Bài đăng

Mã Hs 3001

- Mã Hs 30012000: Beetox h-chất chiết suất từ nọc con ong đã gia nhiệt không có mẩm bệnh(loại khác)(1kg/chai), cas no. 37231-28-0; 107-88-0; 122-99-6;7732-18-5- nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm - hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3001 - Mã Hs 30019000: 1100001801#&dược chất daptomycin, cas no 103060-53-3 (nsx 3/1/2026 - hsd 2/1/2028), nguyên liệu dùng để sản xuất thuốc, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3001 - Mã Hs 30019000: 1100002501#&dược chất daptomycin, cas no 103060-53-3 (nsx 23/7/2025 - hsd 22/7/2028), dùng làm nguyên liệu sản xuất thuốc, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3001 - Mã Hs 30019000: Bột xương răng a-oss 0.5g(small), mã bas05, hiệu osstem, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3001 - Mã Hs 30019000: Heparin sodium topical (sodium heparin). nl dạng bột, sx mỹ phẩm vnp triseo số cb 147/25/cbmp-nb (19/08/2025). lô 101225hep. nsx:09/2025. hd:09/2030. mới 100%. nhà sx:kin master produtos quimicos ltda/ BR/ 0 %    Hs...

Mã Hs 3002

- Mã Hs 30021210: Sinh phẩm y tế:haemoctin sdh 500.hoạt chất:yếu tố đông máu viii của người.hộp1lọ bột thuốc(500iu) và1 lọ nước cất pha tiêm10ml và bộ dụng cụ pha.lot:c163485p02.nsx:09/2025.hsd:08/2027.qlsp-859-15./ DE/ 0 %    Hs code 3002 - Mã Hs 30021210: Thuốc tân dược thymogam (antithymocyte globulin(equine) 250mg/5ml) dung dịch tiêm, hộp 01 lọ 5ml;nsx:bharat serums and vaccines ltd;lot:a19725013;sx:12/2025;hd:11/2027;tccl:nsx/ IN/ 0 %    Hs code 3002 - Mã Hs 30021290: Chuẩn kháng thể 0.5% methyl cellulose solution, code: 102505. cho điện di mao quản dùng trong phòng thí nghiệm sinh học. hàng mới 100%. hãng sx: protein simple/usa/ US/ 0 %    Hs code 3002 - Mã Hs 30021290: Coagulation factor ii deficient plasma (1ml x 3)-osgr13-thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt độ yếu tố đông máu ii -batch: 503666e. hsd: 04/03/2027.đklh:2500701đklh/byt-httb. xuất xứ:de.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3002 - Mã Hs 30021290: Control plasma n (1pc=1ml x 10lọ)-orke...