Chương 52: Bông

52010000 Xơ bông, chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ

Mã Hs 5202: Phế liệu bông (kể cả phế liệu sợi và bông tái chế)

52021000 - Phế liệu sợi (kể cả phế liệu chỉ)

  - Loại khác:

52029100 - - Bông tái chế

52029900 - - Loại khác

52030000 Xơ bông, chải thô hoặc chải kỹ

Mã Hs 5204: Chỉ khâu làm từ bông, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ

  - Chưa đóng gói để bán lẻ:

520411 - - Có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:

52041110 - - - Chưa tẩy trắng

52041190 - - - Loại khác

52041900 - - Loại khác

52042000 - Đã đóng gói để bán lẻ

Mã Hs 5205: Sợi bông (trừ chỉ khâu), có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, chưa đóng gói để bán lẻ

  - Sợi đơn, làm từ xơ không chải kỹ:

52051100 - - Sợi có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét không quá 14)

52051200 - - Sợi có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét trên 14 đến 43)

52051300 - - Sợi có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét trên 43 đến 52)

52051400 - - Sợi có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét trên 52 đến 80)

52051500 - - Sợi có độ mảnh dưới 125 decitex (chi số mét trên 80)

  - Sợi đơn, làm từ xơ chải kỹ:

52052100 - - Sợi có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét không quá 14)

52052200 - - Sợi có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét trên 14 đến 43)

52052300 - - Sợi có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét trên 43 đến 52)

52052400 - - Sợi có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét trên 52 đến 80)

52052600 - - Sợi có độ mảnh từ 106,38 decitex đến dưới 125 decitex (chi số mét trên 80 đến 94)

52052700 - - Sợi có độ mảnh từ 83,33 decitex đến dưới 106,38 decitex (chi số mét trên 94 đến 120)

52052800 - - Sợi có độ mảnh dưới 83,33 decitex (chi số mét trên 120)

  - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp, làm từ xơ không chải kỹ:

52053100 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét sợi đơn không quá 14)

52053200 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét sợi đơn trên 14 đến 43)

52053300 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét sợi đơn trên 43 đến 52)

52053400 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét sợi đơn trên 52 đến 80)

52053500 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh dưới 125 decitex (chi số mét sợi đơn trên 80)

  - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp, từ xơ chải kỹ:

52054100 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét sợi đơn không quá 14)

52054200 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét sợi đơn trên 14 đến 43)

52054300 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét sợi đơn trên 43 đến 52)

52054400 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét sợi đơn trên 52 đến 80)

52054600 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 106,38 decitex đến dưới 125 decitex (chi số mét sợi đơn trên 80 đến 94)

52054700 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 83,33 decitex đến dưới 106,38 decitex (chi số mét sợi đơn trên 94 đến 120)

52054800 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh dưới 83,33 decitex (chi số mét sợi đơn trên 120)

Mã Hs 5206: Sợi bông (trừ chỉ khâu), có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, chưa đóng gói để bán lẻ

  - Sợi đơn, làm từ xơ không chải kỹ:

52061100 - - Sợi có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét không quá 14)

52061200 - - Sợi có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét trên 14 đến 43)

52061300 - - Sợi có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét trên 43 đến 52)

52061400 - - Sợi có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét trên 52 đến 80)

52061500 - - Sợi có độ mảnh dưới 125 decitex (chi số mét trên 80)

  - Sợi đơn, làm từ xơ chải kỹ:

52062100 - - Sợi có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét không quá 14)

52062200 - - Sợi có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét trên 14 đến 43)

52062300 - - Sợi có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét trên 43 đến 52)

52062400 - - Sợi có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét trên 52 đến 80)

52062500 - - Sợi có độ mảnh dưới 125 decitex (chi số mét trên 80)

  - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp, làm từ xơ không chải kỹ:

52063100 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét sợi đơn không quá 14)

52063200 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét sợi đơn trên 14 đến 43)

52063300 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét sợi đơn trên 43 đến 52)

52063400 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét sợi đơn trên 52 đến 80)

52063500 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh dưới 125 decitex (chi số mét sợi đơn trên 80)

  - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp, từ xơ chải kỹ:

52064100 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét sợi đơn không quá 14)

52064200 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét sợi đơn trên 14 đến 43)

52064300 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét sợi đơn trên 43 đến 52)

52064400 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét sợi đơn trên 52 đến 80)

52064500 - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh dưới 125 decitex (chi số mét sợi đơn trên 80)

Mã Hs 5207: Sợi bông (trừ chỉ khâu) đã đóng gói để bán lẻ

52071000 - Có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng

52079000 - Loại khác

Mã Hs 5208: Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng không quá 200 g/m2

  - Chưa tẩy trắng:

52081100 - - Vải vân điểm, định lượng không quá 100 g/m2

52081200 - - Vải vân điểm, định lượng trên 100 g/m2

52081300 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân

52081900 - - Vải dệt khác

  - Đã tẩy trắng:

52082100 - - Vải vân điểm, định lượng không quá 100 g/m2

52082200 - - Vải vân điểm, định lượng trên 100 g/m2

52082300 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân

52082900 - - Vải dệt khác

  - Đã nhuộm:

520831 - - Vải vân điểm, định lượng không quá 100 g/m2:

52083110 - - - Vải voan (Voile)(SEN)

52083190 - - - Loại khác

52083200 - - Vải vân điểm, định lượng trên 100 g/m2

52083300 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân

52083900 - - Vải dệt khác

  - Từ các sợi có các màu khác nhau:

520841 - - Vải vân điểm, định lượng không quá 100 g/m2:

52084110 - - - Vải Ikat(SEN)

52084190 - - - Loại khác

520842 - - Vải vân điểm, định lượng trên 100 g/m2:

52084210 - - - Vải Ikat(SEN)

52084290 - - - Loại khác

52084300 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân

52084900 - - Vải dệt khác

  - Đã in:

520851 - - Vải vân điểm, định lượng không quá 100 g/m2:

52085110 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)

52085190 - - - Loại khác

520852 - - Vải vân điểm, định lượng trên 100 g/m2:

52085210 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)

52085290 - - - Loại khác

520859 - - Vải dệt khác:

52085910 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)

52085920 - - - Loại khác, vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân

52085990 - - - Loại khác

Mã Hs 5209: Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng trên 200 g/m2

  - Chưa tẩy trắng:

520911 - - Vải vân điểm:

52091110 - - - Vải duck và vải canvas(SEN)

52091190 - - - Loại khác

52091200 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân

52091900 - - Vải dệt khác

  - Đã tẩy trắng:

52092100 - - Vải vân điểm

52092200 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân

52092900 - - Vải dệt khác

  - Đã nhuộm:

52093100 - - Vải vân điểm

52093200 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân

52093900 - - Vải dệt khác

  - Từ các sợi có các màu khác nhau:

52094100 - - Vải vân điểm

52094200 - - Vải denim

52094300 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi khác, kể cả vải vân chéo dấu nhân

52094900 - - Vải dệt khác

  - Đã in:

520951 - - Vải vân điểm:

52095110 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)

52095190 - - - Loại khác

520952 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân:

52095210 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)

52095290 - - - Loại khác

520959 - - Vải dệt khác:

52095910 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)

52095990 - - - Loại khác

Mã Hs 5210: Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có định lượng không quá 200 g/m2

  - Chưa tẩy trắng:

52101100 - - Vải vân điểm

52101900 - - Vải dệt khác

  - Đã tẩy trắng:

52102100 - - Vải vân điểm

52102900 - - Vải dệt khác

  - Đã nhuộm:

52103100 - - Vải vân điểm

52103200 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân

52103900 - - Vải dệt khác

  - Từ các sợi có các màu khác nhau:

521041 - - Vải vân điểm:

52104110 - - - Vải Ikat (SEN)

52104190 - - - Loại khác

52104900 - - Vải dệt khác

  - Đã in:

521051 - - Vải vân điểm:

52105110 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)

52105190 - - - Loại khác

521059 - - Vải dệt khác:

52105910 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)

52105990 - - - Loại khác

Mã Hs 5211: Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có định lượng trên 200 g/m2

  - Chưa tẩy trắng:

52111100 - - Vải vân điểm

52111200 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân

52111900 - - Vải dệt khác

52112000 - Đã tẩy trắng

  - Đã nhuộm:

52113100 - - Vải vân điểm

52113200 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân

52113900 - - Vải dệt khác

  - Từ các sợi có các màu khác nhau:

521141 - - Vải vân điểm:

52114110 - - - Vải Ikat(SEN)

52114190 - - - Loại khác

52114200 - - Vải denim

52114300 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi khác, kể cả vải vân chéo dấu nhân

52114900 - - Vải dệt khác

  - Đã in:

521151 - - Vải vân điểm:

52115110 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)

52115190 - - - Loại khác

521152 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân:

52115210 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)

52115290 - - - Loại khác

521159 - - Vải dệt khác:

52115910 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)

52115990 - - - Loại khác

Mã Hs 5212: Vải dệt thoi khác từ bông

  - Định lượng không quá 200 g/m2:

52121100 - - Chưa tẩy trắng

52121200 - - Đã tẩy trắng

52121300 - - Đã nhuộm

52121400 - - Từ các sợi có các màu khác nhau

521215 - - Đã in:

52121510 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)

52121590 - - - Loại khác

  - Định lượng trên 200 g/m2:

52122100 - - Chưa tẩy trắng

52122200 - - Đã tẩy trắng

52122300 - - Đã nhuộm

52122400 - - Từ các sợi có các màu khác nhau

521225 - - Đã in:

52122510 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)

52122590 - - - Loại khác

 

Chapter 52:  Cotton

  Subheading Note.

  1. For the purposes of subheadings 5209.42 and 5211.42, the expression “denim” means fabrics of yarns of different colours, of 3-thread or 4-thread twill, including broken twill, warp faced, the warp yarns of which are of one and the same colour and the weft yarns of which are unbleached, bleached, dyed grey or coloured a lighter shade of the colour of the warp yarns.

52010000 Cotton, not carded or combed

Hs 5202: Cotton waste (including yarn waste and garnetted stock)

52021000 - Yarn waste (including thread waste)

  - Other:

52029100 - - Garnetted stock

52029900 - - Other

52030000 Cotton, carded or combed

Hs 5204: Cotton sewing thread, whether or not put up for retail sale

  - Not put up for retail sale:

520411 - - Containing 85% or more by weight of cotton:

52041110 - - - Unbleached

52041190 - - - Other

52041900 - - Other

52042000 - Put up for retail sale

Hs 5205: Cotton yarn (other than sewing thread), containing 85% or more by weight of cotton, not put up for retail sale

  - Single yarn, of uncombed fibres:

52051100 - - Measuring 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number)

52051200 - - Measuring less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number)

52051300 - - Measuring less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number)

52051400 - - Measuring less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number)

52051500 - - Measuring less than 125 decitex (exceeding 80 metric number)

  - Single yarn, of combed fibres:

52052100 - - Measuring 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number)

52052200 - - Measuring less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number)

52052300 - - Measuring less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number)

52052400 - - Measuring less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number)

52052600 - - Measuring less than 125 decitex but not less than 106.38 decitex (exceeding 80 metric number but not exceeding 94 metric number)

52052700 - - Measuring less than 106.38 decitex but not less than 83.33 decitex (exceeding 94 metric number but not exceeding 120 metric number)

52052800 - - Measuring less than 83.33 decitex (exceeding 120 metric number)

  - Multiple (folded) or cabled yarn, of uncombed fibres:

52053100 - - Measuring per single yarn 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number per single yarn)

52053200 - - Measuring per single yarn less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number per single yarn)

52053300 - - Measuring per single yarn less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number per single yarn)

52053400 - - Measuring per single yarn less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number per single yarn)

52053500 - - Measuring per single yarn less than 125 decitex (exceeding 80 metric number per single yarn)

  - Multiple (folded) or cabled yarn, of combed fibres:

52054100 - - Measuring per single yarn 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number per single yarn)

52054200 - - Measuring per single yarn less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number per single yarn)

52054300 - - Measuring per single yarn less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number per single yarn)

52054400 - - Measuring per single yarn less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number per single yarn)

52054600 - - Measuring per single yarn less than 125 decitex but not less than 106.38 decitex (exceeding 80 metric number but not exceeding 94 metric number per single yarn)

52054700 - - Measuring per single yarn less than 106.38 decitex but not less than 83.33 decitex (exceeding 94 metric number but not exceeding 120 metric number per single yarn)

52054800 - - Measuring per single yarn less than 83.33 decitex (exceeding 120 metric number per single yarn)

Hs 5206: Cotton yarn (other than sewing thread), containing less than 85% by weight of cotton, not put up for retail sale

  - Single yarn, of uncombed fibres:

52061100 - - Measuring 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number)

52061200 - - Measuring less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number)

52061300 - - Measuring less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number)

52061400 - - Measuring less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number)

52061500 - - Measuring less than 125 decitex (exceeding 80 metric number)

  - Single yarn, of combed fibres:

52062100 - - Measuring 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number)

52062200 - - Measuring less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number)

52062300 - - Measuring less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number)

52062400 - - Measuring less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number)

52062500 - - Measuring less than 125 decitex (exceeding 80 metric number)

  - Multiple (folded) or cabled yarn, of uncombed fibres:

52063100 - - Measuring per single yarn 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number per single yarn)

52063200 - - Measuring per single yarn less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number per single yarn)

52063300 - - Measuring per single yarn less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number per single yarn)

52063400 - - Measuring per single yarn less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number per single yarn)

52063500 - - Measuring per single yarn less than 125 decitex (exceeding 80 metric number per single yarn)

  - Multiple (folded) or cabled yarn, of combed fibres:

52064100 - - Measuring per single yarn 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number per single yarn)

52064200 - - Measuring per single yarn less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number per single yarn)

52064300 - - Measuring per single yarn less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number per single yarn)

52064400 - - Measuring per single yarn less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number per single yarn)

52064500 - - Measuring per single yarn less than 125 decitex (exceeding 80 metric number per single yarn)

Hs 5207: Cotton yarn (other than sewing thread) put up for retail sale

52071000 - Containing 85% or more by weight of cotton

52079000 - Other

Hs 5208: Woven fabrics of cotton, containing 85% or more by weight of cotton, weighing not more than 200 g/m2

  - Unbleached:

52081100 - - Plain weave, weighing not more than 100 g/m2

52081200 - - Plain weave, weighing more than 100 g/m2

52081300 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill

52081900 - - Other fabrics

  - Bleached:

52082100 - - Plain weave, weighing not more than 100 g/m2

52082200 - - Plain weave, weighing more than 100 g/m2

52082300 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill

52082900 - - Other fabrics

  - Dyed:

520831 - - Plain weave, weighing not more than 100 g/m²:

52083110 - - - Voile

52083190 - - - Other

52083200 - - Plain weave, weighing more than 100 g/m2

52083300 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill

52083900 - - Other fabrics

  - Of yarns of different colours:

520841 - - Plain weave, weighing not more than 100 g/m²:

52084110 - - - Ikat fabric

52084190 - - - Other

520842 - - Plain weave, weighing more than 100 g/m²:

52084210 - - - Ikat fabric

52084290 - - - Other

52084300 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill

52084900 - - Other fabrics

  - Printed:

520851 - - Plain weave, weighing not more than 100 g/m²:

52085110 - - - Printed by the traditional batik process

52085190 - - - Other

520852 - - Plain weave, weighing more than 100 g/m²:

52085210 - - - Printed by the traditional batik process

52085290 - - - Other

520859 - - Other fabrics:

52085910 - - - Printed by the traditional batik process

52085920 - - - Other, 3-thread or 4-thread twill, including cross twill

52085990 - - - Other

Hs 5209: Woven fabrics of cotton, containing 85% or more by weight of cotton, weighing more than 200 g/m2

  - Unbleached:

520911 - - Plain weave:

52091110 - - - Duck and canvas

52091190 - - - Other

52091200 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill

52091900 - - Other fabrics

  - Bleached:

52092100 - - Plain weave

52092200 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill

52092900 - - Other fabrics

  - Dyed:

52093100 - - Plain weave

52093200 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill

52093900 - - Other fabrics

  - Of yarns of different colours:

52094100 - - Plain weave

52094200 - - Denim

52094300 - - Other fabrics of 3-thread or 4-thread twill, including cross twill

52094900 - - Other fabrics

  - Printed:

520951 - - Plain weave:

52095110 - - - Printed by the traditional batik process

52095190 - - - Other

520952 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill:

52095210 - - - Printed by the traditional batik process

52095290 - - - Other

520959 - - Other fabrics:

52095910 - - - Printed by the traditional batik process

52095990 - - - Other

Hs 5210: Woven fabrics of cotton, containing less than 85% by weight of cotton, mixed mainly or solely with man-made fibres, weighing not more than 200 g/m2

  - Unbleached:

52101100 - - Plain weave

52101900 - - Other fabrics

  - Bleached:

52102100 - - Plain weave

52102900 - - Other fabrics

  - Dyed:

52103100 - - Plain weave

52103200 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill

52103900 - - Other fabrics

  - Of yarns of different colours:

521041 - - Plain weave:

52104110 - - - Ikat fabric

52104190 - - - Other

52104900 - - Other fabrics

  - Printed:

521051 - - Plain weave:

52105110 - - - Printed by the traditional batik process

52105190 - - - Other

521059 - - Other fabrics:

52105910 - - - Printed by the traditional batik process

52105990 - - - Other

Hs 5211: Woven fabrics of cotton, containing less than 85% by weight of cotton, mixed mainly or solely with man-made fibres, weighing more than 200 g/m2

  - Unbleached:

52111100 - - Plain weave

52111200 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill

52111900 - - Other fabrics

52112000 - Bleached

  - Dyed:

52113100 - - Plain weave

52113200 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill

52113900 - - Other fabrics

  - Of yarns of different colours:

521141 - - Plain weave:

52114110 - - - Ikat fabric

52114190 - - - Other

52114200 - - Denim

52114300 - - Other fabrics of 3-thread or 4-thread twill, including cross twill

52114900 - - Other fabrics

  - Printed:

521151 - - Plain weave:

52115110 - - - Printed by the traditional batik process

52115190 - - - Other

521152 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill:

52115210 - - - Printed by the traditional batik process

52115290 - - - Other

521159 - - Other fabrics:

52115910 - - - Printed by the traditional batik process

52115990 - - - Other

Hs 5212: Other woven fabrics of cotton

  - Weighing not more than 200 g/m²:

52121100 - - Unbleached

52121200 - - Bleached

52121300 - - Dyed

52121400 - - Of yarns of different colours

521215 - - Printed:

52121510 - - - Printed by the traditional batik process

52121590 - - - Other

  - Weighing more than 200 g/m²:

52122100 - - Unbleached

52122200 - - Bleached

52122300 - - Dyed

52122400 - - Of yarns of different colours

521225 - - Printed:

52122510 - - - Printed by the traditional batik process

52122590 - - - Other

 

 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202