Mã Hs 9030

Xem thêm>>  Chương 90

Mã Hs 9030: Máy hiện sóng, máy phân tích phổ và các dụng cụ và thiết bị khác để đo hoặc kiểm tra đại lượng điện, trừ các loại máy thuộc nhóm 90.28; các thiết bị và dụng cụ đo hoặc phát hiện tia alpha, beta, gamma, tia X, bức xạ vũ trụ hoặc các bức xạ ion hóa khác  

- Mã Hs 90301000: Bộ chuyển đổi X-quang số hóa, kích thước: 460 mm x 46mm x15.5mm, nhãn hiệu LG, model 17HK700G-W (17HK700G-WP.ATV), serial 211KCPYK0024, hàng đã qua sử dụng/KR/XK
- Mã Hs 90301000: Cảm biến đo tia gamma trong khoan dầu khí, (chứa nguồn phóng xạ Cs 137 thuộc diện miễn trừ hoạt độ 2220Bq, SN: S8-311) nhãn hiệu SLB, PN:602-2165, S/N: 930556, /US/XK
- Mã Hs 90301000: Đầu thu tín hiệu, P/N: 212-25470-41 (dùng kiểm tra, phát hiện tín hiệu tia X của máy quang phổ huỳnh quang tia X EDX-7000), HSX: AMPTEK. Mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90301000: Đồng hồ đo KV mA, X2 Base Unit, (đo bức xạ) NSX: Unfors Raysafe AB, đã qua sử dụng/SE/XK
- Mã Hs 90301000: Liều kế bức xạ cá nhân CaSO4:Dy (Đo bức xạ ở độ sâu 10mm dưới da - Hp(10); Dải liều tuyến tính từ 15 keV - 2 MeV). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90301000: Liều kế cá nhân TLD, Kích thước: 46*42.5*9.5mm, dùng để đo giám sát liều bức xạ cho người lao động làm việc trong môi trường có chất phóng xạ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90301000: Máy chống bức xạ điện tử EMGUARDE , MODEL: EM001 , hàng gửi trả lại cho bạn để quên, dùng trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng, hàng cũ/VN/XK
- Mã Hs 90301000: Máy đo liều lượng bức xạ ion hóa AT2140A, dùng để đo và giám sát mức phơi nhiễm bức xạ tia X. Hàng mới 100%/BY/XK
- Mã Hs 90301000: Thiết bị đo sóng siêu âm dùng trong đo địa vật lý giếng khoan. PN: P673736. S/N: USRS-D|898/US/XK
- Mã Hs 90301000: Thiết bị kiểm tra máy X quang RaySafe X2Solo, Model:X2 Solo Base Unit, SN:320705, kèm X2 R/F sensor, SN:321644, dây nguồn, cáp.NSX:Raysafe, hàng cũ, thời hạn hiệu chuẩn180 ngày, Giá hiệu chuẩn 671.50 USD/SE/XK
- Mã Hs 90301000: YP25004510-4/Máy đo từ tính TM-801EXP, Hãng: Kanetec, Dải đo: 0-3000.0mT, Nguồn điện: 5-6 VDC, dùng đo từ tính của các sản phẩm mạch PCB, qua sử dụng, tk: 107693590800, dòng: 4/CN/XK
- Mã Hs 90302000: ./Máy hiện sóng UTD2025CL, điện áp 100-240VAC; 25MHZ, bộ nhớ kênh: 25kpts, dùng để phân tích sóng, hãng UNI-T, (xuất thanh lý từ TK số: 105728678640/E13, dòng hàng số 26)/CN/XK
- Mã Hs 90302000: ./Máy phân tích tần số vector cho mạng không dây nội bộ, model: SMBV100A, serial: 260803, TG máy: 5085 USD/chiếc, phí thuê: 12600000/máy/2 tuần, hsx: Rohde/Schwarz, nsx: 2016.10 HĐQSD/DE/XK
- Mã Hs 90302000: Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280, đo cường độ dòng điện (AC/DC), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90302000: DSA8300/Digital Serial Analyzer Sampling Oscilloscope, made of metal/ plastic, 43.5x37.5x32 (cm), 100-240V, 110GHz, offer high-fidelity signal measurement and analysis for communications (USED)/CN/XK
- Mã Hs 90302000: Máy hiện sóng và đầu dò model: GDS-3654A, số SN GEY191566, hiệu: GW INSTEK, công suất 100W, điện áp AC 90-264V/47-63Hz, dùng để phân tích tần số, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90302000: Máy phân tích tần số vector cho mạng không dây nội bộ, model: SMBV100A, serial: 260803, TG máy: 5085 USD/chiếc, phí thuê: 12600000/máy/2 tuần, hsx: Rohde/Schwarz, nsx: 2016.10 HĐQSD/DE/XK
- Mã Hs 90302000: SMBV100B/6GHZ-1/Máy phân tích tần số phát sóng dùng cho mạng không dây nội bộ model: SMBV100B/6GHz, HSX:Rohde/Schwarz, điện áp 220V, dải tần đo 8kHz-6Ghz/CZ/XK
- Mã Hs 90302000: Thiết bị đo hiện xung kết nối máy tính, model: pico scope 2405A, hàng đã qua sử dụng, Nhà sản xuất: Pico Technology Ltd, mđxk: gửi trả thiết bị sau khi kết thúc dự án/SG/XK
- Mã Hs 90302000: Thiết bị kiểm tra RF tần số bản mạch sensor, điện áp: 220V, 3A, 660W.NSX: Senlipu Electronics Co., Ltd. hàng ĐQSD thuộc dòng hàng số 1 TKN:104022409960/A12/CN/XK
- Mã Hs 90303100: ./Đồng hồ vạn năng, dùng để đo các chỉ tiêu của dòng điện (không bao gồm thiết bị ghi), nhãn hiệu UNI-T, model UT51, (xuất thanh lý từ TK số: 107139764651/E13, dòng hàng số 5)/CN/XK
- Mã Hs 90303100: ./Thiết bị kiểm tra tính năng truyền tải tín hiệu điện của sản phẩm, model TC-5065A, Điện áp: 300W/220V, nhãn hiệu TESCOM, năm sx 2018, hàng đã qua sử dụng.Xuất trả từ mục 8 TK:103322354112/G12/KR/XK
- Mã Hs 90303100: 500040456/Multimeter, BOARD (R6581 FOR ICT)/CMT, DIGITAL VOLT ME, measuring range: Typical<20 nV to Maximum <50 nV, 2A Max. Current, used to measure voltage. (USED)/JP/XK
- Mã Hs 90303100: 59410./Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số, dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, điện áp pin, diode. 3v, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303100: 59442/Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số, dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, điện áp pin, cường độ dòng điện.... 4, 5v, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303100: 59455/Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số, dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, điện áp pin, cường độ dòng điện.... 4, 5, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303100: 59456/Đồng hồ đo đa năng dạng kẹp, 4.5V (dùng để đo điện trở, điện áp, cường độ dòng điện, ..., không bao gồm thiết bị ghi)/VN/XK
- Mã Hs 90303100: 712040030219/Dụng cụ đo điện trở, điện áp AC/DC, hiệu Fluke, model 319, xuất tl từ m6/tk 103756955040, hàng đã qua sd, 712040030219/CN/XK
- Mã Hs 90303100: 712140020010/Đồng hồ đa năng FLUKE115C đo dòng điện, điện áp, điện trở của mạch điện; khả năng đo:max 1000V 10A 1mF, xuất thanh lý từ m4/TK:106884940630, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 712140020010/CN/XK
- Mã Hs 90303100: 912040190001/Đồng hồ vạn năng số học (không bao gồm thiết bị ghi), hiệu Keysight, model 34465A, điện áp dây nguồn: 250V, tái xuất từ mục 5/TK:105992868330, nsx: 2022, hg đã qua sd, 912040190001/US/XK
- Mã Hs 90303100: Ampe kìm 3280-10F Hioki, Điện áp xoay chiều: 4V đến 600V, điện áp một chiều: 420mV đến 600V, có gọng kìm kim loại, dùng do điện áp dòng điện, không bao gồm TB ghi, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303100: Ampe kìm AC/DC FLUKE-325 dùng đo dòng điện, điện áp AC/DC, điện trở, điện dung (400A, True RMS, không gắn thiết bị ghi). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303100: Ampe kìm đo điện áp, điện trở, dòng điện (đồng hồ điện Ampe), loại: Fluke 376, không bao gồm thiết bị ghi, hiệu: Fluke, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303100: Ampe kìm dùng để đo thông số điện, kích thước 57x180x16mm, nguồn điện một chiều 3V, không bao gồm thiết bị ghi, model: 3288-20, NSX: HIOK. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303100: Ampe kìm Hioki3280-10F, kích thước:175x57x16mm, là máy đo đa năng, dùng để đo cường độ dòng điện, hiệu điện thế, không kèm thiết bị ghi, dùng pin CR2032-3V. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303100: Biến dòng đo lường hạ thế MBH-100-2500/5A, không bao gồm thiết bị đo, thương hiện MASTER, Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303100: Bộ dụng cụ đo đa năng(ko gồm thiết bị ghi)dùng kiểm tra thông số điện của cáp sạc, hiệu Adaptronics, SN G23040570, NSX:Adaptronic Pruftechnik GmbH.NSX 2004.ĐQSD, TX từ mục1 tk107730765702(26/11/2025)/DE/XK
- Mã Hs 90303100: Bộ máy đo dữ liệu điện năng, điện áp 100-240V loại PW3360, NSX HIOKI, năm sản xuất 2017/JP/XK
- Mã Hs 90303100: Bút đo độ dẫn điện CT-3030L, màn hình LCD, phạm vi đo lường 0 đến 1999 uS, độ phân giải 1uS, hiệu chuẩn độ dẫn điện 1413uS, KT:188x38mm, loại đo đa năng không gắn thiết bị ghi. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303100: CMM-2055/Đồng hồ đo đa năng dạng kẹp, dùng để đo điện trở, điện áp, cường độ dòng điện, ..., không bao gồm thiết bị ghi, 4.5V/VN/XK
- Mã Hs 90303100: CMM-2055T/Đồng hồ đo đa năng dạng kẹp, dùng để đo điện trở, điện áp, cường độ dòng điện, ......, không bao gồm thiết bị ghi, 4.5V/VN/XK
- Mã Hs 90303100: D0318/Thiết bị đo lường thời gian, tần số hoạt động của tấm mạch in, hiệu Zhyuan, model GDS-5B, điện áp220Vac10Vac, 50-60Hz, kích thước 270 x 290 x 130mm, năm SX 2020, hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 90303100: DM-930/Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số DM-930, dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, kiểm tra pin và diode, 9V, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303100: DMM-8301/Đồng hồ đo đa năng, dùng để đo điện trở, điện áp, cường độ dòng điện, ..., không bao gồm thiết bị ghi, 3V/VN/XK
- Mã Hs 90303100: DMM-8301S/Đồng hồ đo đa năng, dùng để đo điện trở, điện áp, cường độ dòng điện, ..., không bao gồm thiết bị ghi, 3V/VN/XK
- Mã Hs 90303100: DMM-8308/Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số DMM-8308 dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, điện áp pin, diode. 3v, không bao gồm thiết bị ghi, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303100: DMP-32/Đồng hồ đo đa năng bỏ túi, 3V (dùng để đo điện trở, điện áp, cường độ dòng điện, ..., không bao gồm thiết bị ghi)/VN/XK
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ đa chức năng PM2220, Điện áp ngõ vào: 110V, 220V, 48V. Kích thước: 96x96mm(HxW).Mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ điện đa năng kỹ thuật số GIMAC-1000 EX, M485, 5A, 50Hz, AC/DC100-240V, điện áp 100-240VAC, 100-240VDC, chuẩn kết nối vật lý RS-485, hãng sản xuất LS, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ đo điện năng số Yokogawa WT333E-C1-H, Phạm vi đo: 1, 5 V - 1000 V, (dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, điện dung, tần số, nhiệt độ, độ ẩm), không bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ đo kim vạn năng, nhãn hiệu: KYORITSU, model: 1110, kích thước:140x94x39mm, điện áp AC/DC đến 600V, dòng điện DC đến 300mA, điện trở (không bao gồm thiết bị ghi) -Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ kẹp dòng, model UT216D, dùng để đo điện trở điện áp dòng điện, không bao gồm thiết bị ghi, hoạt động bằng pin kiềm AAA 1.5V, dòng điện 60A/600A, nhà sản xuất Uni-T, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ MFM383A (Đồng hồ đo công suất kỹ thuật số MFM383A), Nguồn cấp: 85-270V AC, Ngõ ra 24VDC, Độ chính xác: cấp 1, hãng Selec, xuất xứ: Ấn Độ. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số để bàn, model:34461A, ĐA 220 VAC, CS tiêu thụ 25 VA, dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở của mạch điện thông thường, không bao gồm thiết bị ghi, HSX: KEYSIGHT, mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 90303100: DT-103/Đồng hồ đo đa năng mini, 1.5V (dùng để đo điện trở, điện áp, cường độ dòng điện, ..., không bao gồm thiết bị ghi)/VN/XK
- Mã Hs 90303100: DT-9180A/Đồng hồ đo đa năng dạng kẹp, 4.5V (dùng để đo điện trở, điện áp, cường độ dòng điện, ..., không bao gồm thiết bị ghi)/VN/XK
- Mã Hs 90303100: DT-9181H/Đồng hồ đo đa năng dạng kẹp, 4.5V (dùng để đo điện trở, điện áp, cường độ dòng điện, ..., không bao gồm thiết bị ghi)/VN/XK
- Mã Hs 90303100: DT-927H/Đồng hồ đo đa năng, 3V (dùng để đo điện trở, điện áp, cường độ dòng điện, ..., không bao gồm thiết bị ghi)/VN/XK
- Mã Hs 90303100: Dụng cụ đo điện áp, điện trở, dòng điện, loại: Fluke 179, không bao gồm thiết bị ghi, hiệu: Fluke, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303100: EX310/Đồng hồ vạn năng dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, điện áp pin, diode, 9v, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303100: EX330/Đồng hồ đo đa năng, không có thiết bị ghi, 3V (dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, ...)/VN/XK
- Mã Hs 90303100: EX520A/Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số klein tools 59458(dt-333h) dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, điện áp pin, diode. 9v, <0.15w, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303100: EX840A/Đồng hồ vạn năng dạng kẹp có tích hợp hồng ngoại, 9V, không bao gồm thiết bị ghi (dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở)/VN/XK
- Mã Hs 90303100: Kẹp cầu LCR chính xác cao, dùng để đo điện cảm, điện dung và điện trở của các linh kiện điện tử. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 90303100: Khung tải giả điện tử DC, dùng để đo lường hoạt động của nguồn điện DC, không gồm thiết bị ghi, model: 3302F, hiệu: PRODIGIT, đ/áp: 220-230V, d/điện: 0.5A, c/suất: 40W, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90303100: M16/Máy kiểm tra điện trở - TK-3205 - pin 9V (đã qua sử dụng)/KR/XK
- Mã Hs 90303100: Máy đo đa năng, model: VC97, hiệu VICTOR, dùng để đo điện áp AC/DC, đo điện dung, đo điện trở, đo dòng AC/DC. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303100: Máy đo điện đa năng, không bao gồm thiết bị ghi (5VA, 0-5000mA), mới 100%, code: MT4Y-DA-41/KR/XK
- Mã Hs 90303100: Máy đo độ dẫn HI8733, dùng để đo độ dẫn điện ở nhiều thang đo cho phép đo nhiều mẫu. Hàng mới 100%/RO/XK
- Mã Hs 90303100: Máy đo tính điện, mã hàng ESDSURPA, điện áp 8A, CS24W, nhãn hiệu Laica, dùng để đo đại lượng điện của thiết bị điện tử, không kèm thiết bị ghi. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303100: Máy đo vạn năng cầm tay hiệu Fluke model 12B+, năm sx:2025, loại hiển thị số, dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, tần số và kiểm tra diode, chưa gồm thiết bị ghi, điện áp 1000V, dòng điện 10A/CN/XK
- Mã Hs 90303100: Máy hiện sóng cầm tay đa năng FNIRSI-DSO-CT3 (không bao gồm thiết bị ghi). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303100: Máy kiểm tra an toàn điện (đo điện áp chịu đựng AC, DC, điện trở cách điện, không gồm thiết bị ghi, nguồn 100-230V), hiệu GW INSTEK, model GPT-9803, bộ gồm máy và dây dẫn. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90303100: MF-133/Đồng hồ vạn năng analog (Analog Multimeter), hiển thị kim, dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, điện áp pin, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303100: Mũi kim đồng hồ đo điện M3x30mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303100: Tải điện tử một chiều. Model: 63218E-150-1800, công suất 18000W, điện áp 150V, dòng điện 1800A, không kèm thiết bị ghi, dùng để kiểm tra nguồn điện, sạc, pin..., hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90303100: TB đo đa năng (đo các chỉ số của dòng điện), Model: 34461A, S/N: MY53200726, MY53218729, Hsx: Keysight Technologies, NSX: 2013, 1KV, 10A, 6.5Digit; Digital multimeter, M2 TKN 104697121543/E13, cũ/MY/XK
- Mã Hs 90303100: TBMR-110M-26/ Máy đo đa năng không bao gồm thiết bị ghi (phân tích các tín hiệu nhiễu điện từ, phân tích quang phổ, máy hiện sóng) (S/N:TBMR-110M202410021)/VN/XK
- Mã Hs 90303100: Thiết bị đo điện đa năng, nhãn hiệu: GW INSTEK, Model: LCR-8201, điện áp AC250V/50-60Hz, cs 65W, dùng để đo điện trở, hiệu điện thế, dòng điện, sử dụng trong sản xuất, sx 2025 mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90303100: Thiết bị kiểm tra điện áp AC 3000V/3600V, để đo lường, phát hiện, xác định mức độ điện áp trong hệ thống mạch điện của máy biến áp, điện áp 3600V, dòng điện 9mA, không có thiết bị ghi. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303100: UT103/Đồng hồ vạn năng MM325 (kiểm tra điện áp, dòng điện, điện trở), pin: 1.5V AAA, không kèm thiết bị ghi, hàng mới 100%. P/N: 180100191727X/VN/XK
- Mã Hs 90303100: UT134/Đồng hồ đo điện vạn năng Extech EX355 (đo dòng điện, điện áp, điện trở, điện dung), pin: 1.5V, hàng mới 100%. P/N: 180100191730X/VN/XK
- Mã Hs 90303100: UT135/Đồng hồ vạn năng CM300(UT133B) kiểm tra điện áp, dòng điện, điện trở, điện áp: 1.5V/AAA, không bao gồm thiết bị ghi, Hàng mới 100%.P/N: 180100191746X/VN/XK
- Mã Hs 90303100: Z0000002-169422/Ampe kìm Hioki 3288-20, là máy đo đa năng dùng để đo cường độ dòng điện, điện áp, điện trở, không bao gồm thiết bị ghi, dùng Pin 3V, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303200: 712040030022/Đồng hồ vạn năng . Model Fluke 115C, thương hiệu FLUKE, kích thước 240mm*190mm*360mm, xuất tl từ m43/tk 103260261310, hàng đã qua sd, 712040030022/CN/XK
- Mã Hs 90303200: DL8490 Đồng hồ vạn năng có còi 3-1/2 600V.Nguồn: 1 pin 9 V (6F22). Đã gồm thiết bị ghi, Dùng kiểm tra mạch điện. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303200: Đồng đồ điện đa chức năng, giao diện tiêu chuẩn 2 dây kết nối giao thức RS485, tiêu chuẩn Modbus RTU, dùng đo thông số điện năng, điện áp 380v, gồm thiết bị ghi, model PM4100, hiệu:schneider, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303200: Đồng hồ ampe kìm HIOKI AC 3280-10F thiết bị đo dòng điện có thiết bị ghi, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303200: Đồng hồ đa chức năng AMC72L-E4/HKC, hãng Acrel, điện áp 100-400VAC, dòng điện 5A, dùng để đo các thông số điện V, A, W trong nhà xưởng, thiết bị công nghiệp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303200: Đồng hồ đa năng METSEPM2120, điện áp 44-277V, bao gồm thiết bị ghi, dải dòng điện 1A/5A, kích thước 96x76x96mm, hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90303200: Đồng hồ điện đa năng kỹ thuật số GIMAC-1000 EX, M485, 5A, 50Hz, AC/DC100~240V hãng LS dùng để đo điện/KR/XK
- Mã Hs 90303200: Đồng hồ vạn năng FLUKE 115C (có thiết bị ghi) dùng để đo điện áp, DCV: 0.1 mV đến 1000 V/ 0.05 %, AC V: 0.1 mV đến 1000 V/ 0.7 %, Nsx: Fluke. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303200: Dụng cụ đo điện áp, điện trở, dòng điện FLUKE 177 (đã bao gồm thiết bị ghi)/US/XK
- Mã Hs 90303200: Máy đo công suất dòng điện cao tần số 13.56MHz từ máy phát điện cao tần(điện áp 220V, công suất tiêu thụ tối đa 24W, có màn hình hiện thị), AW-8000II. S/N:10153900179. Đã sd, mục 1 TK 100400975400/JP/XK
- Mã Hs 90303200: Máy đo điện đa năng, có gồm thiết bị ghi (giới hạn đo: DC-400m/4/40/400/600V; AC-400m/4/40/400/600V; 400/4k/40k/400k/4M/40Megohm..., nhãn hiệu: ESCO) EA708D-14A/JP/XK
- Mã Hs 90303200: Máy đo độ dẫn điện trực tuyến Model: EC431, bao gồm thiết bị ghi, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90303200: Máy ghi công suất 3 Pha PW3360-20, điện áp nguồn 100-240VAC, dùng để đo và kiểm tra điện áp, dòng điện, công suất, ... đã bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303200: Thiết bị đo dòng điện đa năng có hiển thị thông số điện, Maker: KEYSIGHT, Model: 3458A, SN: MY45048586, NSX: 2012, hàng đã qua sử dụng/MY/XK
- Mã Hs 90303200: Thiết bị dùng để đo và hiển thị điện áp dòng điện/PANEL METER LM3-4AA-N-A. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90303310: (3300300000771000), Bút đo đồng hồ vạn năng chiều dài kim 22mm, tổng chiều dài 132mm, chất liệu PVC.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: ./Máy kiểm tra tính năng dòng điện của bảng mạch in Model: AMS666ND01 MAIN, nhà sản xuất NEXT, sản xuất năm 2025, (AMS666ND01 MAIN TEST)(TKN:107815064230/ E13, mục 1)/KR/XK
- Mã Hs 90303310: ./Máy phân tích kiểm tra mạch dữ liệu, để k/tra dòng điện, điện trở của bảng mạch(k gồm th/bị ghi), model:i3070 S5 Testhead, 8000W-380V, giá thuê:785.000.000VND, đơn giá máy 3, 750, 000, 000VND/MY/XK
- Mã Hs 90303310: Ampe kìm đo điện áp, điện trở dòng điện Fluke 376FC, Dụng cụ dùng để đo dòng điện, phục vụ trong nhà xưởng công ty, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90303310: Ampe kìm Hioki 3280-10F (dùng pin Lithium CR2032, để đo điện áp, điện trở), hsx:HIOKI. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303310: Ampe kìm KYORITSU 2117R, dòng điện AC 60/600/1000A, Dải đo điện áp 60/600V, kt 204x81x36mm, dùng để đo dòng điện (ĐQSD dòng 1 của TKN 106334267800)/TH/XK
- Mã Hs 90303310: BAROMETER/Thiết bị đo dòng điện của tấm mạch in, model DO 9847, maker DELTA, mục 1 tk số 101655329640, hàng qua sd, năm sx 2017/KR/XK
- Mã Hs 90303310: BOT-VJ-0038BG4-CG4/Đồ gá ktra thông điện trên bảng mạch điện tử model BOT-VJ-0038BG4-CG4 (FIXTURE;BRH SP5-16+1 CAT2B (106-K033324)-REV-01 (Y11-022-A0)_2+4W) gồm phần BOT và 200 kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: BOT-VJ-0076AG4-0077AG4-0077AG4/2/Đồ gá ktra thông điện trên bảng mạch điện tử model BOT-VJ-0076AG4-0077AG4-0077AG4/2 (FIXTURE;CARMEL4 (A03-B36-A0)_2+4W) gồm phần BOT và 20 kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: BOT-VJ-0181G2/Đồ gá kiểm tra thông điện trên bảng mạch điện tử model BOT-VJ-0181G2 (FIXTURE;C2 7916 PINS DC (A09-A48-A0), một bộ gồm phần BOT và 3 kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: BÚT DÒ ĐIỆN ÂM TƯỜNG AC 1000 V 38110 TOLSEN, HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Bút thử điện DHCETPDE28 , mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Bút thử điện Stanley 66-119, dùng để kiểm tra điện áp, dòng điện, hoặc công suất, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Cảm biến dòng điện chủ động (dùng cho hệ thống vô tuyến điện của tàu biển) Nsx: ELL-Danev.Mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 90303310: D0042/Thiết bị kiểm tra tính năng sản phẩm PCBA-điện áp, dòng điện, điện trở hoặc công suất, model BRA15N1, điện áp 230Vac, kích thước 300x200x250mm, năm sản xuất 2022, hàng đã qua sử dụng./CN/XK
- Mã Hs 90303310: D0049/Thiết bị kiểm tra tính năng sản phẩm-điện áp, dòng điện, điện trở hoặc công suất, model BRA15N1, điện áp 230Vac, kích thước 300x200x250mm, năm sản xuất 2022, hàng đã qua sử dụng./CN/XK
- Mã Hs 90303310: D0302/Thiết bị kiểm tra tính năng sản phẩm-điện áp, dòng điện, điện trở hoặc công suất, điện áp, model BRA4031, kích thước 310 x 260 x 110mm, năm sản xuất 2020, hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 90303310: D0306/Thiết bị kiểm tra tính năng sản phẩm-điện áp, dòng điện, điện trở hoặc công suất, điện áp, model BRA303A, kích thước 310 x 260 x 110mm, năm SX 2020, đã qua SD./CN/XK
- Mã Hs 90303310: D0562/Thiết bị kiểm tra tính năng sản phẩm PCBA-điện áp, dòng điện, điện trở hoặc công suất, điện áp 220VAC, kích thước 90*90*170 mm.Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Đầu đo độ dẫn HI76302W, công dụng: đo độ dẫn điện, hàng mới 100%/RO/XK
- Mã Hs 90303310: Đầu đo dòng điện, điện áp FLUKE TL175. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90303310: Đầu dò mảnh đầu nhọn LH061C070401N, chất liệu hợp kim, dùng để kiểm tra và đo lường trong thiết bị điện tử, phù hợp cho máy kiểm tra PCB và thiết bị đo điện tử, bằng thép. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Đầu dò tròn mảnh LH061C050401N, dùng để kiểm tra và đo lường trong thiết bị điện tử, bằng thép. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Dây đo dồng hồ VOM, dùng để tiếp xúc với mạch điện, linh kiện để đo điện áp, dòng điện, Dùng nội bộ công ty, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90303310: Dây kiểm tra điện trở. Mã hàng: L2107. Hãng sản xuất: Hioki. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303310: Đồ gá kiểm tra đường mạch cho bảng mạch điện tử (1 bộ gồm mặt trên và mặt dưới) 7M0410-994111, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: Đồng hồ đo áp suất khí nén - PRESSURE GAUGE Y160MM, dùng trong công nghiệp, kiểu kết nối chân đứng, k/t ren 1/2 inch PT, hiệu WEIKA. (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 90303310: Đồng hồ đo điện áp MT4W-DV-40, không bao gồm thiết bị ghi, điện áp nguồn 100-240V. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90303310: Đồng hồ đo dòng điện 50A, không bao gồm thiết bị ghi, kích thước 72x72x58, tần số 50/60 Hz, chất liệu bằng nhựa ABS với mặt kính chắn chịu va đập nhẹ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Đồng hồ hiển thị điện áp WA8414-01, Nhãn hiệu: FUJI electric, dùng để đo điện áp, dòng điện, k gắn thiết bị ghi, dùng cho thiết bị trong nhà máy. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90303310: Dụng cụ đo điện áp, điện trở, dòng điện Fluke 88V, hiệu Fluke. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90303310: Dụng cụ đo dòng điện, điện áp, điện trở AM-126, kích thước: 147x71x45mm, màn hình 6000 count, vỏ bảo vệ bằng nhựa, điện áp 60mV - 600V. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Dụng cụ thử điện kiểm tra mạch điện, 90-300V, hiệu Hyper Tough, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: INSULATION TESTER - Thiết bị đo điện trở kháng sử dụng trên tàu biển, Pn: 0432954R, Type: CFL35G, Maker: Megger. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90303310: Khuôn dùng để kiểm tra sự ăn điện cho bản mạch điện tử (Khuôn thông điện: Jig 3011-5025M00 ETest Jig Auto) (PO:VG140-26010001), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: Khuôn thông điện GATS 2W Model: 5151-1047 (3x1pcs) (kiểm tra tính năng điện của bản mạch điện tử), không bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: Kìm ampe kỹ thuật số VICTOR 606C, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Kìm điện đa năng 9 trong 1 màu xám đen/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Kìm đo điện trở đất Kyoritsu Model 4202, kích thước 246mm x 120mm x 54mm, Dải đo dòng điện: 100/1000mA/10A/30A, chức năng Đo dòng AC, Đo điện trở, NSX Kyoritsu, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303310: Kim kiểm tra mạch điện GKS 100 306 150 A2000, chất liệu, không bao gồm thiết bị ghi, dùng để kiểm tra dòng điện cho bản mạch điện tử đã lắp ráp (1HỘP=100 PCE).Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Kim test (kiểm tra) mạch J4-R0.15x30 (chất liệu hợp kim thép, kích thước 0.15x30mm), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Kim test mạch PA100-H3, vật liệu: kim loại, 100pce/túi, dài: 33.3 mm, dòng tải 1A, hiệu: OEM, để xác định và kiểm tra bản mạch, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Mạch dữ liệu điện trở và chương trình, sử dùng để đo dòng điện trở. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: Máy đo điện trở bề mặt, model: FI 500A, hãng Frege, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Máy đo độ dẫn điện công nghiệp, model:SUNTEXEC430, hãng SUNTEX, 100-200 VAC 5W, chức năng đo độ dẫn điện và điện trở, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Máy kiểm tra bảng mạch PCBA, không có thiết bị ghi, dùng để kiểm tra điện áp, dòng điện, điện trở Model: Outlander FT Fixture, công suất 500W, điện áp 220V, sản xuất năm 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: Máy test điện IV Model RiG-CS01 Kích thước 1200mm*760mm*770mm sản xuất năm 2019, điện áp 220V xuất bán thanh lý mục 1 thuộc TKN số 103761761020/CN/XK
- Mã Hs 90303310: MOPS0003/Thiết bịđocôngsuấtquanghọc(gồmcảm biến, bộcấpnguồn, đầuchuyểnđổikếtnối, trụ lắpđứng, tấmlắp đế)Thermal Laser Power Sensor;OPHIR PHOTONICS;model:FL250A-BB-35, s/n:900628;24W/IL/XK
- Mã Hs 90303310: Spare part/Thiết bị kiểm tra dòng điện ở trạng thái không sạc, Sleep Current FunctionTester[2CH], model ITM-SPCT-02, serial SPCT-02001, 220VAC, 1A, 50/60HZ, NSX: ITMK, Mục 4, TK:106393529060.ĐQSD/KR/XK
- Mã Hs 90303310: Tải điện tử DC UNI-T UTL8212+ 200W, hai kênh, 150V 20A, dùng để đo điện áp cho linh kiện điện tử là"tấm mạch in/mạch in đã lắp ráp", không gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303310: TB-403/Thiết bị kiểm tra điện áp bảng mạch, model: 95S, hàng mới 100%. TX theo dòng hàng 1 TK 107848485030/JP/XK
- Mã Hs 90303310: Thiết bị đo điện đa năng, không có thiết bị ghi, model 3280-10F, hiệu Hioki, cường độ dòng điện tối đa 4200A, điện áp từ 420V đến 600V, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303310: Thiết bị kiểm tra thông số điện, nhãn hiệu: Nokia, TS057958, S/N: T383846, version 300, 230V, 50Hz, 16A, hàngđqsd, sxn 2024, thanh lý theo tk 106635023460, mục 1/FI/XK
- Mã Hs 90303310: TOP-VJ-0038BG4/Đồ gá kiểm tra thông điện trên bảng mạch điện tử model TOP-VJ-0038CG4 (FIXTURE;BRH SP5-16+1 CAT2B (106-K033324)-REV-01 (Y11-022-A0)_4W_JIG2) gồm phần TOP và 120 kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: TOP-VJ-0038CG4/Đồ gá kiểm tra thông điện trên bảng mạch điện tử model TOP-VJ-0038CG4 (FIXTURE;BRH SP5-16+1 CAT2B (106-K033324)-REV-01 (Y11-022-A0)_4W_JIG2) gồm phần TOP và 120 kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: TOP-VJ-0077AG4-VJ-0077AG4/2/Đồ gá kiểm tra thông điện trên bảng mạch điện tử model TOP-VJ-0077AG4-VJ-0077AG4/2 (FIXTURE;CARMEL4 (A03-B36-A0)_2+4W), một bộ gồm phần TOP và 20 kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: TOP-VJ-0181G2/Đồ gá kiểm tra thông điện trên bảng mạch điện tử model TOP-VJ-0181G2 (FIXTURE;C2 7916 PINS DC (A09-A48-A0)một bộ gồm phần TOP, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: VJ-0180G2/Đồ gá kiểm tra thông điện trên bảng mạch điện tử model VJ-0180G2 (FIXTURE;C2 7916 PINS DC (A09-A48-A0)_2W+IPD), một bộ gồm phần TOP, BOT và 60 kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: VJ-0182G2/Đồ gá kiểm tra thông điện trên bảng mạch điện tử model VJ-0182G2 (FIXTURE;TC_SECA_AUTO_T3 (SV90-58939-U1) (A11-A44-A0)_2W), một bộ gồm phần TOP, BOT và 45 kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: VJ-0188G2/Khuôn kiểm tra thông điện trên bảng mạch điện tử (đồ gá kiểm) model VJ-0188G2 (Fixture GATS-7755-2w cho model 0904-5020 NIDEC), một bộ gồm phần TOP, BOT và 10 kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: VJ-0190G2/Khuôn kiểm tra thông điện trên bảng mạch điện tử (đồ gá kiểm) model VJ-0190G2 (Fixture GATS-7755-2W cho model 6724-0032 NIDEC), một bộ gồm phần TOP, BOT và 10 kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: VJ-0191G4/Khuôn kiểm tra thông điện trên bảng mạch điện tử (đồ gá kiểm) Model: 2274-FC4U-01-R (VJ-0191G4), một bộ gồm phần TOP và 20 kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: VJ-0192G4/Đồ gá kiểm tra thông điện trên bảng mạch điện tử model VJ-0192G4 (FIXTURE;VULCANO_BL22_EDP_TV (106-K033741) (A09-A23-A0)_JIG 2), một bộ gồm phần TOP, BOT và 13 kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: VJ-0193G4/Đồ gá kiểm tra thông điện trên bảng mạch điện tử model VJ-0193G4 (FIXTURE;MOBULA_ITV (106-K033693) (A07-B36-A0)_2W+4W), một bộ gồm phần TOP, BOT và 210 kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303310: YP25005298-10/Thiết bị kiểm tra thông số điện áp cao, model JVA-13, kích thước 130*130*150mm, qua sử dụng. tk:107824884530, dòng 14/CN/XK
- Mã Hs 90303310: Z0000001-535126 Ampe kìm Hioki 3288 ACDC, dùng để đo cường độ dòng điện, điện áp, điện trở, không bao gồm thiết bị ghi, dùng pin AAA 1.5V. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303320: Dây tiếp đất chống tĩnh điện, 4 cái/bộ, vỏ bằng nhựa, lõi bằng đồng, đường kính lõi (1.83)mm, điện áp <1000V. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303320: EQ2005161/Dụng cụ đo điện trở kỹ thuật số CD770, Tờ khai nhập: 103327222503/ G12, dòng số43, Cũ/JP/XK
- Mã Hs 90303320: Hộp tĩnh điện;ZYX-209-II; DC6V. Kết nối dây đeo cổ tay chống tĩnh điện đê giam tinh điên cho san phâm; hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303320: Máy đo điện áp tĩnh điện - Desco 19442, dùng để Kiểm tra mức độ tĩnh điện trên bề mặt làm việc, linh kiện, bảng mạch, dùng trong nhà xưởng sản xuất, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90303320: Máy đo tĩnh điện cầm tayHakko0498, hãng: Hakko, công suất 5W Điện áp 5V, không bao gồm thiết bị ghi, dùng để đo độ tĩnh điện trong nhà xưởng.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303320: Máy đo trở kháng có kiểm soát (4 CH Controlled Impedance Test System), model: CITS880s, Seri: 18537, điện áp: 90-250V, 50-60Hz, nxs: Polar Instruments Ltd, năm sản xuất: 2023./GB/XK
- Mã Hs 90303320: Máy kiểm tra điện trở vòng chống tĩnh điện ESD, model SL-031, điện áp 220V, công suất 5W, loại không có thiết bị ghi, Nhãn hiệu: DR.SCHNEIDER PC, Năm sx: 2025. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303320: SC14100002-GHCS1/GHCS1: Cảm biến từ trường Hall (Phí G/C: 0.4900$/PCS), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303320: SC14100005-GHCS1/GHCS1: Thanh cái Busbar module dùng cho xe điện, giúp cải thiện khả năng kiểm soát EMI/EMC, tối đa hóa hiệu suất năng lượng, phí GC: $0.8572/PCE, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303320: Thiết bị báo tĩnh điện 518-2, dùng để phát hiện tĩnh điện trên linh kiện- thiết bị điện tử trong sản xuất, điện áp: 6-12V/200-300mA. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303320: Thiết bị đo tĩnh điện trong nhà xưởng sản xuất model: DWS4A-Z, công suất: 2W, điện áp:7.5~12Vdc, nsx: shenzhen yessys technology co., ltd.nsx:2025, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303320: Thiết bị giám sát điện áp tĩnh điện bề mặt, hiệu YESSYS, Type: SVM-01, điện áp 12Vdc/2W, dùng để đo và giám sát điện áp tĩnh điện theo thời gian thực trong sản xuất, nsx:2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303320: Thiết bị tĩnh điện nối đất (64x39x38mm, chiều dài dây 2m, nhãn hiệu: HOZAN) F-126/CN/XK
- Mã Hs 90303320: VBMB00000343 DÂY XÍCH TIẾP ĐẤT CHỐNG TĨNH ĐIỆN 40CM, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303320: Vòng đeo tĩnh điện, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303330: Ampe kế 85Li-150A, dùng trong nhà xưởng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303330: Ampe kìm hạ thế DC/AC KYORITSU-2056R, dãi đo điện áp DC: 40/400/1000V, dãi đo điện áp AC: 40/400/750V, sử dụng để đo đạc các chỉ số điện, mới 100%, xuất xứ: Thái Lan/TH/XK
- Mã Hs 90303330: Thiết bị đo (Ampe kìm) 3280-10F/VN/XK
- Mã Hs 90303340: Ampe kìm đo điện trở đất FR2000A+, dùng để đo điện trở của hệ thống nối đất (tiếp địa), dùng pin 6V DC, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303340: Bộ phát điện trở dùng để xác định khả năng dẫn điện của chất lỏng dẫn điện, chuyển thông tin này thành tín hiệu tiêu chuẩn để điều khiển/ giám sát chất lượng nước, điện áp 220V, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90303340: Bút đo điện trở bề mặt, kt: dài 140mm, đường kính 21mm, hoạt động bằng điện áp 9V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303340: Bút thử điện 150mm Stanley 66-119-S. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303340: Đầu đo điện áp, điện trở Fluke TL-75, dùng phổ biến trong công nghiệp, dễ thao tác, giúp đo lường chính xác trong không gian hẹp./US/XK
- Mã Hs 90303340: Đồng hồ đa năng 1.5V/10A SATA 03005 kích thước 150mm x 78mm x 38mm dùng để điện áp AC/DC, Đo điện dung, Đo điện trở, Đo dòng AC/DC. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303340: Đồng hồ đo điện trở cách điện hãng Kyoritsu, model 3007A, Nguồn: R6P (AA) (1.5V) x 8, Dải đo điện áp: 250V/500V/1000V, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 90303340: Máy đo điện trở kíp điện, không bao gồm thiết bị ghi, mã sản phẩm: RK-15A, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303340: Máy đo LCR, model: LCR-6300, nhãn hiệu GWINSTEK, điện áp 240V/15W. Dùng để đo điện trở, điện dung và độ tự cảm, không bao gồm thiết bị ghi. NSX: GOOD WILL INSTRUMENT (SUZHOU) Co Ltd. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303340: Máy kiểm tra điện trở suất và mô hình vật liệu silicon cầm tay, SSRPT, nguồn điện pin 9V di động, nsx: Hangzhou Jinsun Electronic Technology Co., LTD, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303340: Thiết bị đo điện trở trong của pin, model: TK3563, không có chức năng ghi hình, công suất 100W, điện áp 220V. NSX Changzhou Testkey Electronics Co., Ltd, năm sx: 2025. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: ./Máy báo động chống tĩnh điện dây đeo cổ tay dùng để báo động người dùng có đeo vòng đeo tay chống tĩnh điện hay không, COTTDEN ZYX-209-II, điện áp 9V, (xuất TL từ TK số: 106926773000, dòng 20)/CN/XK
- Mã Hs 90303390: ./Máy đo công suất model PM9901, phạm vi điện áp đo: 3-600V, 5mA-20A, không có thiết bị ghi, (xuất thanh lý từ TK số: 107183683130/E13, dòng hàng số 3)/CN/XK
- Mã Hs 90303390: ./Máy đo điện trở đất YangZi YD2654 30A, 220V, dùng để kiểm tra điện trở tiếp địa của sản phẩm, (xuất thanh lý từ TK số: 107183683130/E13, dòng hàng số 4)/CN/XK
- Mã Hs 90303390: ./Máy kiểm tra vòng đeo tay chống tĩnh điện dùng để kiểm tra xem có dòng điện truyền qua vòng hay không QUICK 498, điện áp 9V, (xuất thanh lý từ TK số: 106926773000/E13, dòng hàng số 19)/CN/XK
- Mã Hs 90303390: ./Thiết bị kiểm tra chịu tải 6 kênh, model X2-0820-019/20, 4-8ohm/250-500W, dùng để kiểm tra chỉ số chịu tải của loa (Xuất bán thanh lý 2 chiếc mục 3 TK 105068611651/E13)/CN/XK
- Mã Hs 90303390: -/Máy đo điện cảm nhãn hiệu Voltech, model: DC1000A. Điện áp: 220-240V, Công suất: 45-65HZ (1 set = 1 máy) dùng để đo độ tự cảm của cuộn cảm.Hàngđqsd txmuc 02 TK 103046894164/E13 NGAY 13/12/2019/GB/XK
- Mã Hs 90303390: 0/Cảm biến dòng(Serial:SH023-CU-N2) phụ kiện của Dây chuyền mạ đồng điện phân s/d để mạ sản phẩm mạch in dạng cuộn. Model: CPSI2305-D-VN. TX mục 01 TK:106336022920/E13/KR/XK
- Mã Hs 90303390: 2225-20J/Thiết bị kiểm tra điện áp không tiếp xúc có hồng ngoại, 3V (không bao gồm thiết bị ghi)/VN/XK
- Mã Hs 90303390: 254043686/Đồng hồ đo điện, không bao gồm thiết bị ghi, nhãn hiệu: XT211 Fluvius, NSX: SAGEMCOM HAIPHONG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: 254043694/Đồng hồ đo điện, không bao gồm thiết bị ghi, nhãn hiệu: XS212 Fluvius, NSX: SAGEMCOM HAIPHONG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: 3200-20/Bút kiểm tra điện áp không tiếp xúc, không bao gồm thiết bị ghi, 3V/VN/XK
- Mã Hs 90303390: 3203-20/Bút kiểm tra điện áp không tiếp xúc, không bao gồm thiết bị ghi, 3V/VN/XK
- Mã Hs 90303390: 3208-20/Bút kiểm tra điện áp không tiếp xúc, không bao gồm thiết bị ghi, 3V/VN/XK
- Mã Hs 90303390: 3211-20/Bộ thiết bị kiểm tra bao gồm 1 bút kiểm tra điện áp không tiếp xúc, 3V và 1 thiết bị kiểm tra ổ cắm/VN/XK
- Mã Hs 90303390: 59139/Bút đo điện áp không tiếp xúc 3V, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: 59523/Bút đo điện áp không tiếp xúc, 3V, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: 710090019992/Thiết bị kiểm tra chức năng của hộp sạc tai nghe, 220V/0.5A, 100W, model MARS-B-Y20, hiệu iN-Cube, xuất thanh lý từ m15/TK:104733394841, năm sx: 2021, hàng đã qua sd, 710090019992/CN/XK
- Mã Hs 90303390: 723100002653/Thiết bị kiểm tra đại lượng điện của sản phẩm, model: BC9CRHFCT04C, hiệu: PRMeasurement, 220V/ 300W, xuất thanh lý từ mục 6/TK:105486875430, hàng đã qua sd, 723100002653/CN/XK
- Mã Hs 90303390: 912040020034/Thiết bị đo điện trở, điện áp:100-240V, công suất:300W, model:E4982A, hiệu:Keysight, xuất thanh lý từ m9 TK:105321007740, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 912040020034/CN/XK
- Mã Hs 90303390: 9-GC-PJ109467/Thiết bị kiểm tra điện của sp, model: MU960, đ/áp 12V, cs 12W, không thiết bị ghi, sx:2025, NSX:SHENZHEN DOTHINKEY TECHNOLOGY CO., LTD.mới 100%(1SET=3PCE)(từ 107695743301 dòng 14)/CN/XK
- Mã Hs 90303390: A1550004211/Đồng hồ đo điện áp DC MT4N-DA-E0^12-24VDC/AC-1^(RV_03) dùng để đo và hiển thị điện áp và dòng điện của màn hình LCD.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: A1550004212/Đồng hồ đo điện áp DC MT4N-DA-E3^12-24VDC/AC-1^(RV_03) dùng để đo và hiển thị điện áp và dòng điện của màn hình LCD.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: A1550004225/Đồng hồ đo điện áp AC MT4N-AV-EN^12-24VDC/AC-1^(RV_03) dùng để đo và hiển thị điện áp và dòng điện của màn hình LCD.MT4N-AV-EN^12-24VDC/AC-1^(RV_03).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: A1550004228/Đồng hồ đo điện áp AC MT4N-AA-EN^12-24VDC/AC-1^(RV_03) dùng để đo và hiển thị điện áp và dòng điện của màn hình LCD.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: A1550004239/Đồng hồ đo điện áp DC MT4N-AA-40^100-240VAC-1^(RV_03) dùng để đo và hiển thị điện áp và dòng điện của màn hình LCD.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: A1550004249/Đồng hồ đo điện áp DC MT4N-DV-E4^12-24VDC/AC-1^(RV_04) dùng để đo và hiển thị điện áp và dòng điện của màn hình LCD.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: A1550004416/Đồng hồ đo điện áp DC MT4Y-DV-44^RY/RS485 1(MHT1)^(RV_03) dùng để đo và hiển thị điện áp và dòng điện của màn hình LCD.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: A1550004417/Đồng hồ đo điện áp DC MT4Y-DA-44^RY/RS485 1(MHT1)^(RV_03) dùng để đo và hiển thị điện áp và dòng điện của màn hình LCD.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: AC-008S/Bộ khuếch đại tín hiệu dòng điện/VN/XK
- Mã Hs 90303390: AC-6H/01/Bút kiểm tra điện áp xoay chiều không tiếp xúc 3V, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: AC-6H/Bút kiểm tra điện áp xoay chiều không tiếp xúc 3V, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: AC-7H/Bút kiểm tra điện áp xoay chiều không tiếp xúc 3V, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: Ampe kế AC-KAR-A80H [Hi AC 800/5A]. Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 90303390: Ampe kế, model 5IT666-A30000-5, chất liệu nhựa ABS, KT: (8, 5x8, 5x1)cm, điện áp:75A/5A, không bao gồm thiết bị ghi, dùng để đo cường độ dòng điện cho tủ sấy công nghiệp, nhãn hiệu: Chint. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Ampe kìm 3280-10F, chất liệu bằng thép, tay cầm bọc nhựa, dùng để đo dòng điện 0-1000A, không bao gồm thiết bị ghi, hoạt động bằng pin, hàng mới 100%%/JP/XK
- Mã Hs 90303390: Ampe kìm CM4373-50 Hioki; chất liệu:Nhựa ABS;dùng để đo điện trở, điện dung, tần số, nhiệt độ, kiểm tra thông mạch;Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303390: Ampe kìm đo dòng điện CT6500, dải đo: 0-500(A), không bao gồm thiết bị ghi. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303390: Ampe kìm dùng để đo dòng điện, điện áp, điện trở (không ghi dữ liệu), hiệu KYORITSU, model 2127R. Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 90303390: Ampe kìm Kyoritsu mã hàng 2200, điện áp 600V, dùng để đo dòng điện xoay chiều, dải đo rộng 1000A, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 90303390: ATRFG-073/AF-P138800V000L_543-0159-00_Cảm biến dòng điện, dùng để đo lường và giám sát dòng điện của máy nén khí trong hệ thống HVAC, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: Bộ nguồn của máy đo SC5511A model LN109 do hãng SIGNALCORE sản xuất. Hàng đã qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 90303390: Bộ thiết bị kiểm tra và dò dây cáp mạng, hiệu: NOYAFA, model: NF- 806R, dùng pin DC9.0V. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: BT1000-V01/Thiết bị kiểm tra dòng điện đầu ra. Dùng để kiểm tra thông số điện áp đầu ra của ắc quy, máy phát điện xoay chiều, không gồm thiết bị ghi, điện áp: 6/12/24V, hàng mới 100%(GMF27E1F810)/VN/XK
- Mã Hs 90303390: BT104-V01/Thiết bị kiểm tra dòng điện đầu ra. Dùng để kiểm tra thông số điện áp đầu ra của ắc quy, máy phát điện xoay chiều, .., không gồm thiết bị ghi, điện áp: 6/12V, hàng mới 100% (GMF27B5C610)/VN/XK
- Mã Hs 90303390: Bút điện cao áp Model: SEW 230 HD, dùng pin 1.5V, để kiểm tra sự hiện diện điện áp trong khoảng 6kV ~ 36.5kV, không bao gồm thiết bị ghi. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Bút điện, không bao gồm thiết bị ghi, dùng kiểm tra và thử điện củ dải điện áp đo: AC: khoảng 12V - 250V. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Bút đo điện năng (Bút thử điện), không bao gồm thiết bị ghi, phục vụ trong nhà xưởng sản xuất/ ELECTRIC TESTER (Hioki), MODEL: 3481-20. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303390: Bút hiển thị kĩ thuật số 62601, không gồm thiết bị ghi, hiệu SATA, dùng để kiểm tra điện áp, nguồn điện 12-220V, dùng trong nhà xưởng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Bút thử điện, hãng: SATA, model:62501, k/t: dài145mm, dải đ.áp kiểm tra:100-500V, tay cầm bọc nhựa, đầu bút bằng nhôm HK, ko bao gồm thiết bị ghi, dùng kiểm tra dòng điện trong NX, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Cảm biến điện từ, D-M9NVL/JP/XK
- Mã Hs 90303390: Cảm biến đo công suất của tín hiệu RF, hiệu: Keysight, model: U2004A, điện áp: 110/240V, 3.0W. Năm sx: 2021. Hàng đã qua sử dụng/MY/XK
- Mã Hs 90303390: Cảm biến dòng điện kiểu xuyên tâm model CS-AO, đ, áp DC 5V, Analog 04V, dùng đo dòng điện trong hệ thống điện, thiết bị công nghiệp, NSX NZHIYUAN, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Cảm biến quang điện PF-B300, không bao gồm thiết bị ghi, điện áp 220V, Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 90303390: Cảm biến tĩnh điện loại cầm tay, hoạt động bằng pin AA (không gồm thiết bị ghi), MODEL SK-H050, hãng Keyence, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303390: Cảm biến từ dùng cho Xy lanh khí nén, model: D-T991, hiệu: DIAN LI TONG, kt: 15*5*3MM, vật liệu: nhựa, điện áp 24V, dùng để xác định vị trí gốc hoặc giới hạn hành trình trong TB tự động/CN/XK
- Mã Hs 90303390: CB002/Cảm biến dòng điện/Current transducer- Hãng/ Maker: Seneca (Italy)- Mã hàng/ Model: T201DCH600-OPEN - Phần cứng cho máy, mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 90303390: Đầu dò thụ động N2894A, dùng để đo lường điện áp với độ chính xác cao, điện áp 400V, hãng sx Keysight, không có thiết bị ghi, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90303390: Đầu dò vi sai điện áp cao, dùng để đo lường tín hiệu điện, điện áp 640V, dải tần: 100Mhz, chiều dài cáp: 1.8m, không bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Đầu kim đo điện trở, mã GKS 050291050A1000 (bộ phận của máy kiểm tra điện trở sản phẩm, mới 100%)/DE/XK
- Mã Hs 90303390: Dây cảm biến dùng để phát hiện tia lazer, nhãn hiệu: Voltage, model:AC Fluke 1AC-A1-II, kích thước: 180*25mm, phạm vi phát hiện: ~90 V đến 1000 V AC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Dây đo đồng hồ 20A-1000v, dùng trong nhà xưởng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: DIGITAL MULTIMETER/Thiết bị đo tần số để kiểm tra sóng của mạch in, model DAQ-9600, maker GVTECH, mục 2 tk số 106383222740, hàng qua sd, năm sx 2024/TW/XK
- Mã Hs 90303390: Đồ gá kiểm tra dây số 3 (FT-4 Wire-3 Test) cho sản phẩm SWC-105, kích thước (450*350*350) mm, dùng để kiểm tra chức năng của dây dẫn, phát hiện các lỗi hở mạch, ngắn mạch, ..hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: Đồng hồ đa năng MFM384-C (dùng để kiểm tra điện áp, dòng điện, điện trở hoặc công suất, không có thiết bị ghi, dùng cho tủ điện. Hàng mới 100%)/IN/XK
- Mã Hs 90303390: Đồng hồ đo áp lực PERFORMANCE TESTING KIT FOR PRESSURE SWITCH/GAUGE dùng cho tàu Hakatajima Sunshine, q/tịch: Panama, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90303390: Đồng hồ đo điện đa năng EM4M-3P-C-100A, dùng để đo lường và giám sát chi tiết các thông số điện 3 pha, hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90303390: Đồng hồ đo dòng điện DC5V SM5DC -DA0.02 điện áp:DC5v, công suất:1w, chất liệu:vỏ nhựa, dùng để cấp nguồn điện và sạc pin cho cân điện tử, nhãn hiệu:Shenlan, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Đồng hồ dùng để đo và hiển thị số thông minh tín hiệu dòng điện DC K3HB-XAD-CPAC21 100-240VAC, điện áp 100-240VAC, không bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303390: Đồng hồ kẹp dòng 3280-10F dùng để đo dòng điện không kèm thiết bị ghi, dòng đo tối đa 1000A, điện áp nguồn 3V. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303390: DT-9011/Thiết bị kiểm tra điện áp xoay chiều và một chiều, 6 dải điện áp, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: Dụng cụ cơ khí - Bút thử điện không tiếp xúc, Điện áp AC: 1000 V, Dải đo: 24V - 1000V AC, Bảo vệ IP: IP67, Mức độ an toàn: CAT IV 1000V, hiệu: Bosch, hàng mới 100% - 06010770K0/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Dụng cụ đo điện áp, điện trở, dòng điện VICTOR VC-890C+. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: ET-17/01/Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện xoay chiều, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: ET-18/01/Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện xoay chiều, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: ET-18/Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện xoay chiều, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: ET-20/Thiết bị kiểm tra điện áp xoay chiều và một chiều, 2 dải điện áp, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: ET-21/Thiết bị kiểm tra điện áp xoay chiều và một chiều, 4 dải điện áp, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: ET-22/Dụng cụ kiểm tra thông mạch điện 1.5V, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: GRT-108/Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện xoay chiều, không bao gồm thiết bị ghi, 3V/VN/XK
- Mã Hs 90303390: Kìm ampe kế Hioki 3280. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Kim test mạch R100-4W, kt dài: 16.5 mm, hiệu: OEM, ko có tbi ghi, để kiểm tra dẫn điện, kiểm tra sự ổn định, độ bền của mạch điện, sd trong nhà xưởng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: KMNO-301/Bộ thiết bị kiểm tra gồm 1 đồng hồ vạn năng kỹ thuật số 3V, 1 bút kiểm tra điện áp xoay chiều không tiếp xúc 3V, 1 thiết bị kiểm tra ổ cắm điện xoay chiều 3V, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: KNO-03/Bộ thiết bị kiểm tra bao gồm 1 bút kiểm tra điện áp xoay chiều không tiếp xúc, 3V và 1 thiết bị kiểm tra ổ cắm/VN/XK
- Mã Hs 90303390: KVO-01/Bộ thiết bị kiểm tra bao gồm 1 thiết bị đo điện áp và 1 thiết bị kiểm tra ổ cắm điện xoay chiều, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: LCR METER/Máy đo tham số LCR; Model: WK4320; 200kHz; không gồm thiết bị ghi/107721288950/donghang1/DE/XK
- Mã Hs 90303390: Máy đếm tần, Model:53220A, dải tần DC 1-350Mhz, dùng để đo và hiển thị tần số, chu kỳ hoặc xung tín hiệu điện, không bao gồm tb ghi, Nguồn:100-240V, 50/60Hz. HSX:Agilent (keysight).SI no.My 40007747/US/XK
- Mã Hs 90303390: Máy đo độ tĩnh điện Hakko 498, dùng để xác định độ tích tụ điện tích trên bề mặt của dây chuyền sản xuất bản mạch máy tính nhằm ngăn ngừa hư hỏng trong quá sản xuất, dùng pin 9V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: Máy đo L, C, R (Điện cảm, điện dung, điện trở), model 11022, Hãng sản xuất: Chroma, không bao gồm thiết bị ghi. Hàng đã qua sử dụng (dòng 4 TK 105091374360)/TW/XK
- Mã Hs 90303390: Máy đo LCR(k có tbi ghi), NH:Keysight, MD:E4982A, SN:MY52605151, 90-264 VAC/300 VA max, dùng để đo trở kháng của linh kiện điện tử, gồm các phụ kiện theo danh sách đính kèm năm sx 2025, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 90303390: Máy đo tĩnh điện YR-385, Điện áp 9v- công suất 1w, kích thước:131 x 65 x 35 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Máy kiểm tra điện áp chịu đựng, model:TH9320, để kiểm tra khả năng chịu điện áp của sản phẩm, AC: 220V/DC60W, không bao gồm thiết bị ghi.Nhà sx:Changzhou Tonghui Electronics Co., Ltd.NSX: 2025, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Máy phân tích công suất WT500. Model: 760203-H/C1/C7/EX3/G5. Đo dòng điện, điện áp, công suất tiêu thụ của các thiết bị khác.100-240VAC/80VA.NSX:Yokogawa/Xuất xứ Korea. Năm SX 2025.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90303390: Mô-đun điều khiển model TC-500-A, điện áp DC12V24V, dùng điều khiển thiết bị điện trung gian, NSX NZHIYUAN, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Modun tải điện tử, điện áp 3.7-13V, hãng BESTEP, để kiểm tra và đánh giá nguồn điện cấp qua USB, hàngmới 100%, nsx: 2025/CN/XK
- Mã Hs 90303390: N1912A/1/Máy đo công suất, model: N1912A, dùng để đo công suất tín hiệu theo tần số, điệp áp 220V, nhà sx: Keysight (trị giá máy: 7800USD, phí thuê: 4.085.000 VNĐ/chiếc/tháng), đã qua sử dụng/MY/XK
- Mã Hs 90303390: NCV-8906/Bút kiểm tra điện áp xoay chiều không tiếp xúc, không bao gồm thiết bị ghi, 3V/VN/XK
- Mã Hs 90303390: NCV-8907/Bút kiểm tra điện áp xoay chiều không tiếp xúc, không bao gồm thiết bị ghi, 3V/VN/XK
- Mã Hs 90303390: NCV-8909/Bút kiểm tra điện áp không tiếp xúc, không bao gồm thiết bị ghi, 3V/VN/XK
- Mã Hs 90303390: Nhíp đo linh kiện LCR ST-5S, dùng đo điện trở, điện dung, điện cảm linh kiện SMD, tần số kiểm tra: 100 Hz - 10 kHz. Hàng mới 100%/CA/XK
- Mã Hs 90303390: Nhíp thông minh model LCR-ST1, thương hiệu FNIRSI, đ/á 5V, ko kèm thiết bị ghi, dùng để đo và kiểm tra điện trở, tụ điện, ROL cảm trong sửa chữa, lắp ráp và kiểm tra mạch điện tử, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: NPO82/Máy phân tích phổ Instek GSP-827, dùng để đo tần số của tín hiệu trên bo mạch đ. tử(k gắn t. bị ghi)(100-240VAC, 50-60Hz), Nsx:2010/EF191058/TR-TM-93, TXTTKN:107763189700/E13, 02-12-2025, mục1/TW/XK
- Mã Hs 90303390: OT-113/Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện xoay chiều, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: OTG-103/Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện xoay chiều, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: Que đo đa năng cho đồng hồ vạn năng, dòng điện 20A, điện áp 1000V, ko bao gồm thiết bị ghi, dùng để kết nối với đồng hồ vạn năng nhằm đo điện áp, dòng điện, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: RFA-628/Dụng cụ thử điện (dùng để thử điện nhẹ cho thiết bị thu) - Test Light Tool, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90303390: Source Meter-Thiết bị đo điện của sản phẩm chip, Led(Model:2450; Serial: SSVM-046) là bp của máy kiểm tra độ sáng của đèn LED thuộc TKN 103586796720/E13 dòng 33, đã sd/CN/XK
- Mã Hs 90303390: SVLP20201222-002/Đồng hồ điện năng, sử dụng đo hiệu điện thế dòng điện của máy kiểm tra và phân tích mạng, model N1912A, hiệu KEYSIGHT, trị giá máy: 8.060 USD/máy, hàng đã qua sử dụng/MY/XK
- Mã Hs 90303390: Sw-T86/Dụng cụ kiểm tra điện (L573 R/L L574 R/L L575 R/L/inspection panel), xuất sửa chữa toàn bộ dòng hàng số 1 theo TKN: 107218078220/E13 (28/05/2025), đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 90303390: Tải điện tử DC, số SN:GEZ181268, model:PEL-5004G-150-400, điện áp AC 100-240V/47-63Hz, cs 550 VA MAX, dùng để kiểm tra điện áp của các thiết bị điện tử, không có thiết bị ghi, hiệu: GW INSTEK, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90303390: Thiết bị cảm biến tĩnh điện loại cầm tay, hoạt động bằng pin AA (không gồm thiết bị ghi), MODEL SK-H050, hãng Keyence, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303390: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu điện áp model: RL40-119-00000-U00, không bao gồm thiết bị ghi, dùng cho hệ thống đo lường/điều khiển công nghiệp, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90303390: Thiết bị đo dòng điện cho sản phẩm Digital multi thermometer TR2114, không thuộc phạm vi của QĐ2284/QĐ-BKHCN, được sử dụng trong nhà xưởng.Tạm xuất mục 6 TK 104181406560/E13 ngày 02/08/2021/JP/XK
- Mã Hs 90303390: Thiết bị giám sát điện áp đầu vào của tầu, điện áp vào 1000VAC, điện áp ra 24V, dòng 75mA, nhà cung cấp LEM, không bao gồm thiết bị ghi, sê ri: 8191920191, mã: DTR0000306545, hàng đã qua SD/EU/XK
- Mã Hs 90303390: Thiết bị kiểm tra độ điện của chip (CE4675), S/N: 100011201234, Model: AT5600, doanh nghiệp nhập thiết bị về từ dòng 4 của TK: 104893938220 ngày (08/08/2022), hàng cũ./US/XK
- Mã Hs 90303390: Thiết bị phát hiện pha 1-4 (dùng cho hệ thống vô tuyến điện của tàu biển) Nsx: ELL-Danev.Mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 90303390: Thiết bị tải điện tử (4 kênh, dùng để đo điện áp, điện trở, công suất các thiết bị điện). Model: 6314A. Điện áp 230V, cs 300VA, không bao gồm thiết bị ghi, HSX: Chroma. ĐQSD(dòng 3 TK 105091374360)/TW/XK
- Mã Hs 90303390: TP153/Bút thử điện ET60, điện áp tối đa đo được đến 600V AC/DC, không kèm thiết bị ghi, hàng mới 100%, P/N: 180200500302X/VN/XK
- Mã Hs 90303390: TP156/Đồng hồ kẹp kỹ thuật số CL910 (đo dòng điện áp không tiếp xúc) điện áp 2000V, dòng điện: 2000A, pin: 1.5V, không có thiết bị ghi.Hàng mới 100%.P/N:180200100844X/VN/XK
- Mã Hs 90303390: TP157/Đồng hồ Ampe kìm CL445 (kiểm tra dòng điện, điện áp thông mạch), điện áp đầu vào tối đa: 750V AC RMS hoặc 600V DC, không có thiết bị ghi.Hàng mới 100%.P/N: 120800700202X/VN/XK
- Mã Hs 90303390: TP158/Máy đo cách điện ET600, dải đo điện trở cách điện đến 4000 M/ôm, đo điện áp: 1000VAC/DC.Hàng mới 100%.P/N:180200200134X/VN/XK
- Mã Hs 90303390: TP162/Đồng hồ Ampe kìm CL460S dùng để đo dòng điện điện áp, dòng AC:0.3-400A, Dải đo điện áp AC/DC:0-600VAC/DC, không kèm thiết bị ghi, 3xAAA 1.5V.Hàng mới 100%.P/N:120800700286X/VN/XK
- Mã Hs 90303390: UT108/Bộ thiết bị kiểm tra điện MM320VP (gồm:Đồng hồ vạn năng MM320; T/bị k/tra ổ cắm RT21;Bút thử điện NCVT-3P;T/bị k/tra điện áp ổ cắm ET45), không kèm thiết bị ghi, mới 100%. P/N:181700100073X/VN/XK
- Mã Hs 90303390: UT111/Bộ thiết bị kiểm tra điện 69149P(đồng hồ vạn năng MM320/2xAAA, bút thử điện NCVT-1XT/2xAAA, t/bị k/tra mạch điện ổ cắm RT110/110-125VAC), ko kèm thiết bị ghi, mới 100%.P/N: 181700100078X/VN/XK
- Mã Hs 90303390: UT61/Đồng hồ kẹp kỹ thuật số CL320 (đo dòng điện áp không tiếp xúc), dải đo: 8V đến 240V AC RMS, 0 đến 400A, pin 1.5V, không kèm thiết bị ghi, hàng mới 100%.P/N:180200100585X/VN/XK
- Mã Hs 90303390: UT83/Bộ thiết bị kiểm tra điện 69149P(đồng hồ vạn năng MM320/2xAAA, bút thử điện NCVT-1XT/2xAAA, t/bị k/tra mạch điện ổ cắm RT110/110-125VAC), ko kèm thiết bị ghi, hàng mới 100%. P/N: 181700100078X/VN/XK
- Mã Hs 90303390: UT87/Đồng hồ Ampe kìm 61-737 IDEAL (kiểm tra dòng điện, điện áp thông mạch), đo dòng AC đến 400A, điện áp AC/DC đến 600V. Pin: 1.5V, ko kèm thiết bị ghi, hàng mới 100%. P/N: 180200100673X/VN/XK
- Mã Hs 90303390: UT88/Bút thử điện không tiếp xúc 61-657 IDEAL, phạm vi đo: dải đo 12-1000V AC, pin 1.5V, không kèm thiết bị ghi., hàng mới 100%. P/N: 180200500338X/VN/XK
- Mã Hs 90303390: UT90/Đồng hồ Ampe kìm CL390 dùng để đo dòng diện xoay chiều, dải đo dòng AC:0-400A, Dải đo điện áp AC/DC:0-600VAC/DC, không kèm thiết bị ghi, 3xAAA 1.5V.Hàng mới 100%.P/N:180200100583X/VN/XK
- Mã Hs 90303390: UT91/Bộ thiết bị kiểm tra điện RT250 KIT (gồm bút thử điện NCVT-3P, 2xAAA 1.5V và thiết bị kiểm tra ổ cắm RT250/110-125V AC, 50/60Hz), ko kèm thiết bị ghi.Hàng mới 100%.P/N:180200500300X/VN/XK
- Mã Hs 90303390: Vít thử điện 66-119-Stanley, bút thử điện dùng để kiểm tra dòng điện, không bao gồm thiết bị ghi, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Vôn kế KIBOX HC-96 (0-500V), không bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Vôn kế PDM-507 INSULATION TESTER SANWA PDM-507 dùng cho tàu Hakatajima Sunshine, q/tịch: Panama, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90303390: Vôn kế, Model: 6L2-HZ 45-55HZ, chất liệu nhựa ABS, KT: (8, 5x8, 5x1)cm, điện áp:380-450v, không bao gồm thiết bị ghi, dùng để đo hiệu điện thế cho tủ sấy công nghiệp, nhãn hiệu: Chint. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: VÒNG ĐEO CẢNH BÁO ĐIỆN TK-808A, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90303390: VÒNG ĐEO CẢNH BÁO ĐIỆN TK-808A, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90303390: Vòng đeo tay chống tĩnh điện.Model:LA818118.Hiệu:LAOA, điện trở 1 MegaOhm, dùng bảo hộ chống tĩnh điện công nhân vào các thiết bị điện tử.Chất liệu chính:PVC.Màu:Xanh Lá.KT:1.8m, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: Vòng mở rộng đo dòng AC Hioki CT6280, dùng để đo điện áp dòng điện, tối đa 4200A, không kèm thiết bị ghi, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303390: VT-8900/Thiết bị kiểm tra điện áp, không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90303390: VT-9200/Thiết bị kiểm tra điện áp xoay chiều/một chiều, không bao gồm thiết bị ghi, 3V/VN/XK
- Mã Hs 90303390: VTMT00000386 Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX-01, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303390: YPOMO0003/Dụng cụ đo công suất Laser (Power Monitor for Ultra Short Pulse Laser Processing Machine).Model:Nova II 7Z01551.CS:150W.NSX: Ophir.Tạm xuất theo mục 1 TKN:105542386720 E13 (26/06/2023)/IL/XK
- Mã Hs 90303390: Z0000002-353642-Máy đo độ dẫn điện cầm tay, mã hàng: SC-210, nhãn hiệu: Suntex, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90303900: ./Máy phân tích tần số sóng của linh kiện điện tử, model: E5063A, 2 cổng, seri: MY54705853, Hãng sx Keysight, đến tần số 8.5GHz, điện áp 100V-240V, năm sx 2022, đã qua sử dụng/MY/XK
- Mã Hs 90303900: 408018556/Thiết bị đo lượng tĩnh điện; Model: CTM048; S/N: CCTM048S00036PB (1SET = 6PCS); Nhãn hiệu: 3M; Hàng ĐQSD, tái xuất dòng 1 TK 107839301032/G12/KR/XK
- Mã Hs 90303900: 58759-Thiết bị đo lường, kiểm tra (đồng hồ kiểm tra pin), loại tốc độ thông thường, không chứa mật mã dân sự, dùng kiểm tra lỗi sản phẩm, (quy cách 10cm*13cm*20cm, nhãn hiệu AMS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 90303900: Ampe kìm đo điện trở đất và dòng rò, hiệu UNI-T, model UT275. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303900: Bút kiểm tra sức căng bề mặt Arcotest 34 dyne, Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90303900: Bút thử điện điện tử Stanley 66-133, điện áp hoạt động: 12-220V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303900: Đầu dò dòng điện dạng mềm, model ETCR6900A, Dùng để đo dòng điện AC, có thiết bị ghi, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303900: Đồng hồ đo điện đa năng, có gắn thiết bị ghi, nsx:2024, hsx:Froch, hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 90303900: Đồng hồ đo vạn năng, Model: GDM-9061, hiệu GW INTESK, số SN: GEW891516 dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, điện áp: AC 100/120V/220V/240V, công suất: 25VA, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90303900: Máy đo điện trở bề mặt, có ghi dữ liệu, hiệu Desco, model 19290, bộ gồm máy chính, dây đo, điện cực, bộ chuyển đổi cắm đất, kẹp cá sấu, hộp đựng, miếng đệm điện cực. Mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90303900: Máy đo tĩnh điện FMX-004, thiết bị đo cường độ điện tĩnh không tiếp xúc, hiển thị số và đồ thị, dải đo 30 kV, vỏ nhựa ABS, sử dụng pin 9V, dùng trong kiểm soát tĩnh điện công nghiệp, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303900: Máy phân tích tần số sóng của linh kiện điện tử, model: E5071C, 4 cổng, seri: MY46102524, Hãng sx Agilent, đến tần số 8.5GHz, điện áp 115V-230V, năm sx 2013, đã qua sử dụng/MY/XK
- Mã Hs 90303900: Máy tải điện tử, Model: CH9720B, CS 150W, điện áp 360V, năm sx 2025, NSX: Changzhou Beich Electronic Technology Co., Ltd, dùng để kiểm tra điện áp và dòng điện của sản phẩm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303900: Tải giả điện tử dùng để kiểm tra công suất, thử nghiệm mức công suất của nguồn hoặc thiết bị điện (đầu vào 80A/80V/400W, có ghi dữ liệu), hiệu TTi, model LD400. Mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 90303900: Thiết bị báo động vòng tĩnh điện, hiệu Yuhao model COT-401-II, 912V/30 mA, đã gắn thiết bị ghi, đo điện trở và cảnh báo dưới dạng âm thanh, dùng trong phòng sạch, năm sx 2024, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90303900: Thiết bị cảm biến đo độ dẫn điện của môi trường chất lỏng(CND SENSOR UNIT), model JUMO CTI-250, hãng:JUMO, điện áp 24VDC, pk của máy đk tự động dung dịch hóa chất, mới100%/KR/XK
- Mã Hs 90303900: Thiết bị đo và phân tích chất lượng điện năng của máy nguồn cao tần, có kèm thiết bị ghi, điện áp DC12V, AC:100-240V, 50/60Hz.P/N: PW3198-90.NSX: 2016.Nhà SX:Hioki.Đã sd, mục 1 TK 107712855941/JP/XK
- Mã Hs 90303900: Thiết bị ghi và kiểm tra dữ liệu, hoạt động bằng điện, điện áp 24 VDC, dòng điện 0.8A, dùng cho cảm biến, MODEL TR-W500, hãng Keyence, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90303900: Thiết bị kiểm tra Motor và phụ kiện đi kèm- Máy chính số seri 05820, Model M5222, cảm biến kèm dây cáp, hãng PdMA. Hàng đã qua sử dụng./US/XK
- Mã Hs 90303900: Thiết bị thu thập dữ liệu - DAQ973A, công suất 75VA, điện áp 100-240V, dùng để đo và thu thập giá trị điện, điện áp và dòng điện AC/DC, điện trở. Hiệu Keysight, gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 90303900: TOS7200-1/Máy kiểm tra dò điện của mô tơ TOS7200 (INSULATION RESISTANCE TESTER, 100V~240V AC/1W), kt: 0.25*0.22*0.1m, nsx:2014.Hàng DQSD.Tái xuất từ mục 3/07439341660/G13(13/08/2025)/JP/XK
- Mã Hs 90304000: ./Máy kiểm tra điện và âm học Clio QCBox Model 5, 100-240V, 50-60Hz, 150W năm sản xuất 2020 (Xuất bán thanh lý 1 bộ mục 1 TK 103706895720/E13)/IT/XK
- Mã Hs 90304000: ./Máy phát tín hiệu mạng vector, hiệu ROHDE/ SCHWARZ, model: SMBV100A; S/N: 1407.6004K02-256505-mh, giá TB:12950USD, ĐG thuê:16400000VND/ tháng. Hàng ĐQSD/DE/XK
- Mã Hs 90304000: ./Máy quét tần DF1212BL, dải tần 20Hz-20KHz, công suất 20W, dùng trong quá trình kiểm tra chức năng sản phẩm, (xuất thanh lý từ TK số: 105462474351/E13, dòng hàng số 21)/CN/XK
- Mã Hs 90304000: ./TB đo tần số sóng wifi điện thoại, vô tuyến điện(ko thu phát sóng tín hiệu, ko chứa mật mã dân sự/mạng ảo)Model:CMW100, Hiệu:Rohde/Schwarz, Spec:24VDC, max:5A, NSX:2022.Đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 90304000: 0/Máy kiểm tra và phân tích mạng vector. Model: MS46121B. tích hợp tùy chọn 006, TDR sx năm 2017. nsx Anritsu.hàng đã SD.TX mục 03 TK:106033945511/G12/US/XK
- Mã Hs 90304000: 912050090017/Thiết bị kiểm tra, hỗ trợ bluetooth.Model GN-218, thương hiệu litepoint, 220v 100W, kt 600*42*90mm, xuất t/lý từ m8 tk 102891623810, năm sx: 2019, hàng đã qua sd, 912050090017/CN/XK
- Mã Hs 90304000: 912050140013/Thiết bị dùng để test chức năng của sản phẩm bằng nguyên lý phân tích mạng.Hiệu R/S, model ZNB8, 220V/120W, tái xuất từ mục 1/TK:106570285620, nsx: 2024, hg đã qua sd, 912050140013/DE/XK
- Mã Hs 90304000: 922040040041/Bộ đo tín hiệu kh/dây của sản phẩm, model CMW100, hiệu: ROHDE/ SCHWARZ, 100V-240V AC(+/-10%), xuất t/lý từ m1 TK:105377679740, năm sx: 2023, hàng đã qua sd, 922040040041/DE/XK
- Mã Hs 90304000: 922040040046/Thiết bị kiểm tra kết nối tín hiệu không dây của sản phẩm, model:CMP180, hiệu:ROHDE/SCHWARZ, 220V, xuất t/lý từ m1 TK:107069844930, năm sx: 2025, hàng đqsd, 922040040046/DE/XK
- Mã Hs 90304000: 922990000047/Thiết bị kiểm tra tín hiệu không dây bluetooth, model IQ2290, hiệu LitePoint, 220V/100W, tạm xuất m1 tk 106372751550, năm sx: 2024, hàng đqsd, 922990000047/US/XK
- Mã Hs 90304000: Bộ nguồn gây nhiễu đo độ nhiễu tín hiệu v/thông, phụ kiện t/bị đo kiểm viễn thông, model:N4001A, sn:MY61410080, trị giá máy:2, 060USD/máy, phí thuê:3, 425, 000VNĐ/máy/2 tuần, hsx:Keysight, nsx:05.2022, HĐQSD/MY/XK
- Mã Hs 90304000: CM9202300006/Thiết bị kiểm tra tín hiệu mạng không dây, model IQ5630, điện áp/công suất: 100-240VAC/300W, hiệu LitePoint, tạm xuất m1 tk 106372717400, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, CM9202300006/US/XK
- Mã Hs 90304000: Hộp điều khiển hiệu chỉnh tín hiệu, điện áp 100-240V, hiệu: Compal Broadband Networks, INC, năm sx 2021, Hàng ĐQSD.Mục 4 tk 104578093210/TW/XK
- Mã Hs 90304000: Hộp đo và kiểm tra sóng điện từ chuyên dùng cho các thiết bị viễn thông không bị nhiễu sóng điện từ, model RHAM-AG4, năm sx: 2025, NSX:Suzhou Shurong Electronic Technology Co., Ltd. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90304000: Hộp rơ le (thiết bị dùng phân tích tín hiệu antenna), model: TM-796A, nhà sản xuất: ABO, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90304000: Máy đo cảm biến công suất theo hướng chuyên dụng cho v/thông, NRT-Z44, dải tần0.2-4GHz, công suất 0.03-120(300)W, giá thuê: 240000 VNĐ/máy/3 tuần, TGM: 347/máy, hsx: Rohde/ Schwarz nsx:2010.11 HĐQSD/DE/XK
- Mã Hs 90304000: Máy dò RF , hàng gửi trả lại cho bạn để quên , dùng để phát sóng điện từ dây điện gia dụng hoặc lò vi sóng, hàng cũ/VN/XK
- Mã Hs 90304000: Máy đo test tín hiệu 5G, Model: MTP8750-5G (SM8750/ SDX80), (Materlal no: 10-52175-2440 Global), điện áp 12V (sử dụng trong viễn thông), Hãng sản xuất:Qualcomm.Hàng đã qua sử dụng/TW/XK
- Mã Hs 90304000: Máy đo tỷ lệ lỗi bit của thiết bị thu phát vô tuyến không dây MP2100B BERTWave, chuyên dụng cho viễn thông, hsx:ANRITSU, SN: 6201611548/6201611547, đ/áp:100-120V/200-240V 300VA Max, NSX:2020/JP/XK
- Mã Hs 90304000: Máy đo và p/tích sóng t/tin v/thông, nâng cao c.lg mạng di động, PS1L1800-DCS/GSM;110VAC-240VAC, 50/60Hz, 750VA max, giá thuê: 19200000 VNĐ/máy/3 tuần, TGM: 26620/máy, hsx: AWT nsx:2019.07 HĐQSD/KR/XK
- Mã Hs 90304000: Máy kiểm tra truyền thông vô tuyến băng rộng cho thiết bị không dây, model: CMW500, điện áp 240V, 500W, dùng để kiểm tra tín hiệu đường truyền không dây.Hiệu:ROHDE/SCHWARZ, năm sx:2015.Hàng đã qua sd/DE/XK
- Mã Hs 90304000: Máy phát tín hiệu mạng vector, hiệu ROHDE/ SCHWARZ, model: SMBV100B; S/N: 1423.1003K02-103843-ex, giá TB: 21540USD, ĐG thuê:830USD/tháng, nsx:2022, đã qua sd (Tái xuất mục 07/TK: 107512983101/G12)/CZ/XK
- Mã Hs 90304000: MM112/Thiết bị đo sóng âm PPB Megasonics, Cavitation meter, Model: SCM-01, Seria: 19042302, điện áp 12V, (1 SET= 1 PCE), TKX: 307123142930/G61, mục 1/JP/XK
- Mã Hs 90304000: N9020B/Máy phân tích tín hiệu, model: N9020B, dải tần làm việc: 10Hz-26.5GHz (chuyên dụng dùng cho viễn thông) (Trị giá máy:36, 000 USD/máy, thuê 35, 500, 000VND/máy/tháng), đã qua sử dụng/MY/XK
- Mã Hs 90304000: REVGO-018/Máy phân tích quang phổ dùng để kiểm tra tín hiệu điện của SP, model FSV3044, S/N:1330.5000K43-101395-SE, AC 100~240V, 50~60HZ/400HZ, dòng 3.5A, Hiệu ROHDE/SCHWARZ, Sx:2022, XX:GERMANY, HDQSD/DE/XK
- Mã Hs 90304000: T/bị đầu vào của máy đo, p/tích sóng t/tin v/thg, ZN-Z84, AC100-240V, 50-60Hz/40060Hz/400Hz130VA, sn: 101934, giá thuê: 14400000 VNĐ/máy/3 tuần, TGM: 22002/máy, hsx: Rohde/Schwarz nsx:2019.10 HĐQSD/DE/XK
- Mã Hs 90304000: TB đo tần số sóng wifi điện thoại, vô tuyến điện(ko có chức năng thu phát sóng tín hiệu, ko chứa mật mã dân sự, mạng ảo)Model CMW100, Hiệu Rohde/Schwarz, 24VDC, 50-60Hz, Max 5A, NSX:2022, đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 90304000: Thiết bị đo độ làm trễ từ xa, dùng trong viễn thông, mã hàng: ADC-Remote, SN: 2040, hãng: Dicom, hàng đã qua sử dụng, bảo trì, sửa chữa thuộc dòng hàng số 2 của tờ khai số 303842842350./VN/XK
- Mã Hs 90304000: Thiết bị hiệu chỉnh giảm cường độ tín hiệu Attenuator, model: WA51-40-0303, giáTB:108USD, ĐG thuê:30USD/ tháng, Nsx:2024.Hàng ĐQSD, (số Seri chi tiết theo INV) (Tái xuất mục13/TK: 107512983101/G12)/US/XK
- Mã Hs 90304000: Thiết bị kiểm tra âm, model: KH1804A, hiệu: KHNC, đầu vào 4 kênh, nguồn điện DC12V/2A, hỗ trợ tốc độ lấy mẫu 192kHz, dùng trong viễn thông, dùng để đo lường và kiểm tra âm thanh của tai nghe, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90304000: Thiết bị phân tích tín hiệu mạng;Nhãn hiệu:Nustreams; Model:Nustreams-620; SN:0RNS620C0001;100V-240V;250W, năm sx 2019, HDQSD, thanh lý mục 3, TK 103531096102/TW/XK
- Mã Hs 90304000: TM-\FAR002363/Máy đo sóng siêu âm cầm tay, 3.6V, 4- 20 mA. Tạm xuất theo mục 03 của tk nhập: 106338675440/E13 (Hàng ĐQSD)/PL/XK
- Mã Hs 90304000: UXXWWUI2----.WIZARD2/Máy quét quang phổ Unifi, model: UACC-SFP-Wizard. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90304000: ZNB8-103919-wG/Máy phân tích mạng vector (Vector Network Analyzer), hiệu ROHDE/ SCHWARZ, model:ZNB8, 4port, ID:1311.6010K44-103919-wG, , ĐGT: 15trVND/tháng/PCE, nsx: 2021.TX từ TKN:107573484210.D04/DE/XK
- Mã Hs 90304000: ZNB8-104250-mk/Máy phân tích mạng vector (Vector Network Analyzer), hiệu ROHDE/ SCHWARZ, model:ZNB8, 4port, ID:13116010K44-104250-mk, ĐGT:15trVND/tháng/PCE, nsx: 2021.TX từ TKN:107573484210.D03/DE/XK
- Mã Hs 90304000: ZNB8-107866-LH/Máy phân tích mạng vector (Vector Network Analyzer), hiệu ROHDE/ SCHWARZ, model:ZNB8, 2port, ID:1311.6010K42-107866-LH, ĐGT: 7tr5VND/tháng/PCE, nsx:2022.TX từ TKN:107573484210.D01/DE/XK
- Mã Hs 90308210: Bộ dụng cụ lắp ráp tấm ốp lưng OKS E3, dùng để tháo nắp trong sản xuất bo mạch chủ, hiệu STONE, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90308210: Đầu dò dùng để kiểm tra bản mạch điện tử, NSX Texas Instruments/US/XK
- Mã Hs 90308210: Thiết bị đánh giá cảm ứng chạm điện dung dùng cho máy in mã vạch, NSX Texas Instruments/JP/XK
- Mã Hs 90308290: Bảng mạch HFE2500-12/S kiểm tra tính năng dòng điện, điện áp, (bộ phận của Máy kiểm tra độ bám dính Model: Magnum V SSV VP), điện áp đầu ra 12V. HĐQSD, xuất trả bộ phận dòng 1 TK 105763700824/E13/CN/XK
- Mã Hs 90308290: HFCTE-4329 Thiết bị kiểm tra SMT PKK4, dùng để kiểm tra bo mạch của điện thoại, điện áp 220V/2A, model VN PKK4-SMT-SH-TEST02, nsx Shenzhen City Jia Technology Co., Ltd, năm sx 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90308290: Máy đo độ chiếu sáng UV, C6080-365/ UV illumination Mater, được sử dụng trong nhà xưởng, phụ kiện đi kèm là 1 cái cảm biến.Tạm xuất mục 3 TK 104527643950/E13 ngày 14/02/2022/JP/XK
- Mã Hs 90308290: Máy đo tia UV-C6080-13(PCE=SET).Tạm xuất mục 1 TK 102269051360/E13 ngày 11/10/2018/JP/XK
- Mã Hs 90308290: Máy kiểm thử bo mạch máy tính FT Model: C1300-12XT 211049-2 Dùng để phân tích mạch điện và nguyên lý hoạt độngcủa các bảng mạch của máy tính bàn, laptop. 500W/220V. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90308290: Máy kiểm tra dùng để kiểm tra linh kiện điện tử, bán dẫn, model TH2830, điện áp 220v, công suất 20w, , Hiệu Tonghui, NSX: Changzhou Tonghui Electronic Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90308290: Máy phân tích thiết bị bán dẫn dạng mainframe B1500A-ATO-59187, SN: MY55231496, HSX:Keysight, hàng đã qua sử dụng, NSX: 2019 và bộ phụ kiện như danh sách đính kèm, /MY/XK
- Mã Hs 90308290: Thiết bị cố định và kiểm tra chức năng thông mạch/ngắt mạch của đầu nối phía trên bo mạch, model:Ciena UBS- 240 Canopy, Đ/áp:220V, CS:50w, ko bao gồm thiết bị ghi.mới100%/VN/XK
- Mã Hs 90308290: Thiết bị đo tĩnh điện Eye-02 621603"VESSEL". Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90308290: Thiết bị kiểm tra linh kiện bán dẫn (gồm máy chính, bản mạch kiểm tra, tấm bảo vệ chân pin) model: L1197 RM3-7530, (10V)(10mA)Nsx: WIT (Shanghai) Co., Ltd(2025).Mới 100% /CN/XK
- Mã Hs 90308410: Thiết bị kiểm tra bản mạch in gồm kính kiểm tra và bàn thao tác. Model MKTC-CL202512 (camera, màn hình, thiết bị đo) hãng CL, dùng để kiểm tra bản mạch in, đơn giá 1.268.000.000VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 90308490: Bộ phân tích phổ SiSMoS-4 dùng để thu thập và xử lý tín hiệu số từ trường, độ dao động và tín hiệu âm 6 kênh dùng cho máy MRI, PN: STSTM0001, SN:010925, NSX: Itel Telecomunicazioni S.r.l, mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 90308490: Máy đo xung điện tích hợp, model iTIG III, điện áp 230-250VAC, 50/60Hz, có gắn thiết bị ghi; S/N:782990.HSX: Electrom Instruments.Hàng đã qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 90308490: MM-68/Thiết bị chọn lựa, thanh lý mục 12, tk 280 ngày 26/03/2010 (đã qua sử dụng)/JP/XK
- Mã Hs 90308490: Thiết bị phân tích Logic (16 kênh), để phân tích giao thức, gỡ lỗi và ghi lại tín hiệu số từ mạch điện tử, hiển thị dạng sóng logic trên PC, hiệu Saleae, model Logic Pro 16, màu đen. Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90308910: Khuôn thử mạch.dùng kiểm tra độ dẫn điện của mạch tích hợp.không kèm thiết bị ghi-OS CHECKER JIG.P/N:GN2P7CJL-V3.S/N:KT-113551 (1set=2pcs).Hàngđãquasửdụng.DHTX:01, TK:107205924010/A41(23/05/25)/JP/XK
- Mã Hs 90308910: RD-500SII/Thiết bị kiểm tra tấm mạch in; Model: RD-500S II; Serial: R55719775 (hàng đã qua sử dụng)/JP/XK
- Mã Hs 90308910: Thiết bị kiểm tra tốc độ và hiệu quả của các sản phẩm mạng khôngdây, Mã: IQxel-MX, loại (M8X-8Port) 8 cổng cắm cổng cắm đầuđo, s/n:IQ1725A5477, điện áp240V, 50-60Hz, (trị giá máy:2.056.000.000đ)/US/XK
- Mã Hs 90308990: ./Máy phân tích cực loa kèm mic model DF5991, dải tần kiểm tra 10Hz-6KHz, 22-2002 ôm, 0-4Vrrms hãng sản xuất:Zhongce, (xuất thanh lý từ TK số: 105728850141/E13, dòng hàng số 2)/CN/XK
- Mã Hs 90308990: ./Thiết bị phát tín hiệu cao tần, dùng để đo các đặc tính của âm thanh, nhãn hiệu Zctek, Model: ZC1212BL, điện áp 220V (Xuất bán thanh lý 1 chiếc mục 10 TK 104371901062/E13)/CN/XK
- Mã Hs 90308990: 0/Thiết bị kiểm tra công năng bo mạch chủ, model BR2-DFU-EVTL, hiệu Trantest, 80W/100V-240V, năm sx 2019, hđqsd.Xuất thanh lý từ mục 3 TK: 103410205030/E13/CN/XK
- Mã Hs 90308990: 2S01521000-N/2S0152600V-Đầu lọc chống nhiễu (chất liệu: đồng.Dùng để lọc chống nhiễu tín hiệu) - QUARTS OSCILLATOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 12/JP/XK
- Mã Hs 90308990: 7100900117035/Thiết bị kiểm tra tín hiệu điện của sản phẩm, model: BC9H0DFU04A, hiệu: PRMeasurement, 220V/ 300W, xuất thanh lý từ mục 18/TK:105486875430, hàng đã qua sd, 7100900117035/CN/XK
- Mã Hs 90308990: 81850004-2026/Thiết bị ghi mã module quang học-Flexbox 5, dùng cấu hình, hiệu chuẩn, đọc/ghi thông tin cho các module quang-PCBDesigned-VN optical modulewriter Flexbox5 V1.0 Finished product.mới100%/VN/XK
- Mã Hs 90308990: Bird 4421A-20-11-0/Đồng hồ đo công suất, S/N: 213400225, P/N: Bird 4421A-20-11-0, năm SX: 2021, Mục 2, TKX: 307788136630/G61, ngày 23/09/2025/US/XK
- Mã Hs 90308990: Bird 8329-300/Bộ mô phỏng sự suy hao trong đường truyền, công suất 4KW, 500 MHz P/N: Bird 8329-300/BA-300-115, S/N: 214701174- 213400837, năm SX:2021, Mục 1, TKX: 307788136630/G61, ngày 23/09/2025/US/XK
- Mã Hs 90308990: Bộ đo phóng điện cục bộ cầm tay bao gồm phụ kiện, model:UltraTEV Plus2, hãng EA Technology, mới 100% /GB/XK
- Mã Hs 90308990: Bút thử điện Voitalrt, KT:150*20*15mm, Chất liệu vỏ: Nhựa ABS. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90308990: CALIBRATION KIT/Thiết bị kiểm tra sóng cho máy kiểm tra độ thông điện 85052D/MY/XK
- Mã Hs 90308990: Cảm biến từ Autonics PRCM12-4DP dùng để xác định vị trí sản phẩm trên dây truyền sản xuất, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90308990: CBF-280/Thiết bị dò tìm cầu dao điện tử (1 bộ gồm: 01 thiết bị phát tín hiệu, 01 thiết bị thu tín hiệu 9V), không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90308990: CT-260/Thiết bị dò tìm cầu dao điện tử (1 bộ gồm: 01 thiết bị phát tín hiệu, 01 thiết bị thu tín hiệu 9V), không bao gồm thiết bị ghi/VN/XK
- Mã Hs 90308990: Đầu dò điện áp AC Total THT210003, hiệu Total, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90308990: Đồng hồ đo điện đa năng AZ194E-9SY, hãng: Wenzhou, nguồn điện:80-265VAC, cổng RS485, phạn vị đo:100-400VAC, dòng điện:1-5A, ko kèm thiết bị ghi, dùng đo và kiểm tra dòng điện trong NX, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 90308990: Đồng hồ đo tốc độ vòng quay SX48, kích thước: 110*100*50mm, Điện áp 220V/10A, bộ phận của máy nghiền mịn, NSX: Shanghai Yanzhao Electronic Technology Co., Ltd. mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90308990: Đồng hồ hiển thị LM3-4DV-N-A, có chức năng hiển thị điện áp thông qua màn hình LCD, sử dụng điện áp 24V, công suất 5W, hãng sản xuất Hanyoung, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 90308990: Đồng hồ kiểm tra cáp mạng Pro'skit MT-7051N, không kèm thiết bị ghi, dùng để kiểm tra thông mạch, thứ tự dây cáp mạng/điện thoại/đồng trục, không có chức năng đo điện áp, hàng mới 100%. CCDC/CN/XK
- Mã Hs 90308990: Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782-10 (0mm-12.7mm/0.5imch) Chất liệu: khung thép, Phạm vị đo: 0 - 12.7mm/ 0-0.5in, Kt: Đk mặt: 42mm, dùng để kiểm tra độ sai lệch hình dạng/JP/XK
- Mã Hs 90308990: Kẹp hấp thu của thiết bị đo tương thích điện từ, model: MDS-21, serial:100777. nsx: Rohde/ Schwarz. Hàng đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 90308990: Máy đo độ dẫn dùng để đo độ dẫn điện của chất lỏng, kích thước 205 x 160 x 77 mm, nguồn điện một chiều 24V, model HI6321-02, Maker HANNA. Hàng mới 100%/RO/XK
- Mã Hs 90308990: Máy đo độ ồn tín hiệu số hiệu SMARTSENSOR model AR814, phạm vi đo: 30~130 dB, độ phân giải: 0.1dB, kt 207*70*29mm, dùng pin 9.0V.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90308990: Máy đo kỹ thuật số dùng để kiểm tra nguồn điện thoại di động, Model: 2306, Nhãn hiệu: Keithley, Thông số: 165VA, 100-120VAC/200-240VAC, 50/60HZ, Năm SX: 2020, Đã qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 90308990: Máy kiểm tra mạch điện (kiểm tra bằng đầu dò), model: 27PL-ECM, điện áp 100V, công suất 0.1KW, nhà SX Mac systems, năm SX 2021. (XTL theo mục 1 TK 104072199560)/JP/XK
- Mã Hs 90308990: Máy phân tích mạng, NH:Rohde/ Schwarz, MD:ZNB43, sn:1334.3330K94-101730-aj, 100-240V 50-60HZ/400HZ MAX 3.5A, phân tích tần số tín hiệu, sx 2024, tx tk:107434406811/G12(12/08/2025), mục 1, hàng ĐQSD/DE/XK
- Mã Hs 90308990: Nhíp đo LCR linh kiện dán SMD Smarttweezers ST5S-BT2 (pin: 3.7V LiPO sạc 180mAH), hàng mới 100%/CA/XK
- Mã Hs 90308990: TBS03/OTBS03-1-26/Bộ ghi và chuyển đổi dữ liệu cổng USB TBS03/OTBS03-1 (S/N:TBS03012380, 81)/VN/XK
- Mã Hs 90308990: TBS03-26/Bộ ghi và chuyển đổi dữ liệu cổng USB TBS03 (S/N:TBS03002817)/VN/XK
- Mã Hs 90308990: TEST JIG A/Thiết bị kiểm tra tính năng thu nhận tín hiệu của linh kiện gắn trên bản mạch của điện thoại di động, model ON7 HOMEKEY, mục 1 tk số 101030523200, hàng qua sd, năm sx 2016/KR/XK
- Mã Hs 90308990: Thiết bị đo cường độ ánh sáng cực tím UV (UV meter) của hãng EIT dùng để đo cường độ cực tím (UV) từ đèn UV, Model: PowerMap II (PM2-H-MSTR), SN: 10619, hàng đã qua sử dụng./US/XK
- Mã Hs 90308990: Thiết bị đo, phân tích mạng(Vector Network Analyzer Instrument Systems, Model: E5063A, Serial: MY54100224), dùng để đo kiểm hiệu chuẩn phòng LAB (gồm các phụ kiện đi kèm), hàng đã qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 90308990: Thiết bị giám sát ắc quy dùng cho UPS. Mới 100%, hãng Huasu/CN/XK
- Mã Hs 90308990: Thiết bị khử tĩnh điện Model:518-1(Dùng đèn báo tín hiệu), công suất 0.25KW/12V, KT:61x58x28mm, Năm sản xuất 2025, Hiệu SURPA, Nhà sản xuất:Tajee Electronic Equipment Ltc, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90308990: Thiết bị kiểm tra chất lượng vòng đeo tay chống tĩnh điện, model: BSD401-I, điện áp 220V, (không kèm thiết bị cấp nguồn), , 1 cái/túi, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90308990: Thiết bị tách ghép tín hiệu, dùng cho thiết bị đo tương thích điện từ, model: CDNE M2, serial: 00128, nsx: Schwarzbeck. Hàng đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 90308990: VIPER-ASSY-TEST JIG/Thiết bị kiểm tra tính năng liên kết về điện của linh kiện gắn trên bản mạch điện thoại, model C5 HOME KEY, mục 1 tk số 100922447030, hàng qua sd, năm sx 2016/KR/XK
- Mã Hs 90308990: Vòng đeo tay ESD, 2.4m, màu xanh, SYS. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309010: 000038-03/Kim dò đã dập (bộ phận thẻ dò bán dẫn)_CON-000038-03_PROBE, ENH, 2.0 MIL, FLAT, PP, COATED/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 0053344-000/Tấm giá đỡ cho thiết bị đo lường được sử dụng trong sản xuất linh kiện bán dẫn, kt: 329x234x2mm SP-MC-11976/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 0274404-000/Giá đỡ của thiết bị đo lường sử dụng trong sản xuất vật liệu bán dẫn SP-MC-11982/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 0708-U01A/Tấm đế của thiết bị đo lường sử dụng trong sản xuất vật liệu bán dẫn SP-MC-12017/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 1053997-004/Giá đỡ của thiết bị đo lường sử dụng trong sản xuất vật liệu bán dẫn SP-MC-12010/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 1468776/Thanh đỡ cho bộ chuyển đổi trong thiết bị đo lường sử dụng trong sản xuất linh kiện bán dẫn, 600x44.5x35mm SP-MC-12028/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 1473709/Giá đỡ của thiết bị đo lường sử dụng trong sản xuất vật liệu bán dẫn SP-MC-N12027/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 14-A15107_359P4R04/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 14-A18681_19768R02/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 14-A21963 5x6/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 14P35004700500001/Kim dò bán dẫn loại P SJSAR470-16-X0S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 23P30004000400001/Kim dò bán dẫn BP-BC24-R075-015-123(073)-A3-00/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 2400B-000-00-60/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 2400-SLM-60-00/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 24P30004650300002/Kim dò bán dẫn SGSAB465-18-03S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 24P30004700500002/Kim dò bán dẫn BP-BC28-R07-020-165(103)-A3-00/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 25P30002500500001/Kim dò bán dẫn SJSBR250-20-X0S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 25P30003800400003/Kim dò bán dẫn SBSBR380-19-X0S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 25P30003950400001/Kim dò bán dẫn PI2-PB24(18)-030-300-A1-00/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 25P32003200400002/Kim dò bán dẫn loại M PBSAR320-18-X1S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 25P32003300400001/Kim dò bán dẫn loại M PBSBR330-35-01S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 25P35004000500001/Kim dò bán dẫn loại P SJSKR400-25-X0S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 27121-3086/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 29P30006200350001/Kim dò bán dẫn SUSAB620-23-X0S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 34110663/Kim dò bán dẫn loại M PBSBR220-25-00S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 34110766/Kim dò bán dẫn loại M PBSBR375-28-00S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 34110780/Kim dò bán dẫn loại M PBSBR230-25-00S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 34110814/Kim dò bán dẫn loại P SJSAR470-20-03S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 34110877/Kim dò bán dẫn loại M PBSBR240-19-00S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 34110927/Kim dò bán dẫn loại M PJSBR330-30-01S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 34110966/Kim dò bán dẫn loại M PUSBR365-16-00S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 34111171/Kim dò bán dẫn loại P SJSKB417-30-X0S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 408011091/Bảng mạch kiểm tra tính năng dòng điện, điện áp, bộ phận của máy kiểm tra Magnum V SSV VP, điện áp 12V. HDQSD, thuộc dòng 1 TKN 107844300650/E13/MY/XK
- Mã Hs 90309010: 42347/Bộ phận tiếp xúc/ YPW-7XT04-173J, dùng để kiểm tra tiếp điểm điện/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 43375/Bộ phận tiếp xúc/ YPW-7XT03-172, dùng để kiểm tra tiếp điểm điện/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 44110404/Kim dò bán dẫn TP-BC22-A20-028-080(030)-A3-00/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 44112074/Kim dò bán dẫn TP-BC22-B03-028-100(050)-A3-00/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 44668/Bộ phận tiếp xúc/ YPW-7XT03-120, dùng để kiểm tra tiếp điểm điện/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 500298367/Rubber DIAPHRAGM, 2.75"diameter x 1.12"height, works as a close loop seal in an air system to support the Actuation pan perform actuation/de-actuation, for HDMx Actuation Pan/SG/XK
- Mã Hs 90309010: 500423501/I/O Test Cards, AA MONTEZUMA WELL PCIE4D FABD, designed for ICX and TGL H81 in device mode and DG1 as a Gen4 host, 4x5.7 inches, 12V, to function both as a PCIe device and host. (USED)/MY/XK
- Mã Hs 90309010: 500690791/Resource Card Thermal Card 3, made for HDMT Tester, printed circuit board, 50cmx 11cm x 5cm, 48 V, for testing products (USED)/MY/XK
- Mã Hs 90309010: 500701473/Blindmate Connector Assembly, for HDBI machine, made of PCB, 85 x 75 x 19.1(mm), to connect the machine's Tester Cell/ the Actuation Pans to be inserted inside the Cell. (USED)/SG/XK
- Mã Hs 90309010: 500713633/Circuit board AA, HST_ACBM_F, FAB A, for AEM/HST machine, set up to test electrical and connection function/MY/XK
- Mã Hs 90309010: 500821710/Test board (RACEPOINTBEACH, NON-CEM, FABB, SINGLEMC) connected to PC, support Intel applications test between PCBA and PC, used to test function and low voltage, used in PPV tester (USED)/MY/XK
- Mã Hs 90309010: 500823095/Tester card, THUNDER CAT 4.0 TA, CONFIG C, specially designed for TH9000B machine, made of PCB, 15cm x 20cm, 12VDC, used to simulate type C thunder bolt connector function (USED)/CN/XK
- Mã Hs 90309010: 500885994/Mother Board Panther Lake, AA, PTL-UH RVP3, 09A, LP5X T4 MEM SKT PPV, designed forTH9000B machine, 20 x 20 cm, approximate 24VDC, performs testing function test of product in factory(USED)/MY/XK
- Mã Hs 90309010: 63-0AI22-A00/A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 63-0AI27-800/A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 63-0AI30-A00/A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 63-24828-400/A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 63-24S31-A00/A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 63-26518-1C0/A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 63-28M00-800/A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 63-3231M-400/A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 723037/Đầu dò (bộ phận thẻ dò bán dẫn)_SPR-034091-01_SPIDER, TSMC, TMGZ92, 1088/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 723164/Thẻ dò bán dẫn_PCR-045481-02_ADP3333-[800-0013-01 REV-A], ADPG/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 723168/Thẻ dò bán dẫn_MTM-000614-04 (MSP-000614-04)_M2S025X100, 440J, MLC, MICROCHIP/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 725318/Thẻ dò bán dẫn_MSP-001458-02_SAGITTA_EICX4, UFLEX DD, MLO, NVIDIA/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 725319/Thẻ dò bán dẫn_MSP-001458-02_SAGITTA_EICX4, UFLEX DD, MLO, NVIDIA/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 728062/Thẻ dò bán dẫn_MSP-001837-02_QTM4_HSX1, UFLEX PLUS, MLO, NVIDIA/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 729618/Thanh dò (bộ phận thẻ dò bán dẫn)_768T81-2201_360.45.015 SL WNP10 D0.75 BL220 L7, 400pcs/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 737516/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch)_LGM-001365-01_MEMS Lower Guide Pla te/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 737517/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch)_LGM-001365-01_MEMS Lower Guide Pla te/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 737518/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch)_LGM-001365-01_MEMS Lower Guide Pla te/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 737519/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch)_LGM-001365-01_MEMS Lower Guide Pla te/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 737520/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch)_LGM-001365-01_MEMS Lower Guide Pla te/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 737521/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch)_LGM-001365-01_MEMS Lower Guide Pla te/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 737524/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch)_LGM-001365-01_MEMS Lower Guide Pla te/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 737591/Socket dùng gắn wafer (Dùng kết nói tính hiệu với thiết bị kiểm tra IC) _SKS-000297-01_T2727116AV100, 93KDD, DIR, HIS003/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 740324/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch)_LGM-001110-01_MEMS Lower Guide Pla te/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 740482/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch) _LGS-000293-01_SpringTouch Lower Gd Plt/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 740484/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch) _LGS-000293-01_SpringTouch Lower Gd Plt/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 740646/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch)_LGM-001711-01_MEMS Lower Guide Pla te/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 740888/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch)_LGS-000293-01_SpringTouch Lower Gd Plt/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 740889/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch)_LGS-000293-01_SpringTouch Lower Gd Plt/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 740890/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch)_LGS-000293-01_SpringTouch Lower Gd Plt/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 741700/Miếng đệm dẫn dưới (Bộ phận đầu dò của thiết bị kiểm tra bo mạch)_LGM-001751-01_MEMS Lower Guide Pla te/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 88262/Bộ phận tiếp xúc/ YPA-8XT02-SLB01 TL-1, dùng để kiểm tra tiếp điểm điện/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 88310/Bộ phận tiếp xúc/ YPA-10XT02-SLBNK32, dùng để kiểm tra tiếp điểm điện/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 88403/Bộ phận tiếp xúc/YPA-7XZ03-SLBK12S, dùng để kiểm tra tiếp điểm điện/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 88750/Bộ phận tiếp xúc/ YPA-6XA02-261 Plan3-5, dùng để kiểm tra tiếp điểm điện/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 88771/Bộ phận tiếp xúc/ YPA-11YT01-086G5 Plan1, dùng để kiểm tra tiếp điểm điện/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 88785/Bộ phận tiếp xúc YPA-6XT02-255GH3 Plan2, dùng để kiểm tra tiếp điểm điện/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 88797/Bộ phận tiếp xúc/ YPA-10XT02-140G2 Plan1, dùng để kiểm tra tiếp điểm điện/VN/XK
- Mã Hs 90309010: 88825/Bộ phận tiếp xúc YPA-11YT01-155GH Plan3-2, dùng để kiểm tra tiếp điểm điện/VN/XK
- Mã Hs 90309010: AD8221/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: ADATE324/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: ADDR9502 2 SITES/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: AF11/Z/A HCB/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: Alpha2/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: Bảng điều khiển dạng phím LCD mặt trước model E5071-60127, bộ phận của máy kiểm tra tín hiệu mạng E5071C (spec: 115V-230V, 50/60Hz), hiệu Agilent. Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 90309010: Bảng mạch kiểm tra tính năng dòng điện, điện áp, bộ phận của máy kiểm tra Magnum V SSV VP thuộc dòng hàng 1 TKN 106656547651/ E13, điện áp đầu ra 12V, SN: 354923. Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 90309010: Bộ hiệu chuẩn cơ học tiêu chuẩn 85033E, DC đến 9GHz, 3, 5 mm, SN: MY61410721, được sử dụng để hiệu chuẩn các máy phân tích mạng Keysight, HSX: Keysight, hàng đã qua sử dụng/MY/XK
- Mã Hs 90309010: BO MẠCH ĐIỆN TỬ, NHÃN HIỆU: ZEN VOCE, DÙNG KIỂM TRA IC, MODEL: PROBE CARD CL ZV, KHÔNG CÓ MẬT MÃ DÂN SỰ, HÀNG MẪU MỚI 100%/MY/XK
- Mã Hs 90309010: Bo mạch xử lý tín hiệu 1201.1980.03 (H090A) chuyên dụng dùng cho máy đo sóng CMW dùng trong viễn thông. Hàng đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 90309010: Bộ phụ tùng của máy xử lý kiểm tra chất bán dẫn (STH 5800) Parts of STH 5800 Semiconductor Test Handler Machine, gồm các thanh nhôm chất liệu bằng nhôm dùng để gắn nối các bộ phận của máy với nhau/VN/XK
- Mã Hs 90309010: Bộ thiết bị hiệu chuẩn điện tử (Ecal) 50 GHz, 2.4 mm, 2 cổng, part no: N4693D-ATO-98000, SN: MY64060171, dùng để hiệu chuẩn các máy phân tích mạng.HSX:Keysight. hàng đqsd, NSX:2025/MY/XK
- Mã Hs 90309010: CR724- 0603-4T-280PIN/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: CR724-0603-2T-140PIN/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: CR724-0612-72K/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: CR724-1206-152K/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: CT2A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: DA38/X/A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: DA48/Z/B/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: Đầu dò 4.0 chiều dài 34mm; thân kim 2.36mm; đầu kim4.0mm; model: PA156-Q2; hiệu Outan, là chân tiếp xúc dùng để đấu nối dây dẫn tín hiệu của thiết bị kiểm tra vi mạch điện tử, điện 3A, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309010: Đầu dò ACP40-SG-350 (40 GHz, SG, 350 Au; hiệu Formfactor; dùng để đo lường điện áp, dòng điện, tần số, ... trên tấm wafer; phụ kiện dùng cho máy kiểm tra vi mạch tích hợp; mới 100%)/US/XK
- Mã Hs 90309010: Đầu dò tín hiệu RF model U.FLP, tần số DC-6GHz, bằng đồng, dùng cho thiết bị kiểm tra tín hiệu RF. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309010: DX118ATMT/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: INT-0525-017/Tester guide pin, designed for HDMT Tester machine, made of stainless steel, use as alignment pin./VN/XK
- Mã Hs 90309010: JYH-PCT-200_1219DUT_T5833 1291 DUT/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), Model:PCA-000015-01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: JYH-PCT-204 1016DUT/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: KIT-HS001-02-03/HST SKX/CLX Precisor IO Plate -PRE KIT-H, Aluminium, contains precisor plate/ retaining screws, assemble the kit can assemble together, Precisor kit to Hold the Product (USED)/SG/XK
- Mã Hs 90309010: M81413-301/Add-in Card, AA, AIC, CHIMERA2, FABC, specially design for STHI machine, electronic component, has the voltage less than 12 VDC, used for testing camera function./MY/XK
- Mã Hs 90309010: MBA-000335-01/Bo mạch chủ_MOTHER BOARD (MBFUFLEXPLUS-CA)/ Shorting Card_(dùng cho máy kiểm tra thẻ dò bán dẫn), xuất trả tờ khai 107333285250/E13 NGÀY 08/07/2025/US/XK
- Mã Hs 90309010: MCR03/Đầu dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: Module của thiết bị OTDR(bộ phận của thiết bị đo kiểm tra tín hiệu mạng OPTIFIBER PRO SINGLEMODE OTDR ASIAPAC/OFP-100-S), S/N:1982002 mục 5 TK 101432175720 ngày 31/05/2017 đã qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 90309010: Module điều khiển model E5071-61180, bộ phận của máy kiểm tra tín hiệu mạng E5071C (Spec:115V-230V, 50/60Hz) hiệu Agilent. Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 90309010: MRK1E-TCR S/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: MRK1J-TCR S/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: MRK2A-TCR S/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: MRK2B-TCR S/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: MTR/STR-CS/Bộ phận đệm cố định cho thẻ dò (dùng cho thiết bị kiểm tra IC)_DIS_666-634-01 machanical parts for MSP-001867, xuất trả dòng 1 tk 107892308200/E11 ngay 14/01/2026/CN/XK
- Mã Hs 90309010: MU196020A PAM4 PPG: Module truyền tín hiệu có dây 64G baud, S/N: 6262172458, hiệu Anritsu, bộ phận của máy phân tích chất lượng tín hiệu MP1900A. Hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 90309010: N25324-102/PCIe4 Image Carrier Card, TA, AIC, PCIE4_IMAGE_PLUS_W/_SSD, FAB A, designed for S TH9000 machine, including capacitor, resistors, 24 VDC, to connect to the M.2 slot on the DUT board (USED)/MY/XK
- Mã Hs 90309010: NHO-066059_LT5534_FTK/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: ONYX_5188-9545/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: ORIONx16 P7 Rev.E/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P0011 Rev.A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P0394x3 Rev.C/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P0797 Rev.A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P0897 Rev.A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P0938 Rev.D/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P1607 Rev.B/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P1612/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P1766 Rev.B/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P1822 Rev.B/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P1882 Rev.B/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P1897 Rev.C/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P1898 Rev.C/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P1932 Rev.C/Đầu dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P2230 Rev.A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P2231 Rev.A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P2232 Rev.A/Đầu dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P2236 Rev.A/Đầu dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P2237 Rev.A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P2238 Rev.A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P2239 Rev.A/Đầu dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: P3004701A005013SP/Kim dò bán dẫn SJSAR470-16-SP-03S/VN/XK
- Mã Hs 90309010: PCBA (PRINTED CIRCUIT SAMPLE - BO MẠCH MẪU BẰNG NHỰA), MNF: GUOGUANG ELECTRIC VIETNAM CO., LTD, HÀNG MẪU, MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309010: PCB-CS/Bảng mạch in (pcb) dùng cho máy kiểm tra IC _PCB CM300 PROBE CARD WITH MTR ATTACHED.(xuất trả dòng 1 tk 107772768130/E11 ngày 05/12/2025)/US/XK
- Mã Hs 90309010: PEARL INDUSTRIAL 8D HD SG1912AO8190/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: PI_PG250K/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: PW74/X/A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: QUARTZ III_4CZ3_TSK Dual/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: RK30068/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: RK31132/690H-C20-HBE/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: RK31306/690-PCM8-PD/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: RK31377/695-C28-HBE/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: RK31413/697-C24-Hbe/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: RK31498/697-C24-Hbe/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: RK31614/702-C24-Hbe/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: RK31620/698-MRS4-Pd/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: SC02/Z/A_B HBC/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: SG380A_TMT/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: SX8B/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: T/bị đầu vào của máy đo, p/tích sóng t/tin v/thg, model:ZN-Z84, AC100-240V, 50-60Hz/400Hz 130VA, hsx:Rohde/Schwarz, nsx:2019, phí thuê:15000000VNĐ/máy/tháng, trị giá máy:22002USD/máy, HĐQSD/DK/XK
- Mã Hs 90309010: TRILLIANT_4CZ7 4D TOE190919005/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: WR18/Z/A/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: XC250301_1530DUT/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), Model: PCA-000004-02, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: XC250310_134DUT/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), Model:PCA-000008-02, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: XC250314 764DUT/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), Model: PCA-000014-02, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309010: XC317/Thẻ dò bán dẫn không thuộc viễn thông dùng để kiểm tra các vi mạch hoăc linh kiện bán dẫn(kể cả mạch tích hợp), không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 23-P-6130639-p-3/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTP-2PE1L-4GA (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra), Mới 100%.Tái xuất theo TKN:107882554401/G13 (Mục 1)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 24-P-6151607-o-TL/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTP-254W1DH-2GA (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 24-P-6160216-p-TL/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTP-256N1W-0GA (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 24-P-6160308-p-HT/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTP-256W1A-3GA (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 24-P-6170682-p-1/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTP-3W3BB-1G35A (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 24-T-6241022-h-1/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTO-16RBBE-140G (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 25-P-6111338-p-HT/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTP-2W3BB35-4GG33 (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 25-P-6160480-p-HT/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTP-256MKE2-00GA (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 25-P-6160643-p-HT/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTP-256RBBE-00GA62 (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 25-P-6188187-p-HT/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTP-36W1A-5GFA (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 25-T-6241023-h-3/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTO-16V1BE-140G110 (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 25-T-6291424-k-HT/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTW-35C1J15-21G13 (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 25-T-6291450-k-HT/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTW-251X1B-20G10 (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 25-T-6580213-k-HT/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử SHCP0701C1DX-20GGWD (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2F3-25/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 12.3 mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2F3-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 12.3 mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2H3L-H-25/Vỏ ngoài que bán dẫn bằng đồng dài 5mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2H3L-H-26/Vỏ ngoài que bán dẫn bằng đồng dài 5mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2H3LN-23/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 17.8 mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2H3LN-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 17.8 mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2M1LN-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 18.5mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2MKB2LX-25/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 15.1mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2MKB2LX-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 15.1mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2N1LMN-25/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 18.5mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2N1LMN-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 18.5mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2P1LX-25/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 15.1 mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2P1LX-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 15.1 mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2P2LX-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 15.1mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2PE1LN-23/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 18.5mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2PE1LX-25/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 15.1mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2PE1LX-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 15.1mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2R1-23/Vỏ ngoài que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 12.3mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2R1-26/Vỏ ngoài que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 12.3mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2W2BLN-25/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 18.5mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2W2BLN-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 18.5mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2W3BLN-25/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 18.5mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2W3BLN-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 18.5mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 2W3BLX-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 15.1mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 36M1-25/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 16.6 mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 36M1-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 16.6 mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 36W1A-25/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 16.6mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 36W1A-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 16.6mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 3F1-24/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 6.9mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 3F1-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 6.9mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 3V4B-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 9.7mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: 401IC-25/Lõi trong que bán dẫn bằng nhựa dài 4mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: Bộ phận cố định và truyền tín hiệu vào máy kiểm tra bảng mạch in đã lắp ráp Model: MLZA TL, Serial No: 010-2601-10, nhà SX Kyoritsu Electric TH (1 chiếc/bộ)/TH/XK
- Mã Hs 90309040: BTP-0056/Tấm cố định kim dò và các trụ đỡ (Tấm B2), bộ phận của đồ gá kiểm tra thông điện bảng mạch AJ-0018G4RT-BUR, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: Chân kim điện tử model: GKS-527 314 045 A 2000, dùng cho máy kiểm tra điện áp cho tấm mạch in, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90309040: D0323/Đồ gá dùng để cố định PCB để để nạp chương trình đã lập trình (bộ phận của máy kiểm tra prog tester), mdoel BRA20N1/BRA10N1, kích thước 310 x 240 x 330mm, năm SX 2022, đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 90309040: Đầu chân pin, model: NP20-C40 bằng đồng, dùng kiểm tra điện trở của bản mạch là bộ phận của máy In-Circuit Test, điện áp tối đa 12v, dài 16.35mm, hiệu KLLS, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309040: Đầu dò GKS-100 303 150 A 3000, là bộ phận của máy kiểm tra bo mạch PCB (máy kiểm tra đại lượng điện của bo mạch), dùng để ktra chất lượng bo mạch PCB, nhà sx INGUN, năm sx 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309040: Đầu dò GSSG là phụ kiện của máy kiểm tra tính năng điện (điện trở), model: ACP40-D-GSSG-350, dùng để phân tích lỗi của bản mạch in (tấm mạch in), nsx Formfactor, Inc., nsx 2025, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90309040: Đầu dò hiệu Yinggang model GR-1, đường kính 4.0 mm, là bp của máy ktra linh kiện điện tử-ktra đại lượng điện của tấm mạch in, dùng để kiểm tra giao diện hoặc kết nối linh kiện điện tử, năm sx 2025/CN/XK
- Mã Hs 90309040: Đầu dò HSS-120 306 300A 3002, là bộ phận của máy kiểm tra bo mạch PCB (máy kiểm tra đại lượng điện của bo mạch), dùng để ktra chất lượng bo mạch PCB, nhà sx INGUN, năm sx 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309040: Đầu dò HSS150-H4.0-M3, là bộ phận của máy kiểm tra bo mạch PCB (máy kiểm tra đại lượng điện của bo mạch), dùng để ktra chất lượng bo mạch PCB, nhà sx INGUN, năm sx 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309040: Đầu dò, hiệu Xinghe model GKS075297064A2800, loại TP probe, lực lò xo 280 g, k/cách chân 75 mil, là bp của máy ktra linh kiện điện tử-ktra đại lượng điện của tấm mạch in, nhà sx Xinghe, năm sx 2025/CN/XK
- Mã Hs 90309040: Đầu dò, model GKS-100-214-050-A3000, loại 4 chân nhỏ khoảng cách chân 100 mil, là bộ phận của máy kiểm tra linh kiện điện tử-kiểm tra đại lượng điện của tấm mạch in, nhà sx Ingun, năm sx 2025/CN/XK
- Mã Hs 90309040: Dây đo 7122B Kyoritsu, phụ kiện của thiết bị dùng để đo điện của tấm mạch in. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309040: Dây đo đồng hồ vặn năng Mũi kim, 1000V-20A, dài 1m, (dùng cho đồng hồ đo đại lượng điện), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309040: Đồ gá kiểm tra chức năng model 1160, điện áp 24VDC, bộ phận của máy kiểm tra thông mạch (để đo và kiểm tra đại lượng điện) cho tấm mạch in đã lắp ráp FA1220-02 (File name KOUKA), NSX:Hioki.Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90309040: H2M3LN-25/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 18.5mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: H2PE1LN-25/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 18.5mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: H2PE1LN-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 18.5mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: Hộp kiểm tra mạch PCB, bộ phận của máy kiểm tra bo mạch, dùng kiểm tra hở mạch/ ngắn mạch PCB; Model: 60-00000525-03-02; KT: 750*700*530mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309040: IN0056/Dụng cụ dùng để kiểm tra điện trở của bản mạch điện tử FPCB(bộ phận của Thiết bị kiểm tra điện trở), CK327-260F-00(SM-A576B CTC)-4W-2PCS (B), kt: 500*250*200mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: IN0057/Dụng cụ dùng để kiểm tra điện trở của bản mạch điện tử FPCB(bộ phận của Thiết bị kiểm tra điện trở), CK327-260F-00(SM-A576B CTC)-4W-2PCS (C), kt: 500*250*200mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: IN0058/Dụng cụ dùng để kiểm tra điện trở của bản mạch điện tử FPCB(bộ phận của Thiết bị kiểm tra điện trở), CK327-260F-00(SM-A576B CTC)-4W-2PCS (D), kt: 500*250*200mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: IN0059/Dụng cụ dùng để kiểm tra điện trở của bản mạch điện tử FPCB(bộ phận của Thiết bị kiểm tra điện trở), CK327-260F-00(SM-A576B CTC)-4W-2PCS (E), kt: 500*250*200mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: Khuôn kiểm tra ICT/Model: GREMLIN7 RESPIN TR8100 Dual Well ICT Fixture/ PN: MTCJ5400-B4/ SN: ICT241165-3, 3.3V-24V, hàng mới 100% sx 2024, TX mục 1 của TK 107501041801/CN/XK
- Mã Hs 90309040: Kim đo model P75-A2H, đk thân kim 1.02mm, tổng dài 16.5mm, chất liệu: đồng mạ vàng, là phụ kiện của thiết bị dùng để đo, đại lượng điện của bảng mạch PCB. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309040: Kim kiểm tra mạch, GKS-100 214 050 A 2000, Ingun, 100 cái/ hộp, chất liệu thép, là phụ kiện của thiết bị kiểm tra mạch, dùng để kiểm tra đại lượng điện của tấm mạch in đã lắp ráp, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90309040: Kim test mạch P156-G, chất liệu kim loại, chiều dài 34mm, đường kính đầu 2.0mm, là bộ phận của thiết bị kiểm tra đại lượng điện của tấm mạch in, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: LF161-SENSOR-TRA/Thiết bị cảm biến điện trong mạch điện tử (SENSOR) LF161-A-0000430+TRA+C (Hàng mới 100%) - Mục 25 TK 106744275040/E21 ngày 21/11/2024/KR/XK
- Mã Hs 90309040: LF221-SENSOR-TRA/Thiết bị cảm biến điện trong mạch điện tử (SENSOR) LF221-A-0000490+TRA+C (Hàng mới 100%) - Mục 12 TK 106959422360/E21 ngày 21/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 90309040: Module kiểm tra dùng cho thiết bị ICT, model: HUM Respin(TI), S/N: ZHBJ-A07-A939, điện áp: DC24V, công suất: 2.5W, năm sản xuất: 2025/BOJAY, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: N1-OP772z-02-p/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử OP-772-1B (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: N1-PTO16z-01-h/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTO-16RBBE-140G (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: N1-PTP3z-03-p/Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử PTP-3W3BB-1G35A (Bộ phận chuyên dùng gắn vào đầu que kiểm tra của thiết bị kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90309040: O16FBBE-25/Lõi trong que bán dẫn bằng đồng dài 11.1mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: O16FBBE-26/Lõi trong que bán dẫn bằng đồng dài 11.1mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: OP-743-2-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 9.7mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: OP-743-4-25/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 9.7mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: OP-743-4-26/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 9.7mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: Que tiếp điểm Pogo Pin, GKS-075 214 064 A 2000 (chân kim điện tử dùng cho máy kiểm tra điện áp cho tấm mạch in), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90309040: SHW0501X2B-25/Lõi trong que bán dẫn bằng thép không gỉ dài 0.8mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: SI0181/Dụng cụ dùng để ktra điện trở của bản mạch đ/tử FPCB(bộ phận của t/bị ktra điện trở), S1000J076-05(JINJU J TEMPLE R FPCB Rev0 3)-4W-3PCS (001)-TS0301250251, kt: 320*140*110mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: SI0183/Dụng cụ dùng ktra điện trở bản mạch đ/tử FPCB(bộ phận của t/bị kt điện trở), C9005H03115(AMB536PS01 E1 Mini REV0 0 (A266)-4W-2PCS(ACF+LEAD) (002)-TM0301250240, kt: 240*140*110mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: SI0184/Dụng cụ dùng để ktra điện trở của bản mạch đ/tử FPCB(bộ phận của t/bị ktra điện trở), S1000J077-07(JINJU J TEMPLE L FPCB REV0 3)-4W-2PCS (001)-TS0301250253, kt: 240*140*110mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: SI0185/Dụng cụ dùng ktra điện trở bản mạch đ/tử FPCB(bộ phận của t/bị kt đ/trở), C9005H02109(AMB686PY01 E1 MINI SFLEX REV0 0 (A264)-4W-2PCS(ACF+LEAD) (001)-TM0301250241, kt: 320*170*110mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: SI0186/Dụng cụ dùng để ktra điện trở của bản mạch đ/tử FPCB(bộ phận của t/bị ktra điện trở), 1119R068-M0(A57 5G FPCB)-4W-8PCS (001)-TM0301250235, kt: 240*140*110mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: SI0187/Dụng cụ dùng để ktra điện trở của bản mạch đ/tử FPCB(bộ phận của t/bị ktra điện trở), S1000L054-02(JINJU BM RIM POGO FPCB REV0 1)-4W-2PCS (001) -TS0301260001, kt: 240*270*110mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: SI0188/Dụng cụ dùng ktra điện trở bản mạch đ/tử FPCB(bộ phận của t/bị kt đ/trở), C9005H02109(AMB686PY01 E1 MINI SFLEX REV0 0 (A264)-4W-2PCS(ACF+LEAD) (002)-TM0301250241, kt: 320*170*110mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: SI0191/Dụng cụ dùng ktra điện trở bản mạch đ/tử FPCB(bộ phận của t/bị kt đ/trở), C9005H05218(AMB627PR01 E2 MINI A-POR REV0 0 (A263)-4W-2PCS(ACF+LEAD)(001)-TM0301260006, kt: 240*170*110mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: Tấm sứ, bộ phận của thiết bị kiểm tra điện trên tấm mạch in NZFVB4-R1A-Plate Top 1; kích thước: dài 70mm x rộng 65mm x dày 1.2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: Thiết bị kiểm tra đường mạch (tấm mạch in)/CADZ-348MS-0B ELT Control Box. KT:300x280x110 mm. Năm sx: 01/20256/VN/XK
- Mã Hs 90309040: W35C1J15-23/Lõi trong bằng thép không gỉ dài 3.32 mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309040: W35C1J15-26/Lõi trong bằng thép không gỉ dài 3.32 mm (không nhãn hiệu) (linh kiện cơ khí chính xác). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309090: 0350616-004/Giá đỡ của thiết bị sản xuất vật liệu bán dẫn SP-MC-11592/VN/XK
- Mã Hs 90309090: 0508604-001/Đồ gá của thiết bị kiểm tra vật liệu bán dẫn SP-MC-11349/VN/XK
- Mã Hs 90309090: 0508605-002/Đồ gá của thiết bị kiểm tra vật liệu bán dẫn SP-MC-11351/VN/XK
- Mã Hs 90309090: 11FLKI02AT-S22036S/DÂY ĐEO NAM CHÂM, dùng làm móc khóa cho đồng hồ đo điện vạn năng FLUKE, kích thước: 50*30.8 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309090: 11FLKI02BT-S22036S/DÂY ĐEO NAM CHÂM, dùng làm móc khóa cho đồng hồ đo điện vạn năng FLUKE, kích thước: 50*30.8 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309090: 1509343/Phôi đúc hợp kim nhôm, giá đỡ bên phải kích thước 422 x 86 x 85 mm (sau khi xử lý bề mặt)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: 1509344/Phôi đúc hợp kim nhôm, giá đỡ bên trái kích thước 422 x 86 x 85 mm (sau khi xử lý bề mặt)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: 1509346/Phôi đúc hợp kim nhôm kích thước 300 x 300 x 150 mm (Sau khi xử lý bề mặt, đã oxi hóa bề mặt)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: 1510963/Phôi đúc hợp kim nhôm kích thước 329 x 234 x 2mm (Sau khi xử lý bề mặt, đã oxi hóa bề mặt)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: 80E10B/Time domain Reflectometry (TDR) function module of oscilloscope, 8000 Series, dual channel, 50GHz, remote electrical Sampling (USED)/US/XK
- Mã Hs 90309090: ANO-0009/Phôi đúc hợp kim nhôm kích thước 300 x 300 x 150 mm (sau khi xử lý bề mặt, đã oxi hóa bề mặt)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: ANO-0012/Phôi đúc hợp kim nhôm kích thước246x115x52mm (sau khi xử lý bề mặt, đã oxi hóa bề mặt)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: ANO-0015/Phôi đúc hợp kim nhôm kích thước 435 x 297 x 50 mm (sau khi xử lý bề mặt, đã oxi hóa bề mặt)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: ANO-0019/Phôi đúc hợp kim nhôm kích thước 300 x 120 x 60 mm (sau khi xử lý bề mặt, đã oxi hóa bề mặt)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: ANO-0021/Phôi đúc hợp kim nhôm kích thước 250 x 200 x 80 mm (sau khi xử lý bề mặt, đã oxi hóa bề mặt)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: ANO-0022/Phôi đúc hợp kim nhôm kích thước 250 x 200 x 80 mm (sau khi xử lý bề mặt, đã oxi hóa bề mặt)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: AST-SP-389:Bảng kiểm tra thông mạch, dùng để k/tra thông mạch của dây điện, bộ phận của Máy kiểm tra thông mạch dây điện, nsx:HJ TECH, đã qua sd, tạm xuất từ d1 tknk số107491988000/A12 ngày 04/09/2025/KR/XK
- Mã Hs 90309090: AST-SP-390: Linh kiện kiểm tra thông mạch, bộ phận của Máy kiểm tra thông mạch dây điện, nsx:HJ TECH, đã qua sd, tạm xuất từ d2 tknk số 107491988000/A12 ngày 04/09/2025/KR/XK
- Mã Hs 90309090: Bàn đạp phát hiện tĩnh điện, bộ phận của máy đo điện trở tĩnh điện, Non-ROHS, model: ASF-ESD-PEDAL, KT: 360x330x20(mm), nguồn: 12VDC. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Bộ cân chỉnh hệ số biến dạng âm thanh tiêu chuẩn(Sử dụng cùng máy đo hệ số biến dạng trường âm thanh)Model:E4433B, S/N:GB38320212. 250W(TX M2TKN102042469100/A12)HSX:HEWLETT PACKARD.NSX2015.ĐÃsd/GB/XK
- Mã Hs 90309090: Bộ định tâm của thiết bị đo điện trở giếng khoan, hoạt động bằng điện. PN: H604882, SN: ILE-F|222. Hàng đã qua sử dụng./US/XK
- Mã Hs 90309090: Bộ dồn kênh Keysight DAQM901A, phụ kiện dùng cho thiết bị thu thập dữ liệu điện có chức năng ghép kênh. Hiệu Keysight. Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 90309090: Bộ kết nối tín hiệu CMQ-B744A 1537.6284.02 của máy đo sóng CMQ200 dùng trong viễn thông. Rohde/ Schwarz sx Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90309090: Bộ phận nhận tín hiệu, hiển thị thông số trên màn hình và truyền tín hiệu dòng diện, BP bộ cảm biến tín hiệu điện-GR-MOTOR CURRENT DETECTING BOARD(đã qua sd) TX TK107450369720(18.08.2025)Mục 1/KR/XK
- Mã Hs 90309090: Bộ phân tích 2 (1.8GHz) là bộ phận của máy phân tích PIMD dùng để đo tính năng điện của sản phẩm (Tạm xuất 1 phần mục 1 thuộc TK 101914560200/E13 ngày 21/03/2018). Hàng ĐQSD/KR/XK
- Mã Hs 90309090: Bộ trạm giá (mã: E4982-60051) và đầu kiểm tra (mã: E4982-62152), hiệu KEYSIGHT, bộ phận dùng cho máy đo LCR E4982A kết nối linh kiện điện tử, kèm phụ kiện lắp ráp. Hàng đã qua sd/MY/XK
- Mã Hs 90309090: Bút đo điện trở cho máy đo SRM-200, Model: 840. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90309090: Bút đo đồng hồ vạn năng, NH:MEILING, dài 1.5m, AC 1000V, 20A, là bộ phận của đồng hồ vạn năng dùng để đo điện áp, dòng điện, năm sx 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Cảm biến điện-Phụ kiện của Máy đóng nắp sản phẩm kèm Máy hút chân không/ Power senser/8487A, Tạm xuất phụ kiện của mục 1 TK 100881080640 ngày 30/05/2016/US/XK
- Mã Hs 90309090: Cảm biến đo công suất dòng điện cao tần của máy đo công suất (công suất đo tối đa 5KW). Model: AW-5136. S/N:10029700154. Đã qua sử dụng, thuộc mục 3 TK 101544359820/JP/XK
- Mã Hs 90309090: Cảm ứng đo công suất dòng điện cao tần số của máy đo công suất (công suất đo tối đa 5KW), AC-5136. S/N:10038300061. Đã sd, mục 11 TK 686 NDT08 ngày 24/03/2014/JP/XK
- Mã Hs 90309090: Chân đầu dò của bút đo điện trở, máy SRM-200, Model: 884. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90309090: Chân pin G105C, bằng đồng, dùng để tiếp xúc với các điểm kiểm tra trên bo mạch điện tử, dùng cho máy đo điện trở bề mặt. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90309090: Đầu đo - phụ kiện đồng hồ đo điện đa năng, mã HQP0201002020 (chất liệu: thép+đồng+nhựa, KT: dài 108cm, NSX: Qinghai Shengli Instrument Co., Ltd, mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Đầu dò bằng đồng mạ vàng, hiệu INGUN, 3300100004431000, model GKS-100 291 090 A2000, dài 33.4mm, nsx 2025, NSX: Zhejiang Cixi Huarong Telecommunications Parts Factory/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Đầu dò bức xạ của thiết bị đo bức xạ gamma để thẩm định địa vật lý giếng khoan dầu khí có chứa nguồn phóng xạ Cs-137, serial M1-380, hoạt độ 7, 326 kBq<10 kBq, M/N: ZPMT15J00LUK.Hàng đã qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 90309090: Đầu dò điểm tới điểm điện trở bề mặt 152BP-5P, bộ phận của thiết bị đo điện trở 152-1, dải đo 103-1012 ôm, +/-5%, 1013 ôm, +/-8%, 2 chiếc/ bộ, nsx Trek, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90309090: Đầu đo điện trở 4 cực Hioki 1172-44 (bộ phận cho máy đo HIOKI 3545, hoạt động bằng điện, dùng trong nhà máy), Hàng mới 100%. Hoá đơn đầu vào: 00001121./JP/XK
- Mã Hs 90309090: Đầu dò PA100-H4, đường kính đầu dò 0.9mm, (bộ phận của thiết bị kiểm tra điện áp bảng mạch), hsx: Huaronghua.. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Đầu đo Tonghui TH26009B (phụ kiện chuyên dụng hỗ trợ các thiết bị đo LCR) để đo điện trở, điện dung và cuộn kháng, điện áp 42V, kt: dây dài 1.5m, nsx 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Đầu tiếp điểm Hioki, mã hàng 1171-004, dùng để cắm chân đo của thiết bị đo Hioki, NSX: Hioki. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90309090: Dây đo điện Kyoritsu model 7122B (Phụ kiện của thiết bị đo điện (gồm: đầu dò + dây + kẹp cá sấu), hiệu: Kyoritsu, model: 7122B, dùng để thay cho dây đồng hồ đo cách điện Kyoritsu 3005A) mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90309090: Dây đo đồng hồ vạn năng 20A, đầu nhọn đặc biệt, dây silicone, phụ kiện của đồng hồ vạn năng, dùng đo đ/áp, dòng điện, điện trở trong các mạch điện, NSX Anhui Litu Supply Chain Management Co., Ltd.mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Dây đo LCR Extech LCR203 bộ phận của máy đo điện trở LCR-200 Extech, dài 56cm/TW/XK
- Mã Hs 90309090: Dây đồng hồ vạn năng, 1000V 20A, đầu nhọn, bộ phận của đồng hồ đo vạn năng, một bộ gồm 2 chi tiết, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: DB-028/Đầu dò bán dẫn dùng ktra tính năng bên trong của các thiết bị điện tử; gồm 2đầu:1đầu bằng chất liệu thép tôi cứng SK4 mạ vàng-1đầu bằng hợp kim đồng BeCu mạ vàng;đk ống đồng 0.28mm, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 90309090: DB-031B/Đầu dò bán dẫn dùng ktra tính năng bên trong của thiết bị điện tử; gồm 2 đầu: 1 đầu chất liệu thép tôi cứng SK4 mạ vàng-1 đầu hợp kim đồng BeCu mạ vàng; đk ống đồng 0.31mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309090: DB-031MAC/Đầu dò bán dẫn dùng ktra tính năng bên trong của thiết bị điện tử; gồm 2 đầu: 1 đầu chất liệu thép tôi cứng SK4 mạ vàng-1 đầu hợp kim đồng BeCu mạ vàng; đk ống đồng 0.31mm, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 90309090: DB-038MAA/Đầu dò bán dẫn dùng kiểm tra tính năng bên trong của thiết bị điện tử; gồm 2 đầu hợp kim đồng BeCu mạ vàng; đk ống đồng 0.38mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309090: DB-058MAC/Đầu dò bán dẫn dùng ktra tính năng bên trong của các thiết bị điện tử; gồm 2đầu: 1đầu chất liệu thép tôi cứng SK4 mạ vàng-1đầu hợp kim đồng BeCu mạ vàng; đk ống đồng 0.58mm, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 90309090: DBS-052AC/Đầu dò bán dẫn dùng kiểm tra tính năng bên trong của thiết bị điện tử; gồm 2 đầu: 1 đầu chất liệu thép tôi cứng SK4 mạ vàng-1 đầu hợp kim đồng BeCu mạ vàng, đk ống đồng 0.52mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309090: DC-LISN-COMBO1C-26/Bộ ổn định dòng điện DC một chiều DC-LISN-COMBO1C (Serial:DC-LISN-COMBO1C.250036)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: Đế đồng hồ so Mitutoyo 7033B, là bộ phận của đồng hồ đo điện áp, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90309090: Đồ gá thiết bị kiểm tra linh kiện điện tử, NH:Keysight, MD:16047E, bằng kim loại, là phụ kiện của máy LCR, dùng giữ các linh kiện trong quá trình đo kiểm và hiển thị trị giá, nsx:2025, mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 90309090: Dụng cụ đo, đánh giá trở kháng của linh kiện dán trên bề mặt (SMD), dạng nhíp, phụ kiện máy đo LCR, không hoạt động độc lập, hiệu KEYSIGHT, model 16334A. Mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 90309090: F02-001-000164/Đầu dò chất liệu thép không rỉ, dùng để tiếp xúc điểm đo điện trở, điện áp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: HFCTE-8309 Hộp chắn nhiễu điện từ, bộ phận dùng cho thiết bị đo kiểm điện tử, kích thước 495*375*365mm, model J31B, nsx Shenzhen City Jia Technology Co., Ltd, 1 SET= 1PCE, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: HFJTE-1005 Hộp chắn nhiễu điện từ, bộ phận dùng cho thiết bị đo kiểm điện tử, kích thước 495*375*365mm, model J31B, nsx Shenzhen City Jia Technology Co., Ltd, 1 SET= 1PCE, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Kim đầu dò SP-02E 0.9, nhãn hiệu TIAFU, (loại kim test mạch là P.kiện máy đo điện trở cầm tay), chất liệu đồng, đ.trở tiếp xúc:50-ôm, dùng cho máy đo và KT bản mạch, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Kim đo điện trở tự động nhãn hiệu hàng châu: JX2016, chất liệu thép, dùng để kiểm tra bề mặt bản mạch hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Kim kiểm tra mạch GKS-100-0229, là bộ phận dùng cho máy kiểm tra bo mạch PCB, dùng để kiểm tra chất lượng bo mạch, bằng thép. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Kim test GKS-075291064-A200, phụ kiện chuyên dụng của thiết bị kiểm tra chất bán dẫn để đo hiệu suất của thiết bị bán dẫn, nsx: Yinggang electronics co, LTD, năm sx 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Kim test P-0F1-0512 (bộ phận dùng cho thiết bị kiểm tra mạch điện). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: KIM/Kìm đo cường độ dòng điện là bộ phận của ampe kế đo dòng điện một chiều, model: TL-3000-24-01. Dòng điện 200A/66, 6mA; max 300A, 50/80Hz. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309090: M1020619528/Đầu kim đo Model: ACP50-SG-250 dùng cho máy đo trở kháng (Tạm xuất từ TKN: 106261722560/E13 (mục 11:2PCE)/US/XK
- Mã Hs 90309090: Máy đo LCR (đo điện cảm, điện dung, điện trở) kỹ thuật số cầm tay model VC4080, mới 100 %/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Mô đun chuyển mạch tín hiệu cao tần (bộ phận của thiết bị đo, kiểm tra mạch vô tuyến điện từ trường tương thích điện từ EMC), P/N: SGC534. HSX: iVT TECHNOLOGY. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Que đo đồng hồ vạn năng L9207-10. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Que đo là phụ kiện của đồng hồ vạn năng dùng để đo đại lượng điện, hàng mới 100%, P/N: 77004001000417/CN/XK
- Mã Hs 90309090: SM-28.M2029001/Thiết bị chia cổng cho máy phân tích mạng (Switch Matrix), Model: SM-28; S/N: M2029001, ĐG thuê:6500000VND/tháng/PCE. nsx: 2020.TX từ TKN:106073420721.dòng 04/KR/XK
- Mã Hs 90309090: TBBCI1-300K420-HV-26/Thiết bị đo dòng điện Snap-on Bulk Current Injection High Voltage Probe TBBCI1-300K420-HV/VN/XK
- Mã Hs 90309090: TBCDN-50-150-26/Bộ chuyển đổi điện trở 150 Ohm sang 50 Ohm dùng cho thiết bị đo độ kháng nhiễu (S/N:TBCDN-50-150220335, 36)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: TBCDNAS-M3-26/Bộ phụ kiện dùng hiệu chuẩn thiết bị đo độ kháng nhiễu TBCDN-M3 (S/N:TBCDNAS-M323045)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: TBCP2-500-26/Thiết bị đo dòng điện TBCP2-500 (S/N:TBCP25000340, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: TBHPF1-150kHz-B-26/Thiết bị lọc nhiễu bảo vệ máy phân tích quang phổ TBHPF1-150kHz (S/N:TBHPF1-150kHzB020)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: TBLNA-9K30-26/Thiết bị tiền khuếch đại mở rộng dải động của ăng-ten vòng TBLNA-9K30 (S/N:TBLNA-9K30.25008)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: TBPS01-TBHDR1-26/Thiết bị đo nhiễu điện từ/ bộ khuếch đại tín hiệu TBPS01-TBHDR1 (S/N:TBPS1HDR123131, 32, 33)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: TBVC-NM6-26/Thiết bị hiệu chuẩn cho máy phân tích mạng Vector TBVC-NM6 (S/N:TBVC-NM6250003)/VN/XK
- Mã Hs 90309090: Thiết bị chia cổng cho máy phân tích mạng (Switch Matrix), hiệu ROHDE/ SCHWARZ, model: ZN-Z84; ID: 1319.4500K02-101925-tW, giá TB:30000USD. ĐG thuê:18000000vnd/tháng/PCE.TG thuê 1th, HĐQSD/DE/XK
- Mã Hs 90309090: Thiết bị đo độ tĩnh điện vòng đeo tay gồm: 1 biến thế + 1 dây nối đất, kt (110*70*50)mm+/-10% công suất 1.8w/60/0.3A, dùng giám sát kiểm tra tĩnh điện hiệu XYZ, model XYZ 209-I. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: Thiết bị hỗ trợ kiểm tra thông số điện, nhãn hiệu: Nokia, TF071605, version 001, S/N: F235619, bộ phận của thiết bị kiểm tra, 48V, 5A, hàngđsqd, sxn 2023, thanh lý theo tk 106562631710, mục 1/FI/XK
- Mã Hs 90309090: Thiết bị kiểm tra dạng nhíp16334A-FG, điện áp max:42V, đánh giá trở kháng trên linhkiệnSMD tối thiểu1, 6(L)x0, 8(W)[mm], sử dụng với máy đoE4980A/AL, E4981A, E4990A, HSX:Keysight.NSX:2017.Hàng đqsd/MY/XK
- Mã Hs 90309090: VI SENSOR 13.56MHz 7/16-Ver3/Thiết bị cảm biến đo công suất dòng điện cao tần của máy đo công suất VI SENSOR 13.56MHz 7/16. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309090: Vòng đeo tay Leko (phụ kiện chống tĩnh điện). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90309090: VPSG-2K-U1-Ver1/Thiết bị cảm biến dùng đo công suất của máy nguồn cao tần Plasma Model: VPSG-2K-U1. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90309090: Z0000001-207627/Bộ hiển thị độ dẫn điện, Model: 3-9900.394 PN: 159001699, bộ phận dùng để kết nối tín hiệu cho các đầu dò cảm biến của cảm biến đo độ dẫn điện, loại có sử dụng điện, hàng mới 100%/US/XK 

Danh mục mô tả thực tế kê khai chi tiết chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com 

- Mã Hs 90301000: . máy đo liều bức xạ uni-t ut334, dùng để phát hiện được: tia x, tia và tia, dùng pin 3.7v, mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: . máy đo từ tính tm-801exp, hãng: kanetec, dải đo: 0-3000.0mt, nguồn điện: 5-6 vdc, dùng đo từ tính của các sản phẩm mạch pcb, hàng đã qua sử dụng/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: 212-25470-41 đầu thu tín hiệu, p/n: 212-25470-41 (dùng kiểm tra, phát hiện tín hiệu tia x của máy quang phổ huỳnh quang tia x edx-7000), hsx: amptek. mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: 3 liều kế theo dõi liều bức xạ, hp(10),hp(3),hp(0,07), landauer. hàng mới 100%./ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Bộ chuyển đổi x-quang số hóa, kích thước: 460 mm x 460 mm x 15.6 mm, dùng cho máy chụp x-quang trong y tế, nhãn hiệu lg, model 17hq701g-b (17hq701g-bp.atv), mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Bộ đo liều tia x (05569806) dùng cho máy chụp mạch. hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Bộ thu tín hiệu sc,nsx thermo fisher scientific,mã:s704983,mới 100%,phụ kiện máy phân tích quang phổ x, sử dụng để thu nhận tín hiệu tia x của nguyên tố,scintillator+module+cabl/ RO/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Buồng ion cho giá chụp phổi dùng cho máy x-quang, dùng để đo lượng bức xạ ion hóa (aid ion chamber-rohs with 24 meter interface cable), i/n:5449033-2, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Cảm biến đo mức fibertrac 31 type: ft31.dk1admlx048 (nhãn hiệu vega, dùng để đo mức trong bồn công nghiệp, bao gồm chứng nhận cq và co của hãng, hàng mới 100%)/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Dụng cụ đo bức xạ; model:nmc1024, nhà sx:radpro, năm sx:2025, đo cường độ bức xạ tia x, dùng trong nhà máy lắp ráp máy tính. mới 100%/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Dụng cụ thu tia, để phát hiện bức xạ tia x (phụ tùng máy soi chai rỗng bằng quang học) hàng mới 100%, hbe211182/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Hệ thống thu nhận ảnh x-quang kỹ thuật số, chủng loại:skr 3000 (tấm thu nhận: p-82 (aerodr3 1417sl), chi tiết như bk đính kèm), hiệu: konica minolta inc., mới100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Liều kế bức xạ tld469 (thiết bị đo thụ động, không phát xạ, không dùng điện, để đo liều bức xạ trong môi trường công nghiệp), hsx: longyue. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Liều kế dành cho hiệu chuẩn tại cơ sở, dạng đĩa. dải liều hiệu chuẩn: 2.0, 3.5, 6.0, 10.5, 18.2, and 31.5 kgy dùng cho hệ thống máy đo các bức xạ ion hiệu evolution, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Liều kế phim radiochromic gex b3 dùng cho hệ thống máy đo các bức xạ ion hiệu evolution dùng trong sản phẩm thuỷ sản - số lượng: 1000 túi gói riêng /hộp. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Liều xạ kế cá nhân,dùng để ghi mức liều phóng xạ phơi nhiễm của nhân viên bức xạ trong khoảng thời gian nhất định, không dùng trong y tế -dosimeter,tdl,badge,radiation- m/n:a2006109000(mới 100%)/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Máy đo bức xạ sóng vô tuyến/vi sóng(rf meter)safe and sound pro ii rf meter(sku: slt-1440) nsx:safe living technologies inc,dùng đo sóng vô tuyến phát ra từ các thiết bị điện tử,hàng cá nhân mới 100%/ CA/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Máy đo ion cầm tay it-10, điện áp 9v, dùng để đo bức xạ ion trên thể rắn, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Máy đo liều phóng xạ/bức xạ (tia alpha, beta, gamma, x-rays) radiation alert ranger, hiệu se international, product name: ranger, hoạt động bằng pin. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Thiết bị đo phóng xạ gamma cầm tay, hoạt động bằng pin aa, model: rds-30s; hãng sx: mirion technologies (rados) oy - phần lan/ FI/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90301000: Z0000002-412944 máy đo liều lượng bức xạ ion hóa at2140a, dùng để đo và giám sát mức phơi nhiễm bức xạ tia x. hàng mới 100%/ BY    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: . máy hiện sóng, model utd2102cex+, dùng để quan sát và phân tích dạng sóng tín hiệu điện, điện áp 220v, sx:2025, nsx: ulide technology (china) co., ltd/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: . máy phân tích tần số vector cho mạng không dây nội bộ, model: smbv100a, serial: 260803, tg máy: 5085 usd/chiếc, phí thuê: 12600000/máy/2 tuần, hsx: rohde&schwarz, nsx: 2016.10 hđqsd de/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: . thiết bị quan sát quang học (stereoscope),dùng để kiểm tra mối hàn smt/dip,soi chân ic,bga,model:lbo-552c, 20w-100v, nsx: leader electronics corporation.nsx:2024.hàng đã qua sử dụng/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: 4007-07np100 máy hiện sóng#model: dpo3052, đ/áp: 100-240v, cs: 25w, nsx: tech technology china co.,ltd. năm sx: 2019. hàng đqsd/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: 4007-0bh6100 máy hiện sóng#model: mdo3052, đ/áp: 100-240v, cs: 25w, nsx: tech technology china co.,ltd. năm sx: 2019. hàng đqsd/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Đầu đo dòng điện dạng kìm hioki ct6280, đo cường độ dòng điện (ac/dc), hàng mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Đồng hồ đếm sét sử dụng cho chống sét cao thế 110kv-500kv, mã: bow-i-sc12, nhãn hiệu: bowthorpe emp. hàng mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Dos26 máy hiện sóng dùng để đo trở kháng của bảng mạch pcb. model: rtp164b, điện áp: 220v, nhà sản xuất: rohde & schwarz, hàng mới 100%/ CZ    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Dsa8300 digital serial analyzer sampling oscilloscope, made of metal/plastic,43.5x37.5x32 (cm), 100-240v, 110ghz, offer high-fidelity signal measurement and analysis for communications (used)/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Fl4779 máy hiện sóng số (không có chức năng thu phát sóng, k gồm thiết bị ghi) model dsox3054g, cs 100w, hiệu keysight, nsx2025, mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Khung chính máy phân tích tín hiệu số/infiniium dca-j oscilloscope mainframe/86100c,sn: my45030414.hàng đã qua sử dụng, dùng hiệu chuẩn thiết bị sản xuất, phụ kiện đồng bộ đính kèm v5/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Khung phân tích truyền thông số/infiniium dca-j oscilloscope mainframe/86100c,sn: my47440716.hàng đã qua sử dụng, dùng hiệu chuẩn thiết bị sản xuất, phụ kiện đồng bộ đính kèm v5/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Máy đo hiện sóng 2 kênh, tốc độ lấy mẫu 250 ms/s, băng thông 50 mhz, model 2c53p, dùng phân tích tín hiệu: x-y mode, fft spectrum, nsx: shenzhen fnirsi technology co., ltd., mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Máy hiện sóng picoscope 2204a 10mhz 2 kênh dùng đo tín hiệu điện tử, model: pp906, hãng: pico technology, hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: máy hiện sóng số, model: nds1022s (là thiết bị đo lường tín hiệu điện, hiển thị tín hiệu dạng sóng trên màn hình ở dạng đồ thị, điện áp ac220v 50/60hz). mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Máy phân tích phổ cmw500, điện áp 220v, hiệu rohde&schwarz, bằng phương pháp truyền dẫn bằng dây dẫn để kiểm tra chất lượng thiết bị không dây.mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Smbv100b/6ghz-1 máy phân tích tần số phát sóng dùng cho mạng không dây nội bộ model: smbv100b/6ghz,hsx:rohde & schwarz, điện áp 220v,dải tần đo 8khz-6ghz (hàng đã qua sử dụng)/ CZ/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Thiết bị đo sóng siêu âm - model 3400 / sn: 07-490533 (tổng trị giá sửa chữa theo po là 18.351 usd). hàng đã qua sử dụng us/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Thiết bị hiện sóng, model f123b/cn, điện áp 10.8v, dùng đo và phân tích tín hiệu điện, hiệu fluke. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90302000: Tscd máy hiện sóng keysight dsox4024g, điện áp 100-240v, công suất 120w, nsx: keysight technologies malaysia, năm sx: 2025. mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: (metsedm3110) máy đo đa năng dòng điện 3 pha easylogic--không bao gồm thiết bị ghi-hiệu schneider electric-mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: (metsepm2120) máy đo điện đa năng pm2120--dùng để đo đếm v, a, w, hz, costphi, thdi, thdu, không bao gồm thiết bị ghi, trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: (metsepm2220)máy đo đa năng rs485 15th.har cl 1 (dùng để đo von,ampere, tần số,sóng hài, mất cân bằng pha, kw,kva,kvar,kwh, hệ số công suất)-không bao gồm thiết bị ghi-hiệu schneider electric-mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: (metsepm5100) máy đo điện đa năng (đo dòng (a), áp(v), công suất (w))--không bao gồm thiết bị ghi-hiệu schneider electric-mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: . ampe kìm đo điện áp, điện trở, dòng điện fluke 317, là thiết bị đo điện đa năng, không kèm thiết bị ghi, hoạt động bằng pin aaa 3x1.5v. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: . đồng hồ điện năng hb402t-a, dùng đo công suất điện năng, nsx: jinchen, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: . khung tải giả điện tử dc, dùng để đo lường hoạt động của nguồn điện dc, không gồm thiết bị ghi, model: 3302f, hiệu: prodigit, đ/áp: 220-230v, d/điện: 0.5a, c/suất: 40w, mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: . thiết bị đo điện đa năng hioki, 3280-10f,kích cỡ đầu kẹp 33mm,loại pin: cr2032v, dải đo dòng điện 1.000a,dải đo điện trở: 420(ôm)/4.2k/42k/420k/4.2m/42m(ôm),không bao gồm thiết bị ghi.mới 100% jp/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: 03-19-0109 đồng hồ đa năng mt4w-av-40, dùng để đo điện áp, dòng điện, không bao gồm thiết bị ghi, điện áp nguồn 100-240v. hàng mới 100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: 1160803000021 thiết bị đo điện đa năng hioki, 3288. không gồm thiết bị ghi, model 3288, sử dụng đo dòng điện, điện áp ac/dc. thương hiệu hioki. hàng mới 100%./ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: 140165973 máy đo độ dẫn hi8733, dùng để đo độ dẫn điện ở nhiều thang đo cho phép đo nhiều mẫu. hàng mới 100% ro/ RO    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: 24040955 đồng hồ đo điện năng 4abac polar star top con opz.rs485 elcontrol/ IT    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: 26g12compal-01 đồng hồ vạn năng đo các thiết bị tiêu thụ điện năng thấp, model: 34461a, điện áp: 100-240v, 25w. nhà sx: keysight. năm sx: 2021. hàng đã qua sử dụng/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: 2csg274681r4051 đồng hồ đa năng dùng để đo thông số điện không bao gồm thiết bị ghi m4m 30, 400vac, 2csg274681r4051, hãng sx: abb, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: 2csg274761r4051 đồng hồ hiển thị sóng kỹ thuật số loại đa năng, không bao gồm thiết bị ghi m4m 30, là thiết bị điện tử, điện áp 400v, 2csg274761r4051, hãng sx: abb, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: 412641 đồng hồ đa năng kwh, dùng để đo điện năng tiêu thụ, hàng mới 100%, nhãn hiệu legrand/ FR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: 5244-1 đồng hồ vạn năng dt4253, không bao gồm thiết bị ghi, hoạt động bằng pin, dùng để đo đa chức năng sử dụng trong cty, 84x174x52mm, mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: 9433caka25 dụng cụ đo điện áp, điện trở, dòng điện fluke 17bmax, đ/áp 3v, dải đo acv 6.000-1000v, dcv từ 6.000-1000v, điện trở 400 ôm - 40 mega ôm, đo dòng 1 chiều 4-10a, nhãn hiệu fluke,mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Ab042555901 dụng cụ đo điện áp, điện trở, dòng điện, model: 289, sử dụng pin, kèm 2 dây test, có chức năng ghi hiển thị màn hình led dùng để đo điện dân dụng và điện công nghiệp, hiệu fluke/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Bnja26010005 đồng hồ vạn năng keysight model 34461a, dùng để đo các dòng điện (không có chức năng ghi). dải điện áp 100/120/220/240acv. nsx keysight, mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Bộ đầu dò và bo mạch chuẩn để kiểm tra điện áp cao dùng cho thiết bị kiểm tra điện, model a3h38-040ma, không bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Bộ kiểm tra điện áp cầm tay,không có thiết bị ghi. model: mpu690, hiệu: megger. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: C044705 ampe kìm hioki3280-10f, kích thước:175x57x16mm, là máy đo đa năng, dùng để đo cường độ dòng điện, hiệu điện thế, không kèm thiết bị ghi, dùng pin cr2032-3v. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Cc300 đồng hồ vạn năng kyoritsu 1009,thbị đo lường dùng để đo điện áp (ac/dc),dòng điện(ac/dc),điện trở, tần số,kiểm tra thông mạch tụ điện,diode để sửa chữa điện nhà máy,k bao gồm thiết bị ghi./ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ đa năng đo chỉ số các đại lượng điện (điện áp, dòng điện, điện trở), không kèm thiết bị ghi, mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ đo các đại lượng điện đa năng xs-96-m, không bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: đồng hồ đo đa năng dùng để đo các giá trị điện áp, dòng điện, điện trở của sp, model: 34461a, s/n: my64029061 (ko bao gồm thiết bị ghi). hsx: keysight, nsx: 2025. mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ đo điện đa năng, vaf36a-230-ce, hiệu selec, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ đo kim vạn năng,nhãn hiệu: kyoritsu,model: 1110,kích thước:140x94x39mm, điện áp ac/dc đến 600v, dòng điện dc đến 300ma, điện trở (không bao gồm thiết bị ghi) -hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ đo lường và phân tích chất lượng điện 3 pha (không có thiết bị ghi), model: imeter 5-s5925aae, điện áp: 3p4w 400v 50hz, dòng điện: 0 - 5a, nhà sản xuất: cet/china, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ đo vạn năng không có thiết bị ghi(dùng để đo dòng điện), nhãn hiệu fnirsi, pin 5000mah, kích thước 66x110x19.5mm, mới 100%(hàng sử dụng cá nhân)./ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ hiển thị sóng kỹ thuật số loại đa năng, không bao gồm thiết bị ghi m4m 30, là thiết bị điện tử, điện áp 400v, 2csg274761r4051, hãng sx: abb, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: đồng hồ vạn năng 34401a, đp 100-240vac 50/60hz, dùng để đo điện áp, dòng diện, điện trở của các thiết bị điện;(không: thiết bị ghi, dùng để đo và ktra vi mạch hoặc linh kiện bán dẫn), mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Đồng hồ vạn năng: màn hình hiển thị lcd, nguồn điện: 1.5v pin aaa. dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trởcho phép giữ giá trị đo cuối cùng trên màn hình. không hỗ trợ ghi nhớ. hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Dụng cụ đo điện áp, điện trở, dòng điện fluke 117, nguồn cấp 2 x pin aaa, kích thước khoảng 183 x 91 x 42 mm, không bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/ MX    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Dụng cụ dùng để đo/kiểm tra điện áp, dòng điện, điện trở và các thông số điện liên quan nhằm đánh giá chất lượng rotor;ko bao gồm thiết bị ghi, model:d1081b, cs: 0.5kw, đa: ac220v, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: M16 máy kiểm tra điện trở - tk-3205 - pin 9v (đã qua sử dụng)/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Máy đo công suất đa năng dùng bằng pin, kích thước 80 x 39 x 165mm, model: sfpowermeter, mã 6619023, hiệu: fluke networks, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Máy đo đa năng,không có thiết bị ghi,model:34461a,điện áp:220v,25va,dùng đo điện áp, dòng điện, điện trở, sd trong nhà máy,nhãn hiệu:keysight,năm sx 2025, mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Máy đo điện đa năng, không bao gồm thiết bị ghi (5va, 0-5000ma), nhãn hiệu autonics, mới 100%, code: mt4y-da-41/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Máy đo vạn năng, dùng đo thông số điện, không kèm thiết bị ghi, không dùng kiểm tra vi mạch, model: 8808a, hiệu: fluke, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Máy phân tích công suất gpm-8310 (đo dòng điện, điện áp, công suất, dải đo 75.000mw- 12.000kw, không gắn thiết bị ghi), hiệu gw instek, order code gpm-8310 (gpib), bộ gồm máy và dây dẫn. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Máy tạo/đo lường chính xác b2912a 2 kênh, sn:my51142600 độ phân giải 10 fa,210 v,3 a dc/10.5 a, khả năng tạo và đo cả điện áp và dòng điện với độ chính xác cao, hsx; keysight, hàng đqsd, nsx:2017./ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Mfd4421 đồng hồ đa năng, hệ kwh, dùng để đo điện năng tiêu thụ, hàng mới 100%, nhãn hiệu imp/ EU/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Mm đồng hồ vạn năng kỹ thuật số để bàn,model:34461a,đa 220 vac,cs tiêu thụ 25 va,dùng để đo điện áp,dòng điện,điện trở của mạch điện thông thường, không bao gồm thiết bị ghi,hsx: keysight,mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Ofil uvolle vx. thiết bị đo kiểm tra vầng quang điện (hàng đã qua sử dụng, số seri u24xk065455, gồm máy chính và hộp đựng máy)/ IL/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Thiết bị đo đa năng- tải điện tử dc một chiều, để đo dòng điện,đ/áp,cs của bộ cấp nguồn,không gồm tb ghi,hiệu: prodigit,model:3300f+3311f*4,cs 150w, 100-200v,sx2025, mới 100% (hđ: tti7 20251023001)/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Thiết bị kiểm tra điện từ, không bao gồm thiết bị ghi (valve tester v2). chức năng chẩn đoán và đo dòng điện, điện trở.. của van điện từ điều khiển trong kim phun. nhãn hiệu open system, mới 100%/ UA/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Thiết bị phân tích năng lượng js220-k000, là thiết bị đo năng lượng điện đa năng (điện áp, dòng điện), không chứa thiết bị ghi, hàng mới 100%, vnpo202512220226, hfcsm10038/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Thiết bị thí nghiệm đo đa năng dùng để đo các đại lượng điện của máy biến áp, mã hiệu: cpc 100 basic package s/n: 101368532. hsx: omicron electronics gmbh, hàng đã qua sử dụng/ AT/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Thiết bị thử nghiệm cao áp (ac/dc), model: dte 70/50t, dùng để kiểm tra cách điện cáp điện và thiết bị điện cao áp,có đo và hiển thị điện áp và dòng rò, không có bộ ghi. nsx:dte-energy llc. mới 100%/ UA/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Vdm0025662 đồng hồ đo mét z96-f(m), hàng mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90303100: Vtsx may do máy đo điện đa năng, không bao gồm thiết bị ghi (5va, 0-5000ma), mới 100%, code: mt4y-da-41 (công cụ dụng cụ)/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: (metseion92040) máy đo điện đa năng bao gồm thiết bị ghi (đo dòng (a), áp(v), công suất (w)) có bộ nhớ 2gb-480v 5a-dùng trong công nghiệp-mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: (metsepm5320) máy đo điện đa năng (đo dòng (a), áp(v), công suất (w))--có bao gồm thiết bị ghi-hiệu schneider electric-mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: (metsepm5560) máy đo đa năng pm5560 bao gồm thiết bị ghi-1,1m 4di/2do 52ala-đo điện năng - kwh, điện áp v, dòng điện a, tần số - hz, hệ số công suất-hiệu schneider electric-mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: (metsepm8240) máy đo đa năng pm8000--đo dòng (a), áp(v), công suất (w)), bao gồm thiết bị ghi-hiệu schneider electric-mới 100%/ CA/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: (metsepm8244) máy đo điện đa năng pm8244 kèm màn hình rời-điện áp 120300vdc, 90415vac-dùng để đo dòng (a), áp(v), công suất (w), đã bao gồm thiết bị ghi,/ CA/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: . đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số có chức năng ghi hình, hiệu keysight, model: 34450a, điện áp: 100-240v/11w, năm sx: 2020, hàng cũ đã qua sử dụng/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: . đồng hồ vạn năng keysight 34461a, có chức năng ghi. điện áp 100-240v/25w. nsx: keysight technologies, năm sx: 2025. mới 100% my/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: . thiết bị kiểm tra điện áp chịu đựng ac/dc lập trình,model rk7122,đ/a kiểm tra ac 5 kv,dc 6 kv, dải đo điện trở cách đtử 1m ôm đến 10 g ôm,nguồn 220v/80w,sx:meiruike,năm 2025.mới 100% 501.0000.1253/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: [cd800a] máy đo điện đa năng, có gồm thiết bị ghi (giới hạn đo 600v/0.4a)/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: 3 đồng hồ vạn năng 177 (765-7331, kích thước 90x43x185mm, sử dụng pin, bao gồm thiết bị ghi, dùng để đo điện áp, cường độ dòng điện, điện trở)/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: 6000001347 thiết bị đo điện đa năng hioki, 3280-10f, bao gồm thiết bị ghi, đo dòng điện ac (50 đến 60 hz) 0.10 đến 1000a, đo điện áp dc 420.0 mv đến 600v,hiệu: hioki,mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Bộ thiết bị đo độ dẫn điện của kim loại không từ tính bằng dòng điện xoáy (gồm thiết bị ghi,bộ đầu dò 14mm và phụ kiện đi kèm),model sigmatest 2.070,s/n: 00166.hsx:foerster,xuất xứ:đức,đã qua sử dụng/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Dd-js-00324 đồng hồ điện đa năng kỹ thuật số gimac-1000 ex,m485,5a,50hz,ac/dc100~240v hãng ls dùng để đo điện/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Dermalab aesthetic,multi parameter main unit,s/n:c65001.02-194- incl.aesthetic software on a usb flash drive;ultrasound probe;elasticity probe;hydration pin probe;sebum strip reader;ph probe. mới 100%/ DK/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Dl-2060vr digital multi meter, dl-2060vr, jnju101500 đồng hồ vạn năng kỹ thuật số dùng để kiểm tra chất lượng sản phẩm trên dây chuyền kèm thiết bị ghi, 25va,100v/220v./ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Đồn điện áp nhãn hiệu fangying model: 6l2 dải từ 0-450v, công dụng đo và giám sát dòng điện hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Đồng hồ đa năng metsepm2120, điện áp 44-277v, bao gồm thiết bị ghi, dải dòng điện 1a/5a, kích thước 96x76x96mm, hàng mới 100%/ IN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Đồng hồ đo công suất đa năng, rx380-415ad, 90-415v ac, hiệu mikro, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Đồng hồ đo điện năng,có khả năng ghi nhớ hãng: acrel, model: adw210-d36-4s, dùng để giám sát 4 kênh dòng điện/ điện áp/ công suất, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Đồng hồ kỹ thuật số đo điện đa năng có thiết bị ghi, model acudc243-300v-a1-p1-c-d, điện áp nguồn nuôi 100-240vac/100-300vdc, sd đo đ/áp,c/suất của dòng điện, lắp đặt ở các tủ điện cn, mới 100%/ CA/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Đồng hồ vạn năng keysight 34461a, có chức năng ghi. điện áp 100-240v/25w. nsx: keysight technologies, năm sx: 2025. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Dụng cụ đo điện áp, điện trở, dòng điện fluke 177 (đã bao gồm thiết bị ghi)/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Fchtb-455 máy ghi công suất 3 pha pw3360-20, điện áp nguồn 100-240vac, dùng để đo và kiểm tra điện áp, dòng điện, công suất,... đã bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Máy đo bước sóng ánh sáng-light wave source-dfbld-1550-ed tl mục 3 tk 100115071011/e13 ngày 27/08/2014,3kg/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Máy đo đa năng(đồng hồ vạn năng), có thể đo điện áp, dòng điện và điện trở, kt 135 x 68 x 34mm, dùng pin aaa 1.5v - dl334301. hiệu deli.mới 100%.nsx: ningbo deli tools co.,ltd/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Máy đo điện trở đất và điện trở suất của đất, model: mru-200, code: wmgbmru200xl3c3n1 (có thiết bị ghi- bộ nhớ trong). hãng sonel. hàng mới 100% (1 set=1 pce)/ PL/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Máy đo độ dẫn điện trực tuyến model: ec431, bao gồm thiết bị ghi, mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Rmc-ams-2410006 máy phân tích trở kháng. model: 4294a. sn: 20180330001; 220v. hsx: agilent. hàng đã qua sử dụng, sx năm 2018, tái nhập mục 1, tkxk số: 308061254600/g61/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Scfl01869081 đồng hồ đa chức năng amc72l-e4/hkc, hãng acrel, điện áp 100-400vac, dòng điện 5a, dùng để đo các thông số điện v, a, w trong nhà xưởng, thiết bị công nghiệp, mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Thiết bị đo lường dòng điện, điện áp, công suất tập trung,có khả năng ghi nhớ hãng: acrel, model: ar-1000, dùng kết nối tới các cảm biến dòng điện/ cảm biến điện áp và đồng hồ đo điện năng,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Thiết bị dùng để đo và hiển thị điện áp dòng điện /panel meter lm3-4aa-3r-a. hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Thiết bị hiệu chuẩn điện đa năng đã tích hợp thiết bị ghi; maker: fluke; model: 5520a, đã qua sử dụng/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303200: Xaac21655 đồng hồ đo điện vạn năng hồng ngoại zt-r01, sử dụng trong nhà xưởng, dùng pin, gồm thiết bị ghi, nsx zoyi, mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: (ems58352) bộ cảnh báo đo sự biến động của dòng điện để cảnh báo sự cố cho cáp ngầm trung thế, không bao gồm thiết bị ghi--dùng trong công nghiệp-mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: . đầu đo độ dẫn hi76302w, công dụng: đo độ dẫn điện, hàng mới 100%.mja07083/ RO    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: . đồng hồ hiển thị ma12-240v (dòng điện 5a, điện áp 240v, kích thước 48x24mm, màn hình lcd, không bao gồm thiết bị ghi, dùng để đo và hiển thị điện áp). hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: . máy kiểm tra tính năng dòng điện của bảng mạch in model: amb689b101 main&tsp, nhà sản xuất next,sản xuất năm 2025, (amb689b101 main&tsp - test,hàng mới 100%)/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: . thiết bị đo điện trở stm32 _st-link/v2, sử dụng cho máy dán ống kính tự động, kích thước:10cm*5cm*2cm, công suất điện áp: 9v 18w, mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: 03-19-0377 thiết bị đo điện trở hioki rm3543, dùng để đo điện trở, kích thước 260x88x300mm, nguồn điện xoay chiều 100-240v, công suất 40va/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: 08008-tbddt-001 thiết bị đo điện trở bề mặt (surface resistance meter), model wsfs1ch, hãng embedded solution, dùng kiểm tra điện trở/esd, không có bộ ghi dữ liệu, hàng mới 100%./ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: 25082 máy đo dòng điện,điện trở.model: 7352a.nsx:adcmt.nsx:2025.ac:100-240v.cs:22va. hàng mới 100%.(dùng để đo dòng điện trong quá trình gia công sản phẩm mạch in.)/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: 25145 máy đo dòng điện kỹ thuật số.model: 5350.nsx:adc corporation.nsx:2025.ac:100-240v.cs:20va. hàng mới 100%.(dùng đề đo dòng điện, điện trở.)/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: 3005a dụng cụ đo điện kyoritsu, mã: 3005a, maker: kyoritsu, dùng để kiểm tra chất lượng cách điện của dây dẫn trong xưởng sản xuất máy lọc không khí. hàng mới 100%/ TH    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: 90042142 dây đo đồng hồ vom (gauge strap),dùng để tiếp xúc với mạch điện, linh kiện để đo điện áp,dòng điện, dùng trong nhà xưởng công ty, hàng mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: 9102000000506 trạm thử nghiệm cal-a, cho phép hiệu chuẩn, ktra và xác nhận hiệu suất của bo mạch pcba,model: mt890-00012-2.1,c/s:3.84kw,đ/a:120vac,nsx:anora instrumentation pvt.ltd, nsx:2025,mới 100%/ IN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: 9415000024 cảm biến đo dòng điện (sử dụng cho mạch chuyển đổi điện 1 chiều sang xoay chiều của ô tô điện)/ PH    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: A0600497 thiết bị kiểm tra điện của tấm mạch in, p/n: dz038bn363-1/ TH    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Barometer thiết bị đo dòng điện của tấm mạch in, model do 9847, maker delta, mục 2 tk số 308123505820, hàng qua sd, năm sx 2017 kr/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Bn7-a12.234: cảm biến dòng điện ắc quy,mã sp:37180-ay000,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Bộ công cụ và phụ kiện cho thiết bị kiểm tra điện trở elcid:640*610*340 mm.nsx:kpg.năm:2022.hàng đã qua sử dụng.chi tiết như file đính kèm gồm 1 hộp đựng bằng nhựa/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Cc261 bút thử điện điện tử stanley 66-119 dụng cụ dùng để kiểm tra dòng điện trên mạch in đã lắp ráp của máy may công nghiệp, không có thiết bị ghi, mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Chân pin tiếp xúc, bằng thép không gỉ dùng để kiểm tra điện trở của bo mạch điện tử probe pin, probe type(np68-c). mới 100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Cwc0289h đồng hồ đo hiệu điện thế. hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Đầu dò điện áp 80k-40, hiệu: fluke, hàng quà tặng, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Dây kiểm tra điện trở. mã hàng: l2107. hãng sản xuất: hioki. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Đồng hồ đo điện (đo điện áp/dòng điện/tần số), lắp panel, model kly-s96, hãng shanghai complee; dùng để giám sát thông số điện; k gồm thiết bị ghi,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Đồng hồ vạn năng dùng cho đo kiểm tra mạch điện hoặc mạch điện tử, không có tb ghi, phạm vi ac đ/áp: 4v/40v/400v/600v, dc đ/áp:4v/40v/400v/600v. hiệu:vau. nsx: pingxiang bazhuayu, mới100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Dụng cụ thử điện (hiệu king tony) (mới 100%)/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Ecu - pt-755 trình điều khiển led dùng để kiểm soát dòng điện bộ phận bộ điều khiển điện tử của ô tô. hàng mới: 100%, [maxim] max25613atp/vy+, py96-00028s/ HK    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Ftester642 thiết bị kiểm tra sự thông mạch và chất lượng của tấm mạch in đã lắp ráp/ function tester ln216e642(chuyển đổi mđsd mục 3 tk 103141224651),hàng đqsd/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Kẹp dòng tekon t108, dùng để đo cường độ dòng điện, hãng sx: tekon, xx: korea. mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Kim kiểm tra mạch điện bằng đồng (không bao gồm thiết bị ghi)dùng để gắn vào thiết bị kiểm tra mạch điện pin,dài 30mm-->36mm,đường kính 1mm-->2mm,không nhãn hiệu,có nhãn hàng hóa,mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Ku-a412.360: cảm biến dòng điện ắc quy,mã sp:37180-o3200,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Lx2-a12.736: cảm biến dòng điện ắc quy,mã sp:37180-s8500,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Máy đo đa năng các đại lượng điện của tấm mạch in đã lắp ráp, không có chức năng ghi dữ liệu (multimeter) hiệu fluke, model f18b+, cs 2.5w, 1000v,sx 2025, mới 100%.kiểm 107742195411 d2/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Máy đo độ tĩnh điện dùng cho công nghiệp. model: fmx-004. nsx: simco (hàng mới 100%)/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Máy phân tích kiểm tra mạch dữ liệu,để k/tra dòng điện,điện trở của bảng mạch(k gồm th/bị ghi),model:i3070 s5 testhead,brand:agilent technologies,8000w-380v,nsx:2021,đơn giá máy:3.750.000.000vnd my/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Mô-đun đo điện áp và dòng điện, dùng đo điện áp với dải đo + -5v hoặc đo dòng điện với dải đo + -2ma; mã hàng: dmm-002-001, kích thước (lxw): 56mm x 28mm, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Mx5-a12.342: cảm biến dòng điện ắc quy,mã sp:37180-p7000,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Nx4-a12.410:cảm biến dòng điện ắc quy,mã sp:37180-n9500,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Panel đồng hồ đo điện áp 1140v, danh điểm 55241-15-p01, mới 100%, phụ tùng vật tư cho sửa chữa tổ hợp cầu dao sn32, không bao gồm thiết bị ghi, hsx hansen electric. spol. s r.o./ CZ/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Pm-0k-0029 cảm biến dòng điện, không bao gồm thiết bị ghi, dùng để kiểm tra dòng điện của tấm mạch in đã lắp ráp (tscr420cx6h). hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Pm-0k-0036 cảm biến dòng điện, không bao gồm thiết bị ghi, dùng để kiểm tra dòng điện của tấm mạch in đã lắp ráp (mlx92241lse-aaa-016-re). hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Pm-0k-0074 cảm biến dòng điện, không bao gồm thiết bị ghi, dùng để kiểm tra dòng điện của tấm mạch in đã lắp ráp (mlx92241lse-baa-034-re). hàng mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Pm-0k-0080 cảm biến dòng điện, không bao gồm thiết bị ghi, dùng để kiểm tra dòng điện của tấm mạch in đã lắp ráp (mlx92241 lse-aaa-012-re). hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Tscd thiết bị kiểm tra tín hiệu(điện trở,điện áp) của bảng mạch, không chứa thiết bị ghi,model tr5001, công suất 12w, điện áp 12v, năm sx 2025,nsx shenzhen mingxin test equipment co.,ltd., mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: V1270580 đồng hồ đo áp lực dvf-8 0- 2.0mpa 4-20ma/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Yyqprp25221 đầu dò, p/n: yyqprp25221, hàng mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Yyqprp25792 đầu dò, p/n: yyqprp25792, hàng mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Yyqt1002501 đầu dò, p/n: yyqt1002501, hàng mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Yyqt1002561 đầu dò, p/n: yyqt1002561, hàng mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Yyqt1002581 đầu dò, p/n: yyqt1002581, hàng mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Yyqtz38bf57 đầu dò, p/n: yyqtz38bf57, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303310: Z0000001-535126 ampe kìm hioki 3288 acdc, dùng để đo cường độ dòng điện, điện áp, điện trở, không bao gồm thiết bị ghi, dùng pin aaa 1.5v. mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: . máy đo điện áp tĩnh điện - desco 19442, dùng để kiểm tra mức độ tĩnh điện trên bề mặt làm việc, linh kiện, bảng mạch, dùng trong nhà xưởng sản xuất. hàng mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: . máy đo trở kháng dùng để đo giá trị trở kháng của bản mạch pcb,không gồm thiết bị ghi, model cits880s, điện áp 90-250v, cs 25w,nsx polar instruments (asia pacific) pte ltd, nsx 2025 mới 100%/ GB    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: . máy kiểm tra điện trở vòng chống tĩnh điện esd, model sl-031, điện áp 220v, công suất 5w, loại không có thiết bị ghi, nhãn hiệu: dr.schneider pc, năm sx: 2025. hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: . thiết bị đo độ tĩnh điện vòng đeo tay, gồm 1 biến thế +1 dây nối đất,kt (110*70*50)mm+10%,công suất 1,8w/6v/0,3a, chất liệu vỏ nhựa,dùng giám sát và kiểm tra tĩnh điện,model 2092,4700109623000050/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: Bộ đo trở kháng đường dây loa. model: zm-104a. nhãn hiệu toa, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: Hộp tĩnh điện;zyx-209-ii; dc6v. kết nối dây đeo cổ tay chống tĩnh điện để giảm tĩnh điện cho sản phẩm; hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: Máy đo điện trở bề mặt, model 800-acl, công suất 0.012kw, dùng để kiểm tra sàn, vật liệu chống tĩnh điện, nsx guangdong jinuosh technology co.ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: Máy đo kiểm tra tĩnh điện 12vdc - combo tester x3, model: 19275, nhãn hiệu: desco (dùng kiểm tra thiết bị vòng tay và giày tĩnh điện nối đất trong khu vực sản xuất bo mạch). hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: Máy dò phóng điện skf tked 1. hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: Máy đo trở kháng có kiểm soát (4 ch controlled impedance test system), model: cits880s, seri: 18537, điện áp: 90-250v, 50-60hz, nxs: polar instruments ltd, năm sản xuất: 2023. gb/ GB/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: Máy kiểm tra tĩnh điện,hoạt động bằng pin, model gw-023c, nguồn điện: 220v-3a, kích thước: 35*32*14cm, nhãn hiệu: great win. nhà sx: great win instrument co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: Mm107 thiết bị mô phỏng phóng tĩnh điện-esd, ktra khả năng miễn nhiễm của thiết bị điện tử khi phóng tĩnh điện, model: ess-b3011a, hiệu noiseken,nsx:noise laboratory co.,ltd, seri:ess2042236,mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: Pgms-b01 bộ kiểm tra độ tĩnh điện của vòng đeo tay chống tĩnh điện, model pgms-b01,nhà sx inixd,điện áp dc9v 1a 9w,không bao gồm thiết bị ghi,mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: Tấm đo tĩnh điện chân dual foot plate, model: 19273, nhãn hiệu: desco (dùng cho máy đo kiểm tra tĩnh điện combo tester x3 trong ngành sản xuất bo mạch). hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: Th thiết bị đo độ tĩnh điện vòng đeo tay, gồm 1 biến thế +1 dây nối đất, cảnh báo dưới dạng âm thanh, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: Thiết bị đo độ tĩnh điện vòng đeo tay gồm:1 biến thế+1 dây nối đất,kt (110*70*50)mm+/-10%, công suất1.8w/6v/0.3a,dùng giám sát, kiểm tra tĩnh điện, hiệu xyz, model zyx 209-i.mới100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: Thiết bị kiểm tra giám sát tĩnh điện trên vòng đeo tay trong quá trình sx lkdt, không gồm thiết bị ghi, model: cr-ewsm-02m, nguồn điện 9v, không hiệu, nsx:2025, mới 100%(aom.0002624.00/aom.0002626.00)/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303320: thiết bị kiểm tra tĩnh điện surpa 518-1 (điện áp vào 220vac, kích thước 61*58*28mm, dùng giám sát, kiểm tra tĩnh điện của vòng đeo tay chống tĩnh điện), không gồm thiết bị ghi. mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303330: Ampe kế, mã: 92c3q13, nsx: yongming, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303330: Ampe kế, volte kế p/n 38920-tza -j000-m1 - chất liệu tổng hợp - lk honda city - đo cường độ dòng điện, hiệu điện thế. hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303330: Cảm biến ắc-quy, p/n: 38920-tr0-a02, model: cr-v, phụ tùng xe ô tô honda. hàng mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303330: Đồng hồ đo ampe - hàng dùng cho xe ô tô - hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303330: Đồng hồ đo cường độ ampe ampere gauge, dùng cho các loại xe (nhãn hiệu tokai). hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303330: V1130126 đồng hồ đo điện áp một chiều dcf-10 0-30a/60mv sh on meter's back/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303330: V1130712 ăm pe kế đo dòng điện xoay chiều acf-6a 0-40-120/5a (n)/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303330: V1133558 đồng hồ đo dòng điện xoay chiều acf-12nb 0-150/5a/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: . đồng hồ đa năng 1.5v/10a sata 03005 kích thước 150mm x 78mm x 38mm dùng để điện áp ac/dc, đo điện dung, đo điện trở, đo dòng ac/dc. mới 100% cn/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: . máy kiểm tra điện trở suất và mô hình vật liệu silicon cầm tay, ssrpt, nguồn điện pin 9v di động, nsx: hangzhou jinsun electronic technology co.,ltd, hàng mới 100%.mja06754/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: . thiết bị đo điện trở trong của pin, model: tk3563, không có chức năng ghi hình, công suất 100w, điện áp 220v. nsx changzhou testkey electronics co., ltd, năm sx: 2025. mới 100% cn/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: 07001-mddtr-002 thiết bị đo điện trở bề mặt lcrii, điện áp 200vac, không bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: 3 thiết bị dùng để kiểm tra điện trở của máy in hoạt động bằng điện. điện áp: 100-240 v ac, công suất 600w, cường độ dòng điện tối đa 2.5a. mới 100% insulation tester, st5520/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Ampe kìm đo điện trở đất fr2000a+, dùng để đo điện trở của hệ thống nối đất (tiếp địa), dùng pin 6v dc, nsx: fuzrr, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Bộ kít thiết bị đo điện trở tiếp đất và điện trở suất đất (không ghi dữ liệu), hiệu chauvin arnoux, model c.a 6460, item no p01299918, bộ gồm máy, dây dẫn, túi đựng. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Bút điện 1 đầu l1 stakamax. dùng đo kiểm tra điện trở, vỏ bằng nhựa abs, dùng pin cúc áo 1,5v. mã: ka-1290, hiệu: stakamax. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Cầu đo điện trở, không bao gồm thiết bị ghi model, 9010 uo, dải đo 2000ohm, dòng điện 10a, nsx sew. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Cdj1-000289 bộ phát điện trở dùng để xác định khả năng dẫn điện của chất lỏng dẫn điện, chuyển thông tin này thành tín hiệu tiêu chuẩn để điều khiển/ giám sát chất lượng nước, điện áp 220v. mới 100%/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Đồng hồ đo điện trở, model hrm-10, nhãn hiệu fnirsi, điện áp 1.5v, kích thước 150x100x71mm, mới 100% (hàng sử dụng cá nhân)/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Hioki 3153 thiết bị đo điện trở cách điện, mã hàng 3153, dùng để đo điện trở, không kèm thiết bị ghi, tần số dòng điện:50/60hz, nsx: hioki. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Máy đo điện trở bề mặt dr.schneider sl-030,dải đo (10^3-10^12)ohm,dùng pin 9v,nhiệt độ đo:(0-50) độ c,độ ẩm: (0-90)% rh, kt (137x76x30)mm,không bao gồm thiết bị ghi,hiệu dr.schneider pc. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Máy đo nội trở ắc quy (battery internal resistance tester), hiệu: kusam-meco, model: km930. dùng cho dự án thủy điện ialy mở rộng. không bao gồm thiết bị ghi. mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: máy kiểm tra điện trở cuộn coil (dây đồng) dùng trong quy trình sx linh kiện điện tử model:coil_r.e.s-r01, seri:ks20250601, đ.áp ac220v/0.5kw, nsx:gstar, năm sx:2025 t.n mục 1 tk308087414520 kr/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Máy kiểm tra độ tĩnh điện sl-031 dùng để đo điện trở của công nhân trước khi vào dây chuyền,dải đo 750k.ohm-100m.ohm,dùng pin 9v,nhiệt độ đo:(0-31)độ c,độ ẩm:(0-90)%rh,hiệu dr.schneider pc.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Re00c003-003227 máy đo điện trở bề mặt bàn thao tác (không bao gồm thiết bị ghi), model: srt787, điện áp 24v, nhà sản xuất: desco, 2 chiếc/bộ. mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: S802617 hộp điện trở leimac rbox series, phiên bản 3w, giá trị 12r, kt: 566524mm, dùng cho hệ thống chiếu sáng công nghiệp/fa., mới 100%, dg_rbox_3w, s802617/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Stb517 máy đo điện trở cách điện, model: zc11d-10, không bao gồm thiết bị ghi, dùng để kiểm tra điện trở, hiệu: xiangruide,dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Svo26-tsv193-16 máy đo điện trở bề mặt metriso b530, để xác định điện trở trên bề mặt linh kiện, dùng pin aa, nsx metriso, mới 100% us/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Tb00798 thiết bị đo điện trở, model: rm3544-01, điện áp: 100 to 240 v ac, 50/60 hz, công suất: 15 va. hãng sx hioki, mới 100% (ccdc)/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Tb260123006 đầu que đo cực dương bằng đồng phi 8mm, dùng làm phụ kiện cho thiết bị đo điện, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: thiết bị đo điện trở của linh kiện điện tử, model: rm3543, s/n: 251220439 (ko bao gồm thiết bị ghi). hsx: hioki, nsx: 2025. mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Thiết bị đo điện trở thấp, không có thiết bị ghi, model:rm3544,điện áp ac100-240v,15va, nhãn hiệu:hioki, năm sx 2025, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Tscd thiết bị giám sát đa tiếp địa dùng để đánh giá tình trạng tiếp đất tĩnh điện, model mk-350a, đ/a 220v, nsx: mk mastr inc, mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90303340: Vật tư máy bay: thiết bị đo điện trở cách điện cầm tay hoạt động bằng pin (pin 1,5v lr6 aa), đi kèm gồm dây đo, đầu đo, kẹp cá sấu, hdsd, không có thiết bị ghi, pn: fluke1507, nsx: fluke, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: (ms: px1v188a1b) cảm biến bình điện, không bao gồm thiết bị ghi (kiểm tra điện áp, dòng điện của bình điện), dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: . bút thử điện, hãng: sata, model:62501, k/t: dài145mm, dải đ.áp kiểm tra:100-500v, tay cầm bọc nhựa, đầu bút bằng nhôm hk, ko bao gồm thiết bị ghi, dùng kiểm tra dòng điện trong nx, mới100%.mga20532/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: . nhíp đo linh kiện lcr st-5s, dùng đo điện trở, điện dung, điện cảm linh kiện smd, tần số kiểm tra: 100 hz - 10 khz. hàng mới 100% ca/ CA    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 10001928 ampe kế, không bao gồm thiết bị ghi, amperemeter eq48-x 50/5a, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 10007991 ampe kế không bao gồm thiết bị ghi, amperemeter eq96-x 150/5a, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 10018248 vôn kế, không bao gồm thiết bị ghi, voltmeter sw4 0-300v, meas 220v, rs230v, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 140280890 thiết bị soi cáp quang nf904(20mw) (noyafa), dùng để kiểm tra/định vị đứt gãy của sợi quang, không có thiết bị ghi đi kèm, mã liệu140280890, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 17090953:đồng hồ điện áp (volt meter, cs2-va-dv4-r4-n-n-a,0-30v,ac115/230v,không gắn thiết bị ghi, dùng trong máy phân lưu điện áp). hàng mới 100%./ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 1vcf681000r0105 bộ chia và kiểm tra điện áp cho thiết bị giám sát phóng điện pdcom interface, không bao gồm thiết bị ghi, điện áp đầu ra dưới 50v, 1vcf681000r0105, hãng sx abb, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 24001002 đồng hồ kiểm tra báo chập mạch điện, hoạt động bằng điện, không bao gồm thiết bị ghi, sim-q lf,10-0 mohm,w/nd,2000f,meas.230/aux.230vac,rs 230-0kohm, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 24013141 dụng cụ kiểm tra điện áp, không bao gồm thiết bị ghi, insulation monitor device sim-q lf,10-0 mohm, w/nd,2000f,meas.690/aux.230vac, rs 690-0kohm. mới 100%/ DK    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 26g12compal-05 cảm biến đo công suất của tín hiệu rf, hiệu: keysight, model: u2004a, điện áp: 110/240v, 3.0w. năm sx: 2021. hàng đã qua sử dụng/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 3 thiết bị kiểm tra điện của sản phẩm, bao gồm: dây nguồn, thiết bị gwtester, cáp usb b-c, điện áp 5v, 0.5a/ FR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 32601060237 ampe kìm kyoritsu mã hàng 2200, điện áp 600v, dùng để đo dòng điện xoay chiều, dải đo rộng 1000a/ TH    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 40711-001 ag device simulator adl-p682, used to check electrical resistance of pogopin and it is used on mpt machine. resistance measuring instruments, without a recording device/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 712040030034 thiết bị kiểm tra cường độ dòng điện, hiệu agilent, model 34970a, điện áp 220v/30w, năm sx: 2017, hàng đã qua sd, 712040030034/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 803070011559 thiết bị dùng để kiểm tra điện áp, dòng điện, điện trở của bảng mạch điều khiển, model 940-01156-01, hiệu wing, điện áp 22v, năm sx 2025, mới 100%, 803070011559/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: 922020080003 thiết bị thu thập chuyển đổi dữ liệu (tín hiệu điện) 34970a nhãn hiệu keysight, 220v/30w, năm sx: 2021, hàng đã qua sd, 922020080003/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: A043 cổng kiểm soát tĩnh điện esd, dùng kiểm tra tĩnh điện cho người ra/vào khu vực sản xuất (model: js-300d, điện áp 220vac/60hz, nhà sx jusung industry co.,ltd, năm sx 2025), mới 100%./ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Ampe kế ac, hiệu lightstar, model kaa-96 (2500/5a)-analog meter[kaa-96 (2500/5a), dùng để đo dòng điện, không bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Ampe kế dc, hiệu lightstar, model kad-72 (dc 600v)-analog meter[kad-72 (dc 600v) ], dùng để đo dòng điện, không bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Ampe kế dùng đo cường độ dòng điện trong mạch điện, không bao gồm thiết bị ghi,sử dụng trong phòng thí nghiệm,kt 13*9.5*9.5cm,phạm vi đo 1-3a,ko hiệu,nsx:heze mudan district lannuo electronics,mới100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Ampe kế loại lắp trong mạch điện của máy biến áp chỉnh lưu để đo đếm hiển thị dòng điện một chiều dc, nguồn điện: 230v 25a, model: ga4-dv2-a-n, hiệu: alish, mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: B09-0407 cảm biến điện dung cup-18r-8na, điện áp nguồn 12-24v, dòng tiêu thụ max 10ma, kích thước vùng cảm biến m18, khoảng cách cảm biến 8mm, cáp dài 2m, hàng mới 100%/ ID    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: B13-0092 đồng hồ ampe kìm 2200 dùng để đo dòng điện không kèm thiết bị ghi, điện áp nguồn 3v. mới 100%/ TH    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Bộ bút thử điện 247021 td-1300l (06 cái/bộ, 100-200 vac) hiệu "vessel" mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Bộ chuyển đổi tín hiệu code: p30h 1011100m1, hãng lumel, hàng mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Bộ đo điện tích hạt pcd-06 kèm thùng đựng, dùng trong công nghiệp, hoạt động bằng điện. hàng mới 100%. nsx: btg./ SE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Bộ giám sát, hiển thị thông số ắc quy bao gồm cảm biếnđo dòng (ampe kế) và đo áp (vôn kế).mã:bam010700000.model:battery monitor bmv-700.nsx:victron energy b.v.mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Bộ phận hỗ trợ lọc tạp âm nguồn điện 1 chiều (không bao gồm thiết bị ghi, không có chức năng phát) của máy xử lý dữ liệu, do mini-circuits sx, mới 100%. p/n: 139-rdp-2150+/ IN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Bt2510-l1-0000158psk biến dòng điện-current transformer,thiết bị đo dòng điện dùng cho hệ thống điện, hàng mới 100%/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Bút thử điện dùng trong gia đình không gắn thiết bị ghi,bằng nhựa+sắt mạ,dài 1.5*15cm,dùng cho điện áp từ 100-500v,hiệu xiongguan,nsx shenzhen baoan district xiongguanelectricalappliancestore.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Cảm biến điện áp cực âm ắc quy, part no: 28850bz06100, xe d33h / b-mpv(avanza premio, veloz cross), mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Cảm biến đo dòng điện ctl-12l-8, điện áp cực đại ac2000v, 50/60hz,120a,công dụng:dùng để đo dòng điện xoay chiều (ac),cách ly điện áp cao,hiệu urd, mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Cảm biến kiểm tra cọc bình ắc quy_inv 00861_(a 000 905 95 23)_(x)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz e200 avantgarde & exclusive (w214) dtxl 1999cc mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Cảm biến nguồn điện ắc quy (gồm điện áp, dòng điện(của ắc quy hybrid)(dòng nạp-xả) và nhiệt độ (không bao gồm thiết bị ghi),part no:8989263010,(89892-63010),phụ tùng xe innova cross hv,hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Ccdc ampe kìm đo công suất hioki (cm3286-50) (thiết bị đo công suất, dùng pin lr03). hàng mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Đầu dò dòng điện 30a, dùng cho máy hiện sóng, không có bộ ghi, model ta189, hãng: pico technology,hàng mới 100%./ GB/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Đầu kim đo điện trở, mã gks 050291050a1000 (bộ phận của máy kiểm tra điện trở sản phẩm, mới 100%)/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Điện cực so sánh kẽm xuyên thành ống, model: ja-zre-3, điện cực đã gắn liền 1m dây nối pvdf/hmpe 10mm2, dùng để đo điện thế của thép. nsx:jennings anodes uk limited. mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Đồng hồ ampe kế, model: be-96, kt: 96*96mm,dòng điện: 5a, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Đồng hồ đa năng mfm384-c (dùng để kiểm tra điện áp, dòng điện, điện trở hoặc công suất, không có thiết bị ghi, dùng cho tủ điện. hàng mới 100%)/ IN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Đồng hồ đo điện áp code: a5117-02-s1, hãng watanabe, hàng mới 100% (không bao gồm thiết bị ghi, dùng để đo điện áp trong nhà máy cn)/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Đồng hồ đo hệ số công suất dùng cho máy phát điện, thang đo: 0,5 cap..1..0,5 ind, mã hàng: pfq96-x, hãng: deif, hàng mới 100%/ SI/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Đồng hồ vôn kế, model: be-96, kt: 96*96mm, điện áp: ac500v, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Dụng cụ dò điện áp milwaukee 2203 20 10 1000v dual range voltage detector, hàng cá nhân, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Dụng cụ đo điện áp từ 30 đến 122 kv (không cần tiếp xúc) dùng trong khoan dầu khí, p/n: 103277826, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Dụng cụ đo dòng điện, không bao gồm thiết bị ghi (hoạt động bằng điện, điện áp 12-48v, dải đo -999.9-999.9ma), hàng mới 100%, nhãn hiệu: watanabedenki, code: a6213-10/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: E13-214 bút thử điện berrylion, dùng để kiểm tra dòng điện trong các thiết bị điện ở nhà xưởng, không bao gồm thiết bị ghi, không dùng cho tấm mạch in,dây in, hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Fl4771 máy đo lcr, dùng để đo lường điện cảm, điện dung, điện trở của thiết bị, công suất 0.25w, nhãn hiệu keysight, model u1733c, nsx2025, mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Linh kiện điện tử: cảm biến đo dòng điện gắn trên bo mạch 200a, +/-15v, nsx: vacuumschmelze, mã 983-t60404-n4646x201, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Máy đo cường độ từ trường (air shipment milligauss meter) model asmgm, hãng alphalab - mỹ, hàng dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100% (bộ/cái)/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Máy đo đa năng không bao gồm thiết bị ghi (dùng để đo các đại lượng dòng điện), hiệu lightstar, model kdx-ac (ac 500v 5a modbus), mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Máy đo lcr, sử dụng để đo điện trở, cảm kháng, điện kháng của các thiết bị điện, model: 11050-5m, nsx: chroma ate inc. mới 100% (phụ kiện: cáp kiểm tra tần số cao a110234),ko gắn thiết bị ghi/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Máy giám sát quá trình tích điện vào tấm kim loại (0-1100 v dc, dc tới 80 hz,kèm tấm thu thập ion 156ap-c150x150-r3m và 156p-c25x25-s3m),k gồm tbị ghi,hiệu trek,model 158a,p/n tk-16213r. mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Máy hiệu chuẩn đa năng dùng để hiệu chuẩn và kiểm tra độ chính xác của các thiết bị đo điện, model: 9010 (k bao gồm tbi ghi), kèm phụ kiện chi tiết trong bảng kê đính kèm. hsx: meatest. mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Máy kiểm tra an toàn điện(không phải máy đo đa năng). điện áp: 0-6kv,600va. model: se7430. hiệu: eec; không gồm thiết bị ghi; dùng để kiểm tra khả năng cách điện của thiết bị điện; nsx 2025. mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Máy phát hiện dòng điện rò kĩ thuật số, không có gắn thiết bị ghi, hiệu lightstar, model kgd-12c (digital 12 circuit rs-485)-earth leakage detector[kgd-12c (digital 12 circuit rs-485)], mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Mô đun giám sát ắc quy uxcm, điện áp hoạt động 230v. p/n: 1011-141-2. hãng vertiv. hàng mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Modul đặt cấp bảo vệ cho nguồn biến tần, mã: pci-1762. điện áp: 250vac. công suất: 15w. dùng cho mạch bảo vệ biến tần trong công nghiệp. hsx: analog devices. mới 100%./ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Mp-crft/máy đo điện trở không bao gồm thiết bị ghi,model:mp-crft,s/n: mpac17ca15da1601,220v,2350w,nsx:2025,nsx:sysdine co.,ltd,hàng mới 100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Nl150 đồng hồ đo điện,ess, ampere meter(analog), kac-11, dc 0 ~ 1600a(-1305.3~48a,136s 4p),ts1815-0076,zymda241579/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Npl1204-3 thiết bị đo dòng điện một chiều, không bao gồm thiết bị ghi,, 2 * 9,5mm * 4,4mm,chất liệu:đồng. npl sản xuất mạch in. mới 100%.mã 1204thh00002/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Panel meter a\đồng hồ đo dòng điện không bao gồm thiết bị ghi, dùng cho máy sản xuất giày, mới 100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:thiết bị đo độ dẫn điện dùng cho hóa chất, hoạt động bằng điện, điện áp 24vac, dòng điện 4-20ma cld134-pva438aa1 smartec s cld134;70000225444;nsx:endress+hauser.mới100%/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Phụ tùng thang máy: bộ đếm xung điện - load -cell x- 130- s08 w.circular connector - id 56014398 - hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: T209-000098 máy đo công suất (không bao gồm thiết bị ghi), dùng đo công suất sản phẩm,model e4418b, nhãn hiệu agilent, công suất điện áp 100-240vac, 50va, hàng đã qua sd, năm sx: 2020/ GB    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Tải điện tử điều khiển được, dùng để mô phỏng tải điện cho các nguồn điện ac và dc, k gồm tb ghi, điện áp: 350v/45a/4.5kw. model: 63804. hãng sản xuất: chroma. hàng mới: 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Tải điện tử, dùng để kiểm tra điện áp của các thiết bị điện tử, model: pel-503-80-50, hiệu: gw instek, công suất 250w, 50a, 80v, giải tần số điện dc-440hz, mới 100% (1set=1pce)/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu điện áp model: rl40-119-00000-u00, không bao gồm thiết bị ghi, dùng cho hệ thống đo lường/điều khiển công nghiệp, mới 100%/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Thiết bị đo, không kèm thiết bị ghi, dùng để đo, kiểm tra điện của ắc quy,kt(20x10x10)cm+-10%, model: bt-54, không hiệu, nsx: zhejiang automotive testing tools co., ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Thiết bị kiểm tra an toàn điện, hiệu: arista, model: asy-05245-04 b0, s/n: ssn25172212, điện áp 100-240v,50hz/60hz, để hỗ trợ kiểm tra chức năng, tiếp địa của các thiết bị khác, mới 100%, nsx: 2025/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: thiết bị phân tích công suất sản phẩm, model: wt1803e, s/n: c2zd26009v (ko bao gồm thiết bị ghi). hsx: yokogawa, nsx: 2025. mới 100%/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Thiết bị phân tích nhiễu điện.model:80611, (dùng đo sóng, phân tích nhiễu điện áp, không gồm thiết bị ghi), 220v/50hz,hãng sản xuất chroma, hàng mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Thiết bị phát hiện và kiểm tra điện áp dùng cho tủ điện trung thế đa điện áp, không bao gồm thiết bị ghi (vois+ 6800pf amp). mới 100%, hãng kries energietechnik sản xuất. hàng mẫu, không thanh toán./ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Ts003491 đồng hồ đo dòng điện ampe dạng kìm ac-216 (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Ts003492 đồng hồ đo dòng điện ampe dạng kìm 2117r (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Ts00721 máy đo đa năng kỹ thuật số digital multimeter dùng để đo các thông số điện: điện áp, điện trở... (ko kèm thiết bị ghi)model no:34465a,s/n:my60089127, hsx:keysight,nsx:09.2025, mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: V1130705 đồng hồ đo dòng điện xoay chiều acf-6a 0-7.5-22.5a (n)/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: V1130717 đồng hồ đo dòng điện xoay chiều acf-6a 0-200-600/5a (n)/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: V1143503 đồng hồ tính giờ hc48 ip65 ac24v 60hz/ SI    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Vnf.as016 máy kiểm tra điện áp để kiểm tra thông mạch,ngắt mạch của dây dẫn. model: sw110-24, không hiệu. đ.áp: 220v-30w. nhà sx: yangzhou shengwo automation technology co., ltd.năm sx: 2025.mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Vôn kế (volt meter),không bao gồm thiết bị ghi, model: trm-45,điện áp: 0-33v,kt: 45*45*42,dùng đo điện áp cho máy nâng trục sợi dọc, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Vôn kế ac, hiệu lightstar, model kab-81 (ac 300v)-analog meter[kab-81 (ac 300v) ], dùng để đo hiệu điện thế, không bao gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303390: Vôn kế dùng để đo dòng điện 1 chiều dải đo 0-300 vdc,kt:(6.35 x 5.55 x5.6)cm,ko bao gồm thiết bị ghi,sử dụng đo điện áp của các động cơ dùng điên 1 chiều dc,ký hiệu:dc300v 85c1 /abs,ko hiệu,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: (imd-im400c) thiết bị đo điện trở cách điện- 0...480 vdc, 63ma-bao gồm thiết bị ghi-hiệu schneider electric-mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: . đầu dò dòng điện dạng mềm, model etcr6900a, dùng để đo dòng điện ac, có thiết bị ghi, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: . máy phân tích tần số sóng của linh kiện điện tử, model: e5071c, 2 cổng, seri: my46735012, hãng sx keysight, đến tần số 8.5ghz, điện áp 115v-230v, năm sx 2019, đã qua sử dụng/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: . máy tạo dao động rc (rc oscillator),dùng để kiểm tra, hiệu chỉnh các mạch điện tử khác nhau,model:vp-7214a, 50va-100/240v,nsx:panasonic corporation. nsx:2024. hàng đã qua sử dụng/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: . thiết bị kiểm tra điện trở nối đất, có gắn thiết bị ghi, model: 4105ah, điện áp: ac3700v, hiệu: kyoritsu, kích thước: 105*158*70mm, e04-01-00347.hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: 0 thiết bị cảm biến đo độ dẫn điện của môi trường chất lỏng(cnd sensor unit), model jumo cti-250,hãng:jumo, điện áp 24vdc, pk của máy đk tự động dung dịch hóa chất, mới100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: 1-04-0067-ql: máy đo điện trở bề mặt, có ghi dữ liệu, hiệu desco, model 19290, bộ gồm máy chính,dây đo, điện cực,bộ chuyển đổi cắm đất,kẹp cá sấu,hộp đựng,miếng đệm điện cực. hàng mới 100%./ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: 1vcf681000r0103 thiết bị đo và giám sát phóng điện cục bộ pdcom, dùng cho tủ điện trung thế, có kèm thiết bị ghi, điện áp 12-24vdc, công suất 15w, 1vcf681000r0103, hãng sx abb, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: 3 thiết bị đo điện trở ir4052-50 (263-1002, nguồn 4 pin aa, bao gồm thiết bị ghi, dùng để đo điện trở)/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: 920-0013-036 thiết bị kiểm tra đại lượng điện cho sản phẩm có mã số 920-0013-036, loại có thiết bị ghi gcat standard test system, serial no: 920-0013-036, năm sx: 2007, hàng đã qua sử dụng./ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: 920-0013-067 thiết bị kiểm tra đại lượng điện cho sản phẩm có mã số 920-0013-067, loại có thiết bị ghi gcat standard test system, serial no: 920-0013-067, năm sx: 2011, hàng đã qua sử dụng/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: A033 bộ thiết bị đo điện trường tĩnh và kiểm tra hiệu quả ion hóa, dùng trong nhà xưởng, không bao gồm thiết bị ghi, model: itk-443(19443), nhà sx desco industries inc., mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Ase44704201000: thiết bị kiểm tra dòng điện ắc quy, có gắn thiết bị ghi, dùng để sữa chữa xe ô tô du lịch skoda. mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Bal2sem171013 thiết bị đo lường điện, điện áp 48vdc, có bao gồm thiết bị ghi, ce+t measure box battery mbb 48v, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ BE    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Bút kiểm tra sức căng bề mặt arcotest 34 dyne, hàng mới 100% de/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Đồng hồ đo điện năng tích hợp, kèm thiết bị ghi, hoạt động bằng điện, điện áp 380v, công suất 5w, model: dtz178 3*220/380 3*30(100a), hiệu: weston, mới 100%.../ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Đồng hồ đo nhiệt độ dây điện p/n: 80tk, s/n: 113967, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Đồng hồ đo vạn năng, hiệu: gw instek, model: gdm-9061, số sn: gew891516 dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, điện áp: ac 100/120v/220v/240v, công suất: 25va max,hàng mới 100%,sx 2025/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Dụng cụ đo lực tiếp xúc chân giắc điện, chuyên dụng cho xưởng dịch vụ sửa chữa xe kia, mới 100%_mã số: g1kddla013/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Fl4818 thiết bị thu thập dữ liệu - daq973a, công suất 75va, điện áp 100-240v, dùng để đo và thu thập giá trị điện, điện áp và dòng điện ac/dc, điện trở. hiệu keysight, gồm thiết bị ghi, hàng mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Fm5sm052079 thiết bị đo lường điện, điện áp 48vdc, có bao gồm thiết bị ghi, ce+t measure box battery mbb 48v, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ BE    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Máy đo công suất model 34401a loại có gắn thiết bị ghi model 34401a,hiệu: agilent,spec:25va max,45-440hz,100/120/220/240v. nsx:2019.đã qua sử dụng/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Máy đo kỹ thuật số (mô phỏng dạng bộ nguồn cấp điện một chiều) dùng để kiểm tra nguồn thiết bị mạng, model:66319d,hiệu:agilent,điện áp:220v, 0.75a,50-60hz.nsx:2020. đã qua sử dụng/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Máy đo phát hiện và ghi nhận sự kiện phóng tĩnh điện esd dùng trong lắp ráp tấm mạch in pcb, có gắn thiết bị ghi, dùng pin sạc, nguồn vào: 100 - 240vac 50 - 60hz, item: 770715, hiệu: scs, mới 100%./ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Máy đo thông số điện,dùng đo,kiểm tra các tham số điện như điện áp, dòng điện, công suất có thiết bị ghi,model pf1200,điện áp 220v, công suất 15w. năm sản xuất: 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Máy phân tích tần số sóng của linh kiện điện tử, model: e5071c, 4 cổng, seri: my46629949, hãng sx keysight, đến tần số 8.5ghz, điện áp 115v-230v, năm sx 2017, đã qua sử dụng my/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Máy tải điện tử, model: ch9720b, cs 150w, điện áp 360v, năm sx 2025, nsx: changzhou beich electronic technology co.,ltd, dùng để kiểm tra điện áp và dòng điện của sản phẩm. mới 100% cn/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Máy thử cao thế 600kv ac, mã hiệu: zxbxz-1200kva/600kv, chức năng: phát cao áp để test các thiết bị, có thiết bị ghi, nhà sản xuất: wuhan gdzx power equipment co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Máy thử điện áp chịu đựng,kiểm tra độ bền điện môi và dòng rò thiết bị điện có thiết bị ghi, model:wb26, điện áp: 220v, công suất 500w. năm sản xuất: 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Sft-9200 máy đo độ dày lớp mạ contact sii x-ray coating thickness gauge (model: sft-9200)- chuyển mdsd từ tkn 89/ndt01 (28/02/2013) mục 1 (hàng đã qua sử dụng)/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Thiết bị đo điện áp, điện trở của sản phẩm ổ cắm-voltage,resistance tester for receptacle product (1set=1máy test,1hộp kiểm và dây test),mới 100%,cs:ac 220v/50hz/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Thiết bị ghi và kiểm tra dữ liệu có gắn thiết bị ghi, hoạt động bằng điện, điện áp 100-240 vdc, công suất 70va, dùng cho cảm biến, model tr-w550, hãng keyence, mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: thiết bị kiểm tra điện áp, điện trở của mạch in, bao gồm thiết bị ghi, model 34970a, s/n: my44093956. hsx: keysight, nsx: 2025. mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Thiết bị kiểm tra tổng hợp điện áp chịu đựng, model csj-01, dùng kiểm tra an toàn điện, có thiết bị ghi, điện áp 220v, công suất: 500w. năm sản xuất: 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Thiết bị phân tích (kiểm tra) an toàn điện. model: esa 712, code: 6045879 (có thiết bị ghi- bộ nhớ trong). hãng fluke biomedical. hàng mới 100% (1 set= 1 pce)/ SE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Tos7200-1 máy kiểm tra dò điện của mô tơ tos7200 (insulation resistance tester, 100v~240v ac/1w), kt: 0.25*0.22*0.1m,nsx:2014.hàng dqsd/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Tr-w500 thiết bị ghi và kiểm tra dữ liệu có gắn thiết bị ghi, hoạt động bằng điện, điện áp 24 vdc, dòng điện 0.8a, dùng cho cảm biến, model tr-w500, hãng keyence, mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: V205 đồng hồ đo điện áp. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90303900: Vn0001-0019 thiết bị kiểm tra đại lượng điện cho sản phẩm gcat sensor mini, model 920-0076, sản xuất 2015, hàng đã qua sử dụng/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: . bộ nguồn gây nhiễu đo độ nhiễu tín hiệu v/thông,phụ kiện t/bị đo kiểm viễn thông,model:n4001a,sn:my61410080,trị giá máy:2,060usd/máy,phí thuê:3,425,000vnđ/máy/2 tuần,hsx:keysight,nsx:05.2022,hđqsd/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: . máy k/tra truyền thông vô tuyến băng rộng cho thiết bị không dây,model: cmw500,đ/áp 240v,500w,để k/tra tín hiệu đường truyền không dây.hiệu:rohde&schwarz,nsx:2015.hàng đqsd/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: . máy kiểm tra tín hiệu mạng không dây, model:presto 2.0, điện áp: 100-240v/505w,nsx: alifecom technology corp, năm sx 2025. mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: . máy ktra tần số phát sóng dùng cho viễn thông,dạng nguyên chiếc,không có chức năng thu phát sóng, model cmw100,đ/a 100-240v ac(+10%),c/s 60w, nsx 2025, nsx rohde & schwarz gmbh & co. kg, mới 100%/ CZ    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: . máy phân tích mạng dùng đo độ chính xác và tính linh hoạt để phân tích mạng rf,k có chức năng thu phát sóng,model:e5071c,hiệu:keysight,cs:185w-220v,nsx:2020,hdqsd/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: . thiết bị kiểm tra tín hiệu rf thế hệ mới, dùng kiểm tra mô-đun truyền thông không dây cho các thiết bị điện tử viễn thông,model:vswr,cs:60w,đa:24v, m09-99-08537/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: 0 máy kiểm tra và phân tích mạng vector, model:ms46121b,tích hợp tùy chọn 006,tdr, sn:1750416,1749429, hsx:anritsu, nsx:2017.đơn giá:3,880,000 vnđ/máy/tháng.giá thuê 02 máy/12 tháng:93,1200,000vnđ/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: 912040130016 máy kiểm tra tín hiệu bluetooth, model mt8852b, hiệu anritsu, 220v/30w, năm sx: 2017, hàng đã qua sd, 912040130016/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: 912050090017 thiết bị kiểm tra tín hiệu không dây, hiệu litepoint, model: iqxel-m6,điện áp: 100-240v, công suất: 400w max, năm sx: 2019, hàng đã qua sd, 912050090017/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: 912050140013 thiết bị dùng để test chức năng của sản phẩm bằng nguyên lý phân tích mạng. hiệu r&s, model znb8, công suất 220v/120w, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 912050140013/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: 922040040027 thiết bị kiểm tra tín hiệu không dây của sản phẩm, model cmw500 hiệu rohde&schwarz, điện áp 100-240v/50-60hz(trị giá máy: 80.000.000 vnđ), hàng đã qua sd, 922040040027/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Bộ cắm module quang 2 cổng, mã hiệu: ta-sfp28, hãng sx: exfo, s/n: 1137018,dùng để chuyển đổi tín hiệu quang, hàng chưaqua sử dụng/ CA/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Cc-p99225006818 hộp đo và kiểm tra sóng điện từ chuyên sd cho các thiết bị vt k bị nhiễu sóng đ/từ,220v,model:r7ar-mr1.sx:2025,nsx:suzhou shurong electronic technology.mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Hộp đo và kiểm tra sóng điện từ chuyên dùng cho các thiết bị viễn thông không bị nhiễu sóng điện từ, kích thước 500x500x500mm. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Hqq0310000324 máy phân tích mạng vô tuyến, model: e5071c, 110-220v/120w, nsx: keysight technologies (malaysia) co.ltd, sx 2025, mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Máy đo cảm biến công suất theo hướng chuyên dụng cho v/thông,nrt-z44,dải tần0.2-4ghz,công suất 0.03-120(300)w, giá thuê: 240000 vnđ/máy/3 tuần, tgm: 347/máy, hsx: rohde & schwarz nsx:2010.11 hđqsd/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Máy đo chất lượng mạng truyền dẫn 100gbps, model: mts 5800-100g, do viavi sản xuất. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Máy đo dòng quang 2 kênh, mã hiệu: pcm2, sn / product #: eo231210256, dùng trong trong hệ thống đo kiểm quang học và kiểm tra linh kiện quang, hàng đã qua sử dụng/ FR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Máy đo kiểm linh kiện, mã hiệu: ctp10-gpib, sn / product #: eo190410146, thiết bị đo kiểm tra linh kiện điện tử, không có thiết bị ghi, hàng đã qua sử dụng/ FR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Máy đo phản xạ kế quang aq7280-he dùng để đo lỗi cáp quang, bao gồm: thân máy aq7280-he bước sóng 1310/1550nm dải động 38/36db, pin, bộ chuyển đổi nguồn ac. nsx yokogawa, mới 100%,/ ID/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Máy đo sóng cmx500; p/n:1201.0002k70 kèm đầu kiểm tra hiệu suất cmxhead50, cáp cm-z30a,cs-z25-cmx,cs-z25-dut không có chức năng thu phát sóng vô tuyến điện dùng trong viễn thông.r&s sx. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Máy đo tần số ăng ten - network analyzer, model 3657b, hiệu: ceyear, điện áp: 110v-240v/50hz-60hz, dùng đo và kiểm tra tần số trong sản xuất ăng ten, nsx: 2025, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Máy đo test tín hiệu 5g, model: qualcomm 8550 - sdx70, điện áp 12v (sử dụng trong viễn thông), hãng sản xuất:qualcomm.hàng đã qua sử dụng tw/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Máy đo truyền dẫn ethernet và phụ kiện kèm theo (theo bảng kê đính kèm), dùng để đo chất lượng tín hiệu ethernet và tín hiệu truyền dẫn quang,mới 100%, hãng sx: exfo/ MX/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Máy đo và p/tích sóng t/tin v/thông,nâng cao c.lg mạng di động,ps1l850-amps/cdma;110vac-240vac,50/60hz,750va max, giá thuê: 19200000 vnđ/máy/3 tuần, tgm: 29646/máy, hsx: awt nsx:2016.11 hđqsd/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Máy đo và phân tích ăng-ten (đo các thông số swr, trở kháng, tổn hao, phản xạ...), hiệu rigexpert, model: aa-650 zoom (gồm máy, dây cáp usb, bộ sạc, dây đeo, túi bảo vệ, tài liệu hướng dẫn), mới 100%/ UA/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Máy kiểm tra kết nối bluetooth,nhãn hiệu:litepoint,md:iq2200,sn:iq121ba3823,ac100-240v 50~60hz 400w,sx năm 2018,hàng tái nhập tk:307734658030/g61 (05/09/2025), mục 1, hàng đqsd/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Máy phân tích phổ fsv3044; p/n: 1330.5000k43 kèm phụ kiện bộ tạo nhiễu fs-sns40, cáp snscable-y dùng trong viễn thông. rohde & schwarz sx. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Mm-p99225006818 hộp đo và kiểm tra sóng điện từ chuyên sd cho các thiết bị vt k bị nhiễu sóng đ/từ,220v,model:r7ar-mr1.sx:2025,nsx:suzhou shurong electronic technology.mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Mm-p99225007193 thiết bị cách ly và kiểm tra sóng của sản phẩm viễn thông, model vmm-q8650, đ/a ac110v-240v, brand wnc, năm sx 2024, hàng đqsd/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Module đo truyền dẫn, dùng cho máy đo ftb-1v2-pro-s2-128g, mã hiệu: ftbx-88480, hãng: exfo, s/n: 1715297, dùng để đo chất lượng tín hiệu truyền dẫn cáp quang, hàng đã qua sử dụng/ CA/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Module đồng bộ, mã hiệu: scan-sync-58,, sn / product #: eo190510148, dùng để đồng bộ tín hiệu, hàng đã qua sử dụng/ FR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Q410-133085 máy phân tích lỗi dị âm cho điện thoại model dòng gập của r&d, model: nv_f_v2.0, điện áp: 220v, nhà sản xuất: taekwang engineering. mới 100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Thiết bị đo mức âm thanh cầm tay, model: as834+, dùng để đánh giá mức độ tiếng ồn xung quanh, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Thiết bị đo, hiệu chuẩn máy thông tin liên lạc, model: cma180 (thiết bị đo lường viễn thông, đo công suất, tần số, tín hiệu, đo méo), kèm phụ kiện chi tiết tại bảng kê. hsx: rohde & schwarz. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Thiết bị kiểm tra không dây dùng để kiểm tra hiệu suất kết nối wifi,bluetooth model iqxel-mw 7g,thông số: 100-240v, 1.7-4a, 50-60hz, 400w max, nhãn hiệu: litepoint, nsx: 2020. hàng đã qua sử dụng./ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Thiết bị phân tích tín hiệu rf bộ định tuyến không dây (ko có chức năng thu phát sóng tín hiệu, ko có mmds) model n9020a, thông số:270w max;100-120v/220-240v,50/60/400hz,hiệu:agilent, nsx:2019.đqsd/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90304000: Tm-796a-yp hộp rơ le (thiết bị dùng phân tích tín hiệu antenna), model: tm-796a, dùng sản xuất máy, thiết bị dây dẫn, ăng ten ô tô-nhà sản xuất: abo, mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90308210: . bộ dụng cụ lắp ráp tấm ốp lưng oks e3, dùng để tháo nắp trong sản xuất bo mạch chủ, hiệu stone, mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308210: 912050051854m thiết bị kiểm tra vi mạch tích hợp, hiệu r&s, model cmp180, điện áp 220v, công suất 290w, dùng để ktra chức năng nhận tín hiệu của vi mạch tích hợp, nsx:2025, mới 100%, 912050051854m/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90308210: Đầu dò dùng để kiểm tra bản mạch điện tử, nsx texas instruments/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90308210: Elt máy kiểm tra dòng rò và phụ kiện kèm theo-earth leakagetester, mới 100%, tạo tscđ/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90308210: Máy kiểm tra ic no.7. hiệu medec. model 2003sp iii (01117m294) (thanh lý dòng 2, tk 735/nk/nđt/kcxtt ngày 27/8/2007)/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308210: Thiết bị đánh giá cảm ứng chạm điện dung dùng cho máy in mã vạch, nsx texas instruments/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: . bộ lọc lcr, dùng để lọc và đo các giá trị điện của linh kiện bán dẫn, k dùng cho viễn thông, model: bk precision 894, sn: 479k23119, c/s 50w, đ/a 220v, nsx: b&k precision corporation, năm sx 2024/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: . máy kiểm tra bo mạch lắp ráp (xác minh điện áp, dòng điện và tần số) (hàng tháo dời), model: tr5001e sii, hiệu: tri, công suất/điện áp: 3.0kva/200-240v, sx năm 2025, 2950010440530z.hàng mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: . thiết bị kiểm tra linh kiện bán dẫn (gồm máy chính, bản mạch kiểm tra, tấm bảo vệ chân pin) model: l1235-rm3-9112, (10v)(10ma)nsx: wit (2025).mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: 500355100 6kw test chassis tester, hdmt609-560, 200-240vac, 6kw, used for measuring or checking semiconductor wafers or devices. (used)/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: 500421290 testing equipment, ta,hbi1-2800,full config, designed for high density burn-in machine, made of stainless steel/ copper/ pcb/ plastic, 220vac, used for testing to microchip (used)/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: 700027346 hdmx system test tester (chip tester), for unit testing, comes with recording device, cctv for video recording within the tool, shows test result of system platform verification. (used)/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: 700028252 sthi x20 skyline system test, used for chip testing, without recording device,test result display is based on testing program, displays pass or fail. (used)/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Bo mạch kết nối (bộ phận của máy kiểm tra dòng điện, điện áp các thiết bị bán dẫn), kèm phụ kiện (ốc vít,..), model: 808 psp fa, hiệu: robson technologies. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Đầu đo lực căng j-5-12t11w3ms, hãng nmb (dạng dây; dùng đo tín hiệu điện thay đổi theo lực căng và biến dạng của linh kiện điện tử, vật liệu; trong lĩnh vực công nghiệp điện tử; mới 100%)/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Kẹp kiểm tra lcr x00001 th26009b, sử dụng đo các thông số điện tử của các linh kiện trong mạch điện tử tích hợp, dài 80cm, hiệu: tonghui. hàng mới 100%./ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Ledaz 92 linh kiện kiểm tra đèn led, chống ngược chiều dòng điện là nguyên liệu sản xuất bảng mạch điện tử lzqn80fzd001 /zener diode. mới 100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Máy kiểm tra dùng để kiểm tra linh kiện điện tử,bán dẫn,model th2830, điện áp 220v, công suất 20w,, hiệu tonghui, nsx: changzhou tonghui electronic co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Module kiểm tra tín hiệu radio của linh kiện bán dẫn-mtp300a mobile radio test platform (bộ phận của máy kiểm tra chất lượng các linh kiện, (dòng hàng 4 tk 307715531450 28/08/2025). đqsd kr/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Nf5280m5 server computer, hbi-hst module sp, to run intel owned software to control testing machine (hst/hbi). (used)/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Que tiếp điểm kiểm tra bán dẫn điện tử/ contact prober -wp011f1/ TH/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Tbctv531 thiết bị nạp và gỡ lỗi vi điều khiển, kết nối usb, model: j-link, hiệu: segger, 2.5w dc5v, qc (200*150*50)mm, nsx: 2025, dùng cho lập trình và kiểm tra mạch điện tử, hàng mới 100%./ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Thiết bị cảm biến đo lực căng fr-1a12l30w3ms; hãng nmb (dạng dây; dùng đo tín hiệu điện thay đổi theo lực căng và biến dạng của linh kiện điện tử, vật liệu;trong lĩnh vực công nghiệp điện tử;mới 100%)/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Thiết bị dạng đồ gá, để đo các đại lượng điện của linh kiện bán dẫn, điện áp 24v, cường độ 2a, không gồm thiết bị ghi, nsx kun shan kai-yao technology co.,ltd, sx 2026, mới 100%, p/n vn-gz990142/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Thiết bị điện tử dùng để gỡ lỗi, ghi và phân tích hoạt động của mô-đun logic trên bo mạch phát triển, la-3204 microtrace for cortex-m (pack), hsx lauterbach, hang mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Thiết bị kết nối giữa nơi kiểm tra và máy kiểm tra hb station i/f unit. model: 4017-hb. (bộ=cái, hàng mới 100%)/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90308290: Thiết bị kiểm tra smt 4cs4, dùng để kiểm tra bo mạch của điện thoại,đa220v/2a, model vn 4cs4-smt-sh-test02, nsx shenzhen city jia technology co., ltd,nsx2025,mới 100%, vnpo202511040147, hfcte-4329/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308410: Đồ gá kiểm tra bản mạch, dùng để kiểm tra tín hiệu rf của bản mạch, không dùng thiết bị và dụng cụ kiểm tra quang học,nsx candox system inc., 100-240v/48w, mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90308410: Hệ thống kiểm tra tích hợp điện của tấm mạch in-power integrated test system, hiệu:liso,md:ax-2800,cs:5kw, đ/áp: 220v,kt:1700*1300*1100mm, có kèm thiết bị ghi, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308410: Máy đo điện của mạch và linh kiện của tấm mạch in sau khi đã lắp ráp để kiểm tra. model: tr518 sii, điệp áp 220v, sản xuất tháng 12/2025.hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308410: Máy kiểm tra ict, để kiểm tra hở và ngắn mạch của bảng mạch,model:tr5001e sii, đa 200-240v,cs 3kva, nsx 2025,nhãn hiệu tri innovation,hàng mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90308410: Mp260105-20 bộ kiểm tra bảng mạch điện tử tích hợp,k.tra các cổng kết nối,tín hiệu nút bấm/đèn,đ.áp 5v cs 15w,model,model:gomixerst,nsx:techsen electronics(shenzhen)co.,ltd,năm sx 2025,mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308410: Mp260105-21 bộ kiểm tra bảng mạch điện tử tích hợp,k.tra các cổng kết nối,tín hiệu nút bấm,đèn tín hiệu,đ.áp 5v, cs 15w,model:ve-8,nsx:techsen electronics(shenzhen)co.,ltd,năm sx 2025,mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: . máy kiểm tra dây điện arthrexg1, dùng để kiểm tra điện trở điện thế, có tb ghi, model: l401su001-md-r, đ/áp: 220v, c/s: 800w, nsx: reggie(wuxi) laser technology co.ltd, nsx:2025, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: . thiết bị đo và ghi các đại lượng: điện áp dc/ac, điện trở 2 dây và 4 dây, tần số, chu kỳ,cs:45 w,điện áp:220v, model:daq970a,cs:45 w,điện áp:220v,hàng mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: 4007-11ea000 máy phân tích tín hiệu,để kiểm tra độ nhiễu,tần số,c/s của tín hiệu rf trong miền tần số (có ghi dữ liệu),hiệu keysight,model n9000b (với option n9000b-503 dải tần số 9khz-3ghz).mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: Bal2sem150052 thiết bị kiểm tra đại lượng điện, có kèm thiết bị ghi, disturbance recorder unit, trang bị trên giàn điện gió. mới 100%./ CH    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: Bộ lập trình và gỡ lỗi cho vỉ điều khiển cy8ckit-005-a miniprog4, serial: 2135cn00042, nhà sx: cypress, năm sx: 2021, hàng đã qua sử dụng/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: Hệ thống bàn kiểm tra đo tổn hao không tải, điện trở, tỷ số điện áp, kiểm tra tăng nhiệt của máy biến áp,model: hwbyq-35,điện áp đầu vào 1-800v,45-200hz. nsx:hubei wance technology co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: Máy đo tỷ số biến áp - transformer turns ratio tester, model: hzttr80a, có kèm thiết bị ghi, nsx: huazheng electric manufacturing (baoding) co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: Máy phân tích tín hiệu, để kiểm tra độ nhiễu, tần số, công suất của tín hiệu rf trong miền tần số (có ghi dữ liệu), hiệu keysight, model n9000b (với option n9000b-503 dải tần số 9khz-3ghz). mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: Thiết bị đo lường và thu thập dữ liệu,pn: daq73-69101, model:daq973a,sn:my59011959, dùng để đo điện áp, cường độ dòng điện, điện trở, đo nhiệt độ, tần số,chu kỳ và thu thập dữ liệu,có kèm thiết bị ghi/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: Thiết bị ghi dữ liệu nhiệt, độ ẩm (hybrid recorder le5133-11s fle-053504g (sanshu model)). hàng mới 100% chưa qua sử dụng, phục vụ cho máy nông nghiệp/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: Thiết bị kiểm tra lỗi bo mạch của máy tính, part no: p39639-001, tool kit debug card for system board, nhãn hiệu: hp. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: Thiết bị mpc, dùng để kiểm tra thông mạch cho dây dẫn điện, có kèm thiết bị ghi, điện áp 12v/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: Thiết bị phân tích logic (16 kênh),để phân tích giao thức,gỡ lỗi và ghi lại tín hiệu số từ mạch điện tử,hiển thị dạng sóng logic trên pc,hiệu saleae,p/n sal-00115,model logic pro 16,màu đen. mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: Thiết bị thử nghiệm miễn nhiễm xung sét-lightning surge generator,dùng ktra độ bền điện từ cho thiết bị điện tử,hiệu puhua,model sug61005,c/s:3500w/220v,nsx shanghai puyuema,năm2025,bộ=cái,mới100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308490: Thiết bị thu thập dữ liệu - daq973a, công suất 75va, điện áp 100-240v, dùng để đo và thu thập giá trị điện, điện áp và dòng điện ac/dc, điện trở. hiệu keysight. hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: . thiết bị đo tần số vi sai dùng trong kiểm tra chất lượng của bản mạch,model: es4552ma5x-1022-168ao, đ/áp:220v, công suất 12w, nhà sx:shenzhen mingxin test equipment co.,ltd. năm sx:2025, mới: 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: 2834040717 thiết bị kiểm tra điện của tấm mạch in dùng k/tra độ dẫn điện của mạch tích hợp, ko kèm thiết bị ghi-os checker jig,p/n:gn4q4cjl-v2,s/n:kt-116543 (1set=2pcs),nsx:koyo technos.mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: 2834040718 thiết bị kiểm tra điện của tấm mạch in dùng k/tra độ dẫn điện của mạch tích hợp, ko kèm thiết bị ghi-os checker jig,p/n: gn4q4cjr-v2,s/n: kt-116544 (1set=2pcs),nsx:koyo technos.mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: Bộ phân tích giao thức không kèm thiết bị ghi dùng để đo lường đại lượng điện cho tấm mạch in beagle usb 5000 v2 superspeed protocolanalyzer model tp322610, hiệu: total phase. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: C10-002971 tấm bảng mạch pcba dùng để kiểm tra đại lượng điện sản phẩm, model: 5300-usb-af, điện áp 5v/25w, kích thước 2.9*1.7*1.1cm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: Đầu dò kiểm tra kiểm tra tín hiệu điện, dòng điện của bo mạch pcb, model: gks-100 307 300 a 2000, hiệu ingun, không kèm thiết bị ghi, mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: J04355 khuôn thử mạch hn2pzcjr,type b1-c200,sn: kt-107115,dùng k/tra độ dẫn điện của mạch tích hợp,ko kèm th/bị ghi,2pcs/set-checker jig hn2pzcjr. tn theo tk:308089595240/g61, ngày 24/12/2025,m 1/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: Khuôn thử mạch.dùng kiểm tra độ dẫn điện của mạch tích hợp.không kèm thiết bị ghi-os checker jig.p/n:gn2p7cjl-v3.s/n:kt-113551 (1set=2pcs).hàngđãquasửdụng.trị giá hàng theo tk tạm xuất:1,360,000.00jpy/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: Kim test mạch điện tử không kèm thiết bị ghi, nhãn hiệu hua rong, model pal75-b1, đường kính 6mm, dài 16mm, đóng gói 100 chiếc/gói, dùng để kiểm tra đo điện, điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: Máy kiểm tra bản mạch điện tử, dùng kiểm tra đại lượng điện,điểm hàn và lỗi kết nối trên bảng mạch in (pcb) không kèm thiết bị ghi; đa 200-240v/2.2kw, model jet3000pt, hiệu jet, nsx 2025. mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: Mm bộ test kiểm thử để đo bản mạch của ht hỗ trợ lái xe nâng cao có đoản mạch hay không, không kèm thiết bị ghi,model: 10-88544-001s, brand: qualcomm, đ/a 24v (kèm bộ cấp nguồn),năm sx 2025. mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: Que đo tín hiệu 100-mil socket (item: 100-sds250m1), dùng để đo tín hiệu từ các bản mạch điện tử, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: Rd-500sii thiết bị kiểm tra tấm mạch in; model: rd-500s ii; serial: r55719775 (hàng đã qua sử dụng)/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: Thanh kiểm tra điện áp con hàng, phụ tùng của máy kiểm tra ic/ ipm-t pkg copper plate contact pogo pin/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: Thiết bị hỗ trợ kiểm tra tình trạng hở mạch,ngắn mạch của bản mạch in đã lắp ráp,phụ kiện đồng bộ đi kèm,model pcba in line if,điện áp 220v,cs 1500w,hiệu welltest,năm sx 2025,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: Thiết bị kiểm tra đoản mạch,hở mạch,điện trở,điện dung và các đại lượng cơ bản của pcba(kèm bảng kê pk),hiệu:keysight,model:e9903g,415vac,50/60hz,sn:my63380265,nsx:2025,hàng mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90308910: Thiết bị phân tích và đo lường công suất điện, part:1916-otii-arc-pro-nd, model: otii-arc-pro, nsx:qoitech ab, dùng để đo công suất điện của bản mạch in, không kèm thiết bị ghi, hàng mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: . máy đo đại lượng điện rf (đo điện áp, dòng điện, độ suy hao, pha...trên thiết bị rf), model: p5027b, nhãn hiệu: keysight, điện áp: 120-240v, công suất: 118w, nsx: 2025, hàng mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: . máy kiểm tra tĩnh điện kleinwachter,model: efm 022,công suất/điện áp: 5w/9v,năm sx: 2025,2950010051506z.hàng mới 100%/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: . nhíp đo lcr linh kiện dán smd smarttweezers, model: st5s-bt2 (pin: 3.7v lipo sạc 180mah), hàng mới 100%/ CA    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: . sw09-001364-007 máy kiểm tra dây cáp (kiểm tra hở mạch o/s, ngắn mạch) không kèm thiết bị ghi,model hc-6350, 220v/200w,nsx hctest technology co.,ltd,2025,mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: 1vcf689200r0001 thiết bị kiểm tra và giám sát nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, dòng điện mdc605, dùng cho tủ trung thế, không kèm thiết bị ghi, điện áp 85-240vac, công suất max 15w, 1vcf689200r0001,hsx abb/ IT/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: 26010903 máy đo độ dẫn điện hanna hi98304, dải đo: 0.00 đến 20.00 ms/cm(1ms/cm = 1000 micros/cm), độ chính xác (+-)2% toàn thang đo, hoạt động bằng pin 3v, xuất xứ rô ma ni.mới 100%/ RO    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: 26g12compal-03 thiết bị phân tích tín hiệu điện thoại, model: tsa6000, điện áp: 100-240v, 18w. nhà sx: gcom. năm sx: 2021. hàng đã qua sử dụng/ CA    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: 3 sum-03404 thiết bị kiểm tra chất lượng vòng đeo tay chống tĩnh điện, model: bsd401-i, điện áp 220v, (không kèm thiết bị cấp nguồn), 1 cái/túi, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: 32138 thiết bị đo điện áp của pin và đưa ra cảnh báo sạc, mã bam030712000r, hiệu victron energy,npl cho tàu, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: 32144 thiết bị dùng để đo các thông số của pin như điện áp, trạng thái sạc, thời gian hoạt động còn lại, dòng điện 300a, mã shu050130050, hiệu victron energy,npl cho tàu, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: 35063001 bộ lập trình điều khiển 24vdc, eh-psd/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: 953817 màn hình hmi/ NL    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Bộ cảm biến đo lường và kiểm tra lượng điện navitas, dùng cho hệ thống dẫn đậu tàu bay sân bay. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Bộ đo tín hiệu nhiệt độ & điện áp độ chính xác cao tr-th08, thương hiệu: keyence, model: tr-th08, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Bộ thiết bị điều khiển trung tâm x51, dùng để lập trình, gỡ lỗi và phân tích hệ thống nhúng, model: la-3507, nsx: lauterbach gmbh, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Bt2510-l1-0000145psk đồng hồ đo hiển thị số gắn tủ-digital panel meter,thiết bị bảo vệ mạch điện dùng cho tủ điện, hàng mới 100%/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Bút thử điện gdv 1000-17, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Cảm biến từ autonics prcm12-4dp dùng để xác định vị trí sản phẩm trên dây truyền sản xuất, hàng mới 100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Cc máy phân tích quang phổ và tín hiệu rf, không kèm thiết bị ghi, p/n: bladerf-rm, điện áp/công suất 230vac/75w, brand mikrotik, năm sx 2025, hàng mới 100%/ LV    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Đầu dò tiếp xúc dùng cho máy kiểm tra công đoạn cuối, c/l: hợp kim đồng + niken, kt: dài 18mm, 818- r-ss-30-sc. hàng mới 100%./ MX/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Đầu kiểm tra chất lượng hoặc chức năng của đầu nối, model: jig 59, hsx: robat ltd, hàng mẫu, mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Đồng hồ hiển thị điện áp gắn cho tủ điện công nghiệp spm-3 hiệu shihlin,hàng mới 100%./ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Đồng hồ thông minh bản thử nghiệm, mã 10-82483-2015, kết nối bluetooth, wifi 6, không gắn thẻ sim, đồng bộ với điện thoại, nhận thông báo nhưng không có tính năng trả lời, hãng qualcomm, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Hộp kiểm tra không phản xạ để kiểm tra âm thanh của tai nghe bluetooth, type 2180a, sigma mic box, kt 190x180x180mm. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Jz00c4 máy đo mật độ từ trường, code: jz00c4, serial: c4-001, nguồn điện: 100v 5a, cân nặng: 15kg, năm sx: 12/2025, nsx: tokyo micro inc, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Lq811a429y00 thiết bị phát hiện rò rỉ điện trong cầu dao flq811a429y00/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: M104 thiết bị kiểm tra sự khác biệt của tem nhãn tagsurance, công suất 90w, hoạt động bằng điện, năm sản xuất 2020, đã qua sử dụng/ HK    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: M169 thiết bị kiểm tra sự khác biệt của tem nhãn tagsurance, công suất 100w, hoạt động bằng điện, năm sản xuất 2024. nsx: voyantic, đã qua sử dụng/ HK    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Máy đếm tần số, 350 mhz, 10 digit/s, lan, usb,gpib, model: 53210a, dùng để đo tần số và chu kì của tín hiệu, nsx: keysight, mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Máy đo độ dẫn điện, model cct-3320v,phạm vi 0,5 ~ 2000us,gồm đầu dò + bộ máy chủ,không có thiết bị ghi.hiệu roc,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Máy đo fluke, c/n:máy đo điện trở cách điện, đo điện áp ac/dc cho tất cả các máy-1507 keypad,điện áp sử dụng tối đa là 1000v, kt:203 x 100 x 50 mm, năm sx:2025, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Máy đo hệ số tiêu hao và phóng điện cục bộ,dùng để kiểm tra phóng điện cục bộ,dải kiểm tra:0-15kv,1.002nf;nguồn cấp:220vac;s/n:19110507.model:deltamaxx15;gồm phụ kiện tiêu chuẩn./ CA/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Máy đo kỹ thuật số dùng để kiểm tra nguồn điện thoại di động, model: 2306, nhãn hiệu: keithley, thông số:165va-100-120vac/200-240vac-50/60hz, nsx:2019.hàng đã qua sử dụng/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Máy đo pimd dual cdma (870-895-825-853) wcdma(2111-2169, 1921-2059) dùng để đo tín hiệu nhiễu của sản phẩm (tái nhập toàn phần mục hàng số 1 của tk xuất 308085756330/g61 ngày 23/12/2025). hàng đqsd/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Máy đo từ tm-901, điện áp 1.5v, dải đo 0-3000mt(0-30.000 g), dùng để đo từ dư của phôi, vật bị khử từ,..., hãng kanetec, mới 100%(co mục 21)/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Máy đo từ trường, không kèm thiết bị ghi, hiệu tenmars, model tm-191a, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Máy đo, kiểm tra tín hiệu âm thanh số cầm tay (dải đo tần số 169-1525mhz, nguồn cấp pin 1.5v alkaline/nimhaa hoặc pin sạc 3.7v lithium-ion/lifepo4aa). model: sd-astral tx. hsx: sound devices. mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Máy hiển thị sóng-lightwave component analyzer w/rack-n4375b(gồm dụng cụ đi kèm: kệ bàn dùng để thiết bị 2 cái) tl mục 1 tk 100115071011/e13 ngày 27/08/2014,18kg/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Máy kiểm tra kết nối mạch điện circuit connection inspection, hiệu harnics, model mpct256, điện áp 100-240v, s/n mpct25122401,mpct25122402,mpct25122403, sx 2025. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Module kiểm tra và giám sát điện áp 48vdc dùng cho bộ nạp, model edu01l, hiệu: vertiv, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Mp260105-48 máy kiểm tra vòng tay chống tĩnh điện,9vdc,1w,model:498,nsx:hako technology co.,ltd,năm sx 2025,hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Rg00200a-027641 cảm biến tín hiệu của máy bôi keo lên bản mạch điện thoại, model pro-b3, điện áp 24v. mới 100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: S014727 thiết bị đo điện đa năng hioki, dt4281 (s014727), hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Sg2 pe-001 bàn kiểm tra thông mạch dây điện,gồm jig/holder và đầu pin tiếp xúc,không thiết bị ghi,dùng trong sản xuất,điện áp 12v,md:sg2 pe-001,sr:jbz-ctb-007.hsx:ketn,nsx:2025.kt:80*30*50cm.mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Sg2 pe-002 bàn kiểm tra thông mạch dây điện,gồm jig/holder và đầu pin tiếp xúc,không thiết bị ghi,dùng trong sản xuất,điện áp 12v,md:sg2 pe-002.sr:jbz-ctb-008.hsx:ketn,nsx:2025,kt:80*30*50cm.mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Thiết bị (tải điện) đo và kiểm điện áp, dòng điện, công suất bộ sạc xe máy điện tw120/121 (model: plz4005wh2),đ/áp: 10-1000v, kết nối trực tiếp với máy kiểm tra bộ sạc. hsx:kikusui. mới 100%, net:20kg/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Thiết bị chỉ thị cân dùng để hiển thị giá trị đo của cảm biến lực, kích thước 96x48x97.5mm, nguồn điện xoay chiều 100-240v, model a611a-11, maker: watanabe electric industry, mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Thiết bị đo cường độ ánh sáng cực tím uv (uv meter) của hãng eit20 dùng để đo cường độ cực tím (uv), model: mc-2a, sn: 68567, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Thiết bị đo, kiểm tra các thiết bị hàng hải (gmdss-ais-sart),1 set = 1 cái, model futronic mkii (đã qua sử dụng) dk/ DK/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Thiết bị hiệu chỉnh micrô, model: 4231, 3v/100ma/0.15w, dùng để hiệu chuẩn máy đo mức âm thanh và các hệ thống đo âm thanh khác, nsx 2025, mới 100%/ DK    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Thiết bị mô phỏng trở kháng dùng để kiểm tra trở kháng đường dây cao áp, không kèm thiết bị ghi, hiệu schwarzbeck, model nnhv 8123-200, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Thiết bị phân tích năng lượng, dùng để đo và kiểm tra các thông số điện áp, dòng điện, công suất. p/n: js220-k000. hãng sản xuất: joulescope. hàng mới 100%./ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Thiết bị sạc và xả - công cụ để kiểm tra thời gian xả thực tế và dung lượng của pin, model:slcf1020*67, nsx: hangzhou silong electronic technology co., ltd., mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Tm-4702 thiết bị đo mật độ từ trường của nam châm dùng cho máy jz00c4, model: tm-4702, serial: g-1847, nguồn điện: ac100v 50/60hz, nsx: dmt, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Tuốc nơ vít thử điện fkd-01 (100-380v). hàng mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Vỏ của kim tiếp xúc kết nối với điểm test point trên mạch in, bộ phận của thiết bị kiểm tra đại lượng điện của mạch in, mã: 100-sdn250m, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90308990: Vỏ gắn kim đo điện bằng đồng,giữ kim đo điện dùng cho máy kiểm tra công đoạn cuối,r-00-w-390, kt:(0.69 x 12.70) mm,(3107715),hàng mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 0124136382 đầu dò hiệu formfactor, model acp40-gs-350, tần số 40ghz, gs, 350au, bộ phận của máy kiểm tra mạch tích hợp dùng đo điện áp, độ dẫn điện trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 3026672-a300 personality card for test board to test arl s bga gen2 x1,hdmt hvm cta pc. it is specially designed for test board, for internal use only (used)/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500234191 calbase 2 specialled designed for hdmt tester, made of printed circuit board, 48v, fucntion testing (used)/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500271847 p&p conversion plate assy sthi, specially designed assembly used to hold the pick and place machine conversion head, designed to be used in a th9000b, for ic testing (used)/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500298367 rubber diaphragm, 2.75" diameter x 1.12" height, works as a close loop seal in an air system to support the actuation pan perform actuation/de-actuation, for hdmx actuation pan/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500306353 site controller for hdmt tester, made of pcb, 42cm x 19cm x 10cm, 48v (used)/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500383303 swing plate for hdmx machine, made of stainless steel, dimension l25mm x19.5 mmw/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500395050 hbi, blind mate low voltage, designed for hdbi tester, made of pcba board, dimensions 10 cm x 5 cm, used to route signals for machine/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500395053 pcb card, mb and tdau assembly hdmt hbi, used for hdmt bi machine, 11.4 x 21.5 (inch), max 48v, a combination of 2 boards that are part of aic in the machine/tester. (used)/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500396673 sky lake, skx xcc pick and place assembly hdmx, 52mmlx46.25mmwx25.88mmh, used to test microchips, for hdmx cx1 (used)/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500400295 high density device power supply for hdmt tester made of pcb,44cm x 19cm x1.5cm, 48v (used)/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500400296 high density device power supply for hdmt tester machine, made of pcb, voltage supply into the instrument is 48v, function testing (used)/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500411542 pedestal assembly, used in hdmx machine, 77.5 x 56.5 mm, using for thermal control and support during testing processes. (used)/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500417886 circuit boards (burn-in board), for testing icx hcc product units, used at lcbi machine. (used)/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500433741 t4 pick and place mounting plate assembly sthi, fx20 lff t4 and precisor upgrade, designed for th9000 fx20 tester, precisor to hold the product. (used)/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500689562 spr hbm precisor assembly, 77.5 x 56.5mm, designed for sthi (standard test hook interface) machine, precisor to hold the product. (used)/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500689563 fhf-112l robot t4 pick and place conversion head, used in sthi handler machine, to pick up cpu's from trays and place into the testing equipment. (used)/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500755657 ta, hdmx_system test_ systest automation card2 fab a, for th9000 hst machine, made of pcb & include heatsink pcb component, 12vdc, used to control the input output signal.(used)/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500823095 tester card, thunder cat 4.0 ta, config c, specially designed for th9000b machine, made of pcb, 15cm x 20cm, 12vdc, used to simulate type c thunder bolt connector function (used)/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500840693 cold plate for hst bottom pan, used for thermal dissipation, transfer heat away from electronic components to maintain stable operating temperatures/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500865085 cx1 hx073 pedestal kit assembly, designed for hdmx ap cx1 machine, to apply force and heat to device during testing./ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500875211 device kit module, co-55, bd, wildcat lake n+, made of stainless steel, alloy steel, copper, aluminum, polyamide-imides, 35 x 25 mm, applies force in thermal test system (hdmx)/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 500878032 printed circuit board arlhs8161 bga, personality card, 185x132mm rectangular pcb with 22 layers, used to electrical testing of a logic device, designed for hdmx tester/ AT    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 520-500459-01b device kit module co-55, bd, arl s bga xpv, 37.5x30.2mm, applies force in the thermal test system (hdmx), for intel test equipment/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: 525111a00056 đầu đo của máy kiểm tra vi mạch điện tử, hãng sx: dcprobe, mã hàng: ict100nsl-t150-200, hàng mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Bộ dụng cụ thay thế cho gá test ic vbga 132ball kích thước 12x18 mm, dày 1.0 mm, bằng nhôm, dùng trong máy kiểm tra hiệu suất điện tử của thẻ nhớ và usb. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Bo mạch xử lý tín hiệu 1212.1186.02 (cmg board) của máy đo sóng cmp200 dùng trong viễn thông. rohde & schwarz sx.hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Đầu dò acp40-gs-350 (40 ghz, gs, 350 au; hiệu formfactor; dùng để đo lường điện áp, dòng điện, tần số,... trên tấm wafer; phụ kiện dùng cho máy kiểm tra vi mạch tích hợp; mới 100%)/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Đồ gá thiết bị kiểm tra chức năng bảng mạch, model: sl400-ui, serial xdd-gz-sl400-083, nsx hangzhou sinodod intelligent technology co., ltd, sxn 2025, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Itl-f1000-0112-r supply thermal interface controller board (stic board), designed for hdmxmachine, made of pcb material, 24v, used to control temperature./ IE    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Kim test mạch pa156-q2, kích thước chiều dài 34mm, là chân tiếp xúc dùng để đấu nối dây dẫn tín hiệu của thiết bị kiểm tra vi mạch điện tử, dòng điện 3a, nhãn hiệu outan, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Kim test rf trở kháng 50 ohm (bộ phận của thiết bị kiểm tra tín hiệu rf, suy hao thấp, độ bền cao), mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Mạch kiểm tra ic,dùng để kết nối với thiết bị kiểm tra ic,là bo mạch trung gian,không có chức năng điều khiển,mã:pac25140evksk1-reva,nhãn hiệu: qorvo,hàng mẫu,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Mô đun cách điện, model 4914991501s03195589 housing topart ppm-3, hãng sản xuất deif, hàng mới 100%/ CA/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Mô đun đo điện áp dòng điện, model 4914991501s0319558 loại up pcb ppm-3, hãng sản xuất deif, hàng mới 100%/ CA/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Mtr/str-cs bộ phận đệm cố định cho thẻ dò (dùng cho thiết bị kiểm tra ic)_plate,pcg-29009-0101 for n094778/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Mtr-000224-01 bộ phận đệm cố định cho thẻ dò (dùng cho thiết bị kiểm tra ic)_mount,pax hprfdi dd,18.8x18.26x1.03/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Pcb-cs bảng mạch in (pcb) dùng cho máy kiểm tra ic/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Phx-cs đầu dò (dùng cho thiết bị kiểm tra ic)/ FR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Prw-000462-05 kim dò _wire,.20,rw,2.000,64l,tcl/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Prw-000579-06 kim dò _probe, wire,.09,ac,1.3,81l,hok/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Prw-000776-06 kim dò _ probe, wire,.13,rw,1.700,81l,machined,tcl/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Prw-000788-06 kim dò _ wire,.20,rw,2.300,81l,mac/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Prw-000814-06 kim dò _ wire,.11,rw,1.300,81l,machined,tcl/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Prw-001083-02 kim dò_'wire,.15,ac,1.900,30l,partial coat/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Prw-001159-05 kim dò _wire,.11,ac,1.5,61l,partial coat/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Ra0-02540e0620000 dc test assy, 253x253mm, rectangle, single sided, single layer, made of aluminum, used for validation of the cpu/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Rng-tab bộ phận đệm thẻ dò (dùng cho thiết bị kiểm tra ic)_ring,pcr-8595-0101 for n094778/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90309010: Thiết bị chia cổng (hỗ trợ mở rộng cổng đo) cho máy phân tích mạng vector, hiệu:broadtek, model: rsm212, seri no: 2601010 (không thu phát sóng vô tuyến, không chứa mật mã dân sự), mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309030: Bộ gá kiểm tra mạch in,đã gia công định hình (bộ phận của thiết bị kiểm tra mạch điện tử tr5001e ict),model:bm6p87_v10,kt:l510*w421*h208mm.:năm sx:2026,.nhãn hiệu botesi.mới100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309030: Chân pin tiếp xúc dẫn điện gks-003 206 254 a 2000, dòng điện định mức 5a, chiều dài 33,1mm, lò xo nén 2n, hành trình làm việc 4,4mm, là phụ kiện của máy kiểm tra bản mạch, hãng ingun, xx đức, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309030: Đầu dò- rf ground probe 35-fr-sr008y. phụ tùng máy kiểm tra bo mạch. hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90309030: Đầu dò- rf signal probe 35-fs-sr008y. phụ tùng máy kiểm tra bo mạch. hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: . đầu dò gssg là phụ kiện của máy kiểm tra tính năng điện (điện trở), model: acp40-d-gssg-350, dùng để phân tích lỗi của bản mạch in (tấm mạch in), nsx formfactor, inc., nsx 2025,mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: 04checkerpin kim thông điện probe pin stpr-100772y-1,bằng đồng thau dùng để lắp ráp checker.mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: 13104426 cảm biến kết nối và truyền tín hiệu sensome 010200/ FR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Bản mạch đã gắn linh kiện của máy kiểm tra tính năng thủ công sạc pin đtdđ- p2900 i2c jig, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Bộ kết nối điều khiển(phụ kiện của máy đo điện hoá phòng thí nghiệm),model pmc-s/n 25343187,điện 220v/50hz,hãng ametek,mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Bộ phận đo của thiết bị kiểm tra itc,dùng kiểm tra các đại lượng điện của bảng mạch pcba (ict test fixtures),model b070458n-xn,không hiệu,cs: 0.3kw,n/điện:220v,sxn:2025.mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Bộ phận đo điện trở hai điểm p/n: 19297 dùng cho máy 19290, hãng sản xuất: desco, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Bộ thiết bị giữ cố định bo mạch (đồ gá), model alta ac control - ict fixture, hiệu shenzhenjyxautomation (gồm 1 thân trên và 1 thân dưới); hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Cc bản mạch đã gắn linh kiện điện tử, bộ phận của thiết bị đo điện áp của bản mạch, model vmm-q8787, điện áp dc12v, hàng không có mmds hàng mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Cc que dò điện, bộ phận của thiết bị kiểm tra dùng để kiểm tra điện của bản mạch điện tử, nhãn hiệu: ingun, gks-100 214 050 a2000, hàng mới 100%. code pd.g0039.27u01/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Cc-190225013389 que dò điện, hs-100ff089-01, nhãn hiệu hsinlink, bộ phận của thiết bị đo điện áp của bản mạch, hàng mới 100%. code pd.g0039.29301/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Cc-pd.00039.18102 que dò điện,bộ phận của thiết bị kiểm tra điện của bản mạch điện tử, nhãn hiệu: ingun, model gks-100 306 300 a2000, bằng đồng, kt 1.9mm*33mm,mới 100%. code pd.00039.18102/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Cc-pd.g0039.28p01 que dò điện, bộ phận của thiết bị kiểm tra dùng để kiểm tra điện của bản mạch điện tử, nhãn hiệu: ingun, gks-100 307 090 a3000, hàng mới 100%. code pd.g0039.28p01/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Chân kim điện tử dùng cho máy kiểm tra điện áp cho tấm mạch in, mã: 100-prp4070l, hsx: qa, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Chương trình điều khiển cho bộ phận cố định và truyền tín hiệu vào máy kiểm tra bảng mạch in đã lắp ráp model: 05c rc/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Đầu bút thử điện kiểm tra bản mạch, chất liệu bằng thép, kèm vỏ bọc bằng nhựa(màu đỏ), kích thước phi 1.2*14cm. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Đầu dò thử nghiệm model db-058bd 5.7mm,cl titanium,kt đầu phi 5.7mm,dùng để test kt dòng điện,điện áp,điện trở trên bảng mạch điện tử pcb,nsx:aix pneumatic components co., ltd,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Đầu dò tiếp xúc dùng để kiểm tra đại lượng điện của tấm mạch in,p/n: ndif-100, nsx: nihondenshin. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Dd-js-00315 bộ phận đo thông số điện áp của thiết bị kiểm tra bảng mạch, loại la191qd1-el01, 19.1 inch, 3.3v, hàng mới 100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Di01 bộ phận đo và hiển thị thiết bị điện áp dòng điện chay qua bảng mạch của máy nguồn cao tần plasma, a2220-13. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Đồ gá cố định bản mạch,phụ kiện của thiết bị kiểm tra các thông số điện của bản mạch,model 25m054-1/25m061-1,kích thước 34*36*45cm,nhà sx wistron infocomm(zhong shan)corporation,năm sx 2025, mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Đồ gá kiểm tra chức năng model 1160, điện áp 24vdc, bộ phận của máy kiểm tra thông mạch (để đo và kiểm tra đại lượng điện) cho tấm mạch in đã lắp ráp fa1220-02 (file name kouka),nsx: hioki. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Dụng cụ cố định mạch in đã lắp ráp (bộ phận của máy kiểm tra đại lượng điện của mạch in đã lắp ráp) (4500074503)/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Dụng cụ kết nối để nạp chương trình kiểm tra (bộ phận của máy kiểm tra đại lượng điện của mạch in đã lắp ráp) (4500074503)/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: G0114-000145 đồ gá cố định để kiểm tra đại lượng điện của bản mạch, hoạt động bằng điện, điện áp 220v, công suất 45w, kích thước 220*175*290mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Hộp kiểm tra mạch pcb, bộ phận của máy kiểm tra bo mạch, dùng kiểm tra hở mạch/ ngắn mạch pcb; model: 60-00000525-03-02; kt: 750*700*530mm; hsx: shenzhen welltest technology co.,ltd. mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Jig hỗ trợ cố định bảng mạch, pk của máy kiểm tra các đại lượng điện ict, model: kento & koki intel uma, điện áp: ac220v, nhà sx: kunshan wisdom electronics co., ltd, năm sx: 2025, mới 100%./ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: K1301003987-25 ống nối của que tiếp điểm (mẫu) sample test goods of contact probes. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Kim kết nối /nhãn hiệu: woken/9ghz 50o ipex-i (m)-mmcx(f) adapter/pn:20279-xm292017, 15a, 30v,chất liệu: bằng đồng,dùng để kết nối khuôn kiểm tra với sản phẩm,nsx 2025,hàng mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Kim kết nối, model: 100-prp2584h-s, điện áp 12v,chất liệu đồng,được lắp vào khuôn kiểm tra điện,dùng để kết nối bản mạch với công cụ kiểm tra,năm sx 2026,mới 100%/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: N7104139911 vỏ ngoài của que tiếp điểm f0.71x32.5mm barrel h36pb. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Nvl0477 điện cực top kj-8285g4(vj-0194g4)_mobula_itv dùng cho đồ gá kiểm tra thông điện bảng mạch, hàng mới 100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Ot3-ap que tiếp điểm pogo pin, gks-075 214 064 a 2000 (chân kim điện tử dùng cho máy kiểm tra điện áp cho tấm mạch in), hàng công cụ dụng cụ, hàng mới 100%/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Probepindc kim thông điện pin switch stp-1004-c,bằng đồng thau,dùng để gắn vào checker.mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Que tiếp điểm (phụ kiện của dụng cụ kiểm tra bán dẫn điện tử) nhãn hiệu organ np0730n1rw-b01/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Socket / receptacle rcp066 sr08 vỏ kim bằng sắt dùng để kiểm tra điện, bộ phận của máy kiểm tra điện item rcp066 sr08 - mới 100%/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Tấm đế giữ thanh tiếp xúc kiểm tra điện áp con hàng/ shaft mouting side plate/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Tấm nhựa - bộ phận của thiết bị kiểm tra điện của tấm mạch in, a-plate. p/n: dz038bn363-1. nsx: koyo technology (thailand) co.,ltd.. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Test probe - st1000 cg06 m kim kiểm tra điện bằng sắt, dùng để kiểm tra điện, bộ phận của máy kiểm tra điện item st1000 cg06 m, mới 100%/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90309040: Tscd thiết bị kiểm tra ict để đặt bản mạch pcb - bộ phận máy kiểm tra đại lượng điện của bản mạch, model s2185 mb bft, công suất 500w, nsx zhuhai bojay electronics co.,ltd,nsx:2025,mới100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: . bản mạch dùng để kiểm tra giá trị điện dung của tụ điện (pcb:0.50.45_drop_board_rev01_251213), hàng mới 100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: . bộ chuyển đổi tín hiệu công suất điện đa kênh.model: a662025(bp của thiết bị đo công suất 66204;gồmgiá a620006,điện áp:100-240v, 50/60hz).hsxchroma (1set = 1pcs),tk107837739660/dòng 23,mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: . bộ mainframe dùng để giao tiếp,kết nối module tải (bp của thiết bị tải điện tử,gồm giao tiếp gpib a636000,giá đỡ a636008).model:63600-5.hsx: chroma(1set=1pce),tk107837739660/dòng 12,mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: . điện cực dưới đo linh kiện dán smd, dùng cho thiết bị đo lcr, hiệu keysight, model 16197a, kèm phụ kiện lắp ráp 16197a-001. 1 set=1pce.hàng mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: . mô đun đa kênh, bộ phận của thiết bị đo điện áp, điện trở, tần số, chu kỳ,cs:50w, điện áp:300v,model:daqm901a,nsx:keysight technologies (china) co., ltd,nsx:2026, mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: . mô đun đo nhiễu điện, bộ phận của thiết bị phân tích nhiễu điện; điện áp 220v/50hz. model: 80611n.hsx: chroma,tk107837739660/dòng 29,mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: . mô đun tải điện tử.model 63640-80-80(bộ phận của thiết bị tải điện tử).điện áp:80v/80a//400w.hãng sản xuất: chroma,tk107837739660/dòng 27,mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: . mô-đun hiệu chuẩn điện tử ecal 40ghz2 cổng, đầu nối 2,92 mm, model: n4692d, bộ phận dùng kết nối trực tiếp với máy phân tích mạng để thực hiện hiệu chuẩn, hiệu: keysight, nsx: 2025, hàng mới 100%/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: . thiết bị nhận,truyền tín hiệu(qua dây cáp),để giao tiếp,kết nối thiết bị đo và máy xử lý dữ liệu;pkiện chỉ dùng cho các thiết bị đo lường.model: dcn-500. hsx: chroma,tk107837739660/dòng 32,mới 100%/ TW    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: 3 bút đo điện trở cho máy đo srm-200, model: 840. hàng mới 100%/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: 3 chân đầu dò của bút đo điện trở, máy srm-200, model: 844. hàng mới 100%/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: 3 đầu dò tdr, model: n1021b, phụ kiện dùng cho máy hiện sóng để đo trở kháng của bảng mạch theo thời gian, hsx: keysight, hàng mới 100%, thuộc mục 1 tk 107834452940/c11/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: 408006268 chân pin kiểm tra chức năng sản phẩm gn564ca-tgp7. hàng mới 100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: 408012611 chân kim kết nối tín hiệu từ bản mạch lên sản phẩm, p/n: 300-02078-002. hàng mới 100%/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: 408018738 thiết bị kiểm tra (qxm1103), dùng để kiểm tra chức năng của linh kiện bán dẫn, bộ phận của máy kiểm tra chức năng sản phẩm, điện áp 9v. hàng mới 100%/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: 408018772 chân kim kết nối tín hiệu từ bản mạch lên sản phẩm, model: ypa-11xa02-sxa42. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: 408018773 chân kim kết nối tín hiệu từ bản mạch lên sản phẩm, model: ypa-10yb01-092g. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: A3044 khối kết nối tín hiệu sb-p-hs-024-30a-1,0 interface block, dùng cho máy kiểm tra bo mạch điện tử,mới 100%/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: A3046 khối kết nối tín hiệu sb-t-si-170-4a interface block, dùng cho máy kiểm tra bo mạch điện tử,mới 100%/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: A3047 khối kết nối tín hiệu sb-t-hs-024-30a interface block, dùng cho máy kiểm tra bo mạch điện tử,mới 100%/ DE    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: A3055 gá kiểm tra chức năng tool test bench pcba cpu df ac105 (60x40x40cm), dùng cho máy kiểm tra bo mạch điện tử,mới 100%/ IT    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Bal2sem150054 mô đun nhận tín hiệu điện áp của thiết bị kiểm tra đại lượng điện, disturbance reorder voltage input module, trang bị tên giàn điện gió. mới 100%./ CH    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Bh-rtd dây cảm biến đọc nhiệt độ - metal tip rtd-11856-04(nguyên liệu sản xuất thiết bị ổn nhiệt)/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Bộ chuyển đổi kết nối hồng ngoại (ir), phụ kiện dùng cho dụng cụ đo và kiểm tra điện, phục vụ truyền dữ liệu cho đồng hồ đo điện đa năng fluke 789/28x, p/n ir3000fc, nsx fluke, hàng mới 100%./ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Bộ đánh dấu tự động (bộ phận của máy kiểm tra thông điện)/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Bộ gá tiếp xúc kiểm tra pcb/pcba dùng cho hệ thống ict test (phụ kiện thiết bị kiểm tra điện), không kèm nguồn/điều khiển/ict fixture unit (rs4_pe_rev02 825ea pin), điện 220v,hãng:tsc, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Bộ giao diện kết nối tín hiệu ts-f1u2ba1 p/n: 1525.8735.02 phụ kiện của máy đo sóng dùng trong viễn thông. rohde & schwarz sx hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Bộ hiệu chuẩn của thiết bị đo dòng điện, model n4431b, số seri: my52231562, hãng sx: keysight. hàng đã qua sử dụng/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Bộ kết nối tín hiệu cmq-b744a 1537.6284.02 của máy đo sóng cmq200 dùng trong viễn thông. rohde & schwarz sx hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Bộ khuếch đại cảm biến đã gắn dây cáp -amplifier cable set, bộ phận của máy kiểm tra điện trở của cầu chì nhiệt có gắn thiết bị ghi (bộ=cái). hàng mới 100% (et)/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Bộ phận của đồng hồ đo điện áp: bộ que đo dòng điện xe dạng bút,220v,gồm 2 chiếc,khônggồmthiếtbịghi,dài15cm,vỏnhựa, lõikim loạidẫn điện,kèmdâynốidài 90cm,nsxshunxingelectronictoolsstore,kohiệu,mới100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Bộ phận đo sản phẩm của máy đo độ tự cảm dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hình tròn đường kính ngoài 2.5cm, p/n: 297j017 (hàng mới 100%)/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Bộ phận thay kim tự động đầu đo tp200 mã a-1207-0030, linh kiện máy đo ba chiều,hàng dùng trong lĩnh vực công nghiệp chính xác (đo lường), hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Bút đo vạn năng - bộ phận của đồng hồ vạn năng dùng để đo các đại lượng điện, kích thước: 180*15*25mm, nhà sản xuất: shenzhen lixin parts co., ltd., mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Cảm biến đã gắn dây cáp- laser sensor dùng để nhận biết sản phẩm, bộ phận của máy kiểm tra điện trở của cầu chì nhiệt có gắn thiết bị ghi, kích thước 46x18x13mm. hàng mới 100% (et)/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Cảm biến đo độ rung cmpt 2310x15. dùng để do rung động của vòng bi, hiệu skf. hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Cảm biến từ 2442748, dùng cho máy trumatic 6000, nhãn hiệu balluff, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Chân pin (kim đo điện trở) leeno pin 350ts-l52.5-au2, bộ phận của máy kiểm tra điện trở sản phẩm, chất liệu đồng, kích thước: phi 1.7*52.5mm, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Đầu đo (bộ phận đo) kiểm tra sản phẩm dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 1196uk101 (hàng mới 100%)/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Đầu đo (bộ phận đo) kiểm tra sản phẩm dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 1196uk102 (hàng mới 100%)/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Đầu dò 2 điểm điện trở bề mặt (dùng cho máy đo điện trở bề mặt và điện trở khối), hiệu trek, order no 152p-2p. hàng mới 100% grcc-000562/ US    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Đầu đo cảm biến hioki, mã hàng sp7001-95, dùng cho thiết bị đo đa năng lr8450-01, nsx: hioki. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Đầu đo độ ẩm hioki, mã hàng z2000, dùng cho thiết bị đo và ghi đa năng lr8531, nsx: hioki. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Đầu dò dùng để kiểm tra thông mạch, kích thước dài 28mm, nhiệt độ chịu được dưới 100 độ c, dòng chịu được tối đa 2a,model cpm12-l-sps,maker sankei,mới 100%/ JP    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Đầu dò tiếp xúc 4 chân hioki, mã hàng 9140-10, chỉ dùng cho các thiết bị đo điện hioki. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Đầu thu quang, mã hiệu pdh1, sn / product #: eo231010457, bộ phận và phụ kiện của thiết bị đo kiểm linh kiện, hàng đã qua sử dụng/ FR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Dây đo có đầu nối dạng chuối (phụ kiện đồng hồ vạn năng),model tl35,cat iii 1000v/10a,cách điện pvc,chiều dài dây 135mm,dùng dùng trong đo đạc nguồn điện,nsx: quanzhou chunshui.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Dây đo thông số bảng mạch, dài 1.5 mét, dùng cho máy kiểm tra bảng mạch (test fixture), hiệu bluiris, model bl06u29a, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Đồ gá hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra bản mạch in mx5a ilcu ldm eol test jig theo nguyên lý tiếp xúc chân pin, là bộ phận của máy kiểm tra chức năng eol.hàng dqsd, năm sx 2024/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Hộp chắn nhiễu điện từ, bộ phận dùng cho thiết bị đo kiểm điện tử, kích thước 495*375*365mm, model j31b, nsx shenzhen city jia technology co., ltd, 1 set= 1pce, mới 100%, vnpo202512090137, hfcte-8309/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Mô đun ghép tín hiệu (2 dây) 20 kênh daq-901 (bộ phận của thiết bị phân tích dòng điện daq-9600), hãng sản xuất gw instek, năm sản xuất 2025, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Mô- đun kiểm tra tĩnh điện(bộ phận của thiết bị kiểm tra tĩnh điện), brand: yskj esd, model: yse-922, 3.3v,3.3ma, 0.15mw,hàng mới 100%,sx 2025/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Mô đun mở rộng biên độ tín hiệu,hỗ trợ đo dòng điện,không dùng cho viễn thông(kèm dây cáp kết nối),maker:national instruments,model pxie-5696,s/n 32834a4.hàng đã qua sử dụng/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Mô đun phân tích tín hiệu vecto,hỗ trợ đo dòng điện,không dùng cho viễn thông(kèm dây cáp kết nối),maker:national instruments,model pxie-5653,s/n 3257c2f.hàng đã qua sử dụng/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Mô đun tham chiếu tín hiệu dùng cho thiết bị kiểm tra tín hiệu wifi, nhãn hiệu:litepoint, p/n:8300-0566-000, hàng mẫu, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Module chuyển mạch đa kênh 34901a,sn:my41227703,20 kênh,dùng cho thiết bị đo 34970a/34972a, cho phép chuyển đổi tín hiệu giữa thiết bị đo lường và hệ thống thử nghiệm,hsx:keysight,đqsd,nsx:2016/ MY/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Module-hộp bo mạch (module kiểm tra k có chức năng điều khiển,phân phối điện)-bộ phận của máy kiểm tra dòng điện,kt: dài 20cm,ngang 10cm,model:yr-9200ht,nhà sx:unicoretech,mới 100%-module/ KR/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Mops0002-1 thiết bị đo công suất quang học(thiết bị, ống có đầu nối x 2): thermal laser power sensor;ophir photonic;model:5000w-lp2-50, s/n:3108585.tnm1tkx:307973692300/g61 ngày 19.11.2025/ IL    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Nl098 cụm đầu kẹp của thiết bị đo điện, điện áp: 600v, dòng điện 400a.hàng mới 100%. p/n:121500300443x/ CN    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Que đo điện áp dùng trong máy kiểm tra an toàn điện, không hoạt động độc lập, hiệu ikonix, item no 02100a-13. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Que đo máy hiện sóng (chỉ dùng cho máy hiện sóng), hiệu pintek, model cp-2250. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Que thử điện-bộ phận dùng cho đồng hồ vạn năng fluke tl30 (dài 1.2m, cách điện bằng pvc), hsx: camvan. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Sbsbar287-15-00s jig chạy điện trở. hàng mới %/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Sfsar470-20-06s jig chạy điện trở. hàng mới %/ KR    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: T209-000099 cảm biến công suất,model e9301a,nhãn hiệu agilent, dải tần số: 10 mhz - 6 ghz, phạm vi hoạt động: -60 dbm đến +20 dbm,bộ phận của máy đo công suất sản phẩm, hàng đã qua sd,năm sx 2020/ MY    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Thiết bị chia cổng cho máy phân tích mạng (switch matrix), hiệu rohde & schwarz, model: zn-z84; id: 1319.4500k02-101729-ud, giá tb:30000usd. đg thuê:18000000vnd/tháng/pce.tg thuê 1th,hđqsd de/ DE/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Thiết bị eoc 90 gắn trên cánh tay robot,là phụ kiện của hệ thống đo sar dùng trong phòng thí nghiệm,nhà sản xuất: schmid & partner engineering ag,hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Thiết bị phát tia sáng dùng cho hệ thống đo sar trong phòng thí nghiệm,nhà sản xuất: schmid & partner engineering ag,hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Tol26-00001 bộ kết nối tín hiệu test adapter nr. 47727-09, 47727-10, 48611-10, 48611-11, bộ phận thay thế máy đo điện dung (1 bộ=1 cái), mới 100%/ RS    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: V072015331 đầu dò lò xo (đường kính 1.37 mm x dài 15.75 mm); po 13227/ US/ 0%    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Vn0001-0042 thiết bị hỗ trợ kiểm tra chức năng điện của s.phẩm dạng thẻ có mạch rờ le,dùng cho máy gcat(máy kiểm tra chức năng điện của s.phẩm)glue logic,model 923-0853-005,đã qua sử dụng,sx 2024/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Vn0001-0043 thiết bị hỗ trợ kiểm tra chức năng điện của s.phẩm dạng thẻ có mạch rờ le,dùng cho máy gcat(máy kiểm tra chức năng điện của s.phẩm)glue logic,model 923-0853-020,đã qua sử dụng,sx 2024/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Vn0001-0044 thiết bị hỗ trợ kiểm tra chức năng điện của s.phẩm dạng thẻ có mạch rờ le,dùng cho máy gcat(máy kiểm tra chức năng điện của s.phẩm)glue logic,model 923-0853-021,đã qua sử dụng,sx 2024/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Vn0001-0045 thiết bị hỗ trợ kiểm tra chức năng điện của s.phẩm dạng thẻ có mạch rờ le,dùng cho máy gcat(máy kiểm tra chức năng điện của s.phẩm)glue logic,model 923-0853-022,đã qua sử dụng,sx 2024/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Vn0001-0047 thiết bị hỗ trợ kiểm tra chức năng điện của s.phẩm dạng thẻ có mạch rờ le,dùng cho máy gcat(máy kiểm tra chức năng điện của s.phẩm)glue logic,model 923-0853-024,đã qua sử dụng,sx 2024/ SG    Hs code 9030
- Mã Hs 90309090: Vn1342216 kim tiếp xúc dùng để kiểm tra dây điện pin crimp contact/ GB    Hs code 9030
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử