Chương 87: Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
Mã Hs 8701: Xe kéo (trừ xe kéo thuộc nhóm 87.09)
870110 - Máy kéo trục đơn:
- - Công suất không quá 22,5 kW, có hoặc không hoạt động bằng điện:
87011011 - - - Dùng cho nông nghiệp
87011019 - - - Loại khác
- - Loại khác:
87011091 - - - Dùng cho nông nghiệp
87011099 - - - Loại khác
- Ô tô đầu kéo dùng để kéo sơ mi rơ moóc (1):
870121 - - Loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel):
87012110 - - - Dạng CKD (SEN)
87012190 - - - Loại khác
870122 - - Loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực:
87012210 - - - Dạng CKD (SEN)
87012290 - - - Loại khác
870123 - - Loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực:
87012310 - - - Dạng CKD (SEN)
87012390 - - - Loại khác
870124 - - Loại chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực:
87012410 - - - Dạng CKD (SEN)
87012490 - - - Loại khác
870129 - - Loại khác:
87012910 - - - Dạng CKD (SEN)
87012990 - - - Loại khác
87013000 - Xe kéo bánh xích
- Loại khác, có công suất máy:
870191 - - Không quá 18 kW:
87019110 - - - Máy kéo nông nghiệp
87019190 - - - Loại khác
870192 - - Trên 18 kW nhưng không quá 37 kW:
87019210 - - - Máy kéo nông nghiệp
87019290 - - - Loại khác
870193 - - Trên 37 kW nhưng không quá 75 kW:
87019310 - - - Máy kéo nông nghiệp
87019390 - - - Loại khác
870194 - - Trên 75 kW nhưng không quá 130 kW:
87019410 - - - Máy kéo nông nghiệp
87019490 - - - Loại khác
870195 - - Trên 130 kW:
87019510 - - - Máy kéo nông nghiệp
87019590 - - - Loại khác
Mã Hs 8702: Xe có động cơ chở 10 người trở lên, kể cả lái xe
870210 - Loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel):
- - Dạng CKD (SEN):
87021010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
- - - Ô tô khách (1) (motor coaches, buses hoặc minibuses):
87021041 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
87021042 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87021049 - - - - Loại khác
87021050 - - - Loại khác
- - Loại khác:
87021060 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
- - - Loại khác, chở từ 30 người trở lên và được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong sân bay (SEN):
87021071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
87021072 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87021079 - - - - Loại khác
- - - Ô tô khách (1) (motor coaches, buses hoặc minibuses) khác:
87021081 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
87021082 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87021089 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87021091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87021099 - - - - Loại khác
870220 - Loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực:
- - Dạng CKD (SEN):
87022010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
- - - Loại khác, chở từ 30 người trở lên:
87022022 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
87022023 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87022029 - - - - Loại khác
- - - Ô tô khách (1) (motor coaches, buses hoặc minibuses) khác:
87022031 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
87022032 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87022039 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87022041 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87022049 - - - - Loại khác
- - Loại khác:
87022050 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
- - - Loại khác, chở từ 30 người trở lên và được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong sân bay (SEN):
87022061 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
87022062 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87022069 - - - - Loại khác
- - - Ô tô khách (1) (motor coaches, buses hoặc minibuses) khác:
87022071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
87022072 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87022079 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87022091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87022099 - - - - Loại khác
870230 - Loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực:
- - Dạng CKD (SEN):
87023010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
- - - Loại khác, chở từ 30 người trở lên:
87023021 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87023029 - - - - Loại khác
- - - Ô tô khách (1) (motor coaches, buses hoặc minibuses) khác:
87023031 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87023039 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87023041 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87023049 - - - - Loại khác
- - Loại khác:
87023050 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
- - - Loại khác, chở từ 30 người trở lên và được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong sân bay (SEN):
87023061 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87023069 - - - - Loại khác
- - - Ô tô khách (1) (motor coaches, buses hoặc minibuses) khác:
87023071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87023079 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87023091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87023099 - - - - Loại khác
870240 - Loại chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực:
- - Dạng CKD (SEN):
87024010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
- - - Loại khác, chở từ 30 người trở lên:
87024021 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87024029 - - - - Loại khác
- - - Ô tô khách (1) (motor coaches, buses hoặc minibuses) khác:
87024031 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87024039 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87024041 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87024049 - - - - Loại khác
- - Loại khác:
87024050 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
- - - Loại khác, chở từ 30 người trở lên và được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong sân bay (SEN):
87024061 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87024069 - - - - Loại khác
- - - Ô tô khách (1) (motor coaches, buses hoặc minibuses) khác:
87024071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87024079 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87024091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87024099 - - - - Loại khác
870290 - Loại khác:
- - Dạng CKD (SEN):
87029010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
- - - Ô tô khách (1) (motor coaches, buses hoặc minibuses), chở từ 30 người trở lên:
87029021 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87029029 - - - - Loại khác
- - - Ô tô khách (1) (motor coaches, buses hoặc minibuses) khác:
87029031 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87029032 - - - - Loại khác
87029033 - - - Loại khác, có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87029039 - - - Loại khác
- - Loại khác:
87029040 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
- - - Ô tô khách, chở từ 30 người trở lên và được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong sân bay (SEN):
87029051 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87029059 - - - - Loại khác
- - - Ô tô khách (1) (motor coaches, buses hoặc minibuses) khác, chở từ 30 người trở lên:
87029061 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87029069 - - - - Loại khác
- - - Ô tô khách (1) (motor coaches, buses hoặc minibuses) khác:
87029071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấn
87029079 - - - - Loại khác
87029080 - - - Loại khác, có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87029090 - - - Loại khác
Mã Hs 8703: Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua
870310 - Xe được thiết kế đặc biệt để đi trên tuyết; xe chơi gôn (golf car) và các loại xe tương tự:
87031010 - - Xe chơi gôn (kể cả xe golf buggies) và các loại xe tương tự
87031090 - - Loại khác
- Loại xe khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:
870321 - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc:
- - - Dạng CKD (SEN):
87032111 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87032112 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87032113 - - - - Ô tô cứu thương
87032114 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
87032115 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN)(1)
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van):
87032121 - - - - - Loại bốn bánh chủ động
87032129 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87032131 - - - - - Xe 3 bánh (SEN)
87032139 - - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87032141 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87032142 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87032143 - - - - Ô tô cứu thương
87032144 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
87032145 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van):
87032151 - - - - - Loại bốn bánh chủ động
87032159 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87032191 - - - - - Xe 3 bánh (SEN)
87032199 - - - - - Loại khác
870322 - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc:
- - - Dạng CKD (SEN):
87032211 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87032212 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87032213 - - - - Ô tô cứu thương
87032214 - - - - Ô tô tang lễ
87032215 - - - - Ô tô chở phạm nhân
87032216 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
87032217 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van):
87032221 - - - - - Loại bốn bánh chủ động
87032229 - - - - - Loại khác
87032230 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87032241 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87032242 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87032243 - - - - Ô tô cứu thương
87032244 - - - - Ô tô tang lễ
87032245 - - - - Ô tô chở phạm nhân
87032246 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
87032247 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van):
87032251 - - - - - Loại bốn bánh chủ động
87032259 - - - - - Loại khác
87032290 - - - - Loại khác
870323 - - Dung tích xilanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc:
- - - Dạng CKD (SEN):
87032311 - - - - Ô tô cứu thương
87032312 - - - - Ô tô tang lễ
87032313 - - - - Ô tô chở phạm nhân
87032314 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
- - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87032321 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87032322 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87032323 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87032324 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87032331 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87032332 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87032333 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87032334 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
87032335 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87032336 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - - Loại khác:
87032341 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87032342 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Loại khác:
87032351 - - - - Ô tô cứu thương
87032352 - - - - Ô tô tang lễ
87032353 - - - - Ô tô chở phạm nhân
87032354 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
- - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87032355 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87032356 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87032357 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87032358 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87032361 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87032362 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87032363 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87032364 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
87032365 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87032366 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87032367 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87032368 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc
- - - - Loại khác:
87032371 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87032372 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87032373 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87032374 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc
870324 - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc:
- - - Dạng CKD (SEN):
87032411 - - - - Ô tô cứu thương
87032412 - - - - Ô tô tang lễ
87032413 - - - - Ô tô chở phạm nhân
87032414 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
87032415 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van):
87032421 - - - - - Loại bốn bánh chủ động
87032429 - - - - - Loại khác
87032430 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87032441 - - - - Ô tô cứu thương
87032442 - - - - Ô tô tang lễ
87032443 - - - - Ô tô chở phạm nhân
87032444 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
- - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87032445 - - - - - Loại bốn bánh chủ động
87032449 - - - - - Loại khác
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van):
87032451 - - - - - Loại bốn bánh chủ động
87032459 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87032461 - - - - - Loại bốn bánh chủ động
87032469 - - - - - Loại khác
- Xe khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel):
870331 - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc:
- - - Dạng CKD (SEN):
87033111 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87033112 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87033113 - - - - Ô tô cứu thương
87033114 - - - - Ô tô tang lễ
87033115 - - - - Ô tô chở phạm nhân
87033116 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
87033117 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van):
87033121 - - - - - Loại bốn bánh chủ động
87033129 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87033131 - - - - - Xe ba bánh (SEN)
87033139 - - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87033141 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87033142 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87033143 - - - - Ô tô cứu thương
87033144 - - - - Ô tô tang lễ
87033145 - - - - Ô tô chở phạm nhân
87033146 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
87033147 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van):
87033151 - - - - - Loại bốn bánh chủ động
87033159 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87033191 - - - - - Xe ba bánh (SEN)
87033199 - - - - - Loại khác
870332 - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc:
- - - Dạng CKD (SEN):
87033211 - - - - Ô tô cứu thương
87033212 - - - - Ô tô tang lễ
87033213 - - - - Ô tô chở phạm nhân
87033214 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
- - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87033221 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87033222 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87033223 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87033231 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87033232 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87033233 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
87033234 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87033235 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87033236 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - - Loại khác:
87033241 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87033242 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87033243 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Loại khác:
87033251 - - - - Ô tô cứu thương
87033252 - - - - Ô tô tang lễ
87033253 - - - - Ô tô chở phạm nhân
87033254 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
- - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87033261 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87033262 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87033263 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87033271 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87033272 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87033273 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
87033274 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87033275 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87033276 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - - Loại khác:
87033281 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87033282 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87033283 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
870333 - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc:
- - - Dạng CKD (SEN):
87033311 - - - - Ô tô cứu thương
87033312 - - - - Ô tô tang lễ
87033313 - - - - Ô tô chở phạm nhân
87033314 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
- - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87033321 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87033322 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87033331 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87033332 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
87033333 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87033334 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
87033340 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87033351 - - - - Ô tô cứu thương
87033352 - - - - Ô tô tang lễ
87033353 - - - - Ô tô chở phạm nhân
87033354 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
- - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87033361 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87033362 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87033371 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87033372 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
87033380 - - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động
87033390 - - - - Loại khác
870340 - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài:
- - Dạng CKD (SEN):
87034011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87034012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87034013 - - - Ô tô cứu thương
87034014 - - - Ô tô tang lễ
87034015 - - - Ô tô chở phạm nhân
- - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes):
87034016 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
87034017 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87034018 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87034019 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87034021 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87034022 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87034023 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87034024 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
87034025 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
87034026 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Loại khác:
87034027 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
87034028 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - Loại khác:
87034031 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
- - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles):
87034032 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87034033 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc
- - - Ô tô cứu thương:
87034034 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87034035 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87034036 - - - - Loại khác
- - - Ô tô tang lễ:
87034041 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87034042 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87034043 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87034044 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87034045 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87034046 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87034047 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Ô tô chở phạm nhân:
87034051 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87034052 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87034053 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87034054 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 3.000 cc
87034055 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes):
87034056 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87034057 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87034058 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87034061 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87034062 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87034063 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87034064 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87034065 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87034066 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87034067 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động
87034068 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87034071 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87034072 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87034073 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87034074 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87034075 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87034076 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87034077 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
87034081 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87034082 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87034083 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87034084 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87034085 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87034086 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87034087 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Loại khác:
87034091 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87034092 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87034093 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87034094 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87034095 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87034096 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87034097 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động
87034098 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động
870350 - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài:
- - Dạng CKD (SEN):
87035011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87035012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87035013 - - - Ô tô cứu thương
87035014 - - - Ô tô tang lễ
87035015 - - - Ô tô chở phạm nhân
- - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes):
87035016 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
87035017 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87035018 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87035019 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87035021 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87035022 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87035023 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87035024 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
87035025 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
87035026 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Loại khác:
87035027 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
87035028 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - Loại khác:
87035031 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
- - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles):
87035032 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87035033 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc
- - - Ô tô cứu thương:
87035034 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87035035 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc
87035036 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc
- - - Ô tô tang lễ:
87035041 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87035042 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87035043 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87035044 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87035045 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87035046 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87035047 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Ô tô chở phạm nhân:
87035051 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87035052 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87035053 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87035054 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.500 cc
87035055 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc
- - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes):
87035056 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87035057 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87035058 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87035061 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87035062 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87035063 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87035064 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87035065 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87035066 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87035067 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87035071 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87035072 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87035073 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87035074 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87035075 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87035076 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87035077 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
87035081 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87035082 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87035083 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87035084 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87035085 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87035086 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87035087 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Loại khác:
87035091 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87035092 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87035093 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87035094 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87035095 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87035096 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87035097 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
870360 - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài:
- - Dạng CKD (SEN):
87036011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87036012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87036013 - - - Ô tô cứu thương
87036014 - - - Ô tô tang lễ
87036015 - - - Ô tô chở phạm nhân
- - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes):
87036016 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
87036017 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87036018 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87036019 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87036021 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87036022 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87036023 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87036024 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
87036025 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
87036026 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Loại khác:
87036027 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
87036028 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - Loại khác:
87036031 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
- - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles):
87036032 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87036033 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc
- - - Ô tô cứu thương:
87036034 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87036035 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87036036 - - - - Loại khác
- - - Ô tô tang lễ:
87036041 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87036042 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87036043 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87036044 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87036045 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87036046 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87036047 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Ô tô chở phạm nhân:
87036051 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87036052 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87036053 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87036054 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 3.000 cc
87036055 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes):
87036056 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87036057 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87036058 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87036061 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87036062 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87036063 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87036064 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87036065 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87036066 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87036067 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động
87036068 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87036071 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87036072 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87036073 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87036074 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87036075 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87036076 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87036077 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
87036081 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87036082 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87036083 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87036084 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87036085 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87036086 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87036087 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Loại khác:
87036091 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87036092 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87036093 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87036094 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87036095 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87036096 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87036097 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động
87036098 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động
870370 - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài:
- - Dạng CKD (SEN):
87037011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87037012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87037013 - - - Ô tô cứu thương
87037014 - - - Ô tô tang lễ
87037015 - - - Ô tô chở phạm nhân
- - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes):
87037016 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
87037017 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87037018 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87037019 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87037021 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87037022 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87037023 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87037024 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
87037025 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
87037026 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Loại khác:
87037027 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
87037028 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - Loại khác:
87037031 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
- - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles):
87037032 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87037033 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc
- - - Ô tô cứu thương:
87037034 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87037035 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc
87037036 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc
- - - Ô tô tang lễ:
87037041 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87037042 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87037043 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87037044 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87037045 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87037046 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87037047 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Ô tô chở phạm nhân:
87037051 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87037052 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87037053 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87037054 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.500 cc
87037055 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc
- - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes):
87037056 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
87037057 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
87037058 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
- - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
87037061 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87037062 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87037063 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87037064 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87037065 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87037066 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87037067 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
87037071 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87037072 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87037073 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87037074 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87037075 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87037076 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87037077 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
87037081 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87037082 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87037083 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87037084 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87037085 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87037086 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87037087 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Loại khác:
87037091 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
87037092 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
87037093 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
87037094 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87037095 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87037096 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
87037097 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
870380 - Xe khác, loại chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực:
- - Dạng CKD (SEN):
87038011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87038012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87038013 - - - Ô tô cứu thương
87038014 - - - Ô tô tang lễ
87038015 - - - Ô tô chở phạm nhân
87038016 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
87038017 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
87038018 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van)
87038019 - - - Loại khác
- - Loại khác:
87038091 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87038092 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87038093 - - - Ô tô cứu thương
87038094 - - - Ô tô tang lễ
87038095 - - - Ô tô chở phạm nhân
87038096 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
87038097 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
87038098 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van)
87038099 - - - Loại khác
870390 - Loại khác:
- - Dạng CKD (SEN):
87039011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87039012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87039013 - - - Ô tô cứu thương
87039014 - - - Ô tô tang lễ
87039015 - - - Ô tô chở phạm nhân
87039016 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
87039017 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
87039018 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van)
87039019 - - - Loại khác
- - Loại khác:
87039091 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
87039092 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
87039093 - - - Ô tô cứu thương
87039094 - - - Ô tô tang lễ
87039095 - - - Ô tô chở phạm nhân
87039096 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
87039097 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
87039098 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van)
87039099 - - - Loại khác
Mã Hs 8704: Xe có động cơ dùng để chở hàng
870410 - Xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ:
- - Dạng CKD (SEN):
87041013 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn
87041014 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn
87041015 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn
87041016 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn
87041017 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn
87041018 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn
- - Loại khác:
87041031 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn
87041032 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn
87041033 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn
87041034 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn
87041035 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 38 tấn
87041036 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 38 tấn nhưng không quá 45 tấn
87041037 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn
- Loại khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel):
870421 - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn:
- - - Dạng CKD (SEN):
87042111 - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87042112 - - - - Ô tô pick-up (1)
87042113 - - - - Xe ba bánh (SEN)
87042119 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87042121 - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87042122 - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87042123 - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87042124 - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87042125 - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87042126 - - - - Ô tô pick-up (1)
87042127 - - - - Xe ba bánh (SEN)
87042129 - - - - Loại khác
870422 - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấn:
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87042211 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87042219 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87042221 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87042222 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87042223 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87042224 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87042225 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87042229 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87042231 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87042239 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87042241 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87042242 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87042243 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87042245 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87042246 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
87042247 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn
- - - - - Loại khác:
87042251 - - - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
87042259 - - - - - - Loại khác
870423 - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn:
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87042311 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87042319 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87042321 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87042322 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87042323 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87042324 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87042325 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87042329 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87042351 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87042359 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87042361 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87042362 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87042363 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87042364 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87042365 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87042366 - - - - - Ô tô tự đổ
87042369 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87042371 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87042379 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87042381 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87042382 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87042384 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87042385 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87042386 - - - - - Ô tô tự đổ
87042389 - - - - - Loại khác
- Loại khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:
870431 - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn:
- - - Dạng CKD (SEN):
87043111 - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87043112 - - - - Ô tô pick-up (1)
87043113 - - - - Xe ba bánh (SEN)
87043119 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87043121 - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87043122 - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87043123 - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87043124 - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87043125 - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87043126 - - - - Ô tô pick-up (1)
87043127 - - - - Xe ba bánh (SEN)
87043129 - - - - Loại khác
870432 - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn:
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87043211 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87043219 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87043221 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87043222 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87043223 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87043224 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87043225 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87043229 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87043231 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87043239 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87043241 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87043242 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87043243 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87043244 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87043245 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87043248 - - - - - Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
87043249 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87043251 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87043259 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87043261 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87043262 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87043263 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87043264 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87043265 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87043269 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87043272 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87043279 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87043281 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87043282 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87043283 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87043284 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87043285 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87043286 - - - - - Ô tô tự đổ
87043289 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87043291 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87043292 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87043293 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87043294 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87043295 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87043296 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87043297 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87043298 - - - - - Ô tô tự đổ
87043299 - - - - - Loại khác
- Loại khác, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực:
870441 - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn:
- - - Dạng CKD (SEN):
87044111 - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87044119 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87044121 - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87044122 - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87044123 - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87044124 - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87044125 - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87044126 - - - - Ô tô pick-up (1)
87044127 - - - - Xe ba bánh (SEN)
87044129 - - - - Loại khác
870442 - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấn:
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87044211 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87044219 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87044221 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87044222 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87044223 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87044224 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87044225 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87044229 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87044231 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87044239 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87044241 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87044242 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87044243 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87044245 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87044246 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
87044247 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn
- - - - - Loại khác:
87044251 - - - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
87044259 - - - - - - Loại khác
870443 - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn:
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87044311 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87044319 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87044321 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87044322 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87044323 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87044324 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87044325 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87044329 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87044351 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87044359 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87044361 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87044362 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87044363 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87044364 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87044365 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87044369 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87044371 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87044379 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87044381 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87044386 - - - - - Ô tô tự đổ
87044389 - - - - - Loại khác
- Loại khác, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực:
870451 - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn:
- - - Dạng CKD (SEN):
87045111 - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87045119 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87045121 - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87045122 - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87045123 - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87045124 - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87045125 - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87045126 - - - - Ô tô pick-up (1)
87045127 - - - - Xe ba bánh (SEN)
87045129 - - - - Loại khác
870452 - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn:
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87045211 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87045219 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87045221 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87045222 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87045223 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87045224 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87045225 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87045229 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87045231 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87045239 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87045241 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87045242 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87045243 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87045244 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87045245 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87045248 - - - - - Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
87045249 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87045251 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87045259 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87045261 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87045262 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87045263 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87045264 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87045265 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87045269 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87045272 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87045279 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87045281 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87045282 - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87045283 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
87045284 - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87045285 - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
87045286 - - - - - Ô tô tự đổ
87045289 - - - - - Loại khác
- - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn:
- - - - Dạng CKD (SEN):
87045291 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87045292 - - - - - Loại khác
- - - - Loại khác:
87045293 - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)
87045294 - - - - - Ô tô tự đổ
87045299 - - - - - Loại khác
870460 - Loại khác, chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực:
- - Dạng CKD (SEN):
87046011 - - - Ô tô pick-up (1)
87046012 - - - Xe ba bánh (SEN)
87046019 - - - Loại khác
- - Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn:
87046021 - - - Ô tô pick-up (1)
87046022 - - - Xe ba bánh (SEN)
87046029 - - - Loại khác
- - Loại khác:
87046091 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn
87046092 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn
87046093 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn
87046094 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn
870490 - Loại khác:
87049010 - - Dạng CKD (SEN)
- - Loại khác:
87049091 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn
87049092 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn
87049093 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn
87049094 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn
87049095 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn
Mã Hs 8705: Xe chuyên dùng có động cơ, trừ các loại được thiết kế chủ yếu dùng để chở người hoặc hàng hóa (ví dụ, xe cứu hộ, xe cần cẩu, xe chữa cháy, xe trộn bê tông, xe quét đường, xe phun tưới, xe sửa chữa lưu động, xe chụp X-quang)
87051000 - Xe cần cẩu
87052000 - Xe cần trục khoan
87053000 - Xe chữa cháy
87054000 - Xe trộn bê tông
870590 - Loại khác:
87059050 - - Xe làm sạch đường; xe hút bùn, bể phốt; xe y tế lưu động; xe phun tưới các loại
87059060 - - Xe điều chế chất nổ di động (SEN)
87059090 - - Loại khác
Mã Hs 8706: Khung gầm đã lắp động cơ, dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:
87060011 - - Dùng cho máy kéo nông nghiệp thuộc nhóm 87.01
87060019 - - Loại khác
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02:
87060021 - - Dùng cho ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
87060022 - - Loại khác, dùng cho xe có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấn
87060023 - - Loại khác, dùng cho xe có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:
87060031 - - Dùng cho xe đua cỡ nhỏ và xe chơi gôn (kể cả xe golf buggies) và các loại xe tương tự
87060032 - - Dùng cho ô tô cứu thương
87060033 - - Dùng cho ô tô (bao gồm cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van)
87060034 - - Dùng cho xe được thiết kế đặc biệt để đi trên tuyết (SEN)
87060039 - - Loại khác
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04:
87060041 - - Dùng cho xe có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấn
87060042 - - Dùng cho xe có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
87060050 - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.05
Mã Hs 8707: Thân xe (kể cả ca-bin), dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05
870710 - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:
87071010 - - Dùng cho xe đua cỡ nhỏ và xe chơi gôn (kể cả xe golf buggies) và các loại xe tương tự
87071020 - - Dùng cho ô tô cứu thương
87071030 - - Dùng cho xe được thiết kế đặc biệt để đi trên tuyết
87071090 - - Loại khác
870790 - Loại khác:
- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:
87079011 - - - Cabin lái dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.21, 8701.22, 8701.23, 8701.24 hoặc 8701.29
87079019 - - - Loại khác
- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02:
87079021 - - - Dùng cho ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
87079029 - - - Loại khác
87079030 - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.05
87079040 - - Cabin lái dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ
87079090 - - Loại khác
Mã Hs 8708: Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05
870810 - Thanh chắn chống va đập (ba đờ xốc) và bộ phận của nó:
87081010 - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87081090 - - Loại khác
- Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin):
87082100 - - Dây đai an toàn
870822 - - Kính chắn gió phía trước (kính chắn gió), kính cửa phía sau và các kính cửa khác được mô tả tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này:
87082210 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87082220 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87082230 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.04 hoặc 87.05
870829 - - Loại khác:
- - - Các bộ phận của cửa xe:
87082911 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87082915 - - - - Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87082916 - - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87082917 - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10
87082918 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04
87082919 - - - - Loại khác
87082920 - - - Bộ phận của dây đai an toàn
- - - Loại khác:
87082992 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:
87082993 - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùn
87082994 - - - - - Thanh chống nắp ca pô
87082995 - - - - - Loại khác
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:
87082996 - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùn
87082997 - - - - - Thanh chống nắp ca pô
87082998 - - - - - Loại khác
87082999 - - - - Loại khác
870830 - Phanh và trợ lực phanh; bộ phận của nó:
87083010 - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:
87083021 - - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi
87083029 - - - Loại khác
87083030 - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04
87083090 - - Loại khác
870840 - Hộp số và bộ phận của chúng:
- - Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnh:
87084011 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87084013 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05
87084014 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87084019 - - - Loại khác
- - Hộp số, đã lắp ráp hoàn chỉnh:
87084025 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87084026 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87084027 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05
87084029 - - - Loại khác
- - Bộ phận:
87084091 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87084092 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87084099 - - - Loại khác
870850 - Cầu chủ động có vi sai, có hoặc không kèm theo chi tiết truyền lực khác, và các cầu bị động; các bộ phận của chúng:
- - Chưa lắp ráp hoàn chỉnh:
87085011 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87085013 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05
87085015 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87085019 - - - Loại khác
- - Đã lắp ráp hoàn chỉnh:
87085025 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87085026 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87085027 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05
87085029 - - - Loại khác
- - Bộ phận:
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:
87085091 - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)
87085092 - - - - Loại khác
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:
87085094 - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)
87085095 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87085096 - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)
87085099 - - - - Loại khác
870870 - Cụm bánh xe và bộ phận và phụ kiện của chúng:
- - Ốp đầu trục bánh xe:
87087015 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87087016 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:
87087017 - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10
87087018 - - - - Loại khác
87087019 - - - Loại khác
- - Bánh xe đã được lắp lốp:
87087021 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87087022 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87087023 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10)
87087029 - - - Loại khác
- - Bánh xe chưa được lắp lốp:
87087031 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87087032 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87087033 - - - Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn
87087034 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04
87087039 - - - Loại khác
- - Loại khác:
87087095 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87087096 - - - Dùng cho thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04
87087097 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87087099 - - - Loại khác
870880 - Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc):
- - Hệ thống giảm chấn:
87088015 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87088016 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87088017 - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05
87088019 - - - Loại khác
- - Bộ phận:
87088091 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87088092 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87088099 - - - Loại khác
- Các bộ phận và phụ kiện khác:
870891 - - Két nước làm mát và bộ phận của chúng:
- - - Két nước làm mát:
87089115 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87089116 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:
87089117 - - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10
87089118 - - - - - Loại khác
87089119 - - - - Loại khác
- - - Bộ phận:
87089191 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87089193 - - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87089194 - - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ loại thuộc phân nhóm 8704.10)
87089195 - - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87089199 - - - - Loại khác
870892 - - Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của chúng:
87089210 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87089220 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10:
87089251 - - - - Ống xả và bộ giảm thanh
87089252 - - - - Bộ phận (SEN)
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04:
87089261 - - - - Ống xả và bộ giảm thanh
87089262 - - - - Bộ phận (SEN)
87089290 - - - Loại khác
870893 - - Bộ ly hợp và các bộ phận của nó:
87089350 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87089360 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87089370 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05
87089390 - - - Loại khác
870894 - - Vô lăng, trụ lái và cơ cấu lái; bộ phận của chúng:
- - - Vô lăng lắp với túi khí hoàn chỉnh:
87089411 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87089419 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87089494 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
87089495 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87089499 - - - - Loại khác
870895 - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng; bộ phận của nó:
87089510 - - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng
87089590 - - - Bộ phận
870899 - - Loại khác:
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:
87089911 - - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ
87089919 - - - - Loại khác
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04:
- - - - Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúng:
87089921 - - - - - Thùng nhiên liệu
87089924 - - - - - Nửa dưới của thùng nhiên liệu; nắp đậy thùng nhiên liệu; ống dẫn của thùng nhiên liệu (filler pipes); ống dẫn hướng có đầu nối với bình nhiên liệu (filler hose); đai giữ bình nhiên liệu (SEN)
87089925 - - - - - Các bộ phận khác (SEN)
87089930 - - - - Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh) hoặc chân côn (bàn đạp côn)
87089940 - - - - Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc quy và khung của nó
87089950 - - - - Tấm hướng luồng khí tản nhiệt (SEN)
- - - - Khung xe hoặc các bộ phận của chúng:
87089961 - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02
87089962 - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
87089963 - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04
87089970 - - - - Khung giá đỡ động cơ
87089980 - - - - Loại khác
- - - Loại khác:
87089991 - - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ
87089999 - - - - Loại khác
Mã Hs 8709: Xe vận chuyển, loại tự hành, không lắp kèm thiết bị nâng hạ hoặc cặp giữ, thuộc loại dùng trong nhà máy, kho hàng, bến cảng hoặc sân bay để vận chuyển hàng hóa trong phạm vi hẹp; xe kéo loại sử dụng trong sân ga, ke ga đường sắt (*); bộ phận của các loại xe kể trên
- Xe:
87091100 - - Loại chạy điện
87091900 - - Loại khác
87099000 - Các bộ phận
87100000 Xe tăng và các loại xe chiến đấu bọc thép khác, loại cơ giới, có hoặc không lắp kèm vũ khí, và bộ phận của các loại xe này
Mã Hs 8711: Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars)
871110 - Loại sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston dung tích xi lanh không quá 50 cc:
- - Dạng CKD (SEN):
87111012 - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ
87111014 - - - Xe "powered kick scooter"; xe “pocket motorcycle” (SEN)
87111015 - - - Xe mô tô và xe scooter khác
87111019 - - - Loại khác
- - Loại khác:
87111092 - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ
87111094 - - - Xe "powered kick scooter"; xe “pocket motorcycle” (SEN)
87111095 - - - Xe mô tô và xe scooter khác
87111099 - - - Loại khác
871120 - Loại sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc:
- - Dạng CKD (SEN):
87112011 - - - Xe mô tô địa hình (SEN)
87112012 - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ
87112013 - - - Xe “pocket motorcycle” (SEN)
- - - Xe mô tô khác (có hoặc không có thùng xe bên cạnh), kể cả xe scooter:
87112014 - - - - Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc
87112015 - - - - Dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc
87112016 - - - - Loại khác
87112019 - - - Loại khác
- - Loại khác:
87112091 - - - Xe mô tô địa hình (SEN)
87112092 - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ
87112093 - - - Xe “pocket motorcycle” (SEN)
- - - Xe mô tô khác (có hoặc không có thùng xe bên cạnh), kể cả xe scooter:
87112094 - - - - Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc
87112095 - - - - Dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc
87112096 - - - - Loại khác
87112099 - - - Loại khác
871130 - Loại sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston dung tích xi lanh trên 250 cc nhưng không quá 500 cc:
- - Xe mô tô địa hình (SEN):
87113011 - - - Dạng CKD (SEN)
87113019 - - - Loại khác
87113030 - - Loại khác, dạng CKD (SEN)
87113090 - - Loại khác
871140 - Loại sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston dung tích xi lanh trên 500 cc nhưng không quá 800 cc:
- - Xe mô tô địa hình (SEN):
87114011 - - - Dạng CKD (SEN)
87114019 - - - Loại khác (SEN)
87114020 - - Loại khác, dạng CKD (SEN)
87114090 - - Loại khác
871150 - Loại sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston dung tích xi lanh trên 800 cc:
87115020 - - Dạng CKD (SEN)
87115090 - - Loại khác
871160 - Loại dùng động cơ điện để tạo động lực:
- - Dạng CKD (SEN):
87116011 - - - Xe đạp
87116012 - - - Xe "kick scooter"; xe tự cân bằng "self-balancing cycle"; xe "pocket motorcycle” (SEN)
87116013 - - - Xe mô tô khác
87116019 - - - Loại khác
- - Loại khác:
87116092 - - - Xe "kick scooter"; xe tự cân bằng "self-balancing cycle"; xe "pocket motorcycle” (SEN)
87116093 - - - Xe mô tô khác
87116094 - - - Xe đạp, có động cơ điện phụ trợ không quá 250 W và tốc độ tối đa không quá 25 km/h
87116095 - - - Xe đạp khác
87116099 - - - Loại khác
871190 - Loại khác:
87119040 - - Thùng xe có bánh (side-cars)
87119060 - - Loại khác, dạng CKD (SEN)
87119090 - - Loại khác
Mã Hs 8712: Xe đạp hai bánh và xe đạp khác (kể cả xe xích lô ba bánh chở hàng), không lắp động cơ
87120010 - Xe đạp đua
87120020 - Xe đạp được thiết kế dành cho trẻ em (SEN)
87120030 - Xe đạp khác
87120090 - Loại khác
Mã Hs 8713: Các loại xe dành cho người tàn tật, có hoặc không lắp động cơ hoặc cơ cấu đẩy cơ khí khác
87131000 - Loại không có cơ cấu đẩy cơ khí
87139000 - Loại khác
Mã Hs 8714: Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13
871410 - Của mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)):
87141010 - - Yên xe
87141020 - - Nan hoa và ốc bắt đầu nan hoa
87141030 - - Khung và càng xe kể cả càng xe cơ cấu ống lồng, giảm xóc và các bộ phận của chúng
87141040 - - Bánh răng (gearing), hộp số, bộ ly hợp và các thiết bị truyền động khác và bộ phận của chúng
87141050 - - Vành bánh xe
87141060 - - Phanh và bộ phận của chúng
87141070 - - Giảm thanh (muffers) và các bộ phận của chúng
87141090 - - Loại khác
871420 - Của xe dành cho người tàn tật:
- - Bánh xe đẩy (castor):
87142011 - - - Có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không dưới 30 mm
87142012 - - - Có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm, với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không dưới 30 mm
87142019 - - - Loại khác
87142090 - - Loại khác
- Loại khác:
871491 - - Khung xe và càng xe, và các bộ phận của chúng:
87149110 - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN)
- - - Loại khác:
87149191 - - - - Bộ phận của càng xe đạp
87149199 - - - - Loại khác
871492 - - Vành bánh xe và nan hoa:
87149210 - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN)
87149290 - - - Loại khác
871493 - - Moay ơ, trừ moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và líp xe:
87149310 - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN)
87149390 - - - Loại khác
871494 - - Phanh, kể cả moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và các bộ phận của chúng:
87149410 - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN)
87149490 - - - Loại khác
871495 - - Yên xe:
87149510 - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN)
87149590 - - - Loại khác
871496 - - Pê đan và đùi đĩa, và bộ phận của chúng:
87149610 - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN)
87149690 - - - Loại khác
871499 - - Loại khác:
- - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20:
87149911 - - - - Tay lái, cọc lái, chắn bùn, tấm phản quang (1), giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác (SEN)
87149912 - - - - Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác (SEN)
- - - Loại khác:
87149991 - - - - Tay lái, cọc lái, chắn bùn, tấm phản quang (1), giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác (SEN)
87149993 - - - - Ốc bắt đầu nan hoa
87149994 - - - - Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác (SEN)
87150000 Xe đẩy trẻ em và bộ phận của chúng
Mã Hs 8716: Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng
87161000 - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại nhà lưu động, dùng làm nhà ở hoặc cắm trại
87162000 - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại tự bốc hoặc dỡ hàng dùng trong nông nghiệp
- Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác dùng để vận chuyển hàng hóa:
87163100 - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc gắn xi téc
871639 - - Loại khác:
87163940 - - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc dùng trong nông nghiệp
- - - Loại khác:
87163991 - - - - Có khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (payload) trên 200 tấn
87163999 - - - - Loại khác
87164000 - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác
871680 - Xe khác:
87168010 - - Xe kéo và xe đẩy, xe kéo, xe đẩy bằng tay để chở hàng và các loại xe tương tự được vận hành bằng tay sử dụng trong các nhà máy hoặc phân xưởng, trừ xe cút kít
87168020 - - Xe cút kít
87168090 - - Loại khác
871690 - Bộ phận:
- - Dùng cho xe rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc:
87169013 - - - Dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8716.20
87169019 - - - Loại khác
- - Của xe thuộc phân nhóm 8716.80.10 hoặc 8716.80.20:
87169021 - - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm
87169022 - - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, hoặc hơn 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm
87169023 - - - Loại khác, dùng cho các loại xe thuộc phân nhóm 8716.80.10
87169024 - - - Loại khác, dùng cho các loại xe thuộc phân nhóm 8716.80.20
- - Dùng cho các loại xe khác:
87169094 - - - Nan hoa và ốc bắt đầu nan hoa
87169095 - - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm
87169096 - - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, hoặc hơn 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm
87169099 - - - Loại khác
Chapter 87: Vehicles other than railway or tramway rolling-stock, and parts and accessories thereof
Notes
1. This Chapter does not cover railway or tramway rolling-stock designed solely for running on rails.
2. For the purposes of this Chapter, “tractors” means vehicles constructed essentially for hauling or pushing another vehicle, appliance or load, whether or not they contain subsidiary provision for the transport, in connection with the main use of the tractor, of tools, seeds, fertilisers or other goods.
Machines and working tools designed for fitting to tractors of heading 87.01 as interchangeable equipment remain classified in their respective headings even if presented with the tractor, and whether or not mounted on it.
3. Motor chassis fitted with cabs fall in headings 87.02 to 87.04, and not in heading 87.06.
4. Heading 87.12 includes all children's bicycles. Other children's cycles fall in heading 95.03.
Subheading Note
1. Subheading 8708.22 covers:
(a) front windscreens (windshields), rear windows and other windows, framed; and
(b) front windscreens (windshields), rear windows and other windows, whether or not framed, incorporating heating devices or other electrical or electronic devices,
when suitable for use solely or principally with the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05.
Hs 8701: Tractors (other than tractors of heading 87.09)
870110 - Single axle tractors:
- - Of a power not exceeding 22.5 kW, whether or not electrically operated:
87011011 - - - For agricultural use
87011019 - - - Other
- - Other:
87011091 - - - For agricultural use
87011099 - - - Other
- Road tractors for semi-trailers:
870121 - - With only compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel):
87012110 - - - Completely Knocked Down
87012190 - - - Other
870122 - - With both compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel) and electric motor as motors for propulsion:
87012210 - - - Completely Knocked Down
87012290 - - - Other
870123 - - With both spark-ignition internal combustion piston engine and electric motor as motors for propulsion:
87012310 - - - Completely Knocked Down
87012390 - - - Other
870124 - - With only electric motor for propulsion:
87012410 - - - Completely Knocked Down
87012490 - - - Other
870129 - - Other:
87012910 - - - Completely Knocked Down
87012990 - - - Other
87013000 - Track-laying tractors
- Other, of an engine power:
870191 - - Not exceeding 18 kW:
87019110 - - - Agricultural tractors
87019190 - - - Other
870192 - - Exceeding 18 kW but not exceeding 37 kW:
87019210 - - - Agricultural tractors
87019290 - - - Other
870193 - - Exceeding 37 kW but not exceeding 75 kW:
87019310 - - - Agricultural tractors
87019390 - - - Other
870194 - - Exceeding 75 kW but not exceeding 130 kW:
87019410 - - - Agricultural tractors
87019490 - - - Other
870195 - - Exceeding 130 kW:
87019510 - - - Agricultural tractors
87019590 - - - Other
Hs 8702: Motor vehicles for the transport of ten or more persons, including the driver
870210 - With only compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel):
- - Completely Knocked Down:
87021010 - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)
- - - Motor coaches, buses or minibuses:
87021041 - - - - Of a g.v.w. of at least 6 t but not exceeding 18 t
87021042 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87021049 - - - - Other
87021050 - - - Other
- - Other:
87021060 - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)
- - - Other, for the transport of 30 persons or more and specially designed for use in airports:
87021071 - - - - Of a g.v.w. of at least 6 t but not exceeding 18 t
87021072 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87021079 - - - - Other
- - - Other motor coaches, buses or minibuses:
87021081 - - - - Of a g.v.w. of at least 6 t but not exceeding 18 t
87021082 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87021089 - - - - Other
- - - Other:
87021091 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87021099 - - - - Other
870220 - With both compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel) and electric motor as motors for propulsion:
- - Completely Knocked Down:
87022010 - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)
- - - Other, for the transport of 30 persons or more:
87022022 - - - - Of a g.v.w. of at least 6 t but not exceeding 18 t
87022023 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87022029 - - - - Other
- - - Other motor coaches, buses or minibuses:
87022031 - - - - Of a g.v.w. of at least 6 t but not exceeding 18 t
87022032 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87022039 - - - - Other
- - - Other:
87022041 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87022049 - - - - Other
- - Other:
87022050 - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)
- - - Other, for the transport of 30 persons or more and specially designed for use in airports:
87022061 - - - - Of a g.v.w. of at least 6 t but not exceeding 18 t
87022062 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87022069 - - - - Other
- - - Other motor coaches, buses or minibuses:
87022071 - - - - Of a g.v.w. of at least 6 t but not exceeding 18 t
87022072 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87022079 - - - - Other
- - - Other:
87022091 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87022099 - - - - Other
870230 - With both spark-ignition internal combustion piston engine and electric motor as motors for propulsion:
- - Completely Knocked Down:
87023010 - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)
- - - Other, for the transport of 30 persons or more:
87023021 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87023029 - - - - Other
- - - Other motor coaches, buses or minibuses:
87023031 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87023039 - - - - Other
- - - Other:
87023041 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87023049 - - - - Other
- - Other:
87023050 - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)
- - - Other, for the transport of 30 persons or more and specially designed for use in airports:
87023061 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87023069 - - - - Other
- - - Other motor coaches, buses or minibuses:
87023071 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87023079 - - - - Other
- - - Other:
87023091 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87023099 - - - - Other
870240 - With only electric motor for propulsion:
- - Completely Knocked Down:
87024010 - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)
- - - Other, for the transport of 30 persons or more:
87024021 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87024029 - - - - Other
- - - Other motor coaches, buses or minibuses:
87024031 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87024039 - - - - Other
- - - Other:
87024041 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87024049 - - - - Other
- - Other:
87024050 - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)
- - - Other, for the transport of 30 persons or more and specially designed for use in airports:
87024061 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87024069 - - - - Other
- - - Other motor coaches, buses or minibuses:
87024071 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87024079 - - - - Other
- - - Other:
87024091 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87024099 - - - - Other
870290 - Other:
- - Completely Knocked Down:
87029010 - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)
- - - Motor coaches, buses or minibuses, for the transport of 30 persons or more:
87029021 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87029029 - - - - Other
- - - Other motor coaches, buses or minibuses:
87029031 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87029032 - - - - Other
87029033 - - - Other, of a g.v.w. exceeding 24 t
87029039 - - - Other
- - Other:
87029040 - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)
- - - Motor coaches, buses or minibuses, for the transport of 30 persons or more and specially designed for use in airports:
87029051 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87029059 - - - - Other
- - - Other motor coaches, buses or minibuses, for the transport of 30 persons or more:
87029061 - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t
87029069 - - - - Other
- - - Other motor coaches, buses or minibuses:
87029071 - - - - Of a g.v.w. not exceeding 24 t
87029079 - - - - Other
87029080 - - - Other, of a g.v.w. exceeding 24 t
87029090 - - - Other
Hs 8703: Motor cars and other motor vehicles principally designed for the transport of persons (other than those of heading 87.02), including station wagons and racing cars
870310 - Vehicles specially designed for travelling on snow; golf cars and similar vehicles:
87031010 - - Golf cars (including golf buggies) and similar vehicles
87031090 - - Other
- Other vehicles, with only spark-ignition internal combustion piston engine:
870321 - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc:
- - - Completely Knocked Down:
87032111 - - - - Go-karts
87032112 - - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87032113 - - - - Ambulances
87032114 - - - - Motor-homes
87032115 - - - - Sedan
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans):
87032121 - - - - - Of four-wheel drive
87032129 - - - - - Other
- - - - Other:
87032131 - - - - - Three-wheeled vehicles
87032139 - - - - - Other
- - - Other:
87032141 - - - - Go-karts
87032142 - - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87032143 - - - - Ambulances
87032144 - - - - Motor-homes
87032145 - - - - Sedan
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans):
87032151 - - - - - Of four-wheel drive
87032159 - - - - - Other
- - - - Other:
87032191 - - - - - Three-wheeled vehicles
87032199 - - - - - Other
870322 - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc:
- - - Completely Knocked Down:
87032211 - - - - Go-karts
87032212 - - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87032213 - - - - Ambulances
87032214 - - - - Hearses
87032215 - - - - Prison vans
87032216 - - - - Motor-homes
87032217 - - - - Sedan
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans):
87032221 - - - - - Of four-wheel drive
87032229 - - - - - Other
87032230 - - - - Other
- - - Other:
87032241 - - - - Go-karts
87032242 - - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87032243 - - - - Ambulances
87032244 - - - - Hearses
87032245 - - - - Prison vans
87032246 - - - - Motor-homes
87032247 - - - - Sedan
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans):
87032251 - - - - - Of four-wheel drive
87032259 - - - - - Other
87032290 - - - - Other
870323 - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 3,000 cc:
- - - Completely Knocked Down:
87032311 - - - - Ambulances
87032312 - - - - Hearses
87032313 - - - - Prison vans
87032314 - - - - Motor-homes
- - - - Sedan:
87032321 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87032322 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87032323 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87032324 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87032331 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87032332 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87032333 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87032334 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive:
87032335 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87032336 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - - Other:
87032341 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87032342 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other:
87032351 - - - - Ambulances
87032352 - - - - Hearses
87032353 - - - - Prison vans
87032354 - - - - Motor-homes
- - - - Sedan:
87032355 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87032356 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87032357 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87032358 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87032361 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87032362 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87032363 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87032364 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive:
87032365 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87032366 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87032367 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87032368 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc
- - - - Other:
87032371 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87032372 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87032373 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87032374 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc
870324 - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc:
- - - Completely Knocked Down:
87032411 - - - - Ambulances
87032412 - - - - Hearses
87032413 - - - - Prison vans
87032414 - - - - Motor-homes
87032415 - - - - Sedan
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans):
87032421 - - - - - Of four-wheel drive
87032429 - - - - - Other
87032430 - - - - Other
- - - Other:
87032441 - - - - Ambulances
87032442 - - - - Hearses
87032443 - - - - Prison vans
87032444 - - - - Motor-homes
- - - - Sedan:
87032445 - - - - - Of four-wheel drive
87032449 - - - - - Other
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans):
87032451 - - - - - Of four-wheel drive
87032459 - - - - - Other
- - - - Other:
87032461 - - - - - Of four-wheel drive
87032469 - - - - - Other
- Other vehicles, with only compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel):
870331 - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc:
- - - Completely Knocked Down:
87033111 - - - - Go-karts
87033112 - - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87033113 - - - - Ambulances
87033114 - - - - Hearses
87033115 - - - - Prison vans
87033116 - - - - Motor-homes
87033117 - - - - Sedan
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans):
87033121 - - - - - Of four-wheel drive
87033129 - - - - - Other
- - - - Other:
87033131 - - - - - Three-wheeled vehicles
87033139 - - - - - Other
- - - Other:
87033141 - - - - Go-karts
87033142 - - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87033143 - - - - Ambulances
87033144 - - - - Hearses
87033145 - - - - Prison vans
87033146 - - - - Motor-homes
87033147 - - - - Sedan
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans):
87033151 - - - - - Of four-wheel drive
87033159 - - - - - Other
- - - - Other:
87033191 - - - - - Three-wheeled vehicles
87033199 - - - - - Other
870332 - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,500 cc:
- - - Completely Knocked Down:
87033211 - - - - Ambulances
87033212 - - - - Hearses
87033213 - - - - Prison vans
87033214 - - - - Motor-homes
- - - - Sedan:
87033221 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87033222 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87033223 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87033231 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87033232 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87033233 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive:
87033234 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87033235 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87033236 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - - Other:
87033241 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87033242 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87033243 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other:
87033251 - - - - Ambulances
87033252 - - - - Hearses
87033253 - - - - Prison vans
87033254 - - - - Motor-homes
- - - - Sedan:
87033261 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87033262 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87033263 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87033271 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87033272 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87033273 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive:
87033274 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87033275 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87033276 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - - Other:
87033281 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87033282 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87033283 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
870333 - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc:
- - - Completely Knocked Down:
87033311 - - - - Ambulances
87033312 - - - - Hearses
87033313 - - - - Prison vans
87033314 - - - - Motor-homes
- - - - Sedan:
87033321 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87033322 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87033331 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87033332 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive:
87033333 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87033334 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
87033340 - - - - Other
- - - Other:
87033351 - - - - Ambulances
87033352 - - - - Hearses
87033353 - - - - Prison vans
87033354 - - - - Motor-homes
- - - - Sedan:
87033361 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87033362 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87033371 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87033372 - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
87033380 - - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive
87033390 - - - - Other
870340 - Other vehicles, with both spark-ignition internal combustion piston engine and electric motor as motors for propulsion, other than those capable of being charged by plugging to external source of electric power:
- - Completely Knocked Down:
87034011 - - - Go-karts
87034012 - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87034013 - - - Ambulances
87034014 - - - Hearses
87034015 - - - Prison vans
- - - Motor-homes:
87034016 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
87034017 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Sedan:
87034018 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87034019 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87034021 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87034022 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87034023 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87034024 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive:
87034025 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
87034026 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other:
87034027 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
87034028 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - Other:
87034031 - - - Go-karts
- - - All-Terrain Vehicles (ATV):
87034032 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87034033 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc
- - - Ambulances:
87034034 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87034035 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87034036 - - - - Other
- - - Hearses:
87034041 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87034042 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87034043 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87034044 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87034045 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87034046 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87034047 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Prison vans:
87034051 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87034052 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87034053 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87034054 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 3,000 cc
87034055 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Motor-homes:
87034056 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87034057 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87034058 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Sedan:
87034061 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87034062 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87034063 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87034064 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87034065 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87034066 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87034067 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc, of four-wheel drive
87034068 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc, not of four-wheel drive
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87034071 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87034072 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87034073 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87034074 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87034075 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87034076 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87034077 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive:
87034081 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87034082 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87034083 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87034084 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87034085 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87034086 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87034087 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Other:
87034091 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87034092 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87034093 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87034094 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87034095 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87034096 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87034097 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc, of four-wheel drive
87034098 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc, not of four-wheel drive
870350 - Other vehicles, with both compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel) and electric motor as motors for propulsion, other than those capable of being charged by plugging to external source of electric power:
- - Completely Knocked Down:
87035011 - - - Go-karts
87035012 - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87035013 - - - Ambulances
87035014 - - - Hearses
87035015 - - - Prison vans
- - - Motor-homes:
87035016 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
87035017 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Sedan:
87035018 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87035019 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87035021 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87035022 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87035023 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87035024 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive:
87035025 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
87035026 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other:
87035027 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
87035028 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - Other:
87035031 - - - Go-karts
- - - All-Terrain Vehicles (ATV):
87035032 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87035033 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc
- - - Ambulances:
87035034 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87035035 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,500 cc
87035036 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc
- - - Hearses:
87035041 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87035042 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87035043 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87035044 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87035045 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87035046 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87035047 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Prison vans:
87035051 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87035052 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87035053 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87035054 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,500 cc
87035055 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc
- - - Motor-homes:
87035056 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87035057 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87035058 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Sedan:
87035061 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87035062 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87035063 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87035064 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87035065 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87035066 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87035067 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87035071 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87035072 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87035073 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87035074 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87035075 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87035076 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87035077 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive:
87035081 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87035082 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87035083 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87035084 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87035085 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87035086 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87035087 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Other:
87035091 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87035092 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87035093 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87035094 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87035095 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87035096 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87035097 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
870360 - Other vehicles, with both spark-ignition internal combustion piston engine and electric motor as motors for propulsion, capable of being charged by plugging to external source of electric power:
- - Completely Knocked Down:
87036011 - - - Go-karts
87036012 - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87036013 - - - Ambulances
87036014 - - - Hearses
87036015 - - - Prison vans
- - - Motor-homes:
87036016 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
87036017 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Sedan:
87036018 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87036019 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87036021 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87036022 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87036023 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87036024 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive:
87036025 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
87036026 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other:
87036027 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
87036028 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - Other:
87036031 - - - Go-karts
- - - All-Terrain Vehicles (ATV):
87036032 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87036033 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc
- - - Ambulances:
87036034 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87036035 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87036036 - - - - Other
- - - Hearses:
87036041 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87036042 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87036043 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87036044 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87036045 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87036046 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87036047 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Prison vans:
87036051 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87036052 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87036053 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87036054 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 3,000 cc
87036055 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Motor-homes:
87036056 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87036057 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87036058 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Sedan:
87036061 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87036062 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87036063 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87036064 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87036065 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87036066 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87036067 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc, of four-wheel drive
87036068 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc, not of four-wheel drive
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87036071 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87036072 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87036073 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87036074 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87036075 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87036076 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87036077 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive:
87036081 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87036082 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87036083 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87036084 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87036085 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87036086 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87036087 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Other:
87036091 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87036092 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87036093 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87036094 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87036095 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87036096 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87036097 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc, of four-wheel drive
87036098 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc, not of four-wheel drive
870370 - Other vehicles, with both compression- ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel) and electric motor as motors for propulsion, capable of being charged by plugging to external source of electric power:
- - Completely Knocked Down:
87037011 - - - Go-karts
87037012 - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87037013 - - - Ambulances
87037014 - - - Hearses
87037015 - - - Prison vans
- - - Motor-homes:
87037016 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
87037017 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Sedan:
87037018 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87037019 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87037021 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87037022 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87037023 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87037024 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive:
87037025 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
87037026 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Other:
87037027 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
87037028 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - Other:
87037031 - - - Go-karts
- - - All-Terrain Vehicles (ATV):
87037032 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87037033 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc
- - - Ambulances:
87037034 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87037035 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,500 cc
87037036 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc
- - - Hearses:
87037041 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87037042 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87037043 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87037044 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87037045 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87037046 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87037047 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Prison vans:
87037051 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87037052 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87037053 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87037054 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,500 cc
87037055 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc
- - - Motor-homes:
87037056 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc
87037057 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc
87037058 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc
- - - Sedan:
87037061 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87037062 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87037063 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87037064 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87037065 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87037066 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87037067 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), of four-wheel drive:
87037071 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87037072 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87037073 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87037074 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87037075 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87037076 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87037077 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans), not of four-wheel drive:
87037081 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87037082 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87037083 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87037084 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87037085 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87037086 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87037087 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
- - - Other:
87037091 - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
87037092 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc
87037093 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc
87037094 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
87037095 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
87037096 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
87037097 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc
870380 - Other vehicles, with only electric motor for propulsion:
- - Completely Knocked Down:
87038011 - - - Go-karts
87038012 - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87038013 - - - Ambulances
87038014 - - - Hearses
87038015 - - - Prison vans
87038016 - - - Motor-homes
87038017 - - - Sedan
87038018 - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans)
87038019 - - - Other
- - Other:
87038091 - - - Go-karts
87038092 - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87038093 - - - Ambulances
87038094 - - - Hearses
87038095 - - - Prison vans
87038096 - - - Motor-homes
87038097 - - - Sedan
87038098 - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans)
87038099 - - - Other
870390 - Other:
- - Completely Knocked Down:
87039011 - - - Go-karts
87039012 - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87039013 - - - Ambulances
87039014 - - - Hearses
87039015 - - - Prison vans
87039016 - - - Motor-homes
87039017 - - - Sedan
87039018 - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans)
87039019 - - - Other
- - Other:
87039091 - - - Go-karts
87039092 - - - All-Terrain Vehicles (ATV)
87039093 - - - Ambulances
87039094 - - - Hearses
87039095 - - - Prison vans
87039096 - - - Motor-homes
87039097 - - - Sedan
87039098 - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans)
87039099 - - - Other
Hs 8704: Motor vehicles for the transport of goods
870410 - Dumpers designed for off-highway use:
- - Completely Knocked Down:
87041013 - - - g.v.w. not exceeding 5 t
87041014 - - - g.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 t
87041015 - - - g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t
87041016 - - - g.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 24 t
87041017 - - - g.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t
87041018 - - - g.v.w. exceeding 45 t
- - Other:
87041031 - - - g.v.w. not exceeding 5 t
87041032 - - - g.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 t
87041033 - - - g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t
87041034 - - - g.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 24 t
87041035 - - - g.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 38 t
87041036 - - - g.v.w. exceeding 38 t but not exceeding 45 t
87041037 - - - g.v.w. exceeding 45 t
- Other, with only compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel):
870421 - - g.v.w. not exceeding 5 tonnes:
- - - Completely Knocked Down:
87042111 - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87042112 - - - - Pick-up trucks
87042113 - - - - Three-wheeled vehicles
87042119 - - - - Other
- - - Other:
87042121 - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87042122 - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87042123 - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87042124 - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87042125 - - - - Hooklift lorries (trucks)
87042126 - - - - Pick-up trucks
87042127 - - - - Three-wheeled vehicles
87042129 - - - - Other
870422 - - g.v.w. exceeding 5 tonnes but not exceeding 20 tonnes:
- - - g.v.w. not exceeding 6 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87042211 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87042219 - - - - - Other
- - - - Other:
87042221 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87042222 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87042223 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87042224 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87042225 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87042229 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 20 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87042231 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87042239 - - - - - Other
- - - - Other:
87042241 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87042242 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87042243 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87042245 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87042246 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t
87042247 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t
- - - - - Other:
87042251 - - - - - - g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t
87042259 - - - - - - Other
870423 - - g.v.w. exceeding 20 tonnes:
- - - g.v.w. not exceeding 24 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87042311 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87042319 - - - - - Other
- - - - Other:
87042321 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87042322 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87042323 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87042324 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87042325 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87042329 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87042351 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87042359 - - - - - Other
- - - - Other:
87042361 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87042362 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87042363 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87042364 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87042365 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87042366 - - - - - Dumpers
87042369 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 45 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87042371 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87042379 - - - - - Other
- - - - Other:
87042381 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87042382 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87042384 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87042385 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87042386 - - - - - Dumpers
87042389 - - - - - Other
- Other, with only spark-ignition internal combustion piston engine:
870431 - - g.v.w. not exceeding 5 tonnes:
- - - Completely Knocked Down:
87043111 - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87043112 - - - - Pick-up trucks
87043113 - - - - Three-wheeled vehicles
87043119 - - - - Other
- - - Other:
87043121 - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87043122 - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87043123 - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87043124 - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87043125 - - - - Hooklift lorries (trucks)
87043126 - - - - Pick-up trucks
87043127 - - - - Three-wheeled vehicles
87043129 - - - - Other
870432 - - g.v.w. exceeding 5 tonnes:
- - - g.v.w. not exceeding 6 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87043211 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87043219 - - - - - Other
- - - - Other:
87043221 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87043222 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87043223 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87043224 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87043225 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87043229 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 20 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87043231 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87043239 - - - - - Other
- - - - Other:
87043241 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87043242 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87043243 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87043244 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87043245 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87043248 - - - - - Other, of a g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t
87043249 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 24 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87043251 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87043259 - - - - - Other
- - - - Other:
87043261 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87043262 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87043263 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87043264 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87043265 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87043269 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87043272 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87043279 - - - - - Other
- - - - Other:
87043281 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87043282 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87043283 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87043284 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87043285 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87043286 - - - - - Dumpers
87043289 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 45 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87043291 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87043292 - - - - - Other
- - - - Other:
87043293 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87043294 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87043295 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87043296 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87043297 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87043298 - - - - - Dumpers
87043299 - - - - - Other
- Other, with both compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel) and electric motor as motors for propulsion:
870441 - - g.v.w. not exceeding 5 tonnes:
- - - Completely Knocked Down:
87044111 - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044119 - - - - Other
- - - Other:
87044121 - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044122 - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87044123 - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87044124 - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87044125 - - - - Hooklift lorries (trucks)
87044126 - - - - Pick-up trucks
87044127 - - - - Three-wheeled vehicles
87044129 - - - - Other
870442 - - g.v.w. exceeding 5 tonnes but not exceeding 20 tonnes:
- - - g.v.w. not exceeding 6 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87044211 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044219 - - - - - Other
- - - - Other:
87044221 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044222 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87044223 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87044224 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87044225 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87044229 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 20 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87044231 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044239 - - - - - Other
- - - - Other:
87044241 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044242 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87044243 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87044245 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87044246 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t
87044247 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t
- - - - - Other:
87044251 - - - - - - g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t
87044259 - - - - - - Other
870443 - - g.v.w. exceeding 20 tonnes:
- - - g.v.w. not exceeding 24 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87044311 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044319 - - - - - Other
- - - - Other:
87044321 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044322 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87044323 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87044324 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87044325 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87044329 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87044351 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044359 - - - - - Other
- - - - Other:
87044361 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044362 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87044363 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87044364 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87044365 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87044369 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 45 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87044371 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044379 - - - - - Other
- - - - Other:
87044381 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044386 - - - - - Dumpers
87044389 - - - - - Other
- Other, with both spark-ignition internal combustion piston engine and electric motor as motors for propulsion:
870451 - - g.v.w. not exceeding 5 tonnes:
- - - Completely Knocked Down:
87045111 - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045119 - - - - Other
- - - Other:
87045121 - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045122 - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87045123 - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87045124 - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87045125 - - - - Hooklift lorries (trucks)
87045126 - - - - Pick-up trucks
87045127 - - - - Three-wheeled vehicles
87045129 - - - - Other
870452 - - g.v.w. exceeding 5 tonnes:
- - - g.v.w. not exceeding 6 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87045211 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045219 - - - - - Other
- - - - Other:
87045221 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045222 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87045223 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87045224 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87045225 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87045229 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 20 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87045231 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045239 - - - - - Other
- - - - Other:
87045241 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045242 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87045243 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87045244 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87045245 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87045248 - - - - - Other, g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t
87045249 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 24 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87045251 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045259 - - - - - Other
- - - - Other:
87045261 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045262 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87045263 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87045264 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87045265 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87045269 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87045272 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045279 - - - - - Other
- - - - Other:
87045281 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045282 - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87045283 - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87045284 - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87045285 - - - - - Hooklift lorries (trucks)
87045286 - - - - - Dumpers
87045289 - - - - - Other
- - - g.v.w. exceeding 45 t:
- - - - Completely Knocked Down:
87045291 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045292 - - - - - Other
- - - - Other:
87045293 - - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045294 - - - - - Dumpers
87045299 - - - - - Other
870460 - Other, with only electric motor for propulsion:
- - Completely Knocked Down:
87046011 - - - Pick-up trucks
87046012 - - - Three-wheeled vehicles
87046019 - - - Other
- - Other, g.v.w. not exceeding 5 t:
87046021 - - - Pick-up trucks
87046022 - - - Three-wheeled vehicles
87046029 - - - Other
- - Other:
87046091 - - - g.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 t
87046092 - - - g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t
87046093 - - - g.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 45 t
87046094 - - - g.v.w. exceeding 45 t
870490 - Other:
87049010 - - Completely Knocked Down
- - Other:
87049091 - - - g.v.w. not exceeding 5 t
87049092 - - - g.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 t
87049093 - - - g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t
87049094 - - - g.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 45 t
87049095 - - - g.v.w. exceeding 45 t
Hs 8705: Special purpose motor vehicles, other than those principally designed for the transport of persons or goods (for example, breakdown lorries, crane lorries, fire fighting vehicles, concrete-mixer lorries, road sweeper lorries, spraying lorries, mobile workshops, mobile radiological units)
87051000 - Crane lorries
87052000 - Mobile drilling derricks
87053000 - Fire fighting vehicles
87054000 - Concrete-mixer lorries
870590 - Other:
87059050 - - Street cleaning vehicles; cesspool emptiers; mobile clinics; spraying lorries of all kinds
87059060 - - Mobile explosive production vehicles
87059090 - - Other
Hs 8706: Chassis fitted with engines, for the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05
- For vehicles of heading 87.01:
87060011 - - For agricultural tractors of heading 87.01
87060019 - - Other
- For vehicles of heading 87.02:
87060021 - - For motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)
87060022 - - Other, for vehicles with g.v.w. not exceeding 24 t
87060023 - - Other, for vehicles with g.v.w. exceeding 24 t
- For vehicles of heading 87.03:
87060031 - - For go-karts and golf cars (including golf buggies) and similar vehicles
87060032 - - For ambulances
87060033 - - For motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans)
87060034 - - For vehicles specially designed for travelling on snow
87060039 - - Other
- For vehicles of heading 87.04:
87060041 - - For vehicles with g.v.w. not exceeding 24 t
87060042 - - For vehicles with g.v.w. exceeding 24 t
87060050 - For vehicles of heading 87.05
Hs 8707: Bodies (including cabs), for the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05
870710 - For the vehicles of heading 87.03:
87071010 - - For go-karts and golf cars (including golf buggies) and similar vehicles
87071020 - - For ambulances
87071030 - - For vehicles specially designed for travelling on snow
87071090 - - Other
870790 - Other:
- - For vehicles of heading 87.01:
87079011 - - - Driver's cabin for vehicles of subheading 8701.21, 8701.22, 8701.23, 8701.24 or 8701.29
87079019 - - - Other
- - For vehicles of heading 87.02:
87079021 - - - For motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)
87079029 - - - Other
87079030 - - For vehicles of heading 87.05
87079040 - - Driver's cabin for dumpers designed for off-highway use
87079090 - - Other
Hs 8708: Parts and accessories of the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05
870810 - Bumpers and parts thereof:
87081010 - - For vehicles of heading 87.01
87081090 - - Other
- Other parts and accessories of bodies (including cabs):
87082100 - - Safety seat belts
870822 - - Front windscreens (windshields), rear windows and other windows specified in Subheading Note 1 to this Chapter:
87082210 - - - For vehicles of heading 87.01
87082220 - - - For vehicles of heading 87.03
87082230 - - - For vehicles of heading 87.02, 87.04 or 87.05
870829 - - Other:
- - - Components of door trim assemblies:
87082911 - - - - For vehicles of heading 87.01
87082915 - - - - Door armrests for vehicles of heading 87.03
87082916 - - - - Other, for vehicles of heading 87.03
87082917 - - - - For vehicles of subheading 8704.10
87082918 - - - - For vehicles of heading 87.02 or other vehicles of heading 87.04
87082919 - - - - Other
87082920 - - - Parts of safety seat belts
- - - Other:
87082992 - - - - For vehicles of heading 87.01
- - - - For vehicles of heading 87.03:
87082993 - - - - - Interior trim fittings; mudguards
87082994 - - - - - Hood rods
87082995 - - - - - Other
- - - - For vehicles of heading 87.02 or 87.04:
87082996 - - - - - Interior trim fittings; mudguards
87082997 - - - - - Hood rods
87082998 - - - - - Other
87082999 - - - - Other
870830 - Brakes and servo-brakes; parts thereof:
87083010 - - For vehicles of heading 87.01
- - For vehicles of heading 87.03:
87083021 - - - Brake drums, brake discs or brake pipes
87083029 - - - Other
87083030 - - Brake drums, brake discs or brake pipes for vehicles of heading 87.02 or 87.04
87083090 - - Other
870840 - Gear boxes and parts thereof:
- - Gear boxes, unassembled:
87084011 - - - For vehicles of heading 87.03
87084013 - - - For vehicles of heading 87.04 or 87.05
87084014 - - - For vehicles of heading 87.01
87084019 - - - Other
- - Gear boxes, assembled:
87084025 - - - For vehicles of heading 87.01
87084026 - - - For vehicles of heading 87.03
87084027 - - - For vehicles of heading 87.04 or 87.05
87084029 - - - Other
- - Parts:
87084091 - - - For vehicles of heading 87.01
87084092 - - - For vehicles of heading 87.03
87084099 - - - Other
870850 - Drive-axles with differential, whether or not provided with other transmission components, and non-driving axles; parts thereof:
- - Unassembled:
87085011 - - - For vehicles of heading 87.03
87085013 - - - For vehicles of heading 87.04 or 87.05
87085015 - - - For vehicles of heading 87.01
87085019 - - - Other
- - Assembled:
87085025 - - - For vehicles of heading 87.01
87085026 - - - For vehicles of heading 87.03
87085027 - - - For vehicles of heading 87.04 or 87.05
87085029 - - - Other
- - Parts:
- - - For vehicles of heading 87.01:
87085091 - - - - Crown wheels and pinions
87085092 - - - - Other
- - - For vehicles of heading 87.03:
87085094 - - - - Crown wheels and pinions
87085095 - - - - Other
- - - Other:
87085096 - - - - Crown wheels and pinions
87085099 - - - - Other
870870 - Road wheels and parts and accessories thereof:
- - Hub-caps:
87087015 - - - For vehicles of heading 87.01
87087016 - - - For vehicles of heading 87.03
- - - For vehicles of heading 87.02 or 87.04:
87087017 - - - - For vehicles of subheading 8704.10
87087018 - - - - Other
87087019 - - - Other
- - Wheels fitted with tyres:
87087021 - - - For vehicles of heading 87.01
87087022 - - - For vehicles of heading 87.03
87087023 - - - For vehicles of heading 87.02 or 87.04 (excluding subheading 8704.10)
87087029 - - - Other
- - Wheels not fitted with tyres:
87087031 - - - For vehicles of heading 87.01
87087032 - - - For vehicles of heading 87.03
87087033 - - - For dumpers designed for off-highway use with g.v.w. exceeding 45 t
87087034 - - - For vehicles of heading 87.02 or other vehicles of heading 87.04
87087039 - - - Other
- - Other:
87087095 - - - For vehicles of heading 87.01
87087096 - - - For vehicles of heading 87.02 or 87.04
87087097 - - - For vehicles of heading 87.03
87087099 - - - Other
870880 - Suspension systems and parts thereof (including shock-absorbers):
- - Suspension systems:
87088015 - - - For vehicles of heading 87.01
87088016 - - - For vehicles of heading 87.03
87088017 - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05
87088019 - - - Other
- - Parts:
87088091 - - - For vehicles of heading 87.01
87088092 - - - For vehicles of heading 87.03
87088099 - - - Other
- Other parts and accessories:
870891 - - Radiators and parts thereof:
- - - Radiators:
87089115 - - - - For vehicles of heading 87.01
87089116 - - - - For vehicles of heading 87.03
- - - - For vehicles of heading 87.02 or 87.04:
87089117 - - - - - For vehicles of subheading 8704.10
87089118 - - - - - Other
87089119 - - - - Other
- - - Parts:
87089191 - - - - For vehicles of heading 87.01
87089193 - - - - Drain plugs, for vehicles of heading 87.03
87089194 - - - - Drain plugs, for vehicles of heading 87.02 or 87.04 (excluding subheading 8704.10)
87089195 - - - - Other, for vehicles of heading 87.03
87089199 - - - - Other
870892 - - Silencers (mufflers) and exhaust pipes; parts thereof:
87089210 - - - For vehicles of heading 87.01
87089220 - - - For vehicles of heading 87.03
- - - For vehicles of subheading 8704.10:
87089251 - - - - Silencers (mufflers) and exhaust pipes
87089252 - - - - Parts
- - - For vehicles of heading 87.02 or other vehicles of heading 87.04:
87089261 - - - - Silencers (mufflers) and exhaust pipes
87089262 - - - - Parts
87089290 - - - Other
870893 - - Clutches and parts thereof:
87089350 - - - For vehicles of heading 87.01
87089360 - - - For vehicles of heading 87.03
87089370 - - - For vehicles of heading 87.04 or 87.05
87089390 - - - Other
870894 - - Steering wheels, steering columns and steering boxes; parts thereof:
- - - Steering wheels with airbag assemblies:
87089411 - - - - For vehicles of heading 87.01
87089419 - - - - Other
- - - Other:
87089494 - - - - For vehicles of heading 87.01
87089495 - - - - For vehicles of heading 87.03
87089499 - - - - Other
870895 - - Safety airbags with inflater system; parts thereof:
87089510 - - - Safety airbags with inflater system
87089590 - - - Parts
870899 - - Other:
- - - For vehicles of heading 87.01:
87089911 - - - - Unassembled fuel tanks; engine brackets
87089919 - - - - Other
- - - For vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04:
- - - - Fuel tanks and parts thereof:
87089921 - - - - - Fuel tanks
87089924 - - - - - Lower half of the fuel tank; fuel caps; filler pipes; filler hose assembly; fuel tank bands
87089925 - - - - - Other parts
87089930 - - - - Accelerator, brake or clutch pedals
87089940 - - - - Battery carriers or trays and brackets therefor
87089950 - - - - Radiator shrouds
- - - - Chassis frames or parts thereof:
87089961 - - - - - For vehicles of heading 87.02
87089962 - - - - - For vehicles of heading 87.03
87089963 - - - - - For vehicles of heading 87.04
87089970 - - - - Engine brackets
87089980 - - - - Other
- - - Other:
87089991 - - - - Unassembled fuel tanks; engine brackets
87089999 - - - - Other
Hs 8709: Works trucks, self-propelled, not fitted with lifting or handling equipment, of the type used in factories, warehouses, dock areas or airports for short distance transport of goods; tractors of the type used on railway station platforms; parts of the foregoing vehicles
- Vehicles:
87091100 - - Electrical
87091900 - - Other
87099000 - Parts
87100000 Tanks and other armoured fighting vehicles, motorised, whether or not fitted with weapons, and parts of such vehicles
Hs 8711: Motorcycles (including mopeds) and cycles fitted with an auxiliary motor, with or without side-cars; side-cars
871110 - With internal combustion piston engine of a cylinder capacity not exceeding 50 cc:
- - Completely Knocked Down:
87111012 - - - Mopeds or motorised bicycles
87111014 - - - Powered kick scooters; pocket motorcycles
87111015 - - - Other motorcycles and motor scooters
87111019 - - - Other
- - Other:
87111092 - - - Mopeds or motorised bicycles
87111094 - - - Powered kick scooters; pocket motorcycles
87111095 - - - Other motorcycles and motor scooters
87111099 - - - Other
871120 - With internal combustion piston engine of a cylinder capacity exceeding 50 cc but not exceeding 250 cc:
- - Completely Knocked Down:
87112011 - - - Motocross motorcycles
87112012 - - - Mopeds or motorised bicycles
87112013 - - - Pocket motorcycles
- - - Other motorcycles (with or without side-cars), including motor scooters:
87112014 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 150 cc but not exceeding 200 cc
87112015 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 200 cc but not exceeding 250 cc
87112016 - - - - Other
87112019 - - - Other
- - Other:
87112091 - - - Motocross motorcycles
87112092 - - - Mopeds or motorised bicycles
87112093 - - - Pocket motorcycles
- - - Other motorcycles (with or without side-cars), including motor scooters:
87112094 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 150 cc but not exceeding 200 cc
87112095 - - - - Of a cylinder capacity exceeding 200 cc but not exceeding 250 cc
87112096 - - - - Other
87112099 - - - Other
871130 - With internal combustion piston engine of a cylinder capacity exceeding 250 cc but not exceeding 500 cc:
- - Motocross motorcycles:
87113011 - - - Completely Knocked Down
87113019 - - - Other
87113030 - - Other, Completely Knocked Down
87113090 - - Other
871140 - With internal combustion piston engine of a cylinder capacity exceeding 500 cc but not exceeding 800 cc:
- - Motocross motorcycles:
87114011 - - - Completely Knocked Down
87114019 - - - Other
87114020 - - Other, Completely Knocked Down
87114090 - - Other
871150 - With internal combustion piston engine of a cylinder capacity exceeding 800 cc:
87115020 - - Completely Knocked Down
87115090 - - Other
871160 - With electric motor for propulsion:
- - Completely Knocked Down:
87116011 - - - Bicycles
87116012 - - - Kick scooters; self-balancing cycle; pocket motorcycles
87116013 - - - Other motorcycles
87116019 - - - Other
- - Other:
87116092 - - - Kick scooters; self-balancing cycle; pocket motorcycles
87116093 - - - Other motorcycles
87116094 - - - Bicycles, with an auxiliary electric motor not exceeding 250 W and with the maximum speed not exceeding 25 km/h
87116095 - - - Other bicycles
87116099 - - - Other
871190 - Other:
87119040 - - Side-cars
87119060 - - Other, Completely Knocked Down
87119090 - - Other
Hs 8712: Bicycles and other cycles (including delivery tricycles), not motorised
87120010 - Racing bicycles
87120020 - Bicycles designed to be ridden by children
87120030 - Other bicycles
87120090 - Other
Hs 8713: Carriages for disabled persons, whether or not motorised or otherwise mechanically propelled
87131000 - Not mechanically propelled
87139000 - Other
Hs 8714: Parts and accessories of vehicles of headings 87.11 to 87.13
871410 - Of motorcycles (including mopeds):
87141010 - - Saddles
87141020 - - Spokes and nipples
87141030 - - Frame and forks including telescopic fork, rear suspension and parts thereof
87141040 - - Gearing, gearbox, clutch and other transmission equipment and parts thereof
87141050 - - Wheel rims
87141060 - - Brakes and parts thereof
87141070 - - Silencers (mufflers) and parts thereof
87141090 - - Other
871420 - Of carriages for disabled persons:
- - Castors wheels:
87142011 - - - Of a diameter (including tyres) exceeding 75 mm but not exceeding 100 mm, provided that the width of any wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm
87142012 - - - Of a diameter (including tyres) exceeding 100 mm but not exceeding 250 mm, provided that the width of any wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm
87142019 - - - Other
87142090 - - Other
- Other:
871491 - - Frames and forks, and parts thereof:
87149110 - - - For bicycles of subheading 8712.00.20
- - - Other:
87149191 - - - - Parts for forks
87149199 - - - - Other
871492 - - Wheel rims and spokes:
87149210 - - - For bicycles of subheading 8712.00.20
87149290 - - - Other
871493 - - Hubs, other than coaster braking hubs and hub brakes, and free-wheel sprocket-wheels:
87149310 - - - For bicycles of subheading 8712.00.20
87149390 - - - Other
871494 - - Brakes, including coaster braking hubs and hub brakes, and parts thereof:
87149410 - - - For bicycles of subheading 8712.00.20
87149490 - - - Other
871495 - - Saddles:
87149510 - - - For bicycles of subheading 8712.00.20
87149590 - - - Other
871496 - - Pedals and crank-gear, and parts thereof:
87149610 - - - For bicycles of subheading 8712.00.20
87149690 - - - Other
871499 - - Other:
- - - For bicycles of subheading 8712.00.20:
87149911 - - - - Handle bars, pillars, mudguards, reflectors, carriers, control cables, lamp brackets or bracket lugs; other accessories
87149912 - - - - Chain wheels and cranks; other parts
- - - Other:
87149991 - - - - Handle bars, pillars, mudguards, reflectors, carriers, control cables, lamp brackets or bracket lugs; other accessories
87149993 - - - - Nipples for spokes
87149994 - - - - Chain wheels and cranks; other parts
87150000 Baby carriages and parts thereof
Hs 8716: Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof
87161000 - Trailers and semi-trailers of the caravan type, for housing or camping
87162000 - Self-loading or self-unloading trailers and semi-trailers for agricultural purposes
- Other trailers and semi-trailers for the transport of goods:
87163100 - - Tanker trailers and tanker semi-trailers
871639 - - Other:
87163940 - - - Agricultural trailers and semi-trailers
- - - Other:
87163991 - - - - Having a carrying capacity (payload) exceeding 200 t
87163999 - - - - Other
87164000 - Other trailers and semi-trailers
871680 - Other vehicles:
87168010 - - Carts and wagons, sack trucks, hand trolleys and similar hand-propelled vehicles of a kind used in factories or workshops, except wheelbarrows
87168020 - - Wheelbarrows
87168090 - - Other
871690 - Parts:
- - For trailers and semi-trailers:
87169013 - - - For goods of subheading 8716.20
87169019 - - - Other
- - For vehicles of subheading 8716.80.10 or 8716.80.20:
87169021 - - - Castor wheels, of a diameter (including tyres) exceeding 100 mm but not more than 250 mm provided the width of the wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm
87169022 - - - Castor wheels, of a diameter (including tyres) exceeding 75 mm but not more than 100 mm, or more than 250 mm provided the width of the wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm
87169023 - - - Other, for goods of subheading 8716.80.10
87169024 - - - Other, for goods of subheading 8716.80.20
- - For other vehicles:
87169094 - - - Spokes and nipples
87169095 - - - Castor wheels, of a diameter (including tyres) exceeding 100 mm but not more than 250 mm provided the width of the wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm
87169096 - - - Castor wheels, of a diameter (including tyres) exceeding 75 mm but not more than 100 mm, or more than 250 mm provided the width of the wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm
87169099 - - - Other