Mã Hs 9018

- Mã Hs 90181100: Máy điện tim và phụ kiện kèm theo, model: beneheart r300. hàng mới 100%. hsx: shenzhen mindray bio-medical electronics co., ltd/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181100: Máy đo điện tim. model: btl 8 pro. s/n: 07801b101499/500/501/502/504. gồm: máy chính & phụ kiện đi kèm. năm sx 2026. nsx: btl industries jsc.cb:240001973/pcbb-hcm. mới 100%/ BG/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181100: Máy đo huyết áp omron hem_8712 mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181100: Máy holter điện tim,model: btl holter ng elite. s/n: 80202b001084. năm sx 2026. nsx: btl industries jsc. cb: 250003646/pcbb-hcm. mới 100%/ BG/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181100: Máy phá rung tim tự động - model: aed-3100 - hãng sản xuất: nihon kohden, nhật bản - xuất xứ: nhật bản, gồm:1 thân máy,1 pin,1 bản sốc dán,1 túi đựng và 1 hdsd. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90181100: Máy theo dõi điện tim digitrak xt. cơ sở sản xuất: braemar manufacturing, llc; 453564067151 holter oem dtxt 24hr recorder (exchange). hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181100: Miếng dán điện cực tim đo điện tim, mã: st-ec03, dùng trong y tế. hiệu: pt medical. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181100: Thiết bị y tế: holter điện tim chủng loại seer 1000, nsx: getemed medizin-und informationstechnik ag, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Bàn phím kí tự chuyên dụng của máy siêu âm vivid t8 (aqua an standard keyboard_svc), item number: 5498252-2-s, nsx: plexus hangzhou co ltd - hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Bo mạch giao diện vận hành bàn phím chuyên dụng cho máy siêu âm (opio main pwa assy vp8p6 bt16),item no:s5444766-3.nsx:whanam electronics co ltd- hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Bo mạch xử lý tín hiệu siêu âm chuyên dụng của máy voluson p8 (dbm64g assy), i/n: 5773603, nsx: whanam electronics co ltd - hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Bộ thu phát tín hiệu siêu âm 64 kênh chuyên dụng cho máy siêu âm (dbm64s assy with new heatsink), item number: 5573639-3, nsx: whanam electronics co ltd - hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Đầu dò convex cho máy siêu âm hs40 (convex probe ca2-8ad for hs40).(1 bộ = 1 cái), hãng sản xuất samsung medison / korea, pl:20082024/plsa/pn. hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Đầu dò siêu âm el18-4 dùng cho máy siêu âm affiniti 70 (989605456291 - transducer, el18-4). mới 100%. sn: f0p4bl, f0p8cr/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Hệ thống siêu âm chẩn đoán hình ảnh loại sonosite zx (hãng nước sx: fujifilm sonosite, inc. / mỹ) / sonosite zx ultrasound system - hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Khối mô đun chính xử lý và phân phối dữ liệu tự động, chuyên dùng cho máy siêu âm vivid s70n (vivid bep & cpu module fru),i/n:s5804145-3, nsx: plexus electronic zhejiang co ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Máy đo nhịp tim thai bằng siêu âm,chủng loại: sonicaid team3 mã: team3a_b (kèm phụ kiện: dây nguồn, đầu dò toco, đầu dò tim thai, đánh dấu cử động thai, gel, giấy in, dây đeo đầu dò), mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Máy phát siêu âm, chủng loại: generator, hãng sản xuất: falcon (js) medical co.,ltd., hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Máy siêu âm. chủng loại: mylab x8 exp. code: 100645010. dùng trong y tế. hãng sản xuất: esaote s.p.a. mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Nắp nhựa được thiết kế chuyên dụng cho bảng điều khiển của máy siêu âm versana (kbd top cover for vsn e r1, r2),in:5878924-s.nsx:wuxi shennan circuits co ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Phụ kiện chuyên dụng của máy siêu âm: đầu dò convex c1-5-rs dùng cho máy siêu âm (probe type, c1-5-rs), sn: 1814949wx2, i/n: 5499608, nsx:ge medical systems (china) co ltd - hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Phụ kiện của máy siêu âm: đầu dò sector ma trận m5sc-d cho máy siêu âm (m5sc-d probe), it: h44901ae, sn: 585906yp1, nsx: ge healthcare japan corporation, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Phụ kiện máy siêu âm mắt vupad a/b: đầu dò siêu âm b 12mhz (b101-9) của máy siêu âm mắt, dùng trong nhãn khoa, hàng mới 100%, hãng sonomed inc/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Tbyt: máy siêu âm chẩn đoán(voluson performance 16),cl:voluson performance 16,nsx:ge ultrasound korea, ltd (sn:vpx600323).mới 100%(bao gồm máy chính đã cài đặt phần mềm ứng dụng& phụ kiện,chi tiết v5)/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181200: Thiết bị y tế: máy siêu âm chẩn đoán (voluson expert 18),cl: voluson expert 18, serial: f106614, nsx:ge healthcare austria gmbh& co og (gồm máy chính và phụ kiện), sx năm: 2025,mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181300: Bộ kích xung dãi hẹp và xung nhịp tham chiếu dùng cho máy chụp cộng hưởng từ, phụ kiện chuyên dùng cho máy chụp cộng hưởng từ, i/n: 5480028-r, nsx: plexus (xiamen) co ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181300: Bộ kit (gồm 1 usb chứa phần mềm điều khiển, 1 usb chứa tài liệu hướng dẫn sử dụng) dùng trong máy chụp mri; 300015471311 fc078100619 ma sw r582 for r5x-c. hàng mới 100%/ IE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181300: Bộ phận đồng bộ của hệ thống cộng hưởng từ mr5300: bộ máy xử lý dữ liệu cho hậu xử lý và phân tích hình ảnh mri hiệu hp (gồm 1 cpu, 1 màn hình, 1 bàn phím, 1 chuột). mục xi- dm: 10/dmtl-hqđv. mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181300: Coil chụp đầu cổ chuyên dụng cho máy cộng hưởng từ (fru, sv8 hna coil), i/n:5746588, sn: 003542whi, nsx: wipro ge healthcare pvt ltd. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181300: Cuộn mềm nhỏ 4 kênh thu tín hiệu chụp bệnh nhân của máy chụp cộng hưởng từ 1.5t (1.5t 4ch small flex coil collector kit), in:5430694, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181300: Cuộn thu nhận tín hiệu hình ảnh toàn thân, phụ kiện tiêu chuẩn của máy mri (8ch flex 50 array), i/n: 5630000-3. nsx:shenzhen rf tech co ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181300: Cuộn thu tín hiệu chụp phần thân của bệnh nhân, chuyên dùng cho máy mri(nuwa body coil), item number: 5925234, nsx: shenzhen rf tech co ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181300: Hệ thống chụp cộng hưởng từ 1.5 tesla, chủng loại magnetom amira, mã sp (model): 10838610/ sn: 175378 kèm phụ kiện đồng bộ. hãng/cơ sở sx: siemens healthineers ag- đức/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181300: Khối định hướng trục cắt, phụ kiện chuyên dụng cho máy chụp cộng hưởng từ (sssa with fru packing), i/n: 5453107-2, nsx: wipro ge healthcare pvt ltd. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181300: Module chống nhiễu chuyên dụng trong hệ thống máy cộng hưởng từ signa (hdsv mesh shield), i/n: 5333894. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181300: Module tiền khuếch đại tín hiệu cao tần của cuộn thu tín hiệu phần chụp chi của bệnh nhân chụp cộng hưởng từ 1.5t(invivo qle preamp fru),i/n:5723820, nsx:philips medical systems nederland. mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: 2.9.01.0068 dây điện cực eeg, dùng để truyền tín hiệu sinh học, là phụ kiện chuyên dùng cho máy đo điện não, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Bd bactec tm fx40 (442296)hệ thống máy cấy máu,nsx:becton, dickinson and company (bd)/ mỹ, kèm phụ kiện đồng bộ, serial no.ffb648 1cái=1 hệ thống=1ea, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Bộ cảm biến của bộ theo dõi đường huyết liên tục (freestyle libre flash glucose monitoring system sensor) 72216.01. 1 bộ gồm: 1 đầu cảm biến, 1 hộp đựng cảm biến, 2 miếng tẩm cồn. (*)/ IE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Bộ dây nước dùng một lần cho máy highsurg 11 và highsurg 30, ms:6024 dụng cụ dùng cho thiết bị khoan cưa xương, cơ sở sản xuất: nouvag ag, hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Buồng hiệu chuẩn, mã sp: 3282, dùng để hiệu chuẩn (kiểm tra lại độ chuẩn của các cảm biến) của catheter cho hệ thống manoscan trước khi sử dụng lên người bệnh, hàng mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Cảm biến đo nồng độ oxy trong máu, phụ kiện chuyên dụng của máy theo dõi thông số sinh lý của bệnh nhân (snsr spo2 soft adult d connector 1m), i/n: ts-sa-d,nsx: measurement specialties inc. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Cảm biến kiểu kẹp tay đo nồng độ bão hòa oxy trong máu (spo2), phụ kiện chuyên dụng cho máy theo dõi thông số sinh lý bệnh nhân (trusignal spo2 finger sensor), i/n: ts-f-d, mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Cảm biến theo dõi nồng độ oxy trong máu não hoặc mô,mã sp: safb-sm/intl, 1unk=10pce, hsx: covidien - ireland,hàng mới 100%/ IE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Cassette có tấm nhận ảnh (regius cassette plate) rp4s110, cỡ 14*17, hãng sản xuất: konica minolta technoproducts co.,ltd, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Dây dẫn tia laser 365 micrômét, dùng nhiều lần, tiệt trùng sẵn, ms:87501550 dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi,cơ sở sản xuất: quanta system s.p.a, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Điện cực dán tiếp xúc bệnh nhân, dùng để đo thông số entropy - phụ kiện chuyên dụng của máy theo dõi bệnh nhân (entropy easyfit sensor, pkg of 25 pcs),i/n: m1174413, nsx:leonhard lang gmbh. mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Điện cực đôi dưới da, mã sp: 8227410, hsx: covidien, dominican republic. mới 100% (1st=1ea)/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Điện cực thăm dò điện sinh lý tim,mã sp: 990063-015, hsx: medtronic mexico s. de r.l de cv - mexico,mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Dụng cụ cắt đốt tần số vô tuyến lưỡng cực, ms:4993692 dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi,cơ sở sản xuất: sutter medizintechnik gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Dụng cụ định vị bệnh nhân, dụng cụ kê phần thân dùng trong phòng mổ, model ap054. hãng sản xuất: libertech corporation. xuất xứ: hàn quốc. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Dụng cụ nong 2 kênh, đường kính 9.4mm, đường kính kênh dụng cụ 1.1mm, ms:892209510 dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi,cơ sở sản xuất: richard wolf gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Hành lý cá nhân và tài sản di chuyển đang sử dụng: máy đo huyết áp omron/hem-7121/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Hệ thống đo đa kí hô hấp, model: somnotouchtm resp dùng trong y tế, mã hàng: tor110. hãng sản xuất: somnomedics ag. hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Hệ thống nội soi chẩn đoán - máy nội soi và phụ kiện đi kèm (chủng loại: epk-3000, cssx: plexus manufacturing sdn. bhd, malaysia) mới 100% (công bố: 230000868/pcbb-hcm)/ MY/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Kềm cắt, đường kính 3mm, dài 290mm, ms:89240.3023 dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi,cơ sở sản xuất: richard wolf gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Khối module điều khiển khí mê n-caio-00 dùng cho máy gây mê (whole unit fru n-caio-00-assy), i/n: 2074387-001-s, nsx:ge healthcare finland oy.mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Khung mặt trước của mô-đun đo khí co2, thiết kế chuyên dụng cho máy theo dõi bệnh nhân (fru, front chassis unit, e-minic, sub), i/n: 5697238, mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Kim đánh dấu vị trí u. chủng loại: surgimarc, kích thước 18g dài 10cm (surgimarc 18g 10cm). code: vvn1810. số lot: 02290-25. hsd: 28/02/2030. hãng sx: vigeo s.r.l, ý. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Kim sinh thiết mô mềm dùng một lần. chủng loại: kim sinh thiết lõi tự động autocut v. kích thước 16g dài 13g. code vvg1613, (autocut v 16g13cm). lot 04854-23. hsd: 30/04/2028. sx: vigeo srl.mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Lõi kìm gắp và phẫu tích, đường kính 5mm, ms:8393.281 dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi,cơ sở sản xuất: medin, a. s., hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Lõi kìm kẹp, đường kính 5mm, dài 330mm, ms:8393.485 dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi,cơ sở sản xuất: medin, a. s., hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Lưỡi bào kiểu 3 răng, đk 4.0mm, cong 400, lồi, gói 5 cái, ms:5356 dụng cụ dùng truyền động từ thiết bị đến phụ kiện (mũi khoan, cưa, mài, cắt.) trong các loại hình phẫu thuật, nouvag ag,hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Lưỡi bào nhân đệm trơn, dùng nhiều lần dài 350mm, đk 4.0mm, ms:899751004 dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi,cơ sở sản xuất: richard wolf gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Lưỡi bào thẳng kiểu 3 răng, đk 4.0mm,lõm, gói 5 cái, ms:5342 dụng cụ dùng truyền động từ thiết bị đến các phụ kiện (mũi khoan, cưa, mài, cắt...), cơ sở sản xuất: nouvag ag, hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Máy điện cơ sierra summit (dùng để chuẩn đoán các bệnh lý nội thần kinh, cơ, xương, khớp). hãng sx: cadwell industries inc. hàng mới 100%. sn:19027209aa0126001/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Máy định nhóm máu/sàng lọc kháng thể tự động, model: erytra eflexis dùng trong y tế. hàng mới 100%, hãng diagnostic grifols, s.a. spain sản xuất. (mã sản phẩm 210600)/ ES/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Máy đo áp lực độ phân giải cao, mã sp: fgs-4374, hsx: given imaging, ltd. - israel, hàng mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Máy đo điện cơ. chủng loại: scorpio-4, kèm phụ kiện tiêu chuẩn: chân máy và tay cố định. dùng trong y tế. hsx: allengers global healthcare private limited. mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Máy đo huyết áp bắp tay điện tử, chủng loại: ye660b, nhãn hiệu yuwell, dùng trong y tế,nsx: jiangsu yuyue medical equipment & supply co.,ltd.mới 100%.pl ttbyt số:0078/200000039/pcbpl-byt/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Máy đo trở kháng độ phân giải cao, mã sp: 4189, hsx: given imaging, ltd. - israel, hàng mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Máy khoan cưa xương đa năng và phụ kiện, thiết bị dùng cho chuyên khoa phẫu thuật thần kinh highsurg 30 / tốc độ 50.000 vòng / phút, ms:3390, cơ sở sản xuất: nouvag ag, hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Máy kích thích từ xuyên sọ, s/n: 1477, chủng loại: magpro x100 (9016e0731), dùng chẩn đoán và điều trị, nghiên cứu các bệnh lý ở hệ thống thần kinh. hàng mới 100%. hsx: tonica elektronik a/s./ DK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Máy phân tích nước tiểu, chủng loại: ursa-800, mã sản phẩm: ftu800, dùng trong y tế, hàng mới 100%, hãng sx:fortress diagnostics/ anh/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Máy soi cổ tử cung kỹ thuật số. model: al-106hd,mã: 010466-hd, dùng để soi bên ngoài tử cung. hsx: medgyn products, inc/mỹ. hàng mới 100%./ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Máy theo dõi bệnh nhân, model:vista 120s c.o. model c, p/n: ms32997, nsx:edan instruments inc china, phân loại c:2402121đklh/byt-httb,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động: model: m400, msp: mtm400, seri: 2500480cs0043k, mới 100%, hoạt động bằng điện, dùng trong y tế, hsx: dirui / china, hcsh: mti diagnostics gmbh/đức, kèm p/kien t/chuan/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Monitor theo dõi sản khoa kèm phụ kiện tiêu chuẩn trong y tế: đầu do cơn co, đầu dò thai đôi, đánh dấu, in nhiệt. model: fm8000 (type fm8007), hsx: trismed co., ltd - hàn quốc, sx 2026, mới 100%,/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Mũ điện cực điện não, model: mcscap, dùng để sử dụng với máy ghi điện não và bộ khuếch đại tín hiệu y tế. hsx: medical computer systems ltd. hàng mới 100%/ RU/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Ống nghe y tế kèm phụ kiện, dùng để khám lâm sàng, chẩn đoán và đào tạo y khoa, model: mei-stet-9005-f, sản xuất năm 2025. mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Ống nội soi đại tràng (dùng trong phẫu thuật) - cf-h190i, nsx: aizu olympus co., ltd, 220001265/pcbb-byt, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Ống nối vòng đo huyết áp và thân máy theo dõi bệnh nhân, phụ kiện chuyên dụng của máy theo dõi bệnh nhân (assy carescape one nibp hose adult/ped 2t dinaclick 3.6m 80369-5), i/n: 2087389-002, mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Ống soi dạ dày video, model: gif-h190, số seri: 2572969, hàng đã qua sử dụng jp/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Phụ kiện đi kèm máy nghe nhịp tim cầm tay:pin sử dụng cho máy đo nhịp tim thai bằng siêu âm team3a-b mã sản phẩm: sp-777216, mới 100%, f.o.c/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Phụ tùng đi kèm máy đo nhịp tim: đầu dò tim thai sử dụng cho máy đo nhịp tim thai bằng siêu âm mã sản phẩm: acc-obs-008, mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Rl736700m vòng cắt dùng cho máy nội soi _ rl736700m sd-400u-15 single use electrosurgical snare sd-400 (10pcs/ box). tái nhập thuộc tk: 307066719060/e42 (13/01/2025), mục 10, hàng mới 100%/ AP    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Rv546400m vòng cắt dùng cho máy nội soi _ rv546400m sd-400u-10 single use electrosurgical snare sd-400 (10pcs/box). tái nhập thuộc tk: 307280087720/e42 (03/04/2025), mục 19, hàng mới 100%/ AP    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Sta compact max. máy xét nghiệm đông máu tự động (gồm pk chuẩn: màn hình chạm, cáp nguồn, tài liệu kỹ thuật). số s/n 0000010034. hãng sx diagnostica stago s.a.s. mới 100%./ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Sta r max. máy xét nghiệm đông máu tự động (gồm pk chuẩn: màn hình chạm, bàn máy tính, tài liệu kỹ thuật). số s/n 0000006259. hãng sx diagnostica stago s.a.s. mới 100%./ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Sta satellite max. máy xét nghiệm đông máu tự động (gồm phụ kiện: màn hình chạm, cáp nguồn, tài liệu kỹ thuật). số s/n 0000001959. hãng sx diagnostica stago s.a.s. mới 100%./ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Tay bào dùng trong tai mũi họng, ms:2092nou dụng cụ dùng truyền động từ thiết bị đến phụ kiện (mũi khoan, cưa, mài, cắt...) trong các loại hình phẫu thuật, cơ sở sản xuất: nouvag ag, hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90181900: Thiết bị chuẩn đoán viêm vú bò dùng trong ngành thú y, model: md4q2, số lượng 01 chiếc, mới 100%, hãng sản xuất: draminski - balan/ PL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90182000: Máy massage có tạo nhiệt bằng tia hồng ngoại - thermal massager nm 200, hiệu nuga best, model nm-200. công suất 25w. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90182000: Máy soi ven, chủng loại: v800p, dùng trong y tế. hãng sản xuất: shenzhen vivolight medical device &technology co., ltd/trung quốc. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90182000: Thiết bị điều trị bằng tia cực tím (dàn đèn tử ngoại uvb điều tr) - thiết bị điện dùng trong phục hồi chức năng tại cơ sở y tế model: panos kpa-01, hãng sx:semyeong biotech, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90182000: Thiết bị vật lý trị liệu bằng tia hồng ngoại cheongungiii, dùng điều trị giảm bớt các chứng đau cơ, model: cdm-2009b;ac 220v; 365-435w,dạng vòm cong cứng.socb:250003635/pcbb-hn,ngay23/10/2025,moi 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: (4617509f) bơm tiêm nhựa không kim - omnifixthree-piece syringe, 50ml, lock,w/o needle, latex-free. (omnifix). hàng mới 100%., đklh/cb: 2100461đklh/byt-tb-ct/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: (8728844f) bơm tiêm nhựa không kim - perfusor syringe, 50 ml, w/o needle,latex-free. (original perfusor syringe 50ml). hàng mới 100%, đklh/cb: 2100689đklh/byt-tb-ct/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: (9151141s) bơm kim tiêm chủng loại omnican - omnican 100 1 ml ins u-100 30gx1/2". hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: (9161627s) bơm kim tiêm chủng loại omnican- omnican 40 1 ml ins u-40 30gx1/2". hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: . bơm tiêm 1ml dùng 1 lần, dùng để bơm keo trong sản xuất, 1950080100146a.hàng mới 100%/ CN    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: 60011174 canalpro color luer lock syringes 10ml dụng cụ nha khoa: bơm tiêm dùng 1 lần không có kim tiêm 50 cái/ bịch nhà sx: coltene/whaledentinc. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: 60011176 canalpro color luer lock syringes 10ml dụng cụ nha khoa: bơm tiêm dùng 1 lần không có kim tiêm 50 cái/ bịch nhà sx: coltene/whaledentinc. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Bơm tiêm đầu thẳng gắn sẵn kim 1ml, loại dùng 1 lần; mã 302101; nhà sản xuất: becton dickinson medical (s) pte ltd. 100 cái/hộp, 8 hộp/thùng; 1 thùng = 1 unk; mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Bơm tiêm nhựa không kim 20ml terumo syringe without needle (ss+20l), hãng sản xuất: terumo (philippines) corporation, hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Bơm tiêm sử dụng một lần banapha (5ml),mã bnbt.5.25.1 dùng để bơm thuốc hoặc hỗn dịch vào cơ thể;dung tích bơm 5ml,cỡ kim:25gx1"' (kim 25g, chiều dài kim 1 inch), hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Bơm tiêm thuốc cản quang (dùng 1 lần), chủng loại: om-as01-1002,dùng trong y tế. hàng mới 100%. hsx:ortus medi-tech co., ltd/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Bơm tiêm tiệt trùng sử dụng một lần, nipro disposable syringe without needle - cl: 10ml syringe without needle.nsx: nipro(thailand) corporation limited. p.loại b: 220001383/pcbb-hcm. mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Bơm truyền dịch tự động coopdech có pca (dùng 1 lần). chủng loại: coopdech syrinjector, mã: isj12-e10-ip1-e1012-eu, dùng để truyền dịch trong y tế. hsx: daiken medical co.,ltd.hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Dụng cụ y tế mới 100% dùng 1 lần: 1b07r5s bơm tiêm nước muối đóng sẵn dùng một lần dùng trong phẫu thuật, nhà sản xuất spm medicare pvt. ltd/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Hệ thống trộn và bơm xi măng mini malax, t060406, sử dụng trộn bơm xi măng trong phẫu thuật cột sống, thay khớp, nsx: teknimed s.a.s/france. mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Mics0049 xy lanh nhựa dùng để đựng keo (dùng 1 lần, không dùng cho y tế): syringe psy-10e;ppe. l107xod20mm.hàng mới 100%/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Ống tiêm nước muối đóng gói sẵn,10ml(bơm tiêm dùng 1 lần). chủng loại:pre-filled saline syringes.mã sản phẩm:060022624.hãng sản xuất: pentaferte italia srl. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Ống tiêm thú y bằng nhựa, sử dụng một lần, không kèm kim tiêm, dùng cho động vật, dung tích 10ml, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: R4 bơm tiêm không có kim tiêm bằng nhựa,nguyên liệu mẫu, sử dùng một lần dùng cho bộ dụng cụ thông tiểu lưu, sản phẩm hoàn chỉnh đi kèm spham xkhau,kích thước: dài 12.5cm - plastic syringe, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Stlnt,kit,syr,ct,dual,tcon,qft,mc,core - ống tiêm dùng cho bơm tiêm thuốc cản quang (sds-ctp-qft).cssx: bayer medical care inc,pcb: 250000003pcbb-đn (03/04/25). hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Syringe 50ml ll tip 1ml - bơm tiêm đầu xoắn. loại: bd 50ml syringe luer-lok tip. hiệu bd- 160 cây /lốc (40 cây/hộp x 4). code: 309653. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Syringe 5ml ls - bơm tiêm đầu thẳng. loại: bd 5ml syringe slip tip. hiệu bd-400 cây / lốc (100 cây/hộp x 4). code: 302130. mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Xi lanh (bơm tiêm) tự động chất liệu bằng nhựa, dùng cho gia súc, gia cầm, dung tích: 5ml(loại dùng được một lần). ko hiệu, mới 100%, nsx: zhejiang sns pneumatic co., ltd./ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183110: Xy lanh chẩn đoán đầu xoáy as8010, sử dụng để tiêm chất cản quang vào hệ thống mạch máu của bệnh nhân nhằm mục đích chẩn đoán, nsx: ares medical, hàng mới 100%/ TR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: (34506586) vỏ nắp máy bơm tiêm điện - housing upper part complete. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: (8717070) bơm truyền dịch - infusomat compact plus p. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: 1201010020492 bơm tiêm, bằng nhựa pp, dung tích 55ml, không gắn kim, dùng cho máy chấm keo, kt: 175.5mm*25.2mm. hàng mới 100%./ CN    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: 123 bút lấy máu dùng để đóng gói chung với sản phẩm xuất khẩu máy đo đường huyết. hàng mới 100%/ CN    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: 3 xy lanh thủy tinh 01-09-01-05, là bơm tiêm chưa có kim tiêm, dung tích 10ml, vạch chia 0.2ml, dùng để hút sơn thừa, hàng mới 100%/ IN    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo,mã sp: a08a, hsx: merit medical systems, inc. - usa,hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Bộ bơm tiêm vắc xin không kim dùng trong thú y hipradermic ux batch: 0000923322 s/n:md1504-013124 kèm pin, sạc pin, chuyển đổi phích cắm, hướng dẫn sử dụng. mới 100%./ ES/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Bơm tiêm 1 ml đo thể tích bằng nhựa in logo cpc1 (adv-pdos 1ml pf ls 0.1-1ml cpc1). dùng làm bao bì tiếp xúc trực tiếp với thuốc. tiêu chuẩn nsx. nsx: rovipharm(1 unit=1 pce) hàng mới 100%./ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Bơm tiêm 5ml đo thể tích bằng nhựa in logo cpc1 (adv-pdos th5ml pf1r 0.5-5ml cpc1). dùng làm bao bì tiếp xúc trực tiếp với thuốc. tiêu chuẩn nsx. nsx: rovipharm(1 unit=1 pce) hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Bơm tiêm cho gia súc,gia cầm,dùng cho ngành chăn nuôi,chất liệu nhựa kết hợp thép mạ kẽm,tay cầm bọc cao su,không kèm đầu kim tiêm,loại dùng nhiều lần,dung tích 2ml.nhãn hiệu ecomatic.mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Bơm tiêm điện, ký hiệu: sp-8800. hãng sản xuất: ampall co.,ltd, xuất xứ: hàn quốc. hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Bơm tiêm khí máu động mạch không kim: bd a-line arterial blood collection syringe-364376, hộp/100 cái, hàng mới 100%, hãng sx: becton dickinson and company/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Bơm tiêm mẫu cho máy sắc ký lỏng (hplc), chất liệu:polyethylene và thép không gỉ, dài 10cm. hàng mới 100%/ syringe pe/part no.: 891-3954/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Bơm tiêm thuốc cản quang accutron ct, mã 871, dùng riêng để tiêm thuốc cản quang hấp thụ tia x vào bệnh nhân cho các thăm khám liên quan đến chụp cắt lớp vi tính,hãng sx medtron ag,mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Bơm truyền dịch dùng một lần, thể tích 275 ml, tốc độ dòng chảy 5 ml/hr. mã: wz-6522-05. nsx: royal fornia medical equipment. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Bút tiêm: puregon pen. hộp carton chứa 1 bút tiêm puregon pen trong một hộp đựng và một cuốn hướng dẫn sử dụng (không có kim tiêm). lot: c134576. hàng mới 100%./ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Cổng tiêm không kim có dây nối - nipro safetouch plug with extension tube, chủng loại: st-ex3-20p2nfsg, nsx: nipro (thailand) corporation limited, phân loại b: 220002116/pcbb-hcm. mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Dụng cụ chuyển phôi dùng trong y tế (et catheter: 223325) (hộp 10 cái) (hàng mới 100%).hsx: kitazato corporation/ nhật bản/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Dụng cụ trữ lạnh trứng/phôi dùng trong y tế (cryotop r) (gói 10 cái). hàng mới 100%.hsx: kitazato corporation/ nhật bản/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Dụng cụ y tế tiêu hao không cấy ghép trong cơ thể: bóng nong mạch máu ngoại vi (rialto non-compliant over the wire 0.014" pta balloon dilatation catheter), 816-040030-150. hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Eco-matic syringe - bơm tiêm (hsw eco-matic 2,5 ml ll for threaded bottles ceva), loại không có kim tiêm dùng trong thú y, dung tích tối đa 2,5ml. code: d86060b, số lô 25006835. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Gbbaslah3 bộ kim lấy mẫu luer adaptor holder assembly 3, dùng để lấy máu thử nghiệm từ bộ kit trima/ AP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Gk886700 ống tiêm không kim dùng để bơm cho bóng phồng lên của sp.bóng kéo sỏi v11.5 vn1 (85 x 25)mm _ gk886700 syringe v11.5 vn1/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Gk886900 ống tiêm không kim dùng để bơm cho bóng phồng lên của sp.bóng kéo sỏi v15.0 vn1 (115 x 30)mm _ gk886900 syringe v15.0 vn1/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Gk887100 ống tiêm không kim dùng để bơm cho bóng phồng lên của sp.bóng kéo sỏi v15 vn1 (80 x 18)mm _ gk887100 syringe v15vn1/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Gk887500 ống tiêm không kim dùng để bơm cho bóng phồng lên của sp.bóng kéo sỏi v20 vn1 (115 x 30)mm _ gk887500 syringev 20vn1/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Kim bơm xi măng, trocar teknimed 13gx125mm, t060431, sử dụng bơm xi măng trong phẫu thuật cột sống, nsx: adria s.r.l/italia. mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Kim chọc hút trứng non opu (opu needle: 317001) (hộp 10 cái) (hàng mới 100%).hsx: kitazato corporation/ nhật bản/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Linh kiện thay thế sửa chữa máy xét nghiệm:sylanh hút thuốc alnty cseries 1 ml syr(9d41-03),hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Ống bơm tinh trùng dùng trong y tế smooze iui long. mã sản phẩm: #4225l, 25 cái/hộp, nhà sản xuất: gynétics medical products n.v, hàng mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Xi lanh (bơm tiêm) tự động chất liệu bằng nhựa kết hợp thép, dùng cho gia súc, gia cầm, dung tích: 10ml (loại dùng được nhiều lần), hiệu: sky platick, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Xi lanh (bơm tiêm)chất liệu bằng nhựa kết hợp thép không gỉ, dùng cho gia súc, gia cầm, dung tích: 10ml (loại dùng được nhiều lần), hiệu: tarflon, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183190: Xi lanh thama 320 (bơm tiêm) tự động, chất liệu bằng nhựa kết hợp thép dùng cho gia súc, gia cầm dung tích: 1ml, hiệu: thamavet,(loại dùng được nhiều lần) mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: (4509900-10) kim chọc dò, gây tê tủy sống-spinocan 20gx3 1/2" (88mm)-ap/sa. hàng mới 100%., đklh/cb: 2301269đklh/byt-httb/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: (5 2 0 8 5 0 5) kim chọc động mạch chủng loại: intradyn introducer needle- intradyn introducer needle, 1car=50pce. hàng mới 100%./ PL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: (7023266np-1) kim động tĩnh mạch chạy thận nhân tạo-diacan pro 16g a 1.60x25x300 gamma ap. hàng mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: 777813005 bộ phận của bộ thu thập và tách máu tự động: bộ kim 9.5 có nắp chụp bảo vệ đầu kim/ TH    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Ar-13995n-kim luồn chỉ thuộc dụng cụ luồn chỉ khâu trong quá trình phẫu thuật,chủng loại:scorpion-multifire needle.hsx:arthrex, inc.mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Bd ultra-fine(tm) pro pen needles - kim bút bằng kim loại (100 cây/hộp, 12 hộp/thùng), product code: 320566. hàng mới 100% (pcb 240000051/pcbb-hcm). hàng mới 100%./ IE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Bộ kim tiêm xương và miếng dán cố định - ez io 15mm needle set + stabilizer (code: 9018p-vc-005). cssx: viant upland, inc. (5 bộ/hộp). hàng mới 100% (240001911/pcbb-hn)/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Dụng cụ kéo cắt giác mạc - dụng cụ phẫu thuật mắt. mã: 60-529. hãng: iscon surgicals limited. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Gbbasnha bộ kim lấy máu/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Gbbipcla kim cho túi máu - cannula for vn needle vn luer 2000tv/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Kim cannula rf, dùng cho máy cắt đốt sử dụng sóng cao tần rf, 22g, dài 100 mm đầu tip 10 mm. chủng loại: n221010. hsx: apro korea, inc, hàn quốc. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Kim chạy thận nhân tạo sử dụng một lần, sử dụng như một thiết bị tiếp cận mạch máu để chạy thận nhân tạo. chủng loại: 16gx1"htc-30r. hsx: dalian aohua medical polymer equipment co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Kim chọc dò tủy sống, mã: 405259. nhà sản xuất: becton dickinson, s.a; 25 cái/hộp, 8 hộp/thùng; 1 thùng= 1 unk; mới 100%./ ES/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Kim chọc hút sinh thiết dùng 1 lần (dùng trong phẫu thuật, 5 cái/ hộp) - na-u401sx-4022, nsx: aomori olympus co., ltd, 220000730/pcbb-byt, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Kim gây tê đám rối thần kinh,bằng kim loại, cỡ 22gx70mm dùng để tiêm thuốc gây tê vào vùng gần dây thần kinh, chủng loại: back-cut point,mã sp:4373471. nsx: unisis corp.,nhật bản. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Kim gây tê nha khoa: septoject 30g/21mm, hộp 100 đầu kim vô trùng dùng 1 lần, lô: f14338aa/ batch 00000061. nsx: 10/2025, hd: 09/2030. nsx: septodont- pháp- hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Kim giữ trứng, chủng loại: holding pipette, mã: omh1202035, 10 cái/hộp, nsx:optimas medikal urunler san. ve tic. ltd. sti, mới 100%/ TR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Kim khâu phẫu thuật 13 tam giác, chủng loại: sutrue needle ordinary, mã: gt044-001, dùng trong y tế. hiệu: greetmed. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Kim lấy máu, chủng loại:vacuette multiple use drawing needle,mã hàng: 450075, kích cỡ: 22g x 1 1/2'',bằng kim loại,đã vô trùng, màu đen,nsx:nipro medical industries ltd.,mới 100%.đơngiá 52eur/1000pc/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Kim lấy thuốc, mã 305211; nhà sản xuất: bd medical surgical, 100 cái/hộp, 10 hộp/thùng; 1 thùng = 1 unk; mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Kim luồn tĩnh mạch. mã: 3s-cath. kích cỡ: 16g 1 3/4". quy cách đóng gói: 50 chiếc/hộp. nhà sản xuất: dukwoo medical co.,ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Kim phẫu thuật, mã công bố cp30sm, size usp 2/0, nhà sản xuất: quality needles pvt ltd/india. hàng mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Kim tiêm (tiệt trùng) sterile hypodermic needle 18gx1.5", bì/ 1 cái, dùng tiêm thuốc, lấy máu, lấy thuốc, nsx zibo eastmed healthcare products co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Lc042012901 kim tiêm qui cách 20gx1''(gồm mũi kim bằng kim loại được dính với phần nhựa hình trụ và ống nhựa chụp kim tiêm dùng cho sản phẩm bơm tiêm nhựa, hàng mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Lc042210901 kim tiêm qui cách 22gx3/4''(gồm mũi kim bằng kim loại được dính với phần nhựa hình trụ và ống nhựa chụp kim tiêm dùng cho sản phẩm bơm tiêm nhựa, hàng mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Lk014 kim tiêm bằng thép không rỉ - phụ kiện của bộ kim tiêm cánh bướm (st psv) - cannula 23gx28mm ls.tw iso, lot: 25l01-2a, 25l02-1a/ TH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Nguyên liệu sản xuất bơm tiêm, mới 100%: đầu mũi kim chất liệu thép không gỉ, chân đế và nắp chụp bằng nhựa. kim tiêm 23g*1'',nsx:shandong wuzhou medical equipment co., ltd. không hiệu/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Nl001-sa kim khâu phẫu thuật loại (es) dạng bán thành phẩm bằng thép không gỉ, mới 100%/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183200: Nl036-2 kim khâu phẫu thuật bằng thép không gỉ dạng bán thành phẩm, mới 100%, kích thước dài 60mm/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: 0013700140-bộ ống tự thông tiểu (loại dành cho nữ) 14fr,1 hộp/5 bộ- tbyt loại a. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: 0013710140-bộ ống tự thông tiểu (loại dành cho nam) 14 fr,1 hộp/5 bộ- tbyt loại a. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Bộ nạp van, mã sp: l-evolutfx-2329, hsx: medtronic ireland, ireland. mới 100%/ IE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Bóng nong động mạch ngoại vi phủ thuốc paclitaxel, chủng loại legflow otw paclitaxel releasing peripheral balloon dilatation catheter, mã sản phẩm l 6.0-120 otwmới 100%, hãng sx: cardionovum gmbh/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Catheter bơm tinh trùng vào buồng tử cung. code: r57625. hãng sản xuất: rocket medical. hàng mới 100%. quy cách: 25c/hộp/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Catheter chuyển phôi.code: r57635-00-23. hãng sản xuất: rocket medical. hàng mới 100%. quy cách: 10c/hộp/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Catheter có bóng dùng trong chụp tĩnh mạch vành, mã sp: 6215, hsx: b. braun medical inc. - usa. mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Dây dẫn can thiệp mạch nãotraxcess 14 guidewire, mã:gw1420040, hsx: ashitaka factory of terumo corp. hàng mới 100%. dụng cụ cầm tay trong y tế./ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Dây dẫn đường guidewire, chủng loại: hydrophilic guidewire, mã: gwo-35-180a, loại dây cứng, dùng trong y tế. hsx: shenzhen microapproach medical technology co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Điện cực tạo nhịp tim tạm thời (temporary pacing electrode catheter) [006173p] (hãng sx: c.r.bard, inc.,/mỹ)(5 dây/hộp)(hàng mới 100%)/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Hàng y tế: ống thông đường tiểu 2 nhánh, van mềm, chủng loại: 2121830, đóng gói: 1 cái/túi, 18 cái/hộp, nsx: uro technology sdn.bhd. hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông (catheter) trợ giúp can thiệp mạch máu heartrail ii (gc-f6ir150n). hãng,nước sx ashitaka factory of terumo corporation,nhật bản.phân loại d.2200353đklh/byt-tb-ct. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông can thiệp mạch thần kinh,mã sp: fg15150-0615-1s, hsx: medtronic mexico s. de r.l de cv - mexico,hàng mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông chẩn đoán, chủng loại: performa angiographic catheter shepherd hook, mã: 5586-b3, dùng trong y tế. hsx: merit maquiladora mexico, s. de r.l. de c.v. mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông dạ dày hai nòng: dual flow gastric aspiration tube, code: 340.18, số lot: 230925ft, đóng gói: hộp 10 cái, nsx: dimequip, mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông dẫn đường hỗ trợ đặt điện cực tạo nhịp, mã sp: 6250vi-mpx, hsx: medtronic ireland - ireland. mới 100%/ IE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông đo độ ph part 3885 dùng trong nội bộ doanh nghiệp. hàng mới 100%/ US    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên,mã sp: sc-035-150, 1unk=5pce, hsx: medtronic inc. - usa,hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông hút huyết khối sofia distal access catheter (dụng cụ cầm tay trong y tế), mã:da5125st,hsx:microvention costa rica, s.r.l. mới 100%/ CR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông mang bóng can thiệp mạch máu thần kinh,hsx: life vascular devices biotech s.l, mã sản phẩm: dadnb125600, chủng loại ivascular inedit, dùng trong can thiệp mạch máu thần kinh, mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông niệu quản double j stent, cỡ 6fr, chiều dài 26cm. mã hàng: mei-djs-6.0-26. hãng sx: medical equipment india. hàng mới: 100%. foc/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông núm tá tràng (ercp- catheter), mã: 99 01 31 21 1, 5 cái/gói, dùng trong y tế, hsx: mtw endoskopie w.haag kg, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông tiểu có kèm van cao su, mã sản phẩm: fc1, kích thước: 14fr, nsx: haiyan kangyuan medical instrument co., ltd., mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông tĩnh mạch, mã sp: cf7-7-60, hsx: covidien - mexico. mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông triệt đốt nhiệt lạnh tim,mã sp: 2af283, hsx: medtronic puerto rico operations co. - usa,hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông tưới hút, có lỗ, cong ít, phi 4 mm, 12.5 cm dùng trong phẫu thuật nội soi-antrum cannula, 4 mm, 12.5 cm,p/n:586241,nsx:karl storz se & co. kg,pcb:220003917/pcbb-hcm,mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông y tế truyền dịch. loại: triple-lumen 7f. mã: 41.01.30202. hãng: scw medicath ltd. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống thông(catheter)chụp tim,mạch vành,chụp mạch não,mạchngoạibiên-outlook 5fr left4.0cmsh1 120cm(rq*5tig112m).hãng,nướcsx ashitaka factory of terumocorp,nhật.ploại d.2100095đklh/byt-tbct. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Ống xông niệu quản, cỡ 6f, dài 26 cm, chủng loại: 6-26 djsbeow dùng trong phẫu thuật bệnh lý tiết niệu, trong y tế. hsx: devon innovations private limited, ấn độ. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183910: Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh,mã sp: 145-5091-150, hsx: micro therapeutics, inc. dba ev3 neurovascular - usa,hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: (04448332) kim dùng với buồng tiêm dưới da-winged surecan 20gx15mm. hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: (04448383) kim dùng với buồng tiêm dưới da-winged surecan 22gx15mm. hàng mới 100%./ MY/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: (16500c) khóa ba ngã chống nứt gãy, dụng cụ kết nối nhiều đường truyền, bơm thuốc, loại có dây -discofix c, 3wsc, blue,10cm tube. hàng mới 100%., đklh/cb: 220000621/pcbb-byt/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: (4163214p) catheter tĩnh mạch trung tâm có phủ chất kháng khuẩn - certofix protect trio v 720.(certofix protect trio). hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: (4251132-03) kim luồn tĩnh mạch an toàn kín -introcan safety 3 pur 18g 1.3x45mm-ap. hàng mới 100%./ MY/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: (4268113s-03) kim luồn tĩnh mạch an toàn chủng loại vasofix safety - vasof.safty fep 20g,1.25 in.,1.1x33mm-ap. hàng mới 100%./ MY/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: (5011625) ống thông chụp mạch - angiodyn angiocatheter f5 tig, cl: angiodyn angiographic catheter, hsx: pendracare international b.v., netherlands. hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: (7029685) ống thông tĩnh mạch trung tâm - haemocat signo v 1220, 200 mm catheter set, cl: haemocat signo, hsx: b.braun melsungen ag, germany. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: (7210348) bộ dây dẫn máu cho liệu pháp tách huyết tương sử dụng cho máy lọc máu liên tục-plasma exchange kit diapact, cl:diapact crrt bloodlines, hsx: b.braun avitum italy s.p.a., italy, 1pce = 1set/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: (7210349) bộ dây dẫn máu cho liệu pháp thẩm tách/siêu lọc sử dụng cho máy lọc máu liên tục - haemofiltration kit diapact, cl: diapact crrt bloodlines, hsx: b.braun avitum italy s.p.a.,italy. mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: (7210558) dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo - online substitution line (r) hdf on-line tubing. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: 001-001-1011-bộ dây thở người lớn chất liệu silicone 1.2 m, đầu y, nhánh silicone 0.6m, kèm:2 bẫy nước,2x đầu nối 22m-22m,ống áp lực,giá đỡ.size:adult/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: 001-001-2009-bộ dây thở người lớn chất liệu silicone 1.2 m, đầu y, nhánh silicone 0.6m, kèm:2 bẫy nước,2x đầu nối 22m-22m,ống áp lực.size:pediatric/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: 001-001-3006-bộ dây thở sơ sinh dùng nhiều lần,chất liệu silicone 1.2 m,đầu y,nhánh silicone 0.6m,kèm:2 bẫy nước,2x đầu nối 22m-22m,đầu nối 10m-15m,đầu nối 10m-22f,ống áp lực.size:neonatal/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: 001-002-1003-bộ dây thở dùng nhiều lần,chất liệu silicone 1.6 m,đầu y,nhánh silicone 0.6m,kèm:2x đầu nối 22m-22m.size:adult/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: 001-002-2003-bộ dây thở dùng nhiều lần,chất liệu silicone 1.6 m,đầu y,nhánh silicone 0.6m,kèm:2x đầu nối 22m-22m.size:pediatric/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: 1012269-15. bóng nong động mạch vành. mini trek rx coronary dilatation catheter 1.50mm x 15 mm.. nsx:abbott vascular. hsd:2028/ CR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: 120400m: ống bơm tinh trùng loại nhỏ(insemination cannula small genitor),dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người,nsx:laboratoire c.c.d.s.a.s,pháp.mới 100%.bn: 50056216. hsd: 09/2030./ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: 1313101:kim chọc hút trứng bằng máy (ops r a.r.t. of c.c.d. r sans robinet, 10 chiếc/hộp, dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người. nsx: laboratoire ccd, pháp. mới 100%. bn:50054133. hsd:07/2029/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: 15317: holding pipettes 150 micromet 35 độ: kim giữ trứng có đầu nhọn góc 35 độ, 10 chiếc/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, nsx:vitrolife sweden ab. mới 100%.lot:2512721,hsd:11/08/2030/ SE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: 15532: handling pipettes: kim xử lý trứng, phôi, 10 chiếc/hộp, dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty vitrolife sweden ab sản xuất. mới 100%. lot: 2512884, hsd: 11/09/2030/ SE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: 17137: follicle aspiration set: kim chọc hút trứng, 10 chiếc/hộp, dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, nsx:vitrolife sweden ab. mới 100%. lot:050204, hsd:25/09/2027/ SE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: 777890374 bộ kim bằng kim loại -jms sysloc mini 17 ga/ ID    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bộ chuyển đổi trong lắp đặt trước màng lọc dây 1a, pre-filter integration adapter (1a).hạn dùng:1/10/2027.nsx:sasan saglik malzemeleri uretim ve pazarlama anonim sirketi.mã sp:se00070sp.hàng mới 100%./ TR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bộ dây dẫn máu của máy tim phổi nhân tạo, terumo custom tubing pack (35-000590-00). nsx: contract sterilization services pte ltd, mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bộ dây máu dùng trong lọc máu nhân tạo - nipro blood tubing set, chủng loại: a108/v677, nsx: nipro jmi company limited, phân loại b: 220000393/pcbb-hcm. mới 100%/ BD/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch có đầu nối an toàn không kim áp lực cao: bd pressure rated catheter extension sets: 20019e7ds. hộp/100 cái. hàng mới 100%. nsx: sendal s.l/ ES/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bộ dây nối quả lọc máu, hemoconcentrator tubing (33-000564-00). nsx: contract sterilization services pte ltd, mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bộ dụng cụ mở đường mạch máu (kèm phụ kiện), chủng loại: sheath introducer, mã: cs-0616, dùng trong y tế. hsx: shenzhen microapproach medical technology co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bộ kim chọc bơm xi măng có bóng, mã: picd-bi1, chủng loại: cement dispender (vật tư y tế dùng trong phẫu thuật cột sống). hãng sx imedicom co ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bộ kit loại b dùng cho nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 trên người: đánh giá tính an toàn và hiệu lực của vắc xin phòng sốt xuất huyết, mã hàng: kit type b: hãng sản xuất: ppd. hàng mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bộ kit xs (vật tư bổ sung) extra supplies, nsx:medpace reference laboratories, dùng làm vật làm tư tiêu hao dùng trong thử nghiệm sàng, hàng mới 100%(chi tiêt tên hàng theo file đính kèm v5)/ BE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bộ mồi trong lắp đặt sau màng lọc dây 2b, post-filter priming set (2b).hạn dùng: 1/12/2027. nsx: sasan saglik malzemeleri uretim ve pazarlama anonim sirketi.mã sp:se00040sp. hàng mới 100%./ TR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bộ thiết bị bơm bóng và bộ kết nối chữ y bid6004 dùng để bơm và xì hơi khi luồn dây trên đầu bóng và đặt stent trong các thủ thuật can thiệp, nsx: ares medical, hàng mới 100%/ TR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bộ tự thông tiểu sạch ngắt quãng (clean intermittent catheterization), loại: female, kích cỡ: 12fr, chiều dài: 165 mm. mã sản phẩm: 1035f-12. hãng sx: yushin medical co.,ltd. hàng mới: 100%. foc/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bộ vỏ dẫn dùng 1 lần (dùng trong phẫu thuật) - k-402, nsx: aomori olympus co., ltd, 240001462/pcbb-hn, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bông lọc khí spv-l, dụng cụ hỗ trợ mở thông đường khí quản,dùng trong phẫu thuật, do merasenko corporation,sản xuất. mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bóng nong động mạch vành,chủng loại maya nc ca s,mã sp: 25225012, hsx: arthesys. mới 100%, xâm nhập qua phẫu thuật s.d trong thời gian ngắn (01 cái/hộp, kt: 5.00 -6mm), lot: 2509161503,hsd: 30/09/2028/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bóng nong mạch ngoại vi,mã sp: ab35w05150135, hsx: medtronic inc. - usa,hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bóng nong thân đốt sống, mã sp: k15b, hsx: medtronic mexico s.de. r.l. de. cv - mexico, hàng mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch não thẳng,mã sp: 104-4112, hsx: micro therapeutics, inc. dba ev3 neurovascular - usa,hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ca-nuyn động mạch đùi- tĩnh mạch cảnh, mã sp: 96570-117, hsx: medtronic mexico s. de r.l de cv - mexico. mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Catheter (ống thông) dẫn dịch lọc màng bụng:15f x 31cm i-series dual cuff peritoneal dialysis catheter only set;mã hàng:mdc31s;5 chiếc/hộp;nsx:martech medical products,s. de r.l. de c.v;mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Catheter chẩn đoán điện sinh lý tim - supreme electrophysiology catheter, item: 401448, hsx: abbott medical costa rica ltda./costa rica, hàng mới 100%/ CR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Catheter đốt điện sinh lý tim - flexability ablation catheter, item: a701125, hsx: abbott medical costa rica ltda./costa rica, hàng mới 100%/ CR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Catheter lập bản đồ tim 3 chiều có cảm nhận từ trường - advisor fl sensor enabled circular mapping catheter, item: d-avse-df10-f15, hsx: abbott medical costa rica ltda./costa rica, hàng mới 100%/ CR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Đầu nối chữ y (dùng cho ống thông) - y- star ptca y connector, mã sản phẩm: strtb9f, lot:ys2025-09w, nsx: st.stone medical devices pvt.ltd, hàng mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Dây bơm cản quang, chủng loại: high pressure tubing, mã: hpf721e, dùng trong y tế. hsx: merit maquiladora mexico, s.de r.l. de c.v. mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy - sterile tubing set: single-use tubing set (suts) - (pv-5201suts). hàng mới 100%. hãng vimex sp. z o. o./ba lan/ PL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh, mã sp: 103-0606-200, hsx: micro therapeutics, inc. dba ev3 neurovascular - usa, hàng mới 100%/ IE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Dây dẫn đường phủ hydrophilic (hydrophilic guide wire) cho thiết bị khác trong điều trị và chẩn đoán. mã hàng: mei-hgw-st-150-0.035. hãng sx: medical equipment india. hàng mới: 100%./ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Dây dẫn nước rửa bàng quang, chủng loại:24tur, dùng trong phẫu thuật bệnh lý tiết niệu, trong y tế. hsx: devon innovations private limited, ấn độ. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Dây hút, chủng loại: tubing set, suction, bs, mã: 031647-10, 10 chiếc/gói, dùng trong phẫu thuật nội soi. hsx: clinico medical sp. z o.o. blonie k / wroclawia. mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Dây máu cho thận nhân tạo av-set onlineplus 5008-r (f00000384). batch: g8yk162, g8yk171. hsd: 09/2027/ RS/ 5%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn sử dụng 1 lần dùng trong y tế. lô sx: 2505112301. hsd: 11/2030, 20 cái/carton, nsx: hitec medical co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Dây tưới trong hệ thống tưới hút dịch trong phẫu thuật nội soi -tubing set, irrigation, pc, p/n: up008,nsx:storz endoskop produktions gmbh,pcb:230002778/pcbb-hcm, mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại vi, mã sp: spd2-050-320, hsx: ev3 inc - usa, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Dụng cụ dẫn đường và cầm máu động mạch chủ, mã sp: sensh1828w, hsx: teleflex medical - ireland. mới 100%/ IE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Dụng cụ mở đường hỗ trợ đặt điện cực tạo nhịp,mã sp: ss7, 1unk - 5pce, hsx: oscor caribe llc - dominican republic,hàng mới 100%/ DO/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ecc-174 bộ dây truyền dung dịch, dụng cụ dùng dưới nhà xưởng. mới 100%. mqlnb: 66402000031470/ CN    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Embryo transfer set - ebt00123-3p: ống thông chuyển phôi dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người. lot no: n014167, hsd: 09/2030. hsx: promepla s.a.m, monaco. mới 100%/ MC/ 5%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Khóa ba chạc không dây, đóng ngắt bơm thuốc, dùng 1 lần, chủng loại: 4310012g. hsx: global medikit limited /ấn độ. mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Kim chích lấy máu ngón tay: bd microtainer contact - activated lancet-366594, hộp/2000 cái, hàng mới 100%, hãng sx: htl-strefa s.a/ PL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Kim chọc bơm xi măng (kim chọc bơm xi măng vào thân đốt sống) dùng trong phẫu thuật bơm xi măng cột sống y tế, mã s9601, mới 100%, hãng sx joline gmbh & co.kg/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Kim chọc dò cuống sống, chủng loại: stabilit introducer, mã: 1467, dùng trong y tế. hsx: l z form kft. mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Kim chọc hút trứng (follicle aspiration set, single lumen:17112) (10 cây / hộp). hàng mới 100%. hsx: vitrolife sweden ab -thụy điển/ SE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Kim thao tác trứng phôi dùng trong hỗ trợ sinh sản, chủng loại: biopsy pipette, mã: b-25-35, số lô: d011020, hsd:24/01/2027. nsx: icsion medical pty ltd, mới100%/ AU/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Lk017 nắp bằng nhựa - phụ kiện của bộ tiêm truyền (infusion set) - luer cap green. lot: 251119-1/ TH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Lk026 khớp nối bằng nhựa dùng để gắn với nắp (luer cap green) và kết nối với ống chính - phụ kiện của bộ tiêm truyền (infusion set) - lock joint t assy#180. lot: 25k16/ TH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Lk051 khớp nối đầu ra bằng nhựa - phụ kiện của bộ tiêm truyền (infusion set) - outlet joint. lot: 251126-2, 251128-2/ TH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Lk052 túi đựng và giữ nhiệt chất dinh dưỡng bằng nhựa - phụ kiện của bộ tiêm truyền (infusion set) model thành phẩm: efa-5stzh-is3 - heating bag 500ml rv.5. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Lk053 khớp khóa t có lưới lọc #300 - phụ kiện của bộ tiêm truyền (infusion set) - lock joint t isa(is7) with mesh filter300. lot: 25k29/ TH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Lk054 khớp khóa tự do - phụ kiện của bộ tiêm truyền (infusion set) - free lock coupler (is7). lot: 251108-2/ TH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Lưỡi dao mổ dùng 1 lần số 20 - disposable surgical blade no 20 - 320-b - hộp=100 cái,lot no. s25k06 - hàng mới 100% - hãng sx: kai - nhật/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Nl ống truyền dịch bằng nhựa dùng trong y tế chưa qua chiếu xạ/ MY    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Nòng trong ống mở khí quản ic6(w15c), size 6, dụng cụ hỗ trợ mở thông đường khí quản,dùng trong phẫu thuật, do merasenko corporation,sản xuất. mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Nút chặn kim luồn (có cổng hoặc không cổng tiêm thuốc) - heparin cap, màu vàng, hộp/100 cái, dùng trong y tế, nsx zibo eastmed healthcare products co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống bơm khí dùng trong phẫu thuật nội soi -insufflation tube,p/n:ui004,nsx:storz endoskop produktions gmbh,pcb:240000458/pcbb-hcm, mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống dây silicon đặt lệ quản masterka designed by b.fayet m.d., mã s1.1610, đóng gói: 1 cái/hộp, vật tư y tế dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, mới 100%, hãng sản xuất: fci s.a.s, pháp/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống hút dịch đầu tròn: argyle flexible yankauer high capacity - 8888502005. hộp/ 50 cái. hàng mới 100%. nsx: cardinal health (kenmex medical specialties)/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống huyết thanh 3ml phủ silicon/chứa hoạt chất đông máu. mã hàng: 454095, hãng sản xuất: ppd. hàng mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống lấy máu mao mạch chứa chất chống đông k2edta bd microtainer tubes with k2e (k2edta)(365974), sx: bd caribe ltd., mỹ, 50 ống/bịch, 4 bịch/thùng, hsd: 31/01/2027, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống mao dẫn để chứa mẫu tinh dịch dùng cho máy phân tích chất lượng tinh trùng: sqa sperm quality analyzer-50 disposable capillaries, 50 chiếc/gói, code: v-a-01786-00. nsx: m.e.s. mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống mở khí quản love 3n, dụng cụ hỗ trợ mở thông đường khí quản,dùng trong phẫu thuật, do merasenko corporation,sản xuất. mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống nghiệm chân không paxgene rna - paxgene blood rna tube (762165), sx: bd, anh, hsd: 31/03/2027,quy cách: 100 ống/thùng, mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống nhựa lấy máu chân không chứa edta bd vacutainer k2 edta (k2e) 3.6mg blood collection tubes (367841), sx: bd, mỹ, 100 ống/hộp, 10 hộp/thùng, hsd: 31/12/2026, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống thông các loại: vi ống thông kèm dây dẫn (microcatheter system), chủng loại: catheter, ref: mcs-2.7-130, dùng trong y tế. hsx: shenzhen microapproach medical technology co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống thông can thiệp kéo dài, mã sp: tele6f, hsx: medtronic ireland - ireland. mới 100%/ IE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống thông dẫn lưu thận (nep-10-30-j), sử dụng trong y tế. hàng mới 100%, hsx: ameco medical industries/ EG/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống thông tĩnh mạch trung tâm - cvc set: 3-lumen 7fr x 20cm (code: cv-15703-e). cssx: arrow international c.r., a.s.. (10 cái/hộp). hàng mới 100% (2400330đklh/byt-httb)/ CZ/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống thông trong lọc máu:gamcath gdk-815p;code:100944mdr;mới 100% (mục 1 của giấy đklh số 2500360đklh/byt-httb)/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ống thông tuần hoàn ngoài cơ thể phủ bioline - arterial hls cannulae with bioline coating (be-pal 1923). hãng sx: maquet cardiopulmonary medikalteknik san.tic.ltd.sti. hàng mới 100%/ TR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Ovum aspiration needle-30cm - ebt00030-bc-o: kim chọc hút trứng một nòng 30cm dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người. lot no: n013847, hsd: 05/2030. hsx: promepla s.a.m, monaco. mới 100%/ MC/ 5%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Qa3016 mũi kim truyền bằng thép (dùng trong ngành y) bchnp(k) 24g57. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Qc1230 ống lồng kim tiêm bằng nhựa 19g 4h pp cls eb. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Qc1232 ống lồng kim tiêm bằng nhựa 19g 4hpp clss eb. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Qc1236 ống lồng kim tiêm bằng nhựa 18g 4hpp clss eb. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Rs99x503v kim luồn trong y tế (1 kim đựng trong một hộp nhựa dùng để hỗ trợ luồn dây dẫn vào đầu nối nhựa), hàng mới 100%/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Stent đường mật (loại 7fr.,dài 70 mm, đuôi heo kép, dùng trong phẫu thuật) - pbd-1033-0707, nsx: aomori olympus co., ltd, 2403782đklh/byt-httb, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Stent niệu quản - ureter stent, coaxial, w/o guide wire (code: 310000-026048). cssx: arrow international c.r., a.s. (10 cái/hộp). hàng mới 100% (2300897đklh/byt-httb)/ CZ/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90183990: Thiết bị y tế: kim chích máu soft (1 hộp gồm 50 chiếc), bằng nhựa và kim loại, dài 3cm, hiệu sinocare, hàng mới 100%. nsx: sterilance medical (suzhou) inc./ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184100: Bộ dụng cụ nha khoa. mã isid / implant driver jdicon ultra s - code isid. mới 100% 01 cái/hộp. hãng sx: jdentalcare s.r.l, ý/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184100: Bộ lấy dấu và bản sao chép trụ chân răng nhân tạo. mã isicot32c - đường kính 3.2 / impression coping open tray 3.2 jdicon ultra s - code isicot32c. mới 100% 01 cái/hộp. hãng sx: jdentalcare s.r.l/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184100: Khoan phẫu thuật dùng trong nha khoa,dùng cho hệ thống implanter,hỗ trợ các phẫu thuật khoan xương hàm trong cấy ghép nha khoa,cạo vôi răng và đánh bóng răg,đ/á:200-240v,50/60hz,cs150va=150w.mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184100: Motor tay khoan nha khoa,air motor m,6439884,hãng sx: sirona dental systems gmbh; germany;mục 1 cb: 220002474/pcbb-hcm (dùng kết nối với tay khoan để thực hiện những thủ thuật nha khoa)/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184100: Mũi khoan nha khoa. mã jdgsk / jd guided surgery kit jdevolution - code jdgsk. mới 100% 01 cái/hộp. hãng sx: jdentalcare s.r.l, ý/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184100: Mũi khoan, chủng loại: cs2518f, dùng trong nha khoa, hsx: trate ag. mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184100: Tay khoan chậm dùng trong nha khoa, mã sản phẩm hq-d460w, để khoan, mài và cắt răng, nhà sx: foshan haoqi medical equipment co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184100: Tay khoan nhanh dùng trong nha khoa, mã sản phẩm hq- g460axf,để khoan, mài và cắt răng, nhà sx: foshan haoqi medical equipment co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: (de292r) dụng cụ trám răng-woodson plastic filling instrument #2. hàng hàng mới 100%., đklh/cb: 200000720/pcba-hn/ MY/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: (dp134r) kìm, kẹp phẫu thuật-wire bend.pliers f.wire 0.5-0.7mm 135mm. hàng mới 100%., đklh/cb: 230000833/pcba-hn/ PL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: (dp541r) kìm cắt chỉ thép nha khoa-wire cutting pliers angle 130mm. hàng mới 100%., đklh/cb: 200000484/pcba-hn/ PL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: (máng) niềng răng trong suốt, model: al-zeeo, nsx: eon dental jordan, ltd - invisible aligners. hàng mới 100%/ JO/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: . kim khoan răng k-files 25mm # 08 (6 cái/hộp), bằng thép không gỉ. hàng mới 100%/ CN    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: 2800-312 mặt gương nha khoa - mouth mirrors (dụng cụ nha khoa- dụng cụ chỉnh nha - dental surgical & orthodontics instruments). hàng mới 100%/ PK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: 60011048 hyflex cm niti files cây dũa ống tủy dùng trong nha khoa 6 cây/ bịch nhà sx: coltène/whaledent inc. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: 60011061 hyflex cm niti files cây dũa ống tủy dùng trong nha khoa 6 cây/ bịch nhà sx: coltène/whaledent inc. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Banh môi/vén má kim loại cheek retractor pigeon m 22739 dụng cụ dùng trong nha khoa; nsx: ydm corporation - nhật; mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Banh vết thương mạch máu/khí quản retractor langenbeck s 15315 dụng cụ dùng trong nha khoa; nsx: ydm corporation - nhật; mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Bộ dụng cụ lấy dấu bao gồm 25 dụng cụ dùng trong phẫu thuật nha khoa (hàng mới 100%, hãng sản xuất: truabutment korea co.,ltd, mã: iok-at, 1 set=25 pce)/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Bộ dụng cụ nha khoa (kit mũi khoan và chốt chặn)_helix gm compact pre-mounted kit control stop drills_110.308_32 pcs/1set_csh-nsx: jjgc indústria e,comércio de materiais dentários s.a_loại b_mới 100%/ BR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Bộ dụng cụ phục hình implant, chủng loại: ti2_so_d2_htf(25)33x13_s, dùng trong nha khoa, hsx: korea dental implant, inc.(kdi,inc.), hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Bộ khay chỉnh nha trong suốt, được chỉ định để điều trị chỉnh nha khớp cắn lệch, hiệu: angel aligner, chủng loại: clear aligner (step-angelalign (select 20)), bảo hành case no. p17e9p, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Bộ khớp nối, chủng loại: pair abutment set, mã sp: osh4548, dùng trong nha khoa. hsx: innobiosurg co., ltd., korea. 1set=1 khớp nối + 2 vít, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Bộ khuôn đúc mắc cài set mini mold 27 capsules. mã: fc-mmkit. nsx: sia orthodontic manufacturer srl, ý. scb loại a: 00001084/pcba-hcm ngày 08/07/2020, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Bơm tiêm injection cartridge syringe type-2 b screw-type 14102 dụng cụ dùng trong nha khoa; nsx: ydm corporation - nhật; mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Cảm biến x-quang nha khoa dùng để thu lại hình ảnh x-quang răng,hỗ trợ cho bác sỹ trong chẩn đoán bệnh,nhãn hiệu:woodpecker,kh: i-sensor h1,do guilin woodpecker medical instrument co.,ltd sx,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Cán gương nha số 3233, làm bằng thép không gỉ, dùng trong nha khoa, hãng sx: frienfa, hàng mới 100%./ PK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Cây nạy răng- root elevator kohler pattern (7425) dụng cụ dùng trong nha khoa, hiệu kohler, hãng sản xuất kohler medizintechnik gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Cuộn lò xo molla ni-ti aperta bob.012x0.36 f1. mã: m32-1236a. nsx: sia orthodontic manufacturer srl, ý. scb loại a: 00001084/pcba-hcm ngày 08/07/2020, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Đầu tip của tay cầm thuộc hệthống lấycaorăng/làmsạchrăng bằng siêuâm sửdụng trong điềutrị nhachu,cavitron focused spray powerline ultrasonic insert - 30k fsi-10,80294;mục2 cb: 250002417/pcbb-hcm/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Đèn trám quang trùng hợp dùng trong nha khoa,nhãn hiệu: woodpecker, ký hiệu: led.b (220-240v/50hz) do guilin woodpecker medical instrument co.,ltd sx, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Đèn trám răng 744011be bluephase n g4 100-240v (bộ/ cái). chủ sở hữu: ivoclar vivadent ag, liechtenstein. hàng mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Dụng cụ banh môi 683378ww optragate small refill/40 (hộp/ 40 cái). chủ sở hữu: ivoclar vivadent ag, liechtenstein. hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Dụng cụ điều trị tuỷ-pa-curettes lucas fig. 84 - trinovo -serrated (3309-s) dụng cụ dùng trong nha khoa, hiệu kohler, hãng sản xuất kohler medizintechnik gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Dụng cụ giữ khuôn trám nha khoa, palodent v3 sectional matrix system narrow rings refill (2),659770v,hộp 02 cái,hãng/nước sx:dentsply sirona orthodontics inc.,usa; mục 12, cb:250000857/pcba-hcm/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Dụng cụ hướng dẫn khoan dùng trong nha khoa_sleeve for regular guided surgery system (10 un)_125.136_10 pcs/1set_csh-nsx:jjgc indústria e comécio de materiais dentários s.a_loại b_hàng mới 100%/ BR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Dụng cụ kết nối truyền mô-men xoắn dùng trong nha khoa_neo screwdriver torque connection (short)_105.133_hộp 1 cái_csh-nsx: jjgc indústria e, comércio de materiais dentários s.a_loại a_hàng mới 100%/ BR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Dụng cụ lấy dấu chân răng nhân tạo impression coping 3.0 - s npe_t30. hãng sx: euroteknika. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Dụng cụ nha khoa phục hồi- composite instruments 148/f1-kirmayer (7248) dụng cụ dùng trong nha khoa, hiệu kohler, hãng sản xuất kohler medizintechnik gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Dụng cụ thăm khám nội nha- explorer dg16/perio probe cp12 peek bla penn endo creation (8450) dụng cụ dùng trong nha khoa, hiệu kohler, hãng sản xuất kohler medizintechnik gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Dụng cụ trám răng 639793an optrasculpt pad refill/6 mm/60 (hộp/ 60 cái). chủ sở hữu: ivoclar vivadent ag, liechtenstein. hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Edc-4257 banh miệng - mouth gag (dụng cụ nha khoa- dụng cụ chỉnh nha). hàng mới 100%/ PK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Ghế nha khoa có gắn kèm các dụng cụ chữa răng, nhãn hiệu: suntem,ký hiệu: st-d302 (220v-240v/50hz) do foshan suntem medical instrument co., ltd sản xuất, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Gương nha số 3240-2, làm bằng thép không gỉ, dùng trong nha khoa, hãng sx: frienfa, hàng mới 100%./ PK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Hệ thống quét dấu hàm itero lumina - pc cfg. gồm 1 cây quét dấu hàm, 1 bộ thích ứng để kết nối với thiết bị khác, 1 đế đặt cây quét, 1 hộp đầu bọc. hsx:align technology ltd.,israel.hàng demo, mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Kẹp -pliers anatomical adson 15 cm (4145) dụng cụ dùng trong nha khoa, hiệu kohler, hãng sản xuất kohler medizintechnik gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Khuôn trám nha khoa bán phần, palodent v3 sectional matrix system 6.5mm matrices refill (50),659750v,hộp 50 cái,hãng/nước sx:dentsply sirona orthodontics inc.,usa; mục 10, cb:250000857/pcba-hcm/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Máy lấy cao răng dùng trong nha khoa, nhãn hiệu: woodpecker, ký hiệu: uds-j (220-240v/50-60hz) do guilin woodpecker medical instrument co.,ltd sx, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Máy quét dấu hàm itero lumina pro mobile configuration. hãng sản xuất align technology ltd., israel. mục 2 pcb:250000239/pcbb-hcm/ IL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Máy quét phim nha khoa và phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm, chủng loại: digirex psp, hàng đồng bộ tháo rời, chi tiết theo bảng kê đính kèm. năm sản xuất: 2025. hãng sản xuất: dehf inc. mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Mũi cạo vôi răng 3 tip f00248.hãng sx: satelec, a company of acteon group. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Mũi khoan cố định máng hướng dẫn phẫu thuật - dùng trong nha khoa_mã sp: nli100001. hãng sản xuất: biomec s.r.l / italy. mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Nạo ngà excavator octagonal handle #1 01501 dụng cụ dùng trong nha khoa; nsx: ydm corporation - nhật; mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Nạy không sang chấn thẳng, 3306, dụng cụ phẫu thuật nha khoa, dụng cụ cầm tay được sử dụng trong phòng khám nha khoa dưới sự giám sát của nha sỹ,hsx: dental studio co., ltd.. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Nỉa nha số 2265-2, làm bằng thép không gỉ, dùng trong nha khoa, hãng sx: frienfa, hàng mới 100%./ PK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Nl002-1 kim khoan răng rk loại (v-1) dạng bán thành phẩm bằng thép không gỉ, mới 100%/ LA    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Nl004-1 kim khoan răng kiểu h loại (v-1) dạng bán thành phẩm bằng thép không gỉ, mới 100%/ LA    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Nl009-1 kim nạo tuỷ broach s dạng bán thành phẩm bằng thép, mới 100%/ MM    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Ốc nối chân răng nhân tạo sleeve screw m1.4 upv_vmd14.38. hãng sx: euroteknika. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Phụ kiện nắp (dụng cụ dùng trong phẫu thuật nha khoa)_novaloc impression coping_2010.722-nov_hộp 4 cái_csh:institut straumann ag_hsx:straumann villeret sa_loại a_mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Tay khoan nha khoa và phụ kiện - "jindell" dental handpiece and accessories. item: premium ex 203c m4.hsx: jindell medical instruments co.,ltd. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Tay nắm thuộc bộ cạo vôi, bộ phận của ghế nha khoa, p/n: 95529094, hiệu: cefla, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Thám châm explorer single end octagonal handle #9 01109 dụng cụ dùng trong nha khoa; nsx: ydm corporation - nhật; mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Thiết bị chuyên dùng để khám và điều trị răng: máy ghế nha khoa, model: grace x2 và phụ kiện kèm theo. hàng mới 100%, hsx quen lin instruments co, ltd./ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Thiết bị dùng trong y tế:mũi lấy cao răngdùng trong nha khoa, phụ kiệndùng cho máyart-m1, dùng để lấy cao và vệ sinh phía dưới nướu răng, model:art sli-p100 (fur series)slim 25k,đóng10 cái/hộp.mới100%/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Thiết bị phụ trợ sliding straight hook 0.022' (gói/10 cái). mã: g30-zzaavc. nsx: sia orthodontic manufacturer srl, ý. scb loại b: 220003814/pcbb-hcm ngày 29/11/2022, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Trụ lấy dấu dùng trong nha khoa_gm implant exact open-tray impression coping_108.162_hộp 1 cái_csh-nsx: jjgc indústria e, comércio de materiais dentários s.a_loại a_hàng mới 100%/ BR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90184900: Vít chỉnh nha dùng trong điều trị chỉnh nha, model: mss-1406. hãng sx: kj meditech co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: (2509-p-1010)máy áp lạnh đông dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (gồm:máy chính, bàn đạp, xe đẩy, đầu dò). hãng:keeler ltd.hàng mới100%/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Auto refractometer rm-800 com 2 - máy đo khúc xạ tự động, model: rm-800, code: 418469950, sn: 4672497, 4672498, 4672499, 4672500, 4672501, 4672502, 4672503. hàng mới 100% (pcb 230000019/pcba-hcm)./ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Bộ dụng cụ kiểm tra thị lực detailed fixation stick set, 1 bộ/hộp, mã 542055, dụng cụ dùng trong thăm khám nhãn khoa, mới 100%, hãng sản xuất: good-lite, mỹ/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Centurion ozil handpiece - phụ kiện dùng cho hệ thống thiết bị phẫu thuật phaco centurion: tay cầm phaco ozil centurion dùng cho nhãn khoa- item: 8065751761.hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Computerised vision tester cv-5000pro - bộ thử thị lực, dùng để đo công suất khúc xạ của mắt và để kiểm tra chức năng của hai mắt, model cv-5000, code 1074734-06,sn:bb6000603(230000594/pcba-hcm)/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Dao mổ mắt spectra stab/side port knife 15 degree, mã 3k212-15, đóng gói: 10 cái/hộp, hsd: 08/2030, vtyt dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Đầu laser nội nhãn laser probes, mã s9.1002.23, đóng gói: 10 cái/hộp, dụng cụ y tế dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, mới 100%, hãng sản xuất: fci s.a.s, pháp/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Đầu nối đầu ánh sáng nội nhãn light connectors compatible with zeiss, mã s9.24.0f (f.o.c), đóng gói: 1 cái/hộp, dụng cụ y tế dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, mới 100%, hãng sản xuất: fci s.a.s, pháp/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Dây bơm hút dầu retijet, mã s5.7591, đóng gói: 1 cái/hộp, dụng cụ y tế dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, mới 100%, hãng sản xuất: fci s.a.s, pháp/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Dcnk: bộ tạo áp lực hút nhãn cầu 510.700.019 dùng cho máy cắt, tạo vạt giác mạc bằng laser femto ldv. (gồm: 1:vòng cố định, 1:dây dẫn, 1:trải, 1:đầu bảo vệ, mới 100%, hsx: sie ag, 1hộp=10bộ),/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Dri oct triton - máy chụp cắt lớp võng mạc 3d, model: dri oct triton, code: 470119400, sn:930441 (pcb 220003590/pcbb-hcm)./ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Dụng cụ chuyên dùng để mỗ trong nhãn khoa: dụng cụ đặt thủy tinh thể nhân tạo: disposable foam tip plunger, ref.ftp, hàng mới 100%, nsx: staar surgical company./ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Dụng cụ dò lệ đạo - dụng cụ phẫu thuật mắt. mã: 20-176. hãng: iscon surgicals limited. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Dụng cụ dùng trong khám, phẫu thuật nhãn khoa: ống thông lệ đạo 21-r7002 (3 chiếc/hộp), hàng mới 100%, hsx rumex international co./ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Dụng cụ khám mắt size 00 -0000., code: 6-1160 (hàng mới 100%, dùng trong phẫu thuật ngành y tế), nsx: simaeco traders/ PK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Dụng cụ lắp đặt thủy tinh thể unfolder the unfolder implantation system emerald series handpiece, mã emeraldt, dùng trong nhãn khoa, hãng sx: rms co, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Dụng cụ móc nạo mắt 2 răng., code: 37-320 (hàng mới 100%, dùng trong phẫu thuật ngành y tế), nsx: simaeco traders/ PK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Dụng cụ nhãn khoa: đèn soi đáy mắt trực tiếp, code: 1128-p-1014. hàng mới 100%, hsx: keeler ltd./ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Dụng cụ phẫu thuật mắt: kẹp kelly (kẹp cầm máu), mã sản phẩm: k-2100/c. hãng/ nước sx-csh: khosla surgical industries, ấn độ, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Gói điều trị, chủng loại: treatment pack (dùng trong điều trị tật khúc xạ,size s,1bộ=1hộpdâynối tạo áplực hút cỡ s,10cái/hộp), hsd:09/2028, batch: js25000246, mới 100%, mã sản phẩm 000000-2252-031/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Hệ thống laser excimer điều trị tật khúc xạ. model: schwind amaris 500e. (gồm: máy chính, phần mềm, ghế giường phẫu thuật, dây nguồn và bộ kết nối. hàng mới 100%, hsx: schwind)/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Hệ thống phẫu thuật phaco. model: r-evo smart e. (gồm: máy chính, tay cầm, đầu tip, bàn đạp, cáp kết nối, chân đế, dây nguồn và bộ kết nối). hàng mới 100%. hsx: optikon 2000 s.p.a./ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Keeler applanation tonometer-fixed "r" c/w post - phụ kiện kính sinh hiển vi khám mắt: nhãn áp kế keeler dùng để đo áp lực bên trong mắt (1 cái/gói), code 2414-p-2040. hàng mới 100%./ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Kim phẫu thuật nhãn khoa được sử dụng để bơm chất nhầy nhãn khoa - angular cannula 25g, brand name - uzeonce,1 hộp=1 đầu kim, batch no.oc25053, nsx: 11/2025, hsd: 10/2030. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Màn hình thử thị lực, dùng để trình chiếu biểu đồ kiểm tra thị lực; hỗ trợ quá trình chẩn đoán và điều trị tật khúc xạ. model: ml-vft21.5. hsx: hangzhou aiaugen medical instruments co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy áp lạnh đông nhãn khoa cryomatic mkii,code:2509-p-1010.(gồm:máy chính,tay cầm,đầu áp lạnh:nội nhãn,glaucoma,lông siêu, bàn đạp,ống dẫn & xả khí,khóa vặn,chốt giữ,hộp đựng,2 cầu chì,dây nguồn,hdsd./ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy chấm tâm mắt tự động, chủng loại: visufit 1000 platform, s/n: vf1006400, vf1006409, vf1006410. hãng sx: carl zeiss vision gmbh. hàng mới 100% (230001453/pcba-hcm)/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy chiếu kiểm tra thị lực, công suất chiếu lên màn chiếu 24". model: hcp-7000. nhãn hiệu: huvitz. hãng sản xuất huvitz hàn quốc. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy chụp cắt lớp võng mạc,chủng loại:ivue 100,dùng để chụp ảnh in-vivo,chụp cắt ngang theo trục và chụp ảnh ba chiều,..,nsx:crystalvue medical corporation,chủ sở hữu:optovue,inc/mỹ,mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy chụp đáy mắt không nhỏ giãn. loại: retinastation. hãng: crystalvue medical corporation. hàng mới 100%./ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy đo độ khúc xạ tự động - autokerato-refractometre akr300, dùng để kiểm tra khúc xạ mắt, model: akr1kp, s/n: 0825004, hiệu: essilor, nsx: potec co.,ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy đo độ tròng kính tự động fronto automatique alm500 alm500 automatic lensmeter,dùng để đo khúc xạ mắt, model: alm500,s/n 0525140,hiệu: essilor, nsx: rexxam co.,ltd. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy đo khúc xạ tự động và độ cong giác mạc - visuref 600, seri: 9718102481, 9718102482, 9718102518, 9718102526. hsx: huvitz co., ltd. hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy đo mắt kính tự động. model: hlm-1. nhãn hiệu: huvitz. hãng sản xuất huvitz hàn quốc. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy đo nhãn áp icare ic200, model: ta031, nsx: icare finland oy, hàng mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy đo sinh trắc học nhãn cầu dùng để đo các thông số sinh học của mắt người, model: stareyes-1000ph, nhãn hiệu: manylinks&opticbridge medical device(changsha) co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy laser điều trị dùng trong nhãn khoa (model: ultraq lqp3106-u) và phụ kiện tiêu chuẩn, hàng mới 100%, nsx 2025, hãng sx: ellex medical pty ltd (chi tiết hàng hóa theo bảng kê đính kèm)/ AU/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy laser yag dùng trong nhãn khoa, chủng loại: mr q, dùng để mở bao sau của mắt. hãng sx: meridian medical d.o.o. hàng mới 100%/ SI/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Máy thử thị lực liên hoàn (mặt nạ). model: hdr-7100p. nhãn hiệu: huvitz.hãng sản xuất huvitz hàn quốc. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Nl059-5 bán thành phẩm dao mổ mắt (loại 2 lưỡi), mới 100%, kích thước phi 0.6mm/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Pak,laser,rfid 23ga-s - phụ kiện hệ thống thiết bị phẫu thuật mắt constellation vision system: đầu laser thẳng 23g có rfid dùng cho nhãn khoa, 6 cái/hộp. item no: 8065750991. mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Pak.laser rfid 25ga s - phụ kiện hệ thống phẫu thuật mắt constellation vision system: đầu laser thẳng 25ga có rfid dùng trong nhãn khoa, 6 cái/ hộp, items: 8065750978.hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Panh phẫu thuật nội nhãn disposable forceps, mã s9.6011.23, đóng gói: 5 cái/hộp, vật tư y tế dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, mới 100%, hãng sản xuất: fci s.a.s, pháp/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Phụ kiện dùng trong đặt thủy tinh thể nhân tạo (isopure 123, micropure 123): cây dụng cụ đặt thủy tinh thể nhân tạo mềm 1.2.3 premium, dùng trong nhãn khoa, hàng mới 100%, hsx physiol s.a, hsd 2029/ BE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Sinh hiển vi khám mắt-lampe a fente avec systeme de capture digital & module oeil sec sl650+digital slit lamp dry eye module sl650+ là thiết bị dung đèn khe dùng để phóng đại, soi đáy mắt,s/n 1125812/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Slit lamp sl-d4 - kính sinh hiển vi khám mắt (kiểu ống nhòm dùng trong nhãn khoa) model sl-d4, product code: 447409903,sn: ah9001291.hàng mới 100% (pcb 230000024/pcba-hcm)/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Solos - máy phân tích tròng kính tự động, model solos, code: 42-0001417, sn:159251364.hàng mới 100% (pcb 230000013/pcba-hcm)/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Thiết bị đo khúc xạ khách quan và chủ quan tích hợp - visucore 500 refractor. seri: 1000166. hàng đã qua sử dụng./ IL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Thước đo mắt., code: 37-470 (hàng mới 100%, dùng trong phẫu thuật mắt ngành y tế), nsx: simaeco traders/ PK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90185000: Vòng căng bao, mã sản phẩm: k-ctr-13/11 (dùng để ổn định bao thủy tinh thể trong phẫu thuật mắt). hãng/ nước sx-csh: khosla surgical industries, ấn độ, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189010: Đèn chăm sóc da, hỗ trợ điều trị mụn, phục hồi và trẻ hóa da, chủng loại: photodynamic therapy, mã sản phẩm: sl-ld73, điện áp: 220~240v, 50hz, nsx: beijing superlaser technology co., ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189010: Đèn đội đầu phẫu thuật blx headlamp được đeo trên đầu bác sĩ với hai nguồn sáng phân tán bóng và chiếu sáng khu vực cần quan sát,dùng trong nha khoa,hsx:choicetech co., ltd..mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189020: Đèn soi ven dùng soi ven bệnh nhân,model: n555aq, nhà sản xuất: neotech products llc, mới 100%(1 cái/hộp)/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189020: Dụng cụ đo huyết áp cơ hiệu microlife, model: bp ag1-20. nsx: honsun (nantong) co.,ltd. china. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189020: Máy đo huyết áp điện tử hiệu microlife, model: bp b1 afib (erp bphja6-a). nsx: onbo electronic (shenzhen) co.,ltd. china. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189020: Que thử xét nghiệm định lượng glucose, mã: bk6-g, quy cách đóng gói: 50que/hộp, nsx: general life biotechnology co.,ltd, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189020: Ttbyt mới 100% - vỏ thăm khám và phẫu thuật nội soi phụ khoa - examination sheath - mã sp: 26163v - hsx: karl storz se & co. kg - pcb số: 220001965/pcbb-hcm/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: (38243970) bộ phụ tùng máy lọc thận nhân tạo (danh mục theo file đính kèm) - accessory kit for dialog. hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: (710200i) máy thận nhân tạo-dialog + single pump, battery + bic, cl: dialog +. hsx: b.braun avitum ag, germany. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: (7102102) khung giá dùng để gắn quả lọc dịch thẩm tách chỉ dùng cho máy lọc thận nhân tạo - option df-f sw9.xx. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: (gk091) điện cực trung tính-disp.neutral electrode long.div./adults. hàng mới 100%., đklh/cb: 2400756đklh/byt-httb/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Bộ phát năng lượng dao siêu âm không dây, mã sp: scgaa, hsx: covidien - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Bơm tiêm điện và phụ kiện kèm theo, model: benefusion usp. hàng mới 100%, hsx: shenzhen mindray scientific co., ltd/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Bơm truyền dịch và phụ kiện kèm theo, model: benefusion uvp. hàng mới 100%, hsx: shenzhen mindray scientific co., ltd/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Dao mổ điện cao tần kèm chức năng hàn mạch, mã sp: vlft10gen, hsx: covidien - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Dao mổ điện. model: alsatom su-140mpc.hãng sx: alsa apparecchi medicali s.r.l.nước sx: italy.hàng mới 100% (bộ = 1 cái hoàn chỉnh)/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Dao mổ siêu âm. model: es01 do hãng ezisurg medical co., ltd, china sản xuất 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Đầu chụp cong, dùng trong phẫu thuật tai mũi họng, mã sp: 1845020, hsx: medtronic powered surgical solutions, usa. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Dây dao siêu âm. chủng loại: hand piece. mã: hp22. dùng trong y tế. hsx: shenzhen purwell medical technology co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Kẹp lưỡng cực, mã sp: e4054-ct, hsx: kirwan surgical products, llc. - mỹ (us). mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Máy gây mê kèm thở và phụ kiện, model: atlan a100, p/n:8621100, nsx: dragerwerk ag & co.kgaa, phân loại c:2404089đklh/byt-httb, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Máy hút khói nội soi nguyên bộ dùng phẫu thuật nội soi -s-pilot set, incl. footswitch,p/n:up501s1,nsx:storz endoskop productions gmbh,pcb:240001103/pcbb-hcm,mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Máy phá rung tim, model: tec-5631, hãng: nihon kohden corporation, mới 100%, 1 chiếc/bộ, lưu hành: 2300368đklh/byt-tb-ct, ủy quyền số: 08-2025/uqnk/nphn-npvn/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Mô đun cách nhiệt chuyên dùng cho máy gây mê (whole unit fru, e-scaio-00-assy), i/n: m1179136-s, sn: sgv25309422he, nsx:ge healthcare finland oy. mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Phụ kiện máy plasma lạnh: đầu trị liệu của máy plasma để phát tia của máy plasma lạnh, chất liệu: nhựa, hiệu: n2 tip. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Tấm điện cực trung tính, mã sp: e7507, hsx: covidien - mexico (mx). mới 100% (1pk=50ea)/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Tay dao hàn mạch, mã sp: lf1937, 1unk=6pce, hsx: covidien - mỹ, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Tay dao mổ điện đơn cực, mã sp: e2100, hsx: covidien - mexico (mx). mới 100% (1ca=10ea)/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189031: Tay dao plasma,mã sp: ps210-030s, hsx: new deantronics taiwan ltd. - đài loan,hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: (8700-0740-01)máy ép tim tự động autopulse resuscitation system model 100, hãng sx: zoll circulation, united state of america, hàng đã qua sử dụng. us/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: . máy phá rung tim tự động, model: aed-3100, là thiết bị điện tử, dùng để hỗ trợ cấp cứu ngừng tim đột ngột, đ/á 15v, nsx:nihon kohden tomioka corporation tomioka production center, sx 2025,mới 100%/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Bộ kít đốt laser nội mạch.chủng loại nevertouch direct procedure kit (venacure evlt nevertouch direct procedure kit).mã 11403101.1cái/hộp. hsx:angiodynamics inc.mỹ. hàng mới 100%./ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Bơm truyền dịch, chủng loại: electronic infusion pump, mã: cpe-501, để truyền tĩnh mạch và ngoài màng cứng. hsx: royal fornia medical equipment co., ltd. mới100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Buồng chăm sóc tích cực (icu) dùng cho thú y. model: lemon vs. hsx: ningbo laifute medical technology co., ltd. hàng mới 100%. bao gồm máy chính và phụ kiện./ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Dao mổ điện cao tần. chủng loại: vio 300 s. mã sản phẩm: 10140-300. hãng/nước sản xuất: erbe elektromedizin gmbh/đức. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Dây nội soi tai mũi họng video (chủng loại: eb15-j10, cssx: hoya coporation pentax miyagi factory) mới 100%, chi tiết theo danh mục đính kèm./ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Hệ thống siêu âm trị liệu, tên thương mại: ulthera, chủng loại: ulthera (r) control unit (prime),mã:uc-01, pk kèm theo: xe đẩy và khoá truy cập. chủ sở hữu: ulthera inc., mỹ, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Máy bơm bóng đối xung động mạch chủ - ac3 optimus iabp (code: iap-0701). (danh mục phụ kiện theo file đính kèm:722511115710).batch no.18f25k0129 - serial no.2510005f./ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Máy đo huyết áp/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Máy gây mê kèm thở. loại astra 3i. hsx: oes medical ltd.mới 100%,p/kiện gồm: máy chính,kệ 3 ngăn,bảng điều khiển,cột lưu lượng,lcd 10.4 inch,dây khí,mask thở,bình bốc hơi,cáp nguồn,module p/tích khí/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Máy làm ấm trẻ sơ sinh model sunflower warmer (loại có tủ đựng) kèm ray,dây ruột gà,túi thử 50ml,mặt nạ sơ sinh lớn/nhỏ. hãng: atom medical corporation (tbyt mới 100%) (bộ = cái=chiếc)/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Máy nâng cơ trẻ hoá da ultraskin tightan ii,sd nâng cơ, săn chắc, trẻ hóa da bằng năng lượng siêu âm hội tụ vào các lớp da mà không xâm lấn. hsx:won tech co., ltd.,mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Phụ kiện dùng riêng cho máy bơm tiêm điện tự động injectomat agilia: vỏ trên của máy - upper case injectomat (z178905)/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Quả lọc máu biorema 16 l, chủng loại polyethersulfone low flux series, diện tích màng lọc 1,6 mét vuông, hãng sx: allmed medical gmbh, dùng trong y tế, hsd:(t10.2028), hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Tay dao mổ điện tiệt trùng sử dụng 1 lần dùng trong y tế mã xy-p401. hãng sản xuất: shaoxing shangyu xinyue medical appliance co., ltd. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189039: Thiết bị siêu âm trị liệu linearz, s/n: lzil25004, lzil25005, 1bộ:máy chính,1tay cầm,1giá đỡ tay cầm,1bàn đạp,1dây nguồn,1vòi nước,nsx:jeisys medical inc,sx2025,mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: (4556674) bộ gây tê tủy sống và ngoài màng cứng phối hợp chủng loại espocan - espocan w. spinocan 27gx5" 0,42x125,5 mm. hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: (5 5 2 3 1 8 4) dụng cụ tuốt tĩnh mạch chủng loại venostrip- venostrip, disposable vein extirpation set, cartons of 10 pieces (pac/10pcs). hàng mới 100%./ PL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: (7211154) quả lọc máu liên tục kèm dây dẫn - omniset tpe incl filter 0,7 version 3.0 or higher. cl: omniset tpe. hsx: b.braun avitum italy s.p.a, italy. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: (bc547r) kéo phẫu thuật-mayo scissors str 170mm. hàng mới 100%., đklh/cb: 230000420/pcba-hn/ MY/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: (bc572r) kéo phẫu thuật-mayo-stille scissors str 170mm. hàng mới 100%., đklh/cb: 230000420/pcba-hn/ PL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: (bc575r) kéo phẫu thuật-mayo-stille scissors cvd 170mm. hàng mới 100%., đklh/cb: 230000420/pcba-hn/ PL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: (bc592r) kéo phẫu thuật-mayo-lexer scissors cvd 165mm. hàng mới 100%., đklh/cb: 230000420/pcba-hn/ PL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: (bc607r) kéo phẫu thuật-metzenbaum scissors cvd 200mm. hàng mới 100%., đklh/cb: 230000420/pcba-hn/ MY/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: (bc683r) kéo phẫu thuật-diss.scissors metzenbaum cvd.160mm. hàng mới 100%., đklh/cb: 230000420/pcba-hn/ PL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: . 5rl506s0a túi máu rỗng cpd paggsm 500 ml reveos lr ext/ IN    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: 002-004-100-túi dự trữ khí, để hỗ trợ hô hấp khẩn cấp, bằng silicone 1l, 22f(1pce/1bag)/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: 002-004-200-túi dự trữ khí,để hỗ trợ hô hấp khẩn cấp, bằng silicone 2 l, 22f(1pce/1bag)/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: 2.9.66.1000 đai định hình, chất liệu chính: vải, kích thước: 563*55*18.75mm, dùng để lắp ráp băng đeo sử dụng cho máy đo điện não, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: 205 đai nịt y tế,dùng để sản xuất băng đai đeo đầu kiểm tra sóng não,513.5*80mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: 8mm bladeless obturator - nòng trocar đầu nhọn 8mm dùng trong phẫu thuật nội soi (6 chiếc/hộp), mã: 470359, batch no: k15251002, k12251002. mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: 9940. lưỡi dao mổ, 10 stainless steel surgicalskin graft knife blades sterile-r. dao mổ thường, không phải dao điện cao tần, laser, siêu âm. (hộp/10 cái. hàng mới 100%). hãng sx: swann morton limited/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: A101 03 090 2712:mũi khoan xương đk 2.7mm(dụng cụ hỗ trợ phẫu thuật chấn thương chỉnh hình,mới 100%,thép không gỉ)/ TR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: A101 03 091 0022:mũi khoan xương đk 2.5mm(dụng cụ hỗ trợ phẫu thuật chấn thương chỉnh hình,mới 100%,thép không gỉ)/ TR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bao chi chân dùng cho máy bơm hơi áp lực ngắt quãng: kendall scd express sleeves,thigh length medium-73012. hộp/10 cái. hàng mới 100%. nsx: cardinal health costa rica, s.a/ CR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bộ cô lập phổi - ez-blocker kit (code: mg-02770-002). cssx: arrow international cr, a.s. (1 bộ/ hộp). hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bộ công cụ định vị tai mũi họng, mã sp: 9733452, hsx: medtronic navigation, inc., usa, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch có 1 đầu nối an toàn không kim áp lực cao bd pressure rated catheter extension sets (20019e7ds), nsx: sendal s.l., spain, 100 cái/thùng, hsd: 27/06/2029, mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bộ dây thở dùng nhiều lần dùng cho trẻ em và người lớn blueset anesthesia water trap (p/a), p/n: mk04248,nsx:dragerwerk ag & co. kgaa,phân loại b:230002881/pcbb-hcm, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bộ dụng cụ hệ thống dao mổ điện cao tần: điện cực cắt đốt, hình vòng (hộp 5 cái). chủng loại: 21191-124. hãng/nước sản xuất: erbe elektromedizin gmbh/đức. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động người lớn-homechoice automated pd set with cassette and 4-prong luers, code: r5c4479, 30 chiếc/hộp, hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bộ khuếch đại và xử lý tín hiệu điện tâm đồ,labsystem pro ep recording system clearsign ii amplifier for labsystem pro ep recording system,80 channels;m00420020220;mục 2,đklh:2403957đklh/byt-httb/ CA/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bộ kim và kẹp thu chỉ first pass needle and suture capture vật tư dùng trong phẫu thuật khớp (mã: 22-4036), hàng mới 100% do hãng arthrocare corporation sản xuất./ CR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bộ kít tách tiểu cầu kim đơn có túi chứa tiểu cầu,phụ kiện máy chiết tách thành phần máu amicore(bộ=cái)-amicore apheresis kit-single needle with two platelet containers;pas connector(p6r8884)/ DO/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bộ xử lý siêu âm đầu dò nhỏ sp-900, cơ sở sản xuất: fujifilm healthcare manufacturing corporation sano office,hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bơm máu dùng cho hệ thống tim phổi nhân tạo, chủng loại: centrimag blood pump,mã hàng:201-90010. hàng mới 100%.hsx: thoratec switzerland gmbh/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bong bóng lấy sỏi 3 khoang sử dụng một lần (dùng trong phẫu thuật) - b-v232p-a, nsx: aomori olympus co., ltd, 180000470/pcba-hn, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Bóng nong động mạch vành,nc emerge monorail ptca dilatation catheter,h7493927608400,hãng/nước sx:boston scientific medical device (malaysia) sdn bhd, malaysia;mục 2 đklh: 2402648đklh/byt-httb/ MY/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Chăn làm ấm bệnh nhân cho trẻ em, mã sp: 5030850, hsx: covidien - mexico. mới 100% (1ct=12ea)/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Chỉ phẫu thuật không tự tiêu vô trùng mới 100% chủng loại polypropylene số 5/0 dài 75cm kim 3/8 kim tam giác vòng kim 19mm. hãng sản xuất smi ag. hạn sd: t1- 2029. mã hh:5101519 (hộp 12 sợi)/ BE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Column drape - bộ phủ thân robot dùng trong phẫu thuật nội soi (20 chiếc/hộp), mã: 470341, batch no: dm01253117. mới 100%/ DO/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Dao cắt kim (dùng trong phẫu thuật) - kd-v451m, nsx: aomori olympus co., ltd, 2405156đklh/byt-httb, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Dao khía da mắt lưới, chủng loại: rosenberg mesher, dùng để tạo mắt lưới trên mảnh da ghép trong phẫu thuật, (1 set tiêu chuẩn gồm: 1 dao,1 hộp đựng,1 bộ thớt khía da (20 cái)),hsx: 4med ltd, mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Dao mổ (dùng trong phẫu thuật nội soi ổ khớp) starvac 90, 3.75 mm 90 suction (mã: asc4251-01). hàng mới 100% do hãng arthrocare corporation sản xuất./ CR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Đầu ra khí y tế (ổ đầu ra khí y tế, bằng đồng) dùng để dẫn khí, là phụ kiện của hệ thống khí y tế, dùng trong y tế. model: urn, mã: co2, nsx mz liberec as, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Dây dẫn can thiệp mạch máu-amplatzer guidewire (9-gw-001). hsx: lake region medical limited. hàng mới 100%/ IE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Dây dẫn đo áp lực trong lòng mạch, chủng loại: omniwire pressure guide wire, mã: 89185, dùng trong y tế. hãng sx: philips de costa rica s.r.l. xuất xứ: costa rica. hàng mới 100%/ CR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Dây dẫn mạch ngoại vi: run165-16a - piolax hydrophilic guidewire run & run, 165cm angle, hsx piolax medical devices, inc./ japan,mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Dây laser dùng cho máy tán sỏi, bốc hơi, cắt đốt laser công suất cao,slimline sis 200, 0644-017-01,hãng sx: light guide optics international sia,lv; (mục 1, cb:240000510/pcbb-hcm)/ LV/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Đèn nội soi khí quản: lưỡi đặt nội khí quản - 0130171 f/o miller blade, nsx: s.g manufacturers / roras road, muzffer pur, sialkot-51310, pakistan - hàng mới 100%/ PK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Điện cực cầu beag00a2 (dùng để chuẩn đoán các bệnh lý nội thần kinh, cơ, xương, khớp). hàng mới 100%. lot: be25m06479. hsx: spes medica./ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Điện cực kim đơn cực dùng một lần disposable monopolar needle electrodes 37x0.45mm (25cái/ hộp) code:te/ap3745-335 nsx:technomed europe mới 100%./ NL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Điện cực trung tính,maestro rf ablation non split neutral electrodes,m004n0011,hãngsx:nissha medical technologies ltd,uk;đklh:2404621đklh/byt-httb,hộp 25cái (dùng trong thủ thuật đốt điện tim)/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Dùi cuống sống kiểu lenke, cong mã sp: ls04-0117, nsx: l&k biomed co., ltd, hàng foc mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ,cl túi film ps-8011 polyurethane,cl 2 vòng cố định:pellethane,bảo vệ vết mổ trong phẫu thuật ổ bụng/lồng ngực,wplgr914,1unk=5pce,hsx:npa de mexico s.de. r.l. de c.v -mexico/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Dụng cụ versitip adaptor, light source, storz/ wolf (mã: 2144) thiết bị dùng trong phẫu thuật khớp. mới 100%, tem metal kawasan bintang tanjung uncang, p. batam batam sản xuất/ ID/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Ev-60010 bộ kit dùng xét nghiệm ung thư cổ tử cung(1 bộ gồm lọ dung dịch để bảo quản mẫu tế bào cổ tử cung easy vial mã ev-60010,chổi phết lấy mẫu tế bào cổ tử cung mã cb1-10100,lam kính mã cs-36100)/ MY/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Gía đỡ kéo huyết khối - intercept, hsx: life vascular devices biotech s.l, mã sản phẩm: detns195040020, dùng trong can thiệp mạch máu thần kinh, mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Giá đỡ mạch thần kinh,mã sp: sfr4-3-40-10, hsx: micro therapeutics, inc. dba ev3 neurovascular - usa,hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Gk454700 kim không đầu của kìm sinh thiết _ gk454700 needleless/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Gk672800 kim có đầu dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ gk672800 needle21g/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Gk673000 kim có đầu dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ gk673000 needle25g/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Gk673100 kim có đầu dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ gk673100 needle23g30/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Hệ thống chuyển van, gồm: mũi hình côn, kẹp giữ stent, ông thông cố định, tay cầm... - chủng loại: hydra aortic valve delivery catheter, code: hydra18f, hsx: vascular innovations co.,ltd, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Hệ thống dẫn lưu ngực chủng loại drain master chest drainage system, dùng để dẫn lưu khoang ngực hoặc trung thất. mã sản phẩm: fds125000. pcb: 220001247/pcbb-hcm, kqpl số: mq/ckpl-02/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Hệ thống dao cắt mảng xơ vữa dành cho mạch máu nhiều kích thước đầu típ dài, mã sp: h1-m-int, hsx: medtronic ireland - ireland. mới 100%/ IE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Hệ thống nạp van, gồm: vòng silicone, chạc, ống, phễu và nắp chụp phễu - chủng loại: hydra aortic valve loading system, code: hydra18vls, hsx: vascular innovations co.,ltd, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Hệ thống phân phối xi măng thủy lực mendec aqua giảm mức độ phơi nhiễm bức xạ - mendec aqua (asc0020). hãng sản xuất tecres s.p.a, hàng mới 100% (gồm súng bơm xi măng thủy lực và hộp để chứa xi măng)/ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Hệ thống tưới hút dịch trong phẫu thuật nội soi, 27500230002778/pcbb-hcm. mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Hộp kết nối,rhythmia hdx ablation connection box (stablepoint)/ rhythmia hdx ablation connection box - intellanav stablepoint,m004ra63010;cb:230001355/pcbb-hcm (kếtnối máyphát rf & ốngthông cắtđốttim)/ CA/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Item: 12011016-cây nạo xương 45 độ, chủng loại: angled spoon curette, lot: 155210; hsx: mediox orvosi orvosi, hàng mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Item: s12001050-cây kim đẩy xi măng, chủng loại: bone cement cannula, lot: 552810; hsx: mediox orvosi orvosi, hàng mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Item: s71750605- kim khoan tạo rãnh vào thân sống, chủng loại: drill, cỡ: d3,1x120mm, lot: 555213; hsx: mediox orvosi orvosi, hàng mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Kéo phẫu thuật iris thẳng 11.5cm 10.0144.11, mới 100%, hãng sản xuất hilbro instruments (pvt)., ltd - pakistan./ PK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Kẹp cầm máu nội soi dùng một lần, model: gm-hd-a-2300-13, chiều dài 2300mm, vật liệu thép không gỉ và nhựa y tế abs, do hãng jiangsu grit medical technology co. ltd, china sản xuất 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Kẹp định tâm, mã sp: 5.750-2366, giúp gắn kẹp giữ cục phát điện từ vào ray giường bệnh, dùng với thiết bị navitation stealthstation s8 và flex ent, hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Kẹp khăn phẫu thuật ball and socket 13cm 14.0722.13, mới 100%, hãng sản xuất hilbro instruments (pvt)., ltd - pakistan./ PK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Kẹp phẫu tích narrow 16cm 12.0012.16, mới 100%, hãng sản xuất hilbro instruments (pvt)., ltd - pakistan./ PK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Khóa 3 chạc,chủng loại:khóa 3 chạc kèm dây nối, mã sản phẩm:9000ex,size 25cm, sử dụng để truyền tĩnh mạch các chất dinh dưỡnghoặc dịch thuốc, nsx: wellmed international industries pvt.ltd, mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Khoá chạc ba có dây nối, chủng loại: pe/pvc ext. tubing mobile ring, mã sản phẩm: pes3302m,dùng để kết nối với dây truyền dịch, nsx:cair lgl, mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Kim dẫn hướng loại a mã sp: ls01-0101, nsx: l&k biomed co., ltd, hàng foc mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần teca elite disposable concentric needle electrodes 25pcs/box code:s53153 nsx: natus manufacturing limited mới 100%./ IE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Kìm kẹp clip dùng trong phẫu thuật y tế, chủng loại: open clip applicator,mã: ftoa-20020, hsx:meril endo surgery pvt.ltd, mới100%/ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Kìm sinh thiết nội soi dùng một lần, model: gm-fb-a-s-23-2300, chiều dài 2300mm, vật liệu thép không gỉ và nhựa y tế abs, do hãng jiangsu grit medical technology co. ltd, china sản xuất 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Kim tiêm nội soi dùng một lần, model: gm-in-a-23-2300-25-4, chiều dài 2300mm, vật liệu thép không gỉ và nhựa y tế abs, do hãng jiangsu grit medical technology co. ltd, china sản xuất 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Lưỡi bào ổ khớp - shaver (uaks-0020). hãng sx: doratek medikal san. ve tic. ltd. sti/turkey. hàng mới 100%/ TR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Lưỡi dao mổ vô trùng sử dụng một lần, mới 100%, chủng loại zb15. hãng sản xuất; smi ag. hsd: t11-2030. hộp 100 chiếc./ BE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Lưới thoát vị phẫu thuật thành bụng 10 x 15 cm standard.model:sterile surgical polypropylene meshes.5 miếng/ hộp.năm sx:2024.lô:2024199.hsd:06-2029.hsx:smi ag-bỉ.mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Màn hình điều khiển dùng cho hệ thống tim phổi nhân tạo, chủng loại: centrimag mag monitor kit (set),mã hàng:201-90404. hàng mới 100%.hsx: thoratec switzerland gmbh/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Mặt nạ silicone dùng nhiều lần - mask silicone child sm 2 reus, p/n:mp01912, nsx:foremount enterprise co.,ltd.,phân loại b:240000531/pcbb-hcm, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Máy chăm sóc và hỗ trợ điều trị da ultrapulse, chủng loại: office, gồm máy chính và phụ kiện đồng bộ của máy (theo bảng kê đính kèm),dùng để điều trị da thẩm mỹ, nsx: lumenis be ltd.,nsx 2025,mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Máy đo nhĩ lượng r26m diagnostic middle ear analyzer, item: 4300102705, hãng sx: m.r.s. s.r.l. hàng mới 100%. scb: 250004294/pcbb-hcm./ IT/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Máy hút dịch, chủng loại 7a-23d, nhãn hiệu yuwell,dùng trong y tế, hoạt động bằng điện 220v, nsx: jiangsu yuyue medical equipment & supply co., ltd.mới 100%.pl ttbyt số: 0086/200000039/pcbpl-byt/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Máy làm ấm khí thở, chủng loại và mã sản phẩm: ent-s350-02, không hiệu, nsx: enter medical corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Máy làm đẹp da, hiệu:contoura, model:inmode rf,mã sp:ag606970a,s/n:r23910313,giúp điều trị nếp nhăn trên khuôn mặt và cơ thể,hsx:inmode ltd.mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Máy laser diode dùng trong phẫu thuật và điều trị, chủng loại neov1940, mã sản phẩm nv19400, mơi 100%, hãng sx: g.n.s neolaser ltd./ IL/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Máy nâng cơ ultraformer iii,model: uf3-m300 (thân máy,màn hình,dây nguồn,tay cầm,chìa khóa,gel, đầu típ) dùng trong y tế, hsx: classys inc,hàn quốc,mới100%/ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Máy nhuộm tiêu bản tự động, dùng trong y tế, mã hàng: ss-30h, 100-240v, 50/60hz, hàng mới 100%, hãng sx: especialidades médicas myr, s.l./ ES/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Máy rã đông khô, sử dụng để rã đông và làm nóng các sản phẩm máu, chủng loại barkey plasmatherm, hãng sx b medical systems s.à r.l., hãng chủ sở hữu:barkey gmbh & co., mới 100% (s/n: 6045395, 6045398)/ LU/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Máy sưởi ấm bệnh nhân. chủng loại cws 4000. hãng sản xuất care essentials pty ltd. hàng mới 100%/ AU/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Máy tưới hút dịch nội soi dùng trong phẫu thuật nội soi - endomat select,p/n:up220,nsx:storz endoskop produktions gmbh,pcb:230002778/pcbb-hcm, mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Mô tơ khoan tốc độ cao kèm dây cáp của hệ thống máy khoan neurosmart tốc độ cao,chủng loại:high speed motor with integrated cable,mã:nss-120. s/n: 23195. hàng đã qua sd. mục 9 tknk 105860015000 hu/ HU/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Mũi khoan tự dừng, dùng trong y tế, mã sp: dm0011faa, hsx: micromar industria e comercio ltda, brazil. mới 100%/ BR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Neo khâu sụn chêm ultra fast-fix, curved needle delivery system (mã: 72201491), hàng mới 100% do smith&nephew inc endoscopy division sản xuất tại cơ sở sx arthocare corporation/ CR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Nm-ts-019: bộ dụng cụ hỗ trợ phẫu thuật đinh nội tủy gamma (gồm 59 chi tiết như catalog đính kèm,mới 100%, thép không gỉ, hãng sx: normmed medikal sanayi ve ticaret anonim sirketi - tnk)/ TR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Ống tách chiết adn cho xét nghiệm định tính hpv, bd fox pcr extraction tubes (441992), sx: becton dickinson and company (bd), bd diagnostic systems,mỹ, hsd:31/12/2026, 384 ống/hộp, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Ống thông bóng nong,cre pro wireguided balloon catheter,m00558610,hãng/nước sx:boston scientific limited, ireland (đklh:2100724đklh/byt-tb-ct)/ IE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Ống thông trợ giúp can thiệp mạch ngoại vi, chủng loại: ivascular sergeant, mã: dspc35065002. hsx: life vascular devices biotech s.l. mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Phần mềm ngoại tổng quát lưu trữ trong máy tưới hút dịch nội soi endomat select up220 (phần mềm ứng dụng),p/n: up601, mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Quả lọc thận nhân tạo dùng cho máy thận- hemoflow f 7 hps (5007071). batch: g2ba31100. hsd: 12/2027/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Quả tách huyết tương dùng trong y tế: plasmaflo op-05w (l). 1 bộ/túi. nsx: asahi kasei medical mt corp.oita works.-nhật bản. mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Que thăm dò phẫu thuật lòng máng 14cm 20.0040.14, mới 100%, hãng sản xuất hilbro instruments (pvt)., ltd - pakistan./ PK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Rk092800 kim không đầu của kìm sinh thiết _ rk092800 needleless2/ JP    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Rl736500m vòng cắt dùng cho máy nội soi _ rl736500m sd-400u-10 single use electrosurgical snare sd-400 (10pcs/ box). tái nhập thuộc tk: 307066719060/e42 (13/01/2025), mục 9, hàng mới 100%/ AP    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Rọ lấy sỏi (stone basket) cỡ 3fr, dùng trong nội soi tìm kiếm,loại bỏ sỏi thận trong đường tiết niệu. mã sản phẩm: mei-stb-3. hãng sx: medical equipment india. hàng mới: 100%./ IN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: T060430/kim chọc bơm xi măng.chủng loại:needles. mới 100%.nsx:teknimed sas/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: T060431/kim chọc bơm xi măng.chủng loại:needles. mới 100%.nsx:teknimed sas/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Tấm điện cực trung tính(hộp 50 cái).chủng loại:20193-08.dùng dẫn dòng điện cao tần từ bệnh nhân trở lại máy phẫu thuật điện để khép kín mạch điện.hãng/nướcsảnxuất: erbe elektromedizin gmbh/đức.mới100%/ DE/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Taro 5.5mm mã sp: ls05-0355, nsx: l&k biomed co., ltd, hàng foc mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Taro 6.5mm mã sp: ls05-0365, nsx: l&k biomed co., ltd, hàng foc mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Tay bắt vít cho vít mũi tự khoan, mã sp: 8001201, hsx: tecomet, inc., usa. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Tay mài tiêu chuẩn các loại của hệ thống máy khoan neurosmart tốc độ cao,chủng loại: standard handpiece, mã: nsh-423. s/n: 23022. hàng đã qua sd. mục 8 tknk 105332692360 hu/ HU/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Thiết bị dụng cụ trong y khoa: mặt nạ thở - acucare f1-4, cỡ nhỏ, mã 60977. hãng sx: resmed-úc.mới 100 %/ AU/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Thòng lọng cắt polyp dùng một lần, model: gm-sd-a-23-2300-15, chiều dài 2300mm, vật liệu thép không gỉ và nhựa y tế abs, do hãng jiangsu grit medical technology co. ltd, china sản xuất 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Trô-ca xâm nhập thành bụng,mã sp: onb12stf, 1unk=6pce, hsx: covidien - ch dominica,hàng mới 100%/ DO/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Trung tâm điều phối khí (điều phối oxy lưu lượng:40m3/h kèm phụ kiện bộ giá đỡ chai,dàn nhánh kết nối và dây kết nối gas hose),model: 4000.15a. hsx: uzumcu.mới 100%/ TR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Túi máu m3e415u, 350ml, (1 set = 3 túi), ko chứa máu, dùng để thu nhận, chứa và bảo quản máu, thành phần máu, hãng sản xuất macopharma/pháp, mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Van cầm máu. chủng loại: merit angioplasty pack phd hemostasis valve. mã: map802. hsx: merit maquiladora mexico,s.de r.l. de c.v. mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Vật tư tiêu hao dùng trong y tế - dây oxy 2 nhánh người lớn, code: 1161000, chất liệu: nhựa y tế, scb: 220000437/pcba-hcm, nhà sản xuất: intersurgical limited.hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Vessel sealer extend - tay dao hàn mạch lưỡng cực, mã: 480422, batch no: k14251026. mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Vn020304010044 cây hàn bóc tách cán to- hàng hóa phục vụ trong nhà máy. mới 100%/ PK    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Vnat1866 đầu ống pipet (600ct) 1ml - 5ml, bằng nhựa dùng trong thí nghiệm. rỗng.đóng gói 100 cái/túi. hàng mới 100%/ CN    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Vỏ bọc vô khuẩn dụng cụ cắt khâu nối tự động, mã sp: sigpshell, hsx: covidien, usa. mới 100% (1pk=6ea)/ US/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Vs355: bộ kit trộn bơm fibrin/ fibrin giàu tiểu cầu, chủng loại: vivostat endoscopic kit-co-delivery, 4 kit/hộp, batch: 36714, mới 100%, do vivostat a/s, đan mạch sx/ DK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Vs406: kit tách chiết fibrin giàu tiểu cầu, chủng loại: vivostat prf-preparation kit, batch: 36654 hsd: 31/05/2027, mới 100%, do vivostat a/s, đan mạch sx/ DK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Vs420: kit tách chiết và phun fibrin giàu tiểu cầu, chủng loại: vivostat prf set-endoscopic, batch: 36731, mới 100%, do vivostat a/s, đan mạch sx - f.o.c/ DK/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Wm-pc205l: kìm kẹp clip kẹp mạch máu (polymer clip), mổ nội soi, sz l, mới 100% (hãng sx welfare medical ltd, anh quốc)/ GB/ 0%    Hs code 9018
- Mã Hs 90189090: Z0000002-391244 kim cấy chỉ bijou kích thước kim: 27g kích thước chỉ: 6/0 (chỉ tự tiêu) quy cách đóng gói: 20 sợi x 1 túi xuất xứ: hàn quốc". mới 100%/ CN    Hs code 9018
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202