Mã Hs 9021
- Mã Hs 90211010: A100 02 171 0006:nẹp xương dcp bản nhỏ dùng vít đk 3.5mm,6 lỗ(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,thép không gỉ)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: A100 02 181 0006:nẹp xương lòng máng 1/3,6 lỗ(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,thép không gỉ)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: A100 03 021 0500:vít xương xốp đk 4.0mm,ren ngắn,dài 50mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,thép không gỉ)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: A100 03 073 3010:đinh xương kirschner 2 đầu nhọn đk 3.0mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,thép không gỉ)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: A100 03 218 0140:vít xương cứng đk 3.5mm,dài 14mm,ren 1.25mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,thép không gỉ)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: A100 03 223 0320:vít xương cứng đk 4.5mm,tự taro,dài 32mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,thép không gỉ)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: A1992724:vít xương khóa đk 2.7mm,đường kính mũ vít 5.5mm,dài 24mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,thép không gỉ)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: A1993536:vít xương khóa tự taro,đk 3.5mm,dài 36mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,thép không gỉ)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: A1993538:vít xương khóa tự taro,đk 3.5mm,dài 38mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,thép không gỉ)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: A2095036:vít xương khóa tự taro đk 5.0mm,dài 36mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,thép không gỉ)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: Dây cung chỉnh nha 300-018 perm res ss of iii ovoid,10 sợi/gói chất liệu thép không gỉ, nsx: acme-monaco corp.,us/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: Khí cụ chỉnh nha hạng ii - 885-143 forsusez2 module 1 patient kit, short 25mm,1 cái/bộ, chất liệu thép không gỉ nsx: 3m unitekorthodontic products, us,mới 100%,(1 kit =1 pce)/ US Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: Mắc cài chỉnh nha kim loại không phủ keo dán gemini twin 119-145, 20 cái/ bộ, chất liệu thép không gỉ, nsx: 3m unitek orthodontics products,us/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: Nẹp khóa clavicle locked plate (right), 08 hole, dùng cấy ghép trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, mã: sp05.ss00428, 1 cái/túi, chất liệu thép không gỉ. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: Nẹp khóa distal tibia anatomical locked plate, (left) 06 hole, dùng cấy ghép trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, mã: sp05.ss00080, 1 cái/túi, chất liệu thép không gỉ. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: Nẹp khóa dynamic compression locked plate (dcp) small, 12 hole, dùng cấy ghép trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, mã: sp05.ss00010, 1 cái/túi, chất liệu thép không gỉ. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: Nẹp khóa mắt xích reconstruction locked plate, 3.5mm (dc hole) 08 hole, dùng cấy ghép trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, mã: sp05.ss00438, 1 cái/túi, chất liệu thép không gỉ. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: Nẹp khóa proximal femur locked plate, (right) 04 hole, dùng cấy ghép trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, mã: sp05.ss00250, 1 cái/túi, chất liệu thép không gỉ. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: Nẹp móng dài 145 mm dày 2.5 mm bằng thép không gỉ - article no: 17b107=145x2.5, chủng loại: 17b107; nhà sản xuất: ottobock se & co. kgaa. hàng mới 100% (stt 28/cb: 220002125)/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: Vít dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình (thép không gỉ) - bone screws, cortex screw 4.5mm & self tapping, 16mm (106.s.016), nsx: matrix meditec pvt. ltd, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211010: Vít khóa cortex locked screw 3.5mm, 30mm, dùng cấy ghép trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, mã: sp05.ss04751, 1 cái/túi, chất liệu thép không gỉ. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Bộ chỉnh nha vivera retainers(gồm khay chỉnh nha hàm trên,khay chỉnh nha hàm dưới và hộp đựng),hãng sản xuất align technology (sichuan)medical equipment co., ltd.,trung quốc.m17 pcb:230000210/pcba-hcm/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Bộ dụng cụ niềng răng (khay chỉnh hình nha khoa bằng nhựa)_clearcorrect system - aligner_ref-03_csh-nsx: clearcorrect llc_loại a_hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Bộ nẹp vít dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình: vít xương, chủng loại: lockcortico cancelconical head selft 5.5, mã: 20127900055, bằng titanium.mới 100%/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Bộ vá sọ titanium, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 015-262-18, hsx: tecomet, inc., usa. mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Cs 3803-065-045-vít đơn trục chất liệu titan- screw, monoaxial,thuộc thiết bị cấy ghép dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình cột sống,cấy ghép lâu dài trên 30 ngày,hsx:ulrich gmbh & co. kg./ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Cs 3807-090-nẹp dọc cột sống lưng ngực chất liệu titan length 90 mm,thuộc tbcg dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình cột sống,cấy ghép lâu dài trên 30 ngày,hsx:ulrich gmbh & co. kg./ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Cs 3902-35-12-vít đa trục chất liệu titan length 12 mm,thuộc thiết bị cấy ghép dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình cột sống,cấy ghép lâu dài trên 30 ngày,hsx:ulrich gmbh & co. kg./ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Cs 3910-240-nẹp dọc chất liệu titan 4.0 mm, length 240 mm,thuộc thiết bị cấy ghép dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình cột sống,cấy ghép lâu dài trên 30 ngày,hsx:ulrich gmbh & co. kg./ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Cs 9102-01-18-nẹp cổ trước kèm khóa vít xoay chất liệu titan 1-level,length 18 mm,thuộc tbcg dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình cột sống,cấy ghép lâu dài trên 30 ngày,hsx:ulrich gmbh & co.kg/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Cs 9102-01-24-nẹp cổ trước kèm khóa vít xoay chất liệu titan 1-level,length 24 mm,thuộc tbcg dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình cột sống,cấy ghép lâu dài trên 30 ngày,hsx:ulrich gmbh & co.kg/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Đai nẹp cổ tay (wrist support free) hiệu bonbone, dùng cố định xương cổ tay, màu đen, size: one(free) size. nsx: daiya industry co.,ltd. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Đai nẹp khuỷu tay nâng cao (adv sports elbow) hiệu bonbone, dùng hỗ trợ vùng xương khuỷu tay nâng cao, màu đen, size: one(free) size, nsx: daiya industry co.,ltd. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Dây cung chỉnh nha nitinol se ofiii ovoid 4297-952 (10 dây/gói) chất liệu nitinol (titan và niken), nsx: ultimate wireforms, inc,us/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Đinh kit-ne đường kính 2.5mm, dài 300mm dùng trong phẫu thuật. chủng loại: kirschner wire with trocar tip. cat no: 185.188 gắn vào cơ thể người trên 30 ngày. hãng sx: siora. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Đinh nội tủy xương chày, cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, model: t421280315, hsx: tianjin zhengtian medical instrument co., ltd; mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Es-235 đai hỗ trợ phục hồi chức năng khuỷu tay. hãng, nước sản xuất: i-ming sanitary materials co., ltd - đài loan. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Es-320 đai hỗ trợ phục hồi chức năng cổ tay dán. hãng, nước sản xuất: i-ming sanitary materials co., ltd - đài loan. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Es-701 đai hỗ trợ phục hồi chức năng đầu gối. hãng, nước sản xuất: i-ming sanitary materials co., ltd - đài loan. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Es-762 đai hỗ trợ phục hồi chức năng đầu gối size s-xxl. hãng, nước sản xuất: i-ming sanitary materials co., ltd - đài loan. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Es-7b33 đai hỗ trợ phục hồi chức năng đầu gối pattern. hãng, nước sản xuất: i-ming sanitary materials co., ltd - đài loan. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Es-929 đai hỗ trợ phục hồi chức năng mắt cá chân dán. hãng, nước sản xuất: i-ming sanitary materials co., ltd - đài loan. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Es-930 đai hỗ trợ phục hồi chức năng gót chân. hãng, nước sản xuất: i-ming sanitary materials co., ltd - đài loan. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Hệ thống nong hàm phía khẩu cái - invisalign palatal expanders, hãng sản xuất aligntech de mexico s,de r.l.de c.v.,mexico. 1 unk=1 hộp gồm các thanh nong hàm trên bằng nhựa. m1 pcb 240001433/pcbb-hcm/ MX/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: I2016-025-310:nẹp xương mặt thẳng tiêu chuẩn,16 lỗ,dùng cho vít xương đk 2.0mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:biomaterials korea,inc - hq)/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Imf-t2010:vít neo chặn dùng cho chỉnh nha đường kính 2.0mm,dài 10mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:biomaterials korea,inc - hq)/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Item: 950075035-vít đa trục rỗng, chủng loại: cts-5.5 mis extended tab multi axial hollow pedicle screw titanium, cỡ: d5.0x35mm, lot: 555233; hsx: mediox orvosi, hàng mới 100%/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Item: 950076045-vít đa trục rỗng, chủng loại: cts-5.5 mis extended tab multi axial hollow pedicle screw titanium, cỡ: d6.0x45mm, lot: 555239; hsx: mediox orvosi, hàng mới 100%/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Item: 950077035-vít đa trục rỗng, chủng loại: cts-5.5 mis extended tab multi axial hollow pedicle screw titanium, cỡ: d7.0x35mm, lot: 555243; hsx: mediox orvosi, hàng mới 100%/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Item: 950095000-ốc khóa trong, chủng loại: cts-5.5 set screw titanium, cỡ: d9mm, lot: 555269; hsx: mediox orvosi, hàng mới 100%/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Item: 950096185-thanh nối ngang đa chiều, chủng loại: cts-5.5 cross link-b titanium, cỡ: l85mm, lot: 555246; hsx: mediox orvosi, hàng mới 100%/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Item: 950099180-thanh dọc uốn sẵn, chủng loại: cts-5.5 mis curved rod titanium, cỡ: d5,5x180mm, lot: 555289; hsx: mediox orvosi, hàng mới 100%/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Item: 950295000-ốc khóa trong, chủng loại: css-5.5 set screw titanium, cỡ: d9mm, lot: 555271; hsx: mediox orvosi, hàng mới 100%/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Item: 950299090-thanh dọc uốn sẵn, chủng loại: cts-5.5 mis curved rod titanium, cỡ: d5,5x90mm, lot: 555276; hsx: mediox orvosi, hàng mới 100%/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Item: 991512614- đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng, chủng loại: msc-p peek, cỡ: d14x26mm, lot: 555225; hsx: mediox orvosi, hàng mới 100%/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Item: 991520207- đĩa đệm cột sống thắt lưng dạng cong, chủng loại: msc-t peek, cỡ: 10-7-27, lot: 555226; hsx: mediox orvosi, hàng mới 100%/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Ll2004-250-310:nẹp xương mặt chữ l trái,4 lỗ,bắc cầu dài,gấp góc 110 độ,dùng cho vít xương đk 2.0mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:biomaterials korea,inc - hq)/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Lr2004-250-310:nẹp xương mặt chữ l phải,4 lỗ,bắc cầu dài,gấp góc 110 độ,dùng cho vít xương đk 2.0mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:biomaterials korea,inc - hq)/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Mẫu khuôn nút tạo lực_clearcorrect system engager template_ref06, csh-nsx: clearcorrect llc_loại a_hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nb-516 đai hỗ trợ phục hồi chức năng bụng. hãng, nước sản xuất: i-ming sanitary materials co., ltd - đài loan. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp chỉnh hình xương hàm dưới ts-md chất liệu titan, 1 cái/ túi,dùng trong phẫu thuật hàm mặt sọ não, số code: 51-540-25-09, hãng sản xuất: kls martin se (đức), hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp cột sống cổ trước 1 tầng, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 3001023, cl: titanium, hsx: medtronic puerto rico operations co. - usa, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp dọc bán động chống sốc, mã: rcbdymd55u, chủng loại: dynamic rod, size 5.5mm medium, chất liệu titan, hãng sản xuất: cousin biotech sas, hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp dọc cổ sau, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 6900240, cl: titanium, batch: 0079240c (hsx: medtronic medical costa rica s.r.l. - costa rica), batch: 1066047w (hsx: warsaw/ CR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn bằng titanium-romeo2 (ell-rd 25 50-s).hàng mới 100%.hsx: spineart sa. hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người.(2402653đklh/byt-httb)./ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 869-021, cl: titanium, hsx: medtronic medical costa rica s.r.l. - costa rica, hàng mới 100%/ CR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ-tryptik mc(try-mc 12 06-s).hàng mới 100%.hsx: spineart sa.hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người.(2504867đklh/httb-đkkd)./ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp khóa bản nhỏ, cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, model: a80690912, hsx: tianjin zhengtian medical instrument co., ltd; mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp khóa bao quanh xương đùi- iron lady one (135.1001). hàng mới 100%. hsx: intrauma s.p.a. hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người.(2500083đklh/byt-httb)/ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp khóa đầu dưới xương quay, cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, model: a68070245, hsx: tianjin zhengtian medical instrument co., ltd; mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp khóa dynamic compression locked plate (dcp) small, 12 hole, dùng cấy ghép trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, mã: sp05.tit00010, 1 cái/túi, chất liệu titanium. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp khóa mắt xích reconstruction locked plate, 3.5mm (dc hole) 06 hole, dùng cấy ghép trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, mã: sp05.tit00436, 1 cái/túi, chất liệu titanium. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp khóa tái cấu trúc, cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, model: a72490910, hsx: tianjin zhengtian medical instrument co., ltd; mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp móc bản sống, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 7541123, cl: titanium, hsx: medtronic medical costa rica s.r.l. - costa rica, hàng mới 100%/ CR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp móc cuống sống,cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày,mã sp:7541104,cl:titanium,hsx:medtronic medical costa rica s.r.l. - costa rica,mới 100%/ CR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp ngang cột sống lưng-romeo2 (ell-tr 00 60-s).hàng mới 100%. hsx: spineart sa. hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người.(2402653đklh/byt-httb)./ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nẹp, chủng loại: reconstruction plate, dùng trong chấn thương chỉnh hình, chất liệu: titanium. hsx: vakman industries, hàng mới 100%./ PK/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Niềng chỉnh nha teeth aligners bằng nhựa, hàng hành lý cá nhân kèm vé máy bay, passport/ AU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Ns-213 đai hỗ trợ phục hồi chức năng khuỷu tay dán. hãng, nước sản xuất: i-ming sanitary materials co., ltd - đài loan. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Ns-314 đai hỗ trợ phục hồi chức năng cổ tay. hãng, nước sản xuất: i-ming sanitary materials co., ltd - đài loan. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Nút chặn đinh nội tủy - nail cap (200.0001). hàng mới 100%. hsx: intrauma s.p.a. hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người.(2500083đklh/byt-httb)/ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng hai bước ren, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 5440030, batch no: 0092840c, 0093072c, 0093073c, 0093075c (hsx: medtronic medical costa rica/ CR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Oss-t2006:vít xương mặt đk 2.0mm,dài 6mm,tự taro(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:biomaterials korea,inc - hq)/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Oss-t2008:vít xương mặt đk 2.0mm,dài 8mm,tự taro(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:biomaterials korea,inc - hq)/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Oss-t2306:vít xương hàm đk 2.3mm,dài 6mm,tự taro(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:biomaterials korea,inc - hq)/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Oss-t2307:vít xương hàm đk 2.3mm,dài 7mm,tự taro(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:biomaterials korea,inc - hq)/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Oss-t2309:vít xương hàm đk 2.3mm,dài 9mm,tự taro(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:biomaterials korea,inc - hq)/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Oss-t2311:vít xương hàm đk 2.3mm,dài 11mm,tự taro(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:biomaterials korea,inc - hq)/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Pnm2006-024:vít xương cứng tự taro đk 4.5mm dài 24mm (mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:normmed medikal sanayi ve ticaret anonim sirketi-tnk)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Pnm2006-026: vít xương cứng tự taro đk 4.5mm dài 26mm (mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:normmed medikal sanayi ve ticaret anonim sirketi-tnk)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Pnm2006-028: vít xương cứng tự taro đk 4.5mm dài 28mm (mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:normmed medikal sanayi ve ticaret anonim sirketi-tnk)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Pnm2006-030:vít xương cứng tự taro đk 4.5mm dài 30mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:normmed medikal sanayi ve ticaret anonim sirketi-tnk)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Pnm2006-032:vít xương cứng tự taro đk 4.5mm dài 32mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:normmed medikal sanayi ve ticaret anonim sirketi-tnk)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Pnm2006-036:vít xương cứng tự taro đk 4.5mm dài 36mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:normmed medikal sanayi ve ticaret anonim sirketi-tnk)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Pnm2006-038:vít xương cứng tự taro đk 4.5mm dài 38mm(mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:normmed medikal sanayi ve ticaret anonim sirketi -tnk)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Pnm2006-040: vít xương cứng tự taro đk 4.5mm dài 40mm (mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:normmed medikal sanayi ve ticaret anonim sirketi -tnk)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Pnm2006-042: vít xương cứng tự taro đk 4.5mm dài 42mm (mới 100%,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người,titan,hsx:normmed medikal sanayi ve ticaret anonim sirketi -tnk)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: S014828 đai cố định lưng bonbone pita coru wide hỗ trợ điều trị các cơn đau thắt lưng dai dẳng - medical -size s làm từ vải sợi tổng hợp. hàng mới 100%/ JP Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Thanh nẹp dọc lưng thẳng,mã:415500,kt phi5x500mm,hsx neuro france implants. dụng cụ để cấy ghép vào cơ thể người trên30 ngày để điều trị. mới 100%.mục 30 đklh số:2505458đklh/byt-httb/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Thun chỉnh nha easy-to-tie ligature 406-871 (no latex, 10 sợi/thanh, 100 thanh/ gói), chất liệu polyurethane, nsx: viant upland, inc,us/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Ví xương dhs/dcs kèm vít nén dài 75mm code: 149-2-75,titanium,hsx: orthon innovations-pakistan, hàng mới 100%/ PK/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít cấp cứu, tự taro hàm mặt maxdrive 1.8x7mm (vít mini) 5 cái/túi,chất liệu ti tan, dùng trong phẫu thuật hàm mặt, số code: 25-876-07-09, hãng sản xuất: kls martin se (đức), hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít chẩm,cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày,mã sp:6955508,cl:titanium,hsx:medtronic puerto rico operations co. - usa,mới100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học trong y tế, chủng loại: euroscrew ng, (cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người), mã: t720830ng. hsx: teknimed sas. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít đa hướng tự khoan, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 7714015, cl: titanium, hsx: medtronic puerto rico operations co. - usa, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít đa trục cột sống lưng, mã: 05-pa-45-30, size 4.5x30mm, chủng loại: dl mis pedicle screw assy, chất liệu titan (cấy ghép trên 30 ngày trong người), hãng sx xtant medical holdings, inc., mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít đa trục. mã: 2g225535.kt phi5.5 x35 mm. hsx neuro france implants. dụng cụ để cấy ghép vào cơ thể người trên30 ngày để điều trị. mới 100%.mục 23 đklh số:2505458đklh/byt-httb/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít dây chằng treo mảnh ghép gân nội soi, mã: 157130500s, chủng loại: model i, chất liệu: titanium/uhmwpe (vật tư cấy ghép trên 30 ngày trong cơ thể). hãng sx: double medical technology inc, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít dùng cho đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi- screw (200.4065).hàng mới 100%. hsx: intrauma s.p.a. hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người.(2500083đklh/byt-httb)/ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình (titan) - bone screws, cortex screw 3.5mm & self tapping, 55mm tit (602.s.055), nsx: matrix meditec pvt. ltd, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít khóa 6.5: (cấy ghép lâu dài trong cơ thể): 6. 5 cannulated full thread locking screw. nsx: jiangsu jinlu group medical device co.,ltd./ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít khóa, cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, model: t500935030, hsx: tianjin zhengtian medical instrument co., ltd; mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít khóa-autolocking screw (120.2550). hàng mới 100%. hsx: intrauma s.p.a. hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người.(2500083đklh/byt-httb)/ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít ổ cối (thuộc bộ khớp háng nhân tạo, cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người). mã: eg0238t003s, hãng sx: euromed implants gmbh, hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít ổ cối, mã: 111-12-9130, size 30mm, chủng loại: cancellous bone screw, chất liệu titan (cấy ghép trên 30 ngày trong cơ thể người). hãng sx: signature orthopaedics europe ltd. mới 100%/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít ổ cối, thuộc bộ khớp háng nhân tạo, chủng loại: latitud, mã: swac-65/25; cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, hsx: meril healthcare pvt. ltd, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít ốc khóa cột sống lưng, mã 550300, hsx neuro france implants. dụng cụ để cấy ghép vào cơ thể người trên30 ngày để điều trị.mới 100%.mục 29 đklh số:2505458đklh/byt-httb/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít trượt đa trục hai bước ren, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 55890005535, hsx: medtronic puerto rico operations co. - usa, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít tự khoan, tự taro hàm mặt maxdrive 1.5x7mm (vít mini) 5 cái/túi,chất liệu ti tan, dùng trong phẫu thuật hàm mặt, số code: 25-878-07-09, hãng sản xuất: kls martin se (đức), hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít vỏ xương-red. head screw part.thread.(120.2712). hàng mới 100%. hsx: intrauma s.p.a. hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người.(2500083đklh/byt-httb)/ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít xương cứng, cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, model: t500045034, hsx: tianjin zhengtian medical instrument co., ltd; mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít xương dhs/dcs kèm vít nén dài 80mm code: 149-2-80,titanium,hsx: orthon innovations-pakistan, hàng mới 100%/ PK/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít xương khóa cứng 3.5mm tự taro bước ren 1.75 dài 30mm code: 35-1-2-30,titanium,hsx: orthon innovations-pakistan, hàng mới 100%/ PK/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít xương nén code: 150-2-28,titanium,hsx: orthon innovations-pakistan, hàng mới 100%/ PK/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Vít xương xốp, cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, model: t521440035, hsx: tianjin zhengtian medical instrument co., ltd; mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90211090: Xương nhân tạo, exabone ha/tcp (dạng hạt, 5.0cc), chủng loại: exabone ha/tcp, mã sp: 01000050, (1cái/hộp), hsx:exabone gmbh, hàng mới 100%./ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212100: 00007ea phôi răng cửa endura (một loại răng giả có khả năng chống mài mòn, làm từ nhựa phức hợp, bề ngang: 6~11mm, chiều dài 8~12mm), chưa gia công. hàng mới 100%/ JP Hs code 9021
- Mã Hs 90212100: 00007ep phôi răng hàm endura (một loại răng giả có khả năng chống mài mòn, làm từ nhựa phức hợp, bề ngang: 6~11mm, chiều dài 8~12mm), chưa gia công. hàng mới 100%/ JP Hs code 9021
- Mã Hs 90212100: 073ptt răng nhựa dùng trong nha khoa (6 cái/bộ), acrylic teeth new ace teeth anterior (set of 6), mới 100%./ CN Hs code 9021
- Mã Hs 90212100: Aidite-20260121-test răng giả bằng nhựa resin, 1 bộ gồm 6-12 răng, dùng để test trong phòng thí nghiệm nha khoa. mới 100%/ CN Hs code 9021
- Mã Hs 90212100: Đĩa phôi sứ làm răng giả katana zr ht10 straight/t:10mm. (kuraray noritake dental inc.). mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212100: Răng giả 576694 ivostar set of 6 a-d (bộ/ 6 cái)(gắn lâu dài trong cơ thể). chủ sở hữu: ivoclar vivadent ag, liechtenstein. hàng mới 100%/ PH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212100: Răng giả flat ac posterior (bộ/8 cái) (gắn lâu dài trong cơ thể).chủ sở hữu:yamahachi dental mfg co.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212100: Răng giả fx anterior (bộ/6 cái, hộp/16 bộ)(gắn lâu dài trong cơ thể).chủ sở hữu:yamahachi dental mfg co.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212100: Răng giả naperce posterior (bộ/8 cái) (gắn lâu dài trong cơ thể).chủ sở hữu:yamahachi dental mfg co.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212100: Răng giả nhựa tháo lắp hàng ngày (triumph c), 6 cái/ vĩ,mã l10,(không gắn vào miệng quá 30 ngày). hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212100: Răng nhựa dùng trong nha khoa,nobildent select xl 6*1,đgói:16 vỉ/box,để làm răng giả hoàn chỉnh,răng giả tháo lắp cho bệnh nhân mất răng,nsx:shandong huge dental material corporation,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: 344-06seamless bands a khâu chỉnh hình răng 5 ea/pk bằng thép không gỉ nhà sx: tomy inc. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: 344-07seamless bands a khâu chỉnh hình răng 5 ea/pk bằng thép không gỉ nhà sx: tomy inc. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: 344-08seamless bands a khâu chỉnh hình răng 5 ea/pk bằng thép không gỉ nhà sx: tomy inc. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: 344-09seamless bands a khâu chỉnh hình răng 5 ea/pk bằng thép không gỉ nhà sx: tomy inc. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: 344-10seamless bands a khâu chỉnh hình răng 5 ea/pk bằng thép không gỉ nhà sx: tomy inc. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: 345-06seamless bands a khâu chỉnh hình răng 5 ea/pk bằng thép không gỉ nhà sx: tomy inc. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: 345-07seamless bands a khâu chỉnh hình răng 5 ea/pk bằng thép không gỉ nhà sx: tomy inc. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: 345-09seamless bands a khâu chỉnh hình răng 5 ea/pk bằng thép không gỉ nhà sx: tomy inc. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: 345-10seamless bands a khâu chỉnh hình răng 5 ea/pk bằng thép không gỉ nhà sx: tomy inc. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: 345-16seamless bands a khâu chỉnh hình răng 5 ea/pk bằng thép không gỉ nhà sx: tomy inc. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: Dây cung chỉnh nha, chủng loại: super elastic (se), bằng thép không gỉ, hình ovoid dùng cho hàm trên (kt: 0.016*0.022),10pcs/pack, nsx: ningbo denrotary medical apparatus co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: Dụng cụ nha khoa: dụng cụ chỉnh hình răng hàm mặt, chủng loại: 70.50.001 (hộp 1 cái), dùng chỉnh hình răng nha khoa, nsx dental morelli, bằng thép, mới 100%/ BR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: Khí cụ chỉnh nha: mắc cài kim loại cho răng số 6, có nắp mở, mbt 0.022 inch (2 ống để đi dây 2 hàm), chất liệu: thép không gỉ chủng loại buccal tube, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: Lò xo chỉnh nha, chủng loại: 35.20.060 (hộp/1 cái), dùng chỉnh hình răng nha khoa, nsx dental morelli, bằng thép không gỉ mới 100%/ BR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: Mắc cài chỉnh nha, mã sản phẩm: bsm2-0401, chất liệu bằng thép không gỉ, dùng trong nha khoa (1 set = 20 pcs). hsx: zhejiang risheng medical technology co., ltd, trung quốc. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: Mắc cài răng 6-7 chỉnh nha, loại: răng hàm 7, chất liệu: bằng thép. mã sản phẩm: roth. số lô: 26010101. mã tham chiếu: s7-r18, nsx: 20/08/2025; hsd: 19/08/2030. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: Mão răng thép dùng trong nha khoa stainless steel crowns e-ul-3 (2 cái / gói) nsx: 3m espe dental products,us/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: Móo răng thộp, model: ell-6, 5 chiếc/hộp, dùng trong y tế, hãng sản xuất:seil global co.,ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: Ống chỉnh nha (roth buccal tube), hiệu ningbo denrotary medical apparatus co.,ltd, bằng thép không gỉ, dùng cho răng số 7 (kt:0.022), hàng mẫu foc mới 100%, số công bố: 250004244/pcbb-hcm/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212910: Vật liệu chỉnh nha: nút dán, chủng loại: 30.10.202 (hộp/10 cái), dùng chỉnh hình răng nha khoa, nsx dental morelli, bằng thép không gỉ mới 100%/ BR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Bản sao nha khoa implant (impression coping), chất liệu titan. model: impression coping. mã: ic-ost-ts4511r-o-h. hsx: guangdong zhilianxing precision technology co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Bản sao trụ chân răng nhân tạo, model bla 50, sản phẩm cấy ghép lâu dài trên cơ thể người trên 30 ngày,chất liệu titanium. hãng sản xuất: yesbiotech ltd. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Bộ đầu nối hỗ trợ phục hình trong nha khoa cấy ghép lâu dài trong cơ thể người_vỏ bọc_novaloc matrix housing_2010.701-nov_hộp 4 cái_csh:institut straumann ag_hsx:straumann villeret sa_loại b_mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Bộ lấy dấu nha khoa, dùng để mô phỏng hướng, vị tri hoặc hướng của chân răng cấy ghép sang mẫu hàm, chất liệu titan, 1 set gồm 1 lấy dấu và 1 ốc.chủng loại:dp4511h.hsx:idis co., ltd.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Chân trụ răng, bằng titan, chủng loại: magicore, mã sp: 552m5013, dùng trong nha khoa. hsx: innobiosurg co., ltd., korea. cấy ghép lâu dài trên 30 ngày, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Chốt mô phỏng nha khoa, chất liệu titan. model: aog-mis-c148-el.hsx: guangdong zhilianxing precision technology co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Dây cung chỉnh nha,chủng loại:rectangle (r),mã sản phẩm:tma-011622u,bằng titan,hình ovoid dành cho hàm trên (kt: 0.016*0.022),10pcs/pack,nsx:ningbo denrotary medical apparatus co.,ltd.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Khớp nối dạng nghiêng có cổ, chủng loại: angled abutment with shoulder, mã sp: aa252, bằng titan, cấy ghép lâu dài vào cơ thể người. hsx: medical systems and devices international ltd. mới 100%/ IL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Khớp nối nha khoa premilled abutment, chất liệu titan. model: premilled abutment. mã: pre-neo-4510-h. hsx: guangdong zhilianxing precision technology co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Khớp nối tạm thời dùng trong cấy ghép nha khoa_neo mini conical abutment protection cylinder_106.220_csh-nsx: jjgc indústria e, comércio de materiais dentários s.a_loại b_hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Khớp nối thân răng nhân tạo_neo mini conical abutment one step hybrid coping_118.330_hộp 1 cái_csh-nsx:jjgc indústria e, comércio de materiais dentários s.a_loại b_hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Khớp nối trụ chân răng chân tạo, model sah 455,sản phẩm cấy ghép lâu dài trên cơ thể người trên 30 ngày,chất liệu titanium. hãng sản xuất: yesbiotech ltd. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Nắp đậy (bảo vệ đầu implant sau khi cấy ghép vào xương hàm)_gm cover screw_117.021_hộp 1 cái_csh-nsx: jjgc indústria e, comércio de materiais dentários s.a_loại c_hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Nắp lành thương cấy ghép lâu dài trên cơ thể người_rc closure cap_024.4105s_hộp 1 cái_csh:institut straumann ag_nsx:straumann manufacturing inc_loại c_hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Phôi trụ phục hình nha khoa, chất liệu titan. model: pre-nod-gm4510-h.hsx: guangdong zhilianxing precision technology co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Quét mẫu chân răng nhân tạo(chân quét implant),model msa 6006,c.liệu titanium,là phụ kiện trong kỹ thuật số nha khoa,để sao chép dữ liệu,k cấy ghép trên cơ thể người.hãng sx:yesbiotech ltd.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Scan mẫu nha khoa (scan body), chất liệu titan. model: scan body. mã: mosc-ost-el48-l. hsx: guangdong zhilianxing precision technology co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Thân răng nhân tạo, chủng loại: straight abutment with shoulder, mã sp: sa4, bằng titan, cấy ghép lâu dài vào cơ thể người. hsx: medical systems and devices international ltd. mới 100%/ IL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Trụ chân răng nhân tạo, ww38100hamc,chất liệu bằng titan,dùng thay thế cho chân răng tự nhiên trong nha khoa,cấy ghép lâu dài trong cơ thể con người trên 30ngày,hsx:withwell implant co., ltd.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Trụ kết nối, chủng loại: a1, chất liệu: titan, dùng trong nha khoa, hsx: trate ag. mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Trụ lành thương cấy ghép lâu dài trên cơ thể người_gm healing abutment_106.215_hộp 1 cái_csh-nsx: jjgc indústria e, comércio de materiais dentários s.a_loại c_hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Trụ lấy dấu, model sict 50h, sản phẩm cấy ghép lâu dài trên cơ thể người trên 30 ngày,chất liệu titanium. hãng sản xuất: yesbiotech ltd. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Trụ phục hình cấy ghép lâu dài trên cơ thể người_gm exact click universal abutment_114.588_hộp 1 cái_csh-nsx: jjgc indústria e, comércio de materiais dentários s.a_loại c_hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Vật liệu chỉnh nha: vít chỉnh nha, chủng loại: 37.10.102 (hộp/2 cái), dùng chỉnh hình răng nha khoa, nsx dental morelli, bằng hợp kim titan, mới 100%/ BR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Vít che phủ, model scs 100, sản phẩm cấy ghép lâu dài trên cơ thể người trên 30 ngày,chất liệu titanium. hãng sản xuất: yesbiotech ltd. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Vít dùng trong nha khoa cấy ghép lâu dài trên cơ thể người_neo mini conical abutment coping neotorque screw_116.270_csh-nsx: jjgc indústria e, comércio de materiais dentários s.a_loại b_hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Vít lành thương, model sha 5506, sản phẩm cấy ghép lâu dài trên cơ thể người trên 30 ngày,chất liệu titanium. hãng sản xuất: yesbiotech ltd. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Vít sao chép, model bip 40, sản phẩm cấy ghép lâu dài trên cơ thể người trên 30 ngày,chất liệu titanium. hãng sản xuất: yesbiotech ltd. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Vn010105070023 khớp nối abutment, kết nối trụ implant và mão răng nha khoa, tp.chính titanium-straumann rc anatomic abutment, angled 15 độ, gh 2mm, ti. mới 100%/ CH Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Vn010105250417 khớp nối abutment, kết nối trụ implant và mão răng nha khoa, loại bắt khớp cố định, tp.chính titanium - bl nc ti-base gh3 engaging. mới 100%/ DE Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Vn010105330019 khớp nối abutment, kết nối trụ implant và mão răng nha khoa, tp.chính titanium-kontact high ti-base phi 5.0mm h3mm + kvp screw. mới 100%/ FR Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Vn010105480024 khớp nối abutment, kết nối trụ implant và mão răng nha khoa, tp.chính titanium-global d scalloped straight abutments phi 4.0mm periodontal height (g) 1.5mm. mới 100%/ FR Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Vn010105480103 khớp nối abutment, kết nối trụ implant và mão răng nha khoa, tp.chính titanium-global d ti base phi 3.8 mm base height (g) 3.0mm. mới 100%/ FR Hs code 9021
- Mã Hs 90212920: Vn010105500010 khớp nối abutment, kết nối trụ implant và mão răng nha khoa, tp.chính titanium-neodent gm titanium base with neo removable screw 4.5x4x2.5. mới 100%/ BR Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: 905.1027-10 brackets mắc cài chỉnh nha (gói 10 cái) nsx: world class technology corporation/oc orthodontics - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: 905.2003-10 brackets mắc cài chỉnh nha (gói 10 cái) nsx: world class technology corporation/oc orthodontics - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: 905.2004-10 brackets mắc cài chỉnh nha (gói 10 cái) nsx: world class technology corporation/oc orthodontics - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: 905.2007-10 brackets mắc cài chỉnh nha (gói 10 cái) nsx: world class technology corporation/oc orthodontics - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: 905.2012-10 brackets mắc cài chỉnh nha (gói 10 cái) nsx: world class technology corporation/oc orthodontics - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: 905.2017-10 brackets mắc cài chỉnh nha (gói 10 cái) nsx: world class technology corporation/oc orthodontics - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: 905.2018-10 brackets mắc cài chỉnh nha (gói 10 cái) nsx: world class technology corporation/oc orthodontics - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: 905.2021-10 brackets mắc cài chỉnh nha (gói 10 cái) nsx: world class technology corporation/oc orthodontics - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: 907.2005-5 buccal tube mắc cài chỉnh nha (gói 5 cái) nsx: world class technology corporation/oc orthodontics - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: 907.2006-5 buccal tube mắc cài chỉnh nha (gói 5 cái) nsx: world class technology corporation/oc orthodontics - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Amber press mo r10 0 vật liệu làm răng sứ giả 5pcs/pack nhà sx: hass corp. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Bộ chân răng nhân tạo: thân răng nhân tạo, dùng để cấy ghép vào cơ thể trên 30 ngày, chủng loại: miep3507ht. mã sp: miep3507ht. nsx: megagen implant co., ltd. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Bộ đầu nối hỗ trợ phục hình nha khoa cấy ghép lâu dài trong cơ thể người_chốt giữ_novaloc retention insert_2010.712-nov_hộp 4 cái_csh:institut straumann ag_hsx:straumann villeret sa_loại b_mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Bột xương nhân tạo boss, bovine xenograft (0.75cc), chip 0.25g (mbxb-c120-025) (hộp/0.25g)(gắn lâu dài trong cơ thể).hãng sx: medpark.hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Chân răng nhân tạo uf(ii) fixture uf(ii) 4511s (gắn lâu dài trong cơ thể). chủ sở hữu: dio corporation. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Dụng cụ dùng trong nha khoa: khí cụ - dụng cụ đeo chỉnh hình răng,ef start evolution blue, mã sp:d590 220bđ/g:1 cái/hộp, nsx: orthoplus, pháp. mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Khâu chỉnh nha dùng trong nha khoa, chủng loại: roth, mã sản phẩm: bc622-510-17 (4 cái/gói). hãng sino ortho limited. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Khay chỉnh nha trong suốt cá nhân hoá được sd cho trường hợp cần nắn chỉnh răng-custom-made invisible aligner(patient case 1881901 smartee ge express,60 cái/set),model:ycl-a,mới100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Màng chắn dùng trong nha khoa (màng sinh học không tiêu), mã btp3040ab, nhà sx cowellmedi co., mới 100%, dùng trong nha khoa/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Màng xương nhân tạo colla, resorbable collagen membrane, soft 15*20mm (bs-1520)(hộp/1 miếng)(gắn lâu dài trong cơ thể). hãng sx: medpark. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Ống chỉnh nha victory series bt sng cv mb 068-9982, chất liệu thép không gỉ, nsx: 3m unitek orthodontic products, us,mới 100%/ US Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Phôi sứ làm răng giả, chủng loại: high translucency (ht), mã sp: ht (shade: white), 98*10, zirconia block, 1 cái/hộp, nsx shandong huge dental material corporation, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Phôi sứ nha khoa (model cmw) st - white 98d10w2 dental zirconia blocks; nhà sản xuất: de corematrix co., ltd; hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Phôi sứ zirconia, model: cmw, product code: 98d10w2, dùng để làm phục hình răng,màu trắng, nsx: 21/12/2025, hsd: 20/12/2030. nhà sx: de corematrix co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Sáp chỉnh nha dùng trong nha khoa, tên thương mại: orthodontic wax, mã sản phẩm: 600-74 (50 cái/hộp). hãng world bio tech co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Scan mẫu nha khoa,chi tiết gắn,chủng loại:hacs-a15-1; hacs-a15-2; hacs-a15-3; hacs-a15-4;hacs-a20-1; hacs-a20-2; hacs-a20-3; hacs-a20-4;hacs-a25-1; hacs-a25-2; hacs-a25-3; hacs-a25-4, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Sứ làm răng giả zirconia dental ceramics (98x10 st). model: bsm-d (gắn lâu dài trong cơ thể)(hộp/1 cái).hãng sx: chengdu besmile biotechnology co., ltd.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Sứ răng giả 626309 ips e.max press lt c3 5 pcs (hộp/ 5 cái) (gắn lâu dài trong cơ thể). chủ sở hữu: ivoclar vivadent ag, liechtenstein. hàng mới 100%/ LI/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Trụ chân răng nhân tạo dental implant 4.0 x 10 naturall+ nicp_40.100 (gắn lâu dài trong cơ thể). hãng sx: euroteknika. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Trụ lành thương healing abutment 5.2 c5s4=4.5 nci_52.67 (gắn lâu dài trong cơ thể). hãng sx: euroteknika. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Trụ nối chân răng nhân tạo temporary abutment 3.8 c2s1=1.5 nps_ppt38.2 (gắn lâu dài trong cơ thể). hãng sx: euroteknika. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Vật liệu chỉnh nha: que hàn, chủng loại: 35.30.010 (cuộn 5m), dùng hàn mối nối vật liệu chỉnh nha, nsx dental morelli, bằng hợp kim bạc, mới 100%/ BR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Vật liệu nha khoa cấy ghép lâu dài trong cơ thể người trên 30 ngày: xương nhân tạo. chủng loại:smg251025, kích thước: 0.25-1mm, (0.25g). lô:2025-153.hsd:26.05.2029 hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Vật liệu tái tạo mô nướu-geistlich fibro-gide 15x20x6 mm, code: 500239/ 500239, nsx: geistlich pharma ag, đ/g: 1 miếng 15x20x6 mm/ hộp,mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Vít chỉnh nha dùng trong nha khoa, tên thương mại: fixcrewtm mfu type, mã sản phẩm: mfu14-10 (1 cái/gói). hãng world bio tech co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Xương ghép nha khoa, vật liệu xương dị loại dùng để ghép tái tạo xương khi xảy ra sự thiếu hụt trong quá trình cấy ghép, sử dụng lâu dài trên 30 ngày- octabone 0.25g 0.2-1.0mm,code: 25-0210. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90212990: Xương nhân tạo dùng trong cấy ghép tái tạo xương hư tổn-geistlich bio-oss 0.25-1 mm, 0.25 g, code: 30641.2/ 500078, nsx: geistlich pharma ag, đ/g: 1 lọ 0.25g/hộp,mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: (nk019s) chỏm khớp bán phần-bipolar cup id22.2mm od39mm self-center. hàng mới 100%., đklh/cb: 2300510đklh/byt-httb/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: (nk044s) chỏm khớp bán phần-bipolar cup id28mm od44mm self-centering. hàng mới 100%., đklh/cb: 2300510đklh/byt-httb/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: (nk048s) chỏm khớp bán phần-bipolar cup id28mm od48mm self-centering. hàng mới 100%., đklh/cb: 2300510đklh/byt-httb/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: (nk052s) chỏm khớp bán phần-bipolar cup id28mm od52mm self-centering. hàng mới 100%., đklh/cb: 2300510đklh/byt-httb/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: 397179285/ chỏm xương đùi ceramic - chủng loại: femoral head; biolox delta ceramic. vật tư cấy ghép trong phẫu thuật khớp háng nhân tạo (trên 30 ngày). nsx: b-one ortho,corp. mới 100%./ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: 8821131061/lồi cầu xương đùi - chủng loại: ps femur. vật tư cấy ghép trong phẫu thuật khớp gối nhân tạo (trên 30 ngày). nsx: b-one ortho, corp. mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chén ổ cối,chủng loại: acetabular cup,mã: 44,các cỡ.hsx: beijing chunlizhengda medical instruments co., ltd.. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chỏm bán phần dùng trong phẫu thuật khớp háng y tế (cấy ghép lâu dài trong cơ thể người trên 30 ngày), chủng loại: ak-bipolar, mã: 1220-4828. hsx: beijing ak medical co.ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chỏm khớp bán phần, mã: 111-21-2842, size 28/42mm, chủng loại: bipolar head (cấy ghép trên 30 ngày trong cơ thể người). hãng sx: signature orthopaedics europe ltd. mới 100%/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chỏm khớp ceramic, thuộc bộ khớp háng nhân tạo, chủng loại: latitud, mã: hdai-36/00; cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, hsx: meril healthcare pvt. ltd. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chỏm khớp cocr dùng trong phẫu thuật khớp háng, mã: 47-32-20 gắn vào cơ thể người trên 30 ngày. hãng sx: jri orthopaedics ltd. mới 100%. mục 10 trong gpnk/ GB/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chỏm khớp gốm dùng trong phẫu thuật khớp háng,mã: 192-28-30c gắn vào cơ thể người trên 30 ngày. hãng sx: jri orthopaedics ltd. mới 100%. mục 09 trong gpnk/ GB/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chỏm khớp háng cobalt chrome 12/14 taper femoral head -cấy ghép trên 30 ngày(mã: 71302204). hàng mới 100% do smith&nephew,inc sản xuất/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chỏm khớp lưỡng cực, thuộc bộ khớp háng nhân tạo, chủng loại: latitud, mã: babl-40/22; cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, hsx: meril healthcare pvt. ltd. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chỏm khớp, thuộc bộ khớp háng nhân tạo, chủng loại: latitud, mã: hdaa-22/00; cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, hsx: meril healthcare pvt. ltd, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chỏm lưỡng cực,chủng loại: bipolar head,mã: m,các cỡ.hsx: beijing chunlizhengda medical instruments co., ltd.. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chỏm nhỏ,chủng loại: femoral head,mã: t,các cỡ.hsx: beijing chunlizhengda medical instruments co., ltd.. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chỏm unipolar,chủng loại: unipolar head,mã: s,các cỡ.hsx: beijing chunlizhengda medical instruments co., ltd.. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chỏm xương đùi oxinium 12/14 taper femoral head - cấy ghép trên 30 ngày vào cơ thể người (mã: 71343604) mới 100% smith&nephew inc sản xuất/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chuôi dài dùng trong phẫu thuật khớp gối y tế (cấy ghép lâu dài trong cơ thể người trên 30 ngày), chủng loại: acck extension stem (straight), mã: 7403-1210. hsx: beijing ak medical co.ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chuôi khớp háng không xi măng, mã: 111-20-6007, size 7, chủng loại: aria stem, standard offset (cấy ghép trên 30 ngày trong cơ thể người). hãng sx: signature orthopaedics europe ltd. mới 100%/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Chuôi xương đùi không xi măng polarstem stem standard with ti-ha (mã: 75100463) - cấy ghép trên 30 ngày vào khớp háng người. mới100%,smith&nephew manufacturing ag sx/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Cổ chuôi không xi măng, mã: 111-48-0001, size a 50mm, chủng loại: saviour stem cone proximal body (cấy ghép trên 30 ngày trong cơ thể người). hãng sx: signature orthopaedics europe ltd. mới 100%/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Cosmetic prostheses for long residual/elbow disarticulation/ khớp khuỷu cho tay giả, lắp khuỷu tay giả. model: 6-01-ej3n. hsx: regal prosthesis limited, hong kong. mới 100%/ HK/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Cuống chỏm khớp háng xương đùi không xi măng ti 6ai4v karey- ha femoral stem + hidroxiapatite (ha), cementless, 12/14 số 12, mã f0005012e, lô 222609, hsd: 01/2035/ ES/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Cuống xương chày 11/30mm. primary extension stem 11/ 30mm; mã sản phẩm: 02.07.f11030; cấy ghép vào cơ thể người trên 30 ngày;nước sx: medacta international sa, thụy sỹ; hạn dùng:năm 2030/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Đầu chỏm xương đùi stainless steel femoral head, 12/14 extra long neck đk 28mm cỡ xl, mã a1509043e, lô 219778, hsd: 05/2030,/ ES/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Đĩa đệm mâm chày anthem ps high-flexion articular insert - cấy ghép lâu dài vào khớp gối người (mã: 71422661) hàng mới 100% smith&nephew inc sản xuất/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Item: 42302-01-lồi cầu xương đùi có xi măng, chủng loại: femur component uc cemented, trái, cỡ: 2; hsx:peter brehm/đức,hàng mới 100%(vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể người quá 30 ngày)/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Item: 42303-01-lồi cầu xương đùi có xi măng, chủng loại: femur component uc cemented, trái, cỡ: 3; hsx:peter brehm/đức,hàng mới 100%(vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể người quá 30 ngày)/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Item: 42304-01-lồi cầu xương đùi có xi măng, chủng loại: femur component uc cemented, trái, cỡ: 4; hsx:peter brehm/đức,hàng mới 100%(vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể người quá 30 ngày)/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Item: 42405-01-lồi cầu xương đùi có xi măng, chủng loại: femur component uc cemented, phải, cỡ: 5; hsx:peter brehm/đức,hàng mới 100%(vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể người quá 30 ngày)/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Item: 42413-09-lớp đệm mâm chày linh động, chủng loại: pe-insert uc dd mobile, cỡ: 3/9 mm; hsx: peter brehm/đức, hàng mới 100%(vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể người quá 30 ngày)/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Item: 42414-09-lớp đệm mâm chày linh động, chủng loại: pe-insert uc dd mobile, cỡ: 4/9 mm; hsx: peter brehm/đức, hàng mới 100%(vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể người quá 30 ngày)/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Item: 42415-07-lớp đệm mâm chày linh động, chủng loại: pe-insert uc dd mobile, cỡ: 5/7 mm; hsx: peter brehm/đức, hàng mới 100%(vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể người quá 30 ngày)/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Item: 59334-21-chỏm khớp, chủng loại: ball head, cỡ: s(-4) d28mm; hsx: peter brehm, hàng mới 100%(vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể người quá 30 ngày)/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Item: 59641-16-chỏm kép, chủng loại: bipolar head, cỡ: d41x22mm; hsx: peter brehm, hàng mới 100%(vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể người quá 30 ngày)/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Item: 59642-05-chỏm kép, chủng loại: bipolar head, cỡ: d42x28mm; hsx: peter brehm/đức, hàng mới 100%(vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể người quá 30 ngày)/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Khớp gối nhân tạo: lớp đệm mâm chày cs unity số 3, 10mm, mã: 1125143, dùng trong y tế. hsx: corin ltd. mới 100%/ GB/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Khớp háng nhân tạo: vít ổ cối khớp háng trinity phi 6.5mm, 30mm, mã: 321.030, dùng trong y tế. hsx: corin ltd. mới 100%/ GB/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Khớp mắt cá bàn chân giả size 22-25 - article no: 2r10=22-25, chủng loại: 2r10; nhà sản xuất: otto bock (china) industries.co ltd. hàng mới 100% (stt 50/cb: 220002124)/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Lót đầu chỏm biarticular head polyethylene (uhmwpe) insert 28mm cỡ 39/43mm, mã a1519141e, lô 221463, hsd: 12/2030, hàng y tế, mới 100%, dùng trong pt khớp háng. hãng sx: surgival/ tây ban nha/ ES/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Lót đệm chỏm, mã: 111-27-0236, size 22/38mm, chủng loại: signasure poly (vật tư cấy ghép trên 30 ngày trong cơ thể người). hãng sx: signature orthopaedics europe ltd. hàng mới 100%/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Lót đệm ổ cối toàn phần, mã: 111-22-1009, size 36/52-54mm, chủng loại: logical ceramic liner (cấy ghép trên 30 ngày trong cơ thể người). hãng sx: signature orthopaedics europe ltd. mới 100%/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Lót ổ cối 10o, thuộc bộ khớp háng nhân tạo, chủng loại: latitud, mã: mlcd-40/32; cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, hsx: meril healthcare pvt. ltd, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Lót ổ cối gốm dùng trong phẫu thuật khớp háng,mã: 000-50-36, gắn vào cơ thể người trên 30 ngày. hãng sx: jri orthopaedics ltd. mới 100%. mục 07 trong gpnk/ GB/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Lót ổ cối khớp háng r3 20 deg xlpe acetabular liner (mã: 71334946) cấy ghép trên 30 ngày vào khớp háng người. mới 100% do smith &nephew operations sdn bhd sản xuất./ MY/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Lót ổ cối toàn phần quarter cup crosslinked polyethylene antiluxation insert (uhmwpe -xl) 54x32mm, mã a2413254e, lô 222725, hsd: 11/2030/ ES/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Mâm chày anthem nonporous tibial base plate - cấy ghép trên 30 ngày vào khớp gối người (mã: 71422691) hàng mới 100% smith&nephew inc sản xuất/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Mâm chày genesis ii nonporous tibial baseplate- cấy ghép trên 30 ngày vào cơ thể người (mã:71420166) mới 100%, smith&nephew manufacturing ag sản xuất/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Miếng đệm mâm chày dùng trong phẫu thuật khớp gối y tế (cấy ghép lâu dài trong cơ thể người trên 30 ngày), chủng loại: a3 gt deep dish tibial insert,mã:a1332-1510.hsx:beijing ak medical co.ltd.mới100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Miếng lót ổ cối dùng trong phẫu thuật khớp háng y tế (cấy ghép lâu dài trong cơ thể người trên 30 ngày), chủng loại: ak-l-ii-liner uhmwpe, mã: 1310-2344. hsx: beijing ak medical co.ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Ổ cối không xi măng ace h-ac cup 46mm mã: 001-46-01 gắn vào cơ thể người trên 30 ngày. hãng sx: jri orthopaedics ltd. mới 100%. mục 01 trong gpnk/ GB/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Ổ cối toàn phần khớp háng, mã: 111-12-3352, size 52mm, chủng loại: logical g-series cup shell - 3 holes (cấy ghép trên 30 ngày trong cơ thể người). hãng sx: signature orthopaedics europe ltd. mới 100%/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Ổ cối và lót ổ cối lưỡng cực tandem intl bipolar (mã: 71324039). vật tư cấy ghép lâu dài vào khớp háng người. mới100% do smith & nephew orthopaedics ag sản xuất./ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Ổ cối, thuộc bộ khớp háng nhân tạo, chủng loại: latitud, mã: msbc-46/40; cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, hsx: meril healthcare pvt. ltd, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Prglcls2/chuôi xương đùi cơ bản tiêu chẩn phủ plasma,dùng để sử dụng trong phẫu thuật thay khớp háng (hàng cấy ghép vào cơ thể trên 30 ngày). hàng mới 100%.nsx: microport orthopedics inc., usa/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Prglcls3/chuôi xương đùi cơ bản tiêu chẩn phủ plasma,dùng để sử dụng trong phẫu thuật thay khớp háng (hàng cấy ghép vào cơ thể trên 30 ngày). hàng mới 100%.nsx: microport orthopedics inc., usa/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Vít ổ cối screw for cup 30mm, mã a2400530, lô 223498, hsd: 11/2030,/ ES/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Vít ổ cối toàn phần reflection spher head screw- cấy ghép trên 30 ngày vào khớp háng người (mã: 71332530). mới 100% smith&nephew inc sản xuất/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Vỏ đầu chỏm stainless steel biarticular head đk 46mm, mã a1519046e, lô 222016, hsd: 10/2030,/ ES/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213100: Xương bánh chè genesis ii resurfacing pateller prosthesis (mã: 71420576) cấy ghép lâu dài vào cơ thể người.hàng mới 100% smith&nephew inc sản xuất/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: (1064435) lưới điều trị thoát vị chủng loại premilene mesh - premilene mesh 15 x 15 cm (pac/5pcs). hàng mới 100%./ ES/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: (1065080) lưới điều trị thoát vị bẹn, thành bụng chủng loại optilene mesh-optilene mesh 15 x 15 cm (pac/5pcs). hàng mới 100%./ ES/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: (1102192) mạch máu nhân tạo cl: uni-graft k dv straight tube. mới 100%/ PL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: (1102214) mạch máu nhân tạo cl: uni-graft k dv straight tube. hàng mới 100%/ PL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: (1104080) mạch máu nhân tạo, cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể người, cl: uni-graft k dv straight tube. hsx: aesculap chifa sp. zo.o., poland. hàng mới 100%/ PL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: (1104225) mạch máu nhân tạo, cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể người, cl: uni-graft k dv straight tube. hsx: aesculap chifa sp. zo.o., poland. hàng mới 100%/ PL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: (1104241) mạch máu nhân tạo, cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể người, cl: uni-graft k dv straight tube. hsx: aesculap chifa sp. zo.o., poland. hàng mới 100%/ PL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: (1104527) mạch máu nhân tạo, cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể người, cl: uni-graft k dv bifurcation. hsx: aesculap chifa sp. zo.o., poland. hàng mới 100%/ PL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: (1104560) mạch máu nhân tạo, cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể người, cl: uni-graft k dv bifurcation. hsx: aesculap chifa sp. zo.o., poland. hàng mới 100%/ PL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: (1108017) mạch máu nhân tạo phủ bạc, cl: silver graft, bifurkation - silver graft bifurcation 14x7mm 40cm. hàng mới 100%./ PL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: (1964725) lưới điều trị thoát vị bẹn, thành bụng chủng loại optilene mesh lp - optilene mesh lp blue 10 x 15 cm. hàng mới 100%./ ES/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 00595001401-lồi cầu xương đùi d-l- nexgenr complete knee solution cruciate retaining cr-flex femoral component precoat,thuộc bp nhân tạo cg cơ thể người,cg trên 30 ngày,hsx:zimmer orthopedic mfg ltd/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 00595001402-lồi cầu xương đùi d-r-nexgenr complete knee solution cruciate retaining cr-flex femoral component precoat,thuộc bp nhân tạo cg cơ thể người,cg trên 30 ngày,hsx:zimmer orthopedic mfg ltd/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 00595001602-lồi cầu xương đùi f-r-nexgenr complete knee solution cruciate retaining cr-flex femoral component precoat,thuộc bp nhân tạo cg cơ thể người,cg trên 30 ngày,hsx:zimmer orthopedic mfg ltd/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 01.00101.915-chuôi khớp háng 15mm dia x 190mm,chủng loại:wagner sl revision r hip stem, uncemented,thuộc bộ phận nhân tạo cấy ghép cơ thể người,cấy ghép trên 30 ngày,hsx:zimmer gmbh./ LI/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 1206-1636-chỏm xương đùi 36mm, +7.5mm,thuộc bộ khớp háng nhân tạo trong phẫu thuật thay khớp háng,dùng để thay thế bp cơ thể người:,hsx:united orthopedic corporation.mới100%/ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 1406-7546-lớp lót ổ cối loại 20 độ o.d. 46mm,thuộc bộ khớp háng nhân tạo trong phẫu thuật thay khớp háng,dùng để thay thế bp cơ thể người:,hsx:united orthopedic corporation.mới100%/ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 1406-7754-lớp lót ổ cối loại 20 độ o.d. 54mm,thuộc bộ khớp háng nhân tạo trong phẫu thuật thay khớp háng,dùng để thay thế bp cơ thể người:,hsx:united orthopedic corporation.mới100%/ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 2203-3200-mâm chày #0,thuộc bộ khớp gối nhân tạo trong điều trị thoái hóa khớp gối,dùng để thay thế bp cơ thể người:,hsx:united orthopedic corporation.mới100%/ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 2203-3210-mâm chày #1,thuộc bộ khớp gối nhân tạo trong điều trị thoái hóa khớp gối,dùng để thay thế bp cơ thể người:,hsx:united orthopedic corporation.mới100%/ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 2203-3220-mâm chày #2,thuộc bộ khớp gối nhân tạo trong điều trị thoái hóa khớp gối,dùng để thay thế bp cơ thể người:,hsx:united orthopedic corporation.mới100%/ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 2203-3230-mâm chày #3,thuộc bộ khớp gối nhân tạo trong điều trị thoái hóa khớp gối,dùng để thay thế bp cơ thể người:,hsx:united orthopedic corporation.mới100%/ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 2203-3240-mâm chày #4,thuộc bộ khớp gối nhân tạo trong điều trị thoái hóa khớp gối,dùng để thay thế bp cơ thể người:,hsx:united orthopedic corporation.mới100%/ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 2303-1733-lớp đệm mâm chày #3, 13mm,thuộc bộ khớp gối nhân tạo trong điều trị thoái hóa khớp gối,dùng để thay thế bp cơ thể người:,hsx:united orthopedic corporation.mới100%/ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 2303-5831-lớp đệm mâm chày #3, 9mm,thuộc bộ khớp gối nhân tạo trong điều trị thoái hóa khớp gối,dùng để thay thế bp cơ thể người:,hsx:united orthopedic corporation.mới100%/ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 4p4: miếng vá sinh học vá mô tim, mạch máu, màng cứng và mô mềm xenosure, 4cmx4cm, cấy ghép >30 ngày trong cơ thể (hàng mới 100% do hãng lemaitre vascular, inc - mỹ sx)/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 4p6: miếng vá sinh học vá mô tim, mạch máu, màng cứng và mô mềm xenosure, 4cmx6cm, cấy ghép >30 ngày trong cơ thể (hàng mới 100% do hãng lemaitre vascular, inc - mỹ sx)/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 802202801-chỏm khớp háng 28mm x -3.5,chủng loại:zimmer biomet 12/14 cocr femoral head,thuộc bộ phận nhân tạo cấy ghép cơ thể người,cấy ghép trên 30 ngày,hsx:zimmer gmbh./ LI/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: 802202804-chỏm khớp háng 28mm x +7,chủng loại:zimmer biomet 12/14 cocr femoral head,thuộc bộ phận nhân tạo cấy ghép cơ thể người,cấy ghép trên 30 ngày,hsx:zimmer gmbh./ LI/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Amc1809: mạch máu nhân tạo albograft polyester 18mmx9mmx50cm, cấy ghép >30 ngày trong cơ thể (hàng mới 100% do hãng lemaitre vascular, inc - mỹ sx)/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Bàn carbon, chủng loại: 1h20y24l4, bên trái, size 24, thuộc bộ chân giả, dùng trong y tế, sử dụng cho những bệnh nhân bị thiếu chi dưới, hsx: metiz production ltd. mới 100%/ RU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Bàn chân carbon, chủng loại: 2h20y24254, size 24-25, thuộc bộ chân giả, dùng trong y tế, sử dụng cho những bệnh nhân bị thiếu chi dưới, hsx: metiz production ltd. mới 100%/ RU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Bàn chân giả single axis bên trái size 26 - article no: 1h38=l26, chủng loại: 1h38; nhà sản xuất: otto bock bulgaria ltd. hàng mới 100%(stt 15/cb: 220002124)/ BG/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Bao mỏm cụt chân giả, sử dụng cho những bệnh nhân bị thiếu chi dưới. chủng loại: i-540620. hsx: ossur hf. /iceland. hàng mới 100%/ IS/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Bộ nối socket chân giả có hệ thống xoay - article no: 4r41, chủng loại: 4r41; nhà sản xuất: otto bock (china) industries.co ltd. hàng mới 100%(stt 186/cb: 220002124)/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Bộ van hai lá nhân tạo, chủng loại: mitris resilia mitral valve, mã sp: 11400m27, nsx: edwards lifesciences (singapore) pte ltd/singapore, hsd: 2030, mới 100%/ SG/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Bộ vít neo cố định gân, dây chằng-vít chốt neo dây chằng, chủng loại loop buttons, mới 100%, mã 800802900, 1 chiếc/hộp, sp nhân tạo thay thế bp cơ thể người(cấy ghép>30 ngày)/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Chỏm khớp háng- ball head, pm734, phi32mm, msp:20234, lot:11566/24, nsx:permedica,(có cấy ghép lâu dài trong cơ thể quá30ngày,dùng để thay thế khớp),mới100%./ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Chỏm lưỡng cực khớp háng, mobipop bipolar cup phi 47mm head phi 28, ph19-2847, nsx: x.nov medical technology sa/thụy sĩ, hàng sd trên cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Chỏm xương đùi khớp háng, femoral head phi 22,2 taper 12/14 s st. steel short, ph11-1221, nsx: x.nov medical technology sa/thụy sĩ, hàng sd trên cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Chuôi mâm chày khớp gối- gks patella wing - uhmwpe, phi28mm, msp:53128, lot:12764/24, nsx:permedica,(có cấy ghép lâu dài trong cơ thể quá30ngày,dùng để thay thế khớp),mới100%./ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Chuôi xương đùi khớp háng, femoral stem size 11 cementless, ph11-0011, nsx: x.nov medical technology sa/thụy sĩ, hàng sd trên cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Cụm nối ống xoay giảm chấn cho chân giả - article no: 4r120, chủng loại: 4r120; nhà sản xuất: otto bock helthcare products gmbh. hàng mới 100%(stt 482/cb: 220002124)/ AT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Cụm nối xoay cho khớp gối giả - article no: 4r57, chủng loại: 4r57; nhà sản xuất: otto bock helthcare products gmbh. hàng mới 100%(stt 487/cb: 220002124)/ AT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Cuống khớp không xi măng khớp háng-sl x-pore stem-standard, size 8.75, msp:15708, lot:14300/25, nsx:permedica,(có cấy ghép lâu dài trong cơ thể quá30ngày,dùng để thay thế khớp),mới100%./ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Cuống xương đùi - stemsys fem stem ti + ha, item: h45 012, hsx: evolutis sas/france, hàng mới 100%(cấy ghép lâu dài trong cơ thể trên 30 ngày)/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Đầu chỏm bi-articular- modular bi-articular cup pm734, phi46mm, msp:25946, lot:14122/25, nsx:permedica,(có cấy ghép lâu dài trong cơ thể quá30ngày,dùng để thay thế khớp),mới100%./ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Đầu nối size l dùng tăng kích thước ống xương chân giả - article no: 4r44=l, chủng loại: 4r44; nhà sản xuất: otto bock bulgaria ltd. hàng mới 100%(stt 189/cb: 220002124)/ BG/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Đầu nối, chủng loại: 7h10, thuộc bộ chân giả, dùng trong y tế, sử dụng cho những bệnh nhân bị thiếu chi dưới, hsx: metiz production ltd. mới 100%/ RU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Đầu xương đùi - crco femoral head taper 12/14, item: h10 1222, hsx: evolutis sas/france, hàng mới 100%(cấy ghép lâu dài trong cơ thể trên 30 ngày)/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Đệm mâm chày, rp articular surface f3 h12 uhmwpe ultracongruent, pg03-0312, nsx: x.nov medical technology sa/thụy sĩ, hàng sd trên cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Đệm ổ cối khớp háng- acorn dual mobility uhmwpe insert, phi22x44mm, msp:38844, lot:14593/25, nsx:permedica,(có cấy ghép lâu dài trong cơ thể quá30ngày,dùng để thay thế khớp),mới100%./ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Đinh nội tuỷ xương chày tibial nail, (o)8.0x260, mới 100%, hãng sx mediox orvosi muszergyarto kft, hungary, mã 955158026/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Đinh nội tủy xương đùi femoral nail, l, (o)10x360, mới 100%, hãng sx mediox orvosi muszergyarto kft, hungary, mã 955051036/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Dù đóng ống động mạch - occlutech pda occluder, item: 42pda18, hsx: occlutech tibbi urunler san. ve tic ltd. sti/turkey, hàng mới 100% (cấy ghép trong cơ thể trên 30 ngày)/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Dụng cụ lấy huyết khối mạch não dạng stenttigertriever (trpp3155),sản phẩm được thiết kế để khôi phục lưu thông máu cho bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não...,do rapid medical ltd,sản xuất.hàng mới 100%/ IL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Đuôi vít, diplomat tulip phi 12.5x14.9mm, ab0010-55001, nsx: signus medizintechnik gmbh /germany, cấy ghép trong cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Gân nhân tạo tái tạo dây chằng chéo trước - jewelacl (102-6003), là trang tbyt cấy ghép vào cơ thể người trên 30 ngày, hàng mới 100%, hãng xiros ltd (anh)/ GB/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Item: 42701-51-vít bịt mâm chày, chủng loại: sealing screw femur/tibia uc + sc, cỡ: uni; hsx: peter brehm/đức, hàng mới 100%(vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể người quá 30 ngày)/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Item: 51045-55+01-vít chốt, titan, tiệt trùng, chủng loại: titanium locking bolt coated sterile, cỡ: d5x55mm; hsx: peter brehm, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Item: 51265-50+01-vít ổ cối đầu dẹt, titan, tiệt trùng, chủng loại: titanium flat-head spongiosa screw sterile, cỡ: d6.5x50 mm; hsx: peter brehm, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Item: 51665-50+01-vít ổ cối (vít đai ổ cối), tiệt trùng, chủng loại: support strap screw sterile, cỡ: d6x50 mm; hsx: peter brehm, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Item: g020405-xương nhân tạo 2-4mm -5cc, chủng loại: neobone, batch: 25b029502, exp: 31/08/2030; hsx: bioceramed, hàng mới 100%/ PT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Item: g020410-xương nhân tạo 2-4mm -10cc, chủng loại: neobone, batch: 25b014488, 25b031504, exp: 30/04/2030, 30/09/2030; hsx: bioceramed, hàng mới 100%/ PT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Item: nibs011-xương nhân tạo 1cc-1 syringe, chủng loại: n-ibs, batch: 25n020268, 25n019267, exp: 30/06/2028, 31/05/2028; hsx: bioceramed, hàng mới 100%/ PT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Khớp gối, chủng loại: 6h09a, thuộc bộ chân giả, dùng trong y tế, sử dụng cho những bệnh nhân bị thiếu chi dưới, hsx: metiz production ltd. mới 100%/ RU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc sirolimus - cobalt - chromium sirolimus eluting coronary stents alex plus, item: zstc2.25x2514cfsp.hsx: balton sp.zo.o/poland.mới 100%(cấy ghép trên 30 ngày)/ PL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Lồi cầu đùi phải có xi măng, femoral component tri f2 cemented right, pg03-0002, nsx: x.nov medical technology sa/thụy sĩ, hàng sd trên cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Lồi cầu khớp gối- gks prime flex: femur cemented - size 7 left, msp:54018, lot:15032/25, nsx:permedica,(có cấy ghép lâu dài trong cơ thể quá30ngày,dùng để thay thế khớp),mới100%./ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Lớp đệm mâm chày - insert fixe anatomic, item: 1-0204740. hãng sản xuất: amplitude/pháp. hàng mới 100% (cấy ghép lâu dài trong cơ thể trên 30 ngày)/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Lớp đệm ổ cối - freeliner ceramic liner, item: h75 c4436, hsx: evolutis sas/france, hàng mới 100%(cấy ghép lâu dài trong cơ thể trên 30 ngày)/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Lớp lót ổ cối, dual mobility uhmwpe liner for cup 48 head phi 22,2, ph06-0148, nsx: x.nov medical technology sa/thụy sĩ, hàng sd trên cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Lót đầu chỏm bi-articular- bi-articular cup modular insert, size 39/42, msp:26971, lot:15154/25, nsx:permedica,(có cấy ghép lâu dài trong cơ thể quá30ngày,dùng để thay thế khớp),mới100%./ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Mạch máu nhân tạo, gelweave woven vascular prothesis (736006), vật liệu cấy ghép lâu dài trên cơ thể người (trên 30 ngày). hãng sản xuất: vascutek limited, hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Mâm chày có xi măng, tibial tray rp t1 cemented short keel, pg03-0601, nsx: x.nov medical technology sa/thụy sĩ, hàng sd trên cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Mâm chày không xi măng, tibial tray rp t4 cementless long keel, pg03-3704, nsx: x.nov medical technology sa/thụy sĩ, hàng sd trên cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Mâm chày khớp gối- gks prime flex: cr uhmwpe insert - size d-ex10mm, msp:54421, lot:13002/25, nsx:permedica,(có cấy ghép lâu dài trong cơ thể quá30ngày,dùng để thay thế khớp),mới100%./ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 9392514, hsx: medtronic sofamor danek deggendorf gmbh - germany, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, cấy ghép lâu dài trong cơ thể (từ 18 đến 24 tháng) - osteoplug 08m x 5mm, mã sp: pc22(8,8,5), (hsd:02-2028), nsx: osteopore international pte.ltd,mới 100%. mới 100%/ SG/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Miếng vá chóp xoay nhân tạo - pitch-patch (102-1090xi), là trang tbyt cấy ghép vào cơ thể người trên 30 ngày, hàng mới 100%, hãng xiros ltd (anh)/ GB/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Nẹp cột sống cổ, ascot cervical plate 1-level 28mm, h1-028, nsx: signus medizintechnik gmbh /germany, cấy ghép trong cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Nẹp dọc cột sống- rod, mã sr5250, hãng sx novaspine s.a.s., mới 100%, sp nhân tạo thay thế bộ phận cơ thể người (cấy ghép>30 ngày)/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Nẹp khóa đa hướng lòng máng 1/3 tubular plates, 8h, mới 100%, hãng sx mediox orvosi muszergyarto kft, hungary, mã 992203608/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ t- l&c proximal medial tibial locking t- plate, item: 4008-01-06098r.hsx: autralian orthopaedic fixation pty ltd/australia. mới 100% (cấy ghép trên 30 ngày)/ AU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Nẹp khóa mặt trong lồi cầu cánh tay - l&c distal medial humeral locking plate, item: 1054-00-07110r. hãng sx: autralian orthopaedic fixation pty ltd/australia.mới 100%(cấy ghép lâu dài trên 30 ngày)/ AU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Nẹp khóa tái thiết đa hướng 3.5 reconstruction plates ii, 5h, mới 100%, hãng sx mediox orvosi muszergyarto kft, hungary, mã 992204405/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Nẹp khóa xương đòn có móc - l&c clavicle hook locking plate, item: 1049-00-04015l. hãng sx: autralian orthopaedic fixation pty ltd/australia.mới 100%(cấy ghép lâu dài trên 30 ngày)/ AU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Nẹp nối ngang cột sống kèm vít khóa- monoblock crosslink + locking screw, mã scb65-a, hãng sx novaspine s.a.s., mới 100%, sp nhân tạo thay thế bộ phận cơ thể người (cấy ghép>30 ngày)/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Ổ cối không xi măng khớp háng- jump system cup - w/holes x-pore, phi48mm, msp:35248, lot:08972/25, nsx:permedica,(có cấy ghép lâu dài trong cơ thể quá30ngày,dùng để thay thế khớp),mới100%./ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Ổ cối khớp háng h35 2848, vật liệu cấy ghép dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm,đặt trong cơ thể người lâu dài trên 30 ngày, do hãng evolutis sản xuất. mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: R06020: mạch máu nhân tạo lifespan eptfe thẳng 6mmx20cm, cấy ghép >30 ngày trong cơ thể (hàng mới 100% do hãng lemaitre vascular, inc - mỹ sx)/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: R06050: mạch máu nhân tạo lifespan eptfe thẳng 6mmx50cm, cấy ghép >30 ngày trong cơ thể (hàng mới 100% do hãng lemaitre vascular, inc - mỹ sx)/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: R08080c80: mạch máu nhân tạo lifespan eptfe thẳng 8mmx80cm, có vòng xoắn 80cm, cấy ghép >30 ngày trong cơ thể (hàng mới 100% do hãng lemaitre vascular, inc - mỹ sx)/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Stent động mạch vành phủ thuốc biolimus a9 - biomatrix alpha; nsx: biosensors interventional technologies pte,ltd/ singapore; chi tiết file đ/ kèm; hsd: 11/2028 (cấy ghép lâu dài) (foc)./ SG/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Thanh ngang, diplomat cross connector m 41-58mm, ab0155-41058, nsx: signus medizintechnik gmbh /germany, cấy ghép trong cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Thuỷ tinh thể nhân tạo aurovue ev dùng trong phẫu thuật mắt. mã: hp7600. hãng: aurolab. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Thủy tinh thể nhân tạo sensar acrylic monofocal, mã ar40m, dùng trong nhãn khoa, hãng sx: amo puerto rico manufacturing inc, mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Transfemoral soft silicone liner - adapt/bao mỏm cụt chân trên gối đệm êm cuối, bao mỏm cụt đi chân giả. model: 3-01-3092l-36. hsx: regal prosthesis limited, hong kong. hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Transtibial soft silicone cushion liner adapt/bao mỏm cụt chân dưới gối đệm êm cuối. model:3-01-3012c-25.hsx: regal prosthesis limited, hong kong.mới 100%/ HK/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Túi nâng ngực motiva-rsd-320+ (sterile silicone breast implants motiva implant matrix round silksurface plus- demi).nhà sản xuất establishment labs s.a,costa rica.mới 100%/ CR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Uc0404: miếng vá sinh học trong phẫu thuật tim mạch cardiocel, 4cmx4cm, cấy ghép >30 ngày trong cơ thể (hàng mới 100% do hãng lemaitre vascular, inc - mỹ sx)/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Uc0508: miếng vá sinh học trong phẫu thuật tim mạch cardiocel, 5cmx8cm, cấy ghép >30 ngày trong cơ thể (hàng mới 100% do hãng lemaitre vascular, inc - mỹ sx)/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Van động mạch chủ sinh học thay qua da, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày,mã sp: evolutfx-29, hsx: medtronic mexico s. de r.l. de cv,hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Van tim cơ học nhân tạo, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 500dm27, hsx: medtronic, inc. - usa (3800). mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vbfh011517 miếng dán silicon,màu da(20pcs/bag), là miếng dán có khả năng che phủ và nâng đỡ ngực, hàng mới 100%/ CN Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít chốt đinh - nail locking screw, item: 364050. hsx: autralian orthopaedic fixation pty ltd/australia. mới 100%(cấy ghép lâu dài trên 30 ngày)/ AU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít chốt vít nén ép fastening scerw, /, mới 100%, hãng sx mediox orvosi muszergyarto kft, hungary, mã 955370000/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít cố định - cup screw sterile, item: h15 sb6030, hsx: evolutis sas/france, hàng mới 100%(cấy ghép lâu dài trong cơ thể trên 30 ngày)/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít cột sống đa trục, diplomat pedicle screw w/o tulip fenestrated polyaxial phi 5.5x45mm, ab0321-55045, nsx: signus medizintechnik gmbh /germany, cấy ghép trong cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít đa trục cột sống kèm vít khóa - polyaxial screw + standard locking screw, mã sp535-a, hãng sx novaspine s.a.s., mới 100%, sp nhân tạo thay thế bộ phận cơ thể người (cấy ghép>30 ngày)/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít khóa - locking screw, self tapping, stardrive, item: 1061-00-35060. hãng sx: autralian orthopaedic fixation pty ltd/australia.mới 100%(cấy ghép lâu dài trên 30 ngày)/ AU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít khóa đa hướng dùng cho nẹp variable angle screw, (o)2.7x14, mới 100%, hãng sx mediox orvosi muszergyarto kft, hungary, mã 953002714/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít khóa đinh nội tuỷ xương đùi locking screw-b, (o)5.0x42, mới 100%, hãng sx mediox orvosi muszergyarto kft, hungary, mã 955040042/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít khóa nẹp đa hướng variable angle locking screw, (o)3.5x22, mới 100%, hãng sx mediox orvosi muszergyarto kft, hungary, mã 953003522/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít khóa trong, diplomat set screw t30 phi 9.7x4.2mm, ab0140-55000, nsx: signus medizintechnik gmbh /germany, cấy ghép trong cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít nén ép đinh nội tủy đầu trên xương đùi femoral hip compression screw-b, 100, mới 100%, hãng sx mediox orvosi muszergyarto kft, hungary, mã 955360100/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít ổ cối khớp háng- jump fix.screw, phi6.5x20mm, msp:36720, lot:14606/25, nsx:permedica,(có cấy ghép lâu dài trong cơ thể quá30ngày,dùng để thay thế khớp),mới100%./ IT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít vỏ cortex screw, (o)3.5x30, mới 100%, hãng sx mediox orvosi muszergyarto kft, hungary, mã 952403530/ HU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vít xương cứng - cortex screw, self tapping, hex drive, item: 1145-00-35038. hsx: autralian orthopaedic fixation pty ltd/australia. mới 100% (cấy ghép lâu dài trên 30 ngày)/ AU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vỏ bàn chân giả bên phải size 26 màu da dáng chuẩn - article no: 2c6=r26/4n, chủng loại: 2c6=l25/4n; nhà sản xuất: otto bock bulgaria ltd. hàng mới 100%(stt 44/cb: 220002124)/ BG/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vỏ bàn chân, chủng loại: 9h1524r, bên phải, size 24, thuộc bộ chân giả, dùng trong y tế, sử dụng cho những bệnh nhân bị thiếu chi dưới, hsx: metiz production ltd. mới 100%/ RU/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Vòng van tim nhân tạo, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 638rl30, hsx: medtronic mexico s. de r.l de cv - mexico. mới 100%/ MX/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Xi măng xương có kháng sinh - evocem g3, item: b01 403a, hsx: teknimed sas/france, hàng mới 100%(cấy ghép lâu dài trong cơ thể trên 30 ngày)/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Xương bánh chè, all-polly patellas phi 32 uhmwpe cemented 3 pegs, pg03-2332, nsx: x.nov medical technology sa/thụy sĩ, hàng sd trên cơ thể người trên 30 ngày. mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90213900: Xương nhân tạo, chủng loại: flexioss(r) 10 mm, mã sp:flexioss-1,đóng gói:hộp 1 túi x 1viên,hàng mới 100%, hãng sx:medical inventi s.a/ PL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90214000: Bộ cấy trong thuộc hệ thống cấy ghép ốc tai điện tử mi1260 sonata 2 flex26 cấy lâu dài trong cơ thể.hãng sản xuất med-el. hàng mới 100%./ AT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90214000: Bộ thiết bị trợ thính rondo 3 audio processor, đeo bên ngoài tai sử dụng cho thiết bị cấy ghép thính giác (thuộc hệ thống cấy ghép ốc tai điện tử).hãng sản xuất med-el. hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90214000: Ci-5260-150 máy trợ thính xử lý âm thanh ốc tai điện tử naida ci q30(velvet black) (đeo ngoài tai).nsx: advanced bionics llc. mới 100% (mục 3; số cb: 220003986/pcbb-hcm ngày 14/12/2022)/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90214000: Ci-5280-150 máy trợ thính xử lý âm thanh ốc tai điện tử naida ci q90 (velvet black)(đeo ngoài tai). nsx: advanced bionics llc. mới 100% (mục 5; số cb: 220003986/pcbb-hcm ngày 14/12/2022)/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90214000: Máy trợ thính fast p (gồm pin, hdsd,hộp), hiệu:signia, nhà sx: sivantos pte. ltd. năm sản xuất:2025, hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90214000: Thiết bị trợ thính (hearing aid) hiệu biohealth, bao gồm phụ kiện. mode:jh-115, hoạt động bằng pin (pin dùng1 lần thay mới), dùng cho người khiếm thính, bị khuyết tật về nghe. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90214000: Thiết bị xử lý âm thanh opus 2 màu ebony đeo bên ngoài tai sử dụng cho thiết bị cấy ghép thính giác. hãng sản xuất med-el. hàng mới 100%./ AT/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90215000: Máy tạo nhịp vĩnh viễn, tương thích mri,cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày,q70a2, hsx: medtronic singapore operations pte. ltd. - singapore,mới 100%/ SG/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: (4437803) buồng tiêm cấy dưới da-celsite safety sst605f 6.5f si. hàng mới 100%./ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: (4437809) buồng tiêm cấy dưới da-celsite safety sst605p 6.5f pur. hàng mới 100%./ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: (5028949) khung giá đỡ mạch vành loại phủ thuốc sirolimus - coroflex isar neo 3.00 x 28 mm. (coroflex isar neo). hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: (5028965) khung giá đỡ mạch vành loại phủ thuốc sirolimus,cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể người - coroflex isar neo 4.00 x 38 mm,cl:coroflex isar neo.hsx: b.braun melsungen ag vascular systems,germany/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: (ft644t) kẹp túi phình mạch máu não-yasargil tiperm stdclip5.0fenrtang 5mm. hàng mới 100%., đklh/cb: 2403873đklh/byt-httb/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: (ft750t) kẹp túi phình mạch máu não-yasargil ti perm std-clip str 9mm. hàng mới 100%., đklh/cb: 2403873đklh/byt-httb/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: (ft752t) kẹp túi phình mạch máu não-yasargil ti perm std-clipslt-cvd 8.3mm. hàng mới 100%., đklh/cb: 2403873đklh/byt-httb/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: (ft782t) kẹp túi phình mạch máu não-yasargil ti perm std-clipslt-cvd13.7mm. hàng mới 100%., đklh/cb: 2403873đklh/byt-httb/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: 1120250-15.khung giá đỡ động mạch vành có phủ thuốc everolimus.xience alpine everolimus eluting coronary stent system 2.50 x 15.gắn trong cơ thể người trên 30 ngày.nsx:abbott vascular. hsd:2028/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: 1120250-33.khung giá đỡ động mạch vành có phủ thuốc everolimus.xience alpine everolimus eluting coronary stent system 2.50 x 33.gắn trong cơ thể người trên 30 ngày.nsx:abbott vascular. hsd:2028/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: 1120400-15.khung giá đỡ động mạch vành có phủ thuốc everolimus.xience alpine everolimus eluting coronary stent system 4.00 x 15.gắn trong cơ thể người trên 30 ngày.nsx:abbott vascular. hsd:2028/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: 1120400-18.khung giá đỡ động mạch vành có phủ thuốc everolimus.xience alpine everolimus eluting coronary stent system 4.00 x 18.gắn trong cơ thể người trên 30 ngày.nsx:abbott vascular. hsd:2028/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: 1120400-23.khung giá đỡ động mạch vành có phủ thuốc everolimus.xience alpine everolimus eluting coronary stent system 4.00 x 23.gắn trong cơ thể người trên 30 ngày.nsx:abbott vascular. hsd:2028/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: 1120400-33.khung giá đỡ động mạch vành có phủ thuốc everolimus.xience alpine everolimus eluting coronary stent system 4.00 x 33.gắn trong cơ thể người trên 30 ngày.nsx:abbott vascular. hsd:2028/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Bao mỏm cụt chân giả, chủng loại: as-bll30, số lot: hf250430, sử dụng cho những bệnh nhân bị thiếu chi dưới, hsx: ossur hf. /iceland. mới 100%/ IS/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Bịt đầu điện cực (phụ kiện của dây điện cực tạo nhịp), mã sp: 5867-3m. mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Bộ dẫn lưu dịch não thất ra ngoài bmi csf shunting system (gồm: dây dẫn lưu não thất, dây dẫn và theo dõi dịch não tủy ra ngoài) code: 06118,06128 hsx: wellong instrument co., ltd hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Bộ dây dẫn dịch từ não thất đến ổ bụng, mã sp: 95001, hsx: medtronic ireland, ireland. mới 100% (1st=1ea)/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Bộ vá sọ titanium, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 8001533-6, hsx: tecomet, inc., usa. mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Cguard carotid embolic prevention stent system - khung giá đỡ động mạch cảnh có màng bọc tự bung (stent động mạch cảnh) - mã: crx0730. hàng mới 100%, hãng sx: inspiremd ltd., israel, hàng f.o.c/ IL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Chất lỏng gây tắc mạch thần kinh, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 105-7100-060, hsx: micro therapeutics, inc. dba ev3 neurovascular - usa, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Chỉ điện cực cơ tim_tpw 60cm 2-0 d/a rb-1 sks bwy_tpw10_csh: ethicon, llc, mỹ_hsx: ethicon, inc., mexico_loại d_hộp 12 cái_cl: temporary cardiac pacing wire/ MX/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Clip mạch máu titan, dùng để kẹp chặt mạch máu hoặc mô trong phẫu thuật y tế, 1 hộp 120 chiếc (cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người), chủng loại: mirustm ligating clip,mã: mlt300, mới100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Clip polymer kẹp mạch máu cỡ xl (cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người), 6 cái/vỉ, 14 vỉ/hộp, mã: lmlxl004, hsx: locamed limited. mới 100%/ GB/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Cs 3901-01-ốc khoá trong-locking screw,thuộc thiết bị cấy ghép dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình cột sống,cấy ghép lâu dài trên 30 ngày,hsx:ulrich gmbh & co. kg./ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Cuộn nút mạch não, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày,mã sp: qc-10-30-3d, hsx: medtronic mexico s. de r.l de cv - mexico,hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Cuộn nút tắc mạch não và mạch ngoại vi i-ed coil 2.5 x 4, code: 390-02h4 (cấy ghép trong cơ thể người trên 30 ngày), hãng sx: kaneka medix corporation kanagawa plant, japan, mới 100%, 1 cái/ hộp/ JP/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Đai củng mạc điều trị bong võng mạc sponge, mã s5.6305, đóng gói: 3 cái/hộp, vật tư y tế dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, mới 100%, hãng sản xuất: fci s.a.s, pháp/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Đai hỗ trợ chức năng thắt lưng cột sống kép model osw-03a, size: m, dùng để sơ cứu, điều trị chấn thương, hỗ trợ khi vận động, màu vàng gold, hiệu: osis, hãng sản xuất: radior co., hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Đầu nối thanh (lock block) (1606-0155) dùng trong phẫu thuật điều trị cột sống. hàng mới 100%. hsx: paonan biotech co., ltd. hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Dây điện cực tạo nhịp,cấy ghép lâu dài trong cơ thể,trên 30 ngày,mã sp: icq09b58, hsx: medtronic puerto rico operations co., villalba - usa,mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Dây silicon dùng trong phẫu thuật sụp mí mắt ptose-up, mã s3.3001, đóng gói: 1 cái/hộp, vật tư y tế dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, mới 100%, hãng sản xuất: fci s.a.s, pháp/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Dù bít lỗ thông liên nhĩ - cocoon septal occluder 20mm, mã coa20, hàng mới 100%, hãng sx vascular innovations, năm sx 2025, hạn sử dụng 09/2028, lot n24soaco/ TH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Dù bít phần khuyết tật đa năng loại konar-mf vsd occluder, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, (code: le-mfo-9-7), nhà sx: lifetech scientific(europe) cooperation u.a. mới 100%/ NL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Dù đóng còn ống động mạch-amplatzer piccolo occluder (9-pdap-05-04-l). đặt vĩnh viễn trong người. hsx: abbott medical. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Dù đóng lỗ thông liên nhĩ -amplatzer septal occluder (9-asd-020). đặt vĩnh viễn trong người.hsx: st. jude medical costa rica ltda. hàng mới 100%/ CR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Dụng cụ đóng mạch sau can thiệp,cấy ghép vĩnh viễn trên cơ thể người,dùng 1 lần, chủng loại:perclose proglide suture-mediated closure system,mã:12673-05,hsx:abbott vascular.mới 100%/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Dụng cụ tắc mạch ngoại vi, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: mvp-7q, hsx: covidien - mexico. mới 100%/ MX/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Gel tiết niệu (dùng hỗ trợ điều trị trào ngược nước tiểu niệu quản), mã: dxl-5010, dung tích 1ml/ tuýp. nsx: istem medikal tibbi cihaz ve san. tic. ltd sti. hàng mới 100%/ TR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Giá đỡ can thiệp mạch máu pulsar-35 7/100/135, p/n: 379947. hàng mới 100%. hãng, nước sản xuất: biotronik ag/switzerland/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Giá đỡ có lớp màng bọc dùng cho mạch vành pk papyrus 4.0/20, p/n: 369389. hàng mới 100%. hãng, nước sản xuất: biotronik ag/switzerland/ CH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Giá đỡ động mạch vành - eucalimus 3.00 x 38mm,mã elm30038, hàng mới 100%, hãng sx eucatech ag, hạn sử dụng 11/08/2028, lot 5250010/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Giá dỡ mạch vành phủ thuốc rapamycin,cl:firehawk rapamycintarget eluting coronary stent systems,code:rv2526.nsx:shanghai microport medical(group)co. ltd.hàng mới 100%,cnlh loại d:2405029/đklh/byt-httb/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Giá đỡ mạch vành phủ thuốc zotarolimus, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: rsint40018x, hsx: medtronic ireland - ireland. mới 100%/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Hạt nút mạch,dc bead embolic drug-eluting bead,dc2v305,hãng/nước sx:boston scientific limited,ie; mục 2,đklh:2301864đklh/byt-httb (để làm thuyên tắc động mạch nuôi khối u gan)/ IE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Hệ thống chuyển van -hydra aortic valve delivery catheter 18f, mã hydra18f, hàng mới 100%, hãng sx vascular in novations co.ltd, hạn sử dụng 11/2027, lot n25hcaak/ TH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Hệ thống nẹp cố định xương sống: ốc hãm trong. mã hàng xb1045. dùng để cố định xương, dùng trong y tế. hãng sản xuất:taeyeon medical.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Khung giá đỡ mạch máu não, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày,mã sp: ped2-400-18, hsx: micro therapeutics, inc. dba ev3 neurovascular - usa,hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Kính nội nhãn (vật tư cấy ghép cơ thể người trên 30 ngày). chủng loại:ipcl v2.0. mã hàng: ipcl127/ ipcl v2.0 - ref: ipcl127. mới 100%.hộp 01 cái. hsx:eyeol uk limited/ GB/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Lưới điều trị thoát vị, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày,mã sp: ppl0611x3, 1unk=3pce, hsx: sofradim production - pháp,hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch:aln vena cava filter and introduction kit, jugular kit with hook/fj.hook (aln optional vena cava filter with hook, jugular approach) cấy ghép trên 30 ngày / pháp-mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Máy hỗ trợ nói, model: labex confort, dùng để hỗ trợ nói cho bệnh nhân cắt thanh quản toàn phần. hsx: labex trade ltd - bulgaria. mới 100%/ BG/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng (2200-1228) dùng trong phẫu thuật điều trị cột sống. hàng mới 100%. hsx: paonan biotech co., ltd. hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Miếng vá màng cứng: resodura - du2525, 1 cái/hộp, (cấy ghép trên 30 ngày trong cơ thể người), hsx: resorba medical gmbh (am flachmoor 16 90475 nurnberg / germany) - hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Nạng cho người khuyết tật, tàn tật vc37 (thiết bị y tế, hiệu lucass, nxs: double care medical technology co., ltd - mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Nạng chống chuyên dùng cho người tàn tật, model: gz002, nsx: zibo chengchuan medical device co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Neo khâu sụn chêm loại cong fast-fix 360 curved needle delivery system (72202468) cấy ghép trên 30 ngày vào khớp vai. mới 100%, smith&nephew inc sản xuất tại cơ sở sx arthrocare coppration./ CR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Nẹp dọc cột sống mềm (1611-5004) dùng trong phẫu thuật điều trị cột sống. hàng mới 100%. hsx: paonan biotech co., ltd. hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Nẹp khoá chữ t ii 5.0mm (trái) 8 lỗ (code: 30726-408). năm sản xuất 2025. hàng cấy ghép vào cơ thể trên 30 ngày. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Nẹp khoá liên mấu chuyển dhs (135o) 4 lỗ (code: 10747-004). năm sản xuất 2025. hàng cấy ghép vào cơ thể trên 30 ngày. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Nẹp nén ép động ít tiếp xúc cho xương chi trên 6 lỗ (code: 10204-306). năm sản xuất 2025. hàng cấy ghép vào cơ thể trên 30 ngày. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Nẹp tái tạo (nẹp mắt xích) 8 lỗ (code: 10207-008). năm sản xuất 2025. hàng cấy ghép vào cơ thể trên 30 ngày. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Nẹp xương răng hàm mặt, sọ não: nẹp mini chữ l 4 lỗ trái.110o 20-ll-324. hàng mới 100%, năm sx 2025, 2026 hãng sx jeil medical corporation. dùng để cấy ghép lâu dài trên cơ thể người (>30 ngày)./ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Nẹp xương: nẹp mini thẳng 20 lỗ, 20-st-020-r. hàng mới 100%, năm sx 2025, 2026 hãng sx jeil medical corporation. dùng để cấy ghép lâu dài trên cơ thể người (>30 ngày)./ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Nút chặn xi măng gắn xương dùng trong phẫu thuật khớp, mã: t770012, chủng loại: cemstop (vật tư cấy ghép trên 30 ngày trong cơ thể người). hãng sản xuất: teknimed sas, hàng mới 100%./ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Ốc khóa thanh dọc đàn hồi (fixation nut) (a1110-3055) dùng trong phẫu thuật điều trị cột sống. hàng mới 100%. hsx: paonan biotech co., ltd.hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Ốc khóa trong (a1110-0950) dùng trong phẫu thuật điều trị cột sống. hàng mới 100%. hsx: paonan biotech co., ltd. hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Ống dẫn lưu nhân tạo điều trị glaucoma, chủng loại: paul glaucoma implant, mã:p2015001,cấy ghép lâu dài trong cơ thể người. hàng mới 100%.hsx: sunningdale tech ltd./ SG/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Ống thông dẫn lưu dịch não tủy vào tim, màng bụng, mã sp: 43103, hsx: covidien - dominican republic. mới 100%/ DO/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Phụ kiện dùng cho máy trợ thính - ống nhựa pvc chống ẩm (moistureproof pvc tubing), nsx: soundlink co.,ltd, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Stent mạch vành phủ thuốc everolimus (cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người), chủng loại: eliminator, hãng sx: multimedics llp, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Stent thực quản, loại double có van chống trào ngược, đường kính 20mm, chiều dài 12cm. model: ea2012fd. hãng/ nước sx: taewoong medical co., ltd/ hàn quốc. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Thủy tinh thể nhân tạo (cấy ghép lâu dài trong cơ thể người), model: evo icl (vicmo12.1), hàng mới 100%, nsx: staar surgical company. (hộp/1 cái)/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Van dẫn lưu não thất- ổ bụng, mã sp: 42813, hsx: covidien - dominican republic. mới 100%/ DO/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Van động mạch chủ qua đường ống thông -hydra aortic valve 22mm, mã hydra22, hàng mới 100%, hãng sx vascular in novations, hạn sử dụng 11/2026, lot n25hvact (hàng cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể người)/ TH/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vật liệu cấy ghép mặt, mã sản phẩm: 6and02,chủng loại: pureform eptfe facial implants,nhà sản xuất: surgical technology laboratories inc - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vật liệu dùng trong cấy ghép nâng mũi. chủng loại: osteomesh. mã sản phẩm: pc50(39,25,1.25). đóng gói: 1 cái/hộp. hãng sản xuất: osteopore international pte ltd. nước sx: singapore. hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vật tư cấy ghép lâu dài trong cơ thể người:clip mạch máu polymer,dùng cho phẫu thuật tổng quát cần thắt mạch/mô meta clip-p (pcxl04a) size xl,nsx:meta biomed co.,ltd(14vỉ/hộp,6clip/vỉ),mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vật tư y tế sử dụng trong các phẫu thuật dùng một lần: lưới điều trị thoát vị willomesh 15x15cm; mã số: 26013nl-05, hãng sx: will-pharma b.v, hàng mới 100%. 05 cái / hộp/ NL/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vít chỉ neo tự tiêu osteoraptor 2.9 suture anchor with 2 ultrabraid #2 sutures- cấy ghép trên 30 ngày vào cơ thể người (72201995)mới 100%, smith&nephew inc sản xuất tại cơ sở sx arthocare coppration./ CR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vít cố định dây chằng biosure ha- cấy ghép lâu dài vào cơ thể người (mã: 72201778) hàng mới 100% smith&nephew inc endoscopy division sản xuất/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống y tế, chủng loại polyaxial screw, mã 18045540, hàng mới 100%, hãng sx clariance (bộ phận cấy ghép vào cơ thể người trên 30 ngày)/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vít đa trục, phủ ha transition 7.5mm ha polyaxial pedicle screw, 35mm cấy ghép trên 30 ngày vào cột sống người (mã:152.473s) mới 100%, globus medical inc sản xuất/ US/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vít khóa đa hướng tự taro, chủng loại variable angle locking screws, self-tapping, 2.7, mã 31477116, hàng mới 100%, hãng sx changzhou kanghui (bộ phận cấy ghép vào cơ thể người trên 30 ngày)/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vít neo cố định dây chằng có thể điều chỉnh ultrabutton adjustable fixation device-cấy ghép trên 30 ngày vào cơ thể người (72290003) mới 100% do arthrocare corporation sản xuất/ CR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vít ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống y tế, chủng loại set screw, mã 13620009, hàng mới 100%, hãng sx clariance (bộ phận cấy ghép vào cơ thể người trên 30 ngày)/ FR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vít rỗng ruột bơm xi măng (e1176-6540) dùng trong phẫu thuật điều trị cột sống. hsx: paonan biotech co., ltd. hàng mới 100%. hàng là thiết bị cấy ghép lâu dài trong cơ thể người./ TW/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vít xương chỉnh hình không phân hủy:vít khóa 3.5 dài 18mm,mã hàng:lps3518s,dùng để cố định xương, dùng trong y tế. hãng sản xuất: taeyeon medical. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vít xương cứng dài 14mm (code: 10503-014). năm sản xuất 2025. hàng cấy ghép vào cơ thể trên 30 ngày. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vít xương khóa dài 70mm (code: 10757-170). năm sản xuất 2025. hàng cấy ghép vào cơ thể trên 30 ngày. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vòng van tim nhân tạo, cấy ghép lâu dài trong cơ thể, trên 30 ngày, mã sp: 690r28, hsx: medtronic mexico s. de r.l de cv - mexico. mới 100%/ MX/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch não cosmos 18 (đặt lâu dài trong cơ thể người), mã:181652cs-v,hsx: microvention costa rica s.r.l. mới 100%/ CR/ 0% Hs code 9021
- Mã Hs 90219000: Wm-pc240: clip polymer kẹp mạch máu sz l (14 vỉ/hộp, 6c/vỉ), cấy ghép >30 ngày trong cơ thể, mới 100% (hãng sx welfare medical ltd, anh quốc)/ GB/ 0% Hs code 9021