Bài đăng

Tìm kiếm: Mã Hs 4112

Mã Hs 4112

Xem thêm>>   Chương 41 Mã Hs 4112:  Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu: - Mã Hs 41120000: 002/Da cừu thuộc dùng sản xuất giày- đã được xữ lý mài da- đánh bóng/TW/XK - Mã Hs 41120000: 002/Da cừu thuộc dùng sản xuất giày- đã được xữ lý mài da- đánh bóng/TW/XK - Mã Hs 41120000: 138/Da cừu thuộc/CN/XK - Mã Hs 41120000: 138/Da cừu thuộc/CN/XK - Mã Hs 41120000: 40/Da cừu đã thuộc các loại dùng để gia công túi xách/IN/XK - Mã Hs 41120000: 40/Da cừu đã thuộc các loại dùng để gia công túi xách/IN/XK - Mã Hs 41120000: 64/Da cừu thuộc: Da cừu thuộc đã xử lí bề mặt, đánh bóng và đánh mềm, Nguyên phụ liệu dùng sản xuất giày xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK - Mã Hs 41120000: 64/Da cừu thuộc: Da cừu thuộc đã xử lí bề mặt, đánh bóng và đánh mềm, Nguyên phụ liệu dùng sản xuất giày xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK - Mã Hs 41120000: Da cừu thuộc đã qua xử lý, đã được gia công nhuộm màu SHEEP LINNING -LINO, dạng khô, chưa xẻ, không có lông (loài cừu nuôi, tên k...

Mã Hs 4112

Xem thêm>>   Chương 41 Mã Hs 4112:  Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu: - Mã Hs 41120000: 002/Da cừu thuộc dùng sản xuất giày- đã được xữ lý mài da- đánh bóng/TW/XK - Mã Hs 41120000: 002/Da cừu thuộc dùng sản xuất giày- đã được xữ lý mài da- đánh bóng/TW/XK - Mã Hs 41120000: 138/Da cừu thuộc/CN/XK - Mã Hs 41120000: 138/Da cừu thuộc/CN/XK - Mã Hs 41120000: 40/Da cừu đã thuộc các loại dùng để gia công túi xách/IN/XK - Mã Hs 41120000: 40/Da cừu đã thuộc các loại dùng để gia công túi xách/IN/XK - Mã Hs 41120000: 64/Da cừu thuộc: Da cừu thuộc đã xử lí bề mặt, đánh bóng và đánh mềm, Nguyên phụ liệu dùng sản xuất giày xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK - Mã Hs 41120000: 64/Da cừu thuộc: Da cừu thuộc đã xử lí bề mặt, đánh bóng và đánh mềm, Nguyên phụ liệu dùng sản xuất giày xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK - Mã Hs 41120000: Da cừu thuộc đã qua xử lý, đã được gia công nhuộm màu SHEEP LINNING -LINO, dạng khô, chưa xẻ, không có lông (loài cừu nuôi, tên k...

Mã Hs 4112

- Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM CH MAPLE SHEEP LINING LEATHER- 286SF 26.57M2 (nk) - Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM CH MAPLE SHEEP LINING LEATHER- 3957.5SF 367.65M2 (nk) - Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM CH MAPLE SHEEP LINING LEATHER- 448.5SF 41.67M2 (nk) - Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM CH MAPLE SHEEP LINING LEATHER- 4846.75SF 450.26M2 (nk) - Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM CH MAPLE SHEEP LINING LEATHER- 5424SF 503.89M2 (nk) - Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM CH MAPLE SHEEP LINING LEATHER- 5429SF 504.35M2 (nk) - Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM CH MAPLE SHEEP LINING LEATHER- 5461.25SF 507.35M2 (nk) - Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm)...