Mã Hs 9026
| Xem thêm>> | Chương 90 |
Mã Hs 9026: Dụng cụ và máy đo hoặc kiểm tra lưu lượng, mức, áp suất hoặc biến số khác của chất lỏng hoặc chất khí (ví dụ, dụng cụ đo lưu lượng, dụng cụ đo mức, áp kế, nhiệt kế), trừ các dụng cụ và thiết bị thuộc nhóm 90.14, 90.15, 90.28 hoặc 90.32
- Mã Hs 90261050: Bộ cảm biến dầu, số parts: 37750-KPH-701, model: Future 125 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 90261050: Cảm biến dung dịch làm mát 37870-K1N -V011-M1 linh kiện của xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261050: Cảm biến mức dầu, model: BLE-PRO-RS485, chiều dài 700mm. Item code: BLE-PRO-RS485L7-XK. Hãng sản xuất: Soji electronics, mới 100%VN./VN/XK
- Mã Hs 90261050: Cảm biến nhớt WG1092090311 ùng để kiểm tra lưu lượng chất lỏng nhớt thuỷ lực, dùng cho xe có động cơ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261050: Cảm biến Sensor oxygen 36532-K2G-B010-M1 dùng cho xe máy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261050: Cụm cảm biến để cảnh báo mức nhiên liệu trong bình xăng xe máy khi ở tình trạng sắp cạn, điện áp sử dụng 12V. 680123/VN/XK
- Mã Hs 90261050: P/N: 1D002081 - Dụng cụ đo mức sử dụng nhiên liệu dùng cho xe máy có động cơ (phao xăng), vật liệu linh kiện điện, nhựa, thép, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 15, Tờ khai nhập số:107369768110/A41/IN/XK
- Mã Hs 90261050: P/N: 1D004333 - Dụng cụ đo mức sử dụng nhiên liệu dùng cho xe máy có động cơ (phao xăng), vật liệu linh kiện điện, nhựa, thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261050: P/N: 228090 - Dụng cụ đo mức sử dụng nhiên liệu dùng cho xe máy có động cơ (phao xăng), vật liệu linh kiện điện, nhựa, thép, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 12, Tờ khai nhập số:106230071400/A41/IT/XK
- Mã Hs 90261050: P/N: CM025722 - Dụng cụ đo mức sử dụng nhiên liệu dùng cho xe máy có động cơ (phao xăng), vật liệu linh kiện điện, nhựa, thép, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 90261050: Phao xăng, 37800-K0J-N010-M1, FUEL UNIT, phụ tùng xe máy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261050: Phụ kiện hỗ trợ cấu hình cảm biến, model: LIGO-LMC. Hãng sản xuất: Soji Electronics. Mới 100%VN/VN/XK
- Mã Hs 90261050: Que thăm dầu/ B5V-E5362-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90261050: Thước thăm dầu/ 5VD-E5363-00/dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 90261090: 0612V7P09990099(24)/Thiết bị cảm biến mực nước WL-86BA bằng nhựa, đường kính 57.7mm (không nhãn hiệu) dùng cho máy giặt và thiết bị khác trong gia đình, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: 061506P09990099(39)/Thiết bị cảm biến mực nước WL-82HT bằng nhựa, đường kính 60mm (không nhãn hiệu) dùng cho máy giặt và thiết bị khác trong gia đình, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: 061509P09990099(9)/Thiết bị cảm biến mực nước WL-82HM bằng nhựa, đường kính 57.45mm (không nhãn hiệu) dùng cho máy giặt và thiết bị khác trong gia đình, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: 500843757/DIGITAL FLOW SENSOR WITH CONNECTOR ASSY, USE FOR KnS TCX3 MACHINE/JP/XK
- Mã Hs 90261090: Bộ cảm biến đo lường dùng để kiểm tra mức và nhiệt độ nhiên liệu của xe, Model: LLS 5 1000mm, Nhãn hiệu: Omnicomm, bao gồm 1 cảm biến và các phụ kiện đi kèm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: Bộ cảnh báo mức sơn trong buồng (ĐQSD dòng 1 của TKN 105926007350)/VN/XK
- Mã Hs 90261090: Bộ chuyển đổi tín hiệu cho thiết bị đo lưu lượng chất lỏng hoạt động bằng điện, code:7ME6910-1AA10-1AA0(Mặt hiển thị đồnghồ), hiệu SIEMENS, dùng để đo hoặc kiểm tra lưu lượng của chất lỏng, mới100%/FR/XK
- Mã Hs 90261090: Bộ đầu dò bằng đồng loại CP-125E, kích thước dài 15cm dùng phát hiện mức nước trong các bồn chứa. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Bộ điều khiển mức kiểu dẫn điện FS-3A, dùng đo và kiểm tra mức chất lỏng, không dùng cho xe có động cơ, điện áp 110/220VAC, hãng Hanyoung. Mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 90261090: bộ đo lưu lượng mẫu ETS EtherCAT rev B3, xuất xứ vn/VN/XK
- Mã Hs 90261090: Bộ dụng cụ kiểm tra NO3, WAK-NO3, Quy cách: 50 test/hộp, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 90261090: BỘ PHẬN CỦA MÁY ĐO ÁP SUẤT VÀ NHIỆT ĐỘ CHẤT LỎNG DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP: ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT 0 - 2.5 BAR, CHẤT LIỆU NHỰA, HIỆU: PENTAIR HAFFMANS, MNF: OGISCO., LTD, HÀNG MẪU, MỚI 100%/PL/XK
- Mã Hs 90261090: Bộ phao chỉ báo mức hầm hàng, Type: LW2-VA-OH, dùng để chỉ mức chất lỏng trong hầm, hãng sản xuất: MUSASINO CO., LTD, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90261090: Bộ phát tần số bộ phận của máy rửa sản phẩm bằng siêu âm loại DR2812, điện áp 220/240V, 50/60hz, công suất 1200W, tần số 28kHZ, hãng sx Ultrasonic generator, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: Buret chuẩn độ điện tử, NH: BRAND, MD: 4760261, SN: 25H18231, dung tích 50ml, hoạt động bằng piston, dùng để xác định nồng độ dung dịch, năm sx 2025, NSX: BRAND VACUUBRAND, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90261090: Ca đong nhựa. dung tích 5000ml, chất liệu: Nhựa PP, là ca nhựa đo thể tích có vạch chia đo rõ ràng, dùng để đo thể tích dung dịch, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến báo mức chất lỏng dạng rung FTL31. Điện áp 10-30VDC. Dùng để giám sát mức chất lỏng trong bồn chứa. NH/NSX: Endress+Hauser. Mới 100%./DE/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến chất lỏng để kiểm tra lượng keo còn lại của máy chấm keo, công suất: 0.5W, điện áp: 24V, NSX: KunShan BaiYi Instrument Equipment Co., Ltd. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến dầu 91171601, không hoạt động bằng điện, dùng đo lưu lượng dầu trong máy nén khí. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến đo mực nước YS FS-C22-M5, sử dụng sự biến đổi điện dung để đo mức chất lỏng, không dùng cho xe có động cơ, điện áp: 220V, hãng YONGSUNG. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến dòng chảy HT-802 AC220VAC.Điện áp 220V. Dùng để kiểm soát dòng chảy trong hệ thống nước và bơm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến dung môi, mã: 1039.3983 dùng để đo lưu lượng hoặc mức dung môi, hoạt động bằng điện, nsx: Koeing/ Bauer, dùng trong máy in, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến eCHEM TpH 10m dùng để đo thông số pH trong nước, dùng cho hệ thống xử lý nước kèm phụ kiện dây cáp 10m đã gắn đầu nối, S/N:068006D4. T/xuất dòng hàng số 20, tk: 107796247420/DE/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến hơi dầu sử dụng trên tàu biển_MEASURING CELL, Pn: 75500, Model: OMD-2005, Serial No.: 5010433, Maker: Deckma Hamburg, Origin: Germany.Hàng đã qua sử dụng/GE/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến LISA 254 dùng để đo thông số COD, TSS trong nước, dùng cho hệ thống xử lý nước kèm phụ kiện dây cáp10m đã gắn đầu nối. S/N:047-25-35D0.T/xuất dòng hàng số 11, TK: 107485667331/DE/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến lưu lượng nước (W23-7010-0), P/N 237500, dùng để kiểm tra lưu lượng nước làm mát, dùng cho máy phủ màng quang học, NSX: Gems Sensors. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến mớn nước đưa tín hiệu điện chạy bơm sewage, model: SBT-25, serial: S8-1282, điện áp 220V/50Hz, hãng sản xuất: Taiko, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến mức chất lỏng, model:UHZ-663-B-BF490-BG, hiệu:Shanghai Sipai, điện áp:12-36VDC, dùng để kiểm tra lưu lượng chất lỏng trong đường ống mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến mực dầu 31101086102NE, nhựa/ đồng mạ kẽm, hiệu: KOHLER, phụ tùng máy phát điện, mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến phao, chất liệu thép không gỉ, điện áp hoạt động 0-220V, công suất 50W, dùng để phát hiện mức chất lỏng trong các thùng, bế chứa, hàng hóa dùng trong sản xuất mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến phát hiện nước dùng cho động cơ trên tàu GENCO DEFENDER, Mới 100%, NSX:Jinsan Marine Management Co., Ltd./KR/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến rò rỉ nước TTSIM-1B, dùng để kiểm tra tình trạng rò rỉ nước trong nhà xưởng, khoảng cách cảm biến tới 1500m, điện áp 22-26VAC, công suất 3W, kt (85*70*58)mm, NSX ANZHIYUAN, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến siêu âm đo mức nước model: SZY-101-A02, phạm vi đo 0-5 mét, độ chính xác 0, 3%, D50mm, nguồn điện 12-24VDC, tần số hoạt động 20-350kHz, kt: L132mm*D74mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Cảm biến thả chìm đo mức nước, RKL-01, Rika, điện áp 10-30VDC, 24V, phạm vi đo 0 ~ 0, 5m...200mH2O hoặc 0 ~ 5KPa...2MPa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Cáp cảm biến phát hiện rò rỉ nước TT-MLC-PC, dùng để kiểm tra tình trạng rò rỉ nước trong xưởng, không lắp đặt trong hệ thống điện, đk: 1.02mm, dài 4m, hiệu: ANZHIYUAN, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Công tắc đo mức dầu OLC-D1 34794901 220VAC-2.5A. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Công tắc dòng chảy, model FC300-025M, kt (100*110*50)mm+-10%, chất liệu thân đồng, kết nối ren DN25, dòng điện 3A/24V, hiệu KATU, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Công tắc phao HL-201PA-113B(2m) bằng nhựa (bên trong có cảm biến, dòng điện:0.5A, điện áp:24V), dùng để kiểm tra giới hạn chất lỏng trong chuyền mạ, NSK Watty, hàng mới 100%.Mục 04 TK:107865759740/A41/JP/XK
- Mã Hs 90261090: Công tơ đo nước thân gang loại cơ.LSX (ĐH FuDa cơ) DN50, nối bích, đường kính 50mm, hãng Fuda, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Cụm cảm biến góc lái/ STEERING ANGLE SENSOR - dùng cảm biến góc lái của xe nâng, phụ tùng cho xe nâng hàng. Hiệu: Doosan. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90261090: Đầu dò đo nồng độ PH trong nước có gắn 3m dây cáp, hoạt động bằng điện, P/N: 103720, Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90261090: Đầu dò hoa mận, nhà sản xuất Zhonglai bằng đồng và thép loại CPM-1K1, kích thước dài 16cm dùng phát hiện mức nước trong các bồn chứa. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Điện cực bút đo pH mã AD11P dùng cho máy đo pH mã AD11/AD12/RO/XK
- Mã Hs 90261090: Dispet EXII 5.0-50.0ml 00-DPX2-500 Nichiryo Dụng cụ cơ khí có khả năng đong định lượng chất lỏng Dispenser (00-DPX2-500), dung tích 50ml, hàng mới 100%, Hsx: Nichiryo, /JP/XK
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ áp lực nước, nhãn hiệu:HXC, Áp suất 0-5kg/cm2=70psi, đường kính ren kết nối 13mm, kích thước mặt đồng hồ:63mm (bằng thép không gỉ, hoạt động bằng khí nén) -Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ áp suất 212.53.63 bottom 1/4"BSP (0 To70 bar+psi) (65291565)/DE/XK
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ DN50 (đồng hồ đo lưu lượng nước hãng YS, chất liệu thân gang đúc, kiểu lắp mặt bích, đường kính 50mm), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ đo áp suất P254, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ đo dầu YWZ-150T (Đồng hồ đo lưu lượng dầu YWZ-150T)/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ đo lưu lượng nước DN25 (dùng cho đường ống PVC34), dùng để đo lưu lượng nước, dùng trong nhà xưởng, nsx Ningbo Aimeike Water Meter Co., Ltd., hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ đo mức chất lỏng cho bồn chứa hóa chất, nsx: KEYENCE CORP., model: FR-S01, IC:5798A-1754A, IMPUT: 24V DC=350mA, mới 100% (bộ/cái)/JP/XK
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ đo nước Zermat DN-25C, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ lưu lượng Vortex, Model: NVF-50, kết nối mặt bích, Đường kính: DN50, Vật liệu: inox SUS304, Áp suất: PN16, Nhiệt độ: 250C, Nguồn: 24VDC, hãng NexFlow/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ nước sạch nối bích DN65 WPD, hiệu: Zenner-Coma, chất liệu: thân bằng gang, bộ đếm cơ học, không dùng điện, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ theo dõi(FLOW METER) dùng để đo lưu lượng nước/khí trong đường ống, không hoạt động bằng điện, 30 LPM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ tiếp điểm 3 kim Yamaki D100mm chân đứng ren1/2"NPT, dùng đo áp lực nước trong đường ống, phạm vi đo 0-4bar, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: DRM1400 LIFT SENSOR, CẢM BIẾN NÂNG DRM1400, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: Dụng cụ đo lưu lượng nước (Firesue 100FL) Duo-Flange100mmLPCBFM, model DUOF450, nhà sx INFLUX, hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 90261090: DỤNG CỤ ĐO MỨC DẦU KLA-40A-A-M8, hiệu KYOWA, 23X63MM, dùng cho máy cơ khí, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90261090: Dụng cụ hút mẫu BagPipet (hiệu chuẩn 3 điểm 1/0.9/0.1 ml)/FR/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0020/Dụng cụ đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi SS1, product code:F02.0020, không sử dụng cho xe có động cơ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0021/Dụng cụ đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi SS2, product code:F02.0021, không sử dụng cho xe có động cơ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0023/Dụng cụ đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi SS3, product code:F02.0023, không sử dụng cho xe có động cơ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0289/Dụng cụ đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi SS1 Gen3 VN, product code:F02.0289, không sử dụng cho xe có động cơ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0290/Dụng cụ đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi SS2 Gen3 VN, product code:F02.0290, không sử dụng cho xe có động cơ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0291/Dụng cụ đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi SS3 Gen3 VN, product code:F02.0291, không sử dụng cho xe có động cơ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0296/Dụng cu đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi AG-1100+, product code:F02.0296, không sử dụng cho xe có động cơ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0297/Dụng cu đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi AG-1200+, product code:F02.0297, không sử dụng cho xe có động cơ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0321/Dụng cu đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi CS-1A VN, product code: F02.0321, không sử dụng cho xe có động cơ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0322/Dụng cu đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi CS-2A VN, product code:F02.0322, không sử dụng cho xe có động cơ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0323/Dụng cụ đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi CS-3A, product code:F02.0323, không sử dụng cho xe có động cơ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0327/Dụng cụ đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi TP-CS2, product code:F02.0327, không sử dụng cho xe có động cơ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0336/Dụng cu đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi AG-4200M, product code:F02.0336, không sử dụng cho xe có động cơ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0343/Dụng cu đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi CS-2A BULK50 VN, product code: F02.0343, không sử dụng cho xe có động cơ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0345/Dụng cu kiểm tra, cảnh báo lưu lượng và mức chất lỏng SS610E, product code:F02.0345, không sử dụng cho xe có động cơ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0351/Dụng cụ đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi DTK205, product code:F02.0351, không sử dụng cho xe có động cơ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0354/Dụng cụ đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi DTK113, product code:F02.0354, không sử dụng cho xe có động cơ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F02.0355/Dụng cụ đo, kiểm tra lưu lượng và mức chất lỏng dạng phao nổi DTK113B, product code:F02.0355, không sử dụng cho xe có động cơ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: F06.0008/Dụng cu kiểm tra, cảnh báo lưu lượng và mức chất lỏng AG-1250E, product code:F06.0008, không sử dụng cho xe có động cơ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: FAB Dryer-1/Cảm biến đo mức lưu lượng; hàng đã qua sử dụng-Một phần mục 1 TK 102430381210/A12/US/XK
- Mã Hs 90261090: FAB Dryer-2/Cảm biến đo mức lưu lượng; hàng đã qua sử dụng-Một phần mục 1 TK 102452694740/A12/US/XK
- Mã Hs 90261090: HV012020-0440FM-2601/Cảm biến lưu lượng HV012020-0440, dùng để đo, điều khiển lưu lượng nước làm mát động cơ/VN/XK
- Mã Hs 90261090: INDICATOR ASSY - Cảm biến tốc độ dòng chảy sử dụng trên tàu biển, Pn: ORD2025120024, Type: S-DCT, Maker: STX Ocean. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90261090: Kính thăm dầu KT đường kính 2.5cm, dùng để đo và kiểm tra mức độ dầu trong máy nén khí, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90261090: Lưu lượng kế cho bồn chứa hóa chất, NSX: KEYENCE CORP., model: FD-H20, nguồn cấp: 20-30 VDC, Class 2, LPS, Cổng kết nối:M12-8 chân, mới 100%(bộ/cái)/JP/XK
- Mã Hs 90261090: MAC 3 ELECTRICAL FLOAT - Phao điện báo mức Mac3, cáp dài 5m, dùng kiểm soát mực nước (MAC3) FLOAT-MAC3. Hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 90261090: Mắt dầu 1000089491 (dùng để đo mức dầu trên máy nén khí, không hoạt động bằng điện). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Máy đo độ dẫn điện hãng TDS/EC, dùng để kiểm tra độ dẫn điện của nước hoặc dung dịch thông qua việc đo độ dẫn điện (EC) và tổng chất rắn hòa tan (TDS). Không bao gồm thiết bị ghi. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Máy đo lưu lượng sử dụng để đo độ rò rỉ của kim phun xăng áp suất cao, hiệu: Intertech, Model: M1075-122Y-U, Điện áp: 90-240VAC, 50/60Hz, 1Amp, (STT 01, TK: 104435965650), hàng đã qua sd/KR/XK
- Mã Hs 90261090: MÁY ĐO PH nhãn hiệu LEICI model:PHS-3C, điện áp đầu vào AC100-240V, đầu ra DC9V, kích thước 242*195*58mm, công dụng để đo pH của dung dịch hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Máy đo và điều chỉnh lượng đường, (Syrup dispenser, Model: NS-16D, NSX: Shanghai Naishi Intelligent Equipment Manufacturing Co., Ltd, hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Mô đun giám sát lưu lượng dầu, điện áp 220V, dùng để đo lưu lượng dầu vào động cơ các loại sử dụng dầu, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90261090: ODOMETER, ĐỒNG HỒ ĐO QUÃNG ĐƯỜNG (ODOMETER), HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: OE-991/Máy kiểm tra lưu lượng. P/NO IMV LOW/4 TN20091228. Nhà sản xuất: NIKKO INDUSTRY CO., LTD, thanh lý mục 1, tk 602 ngày 14/06/2012 (đã qua sử dụng)/JP/XK
- Mã Hs 90261090: OIL MIST DETECTOR - Cảm biến hơi dầu sử dụng trên tàu biển, Pn: ORD20251240030, Type: S-DTR, Maker: STX Ocean. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90261090: OT-455/Máy đo lưu lượng, thanh lý mục 4, tk 278 ngày 26/03/2010 (đã qua sử dụng)/JP/XK
- Mã Hs 90261090: OT-458/Máy đo lưu lượng khí helium, thanh lý mục 3, tk 278 ngày 26/03/2010 (đã qua sử dụng)/JP/XK
- Mã Hs 90261090: OT-545/Máy kiểm tra độ rò rỉ (P/NO.7367-JY-2). Nhà sản xuất: EIGHT SANGYO, thanh lý mục 2, tk 511 ngày 18/05/2012 (đã qua sử dụng)/JP/XK
- Mã Hs 90261090: Phao áp lực LG 5V 10mA.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Phao báo mức dạng ống FLP57S, dùng để đo lưu lượng chất lỏng, không hoạt động bằng điện. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Phao cảm biến mực nước 2 mức (chất liệu: Thép SUS 304, đ/áp: 220V, chiều dài: 30cm, dùng để phát hiện và giám sát mực nước tại hai mức giới hạn) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: Phao cơ chống tràn phi 27 mm (SUS 304). Dùng cho hệ thống téc chứa nước trong nhà xưởng, đường kính trong 27mm, vật liệu inox 304. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: Phao để kiểm tra lưu lượng nước - D700000593, dùng cho máy điều khiển nhiệt độ ổn định cho khuôn ép. Hàng mới 100%/AT/XK
- Mã Hs 90261090: Phao điện báo mức MAC3, cáp dài 5m, Mod: M 04 - 10, Xuất xứ: MAC3-Italy, điện áp: 250V/10(4)A, IP68. dùng để đo và kiểm tra mức nước, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 90261090: Phao điện Kawasan KWS-M15 5M chống cạn/ chống tràn loại kín nước thường dùng cho máy bơm chìm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: Phao đo định mức dầu phi 8*150mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Phao đo mực nước (Model: PC-8D-5, nguồn điện: 220V), chất liệu nhựa, cho hệ thống xử lý nước thải CN (ĐQSD dòng 1 của TKN 104888848740)/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Phụ tùng máy rửa chén CN Winterhalter: Bộ nhiệt kế Part no: 30012050, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Phụ tùng tàu biển, RADIANT, QT:MARSHALL ISLANDS, IMO:9448607:cảm biến mực nước-SALINITY SENSOR ELECTRODE, NSX:RECREATEMARINE. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: PL032/Cảm biến để đo và hiển thị mức xăng, đường kính đế lắp phi 70mm, chiều cao đo mức xăng tối đa 200mm. Để sản xuất, lắp ráp sản phẩm. (GH307190590)xuất trả 1 phần dòng hàng 28 tk 107584602160/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Rơ le mực nước lò hơi (Water level sensor), bằng nhựa ABS, đồng, Model: JLC-1, KT: 68x80x50 mm./KXĐ/XK
- Mã Hs 90261090: SP-56824/Cảm biến áp suất MCV-15HS-RP; MYOTOKU (hoạt động bằng điện) (Xuất thanh lý theo TK 103248399660/A12 (09/04/20)/JP/XK
- Mã Hs 90261090: SP-57631: Cảm biến lưu lượng WFK2-020AABAN-AC, hoạt động bằng điện; CKD/JP/XK
- Mã Hs 90261090: Thiết bị báo mức chất lỏng, Model: WLS-303-B-B-2-3-8-1-C-D-680mm-L1/L2/L3. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90261090: Thiết bị cảm biến mực nước, Model SUP-MP-C, hiệu SUPMEA, Nhà Sản Xuất: SUPMEA, phạm vi đo 10m, nguồn điện 18-28 VDC, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 90261090: Thiết bị đo lưu lượng chất lỏng dùng cho dây chuyền sx công nghiệp.Mã hàng:8F3B08-AAIBAEAFAAHCFTCAA2.Mới 100%.Nsx:Endress+Hauser./CH/XK
- Mã Hs 90261090: Thiết bị giám sát lưu lượng nước kỹ thuật số (Flow Switch) - PF2W704-03-27-M, chức năng giám sát lưu lượng nước, hiệu SMC, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90261090: Thiết bị kiểm tra lưu lượng - Emerson OMB - JB24. Áp suất làm việc tối đa: 870 psi. Điện áp nguồn: 24 V AC, 50/60 Hz. Dòng điện tiêu thụ: 0, 6A. Mới 100%./MX/XK
- Mã Hs 90261090: Thiết bị lưu lượng kế kiểu xoáy dùng để đo lưu lượng chất lỏng, model AX2200-015SJ1-LED1ASX-O2, đường kính trong 15mm, đ.áp 12-36VDC, tín hiệu ra 4-20mA, NSX:Azbil. Mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90261090: Thước đo dung tích bể Water Quality Measurement Instrument Model: WH-CLO15 dùng cho tàu Hakatajima Sunshine, q/tịch: Panama, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90261090: Thước đo mức dầu thủy lực, dùng để đo lưu lượng dầu, KT: 80mm, dải đo 80mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Thước đo thăm dầu kích thước M14*180mm/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Thước thăm dầu 2605277990, KT:167*25*20mm, chất liệu nhựa, dùng để nhìn kiểm tra lượng dầu trong máy. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: Thước thuỷ đo mức lỏng LPG, dùng cho bồn chứa (dùng để đo mức của chất lỏng, chất liệu thép không rỉ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90261090: Van đo lưu lượng nước, model: Female 3/8'' FM-03, đầu thẳng ren 3/8'', mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90261090: WPD Đồng hồ nước lạnh loại cơ DN150 L300. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90261090: Z0000002-337936/Cảm biến mức LR2050-E43208-E43334-E43380, điện áp 18-30VDC, dùng để báo mức cạn - mức đầy của bồn chứa chất lỏng trong hệ thống máy tự động. (Mới 100%)/DE/XK
- Mã Hs 90262050: 101000827-SENSOR/Thiết bị cảm biến áp suất lốp SENSOR, nhãn hiệu Autel hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 101000990-SENSOR/Thiết bị cảm biến áp suất lốp MX-SENSOR, nhãn hiệu Autel, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 101001129-CV Sensor/Thiết bị cảm biến áp suất lốp SENSOR, nhãn hiệu Autel, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 101001151-CV Sensor/Thiết bị cảm biến áp suất lốp SENSOR, nhãn hiệu Autel, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 101001153-CV Sensor/Thiết bị cảm biến áp suất lốp SENSOR, nhãn hiệu Autel, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 101001159-Sensor/Thiết bị cảm biến áp suất lốp SENSOR, nhãn hiệu Autel, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 101001165-SENSOR/Thiết bị cảm biến áp suất lốp SENSOR, nhãn hiệu Autel, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 101001170-SENSOR/Thiết bị cảm biến áp suất lốp SENSOR, nhãn hiệu Autel, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 101001171-SENSOR/Thiết bị cảm biến áp suất lốp SENSOR, nhãn hiệu Autel, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 101001173- MX-Sensor/Thiết bị cảm biến áp suất lốp MX-SENSOR, nhãn hiệu Autel, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 101001197-SENSOR/Thiết bị cảm biến áp suất lốp SENSOR, nhãn hiệu Autel, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 101001198-SENSOR/Thiết bị cảm biến áp suất lốp SENSOR, nhãn hiệu Autel, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 201-EBT-01B-AU/Thiết bị đo áp suất, gắn trên xe tải để đo áp suất khí và trọng lượng hh, model:201-EBT-01B-AU, áp suất:0-200PSI, 9-28V, 500mA, KT:208x184x87mm, hiệu:RIGHT WEIGH.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 201-EBT-02B-AU/Thiết bị đo áp suất, gắn trên xe tải để đo áp suất khí và trọng lượng hh, model:201-EBT-02B-AU, áp suất:0-200PSI, 9-28V, 500mA, KT:208x184x87mm, hiệu:RIGHT WEIGH.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 310-30KG-PP-AU/Thiết bị đo áp suất dạng cơ khí, gắn trên xe tải để đo áp suất khí và trọng lượng hh, model:310-30KG-PP-AU, áp suất:0-200PSI, KT:216x192x87mm, hiệu:RIGHT WEIGH.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022010006/Cảm biến bướm gió (9022010006)/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022010007/Cảm biến bướm gió (9022010007)/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022010011/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022010012/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022010019/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022010025/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022010026/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022010028/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022010034/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022010036/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022010043/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022010054/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022040009/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022040010/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022040011/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022040013/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022040014/Cảm biến bướm gió (9022040014)/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022040024/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022040027/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022060005/Cảm biến áp suất cao (9022060005)/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022060007/Cảm biến áp suất cao/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022060014/Cảm biến áp suất cao (9022060014)/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022060017/Cảm biến áp suất cao/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022130001/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022130002/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022130003/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022130005/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022130006/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022130011/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022130014/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022130015/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022150006/Cảm biến áp suất cao/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022150012/Cảm biến áp suất cao/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022190003/Cảm biến đo áp suất của khí bay hơi từ bình nhiên liệu của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022190004/Cảm biến đo áp suất của khí bay hơi từ bình nhiên liệu của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022190008/Cảm biến đo áp suất của khí bay hơi từ bình nhiên liệu của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9022190011/Cảm biến đo áp suất của khí bay hơi từ bình nhiên liệu của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9470930504/Cảm biến bướm gió (9470930504)/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9470930511/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9470930601/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9490930502/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: 9490930503/Cảm biến bướm gió/VN/XK
- Mã Hs 90262050: Cảm biến áp suất lốp có van, mã SP:52940-E2100, hoạt động bằng điện, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, CO: E256012086910048TK107612308420D4/CN/XK
- Mã Hs 90262050: Cảm biến hơi WG9727710002/4 dùng để đo áp suất nhiệt độ thuỷ lực, phụ tùng ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262050: Cảm biến lọc nhiên liệu A-FW02-001A, dùng cho xe nâng hàng, hàng mới 100%, nhà cung cấp: TVH/TW/XK
- Mã Hs 90262050: CHS30019169 - Cảm biến áp suất lốp, điện áp 2.1-3.6V, dùng để kiểm tra áp suất của lốp xe, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ VF6, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262050: GE701545-A/Cảm biến áp suất khí dùng trong ô tô. Điện áp vào/ra: 5.12v +/ -02.5v; 0.6v-4.5v; Áp suất từ 13.3-350 Kpa/VN/XK
- Mã Hs 90262050: GE701545-C/Cảm biến áp suất khí dùng trong ô tô. Điện áp vào/ra: 5v +/ -02.5v; 1.0v-4.5v; Khoảng đo áp suất: 13.3-200 Kpa. Hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 90262050: GE701545-D/Cảm biến áp suất khí dùng trong ô tô. Điện áp vào/ra: 5.12v +/ -02.5v; 0.512v-4.608v; Khoảng đo áp suất: 13.3-106.7 Kpa /VN/XK
- Mã Hs 90262050: GE701555-A/Cảm biến áp suất khí, nhiệt độ dùng trong ô tô. Điện áp vào/ra: 5.12v +/- 02.5v; 0.6v-4.5v; Áp suất từ 13.3-350 Kpa; Nhiệt độ từ -30 đến 130 độ C/VN/XK
- Mã Hs 90262050: JX7Z1A189A -Cảm biến áp suất lốp, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Explorer, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 5 của TK: 107674713310/A41/03PJ (04/11/2025)/MX/XK
- Mã Hs 90262050: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Cảm biến áp suất lốp, mã hàng: 6-4411-979, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 90262050: SENSOR-101000871/Thiết bị cảm biến áp suất lốp SENSOR, nhãn hiệu Autel, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: (107482324350/E11/2025-08-28) Bộ cảm biến áp suất bằng cách đo áp lực nước của máy giặt 10.5kg, hoạt động bằng điện-WMDIV(EBF62754509).Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 90262090: (107556042050/E15/2025-09-23) Bộ cảm biến áp suất bằng cách đo áp lực nước của máy giặt trên 10kg, nguồn cấp 1 chiều DC5V-WMDIV(EBF60682808).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: (107597570400/E11/2025-10-08) Bộ cảm biến áp suất bằng cách đo áp lực nước của máy giặt lồng đứng 6.5 kg-WMDIV(EBF62754501).Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 90262090: (107842880020/E15/2025-12-30) Bộ cảm biến áp suất, bộ phận của máy hút bụi gia dụng LG-VCDIV(EAD65896502).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: (107859756100/E11/2026-01-05) Bộ cảm biến áp suất bằng cách đo áp lực nước của máy giặt 15-16kg, hoạt động bằng điện-WMDIV(6601ER1006G).Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90262090: (Mã hàng: 1-02-1931-QL)Cảm biến áp suất BD Sensor Model: DMK458-59A-4000-1-2-880-100-1-8-2-000, hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90262090: ./Thiết bị kiểm tra độ kín khí, chống thấm nước của các sản phẩm điện tử VD5005, hiệu JAMO, model: HP-P110M, Voltage: 220VAC- 450W-0.5Mpa, sản xuất 2024, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: 2024ABSG-36126/Cảm biến áp suất dùng để đo sức ép gas hoạt động bằng điện Part 0090-36126 version 1 (Hàng không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 90262090: 3/Cảm biến áp suất CZ-200P-UB-SNN-035P/JP/XK
- Mã Hs 90262090: 500392209/ELEC PRESSURE SENSOR ASSY HDMX/SG/XK
- Mã Hs 90262090: 500867251/Die Valve Sensor Assy, Y-Slide, LT, for measure air pressure/US/XK
- Mã Hs 90262090: 500867252/DIE VALVE SENSOR ASSY Y-SLIDE RT/US/XK
- Mã Hs 90262090: ANHHIEU.NG-250404/Đồng hồ áp suất dùng cho kho lạnh, loại không sử dụng điện (Hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 90262090: Áp kế 0-6 kg/cm2, Thân áp kế được làm từ inox 304, kết nối chân ren 8mm dùng đo áp suất đường ống gas, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90262090: Áp kế FMA-40-10-1/4-EN, dùng để đo áp suất khí nén, không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/PL/XK
- Mã Hs 90262090: Áp kế FVAM-40-V1/0-G1/8-EN, dùng để đo và hiển thị mức độ chân không hoặc áp suất thấp trong hệ thống. Hàng mới 100%/FI/XK
- Mã Hs 90262090: Áp kế MA-40-10-R1/8-E-RG hoạt động bằng khí nén để đo áp suất khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu Festo/PL/XK
- Mã Hs 90262090: Bakefurnace Flow Meter(Model:SEC-Z554MGX;SN:17315780)-Lưu lượng kế khí cho lò sấy, để đo, ksoát llượng khí đi vào lò sấy, đbảo khí lưu thông ổn định máy sx tấm bdẫn thuộc TK 107860649522/E13dòng20/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ cảm biến áp suất bằng cách đo áp lực nước của máy giặt trên 10kg, nguồn cấp 1 chiều DC5V-WMDIV(EBF60682807), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ chuyển đổi áp suất. Phụ tùng thay thế máy cắt hạt điều. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ điều áp của bình khí acetylene dùng cho máy hàn trên tàu biển, code: 332486, Ncc: MARICHEM, made in: Greece. Hm100%/GR/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ điều áp khí MS4-LR-1/4-D7-E11 hoạt động bằng khí nén để điều chỉnh áp suất khí, không có bình khí hàng mới 100%, nhãn hiệu Festo/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ đo áp suất (2000-1000PA), Model: 2000-1000pa, phạm vi đo: 0-1000Pa, sản xuât năm 2025. Mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ dò áp suất âm_SMC_ZSE30A-01-N-L, cảm biến áp suất kỹ thuật số dể đo kiểm tra áp suất âm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ đồng hồ đo Value (dùng đo áp suất, 1 chiếc/bộ). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ đồng hồ nạp gas TB145, dùng để đo khí khi nạp gas, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ dụng cụ bơm và đo áp suất lốp (Merlin) gồm đầu bơm hơi, đồng hồ đo áp suất và phụ kiện nối ống, dùng cho thiết bị dùng khí nén. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ hiển thị áp suất AP-53A(dụng cụ đo khí), dùng để đo khí nén, đơn vị MPa, hãng KEYENCE, hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ khuếch đại cảm biến áp suất XJC-608T-C-M-B-D-V10-TEDS dùng để kiểm soát áp suất dòng khí, điện áp 24V công suất 1.2W. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ kiểm tra áp suất tĩnh, áp suất động hệ thống thủy lực máy bay, không hoạt động bằng điện. TMB-22; 0056098. TOKYO Aircraft instrument Co., Ltd Japan. Hàng đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ lọc điều chỉnh áp suất W1000-8-W-L, áp suất 0-1MPa (145PSI), nhiệt độ tối đa là 60 độ C, dùng để điều chỉnh áp suất khí nén, nhãn hiệu CKD, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ thiết bị đo lưu lượng, type:DY-BH40D(20)-2-PPS-0-200, NSX:DY-FLOWTECH(phụ tùng sử dụng cho tàu MV SEIN HONOR quốc tịch Korea) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ thu thập dữ liệu Line Printer SEEACT-CRPrinter, Nsx: Daco, dùng để hiển thị, điều khiển, thu thập dữ liệu áp suất khí nén và nhiệt độ phòng máy in. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Bộ xử lý áp suất BLN-608T-DC-V10-RS485-T, điện áp 24V, dùng để đo và xử lý áp suất của máy hàn thiếc tự động, NSX:Shenzhen Jiakun E-commerce Co., Ltd., mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: C3900010-00/Đồng hồ đo áp suất dùng cho máy nén khí, hàng mới 100%, dòng hàng 16 tk 107677300140/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến [PRN02-30MP1RS01-300L] (cảm biến áp suất), 24V, Phụ tùng của máy ép nhựa, Hàng mới 100%./TH/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến 162PC01D, cảm biến áp suất, điện áp nguồn cấp: 12V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến áp suất (loại chốt đẩy) PRESSURE SENSOR EJECTOR PIN TYPE EPSBQL-01.5X137.26 N050, dùng để đo áp suất khuôn ép, hoạt động bằng điện, điện áp DC24V, 0.24A, (hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biển áp suất, dùng để đo áp suất đường ống và điều khiển van điều chỉnh áp suất, dải đo 0~15kg/cm3G, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90262090: CAM BIEN AP SUAT/$Cảm biến túi khí (cảm biến hơi) hoạt động bằng điện, điện áp 220V/50Hz, dùng cho cửa trượt trần trong nhà xưởng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến chênh lệch áp suất ống dẫn khí có màn hình hiển thị, PN: QBM3120-5D dùng cho hệ thống điều hòa tòa nhà, hoạt động bằng điện, 0-500 Pa, DC 4-20 mA.Hãng: Siemens, hàng mới 100%/CH/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến D-M9BAV loại cảm biến từ dùng cho máy cắm linh kiện điện tử, 24VDC hiệu SMC hàng mới 100% Hàng XK để tiêu dùng trong khu PTQ phục vụ trực tiếp cho hoạt động SXXK/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến DMSE-020, cảm biến áp suất khí nén, hàng mới 100%, RP01342712CN/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến đo áp suất dầu dùng trong hoạt động lấy mẫu dầu phục vụ khoan DK; PN: 100513208, SN: MRPQ-XPG303, Hàng đã qua sử dụng (1set=1pce)/US/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến EE-SX672A loại cảm biến từ dùng cho máy cắm linh kiện điện tử, điện áp 24V hiệu Omron hàng mới 100% Hàng XK để tiêu dùng trong khu PTQ phục vụ trực tiếp cho hoạt động SXXK/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến kiểm tra áp suất chất khí, PN: DXA.S04P1, dải đo: 0-1 inch WC (250 Pa), điện áp AC 24V, dùng cho hệ thống điều hòa tòa nhà. Hãng Siemens. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến KOGANEI ZC305A, là cảm biến quang điện dùng để phát hiện các vật thể lạ trong khoảng cách gần mà không cần trực tiếp tiếp xúc với chúng, pv cảm biến 15mm, điện áp 12-24VDC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến MTKP000743AC, dùng để đo và kiểm soát lưu lượng khí/áp suất hút linh kiện trong máy SMT, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến mực nước, code AWS024T043A1-0J5, dùng cho máy giặt /VN/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến nén phẳng thu nhỏ (Cảm biến áp suất) model LFC-13E3-20KG hiệu Ligent dùng trong chuyền sản xuất điện áp 5V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến nhiệt dùng để kiểm tra áp suất 191-212, mã F-LK-A0003, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến N-MSTK-D-NO loại cảm biến áp suất dùng cho máy cắm linh kiện điện tử, hiệu Misumi hàng mới 100% Hàng XK để tiêu dùng trong khu PTQ phục vụ trực tiếp cho hoạt động SXXK/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến PN7094 loại cảm áp suất, dùng để đo áp suất của các thiết bị khí nén hiệu IFM hàng mới 100% Hàng XK để tiêu dùng trong khu PTQ phục vụ trực tiếp cho hoạt động SXXK/DE/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến PRL12-4DN HĐ: 00000701 -hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến PT1316B-50MPa-1/2-20-150/470-K, dùng để đo áp suất nóng chảy, dải đo áp suất 0 đến 50 Mpa, nhiệt độ tối đa của đầu dò 470 độ C, nhiệt độ chịu đựng của thân/vỏ cảm biến 150 độ C, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến quang điện, model CX-442, được sử dụng để giám sát áp suất, nhiệt độ trong quá trình sản xuất, nhà sx: SUNX, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến tổng hợp dùng để phát hiện khói, cảm biến nhiệt độ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến truyền áp suất đa biến dùng để đo áp suất trong ngành dầu khí, model 4088B2P12G3R2A111AE5L1M5Q4 + 0305RC52B11B4, Hiệu: Rosemount, Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến TT-04-024(dùng để kiểm tra áp suất của máy sản xuất giày, hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến WP-03 loại cảm biến áp suất dùng để đo áp suất cho các thiết bị khí nén, hiệu Ulvac hàng mới 100% Hàng XK để tiêu dùng trong khu PTQ phục vụ trực tiếp cho hoạt động SXXK/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Cảm biến WT-05-021 (dùng để kiểm tra áp suất của máy sản xuất giày, hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90262090: CCDC-202306-004/Đồng hồ đo chênh lệch áp suất theo dõi áp suất trong bồn trộn h/chất, marker:Omron, model:ZN-DPX21-SA, s/n:3291Z22, 1.08VA-DC24V-Differential pressure stationTXmuc4TK105545131531/G12/JP/XK
- Mã Hs 90262090: CHP00318/Cảm biến áp suất, bộ phận của máy hút bụi nhãn hiệu LG (EBF60684313).Mới 100%, TX 1 phần từ TKN107882572450/Mục số 6/VN/XK
- Mã Hs 90262090: CHP02267/Bộ cảm biến áp lực không khí cho máy hút bụi (EBF60684317).Mới 100%, TX 1 phần từ TKN107882572450/Mục số 7/VN/XK
- Mã Hs 90262090: CLOGGING INDICATOR- Cảm biến áp suất thủy lực sử dụng trên tàu biển, Pn: 0021324, Maker: Cape. Hàng mới 100%/NL/XK
- Mã Hs 90262090: Công cụ đo áp suất, model: VN CGY4-Test-20-K, 24V/10W, dùng để đo áp suất cho cho các thiết bị kiểm tra độ kín của sản phẩm, nsx: INNOREV VIETNAM CO., LTD., mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Công tắc áp suất kí thuật số độ chính sác cao (ISE30A-01-N), dùng để đo, kiểm tra áp suất, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Công tắc nhớt dùng để điều chỉnh áp lực của nhớt, hiệu: YIMATZU, HG35480Z6L003, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: CSHMTPDL3A_D/TPMS DL3 Cảm biến áp suất của lốp ô tô. Hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: CSHMTPEA1CA_D/TPMS EA1c Cảm biến áp suất của lốp ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: DC96-01703G/CẢM BIẾN ÁP SUẤT_Tái xuất từ STT 14 của TK 107809733360/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 90262090: DC96-01703Q/CẢM BIẾN ÁP SUẤT_Tái xuất từ STT 39 của TK 107809733360/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/TH/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ 100kg (đo áp suất 40-60 bar dùng trong hệ thống tưới cho nông nghiệp) mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ áp dải đo 0 tới 15 bar (Đồng hồ đo áp suất), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ áp kế (đồng hồ áp suất) dùng để đo áp suất chất khí trong hệ thống khí nén áp suất đo tối đa 0.2 MPa, model 0.2MPa tại cooling tower (ĐQSD, dòng 2 của TKN 101534211702)/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ áp lực, chất liệu thép không gỉ, đường kính mặt 150mm, dải đo: 42-50 bar, đ/áp 24V, dùng để đo áp lực đường ống, hiệu LNP vina, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ áp suất, không hoạt động bằng điện, dùng để đo áp suất khi của chuyền sản xuất. Nhãn hiệu: KKGauges. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ áp xuất Wika 0-4 bar. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ áp. Dùng đo áp suất khí. Nhãn hiệu KECHOANG, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ argon MG-FA1 (AFIRID) thiết bị để đo và kiểm tra áp suất làm việc của bính khí argon trong công đoạn hàn kim loại (hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ bình bột MFZL4, là bộ phận đo áp suất trên bình chữa cháy dạng bột, mới 100% /CN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ chênh áp mac 2000-60series 0-60pa. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ chính áp model AFR-2000, hiệu: Airtac. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ dầu phi 63 (đồng hồ đo áp suất, kiểm tra áp suất của ống nước, phụ kiện của hệ thống tưới trong nông nghiệp, hàng mới 100%. Xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ đo áp suất P255 63A 0-0.6MPa 1/4PT, dùng đo áp suất sử dụng trong nhà máy, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ đo chênh lệch áp suất 0-300 mmH2O (của khí). Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ đo độ dày Peacock G-6C, chất liệu bằng thép, dùng để đo độ dày, phạm vi đo 0-200mm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ đo gas. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ đo khí CO2-220V/36V Phụ kiện máy hàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ đo lực PCN-S dùng để đo lực căng lực kéo của các thiết bị cơ khí, hiệu Peacook hàng mới 100% Hàng XK để tiêu dùng trong khu PTQ phục vụ trực tiếp cho hoạt động SXXK/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ đo nhiệt độ 0 -150 độ, không hiệu, đường kính 50mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ đo thủy lực G2535L (không hoạt động bằng điện, dải đo 0-10.000 psi). Hàng mới 100%./US/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ đồng đo lượng khí của bình O2, không hiệu, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ gas áp suất đơn TB100 ll, hãng Tasco, dùng để đo áp suất. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ Gas, thương hiệu Yamato, mã YR-71, chất liệu thân bằng đồng, đồng hồ vào 0-25 Kg/cm2, đồng hồ ra 0-2Kg/cm2, dùng để điều khiển áp suất của khí đi ra từ bình.mới 100% HĐ:1247/2025/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ giảm áp nitơ, mã 925ARS, hiệu Harris, áp suất đầu vào 0 300bar, áp suất đầu ra 40 bar, 4 mpa. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ hiển thị áp suất AT1/4-60X10KPA, dùng cho thiết bị lọc nước tuần hoàn dùng ở dây chuyền mạ điện linh kiện điện tử, mới 100%, nhà sx: DAIICHI KEIKI/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ hơi 10Kg-1/8"(dụng cụ kiểm tra áp suất, đã được kết khối, không hoạt động bằng điện, không có lớp nền phù trợ), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ khí nén 0 -15 KGM/cm2, hiệu Pressure Gauge, NSX: WISE Control Inc, đường kính 50mm.Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ nạp ga CM-500-FRG-O dùng để đo áp suất khí gas, Chất liệu bằng thép không gỉ, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ Nitơ, JO55N - HQ, thân chất liệu inox, dùng đo áp suất khí Nitơ./KR/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ oxy (YR-76, YAMATO)thiết bị để đo và kiểm tra áp suất làm việc của bính khí argon trong công đoạn hàn kim loại (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ vạn năng có hiện thị biểu đồ FLUKE FLUKE-287 dùng để đo dòng điện, điện áp và điện trở, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ YZ-100 (đo áp suất khí). Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 90262090: Dụng cụ bơm hơi và đo áp suất lốp hiển thị số (Husky), hoạt động bằng khí nén, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Dụng cụ đo áp suất, model 626, vật liệu thép không gỉ, dùng để đo áp suất của thiết bị, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Dụng cụ kiểm tra lốp xe, đo áp suất khí lốp xe, kích thước 14.5*1cm hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: ECD-PT-770/Cảm biến áp suất bộ phận bộ gia nhiệt (dùng cho thuốc lá điện tử). Hàng mới: 100%, DPS368, EC92-00020A.TX theo mục 2 TKN:107244350360/TW/XK
- Mã Hs 90262090: EUMAF012900/Công tắc a.suất gắn dây kết nối (thiết bị ktra a.suất và chuyển đổi tín hiệu của a.suất sau khi đo được thành sự đóng- mở của mạch điện), CA, ASSY PRESSURE SWITCH, 853-017632-003/VN/XK
- Mã Hs 90262090: EUOAR071000/Đồng hồ đo áp suất gắn trên giá thép dùng trong điện từ viễn thông, ASSY, PHOTOHELIC CNTRL, 853-218465-001/VN/XK
- Mã Hs 90262090: EUOAR082000/Bộ dụng cụ dùng để đo áp suất dùng trong tủ điện, ASSY, LIFT PIN DEPTH TOOL, 853-015790-003/VN/XK
- Mã Hs 90262090: EUOAR085800/Bộ dụng cụ dùng để đo áp suất dùng trong tủ điện, ASSY, LIFT PIN DEPTH TOOL, 853-015790-002/VN/XK
- Mã Hs 90262090: F74830007/Máy dò áp suất lốp xe, dùng để đo lốp xe, DC6V - 0.5A, công suất 3 W -TREAD DEPTH/ GAUGE, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90262090: F74860007/Máy dò áp suất lốp xe, dùng để đo lốp xe, DC6V - 0.5A, công suất 3 W -PRGM DIGITAL GAUGE, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90262090: FRU SUCTION PRESSURE 150PSI (Cảm biến áp suất 15PSI - SVNESN16648), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Giấy cảm áp LLW 4x6 cm, để đo lường áp suất và phân tích phân phối áp suất trên bề mặt, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Giấy film cảm áp, 2 lớp áp lực 0.2~0.6MPA, KT: 270MMX5M, dùng để đo đồng đều áp suất sản phẩm. Mới 100%., Code PD.00078.02D01/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Máy đo áp suất khí, cho máy khoan cầm tay, hoạt động bằng pin, nhãn hiệu Extech, model HD700, nsx 2025 - Differential Pressure Manometer Extech HD700. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Máy đo tín hiệu áp suất DR Dwyer. Phạm vi đo tín hiệu: 0-25 mét, 50, 100ampe, item MS-121-LCD. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90262090: Máy ghi biểu đồ áp suất 6000PSI, hiệu Dewit, mã: 4888SS, mới 100%/NL/XK
- Mã Hs 90262090: Máy hiệu chuẩn áp suất khí nén Portable Gas Detector dùng cho tàu Hakatajima Sunshine, q/tịch: Panama, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90262090: Máy kiểm tra áp suất cho sản phẩm Nhãn hiệu: Shanghai Laijuete Industrial Co., Ltd, Voltage:220V, Năm sản xuất: 2017. Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 90262090: MM-P99224000719/Thiết bị cảm biến áp suất để ktra áp suất khí, hỗ trợ ktra độ kín khí của SP, model CPT6100, nhãn hiệu Mensor, Đ/A 12VDC, năm SX: 2022, hàng đqsd.Tạm xuất từ mục 1 TKN 106139712600/US/XK
- Mã Hs 90262090: MM-P99225001299/Thiết bị đo và ktra áp suất để ktra áp suất khí, hỗ trợ ktra độ kín khí của SP, model CPT6100, nhãn hiệu Mensor, Đ/A 12VDC, năm sx:2022, hàng đqsd.Tạm xuất từ mục 7 TKN 107072310550/US/XK
- Mã Hs 90262090: NL821/Công tắc áp suất, SW, PRESS, ULTRA LOW DIFF, 1IN, ZYPDA240120, 768-901561-001. Tạm xuất từ mục 01, tk: 107693119550/E11/US/XK
- Mã Hs 90262090: PG-ST1-025-1/Đồng hồ đo áp suất loại sử dụng cho bình chữa cháy (Pressure gauge), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: PG-ST1-125-1/Đồng hồ đo áp suất loại sử dụng cho bình chữa cháy (Pressure gauge), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Phụ tùng máy rửa chén CN Winterhalter: Cảm biến áp suất, hàng mới 100%, Part no: 3126044/LI/XK
- Mã Hs 90262090: Phụ tùng tàu biển, RADIANT, QT:MARSHALL ISLANDS, IMO:9448607:đồng hồ áp suất-PRESSURE GAUGE 400 BAR.NSX:MARINE JET C6.Hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 90262090: PRESSURE GAUSE/ ĐỒNG HỒ ÁP kích thước 15mm, bằng inox và kính, dùng để đo áp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: PRESSURE INDICATOR- Áp suất kế sử dụng trên tàu biển, Pn: P24179-402, Maker: Filtri. Hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 90262090: PRESSURE SENSOR- Cảm biến áp suất sử dụng trên tàu biển, Pn: I-1560675, Maker: Alfa Laval. Hàng mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 90262090: R0215213-00/Đồng hồ đo áp suất dùng cho máy nén khí, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: R0215214-00/Đồng hồ đo áp suất dùng cho máy nén khí, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90262090: RE001014-000218/Cảm biến áp suất sử dụngcho máy phủ lớp chốngbám vân tay kính điện thoại, số hiệu: PSE550-AC2, điện áp: 12-24V, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90262090: RZ260164-002/Thiết bị điều chỉnh lưu lượng khí của robot BMZ1-EYRS7C241001K07 (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 90262090: RZ260288-001/Bộ cảm biến áp suất BESN-DP-101Z-M-RT-COMP, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: SP-15303: Đồng hồ áp lực khí G49D-8-P10, không hoạt động bằng điện; CKD/JP/XK
- Mã Hs 90262090: SP-56823/Đồng hồ đo áp suất G33-2-01; SMC (Xuất thanh lý theo TK 103248399660/A12 (09/04/20)/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Thiết bị (Đồng hồ) đo áp suất công nghiệp không hoạt động bằng điện, model 201P, dải áp suất 0-6kg/cm2. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90262090: Thiết bị cảm biến áp suất, không hoạt động bằng điện. SN: MRPQ-DB/045. PN: MRPQ-DB|76, Hàng đã qua sử dụng.(1bộ=1cái)/US/XK
- Mã Hs 90262090: Thiết bị điều chỉnh áp suất/Presure swich, model: KP5, áp suất: 0-6par, hiệu: Danfoss. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90262090: Thiết bị đo áp suất chất lỏng.Mã hàng:PMC21-AA1U2CBWBJJ.Mới 100%.Nsx:Endress+Hauser/DE/XK
- Mã Hs 90262090: Thiết bị dùng kiểm tra áp suất trong giếng khoan, không hoạt động bằng điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: Thiết bị hiệu chuẩn áp suất cầm tay model Calibration Kit (68) for TC/PM, -0, 95 to 700 bar nhà sản xuất IKM Instrutek dùng cho tàu Tp Promise, q/tịch: Na Uy, hàng mới 100%/NO/XK
- Mã Hs 90262090: Thiết bị kiểm tra áp suất khí hoạt động bằng điện, mã SEU-32-NV-01-S, điện áp 12 VDC, 40mA. NSX PISCO. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90262090: TPMS JG1/Cảm biến áp suất của lốp ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: TPMS NX5/Cảm biến áp suất của lốp ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90262090: TXP_086/Thiết bị đo áp suất xi lanh dùng cho tủ phân phối điện trong vỏ container, model PGS21, PRESSURE GAUGE, TS1993-0156, ZYPDA247856. Xuất trả mục 3 tkn 107692522120/E21/DE/XK
- Mã Hs 90262090: YP25002856-2/Máy đo áp suất CS9911A điện áp: 220V 50HZ 3.15A, nhãn hiệu: Chang Sheng, dùng để kiểm tra áp suât hàng chạy chuyền, qua sử dụng, tk: 107424613701, dòng: 8/CN/XK
- Mã Hs 90262090: Z0000000-573034/Thiết bị đo áp suất, model: APT8000-G6NN-NNNN-NN, nguồn cấp: 9-36VDC, độ chính xác 0, 075%, hãng sản xuất: Alia, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90262090: Z0000000-806613/Cảm biến áp suất, hiển thị và cài đặt áp suất khí cho phép trong máy gia công cơ khí (ZSE20A-R-01-JA1), điện áp: 5V (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Z0000001-081931/Cảm biến áp suất, hiển thị và cài đặt áp suất khí cho phép trong máy gia công cơ khí (ZSE20F-N-M5-LD) (điện áp: 24V) (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Z0000001-706862/Cảm biến áp suất, hiển thị và cài đặt áp suất khí cho phép trong máy gia công cơ khí (ISE20A-R-01-J). Hãng sản xuất SMC/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Z0000002-334086/Cảm biến áp suất, APT9000-D3-NNS-NVN-NNN-RS, Alia, dùng để đo trên đường ống quạt, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90262090: Z0000002-382342/Cảm biến áp suất giúp hiển thị và cài đặt áp suất khí cho phép trong máy gia công cơ khí. Model: ISE20A-Y-01-J-X603. Hãng sx: SMC/JP/XK
- Mã Hs 90262090: Z0000002-431012/Đồng hồ áp suất, đồng hồ đo áp suất khí vào máy cnc(GC3-10AS-D).Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90268000: 4027A10M/Cảm biến công suất, 10 MHz đến 15 MHz, 3 W đến 10 Kw, S/N: 211521443, P/N: 4027A10M, năm SX 2021, Mục 5, TKX: 307788136630/G61, ngày 23/09/2025/US/XK
- Mã Hs 90268000: 4027A2M/Cảm biến công suất, 1, 5 MHz đến 2, 5 MHz, 3 W đến 10 Kw, S/N:214600048, P/N: 4027A2M, Năm SX 2021, Mục 4, TKX: 307788136630/G61, ngày 23/09/2025/US/XK
- Mã Hs 90268000: 4027A35M/Cảm biến công suất, 35 MHz đến 45 MHz, 3 W đến 7, 5 Kw, S/N: 240105767, P/N: 4027A35M, năm SX 2024, Mục 6, TKX: 307788136630/G61, ngày 23/09/2025/US/XK
- Mã Hs 90268000: 4027A400K/Cảm biến công suất, 400 KHz đến 550KHz, 3 W đến 10kW, S/N: 233508509, P/N: 4027A400K, năm SX 2023, Mục 3, TKX: 307788136630/G61, ngày 23/09/2025/US/XK
- Mã Hs 90268000: 450007476-15/Cảm biến môi trường thông minh, dùng để xác định nhiệt độ và độ ẩm trong không gian-Smart room sensor product. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 450012666-71/Cảm biến môi trường, dùng để xác định nhiệt độ và độ ẩm trong không gian-CONTROL, ENCLOSURE, ADP RDS CVT. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 450012666-72/Cảm biến môi trường, dùng để xác định nhiệt độ và độ ẩm trong không gian-CONTROL, ENCLOSURE, ADP RDS CVT. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 450012666-73/Cảm biến môi trường, dùng để xác định nhiệt độ và độ ẩm trong không gian-CONTROL, ENCLOSURE, ADP RDS CVT. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 450013189-42/Cảm biến môi trường, dùng để xác định nhiệt độ và lưu lượng không khí dùng trong điều khiển tự động, điện tử công nghiệp-27A02Lennox RDSC Field Kit - 24 Volt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 450013189-43/Cảm biến môi trường, dùng để xác định nhiệt độ và lưu lượng không khí dùng trong điều khiển tự động, điện tử công nghiệp-27A02Lennox RDSC Field Kit - 24 Volt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 450013189-44/Cảm biến môi trường, dùng để xác định nhiệt độ và lưu lượng không khí dùng trong điều khiển tự động, điện tử công nghiệp-27A02Lennox RDSC Field Kit - 24 Volt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 450013189-45/Cảm biến môi trường, dùng để xác định nhiệt độ và lưu lượng không khí dùng trong điều khiển tự động, điện tử công nghiệp-27A02Lennox RDSC Field Kit - 24 Volt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 9021050001/Cảm biến lưu lượng khí nạp (9021050001)/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 9021050002/Cảm biến lưu lượng khí nạp (9021050002)/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 9021050003/Cảm biến lưu lượng khí nạp (9021050003)/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 9021050009/Cảm biến lưu lượng khí nạp (9021050009)/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 9021050010/Cảm biến lưu lượng khí nạp (9021050010)/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 9021050013/Cảm biến lưu lượng khí nạp/KXĐ/XK
- Mã Hs 90268000: 9021060001/Cảm biến lưu lượng khí nạp/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 9021060002/Cảm biến lưu lượng khí nạp/KXĐ/XK
- Mã Hs 90268000: 9021060003/Cảm biến lưu lượng khí nạp (9021060003)/KXĐ/XK
- Mã Hs 90268000: 9021060004/Cảm biến lưu lượng khí nạp/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 9021060005/Cảm biến lưu lượng khí nạp/KXĐ/XK
- Mã Hs 90268000: 9021060006/Cảm biến lưu lượng khí nạp/KXĐ/XK
- Mã Hs 90268000: 9021060007/Cảm biến lưu lượng khí nạp/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 9021060010/Cảm biến lưu lượng khí nạp/VN/XK
- Mã Hs 90268000: 9220930006/Cảm biến lưu lượng khí nạp (9220930006)/VN/XK
- Mã Hs 90268000: AIRFLOW SENSOR FOR FUME HOOD- Cảm biến lưu lượng gió sử dụng trong công nghiệp - SVN-SP7756202, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90268000: Bộ chỉ thị độ ẩm (dùng để đo độ ẩm chất khí) ITEM: GLS01102, hiệu: TRANE, hoạt động bằng điện, dùng cho máy làm lạnh, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Bộ chuyển đổi áp cao, thay đổi áp suất khí, dùng cho thiết bị phun keo áp điện. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Bộ điều chỉnh áp suất bơm keo của máy phun keo công nghiệp; Hoạt động bằng cơ khí; 0.5-6bar; Đường kính lỗ G1/8"- 9.6mm; Mới 100%/CH/XK
- Mã Hs 90268000: Bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm THD-WD1-T, điều khiển nhiệt độ và độ ẩm nơi lắp đặt, sử dụng nguồn điện 24VDC, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90268000: BỘ ĐO NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM của không khí Hiệu: NAKATA, Model: NJ- 2099 TH, Kích thước 140x 140x 30 mm, Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Bộ đo theo dõi nhiệt độ trong container lạnh- Data Logger./TH/XK
- Mã Hs 90268000: Bộ giả lập tín hiệu cảm biến nhiệt, Simubox thermic Fieldcheck, Order code:71023099, Serial:L8146202000, hiệu Endress+Hause, năm SX: 2016, hàng đã qua sử dụng./CH/XK
- Mã Hs 90268000: Bộ hiệu chuẩn (bộ phận của thiết bị phát hiện rò rỉ khí heli) Model: ProCal (LEACAL-103), Serial: 3514, điện áp 100-240 VAC, Nsx: Vaseco Ltd, hàng đã qua sử dụng/GB/XK
- Mã Hs 90268000: Bộ kích áp VBA20A-03GN (thiết bị dùng để kích tăng áp suất của dòng khí nén: áp suất đầu vào 0.1-0.9 Mpa, áp suất đầu ra 0.2-1 Mpa), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Bộ phận cảm ứng cho thiết bị phát hiện rò rỉ khí gas chống nổ (Sensor unit of gas detector) KD-5G (ĐQSD dòng 1 của TKN 100705714210)/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Bộ thu thập dữ liệu Line TH SEEACT-TH, Nsx: Daco, dùng để hiển thị, điều khiển, thu thập dữ liệu áp suất, lưu lượng nước. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: Bút đo độ dẫn điện và nhiệt độ nước (EC) AP-2 HM Digital (77004003000410), hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến (N)EE-SX770, cảm biến nhiệt, hiệu: Mindray, điện áp: 220V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến 6CH/8M (Dùng cho thang đo nhiệt độ lò sấy bảng mạch). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến áp suất, Model: PBS2-RB040SG2SS0NMA0Z mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến báo mức dạng cánh xoay MOLOSroto DF21A1C5H1F2AZR1M2VLW070, dùng cho vật liệu rời. Điện áp 24VDC. Dùng để phát hiện mức vật liệu rời trong silo. NH/NSX: Mollet. Mới 100%./DE/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến bồn tiểu nam, dùng pin, dùng để đo lưu lượng nước bồn tiểu, xuất xứ: Trung Quốc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến CA30CAN25BPA2IO, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến chênh lệch áp suất 0-500Pa, để đo áp suất chênh lệch hoặc đo áp suất, cs 1W điện áp 24V, KT 45*250*150mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến độ ẩm - Humidity Sensor, dùng để đo độ ẩm trong buồng tiệt trùng, điện áp 24VDC. Serial: 287791 (Có chức năng kiểm tra, cảnh báo)/DE/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô 2220428010A, hoạt động bằng điện, điện áp 14V, dòng điện 1 chiều, công suất max 1W, NSX: Denso Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến đóng mở cửa máy giặt. Hàng mới 100%., (AWW026N00302-0C5)/VN/XK
- Mã Hs 90268000: CẢM BIẾN GX-F8A, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến khói dùng trên tàu biển, PN: N11255, Ncc: Consilium Marine/ Safety AB, Hàng mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến lưu lượng PF2M711-02-C-M bằng nhựa, ống Rc1/4, 24VDC. Hàng mới/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến nhiệt độ hãng Bitzer, chiều dài 30cm, bằng thép, điện áp 220V/140W, model 343213-04. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: CẢM BIẾN PANASONIC PM-L25 IGK AW0, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến phát hiện rò rỉ chất lỏng kiểu điện dung, không tiếp xúc, model: D2CS-H, hiệu: Nengdian, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: CẢM BIẾN PT100 6x30 (STEEL CABLE) 02-1, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biến tốc độ gió, dùng để cho ống gió nhà xưởng, Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: CẢM BIẾNG KHÍ XẢ, P/N: 613-0630, HIỆU: CAT, HÀNG MẪU MỚI 100%./MX/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm biếp áp suất và nhiệt độ khí nạp, mã hiệu: 4921473, dùng đo nhiệt độ khí nạp cho động cơ Diesel, nhãn hiệu: Cummins, hàng mới 100%/MX/XK
- Mã Hs 90268000: Cảm ứng khí E2EC-CR5C1, 24V.1.5A, lắp trong van áp xuất và xi lanh khí, dùng để cảm biến phát hiện di chuyển của vật bằng kim loại. Năm sản xuất 2025. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Cặp nhiệt điện cảm biến K-T-J, Nhãn hiệu BAOLI, Đường kính dây (mm): 0, 5mm, dài dây dẫn 3M, Phạm vi nhiệt độ đo: 50 đến + 45, Với đầu nối OmegaKhả năng chịu nhiệt của đầu nối: 25 đến + 200, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Cây đo nhiệt độ thép lỏng THERMOCOUPLE NSL100-100X U-50N(RW) (Cảm biến nhiệt độ Heraeus), không hoạt động bằng điện. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Công tắc áp suất, mã: KP36, hiệu: Danfoss, không hoạt động bằng điện, thiết bị dùng giám sát, điều chỉnh và báo động áp suất, đồng thời có thể khởi động/dừng thiết bị. Mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90268000: Công tắc chênh lệch áp suất (Dụng cụ kiểm tra và điều chỉnh áp suất) 0-400Pa, dùng theo dõi tình trạng của bộ lọc, quạt, lượng không khí, chất lỏng trong ống dẫn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: Cột thép không gỉ cao 3000mm, kèm tất gió, dùng để đo sức gió, không hoạt động bằng điện, sử dụng trong nhà máy, nsx Myho, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: CS-0000060/16/01/Thiết bị ép cảm biến (bàn ép) bằng nhựa, KT(38**35*60)cm, 220V, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, hàng đã qua sử dụng, TX 1cái từ dòng số 7của TKN: 107456752543/(20/08/2025)/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Đầu cảm biến phát hiện rò rỉ khí (dùng cho màn hình hiển thị đầu đo khí Etylen Oxit). NSX: ChemDAQ. Số serial: như invoice đính kèm. Hàng đã qua sử dụng./US/XK
- Mã Hs 90268000: Đầu dò đo độ pH trong nước, model: 900001, hoạt động bằng điện. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90268000: Đầu dò khí gas KD-5G Cosmos dùng để đo nồng độ khí gas LPG trong không khí. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Đầu đo mức khí cho máy quang phổ (P/N:1H4706), S/N: 1450, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng đã qua sử dụng, HSX: Wintronics./US/XK
- Mã Hs 90268000: Đầu đo nhiệt độ 800077. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Đầu dò nhiệt độ ST-11K-010-TS2-W. Maker: Anritsu. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Dây cảm biến nhiệt độ, 1 đầu đã lắp chip cảm biến, điện áp 4.5-28V, 10mA, đk dây 0.5mm, lõi đồng, dài 0.5m, dùng trong dây chuyền sx thiết bi điện tử.NSX, Hiệu:OMEGA, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90268000: Dây đo GG-K30-L0.5M, Dùng để kết nối thang đo nhiệt độ lò với bảng mạch, chất liệu bằng đồng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ áp suất P254 100A 0~1 Mpa 3/8 NPT (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ đo áp lực khí, hoạt động bằng khí nén, model MPX-R01N-6M-KA, năm sản xuất 2025, nhà sản xuất SKON. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ đo đa chức năng (MFM384-C), hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ đo lưu lượng khí nhiệt tách 304/DN40, dùng để đo lưu lượng khí trên đường ống, hiệu Supmea, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ đo mực nước trong nồi hơi, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ đo nhiệt độ inox, không hoạt động bằng điện, dùng để giám sát nhiệt độ. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ Gas YR-71 Yamato, dùng để đo gas không hoạt động bằng điện, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ khí CO2, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ nạp ga CM-350-FRG-O. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ nhiệt độ E5CC-QX2ASM-801, điện áp sử dụng AC220V, dùng để đo lường nhiệt độ khuôn, phạm vi hoạt động -200 độC -> 1200 độC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ sấy khí CO2 (V000759), động bằng điện áp 220V, công suất 150w, lưu lượng khí điều chỉnh ra 0-25m3/giờ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-401-10E (0-0.14mm), Dụng cụ đo lường áp suất, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Dụng cụ dò khí ga dùng cho tàu thủy-Gas Detector-hàng đã qua sử dụng./CA/XK
- Mã Hs 90268000: Dụng cụ đo nồng độ chất lỏng Model LQ90T, chất liệu hợp kim nhôm tay cầm nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: EC37-00024A/P4 2.0 PLUS LC Sensor PBA Cảm biến nhận diện đầu thuốc (có hay ko có đầu thuốc) của thuốc lá điện tử. Hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: EC37-00025A/P4 2.0 PLUS HEATER PBA Cảm biến nhiệt độ của thuốc lá điện tử. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: EC37-00026A/P4 2.0 PLUS P Sensor PBA Cảm biến áp suất của thuốc lá điện tử. Hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: FG01GC0000000081/Thiết bị điều chỉnh lưu lượng khí, model:FCST1030FC-4F2-F30L-N2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90268000: Giấy film cảm áp, 2 lớp áp lực 0.2~130MPA, kích thước 320MM*2M, dùng để đo đồng đều áp suất sản phẩm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: HD38-02/Thiết bị kiểm tra hoạt động nhiệt module bộ nhớ PCT2.0 TEST HEAD (ISC Temp), md:AMT8466, SN:221846616N5, ĐA:3P 220V 50/60HZ 60A, hsx:AMT, nsx:2021, HĐQSD.Tái xuất mục 2 của tk:104243752760/G13/KR/XK
- Mã Hs 90268000: HD38-05/Thiết bị kiểm tra hoạt động nhiệt module bộ nhớ PCT2.0 TEST HEAD (ISC Temp), md:AMT8466, SN:221846627O3, ĐA:3P 220V 50/60HZ 60A, hsx:AMT, nsx:2021, HĐQSD.Tái xuất mục 2 của tk:104276131630/G13/KR/XK
- Mã Hs 90268000: HD38-06/Thiết bị kiểm tra hoạt động nhiệt module bộ nhớ PCT2.0 TEST HEAD (ISC Temp), md:AMT8466, SN:221846627O4, ĐA:3P 220V 50/60HZ 60A, hsx:AMT, nsx:2021, HĐQSD.Tái xuất mục 3 của tk:104276131630/G13/KR/XK
- Mã Hs 90268000: HD38-07/Thiết bị kiểm tra hoạt động nhiệt module bộ nhớ PCT2.0 TEST HEAD (ISC Temp), md:AMT8466, SN:221846627O5, ĐA:3P 220V 50/60HZ 60A, hsx:AMT, nsx:2021, HĐQSD.Tái xuất mục 4 của tk:104276131630/G13/KR/XK
- Mã Hs 90268000: HD38-08/Thiết bị kiểm tra hoạt động nhiệt module bộ nhớ PCT2.0 TEST HEAD (ISC Temp), md:AMT8466, SN:221846627O6, ĐA:3P 220V 50/60HZ 60A, hsx:AMT, nsx:2021, HĐQSD.Tái xuất mục 5 của tk:104276131630/G13/KR/XK
- Mã Hs 90268000: HD38-10/Thiết bị kiểm tra hoạt động nhiệt module bộ nhớ PCT2.0 TEST HEAD (ISC Temp), md:AMT8466, SN:221846627O8, ĐA:3P 220V 50/60HZ 60A, hsx:AMT, nsx:2021, HĐQSD.Tái xuất mục 7 của tk:104276131630/G13/KR/XK
- Mã Hs 90268000: HD38-101/Thiết bị kiểm tra hoạt động nhiệt module bộ nhớ PCT2.0 TEST HEAD (ISC Temp), md:AMT8466, SN:218846624G9, ĐA:3P 220V 50/60HZ 60A, hsx:AMT, nsx:2018, HĐQSD.Tái xuất mục 7 của tk:105248596720/G13/KR/XK
- Mã Hs 90268000: HD38-102/Thiết bị kiểm tra hoạt động nhiệt module bộ nhớ PCT2.0 TEST HEAD (ISC Temp), md:AMT8466, SN:218846624H0, ĐA:3P 220V 50/60HZ 60A, hsx:AMT, nsx:2018, HĐQSD.Tái xuất mục 8 của tk:105248596720/G13/KR/XK
- Mã Hs 90268000: HD38-104/Thiết bị kiểm tra hoạt động nhiệt module bộ nhớ PCT2.0 TEST HEAD (ISC Temp), md:AMT8466, SN:218846624H2, ĐA:3P 220V 50/60HZ 60A, hsx:AMT, nsx:2018, HĐQSD.Tái xuất mục10 của tk:105248596720/G13/KR/XK
- Mã Hs 90268000: HD38-13/Thiết bị kiểm tra hoạt động nhiệt module bộ nhớ PCT2.0 TEST HEAD (ISC Temp), md:AMT8466, SN:221846627P1, ĐA:3P 220V 50/60HZ 60A, hsx:AMT, nsx:2021, HĐQSD.Tái xuất mục 10 của tk:104276131630/G13/KR/XK
- Mã Hs 90268000: HD38-95/Thiết bị kiểm tra hoạt động nhiệt module bộ nhớ PCT2.0 TEST HEAD, md:PCT2.0, SN:216846644B9, ĐA:3P 220V 50/60HZ 60A, hsx:AMT, nsx:2016, HĐQSD.Tái xuất mục 1 của tk:105248596720/G13/KR/XK
- Mã Hs 90268000: HD38-97/Thiết bị kiểm tra hoạt động nhiệt module bộ nhớ PCT2.0 TEST HEAD, md:AMT 8466(MANUAL), SN:217846616E2, ĐA:3P 220V 50/60HZ 60A, hsx:AMT, nsx:2017, HĐQSD.Tái xuất mục 3 của tk:105248596720/G13/KR/XK
- Mã Hs 90268000: Hộp lưu lượng gió DVAV-10-SR, bằng tôn, dùng để ổn định lưu lượng gió. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Hộp van điểm cấp, gồm hộp PVC trong suốt, kèm dải cảm biến rò rỉ, kèm van xả DN40 tiêu chuẩn Mỹ, kt: 600*300mm, hiệu: RONGKUO, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Hộp van khí tổng trên mái, kt:1200*300mm, gồm hộp PVC trong suốt, kèm dải cảm biến rò rỉ, kèm van xả DN40 tiêu chuẩn Mỹ, hiệu: RONGKUO, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Hộp van màng ngăn khu vực, gồm hộp PVC trong suốt, kèm dải cảm biến rò rỉ, kèm van xả DN40 tiêu chuẩn Mỹ, kt: 600*300mm, hiệu: RONGKUO, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Hộp van ngắt khí khẩn cấp tại chỗ, gồm hộp PVC trong suốt, kèm dải cảm biến rò rỉ, kèm van xả DN40 tiêu chuẩn Mỹ, kt: 1200x300mm, hiệu: RONGKUO, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: HV192300-61205I-2601/Bộ cảm biến cho chân ga ô tô (Điện áp 5V)/VN/XK
- Mã Hs 90268000: HV192300-6180FH-2601/Bộ cảm biến cho chân ga ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: Lưu lượng kế S401+320, tín hiệu đầu ra 4-20mA, dùng để đo lưu lượng khí nén, chất liệu bằng chất liệu thép và inox, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Máy đếm hạt bụi trong nước RION PLC, model: KS-16, S/N: 51280680, hoạt động bằng điện. Hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Máy đo các thông số nước HQ2200 (pH, EC, TDS, độ mặn, DO, ORP) Hãng Hach LEV015.99.2200A. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90268000: Máy đo chất lượng không khí (đếm hạt bụi trong không khí), dùng cho phòng sạch. Dòng sản phẩm: Lasair Pro, NSX: Particle Measuring System, đã qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 90268000: Máy đo đa chức năng (Áp suất, tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ, độ ẩm), KIMO MP210, NSX: kimo, hàng mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 90268000: Máy dò đa khí cầm tay, sử dụng dò khí O2, khí cháy, H2S và CO ở nhà máy, khu công nghiệp, sử dụng pin xạc, hàng mới 100%, Hãng Bosean/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Máy đo độ dẫn điện model: COND 2700, Hiệu eutech, mới 100%, dùng trong thí nghiệm./SG/XK
- Mã Hs 90268000: Máy đo hàm lượng nước sấy khô, model ML-50, công nghệ gia nhiệt: đèn Halogen (loại thẳng, công suất tối đa 400 W), NSX: AND. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Máy đo hòa tan Code DO210 dải đo 0, 0 đến 20, 00 mg/l, kt 160x80x40.6mm, nguồn điện 2x pin AA, để đo nồng độ oxy hòa tan trong nước (ĐQSD dòng 5 của TKN 106334267800)/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Máy đo khí EO (Ethylene Oxide) XH-911 Gc dùng để đo và cảnh báo rò rỉ khí EO trong nhà xưởng. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Máy đo khí H2, 0-100% LEL, Model: GP-1000, (S/N: 529020063RN), NSX: RIKEN KEIKI. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Máy đo nồng độ Oxy Honeywell Minimax-XT O2, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Máy đo ph độ dẫn model: SD23, Hiệu mettler, mới 100%, dùng trong thí nghiệm./CN/XK
- Mã Hs 90268000: Máy đo tốc độ lưu lượng gió, model:AVM-01, hiệu Taishi, kích thước 88 x 168 x 26.2 mm, dùng pin 9V.Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 90268000: Máy đo tổng hàm lượng khí carbon hữu cơ trong dung dịch, model:TAC-ACCURA, type: High temp, serial: 20937; 20985, AC100-240V, 50/60Hz, 50W, NSX:T/C Technical Co., Ltd, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Máy hiệu chuẩn rò rỉ khí ATEQ, model: CDP60, S/N: C241-0243, dùng trong quản lý chất lượng công nghiệp. dùng điện. Brand: ATEQ. Hàng đã qua sử dụng/SG/XK
- Mã Hs 90268000: Máy kiểm tra dò khí heli cầm tay chạy bằng pin (loại có thể sạc lại), Model:ProCal HD (VHDCAL-100), Serial: 5135, nguồn điện: 12 VDC, 4W. Nsx: Vaseco Ltd, hàng đã qua sử dụng/GB/XK
- Mã Hs 90268000: Nhiệt ẩm kế tự ghi điện tử dùng cho công nghiệp. Model: TR-72A2. NSX: T/D (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Nhiệt kế 1/2PT/ 0-100độC/ 304 dùng để kiểm tra nhiệt độ của chất khí và chất lỏng, không hoạt động bằng điện, kt: phi60mm, . Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90268000: Nichiryo Micropipet 1000~10000ul Nichipet EX Plus II 00-NPLO-10000, Dụng cụ đo, lấy mẫu dung dịch dải đo 1-10ml dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, (Cái)/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Ống kiểm tra hàm lượng khí ethylene oxide bằng thủy tinh - Gas Detector Tube. Model:163TP(1BOX=5SET). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90268000: RE00C004-002513/Dụng cụ đo nồng độ ô xy của máy sấy khô keo (model: C-520, công suất điện áp: 12~24V, nhà sản xuất DONG YOUNG CERAMIC/KR/XK
- Mã Hs 90268000: Tem giấy hiển thị độ ẩm, loại 6 điểm, dùng để kiểm tra độ ẩm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Thiết bị (module) phân tích tách thành phần Ion trong nước, Model: EDI-TR2-0500, lưu lượng: 0.25-0.5m3/h. dùng trong hệ thống xử lý nước. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Thiết bị cảm biến độ ẩm dùng trong máy tiệt trùng, hoạt động bằng điện - Model: HMP110D15A0C1B0, Humidity Sensor PCR. Hàng mới 100%/FI/XK
- Mã Hs 90268000: Thiết bị đo nhiệt độ chất lỏng.Mã hàng:TM411-AA2AC1D2CB1C1A50A0A011A1C2A12CA2A1A1+C1.Mới 100%.Nsx:Endress+Hauser/IT/XK
- Mã Hs 90268000: Thiết bị dò tìm rò rỉ ga (KD-5G) dùng cho dây chuyền sấy (ĐQSD dòng 1 của TKN 3563)/VN/XK
- Mã Hs 90268000: Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm EasyLog EL-USB-2-LCD. Hãng sản xuất: Lascar (Dùng để đo và ghi nhiệt độ, độ ẩm không khí trong nhà xưởng, hàng mới 100%)/ID/XK
- Mã Hs 90268000: Thiết bị giám sát nhiệt độ và độ ẩm không dây RB2601B, giám sát nhiệt độ và độ ẩm môi trường; vỏ kim loại sơn phủ, bo mạch PCBA; kích thước 150X99X27 mm; điện áp 12V, dòng 1A;. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Thiết bị khống chế pH, điện áp 220V, model: Mestar+ PB0-6, năm sản xuất 2025, hãng Cheonsei, dùng để đo chỉ số pH trong nước thải, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90268000: Thiết bị kiểm tra rò rỉ khí- ATEQ Leak Tester Model: F620; Số seri: B283-11220, điện áp 100-240VAC/24DC, Hàng mới 100%./TW/XK
- Mã Hs 90268000: Thiết bị phân tích xung điện từ Ni-MH battery - SN: 12760179. Phục vụ trên tàu xử lý dầu khí Lewek, EMAS FPSO./JP/XK
- Mã Hs 90268000: Thiết bị phát hiện rò gỉ ga loại chống nổ KD-5G Newcosmos. Hoạt động bằng điện. 24V DC, 30mA dùng cho dây chuyền sấy (ĐQSD dòng 1 của TKN 101443643230)/JP/XK
- Mã Hs 90268000: Thiết bị theo dõi nhiệt độ tempmate-i1. Model: i1CS701. NHÃN HIỆU: TEMPMATE; CHỨC NĂNG DÙNG ĐỂ ĐO KHÔNG KHÍ. HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: Thước thăm dầu. Phụ tùng của máy nén khí. là thiết bị do mức nhớt, P/N: 1616510800. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90268000: TP163/Máy phát hiện rò rỉ khí ET120, phạm vi phát hiện: 50-10.000 ppm, pin: 4x1.5V AAA alkaline. Hàng mới 100%. P/N: 120800700239X/VN/XK
- Mã Hs 90268000: TP167/Máy phát hiện rò rỉ khí ET120, phạm vi phát hiện: 50-10.000 ppm, pin: 4x1.5V AAA alkaline. Hàng mới 100%. P/N: 180501100012X/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-20001T/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-20101E/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-20301T/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-20801T/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-20901F/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-21101T/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-40107T/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-4041BE/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-4060BT/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-51001U/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-51111F/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-51701T/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-52701T/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-53011H/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-5350CT/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-53804T/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-54108V/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-5450JS/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-54606T/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-54806M/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-55101M/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-55301T/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-6020RT/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-6030RT/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-6040RT/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-60508T/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-60608T/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-61103T/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-61303F/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-61603U/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90268000: VN197400-6170WT/Cảm biến đo lưu lượng khí dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 04-41511-003A/Cảm biến nhiệt độ của bếp ga 04-41511-003 (bộ phận bếp ga), không hoạt động bằng điện(1060). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 04-42177-003/Cảm biến nhiệt độ của bếp ga 04-42177-003 (bộ phận của bếp ga), không hoạt động bằng điện (976). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 04-42279-002/Cảm biến nhiệt độ của bếp ga 04-42279-002 (bộ phận của bếp ga), không hoạt động bằng điện (976). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 09-76927-006-00/Cảm biến nhiệt độ của bếp ga (bộ phận của bếp ga), không hoạt động bằng điện (1090). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 09-76988-004/Cảm biến nhiệt độ của bếp ga (bộ phận của bếp ga), không hoạt động bằng điện (979). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 1003702-G1/2/Bộ chỉ thị cho loại truyền tín hiệu điện (cụm lắp ráp, dạng bán thành phẩm), của đồng hồ đo lưu lượng (hoạt động theo từ tính)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 1016876/Bộ chỉ thị loại phát tín hiệu điện (không nắp), dùng cho đồng hồ đo lưu lượng AM7000, hoạt động theo từ tính./VN/XK
- Mã Hs 90269000: 1016877/Bộ chỉ thị loại hiển thị cục bộ (không sơn màu) của đồng hồ đo lưu lượng AM7000, hoạt động theo từ tính./VN/XK
- Mã Hs 90269000: 2002449-7-A/Bộ chỉ thị loại hiển thị cục bộ của đồng hồ đo lưu lượng AM7000, hoạt động theo từ tính/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 2002451-7-A/Bộ chỉ thị loại phát tín hiệu điện, mã: 2002451, dùng cho đồng hồ đo lưu lượng AM7000, hoạt động theo từ tính/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 2025ABSG-15400-L/Cảm biến quang PCB ASSY, HEIGHT DAD BOARD, SPECTRA part A15400-L (Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 2600043/Đế kim loại thiết bị đo áp suất 10X III, bằng thép, mã 260004-3/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 26AMB002/Cảm biến đo lưu lượng xăng Bộ phận nằm trong đồng hồ đo xăng của ô tô hoạt động bằng điện model OS (OS AMB)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 26INC001/Cảm biến đo lưu lượng xăng Bộ phận nằm trong đồng hồ đo xăng của ô tô hoạt động bằng điện model IN-CAR/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 30-32727-003/Cảm biến nhiệt độ của thiết bị sử dụng ga 30-32727-003(bộ phận của bếp ga), không hoạt động bằng điện (979). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 30-32727-BTP/Dây cảm biến nhiệt độ của thiết bị sử dụng ga, đã dập với chân rắc. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 30-32728-002/Cụm dây cảm biến nhiệt độ dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga, không hoạt động bằng điện (1061). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 30-32728-BTP/Dây cảm biến nhiệt độ của thiết bị sử dụng ga, đã dập với chân rắc. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 30-32763-BTP/Dây cảm biến dùng trong thiết bị sử dụng ga, đã được dập với chân rắc. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 30-32771-000/Cụm dây cảm biến nhiệt độ dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga, không hoạt động bằng điện (1061). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 38-14937-0S11-00/Cảm biến nhiệt độ của thiết bị sử dụng ga (cảm biến nhiệt đáy nồi của bếp ga), không hoạt động bằng điện (1095). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 38-79795-005/Dây cảm biến nhiệt độ của ngăn nướng (bộ phận của bếp ga), không hoạt động bằng điện (978). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 41-12688-001-00/Cảm biến nhiệt độ của bếp ga 41-12688-001 (bộ phận của bếp ga), không hoạt động bằng điện (1077). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 41-12949-002/Cảm biến nhiệt độ của bếp ga 41-12949-002 (bộ phận của bếp ga), không hoạt động bằng điện (871). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 48-06090-003-00/Cảm biến nhiệt độ của thiết bị sử dụng ga (cảm biến nhiệt đáy nồi của bếp ga), không hoạt động bằng điện (1077). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 48-06595-0S0/Cảm biến nhiệt độ của bếp ga 48-06595-0S0 (bộ phận của bếp ga), không hoạt động bằng điện (1033). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 48-13537-002/Dây cảm biến nhiệt độ của ngăn nướng (bộ phận của bếp ga), không hoạt động bằng điện (1058). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 48-13538-002/Dây cảm biến nhiệt độ của ngăn nướng (bộ phận của bếp ga), không hoạt động bằng điện (1058). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 48-21044-004-00/Cảm biến nhiệt độ của thiết bị sử dụng ga (cảm biến nhiệt đáy nồi của bếp ga), không hoạt động bằng điện (1077). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 48-45931-002-00/Cảm biến nhiệt độ của thiết bị sử dụng ga (cảm biến nhiệt đáy nồi của bếp ga), không hoạt động bằng điện (1075). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 48-45935-002-00/Cảm biến nhiệt độ của thiết bị sử dụng ga (cảm biến nhiệt đáy nồi của bếp ga), không hoạt động bằng điện (1075). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 48-49271-001/Cảm biến nhiệt độ của thiết bị sử dụng ga 48-49271-001 (bộ phận của bếp ga), không hoạt động bằng điện(976). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 48-54832-003/Dây cảm biến nhiệt độ của ngăn nướng (bộ phận của bếp ga), không hoạt động bằng điện (978). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 48-72728-002-00/Cảm biến nhiệt độ của thiết bị sử dụng ga (cảm biến nhiệt đáy nồi của bếp ga), không hoạt động bằng điện (1075). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 58-06526-000-00/Cảm biến nhiệt độ của bếp ga 58-06526-000-00 (bộ phận bếp ga), không hoạt động bằng điện(1075). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 663-P98U004-01R1/Bản mạch đã gắn linh kiện (PCBA), linh kiện lắp ráp máy đo lưu lượng nước, (PCBA 44098U ASSY USA REV_H P98U). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 68-10785-002-00/Cảm biến nhiệt độ của thiết bị sử dụng ga (cảm biến nhiệt đáy nồi của bếp ga), không hoạt động bằng điện (1077). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 6-LRPU34/Bộ phận của máy đo lưu lượng nước: Phần khớp nối 2 bên trái phải bằng SUS 316L, của bộ đo lưu lượng SCTSF-SSC-PU3/4 LR - HOUSING D20-SE05-1152/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 7-LRP34/Bộ phận của máy đo lưu lượng nước: Phần khớp nối 2 bên trái phải bằng SUS 316L, của bộ đo lưu lượng SCTSF-SSC-P3/4 LR - HOUSING D20-SE05-1211/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 8-LRP341/Bộ phận của máy đo lưu lượng nước: Phần khớp nối 2 bên trái, phải bằng SUS 316L của bộ đo lưu lượng SCTSF-SSC-P3/4 LR - HOUSING D20-SE05-1211/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9022010001/Thân của bộ cảm biến MAP (MMS-T2)(dòng hàng số 3 TK 107342075260)/KR/XK
- Mã Hs 90269000: 9122010005/Nắp đậy lõi cảm biến kiểm tra áp suất khí của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122010009/Nắp đậy lõi cảm biến kiểm tra áp suất khí của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122010029/Thân của bộ cảm biến áp suất tuyệt đối/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122010035/Nắp đậy lõi cảm biến kiểm tra áp suất khí của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122010071/Thân của bộ cảm biến MAP (MMS-T2)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122010093/Thân của bộ cảm biến MAP (MMS-T2)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122010094/Thân của bộ cảm biến MAP (MMS-T2)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122010134/Thân của bộ cảm biến MAP(dòng hàng số 4 TK 107853711230)/KR/XK
- Mã Hs 90269000: 9122040035/Thân của bộ cảm biến MAP (MMS-T2)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122040040/Nắp đậy lõi cảm biến bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122040055/Thân của bộ cảm biến MAP (MMS-T2)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122060020/Đầu dẫn nhiên liệu vào cảm biến áp suất cao (Bằng kim loại)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122090001/Lõi của bộ phận cảm biến ô tô tốc độ (PS-DP1)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122090009/Nắp đậy bằng nhựa của bộ phận cảm biến chênh lệch áp suất ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122090053/Nắp đậy lõi của bộ cảm biến chênh lệch áp suất LP EGR DPS/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122130001/Thân của bộ cảm biến áp suất tuyệt đối (9122130001), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122130011/Thân của bộ cảm biến áp suất tuyệt đối (9122130011), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122130017/Thân của bộ cảm biến áp suất tuyệt đối (9122130017), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122150047/Mạch điển tử đo áp suất sử dụng cho cảm biến áp suất cao của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122150054/Đầu dẫn nhiên liệu vào cảm biến áp suất cao (Bằng kim loại)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122190036/Khớp nối nhanh Kết nối cảm biến áp suất với ống dẫn khí (Trước)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9122190041/Thân của bộ cảm biến đo áp suất của khí bay hơi từ bình nhiên liệu của ô tô(9122190041). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9145040194/Ống gió bằng nhựa (để lắp cảm biến áp suất)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9145040223/Ống gió bằng nhựa (để lắp cảm biến áp suất)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9145040272/Ống gió bằng nhựa (để lắp cảmbiến áp suất)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9471930055/Thân của bộ cảm biến MAP (MMS-T2)(dòng hàng số 39 TK 107900566100)/KR/XK
- Mã Hs 90269000: 9471930059/Thân của bộ cảm biến kiểm tra áp suất khí của ô tô MAP (MMS-T2)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: 9472930030/Nắp đậy lõi cảm biến kiểm tra áp suất khí của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 90269000: A03650-09VN35/Bộ phận đo mức dầu của máy phát điện, máy cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 90269000: A11068-16VN7/Bộ phận đo mức dầu của máy phát điện, máy cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 90269000: A11455-13VN7/Bộ phận đo mức dầu của máy phát điện, máy cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 90269000: A11858-13VN8/Bộ phận đo mức dầu của máy phát điện, máy cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 90269000: A13429-09VN9/Bộ phận đo mức dầu của máy phát điện, máy cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 90269000: A17242-06VN13/Bộ phận đo mức dầu của máy phát điện, máy cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 90269000: A17345-05VN5/Bộ phận đo mức dầu của máy phát điện, máy cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 90269000: A21155-13VN23/Bộ phận đo mức dầu của máy phát điện, máy cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 90269000: A24613-05VN23/Bộ phận đo mức dầu của máy phát điện, máy cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 90269000: A25218-07VN15/Bộ phận đo mức dầu của máy phát điện, máy cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 90269000: A43144-06VN11/Bộ phận đo mức dầu của máy phát điện, máy cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 90269000: AGM202: Tấm chắn bảo vệ các linh kiện điện tử bằng nhựa, lắp đặt trong đồng hồ đo công tơ mét nước, KT: 121.49x 63.65mm x 15.04mm/VN/XK
- Mã Hs 90269000: AGM203 Rev 1: Giá đỡ linh kiện điện tử bằng nhựa, lắp đặt trong đồng hồ đo công tơ mét nước, KT 134.32 x114.17 x 53.24mm/VN/XK
- Mã Hs 90269000: AGM210-H: Nắp cao su bảo vệ nắp mặt kính của hộp đồng hồ đo công tơ mét nước, KT:174.73mm x 174.73mm./VN/XK
- Mã Hs 90269000: B-5710-000/Tấm đệm(đã tiện, phay bằngmáyCNC), tạo kh.cách cố định giữa hai bộ phận, kt:98.425*88.900*15.875mm, c.liệu hợp kim nhôm, l.kiện của lưu lượng kế(t.bị k.soát c.lỏng c.xác), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Bình tạo rò rỉ khí heli chuẩn-Helium Calibrated Leak For Helium/MSL-11-Phụkiệncủathiếtbịkiểmtralỗdòkhíhelium(HELIUM LEAK DETECTOR).Tạmxuấtphụkiện mục 2 TK 100136231640/E13 ngày 17/09/2014/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Bộ chia nước cột 4 đường chịu nhiệt độ 90 độ C: KS-MA-4-SUPPER-BOD-PPS-3/8 (của máy đo lưu lượng, kèm gioăng cao su)/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Bộ ghi dữ liệu Meteo - 40M Plus, Serial No: D205012, D221005 (Của thiết bị đo mức độ vận tốc gió theo tiêu chuẩn IEC). Hiệu AMMONIT. Hàng đã qua sử dụng./DE/XK
- Mã Hs 90269000: Bộ khuếch đại điện tử (là bộ phận của hệ thống đo dùng để đo áp suất khuôn) PRESSURE MEASUREMENT AMPLIFIER MPS08B (Hàng mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 90269000: Bo mạch của bộ chuyển đổi tín hiệu cho thiết bị đo và kiểm tra lưu lượng chất lỏng, dùng trong công nghiệp (A5E0114054001). Hàng đã qua sử dụng, hãng Siemens sản xuất/FR/XK
- Mã Hs 90269000: Bộ phận của cụm đo lưu lượng dùng cho máy bơm nhiên liệu: Thân vỏ tuabin bằng thép HOUSING 1"NPT MACHINING, kích thước:76x41x41mm, P/N:125030-1. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Bộ phận giữ nhiệt/Heater Box (Rear), điện áp: DC24V, của Thiết bị KT hoạt động nhiệt module bộ nhớ PCT 3.0 DIMM TESTER(model:MT3350), hsx:Meritech. Xuất sửa mục 2 của tk:107492430950/E13/KR/XK
- Mã Hs 90269000: Bộ phận: bo mạch của đồng hồ đo lưu lượng, không hoạt động bằng điện, model APF850, 4-20mA I/O Card, số seri: 0802V02N37825, nhãn hiệu ALIA, hàng đã qua sử dụng. (F.O.C)/TW/XK
- Mã Hs 90269000: Bút ghi nhiệt sato 7238-02, dùng trong nhà xưởng, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Cảm biến áp suất PT11-42-050-0/6 bar-=-MG9-M1-CD4 (phụ kiện dùng cho máy công nghiệp dùng điện DC24V 4-20mA, Dải đo 0-6 bar, phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90269000: Cảm biến báo mức nhiên liệu của bình chứa nhiên liệu, loại từ tính, Model: EPD10000-A040A42MD21MFAAHMF00, đ/áp s/dụng: 220V, hiệu Finetek, chính xác đến 0.2%, vỏ bằng Titan, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90269000: Cảm biến đo áp suất màng Model: MPS700.420, Range:0...10bar (phụ kiện dùng cho máy công nghiệp dùng điện 36VDC 4-20mA, 0-10V or 4-20mA, Dải đo 0-10 bar, phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90269000: Cảm biến khí H2S, Model: ESU-237iF, NSX: Riken Keiki. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Cảm biến nhiệt độ Thermocouple NT-350-TSU-1.6-400-1000SR-CLASS1, được sử dụng trong nhà xưởng.Tạm xuất mục 5 TK 104181406560/E13 ngày 02/08/2021.hs code năm 2021: 90259010/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Chi tiết nhựa 125140-02 (HOUSING, METER (1 1/2") dùng cho thiết bị phân tích mật độ khí methane, Kt:137*50.5*74mm, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Code 7209-V076-00, Linh kiện dùng để sản xuất nắp bồn cầu:bộ phận cảm biến nước, ASSY-LEVEL SENSOR;AC-4K C. hàng mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 90269000: Con quay CB66137-1 (có chức năng quay theo dòng chất lỏng để đo xác định lưu lượng hoặc mức chất lỏng). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90269000: CON004-H: Nắp đậy chống nắng bằng nhựa để lắp ráp trong đồng hồ đo công tơ mét nước, KT:119.41x119.18mm/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Công tắc áp suất khí nén, Model: KP5, hiệu: Danfoss, sử dụng để hiển thị giá trị áp suất, hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90269000: CONVBASE: Nắp nhôm đúc, lắp ráp với phần thân (vỏ) đựng đồng hồ đo công tơ mét nước (màu trắng) KT 132.66x132.66 x 59.95 mm/VN/XK
- Mã Hs 90269000: COVER117/Nắp đậy lõi cảm biến áp suất tuyệt đối(9122010117), bằng nhựa, bộ phận cảm biến áp suất, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Cụm phao xăng, số parts: 37800K1WD61, model: Dunk 2013, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Đầu cảm biến đo mức chất lỏng bằng radar, model FR-SH01 (bộ phận của thiết bị đo mức chất lỏng, dùng điện 24VDC). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Đầu đo áp suất chân không 1096054 (2W, 15-48V), là bộ phận máy đo áp suất chân không. Hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 90269000: Đầu đo chân không máy Vacuumtec INFICON AG, LI-9496 Balzers Model: PGE050, dùng để đo, kiểm tra áp suất, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90269000: Đầu dò điện cực đo pH, hãng OAKTON, mã WD-59001-65 \SPM003128, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90269000: Đầu dò đo ion trong nước, Mã: AK055-0008.(Phụ kiện máy đo nồng độ xyanua trong nước). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Đầu đo đồng hồ so D2, L18mm Mitutoyo 21AAA257 bằng thép đo độ rộng và độ sâu của lỗ/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Đầu đo nhiệt độ Hioki Z2001, dài 1.75m (5.74 ft). Bộ phận đầu dò được cắm vào máy cảm biến nhiệt độ. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Đầu tiêu chuẩn kiểm tra rò rỉ COSMO Master, Model: MC-F02A-100C CC7, Nhãn hiệu: COSMO, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Điện cực (điện cực đo độ dẫn) CDC40101, đường kính 15mm, dùng cho máy đo các thông số nước HQ2200. Hãng Hach. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90269000: Điện cực độ dẫn điện Inlab 731-ism-30014092 của máy đo ph, hiệu mettler, mới 100%, dùng trong thí nghiệm./CH/XK
- Mã Hs 90269000: Điện cực Omron F03-60 SUS304 (gồm đai ốc), nhãn hiệu Omron, được làm bằng thép không gỉ, chiều dài 1m, đường kính 5.3mm, dùng làm cọc dò nước để báo mức đầy nước cạn.mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Điện cực pH tổng hợp E-201F, bộ phận của máy đo độ PH, dùng trong nhà xưởng, model E-201F, nhãn hiệu LEICI, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90269000: Điện cực plasma YK200102H, màu đồng đỏ, làm điện cực cho đầu bép cắt Plasma, dùng cho mỏ cắt Plasma CNC. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90269000: Đồng hồ hiển thị áp suất, bộ phận của áp kế, dãy áp suất 0-160PSI, GAUGE, LIQUID 160 PANEL MT, 092655 - Phụ tùng của máy sản xuất lon, nắp lon - Mới 100% - PO/304081-2SP/US/XK
- Mã Hs 90269000: E23-234056-8000-D/Linh kiện, phụ kiện dùng cho máy đo hoặc máy kiểm tra lưu lượng của dung dịch hoặc khí không hoạt động bằng điện, bằng thép, dài 25.95mm (234056-8000-D HOUSING)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: E23-AN234056-7580-D/Linh kiện, phụ kiện dùng cho máy đo hoặc kiểm tra lưu lượng của dung dịch hoặc khí không hoạt động bằng điện, bằng thép, dài 27.15mm (Housing AN234056-7580-D)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: GE008061-VA/Thân vỏ của cảm biến lưu lượng khí AFH70M-40/VN/XK
- Mã Hs 90269000: GE008062-VD/Thân vỏ của cảm biến lưu lượng khí AFH70M-38. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: GE009272-C/Thân vỏ của cảm biến lưu lượng khí AFH70M-73 (GE009272-C). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: GE009339-A/Thân vỏ của cảm biến lưu lượng khí AFH70M-90 (GE009339-A)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: GE118211 - F/Thân vỏ của cảm biến áp suất khí dùng trong ô tô (PS90-3B)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: GE118211-E/Thân vỏ của cảm biến áp suất khí dùng trong ô tô (PS96-5). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: GE118278 - D/Thân vỏ của cảm biến áp suất khí dùng trong ô tô (PS90-4)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: GE2223381/Bộ phận sử dụng trong bộ đo lưu lượng khí hoạt động bằng điện dùng trong ô tô, được làm bằng hợp kim nhôm-magie, đã được gia công các lỗ mã GE222338-1/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Giá đỡ điện cực FA-70S có thể điều chỉnh, được gắn vào máy chính hoặc dùng làm bệ đỡ cho cốc hoặc đĩa khuấy trong phòng thí nghiệm, hãng sản xuất HORIBA, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Hộp mực in (đã có mực) dùng cho máy ghi nhiệt độ model:SK051-079(No.7238-02), hộp mực dùng cho máy ghi nhiệt độ, 12pcs/1 hộp, khối lượng 4.5g/cái/JP/XK
- Mã Hs 90269000: HOUSING116/Thân của bộ phận cảm biến(9122010116), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: J3010-0182-01-AA/Thiết bị Sensor Hub hiệu SmartSense, Model TM-SENSORHUB, dùng để kết nối cảm biến và truyền dữ liệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: JE04002A206BV000/Bộ cảm biến áp suất dầu dùng để nhận biết sự thay đổi của áp suất dầu để đưa ra tín hiệu cho bộ điều khiển hoạt động mã JE04002A206BV000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: JN10272/Bộ mang dưỡng, bộ phận của thiết bị kiểm tra áp suất không hoạt động bằng điện được sử dụng cho bộ thăm dò khảo sát trong giếng dầu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: JN8817/Bộ mang dưỡng, bộ phận của thiết bị kiểm tra áp suất không hoạt động bằng điện được sử dụng cho bộ thăm dò khảo sát trong giếng dầu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Khối khuếch đại của cảm biến lưu lượng chỉ thị số, hoạt động bằng điện, điện áp 12-24V, MODEL FD-V40A, hãng Keyence, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Khớp nối nhanh Kết nối cảm biến áp suất với ống dẫn khí (Sau). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: KVC0407/Đế kim loại thiết bị đo áp suất 10X III Back plate-Vn GJ-04. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Nắp chứa màng đo, bộ phận của máy đo khí CO2, item: 107999. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90269000: Nắp của vỏ thiết bị mô tơ bằng nhôm, model:220-0484, kích thước đường kính:117.6x69.08mm, dùng cho thiết bị đo chất lỏng Binmaster, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Nắp đậy của bộ cảm biến đo áp suất của khí bay hơi từ bình nhiên liệu của ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Nắp in vạch đo quanh kính quan sát mức dầu 5273022-626 trong động cơ xe mô tô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Ống đo áp suất, bộ phận của máy đo áp suất AIM, mã hàng 4022 268 00329, chất liệu chính thép không gỉ, nhà sản xuất FEI, mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 90269000: Ống xi phông đồng hồ áp suất, k/t:M20*1.5mm, chất liệu: thép ko gỉ, uốn cong hình chữ O, 1đầu gắn đồng hồ đo, 1đầu gắn với HT thủy lực, là phụ kiện dùng cho đồng hồ đo A/S, mơi100%/CN/XK
- Mã Hs 90269000: Phao đo mực nước, dạng que điện cực F03-60 SUS316 (bằng thép không gỉ, dùng để thăm dò mức chất lỏng, nhãn hiệu Omron, hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Phễu của Thiết bị đo lưu lượng khí testo, dùng cho phòng sạch, Dòng sản phẩm: Testovent 415, NSX: Testo, đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 90269000: Phụ kiện chuyên dụng của cảm biến: Bộ cấu hình RS485 - CONFIGURATION CABLE FOR LORAWAN OR SIGFOX SENSOR, TTL, USB, dùng trong công nghiệp, code: TTL-LRW-USB-01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Phụ kiện của thiết bị đo nồng độ Oxi hòa tan trong nước:Thẻ hút ẩm cho buồng đo (2 cái/set), Mã: 3200044334, NSX: Horiba. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Phụ tùng cho xe nâng: Cảm biến áp suất, HÀNG MỚI 100%, Hiệu: TVH/DE/XK
- Mã Hs 90269000: T303-14-762-2601/Linh kiện cố định cảm biến áp lực và nhiệt độ dầu trong động cơ xe dưới 16 chỗ ngồi, T303-14-762/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Tấm pin năng lượng mặt trời 5W 6V - SOLAR PANEL FOR SENSOR OR DEVICE, 5W 6V, CODE: SOLAR-PN-5W6V-ETFE-M12M-20-PIPEMNT, dùng trong công nghiệp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: TB49/Đồng hồ đo áp lực (Bộ phận cúa máy ép mông quần)/CN/XK
- Mã Hs 90269000: TBSL1/RFB-LORA-DC-26/Thiết bị tiếp nhận và điều chuyển tín hiệu của các loại cảm biến TBSL1/RFB-LORA-DC (S/N:TBSL1-DC000100, 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14)/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Thân của bộ cảm biến đo áp suất của khí bay hơi từ bình nhiên liệu của ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Thân của vỏ thiết bị mô tơ bằng nhôm, model:220-0482, kích thước đường kính 125.22x114.8mm, dùng cho thiết bị đo chất lỏng Binmaster, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Thiết bị cân bằng lưu lượng nhiên liệu COMPENSATOR, Pn: 0749384, Maker: Oceaneering, sử dụng trên tàu biển, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 90269000: Thiết bị đo lượng xăng/ 1FC-H5752-10/dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90269000: Thiết bị khuếch đại cảm biến đo mức chất lỏng bằng radar, model FR-SA1 (bộ phận của thiết bị đo mức chất lỏng, dùng điện 24VDC). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90269000: Thiết bị kiểm tra rò rỉ khí (Phụ kiện của máy kiểm tra rò rỉ khí) MHG3-001001, nsx: Cincinnati Test Systems Inc. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90269000: Thiết bị thu thập và hiển thị số liệu đo tại chân bồn hoạt động bằng điện dùng cho bồn khí tự nhiên hóa lỏng. Model: Tankhub 2410. S/N: 44915. Hàng đã qua sử dụng/SE/XK
- Mã Hs 90269000: Thiết bị truyền tín hiệu nhiệt độ hoạt động bằng điện dùng cho bồn khí tự nhiên hóa lỏng. Model: MTT-2240S. S/N: 28713. Hàng đã qua sử dụng/SE/XK
- Mã Hs 90269000: Vỏ đầu dò, nhà sản xuất Zhonglai bằng đồng loại CPM-1K1, kích thước dài 13cm dùng bọc đầu dò phát hiện mực nước trong bồn chứa. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90269000: Vỏ nhựa cho máy đo dòng chảy áp suất 125110-02 (HOUSING, METER (1/2") dùng cho thiết bị phân tích mật độ khí methane, Kt:110*50.5*48MM, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 90269000: XMTR001: Nắp nhôm đúc, lắp ráp với phần thân (vỏ) đựng đồng hồ đo công tơ mét nước (màu trắng) KT 177.75x 161.39 x 23.65 mm. Hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 90269000: XMTR002: Giá đỡ bản mạch bằng nhựa dùng để lắp ráp trong đồng hồ đo công tơ mét nước, KT:130.175x130.175x9.85mm./VN/XK
- Mã Hs 90269000: XMTR010: Thân (vỏ) nhôm đúc, lắp ráp với phần nắp đựng đồng hồ đo công tơ mét nước (màu trắng), kt: 177.72x160.91x93.35mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: XMTR011: Thân (vỏ) nhôm đúc, lắp ráp với phần nắp đựng đồng hồ đo công tơ mét nước (màu trắng), kt: 177.75x160.91x71.12 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90269000: Z0000002-353647/Dây cảm biến (dây dẫn kèm cảm biến), dùng cho thiết bị đo độ dẫn điện, điện trở của nước, điện áp 12V, hàng mới 100%/CN/XK
Danh mục mô tả thực tế kê khai chi tiết chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
- Mã Hs 92060000: Trống lục lạc tambourine (nhạc cụ thuộc bộ gõ), khung và mặt trống bằng nhựa kết hợp thép hợp kim,kt: đường kính 28 cm, dày 5.5 cm (+/-10%),không hiệu, nsx: langfang fan dian trading co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Bộ trống gõ bằng tay bằng gỗ, gồm 2 trống, kích thước 30 x 15 x 15 cm, hiệu furious, model 92156, hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Cây đánh trống 2 cây/ bộ mới 100%/ KR/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Còng chiên phi 20-35cm mới 100%/ KR/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Trống đánh không hiệu mới 100%/ KR/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Bộ trống điện csd15m bộ gồm 5 trống, 3 cymbal, 1 pedal trống, 1 pedal hihat, hộp tiếng trống, 1 cặp dùi trống, hiệu carlsbro, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Bộ trống októa bộ gồm: 1 trống pad, 1 pedal, 1 hihat trống, 1 cặp dùi trống, hiệu carlsbro, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Dụng cụ âm nhạc, bộ trống gõ bằng tay bằng gỗ, gồm 2 trống, kích thước 30x15x15 cm, hiệu oasis, model kai29101, hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Bộ nhạc cụ gõ: 02 cái còng chiêng bằng nikel (size 38", 40"), 17 cái dùi bằng gỗ dài 15", 01 cái khung treo bằng nhôm cao 34", mới 100%/ HK/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Lá chũm choẹ hình tròn bằng đồng, hiệu: kingdo, dòng sp: dry series 12" stacked cymbals, kt: 12 inch, là phụ kiện của nhạc cụ trống cơ, mới 100%/ CN/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Trống cơ đơn r04-dj0012be hiệu remo; model: dj-0012-be black earth. hàng mới 100%/ US/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Trống gỗ hiệu victoria, model: jbbd-4018, trống tang bằng gỗ ép kèm chân trống và dùi. hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Trống nhạc cụ âm nhạc bằng sắt mạ + giả da, phi (20-30)cm, (không dùng điện), hiệu roland, mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Trống đánh tay handpan 9 nốt mash mới 100 %/ JP/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Bộ cồng lớn (pet kuong thum), chất liệu: tre và đồng, hàng không có nhãn hiệu. hàng mới 100%/ KH/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Trống sompho (sakho-sompho), chất liệu: gỗ và da, hàng không có nhãn hiệu. hàng mới 100%/ KH/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Trống nhỏ (sakho thas), chất liệu: chất liệu gỗ và da, hàng không có nhãn hiệu. hàng mới 100%/ KH/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Krap (krap), được làm bằng tre, hàng không có nhãn hiệu. hàng mới 100%/ KH/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Chũm chọe (chul), chất liệu gang, hàng không có nhãn hiệu. hàng mới 100%/ KH/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Chiêng (chieng), chất liệu đồng, hàng không có nhãn hiệu. hàng mới 100%/ KH/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Bộ cồng nhỏ (pet kuong tuot), chất liệu: tre và đồng, hàng không có nhãn hiệu. hàng mới 100%/ KH/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Bộ 12 cái bộ nhạc cụ gõ dạng bát bằng đồng, size nhỏ, đ.kính 11-13 cm cao 10 cm, không nhãn hiệu, nsx: himali export p.ltd, dùng trong thiền định, hàng mới 100%./ NP/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Bộ 7 cái bộ nhạc cụ gõ dạng bát bằng đồng, size lớn, tương ứng với nốt f g a b c d e, đường kính 24-30 cm cao 15-20 cm, không nhãn hiệu, nhà sản xuất himali export p.ltd, dùng trong thiền định, hàng/ NP/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Trống lắc (tambourine), màu đen, nhãn hiệu woim, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Trống gõ tay (bộ dụng cụ chơi nhạc), nhà sản xuất mandala, chất liệu thép không gỉ, kích thước 560 * 250mm, mới 100% (hàng sử dụng cá nhân)/ CN/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Trò chơi ngoài trời dành cho trẻ em: thiết bị âm nhạc dùng để gõ âm thanh, loại gắn cố định trên sân chơi, mã music 20, kt: 950x578x903mm, chất liệu bằng nhựa và nhôm, sắt. mới 100%/ CN/ 0 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Bộ trống drum set junior three piece dùng cho tàu tp promise, q/tịch: na uy, hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Nhạc cụ chuông đồng thuộc bộ gõ nốt mi3 và phụ kiện đi kèm. hiệu paccard, nxs: paccard. hàng mới 100%./ FR/ 0 % Hs 9206
- Mã Hs 92060000: Trống điện tử - hàng hóa đang sử dụng/ JP/ 3 % Hs 9206