Chương 90: Dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, chính xác, y tế hoặc phẫu thuật

Mã Hs 9001: Sợi quang và bó sợi quang; cáp sợi quang trừ các loại thuộc nhóm 85.44; vật liệu phân cực dạng tấm và lá; thấu kính (kể cả thấu kính áp tròng), lăng kính, gương và các bộ phận quang học khác, bằng vật liệu bất kỳ, chưa lắp ráp, trừ loại bằng thủy tinh chưa gia công về mặt quang học

900110 - Sợi quang, bó sợi quang và cáp sợi quang:

90011010 - - Sử dụng cho viễn thông và cho ngành điện khác

90011090 - - Loại khác

90012000 - Vật liệu phân cực dạng tấm và lá

90013000 - Thấu kính áp tròng

90014000 - Thấu kính thủy tinh làm kính đeo mắt

90015000 - Thấu kính bằng vật liệu khác làm kính đeo mắt

900190 - Loại khác:

90019010 - - Sử dụng cho máy ảnh hoặc máy quay phim hoặc máy chiếu

90019090 - - Loại khác

Mã Hs 9002: Thấu kính, lăng kính, gương và các bộ phận quang học khác, bằng vật liệu bất kỳ, đã lắp ráp, là các bộ phận hoặc phụ kiện để lắp ráp cho các dụng cụ hoặc thiết bị, trừ loại làm bằng thủy tinh chưa được gia công quang học

  - Vật kính:

90021100 - - Dùng cho camera, máy chiếu hoặc máy phóng to hoặc máy thu nhỏ ảnh

90021900 - - Loại khác

900220 - Kính lọc ánh sáng:

90022010 - - Dùng cho máy chiếu phim

90022020 - - Dùng cho máy quay phim, máy ảnh và máy chiếu khác

90022090 - - Loại khác

900290 - Loại khác:

90029020 - - Dùng cho máy chiếu phim

90029030 - - Dùng cho máy quay phim, máy ảnh và máy chiếu khác

90029090 - - Loại khác

Mã Hs 9003: Khung và gọng cho kính đeo, kính bảo hộ hoặc các loại tương tự, và các bộ phận của chúng

  - Khung và gọng:

90031100 - - Bằng plastic

90031900 - - Bằng vật liệu khác

90039000 - Các bộ phận

Mã Hs 9004: Kính đeo, kính bảo hộ và các loại tương tự, kính thuốc, kính bảo vệ mắt hoặc loại khác

90041000 - Kính râm

900490 - Loại khác:

90049010 - - Kính thuốc

90049050 - - Kính bảo hộ

90049090 - - Loại khác

Mã Hs 9005: Ống nhòm loại hai mắt, ống nhòm đơn, kính viễn vọng quang học khác, và khung giá của các loại trên; các dụng cụ thiên văn khác và khung giá của chúng, trừ các dụng cụ dùng cho thiên văn học vô tuyến

90051000 - Ống nhòm loại hai mắt

900580 - Dụng cụ khác:

90058010 - - Dụng cụ thiên văn, trừ dụng cụ thiên văn vô tuyến

90058090 - - Loại khác

900590 - Bộ phận và phụ kiện (kể cả khung giá):

90059010 - - Dùng cho dụng cụ thiên văn, trừ dụng cụ thiên văn vô tuyến

90059090 - - Loại khác

Mã Hs 9006: Máy ảnh (trừ máy quay phim); thiết bị đèn chớp và đèn flash máy ảnh trừ đèn phóng điện thuộc nhóm 85.39

90063000 - Máy ảnh được thiết kế đặc biệt để dùng dưới nước, để thám không (aerial survey) hoặc dùng trong y tế hoặc trong phẫu thuật nội tạng; máy ảnh đối chiếu dùng cho ngành pháp y hoặc khoa học hình sự

90064000 - Máy chụp lấy ảnh ngay

  - Máy ảnh loại khác:

900653 - - Sử dụng phim cuộn khổ rộng 35 mm:

90065310 - - - Có bộ ngắm qua thấu kính (kính phản chiếu đơn (SLR))

90065390 - - - Loại khác

900659 - - Loại khác:

  - - - Sử dụng phim cuộn khổ rộng dưới 35 mm:

90065911 - - - - Có bộ ngắm qua thấu kính (kính phản chiếu đơn (SLR))

90065919 - - - - Loại khác

  - - - Loại khác, dùng để chuẩn bị khuôn in hoặc ống in:

90065921 - - - - Máy vẽ ảnh laser

90065929 - - - - Loại khác

90065930 - - - Loại khác, máy vẽ ảnh laser hoặc máy tạo dựng ảnh với bộ xử lý ảnh mành

90065990 - - - Loại khác

  - Thiết bị đèn chớp và đèn flash máy ảnh:

90066100 - - Thiết bị đèn flash loại dùng đèn phóng điện ("điện tử")

90066900 - - Loại khác

  - Bộ phận và phụ kiện:

900691 - - Sử dụng cho máy ảnh:

90069110 - - - Sử dụng cho máy vẽ ảnh laser thuộc phân nhóm 9006.59.21

90069140 - - - Loại khác, dùng cho máy ảnh của phân nhóm 9006.40 hoặc 9006.53

90069150 - - - Loại khác, dùng cho máy ảnh của phân nhóm 9006.59.11 hoặc 9006.59.19

90069190 - - - Loại khác

900699 - - Loại khác:

90069910 - - - Sử dụng cho thiết bị đèn chớp máy ảnh

90069990 - - - Loại khác

Mã Hs 9007: Máy quay phim và máy chiếu phim, có hoặc không kèm thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh

90071000 - Máy quay phim

900720 - Máy chiếu phim:

90072010 - - Dùng cho phim khổ rộng dưới 16 mm

90072090 - - Loại khác

  - Bộ phận và phụ kiện:

90079100 - - Dùng cho máy quay phim

90079200 - - Dùng cho máy chiếu phim

Mã Hs 9008: Máy chiếu hình ảnh, trừ máy chiếu phim; máy phóng và máy thu nhỏ ảnh (trừ máy chiếu phim)

900850 - Máy chiếu hình ảnh, máy phóng và máy thu nhỏ ảnh:

90085010 - - Máy đọc vi phim, vi thẻ hoặc vi bản khác, có hoặc không có khả năng sao chép

90085090 - - Loại khác

900890 - Bộ phận và phụ kiện:

90089020 - - Của máy phóng và máy thu nhỏ ảnh (trừ máy chiếu phim)

90089090 - - Loại khác

Mã Hs 9010: Máy và thiết bị dùng trong phòng làm ảnh (kể cả điện ảnh), chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi nào khác thuộc Chương này; máy xem âm bản; màn ảnh của máy chiếu

90101000 - Máy và thiết bị sử dụng cho việc tráng tự động phim hoặc giấy ảnh (kể cả điện ảnh) dạng cuộn hoặc dùng cho việc phơi sáng tự động các phim đã tráng lên các cuộn giấy ảnh

901050 - Máy và thiết bị khác sử dụng trong phòng làm ảnh (kể cả điện ảnh); máy xem âm bản:

90105010 - - Máy để chiếu hoặc vẽ mạch lên các chất nền có độ nhạy sáng để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in

90105020 - - Thiết bị biên tập và ghi tựa đề điện ảnh; thiết bị đọc X quang; máy chụp quang sử dụng cho quá trình tách màu ra phim; máy plate maker tự động

90105090 - - Loại khác

901060 - Màn ảnh của máy chiếu:

90106010 - - Của loại từ 300 inch trở lên

90106090 - - Loại khác

901090 - Bộ phận và phụ kiện:

90109020 - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9010.10.00

90109030 - - Bộ phận và phụ kiện của máy để chiếu hoặc vẽ mạch lên các chất nền có độ nhạy sáng để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in

90109090 - - Loại khác

Mã Hs 9011: Kính hiển vi quang học phức hợp, kể cả loại để xem vi ảnh, vi phim quay hoặc vi chiếu

90111000 - Kính hiển vi soi nổi

90112000 - Kính hiển vi khác để xem vi ảnh, vi phim quay hoặc vi chiếu

90118000 - Các loại kính hiển vi khác

90119000 - Bộ phận và phụ kiện

Mã Hs 9012: Kính hiển vi trừ kính hiển vi quang học; thiết bị nhiễu xạ

90121000 - Kính hiển vi trừ kính hiển vi quang học; thiết bị nhiễu xạ

90129000 - Bộ phận và phụ kiện

Mã Hs 9013: Thiết bị tạo tia laser, trừ đi-ốt laser; các thiết bị và dụng cụ quang học khác, chưa được nêu hoặc chi tiết ở nơi nào khác trong Chương này

901310 - Kính ngắm để lắp vào vũ khí; kính tiềm vọng; kính viễn vọng được thiết kế là bộ phận của máy, thiết bị, dụng cụ hoặc bộ dụng cụ của Chương này hoặc Phần XVI:

90131010 - - Kính ngắm để lắp vào vũ khí; kính tiềm vọng

90131020 - - Kính viễn vọng được thiết kế là bộ phận của máy, thiết bị, dụng cụ hoặc bộ dụng cụ của Chương này hoặc Phần XVI

90132000 - Thiết bị tạo tia laser, trừ đi-ốt laser

901380 - Các bộ phận, thiết bị và dụng cụ khác:

90138010 - - Thiết bị quang học để xác định và sửa lỗi cho tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp

90138090 - - Loại khác

901390 - Bộ phận và phụ kiện:

90139010 - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9013.20.00

90139060 - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9013.80.10

90139070 - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9013.10.10

90139090 - - Loại khác

Mã Hs 9014: La bàn xác định phương hướng; các thiết bị và dụng cụ dẫn đường khác

90141000 - La bàn xác định phương hướng

90142000 - Thiết bị và dụng cụ dẫn đường hàng không hoặc hàng hải (trừ la bàn)

901480 - Thiết bị và dụng cụ khác:

  - - Loại dùng trên tàu thuyền, kết hợp hoặc hoạt động cùng với máy xử lý dữ liệu tự động:

90148011 - - - Máy dò siêu âm (Sonar) hoặc máy đo sâu hồi âm

90148019 - - - Loại khác

90148090 - - Loại khác

901490 - Bộ phận và phụ kiện:

90149010 - - Của thiết bị và dụng cụ, dùng trên tàu thuyền, hoạt động cùng với máy xử lý dữ liệu tự động

90149090 - - Loại khác

Mã Hs 9015: Thiết bị và dụng cụ dùng để quan trắc (kể cả quan trắc ảnh), dùng cho thủy văn học, hải dương học, thủy học, khí tượng học hoặc địa lý học, trừ la bàn; máy đo xa

901510 - Máy đo xa:

90151010 - - Dùng trong việc chụp ảnh hoặc quay phim

90151090 - - Loại khác

90152000 - Máy kinh vĩ và tốc kế góc (máy toàn đạc -tacheometers)

90153000 - Dụng cụ đo cân bằng (levels)

90154000 - Thiết bị và dụng cụ quan trắc ảnh

901580 - Thiết bị và dụng cụ khác:

90158010 - - Thiết bị quan trắc sóng vô tuyến và gió điện từ

90158090 - - Loại khác

90159000 - Bộ phận và phụ kiện

90160000 Cân với độ nhậy 5cg (50mg) hoặc chính xác hơn, có hoặc không có quả cân

Mã Hs 9017: Dụng cụ vẽ, vạch mức dấu hoặc dụng cụ tính toán toán học (ví dụ, máy vẽ phác, máy vẽ truyền, thước đo góc, bộ đồ vẽ, thước logarit, bàn tính dùng đĩa); dụng cụ đo chiều dài, dùng tay (ví dụ, thước thanh và thước dây, thước micromet, thước cặp), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này

901710 - Bảng và máy vẽ phác, tự động hoặc không tự động:

90171010 - - Máy vẽ (Plotters)

90171090 - - Loại khác

901720 - Dụng cụ vẽ, vạch mức hoặc dụng cụ tính toán toán học khác:

90172010 - - Thước

90172040 - - Máy vẽ ảnh để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in

90172050 - - Máy vẽ khác

90172090 - - Loại khác

90173000 - Thước micromet, thước cặp và dụng cụ đo có thể điều chỉnh được

90178000 - Các dụng cụ khác

901790 - Bộ phận và phụ kiện:

90179030 - - Bộ phận và phụ kiện của máy vẽ ảnh để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in

90179040 - - Bộ phận và phụ kiện, kể cả mạch in đã lắp ráp, của máy vẽ khác

90179090 - - Loại khác

Mã Hs 9018: Thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy, thiết bị điện y học khác và thiết bị kiểm tra thị lực

  - Thiết bị điện chẩn đoán (kể cả thiết bị kiểm tra thăm dò chức năng hoặc kiểm tra thông số sinh lý):

90181100 - - Thiết bị điện tim

90181200 - - Thiết bị siêu âm

90181300 - - Thiết bị chụp cộng hưởng từ

90181400 - - Thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy

90181900 - - Loại khác

90182000 - Thiết bị tia cực tím hoặc tia hồng ngoại

  - Bơm tiêm, kim tiêm, ống thông, ống dẫn lưu và loại tương tự:

901831 - - Bơm tiêm, có hoặc không có kim tiêm:

90183110 - - - Bơm tiêm dùng một lần

90183190 - - - Loại khác

90183200 - - Kim tiêm bằng kim loại và kim khâu vết thương

901839 - - Loại khác:

90183910 - - - Ống thông

90183990 - - - Loại khác

  - Các thiết bị và dụng cụ khác, dùng trong nha khoa:

90184100 - - Khoan dùng trong nha khoa, có hoặc không gắn liền cùng một giá đỡ với thiết bị nha khoa khác

90184900 - - Loại khác

90185000 - Thiết bị và dụng cụ nhãn khoa khác

901890 - Thiết bị và dụng cụ khác:

90189010 - - Đèn sợi quang loại dùng đeo trên đầu, được thiết kế dùng trong y học(SEN)

90189020 - - Bộ theo dõi tĩnh mạch

  - - Dụng cụ và thiết bị điện tử:

90189031 - - - Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật điện tử hoặc y học điện tử

90189039 - - - Loại khác

90189090 - - Loại khác

Mã Hs 9019: Thiết bị trị liệu cơ học; máy xoa bóp; máy thử nghiệm trạng thái tâm lý; máy trị liệu bằng ôzôn, bằng oxy, bằng xông, máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu khác

901910 - Máy trị liệu cơ học; máy xoa bóp; máy thử nghiệm trạng thái tâm lý:

90191010 - - Hoạt động bằng điện

90191090 - - Loại khác

901920 - Máy trị liệu bằng ôzôn, bằng oxy, bằng xông, máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu khác:

90192010 - - Máy trợ thở xâm lấn (SEN)

90192020 - - Máy trợ thở khác

90192090 - - Loại khác

Mã Hs 9020: Thiết bị thở và mặt nạ phòng khí khác, trừ các mặt nạ bảo hộ mà không có bộ phận cơ khí hoặc không có phin lọc có thể thay thế được

90200010 - Mặt nạ khuôn mặt (full face) chống hóa học, sinh học, phóng xạ và hạt nhân (CBRN)

90200090 - Loại khác

Mã Hs 9021: Dụng cụ chỉnh hình, kể cả nạng, băng dùng trong phẫu thuật và băng cố định; nẹp và các dụng cụ cố định vết gẫy khác; các bộ phận nhân tạo của cơ thể người; thiết bị trợ thính và dụng cụ khác được lắp hoặc mang theo, hoặc cấy vào cơ thể, để bù đắp khuyết tật hoặc sự suy giảm của một bộ phận cơ thể

902110 - Các dụng cụ chỉnh hình hoặc nẹp xương:

90211010 - - Bằng sắt hoặc thép

90211090 - - Loại khác

  - Răng giả và chi tiết gắn dùng trong nha khoa:

90212100 - - Răng giả

902129 - - Loại khác:

90212910 - - - Bằng sắt hoặc thép

90212920 - - - Bằng titan

90212990 - - - Loại khác

   - Các bộ phận nhân tạo khác của cơ thể:

90213100 - - Khớp giả

90213900 - - Loại khác

90214000 - Thiết bị trợ thính, trừ các bộ phận và phụ kiện

90215000 - Thiết bị điều hòa nhịp tim dùng cho việc kích thích cơ tim, trừ các bộ phận và phụ kiện

90219000 - Loại khác

Mã Hs 9022: Thiết bị sử dụng tia X hoặc tia phóng xạ alpha, beta, gamma hoặc các bức xạ ion hóa khác, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng các tia đó, ống phát tia X và thiết bị tạo tia X khác, thiết bị tạo tia cường độ cao, bảng và bàn điều khiển, màn hình, bàn, ghế và các loại tương tự, dùng để khám hoặc điều trị

  - Thiết bị sử dụng tia X, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng tia X:

90221200 - - Thiết bị chụp cắt lớp điều khiển bằng máy tính

90221300 - - Loại khác, sử dụng trong nha khoa

90221400 - - Loại khác, sử dụng cho mục đích y học, phẫu thuật hoặc thú y

902219 - - Cho các mục đích khác:

90221910 - - - Thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên tấm mạch in/tấm dây in

90221990 - - - Loại khác

  - Thiết bị sử dụng tia phóng xạ alpha, beta, gamma hoặc các bức xạ ion hóa khác, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng các tia đó:

90222100 - - Dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y

90222900 - - Dùng cho các mục đích khác

90223000 - Ống phát tia X

902290 - Loại khác, kể cả bộ phận và phụ kiện:

90229010 - - Bộ phận và phụ kiện của thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên mạch in đã lắp ráp

90229020 - - Bộ phận và phụ kiện của thiết bị khác sử dụng tia X

90229090 - - Loại khác

90230000 Các dụng cụ, máy và mô hình, được thiết kế cho mục đích trưng bày (ví dụ, dùng trong giáo dục hoặc triển lãm), không sử dụng được cho các mục đích khác

Mã Hs 9024: Máy và thiết bị thử độ cứng, độ bền, độ nén, độ đàn hồi hoặc các tính chất cơ học khác của vật liệu (ví dụ, kim loại, gỗ, hàng dệt, giấy, plastic).

902410 - Máy và thiết bị thử kim loại:

90241010 - - Hoạt động bằng điện

90241020 - - Không hoạt động bằng điện

902480 - Máy và thiết bị khác:

90248010 - - Hoạt động bằng điện

90248020 - - Không hoạt động bằng điện

90249000 - Bộ phận và phụ kiện

Mã Hs 9025: Tỷ trọng kế và các dụng cụ đo dạng nổi tương tự, nhiệt kế, hỏa kế, khí áp kế, ẩm kế, có hoặc không ghi, và tổ hợp của chúng

  - Nhiệt kế và hỏa kế, không kết hợp với các dụng cụ khác:

90251100 - - Chứa chất lỏng, để đọc trực tiếp

902519 - - Loại khác:

  - - - Hoạt động bằng điện:

90251911 - - - - Máy đo nhiệt độ dùng cho xe có động cơ

90251919 - - - - Loại khác

90251920 - - - Không hoạt động bằng điện

90258000 - Dụng cụ khác

90259000 - Bộ phận và phụ kiện

Mã Hs 9026: Dụng cụ và máy đo hoặc kiểm tra lưu lượng, mức, áp suất hoặc biến số khác của chất lỏng hoặc chất khí (ví dụ, dụng cụ đo lưu lượng, dụng cụ đo mức, áp kế, nhiệt kế), trừ các dụng cụ và thiết bị thuộc nhóm 90.14, 90.15, 90.28 hoặc 90.32

902610 - Để đo hoặc kiểm tra lưu lượng hoặc mức của chất lỏng:

90261050 - - Dụng cụ đo mức sử dụng cho xe có động cơ

90261090 - - Loại khác

902620 - Để đo hoặc kiểm tra áp suất:

90262050 - - Máy đo áp suất sử dụng cho xe có động cơ

90262090 - - Loại khác

90268000 - Thiết bị hoặc dụng cụ khác

90269000 - Bộ phận và phụ kiện

Mã Hs 9027: Dụng cụ và thiết bị phân tích lý hoặc hóa học (ví dụ, máy đo phân cực, đo khúc xạ, quang phổ kế, máy phân tích khí hoặc khói); dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra độ nhớt, độ xốp, độ giãn nở, sức căng bề mặt hoặc các loại tương tự; dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra nhiệt lượng, âm lượng hoặc ánh sáng (kể cả máy đo độ phơi sáng); thiết bị vi phẫu

90271000 - Thiết bị phân tích khí hoặc khói

90272000 - Máy sắc ký và điện di

90273000 - Quang phổ kế, ảnh phổ và quang phổ ký sử dụng bức xạ quang học (tia cực tím, tia có thể nhìn thấy được, tia hồng ngoại)

90275000 - Dụng cụ và thiết bị khác sử dụng bức xạ quang học (tia cực tím, tia có thể nhìn thấy được, tia hồng ngoại)

  - Dụng cụ và thiết bị khác:

90278100 - - Khối phổ kế

902789 - - Loại khác:

90278910 - - - Lộ sáng kế

90278990 - - - Loại khác

90279000 - Thiết bị vi phẫu; các bộ phận và phụ kiện

Mã Hs 9028: Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm định các thiết bị trên

902810 - Thiết bị đo khí:

90281010 - - Thiết bị đo khí loại lắp trên bình ga

90281090 - - Loại khác

902820 - Thiết bị đo chất lỏng:

90282020 - - Công tơ nước

90282090 - - Loại khác

902830 - Công tơ điện:

90283010 - - Máy đếm ki-lô-oát giờ

90283090 - - Loại khác

902890 - Bộ phận và phụ kiện:

90289010 - - Vỏ hoặc thân của công tơ nước

90289090 - - Loại khác

Mã Hs 9029: Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm cây số để tính tiền taxi, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự; đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc, trừ các loại máy thuộc nhóm 90.14 hoặc 90.15; máy hoạt nghiệm

902910 - Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm cây số để tính tiền taxi, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự:

90291020 - - Máy đếm cây số để tính tiền taxi

90291090 - - Loại khác

902920 - Đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc; máy hoạt nghiệm:

90292010 - - Đồng hồ tốc độ dùng cho xe có động cơ

90292020 - - Máy đo tốc độ góc cho xe có động cơ

90292090 - - Loại khác

902990 - Bộ phận và phụ kiện:

90299010 - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9029.10; của máy hoạt nghiệm thuộc phân nhóm 9029.20

90299020 - - Của đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc của phân nhóm 9029.20

Mã Hs 9030: Máy hiện sóng, máy phân tích phổ và các dụng cụ và thiết bị khác để đo hoặc kiểm tra đại lượng điện, trừ các loại máy thuộc nhóm 90.28; các thiết bị và dụng cụ đo hoặc phát hiện tia alpha, beta, gamma, tia X, bức xạ vũ trụ hoặc các bức xạ ion hóa khác

90301000 - Dụng cụ và thiết bị để đo hoặc phát hiện các bức xạ ion hóa

90302000 - Máy hiện sóng và máy ghi dao động

  - Dụng cụ và thiết bị khác, để đo hoặc kiểm tra điện áp, dòng điện, điện trở hoặc công suất (trừ những dụng cụ và thiết bị để đo hoặc kiểm tra các vi mạch hoặc linh kiện bán dẫn):

90303100 - - Máy đo đa năng không bao gồm thiết bị ghi

90303200 - - Máy đo đa năng bao gồm thiết bị ghi

903033 - - Loại khác, không bao gồm thiết bị ghi:

90303310 - - - Dụng cụ và thiết bị để đo hoặc kiểm tra điện áp, dòng điện, điện trở hoặc công suất của tấm mạch in/tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp

90303320 - - - Dụng cụ và thiết bị đo trở kháng được thiết kế để cảnh báo dưới dạng hình ảnh và/hoặc dưới dạng âm thanh trong môi trường phóng tĩnh điện mà có thể làm hỏng mạch điện tử; dụng cụ kiểm tra thiết bị điều khiển tĩnh điện và thiết bị tĩnh điện nối đất/cố định

90303330 - - - Ampe kế và vôn kế dùng cho xe có động cơ

90303340 - - - Dụng cụ đo điện trở khác

90303390 - - - Loại khác

90303900 - - Loại khác, có gắn thiết bị ghi

90304000 - Thiết bị và dụng cụ khác, chuyên dụng cho viễn thông (ví dụ máy đo xuyên âm, thiết bị đo độ khuếch đại, máy đo hệ số biến dạng âm thanh, máy đo tạp âm)

  - Dụng cụ và thiết bị khác:

903082 - - Để đo hoặc kiểm tra các vi mạch hoặc linh kiện bán dẫn (kể cả mạch tích hợp):

90308210 - - - Máy kiểm tra vi mạch tích hợp

90308290 - - - Loại khác

903084 - - Loại khác, có kèm thiết bị ghi:

90308410 - - - Dụng cụ và thiết bị để đo hoặc kiểm tra đại lượng điện của tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp

90308490 - - - Loại khác

903089 - - Loại khác:

90308910 - - - Dụng cụ và thiết bị, không kèm thiết bị ghi, dùng để đo hoặc kiểm tra đại lượng điện của tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp

90308990 - - - Loại khác

903090 - Bộ phận và phụ kiện:

90309010 - - Bộ phận và phụ kiện (kể cả mạch in đã lắp ráp) của các hàng hóa thuộc phân nhóm 9030.40 hoặc 9030.82

90309030 - - Bộ phận và phụ kiện của dụng cụ và thiết bị quang học để đo hoặc kiểm tra tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp

90309040 - - Bộ phận và phụ kiện của dụng cụ và thiết bị dùng để đo hoặc kiểm tra đại lượng điện của tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp

90309090 - - Loại khác

Mã Hs 9031: Máy, thiết bị và dụng cụ đo lường hoặc kiểm tra, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác trong Chương này; máy chiếu biên dạng

90311000 - Máy đo để cân chỉnh các bộ phận cơ khí

90312000 - Bàn kiểm tra

  - Các thiết bị và dụng cụ quang học khác:

90314100 - - Để kiểm tra các vi mạch hoặc linh kiện bán dẫn (kể cả mạch tích hợp) hoặc kiểm tra mạng che quang hoặc lưới carô sử dụng trong sản xuất các linh kiện bán dẫn (kể cả mạch tích hợp)

903149 - - Loại khác:

90314910 - - - Dụng cụ và thiết bị quang học để đo độ nhiễm bẩn bề mặt của các vi mạch bán dẫn

90314920 - - - Thiết bị quang học để xác định và sửa lỗi cho tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp

90314930 - - - Dụng cụ và thiết bị quang học khác để đo hoặc kiểm tra tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp

90314990 - - - Loại khác

903180 - Dụng cụ, thiết bị và máy khác:

90318010 - - Thiết bị kiểm tra cáp

90318090 - - Loại khác

903190 - Bộ phận và phụ kiện:

90319030 - - Bộ phận và phụ kiện kể cả mạch in đã lắp ráp dùng cho các dụng cụ và thiết bị quang học để kiểm tra các vi mạch hoặc linh kiện bán dẫn hoặc kiểm tra mặt nạ, mặt nạ quang hoặc lưới ca rô sử dụng trong sản xuất các linh kiện bán dẫn; bộ phận và phụ kiện của các thiết bị đo độ nhiễm bẩn bề mặt của vi mạch bán dẫn

90319040 - - Của thiết bị quang học xác định và sửa lỗi cho tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp

90319050 - - Của dụng cụ và thiết bị quang học khác để đo hoặc kiểm tra tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp

90319090 - - Loại khác

Mã Hs 9032: Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động

90321000 - Bộ ổn nhiệt

90322000 - Bộ điều chỉnh áp lực

  - Dụng cụ và thiết bị khác:

90328100 - - Loại dùng thủy lực hoặc khí nén

903289 - - Loại khác:

90328910 - - - Dụng cụ và thiết bị đi kèm hoặc hoạt động cùng với máy xử lý dữ liệu tự động, để điều chỉnh hoặc điều khiển tự động hệ thống đẩy, giữ thăng bằng hoặc xếp hàng hóa của tàu thuyền

90328920 - - - Dụng cụ và thiết bị tự động để điều chỉnh hoặc điều khiển dung dịch hóa chất hoặc điện hóa trong sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp

  - - - Loại khác, hoạt động bằng điện:

90328931 - - - - Bộ điều chỉnh điện áp tự động (ổn áp)

90328939 - - - - Loại khác

90328990 - - - Loại khác

903290 - Bộ phận và phụ kiện:

90329010 - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9032.89.10

90329020 - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9032.89.20

90329090 - - Loại khác

90330000 Bộ phận và phụ kiện (chưa được chi tiết hoặc ghi ở các nhóm khác thuộc Chương này) dùng cho máy, thiết bị, dụng cụ hoặc đồ dùng thuộc Chương 90

Chapter 90:  Optical, photographic, cinematographic, measuring, checking, precision, medical or surgical instruments and apparatus; parts and accessories thereof

Hs 9001: Optical fibres and optical fibre bundles; optical fibre cables other than those of heading 85.44; sheets and plates of polarising material; lenses (including contact lenses), prisms, mirrors and other optical elements, of any material, unmounted, other than such elements of glass not optically worked

900110 - Optical fibres, optical fibre bundles and cables:

90011010 - - For telecommunications and other electrical uses

90011090 - - Other

90012000 - Sheets and plates of polarising material

90013000 - Contact lenses

90014000 - Spectacle lenses of glass

90015000 - Spectacle lenses of other materials

900190 - Other:

90019010 - - For photographic or cinematographic cameras or projectors

90019090 - - Other

Hs 9002: Lenses, prisms, mirrors and other optical elements, of any material, mounted, being parts of or fittings for instruments or apparatus, other than such elements of glass not optically worked

  - Objective lenses:

90021100 - - For cameras, projectors or photographic enlargers or reducers

90021900 - - Other

900220 - Filters:

90022010 - - For cinematographic projectors

90022020 - - For cinematographic cameras, photographic cameras and other projectors

90022090 - - Other

900290 - Other:

90029020 - - For cinematographic projectors

90029030 - - For cinematographic cameras, photographic cameras and other projectors

90029090 - - Other

Hs 9003: Frames and mountings for spectacles, goggles or the like, and parts thereof

  - Frames and mountings:

90031100 - - Of plastics

90031900 - - Of other materials

90039000 - Parts

Hs 9004: Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other

90041000 - Sunglasses

900490 - Other:

90049010 - - Corrective spectacles

90049050 - - Protective goggles

90049090 - - Other

Hs 9005: Binoculars, monoculars, other optical telescopes, and mountings therefor; other astronomical instruments and mountings therefor, but not including instruments for radio-astronomy

90051000 - Binoculars

900580 - Other instruments:

90058010 - - Astronomical instruments, excluding instruments for radio-astronomy

90058090 - - Other

900590 - Parts and accessories (including mountings):

90059010 - - For astronomical instruments, excluding instruments for radio-astronomy

90059090 - - Other

Hs 9006: Photographic (other than cinematographic) cameras; photographic flashlight apparatus and flashbulbs other than discharge lamps of heading 85.39

90063000 - Cameras specially designed for underwater use, for aerial survey or for medical or surgical examination of internal organs; comparison cameras for forensic or criminological purposes

90064000 - Instant print cameras

  - Other cameras:

900653 - - For roll film of a width of 35 mm:

90065310 - - - With a through-the-lens viewfinder (single lens reflex (SLR))

90065390 - - - Other

900659 - - Other:

  - - - For roll film of a width less than 35 mm:

90065911 - - - - With a through-the-lens viewfinder (single lens reflex (SLR))

90065919 - - - - Other

  - - - Other, of a kind used for preparing printing plates or cylinders:

90065921 - - - - Laser photoplotters

90065929 - - - - Other

90065930 - - - Other, laser photoplotters or image setters with a raster image processor

90065990 - - - Other

  - Photographic flashlight apparatus and flashbulbs:

90066100 - - Discharge lamp (“electronic”) flashlight apparatus

90066900 - - Other

  - Parts and accessories:

900691 - - For cameras:

90069110 - - - For laser photoplotters of subheading 9006.59.21

90069140 - - - Other, for cameras of subheading 9006.40 or 9006.53

90069150 - - - Other, for cameras of subheading 9006.59.11 or 9006.59.19

90069190 - - - Other

900699 - - Other:

90069910 - - - For photographic flashlight apparatus

90069990 - - - Other

Hs 9007: Cinematographic cameras and projectors, whether or not incorporating sound recording or reproducing apparatus

90071000 - Cameras

900720 - Projectors:

90072010 - - For film of less than 16 mm in width

90072090 - - Other

  - Parts and accessories:

90079100 - - For cameras

90079200 - - For projectors

Hs 9008: Image projectors, other than cinematographic; photographic (other than cinematographic) enlargers and reducers

900850 - Projectors, enlargers and reducers:

90085010 - - Microfilm, microfiche or other microform readers, whether or not capable of producing copies

90085090 - - Other

900890 - Parts and accessories:

90089020 - - Of photographic (other than cinematographic) enlargers and reducers

90089090 - - Other

Hs 9010: Apparatus and equipment for photographic (including cinematographic) laboratories, not specified or included elsewhere in this Chapter; negatoscopes; projection screens

90101000 - Apparatus and equipment for automatically developing photographic (including cinematographic) film or paper in rolls or for automatically exposing developed film to rolls of photographic paper

901050 - Other apparatus and equipment for photographic (including cinematographic) laboratories; negatoscopes:

90105010 - - Apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitised substrates for the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards

90105020 - - Cinematographic editing and titling equipment; negatoscopes for X-ray; contact exposure unit used for the preparation of film in colour separation process; automatic plate maker

90105090 - - Other

901060 - Projection screens:

90106010 - - Of 300 inches or more

90106090 - - Other

901090 - Parts and accessories:

90109020 - - Of goods of subheading 9010.10.00

90109030 - - Parts and accessories of apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitised substrates for the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards

90109090 - - Other

Hs 9011: Compound optical microscopes, including those for photomicrography, cinephotomicrography or microprojection

90111000 - Stereoscopic microscopes

90112000 - Other microscopes, for photomicrography, cinephotomicrography or microprojection

90118000 - Other microscopes

90119000 - Parts and accessories

Hs 9012: Microscopes other than optical microscopes; diffraction apparatus

90121000 - Microscopes other than optical microscopes; diffraction apparatus

90129000 - Parts and accessories

Hs 9013: Lasers, other than laser diodes; other optical appliances and instruments, not specified or included elsewhere in this Chapter

901310 - Telescopic sights for fitting to arms; periscopes; telescopes designed to form parts of machines, appliances, instruments or apparatus of this Chapter or Section XVI:

90131010 - - Telescopic sights for fitting to arms; periscopes

90131020 - - Telescopes designed to form parts of machines, appliances, instruments or apparatus of this Chapter or Section XVI

90132000 - Lasers, other than laser diodes

901380 - Other devices, appliances and instruments:

90138010 - - Optical error verification and repair apparatus for printed circuit boards/printed wiring boards and printed circuit assemblies

90138090 - - Other

901390 - Parts and accessories:

90139010 - - Of goods of subheading 9013.20.00

90139060 - - Of goods of subheading 9013.80.10

90139070 - - Of goods of subheading 9013.10.10

90139090 - - Other

Hs 9014: Direction finding compasses; other navigational instruments and appliances

90141000 - Direction finding compasses

90142000 - Instruments and appliances for aeronautical or space navigation (other than compasses)

901480 - Other instruments and appliances:

  - - Of a kind used on ships, incorporating or working in conjunction with an automatic data processing machine:

90148011 - - - Sonar or echo sounder

90148019 - - - Other

90148090 - - Other

901490 - Parts and accessories:

90149010 - - Of instruments and apparatus, of a kind used on ships, working in conjunction with an automatic data processing machine

90149090 - - Other

Hs 9015: Surveying (including photogrammetrical surveying), hydrographic, oceanographic, hydrological, meteorological or geophysical instruments and appliances, excluding compasses; rangefinders

901510 - Rangefinders:

90151010 - - Of a kind used in photography or cinematography

90151090 - - Other

90152000 - Theodolites and tachymeters (tacheometers)

90153000 - Levels

90154000 - Photogrammetrical surveying instruments and appliances

901580 - Other instruments and appliances:

90158010 - - Radio-sonde and radio-wind apparatus

90158090 - - Other

90159000 - Parts and accessories

90160000 Balances of a sensitivity of 5 cg or better, with or without weights

Hs 9017: Drawing, marking-out or mathematical calculating instruments (for example, drafting machines, pantographs, protractors, drawing sets, slide rules, disc calculators); instruments for measuring length, for use in the hand (for example, measuring rods and tapes, micrometers, callipers), not specified or included elsewhere in this Chapter

901710 - Drafting tables and machines, whether or not automatic:

90171010 - - Plotters

90171090 - - Other

901720 - Other drawing, marking-out or mathematical calculating instruments:

90172010 - - Rulers

90172040 - - Photoplotters for the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards

90172050 - - Other plotters

90172090 - - Other

90173000 - Micrometers, callipers and gauges

90178000 - Other instruments

901790 - Parts and accessories:

90179030 - - Parts and accessories of photoplotters for the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards

90179040 - - Parts and accessories, including printed circuit assemblies, of other plotters

90179090 - - Other

Hs 9018: Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary sciences, including scintigraphic apparatus, other electro-medical apparatus and sight-testing instruments

  - Electro-diagnostic apparatus (including apparatus for functional exploratory examination or for checking physiological parameters):

90181100 - - Electro-cardiographs

90181200 - - Ultrasonic scanning apparatus

90181300 - - Magnetic resonance imaging apparatus

90181400 - - Scintigraphic apparatus

90181900 - - Other

90182000 - Ultra-violet or infra-red ray apparatus

  - Syringes, needles, catheters, cannulae and the like:

901831 - - Syringes, with or without needles:

90183110 - - - Disposable syringes

90183190 - - - Other

90183200 - - Tubular metal needles and needles for sutures

901839 - - Other:

90183910 - - - Catheters

90183990 - - - Other

  - Other instruments and appliances, used in dental sciences:

90184100 - - Dental drill engines, whether or not combined on a single base with other dental equipment

90184900 - - Other

90185000 - Other ophthalmic instruments and appliances

901890 - Other instruments and appliances:

90189010 - - Fibre optics headband lamps of a kind designed for medical use

90189020 - - Intravenous administration sets

  - - Electronic instruments and appliances:

90189031 - - - Electro-surgical or electro-medical instruments and appliances

90189039 - - - Other

90189090 - - Other

Hs 9019: Mechano-therapy appliances; massage apparatus; psychological aptitude-testing apparatus; ozone therapy, oxygen therapy, aerosol therapy, artificial respiration or other therapeutic respiration apparatus

901910 - Mechano-therapy appliances; massage apparatus; psychological aptitude-testing apparatus:

90191010 - - Electrically operated

90191090 - - Other

901920 - Ozone therapy, oxygen therapy, aerosol therapy, artificial respiration or other therapeutic respiration apparatus:

90192010 - - Invasive ventilators

90192020 - - Other ventilators

90192090 - - Other

Hs 9020: Other breathing appliances and gas masks, excluding protective masks having neither mechanical parts nor replaceable filters

90200010 - Full face masks for chemical, biological, radiological and nuclear (CBRN) protection

90200090 - Other

Hs 9021: Orthopaedic appliances, including crutches, surgical belts and trusses; splints and other fracture appliances; artificial parts of the body; hearing aids and other appliances which are worn or carried, or implanted in the body, to compensate for a defect or disability

902110 - Orthopaedic or fracture appliances:

90211010 - - Of iron or steel

90211090 - - Other

  - Artificial teeth and dental fittings:

90212100 - - Artificial teeth

902129 - - Other:

90212910 - - - Of iron or steel

90212920 - - - Of titanium

90212990 - - - Other

  - Other artificial parts of the body:

90213100 - - Artificial joints

90213900 - - Other

90214000 - Hearing aids, excluding parts and accessories

90215000 - Pacemakers for stimulating heart muscles, excluding parts and accessories

90219000 - Other

Hs 9022: Apparatus based on the use of X-rays or of alpha, beta, gamma or other ionising radiations, whether or not for medical, surgical, dental or veterinary uses, including radiography or radiotherapy apparatus, X-ray tubes and other X-ray generators, high tension generators, control panels and desks, screens, examination or treatment tables, chairs and the like

  - Apparatus based on the use of X-rays, whether or not for medical, surgical, dental or veterinary uses, including radiography or radiotherapy apparatus:

90221200 - - Computed tomography apparatus

90221300 - - Other, for dental uses

90221400 - - Other, for medical, surgical or veterinary uses

902219 - - For other uses:

90221910 - - - X-ray apparatus for the physical inspection of solder joints on printed circuit board/printed wiring board assemblies

90221990 - - - Other

  - Apparatus based on the use of alpha, beta, gamma or other ionising radiations, whether or not for medical, surgical, dental or veterinary uses, including radiography or radiotherapy apparatus:

90222100 - - For medical, surgical, dental or veterinary uses

90222900 - - For other uses

90223000 - X-ray tubes

902290 - Other, including parts and accessories:

90229010 - - Parts and accessories of X-ray apparatus for the physical inspection of solder joints on printed circuit assemblies

90229020 - - Parts and accessories of other X-ray apparatus

90229090 - - Other

90230000 Instruments, apparatus and models, designed for demonstrational purposes (for example, in education or exhibitions), unsuitable for other uses

Hs 9024: Machines and appliances for testing the hardness, strength, compressibility, elasticity or other mechanical properties of materials (for example, metals, wood, textiles, paper, plastics)

902410 - Machines and appliances for testing metals:

90241010 - - Electrically operated

90241020 - - Not electrically operated

902480 - Other machines and appliances:

90248010 - - Electrically operated

90248020 - - Not electrically operated

90249000 - Parts and accessories

Hs 9025: Hydrometers and similar floating instruments, thermometers, pyrometers, barometers, hygrometers and psychrometers, recording or not, and any combination of these instruments

  - Thermometers and pyrometers, not combined with other instruments:

90251100 - - Liquid-filled, for direct reading

902519 - - Other:

  - - - Electrically operated:

90251911 - - - - Temperature gauges for motor vehicles

90251919 - - - - Other

90251920 - - - Not electrically operated

90258000 - Other instruments

90259000 - Parts and accessories

Hs 9026: Instruments and apparatus for measuring or checking the flow, level, pressure or other variables of liquids or gases (for example, flow meters, level gauges, manometers, heat meters), excluding instruments and apparatus of heading 90.14, 90.15, 90.28 or 90.32

902610 - For measuring or checking the flow or level of liquids:

90261050 - - Level gauges for motor vehicles

90261090 - - Other

902620 - For measuring or checking pressure:

90262050 - - Pressure gauges for motor vehicles

90262090 - - Other

90268000 - Other instruments or apparatus

90269000 - Parts and accessories

Hs 9027: Instruments and apparatus for physical or chemical analysis (for example, polarimeters, refractometers, spectrometers, gas or smoke analysis apparatus); instruments and apparatus for measuring or checking viscosity, porosity, expansion, surface tension or the like; instruments and apparatus for measuring or checking quantities of heat, sound or light (including exposure meters); microtomes

90271000 - Gas or smoke analysis apparatus

90272000 - Chromatographs and electrophoresis instruments

90273000 - Spectrometers, spectrophotometers and spectrographs using optical radiations (UV, visible, IR)

90275000 - Other instruments and apparatus using optical radiations (UV, visible, IR)

  - Other instruments and apparatus:

90278100 - - Mass spectrometers

902789 - - Other:

90278910 - - - Exposure meters

90278990 - - - Other

90279000 - Microtomes; parts and accessories

Hs 9028: Gas, liquid or electricity supply or production meters, including calibrating meters therefor

902810 - Gas meters:

90281010 - - Gas meters of a kind mounted on gas containers

90281090 - - Other

902820 - Liquid meters:

90282020 - - Water meters

90282090 - - Other

902830 - Electricity meters:

90283010 - - Kilowatt-hour meters

90283090 - - Other

902890 - Parts and accessories:

90289010 - - Water meter housings or bodies

90289090 - - Other

Hs 9029: Revolution counters, production counters, taximeters, mileometers, pedometers and the like; speed indicators and tachometers, other than those of heading 90.14 or 90.15; stroboscopes

902910 - Revolution counters, production counters, taximeters, mileometers, pedometers and the like:

90291020 - - Taximeters

90291090 - - Other

902920 - Speed indicators and tachometers; stroboscopes:

90292010 - - Speedometers for motor vehicles

90292020 - - Tachometers for motor vehicles

90292090 - - Other

902990 - Parts and accessories:

90299010 - - Of goods of subheading 9029.10; of stroboscopes of subheading 9029.20

90299020 - - Of speed indicators and tachometers of subheading 9029.20

Hs 9030: Oscilloscopes, spectrum analysers and other instruments and apparatus for measuring or checking electrical quantities, excluding meters of heading 90.28; instruments and apparatus for measuring or detecting alpha, beta, gamma, X-ray, cosmic or other ionising radiations

90301000 - Instruments and apparatus for measuring or detecting ionising radiations

90302000 - Oscilloscopes and oscillographs

  - Other instruments and apparatus, for measuring or checking voltage, current, resistance or power (other than those for measuring or checking semiconductor wafers or devices):

90303100 - - Multimeters without a recording device

90303200 - - Multimeters with a recording device

903033 - - Other, without a recording device:

90303310 - - - Instruments and apparatus for measuring or checking voltage, current, resistance or power on printed circuit boards/printed wiring boards or printed circuit assemblies

90303320 - - - Impedance-measuring instruments and apparatus designed to provide visual and/or audible warning of electrostatic discharge conditions that can damage electronic circuits; apparatus for testing electrostatic control equipment and electrostatic grounding devices/fixtures

90303330 - - - Ammeters and voltmeters for motor vehicles

90303340 - - - Other resistance measuring instruments

90303390 - - - Other

90303900 - - Other, with a recording device

90304000 - Other instruments and apparatus, specially designed for telecommunications (for example, cross-talk meters, gain measuring instruments, distortion factor meters, psophometers)

  - Other instruments and apparatus:

903082 - - For measuring or checking semiconductor wafers or devices (including integrated circuits):

90308210 - - - Wafer probers

90308290 - - - Other

903084 - - Other, with a recording device:

90308410 - - - Instruments and apparatus for measuring or checking electrical quantities on printed circuit boards/printed wiring boards and printed circuit assemblies

90308490 - - - Other

903089 - - Other:

90308910 - - - Instruments and apparatus, without a recording device, for measuring or checking electrical quantities on printed circuit boards/printed wiring boards and printed circuit assemblies

90308990 - - - Other

903090 - Parts and accessories:

90309010 - - Parts and accessories (including printed circuit assemblies) of goods of subheading 9030.40 or 9030.82

90309030 - - Parts and accessories of optical instruments and appliances for measuring or checking printed circuit boards/printed wiring boards and printed circuit assemblies

90309040 - - Parts and accessories of other instruments and apparatus for measuring or checking electrical quantities on printed circuit boards/printed wiring boards and printed circuit assemblies

90309090 - - Other

Hs 9031: Measuring or checking instruments, appliances and machines, not specified or included elsewhere in this Chapter; profile projectors

90311000 - Machines for balancing mechanical parts

90312000 - Test benches

  - Other optical instruments and appliances:

90314100 - - For inspecting semiconductor wafers or devices (including integrated circuits) or for inspecting photomasks or reticles used in manufacturing semiconductor devices (including integrated circuits)

903149 - - Other:

90314910 - - - Optical instruments and appliances for measuring surface particulate contamination on semiconductor wafers

90314920 - - - Optical error verification and repair apparatus for printed circuit boards/printed wiring boards and printed circuit assemblies

90314930 - - - Other optical instruments and appliances for measuring or checking printed circuit boards/printed wiring boards and printed circuit assemblies

90314990 - - - Other

903180 - Other instruments, appliances and machines:

90318010 - - Cable testers

90318090 - - Other

903190 - Parts and accessories:

90319030 - - Parts and accessories including printed circuit assemblies of optical instruments and appliances for inspecting semiconductor wafers or devices or for inspecting masks, photomasks or reticles used in manufacturing semiconductor devices; parts and accessories of optical instruments and appliances for measuring surface particulate contamination on semiconductor wafers

90319040 - - Of optical error verification and repair apparatus for printed circuit boards/printed wiring boards and printed circuit assemblies

90319050 - - Of other optical instruments and appliances for measuring or checking printed circuit boards/printed wiring boards and printed circuit assemblies

90319090 - - Other

Hs 9032: Automatic regulating or controlling instruments and apparatus

90321000 - Thermostats

90322000 - Manostats

  - Other instruments and apparatus:

90328100 - - Hydraulic or pneumatic

903289 - - Other:

90328910 - - - Instruments and apparatus incorporating or working in conjunction with an automatic data processing machine, for automatically regulating or controlling the propulsion, ballast or cargo handling systems of ships

90328920 - - - Automatic instruments and apparatus for regulating or controlling chemical or electrochemical solutions in the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards or printed circuit assemblies

  - - - Other, electrically operated:

90328931 - - - - Automatic regulating voltage units (stabilisers)

90328939 - - - - Other

90328990 - - - Other

903290 - Parts and accessories:

90329010 - - Of goods of subheading 9032.89.10

90329020 - - Of goods of subheading 9032.89.20

90329090 - - Other

90330000 Parts and accessories (not specified or included elsewhere in this Chapter) for machines, appliances, instruments or apparatus of Chapter 90

 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202