Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 32029000: KS004/ QUANTAN-Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp) dạng bột (nk)
- Mã HS 32029000: KS034/ CROMOTAN- chất thuộc da hữu cơ tổng hợp (nk)
- Mã HS 32029000: LIPASE/ Chất thuộc da(chế phẩm da LIPASE CD), hàng mới 100%, 25kg/bag, xuất xứ Trung Quốc, dùng trong công nghiệp thuộc da (nk)
- Mã HS 32029000: N15/ Chế phẩm thuộc da- làm mềm da (Aluminitm syntan-ZLR100)(160 Bao/ 25 kg) (nk)
- Mã HS 32029000: NL025/ Chất xử lý da thuộc UNIFYL B (Chế phẩm dùng trong thuộc da có chứa enzym. KQPTPL:830/TB-KĐ3 ngày 15/05/2018 (nk)
- Mã HS 32029000: NL14/ Chất hỗ trợ (hố trợ quá trình thuộc da, thành phần Glyoxal, ethanediol,chat mang) 1764i/N3.15/DG, 1300 Kg (Net)/Tank, 14 Tank hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32029000: NL15/ Chất thuộc da vô cơ dùng trong công nghiệp thuộc da-TJ-A9811(s.perulfate-7775-27-1 (12,5%), s.tetraborate-1303-86-4(2%),s.chloride-7647-14-5(15%),s.hydroxit-1310-73-2(0.5%),water-7732-18-5(70%) (nk)
- Mã HS 32029000: NL8/ Chất thuộc da vô cơ dùng để thuộc da MH-A, thành phần: Cr2O3, Water of crystallization, Na2SO4, Moisture, 25Kg(net)/bag, 800 Bags hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32029000: SN/ Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp dạng bột QUANTAN SPN (nk)
- Mã HS 32029000: STL-031/ Chế phẩm thuộc da tổng hợp (Synthetic tanning substances), TÊN TM: Tamol M, CAS: 7757-82-6, 9084-06-4, CTHH: Na2SO4, (C11H7O4SNa)n (nk)
- Mã HS 32029000: TANKROM AB Chất thuộc da vô cơ (Thành phần chính: Basic chrom sulfate, basicity: 32.8% & Cr2O3 25.47%), Mã CAS: 12336-95-7, 7757-82-6. (nk)
- Mã HS 32029000: TANKROM FS Chất thuộc da vô cơ (thành phần chính: Basic Chrom sulfate, basicity: 41.3% & Cr2O3 24.3%), mã CAS: 12336-95-7 và 7757-82-6. (nk)
- Mã HS 32029000: XJ-08/ Chất thuộc da vô cơ (INORGANIC LEATHER TANNING,Mã CAS:7757-83-7) (dùng để thuộc da),mới 100% (nk)
- Mã HS 32029000: PH-006(060819)/ Chất điều chỉnh độ PH- PH BUFFER (Dạng lỏng)- Mới 100% (xk)
- Mã HS 32030010: 200723/ Phụ gia thực phẩm dùng trong sản xuất kẹo- Màu xanh lá chiết xuất từ thực vật- Plant Extract Type Green Pear HK (nk)
- Mã HS 32030010: 200941/ Màu thực phẩm dùng trong sản xuất kẹo- Red Flakes AMDX2526 (nk)
- Mã HS 32030010: 212/ Màu thực phẩm làm từ quả ớt (Paprika color No.25) (Dạng lỏng) (nk)
- Mã HS 32030010: 409197-0005 Natural Carotene 10% P-WD(Màu tự nhiên dùng trong chế biến thực phẩm),5kg/thùng, nsx: 05/2020-hsd:05/2022, Batch no:5662221,Nhà sx:Sensient Colors Europe GmbH (nk)
- Mã HS 32030010: Bột màu (nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm) (Gardenia Yellow AY-ZO) có nguồn gốc thực vật, dùng để tăng thêm màu vàng cho sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32030010: Bột màu Hồng NS 77 (Pink NS 77 Colour)_Phụ gia thực phẩm (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong chế biến thực phẩm) (nk)
- Mã HS 32030010: Bột màu Marigold 25400- Marigold powder NO 25400 (8kg/ctn) (Đã kiểm hóa theo TK 102964994203- 05/11/19) (nk)
- Mã HS 32030010: Bột màu nho NS 23 (Grape NS 23 Colour)_Phụ gia thực phẩm (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong chế biến thực phẩm) (nk)
- Mã HS 32030010: Bột màu thực phẩm (Powdered San Yellow No. 3CE, 9 kg x 4 thùng, NSX:06/03/20-HSD:05/03/21)- nguyên liệu nhập dùng cho sản xuất thực phẩm trong nội bộ công ty (nk)
- Mã HS 32030010: Bột màu Xanh NS 25 (Green NS 25 Colour)_Phụ gia thực phẩm (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong chế biến thực phẩm) (nk)
- Mã HS 32030010: Chất màu có nguồn gốc thực vật dùng trong CNTP/Rikecolor Kuchinashi-20 (Rikwcolor YG 20) (Nguyên liệu SX bột mì trộn) (nk)
- Mã HS 32030010: Chất màu nền tự nhiên dùng trong thực phẩm CC-5000-WS-P. 5KG/CARTON. HSD: 01/04/2022 (nk)
- Mã HS 32030010: Chất màu tổng hợp- B-Carotene 1% CWS/M- Nguyên liệu sản xuất thực phẩm. Hạn sử dụng: 24/11/2022 (nk)
- Mã HS 32030010: Chất tạo màu đỏ trong chế biến các sp tp- Monascus Red MP-1259,(1kg/bag;20 bags/ctn)tp: chiết suất từ nấm men đỏ Lot: 20C063 07/04/2020->06/04/2022. 20C087 22/05/2020->21/05/2022, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32030010: Chất tạo màu dùng trong chế biến thực phẩm- PAPRIKANA FORTE LIQUID- (384 Can x 1.8 kg/Can); Nhà SX;FRUTAROM PRODUCTION GMBH; Batch No: 0012346947, Expiry Date: 04.09.2021; Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32030010: Chất tạo màu- Phụ gia thực phẩm Liquid Carmine- LC,10, (10 Kgs/ gallon;2 gallons/ carton) Lot: Y2003034, Nsx: 24/03/2020, Hsd: 24/09/2021,mới 100% (nk)
- Mã HS 32030010: Chiết xuất ớt, nguyên liệu dùng trong thực phẩm- CHILLI EXTRACT 40000 CU OS (10kg/drum). Số Batch: 401E208465, NSX: 11/05/2020, HSD: 10/11/2021. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32030010: Cloudy Neutral- Chất tạo đục thực phẩm. HSD 06/2022. NSX Reka Nutrition Sdn Bhd. (nk)
- Mã HS 32030010: GK0079/ Phẩm màu thực phẩm- DM red natural extract 3700 R (nk)
- Mã HS 32030010: Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm: PHR1770-5X100MG Lycopene C40H56 (nk)
- Mã HS 32030010: M/ Màu Lycopene (598044 Lycopene 10% DC/AF)- dùng làm màu trong chế biến thực phẩm. (nk)
- Mã HS 32030010: Màu dùng trong thực phẩm:CA-68,000 D-WS-P 25KG/BAG.BATCH: 0005122626 NSX: 18/11/2019- HSD: 17/11/2021 (nk)
- Mã HS 32030010: Màu gốc thực vật (từ ớt),loại dùng trong công nghiệp thực phẩm,dạng bột.Thành phần gồm: capsanthin, maltodextrin/ NFIV SP-N #179360 (Nguyên liệu sx bột mì trộn) (nk)
- Mã HS 32030010: MÀU GỐC THỰC VẬT DÙNG TRONG THỰC PHẨM A-640-WS, 100ML/CHAI. HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32030010: Màu thực phẩm Beta Carotene của Tropicana Twister Passionfruit Drys F0000009140 (1 unit 0,285Kgs Net) (2 unit đóng trong 1 carton) (nk)
- Mã HS 32030010: Màu thực phẩm dùng trong sản xuất kẹo- Màu xanh lá- Light Green Flakes AMDX2514 (mã NL 200708) (nk)
- Mã HS 32030010: MÀU TỰ NHIÊN ALTRATENE 1% WSC- PHỤ GIA DÙNG TRONG THỰC PHẨM, HẠN SỬ DỤNG: 14/04/2024, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32030010: MTP/ Màu Thực phẩm dạng bột-Được đóng trong 9 kiện carton.(Trong đó 5 kiện Carton có 25 bao nylon-2kg; 2 kiện Carton có 20 Bao nylon- 1kg; 2 Kiện Carton có 10 bao nylon-1kg.) (nk)
- Mã HS 32030010: MTP07PL/ Màu thực phẩm (nk)
- Mã HS 32030010: Nguyên liệu màu beta carotene: Emulsitech N-Carotene WD 10 dùng trong thực phẩm (dạng lỏng), HSX: DDW COLOURS UK LTD,25kg/thùng, NSX:15/05/2020, HSD:15/05/2021 (nk)
- Mã HS 32030010: Nguyên liệu thực phẩm (Beta- Carotene 10% CWS)- NSX: 05/2019- NHH 05/2022- Nhà sx: DSM Nutritional products Ltd- 5kg/bag (chất màu có nguồn gốc từ thực vật) (nk)
- Mã HS 32030010: Nguyên liệu thực phẩm- Chiết xuất màu (Green 11135)- NSX: 06/2020- HSD: 1năm- Nhà SX: Jey's F.I. INC (1kg/ bag)- Hàng mới 100%. (Chất màu có nguồn gốc từ thực vât) (nk)
- Mã HS 32030010: Nguyên liệu thực phẩm: BETA CAROTENE- Bột màu cam, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32030010: Nguyên liệu: phụ gia thực phẩm- BIOCOLOR 180M,(CARMINE) dạng lỏng dùng làm màu trong công nghiệp thực phẩm (10 kg/thùng),HSD: 09/2021, Nhà sản xuất BIOCON DEL PERU S.A.C, Hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 32030010: NL dùng cho chế biến thực phẩm: Màu thực phẩm (làm từ đường mía). Mới 100% (nk)
- Mã HS 32030010: Paprika Oleoresin 40,000 CU (Oil Soluble)-Phụ gia thực phẩm: màu thực phẩm,17kg/thùng,ngày sx:04/2020- hạn sd:04/2022,Lot:21SOP40-10. Nhà sx: PAPRIKA OLEO'S (INDIA) LIMITED. (nk)
- Mã HS 32030010: Phụ gia thực phẩm- Chất tạo màu (màu đỏ ớt) (Oleoresin Paprika 40000 CU)- NSX: 04/2020- NHH: 04/2023- Nhà sx: AVT Natural Products Limited, mới 100% (nk)
- Mã HS 32030010: Phụ gia thực phẩm- Màu dùng trong thực phẩm:C-3000-OS-PASTE 9KG/CAN.BATCH: 0005123773 NSX: 04/12/2019- HSD: 03/12/2020 (nk)
- Mã HS 32030010: Phụ gia thực phẩm Màu tự nhiên:NBC RED 200 WSS 10KG/PAIL.BATCH: 0005123283 NSX: 06/08/2019-HSD: 05/08/2021 (nk)
- Mã HS 32030010: Phụ gia thực phẩm, Màu gốc thực vật:A-4000-OSS 13KG/DRUM.BATCH: 3494181 NSX: 10/12/2019- HSD: 09/12/2021 (nk)
- Mã HS 32030010: Phụ gia thực phẩm: chất tạo màu dùng trong thực phẩm JS-NC BETA-CAROTENE 22644, hạn dùng: 18,19,20/05/2021, Nhà sx: JEYS F.I. (nk)
- Mã HS 32030010: Phụ gia thực phẩm: Phẩm màu Linicol Betacaroteno 5% SD, Batch/ Lote: C0010219, CB: 9971/2019/ĐKSP, thời hạn sử dụng: từ 11/02/2019 đến11/02/2021 (5kg/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32030010: Phụ gia thực phẩm-Màu gốc thực vật dùng trong thực phẩm A-320-WS 5KG/PAIL. HSD: 26/03/2021 (nk)
- Mã HS 32030010: PM./ Phẩm màu (Monoscus red 1000P) (Nguyên liệu sản xuất bánh 6kg/carton,mới 100%) (nk)
- Mã HS 32030010: Red, redbeet concentrate liq. 32690 (màu tự nhiên dùng trong công nghiệp thực phẩm),12.5kg/thùng,Ngày sx:06/2020-Hạn sd:12/2020,Batch no:10017283,Nhà sx:Caldic Ingredients Denmark A/S (nk)
- Mã HS 32030010: TS0069/ Phẩm màu thực phẩm- RiboFlavin powder #1- NP-RIBO1- E101 (nk)
- Mã HS 32030090: Bổ sung chất tạo màu trong thức ăn gia súc,gia cầm:CANTHAPLUS 10%,Dạng hạt rời màu nâu đỏ,Lot:RS2005A0514,RS2005A0512,RS2005A0513,RS2005A0515;NSX:05/2020,HSD:05/2022;Quy cách:10Kg/Thùng.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32030090: Bổ sung thức ăn gia súc, gia cầm: SAPONIFIED MARIGOLD EXTRACT (GP ORO 20), Lot: 11/M-3165, 11/L-3165, 11/O-3165, 11/N-3165, 11/P-3165, 11/Q-3165, 11/R-3165, 11/S-3165, Quy cách: 25Kg/Bao. (nk)
- Mã HS 32030090: CARMINE-01/ Màu Carmine là màu đỏ đậm tự nhiên, dùng trong sản xuất chế biến thức ăn cho thú cưng, xuất xứ Mỹ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32030090: Chất tạo màu vàng có nguồn gốc từ thực vật- Leader Yellow (xanthophylls 2%) (Thích hợp TT26/2012/TT- BNNPTNT tại 867 mục 84).HSD: 05/05/2022 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32030090: Feed Additives Mixture Natural Xanthophyll Marigold Extract Nature Yellow (Nguyên liệu sx bổ sung trong thức ăn gia súc),Hàng NK số: 267-5/17-CN theo thông tư 26/2018/TT-BNNPTNT ngày 15/11/18,25kg/bao (nk)
- Mã HS 32030090: HEMATOXYLIN SOLUTION MODIFIED THEO GILL II DÙNG TRONG CÁC ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH BẰNG KÍNH HIỂN VI, SỬ DỤNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM(500ML/CHAI)(CAS 107-21-1) (nk)
- Mã HS 32030090: LEADER YELLOW (bổ sung xanthophyll nhằm tạo sắc tố cho lòng đỏ trứng gà và da chân gà), hàng mới 100%. Hàng NK theo DM của BNN-PTNT (nk)
- Mã HS 32030090: Leader Yellow (Chế phẩm chất màu Xanthophyll dùng để bổ sung trong thức ăn chăn nuôi.) Số CN: 285-10/06-CN/17. (nk)
- Mã HS 32030090: Leader Yellow (Nguyên liệu sản xuất bổ sung trong thức ăn gia súc),Hàng nhập khẩu theo số 285-10/06-CN/17 theo thông tư 26 BNNPTNT(26/5/12), 25kg/ Bao (nk)
- Mã HS 32030090: LEADER YELLOW: chế phẩm chất màu Xanthophyll dùng để bổ sung trong TĂCN do hãng Foshan Leader Bio-Technology Co., Ltd..Số đăng ký NK: 285-10/06-CN/17.Hàng đóng 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 32030090: Leader Yellow: Nguyên liệu bổ sung chất Xanthophyll trong TĂCN do hãng Foshan Leader Bio-Technology CO.,LTD sản xuất. Số đăng kí nhập khẩu 285-10/06-CN/17. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32030090: LEADER YELLOW-Nguyên liệu sản xuất TĂCN. Hàng phù hợp Quyết định số 645/QĐ-CN-TĂCN ngày 12/06/2017. Mã số công nhận 285-10/06-CN/17. mới 100%. NSX: FOSHAN LEADER BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD (nk)
- Mã HS 32030090: Màu thực phẩm tự nhiên: Necol Yellow 25418171 dùng trong thực phẩm, batch no 0000324290, HSD:10/6/2021, đóng gói 5kg/thùng,nhà sx:SYMEGA FOOD INGREDIENTS LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 32030090: MTP/ Màu thực phẩm- Color carthamus yellow SP-2 (nk)
- Mã HS 32030090: Nguyên liệu dùng Sx thức ăn chăn nuôi:Leader Yellow(bổ sung Xanthophyll).Nhà Sx:Foshan Leader Bio-Technology Co.,ltd (nk)
- Mã HS 32030090: Nguyên liệu sản xuất thuốc: CARAMEL AMONIAC (Caramel Colour "NB"), NSX: 4/2020, HSD: 4/2023, Lot: C2003532AM1A. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32030090: Nguyên liệu sx TĂCN: LEADER YELLOW.Dạng bột,màu vàng. Bổ sung xanthophyll 2% trong TĂCN (25kg/bao), hàng mới 100%. (theo số ĐK nhập khẩu: 285-10/06-CN/17).Nhà sx Foshan leader bio technology co.,ltd (nk)
- Mã HS 32030090: Nguyên liệu thực phẩm- Astaxanthin Chiết Xuất Từ Vi Tảo (AstaReal (R) CWS25) (1kg/bao)- NSX: 01/2020-NHH: 01/2022.Batch: 001013 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32030090: NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM ASTAXANTHIN CHIẾT XUẤT TỪ VI TẢO (ASTAREAL (R) OIL 50FC) (1kg/bottele)- NSX: 04/2020- NHH: 04/2022. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32030090: Nguyên liệu, phụ gia sx thức ăn chăn nuôi-LEADER YELLOW (XANTHOPHYLL 2%)- Bổ sung xanthophyll 2% trong thức ăn chăn nuôi. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32030090: PEARLETS- Chế phẩm màu dùng trong nghành mỹ phẩm (nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm), (dạng bột) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32030090: PETALS- Chế phẩm màu dùng trong nghành mỹ phẩm (nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm), (dạng bột) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32030090: PHỤ GIA THỰC PHẨM- BỘT MÀU ĐỎ- BUSH RED COLOUR [120X100GM/CTN].Bột màu thực phẩm. Không dùng trong công nghiệp thực phẩm. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32030090: PHỤ GIA THỰC PHẨM CARBON THỰC VẬT (VEGETABLE CARBON BLACK)_mới 100% (nk)
- Mã HS 32030090: Prime Golden (Bổ sung chất tạo màu Xanthophyll trong thức ăn chăn nuôi), 20Kg/bao.NSX: Chengdu Fenglan Science And Technology Co., LTD, China. HSD: 20/04/2021. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 32030090: Vàng chân (chất tạo màu) Saponified marigold extract (GP ORO 20), dùng cho sản xuất thức ăn chăn nuôi,25 kg/bao. Hàng nhập theo giấy phép lưu hành sản phẩm số 209-4/20-CN, Mới 100%. (nk)
- Mã HS 32030090: WISDEM GOLDEN Y20- Chất tạo màu vàng cho sản phẩm bổ sung trong thức ăn thủy sản.Hàng phù hợp theo TT số 26/2018/TT-BNNPTNT(Phụ Lục II, Phần 3, Mục 5) Số lô: 20050612, NSX: 06/05/2020, HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 32030090: WISDEM ORANGE- Chất tạo màu cam cho sản phẩm bổ sung trong thức ăn thủy sản.Hàng phù hợp theo TT số 26/2018/TT-BNNPTNT(Phụ Lục II, Phần 3, Mục 5) Số lô: 20042212, NSX: 22/04/2020, HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 32030090: Wisdem Red 10%- Chất tạo màu đỏ cho sản phẩm bổ sung trong thức ăn thủy sản.Hàng phù hợp theo TT số 26/2018/TT-BNNPTNT(Phụ Lục II, Phần 3, Mục 5). Lô:20050607. NSX: 06/05/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 32030010: Màu nước thực phẩm- Thiên Thành (10mlx10)x20 (xk)
- Mã HS 32030010: Nước màu dùa Thăng Quyên 100ml x48 (xk)
- Mã HS 32030010: Nước màu dừa Thăng Quyên 200ml x30 (xk)
- Mã HS 32030090: Chất chiết xuất từ vỏ lụa điều (Cutch Block) dùng trong công nghiệp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041110: Chế phẩm thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột (dùng trong công nghiệp dệt nhuộm) Neofix Black HF-NB,CAS:7757-82-6,17095-24-8;27624-67-5;7647-14-5, Mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041110: Chế phẩm thuốc nhuộm phân tán, dạng bột (dùng trong công nghiệp dệt nhuộm) Neocron Black CCR,CAS:8061-51-6,9084-06-4,7732-18-5. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041110: DIANIX BRILLIANT RED SF (Thuốc nhuộm vải dùng trong công nghiệp dệt nhuộm) (Hàng đồng nhất 25kg/1 thùng), mới 100% (nk)
- Mã HS 32041110: DIANIX BRILLIANT SCARLET SF, Lot No:MH23290 (Thuốc nhuộm vải dùng trong công nghiệp dệt nhuộm) (Hàng đồng nhất 25kg/1 thùng), mới 100% (nk)
- Mã HS 32041110: HD05/ Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp dùng trong công nghiệp sản xuất nến (nk)
- Mã HS 32041110: RL002/ Thuốc nhuộm phân tán, mới 100% (DISPERSE TURQUOISE) (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm màu đỏ Dianix Scarlet AD-RG, dạng thô, số CAS 19649-68-4, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sợi chỉ, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm màu vàng Dianix Yellow E-3G, dạng thô, số CAS 10319-14-9, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sợi chỉ, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm màu vàng nâu Dianix Yellow Brown SE-RL, dạng thô, số 19800-42-1, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sợi chỉ, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm màu xanh hải quân Dianix Navy CC, dạng thô, số CAS 52697-38-8, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sợi chỉ, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm màu xanh nước biển đậm Dianix Brilliant Blue BGFN, dạng thô, số CAS 65059-45-2, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sợi chỉ, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm phân tán đen; dạng thô(Richcron Black ECO 300%); dùng nhuộm vải; Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm phân tán xanh dương; dạng thô(Richcron Blue SE-2R 200%); dùng nhuộm vải; Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm vải sợi: BLUE X-19. Mã CAS: 147-14-8 (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm vải sợi: CERISE X-12. Mã CAS: 5160-02-1 (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm vải sợi: GREEN X-18. Mã CAS: 1328-53-6 (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm vải sợi: MAGENTA X-21. Mã CAS: 5281-04-9 (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm vải sợi: ORANGE X-15. Mã CAS: 5590-18-1 (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm vải sợi: RED ORANGE X-14. Mã CAS: 4424-06-0 (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm vải sợi: S RED 24. Mã CAS: 980-26-7 (nk)
- Mã HS 32041110: Thuốc nhuộm vải sợi: YELLOW X-17. Mã CAS: 5468-75-7 (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu hữu cơ MC-291BK (825ml)/ GB (nk)
- Mã HS 32041190: ./ Chất màu hữu cơ MC-291BK (825ml/bình). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: 003/ Chế phẩm thuốc nhuộm phân tán dạng bột- SUNCRON BLUE S-TG ECO. (Cong ty cam ket NLNK khong chua thanh phan tien chat) (nk)
- Mã HS 32041190: 003/ Thuốc nhuộm hoạt tính- EVERCION BLUE P-GR 40% LIQ. (Cong ty cam ket NLNK khong chua thanh phan tien chat). (nk)
- Mã HS 32041190: 1000002801-BA1205V19/ Thuốc nhuộm phân tán màu vàng W-6GS hộp 25kg (TERASIL YELLOW W-6GS BOX 25KG) (nk)
- Mã HS 32041190: 10005840 Thuốc nhuộm phân tán dạng bột Dianix Orange PLUS (Dianix Orange PLUS). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: 229/ NFCOLON T/BLUE XF- Thuốc nhuộm phân tán mầu xanh để sợi đạt được độ bền màu CAS No. 523-42-2, hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 32041190: 320411900021/ Thuốc màu hữu cơ (kg) (Colortan Super Neutral 51205; thành phần chính Polymer with oxirane không thấp hơn 90%; hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: 320411900032/ Thuốc màu hữu cơ (lít) (thành phần chính Butanone không thấp hơn 75%; hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: 354/ Disperse red 277 (Chất dùng để cố định màu sợi Nylon,mã CAS 70294-19-8),mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: 4/ Thuốc nhuộm (dạng bột màu hữu cơ tổng hợp) Isolan Bordeaux 2S-B (ACID VIOLET 90 (C20H15N4NaO5S) 40-60%, mã CAS 6408-29-3 (nk)
- Mã HS 32041190: 87CM/ BASE DYE 130B2002M- Chất màu ((KQGD:0216/N3.13/TĐ (21/02/2013) tại TK: 726/NSX01 (14/01/13)) (nk)
- Mã HS 32041190: 87CM/ BASE DYE 130L2003M- Chất màu ((KQGD:2317/N3.12/TĐ (08/09/2012) tại TK: 11628/NSX01 (17/08/12)) (nk)
- Mã HS 32041190: 87CM/ BASE DYE 130R2005M- Chất màu ((KQGD:0216/N3.13/TĐ (21/02/2013) tại TK: 726/NSX01 (14/01/13)) (nk)
- Mã HS 32041190: 91100725800/ D&c yellow #10- hóa chất dùng sx mỹ phẩm- chất màu (nk)
- Mã HS 32041190: BEAN GUM GX-8N, thuốc nhuộm phân tán,dùng để nhuộm vải, dạng bột,t/p chính: (Tamarind Gum), Cas: 39386-78-2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: BEAN GUM H-1200, thuốc nhuộm phân tán,dùng để nhuộm vải, dạng bột,t/p chính: (Tamarind Gum), Cas: 39386-78-2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: BM/ Hạt màu 10103C màu bạc, dùng để làm bìa vở, phục vụ sản xuất vở xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: BM/ Hạt màu 8505C màu xanh dương, dùng để làm bìa vở, phục vụ sản xuất vở xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất chỉ thị màu, dùng để bỏ vô đường ống để scan đường ống xem chỗ nào bị rò rỉ, mã hàng RX-9025, nhà sản xuất: ROEMEX LIMITED, 1000Lit/IBC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất hữu cơ tổng hợp dùng trong công nghiệp dệt nhuộm; Bột màu DISPERSE BLACK SWF, Mã CAS: 8061-51-6 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu cam hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải- DISPERSE ORANGE FRL.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu đen hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải (thuốc nhuộm phân tán)-DISPERSE BLACK SF. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu hữu cơ MC-207BK (825ml/bình; 792 bình 653.4 lít) số cas 78-93-3 (C4H8O) Methyl Ethyl Ketone, sử dụng cho máy in phun bao bì Công Nghiệp hiệu DOMINO mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu hữu cơ MC-223BK (825ml/bình; 48 bình 39.6 lít) số cas 78-93-3 (C4H8O) Methyl Ethyl Ketone, sử dụng cho máy in phun bao bì Công Nghiệp hiệu DOMINO mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu hữu cơ MC-228BK (825ml/bình; 72 bình 59.4 lít) số cas 78-93-3 (C4H8O) Methyl Ethyl Ketone, sử dụng cho máy in phun bao bì Công Nghiệp hiệu DOMINO mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu hữu cơ MC-234BK (825ml/bình) C4H8O sử dụng cho máy in phun bao bì Công Nghiệp hiệu DOMINO mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu hữu cơ MC-270BKA (825ml/bình; 1560 bình 1287 lít) số cas 78-93-3 (C4H8O) Methyl Ethyl Ketone, sử dụng cho máy in phun bao bì Công Nghiệp hiệu DOMINO mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu hữu cơ MC-292BK (825ml/bình) C4H8O sử dụng cho máy in phun bao bì Công Nghiệp hiệu DOMINO mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu hữu cơ MC-295BK (825ml/bình; 600 bình 495 lít) số cas 78-93-3 (C4H8O) Methyl Ethyl Ketone, sử dụng cho máy in phun bao bì Công Nghiệp hiệu DOMINO mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu hữu cơ MC-298BK (825ml/bình; 720 bình 594 lít) số cas 78-93-3 (C4H8O) Methyl Ethyl Ketone, sử dụng cho máy in phun bao bì Công Nghiệp hiệu DOMINO mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu hữu cơ MC-299BK (825ml). Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu hữu cơ MC-2BK006 (1200ml/bình; 152 bình 182.4 lít) số cas 78-93-3 (C4H8O) Methyl Ethyl Ketone, sử dụng cho máy in phun bao bì Công Nghiệp hiệu DOMINO mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu hữu cơ tổng hợp (BLACK E-SSFA 200% LIQUID, dạng lỏng (dùng trong ngành dệt), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu rubine hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải- DISPERSE RUBINE CBR.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất màu xanh hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải- DISPERSE BLUE BBG.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất nhuộm phân tán màu đen (mã CAS: 12239-34-8,4058-30-4,12236-25-8) không phân tán được trong môi trường không chứa nước/DISPERSE BLACK P-LD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất thuốc nhuộm a xít màu xanh (Mã CAS: 25797-81-3)- ACID BLUE E4R..Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041190: Chất thuốc nhuộm phân tán màu đen (Mã CAS: 56548-64-2/79300-11-1/52697-38-8)-DISPERSE BLACK NM.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chất trợ nhuộm, hoạt động bề mặt dùng trong ngành dệt- Foron Brilliant Violet AS-BLN (Lot number: CNAA063020) (nk)
- Mã HS 32041190: Chế phẩm thuốc nhuộm hoạt tính,dạng bột,màu đen(Disperse BLACK P-LD), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Chế phẩm thuốc nhuộm phân tán dạng bột màu đen (Suncron Black S-FWN) (nk)
- Mã HS 32041190: CLR BRILLIANT BLUE- Chất tạo màu hữu cơ dạng bột dùng trong sữa tắm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: CM00/ CHẤT MÀU HỮU CƠ TỔNG HỢP VÀ CÁC CHẾ PHẨM TỪ CHÚNG- THUỐC NHUỘM PHÂN TÁN DẠNG BỘT (SUNCRON NAVY BLUE S-2GL 200% ECO), HIỆU OHYOUNG, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32041190: CNTF/ Thuốc nhuộm phân tán- HEADWAY ORANGE RC (Dùng để sản xuất vải- hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: COLOR/ Màu dạng bột (BK8002) (nk)
- Mã HS 32041190: COLOR/ Màu dạng bột (PL9009) (nk)
- Mã HS 32041190: COLOR/ Màu dạng bột (RD2002) (nk)
- Mã HS 32041190: COLOR/ Màu dạng bột (WT0001) (nk)
- Mã HS 32041190: COLOR/ Màu dạng bột (YL1008) (nk)
- Mã HS 32041190: COLOR/ Màu dạng hạt (BK8006) (nk)
- Mã HS 32041190: COLOR/ Màu dạng hạt (WT0009) (nk)
- Mã HS 32041190: Cyclanon XC-W new liq, chất cầm màu (thuốc nhuộm) trong ngành dệt may. Nhà sản xuất: Archroma Management GmbH, Hàng đóng thành 40 kiện, mỗi kiện hàng 100 kg. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: DMVASF00001/ Chất màu hữu cơ MC-295BK(quy cách 1 lọ: 825ml). dùng làm dung môi pha mực in, thành phần: 2-methylpropan-2-ol; Butanone. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Dye001/ Thuốc nhuộm dùng để nhuộm vải Goldenlon Y/Brown XFN BS. Thành phần 94% là thuốc nhuộm vải và 6% là nước (nk)
- Mã HS 32041190: DYES-PT/ Thuốc nhuộm phân tán, dùng trong nghành nhuộm vải, Doanh Nhiệp cam kết không chứa tiền chất, hóa chất nguy hiểm (nk)
- Mã HS 32041190: Flexonyl Yellow G 30-IN (CI 11680+IPBC+PE (Yellow))-Nguyên liệu sản xuất sản phẩm chăm sóc cá nhân (chất màu hữu cơ tổng hợp) (nk)
- Mã HS 32041190: Foron Brill Violet E-BLN, thuốc nhuộm phân tán trong ngành dệt may. NSX: Archroma Management GmbH Hàng đóng thành 2 kiện, mỗi kiện hàng 20 kg. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Foron Brilliant Blue S-BG 200(Thuốc nhuộm phân tán dùng trong dệt nhuộm)Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Foron Navy S-2GRL 200 Thuốc nhuộm phân tán dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kg, hàng mới 100%, CAS number:3618-72-2 (nk)
- Mã HS 32041190: Foron Orange SE-RD (Thuôc nhuộm phân tán dùng trong dệt nhuộm). Hàng mới 100%. Mã CAS: 170222-39-6 không thuộc diện KBHC (nk)
- Mã HS 32041190: Forron Navy S-RD (Thuôc nhuộm phân tán dùng trong dệt nhuộm). Hàng mới 100%. Mã CAS: 52697-38-8 và 9084-08-4 không thuộc diện KBHC (nk)
- Mã HS 32041190: GT002/ Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp dùng để sản xuất đồ chơi, ký hiệu YLF-85204, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: HA-07/ Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp- Dyestuffs; đã kiểm tra tại TK số: 102469430931/E21; Ngày: 29/1/2019 (nk)
- Mã HS 32041190: HC_P1126/ Thuốc nhuộm phân tán dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL ORANGE TC-01) Box 25kg (nk)
- Mã HS 32041190: HC_P1141/ Thuốc nhuộm phân tán dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL BLUE W-EL-01) Box 25Kg (nk)
- Mã HS 32041190: HC_P463/ Thuốc nhuộm phân tán dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL BLUE 3RL-02 150%) Box 25Kg (nk)
- Mã HS 32041190: HC_P804/ Thuốc nhuộm phân tán dùng trong công nghiệp dệt nhuộm vải (TERASIL RED WW-3BS) (nk)
- Mã HS 32041190: HC_P811/ Thuốc nhuộm phân tan dùng trong công nghiệp dệt nhuộm vải (TERASIL FLAVINE 10GFF) (nk)
- Mã HS 32041190: HC_P871/ Thuốc nhuộm phân tán dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL YELLOW 4G) BOX 25KG (nk)
- Mã HS 32041190: HC_P916/ Thuốc nhuộm phân tan dùng trong CN dệt nhuộm (TERASIL YELLOW W-6GS) BOX 25KG (nk)
- Mã HS 32041190: HC_P930/ Thuốc nhuộm phân tán dùng trong công nghiệp dệt nhuộm vải (TERASIL YELLOW TC) BOX 25KGS (nk)
- Mã HS 32041190: HC_P954/ Thuốc nhuộm phân tán dùng trong công nghiệp dệt nhuộm- TERASIL NAVY TC Box 25kgs (nk)
- Mã HS 32041190: HC_P957/ Thuốc nhuộm phân tán dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL BLUE TC) Box 25Kgs (nk)
- Mã HS 32041190: HC_P959/ Thuốc nhuộm phân tán dùng trong công nghiệp dệt nhuộm- TERASIL BLACK TC Box 25kgs (nk)
- Mã HS 32041190: HC_P973/ Thuốc nhuộm phân tán dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL RED GFF) Box 25Kgs (nk)
- Mã HS 32041190: HC103/ LONSPERSE BLUE WBT 200%(Dùng để tán sợi khi không được bền màu),mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: HC104/ DIANIX TURQUOISE ETD 300%(Dispersant MF,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: HC123/ LONSPERSE ROYAL BLUE CRE 200% (Chất dùng để tán màu khi nhuộm sợi không được đều màu),mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: HD05/ Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp dùng trong sản xuất nến: RED (nk)
- Mã HS 32041190: HNTNPR/ Thuốc nhuộm hoàn nguyên Vat Brown BR 125% (nk)
- Mã HS 32041190: IC 41A/ Thuốc nhuộm Sumifix Black B 150.Thành phần:sumifix black B 150% gran dùng để nhuộm khăn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: JSHC18/ LONSPERSE YELLOW AC-E 100% (Dùng để tán màu khi nhuộm sợi không được đều màu),mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: JSHC19/ LONSPERSE RUBINE S-5BL100% (R0213) (Chất dùng để tán màu khi nhuộm sợi không được đều màu),mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: JSHC20/ LONSPERSE NAVY HGL 200% (B0115) (Chất dùng để tán màu khi nhuộm sợi không được đều màu),mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: JSHC21/ LONSPERSE BLACK ECT 300% (H0414) (Chất dùng để tán màu khi nhuộm sợi không được đều màu),mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: JSHC22/ LONSPERSE RED AC-E 100% (R0162) (Chất dùng để tán màu khi nhuộm sợi không được đều màu),mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: JSHC23/ LONSPERSE ORANGE S-4RL 100% (O0113) (Chất dùng để tán màu khi nhuộm sợi không được đều màu),mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: JSHC25/ LONSPERSE YELLOW SE-4GL 100% (W0420) (Chất dùng để tán màu khi nhuộm sợi không được đều màu),mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: JSHC26/ INTRASIL LUMINOUS YELLOW 8G 01 (Dùng để tán màu khi nhuộm sợi không được đều màu,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: LT2/ Thuốc nhuộm phân tán, dạng bột (Foron golden yellow S-WF), TP: Disperse golden yellow E-3RL CAS:6250-23-3 30-50%, Sodium Salts CAS:105140-23 50-70%. Hiệu: ARCHROMA. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu cam- Synolon Orange SE-2R 200% (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu cam- Synozol Orange SHF-RR (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu đen- Synolon Black EXWN (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu đỏ- Synolon Red S-BSP (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu đỏ- Synozol Red HF-3B (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu đỏ thắm- Synolon Crimson EXW HI CONC (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm)) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu đỏ tươi- Synolon Scarlet E-2GE (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu đỏ-Papizolon Red HT-3BN (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: MÀU NHUỘM VẢI TỪ HỮU CƠ TỔNG HỢP: MALLOW POWDER/BEE POWDER/RUBIA POWDER/ KAREEL POWDER/BIO INDIGO POWER/RENNET POWDER/INSECT POWDER/ NIMBUS POWDER/ YELIONA POWDER/ LEAFY GREEN POWDER, 0,20 KGS/ 1 LO (nk)
- Mã HS 32041190: Màu trắng-Syno White BYB CONC (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu vàng Papizolon Yellow HT-MN (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu xanh Navy- Synozol Navy Blue K-BF (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu xanh- Synolon Blue SE-2BR (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu xanh- Synolon Turquoise S-GL 200% ECO (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu xanh-Papizolon Blue HT-MN (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu xanh-Synocryl Blue GSL-ED (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Màu xanh-Synolon Cyanine EXW (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: MN/ Thuốc nhuộm (sử dụng để tạo màu cho các loại vải trong quá trình nhuộm)- DYE COLOR (DG132) (nk)
- Mã HS 32041190: Nguyên liệu dùng cho ngành dệt may: Thuốc nhuộm phân tán (Suncron Red S-FW). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: NL19/ Bột mầu dùng làm nguyên liệu sản xuất đồ chơi trẻ em bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: NL19/ Hạt mầu dùng làm nguyên liệu sản xuất đồ chơi trẻ em bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: NL2/ Chất màu hữu cơ tổng hợp, chế phẩm từ thuốc nhuộm phân tán dạng bột, thường được dùng trong ngành dệt nhuộm, không phải tiền chất chất cấm/SAMACRON BLACK XF-S (C.I DISPERSE UNKNOWN) (nk)
- Mã HS 32041190: NL2/ Chế phẩm thuốc nhuộm phân tán, dạng bột (SDKQ GD:433/TB-PTPL; 15/09/2015)không phải, và không chứa thành phần tiền chất, chất cấm/ SYNOLON YELLOW S-6GLS (nk)
- Mã HS 32041190: NL2/ chế phẩm từ thuốc nhuộm phân tán dạng bột, thường được dùng trong ngành dệt nhuộm, không phải tiền chất chất cấm/SYNOLON YELLOW BROWN EXW (nk)
- Mã HS 32041190: NL9/ Thuốc nhuộm phân tán dùng trong dệt nhuộm (bột màu) Neocron Brill Yellow 10GN 400% 01 BS, Dispersant MF CAS:9084-06-4, Sodium lignosulphonate CAS:8061-51-6,Water CAS:7732-18-5,không nhãn hiệu (nk)
- Mã HS 32041190: NLN01/ Thuốc nhuộm phân tán dạng bột, BECRON YEL/BROWN S2RFL(TP:C.I DISPERSE ORANGE 30 cas no: 5261-31-4, Sodium Lignosulphate Dispersant cas:8062-15-5, Moisture cas:7732-18-5)không nhãn hiệu,mới100% (nk)
- Mã HS 32041190: NPL008/ Chất phụ gia Mignol A-700X (Thành phần chính hỗn hợp cation & không phân ly (non-ionic) dạng lỏng), Mã CAS: 78-83-1_MIGNOL A-700X(Ipposha) (nk)
- Mã HS 32041190: NPL025/ Chất màu hữu cơ tổng hợp BLUE B-5R (nk)
- Mã HS 32041190: NPL03/ Chất màu hữu cơ tổng hợp các loại dùng gia công xử lý bề mặt da thuộc các loại (RESIN TR-726, RESIN TR-580) (nk)
- Mã HS 32041190: NPL080/ Phẩm màu Lanyl_Red HPR Conc. Extra (Mikuni) (nk)
- Mã HS 32041190: NPL110/ Phẩm màu Kayarus-Kayarus Supra Grey CGL(Nippon Kayaku) (nk)
- Mã HS 32041190: NPL18/ Chế phẩm thuốc nhuộm phân tán dạng bột. DYESTUFFS WFSPERSE BLUE WF-XT (CAS: 9084-06-4), mới 100% (Mặt hàng không phải lấy mẫu PTPL theo CV 11310/TCHQ-TXNK ngày 01/12/2016) (nk)
- Mã HS 32041190: OPADRY YELLOW OY-52945, tiêu chuẩn In-house, tá dược màu hữu cơ sản xuất thuốc, mới 100%, lotno: TNL84410. Ngày sx: 04/2020. Hạn sd: 04/2022. Nhà sx: Colorcon Asia Private Limited (nk)
- Mã HS 32041190: PH03/ Chất màu hữu cơ tổng hợp dạng hạt (nk)
- Mã HS 32041190: PH12/ Bột màu hữu cơ tổng hợp dùng để nhuộm file tài liệu (nk)
- Mã HS 32041190: PH12/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột (nk)
- Mã HS 32041190: Phụ gia ngành dệt nhuộm (thuốc nhuộm phân tán màu tím, hữu cơ tổng hợp) TERASIL VIOLET BL-01 150% BOX 25KG. Mã CAS: 1594-08-7; 105859-97-0; 13676-91-0. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041190: Phụ gia nghành dệt nhuộm (thuốc nhuộm phân tán màu vàng, hữu cơ tổng hợp) TERASIL YELLOW W-6GS BOX 25KG. Mã CAS: 70528-90-4. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041190: PL00051/ Thuốc nhuộm dùng để nhuộm vải Goldenlon Black HWE-01 300% BS. Thành phần 94% là thuốc nhuộm vải và 6% là nước. Hàng do TQSX, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: PR36/ chất màu hữu cơ tổng hợp,chế phẩm từ thuốc nhuộm phân tán,dạng bột,thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm, không phải tiền chất chất cấm/ LONSPERSE BLACK NP-LT (nk)
- Mã HS 32041190: PTTHPR/ Thuốc nhuộm phân tán: TEXRON YELLOW BROWN S-2RFL(N) 150% (nk)
- Mã HS 32041190: PUTNPR/ Thuốc nhuộm phản ứng Doraphor TKN (nk)
- Mã HS 32041190: RA10022/ Chất màu dạng bột để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa(số CAS: 12769-96-9)(DAIICHI VIOLET DV-01) (nk)
- Mã HS 32041190: RL002/ Thuốc nhuộm phân tán màu vàng HW-3R, dạng bột,25 kg/carton, dùng trong sản xuất vải. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: SYNOLON BLACK EXWN- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041190: SYNOLON BLUE E-FBL- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041190: SYNOLON BRILLIANT ORANGE SE-2RP- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041190: SYNOLON NAVY BLUE S-GLS- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041190: SYNOLON SCARLET SE-GS- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041190: SYNOLON YELLOW S-6GLS- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041190: Taiacryl Red AD-2GLT,thuốc nhuộm phân tán,dùng để nhuộm vải, dạng bột,t/p chính (basic red 29,cas: 42373-04-6), mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Taiacryl Yellow AD-RST,thuốc nhuộm phân tán,dùng để nhuộm vải, dạng bột,t/p chính (Basic Yellow 67,cas: 68893-92-5), mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: THU?C NHU?M PHÂN TÁN,SANPERSE BLUE S- HGL 220%,M?I 100%, SX CHINA, 1 THÙNG 25 KG,DÙNG TRONG NGÀNH NHU?M V?I. (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm: EVERZOL BLACK ED-R (Hàng mới 100%) CAS:.17095-24-8 (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhộm phân tán trong nước màu cam- COLOR ORANGE 170R, (dạng bột, dùng trong công nghiệp nhộm vải). Hàng Mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhụm hoạt tính remazol Deep Black RGB, Item No.10071796, Batch No. MC10081, 25KG/Cardboard box with PE inliner, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm (TAICRON BLACK SF-GT ECO 300% 61T90006 LOT NO.20032401) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm (TAICRON NAVY BLUE SP- BT 61T30037 LOT NO 79051638) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm (TAICRON RED BWF-T 61T20004 LOT NO.79112816) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm (TAICRON YELLOW BROWN SP-3RT 61T10013 LOT NO:79120606) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm BLACK S-R SS20, hiệu OGD, nhà sx: Oriental giant dyes & chemicalind.corp, dùng để nhuộm sợi và dây thun. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm BLACK-CCR-NEW, hiệu OGD, nhà sx: Oriental giant dyes & chemicalind.corp, dùng để nhuộm sợi và dây thun. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm- chất màu hữu cơ tổng hợp (1413-1 Sunacid Navy Blue RN) (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm chứa chất phân tán dùng để nhuộm vải (dạng bột)- SHENGCRON NAVY HGL (Thành phần: Chất màu hữu cơ tổng hợp), mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm- CY-33 Concentrated Agent, Hàng mới 100%, Đã kiểm hóa tk: 100977017262 (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm DIANIX GOLDEN YELLOW SF NEW (hiệu Dystar, dạng bột dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm DIANIX ORANGE PLUS (hiệu Dystar, dạng bột dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm DIANIX RUBINE XFS SS20, hiệu OGD, nhà sx: Oriental giant dyes & chemicalind.corp, dùng để nhuộm sợi và dây thun. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm DIANIX TURQUOISE XF2 SS20, hiệu OGD, nhà sx: Oriental giant dyes & chemicalind.corp, dùng để nhuộm sợi và dây thun. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm DIANIX YELLOW BROWN XF SS20, hiệu OGD, nhà sx: Oriental giant dyes & chemicalind.corp, dùng để nhuộm sợi và dây thun. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm- Dianix Yellow UN-SE 200% 01- GĐ: 3781/PTPLHCM-NV Ngày 05/12/2013- KH: 102948022441/A12, 25/10/2019 (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm dùng để nhuộm vải Goldenlon Black HWE-01 300% BS mã CAS: 8061-51-6, 105076-77-5, 36290-04-7, 149850-30-6. Thành phần 94% là thuốc nhuộm vải và 6% là nước. Hàng do TQSX, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: thuốc nhuộm dùng trong ngành công nghiệp dệt may Dianix Blue S-BG.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm- Dyeing Agent- Reform Brill Red V New 10KG/CASE- 7461289 KH:102785686951/A12 (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm DYSOLIN BLACK HW-B 300%, hiệu OGD, nhà sx: Oriental giant dyes & chemicalind.corp, dùng để nhuộm sợi và dây thun. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm GOLDENLON BLACK KWN (hiệu RIITS, dạng bột dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm GOLDENWHITE SFR (dạng lỏng, dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm hữu cơ phân tán màu đỏ: TERASIL RED W-4BS-01 150%, dạng bột, đóng gói: 25kg/ hộp. Mã CAS: 149850-30-6, hàng mới 100%, dùng trong ngành dệt may. (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm LONSPERSE BLACK ECT (SE-XNF) 300% (Thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, NH: HWA JIN HI-CHEM, N.weight 1 Carton 25 kgs) (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm màu dùng để xử lý, hoàn tất vải- Dùng trong ngành sản xuất vải dệt nhuộm- Suncron Navy Blue T-FW. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm màu hữu cơ tổng hợp- thuốc nhuộm phân tán, SUNCRON BLACK ECO-LS LIQ, hàng mới 100%,dạng lỏng (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm ngành dệt (thuốc nhuộm phân tán màu đỏ, hữu cơ tổng hợp) TERASIL RED WW-3BS BOX 25KG. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc Nhuộm ngành dệt: Thuốc Nhuộm phân tán màu xanh TERASIL BLUE W BOTL 0.25KG hàng mới 100% F.O.C (nk)
- Mã HS 32041190: Thuôc nhuôm PAPILION RED F-RBTN (Thuốc nhuộm phân tán, dạng bột,NH:KYUNG-IN, N.W: 1Carton 25 kg) (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm phân tán dạng bột dùng trong ngành dệt nhuộm.Hàng mới 100% Suncron Black S-FW. (Đã có kết quả giám định số: 540/TB-PTPL ngày 13/10/2016). (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm phân tán hữu cơ dạng bột, dùng trong công nghiệp Dệt (Foron Brilliant Red E-2BL 200), quy cách đóng gói 25kg/ thùng, nhà sx: ARCHROMA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm phân tán màu BLACK không phải dạng thô được sử dụng trong ngành dệt may ITEM: BLACK SWW (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm phân tán trong nước, (DISPERSE BLUE A3) dạng lỏng, dùng để in trong ngành may mặc, cas.62570-50-7, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm phân tán, dạng bột- Dianix Navy CC- GĐ: 1243/PTPL HCM-NV, ngày 24/04/2013- KH: 102948022441/A12, 25/10/2019 (nk)
- Mã HS 32041190: THUỐC NHUỘM PHÂN TÁN,SANPERSE BLUE S-5R 200%,MỚI 100%, SX CHINA, 1 THÙNG 25 KG,DÙNG TRONG NGÀNH NHUỘM VẢI. (nk)
- Mã HS 32041190: THUỐC NHUỘM PHÂN TÁN: SANPERSE BLACK DP-ECO, MỚI 100%., SX CHINA, 1 THÙNG25KG, DÙNG TRONG NGÀNH NHUỘM VẢI, (nk)
- Mã HS 32041190: THUỐC NHUỘM PHÂN TÁN-NEOCRON BLACK PB-SF 300% (Hóa chất phục vụ sản xuất trong nghành dệt,thuốc nhuộm nonionic, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm sợi dạng bột màu đỏ EFBB 200%, tên khoa học: Lumacron, CTHH: C20H13NO4. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm SUPRACRON BLACK WFN-SF SS20, hiệu OGD, nhà sx: Oriental giant dyes & chemicalind.corp, dùng để nhuộm sợi và dây thun. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuôc nhuôm SYNOLON BLACK EXWN (Thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, NH: KYUNG-IN, N.W: 1 Carton 25 kg) (nk)
- Mã HS 32041190: Thuôc nhuôm SYNOLON TURQUOISE EXW (Thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, NH: KYUNG-IN, N.W: 1 Carton 25 kg) (nk)
- Mã HS 32041190: Thuôc nhuôm SYNOZOL RED HF-3B (Thuốc nhuộm phân tán, dạng bột,NH:KISCO, N.W: 1Carton 20 kg) (nk)
- Mã HS 32041190: Thuôc nhuôm SYNOZOL ULTRA RED DS (Thuốc nhuộm phân tán, dạng bột,NH:KISCO, N.W: 1Carton 25 kg) (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm UVITEX EDR (POLY) SS20, hiệu OGD, nhà sx: Oriental giant dyes & chemicalind.corp, dùng để nhuộm sợi và dây thun. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm vải dạng bột- 1138 Fast Yellow G 100PCT. (C32H26C12N6O4) CAS NO: 6358-85-6 (25 Kgs/ thùng). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm vải dạng hạt- Malachite Green Crystal 100PCT (C23H25CIN2) CAS NO: 569-64-2 (25 Kgs/ thùng). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm vải màu đỏ (HS COLOR RED RST). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm vải màu vàng (HS COLOR YELLOW 3GS). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm vải màu xanh dương (HS COLOR N/BLUE 2RF 200%). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm vải phân tán Dianix Violet S-4R, thành phần: thuốc nhuộm phân tán azo, dạng bột, màu xanh đến đen, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm vải-SYNTHETIC ORGANIC DYES (DISPERSE YELLOW S-6GT 200%, LOT NO.11616/03-2020, dạng bột phân tán trong môi trường có nước, đóng gói 25kgs/gói, mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: TN001/ Thuốc nhuộm màu phân tán Dianix Yellow XF2(10082951,Batch: MH23195)CAS:88938-37-8,1613451-37-8,8061-51-6, dùng nhuộm vải, hiệu: không. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: TN001/ Thuốc nhuộm phân tán Dianix Royal XF2 new. Nhãn hiệu: Không, CAS NO:72828-64-9, 105076-77-5, 68512-34-5, dùng trong ngành dệt nhuộm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: TN01/ thuốc nhuộm(thuộc 1 phần dòng hàng số_ 1, tờ khai số_ 100854751100, ngày 10/05/2016) (nk)
- Mã HS 32041190: UAC/ Dung dịch huỳnh quang,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041190: UNI-1301/ Thuốc nhuộm- Cationic blue X-BL (nk)
- Mã HS 32041190: VLN/ Vật liệu nhuộm (Thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, 25Kg/Thùng, mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041190: WT-007/ Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-ACID DYES; đã kiểm hoá tại TK số: 103169331421 ngày 27/02/2020 (nk)
- Mã HS 32041190: Bột màu hữu cơ tổng hợp dùng để nhuộm file tài liệu (xk)
- Mã HS 32041190: Chất màu hữu cơ MC-767BK (825ml). Hàng mới 100% (Số CAS: 107-87-9; 108-10-1; 109-60-4; 67-63-0) (Tờ khai nhập: 103291532960/A11 (04/05/2020)) (xk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm màu đỏ dùng để nhuộm màu mắt kính, mới 100%, (xk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm phân tán ALLILON RED H4GFS (xk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm Sumifix Black B 150 (xk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm Sumifix Br Blue R (xk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm Sumifix S Navy Blue BF (xk)
- Mã HS 32041190: Thuốc nhuộm Sumifix Turquoise Blue G(N) (xk)
- Mã HS 32041210: ./ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ (SANODAL RED B3LW),1KGM.(Hàngmới100%)/ CH (nk)
- Mã HS 32041210: 012/ Chất nhuộm da DYESTUFF BLACK WS (Thuốc nhuộm axit, dùng sản xuất da) (nk)
- Mã HS 32041210: 1010001/ Thuốc nhuộm axit, dạng bột màu đen- ARGACID BLACK LDN, mã cas: 61931-02-0, không nhãn hiệu, dùng trong quá trình sản xuất vải, dây dệt, dây thun dệt, mới 100 % (nk)
- Mã HS 32041210: 102JP/ BỘT MÀU VÀNG (QUINOLINE YELLOW WS), (PTPL: 6928/TB-TCHQ); (THUỐC NHUỘM AXIT), (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041210: 165/ Thuốc nhuộm BLACK NTB.Chế phẩm thuốc nhuộm axit (nk)
- Mã HS 32041210: 9/ Thuốc nhuộm da các lọai Aquaderm X- Black B, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: 91/ Thuốc nhuộm RED NG (Chế phẩm thuốc nhuộm axit Axit Red 97,dạng bột màu đỏ.TBKQ:5293/TB-TCHQ ngày: 07/06/2016 (nk)
- Mã HS 32041210: 91100726200/ ALIZARINE CYANINE GREEN F- Chất màu hữu cơ (thuốc nhuộm axit) dùng trong mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 32041210: Anodye Marble Black, Là hỗn hợp của Acid black 194(73%) CAS 61931-02-0, Chromium,metal and Cr III compounds(27%) CAS 7440-47-3. (Thuốc nhuộm axit màu đen dùng nhuộm kim loại trong quá trình xi mạ) (nk)
- Mã HS 32041210: Axit nhuộm (Dyeing Acid: HAC) dùng trong ngành dệt (gồm Axít formic 30% mã CAS 64-18-6 và Axít axetic 30% mã CAS 64-19-7). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: BĐ/ Bột nhuộm đỏ/ BEST ACID MILLING RED RLS (nk)
- Mã HS 32041210: BV/ Bột nhuộm vàng/ KAYANOL MILLING YELLOW 5GW (nk)
- Mã HS 32041210: BV/ Bột nhuộm vàng/ LANASET YELLOW PA (nk)
- Mã HS 32041210: BX/ Bột nhuộm xanh/ KAYANOL MILLING BLUE GW (nk)
- Mã HS 32041210: BX/ Bột nhuộm xanh/ LANASET BLUE 2R (nk)
- Mã HS 32041210: CH113/ Chế phẩm thuốc nhuộm axit dạng bột, thành phần chính gồm phức Crom của thuốc nhuộm azo, natri acetat,silicon..., dạng bộ _ TAC RED- BRL (124) (1KG) (nk)
- Mã HS 32041210: Chất màu axit, dạng bột dùng trong ngành sơn- SOHANIL BLACK J SF (nk)
- Mã HS 32041210: Chất màu hữu cơ tổng hợp (dùng nhuộm vải) SUNCID NAVY BLUE S-DN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: Chất nhuộm (Ferric Ammonium Oxalate), màu vàng dùng cho anot hóa nhôm FAO 5206 trong công nghiệp sản xuất xi mạ,20 lít/thùng,mã CAS 13268-42-3(10-40% và 60%nước),CTHH C6H12FeN3O12,nhà sx SIC,mới100% (nk)
- Mã HS 32041210: Chế phẩm thuốc nhuộm acid màu xanh lam,dạng bột Olaset Green B (theo chứng thư số 462/TB-PTPL) (nk)
- Mã HS 32041210: Chế phẩm thuốcnhuộm axit,dùng trong cn xi mạ,tp chính: phức Crom của thuốcnhuộm azo, natri acetat,silicon..., dạng bột _ TAC BROWN-GR(601),10kg/carton. Mới 100% (Cas 57693-14-8, 68909-00-2) (nk)
- Mã HS 32041210: Chếphẩm thuốcnhuộm axit,dùngtrong cn ximạ,tp:metal complex dyes,hợp chất hữu cơ, muối axit hữu cơ,dạngbột 5kg/carton TAC RED-SCH(106),mới100%(CAS:73324-05-7) (nk)
- Mã HS 32041210: Chếphẩm thuốcnhuộmaxit TAC GRAY Y7002-OQ-5,tp:metal complex dyes, hợp chất hữu cơ,muối axit hữu cơ,dạngbột10kg/hộp,mới100%(cas 74920-95-9,1330-39-8) (nk)
- Mã HS 32041210: Chếphẩmthuốcnhuộmaxit,dùngtrongcnximạ,tpphứcCromcủathuốcnhuộm azo,hợp chất hữu cơ,TAC BLACK-GRLH(420),dạngbột,10Kg/carton,mới100%(cas74920-95-9,1330-39-8) (nk)
- Mã HS 32041210: CM-ANOD-01/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ SANODURE BLACK BLX-10 (1KG) (nk)
- Mã HS 32041210: CNMV/ Thuốc nhuộm a xít Lanasyn Black MDL 120 (sử dụng trong ngành dệt nhuộm) (nk)
- Mã HS 32041210: Duasyn Acid Violet SD (AV 50)- Nguyên liệu sản xuất bột giặt (Thuốc nhuộm axit) (nk)
- Mã HS 32041210: EA/M-1/ Chế phẩm thuốc nhuộm axit dạng bột-Bemacid navy N-5R(190-0073A)sử dụng cho máy nhuộm màu túi khí(2427/PTPLHCM-NV NGAY 26/07/2013) (nk)
- Mã HS 32041210: EA/M-1/ Thuốc nhuộm axit, dạng bột-Water pink 2 (sử dụng cho máy nhuộm màu túi khí) (44 LB 20 KG,1890/PTPLHCM-NV,12/06/2013) (nk)
- Mã HS 32041210: HC72/ Thuốc nhuộm axit Sanodal Deep Black H3LW Paste (nk)
- Mã HS 32041210: IRAGON YELLOW AYE73 HFC- Thuốc nhuộm axit màu vàng dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (5kg/drum). Hàng mới 100%. CAS: 518-47-8 (nk)
- Mã HS 32041210: LANASYN YELLOW M-2GLN 250/ Thuốc nhuộm Lanasyn màu vàng M-2GLN 250 (nk)
- Mã HS 32041210: NL 7/ Thuốc nhuộm axit,dạng bột (nk)
- Mã HS 32041210: NL19/ Thuốc màu (thuốc nhuộm acid dùng trong công nghiệp thuộc da- thành phần: C.I acid + salt- BLACK HFT), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: NL19/ Thuốc màu dùng để nhuộm da (thuốc nhuộm axit,thành phần 2-naphthol-6,8-disulfonic acid, sodium sulfate, sodium choride (7647-14-5),sodium nitrite) SOFT RED, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: NPL18/ Thuốc nhuộm axit dạng bột. TECTILON BLUE 4R-01 200% (CAS:25797-81-3),(Không PTPL theo CV 11310/TCHQ-TXNK ngày 01/12/2016) (nk)
- Mã HS 32041210: PURICOLOR BLUE PBL 15-L NEW- Thuốc nhuộm axit màu xanh dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (12.5kg/drum). Hàng mới 100%. CAS: 57-55-6 (nk)
- Mã HS 32041210: PURICOLOR GREEN PGR7-L NEW- Thuốc nhuộm axit màu xanh dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (12.5kg/drum). Hàng mới 100%. CAS: 122-99-6/9084-06-4/68439-49-6 (nk)
- Mã HS 32041210: PURICOLOR RED ARE14- Thuốc nhuộm axit màu đỏ dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (5kg/drum). Hàng mới 100%. CAS: 16423-68-0 (nk)
- Mã HS 32041210: PURICOLOR RED ARE33 FDA- Thuốc nhuộm axit màu đỏ dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (1kg/drum). Hàng mới 100%. CAS: 3567-66-6 (nk)
- Mã HS 32041210: PURICOLOR RED PRE5-L NEW- Thuốc nhuộm axit màu đỏ dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (12.5kg/drum). Hàng mới 100%. CAS: 122-99-6/577-11-7 (nk)
- Mã HS 32041210: PURICOLOR YELLOW PYE1-L NEW- Thuốc nhuộm axit màu vàng dùng trong sản xuất mỹ phẩm, (12.5kg/drum). Hàng mới 100%. CAS: 69011-36-5/122-99-6 (nk)
- Mã HS 32041210: R2004006-001627/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ(TAC BLACK SG (B)),1KGM (Tp gồm: Natri axetat 40%, Natri sunfat, Chất nhuộm phức hợp kim loại Muối). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: R2004006-001628/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ (TAC BLACK BLH (411)),1KG. (Tp chính: Chromium azo acid complex dyes 45.1%, Dextrin 42.7%) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: R2004006-002218/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ (TAC RED BRL (124), 1KG) (Thành phần: Metal complex azo dye, Sodium acetate, Detrix). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: R2004006-002256/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ (SANODURE FAST GOLD L) (Tp: Methylpentane-2,4-diol 1- 2 %), 1KG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: R2004006-002258/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ (SANODAL RED B3LW) (Thành phần: Methylpentane-2,4-diol 2.5-3.5 %), 1KG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: R2004006-002908/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ (SANODURE FAST BRONZE L), 1KG. (Tp: Dextrin 65%, C.I. Acid Orange 102 25%, Sodium Acetate 5%, Sodium Sulfate 1.5%) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: R2004006-003111/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ [TAC BLUE BRL(507)], 1KGM.(Tp: Dextrin 68.5%, Acid dyes 30%, Bacteria prevention agent 1.5%). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: R2004031-000056/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ (TAC YELLOW SGL (203), 1KG) (Thành phần chính là hợp chất hữu cơ và muối khoáng). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: R22/ Thuốc nhuộm axit- DYNASET BLUE PA(CAS: 61931-26-8, không thuộc danh mục KBHC), dùng trong công nghiệp may mặc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: Sanolin Patent Blue V85 01 (Blue CI 42051)-Nguyên liệu sản xuất dầu gội (thuốc nhuộm axit) (Mã CAS: 20262-76-4) (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm acid dùng nhuộm vải Nylon Dorasyn Yellow C4RN (0.15l/chai, 2 chai) (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm acid: ACID ORANGE 7 (HÀNG MỚI100%) (Mã CAS: 633-96-5, kg chứa thành phần tiền chất CN) (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit (Telon Black AMF), 4 thùng, 20kgs/thùng, dùng trong cồng nghiệp dệt, dạng bột, số CAS: 3351-05-1 và 68959-00-2, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit ACID YELLOW 2R (NPL SX Chỉ,Sợi)(theo kết quả GĐ số:1597-KQ/PTPLMN(10/10/2006) (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit ALPADERM BLACK 210 (CAS:85223-29-6 không thuộc danh mục KBHC)- mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit cam 100% (Thuốc nhuộm công nghiệp dùng trong ngành vải, giấy. Hàng mới 100%, đóng gói 25kg/thùng) (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit COROLAN BROWN HCG (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit dạng bột (Dye)- GD so: 363/TB-PTPL (25/03/2016)Đã kiểm hóa tại TK:102058733563/A12 ngày 13/06/2018 (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuôm axit dạng bột-SUNCID BLUE E-4R (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit dùng trong công nghệ mạ (SANODURE FAST BRONZE L)(1KG/EA)(NHẬP:16 EA)(Thành phần: C.I. Acid Orange 102,Dextrin,Sodium Acetate,Sodium Sulfate) (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit ERYTHROSINE (FD&C RED NO.3) theo (694/TB-PTPLHCM ngày: 31/03/2015) (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit hữu cơ màu xanh: LANASET BLUE PA-2R, dạng bột, đóng gói: 25kg/ thùng, Mã CAS: 80010-51-1; 3351-05-1; 70209-97-1. (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit màu nâu G-01 hộp 25kg (LANASET BROWN G-01 BOX 25KG) (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit màu xanh 5G hộp 15kg(LANASET BLUE 5G BOX 15KG) (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit Red 106, màu đỏ, rắn, để nhuộm kim loại trong quá trình mạ,TP:Azo acid complex dyes30 %; Dextrin 52%;S ulfamicAcid 3%, Sodium Formate 15%, mới100% (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit tạo phức kim loại Crôm Blue 501,màu xanh,rắn,để nhuộm kim loại trong quá trình mạ,TP:Chromium azo acid complex dyes49.7%;Dextrin 41.5%;Sodium acetate7.3%;chất chống khuẩn1.5%,mới100% (nk)
- Mã HS 32041210: THUỐC NHUỘM AXIT, DẠNG BỘT- SUPRALAN GREY C-2G CBBN25 (Hàng đã kiểm hóa thuộc TK 101826774342/A12 ngày 20/01/2018) (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit, dùng trong công đoạn nhuộm sợi nilong, mới 100%- SYNOACID BLACK EXN (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm axit: Red 106, màu đỏ, rắn, để nhuộm kim loại trong quá trình mạ,TP:Azo acid complex dyes30 %; Dextrin 52%; SulfamicAcid 3%, Sodium Formate 15%, mới100% (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm da bò các loại- LECOTAN BEIGE GLE, NSX: 25/06/2019, 20kg/carton, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm dùng trong ngành công nghiệp dệt may Chrome Black ET-1. Hàng mới 100%. Nhà sản xuất: YAMADA CHEMICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm giấy màu da cam- Orange Acid, 40kg/thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm giấy màu đỏ- Red Acid GR (VAT Red GR) (là thuốc nhuộm axit), 30kg/thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm GOLDENACID BLUE L-BL (hiệu RIITS, dạng bột dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột-SUNCID RED E-2B (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm ISOLAN RED BROWN NHF-S (hiệu Dystar, dạng bột dùng trong sản xuất vải. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm tính chua-HELLONOL BLUE 2RN (Thuốc nhuộm natri sulfonat,HANG HÓA PHUC VU SAN XUAT TRONG NGANH DET, HANG MOI 100%) (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm vải Acid màu Đỏ (Sellan Red G-P), 25 kg/thùng, không dùng trong thực phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm vải FARBOSET BLUE 2RN/N (nk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm vải PRELAN NAVY BLUE 1851/B (nk)
- Mã HS 32041210: TM2/ Thuốc nhuộm axit- DORAPHOR.NFW.-L CONE- Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: VTTH4/ Phẩm màu, TAC BLACK SLH(415) 1kg (1bag) (nk)
- Mã HS 32041210: VTTH4/ Phẩm màu, TOP ADD-500 BLACK419 1KG (nk)
- Mã HS 32041210: Z0000000-069597/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ DYE (ALMAX BLUE 5007. 1KG) (Tp: Acid Dye 32%, Dextrin 63%, Sodium Acetate 5%) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041210: Z0000000-069600/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ ALMAX-BLUE 5003 (1KG) (Tp: Dextrin 53%, chất nhuộm axit 30%, Natri axetat 12%, Natri sunfat 5%) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041210: Z0000000-101566/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ DYE (SANODYE MAGENTA LF, 1KG) (Tp gồm: C.I. Acid Red 82, Sodium chloride) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041290: 30-01/ Thuốc nhuộm cầm màu (nk)
- Mã HS 32041290: 7/ Thuốc nhuộm tơ (DIANIX DARK BLUE K-R) (nk)
- Mã HS 32041290: 7/ Thuốc nhuộm tơ (THREETEX ERN-H) (nk)
- Mã HS 32041290: ANTHOLEUCIN/ PHỤ GIA THỰC PHẨM: PHẨM MÀU TRẮNG ANTHOLEUCIN(TiO2), DÙNG SẢN XUẤT THỨC ĂN CHO THÚ CƯNG XUẤT KHẨU (nk)
- Mã HS 32041290: BL/2S-LD2/ Bột nhuộm đen (Isolan 2S-LD)/ ISOLAN BLACK 2S-LD (nk)
- Mã HS 32041290: Bột màu phủ cho sơn tĩnh điện (dùng trong SX khung tivi và đồ gia dụng...) SANODAL DEEP BLACK MLW, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041290: Chất màu hữu cơ tổng hợp ACID RED 97 (Dạng bột), (CAS: 10169-02-5, CTHH: C32H20N4Na2O8S2), (25kg/1 box, nhãn: JK)- Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041290: Chất nhuộm màu: DYSOLIN YELLOW BROWN XF dùng trong ngành công nghiệp dệt may,không dùng trong thực phẩm.Số CAS:68512-35-6,không thuộc nghị định 113/2017/NĐ-CP (nk)
- Mã HS 32041290: Chất nhuộm màu: ERIOFAST YELLOW R dùng trong ngành công nghiệp dệt may,không dùng trong thực phẩm.Số CAS:319926-36-8,không thuộc nghị định 113/2017/NĐ-CP (nk)
- Mã HS 32041290: Chất nhuộm màu: TERASIL GOLDEN YELLOW W-3R dùng trong ngành công nghiệp dệt may,không dùng trong thực phẩm.Số CAS: 24170-60-3,không thuộc nghị định 113/2017/NĐ-CP (nk)
- Mã HS 32041290: Chế phẩm thuốc nhuộm axit, dạng bột-BLACK LD ACID DYE, KQGĐ số: 366/TĐ-KD9 ngày 19/12/2016- đã kiểm hóa tại tk:103004534363 (nk)
- Mã HS 32041290: DUNG DỊCH PAPANICOLAOUS SOLUTION 2A ORANGE G SOLUTION (OG 6) DÙNG TRONG XÉT NGHIỆM TẾ BÀO UNG THƯ VÀ CHẨN ĐOÁN, CHỈ DÙNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM, KHÔNG SỬ DỤNG TRONG Y TẾ (CAS 64-17-5), 500ML/CHAI (nk)
- Mã HS 32041290: Hóa chất INDIGO CARMINE sử dụng trong phân tích trong phòng thí nghiệm (MÀU XANH DƯƠNG) (25G/ONG)(CAS860-22-0) (nk)
- Mã HS 32041290: Lanasyn Yellow M-2GL, thuốc nhuộm trong ngành dệt may. NSX: Archroma Management GmbH Hàng đóng thành 3 kiện, mỗi kiện hàng 15 kg. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041290: MÀU IN VẢI- MÃ: HM-A/ HM-T (Dùng trong ngành in lụa). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32041290: màu thực phẩm tổng hợp IDACOL ALLURA RED. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041290: MÀU TỔNG HỢP HÓA MỸ PHẨM D&C RED 33 CAS: 3567-66-6. Hang moi 100% (nk)
- Mã HS 32041290: NLC0013/ Thuốc nhuộm cầm màu SINBAFIX RF-825 CAS: 26062-79-3, dạng lỏng, không nhãn hiệu. mới 100% (nk)
- Mã HS 32041290: STL-029/ Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ (thuốc nhuộm)Dye, TÊN TM: Viliocor Black RS, CAS: 201792-73-6, CTHH:C34H27N11O11S3.2Na (nk)
- Mã HS 32041290: THUỐC NHUỘM MÀU YW-500. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32041290: Thuốc nhuộm vải dạng bột- Acid Light Yellow 2G 100PCT (C16H10Cl2N4Na2O7S2) CAS NO: 6359-98-4 (25Kgs/ thùng). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041290: TTL-004/ Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ (thuốc nhuộm), Tên TM:Viliocor Black RS CAS: 201792-73-6, CTHH: C34H27N11O11S3.2Na (nk)
- Mã HS 32041290: U122/ Chất Nhuộm màu (nk)
- Mã HS 32041210: R2004006-001623/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ (TAC BLACK GRLH (420)),(TP chính: Chromium azo acid complex dyes 45.6%, Dextrin 42%, Sodium Acetate 9.3%)1KG. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041210: R2004006-002257/ Thuốc nhuộm axit DYE (SANODURE BRONZE 2LW), 1KG. Dùng trong xi mạ (Tp: Methylpentane-2,4-diol 1-2 %). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041210: R2004006-002800/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ (TAC BLACK GLH (402)(Thành phần chính: Metal Complex Salt Dye 44.7.%, Dextrin 41.6%, Sodium Acetate 12.1%), 1KG. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041210: R2004031-000053/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ (TAC BROWN-RH, 1KG), (TP chính: Iron azo acid complex dyes, Sulfamic Acid, Detrix). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm a xít Lanasyn Black MDL 120 (sử dụng trong ngành dệt nhuộm) (xk)
- Mã HS 32041210: Thuốc nhuộm AXIT ARGACID BLACK LDN, không nhãn hiệu (xk)
- Mã HS 32041210: Z0000000-069954/ Thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ DYE (SANODURE BLACK BLX-19, 1KG) (Tp chính: Acid Black Dye 38%, Sodium Acetate 20%, Dextrin 21%, Sodium Sulfate15%)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 32041290: Chất nhuộm màu Coloring liquid dark brown YW-514 (xk)
- Mã HS 32041290: Thuốc nhuộm cầm màu SINBAFIX RF-825 CAS: 26062-79-3 mới 100% (xk)
- Mã HS 32041300: 0.05%Toluidine Blue Solution(pH7.0), Dung dịch Toluidine xanh 0,05% (pH7.0), C15H16ClN3S, 500ml/chai (nk)
- Mã HS 32041300: BHAVNASIC VIOLET OZ54 25KG/DRUM Chất màu bazơ hữu cơ ở dạng bột dùng trong ngành sơn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041300: Bột màu công nghiệp: Basic orange 2 (mới 100%, 35 kg/drum) (nk)
- Mã HS 32041300: CHẤT MÀU TỔNG HỢP,XANH METHYLENE (C.I. 52015), THEO CHUẨN CHẤT LƯỢNG DƯỢC ĐiỂN CHÂU ÂU, SỬ DỤNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM(10G/ONG)(CAS61-73-4) (nk)
- Mã HS 32041300: Chất thuốc nhuộm bazơ màu đen (CAS NO: 298-265-2, 264-355-5, 258-166-7, 258-946-7)/TAIACRYL BLACK AD-FDLT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041300: Chế phẩm thuốc nhuộm ba zơ dùng sx nhang muỗi- MALACHITE GREEN LIQUID 50% (KQGĐ số 3569/TB-TCHQ ngày 21/04/2015)-đã kiểm hóa tại TK 102390841711/A12 (17/12/2018) (nk)
- Mã HS 32041300: Chế phẩm thuốc nhuộm màu JM Green 836-L, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041300: CRYSTAL VIOLET (C.I. 42555), CERTISTAIN, DÙNG TRONG CÁC ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH BẰNG KÍNH HIỂN VI (100G/CHAI)(CAS548-62-9) (nk)
- Mã HS 32041300: DUNG DỊCH BRILLIANT CRESYL BLUE, TINH KHIẾT, DÙNG NHUỘM MÀU TẾ BÀO LƯỚI VÀ TRÙNG MÀNG TRONG PHÂN TÍCH BẰNG KÍNH HIỂN VI (100ML/CHAI) (nk)
- Mã HS 32041300: Hóa chất Crystal violet sử dụng làm chất chỉ thị màu theo dược điển Châu Âu trong phòng thí nghiệm (màu tím) (25G/ONG)(25G/ONG)(CAS 548-62-9) (nk)
- Mã HS 32041300: Hóa chất. Neutral Red dùng cho phòng thí nghiệm,hàng mới 100%,HSX:Wako. 140-00932, 25g/ chai. CAS: 553-24-2 (nk)
- Mã HS 32041300: METHYLENE BLUE (C.I. 52015), CERTISTAIN, DÙNG TRONG CÁC ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH BẰNG KÍNH HIỂN VI(CAS61-73-4) (nk)
- Mã HS 32041300: NLN06/ Thuốc nhuộm bazơ thành phần: Mixture color,cas: 81921-84-8(KE-06970),12221-69-1(KE-06993),54060-92-3-POLYACRYL BLACK AD-GL,không nhãn hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041300: NPL18/ Chế phẩm thuốc nhuộm bazo, dạng bột-- ABOSET GREY G (CAS:12392-64-2; 7647-14-5; 9004-53-9; 7732-18-5), mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041300: Phụ gia ngành dệt nhuộm (thuốc nhuộm bazơ màu đỏ) MAXILON RED GRL LIQ. CAN 30KG. Mã CAS: 62163-53-5; 64-19-7; 68920-66-1. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm ASTRAZON RED GL-N 300% (dạng bột dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm ASTRAZON YELLOW 7GLL LIQ (dạng bột dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041300: thuốc nhuộm ba zơ màu tím, (basic violet 1), dùng để nhuộm giấy, mới 100%, NSX: TIANJIN ZHAOBO CHEMICAL.,LTD, đóng trong 40 bao (25kg/bao), Cas No: 8004-87-3 (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm bazơ (Auramine-O), CAS No: 2465-27-2, màu vàng, dùng để nhuộm giấy trong công nghiệp, dạng bột, 30kg/bao, hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm bazơ Cationic Black X-RL 100%, thành phần chính: basic blue 3, basic yellow 51, basic red 46, dạng bột, màu đen, đóng gói 25kg/kiện, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm bazơ cho công nghiệp Giấy (Cartasol Yellow M-GLC liq), quy cách đóng gói: 1100kg/ thùng, nhà sx: Archroma, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm bazơ đỏ sen B 100% (Thuốc nhuộm công nghiệp dùng trong ngành vải, giấy. Hàng mới 100%, đóng gói 25kg/thùng) (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm bazơ màu xanh (Colorant Green Crystal), dạng bột, mã CAS: 2437-29-8, hoá chất dùng trong công nghiệp chế biến gỗ, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm bazơ Pararosaniline (chloride) (C.I.42500) Certistain(R) dùng trong phân tích bằng kính hiển vi, chất thử dùng cho phân tích trong phòng TN, không dùng trong y tế(25G/ONG)(CAS569-61-9) (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm bazơ vàng O 100% (Thuốc nhuộm công nghiệp dùng trong ngành vải, giấy. Hàng mới 100%, đóng gói 30kg/thùng và 30kg/bao) (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm bazơ xanh 100% (Thuốc nhuộm công nghiệp dùng trong ngành vải, giấy. Hàng mới 100%, đóng gói 25kg/thùng) (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm bazơ,dạng bột-Centian viotet (450g/can,cty cam kết không thuộc tiền chất hóa chất nguy hiểm)(1150/TB-KĐ4,25/07/2019)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm giấy màu đỏ sen- Rhodamin B (là thuốc nhuộm bazơ), 25kg/thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm giấy màu tím- Basic violet 5BN (Methyl Violet 5BN), 25kg/thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm giấy màu vàng- Auramin O (Vat Yellow), (là thuốc nhuộm bazơ), 30kg/thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm giấy màu xanh lục- Malachite Green 100% (Sulphur green), (là thuốc nhuộm bazơ), 25kg/thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041300: Thuốc nhuộm màu đen dạng lỏng, dùng trong công nghiệp chế biến gỗ, tên sp Colorant Black cas No 1333-86-4, nhà sx Megha International, Batch M/4990/06/2020. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041300: WPD BLUE MB15A: Chế phẩm thuốc nhuộm ba-zơ, dạng lỏng dùng trong sản xuất ván MDF (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041300: WPD GREEN MG7D: Chế phẩm thuốc nhuộm ba-zơ, dạng lỏng dùng trong sản xuất ván MDF (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041400: Bột Màu Dùng Trong Nước Giảm Nhiệt Động Cơ Ôtô: (COOLANT GREEN POWDER), (25 Kgs/thùng), (Màu Xanh Lá), mới 100% (nk)
- Mã HS 32041400: CATION-100- Thuốc nhuộm trực tiếp và các chế phẩm từ thuốc nhuộm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041400: Chất màu hữu cơ tan trong nước dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (PIGMENT BLACK FB) (nk)
- Mã HS 32041400: Chất màu hữu cơ tổng hợp (dùng nhuộm vải) DIRECT BRILL BLUE GL. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041400: Chất màu tan trong nước dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm (BLUE FNB HC) (nk)
- Mã HS 32041400: Chất nhuộm trực tiếp dùng trong ngành giấy- Màu vàng cam (dạng lỏng)- Yellow S liq, (mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041400: Chế phẩm thuốc nhuộm trực tiếp dạng lỏng (Cartasol brillant violet 5BFN) dùng trong sản xuất giấy vệ sinh, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041400: HC-CATION/ CATION-100 Thuốc nhuộm trực tiếp (thành phần: Polyamine- Polyamide- Epichlorohydrin resin, Số CAS: 25212-19-5), Dùng để nhuộm vải trong công nghiệp,200Lit/1. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041400: Hóa chât dùng trong công nghiệp sản xuất giấy, thuốc nhuộm trực tiếp màu nâu (CARTASOL BRWON M2R LIQ) (nk)
- Mã HS 32041400: Hóa chất nhuộm màu vải, màu đen- Solophenyl Black FR, dạng bột, đóng gói 25kg/1 box, nsx:SAM YANG HONG CHEMICAL LTD,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041400: NL19/ Thuốc màu (thuốc nhuộm trực tiếp dùng trong công nghiệp thuộc da- thành phần: C.I direct + nước- BLACK AW LIQ), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041400: RA10029/ Chất màu dạng bột dùng để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa, mã hàng MACROLEX BLUE RR GRANULATE(anthraquinone dyestuff preparation).CAS No.61969-44-6 (nk)
- Mã HS 32041400: RBH0001/ Chất màu dạng bột dùng để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa, mã hàng PLAST BLUE 8590(C.I.Solvent Blue 97).CAS No.61969-44-6 (nk)
- Mã HS 32041400: Thuốc nhuộm Ba-zờ dùng trong ngành giấy-màu vàng (BASIC YELLOW 2)-Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041400: Thuốc nhuộm Carta Black BSN liq, màu đen, dạng lỏng, dùng trong sản xuất giấy, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041400: Thuốc nhuộm Cartasol Red 2GFN liq, màu đỏ, dạng lỏng, dùng trong sản xuất giấy, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041400: Thuốc nhuộm dùng trong ngành giấy-Màu vàng-Dạng lỏng(PIGMENT YELLOW R LIQUID)-Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041400: thuốc nhuộm màu cam, (direct orange), dùng để nhuộm giấy, mới 100%, NSX: TIANJIN ZHAOBO CHEMICAL.,LTD, đóng trong 320 bao (25kg/bao), Cas No: (nk)
- Mã HS 32041400: Thuốc nhuộm màu đỏ GGR dùng để nhuộm màu giấy, nhà sản xuất: LUOYANG TAIXUE DYES CO.,LTD Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041400: thuốc nhuộm màu đỏ, (direct red GB), dùng để nhuộm giấy, mới 100%, NSX: TIANJIN ZHAOBO CHEMICAL.,LTD, đóng trong 200 bao (25kg/bao), Cas No: (nk)
- Mã HS 32041400: Thuốc nhuộm màu dùng trong ngành giấy: Màu đen DIRECT BLACK 168-LIQUID (1100kg/1 thùng dạng lỏng). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041400: thuốc nhuộm màu xanh, (direct blue 86), dùng để nhuộm giấy, mới 100%, NSX: TIANJIN ZHAOBO CHEMICAL.,LTD, đóng trong 160 bao (25kg/bao), Cas No: 1330-38-7 (nk)
- Mã HS 32041400: Thuốc nhuộm trực tiếp cho ngành dệt: Màu cam Basic Orange R Dye mới 100% (nk)
- Mã HS 32041400: Thuốc nhuộm trực tiếp- dùng trong ngành dệt: DIRECT BLUE 199 (HÀNG MỚI 100%) (Mã CAS: 12222-04-7, kg chứa thành phần tiền chất CN) (nk)
- Mã HS 32041400: Thuốc duỗi tóc. Mới 100% (xk)
- Mã HS 32041500: 37/ Thuốc nhuộm chàm Denisol Indigo 30 liq (Mã 37 TĐMĐSD từ TK 103283413000-E31-27/04/2020 (nk)
- Mã HS 32041500: 37/ Thuốc nhuộm Indigo 30 liq, PPC: 28445817632 dùng dệt và nhuộm trong nhà máy. (Mã 37 TĐMĐSD từ TK 103261398440-E31-14/04/2020) (nk)
- Mã HS 32041500: BEZAKTHREN BLUE RS EPS-Thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041500: BEZATHREN GOLDEN YELLOW RK-Thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041500: BEZATHREN ORANGE 3G EPS- Thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041500: Phụ gia nghành dệt nhuộm (thuốc nhuộm màu olive, hữu cơ tổng hợp) NOVASOL OLIVE B MD NEW BOX 25KG. Mã CAS: 105859-97-0. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041500: Thuốc màu hữu cơ tổng hợp- dùng trong ngành dệt: CARMINE 6B-5170 (HÀNG MỚI 100%) (Mã CAS: 7732-18-5, kg chứa thành phần tiền chất CN) (nk)
- Mã HS 32041500: Thuốc nhuộm chàm (Indanthren Blue RS Colloisol) 8 thùng, 25kgs/thùng, dạng bột, dùng trong công nghiệp dệt, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041500: Thuốc nhuộm chàm dùng trong công nghiệp dệt, hiệu TF, dạng hạt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041500: Thuốc nhuộm chàm hữu cơ màu đen: NOVASOL BLACK R MD WW, dạng bột, đóng gói: 25kg/ hộp, dùng trong ngành dệt may, hàng mới 100%, mã CAS: 2475-33-4. (nk)
- Mã HS 32041500: Thuốc nhuộm chàm VAT mầu cam 1, (25kg/hộp) dùng trong ngành dệt may. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041500: Thuốc nhuộm- dùng trong ngành dệt: PIGMENT YELLOW 110 (HÀNG MỚI 100%) (Mã CAS: 1103-38-4, kg chứa thành phần tiền chất CN) (nk)
- Mã HS 32041500: Thuốc nhuộm hoàn nguyên màu cam VAT DYES ORANGE GR, CTHH: C26H12N4O2, (25kg/thùng), dùng để nhuộm vải trong ngành dệt may. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041500: Thuốc nhuộm ngành dệt nhuộm (thuốc nhuộm màu vàng đậm, hữu cơ tổng hợp) NOVASOL GOLDEN YELLOW RK MD BOX 25KG. Mã CAS: 105859-97-0. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041500: Thuốc nhuộm nghành dệt nhuộm (thuốc nhuộm màu olive) NOVASOL OLIVE S MD WW BOX 25KG. Hàng mới 100%. Mã CAS: 68512-34-5. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041500: Thuốc nhuộm vải phân tán màu Vàng (Fantagen Yellow 4GNS) (dạng bột) (25 kg/bao). NSX:FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO. KG. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041500: Thuốc nhuộm vải trực tiếp màu Vàng (Celasol Yellow N-RL) (dạng bột) (25 kg/bao). NSX:FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO. KG. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041500: YUENFONSUL BLACK EFLS- Chế phẩm thuốc nhuộm chàm, màu đen, dạng lỏng. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: 003/ Chế phẩm thuốc nhuộm họat tính dạng bột- SUNFIX RED MF-SB. Cthu so: 329/TB-PTPL- 22.03.16. (Cty cam ket NLNK khong chua thanh phan tien chat) (nk)
- Mã HS 32041600: 003/ Thuốc nhuộm họat tính dạng bột- SUNFIX YELLOW S3R 150%. Cthu so: 139/TB-PTPL- 27.01.16 (Cty cam ket NLNK khong chua thanh phan tien chat) (nk)
- Mã HS 32041600: 003/ Thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột- SUNZOL BLACK EXF.(Cty cam kết NLNK không chứa thành phần tiền chất) (nk)
- Mã HS 32041600: 1000003411-0064605400/ Thuốc nhuộm hoạt tính GOLDEN màu vàng CE-01 hộp 25kg (LANASOL GOLDEN YELLOW CE-01 BOX 25KG) (nk)
- Mã HS 32041600: 1000003476-0064331500/ Thuốc nhuộm hoạt tính SUPER màu đen G hộp 30kg (NOVACRON SUPER BLACK G BOX 30KG) (nk)
- Mã HS 32041600: 1000042144-0064895300/ Thuốc nhuộm hoạt tính màu vàng 4G hộp 25kg(LANASOL YELLOW 4G BOX 25KG) (nk)
- Mã HS 32041600: 1000055487-0064163800/ Thuốc nhuộm hoạt tính màu xanh EC-R hộp 25kg (NOVACRON BLUE EC-R BOX 25KG) (nk)
- Mã HS 32041600: 1000055487-0064164100/ Thuốc nhuộm hoạt tính màu xanh EC-R hộp 25kg (NOVACRON BLUE EC-R BOX 25KG) (nk)
- Mã HS 32041600: 118/ REACTIVE DYES BLACK CDM (Thuốc nhuộm hoạt tính để sợi đạt được độ bền màu MÃ CAS: 17095-24-8, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: 24/ Thuốc nhuộm hoạt tính và các chế phẩm từ chúng (nk)
- Mã HS 32041600: BEZAKTIV BLUE S-2G- Thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: BEZAKTIV NAVY GO- Thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: BEZAKTIV YELLOW HP-NP- Thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: Chất màu hữu cơ tổng hợp (dùng nhuộm vải) SUNCION BLUE P-3RC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: Chế phẩm thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột màu đen (Sunzol Black DN Conc)-Theo kết quả PTPL số 491/TB-PTPL ngày 26/4/2016 (nk)
- Mã HS 32041600: CM00/ CHẤT MÀU HỮU CƠ TỔNG HỢP VÀ CÁC CHẾ PHẨM TỪ CHÚNG- THUỐC NHUỘM HOẠT TÍNH DẠNG BỘT (SUNCION NAVY BLUE H-ELN), HIỆU OHYOUNG, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32041600: DYES-HN/ Thuốc nhuộm hoạt tính (NOVACRON OCEAN S-R BOX 25KGS), dùng trong nghành nhuộm vải (nk)
- Mã HS 32041600: DYES-HN/ TThuốc nhuộm hoạt tính, (NOVACRON YELLOW S-3R BOX 30KG) dùng trong nghành nhuộm vải (Mã Cas-No. 171599-84-1) Nhãn hiệu HUNTSMAN, chi tiết theo MSDS đính kèm. (nk)
- Mã HS 32041600: HC97/ COLVAZOL YELLOW 3RS 150% (RE116)(Thuốc nhuộm hoạt tính để sợi đạt được độ bền màu),mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: HC98/ COLVAZOL RED 3BSN 150% (RE222) (Chất dùng để tán màu khi nhuộm sợi không được đều màu),mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: HC99/ COLVAZOL NAVY BF (RE140)(Thuốc nhuộm hoạt tính để sợi đạt được độ bền màu),mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: HCFM-02/ Disperse Black SFN 200%- Thuốc nhuộm phân tán cho vải Fleece (nk)
- Mã HS 32041600: HCFM-02/ Disperse Brown SFN 300%- Thuốc nhuộm phân tán cho vải Fleece (nk)
- Mã HS 32041600: HCFM-02/ Disperse Deep Red SFN 200%- Thuốc nhuộm phân tán cho vải Fleece (nk)
- Mã HS 32041600: HCFM-02/ Disperse Navy Blue SFN 200%- Thuốc nhuộm phân tán cho vải Fleece (nk)
- Mã HS 32041600: HCFM-02/ EVERCION RED H-E7B H/C-Thuốc nhuộm (nk)
- Mã HS 32041600: HCFM-02/ EVERCION YELLOW H-E4R H/C-Thuốc nhuộm (nk)
- Mã HS 32041600: HCFM-02/ Everzol Black B 133%-Thuốc nhuộm (nk)
- Mã HS 32041600: HCFM-02/ EVERZOL NAVY BLUE GG-Thuốc nhuộm (nk)
- Mã HS 32041600: HCFM-02/ EVERZOL RED 3BS H/C-Thuốc nhuộm (nk)
- Mã HS 32041600: HCFM-02/ EVERZOL YELLOW 3RS H/C-Thuốc nhuộm (nk)
- Mã HS 32041600: HCFM-02/ NOVACRON BLUE EC-R box 25kg-Thuốc nhuộm (nk)
- Mã HS 32041600: HCFM-02/ NOVACRON SUPER BLACK G-Thuốc nhuộm (nk)
- Mã HS 32041600: HCN01.2/ THUOC NHUOM các loại (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041600: INDOFIX BLACK NN. Thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kgs, hàng mới 100 %, CAS NO: 12225-26-2 (nk)
- Mã HS 32041600: INDOFIX DEEP ORANGE S-4R. Thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kgs, hàng mới 100 %. CAS NO. 68110-30-5 (nk)
- Mã HS 32041600: INDOFIX RED S-2G. Thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kgs, hàng mới 100 %. CAS NO. 125830-49-1 (nk)
- Mã HS 32041600: INDOFIX SUPER RED SBSP Thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kgs, hàng mới 100 %, CAS NO.: 145017-98-7 (nk)
- Mã HS 32041600: INDOFIX TURQUOISE BLUE ECGN. Thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kgs, hàng mới 100 %. CAS NO.: 73049-92-0 (nk)
- Mã HS 32041600: INDOFIX YELLOW ICL (NEW). Thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 30 kgs, hàng mới 100 %. CAS NO.: 80157-00-2 (nk)
- Mã HS 32041600: JSNHC18/ SYNOZOL RED(thuốc nhuộm hoạt tính, để sợi đạt được độ bóng),mới 1005 (nk)
- Mã HS 32041600: JSNHC22/ SYNOZOL YELLOW K-HL (thuốc nhuộm hoạt tính, để sợi đạt được độ bóng) mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: KIN (PXN THUOC NHUOM 1672PTPL 28.7.2015 MUC 9 (nk)
- Mã HS 32041600: KIN (USL THUOC NHUOM VAI 1672PTPL 28.7.2015 MUC 9 (nk)
- Mã HS 32041600: KIN (USP THUOC NHUOM 1672PTPL 28.7.2015 MUC 9 (nk)
- Mã HS 32041600: KIN(TERASIL YELLOE CR THUOC NHUOM 1672PTPL 28.7.2015 MUC 9 (nk)
- Mã HS 32041600: KIN(ZNR THUOC NHUOM VAI 1672PTPL 28.7.2015 MUC 9 (nk)
- Mã HS 32041600: LANASET BORDEAUX B- Thuốc nhuộm hoạt tính, CAS 83833-37-8, CAS 52333-30-9, CAS 137-20-2, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: LT1/ Thuốc nhuộm sợi hoạt tính, dạng bột MAXILON BLUE GRL 300%,TP: Alcohols, C16-18andC18-unsatd.,ethoxylated CAS 68920-66-1 (0.25-1%),Sodium sulfate CAS 9050-36-6 (38.75-68.65%). Hiệu: MAXILON. (nk)
- Mã HS 32041600: Màu nhuộm trong ngành dệt nhuộm HYDROGARD E LIQUID (5kg/ hộp) (nk)
- Mã HS 32041600: Nguyên liệu dùng cho ngành dệt may: Thuốc nhuộm hoạt tính (Sunfix Navy Blue SB conc.). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: NL2/ Chất màu hữu cơ tổng hợp, chế phẩm từ thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, cam kết không phải và không chứa thành phần tiền chất, chất cấm/SUNFIX NAVY BLUE SB CONC (nk)
- Mã HS 32041600: NL2-2/ chế phẩm thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột (có KQGD: 545/TB-PTPL; 5/5/2016) không phải tiền chất, chất cấm/SUNFIX YELLOW SSR (nk)
- Mã HS 32041600: NL2-2/ Thuốc nhuộm hoạt tính và các chế phẩm từ chúng, được dùng trong ngành dệt nhuộm, không phải tiền chất chất cấm/ SUNFIX DEEP RED SS (nk)
- Mã HS 32041600: NL7/ Thuốc nhuộm hoạt tính dùng trong dệt nhuộm (bột màu)Neofix Black HF-NB, (CAS: 17095-24-8),không nhãn hiệu (nk)
- Mã HS 32041600: NPL147/ Thuốc nhuộm các loại-Isolan Grey K-PBL 200% 02 (Dystar) (nk)
- Mã HS 32041600: NPL18/ Chế phẩm thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột. DYESTUFFS NOVACRON NAVY EC-R (CAS: 17095-24-8), mới 100% (Mặt hàng không phải lấy mẫu PTPL theo CV 11310/TCHQ-TXNK ngày 01/12/2016) (nk)
- Mã HS 32041600: NPL18/ CP thuốc nhuộm hoạt tính,dạng bột.DYESTUFFS NOVACRON YELLOW S-3R (CAS:171599-84-1; 36290-04-7; 7758-29-4, mới 100% (Ko PTPL theo CV 11310/TCHQ-TXNK; 1/12/2016).KBHC:2020-0029506 (nk)
- Mã HS 32041600: NPL-R-001/ Thuốc nhuộm hoạt tính các loại (Mục 01 TK 102249951750) (nk)
- Mã HS 32041600: PL00038/ Thuốc nhuộm hoạt tính ARGAZOL- RWN (nk)
- Mã HS 32041600: PR47/ Chất màu hữu cơ tổng hợp, chế phẩm từ thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột,thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm- cam kết không phải tiền chất chất cấm/ SUNZOL BLACK GN CONC (nk)
- Mã HS 32041600: REACTIVE BLACK NND. Thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kgs, hàng mới 100 %. CAS NO. 17095-24-8 (nk)
- Mã HS 32041600: REACTIVE RED EGL. Thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kgs, hàng mới 100 %. CAS NO.77365-64-1 (nk)
- Mã HS 32041600: RL001/ Thuốc nhuộm hoạt tính màu cam dạng bột dùng trong sản xuất vải LC-4RN. (COVAZOL ORANGE)Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: RL001/ Thuốc nhuộm phân tán màu xanh Navy Blue SF, 25KG/Carton, dạng bột dùng trong sản xuất vải. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: SUNCRON BRILL. SCARLET S-FW ECO: Mẫu thuốc nhuộm hoạt tính dùng trong ngành dệt nhuộm (nk)
- Mã HS 32041600: SUNFIX RED MF-GD CONC: Mẫu thuốc nhuộm hoạt tính dùng trong ngành dệt nhuộm (nk)
- Mã HS 32041600: SUNFIX RED SS-2B: Mẫu thuốc nhuộm hoạt tính dùng trong ngành dệt nhuộm (nk)
- Mã HS 32041600: SYNOZOL BLUE K-HL- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041600: SYNOZOL NAVY BLUE K-BF- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041600: SYNOZOL RED HB- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041600: SYNOZOL RED K-3BS- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041600: SYNOZOL RED K-HL- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041600: SYNOZOL TURQUOISE BLUE HF-G 165%- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041600: SYNOZOL ULTRA BORDEAUX DS- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041600: SYNOZOL ULTRA NAVY DS- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041600: SYNOZOL ULTRA YELLOW DS- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041600: SYNOZOL VIOLET SHF-3B- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041600: SYNOZOL YELLOW K-3RS- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041600: SYNOZOL YELLOW K-HL- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041600: SYNOZOL YELLOW S3R 150%- Thuốc nhuộm vải (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32041600: T2029/ Thuốc nhuộm SOLVENT VIOLET 26 dùng trong sản xuất nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: T2045/ Thuốc nhuộm Heliogen Green K 8730 (Pigment Green 7) dùng trong sản xuất nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: T2052/ Thuốc nhuộn Cromophtal Yellow K 1310 dùng trong sản xuất nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm có hoạt tính các loại: SUNFIX YELLOW S3R 150% (Kết quả PTPL số 300/TB-PTPL (04/03/2016) (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm GOLDENFIX BLACK WNN (dạng bột, dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm hoạt tính (Levafix Brilliant Yellow CA) 3 thùng, 25kgs/thùng, dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuôm hoạt tính- Chrofix Blue R 150%, thành phần: thuốc nhuộm (C22H16N2Na2O11S3) 78-88%, Na2SO4 12-22%, dùng trong ngành dệt may. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột SYNOZOL ULTRA BLACK DR. Mã CAS: 17095-24-8, 7757-82-6, 10024-47-2 dùng trong công nghiệp nhuộm vải. Mới 100%. Nhãn hiệu: KISCO. NSX: KYUNG-IN SYNTHETIC CORPORATION. (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm hữu cơ hoạt tính màu đỏ: NOVACRON DEEP CHERRY S-D, dạng bột, 25kg/ hộp,dùng trong ngành dệt may, mới 100%, mã CAS: 577954-20-2; 171599-85-2, TB KQPT số 482/TB-KDD4 ngày 02.04,.2019. (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm LEVAFIX NAVY CA (hiệu Dystar, dạng bột dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm màu hữu cơ hoạt tính- DAYDEL VIOLET (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm ngành dệt (thuốc nhuộm hoạt tính màu đỏ, hữu cơ tổng hợp)NOVACRON BRILLIANT RED EC-3GL BOX 25KG. Mã CAS: 869109-90-0; 36290-04-7. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc Nhuộm ngành dệt: Thuốc Nhuộm hoạt tính màu đen NOVACRON JET BLACK S-B BOTL 1KG hàng mới 100% F.O.C (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm nghành dệt (thuốc nhuộm hoạt tính màu vàng, hữu cơ tổng hợp) NOVACRON YELLOW F-4G BOX 25KG. Mã CAS: 75268-65-4; 36290-04-7. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm phản ứng màu đỏ loại Red-S3B (dùng trong công nghiệp giặt, nhuộm vải). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm REMAZOL GOLDEN YELLOW RNL 150% (Thuốc nhuộm hoạt tính 10071189), BATCH NO: LC10355, dạng bột dùng trong sản xuất vải, 25KG/ Cardboard box with PE inliner, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm sợi dạng bột màu cam DS, tên khoa học: Synozol Ultra Orange DS, CTHH:C36Na23SBr5. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm SUNFIX RED S3B 150% (Thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột, dùng trong ngàng nhuộm, NH: OHYOUNG, N.W: 1 Carton 25 kg) (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm SUNFIX YELLOW S3R 150% (Thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột, dùng trong ngành nhuộm, NH: OHYOUNG, N.W: 1 Carton 25 kg) (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm SUNFRON BLUE SN-R (Thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột, dùng trong ngành nhuộm, NH: OHYOUNG, N.W: 1 Carton 15 kg) (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm SUNZOL BLACK DN CONC (Thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột, dùng trong ngàng nhuộm, NH: OHYOUNG, N.W: 1 Carton 25 kg) (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm SUNZOL NAVY BLUE GG (Thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột, dùng trong ngàng nhuộm, NH: OHYOUNG, N.W: 1 Carton 25 kg) (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm SYNOZOL BRILLIANT RED K-3G CONC (hiệu KISCO, dạng bột dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm SYNOZOL RED K-3G CONC (hiệu KISCO, dạng bột dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm vải Dianix Black PG 200% (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm vải hoạt tính BLUE EC-R hộp 25kg (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm vải Imperon Golden Yellow HF-R (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm vải Indanthren Olive T Colloisol (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm vải Isolan Blue NHF-S (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm vải MEGAFIX BLACK SUPER BLK, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm vải Remazol Brilliant Blue R Spec (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm vải Sirus Blue S-BRR (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm vải Telon Pink BRLF (nk)
- Mã HS 32041600: TN002/ Thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột màu đỏ,hàm lượng tro 49.51%Remazol Golden Yellow RGB(10071178,Batch: MC10057),CAS:94158-82-4,93050-80-7(KQ:162/TB-TCHQ12/1/15)dùng nhuộm vải, hiệu: không.Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: TNHT-HWB/ Thuốc nhuộm hoạt tính Liyuansol màu xanh Navy (HW-B), dạng bột. Thành phần: Reactive Black 5 (65-70%). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: TNHT-R/ Thuốc nhuộm hoạt tính Liyuansol màu đen (R), dạng bột. Thành phần gồm: Reactive Black 115 (85-95%), Na2SO4 (5.0-10%), C6H14O2 (0.5-1.0). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: TNHT-RBES/ Thuốc nhuộm hoạt tính Liyuansol màu đỏ (BES), dạng bột. Thành phần gồm: C10H8O6S2 (87%), Na2SO4 (13%), C6H14O2 (1.0%). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: TNHT-YBES/ Thuốc nhuộm hoạt tính Liyuansol màu vàng (BES), dạng bột. Thành phần gồm: C10H9NO9S3 (85%); Na2SO4 (14%); C6H14O2 (1%). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm LEVAFIX BRILLIANT RED CA (dạng bột, dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm LEVAFIX RUBINE CA (dạng bột, dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm phân tán màu xanh Navy Blue SF, 25KG/Carton, dạng bột dùng trong sản xuất vải. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm REMAZOL BRILLIANT RED 3BS CONC GRAN (dạng bột, dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 32041600: Thuốc nhuộm REMAZOL YELLOW 3RS CONC GRAN (dạng bột, dùng trong công nghiệp sản xuất vải. Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 32041710: (ABB00105)Thuốc màu từ chất màu hữu cơ tổng hợp (copper phthalocyanine blue), dạng bột PHTHALOCYANINE BLUE 1450(M3L4); (CAS: 147-14-8:100%).KQPTPL số 155/TB-KĐ6 ngày 31/03/2020 (nk)
- Mã HS 32041710: (ABG00062) Thuốc màu từ chất màu hữu cơ tổng hợp (Phthalocyanine Green G) dạng bột GREEN 706L(Phthalocyanine Green-7: 1328-53-6:100%).KQPTPL số 155/TB-KĐ6 ngày 31/03/2020 (nk)
- Mã HS 32041710: (ABR00824)Thuốc màu từ chất màu hữu cơ tổng hợp ECO RED 1700 (C.I.Pigment 170 CAS: 2786-76-7:100%) (nk)
- Mã HS 32041710: 0026/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạnh bột Violet RLC(Violet 23) (nk)
- Mã HS 32041710: 016/ Chất màu hữu cơ tổng hợp- DIANIX YELLOW S-4G. Cthu so: 0568N3.13TD- 09.04.13 (Cong ty cam ket NLNK khong phai tien chat, hoa chat nguy hiem) (nk)
- Mã HS 32041710: 0243/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột Yellow HR 300 (nk)
- Mã HS 32041710: 0312/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột DS 106 U/White (nk)
- Mã HS 32041710: 0313/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột DS 2180 U/Yellow (nk)
- Mã HS 32041710: 0314/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột DS 4250 U/Red (nk)
- Mã HS 32041710: 0315/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột DS 4586 U/Red (nk)
- Mã HS 32041710: 0316/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột DS 504 U/Blue (nk)
- Mã HS 32041710: 0317/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột DS 5008 U/Blue (nk)
- Mã HS 32041710: 0318/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột DS 601 U/Green (nk)
- Mã HS 32041710: 0319/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột DS 801 U/Violet (nk)
- Mã HS 32041710: 0320/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột DS 804 U/Pink (nk)
- Mã HS 32041710: 0321/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột DS 904 U/Black (nk)
- Mã HS 32041710: 03-LTNGC-031-20/ Bột màu (H01-00003452-001) màu đen, 150 GRMS/1PD loại 3452. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: 10/ Màu trộn (COLOR POWDER 3016), Hàng mới 100%, dùng để tạo màu màng nhựa TPU, Thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột (nk)
- Mã HS 32041710: 1160 HR PY83 (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100%, CAS: 5567-15-7 (nk)
- Mã HS 32041710: 122047 _ Chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột màu vàng _ ORGANIC YELLOW COLOR _ Npl sx mực in (1497 TTKT TCDLCL 3) (nk)
- Mã HS 32041710: 122070 _ Thuốc màu (Pigment) dạng bột _ ORGANIC YELLOW COLOR POWDER _ Npl sx mực in (1498 PTPL MN) (nk)
- Mã HS 32041710: 122110 _ Chế phẩm thuốc màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột _ ORGANIC YELLOW COLOR POWDER _ Npl sx mực in (154 PTPL HCM) (nk)
- Mã HS 32041710: 123090 _ Chất màu hữu cơ tổng hợp _ ORGANIC RED COLOR POWDER _ Npl sx mực in (2383 TTKT TCDLCL 3) (nk)
- Mã HS 32041710: 123167 _ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột _ ORGANIC RED COLOR POWDER _ Npl sx mực in (1305 PTPL HCM) (nk)
- Mã HS 32041710: 123181 _ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột _ ORGANIC RED COLOR POWDER _ Npl sx mực in (1305 PTPL HCM) (nk)
- Mã HS 32041710: 123846 _ Chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, màu hồng _ FLUORESCENT ROSE COLOR POWDER _ Npl sx mực in (0491 TTKT TCDLCL 3) (nk)
- Mã HS 32041710: 3/ Thuốc màu (Thành phần là Chế phẩm thuốc màu hữu cơ, dạng mảnh), mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: 3128 RED F5RK (R170)-B (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) (nk)
- Mã HS 32041710: 41/ BỘT MÀU, ĐỂ TRỘN VÀO HẠT NHỰA ĐỂ TẠO MÀU, LÀM TAY CẦM DỤNG CỤ LÀM VƯỜN, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32041710: 5500/ Bột màu các loại (DA EP-4050 White) (nk)
- Mã HS 32041710: 6/ Thuốc màu (Thành phần là Chế phẩm thuốc màu hữu cơ, dạng mảnh), mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: 7633 BLUE BGS (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100%, CAS.147-14-8 (nk)
- Mã HS 32041710: A0059/ Bột màu (Color powder) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: A0059/ Bột màu Y0574 90g (Color powder) (nk)
- Mã HS 32041710: ARROVIDE RED 1171 (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa), CAS: 980-26-7 (nk)
- Mã HS 32041710: Auramine O, chế phẩm màu hữu cơ, dạng bột, màu vàng, dùng trong ngành nhuộm, 30kg/thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: AVANTOGEN RED AVC 4820HG,Thành phần Thuốc màu hữu cơ dạng bột dùng trong sản xuất mực in,25Kg/BAG,Hàng mới 100%,Mã cas:7023-61-2. (nk)
- Mã HS 32041710: Basic Rhodamine, chế phẩm màu hữu cơ, dạng bột, màu đỏ, dùng trong ngành nhuộm, 25kg/thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: BLACK 1350C (DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP NHỰA) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: BLACK MASTERBATCH A21 (DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP NHỰA) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: BLACK MASTERBATCH A23 (DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP NHỰA) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: BLUE-K6902 (COLOR PIGMENT- Chất màu hữu co tổng hợp-Công dụng:chất tạo màu cho son PTPL số 242 ngày 23/03/2015, quy cách: 10kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: BM 10GH/ Bột màu Seikafast Yellow 10GH (thành phần: Pigment yellow) (nk)
- Mã HS 32041710: BM 1107/ Bột màu BRONZE POWDER BS 1107 (RICH OFFSET: copper pigment) (nk)
- Mã HS 32041710: BM 1531/ Bột màu SEIKAFAST RED 1531 (thành phần: pigment red) (nk)
- Mã HS 32041710: BM 2050/ Bột màu Seikafast Yellow 2050 (thành phần: pigment yellow 1) (nk)
- Mã HS 32041710: BM 2300M/ Bột màu Seikafast Yellow 2300M (thành phần: pigment yellow 12) (nk)
- Mã HS 32041710: BM 27001/ Bột màu CHROMOFINE YELLOW 2700L (thành phần: pigment yellow, pigment white) (nk)
- Mã HS 32041710: BM 2800M/ Bột màu Seikafast Yellow 2800M (thành phần: pigment yellow 152) (nk)
- Mã HS 32041710: BM 2900GR/ Bột màu 2900 Fast Orange GR (thành phần: pigment orange 16) (nk)
- Mã HS 32041710: BM 4920/ Bột màu Chromofine Blue 4920 (bột màu xanh crom) (nk)
- Mã HS 32041710: BM 4930-P/ Bột màu CHROMOFINE BLUE 4930-P (thành phần: pigment blue, pigment white) (nk)
- Mã HS 32041710: BM 50/ Bột màu Toshiki Scarlet 50 dùng sản xuất lõi chì màu (nk)
- Mã HS 32041710: BM 6886/ Bột màu Chromofine Magenta 6886 dùng sản xuất lõi chì màu (nk)
- Mã HS 32041710: BM 6940/ Bột màu Milori Blue FX-6940 dùng sản xuất lõi chì màu (nk)
- Mã HS 32041710: BM 7770/ Bột màu BRONZE POWDER NO. 7770 (thành phần: copper pigment) (nk)
- Mã HS 32041710: BM 918M1/ Bột màu Seikafast Red 918M-1 (bột phụ gia màu đỏ) (nk)
- Mã HS 32041710: BM B2/ Bột màu Barium Sulfate B-2 (bột phụ gia màu trắng) dùng sản xuất lõi chì màu (nk)
- Mã HS 32041710: BM BB/ Bột màu Fastogen Blue BB (thành phần: PHTHALOCYANINE BLUE, Barium sulphate, Surface preparation agent) (nk)
- Mã HS 32041710: BM C718/ Bột màu Seikafast Blue C718 (thành phần: Pigment blue) (nk)
- Mã HS 32041710: BM JA3/ Bột màu (JA-3) (Bột phụ gia màu trắng) (thành phần: Titanium oxide, C.I.Pigment White 6) (nk)
- Mã HS 32041710: BM MA100/ Bột màu Mitsubishi Carbon Black MA100 (thành phần: carbon black) (nk)
- Mã HS 32041710: Bột Camay vàng- Thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột,thành phần: Mica: 39-43%,Titanium Oxide (TiO2): 57-61%,Tin Oxide (SnO2):<1, dùng trong công nghiệp sản xuất sơn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu (Mill base). CAS: 25135-73-3, dạng rắn- nguyên liệu sản xuất sơn lót. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu (Pigment Power) CAS:12001-26-2, dạng rắn- nguyên liệu sản xuất sơn lót. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu cam hữu cơ tổng hợp (Superfast Orange 64 GPP) nguyên liệu dùng trong công nghiệp, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu COLOR MASTERBATCH(POWDER), gia tăng cường độ chống oxi hóa tấm thạch cao, hãng Shanghai Yudi New Material Co.,Ltd, 27kg/kiện. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu đỏ dùng trong ngành nhựa (RED 4050). 10 Kgs/Bao (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu đỏ Pigment, dùng trong sản xuất nhựa và mực in, nhà cung cấp: HANGZHOU GEECOLOR CHEMICAL CO.,LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu dùng tạo màu cho các sản phẩm bằng nhựa Orange 60, sử dụng làm mẫu, nhà cung cấp: NINGBO PRECISE COLOR, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu dùng trong ngành công nghiệp sơn FUJI RED 5R 7807. dạng bột,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Fast Orange RL, 0.25kg/gói, nsx: Hongyan Pigment Chemical, dùng trong sản xuất hạt nhựa, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu hồng hữu cơ tổng hợp (Superfast Pink Red 122 EP) nguyên liệu dùng trong công nghiệp, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu hữu cơ (màu đỏ) dùng trong ngành nhựa và sơn- DCC RED 7019 Quinacridine Red PV.19. Mã cas: 1047-16-1 (không thuộc diện khai báo hóa chất) Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu hữu cơ dùng cho sản xuất mực in (25Kg/Bao)- Pigment Yellow 74 7402. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu hữu cơ dùng trong nghành sản xuất nhựa loại: Pigment blue 15.0 (UPITOHEIM BLUE UPUK 150-G), hàng đóng bao hdpe 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu hữu cơ Màu đỏ CA384 dùng làm nguyên liệu trong ngành sản xuất mực in, 30 Kg/thùng, nhà sx: Zhejiang Namei Material Technology Co.,Ltd, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu hữu cơ màu vàng (Yellow Pigment 12), sử dụng làm mẫu phục vụ sản xuất hạt nhựa màu phụ gia, 100 gam/ túi, nhà sản xuất: HANGZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY COLTD; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu hữu cơ Màu xanh CA650 dùng làm nguyên liệu trong ngành sản xuất mực in, 30 Kg/thùng, nhà sx: Zhejiang Namei Material Technology Co.,Ltd, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu hữu cơ nguyên liệu sản xuất sơn, mực in bao bì, Mới 100%: PIGMENT RED 122 (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu hữu cơ Pigment Red 21, 500g/gói, nsx: Hangzhou Jiekai Chemicals, dùng trong sản xuất nhựa, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu hữu cơ- Red 254, dùng trong công nghiệp sơn, 10kg/bao, cas no: 2786-76-7. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu hữu cơ tổng hợp (loại B) màu Grey, dùng trong công nghiệp nhựa- TONER-B, 150g/túi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: BÔT MÀU HỮU CƠ TỔNG HỢP ALUMINIUM PASTE 208B (DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP NHỰA) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu hữu cơ- Yellow 83, dùng trong công nghiệp sơn, 25kg/bao, cas no: 2786-76-7. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: bột màu hữu cơ: Hostaperm Green GNX (Mã hàng 5V236) dùng để sản xuất sơn (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu hữu cơ-Red F3RK, dùng trong công nghiệp sơn, 25kg/bao, cas no: 2786-76-7. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: BỘT MÀU MẪU. HIỆU: MILLIKEN, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Permanent Yellow HR, 0.25kg/gói, nsx: Hongyan Pigment Chemical, dùng trong sản xuất hạt nhựa, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Pigment Blue 15.0 hàng mẫu thử nghiệm trong gia công sản xuất hạt nhựa, nhà sx NAVPAD, 200gam*2 túi, Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Pigment Green 7 hàng mẫu thử nghiệm trong gia công sản xuất hạt nhựa, nhà sx NAVPAD, 200gam*1 túi, Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Pigment Red 122 hàng mẫu thử nghiệm trong gia công sản xuất hạt nhựa, nhà sx NAVPAD, 100gam*2 túi, Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Pigment Sample (Konaron H8000 H-HPK0311-S9), sử dụng làm mẫu trong sản xuất sơn bột tĩnh điện, NCC: SAMHWA PAINT IND CO LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Pigment Yellow 191:1 hàng mẫu thử nghiệm trong gia công sản xuất hạt nhựa, nhà sx NAVPAD, 200gam*1 túi, Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: BỘT MÀU SD-150 WHITE (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu tím dùng trong ngành sơn, mực in, plastic-Pigment Violet 23 RLS-1, (CAS.: 6358-30-1), mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu tổng hợp B- TR M/B PS- 012(Thành phần:White (R per location) (CAS:18468-67-7.7831-86-9.21645-51-2)). (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu tổng hợp Benigara (CW BROWN 601M.603M) (Thành phần: RED (CAS:1309-37-1),BLACK(CAS:1333-86-4),YELLOW (CAS:1344-37-2),RED (7585-41-3),DISPERSANT (CAS:1592-23-0)FILLERS(CAS:1317-65-3). (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu tổng hợp Blue M/B SB 08267 (Thành phần: Titanium Dioxide (CAS: 13463-67-7), Copper Phthalocyanine Blue (CAS: 147-14-8)) (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu tổng hợp Cadmium Red 4705 (Thành phần: C.I. PIGMENT RED 108 (CAS: 58339-34-7), BARIUM SULPHATE (CAS: 7727-43-7)). (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu tổng hợp CW Blue 424M (Thành phần: N, N`-ethylene distearamide (CAS: 110-30-5), C.I. Solvent Blue 97, C.I. SOLVENT VIOLET 13) (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu tổng hợp CYANINE BLUE #8500(Thành phần: 1.2-Benzenedicarboxylic acid, di-C-16-18-alkyl ester (CAS:90193-76-3). (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu tổng hợp FAST SKY BLUE (Panax Sky Blue) (Thành phần: titanium dioxide (CAS: 13463-67-7), COPPER PHTHALOCYANINE BLUE (CAS: 147-14-8)) (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu tổng hợp OXGREEN-1311 (Thành phần: titanium dioxide (CAS: 1 3463-67-7), COPPER POLYCHLOROPHTHALOCYANI NE GREEN (CAS:1 328-53-6), Pigment yellow 83 (CAS:5567-1 5-7)). (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu tổng hợp OXRED-1311 (CW BROWN 601M.603M(OXRED-1311)), (Thành phần: RED Pigment (CAS: 1309-37-1), YELLOW Pigment (CAS: 1344-37-2), FILLER (CAS: 1317-65-3), BLACK Pigment (CAS: 1333-86-4)). (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu tổng hợp Panax Yellow 3R (Thành phần: C.I. Pigment Yellow 83 (CAS: 5567-1 5-7)). (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu tổng hợp Perma Red MBSP 57588 (Thành phần: PIGMENT RED 48:1; BARIUM SALT (CAS: 7585-41-3)) (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu tổng hợp- PHTHALACYANINE GREEN, dùng cho ngành in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu vàng (chất màu hữu cơ tổng hợp)- NPL sản xuất hạt nhựa- PIGMENT SOLVENT GREEN 5. (Cas. No 2744-50-5). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu vàng dùng trong ngành sơn, mực in, plastic-Pigment Yellow 183, (CAS.: 65212-77-3), mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu vàng hữu cơ tổng hợp (Superfast Yellow 151 H4G-PP) nguyên liệu dùng trong công nghiệp, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu xanh Pigment Blue 15:0 dùng làm mẫu tạo màu cho sản phẩm nhựa, 0.05kg/ túi, nhà sản xuất: AMI Pharma, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột tạo màu hữu cơ tổng hợp, dùng sản xuất cho ngành nhựa Cinilex DPP Red SR2P, màu đỏ, dạng bột, quy cách 20 kg/ hộp, số CAS: 84632-65-5. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: BRILLIANT BLUE: Chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 Kg/thùng, Mã CAS: 3844-45-9 (nk)
- Mã HS 32041710: CANTHAPLUS(R) 10%, Bổ sung chất tạo màu trong sản xuất thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm. 20kg/carton. Hàng phù hợp theo TT26/2012/TT-BNNPTNT.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Car009/ Thuốc mầu (Tiona Titanium Dioxide), npl dùng để sản xuất đồ chơi bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: CAROPHYLL PINK 10% CWS (Chế phẩm màu nâu đỏ dạng bột chứa Astaxanthin tổng hợp hàm ẩm tương đương 5% dùng trong chăn nuôi), Theo KQ: 2021/TB-KĐ3 (05/12/2019), GPLH: 138/CN-TĂCN (14/02/2019) (nk)
- Mã HS 32041710: CAROPHYLL PINK 10%-CWS- Chất bổ sung astaxanthin- Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi.(Kết quả giám định: 2021/TB-KĐ3) (nk)
- Mã HS 32041710: CAROPHYLL RED 10% (MÀU HỮU CƠ TỔNG HỢP DẠNG BỘT CHO GIA CẦM). NSX: DSM NUTRITIONAL PRODUCTS FRANCE SAS. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Chất màu hữu cơ Nguyên liệu sản xuất sơn, mực in bao bì (hàng mới 100%): Colanyl Red FGR 131 (nk)
- Mã HS 32041710: Chất màu hữu cơ tổng hợp (Bột màu RED 2329P, dùng để sản xuất sản phẩm nhựa) (nk)
- Mã HS 32041710: Chất màu- PIGMENT ORANGE K-2960 (Dùng để làm khuôn đế giày (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: Chất màu- PIGMENT RED-2213 (Dùng cho sản xuất phụ kiện giày bằng nhựa, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: Chất màu- PIGMENT TIO2 R-350 (Dùng để làm khuôn đế giày (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: Chất màu- PIGMENT UVITEX FP (Dùng để làm khuôn đế giày (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: Chất màu- PIGMENT YELLOW K-1410 (Dùng để làm khuôn đế giày (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: Chất màu SZ-A145 (TP: Bright yellow, Propylene glycol monomethylether acetate(PMA), Heptane). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Chất màu SZ-A150 (TP: Soivent black 27, Propylene glycol monomethylether acetate(PMA), Heptane). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Chất màu SZ-A154 (TP: Soivent red 119, Propylene glycol monomethylether acetate(PMA), Heptane). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Chất màu tổng hợp dạng bột dùng trong ngành nhựa. Pigment Blue 51241. Bột màu xanh-CAS:147-14-8 (nk)
- Mã HS 32041710: Chất màu: Noucol Red 2329P, phụ gia trong sx nhựa công nghiệp, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Chất màu: Noucol Yellow 1860P, phụ gia trong sx nhựa công nghiệp, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Chất tạo màu Pigment Red 2502 (là chế phẩm màu hữu cơ dạng bột, Synthetic Organic Pigment, CAS 7023-61-2) (nk)
- Mã HS 32041710: Chất tạo màu Pigment Violet 7508 (là cp màu hữu cơ dạng bột,Tp: 8,18-Dichloro-5,15-diethyl-5,15-dihydrodiindolo(3,2-b:3',2'-m)tri- phenodioxazine) (nk)
- Mã HS 32041710: Chất tạo màu Pigment Yellow 4562 (là chế phẩm màu hữu cơ dạng bột, thành phần: C.I Pigment yellow 81) (nk)
- Mã HS 32041710: Chế phẩm màu có thành phần chính là chất màu vô cơ màu vàng,dạng bột 920 YELLOW (Đã kiểm hóa tại TK số 101084907822/A12(18/10/2016) (nk)
- Mã HS 32041710: Chế phẩm màu hữu cơ dạng bột EP 19, phụ gia dùng trong công nghệ sản xuất sơn, CAS: 101357-30-6, mới 100%, 25kg/bao (nk)
- Mã HS 32041710: Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột/ YELLOW TOP-1450, nguyên liệu sản xuất mực in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Chế phẩm thuốc màu hữu cơ (dạng bột, các màu) dùng trong ngành công nghiệp (nhựa, sơn),Thành phần: Lead Chrome 78%,Potassium dichromate 22%, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: Chế phẩm Thuốc màu- PIGMENT FZ-5012 (10kg/hộp)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 32041710: CHOCOLATE BROWN HT: Chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 Kg/thùng, Mã CAS: 4553-89-3 (nk)
- Mã HS 32041710: CHROME YELLOW 4410 (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa), Hàng mới 100%, CAS.1344-37-2 (nk)
- Mã HS 32041710: CHROME YELLOW 4940 (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa), Hàng mới 100%, CAS: 1344-37-2 (nk)
- Mã HS 32041710: CHROME YELLOW- PRPL.20001 (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100%, CAS. 8052-41-3 (nk)
- Mã HS 32041710: COLANYL BLUE ARU-TH (Chất màu hữu cơ-nguyên liệu sản xuất sơn,mực in bao bì)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: COLANYL GREEN GG 30-TH(Chất màu hữu cơ-nguyên liệu sản xuất sơn,mực in bao bì)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: COLANYL YELLOW H3G 30-TH (Chất màu hữu cơ-nguyên liệu sản xuất sơn,mực in bao bì)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: COLANYL YELLOW HR 35-TH (Chất màu hữu cơ-nguyên liệu sản xuất sơn,mực in bao bì)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: COLANYL YELLOW HRD-TH(Chất màu hữu cơ-nguyên liệu sản xuất sơn,mực in bao bì)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: DPP Red D20: Bột màu đỏ, dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn bột tĩnh điện. Hàng mới 100%, đóng trong 6 bao x 25kg. (nk)
- Mã HS 32041710: DS-TMM/ Chất màu hữu cơ tổng hợp/955-31 (nk)
- Mã HS 32041710: EA13 ORANGE (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: F-19/ Chất màu (Chất tạo màu) F-19, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Fast Blue B (Lam B) thuôc màu hữu cơ tổng hợp (copper phthalocyanine) dạng bột, màu xanh lam, dùng trong ngành sơn. 25kg/thùng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: FAST RED 48:3 JJ-48303T 497024- Thuốc màu hữu cơ tổng hợp (10kg/bag). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: FD & C Yellow No. 5 (Tartrazine). Nguyên liệu sản xuất thuốc tân dược. EP: 09/2019-09/2025 (nk)
- Mã HS 32041710: FD & C Yellow No. 6 (Sunset Yellow). Nguyên liệu sản xuất thuốc tân dược. EP: 07/2019-07/2025 (nk)
- Mã HS 32041710: FILLER MASTERBATCH TA001F (DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP NHỰA) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: FILLER TA001G (DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP NHỰA) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: FLEXONYL VIOLET RL-LA-TH (Chất màu hữu cơ-nguyên liệu sản xuất sơn,mực in bao bì)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: FLUORESCENT PIGMENT JX-15 ORANGE (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100%, CAS.68584-15-6 (nk)
- Mã HS 32041710: FLUORESCENT PIGMENTS HK-12 CERISE (Bột màu có thể tan tong môi trường nước dùng trong ngành nhựa)Hàng mới 100%, CAS: 39277-28-6 (nk)
- Mã HS 32041710: FLUORESCENT PIGMENTS VQ-G20 CHARTREUSE (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa), Hàng mới 100%, CAS. 26160-89-4 (nk)
- Mã HS 32041710: GRAPHTOL ORANGE RL-MX (Bột màu có thể tang trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100%, CAS.15793-73-4 (nk)
- Mã HS 32041710: GR-VERDE 2724/ Chất tạo màu xanh cho hạt nhựa VERDE 2724(Green 2724), tp: polychloro copper phthalocyanime,dạng bột 20kg/bao,nsx:Sudarshan Chemical Industries Limited,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: GV1421012/ Chất màu hữu cơ tổng hợp- SF KUREHA 100 RED (nk)
- Mã HS 32041710: GV1421013/ Chất màu hữu cơ tổng hợp 139 YELLOW (nk)
- Mã HS 32041710: GV1421014/ Chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột- SF KUREHA 144RED (nk)
- Mã HS 32041710: GV1421015/ Chất màu hữu cơ tổng hợp SF KUREHA 208 RED (nk)
- Mã HS 32041710: GV1421016/ Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột 40X UMBER (nk)
- Mã HS 32041710: HEUCO BLUE 515303 (15PS)- Thuốc màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng làm nguyên liệu sản xuất mực in. Đã nhập kiểm thông quan tk 101668865431 (24/10/17) Cas 147-14-8 (nk)
- Mã HS 32041710: HOSTAPERM BLUE B2G 03 (Chất màu hữu cơ-nguyên liệu sản xuất sơn,mực in bao bì)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: Hostaperm red E3B- Thuốc màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột.Nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn. PTPL số: 25/PTPLMN-NV ngày 08/01/2010. (nk)
- Mã HS 32041710: Kempas BZ 171C- Hàng mới 100%, hóa chất dùng trong CN mạ điện, dạng lỏng, đóng gói 25kg/can. Mã CAS (2177-18-6) (nk)
- Mã HS 32041710: KH0076/ Phẩm màu (nk)
- Mã HS 32041710: K-X-340/ Chất phụ gia (PV FAST RED HB; tên hóa học: C.I. Pigment Red 247; CTHH: C32H26N4O7S; CAS No.: 43035-18-3) (nk)
- Mã HS 32041710: K-X-341/ Chất phụ gia (PALIOTOL YELLOW K1800; Tên hóa học: C.I. Pigment Yellow 183; CTHH: C16H10CaCl2N4O7S2; CAS no.: 65212-77-3) (nk)
- Mã HS 32041710: LEADER RED (JIUZHOU RED)- Chế phẩm bổ sung chất Canthaxanthin trong TĂCN- Hàng không chịu thuế GTGT theo điều 3 Luật 71/2014/QH13- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: LIONOGEN VIOLET FG 6143G- Thuốc màu hữu cơ tổng hợp Dioxazine. Dạng bột. GĐ 13697/TB-TCHQ (12/11/14) Cas 6358-30-1. NK kiểm TQ TK103048166651(13/12/19) (nk)
- Mã HS 32041710: LIONOL RED TT-4804G- Thuốc màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột. GĐ 735/TB-KĐ 3 (28/10/16)- Cas 7585-41-3, NK kiểm TQ TK102678568531/A12 (03/06/19) (nk)
- Mã HS 32041710: LIONOL YELLOW 1823G- Thuốc màu hữu cơ đi từ 3,3-dichlorobenzidine, dạng bôt, màu vàng. (1bag10kgs) GĐ 345/TB-KĐ4 (16/12/16)- Cas 5567-15-7.NK kiểm TQ TK102835277751(28/8/19) (nk)
- Mã HS 32041710: LIONOL YELLOW TT-1805G- Thuốc màu hữu cơ đi từ 3,3-dichlorobenzidine, dạng bôt, màu vàng. GĐ 345/TB-KĐ4 (16/12/16) Cas 5567-15-7. NK kiểm TQ TK103048166651(13/12/19) (nk)
- Mã HS 32041710: M179113K000500: PIGM.FLUO POLV.F6 GIALLO 1208/ Bột màu pha mực dùng để in decal. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: MACROLEX GREEN G (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa), hàng mới 100%, CAS: 4403-90-1 (nk)
- Mã HS 32041710: MACROLEX RED EG GRAN (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Malachite Green 100% Chế phẩm màu hữu cơ, dạng bột, màu xanh lá cây, dùng trong ngành nhuộm, 25kg/thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Mẫu bột màu (Pigment), dạng bột, dùng trong sản xuất gốm sứ, NCC: HEHE INDUSTRIAL CO,.LTD- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Mẫu bột màu công nghiệp (CERAMIC PIGMENT) dùng trong sản xuất gốm sứ, NSX: CHAOWEI INDUSTRY CO,.LIMITED, 0.5kg/túi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Mẫu bột tạo màu đen (Carbon Black), dùng làm nguyên liệu thử nghiệm trong gia công sản xuất hạt nhựa phụ gia, HSX: Shanxi Sanqiang New Energy Science and Technology Co,.Ltd- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Mẫu chế phẩmmàu hữu cơ tổng hợp (Pigment Yellow) dùng làm nguyên liệu trong sản xuất sơn, dạng bột, 1kg/túi, NSX: AISAFINE CHEMICAL CO,.LTD- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Màu hữu cơ tổng hợp (dạng bột) dùng trong ngành công nghiệp nhuộm: NEOZASOL RED 5BLG-127 (25KG/Boxes)mới 100%, Nhãn hiệu/NSX: ALPS CHEMICALS,(CAS:61969-48-0) (nk)
- Mã HS 32041710: Màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng cho nhuộm: SOLVENT YELLOW 21/ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: MMAP00001/ Thuốc màu hữu cơ đã pha chế dạng bột 555-E (nk)
- Mã HS 32041710: MOLYBDATE RED 6340 (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Mopico Green color pigment (Thuốc màu hữu cơ dạng bột)-Nlsx sơn (số 2485/ KĐ 3- TH; Số 385/NKCN) (nk)
- Mã HS 32041710: Nguyên liệu sản xuất hạt nhựa màu: Chất màu hửu cơ tổng hợp DCC ORANGE 34 (FORM/B);Mã CAS: 15793-73-4; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Nguyên liệu sản xuất mực in bao bì- Thuốc màu PERMANENT YELLOW GSO-CN09. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Nguyên liệu sản xuất sơn: Bột màu cam. Novoperm Orange HL70, P.O.36 (P723).Mã Cas:12236-62-3 (mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041710: Nguyên liệu sản xuất TĂCN: Wisdem Red 10%. Chất phụ gia tạo màu sản phẩm bổ sung trong TĂCN. Đóng gói: 20kg/thùng. Hàng phù hợp theo công văn số 834-CN/TĂCN ngày 29/05/2018. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Nguyên liệu sx sp kem đánh răng (chất màu và các chế phẩm từ chúng)- Cosmetic Pink RC 01-IN (CI 73360) (nk)
- Mã HS 32041710: Nguyên liệu sx TĂCN: LEADER RED(JIU ZHOU RED) Dạng bột,màu đỏ.B.sung Canthaxanthin trong TĂCN, Hàng mới 100%. (theo số đăng ký nhập khẩu: 284-10/06-CN/17). Nhà sx Foshan leader bio technology co.,ltd (nk)
- Mã HS 32041710: NL10/ PIGMENTED (Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp dạng bột)- (KQ PTPL 1442-KQ/PTPLMN) (nk)
- Mã HS 32041710: NL19/ Thuốc màu (chất màu hữu cơ dạng bột, thành phần cơ bản; organic pigment, nước- ORANGE VP29082) dùng để nhuộm da, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: NL2-3/ Chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, được dùng để tạo màu trong ngành dệt,không phải tiền chất, chất cấm/SUNCRON YELLOW BROWN S-FW ECO (nk)
- Mã HS 32041710: NL2-3/ Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột,thường được dùng trong ngành dệt (SDKQGD:2571/N3.11/TĐ;19/08/2011) không chứa, không phải thành phần tiền chất chất cấm/SUNFIX ORANGE MF-D (nk)
- Mã HS 32041710: NL36/ Chất màu các loạiSFK3018T-3(Dạng bột-đóng trong bao carton 1kg/bao)TPHH:Aluminum powder(0.2%)CAS:7429-90-5;Acrylic Resin(5.8%)Cas:25153-46-2;Polyester(94%)Cas:25038-59-9 (nk)
- Mã HS 32041710: NL63A/ Bột màu pha mực, 25kgs/bag để pha chế màu dùng trong các sản phẩm mỹ thuật, hội họa(thuốc màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột).PTPL số 1305/TB-PTTL NGÀY 10/06/2016 (nk)
- Mã HS 32041710: NOVOTEX CARMINE FBB-CN09- Thuốc màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng sản xuất mực in. Đã nhập kiểm và thông quan TK102745932441 (09/07/19) Cas 68439-49-6 (nk)
- Mã HS 32041710: NPL02/ Thuốc màu (Pigment)- CAS No. 433-240-3 (nk)
- Mã HS 32041710: NPL021/ Bột màu hữu cơ tổng hợp Y-2114,màu trắng dùng cho ngành nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: NPL29/ Thuốc nhuộm màu trắng DS 106, trộn với mủ cao su, dùng trong sản xuất găng tay, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: ORGANIC PIGMENT- EA10 CHATREUSE (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa)Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: ORGANIC PIGMENT- EA18 MAGENTA (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100%, CAS.2390-63-8 (nk)
- Mã HS 32041710: ORGANIC PIGMENT YELLOW 1625 (Bột màu có thể tan trong môi tường nước dùng cho ngành nhựa) hàng mới 100%, CAS.71832-85-4 (nk)
- Mã HS 32041710: PB-1390 (PIGMENT)Thuốc màu hữu cơ từ thalocyanine dạng bột, màu xanh.PTPL số 2462(05/11/2015).NPL dùng để pha chế mực in.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: PERMANENT RUBINE L4B 01-CN09- Thuốc màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng sản xuất mực in. Cas 58128-22-6 (nhập lần đầu) (nk)
- Mã HS 32041710: Permanent Yellow 8310: Bột màu vàng, dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn bột tĩnh điện. Hàng mới 100%, đóng trong 10 bao x 25kg. (nk)
- Mã HS 32041710: PG-1552 (PIGMENT) Thuốc màu hữu cơ dạng bột.NPL dùng để pha chế mực in.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: PGTP: Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp màu đỏ Ponceau 4R (hàm lượng màu Ponceau lớn hơn hoặc bằng 67%); 25kg/thùng; dạng bột, mới 100%; NSX: Vidhi Specialty Food Ingredients Limited. Lot: PP4R3970 (nk)
- Mã HS 32041710: Phụ gia thực phẩm- Màu thực phẩm tổng hợp Beta- APO- CAROTENAL (APOCAROTENAL 1% CWS/M)- NSX: 08/2018- NHH: 08/2022, code: 5006317368 (25kg/bao) (nk)
- Mã HS 32041710: Phụ gia thực phẩm: Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp màu vàng Tartrazine (hàm lượng Tartrazine lớn hơn/bằng 50%); 25kg/thùng; dạng bột, mới100%. NSX: Vidhi Specialty Food Ingredients Limited. Lot: PT3969 (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT (Thuốc màu hữu cơ, dạng bột) dùng để sản xuất bột sơn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT 4920 (Thuốc màu hữu cơ, dạng bột) dùng để sản xuất bột sơn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT 8501 (Thuốc màu hữu cơ, dạng bột) dùng để sản xuất bột sơn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT BLUE 15.1-PPL.1003 (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa), hàng mới 100%, CAS 147-14-8 (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT BLUE 15.3-PRPL.1004G (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100%, CAS.147-14-8 (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT CN(X45) (Chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột) KQGĐ 369/KĐ3-TH (25/02/2019)-NPLSX sơn phủ gỗ (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT D12 (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT GREEN 7-PRPL.1001Y (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100%, CAS 1328-53-6 (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT NP-760 (Chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột) KQGĐ 369/KĐ3-TH (25/02/2019)-NPLSX sơn phủ gỗ (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT P-09 (Chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột) KQGĐ 369/KĐ3-TH (25/02/2019)-NPLSX sơn phủ gỗ (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT PINK 81 (PP81).Chất màu hữu cơ dạng bột tổng hợp. Dùng trong công nghiệp ngành sơn. Hàng mới 100% (10kg/bag). (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT S2690 (chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột) KQGĐ 274/PTPLMN-NV ngày 27/02/2009-NPLSX sơn phủ gỗ (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT YELLOW 1201 (PY12).Chất màu hữu cơ dạng bột tổng hợp. Dùng trong công nghiệp ngành sơn. Hàng mới 100% (10kg/bag). (nk)
- Mã HS 32041710: PIGMENT YELLOW 1206 (PY12). Chất màu hữu cơ dạng bột tổng hợp. Dùng trong công nghiệp ngành sơn. Hàng mới 100% (10kg/bag). (nk)
- Mã HS 32041710: Pigment Yellow BH-R40: Bột màu vàng, dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn bột tĩnh điện. Hàng mới 100%, đóng trong 10 bao x 25kg. (nk)
- Mã HS 32041710: PK-792 (PIGMENT) Thuốc màu hữu cơ dạng bột.PTPL số 56(14/03/2014).NPL dùng để pha chế mực in.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: PONCEAU 4R: Chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 Kg/thùng, Mã CAS: 2611-82-7 (nk)
- Mã HS 32041710: PR-155 (PIGMENT) Chế phẩm màu hữu cơ dạng bột.PTPL số 2551(31/07/2013).NPL dùng để pha chế mực in.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: PR24/ Chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột,thường được dùng trong ngành dệt (SDKQGD: 0814/N3.13/TĐ; 10/06/2013)cam kết không phải và không chứa thành phần tiền chất, chất cấm/SUNCION RED P-2B (nk)
- Mã HS 32041710: PR-415 (PIGMENT) Thuốc màu hữu cơ.PTPL số 2551(31/07/2013).NPL dùng để pha chế mực in. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: PRC-9960(WHITE) Chế phẩm màu hữu cơ phân tán trong môi trường nước(màu trắng), dạng lỏng,nguyên liêu dùng để sản xuất băng keo,(mới 100%) PTPL 2087/PTPLHCM-NV (nk)
- Mã HS 32041710: PRC-BLACK-FB Chế phẩm màu hữu cơ phân tán trong môi trường nước(màu đen), dạng lỏng,nguyên liêu dùng để sản xuất băng keo,(mới 100%) PTPL 2087/PTPLHCM-NV (nk)
- Mã HS 32041710: PV FAST PINK E (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100%, CAS. 16043-40-6/980-26-7 (nk)
- Mã HS 32041710: PV FAST YELLOW HR (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100%, CAS: 5567-15-7 (nk)
- Mã HS 32041710: RBBC-B 48:2 (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) hàng mới 100%, CAS No. 7023-61-2 (nk)
- Mã HS 32041710: RED 122 (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Mới 100%, CAS.16043-40-6 (nk)
- Mã HS 32041710: Red 1318. Chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, màu đỏ, 25kg/thùng, dùng trong ngành nhuộm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: RED BBN (48:1) (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) (nk)
- Mã HS 32041710: RED F3RK (PR170). Chất màu hữu cơ dạng bột tổng hợp. Dùng trong công nghiệp ngành sơn. Hàng mới 100% (25kg/bag). (nk)
- Mã HS 32041710: RED-254 (COLOR PIGMENT- Chất màu hữu cơ tông hop-Công dụng:chất tạo màu cho son PTPL sô 242 ngày 23/03/2015, quy cách: 25kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: RE-ROSSO BRN/ Chất tạo màu đỏ cho hạt nhựa ROSSO BRN(VERSAL RED BR),tp:pigment red 144,1,2- dichlorobenzene,dạng bột 25kg/bao,nsx:Synthesia a.s,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: ROSSO E5B02/ Chất tạo màu đỏ ROSSO E5B02,tp:Pigment violet 19,dùng để sx hạt nhựa EVA tổng hợp,dạng bột,nsx Clariant S.P.A,mới100% (nk)
- Mã HS 32041710: SD100/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp, nguyên liệu dùng để sản xuất giày, dép hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: SOLVAPEM BLUE 2B-CN(Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: SOLVENT DYE BLACK 27 (HY-810). Chất màu hữu cơ dạng tổng hợp. Dùng cho công nghiệp ngành sơn. Hàng mới 100% (10kg/bag) (nk)
- Mã HS 32041710: SUNSET YELLOW: Chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 Kg/thùng, Mã CAS: 2783-94-0 (nk)
- Mã HS 32041710: TARTRAZINE MD: Chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 Kg/thùng, Mã CAS: 1934-21-0 (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu (dạng bột) dùng trong công nghiệp nhựa,Pearlescent Pigments 100N, Cas no:12001-26-2; 1317-80-2; 18282-10-5 hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu (dùng trong ngành CN dệt nhuộm) UPITOHEIM BLUE UPU 150 (PIGMENT BLUE 15.0) 25Kg/Bag. Cas no: 147-14-8 (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu cam PV FAST ORANGE H4GL 01 (nguyên liệu dùng để sản xuất hạt nhựa màu)-- CAS No.: 6505-28-8. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu đỏ Graphtol carmine HF3C (nguyên liệu dùng để sản xuất hạt nhựa màu)- CAS No.: 12225-06-8. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu đỏ hữu cơ tổng hợp ở dạng bột dùng trong sơn và mực in- PIGMENT RED 1850. CAS 77804-81-0 không thuộc NĐ 113/2017/NĐ-CP (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu đỏ PV FAST RED HB (nguyên liệu dùng để sản xuất hạt nhựa màu)- CAS No.: 43035-18-3. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu dùng để sản xuất mực in: Red PR57:1 WB-4 (mới 100%), KQPTPL: 550/PTPLMN-NV (7/3/2013) (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu hữu cơ (dạng bột) (BETA BLUE 15:3);Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc mầu hữu cơ (dạng bột)(POWDER PIGMENT (AIZEN SPILON RED BEH SPECIAL))(5Kg/1carton) (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu hữu cơ dạng bột (PHTHALOCYANINE GREEN G);Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu hữu cơ PERMANENT YELLOW 1406(PY14). Dùng trong ngành sản xuất hạt nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu hữu cơ PIGMENT RED 48:1. Dùng trong ngành sản xuất hạt nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu hữu cơ tổng hợp- D&C Red No.30 W 020 (CI 73360)- Nguyên liệu sx sp kem đánh răng (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu- Pigment black F29089, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất, nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu- Pigment Blue/B40807, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất, nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu- Pigment Cyan/B30369, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất, nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu- PIGMENT FZ-5005 (10kg/hộp)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu- Pigment Gray/523457, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất, nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu- Pigment Green/614878,có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất, nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu- Pigment light yellow 20809, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất, nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu- Pigment Pink/R35927,có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất, nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: THUỐC MÀU PIGMENT-D-203B DÙNG ĐỂ SẢN SUẤT MỰC IN, DẠNG BỘT (nk)
- Mã HS 32041710: THUỐC MÀU PIGMENT-D-238 DÙNG ĐỂ SẢN SUẤT MỰC IN, DẠNG BỘT (nk)
- Mã HS 32041710: THUỐC MÀU PIGMENT-D-305K DÙNG ĐỂ SẢN SUẤT MỰC IN, DẠNG BỘT (nk)
- Mã HS 32041710: THUỐC MÀU PIGMENT-D-311, DÙNG ĐỂ SẢN SUẤT MỰC IN, DẠNG BỘT (nk)
- Mã HS 32041710: THUỐC MÀU PIGMENT-D-325B DÙNG ĐỂ SẢN SUẤT MỰC IN, DẠNG BỘT (nk)
- Mã HS 32041710: THUỐC MÀU PIGMENT-D-423DÙNG ĐỂ SẢN SUẤT MỰC IN, DẠNG BỘT (nk)
- Mã HS 32041710: THUỐC MÀU PIGMENT-D-531A DÙNG ĐỂ SẢN SUẤT MỰC IN, DẠNG BỘT (nk)
- Mã HS 32041710: THUỐC MÀU PIGMENT-HS-549A DÙNG ĐỂ SẢN SUẤT MỰC IN, DẠNG BỘT (nk)
- Mã HS 32041710: THUỐC MÀU PIGMENT-KP-136D DÙNG ĐỂ SẢN SUẤT MỰC IN, DẠNG BỘT (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu tổng hợp dạng bột dùng trong ngành nhựa. Pigment Yellow 4410. Bột màu vàng- CAS:1344-37-2 (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu và các chế phẩm từ chúng- NOIR COVARINE W 9796 (DISPERSION NORI COVARINE W9796 CI77266)- Nguyên liệu sản xuất kem đánh răng (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu vàng hữu cơ tổng hợp 154, dạng bột, phân tán trong môi trường nước, dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, nhà sản xuất: NANTONG HERMETA CHEMICALS CO.,LTD, đóng 25kg/bao,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu xanh da trời hữu cơ tổng hợp15:2,dạng bột, phân tán trong môi trường nước,dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, nhà sản xuất: NANTONG HERMETA CHEMICALS CO.,LTD, đóng 25kg/bao,hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu-Pigment blue (03) Y-192, dùng trong sản xuất, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột,dùng để nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu-Pigment Bright green/G33957, dùng trong sản xuất, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột,dùng để nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu-Pigment Cream/W37601 B(RK), dùng trong sản xuất, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột,dùng để nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu-Pigment Emerald (61) G38267, dùng trong sản xuất, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột,dùng để nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu-Pigment Fluorescent yellow 20932, dùng trong sản xuất, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột,dùng để nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu-Pigment Grass green G38299, dùng trong sản xuất, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột,dùng để nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu-Pigment Green/63489, dùng trong sản xuất, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột,dùng để nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu-Pigment light yellow 20809, dùng trong sản xuất, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột,dùng để nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu-Pigment Navy blue B36595, dùng trong sản xuất, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột,dùng để nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu-Pigment Orange red (01) Y-191, dùng trong sản xuất, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột,dùng để nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu-Pigment Pink (02) R38268, dùng trong sản xuất, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột,dùng để nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc màu-Pigment Yellow Y40415, dùng trong sản xuất, có thành phần từ hợp chất hữu cơ tổng hợp, dạng bột,dùng để nhuộm màu sợi cước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Thuốc nhuộm màu dạng bột (màu tím)SYNTHETIC ORGANIC COLOURING,đóng gói 1 package 25kgs,dùng trong pha màu cho ngành sản xuất xơ sợi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: V23 RL-R (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa), Hàng mới 100%, CAS: 6358-30-1 (nk)
- Mã HS 32041710: VIOLET RLSPEC HELIOGEN (COLOR PIGMENT- Chất màu hữu co tông hop-Công dụng:chất tạo màu cho son PTPL số 242 ngày 23/03/2015, quy cách: 10kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: VIOLETTO BL/ Chất tạo màu tím VIOLETTO BL,tp:PERYLENE VIOLET,dùng để sx hạt nhựa EVA tổng hợp,dạng bột 10 kg/bao,nsx Athena S.P.A,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: VOXCO PIGMENT BLUE VO-503-PA: Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành sơn. Hàng mới 100%, đóng gói 25 kg/bao. (nk)
- Mã HS 32041710: VOXCO PIGMENT GREEN-7 VO-700 (Y): Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành sơn. Hàng mới 100%, đóng gói 25 kg/bao. (nk)
- Mã HS 32041710: Wisdem Yellow 10%- Chế phẩm màu tổng hợp từ 8'-Apo-B- carotenoic acid, dùng trong chăn nuôi, dạng hạt li ti màu đỏ (số: 413-12/12-NN/18). Lô:20030107/08/09; 20030207/08. NSX: 01-02/03/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 32041710: Y14 (Bột màu dùng trong ngành nhựa)Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: YE-GIALLO HR/ Chất tạo màu vàng cho hạt nhựa GIALLO HR(PV Fast Yellow HR),tp: C8H10ClNO2,alcohols c16-c18 ethoxylated,dạng bột, 25kg/bao, nsx: Clariant Plastics & Coatings, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Yellow 1138 Chế phẩm màu hữu cơ, dạng bột, màu vàng, dùng trong ngành nhuộm,25kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: YELLOW 12 (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) (nk)
- Mã HS 32041710: YELLOW 13 GR (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100%, CAS: 5102-83-0 (nk)
- Mã HS 32041710: Yellow Pigment (Hạt màu có thành phần từ thuốc màu hữu cơ tổng hợp phân tán trong copolymer ethylen/vinyl axetat), dạng bột, CAS NO:5567-15-7.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: ZZ000-P5626 PIGMENT- Thuốc màu hữu cơ dạng bột NVL SX Sơn (KQ GD 961/PTPLMN-NV-13-08-2008) (Mục 3 Invoice) (nk)
- Mã HS 32041790: (BBY00231) Bột màu PANAX YELLOW 300 (C.I. Pigment Yellow 53: 25-35%; Titanium oxide: 15-25%) (nk)
- Mã HS 32041790: 062/ Bộ màu dùng để pha sơn (Pigment/Luminous Power) (nk)
- Mã HS 32041790: 1100BK800/ Chế phẩm tạo màu cho găng tay- 99BK1100 LIQUAKOTE BLENDED BLACK (990 LBS ~ 449.06 KG) (nk)
- Mã HS 32041790: 11101-0914-00-CB/ Bột màu (xám)- Colors pigment (gray) B2001, 1 gói 86gram, hàng mơi 100%, dùng để sản xuất sản phẩm nhựa (nk)
- Mã HS 32041790: 136/ Chất màu EVA-623-1 (nk)
- Mã HS 32041790: 156/ Chất màu RF-711 (nk)
- Mã HS 32041790: 157/ Chất màu EVA-711 (nk)
- Mã HS 32041790: 43000410/ Chất tạo màu xanh mix green n-10-1 (nk)
- Mã HS 32041790: 6/ Chất tạo màu (dạng hạt)-EVA-113 (nk)
- Mã HS 32041790: 73/ Chất màu EVA-113 (nk)
- Mã HS 32041790: 8720915T T-120 HD ORANGE 20 KG PAIL- Chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp. Đóng gói 20 kg/ thùng-GĐ2083/PTPLHCM-NV (17/08/12)- Đã NK,KH và TQ tại TK 102319670501-A12 (08/11/2018) (nk)
- Mã HS 32041790: 8-NL002/ Chế phẩm màu(chất màu hữu cơ tổng hợp,thành phần:53 đến 57% Carbon Black,16 đến 20% Ethylene Vinyl Acetate Copolymers,25 đến 29% Mineral Oil)dùng để tạo màu nhựa.Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: 91950493/ Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Hạt màu REMAFIN GREEN PL62601653-ZT/S/ 4514195607 (nk)
- Mã HS 32041790: 91956514/ Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Hạt màu RENOL BLUE SL54335439-ZT/S/ 4514195604 (nk)
- Mã HS 32041790: 91988137/ Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Hạt màu REMAFIN BLUE PL53601731-ZT/S/ 4514195608 (nk)
- Mã HS 32041790: 99250823/ Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Hạt màu (phụ gia) REMAFIN-BLUE PE53002274-ZN- PO#4514195598 (nk)
- Mã HS 32041790: AHTH00/ Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ/ PIGMENT (99 BLUE). (Nguyên liệu để sản xuất bán thành phẩm chi tiết giày thể thao). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: AHTH01/ Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ (1823-3) (EMB-1000) (nk)
- Mã HS 32041790: AHTH06/ Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ (chất tạo màu LOCTITE AQUACE D-TONER BLACK 15KG, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041790: B/19-1/ Chất pha màu (Chất màu vô cơ/hữu cơ- Pigment)- EVA-6991 BLACK PIGMENT (NPL SX giày,có kết quả 3272/TB-TCHQ của tk:10063199791/A12) (nk)
- Mã HS 32041790: B/19-1/ Chất pha màu pigment(chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp)- RM-2675 VIOLET RUBBER MASTER BATCH(GĐ: 0963/N3.11/TĐ, ngày 23/04/2011, hàng không thuộc TC, HCNH) (NPL sx giày) (nk)
- Mã HS 32041790: BÌNH THUỐC NHUỘM MẪU (2 BÌNH). CÔNG DỤNG: LÀM MẪU MÀU ĐỂ KHÁCH DUYỆT (nk)
- Mã HS 32041790: BLU-M.BLU 161831/ Chất tạo màu xanh M.BLU 161831,sử dụng để sản xuất hạt nhựa EVA tổng hợp,tp:polyethylene,sodium alumino sulpho silicate,dạnghạt 25kg/bao,nsx:Teknomast SRL,mới100% (nk)
- Mã HS 32041790: BLU-M.BLUE 161131/ Chất tạo màu xanh M.BLUE 161131,sử dụng để sản xuất hạt nhựa EVA tổng hợp,tp:polyethylene,sodium alumino sulpho silicate,dạnghạt 25kg/bao,nsx:Teknomast SRL,mới100% (nk)
- Mã HS 32041790: Bột Màu (dùng để nhuộm giấy, đóng gói 10- 15kg/ bao) mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Bột màu đỏ 3- Pigment Red 3 (25 Kgs/1Bao có 40 Bao); dùng để sản xuất bột màu trong pha chế sơn công nghiệp, mã Cas: 2425-85-6- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041790: Bột màu ngọc trai dùng làm mực in- UP-1116 PEARL PIGMENT (nk)
- Mã HS 32041790: Bột màu Pigment Alpha Blue 15.0, sử dụng làm mẫu trong công nghệ sản xuất hạt nhựa phụ gia, HSX: CHOKSI CHEMICAL INDUSTRIES, 200 gam/ gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Bột màu Pigment Beta Blue 15.3, sử dụng làm mẫu trong công nghệ sản xuất hạt nhựa phụ gia, HSX: CHOKSI CHEMICAL INDUSTRIES, 200 gam/ gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Bột màu Pigment Green 7, sử dụng làm mẫu trong công nghệ sản xuất hạt nhựa phụ gia, HSX: CHOKSI CHEMICAL INDUSTRIES, 200 gam/ gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Bột màu Pigment Red 122, sử dụng làm mẫu trong công nghệ sản xuất hạt nhựa phụ gia, HSX: CHOKSI CHEMICAL INDUSTRIES, 200 gam/ gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Bột màu Red 122 dùng trong sản xuất hạt nhựa phụ gia, hàng mẫu thử nghiệm, nhà sx:Trust Chem Co., Ltd, đóng:50g/túi, số CAS:980-26-7,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Bột màu Red 144 dùng trong sản xuất hạt nhựa phụ gia, hàng mẫu thử nghiệm, nhà sx:Trust Chem Co., Ltd, đóng theo túi:100g,số CAS:5280-78-4, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Bột màu Red 170 dùng trong sản xuất hạt nhựa phụ gia, hàng mẫu thử nghiệm, nhà sx:Trust Chem Co., Ltd, đóng theo túi:100g,số CAS:2786-76-7, mới 100% (nk)
- - Mã HS 32041790: Bột màu Red 531 dùng trong sản xuất hạt nhựa phụ gia, hàng mẫu thử nghiệm, nhà sx:Trust Chem Co., Ltd, đóng:100g/túi,số CAS:5160-02-1, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Bột màu Red 571 dùng trong sản xuất hạt nhựa phụ gia, hàng mẫu thử nghiệm, nhà sx:Trust Chem Co., Ltd, đóng:50g/túi, số CAS:5281-04-9,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Bột màu vàng Yellow 8325, dùng trong sx mực in-sơn, mã CAS 5567-15-7, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: CanthaPlus 10% (Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi), Hàng nhập khẩu số 195-7/11-CN/18 theo thông tư 26/2012/TT-BNNPTNT ngày 26/05/2012, 10kg/thùng. (nk)
- Mã HS 32041790: Canthaxanthin 10% (Essentinon red): nguyên liệu bổ sung chất tạo màu Canthaxanthin dùng trong sản xuất TĂCN.Số đăng ký NK:277-7/16-CN.NSX: Zhejiang NHU Company Ltd, China. 20kg/bao,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Capsantal CX (Nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc) Bổ sung chất tạo màu vào thức ăn chăn nuôi nhằm cải thiện màu sắc của trứng và sắc tố da cho gà (nk)
- Mã HS 32041790: CARTAREN BLUE AN FCN PA, Phẩm thuốc màu xanh trực tiếp(chứa Ethylene Glycol phân tán trong nước), dùng để tạo ánh màu cho giấy trong sản xuất giấy. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: CARTAREN VIOLET RL FCN PA- Phẩm thuốc màu tím trực tiếp (chứa Ethylene Glycol phân tán trong nươc) dùng để tạo ánh màu cho giấy trong sản xuất giấy. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chất hữu cơ tổng hợp tạo màu đỏ- Leader red (JIUZHOU RED) Canthaxanthin 10% (Nguyên liệu sản xuất bổ sung trong thức ăn chăn nuôi, hàng thuộc QĐ 90BNN, danh mục 65).HSD: 09/04/2022 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chat mau dung trong kem danh rang- Cosmenyl Green OC 100 VP6136 (CI 74260 PIGMENT GREEN7 46DISP OPP FREE)- Nguyên liệu sản xuất kem đánh răng (nk)
- Mã HS 32041790: CHẤT MÀU HỮU CƠ 11T ORANGE COLOR, 18KG/THÙNG. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32041790: CHẤT MÀU HỮU CƠ 57T YELLOW COLOR, 18KG/THÙNG. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu hữu cơ BRIGHT YELLOW DKFY 125, đóng gói 6l/carton, dùng trong sản xuất sơn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu hữu cơ dạng lỏng, (THERMOCHROMIC PIGMENT DISPERSION MAGENTA(CPD-MG-TC02), dùng để sản xuất mực bút bi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu hữu cơ dùng trong ngành may mặc ("MATSUI" NEO GREEN MB CONC),CAS NO:1328-53-6, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu hữu cơ EXTERIOR RED DKFY 105, đóng gói 6 lit/ carton, dùng trong sản xuất sơn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu hữu cơ MAGENTA DKFY 103, đóng gói 6l/carton, dùng trong sản xuất sơn,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu hữu cơ MEDIUM YELLOW DKFY 122, đóng gói 6 lit/ carton, dùng trong sản xuất sơn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu hữu cơ ORANGE DKFY 108, đóng gói 6l/carton, dùng trong sản xuất sơn,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu hữu cơ phân tán trong môi trường nước, thành phần chính là Phthalo Blue Pigmen-W/P TINTING BLUE/ DE BLUE NCB-3. Số CAS 147-14-8 (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu hữu cơ PHTHALO BLUE DKFY 165, đóng gói 6l/carton, dùng trong sản xuất sơn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu hữu cơ PIGMENT MASTER BATCH(EVA.JH RED) (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu hữu cơ tổng hợp (BLUE LGS)dùng trong xưởng in vải; NEOPRINT BLUE LGS, Ethoxylated fatty alcohol 5-<10% Cas: 68213-23-0 (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu khác và các chế phẩm khác-- loại khác---các chế phẩm, dạng mảnh, vảy (SDKQ: 8578/TB-TCHQ; 18/09/2015)/SSCM YELLOW 1500 (cam ket khong phaitien chat chat cam) (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu tổng hợp dạng hạt dùng trong ngành nhựa: Màu Nâu- HOLCOBATCH AMBER 131-30-25358. Qui cách: 12.5 Kg/thùng (nhà sản xuất: HCA). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chất màu xanh 755L hữu cơ tổng hợp, dạng lỏng, dùng để phủ màu cho ván MDF. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041790: Chất nền dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn và mực in, dạng lỏng màu vàng nâu hòa tan trong nước (GBB Marker Ink Base). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chất pha màu hữu cơ (hàng mới 100%)- 163 SHIMMER PEARL PIGMENT (chưa giám định, vì hàng NK về SX thử và số lượng nhỏ lẻ nên xin được không lấy mẫu GĐ hàng hóa) (nk)
- Mã HS 32041790: Chất phân tán sắc tố dùng cho ngành dệt- Printofix Orange T-O ECO (Lot number: 2402045846) (nk)
- Mã HS 32041790: Chất phủ bề mặt gỗ: DESPERFINE WD dùng trong ngành sản xuất đồ gỗ nội thất (nk)
- Mã HS 32041790: Chất phụ gia dùng sản xuất nệm mousse- BLUE GEL 1008 SMALL SEED (KQGĐ 1613/TB-KĐ4 ngày 31/10/2019) (nk)
- Mã HS 32041790: Chất tạo màu công nghiệp (màu đỏ)- Pigment Red 135, CAS: 71902-17-5, dạng bột. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chất tạo màu tổng hợp- chất phát sáng- Fluorescent Magenta (Model: TP-16). Hàng mới 100%. Cam kết không phải và không chứa TC-HC nguy hiểm, dùng làm NLSX (nk)
- Mã HS 32041790: Chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp (dạng lỏng, màu đen, 25 lít/thùng).Hãng sx: Hubei Changli Diamond Products Co.,ltd (nk)
- Mã HS 32041790: CHẾ PHẨM LÀM TỪ CHẤT MÀU HỮU CƠ TỔNG HỢP- REMAFIN PE 11155 BLACK (25KG/thùng). Dùng trong sản xuất dây thừng. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041790: Chế phẩm màu chứa beta carotene được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp, dầu thực vật,dạng lỏng, dùng trong chế biến thực phẩm: BC-200-WSS 5KG/CAN. BATCH: 3512110 NSX: 23/02/2020- HSD: 22/02/2022 (nk)
- Mã HS 32041790: Chế phẩm màu dạng lỏng dùng làm nguyên liệu sản xuất (DF-BROWN), CAS 626-86-8, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Chế phẩm màu hữu cơ (màu đỏ), dạng lỏng, trong môi trường nước. (MULTICOLOR COLORANT BD 1L)(NLSX SƠN)- CT tương tự 2493/PTPLHCM-NV (30.07.2013) (nk)
- Mã HS 32041790: Chế phẩm màu hữu cơ (White) chống cháy phân tán trong polypropylene, dạng hạt 25kg/bao. (nk)
- Mã HS 32041790: Chế phẩm màu hữu cơ dạng lỏng, trong môi trường nước (MULTICOLOR SOLVENT-FREE BF) (NLSX sơn)- CT tương tự 2493/PTPLHCM-NV (30.07.2013) (nk)
- Mã HS 32041790: Chế phẩm màu hữu cơ phân tán trong môi trường nước, dùng tạo màu cho mũ cao su- Farsperse Blue PL-SRB, hàng mới 100%, (30 thùng x 20kg) (nk)
- Mã HS 32041790: Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp, dạng hạt Màu Bạc 5607(25kg/bao) dùng trong sản xuất nhựa, hàng mới 100% Cas No: 7429-90-5 (nk)
- Mã HS 32041790: Chế phẩm màu tổng hợp dạng hạt, dùng sản xuất sản phẩm nhựa, kí hiệu: YELLOW A, YELLOW B, RED 120-A, GREEN 456, BLUE A. Mới 100%, (nk)
- Mã HS 32041790: Chế phẩm thuốc màu Dispersion HunSuan- S9500 (25kg/drum) giúp tăng độ ổn định màu và độ bóng trong ngành sơn và mực in. Mã CAS: 86753-78-8. Hàng mới 100% (F.O.C) (nk)
- Mã HS 32041790: Chế phẩm thuốc màu hữu cơ dùng để sản xuất bao bì mỹ phẫm các loại- COLOR MASTERBATCH (C.04).(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041790: Chế phẩm từ chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành sơn: CARBON BLACK- 8594 _CN (20kg/pail). CAS#: 1333-86-4 (35-40%). Hóa chất không phải khai báo theo NĐ113/2017/NĐ-CP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: CH-SO-40/ Chất nhuộm màu CH-SO-40 (nk)
- Mã HS 32041790: CPG/ Chất tạo màu đen COLOR RUBBER MASTERBATCH RS-307 (thành phần gồm: BHT(128-37-0), Axit Stearic(57-11-4,SBR(9003-55-8) P. black: (68187-00-8),dùng trong gia công sản xuất giầy) (nk)
- Mã HS 32041790: CPG/ Chất tạo màu đỏ COLOR RUBBER MASTERBATCH RW-1073 RED (Thành phần gồm: BHT(128-37-0), Stearic Acid(57-11-4), SBR(9003-55-8), P. Red 176 (12225-06-8), dùng trong gia công sản xuất giầy) (nk)
- Mã HS 32041790: CPG/ Chất tạo màu tím COLOR RUBBER MASTERBATCH R-1081 VIOLET (Thành phần gồm: BHT(128-37-0), Stearic Acid(57-11-4), SBR(9003-55-8), P.Violet 23 (6358-30-1), dùng trong gia công sản xuất giầy) (nk)
- Mã HS 32041790: CPG/ Chất tạo màu xanh COLOR RUBBER MASTERBATCH R-300A BLUE (Thành phần gồm: BHT(128-37-0), Stearic Acid(57-11-4), SBR(9003-55-8), P. Blue 29 (57455-37-5), dùng trong gia công sản xuất giầy) (nk)
- Mã HS 32041790: CPMHC/ Chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng hạt, dùng làm tăng độ trắng sáng trong sản xuất xơ Polyster, màu trắng, ký hiệu: T9518, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: D40000242-MB Chế phẩm màu hữu cơ phân tán trong nhựa PP, dạng hạt- MB-PP-PINK-(4HB638)-QVC-LLS121QM10.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: D40001378 Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp phân tán trong polyetylen, dạng hạt.Hàng giống hệt PTPL 78/TB-KD1 (25/01/2019)--MB-PP-RED-(PPM4HC482)-QVC.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: D40001783 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-GLACIERBLU-(7HF582)-CAP-HPL738CLQ2.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: D59R00508-5.00K KEM AQUA COLORANT AZO RED (YEL) (Chế phẩm màu hữu cơ phân tán trong môi trường nước (KQGĐ Số 5238/TB-TCHQ ngày 14/05/2014 và 2282/TB-PTPL ngày 26/08/2016)- Chứa CAS: 111-30-8; NVL SX (nk)
- Mã HS 32041790: D80000093 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-SPEARMINT-(MGP-171124-5).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: D80000243 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-ULTRA VIOLET-(MP 8050 P/VLT).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: D80000303 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa HIPS--MB-HIPS-BLUE-(MS 7359 P/BLU)-HSM949HCLMQ6B.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: D80000305 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa HIPS-MB-HIPS-WHITE-(MS 1603 PAL-1).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: D80000306 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP--MB-PP-WHITE-(MP 1599 PAL)-HSM949HCLMQ6B.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Dye001/ Thuốc nhuộm Disperse black HSB300%, TPHH: specification, disperse Dyestuff, CAS:75479-74-4, 58051-97-1, 152443-18-0, 9084-06-4, hàng mới. (nk)
- Mã HS 32041790: Dye001/ thuốc nhuộm ERIOFAST BLUE 3R BOX 20KG, TPHH: 2-Anthracenesulfonic acid,10-dioxo-, disodium salt, CAS: 323195-50-2,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Dye001/ thuốc nhuộm Levat Bordeaux B, tphh:Chromate dihydro hydroxy nitrophen 83833-37-8, methylethylidene cas: 52333-30-9, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Dye001/ Thuốc nhuộm màu đen Disperse black HSB300%, TPHH: specification, disperse Dyestuff, CAS:75479-74-4, 58051-97-1, 152443-18-0, 9084-06-4, hàng mới. (nk)
- Mã HS 32041790: Dye001/ Thuôc nhuộm màu đỏ Dianix Sport Red SFN, TPHH: thuốc nhuộm phân tá n, chế phẩm không bụi, CAS:134724-55-3, hàng mới. (nk)
- Mã HS 32041790: Dye001/ Thuốc nhuộm Remazol Ultra Carmine RGB TPHH: thuốc nhuộm hoạt tính azo, CAS:607724-42-5, hàng mới. (nk)
- Mã HS 32041790: Dye001/ thuốc nhuộm TERASIL BLACK WW-KSN GR BOX 25KG,TPHH:sodium bisulfite,CAS:68512-35-6,disodium methylenebisnaphthalenesulphonate, CAS:26545-58-4,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Dye001/ Thuốc nhuộm Vinysil Red 6BS, TPHH:Dispersant, CAS:9084-06-4, Lignin, CAS:8061-51-6, 452962-97-9, hàng mới. (nk)
- Mã HS 32041790: Dye001/ Thuôc nhuộmDianix Rubine XF2, TPHH: disodium,sufonatophenyl, CAS:5858-81-1, hàng mới. (nk)
- Mã HS 32041790: Dye002/ chất để hoàn tất dạng lỏng (dùng trong công nghiệp dệt nhuộm) microban additive ZO6, Thành phần Zinc pyrithione, cas:13463-41-7 (nk)
- Mã HS 32041790: Dye002/ Hóa chất Natri hidroxit NaOH, hàng mới 100%, đóng gói 25kg/ bao, dùng làm phụ gia thuốc nhuộm, dùng trong phòng thí nghiệm./ CN (nk)
- Mã HS 32041790: EA2402/ Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-E 9000 BLACK (nk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu đen 2014D dùng làm chất tạo màu trong sản xuất nhựa, hàm lượng carbon black 50%, Cas No: 1333-86-4. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu dùng tạo màu trong sản xuất ngành nhựa,hãng Clariant, làm mẫu, mã PLOMLI12020, 25 kg/ bao, Chất liệu: hạt nhựa,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu dùng trong sản xuất bàn chải đánh răng (nk)
- Mã HS 32041790: hất màu hữu cơ tổng hợp (GREEN LBS H.C)dùng trong xưởng in vải; NEOPRINT GREEN LBS H.C, Sodium alkyl ethoxy sulphate >1-<3% Cas: 68585-34-2; Ethoxylated fatty alcohol >1-<5% Cas: 78330-21-9 (nk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu KEM-K1055, trộn với hạt nhựa để tạo màu cho sản phẩm (nk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu MASTER BATCH KEM-K1055, trộn với hạt nhựa để tạo màu sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Hạt nhựa màu PP, dùng sản xuất bàn chải đánh răng (nk)
- Mã HS 32041790: HC5/ Thuốc nhuộm màu 413 (màu đỏ), để trộn với mủ cao su, dùng cho SX găng tay, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: HC-PIGMENT/ RED FBB Chất màu đỏ hữu cơ tổng hợp (thành phần: Ethoxylated fatty alcohol Số CAS: 68213-23-0) Dùng để nhuộm, in vải trong công nghiệp. 30Lit/1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: HYDROB816/ Chế phẩm tạo màu cho găng tay- HYDROFLEX BLACK B FDA (nk)
- Mã HS 32041790: LEADER RED (JIUZHOU RED) (Nguyên liệu sản xuất bổ sung trong thức ăn chăn nuôi). Hàng nhập khẩu số 284-10/06-CN/17 theo thông tư 26 BNNPTNT(26/5/12), 20 kgs/ box. (nk)
- Mã HS 32041790: Leader Red 2.5%: Nguyên liệu bổ sung chất Canthaxanthin trong TĂCN..NSX: Foshan Leader Bio-technology Co.,Ltd, Nhập khẩu đúng theo mã đăng ký: 315-6/17-CN, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: LSV-04/ Chất phụ gia dùng để tạo màu cho cao su, Silicon(màu xanh), Ral 5012,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: LSV-04/ Chất phụ gia tạo màu cho Silicon,(màu xanh),dạng bột.mới 100%, Blue TR, tp: 96% Ferric Oxide (nk)
- Mã HS 32041790: M. GIALLO 13476/ Chất tạo màu vàng M. GIALLO 13476,tp:ethylene-vinyl acetat,yellow RN,dùng để sx hạt nhựa EVA tổng hợp,dạng hạt 25 kg/bao,nsx:Teknomast SRL,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: M. GIALLO 13690/ Chất tạo màu vàng M. GIALLO 13690,tp:ethylene-vinyl acetat,yellow 10G,dùng để sx hạt nhựa EVA tổng hợp,dạng hạt 25 kg/bao,nsx Teknomast SRL,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: M. ROSSO 15555/ Chất tạo màu đỏ M. ROSSO 15555tp:Pigment red 144,ethylene vinyl acetat,dùng để sx hạt nhựa EVA tổng hợp,dạng hạt25 kg/bao,nsx Teknomast SRL,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: M. VERDE 171396/ Chất tạo màu xanh M. VERDE 171396,tp:ethylene-vinyl acetat,polychioro copper phthalocyanine,để sx hạt nhựa EVA tổng hợp,dạng hạt25 kg/bao,nsx Teknomast SRL,mới100% (nk)
- Mã HS 32041790: M.BLU 161232/ Chất tạo màu xanh M.BLU 161232tp:Polyethylene,sodium alumino silicate,dạng hạt25kg/bao,dùng để sx hạt nhựa EVA tổng hợp,nsx Teknomast SRL,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: M.VIOLA 161113/ Chất tạo màu tím M.VIOLA 161113,tp:Permanent violet RL,ethylene-vinyl acetat,dùng để sx hạt nhựa EVA tổng hợp,dạng hạt 20kg/bao,nsx Teknomast SRL,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: M.VIOLA 161360/ Chất tạo màu tím M.VIOLA 161360,TP:pigment violet 23,ethylene vinyl acetatsử dụng để sx hạt nhựa EVA tổng hợp, dạnghạt 25kg/bao,nsx:Teknomast SRL,mới100% (nk)
- Mã HS 32041790: M1140/ Hạt phụ gia tạo màu đen (300021) (nk)
- Mã HS 32041790: M1140/ Hạt tạo màu (màu đen) (nk)
- Mã HS 32041790: M737940/ Chất tạo màu TGR301 BLACK15B 16KG (Ethyl benzene 100-41-4: 32%) (nk)
- Mã HS 32041790: Masterbatches (Remafin Black MBB 7512; Remafin Yellow 123823-11; Remafin Gold 118407-16) (Thuốc màu hữu cơ tổng hợp phân tán trong polyetylen,dạng hạt)ng.liệu sx hạt màu:GĐ3327 (nk)
- Mã HS 32041790: Masterbatches (Renol Blue SL54335439-ZT/S) (Thuốc màu hữu cơ tổng hợp phân tán trong polyetylen,dạng hạt) GĐ:3327 (nk)
- Mã HS 32041790: Masterbatches(Remafin Rema410A Violet;Remafin Rema918A Blue; Remafin Rema702A Yellow;Remafin White PE12073;Remafin Blue PP5MLR12020)(Thuốc màu hữu cơ tổng hợp phân tán trông polyetylen,dạng hạt)GĐ3327 (nk)
- Mã HS 32041790: Mẫu chất tạo màu (FLUORESCENT PIGMENT DISPERSIONS), dùng làm nguyên liệu thử nghiệm trong sơn và mực in, HSX: CHANGZHOU RK MATERIAL CO,.LTD, 4.5kg/kiện- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Màu DYE dạng bột dùng trong ngành sơn (GS-4012, thành phần hóa họcTolunesulfonamide-melamineformaldehyde resin >95%, CAS: 39277-28-6). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Màu hữu cơ tổng hợp (dạng lỏng) dùng sản xuất mực in: PIGMARAMA BLUE BR/ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: MÀU IN CHO VẢI COTTON (nk)
- Mã HS 32041790: Màu làm NLSX Sơn: COLANYL YELLOW G 30-TH (Chế phẩm màu hữu cơ phân tán trong môi trường nước,dạng lỏng), Hàng mới 100%. (Cas. 6486-23-3, Không KBHC) (nk)
- Mã HS 32041790: Màu làm NLSX Sơn: FLEXONYL VIOLET RL-LA- TH (Chế phẩm màu hữu cơ phân tán trong môi trường nước,dạng lỏng), Hàng mới 100%.(Cas số: 215247-95-3, Không KBHC) (nk)
- Mã HS 32041790: Mẫu màu pha sơn mã BE-5001Blue color, dùng cho nội thất, product name BUCKEYE BLUE, code: 5001, dạng lỏng, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Màu nước màu trắng (Grace white pulp) (thành phần: Ethylene glycol, Talc,Diethylene glycol,Titanium dioxide, Nonyl phenol ethoxylates, Auxiliaries), Mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Màu nước màu xanh-dạng lỏng, dùng để tạo màu cho nắp chai nhựa, hàng mới 100%/ GREEN LIQUID COLORANT(CC01056286Z0 Batch 655604831) (nk)
- Mã HS 32041790: MM00003/ Hạt màu EVA EA1509BB (nk)
- Mã HS 32041790: MM00005/ Hạt màu EVA ED4504 (nk)
- Mã HS 32041790: MM00037/ Hạt màu EVA EA1372AB (nk)
- Mã HS 32041790: MM00038/ Hạt màu EVA EG7504N (nk)
- Mã HS 32041790: MN/ Màu nước (màu xanh da trời đậm) dùng pha chế sơn (1 chai 0.5l), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: NAC0001-0008/ Chất tạo màu, màu xanh lá(GREEN PIGMENT), dùng làm chất phụ gia trong sản xuất nệm foam, dạng lỏng 16-5932 (nk)
- Mã HS 32041790: NBR09/ Thuốc màu (NON-HAZARDOUS TEXTILE PIGMENTS (BLUE 6B063)) (nk)
- Mã HS 32041790: NEOPRINT RED FBB- Chất màu hưu cơ tổng hợp dùng trong ngành nhuộm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Nguyên liệu dùng cho ngành dệt may: Chất màu hữu cơ tổng hợp NEOPRINT VIOLET LBV.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Nguyên liệu dùng Sx thức ăn chăn nuôi:Leader Red 2.5%(bổ sung chất tạo màu Canthaxanthin).Nhà Sx:Foshan Leader Bio-Technology Co.,ltd (nk)
- Mã HS 32041790: Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Hạt màu (phụ gia) RENOL-BLACK SL93408001-ZN/S- PO#8002259895 (nk)
- Mã HS 32041790: Nguyên liệu sản xuất mực in bao bì- Thuốc màu Hostaperm green GNX (25Kg/ thùng). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041790: Nguyên liệu sản xuất sơn: Colanyl Oxide Yellow R 531 (Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp) (nk)
- Mã HS 32041790: Nguyên liệu sản xuất TĂCN: APOEPLUS 10%. Chất phụ gia tạo màu sản phẩm bổ sung trong TĂCN. Đóng gói: 10kg/thùng. Hàng phù hợp theo công văn số 769/CN-TĂCN ngày 17/05/2018. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Nguyên liệu, Phụ gia bổ sung chất tạo màu trong thức ăn chăn nuôi: TARTRAZINE (NING MENG HUANG). Nhà sản xuất: WUHAN SUNHY BIOLOGY CO., LTD. Mã công nhận: 287-10/07-CN/19 (nk)
- Mã HS 32041790: NK12/ Thuốc mầu hữu cơ tổng hợp (RMC-27086: Pigment content 45~49%, SBR rubber content 36~40%, Proessing agent 15%) (nk)
- Mã HS 32041790: NK16A/ Chế phẩm mầu hữu cơ tổng hợp dùng trong sản xuất gia công nến (nk)
- Mã HS 32041790: NL03.1/ Chất màu hữu cơ dạng bột, dùng cho sx sản phẩm ngành nhựa (quy cách đóng gói 25kg/package). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041790: NL100 Chế phẩm thuốc nhuộm màu hữu cơ trong môi trường không chứa nước, dạng lỏng, dùng tạo màu cho keo, mực J-1(BLUE) GREASY (Mục 3, TK: 102649086741/E31 Ngày 21/05/2019) (nk)
- Mã HS 32041790: NL100/ Chế phẩm thuốc nhuộm màu hữu cơ trong môi trường không chứa nước, dạng lỏng, dùng tạo màu cho keo, mực J-1(BLUE) GREASY (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041790: NL19/ Thuốc màu (chất màu hữu cơ dạng lỏng, thành phần cơ bản; organic pigment, nước- HM BLUE) dùng để nhuộm da, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: NLTM/ Nguyên liệu tao màu nhựa, dạng bột, Tên TM: Blue Pigment Masterbatch, Tên khoa học: Ethylene polymer, thành phần hóa học Ethylene polymer, CAS No.9002-88-4 (nk)
- Mã HS 32041790: NPL006/ Thuốc màu (COLOR SAND) dùng trong sản xuất hạt nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: NPL006/ Thuốc màu COLOR SAND dùng trong sản xuất hạt nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: NPL012/ Phẩm màu SA Green G (Thành phần chính Phthalocyanic Green, C32Cl16CuN8, mã CAS: 67-63-0) (nk)
- Mã HS 32041790: NPL051-02/ Chất pha màu hữu cơ (hàng mới 100%)- EVA6708 BLUE PIGMENT (có KQGD: 2919/N3.12/TD của tờ khai 16152/NSX) (nk)
- Mã HS 32041790: NPL12/ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: NPL30/ Chất tạo màu cho vải tráng PVC JV-1085NP (chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp phân tán trong polymer, dạng tấm) (master batch), theo GĐ: 798 của KĐ4 ngày 12/06/2019 (nk)
- Mã HS 32041790: NPL41/ Thuốc màu hữu cơ dạng hạt (Color Powder) (nk)
- Mã HS 32041790: NPLsản xuất tấm bạt nhựa PE: Hạt tạo màu DARK BLUE (PEA3242BL) (nk)
- Mã HS 32041790: P001/ Màu các loại (nk)
- Mã HS 32041790: PCNCAM0009/ Chất màu Carbon Black của nhựa Polyethyelene loại PCNCAM0009 dạng hạt rắn nhỏ, thành phần chính Carbon Black, CAS: 9002-88-4, nhà sản xuất WOOSUNG Chemical Co., Ltd., mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: PCNCAM0012/ Chất màu Carbon Black của nhựa polyethylene ở dạng hạt rắn, loại PCNCAM0012, thành phần chính Polyethylene, CAS: 9002-88-4, nhà sản xuất Cho Yang Corportation, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: PCNCAM0029/ Chất màu Carbon Black của nhựa Polyethyelene ở dạng rắn loại PCNCAM0029 (NB9425), số CAS: 9002-88-4, nhà sản xuất WOOSUNG Chemical Co., Ltd., mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: PCNCAM0036/ Chất màu Carbon Black của hỗn hợp: C10H14O, C15H16O2, CO, C, ở dạng hạt rắn, loại PCNCAM0036, nhà sản xuất Solusys Corp, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: PG-281(UNIFIED WATER-BOURNE COLORANT GREEN(WLS)) Chế phẩm thuốc hữu cơ phân tán trong môi trường nước, dạng lỏng (Theo BBCN: 126/BB-HC12 ngày 08/06/2020) (nk)
- Mã HS 32041790: PG-4117(UNIFIED WATER-BOURNE COLORANT GREENISH YELLOW(WZT))Chế phẩm thuốc hữu cơ phân tán trong môi trường nước, dạng lỏng (Theo BBCN: 126/BB-HC12 ngày 08/06/2020) (nk)
- Mã HS 32041790: Phẩm màu dạng bột dùng trong ngành công nghiệp nhuộm- GREEN PH 22, 25 kg/bag. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Phân nhóm chất màu hữu cơ tổng hợp và các chế phẩm từ chúng--thuốc màu và các chế phẩm từ chúng.- Colors Orange 209C (KQ GĐ số: 0124/N3.15/TĐ, ngày 26/06/15) (nk)
- Mã HS 32041790: Phân nhóm thuốc màu và các chế phẩm từ chất màu hữu cơ tổng hợp- Chất màu tổng hợp Polyacetal Chips- MASTER CHIP CACS EXPORT 3200- TKGĐ:0170/N3.14/TĐ KH:102696371262/A12- 7452277 (nk)
- Mã HS 32041790: Phụ gia thức ăn chăn nuôi: TARTRAZINE (Ning Meng Huang) do hãng Wuhan Sunhy Biology Co., Ltd sản xuất. Số ĐKNK: 287-10/07-CN/19 ngày 10/6/2019,Hàng đóng 25kg/thùng.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: PIGMENT (BLACK)- Thuốc màu hữu cơ tổng hợp phân tán trong môi trường nước,dạng lỏng. (nk)
- Mã HS 32041790: PR-102 (PIGMENT)Thuốc màu vô cơ thành phần chính từ carbon.PTPL số 56(14/03/2014).NPL dùng để pha chế mực in.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: PR-114 (PIGMENT) Chế phẩm màu hữu cơ dạng bột. PTPL số 705(31/03/2014).NPL dùng để pha chế mực in.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: PR-1140 (PIGMENT) Chế phẩm màu hữu cơ dạng bột.PTPL số 705(31/03/2014).NPL dùng để pha chế mực in. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: PR24/ Chất màu hữu cơ tổng hợp, được dùng để tạo màu trong nhiều ngành công nghiệp/ NEOPRINT GREEN LBS H.C (nk)
- Mã HS 32041790: PR24/ hế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp,thường dùng trong ngành dệt, nhuộm/RED LNF (nk)
- Mã HS 32041790: PR24/ thuốc màu hữu cơ tổng hợp có thành phần chính là Quinacridone và nước,dạng paste (SDKQGD: 4972/TB-TCHQ; 01/6/2016/NEOPRINT BRILL PINK LBF (nk)
- Mã HS 32041790: PV-484 (PIGMENT) Thuốc màu hữu cơ tổng hợp.PTPL số 2229(17/03/2015). NPL dùng để pha chế mực in.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: PV-583 (PIGMENT)Thuốc màu hữu cơ tổng hợp.PTPL số 2229(17/03/2015). NPL dùng để pha chế mực in.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: RAW-MASTER BATCH/ Chế phẩm tạo màu, dạng hạt, đóng bao 25kg/bao (MASTER BATCH GRAY (0716-1)). (nk)
- Mã HS 32041790: RED 2080- (CAS: 84632-98-1; 1047-16-1) Chất màu hữu cơ tổng hợp màu đỏ. Dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn. Hàng mới 100% (50 bao x 10 kg/ bao) (nk)
- Mã HS 32041790: Red Pigment (Hạt màu có thành phần từ thuốc màu hữu cơ tổng hợp phân tán trong copolymer ethylen/vinyl axetat), dạng mãnh,CAS NO:15782-05-5. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: RED_2/ SS 4130 RED- Hóa chất màu đỏ dùng để tạo màu tráng nhựa bao tay. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: RE-M.ROSSO 15301/ Chất tạo màu đỏ M.ROSSO 15301,sử dụng để sản xuất hạt nhựa EVA tổng hợp,tp:polyethylene,pigment red 144,dạng hạt 25kg/bao,nsx:Teknomast SRL,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: RMM080013/ DA P-4121- Chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa pigment, agrylic resin CTHH: CH2CHCOOH CAS NO: 79-10-7 (nk)
- Mã HS 32041790: RMM080018/ DA K-6105(A) RED- Chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa, CTHH:C18H11ClN2Na2O6S, CAS NO:7023-61-2 (nk)
- Mã HS 32041790: SR-002/ Hạt tạo màu các loại (Master Batch) (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu dạng hạt (xám) (25kg/bao)- GRAY 11113(Thành phần:ADDITIVE (CAS:9002-88-4),WHITE (CAS:134663-67-7), BLUE (CAS:57455-37-5),RED (CAS:1309-37-1), YELLOW (CAS:77804-81-0), BLACK(CAS:1333-86-4)) (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu dạng lỏng hữu cơ tạo màu đen COLANYL BLACK N 131-TH, dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, thùng 30kg. Hàng mới 100%. Nhà sx Clariant. Mã CAS: 1333-86-4 (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu đen HOSTATINT BLACK A-N 100 dùng trong công nghiệp sx sơn, dạng lỏng (chất hữu cơ) thùng 30kgs. Nsx: Colorants International AG. Hàng mới 100%. Mã CAS: 1333-86-4 (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu đỏ COLANYL RED FGR 131 dùng trong công nghiệp sx sơn, dạng lỏng (chất hữu cơ) thùng 15kgs. Nsx: Colorants International AG. Hàng mới 100%. Mã CAS: 57-55-6 (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu đỏ HOSTATINT TS 600 RD BRIGHT RED INTER dùng trong công nghiệp sx sơn, dạng lỏng (chất hữu cơ), thùng 15kgs. Nsx: Colorants International AG. Hàng mới 100%. Mã CAS: 68439-50-9 (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu hồng HOSTAPERM PINK E dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, dạng bột (chất hữu cơ) bao 20kgs. Nsx: Colorants International AG. Hàng mới 100%. Mã CAS: 980-26-7 (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu hữu cơ tổng hợp loại G-26 (ORANGE), dạng lỏng,màu cam.làm phụ gia tạo màu mực in trong ngành in vải,không nhãn hiệu,đóng 30kg/thùng,nsx GUANGZHOU FU DE LU TRADING CO.,LTD. mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu hữu cơ, dạng rắn màu đỏ CESA-SLIP/RED PE33420873-ZN (R), nguyên liệu sản xuất sản phẩm nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu NITOFLOR COLOR POT DUSTY GREY, 0.63kg/ thùng,dùng trong xây dựng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu tổng hợp dạng lỏng dùng để nhuộm vải MARPOMARVELIN DS-100; thành phần: Nonionic surfactant; 0.5Kg/lọ; sử dụng trong phòng thí nghiệm; hàng mẫu F.O.C. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu vàng COLANYL YELLOW HRD 131 dùng trong công nghiệp sx sơn, dạng lỏng (chất hữu cơ) thùng 15kgs. Nsx: Colorants International AG. Hàng mới 100%. Mã CAS: 57-55-6 (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu vàng HOSTATINT TS 600 LM GREENISH YELLOW dùng trong công nghiệp sx sơn, dạng lỏng (chất hữu cơ), thùng 15kgs. Nsx: Colorants International AG. Hàng mới 100%. Mã CAS: 68439-50-9 (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu xanh COLANYL BLUE B2G 131 dùng trong công nghiệp sx sơn, dạng lỏng (chất hữu cơ) thùng 15kgs Nsx: Colorants International AG. Hàng mới 100%. Mã CAS: 57-55-6 (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc nhuộm màu cam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc nhuộm màu đen (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc nhuộm màu đỏ (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc nhuộm màu tím (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc nhuộm màu vàng (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041790: Thuốc nhuộm màu xanh (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041790: TMU/ Thuốc màu/ 10A NP-625 WATER-BASED PIGMENT PASTE (10.00KG10.00KGM) (nk)
- Mã HS 32041790: TMU/ Thuốc màu/ COLOR PASTE (51L) (15.00KG15.00KGM) (nk)
- Mã HS 32041790: ULTRAPLUS PHTHALO GREEN DKFY 145- Chế phẩm từ chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong công nghiệp sơn, (6L/carton). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041790: UTX17/ Bột màu dùng để sản xuất khoen khóa móc nhựa (nk)
- Mã HS 32041790: Water based pigment Black FBRN A503: Chế phẩm chất màu đen A503 hữu cơ phân tán trong môi trường nước, dạng lỏng, đóng gói 5 kg/can,hàng mới 100%,được sử dụng trong ngành in lụa. (nk)
- Mã HS 32041790: 'Water based pigment Gold Yellow FGR A204: Chế phẩm màu vàng đồng FGR A204 hữu cơ phân tán trong môi trường nước, dạng lỏng, đóng gói 5 kg/can,hàng mới 100%,được sử dụng trong ngành in lụa. (nk)
- Mã HS 32041790: Water based pigment Navy Blue FR A304: Chế phẩm chất màu hải quân xanh A304 FR hữu cơ phân tán trong môi trường nước, dạng lỏng, đóng gói 5 kg/can,hàng mới 100%,được sử dụng trong ngành in lụa. (nk)
- Mã HS 32041790: Water based pigment Scarlet FFG A111: Chế phẩm chất màu Đỏ tươi hữu cơ phân tán trong môi trường nước, dạng lỏng, đóng gói 5 kg/can,hàng mới 100%,được sử dụng trong ngành in lụa. (nk)
- Mã HS 32041790: ZL Canthaxanthin: nguyên liệu bổ sung Canthaxanthin trong TĂCN.Số đăng ký NK:402-8/19-CN.NSX: SHANDONG ZHILING BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD 25kg/bao,mới 100% (nk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Y-2114 Dùng trong ngành nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Y-2121 Dùng trong ngành nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Y-2198 Dùng trong ngành nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Y-4123 Dùng trong ngành nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Y-6003 Dùng trong ngành nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Y-7H02 Dùng trong ngành nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Y-9005 Dùng trong ngành nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 32041710: Bột màu Y-9005B Dùng trong ngành nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 32041710: BỘT MÀU-PHỤ GIA DÙNG TRONG NGÀNH NHỰA (xk)
- Mã HS 32041710: Capsantal CX1- Chất phụ gia bổ trợ trong thức ăn gia súc, 25Kg/bao. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 32041710: Chất màu F-19. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041710: Chất màu SZ-A145. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041710: Chất màu SZ-A150. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041710: Chất màu SZ-A154. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041710: GOLDEN F3R E Chế phẩm thuốc màu cam (chất hữu cơ) phân tán trong môi trường nước, dùng trong nghành vải.) (xk)
- Mã HS 32041710: NAVY BLUE FR D,Chế phẩm thuốc màu(chất hữu cơ) phân tán trong môi trường nước, dùng trong nghành vải.) (xk)
- Mã HS 32041710: ORANGE RL D, Chế phẩm thuốc màu vang (chất hữu cơ) phân tán trong môi trường nước, dùng trong nghành vải.) (xk)
- Mã HS 32041710: SPCM23/ Chất màu dạ quang màu vàng xanh 955-31 (Thuốc màu hữu cơ đã pha chế dạng bột) (xk)
- Mã HS 32041710: SPCM24/ Chất màu trắng 955-31 (Thuốc màu hữu cơ đã pha chế dạng bột) (xk)
- Mã HS 32041710: SPCM39/ Chất màu vàng 301 (Thuốc màu hữu cơ đã pha chế dạng bột) (xk)
- Mã HS 32041710: SPCM40/ Chất màu vàng 3214 (Thuốc màu hữu cơ đã pha chế dạng bột) (xk)
- Mã HS 32041790: 08/ Thuốc mầu hữu cơ tổng hợp (RM-23106: Pigment content 38~42%, BR rubber content 43~47%, Proessing agent 15%),Tkn: 103117576700, ngày 18/01/2020, mục 20.Hàng chưa qua sử dụng tại VN. (xk)
- Mã HS 32041790: 202.NOVAYELLOWVC1182/ Hạt nhựa phụ gia màu YELLOW (nhựa màu cô đặc) dùng trong ngành sản xuất nhựa, mã hàng NOVAYELLOW VC1182, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041790: 202.VC1146/ Hạt phụ gia màu YELLOW (nhựa màu cô đặc) dùng trong ngành sản xuất nhựa, mã hàng VC1146, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041790: 202.VC5177/ Hạt phụ gia màu BLUE (nhựa màu cô đặc) dùng trong ngành sản xuất nhựa, mã hàng VC5177, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041790: 202.VC5188/ Hạt nhựa màu xanh dùng trong ngành sản xuất nhựa, thành phần (bột màu xanh pigment blue, polyme và các phụ gia khác) mã hàng VC5188 (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 32041790: 20-BVN-054- PASTE MÀU ĐEN ALKYD- CARBON BLACK ALKYD PASTE (xk)
- Mã HS 32041790: 20-DVN-022- PASTE MÀU ALKYD- MÀU VAN DYKE- VAN DYKE ALKYD PASTE (xk)
- Mã HS 32041790: 20-DVN-023- PASTE MÀU ALKYD- MÀU NÂU BURNT UMBER- BURNT UMBER ALKYD PASTE (xk)
- Mã HS 32041790: 30-AVN-025- PASTE MÀU XANH BLUE NC- BLUE N/C PASTE (xk)
- Mã HS 32041790: 30-BVN-103- PASTE N/C MÀU ĐEN CARBON- CARBON BLACK N/C PASTE (xk)
- Mã HS 32041790: 30-RVN-051- PASTE MÀU ĐỎ NC BRIGHT- BRIGHT RED N/C PASTE (xk)
- Mã HS 32041790: 30-WVN-017- PASTE Màu trắng NC- WHITE N/C PIGMENT PASTE (xk)
- Mã HS 32041790: 450-WVN-111- Sơn lót NC trắng- WHITE NC BASECOAT (xk)
- Mã HS 32041790: 50-CVN-082- CHẤT ỔN ĐỊNH GỖ- WOOD STABILISER (xk)
- Mã HS 32041790: 92-AVN-010- MÀU NGR XANH CONC.- BLUE DYE CONC (xk)
- Mã HS 32041790: 92-BVN-007- MÀU NGR ĐEN CONC.- BLACK DYE CONC. (xk)
- Mã HS 32041790: 92-DVN-017- MÀU NGR NÂU CONC.- BROWN DYE CONC (xk)
- Mã HS 32041790: 92-OVN-020- MÀU NGR CAM CONC.- ORANGE DYE CONC. (xk)
- Mã HS 32041790: Bột màu- Colors pigment B2001 (dùng trong sản xuất ngành nhựa),1 gói 86 gram, (xk)
- Mã HS 32041790: Carophyll red 0.1% (Cung cấp sắc tố trong thức ăn chăn nuôi) (xk)
- Mã HS 32041790: Chât tạo màu 16-5932 (pigment), Item code: NAC0001-0008, màu xanh lá, dùng làm chất phụ gia trong sản xuất nệm foam, 20kg/drum, dạng lỏng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 32041790: CHẤT TẠO MÀU EVA-113 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041790: Chất tạo màu EVA-113 (dạng hạt) / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041790: Chất tạo màu EVA-314 (dạng hạt) / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041790: CHẤT TẠO MÀU EVA-623-1 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041790: CHẤT TẠO MÀU EVA-711 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041790: CHẤT TẠO MÀU RF-711 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041790: chế phẩm thuốc nhuộm phân tán, dạng bột (dùng trong công nghiệp dệt nhuộm) Dianix sport red SFN, Lot no: LH23549, CAS:134724-55-3 (xk)
- Mã HS 32041790: DYE-003(100120)/ Thuốc nhuộm DYESTUFF (Dạng lỏng)- Mới 100% (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu đen EVA8502-1 (Thuốc màu trộn hạt nhựa EVA-Chất pha màu) (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu REMAFIN BLUE PE53002274-ZN/ 4514195599 (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu REMAFIN GREEN PL62601653-ZT/S/ 4514195607 (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu REMAFIN-BLUE PE53002274-ZN (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu RENOL BLUE SL54335439-ZT/S/ 4514195604 (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu RENOL-BLACK SL93408001-ZN/S (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu-CLARIANT BLUE DS80556 (R) COLORANT- dùng sản xuất cán bàn chải đánh răng/M25062 (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu-CLARIANT SPARKLE PINK 102969-13(R)- dùng sản xuất cán bàn chải đánh răng/M32455 (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt màu-CLARIANT VIOLET DS80219 COLORANT- dùng sản xuất cán bàn chải đánh răng/M22710 (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt nhựa màu bạc dùng trong ngành sản xuất nhựa, mã SILVER 907. Hỗn hợp gồm: pigment, nhựa, CaCO3, Zinc. Kích thước 3x2 mm. (Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam). (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt nhựa màu đỏ dùng trong ngành sản xuất nhựa, mã RED 4053. Hỗn hợp gồm: pigment, nhựa, CaCO3, Zinc. Kích thước 3x2 mm. (Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam). (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt nhựa màu xanh dùng trong ngành sản xuất nhựa, mã GREEN 5668. Hỗn hợp gồm: pigment, nhựa, CaCO3, Zinc. Kích thước 3x2 mm. (Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam). (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt nhựa màu xanh dương dùng trong ngành sản xuất nhựa, mã BLUE 7264. Hỗn hợp gồm: pigment, nhựa, CaCO3, Zinc. Kích thước 3x2 mm. (Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam). (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt phụ gia Blue Masterbatch 08 dùng trong ngành nhựa, (thành phần bao gồm canxi cacbonat và phụ gia), cỡ hạt 3mm, đóng bao 25kg/bao. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt phụ gia màu (chế phẩm màu) dùng trong ngành nhựa Masterbatch Blue 618 Ultra (thành phần bao gồm canxi cacbonat và phụ gia), kích thước hạt 3mm, đóng gói 25kg/bao. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041790: Hạt phụ gia Red Masterbatch 06 dùng trong ngành nhựa, (thành phần bao gồm canxi cacbonat và phụ gia), cỡ hạt 3mm, đóng bao 25kg/bao. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041790: Màu hữu cơ tổng hợp dạng lõng dùng trong ngành công nghiệp nhựa: LUCONYL NG RED 3860 (30kg/Jerrican) hàng mới 100%/ DE, Nhãn hiệu/nhà SX: BASF COLORS (xk)
- Mã HS 32041790: Màu nước (màu xanh da trời đậm) dùng pha chế sơn (1 chai 0.5l), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041790: Mực màu Neo Blue MG, mới 100% (xk)
- Mã HS 32041790: Mực Màu Neo Violet MFB, mới 100% (xk)
- Mã HS 32041790: RED FF3R C,Thuốc màu chất hữu cơ đỏ, dạng lỏng (chế phẩm thuốc màu hữu cơ phân tán trong nước (xk)
- Mã HS 32041790: RED HFTR C,Thuốc màu chất hữu cơ đỏ, dạng lỏng (chế phẩm thuốc màu hữu cơ phân tán trong nước),dung trong nghành vải. (xk)
- Mã HS 32041790: SPCM12/ Chất màu đỏ BE1033B-1 (Thuốc màu hữu cơ đã pha chế dạng rắn) (xk)
- Mã HS 32041790: SPCM13/ Chất màu đỏ BE1207 (Thuốc màu hữu cơ đã pha chế dạng rắn) (xk)
- Mã HS 32041790: SPCM14/ Chất màu xanh lục BE504A-2DE (Thuốc màu hữu cơ đã pha chế dạng rắn) (xk)
- Mã HS 32041790: SPCM15/ Chất màu xanh lục BE5119 (Thuốc màu hữu cơ đã pha chế dạng rắn) (xk)
- Mã HS 32041790: SPCM16/ Chất màu vàng BE3215 (Thuốc màu hữu cơ đã pha chế dạng rắn) (xk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu (Dùng trong ngành CN dệt nhuộm)- SHINING VIOLET H-V23 (35kg/drum), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041790: Thuốc màu TAC RED BRL (124) dùng pha chế màu tráng bề mặt sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041900: 05M/ Chất màu hữu cơ tổng hợp [cao su màu (chất tạo màu) EVA-113] dùng để tạo màu trong sản xuất đế giày- EC004 (nk)
- Mã HS 32041900: 10/ Sulphol Liq Black B- Thuốc nhuộm lưu huỳnh (mã CAS 1313-82-2 và 1310-73-2) dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (nk)
- Mã HS 32041900: 10/ Thuốc nhuộm Diresul Black RDT-K liq, dùng trong nhà máy dệt nhuộm (PTPL theo số 1466/TB-KĐHQ ngày 07/12/2017) (Mã 10 TĐMĐSD từ TK 103244796430-E31-06/04/2020) (nk)
- Mã HS 32041900: 10/ Thuốc nhuộm lưu huỳnh Diresul Black RDT-K liq dùng trong nhà máy dệt nhuộm (đã PTPL theo số 1466/TB-KĐHQ ngày 07/12/2017) (nk)
- Mã HS 32041900: 103/ Thuốc nhuộm E-102W (thuốc nhuộm lưu huỳnh,dạng bột màu đen,hàm ẩm 2%.TBKQ: 1225/TB-TCHQ ngày: 19/12/16. (nk)
- Mã HS 32041900: 124901 _ Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột _ DYE BLUE COLOR POWDER _ Npl sx mực in (583 PTPL HCM) (nk)
- Mã HS 32041900: 126906 _ Hỗn hợp thuốc màu hữu cơ dạng bột _ DYE GREEN COLOR POWDER _ Npl sx mực in (1175 PTPL HCM) (nk)
- Mã HS 32041900: 127004 _ Chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột _ INON OXIDE COLOR POWDER _ Npl sx mực in (292 PTPL HCM) (nk)
- Mã HS 32041900: 17/ Thuốc nhuộm màu (đen) (nk)
- Mã HS 32041900: 18/ Chất đánh bóng da (Toa Luster) (nk)
- Mã HS 32041900: 2500309 (ZZ13-BL-39), SOVENT BLUE 104; DYESTUFF; BLUE- Chất màu, dạng bột, dùng trong sx hạt nhựa hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: 2500431 (ZZ13-BL-302), KOLOR SYS BLUE PFG; DYESTUFF; BLUE;BLUE POW- Chất màu, dạng bột, dùng trong sx hạt nhựa hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: 2-Amino-2-(hydroxymethyl)-1,3-propanediol. CAS#77-86-1_Chất màu dùng trong ngành in (nk)
- Mã HS 32041900: 50456292-Lucantin Red 10% NXT 4x5KG-Bổ sung Chất tạo màu Canthaxanthin trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm, dạng bột mầu đỏ tím.Nhà sx Basf SE, NSX::26/02/20, HSD: 18 tháng. Hàng Mới100% (nk)
- Mã HS 32041900: 5-Bromo-4-chloro-3-indolyl-D-galactopyranoside. CAS#7240-90-6_Chất màu dùng trong ngành in (nk)
- Mã HS 32041900: 5-Bromo-6-chloro-3-indolyl--Dglucopyranoside. CAS#93863-89-9_Chất màu dùng trong ngành in (nk)
- Mã HS 32041900: 95482604/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Chất màu hữu cơ dùng trong dệt nhuộm- LIQUITINT RED PR. Hàng mới 100%/ US (nk)
- Mã HS 32041900: A/19.1 Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp- Eva6508 pink pigment CLH của TK số 103125146830/E31 ngày 31/01/2020 mục 16 (nk)
- Mã HS 32041900: A/19.1/ Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-Eva 6412 red compound(3155/N3.12/TD 13/02/2012)(nguyên liệu sx giày) (nk)
- Mã HS 32041900: A/19.2/ Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp(nguyên liệu sản xuất giày)-RM-2470 red pigment(GD 3138/N3.12/TD NGAY 10/11/2012) (nk)
- Mã HS 32041900: A/19.2a/ Chất pha màu-rm-23119 red rubber master batch(chưa giám định,chưa kiểm hóa)(nguyên liệu sx giày) (nk)
- Mã HS 32041900: A/19.2a/ Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp (nguyên liệu sản xuất giày)-RM2663 violet pigment(GD ngày 2077/N3.11/TD ngày 18/07/2011) (nk)
- Mã HS 32041900: A/19-2/ Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp- 07F W/B FLUORESCENT AGENT (GĐ: 0388/N3.13/TĐ ngày 18/03/2013)(NPL sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 32041900: A/19-2/ NPL sx Giày: Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp- RM-21048 YELLOW RUBBER MASTER BATCH(GĐ: 2047/N3.12/TĐ ngày 24/07/2012, hàng không thuộc tiền chất, hóa chất nguy hiểm) (nk)
- Mã HS 32041900: A/19-2/ NPLsx Giày:Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-RM-2675VIOLET RUBBER MASTER BATCH(GĐ: 0333/N3.13/TĐ, 02/03/2013, hàng không thuộcTC,HCNH)(CLH của TK 103257345220/E31, 11/04/2020, mục 12) (nk)
- Mã HS 32041900: B/19-1/ Chất pha màu pigment(chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp)- RM-27020 BLUE RUBBER MASTER BATCH(GĐ: 0668/N3.11/TĐ, ngày 21/03/2011, hàng không thuộc TC,HCNH) (NPL sx giày) (nk)
- Mã HS 32041900: BM/ BỘT MÀU CÁC LOẠI (COLOR MATERIAL) (nk)
- Mã HS 32041900: Bột màu Đen (BLACK 20BT) Nguyên liệu sản xuất hạt nhựa mầu, Được tạo thành bởi hợp chất hữu cơ,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Bột màu Đỏ (CCC RED 2BP) Nguyên liệu sản xuất hạt nhựa mầu, Được tạo thành bởi hợp chất hữu cơ,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Bột màu Đỏ (Pigment Red 48:2), Nguyên liệu sản xuất hạt nhựa mầu, Được tạo thành bởi hợp chất hữu cơ,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Bột mầu đỏ dùng trong sản xuất nhựa- Sudan 3903 (chế phẩm màu sudan), 25kg/thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Bột màu dye đen dùng trong ngành sơn, mực in, plastic-Solvent Black 27, (CAS.: 12237-22-8), mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Bột màu hữu cơ tổng hợp (dùng làm màu nước)- PIGMENT BLUE 15:0, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Bột màu trắng (Pigment WHITE R-868)Nguyên liệu sản xuất hạt nhựa mầu, Được tạo thành bởi hợp chất hữu cơ,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Bột màu Vàng (CCC MIDDLE CR 450S) Nguyên liệu sản xuất hạt nhựa mầu, Được tạo thành bởi hợp chất hữu cơ,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Bột màu Xanh (Pigment Blue 15:2) Nguyên liệu sản xuất hạt nhựa mầu, Được tạo thành bởi hợp chất hữu cơ,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: CAN/ Canxi carbonate (mua trong nước) (nk)
- Mã HS 32041900: Chất màu hữu cơ tổng hợp (dựng nhuộm vải) CATIONIC BLACK SD-FBL 100%. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Chất màu hưu cơ tổng hợp PRODOTTO K 703 Yellow (mã Cas: 67-63-0) (sử dụng cho da thuộc), mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: chất màu tinh khiết Methyl blue (C.I. 42780), sử dụng làm thuốc nhuộm khô, dùng trong phân tích bằng kính hiển vi.(50G/CHAI)(CAS 28983-56-4) (nk)
- Mã HS 32041900: Chất màu tổng hợp dạng bột dùng trong ngành nhựa. Pigment Grey 2. Bột màu xám. Cas: 64742-81-0 (nk)
- Mã HS 32041900: Chất nhựa màu (polyolefin color resin) GD số: 0395/N3.12/TĐ (15/2/2012).Đã kiểm hóa tại TK:102058733563/A12 ngày 13/06/2018 (nk)
- Mã HS 32041900: chất tạo màu cho vải tráng nhựa #3P349 (master batch);H.đã kiểm tại TK: 102354765552/A12 (nk)
- Mã HS 32041900: Chất tạo màu dùng trong thức ăn thủy sản,giúp cải thiện màu sắc bên ngoài và màu của cơ thịt cá,giáp xác-Lucantin Pink CWD 20KG 4G 6,Nhà sx BASF SE,Đức, NSX: 02/12/2019, HSD:18 tháng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Chế phẩm chất màu hữu cơ phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng bột nhão, dùng trong sản xuất tấm bạt- SF #BROWN-27 (nk)
- Mã HS 32041900: Chế phẩm màu hữu cơ (solvent dye) tan trong dung môi hữu cơ, dạng lỏng- METAL COMPLEX DYES. NPL dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041900: Chế phẩm màu hữu cơ dạng lỏng, dùng làm chất tạo màu cho dầu khoáng- Automate Blue 8A Liquid Dye, NSX: The Dow Chemical Company, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Chế phẩm màu hữu cơ phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng lỏng màu xanh (285-011-2 Alto blue-2)Nguyên liệu sản xuất sản phẩm nhựa. Hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 32041900: Chế phẩm màu hữu cơ tan trong dung môi, dạng lỏng dùng làm chất tạo màu cho dầu khoáng: AUTOMATE(TM) BLUE 8A LIQUID DYE (20 Kg/thùng), hàng mới 100%. Số CAS: 74499-36-8 (nk)
- Mã HS 32041900: Chế phẩm màu hữu cơ từ dẫn xuất Azo trong hỗn hợp dung môi thơm, dạng lỏng dùng làm chất tạo màu cho dầu khoáng: AUTOMATE(TM) RED BXL LIQUID DYE (20 Kg/thùng), hàng mới 100%. Số CAS: 92257-31-3 (nk)
- Mã HS 32041900: Chế phẩm màu hữu cơ, dạng bột, CAS 12227-55-3, C16H13N504, nguyên liệu sản xuất sơn (nk)
- Mã HS 32041900: Chế phẩm thuốc nhuộm phân tán, dạng bột-MEKICRON BLACK HF-WB đã kiểm hoá TK:103177674021/A12 ngay 03/03/2020 (nk)
- Mã HS 32041900: CH-JS0936WV/ Thuốc màu hữu cơ trong dung môi hữu cơ, dạng lỏng, không dùng để sản xuất sơn hay men tráng BLACK ALCOHOL TINT PASTE CH (nk)
- Mã HS 32041900: CTM1/ Chất tạo mầu SOLVENT DYES (nk)
- Mã HS 32041900: Diresul Earth Clay liq (Thuốc nhuộm sulphur nhuộm quần jean) Hàng mẫu, không có giá trị thanh toán. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Diresul Earth Forest liq (Thuốc nhuộm sulphur nhuộm quần jean) Hàng mẫu, không có giá trị thanh toán. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Diresul Earth Oak liq (Thuốc nhuộm sulphur nhuộm quần jean) Hàng mẫu, không có giá trị thanh toán. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: DPL04 Chất pha màu (Chất màu vô cơ/hữu cơ- Pigment)- RM-27020 BLUE RUBBER MASTER BATCH có KQGĐ 668/N3.11/TĐ của tk:2741/NSX01 (nk)
- Mã HS 32041900: DR146- Phụ gia loại DR146, dùng để sản xuất dầu nhờn (20kg/Lon) (nk)
- Mã HS 32041900: FC-5210 COLORANT/ Sơn DRILUBE FC-5210 COLORANT, có chứa: N,N-Dimethylacetamide, 1-Methyl-2-pyrrolidone, Methylethylketone, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041900: Hạt màu hữu cơ tổng hợp dùng trong công nghiệp nhựa. Black Masterbatch B610. CAS: 1333-86-4/ 9002-88-4 (nk)
- Mã HS 32041900: Hóa chất dùng trong CNSX sơn- METAL COMPLEX DYES Black B-0904 (chất màu hữu cơ tổng hợp), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041900: Hóa chất tinh khiết SUDAN III (Màu đỏ nâu), là chất màu hữu cơ tổng hợp, chất thử dùng cho nghiên cứu và phát triển, sử dụng trong phòng thí nghiệm (25G/ONG)(CAS85-86-9) (nk)
- Mã HS 32041900: Hỗn hợp chất màu hữu cơ, ở dạng bột dùng trong ngành sơn: MECOFAST BLACK B-51. Không CAS (nk)
- Mã HS 32041900: Isopropyl-D-1-thiogalactopyranoside. CAS#367-93-1_Chất màu dùng trong ngành in (nk)
- Mã HS 32041900: J94032/ Bột mầu Cold-dye HOT H7 300 g brown (nk)
- Mã HS 32041900: LIQUID OF DYE (Dung dịch thuốc nhuộm trong dung môi hữu cơ), mới 100%, theo kết quả ptpl số: 1255/PTPLTPHCM-NV ngay 01-06-2012, 200kgs/drum, hieu LIQUID OF DYE (nk)
- Mã HS 32041900: LUCANTIN PINK 25KG 4G 8-Chất bổ sung tạo màu dùng trong thức ăn chăn nuôi dạng bột, nhà sx: BASF SE, NSX:30/01/2020, HSD:18 tháng, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Mẫu bột màu huỳnh quang (FLUORECENT PIGMENT), dùng trong sản xuất nhựa và mực in, NSX: Wanlong Chemicals Co,.Ltd, 3kg/túi- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Màu dạng nước- HITRON HALO HERBAL COLOUR POLYME V03- hồng- dùng nhuộm cho hạt giống nông nghiệp (không có số CAS, không có trong mục khai báo hóa chất) (nk)
- Mã HS 32041900: Màu dùng cho sản xuất gốm sứ, xuất xứ Trung Quốc. Hàng mới. (nk)
- Mã HS 32041900: Màu hữu cơ (PICOLON BLACK RBP-S H/C), màu đen, dùng trong ngành in cas: 1333-86-4, 55901-03-6, 7732-18-5, 55965-84-9. Hàng không thuộc danh mục phải khai báo hóa chất. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041900: Màu hữu cơ (PICOLON SKY BLUE B-S H/C), màu xanh da trời, dùng trong ngành in cas:147-14-8,3055-99-0,7732-18-5,55965-84-9.Hàng không thuộc danh mục khai báo hóa chất. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32041900: Màu nhuộm INDONNON BLUE CLF M/D màu xanh dùng trong ngành dệt dạng bột khô, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Màu nhuộm INDONON OLIVE R M/D màu olive dùng trong ngành dệt dạng bột khô, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Màu nhuộm INDONON YELLOW GCN M/D màu vàng dùng trong ngành dệt dạng bột khô, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Nguyên liệu sản xuất sơn: Liquid Dyestuff (Chế phẩm của thuốc màu hữu cơ) (KQ PTPL 1414/PTPLMN-NV) (nk)
- Mã HS 32041900: Ninhydrin, CAS#485-47-2_Chất màu dùng trong ngành in (nk)
- Mã HS 32041900: NL016/ Chất dùng nhuộm da dạng bột (Dyestuff powder). KQPTPL: 420/TB-PTPLHCM 05/03/2014 (nk)
- Mã HS 32041900: NL03/ LIQUID DYETUFF (Chế phẩm làm từ thuốc màu hữu cơ)- (KQ PTPL 1414/PTPLMN-NV) (nk)
- Mã HS 32041900: NL2-5/ Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột,thường được dùng trong ngành dệt,không phải tiền chất chất cấm/KQGD:0811/N3.13/TĐ (04/06/2013)/SUNFIX BLUE SPR (nk)
- Mã HS 32041900: NPL051-01/ Chất pha màu hữu cơ (hàng mới 100%)- EVA 6412 RED COMPOUND (có KQGD: 0740/N3.12/TD, của tờ khai 2567/NSX01) (nk)
- Mã HS 32041900: NPL11/ PHẨM MẦU- MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32041900: NPL19/ Phụ gia B-1138, thành phần (Metal complex dyes 100%, công thức hóa học CH2) dùng để sản xuất sơn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: NPL30/ Chất tạo màu cho vải tráng PVC #3P342(master batch); hàng đã kiểm tại TK: 102928165653/A12 (nk)
- Mã HS 32041900: NPL30/ NPL30#Chất tạo màu cho vải tráng pvc #3P330 (master batch); hàng đã kiểm tại TK: 103039504522/A12 (nk)
- Mã HS 32041900: PEP1/ Hạt phụ gia EFPE 1001-EGYPT dạng hạt, kích thước 3x3mm. Thành phần bột đá 78%, nhựa nguyên sinh 13%, White oil và các thành phần khác. Dùng trong ngành Công Nghiệp sản xuất nhựa. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Chất tạo màu Erythrosin, dùng pha mực đỏ cho việc kiểm tra bao bì, nặng 230 gram. CAS 16423-68-0 Colouring Pigment, Erythrosin B Sod Salt;90609-9754;NSX:Bejoken AB.Mới100 (nk)
- Mã HS 32041900: R409002/ bột màu SLVENT BLUE 97, dạng bột, Cas.No: 32724-62-2/61969-44-6, nguyên liệu dùng sản xuất hạt nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: R409003/ bột màu SLVENT BLUE 122, dạng bột, Cas.No: 67905-17-3, nguyên liệu dùng sản xuất hạt nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: R409004/ bột màu SLVENT RED 135, dạng bột, Cas.No: 6829-22-7, nguyên liệu dùng sản xuất hạt nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: R409005/ bột màu SLVENT YELLOW 114, dạng bột, Cas.No: 7576-65-0, nguyên liệu dùng sản xuất hạt nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: RA10011/ Chất màu dạng bột dùng để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa(số CAS: 1310-39-0; 12789-64-9)(TOMATEC 42-555A) (nk)
- Mã HS 32041900: REU32-006-3/ Chất màu hữu cơ tổng hợp (REU32-006-3- LOWENOL 6559) dùng trong sản xuất mỹ phẩm, mới 100%. Cas: 68439-49-6 (nk)
- Mã HS 32041900: thuốc màu hữu cơ tổng hợp màu đỏ hiệu PAPILION RED S- AG H/C, dùng trong ngành công nghiệp nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Thuốc nhộm vải hoàn nguyên màu Olive (Farbanthren Olive SOC III), 25 kg/thùng, không dùng trong thực phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Thuốc nhuộm dung môi (solvent dye)- Metal Complex Dyes (27# Black), dạng bột, màu đỏ, dùng trong sản xuất sơn trong nghành gỗ, Theo kết quả phân tích phân loại số 1860 ngày 21/7/2016 mới 100 % (nk)
- Mã HS 32041900: Thuốc nhuộm hoạt tính màu vàng 4GN hộp 25kg (LANASET YELLOW 4GN BOX 25KG) (nk)
- Mã HS 32041900: Thuốc nhuộm hữu cơ tạo phức với crôm (29.2%) hòa tan trong 2-butanone (70.8%), dạng lỏng (solvent dye) sản xuất sơn- I.O.Y 586/ I.O.Y. AY-1 #500. Số CAS 51274-00-1 (nk)
- Mã HS 32041900: Thuốc nhuộm lưu huỳnh màu đen Diresul Black RDT-KAS.ID liq, thành phần: Sodium hydroxide, Sodium hydrosulfide, dạng lỏng, dùng để nhuộm vải, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Thuốc nhuộm lưu huỳnh, thành phần: Sulphur Dyes: 60%, Sodium sulfate: 30%, Dispersant: 10%, dạng lỏng, hiệu chữ Trung Quốc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Thuốc nhuộm vải hoàn nguyên màu Hồng (Farbanthren Brilliant Pink R), 25 kg/thùng, không dùng trong thực phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 32041900: Valifast Blue 1603_Bột màu dùng sản xuất mực in (nk)
- Mã HS 32041900: Valifast Blue 2620_Bột màu dùng sản xuất mực in (nk)
- Mã HS 32041900: WATER BLACK 191L_Bột màu dùng sản xuất mực in (nk)
- Mã HS 32041900: Z34/ Hạt phụ gia Nano Cal kích thước 3x3mm, dùng trong ngành CN sản xuất nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32041900: Chất tạo màu EVA-113 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041900: Chất tạo màu EVA-314 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041900: Chất tạo màu RF-113 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041900: Chất tạo màu RF-1217 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041900: Chất tạo màu RF-145 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041900: Chất tạo màu RF-713-2 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041900: Chất tạo màu RF-832-1 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041900: Chất tạo màu RF-843 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041900: Chất tạo màu RF-845 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 32041900: Màu DYE dạng bột dùng trong ngành sơn (màu cam- GS ORANGE E, thành phần hóa học C.I. Solvent Yellow 14,CAS: 842-07-9). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32041900: Phụ gia cho nhựa hiệu NANO CAL 506A (CAN). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32042000: 135/ THREEPHOR SY- Dùng làm tăng độ trắng, hoặc đạt độ sáng khi nhuộm, CAS 7757-82-6, CAS 4193-55-9, mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: 140471 _ Chất màu hữu cơ dùng tác nhân tăng sáng huỳnh quang _ FLUORESCENT WHITENER _ Npl sx mực in (1798 PTPL HCM) (nk)
- Mã HS 32042000: 2500412 (ZZ13-WH-36), Optical brightener OB-1; DYESTUFFS; YELLOW-Chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, công dụng tác nhân tăng sáng huỳnh quang đã kiểm tk: 102113238362/A12 (nk)
- Mã HS 32042000: 306/ HK 1032A Scouring Agent- Thuốc trợ nhuộm giúp sợi tăng trắng độ sáng CAS 68610-22-0 35%, CAS 45294-11-9 15%, CAS 61791-12-6 5%, CAS 67-63-0 5%,nước 40%, mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: 320420/ Dung dịch chất hoàn tất tăng độ bền, sáng mầu(CLARITE ONE DRUM 120KG) để xử lý hoàn tất vải(Mã Cas: 69011-36-5) Chi tiết theo MSDS. Nhà sản xuất Huntsman. (nk)
- Mã HS 32042000: 43000086/ Dầu làm bóng Carnauba wax no.1 (nk)
- Mã HS 32042000: 43000373/ Chất làm bóng hiviswak0104 (nk)
- Mã HS 32042000: 50531874,TINOPAL CBS-X 20KG 5H4,Nguyên liệu sản xuất bột giặt- Tinopal CBS-X,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: ADD-11/ Phụ gia phát quang (DP0013), thành phần: Oxazole fluorescent brightener ((C3H3NO)(CxHyOzStNr)), số CAS 7128-64-5 (nk)
- Mã HS 32042000: Additive Masterbaches (Engage 8150/Impact Modifier GR) (Sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang,phân tán trong polyetylen,dạng hạt)GD:3327 (nk)
- Mã HS 32042000: B/19-1/ Chất pha màu- 07F W/B FLUORESCENT AGENT(KQGĐ 3101/N3.12/TĐ ngày 01/12/2012)(công ty cam kết hàng không thuộc tiền chất,HCNH)(NPL sx giày) (nk)
- Mã HS 32042000: B/19-1/ Chất pha màu pigment(chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp) 07F W/B FLUORESCENT AGENT(KQGĐ 3101/N3.12/TĐ ngày 01/12/2012)(công ty cam kết hàng không thuộc tiền chất,HCNH)(NPL sx giày) (nk)
- Mã HS 32042000: B/19-1/ Chất pha màu-07F W/B FLUORESCENT AGENT(KQGĐ 3101/N3.12/TĐ ngày 01/12/2012)(công ty cam kết hàng không thuộc tiền chất,HCNH)(NPL sx giày) (nk)
- Mã HS 32042000: Bột hữu cơ tổng hợp: OPTICAL BRIGHTENER được dùng như tác nhân tăng độ trắng quang học cho xơ polyester (CAS NO: 1533-45-5) (nk)
- Mã HS 32042000: Bột tẩy màu,dùng trong sản xuất bao bì, mã CAS: 7128-64-5, CTHH: C26H26N2O2S, (25kg/thùng), mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: BRIGHTENER CB-1- Chất làm tăng độ trắng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: BRIGHTENER TC-127- Chất làm tăng độ trắng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: BRILIIANT COMPOUNDS LIQUID-Chất làm tăng sáng huỳnh quang,dùng để đánh bóng nút áo-T/p: Silicone Oil 35% CAS.NO 63148-62-9,calcium carbonate 40%,CAS No 471-34-1,Douyuan Chemical Co.,Ltd,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Chất hữu cơ (OPTICAL BRIGHTENER OB-501F) có tác dụng làm phát sáng cho sản phẩm. Cas 261716-94-3, 12224-12-3, 9002-88-4.Hàng không khai báo hóa chất. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32042000: Chất hữu cơ tổng hợp làm tăng sáng. Dạng lỏng, dùng trong công nghiệp dệt. (nk)
- Mã HS 32042000: Chất hữu cơ tổng hợp tăng trắng huỳnh quang dùng trong ngành giấy OBA ABP (Tetra sulphonic), đóng gói 1150kg/thùng, NSX: ALAN CHEMICAL INDUSTRIES LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Chất huỳnh quang trắng. (Chất làm tăng trắng huỳnh quang, dạng bột dùng trong ngành dệt và nhuộm) (TK:102537842521/A12, NPL của SP RBW649000DYEXW53O) (nk)
- Mã HS 32042000: Chất làm tăng độ sáng cho sợi nhuộm dạng bột,Tên thương mại THREEPHOR TD, CTHH: C40H44N12O10S2.2Na, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Chất màu hữu cơ tăng sáng huỳnh quang dạng bột dùng trong ngành nhựa OPTICAL BRIGHTENING AGENT FP (hàng mới 100%- 15kg/drum) (nk)
- Mã HS 32042000: Chất màu hữu cơ tổng hợp (tác nhân tăng sáng huỳnh quang) THREEPHOR 4BK, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm. Hàng mới 100%. 100kg/thùng, CAS.4193-55-9 (nk)
- Mã HS 32042000: Chất màu hửu cơ tổng hợp-Chất làm bóng(Chauopitl) GD so: 1518/N3.12/TD(4/6/2012)Đã kiểm hóa tại TK:102105922922/A12 ngày 10/07/2018 (nk)
- Mã HS 32042000: Chất màu huỳnh quang dùng trong ngành sản xuất giấy và nhựa SUNWHITE CLT-G (nk)
- Mã HS 32042000: Chất màu làm tác nhân tăng sáng huỳnh quang dùng trong CN nhựa (Optical Brightener FP-127, hàng mới 100%, C30H26O2; CAS: 40470-68-6; 1kg/thùng) (nk)
- Mã HS 32042000: Chất nhuộm màu đỏ hữu cơ tổng hợp, CTHH: C20H12N2Na2O7S2 CAS NO:3567-69-9, làm chỉ thị màu trong dung dịch khoan dùng trong dầu khí FLUORESCEIN,LT LIQ DYE;MN:100090931.Hàng mới 100%(416,35L416,35KG) (nk)
- Mã HS 32042000: Chất phát sáng BBS-L dạng dung dịch 20 kg/1thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Chất tăng sáng hiệu PAPILION FLOURESCENT S-FN, dùng trong ngành công nghiệp nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Chất tăng sáng huỳnh quang- Deepwhite DMA-X (dùng trong sản xuất bột giặt)- CAS No. 16090-02-1 (nk)
- Mã HS 32042000: Chất tăng trắng huỳnh quang (dùng trong dệt nhuộm): TANWHITE BA (FP-127). Mã CAS: 1533-45-5 (nk)
- Mã HS 32042000: Chất tăng trắng quang học Optical Brightener FP-127, dùng để tăng độ trắng cho các sản phẩm nhựa, công thức hóa học C30H26O2. CAS 40470-68-6 (25kg/thung),Mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Chât tăng trắng quang học; dang long (Richwhite 4BK-NG); dung nhuôm vai; Hang mơi 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Chất thuốc nhuộm làm tăng sáng huỳnh quang (Mã CAS: 2866-43-5; 68937-66-6; 9002-89-5; 7732-18-5)- THREETEX EBF (theo KQPTPL tương tự 458/TB-TCHQ)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Chất trợ nhuộm SERA WHITE P-N (hiệu dystar, dạng lỏng, hóa chất dùng trong ngành nhuộm, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32042000: chất trợ nhuộm THREEPHOR AD-K (chế phẩm hữu cơ tổng hợp dùng làm tăng sáng huỳnh quang, NH: Samwon) (nk)
- Mã HS 32042000: Chế phẩm hóa chất có chứa chất tăng sáng huỳnh quang, dạng bột, tên TM: TY-035- Brightening Agent in RGB Shade, KQ PTPL: 23/TB-KĐ5 ngày 10/03/2020 của CCKĐHQ5; mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Chế phẩm hữu cơ chứa tác nhân tăng sáng huỳnh quang (Optical brightener) (nk)
- Mã HS 32042000: Chế phẩm hữu cơ CPD tổng hợp được dùng như chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang, dạng bột, hàng mới 100%. PTPL số 430/TB-KĐ5 ngày 04/10/2019 (nk)
- Mã HS 32042000: Chế phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như các tác nhân tăng sáng huỳnh quang, dạng lỏng chứa dẫn xuất của Stiben (LEUCOPHOR AP LIQ), Theo kết quả PTPL số 291/TB-KĐ6 ngày 05/06/2020 (nk)
- Mã HS 32042000: Chế phẩm hữu cơ, màu hồng có đặc tính huỳnh quang, dạng lỏng, dùng trong ngành SX mực in TS-3699 RUBBER WHITE (Số PTPL: 4513/TB-TCHQ ngày 18/05/2015). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32042000: Chế phẩm hữu cơ, màu xanh lá có đặc tính huỳnh quang, dạng lỏng, dùng trong ngành SX mực in TS-1699 RUBBER CLEAR (Số PTPL: 4511/TB-TCHQ ngày 18/05/2015). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32042000: Chế phẩm màu hữu cơ được dùng như chất tăng sáng huỳnh quang dùng trong ngành SX mực in: RADGLO EA- 16 CERISE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp có tăng sáng huỳnh quang (màu hồng), phân tán trong Copolyme Styrene-Acrylonitrile và nước dạng lỏng, dùng trong xưởng in vải; FLUOPRINT PINK HB/KR (nk)
- Mã HS 32042000: Chế phẩm tăng trắng huỳnh quang, dạng lỏng chứa dẫn xuất của Stiben (LEUCOPHOR AP LIQ), Hàng mới 100%. Hàng đang mang mẫu đi PTPL theo tờ khai số 103247198722 ngày 07/04/2020. (nk)
- Mã HS 32042000: Chế phẩm từ màu hữu cơ tổng hợp dùng như chất tăng sáng huỳnh quang dùng trong CN nhựa: RADGLO EA-18 MAGENTA (20kg/Cartons)mới 100%, Nhãn hiệu/NSX: RADIANT (nk)
- Mã HS 32042000: CTM4/ Chất tạo màu Zinc sulf (nk)
- Mã HS 32042000: CTSM/ Chất tăng sáng huỳnh quang, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: DEEPWHITE DMA-X POWDER (OBA) (các sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang). CAS No: 27344-41-8. (nk)
- Mã HS 32042000: EA2308/ Chế phẩm hóa chất có chứa chất tăng sáng huỳnh quan- CLC 3000 Giám định số:0665/TB-KĐ4(22/06/2018) (nk)
- Mã HS 32042000: F-015/ Chất tăng trắng quang học (chất tăng sáng huỳnh quang)/RUCO-BAC AGL (nk)
- Mã HS 32042000: FLUOPRINT YELLOW HB- Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp có tăng sáng huỳnh quang (màu vàng), phân tán trong Copolyme Styrene- Acrylonitrile và nước dạng lỏng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Fluorescent brightener CF- 351 (10090649) (FWA-49) For Detergent (Chất tăng trắng huỳnh quang, dùng trong công nghiệp sản xuất bột giặt). Hàng đóng trong 25kg/thùng. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32042000: HA-8/ Chất tăng sáng màu cho vải Uvitex BL-B, CAS: 52301-70-9, 107-21-1, 111-42-2 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Hợp chất hữu cơ tổng hợp làm tăng trắng (FB-351) CBS-X dùng trong sản xuất bột giặt. Dạng bột. Đóng gói: 25kg/thùng. Hãng Shanxi Jingguang Chemical Industry Co.,Ltd sản xuất. Mới 100%. CAS: 27344-41-8 (nk)
- Mã HS 32042000: KT540/ Chất tạo màu các loại EVA-112 (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 32042000: LEMONITE CBUS POWDER (TINOPAL DMA-X) (Các sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang- trong sản xuất bột giặt). CAS No: 16090-02-1. (nk)
- Mã HS 32042000: Leucophor BAPB liq (Chất tăng sáng huỳnh quang, dùng trong dệt nhuộm.) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Leucophor BMF.PK liq (Chất tăng sáng huỳnh quang dùng trong dệt nhuộm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: LT524/ Hóa chất dùng để nhuộm sợi- chế phẩm hữu cơ tổng hợp,dạng lỏng UVITEX NFW LIQ DRUM 60KG. TP: Disodium...benzenesulphonate CAS 27344-41-8 20-30%, Urea CAS 57-13-6 10-20%, Hiệu UVITEX. (nk)
- Mã HS 32042000: MEGAWHITE DMX (các sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang- trong sản xuất bột giặt). CAS No: 16090-02-1, 497-19-8. Hsd: 2/5/2022. Packing: 25kg/carton. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32042000: Nguyên liệu dùng cho ngành dệt may: Chất hữu cơ tổng hợp làm trắng quang học (Threephor BA). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: NL2-1/ Sản phẩm hữu cơ tổng hợp,được dùng như chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang trong ngành dệt nhuộm(SDKQGD:0603/N3.13/TĐ) không phải, và không chứa tiền chất, chất cấm/KISCOSAFE EXW (nk)
- Mã HS 32042000: NPL056-02/ Chất pha màu (sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang) (hàng mới 100%)- 07F W/B FLUORESCENT AGENT (có KQGD 2909/N3.12/TD của tờ khai 15898/NSX) (nk)
- Mã HS 32042000: NPL081/ Fluorescent Agent HP-011F(có chứa MEK) (nk)
- Mã HS 32042000: NPL-Y0-001/ Chất làm tăng trắng quang sắc vải dệt các loại (Mục 01 TK 103222892030) (nk)
- Mã HS 32042000: OB-1/ Chất tăng sáng huỳnh quang OB-1 dùng cho sản xuất xơ polyester (nk)
- Mã HS 32042000: OPTICAL BRIGHTENER OB/ Chất tăng sáng huỳnh quang dùng trong ngành CN nhựa OPTICAL BRIGHTENER OB (nk)
- Mã HS 32042000: Phụ gia nghành dệt nhuộm (chất làm tăng sáng huỳnh quang, hữu cơ tổng hợp) UVITEX BHT 180% DRUM 40KG. Mã CAS: 8012-95-1; 64-02-8. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32042000: Sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang CHEMWHITE BBP (nk)
- Mã HS 32042000: Sản phầm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang: A/NEW-HI WHITE MHR (DISPERSE DYE)-KQGĐ: 591/PTPLTPHCM-NV ngày 08/03/2013- Đã kiểm tk: 101828708001 (nk)
- Mã HS 32042000: SYNO WHITE BYB CONC- Chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang (25KG/CARTON BOX) (nk)
- Mã HS 32042000: T023/ Chất tạo màu (dùng trong ngành giày) (HNS-015B (20KG/BOX) COLOR POWDER) (nk)
- Mã HS 32042000: T2031/ Chất làm sáng huỳnh quang OPTICAL BRIGHTENER KSN dùng trong sản xuất nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Tác nhân tăng sáng huỳnh quang (dạng lỏng) dùng trong công nghiệp Giấy (Optical Brightener D-AP liq), quy cách đóng gói 120kg/ thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Thuốc màu huỳnh quang-tím (Fluorescent Pigment-Purple),Dạng bột dùng trong ngành sản xuất nhựa,10kg/bag, Mã CAS 6358-69-6, nsx DONGGUANG HUARUI, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Thuốc nhuộm- chất màu hữu cơ tổng hợp (7116 HT-59R Flourescent Brightener) (nk)
- Mã HS 32042000: Thuốc nhuộm sợi (chất hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang) (theo kết quả phân tích hàng hóa Số 6322/TB-TCHQ, Ngày 06/07/2016) (nk)
- Mã HS 32042000: Thuốc nhuộm tăng sáng huỳnh quang dùng trong ngành nhuộm dạng lỏng, 30KG/thùng, RUCO-BLANC PE-R, CAS: 13001-39-3 (nk)
- Mã HS 32042000: Thuốc trợ nhuộm AUXILIARIES (chất hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang) (nk)
- Mã HS 32042000: TN024/ Sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang, 2-Butanone, Ethyl acetate BLANKOPHOR ER Liquid 330% 02,CAS: 166736-08-9,69011-36-5,64-19-7,2344/TB-TCHQ(19/03/15).Mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Trợ nhuộm dạng lỏng, màu trắng (Trợ nhuộm huỳnh quang trắng-HPS-4) (nk)
- Mã HS 32042000: U-TEX/320420/ Chất làm mền và bóng mặt vải (UL TRATEX SI DRUM 120KG) dùng trong công đoạn hoàn tất(Mã Cas: 67254-71-1) chi tiết theo MSDS, nhà sản xuất Huntsman. (nk)
- Mã HS 32042000: UVS/ Chất ổn định uv (Hạt phụ gia Cesa Light 0734 UV MB) (nk)
- Mã HS 32042000: Whitening agent NFW450: Sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như chất tăng sáng huỳnh quang, dạng bột. (kết quả kiểm định số 705/TB-ngày 26/5/2020). (nk)
- Mã HS 32042000: YE-OVITEX S/ Chất tạo màu vàng cho hạt nhựa OVITEX S(BRILLNOX OB),tp: 2,5-thiophenediylbis,dạng bột 25KG/bao,nsx:Jiangsu Glory Chemical Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 32042000: Chất Tạo Màu EVA- 112 / VN (hàng mới 100%,25kg/thùng) (xk)
- Mã HS 32042000: Chất Tạo Màu EVA- 1305H / VN (hàng mới 100%,25kg/thùng) (xk)
- Mã HS 32042000: Chất Tạo Màu EVA- 1403H / VN (hàng mới 100%,25kg/thùng) (xk)
- Mã HS 32042000: Chất Tạo Màu EVA- 224 / VN (hàng mới 100%,25kg/thùng) (xk)
- Mã HS 32042000: Chất Tạo Màu EVA- 282 / VN (hàng mới 100%,25kg/thùng) (xk)
- Mã HS 32042000: Chất Tạo Màu EVA- 713 / VN (hàng mới 100%,25kg/thùng) (xk)
- Mã HS 32042000: Chất Tạo Màu EVA- 992 / VN (hàng mới 100%,25kg/thùng) (xk)
- Mã HS 32042000: Chất Tạo Màu RF- 223 / VN (hàng mới 100%,25kg/thùng) (xk)
- Mã HS 32042000: Chất Tạo Màu RF- 345 / VN (hàng mới 100%,25kg/thùng) (xk)
- Mã HS 32042000: Chất Tạo Màu RF- 513 / VN (hàng mới 100%,25kg/thùng) (xk)
- Mã HS 32042000: Chất Tạo Màu RF- 812 / VN (hàng mới 100%,25kg/thùng) (xk)
- Mã HS 32042000: Chất Tạo Màu RF- 867 / VN (hàng mới 100%,25kg/thùng) (xk)
- Mã HS 32042000: Hạt Phụ gia Cesa Light 0734 UV MB (VN01 (xk)
- Mã HS 32049000: ./ Chế phẩm làm sạch chứa chất hoạt động bề mặt anionic,dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ (DIA PAT)(20 LTR/UNL). Hàng mới 100%/ KR (nk)
- Mã HS 32049000: 05060002/ Hợp chất cảm quang BC-10 chứa Acrylate monomer 5-<15%, PVA-SBQ 5-<15% water based emulsion 10-<20% và nước, dùng để phủ lên bề mặt lưới in (1 Kg/Set) (nk)
- Mã HS 32049000: 09215-25MG Pigment orange 5 Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệmC16H10N4O5 CAS 3468-63-1 (nk)
- Mã HS 32049000: 10051077/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Chất màu hữu cơ dùng trong dệt nhuộm- LIQUITINT YELLOW LP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: 10051084/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Chất màu hữu cơ dùng trong dệt nhuộm- LIQUITINT BLUE BL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: 1467950-0.5ML Nonoxynol 9 Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệmC15H24O CAS 26027-38-3 (nk)
- Mã HS 32049000: 16758-250G Poloxamer 407 Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 9003-11-6 (nk)
- Mã HS 32049000: 2712720100/ Chất phân tán GreenDisp 120 dạng lỏng. Tên thương mại: Dispersant (M19-037(GD-120)). Thành phần: Alkoxylated Amine 100% (nk)
- Mã HS 32049000: 39/ Màu nhuộm (NK) (nk)
- Mã HS 32049000: 41659-1MG all-trans-Astaxanthin analytical standard Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệmC40H52O4 CAS 472-61-7 (nk)
- Mã HS 32049000: 50448-100TESTS Staphylo Monotec test kit Plus Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm (nk)
- Mã HS 32049000: 67195-25MG Pigment Red Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệmC17H12ClN2NaO4S CAS 2092-56-0 (nk)
- Mã HS 32049000: 769193-1KG Eumulgin B25 Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 68439-49-6 (nk)
- Mã HS 32049000: 95482604/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Chất màu hữu cơ dùng trong dệt nhuộm- LIQUITINT RED PR, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: 97085589/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Chất màu hữu cơ dùng trong dệt nhuộm- LIQUITINT BLUE BUF, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: 99760841/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Chất màu hữu cơ dùng trong dệt nhuộm- LIQUITINT PINK AMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: A5420-1ML anti-GoatPeroxidase(GoatImmunoglobin) Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm. (nk)
- Mã HS 32049000: ACR 179 (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%)CAS:112111-01-90 (nk)
- Mã HS 32049000: ACR IMP (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%)CAS:112111-01-50 (nk)
- Mã HS 32049000: AGELESS EYE-LS (Oxygen indicator)- dạng viên màu dùng hút ẩm (1 thùng 6000 viên), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: AMARANTH 85% CONACERT.- Drum/ 5 kg..- Chất màu hữu cơ tổng hợp- phụ gia thực phẩm, nsx- hsd:19/07/2019-19/07/2022, NSX:PROQUIMAC PFC S.A,Số công bố 02.F.D&C/2018, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: B/19-1/ Chất pha màu (Chất màu vô cơ/hữu cơ- Pigment)- RM-2978 black pigment (chưa có giám định, đãđược kiểm hóa tại tk:101089927152/E31 ngày 21/10/16) (NPL sx giày) (nk)
- Mã HS 32049000: B/19-1/ Chất pha màu(Chất màu vô cơ/hữu cơ- Pigment)- RM-2978 BLACK PIGMENT(đã K/H tại TK 101089927152/E31, 21/10/16, chưa có giám định, hàng không thuộc tiền chất, hóa chất nguy hiểm)(NPL sx Giày) (nk)
- Mã HS 32049000: B-520/ Chất màu xanh B-520 (nk)
- Mã HS 32049000: BASIFIX GM (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%) CAS:112111-01-0909 (nk)
- Mã HS 32049000: BỘT MÀU ĐỎ AZO RUBINE, DÙNG ĐỂ PHA MÀU TRONG SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP, HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Bột màu dùng để dà độ khít của khuôn N-red 250g (nk)
- Mã HS 32049000: Bột màu dùng trong sản xuất, được sử dụng trong ép phun thay đổi màu sắc các sản phẩm nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32049000: Bột màu hữu cơ dùng làm nguyên liệu trong sản xuất mỹ phẩm 36017 EDICOL PATENT BLUE V (CA), 5KG/DRUM, CAS: 3536-49-0 (nk)
- Mã HS 32049000: Bột màu hữu cơ dùng trong thực phẩm- EDICOL ALLURA RED AC 36022, 5KG/PAIL. Nhà sản xuất: UNIVAR BV. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Bột màu vàng dùng trong ngành sản xuất mực in bao bì- Sudacolor yellow, mã hàng: D0200028. Hãng sản xuất: SUDARSHAN CHEMICAL INDUSTRIES LTD. Hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32049000: BR25 (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%)CAS:112111-01-3 (nk)
- Mã HS 32049000: BT GP/ Bột màu Boron Nitride GP dùng sản xuất lõi chì màu (nk)
- Mã HS 32049000: Chât bổ trợ trong mạ đồng CYCO 35, dùng trong công nghiệp mạ, t/p: Ammonium fluoride 0.5%, Sodium carbonate 9% và nước 90.5%. NSX: KPM TECH. Hàng mới 100% (20L/can) (nk)
- Mã HS 32049000: Chất đông cứng HC-136 (100gr/lọ),để tạo độ bám cho mực.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 32049000: Chất màu hữa cơ tổng hợp dùng trong thực phẩm.080061020 FD&C YELLOW NO.6 POWDER. Số lượng: 10 Carton X 20 KG NET 200 KG NET. NSX:30/01/2020,31/01/2020, HSD:28/01/2026,29/01/2026. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Chất màu hữu cơ dùng trong dệt nhuộm (dạng lỏng, phân tán trong môi trường nước)- LIQUITINT BLUE BL (3000004494). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Chất màu hữu cơ tổng hợp 5014 ANTI-MIGRATION dùng trong ngành nhựa, dệt, nệm mút, mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Chất màu hữu cơ, dạng bột (Bluefix Lt) dùng trong ngành dệt (120kg/drum). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Chất màu, TP chính chất màu hữu cơ tổng hợp- (ABR26336V) Irgalite Red D 3760(FBLO)[Cas:7727-43-7;BaSO4](Tạm áp HS chưa GĐ) (nk)
- Mã HS 32049000: Chất nhuộm bao phẫu thuật nhãn khoa- Rhex ID.Batch No: RHB-049, NSX: 04/2020, HSD: 03/2022. Hàng mới 100%. HSX:Appasamy Ocular Devices (P) Limited. Ấn Độ (nk)
- Mã HS 32049000: Chất nhuộm Coomassie brilliant blue G-250- CB0038, 25 g/ chai, (dùng trong phòng thí nghiệm, không dùng trong y tế), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Chất nhuộm tế bào ALCOHOLIC EOSIN Y 515, 500 ML/lọ, dùng trong phòng thí nghiệm, code 3801616, hàng mới 100%, hãng sx: Leica- USA (nk)
- Mã HS 32049000: Chất nhuộm tế bào BLUE BUFFER 8, 500ML/lọ, dùng trong phòng thí nghiệm, code 3802916, hàng mới 100%, hãng sx: Leica- USA (nk)
- Mã HS 32049000: Chất nhuộm tế bào DECALCIFIER I, 0.95L/lọ, dùng trong phòng thí nghiệm, code 3800400, hàng mới 100%, hãng sx: Leica- USA (nk)
- Mã HS 32049000: Chất nhuộm tế bào DEFINE MX-AQ, 500ML/lọ, dùng trong phòng thí nghiệm, code 3803596, hàng mới 100%, hãng sx: Leica- USA (nk)
- Mã HS 32049000: Chất nhuộm tế bào HEMATOXYLIN, 500ML/ lọ, dùng trong phòng thí nghiệm, code 3801571, hàng mới 100%, hãng sx: Leica- USA (nk)
- Mã HS 32049000: Chất nhuộm tế bào XYLEN, 3.8L/lọ, dùng trong phòng thí nghiệm, code 3803665, hàng mới 100%, hãng sx: Leica- USA (nk)
- Mã HS 32049000: Chất nhuộm Thiazolyl blue tetrazolium bromide- T0793, 500 mg/chai, (dùng trong phòng thí nghiệm, không dùng trong y tế), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Chât phụ gia dạng bột dùng trong sản xuất sơn (KC326), có chứa:Mica (48-56%), Titanium dioxide(22-26%), Ferric oxide (22-26%), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Chất tăng trắng huỳnh quang dùng trong ngành dệt (FLUORESCENT BRIGHTENING AGENT ER 330). CAS: 13001-39-3, hang moi 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp có chứa chất màu Allura red của Sting Energy Strawberry concentrate Drys F0000009069 (1 unit 0,300Kgs Net) (3 unit đóng trong 1 carton) (nk)
- Mã HS 32049000: Chế phẩm làm sạch chứa chất hoạt động bề mặt anionic,dạng lỏng (DIA PAT)(T/P:Gallic Acid,Gluconic Acid,PEG-15 COCOMONIUM CHLORIDE,Sorbitol,Water) Dựa theo KQPTPL số:1568/TB-KĐHQ ngày 24-12/15) (nk)
- Mã HS 32049000: Chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp có chứa chất màu Color Blue-1 17055BLI của Mirinda Green Cream (1 unit 0,0122 Kgs Net) (4 unit đóng trong 1 carton) (nk)
- Mã HS 32049000: Chế phẩm thuốc màu hồng hữu cơ phân tán trong este của axit béo dạng hạt, dùng để làm phụ gia tạo màu cho nhựa, cao su thành phẩm (Pink master batch (Color Master Batch)), hiệu: ZIBO LINYI, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32049000: CHT 203/ Chất hoạt tính ANTI-TERRA-203, chế phẩm hữu cơ màu polycarboxylic acid, dùng cho sx mực (nk)
- Mã HS 32049000: CHT 360A/ Chất hoạt tính KP-360A, chế phẩm hữu cơ màu oxalic acid, dùng cho sản xuất mực (nk)
- Mã HS 32049000: CHT N/ Chất hoạt tính Demol N (hỗn hợp sodium sulfonate và chất phụ gia_chế phẩm chất hữu cơ tạo màu cho sản xuất lõi chì màu) (nk)
- Mã HS 32049000: CHT O-P/ Chất hoạt tính LUNAC O-P, chế phẩm hữu cơ màu oleic acid dùng cho sản xuất mực (nk)
- Mã HS 32049000: CKD 3M/ Chất kết dính Sunrose 3M (Sodium carboxy metyl xenlulo, carbon hydro) (nk)
- Mã HS 32049000: CM01-900030/ Chất thẩm thấu huỳnh quang dùng trong công đoạn kiểm tra thẩm thấu ARDROX 9812 (25L/Can), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: CM01-900032/ Chất thẩm thấu huỳnh quang dùng trong công đoạn kiểm tra thẩm thấu ARDROX 9814 (25L/Can), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: CONALAKE GREEN 778 (màu xanh Conalake Green 778).- Drum/ 5 kg..- Chất màu hữu cơ tổng hợp-Nguyên liệu dược sản xuất thuốc (Tá dược), nsx- hsd:03/10/2018-03/10/2023 lot:18039285445, NSX:PROQUIMAC (nk)
- Mã HS 32049000: CONALAKE QUINOLINE YELLOW 20%.- Drum/ 5 kg..- Chất màu hữu cơ tổng hợp- phụ gia thực phẩm, nsx- hsd:02/07/2019-02/07/2024, NSX:PROQUIMAC PFC S.A,Số công bố 35323/2017/ATTP-XNCB, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: CONALAKE SUNSET YELLOW 21- B10.- Drum/ 5 kg..- Chất màu hữu cơ tổng hợp- phụ gia thực phẩm, nsx- hsd:07/07/2019-07/07/2024, NSX:PROQUIMAC PFC S.A, số công bố 10/F.D&C/2019, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: CONALAKE TARTRAZINE 25%.- Drum/ 5 kg..- Chất màu hữu cơ tổng hợp- phụ gia thực phẩm, nsx- hsd: 31/08/2019-31/08/2024, NSX:PROQUIMAC PFC S.A, số công bố 02/F.D&C/2019, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: CRLN5005/ Chế phẩm màu phủ bề mặt kim loại, màu đen BLH411, thành phần chính là Al2O3 (1 hộp 1 kg) (nk)
- Mã HS 32049000: DIANIX RADIANT VIOLET U (Chất màu hữu cơ tổng hợp loại khác) dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm. Batch No: MH23294, MH23295. (nk)
- Mã HS 32049000: DPL04 Chất pha màu (Chất màu vô cơ/hữu cơ- Pigment)- RM-2978 BLACK PIGMENT (chưa có giám định, đãđược kiểm hóa tại tk:101089927152/E31 ngày 21/10/16) (nk)
- Mã HS 32049000: EA/M-1/ Chất màu hữu cơ tổng hợp-Erionyl red 2b 154% (190-0052A) sử dụng cho máy nhuộm màu túi khí (55 LB 25 KG)(1968/N3.13/TD NGAY 04/11/2013) (nk)
- Mã HS 32049000: ERYTHROSINE 87% E-127 CONACERT.- Drum/ 5 kg..- Chất màu hữu cơ tổng hợp- phụ gia thực phẩm nsx- hsd:25/01/2020-25/01/2023, Số công bố:06/F.D&C/2018, NSX:PROQUIMAC PFC S.A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERACID BLUE A-RL Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERANOD BLACK 03 Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERANOD GOLD 04 Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERCION NAVY BLUE H-ER Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERCION RED H-E3B Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERZOL BLACK ED-3R Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERZOL BLACK ED-R Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERZOL BRILLIANT BLUE R S/P Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERZOL NAVY BLUE RGB H/C Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERZOL NAVY ED Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERZOL ORANGE 3R Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERZOL RED ED Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERZOL RED ED-3B Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERZOL RED ED-S Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERZOL SCARLET 3GF Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERZOL YELLOW 3RS H/C Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERZOL YELLOW C-GR Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: EVERZOL YELLOW ED-R Thuốc nhuộm vải,25kg/thùng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: F D & C RED 3 POWDER 1_Bột màu dùng sản xuất mực in (nk)
- Mã HS 32049000: F300-0035/ Thuốc nhuộm Everanod Black 08, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32049000: F7524-500ML FBS non-USA origin Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm (nk)
- Mã HS 32049000: F8630-1G Fibrinogen Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 9001-32-5 (nk)
- Mã HS 32049000: FD & C green 3 powder N_Bột màu dùng sản xuất mực in (nk)
- Mã HS 32049000: FI 05/GR (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%) CAS:112111-01-9 (nk)
- Mã HS 32049000: FI 12/16 (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%) CAS:112111-01-22 (nk)
- Mã HS 32049000: Hạt nhựa tổng hợp màu đen, Plastic Masterbatch black E0456, 25kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: HÓA CHẤT CHUẨN MÀU GỒM 6 LỌ MẪU, DÙNG CHO MÁY QUANG PHỔ HPLC TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM OLIGONUCLEOTIDE SYNTHESIS ĐỂ TỔNG HỢP DNA PPRIMER (nk)
- Mã HS 32049000: Hóa chất Fluorescein, Cas:2321-07-5, CT:C20H12O5,HSX:Glentham,mới 100%, loại dùng trong phòng thí nghiệm, không dùng trong thực phẩm,100g/lọ (nk)
- Mã HS 32049000: IDROMID O (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100% CAS:112111-01-090 (nk)
- Mã HS 32049000: IP19 (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%)CAS:112111-01-4 (nk)
- Mã HS 32049000: LN-643A/ Chất mùa trắng LN-643A(WHITE 106KS) (nk)
- Mã HS 32049000: M13/ Chất tạo màu trắng Titanium White TiO2 (nk)
- Mã HS 32049000: MẪU MÀU PEARLESCENT PIGMENTS, CHẤT PHỤ GIA CHO NGÀNH NHỰA, HÀNG MẪU (nk)
- Mã HS 32049000: Màu thực phẩm sunset yellow của mirinda orange concentrate (1 bộ 0,227 kg) (nk)
- Mã HS 32049000: MONOLITE BLUE 515303- Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong công nghiệp sơn, (15kg/bag).CAS: 147-14-8. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32049000: MONOLITE RED 312201- Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong công nghiệp sơn, (20kg/box).CAS: 980-26-7. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32049000: NERO CD/VT/2 (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%) CAS:112111-01-088 (nk)
- Mã HS 32049000: Nguyên liệu dùng trong sản xuất thuốc 37014 FD&C RED 40, mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Nguyên liệu phuj gia trong thức ăn thủy sản bổ sung Canthaxanthin 10% (Essention Red). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32049000: Nguyên liệu sản xuất dược phẩm- D&C RED NO.30 ALUMINUM LAKE- Lot: AZ9587-Chất màu hữu cơ NSX: 01/2020 HSD: 01/2030 (nk)
- Mã HS 32049000: NL081/ Chất phụ gia, giúp nâng cao tính ổn định nhiệt độ của nguyên liệu nhựa đã nóng chảy.3000003557 (nk)
- Mã HS 32049000: NL081/ Chất phụ gia,giúp tăng cường độ bền cơ học của nguyên liệu nhựa đã nóng chảy.1000028408 (nk)
- Mã HS 32049000: NL081/ Chất phụ gia,làm trơn nguyên liệu nhựa đã nóng chảy.3000006488 (nk)
- Mã HS 32049000: NL082/ Chất phụ gia làm trơn nguyên liệu nhựa đã nóng chảy (số lượng thực tế:20.752 LTR, đơn giá:6.212 USD).3000003559 (nk)
- Mã HS 32049000: NPL005/ Tinh màu màu đen CMBC80033-11, là sản phẩm dùng để pha màu sơn, dùng để sơn trên bề mặt ván sàn (nk)
- Mã HS 32049000: NPL005/ Tinh màu màu vàng CMYC80032-12, là sản phẩm dùng để pha màu sơn, dùng để sơn trên bề mặt ván sàn (nk)
- Mã HS 32049000: NPL005/ Tinh màu phủ 471337A, là sản phẩm dùng để pha màu sơn, dùng để sơn trên bề mặt ván sàn (nk)
- Mã HS 32049000: NPL005/ Tinh màu phủ bề mặt 65133290, là sản phẩm dùng để pha màu sơn, dùng để sơn trên bề mặt ván sàn (nk)
- Mã HS 32049000: NPL051/ Chất pha màu hữu cơ (hàng mới 100%)- RM-2470 RED PIGMENT (có KQGD: 0789/N3.13/TD của tờ khai 6957/NSX01) (nk)
- Mã HS 32049000: NVLSP78/ Dung dịch nhuộm dùng để tạo màu cho keo dán 1 pc 325g, 633307 (nk)
- Mã HS 32049000: OP/18 (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%) CAS:112111-01-1 (nk)
- Mã HS 32049000: P1378-1G Phthaldialdehyde Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm C8H6O2 CAS 643-79-8 (nk)
- Mã HS 32049000: PALOIL FVT (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%) CAS:112111-01-12) (nk)
- Mã HS 32049000: PATENT BLUE V85% CONACERT (màu xanh PATENT BLUE V85% CONACERT).- Drum/ 5 kg..- Chất màu hữu cơ tổng hợp-Nguyên liệu dược sản xuất thuốc (Tá dược), nsx- hsd:07/05/2019-07/05/2024 lot:200825522, N (nk)
- Mã HS 32049000: Phụ gia thức ăn chăn nuôi Canthaxanthin 10% (Essention Red). Được phép nhập khẩu và lưu hành theo số 277-7/16-CN. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32049000: PI000003/ Chất màu dạng bột, NICHIFLOW H-50F, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: PI000031/ Chất màu dạng hạt, PLAMASTER B3 BLACK A1-2000, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: PI000052/ Chất màu, Dạng Bột, IRIODIN 153 FLASH PEARL, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: PI000063/ Chất màu dạng Bột, TODACOLOR 140ED (dùng để tạo màu cho nhựa), 20kg/bag/carton, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: PI000092/ Chất màu dạng hạt nhỏ, ROYAL BLACK 968G, 25kg/Bao,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: PI000124/ Chất màu dạng hạt (dùng để tạo màu cho nhựa), EPP-K-22771, 25kg/bag, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32049000: pigment/ Chế phẩm màu phân tán trong môi trường không chứa nước dạng bột nháo- UST-103WB(1) (nk)
- Mã HS 32049000: Polykote Pink-3 (Seed Coating Polymer)_Dùng để phủ (xử lý) hạt giống. (nk)
- Mã HS 32049000: POWDER BL-52 (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng để nhuộm màu vật liệu, dạng bột, mới 100%) (nk)
- Mã HS 32049000: POWDER TS-100 (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng để nhuộm màu vật liệu, dạng bột, mới 100%) (nk)
- Mã HS 32049000: PU 060/M (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%) CAS:112111-01-60 (nk)
- Mã HS 32049000: PU080/N (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%) CAS:112111-01-6 (nk)
- Mã HS 32049000: QUINOLINE YELLOW 70% CONACERT.- Drum/ 5 kg..- Chất màu hữu cơ tổng hợp- phụ gia thực phẩm, nsx- hsd: 22/08/2019-22/08/2022, NSX:PROQUIMAC PFC S.A, số công bố 07/F.D&C/2019, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: R2004006-001614/ Chế phẩm làm sạch chứa chất hoạt động bề mặt anionic,dạng lỏng (DIA PAT (L)(T/P:Gallic Acid,Gluconic Acid,Catechin Derivative,Quaternary coco alkylamine),(20 LTR/UNL)Mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: RB10005/ Chất màu dạng bột dùng để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa(số CAS: 81-39-0)(DIARESIN RED H5B) (nk)
- Mã HS 32049000: RB10013/ Chất màu dạng bột dùng để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa(số CAS: 6829-22-7)(PLAST RED 8370) (nk)
- Mã HS 32049000: RB10018/ Chất màu dạng bột dùng để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa(số CAS: 42757-85-7)(PLAST YELLOW 8050) (nk)
- Mã HS 32049000: RB10022/ Chất màu dạng bột dùng để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa(số CAS: 15958-68-6)(PLAST RED 8340) (nk)
- Mã HS 32049000: RC 078/M (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100% CAS:112111-01-5 (nk)
- Mã HS 32049000: RED 40 CONACERT.- Drum/ 5 kg..- Chất màu hữu cơ tổng hợp-Phụ gia thực phẩm, nsx- hsd: 31/12/2019-31/12/2024, Số công bố:04/F.D&C/2020, NSX:PROQUIMAC PFC S.A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: S32 (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%) CAS:112111-01-2 (nk)
- Mã HS 32049000: SPECTRA FLUOR SOL PDR_Bột màu dùng sản xuất mực in (nk)
- Mã HS 32049000: Thức ăn chăn nuôi bổ sung IDACOL TARTRAZINE SPECIAL (CAS:1934-21-0). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Thức ăn chăn nuôi bổ xung ESSENZIA RED 501. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Thuốc màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột (màu cam đỏ PIGMENT PANAX ORANGE/RED FL-400) nguyên liệu dùng để sx đế giày. CSRC KOREA hàng mới 100%, 10kg/bao) (nk)
- Mã HS 32049000: Thuốc nhộm hoàn nguyên (BEZATHREN OLIVE GREEN MW PS), dùng nhuộm vải, 1 kgs/gói, HSX: CHT, hàng mẫu mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Thuốc nhuộm màu đen, nhuộm phủ màu trên bề mặt nhôm, kí hiệu hàng Sanodal Deep Black HBL liq, đóng gói 1Kg/CAN, mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Thuốc nhuộm sợi dạng bột màu xanh navy, tên Khoa học EVERCION NAVY BLUE H-ER 133%. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32049000: Thuốc nhuộm thành phần chứa 2-Methylpentane-2,4-diol C6H14O2 1-10%. Mã hàng SANODAL GREEN 3LW, 1kg/case, mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin, dùng trong phòng thí nghiệm, 6 lọ/hộp (35.6gm/lọ), Part No. 6765540, hàng mới 100%, hãng sx: Richard Allan Scientific (nk)
- Mã HS 32049000: TITANIUM DIOXIDE E-171 PH.- Drum/ 5 kg..- Chất màu vô cơ-- phụ gia thực phẩm, nsx- hsd:07/03/2020-07/03/2023, NSX:PROQUIMAC PFC S.A, số công bố 03/F.D&C/2020, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32049000: TOP CA (Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho nghành thuộc da hàng mới 100%) CAS:112111-01-15 (nk)
- Mã HS 32049000: V-1500/ Chất màu tím V-1500 (nk)
- Mã HS 32049000: VT000133-10EA Vitroids 80-130 CFU mean value range Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS (nk)
- Mã HS 32049000: VYNAMON YELLOW 118002- Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong công nghiệp sơn (15kg/box).CAS:77804-81-0. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32049000: 370-CVN-043- SƠN LÓT VINYL- VINYL SEALER (xk)
- Mã HS 32049000: 39/ Màu nhuộm (NK) (xk)
- Mã HS 32049000: 420-VN-041- SƠN LÓT HỆ N/C- N/C SEALER (xk)
- Mã HS 32049000: 422-VN-050- SƠN LÓT HI-SOLID- HI-SOLID SEALER (xk)
- Mã HS 32049000: 822-CVN-2462- SƠN LÓT PU HISOLID POLYGLASS- POLYGLASS PU HISOLID SEALER (xk)
- Mã HS 32049000: 822-CVN-2610- SƠN LÓT ADHESION PROMOTER (RTU)- ADHESION PROMOTER SEALER (RTU) (xk)
- Mã HS 32049000: Chất Đông cứng 600-10829.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32049000: Chất đóng rắn 610-11417.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32049000: Chất đóng rắn 610-13407,dùng để làm tăng độ bám của mực.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32049000: Chất màu, Dạng Bột, IRIODIN 153 FLASH PEARL, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32049000: Hạt màu (Hạt màu đen)- BLACK MB-UMBLA 038 (xk)
- Mã HS 32049000: Hạt màu hữu cơ- CALCIUM CARBONATE MASTERBATCH I-720. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32049000: Hạt nhựa màu BLUE PEPSI kích thước 3x3mm.Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32049000: Hạt nhựa màu BLUE UL TRA 618 ECO kích thước 3x3mm.Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32049000: Hạt nhựa màu KTK PP 2343 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32049000: Hạt nhựa màu KTK PP 4699 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32049000: Hạt nhựa màu KTK PP 5458A kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32049000: Hạt nhựa màu VIOLET 02 kích thước 3x3mm.Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32049000: Hạt tạo màu (xk)
- Mã HS 32049000: Hạt tạo màu (dùng để tạo màu cho sản phẩm bao bi nhựa) (xk)
- Mã HS 32049000: Nguyên liệu dược Blue methylene (xk)
- Mã HS 32049000: Nguyên phụ liệu SX đế giày- Bột màu đỏ Miraval 5401 RoyalTwinkle (1kg/chai) (xk)
- Mã HS 32049000: PI000045/ Chất màu dạng bột, Kelley Green 42-633A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32049000: Thuốc nhuộm Everanod Black 08 (xk)
- Mã HS 32050000: AC-CM/ Chất màu NBK- 1040, nguyên liệu tạo màu cho miếng lót giày, mới 100% (nk)
- Mã HS 32050000: AC-CM/ Chất màu NGR-1500H, nguyên liệu tạo màu cho miếng lót giày, mới 100% (nk)
- Mã HS 32050000: ACM01/ Chất màu PU- HIỆU: TRICOLOR- MÃ: NBK-1040 (1 THÙNG 20KG/25KG) (DÙNG CHO GIÀY DÉP). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32050000: Chất phụ gia nhuộm màu cho cao su RED 1102 (màu đỏ), mã CAS 63148-62-9, 7631-86-9, 84632-65-5, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32050000: Chế phẩm màu vô cơ có thành phần chính từ hợp kim đồng- kẽm dạng bột METAL POWDER PIGMENT 9930 dùng làm nguyên liệu sản xuất mực in, 20kgs/ thùng, Hàng mới 100% CAS:12597-70-5 (nk)
- Mã HS 32050000: CLOR/ Thuốc nhuộm màu cho nến (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32050000: CMBDC126/ Bột màu- COLOR MASTER BATCH- LO3231D màu đen (dùng để trộn với hạt nhựa cho ra màu,102 kg 4 bao 25.5 kg/bao,mới 100%) (nk)
- Mã HS 32050000: CMBDC126/ Hạt màu- COLOR MASTER BATCH- PA5871 màu xanh (dùng để trộn với hạt nhựa cho ra màu,100 kg 4 bao 25 kg/bao,mới 100%) (nk)
- Mã HS 32050000: CNJA3/ Chất nhuộm màu trắng (titanix ja-3) thành phần là Metyl formaldehyde (nk)
- Mã HS 32050000: Hóa chất nhuộm vải MOISTURE ABSORBING RAISING AGENT H-363, dùng để hỗ trợ nổi lông trên bề mặt vải (nk)
- Mã HS 32050000: Màu nâu ((dùng cho sơn PU) Mirostain 2007/400 Brown.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32050000: Màu vàng (dùng cho sơn PU) mirostain 2007/400 Yellow, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32050000: Màu xanh da trời (dùng cho sơn PU) mirostain 2007/400 Blue, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32050000: NAC0001-0031/ Chất tạo màu PU (SEED PEARL ST-210) màu ngọc trai,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32050000: NAC0001-0032/ Chất tạo màu PU (BLUE/BL- 1300H) màu xanh da trời,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32050000: NL0047/ Chất màu PU NBK-1040 (nk)
- Mã HS 32050000: NL0047/ Chất màu PU-NGR-1500H (nk)
- Mã HS 32050000: NPK-04/ Thuốc nhuộm NICHILON YELLOW 4GN 500 (nk)
- Mã HS 32050000: NPK-04/ Thuốc nhuộm SIRIUS BLACK VSF (nk)
- Mã HS 32050000: NPL35/ Bột mầu PIGMENT BLACK BB (CARBON BLACK 100%)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32050000: OPADRY AMB YELLOW. Là chế phẩm nhuộm màu, thành phần chính: Hỗn hợp các bột màu lake. (Nguyên liệu sản xuất thuốc). Hàm lượng 44.35%. (nk)
- Mã HS 32050000: OPADRY II GREEN. Là chế phẩm nhuộm màu, thành phần chính: Hỗn hợp các bột màu lake. (Nguyên liệu sản xuất thuốc). Hàm lượng 35.70%. (nk)
- Mã HS 32050000: PM/ Phẩm màu/COLOUR POWDER (nk)
- Mã HS 32050000: Tá dược: OPADRY 200 WHITE 200F280000- Lot: SH630994- HSD: 05/2022- NSX: Colorcon- China. (nk)
- Mã HS 32050000: Tá dược: OPADRY CLEAR OY-S-29019- Lot: SH630651- HSD: 05/2022- NSX: Colorcon- China. (nk)
- Mã HS 32050000: Tá dược: OPADRY II WHITE 85F28751- Lot: SH628282- HSD: 04/2022- NSX: Colorcon- China. (nk)
- Mã HS 32050000: Thuốc nhuộm Colorant green Araldite DW-0134 (0.1KG) Araldite (nk)
- Mã HS 32050000: Thuốc nhuộm công nghiệp dùng cho ngành may mặc DISPERSE RED 356 (25kg/ bao) (nk)
- Mã HS 32050000: TN 105/ Thuốc nhuộm OIL YELLOW 105 (solvent yellow) (nk)
- Mã HS 32050000: TN 201/ Thuốc nhuộm OIL ORANGE 201 (solvent orange) dùng sản xuất mực bút (nk)
- Mã HS 32050000: TN 312/ Thuốc nhuộm OIL PINK 314 (thành phần: C.I. Solvent red 49, resin) (nk)
- Mã HS 32050000: TN C-BH/ Thuốc nhuộm AIZEN SPILON RED C-BH dùng sản xuất mực bút sơn xuất khẩu (nk)
- Mã HS 32050000: TN C-GH/ Thuốc nhuộm AIZEN SPILON RED C-GH dùng sản xuất mực bút sơn xuất khẩu (nk)
- Mã HS 32050000: TN C-GNH/ Thuốc nhuộm AIZEN SPILON YELLOW C-GNH New dùng sản xuất mực bút sơn xuất khẩu (nk)
- Mã HS 32050000: TN EX/ Thuốc nhuộm NIGROSINE BASE EX (thành phần: C.I Solvent black 7) (nk)
- Mã HS 32050000: TN OP/ Thuốc nhuộm OIL PINK OP (thành phần: C.I. Solvent red 49, organic acid) (nk)
- Mã HS 32050000: YKCT0034/ Bột màu các loại (TP chính: Amorphous Silica, Carbon Black, Titanium Dioxide).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32050000: Bột màu CORLOR MASTERBATCH màu đen- LO3231D (dùng để trộn với hạt nhựa cho ra màu), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32050000: CHẤT MÀU PU 1040 (BLUE/BL- 1300H), (1 THÙNG 20KG)- DÙNG CHO GIÀY DÉP- HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 32050000: CHẤT MÀU PU 1040 (SEED PEARL ST-210), (1 THÙNG 20KG)- DÙNG CHO GIÀY DÉP- HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 32050000: CHẤT MÀU PU- HIỆU: TRICOLOR- MÃ: NBK-1040 (1 THÙNG 20KG/25KG) (DÙNG CHO GIÀY DÉP). HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 32050000: CHẤT MÀU PU NBK-1040 (DÙNG CHO GIÀY DÉP), HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 32050000: CHẤT MÀU PU NGR-1500H (DÙNG CHO GIÀY DÉP), HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 32050000: Hat màu CORLOR MASTERBATCH màu xám- PL6789 (dùng để trộn với hạt nhựa cho ra màu), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061110: (TIO2- R577)TITANIUM WHITE,Hóa chất dung trong nghành vải,Thuốc màu vô cơ,có thành phần Titan Dioxit >80%.Nha SX:TIANJIN MASTER TECHNOLOGY CO., LTD,Nhan R-577, KQPT:1062/KQ/PTPLMN ngay30/09/2004 (nk)
- Mã HS 32061110: 121011-Titan dioxit chưa xử lý bề mặt, hàm lượng 99.1%, dạng bột- TIPAQUE A-100(2866/TB-TCHQ 21/03/2014)(Không thuộc PLV NĐ 113/2017) (nk)
- Mã HS 32061110: 17/ Thuốc màu dạng bột, màu vàng (thành phần chính từ Titannium dioxit chiếm hơn 90%), 25 kg/bao (nk)
- Mã HS 32061110: 171/ Màu các loại (Thuốc màu)- ATNEN TIO2-60 CAS NO: 13463-67-7; 24937-78-8CTHH: TiO2; (C2H4)x.(C4H6O2)y (1700 KGM) (nk)
- Mã HS 32061110: 3L11002/ Bột màu TIO2 R-104 (nk)
- Mã HS 32061110: BLR-698 Titanium Dioxide Rutile (Thuốc màu chứa thành phần chính là Titan dioxit có hàm lượng lớn hơn 80% trở lên tính theo hàm lượng khô). Mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: BM R900/ Titanium dioxide tipure R900 (dạng bột) (nk)
- Mã HS 32061110: Bột màu ALPAFAST VIOLET RL 23 dùng trong sản xuất ngành nhựa (nk)
- Mã HS 32061110: Bột màu dạng bột dùng trong sản xuất sơn TIPAQUE PFC105 (nk)
- Mã HS 32061110: Bột màu IRGAZIN FLAME RED K 3800 OLD dùng trong sản xuất ngành nhựa (nk)
- Mã HS 32061110: Bột màu PIGMENT YELLOW PYJ- P.Y.139 dùng trong sản xuất ngành nhựa (nk)
- Mã HS 32061110: Bột màu SICOPAL BLACK K 0095 dùng trong sản xuất ngành nhựa (nk)
- Mã HS 32061110: Bột màu SUDAPERM RED 2963K dùng trong sản xuất ngành nhựa (nk)
- Mã HS 32061110: Bột màu titanium dioxide (>97%), nsx: Rujiang Chemical, 1kg/túi, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061110: Bột màu trắng Titanium Dioxide (Chuyển đổi mục đích sử dụng một phần hàng hóa thuộc dòng hàng số 1 của tờ khai số 101225021660/E31 ngày 13/01/2017) (nk)
- Mã HS 32061110: Bột nhuộm mầu trắng titan oxit 98% (TiO2)- dùng để nhuộn màu sản xuất đá mài, đóng gói 25kg/bao- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Bột RUTILE TITANIUM DIOXIDE R6628(G),Mã CAS 13463-67-7,sản phẩm mới dùng cho nhựa PVC,mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Bột tạo màu dùng tạo màu cho nhựa PVC, ko dùng chế biến thực phẩm và vật dụng chứa đựng thực phẩm: TIPAQUE CR-90 TITANIUM DIOXIDE. Nsx: ISHIHARA SANGYO KAISHA, LTD.CAS No.13463-67-7. Mới100% (nk)
- Mã HS 32061110: Chất làm trắng titan dioxit dạng bột (dùng làm trắng sơn tĩnh điện) #Tr-33 (Titanium dioxide TR-33) KQ PTPL số 246/TB-KĐ I ngày 17/5/2019 (nk)
- Mã HS 32061110: Chất màu chứa trên 80% dioxit titan tính theo trọng lượng khô ở dạng bột, dùng trong ngành sơn HITOX GRAY BL, 25KG/BAG, CAS: 1317-80-2, 7631-86-9, 1309-37-1 (Rutile titanium dioxide, Amorphous silica) (nk)
- Mã HS 32061110: Chất màu dùng trong ngành dệt MAGNAPRINT ECO FLUORESCENT ORANGE HFO.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Chất màu vô cơ có hàm lượng titan dioxit lớn hơn 80% tính theo trọng lượng khô- Titanium Dioxide, dùng sản xuất thiết bị điện, 25kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Chất màu vô cơ, dạng bột, chứa hàm lượng Titan dioxit từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô- Titanium Dioxide Rutile ZR-2899, dùng trong sản xuất sơn, 25kg/bao, hàng mới 100%, Cas 13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061110: Chất tạo màu chứa trên 80% Titanium Dioxide R-2195 (25KG/BAG) dùng cho sơn, mực in, giấy. Mã CAS: 13463-67-7. Hàng mới: 100%. (F.O.C) (nk)
- Mã HS 32061110: Chất tạo màu trắng dùng cho in nhuộm trên vải: SC-40 (500gr/hũ) (nk)
- Mã HS 32061110: Chế phẩm từ Dioxit Titan (Titanium Dioxide) SR-240, sử dụng làm mẫu thuốc màu trong ngành sơn, dùng trong phòng thí nghiệm. Hsx: Shandong Jihong Titanium Dioxide Chemicals Co.,Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: COLANYL OXIDE RED B 131-TH(Chất màu vô cơ-nguyên liệu sản xuất sơn,mực in bao bì)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061110: COLANYL OXIDE YELLOW R-TH(Chất màu vô cơ-nguyên liệu sản xuất sơn,mực in bao bì)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061110: CPG/ Thuốc màu BLR-688 từ titannium dioxide13463-67-7>80%,aluminium hydroxide21645-51-2,amorphous silica7631-86-9,zirconium dioxide1314-23-4,phosphorus pentoxide1314-56-3,potassium monoxide12136-45-7 (nk)
- Mã HS 32061110: CR15/ Thuốc màu R-103 (nk)
- Mã HS 32061110: CR-510 Titanium Dioxide Rutile (Thuốc màu chứa thành phần chính là Titan dioxit có hàm lượng lớn hơn 80% trở lên tính theo hàm lượng khô, dạng bột) NVL SX Sơn (nk)
- Mã HS 32061110: CR-828 Titanium Dioxide Rutile (Thuốc màu chứa thành phần chính là Titan dioxit có hàm lượng lớn hơn 80% trở lên tính theo hàm lượng khô, dạng bột) NVL SX Sơn (nk)
- Mã HS 32061110: CT041B/ Thuốc màu đi từ titan dioxit có hàm lượng titan dioxit lớn hơn 80% tính theo trọng lượng khô), được dùng trong ngành sơn-CT041B Paint,Mới 100%-Đã kiểm hóa tại tk102819507560 ngày 20/08/2019 (nk)
- Mã HS 32061110: CTM2/ Chất tạo mầu TITANIUM DIOXIDE PIGMENT (nk)
- Mã HS 32061110: HC31-1/ Thuốc màu từ Titan dioxit có hàm lượng Titan dioxit ở thể khô lớn hơn 80% tính theo trọng lượng (loại RCL-69 dạng bột, dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 32061110: Hóa chất dùng trong công nghiệp sản xuất sơn-Thuốc màu chứa hàm lượng Dioxide Titan 80% trở lên- Ti-pure Rutile Titanium Dioxide R104 EPHT, (25kg/bao), Hàng mới 100%, Mã CAS 13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061110: Hóa chất- Titanium dioxide rutile CR-834_ TiO2_ Cas 13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061110: Inorganic (Ultramarine Blue Premier RM; Irgazin Red K3840 SQ PWD Medical (1030-P);Alu.Flake.015SQ Silver) (Thuốc màu từ dioxit titan,chứa hàm lượg dioxit titan từ>80% tình theo trọg lượg thô)GĐ:3448 (nk)
- Mã HS 32061110: M04006/ Bột màu dioxit titan (dioxit titan trên 80%) (Titanium Pigment BA01-01)(CAS#13463-67-7; Tên hóa học: Titanium dioxide) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061110: Mẫu bột màu Titanium Dioxide, dùng làm mẫu trong sản xuất mực in, NSX: Boom Industry (SH) Co.,Ltd, 1.5kg/gói- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Màu dioxit titan dùng trong sản xuất mỹ phẩm TITANIUM DIOXIDE ANATASE, 25KG/BAG, CAS: 13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061110: MMBJ00001/ Bột màu Pigment TIO2 R-103 (Ti-pure Rutile Titanium Dioxide R103) (nk)
- Mã HS 32061110: N085/ Thuốc màu từ dioxit titan TITANIUM DIOXIDE ANATASE (25kg/bao), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061110: N6/ Thuốc màu từ Titan dioxit.Hàm lượng Titan dioxit lớn hơn 80% tính theo trọng lượng khô/ TITANIUM DIOXIDE TIPURE R103 (GĐ 1380/TB-PTPL ngày 20/6/16) (Dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 32061110: NBR08/ Titan dioxit từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô (dùng làm thuốc màu) (TRANSTINT TIO270) (nk)
- Mã HS 32061110: Nguyên liệu sản xuất sơn: Titanium Dioxide (Chế phẩm màu vô cơ, có hàm lượng Titan dioxit > 80%) (KQ PTPL 1431-KQ/PTPLMN) (nk)
- Mã HS 32061110: NGUYÊN LIỆU TITANIUM DIOXIDE ANATASE PDA1000. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: NL13/ TITANIUM DIOCIDE (Chế phẩm màu vô cơ có hàm lượng Titanium Dioxit >80%)-(KQ PTPL 1431-KQ/PTPLMN) (nk)
- Mã HS 32061110: NLSX Sơn: chất màu vô cơ CR-828 Titanium Dioxide Rutile (25Kg/Bao); Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: NLSX Sơn: thuốc màu từ Dioxit titan BLR-698 TITANIUM DIOXIDE PIGMENT (25Kg/Bao); Code: PT-28-8881; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: NPL016/ Bột màu Titanium pigment- Titanium Dioxide R996, TiO2(CAS:13463-67-7)93-95%, Al2O3(CAS:1344-28-1)<4%, WATER AND IMPUITIES<1%, NPL dùng trong sản xuất sơn, mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: NPL08/ Chất màu trắng (Titanium Dioxide) dạng bột. nhãn hiệu:SHANDONG JINHAI. 25kgs/bag. dùng để sản xuất chất tạo màu (hạt màu. cao su màu. bột màu).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: NPL09/ Chất màu trắng (Titaium Dioxide)- (CTHH: TI02 R-350- CAS: 13463-67-7) (nk)
- Mã HS 32061110: Organic (PG7-Vynamon Green 600734; PB15:3-Vynamon Blue 515303) (Thuốc màu từ dioxit titan,chứa hàm lượng dioxit titan từ>80% tình theo trọng lượng thô)GĐ:3448 (nk)
- Mã HS 32061110: Organic (Pv Fas Pink E; Pv Fast Yellow HER;Hifast Scarlet HF4Y) (Thuốc màu từ dioxit titan,chứa hàm lượg dioxit titan từ>80% tình theo trọg lượg thô)GĐ:3448 (nk)
- Mã HS 32061110: PG-01-39(HITOX GRAY) Thuốc màu đi từ dioxit titan, hàm lượng dioxit titan >80% trọng lượng.TP: Rutile titanium dioxide 92%, Amorphous silica 1.5%,Ferric oxide 4%,Aluminium oxide 0.5% (nk)
- Mã HS 32061110: PH032/ Chế phẩm thuốc màu từ dioxit titan (Bột Titan TiO2)- ATR-312, Mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Phân nhóm thuốc màu và các chế phẩm từ dioxit titan, dùng trong sx sơn- TITANIUM DIOXIDE R-60 [Cas:13463-67-7;TiO2](KQ:0661/N3.14/TĐ-23/10/2014) (nk)
- Mã HS 32061110: Phụ gia ngành nhựa Titanium dioxide 35kg/túi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Phụ gia tạo màu dùng trong ngành sơn: Titanium Dioxide RC-813, dạng bột, Mã: P912301. hãng SX: Cinkarna Celje d.d. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: R-09 Titanium oxide (thuốc màu từ titan dioxit lớn hơn 80% tính theo trọng lượng khô)-Nlsx sơn (số 2485/ KĐ 3- TH; Số 385/NKCN) (nk)
- Mã HS 32061110: R409001/ bột màu titanium dioxide CR-60-2, Cas No: 13463-67-7, dạng bột, nguyên liệu dùng để sản xuất hạt nhựa. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: RA10001/ Chất màu dạng bột chế phẩm từ titanium dioxide, làm phụ gia cho sản xuất nhựa(TITANIUM DIOXIDE RTC30)(số CAS: 13463-67-7, 1344-28-1) (nk)
- Mã HS 32061110: RA20003/ Chất màu dạng bột chế phẩm từ titanium dioxide, làm phụ gia cho sản xuất nhựa, mã hàng DCF-T-17007.CAS No.13463-67-7 & 21645-51-2 (nk)
- Mã HS 32061110: Rutile titanium dioxide, dùng để tạo màu sử dụng để sản xuất hạt nhựa. Đóng bao 25 kg/ bao., dạng bột. Hàm lượng Dioxit Titan 97.8%, mã CAS:13463-67-7. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061110: SR-9000 Bột oxit Titan TITANIUM DIOXIDE RUTILE SR-9000 (Mã hàng: 5T327) (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu chế phẩm từ Dioxyt Titan nguyên liệu sản xuất sơn, Tianium Dioxide(TIO2), hàm lượng >80%. (TITANIUM DIOXIDE CR-210).Hàng mới 100%. (mã CAS 13463-67-7). (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu chứa hàm lượng Dioxide Titan 80% trở lên- Ti-pure Rutile Titanium Dioxide R103 EPHT, (25kg/bao) (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu có thành phần chính là titan dioxit, model R-666, nhãn hiệu HCL, dạng bột dùng trong công nghiệp sản xuất hạt nhựa Mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu đi từ Titan dioxit- (BBW21274V) TiO2 TIPAQUE FT-3000 [Cas:13463-67-7;TiO2](KQ:1172/TB-KĐ-10/10/2018) (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc mầu đi từ Titanium Dioxide hàm lượng từ 90%- 97%. (TITANIUM DIOXIDE CR-510). Nguyên liệu dùng để sản xuất sơn, mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu Dioxit Titan (Titanium Pigment), dạng bột nguyên sinh dùng để tạo màu trong sản xuất sơn, Dioxit Titan 90- 97%, mã CAS: 13463-67-7, mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu dùng trong CNSX Sơn-TITANIUM DIOXIDE KRONOS 2310 (500KG/BAG), Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu làm từ dioxit titan, nguyên liệu dùng để sx sơn (titanium dioxide R-996), hàm lượng dioxit titan 95%, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu- PIGMENT, dùng cho ngành in, hàm lượng 80% TIO2, số CAS: 1317-80-2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: THUỐC MÀU RUTTLE TITANIUM DIOXIDE R6618, HÀNG MỚI 100%, (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc mầu Titan Dioxide dùng làm trắng trong sản xuất chất độn phụ gia nhựa, 25kg/bao, nsx: Yuejiang Chem, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061110: -Thuốc màu titan dioxit có chứa hàm lượng titan dioxit lớn hơn 80% tính theo trọng lượng khô, dạng bột dùng trong CN SX sơn:TI-PURE RUTILE TITANIUM DIOXIDE R104 W18 (800 bao x 25 kg), CAS:13463-67-7. (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu titan dioxit R-2013, chứa hàm lượng dioxit titan trên 80% tính theo trọng lượng khô. Dùng trong ngành sản xuất hạt nhựa. Hàng mới 100%. Quy cách đóng 25kgs/bao (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu Titanium Dioxide Pigmental Grace Tiox- 271, dùng trong ngành nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu- TITANIUM DIOXIDE-R-996, hợp chất thành phần chính: 93% Titanium dioxide, CAS no.: 13463-67-7/1344-28-1/1314-23-4, dùng để pha màu trong ngành nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu từ Dioxit Titan ((TITANIUM DIOXIDE R-369), chứa hàm lượng Dioxit Titan từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô (dùng sản xuất sơn) (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu từ titan dioxit có hàm lượng titan dioxit >80% tính theo trọng lượng khô, CAS 13463-67-7, TiO2,nguyên liệu sản xuất sơn (nk)
- Mã HS 32061110: thuốc màu từ Titanium Dioxide Item No: LR-108, chứa hàm lượng Dioxit titan trên 80% tính theo trọng khô dùng trong ngành CN nhựa, CAS no.13463-67-7,đóng gói 25kg/bao, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu vô cơ chứa titan dioxit với hàm lượng >80%. (TITANIUM DIOXIDE NTR-606) (NLSX Sơn) CT tương tự 1330/PTPLMN-NV (22.10.2008) (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu vô cơ Titanium Dioxide 6300 EX25 chứa TiO2 với hàm lượng trên 80%- dùng trong ngành sản xuất sơn, mới 100%. Đóng gói: 25 kg/bao. Mã CAS: 13463-67-7, 21645-51-2, 7631-86-9. (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu vô cơ từ Dioxit Titan có thành phần Dioxit Titan lớn hơn 80% theo trọng lượng/Titanium dioxide Titanix JR-805.Hgh Sachtleben RDE2 đã có KQPTPL số 2337/PTPLMN-NV (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu vô cơ từ titan dioxit lớn hơn 80% tính theo trọng lượng-TIOXIDE R-FC5, dạng bột, dùng trong ngành sơn,đóng gói 25kg/bag,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu, tạo màu trắng trong sản xuất sơn và nhựa Titanium Dioxide, mã HTR-960, chứa hàm lượng Dioxide Titan từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô, dạng bột, đóng gói 25kg/bao. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061110: Thuốc màu-Titan oxit: TITANIUM DIOXIDE RUTILE THR-218 (Hàng mới 100%) (Mã CAS: 7440-32-6) (nk)
- Mã HS 32061110: TI02/ Titanium dioxide R-816 (TiO2, thuốc màu chứa 80% titan dioxit trở lên dùng trong quá trình sản xuất hạt nhựa), hàng đóng trong bao 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: TIOXIDE TR88- Thuốc màu vô cơ từ titan dioxit lớn hơn 80% tính theo trọng lượng, dạng bột, dùng trong ngành sơn, đóng gói: 25KG/BAG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: TI-PURE RUTILE TITANIUM DIOXIDE R-103 Thuốc màu, dạng bột sử dụng để tạo hạt, qui cách đóng gói 25kg/bao dùng trong ngành giày (nk)
- Mã HS 32061110: Titanium dioxide- (Thuốc màu chứa hàm lượng dioxit titan trên 99% dạng bột)(QLD432020009468;GDTheo KQ HQ kiểm hóa- Đã kiểm hóa theo TK 102752789201/A12 (12/7/2019) (nk)
- Mã HS 32061110: Titanium Dioxide (Tiona TiO2)-Nguyên liệu sản xuất sản phẩm chăm sóc cá nhân (thuốc màu) (nk)
- Mã HS 32061110: TITANIUM DIOXIDE A-121- Thuốc màu sản xuất từ Dioxit Titan có hàm lượng trên 80% dạng bột dùng tăng độ trắng cho ngành nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: TITANIUM DIOXIDE B101- Thuốc màu sản xuất từ Dioxit Titan có hàm lượng trên 80% dạng bột dùng tăng độ trắng cho ngành nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: TITANIUM DIOXIDE HA100 (Dùng trong công nghiệp- sản xuất sơn), mới 100%, mã CAS: 13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061110: TITANIUM DIOXIDE KRONOS 2310 (Chế phẩm thuốc màu vô cơ chứa trên 80% khối lượng dioxit titan(TiO2)- NLSX sơn. Số: 1463-KQ/TCHQ/PTPLMN, ngày 14/12/2007. (nk)
- Mã HS 32061110: TITANIUM DIOXIDE PIGMENT (Liquid)- Thuốc màu từ titandioxit có hàm lượng titan dioxit lớn hơn 80% tính theo trọng lượng khô, KQ PTPL: 1805/TB-PTPL, ngày 15/07/2016. (nk)
- Mã HS 32061110: TITANIUM DIOXIDE R-5566(Chất màu dùng trong CN,tp chính là titan dioxit có hlượng titan dioxit ở thể khô lớn hơn 80% tính theo tlượng)theo kq PTPL:1962/PTPLHCM-NV,25kgs/bag,hieuTITANIUM DIOXIDE R-5566 (nk)
- Mã HS 32061110: TITANIUM DIOXIDE R906 (Dùng trong công nghiệp- sản xuất sơn), mới 100%, mac CAS: 13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061110: TITANIUM DIOXIDE R-TC90 (Chất màu dùng trong CN,thphần chính:titan dioxit,có hlượng titan dioxit ở thể khô lớn hơn 80% tính theo trọnglượng,theo kq PTPLsố1287/PTPLHCM-NVngày 05/08/2011,(25kgs/drum) (nk)
- Mã HS 32061110: TITANIUM DIOXIDE RUTILE R-2196+ 25kg/bao-Thuốc màutừ Dioxit Titan chứahàmlượng titan dioxit lớnhơn80%tínhtheotrọnglượngkhô(NVLdùngSXsơn)-Đã NK,KH&TQ tạiTK101995384301/A12(8/5/18)(90P04R2196XXX) (nk)
- Mã HS 32061110: TITANIUM DIOXIDE SR-237 (Chế phẩm màu từ dioxit titan đã qua xử lý bề mặt, hàm lượng trên 80%) dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, hàng đóng 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: TITANIUM DIOXIDE VH-628- Thuốc màu sản xuất từ Dioxit Titan có hàm lượng trên 80% dạng bột dùng tăng độ trắng cho ngành nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Titanium Dioxide,số CAS:13463-67-7, nguyên liệu để sản xuất sơn, 400 bao (1bao25kg), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Titanium dioxit(dạng bột) dùng trong ngành sx nhựa, hãng SX: CZ Fluoride Chemical, CAS No: 13463-67-7, hàng mới 100%(300g/gói) (nk)
- Mã HS 32061110: Titanium oxide (titanium oxide a)- (Thuốc màu từ titandioxit với hàm lượng titan dioxit >80% tính theo trọng lượng khô)(QLD432020009577;GD844/TB-PTPL (1/7/2016)- Đã kiểm hóa theo TK 102752789201/A12 (nk)
- Mã HS 32061110: Titannium dioxide anatase NA100 (TiO2), titan dioxit đã xử lý bề mặt, hàm lượng titan dioxit lớn hơn 80% tính theo trọng lượng khô,CAS NO: 13463-67-7, phụ gia trong ngành sx sơn, 25kg/bao. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: Titannium dioxide NTR-606(TiO2), titan dioxit đã xử lý bề mặt, hàm lượng titan dioxit lớn hơn 80% tính theo trọng lượng khô,CAS NO: 13463-67-7, phụ gia trong ngành sản xuất sơn, 25kg/bao. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: T-X-550/ Chất phụ gia ((TITANIUM DIOXIDE CR-50; Tên hh: Titanium dioxide; CTHH: TiO2 (hàm lượng min 90%); CAS no.: 13463-67-7); NSX:ISHIHARA SANGYO KAISHA, Ltd (nk)
- Mã HS 32061110: T-X-551/ Chất phụ gia ((TITANIUM DIOXIDE CR-60; Tên hh: Titanium dioxide; CTHH: TiO2 (hàm lượng min 90%); CAS no.: 13463-67-7); NSX: ISK SINGAPORE PTE LTD (nk)
- Mã HS 32061110: T-X-563/ Chất phụ gia (TITANIUM DIOXIDE CR 60-2; Tên hh: Titanium dioxide; TP: Titanium dioxide: 90 %, Aluminum Hydroxide: <10%; CAS No.: 13463-67-7; NSX: ISHIHARA SANGYO KAISHA, LTD. (nk)
- Mã HS 32061110: V0704M/ NL SX hạt nhựa:Thuốc màu từ dioxit titan, có chứa hàm lượng dioxit titan ở thể khô 80% trở lên (Tipaque CR-90 Titanium Dioxide),Tk k.hóa 102302220642, KQGĐ: 949/PTPLHCM-NV (29/03/13) (nk)
- Mã HS 32061110: WH-BIANCO 8300/ Chất tạo màu trắng BIANCO 8300,sử dụng để sản xuất hạt nhựa EVA tổng hợp,tp:titanium dioxide,dạng hạt 25kg/bao,nsx:Tronox Pigments PV,mới 100% (nk)
- Mã HS 32061110: WH-BIANCO CR826/ Chất tạo màu trắng cho hạt nhựa BIANCO CR826 từ dioxit titan chứa 80% trở lên,dạng bột,25kg/bao,nsx:Tronox Pigments BV, mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: (BBW00493) Chế phẩm mầu đi từ Titanium Dioxide dạng bột, Thành phần Titanium Dioxide>90%, Cas: 13463-67-7. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: 076/ Chế phẩm dioxit titan TI-PURE RUTILE TITANIUM DIOXIDE R103 dùng để kết hợp với các hóa chất khác tạo thành đế giày. Mã CAS: 13463-67-7, 21645-51-2 (nk)
- Mã HS 32061190: 146852/ EMU WHITE FX-4174 30kg DM(chế phẩm màu vô cơ chứa hàm lượng titan dioxit~61% tính theo trọng lượng khô,dạng lỏng thành phần chính gồm Titan dioxit,polyethylene glycol,nước(2155/TB-PTPLHCM) (nk)
- Mã HS 32061190: 2500384 (ZZ13-WH120), CR-470, TIO2;WHITE POWDER; WHITE-Chất màu trắng Titan dioxit, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, đã kiểm tk: 102867801852/A12 (nk)
- Mã HS 32061190: 2501216 (ZZ13-WH100), TIONA 288, TIO2;WHITE-Chất màu trắng Titan dioxit, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, đã kiểm tk: 102993807711/A12 (nk)
- Mã HS 32061190: 2501219 (ZZ13-WH190) LR-108, TIO2;WHITE POWDER, WHITE- Chất màu trắng Titan dioxit, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, đã kiểm tk: 102345905431/A12 (nk)
- Mã HS 32061190: 2504389 (ZZ13-WH113A), CR-211, TIO2;WHITE POWDER; WHITE- Chất màu trắng Titan dioxit, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, đã kiểm tk: 102867801852/A12 (nk)
- Mã HS 32061190: 702N63051/ BỘT MẦU/POWDER 702N63051 63051 (nk)
- Mã HS 32061190: 702R65040/ BỘT MẦU/POWDER 702R65040 65040, màu đỏ 37 gram/1 túi, dùng để sản xuất sản phẩm công tắc (nk)
- Mã HS 32061190: 702R65062/ BỘT MẦU/POWDER 65062 702R65062 (KRB-3R) (nk)
- Mã HS 32061190: 702S62030/ BỘT MẦU/POWDER 702S62030 62030 (nk)
- Mã HS 32061190: 702W10000/ BỘT MẦU/Masterbatch 702W10000 (nk)
- Mã HS 32061190: A/19.2b Chế phẩm từ dioxit titan- TIO2-60 master batch CLH của TK số 103297828802/E31 ngày 06/05/2020 mục 4 (nk)
- Mã HS 32061190: B-1/ Chế phẩm từ dioxit titan- loại khác.- TITANIUM DIOXIDE RUTILE R2195 (nk)
- Mã HS 32061190: BỘT MÀU NGÀNH NHỰA, FUSEFX M/F 110 CLEAR 30GR, FUSEFX S-300 PORCELIAN 30GR,FUSEFX S-301 LIGHT 30GR, FUSEFX LY-00 LAYERING PORCELIAN 30GR,FUSEFX ROYAL JEL-E 115GR HÀNG CÁ NHÂN,MỚI 100 % (nk)
- Mã HS 32061190: Bột màu TITANIUM DIOXIDE CR601 (chứa hàm lựơng dioxit titan từ 80% trở lên tính theo trọng lựơng khô) dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061190: Bột Titan dioxide dùng trong ngành sơn TITANIUM DIOXIDE BLR-895, 25KG/BAG, CAS: 13463-67-7 (Titanium dioxide) (nk)
- Mã HS 32061190: Bột TITAN DIOXIDE-TITANIUM DIOXIDE BLR-895 dùng trong ngành sơn,đóng gói 25 kg/bag,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Bột Titanium dioxide (R-369), 25 kg/bao,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Bột Titanium dioxide 24MT (R-298) 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: BOT-MAU/ Chất màu dạng bột là chất màu đi từ dioxit titan có hàm lượng dioxit titan lớn hơn 80% trọng lượng khô (nk)
- Mã HS 32061190: BOT-MAU-IWA/ Chất màu dạng bột là chất màu đi từ dioxit titan có hàm lượng dioxit titan lớn hơn 80% trọng lượng khô (theo KQPT số 3460/TB-KĐ2 ngày 20/11/2017) (nk)
- Mã HS 32061190: BROWN POWDER hạt/ chất tạo màu trong quá trình sản xuất sản phẩm nhựa BROWN POWDER, thành phần: titan dioxide 93,60% xeri oxit 4,45 silica 2% dạng hạt 25kgs/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Chất chống tia UV- dùng trong ngành dệt: UV-783 (GRANULAR) (Hàng mới 100%) (Không chứa thành phần tiền chất CN) (nk)
- Mã HS 32061190: CHẤT CHỐNG TIA UV: RUCO SHIELF RAY, DÙNG TRONG NGÀNH DỆT, HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Chất độn cao su TITANIUM DIOXIDE TIO2 (N-606MB) dùng trong sx đế giày dạng hạt mới 100% (CAS: 13463-67-7; 24937-78-8) (nk)
- Mã HS 32061190: Chất làm sáng màu dùng trong in ấn- Titanium dioxide TiO2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Chất màu chứa hàm lượng Dioxyt Titan>80% (Titanium Dioxide CR-510) (Mã CAS:13463-67-7 không nằm trong danh mục KBHC) chế phẩm từ Dioxyt Titan nguyên liệu dùng sx sơn mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Chất màu từ dioxit titan dùng trong sản xuất kem mỹ phẩm SENSIBRIGHT DUAL WHITE WD..CAS:13463-67-7,84380-01-8.BATCH:5658962. (nk)
- Mã HS 32061190: Chất màu vô cơ, dạng bột, chứa hàm lượng Titan dioxit từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô- Titanium Dioxide LR-108, dùng trong sản xuất sơn, 25kg/bao, hàng mới 100%, Cas 13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061190: Chất phẩm màu vô cơ đi từ Dioxit Titan TE-58054 (nk)
- Mã HS 32061190: Chất tạo màu chứa hàm lượng Titanium Dioxide từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô (25KG/B), dùng cho ngành công nghiệp nhựa. cas 13463-67-7, nsx:Anhui Annada, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Chất tạo màu chứa hơn 80% Titan Dioxit R-18 (25KG/B), dùng cho sơn và mực in, mã CAS: 13463-67-7. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061190: Chất tạo màu dùng trong sản xuất sơn TITANIUM DIOXIDE PIGMENT RUTILE R216 (TiO2), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Chất tạo màu SR-237 (25KG/B), dùng cho sơn và mực in, mã CAS: 13463-67-7. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061190: Chất tạo màu SR-2377 (25KG/B), dùng cho sơn và mực in, mã CAS: 13463-67-7. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061190: Chất tạo màu SR-2377 chứa hàm lượng Titanium Dioxide từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô (25KG/B), dùng cho sơn và mực in. cas 13463-67-7, nsx SHANDONG DOGUIDE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Chat xuc tac luu hoa cao su- ACUTINT AW70. (đã PTPL số 85/TB-KĐ3 ngày 20/01/2017) (nk)
- Mã HS 32061190: Chất xúc tác phát quang từ Titan dioxit. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Chế phẩm dioxit titan TI-PURE RUTILE TITANIUM DIOXIDE R103 dùng để kết hợp với các hóa chất khác tạo thành đế giày. Mã CAS: 13463-67-7, 21645-51-2(Dòng số 1-TKN 103257528731-Ngày 17/04/2020 (nk)
- Mã HS 32061190: Chế phẩm màu có thành phần từ Titanium Dioxide, hàm lượng TiO2 > 80% (Sympholight WW-E)- NPL SX mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 32061190: Chế phẩm màu từ dioxit titan dùng trong sản xuất sơn, 25 kg/bag (TITANIUM DIOXIDE RUTILE TIOXIDE TR 92).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Chế phẩm màu vô vơ từ titan dioxit trong đó hàm lượng titan dioxit ở thể khô lớn hơn 80% tính theo trọng lượng- White DS 009 (Sử dụng in lên thùng carton), thuộc số 04, PTPL 1287, số 1 C/O 054947 (nk)
- Mã HS 32061190: Chế phẩm từ chất màu (hàm lượng titanium dioxide trên 80%), phân tán trong môi trường nước, dạng bột vô định hình, màu trắng, dùng làm nguyên liệu sx sơn bột tĩnh điện,25kg/bao. Model R818, mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: CHROME YELLOW- PRPL.2002 (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa)Hàng mới 100%, CAS 1344-37-2 (nk)
- Mã HS 32061190: CPG/ Chất phụ gia cao su TITANIUM DIOXIDE CR-60-2,chế phẩm từ dioxit titan chứa hàm lượng dioxit titan 95% tính theo trọng lượng khô.25kg/1bao, 800bao20pallets. (nk)
- Mã HS 32061190: CPG/ Chế phẩm chất màu ATNEN TIO2-80 có thành phần gồm: TIO2 80%, Ethylene propylene terpolymer/Styrene-butadiene rubber 20%, 25kg/ctns (nk)
- Mã HS 32061190: CPG/ Chế phẩm từ dioxit titan chứa hàm lượng dioxit titan 94% tính theo trọng lượng khô (Chất phụ gia TITANIUM DIOXIDE RUTILE BLR-688 (TiO2) (TiO2)), 25kg/1bao) (nk)
- Mã HS 32061190: CR826/ Chất phụ gia dùng để tạo màu mực in CR-826 (nk)
- Mã HS 32061190: Dioxit titan (TiO2) dùng trong ngành nhựa: Titanium Dioxide ACJ R-906 (25 kg/bag) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061190: E11NPL06/ Bột titan oxit, TIO2-60-Chế phẩm từ Dioxit titan đã qua điều chế, dùng pha chế màu trong sản xuất giày dép-Titanium Dioxide (nk)
- Mã HS 32061190: HC31-1/ Thuốc màu từ Titan dioxit có hàm lượng Titan dioxit ở thể khô lớn hơn 80% tính theo trọng lượng (TITANIUM DIOXIDE TCR (TIO2)-80) (nk)
- Mã HS 32061190: HMTB/ Bột tạo màu/hạt màu các loại dùng trong ngành nhựa(PLASTIC COLORING POWDER 4-18-14115),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: M00048A/ Bột màu YB103, thành phần chính: Chất màu trắng (Titanium Dioxide), dùng sản xuất đế giày. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Màu đen (được chế phẩm từ dioxit titan,chứa hàm lượng Dioxit titan 81 % theo hàm lượng khô dùng cho son PU) Colourant 9133 Black.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Màu đỏ (được chế phẩm từ dioxit titan,chứa hàm lượng Dioxit titan 81 % theo hàm lượng khô dùng cho son PU) Colourant 9133 Red. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Màu nâu đậm (được chế phẩm từ dioxit titan,chứa hàm lượng Dioxit titan 81 % theo hàm lượng khô dùng cho sơn PU) Colourant 9133 Burnt Umber. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Mẫu TITANIUM DIOXIDE, dạng bột, hàm lượng từ 92.5% trở lên, dùng làm nguyên liệu trong sản xuất sơn, NSX: Shandong Doguide Group Co,.Ltd- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Màu trắng (được chế phẩm từ dioxit titan,chứa hàm lượng Dioxit titan 81 % theo hàm lượng khô dùng cho sơn PU) Colourant 9133 M White. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Màu vàng (được chế phẩm từ dioxit titan,chứa hàm lượng Dioxit titan 81 % theo hàm lượng khô dùng cho son PU) Colourant 9133 Yellow Oxide.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: N049/ R-902- Thuốc màu dùng cho da bò thuộc dạng rắn (Cas: 13463-67-7) (nk)
- Mã HS 32061190: NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT BỘT SƠN TĨNH ĐIỆN (RUTILE TITANIUM DIOXIDE R6618 (T) " TIO2 "). HÀNG MỚI 100%. (nk)
- Mã HS 32061190: NKP-819 Chế phẩm màu đi từ dioxit titan, hàm lượng dioxit titan trên 80% trọng lượng (nk)
- Mã HS 32061190: NL04/ Dioxit titan, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: NL05/ Chất màu vô cơ Polyme, dạng sánh (PU Color paste) (nk)
- Mã HS 32061190: NL06/ Chất màu vô cơ Polyme, dạng sánh (PU Color paste A) có chứa Aceton (nk)
- Mã HS 32061190: NL36/ Chất màu các loại (PIGMENT ATNEN TIO2-80) (80% Titanium Dioxie- CAS: 13463-67-7, 20% Polymer Dispersing Agent) (Dạng rắn- 25KG/Thùng carton)) (nk)
- Mã HS 32061190: NLSX KEO: NEOCOM WT 910W (Chế phẩm thuốc màu từ dioxit titan, chứa hàm lượng dioxit titan là 88%) (Da kiem hoa tai TK 103093905611/A12) (KQGĐ: 12470/TB-TCHQ- 14/10/2014)(1320174)(CAS 7732-18-5) (nk)
- Mã HS 32061190: NPL-09F/ Chế phẩm từ dioxide titan làm chất xúc tác trong sản xuất đế giày/ R-103 (25 kg/bao, 40 bao/pallet), Mã CAS: 13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061190: NPL17/ Phụ gia Titanium dioxide 767, dùng để sản xuất sơn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: NPL19/ Chế Phẩm màu vô cơ, thành phần gồm(calcium titanium borosilicate,Cas:65997-17-3, tin oxide,Cas: 18282-10-5,silver,cas: 7440-22-4)(NLSX da nhân tạo)-AX-781G,không nhãn hiệu,mới100% (nk)
- Mã HS 32061190: NPL26/ Chất tạo màu cho vải tráng PVC VP-602-08NP (master batch); hàng đã kiểm tại TK: 102939062812/A12 & theo CV trả mẫu: 621/KĐ4-TH ngày 04/12/2017 (nk)
- Mã HS 32061190: Ô- Xít titan (hàm lượng dioxit titan >90-95% tính theo trọng lượng khô) dạng bột nguyên liệu dùng trong nghành nhựa, sơn công nghiệp, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061190: OTS-2 TiO2 CR-50-Thuốc màu vô cơ khác(20kg/bao)(Titannium dioxide,Aluminumhydroxide,Triethoxycaprylysillane) cas no.13463-67-7;21645-51-2;2943-75-1-Nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: PGTP: Chất màu chứa hàm lượng dioxit titan từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô: TITANIUM DIOXIDE FG 3333. LOT 0025199 NSX 27/12/2019- HSD 5 NĂM (nk)
- Mã HS 32061190: Phẩm màu từ Titanium Dioxide HTR 616 (chứa hàm lượng Dioxit titan từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô) dùng trong sx nhựa và các sản phẩm bằng nhựa Plastics.Trọng lượng tịnh 25kg/bao,mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061190: Phụ gia (Titanium Dioxide Rutile), dùng để sản xuất keo dán gỗ công nghiệp, kí hiệu: R1930 dạng bột, màu trắng, đóng 25kg/bao, tỉ lệ Dioxit Titan 94,6%. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061190: Phụ gia dùng cho ngành nhựa: Chất tạo màu trắng cho ngành nhựa- TITANIUM DIOXIDE KRONOS 2220 (25kg/bag). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Phụ gia thực phẩm- Chất tạo màu E171 (Titanium Dioxide)- NSX:03/2020- NHH: 03/2023- (25kgs/ bao) (nk)
- Mã HS 32061190: PI000086/ Chất màu dạng bột, TITANIUM DIOXIDE R104, (Hàm lượng titan dioxxit chiếm 80-98%), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: pigment/ Hạt màu (nk)
- Mã HS 32061190: R666/ Titanium Dioxide R-666.Nguyên liệu sản xuất trong ngành nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: SI01-2 TiO2 CR-50-Thuốc màu vô cơ(20kg/bao)(Titannium dioxide,Aluminumhydroxide), cas 13463-67-7;21645-51-2;68037-59-2-Nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Thuốc màu (dạng bột) đi từ titan dioxit (R 2196);Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Thuốc màu chứa hàm lượng dioxit titan từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô (loại khác) dùng trong ngành CN Sơn: TITANIUM DIOXIDE RUTILE GRADE HTR-628. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Thuốc màu có chứa hàm lượng dioxit titan từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô (loại khác) dùng trong CN nhựa: TITANIUM DIOXIDE RUTILE GRADE HTR-628/ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Tinh màu đen (dùng cho son PU) miroglaze J0760 Black, mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: TiO2 CR-50 AS- Dioxit Titan (25cartonx20kg)Nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- Hàng mới-CAS 13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061190: TiO2CR-134/ TiO2CR-134-Chế phẩm từ dioxit titan(Tiona 134 rutile titanium dioxide, 25 Kg/ Bao) (nk)
- Mã HS 32061190: Titan dioxit (Titanium Dioxide R-97) Chất tạo trắng dùng trong công nghiệp nhựa,hàm lượng TiO2 là 97.62% đóng gói:25kg/túi, mới 100% (CAS: 13463-67-7) (nk)
- Mã HS 32061190: Titan oxit xúc tiến lưu hóa ALPHAWHITE 70 (70% TiO2) Mã CAS: 13463-67-7; Chế phẩm thuốc màu từ dioxit titan, chứa hàm lượng dioxit titan từ 80% trở lên theo trọng lượng khô, ở dạng bột nhão (nk)
- Mã HS 32061190: Titanium dioxide dùng trong hóa mỹ phẩm- KINGRUTI 0208 SI (30kg/drum). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: TITANIUM DIOXIDE E-171 PH.- Drum/ 5 kg..- Chất màu vô cơ-- phụ gia thực phẩm, nsx- hsd:25/10/2019-25/10/2022, NSX:PROQUIMAC PFC S.A, số công bố 03/F.D&C/2020, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: Titanium Dioxide R-666.Nguyên liệu sản xuất trong ngành nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: TITANIUM DIOXIDE RP-25, dạng bột, hàm luợng dioxit titan trên 80% (Nguyên liệu sản xuất hạt phụ gia CaCO3), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: TITANIUM DIOXIDE RP-30, dạng bột, hàm lượng dioxit titan trên 80% (Nguyên liệu sản xuất hạt phụ gia CaCO3), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: TITANIUM DIOXIDE RUTILE CR8092 (TiO2). Nguyên liệu sản xuất sơn tĩnh điện (cas no.: 13463-67-7, không thuộc danh mục KBHC) (25kg/bao). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: TITANIUM DIOXIDE TIPURE R104 (Bột titan dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100%, CAS.13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061190: TITANIUM DIOXIDE/ Titan oxit xúc tiến lưu hóa (70% TITANIUM DIOXIDE DISPERSION) (nk)
- Mã HS 32061190: Titannium dioxide NTR-606(TiO2), chế phẩm từ dioxit titan, CAS NO: 13463-67-7, phụ gia dùng trong ngành sản xuất sơn, 25kg/bao. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: TITA-R930/ Titanium Dioxide Rutile (R930).Nguyên liệu sản xuất trong ngành nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061190: TMD/ Thuốc màu dioxit titan/ B60 TiO2 (1,500.00KG1,500.00KGM) (nk)
- Mã HS 32061190: TT01/ Phẩm in (nk)
- Mã HS 32061190: Ultrafine Particle Size Titanium Dioxide MPT-171- Thuốc màu dùng trong sản xuất mỹ phẩm- MPT-171, Cas No: 13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061110: Bột nhôm- Hóa chất ALUMINUM TRI HYDROXIDE AL(OH)3 F50. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061110: Chất màu từ Titandioxit loại TIPURE RUTILE TITANIUM DIOXIDE R104 (W18) (dạng bôt): Titanium dioxit chiếm nhỏ nhất 90%. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061110: TIONA 128 Titanium Dioxide (Dioxit Titan- chất màu vô cơ từ dioxit titan, hàm lượng TiO2 trên 80%), dùng trong SX sơn. (25kg/bao giấy; 120 bao 3.000 kg). (xk)
- Mã HS 32061190: BMCV0102C/ Chất tạo màu (Bột màu trắng) YB108, thành phần chính: Thuốc màu (Pigments), 25kgs/kiện. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061190: BMCV0202C/ Chất tạo màu (Bột màu trắng) YB103, thành phần chính: Chất màu trắng (Titanium Dioxide), 25kgs/kiện. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061190: BMCV0302C/ Chất tạo màu (Bột màu trắng) YB108, thành phần chính: Chất màu trắng (Titanium Dioxide), 25kgs/kiện. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061190: Hóa chất dùng trong CNSX sơn- Bột TITANIUM DIOXIDE 767 (1 thùng 25kg). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061190: Họp chất TITANIUM DIOXIT TA-100, đã điều chế chứa hàm lượng dioxit titan trên 80% tính theo trọng lượng (TITANIUM DIOXIT TA-100), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061190: Phụ gia bột màu đen dùng trong ngành nhựa (cacbon black raven 1170)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061190: Tá dược làm thuốc Titanium Dioxide (xk)
- Mã HS 32061190: Thuốc màu(Chất tạo màu) 3U-0821 (thành phần chính: Polyether polyol), dạng nhão, 20kg/thùng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061190: TIO2-60-2019/ TIO2-60 Chế phẩm từ Dioxit titan đã điều chế(TITANIUM DIOXIDE TI02-60, 25 Kg/ Kiện) (xk)
- Mã HS 32061190: TIO2-80/ TIO2-80: Hỗn hợp Dioxit Titan (80% là Titanium dioxide, 20 % là ethylene- Propylen eterpolymer) (xk)
- Mã HS 32061190: TIO2-80/ TIO2-80-Hỗn hợp Dioxit titan (80% là Titanium dioxide, 20 % là ethylene- Propylen eterpolymer) (xk)
- Mã HS 32061190: TIO2-80-2019/ TCR(TIO2)-80 Chế phẩm từ Dioxit titan đã điều chế(TITANIUM DIOXIDE TCR(TIO2)-80, 25 Kg/ Bao) (xk)
- Mã HS 32061910: (BBY24042)HEUCODUR-GELB(LIGHT YELLOW)8G Chế phẩm chất màu vô cơ từ titan dioxit dùng làm thuốc màu,hàm lượng titan dioxit dưới 80% tính theo trọng lượng khô,dạng bột (CAS: 8007-18-9:100%).KQ155/TB-KĐ6 (nk)
- Mã HS 32061910: 00077-AW/ Hạt màu các loại dùng để sản xuất dây điện cho ô tô (chuyển mục đích sử dụng từ dòng số 2 của TK 102730481930 ngày 01/07/2019) (nk)
- Mã HS 32061910: 00077-AW/ Thuốc màu dạng hạt dùng để sản xuất dây điện dùng cho ô tô (nk)
- Mã HS 32061910: 051/ Bột màu (nk)
- Mã HS 32061910: 2500186 (ZZ13-BL-171), 42-236A- Thuốc màu, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, đã kiểm tk: 101952707952/A12 (nk)
- Mã HS 32061910: 2500261 (ZZ13-YE-13),42-118S-Thuốc màu, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, đã kiểm hóa tk:101747523142/A12 (nk)
- Mã HS 32061910: 2500262 (ZZ13-YE-15), 42-401A; PIGMENT;YELLOW; YELLOW POWDER;YEL- Thuốc màu, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, đã kiểm tk: 102373241612/A12 (nk)
- Mã HS 32061910: 510010/ Bột màu đỏ RED IRON OXIDE 503 dùng để tạo bút sáp màu thành phần Fe2O3.Caco3, cas: 1309.37-1.471-34-1 (nk)
- Mã HS 32061910: 510119/ Bột màu FUJI MADDER lake, thành phần C14H8O4, cas: 72-48-0 (nk)
- Mã HS 32061910: 510130/ Bột màu vàng seika fast yellow 10GH dùng để tạo bút sáp màu, thành phần C34H30CI2N6O4, cas: 31775-20-9 (nk)
- Mã HS 32061910: 510134/ Bột màu vàng seika FAST YELLOW 2800 dùng để tạo bút sáp màu, thành phần C34H30CI2N6O4, cas: 31775-20-9 (nk)
- Mã HS 32061910: 510942/ Bột màu vàngSEIKA F YELLOW 2070 dùng để tạo bút sáp màu, thành phần C17H16N4O4, cas: 2512-29-0 (nk)
- Mã HS 32061910: 511058/ Bột màu đỏ RED SR200P dùng để tạo bút sáp màu, thành phần C18H11CIN2O6ssr, cas: 15782-05-5 (nk)
- Mã HS 32061910: 511072/ Bột màu đen TAROX IRON OXIDE BL-50, thành phần FE3O4, mã cas:1317-61-9 (nk)
- Mã HS 32061910: 511139/ Bột màu xanh dương CI BLUE HS-3 dùng để tạo bút sáp màu, thành phần C32H16CuN8, CAS: 147-14-8 (nk)
- Mã HS 32061910: 511505/ Bột màu đỏ azo SCARLET R-177N dùng để tạo bút sáp màu, thành phần C24H17CI2N3O3, cas: 6410-38-4 (nk)
- Mã HS 32061910: 511636/ Bột màu trắng TIPAQUE R-830, thành phần Ti02, Al(OH)3, SiO2, Zno, mã cas: 13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061910: 511821/ Bột màu nhủ đồng RIKEMAL OL-100E dùng để tạo bút sáp màu, thành phần C21H40O4, cas: 25496-72-4 (nk)
- Mã HS 32061910: 511841/ Bột màu đỏ LYSOPAC RED 7030C, thành phần C26H22N4O4, cas: 2786-76-7 (nk)
- Mã HS 32061910: 513212/ Bột màu FS ND-9, thành phần CaCo3, Sio2, nH20, mã cas: 147-14-8, 1328-58-7 (nk)
- Mã HS 32061910: 657387/ Bột màu vàng IRON OXIDE S920.VF dùng để tạo bút màu, thành phần Fe2o3, cas: 1309-37-1 (nk)
- Mã HS 32061910: 659895/ Bột màu xanh IRON.O BLUE 4370.VF dùng để tạo bút màu, thành phần Fe2o3, cas: 1309-37-1 (nk)
- Mã HS 32061910: 659898/ bột màu đỏ IRON.O RED S120.VF dùng để tạo bút sáp màu, thành phần Fe2O3, cas: 1309-37-1 (nk)
- Mã HS 32061910: 659902/ bột màu xanh lá cây PIGMENT GREEN dùng để tạo bút sáp màu, thành phần C32H16CuN8, cas: 1328-53-6 (nk)
- Mã HS 32061910: 659903/ bột màu vàng PIGMENT YELLOW 10G dùng để tạo bút sáp màu, thành phần C16H12Cl2N4O4, cas: 6486-23-3 (nk)
- Mã HS 32061910: 659908/ bột màu lam ULTRAMARINE.B 501.VF dùng để tạo bút sáp màu, thành phần C32H16CuN8, cas: 147-14-8 (nk)
- Mã HS 32061910: 659909/ bột màu đỏ FAST RED BBS dùng để tạo bút sáp màu, thành phần C18H11CIN2O6SSr, cas: 15782-05-5 (nk)
- Mã HS 32061910: BM 701/ Bột màu Titanix JP-701 (bột phụ gia màu trắng) dùng sản xuất lõi chì màu (nk)
- Mã HS 32061910: BM.X/ Bột Màu (GRAY 25052020). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: BN04/ Phẩm màu (dùng sx đồ chơi trẻ em) (nk)
- Mã HS 32061910: Bột màu cam Pigment Orange PO13,dùng trong ngành nhựa, cao su, sơn, mực in..chưa pha chế, không tan trong môi trường nước, đóng 25kg/ bao,nsx: HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO.,LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Bột màu đỏ cam Fluorescent Pigment AX-14 Orange red dùng cho ngành nhựa, cao su, sơn, mực in, không tan trong nước. trọng lượng: 25 kg/ thùng, nhà sản xuất: WANLONG CHEMICAL CO., LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Bột màu đỏ Pigment Red 53.1(Red lake CR(309S) dùng cho ngành nhựa, cao su, sơn, mực in, không tan trong nước. trọng lượng: 25 kg/ bao, nhà sản xuất: HERCULES PIGMENTS PVT. LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Bột màu hồng đào Fluorescent Pigment AX-12 Peach dùng cho ngành nhựa, cao su, sơn, mực in, không tan trong nước. trọng lượng: 25 kg/ thùng, nhà sản xuất: WANLONG CHEMICAL CO., LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Bột màu nhựa, màu PIGMENT 2016, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061910: Bột màu trắng White Master Batch 1B006/V chứa hàm lượng dioxit titan 60%.,25kg/bao,mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Bột màu vàng cam Fluorescent Pigment AX-15 Orange yellow dùng cho ngành nhựa, cao su, sơn, mực in, không tan trong nước. trọng lượng: 25 kg/ thùng, nhà sản xuất: WANLONG CHEMICAL CO., LTD. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Bột màu vàng chanh Fluorescent Pigment AX-17 Lemon yellow dùng cho ngành nhựa, cao su, sơn,mực in,không tan trong nước. trọng lượng: 25 kg/thùng, nhà sản xuất: WANLONG CHEMICAL CO., LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Bột màu vàng gold Fluorescent Pigment AX-16 Golden yellow dùng cho ngành nhựa, cao su, sơn, mực in, không tan trong nước. trọng lượng: 25 kg/ thùng, nhà sản xuất: WANLONG CHEMICAL CO., LTD. mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Bột màu vàng Pigment Yellow 209(Pigment Yellow12OP+ 12) dùng cho ngành nhựa, cao su, sơn, mực in, không tan trong nước. trọng lượng: 10 kg/ bao, nhà sản xuất: HERCULES PIGMENTS PVT. LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Bột màu xanh Fluorescent Pigment AX-19 Blue dùng cho ngành nhựa, cao su, sơn, mực in, không tan trong nước. trọng lượng: 25 kg/ thùng, nhà sản xuất: WANLONG CHEMICAL CO., LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Bột màu xanh Pigment blue 15.3, dùng cho ngành nhựa, cao su, sơn, mực in, không tan trong nước. trọng lượng: 25 kg/ bao, nhà sản xuất: AMI PIGMENTS PVT LTD Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Bột màu xanh Ultramarine EPI19(Pigment Blue 29) dùng cho ngành nhựa, cao su, sơn, mực in, không tan trong nước. trọng lượng: 25kg/ bao, nhà sản xuất: HERCULES PIGMENTS PVT. LTD. Hàng mới 100% (nk)
- - Mã HS 32061910: Bột Mica dùng để sản xuất sơn(chế phẩm chất mầu vô cơ dạng bột)(PTPL số1273/TB-PTPL ngày 13/07/2016) nhà sx:MIWON SPECIALTY CHEMICAL (nk)
- Mã HS 32061910: Bột ngọc trai A-901F-SP dùng sản xuất sơn. Thành phần: Synthetic Fluorphlogopite, Tin Oxide, Titanium Dioxide, Silane. NSX: CQV Co.,Ltd. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061910: Bột ngọc trai R-900M (Synthetic Fluorphlogopite, Titanium Dioxide TiO2) dùng để sản xuất sơn. NSX: CQV Co., LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061910: Bột tạo độ phản quang, (phụ gia dùng để sản xuất sơn tĩnh điện). Ký hiệu: SZ100. (25kg/kiện). Mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Bột tạo màu dùng tạo màu cho nhựa PVC, ko dùng chế biến thực phẩm và vật dụng chứa đựng thực phẩm: PMP MKV 766 BLUE. Nsx: DAINICHISEIKA COLOR & CHEMICALS MFG. CO LTD. CAS No.13463-67-7. Mới100% (nk)
- Mã HS 32061910: Bộtmàu ABS 090305C (NPL SX quạt điện, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061910: Bộtmàu ABS 090416B (NPL SX quạt điện, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061910: Bộtmàu ABS 130423A (NPL SX quạt điện, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061910: Bộtmàu ABS 130817A (NPL SX quạt điện, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061910: Bộtmàu ABS 130817B (NPL SX quạt điện, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061910: Bộtmàu ABS CH 090415A (NPL SX quạt điện, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061910: Bộtmàu PP K1011 090306A (NPL SX quạt điện, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061910: Bộtmàu PP K1011 130817C (NPL SX quạt điện, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061910: Chất màu ánh bạc dạng bột dùng cho nhựa- MIRAVAL 5411 MAGIC WHITE, 25kg/box. Không có mã CAS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Chất màu ánh đa sắc dạng bột dùng cho nhựa- COLORSTREAM T10-02 ARCTIC FIRE, 1kg/bottle. Không có mã CAS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Chất màu ánh tím, dạng bột dùng cho nhựa- IRIODIN 223 RUTILE FINE LILAC, 1kg/bottle. Không có mã CAS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Chất màu ánh vàng dạng bột dùng cho nhựa- MIRAVAL 5400 LUXURY TWINKLE, 1kg/bottle. Không có mã CAS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: CHẤT MÀU NHŨ ÁNH BẠC (CANDURIN SILVER FINE) 25G/LỌ DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆM THỰC PHẨM VÀ DƯỢC PHẨM (nk)
- Mã HS 32061910: CHẤT MÀU NHŨ VÀNG (CANDURIN GOLD SHEEN) 25G/LỌ DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆM THỰC PHẨM VÀ DƯỢC PHẨM (nk)
- Mã HS 32061910: CHẤT MÀU NHŨ VÀNG DÙNG CHO MỸ PHẨM (COLORONA PRECIOUS GOLD) DÙNG TRONG SX MỸ PHẨM (nk)
- Mã HS 32061910: Chất màu tổng hợp có ánh xà cừ chứa hàm lượng dioxit tian nhỏ hơn 80% tính theo trọng lượng khô, dạng bột-PIGMENT PEARL IRIODIN 123(20kg/gói)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 32061910: Chất màu trắng ánh bạc dạng bột dùng cho nhựa- IRIODIN 103 RUTILE STERLING SILVER, 1kg/bottle. Không có mã CAS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Chất màu vàng dạng bột dùng cho sơn- IRIODIN 9307 STAR GOLD SW, 1kg/bottle. Không có mã CAS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: CHẤT MÀU XANH BÓNG DÙNG CHO MỸ PHẨM (COLORONA MAJESTIC GREEN) DÙNG TRONG SX MỸ PHẨM (nk)
- Mã HS 32061910: CHẤT MÀU XANH ĐẬM DÙNG CHO MỸ PHẨM (COLORONA DARK BLUE) DÙNG TRONG SX MỸ PHẨM (nk)
- Mã HS 32061910: Chế phẩm màu chứa Fluorphlogopite,Dioxit titan,hàm lượng dioxit titan nhỏ hơn 80% trọng lượng dạng bột; WHITE CARBON(Pearl R-901F), CAS: 13463-67-7 (45-55%); 12003-38-2 (45-55%); 18282-10-5 (0-1%) (nk)
- Mã HS 32061910: Chế phẩm màu chứa Silicon dioxide,hàm lượng dioxit titan lớn hơn 80% trọng lượng dạng bột. WHITE CARBON(E-220A) thành phần Silicon dioxide 100% đang đi PTPL tk 102819395233 ngày 17.08.19 (nk)
- Mã HS 32061910: Chế phẩm màu dạng bột, WHITE CARBON(SYLOPHOBIC 200) thành phần: Siloxanes and silicones, dimethyl, hydroxy terminated,reaction products with silica 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Chế phẩm màu dạng bột. PIGMENT(Bi-Flair 84) thành phần Bismuth chloride oxide 50-60%, Isopropyl acetate 30-40%, ACRYLIC RESIN TSRN 13-2666399-5724P 5-15%.. đang đi PTPL TK 102896065901 ngày 27.09.19 (nk)
- Mã HS 32061910: Chế phẩm màu trong sx nhựa COLOR PIGMENT (J-4019), mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Chế phẩm màu vô cơ đi từ Titanium dioxide ~ 70.49%, ở dạng lỏng dùng làm nguyên liệu trong sản xuất mỹ phẩm SA/NAI-TR-10/D5(80%) MIB CO DISP, 10KG/DRUM, CAS: 13463-67-7, 541-02-6 (Titanium dioxide) (nk)
- Mã HS 32061910: Chế phẩm màu WHITE CARBON(AX-901 K),TP: Fluorphlogopite (60-70%); Titanium dioxide (30-40%); Tin dioxide (0-1%) (nk)
- Mã HS 32061910: Chế phẩm thuốc màu đi từ dioxit titan có hàm lượng dioxit titan nhỏ hơn 80% tính theo trọng lượng khô, phân tán trong polyme silicon dạng nhão. PIGMENT CM-40 Hàng mới 100%Kiểm hóa TK: 102712868641/A12 (nk)
- Mã HS 32061910: CPG/ Chế phẩm B60 TiO2 (Có thành phần chính là dioxit titan, polyme, dạng hạt) (nk)
- Mã HS 32061910: CPG/ Chế phẩm hóa học B80 TiO2 (Có thành phần chính là dioxit titan, polyme, dạng hạt), dùng trong sản xuất giầy, dép (nk)
- Mã HS 32061910: CPG/ Thuốc màu B80 TiO2 (có chứa hàm lượng dioxit titan 80%, polyme, dạng hạt),dùng trong sản xuất giầy, dép (nk)
- Mã HS 32061910: DR-2588/ Chế phẩm từ dioxit titan- TITANIUM DIOXIDE RUTILE DR-2588. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: EM TH B-3341- Thuốc màu dạng hạt dùng để sản xuất dây điện trong ô tô (nk)
- Mã HS 32061910: EM TH GY-3350- Thuốc màu dạng hạt dùng để sản xuất dây điện trong ô tô (nk)
- Mã HS 32061910: EM TH L-3346- Thuốc màu dạng hạt dùng để sản xuất dây điện trong ô tô (nk)
- Mã HS 32061910: EM TH SB-3354- Thuốc màu dạng hạt dùng để sản xuất dây điện trong ô tô (nk)
- Mã HS 32061910: EM TH TAN-3355- Thuốc màu dạng hạt dùng để sản xuất dây điện trong ô tô (nk)
- Mã HS 32061910: EM TH V-3347- Thuốc màu dạng hạt dùng để sản xuất dây điện trong ô tô (nk)
- Mã HS 32061910: EM TH W-3340- Thuốc màu dạng hạt dùng để sản xuất dây điện trong ô tô (nk)
- Mã HS 32061910: EM TH Y-3343- Thuốc màu dạng hạt dùng để sản xuất dây điện trong ô tô (nk)
- Mã HS 32061910: GV1437012/ Chất màu khác- White DP-3T-55 (nk)
- Mã HS 32061910: LEONGC-003B.2019/ Bột màu loại H01-113721-001(BLACK PIGMENT H01-113721-001). Mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: M1730845/ Nguyên liệu tạo màu sản phẩm CP-145W (nk)
- Mã HS 32061910: MASTER BATCH/ Bột mầu mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Màu vô cơ dạng bột,phân tán trong môi trường chứa nước,dùng trong ngành công nghiệp sản xuất màu Lumina Turquoise 9T30D.25kg/carton. Hàng mới 100%.NSX: BASF (nk)
- Mã HS 32061910: Nguyên liệu dùng trong sản xuất mỹ phẩm ST-705SA 1 bình- 1kg (nk)
- Mã HS 32061910: NK055/ Thuốc màu các loại (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061910: NK12/ Chất màu B80 TiO2 (dạng hạt) gồm 80% Titanium Dioxide, 18% Ethylene Propylene Diene Terpolymer, 2% Dispersing agent (nk)
- Mã HS 32061910: NL19/ Thuốc màu (thuốc nhuộm dioxit titan hàm lượng <80%- R-902) dùng để nhuộm da, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: NL36/ Chất màu các loại (B60 TiO2) (60% Titanium Dioxide- CAS: 13463-67-7, 36% Ethylene Vinyl Acetate- CAS: 24937-78-8, 4% Chất phân tán) (dạng hạt- 25kg/BAG) (nk)
- Mã HS 32061910: NPL22/ Thuốc màu vô cơ,chứa hàm lượngTitan Dioxit~23% tính theo trọng lượng khô-(:Synthetic Fluorphlogopite,CAS:12003-38-2,Tin Oxide,CAS:18282-10-5,Titanium Dioxide,CAS:13463-67-7)-CF280(BLUE/RED280) (nk)
- Mã HS 32061910: NPL-P-001/ Phẩm màu cho vải dệt các loại (Mục 01 TK 101186134710) (nk)
- Mã HS 32061910: Pearlescent pigment 6014 (Bột màu- Màu công nghiệp dùng trong ngành sơn) (CAS: 12003-38-2, 13463-67-7, 18282-10-5, 7631-86-9, 1308-04-9) (nk)
- Mã HS 32061910: Pearlescent pigment 7045 (Bột màu- Màu công nghiệp dùng trong ngành sơn) (CAS: 12001-26-2, 13463-67-7, 1309-37-1) (nk)
- Mã HS 32061910: PERLA S100/ Chất tạo màu trắng Perla S100, tp. Mica, Titanium dioxide, dạng bột 25kg/bao, nsx Sun Chemical, mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: PG-1030(CHAOS FINE WHITE C-900D) Thuốc màu đi từ titan dioxit, hàm lượng titan dioxit dưới 80% trọng lượng.TP: Synthetic Fluorphlogopite 69-79%,Titanium Dioxide 21-31% (nk)
- Mã HS 32061910: PG-9370(R-700M) Thuốc màu đi từ titan dioxit, hàm lượng titan dioxit dưới 80% trọng lượng.TP: Synthetic Fluorphlogopite 36-47.7%,Iron Oxide 0.3-2%,Titanium Dioxide 52-62% (nk)
- Mã HS 32061910: PG-9377(Pyrisma T40-26 SW Magenta) Thuốc màu đi từ dioxit titan, hàm lượng titan dioxit dưới 80% trọng lượng (nk)
- Mã HS 32061910: PIGMENT (thuốc màu các loại- Chế phẩm từ dioxit Titan, loại khác)- tạo màu cho tấm nhựa mica/ tấm nhựa acrylic theo KQ GIÁM ĐỊNH so:2357/N3.14/ TĐ do trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất (nk)
- Mã HS 32061910: RA10017/ Chất màu dạng bột, làm chất phụ gia cho sản xuất hạt nhựa(số CAS: 68186-85-6)(TOMATEC 42-633A) (nk)
- Mã HS 32061910: RMG080010/ W-1152- Titanium (IV) oxide- Chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa (CTHH: TiO2 CAS: 13463-67-7) (nk)
- Mã HS 32061910: ROTOGRAVURE/FLEXO METALLIC PIGMENT ROTOSAFE 700 025 RICH GOLD- BỘT MÀU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32061910: RSSNGC-004.2020/ Bột màu(BLUE PIGMENT(H01-M188295-001)). Mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: SS-NT04/ Chế phẩm màu dạng sệt, thành phần có chứa Dioctyl phthalate,titan dioxit-trong đó hàm lượng titan dioxit nhỏ hơn 80% tính theo trọng lượng khô,dùng để nhuộm màu bạt in- SF # 2311 SOL GREY(N) (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu (PIGMENT RED DC), dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu (PIGMENT YELLOW 12G)dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu chứa hàm lượng dioxit tian nhỏ hơn 80% tính theo trọng lượng khô, dạng bột-PIGMENT PEARL IRIODIN 121WNT (20kg/gói)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu dạng lỏng PIGMENT(T40-26 MAGENTA), thành phần: Mica-group minerals (50-60%); Rutile(TiO2) (30-40%); Tin dioxide (5-15%) (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu dạng lỏng, PIGMENT(SSAP-BLACK 720), (CAS: 108-10-1 (75-85%); 1333-86-4 (5-15%); 9004-36-8 (5-15%)) đang đi PTPL tk 102841174922 ngày 29.08.19 (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu dạng lỏng,PIGMENT(SAAP-BLACK 79TR), thành phần 4-Methyl-2-pentanone 70-80%,Carbon black 5-15%, Cellulose acetate butylate 5-15% đang đi PTPL tk 102896065901 ngày 27.09.2019 (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu đi từ Titan dioxit,Hàm lượng Titan dioxit dưới 80% trọng lượng dạng lỏng,PIGMENT(SSAP-BLACK 780), thành phần 4-Methyl-2-pentanone 75-85%, Cellulose acetate butylate 5-15%, Carbon black 5-10% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu dioxit titan/ Thuốc màu dioxit titan (103223845210, 26/03/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu hữu cơ, vô cơ có thành phần chính là polyetylen, titan dioxit chiếm 23.1% khối lượng, dạng hạt (PIGMENT), dùng sản xuất cán bàn chải đánh răng (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu LB-221 (Blue Stain),dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu LB-235 (Green Pearl),dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu LB-300 (Gold Pearl),dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu LB-305 (Aztec Gold),dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu LB-320 (Sunny Gold),dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu LB-408 (Blackish Green),dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu LB-427 (Dark Blue),dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu LB-4375(Light Gold),dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu LB-494(Shimmer Magic Blue),dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu LB-5003 (Golden Bronze),dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu LB-502 (Red-Brown),dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu LB-5300 (Glitter Bronze),dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu LB-93305 (Solar Gold Green),dùng trong sản xuất sơn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu tổng hợp dạng bột dùng trong ngành nhựa. PEARLESCENT PIGMENT KC111. Bột màu nhũ- CAS:12001-26-2/13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu vô cơ chứa Dioxit Titan màu đỏ dạng bột- KW305 Red Gold, dùng để sản xuất hạt nhựa màu. Công thức hóa học: Al2K2O6Si; TiO2; Fe2O3.CAS 12001-26-2; 13463-67-7; 1309-37-1 (nk)
- Mã HS 32061910: Thuốc màu vô cơ EVERTINT BLUE R-01 dùng trong ngành sơn, mực in, Mã CAS: 126042-89-5, Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 32061910: Tipaque Yellow TY-300- (CAS: 68186-90-3 99%) Thuốc màu vàng dioxit titan dạng bột. Dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn. Hàng nới 100% (25 bao x 20 kg/ bao). (nk)
- Mã HS 32061910: TMD/ Thuốc màu dioxit titan/ ATNEN TIO2-80 (giám định số: 1243/N3.11/TĐ, ngày 29/04/2011) (nk)
- Mã HS 32061910: TMVC/ Thuốc màu vô cơ/ INORGANIC PHOSPHORESCENT PIGMENTS (125.00KG125.00KGM) (nk)
- Mã HS 32061910: V0715M/ Nguyên liệu sản xuất hạt nhựa: Thuốc màu (PMP MKV 769 PINK), CAS NO: 13463-67-7, kiểm hóa ở TK: 102302220642 (30/10/18) nhưng không giám định (nk)
- Mã HS 32061910: V0746M/ NLSX hạt nhựa: Thuốc màu (PMP MKV 766 BLUE), kiểm hóa ở TK: 102302220642 (30/10/18), nhưng không có giám định, Cas No: 13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061910: VSNL52/ Bột màu CC10269100 (nk)
- Mã HS 32061990: (6514596) Hạt tạo màu trắng HT-MAB PC 9058, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: 080ZLW/ Dung dịch tạo màu đĩa Zirconia, (Liquid Waterbased B1) >80% nước (H2O, CAS 7732-18-5) (50ml/chai) (nk)
- Mã HS 32061990: 110418TB2/ MB-(3-22-24696)-ABT-291-GN (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 110418TB7/ MB-(3-14-13350)-ABT-131-YW (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140605TB1/ MB-(3-29-4246)-ABT-N15-BK (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140605TB10/ MB-(3-14-12378)-ABT-055-YW (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140605TB2/ MB-(3-28-30865)-ABT-N95-GY (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140620TB6/ MB-(3-28-30864)-ABT-N75-GY (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140620TB9/ MB-(3-20-8162)-ABT-636-VT (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140624TB/ MB-(3-21-30548)-ABT-491-BE (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140702TB11/ MB-(3-21-30547)-ABT-476-BE (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140702TB12/ MB-(3-21-30552)-ABT-528-BE (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140702TB13/ MB-(3-21-30554)-ABT-535-BE (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140702TB15/ MB-(3-22-23350)-ABT-158-GN (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140702TB20/ MB-(3-24-20117)-ABT-977-BN (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140702TB21/ MB-(3-28-30867)-ABT-N35-GY (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140702TB3/ MB-(3-14-13600)-ABT-993-YW (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140702TB7/ MB-(3-18-14118)-ABT-845-RD (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140702TB8/ MB-(3-20-8171)-ABT-623-VT (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140721TB10/ MB-(3-22-23359)-ABT-277-GN (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140721TB14/ MB-(3-21-30549)-ABT-493-BE (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140721TB17/ MB-(3-21-30553)-ABT-533-BE (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140721TB20/ MB-(3-20-8168)-ABT-603-VT (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140721TB28/ MB-(3-17-15384)-ABT-772-PK (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140721TB31/ MB-(3-19-3881)-ABT-837-MN (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140721TB36/ MB-(3-14-12396)-ABT-991-YW (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140721TB6/ MB-(3-22-23351)-ABT-173-GN (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140721TB8/ MB-(3-22-23357)-ABT-243-GN (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140812TB/ MB-(3-21-30532)-ABT-BE (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140910TB10/ MB-(3-20-8170)-ABT-620-VT (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140910TB11/ MB-(3-18-14113)-ABT-755-RD (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140910TB12/ MB-(3-17-15383)-ABT-761-PK (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 140910TB9/ MB-(3-22-23362)-ABT-346-GN (Bột màu) (nk)
- Mã HS 32061990: 2110100099/Opadry II 32K605010 Light Blue (Nguyên liệu sản xuất thuốc) (nk)
- Mã HS 32061990: 2211 PINK (Pigment)- Bột màu,dùng trộn chung với hạt nhựa để sản xuất ra các chi tiết ép nhựa gắn trên giày(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061990: 2214 RED ORANGE (Pigment)- Bột màu,dùng trộn chung với hạt nhựa để sản xuất ra các chi tiết ép nhựa gắn trên giày(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061990: 2215 ORANGE(Pigment)- Bột màu,dùng trộn chung với hạt nhựa để sản xuất ra các chi tiết ép nhựa gắn trên giày(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061990: 2216 ORANGE YELLOW (Pigment)- Bột màu,dùng trộn chung với hạt nhựa để sản xuất ra các chi tiết ép nhựa gắn trên giày(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061990: 4-11725/ Chế phẩm màu vô cơ có thành phần từ carbon dioxit dạng bột (Escalol S UV filters, CTHH: Mixture, CAS: 187393-00-6) NPL SX mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 32061990: 4-12694/ Chế phẩm màu vô cơ có thành phần từ carbon dioxit dạng bột (Hoạt Chất Eusolex OCR, CTHH: C24H27NO2),mã CAS: 6197-30-4- NPL SX mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 32061990: 92A/ Chất tạo màu- LOCTITE AQUACE D-TONER WHITE 20KG (Titanium dioxide,WHITE PIGMENT, H2O) (20 Kg) (nk)
- Mã HS 32061990: A/19.2b Chế phẩm màu từ titan dioxit có hàm lượng titan dioxit nhỏ hơn 80% tính theo trọng lượng khô- TIO2-80 master batch CLH của TK số 103332585640/E31 ngày 27/05/2020 mục 5 (nk)
- Mã HS 32061990: A/19-3/ Chất pha màu từ dioxit titan- TIO2-80 MASTER BATCH (GD số 1203/N3.13/TĐ ngày 03/08/2013) (NPL sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 32061990: A01-15304-001/ Chế phẩm tạo màu, dạng bột, màu xanh nhạt (50% titanium dioxide-CAS: 13463-67-7; 40% bột màu hữu cơ-CAS: 3905-19-9, 10% nhựa PE-CAS: 147-14-8), 70 gram/túi. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061990: A01-15306-001/ Chế phẩm tạo màu, dạng bột, màu đen (50% titanium dioxide-CAS: 13463-67-7; 40% bột màu hữu cơ-CAS: 3905-19-9, 10% nhựa PE-CAS: 147-14-8), 3kg/bao. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061990: A01-15309-001/ Chế phẩm tạo màu, dạng bột, màu xám đậm (50% titanium dioxide-CAS: 13463-67-7; 40% bột màu hữu cơ-CAS: 3905-19-9, 10% nhựa PE-CAS: 147-14-8), 75 gram/túi. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061990: A01-15309-002/ Chế phẩm tạo màu, dạng bột, màu xám (50% titanium dioxide-CAS: 13463-67-7; 40% bột màu hữu cơ-CAS: 3905-19-9, 10% nhựa PE-CAS: 147-14-8), 70 gram/túi. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061990: AX-701E, màu vô cơ làm từ Dioxit Titan (12%-22%),CAS NO:65997-17-3;13463-67-7 dạng bột, 10kg/carton, hàng mới 100%,dùng trong ngành sản xuất sơn. (nk)
- Mã HS 32061990: B/19-1/ Chất pha màu (Chất màu vô cơ/hữu cơ- Pigment)- PW-08-2 WHITE PIGMENT (NPL SX giày,có kết quả 2287/N3.12/TĐ của tk:11353/NSX01) (nk)
- Mã HS 32061990: B/19-1/ Chất pha màu pigment-Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp- PW-08-2 white pigment((có kết quả 2287/N3.12/TĐ của tk:11353/NSX01) (nk)
- Mã HS 32061990: B/19-2/ Chất pha màu (dioxit titan)- TIO2-60 MASTER BATCH (có KQGĐ 222/TB-KD9 của tk:101581769921/A12) (NPL SX giày) (nk)
- Mã HS 32061990: Bột dioxit titan màu trắng (TI-PURE TITANIUM DIOXIDE R103) NL dùng trong sx đế giày CSRC MEXICO hàng mới 100%, 25kg/bao) (nk)
- Mã HS 32061990: Bột màu- # M-791S Color: Color: GREEN- dùng để sản xuất nguyên phụ liệu giày (hàng mới 100%) Hàng chưa có kết quả giám định (nk)
- Mã HS 32061990: Bột màu-# C-781P Color: BLUE- dùng để sản xuất nguyên phụ liệu giày (hàng mới 100%) Hàng chưa có kết quả giám định (nk)
- Mã HS 32061990: Bột mica hiệu ứng ánh ngọc trai (EXTERIOR MEARLIN BRIGHT SIL. 139 Z) (nk)
- Mã HS 32061990: BT-18/ Chất màu dạng bột (nk)
- Mã HS 32061990: C-603S, màu vô cơ làm từ Dioxit Titan (25%-35%),CAS NO:12003-38-2;1309-37-1;13463-67-7, dạng bột, 10kg/carton, hàng mới 100%,dùng trong ngành sản xuất sơn. (nk)
- Mã HS 32061990: Chất màu (từ Dioxit titan)-Pigment A (-905),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Chất màu ánh xanh dùng cho mỹ phẩm- COLORONA LIGHT BLUE, 1kg/bottle. Không có mã CAS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Chất màu dùng trong xây dựng- Light Grey (200g*20 pack/ctn)-4 kgs Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Chất màu MASTABICHI(MPP 10-4009) (nk)
- Mã HS 32061990: CHẤT MÀU NHŨ ÁNH BẠC (CANDURIN SILVER FINE) CHẤT MÀU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆM THỰC PHẨM VÀ DƯỢC PHẨM (nk)
- Mã HS 32061990: CHẤT MÀU NHŨ VÀNG (CANDURIN GOLD SHEEN)CHẤT MÀU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆM THỰC PHẨM VÀ DƯỢC PHẨM (nk)
- Mã HS 32061990: Chất màu PS cô đặc, dạng hạt, dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa, mã hàng TSM- 1VA172 WHT (PS MB TSM 1VA172 WHITE),TP: Styrene butadiene copolymer 60-65%, titadium dioxide 30-35%, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Chất màu PS cô đặc,dạng hạt,dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa,mã hàng TSM 1VA170WHT(MB TSM 1VA170 WHITE)-PS colorant,TP theo msds: Styrene Butadienne Copolymer: 40-50%,Titanium 40-50%, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Chất màu sử dụng trong sản xuất sản phẩm nhựa (KK0025_PLAMASTER WHITE JS-8403-14 (VA-170)), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Chất màu thực phẩm từ Dioxit Titan (hàm lượng 35%-43%): bột màu vàng, Pearl Pigment, được sử dụng để cải tiến ngoại quan sản phẩm bánh kẹo.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Chất màu tổng hợp có ánh xà cừ chứa hàm lượng dioxit tian nhỏ hơn 80% tính theo trọng lượng khô, dạng bột-PIGMENT PEARL GT1030RS J3(5kg/hộp)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 32061990: Chất màu trắng ánh bạc Miraval (R) 5411 Magic White KU 28 dùng cho ngành nhựa (CAS 65997-17-3; 7631-86-9; 1317-80-2; 18282-10-5) (20KG/BAO) (nk)
- Mã HS 32061990: Chất màu trắng ánh xanh dương, dạng bột dùng cho ngành sơn (IRIODIN(R) 97225 ULTRA RUTILE BLUE PEARL SW) (CAS 12001-26-2;13463-67-7;18282-10-5) (250G/CHAI) (nk)
- Mã HS 32061990: Chất màu trắng PEONY WHITE WMB- 19231 dùng trong ngành nhựa, 25kg/thùng (nk)
- Mã HS 32061990: Chất màu vô cơ-PIGMENT PEARL IRIODIN 223WNT(1kg/hộp)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 32061990: Chất pha màu (chất phẩm từ dioxit titan) (hàng mới 100%)- NGB 04Z PURE PLATINUM TPU MASTER BATCH (theo KQGD: 0027/N3.19/TĐ ngày 07/03/2019 của tờ khai 102454003041/A12) (nk)
- Mã HS 32061990: Chất pha màu (chế phẩm từ dioxit titan)- 10A WHITE PP MASTER BATCH (có KQGD 1642/N3.13/TD của tờ khai 3147/NKD) (nk)
- Mã HS 32061990: chất tạo màu cho vải tráng nhựa #3P274 (master batch);H.đã kiểm tại TK: 101566971001/E31 (nk)
- Mã HS 32061990: Chế phẩm màu chứa Fluorphlogopite,Dioxit titan,hàm lượng dioxit titan nhỏ hơn 80% trọng lượng dạng bột. WHITE CARBON(E-220A) thành phần Silicon dioxide 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Chế phẩm màu hữu cơ, vô cơ từ titan dioxit phân tán trong nhựa polyethylen, trong đó hàm lượng titan dioxit nhỏ hơn 80% tính theo trọng lượng khô, dạng hạt (MASTERBATCH) dùng sx cán BCĐR (nk)
- Mã HS 32061990: Chế phẩm màu từ dioxit titan có hàm lượng dioxit titan < 80%, dạng lỏng phân tán trong môI trường nước (MULTICOLOR COLORANT HT 1L) (NLSX Sơn). CT 930/PTPLTPHCM-NV ngày 16.07.2010 (nk)
- Mã HS 32061990: Chế phẩm màu từ titan dioxit co chứa hàm lượng titan dioxit nhỏ hơn 80% tính theo trọng lượng khô-PIGMENT PEARL IRIODIN ULTRA 7235WNT(1kg/gói)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 32061990: Chế phẩm màu vô cơ chứa titan dioxit, hàm lượng titan dioxit <80 tính theo trọng lượng-PIGMENT PEARL IRIODIN 231WNT(20kg/gói)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 32061990: Chế phẩm màu vô cơ đi từ dioxit titan,hàm lượng dioxit titan nhỏ hơn 80%. Thành phần chính Polyethylene; MASTER BATCH PEG80138 GREEN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Chế phẩm màu vô cơ thành phần là mica, titan dioxit trong đó thành phần mica lớn hơn 50%- PIGMENT PEARL IRIODIN ULTRA 7219WNT(1kg/gói)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 32061990: Chế phẩm thuốc màu vô cơ chứa Titan dioxide, hàm lượng dưới 80% theo khối lượng, dùng để sản xuất sơn, mới 100% KX Titanium White (Màu trắng titan)- 1lít/1hộp; 6hộp/1thùng (nk)
- Mã HS 32061990: Chế phẩm từ dioxit titan, dạng lỏng- Coloring matter (CM-W1) (Nguyên liệu sản xuất sơn: Thành phần chính gồm: Dioxit titan, polyme và nước) (nk)
- Mã HS 32061990: COLOR01/ Chất tạo màu- AAADATS4003 (nk)
- Mã HS 32061990: COLOR01/ Chất tạo màu/ AAADATS5070B (nk)
- Mã HS 32061990: Dioxit titan phân tán trong polypropylene, ở dạng hạt, hàm lượng Dioxit Titan chiếm 70% tính theo khối lượng (NLSX bao bì) (PEONY WHITE F-688, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: DPL04 Chất pha màu các lọai- TIO2-60 master batch (có KQGĐ 222/TB-KD9 của tk:101581769921/A12) (nk)
- Mã HS 32061990: DSC139A/ DT-103(ChếphẩmmàuvôcơthànhphầnchínhgồmTitan dioxit ~ 44% tính theo trọng lượng khô, polyester polyol,dạng lỏng)(Cas:13463-67-6;57455-37-5;6358-30-1)KQ13267/TB-TCHQ(31/10/2014). (nk)
- Mã HS 32061990: DT-103 (Chế phẩm màu vô cơ thành phần chính gồm Titan dioxit ~ 44% tính theo trọng lượng khô, polyester polyol, dạng lỏng) (Cas: 13463-67-6; 57455-37-5; 6358-30-1).KQGD:13267/TB-TCHQ ngày 31/10/2014. (nk)
- Mã HS 32061990: GREEN 2YK(Pigment)- Bột màu,dùng trộn chung với hạt nhựa để sản xuất ra các chi tiết ép nhựa gắn trên giày(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061990: HẠT BÃ TRẮNG F-603 dùng làm bao bì nhựa- PEONY WHITE F-603- (hàng mới 100%), 25kg/bag (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt màu (RED MASTERBATCH), dạng hạt, màu đỏ, tỉ trọng riêng: 0.94 g/cm3, nhà sản xuất: POLYONE(THAILAND)CO.,LTD, product code: CC10265955BG, dùng trong ngành sản xuất bao bì nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt màu CESA-STAT BLACK PP94420116-ZN/S, dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt màu REMAFIN BLACK M80010, dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt màu REMAFIN BLUE PE54449315-ZT, dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt màu REMAFIN- GREEN PE63420775-ZN, dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt màu REMAFIN PINK 30166-05(R), dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt màu REMAFIN SILVER PE121022-10, dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt màu REMAFIN WHITE MX-ST, dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt màu REMAFIN YELLOW 108204-14 (MYC2), dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt màu REMAFIN- YELLOW PE13420618-ZN/S, dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt màu REMAFIN-WHITE MX-ST, dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt màu REMAFIN-YELLOW PE13420618-ZN/S, dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt phụ gia tạo màu Black Masterbatch, nsx: Wudi Longda Plastic Masterbatch, dùng trong sản xuất nhựa, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt phụ gia tạo màu Functional Masterbatch, nsx: Wudi Longda Plastic Masterbatch, dùng trong sản xuất nhựa, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt phụ gia tạo màu Red Masterbatch, nsx: Wudi Longda Plastic Masterbatch, dùng trong sản xuất nhựa, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061990: Hạt phụ gia tạo màu White Masterbatch, nsx: Wudi Longda Plastic Masterbatch, dùng trong sản xuất nhựa, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061990: Hỗn hợp bột màu (PIGMENT ABD VM0789 LIGHT GRAY PT 2333C) (nk)
- Mã HS 32061990: Hỗn hợp bột màu ABD VD0176 BEIGE 226Y Từ Titan dioxit (nk)
- Mã HS 32061990: Hỗn hợp bột màu PPD 16952V BEIGE 226Y(GOLD 226Y) Từ Titan dioxit (nk)
- Mã HS 32061990: Hỗn hợp bột màu PTD 16887V COOL GRAY (Từ Titan dioxit) (nk)
- Mã HS 32061990: IR-163(Pigment)- Bột màu,dùng trộn chung với hạt nhựa để sản xuất ra các chi tiết ép nhựa gắn trên giày(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061990: J-237-2/ Bột màu/COLOR PIGMENT 5E767TR (nk)
- Mã HS 32061990: KL02/ Chế phẩm mầu vô cơ từ Titan dioxit (hàm lượng Titan dioxit > 90% theo khối lượng) phân tán trong Polyethylene dạng hạt (0065) (nk)
- Mã HS 32061990: KM1-1603-003101/ Chất màu PS cô đặc (nk)
- Mã HS 32061990: MA106/ Chất màu MASTABICH (MNY 1000-106) (nk)
- Mã HS 32061990: MA106Chất màuMASTABICH(MNY 1000-106) (nk)
- Mã HS 32061990: MASTER BATCH MMY 10-4672 DNN/ Hạt tạo màu cho nhựa mã MMY 10-4672 DNN, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: MASTER BATCH MNY 10-4213 MMH/ Hạt tạo màu cho nhựa mã MNY 10-4213 MMH. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: MASTER BATCH MNY 10-4628 GYT/ Hạt tạo màu cho nhựa mã MNY 10-4628 GYT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: MASTER BATCH MNY 60-1135 MCG/ Hạt tạo màu cho nhựa mã MNY 60-1135 MCG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: MASTER BATCH MNY10-3555 BGA-R/ Hạt tạo màu cho nhựa mã MNY10-3555 BGA-R. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: MASTER BATCH MNY10-4770 TVN/ Hạt tạo màu cho nhựa mã MNY10-4770 TVN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: MASTER BATCH MPO10-2392 POM WK/ Hạt tạo màu cho nhựa mã MPO10-2392 POM WK. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Màu thực phẩm (không có nguồn gốc từ động thực vật) DC036- Colorant Liposoluble Orange 25g (nk)
- Mã HS 32061990: MC 1030RS(Pigment)- Bột màu,dùng trộn chung với hạt nhựa để sản xuất ra các chi tiết ép nhựa gắn trên giày(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061990: MP 2300 (Pigment)- Bột màu,dùng trộn chung với hạt nhựa để sản xuất ra các chi tiết ép nhựa gắn trên giày(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061990: MY-01 (TITANIUM OXIDES-Là chế phẩm màu di từ oxit titan, hàm luợng titan dioxit <80%- Quy cách: 20kg/1 Bao, Công dụng: chất tạo màu cho son- PTPL số 208 ngày 12/02/2009 (nk)
- Mã HS 32061990: ND58/ Chế phẩm từ dioxit titan (bột màu dùng để nhuộm kính bảo hộ) (ABSORBENT)- ABSORBENT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Nguyên liệu sản xuất thuốc: OPADRY II COMPLETE FILM COATING SYSTEM WHITE 85F18422, NSX: 04/2020; HSD: 04/2022. Lot SH628355 (nk)
- Mã HS 32061990: Nguyên liệu sx thuốc tân dược: Opadry (II CLEAR). Lô: SH630978. Năm sx: 05/2020. Hạn dùng: 05/2022 (nk)
- Mã HS 32061990: Nguyên liệu tá dược: chất màu có chứa titanium dioxide COLORCOAT FC4W-N (WHITE), số lô: 25019587, nsx: 03/2020, hsd: 02/2022, TCNSX, Nhà SX:Corel Pharma Chem (nk)
- Mã HS 32061990: NL04/ Chế phẩm màu dạng hạt chứa titan dioxit hàm lượng dưới 80% theo trọng lượng, dùng cho sx sản phẩm ngành nhựa (quy cách đóng gói 20kg/package). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32061990: NL05/ Bột màu (HF-R-901F, thành phần có chứa: Synthetic Fluorphlogopite 43- 54%,Tin Oxide 0-1%,Titanium Dioxide 46-56%,được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất linh liện ĐTDĐ).HSX:CQV Co., Ltd. (nk)
- Mã HS 32061990: NL3/ Bột màu(chế phẩm từ dioxit titan) (PIGMENT), gd so: 3209/N3.11/TD, 29.10.11 (nk)
- Mã HS 32061990: NL-TI305/ Titan Oxit (Ti3O5) dùng để tráng phủ bè mặt thấu kính. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: NPL006/ Phẩm màu Grand Black YT100 (Thành phần Carbon Black, Surfactant, phụ gia và nước, Mã CAS: 1333-86-4, 7732-18-5) (nk)
- Mã HS 32061990: NPL014-01/ Chất pha màu vô cơ (hàng mới 100%)- PW-08-2 WHITE PIGMENT (có KQGD: 2098a/N3.13/TD của tờ khai 3994/NKD) (nk)
- Mã HS 32061990: NPL056-01/ Chất pha màu (chất phẩm từ dioxit titan) (hàng mới 100%)- NP 625 W/B WHITE COLOR PASTE (có KQGD: 1867/N3.13/TD của tờ khai 3611/NKD) (nk)
- Mã HS 32061990: NPL095/ Phẩm màu Tipaque (Thành phần chính Titanium Dioxido), Mã CAS: 68186-90-3, 21645-51-2_Tipaque Yellow TY-100(Ishihara Sangyo) (nk)
- Mã HS 32061990: NPL120/ Hạt màu PPM 1TA084E White (nk)
- Mã HS 32061990: NPL26/ Chất tạo màu cho vải tráng pvc #3P274 (master batch); hàng đã kiểm tại TK: 102919659031/A12 (nk)
- Mã HS 32061990: NPL34.07/ Hạt màu (MB-OC3388 BK) (nk)
- Mã HS 32061990: NPL34.07/ Hạt màu đen (MB-OC3399 BK) (nk)
- Mã HS 32061990: NPL34.07/ Hạt màu WHITE WTV01909 (nk)
- Mã HS 32061990: NPL34.10/ Bột màu (Carbon black raven 1170) (nk)
- Mã HS 32061990: NPL34.10/ Bột màu đỏ Miraval 5401 RoyalTwinkle, nguyên phụ liệu sx đế giày. (nk)
- Mã HS 32061990: NPL34.10/ Bột màu trắng ánh xanh Miraval 5402 PacificTwinkle,nguyên liệu sx đế giày (nk)
- Mã HS 32061990: NS05/ Chất tạo màu cho nhựa (PIG), thành phần carbon black (nk)
- Mã HS 32061990: OWB/A5A/ Nguyên liệu Opadry AMB White OY-B-28920 (Mục 9- GPNK số: 2131/QLD-KD ngày 27/02/2019; Hàng NK theo LH NGC TCU với HĐTM số: POMFE20/00647 ngày 21/05/2020) (nk)
- Mã HS 32061990: OY3/A5A/ Nguyên liệu OPADRY YELLOW 03F520097 (Mục 3- GPNK số: 2131/QLD-KD ngày 27/2/2019; Hàng NK theo loại hình NGC TCU với hợp đồng thương mại số: POMFE20/00583 ngày 07/05/2020) (nk)
- Mã HS 32061990: OYF/A5A/ Nguyên liệu OPADRY WHITE 03F280024 (Mục 1- GPNK số: 2912e/QLD-KD ngày 09/04/2020; Hàng NK theo LH NGC TCU với HĐTM số: POMFE20/00436 ngày 31/03/2020) (nk)
- Mã HS 32061990: Pearl Pigment KW100 Silver Pearl- Bột màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn (25kg/drum) (nk)
- Mã HS 32061990: Pearl Pigment KW304 Mayan Gold- Bột màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn (25kg/drum) (nk)
- Mã HS 32061990: Pearl Pigment KW355 Glitter Gold- Bột màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn (25kg/drum) (nk)
- Mã HS 32061990: Pearl Pigment KW419B Violet- Bột màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn (25kg/drum) (nk)
- Mã HS 32061990: Pearl Pigment KW421 Magic Yellow- Bột màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn (25kg/drum) (nk)
- Mã HS 32061990: Pearl Pigment KW427 Cobalt Blue- Bột màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn (25kg/drum) (nk)
- Mã HS 32061990: Pearl Pigment KW435B Yellowish Green- Bột màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn (25kg/drum) (nk)
- Mã HS 32061990: Pearl Pigment KW504 Wine Red- Bột màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn (25kg/drum) (nk)
- Mã HS 32061990: Pearl Pigment KW520 Bronze Satin- Bột màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn (25kg/drum) (nk)
- Mã HS 32061990: Pearl Pigment KW6305 Platinum Gold- Bột màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn (25kg/drum) (nk)
- Mã HS 32061990: PG-9434(R-761F) là chế phẩm chất màu đi từ titan dioxit, hàm lượng titan oxide<80%.TP: Synthetic Fluorphlogopite 27-38%,Tin Oxide 0-1%, Titanium Dioxide 62-72% (nk)
- Mã HS 32061990: PG-9435(R-781F) là chế phẩm chất màu đi từ titan dioxit, hàm lượng titan oxide<80%.TP: Synthetic Fluorphlogopite 25-36%,Tin Oxide 0-1%,Titanium Dioxide 64-74% (nk)
- Mã HS 32061990: Phụ gia tạo màu RENOL WHITE 113837-16 (dùng trong sản xuất nhựa, không dùng trong thực phẩm), đóng gói 25kg/bao. NSX: CLARIANT (SINGAPORE) PTE.LTD, số CAS 110-30-5. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: PIGMENT-chế phẩm màu chứa hàm lượng dioxit titan dưới 80% tính theo trọng lượng khô, dạng lỏng, dùng để tạo màu cho tấm nhựa mica/ tấm nhựa acrylic, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: PRC-200K-WHITE Chế phẩm màu chứa titan dioxit phân tán trong copolyme acrylate và nước hàm lượng titan dioxit dưới 80% tính theo trọng lượng khô, dạng lỏng,dùng sx băng keo,(mới 100%)PTPL1678/TB-KĐ3 (nk)
- Mã HS 32061990: R3401R10300000/ Chế phẩm màu trộn từ dioxit titan/ TIO2 TI-PURE RUTILE R-103 (CAS NO. 13463-67-7) (nk)
- Mã HS 32061990: R3999PES304900/ CHẾ PHẨM MÀU TRỘN TỪ DOIXIT TITAN PES 30490/ UNITY ORANGE UV REPIPLAST PES 30490 (nk)
- Mã HS 32061990: R3999PES304920/ CHẾ PHẨM MÀU TRỘN TỪ DOIXIT TITAN PES 30492/ BOLD ORANGE UV REPIPLAST PES 30492 (nk)
- Mã HS 32061990: R3999PES411000/ CHẾ PHẨM MÀU TRỘN TỪ DOIXIT TITAN PES 41100/ VAPOUR PINK UV REPIPLAST/ PES 41100 (nk)
- Mã HS 32061990: R3999PES614220/ CHẾ PHẨM MÀU TRỘN TỪ DOIXIT TITAN PES 61422/ BRIGHT ROYAL UV REPIPLAST PES 61422 (nk)
- Mã HS 32061990: R3999PES814430/ CHẾ PHẨM MÀU TRỘN TỪ DOIXIT TITAN PES 81443/ ST PALE NUDE UV REPIPLAST/ PES 81443 (nk)
- Mã HS 32061990: R3999PES953680/ CHẾ PHẨM MÀU TRỘN TỪ DOIXIT TITAN PES 95368/ GREY SIX UV REPIPLAST PES 95368 (nk)
- Mã HS 32061990: R3999PES954370/ CHẾ PHẨM MÀU TRỘN TỪ DOIXIT TITAN PES 95437/ SOLID GREY UV REPIPLAST PES 95437 (nk)
- Mã HS 32061990: R3999PES954380/ CHẾ PHẨM MÀU TRỘN TỪ DOIXIT TITAN PES 95438/ UTILITY BLACK REPIPLAST/ PES 95438 (nk)
- Mã HS 32061990: R-900S (Pigment)- Bột màu,dùng trộn chung với hạt nhựa để sản xuất ra các chi tiết ép nhựa gắn trên giày(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061990: RC-9011D (Pigment)- Bột màu,dùng trộn chung với hạt nhựa để sản xuất ra các chi tiết ép nhựa gắn trên giày(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061990: REMAFIN WHITE M0060 (R). Chế phẩm chất màu đi từ dioxit titan,hàm lượng dioxit titan nhỏ hơn 80% tính theo trọng lượng khô, phân tán trong môi trường plastic, dạng hạt. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: SYNCRYSTAL SPARKING SILVER- Chất màu vô cơ có ánh màu bạc được bọc bằng titan dioxide dùng làm hạt trang trí trong các sản phẩm mỹ phẩm, (1kg/pail). Hàng mới 100%. CAS: 12003-38-2/13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061990: SYVN10/ Hạt nhựa màu đen Black Masterbatch LY6335, Hỗn hợp gồm: pigment, nhựa, CaCO3, Zinc. Kích thước 3x3 mm. (Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam). (nk)
- Mã HS 32061990: Tá dược: OPADRY amb II WHITE, lô: SH632269, sx: 06/2020, hạn dùng: 06/2022, Nsx: Colorcon (nk)
- Mã HS 32061990: Thuốc màu loại khác dạng bột và các chế phẩm của chúng dùng trong CN nhựa: MEARLIN MAJESTIC GOLD 9222X (25KG/Boxes) mới 100% nhãn hiệu/nhà SX: (BASF COLORS) CAS.13463-67-7 (nk)
- Mã HS 32061990: Thuốc màu loại khác và các chế phẩm của chúng dùng trong CN nhựa, in: GLACIER FROST WHITE 9S130D/ Mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Thuốc màu trắng dùng cho ngành công nghiệp nhựa- PEONY WHITE F-603 (25kg/bag x 280 bags)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: Thuốc màu trắng dùng trong ngành công nghiệp nhựa- HOLCOPRILL WHITE 175-30-23147 (25 kg/BAG x 01 BAG)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061990: TITANIUM DIOXIDE RUTILE TIOXIDE TR88 (CHẤT MÀU CHỨA HÀM LƯỢNG DIOXIT TITAN TỪ 80% TRỜ LÊN) (nk)
- Mã HS 32061990: UVTEX FP (Pigment)- Bột màu,dùng trộn chung với hạt nhựa để sản xuất ra các chi tiết ép nhựa gắn trên giày(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32061990: VA02/ Chế phẩm mầu vô cơ từ Titan dioxit(hàm lượngTitan dioxit dưới 80% theo khối lượng) phân tán trong Polyethylene, dạng hạt (0065) (nk)
- Mã HS 32061990: WHITE 506W- Chế phẩm màu chứa titan dioxit phân tán trong nhựa, hàm lượng titan dioxit dưới 80% theo khối lượng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32061910: BM.X/ Bột Màu (xk)
- Mã HS 32061910: BỘT MÀU MỚI 100% (xk)
- Mã HS 32061910: Chất màu B60 TiO2 (Dạng hạt) (xk)
- Mã HS 32061910: Chất màu B80 TiO2 (N) (Dạng Hạt) (xk)
- Mã HS 32061910: Chất màu B80 TiO2 N (Dạng Hạt) (xk)
- Mã HS 32061910: FMEV000-0005-5/ Chất màu B60 TiO2 (Dạng hạt) (xk)
- Mã HS 32061910: FMEV000-0005-5/ Chế phẩm B60 TiO2 (Có thành phần chính là dioxit titan, polyme, dạng hạt) (xk)
- Mã HS 32061910: FMRU060-0011-5/ Chất màu B80 TiO2 N (Dạng Hạt) (xk)
- Mã HS 32061910: FMRU060-0012-4/ Chất màu B80 TiO2 VJ (Dạng Hạt) (xk)
- Mã HS 32061910: FMRU060-0040-1/ Chất màu B80 TiO2 (Dạng Hạt) (xk)
- Mã HS 32061910: FMRU060-0051/ Chế phẩm B80 TiO2 (Có thành phần chính là dioxit titan, polyme, dạng hạt) (xk)
- Mã HS 32061990: 134229306/ Chất tạo màu LOCTITE AQUACE D-TONER WHITE 20KG (xk)
- Mã HS 32061990: 16887VD7/ Hỗn hợp bột màu(PIGMENT PPD 16887V COOL GRAY) (xk)
- Mã HS 32061990: 16952VD6/ Hỗn hợp bột màu (PIGMENT PPD 16952V BEIGE 226Y) (xk)
- Mã HS 32061990: 17130VD3/ Hỗn hợp bột màu (PIGMENT PPD 17130V GRAY 638N) (xk)
- Mã HS 32061990: 202.VCW30S1/ Hạt nhựa màu trắng dùng trong ngành sản xuất nhựa (thành phần chính gồm bột màu trắng titan dioxit, nhựa và các phụ gia khác) mã hàng VCW30S1 (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 32061990: 202.VCWM40/ Hạt nhựa màu trắng dùng trong ngành sản xuất nhựa (thành phần chính gồm bột màu trắng titan dioxit, nhựa và các phụ gia khác) mã hàng VCWM40. (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 32061990: 202.VCWM70/ Hạt nhựa màu trắng dùng trong ngành sản xuất nhựa ((thành phần chính gồm bột màu trắng titan dioxit, nhựa và các phụ gia khác) FILLER MASTERBATCH mã hàng VCWM70 (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 32061990: 202.WM6000/ Hạt nhựa màu trắng dùng trong ngành sản xuất nhựa (thành phần chính gồm bột màu trắng titan dioxit, nhựa và các phụ gia khác) mã hàng WM6000 (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 32061990: 202.WM60S/ Hạt nhựa màu trắng dùng trong ngành sản xuất nhựa (thành phần chính gồm bột màu trắng titan dioxit, nhựa và các phụ gia khác) mã hàng WM60S. (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 32061990: 2021.PPS72WS/ Hạt nhựa màu trắng dùng trong ngành sản xuất nhựa (thành phần chính gồm bột màu trắng titan dioxit, nhựa và các phụ gia khác) mã hàng PPS72WS. (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 32061990: 2021.PPS75WS/ Hạt nhựa màu trắng dùng trong ngành sản xuất nhựa (thành phần chính gồm bột màu trắng titan dioxit, nhựa và các phụ gia khác) mã hàng PPS75WS. (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 32061990: AC2066/ Hạt phụ gia màu vàng dùng trong ngành sản xuất nhựa (thành phần gồm pigment, polyme, và các phụ gia khác) YELLOW MASTERBATCH AC2066, KT 3*3 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: AC5084/ Hạt phụ gia màu xanh da trời dùng trong ngành sản xuất nhựa (thành phần gồm pigment, polyme và các phụ gia khác) BLUE MASTERBATCH AC5084, KT 3*3 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: AC6067/ Hạt phụ gia màu xanh lá dùng trong ngành sản xuất nhựa (thành phần gồm pigment, polyme, và các phụ gia khác) GREEN MASTERBATCH AC6067, KT 3*3 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Ancal-T50: Hạt phụ gia tạo màu (xk)
- Mã HS 32061990: APW6/ / Hạt phụ gia nhựa màu trắng thành phần gồm: Bột đá vôi siêu mịn, nhựa PE nguyên sinh, acid stearic, kẽm stearate, dầu trắng, titan. HĐ 01-2020/APAC-ANTA mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: APW6/ Hạt phụ gia màu trắng APW6 dùng trong ngành sản xuất nhựa thành phần gồm: Bột đá vôi siêu mịn, nhựa PE nguyên sinh, acid stearic, kẽm stearate, dầu trắng, titan. mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: APW8/ / Hạt phụ gia nhựa màu trắng thành phần gồm: Bột đá vôi siêu mịn, nhựa PE nguyên sinh, acid stearic, kẽm stearate, dầu trắng, titan. HĐ 01-2020/APAC-ANTA mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Chất màu dạng hạt (xk)
- Mã HS 32061990: Chất màu dạng hạt CMB WHITE mã hàng IM-PE930, dùng để tạo màu trong công nghiệp nhựa. Bao gồm: CaCO3, Titan, nhựa, zinc, oil... Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Chất màu dạng hạt WHITE MASTER BATCH mã hàng TCW-7205D, dùng để tạo màu trong công nghiệp nhựa. Bao gồm: CaCO3, Titan, nhựa, zinc, oil... Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Chất tạo màu cho nhựa dạng bột (TITAN RCT 30),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: CHẾ PHẨM MÀU 0065 (xk)
- Mã HS 32061990: Chế phẩm từ TiO2 có hàm lượng TiO2 < 80% tính theo trọng lượng khô, phân tán trong nhựa, dạng hạt, màu trắng, mã: DMB PR 50W. Kích thước 3x3 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: DMC202-WM176-1/ Hạt nhựa màu- WHITE MASTER BATCH WM176 (xk)
- Mã HS 32061990: DMC202-WM266N/ Hạt nhựa màu- WHITE MASTER BATCH WM266N (xk)
- Mã HS 32061990: DMC20-WM176-1/ Hạt nhựa màu- WHITE MASTER BATCH WM176 (xk)
- Mã HS 32061990: F010032/ Chất màu PS cô đặc (xk)
- Mã HS 32061990: F010034/ Chất màu PS cô đặc (xk)
- Mã HS 32061990: F010036/ Chất màu PS cô đặc (xk)
- Mã HS 32061990: F010228/ Chất màu cô đặc PS (xk)
- Mã HS 32061990: F010292/ Chất màu PS cô đặc (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt đột màu đen (BLACK MASTERBATCH VUB30), dùng trong ngành sx nhựa, thành phần gồm pigment, canxi cacbonat, polyme và các phụ gia khác,KT:3x3mm,mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt đột màu vàng (YELLOW MASTERBATCH VUM205), dùng trong ngành sx nhựa, thành phần gồm pigment, canxi cacbonat, polyme và các phụ gia khác,KT:3x3mm,mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt màu- PPM 1TA084 E-WHT.Chế phẩm thuốc màu từ dioxit titan.Hàng xuất có nguồn gốc nhập khẩu (chưa qua sử dụng gia công chế biến), mục số 01 của TK103065458640/A41 (23/12/2012) 721342436310 (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu APW-40 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm trên 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100%, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu BL1311X/EMPE7674-A kích thước 3x3mm.Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu BLUE 7169 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu BLUE 7488 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu đen Black Masterbatch LY6335, Hỗn hợp gồm: pigment, nhựa, CaCO3, Zinc. Kích thước 3x3 mm. (Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam). (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 1020 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 1030-S kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 1040 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 1050-S kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 1060 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 1070RW kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 11264 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 201 kích thước 3x3mm.. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 2075 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 2117 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 2320 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 2469 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 3076 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 401 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 4558 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 501 kích thước 3x3mm.. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 5117 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 5714 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 6115 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 6347 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 701 kích thước 3x3mm.. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 702-H kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 7169 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 7416 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 7485 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE 8054-A kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu EMPE-5778 ARWA GREEN kích thước 3x3mm. LLà chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu FLAS GR01-FE kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu GMG TITAN B kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu GR4249X/EMPE5744 kích thước 3x3mm.Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu GREEN 5433 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu GREEN 5451 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu MPE 1035-S kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu MPE 1050-S kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu MPE 1060-RW kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu MPE 1070RW kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu MPE 1070-RW kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu MPE1070-RW kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm trên 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu PCPE 1404 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu PCPE 1484 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu PCPE 1564 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu PCPE 201H kích thước 3x3mm.Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu PCPE 401 kích thước 3x3mm.Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu PCPE 5344H kích thước 3x3mm.Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu PCPE 7176 kích thước 3x3mm.Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu PLASCAL WHITE 1050-S kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu R50 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu RED 402 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu RED 4125 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu TCR-485E kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu trắng, mã VCW40 là hỗn hợp gồm Polyme, Canxi carbonate, bột tạo trắng titan dioxit và các phụ gia khác.Xuất xứ Việt Nam,25kg/bao. Mới 100%, (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu VCG 1020 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu VCG 1030 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu VCG 1040 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu VCG 1050 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu VCG 1060 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu VCG 1070 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu VCG 2511-A kích thước 3x3mm.. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu VCG 7169-B kích thước 3x3mm.. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu WH1070RW/MPE1070-RW kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu WH8025/MPE111464 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu WH8059/MPE1030-SO kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu WH80701X/MPE1070-CRW kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm dưới 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu WHITE 1075 kích thước 3x3mm. Là chế phẩm màu có chứa titan dioxit, hàm lượng titan chiếm trên 80% tính theo trọng lượng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu YELLOW 2164 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa màu YELLOW 2325 kích thước 3x3mm. Là chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa, dùng trong ngành công ngiệp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt nhựa phụ gia màu trắng dùng trong ngành sản xuất nhựa, mã HIPS 2057W. Hỗn hợp gồm: pigment, nhựa, CaCO3, Zinc. Kích thước 3x3 mm. (Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam). (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt phụ gia dùng trong ngành sản xuất nhựa (thành phần gồm canxi cacbonat, nhựa nguyên sinh và các phụ gia khác), Blue Masterbatch TCB-155, KT: 3x3mm,mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Hạt phụ gia màu trắng (White masterbatch), mã SW-9070. Hỗn hợp gồm: Nhựa, CaCO3 và chất phụ gia. Kích thước 3x3 mm. 25kg/bao. Dùng trong ngành công nghiệp nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 32061990: NPL34.07/ Hạt màu-M/B S.ORANGE FU4485, tái xuất từ tờ khai số: 103173418610/ E21 (ngày 29/02/2020), dòng hàng số 17 (xk)
- Mã HS 32061990: NPL34.10/ Bột màu-PV RED, tái xuất từ tờ khai số: 102893487430/ E21 (ngày 26/09/2019), dòng hàng số 1 (xk)
- Mã HS 32061990: PP903: Hạt phụ gia tạo màu (xk)
- Mã HS 32061990: Thuốc màu chế phẩm từ dioxit titan dạng hạt màu trắng dùng trong ngành sản xuất công nghiệp nhựa,mã hàng GIT 1030 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 32061990: Ti50: Hạt phụ gia tạo màu (xk)
- Mã HS 32061990: Ti60: Hạt phụ gia tạo màu (xk)
- Mã HS 32061990: TI70: Hạt phụ gia tạo màu (xk)
- Mã HS 32061990: VD0176D3/ Hỗn hợp bột màu (PIGMENT ABD VD0176 BEIGE 226Y) (xk)
- Mã HS 32061990: VE0248D3/ Hỗn hợp bột màu (PIGMENT PPD VE0248 LIGHT GRAY WN-57) (xk)
- Mã HS 32061990: VE0249D3/ Hỗn hợp bột màu (PIGMENT PPD VE0249 GRAY WN-158) (xk)
- Mã HS 32061990: VF0343D2/ Hỗn hợp bột màu (PIGMENT PPD VF0343 LIGHT BLUE) (xk)
- Mã HS 32061990: VF0362D1/ Hỗn hợp bột màu (PIGMENT ABD VF0362 GRAY WN-227) (xk)
- Mã HS 32061990: VM0789D2/ Hỗn hợp bột màu (PIGMENT ABD VM0789 LIGHT GRAY PT 2333C) (xk)
- Mã HS 32062010: BM 2GO/ Bột màu Chromofine Green 2GO (bột màu xanh crom) (nk)
- Mã HS 32062010: BM HS4/ Bột màu Chromofine Blue HS-4 (bột màu xanh crom) (nk)
- Mã HS 32062010: Bột màu cam molydate RF-EX(từ hợp chất crom) dùng trong ngành sản xuất sơn, mực in công nghiệp (Ionic Orange RF-EX), 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Bột màu từ hợp chất Crom nguyên liệu dùng sản xuất sơn (Lemon Chrome-10GA) (SC/L-5010) (Pigment Yellow-34)) (CAS:1344-37-2 không thuộc danh mục KBHC) mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Bột màu vàng 10GA (từ hợp chất crom) dùng trong ngành sản xuất sơn, mực in công nghiệp (Ionic Yellow 10GA), 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Bột màu vàng 5G-EX (từ hợp chất crom) dùng trong ngành sản xuất sơn, mực in công nghiệp (Ionic Yellow 5G-EX), 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Bột màu vàng dùng trong ngành sơn, mực in, plastic-Chrome Yellow 1923, (CAS.: 1344-37-2), mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Bột màu vàng GSRR (từ hợp chất crom) dùng trong ngành sản xuất sơn, mực in công nghiệp (Ionic Yellow GSRR), 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Bột màu vô cơ (màu cam) dùng trong ngành nhựa và sơn- DCC Krolor Orange KO886, Molybdate Orange, PR.104. Mã cas: 12656-85-8 (không thuộc diện khai báo hóa chất). Mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Bột màu vô cơ (màu vàng) dùng trong ngành nhựa và sơn-DCC Yellow 1036 Lemon Yellow, PY 34, cas: 1344-37-2. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Bột màu-SOSUR-999933 dùng cho nhựa là nguyên liệu sản xuất con dấu bằng nhựa, 1UNIT0.58KG (nk)
- Mã HS 32062010: Bột màu-SOSUR-999934 dùng cho nhựa là nguyên liệu sản xuất con dấu bằng nhựa, 1UNIT0.48KG (nk)
- Mã HS 32062010: Bột màu-SOSUR-999935 dùng cho nhựa là nguyên liệu sản xuất con dấu bằng nhựa, 1UNIT0.48KG (nk)
- Mã HS 32062010: Bột màu-SOSUR-999936 dùng cho nhựa là nguyên liệu sản xuất con dấu bằng nhựa 1UNIT0.30KG (nk)
- Mã HS 32062010: Bột màu-SOSUR-999937 dùng cho nhựa là nguyên liệu sản xuất con dấu bằng nhựa, 1UNIT0.36KG (nk)
- Mã HS 32062010: Chất màu khác- Thuốc màu và cỏc chế phẩm từ hợp chất crom- (BBY24080V) ROYAL YELLOW 4000 [PbCrO4;Cas: 7558-97-6](KQ:0572N3.14/TĐ-06/08/2014) (nk)
- Mã HS 32062010: Chất màu khác, dạng bột/ Chrome Yellow HS-G (nk)
- Mã HS 32062010: Chất màu khác, Thuốc màu và các chế phẩm từ hợp chất crom, dạng bột- (BBY24080V) ROYAL YELLOW 4000 [PbCrO4;Cas: 7558-97-6](KQ:0572N3.14/TĐ-06/08/2014) (nk)
- Mã HS 32062010: Chất màu vàng Crom (Duwa Chrome Yellow) mã: Y-1700; CAS số: 1344-37-2. Dạng bột, dùng trong công nghiệp nhựa, sơn, đóng gói 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Chế phẩm màu cam từ hợp chất crom- (BBO25188V) MOLYBDATE ORANGE GH(DIA RED GM) [Cas:12656-85-8;Molybdate](KQ:368/PTPL-31/01/2013) (nk)
- Mã HS 32062010: Chế phẩm màu vàng dựa trên chất màu có chứa crom, Thành phần: C.I. Pigment yellow 34 PbCrO4 (1344-37-2) 100%:(BBY24035) (CHROME YELLOW 400GH). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Chế phẩm màu vô cơ từ hợp chất crom, dạng lỏng 0.21kg/túi (thành phần:Chromium(III) oxide:20-30%,WATER:30-40%,Iron hydroxide oxide:20-30%), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Chế phẩm thuốc màu vô cơ từ hợp chất crom, màu vàng, dạng bột, TP CAS: 68134-22-5 100% _PANAX YELLOW HP-1540, NLSX sơn (nk)
- Mã HS 32062010: Hóa chất ZINC TETROXY CHROMATE, dạng bột màu vàng, NSX: MAMTA INDUSTRIES, sử dụng làm mẫu thử nghiệm trong sản xuất sơn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Ideal Chrome Yellow Y4000- (CAS: 1344-37-2) Thuốc màu vàng Crom dạng bột. Dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn. Hàng mới 100% (20 bao x 25 kg/ bao). (nk)
- Mã HS 32062010: Lead Chromate PbCrO4 Chế Phẩm màu vô cơ, dạng bột, màu vàng, dùng trong ngành sơn, 25kg/bao, hàng mới 100 (nk)
- Mã HS 32062010: Màu da cam molybdat dạng bột dùng để sản xuất sơn loại 25 kg/bao. Molybdate Orange (nk)
- Mã HS 32062010: Màu đỏ (Duwa Moly Red) từ hợp chất Crom, mã: R-2220, CAS số: 12656-85-8. Dạng bột, dùng trong công nghiệp, đóng gói 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Màu vàng crom dạng bột dùng để sản xuất sơn loại 25 kg/bao. Chrome Yellow (nk)
- Mã HS 32062010: PCNCLA0002/ Chất màu vô cơ loại PCNCLA0002(YW17) màu vàng ở dạng bột, thành phần Chromium Antimony Titanium Buff Rutile, CAS: 68186-90-3 NSX: Tokan Material Technology Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: POPCO U. YELLOW 8000 (PY34). Bột màu vô cơ vàng crom dùng cho sản xuất Sơn giao thông nhiệt dẻo phản quang. Hàng gồm 120 bao, đóng trên 3 pallet (25kg/bao). Hàng mới 100%. Số CAS: 1344-37-2 (nk)
- Mã HS 32062010: Thuốc màu đỏ vô cơ tổng hợp 104, dạng bột, phân tán trong môi trường nước, dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, nhà sản xuất: NANTONG HERMETA CHEMICALS CO.,LTD, đóng 25kg/bao,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Thuốc màu dùng pha chế sơn- (XZ0696A) TINTER340K2728 [Cas:64742-95-6;Pb(C10H7SO3)2](Tạm áp mã HS Chưa GĐ) (nk)
- Mã HS 32062010: Thuốc màu từ hợp chất crom- màu vàng crom- CHROME YELLOW CY-112 (25kg/bag x 44 bags)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062010: Thuốc màu vô cơ tổng hợp dạng bột, màu đỏ tươi Scarlet Chrome.Dùng trong sản xuất hạt nhựa.Hàng mới 100%, đóng gói bao 25kg/bao (nk)
- Mã HS 32062010: Thuốc màu vô cơ từ hợp chất crom, dạng bột/ ROYAL YELLOW 1000 (nk)
- Mã HS 32062010: VOXCO CHROME ORANGE VO-250 (LEMON CHROME): Chế phẩm màu vô cơ gốc crom dùng trong ngành sơn. Hàng mới 100%, đóng gói 25 kg/bao. Mã CAS 14808-60-7 (nk)
- Mã HS 32062010: VOXCO CHROME ORANGE VSO-730-VT (SCARLET CHROME): Chế phẩm màu vô cơ gốc crom dùng trong ngành sơn. Hàng mới 100%, đóng gói 25kg/bao. Mã CAS 12656-85-8, 1309-64-4 (nk)
- Mã HS 32062010: VOXCO CHROME YELLOW VO-350-VT (MIDDLE CHROME): Chế phẩm màu vô cơ gốc crom dùng trong ngành sơn. Hàng mới 100%, đóng gói 25 kg/bao. Mã CAS 1344-37-2 (nk)
- Mã HS 32062090: Bột màu vô cơ (màu vàng) dùng trong ngành nhựa và sơn- DCC Krolor Yellow 1009 Medium Yellow, PY.34. Mã Cas: 1344- 37- 2 Mới 100% (nk)
- Mã HS 32062090: BRUNO 2795/ Chất tạo màu nâu BRUNO 2795, tp:chromium iron oxide, dùng để sx hạt nhựa EVA tổng hợp,nsx BASF SE, dạng bột 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 32062090: Chất phủ photphat Zn sử dụng cho kim loại sắt PP-2006KK (25kg/can), H3PO4 (1-10%), Zn(H2PO4)2 (10-20%), Zn(NO3)2 (10-20%), NiCO3 (1-10%), chất ổn định (còn lại), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062090: Chất phủ tăng tốc sử dụng cho bề mặt kim loại sắt TT-313 (25kg/can). NaNO2 (30-40%), phụ gia (còn lại), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062090: Chế phẩm thuốc màu vô cơ từ hợp chất crom, dạng bột- Unifast Middle Chrome, 25kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062090: DC3/ NHŨ BẠC (nk)
- Mã HS 32062090: F31/ Phụ gia màu trắng (pigment super white) (nk)
- Mã HS 32062090: PI000111/ Chất màu dạng bột, HEXA COLOR HO8H252, (dùng để tạo màu cho nhựa),20Kgs/ Bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32062090: Toyo TU 4HC899 Red (Chế phẩm màu đỏ,dạng bột dùng trong ngành CN Nhựa và Cao su, mã TU 4HC899,20 kg/bao,T.Phần: bột màu CAS 15782-05-5, chất phân tán CAS 9002-88-4 và chống oxi hóa CAS 6683-19-8) (nk)
- Mã HS 32062090: Toyo WF 5504K Green (Chế phẩm màu xanh lá, dạng vảy dùng trong ngành CN nhựa và cao su, mã WF5504K,20 kg/bao,T,Phần: bột màu CAS 1328-53-6, chất phân tán CAS 9002-88-4 và chống oxi hóa CCAS 6683-19-8) (nk)
- Mã HS 32062090: Toyo WF2506K Yellow (Chế phẩm màu vàng,dạng vảy dùng trong ngành CN Nhựa và Cao su, mã WF2506K, 20 kg/bao,T.Phần: bột màu CAS 5567-15-7, chất phân tán CAS 9002-88-4 và chống oxi hóa CAS 6683-19-8) (nk)
- Mã HS 32062090: Toyo WF7511K Blue (Chế phẩm màu xanh dương,dạng vảy dùng trong ngành CN Nhựa và Cao su,mã WF7511K,20 kg/bao,T.Phần: bột màu CAS 147-14-8, chất phân tán CAS 9002-88-4 và chống oxi hóa CAS 6683-19-8) (nk)
- Mã HS 32062090: 188203808/ Chất tạo màu LOCTITE AQUACE D-TONER BLACK 15 KG (xk)
- Mã HS 32062090: Chất phủ Phos phat Zn sử dụng cho kim loại sắt PP-2006KK (xk)
- Mã HS 32062090: IONIC YELLOW 7000- Bột màu vàng là hợp chất của crom. Dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn. Hàng mới 100%.(80 bao x 25kg/bao) (xk)
- Mã HS 32064190: 2500183 (ZZ13-BL-162),GP-58; PIGMENT; AZUL ULTRAMAR GP-58;BLUE PO-Chất màu, tạo màu xanh nước biển, dạng bột, đã kiểm theo tk: 102834088341/A12; cas: 101357-30-6 (nk)
- Mã HS 32064190: 891000E000/ Hạt màu dùng để trộn với hạt nhựa mới 100%/ 891000E000 (nk)
- Mã HS 32064190: 891300C119/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891300C119 (nk)
- Mã HS 32064190: 8915000000/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 8915000000 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C022/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C022 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C027/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C027 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C042/ Hạt màu dùng để trộn với hạt nhựa mới 100%/ 891504C042 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C055/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C055 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C086/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C086 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C099/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C099 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C118/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C118 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C120/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C120 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C133/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C133 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C195/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C195 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C316/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C316 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C318/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C318 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C358/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C358 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C385/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C385 (nk)
- Mã HS 32064190: 891504C435/ Hạt màu dùng để trộn hạt nhựa, mới 100%/ 891504C435 (nk)
- Mã HS 32064190: BLU-BLE OLTREMARE/ Chất tạo màu xanh cho hạt nhựa BLE OLTREMARE(ULTRAMARINE BLUE),tp:Sodium alumino sulpho silicate,dạng bột25kg/bao,nsx:Venator Pigments FRANCE SAS,mới 100% (nk)
- Mã HS 32064190: Bột màu Ultramarine Blue 05 (dùng trong công nghiệp sơn) số cas: 57455-37-5, 101357-30-6. 25kg/bao. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064190: Bột màu Ultramarine Violet 11 (dùng trong công nghiệp sơn) số cas: 12769-96-9 25kg/bao. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064190: Bột màu xanh Alfa Blue 15:0, sử dụng làm mẫu trong công nghệ sản xuất đồ nhựa, nhà cung cấp: SUNGLOW, 300 gam/ túi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064190: Bột màu xanh Beta Blue 15:3, sử dụng làm mẫu trong công nghệ sản xuất đồ nhựa, nhà cung cấp: SUNGLOW, 300 gam/ túi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064190: CC01/ Hạt nhựa tạo màu (PS WHITE) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064190: Chất làm tăng tốc độ chảy của cao su- CD1-052 EVERPOWER CH236 POWDER (KQGĐ 215/KD4-TH) (nk)
- Mã HS 32064190: Chất màu vô cơ titan đioxít hàm lượng trên 80% dạng bột dùng để trộn hạt nhựa kéo sợi (25kg/bao). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064190: Chất màu xanh nước biển có thành phần là Ultramarine Blue (Color Pigment 50-007), Hàng mới 100%. Theo KQGD 985/TB-KĐ 3; 28/11/2016 (nk)
- Mã HS 32064190: Chất tạo màu dùng cho sản xuất nhựa Pigments (Liget blue),hiệu GreenEarth, hãng sản xuất KANKYO CREATE CORPORATION, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064190: Chất tạo màu Pigment Blue 6701 (là chế phẩm màu hữu cơ dạng bột,Thành phần: Phthalocyanine blue, CAS 147-14-8) (nk)
- Mã HS 32064190: CHATMAU/ Chất màu (Yellow B3RN)- Hàng đã được xác định mã H.S tại TK số: 102025435633/A12 ngày 25/05/2018 (nk)
- Mã HS 32064190: CHATMAU/ Chất màu(Carmine Red 6B-EF-1)- Không phải tiền chất, hóa chất nguy hiểm (nk)
- Mã HS 32064190: D0300D050/ Chất trợ màu (nk)
- Mã HS 32064190: R409006/ bột màu ULTRAMARINE VIOLET 4K, dạng bột, Cas.No: 12769-96-9, nguyên liệu dùng sản xuất hạt nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064190: Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột ULTRAMARINE BLUE 29 (Dùng sx mực in, Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32064210: LITHOPONE 28-30 dạng bột, màu trắng, đóng đồng nhất 25kg/bao, mã CAS 1345-05-7. Được sử dụng trong ngành sơn. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064290: 2BBMB0000-VN/ Bột màu PHOSPHORESCENT PIGMENT GBU, 25 KG DRUM (nk)
- Mã HS 32064290: Bột màu (EX-01) dùng pha màu cho keo trám tường: SHARPIE MS 1-98LM, hiệu: Sharp Chemical Ind. Co.,Ltd. NSX: Sharp Chemical Ind. Co.,Ltd. 1 cái 0,2 kgs.Mới100% (nk)
- Mã HS 32064290: Bột màu (ST-01) dùng pha màu cho keo trám tường: SHARPIE MS 1-98LM, hiệu: Sharp Chemical Ind. Co.,Ltd. NSX: Sharp Chemical Ind. Co.,Ltd. 1 cái0,2 kgs. Mới100% (nk)
- Mã HS 32064290: CHẤT TẠO MÀU PAKZ-T182458 UV. WHITE (1300G/UNIT) (nk)
- Mã HS 32064290: Bột màu (PHOSPHORESCENT PIGMENT GBU,25KG/DRUM, 2BBMB0000-VN) PU-200515-12,Hàng mới 100%/ PT. (xk)
- Mã HS 32064910: (AEL02282)Thuốc màu tổng hợp có ánh xà cừ(ngọc trai) VP RS 92 (Silane, dichlorodimethyl) (nk)
- Mã HS 32064910: 01/ Chất nhuộm (chế phẩm chất màu vô cơ có thành phần từ carbon black phân tán trong chất mang là polyethylene, dạng viên nhỏ- CARBON BLACK (nk)
- Mã HS 32064910: 01/ Chất nhuộm dạng bột-Violet 21 (nk)
- Mã HS 32064910: 128113 _ Chế phẩm màu vô cơ từ hợp kim đồng kẽm _ RICH GOLD COLOR POWDER _ Npl sx mực in (1498 PTPL MN) (nk)
- Mã HS 32064910: 20/ Hạt màu trắng MW0701-5 dùng để tạo màu cho ngành công nghiệp nhựa- WHITE MASTERBATCH MW0701-5 (nk)
- Mã HS 32064910: 59/ Thuốc nhuộm (nk)
- Mã HS 32064910: 59/ Thuốc nhuộm BLACK HP (CAS: 99576-15-5,7757-82-6) (nk)
- Mã HS 32064910: 59/ Thuốc nhuộm BORDEAUX BR (CAS: 12220-20-1,7757-82-6) (nk)
- Mã HS 32064910: 59/ Thuốc nhuộm BROWN BRN (CAS: 8011-86-7,99576-15-6,7757-82-6) (nk)
- Mã HS 32064910: 59/ Thuốc nhuộm R/ BROWN RL (CAS: 61724-08-1,7757-82-6) (nk)
- Mã HS 32064910: 59/ Thuốc nhuộm RED RC (CAS:10169-02-5, 10024-47-2,7757-82-6) (nk)
- Mã HS 32064910: 59/ Thuốc nhuộm-BLACK EMG (CAS: 85631-88-5) (nk)
- Mã HS 32064910: 59/ Thuốc nhuộm-BLUE PDG (CAS: 1064-48-8) (nk)
- Mã HS 32064910: 59/ Thuốc nhuộm-BROWN EGR (CAS: 152521-14-7) (nk)
- Mã HS 32064910: 8721812T T-16 Y YELLOW OXIDE 20 KG PAIL-Chếphẩmmàuvôcơ ph/tán trongmôitrườngnước,th/ph từ sắtoxit,silic oxit,magie oxit.Đónggói20 kg/thùng-GĐ 4039/TB-TCHQ(16/4/14)-Đã KH,TQ TK102319670501-A12(8/11/18) (nk)
- Mã HS 32064910: 8722520 EXTERIOR YELLOW C19 20KG PA-Chếphẩmthuốcmàuhỗnhợpvôcơ và hữucơ phântántrongmôitrườngnước,dùngSXsơn.Đónggói20kg/thùng-GĐ3734/TB-TCHQ (24/04/15)-Đã NK,KHvàTQtạiTK102504587731-A12(27/02/19) (nk)
- Mã HS 32064910: Black Pigment (Chế phẩm thuốc màu vô cơ từ cacbon black phân tán trong ethylene vinyl acetate copolymer, dạng mãnh, màu đen),CAS NO:133386-4. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Bột màu cam S-305, (PANAX ORANGE EVA S-305), dùng làm mực in,CAS: 25035-72-7. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Bột màu đỏ FB-403, (PANAX RED FB-403), dùng làm mực in, CAS: 26160-89-4. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Bột màu hồng FL-503, (PANAX PINK FL-503), dùng làm mực in, CAS: 25035-72-7. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Bột màu vàng FL-205, (PANAX YELLOW FL-205), dùng làm mực in, CAS: 25035-72-7. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Bột tạo màu dùng tạo màu cho nhựa PVC, ko dùng chế biến thực phẩm và vật dụng chứa đựng thực phẩm: BLACK NSB-1/100-414-Y. Nsx: RESINO COLOR INDUSTRY CO.,LTD. Mới100% (nk)
- Mã HS 32064910: BOTVANG01/ Hợp chất hữu cơ dạng bột màu vàng, sắt 37%,oxit sắt 53%,phẩm màu vàng 10%.dùng để tạo màu là phụ gia dùng nấu keo đóng 25kg/1bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất màu dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn; là chế phẩm thuốc màu hữu cơ phân tán trong nước (Day-Glo Aurora Pink ECO11 Pigment). Mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất màu khác, các sản phẩm vô cơ được dùng như chất phát quang- (BBR00079V) XIRALLIC F60-51 WNT RADIENT RED [Cas:1344-28-1;(Al2O3;Fe2O3;ZrO2)]((KQ:1570/TB-PTPL-30/06/2016) (nk)
- Mã HS 32064910: Chất màu vô cơ BLACK DKFY 197, đóng gói 6l/carton, dùng trong sản xuất sơn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất màu vô cơ BROWN OXIDE DKFY 115, đóng gói 6l/carton, dùng trong sản xuất sơn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất màu vô cơ có thành phần từ hợp kim đồng- kẽm, dạng bôt METAL POWDER PIGMENT 9931(NLSX mực in) (theo kết quả phân loại số: 2022/PTPLHCM-NV ngày 28/12/2010) (nk)
- Mã HS 32064910: Chất màu vô cơ RED OXIDE DKFY 114I, đóng gói 6l/carton, dùng trong sản xuất sơn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất màu vô cơ thành phần chính là oxit sắt, dạng lỏng, dùng sản xuất keo dán gỗ, 1400kg/ thùng, mới 100% TQSX (nk)
- Mã HS 32064910: Chất màu vô cơ WHITE DKFY 101, đóng gói 6l/carton, dùng trong sản xuất sơn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất màu vô cơ YELLOW OXIDE DKFY 118, đóng gói 6l/carton, dùng trong sản xuất sơn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất pha màu (hàng mới 100%)- RED 41767 SEBS MASTER BATCH (có KQGD 0139/N3.14/TD của tờ khai 158/NKD) (nk)
- Mã HS 32064910: CHẤT PHẨM MÀU VÔ CƠ: MONICOLOR A FT, DÙNG TRONG NGÀNH SƠN. 1L/LON. HIỆU: CHROMAFLO. HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất phẩm thuốc màu vô cơ được phân tán trong môi trường chứa nước thành phần chính là Carbon Black,ở dạng lỏng- Pigment Paste R009,PTPL số 697/TB-KĐ3, CAS 1333-86-4. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất phủ bề mặt có thành phần chính đi từ poly(3,4-ethylendioxythiophene): poly(styren sulfonate) phân tán trong môi trường nước, Product: BLACK MASTER BATCHES, Product code: UMBLA 038- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất tạo màu #3P330, dùng cho vải tráng nhựa PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất tạo màu #3P331, dùng cho vải tráng nhựa PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất tạo màu #3P349, dùng cho vải tráng nhựa PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất tạo màu #3P364H, dùng cho vải tráng nhựa PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất tạo màu #3P365H, dùng cho vải tráng nhựa PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất tạo màu #3P366H, dùng cho vải tráng nhựa PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất tạo màu cho Silicon mã COLOR-KE-COLOR-BL, tp:Siloxanes and Silicones, di-Me, Me vinyl, vinyl group-terminated 40-50%, Precipitated silica 30-50%,... Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: chất tạo màu cho vải tráng nhựa #3P328B (master batch);H.đã kiểm tại TK: 102292215761/E31 (nk)
- Mã HS 32064910: Chất tạo màu dùng làm nguyên liệu để chế tạo hạt nhựa, 1 bao 25 kg. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất tạo màu JP-029, dùng cho vải tráng nhựa PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất tạo màu UT-1322, dùng cho vải tráng nhựa PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chất tạo màu UT-2112, dùng cho vải tráng nhựa PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: chế phẩm chất màu đỏ hữu cơ và vô cơ, dạng hạt(nhãn hiệu:DONGLONG 25KG/01 thùng,dùng sản xuất gốm sứ và ván ép). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm chất màu vô cơ BK2509 có thành phần từ carbon black phân tán trong chất mang polyethylene, dạng viên nhỏ dùng để tạo màu đen cho các sản phầm làm từ nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm của sơn dùng để chống thấm bề mặt tấm PCB và màn hình cảm ứng, mã: TF-4200EB-451, 0.8kg/ can, hàng mới 100%/ JP (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm dùng bôi trơn, thành phần chính là Carbon Black. G2108 (LUBRICATING PREPARATIONS). CAS No. 1333-86-4. Hàng mới 100%. PTPL số: 669/PTPLHCM-NV (25/04/2011). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp C.I PIGMENT BLACK 7DS 904 BLACK (Đã KIỂM HÓA PHÙ HỢP KQ khai báo TK 102975653761/A12 ngày 07/11/2019) Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu có thành phần từ carbon black và hợp chất đất sét (Chất gia cố) dùng để sx vỏ ruột xe- MICRO BLACK 168 (theo GD so: 11791/TB-TCHQ, ngay: 29/09/2014) (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu đen dùng trong xưởng in vải; NEOPRINT BLACK LB H.C, Ethoxylated fatty alcohol >1-<5%,Cas: 78330-21-9 (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu đi từ cacbon phân tán trong polyme dạng hạt MASTER BATCH M2009 BLACK. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu đi từ Carbon, phân tán trong polyme (White Masterbatch 11258). Dạng hạt màu, đóng bao 25kg/bao. Nguyên liệu dùng để sản xuất các sản phẩm bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu hữu cơ dạng hạt dùng để sản xuất các sản phẩm nhựa- Black Masterbatch 0604, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu hữu cơ ở dạng hạt: BLACK MASTERBATCH 701B, đóng gói 25kgs/bao. Hàng mới 100%, (dùng trong ngành nhựa) (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu từ sắt oxít có hàm lượng sắt oxít <70%, dạng lỏng, phân tán trong môi trường nước (MULTICOLOR COLORANT OK 1L) (NLSX Sơn)- CT 930/PTPLTPHCM-NV (16.07.2010) (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu vô cơ (dạng bột, phụ gia dùng sản xuất vải nhựa), hàng kiểm TK: 102966899121/A12 ngày 04/11/2019- WHITE OILY PIGMENT GENERAL YISHUN R213 (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu vô cơ (màu đỏ) dạng lỏng, trong môI trường nước. (MULTICOLOR COLORANT RY 1L)(NLSX SƠN) CT tương tự 729/PTPLHCM-NV (06.05.2011) (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu vô cơ chứa oxít sắt, dạng bột nhão-(MULTICOLOR INDUSTRY RX 3L)-theo kết quả PTPL số 287/KĐ3-TH (01/02/2019) (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu vô cơ có chứa kẽm oxit, nhôm phosphat (dạng bột)(POWDER PIGMENT(LF-BOWSEI PM-300C))(20Kg/1túi) (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu vô cơ đi từ carbon đen, phân tán trong môi trường nước, dạng lỏng (ED7010 PASTE). Hàng mới 100%. Đóng gói 250 kg/thùng. (KR-E6462/VN/250K) (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu vô cơ dùng trong công nghiệp sản xuất nhựa,thành phần chính từ cacbon black,phân tán trong nhựa polyetylen 20% (+,- 4%),dạng hạt,màu đen. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu vô cơ phân tán trong polyol 3U-504 (nhãn hiệu Polyurethane System 3U-504) 35kg/ thùng, (GĐ: 1612/PTPLHCM-NV) (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu vô cơ từ carbon black phân tán trong môi trường nước, dùng tạo màu cho mũ cao su- Farsperse Black PB-XAQ, hàng mới 100%, (102 thùng x 20kg) (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm màu-COLOR CHIP CB1/2BLUE D6700T(AT)(15kg/hộp)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm thuốc màu có thành phần chính là Oxi1t sắt và Mica, dùng sản xuất sơn- Micronox R01. Số CAS 1317-60-8 (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm thuốc màu dạng bột MOLYBDATE ORANGE GH(C.I. PIGMENT RED 104:100%).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm thuốc màu dùng vô cơ được phân tán trong môi trường chứa nước, thành phần chính là Carbon black, ở dạng lỏng, hàm lượng rắn là 30.41%, sản xuất sơn-BLACK 383 Z. Số CAS 1333-86-4 (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm thuốc màu hữu cơ và vô cơ- Speed color WB Violet.Số CAS 1317-65-3 (nk)
- Mã HS 32064910: Chế phẩm thuốc màu vô cơ dạng lỏng, phân tán trong môi trường chứa nước, dùng để sản xuất sơn, mới 100% C Yellow Oxide (Màu oxit vàng)- 1lít/1hộp; 6hộp/1thùng (nk)
- Mã HS 32064910: D32013165 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-ICE BLUE-(7HG311)-CAP-HPL381Q20.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D32013176 Chế phẩm chất màu vô cơ có chứa titan dioxit dưới 80% khối lượng, canxi oxit, phân tán trong nhựa-Hàng giống hệt kq PTPL số 259/TB-KD3 (21/09/2018)-MB-PP-OPAL-(1HF843 P).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D40000110 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-BLU-(PPM7HC597-B)-CAP-HTE500.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D40002237 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-BRWN-(PPM 6HB854-A)-BODY 2-CSC551.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D40002250 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-GOLD-(6HB862)-CAP-HSM944DCLQ5B.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D59Y00509-5.00K SHWD KEM AQUA COLORANT YELLOW OXIDE (Chế phẩm màu vô cơ có thành phần chính là Oxit sắt phân tán trong môi trường nước)(KQGĐ Số 4638/TB-TCHQ ngày 25/05/2016 và 2282/TB-PTPL ngày 26/08/ (nk)
- Mã HS 32064910: D80000031-Chế phẩm thuốc màu hữu cơ và vô cơ tổng hợp phân tán trong silicone, dạng rắn-SILICONE RUBBER COMPOUNDS M/B GRAY- NO.186.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D80000171 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-COBALT-(7HG381 P-BLU)-CAP-HPL848.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D80000171-Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-COBALT-(7HG381 P-BLU)-CAP-HPL848.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D80000203 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-METALLIC GREEN-(5HF500 P).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D80000204 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-DOVE GREY-(9HC785 P).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D80000205 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-METALLIC RED-(4HF480 P).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D80000206 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-SKY BLUE-(7HG423 P).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D80000207 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-BLACK-(0HA871 P).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D80000214 Chế phẩm thuốc màu hữu cơ và vô cơ tổng hợp phân tán trong silicone, dạng rắn-SC-MB-BLUE-NO.189. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D80000215 Chế phẩm thuốc màu hữu cơ & thuốc màu vô cơ tổng hợp phân tán trog silicone,dạg rắn,dùg để chế biến các SP bằg silicon-SILICONE RUBBER COMPOUNDS SH1001LRR0002 RED-(K025-01312),mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064910: D80000244 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa PP-MB-PP-ISLAND GREEN-(5HF541 P-GRN).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D80000277 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa HIPS-MB-HIPS-TEAL-(7HG489)-HSM949HCLMQ6B.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D80000284 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa HIPS-MB-HIPS-PINK-(4HF539)-HSM949HCLMQ6B.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: D80000304 Chế phẩm màu hữu cơ và vô cơ phân tán trong nhựa HIPS--MB-HIPS-RED-(4HF557 P-RED)-HSM949HCLMQ6B.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Hạt màu dẫn điện YT5011 (dùng để sản xuất màng nhựa), mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064910: Hạt màu MBB2507- PA9509574, nguyên liệu dùng để sản xuất hạt nhựa màu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Hạt nhựa màu đen (BK TAIWAN CHIP-E-1070-30).Chất tạo màu, dùng trong sản xuất sợi, theo BBTM:77/KĐ4-TH, 05/02/2020, của Tk:103051134911, tham khao KQPL:11105/TB-TCHQ,23/11/2015, (nk)
- Mã HS 32064910: Hạt nhựa PE (Chế phẩm màu vô cơ từ muội carbon trong chất mang polymer,dạng hạt- PTPL: 8457/TB-TCHQ ngày 08.07.2014)/ PEX 3286 Black 3S #089 (nk)
- Mã HS 32064910: IRON OXIDE- Chế phẩm màu vô cơ từ oxit sắt.Nguyên liệu dùng để sản xuất keo. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064910: M.B/ Chất tạo màu Master Batch, loại: Black MBK-768/3, 25kg/túi (dùng cho sản xuất vải bạt nhựa PE Tarpaulin).Nhà sx RA Co., ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Màu nước 042-S (Màu vàng) là chế phẩm màu vô cơ có thành phần chính là sắt oxit và phụ gia phân tán trong môi trường nước dạng lỏng, dùng cho sản xuất sơn nước, 30kg/thùng, hàng mới 100% do TQSX. (nk)
- Mã HS 32064910: MB/ Chế phẩm chất màu dạng hạt dùng để tạo màu cho sản phẩm nhựa(Master Batch)Mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: MB/ Hạt màu MASTER BATCH (PB-50671-21). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: N104/ Thuốc màu (dạng bột), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: N45/ Thuốc màu (dạng hạt), hàng mới 100%, khai báo theo kết quả PT số: 1913/PTPL HCM-NV (09/11/2011) (nk)
- Mã HS 32064910: NB/ NHŨ BẠC (SILVER PULP) (nk)
- Mã HS 32064910: ND55/ Hạt màu dùng để nhuộm kính bảo hộ (COLOR MASTERBATCH)- COLOR MASTERBATCH 1103900051. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Nguyên liệu thực phẩm bột bao phim Nutrafinish Moisture Protection Coating 151W665002 BROWN, NSX: Shanghai Colorcon Coating Technology Limited, LSX: SH630574, NSX: 03/06/2020,HSD: 03/06/2022, Mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Nhóm Chất màu khác- các chế phẩm- (BBK27227V) BAYFERROX 303T [Cas:68186-94-7;(Fe,Mn)2O4](KQ:0570/N3.14/TĐ-03/09/2014) (nk)
- Mã HS 32064910: Nhóm chất màu khác các chế phẩm chất màu khác- Polyacetal Chips- KKGĐ:0170/N3.14/TĐ: KH:102672271112/A12- MASTER CHIP CAMBM #R PL-RM970644B-1 EXPORT- 7452489 (nk)
- Mã HS 32064910: Nhóm chất màu khác- Chất màu tổng hợp Polyacetal Chips- MASTER CHIP CACS EXPORT 0033- TKGĐ:0170/N3.14/TĐKH:102278800741/A12- 7452277 (nk)
- Mã HS 32064910: Nhóm chất màu khác và các chế phẩm khác- loại khác;TP chính hợp chất chromate chế biến tính với chất hữu cơ- (BBY00248V)CHROME YELLOW 4000-(Tạm áp mã HS chưa GĐ) (nk)
- Mã HS 32064910: NL02/ Chế phẩm chất màu vô cơ (Color masterbatch) RED-B dạng bột, dùng trong sản xuất đế giày. (nk)
- Mã HS 32064910: NL18/ Kim tuyến dạng bột tráng phủ ánh kim dùng để trang trí bao bì (nk)
- Mã HS 32064910: NLSX Bánh, kẹo: Chế phẩm chất màu vô cơ,thành phần chính là sắt oxit phân tán trong dung dịch có chứa nước- Opacolor Brown CC9211- mới 100%- KQGD: 9953/TB-TCHQ (nk)
- Mã HS 32064910: NPL07/ NHŨ BẠC (CHÊ PHẨM HÓA HỌC DẠNG NHÃO CHỨA BỘT NHÔM KIM LOẠI, DUNG MÔI VÀ PHỤ GIA THƯỜNG LÀM CHẤT MÀU NHŨ)- MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32064910: NPL2/ Thuốc màu vô cơ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: NPL26/ Chất tạo màu cho vải tráng pvc #3P328B (master batch); hàng đã kiểm tại TK: 102428740412/A12 (nk)
- Mã HS 32064910: PET Glitter G1001: Bột kim tuyến G1001 kích cỡ 1/256 có thành phần gồm poly(etylen terephtalat), thuốc màu hưu cơ dạng vảy hàm lượng tro 0.7% sử dụng như chất tạo màu ánh kim lấp lánh. (nk)
- Mã HS 32064910: PET Glitter G2106: Bột kim tuyến G2106 kích cỡ 1/256 có thành phần gồm poly(etylen terephtalat), thuốc màu hưu cơ dạng vảy hàm lượng tro 0.7% sử dụng như chất tạo màu ánh kim lấp lánh. (nk)
- Mã HS 32064910: PET Glitter G3606: Bột kim tuyến G3606 kích cỡ 1/128 có thành phần gồm poly(etylen terephtalat), thuốc màu hưu cơ dạng vảy hàm lượng tro 0.7% sử dụng như chất tạo màu ánh kim lấp lánh. (nk)
- Mã HS 32064910: PET Glitter G3903: Bột kim tuyến G3903 kích cỡ 1/128 có thành phần gồm poly(etylen terephtalat), thuốc màu hưu cơ dạng vảy hàm lượng tro 0.7% sử dụng như chất tạo màu ánh kim lấp lánh. (nk)
- Mã HS 32064910: PG-8019(UNIFIED WATER-BOURNE COLORANT OXIDE RED(WVT))- Chế phẩm màu vô cơ có thành phần chính là axit và phụ gia phân tán trong môi trường nước, dạng lỏng (Biên bản 70/BB-HC12 ngày 24/3/2020) (nk)
- Mã HS 32064910: PIGMENTED CHIPS BLACK 7 (N 3307D)- Chất màu đã ghi trong chú giải 3 chương này-- loại khác--- các chế phẩm,phần chính là Chất màu carbon,chất mang (Polymer) dạng mảnh vụn màu đen,dùng sx sơn.Mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: Polyether polyol (COPOLYME(etylen propylen)glycol, ở dạng lỏng, hàm lượng sau sấy 80.11%-NPL sản xuất phụ tùng xe đạp (nk)
- Mã HS 32064910: PR-314 (PIGMENT) Chế phẩm thuốc màu hữu cơ và vô cơ.PTPL số 56(14/03/2014).NPL dùng để pha chế mực in.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: PR-61-1/ Bột màu mực Sapphire, thành phần chính TPR (nk)
- Mã HS 32064910: PR-61-1/ Bột màu xanh đậm, thành phần chính TPR (nk)
- Mã HS 32064910: PRC-2KY(BROWN)Chế phẩm thuốc màu vô cơ(màu nâu 2KY),dạng lỏng, phân tán trong môi trường nước,nguyên liệu dùng để sản xuất băng keo, (mới100%) TBKQPL 2841/TB-CNHP 22/07/2016 theo 4638 ngày 25/05/2015 (nk)
- Mã HS 32064910: PRC-3K(BROWN)Chế phẩm màu vô cơ (màu nâu 3K), dạng lỏng, phân tán trong môi trường nước, dạng lỏng,nguyên liệu dùng để sx băng keo,(mới 100%)TBKQPL 2841/TB-CNHP 22/07/2016 theo 4638 ngày 25/05/2015 (nk)
- Mã HS 32064910: PRC-5010 (BLACK)Chế phẩm thuốc màu vô cơ, dạng lỏng, phân tán trong môi trường chứa nước,nguyên liệu dùng để sản xuất băng keo, (mới 100%) TBKQPL 2841/TB-CNHP 22/07/2016 theo 4638 ngày 25/05/2015 (nk)
- Mã HS 32064910: PRC-OK(BROWN) Chế phẩm thuốc màu vô cơ(màu nâu),dạng lỏng, phân tán trong môi trường nước, nguyên liệu dùng để sản xuất băng keo, (mới 100%) TBKQPL 2841/TB-CNHP 22/07/2016 theo 4638 ngày 25/05/2015 (nk)
- Mã HS 32064910: PY-123 (PIGMENT)Chế phẩm thuốc màu hữu cơ và vô cơ.PTPL số 1283(26/04/2013).NPL dùng để pha chế mực in.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: RBS.010/ Chất màu (tên thương mại: SRX-539U, số CAS thành phần: 1333-86-4 (công thức: C) & 556-67-2 (công thức: Cycl-(Si(CH3)20)4)) (nk)
- Mã HS 32064910: RMG080001/ JR-342SO KK0020-PLASTRON BEADS BLACK Chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa (nk)
- Mã HS 32064910: RMG080003/ JR-333SO KK0020-PLASTRON BEADS BLACK Chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa (nk)
- Mã HS 32064910: RMG080008/ JR-436SO KK0020-PLASTRON BEADS RED Chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa (nk)
- Mã HS 32064910: RMG080012/ K-2409S- Carbon black- Chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa (30-40% là Carbon, 60-70% dầu khoáng) (CAS: 1333-86-4) (nk)
- Mã HS 32064910: RMG080013/ E-343S- Carbon black- Chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa (30-40% là Carbon, 60-70% dầu khoáng) (CAS: 1333-86-4) (nk)
- Mã HS 32064910: RMG080014/ K-115S- Carbon black- Chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa (15-25% là Carbon, 1-5% dầu khoáng) (CAS: 1333-86-4) (nk)
- Mã HS 32064910: RMG080016/ TXH 7KA061 MB-191-KAI- Chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa CAS 57455-37-5 (nk)
- Mã HS 32064910: RMG080028/ MP X-138 PINK Chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa CTHH: C22H16N2O2, CAS NO: 980-26-7 (nk)
- Mã HS 32064910: RMG080035/ MX RKV BSE-3- Chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa (40-55% C32H17ClCuN8) (nk)
- Mã HS 32064910: RMM080006/ YL R-6172- Chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa CAS 5567-15-7 (nk)
- Mã HS 32064910: Thuốc màu tổng hợp có ánh xà cừ (bột màu bạc) P311, tp 80% Mica (CAS 12001-26-2),16% titamium dioxide (CAS 1317-30-7),4%Ferric oxide (CAS 1309-37-1),dùng trong sx sơn, 25kg/kiện, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: TWINCLE PEARL SXA (Thuốc màu tổng hợp có ánh xà cừ, dạng bột).PTPL số 367/TB-KĐHQ ngày 12/06/2018 (nk)
- Mã HS 32064910: V0700M/ NL SX hạt nhựa: Chế phẩm thuốc màu vô cơ, có thành phần từ Sb, Ti, Ca, Ni, dạng bột (PMP 1491 Yellow), kiểm hoá ở TK 102367463661, KQGĐ: 2485/PTPLHCM-NV (30/07/2013) (nk)
- Mã HS 32064910: Washable Paste Color Concentrate Blue, EU (Chất màu dạng lỏng dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn; là chế phẩm thuốc màu hữu cơ phân tán trong nước). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064910: YELLOW Color pigment (Chế phẩm thuốc màu vô cơ tổng hợp)-Nlsx sơn (số 1326/KQ/PTPLMN) (nk)
- Mã HS 32064990: 002-006/ Bột màu Marking paste KM-045(1P0.5KG) (1216046001) (nk)
- Mã HS 32064990: 11/ Hạt nhựa màu (nk)
- Mã HS 32064990: 11/ Hạt nhựa màu (Chất tạo màu) EA1001 (nk)
- Mã HS 32064990: 11/ Hạt nhựa màu (EVA6501AN) (nk)
- Mã HS 32064990: 128101 _ Hỗn hợp bột đồng kẽm _ PALE GOLD COLOR POWDER _ Npl sx mực in (1279 PTPL MN) (nk)
- Mã HS 32064990: 17/ Bột màu, hạt màu (nk)
- Mã HS 32064990: 18/ Chất nhuộm màu (nk)
- Mã HS 32064990: 2500215 (ZZ13-GR-11),42-633A; PIGMENT; 42-633A;GREEN-Chất màu, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, đã kiểm tk: 102025709701/ A12 (nk)
- Mã HS 32064990: 2BBCL0100BK/ Bột màu AB-D Q 11075 WHITE (nk)
- Mã HS 32064990: 2BBKA0123/ Bột màu IRIODIN PEARL #123 PEARL (nk)
- Mã HS 32064990: 2BBME0000/ 2BBME0000 Luminous Pigment ASB-5D (nk)
- Mã HS 32064990: 2BBMI0000/ 2BBMI0000 Luminous Pigment ASG-6D (nk)
- Mã HS 32064990: 2BBMI0000/ Bột màu LUMINOUS N-LUMINOUS GLL-300M (nk)
- Mã HS 32064990: 3060000112/ Hạt màu gốc (nk)
- Mã HS 32064990: 3060000224/ Hạt màu gốc các loại (nk)
- Mã HS 32064990: 3060000543/ Hạt màu gốc các loại (nk)
- Mã HS 32064990: 3810777/ Nguyên liệu tạo màu dây điện PTFE FCT-ND6014 *YL (nk)
- Mã HS 32064990: 3-FNL010/ Bột màu, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: 400 MICRON CULT WHITE BULK (Chất màu dùng trong ngành sản xuất Polyme), Hàng mới 100%, Không có mã Cas (nk)
- Mã HS 32064990: 4-SNL010/ Bột màu (99% Flsolvent yellow 33- CAS: 8003-22-3, 1% water- CAS: 7732-18-5), dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em), mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: 4-SNL010/ Bột màu (dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em), mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: 50603190-MasterTop BC 920 grey PART D 0.5KG 5H4-Chất tạo màu, sử dụng cho bộ sản phẩm Mtop BC 920 trong xây dựng, Hàng mới 100%. No Cas. (nk)
- Mã HS 32064990: 73317/ Chế phẩm tạo màu, dạng bột, màu tím (thành phần: 50% Titanium dioxide, 40% bột màu hữu cơ, 10% nhựa PE), 70 gram/túi. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: 73571/ Chế phẩm tạo màu, dạng bột, màu xám (thành phần: 50% Titanium dioxide, 40% bột màu hữu cơ, 10% nhựa PE), 70 gram/túi. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: 8/ Bột màu (dùng để tạo màu nên, CAS# 81-77-6, 5102-83-0, 6410-32-8, 2786-76-7, 7023-61-2) (nk)
- Mã HS 32064990: 8/ Bột màu(dùng để tạo màu nến, CAS#13463-67-7) (nk)
- Mã HS 32064990: 8/ Hạt màu carbonate (Color Carbonate Masterbatch)- đã kiểm hóa tại tờ khai số 101462166152 (nk)
- Mã HS 32064990: 891504C148/ Hạt màu dạng hạt dùng để trộn hạt nhựa, hàng mới 100%:Masterbatch UN2200041 Part No 891504C148 (nk)
- Mã HS 32064990: 891504C344/ Hạt màu dạng hạt dùng để trộn hạt nhựa, hàng mới 100%: Masterbatch 891504C344 (nk)
- Mã HS 32064990: 891504C385/ Hạt màu dạng hạt dùng để trộn hạt nhựa, hàng mới 100%:UN 0500318 Part No891504C385 (nk)
- Mã HS 32064990: 9116 PRIME BLACK 42 8% (Chất màu dùng trong ngành sản xuất Polyme), Hàng mới 100%, Mã Cas: 105-76-0 (nk)
- Mã HS 32064990: 990M1239M-25KG- PEARL POWDER- Chất màu khác dùng trong ngành sơn- NVL SX Sơn- Không CAS. (nk)
- Mã HS 32064990: A/19.1/ Chất pha màu (hữu cơ các loại)- NP-625 PG4 4EV W/B COLOR PASTE (NPL SX giày) (cam kết không thuộc tiền chất hóa chất nguy hiểm) (nk)
- Mã HS 32064990: A/19.1/ Chất pha màu(nguyên liệu sản xuất giày)-eva-6991 black pigment(đã kiểm hóa ở tk 101632374802 ngày 02/10/2017) (nk)
- Mã HS 32064990: A/19.2/ Chất pha màu- RM-2978 black pigment(đã kiểm hóa ở tk 101652907861 ngày 13/10/2017) (nk)
- Mã HS 32064990: A/19.2a/ Chất pha màu-RM-2675 violet rubber master batch(đã kh ở tk 100299024931 ngày 09/02/2015) (nk)
- Mã HS 32064990: A/19-1/ Chất pha màu các loại- EVA-6991 BLACK PIGMENT(đã kiểm hóa tại TK 102808269801/E31, ngày 12/08/2019, hàng không thuộc TC,HCNH)(CLH của TK 103229312211/E31, ngày 28/03/2020, mục 10) (nk)
- Mã HS 32064990: A/19-1/ NPL sx Giày: Chất pha màu các loại- EVA-6991 BLACK PIGMENT(đã kiểm hóa tại TK 102808269801/E31, ngày 12/08/2019, hàng không thuộc TC,HCNH)(CLH của TK 103266843150/E31, ngày 16/04/2020, mục 3) (nk)
- Mã HS 32064990: A/19-1: Chất pha màu các loại- NP625 3JJ W/B COLOR PASTE(Mã Cas: 57-55-6 khai báo hóa chất nhưng được miễn theo Điều 28 của NĐ113/2017/NĐ-CP, hàng không phải tiền chất công nhiệp)-W3HH4 (nk)
- Mã HS 32064990: A/19-2/ NPL sx Giày: Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp- EVA-6991 BLACK PIGMENT(đã kiểm hóa tại TK 102808269801/E31, ngày 12/08/2019, hàng không thuộc tiền chất, hóa chất nguy hiểm) (nk)
- Mã HS 32064990: A0000935/ Silicone màu KE COLOR BR *BR (nk)
- Mã HS 32064990: AC-KM/ Kem màu/ Color cream 3U-0308B, dùng tạo màu tấm PU và miếng lót đế giày, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: AM 2501 Black Super CLA (Hạt màu đen dùng trong ngành nhựa), Hàng mới 100%, CAS.9002-88-4, 1333-86-4 (nk)
- Mã HS 32064990: B/19-1/ chất pha màu- NP 625 W/B white color paste (NPL sx giày) (nk)
- Mã HS 32064990: BHCCPDVN/ Hạt nhựa nguyên sinh loại PPM77255-B (nk)
- Mã HS 32064990: BHCPDVN/ Hạt nhựa nguyên sinh loại S136 (nk)
- Mã HS 32064990: Black paste pigment (SP08B) (Chế phẩm màu từ carbon black phân tán trong nước,206/PTPLHCM-NV,26/01/2011)NL sx keo (nk)
- Mã HS 32064990: BLA-NERO 91412/ Chất tạo màu đen NERO 91412,sử dụng để sản xuất hạt nhựa EVA tổng hợp,tp:ethylene-vinyl acetate,carbon black,dạng hạt 25kg/bao,nsx:Ferro-plast SRL,mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu Ceramic Pigment, HSX: SHANGHAI WEISHANG BUSINESS TRADING, 200g/1 gói, sử dụng làm nguyên liệu sản xuất trong ngành gốm sứ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu cho sơn trên cơ sở khoáng fluorphlogopite(POWDER PIGMENT (AUTOMOTIVE SUPER WHITE A-903S) (MADE IN KOREA))(25Kg/1carton) (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu dùng để nhuộm sợi xơ polyester, gồm 32 bao bột màu vàng (đóng 2 kiện) và 128 bao bột màu đỏ (đóng 4 kiện), khối lượng 25kg/bao. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu dùng trong ngành nhựa: Magnapearl 2000 (Mica group minerals; metal oxides; 25 Kg/bao), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa- PIGMENT YELLOW 180. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu HV-116BL-202(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011801 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu HV-116GY-232(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011810 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu HV-116PK-84(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011840 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu HV-11BK-233(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011833 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu HV-11PKT-52(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011771 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu HV-11PKT-66(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011789 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu HV-14BK-99(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011746 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu HV-14GY-116/-3(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011739 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu HV-14GY-211(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011790 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu HV-14PK-30C(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011749 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu HV-14PK-61A(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011788 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu HV-B-1(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011705 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu JLM-9002NP GRAY, thành phần chính là Titanium dioxide (mã cas 13463-67-7), trên 80%, dùng trong công nghiệp sản xuất nhựa (bag 20 kg). Mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu- Pearlescent pigment KC100, Cas No: 12001-26-2, nhãn hiệu KUNCAI, nhà sản xuất: FUJIAN KUNCAI MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD, dùng trong ngành công nghiệp) (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu- TONER, hợp chất chính: Pigment Yellow: 20%, Pigment RED: 40%, carbon black: 40%. CAS NO: 6486-23-3; 980-26-7; 1333-86-4, dùng pha màu trong ngành sản xuất nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu U-1W-GP-177(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011783 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu U-1Y-GP-65(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011782 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu U-22GY-236(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011813 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu U-6BK-GP-208(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011816 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu U-6GY-GP-215(V) (chất phụ gia sử dụng trong ngành nhựa, thành phần bao gồm: Pigment và Titanium) V800011792 (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu vàng, dùng để sản xuất phẩm nhuộm giấy (đóng thùng 30kg/thùng), không hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu xanh MIM-7000 sử dụng làm mẫu trong ngành in gốm sứ, nhà sản xuất: Megacolor, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Bột màu xanh MIM-7004 sử dụng làm mẫu trong ngành in gốm sứ, nhà sản xuất: Megacolor, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Bột nhôm dùng trong sơn ALUMINIUM PASTE 04-1855, đóng: 3 kg/hộp, hãng sx: FUJIKURA KASEI, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Bột nhựa tạo màu đỏ, thành phần chính Powder Polyester Resin làm nguyên liệu sản xuất sơn bột tĩnh điện, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: Bột nhựa tạo màu vàng, thành phần chính Powder Polyester Resin làm nguyên liệu sản xuất sơn bột tĩnh điện, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: Bột nhựa tạo màu xanh, thành phần chính Powder Polyester Resin làm nguyên liệu sản xuất sơn bột tĩnh điện, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: Canxi silicat Zeolit Dạng bột, màu trắng SHIELDEX AC-3 5C414 (Mã hàng: 5C414) Bột màu chống ăn mòn dùng để sản xuất sơn (nk)
- Mã HS 32064990: CH MT/ Màu trộn dùng để lên màu hạt nhựa/ COLOR POWDER MB-4D (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu (Remafin black M80010) dạng hạt màu đen. Material no. PW9OLG12020. Đóng gói: 25kg/ bao. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu ánh bạc dạng bột dùng cho ngành sơn- XIRALLIC T61-10 WNT MICRO SILVER, 20kg/box. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu ánh đỏ dạng bột dùng cho ngành sơn- XIRALLIC F60-51 WNT RADIANT RED, 1kg/bottle. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu ánh đồng dạng bột dùng cho ngành sơn- XIRALLIC F60-50 WNT FIRESIDE COPPER, 20kg/drum. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu ánh vàng dạng bột dùng cho ngành sơn- XIRALLIC T60-20 WNT SUNBEAM GOLD, 20kg/drum. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu ánh xanh lá dạng bột dùng cho ngành sơn- XIRALLIC T60-24 WNT STELLAR GREEN, 20kg/box. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu dạ quang (Luminous Pigment) (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu dạng bột để sản xuất sơn-Pet Glitter (Cas No: 25038-59-9, 9003-08-1, 9007-20-9, 25035-69-2, 9004-36-8, 7429-90-5) Mới 100%, Tên hàng chi tiết như HYS đính kèm. (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu dạng hạt- BLACK MASTERBATCH 2016B, dùng để tạo màu trong công nghiệp nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu dạng hạt- VIOLET MASTERBATCH V86740, dùng để tạo màu trong công nghiệp nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu dạng hạt, màu đen, dùng tạo màu trong ngành nhựa (black masterbatch): Black 110, 25kg/bao,nsx: Blend Colours,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu đỏ dạng bột dùng cho nhựa- COLORSTREAM F10-51 LAVA RED, 1kg/bottle. Không có mã CAS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu đỏ RED 172L dùng trong sản xuất sơn hệ nước dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%.NSX: WOOSHIN PIGMENT IKSAN BRANCH. CAS: 1309-37-1 (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu đỏ RED 182L dùng trong sản xuất sơn hệ nước dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%.NSX: WOOSHIN PIGMENT IKSAN BRANCH. CAS: 6535-46-2 (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu đỏ RED 183L dùng trong sản xuất sơn hệ nước dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%.NSX: WOOSHIN PIGMENT IKSAN BRANCH.CAS: 84632-65-5. (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu đỏ- xanh lá, dạng bột dùng cho sơn- IRIODIN 9507 SCARAB RED SW, 1kg/bottle. Không có mã CAS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu đỏ(tạo màu) mã PL34420426-ZN/S dạng hạt, dùng trong ngành sản xuất nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu dùng trong ngành nhựa BLACK MASTERBATCH. 25 Kgs/Bao (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu dùng trong sản xuất nhựa, dạng bột- Color Masterbatch NB9698 (Mã cas:1333-86-4, 9002-88-4, 9003-54-7). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu HV-11BK-211(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu HV-11BK-254(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu HV-1RT-120/MB(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu HV-22BK-252(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu HV-3BK-108(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu HV-6GY-254(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu HV-6GY-255A(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu HV-B-1A(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu khác- (BBM01065V) ECO ANTICO. 101 [Cas:112926-00-8, Si02](KQ:2379/N3.10/TĐ-31/07/2010) (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu khác- (BBZ00198V) LO LO TINT LM [Cas:1317-39-1;CuO](KQ:0067/N3.14/TĐ-12/03/2014) (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu khác dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa 02-A1-016 02-A1-016 BLACK PELLET. Hàng mới 100%. KQGĐ số 2280/N3.12/TĐ (28/08/2012) (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu nhũ trắng xám Timiron (R) Diamond Cluster MP-149 dạng bột dùng cho sản xuất mỹ phẩm (25KG/BAO) (CAS 12001-26-2;13463-67-7) (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu trắng ánh bạc Iriodin 163 Shimmer Pearl dùng trong ngành nhựa (25Kg/bao) (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu trắng ánh xanh dương, dạng bột dùng cho ngành sơn- IRIODIN 225 WNT, 20kg/drum. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu trắng mã PL03420622- Remafin WHITE PL03420622 dạng hạt, dùng trong ngành sản xuất nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu tự nhiên dùng trong sx vỏ nang rỗng ZAMAIZE ORGANIC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-1BK-GP-104(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-1BK-GP-104P(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-1BK-GP-106K(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-1O-GP-26K(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-1RT-GP-43A(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-1W-GP-217/UV/-1(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-22BK-101(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-22BL-180(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-6BK-GP-103(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-6BK-GP-103D(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-6BL-GP-118(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-6GN-GP-88D(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-6GY-GP-131(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-6GY-GP-131D(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-6GY-GP-176(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-6GY-GP-196(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-6PU-GP-43(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-6W-GP-114B/UV(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-6W-GP-176B/UV(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu U-6W-GP-225(V),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu vàng (tạo màu) mã PE13420618-ZN/S dạng hạt, dùng trong ngành sản xuất nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu vàng YELLOW 1914-01 dùng trong sản xuất sơn hệ nước dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%.NSX: WOOSHIN PIGMENT IKSAN BRANCH. CAS: 68134-22-5 (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu vàng YELLOW 978L dùng trong sản xuất sơn hệ nước dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%.NSX: WOOSHIN PIGMENT IKSAN BRANCH. CAS: 20344-49-4 (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu vô cơ đi từ hợp chất của sắt (OXEN #2205); Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất mầu vô cơ được phân tán trong nhựa Plasblak PE 2718, (dạng hạt) dùng trong ngành nhựa, do Cabot sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu vô cơ-PIGMENT PEARL IRIODIN 221WNT(20kg/gói)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu xanh (tạo màu) mã PE53421193-ZN/S dạng hạt, dùng trong ngành sản xuất nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất màu xanh GREEN 483L dùng trong sản xuất sơn hệ nước dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%.NSX: WOOSHIN PIGMENT IKSAN BRANCH. CAS: 1328-53-6 (nk)
- Mã HS 32064990: Chất pha màu (hàng mới 100%)- 1000 PEARL WHITE PIGMENT (chưa giám định, vì hàng NK về sản xuất thử và số lượng nhỏ lẻ nên xin được không lấy mẫu giám định hàng hóa) (nk)
- Mã HS 32064990: Chất phụ gia nhuộm màu cam kim loại dùng trong xi mạ- Dyeing Powder Orange 01 (nk)
- Mã HS 32064990: Chất phụ gia tạo màu cho vải không dệt,dạng bột, màu trắng,25kg/bao, nhà sản xuất: CHEMOURS, xuất xứ: hàn quốc, mã cas:13463-67-7 (titanium dioxide). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: CHẤT TẠO MÀU (DẠNG HẠT) MASTERBATCH GPPS ACN11096 NATURAL (nk)
- Mã HS 32064990: Chất tạo màu (màu tím,chế phẩm màu hữu cơ có chứa nhựa Polyetylen,canxi cacbonat) Dạng hạt, khối lượng mất sau nung 44,5%, dùng tạo màu cho các sản phẩm nhựa.Quy cách đóng gói 25Kg/bao, mới 100% TQSX (nk)
- Mã HS 32064990: Chất Tạo màu cho da tổng hợp (Tên sản phẩm: AT-1002 WHT, Nhà sản xuất: ATOMER. Thành phần: Polyurethane, MEK, DMF,White Pigment).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất tạo màu cho vải tráng PU #9K287 (master batch). H.mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất tạo màu đen (dạng hạt) dùng trong ngành nhựa- Black Masterbatch HSD 985, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất tạo màu đỏ CC10302066Z0 (BP05081 RED 2/ 583-31323-2), Batch 655698924 Hỗn hợp Dùng làm chất tạo màu, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: CHẤT TẠO MÀU EXK-T182698 UV.BLACK (CM-SN) (400G/UNIT) (nk)
- Mã HS 32064990: Chất tạo màu màu tím CC10273561ZB (Light Violet), Batch 655698924 Hỗn hợp Dùng làm chất tạo màu, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: CHẤT TẠO MÀU PAKZ-T182457 UV.BLACK (600G/UNIT) (nk)
- Mã HS 32064990: CHẤT TẠO MÀU PAKZ-T192063N UV.YELLOW (137C) (900G/UNIT) (nk)
- Mã HS 32064990: Chất tạo màu xanh CC10152779BG (4E18943 (9842-GN-50)), Hỗn hợp Dùng làm chất tạo màu, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất tạo màu xanh da trời cho siliconne (Blue Silicone color pigment), hàng dùng làm mẫu kiểm nghiệm, 1.5kg/kiện. Hãng sx: Shenzhen Kanglibang Science and Technology Co.,Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chất tạo màu.White MasterBatch M/B218, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chế phẩm chất màu vô cơ từ cacbon (NYLON MASTER BATCH, TYPE: WHITE AB-AN) phân tán trong nhựa, dạng hạt, dùng sản xuất sợi nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chế phẩm có thành phần chính là bột Talc (Chiếm 50% khối lượng) phân tán trong nhựa polyetylen, dạng hạt. Theo kết quả ptpl số 3468/TB-TCHQ (nk)
- Mã HS 32064990: Chế phẩm khác dùng trong ngành sơn- 990M1239M-25KG- PEARL POWDER (nk)
- Mã HS 32064990: Chế phẩm màu hữu cơ, dạng hạt, màu đỏ (red masterbatch) RL120, nsx:SHANDONG LONGDA NEW MATERIAL CO,.LIMITED, dùng trong sản xuất nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chế phẩm màu phân tán trong nhựa polyetylen, dạng hạt, màu đen, dùng để tạo màu cho hạt nhựa nguyên sinh PE, PP (MB9845ST) đóng bao 25kg/bao. Mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Chế phẩm màu vô cơ đi từ sắt oxit, ở dạng lỏng, trong đó hàm lượng rắn chiếm ~65-75%, dùng làm nguyên liệu trong sản xuất mỹ phẩm SA/NAI-Y-10/D5 70% MIB CO DISP, 1KG/DRUM, CAS: 51274-00-1, 541-02-6 (nk)
- Mã HS 32064990: Chế phẩm màu vô cơ thành phần là mica, titan dioxit trong đó thành phần mica lớn hơn 50%-PIGMENT PEARL IRIODIN 111WNT(15kg/gói)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 32064990: Chế phẩm màu vô cơ: Green 187Z (Mã hàng: 5V319) dùng để sản xuất sơn (nk)
- Mã HS 32064990: Chế phẩm màu vô cơ-PIGMENT PEARL IRIODIN 103WNT(20kg/gói)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 32064990: Chế phẩm thuốc màu hữu cơ được phân tán trong môi trường chứa nước, thành phần chính là Phthalo Green Pigment,dùng sản xuất sơn-W/P TINTING GREEN.Số CAS 1328-53-6 (nk)
- Mã HS 32064990: CM-08-10/ Chất tạo màu cho cao su Dow Corning Toray CP-18 Black (Black iron oxide; octamethylcyclotetrasiloxane) (nk)
- Mã HS 32064990: COLOR/ Chất màu dùng trong ngành nhựa (đã điều chế, dạng hạt)- WHITE M0060 (R) (nk)
- Mã HS 32064990: COLORANT/ Chế phẩm tạo mầu dạng bột (nk)
- Mã HS 32064990: COMPOUND PPM77255-B (Hạt nhựa loại PPM77255-B) (nk)
- Mã HS 32064990: CP-18/ Chất phụ gia tạo màu đen dùng trong ngành công nghiệp cao su X-CP-18 (Black iron oxide: 50- 60%, Octamethylcyclotetrasiloxane: 0.1- 1%), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: CPG/ Chất tạo màu Colouring cream (Thành phần: polyol: 68133-07-3; pigment; chất phụ gia, dùng trong gia công sản xuất lót mặt giầy) (nk)
- Mã HS 32064990: CPG/ Chất tạo màu dạng hạt EA420F-4 (thành phần chính: Bột màu), 25kgs/kiện. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 32064990: CPG/ Chế phẩm màu PU Paste color 19-1366TPX/18-5105TPX (Thành phần: Polyethylene-polypropylene glycol: 9003-11-6; Pigment Black:68187-00-8;Pigment Blue:147-14-8; Pigment White:8011-94-7) (nk)
- Mã HS 32064990: CS/ Chất tạo màu (Cao su màu) HH801-1, dạng miếng, thành phần chính: Thuốc màu (Pigments), 20kgs/kiện.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: CS10Y/ Chất màu dạng miếng (Cao su màu) FHD4016/ R537, dùng để điều chỉnh màu cao su (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32064990: CSVP0302C/ Chất tạo màu (Cao su màu), thành phần chính: Bột màu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: CTM/ Chất tạo màu dạng miếng HA1008 (thành phần chính: Thuốc màu (Pigments)), 20kgs/kiện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: CTM5/ Chất tạo màu inorganic coloring matter (nk)
- Mã HS 32064990: GC-10/ Chất màu (Thành phần Pigment) dùng để tạo màu cho đế giày (nk)
- Mã HS 32064990: GC-BA308/ Hạt màu BA.Mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: GT002/ Bột màu (dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em) hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: GT002/ Nguyên liệu sản xuất đồ chơi: Bột màu, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: H1012001B25R/ Hạt nhựa PA6 dạng nguyên sinh, 25Kg net/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: H2001289ZL6/ Hạt nhựa ABS dạng nguyên sinh màu xám, 25Kg net/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: H3000001967/ Hạt nhựa màu, màu đen (gồm 45% cacbon đen, 45% EVA, 10% EBS), 25Kg net/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: H3001000888/ Hạt nhựa màu (gồm 45% cacbon đen, 45% EVA, 10% EBS), 25Kg net/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt màu dạng hạt dùng để trộn hạt nhựa, hàng mới 100%: Masterbatch 8500246 891504C266 (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt màu đen- Black Colorants,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt màu đen CK1368A (Black masterbatch CK1368A), dùng trong ngành nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt màu đen CK2568 (Black masterbatch CK2568), dùng trong ngành nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt màu đen CK368A (Black masterbatch CK368A), dùng trong ngành nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt màu gốc RF 2082 (NPL SX quạt điện, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt màu phụ gia dùng trong nghành nhựa MEBK44. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt màu REMAFIN SILVER PE121022-10, dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt màu REMAFIN WHITE MX-ST, dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt màu tạo màu xám nhạt cho nhựa PA, thành phần: Pigment White 6 (Titanium- CAS: 13463-67-7) (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt màu, thành phần chính từ polyetylen, màu hồng, MTB-MPE-PK04-01, dùng sản xuất bút, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: HẠT NHỰA MÀU CHO NGÀNH NHỰA, HÀNG MẪU (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt nhựa màu đen Black master-batch, thành phần:sáp carbon đen 68%, PE 32 %, 25kgs/bags, dùng để tạo màu cho nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt nhựa màu LDPE nguyên sinh (màu bạc) dùng để kéo màng nhựa PE phục vụ nông nghiệp, mã hàng: TL8055 Silver, 25 kg/ bao. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: HẠT NHỰA MÀU LL3608 DÙNG SẢN XUẤT BAO BÌ NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt nhựa màu LLDPE nguyên sinh chống tia cực tím dùng để kéo màng nhựa PE phục vụ nông nghiệp, mã hàng: TL492UV Anti-UV. 25 kg/ bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt nhựa màu MB-MABS RENOL-BLUE SB51176151-ZN, màu xanh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt nhựa màu MB-PE TR MASTERBATCH PBZ54097T BLUE TRANSP VAR, màu xanh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt nhựa màu MPP0001,dùng trong công nghiệp sản xuất gia công vali. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt nhựa màu MPP0002,dùng trong công nghiệp sản xuất gia công vali. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt nhựa màu MPP0003,dùng trong công nghiệp sản xuất gia công vali. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt nhựa màu xám Propylene SCP-21196, dùng trong sản xuất nhựa, dạng hạt, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt phụ gia dùng vệ sinh máy nhựa Mã số: CECN100 (CLEANING COMPOUND)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt phụ gia màu (Color Masterbacth) dùng làm chất độn và tạo màu cho các sản phẩm nhựa, hàng mẫu, 100g/ gói, nhà sản xuất: POLYLEFINS PIPE (B) SDN BHD; mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hạt phụ gia tạo màu cho nhựa Black Masterbatch, 100g/túi, nsx: Mega Plast, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: HD0008/ Chất tạo màu hạt nhựa PE- Color Masterbatches 30728C, màu xanh, dạng hạt (dùng trong sản xuất áo choàng PE), thành phần gồm: dispersing agent và LDPE carrier, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: HNE/ Chất tạo màu dạng hạt EA372, thành phần chính: Thuốc màu (Pigments), 25kgs/kiện, dùng trong sản xuất gia công giày dép.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Hỗn hợp bột màu (PIGMENT PED S1072V3 GREEN), 20KGS/BAG, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: I-100 (SILVER PEARL) (Bột màu bạc dùng tạo màu trong sản xuất mực in), mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: I-300 (GOLD PEARL) (Bột màu vàng dùng tạo màu trong sản xuất mực in), mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: IW-MB01/ Hạt màu (Master Batch PEM-N100606-21), chất tạo màu dạng hạt, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: KK0025_ PLAMASTER BLACK JP-135 (Hạt màu đen dùng trong SX nhựa) Đóng gói 25kg/bao. CAS: 133-86-4 (nk)
- Mã HS 32064990: KM1-1706-002000/ Chất màu PS cô đặc (nk)
- Mã HS 32064990: KS25/ Chất tạo màu (Bột màu trắng) YB108, thành phần:Bột màu,cao su tổng hợp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: KS25/ Chất tạo màu (Cao su màu đen) HH801-1, thành phần:Bột màu,cao su tổng hợp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: KS25/ Hạt màu đen EH8506, thành phần:Bột màu, hạt nhựa EVA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: KS25/ Hạt màu đỏ EA604, thành phần:Bột màu, hạt nhựa EVA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: KS25/ Hạt màu vàng EC015, thành phần:Bột màu, hạt nhựa EVA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: KS25/ Màu pha nguyên liệu- Chất màu đỏ EVA1321CJ (nk)
- Mã HS 32064990: KVNL91/ Chất tạo màu EXK-T182698 UV.BLACK (CM-SN) (TP: PIGMENT BLACK; LUBRICANT; LIGHT STABILIZER; ULTRAVIOLET ABSORBER) (nk)
- Mã HS 32064990: KVNL91/ Chất tạo màu PAKZ-T182457 UV.BLACK (TP: Pigment Green 7; Pigment Black 7; Dispersant component; HALS; UV absorber) (nk)
- Mã HS 32064990: KY-CTM/ Chất tạo màu cho cao su, plastic EA376 (Thành phần chính:Thuốc màu (Pigments) (nk)
- Mã HS 32064990: M00004A/ Chất tạo màu (Hạt màu) EC3513, thành phần chính: Bột màu. Hàng mới 100%, 1 bag 25 kg (nk)
- Mã HS 32064990: M00022/ CHẤT TẠO MÀU RF- 223 (nk)
- Mã HS 32064990: M00025/ CHẤT TẠO MÀU RF- 847 (nk)
- Mã HS 32064990: M00029/ CHẤT TẠO MÀU RF- 345 (nk)
- Mã HS 32064990: M00031/ CHẤT TẠO MÀU RF-836 (nk)
- Mã HS 32064990: M00053A/ Chất tạo màu (Cao su màu) HH801-1, thành phần chính: Bột màu. Hàng mới 100%, 1 bag 20 kg (nk)
- Mã HS 32064990: M0112/ Chất tạo màu cao su (RUBBER PIGMENT) (tạo màu đen cho vỏ dây điện, dùng trong sx dây điện) (nk)
- Mã HS 32064990: M0188/ Hạt nhựa màu PS Trans Blue MFPS 2126 (nk)
- Mã HS 32064990: M0263/ Chất tạo màu FEP (FEP PIGMENT FCM KR230 WHITE) (nk)
- Mã HS 32064990: M0402/ Chất tạo màu FEP PIGMENT KR331 màu đỏ dùng trong sản xuất dây điện (FEP PIGMENT KR331 RED) (nk)
- Mã HS 32064990: M1459809/ Nguyên liệu tạo màu sản phẩm PTFE FCT6683(B) *BL (nk)
- Mã HS 32064990: M208/ Hạt màu TGF69065 Green (nk)
- Mã HS 32064990: M209/ Hạt nhựa màu PS Red MFPS782 (nk)
- Mã HS 32064990: M2521532/ Nguyên liệu tạo màu sản phẩm PTFE FCT-6650 *BL (Nonane 111-84-2: 1-5%) (nk)
- Mã HS 32064990: M3810785/ Nguyên liệu tạo màu dây điện PTFE FCT-ND15203 *BL (Nonane 111-84-2: 1-5%, Isopropyl alcohol 67-63-0 <1%, Ethyl benzene 100-41-4: 0.1-1%) (nk)
- Mã HS 32064990: Màu keo PU- PU paste colour (Anti-Yellow), 25kgs/ can, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: MB-1Z-2735/ Hạt nhựa màu ABRM-ZZ-7B5549-1 (nk)
- Mã HS 32064990: MB-1Z-3452/ Hạt nhựa màu PKM-4N1552-30 (nk)
- Mã HS 32064990: MM00010A/ Chất tạo màu (Hạt màu) EE5505A, thành phần chính: Bột màu. Hàng mới 100%, 1 bag 25kg (nk)
- Mã HS 32064990: MM00036A/ &Chất tạo màu(Hạt màu) EH8506, thành phần chính: Bột màu, 1 kiện 25kgs. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: MM00036A/ Chất tạo màu(Hạt màu) EH8506, thành phần chính: Bột màu. Hàng mới 100%, 30 bag 30kg/bag và 2 bag 50kg/bag (nk)
- Mã HS 32064990: MT-PP-M77255/ Chất tạo màu MT-PP-M77255 (nk)
- Mã HS 32064990: MT-PP-MB-SCP-21196-GRAY/ Chất tạo màu MT-PP-MB-SCP-21196-GRAY (nk)
- Mã HS 32064990: N00702007/ Bột Màu khô TPD 0VA076 BLK (nk)
- Mã HS 32064990: Nguyên liệu dùng cho ngành sản xuất sản phẩm nhựa: Chế phẩm màu xanh lá phân tán trong môi trường không chứa nước GREEN LIQUID COLORAN-184-1446-6, 20kg/thùng (nk)
- Mã HS 32064990: NGUYÊN LIỆU DÙNG TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ: CHẾ PHẨM MÀU CHỨA TRICABALT TETRAOXIDE, IRON COBALT BLACK SPINEL. MÃ: OCMICA20S. HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Nhóm chất màu khác; TP chính muối cromat chì, phụ gia- (BBY24028V) CHROME YELLOW 10GH/ PANAX 800 [Cas:1344-37-2;PbCr04](tạm áp mã HS chưa GĐ) (nk)
- Mã HS 32064990: NL0002/ Bột màu xanh đen, thành phần (dung môi đỏ 40%, CaCO3 40%, PE 20%) dùng để sản xuất nhựa làm bình ắc quy, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: NL0010/ Bột màu xanh rêu, thành phần (dung môi đỏ 40%, CaCO3 40%, PE 20%) dùng để sản xuất nhựa làm bình ắc quy, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: NL0011/ Bột màu xanh dương, thành phần (dung môi đỏ 40%, CaCO3 40%, PE 20%) dùng để sản xuất nhựa làm bình ắc quy, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: NL0012/ Bột màu xám, thành phần (dung môi đỏ 40%, CaCO3 40%, PE 20%) dùng để sản xuất nhựa làm bình ắc quy, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: NL19/ Thuốc màu (thành phần: Synthetic Flouphlogopite, Aromatic solvent) dùng để nhuộm da, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: NL-24-02-01/ Chất tạo màu dạng bột(R103) (nk)
- Mã HS 32064990: NL-24-02-02/ Chất tạo màu dạng hạt(BLUE 5504) (nk)
- Mã HS 32064990: NLN003/ Bột màu các loại (nk)
- Mã HS 32064990: NLQ082/ Hạt màu(color parent). Nguyên liệu sản xuất máy hút bụi. (nk)
- Mã HS 32064990: NLQ082/ Hạt màu. Nguyên liệu sản xuất máy hút bụi (nk)
- Mã HS 32064990: NP35/ Hạt màu cam EVA2506P-1 (Nhựa dạng hạt dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 32064990: NP35/ Hạt màu vàng EVA3515A (Nhựa dạng hạt dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 32064990: NPL-001/ Hạt màu gốc (MASTERBATCH BLACK 2014) (nk)
- Mã HS 32064990: NPL-001/ Hạt màu gốc CK1368 (nk)
- Mã HS 32064990: NPL013/ Bột màu 1112: Mica(CAS:12001262)45%, TiO2(CAS:13463677)55% (nk)
- Mã HS 32064990: NPL013/ Bột màu KW-201: Mica(CAS:12001262)45%, TiO2(CAS:13463677)54%, SnO2(CAS:18282105)1% (nk)
- Mã HS 32064990: NPL013/ Bột màu Pigment Meghafast Blue BD 909 BMR-O, C.I.Pigment blue 15:3(CAS:147-14-8)100%, NPL dùng trong sản xuất sơn, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: NPL013/ Thuốc màu R-55: Pigment Red122 (CAS:980-26-7)7%, Cellulose Acetate Butyrate(CAS9004-36-8)8%, Methyl Isobutyl Ketone(CAS:108-10-1)85% (nk)
- Mã HS 32064990: NPL013/ Thuốc màu SBN RED 4310A: Pigment Red-254 (CAS:84632-65-5) 5%, Methyl Isobutyl Ketone(CAS:108-10-1)90%, Cellulose Acetate Butylate(CAS:9004-36-8) 5% (nk)
- Mã HS 32064990: NPL013/ Thuốc màu TR1220: Pigment Red122 (CAS:980-26-7)8%, Cellulose Acetate Butyrate(CAS:9004-36-8)8%, Methyl Isobutyl Ketone(CAS:108-10-1)80% (nk)
- Mã HS 32064990: NPL014/ Chất pha màu vô cơ- 8502FT-2 BLACK EVA MASTER BATCH (mục 40 của tờ khai nhập khẩu số: 103246626120/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 32064990: NPL03/ Bột màu các loại (Nhóm chất màu khác-loại khác,thường được dùng trong ngành CN sơn, nhựa), (Đã kiểm hóa tại TK: 101448457941 (09/06/2017)) (nk)
- Mã HS 32064990: NPL039/ CHẤT TẠO MÀU (DẠNG HẠT) MASTERBATCH POM MB BLACK 06-5297A. MỚI 100% (nk)
- Mã HS 32064990: NPL056/ Chất pha màu (hàng mới 100%)- EVA-6991 BLACK PIGMENT (theo KQGD: 0062/N3.19/TĐ ngày 15/05/2019 của tờ khai 102551373521/E31 ngày 25/03/2019) (nk)
- Mã HS 32064990: NPL056/ Chất pha màu- EVA-6991 BLACK PIGMENT (mục 16 của tờ khai nhập khẩu số: 103245484200/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 32064990: NPL081/ Phẩm màu dùng để pha mực đóng nhãn bao tay TV, Cas: 33703-08-1_PVC Pigment GRN3 (SHW-227 Green) (nk)
- Mã HS 32064990: NPL102/ Phẩm màu Telon Navy AMF (nk)
- Mã HS 32064990: NPL115/ Phẩm màu dùng để nhuộm màu bao tay Kayalon Microester Red AQ-LE (Thành phần chính Anthraquinone type dye) (nk)
- Mã HS 32064990: NPL26/ Chất tạo màu cho vải tráng pvc BE5024-RG (chất màu khác); hàng đã kiểm tại TK:103039504522/A12 (nk)
- Mã HS 32064990: NPL8P/ Chất tạo màu cho vải tráng PU #UE905 (master batch); hàng đã kiểm tại TK: 101305948702/A12 (nk)
- Mã HS 32064990: PC19-1 Chất pha màu(chất màu vô cơ/hữu cơ- Pigment)- NP 625 W/B BLACK COLOR PASTE (cas 57-55-6 khai báo hóa chất nhưngđược miễn theo Điều 28 của NĐ 113/2017/NĐ-CP,ctycam kết không thuộc TCCN) (nk)
- Mã HS 32064990: PCNCLA0063/ Chất màu của hợp chất vô cơ loại PCNCLA0063 (YW15)ở dạng bột màu vàng, nhà sản xuất Johnson Matthey, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: PEDB218189/ Chất tạo màu trắng cho nhựa DB2-11-18189 White (nk)
- Mã HS 32064990: PEONY BLACK F-33055 MM (Hạt màu đen dùng trong SX nhựa) Đóng gói 25kg/bao. CAS: 133-86-4 (nk)
- Mã HS 32064990: PEXKT10002/ Chất tạo màu đen cho nhựa PEX KT10 Black (nk)
- Mã HS 32064990: PG-283(PANAX GREEN 700) Thuốc màu tổng hợp.TP: Titanium dioxide 55-65%,Polychloro copper phthalocyanine 25-35%,Diiron trioxide 1% (nk)
- Mã HS 32064990: PG-3038(Fluorescent Colorant MPI-508C) Thuốc màu tổng hợp.TP: Benzensulfonamide,4-methyl-,polymer with formaldehyde and 1,3,5-triazine-2,4,6-triamine 96% (nk)
- Mã HS 32064990: PGDT05/ Hạt nhựa màu (nk)
- Mã HS 32064990: PI000013/ Chất màu dạng hạt, PLASBLAK PE2718, dùng để tạo màu cho nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: PI000126/ Chất màu dạng hạt, PETRIC (dùng để tạo màu cho nhựa),25Kgs/ Bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: PIGMENT/ Hạt màu dùng trong sản xuất dây thừng (PIGMENT) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: PLASBLAK PE2718- Hạt màu đen dùng trong công nghiệp sản xuất nhựa, đóng gói 25KG/BAG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: PolyIFF/ Hạt màu dùng trong sản xuất túi nylon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 32064990: Polyme từ propylene hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh, dùng trong công nghiệp sản xuất sơn- (ACR31644V) HARDLEN CY-3124P [Cas:3101-60-8-C13H18O12)(Tạm áp mã HS Chưa GĐ) (nk)
- Mã HS 32064990: PP 1154/ Chất tạo màu WHITE (Polypropylene: 49%, Pigment: 51%) cho sản phẩm PP 1154, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PP 8990/ Chất tạo màu Y/GREEN (Polypropylene: 68%, Pigment: 32%) cho sản phẩm PP 8990, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 1425/ Chất tạo màu WHITE (Polypropylene: 49%, Pigment: 51%) cho sản phẩm PPM 1425, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 1496/ Chất tạo màu WHITE (Polypropylene: 49%, Pigment: 51%) cho sản phẩm PPM 1496, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 2-764/ Chất tạo màu LT/GRAY (Polypropylene: 63%, Pigment: 37%) cho sản phẩm PPM 2-764, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 2-769/ Chất tạo màu LT/GAY (Polypropylene: 63%, Pigment: 37%) cho sản phẩm PPM 2-769, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 2-817/ Chất tạo màu GRAY (Polypropylene: 63%, Pigment: 37%) cho sản phẩm PPM 2-817, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 2-863/ Chất tạo màu LT/GRAY (Polypropylene: 63%, Pigment: 37%) cho sản phẩm PPM 2-863, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 2-871/ Chất tạo màu GRAY (Polypropylene: 63%, Pigment: 37%) cho sản phẩm PPM 2-871, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 2-920/ Chất tạo màu LT/GAY (Polypropylene: 63%, Pigment: 37%) cho sản phẩm PPM 2-920, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 3848/ Chất tạo màu BROWN (Polypropylene: 62%, Pigment: 38%) cho sản phẩm PPM 3848, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 3849/ Chất tạo màu BEIGE (Polypropylene: 57.75%, Pigment: 42.25%) cho sản phẩm PPM 3849, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 3881/ Chất tạo màu BEIGE (Polypropylene: 57.75%, Pigment: 42.25%) cho sản phẩm PPM 3881, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 3887/ Chất tạo màu IVORY (Polypropylene: 52.8%, Pigment: 47.2%) cho sản phẩm PPM 3887, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 3926/ Chất tạo màu IVORY (Polypropylene: 52.8%, Pigment: 47.2%) cho sản phẩm PPM 3926, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 4-186/ Chất tạo màu PINK (Polypropylene: 42%, Pigment: 58%) cho sản phẩm PPM 4-186, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 4-223/ Chất tạo màu F/PINK (Polypropylene: 42%, Pigment: 58%) cho sản phẩm PPM 4-223, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 4-436(B)/ Chất tạo màu PINK (Polypropylene: 42%, Pigment: 58%) cho sản phẩm PPM 4-436(B), Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 4-495/ Chất tạo màu PASTEL PINK (Polypropylene: 42%, Pigment: 58%) cho sản phẩm PPM 4-495, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 4-535/ Chất tạo màu PASTEL PINK (Polypropylene: 42%, Pigment: 58%) cho sản phẩm PPM 4-535, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 4-594/ Chất tạo màu PINK (Polypropylene: 42%, Pigment: 58%) cho sản phẩm PPM 4-594, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 6-1000/ Chất tạo màu SKY/BLUE (Polypropylene: 60%, Pigment: 40%) cho sản phẩm PPM 6-1000, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 6-1106/ Chất tạo màu SKY/BLUE (Polypropylene: 60%, Pigment: 40%) cho sản phẩm PPM 6-1106, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 6-875/ Chất tạo màu SKY/BLUE (Polypropylene: 60%, Pigment: 40%) cho sản phẩm PPM 6-875, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 6-892/ Chất tạo màu SKY/BLUE (Polypropylene: 60%, Pigment: 40%) cho sản phẩm PPM 6-892, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 7-043/ Chất tạo màu YELLOW (Polypropylene: 62%, Pigment: 38%) cho sản phẩm PPM 7-043, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 32064990: PPM 7843/ Chất tạo màu YELLOW (Polypropylene: 62%, Pigment: 38%) cho sản phẩm PPM 7843, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
- - Mã HS 32064990: PPM 8-502/ Chất tạo màu PASTEL GREEN (Polypropylene: 68%, Pigment: 32%) cho sản phẩm PPM 8-502, Mã CAS: 9010-79-1, dùng để tạo màu cho sản phẩm, mới 100%. (nk)
Nguồn: Dữ liệu hải quan, data xuất nhập khẩu

Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 39019090: Bột chống nứt #CPE135A dùng cho nhựa PVC).hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh (Chlorinated Polyethylene 135A),40Bag/1Pallet,1Bag25Kg phụ gia dùng trong ngành công nghiệp nhựa, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh CHLORINATED Polyethylene(CPE) mã CPE6325,dùng trong sx nhựa PVC để tăng chống va đập, không phân tán, mới100%(25kg/Bag).CAS:64754-90-1,471-34-1,1592-23-0 (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh POLYETHYLENE RESIN(LLDPE) GRADE: M10DBM1P, dùng để SX bồn nhựa.NSX: SCG ICO POLYMERS CO., LTD, 25KG/Bao, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE- CPE135A Chlorinated Polyethylene-Phụ gia nhựa- Mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE màu trắng, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylen nguyên sinh, dùng sản xuất móc treo trong xi mạ- Plastic Powder (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylene dạng nguyê
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -