Mã Hs 9029

Xem thêm>>  Chương 90

Mã Hs 9029: Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm cây số để tính tiền taxi, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự; đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc, trừ các loại máy thuộc nhóm 90.14 hoặc 90.15; máy hoạt nghiệm

- Mã Hs 90291090: ./Máy đếm nguyên vật liệu model: DPS-661, công suất 80W, điện áp AC110V - AC220V, (xuất thanh lý từ TK số: 106990899740/E13, dòng hàng số 18)/CN/XK
- Mã Hs 90291090: ./Thiết bị kiểm tra số lượng hàng hóa dùng trong nhà xưởng, (xuất thanh lý từ TK số: 106867760530/E13, dòng hàng số 27)/CN/XK
- Mã Hs 90291090: 1000479896/Bán thành phẩm cảm biến tốc độ của động cơ, dùng để đo số vòng quay, điện áp 5V dùng cho máy tập thể chất, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 1000495304/Bán thành phẩm cảm biến tốc độ lắp tại vị trí đầu động cơ chính của máy chạy bộ, dùng để đo số vòng quay, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 1000495306/Bán thành phẩm cảm biến tốc độ lắp tại vị trí đầu động cơ chính của máy chạy bộ, dùng để đo số vòng quay, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 1000495310/Bộ phận của thiết bị luyện tập thể chất: Bộ cảm biến phản hồi tốc độ của động cơ, dùng để đếm số vòng quay của bánh xe, điện áp 5V, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90291090: 1000505819/Bán thành phẩm cảm biến tốc độ của động cơ, dùng để đếm số vòng quay của bánh xe, thông số:điện áp 5V, 0.3A, dùng cho thiết bị luyện tập thể chất, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 109000216187/Vòng đeo tay thông minh, model: FB424, hiệu: Fitbit, 109000216187/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 109000216195/Vòng đeo tay thông minh, model: FB424, hiệu: Fitbit, 109000216195/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 109000216200/Vòng đeo tay thông minh, model: FB424, hiệu: Fitbit, 109000216200/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 109000216206/Vòng đeo tay thông minh, model: FB424, hiệu: Fitbit, 109000216206/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 109000216208/Vòng đeo tay thông minh, model: FB424, hiệu: Fitbit, 109000216208/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 109000216209/Vòng đeo tay thông minh, model: FB424, hiệu: Fitbit, 109000216209/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 109000216211/Vòng đeo tay thông minh, model: FB424, hiệu: Fitbit, 109000216211/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 209000135904/Thiết bị đeo tay thông minh (theo dõi thông số: nhịp tim, bước chạy...) chưa bao gồm dây đeo, hiệu Google G950-14357-01, 209000135904/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 209000138740DOE/Thiết bị đeo tay thông minh (theo dõi thông số: nhịp tim, bước chạy...) chưa bao gồm dây đeo, hiệu Google G950-19207-02EV, 209000138740DOE/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 209000138741DOE/Thiết bị đeo tay thông minh (theo dõi thông số: nhịp tim, bước chạy...) chưa bao gồm dây đeo, hiệu Google, 209000138741DOE/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 209000138742DOE/Thiết bị đeo tay thông minh (theo dõi thông số: nhịp tim, bước chạy...) chưa bao gồm dây đeo, hiệu Google, 209000138742DOE/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 209000138743DOE/Thiết bị đeo tay thông minh (theo dõi thông số: nhịp tim, bước chạy...) chưa bao gồm dây đeo, hiệu Google G950-19207-04EV, 209000138743DOE/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 209000138980DOE/Thiết bị đeo tay thông minh (theo dõi thông số: nhịp tim, bước chạy...) chưa bao gồm dây đeo, hiệu Google, 209000138980DOE/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 209000138982DOE/Thiết bị đeo tay thông minh (theo dõi thông số: nhịp tim, bước chạy...) chưa bao gồm dây đeo, hiệu Google G950-19207-02EV, 209000138982DOE/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 209000139052DOE/Thiết bị đeo tay thông minh (theo dõi thông số: nhịp tim, bước chạy...) chưa bao gồm dây đeo, hiệu Google G950-19207-01EV, 209000139052DOE/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 209000139053DOE/Thiết bị đeo tay thông minh (theo dõi thông số: nhịp tim, bước chạy...) chưa bao gồm dây đeo, hiệu Google G950-19207-01EV, 209000139053DOE/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 209000139167DOE/PCEThiết bị đeo tay thông minh (theo dõi thông số: nhịp tim, bước chạy...) chưa bao gồm dây đeo, hiệu Google G950-19207-03EV, 209000139167DOE/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 209000139168DOE/Thiết bị đeo tay thông minh (theo dõi thông số: nhịp tim, bước chạy...) chưa bao gồm dây đeo, hiệu Google G851-02254-01, 209000139168DOE/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 209000139169DOE/Thiết bị đeo tay thông minh (theo dõi thông số: nhịp tim, bước chạy...) chưa bao gồm dây đeo, hiệu Google G950-19207-03EV, 209000139169DOE/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 31236/Dụng cụ đếm nhịp dùng trong thể thao/VN/XK
- Mã Hs 90291090: 911020130012/Thiết bị đếm linh kiện, model:JF-1000CF, điện áp:220V, công suất:25W, hiệu:JF, xuất thanh lý từ mục hàng số 6 thuộc TK:105320803930, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 911020130012/CN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001371/Bộ đếm LCD hiển thị FX4Y-I4^100-240VAC^(RV_02).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001387/Bộ đếm LCD hiển thị FX4H-1P4^100-240VAC^(RV_02).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001423/Bộ đếm LCD hiển thị LA8N-BV-L^24VDC(N)^(RV_03).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001424/Bộ đếm LCD hiển thị FX4S-1P2^24-48VDC/24VAC^(RV_03).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001447/Bộ đếm LCD hiển thị FX6Y-I4^100-240VAC^(RV_04).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001449/Bộ đếm LCD hiển thị FX6Y-I2^(N)24-48VDC/24VAC^(RV_04).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001457/Bộ đếm FS4-1P2^24-48VDC/24VAC^(RV_01).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001458/Bộ đếm LCD hiển thị LA8N-BN^3VDC(N)^(RV_07).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001460/Bộ đếm LCD hiển thị LA8N-BF^24-240VAC(N)^(RV_08).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001464/Bộ đếm FS5-I4^100-240VAC^(RV_01).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001466/Bộ đếm FS4-1P4^100-240VAC^(RV_02).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001512/Bộ đếm LCD hiển thị FX4M-2P4^100-240VAC^(RV_05).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001514/Bộ đếm LCD hiển thị FX5S-I4^100-240VAC^(RV_05).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000001515/Bộ đếm LCD hiển thị FX4S-1P4^100-240VAC^(RV_04).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003525/Bộ đếm LCD hiển thị FX6M-1P4^100-240VAC^(RV_06).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003526/Bộ đếm LCD hiển thị FX8M-1P4^100-240VAC^(RV_05).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003527/Bộ đếm LCD hiển thị FX4M-1P4^100-240VAC^(RV_07).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003528/Bộ đếm LCD hiển thị LA8N-BV^3VDC(N)^(RV_04).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003543/Bộ đếm CT6Y-2P4^100-240VAC^(RV_02).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003544/Bộ đếm CT6Y-1P4^100-240VAC^(RV_02).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003547/Bộ đếm CT6Y-1P4T^100-240VAC^(RV_03).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003548/Bộ đếm CT6Y-I4T^100-240VAC^(RV_02).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003550/Bộ đếm CT6Y-1P2^24-48VDC/24VAC^(RV_02).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003553/Bộ đếm CT6Y-1P2T^24-48VDC/24VAC^(RV_02).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003554/Bộ đếm CT6Y-I2T^24-48VDC/24VAC^(RV_02).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003558/Bộ đếm CT6M-2P4^100-240VAC^(RV_06).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003559/Bộ đếm CT6M-1P4^100-240VAC^(RV_07).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003560/Bộ đếm CT6M-I4^100-240VAC^(RV_04).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003562/Bộ đếm CT6M-1P4T^100-240VAC^(RV_06).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003566/Bộ đếm CT6M-I2^24-48VDC/24VAC^(RV_03).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003585/Bộ đếm CT6M-1P2T^24-48VDC/24VAC^(RV_05).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000003586/Bộ đếm LCD hiển thị CT6M-2P2T^24-48VDC/24VAC^(RV_05).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1000004513/Bộ đếm LCD hiển thị FX4M-I4^100-240VAC^(RV_04).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1050001633/Bộ đếm FS4E-1P4^100-240VAC^(RV_01).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: A1050003631/Bộ đếm FS4E-1P2^24-48VDC/24VAC^(RV_03).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: Bảng quản lý sản xuất cho bàn DAL, mã: DAL AT-PCP-220-E-D-4-S, điện áp: 24V, dùng để đếm sản lượng sản phẩm sản xuất, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ Cảm Ứng Tốc Độ -37700-K0L -D113-M1- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đặt thời gian T21-1-4A20 (10S 220V, HANYOUNG NUX) thiết bị đếm sản lượng (hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm countor JDM11-6H (24V), dùng để đếm sản phẩm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm CT6M-2P4T, dùng để đếm thười gian, điện áp 100-240V. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm CT6Y-2P2 (đếm số lượng). Maker: Autonics. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm đa năng, điện áp 100-240V (H7CC-AWS), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm điện tử JDM11-6H 4 ổ cắm, 220V, 10HZ, dùng đếm số lần hoạt động, số sản phẩm, hoặc số xung điện từ công tắc/cảm biến. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm FM6M-1P4 (đếm số lượng). Maker: Autonics. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm FX4S-1P2, dùng để đếm số lượng sản phẩm và thời gian, điện áp 24-48VDC, hãng Autonics. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm giờ TF4A-A, nguồn cấp 110 240V 2A, kích thước 48x48mm, đếm và thể hiện được 4 ký tự, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm giờ: TF4A-A (100-240VAc, HANYOUNG NUX) (dùng để đếm sản lượng cho máy sản xuất đế giày) (hàng mới 100%)/ID/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm H7CC-AD (điện áp 24V, dòng điện 3A, hiển thị 6 số, dùng đếm số lượng sản phẩm, dùng cho máy sản xuất dây điện ô tô), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm H7EC-N-B OMI, kích thước 24x48mm, hiển thị LCD 8 số, sử dụng pin, tốc độ đếm 30Hz/1kHz, dải đếm 0-99999999, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm khuôn model M-RCC, dùng để đếm số lần khuôn hoặc sản phẩm trong quá trình sản xuất, công suất 24V DC, nhà sản xuất misumi.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm kỹ thuật số H7BX-AW, điện áp 100-240VAC, màn hình LCD hiển thị 6 ký tự, kích thước 106x72x72mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm LA8N-BRU, hiển thị 8 chữ số, kích thước 48x24mm, nhà sản xuất Autonics, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm LC4H-R4 DC24VS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm LCD nhỏ gọn LA8N-BN, (dùng để đếm sản lượng), hãng AUTONICS, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm mã hóa vòng quay(Máy đếm vòng quay), model:E6B2-CWZ6C 2000, sử dụng cho động cơ 0.75kW, để đo tốc độ quay của trục động cơ bằng cách đếm số vòng quay của trục.Nhà sản xuất:Omron. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm Omron H7EC-N (thiết bị đếm sản lượng), điện áp: 24 VDC, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm sản lượng H7CC-AD dùng để đếm sản phẩm, chất liệu nhựa IP 66 chống nước, chống bụi. Kích thước 48x48mm. Hàng mới 100%. Xuất xứ Japan./JP/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm sản phẩm của khuôn dập (dạng cơ học không hoạt động bằng điện, khoảng đếm từ 0-9999, nhãn hiệu: MISUMI) E-DPNR2-CSE6/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm sét model LSC-LX01-A, kích thước 200x95x50mm, không hoạt động bằng điện, dùng để ghi nhận số lần sét đánh vào hệ thống chống sét, hiệu Liva, mới 100%/TR/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm số (nguồn cấp 24VAC 50/60Hz 12-48VDC) (H7CC-ASD), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm số DH48J-24v/220v (Bộ đếm sản phẩm đầu ra cho máy móc thiết bị, dòng 1A). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm số điện tử CD-41K-N, dùng để đếm số lượng sản phẩm, điện áp AC250V/ 3A, kích thước 72x72x145 mm, mới 100% (1 Bộ= 1 Cái)/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm sô khuôn CVR-18, sử dụng cơ hoc, Nhiệt độ sử dụng: -10- 50 C. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm số khuôn, loại H7EC BVLM, kích thước 3.5*5cm, nhà sản xuất Doto, điện áp 24V, năm sản xuất 2025. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm số lần dập, model PT-CBT04-57C (phụ kiện: dây nguồn, cảm biến), điện áp 12VDC, dùng để đếm số lần dập, lần ép khuôn nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm số lượng linh kiện dùng cho dây chuyền mạ model: COUNTER-PLAT-1 (Hiển thị màn hình HMI, điện áp sử dụng 24VDC). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm số máy may, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm số vòng quay 9YN-20-00230, dùng đếm số vòng quay của trục vít khi máy dập hoạt động, hiệu Line Seiki, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm thời gian, nhãn hiệu: Autonics, model:TZ4ST-14R, điện áp:100-240VAC~ 50/60Hz, kích thước: 72x72mm (dùngđếm và đặt thời gian)-Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm vòng quay động cơ MAGNETIC ENCODER (1 bộ= 1 cái, linh kiên cho máy phun ép nhựa), hàng mới 100%, hãng sx: Tamagawa seiki Japan./JP/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm xung điện từ 6 số, nhãn hiệu: Dfeng, model: AD22100A (CSK6-YKW), nguồn cấp: AC 220V, dải đếm: 0-999999 (hoạt động bằng điện)-Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm, mới 100% - Bộ đếm kỹ thuật số, thiết bị đầu cuối vít, 6 chữ số đếm, đa chức năng/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm/đặt thời gian: CT4S-1P4, kích thước 48x48mm, điện áp 100-240VAC, đếm và thể hiện được 4 ký tự, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm: CT6S-1P4 (bộ đến sản lượng sản phẩm, hiển thị 6 số, điện áp 240V, dòng điện 5A, linh kiện thay thế máy cơ khí, hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm: H7BX-AW. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm: H7CC-A (bộ đến sản lượng sản phẩm hiển thị 6 số, nguồn cấp 24VAC, 0.1A, linh kiện lắp máy cơ khí, hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm: H7EC-NV OMI (bộ đếm xung, điện áp 240V, hiển thị 8 số, phạm vi đếm từ 0 - 99999999, là phụ tùng thay thế, hàng mới 100%)/ID/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm: KM-N2-FLK (điện áp 24V, dòng điện 7A, hiển thị 9 số, dùng theo dõi số đếm sản phẩm. Xuất xứ China, hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 90291090: BỘ ĐẾMOSA18-100-OSA24RĐ.KHIỂN BẰNGMÁYM70, của máy cắt, điện áp: 220V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ hiển thị thông số (cycle computer) không dây, cho xe đạp (, SHIMANO SC-E7000), xx: JP. hàng tặng/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hóa (giải mã xung) 8.5000.095W.2000.P0004.0011, Hãng Kuebler, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hóa A860-2051-T321, điện áp: 5V sử dụng để đếm vòng quay quanh trục của máy CNC Fanuc. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hoá DFS60B-S4EK05000 vòng quay, hiệu SICK, tốc độ quay tối đa 9 000 rpm. Dùng để đo vị trí và tốc độ quay của trục motor, động cơ có cơ cấu quay.Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hóa E6B2-CWZ1X 1000P/R 2M (bộ mã hóa vòng quay), đường kính 40mm, điện áp 5VDC, độ phân giải 1000P/R, để đếm vòng quay cho trục, nhà sản xuất OMRON, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hóa TS1860N1171(/1) (Bộ mã hóa vòng quay có chức năng đếm vòng quay của servo motor, dùng cho máy tiện CNC). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hoá vòng quay A860-2051-T321, nhãn hiệu FNK, dùng để đếm và theo dõi vòng quay trục động cơ của máy CNC sau đó chuyển đổi số vòng quay của trục sang tín hiệu điện xung dạng sóng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hóa vòng quay có chức năng đếm vòng quay của servo motor - TS5691N1771 (/1) (MBEP400) . Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hóa xung điện A860-2000-T301 hiệu Fanuc (phụ tùng dùng cho máy Tiện CNC) hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ phát xung Encoder E6A2-CW5C 200P/R 2M, điện áp 12-24V, đường kính 25mm, tốc độ 200P/R, dùng để đếm số vòng quay, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Bộ tích lũy kỹ thuật số thông minh tích hợp được kéo bằng tay omch(nút xanh lá cây). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Cảm biến A860-2162-V002 dùng để đọc tốc độ vòng quanh trục A của máy CNC, điện áp 5V. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Cảm biến để đếm số lượng đầu vào, model: PM-L25, phụ tùng của thiết bị phun keo vào cạnh camera module, kt: 13.4*12*12 mm, nsx: PANASONIC, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Cảm biến động cơ trục chính, Model A20B-2003-0311, điện áp 5V, sử dụng để đếm vòng quay và tốc độ của trục chính máy cắt (CNC). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Cảm biến HEAD 2, Kích thước 25x17x 17mm. Công dụng đọc tốc độ quay của động cơ, Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Cảm biến tốc độ vành sau, số parts: 38510-K0R-AF1, model: SH150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: Cảm biến trục chính A20B-2003-0311/02A, điện áp 5V, sử dụng để đếm vòng quay và tốc độ của trục chính máy cắt (CNC). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Cảm biến vành xe - 38520-K1Z -J510-M1. LK xe máy Honda. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90291090: Đầu đếm vòng quay con lăn, part number: MTNS001071AC, dùng cho máy hàn hồ quang kim loại. Nhãn hiệu: PANASONIC. Hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 90291090: Đầu kẹp cảm biến vòng quay mã 02-64083, dùng để đo tốc độ quay của đầu trục động cơ hàn mạch điện tử, điện áp 12V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Đếm số cầm tay 4 số Kích thước: 41x47x51mm (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: Đồng hồ đếm sản phẩm (Bộ đếm suốt chỉ Sure Mark 3348), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Đồng hồ đo tôc độ vòng quay CS4A-FR1(kèm cảm biến). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Đồng hồ máy cắt đầu bàn TT-3J (5 chân), dùng đếm số lượng sản phẩm khi cắt vải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: Đồng hồ vòng tua, bằng thép, mã SP 00069-001, NVL cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90291090: DSP/Máy đếm sản phẩm/Máy đếm sản phẩm hiệu JINGRUI (tem nhãn) sử dụng trong công nghiệp in, Model: JR-2600; Hoạt động bằng điện 220V/ 50HZ(gồm máy đếm, đầu đọc, dây cáp, dây cắm điện)/CN/XK
- Mã Hs 90291090: MÃ HÓA VÒNG QUAY E6B2- CWZ5B 2000P/R CỦA OMRON, ĐƯỜNG KÍNH PHI 60MM, DÙNG ĐỂ KIỂM SOÁT SỐ VÒNG QUAY CỦA MÁY mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Máy bấm (đếm) sản lượng may, không dùng điện, dùng trong may công nghiệp, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đếm cuộn linh kiện LC-902, hãng LIWEILIAN, điện áp AC 220V, công suất 30w, dùng để đếm linh kiện trên cuộn liệu. Mới 100%.(17094586-00)/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đếm hạt bụi bằng laser LY-DUST600, kích thước 234x100x36mm, (dùng pin 3.7V, để phân tích khí, dùng trong nhà máy), hsx: JIXI. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đếm liệu SMT YS-801E, AC220V/110V, công suất 30W, sử dụng nguyên lý cảm biến quang điện, Dùng để kiểm kê, quản lý vật liệu. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đếm linh kiện, hiệu: Nemueral show, model: YS-801E, AC220V/110V/30W, dùng kiểm đếm tự động các linh kiện trong quá trình sản xuất, nsx: 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đếm loại H7EC-N, dùng đến sản phẩm cho máy cnc, điện áp 220V, năm sản xuất 2025, nhà sản xuất XINXI. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đếm ốc vít, model KT-10, dùng để đếm và phân loại số lượng ốc vít tự động, hiển thị số điện tử, cơ cấu rung và nạp ốc tự động, nguồn điện AC 220V, nsx: OBS, năm sx: 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đếm sản phẩm trên dây chuyền sản xuất, hoạt động bằng điện, điện áp 12 - 24 VDC, dòng điện tối đa 150mA, MODEL RC-14, hãng Keyence, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đếm số H7EC-N, 220V, 5A. Dùng để kiểm đếm số lượng sản phấm hoặc linh kiện. Năm sản xuât 2025. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đếm số lượng vật tư, hỗ trợ kiểm tra thiếu vật tư khi lắp ráp, CS 450W, không nhãn hiệu, có logo Milwaukee, model MIL-PM-CT-GBOX-01, nsx 2025- Material parts counter equipment.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đếm số vòng dây YG108-4, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đếm thẻ bài dùng cho may công nghiệp, model NH-ACCD-100, nhãn hiệu Nisho, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đếm tiền oudis - 6900A, Kích thước: Dài 345x R 285 x Cao 245mm, Nguồn điện áp: 220V-50Hz (60Hz), sx 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đếm vít tự động model FA-590A, điện áp AC110-220V, DC12V/24W (để đếm vít có độ dài <20mm), hsx: FUMA. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đo tốc độ vòng quay, P/N:T311021100Z(phụ tùng sử dụng cho tàu MV SEIN HONOR quốc tịch Korea) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90291090: Máy đo vòng quay FG-1300/FS-540 tốc độ động cơ bao gồm cảm biến đo tốc độ, serial 170402044R/ 17304983001R, mã17P3266A-F0001 Rev.0, nsx ONO SOKKY/VN/XK
- Mã Hs 90291090: MTN-SSJ-450/Máy đếm giấy (dùng để đếm sản lượng giấy) model MTN-SSJ-450, Nhãn hiệu Ma Tian Ni, hoạt động bằng điện 220V, công suất 0.3Kw, HĐQSD, sản xuất năm 2017.(dòng sô 3, TK 103604250522)/CN/XK
- Mã Hs 90291090: OE-713/Máy quản lý số lot SERI NO: 826802, thanh lý mục 6, tk 278 ngày 26/03/2010 (đã qua sử dụng)/JP/XK
- Mã Hs 90291090: SP-67705: Bộ đếm vòng quay LA8N-BN; Autonics/KR/XK
- Mã Hs 90291090: TD2000/Thiết bị phân tích hình ảnh quang học TD2000 (G3-20MW) (dùng để đếm người), điện áp 37-57V, công suất 5-6W, màu trắng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: Thiết bị đếm sản phẩm kỹ thuật số Z2221N0G2FT00, 85-265VAC/DC. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90291090: Thiết bị đo tốc độ vòng quay FLUKE-931 ESP, dùng pin AA điện áp 1.5V, 1 bộ gồm 1 máy và phụ kiện, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 90291090: Thiết bị H7EC-NFV dùng để tính thời gian, điện áp 24v/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Thiết bị hiển thị số liệu SDP-0912-3.0-20-OA, Vỏ bằng nhựa, không dùng điện, hoạt động cơ học, dùng kiểm soát động cơ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90291090: Thiết bị mã hóa vòng quay đo tốc độ in dùng cho máy in phun công nghiệp, hàng mới 100%_EAC282 - Encoder for B1040H plastic/VN/XK
- Mã Hs 90291090: TP_BO_DEM/Bộ đếm số lần hoạt động của khuôn, Không hoạt động bằng điện, PSM-CI1. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90291090: YS00036356/Máy (thiết bị) đếm vòng quay của động cơ điện (bộ phận động cơ điện) SPARE PARTS KIT JB00020437 RESOLVER BIG-Code SAP: YS00036356, không nhãn hiệu - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292010: Bộ đồng hồ công tơ mét, số parts: 37100-K12-941, model: LEAD 2015, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292010: Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K1Y -K111-M1 linh kiện của xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292010: Bộ mặt đồng hồ tốc độ, số parts: 37100-K2T-T01, model: Lead 125 2022, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292010: Cụm đồng hồ CTM xe máy mã hàng 1D001498R . hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292010: Đồng hồ đo tốc độ xe máy HP1281031A0CO01/VN/XK
- Mã Hs 90292010: ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ 37200-BCF3-900 METER ASSY SPEED. LK PHỤ TÙNG XE 2 BÁNH HIỆU KYMCO, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292010: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Đồng hồ tốc độ (Tổ hợp chi tiết điện(Sắt, Nhựa, bảng mạch, Đồng), mã hàng: 6-4411-975, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 90292010: Màn hình đo tốc độ, số parts: 37110-K2P-VJ1, model: Winner, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292010: Máy đếm tốc độ dùng cho SH 150 (Không có nhãn hiệu) - NSX: Honda Vietnam Co., Ltd, hàng mẫu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 1D000531 - Cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 1D001498R - Đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 1D001501R - Cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 1D002945 - Cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 4, Tờ khai nhập số:105310751710/A41/IN/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 1D003901 - Cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 1D003953 - Đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 1D004139 - Cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 1D004141 - Cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 1D004539R - Đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 8, Tờ khai nhập số:105330185440/A41/IN/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 1D004799 - Cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 1D004928 - Cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 6, Tờ khai nhập số:106860119810/A41/MY/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 1D005102 - Cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 2D000625 - Cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 38, Tờ khai nhập số:107848985640/A41/IT/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 639838 - Đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 2, Tờ khai nhập số:105501724530/A41/IN/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 642067 - Cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 49, Tờ khai nhập số:102603399950/A41/IT/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 642280 - Cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 643226 - Cụm đồng hồ công tơ mét, dùng cho xe máy Piaggio, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292010: P/N: 651525 - Đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%, , Nguồn từ mục 29, Tờ khai nhập số:105888504041/A41/CN/XK
- Mã Hs 90292010: PT xe ô tô Porsche 2, 4, 5 chỗ:Đồng hồ táp lô hiển thị các thông số-Returns number: 251231RT.Part Number:992920910AB6N3, Hàng mới 100%/PT/XK
- Mã Hs 90292010: YA1185203A0CO02/Đồng hồ đo tốc độ xe máy YA1185203A0CO02/VN/XK
- Mã Hs 90292010: YA1185204A0CO02/Đồng hồ đo tốc độ xe máy YA1185204A0CO02/VN/XK
- Mã Hs 90292010: YA1185205A0CO02/Đồng hồ đo tốc độ xe máy YA1185205A0CO02/VN/XK
- Mã Hs 90292020: Cảm biến đo thông số mo men, góc, tốc độ quay của vô lăng MSW 50Nm DTI 360mm, 5m (5612A1111), hiệu Kistler (hàng đã qua sử dụng), tạm xuất s/chữa, dòng 39 TK 103270057663/A12 (18/04/2020)/DE/XK
- Mã Hs 90292090: 58930-AA000-0F4/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô CN7 FRT LH Model: 58930-AA000 REV 0F4. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58930-AR000-0F2/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô JK1 FRT LH(2WD) Model: 58930-AR000 REV 0F2. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58930-BX000-0C2/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô SU2b FRT LH Model: 58930-BX000 REV 0C2. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58930-P2100-0B3/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô MQ4 FRT LH Model: 58930-P2100 REV 0B3. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58930-P4100-0B3/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô MQ4 HEV FRT LH Model: 58930-P4100 REV 0B3. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58930-P6000-0C1/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô MX5 FRT LH Model: 58930-P6000 REV 0C1. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58930-Q0000-0B4/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô BC3 FRT LH Model: 58930-Q0000 REV 0B4. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58940-AA000-0F4/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô CN7 FRT RH Model: 58940-AA000 REV 0F4. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58940-AR000-0F2/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô JK1 FRT RH(2WD) Model: 58940-AR000 REV 0F2. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58940-P2100-0B3/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô MQ4 FRT RH Model: 58940-P2100 REV 0B3. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58940-P4100-0B3/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô MQ4 HEV FRT RH Model: 58940-P4100 REV 0B3. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58940-P6000-0C1/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô MX5 FRT RH Model: 58940-P6000 REV 0C1. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58940-Q0000-0B4/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô BC3 FRT RH Model: 58940-Q0000 REV 0B4. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58940-S9000-0B4/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô ON FRT RH Model: 58940-S9000 REV 0B4. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58950-AA000-0B2/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô CN7 RR LH(2WD) Model: 58950-AA000 REV 0B2. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58950-BSBA0-0A1/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô SP3_G E-AWD(EPB) RR LH(4WD) Model: 58950-BSBA0 REV 0A1. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58950-Q0000-0C2/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô BC3 RR LH Model: 58950-Q0000 REV 0C2. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58960-AA000-0B2/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô CN7 RR RH(2WD) Model: 58960-AA000 REV 0B2. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58960-BSBA0-0A1/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô SP3_G E-AWD(EPB) RR RH(4WD) Model: 58960-BSBA0 REV 0A1. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 58960-Q0000-0C2/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô BC3 RR RH Model: 58960-Q0000 REV 0C2. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 59810-H8200-0G2/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô YB FRT LH Model: 59810-H8200 REV 0G2. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 59830-H8200-0G2/Cảm biến tốc độ bánh xe ô tô YB FRT RH Model: 59830-H8200 REV 0G2. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024011018/Cảm biến tốc độ hộp số tự động (9024011018)/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024011019/Cảm biến tốc độ hộp số tự động (9024011019)/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024011022/Cảm biến tốc độ hộp số tự động (9024011022)/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024011042/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024011043/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024011044/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024011057/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024120007/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024120008/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024120014/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024140038/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024160007/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024160010/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024160016/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024180001/Cảm biến tốc độ hộp số tự động (9024180001)/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024180003/Cảm biến tốc độ hộp số tự động (9024180003)/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024180006/Cảm biến tốc độ hộp số tự động (9024180006)/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024180063/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024180064/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024180065/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024180086/Cảm biến tốc độ hộp số tự động/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024240001/Cảm biến tốc độ hộp số tự động (9024240001)/VN/XK
- Mã Hs 90292090: 9024240004/Cảm biến tốc độ hộp số tự động (9024240004)/VN/XK
- Mã Hs 90292090: Cảm biến tốc độ Code: 5485C-004, hãng Metrix, hàng mới 100% (dùng để đo tốc độ tua bin khí trong nhà máy công nghiệp)/US/XK
- Mã Hs 90292090: Dây cảm biến tốc độ xe máy mã hàng 1D0038635 . hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90292090: Máy đo tốc độ vòng quay RM-1500+1502, dùng pin 1.5V, KT:172 mm x 63 mm x 36 mm, phạm vi đo 10-99, 990 vòng/phút, nhãn hiệu Prova, sx năm 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90292090: SPEED MEASURING UNIT - Bộ đồng hồ đo tốc độ vòng tua của động cơ sử dụng trên tàu biển, Pn: ORD20251245002, Type: S-SMU, Maker: STX Ocean. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90292090: Thiết bị giám sát tốc độ DD2503 có gắn màn hình LED điện áp 100-240AC, hiệu: Ifm Electronic (dùng cho hệ thống tự động). Hàng mới 100% /DE/XK
- Mã Hs 90299010: 100751380/25D/Bộ mã hóa kết nối loại xoay REC16L25-205-B, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299010: 100753172/25D/Bộ mã hóa kết nối loại nút nhấn đa hướng CJ25-42011A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299010: 100753173/25D/Bộ mã hóa kết nối loại xoay RE12A200-100-1B, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299010: 100753222/25D/Bộ mã hóa kết nối loại xoay REC16K25-201, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299010: 100753261/25D/Bộ mã hóa kết nối loại nút nhấn đa hướng CJ25-82012B, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299010: 100765774/25D/Bộ mã hóa kết nối loại nút nhấn đa hướng CJ25-82010, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299010: 100765800/25D/Bộ mã hóa kết nối loại nút nhấn đa hướng CJ25-82011B, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299010: 100783902/25D/Bộ mã hóa kết nối loại xoay REC16M25-201, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299010: 100813542/25D/Bộ mã hóa kết nối loại xoay REC16Q25-205-C, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299010: Bộ đếm tín hiệu xung điện áp dùng cho máy đếm sản lượng/COUNTER LC4-P61NA. Mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 90299010: Bộ mã hóa vòng quay tương đối E6B2-CWZ1X 360P/R 2M, là bộ phận của máy đếm vòng quay dùng để đo tốc độ trong hệ thống máy móc, nguồn cấp 5V, hãng OMRON. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90299010: Cảm biến quang, điện áp 10-30VDC, hiệu Banner, model S18SN6L, dùng để đếm số lượng sản phẩm, bộ phận của máy đếm sản lượng trong nhà xưởng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90299010: Cảm biến tiệm cận model D-M9P, dùng để phát hiện vật thể gần để kiểm soát số lượng, bộ phận của máy đếm sản lượng, hiệu SMC, điện áp10-30VDC, dòng điện 200mA, dùng trong nhà xưởng. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90299010: Cảm biến tốc độ/ 2ND-H3755-10/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90299010: Cảm biến vòng quay E6B2-CWZ6C 2000P/R 2M OMS, (bộ phận của máy đếm vòng quay, hàng hóa thuộc nhóm 9029.10) Hãng Omron, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90299010: Linh kiện mã hóa encoder bộ mã hóa thiết bị chuyển động quay HEF-102MC-800-100, dùng cho máy tán tuốt tự động NAC-1000, nhà sản xuất: Nippon, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90299010: Thiết bị điện chuyển đổi số vòng quay của trục thành các tín hiệu điện xung(mã hóa vòng quay)sử dụng trong việc đo góc độ, vị trí dùng cho máy đếm vòng quay/ENCODER PSC-MA-AB-N-24. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90299020: 111361111/Vòng nhựa trang trí công tơ mét của xe hơi 0534005709R0001V MM-0063-001 RING (đã sơn)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 322100327/Lõi của bộ phận cảm biến ô tô tốc độ (IN)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 322100328/Lõi của bộ phận cảm biến ô tô tốc độ (IN)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 322100329/Lõi của bộ phận cảm biến ô tô tốc độ (TR-OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 322100331/Lõi của bộ phận cảm biến ô tô tốc độ (LR-OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 322100333/Thân của bộ cảm biến chênh lệch áp suất R DPS HOUSINGLP EGR DPS/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 622700014/Lõi của bộ phận cảm biến ô tô tốc độ (RCX)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124010129/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (IN)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124010130/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (IN)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124010131/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124010135/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124010136/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124080060/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (IN)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124080061/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (IN)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124080066/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124080067/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124080087-1/Vỏ của cảm biến tốc độ bằng nhựa (IN). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124080090-1/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ bằng nhựa (OUT). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124080093-1/Vỏ của cảm biến tốc độ bằng nhựa (IN). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124080096-1/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ bằng nhựa (OUT). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124120043/Thân của cảm biến bằng nhựa và bạc lót bằng đồng/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124120045/Thân của cảm biến bằng nhựa và bạc lót bằng đồng/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124120048/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ hộp số vô cấp/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124120052/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ hộp số vô cấp/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124120061/Thân của cảm biến bằng nhựa và bạc lót bằng đồng/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124120065/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ hộp số vô cấp/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124140033/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (IN)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124160005/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ hộp số vô cấp/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124160040/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (IN)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180035/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (IN)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180036/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180037/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (Middle)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180038/Lõi của bộ phận cảm biến ô tô tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180039/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180041/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180292/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (IN)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180311/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180312/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180333/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180341/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180371/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180372/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124180395/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (IN)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124240020/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124240032/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (OUT)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124240044/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (IN)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: 9124240047/Lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (IN)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: Bộ khung đồng hồ tốc độ phía trên, số parts: 37112-K01-901, model: SH125/150 2015, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299020: Bộ phận cảm biến, hiệu NMB, model FR-1A12L50W05MS, kích thước 4.0*4.0mm, 1 hộp=10 cái, để kiểm tra độ biến dạng do tốc độ, bộ phận của máy đo tốc độ góc, sx 2025, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90299020: Cảm biến đọc tốc độ quay trục chính, P/N: E53346A02 (bộ phận của thiết bị đo tốc độ quay của trục chính, dùng cho máy tiện máy phay và trung tâm gia công)Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90299020: Cảm biến tốc độ bánh xe trước trái, mã SP:58930-I7000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107614472710D35/KR/XK
- Mã Hs 90299020: Cụm kim báo tốc độ của đồng hồ đo tốc độ xe máy 0503069609MA1/VN/XK
- Mã Hs 90299020: Cụm kim đo nhiên liệu của đồng hồ đo tốc độ xe máy 0503069619MA1/VN/XK
- Mã Hs 90299020: Dây Công tơ mét CABLE ASSY, SPDMT 44830-GFP-C303 (phụ tùng xe máy mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 90299020: Đế dưới đồng hồ tốc độ, số parts: 37112-K1Z-J11, model: PCX, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299020: HO300-0000-00-0068/Vòng nhựa trang trí công tơ mét của xe hơi 0534005709R00V MM-0063-001 RING/2(chưa sơn), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90299020: Hộp đồng hồ km/ B5V-H3571-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 90299020: Mặt đồng hồ, số parts: 37111-K1Z-J11, model: PCX, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299020: Nắp trên của đồng hồ chỉ tốc độ dành cho xe gắn máy Honda Wave 100, mã sp: 37211KTL681, nsx: cty Honda Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299020: Nắp trên đồng hồ tốc độ (coo), số parts: 37211-GJB-305, model: Giorno 2015, phụ tùng xe máy honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299020: P/N: 1C000095 - Đĩa đục lỗ, thuộc cảm biến tốc độ bánh xe, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299020: P/N: 1C001127T - Đĩa đục lỗ, bộ phận thuộc cảm biến tốc độ bánh xe, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299020: P/N: 1C003698R - Đĩa đục lỗ thuộc cảm biến tốc độ bánh xe, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299020: P/N: 1D001771 - Mặt kính đồng hồ công tơ mét bằng nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90299020: P/N: 1D003350 - Cảm biến tốc độ bánh xe, hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90299020: P/N: 1D003747 - Cảm biến tốc độ bánh xe, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 3, Tờ khai nhập số:107183368500/A41/IN/XK
- Mã Hs 90299020: P/N: 1D003828 - Cảm biến tốc độ bánh xe, hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90299020: P/N: 1D0038635 - Cảm biến tốc độ bánh xe, hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 90299020: P/N: 5A0001685 - Cảm biến tốc độ bánh xe, hàng mới 100%/RO/XK
- Mã Hs 90299020: SPEED SENSOR Y202020 (MP-6110S) Bộ cảm biến tốc độ của pít tông dùng cho máy đúc. Hàng mới 100%/JP/XK 

Danh mục mô tả thực tế kê khai chi tiết chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com 

- Mã Hs 90291090: . bộ đếm h7cc-aw; hãng sx: omron. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: . bộ đếm jdm11-6h 24vdc (dùng để đếm số lượng sản phẩm), hàng mới 100%, 322990154/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: . bộ đếm sét model lsc-lx01-a, kích thước 200x95x50mm, không hoạt động bằng điện, dùng để ghi nhận số lần sét đánh vào hệ thống chống sét, hiệu liva, mới 100%/ TR    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: . bộ đếm vòng quay model: sk0912-4.0e-20-bc, kích thứơc: 62*48*53 mm cn 01255562/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: . thiết bị đếm vòng quay/ sản lượng. model sk0916-8.0i-20-b, kích thước:62*48*53 mm cn 01255561/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: : incremental encoder ek8s/ev8s set-a.ga (phụ tùng động cơ giảm tốc: bộ phát xung dùng để đếm số vòng quay - incremental encoder ek8s/ev8s set-a.ga, p/n: 9119973. nsx: sew-eurodrive. hàng mới 100%./ FR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 0 bộ mã hóa vòng quay động cơ rotary encoder (rsc-5)_sick dbs36e-s3ak02500, p/n: 1126009, c/suất: 5w, đ/áp: 5v, hsx: sick. hàng mới 100%/ MY    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 10016051 thiết bị mã hóa vòng quay dùng để đếm số vòng quay của động cơ điện - encoder - 10016051 - 10284925_0021/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 10016052 thiết bị mã hóa vòng quay dùng để đếm số vòng quay của động cơ điện - encoder - 10016052 - 10284925_0017/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 13000000026451 bộ mã hóa vòng quay htr-hb-8-60a-p-sa30. hiệu: hontko.dùng cho chuyền vận chuyển cà phê. hàng mới 100% tw/ TW    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 130521000147 bộ mã hóa vòng quay (thiết bị đếm vòng quay),model:8.5020.0060.1024.s262.0008, hiệu kubler, dùng để đo lường và hiển thị các thông số của máy,công suất 1-2 w,điện ápdc24v, mới 100%/ DE    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 1377720300 bộ đếm số/digital counter/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 262ct257825p2 bộ mã hóa tín hiệu vòng quay, eltomatic 0109 - vr sans imprim / ass, maker: satam, dùng trên spgc(tàu). mới 100%/ FR    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 294249 máy đếm miếng nhựa dùng trong dây chuyền đóng gói, model:ewu-nek-1000000, seri:001-708-041,cs 160 miếng/phút, điện áp 1x100-240v, 50-60hz, nsx: nek, nsx: 2025,kt:60x60x30cm,mới 100%_7000483254/ DK    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 294262 máy đếm miếng nhựa dùng trong dây chuyền đóng gói, model:ewu-nek-1000000, seri:001-708-054,cs 160 miếng/phút, điện áp 1x100-240v, 50-60hz, nsx: nek, nsx: 2025,kt:60x60x30cm,mới 100%_7000483254/ DK    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 294264 máy đếm miếng nhựa dùng trong dây chuyền đóng gói, model:ewu-nek-1000000, seri:001-708-056,cs 160 miếng/phút, điện áp 1x100-240v, 50-60hz, nsx: nek, nsx: 2025,kt:60x60x30cm,mới 100%_7000483254/ DK    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 294272 máy đếm miếng nhựa dùng trong dây chuyền đóng gói, model:ewu-nek-1000000, seri:001-708-064,cs 160 miếng/phút, điện áp 1x100-240v, 50-60hz, nsx: nek, nsx: 2025,kt:60x60x30cm,mới 100%_7000483254/ DK    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 294273 máy đếm miếng nhựa dùng trong dây chuyền đóng gói, model:ewu-nek-1000000, seri:001-708-065,cs 160 miếng/phút, điện áp 1x100-240v, 50-60hz, nsx: nek, nsx: 2025,kt:60x60x30cm,mới 100%_7000483254/ DK    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 294274 máy đếm miếng nhựa dùng trong dây chuyền đóng gói, model:ewu-nek-1000000, seri:001-708-066,cs 160 miếng/phút, điện áp 1x100-240v, 50-60hz, nsx: nek, nsx: 2025,kt:60x60x30cm,mới 100%_7000483254/ DK    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 294276 máy đếm miếng nhựa dùng trong dây chuyền đóng gói, model:ewu-nek-1000000, seri:001-708-068,cs 160 miếng/phút, điện áp 1x100-240v, 50-60hz, nsx: nek, nsx: 2025,kt:60x60x30cm,mới 100%_7000483254/ DK    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 294277 máy đếm miếng nhựa dùng trong dây chuyền đóng gói, model:ewu-nek-1000000, seri:001-708-069,cs 160 miếng/phút, điện áp 1x100-240v, 50-60hz, nsx: nek, nsx: 2025,kt:60x60x30cm,mới 100%_7000483254/ DK    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 294282 máy đếm miếng nhựa dùng trong dây chuyền đóng gói, model:ewu-nek-1000000, seri:001-708-074,cs 160 miếng/phút, điện áp 1x100-240v, 50-60hz, nsx: nek, nsx: 2025,kt:60x60x30cm,mới 100%_7000483254/ DK    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 294289 máy đếm miếng nhựa dùng trong dây chuyền đóng gói, model:ewu-nek-1000000, seri:001-708-081,cs 160 miếng/phút, điện áp 1x100-240v, 50-60hz, nsx: nek, nsx: 2025,kt:60x60x30cm,mới 100%_7000483254/ DK    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 3 bộ đếm sản phẩm của khuôn dập (dạng cơ học không hoạt động bằng điện, khoảng đếm từ 0-9999, nhãn hiệu: misumi) e-dpnr2-cse6/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 3100004135 đồng hồ điều khiển vòng quay xsd5-a00b*v, dùng đếm chiều dài thảm cỏ, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 5001557 bộ mã hóa vòng quay encoder rod431.025-1024 (nsx:dr.johannes heidenhain gmbh,model rod431.025-1024, năm sx 2024), dùng để đo và điều khiển vị trí, tốc độ và hướng quay của động cơ.mới 100%/ DE    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 52059900035 cảm biến tiệm cận, là linh kiện thay thế dùng để tính toán số vòng dệt của máy dệt. mới 100%./ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: 96172 bộ đếm ốc vít dùng để đếm số lượng ốc vít, kích thước 71.5x146x42.6mm, nguồn xoay chiều 100-240vac, ổ cắm loại dẹt 2 chấu,model blop-stc3,maker hios,mới 100%/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đặt thời gian t21-1-4a20 (10s 220v, hanyoung nux) thiết bị đếm sản lượng (hàng mới 100%) kr/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm bi bình ngưng model: brm 2k/thrubeam infrared monitor. điện áp/vòi: 12vdc +-10%/ip-67, dùng cho hệ thống bình ngưng trong nhà máy nhiệt điện. nsx: gea bgr energy system india limited. mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm giờ: tf4a-a (100-240vac, hanyoung nux) (dùng để đếm sản lượng cho máy sản xuất đế giày) (hàng mới 100%)/ ID    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm h7ec-nv là thiết bị dùng để đếm sản lượng trong sản xuất công nghiệp, điện áp đầu vào dc4.5/30v, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm khuôn m-cvpl để theo dõi số lượng các ép khuôn mẫu bơm, đảm bảo giới hạn số lượng của mỗi khuôn không phải là việc lạm dụng.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: bộ đếm lc1, pin lithium, loại cài đặt chỉ hiển thị, số kí tự hiển thị: 8 số, kích thước 4824mm.hàng mới 100%/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm ốc vít dùng để đếm số lượng ốc vít, kích thước 71.5x146x42.6mm, nguồn xoay chiều 100-240vac, ổ cắm loại dẹt 2 chấu,model blop-stc3,maker hios,mới 100%/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm rs-207-5 (tốc độ đếm 600-1000 lần/p, đếm số chu kỳ của chuyển động tịnh tiến, chuyển động quay của máy) hsx: kori. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm sản phẩm của khuôn dập (dạng cơ học không hoạt động bằng điện, khoảng đếm từ 0-9999), hàng mới 100%, nhãn hiệu: misumi, code: e-dstr4-10/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm sét model: cdr 401, hiệu cirprotec, tây ban nha. hàng mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm sét trực tiếp 7tca085410r0053, hãng sx: abb. mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm số dc24v h7ec-nv (để đếm số liệu trong thước đo điện tử). hãng sản xuất omron. hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm số lần thao tác trộn cho máy luyện kín - counter sk-1d (lk, pt thay thế máy móc)/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm số, hiệu light & wonder, phụ kiện của máy light & wonder, model: asy-0185a, hàng mới 100%/ AU/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm sung vòng quay type: fvm58n-02lk2r0gg-0407, nsx: pf, hàng mới: 100%/ PL/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm thời gian,nhãn hiệu: autonics, model:tz4st-14r, điện áp:100-240vac~ 50/60hz, kích thước: 72x72mm (dùngđếm và đặt thời gian)-hàng mới 100% kr/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm vòng quay động cơ motor (type: 8.5020.3a21.1024) điện áp: 24v, phụ tùng thay thế cho toàn nhà máy. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đếm xung, dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động - (p/n:1xp8022-10) _ hiệu siemens _ (01 bộ = 1 cái) _ mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ đo tốc độ quay của trục kr - encoder e40hb, p/n: 10931970, dùng cho máy kéo sợi rotor. hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ giải mã tín hiệu xung điện, bằng thép. - phụ tùng dây chuyền sản xuất bia - encoder (0900652470), hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ giải mã xung có dây cáp đi kèm code: 219-01580, hãng tr electronic, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hóa a860-2051-t321, điện áp: 5v sử dụng để đếm vòng quay quanh trục của máy cnc fanuc. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hóa cảm biến tốc độ mô tơ của xe nâng 3132-65001x-20 hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hóa đếm vòng quay của trục để chuyển hóa thành các tín hiệu điện tử(dùng cho máy cắt chia cuộn giấy),model:trd-2t360bf,điện áp:dc10.8-26.4v,360 xung mỗi vòng quay,tốc độ 6000 vòng/phút,mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hóa dùng để đo tốc độ vòng quay và chuyển đổi tín hiệu điện của chuyển động quay (trục quay), đường kính 25mm, nguồn điện một chiều 12-24v, model: e6a2-cw5c 100p/r 2m, hsx: omron. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hóa và đếm vòng quay mô tơ, model: trd-2t2000v-2m, điện áp 5-30v, nsx: jtekt, dùng cho máy kéo sợi, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hóa vòng quay code: pvm58n-011agr0bn-1213, hãng pepperl-fuchs, hàng mới 100% (dùng để đọc tốc độ vòng quay động cơ)/ PL/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ mã hóa xung điện dùng đếm số vòng quay cho máy cnc. model 300620-00300, điện áp 5v, nhãn hiệu: nikon..hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bộ phận của máy ép nhựa hoạt động bằng điện: bộ đếm chu kỳ sản lượng e2480/38 mechanical cycle counter (mới 100%)/ US/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Bomahoa bộ mã hóa xoay dùng để xác định vị trí và góc quay trục cho máy in hoa, hiệu mitsubishi, model osa104s3, truyền tín hiệu về máy chủ để điều khiển chính xác chuyển động máy/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Cảm biến a860-2162-v002 dùng để đọc tốc độ vòng quanh trục a của máy cnc, điện áp 5v. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Cảm biến để đếm số lượng đầu vào, model: pm-l25, phụ tùng của thiết bị phun keo vào cạnh camera module, kt: 13.4*12*12 mm, nsx: panasonic, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Cảm biến đếm vòng quay trục trung gian hộp số, lắp ở phần hộp số, mã 1381251, dùng cho xe tải tải trọng 15-20 tấn, nhãn hiệu scania, mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Cảm biến đo tốc độ của bơm, dùng trong nhà máy nhiệt điện - sensor for speed and direction, p/n: a5s31b90. maker: braun. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Cảm biến hình ảnh được gắn trong máy đếm thép cây, hđ bằng điện,085-189 bar counter vision system model:a2000bc dùng để truyền dữ liệu số lượng cây thép đi qua máy bó thép.nsx:video systemsrl.mới100%/ IT/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Cảm biến tiệm cận cảm ứng đo tốc độ số vòng quay động cơ để đếm số mét vải,dùng cho máy dệt thoi.. hãng sx p+f, part number: lsl610702705.hm 100%/ IN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Cảm biến từ npn-xs 508 b1 na l2-schneider, dùng đếm tốc độ sản phẩm trên phút. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Công tơ mét kĩ thuật số cho xe nâng điện,model: xeipy300-740000-000,hiệu: hangcha, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Counter bộ đếm: h7ec-nv omi (bộ đếm xung, điện áp 240v, hiển thị 8 số, phạm vi đếm từ 0 - 99999999, là phụ tùng thay thế, hàng mới 100%)/ ID    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Counter/ gf4a-p41t\thiết bị đếm sản lượng, giúp kiểm soát chính xác lượng hàng sử dụng trong sản xuất đế giày, mới 100%/ ID    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Dnv794w-g01 bộ đếm vòng quay mô tơ dùng cho mô tơ suminacco 160 frame new fb-2t/3t/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Đồng hồ báo số lượng thuộc máy dập vỏ nhỏ mô tơ / counter (model: h7ec-nv). hàng mới 100%/ ID    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Đồng hồ h-102m-5 (354-5806, đồng hồ cơ, chạy cót, không sử dụng điện, hoạt động bằng nhấn nút, dùng để đếm số lượng, sản lượng trong nhà xưởng, 5 chiếc/bộ)/ PH    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Đồng hồ vòng tua, bằng thép, mã sp 00069-001, nvl cung ứng tàu biển, nsx: segero marine co., ltd (smc), mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Dụng cụ đếm số lần thổi sản phẩm của khuôn (dụng cụ cơ học), kích thước: đường kính 23.34mm, chiều dài 52.12mm (nguyên liệu sản xuất khuôn thổi chai). hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Dụng cụ đo vòng tua động cơ, hiệu lutron,model dt-2230 (hàng mới 100%), nsx: lutron electronic enterprise co.,ltd/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: E13-274 bộ đếm omron dh48j-a (11), kích thước 48x48mm, điện áp 220vac, hãng omron, dùng để đếm số lượng sản phẩm hoặc số lần hoạt động của thiết bị trong nhà xưởng, hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Encoder (tamagawa seiki)/ts2640n321e64-đếm số vòng quay,0.5ma,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Encoder cảm biến chuyển động cơ học, đếm vòng quay bằng xung, phụ tùng máy ép nhiệt keo. hàng mới 100%, nsx monti antonio s.p.a/ IT/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Ft011091 bộ đếm la8n-bru, hiển thị 8 chữ số, kích thước 48x24mm, nhà sản xuất autonics, mới 100%/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: H7ec-n bộ đếm sản lượng / counter (omron), model: h7ec-n. hàng mới 100% id/ ID    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: H8bm-rb dc24 bộ đếm sản phẩm của máy cơ khí/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Kdtc-9000 bộ đếm h7ec-n-b omi, kích thước 24x48mm, hiển thị lcd 8 số, sử dụng pin, tốc độ đếm 30hz/1khz, dải đếm 0-99999999, hàng mới 100%/ ID    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Linh kiện máy của máy cnc: bộ đếm sản lượng, dùng để đếm số lượng sản phẩm được làm ra: digital counter lm-cd,mới100%/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: M1119986096 bộ đếm sét lsr2, dòng cảm biến 1.5ka đến 220ka, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Máy đếm linh kiện smt, model: ys-802sj, điện áp ac220v, công suất 80w, kt: l774*w350*h184mm, dùng để đếm và kiểm kê linh kiện điện tử, nsx: shenzhen robotsung automation technology co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Máy đếm thẻ bài dùng cho may công nghiệp, model nh-accd-100, nhãn hiệu nisho, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Máy đo độ bụi/ hệ thống hiển thị tạp chất (contamination visualization system), nhà sản xuất: particle labs inc., model: cvs-submicron-s, s/n: cc0185, hàng dã qua sử dụng/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Máy đo tốc độ vòng quay,p/n:t311021100z(phụ tùng sử dụng cho tàu mv sein honor quốc tịch korea) mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Mps26-6-01 cảm biến để đếm số lượng đầu vào, model: pm-l25, phụ tùng của thiết bị phun keo vào cạnh camera module, kt: 13.4*12*12 mm, nsx: panasonic, mới 100%/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Muse ring one smartring - nhẫn thông minh theo dõi sức khỏe, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Mz-switch physical activity belt - thiết bị đo chỉ số calories trong quá trình tập gym, mới 100%./ AU/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: N1093 thiết bị đếm sản phẩm kỹ thuật số z2221n0g2ft00, 85-265vac/dc. hàng mới 100%/ IN    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Nhẫn thông minh theo dõi sức khỏe gg drop special, nhà sản xuất: muse weareables., hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Phụ kiện may công nghiệp: bộ đếm số máy may, hiệu: hongshi, dùng cho ngành công nghiệp may mặc, nhà sx: dongyang hongshi import and export co. ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Phụ tùng dành cho xe nâng người làm việc trên cao: cảm biến vòng quay (t21/94980). hàng mới 100%./ MX/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Phụ tùng khuôn bằng thép: bộ đếm số lượng bằng thép; hiệu punch, mới 100%, inv: lpiv60100767, (mm-cvex)/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Phụ tùng máy xúc mini đa năng: cảm biến tốc độ vòng tua bằng nhựa, lõi dây đồng 2x2x4cm, mã hàng: 6693921.hiệu bobcat, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Phụ tùng thang máy. bộ đếm mã hóa vòng quay của động cơ thang máy (rotary encoder ts5246n2432). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Phụ tùng xe nâng kalmar (hàng mới 100%), ncc baumer: bộ đếm vòng quay - p/n: 11116919, loại eil580-bt12.7fn.01024.a/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Ptv17361 bộ đếm: ct6s-1p4 (bộ đến sản lượng sản phẩm, hiển thị 6 số, điện áp 240v, dòng điện 5a, linh kiện thay thế máy cơ khí, hàng mới 100%)/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: S0116090 bộ đếm số lượng counter ry1-3:10-5 (ii) (1 set = 1pce) (dùng để đếm số mét tương ứng với số vòng quay của pulley, sử dụng cho máy quấn kiểm tra ống bện ssg) (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Sm06 bộ đếm - photo reflector njl5902r-2(te1). (mới 100%)/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Sp-67705 bộ đếm vòng quay la8n-bn; autonics/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Stb502 thiết bị đếm vòng quay mô tơ (máy đếm vòng quay), model yg(b)086, hiệu da rong,điện áp 220v,c/s:95w,năm sx 2025, dùng trong nhà xưởng(1set=1pce). mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Tb bộ mã hoá dfs60b-s4ek05000 vòng quay, hiệu sick,tốc độ quay tối đa 9 000 rpm. dùng để đo vị trí và tốc độ quay của trục motor, động cơ có cơ cấu quay.mới 100%/ DE    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Tbmh bộ mã hóa decoder - kcf9064b (model kh-323dj 14g v2), làm bằng đồng, kt: phi 50mm, cao 60mm, điện áp 24v, dòng điện 0,2a, dùng để đếm số vòng quay của máy dệt. hàng mới 100%/ TW    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Thiết bị cảm biến điện từ dùng đếm số vòng quay motor máy quấn sợi, part no:t3h0575c41,spec:24vdc, mới 100%-magnet pick-up(cr,tr)/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Thiết bị điện chuyển đổi số vòng quay của trục thành các tín hiệu điện xung dạng sóng (mã hóa vòng quay)*** model: hog10 dn 1024 i lr 16h7 klk-ax, hiệu baumer, hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Thiết bị kiểm tra chỉ số công suất khi tập thể thao chạy bộ (power), hiệu: stryd, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Vdl0010179 rotary encoder - bộ mã hóa của máy trải vải bs38h08-5-24f-600bm-4m, điện áp: 5-24v, dòng điện: 40-60ma, hàng mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Vm225-212 máy đếm và gắn sản phẩm lên tấm sứ dùng trong sx linh kiện điện từ /mouting machine a (pm006382) hàng mới 100%, ct đính kèm/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Vn129799 bộ đếm chu kỳ mechanical cycle counter, cylindrical, right/ US    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Vtsx bo dem bộ đếm: h7ec-nv (điện áp 24v, hiển thị 8 số đếm, dùng đếm số lượng sản phẩm, hàng mới 100%) (phụ tùng thay thế)/ ID    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Wsmp20260115-001-02 bộ đếm khuôn model psm-ngc-np01, s-n:wsvn25011-#1, loại thiết bị dùng để đếm sản phẩm của khuôn ép nhựa, không dùng điện. mới 100%/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90291090: Z0000002-363426 thiết bị đếm sét liva lsc-lx01 dùng để đếm số lần sét đánh vào hệ thống thu sét. mới 100%/ TR    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: cna6880gev-3800010) đồng hồ táp lô dùng cho xe bus điện ev60 -pin weichai 251.39 kwh; motor điện: 90kw,đến 60 chỗ. mới 100%, sx 2025/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: cnatc650a-3800020) đồng hồ táp lô dùng cho xe tải đc wp2.3q140e50, dung tích 2.29l, ttl có tải tới 6.5 tấn. mới 100%, sx2025/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: cnatc850-3800020) đồng hồ táp lô dùng cho xe tải đc wp2.5nq155e50, dung tích 2.49l, ttl có tải tới 7.5 tấn. mới 100%, sx2025/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: dngr55430) đồng hồ tốc độ táp lô, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: dngs55430) đồng hồ tốc độ táp lô, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l luxury, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: kdsa55430c) đồng hồ tốc độ táp lô, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd p, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: kdvd55430) đồng hồ tốc độ táp lô, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: kw7l55430) đồng hồ tốc độ táp lô, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-8 ipm#4 2.5l luxury at 2wd, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: kw7m55430) đồng hồ tốc độ táp lô, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-8 ipm#4 2.5l premium at 4wd, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: ml234058) đồng hồ táp lô dùng cho xe tải fuso canter, động cơ 4p10-kat2, diesel, 2998 cc, 96 kw cdcs: 3400mm, ttl có tải tới 11 tấn. mới 100%, sx2025./ MY/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: p24mca 9851860480) đồng hồ táp lô dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 2008 mca premium&gt, 1199cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ SK/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: p674 9871860180) đồng hồ táp lô dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: p84rl3 9845468780) đồng hồ táp lô dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008 allure, dung tích 1598cc, số tự động, 5 chỗ. mới 100%, sx 2023./ CN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: p87rl4 9845468780) đồng hồ táp lô dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 5008 gt, dung tích 1598cc, số tự động, 7 chỗ. mới 100%, sx 2023./ CN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: taf_94043-g6020) đồng hồ táp lô dùng cho xe kia morning 1,248cc gas_mpi,fwd,4at/l1,5seats,ckd/taf.mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: tdb_94023-l2500) đồng hồ táp lô dùng cho xe kia k5 1,999cc mpi,6ath,5seats/tdb.mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: teb_94003-p1500) đồng hồ táp lô dùng cho xe kia sportage 1,999cc gas,6at/hp,5 seats/teb.mới 100%,sx 2025/ KR/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: tec_94013-p1000) đồng hồ táp lô dùng cho xe kia sportage 1,999cc gas,6at/hs,5 seats/tec.mới 100%,sx2025/ KR/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: tia_94003-q6740) đồng hồ táp lô dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/a1,5 seaters,ckd/tia.mới 100%,sx2025/ IN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: tih_94003-q6820) đồng hồ táp lô dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/l2,5 seaters,ckd/tih.mới 100%,sx2025/ IN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: twa_94053-r0000) đồng hồ táp lô dùng cho xe kia carnival 2,151cc diesel,8at/l8,8seaters,ckd/twa.mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: txa_94023-cc100) đồng hồ táp lô dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/a1,5seaters,ckd/txa.mới 100%,sx2025/ IN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: (ms: txc_94023-cc100) đồng hồ táp lô dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/l1,5seaters,ckd/txc.mới 100%,sx2025/ IN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 0191 đồng hồ đo tốc độ xe đạp (sp6130000 (160200000064))/ CN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 16809160181 linh kiện xe địa hình: bảng đồng hồ kỹ thuật số 6,86 inch, mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 1d003172 đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ MY/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 1d004178 cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ MY/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 1d005176 cụm đồng hồ công tơ mét, dùng cho xe máy piaggio, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ RO/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 25ak/c1203vnw23614.87701.1ed: đồng hồ taplo, đo tốc độ (mã hs: 98493810), linh kiện sxlr xe khách sử dụng động cơ diesel, 24 đến 39 chỗ. mới 100%, sx 2025/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 37200-sd7-0002-vn speedometer assy. đồng hồ đo tốc độ. mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 3820010-at701-m80 - cụm đồng hồ táp lô, linh kiện lắp ráp xe tải nhẹ minivan, tải trọng dưới 1 tấn, hiệu teraco, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 5sc00a000007 đồng hồ công tơ mét dùng cho xe đạp điện, nhãn hiệu: bosch, spec: eb13.200.03v, mới 100%/ PT    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 5sc00a000011 đồng hồ công tơ mét dùng cho xe đạp điện, nhãn hiệu: bosch, spec: eb13.100.00z, mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 8975594720 + đồng hồ tốc độ, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ JP/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 8976856520 + đồng hồ tốc độ, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5 + hs:98493810(0%)/ JP/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 8980212495 + đồng hồ tốc độ + phụ tùng xe ô tô tải isuzu nhóm 8704, kltb 9500 kg/ JP/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 94003h6080: cụm đồng hồ táp lô,đo tốc độ, hiệu hyundai, phụ tùng xe ô tô du lịch hyundai acc18_v, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 94003s1790: cụm đồng hồ táp lô,đo tốc độ, nh: hyundai, nsx: denso korea corp., dùng cho xe ô tô du lịch hyundaisan19_v,san18, mới 100%./ KR/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 94013h6080: cụm đồng hồ táp lô,đo tốc độ, hiệu hyundai, phụ tùng xe ô tô du lịch hyundai acc18_v, mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 94013i6200: cụm đồng hồ táp lô,đo tốc độ, hiệu hyundai, phụ tùng xe ô tô du lịch hyundai stg22, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 94013i7020: cụm đồng hồ táp lô,đo tốc độ, hiệu hyundai, phụ tùng xe ô tô du lịch hyundai cre22_v,cre22, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 94013k6500: cụm đồng hồ táp lô,đo tốc độ, hiệu hyundai, phụ tùng xe ô tô du lịch hyundai gi1024_v, mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 940234f120: cụm đồng hồ táp lô,đo tốc độ, nh: hyundai, nsx: aumovio electronics llc, dùng cho xe ô tô tải hyundaih10017_v, mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 94033i7000uay: cụm đồng hồ táp lô,đo tốc độ, dùng cho xe hyundai cre25_v, mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 94033o3000: cụm đồng hồ táp lô,đo tốc độ, hiệu hyundai, phụ tùng xe ô tô du lịch hyundai cus23_v,cus20, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 941005m440: cụm đồng hồ táp lô,đo tốc độ, dùng cho xe ô tô tải hyundai qt21_v,qt18_v, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: 941007c401: cụm đồng hồ táp lô,đo tốc độ, nh: hyundai, nsx: denso korea corp., dùng cho xe ô tô tải hyundaihd16018_v,hd17018_v, mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: A43.1351: cụm đồng hồ táp lô,mã sp:6jn857053awzk,đo tốc độ,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%(chg 98: 98493810),c11: 107581189330,d37/ IN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: A43.1540: cụm đồng hồ táp lô,mã sp:6jm920790,đo tốc độ,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%(chg 98: 98493810),c11: 107600063650,d5/ CZ/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: A43.1556: cụm đồng hồ táp lô,mã sp:6jm920310d,đo tốc độ,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%(chg 98: 98493810),c11: 107687072400,d33/ PT/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Ai-a43.1138: cụm đồng hồ táp lô,mã sp:94013-k6500,đo tốc độ,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493810)/ IN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Bộ công-tơ-mét tích hợp, city, p/n: 78100-t00-t61, phụ tùng xe ô tô honda, mới 100%/ TH/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Bộ đồng hồ tốc độ pcx - p/n: 37200-kwn-981. phụ tùng xe máy honda. hàng mới 100%./ TH/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Cảm biến tốc độ, hiệu: honda, mã: 38520-k3v-n111, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Cụm đồng hồ km / 5b9-h3510-11/ dùng cho xe máy yamaha. hàng mới 100%/ TH/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Đồng hồ 12v, bộ phận cho xe chở hàng, auc21228, hiệu john deere - mới 100%/ US/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Đồng hồ chỉ tốc độ (dùng cho cần trục bánh lốp tadano). nhà sx: tanado. hàng mới 100%. mã pn: 36684560000/ JP/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Đồng hồ công tơ mét 83800e0m40 (hàng sử dụng cho dịch vụ sau bán hàng) dùng cho xe ô tô hino 10.4 - 26 tấn, mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Đồng hồ đo tốc độ (98493810), part no: 83a00fau7000, xe 024j / fortuner, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Đồng hồ hiển thị tốc độ lái xe dùng cho xe ô tô 4-7 chỗ, gồm bảng hiển thị và dây nguồn, hiệu: hud. nsx guangzhou loyal defender electronics co., ltd/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Đồng hồ táp lô (phụ tùng xe tải tổng trọng lượng có tải trên 5 tấn nhưng dưới 10 tấn), mới 100%, mã lk: rab2-10849-bc, không nhãn hiệu, nhà sx: jmc/ CN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Đồng hồ taplo nhà sx tyt motor philipines corp hàng mới 100% dùng cho xe toyota xe bán tải chở hàng/ PH/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Eep20000630 - đồng hồ công tơ mét (mã hs: 98493810-0%) - linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (vfe34), hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Fshbc029 đồng hồ đo tốc độ, điện áp dc 5v, dùng trong sản xuất xe scooter điện, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Jb3z10849hp - cụm đồng hồ tốc độ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ NI/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Ku-a43.869: cụm đồng hồ táp lô,mã sp:94033-o3000,đo tốc độ,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493810)/ CN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Lb3z10849t - cụm đồng hồ tốc độ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ RO/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Lb3z10849t (engineering part number: lb3t10849vc) - cụm đồng hồ tốc độ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ RO/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Linh kiện xe máy điện không đồng bộ: đồng hồ contermet đã gắn dây dẫn, dùng đo tốc độ. nsx: anhui imp.&exp.co.,ltd. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Lklr xe ôtô tải hiệu suzuki,tayláithuận,y4lg4j22/lot.67,tt810kg(mới100%)-đồng hồ tốc độ-speedometer assy,comb-34100-52sk1-000/ ID/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Lklrxeôtôsátxicób.láih.suzuki,t.l.thuận,y4lg4c22/lot106,tt940kg(mới100%)-đồng hồ tốc độ-speedometer assy,comb-34100-52sk1-000/ ID/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Lt-a43.605: cụm đồng hồ táp lô,mã sp:94103-5r000,đo tốc độ,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%(chg 98: 98493810)/ KR/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Mc1910849cb - cụm đồng hồ đo tốc độ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford transit, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Nx4-a43.1295:cụm đồng hồ táp lô,mã sp:94023-n9000,đo tốc độ,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493810)/ KR/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Nx4-a43.1296:cụm đồng hồ táp lô,mã sp:940c3-n9100,đo tốc độ,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493810)/ KR/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: P/n: 1d002342 - cụm đồng hồ công tơ mét dùng cho xe máy vespa sprint và vespa primavera hãng sản xuất: cobo, hàng mới 100%/ IT/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: P/n: 1d004139 - cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: P/n: 1d004141 - cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: P/n: 1d004926 - cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: P/n: 583074 - cụm đồng hồ công tơ mét, hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: P1wt10849gab - cụm đồng hồ tốc độ (9849.38.10 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: P1wz10849aa - cụm đồng hồ tốc độ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ PH/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: P1wz10849l - cụm đồng hồ tốc độ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ PH/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: P1wz10849q - cụm đồng hồ tốc độ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest, hàng mới 100%/ PH/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: P1wz10849s - cụm đồng hồ tốc độ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest, hàng mới 100%/ TH/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: P1wz10849u - cụm đồng hồ tốc độ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: đồng hồ táp lô dùng để đo tốc độ của xe ô tô, mới 100%. mã hàng: a21r22.3801012/ RU/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Phụ tùng không đồng bộ dùng cho máy cày, máy kéo nông nghiệp: đồng hồ tốc độ l3218-l4018-l5018. xuất xứ: thái lan. hàng mới 100%./ TH/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Phụ tùng ô tô tải tự đổ hiệu sinotruk, hàng mới 100%, đồng hồ taplo, yz952558200061/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Phụtùngxegắnmáyhiệusuzuki,dànhchoxecódtxldưới150cc(hàngmới100%)-đồng hồ đo tốc độ -speedometer assy-34100-09g00-000/ IN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Phụtùngxeôtôhiệusuzuki-kiểusuzuki swift-sốchỗ05-dtxl1372cc(hàngmới100%) -bộ đồng hồ tốc độ liên hợp-speedometer assy-34101-58mb0-000/ TH/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Phụtùngxetảinhẹtayláithuận-kiểusuzuki carry truck,tảitrọng810kgs(hàngmới100%)-bộ đồng hồ tốc độ liên hợp-speedometer assy,comb (sz-1083-34100-52sk1-000/ ID/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Pt xe ô tô porsche 2,4,5 chỗ: đồng hồ táp lô hiển thị các thông số, màu đen, cho xe 911 carrera (992-1), part no: 992920910ac6n3, hàng mới 100%/ PT/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: S2e910849be - cụm đồng hồ đo tốc độ bao gồm đồng hồ và màn hình chỉ dẫn (9849.38.10 - 0%), linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Su-a43.806: cụm đồng hồ táp lô,mã sp:94033-i7010,đo tốc độ,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493810),mục số 18 trên co/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Su-a43.862: cụm đồng hồ táp lô,mã sp:94033-i7000,đo tốc độ,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493810),mục16trên co/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Ufa-a43.475: cụm đồng hồ táp lô,mã sp:94104-5l201,đo tốc độ,dùng để sxlr xe ôtô tải hiệu hyundai, mới 100%(chg 98: 98493810)/ KR/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: V12.01.00020 đồng hồ đo tốc độ, model: kd86; 48v/20a, dùng để làm xe đạp điện, nsx: kds technology (tianjin) co., ltd..mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Vt-a43.793: cụm đồng hồ táp lô,mã sp:94102-5l640,đo tốc độ,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%(chg 98: 98493810)/ KR/ 20%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292010: Yqd0102011 cụm đồng hồ hiển thị tốc độ của xe atv (tex125), chất liệu nhựa, điện áp 12v, kích thước (23*4*2)cm, mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292020: Cảm biến đo tốc độ, không nhãn hiệu, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292020: Cảm biến tốc độ bánh xe sau (24392288), phụ tùng dùng cho xe ô tô tải dưới 3,5 tấn nhãn hiệu tq n300p. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292020: Đồng hồ chỉ báo tốc độ / 1977348 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292020: Máy đo tốc độ góc cho xe có động, chất liệu: abc, kích thước: 14.3x9x5.1cm,nsx: shenzhen weiying technology co., ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292020: P.tùng xe du lịch hàn quốc,05-07 chỗ,dùng cho xe hyundai,mới 100%.mã pt:hd39180 2b000.bộ phận hệ thống điện:cảm biến tốc độ góc (trục cơ)/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292020: Phụ tùng điện xe ô tô tải: cảm biến tốc độ, part no: p3878200040, nhãn hiệu: daewoo, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292020: Pt cần cẩu,hiệu:liebherr,mới 100%:bộ đo tốc độ góc-917224014/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: . thiết bị dùng để kiểm tra tốc độ quay của động cơ đĩa cắt, đ/a: ac220v/100w, không hiệu, model, nsx: shenzhen mammotion lnnovation co., limited, năm sx: 2025, a.z.zj.001006000, mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: 109w8096p001_vn|dm thiết bị giám sát tốc độ dd2503 có gắn màn hình led điện áp 100-240ac, hiệu ifm electronic. hàng mới 100%/ DE    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: 131502001797 máy đo tốc độ vòng quay 931 (máy đo tốc độ góc) hiệu fluke, điện áp 1.5v, dùng để đo máy móc, thiết bị trong nhà xưởng. mới 100%/ DE    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: 2025-a-48-103 đồng hồ đo tốc độ dùng để đo tốc độ của băng tải, dùng trong nhà xưởng, kích thước 98*76*76mm, model vc6234p, hiệu victory, mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: 7030041334.dụng cụ đo tốc độ quay thông minh bằng laser hồng ngoại, phục vụ quan sát và điều chỉnh tốc độ của máy móc, model: dss-20/20s/lcd display, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Amgt01xxx001 đồng hồ đo nhiệt độ acn120-r/e (lk & pt thay thế của máy sx dây kéo,hàng mới 100%)/ TW    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Bộ cảm biến trục quay, type: a3m60a-bepb014x17, nhà sx: sick, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Bộ đếm sản lượng, vòng quay điểu khiển công nghiệp, model:we-m4t, hiệu: fotek, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Bộ đếm sét model:lsc-lx01-a.hàng mới 100%.hàng mới 100%cảng cát lái/ TR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Bộ đếm xung khí nén pza-a-b dùng cho van khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ SK/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Bộ mã hóa đo tốc độ góc (máy đo tốc độ góc), hoạt động bằng điện, điện áp 36v, công suất 22w, không model, hiệu: avago, dùng cho máy tách sợi, mới 100%./ MY    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Bộ mã hoá servo a860-2162-v002, tốc độ 48v dùng đo tốc độ đưa ra tín hiệu xử lý sử dụng trong điều khiển động cơ, loại quang học. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Bộ mã hóa servo a860-2162-v013 tốc độ 12-36v 50s dùng đo tốc độ đưa ra tín hiệu xử lý sử dụng trong điều khiển động cơ, loại quang học hàng mới 100%./ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Bộ mã hóa tốc độ dùng cho máy tiện, dùng để kiểm tra tốc độ quay của trục chính (vòng/phút) khi gia công, code: e3051-396-019. hiệu okuma. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Bộ mã hóa vòng quay s50-8-1024zvn, hiệu: ls. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Cảm biến điện tử đo tốc độ quay trục động cơ máy phát điện, hoạt động bằng điện áp 12v, p/n: 191-8303, nsx: caterpillar, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Cảm biến đo tốc độ trục chính hộp số, mã 1771230, dùng cho xe tải tải trọng 15-20 tấn, nhãn hiệu scania, mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Cảm biến gia tốc đo góc quay tay lái (phụ tùng xe kia dưới 8 chỗ, mới 100%)_mspt: 95690dv100/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Cảm biến kiểm tra tốc độ cầu xe phía trước_inv 89776_(a 206 905 02 00)_(x)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗ mercedes-benz./ PL/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Cảm biến tốc độ trong hộp số (linh kiện xe lu, hiệu sany, mới 100%). mspt: 60220963. nsx: sany automobile manufacturing co., ltd/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Cảm biến vị trí cốt cam (đo tốc độ quay trục cam) nhà sx tyt motor corporation hàng mới 100% dùng cho xe toyota xe bán tải chở hàng/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Con quay hồi chuyển dùng để đo tốc độ góc sản phẩm, bộ phận của cho thiết bị kiểm tra hiệu suất điện thoại di động, model 3dm-cx5-imu, 500mw, 12v, nhãn hiệu: microstrain, mới 100%./ US/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Cục báo số pít tông dùng cho máy đúc shot sensor.hàng mới 100%./ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Cục điện dùng cho vá múc nhôm encoder. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Dây đeo đo nhịp tim dùng trong hoạt động thể thao (access hrm 600 m-xl asia a04863)-model:a04863-mã hàng:010-13383-10/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Đồng hồ autonics mp5w-4n dùng để đo tốc độ vòng quay động cơ, băng truyền, điện áp hoạt động (nguồn cấp): 100 - 240 vac, công suất tiêu thụ tối đa khoảng 6 va (code: 17150303)/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Đồng hồ đo tốc độ cho xe đạp geoid cc600, nhãn hiệu geoid, màn hình hiển thị 2.4 inch, kích thước 78x48x17.5mm, mới 100% (hàng sử dụng cá nhân)./ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Đồng hồ đo vòng tua trục máy bơm két dằn dial for propeller shaft,pn: a6525-883, type: el200n, maker: fuji trading, sử dụng trên tàu biển, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Đồng hồ hiển thị áp lực dầu của máy ép đế hc-377 (công ty sản xuất: hwachang machinery & enterprise co., ltd.),12.5*11*5.5cm, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Đồng hồ máy cắt đầu bàn jz-59013 (phụ tùng máy cắt công nghiệp).hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Đồng hồ thời gian/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Đồng hồ tốc độ máy bơm pu/speed setting controller(xxh38)/ TW    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Ds-ccdc máy đo tốc độ quang điện victor dm6236p, thương hiệu victor, model victor dm6236p. phạm vi đo: 0.5-19999rpm, dùng để đo tốc độ vòng quay động cơ. mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Gp280192 - bộ đo tốc độ rotor sch80l-2048-3ms-16-54 -67-17pin-cw, điện áp 9~30v, dùng cho máy phát tua bin (1set=1pcs), hàng mới 100%./ DK/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Hy90xx bộ cảm biến tốc độ abs, dùng để trích xuất dữ liệu tốc độ bánh xe hơi, kích thước:4*7.59cm, hàng mới 100%,f-9508.30/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: I5238 bộ đếm tốc độ h7cc-a11/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Ked0023 đồng hồ chỉ tốc độ vòng quay (sd-53b-25l) linh kiện dùng cho máy gấp dán hộp giấy carton, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Linh kiện xe ô tô hyundai inster: cảm biến tốc độ bánh xe trước 2 (tổ hợp chi tiết điện), mã hàng: g47630-02, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: M00004269 bộ đếm số ct6y-1p4, kích thước 72x36mm, nguồn cấp, 100-240vac- 50/60hz, hàng mới 100%/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Máy đo tốc độ ta500a,tasi,gồm máy, túi đựng, sách hướng dẫn, kt: 130*59*29mm,tốc độ quay 3-100000rpm, hoạt động bằng pin,đo tốc độ quay của các trục, động cơ trong nhà xưởng,nsx 2025, mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Máy đo vòng quay động cơ -model: 461995, hãng sản xuất, extech_usa, hàng mới 100%,/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Máy kiểm tra thiết bị chống sét model:lg-4h-0205t,hang mới 100%cảng cát lái/ TR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Mc00004644 máy đo tốc độ vòng quay của động cơ, hoạt động bằng pin, không thương hiệu, không model, nsx 2025 - tachometer with nist certificate. mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Module hiển thị tốc độ, dung lượng pin en06, dùng cho xe đạp điện trợ lực, nsx: guangfeng xiaoni trading im. & ex. co. ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Ms881ww-g01 cảm biến vận tốc mô tơ (ts2216n794e28)/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: P318001361000000 cụm đồng hồ công tơ mét,phụ tùng xe địa hình, mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: P338001361000000 cụm đồng hồ công tơ mét,phụ tùng xe địa hình, mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: P338001361500000 bộ phận điều khiển trung tâm phụ tùng xe địa hình, mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Phụ kiện máy sấy/đồng hồ hiển thị tốc độ digital display.hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Phụ kiện, cảm biến guồng chân cho xe đạp 2 (access bike cadence sensor 2 asia (a03650))-model:a03650-mã hàng:010-12844-10/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Phụ tùng cho máy nén khí: đồng hồ hiển thị tốc độ (động cơ). p/n: 3614607400. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Phụ tùng xe ô tô audi: cảm biến tốc độ (hoạt động bằng điện),part no: wht003856c, hàng mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Pt xe ô tô porsche 2,4,5 chỗ:cảm biến tốc độ bánh xe, part no:paf005651, hàng mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Speed measuring unit - bộ đồng hồ đo tốc độ vòng tua của động cơ sử dụng trên tàu biển, pn: ord20251245002, type: s-smu, maker: stx ocean. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Tbtdmt thiết bị đo tốc độ máy tàu/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Thiết bị báo chỉ số vòng tua máy bơm két dằn revolution indicator, pn: a6525-882, type: el200n, maker: fuji trading, sử dụng trên tàu biển, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Thiết bị cảm biến gia tốc đo độ rung đảo accel, side exit, 100 mv/g, zone 2 dùng cho nhà máy điện. mã hàng: as3100s2-z2. hãng sx: bently nevada (bh). hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Thiết bị đo tốc độ của con hàng đồ chơi, hoạt động điện,điện áp 12v dòng điện 0.5a, dùng trong nhà máy sản xuất đồ chơi (hàng mới 100%)/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Thiết bị giám sát tốc độ có gắn màn hình led điện áp 110-240 ac, dùng cho hệ thống tự động. model: dd2503. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Thiết bị hiển thị tốc độ của bơm, dùng trong nhà máy nhiệt điện - speed and direction monitor, p/n: d124.1s2u1m. maker: braun. mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Thiết bị mã hóa đo tốc độ góc quay encoder, đk 58mm,, pj211204000008, nhà sx: lika, dùng đo tốc độ chuyển động thực của máy in trong ây chuyền sản xuất đá thạch anh, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Tốc kế (engine y.6n18l-sv: tachometer h70 x 1200-146673-91759) mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90292090: Tocdoke tốc độ kế, mã hiệu ds85, màn hình 4.3 inch, tần số 2mhz, điện áp 220vac, sử dụng trên tàu thủy. hàng mới 100%/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: #al204621#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: cảm biến tốc độ hộp số-sensor, wheel speed.hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: #re295929# - phụ tùng của máy thu hoạch: cảm biến tốc độ - sensor, wheel speed.nhà sx: john deere. mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: #re295932#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: cảm biến tốc độ hộp số-sensor, wheel speed.hàng mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: #re295936#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: cảm biến tốc độ hộp số-sensor, wheel speed.hàng mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: #re519144# - phụ tùng của máy thu hoạch: cảm biến tốc độ - sensor, wheel speed.hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: (ms: g05-6895655-01) cảm biến tốc độ bánh xe trước dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: (ms: g20-1544002-01) cảm biến tốc độ bánh xe trước dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: (ms: g20-6894815-01) cảm biến tốc độ bánh xe sau dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: (ms: g45-5a2a086-02) cảm biến tốc độ bánh xe sau dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: (ms: g45-9496818-01) cảm biến dùng để đo gia tốc phía sau xe dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: . bộ mã hóa vòng quay - bộ phận của máy đếm vòng quay dùng trong công nghiệp, điện áp 12-24vdc. mã hàng e50s8503n24. nsx: autonics. hàng mới 100%, hiệu autonic, 5095-014305/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: 635231 - đầu cảm biến cho bộ mã hóa đo chiều dài khúc cây cần để cắt, nhãn hiệu: poclain, điện áp 5v, phụ tùng dùng cho đầu máy cắt cây, hiệu logmax, mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: 90013089 cảm biến tốc độ - spindle speed sensor<ycc> model: tbms-spnp dc-24v, dùng cho máy xoắn sợi, mới 100%./ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Bộ cảm biến tốc độ b2 - modification set b2 evo+, p/n: 11128159, dùng cho máy ghép cúi. hàng mới 100%./ AP/ 5%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Bộ đếm tín hiệu xung điện áp dùng cho máy đếm sản lượng/counter gf4a-p41t. hàng mới 100%./ ID/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Bộ đếm, bộ phận cho máy đếm sản lượng, dùng trong dây chuyển sản xuất của nhà máy, nhãn hiệu baumer, mới 100%, model: ne216.012ax01/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Bộ hiển thị số đo mục lưới của thiết bị đo tốc độ (counter: h7cc-a)hàng mới 100%. phụ tùng máy dệt./ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Bộ mã hóa vòng quay 15t-01sf-1800n5rhv-f02, model: 15t01sf-000704 (dùng để xác định tốc độ quay của động cơ trong ngành may mặc) điện áp: 5v. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Bộ phận đếm của của máy đếm sản lượng, model: tak-602, không hiệu, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Bunbai-05-2-059 sujiguruma-2 bộ đếm của hộp số 2-059/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Bunpai-04-2-058 sujiguruma-1 bộ đếm của hộp số 2-058/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Bunpai-06-2-060 sujiguruma-3 bộ đếm của hộp số 2-060/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Cảm biến quang dùng cho máy đếm sản lượng/photo sensor prm-r04p. hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Cảm biến tiệm cận dùng cho máy đếm sản lượng /proximity sensor up18rm-5ta-c. hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Cảm biến tốc độ / 5p0-h3755-03/ dùng cho xe máy yamaha. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Cảm biến vòng quay e6b2-cwz6c 2000p/r 2m oms,(bộ phận của máy đếm vòng quay, hàng hóa thuộc nhóm 9029.10) hãng omron, hàng mới 100% (meiko code: 24100064)/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Cảm biến vùng dùng cho máy đếm sản lượng/area sensor pas20-t4pl. hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Đầu cảm biến tốc độ vòng quay của bánh xe gắn máy (k0r-73000-3000)/ TH/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Đầu đo tiếp xúc dùng cho thiết bị đo tốc độ vòng quay tenmars tm-4100n,hiệu tenmars, order code 4100k. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Đầu dò tốc độ - initiator b4 d45, p/n: 10606181, dùng cho máy ghép cúi. hàng mới 100%./ CH/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Gdw6121hk-1852100020 cảm biến tốc độ bánh xe sau; (1852100020)); lklr xe ô tô daewoo buýt, loại xe bs106 (33 chỗ) hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: H00-00094 bộ mã hóa (encoder),mã 1xp8001-1/1024,58x58x82.6 mm, +10 v to +30 v (htl) 100ma-200ma độ phân giải, xung trên 1 pha:1024, 160 khz;tốc độ 9000 /min,phụtùngthaythế máy in.mới 100%/ DE    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: K241 màn hình cảm ứng của vòng đeo tay thông minh, 318002602362/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Kính mặt đồng hồ táp lô 8385237v70 (hàng sử dụng cho dịch vụ sau bán hàng) dùng cho xe ô tô hino 4.875 - 8.5 tấn, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Linh kiện mã hóa encoder bộ mã hóa thiết bị chuyển động quay hef-10-2mc, dùng cho máy tán tuốt tự động nac-1000, nhà sản xuất: nippon, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:bộ mã hóa đếm vòng quay bằng cách phát ra xung điện áp 24v khi động cơ quay, gắn ở trục động cơ encoder, 18-bit 6000rpm;90606-4787;nsx:rockwell automation.mới100%/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Phụ tùng ô tô tải từ 1.25 tấn đến 1.4 tấn, hiệu mobis, ncc minyoung tech, mới 100%: sâu báo tốc độ/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Phụ tùng xe ô tô dưới 9 chỗ, cảm biến abs, dùng cho xe xpander, nsx: pt mitsubishi motors krama yudha sales indonesia, mã hàng: 4670b269, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Pt cần cẩu,hiệu liebherr,mới 100%:cảm biến tốc độ - 11956747/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Q04395-vn bộ phận đếm của hộp số - torque scale/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Thiết bị điện chuyển đổi số vòng quay của trục thành các tín hiệu điện xung(mã hóa vòng quay)sử dụng trong việc đo góc độ,vị trí dùng cho máy đếm vòng quay/encoder he40b-6-300-3-t-24. hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299010: Va094 cảm biến tiệm cận, model d-m9p, hiệu smc, điện áp 10-30vdc, dòng điện 200ma, bộ phận chuyên dùng của máy đếm sản lượng dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: (ms: p24mca 9810998280) cảm biến tốc độ dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 2008 mca premium&gt, 1199cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ BE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: (ms: p674 9838571680) cảm biến tốc độ bánh xe trước dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ HU/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 17309160250 linh kiện cho xe địa hình: dây nối đồng hồ táp-lô, mới 100%/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 1d003828 cảm biến tốc độ bánh xe, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 3550030-at51 - cảm biến tốc độ bánh trước trái, linh kiện lắp ráp xe tải nhẹ minivan, tải trọng dưới 1 tấn, hiệu teraco, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 58930i7000: cảm biến tốc độ bánh xe trái, dùng cho xe hyundai cre25_v,cre22_v,cre22, mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 58940i7000: cảm biến tốc độ bánh xe phải, dùng cho xe hyundai cre25_v,cre22_v,cre22, mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 8972565250 + cảm biến đo số vòng quay đầu ra của hộp số để tính ra tốc độ xe + phụ tùng xe ô tô tải isuzu nhóm 8704, kltb 7500 kg/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 8973121081 + cảm biến đo số vòng quay đầu ra của hộp số để tính ra tốc độ xe, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model qlr77fe5/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 8973280581 + cảm biến đo số vòng quay đầu ra của hộp số để tính ra tốc độ xe, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 8973779200 + cảm biến đo số vòng quay đầu ra của hộp số để tính ra tốc độ xe, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model qlr77fe5/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 8976069430 + cảm biến đo số vòng quay đầu ra của hộp số để tính ra tốc độ xe + phụ tùng xe ô tô tải isuzu nhóm 8704, kltb 16000 kg/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 9124140117 lõi của bộ phận cảm biến tốc độ (in)/ KR    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 946005k311: cảm biến tốc độ, nh: hyundai, nsx: donghee industrial, dùng cho xe ô tô tải hyundaihd4523_v,hd6523_v, mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 946008a500: cảm biến tốc độ, dùng cho xe ô tô tải hyundai hd4523_v,hd6523_v,hd7223_v,coun98_v,hd4598_v,hd6598_v,hd7298_v,hd7898_v, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 96420a7000: cảm biến tốc độ, dùng cho xe hyundai ela19_v,acc18_v,gi1017_v,ela16,acc15,gsta15,i2015,gi1014,h10004_v,h10004, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: 9800-10360 dây điện có đầu kẹp của đồng hồ đo tốc độ tp-22/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: A12.429: cảm biến tốc độ bánh xe,mã sp:wht003860a,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107654135850,d50/ BE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: A12.432: cảm biến tốc độ bánh xe,mã sp:wht003863b,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687043920,d24/ BE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Ai-a12.277: cảm biến tốc độ bánh xe trước trái,mã sp:58930-c4300,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Ai-a12.279: cảm biến tốc độ bánh xe trước phải,mã sp:58940-c4300,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Ai-a12.282: cảm biến tốc độ bánh xe sau trái,mã sp:58950-k6100,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Ai-a12.283: cảm biến tốc độ bánh xe sau phải,mã sp:58960-k6100,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Bảng đồng hồ công tơ mét xe tải hyundai 15t mới 100%, nhãn hiệu hyundai, nhà sản xuất hyundai/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Bn7-a12.232: cảm biến tốc độ bánh xe trước trái,mã sp:58930-ay000,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Bn7-a12.233: cảm biến tốc độ bánh xe trước phải,mã sp:58940-ay000,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Bộ cảm biến tốc độ gl1800 - p/n: 37700-k48-a01. phụ tùng xe máy honda. hàng mới 100%./ ID/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Bộ đếm số vòng quay (sử dụng cho máy cưa)-rotation transmitter (encoder) rod 426 1250/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Bộ phận của đồng hồ chỉ tốc độ: cảm biến tốc độ p/n: 51.27120-0007 dùng cho xe cẩu chạy bằng bánh lốp, hiệu man, hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Cảm biến đo tốc độ turbo, là bộ phận của đồng hồ đo tốc độ, dùng cho xe ô tô bentley (07p906341m), hãng sản xuất: bmts technology doo novi sad, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Cảm biến đọc tốc độ quay trục chính, p/n: e53346a02 (bộ phận của thiết bị đo tốc độ quay của trục chính, dùng cho máy tiện máy phay và trung tâm gia công)hàng mới 100%/ JP    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Cảm biến gia tốc cho thiết bị đo gia tốc, mã: ellipse2-e-g4a3-m2, nsx: sbg, mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Cảm biến tốc độ bánh xe, sau, trái, part no: 895460k30000, xe bd / fortuner 2.4cd, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Cụm đo tốc độ cho đồng hồ đo tốc độ xe máy 0320-0198k-10-00-00/ ID/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Cụm kim báo nhiên liệu bằng nhựa của đồng hồ đo tốc độ xe máy n-474-02 dùng cho xe vespa 0503-05474-90-a2-00/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Đế kim đồng hồ lắp đồng hồ tốc độ của xe máy mới 100% 14112-2s00-000/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Đồng hồ đo tốc độ kỹ thuật số - spd100-1 digital tachometer (with 200b-5799 seal). hiệu: dynalco. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Fta12-774: cảm biến tốc độ xe,dùng cho xe ô tô tải hiệu foton,mới 100%,mục87trênco/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Fta12-776: bộ cảm biến tốc độ bánh xe,dùng cho xe ô tô tải hiệu foton,mới 100%,mục155trên co/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Giá gắn cảm biến tốc độ, dùng để gắn cảm biến lên máy, bằng thép không gỉ kích thước: 34.8*44.5*50.8 mm, model:cmcs2119-l18, hiệu: turck, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Hộp đồng hồ km/ b8a-h3571-00/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Hr-a12.217: cảm biến tốc độ,mã sp:96420-a7000,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Hy901x nắp bộ cảm biến tốc độ abs, kích thước:0.7*7.05cm, chất liệu thép carbon, hàng mới 100%,f-8399.93/ CN    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Kim đồng hồ lắp đồng hồ tốc độ của xe máy mới 100% 14131-5vt0-700/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Kính chụp đồng hồ km / 4d0-h3511-00/ dùng cho xe máy yamaha. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Ku-a412.338: cảm biến tốc độ bánh xe trước trái,mã sp:58930-o3000,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Ku-a412.339: cảm biến tốc độ bánh xe trước phải,mã sp:58940-o3000,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Lt-a12.290: cảm biến tốc độ,mã sp:96420-a7000,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Lt-sxxk.871 lt-sxxk.871: cảm biến tốc độ,mã sp:96420-a7000,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Mã ncc: lr071974g - cảm biến (đo tốc độ bánh xe, dùng cho nhóm 8703). mã hàng: lr071974g. hiệu: ate (hàng mới 100%)/ HU/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Màn hình đồng hồ xe air blade 125 / lead 125;model: 33229;điện áp 3v; màn hình dùng để hiển thị số km chuyên dụng dùng cho xe máy; nsx:shenzhen ruixin optoelectronics technology co., ltd.; mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Mặt kính đồng hồ taplo nhà sx tyt motor philipines corp hàng mới 100% dùng cho xe toyota xe bán tải chở hàng/ PH/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Mặt số đồng hồ lắp đồng hồ tốc độ của xe máy mới 100% 14100-x100-100/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Mx5-a12.343: cảm biến tốc độ bánh xe sau trái,mã sp:58950-p7301,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Nắp trên đồng hồ tốc độ, part no. 37213-k59-a71, model vario 125, phụ tùng xe máy honda, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Nx4-a12.341: cảm biến tốc độ bánh xe trước phải,mã sp:58940-n9000,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: P/n: 1d003747 - cảm biến tốc độ bánh xe, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: P/n: 1d003797 - cảm biến tốc độ bánh xe, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: P/n: 70000-78100 - cảm biến vòng bi, phụ kiện của thiết bị để đếm số vòng quay vòng bi, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: P/n: a61b0h0101-0000 - cảm biến vòng bi, phụ kiện của thiết bị để đếm số vòng quay vòng bi, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Phụ tùng không đồng bộ dùng cho máy cày, máy kéo nông nghiệp: đồng hồ l5018. xuất xứ: thái lan. hàng mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Phụ tùng ôtô 7 chỗ, hiệu: volkswagen, cảm biến tốc độ bánh xe sau rh (wht003856c; sensor), hàng mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Phụ tùng xe lửa: linh kiện đồng hồ đo tốc độ (cảm biến đồng hồ đo tốc độ) 0118 2850. nsx: beijing dp power machine co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Pt cần cẩu, hiệu:liebherr, mới 100%:cảm biến tốc độ-13168107/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Pt cần cẩu,hiệu:liebherr, mới 100%:cảm biến tốc độ - 12544505/ DE/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Ruột đồng hồ lắp đồng hồ tốc độ của xe máy mới 100% 20000-k102-121-p/ TW/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Tiev-sensor cảm biến tôc độ/ IN    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: V12.15.00002 dây cảm biến tốc độ, code: gb-ibs-wf0115 (bộ phận của đồng hồ chỉ tốc độ), chiều dài dây: 500mm, chất liệu pp, dùng để sản xuất xe đạp điện. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: V14.13.00008 dây cảm biến tốc độ, code: lex-sl (bộ phận của đồng hồ chỉ tốc độ), quy cách: 4*1650mm, chất liệu pp, dùng để sản xuất xe đạp điện. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: V14.13.00010 dây cảm biến tốc độ, code: lex-sl (bộ phận của đồng hồ chỉ tốc độ), quy cách: 4*2500mm, chất liệu pp, dùng để sản xuất xe đạp điện. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 9029
- Mã Hs 90299020: Y202020 (mp-6110s) bộ cảm biến tốc độ của pít tông dùng cho máy đúc speed sensor y202020 (mp-6110s). hàng mới 100%/ JP    Hs code 9029
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử