Mã Hs 9028
| Xem thêm>> | Chương 90 |
Mã Hs 9028: Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm định các thiết bị trên
- Mã Hs 90281010: Thiết bị điều áp Tanaka Venus LPG (CGA-510), dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90281010: Van điều áp Oxy-Gas YMT (Đồng hồ gas YMT YR-71), áp lực tối đa vào 300 psi, áp lực tồi đa ra 2-15 psi. Xuất xứ: Đài Loan, hàng mới: 100%/TW/XK
- Mã Hs 90281090: BỘ ĐỒNG HỒ NẠP GAS ĐÔI VMG-2-R22-B, (GỒM BỘ DÂY ĐỎ VÀNG XANH) đkính 80mm, dùng để đo áp suất, nạp gas và kiểm tra rò rỉ gas hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90281090: Cảm biến đo đơn vị khí dùng cho van lưu hồi khí thải, part no: 8945535020, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90281090: Cảm biến khí oxy, Model: RX-731004, dùng để đo nồng độ khí oxy trong lò sấy, NSX: ENERGY SUPPORT CORPORATION. (TKN: 106369672140. Muc 8)/JP/XK
- Mã Hs 90281090: DETECTION SENSOR BRAND: BENTLY NEVADA, MODEL: P/N/350800-01-180 CẢM BIẾN PHÁT HIỆN RÒ RỈ KHÍ, HÀNG TẶNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 90281090: Đồng hồ áp suất tiếp điểm điện (P510 100A 0-25bar), lắp trên đường ống dẫn khí. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90281090: Đồng hồ Co2 (MR-FC1, RENOWN) đồng hồ đo khí, dùng cho máy hàn (hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 90281090: Đồng hồ đo lưu lượng ga lắp trên đường ống dẫn khí - TBX-30 (L)/JP/XK
- Mã Hs 90281090: Đồng hồ khí CO2, nhãn hiệu: Yamato, model: MR-FC1, điện áp: 220V, phạm vi đo: 0-250kg/cm2 (dùng hiển thị áp suất khí đầu vào cho máy hàn MIG/MAG) -Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90281090: Đồng hồ nạp gas CM-350-FRG-O. Thiết bị đo áp suất thấp; được thiết kế để làm mát và hút nhiệt từ một đơn vị diện tích. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 90281090: MASS FLOW CONTROLLER- Bộ phận đo lưu lượng khí gas lắp trong máy(Model:P8A-29345, S/N:016774707), bộ phận của dây chuyền sx tấm bán dẫn, thuộc TKN 107466456530/E13 dòng 10, đã sd/KR/XK
- Mã Hs 90281090: Máy đo khí CO2/O2/nhiệt độ dùng cho phòng thí nghiệm sd điện, Model: G100, Seri number: IN07415. Hãng sx: Geotech - UK. Theo mục 1 tờ khai số: 100675481540/A11. Hàng đã qua sử dụng/GB/XK
- Mã Hs 90281090: Máy dò khí HVTDK 012601, điện áp 220V-50HZ, áp suất khí: 0, 15 ~ 0, 85MPa, hãng SX: HVT VINA, năm SX 2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90281090: Máy đo rò rỉ gas FGD 1(Hoạt động bằng pin, Độ nhạy phát hiện methane: 50 ppm, Báo động qua đèn LED và âm thanh, Kích thước máy: 221 x 72 x 46mm) hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90281090: Máy kiểm tra dò khí vỏ trên 700-3003814-00, điện áp 220V-50HZ, áp suất khí: 0, 15 ~ 0, 85MPa, hãng SX: HVT VINA, năm SX 2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90281090: Máy phân tích logic DSLogicPlus(chất liệu Nhựa, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90281090: P15753/Thiết bị đo ga (Chưa lắp ráp hoàn chỉnh) M-125AM136200471-E (M-125AM136200471) (kích thước: 210.11*77.50*52.8mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90281090: P15758/Thiết bị đo ga (Chưa lắp ráp hoàn chỉnh) M-125AI146200401-E (M-125AI146200401) (kích thước: 210.11*77.34*52.32 mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90281090: P15773/Bộ 2 thiết bị đo ga (Chưa lắp ráp hoàn chỉnh) M-225CM136400801 (kích thước: 150.37*120.14*53.59mm; 172.36*87.83*96.57mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90281090: P15784/Thiết bị đo ga (Chưa lắp ráp hoàn chỉnh) M-125AM136200481-E (M-125AM136200481), kích thước: 210.11*77.34*52.32 mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90281090: P15813/Thiết bị đo ga (Chưa lắp ráp hoàn chỉnh) M-125DI146200401-E (M-125DI146200401) (kích thước: 184.04*95.30*60.45mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90281090: P15831/Thiết bị đo ga (Chưa lắp ráp hoàn chỉnh) M-125AM136200481-E (M-125AM136200481), kích thước: 210.11*77.34*52.32 mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90281090: P15832/Thiết bị đo ga (Chưa lắp ráp hoàn chỉnh) M-125AM136200471-E (M-125AM136200471) (kích thước: 210.11*77.50*52.8mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90281090: Q460-018437/Máy đo khí cầm tay PGM-7300/CN/XK
- Mã Hs 90281090: SA25MT-VI-ULS-ATV/Đồng hồ đo khí chưa hoàn chỉnh/ Gas Meter Sub Assy/VN/XK
- Mã Hs 90281090: SA25MT-VI-XLS-ATV/Đồng hồ đo khí chưa hoàn chỉnh/ Gas Meter Sub Assy (130L).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90281090: SP6(MM)/Bộ phận kiểm tra khí của máy nén khí, Model: C28-WE, công suất 20kW điện áp 380v(Tạm xuất mục 02 của TK101850692750/E13 ngày 02/02/2018)/KR/XK
- Mã Hs 90281090: Thiết bị đo, hiển thị và cảnh báo rò rỉ khí gas kho hóa chất mã UV-810-9. Hãng New Cosmos, điện áp AC100-240V.. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90281090: U01O20020002/Thiết bị kiểm tra nồng độ oxy, hiệu MALCOM, model RCX-O, điện áp 4.5V, xuất tl từ m1/TK 103157957450, năm sx: 2019, hàng đã qua sd, 912120010314/JP/XK
- Mã Hs 90282020: 254008702/Đồng hồ đo nước nhãn hiệu FARYS Q2.5 T30 FARYS 2 (WM20-M868 PL190 R630 Q2.5 T30 FARYS 2), NSX: Sagemcom Hai Phong, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90282020: 254052099/Đồng hồ đo nước nhãn hiệu NBIOT T50 W2 YVW (WM20 NB28 BR154 R400 Q4 T50 W2 YVW), NSX: Sagemcom Hai Phong, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90282020: 254161562/Đồng hồ đo nước nhãn hiệu NBIOT T50 W2C YVW (WM20-NB28 BR154 R400 Q4 T50 W2C YVW), NSX: Sagemcom Hai Phong, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90282020: AT1702530K/Đồng hồ đo nước chưa hoàn chỉnh loại NPD13, W780-S0005. hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 90282020: AT1702600K/Đồng hồ đo nước chưa hoàn chỉnh loại NPD20/25(1), W781-S0008. hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 90282020: Công tơ nước (đồng hồ đo nước) cơ học, dùng đo lưu lượng nước sạch, đường kính danh nghĩa DN15, cấp chính xác B, nhãn hiệu TB, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 90282020: Đồng hồ đo áp suất, bằng inox, đường kính 100mm, không hoạt động bằng điện, chưa bao gồm thiết bị ghi, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90282020: Đồng hồ đo nước siêu âm, bằng nhựa, kích thước 19.05mm, 1 lít/1 xung mạch, với bộ kết nối. Item M102-00025. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 90282020: Đồng hồ nước DN 25 1 lít/1 xung mạch. item HSWM25LP. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 90282020: IG240/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh (PD13)/ INDICATOR AICHI PD13/VN/XK
- Mã Hs 90282020: IG242-01/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh/ INDICATOR AICHI PD20/VN/XK
- Mã Hs 90282020: IG243/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh PD25/ INDICATOR AICHI PD25/VN/XK
- Mã Hs 90282020: IG245/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh (PD30.40)/ INDICATOR AICHI PD30.40/VN/XK
- Mã Hs 90282020: IG249/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh (PDY40.50)/ INDICATOR AICHI PDY40.50/VN/XK
- Mã Hs 90282020: IG260-CV02/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh/ INDICATOR AICHI SD13 WITH COVER/VN/XK
- Mã Hs 90282020: IG262-01/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh/ INDICATOR AICHI SD20S/VN/XK
- Mã Hs 90282020: IG540/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh/ INDICATOR AICHI GTW50/VN/XK
- Mã Hs 90282020: IG542/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh GTW75/ INDICATOR AICHI GTW75/VN/XK
- Mã Hs 90282020: IG543/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh GTW100/ INDICATOR AICHI GTW100/VN/XK
- Mã Hs 90282020: RI-SD15S-N-A01-165/Đồng hồ nước SD15S (L=165)/ Single Jet Vane Type Water Meter (L=165). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90282020: SI-IG260/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh/ Indicator Aichi SD13. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90282020: SI-IG5A0/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh/ INDICATOR AICHI MD50V/VN/XK
- Mã Hs 90282020: SI-IG5A2/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh/ INDICATOR AICHI MD75V/VN/XK
- Mã Hs 90282020: SI-IG5A3/Đồng hồ nước chưa hoàn chỉnh/ INDICATOR AICHI MD100V/VN/XK
- Mã Hs 90282020: ST-10897:Công tơ đo nước lạnh OWD-SD20/KR/XK
- Mã Hs 90282090: Ca nhựa chia vạch 5000ml, dùng dong chất lỏng, sử dụng cho phòng thí nghiệm. Model: K1160. NSX: KARTELL. Hàng mới 100%/IT/JP/XK
- Mã Hs 90282090: đầu dò của đồng hồ mực nước máy hoá hơi S, xuất xứ hàn, hàng mẫu/KR/XK
- Mã Hs 90282090: đầu dò rò rỉ ga loại trong nhà, xuất xứ japan, hàng mẫu/JP/XK
- Mã Hs 90282090: Thiết bị đo lưu lượng dầu (công suất 1000l/h, mã hàng 5056, phụ tùng của đầu đốt lò hơi hiệu Saacke)/CH/XK
- Mã Hs 90282090: YN-9600101273 Cảm biến lưu lượng nước, model TY-30-3A, dải đo 0.5-12L/phút, áp suất làm việc tối đa 11.75 MPa, dùng đo lưu lượng nước trong hệ thống công nghiệp, nsx Meixin. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90283010: Công tơ điện tử 3 Pha 3 giá 3x5(10A) 3x57.5/100V; 3x240/415V C0.5S (ME-41, RF-MESH), dùng để đo đếm điện năng tiêu thụ trong hệ thống điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90283010: CÔNG TƠĐIỆNTỬ3PHA GIÁNTIẾPHOLLEY DTZ545, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90283010: Đồng hồ điện 1 pha model DDSU6606VCTBR, dùng đo lượng điện năng tiêu thụ (kWh) trong các h.thống điện 1 pha, hiệu Delixi, điện áp định mức 220V, tần số 50Hz, dùng trong nhà xưởng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90283010: GE104X4434G402-VER2601/Đồng hồ đo điện năng PN/104X4434G402 model JV104X4434G402/VN/XK
- Mã Hs 90283010: GE104X4780G001-VER2601/Đồng hồ đo điện năng PN/104X4780G001 model JV104X4780G001/VN/XK
- Mã Hs 90283010: SE-MTR240-NN-S-S1-VER2601/Đồng hồ đo điện năng dùng trong hệ thống điện năng lượng mặt trời PN/SE-MTR240-NN-S-S1/VN/XK
- Mã Hs 90283010: SE-MTR-3Y-400V-A-VER2601/Đồng hồ đo điện năng dùng trong hệ thống điện năng lượng mặt trời PN/SE-MTR-3Y-400V-A/VN/XK
- Mã Hs 90283010: Thiết bị Solar - Đồng hồ đo đếm sản lượng năng lượng mặt trời, Công suất tiêu thụ: <1W, 5VA, Điện áp AC: 3x230/380V, Dòng điện: 0.05-1.5(6)A, Tần số: 50/60Hz, hiệu: CHINT, hàng mới 100% - DTSU-666/CN/XK
- Mã Hs 90283090: Công tơ điện, Kích thước cao 290mm, rộng 170mm, sâu 85mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90283090: Đồng hồ đa chức năng có Modbus, code: METSEPM1125HCL10RS, hiệu: Schneider, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90283090: Đồng hồ đo điện năng, model METSEPM5350, dùng đo và giám sát thông số điện, điện áp nguồn 85265VAC/ 100300VDC, tần số 4565Hz, hiệu Schneider Electric, hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90283090: Đồng hồ đo mức (công tơ điện) dùng đo và hiển thị mức tiêu thụ điện, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90283090: Đồng hồ vạn năng điện tử VC890C, (chạy bằng pin), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90283090: Máy định lượng đường sữa 2 ngăn Unibar, Model: UBSK-22, công suất: 360W, NSX: Unibar, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90283090: P15619/Thiết bị đo điện thông minh M3550 (Model: SM-CM2M) (Nguồn: 5V, 1.0A)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90283090: P15626/Thiết bị đo điện P100014110-Z (P100014110/P100014110A (E350) dùng để đếm số ki-lô-oát giờ, kích thước: 208*193.5*106.5mm nguồn: 220V, 50Hz, 16(160)A)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90283090: P15646/Thiết bị đo điện thông minh M5198 (E36C) (Dùng để nhận và truyền dữ liệu điện năng tiêu thụ, kích thước: 120*64*26.1 mm nguồn: 14V, 50Hz, 750mA)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90283090: P15788/Thiết bị đo điện thông minh M3551 (Model: RPT2) (Nguồn: 5V, 1.0A)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90283090: P15814/Thiết bị đo điện thông minh M5198 (E36C) (Dùng để nhận và truyền dữ liệu điện năng tiêu thụ, kích thước: 120*64*26.1 mm nguồn: 14V, 50Hz, 750mA)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90283090: P15876/Thiết bị đo điện 20F005612 (Model: CIU) (du`ng để đếm ki-lô-oát giờ, nguồn 220V)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90283090: Thiết bị điện Aptomat cài 3P (MCB) BCL63EOCG-3P-032 Fuji BCL63E0CG-3P032 3 pha điện áp 32A 6kA, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 90283090: Thiết bị đo điện năng tiêu thụ dùng cho xe scooter điện, model: 4LED_MCU_1, điện áp 15-30V (không nhãn hiệu) (mới 100%)/C11-045-00106/TW/XK
- Mã Hs 90289010: AT17072642/Hộp đựng tuoc bin của đồng hồ nước bằng nhựa NPD20, W781-S0005, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289010: Thân vỏ đồng hồ nước bằng hợp kim đồng mã 89D0266B0ANT088, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289010: V001/Thân máy đồng hồ đo nước PD20 bằng đồng, đường kính 20mm. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 101198/Đế đồng hồ nước (đã lắp linh kiện) PD20.25/ INNERCASE LOWER ASSY PD20.25/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 101199/Cánh quạt đồng hồ nước PD20.25/ IMPELLER ASSY PD20.25. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 102020/Cánh quạt đồng hồ nước PD13S/ IMPELLER ASSY PD13S/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 102027/Cánh quạt đồng hồ nước SD13II/ Impeller Assy SD13II. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 102106/Cánh quạt đồng hồ nước SD20S/ IMPELLER ASSY SD20S/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 120141/Cánh quạt đồng hồ nước bằng nhựa PD13L/ Impeller PD13L. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 121686/Đế điều chỉnh cho đồng hồ đo nước SD20S.SD25S/ ADJUSTER PLATE SD20S.SD25S/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 122089/Đế chịu lực của đồng hồ đo nước bằng nhựa SD20S.SD25S/ PRESSURE PROOF PLATE SD20S.SD25S/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 122501/Đế đồng hồ nước bằng nhựa (chưa lắp linh kiện) PD20.25/ Innercase Lower PD20.25. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 127033/Khớp nối đồng hồ nước SD15S/ Holding Nut SD15S. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 127034/Khớp nối đồng hồ nước SD20S.25S/ HOLDING NUT SD20S.25S/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 134156/Vỏ trong của thân đồng hồ nước bằng nhựa PD/ Lower plate PD. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 55.IDIR1S.S02/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của đồng hồ nước điện tử (chức năng:thu thập, xử lý và truyền dữ liệu đo nước trong đồng hồ nước điện tử).NSX:Neweb.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 60.IDIR1M.S01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của đồng hồ nước điện tử (chức năng: thu thập, xử lý và truyền dữ liệu đo nước trong đồng hồ nước điện tử).NSX:Neweb.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC23.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử kèm giá đỡ nhựa và ăng ten, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh (cn nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện). NSX: Neweb. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC25.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, chức năng nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh.NSX: Neweb. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC26.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp LK điện tử, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh(chức năng nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh).NSX:Neweb.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC27.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh (cn nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh).NSX:Neweb.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC28.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bp của đồng hồ đo lượng điện thông minh (chức năng nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh).NSX:Neweb.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC2A.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh(cn nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh).NSX:Neweb.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC2C.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, BP của đồng hồ đo lượng điện thông minh (c/n nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh). Nhãn hiệu: Itron/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC2S.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp LK điện tử kèm giá đỡ nhựa và ăng ten, bp của đồng hồ đolượng điện thông minh(cn nhận và truyền dữ liệu đolượng điện trong công tơ điện tử thông minh)NSX:Neweb/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC2T.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh (c/n nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh).NSX:Neweb.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC3.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh (đã lắp thêm giá đỡ và màn hình tinh thể lỏng).Nhãn hiệu:Itron, Model:NIC 531-0601.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC34.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh (c/n nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh). NSX: Neweb./VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC36.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh (c/n nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh).NSX:Neweb.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC3C.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh (c/n nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh). NSX: Neweb./VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC3L.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bp của đồng hồ đo lượng điện thông minh (c/n nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh). NSX: Neweb./VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC3M.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh(c/n nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh).NSX:Neweb.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC3O.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh (c/n nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh). NSX: Neweb./VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIC4.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bp của đồnghồ đo lượng điện thông minh(đã lắp giá đỡ màn hình và màn hình tinh thể lỏng), (cn:đo lượng điện).hiệu:Itron, Model:NIC 531-0601-13/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: 81.IDIU23.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh (chức năng: thu thập, xử lý và truyền dữ liệu đo điện năng). NSX: Neweb. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81.UMCP3CU.G03V/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh (c/n:truyền và đo lượng điện năng tiêu thụ). Model: UMC-PLCB3-U.NSX: Neweb. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81IDI204.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, chức năng nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh.NSX: Neweb. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81IDI205.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp LKĐT, bộ phận của đồng hồ đo lượng điện thông minh kèm ăng ten(cn nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện trong công tơ điện tử thông minh)NSX:Neweb.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: 81IDI207.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử kèm giá đỡ nhựa và ăng ten, bp của đồng hồ đo lượng điện thông minh(chức năng nhận và truyền dữ liệu đo lượng điện).Nhãn hiệu:Itron.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: AT17005301/Vòng đệm bằng nhựa của đồng hồ đo nước PD, AT-PD-30080, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: AT17005401/Bộ phận lọc nước bằng nhựa PD, AT-PD-30090, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: AT17027715/Cánh quạt đồng hồ đo nước NPD20 bằng nhựa gắn nam châm, W781-S0002-S1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: Đầu dò khí, dùng phát hiện rò rỉ khí gas kho hóa chất, mã KD-12A (model KD-12), hãng New Cosmos, điện áp DC18-30V. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90289090: ĐỒNG HỒ HIỂN THỊ ĐIỂM ĐỌNG SƯƠNG, Model: IC-3210W, điện áp 24V, dùng để hiển thị điểm sương trong khí nén, là bộ phận của thiết bị đo điểm sương khí nén, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90289090: F14MME0229-4/Bệ kẹp máy đo giao thoa (bộ phận của bộ máy đo giao thao ánh sáng): MT Inter jig(MT 16F Female) s/n: MT-2201-782. Tạm xuất một phần mục 1 tk nhập: 253/NCX02 (17.04.2014)/FR/XK
- Mã Hs 90289090: FG000261/Nắp thân ngang cho đồng hồ đo ga 545881 bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 90289090: Hộp 4 công tơ 1 pha cơ khí - (Meter Box 4Cell, Thick). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90289090: Hộp 6 công tơ 1 pha loại dài - (Meter box 6Cell, Long). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90289090: HYU1000030/Chốt chặn nước vào mặt hiển thị bằng nhựa của đồng hồ đo nước, VWD1466300/VN/XK
- Mã Hs 90289090: HYU1001804/Mặt hiển thị lưu lượng của đồng hồ đo nước ND20B, J200000050/VN/XK
- Mã Hs 90289090: P101510/Bản mạch chính của đồng hồ đo điện thông minh, 253958979 (PCBA XT211 BREAKER TRI RUN2 CT30 TYP1 PS1), 5A/50HZ, kích thước: 195*165*40 mm/VN/XK
- Mã Hs 90289090: P102319/Bản mạch chính của đồng hồ đo nước thông minh, 254040172 (PCBA_WMET_NBV2_PR_RUN2_2V8_YVW_TLS_PS1), 5A/50HZ, kích thước:78*54.2*45.1mm/VN/XK
- Mã Hs 90289090: P105089/Bản mạch chính của đồng hồ đo điện thông minh, 254160078 (PCBA MT212 DEER MCU RUN2 PROG), 5A/50HZ, kích thước: 176.7*154.4*30 mm/VN/XK
- Mã Hs 90289090: P105090/Bản mạch chính của đồng hồ đo điện thông minh, 254159968 (PCBA MT212 DEER PSU RUN2 PS1), 5A/50HZ, kích thước: 199*155.2*37.75 mm/VN/XK
- Mã Hs 90289090: P105105/Bản mạch chính của đồng hồ đo điện thông minh, 254039968 (PCBA MS212 CPL HYB WMBUS RUN2 PS1), 5A/50HZ, kích thước: 120*52.5*23 mm/VN/XK
- Mã Hs 90289090: P11497/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2411-1004 (kích thước 12.8*13.2cm), tái xuất theo TK 107308874260/G13 ngày 28/06/2025, mục 1/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P11505/Bản mạch chính của đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2411-1001 (kích thước 12.8*13.2cm), tái xuất theo TK 107308874260/G13 ngày 28/06/2025, mục 2/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P11588/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2411-3009 (kích thước 12.8*13.2cm), tái xuất theo TK 107308874260/G13 ngày 28/06/2025, mục 3/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P11660/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2413-3009 (kích thước 12.8*13.2cm), tái xuất theo TK 107308874260/G13 ngày 28/06/2025, mục 4/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P11987/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M2131 (kích thước: 5.1*2.72 cm), tái xuất theo TK 107285942150/G13 ngày 20/06/2025, mục 2/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P12213/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 26-1905-2000 (kích thước 11.88*6.6cm), tái xuất theo TK 107308874260/G13 ngày 28/06/2025, mục 5/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P12350/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2413-3005 (kích thước 12.11*10.43cm), tái xuất theo TK 107308874260/G13 ngày 28/06/2025, mục 6/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P12506/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 26-1905-1003 (kích thước: 11.88*6.6cm), tái xuất theo TK 107308874260/G13 ngày 28/06/2025, mục 7/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P12647/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2412-1007 (kích thước 12.8*13.2cm), tái xuất theo TK 107308874260/G13 ngày 28/06/2025, mục 8/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P12770/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 72646-8 (kích thước: 143*115*35mm), tái xuất theo TK 107308874260/G13 ngày 28/06/2025, mục 9/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P12834/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2579-0002 (kích thước: 49*41*9.5mm), tái xuất theo TK 107816320250/G13 ngày 19/12/2025, mục 1/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P13306/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2411-1009 (kích thước: 13.2*12.8cm), tái xuất theo TK 107308874260/G13 ngày 28/06/2025, mục 10/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P13529/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 72646-7 (kích thước: 143*115*35mm), tái xuất theo TK 107308874260/G13 ngày 28/06/2025, mục 11/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P13710/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 26-1905-1009 (kích thước: 112*66.04*2mm), tái xuất theo TK 107308874260/G13 ngày 28/06/2025, mục 12/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P13712/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M2166-2-0152A (kích thước: 146.09*135.33*35.6mm), tái xuất theo TK 107308874260/G13 ngày 28/06/2025, mục 13/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P13713/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M2166-2-0252A (kích thước: 146.09*135.33*35.6mm), tái xuất theo TK 107306833210/G13 ngày 27/06/2025, mục 12/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P14166/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2604 (kích thước: 62.54*66.53mm, 5V, 1A), tái xuất theo TK 107285942150/G13 ngày 20/06/2025, mục 30/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15278/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000413820 (kích thước: 168*117*71 mm), tái xuất theo TK 107740267500/G13 ngày 25/11/2025, mục 1/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15498/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M2286-7-2192C (kích thước: 146.09*138.33*33.6mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15499/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M2286-8-2192C (kích thước: 146.09*138.33*38.6mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15540/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2458-1 (kích thước: 143*115*35mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15558/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M1114 (kích thước 123.952*135.992*31.322mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15562/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 25-2495 (kích thước: 230*194mm; nguồn 3.5V, 1A)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15563/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2557 (kích thước 40.65*77.61 mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15565/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2579-0002 (kích thước: 49*41*9.5mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15566/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2579 (kích thước: 49*41*9.5mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15571/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000385030 (kích thước: 112.3*78.1*25.75mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15573/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000368650 (kích thước:121.5*95.5*33mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15585/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2514 (kích thước: 128.59*73.22*24mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15588/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện thông minh P000413670 (kích thước: 164*140*40.5mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15591/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện thông minh P000414100 (kích thước: 125*114.5 *40.5mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15593/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-6500-0271A (kích thước: 146.09*135.33*35.7mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15594/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-6501-0271A (kích thước: 146.09*135.33*35.7mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15595/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M3775 (03775) (kích thước: 100*59.6*25mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15609/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M3266 (03266) (kích thước: 100*59.6*15mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15627/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000399020 (39902)(kích thước: 120*103.5*4mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15629/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000403840 (40384)(kích thước: 40*141*160mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15630/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000391460 (39146) (kích thước: 12.5*11.4*5.8cm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15631/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000391990 (39199) (kích thước: 160*140mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15632/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000391970 (39197) (kích thước 160*140*45mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15633/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000391980 (39198) (kích thước: 160*140mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15638/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2060 (kích thước: 5.1*2.72cm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15641/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 1 pha M3276 (03276) (kích thước: 125*114.5*40mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15642/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M3277 (03277) (kích thước: 160*140*69mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15650/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M2166-2-0271A (kích thước: 146.09*135.35*35.6mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15654/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000390390 (kích thước: 201*161*65.2mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15655/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000350910 (kích thước: 168*117*71 mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15656/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000404230 (kích thước: 13.53*96*51mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15658/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000413820 (kích thước: 168*117*71 mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15660/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện P000413830 (kích thước 201*161* 65.2mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15661/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M3527 (03527) (kích thước: 168*142*42mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15662/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M5722 (05722) (kích thước: 178*143*43mm; dòng điện xoay chiều 220V)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15663/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M3526 (03526) (kích thước: 178*143*43mm; dòng điện xoay chiều 220V)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15772/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 72646-7 (kích thước: 143*115*35mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15774/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 26-1905-1009 (kích thước: 112*66.04*2mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15783/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 72553-2 (kích thước: 146*90*38mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15789/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M2166-10-1001B (kích thước: 142*140*35.5 mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15790/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M2166-10-2001B (kích thước: 142*140*35.5 mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15791/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2604 (kích thước: 62.54*66.53mm, 5V, 1A)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15815/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M2286-7-2392C (kích thước: 146.09*138.33*33.6mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15816/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M2286-8-2392C (kích thước: 146.09*138.33*38.6mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15826/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 72553-1 (kích thước: 146*90*38mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15827/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M2286-1-1271A (kích thước: 146.09*135.33*35.7mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15828/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M1112 (kích thước: 123.952*135.992*31.322mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15829/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo gas M8464 (kích thước: 63.41* 49.32* 21.12mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15830/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện M4166 (kích thước: 92* 82* 32mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15844/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 72646-8 (kích thước: 143*115*35mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P15845/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của thiết bị đo điện 40-2462-1 (kích thước: 146*93*38mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90289090: P49500/Bản mạch chính của đồng hồ đo điện thông minh 253999090 (PCBA XS212 PSU MONO RUN2 FLUVIUS PS1), điện áp: 230V/5A/50HZ, kt: 135*117.6*32 mm, tái xuất theo TK 107853314000/G13 mục 2/VN/XK
- Mã Hs 90289090: P49501/Bản mạch chính của đồng hồ đo điện thông minh, 254034067 (PCBA XS212 MCU MONO RUN2 FLUVIUS PROG), điện áp: 230V/5A/50HZ, kt: 130*117.6*30 mm, tái xuất theo TK 107853314000/G13 mục 7/VN/XK
- Mã Hs 90289090: P49502/Bản mạch chính của đồng hồ đo điện thông minh, 253958979 (PCBA XT211 BREAKER TRI RUN2 CT30 TYP1 PS1), 5A/50HZ, kt: 195*165*40 mm, tái xuất theo TK 107853314000/G13 mục 10/VN/XK
- Mã Hs 90289090: P49503/Bản mạch chính của đồng hồ đo điện thông minh, 253965156 (PCBA XT211 MAINBOARD TRI R2B FLUVIUS PROG), 5A/50HZ, kt: 170.1*158*30 mm, tái xuất theo TK 107853314000/G13 mục 11/VN/XK
- Mã Hs 90289090: P86861/Bản mạch chính của đồng hồ đo điện thông minh, 253965156 (PCBA XT211 MAINBOARD TRI R2B FLUVIUS PROG), 5A/50HZ, kích thước: 170.1*158*30 mm/VN/XK
- Mã Hs 90289090: Phụ kiện của đồng hồ đo khí gas - Bộ thanh đo(Meter Bar Set), đã sản xuất hoàn chỉnh, chất liệu: gang, Model: MBST7-1 1/4-OI, kích thước: 256x58x65.79mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: RI 102029/Cánh quạt đồng hồ nước/ IMPELLER ASSY ER13S/VN/XK
- Mã Hs 90289090: RI-134056/Vỏ trong của thân đồng hồ nước bằng nhựa SD/ Lower Plate SD. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: SA1-007/Tấm đệm B lắp cho đồng hồ đo khí (đã gắn trục đồng)/ Valve Sheet (B) Assy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: Vỏ hộp 5 điện kế bằng composite (công tơ điện), kích thước 535x220x538 (gồm phụ kiện) xuất xứ Việt Nam - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: Vỏ hộp công tơ điện bằng composite (loại dùng cho 1 công tơ điện), kích thước 440x220x790 gồm phụ kiện, không gồm dây điện, xuất xứ Việt Nam - hàng mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 90289090: Vỏ thân dưới của đồng hồ đo ga bằng hợp kim nhôm/Lower casing, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90289090: Vỏ thân trên của đồng hồ đo ga bằng hợp kim nhôm/UPPER CASING (130L) hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục mô tả thực tế kê khai chi tiết chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
- Mã Hs 92081000: Hộp nhạc hiệu musical egg 01-36933-001, hoạt động bằng dây cót, chất liệu vỏ bằng sứ hình quả trứng kích thước 7cm x 12cm, hàng quà biếu tặng sử dụng cho cá nhân, hàng mới 100%/ US/ 3 % Hs 9208
- Mã Hs 92081000: Hộp nhạc để bàn chạy bằng cót (không hđ bằng điện), chất liệu hộp bằng gỗ công nghiệp mdf, kt: (6.5*4.2*5)cm+-10%, không thương hiệu, nsx: caoxian lizhu bamboo products co., ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9208
- Mã Hs 92081000: Hộp nhạc trang sức gỗ óc chó 3 giai điệu tiêu chuẩn, nsx: only one music box, hàng cá nhân, mới 100%/ TH/ 3 % Hs 9208
- Mã Hs 92081000: Hộp nhạc music box "beethoven",mới100%,hiệu:plan international,dùng làm quà tặng trẻ em nghèo trên 3 tuổi tại vùng dự án của tổ chức plan,item no:10170/ CN/ 3 % Hs 9208
- Mã Hs 92081000: 121.00.06.3.0.0: hộp nhạc lên dây cót, bằng gỗ óc chó, kích thước 250x250x100mm, ncc rimowa, mới 100%/ CN/ 3 % Hs 9208
- Mã Hs 92081000: Hộp nhạc, chất liệu: gỗ mdf, kích thước: dài: 6.5 x rộng: 5 x cao: 3.8(cm), hàng mới: 100%./ CN/ 3 % Hs 9208
- Mã Hs 92089010: Còi thổi bằng mồm, chất liệu bằng nhựa tổng hợp, dùng trong thể thao, kt(5x2)cm+-10%, 30 cái/kg, không hiệu, nsx: fuan bell electronic co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9208
- Mã Hs 92089010: Pl81#&còi thổi bằng miệng, dụng cụ cứu hộ cứu nạn, đồ phụ trợ may mặc, hàng mới 100%/ CA/ Hs 9208
- Mã Hs 92089010: Còi thể thao, hiệu qnexx,1 gói = 2 còi-qnexx whistle silver 13cmx9cmx1.5cm, code:60010199, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9208
- Mã Hs 92089010: Bộ còi bằng nhựa dùng cho tiệc, hiệu joyit,1 vỉ = 6 cái còi-joyit whistle 6in1 assorted 24.2x14.1x2cm, code:80180038, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9208
- Mã Hs 92089010: Còi dã ngoại vultura vtr-wh2401, bằng nhôm, kích thước 1.8*5.7cm, nsx: ningbo jelo outdoor goods co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9208
- Mã Hs 92089010: Sáo (recorder), chiều dài 330mm, chất liệu nhựa, phục vụ mục đích giảng dạy âm nhạc trong trường học, ký hiệu tb.edu, (không nhãn hiệu), mới 100%./ CN/ 0 % Hs 9208
- Mã Hs 92089010: Coi#&còi nhựa (dụng cụ thổi bằng miệng để tạo âm thanh), kích thước: 8*2cm, hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs 9208
- Mã Hs 92089010: Sáo nhựa-plastic flute, brand: mr diy, barcode: 8953683. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9208
- Mã Hs 92089010: Npl122#&đầu còi huấn luyện thú cưng, không dùng điện, chất liệu: 40% pp + 50% đồng + 10% sắt, dùng phát âm thanh huấn luyện cho thú cưng, không nhãn hiệu, kích thước10-38mm, mới 100%/ CN/ 3 % Hs 9208
- Mã Hs 92089090: Rattle_n26#&hộp tạo âm thanh bằng nhựa dùng trong sản xuất sản phẩm nhồi bông. hàng mới 10%/ CN/ Hs 9208
- Mã Hs 92089090: Còi - nhãn hiệu: kipsta - chất liệu: main part 100.0: 100.0% acrylonitrile butadiene styrene (abs) - model: 8027254/ TW/ 3 % Hs 9208
- Mã Hs 92089090: Ypj16d-017-0000- ypj99a-091-0000-còi thổi bằng miệng phát ra âm thanh, bằng đồng, chiều dài 47.1mm, chiều rộng 9.78mm- brass whistle.hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs 9208
- Mã Hs 92089090: Squeaker_n26#&dụng cụ tạo âm thanh bằng nhựa dùng trong sản xuất sản phẩm nhồi bông-squeaker. hàng mới 100%/ HK/ Hs 9208
- Mã Hs 92089090: Còi huấn luyện thú cưng bằng nhựa (pa5237), mới 100%, thương hiệu ubl/ CN/ 0 % Hs 9208
- Mã Hs 92089090: Thùng đựng đàn, chất liệu: gỗ thông, gỗ mahogany, hiệu gator, model gc jumbo, mới 100%/ GB/ 3 % Hs 9208
- Mã Hs 92089090: Musical box_n26#&dụng cụ tạo âm thanh, dùng sản xuất sản phẩm nhồi bông- musical hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs 9208
- Mã Hs 92089090: Đàn piano casio model lk-335 mới 100%/ JP/ 3 % Hs 9208
- Mã Hs 92089090: Còi tín hiệu bằng nhựa, hàng mẫu phát triển không có giá trị thương mại, mới 100%./ ES/ 3 % Hs 9208