Mã Hs 9027
| Xem thêm>> | Chương 90 |
Mã Hs 9027: Dụng cụ và thiết bị phân tích lý hoặc hóa học (ví dụ, máy đo phân cực, đo khúc xạ, quang phổ kế, máy phân tích khí hoặc khói); dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra độ nhớt, độ xốp, độ giãn nở, sức căng bề mặt hoặc các loại tương tự; dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra nhiệt lượng, âm lượng hoặc ánh sáng (kể cả máy đo độ phơi sáng); thiết bị vi phẫu
- Mã Hs 90271000: 01-ET190-0000/Thiết bị dò rò rỉ khí cháy (Bút dò khí) vỏ bằng nhựa, nhãn hiệu KLEINTOOLS, model: ET190, 01 máy kèm 02 pin kiềm AAA Kendal 1.5V. Đơn giá GC: 1.4498 usd/pcs. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 290432089/Thiết bị đo và phát hiện khí CO - BAFFLER ASSY FOR LOW CO MODELS, NEW FW FOR CO DETECTOR, RYI2500VNM. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90271000: 500316650/HONEYWELL OXYGEN O2 SENSOR CARTRIDGE/US/XK
- Mã Hs 90271000: 500690884/O2 Analyser, RAPIDOX CL 3-SAMPLE MULTIPLEX, IMR, used for Heller machine, 220V, to measure oxygen inside the oven. (USED)/MY/XK
- Mã Hs 90271000: 81RTFS01.G01/Thiết bị cảm biến chất lượng không khí trong nhà (gồm: sạc, bộ ốc vít, khung đỡ), nhãn hiệu: MIKROTIK, model: IAQM-THC2PV-W, điện áp: 5V-0.9A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030003/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030007/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030011/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030019/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030023/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030024/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030026/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030028/Cảm biến oxy (9025030028)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030031/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030034/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030038/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030039/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030073/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030088/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030089/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030099/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030105/Cảm biến oxy (9025030105)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030106/Cảm biến oxy (9025030106)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030108/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030117/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030119/Cảm biến oxy (9025030119)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030133/Cảm biến oxy (9025030133)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030136/Cảm biến oxy (9025030136)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030139/Cảm biến oxy (9025030139)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030144/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030155/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030157/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030164/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030167/Cảm biến oxy (9025030167)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030168/Cảm biến oxy (9025030168)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030169/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030171/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030181/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030182/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030183/Cảm biến oxy (9025030183)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030191/Cảm biến oxy (9025030191)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030201/Cảm biến oxy (9025030201)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030202/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030204/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030209/Cảm biến oxy (9025030209)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030212/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030213/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030215/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030222/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030223/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025030224/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050001/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050009/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050012/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050014/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050031/Cảm biến oxy (9025050031)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050043/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050060/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050066/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050068/Cảm biến oxy (9025050068)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050071/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050075/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050077/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050087/Cảm biến oxy (9025050087)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050088/Cảm biến oxy (9025050088)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050090/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050095/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050101/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050112/Cảm biến oxy (9025050112)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050131/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050141/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050143/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050149/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050150/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050151/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050152/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050153/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050156/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050157/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050169/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050171/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025050179/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090001/Cảm biến oxy (9025090001)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090002/Cảm biến oxy (9025090002)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090003/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090004/Cảm biến oxy (9025090004)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090005/Cảm biến oxy (9025090005)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090006/Cảm biến oxy (9025090006)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090007/Cảm biến oxy (9025090007)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090012/Cảm biến oxy (9025090012)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090018/Cảm biến oxy (9025090018)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090019/Cảm biến oxy (9025090019)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090023/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090028/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090029/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090030/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090031/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090033/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090035/Cảm biến oxy (9025090035)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090036/Cảm biến oxy (9025090036)/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090037/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090041/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090043/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090047/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090048/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090051/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090052/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090054/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090058/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090059/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090060/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090062/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090064/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090065/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090067/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090070/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090071/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090074/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090076/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025090080/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025100001/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025100006/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025100007/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025100008/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025100010/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025100011/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110003/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110004/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110009/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110011/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110018/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110019/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110020/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110023/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110025/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110028/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110029/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110031/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110032/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110033/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110036/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110039/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110045/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025110046/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025160002/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025160003/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025160004/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025160006/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025160008/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025160011/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025160012/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9025160016/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931012/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931014/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931015/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931017/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931020/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931022/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931029/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931030/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931033/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931034/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931036/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931039/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931041/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931043/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931045/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: 9350931052/Cảm biến oxy/VN/XK
- Mã Hs 90271000: Bộ KIT test CO2 thực phẩm tiêu chuẩn ISBT, gồm 1 vali nhựa chứa dụng cụ, 2 túi nhựa rỗng 2L, 2 chai 300cc rỗng có van an toàn, 1 lon thép rỗng 6L. NSX: Airborne. Hàng đã qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 90271000: Bộ quét rò rỉ màng lọc Hepa-Hepa leak test equipment gồm:Thiết bị quét rò rỉ màng lọc model 2i+kèm đầu dò, 100-240V, Serial:76616. NSX: AirTechniques International, hàng đã qua sử dụng, hàng tạm xuất/US/XK
- Mã Hs 90271000: Cảm biến của buồng tiệt trùng-SEC SIGNATURE DIR DUAL GAS ANALYZER SN: 2097/US/XK
- Mã Hs 90271000: Cảm biến dung dịch làm mát -37880-KWW -C012-M1- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90271000: Cảm biến ô xySENSOR, OXYGEN36532-K0Y -D010-M1, Linh kiện xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90271000: Cảm biến O2 được dùng trong máy gây mê (GALVANIC OXYGEN SENSOR), I/N: M-10, NSX: IT DR. GAMBERT GMBH. Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90271000: Cảm biến oxy, số parts: 36532-GGZ-J41, model: Dunk 2017, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 90271000: Cảm biển tỷ lệ hỗn hợp khí, số parts: 36533-K1N-D41, model: SH Mode 2024, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90271000: Cảm biến tỷ lệ không khí nhiên liệu, theo dõi hàm lượng oxy trong khí thải. Số bộ phận: 89467-30050, REF: VFTR434-2025. Model: Vios. Xuất xứ: Japan. Hàng đã sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 90271000: Cảm biến, tỉ lệ hỗn hợp khí, số parts: 36533-K1N-D01, model: SH mode 2020, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90271000: Đầu báo ga kèm đế, YF-417D, điện áp 12V, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90271000: Dụng cụ kiểm tra nồng độ khí CO2/O2 dùng trong phòng thí nghiệm. Model: G100, số serial: IN10390, by Geotech. Hàng đã qua sử dụng tạm xuất để hiệu chuẩn./GB/XK
- Mã Hs 90271000: FL3Z9G444C - Cảm biến khí thải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Mondeo, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 26 của TK:105720960551/A41/03PJ (15/09/2023)/US/XK
- Mã Hs 90271000: Machine/Máy kiểm tra rò rỉ độ kín khí của sản phẩm Leak Tester System, Model ZEUS(P2VX), Serial: ST2022033101 điện áp AC220V, 50/60Hz 1.0A, hsx Harnics, nsx: 2022, Mục 1, TK:104620659731.ĐQSD/KR/XK
- Mã Hs 90271000: Machine/Thiết bị kiểm tra rò rỉ độ kín khí của sản phẩm Leak Tester JIG, Model LT10, điện áp AC100-240V, 50/60Hz, hãng sản xuất Harnics, Mục 5, TK:104596069800.ĐQSD/KR/XK
- Mã Hs 90271000: Máy đếm hạt bụi, NH: SUJING, MD: Y09-301 (AC-DC), SN: ABEH2027, 16V 10W, dùng nguyên lý tán xạ ánh sáng để giám sát nồng độ hạt bụi trong một không gian nhất định, năm sx 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90271000: Máy đếm tiểu phân trong không khí Particle Counter LASAIRII-110, 220-240V, URI, REFERENCE (111010-1010), S/N: 58582. Hàng đã qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 90271000: Máy đo CO/CO2 Extech CO260, NSX: Extech, năm sx: 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90271000: Máy đo hàm lượng bụi trong không khí, model: HT-9600, hãng: Total Meter, sử dụng Pin 7.4V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90271000: Máy đo hạt bụi quang kế màn hình chạm, kèm đầu đo và hộp chứa bảo vệ máy. Model: DOP3500. Serial No. 422544. Nhãn hiệu: DOP. Hàng đã qua sử dụng, tạm xuất hiệu chuẩn/GB/XK
- Mã Hs 90271000: Máy đo khí hydro model: GT-YA-D300F dùng để đo áp suất khí hydro trong nhà máy, công suất 5W Điện áp DC24V/4-20mA/RS485;, hiệu: Yaoan NSX: Shandong; Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90271000: Máy đo khí oxy model: GQ-YA-D300T, dùng để đo lưu lượng khí oxy trong nhà máy, công suất 5W Điện áp DC24V/4-20mA/RS485;, hiệu: Yaoan NSX: Shandong; Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90271000: Máy đo nồng độ cồn MARS TM, dùng để đo nồng độ cồn cho công nhân trong nhà xưởng, hoạt động bằng pin (3.7V 4700mAh), hãng Alcovisor, năm sx: 2025, mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 90271000: Máy đo và phát hiện khí O2 (dải đo O2 0-30%Vol), hoạt động bằng pin, hiệu SENKO, order code SP-SGT-O2, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90271000: Máy phân tích khí CO2 G100 dùng để đo khí CO2 cho tủ ấm dùng trong phòng thí nghiệm.không dùng trong Y tế. Serial No: IN12100. HSX: QED: Anh, NSX; 2019.Hàng đã qua sử dụng./GB/XK
- Mã Hs 90271000: Máy phát hiện khí Helium, model ASM340, mã JSVA00A2MH9A, công suất 850W, điện áp 200/240V, nsx PFEIFFER VACUUM, năm sx 2023, đã qua sử dụng (tạm xuất từ dòng 1 TKN:105570768660/A12 ngày 10/07/2023)/FR/XK
- Mã Hs 90271000: MC035/Máy phân tích khí H2S - kết cấu dạng cột- dùng để kiểm tra mẫu sp hạt gốm hấp phụ. Model No:- MG.CR-01DM/ Serial No:-WF12 8LA-01. NSX: Magma Group, Năm sản xuất: 2024. Mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 90271000: MPTKT902710/Máy phân tích khí thải động cơ máy tàu thủy/KR/XK
- Mã Hs 90271000: Thiết bị báo động oxy, dạng điện tử, dùng pin 9V, thân bằng nhựa, dùng cảm biến điện tử để đo và cảnh báo nồng độ oxy trong không khí tại nhà xưởng, phòng kín, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90271000: Thiết bị cảm biến đo lượng Oxy trong lò hàn đối lưu, model DYC-30, P/N: 445407, hãng DONGYANG, nguồn điện cấp DC 24V, kích thước 2.5 x 2.5 x 32 cm, xuất xứ Hàn Quốc, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90271000: Thiết bị đo khí O2 OX-600. Mới 100%. Hãng sản xuất Riken Keiki./JP/XK
- Mã Hs 90271000: Thiết bị dò khí, model:SPD202/EX, kích thước: 550*75*40mm, dòng điện 110mA, nhãn hiệu:Xinbaokeyi, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90271000: Thiết bị kiểm soát nồng độ oxi:OXYGEN ANALYZER, md:C-560, SN:56011605 của lò hàn kem thiếc REFLOW, md:1913MKV-E-DL, SN:0821Y3-BBN8S-506711-02, hsx:HELLER.Xuất sửa 1 phần mục 2 của tk: 104223305060/G13/KR/XK
- Mã Hs 90271000: Thiết bị phân tích khí Ethylene Oxide Monitor dùng trong phòng thí nghiệm, có màng PTFE phủ than hoạt tính (150mg) và HydroBromua, mã X555AT, (1box = 5 cái = 0.313kg), Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90271000: Tủ báo rò gas làm từ thép tấm dày 1, 5mm, sơn tĩnh điện 2 mặt. Điện áp 220VAC, đơn vị SX: Tân Minh Châu - Tủ tiếp nhận tín hiệu báo rò gas và phát cảnh báo rò gas, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90271000: UT131/Thiết bị đo nồng độ carbon Monoxide ET110 (Có khả năng cảnh báo khi nồng độ CO vượt ngưỡng an toàn 35 ppm và 200 ppm), pin: 4x AAA 1.5V, không kèm thiết bị ghi, mới 100%. P/N: 180501300040X/VN/XK
- Mã Hs 90271000: Z0000002-329543-Thiết bị phân tích (đo nồng độ Oxy) trong chất lỏng. Mã hàng: COS41-2F.Mới 100%.Nsx:Endress+Hauser/DE/XK
- Mã Hs 90272000: Cột phân tích sắc ký lỏng. Model: ZORBAX StableBond C18 5um, 4.6 x 150 mm, PN: 883975-902. Hãng/NSX: Agilent. Dùng phân tích sắc ký trong phòng thí nghiệm. Mới 100%./US/XK
- Mã Hs 90272000: Tiền Cột phân tích sắc ký lỏng. Model: TSKgel Guard SWXL, 7um x 6mm 4cm, PN: 08543. Hãng/NSX: Tosoh Bioscience. Dùng phân tích sắc ký trong phòng thí nghiệm. Mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 90273000: ./Máy đo màu quang phổ, dùng để xác định màu sắc chính xác của vật thể, model CM-3700A, điện áp: AC 100-240V, dòng điện: 25A, hiệu: Konica Minolta, năm sx: 2020, hđqsd, TX D2 TK 107140331210/JP/XK
- Mã Hs 90273000: ./Máy phân tích quang phổ, Rigol DSA875, tần số 9kHz7.5Ghz, điện áp 100V240V, công suất max 50W (Xuất bán thanh lý 2 chiếc mục 18 TK 106937561141/E13)/CN/XK
- Mã Hs 90273000: 054.25245.0001/Mô-đun cảm biến màu;dùng để đo lường màu và tạo các cấu hình ICC, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 1/TK: 107807262250/E11)/TW/XK
- Mã Hs 90273000: Bộ phân tích quang (Array Spectrometer), Model:CAS140CT-153, S/N:568114518, nhà sx:Instrument Systems, năm sx:2018, đ/áp:100-240V, 1Ph, 50/60Hz, 50W, đã sd, thuộc TKN 106444336020/E13 dòng 1/DE/XK
- Mã Hs 90273000: F11MME2385/Thiết bị đo độ tổn thất ánh sáng:Backreflection Meter with Remote Head Option(2m)(BR5-3050-5-09FAR). s/n: 1106101.(1 bộ= 1 cái).Tạm xuất mục 2 tk nhập: 777/NDTKCX (23.02.2011)/CA/XK
- Mã Hs 90273000: F13MME0456/Máy đo độ tổn thất ánh sáng: Backreflectionmeter (BR5-3050-5-09FAR), s/n: 1320153. Tạm xuất mục 1 tk nhập: 449/NDT (31.05.2013)/US/XK
- Mã Hs 90273000: ICP AVIO 200/Máy quang phổ phát xạ model: AVIO 200 và phụ kiện đồng bộ, HSX: Perkinelmer, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng qua sử dụng - Mục số 01 của tờ khai 103241273330/E13/SG/XK
- Mã Hs 90273000: Máy đo ánh sáng kỹ thuật số thương hiệu TES, TES-1334A, mức đo từ 0, 01 Lux đến 200.000 Lux, sai số 0.01Lux. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90273000: Máy đo màu cho mẫu model Agera, S/N: AGR00200, gồm máy chính, bộ nguồn, 3 giá đỡ mẫu, 4 tấm màu chuẩn. Hàng đã qua sử dụng. Tạm xuất để sửa chữa/US/XK
- Mã Hs 90273000: Máy đo màu quang phổ X-rite Ci62 dùng trong công nghiệp (Ci62 Spectrophotometer), (NSX:X-rite Asia Limited) mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90273000: Máy đo quang phổ, phân tích hóa học để xác định nồng độ của nguyên tố kim loại trong dung dịch mạ, Model: M230(230ATS), 115/230V, 110W, hàng đã qua sử dụng, thuộc Mục 1 tk 107285993251/A12/US/XK
- Mã Hs 90273000: Máy đo sai lệch màu, model CL-200A, dùng để đo đạc ánh sáng của màu sắc, điện áp: 8-11V, 1.5A. Nhà sản xuất: Konica Minolta. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90273000: Máy phân tích màu màn hình 2D, model: CA-2500S S/N: 1501173. Điện áp: 12V-3A, 36W. Nhà sản xuất: Konica Minolta, INC. Xuất xứ: Nhật Bản. Hàng đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 90273000: Máy quang phổ dùng để phân tích thành phần kim loại, model: ARL8860, công suất: 1KVa, điện áp 230V, nhãn hiệu: Thermo Fisher Scientific, hàng nguyên chiếc tháo rời./CZ/XK
- Mã Hs 90273000: Máy quang phổ UV-vis phân tích nước trong thí nghiệm model: DR6000, hiệu Hach, mới 100%, dùng trong thí nghiệm./DE/XK
- Mã Hs 90273000: Máy X-Rite Ci 64 S/N: 17032 năm sx 2019; (Máy đo quang phổ soi màu cầm tay) dùng trong sx CN. Hàng đã qua sử dụng tạm xuất đi hiệu chỉnh thuộc TK nhập sô: 103057589940/US/XK
- Mã Hs 90273000: Quang phổ kế phân tích độ nhấp nháy ánh sáng, hiệu EVERFINE, model LFA-3000, 80w, do Cty HANGZHOU EVERFINE INSTRUMENT sản xuất, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90273000: Spectrometer -Máy đo quang phổ, dùng trong sx chip, led(Model: SR-3AR, SN:10700578)là bp của máy kiểm tra độ sáng của đèn LED thuộc TKN 103586796720/E13 dòng 2, đã sd/JP/XK
- Mã Hs 90273000: Thiết bị đo quang phổ ký dùng trong công nghệ kim hoàn: Máy quang phổ ký DXL800, S/N: 117234, hiệu Thermo. Hàng đã qua sử dụng. Hàng xin TXTN 180 ngày để sữa chữa./US/XK
- Mã Hs 90273000: Thiết bị quang phổ hấp thụ nguyên tử lò Graphite, model SP-3802AA, 8kW, 220V, nsx: Shanghai Spectrum Instrument Co., Ltd, nsx 2024 (thuộc dòng hàng số 4 TK số 106787544730/A12) (set = cái)/CN/XK
- Mã Hs 90273000: TS117/Máy quang phổ đo màu để bàn hình cầu để đo độ chênh lệch màu sắc của vật thể, hiệu:X-rite, model:Ci7800, đ/áp:100 - 240 VAC/50 - 60Hz, hàng đã qua sd, tx từ mục 1 TK 107034976530 (21/03/25)/US/XK
- Mã Hs 90275000: ./Máy chiếu tia UV cho băng dính công nghiệp dùng trong lĩnh vực điện tử, Model:RAD-2010m/12, S/N:D19S000047, điện áp 1 phase, 200-230V, 50/60Hz, nhà SX:Lintec Corporation, Năm SX:2018.Đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 90275000: 130000007/Máy đo nhiệt độ hồng ngoại, Model:HF96, dùng pin, độ phân giải 96x96, 25(Hz), chế độ siêu phân giải lên đến 240x240 điểm ảnh, dùng để đo nhiệt các vật từ xa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90275000: 130000050/Máy đo nhiệt độ hồng ngoại, Model:F2VW, dùng pin, độ phân giải 256x192(25 Hz), dùng để đo nhiệt các vật từ xa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90275000: 130000051/Máy đo nhiệt độ hồng ngoại, Model:F2W, dùng pin, điểm nhanh hồng ngoại 12 micrômét, độ phân giải 256x192(25HZ), màn hình LCD 3.2'', để đo nhiệt các vật từ xa, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 90275000: Bộ cảm biến hồng ngoại dùng cho bồn tiểu nam KELIM, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90275000: Bộ phân tích led LB1905-02, điện áp 24V/10A, là thiết bị kiểm tra độ sáng của đèn led, sử dụng bức xạ quang học (tia hồng ngoại), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90275000: Cảm biến dòng động cơ dùng cho hệ thống rửa xe hoạt động bằng điện, 4.683-092.0. Mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90275000: F11MME2470/Thiết bị đo độ tổn thất ánh sáng:BackreflectionMeter BR5-3050-5-09FAR with Remote Head Option (2m), s/n: 1112502 (1 bộ= 1 cái).TXM1TKN: 1570/NDTKCX(30.03.2011)/CA/XK
- Mã Hs 90275000: F12MME0282/Thiết bị đo độ tổn thất ánh sáng của máy kiểm tra cáp quang:Backreflectionmeter(BR5-3050-5-09FAR), s/n;1208152 (1 bộ= 1 cái).TXM1TKN:1755/NDTKCX(26.03.2012)/CA/XK
- Mã Hs 90275000: Khúc xạ kế đo độ Potassium Hydroxide (4521) model: PAL-121S, kích thước 5.5x3.1x10.9cm, loại cầm tay. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90275000: Khúc xạ kế dùng để kiểm tra dung dịch ắc quy và nước làm mát cho xe ô tô, mã hàng: 75240, nhãn hiệu Robinair, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90275000: Máy chiếu tia UV cho băng dính công nghiệp dùng trong lĩnh vực điện tử, Model:RAD-2010M/12, S/N:D19S000047, điện áp 1 phase, 200-230V, 50/60Hz, nhà SX:Lintec Corporation, Năm SX: 2018/JP/XK
- Mã Hs 90275000: Máy đo bức xạ tia cực tím model UV-B, hiệu BeiJing Guangdian, công suất 9W, sản xuất năm 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90275000: Máy đo công suất ánh sáng, NOVA-II, OPHIR. Hiệu OPHIR. Hàng đã qua sử dụng/IL/XK
- Mã Hs 90275000: Máy đo cường độ ánh sáng, model TES-1339, đ/ap 5V, thương hiệu TES, dùng để đo và phân tích mức độ rọi và cường độ ánh sáng, nhà sx: TES, năm sx: 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90275000: Máy đo độ sáng, model ST-80C, hiệu BeiShiDaXueGuang, dùng trong sản xuất thiết bị điện tử gia dụng, công suất 9W, sản xuất năm 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90275000: Máy đo quang phổ SM-NE3900 dùng đo độ phản xạ của nguồn sáng, độ chói, độ màu, nhiệt độ màu và độ sáng của bề mặt vật thể, model: SM-NE3900, hãng: OPTIMUM, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90275000: Máy quang phổ phân tích kim loại cầm tay 7.2V, 6.8Ah, Model: ProSpector 3 Advance, Hãng sx: Elvatech, dùng trong phòng thí nghiệm, Hàng đã qua sử dụng./UA/XK
- Mã Hs 90275000: Phim đo sự phân bổ tia UV M kích thước 60mm x 80mm, chất liệu plastic, 20 cái/hộp. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90275000: Phụ kiện máy phân tích thức ăn phương pháp cận hồng ngoại: Bộ quang học. Hàng mới 70%. Hãng sản xuất: FOSS - material code: 18112962/CN/XK
- Mã Hs 90275000: Staefa-23-07-10/Laser Power Meter ME10276.1004 Ophir Nova-ll (Thiết bị đo cường độ tia UV, số serial: 646416) (Tạm xuất từ Mục: 14 - TKN: 105698918620/E13 - Ngày: 06/09/2023)/IL/XK
- Mã Hs 90275000: Thiết bị đo hồng ngoại, dùng để đo môi trường và thiết bị chiếu sáng, model PHOTO200IR-850, đ/a 24V, c/s 5.4W, nsx 2025, nsx GORANGE INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO, LIMITED, (đi kèm bộ sạc), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90275000: Thiết bị dò khí dùng để kiểm tra sự rò rỉ khí trên giàn KTDK, sử dụng bức xạ quang học(tia hồng ngoại) điện áp 24V, k có chức năng báo động, Model:SGOES-M11, NSX:ESP Safety, đã qua sử dụng.(1SET=1PCE)/US/XK
- Mã Hs 90278100: ĐỒNG HỒ ĐO CÔNG SUẤT ÁNH SÁNG ĐÈN CHIẾU VÀNG DA LM-800, HIỆU: MTTS, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 90278910: Máy đo cường độ ánh sáng, dải đo 40 - 400000Lux, độ phân giải tối đa 0.01Lux, kích thước 150 x 72 x 33mm, dùng 6 pin 1.5VDC, model:EA30, maker: EXTECH. Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90278910: Máy đo độ sáng TENMARS/TM-201, kích thước 168mm*90mm*31.3mm, 9V, 10mA máy không có thiết bị ghi hình, chạy bằng pin dùng để đo cường độ ánh sáng trong nhà xưởng, sản xuất năm 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278910: Thiết bị đo ánh sáng TES-1334A là máy đo cường độ ánh sáng (Lux Meter) cầm tay, không bao gồm thiết bị ghi, dùng để kiểm tra, đánh giá mức độ chiếu sáng trong môi trường sản xuất, NSX TES/TW/XK
- Mã Hs 90278990: ./Thiết bị đo cường độ ánh sáng, hãng sx TES Electrical Electronic, Model TES-136, hoạt động bằng pin, dùng để test loa, (xuất thanh lý từ TK số: 104428881211/E13, dòng hàng số 7)/CN/XK
- Mã Hs 90278990: 0/Thiết bị kiểm tra âm thanh loa của sản phẩm tai nghe không dây, model CYG7905-Mo-SPKL-N-V0201, nhãn hiệu CYG, 30W, DC12V, năm sx 2021, hàng đã qua sử dụng. Tạm xuất từ mục 1 tk 104022326660/E13/CN/XK
- Mã Hs 90278990: 1501006124/Máy kiểm tra độ sáng màn hình điện thoại di động, Model: Sub UB Unit Vision Tester V1, Single Phase AC220V, 50/60 Hz, 0.5Mpa 0.05, Nhà SX WithMEMS, năm SX: 2023/KR/XK
- Mã Hs 90278990: 1501006126/Máy kiểm tra độ sáng màn hình điện thoại di động, Model: Sub UB Unit Vision Tester V1, Single Phase AC220V, 50/60 Hz, 0.5Mpa 0.05, Nhà SX WithMEMS, năm SX: 2023/KR/XK
- Mã Hs 90278990: 1501006127/Máy kiểm tra độ sáng màn hình điện thoại di động, Model: Sub UB Unit Vision Tester V1, Single Phase AC220V, 50/60 Hz, 0.5Mpa 0.05, Nhà SX WithMEMS, năm SX: 2023/KR/XK
- Mã Hs 90278990: 1501006135/Máy kiểm tra độ sáng màn hình điện thoại di động, Model: Sub UB Unit Vision Tester V1, Single Phase AC220V, 50/60 Hz, 0.5Mpa 0.05, Nhà SX WithMEMS, năm SX: 2023/KR/XK
- Mã Hs 90278990: 1501006179/Máy kiểm tra độ sáng màn hình điện thoại di động, Model: Sub UB Unit Vision Tester V1, Single Phase AC220V, 50/60 Hz, 0.5Mpa 0.05, Nhà SX WithMEMS, năm SX: 2023/KR/XK
- Mã Hs 90278990: 1501006183/Máy kiểm tra độ sáng màn hình điện thoại di động, Model: Sub UB Unit Vision Tester V1, Single Phase AC220V, 50/60 Hz, 0.5Mpa 0.05, Nhà SX WithMEMS, năm SX: 2023/KR/XK
- Mã Hs 90278990: 1501006188/Máy kiểm tra độ sáng màn hình điện thoại di động, Model: Sub UB Unit Vision Tester V1, Single Phase AC220V, 50/60 Hz, 0.5Mpa 0.05, Nhà SX WithMEMS, năm SX: 2023/KR/XK
- Mã Hs 90278990: 1501006193/Máy kiểm tra độ sáng màn hình điện thoại di động, Model: Sub UB Unit Vision Tester V1, Single Phase AC220V, 50/60 Hz, 0.5Mpa 0.05, Nhà SX WithMEMS, năm SX: 2023/KR/XK
- Mã Hs 90278990: 3/Khuôn kiểm tra cường độ ánh sáng O.7-340-1 của Thiết bị kiểm tra ánh sáng của sản phẩm cáp quang, model: O.7-340/JP/XK
- Mã Hs 90278990: 525253A00230/Bút đo sức căng bề mặt 28 mN/m, dùng để đo sức căng của sản phẩm, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90278990: 712060020171/Máy đo năng lượng tia UV dải đo: 0-999999 mJ/cm2, model: LS120, hiệu: Linshang, xuất thanh lý từ mục 2/TK:104835748400, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 712060020171/CN/XK
- Mã Hs 90278990: A0104/Máy đo đường huyết loại S, 8000-10897. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90278990: A0105/Máy đo đường huyết loại Q, 8000-10409. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90278990: Bộ chỉnh pH (pH Controller), gồm bộ hiển thị và điện cực loại nhúng chìm, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Bộ đo độ mặn ATC, bộ đo độ nặm dùng để đo nồng độ chất trợ hàn, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Bộ đo, kiểm soát pH online HP-480.Giải đo:0-14, Phân giải: 0.01, Tín hiệu ra:4-20mmA.Gồm bộ đ.khiển, cảm biến pH và cáp tín hiệu.Dùng đo, truyền tín hiệu giá trị PH và hiển thị giá trị PH. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Bộ dụng cụ kiểm tra Ammonium0.3-26 ppm, WIT-NH4, Dùng test nhanh chỉ tiêu Ammonium trong nước thải, nhà sản xuất KRK, 50 cái/hộp.Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Bộ phân tích mẫu nước làm mát động cơ Diesel SPECTRAPAK 309, hàng mới 100%, dùng trong hàng hải/GB/XK
- Mã Hs 90278990: Bộ phát PH, được lắp đặt ở tủ điện, dùng để đo, xử lý và truyền tín hiệu pH (độ axit/kiềm) hoặc ORP từ cảm biến về các hệ thống điều khiển tự động PLC, Điện áp 250V/3.15A, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90278990: Bộ thiết bị đo độ pH của nước, Model: HP-480 (Gồm:Máy đo pH model HP-480, Đầu dò pH 6108-50B, Ống bảo vệ đầu dò CH-101-1.5), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Bút đánh dấu thử sức căng PINK 36 mN/m Arcotest, dùng để đo sức căng bề mặt của màng nhựa, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90278990: Bút đo sức căng bề mặt 36/ đầu tròn, chất liệu: nhựa, kích thước:12x150mm, dùng để đo sức căng của bề mặt sản phẩm. Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90278990: Bút đo TDS/Nhiệt độ Thang Cao Hanna HI98, điện áp 4 pin x 1.5V, KT: 163 x 40 x 26 mm, thiết bị cầm tay dùng để đo pH, EC, TDS và nhiệt độ, mới 100%/RO/XK
- Mã Hs 90278990: Bút Dyne A22, dùng để đo sức căng bề mặt của vật liệu nhựa, chất liệu chủ yếu là nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Bút Dyne A24, dùng để đo sức căng bề mặt của vật liệu nhựa, chất liệu chủ yếu là nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Bút Dyne A26, dùng để đo sức căng bề mặt của vật liệu nhựa, chất liệu chủ yếu là nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Bút Dyne A28, dùng để đo sức căng bề mặt của vật liệu nhựa, chất liệu chủ yếu là nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Bút Dyne A30, dùng để đo sức căng bề mặt của vật liệu nhựa, chất liệu chủ yếu là nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Bút Dyne A32, dùng để đo sức căng bề mặt của vật liệu nhựa, chất liệu chủ yếu là nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Bút Dyne A34, dùng để đo sức căng bề mặt của vật liệu nhựa, chất liệu chủ yếu là nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Bút Dyne A36, dùng để đo sức căng bề mặt của vật liệu nhựa, chất liệu chủ yếu là nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Bút Dyne A38, dùng để đo sức căng bề mặt của vật liệu nhựa, chất liệu chủ yếu là nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Bút kiểm tra sức căng bề mặt Arcotest, bút kiểm tra độ bám dính của mực in trên bề mặt sản phẩm linh kiện điện tử. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Bút thử sức căng trên bề mặt số 32 Arcotest, dùng để kiểm tra sức căng, độ bám dính bề mặt sản phẩm, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến [2.3X350-1900LCONNECTC3200210] (cảm biến nhiệt), Phụ tùng của máy ép nhựa, Hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến [YC-4.8-1500L] (cảm biến nhiệt) phụ tùng của máy ép nhựa. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến ánh sáng và hình ảnh, mã SP:97253-H5100, hoạt động bằng điện, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107614472710D34/KR/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến bồn vệ sinh H82137W(E), chất liệu: thép không gỉ, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến đèn tự động, mã SP:972A1-K2100, hoạt động bằng điện, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107682366300D29/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến điện dẫn của nước, Model: SUNTEX 8-241, dùng để đo giá trị điện trở trong nước cung cấp cho máy đảm bảo việc cung cấp nước cho máy luôn sạch, NSX: Suntex, Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến đo pH EasySense pH 32 (Sensor EasySense pH32), mới 100%/CH/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến khoảng cách CDD-40N 30CM NPN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến lực loại AT8301, nhà sản xuất AUTODA, dùng để đo lực, điện áp 5V, năm sản xuất 2025. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: CẢM BIẾN OXY DÙNG CHO MÁY TRỢ THỞ CPAP HSX: ALALYTICAL INC HÀNG MỚI 100%/US/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến PH, hiệu METTLER, model 405-60-SC, dùng trong đo và kiểm soát pH trong công nghiệp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến Platinum, P/N: BMP68760 Hãng sản xuất: Dongyang, điện áp 12VDC, dùng để đo thế oxy hóa khử của mẫu nước, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến quang PM-Y65, 5-24VDC, nhãn hiệu Panasonic. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến soi lửa buồng sấy (đầu báo ngọn lửa để xác nhận quá trình đốt cháy), nhà sản xuất: Azbil (ĐQSD dòng 15 của TKN 105670843720)/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Cảm biến tiếng ồn công nghiệp RS485 Modbus RTU, model ES-NOISE-01, chất liệu vỏ nhựa, điện áp 10- 30V DC, kt(110*85*44)mm+/-10% (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Cặp nhiệt điện K, đùng để đo nhiệt độ, kích thước M6*2000, đo nhiệt độ bằng tín hiệu mV sinh ra tự động, không cần nguồn điện cấp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: CCDC-202306-002/Cảm biến bụi khôg khí dùg theo dõi lượg bụi trog khôg khí, marker: Omron, model: ZN-PD03-S, s/n: 0359815-0403915, 24VA-DC24V, - Air partical sencer.TXtheomuc2TKN105545131531/G12/JP/XK
- Mã Hs 90278990: CGMS_SPL/Elec Unit CGMS Thiết bị đo độ đường huyết (dạng chưa hoàn chỉnh). Hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 90278990: Cốc đo độ nhớt ISO Flow cup 3mm, Cat.no:0213, hãng BYK, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90278990: Công cụ đo độ sáng và các thông số màu sắc của nguồn sáng, model: VN PKK4-Test-47-K, 5V/10W, hiệu: INNOREV, năm sx: 2026, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90278990: Đầu dò cảm biến nhiệt độ loại K, kích thước ren M6 (K-type M6 thermocouple temperature probe), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Đầu đo cảm ứng HI1285-51, đường kính đầu đo 16mm, dùng để đo độ pH, NSX: Hanna. Hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 90278990: Đầu dò LE438 (dải đo pH từ 0 - 14 pH, dùng cho máy đo pH trong phân tích dung dịch)/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Đầu đo năng lượng ánh sáng OP-2VIS, nhãn hiệu COHERENT, S/N: 0624K20R, P/N: 1098313, hàng đã qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 90278990: Đầu dò PH 6108-50B, cáp 5 mét, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Đầu dò siêu âm model M208-RM, dùng cho máy đo kiểm tra không phá hủy (NDT), hiệu Olympus. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Đầu đo tia cực tím 9"CE3284; Serial/: 7709; Nhà sx: UVEXS Inc (hàng đã qua sử dụng)/US/XK
- Mã Hs 90278990: Đầu tạo khói, dùng để tạo khói kiểm tra đầu báo, model: TS3-001, NSX: Testifire. Phục vụ cho sản xuất, mới 100%./GB/XK
- Mã Hs 90278990: Đĩa so sánh hàm lượng Phosphate trong mẫu nước nồi hơi - PHOSPHATE DISC 3/70, hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 90278990: Điện cực đo pH (bộ phận của máy đo độ PH, đo nồng độ ion H+ chất lỏng), model:E-201, k/t:phi12*dài120mm, vật liệu:nhựa PC+bóng thuỷ tinh, cảm biến pH, dải đo:0-14pH, dung dịch đo:KCl 3M, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Điện cực pH HI1131P, Hanna, hàng mới 100%/RO/XK
- Mã Hs 90278990: Điện cực PH, để đo độ PH của nước (0-12pH), hiệu Koze, model PDG-03, nsx Kunshan Koze Instruments Co., Ltd, sx năm 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Đồng hồ đo cường độ ánh sáng hồng ngoại, phụ kiện dùng cho máy MEL89/90, nhãn hiệu Gigahertz-Optik, mã sản phẩm 000000-0449-809, S/N: 44628/ 45169, hàng đã sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 90278990: Đồng hồ đo độ dày 325-312*0-10mm chất liệu:thép không gỉ, nhãn hiệu: San Liang, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Đồng hồ đo năng lượng tia laser FieldMax II-TOP (chuẩn RoHS), phụ kiện dùng cho máy Yag III/532s, nhãn hiệu Coherent, S/N: 0080K17R, P/N: 1098580, đã qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 90278990: Đồng hồ đo tia cực tím CE3282; Serial/: 7707; Nhà sx: UVEXS Inc (hàng đã qua sử dụng)/US/XK
- Mã Hs 90278990: Dụng cụ đo bám dính màng sơn. Model: GFH-HG600A (QFH-HG600), kt: 145 x 40 x 20 mm, để kiểm tra độ bám dính, độ dày lớp sơn trên vật tư. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Dụng cụ đo độ nhớt Rion VT-06/JP/XK
- Mã Hs 90278990: EEP10010713-Cảm biến gạt mưa, hoạt động bằng điện, hàng mới 100%, dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34)/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Giấy cảm biến Fujifilm (Giấy cảm biến áp suất) LLLW 270mm*1m, dùng để đo và phân tích phân bố áp lực tiếp xúc (phân tích vật lý), 1rol=1pce, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Hệ thống phân tích, kiểm soát chất lượng khí Carbon Dioxide (bao gồm tủ thiết bị là hàng xuất KD trị giá 29, 717USD được lắp đặt tại VN, tích hợp 3 mục hàng tạm nhập của TK: 107649764720/G13)/VN/XK
- Mã Hs 90278990: Hộp kiểm tra hiệu suất âm thanh của điện thoại di động, model: DEWE3-RM16, S/N: CB220160, điện áp 100V~240V, công suất 560W, hiệu: Dewetron, năm sx: 2022. Hàng đã qua sử dụng./AT/XK
- Mã Hs 90278990: Khúc xạ kế cầm tay dùng để đo hàm lượng đường của dung dịch nước model HT113, phạm vi đo 0-32%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Khúc xạ kế đo độ ngọt điện tử Atago - PAL-1 Model: 3810 Thương hiệu ATAGO, dùng phân tích độ ngọt dung dịch thực phẩm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Khúc xạ kế model: HT113ATC, dùng để đo nồng độ trong dung dịch chất lỏng trong nhà xưởng, năm sx 2025; nhà sx: Donghai County Xiecheng Technology Co., Ltd. hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Khúc xạ kế PAL-1, thang đo Brix 0.0-53.0 %, độ phân giải 0.1 %, độ chính xác +-0.2%, dùng để đo độ ngọt, NSX: Atago. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Khúc xạ kế RF12, dùng để đo nồng độ chất tan, dùng trong công nghiệp, không hoạt động bằng điện. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: KIT kiểm tra nhanh Salbutamol 3ppb/VN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đếm hạt bụi xách tay, Model: 3905, S/N: 460623 (đo nồng độ bụi trong không khí, dải đo: 0.3 um-10.0um, 6 kênh). HSX: Kanomax. Hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo ánh sáng HIOKI-FT3425 (5VDC, 5mVA). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo chỉ số dầu cắt dùng để đo nồng độ dầu cắt, kích thước 55 x 31 x 109mm, nguồn điện một chiều 2 pin AAA, model: PAL-102S, NSX: ATAGO. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo clo HI97701, xác định nồng độ từ 0.00 đến 5.00 mg/L (ppm) Cl2, pin 3x1.5V, kt 142.5x102.5x50.5mm, dùng để xác định nồng độ clo (ĐQSD dòng 6 của TKN 106334267800)/RO/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo cường độ ánh sáng cầm tay TES1332A, chạy bằng pin, độ phân giải 20~20.000 lux, dùng để kiểm tra cường độ chiếu sáng trong nhà xưởng, hiệu TES, sxn 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo đa chỉ tiêu nước (pH/EC/TDS/DO) HQ2200 đi hiện trường, LEV015.53.2200A Hach, dùng để đo các chỉ tiêu của nước. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo đa năng cầm tay HI9811-51, đo pH, EC, TDS, nhiệt độ của nước, sử dụng trong nhà xưởng, dùng pin, nsx Hanna, mới 100%/RO/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo điện thế oxy hóa khử HI98120, loại cầm tay, ứng dụng cho chất lỏng, kích thước 163 x40 x26 mm, mới 100%/RO/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo độ dẫn/điện trở/tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS) cầm tay, Model: EC220-K, P/N: 3200779529 (dùng phân tích chất lượng nước trong PTN). Hãng sản xuất Horiba, hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo độ đục cầm tay model 2100Q, hãng: Hach (2.55Kg/bộ). Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo độ nhớt, model: TV-150BM-K Viscometer số seri: SN1027, nhãn hiệu:TOKI SANGYO, nhà sản xuất: TOKI SANGYO CO, LTD, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo độ ồn CENTER 320, Dãy rung động: 50dB, Dãy tần số: 31.5Hz-8KHz, Pin: 9Vx1, Kích thước: Dài 2 mét, dùng để đo tiếng ồn trong nhà máy. Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo độ pH/ORP trong nước, model PC-3310, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo độ rọi Delixi DLX-1803, hiệu Delixi, hoạt đông bằng pin 9V, Vật liệu Vỏ nhựa ABS, Dùng để đo cường độ ánh sáng, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo độ sáng Lihuajin DT-1330A, hoạt động bằng pin 9v, dùng đo cường độ ánh sáng trong nhà xưởng, sx năm 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo độ truyền ánh sáng LS108D, Hiệu:Linshang, Nguồn: DC 5V/1A, Khẩu độ đo:phi 0.5mm (tiêu chuẩn), Hồng ngoại: bước sóng cực đại 850nm/940nm, , NSX:2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo hơi sương dầu/ Oil mist transmitter (MEIYO), MODEL: LOT-05M020-F02. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo kiểm so lệch màu. Model: LS173, dùng để đo và đánh giá sai lệch màu sắc vật liệu/sản phẩm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo lưu biến kèm phụ kiện, model: DCR, công suất 700W, điện áp 100-240VAC, nsx: TA Instrument, dùng để đo độ nhớt của mẫu trong phòng thí nghiệm. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo màu cầm tay model X-RITE RM200QC, LISTED E156786, dùng trong công nghiệp, sản xuất năm 2018. nhãn hiệu X-rite, NSX X- Rite. Hàng đã qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo mức độ ồn của âm thanh, hoạt động bằng pin, hiệu PCE, model PCE-323, order code PCE-323-ICA. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo năng lượng UV LS128, Công dụng: Đo cường độ/năng lượng tia UV, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo nồng độ cồn Hàn Quốc Alcofind DA-8000. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90278990: Máy Đo Oxy Hòa Tan Và Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Nước Thải (mã: HI9146-04, dùng để đo oxy, hiệu hanna). Hàng mới 100%/RO/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo PH (PH SENSOR) PHTESTR 20, Nhãn hiệu: Eutech, chất liệu nhựa, Đo độ pH của dung dịch trong khoảng -1.0 - 15.0 Ph với độ chính xác 0.01 Ph, hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo pH cầm tay kỹ thuật số Atago (PAL-pH Plus) (loại dùng 2 pin AA 1, 5V)/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo pH dùng để đo độ pH của chất lỏng, kích thước 242x195x68 mm, nguồn điện xoay chiều 100-240V, model INE-PH200E, maker MRC, hàng mới 100% /CN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo pH FP20 (nguồn cấp 240V, dải đo pH từ -2.00 đến +16.00 pH, khoảng đo nhiệt độ: -5 độ C đến +105 độ C, dùng đo độ pH/mV/nhiệt độ của dung dịch trong phòng thí nghiệm)/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo PH Hanna HI98107, dải đo:từ 0.0 đến 14.0 pH, độ chính xác (+/-) 0, 1 pH, hoạt động bằng pin, xuất xứ Rumani, hàng mới 100%/RO/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo PH HI98103, nhãn hiệu Hanna, Thang đo: 0.00 đến 14.00 pH, hàng mới 100%/RO/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo pH Leici PHS-3C, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo pH trong dung dịch, loại cầm tay, nguồn pin 9V, hiệu HANNA, model HI83141-1, hàng mới 100%/RO/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo pH/ điện thế oxy hóa khử dùng để đo độ pH của dung dịch, kích thước 185 x 93 x 35.2 mm, nguồn điện một chiều 6V, model: HI98190, NSX: HANNA INSTRUMENTS. Hàng mới 100%/RO/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo pH/ ORP/độ dẫn/TDS/điện trở/độ mặn/Oxy hòa tan cầm tay, model: WQ-310-K, P/N: 3200832605 (dùng phân tích chất lượng nước trong phòng thí nghiệm). Hãng Horiba, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo pH/ORP/Nhiệt độ cầm tay thông minh TS-210, dùng để đo nồng độ pH, chỉ số oxy hóa - khử ORP và nhiệt độ của dung dịch, hoạt động bằng pin, kích thước 194x82x38mm, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo PH;điện cực SIN-PH/ORP, hiệu LIAN CE, điện áp: 220V/15W, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo tỉ trọng cầm tay, model: DMA 35, hoạt động bằng pin, nsx: Anton Paar, item: 172244. Hàng mới 100%. Xuất trả dòng hàng 2, TK 107828750740/AT/XK
- Mã Hs 90278990: Máy đo tỷ trọng cầm tay DA-130N, DA-130N Portable Density/Specific Gravity Meter, Code: 1201634. Mới 100%. Hãng: KEM (1 bộ = 1 cái)/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Máy giải trình tự gen NGS công suất trung bình, chủng loại: NextSeq 550Dx Instrument, model: NextSeq 550Dx, Code: 20005715, HSX: Illumina Singapore Pte Ltd, mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 90278990: Máy kiểm tra kim cương melee tự động AMS2, hoạt động bằng điện trên nguyên lý quang phổ và tia cực tím, số seri 195, model: 3706, sản xuất năm 2014, Hàng đã qua sử dụng./GB/XK
- Mã Hs 90278990: Máy phân tích hơi thở model: HeliFANplus, serial: 3875, hãng sx: Fischer ANalysen Instrumente GmbH, hàng đã qua sử dụng, còn bảo hành, năm sx: 2025, TKNK số: 107162903960/DE/XK
- Mã Hs 90278990: Máy xét nghiệm điện giải, khí máu cầm tay i-STAT 1 model 300-G (04P75-01), serial:444419. Hàng đã qua sử dụng.HSX: Flextronics Manufacturing (Singapore) Pte Ltd/SG/XK
- Mã Hs 90278990: MGA1K0222/Thiết bị đo độ đường huyết. Hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 90278990: MGH2E0020/Thiết bị đo độ đường huyết.. Hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 90278990: MGJ5E0170/Thiết bị đo độ đường huyết. Hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 90278990: MGUME-0000027/Thiết bị đo độ đường huyết. Hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 90278990: MGUME-0000048/Thiết bị đo độ đường huyết. Hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 90278990: MGUME-0000498/Thiết bị đo độ đường huyết. Hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 90278990: MUVME0007/Máy đo cường độ tia UV (máy đo và cuộn cáp): Radiometer UV Visual, Loctite, model; EQ PM20 UV VIS;s/n: 00575. tạm xuất mục 1 tkn: 106310597631/G12 ngày 28.05.2024/US/XK
- Mã Hs 90278990: NTB127/Thiết bị đo lường độ phân cực của ánh sáng đầu vào (PCU-100) - Polarization Control Unit(Tái xuất theo dòng hàng 3 thuộc TK 107831324900/G13)/JP/XK
- Mã Hs 90278990: OE-988/Máy kiểm tra độ kín khí (P/NO.7416-JY) (Bao gồm: bộ thiết bị đọc mã vạch 2D), nhà sản xuất:EIGHT SANGYOthanh lý mục 3, tk 558 ngày 31/05/2012 (đã qua sử dụng)/JP/XK
- Mã Hs 90278990: OT-454/Máy kiểm tra đặc tính, thanh lý mục 5, tk 278 ngày 26/03/2010 (đã qua sử dụng)/JP/XK
- Mã Hs 90278990: P/N: 1A014335 - Cảm biến khí thải của xe máy, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: P/N: 1D000353 - Cảm biến nhiệt độ khí thải, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 1, Tờ khai nhập số:105157176610/A41/MX/XK
- Mã Hs 90278990: P/N: 584344 - Cảm biến đo nồng độ khí thải (gắn ống xả), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90278990: P/N: CM342008 - Cảm biến đo nồng độ khí thải xe máy (gắn ống xả) bằng nhựa, hợp kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90278990: P/N:470000.902-RPA ELITE W/SAMPLE PRESSURE SENSOR-Máy đo lưu hóa cao su dùng để đo độ lưu hóa của cao su trong PTN, công suất:1200W, điện áp:230 V-Hsx:TA Instrument.Mới 100%.đơn giá:3, 786, 567, 680VĐ/US/XK
- Mã Hs 90278990: Phim đo lường áp lực LLLW W90MMXL90MM, chất liệu nhựa PET. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Phụ kiện của máy đo hàm lượng nước trong nguyên liệu: Bộ tạo điện lượng không màng, hiệu Mettler Toledo, P/N 51108753, nsx 2025- Generator Electrode without Diaphragm. Mới 100%/CH/XK
- Mã Hs 90278990: Phụ tùng của thiết bị đo địa chấn trong lòng giếng khoan DK: Bộ kết nối âm lượng trên giàn, SN:728, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Phụ tùng tàu biển, RADIANT, QT:MARSHALL ISLANDS, IMO:9448607:Máy đo độ muối-SALINOMETER DS-200, NSX:RECREATE MARINE. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: RZ260090-001/Thiết bị phân tích nồng độ đa nguyên tố và đồng vị trong các mẫu chất lỏng, chất rắn và khí ASAS2-DS. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90278990: RZ260383-020/Thiết bị kiểm tra tín hiệu của robot BMZ1-EYSP-FI-0040 (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 90278990: RZ260384-005/Thiết bị kiểm tra tín hiệu của robot BMZ1-EYSP-FI-0040 (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 90278990: SENSOR 6500JB-2008V/Cảm biến nhiêt, model: 6500JB-2008V Hàng mới 100%, xuất trả mục 14 TKN 106468178350/KR/XK
- Mã Hs 90278990: SENSOR EAD609258-02/Cảm biến nhiêt, model: EAD609258-02 Hàng mới 100%, xuất trả mục 15 TKN 106468178350/KR/XK
- Mã Hs 90278990: SENSOR EBD609258-02/Cảm biến nhiêt, model: SENSOR EBD609258-02 Hàng mới 100%, xuất trả mục 16 TKN 106600548720/KR/XK
- Mã Hs 90278990: TB03/Máy đo độ ẩm/JP/XK
- Mã Hs 90278990: TBSLWS1-26/Cảm biến đo độ ẩm lá cây TBSLWS1 (Serial: TBSLWS0114889)/VN/XK
- Mã Hs 90278990: Thiết bị đếm hạt bụi sử dụng pin dùng trong nhà máy, model: 3888, Hãng SX: KANOMAX, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: Thiết bị điều khiển PH tự động của dung dịch hóa chất Mestar+PB0-6, Nsx: Cheonsei, điện áp 220V/50Hz, dải đo 0-14pH, dùng để đo- phân tích pH của chất lỏng. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90278990: Thiết bị đo nồng độ bụi LEAK ALERT 65-02 (gồm bộ đo hiển thị, cảm biến nồng độ bụi), HSX: ENVEA, Mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 90278990: Thiết bị đo- phân tích mẫu dầu thô (phân tích thành phần hóa học, tạp chất trong dầu) trong quá trình lấy mẫu dầu phục vụ h/đ khoan DK, MRFA-NGA; PN: 100430220, SN:MRFA-NGA9074, ĐQSD (1set=1pce)/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Thiết bị đo(Điện cực đo) độ oxy hóa Jumo type: 201025/76-22-09-22-180/833, TN: 00561372, dùng đo độ oxy hóa khử của các chất lỏng, hãng sx Jumo, năm sx 2023, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90278990: Thiết bị đo, kiểm tra độ rỗng, độ xốp của địa tầng giếng khoan dầu khí, MN F131075000, SN 10124329, chứa nguồn phóng xạ kín H-3 hoạt độ 32, 5 GBq, model 186235, seri 10124329, giá hàng:6.147 usd.Hàng đqsd/US/XK
- Mã Hs 90278990: Thiết bị dùng để đo cường độ tia cực tím C6080-365 hoạt động bằng pin 9V. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Thiết bị hệ quan trắc (thiết bị hệ thống cảm biến đo các thông số, nhiệt độ lưu lượng của chất lỏng, dùng trong hệ thống xử lý nước sạch, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 90278990: Thiết bị kiểm tra độ cứng của nước hiệu MIURA (CMU-324HE), loại thiết bị giám sát tự động mẫu nước bằng quang phổ đo màu xem nước đã loại bỏ ion kim loại nặng chưa để cấp cho nồi hơi, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90278990: Thiết bị phân tích (đo độ pH) trong chất lỏng.Mã hàng:CPS11E-AA7BAA2.Mới 100%.Nsx:Endress+Hauser./DE/XK
- Mã Hs 90278990: Tủ soi mày dùng để soi và đánh giá màu sắc của sản phẩm dưới ánh sáng tiêu chuẩn, model T60-4 công suất 60W, điện áp 115-220V, kích thước 710*405*570MM, nhãn hiệu DOHO, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90278990: TXTN000071/MÁY ĐO ĐỘ SÁNG MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI, KÍCH THƯỚC: 250X320X200MM, CỦA THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐẶC TÍNH MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI CHƯA GẮN WINDOW AMT-3700V, ĐIỆN ÁP 220V/KR/XK
- Mã Hs 90278990: Z0000000-127447/Thiết bị phân tích CLM223-ID0016, dùng để phân tích độ dẫn điện của chất lỏng, điện áp 230 VAC, 50/60Hz, 7.5VA, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90278990: Z0000002-405296 Máy phân tích độ ẩm. Model: XY110MW, Chế độ sưởi:Đèn Halogen Nhiệt độ sấy: 40 ~ 199 độ C. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90279000: ./Bộ phận đo quang phổ Admesy Rhea (S/N: 00600, 00534) của Máy kiểm tra chức năng quang học của sản phẩm, thuộc mục 9 của TK: 103956388060/E13/NL/XK
- Mã Hs 90279000: 05971-20134/Miếng đệm (đã tiện, phay bằng máy CNC), dùng để tạo độ kín, giảm rung và b.vệ các kết nốitrong máy sắc ký lỏng(t.bị dụng cụ phân tích), c.liệu thép không gỉ, phi19.02x0.6MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 10-645771-10B/Đầu nối (đã được tiện, phay bằng máy CNC), chất liệu hợp kim nhôm, phi 14.823*18.7mm, linh kiện đầu nối của thiết bị hàng không, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 20074418/Ống ly tâm (đã đánh bóng, rửa), trong máy giải trình tự GEN, kt phi 3.175 mm, chất liệu nhựa kỹ thuật, kt mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: 3789A-VYC-000-PH O2 SENSOR ASSY Bộ Cảm Biến Khí Thải, Linh kiện công ty nhập từ China, gia công sản xuất xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 3789B-VYC-000-PH O2 SENSOR ASSY Bộ Cảm Biến Khí Thải, Linh kiện công ty nhập từ China, gia công sản xuất xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 5428-0151/Linh kiện kếtnối(đầu nối)củamáysắcký lỏng:Đầu ốngnối ốngđã renbằng thépkhônggỉ(đã tiện, phaybằngmáyCNC), dùngđể giữchặt, đ.vị ống dùngcho đầunối củamáysắcký lỏng, kt phi3.2mm.Dài8.2mm/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 5428-0157/Linh kiện kết nối(đầu nối)của máy sắc ký lỏng:Ống lót bằng thép không gỉ dùng để giữ, chặn, định vị(đã tiện, phay bằng máy CNC), phi 15mm, dài 11mm, dùng cho đầu nối của máy sắc ký lỏng/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 5428-0158/Linh kiện kếtnối(đầu nối)của máysắc ký lỏng:bộ phậnđầu nối/cốđịnh ởhai đầu của cộtsắcký bẳng thép không gỉ dùngchođầu nốicủa máysắc kýlỏng(đã tiện, phaybằngmáyCNC), kt phi 13.7mm/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 5428-0159/Linh kiện kết nối(đầu nối)của máy sắc ký lỏng:Đầu nối cột sắc ký bằng hợp kim nhôm, dùng cho đầu nối của máy sắc ký lỏng(đã tiện, phay bằng máy CNC), phi 15mm, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 5428-0160/Linh kiện kết nối(đầu nối)của máy sắc ký lỏng:Khớp nối bằng hợp kim nhôm, dùng cho đầu nối của máy sắc ký lỏng(đã tiện, phay bằng máy CNC), phi 15mm, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 5428-0161/L.kiệnkết nối(đầu nối)của máy sắc ký lỏng:Thânđầu nối lực ch.dụng bẳngthép k.gỉdùng để siếtchặt cácđầunối(đã tiện, phay bằngmáyCNC), dùng chođầu nốicủa máysắc kýlỏng, phi5.6mm, dài11mm/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 5428-0162/Linh kiện kếtnối(đầu nối)của máysắckýlỏng:Dụng cụMô-menXoắn(đầusiết)bẳng thépk.gỉ dùngđể siết chặtcácđầunối(đã tiện, phay bằng máyCNC), dùngcho đầunối củamáy sắcký lỏng, phi7.5mm, dài 55mm/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60045926-1-003/Khớp nối bằng thép không gỉ và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 40x30x25 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60189826-01/Modul điều khiển đã lắp ráp, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 200x168x52 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60203126-S7-01/Bộ dây cáp đã lắp ráp, bộ phận dùng để lắp ráp cho thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 115x20.2x100 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60221326-010/Tấm ngăn bằng nhômvà phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 285x258x57 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60399326-01/Côn kim bằng thép, bộ phận dùng để lắp ráp trong thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT Dia 12x11.5 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60399326-010/Côn kim bằng thép và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT Dia 12x11.5 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60649426-005/Mô-đun lắp ráp buồng phun, kèm kim phun và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế(PART AND ACCESSORIES), KT 220x225x150 mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60649426-01/Mô-đun đã lắp ráp bộ phận buồng phun, kèm kim phun và phễu hứng đồng bộ dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế(PART AND ACCESSORIES), KT 220x225x150 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60649426-EXW-01/Mô-đun đã lắp ráp bộ phận buồng phun, kèm kim phun và phễu hứng đồng bộ, bộ phận dùng để lắp ráp máy quang phổ kế(PART AND ACCESSORIES), KT 220x225x150 mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60666226-S7-01/Khớp nối bằng nhôm, bộ phận dùng để lắp ráp cho thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT Phi 35x80 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60668226-01/Mô đun nguồn, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế(PART AND ACCESSORIES), KT 205x166x219 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60673026-001/Phễu hút bằng thép không gỉ và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT Dia 65x35 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60720226-007/Bộ phận đầu phun đã lắp ráp và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT Dia 57x165 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60720226-009/Bộ phận đầu phun đã lắp ráp và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT Dia 57x165 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60720226-01/Bộ phận đầu phun đã lắp ráp, bộ phận dùng để lắp ráp trong thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT Dia 57x165 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 60720226-EXW-01/Bộ phận đầu phun đã lắp ráp, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT Dia 57x165 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 61189826-1-KIT-01/Modul điều khiển đã lắp ráp, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 200x168x52mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 65098426-01/Côn kim bằng thép, bộ phận dùng để lắp ráp trong thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT Dia 12x11.5 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 66702726-01/Bộ buồng phun, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 195x140x175mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 66883526-EXW/Bộ phận thân máy đã lắp ráp bo mạch, buồng hút và phụ kiện, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 770x710x680 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 66885126-002/Thanh đỡ bằng nhôm và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp cho thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 60.5x55.1x36.2 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 66953626-003/Gía đỡ bằng nhựa và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế, KT 7x18x60 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 67018526-001/Khung ngoài bằng nhôm và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 1273x735x700 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 67018526-009/Khung ngoài bằng nhôm và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 1273x735x700 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 68659226-3-KIT-001/Bộ phận thân máy đã lắp ráp bo mạch, buồng hút và phụ kiện đồng bộ tháo rời dùng để lắp ráp máy quang phổ kế(PART AND ACCESSORIES), KT 770x710x680mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 68754526-007/Bộ phận đầu kim phun và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 100x10x10 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 69036526-009/Mô đun đã lắp ráp và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 150x90x90 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 69036526-01/Mô đun đã lắp ráp, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 150x90x90 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 69163926-001/Buồng máy đã lắp ráp và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 210x205x190 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 69163926-01/Buồng máy đã lắp ráp, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 210x205x190 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 69211826-001/Bộ phận đầu phun đã lắp ráp, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT Dia 52x190 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 69502226-006/Khung phía trước thân và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 860x650x78, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 69503426-209-005/Cụm lắp ráp khung đặt thiết bị và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 1238x792x588 mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 69522426-2-KIT-007/Bộ phận thân máy đã lắp ráp bo mạch, buồng hút và phụ kiện đồng bộ tháo rời dùng để lắp ráp máy quang phổ kế(PART AND ACCESSORIES), KT 760x700x660 mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 69524326-1-KIT-002/Khớp nối bằng nhôm và phụ kiện đồng bộ tháo rời, bộ phận dùng để lắp ráp cho thiết bị quang phổ kế (PART AND ACCESSORIES), KT 825x200x40 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 820615-001/Đai ốc (đã tiện, phay bằng máy CNC), kết nối máy quang phổ (thiết bị phân tích) với mẫu đo, kt 28.4mm, bằng thép không gỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 9125090118/Thân cảm biến ô xy bằng thép hợp kim, dùng để sản xuất cảm biến ô xy của động cơ ô tô 9125090118/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 9125090135/Thân cảm biến ô xy bằng thép hợp kim, dùng để sản xuất cảm biến ô xy của động cơ ô tô 9125090135/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 9125110004/Thân cảm biến ô xy bằng thép hợp kim, dùng để sản xuất cảm biến ô xy của động cơ ô tô 9125110004/VN/XK
- Mã Hs 90279000: 9125110058/Thân cảm biến ô xy bằng thép hợp kim, dùng để sản xuất cảm biến ô xy của động cơ ô tô 9125110058/VN/XK
- Mã Hs 90279000: B955/Máy kiểm tra đặc tính độ cao sản phẩm APSC DEV01, Model: DX1532, Serial: STDX1989, Manufacturer: S-Takaya Tờ khai nhập số 101821028261/G12, dòng số 1, Cũ/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ adapter lắp ống injetor cho buồng phun cyclonic, kèm vòng đệm O-ring, phụ kiện của máy quang phổ, PN: N0790141, HSX: PerkinElmer, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ cảm biến pH online PH 3-2724-00 (bộ phận của thiết bị đo pH), không kèm bộ hiển thị. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ chuẩn độ điện tử cho máy đo chỉ số COD, PN: BMP-90337-5-101K, Hãng sản xuất: DongYang, điện áp 12VDC, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ đèn plasma điều chỉnh được cho ICP, PN: N0770600, Hsx: PerkinElmer, hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ điều chỉnh lưu lượng CONTROLLER FLOW MASS HE/AR 625-712-273, là bộ phận của thiết bị phân tích nguyên tố trong phòng thí nghiệm, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ dụng cụ hiệu chuẩn bức xạ, model:CR-20 dùng cho thiết bị kiểm tra độ giãn nở cao su, nhựa, bằng tia hồ quang dùng trong phòng thí nghiệm, S/N: 16-16916-1-TUV/US/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ gá giữ dao để cắt mẫu mô (phụ kiện của máy cắt tiêu bản 4062), hsx: slee medical gmbh, hàng bảo hành thay thế bộ phận lỗi/DE/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ giao thoa kế, bằng KBr và kim loại dùng để tạo ra tín hiệu giao thoa, khuyếch đại tín hiệu hồng ngoại, điện áp 12V, công suất tối đa 130W, (1 Bộ = 1 cái) Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ hạn chế lưu lượng RESTR FLOW RATE 5000CC.25X.25 778-252, là bộ phận của thiết bị phân tích nguyên tố trong phòng thí nghiệm, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ hiệu chuẩn 490M Calibration Standard Kit chỉ sử dụng cho máy ủ và đọc kết quả chỉ thị sinh học 3M Attest 490M, 78-8083-9378-5, KIT/ 0065 (1EA=1SET), ĐÃ QUA SỬ DỤNG/US/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ phận của thiết bị kiểm tra nhiệt độ trong lò, 6 cổng kết nối: cục kết nối dữ liệu Model DQ1860A S/N:1712, hàng đã qua sử dụng./GB/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ phận điều khiển và lưu trữ dữ liệu của hệ thống phân tích khí (bao gồm phần cứng là PLC, PLC module, CB, Terminal, .. lắp trên tấm plate và phần mềm là 1 laptop Dell 16 DC16250) (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ phụ kiện hiệu chuẩn cho máy đo sai lệch màu CL-200A, máy đo độ rọi T-10A (gồm19 phụ kiện), NSX:Konica Minolta.Hàng đã qua sử dụng:Tạm xuất sửa chữa 5 phụ kiện gồm 11 chi tiết trong 19 phụ kiện./JP/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ phụ tùng bảo dưỡng máy làm bằng kim loại và nhựa, dùng để phát năng lượng hồng ngoại, điện áp12V, công suất tối đa 130W (1 Bộ=1 cái). Hàng mới100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ thu tín hiệu cho máy EDX-LE Plus, P/N: 212-24800-93.(XR-100 SDD). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Bộ trục ngẫu lực code S0449 dùng cho máy đo độ nhớt dẻo MV 2000, Tỷ giá: 26450/vnd, gia tri: 7200usd/US/XK
- Mã Hs 90279000: Cảm biến chân không của máy quang phổ huỳnh quang tia X. HSX: Shimadzu. Hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Cảm biến độ mặn kèm cáp của bộ chỉ thị độ mặn, NSX:SASAKURA (phụ tùng sử dụng cho tàu MV PRO GRACE quốc tịch Japan) mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Cảm biến IEI-Fastcure 250 - UIT250 (bộ phận thay thế dùng cho máy đo cường độ UV). Hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 90279000: Cảm biến ô xy/ B5V-H592A-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: Cột bảo vệ cột sắc ký SUGAR SC-LG, ID: 6.0mm lenght: 50mm, code: F6700090, NSX:SHODEX. Phụ kiện cho thiết bị phân tích sắc ký lỏng, dùng trong PTN phân tích mẫu kiểm nghiệm thực phẩm, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Cột sắc ký SUGAR SC1011 6um, ID: 8.0mm lenght: 300 mm, code: F6378102. NSX: SHODEX. Phụ kiện cho thiết bị phân tích sắc ký lỏng, dùng trong PTN phân tích mẫu kiểm nghiệm thực phẩm, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: CP80520/Vỏ đầu nối (đã tiện, phay bằng máy CNC), bảo vệ phần lõi và tiếp điểm bên trong đầu nối của thiết bị hàng không, kích thước 27.58mm, chất liệu thép không gỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: Cửa sổ tròn đưa mẫu 31.75mm Round Axial Window 31.75 mm, PN: 09992731, dùng cho máy quang phổ trong PTN. Hãng sx: PerkinElmer, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 90279000: Cụm điều chỉnh lát cắt, giúp thao tác mẫu chính xác và ổn định, hsx:slee medical gmbh, là bp nhập BH, thay thể cho bp lỗi của máy cất tiêu bản quay tay CUT 4062, serial no.A24007/DE/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu cảm biến của máy đo quang lượng UV, đường kính lỗ thu nhận UV vùng cảm biến phi 1mm, model: UVD-S365. Hãng sản xuất: USHIO. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu chuyển buồng tiêm mẫu (221-42998), hiệu Shimadzu, của máy sắc ký, thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu dò của máy đo bức xa UV. Model:UVD-S405, serial:229006M. Hãng sản xuất: USHIO, Hàng đã qua sử dụng.Tạm xuất từ mục 4 tờ khai nhập khẩu 104992281330/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu đo độ dẫn kèm cáp 1 m, CDC40101, Hach, dùng để đo độ dẫn điện của nước. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu dò đo oxy (oxygen) Item Code: XS22.51H-140, Item NO:21299 NSX:ZIROX (DE_PAR_NYR_O2 ANALAZER (14MM, NW25), là bộ phận của máy RTA, dùng dể đo nồng độ oxy trong môi trường chân không, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu dò DTGS, bằng kim loại dùng để thu tín hiệu trên cơ chế cảm biến hồng ngoại, điện áp 12V, công suất tối đa 130W. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu dò Hg có tấm che chắn, bao gồm cả tấm gắn, phụ kiện máy Phân tích thủy ngân trực tiếp DMA 80, dùng trong phòng thí nghiệm, mã DMA8376A, hàng đã qua sử dụng./DE/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu đo lực căng dây đai TM-AMM, dùng cho máy đo lực căng dây đai Unitta U-508. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu dò ORP 6815-50B, cáp 5 mét mã hàng: 3100206120, dùng cho máy đo Oxi hoá khử trong nước, hãng: Horiba, xuất xứ: Nhật Bản, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu đo ORP của thiết bị phân tích nước, MTC10101 Hach, dùng để đo oxy hóa khử của nước. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu đo ORP, phụ kiện dùng cho máy đo ORP dung dịch. Model: 2600-5F. Nhà sản xuất: TOA DKK. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu đo pH (pH sensor, code: GST-2739C), dùng cho máy đo độ pH, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu đo pH kèm 1m cáp của máy đo đa chỉ tiêu nước cầm tay, PHC30101, Hach, dùng để đo độ pH của nước. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu đo PH, phụ kiện dùng cho máy đo PH dung dịch. Model: 5600-5F. Nhà sản xuất: TOA DKK. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu đốt nhỏ (211-81448) phụ kiện của máy quang phổ, dùng trong phòng thí nghiệm hàng mới 100%/AU/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu in nhiệt cho máy đo chỉ số COD, PN: BMP-90337-9-201K, Hãng sản xuất: DongYang, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu nối cột mao quản vào đầu dò (221-45816-01), hiệu Shimadzu, của máy sắc ký, thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Đầu phun mẫu K1, 1ml/min, phụ kiện cho máy quang phổ, dùng trong PTN, HSX: PerkinElmer, PN: N07777707, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: Đĩa ClearDisk CD-05, 200 chiếc/bộ, đường kính 5mm dùng cho Tablet Masker, P/N:2000-0133, Hãng sản xuất: Jasco - Nhật Bản, phụ kiện máy quang phổ dùng trong PTN, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Điện cực cảm biến đo pH, hãng sản xuất/xuất xứ: Aqualobo/Pháp, hàng mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 90279000: Điện cực đo độ dẫn, model: 3553-10D, P/N: 3014081714 (dùng phân tích chất lượng nước trong phòng thí nghiệm). Hãng sản xuất Horiba, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Điện cực E-201F (bộ phận của máy đo độ PH, đo nồng độ ion H+ của chất lỏng trong PTN), k/t:phi12*dài120mm, vật liệu:nhựa PC+bóng thuỷ tinh, cảm biến pH, dải đo:0-14pH, dung dịch đo:KCl 3M, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 90279000: Điện cực ion Fluor (F), model HG-F43-3M, là phụ kiện của thiết bị phân tích hóa học, dùng đo nồng độ ion Fluor trong dung dịch, sử dụng kèm máy đo model IT-8310RS, hiệu SUNTEX, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 90279000: Điện cực kết hợp PH- E-201F, bằng nhựa, kích thước phi10x100mm, dùng cho máy đo PH, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90279000: Điện cực nhựa đo độ dẫn, model: 9382-10D, P/N: 3014046709 (dùng phân tích chất lượng nước trong phòng thí nghiệm), phụ kiện của máy đo độ dẫn điện của nước. Hãng sản xuất Horiba, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Điện cực so sánh (Reference Elecrode), PN: 400-RC, Hãng sản xuất: DongYang, dùng cho máy đo chỉ số COD, điện áp 12VDC, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90279000: E23-AN211563-0010-D/Linh kiện dùng trong bộ cảm biến oxy (vỏ bọc), bằng thép, dài 28.4mm (trong thiết bị phân tích khí hoặc khói) (Housing AN211563-0010-D)/VN/XK
- Mã Hs 90279000: E23-AN234056-0020-D/Linh kiện dùng trong bộ cảm biến oxy (vỏ bọc), bằng thép, dài 26.3mm (trong thiết bị phân tích khí hoặc khói) (Housing AN234056-0020-D)/VN/XK
- Mã Hs 90279000: EEP20000610 - Cảm biến ánh nắng mặt trời, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34)/CN/XK
- Mã Hs 90279000: G1072-20008/Ống lót (đã tiện, phay bằng máy CNC), là một bộ phận bảo vệ cột phân tích, linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), kt 18.98*8.7mm, c.liệu thép ko gỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G1099-20021/Khớp nối (đã tiện, phay bằng máy CNC), kết nối ống dẫn mẫu, bằng nhôm, phi 130*45mm, linh kiện của máy quang phổ (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G1099-20024/Ống lót (đã tiện, phay bằng máy CNC), bộ phận nằm bên trong buồng tiêm mẫu của máy sắc ký (thiết bị phân tích), phi 8.5*13.5mm, chất liệu đồng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G1099-20134/Khối gia nhiệt phía dưới của máysắc ký(thiết bị phân tích)(đã tiện, phay bằng máy CNC), kt 11*24.6mm, bằng nhôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G1099-20649/Buồng bảo vệ bộ phân tích trong quá trình vận chuyển, lắp ráp (đã tiện, phay bằng máy CNC), c.liệu hợp kim nhôm, kích thước 410*122mm, l.kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G1999-20446/Tấm đẩy(đã tiện, phay bằng máy CNC), tác động cơ học vào pistonđể bơm/hút mẫu vàohệ thống tiêmmẫu của máy sắc ký lỏng(t.bị phân tích), phi19.02*80.6mm, c.liệu hợp kim Molypden, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G2589-20043/Khoang ion (đã đánh bóng, rửa), nơi xảy ra quá trình ion hóa, kt 23*43.63mmchất liệu hợp kim niken, linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: G2589-20044/Chốtđẩy(đã đánh bóng, rửa), tác động cơhọcvàopistonđể bơm/hút mẫu vào h.thống tiêm mẫu củamáy sắc ký lỏng(t.bị phân tích), kt 12.6x12.6x14.5mm, c.liệu hợp kim niken/thép ko gỉ, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: G2589-20100/Tấm đựng mẫu (đã đánh bóng, rửa), chất liệu hợp kim niken, kt phi 19.02x0.6MM, linh kiện của máy sắc ký lỏng (thiết bị phân tích), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: G3170-20121/Khoang tản nhiệt (đã tiện, phay bằng máy CNC), kt 52*287.95mm, dùng để tích hợp hệ thống làm mát của thiết bị, linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), chất liệu nhôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G3850-20103/Đầu nối cán dài (đã tiện, phay bằng máy CNC), bằng thép không gỉ, kích thước dài 91.48mm*đường kính 7.5mm, đầu chốt 15mm, linh kiện của máy quang phổ (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G3850-20570/Khoang bơm chân không(đã tiện, phay bằng máy CNC)tạo môi trường chân ko trong q.trình k.tra, c.l hợp kim nhôm+thép không gỉ, kt:542*121*145MM, l.kiện máy sắc ký lỏng(t.bị p.tích)mới100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G3850-60156/Khối cố định (đã đánh bóng, rửa), giữ các chi tiết máy ở vị trí cố định, kt:254*254*135 MM, c.liệu hợp kim nhôm+thép không gỉ+nhựa, l.kiện của máy sắc ký lỏng(t.bị phân tích), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: G3870-20135/Tấm phản xạ ion (đã tiện, phay bằng máy CNC), giúp thay đổi hướng di chuyển của chùm ion, c.liệu hợp kim niken, l.kiện của máy quang phổ (t.bị phân tích), phi 15*4.7mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G3870-20440/Buồng ion (đã tiện, phay bằng máy CNC), dùng để ion hóa mẫu thành các hạt tích điện, phi 28x43.63MM, chất liệu hợp kim niken, l. kiện của máy sắc ký lỏng(thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G3870-20444/Giá đỡ ống kính (đã đánh bóng, rửa), để cố định và bảo vệ ống kính, kt: 27.5*18.5*13.6 MM, c.liệu hợp kim niken+ thép không gỉ, l.kiện của máy sắc ký lỏng (t.bị phân tích), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: G3870-20448/Giá đỡ ống kính (đã đánh bóng, rửa), để cố định và bảo vệ ống kính, l.kiện của máy quang phổ(thiết bị phân tích), kt 27.5*18.5*13.6MM, c.liệu hợp kim niken+ thép không gỉ, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: G7000-20010/Giá đỡ(đã tiện, phay bằng máy CNC), giúp nâng đỡ cột sắc ký, chất liệu hợp kim nhôm, kt: 589.4x25.4x12.18MM, linh kiện của máy sắc ký lỏng (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7000-20012/Khung nối cơ khí (đã tiện, phay bằng máy CNC), giữ các b.phận luôn đúng vị trí, hạn chế rung lắc, c.liệu hợp kim nhôm, kt:15.45*178.8mm, l.kiện của máy sắc ký lỏng(t.bị p.tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7000-20040/Tấm niêm phong(đã tiện, phay bằng máy CNC), đảm bảo độ kín và ngăn m.trường ngoài ảnh hưởng kết quả hiệu chuẩn, kt194*99*10mm, l.kiện máy quang phổ(t.bị phân tích), c.liệu nhôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7000-20041/Chốt định vị (đã tiện, phay bằng máy CNC), bằng thép không gỉ, kt 7.94*28.5mm, đầu chốt 15mm, linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7000-20043/Tấm đế của đầu dò trong máy sắc ký lỏng(thiết bị phân tích) (đã tiện, phay bằng máy CNC), giúp giữ đầu dò ở vị trí cố định, kt50.8*8.09mm, chất liệu nhôm hợp kim, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7000-20050/Định vị cán dài (đã tiện, phay bằng máy CNC), bằng thép không gỉ, linh kiện của máy quang phổ (thiết bị phân tích), kt 7.94*28.5mm, đầu chốt 17.5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7000-20121/Khoang tản nhiệt (đã tiện, phay bằng máy CNC), dùng để tích hợp hệ thống làm mát của thiết bị, linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), kt 52x187.95MM, chất liệu nhôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7000-20225/Bản lót (bản đệm gá) (đã tiện, phay bằng máy CNC), linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), kt 50.8*50.8*6.6mm, chất liệu bằng hợp kim nhôm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7000-20560/Bộ chia khí(đã tiện, phay bằng máy CNC), c.cấp/điều phối các loại khí cho q.trình phân tích, bằng nhôm và thép không gỉ, kt 775*123*145mm, l.kiện của máy quang phổ(t.bị phân tích)mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7000-20649/Khối đỡ vận chuyển(đã tiện, phay bằng máy CNC), đỡ/ bảo vệ cụm p.tích của máy sắc ký QQQ(t.bị p.tích)trong q.trình vận chuyển, c.liệu hợp kim nhôm/thép không gỉ, kt 345*120*145mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7000-60021/Tấm định vị (đã tiện, phay bằng máy CNC), cố định các lọ mẫu, bằng thép không gỉ, kt 340*104*20mm, linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7000-60022/Tấm định vị (đã tiện, phay bằng máy CNC), cố định các lọ mẫu, bằng thép không gỉ, kt 340*104*20MM, linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7002-20084/Khoang ion (đã tiện, phay bằng máy CNC), nơi xảy ra quá trình ion hóa, ch.liệu hợp kim niken+ thép k gỉ, kt:29x29x53.6 MM, linh kiện của máy sắc ký lỏng (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7002-20121/Bộ tản nhiệt (đã tiện, phay bằng máy CNC), chất liệu hợp kim nhôm+ thép không gỉ, kt 52x187.95MM, linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7002-60021/Tấm định vị (đã tiện, phay bằng máy CNC), chất liệu bằng thép không gỉ + gốm + hợp kim sắt niken, kích thước 340*104*20mm, linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7002-60053/Đế của buồng Ion (đã đánh bóng, rửa), chất liệu bằng thép không gỉ và nhựa, kt phi 29*4.5mm, linh kiện của máy quang phổ (thiết bị phân tích), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: G7002-60057/Đế củabộphảnxạ Ion(đã tiện, phay bằngmáyCNC), giữbộphản xạ ion gắn chắc trongbuồng p.tích, ktphi29*6.5mm, l.kiện máy quang phổ (t.bị p.tích), c.liệuhợp kim niken+ thép không gỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7002-60159/Khoang ion (đã tiện, phay bằng máy CNC), nơi xảy ra quá trình ion hóa, phi 6.0*1.9mm, linh kiện của máy quang phổ (thiết bị phân tích), chất liệu nhựa+ thép không gỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7003-20204/Kẹp cố định (đã tiện, phay bằng máy CNC), giữ cố định cột sắc ký, chất liệu thép không gỉ, kt phi 34.66*10.8mm, linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7003-20205/Kẹp cố định (đã tiện, phay bằng máy CNC), giữ cố định cột sắc ký, bằng thép không gỉ, kt phi 35.65*6.1mm, linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7004-20004/Nắp rotor (đã đánh bóng, rửa), đậy bên trên rotor, giúp ép chặt rotor vào stator, c.liệu thép không gỉ, phi 16.97x2.5 MM, l.kiện của máy sắc ký lỏng (thiết bị phân tích), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: G7004-20061/Nắp rotor (đã đánh bóng, rửa), đậy bên trên rotor, giúp ép chặt rotor vào stator, c.liệu thép không gỉ, kt phi 17.5x2.5 MM, l.kiện của máy sắc ký lỏng (thiết bị phân tích), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: G7004-20065/Giá đỡ ống kính (đã tiện, phay bằng máy CNC), để cố định và bảo vệ ống kính, l.kiện của máy quang phổ (t.bị phân tích), kt 17.5x20.9MM, chất liệu thép không gỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7004-20068/Nắp rotor (đã đánh bóng, rửa), đậy bên trên rotor, giúp ép chặt rotor vào stator, chất liệu thép không gỉ, kt phi16.97x2.5 MM, l.kiện máy sắc ký lỏng (thiết bị phân tích), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: G7004-20090/Nắp rotor (đã đánh bóng, rửa), bảo vệ rotor khỏi bụi bẩn, va đập cơ học, c.liệu thép không gỉ, kt 16.97*2.5mm, l.kiện máy sắc ký lỏng(thiết bị phân tích), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: G7004-60048/Khớp nối (đã đánh bóng, rửa), kết nối ống dẫn mẫu, kt 19.23*66*16mm, bằng nhựa và thép không gỉ, linh kiện của máy quang phổ (thiết bị phân tích), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90279000: G7077-20410/Kẹp cố định (đã tiện, phay bằng máy CNC), giữ cố định cột sắc ký, KT phi 31*70mm, linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), chất liệu hợp kim nhôm.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7077-20554/Núm điều chỉnh xoay (đã tiện, phay bằng máy CNC), xoay van tiêm mẫu thủ công, chất liệu thép không gỉ, kt phi 25.4*27mm linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7077-60021/Tấm định vị (đã tiện, phay bằng máy CNC), tạo khung lắp ráp chuẩn xác cho các chi tiết nhỏ, c.liệu thép ko gỉ, kt 115.5*425.15mm, l.kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7077-60022/Tấm định vị (đã tiện, phay bằng máy CNC), cố định các lọ mẫu, kt 425*115*65mm, bằng thép không gỉ, linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7077-60122/Khoang tản nhiệt(đã tiện, phay bằng máy CNC), phi 50.8*48.3mm, dùng để tích hợp hệ thống làm mát của thiết bị, l.kiện của máy sắc ký(t.bị phân tích), c.liệu thép không gỉ và nhựa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7078-20930/Tấm đẩy (đã tiện, phay bằng máy CNC), tác động cơ học vào piston để bơm/hút mẫu vào h.thống tiêm mẫu của máy sắc ký lỏng(t.bị phân tích), kt38.85*10.38mm, c.liệu hợp kim nhôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: G7250-20075/Giá đỡ ống kính (đã tiện, phay bằng máy CNC), để cố định và bảo vệ ống kính, l.kiện máy quang phổ (thiết bị phân tích), kt 17x315.9MM, chất liệu thép không gỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: GeneXpert 10 color module dùng cho máy GeneXpert sử dụng trong máy xét nghiệm chẩn đoán lao, không có chức năng điều khiển. P/N: 900-0807. Serial No: 210078085/US/XK
- Mã Hs 90279000: GeneXpert 6 color module dùng cho máy GeneXpert sử dụng trong máy xét nghiệm chẩn đoán lao, không có chức năng điều khiển. P/N:900-0508. Serial No: 210079690/US/XK
- Mã Hs 90279000: Kim hút mẫu bằng kim loại, dùng cho bộ lấy mẫu tự động 122/520, item: 6414. Hàng mới 100%/AT/XK
- Mã Hs 90279000: Máy cắt tiêu bản quay tay CUT 4062 kèm phụ kiện, dùng trong y tế, KT: 560 x 550 x 325 mm, serial No. A240073, hàng mới 100%, hãng sx: SLEE Medical GmbH. Hàng đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 90279000: Máy đếm tiểu phân Met One 3400+ Air Particle Counter, model 3445+, SN: C38687-2022470503 dùng trong phòng thí nghiệm, hãng sản xuất Beckman Coulter, hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 90279000: Máy quang phổ phân tích nước DR3900/US/XK
- Mã Hs 90279000: Module của máy xét nghiệm GeneXpert, dùng trong xét nghiệm chuẩn đoán Lao, hiệu: Gene Expert 06 Color Module, P/N: 900-0491R, NSX: Cepheid, hàng cũ/US/XK
- Mã Hs 90279000: NO 943-N23/Khối cố định bằng nhôm hợp kim, là linh kiện của máy phân tích tế bào máu, kích thước 213*10*6mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: Ống kính của máy đo màu, model: FD-A01, hãng sx: KONICA MINOLTA, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Ống nối nhanh (Quick disconnect) không dùng đầu nối Swagelok, phụ kiện của máy quang phổ, PN: N0770610. HSX: PerkinElmer, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: P102078/Bản mạch đã lắp ráp linh kiện của Thiết bị đo đường huyết, 0101PUQ00VAX, 65W/100-240V/VN/XK
- Mã Hs 90279000: Phiến KBr cho phép đo mẫu macro, kích thước 3x3x1mm, 100 chiếc/bộ. P/N: 2000-0214, Hãng sản xuất: Jasco - Nhật Bản, phụ kiện máy quang phổ dùng trong PTN, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Phụ kiện của thiết bị giám sát hàm lượng dầu trong nước hoạt động bằng điện sử dụng tia hồng ngoại (Cảm biến), hiệu RIVERTRACE, PN: 109363, Hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 90279000: T299442/Khung thép đã lắp ráp linh kiện của máy phân tích huyết học tự động T299442. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: T299482-1/Khung thép đã lắp ráp linh kiện của máy phân tích huyết học tự động T299482. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90279000: Tấm mạch in dùng cho máy quang phổ Xray(dùng trong phòng thí nghiệm), P/N: S703722T HSX Thermo Scientific. Hàng đã qua sử dụng/RO/XK
- Mã Hs 90279000: Tấm sứ cho mẫu nhỏ 10000432, cho máy quang phổ phân tích hợp kim FMS, của hãng HITACHI, mới 100%, xuất xứ: Đức/DE/XK
- Mã Hs 90279000: Thiết bị cảm biến của máy phân tích khí dùng trong công nghiệp, seri: 23-2445, 24-2596, Hiệu: SHAW, năm sản xuất: 2023, 2024, Hàng đã qua sử dụng, xuất xứ: U KING/GB/XK
- Mã Hs 90279000: Thiết bị đo địa vật lý giếng khoan (đo độ xốp, độ rỗng), hoạt động bằng điện PN:T1045590, SN:HECH-KA|8559, hàng đã qua sử dụng, 1 set = 1 pce/JP/XK
- Mã Hs 90279000: Thiết bị giám sát hàm lượng dầu trong nước hoạt động bằng điện sử dụng tia hồng ngoại, hiệu RIVERTRACE, PN: 109201. Hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 90279000: Thiết bị khử nhiễu ADRS 600, dùng trong phòng thí nghiệm làm giảm độ dẫn điện của dung dịch rửa giải, hãng Thermo Scientific, P/N: 088666W2Y, S/N: 251111166. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: Thiết bị scan hình ảnh, kích thước 7x7x8, 220v, dùng để chăm sóc sức khoẻ, EWB Biomedical, hàng đã qua sử dụng trong Spa/CN/XK
- Mã Hs 90279000: Thiết bị tạo pha động EGC III KOH, hãng Thermo Scientific, P/N: 074532, S/N: 250721176018. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90279000: VN212400-04810H/Sensor cảm biến khí ô xy, một bộ phận kiểm tra phân tích lượng ô xy trong khí thải của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 90279000: VN212400-05800Y/Sensor cảm biến khí ô xy, một bộ phận kiểm tra phân tích lượng ô xy trong khí thải của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 90279000: VN212400-05900Y/Sensor cảm biến khí ô xy, một bộ phận kiểm tra phân tích lượng ô xy trong khí thải của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 90279000: VN212400-06300H/Sensor cảm biến khí ô xy, một bộ phận kiểm tra phân tích lượng ô xy trong khí thải của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 90279000: VN212400-09110H/Sensor cảm biến khí ô xy, một bộ phận kiểm tra phân tích lượng ô xy trong khí thải của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 90279000: VN212400-10010H/Sensor cảm biến khí ô xy, một bộ phận kiểm tra phân tích lượng ô xy trong khí thải của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 90279000: VN212400-11900H/Sensor cảm biến khí ô xy, một bộ phận kiểm tra phân tích lượng ô xy trong khí thải của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 90279000: VN212400-13600H/Sensor cảm biến khí ô xy, một bộ phận kiểm tra phân tích lượng ô xy trong khí thải của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 90279000: VN212400-13800H/Sensor cảm biến khí ô xy, một bộ phận kiểm tra phân tích lượng ô xy trong khí thải của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 90279000: Xy lanh tiêm mẫu (221-34618), hiệu Shimadzu, của máy sắc ký, thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 90279000: Z0000000-150333 Đầu đo pH, model PD1R1-HACH, dùng cho thiết bị đo độ PH, dải đo -2 đến 14 pH, độ chính xác: 0.02 pH. Hàng mới 100%/US/XK
Danh mục mô tả thực tế kê khai chi tiết chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
- Mã Hs 92071000: Đàn keytar yamaha shs-500b//y nhãn hiệu yamaha (yamaha digital keyboard shs-500b//y-vac3920) - hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn organ điện tử hiệu kurtzman, model: k300s, hàng mới 100% (1 set = 1 pcs)/ CN/ 0 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn electone (đàn organ nhà thờ), hiệu yamaha, kèm với ghế đồng bộ, model: el500, loại đàn hoạt động bằng điện có phím bấm, hàng đã qua sử dụng, chưa được làm mới/ JP/ 5 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn organ (yamaha, casio, roland, không model), đqsd./ JP/ 5 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn organ (casio, yamaha, kawai, roland, korg,không model), đqsd./ JP/ 5 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn organ psr-sx720//e nhãn hiệu yamaha (digital keyboard psr-sx720//e-vgu8560) - hàng mới 100%/ ID/ 5 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn mini keyboard yamaha pss-f30//y nhãn hiệu yamaha (yamaha digital keyboard pss-f30//y-vac4300) - hàng mới 100%/ IN/ 5 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn digital piano, loại đàn điện có phím bấm, nhãn hiệu: roland, model: rp30, hàng đã qua sử dụng, chưa được làm mới/ CN/ 5 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn organ 61 phím, hiệu purple fairy, model ndje711, kích thước 75 x 22 x 6.5 cm, hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn organ 2 tầng cho nhà thờ rs800tf (bộ gồm: đàn 2 tầng phím điện tử, pedal đàn, chân đàn, giá nhạc), hiệu ringway, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn organ (organ, kích thước 128.5*22.5*7.5cm, công suất 5w, điện áp 5v, model 887, hiệu ns, hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn điện tử kèm với ghế, loại đàn điện có phím bấm, nhãn hiệu: yamaha, model: dup1, hàng đã qua sử dụng, chưa được làm mới/ JP/ 5 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn piano kĩ thuật số - piano type: digital piano, maker: yamaha, model clp-645r, serial no: jcxl01156, color: w, pedal: 3. hàng đã qua sử dụng./ ID/ 5 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn organ ax-edge-b, hiệu roland, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn organ e-x10, hiệu roland, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn organ xps-60, hiệu roland, hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs 9207
- Mã Hs 92071000: Đàn organ gokeys3-tq, hiệu roland, hàng mới 100%/ VN/ 0 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Đàn guitar strandberg boden prog nx 7 charcoal hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Đàn guitar fanned kích thước 30inch hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Đàn ghi ta điện (cần kết nối với ampli để khuếch đại), model: celestial blue, kích thước: 104*44*10 cm, thương hiệu saga, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Đàn guitar, nsx: galyda, model: galyda acrylic. hàng cá nhân mới 100%/ CN/ 3 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Đàn guitrar điện f03-014-6903-509 hiệu fender; model: player jazzmaster candy apple red. hàng mới 100%/ MX/ 3 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Phím chỉnh hiệu ứng dùng cho đàn guitar điện, điện áp 9v, model fv01, nhãn hiệu flamma, kích thước 18 * 10 * 4.5cm, mới 100% (hàng sử dụng cá nhân)/ CN/ 3 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Bàn đạp hiệu ứng dùng cho đàn guitar, điện áp 9v, model yuimer 36, nhãn hiệu m-vave, kích thước 23 * 14 * 4.5cm, mới 100% (hàng sử dụng cá nhân)/ CN/ 3 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Kèn điện tử clarii pro, model clarii pro c20, màu đen, loại nhạc cụ điện tử không phím bấm cơ học, dung lượng pin 5000mah, cđ dòng điện 2a, nsx robkoo information & technologies co., ltd mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Đàn bass điện 5 dây sadowsky metroexpress 21-fret hybrid pj 5-string bass (kèm dây đeo đàn), hàng cá nhân, mới 100%/ DE/ 3 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Đàn gutiar điện i01-rg470dxw-ca hiệu ibanez; model: rg470dxw-ca. hàng mới 100%/ ID/ 3 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Mặt trống điện tử alesis strike multi pad; hiệu: alesis. hàng mới 100%/ TH/ 3 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Bàn đạp trống, chất liệu kim loại, model kp1, nhãn hiệu alesis, mới 100%/ TH/ 3 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Bộ chập chõa trống điện tử dtc65//y nhãn hiệu yamaha (pad set dtc65//y-vha9050) - hàng mới 100%/ ID/ 3 % Hs 9207
- Mã Hs 92079000: Thiết bị âm nhạc điện tử, hiệu: vermona, model: perfourmer mkii, dùng cho sáng tác nhạc điện tử, hoạt động độc lập. mới 100%/ DE/ 3 % Hs 9207