Mã Hs 8708
| Xem thêm>> | Chương 87 |
Mã Hs 8708: Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 87081010: "SAMPLE FOR FRONT OVERRIDER TRIUMPH ITALIA MẪU THANH CHẮN VA ĐẬP MATERIAL: INOX 304 PRODUCT OF PTT CO.LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 87081010: "STEEL FRONT/ REAR BUMPER - THANH CHẮN XE TRƯỚC VÀ SAU BẰNG INOX MATERIAL: STAINLESS STEEL SIZE: 100*30*12 CM, MANUFACTURER: PHAM TAN TAI CO., LTD - HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 87081010: "STEEL NET - TẤM LƯỚI BẰNG INOX MATERIAL: STAINLESS STEEL SIZE: 80*20*10100*30*12 CM, MANUFACTURER: HUNUFA - 112 NO 29 STR, BINH TRI DONG B WARD, BINH TAN DIST, HCMC, VIET NAM"/VN/XK
- Mã Hs 87081010: A BUMPER 187 ON REQUEST - THANH CHẮN VA ĐẬP BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, NSX: BUMPERCAR CO., LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081010: A BUMPER 190 ON REQUEST - THANH CHẮN VA ĐẬP BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, NSX: BUMPERCAR CO., LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081010: A BUMPER 2002 ON REQUEST - THANH CHẮN VA ĐẬP BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, NSX: BUMPERCAR CO., LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081010: A GRILL SL ON REQUEST - THANH CHẮN VA ĐẬP BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, NSX: BUMPERCAR CO., LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081010: A GRILL SRL ON REQUEST - THANH CHẮN VA ĐẬP BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, NSX: BUMPERCAR CO., LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081010: A GRILL SRRL ON REQUEST - THANH CHẮN VA ĐẬP BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, NSX: BUMPERCAR CO., LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081010: A RING LIGHT 190 ON REQUEST - THANH CHẮN VA ĐẬP BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, NSX: BUMPERCAR CO., LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081010: A SILL ON REQUEST - THANH CHẮN VA ĐẬP BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, NSX: BUMPERCAR CO., LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081010: SAMPLE FOR HUBCAP- THANH CHẮN VA ĐẬP (SET=2PCS) - MATERIAL: INOX 304 - PRODUCT OF PTT CO.LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 87081010: SAMPLE FOR OPEL P1 BUMPER (SET=PCS)THANH CHẮN VA ĐẬP. MATERIAL: INOX 304, PRODUCT OF PTT CO.LTD, HÀNG QUÀ TẶNG/VN/XK
- Mã Hs 87081010: SAMPLE FOR W107 FRONT STAINLESS STEEL BUMPERS - THANH CHẮN VA ĐẬP - MATERIAL: INOX 304 - PRODUCT OF PTT CO.LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 87081010: STAINLESS STEEL EXHAUST PIPE, 100% STAINLESS STEEL, 100% NEW, MANUFACTURER: NGUYEN GIA PHAT MECHANICAL ENGINEER MANUFACTURING, TÊN HÀNG TIẾNG VIỆT: PÔ INOX, HÀNG QUÀ TẶNG/VN/XK
- Mã Hs 87081010: STEEL FRONT BUMPER - THANH CHẮN TRƯỚC XE INOX, 1 SET: 5 PCS, SIZE: 100*50*10CM, KHÔNG HIỆU, MANUFACTURER: PHAM TAN TAI CO., LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: "AUTO PART -SIDE SKIRTS (100% STANLESS STEEL) THANH GIỮA GẦM XE Ô TÔ - SET= 2 PCS-KHÔNG HIỆU - MODEL: DUEN1005224 - MNF: DUKE DYNAMICS VN COMPANY LIMITED"/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 1020923/Cụm đỡ thanh chống va đập trước của xe đua địa hình 4 bánh, model ATV/1020923, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 1029932-458/Khung đỡ thanh chống va đập trước 1029932-458, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 1029933-458/Khung đỡ thanh chống va đập sau 1029933-458, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 2.03.1588/Tấm chắn sau chống va đập của xe điện sân golf loại 4 chỗ, bằng nhựa, kích thước 1140*290*195mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 3.04.0206/Cụm cản trước của xe điện sân golf loại 4 chỗ, bằng sắt, để bảo vệ xe khi va chạm, kích thước: 1210*250*250mm. Mới 100% thuộc dòng 26 TKNK 107283236060/CN/XK
- Mã Hs 87081090: 502008381-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhôm 502008381 BUMPER F B-160/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 502008845-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhôm 502008845 FRONT BUMPER HD/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 502008883-V2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhôm 502008883 BUMPER F/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 502008886-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhôm 502008886 BUMPER F B-160/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 502009012-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhôm 502009012 BUMPER F B-160/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 502009014-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhôm 502009014 BUMPER F B-160/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 511000707-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhôm 511000707 LUGGAGE RACK/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 518329116-4/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhôm 518329116 154 HITCH BUMPER BLACK/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 518329797-2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhôm 518329797 146 HITCH BUMPER BLACK/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 518336530-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhôm 518336530 146 HITCH BUMPER BLACK/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 518337387-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhôm 518337387 DEFENSA 129 TRASENSAM/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 518337388-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhôm 518337388 BUMPER 137 REAR ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 5269616/Thanh chắn chống va đập phía trước của xe đua địa hình 5269616, thuộc dòng xe ô tô địa hình SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 5274762/Miếng đỡ bằng thép thuộc cụm chống va đập bên trái của xe ô tô địa hình 4 bánh 5274762, thuộc dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 5274763/Miếng đỡ bằng thép thuộc cụm chống va đập bên trái của xe ô tô địa hình 4 bánh 5274763, thuộc dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 5276244/Giá đỡ thanh chắn chống va đập, bên phải 5276244, dùng cho xe ô tô địa hình dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 53162-KK010-K01/Tấm chắn đá văng trên cản trước bên phải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 53163-KK010-K01/Tấm chắn đá văng trên cản trước bên trái, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 705208523-G3/Bộ phận xe chạy địa hình: Pát gắn thanh chắn bảo vệ xe, bằng thép 705208523 ANCHORAGE_BUMPER LH MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 705208524-G3/Bộ phận xe chạy địa hình: Pát gắn thanh chắn bảo vệ xe, bằng thép 705208524 ANCHORAGE_BUMPER RH MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 705211618-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Khớp nối thanh chắn bảo vệ xe, bằng thép 705211618 ANCHORAGE_BUMPER RH MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 705211715-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Khớp nối thanh chắn bảo vệ xe, bằng thép 705211715 ANCHORAGE_BUMPER REAR L FORGED/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 705211720-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Khớp nối thanh chắn bảo vệ xe, bằng thép 705211720 ANCHORAGE_BUMPER REAR R FORGED/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 705211766-V1/Bộ phận xe địa hình: Giá đỡ thanh chắn chống va đập xe, bằng thép 705211766 SUPPORT_TRAILER HITCH WELD/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 7515766-1000-458-G3/Bộ phận xe chạy địa hình: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng thép 7515766-1000-458 WELDED MIDDLE TUBE/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 7515766-2000-458-G6/Bộ phận xe chạy địa hình: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng thép 7515766-2000-458 WELDED RIGHT TUBE/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 7515766-3000-458-G6/Bộ phận xe chạy địa hình: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng thép 7515766-3000-458 WELDED LEFT TUBE/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 860202646-V2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Cụm thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhôm 860202646 BUMPER 154 REAR B-160 KIT/VN/XK
- Mã Hs 87081090: 86510-O3000NKA/ỐP ba đờ xốc phía trước màu đen, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87081090: 86511-I7700A2B/Ốp ba đờ xốc trước bên trên màu đen, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87081090: 86511-I7700M6T/Ốp ba đờ xốc trước bên trên màu xám kim loại, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87081090: 86657-I7700M6T/Ba đờ xốc sau dưới phải màu xám kim loại, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87081090: 86657-I7700PW6/Ba đờ xốc sau dưới phải màu trắng, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87081090: Ba đờ xông dọc (thanh lái dọc) M4340190106A0, phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe ô tô tải, hàng mới 100%. Xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87081090: Ba đờ xông ngang bên trái (thanh lái ngang) có rotuyn, phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe ô tô tải, hàng mới 100%. Xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87081090: BEX32121201AA - Giá đỡ cản trước bên phải, bằng nhựa (bộ phận của ba đờ sốc) linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87081090: BEX71001019AA-Tấm ốp cản trước, bằng nhựa tổng hợp độ bền cao, (bộ phận ba đờ xốc), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: BEX71002027AA- Thanh gá cản sau bên phải, chất liệu nhựa PP-GF30, (bộ phận của ba đờ sốc), bằng nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: BEX71002028AA - Thanh gá cản sau bên trái, chất liệu nhựa PP-GF30, (bộ phận của ba đờ sốc), bằng nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: BEX71002029 - Cụm trung tâm đỡ cản sau, chất liệu nhựa PP-GF30, (bộ phận của ba đờ sốc), bằng nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: BIW30008092 - Cụm cản trước ô tô (bộ phận của ba đờ sốc), chất liệu thép, hàng mới 100%, , linh kiện lắp ráp dùng dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8)/VN/XK
- Mã Hs 87081090: BIW32047700AA- Giá đỡ cản trước phía trên (có nhãn, phủ sơn ED), bằng thép- linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: BIW70011231AB - Cụm cản trước có sơn, chất liệu thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6/VF7)/VN/XK
- Mã Hs 87081090: BIW73214280AA - Cụm hấp thụ va chạm phía trước có sơn phủ tĩnh điện, chất liệu thép (bộ phận của ba đờ xốc), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe ô tô điện 5 chỗ (VF5)/VN/XK
- Mã Hs 87081090: BỘ KHUNG CẢNG TÁN GIÓ CHO ĐUÔI XE Ô TÔ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ - SIZE: 90X50X12 CM, KHÔNG NHÃN HIỆU - MODEL: DUEN1005224 - MNF: DUKE DYNAMICS VN COMPANY LIMITED, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Bộ phận của xe đi trên tuyết: Nút chụp thanh chắn bảo vệ xe, bằng nhựa 520001629 BUMPER CAP/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Bộ phận xe chạy địa hình: Thanh chắn bảo vệ xe, bằng thép 7515766-2000-458 WELDED RIGHT TUBE/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Cản của xe địa hình, (7272-PARE-BROUSSAILLE AVANT), chất liệu: thép ống, part:7725055-551E.Kích thước: (396 x 1094 x 430)mm, NSX: Công Ty CP SX Thương Mại Liên Vinh, không nhãn hiệu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: CẢNG GIÓ SAU XE Ô TÔ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ - SIZE: 90X30X10 CM, KHÔNG NHÃN HIỆU - MODEL: DUEN1005224 - MNF: DUKE DYNAMICS VN COMPANY LIMITED, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: CẢNG TRƯỚC XE Ô TÔ (100% STANLESS STEEL) - SIZE: 180*80*18 CM - MODEL: DUEN1005224 - MNF: DUKE DYNAMICS VN COMPANY LIMITED, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: CẢNG TRƯỚC XE Ô TÔ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, KHÔNG NHÃN HIỆU - SIZE: 160X80X18 CM - MODEL: DUEN1005224 - MNF: DUKE DYNAMICS VN COMPANY LIMITED, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: CARGO BED RACK-7725041- giá đỡ (xe địa hình) - (1259*420*103mm) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: CỬA HÚT GIÓ TRÊN NÓC XE Ô TÔ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ - SIZE: 120X80X11 CM, KHÔNG NHÃN HIỆU - MODEL: DUEN1005224 - MNF: DUKE DYNAMICS VN COMPANY LIMITED, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: DECALS - PLASTIC - hàng mới 100% xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 87081090: EJS117754BA - Ba đờ xốc sau, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 7 của TK:106450510460/A41/03PJ (24/07/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87081090: ENS117754BA - Ba đờ xốc trước, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 7 của TK:106660703550/A41/03PJ (21/10/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87081090: ENS117766BA - Ốp ba đờ xốc trước, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 3 của TK:106713964340/A41/03PJ (11/11/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87081090: ENS117C912AA - Ốp viền ba đờ xốc trước, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 21 của TK:106660692460/A41/03PJ (21/10/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87081090: FRONT RACK EXTENSION - Thanh cản phía trước (xe địa hình) - (523*449*170mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Giá (bằng thép) bảo vệ phía trước xe địa hình ATV mã 81150-HN6-A301/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Giá bắt ba đờ xốc trước bên trái, mã SP:86553-I7700, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 128 trên COTK107672975060D20/ID/XK
- Mã Hs 87081090: Giá đỡ ba đờ xốc trước bên phải, mã SP:86526-I7700, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 123 trên COTK107672976610D12/ID/XK
- Mã Hs 87081090: Giá đỡ xe địa hình(BED RACK), chất liệu: thép ống, part:50000701.Kích thước: (1070x425x100)mm, NSX: Công Ty CP SX Thương Mại Liên Vinh, không nhãn hiệu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Khung (bằng thép) bảo vệ đầu phía trước xe địa hình ATV 43990-34K20-X/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Khung chắn bên hông bằng sắt, chống va đập bảo vệ xe ô tô địa hình, KM1001.Z001, kt:625*720*235mm, 1 bộ:1 khung chắn+2miếng nối+8đai ốc+2bu lông +1tờ hd sử dụng, ko nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Khung chắn trước bằng sắt, chống va đập bảo vệ xe ô tô địa hình, KM1000.Z001, kt:445*515*220mm, 1 bộ:1 khung chắn+2miếng nối+6đai ốc+ 2bu lông +1tờ hd sử dụng, ko nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Khung đỡ thanh chống va đập sau 1029933-458A, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Lưới tản nhiệt đờ xốc trước, mã SP:86531-I7750CA, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 124 trên COTK107672976610D14/ID/XK
- Mã Hs 87081090: Mẫu thanh chắn va đập 560SL bumper 1986 (2 PCS/SET) - chất liệu: inox 304 - NSX: PTT Co.LTD, hàng mẫu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Miếng đỡ bên trái bằng thép của cụm chống va đập xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5263460A/VN/XK
- Mã Hs 87081090: NẮP ĐẬY TRƯỚC XE Ô TÔ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, KHÔNG NHÃN HIỆU - SIZE: 160X80X8 CM - MNF: DUKE DYNAMICS VN COMPANY LIMITED, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Nẹp viền ba đờ xốc trước, mã SP:86576-O3000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107682335130D4/CN/XK
- Mã Hs 87081090: NPVV-AT000001B-XNK2601/Khung đỡ thanh chống va đập trước của xe đua địa hình 4 bánh, model ATV, hàng mới 100%, KH: 1020923A, ERP: NPVV-AT000001B/VN/XK
- Mã Hs 87081090: NPVV-AT000146B-XNK2601/Miếng đỡ bằng thép thuộc cụm chống va đập bên trái của xe ô tô địa hình 4 bánh, thuộc dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5274762A, ERP: NPVV-AT000146B/VN/XK
- Mã Hs 87081090: NPVV-HM000524B-XNK2601/Bình xăng bằng thép của xe mô tô, thuộc dòng xe Indian, hàng mới 100%, KH: 1027853-329A, ERP: NPVV-HM000524B/VN/XK
- Mã Hs 87081090: NPVV-RV000061B-XNK2601/Trụ đỡ bằng thép của khung chống va đập xe trượt tuyết có động cơ, model SNOW, hàng mới 100%, KH: 1543726A, ERP: NPVV-RV000061B/VN/XK
- Mã Hs 87081090: NS117772ACXUAA - Ba đờ xốc sau, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 38 của TK:106294305611/A41/03PJ (21/05/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87081090: ỐP giảm chấn ba đờ xốc trước, mã SP:86521-I7700, bằng nhựa, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 121 trên COTK107672976610D16/ID/XK
- Mã Hs 87081090: Ốp trang trí góc ba đờ xốc số 1, mã SP:86672-I7700PXP, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 137 trên COTK107672976610D17/ID/XK
- Mã Hs 87081090: Ốp viền ba đờ xốc sau, mã SP:86671-I7700PXP, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 128 trên COTK107675675660D49/ID/XK
- Mã Hs 87081090: Phụ kiện cản trước của ô tô, không hiệu - Size: 1720*350*170mm - Chất liệu: kim loại - Nhà sản xuất: CÔNG TY TNHH RUNXTEEL, hàng mẫu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: S4255/Tấm chắn lưới tản nhiệt bên dưới, chất liệu nhựa, (71152T00 T501); KT: 211.5*174.5*108.2mm, hàng mới 100%(934448540009)/VN/XK
- Mã Hs 87081090: S4256/Tấm chắn lưới tản nhiệt bên dưới, chất liệu nhựa, 934448540011 (71152T00 T801); KT: 174.8*252.4*113.7mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: S4291/Tấm dẫn hướng lắp cản trước bên phải 71325T00 T500 (934448540003), KT: 322.2*431.5*149.4 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: S4292/Tấm dẫn hướng lắp cản trước bên trái 71375T00 T500 (934448540004), KT: 322.2*431.5*149.4 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: SVC30000431 - Mặt ngoài cản trước, bằng thép (bộ phận của ba đờ sốc)- linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: SVC30000432 - Cản trước (có cảm biến hỗ trợ xác định vật cản)(bộ phận của ba đờ sốc), chất liệu nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: SVC70001314 - Cụm cản trước phía trên, bằng nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: SVC71001193 - Cụm phía dưới cản sau không sơn bản plus (bộ phận của ba đờ xốc), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Tấm bắt ba đờ xốc sau, mã SP:86610-I7700CA, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 133 trên COTK107672976610D18/ID/XK
- Mã Hs 87081090: Tấm trang trí ba đờ xốc trước, mã SP:86577-I7700PXP, bằng nhựa, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 130 trên COTK107672976610D19/ID/XK
- Mã Hs 87081090: Thanh ba ngang Howo, thanh chống va đập, phụ tùng xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87081090: Thanh chắn chống va đập phía trước bằng thép của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5269616/VN/XK
- Mã Hs 87081090: THANH CHẮN TRƯỚC XE BẰNG INOX - 1 set = 5 pcs - Size: 150*20*10cm - NSX: PHAM TAN TAI CO., LTD, hàng quà tặng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: THANH GIỮA GẦM XE Ô TÔ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, KHÔNG NHÃN HIỆU - MODEL: DUEN1005224 - MNF: DUKE DYNAMICS VN COMPANY LIMITED, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Ụ đỡ sau bằng thép gắn với thanh chắn chống va đập xe ô tô địa hình 4 bánh ACAT, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Xà lắp ba đờ Xốc trước, mã SP:64900-O3000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107682330820D46/CN/XK
- Mã Hs 87081090: Y25-M12T-P100/Thanh nối bên trái của thanh chống va đập đằng trước dành cho xe ô tô dưới 10 chỗ bằng nhôm hợp kim/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Y25-M12T-P589/Hộp chống va đập đằng trước bên trái cho ô tô bằng hợp kim nhôm (bộ phận của thanh chắn chống va đập ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Y25-M12T-P738/Hộp chống va đập đằng trước bên trái cho ô tô bằng hợp kim nhôm (bộ phận của thanh chắn chống va đập ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Y25-M12T-P750/Hộp chống va đập đằng trước bên phải cho ô tô bằng hợp kim nhôm (bộ phận của thanh chắn chống va đập ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Y26-M1-P203/Thanh đỡ (trái/phải) của thanh chống va đập ô tô bằng nhôm hợp kim/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Y26-M1-P738/Hộp chống va đập đằng trước bên trái cho ô tô bằng hợp kim nhôm (bộ phận của thanh chắn chống va đập ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87081090: Y26-M1-P750/Hộp chống va đập đằng trước bên phải cho ô tô bằng hợp kim nhôm (bộ phận của thanh chắn chống va đập ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 7460137000LBH-08/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 7460237000LBH-08/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 7460241000EBO-03/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 7460241000LBH-11/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 7560137000LBH-10/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 7560141000LBH-11/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 7560237000LBH-11/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 7560241000EBO-03/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 7560241000LBH-11/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 7560535500LBH-01/Cuộn dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 88810-I6100NNB-13/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 88810-I7000NNB-17/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 88810-I7050NNB-13/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 88810R1000NNB-19/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 88820-I6100NNB-15/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 88820-I7000NNB-14/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 88820-I7050NNB-14/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 89810G4100TRY-02/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 89810G4110TRY-02/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 89820G4110TRY-02/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 89870AA010NNB-05/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 89880AA010NNB-05/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 89880DN000DFS-01/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 89880DN500DFS-01/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: 89880H8200WK-02/Cuộn dây đai an toàn cho ô tô (đã lắp bộ phận cấp gas), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: BIN32321100AA - Cụm dây an toàn ghế trước bên trái, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082100: BIN32321200AA - Cụm dây an toàn ghế trước bên phải, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082100: BIN32322200AA - Cụm dây an toàn ghế giữa bên trái, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082100: BIN32322300AA - Cụm dây an toàn bên phải ghế hàng hai, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082100: BIN71032011AABKB - Dây an toàn ghế giữa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87082100: Cuộn dây đai an toàn ghế hàng 2 bên phải, mới 100% (89820K6040NNB-03)/VN/XK
- Mã Hs 87082100: Dây đai an toàn, (Số bộ phận: 73370-0K060, REF: VFTR377-2025. Model: Innova. Xuất xứ: Indonesia. Hàng đã sử dụng./ID/XK
- Mã Hs 87082100: Dây thắt an toàn ghế sau xe hơi, dài 2.8m, rộng 48mm, không hiệu, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082100: NS1D61296CAE4 - Dây an toàn trụ B bên phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 17 của TK:107347753330/A41/03PJ (12/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082100: SO-AC024-B/Dây dắt cho thú cưng(chất liệu:Polyester 100%, nhãn hiệu: SSOOOK). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082100: W89850BS000OVS-01/Cuộn dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082220: 2.05.0050/Kính chắn gió phía trước bằng nhựa acrylic, đã gắn chốt, có thể gập lại, không có khung, dùng cho xe điện sân golf loại 4 chỗ, kích thước:1010*930mm.Mới 100%thuộc dòng 16 TKNK107099684642/CN/XK
- Mã Hs 87082220: AG0001/Kính chắn gió ôtô chở dưới 10 người, hiệu: QUNYAO - Model: DW01308 GTN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082220: Kính an toàn ôtô-Kính độ bền cao đồng nhất(cửa trời), mã SP:81600-O3000TVN, có khung k/loại, n/h FUYAO, s/l 43R-011296, k/h 81600-O3000TVN, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107682355760D21/CN/XK
- Mã Hs 87082220: Kính chắn gió sau xe ô tô GLASS ASSY-TAILGATE 5DR, kích thước: 1100 x 650 x 4.5mm. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 87082220: Kính chết cửa sau phải, mã SP:83427-I7000, có khung k/loại, dày 3.1mm, n/h AGC Automotive, s/l: 009629, k/h 83427-I7000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 94 trên COTK107675533560D22/ID/XK
- Mã Hs 87082220: Kínhantoànôtô-Kínhchắngió(cửa)sau, mãSP:87110-I7010, cógắnthiếtbịsưởi(sấykính), dày3.1mm, n/hAGCAutomotive, S/l009629, k/h87110-I7010, dùngchoxeôtôdulịchhiệuHyundai, mới100%, mụcsố142trênCOTK107672617030D9/ID/XK
- Mã Hs 87082220: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Của kính góc phần tư phía sau trái (Kính), mã hàng: 6-4411-1104, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 87082220: NS1B29864AC - Kính an toàn ô tô - Kính độ bền cao đồng nhất, có khung, nhãn hiệu SYP, mã kiểu loại CX743MCA2, KHSP: NS1B29864A, xe Territory, mới 100%, xuất theo dòng 45 của TK:107316168630/CN/XK
- Mã Hs 87082220: RA9442004AB - Kính an toàn của xe ô tô-Kính cửa hậu có sợi sấy kính, nhãn hiệu: SYP, Mã kiểu loại:CX743MCA2, KHSP: RA94-42004-A, xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng 31 của TK:107773451440/CN/XK
- Mã Hs 87082230: Cửa kính sườn xe (an toàn đã tôi, có khung nhôm) vị trí số 3 (562300800E12); Linh kiện bảo hành sửa chữa xe Daewoo Bus loại xe GDW6121. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 87082230: Linh kiện xe trượt tuyết: Cảng xe, chất liệu: thép, P/N: 502007236, NSX: VPIC, model: SKIDOO, hàng mẫu, xx: VN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: 5276241/Giá đỡ tăng cứng cửa trước xe bên trái bằng thép 5276241, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: 5276242/Giá đỡ tăng cứng cửa trước xe bên phải bằng thép 5276242, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: AD0453-2601/Tay nắm cửa xe ô tô bên trái, làm bằng sợi carbon và nhựa PC+PET, Door Handle Assy CFK LH-RAW. P/N: 141AD0453010066. QC: 267x 131x 277mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: AD0454-2601/Tay nắm cửa xe ô tô bên phải, làm bằng sợi carbon và nhựa PC+PET, Door Handle Assy CFK RH-RAW. P/N: 141AD0454020066. QC: 267x 131x 277mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: AD04A3-2601/Tay nắm cửa xe ô tô, làm bằng sợi carbon và nhựa PC+PET, Door Handle Assy CFK LH-SHINY. P/N: 141AD04A3011066. QC: 267x131x277mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: AD04A4-2601/Tay nắm cửa xe ô tô, làm bằng sợi carbon và nhựa PC+PET, Door Handle Assy CFK RH-SHINY. P/N: 141AD04A4021066. QC: 267x131x277mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: BEX70006050AA - Ốp cửa đuôi, bằng nhựa (bộ phận cửa xe), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: BEX70015015AB - Tấm ốp trụ C cửa sau bên trái (bộ phận của cửa xe), bằng nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: BEX73070101AC - Cụm ốp cửa trước bên trái, bằng nhựa (bộ phận cửa xe), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5)/CN/XK
- Mã Hs 87082916: BIW20005234 - Tấm ngăn cách nước cửa trước bên trái bằng nhựa PE kích thước 30x40cm (bộ phận của cửa)- linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082916: BIW20005235 - Tấm ngăn cách nước cửa trước bên phải bằng nhựa PE kích thước 30x40cm (bộ phận của cửa)- linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082916: BIW20005236 - Tấm ngăn cách nước cửa sau bên trái bằng nhựa PE kích thước 30x40cm (bộ phận của cửa) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082916: BIW20005237 - Tấm ngăn cách nước cửa sau bên phải bằng nhựa PE kích thước 30x40cm (bộ phận của cửa) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082916: BIW30210395AA - Bộ nâng hạ kính cửa trước bên trái (bên trong cửa trước bên trái), chất liệu nhựa, điện áp 12V - linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082916: BIW30210396AA - Bộ nâng hạ kính cửa trước bên phải (bên trong cửa trước bên phải), chất liệu nhựa, điện áp 12V- linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8)mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082916: BIW30250395AA - Bộ nâng hạ kính cửa sau bên trái (bên trong cửa sau bên trái), chất liệu nhựa, điện áp 12V, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện5 chỗ (VF8)/CN/XK
- Mã Hs 87082916: BIW70045206 - Ốp chống thấm nước cửa sau bên phải (bộ phận cửa xe), chất liệu nhựa, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082916: Bộ phận linh kiện của cửa tự động cho xe hơi-SJ18D34.7L-1-COUPLER MOTER SPIRAL SUS304-Chốt nối mô tơ xoắn làm bằng thép không gỉ 304, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: E100775B/Linh kiện nâng hạ kính, nối với thanh ray dẫn hướng (Linh kiện của chốt điều khiển cửa sổ ô tô) S QV CURSOR A ASSY-REG FLH EXP/VN/XK
- Mã Hs 87082916: E100776B/Linh kiện nâng hạ kính, nối với thanh ray dẫn hướng (Linh kiện của chốt điều khiển cửa sổ ô tô) S QV CURSOR A ASSY-REG FRH EXP/VN/XK
- Mã Hs 87082916: E100778B/Linh kiện nâng hạ kính, nối với thanh ray dẫn hướng (Linh kiện của chốt điều khiển cửa sổ ô tô) S QV CURSOR A ASSY-REG RRH EXP/VN/XK
- Mã Hs 87082916: Giá bắt của tay mở cửa trước bên trái, mã SP:82717-0U000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 88 trên COTK107675533560D30/ID/XK
- Mã Hs 87082916: Giá bắt tay mở cửa bên ngoài trước trái, mã SP:82655-I7000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 70 trên COTK107672975060D13/ID/XK
- Mã Hs 87082916: Giá đỡ tăng cứng cửa trước xe bên trái bằng thép, 5276241A, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS. Hàng mới 100%/VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: INP30000026BKB - Cụm ốp cửa sau bên trái bản smart màu đen linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: INP70000036BGC- Ốp cửa sau bên trái bản nâng cao (bộ phận cửa xe), chất liệu nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: INP71000020BKB - Ốp cửa trước bên trái bản nâng cao (bộ phận cửa xe), chất liệu nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: INP71000161AABRC - Ốp cửa sau bên phải bản Plus màu nâu linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: INP71000163AABRC - Ốp cửa sau bên trái, phiên bản PLUS (bộ phận cửa xe), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: JS116621DB - Thanh nẹp cửa sau bên trái, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 30 của TK:107621350100/A41/03PJ (16/10/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082916: JS1238A01AAA5 - Hộp công tắc tay nắm cửa trước bên trái, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 34 của TK:105406495020/A41/03PJ (19/04/2023)/CN/XK
- Mã Hs 87082916: JS124023AD - Tay mở ngoài cửa trước phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 30 của TK:105588419530/A41/03PJ (18/07/2023)/CN/XK
- Mã Hs 87082916: JS1A27443AAA5 - Ốp trang trí ốp cửa sau bên trái, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 48 của TK:105406495020/A41/03PJ (19/04/2023)/CN/XK
- Mã Hs 87082916: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Then cửa sau trái (Sắt), mã hàng: 6-4411-440, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 87082916: Miếng giá đỡ chốt cửa bên trái bằng thép của xe ô tô địa hình 3 bánh dòng xe ON-ROADSX ở Việt Nam, hàng mới 100%, KH: 5274951/VN/XK
- Mã Hs 87082916: NPVV-AT000053B-XNK2601/Phần móc đệm nối với chốt cửa xe đua địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 1026942, ERP: NPVV-AT000053B/VN/XK
- Mã Hs 87082916: NS116A190AA - Ốp tam giác cánh cửa trước bên phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 9 của TK:107117734140/A41/03PJ (21/04/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082916: NS120800AB - Ốp trang trí ngoài cửa trước bên phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 42 của TK:106797589620/A41/03PJ (11/12/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87082916: NS124024AA - Tay mở ngoài cửa trước trái, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 31 của TK:107621348440/A41/03PJ (16/10/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082916: NS124026AA - Tay mở ngoài cửa sau trái, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 12 của TK:106911019020/A41/03PJ (24/01/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082916: NS125604AA - Nẹp chân kính cửa sau phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 1 của TK:105406493400/A41/03PJ (19/04/2023)/CN/XK
- Mã Hs 87082916: Ốp bậc cửa trước trái, mã SP:85870-I7000NNB, bằng nhựa, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 117 trên COTK107675675660D17/ID/XK
- Mã Hs 87082916: Ốp cửa sau phải, mã SP:83302-I7030NNB, bằng nhựa, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 92 trên COTK107675533560D32/ID/XK
- Mã Hs 87082916: Ốp cửa sau trái, mã SP:83301-I7030NNB, bằng nhựa, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 91 trên COTK107675533560D31/ID/XK
- Mã Hs 87082916: ỐP phía trước tay nắm cửa ngoài bên trái, mã SP:82654-I7000, bằng nhựa, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107675533560D28/ID/XK
- Mã Hs 87082916: SVC20000002 - Tấm vỏ ngoài cửa trước bên ngoài bằng thép (bộ phận cửa xe) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô 5 chỗ VFe34, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: SVC73000010 - Tấm panel ngoài cửa sau phải sơn tĩnh điện (bộ phận cửa xe) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: Tay nắm cửa ô tô model BK735-5172, chất liệu bằng nhựa và kim loại, dùng để hỗ trợ thao tác mở/đóng cửa, dùng cho xe ô tô dưới 10 chỗ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082916: Thanh dẫn hướng trước kính cửa sau phải, mã SP:82560-O3000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107682355760D19/CN/XK
- Mã Hs 87082916: Thanh trượt (Cơ cấu nâng hạ) kính cửa trước phải, mã SP:82402-I7000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107635308210D18/IN/XK
- Mã Hs 87082918: BIW70004873- Cụm phụ tấm chịu lực hộc bánh xe sau bên trái, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6/VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082918: BIW71004822-Cụm phụ phía trước tấm sàn sau, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7)/VN/XK
- Mã Hs 87082918: Phụ Tùng Xe ô tô - Ron cửa ô tô - Weatherstrip, Rr Dr Opng, L.Part no:84671-73R00-000.Hàng đã qua sữ dụng/ID/XK
- Mã Hs 87082918: RDZ1201-V02/Cánh cửa phía trước bên phải làm bằng vật liệu tổng hợp (nhôm, xốp, nhựa và gioăng cao su) của hộp lạnh thân xe tải, KT: 1250*505*72mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082918: RDZ2101-V02/Cánh cửa phía sau bên trái làm bằng vật liệu tổng hợp (nhôm, xốp, nhựa và gioăng cao su) của hộp lạnh thân xe tải, KT: 1250*590*72mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082918: RDZ2201-V02/Cánh cửa phía sau bên phải làm bằng vật liệu tổng hợp (nhôm, xốp, nhựa và gioăng cao su) của hộp lạnh thân xe tải, KT: 1250*590*72mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: 202800-0179-RAA/Dây cáp cửa sổ, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép, có đầu nối, không dẫn điện (202800-0179-RAA), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: 202800-0180-RAA/Dây cáp cửa sổ, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép, có đầu nối, không dẫn điện (202800-0180-RAA), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: 202800-0182-RAB/Dây cáp cửa sổ, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép, có đầu nối, không dẫn điện (202800-0182-RAB), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: 202820-0111-RAA/Dây cáp cửa sổ, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép, có đầu nối, không dẫn điện (202820-0111-RAA), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: 202820-0112-RAA/Dây cáp cửa sổ, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép, có đầu nối, không dẫn điện (202820-0112-RAA), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: 202820-0113-ROO/Dây cáp cửa sổ, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép, có đầu nối, không dẫn điện (202820-0113-ROO), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: 202821-0093-RAC/Dây cáp cửa sổ, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép, có đầu nối, không dẫn điện (202821-0093-RAC), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: 202822-0087-RAC/Dây cáp cửa sổ, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép, có đầu nối, không dẫn điện (202822-0087-RAC), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: 422205-10150/Dây cáp cửa sổ, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép, có đầu nối, không dẫn điện (422205-10150), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: 422207-10100/Dây cáp cửa sổ, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép, có đầu nối, không dẫn điện (422207-10100), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: 422208-10030/Dây cáp cửa sổ, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép, có đầu nối, không dẫn điện (422208-10030), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: A0778-K0090/Dây cáp chốt cửa Cable-I/S HDL FR, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (A0778-K0090), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: A0784-K0020/Dây cáp chốt cửa Cable-I/S HDL RR, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (A0784-K0020), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: A0860-K0010/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (A0860-K0010), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: A0866-K0010/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (A0866-K0010), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: A1471-KA260/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (A1471-KA260), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: A1471-KA270/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (A1471-KA270), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: A1602-K0050/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (A1602-K0050), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: A1602-V0010/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (A1602-V0010), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: A1603-V0010/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (A1603-V0010), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: A1604-K0050/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (A1604-K0050), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: A1701-KA030/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (A1701-KA030), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: A1731-K0010/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (A1731-K0010), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: AA700-KA140/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép không có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (AA700-KA140), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: AA700-KA150/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép không có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (AA700-KA150), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: AA800-KA140/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép không có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (AA800-KA140), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: AC800-KA100/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép không có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (AC800-KA100), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: AC850-KA100/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép không có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (AC850-KA100), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: AD340-K0140/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép không có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (AD340-K0140), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: AD340-K0150/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép không có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (AD340-K0150), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: AD370-K0070/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép không có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (AD370-K0070), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: BA170-KA070/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép không có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (BA170-KA070), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: BA180-KA070/Dây cáp chốt cửa, phụ kiện của xe ô tô, bằng thép không có vỏ bọc, có đầu nối, không dẫn điện (BA180-KA070), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: E100566B/Thanh ray dẫn hướng (Linh kiện của chốt điều khiển cửa sổ ô tô), A NX4e WDW GUIDE RAIL A D/M RRH EXP, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: E100668B/Thanh ray dẫn hướng (Linh kiện của chốt điều khiển cửa sổ ô tô) NQ5e WDW GUIDE RAIL A D/M FRH EXP. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: E100796B/Thanh ray dẫn hướng (Linh kiện của chốt điều khiển cửa sổ ô tô) S R2 GUIDE RAIL REGUILATOR C FLH EXP. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: E100797B/Thanh ray dẫn hướng (Linh kiện của chốt điều khiển cửa sổ ô tô) S R2 GUIDE RAIL REGUILATOR C FRH EXP. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: E100798B/Thanh ray dẫn hướng (Linh kiện của chốt điều khiển cửa sổ ô tô) S R2 GUIDE RAIL REGUILATOR C RLH EXP. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: E100799B/Thanh ray dẫn hướng (Linh kiện của chốt điều khiển cửa sổ ô tô) S R2 GUIDE RAIL REGUILATOR C RRH EXP. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: E23-062432-0680NEW/Chi tiết dùng cho bánh răng truyền động trong cơ cấu nâng hạ kính xe ô tô, bằng thép, đường kính ngoài 8.06mm, chiều dài 20.1mm (Shaft Drive 062432-0680)/VN/XK
- Mã Hs 87082919: E23-AE062432-0620NEW/Chi tiết dùng cho bánh răng truyền động trong cơ cấu nâng hạ kính xe ô tô, bằng thép, đường kính ngoài 19.6mm, đường kính ngoài 8.2mm (Shaft Drive AE062432-0620)/VN/XK
- Mã Hs 87082919: Ống thép hợp kim dùng để lắp ráp linh kiện ô tô-SPF0440XT (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87082919: Phụ kiện ô tô (nắp đèn và đèn bi led gầm), hàng mới 100% (7kg/cái)/VN/XK
- Mã Hs 87082919: Thiết bị nâng hạ kính ô tô, Window Regulator, Style VN:6650-0150Z, Style No:60.80317.0, kích thước:55 x 25 x 5 cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082919: WK00508/MX5 I/S CABLE ASS'Y FRT (RH)/Dây cáp di chuyển cửa xe ô tô loại WK00508/VN/XK
- Mã Hs 87082919: WK00608/MX5 I/S CABLE ASS'Y FRT (LH)/Dây cáp di chuyển cửa xe ô tô loại WK00608/VN/XK
- Mã Hs 87082919: WK00706/MX5 I/S CABLE ASS'Y RR (RH)/Dây cáp di chuyển cửa xe ô tô loại WK00706/VN/XK
- Mã Hs 87082919: WK00806/MX5 I/S CABLE ASS'Y RR (LH)/Dây cáp di chuyển cửa xe ô tô loại WK00806/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 02-P4-1091237-DGC/Chốt khóa 1091237 trong dây đai an toàn (bộ phận xe ô tô), bằng kẽm; đã xử lý gờ + bavia. Mới 100%. Đơn giá gia công: 3.700vnd/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 02-WP-ZN1056-DGC/Mấu 1077390 trong dây đai an toàn (bộ phận xe ô tô) bằng kẽm; đã kiểm tra gá và xử lý gờ + bavia. Mới 100%. Đơn gia gia công: 500vnd/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 1031905/Móc chữ D thuộc cụm dây đai an toàn 1031905, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 1185958-AB/Vỏ bọc chốt khóa của dây đai an toàn ô tô, chất liệu vải không dệt/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 25-1110601-002/CE SPOOL 110601-1110601-AA- 002 -Con cuốn dây an toàn dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 25-1133077-002/CFR SHAFT 13370-1133077-AA - 002 - Con cuốn dây an toàn dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 25-1167266-001/CE SPOOL 110601-1167266-AA- 001 -Con cuốn dây an toàn dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 25-566187431G2/566187431G COVER AGB - 002 - Nắp đậy của bộ phận thu hồi dây an toàn dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 25-638191200D1/PT COVER 638191200D - Nắp đậy của bộ phận thu hồi dây an toàn dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 26-1110601-001/CE SPOOL 110601-1110601-AA- 001 -Con cuốn dây an toàn dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 26-1113370-001/CFR SHAFT 13370-1113370-AA - 001 - Con cuốn dây an toàn dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 26-1133077-001/CFR SHAFT 13370-1133077-AA - 001 - Con cuốn dây an toàn dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 26-1150379-001/CE SPOOL 110601-1150379-AA- 001 -Con cuộn dây an toàn xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 26-566187431G2/566187431G COVER AGB - 002 - Nắp đậy của bộ phận thu hồi dây an toàn dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 5275414/Gá lắp dây đai an toàn xe ô tô địa hình Ranger mã 5275414, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 5275588/Gá lắp gọng cài dây đai an toàn xe ô tô địa hình Ranger, mã 5275588, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 5277025/Giá đỡ lắp đặt dây an toàn bên phải bằng thép 5277025, dùng cho dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 5277026/Giá đỡ lắp đặt dây an toàn bên trái bằng thép 5277026, dùng cho dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 640742400A/Thanh ngang của cụm dây đai an toàn của ô tô 640742400A (Đã sơn điện ly)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 643973500B/RETRACTOR NON-LOAD BEARING, PR (giá đỡ bên phải của cụm dây đai an toàn ô tô - đã gia công chấn động)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 643973600B/RETRACTOR NON-LOAD BEARING, PL (giá đỡ bên trái của cụm dây đai an toàn ô tô - đã gia công chấn động)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 664390700A/Giá đỡ bằng sắt con lăn dây đai an toàn của xe ô tô 664390700A (Đã sơn điện ly)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 665294200A/Móc kẹp dây đai an toàn ô tô 665294200A, chất liệu thép(đã sơn điện ly)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 7461037010EBG/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 7462037010LBH/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 7462042000LBH-01/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 7565037100LBH-03/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 7566037100LBH-01/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 88850DN000DFS-01/Chân cắm cố định dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 88860DN000DFS-01/Chân cắm cố định dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 88890-F2000/Thanh điều chỉnh chiều cao dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 888F0T6000VNB/Chân cắm cố định dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 89830-I6000NNB-01/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 89833T6100NNB-01/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 89833T6100VNB-01/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 89843P2001GYT-01/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 898C0-I7000NNB-01/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: 898D0-I6000NNB-01/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A010060000-2201/Trục xoay dây an toàn Spindle for R200.2, RP L (620251400G+965920).(Phụ tùng dùng cho xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A010290000-2001/Trục xoay dây an toàn R230.2 LL SPINDLE BODY (620356000E). Phụ tùng dùng cho xe ô tô./VN/XK
- Mã Hs 87082920: A010400000 -2101/Đầu nối trục xoay dây an toàn R230P2 LLS TREAD HEAD (653080500C).Phụ tùng dùng cho xe ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A010530000-2301/Trục xoay dây an toàn R230P2 LLA SPINDLE (665438000A) (Phụ tùng dùng cho xe ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A090060100-2201/Trục xoay dây an toàn SPOOL (33017512H). PHỤ TÙNG DÙNG CHO XE Ô TÔ/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A090910000-2101/Trục xoay dây an toàn SPR4 SPOOL (34181316A). PHỤ TÙNG DÙNG CHO XE Ô TÔ/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A090980000-2101/TRỤC XOAY DÂY AN TOÀN- W34150092A SPR4.1 SPOOL. Phụ từng dùng cho xe ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A1001 SN1-1 JP-25/CE GUIDE BLOCK Mấu bằng nhôm trong dây đai an toàn (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A1001 TL-25/CE GUIDE BLOCK 88888 Mấu bằng nhôm trong dây đai an toàn (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A1001 TL-26/CE GUIDE BLOCK 88888 Mấu bằng nhôm trong dây đai an toàn (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A1022 ID-26/C9T 033 GUIDE BLOCK (1045626-AA) Mấu bằng nhôm trong dây đai an toàn (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A1024 TL-26/C9T 009 PT COVER Nắp chụp trong dây đai an toàn (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A1027 KR-26/CE SPOOL VW 112230 Trục cuốn trong dây đai an toàn (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A150020000-2301/TRỤC XOAY DÂY AN TOÀN - CFR SHAFT 13370 (1148551-AA). PHỤ TÙNG DÙNG CHO XE Ô TÔ/VN/XK
- Mã Hs 87082920: A530070000-2501/TRỤC DÂY XOAY AN TOÀN - CG SPOOL. PHỤ TÙNG DÙNG CHO XE Ô TÔ/VN/XK
- Mã Hs 87082920: BIN32321500AA - Cụm chỉnh dây an toàn ghế trước (bộ phận của dây đai an toàn), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082920: BIN69061201AB - Chốt dây đai an toàn ghế sau, bằng thép, (bộ phận của dây đai an toàn), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082920: BIN71004020ABBKB- Viền dây an toàn bên trái phía trên trụ C (bộ phận dây đai an toàn), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: BIN71031023 - Thanh giữ đai an toàn (bộ phận của dây đai an toàn), chất liệu thép, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ VF7, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87082920: BIN71032023 - Cụm chốt khóa đai an toàn phía sau bên trái, phải - Bộ phận dây đai an toàn, linh kiện dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87082920: Bộ điều chỉnh dây đai an toàn ghế trước, mã SP:88890-F2000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082920: C10/Con lăn dây đai an toàn bằng nhôm của xe ô tô AIC8C3600030, KT:88.95*41.5*41.5 MM, mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C100/Nắp bản mạch điện tử của bộ phận túi khí dùng trong xe ô tô AIC9CE400010, kích thước:139.5*130*44.9mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C108/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9CC900030, kích thước:86.2*45.5*45.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C149/Khóa con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9CE700010, kích thước:37.35*36*35.2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C157/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9CF100010, kích thước:99.85*41.8*41.8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C165/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9CF900010, kích thước:87.07*55*55 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C189/Khóa của con lăn dây đai an toàn xe ô tô AIC9CD000010, kích thước:36.35*36*35.2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C193/Nắp bản mạch điện tử của bộ phận kiểm soát phanh tích hợp trong ô tô AIC9CA100000, kích thước:181.3*171.95*41.23mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C22/Con lăn dây đai an toàn bằng nhôm của xe ô tô AIC8C3500030, KT: 89.7*38.5*38.5MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C248/Tản nhiệt của hệ thống thông tin giải trí trong oto AIBAC4900010, kích thước: 99.63*91.4*20.49 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C269/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9CL000030, kích thước: 83.55*54.85*54.85mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C270/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9CL300030, kích thước: 83.55*54.85*54.85mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C278/Khóa của con lăn dây đai an toàn xe ô tô AIC9CL800010, kích thước: 37.35*36*35.2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C289/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9CM200020, kích thước: 83.55*54.85*54.85mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C292/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC8CT300010, kích thước: 85.23*43*43mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C32/Con lăn dây đai an toàn bằng nhôm của xe ô tô AIC8C3500020, kt: 89.7x38.5x38.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C33/Con lăn dây đai an toàn bằng nhôm của xe ô tô AIC8C1300010, kt: 85.6x40x40mm, hàngmới100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C35/Nắp bảng mạch điện tử của xe ô tô AID2C1200000, kích thước:152*135.7*51.2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C36/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9C3900000, kích thước:97.22*7*2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C43/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9C6000010, kích thước:87.07*55*55mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C44/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9C5900040, kích thước:88.6*47*47mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C47/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC8C3500000, kích thước:89.7*38.5*38.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C48/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC8C6000000, kích thước:89.7*38.5*38.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C49/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9C6900030, kích thước:87.07*55*55mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C50/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC8C5300010, kích thước:69.65*43*43mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C52/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9C7400000, kích thước87.07*55*55 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C55/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC8C6100000, kích thước:89.7*38.5*38.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C57/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC8C6500000, kích thước:86.42*41.5*41.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C59/Con lăn dây đai an toàn bằng nhôm của xe ô tô AIC8C6400000, KT: 92.12*38.5*38.5 MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C61/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9C7800020, kích thước:87.17*55*55mm hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C68/Con lăn dây dai an toàn của xe ô tô AIC9C8500030, kích thước:75.65*45.5*45.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C69/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC8C7100000, kích thước:84.9*43*43mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C73/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9C8700010, kích thước:87.07*55*55mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C75/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9C8900030, kích thước:72.7*45.5*45.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C76/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9C9000030, kích thước:82.55*41.8*41.8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C80/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9C8800010, kích thước:85.33*45.5*45.5 mm hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C84/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9C9600030, kích thước:87.07*55*55mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C87/Con lăn dây đai an toàn bằng nhôm của xe ô tô AIC8C7600020, KT:83.92*42*42 MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C92/Khóa của con lăn dây đai an toàn xe ô tô AIC9CB000030, kích thước:33.85*36*35.2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C94/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC9CC000030, kích thước:84.5*55*55mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C96/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC8C8000000, kích thước:93.12*45*42mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: C97/Con lăn dây đai an toàn của xe ô tô AIC8C7800010, kích thước: 83.92x42x42mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: CG-COVER-PT-V/Giá bảo vệ trong dây đai an toàn bằng nhôm hợp kim (bộ phận xe ô tô) đã xử lý ba via công đoạn 1 và 2, hàng mới 100%, Đơn giá gia công: 2, 778 vnđ/pce/VN/XK
- Mã Hs 87082920: CG-SPOOL-V/Trục cuốn trong dây đai an toàn bằng nhôm hợp kim (bộ phận xe ô tô) đã xử lý ba via công đoạn 1 và 2, hàng mới 100%, Đơn giá gia công: 1, 571 Vnđ/pce/VN/XK
- Mã Hs 87082920: Cụm khóa dây đai an toàn ghế hàng 2 bên phải, mới 100% (898B0K6000NNB-01)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: E23-7G0879-0190NEW1/Chi tiết truyền động dùng trong cơ cấu an toàn, bằng thép, đường kính ngoài 33.8mm, đường kính trong 21mm (Pinion 7G0879-0190)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: E23-7N0886-0200NEW/Thanh dẫn dùng trong cơ cấu an toàn xe ô tô, bằng thép, dài 82mm, đường kính lỗ 1.96mm, đường kính lỗ 0.5mm (Piston 7N0886-0200)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: E23-7N0886-9J10NEW/Thanh dẫn dùng trong cơ cấu an toàn xe ô tô, bằng thép, dài 82mm, đường kính lỗ 1.96mm, đường kính lỗ 0.5mm (Piston 7N0886-9J10)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: E23-7S0703-9190NEW1/Chi tiết truyền động dùng trong cơ cấu an toàn xe ô tô, bằng thép, đường kính ngoài 33.8mm, đường kính trong 21mm (Pinion 7S0703-9190)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: Gá lắp dây đai an toàn xe ô tô địa hình Ranger mã 5275414A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: Gá lắp gọng cài dây đai an toàn xe ô tô địa hình Ranger, mã 5275588A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: Giá bắt dây đai an toàn sau, mã SP:89720-I7000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 147 trên COTK107675675660D14/ID/XK
- Mã Hs 87082920: Giá đỡ lắp dây an toàn bên phải, 5277026A, chất liệu thép carbon SPFH590, kích thước: 74 x 67 x 7 (mm), dùng cho xe ô tô địa hình SXS, hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 87082920: IMP027 JP-26-2/CE PIN JOINT Khớp nối bằng nhôm trong dây đai an toàn (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: IMP046 JP-25/AH LEVER TYPE-C Đòn bẫy khóa dây đai an toàn (bộ phận xe ô tô)/CN/XK
- Mã Hs 87082920: IMP046 JP-26/AH LEVER TYPE-C Đòn bẫy khóa dây đai an toàn (bộ phận xe ô tô)/CN/XK
- Mã Hs 87082920: Khoá dây đai an toàn ghế hàng 3 bên trái, mã SP:898J0-I7000NNB, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082920: Khớp nối bộ phận của dây an toàn ô tô, SSP3-0133. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: Lõi cuộn dây của dây đai an toàn trên xe ô tô CE SPOOL VW112230, kích thước: 81.55x48mm, nsx: CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: MO888448VA1A-02/Cụm khung của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: MO88860BV000YGNI/Chân cắm cố định dây đai an toàn (BTP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: MO88860K6000NNBI/Chân cắm cố định dây đai an toàn (BTP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: MO88860ZV000NNBI/Chân cắm cố định dây đai an toàn (BTP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: MO89850GG500-02/Cụm khung của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: Móc chữ D thuộc cụm dây đai an toàn, 1031905A, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: MOSB30-0010/Cụm khóa của dây đai an toàn (BTP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: MOSB30-0022/Cụm khóa của dây đai an toàn (BTP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: MOSB30-0027/Cụm khóa của dây đai an toàn (BTP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: MW88830P8000/ Cụm khóa của dây đai an toàn (BTP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: MW88830R6000-01/Cụm khóa của dây đai an toàn (BTP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: MW88840DW500-01/Cụm khóa của dây đai an toàn (BTP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: MW89860DW500/Cụm khóa của dây đai an toàn (BTP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: MW898B0BP000/Cụm khóa của dây đai an toàn (BTP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: NPL024/Gá đỡ móc neo bằng thép (bộ phận của cuộn dây đai an toàn ô tô), mới 100% (PTMP01-0004E1V), xuất trả từ dòng hàng số 17, TK 105278055410/E31/KR/XK
- Mã Hs 87082920: NPL025/Móc neo bằng thép (cố định khóa vào thân xe) của dây đai an toàn ô tô, mới 100% (0273-CM02E1V), xuất trả từ dòng hàng số 28, TK 105358604740/E31/KR/XK
- Mã Hs 87082920: NPL034/Gá đỡ móc neo bằng nhựa (bộ phận của cuộn dây an toàn), mới 100% (PUB309-0001NNBV), xuất trả từ dòng hàng số 2, TK 105597140830/E31/KR/XK
- Mã Hs 87082920: NPL036/Khuôn giữ dây an toàn để cố định dây an toàn trên trần hoặc sàn ô tô, mới 100% (0328-DRF3LBH-03V), xuất trả từ dòng hàng số 38, TK 105565787830/E31/KR/XK
- Mã Hs 87082920: NPL081/Chốt bằng kim loại của ống dẫn bi dây đai an toàn ô tô, đường kính thân 4.5 mm, mới 100% (PLT100-0002V), xuất trả từ dòng hàng số 44, TK 105705532440/E31/KR/XK
- Mã Hs 87082920: NPL091/Lẫy nhựa của thanh điều chỉnh chiều cao (bộ phận dây đai an toàn ô tô), mới 100% (PSH900-0004DS-01V), xuất trả từ dòng hàng số 18, TK 105285579451/E31/KR/XK
- Mã Hs 87082920: NPL092/Thanh ray trượt bằng thép của thanh điều chỉnh chiều cao (bộ phận dây đai an toàn ô tô), mới 100% (PSH900-0009E1-AV), xuất trả từ dòng hàng số 21, TK 105285579451/E31/KR/XK
- Mã Hs 87082920: Ống dẫn bi sắt của dây đai an toàn (Pipe), mã hàng: PSP330-0001E1VM, chất liệu:bằng thép, kích thước: 99.5x94.25x70.5mm, bộ phận của dây đai an toàn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S1266/Giá đỡ bằng sắt con lăn dây đai an toàn của xe ô tô 604184501A (934041760079), KT: 96*64.2*68.2 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S1267/Giá đỡ bằng sắt con lăn dây đai an toàn của xe ô tô 604184601A (934041760080), KT: 96*64.2*68.2 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S2492/Giá đỡ bằng sắt con lăn dây đai an toàn của xe ô tô 602046605A(934241760047) KT:76.03*59.2*72.2 MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S2493/Giá đỡ bằng sắt con lăn dây đai an toàn của xe ôtô 636012400A(934241760045) KT:94.49*64.2*68.95 MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S2641/Giá đỡ bằng sắt con lăn dây đai an toàn của xe ô tô 639484710B(934041760035), KT: 70.5*59.2*68.5 MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S2752/Giá đỡ bằng sắt con lăn dây đai an toàn của xe ô tô 5115001S3B/923105(934041760038), KT: 100.25*64.2*68.2 MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S2875/Giá đỡ bằng sắt con lăn dây đai an toàn của xe ô tô 640885700A, (934041760051) KT:116.08*67.8*83.56 MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S2920/Thanh ngang bằng thép để nối dây đai an toàn của xe ô tô 640742400A(934241760058) KT: 341.63*40*32.99 MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S2986/Khung thanh chống của cụm dây đai an toàn của xe ô tô 643973500B(934241760100) KT:72.78*65.03*34.35 MM, , mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S3189/Giá đỡ bằng thép con lăn dây đai an toàn của xe ô tô 644559700B(934041760092) KT:98.54*74.65*83.2 MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S3191/Giá đỡ bằng thép con lăn dây đai an toàn của xe ô tô 644559600B (934041760090) KT:98.54*74.65*83.2 MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S3557/Giá đỡ bằng sắt con lăn dây đai an toàn của xe ô tô 647308200C(934041760108) KT:155.78*72.5*84.85 MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S3764/Giá đỡ bằng sắt con lăn dây đai an toàn của xe ô tô 631000600H(934241760137), KT:111.15*72.5*87.55 MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S3949/Móc kẹp dây đai an toàn ô tô 664757000A (934241760150), chất liệu thép; KT: 59.44*34.70*3.2MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: S3971/Móc kẹp dây đai an toàn ô tô 665294100A, chất liệu thép; KT: 45*40*30MM, (934241760153), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: Van thổi khí của bộ phận chân giắc cắm dây đai an toàn của xe ô tô, BASE CARTRIDGE PLP100-0007-02i, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: W88830BS000OVS/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: W88830BS100CTD/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: W88830BS100OVS/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: W88850BS000OVS/Chân cắm cố định dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: W88860BS000OVS/Chân cắm cố định dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: W89830BS000CTD/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: W89830BS100OVS/Cụm khóa của dây đai an toàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: W89860BS000CTD/Cụm khóa của dây đai an toàn (BTP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082920: ZN1006 TL-25/AH LEVER Đòn bẫy khóa dây đai an toàn (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: ZN1006 TL-26/AH LEVER Đòn bẫy khóa dây đai an toàn (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87082920: ZN1020 KR-25/P4 91236 HOUSING A Chốt khóa bằng kẽm trong dây đai an toàn xe ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87082920: ZN1028 KR-25/P4 91237 HOUSING A Chốt khóa bằng kẽm trong dây đai an toàn xe ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87082920: ZN1028 KR-26/P4 91237 HOUSING A Chốt khóa bằng kẽm trong dây đai an toàn xe ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87082992: 03.002.011/Giá đỡ dây điện bằng nhựa, phụ kiện cho xe đầu kéo, SKU item 15-041. HOLDER, 3 FUNCTION (1) PLUG/ (2) GLADHAND/VN/XK
- Mã Hs 87082992: 03.002.013/Giá đỡ dây điện bằng nhựa, phụ kiện cho xe đầu kéo, SKU item/ 15-042, 4 HOLDER, STOW-A-WAY 2 PLUG/ 2 GLADHAND/VN/XK
- Mã Hs 87082992: 03.002.014/Giá đỡ dây điện bằng nhựa, phụ kiện cho xe đầu kéo, SKU item/ 15-042R, STOW-A-WAY, DUAL FH, NO HOT STAMP/VN/XK
- Mã Hs 87082992: 03.002.015/Nắp hộp văn kiện cho xe đầu kéo/ LID REPLACEMENT KIT, DOCUMENT HOLDER (16-801)/VN/XK
- Mã Hs 87082992: 03.002.038/Giá đỡ dây điện bằng nhựa, phụ kiện cho xe đầu kéo, SKU: 15-043, RESV-STOW-AWAY, 3WAY, STRGT GHS/ 45P/VN/XK
- Mã Hs 87082992: 03.002.050/Giá đỡ ống dây cáp 4 lỗ, phụ kiện xe đầu kéo. HOLDER, 4 HOSE, 1/BAG, BULK PACK. SKU: 17-158R/VN/XK
- Mã Hs 87082992: 03.002.052/Giá đỡ ống dẫn hơi 3 lỗ, phụ kiện xe đầu kéo. HOSE HOLDER, 3 HOLE, 130/BAG, BULK PACK. SKU: 17-157R/VN/XK
- Mã Hs 87082992: AC111-KA100(1)/Cáp kéo kiếng xe hơi - WINDOW REGULATOR CABLE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082992: AC112-KA070(1)/Cáp kéo kiếng xe hơi - WINDOW REGULATOR CABLE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082992: AC310-K0100/Cáp kéo kiếng xe hơi -WINDOW REGULATOR CABLE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082992: BA140-KA100(2)/Cáp kéo kiếng xe hơi -WINDOW REGULATOR CABLE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082992: BA140-KA110(2)/Cáp kéo kiếng xe hơi -WINDOW REGULATOR CABLE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082992: BA150-KA100(3)/Cáp kéo kiếng xe hơi - WINDOW REGULATOR CABLE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082992: BA160-KA060(3)/Cáp kéo kiếng xe hơi -WINDOW REGULATOR CABLE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082992: BA160-KA070(1)/Cáp kéo kiếng xe hơi - WINDOW REGULATOR CABLE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082992: BA160-KA080(1)/Cáp kéo kiếng xe hơi -WINDOW REGULATOR CABLE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: 2.03.1547/Bộ phận của thân xe: Chắn bùn bánh trước bên phải bằng nhựa dùng cho xe điện sân golf loại 4 chỗ, kích thước 630*480*240mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: 2.03.1579/Phụ kiện của thân xe:Lớp lót bảo vệ và trang trí cabin bằng nhựa phía sau ghế ngồi để chống va đập dùng cho sản xuất xe điện sân golf loại 4 chỗ, kt 770*310*315mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: 2.03.1586/Bộ phận của thân xe: Chắn bùn bánh sau bên trái bằng nhựa dùng cho xe điện sân golf loại 4 chỗ, kích thước 690*350*235mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: 5276898/Tấm chắn bùn dưới bằng thép 5276898, dùng cho dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: 58805-BZ030-C0-068/Tấm ốp ở vị trí cần số/VN/XK
- Mã Hs 87082993: 62821-BZ020-B0-068/Tấm ốp ở vị trí cửa khe điều hòa bên phải/VN/XK
- Mã Hs 87082993: 62822-BZ020-B0-068/Tấm ốp ở vị trí cửa khe điều hòa bên trái/VN/XK
- Mã Hs 87082993: 65631-0D140-K01/Miếng chắn bùn khoang lốp sau, phía trước, phải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: 65632-0D140-K01/Miếng chắn bùn khoang lốp sau, phía trước, trái, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: 79937-KK030/Vỏ ốp ngoài chân ghế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: 79937-KK040/Vỏ ốp ngoài chân ghế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: BEX32132400AA - Cụm chắn bùn phía trước bằng nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: BEX69090011AC - Cánh chắn bùn bánh trước, bên trái, bằng nhựa - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: BEX69090021AB - Cánh chắn bùn bánh trước, bên trái, bằng nhựa - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: BEX70006036AC - Cụm ốp vòm bánh xe phía trước bên phải, bằng nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: BEX70012009AB - Tấm hỗ trợ khí động học sau bên trái, nhựa, lắp tại phần đầu trước tấm chắn bùn, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6)/VN/XK
- Mã Hs 87082993: BIN69322200AA - Tấm chắn nắng bên phải bằng nhựa, vải và kim loại- linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082993: BIN73222001AAGYH - Tấm chắn nắng bên phải bằng nhựa, vải và kim loại, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082993: BIN73222002AAGYH - Tấm chắn nắng bên trái bằng nhựa, vải và kim loại, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082993: BIW32048100SA - Tăng cứng vành chắn bùn trái, bằng thép, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO Green), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: BIW32048200SA - Tăng cứng vành chắn bùn phải, bằng thép, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO Green), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: BIW32211700AA - Cụm che chắn phía trước trên (xe tay lái phải), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: Chắn bùn bánh trước phải, mã SP:86812-I7700, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 130 trên COTK107675675660D23/ID/XK
- Mã Hs 87082993: Chắn bùn sau phải, mã SP:86842-I7700, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 141 trên COTK107672975060D25/ID/XK
- Mã Hs 87082993: EJS117791CA - Lưới cản nhiệt đầu xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 20 của TK:106403312520/A41/03PJ (04/07/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: ENS117791AA - Lưới tản nhiệt đầu xe bằng nhựa, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 38 của TK:107186648220/A41/03PJ (16/05/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: FS116162FA - Ốp vành bánh trước phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 50 của TK:107483036730/A41/03PJ (28/08/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: FS1V29536AF - Ốp trang trí ngoài cửa lật bên phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 9 của TK:107052625260/A41/03PJ (27/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: FS1V29537AF - Ốp trang trí ngoài cửa lật bên trái, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 45 của TK:106540343710/A41/03PJ (30/08/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: JS101618AA05 - Cửa gió điều hòa trên bảng táp lô, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 13 của TK:106911643750/A41/03PJ (24/01/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: JS116A264AA - Chắn bùn bánh trước phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 1 của TK:106978750210/A41/03PJ (28/02/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Tấm ốp trang trí bên trong cửa lái (Nhựa), mã hàng: 6-4411-1025, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 87082993: Miếng ốp trên táp lô, số 1, part no: 553170D360C0, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: MS116162BA - Ốp vành bánh trước phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 17 của TK:107656715350/A41/03PJ (29/10/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: NS1016A15BAW - Cửa gió điều hòa trên bảng táp lô, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 38 của TK:106911019020/A41/03PJ (24/01/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: NS120802AB - Ốp trang trí ngoài cửa sau phía trước bên phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 35 của TK:106788301060/A41/03PJ (09/12/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: NS125532BA - Ốp trang trí phía dưới bên ngoài cửa trước bên phải, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 47 của TK:107359769050/A41/03PJ (16/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: NS129066BB - Ốp trang trí bánh trước trái xe titanium, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 12 của TK:107286984010/A41/03PJ (20/06/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: NS129067BB - Ốp trang trí bánh trước phải xe titanium, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 39 của TK:107347766850/A41/03PJ (12/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: NS18035AA - Tấm dẫn hướng tản nhiệt phía dưới két nước, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 18 của TK:107286984560/A41/03PJ (20/06/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: S3141/Tấm ốp trụ thân xe giữa, dưới, phải 62413-KK010-C0, kích thước:703.02*398*177.4mm, hàng mới 100%(934448350052)/VN/XK
- Mã Hs 87082993: S3142/Tấm ốp trụ thân xe giữa, dưới, trái 62414-KK010-C0, kích thước:703.02*398*177.4mm, hàng mới 100%(934448350051)/VN/XK
- Mã Hs 87082993: S3143/Tấm ốp trụ thân xe sau, trên, phải 62471-KK010-B0, kích thước:330.28*261.6*190.06mm, hàng mới 100%(934448350033)/VN/XK
- Mã Hs 87082993: S3144/Tấm ốp trụ thân xe sau, trên, trái 62472-KK010-B0, kích thước:330.28*261.6*190.06mm, hàng mới 100%(934448350028)/VN/XK
- Mã Hs 87082993: S3451/Tấm ốp trụ thân xe sau, trên, phải 62471-KK010-C0, kích thước:330.28*261.6*190.06mm, hàng mới 100%(934448350075)/VN/XK
- Mã Hs 87082993: S3460/Tấm ốp trụ thân xe sau, trên, trái 62472-KK010-C0, kích thước:330.28*261.6*190.06mm, hàng mới 100%(934448350076)/VN/XK
- Mã Hs 87082993: S3593/Tấm ốp trụ thân xe giữa, bên dưới, phải 62413-BZ360-C0, kích thước:763.7*453.9*121.4mm, hàng mới 100%(934448350139)/VN/XK
- Mã Hs 87082993: S3594/Tấm ốp trụ thân xe giữa, bên dưới, trái 62414-BZ360-C0, kích thước:763.7*453.9*121.4mm, hàng mới 100%(934448350140)/VN/XK
- Mã Hs 87082993: Tấm chắn bùn dưới bằng thép 5276898A, dùng cho dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082993: VS2EZ9913260A - Ốp bậc cửa có đèn tích hợp với cảm biển cửa xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng 1 của TK: 107495051860/A41/03PJ (03/09/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082993: VS2EZ99132A08A - Ốp bậc cửa, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng 2 của TK: 107495051860/A41/03PJ (03/09/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082994: 8SCU-MT-0311/Bộ chân chống xe/ Side Stand 8SCU-MT-0311/VN/XK
- Mã Hs 87082994: BIW20002697 - Thanh chống nắp ca pô, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34)/CN/XK
- Mã Hs 87082994: BIW70011355- Gá gắn cố định chốt mở nắp capo có sơn, linh kiện lắp ráp xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082994: BIW70030003 - Thanh chống nắp Capo bằng thép, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 87082994: BIW70030003HA - Thanh chống nắp Capo bằng thép, , linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%./IN/XK
- Mã Hs 87082994: BIW73130202AC - Thanh chống nắp ca pô - linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082994: Cây inox 3/4, dùng để nâng hạ mui xe Jeep, kích thước: 44.5*12*9 cm, nhãn hiệu: ROLLNJACK, hàng mới 100% (1 UNK = 4 PCE)/VN/XK
- Mã Hs 87082994: Phụ tùng xe ô tô lắp cho xe Aion, part: 5820009ARD0000 Cây chống khoá capo.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082994: Thanh chống nắp capo, mã SP:81170-I7500, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 66 trên COTK107672975060D32/ID/XK
- Mã Hs 87082995: (MS: P24MCA 9823060180) Xương gia cố sàn dưới phải, bằng thép, chưa sơn tĩnh điện dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Peugeot 2008 MCA Premium/GT, 1199cc, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2025./FR/XK
- Mã Hs 87082995: 2.01.2080./Trục đỡ bằng thép, dùng hỗ trợ phía trước bên trái của thân xe điện sân golf các loại(4 chỗ, 6 chỗ). Kích thước: 1239x234x103mm. Mới 100%. PO: PO4-250708013/pgc: 186516VND/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 2.01.2081./Trục đỡ bằng thép, dùng hỗ trợ phía trước bên phải của thân xe điện sân golf các loại(4 chỗ, 6 chỗ). Kích thước: 1239x234x103mm. Mới 100%. PO: PO4-250708013/pgc: 186516VND/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 2.01.2820/Tấm đế thép không hợp kim để gắn hộp điều khiển loa thùng giữa xe, dùng sản xuất thân xe điện sân golf các loại. Kích thước:169x155x30mm. Mới 100%. PO:PO4-250708013/pgc:47312VND/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 2.03.2133/Bộ phận của thân xe: Đế của lớp lót bảo vệ cabin bằng nhựa phía sau ghế ngồi dùng cho sản xuất xe điện sân golf loại 4 chỗ, kích thước 680*415*70mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 23448.2A.MX.EZ-009/Nút điều khiển hướng gió ô tô bằng nhựa/ phụ tùng - bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác dưới 10 chỗ ngồi-RHO Knob, MLD, Jet Black/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 27123.1D.US.EZ-016/Họng gió máy lạnh/ phụ tùng - bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác dưới 10 chỗ ngồi/WS RH B Pillar Register-Assy, Molded TX7 Black-(Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 27125.1D.US.EZ-016/Họng gió máy lạnh/ phụ tùng - bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác dưới 10 chỗ ngồi/RH C Pillar Register-Assy, Piano black DX8-(Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 27248.1C.US.EZ-016/Họng gió máy lạnh/ phụ tùng - bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác dưới 10 chỗ ngồi/LHOB Register Assy - Liquid Chrome/Leather Trim/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 27249.1C.US.EZ-016/Họng gió máy lạnh/ phụ tùng - bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác dưới 10 chỗ ngồi/RHOB Register Assy - Liquid Chrome/Leather Trim/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 3.3.01.3831/Tấm ốp MS AP4 bên trái trụ B Ô tô, bằng nhựa, đã định hình, KT: 530.6*129.1*37.6mm, có chốt và lẫy để lắp ráp vào trụ B, cấu thành hệ giá đỡ gắn và bảo vệ cảm biến, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 3.3.01.3832/Tấm ốp MS AP4 bên phải trụ B Ô tô, bằng nhựa, đã định hình, KT: 530.6*129.1*37.6mm, có chốt và lẫy để lắp ráp vào trụ B, cấu thành hệ giá đỡ gắn và bảo vệ cảm biến, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 3.3.01.3860/Tấm ốp MX AP4 bên trái trụ B Ô tô, bằng nhựa, đã định hình, KT: 534.9*83.9*32.4mm, có chốt và lẫy để lắp ráp vào trụ B, cấu thành hệ giá đỡ gắn và bảo vệ cảm biến, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 3.3.01.3861/Tấm ốp MX AP4 bên phải trụ B Ô tô, bằng nhựa, đã định hình, KT: 534.9*83.9*32.4mm, có chốt và lẫy để lắp ráp vào trụ B, cấu thành hệ giá đỡ gắn và bảo vệ cảm biến, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 3.3.01.3909/Tấm ốp MY AP4 bên phải trụ B Ô tô, bằng nhựa, đã định hình, KT: 543.7*136.4*30.1mm, có chốt và lẫy để lắp ráp vào trụ B, cấu thành hệ giá đỡ gắn và bảo vệ cảm biến, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 61322-3N0-G100-H1/Linh kiện hàn điểm giá đỡ dưới phía trước bên trong bảng điều khiển để lắp ráp Giá đỡ hệ thống lái xe 4 bánh, xe chở dưới 10 người, HOLDER, COLUMN FR LWR INN (SPOT)/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 61326-3M0-3000-H1/Linh kiện hàn điểm giá đỡ trên phía sau bảng điều khiển bên ngoài để lắp ráp Giá đỡ hệ thống lái xe 4 bánh, xe chở dưới 10 người, HOLDER, COLUMN RR UPR OUT(SPOT). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 61327-3M0-3000-H1/Linh kiện hàn điểm giá đỡ trên phía sau bảng điều khiển bên trong để lắp ráp Giá đỡ hệ thống lái xe 4 bánh, xe chở dưới 10 người, HOLDER, COLUMN RR UPR INN (SPOT). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 61352-TZB-G000-H1/Linh kiện hàn điểm, miếng cố định chính của xốp ngoài để lắp ráp Giá đỡ hệ thống lái xe 4 bánh, xe chở dưới 10 người, BRKT, DR OUTSIDE KNEE PAD(SPOT). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 61368-3N0-G100-H1/Linh kiện hàn điểm giá đỡ bên trái trung tâm bảng điều khiển đoạn giữa để lắp ráp Giá đỡ hệ thống lái xe 4 bánh, xe chở dưới 10 người, BRKT, CTR INST MID L (SPOT). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: 61369-3N0-G100-H1/Linh kiện hàn điểm giá đỡ bên trái phía dưới bảng điều khiển đoạn giữa để lắp ráp Giá đỡ hệ thống lái xe 4 bánh, xe chở dưới 10 người, BRKT, CTR INST LWR L (SPOT). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: BB5Z7803144AA -Nẹp trang trí phía trước xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Focus, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 40 của TK:107846874000/A41/03PJ (29/12/2025)/CA/XK
- Mã Hs 87082995: BB5Z7803144BB - Nẹp trang trí phía trước xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Explorer, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 4 của TK:107787935250/A41/03PJ (10/12/2025)/US/XK
- Mã Hs 87082995: BB5Z7803145AA -Nẹp trang trí phía trước xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Focus, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 43 của TK:107563468130/A41/03PJ (26/09/2025)/CA/XK
- Mã Hs 87082995: BB5Z7803145BB - Nẹp trang trí phía trước xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Explorer, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 1 của TK:107570158030/A41/03PJ (29/09/2025)/US/XK
- Mã Hs 87082995: BEX69020420AC - Tấm ốp trụ C, chất liệu nhựa, lắp đặt ở khu vực trụ C bên phải (bộ phận thân xe), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: BEX69020702AA - Tấm ốp thân xe bên trái, bằng nhựa, kích thước 1768x95x115 mm (bộ phận thân xe)(đã được định hình đặc biệt)- linh kiệnlắprápdùngchoxeôtôđiện4 chỗ(VF3), hàngmới100%/CN/XK
- Mã Hs 87082995: BEX69020704AA -Tấm ốp thân xe bên phải, bằng nhựa, kích thước 1768x95x115 mm (bộ phận thân xe)(đã được định hình đặc biệt), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: BIN70017514AA - Đế kê chân người lái, bằng thép (bộ phận thân xe), kích thước: 280X154X300 (mm), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7)/VN/XK
- Mã Hs 87082995: BIN71005102AEBKC - Cụm ốp lót trần có cửa sổ trời không có tấm chống va đập đầu thị trường quốc tế, bằng nhựa (bộ phận thân xe) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô diện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: BIN73031031AB - Tấm chắn phía trên hộp đựng đồ, ngăn hộp đựng đồ với khoang hành lý (bộ phận thân xe) bằng nhựa, hàng mới 100%, linh kiện thay thế dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: BIW70006004 - Tấm sườn xe mở rộng bên ngoài bên phải, chất liệu thép (bộ phận thân xe) (Mã Hs: 98493421 - 0%), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: BIW71006077- Cụm vách ngăn trụ phía trước bên ngoài phía trên bên phải thân xe (bộ phận thân xe), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: ENS117766CA - Ốp trang trí phía dưới lưới tản nhiệt, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 9 của TK:107363354560/A41/03PJ (17/01/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: FS1V550A72AD - Thanh thể thao nóc xe bên phải bằng nhựa, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 11 của TK:107773458550/A41/03PJ (05/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: FS1V550A73AD - Thanh thể thao nóc xe bên trái bằng nhựa, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 31 của TK:107401501210/A41/03PJ (31/01/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: Khung đỡ bên dưới màn hình ô tô chất liệu bằng Magie dùng để lắp ráp màn hình hiển thị trên ô tô, kích thước: 635.80mm*142.1mm, MID BRACKET ASS'Y LHD, TBA04-0296A-A.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082995: KS153910AD - Khung cửa sổ trời bằng sắt, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 14 của TK:107483036730/A41/03PJ (28/08/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: KS18056AD - Khung dẫn hướng tản nhiệt đầu xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 43 của TK:105908236930/A41/03PJ (23/11/2023)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: N1VZ7824344A - Tấm ốp đệm trên thân xe bên phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Everest, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 46 của TK:105447152530/A41/03PJ (10/05/2023)/TH/XK
- Mã Hs 87082995: NPVV-CA000032B-XNK2601/Khung đai chữ U dựa lưng bằng nhôm bên trái của xe thể thao 3 bánh thuộc dòng xe ON-ROAD, hàng mới 100%, KH: 5144613-463..., ERP: NPVV-CA000032B/VN/XK
- Mã Hs 87082995: NS117767AB - Thanh xốp tăng cứng phía trước xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 45 của TK:107286982610/A41/03PJ (20/06/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: NS117768DA - Tấm tản nhiệt phía trên ba đờ xốc, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 16 của TK:106821723630/A41/03PJ (20/12/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: NS125532CA - Ốp trang trí phía dưới bên ngoài cửa trước bên phải, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 15 của TK:106740788820/A41/03PJ (20/11/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: NS125533CA -Ốp trang trí phía dưới bên ngoài cửa trước bên trái xe Titanium và Titanium plus, phụ tùng xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 25 của TK:106821723630/A41/03PJ (20/12/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: NS125534CA - Ốp trang trí cửa sau bên phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 12 của TK:106740788820/A41/03PJ (20/11/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: PNS120101AA78 - Cửa trước trái bằng thép, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 17 của TK:107483035810/A41/03PJ (28/08/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: PNS120102AA78 - Cửa trước phải bằng thép, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 25 của TK:107483036730/A41/03PJ (28/08/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87082995: Tấm ốp M3 bên phải trụ B Ô tô, bằng nhựa, đã định hình, KT: 520*140*20mm, có chốt và lẫy để lắp ráp vào trụ B, cấu thành hệ giá đỡ gắn và bảo vệ cảm biến, mới 100% (2.5.96.2412)/VN/XK
- Mã Hs 87082995: Tấm trần xe ô tô 7 chỗ (đã được ép cứng), BIN32033351AA, thành phần chính: nhựa PE, nhựa PU với vải không dệt, sợi thủy tinh, kích thước 2493mm*1266mm*234mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082996: 004-003-0015R/Tấm chắn bằng nhôm dùng cho xe tải với kích thước 613mmLx325mmW-SPLASH GUARD RH. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87082996: Dè chắn bùn cho xe Wave bằng nhựa ABS (45cm x15 cm)/VN/XK
- Mã Hs 87082996: Tấm chắn bùn bằng cao su:CHEVRON MUD FLAP 24 inch x 24 inch, dùng cho xe tải, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082998: A000267-V7/Bộ phận của thân xe ô tô: Bậc lên xuống, bằng nhôm A000267 RUNNING BOARD/VN/XK
- Mã Hs 87082998: Chắn nắng WG1642870231TB, là phụ kiện của thân xe, dùng cho xe tải (nhóm 87.04), dùng để chống nắng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87082998: Cửa khoang ắc quy (bằng nhôm) (561510100E11); Linh kiện bảo hành sửa chữa xe Daewoo Bus loại xe GDW6121. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 87082998: Cụm cản trước phía trên đầu xe (561010200E9); Linh kiện bảo hành sửa chữa xe Daewoo Bus loại xe GDW6121. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87082998: Cụm chi tiết phía sau của thân xe khách chưa hoàn thiện, dùng cho xe khách giường nằm trên 30 chỗ. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082998: Cụm vách ngăn kết cấu của thân xe khách chưa hoàn thiện, dùng cho xe khách giường nằm trên 30 chỗ. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082998: Tấm sàn của thân xe chở hàng hóa bằng sắt 2275-575-LV TRAY SC LHD - TO SUIT SPLIT SET HOLDER, KT: 2515, 6x1880x1559, 3mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082998: TORU-CD000024B-XNK2601/Tấm khung dưới đỡ thùng xe tải gom cỏ phế liệu, hàng mới 100%, ERP: TORU-CD000024B/VN/XK
- Mã Hs 87082998: TORU-CD000054B-XNK2601/Thành đuôi xe tải nhỏ chở hàng dùng trong nông nghiệp, hàng mới 100%, ERP: TORU-CD000054B/VN/XK
- Mã Hs 87082998: TORU-CD000086B-XNK2601/Tấm pa-no chắn trước thùng xe tải chuyên dụng gom cỏ phế liệu, hàng mới 100%, ERP: TORU-CD000086B/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 030-80010-N26/Miếng lót hình e bằng thép-80010 (Độ dày 1.00mm)-SHIM/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 030-80050-N26/Miếng lót hình U bằng thép-80050 (Độ dày 1.00mm)-SHIM/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 030-80060-N26/Miếng lót hình U bằng thép-80060 (Độ dày 2.00mm) (Bộ phận của thân xe)-SHIM/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 063-16270-N26/Miếng khóa trên trục cam bẳng thép của dây đai an toàn -16270 (Độ dày 5.00mm)-PLATE, STOPPER/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 063-39291-N26/Vòng chặn bằng thép của dây đai an toàn-39291 (Phi-30x2 mm)-COLLAR/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 063-68000-N26/Thanh lót khoét 2 lỗ (Bộ phận của thân xe)-68000 (Độ dày 4.50mm) bằng thép-PLATE, RETAINER/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 100A052/Miếng trang trí phía sau xe 08415-47010 (1bộ=1cáI)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 1100026664/Bộ sạc không dây kép của ô tô dùng để sạc các thiết bị điện tử PN: PT01536602-B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 194-51001-N26/Miếng đệm giá giữ lò xo bằng thép (Bộ phận của thân xe) -51001 (Phi-33.8x3.00 mm)-SPRING HOLDER/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 2026SP02/Túi bảo vệ an toàn cho trẻ em trên xe hơi -RIDE SAFER TRAVEL VEST SET - SMALL/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 2026SP03/Túi bảo vệ an toàn cho trẻ em trên xe hơi -RIDE SAFER TRAVEL VEST SET - LARGE/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 230A057/Miếng trang trí xe 08415-52050(1 bộ = 1 cái)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 230D039/Miếng trang trí phía sau xe 08475-78010 (1bộ=1cáI)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 240-57281-N26/Miếng lót dài 86 khoét 2 lỗ (Bộ phận của thân xe)-57281 (Độ dày 1.00mm) bằng thép-PLATE, LOCK/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 240-77441-N26/Miếng khóa chặn-77441 (Bộ phận của thân xe) (Độ dày 4.50mm) bằng thép-PLATE, LOCK/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 240A014/Miếng trang trí phía sau xe 08475-68030 (1bộ=1cáI)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 240A035/Miếng trang trí phía sau xe 08475-52A00 (1bộ=1cáI)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 240A062/Miếng trang trí phía sau xe PZ325-78009 (1bộ=1cáI)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 250H070/Miếng inox trang trí xe 99142-58U10 (1bộ=4cáI)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 250M069/Miếng inox trang trí xe 99142-58U00 (1bộ=4cáI)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 250M074/Miếng trang trí phía sau xe 99158-58U00 (1bộ=2cáI)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 26-1496661-00-B/Giá đỡ tỳ tay bằng hợp kim magiê (làm linh kiện sản xuất hộp tỳ tay trên ô tô), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 270-31141-N26/Miếng lót trục (Bộ phận của thân xe)-31141 (Độ dày 7.00mm) bằng thép-PLATE/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 290-13600-N26/Miếng đệm khoét 2 lỗ (Bộ phận của thân xe)-13600 (Độ dày 2.30mm) bằng thép-PLATE, LOCK/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 290-38421-N26/Vòng chặn chịu lực bằng thép(Bộ phận của thân xe)-38421 (Phi-60x6.10 mm)-THRUST COLLAR/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 290-68603-N26/Miếng chặntrước chốt hãm (Bộ phận của thân xe)-68603 (Độ dày 2.30mm) bằng thép-RETAINER/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 503-82831-N26/Nắp chụp bằng thép trong bộ phận của dây đai an toàn trong xe có động cơ -82831 (Độ dày 2.90mm)-PLATE, REINFORCING/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 503-85020-N26/Vòng định vị bằng thép -85020 (bộ phận của dây đai an toàn trong xe có động cơ) (Phi-30x1.50 mm)-COLLAR/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 504-00280-N26/Vòng đệm lò xo bằng thép dùng cho dây đai an toàn của xe-00280 (Phi-23x2.3 mm)-WASHER/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 504-95121-N26/Thanh cân bằng (Bộ phận của thân xe)-95121 (Độ dày 3.20mm) bằng thép-BRACKET, SPRING/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 504-97610-N26/Miếng lót bằng thép đính 01 con tán (Bộ phận của thân xe)-97610 (Độ dày 2.30mm)-STAY/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 504-98741-N26/Tấm chắn bẻ góc 81 độ 9 bằng thép (Bộ phận của thân xe)-98741 (Độ dày 3.20mm)-BRACKET/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 526-33912-N26/Miếng lót ghép bằng thép trong cụm đối trọng của thân xe-33912 (Độ dày 3.90mm)-COUNTER WEIGHT ASSEMBLY/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 6406U 02A-01V.N26/Thiết bị dùng chống làm mờ trong camera trước của xe ô tô 6406U 02A-01V (Kích thước 52.3mm*43.2mm)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 6406U 02A-02V.N26/Thiết bị dùng chống làm mờ trong camera trước của xe ô tô 6406U 02A-02V (Kích thước 52.3mm*43.2mm)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 6406U 03A-01V.N26/Thiết bị dùng chống làm mờ trong camera trước của xe ô tô 6406U 03A-01V (Kích thước 52.3mm*43.2mm)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 6406U 05A-02V.N26/Thiết bị dùng chống làm mờ trong camera trước của xe ô tô 6406U 05A-02V (Kích thước 52.3mm*43.2mm)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 6406V 01A-02AV.N25/Thiết bị dùng chống làm mờ trong camera trước của xe ô tô 6406V 01A-02AV (Kích thước 50.1mm*42.2mm)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 6407G 01-A01JAV.N26/Thiết bị dùng chống làm mờ trong camera trước của xe ô tô 6407G 01-A01JAV (Kích thước 5.25mm*46mm)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: 6407K 01-J02JAV.N26/Thiết bị dùng chống làm mờ trong camera trước của xe ô tô 6407K 01-J02JAV (Kích thước 42mm*53mm)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: A040830000-2601/Nắp đậy bằng nhôm cho hệ thống gương chiếu hậu 350-0650-000 COVER, REAR, TOYOTA 782D - AS CAST/VN/XK
- Mã Hs 87082999: AFCFD22-B/Cửa sau nắp thùng xe bán tải Ford Ranger DC 2022 bằng nhựa composite/VN/XK
- Mã Hs 87082999: ASFPFD22.1/Nắp thùng xe bán tải Ford Ranger Force Pro 2022 bằng nhựa composite/VN/XK
- Mã Hs 87082999: ASFPHID16.27/Nắp thùng xe bán tải Toyota Hilux DC 2016 SFP bằng nhựa composite/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Bậc bước bên trái và bên phải bằng sắt dùng cho xe ô tô, không hiệu, Item No:GTS31DG. GT SIDE STEP-Phụ kiện để gắn trên thân xe để thuận tiện cho việc lên xuống xe(1SET=2PCE)-mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: BỆ ĐỠ BẰNG SẮT DÙNG ĐỂ GẮN LỀU DI ĐỘNG CHO XE BÁN TẢI FORD RANGER KÍCH THƯỚC 1320X360X150 MM/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Bệ đỡ bước chân gắn vào xe hơi RAPTOR (SIDE STEPS 1700-BLK) dùng để bước lên xuống bằng nhôm có gắn miếng nhựa PP ở 2 đầu và thân, kích thước 840x225x175mm, 1 bộ= 1cái, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Bộ phận đỡ lốp dự phòng - phụ kiện gắn phía sau đuôi xe có động cơ (Spare Tire Carrier), kích thước (26x16x13)cm, Item/TTF-0345TC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: C272/Nắp trên của bản mạch điện tử của hệ thống lái xe nâng cao (ADAS) bằng nhôm dùng trong xe ô tô AIBAC6000010, kích thước: 119.8*71.85*27(mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Cầu dẫn bằng nhôm- phụ kiện gắn sau đuôi xe có động cơ (Convertible Aluminum Loading Ramp), kích thước (182X 75 X 7)cm, item/94057. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: CHÂN ĐẾ ĐỠ BÊN PHẢI BẰNG SẮT DÙNG CHO XE TẢI KENWORTH T300 DƯỚI 20 TẤN KÍCH THƯỚC 286X258X37 MM/VN/XK
- Mã Hs 87082999: ĐẾ NÂNG BÊN TRÁI BẰNG SẮT DÙNG CHO XE TẢI KENWORTH T300 DƯỚI 20 TẤN KÍCH THƯỚC 425X220X160MM/VN/XK
- Mã Hs 87082999: E23-865185-0050/Ống nối dùng trong motor điều chỉnh đèn xi nhan xe ô tô, bằng nhôm, dài 16.45mm, đường kính ngoài 9.5mm (Center piece rotor 865185-0050)/VN/XK
- Mã Hs 87082999: ELPOFD22-B/Cửa sau nắp thùng xe bán tải Ford Ranger Elysium bằng nhựa composite/VN/XK
- Mã Hs 87082999: ELPOMAX22.8/Nắp thùng xe bán tải Maxus Elysium 2022 DC bằng nhựa composite/VN/XK
- Mã Hs 87082999: F1004397/Vỏ bọc tấm chắn nắng trong xe ô tô, chất liệu: vải, kích thước: 24*22 (cm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: F1004753/Vỏ bọc tấm chắn nắng trong xe ô tô, chất liệu: vải, kích thước: 50*21 (cm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: F1004755/Vỏ bọc tấm chắn nắng trong xe ô tô, chất liệu: vải, kích thước: 50*21 (cm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: F1004763/Vỏ bọc tấm chắn nắng trong xe ô tô, chất liệu: vải, kích thước: 50*21 (cm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: F1004765/Vỏ bọc tấm chắn nắng trong xe ô tô, chất liệu: vải, kích thước: 50*21 (cm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: F1006114/Vỏ bọc tấm chắn nắng trong xe ô tô, chất liệu: vải, kích thước: 39*18 (cm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: F1006121/Vỏ bọc tấm chắn nắng trong xe ô tô, chất liệu: vải, kích thước: 39*18 (cm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: F3002501/Vỏ bọc tấm chắn nắng trong xe ô tô, chất liệu: vải, kích thước: 44*20 (cm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: F3003563E01/Vỏ bọc tấm chắn nắng trong xe ô tô, chất liệu: vải, kích thước: 48*22 (cm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: F3003564E01/Vỏ bọc tấm chắn nắng trong xe ô tô, chất liệu: vải, kích thước: 48*22 (cm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: F3003565E01/Vỏ bọc tấm chắn nắng trong xe ô tô, chất liệu: vải, kích thước: 48*22 (cm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: FSFPFD22.6/Nắp thùng xe bán tải Ford Ranger 2022 SFP DC bằng nhựa composite/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Giá đỡ bằng nhôm (1270*1028*1115)mm có dốc lên xuống gắn vào đầu kéo xe ô tô, dùng để vận chuyển xe lăn-FA050-67599. Nhãn hiệu Haul Master, có nhãn hàng hoá- hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Giá đỡ hành lý bằng nhôm (1270*850*207)mm gắn vào đầu kéo xe ô tô dùng để chở thêm hành lý, hàng hóa phía sau xe-FA050-92655. Nhãn hiệu Haul Master, có nhãn hàng hoá- hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: ITV-28-561-33-71115/Bệ đỡ cho xi lanh của xe tải, chất liệu gang đúc dẻo (gang cầu), Kích thước: Cao: 195mm, đường kính lớn nhất: 1074mm, đường kính nhỏ nhất: 584mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: ITV-28-56D-46-13115/Bệ đỡ cho xi lanh của xe tải cỡ lớn, chất liệu gang đúc dẻo (gang cầu) KT dài 1088mm, Cao 819mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: L10269CB/Trụ B oto Tesla bên phải (L10269CB/1937558-79-B), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L10269EG/Trụ B oto Tesla bên trái (A11812029-U/1937559-79-B). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L13051AB/Trụ B oto Tesla bên phải (L13051AB/2159231-00-D), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L1590BC/Trụ B của ô tô Tesla (bên Trái) (A11806008-J/1751529-00-D), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L1590BD/Trụ B của ô tô Tesla (bên Phải) (A11806008-K/1751531-00-D), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L1591BC/Trụ B của ô tô Tesla (bên Trái)(A11805981-G/1751462-00-D), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L1591BD/Trụ B của ô tô Tesla (bên Phải)(A11805981-H/1751463-00-D), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L5519CA/Trụ B oto Tesla bên trái (1711762-00-G/A11808164-L), hàng mới 100%/VN/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L5519CB/Trụ B oto Tesla bên phải (1734279-00-G/A11808164-M), hàng mới 100%/VN/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L5519EA/Trụ B oto Tesla bên trái (A11808164-Q/1711762-00-G), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L5519EB/Trụ B oto Tesla bên phải (A11808164-R/1734279-00-G), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L5832EA/Trụ B của ô tô Tesla (bên Trái)(L5832EA/1785299-79-C), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L5832EB/Trụ B của ô tô Tesla (bên Phải)(L5832EB/1785300-79-C), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L8019DD/Trụ B oto Tesla bên phải (L8019DD/1848577-00-F), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L8020DA/Trụ C ô tô Tesla bên trái (L8020DA/1848581-00-C), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: L8020DB/Trụ C ô tô Tesla bên phải(L8020DB/1848582-00-C), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: Nắp đậy thùng cao dành cho xe bán tải KGM SSANGYONG MUSSO Q300 2026_ngắn phiên bản Hàn Quốc, SKU: MF2-K26-S, chất liệu nhựa Composite, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87082999: NQ5-1/Thiết bị khóa nắp cốp xe ô tô (4G3591-1000). Loại dùng cho xe ô tô có camera sau. Kích thước: 121.3x56.1x79.5(+-0.1)mm. Nhà SX: Công ty TNHH GTWILL VIỆT NAM. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Ốp trang trí xe ô tô U100 HANDLE-UPPER-TAILGATE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Phụ kiện của giá nóc ô tô (KIT), chất liệu bằng thép, Item no: 3040524, không nhãn hiệu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: T10696/Nắp đóng mở tự động ổ sạc pin của xe ô tô điện, kích thước: 235*185*85mm, điện áp: 16V, dòng điện: 6A/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: T10719/Nắp đóng mở tự động ổ sạc pin của xe ô tô điện, kích thước: 235*185*85mm, điện áp: 16V, dòng điện: 6A/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: T11195/Nắp đóng mở tự động ổ sạc pin của xe ô tô điện, kích thước: 235*185*85mm, điện áp: 16V, dòng điện: 6A/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: T11395/Nắp đóng mở tự động ổ sạc pin của xe ô tô điện, kích thước: 235*185*85mm, điện áp: 16V, dòng điện: 6A/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: T13833/Nắp đóng mở tự động ổ sạc pin của xe ô tô điện, kích thước: 235*185*85mm, điện áp: 16V, dòng điện: 6A/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: T13882/Nắp đóng mở tự động ổ sạc pin của xe ô tô điện, kích thước: 235*185*85mm, điện áp: 16V, dòng điện: 6A/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: T13883/Nắp đóng mở tự động ổ sạc pin của xe ô tô điện, kích thước: 235*185*85mm, điện áp: 16V, dòng điện: 6A/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: T13884/Nắp đóng mở tự động ổ sạc pin của xe ô tô điện, kích thước: 235*185*85mm, điện áp: 16V, dòng điện: 6A/KXĐ/XK
- Mã Hs 87082999: TẤM BẢO VỆ TỜI WINCH DELETE PLATE DÙNG CHO XE JEEP JK WRANGLER 2007-2018 KÍCH THƯỚC 665X200X30 MM/VN/XK
- Mã Hs 87082999: THANH ĐỠ ĐỘNG CƠ BẰNG SẮT (L48-1106 PIVOT - HOOD SUPPORT BEAM) DÙNG CHO XE TẢI DƯỚI 20 TẤN, KÍCH THƯỚC: 1235X515X260MM/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Y24-SME066-00/Phụ tùng xe bán tải: Giá cố định bằng nhôm dài 1100mm, 1 bộ gồm 2 thanh trái + phải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Y25-CVLFUL430-FA-P-01/Phụ tùng thùng xe bán tải: Thùng đựng dụng cụ sau xe bán tải bằng nhôm sơn tĩnh điện, kích thước: 430x430x230(mm), 1 bộ gồm 2 cái, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Y25-CVMTU1055-FA-P-01/Phụ tùng thùng xe bán tải: Thùng đựng dụng cụ sau xe bán tải bằng nhôm sơn tĩnh điện, kích thước: 1055x430x240(mm), 1 bộ gồm 2 cái, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Y25-TRAYSD-1818-N-01/Phụ tùng xe bán tải: Thùng sau xe có vách hai mặt (1 bộ gồm: sàn, vách mặt bên, bộ lắp ráp), bằng thép + nhôm, kích thước: 1800x1800 (mm), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Y25-TRAYSD-2418-N-00/Phụ tùng xe bán tải: thùng sau xe có vách hai mặt (1 bộ gồm: sàn, vách mặt bên, bộ lắp ráp), bằng thép + nhôm, kích thước: 2400x1800 (mm), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Y26-MRT2-FA-P-00/Phụ tùng thùng xe bán tải: Thùng đựng dụng cụ sau xe bán tải bằng nhôm sơn tĩnh điện, kích thước: 750 x 400 x 200 (mm), 1 bộ gồm 2 cái, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Y26-TRAYSD-1818-P-00/Phụ tùng xe bán tải: Thùng sau xe có vách hai mặt (1 bộ gồm: sàn, vách mặt bên, bộ lắp ráp), bằng nhôm sơn tĩnh điện, kích thước: 1800x1800(mm), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: Y26-UTDKIT-00/Phụ tùng thùng xe bán tải: Bộ linh kiện lắp ráp (Miếng đệm bằng thép không gỉ (4 cái), bu lông (2 cái), Đai ốc (2 cái), Vòng đệm(4 cái), đinh tán (12 cái), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87082999: YRBN39/Dây cáp dùng để mở nắp khoang động cơ và mở nắp đậy nhiên liệu của ô tô, xuất trả một phần mục số 33 của tờ khai: 107365269800/E21 ngày 18/07/2025, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87082999: YRV110/Dây cáp dùng để mở nắp khoang động cơ và mở nắp đậy nhiên liệu của ô tô, xuất trả một phần mục số 10 của tờ khai: 107387510900/E21 ngày 26/07/2025/KR/XK
- Mã Hs 87082999: Z2601AA1/Trụ B oto Tesla bên trái (Z2601AA1/1109253-00-J), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87083010: Đĩa xoay momen phải của phanh xe ô tô, model CN7 Torque Plate, bằng gang, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083010: Tăng bua Durabrake 16792X dùng cho xe đầu kéo, vật liệu Gang xám (gang đúc), Cao: 270mm; rộng: 470mm; đk trong: 419 mm; đk ngoài: 444.5mm, mới 100%, nhà sx: Công ty TNHH cơ khí ô tô An Thái/VN/XK
- Mã Hs 87083010: Tăng bua Fleetcraft 1702467 dùng cho xe đầu kéo, vật liệu Gang xám (gang đúc), Cao: 268mm; rộng: 477mm; đk trong: 419 mm; đk ngoài: 446.5 mm, mới 100%, nhà sx: Công ty TNHH cơ khí ô tô An Thái/VN/XK
- Mã Hs 87083010: Tăng bua FortPro F224935VN dùng cho xe đầu kéo, vật liệu Gang xám (gang đúc), Cao: 268mm; rộng: 477mm; đk trong: 419 mm; đk ngoài: 446.5 mm, mới 100%, nsx: Công ty TNHH cơ khí ô tô An Thái/VN/XK
- Mã Hs 87083010: Tăng bua Liberty LIB1657HDVB dùng cho xe đầu kéo, vật liệu Gang xám (gang đúc), Cao: 270mm; rộng: 470mm; đk trong: 419 mm; đk ngoài: 444.5mm, mới 100%, NSX: Công ty TNHH cơ khí ô tô An Thái/VN/XK
- Mã Hs 87083010: XK-18021-SF/Linh kiện dẫn dầu bằng cao su lưu hoá cho phanh xe ô tô. Đường kính 3/16"dài 21"SF, Swivel Fitting (Brake Hose, 21, 3/16"x 3/8-24 MF, Swivel Fitting). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083010: XK-18028-MF/Linh kiện dẫn dầu bằng cao su lưu hoá cho phanh xe ô tô. Đường kính 3/16"dài 28"MF (Brake Hose, 28, 3/16"x 3/8-24, MF). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083010: XK-CNC-325C/Linh kiện dẫn dầu bằng đồng cho phanh xe ô tô. Đường kính: 3/16"dài 25 Feet (Brake Line, Nicopp, 3/16 x 25 Feet, Coil). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083010: XK-CNC-625C/Linh kiện dẫn dầu bằng đồng cho phanh xe ô tô. Đường kính: 3/8"dài 25 Feet (Brake Line, Nicopp, 3/8 x 25 Feet, Coil). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083010: XK-CNJ-320BK/Linh kiện dẫn dầu bằng đồng cho phanh xe ô tô. Đường kính: 3/16"dài 20"(Brake Line, Japanese, Nicopp, 3/16 x 20, Tube, 813-5658). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083010: XK-EZC-3185/Linh kiện dẫn dầu bằng thép cho phanh xe ô tô. Đường kính: 3/16"dài 18.5FT (Brake Line, Steel, 3/16 x 18-6', EZ Coil). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083010: XK-S-16240-C/Linh kiện dẫn dầu bằng thép không gỉ cho phanh xe ô tô. Đường kính 3/16"dài 240"(Brake Line, Stainless Steel 3/16 X 240 SS COIL). HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083010: XK-SSC-625/Linh kiện dẫn dầu bằng thép không gỉ cho phanh xe ô tô. Đường kính: 3/8"dài 25 Feet (Brake Line, Stainless Steel, 3/8 x 25 Feet, Coil l). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 2.01.2358/Cụm phanh đĩa trước (kèm trục), bên trái của xe điện sân golf loại 4 chỗ, bắng sắt, kích thước: 250*170*100mm. Mới 100%thuộc dòng 23 TKNK 107237097920/CN/XK
- Mã Hs 87083021: 2.01.2359/Cụm phanh đĩa trước (kèm trục), bên phải của xe điện sân golf loại 4 chỗ, bắng sắt, kích thước: 250*170*100mm. Mới 100%thuộc dòng 10 TKNK 107256662810/CN/XK
- Mã Hs 87083021: 31266-31266YK/Đĩa phanh ô tô 31266, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 31275DL-31275YK/Đĩa phanh ô tô 31275, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 31325DL-31325/Đĩa phanh ô tô 31325, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 31348DL-31348/Đĩa phanh ô tô 31348, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 31349DL-31349/Đĩa phanh ô tô 31349, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 31427DL-31427/Đĩa phanh ô tô 31427, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 3295-3295/Đĩa phanh ô tô 3295, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 34203-34203/Đĩa phanh ô tô 34203, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 41117DL-55107/Đĩa phanh ô tô 55107, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 41232-55150/Đĩa phanh ô tô 55150, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 41233-55151-A/Đĩa phanh ô tô 55151, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 42146DL-54125/Đĩa phanh ô tô 54125, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 42151DL-54142/Đĩa phanh ô tô 54142, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 42251DL-54153/Đĩa phanh ô tô 54153, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 42257DL-54161/Đĩa phanh ô tô 54161, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 43086DL-53022/Đĩa phanh ô tô 53022, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 43087-53023YK/Đĩa phanh ô tô 53023, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 43153DL-53038/Đĩa phanh ô tô 53038, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 43154DL-53036/Đĩa phanh ô tô 53036, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 43166DL-53052YK/Đĩa phanh ô tô 53052, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 43168-53057/Đĩa phanh ô tô 53057, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 43177DL-53050/Đĩa phanh ô tô 53050, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 44581DL-31433/Đĩa phanh ô tô 31433, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 44583DL-44583YK/Đĩa phanh ô tô 44583, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 44594DL-31479YK/Đĩa phanh ô tô 31479, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 44605DL-31468/Đĩa phanh ô tô 31468, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 44622DL-31505YK/Đĩa phanh ô tô 31505, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 44650DL-31440YK/Đĩa phanh ô tô 31440, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 44691DL-31544/Đĩa phanh ô tô 31544, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 44749DL-31608/Đĩa phanh ô tô 31608, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 45112-34279/Đĩa phanh ô tô 34279, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 45112-34279YK/Đĩa phanh ô tô 34279, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 45607-34470/Đĩa phanh ô tô 34470, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 45607-34470YK/Đĩa phanh ô tô 34470, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 48880000-55072-A/Đĩa phanh ô tô 48880000, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 48880279-55097/Đĩa phanh ô tô 48880279, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 48880403-55126YK/Đĩa phanh ô tô 48880403, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 48880456-34303YK/Đĩa phanh ô tô 48880456, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 48880459-53038YK/Đĩa phanh ô tô 48880459, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 48880470-31434YK/Đĩa phanh ô tô 48880470, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 48880577-31479/Đĩa phanh ô tô 48880577, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 5115-5115/Đĩa phanh ô tô 5115, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 53005DL-53005/Đĩa phanh ô tô 53005, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 53006DL-53006/Đĩa phanh ô tô 53006, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 53021-53021/Đĩa phanh ô tô 53021, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 53040-53040YK/Đĩa phanh ô tô 53040, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 53041-53041/Đĩa phanh ô tô 53041, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 5382-5382/Đĩa phanh ô tô 5382, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 5393-5393/Đĩa phanh ô tô 5393, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 54090DL-54090YK/Đĩa phanh ô tô 54090, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 54092DL-54092/Đĩa phanh ô tô 54092, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 54109-54109-A/Đĩa phanh ô tô 54109, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 54124-54124/Đĩa phanh ô tô 54124, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 54461DL-54181/Đĩa phanh ô tô 54181, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 55054DL-55054YK/Đĩa phanh ô tô 55054, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 55057DL-55057/Đĩa phanh ô tô 55057, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 55072DL-55072-A/Đĩa phanh ô tô 55072, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 55093DL-55093/Đĩa phanh ô tô 55093, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 55133DL-55133/Đĩa phanh ô tô 55133, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 56707RGS-55038/Đĩa phanh ô tô 55038, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 56828RGS-55055/Đĩa phanh ô tô 55055, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 56999RGS-55062YK/Đĩa phanh ô tô 55062, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 580401RGS-55125/Đĩa phanh ô tô 55125, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 580763RGS-55178YK/Đĩa phanh ô tô 55178, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 580770RGS-55185YK/Đĩa phanh ô tô 55185, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 580875RGS-55191YK/Đĩa phanh ô tô 55191, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 580876RGS-55192YK/Đĩa phanh ô tô 55192, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 621261RGS-54171-A/Đĩa phanh ô tô 54171, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 621516RGS-54196YK/Đĩa phanh ô tô 54196, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 621691RGS-54192/Đĩa phanh ô tô 54192, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 66914RGS-54078/Đĩa phanh ô tô 54078, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 66997RGS-54092/Đĩa phanh ô tô 54092, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 670126RGS-42310/Đĩa phanh ô tô 42310, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 672353RGS-54199/Đĩa phanh ô tô 54199, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 680178RGS-54107/Đĩa phanh ô tô 54107, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 680272RGS-54123YK/Đĩa phanh ô tô 54123, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 680305RGS-54128YK/Đĩa phanh ô tô 54128, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 680679RGS-54162-A/Đĩa phanh ô tô 54162, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 680681RGS-54164YK/Đĩa phanh ô tô 54164, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 681012RGS-54194YK/Đĩa phanh ô tô 54194, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 70111DL-31584YK/Đĩa phanh ô tô 31584, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 70113DL-44743YK/Đĩa phanh ô tô 44743, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 70122DL-44824/Đĩa phanh ô tô 44824, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 70128DL-44884YK/Đĩa phanh ô tô 44884, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 71904DL-31443YK/Đĩa phanh ô tô 31443, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 71917-31554/Đĩa phanh ô tô 31554, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 71918-31550YK/Đĩa phanh ô tô 31550, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 71936DL-44899/Đĩa phanh ô tô 44899, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 71951DL-DFC-76155/Đĩa phanh ô tô DFC-76155, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 72048DL-41274/Đĩa phanh ô tô 41274, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 72076DL-121.66076YK/Đĩa phanh ô tô 121.66076, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 72099DL-120.66080-A/Đĩa phanh ô tô 120.66080, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 72100DL-120.66081/Đĩa phanh ô tô 120.66081, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 721622RGS-53087/Đĩa phanh ô tô 53087, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 73006DL-34390YK/Đĩa phanh ô tô 34390, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 74007DL-44742/Đĩa phanh ô tô 44742, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 74010DL-44758/Đĩa phanh ô tô 44758, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 74013DL-BD180583/Đĩa phanh ô tô BD180583, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 74033DL-45706YK/Đĩa phanh ô tô 45706, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 74040DL-44841/Đĩa phanh ô tô 44841, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 75012DL-BD180571/Đĩa phanh ô tô BD180571, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 75014DL-42286/Đĩa phanh ô tô 42286, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 75016DL-120.65143/Đĩa phanh ô tô 120.65143, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 75017DL-120.65138/Đĩa phanh ô tô 120.65138, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 75020DL-42290/Đĩa phanh ô tô 42290, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 76013DL-44760YK/Đĩa phanh ô tô 44760, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 76018DL-44765YK/Đĩa phanh ô tô 44765, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 76028DL-120.42134/Đĩa phanh ô tô 120.42134, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 77105DL-44771/Đĩa phanh ô tô 44771, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 77506DL-44795YK/Đĩa phanh ô tô 44795, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 77508DL-44849/Đĩa phanh ô tô 44849, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 780139RGS-53011/Đĩa phanh ô tô 53011, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 78033DL-BD180757/Đĩa phanh ô tô BD180757, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 78053DL-120.33168/Đĩa phanh ô tô 120.33168, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 780542RGS-53044YK/Đĩa phanh ô tô 53044, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 79504DL-44750YK/Đĩa phanh ô tô 44750, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 79900DL-45440/Đĩa phanh ô tô 45440, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 79901DL-34364/Đĩa phanh ô tô 34364, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 86711CR-31257YK/Đĩa phanh ô tô 86711CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 86795CR-31275/Đĩa phanh ô tô 86795CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 86825CR-55054YK/Đĩa phanh ô tô 86825CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 86829CR-55056/Đĩa phanh ô tô 86829CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 86835CR-5618/Đĩa phanh ô tô 86835CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 86931CR-31267/Đĩa phanh ô tô 86931CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 86934CR-31270/Đĩa phanh ô tô 86934CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 880184CR-55093-A/Đĩa phanh ô tô 880184CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 880460CR-31427YK/Đĩa phanh ô tô 880460CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 880629CR-31505YK/Đĩa phanh ô tô 880629CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 880721CR-55170YK/Đĩa phanh ô tô 880721CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 881995CR-XH21801/Đĩa phanh ô tô 881995CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 882497CR-DFC-40121/Đĩa phanh ô tô 882497CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 882567CR-DFC-13045/Đĩa phanh ô tô 882567CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 882799CR-DFC-47091/Đĩa phanh ô tô 882799CR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 911008RGS-31372YK/Đĩa phanh ô tô 31372, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 921474RGS-31584YK/Đĩa phanh ô tô 31584, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 921548RGS-44761/Đĩa phanh ô tô 44761, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 921552RGS-31654-A/Đĩa phanh ô tô 31654, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 921689RGS-44822YK/Đĩa phanh ô tô 44822, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 96929RGS-31294YK/Đĩa phanh ô tô 31294, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 96931RGS-31267/Đĩa phanh ô tô 31267, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 980419RGS-31423YK/Đĩa phanh ô tô 31423, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 980483RGS-31443YK/Đĩa phanh ô tô 31443, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 980566RGS-31468-A/Đĩa phanh ô tô 31468, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 980670RGS-31327YK/Đĩa phanh ô tô 31327, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: 980897RGS-31584YK/Đĩa phanh ô tô 31584, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: AR82153EVC-55191/Đĩa phanh ô tô AR82153EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: AR8362EVC-53024/Đĩa phanh ô tô AR8362EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: AR8380EVC-53050/Đĩa phanh ô tô AR8380EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: AR85146EVC-54181YK/Đĩa phanh ô tô AR85146EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: AR8645EVC-55067/Đĩa phanh ô tô AR8645EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: AR8654EVC-55097/Đĩa phanh ô tô AR8654EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: AR8750EVC-53005/Đĩa phanh ô tô AR8750EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: Bầu trợ lực phanh tang trống/đĩa, mã SP:58500-I7100, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107635308210D19/IN/XK
- Mã Hs 87083021: Bố thắng càng, mã SA072-PO (sangsin brake), phụ tùng phanh dùng cho xe ô tô. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87083021: Bố thắng đĩa ô tô phía trước, mã SP1072 (sangsin brake), phụ tùng phanh dùng cho xe ô tô. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87083021: CHS20000819AA - Cụm phanh sau, bên trái, bằng thép, (phanh đĩa)- linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083021: CHS69040002AC - Cụm phanh trước, bên trái, bằng thép, (phanh đĩa)-linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 87083021: Cụm ống dầu phanh tang trống/đĩa ABS, mã SP:58710-I7200, bằng k/Loại và vật liệu khác, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107672975060D39/ID/XK
- Mã Hs 87083021: Cụm phanh đĩa trước trái, mã SP:58110-I7000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107635308210D20/IN/XK
- Mã Hs 87083021: Đĩa phanh dạng bán t.phẩm cho ô tô chở người dưới 10 chỗ bằng gang đúc không dẻo 43197, kt 348.96 mm đã định hình, dạng thô, chưa qua gcck cx, chưa ht bề ngoài, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: Đĩa phanh đĩa sau, mã SP:58411-BV400, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87083021: Dừng thắng bánh 202-022 (gy/geun young) dùng cho xe ô tô. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87083021: EBR1207EVC-34470/Đĩa phanh ô tô EBR1207EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: JBR1102EVC-31312YK/Đĩa phanh ô tô JBR1102EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: JBR1164EVC-31410YK/Đĩa phanh ô tô JBR1164EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: JBR1167SCR-31479YK/Đĩa phanh ô tô JBR1167SCR, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: JBR1196EVC-31464YK/Đĩa phanh ô tô JBR1196EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: JBR1311EVC-31505YK/Đĩa phanh ô tô JBR1311EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: JBR1370EVC-31443YK/Đĩa phanh ô tô JBR1370EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: JBR1532EVC-31553YK/Đĩa phanh ô tô JBR1532EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: JBR1716EVC-44822YK/Đĩa phanh ô tô JBR1716EVC, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Đĩa phanh trước (Sắt), mã hàng: 6-4411-226, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 87083021: Ống dầu cụm phanh tang trống/đĩa sau phải, mã SP:58738-BW200, bằng k/Loại và vật liệu khác, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107672975060D41/ID/XK
- Mã Hs 87083021: Ống dầu tổng phanh tang trống/đĩa, mã SP:31300-I7050, bằng k/Loại và vật liệu khác, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107672975060D17/ID/XK
- Mã Hs 87083021: Xi lanh phanh sau - 43500-K1Y -DE11-M1. LK xe máy Honda. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87083021: YH479087P-120.51052/Đĩa phanh ô tô YH479087P, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: YH482052P-120.65138YK/Đĩa phanh ô tô YH482052P, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: YH603431P-DFC-75043/Đĩa phanh ô tô YH603431P, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: YH637418P-XMY-74058YK/Đĩa phanh ô tô YH637418P, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: YH653390P-XMY-42039/Đĩa phanh ô tô YH653390P, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: YH690452P-XH22445YK/Đĩa phanh ô tô YH690452P, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: YH704689P-DFC-54283-A/Đĩa phanh ô tô YH704689P, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083021: YH713956P-120.61132/Đĩa phanh ô tô YH713956P, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 002-C21-GE8-1/Má phanh ô tô (thép), 002-C21-GE8-1, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 002-C21-GG0A/Má phanh ô tô (thép), 002-C21-GG0A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 002-C21-GK9/Má phanh ô tô (thép), 002-C21-GK9, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 002-C26-8N7-1/Má phanh ô tô (thép), 002-C26-8N7-1, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 002-C26-8Q0A/Má phanh ô tô (thép), 002-C26-8Q0A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 002-C26-8V3/Má phanh ô tô (thép), 002-C26-8V3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 020L R3/Vỏ khớp cầu (dùng trong phanh xe ô tô) 72LHS020L/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 1028110/Bệ đỡ phanh bằng thép của xe ô tô địa hình 4 bánh 1028110, dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 2.01.2334/Cụm cáp tay mở khóa phanh điện bằng cách kéo cáp dùng cho xe điện sân golf 4 chỗ, bằng sắt, kích thước: 850*45mm. Mới 100%thuộc dòng 11 TKNK 107262818020/CN/XK
- Mã Hs 87083029: 4820A399/Dây phanh trước ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 4820A445/Dây phanh trái ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 4820A446/Dây phanh phải ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 4820A485/Dây phanh trái ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 4820A486/Dây phanh trái ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 4820A864/Dây phanh phải ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 5265836/Tấm trượt má phanh trước xe đua địa hình 4 bánh, model ATV, 5265836, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 5266924/Giá đỡ của hệ thống phanh xe địa hình 5266924, thuộc dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 5275650/Miếng đỡ chân phanh 5275650 cho xe thể thao 3 bánh On-road, chất liệu thép, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 58390-I6000 CALIPER MTG BRKT ASSY-RR, LH- Nắp chống bụi bên trái cụm Moay ơ/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 58390-I7000 CALIPER MTG BRKT ASSY-RR, LH- Nắp chống bụi bên trái cụm Moay ơ/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 58391-I6000 CALIPER MTG BRKT ASSY-RR, RH- Nắp chống bụi bên phải cụm Moay ơ/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 58391-I7000 CALIPER MTG BRKT ASSY-RR, RH- Nắp chống bụi bên phải cụm Moay ơ/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 6E55 R3/Vỏ khớp cầu (dùng trong phanh xe ô tô) LHSF6E55/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 705016186-G3/Bộ phận xe chạy địa hình: Pát kẹp thắng xe, bằng nhôm 705016186 CLAMP_MOUNTING A/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 705016187-G3/Bộ phận xe chạy địa hình: Pát kẹp thắng xe, bằng nhôm 705016187 CLAMP-MOUNTING B-LH/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 705016218-G3/Bộ phận xe chạy địa hình: Pát kẹp thắng xe, bằng nhôm 705016218 CLAMP-MOUNTING B-RH/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 705016287-G3/Bộ phận xe chạy địa hình: Pát kẹp thắng xe, bằng nhôm 705016287 CLAMP_MOUNTING FR LOWER CAST/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 705600871-V1/Bộ phận xe địa hình: Ống lót của chân thắng bằng thép 705600871 BREAK PEDAL BUSHING/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 707003312-V2/Bộ phận xe địa hình: Pát hãm chân thắng, bằng thép 707003312 LEVER WELD/VN/XK
- Mã Hs 87083029: 707003312-V3/Bộ phận xe địa hình: Pát hãm chân thắng, bằng thép 707003312 LEVER WELD/VN/XK
- Mã Hs 87083029: A160010000-2201/Miếng chụp bằng nhôm, bộ phận của phanh xe ô tô (phụ kiện xe ô tô)-LOGO PLATE (A011U659)/VN/XK
- Mã Hs 87083029: A160020000-2201/Miếng chụp bằng nhôm, bộ phận của phanh xe ô tô (phụ kiện xe ô tô) - A011W792 Logo Plate/VN/XK
- Mã Hs 87083029: A2093/2094/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: A4587/4588/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: AB2399/2400/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: AB2417/2418/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: AB2429/2430/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: AB2451/2452/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: AB2519/2520/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: Bát phanh HG2950-1999 làm bằng thép bộ phận phanh xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083029: Bệ đỡ phanh bằng thép của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 1028110A/VN/XK
- Mã Hs 87083029: Bộ ngoàm phanh trước bên bái -45100-K44 -D011-M1- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: Bộ phận của xe đi trên tuyết: Bảo vệ đĩa thắng, bằng nhôm 507032767 GUARD_BRAKE DISC/VN/XK
- Mã Hs 87083029: Bộ phận xe địa hình: Giá đỡ chân thắng, bằng thép 705206217 BRAKE SUPPORT/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C2039/2040-1out/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C2039/2040-2out/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C2039/2040IN/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C2039-2040out/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C2115/2116/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C2413/2414/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C2535/2536-1/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C2545/2546/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C3257/3258/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C3309/3310/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C4059/4060IN/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C4139-4140/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C4141-4142/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C4479/4480/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C4479-4480/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C4565/4566/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C4595-4596IN/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: C4595-4596out/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: CHS32214000AA - Cụm ống dẫn dầu phanh phía trước bên trái số 1, đã gắn đầu nối, bằng nhựa, (bộ phận của phanh) linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 7 chỗ (Limo Green), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083029: CHS32214002AA - Cụm ống dẫn dầu phanh phía trước bên phải, đã gắn đầu nối, bằng nhựa, (bộ phận của phanh) linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 7 chỗ (Limo Green), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083029: CHS32214003AA-Cụm ống dẫn dầu phanh nối từ phíatrướcxeđếnbánh sau bên trái số 1, đã gắn đầu nối, bằng nhựa, (bộ phận của phanh) lk lắp ráp cho xe ô tô điện 7 chỗ (Limo Green), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083029: CHS69040023AA - Ống dây dẫn dầu phanh phía trước bên phải, bằng cao su và thép (bộ phận của phanh), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083029: CHS69040024AC - Ống dây dẫn dầu phanh phía sau bên trái, bằng cao su và thép (bộ phận của phanh), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083029: CHS70011050AA - Ống dầu phanh bộ trợ lực phanh phía trước bên trái (bộ phận của phanh), bằng thép, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6/VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: Cổ hút ô tô (nhôm) 008-K90-2A8C, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: Cổ hút phanh ô tô (thép) 008-K90-2F4B, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: CP2527/2528/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: CP3075/3076/Phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083029: EHST-CAR-013/Má phanh dùng cho xe điện, chất liệu amiăng, NSX EXCAR, bộ phận cho xe điện. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083029: EJS12D250BA - Bộ má phanh sau, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 50 của TK:105234843230/A41/03PJ (19/01/2023)/CN/XK
- Mã Hs 87083029: ENS12B195BA - Cụm xi lanh tổng phanh bao gồm xi lanh và bình dầu phanh, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 16 của TK:105696627520/A41/03PJ (05/09/2023)/CN/XK
- Mã Hs 87083029: JLP0008-4/TAY PHANH (JL LEATHER GRIP BLACK LA8 TUNGSTEN STITCHING)chất liệu bằng nhựa đã bọc da dùng xe oto 4 chỗ 7 chỗ, dài 12cm, đường kính thân trên 3cm, đường kinh thân dưới 4, 5cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: JLP0009-4/TAY PHANH OTO(JL DIMPLED LEATHER GRIP BLACK LA8 TUNGSTEN STITCHING) bằng nhựa đã bọc da dạng lỗ, dùng cho xe oto 4, 7 chỗ, dài 12cm, đ/kính thân trên 3cm, đ/kính thân dưới 4 cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: LHS020 R3/Vỏ khớp cầu (dùng trong phanh xe ô tô) 72LHS020/VN/XK
- Mã Hs 87083029: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Đĩa phanh sau (Sắt), mã hàng: 6-4411-279, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 87083029: Má phanh sau Tonly, làm bằng sắt bộ phận của phanh xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083029: Miếng đỡ chân phanh xe thể thao 3 bánh On-road Part 5275650A, chất liệu thép, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083029: Miếng giá đỡ bằng thép của hệ thống phanh xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5266924/VN/XK
- Mã Hs 87083029: Ngàm phanh sau phải - 43100-K1Y -DE10-M1. LK xe máy Honda. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87083029: Phụ tùng xe ô tô lắp cho xe Aion, part: 3520001ARDS410 Bộ má phanh sau.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083029: PT xe ô tô Porsche 2, 4, 5 chỗ:Đĩa thắng trước-Returns number: 251203RT.Part Number:95B615301M, Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 87083029: SVC30000341 - Bộ trợ lực phanh (bộ phận của phanh xe), phụ tùng thay thế dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083029: SVC71001170 - Bộ phân phối dầu phanh, bộ phận của hệ thống phanh - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083029: SVK30000012 - Cụm càng phanh sau bên trái (bộ phận của phanh), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8)/CN/XK
- Mã Hs 87083029: SVK30000013 - Cụm càng phanh sau bên phải (bộ phận của phanh), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8)/CN/XK
- Mã Hs 87083029: SVK70000006 - Cụm càng phanh trước phải (bộ phận của phanh), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6)/CN/XK
- Mã Hs 87083029: SVK70000008 - Cụm càng phanh sau trái (bộ phận của phanh), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6)/CN/XK
- Mã Hs 87083029: SVK70000012 - Cụm càng phanh sau phải (bộ phận của phanh), hàng mới 100%, phụ tùng thay thế dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6)/CN/XK
- Mã Hs 87083029: Thắng điện từ-40kgf-cm, cán dài 65mm bằng sắt dùng cho xe scooter điện (mới 100%)/C09-067-00400/TW/XK
- Mã Hs 87083029: Thắng motor-40kgf-cm cho xe scooter điện (mới 100%)/C09-096-00500/TW/XK
- Mã Hs 87083029: Xi lanh phanh của xe golf điện- MASTER CYLINDER, chất liệu:50% sắt + 50% nhựa, kt:300*220*100mm, dùng để lắp ráp hệ thống phanh cho xe golf điện, ko hiệu, ko model, mới 100%(dòng 2 TK: 107592690920)/CN/XK
- Mã Hs 87083030: 56375205800.1-V1/Bộ phận của xe tải: Chân thắng, bằng thép 56375205800.1 SZ PEDAL/VN/XK
- Mã Hs 87083030: Bố thắng sau QT205D13502572, phanh đĩa, phụ tùng lắp đặt, sửa chữa cho xe tải. Hàng mới 100%, xuất xứ Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87083030: Đĩa thắng 320, làm bằng thép bộ phận phanh xe ô tô, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 87083030: Đĩa thắng trước 517124E000 (phanh đĩa) bộ phận của hệ thống phanh, phụ tùng lắp đặt, thay thế cho xe ô tô tải. Hàng mới 100%, xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87083030: Đĩa thắng xe máy hàng Việt Nam 1kg/cái/VN/XK
- Mã Hs 87083030: Linh kiện của bộ phận thắng xe tải: Vỏ hộp thắng, bằng thép K114588 HOUSING/VN/XK
- Mã Hs 87083030: Phanh hãm may ơ/phanh hãm mặt trời HW bằng thép, dạng vành răng, dùng cho hệ thống phanh hơi của xe tải chở hàng, NSX: China National Heavy Duty Truck Group Co., , hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083030: Tam bua bánh trước (tăng bua phanh hơi) bộ phận trong hệ thống phanh, phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe ô tô tải, hàng mới 100%. xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87083030: Xi lanh thắng bánh sau 583804E000 (cụm phanh đĩa bên phải) bộ phận của hệ thống phanh xe có động cơ, phụ tùng thay thế sửa chữa cho xe tải.mới 100%, xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87083030: Xương phanh sau (má phanh) bộ phận trong hệ thống phanh của xe phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe ô tô tải, hàng mới 100%. xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87083090: 03.002.043/Bộ phận Khớp nối khí, để nối các ống dẫn khí nén, dùng trong hệ thống phanh khẩn cấp của xe đầu kéo. GLADHAND EMERGENCY. SKU: 12-008/VN/XK
- Mã Hs 87083090: 03.002.045/Bộ phận Khớp nối khí (có thiết kế góc), để nối các ống dẫn khí nén, dùng trong hệ thống phanh khí nén của xe đầu kéo. GLADHAND, SERVICE ANGLE MOUNT. SKU: 12-136/VN/XK
- Mã Hs 87083090: 03.002.047/Bộ phận thân khớp nối, dùng để tránh làm xoắn các đường dẫn khí, và giảm mài mòn đường dẫn khí, sd trong hệ thống phanh của xe đầu kéo. BODY ASSEMBLY, SWINGER, 45DEGREE.SKU:12-4500R/VN/XK
- Mã Hs 87083090: 03.002.057/BP Khớp nối ống hơi (có màn lọc), để nối các ống dẫn khí, và giúp ngăn bụi từ ngoài vào HT khí nén. sd trong HT phanh khí xe đầu kéo.GLADHAND, SERVICE WITH FILTER SCREEN.SKU:12-0061/VN/XK
- Mã Hs 87083090: 151655-10020-E/Bộ phận cảm biến trong hệ thống phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083090: 44363-36040/Bộ phận lọc dầu cho hệ thống phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083090: 47299-20060-OJK/Bộ phận lọc dầu cho hệ thống phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083090: 47299-24010-B/Bộ phận lọc dầu cho hệ thống phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083090: 47299-AC088-C/Bộ phận lọc dầu cho hệ thống phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083090: 47299-AC121-C/Bộ phận lọc dầu cho hệ thống phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083090: 47299-AC209-B/Bộ phận lọc dầu cho hệ thống phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083090: 47299-AC210-B/Bộ phận lọc dầu cho hệ thống phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083090: 47299-AC211-B/Bộ phận lọc dầu cho hệ thống phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083090: 47299-AC212-B/Bộ phận lọc dầu cho hệ thống phanh ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87083090: AB3Z2A492A - Bộ chốt dẫn hướng cùm phanh xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Ranger, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 41 của TK:107771817640/A41/03PJ (04/12/2025)/TH/XK
- Mã Hs 87083090: Bàn tay thắng sau, bên trái phải 3552010FQ64P (phanh tay) bộ phận phanh phụ giữ cho xe đứng yên khi đõ phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe tải mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Bộ phận hệ thống phanh: Dẫn hướng bằng nhựa - Plastic Guide/VN/XK
- Mã Hs 87083090: Bộ phanh động cơ cho máy cắt 18 bằng thép (1 bộ = 1 cái).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083090: Bố thắng (phi 240, phi 120 x 10mm), bằng thép, dùng thay thế cho bố thắng của máy công nghiệp, sử dụng trong nhà xưởng, không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083090: Bố thắng 80x192x10mm, bằng thép, dùng thay thế cho bố thắng của máy công nghiệp, sử dụng trong nhà xưởng, không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083090: Bố thắng bánh trước 141413020100123 (má phanh) bộ phận của hệ thống phanh phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe tải mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/KR/XK
- Mã Hs 87083090: Bơm trợ lực tay lái G0340030039A0, bộ phận của vô lăng, phụ tùng lắp đặt, sửa chữa cho xe tải. Hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87083090: C141/Khung đỡ của bộ phận phanh điện dùng trong ô tô AIBAC0600010, kích thước:102*82*98.3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083090: C288/Đế nối bộ trợ lực phanh trong ô tô bằng nhôm và bằng thép AIC9CL700010, kích thước:133.25*123.75*111.75mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083090: Càng bố thắng sau 583504EA00 (bộ phận của hệ thống phanh), phụ tùng lắp đặt, sửa chữa cho xe tải. Hàng mới 100%, xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87083090: Chốt MVAZ23001 (1 đầu có gắn nam châm), bộ phận của phanh ô tô, kích thước: 55.2 x phi11 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083090: Cóc chỉnh phanh 5066 xe trộn bê tông Huyndai HD270, hàng mới 100% xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Cụm má phanh 140-2590 (dùng cho xe vận chuyển hàng trong sân gôn) hiệu Toro, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 87083090: Da búp sen bầu sạc vô thắng (bộ phận của hệ thống phanh) B04K111516MN phụ tùng lắp đặt, sửa chữa cho xe tải. Hàng mới 100%, xuất xứ Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87083090: DA THẮNG (190MM) (bộ phận của hệ thống phanh) B04F011490MN, phụ tùng lắp đặt, sửa chữa cho xe tải. Hàng mới 100%, xuất xứ Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Dây phanh bên trái 9328674-01 (MTSP-B0518) (dùng cho xe nâng điện). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 87083090: EHST-CAR-011/Xilanh phanh, hiệu Marshell, kích thước dài 22cm đường kính 3cm, model DN23, dùng cho xe điện. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Guốc phanh (bố phanh) sau, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Guốc phanh sau (bộ phận của phanh), bằng thép, sử dụng cho xe tải chở hàng, NSX: Toyota Hilux, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083090: JB3Z2234J - Ống dầu phanh bằng kim loại, ống nối từ cụm bơm ABS và đường ống dẫn dầu phanh, phụ tùng sửa chữa xe ô tô Ranger, mới 100%, xuất theo dòng 1 của TK:107172073410/A41/03PJ (12/05/2025)/TH/XK
- Mã Hs 87083090: Má phanh sau 90T, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Má phanh, là bộ phận của xe tải, giúp hãm bánh xe tải, không nhãn hiệu, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87083090: Má thắng phanh (bố thắng) dùng cho xe gắn máy, bộ= 2 cái, BRAKE PAD AS655-1 (KH01-A6028B-A/B) WHITE-5L301, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083090: Màng phanh No.3, đường kính 118mm, 6 lỗ, phụ kiện của phanh thủy lực. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87083090: Phanh điện từ xe nâng, hoạt động bằng điện từ, kích thước DK12*9cm(+-10%), chất liệu sắt, đồng và cao su, kí hiệu AEBS200, điện áp 24-48V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083090: PHỤ TÙNG CHO XE Ô TÔ: XI LANH PHANH CHỦ BẲNG GANG 1T231140- MASTER CYLINDER CASTED IRON (HÀNG MỚI 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87083090: Phụ tùng xe nâng hàng - Heo con thắng (xy lanh thắng phụ), P/N: C521124652001, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 87083090: Tam bua bánh sau (tang trống của phanh), phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe ô tô tải, hàng mới 100%. Xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Tăng bua 054.1640 dùng cho xe đầu kéo, vật liệu Gang xám (gang đúc), Cao: 270mm; rộng: 470mm; đk trong: 419 mm; đk ngoài: 444.5mm, mới 100%, NSX: Công ty TNHH cơ khí ô tô An Thái/VN/XK
- Mã Hs 87083090: Tăng bua 250.3922B dùng cho xe đầu kéo, vật liệu Gang xám (gang đúc), Cao: 270mm; rộng: 470mm; đk trong: 419 mm; đk ngoài: 444.5mm, mới 100%, NSX: Công ty TNHH cơ khí ô tô An Thái/VN/XK
- Mã Hs 87083090: Tăng bua sau, là bộ phận của phanh xe thuộc nhóm 87.04, bằng thép, dùng để tạo lực hãm khi phanh xe tải, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Tăng bua thép, là bộ phận của phanh xe thuộc nhóm 87.04, bằng thép, dùng để tạo lực hãm khi phanh xe tải, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Tăng bua WG9231343006, WG9761450001, là bộ phận của phanh xe thuộc nhóm 87.04, bằng hợp kim gang, dùng để tạo lực hãm khi phanh xe tải, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Tay phanh lốc kê 90T, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Tay trang lên ben 90T, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Tổng phanh 81FG-40401G, linh kiện dùng cho xe nâng hàng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Tổng phanh trên, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87083090: Van chia hơi (van điều khiển khí nén), loại 4 cổng chia áp lực cao, làm bằng hợp kim nhôm đúc, là bộ phận của hệ thống phanh hơi xe tải, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87084013: IKI25-01-17M-13-43212/Vỏ hộp số 17M-13-43212 (bằng gang)/VN/XK
- Mã Hs 87084013: MC-05-17A-27-42110/Hộp giảm tốc của xe tải (chưa lắp hoàn chỉnh), chất liệu gang đúc dẻo (gang cầu), chiều dài 227mm, đường kính 951.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084013: MC-05-17M-27-41412/Hộp giảm tốc của xe tải (chưa lắp hoàn chỉnh), chất liệu gang đúc dẻo, kích thước: 900x900x250mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084019: Bộ phận của hộp số trong ô tô, bằng gang đúc model Y7T FORK LOW, kích thước 91x75x23mm . Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084019: C-BSFN-15W-N/Kẹp BSFN 15W đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87084019: C-HSP-15W-N/Kẹp HSP 15W đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87084019: C-HSP-22W-N/Kẹp HSP 22W đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87084019: C-IAW-15W-N/Kẹp IAW 15W đã xử lí nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87084019: C-IAW-22W-N/Kẹp IAW 22W đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87084019: C-MC-025-OZ-N/Kẹp MC-025-OZ đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87084019: C-P-025-OZ-N/Kẹp P 025 OZ đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87084019: C-UP-15W-N/Kẹp UP 15W đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87084026: Hộp số trục dài 497mm dùng cho xe scooter điện, mới 100%/C09-096-00200/TW/XK
- Mã Hs 87084026: Hộp số tự động, mã SP:48000-2H092, đã lắp ráp H/chỉnh, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107701159860D1/CN/XK
- Mã Hs 87084026: Linh kiện xe Huyndai Tucson: hộp số phụ, model 4G300, Số serial: C31 V2403 26974, hàng đã đưa vào phục vụ nghiên cứu/KR/XK
- Mã Hs 87084027: MB3P7000GA-Hộp số, NH:Ford, k.hiệu:10R80, đặctính:Hộp số tự động làm tăng/giảm tốc độ bằng bánh răng và biến thành mô men xoắn truyền động tới bánh xe, Ranger, mới 100%, xuất stt1 tk:107811934530/US/XK
- Mã Hs 87084027: MB3P7000YA-Hộp số, nhãn hiệu:Ford, ký hiệu:10R80, đặc tính:hộp số tự động 10 cấp số, truyền lực theo tỉ số truyền từ động cơ đến trục các đăng, Ranger, mới 100%, xuất theo stt 06, tk:107650337430/US/XK
- Mã Hs 87084029: Hộp giảm tốc 2GV30B. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 87084029: Hộp số tự động, Chất liệu: Hợp kim nhôm, hiệu: Mazda, nsx: Mazda Motor Corporation, Model: Mazda CX-3, MĐXK: xuất trả NCC điều tra nguyên nhân và phân tích kỹ thuật, XX: JP, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 87084029: Y25.B0200-23018/Hộp số vô cấp thủy lực được lắp ráp tích hợp khép kín giữa bơm thủy lực và motor thủy lực dùng cho các loại xe nông nghiệp để truyền chuyển động (set=cái) B0200-23018/VN/XK
- Mã Hs 87084091: Khung gầm của vỏ hộp số xe ô tô đầu kéo, kích thước 130 x 66.5 x 25mm, mã hàng: 822532400, chất liệu: nhôm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: [VN082011-0090] Thân dưới bằng nhôm của van điều chỉnh lưu lượng dầu trong hộp số xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi (0090)/TH/XK
- Mã Hs 87084092: 01GB-2521-06/Vỏ hộp số bằng nhôm, phụ tùng hệ thống xe ô tô Tesla. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 01GB-2521-09/Vỏ hộp số bằng nhôm, phụ tùng hệ thống xe ô tô Tesla. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 01TS-2521-06/Vỏ cảm biến của hộp số bằng nhôm, phụ tùng xe ô tô hãng Tesla. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 01TS-2521-09/Vỏ cảm biến của hộp số bằng nhôm, phụ tùng xe ô tô hãng Tesla. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 0320.901.072-6TG-0126/Dây đai truyền động dùng cho hộp số xe ô tô-CVT Belt (0320.901.072-6TG)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 0320.901.082-U4S-0126/Dây đai truyền động dùng cho hộp số xe ô tô -CVT Belt (0320.901.082-U4S)/KXĐ/XK
- Mã Hs 87084092: 0320.901.094-6TG-0126/DÂY ĐAI TRUYỀN ĐỘNG DÙNG CHO HỘP SỐ XE Ô TÔ- CVT BELT (0320.901.094- 6TG)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 0320.901.096-U4S-0226/Dây đai truyền động dùng cho hộp số xe Ô tô - CVT BELT (0320.901.096-U4S)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 0320.901.097-6TG-0126/Dây đai truyền động dùng cho hộp số xe ô tô-CVT BELT (0320.901.097-6TG)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 0320.901.100-U4S-0126/DÂY ĐAI TRUYỀN ĐỘNG DÙNG CHO HỘP SỐ XE Ô TÔ- CVT BELT (0320.901.100-U4S)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 0320.901.110-U0X-0126/Dây đai truyền động dùng cho hộp số xe Ô tô - CVT BELT(0320.901.110-U0X)/KXĐ/XK
- Mã Hs 87084092: 079651-2250/Thanh trượt bằng nhôm dài 46mm, đường kính 9.97mm dùng để điều khiển dòng dầu trong hộp số của ô tô dưới 10 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 079651-2350-3/Thanh trượt bằng nhôm đường kính ngoài 7.980mm dùng để điều khiển thủy lực động cơ hộp số tự động của ô tô 5 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 0820550111/Con trượt của bộ van điện từ trong hộp số xe hơi/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 0820550141/Con trượt của bộ van điện từ trong hộp số xe hơi/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 0820700160 F92-25Q1/Bộ mạch tích hợp điều khiển, cảm biến trong hợp số(0820700160 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 1008200070 F14-25Q1/Bộ van điện từ điều khiển áp dầu(1008200070 F14)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 1008200092 F14-25Q1/Bộ van điện từ điều khiển áp dầu(1008200092 F14)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 15603202 F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu(15603202 F92). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87084092: 216695YJ0A-25Q1/Cụm dây cảm biến nhiệt(216695YJ0A)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 2402890X0B F92A-25Q1/Bộ mạch điện điều khiển, cảm biến trong hợp số(2402890X0B F92A)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 2510174003 - Ly hợp hộp số, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 3 của TK:107715504410/A41/03PJ (17/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87084092: 270005Z3 0151 G23-25Q1/Bộ van điện từ điều khiển áp dầu(270005Z3 0151 G23)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 271115YV0150 G24/Vỏ thân van kim loại BB2 MAIN (Được lắp ráp trong hộp số xe hơi) (271115YV0150 G24)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 271115Z30052 G24/Vỏ thân van kim loại 5Z3 MAIN (Được lắp ráp trong hộp số xe hơi) (271115Z30052 G24)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 2711163C0250 G24/Vỏ thân van kim loại 63C MAIN (Được lắp ráp trong hộp số xe hơi) (2711163C0250 G24)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 275004D3 0051 G23-25Q1/Bộ van điện từ điều khiển áp dầu(275004D3 0051 G23)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 277115YV0150 G24/Vỏ thân van kim loại BB2 SEC (Được lắp ráp trong hộp số xe hơi) (277115YV0150 G24)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 277115Z30150 G24/Vỏ thân van kim loại 5Z3 SEC (Được lắp ráp trong hộp số xe hơi) (277115Z30150 G24)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 284004D30050-25Q1/Bộ van điện từ điều khiển áp dầu (BODY ASSY, SOLENOID)(284004D30050)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 284004E40050-25Q1/Bộ van điện từ điều khiển áp dầu(284004E40050)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 2840069K 0051 G23-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(2840069K 0051 G23)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 284006MR 0051 G23-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(284006MR 0051 G23)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 30718AA010 F92C-25Q1/Bơm dầu điện trong hộp số(30718AA010 F92C)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 30718AA030 F92-25Q1/Bơm dầu điện trong hộp số(30718AA030 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 30730AA010 F92-25Q1/Bộ điều khiển bơm dầu điện trong hộ số(30730AA010 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 31040VF002 F92-25Q1/Bộ mạch điện điều khiển, cảm biến trong hợp số(31040VF002 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 3135004X0C-2601LK/Cụm vỏ bộ phận bơm dầu của hộp truyền động dùng cho động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ (3135004X0C) (01 chiếc/bộ)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 316753WX0A F92-25Q1/Con trượt bộ giảm chấn bộ van điện từ(316753WX0A F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 3171104X0A-2601/Vỏ thân van trên bộ phận của hộp số dùng cho động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ (31711 04X0A)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 3171304X0A-2601/Vỏ thân van dưới bộ phận của hộp số dùng cho động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ (31713 04X0A)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 3171404X9A-2601/Thân van thứ cấp bộ phận của hộp số dùng cho động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ (31714 04X9A)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 31772X480E F14-25Q1/Con trượt điều khiển trong van điện từ(31772X480E F14). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87084092: 31772X481A F14-25Q1/Con trượt điều khiển trong van điện từ(31772X481A F14). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87084092: 344211-80960-B-2601/Thân bơm dẫn dầu cho hộp số ô tô bằng nhôm dùng cho xe ô tô dưới 9 chỗ ngồi, 344211-80960-B/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 35280CWA010 F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(35280CWA010 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 352900LC010 F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(352900LC010 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 352908GA010 F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(352908GA010 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 43822-2D000/Trục điều khiển - Rail Shift 3/7, 6/R Bộ phận Hộp số của xe Ô tô chủ yếu để chở người (4-7 chổ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 43830-26600-CN1-25/Trục điều khiển RAIL-SUB ASY-SHIFT (5, 6) Bộ phận Hộp số của xe Ô tô chủ yếu để chở người (4-7 chổ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 43880-02571-HQ1-25/Cần điều khiển bộ ly hợp_Shaft ass'y control (EF2) Bộ phận Hộp số của xe Ô tô chủ yếu để chở người (4-7 chổ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 43880-02580-HQ-25/Cần điều khiển bộ ly hợp_Shaft ass'y control (EF2) Bộ phận Hộp số của xe Ô tô chủ yếu để chở người (4-7 chổ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 43880-47000-HQ2-25/Cần điều khiển bộ ly hợp - Shaft ass'y control (AR1) Bộ phận Hộp số của xe Ô tô chủ yếu để chở người (4-7 chổ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 43880-47100-HQ-25/Cần điều khiển bộ ly hợp - Shaft ass'y control (PU) Bộ phận Hộp số của xe Ô tô chủ yếu để chở người (4-7 chổ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 43932-2D000 Hỗ trợ trục Cam_BRKT_Cam Suppor. Bộ phận Hộp số của xe Ô tô chủ yếu để chở người (4-7 chổ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 44578-G18FB0-HQ-25/Cần điều khiển - SHAFT PARKING SPRAG NEEV, Bộ phận Hộp số của xe Ô tô chủ yếu để chở người (4-7 chổ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 45928-4G100-HQ-25/Cần điều khiển - Shaft Parking Sprag.Bộ phận Hộp số của xe Ô tô chủ yếu để chở người (4-7 chổ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 504154327-G4/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Nắp hộp số, bằng nhôm 504154327 CASE_GEARBOX ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 504154650-G3/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Nắp hộp số, bằng nhôm 504154650 COVER_GEARBOX MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 504154831-G2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Nắp hộp số, bằng nhôm 504154831 COVER_GEARBOX MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 5639439/Cần đạp chân côn bằng nhôm xe ô tô địa hình 4 bánh 5639439 dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 707003288-V1/Bộ phận xe địa hình: Trục cần gạt số, bằng thép 707003288 SHIFT LEVER/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 707003288-V3/Bộ phận xe địa hình: Trục cần gạt số, bằng thép 707003288 SHIFT LEVER/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 8975585990 F14-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(8975585990 F14)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: 8980002674 F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(8980002674 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: AGV3811000 F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu(AGV3811000 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: Bộ phận của xe đi trên tuyết: Trục số de, bằng thép 504154100 WELD AXLE FORK/VN/XK
- Mã Hs 87084092: Cần gạt số bằng thép của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 1544554A/VN/XK
- Mã Hs 87084092: Cáp hộp số tự động, mã SP:46790-I7100, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 26 trên COTK107675533560D50/ID/XK
- Mã Hs 87084092: Cơ cấu đi số, mã SP:42950-4G110, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107682342610D14/CN/XK
- Mã Hs 87084092: Cụm điều khiển cần số, (Số bộ phận: 33550-BZ581-C0, REF: VFTR452-2025. Model: Veloz). Xuất xứ: Indonesia. Hàng đã sử dụng./ID/XK
- Mã Hs 87084092: DÂY ĐAI TRUYỀN ĐỘNG DÙNG CHO HỘP SỐ XE Ô TÔ (hàng mẫu) - Pushbelt;28-10 DEMO NICKEL PLATED, PART NUMBER: 0320.927.640-01, HÀNG MỚI 100%./VN/XK
- Mã Hs 87084092: E23-MX082053-0280/Linh kiện điều khiển đường đi của dầu trong hộp số xe ô tô dài 68.9mm, rộng 14mm, cao 14mm (VALVE REGULATOR MX082053-0280)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: E23-MX082055-0260/Linh kiện điều khiển đường đi của dầu trong hộp số xe ô tô dài 60.25mm, rộng 10mm, cao 10mm (VALVE CONTROL MX082055-0260)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: E23-MX082057-0260/Linh kiện điều khiển đường đi của dầu trong hộp số xe ô tô dài 42.5mm, rộng 12mm, cao 12mm (VALVE SHIFT MX082057-0260)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: E23-VN079651-2430/Thanh trượt bằng nhôm đường kính ngoài 5.96mm, dài 36.05mm, dùng để điều chỉnh lượng dầu trong hộp số ô tô dưới 10 chỗ ngồi (SPOOL VN079651-2430)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: E23-VN082055-0200/Thanh trượt bằng nhôm đường kính ngoài 13mm, dùng để điều chỉnh lượng dầu trong hộp số của xe ô tô dưới 10 chỗ (Valve control VN082055-0200)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: EDH5080101-25Q1/Dây dẫn điện đã có đầu nối trong van điện từ điều khiển áp dầu(EDH5080101)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: EEP32293000AB - Nút bấm cần số dùng để chuyển đổi số tiến, lùi, dừng, đỗ xe, (bộ phận của hộp số), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO Green)/CN/XK
- Mã Hs 87084092: EFP0872001 G24/Nắp chụp kim loại (Được lắp ráp trong hộp số xe hơi) (EFP0872001 G24)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: EFP3011001 G24/Nắp chụp kim loại (Được lắp ráp trong hộp số xe hơi) (EFP3011001 G24)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: EJW0153000 F14-25Q1/Bộ mạch điện tích hợp bơm dầu điện trong hợp số(EJW0153000 F14). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87084092: EJW0154000 F14-25Q1/Bộ tiếp điện trong bơm dầu điện trong hợp số(EJW0154000 F14). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87084092: FG9Z7G004A (Engineering part: FG9P7G004AA)- Ốp hộp số, linh kiện, phụ tùng bảo hành, sửa chữa xe ô tô Ford Escape, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 7 của TK:105912656140/A41/03PJ (24/11/2023)/CN/XK
- Mã Hs 87084092: FZA1-21-101-2601/Vỏ thân van kim loại của van điều chỉnh lưu lượng dầu trong hộp số động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi FZA1-21-101/VN/XK
- Mã Hs 87084092: FZA1-21-111-2601/Vỏ thân van điều khiển của van điều chỉnh lưu lượng dầu trong hộp số động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi FZA1-21-111/VN/XK
- Mã Hs 87084092: FZA1-21-119-2601/Vỏ thân van trên của van điều chỉnh lưu lượng dầu trong hộp số động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi FZA1-21-119/VN/XK
- Mã Hs 87084092: FZB1-21-111-2601/Vỏ thân van điều khiển của van điều chỉnh lưu lượng dầu trong hộp số động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi FZB1-21-111/VN/XK
- Mã Hs 87084092: FZS5-19-4J1D-2601/Vỏ thân bằng nhôm dùng cho hộp số động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi FZS5-19-4J1D/VN/XK
- Mã Hs 87084092: FZV2-21-101-2601/Vỏ thân van kim loại của van điều chỉnh lưu lượng dầu trong hộp số động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi FZV2-21-101/VN/XK
- Mã Hs 87084092: FZV2-21-111-2601/Vỏ thân van kim loại của van điều chỉnh lưu lượng dầu trong hộp số động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi FZV2-21-111/VN/XK
- Mã Hs 87084092: FZV2-21-119-2601/Vỏ thân van kim loại của van điều chỉnh lưu lượng dầu trong hộp số động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi FZV2-21-119/VN/XK
- Mã Hs 87084092: Giá đỡ (bằng thép) chống rung cho hộp số xe ô tô SB-093A-1/VN/XK
- Mã Hs 87084092: GN230517-0370-A/Thanh trượt bằng nhôm, dùng để điều chỉnh lượng dầu trong động cơ của ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: H30214440 F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(H30214440 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: H30214440-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu(H30214440)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: HF0114440 F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(HF0114440 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: JLB0098-4/Áo trùm chống bụi (BOOT ASM LA8 TUNGSTEN STITCHING) cho cần số oto dùng cho xe 4 chỗ, 7 chỗ hiệu Jeep, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: JLL0091-4/Cần số dùng cho xe ô tô 4 chỗ, 7 chỗ hiệu Jeep (KNOB ASM LEATHER BLACK TX7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: JLT0091-4/Cần số dùng cho xe ô tô 4 chỗ, 7 chỗ hiệu Jeep (KNOB ASM TPU BLACK TX7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: JTL0091-4/Cần số dùng cho xe ô tô 4 chỗ, 7 chỗ hiệu Jeep (KNOB ASM LEATHER BLACK TX7 JT), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: K742111272 F92A-25Q1/Vỏ bơm dầu điện trong hợp số(K742111272 F92A)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: K759111272 F92A-25Q1/Vỏ bơm dầu điện trong hợp số(K759111272 F92A)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: KAY2011212 C08-25Q1/Chốt định vị kim loại trong van điện từ(KAY2011212 C08). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: KBT0610006 F04-25Q1/Lò xo trong bộ van điều khiển(KBT0610006 F04)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: KKB0222002 C08-25Q1/Thanh đẩy lõi từ trong van điện từ(KKB0222002 C08), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: KNB0410005 F14-25Q1/Lõi từ trong van điện từ(KNB0410005 F14), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: KNB8214000 F14-25Q1/Vỏ van điện từ(KNB8214000 F14), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: KRA0733400 F46-25Q1/Cuộn dây từ tính trong van điện từ(KRA0733400 F46)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: KZY7010034 B42A-25Q1/Vòng cao su trong van điện từ(KZY7010034 B42A)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: ME536986 F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(ME536986 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: ME536987 F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu(ME536987 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: ME536988 F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu(ME536988 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: ME539154 F92-25Q1/Tấm đỡ van điện từ(ME539154 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: Nắp chụp chốt định vị C1037007 COVER-LUG M10. Bộ phận hộp số của xe Ô tô dùng để chủ yếu chở người (4-7 chổ).. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: NPVV-AT000173B-XNK2601/Cần nối bàn đạp chân côn với hộp số bằng nhôm xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%, KH: 5639439A, ERP: NPVV-AT000173B/VN/XK
- Mã Hs 87084092: NPVV-AT000265B-XNK2601/Cần gạt số bằng thép của xe ô tô địa hình 4 bánh thuộc dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 1544296..., ERP: NPVV-AT000265B/VN/XK
- Mã Hs 87084092: Núm cần số, mã SP:46705-I7200NNB, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 25 trên COTK107675533560D49/ID/XK
- Mã Hs 87084092: PSED-14-311-2601/thân van bộ phận lọc dầu dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi/PSED-14-311/VN/XK
- Mã Hs 87084092: RZ01-21-119-2601/Vỏ thân van trên của van điều chỉnh lưu lượng dầu trong hộp số động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi RZ01-21-119/VN/VN/XK
- Mã Hs 87084092: RZ0121E01 F92-25Q1/Bộ cảm biến áp lực van điện từ(RZ0121E01 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: RZ0121E02 F92-25Q1/Bộ cảm biến áp lực van điện từ(RZ0121E02 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: RZ11211F3 F92B-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(RZ11211F3 F92B)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: RZ11211F3-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu(RZ11211F3)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: RZ2121EL1B-25Q1/Bơm dầu điện trong hộp số(RZ2121EL1B)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: SL01 12 131- Tay cần trục - ROCKER-ARM. Bộ phận Hộp số của xe Ô tô chủ yếu để chở người (4-7 chổ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084092: SLE032000A F14-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(SLE032000A F14)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: SLE032000B F14-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(SLE032000B F14)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: SLE032000C F14-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(SLE032000C F14)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: SP01/Trục đã được định hình bằng nhôm đã qua xử lý mạ (079651-2330)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: SP11/Thanh trượt bằng nhôm đường kính ngoài 7.980mm dùng để điều khiển thủy lực động cơ hộp số tự động của ô tô 5 chỗ ngồi đã qua xử lý mạ (079651-2350)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: STA0210012 F14B-25Q1/Con trượt điều khiển áp dầu trong van điện từ(STA0210012 F14B)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: STA0210022 F14B-25Q1/Con trượt điều khiển áp dầu trong van điện từ(STA0210022 F14B)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: STA0212000 F14A-25Q1/Bộ tạo từ trường trong van điện từ(STA0212000 F14A)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: T30114440 F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(T30114440 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: T30114440-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu(T30114440)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: TC00003000 B42A-25Q1/Ống lót trong van điện từ(TC00003000 B42A)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: Trục càng cua Howo, làm bằng thép dùng để chuyển đổi các cấp số trong hộp số, bộ phận hộp số, phụ tùng xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87084092: VAA5071100-25Q1/Dây dẫn điện có đầu nối trong bộ van điện từ điều khiển áp dầu(VAA5071100)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VAA5071200-25Q1/Dây dẫn điện có đầu nối trong bộ van điện từ điều khiển áp dầu(VAA5071200)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VAA5071300-25Q1/Dây dẫn điện có đầu nối trong bộ van điện từ điều khiển áp dầu(VAA5071300)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VAA5572100-25Q1/Dây dẫn điện có đầu nối trong bộ van điện từ điều khiển áp dầu(VAA5572100)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VCD0811002 G24/Vỏ thân van kim loại BC6 UPR (Được lắp ráp trong hộp số xe hơi) (VCD0811002 G24)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VCD0813001 G24/Vỏ thân van kim loại BC6 LWR (Được lắp ráp trong hộp số xe hơi) (VCD0813001 G24)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VCD0821010 B41B/Con trượt của bộ van điện từ trong hộp số xe hơi/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VCD0821035 B41B/Con trượt của bộ van điện từ trong hộp số xe hơi/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VCD0822001-25Q1/Ống lót van điều khiển trong bộ van điện từ(VCD0822001)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VCD1312001 G24/Vỏ thân van kim loại BC6 INT (Được lắp ráp trong hộp số xe hơi) (VCD1312001 G24)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VN079651-2170-1/Thanh trượt bằng nhôm dài 42.6 mm, đường kính 9.9 mm dùng để điều khiển dòng dầu trong hộp số của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VN079651-2250/Thanh trượt bằng nhôm dài 46mm, đường kính 9.97mm dùng để điều khiển dòng dầu trong hộp số của ô tô dưới 10 chỗ ngồi (2250)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VN082017-0023-2601/Thân giữa bằng nhôm chưa qua gia công của van điều chỉnh lưu lượng dầu là bộ phận của hộp số xe ô tô dưới 10 chỗ (VN082017-0023)/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VN230517-0370-A/Thanh trượt bằng nhôm dùng để điều khiển dòng dầu trong hộp số của ô tô (0370-A), hàng đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VND0821004 B41C/Con trượt của bộ van điện từ trong hộp số xe hơi/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VND0821018 B41C/Nút van điều khiển trong bộ van điện từ trong hộp số xe hơi/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VND0821024 B41A/Con trượt của bộ van điện từ trong hộp số xe hơi/VN/XK
- Mã Hs 87084092: VND1422003 E07A/Ống lót van điều khiển trong bộ van điện từ trong hộp số xe hơi/VN/XK
- Mã Hs 87084092: X43881T30010-HQ-25/Cần điều khiển - Shaft Control, .Bộ phận Hộp số của xe Ô tô chủ yếu để chở người (4-7 chổ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 17M2741422/Vỏ hộp giảm tốc của xe tải, chất liệu gang đúc dẻo, kích thước: 900x900x250mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 20010001.F01/Bộ phận hộp số (GEAR PARKING)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 20030010.F04/Hộp số (SLEEVE-CONV)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 20040001.F02/Bộ phận hộp số (5MX C1 CLUTCH)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 26323.1D.US.EZ-001/Ốp của bộ điều khiển hộp số - bộ phận phụ kiện cho xe ô tô và xe có động cơ khác - GRB HNDL ESCUT LH, PG05 BLK MNO/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 26817.2B.US.EZ-004/Ốp của bộ điều khiển hộp số - bộ phận phụ kiện cho xe ô tô và xe có động cơ khác dưới 10 chỗ ngồi/Shifter Escution Sub-Assy BLK/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 26817.2V.US.EZ-003/Ốp của bộ điều khiển hộp số - bộ phận phụ kiện cho xe ô tô và xe có động cơ khác dưới 10 chỗ ngồi/Shifter Escution W/Dummy Sub-Assy SILVER-(Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 26818.0B.US.EZ-005/Ốp của bộ điều khiển hộp số - bộ phận phụ kiện cho xe ô tô và xe có động cơ khác dưới 10 chỗ ngồi/SHIFTER W/TERRAIN SUB ASSY LG60/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 26818.0D.US.EZ-003/Ốp của bộ điều khiển hộp số - bộ phận phụ kiện cho xe ô tô và xe có động cơ khác dưới 10 chỗ ngồi - SHFTR ESC W/TERRN SUB ASY, PG05(Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 26818.0V.US.EZ-004/Ốp của bộ điều khiển hộp số - bộ phận phụ kiện cho xe ô tô và xe có động cơ khác dưới 10 chỗ ngồi/Shifter Escution w/terrain Sub-Assy SILVER/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 270-76010-N26/Miếng chặn trong trục đổi chiều bằng thép-76010 (Độ dày 3.20mm)-PIECE, REVERSE SHAFT LOCK/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 30000015.F04/Bộ phận hộp số (0LC010 SHAFT STATOR)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 30040001.F02/Bộ phận hộp số (SHAFT SUB-ASSY, STATOR)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 30040001.F03/Bộ phận hộp số (SHAFT SUB-ASSY, STATOR)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 35285-TBG030/Chốt-Linh kiện xe hơi/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 35314-TBG021/Chốt-Linh kiện xe hơi/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 40002A6/Bộ phận hiển thị chức năng: tiến, lùi, đậu xe, trạng thái tự do của hộp số tự động ô tô, hàng mới 100% 9AZ750VB02/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 40030007.F04/Bộ phận hộp số PHC143-1 B/R HOUSING/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 40030007.F05/Bộ phận hộp số PHC143-1 B/R HOUSING/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 43230-02515YT25-12-GEAR-5TH SPEED O/P-Bánh răng tốc độ 5 đầu ra (đường kính trong 31.12 mm, đường kính ngoài 56.80 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 43261-02500YT25-12-GEAR-3RD SPEED I/P-Bánh răng tốc độ 3 đầu vào (đường kính trong 37.88mm, đường kính ngoài 59.20mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 43375-02505DT25-9_SLEEVE-SYNCHRONIZER(1/2)_Vòng đồng bộ tốc độ 1/2 (đường kính trong 76.10 mm, đường kính ngoài 92.00 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 43375-32200KYT25-12-SLEEVE-SYNCHRONIZER(1/2)-Vòng đồng bộ tốc độ 1/2 (đường kính trong 87.90mm, đường kính ngoài 117.00mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 43376-02514KYT25-12-SLEEVE-SYNCHRONIZER(5/R)-Vòng đồng bộ tốc độ 5/R (đường kính trong 66.17 mm, đường kính ngoài 81.50 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 43376-32320KYT25-12-SLEEVE-SYNCHRONIZER (3/4, 5/6) -Vòng đồng bộ tốc độ 3/4, 5/6 (đường kính trong 82.98 mm, đường kính ngoài 100.80 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 43800-26602-25/Trục điều khiển hộp số ô tô 43800-26602, làm bằng kim loại, made in việt nam, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 43800-32640-25/Trục điều khiển hộp số ô tô 43800-32640, làm bằng kim loại, made in việt nam, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 44551-2SA00K26-01/Bánh truyền động (đường kính trong 116.75mm, đường kính ngoài 209.8mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 44551-2SE00K26-01/Bánh truyền động (đường kính trong 116.75mm, đường kính ngoài 209.8mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 45811-02415K26-01-GEAR T/F DRIVE-Bánh răng chủ động hộp số (đường kính trong 33.4 mm, đường kính ngoài 120.7 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 48551-2H000K25-12/Bánh răng di chuyển thứ cấp (đường kính trong 45.5 mm, đường kính ngoài 171.4 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 50100002.F05/Bộ phận hộp số (2341 TURBINE SHAFT)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 50100005.F02/Bộ phận hộp số (8289 TURBINE SHAFT)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 503-81673-N26/Đai nẹp cửa bằng thép (bộ phận của hộp số)-81673 (Độ dày 3.20mm)-PLATE/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 50400003.F03/Bộ phận hộp số (T9461765 SFT)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: 70095/Cụm hiển thị số tự động của ô tô H700-5K4-9821/VN/XK
- Mã Hs 87084099: A42142-10VN1/Bộ phận đèn báo của hộp số dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87084099: A42966-10VN2/Bộ phận đèn báo của hộp số dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87084099: A42967-10VN2/Bộ phận đèn báo của hộp số dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87084099: A43197-06VN2/Bộ phận đèn báo của hộp số dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87084099: A44365-04VN4/Bộ phận đèn báo của hộp số dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87084099: A44624-09VN2/Bộ phận đèn báo của hộp số dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87084099: A44735-09VN1/Bộ phận đèn báo của hộp số dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87084099: A45517-04VN2/Bộ phận đèn báo của hộp số dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Bạc tay biên động cơ, dùng cho xe trộn bê tông HD270, hàng mới 100% xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87084099: Bạc trục cơ động cơ, dùng cho xe trộn bê tông HD270, hàng mới 100% xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87084099: BEZEL-CN7-AT/Nắp chụp bụng của tay nắm cần số xe ôtô bằng nhựa BEZEL A-CN7/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Bộ hơi D6CA, dùng cho xe trộn bê tông HD270, hàng mới 100% xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87084099: Bố hộp số. Hiệu TOYOTA, mã hàng: 32461-23330-71 (dùng cho xe nâng hàng). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 87084099: Bộ phận đèn báo hộp số của ô tô 54210-T02-T510-M1, SX tại Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Bộ sin sơ mi, dùng cho xe trộn bê tông HD270, hàng mới 100% xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87084099: BOOT-BC3-AT-LH/Vỏ bọc cần số xe ôtô BOOT-BC3-AT-LH/VN/XK
- Mã Hs 87084099: BOOT-QX-AT-LH/Vỏ bọc cần số xe ôtô BOOT-QX-AT-LH/VN/XK
- Mã Hs 87084099: BOOT-QX-AT-RH/Vỏ bọc cần số xe ôtô BOOT-QX-AT-RH/VN/XK
- Mã Hs 87084099: C262/Nắp cố định áp suất của cụm vỏ hộp số trong hệ thống truyền động ô tô AIC9CK700020, kích thước:128.2*84.03*30.1mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: C263/Nắp cố định áp suất của cụm vỏ hộp số trong hệ thống truyền động ô tô AIC9CK800020, kích thước: 214.69*128.12*37.87mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Cạc te nhớt 5302027, bộ phận của hộp số phụ tùng sữa chữa thay thế cho bộ phận của xe tải, hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87084099: Cần điều khiển 43972-2D000 SHAFT PARKING SPRAG. Bộ phận hộp số của xe Ô tô dùng để chủ yếu chở người. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Cần gạt số- ARM PTO SELECT K2C51-1313-1 bằng thép phụ kiện dùng cho máy kéo nông nghiệp, hãng sản xuất: Mitsuboshi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: CAP-CN7-AT-LEA/Nắp chụp đầu của tay nắm cần số xe ôtô bằng nhựa A-CN7 PE/VN/XK
- Mã Hs 87084099: CAP-CN7-AT-PVC/Nắp chụp của tay nắm cần số xe ôtô bằng nhựa A-CN7 CAP PVC/VN/XK
- Mã Hs 87084099: CAP-LEA-RJ-AT/Nắp chụp của tay nắm cần số xe ôtô bằng nhựa A-RJ PE/VN/XK
- Mã Hs 87084099: CCS2501/Bộ phận phụ trợ của hộp số dành cho xe ô tô số sàn (COMPLETE CONTROL SHAFT), mã hàng: 43800-26602, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: CCS2601/Bộ phận phụ trợ của hộp số dành cho xe ô tô số sàn (COMPLETE CONTROL SHAFT), mã hàng: 43800-26602, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Chi tiết giá đỡ, bộ phận trong hộp số ô tô, chất liệu bằng nhôm/NQ5E HEV-UPPER/1-1. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Công tắc dùng để khóa cần sang số của ô tô H140-TEA-H810/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DBK2601/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, phun sơn phủ) mã hàng: 43861-3HJA0, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DBK2602/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, phun sơn phủ) mã hàng: 43861-3HJA0, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DC2514-03/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót, chốt hãm) mã hàng: V43841-2C600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DC2613-03/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót, chốt hãm) mã hàng: V43831-2C600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DC2614-03/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót, chốt hãm) mã hàng: V43841-2C600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DC2615-02/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua xử lý nhiệt, khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót) mã hàng: V43851-2C600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DC2616-02/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua xử lý nhiệt, khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót) mã hàng: V43861-2C600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DCT2502/Bộ phận phụ trợ của hộp số dành cho xe ô tô (DCT GEN2 BRKT-PARKING), mã hàng: V43931-2D500, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DCT2503/Bộ phận phụ trợ của hộp số dành cho xe ô tô (DCT GEN2 BRKT-PARKING), mã hàng: V43931-2C500, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DF2601/Bộ phận phụ trợ của hộp số dành cho xe ô tô số sàn (Disconnector fork), mã hàng: 44593-G2MA10, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DK2510-03/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót, chốt hãm) mã hàng: V43840-2D600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DK2515-02/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua xử lý nhiệt, khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót) mã hàng: V43850-2C600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DK2516-02/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua xử lý nhiệt, khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót) mã hàng: V43860-2C600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DK2610-03/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót, chốt hãm) mã hàng: V43840-2D600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DK2614-03/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót, chốt hãm) mã hàng: V43840-2C600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DK2615-02/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua xử lý nhiệt, khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót) mã hàng: V43850-2C600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: DK2616-02/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua xử lý nhiệt, khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót) mã hàng: V43860-2C600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: E23-079612-0610-ANEW/Thanh đẩy dùng trong cơ cấu giảm tốc xe ô tô, bằng thép, dài 34.3mm, đường kính ngoài 13.97mm, đường kính trong 10.1mm (Core Stator 079612-0610-A)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: E23-079614-0610-ANEW/Thanh đẩy dùng trong cơ cấu giảm tốc xe ô tô, bằng thép, dài 34.3mm, đường kính ngoài 13.97mm, đường kính trong 10.1mm (Core Stator 079612-0610-A)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: E23-079631-0300-AMNEW/Vỏ bọc thanh đẩy dùng trong cơ cấu giảm tốc của xe ô tô, bằng thép, dài 29.3mm, đường kính ngoài 21.2mm, đường kính trong 9.35mm (Yoke 079631-0300-AM)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: E23-MX079610-1200NEW/Thanh đẩy dùng trong cơ cấu giảm tốc xe ô tô, bằng thép, dài 34.3mm, đường kính ngoài 13.72mm (Core Sub Assy MX079610-1200)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: F43281-02548Z0-0-GEAR-4TH SPEED I/P-Bánh răng tốc độ 4 đầu vào (đường kính trong 39.90 mm, đường kính ngoài 69.30 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: F43281-26020Z0-0-GEAR-4TH SPEED INPUT-Bánh răng tốc độ 4 đầu vào (đường kính trong 36.90mm, đường kính ngoài 70.77mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: F43376-02513Z0-0-SLEEVE-SYNCHRONIZER(3/4)-Vòng đồng bộ tốc độ 3/4 (đường kính trong 66.17 mm, đường kính ngoài 81.50 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: F43376-02514Z0-0-SLEEVE-SYNCHRONIZER(5/R)-Vòng đồng bộ tốc độ 5/R (đường kính trong 66.17 mm, đường kính ngoài 81.50 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: F43376-32320Z0-0-SLEEVE-SYNCHRONIZER (3/4, 5/6) -Vòng đồng bộ tốc độ 3/4, 5/6 (đường kính trong 82.98 mm, đường kính ngoài 100.80 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: F45811-0240703-0-GEAR T/F DRIVE-Bánh răng chủ động hộp số (đường kính trong 33.4 mm, đường kính ngoài 115.9 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: F45811-0241503-0-GEAR T/F DRIVE-Bánh răng chủ động hộp số (đường kính trong 33.4 mm, đường kính ngoài 120.7 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: F48418-2H010Z0-0- GEAR T/F DRIVEN-Bánh răng bị động hộp số (đường kính trong 28.8 mm, đường kính ngoài 109 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Giăng đại tu, dùng cho xe trộn bê tông HD270, hàng mới 100% xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87084099: ITV-28-561-88-71216/Vỏ hộp điều tốc của động cơ xe tải, KT dài = rộng = 956mm, cao: 225mm, chất liệu gang đúc dẻo (gang cầu), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: ITV-28-56B-27-33110/Vỏ hộp bánh răng giảm tốc của xe tải, chất liệu gang đúc dẻo (gang cầu) kích thước: chiều dài 650mm, chiều rộng 540mm, chiều cao 450mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: KNOB-CN7-AT-LH/Tay nắm cần số xe ôtô bằng nhựa A-CN7 LH/VN/XK
- Mã Hs 87084099: KNOB-LEA-HR-AT/Tay nắm cần số xe ôtô bằng nhựa A-HR PE/VN/XK
- Mã Hs 87084099: KNOB-LEA-OS-AT/Tay nắm cần số xe ôtô bằng nhựa A-OS PE2/VN/XK
- Mã Hs 87084099: KNOB-PVC-AX-AT/Tay nắm cần số xe ôtô bằng nhựa A-AX PE2/VN/XK
- Mã Hs 87084099: KNOB-PVC-HR-AT/Tay nắm cần số xe ôtô bằng nhựa A-HR PVC/VN/XK
- Mã Hs 87084099: KNOB-PVC-OS-AT/Tay nắm cần số xe ôtô bằng nhựa A-OS PVC/VN/XK
- Mã Hs 87084099: M43800-26AE5-25/Trục điều khiển hộp số ô tô M43800-26AE5, làm bằng kim loại, made in việt nam, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 87084099: M43800-32640-25/Trục điều khiển hộp số ô tô M43800-32640, làm bằng kim loại, made in việt nam, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 87084099: MC-05- 561-88-71216/Vỏ hộp điều tốc của động cơ xe tải, KT dài = rộng = 956mm, cao: 225mm, chất liệu gang đúc dẻo (gang cầu), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: MC-05-17A-27-41121/Vỏ hộp giảm tốc của xe tải, chất liệu gang đúc dẻo (gang cầu), chiều dài 227mm, đường kính 951.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: MC17A2741121CASE/Vỏ hộp giảm tốc của xe tải, chất liệu gang đúc dẻo (gang cầu), chiều dài 227mm, đường kính 951.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Nắp hộp số của ô tô, bằng gang đúc model AQ451 Housing, đường kính ngoài 214mm, đường kính trong 45mm, chiều cao 63mm. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87084099: Nắp hộp số hệ thống tản nhiệt của ô tô điện, chất liệu nhôm/ LSS LOWER CASE/1. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Nắp ốp càng gạt số bằng nhựa của tay cầm của cần sang số của ô tô H721-TBT-H510/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Nắp sau của trục điều khiển hộp số ô tô, bằng nhôm hợp kim (4314026200), made in việt nam, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Ống dầu -PIPE RETURN2, BH K2992-3755-1bằng thép phụ kiện dùng cho máy kéo nông nghiệp, hãng sản xuất: Mitsuboshi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Ống dầu-PIPE RETERN1, BH K2992-3752-1 bằng thép phụ kiện dùng cho máy kéo nông nghiệp, hãng sản xuất: Mitsuboshi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Ron quy lát CA, dùng cho xe trộn bê tông HD270, hàng mới 100% xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87084099: SC2611-02/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua xử lý nhiệt, khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót) mã hàng: SCM43851-2D600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: SC2612-02/Cần phuộc bộ phận phụ trợ dành cho xe ô tô (đã qua xử lý nhiệt, khoan lỗ, doa lỗ, làm răng trong, vát cạnh, mài bóng, dán miếng nhựa, lắp ống lót) mã hàng: SCM43861-2D600, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: SP341/Bệ đỡ tay nắm cần số xe ôtô A-CN7 PVC SKIRT bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 87084099: SP342/Nắp chụp của tay nắm cần số xe ôtô A-CN7 PVC CAP-BTN bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 87084099: SP47/Vỏ bọc cần số xe ôtô A-CK/VN/XK
- Mã Hs 87084099: SX0041/ROD I/L - Phụ tùng bằng thép hợp kim (HK30) lắp trong cần gạt hộp số ô tô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Tay cầm càng gạt số bằng nhựa đã bọc da của ô tô ZH130-TBT-H615-08/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Tay cần trục E6301-14111 ROCKER- ARM. Bộ phận hộp số của xe Ô tô dùng để chủ yếu chở người. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Tay nắm bằng nhựa của càng gạt số ô tô H132-5F4-9812/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Tay nắm bọc da của càng gạt số ô tô H131-5F4-A812/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Trục điều khiển 130712-00913B SHAFT, DRIVE. Bộ phận hộp số của xe Ô tô dùng để chủ yếu chở người. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87084099: Vỏ giắc cắm điện bộ đề của hộp số xe ô tô, chất liệu bằng nhôm/BOLTING 100A 3P WP OUTER HOUSING, code 380213, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87085011: 2.01.2406/Cầu chủ động sau có vi sai, chưa lắp ráp hoàn chỉnh, gắn kèm cụm phanh đĩa thủy lực của xe điện sân golf loại 4 chỗ, kt:1070*240*340mm.Mới 100%thuộc dòng 1 TKNK107237216920/CN/XK
- Mã Hs 87085011: CHS20000602 - Cụm cầu sau (chưa lắp ráp hoàn chỉnh) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87085011: RA943B437AA - Bán trục trước trái, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 29 của TK:107456407110/A41/03PJ (19/08/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87085019: N81999230/Ron chịu lực bằng thép kết hợp cao su gắn vào trục thắng ABS SV-BAR-5204E (đk=85.1mm)/VN/XK
- Mã Hs 87085019: N81999338/Ron chịu lực bằng thép kết hợp cao su gắn vào trục thắng ABS của xe ô tôô SV-BAR-0488 AD (đk=95mm)/VN/XK
- Mã Hs 87085019: N82002030/Ron chịu lực bằng thép kết hợp cao su gắn vào trục thắng ABS của xe ô tô GY 44BWKHS32E (đk=55mm)/VN/XK
- Mã Hs 87085019: N82002038/Ron chịu lực bằng thép kết hợp cao su gắn vào trục thắng ABS của xe ô tô GY 68BWKH21 (đk=79.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 87085019: N82999037/Ron chịu lực bằng thép kết hợp cao su gắn vào trục thắng ABS của xe ô tô RV-BAR-0428C (đk=75.45mm)/VN/XK
- Mã Hs 87085019: N82999040/Ron chịu lực bằng thép kết hợp cao su gắn vào trục thắng ABS của xe ô tô RV-BAR-0544 (đk=88.7mm)/VN/XK
- Mã Hs 87085026: 90514537/Cụm trục dẫn động truyền động ô tô C.V Axle, đã lắp ráp hoàn chỉnh, Code No.CH-8256XTT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87085026: 90514542/Cụm trục dẫn động truyền động ô tô C.V Axle, đã lắp ráp hoàn chỉnh, Code No.TO-8043XTT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87085026: 90514543/Cụm trục dẫn động truyền động ô tô C.V Axle, đã lắp ráp hoàn chỉnh, Code No.TO-8088XTT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87085026: 90514549/Cụm trục dẫn động truyền động ô tô C.V Axle, đã lắp ráp hoàn chỉnh, Code No.TO-8250XTT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87085026: 90515129/Cụm trục dẫn động truyền động ô tô C.V Axle, đã lắp ráp hoàn chỉnh, Code No GM-8228XTT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87085026: 90515131/Cụm trục dẫn động truyền động ô tô C.V Axle, đã lắp ráp hoàn chỉnh, Code No.FD-8172XTT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87085026: 90515386/Cụm trục dẫn động truyền động ô tô C.V Axle, đã lắp ráp hoàn chỉnh, Code No.GM-8253HDX, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87085026: 90515394/Cụm trục dẫn động truyền động ô tô C.V Axle, đã lắp ráp hoàn chỉnh, Code No.FD-8277XTT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87085026: CHS69350002AA - Cầu sau xe ô tô (cầu chủ động có vi sai, đã lắp ráp hoàn chỉnh) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87085029: B26-1-063/Holder Spring 12205-V (168KA0-29460-1): Ổ khóa trục bằng sắt, linh kiện lắp ráp bộ truyền động nhỏ của thiết bị nâng hạ cho máy nông nghiệp, xe ủi tuyết. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87085029: Nắp chụp/ Holder Suction 1A6320-24690/VN/XK
- Mã Hs 87085029: Tấm dập bằng thép/ Plate E4211-25803/VN/XK
- Mã Hs 87085094: Vành chậu quả dứa cầu giữa 99014320125/126 làm bằng thép, bộ phận của cầu chủ động có vi sai, chưa lắp ráp hoàn chỉnh, phụ tùng xe ô tô, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87085095: 504154719-G1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Vòng chặn của cầu chủ động có vi sai, bằng nhôm 504154719 RING_RETAINING/VN/XK
- Mã Hs 87085095: 51750-I7000 HUB ASSY FR- Ổ trung tâm phanh xe/VN/XK
- Mã Hs 87085095: 51750-I7500 HUB ASSY FR- Ổ trung tâm phanh xe/VN/XK
- Mã Hs 87085095: 8972444460 F92-25Q1/Bộ truyền động chuyển đổi cầu xe(8972444460 F92)/VN/XK
- Mã Hs 87085095: Bộ phận của xe đi trên tuyết: Trục nối, bằng nhôm 503196930 AXLE_STOPPER STRAP/VN/XK
- Mã Hs 87085095: Bộ vi sai tổng thành trong cầu xe AZ9981320136 làm bằng thép, bộ phận của cầu chủ động có vi sai, chưa lắp ráp hoàn chỉnh, phụ tùng xe ô tô, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87085095: Căn bạc visai cài cầu 0271 làm bằng thép, bộ phận của cầu chủ động có vi sai, chưa lắp ráp hoàn chỉnh, phụ tùng xe ô tô, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87085095: CHS80018259 - Giá đỡ vòng bi bên phải (bộ phận cầu chủ động có vi sai) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ VF9, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87085095: Cụm tay đòn cầu trước phải, mã SP:54501-I7000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 15 trên COTK107672617030D36/ID/XK
- Mã Hs 87085095: FDG0242001-25Q1/Trục kết nối trong bộ truyền động chuyển đổi cầu xe(FDG0242001)/VN/XK
- Mã Hs 87085095: FDX0153008/Vòng đệm trong bộ điều khiển truyền động/VN/XK
- Mã Hs 87085095: Vi sai cầu chạy Howo thùng AZ9231320274, làm bằng thép, bộ phận của cầu chủ động có vi sai, chưa lắp ráp hoàn chỉnh, phụ tùng xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87085096: Bánh răng vành khăn quả dứa xe tải tự đổ, PINION ASS'Y, Part No: 561-22-71207, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 87085099: 090-46501-N26/Thanh kẹp bằng thép dùng cho động cơ xe-46501 (Độ dày 0.80mm)-COVER/VN/XK
- Mã Hs 87085099: 270-29011-N26/Vòng chặn bẳng thép -29011 (Bộ phận của xe có động cơ) (Độ dày 2.00mm)-RETAINER/VN/XK
- Mã Hs 87085099: Bộ phận của cầu chủ động có vi sai: vỏ bên ngoài bằng gang- NEW DIFF CARRIER (CTV) (41151-E0090) (200x200x80 mm) . Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87085099: Căn dọc cốt máy (căn dọc trục) B04F011423MN, phụ tùng lắp đặt, sữa chữa cho xe ô tô tải. Hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87085099: Cụm visai 0271 bằng thép, bộ phận cầu chủ động có visai;không phải bánh răng vành khăn, quả dứa;dùng cho xe tải chở hàng, NSX: CHENGLONG, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87085099: Cụm visai cài cầu WG9981320436/1 bằng thép, bộ phận cầu chủ động có vi sai, không phải bánh răng vành khăn và quả dứa, dùng cho xe tải chở hàng, NSX:China National Heavy Duty Truck Group, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87085099: Gối nhíp 10 thớt AZ9725520276 làm bằng thép dùng để đỡ lá nhíp bộ phận cầu visai phụ tùng xe ô tô hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87085099: Thành giằng (bộ phận cầu xe), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87085099: Trục pi nhông quay toa, dành cho xe tải địa hình, PINION SHAFT, 21N-26-31110 21N-26-31110Z, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 87085099: Vòng cách ổ bi (Ball Cage_IRP8.1-33ms) bằng thép, là bộ phận của cầu chủ động có vi sai, kích thước 29 mm x phi 64.7. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87085099: Vòng trong ổ bi (Inner Race_IRP8.1-33ms) bằng thép, là bộ phận của cầu chủ động có vi sai, kích thước54mmx29.2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087015: 3023699/Bánh răng bằng thép 3023699 của động cơ xe trượt tuyết ENGINE, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087015: 3610136/Phốt chắn nước-3610136 -SEAL WATERPUMP 16MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087015: Bộ phận máy kéo nông nghiệp: Nắp đậy trục con lăn bánh xe, bằng thép 2C-4229-100 COVER-MIDROLLER HUB/VN/XK
- Mã Hs 87087015: Dĩa thắng xe đầu kéo container - 3701-2401-2000 PRESS PLATE(d = 127 mm, h = 41 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87087015: Mâm thắng xe đầu kéo container - 3002-2424-0302 ADAPTER BASE (d = 179.8 mm, h = 88.1 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87087015: Ống nối-5633083 SHIM-TUBE CAST, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: 2.03.0656/Nắp chụp trục bánh xe điện sân golf loại 4 chỗ, bằng nhựa, để chống bụi, kích thước:70*65mm.Mới 100%thuộc dòng 31 TKNK 107203142433/CN/XK
- Mã Hs 87087016: AB1137-2601/Tấm ốp trang trí mâm xe (bánh trước), làm bằng sợi carbon, CFK application front. P/N: 103AB1137031066. QC: 234x145x39mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: AB1138-2601/Tấm ốp trang trí mâm xe (bánh sau), làm bằng sợi carbon, CFK application rear. P/N: 103AB1138031066. QC: 245x38x154mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: AB171503-2601/Tấm ốp trang trí mâm xe, làm bằng sợi carbon (1 set = 20 pcs), Macan wheel blade. P/N: 103AB1715031066. QC: mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: AB2014-2601/Tấm ốp trang trí mâm xe phía trước, dùng cho xe ô tô, làm bằng sợi carbon, 992 PA_Wheel blade front. P/N: 103AB2014031066. QC: 147x70x26mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: AB2016-2601/Tấm ốp trang trí mâm xe phía sau, dùng cho xe ô tô, làm bằng sợi carbon, 992 PA_Wheel blade rear. P/N: 103AB2016031066. QC: 160x73x33mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: AB2601-2601/Ốp mâm xe ôtô, làm bằng sợi carbon, E4 Cayenne_Wheel blade cover. P/N: 103AB2601031066. QC: 250x189x45mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: AZM-M-SMHF-25-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi AZM-M-SMHF-25-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: AZM-M-SMHF-30-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi AZM-M-SMHF-30-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: AZM-M-SMHF-40-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi AZM-M-SMHF-40-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: AZM-M-SMHF-50-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi AZM-M-SMHF-50-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: AZM-M-SMHPBK-15-1-25/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi AZM-M-SMHPBK-15-1-25, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: AZM-SRI-C-TBS6008-20-5-25/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi AZM-SRI-C-TBS6008-20-5-25, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: BJ1008/Tấm ốp trang trí mâm xe ô tô, làm bằng sợi carbon, Wheel Insert Carbon Cover. P/N: 199BJ1008001066. QC: 100x100mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: CHS30019182 - Ốp đầu trục ở bánh xe hình logo Vinfast, phụ kiện cho cụm bánh xe, bằng nhựa và crome, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 87087016: CHS70019050 - Cụm ốp đầu trục bánh xe, bằng nhựa và inox, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: CS-C-TBR5000-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi CS-C-TBR5000-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: GUDE-M-AS100-144-9/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi GUDE-M-AS100-144-9, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 87087016: GUDE-M-SRFN-15-2-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi GUDE-M-SRFN-15-2-25-1, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 87087016: GUDE-M-SRP-100-1-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi GUDE-M-SRP-100-1-25-1, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 87087016: GUDE-M-SRP-250-1-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi GUDE-M-SRP-250-1-25-1, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 87087016: H-M-AS-10-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi H-M-AS-10-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: H-M-AS-15-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi H-M-AS-15-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: H-M-AS-25-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi H-M-AS-25-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: H-M-AS-30-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi H-M-AS-30-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: H-M-AS-35-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi H-M-AS-35-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: H-M-AS-40-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi H-M-AS-40-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: H-M-AS-50-25-1/Viên cân bằng dùng cho mâm bánh xe hơi H-M-AS-50-25-1/ 44725-33F -J010-M1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: JL-M-HAL-20-25-1/Viên cân bằng dùng cho mâm bánh xe hơi JL-M-HAL-20-25-1/ 44722-SEA -J013-M1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: JL-M-HAL-25-25-1/Viên cân bằng dùng cho mâm bánh xe hơi JL-M-HAL-25-25-1/ 44728-SEA -J013-M1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: JL-M-HAL-30-25-1/Viên cân bằng dùng cho mâm bánh xe hơi JL-M-HAL-30-25-1/ 44723-SEA -J013-M1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: JL-M-HAL-35-25-1/Viên cân bằng dùng cho mâm bánh xe hơi JL-M-HAL-35-25-1/ 44729-SEA -J013-M1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: JL-M-HSP-25-25/Viên cân bằng dùng cho mâm xe hơi JL-M-HSP-25-25/ 44728-SEA -0030, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: JL-M-HSP-30-25/Viên cân bằng dùng cho mâm xe hơi JL-M-HSP-30-25/ 44723-SEA -0030, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: JL-M-HSP-35-25/Viên cân bằng dùng cho mâm xe hơi JL-M-HSP-35-25/ 44729-SEA -0030, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: JOY-C-TBS6008-50-2-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi JOY-C-TBS6008-50-2-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: JOY-C-TBS6012-50-2-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi JOY-C-TBS6012-50-2-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: JOY-M-SRP-20-1-25/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi JOY-M-SRP-20-1-25, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: JOY-M-TBS6008PBK-50-2-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi JOY-M-TBS6008PBK-50-2-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: JOY-M-TBS6012PBK-50-1-25/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi JOY-M-TBS6012PBK-50-1-25, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: M-ALE-12.5-4-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-ALE-12.5-4-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: M-BSFN66-10-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-BSFN66-10-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: M-BSPP-15-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-BSPP-15-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: M-TCAR-6000-9-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-TCAR-6000-9-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: M-TUPE-12.5-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-TUPE-12.5-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: M-TUPE-17.5-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-TUPE-17.5-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: M-TUPE-22.5-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-TUPE-22.5-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: M-TUPE-27.5-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-TUPE-27.5-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: Phụ tùng xe ô tô lắp cho xe Aion, part: 7120023ARD0100A9S ỐP chụp mâm xe.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87087016: PRE-M-SRP-05-H-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi PRE-M-SRP-05-H-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: PRE-M-SRP-10-HNL-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi PRE-M-SRP-10-HNL-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: PRE-M-SRP-15-H-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi PRE-M-SRP-15-H-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: PRE-M-SRP-20-H-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi PRE-M-SRP-20-H-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: PRE-M-SRP-25-H-5-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi PRE-M-SRP-25-H-5-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: SEL-C-TBR5000-2/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi SEL-C-TBR5000-2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: Viên cân bằng dùng cho mâm bánh xe hơi, 44727-SEA -0043, WEIGHT, BALANCE 15G (SP), sx tại Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: YH-M-SRFN-1-25-8-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi YH-M-SRFN-1-25-8-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: YH-M-SRFN-15-8-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi YH-M-SRFN-15-8-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087016: YH-M-SRP-30-8-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi YH-M-SRP-30-8-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087018: Tăng bua sau xe Howo 371, ốp đầu trục bánh xe làm bằng sắt phụ tùng ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87087018: YLL159/Ốp đầu trục bánh xe ô tô tải (Loại sử dụng trên đường), nhãn hiệu DEXTER, model LGG2-1 (Part No. 021-259-00), NSX LeiLi Việt Nam, kích thước OD119.5*55.3mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087022: 1526001-067/Cụm bánh trước (đã lắp lốp) 1526001-067 dùng cho dòng xe mô tô ba bánh Slingshot, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087022: 1526002-067/Cụm bánh trước (đã lắp lốp) 1526002-067 dùng cho dòng xe mô tô ba bánh Slingshot, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087022: 1526003-067/Cụm bánh sau (đã lắp lốp) 1526003-067 dùng cho dòng xe mô tô ba bánh Slingshot, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087022: Bánh xe sau 200*50mm, đã lắp lốp, dùng cho xe scooter điện (mới 100%)/S06-075-00400/KXĐ/XK
- Mã Hs 87087022: Bánh xe trước đã lắp lốp, đường kính 200mm, độ dày bánh xe 50mm dùng cho xe scooter điện (mới 100%)/C05-060-00300/TW/XK
- Mã Hs 87087022: PT xe ô tô Porsche 2, 4, 5 chỗ:Bộ bánh xe 21 in, kiểu ROLL RS SPYDER, bộ 4 cái (bao gồm vỏ và mâm)-Returns number: 251213RT.Part Number:9Y0044663C, Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 87087022: R0214325-00/Bánh xe phía trước của xe đua cỡ nhỏ Go kart, lốp cao su loại bơm hơi và trục bánh xe bằng thép, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87087029: Banh xe day xoay 4" Wadfow WJL2342-BASCXZXL0001/VN/XK
- Mã Hs 87087029: BỘ LỐP ĐẶC BÁNH SAU XE CPD35-AC3(CÓ LARĂNG) JP355-221000-000, dùng cho Xe nâng Hangcha;KT: 300*600; đã nắp lốp đặc bằng cao su lưu hóa + thép hợp kim, đường kính ngoài: 600mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87087029: Phụ tùng xe nâng hàng - Bánh tự do (bánh xe đã được lắp lốp, lốp đặc bằng cao su), P/N: 27B04-42101, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 87087032: CA0101-2601/Mâm bánh xe ô tô trước, làm bằng sợi carbon, Maserati M240 full carbon wheel front. P/N: 154CA0101001066. QC: phi 55cm x H:25cmmm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087032: CA0102-2601/Mâm bánh xe ô tô sau, làm bằng sợi carbon, Maserati M240 full carbon wheel rear. P/N: 154CA0102001066. QC: phi 55cm x H:30cmmm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087032: CHS30019189 - Vành hợp kim nhôm 19x7.5J. NSX: ZHEJIANG WANFENG AUTO WHEEL CO., LTD., linh kiện dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87087032: CHS32101000AA - Vành thép, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO Green), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87087032: CHS32101003AA- Vành nhôm hợp kim nhẹ 19 x 7.5J - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ LIMO GREEN, hàng mới 100%. NSX: LIUZHOU ARAYS TECHNOLOGY CO., LTD/CN/XK
- Mã Hs 87087032: CHS70019002 - Vành hợp kim nhôm 8Jx19 ET45, NSX: ZHEJIANG WANFENG AUTO WHEEL CO., LTD. - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87087032: CHS71019020 - Vành hợp kim nhôm 19x7.5J ET45 - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 87087032: ICNAX017800-25/Lazang ô tô, Model: 361-2010, Màu: GBMS, KT: 550-290 (mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, 361-2010_-25_6-139.7_106.2*_GLOSS BLACK MILLED SPOKES/361-20083GBMS-25/VN/XK
- Mã Hs 87087032: ICOAX010800-25/Lazang ô tô, Model: 305-2090, Màu: GBMF, KT: 550-260 (mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, 305-2090_ET-12_8H-170_125.2_GLOSS BLACK MACHINED FACE/305-2970GBMF-12/VN/XK
- Mã Hs 87087032: ICOAX011800-26/Lazang ô tô, Model: 305-2010, Màu: GBMF, KT: 550-290 (mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, 305-2010_ET-25_8H-165.1_125.2_GLOSS BLACK MACHINED FACE/305-20081GBMF-25/VN/XK
- Mã Hs 87087032: ICOAX012200-26/Lazang ô tô, Model: 305-2210, Màu: GBMF, KT: 600-289 (mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, 305-2210_ET-19_6H-139.7_106.2*_GLOSS BLACK MACHINED FACE/305-22083GBMF-19/VN/XK
- Mã Hs 87087032: ICOAX012400-26/Lazang ô tô, Model: 305-2210, Màu: GBMF, KT: 600-289 (mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, 305-2210_ET-19_8H-170_125.2_GLOSS BLACK MACHINED FACE/305-22070GBMF-19/VN/XK
- Mã Hs 87087032: ICOAX012600-25/Lazang ô tô, Model: 305-2210, Màu: GBMF, KT: 600-289 (mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, 305-2210_ET-19_8H-180_124.2_GLOSS BLACK MACHINED FACE/305-22087GBMF-19/VN/XK
- Mã Hs 87087032: ICPAX006400-26/Lazang ô tô, Model: 375-1885, Màu: GBMF, KT: 498-252 (mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, 375-18X8.5_ET25_6-139.7_106.2*_GLOSS BLACK MACHINED FACE/375H8883GBMF25/VN/XK
- Mã Hs 87087032: ICPAX006500-26/Lazang ô tô, Model: 375-1885, Màu: GBMF, KT: 498-252 (mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, 375-18X8.5_ET18_6-139.7_106.2*_GLOSS BLACK MACHINED FACE/375H8883GBMF18/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IJNAX007700-26/Lazang ô tô, Model: VL6516, Màu: Brilliant Silver, KT: 445-195 (mm), Chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, VL6516_ET45_5H-114.3_70_BRILLANT SILVER/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IJNAX008900-26/Lazang ô tô, Model: VL7017, Màu: Brilliant Silver, KT: 475-210 (mm), Chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, VL7017_ET44_5H-112_66.5_BRILLANT SILVER/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IJOAX011200-26/Lazang ô tô, Model: AS7017, Màu: Titanium silver polished, KT: 472-210 (mm), Chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, AS7017_ET40_5H-112_57.1_TITANIUM SILVER POLISHED/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IJOAX011600-26/Lazang ô tô, Model: AS7017, Màu: Titanium silver polished, KT: 472-210 (mm), Chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, AS7017_ET42_5H-108_65.1_TITANIUM SILVER POLISHED/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IJOAX011800-26/Lazang ô tô, Model: AS7017, Màu: Titanium silver polished, KT: 472-210 (mm), Chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, AS7017_ET42_5H-112_66.5_TITANIUM SILVER POLISHED/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IJOAX015800-26/Lazang ô tô, Model: AS8019, Màu: Titanium silver polished, KT: 523-234 (mm), Chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, AS8019_ET42_5H-108_65.1_TITANIUM SILVER POLISHED/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IJOAX016400-26/Lazang ô tô, Model: AS8019, Màu: Titanium silver polished, KT: 523-234 (mm), Chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, AS8019_ET45_5H-112_57.1_SPEC 31_TITANIUM SILVER POLISHED/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IJOAX046900-26/Lazang ô tô, Model: NH-19X8, Màu: BRILLANTSILVER, KT: 523-234 (mm), Chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, NH8019_ET40_5H-120_72.6_SPEC26_BRILLANTSILVER/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IROAX000300-26/Lazang ô tô, Model: MP74-1775, Màu: Glossy Black;KT:472-218 (mm), chất liệu bằng hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, MP74-1775_ET35_4H-100/114.3_72.56_Glossy Black/MP74-1775B35FGLBL/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IROAX000400-26/Lazang ô tô, Model:MP74-1775, Màu:Arctic Silver-MF;KT:472-218 (mm)chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, MP74-1775_ET35_5H-100/114.3_72.56_Arctic Silver-MF/MP74-1775D35FASMF/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IROAX000700-26/Lazang ô tô, Model:MP74-1775, Màu: Glossy Black;KT:472-218 (mm), chất liệu bằng hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, MP74-1775_ET35_5H-100/114.3_72.56_Glossy Black/MP74-1775D35FGLBL/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IROAX001100-26/Lazang ô tô, Model:MP74-1775, Màu: Glossy Black;KT:472-218 (mm), chất liệu bằng hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, MP74-1775_ET35_5H-105/114.3_72.56_Glossy Black/MP74-1775E35FGLBL/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IROAX001500-26/Lazang ô tô, Model:MP74-1775, Màu:Glossy Black;KT: 472-218 (mm), chất liệu bằng hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, MP74-1775_ET35_5H-108/114.3_72.56_Glossy Black/MP74-1775F35FGLBL/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IROAX002400-26/Lazang ô tô, Model:MP74-1775, Màu:Arctic Silver-MF;KT:472-218(mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, MP74-1775_ET35_5H-114.3/120_72.56_Arctic Silver-MF/MP74-1775L35FASMF/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IROAX003900-26/Lazang ô tô, Model: MP74-1880, Màu: Glossy Black;KT:500-235 (mm), chất liệu bằng hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, MP74-1880_ET35_5H-105/114.3_72.56_Glossy Black/MP74-1880E35FGLBL/VN/XK
- Mã Hs 87087032: IROAX004300-26/Lazang ô tô, Model:MP74-1880, Màu: Glossy Black;KT:500-235 (mm), chất liệu bằng hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, MP74-1880_ET35_5H-108/114.3_72.56_Glossy Black/MP74-1880F35FGLBL/VN/XK
- Mã Hs 87087032: JNPAX000100-26/Lazang ôtô, Model: XF241-2090, Màu:GLOSS BLACK AND MILLED, KT:550-260 (mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, XF-241_20x9.0_5x127/5x139.7_ET0_78.1_GLOSS BLACK AND MILLED/VN/XK
- Mã Hs 87087032: JNPAX000300-26/Lazang ôtô, Model: XF241-2090, Màu:GLOSS BLACK AND MILLED, KT:550-260 (mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, XF-241_20x9.0_6x135/6x139.7_ET0_106.4_GLOSS BLACK AND MILLED/VN/XK
- Mã Hs 87087032: JNPAX000400-26/Lazang ôtô, Model:XF241-2090, Màu:GLOSS BLACK AND MILLED, KT: 550-260(mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, XF-241_20x9.0_6x135/6x139.7_ET12_106.4_GLOSS BLACK AND MILLED/VN/XK
- Mã Hs 87087032: JNPAX000500-26/Lazang ôtô, Model:XF241-2090, Màu:GLOSS BLACK AND MILLED, KT:550-260(mm), chất liệu hợp kim nhômA356.2, dùng cho xe 4 chỗ, XF-241_20x9.0_Blank-5X/Blank-6X_ET0_78.1_GLOSS BLACK AND MILLED/VN/XK
- Mã Hs 87087032: JNPAX000600-26/Lazang ôtô, Model:XF241-2010, Màu:GLOSS BLACK AND MILLED, KT:550-285 (mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, XF-241_20x10_5x127/5x139.7_ET-12_78.1_GLOSS BLACK AND MILLED/VN/XK
- Mã Hs 87087032: JNPAX000800-26/Lazang ôtô, Model:XF241-2010, Màu:GLOSS BLACK AND MILLED, KT:550-285 (mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, XF-241_20x10_6x135/6x139.7_ET-12_106.4_GLOSS BLACK AND MILLED/VN/XK
- Mã Hs 87087032: Lazang ô tô bằng hợp kim nhôm A356.2, Model: ROUSH-1895, Màu sắc: BRILLIANT BRONZE, KT: 497-266 (mm), dùng cho xe 4 chỗ, 100% new; ROUSH 1895_ET0_6H-139.7_77.8_BRILLIANT BRONZE/VN/XK
- Mã Hs 87087032: Phụ tùng xe ô tô lắp cho xe Aion, part: 3110010AVN0600 Mâm xe 7Jx17 hợp kim nhôm;NH:Chao Yang;SL: E4 02110275;kích thước lốp có thể lắp:215/50R18;NSX: Zhongce Rubber Group Co., LTD.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87087032: PT xe ô tô Porsche 2, 4, 5 chỗ:Bộ mâm Porsche 20/21inch, màu vàng nhạt, gồm 2mâm trước:8.5 J x 20 ET 50;2mâm sau:11.5 J x 21 ET 79-Returns number:251217RT1.Part Number:992044680MC, Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 87087032: Vành bánh xe (Lazang) thép, mã SP:52910-BV800, chưa lắp lốp, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107635308210D7/IN/XK
- Mã Hs 87087032: Vành ô tô WTH1Z-560 (bằng nhôm), nhà sản xuất ENKEI. Loại vành đường kính ngoài 15 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087033: ICOAX022400-26/Lazang ô tô, Model: 640-1775, Màu: GBMF, KT: 472-218 (mm), chất liệu hợp kim nhôm A356.2, dùng cho xe 4 chỗ, 640-1775_ET40_5H-114.3_73.1_Gloss Black Machine Face/640-7765GBMF40/VN/XK
- Mã Hs 87087034: Mâm bánh xe 7.00-16, phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe ô tô tải, hàng mới 100%. Xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87087095: Bộ phận xe cào-kéo tuyết: Thanh liên kết bánh xích, bằng thép 41530584 CROSS LINK -LEFT/VN/XK
- Mã Hs 87087096: 50002744-202601-SP/Vànhxe bằng thép carbon, ko phải hợp kim nhẹ(RIM 24x8.50-MX-PDT-035), q.cách:(MX-PDT-035), ko hiệu, bộ phận cụm bánhxe dùng cho xe có độngcơ dùngđểchởhàng mới100%(sản phẩm h.chỉnh)/CN/XK
- Mã Hs 87087096: 50300169-202601-SP/Vòng xe bằng thép(RIM 4.00E-9(MX-PDT-080), quy cách: (MX-PDT-080), không hiệu, bộ phận cụm bánh xe dùng cho xe có động cơ dùng để chở hàng.mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87087096: 50300170-202601-SP/Vòng xe bằng thép(5.00F-10 RIM (MX-PDT-081), quy cách: (MX-PDT-081), không hiệu, bộ phận cụm bánh xe dùng cho xe có động cơ dùng để chở hàng.mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87087096: F2113176743/Vành bánh xe thép dùng cho phương tiện vận tải 17.5x6.75, (loại có mặt la giăng, dùng cho xe vận tải hàng hóa có tải trọng trên 10 tấn)./VN/XK
- Mã Hs 87087096: F2123221402/Vành bánh xe thép dùng cho phương tiên vận tải 22.5x14.00, (loại có mặt la giăng, dùng cho xe vận tải có tải trọng tối đa trên 20 tấn)./VN/XK
- Mã Hs 87087096: F2125176771/Vành bánh xe thép dùng cho phương tiện vận tải 17.5x6.75 (loại có mặt la giăng độ dầy vành chính 5.5mm, dùng cho xe vận tải có tải trọng tối đa trên 20 tấn)./VN/XK
- Mã Hs 87087096: F2125197542/Vành bánh xe thép dùng cho phương tiện vận tải 19.5x7.50 (loại có mặt la giăng độ dầy vành chính 5mm, dùng cho xe vận tải có tải trọng tối đa trên 20 tấn)./VN/XK
- Mã Hs 87087096: F212K221102/Vành bánh xe thép dùng cho phương tiên vận tải 22.5x11.75, (loại có mặt la giăng, dùng cho xe vận tải có tải trọng tối đa trên 20 tấn)./VN/XK
- Mã Hs 87087096: F2154228205/Vành bánh xe thép dùng cho phương tiện vận tải 22.5x8.25, (loại không có mặt la giăng, dùng cho xe vận tải có tải trọng tối đa trên 20 tấn)/VN/XK
- Mã Hs 87087096: F2293167045/Vành bánh xe thép dùng cho phương tiện vận tải 16 x 7J (loại có mặt la giăng độ dầy vành chính 4mm, dùng cho xe vận tải có tải trọng tối đa trên 2 tấn)./VN/XK
- Mã Hs 87087096: F258K221100/Vành bánh xe thép dùng cho phương tiên vận tải 22.5x11.75, (loại có mặt la giăng, dùng cho xe vận tải có tải trọng tối đa trên 20 tấn)./VN/XK
- Mã Hs 87087096: ITV-28-425-22-42750/Vỏ moay ơ của bánh xe tải, chất liệu gang đúc dẻo (gang cầu). KT: Cao:437mm x Rộng: 531mm, đường kính trong 230mm, đường kính ngoài: 530mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087096: ITV-28-427-22-12611/Giá đỡ cho moay ơ của bánh xe tải, chất liệu gang đúc dẻo (gang cầu), chiều cao 237mm, đường kính trong 306mm, đường kính ngoài 960mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087096: ITV-28-561-22-72613/Giá đỡ cho moay ơ của bánh xe tải, chất liệu gang đúc dẻo (gang cầu), kích thước: đường kính ngoài 950mm, đường kính trong: 280mm, cao: 261mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087096: Moay ơ bánh trước 517514E450, bộ phận của cụm bánh xe, phụ tùng lắp đặt thay thế sửa chữa cho xe ô tô tải, hàng mới 100%. Xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87087097: 1010-02-4521-G11/Bộ phận xe chạy địa hình: Khung gắn bánh xe, bằng thép 1010-02-4521 UTV FRONT FRAME, RH/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 1011-00-6022-1-G9/Bộ phận xe chạy địa hình: Khung gắn bánh xe, bằng thép 1011-00-6022-1 (1set=8pcs) FRAME ATV T4S MY2019/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 1011-00-8522-G24/Bộ phận xe chạy địa hình: Khung gắn bánh xe, bằng thép 1011-00-8522 (1set=2pcs) FRONT FRAME - UTV 4S1 - MY2017/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 1013-00-8522-G25/Bộ phận xe chạy địa hình: Khung gắn bánh xe, bằng thép 1013-00-8522 (1set=2pcs) REAR FRAME - UTV 4S1 - MY2017/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 1019-02-4530-G2/Bộ phận xe chạy địa hình: Đùm bánh xe, bằng thép 1019-02-4530 HUB, 28 MM OFFSET ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 1082-00-7050-2/Bộ phận xe chạy địa hình: Điều chỉnh đầu nối khung gắn bánh xe, bằng thép 1082-00-7050 TENSIONNER ROD/ HEX NUT ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 1525112/Cụm lắp ráp trục bánh xe 1525112 bằng thép đúc, dùng cho dòng xe ô tô địa hình SXS, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 1544900/Cụm trục quay bánh xe 1544900 bằng thép đúc, dùng cho dòng xe SXS, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 1544901/Cụm trục quay bánh xe 1544901 bằng thép đúc, dùng cho dòng xe SXS, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 2.01.2246/Vành bánh xe bằng hợp kim nhôm, chưa gắn lốp dùng cho xe điện sân golf, kích thước: 14x7inch. Mới 100%thuộc dòng 1 TKNK 107056990831/CN/XK
- Mã Hs 87087097: 320/32/Cụm trục bánh xe ô tô, WTA33, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 503195312-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh nối bánh xe, bằng thép 503195312 LINK ROD ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 503195862-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Thanh nối bánh xe, bằng thép 503195862 LINK ROD/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 512677/Cụm trục bánh xe ô tô, WA512677, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 512682/Cụm trục bánh xe ô tô, WA512682, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 512684/Cụm trục bánh xe ô tô, WA512684, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 513434/Cụm trục bánh xe ô tô, WA513434, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 522036/Cụm trục bánh xe ô tô, WA522036, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 522037/Cụm trục bánh xe ô tô, WA522037, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 705503257-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Đùm bánh xe, bằng thép 705503257 HUB WHEEL MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 705503479-G2/Bộ phận xe chạy địa hình: Đùm bánh xe, bằng thép 705503479 HUB_WHEEL MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 705503852-G2/Bộ phận xe chạy địa hình: Đùm bánh xe, bằng thép 705503852 HUB _WHEEL MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87087097: 705503853-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Đùm bánh xe, bằng thép 705503853 HUB _WHEEL MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87087097: Bánh xe sau T4SC bằng nhựa PU, không có gắn lốp, quy cách: quy cách: 8' 200*50 dùng cho xe scooter điện (mới 100%)/S05-089-00100/KXĐ/XK
- Mã Hs 87087097: BEX70006034AC - Ốp viền khu vực bánh xe trước trái, bằng nhựa (bộ phận thân xe), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6)/VN/XK
- Mã Hs 87087097: BIN71002002AA-Tấm ốp cách âm vòm bánh xe sau bên trái (bộ phận thân xe), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7)/VN/XK
- Mã Hs 87087097: BIN71002005AA-Tấm ốp cách âm vòm bánh xe sau bên phải (bộ phận thân xe), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7)/VN/XK
- Mã Hs 87087097: BIW71002039AB- Cụm tấm phía ngoài bên trái hốc lốp, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: BIW71003039AC- Cụm tấm phía ngoài bên phải hốc lốp, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: BIW71004692AA- Cụm phía trong bên trái hốc lốp, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: BIW71004693AA- Cụm phía trong bên phải hốc lốp, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: Bộ phận của xe đi trên tuyết: Trục nối bánh xe, bằng thép 503195343 SPACER/VN/XK
- Mã Hs 87087097: Bộ phận xe chạy địa hình: Nắp chụp bánh xe, bằng thép 1017-02-4503 WHEELS, CUP/VN/XK
- Mã Hs 87087097: CHS10011788 - Chì cân bằng bánh xe 2.5 g, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN)/IN/XK
- Mã Hs 87087097: CHS30002642 - Thanh kết nối bánh xe bên dưới phía trước bên phải, chất liệu nhôm và thép, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8), hàng mới 100%/TR/XK
- Mã Hs 87087097: CHS32042000AA-Thanh nối giữa hỗ trợ tăng độ ổn định và độ bám đường của 2 bánh xe phía trước, chất liệu thép+nhựa+cao su, mới100%, lk lắprápchoxeôtôđiện 7chỗ LimoGreen/CN/XK
- Mã Hs 87087097: CHS32071000AA - Thanh nối giữa hỗ trợ tăng độ ổn định và độ bám đường của 2 bánh xe phía sau, chất liệu thép+nhựa+cao su, mới100%, lk lắprápchoxeôtôđiện 7chỗ LimoGreen/CN/XK
- Mã Hs 87087097: CHS32104000AB - Ốp trang trí vành bánh xe bằng nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87087097: Chụp vành bánh xe, mã SP:52960-KL100EB, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107614440620D45/KR/XK
- Mã Hs 87087097: F-5031R-A/Cụm trục bánh xe ô tô, WA512207, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: F-5060-T/Cụm trục bánh xe ô tô, WA512176, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: F-5304H-A/Cụm trục bánh xe ô tô, WA513121, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: F-7088/Cụm trục bánh xe ô tô, WA43202-AG000, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: F-8080/Cụm trục bánh xe ô tô, WATK48-33-04X, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: F-8735/Cụm trục bánh xe ô tô, WA1044122-00-E, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: F-8786/Cụm trục bánh xe ô tô, WA2053340400, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: F-8817/Cụm trục bánh xe ô tô, WA512517, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: GL4132X/Cụm trục bánh xe ô tô, WA513195, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: GL4806A/Cụm trục bánh xe ô tô, WA518506, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: GL4809A/Cụm trục bánh xe ô tô, WA518509, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: GL4819A/Cụm trục bánh xe ô tô, WA518519, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: GL6708A/Cụm trục bánh xe ô tô, WA513288, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: HF-5107-S/Cụm trục bánh xe ô tô, WA513310HD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: HF-5135-S/Cụm trục bánh xe ô tô, WA512347HD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: HF-5140-S/Cụm trục bánh xe ô tô, WA512437HD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: HF-5167-A/Cụm trục bánh xe ô tô, WA512370HD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: HF-5185-S/Cụm trục bánh xe ô tô, WA512327HD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: HF-5215-S/Cụm trục bánh xe ô tô, WA512398HD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: HF-5304H-A/Cụm trục bánh xe ô tô, WA513121HD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: HGL4171S/Cụm trục bánh xe ô tô, WA512319HD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: HJ-5392-A/Cụm trục bánh xe ô tô, WA515041HD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: HJ-8057/Cụm trục bánh xe ô tô, WA515101HD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: HJ-8475/Cụm trục bánh xe ô tô, WA515166HD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: HJ-8568/Cụm trục bánh xe ô tô, WA515198HD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: HJ-8858/Cụm trục bánh xe ô tô, WA515150HD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: J-3471/Cụm trục bánh xe ô tô, WA515151, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: J-5221-A/Cụm trục bánh xe ô tô, WA515064, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: J-5222-A/Cụm trục bánh xe ô tô, WA515065, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: J-8172/Cụm trục bánh xe ô tô, WA515054, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: J-8574/Cụm trục bánh xe ô tô, WA515104, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: J-8855/Cụm trục bánh xe ô tô, WA515145, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: K25520042-2R/Cụm trục bánh xe ô tô, ACDAC25520042, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087097: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Tay đon dưới thứ 2 (Sắt), mã hàng: 6-4411-256, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 87087097: Miếng cân bằng vành bánh xe, mã SP:52921-08115, bằng hợp kim Kẽm/sắt, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87087097: Ngõng moay ơ trục láp, (Số bộ phận: 43560-BZ050, REF: VFTR435-2025. Model: Veloz). Xuất xứ: Indonesia. Hàng đã sử dụng./ID/XK
- Mã Hs 87087097: Phụ tùng xe ô tô lắp cho xe Aion, part: 3510003ARD0000 Cụm moay ơ trước.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87087097: Trục bánh xe(may ơ) bằng thép của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5143999/VN/XK
- Mã Hs 87087097: WBRP5707/Cụm trục bánh xe ô tô, WBRP5707, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087099: M-HAL-05-1-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-HAL-05-1-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087099: M-HAL-10-1-25-1/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-HAL-10-1-25-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087099: M-HAL-15-1-25/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-HAL-15-1-25, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087099: M-HAL-20-1-25/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-HAL-20-1-25, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087099: M-HAL-25-1-25/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-HAL-25-1-25, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87087099: M-HAL-30-1-25/Viên cân bằng của mâm bánh xe hơi M-HAL-30-1-25, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088016: 1024884-329/Bệ đỡ bộ giảm sóc của xe địa hình 1024884-329, thuộc dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088016: 11300-10819: Giảm xóc cho xe trượt tuyết, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088016: 11300-10823: Giảm xóc cho xe trượt tuyết, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088016: 11300-10824: Giảm xóc cho xe trượt tuyết, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088016: 11300-10825: Giảm xóc cho xe trượt tuyết, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088016: 11300-10871: Giảm xóc cho xe trượt tuyết, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088016: 12200-62155: Giảm xóc trước dùng cho xe gôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088016: 12200-62156: Giảm xóc sau dùng cho xe gôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088016: 12200-62157: Giảm xóc sau dùng cho xe gôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088016: 2.01.0025/Giảm xóc sau bằng sắt của xe điện sân golf loại 4 chỗ, để giúp xe di chuyển êm ái hơn, kích thước:330*40*40mm. Mới 100%thuộc dòng 22 TKNK 107243753960/CN/XK
- Mã Hs 87088016: 2.01.0087/Giảm xóc trước bằng sắt của xe điện sân golf loại 4 chỗ, để giúp xe di chuyển êm ái hơn, kích thước: 320*62*62mm. Mới 100%thuộc dòng 4 TKNK 107262818020/CN/XK
- Mã Hs 87088016: ARC05-RC/Bộ giảm xóc của xe trượt tuyết dài 250*58mm - SHOCK/SPRING, FRONT ARM-BLK-200-ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87088016: Bệ đỡ bằng thép bộ giảm xóc của ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 1024884-329/VN/XK
- Mã Hs 87088016: BIN71007155 - Bộ giảm chấn tuyến tính, bằng nhựa - linh kiện lắp ráp xe ô tô điện 5 chỗ (VF6, VF7), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 87088016: Bộ giảm xóc sau phải - 52400-K1Y -DF10-M1. LK xe máy Honda. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87088016: CHS30002749 - Cụm giảm xóc trước bên trái, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8), hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 87088016: CHS69010002AD - Cụm giảm chấn phía trước, bên trái, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87088016: CHS69010003AD - Cụm giảm chấn phía trước, bên phải, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87088016: CHS71017005AA - Giảm sóc phía sau, bằng thép, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 87088016: CHS80002475AA - Mô-đun giảm chấn trước bên trái, bằng thép, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (VF9), hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 87088016: Giảm chấn sau xe dạng lo xo, mã SP:55330-I7100, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 20 trên COTK107672617030D39/ID/XK
- Mã Hs 87088016: Giảm chấn trước xe dạng lo xo, mã SP:54630-O3000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107682342610D18/CN/XK
- Mã Hs 87088016: Giảm xóc hơi sau phải bằng sắt, thép dùng cho xe ô tô Mercedes benz 4 - 7 chỗ, mới 100%, P/N: A2223207413, SX tại Mercedes-Benz Group/DE/XK
- Mã Hs 87088016: GN1Z18124AF - Bộ giảm xóc, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Expedition, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 23 của TK:107769844710/A41/03PJ (04/12/2025)/IN/XK
- Mã Hs 87088016: Linh kiện của bộ chống rung khung xe ô tô, bằng nhôm hợp kim 16-111-2-EOSS30B-4A (dạng ống, 30 x 21.7 x 18.4 x L87.2mm), không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87088016: Nắp đậy giảm chấn trước, mã SP:54648-2S000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107682342610D21/CN/XK
- Mã Hs 87088016: Phụ tùng xe ô tô lắp cho xe Aion, part: 3620103ARD0200 Cụm giảm xóc thủy lực treo sau.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87088016: Thân giảm chấn trước trái, mã SP:54650-O3000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107682342610D19/CN/XK
- Mã Hs 87088016: UP2034700A - Bộ giảm xóc trước, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Everest, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 2 của TK:107736674620/A41/03PJ (24/11/2025)/TH/XK
- Mã Hs 87088017: Cơ cấu giảm sóc cabin, bên phải G0501050205A0, thuộc hệ thống giảm chấn, giảm sốc, phụ tùng lắp đặt, sữa chữa cho xe ô tô tải. Hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87088017: Lá nhíp bọc cái 75X13X1400, bằng sắt, thuộc hệ thống giảm chấn, giảm sốc, phụ tùng lắp đặt, sữa chữa cho xe ô tô tải. Hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87088017: Lá nhíp cái trước 75X13X1400, bằng sắt, thuộc hệ thống giảm chấn, giảm sốc, phụ tùng lắp đặt, sữa chữa cho xe ô tô tải. Hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87088017: Ruồi nhíp M12X300, bằng sắt, thuộc hệ thống giảm chấn, giảm sốc, phụ tùng lắp đặt, sữa chữa cho xe ô tô tải. Hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87088019: 00P-0P2709-B/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -00P-0P2709-B (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: 141-034-012-B/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -141-034-012-B (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: 67-21360RLCAL/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -67-21360RLCAL (1 Bộ/ 11 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: 90385-15002P/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -90385-15002P (1 Bộ/ 50 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: 90385-18009P/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -90385-18009P (1 Bộ/ 50 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: 90385-18021P/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -90385-18021P (1 Bộ/ 50 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: 90385-T0001P/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -90385-T0001P (1 Bộ/ 50 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: 90385-T0002P/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -90385-T0002P (1 Bộ/ 50 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: 90389-18002P-MOD/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -90389-18002P-MOD (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: ACFP-A-PRT11/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -ACFP-A-PRT11 (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: ALOY3273-80K/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -ALOY3273-80K (1 Bộ/ 4 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: Bộ giảm chấn thủy lực, model ACA0806-2, nhãn hiệu AIRTAC, loại thủy lực, ren ngoài M8*1, chất liệu kim loại, kt 103*14 mm, dùng cho xe chuyên dụng có động cơ để hấp thụ xung lực/CN/XK
- Mã Hs 87088019: Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -KLL130, Gồm: Ổ khóa nhôm (1 SET = 2 PCE)(Hàng do DN sản xuất)(hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: Đĩa nhíp 20X7.5X5T5, bằng sắt, thuộc hệ thống giảm chấn, giảm sốc, phụ tùng lắp đặt, sữa chữa cho xe ô tô tải. Hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87088019: Dụng cụ dùng trong áp xuất giảm chấn chỗ ngồi tài xế, bằng sắt, dùng trong xe hơi- DRIVER SIDE, SWAY BAR BRACKETGR 02 GREY P.C., LOGO PLATE WILL BE RAW ALUMINUM, SMX941971D-1- PO 39554, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088019: EB322-48-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -EB322-48-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: EB323-44-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -EB323-44-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: EB325-48-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -EB325-48-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: Giảm chấn TDS1008C, chất liệu cao su và bằng thép không gỉ, công dụng dùng để giảm chấn cho xy lanh với băng tải. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87088019: HEB216-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -HEB216-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: HEB219-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -HEB219-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: HEB319-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -HEB319-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: HEB325-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -HEB325-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: KIT0060ADJXK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -KIT0060ADJXK (1 Bộ/ 20 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: KIT5127ADJSSK-RG/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -KIT5127ADJSSK-RG (1 Bộ/ 58 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: KIT5127K-ARB/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -KIT5127K-ARB (1 Bộ/ 14 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: KIT5155AK-RG/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -KIT5155AK-RG (1 Bộ/ 22 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: KIT5336CADJK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -KIT5336CADJK (1 Bộ/ 12 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: OHJ08-1-PCS-20/Giảm chấn bằng cao su bọc ngoài bằng kim loại dùng cho xe ô tô, mã quản lý: model 00124-31 Rev. B, kích thước 26*30mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088019: PB3085-ITEM2/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -PB3085-ITEM2 (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: PDB0066-20-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -PDB0066-20-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: PDB0086-16-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -PDB0086-16-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: PDB1571-16-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -PDB1571-16-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: PDB1571-16-32-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -PDB1571-16-32-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: PDB1980-80-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -PDB1980-80-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: PDB2357-19-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -PDB2357-19-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: PDB2357-20-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -PDB2357-20-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: PDB289-14-2-BLK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -PDB289-14-2-BLK (1 Bộ/ 1 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: RCE-MAS-BRZ-R16/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -RCE-MAS-BRZ-R16 (1 Bộ/ 2 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: RC-TANDEM-K/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -RC-TANDEM-K (1 Bộ/ 1440 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: REV003.0086B/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -REV003.0086B (1 Bộ/ 3 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: REV003.0186B/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -REV003.0186B (1 Bộ/ 3 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: REV220.0108/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -REV220.0108 (1 Bộ/ 100 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: REV233.0000-25/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -REV233.0000-25 (1 Bộ/ 2 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: SPF0255-90BULK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -SPF0255-90BULK (1 Bộ/ 100 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: SPF1155-31BULK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -SPF1155-31BULK (1 Bộ/ 100 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: SPF2121-90BULK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -SPF2121-90BULK (1 Bộ/ 40 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: SPF4030-29BULK/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -SPF4030-29BULK (1 Bộ/ 50 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: SUSP51014-28/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -SUSP51014-28 (1 Bộ/ 9 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088019: X-PSP-DRV-101/Bộ linh kiện ô tô tháo rời của hệ thống treo -X-PSP-DRV-101 (1 Bộ/ 100 chi tiết)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 1029773/Cánh tay điều khiển (càng A) phía bên trái bằng thép 1029773 của cụm hệ thống treo xe (giảm xóc), dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 1029774/Cánh tay điều khiển (càng A) phía bên phải bằng thép 1029774 của cụm hệ thống treo xe (giảm xóc), dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 1029777/Khung đỡ phía trước bên trái của cụm hệ thống treo xe (giảm xóc), 1029777, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 1029778/Khung đỡ phía trước bên phải của cụm hệ thống treo xe (giảm xóc), 1029778, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 1029779/Khung đỡ phía trước bên trái của cụm hệ thống treo xe (giảm xóc), 1029779, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 1029780/Khung đỡ phía trước bên phải của cụm hệ thống treo xe (giảm xóc), 1029780, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 11301-06120/Ống dẫn xi lanh bằng hợp kim nhôm, kích thước 161.5x110x54mm, dùng cho giảm sóc xe trượt tuyết. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088092: 11401-06006/Ống dẫn bằng hợp kim nhôm, kích thước: dài 144mm, phi 50, dùng cho giảm sóc xe trượt tuyết. Hàng mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 87088092: 12201-00542: Đai ốc bằng thép đường kính phi 24mm, dùng trong giảm sóc xe gôn. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87088092: 1544360-329/Cụm đỡ của khung giảm chấn xe trượt tuyết có động cơ dòng xe SNOW 1544360-329, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 1545109/Khớp trục nối hệ thống treo sau bên trái của xe ô tô địa hình RZR 1545109, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 2.01.1787/Bộ phận của hệ thống giảm chấn:Tay đòn chữ A, phía trên bên trái, của xe điện sân golf 4 chỗ, bằng sắt, giúp xe vận hành ổn định, kt:267*145*60mm.Mới 100%thuộc dòng 2 TKNK107242031260/CN/XK
- Mã Hs 87088092: 2.01.1788/Bộ phận của hệ thống giảm chấn:Tay đòn chữ A, phía trên bên phải của xe điện sân golf 4 chỗ, bằng sắt, giúp xe vận hành ổn định, kt:267*145*60mm.Mới 100%thuộc dòng 3 TKNK107242031260/CN/XK
- Mã Hs 87088092: 2.01.2600/Bộ phận của hệ thống giảm chấn:Tay đòn chữ A, bên trái của xe điện sân golf 4 chỗ, bằng sắt, giúp xe vận hành ổn định, kt:270*260*30mm.Mới 100%thuộc dòng 24 TKNK107256313250/CN/XK
- Mã Hs 87088092: 2.01.2601/Bộ phận của hệ thống giảm chấn:Tay đòn chữ A, bên phải của xe điện sân golf 4 chỗ, bằng sắt, giúp xe vận hành ổn định, kt:270*260*30mm.Mới 100%thuộc dòng 25 TKNK107256313250/CN/XK
- Mã Hs 87088092: 486600003-V2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 486600003 ARM_SUSPENSION FL B-160 WELD L/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 486600004-V2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 486600004 ARM_SUSPENSION FL B-160 WELD R/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 486600089-V2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 486600089 ARM-SUSPENSION F WELD/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 503195798-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Khớp liên kết bánh xe của hệ thống giảm chấn, bằng nhôm 503195798 ARM EXTENSION/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 503196426-V21/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 503196426 REAR ARM ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 503198003-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 503198003 ARM_SUSPENSION REAR ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 505074758-V7/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 505074758 ARM SUSPENSION LWR LH/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 505075103-V3/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 505075103 ARM SUSPENSION UP L 39"T (LH)/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 505075524-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 505075524 ARM_SUSPENSION LWR L B-499 (LH)/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 505075525-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 505075525 ARM_SUSPENSION LWR R B-499 (RH)/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 505075672-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 505075672 ARM_SUSPENSION LWR L B-499 (LH)/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 5145310/Khớp nối bằng thép thuộc khung treo của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS 5145310, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 5145933-067/Khung càng bên trái thuộc bộ phận giảm chấn của xe trượt tuyết có động cơ 5145933-067, dòng xe SNOW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 5145934-067/Khung càng bên phải thuộc bộ phận giảm chấn của xe trượt tuyết có động cơ 5145934-067, dòng xe SNOW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 5145935-067/Khung càng bên trái thuộc bộ phận giảm chấn của xe trượt tuyết có động cơ, dòng xe SNOW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 52033-34K10/Càng trước phía trên bên phải (bằng thép) của hệ thống giảm chấn xe địa hình ATV 52033-34K10/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 52034-34K10/Càng trước phía trên bên trái (bằng thép) của hệ thống giảm chấn xe địa hình ATV 52034-34K10/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 5267348/Miếng đỡ cố định bên phải cụm giảm chấn xe đua địa hình 5267348, thuộc dòng xe ATV, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 5272328/Nắp bảo vệ bằng thép của khung treo giảm xóc của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS/ 5272328, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 705211976-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Khớp nối càng xe, bằng thép 705211976 ANCHORAGE_SUSPENSION ARM LH MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 706004586-V2/Bộ phận xe địa hình: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 706004586 ARM SUSPENSION REAR ARRANGEMENT DWG (LH)/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 706004589-V21/Bộ phận xe địa hình: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 706004589 ARM SUSPENSION REAR ARRANGEMENT DWG (RH)/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 706004712-V8/Bộ phận xe địa hình: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 706004712 ARM SUSPENSSION REAR ARRANGEMENT DWG/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 706004713-V9/Bộ phận xe địa hình: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 706004713 ARM SUSPENSSION REAR ARRANGEMENT DWG/VN/XK
- Mã Hs 87088092: 7061353P/Vòng bi cầu của bộ phận giảm chấn 7061353P, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100% (mục 1 TK 107873849640)/CN/XK
- Mã Hs 87088092: 706204730-V5/Bộ phận xe địa hình: Càng xe của hệ thống giảm chấn, bằng thép 706204730 ARM SUSPENSION LWR ARRANGEMENT DWG (RH)/VN/XK
- Mã Hs 87088092: BEX30001228 - Tấm giảm chấn trước xe (hình dạng đặc thù), bộ phận của hệ thống giảm chấn, chất liệu xốp, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8)/VN/XK
- Mã Hs 87088092: BIW30008216 - Miếng hãm lò xo giảm xóc phải, bằng thép (bộ phận hệ thống giảm chấn), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5)/VN/XK
- Mã Hs 87088092: BIW32212210AA - Khung cầu phía trước (bộ phận của hệ thống treo), bằng thép, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO Green), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: BIW73010545AA - Tấm đỡ hỗ trợ đĩa đặt lò xo giảm xóc phải (bộ phận giảm chấn), bằng thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5)/CN/XK
- Mã Hs 87088092: BIW73014345AA - Tấm đỡ hỗ trợ đĩa đặt lò xo giảm xóc trái (bộ phận giảm chấn), bằng thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5)/CN/XK
- Mã Hs 87088092: Bộ phận của xe đi trên tuyết: Chụp đầu phuộc, bằng thép 503195337 ROD SHAFT/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Bộ phận hỗ trợ tay vịn trong xe hơi bên phía hành khách, bằng sắt - PASSENGER SIDE SWAY BAR BRACKET, GR02 GREY P.C., LOGO PLATE WILL BE RAW ALUMINUM, SMX941971D-2, PO 39554, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Bộ phận xe địa hình: Thanh nối càng xe, bằng nhôm 707002740 ROD_LINK/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Càng dưới (bằng thép) của hệ thống giảm chấn xe địa hình ATV 51350-HS0-AF00-DA/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Càng sau phía trên bên phải (bằng thép) của hệ thống giảm chấn xe địa hình ATV 52370-HR6-MF00-TYPE1/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Càng trên phía trước bên trái (bằng thép) của hệ thống giảm chấn xe địa hình ROV 51380-HL5-E601-DA/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Càng trước phía trên bên trái (bằng thép) của hệ thống giảm chấn xe địa hình ATV 51380-HR3-HA00-DA/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Cao su đệm nhíp 122-019 (gy/geun young).Là bộ phận Dùng cho hệ thống treo xe ô tô chở người giúp giảm rung, giảm chấn. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87088092: CBJ0122C-905/Rô tuyn trụ đứng của ô tô dưới 09 chỗ, BALL JOINT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CBJ0130H-905/Rô tuyn trụ đứng của ô tô dưới 09 chỗ, BALL JOINT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CBJ0186D-905/Rô tuyn trụ đứng của ô tô dưới 09 chỗ, BALL JOINT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CBJ0191C-905/Rô tuyn trụ đứng của ô tô dưới 09 chỗ, BALL JOINT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CBJ0192D-905/Rô tuyn trụ đứng của ô tô dưới 09 chỗ, BALL JOINT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CBJ0266G-905/Rô tuyn trụ đứng của ô tô dưới 09 chỗ, BALL JOINT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CBJ0438G-905/Rô tuyn trụ đứng của ô tô dưới 09 chỗ, BALL JOINT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CBJ0499F-905/Rô tuyn trụ đứng của ô tô dưới 09 chỗ, BALL JOINT, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CHS30001038-Thanh cân bằng trước (bộ phận của hệ thống giảm chấn), đường kính 25mm, chất liệu thép linh kiện lắp ráp dùng cho xe ôtôđiện 5 chỗ (VF8), hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 87088092: CHS32047000AA - Cụm càng hệ thống treo trước bên trái (bộ phận của hệ thống giảm chấn), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ LIMO Green, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87088092: CHS32048000AB - Cụm thanh chống giảm sóc trước bên trái (bộ phận của hệ thống giảm chấn), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO Green)/CN/XK
- Mã Hs 87088092: CHS32048100AA - Cụm thanh chống giảm sóc trước bên trái (bộ phận của hệ thống giảm chấn), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO Green)/CN/XK
- Mã Hs 87088092: CHS32077002AA - Giá đỡ tay kéo, phía sau bên trái(bộ phận hệ thống giảm chấn thuộc hệ thống treo), l.kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ(LIMOGREEN), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87088092: CHS70018120AB - Khung phụ sau cho dẫn động cầu trước xe điện (bộ phận của hệ thống treo), bằng thép, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6/VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CN1Z5K484C -Thanh nối cân bằng chống lật của hệ thống giảm chấn, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Focus, mới 100%, xuất theo dòng hàng 17 của TK:107362972360/A41/03PJ (17/07/2025)/IN/XK
- Mã Hs 87088092: CSL0206G-905/Rô tuyn cân bằng của ô tô dưới 09 chỗ, STABILIZER LINK, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CSL0207G-905/Rô tuyn cân bằng của ô tô dưới 09 chỗ, STABILIZER LINK, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CSL0208G-905/Rô tuyn cân bằng của ô tô dưới 09 chỗ, STABILIZER LINK, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CSL0320G-905/Rô tuyn cân bằng của ô tô dưới 09 chỗ, STABILIZER LINK, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CSL0321G-905/Rô tuyn cân bằng của ô tô dưới 09 chỗ, STABILIZER LINK, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CSL0368H-905/Rô tuyn cân bằng của ô tô dưới 09 chỗ, STABILIZER LINK, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CSL0397G-905/Rô tuyn cân bằng của ô tô dưới 09 chỗ, STABILIZER LINK, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: CSL0641H-905/Rô tuyn cân bằng của ô tô dưới 09 chỗ, STABILIZER LINK, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Cụm đỡ của khung giảm chấn xe trượt tuyết có động cơ dòng xe SNOW, KH: 1543229-329A/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Đoạn nối bằng thép thuộc khung treo của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5145310/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Giá nối phía trước bằng thép của khung treo giảm xóc xe địa hình thuộc dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5267792..., ERP: NPVV-AT000186T/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Giảm xóc cabin xe Howo, làm bằng sắt dùng để giảm chấn, bộ phận của giảm chấn cho xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87088092: GN1Z18198A - Đệm giảm xóc, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford EcoSport, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 4 của TK:107228671760/A41/03PJ (30/05/2025)/IN/XK
- Mã Hs 87088092: Gối đỡ vòng bi của hệ thống giảm chấn dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%, KH: 5143337A/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Khối sắt tăng độ cao dùng làm bộ phận giảm chấn cho ô tô -2022+ FRONTIER BUMP STOP, BLACK ANODIZE - SMX52004-BS - PO 39727, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Khung đỡ phía trước bên phải của cụm hệ thống treo xe (giảm xóc), 1029778A, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: KS13B438AA - Thanh nối cân bằng chống lật của hệ thống giảm chấn, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 37 của TK:106451163600/A41/03PJ (24/07/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87088092: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Lò xo giảm xóc trước (Sắt), mã hàng: 6-4411-264, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 87088092: Miếng đỡ bằng thép cố định bên trái cụm giảm chấn xe đua địa hình, thuộc dòng xe ATV, hàng mới 100%, KH: 5267347/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Miếng đỡ bên trái bằng thép thuộc cụm khung treo giảm xóc xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe ATV, hàng mới 100%, KH: 5266204/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Miếng đỡ giảm sóc phía sau bên trái xe ô tô địa hình SXS Part 5274805A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Miếng giá đỡ khung giảm xóc bên trái phía sau của xe ô tô địa hình 4 bánh, thuộc dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5270139A/VN/XK
- Mã Hs 87088092: NPVV-AT000046B-XNK2601/Tay đòn phía trước bên phải bằng thép của cụm hệ thống treo xe (giảm xóc) của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 1026111..., ERP: NPVV-AT000046B/VN/XK
- Mã Hs 87088092: NPVV-AT000085B-XNK2601/Cần khớp nối bên trái bằng nhôm thuộc khung giảm chấn xe ô tô địa hình 4 bánh, dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5144067..., ERP: NPVV-AT000085B/VN/XK
- Mã Hs 87088092: NPVV-AT000251B-XNK2601/Tay đòn bên phải bằng thép thuộc hệ thống treo (giảm xóc) của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 1029776A, ERP: NPVV-AT000251B/VN/XK
- Mã Hs 87088092: NPVV-HM000498B-XNK2601/Tay đòn bằng nhôm thuộc hệ thống treo gắn với thanh thăng bằng xe phía trước của xe ô tô địa hình 4 bánh, thuộc dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5639788A, ERP: NPVV-HM000498B/VN/XK
- Mã Hs 87088092: NPVV-RV000065B-XNK2601/Cụm đỡ RTA bằng thép thuộc bộ phận giảm chấn của khung xe trượt tuyết có động cơ, dòng xe SNOW, hàng mới 100%, KH: 1543906-329A, ERP: NPVV-RV000065B/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Ống bên ngoài (linh kiện bằng thép của hệ thống giảm chấn xe ô tô) 2D0435-11/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Ống bên trong (linh kiện bằng thép của hệ thống giảm chấn xe ô tô) 2D0435-12/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Phụ tùng xe ô tô lắp cho xe Aion, part: 3620007ARD1200 Lò xo giảm chấn hệ thống treo sau.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87088092: SV343-A12-01-1/SDC 80 SPOOL-Ống van trượt kiểu piston, phụ tùng bằng thép hợp kim chịu nhiệt Fe-2%Ni, dùng trong hệ thống giảm chấn của xe ô tô. Hàng đã qua gia công xử lý nhiệt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: SVC73000034 - Nắp trên cụm tháp giảm xóc trước phải, bằng thép (bô phận giảm sóc) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: SVC73000035 - Nắp trên cụm tháp giảm xóc trước trái, bằng thép (bô phận giảm sóc) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: SX0028/SDC 80 SPOOL-Ống van trượt kiểu piston, phụ tùng bằng thép hợp kim chịu nhiệt Fe-2%Ni, dùng trong hệ thống giảm chấn của xe ô tô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Tấm đệm (linh kiện bằng thép của hệ thống giảm chấn xe ô tô) 4T1168-11/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Tay đòn bên trái bằng thép thuộc hệ thống treo của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 1029268A/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Thanh liên kết bằng thép 1032208-458P của cụm hệ thống treo xe (giảm xóc), dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088092: Trụ nối bằng thép gắn với càng kéo chữ A thuộc hệ thống giảm chấn của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5141953/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 000878-B/Bạc lót định tâm dùng để định tâm cho trục tuyền động của xe ôtô Centering Bush 16mm - Plastic, kích thước (31.11*50.92)mm/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 153005MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 153005, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 153006MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 153006, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 171128RST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 171128R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 171347LST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 171347L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 171347RST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 171347R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 171352LST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 171352L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 171577RST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 171577R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 172562LST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 172562L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 172957LST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 172957L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 173031RST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 173031R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 182587MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 182587, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 182920MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 182920, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 182921MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 182921, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 182978MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 182978, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 183067MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 183067, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 183071MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 183071, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 20801PB-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 20801, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 253005MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 253005, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 253006MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 253006, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 271102ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 271102, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 271105ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 271105, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 271371LST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 271371L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 272471RST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 272471R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 272492ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 272492, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 272526ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 272526, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 272957RST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 272957R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 273031LST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 273031L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 321-48002-N26/Long đền-48002 (Phi-18x2.00 mm)-bằng thép-WASHER, SEAT SPRING/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 321-48052-N26/Long đền-48052 (Phi-38x2.90 mm) bằng thép-WASHER, SEAT SPRING/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 34530MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 34530, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 34676MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 34676, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 34694MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 34694, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 34741MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 34741, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 34756MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 34756, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 34763MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 34763, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 34777MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 34777, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 34985MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 34985, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 371102ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 371102, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 371139ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 371139, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 37133ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 37133, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 371358ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 371358, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 371371ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 371371, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 372654ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 372654, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 372888ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 372888, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 372889ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 372889, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 382528MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 382528, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 471358ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 471358, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 472597ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 472597, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 550018MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 550018, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 550062MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 550062, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 550064MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 550064, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 550066MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 550066, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 5559ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 5559, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 55637GM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 55637, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 5607ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 5607, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 5609ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 5609, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 5630ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 5630, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 5682ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 5682, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 5683ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 5683, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 572526ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 572526, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 572527ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 572527, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 5754ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 5754, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 5765ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 5765, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 5778ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 5778, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 5783ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 5783, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 5840ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 5840, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 5850ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 5850, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 5893ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 5893, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 59372GM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 59372, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 59375GM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 59375, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 59414GM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 59414, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 59603GM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 59603, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 59614GM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 59614, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 65101MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 65101, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 65148MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 65148, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 65405MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 65405, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 65419MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 65419, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 65495MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 65495, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 65524MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 65524, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 65528MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 65528, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 66145MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 66145, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 66147MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 66147, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 66451MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 66451, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 66458MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 66458, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 66627MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 66627, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 66636MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 66636, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 76686RR-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 76686, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 76741RR-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 76741, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 76760RR-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 76760, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 76964RR-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 76964, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 772665ST-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 772665, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: 889/Bạc lót định tâm dùng để định tâm cho trục tuyền động của xe ôtô Centering Bush 16mm - Plastic, kích thước (31.11*50.92)mm/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 911229MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 911229, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 911255MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 911255, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 911266MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 911266, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 911299MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 911299, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: 911447MM-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã 911447, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ABS0874L-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ABS0874L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ABS0874R-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ABS0874R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ABS1086L-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ABS1086L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ABS1086R-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ABS1086R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ABS1296L-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ABS1296L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ABS1296R-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ABS1296R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ACS0874L-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ACS0874L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ACS0874R-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ACS0874R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ASS0884L-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ASS0884L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ASS0884R-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ASS0884R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ASS1027L-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ASS1027L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ASS1027R-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ASS1027R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ASS1029L-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ASS1029L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ASS1029R-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ASS1029R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ASS1037L-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ASS1037L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: ASS1037R-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã ASS1037R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Top Notch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: Bạc nhíp, mã sp: WG9725520078 chất liệu: thép, là bộ phận của hệ thống giảm xóc dùng cho xe tải, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87088099: Bộ phận của xe đi trên tuyết: Khóa kéo, bằng thép 708304828 LATCH_TAILGATE ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87088099: Chụp giảm xóc ô tô, chất liệu thép, đường kính 54.8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: Cốc đỡ (192002029), kích thước F52x48mm, bộ phận lắp ráp trong bộ giảm xóc ô tô, chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: Cốc đỡ (194002031), kích thước F65*48mm, bộ phận lắp ráp trong bộ giảm xóc ô tô, chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: Giảm sóc cabin ngang WG1642440021, chất liệu bằng thép, bộ phận giảm chấn của xe ô tô tải chở hàng, hoạt động bằng cơ chế thủy lực, đường kính thân 45mm, NSX:China National Heavy DutyTruck, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87088099: Giảm xóc cabin kiểu bóng hơi, model: WG1664440201, là bộ phận của hệ thống giảm xóc xe tải, đường kính bóng: 120-140mm, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87088099: Giảm xóc dùng cho robot công nghiệp, model ABM7-15-8C, bằng thép, kích thước: 150x8x8mm, nsx Koba, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 87088099: Lá nhíp, chất liệu: thép, bản 90mm, dày 13mm, dài 1100mm, là bộ phận của hệ thống giảm chấn xe cẩu, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: Linh kiện xe trượt tuyết bằng nhôm: trục chân ván trượt, model SKIDOO, hiệu: BRP, nhà sx GPMI , hàng mẫu, hàng mới, xuất xứ VN (4cái/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 87088099: LS33-81121B-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã LS33-81121B, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Duralast. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: LS33-81151B-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã LS33-81151B, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Duralast. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: LS53-90691B-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã LS53-90691B, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Duralast. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: LS53-90771L-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã LS53-90771L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Duralast. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: LS54-94112R-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã LS54-94112R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Duralast. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: LS54-94201R-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã LS54-94201R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Duralast. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: LS54-94391L-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã LS54-94391L, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Duralast. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: LS54-94391R-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã LS54-94391R, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Duralast. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: Pát thép chữ Z có hàn đai ốc mạ kẽm - phụ kiện của xe có động cơ- dùng cho bộ phận giảm chấn/ bộ phận thắng xe, kích thước: 16*95*3mm, mã: SMXAR-3019-P, Hàng FOC, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: Pát thép thẳng có hàn đai ốc ở giữa mạ kẽm, phụ kiện của xe có động cơ- cố định bulong giảm rung chấn trong hệ thống giảm chấn/ bộ phận thắng xe, kích thước: 19*88*3mm, Hàng FOC, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: Quang gông nhíp, là bộ phận dùng cho hệ thống giảm chấn của xe tải, làm bằng thép cường độ cao, phi 24mm, uốn chữ U, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87088099: Quang mooc, là bộ phận dùng cho hệ thống giảm xóc, giảm chấn của xe tải, làm bằng thép đúc chịu lực, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87088099: RS55047A-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã RS55047A, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: RS551845-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã RS5518, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Rancho. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: RS551847-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã RS551847, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Rancho. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87088099: RS55197-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã RS55197, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: RS55297-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã RS55297, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87088099: RS55377-26/Giảm xóc ô tô thủy lực, mã RS55377, bằng thép, phụ tùng xe hơi, hiệu Monroe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089116: Két nước làm mát, mã SP:25304-I7010, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107675675660D1/ID/XK
- Mã Hs 87089116: Phụ tùng xe ô tô lắp cho xe Aion, part: 2610003ARD0400 Cụm két nước và quạt giải nhiệt động cơ.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089116: PWT32012000AC - Két nước làm mát, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089116: PWT32012000HA - Két nước làm mát, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089116: SZRD-0002 TP - 25/Bộ tản nhiệt làm mát động cơ của xe ô tô/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089116: TYRD-0001 TP - 25/Bộ tản nhiệt làm mát động cơ của xe ô tô/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089117: Két nước Sitack MC11, dùng làm mát hệ thống làm mát động cơ xe tải thuộc nhóm 8704.10, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089118: Két nước làm mát G013002015NA0 phụ tùng lắp đặt, sửa chữa cho xe tải. Hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87089118: VN.NOR.FRE108(56)AT/Két tản nhiệt ô tô loại thể tích lớn dùng làm mát động cơ ô tô chở hàng (NOR019VN, PO 177004). Kích thước 1082x154x1009mm (sai số +/-3mm). Xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089118: VN.NOR.FRE91(56)AT/Két tản nhiệt ô tô loại thể tích lớn dùng làm mát động cơ ô tô chở hàng (NOR018VN, PO 176964). Kích thước 1082x154x1009mm (sai số +/-3mm). Xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089118: VN.NOR.NAV03(56)MT/Két tản nhiệt ô tô loại thể tích lớn dùng làm mát động cơ ô tô chở hàng (NOR018VN, PO 176964). Kích thước 1208x124x751mm (sai số +/-3mm). Xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089118: VN.NOR.NAV19(56)MT/Két tản nhiệt ô tô loại thể tích lớn dùng làm mát động cơ ô tô chở hàng (NOR019VN, PO 177004). Kích thước 1185x136x694mm (sai số +/-3mm). Xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089118: VN.NOR.PET17(52)MT/Két tản nhiệt ô tô loại thể tích lớn dùng làm mát động cơ ô tô chở hàng (NOR017VN, PO 176962). Kích thước 1140x142x1025mm (sai số +/-3mm). Xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089118: VN.NOR.PET18(52)MT/Két tản nhiệt ô tô loại thể tích lớn dùng làm mát động cơ ô tô chở hàng (NOR019VN, PO 177004). Kích thước 1197x142x1025mm (sai số +/-3mm). Xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089118: VN.NOR.PET19(52)MT/Két tản nhiệt ô tô loại thể tích lớn dùng làm mát động cơ ô tô chở hàng (NOR015VN, PO 176956). Kích thước 1343x142x1025mm (sai số +/-3mm). Xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089118: VN.NOR.VOL03(52)AT/Két tản nhiệt ô tô loại thể tích lớn dùng làm mát động cơ ô tô chở hàng (NOR019VN, PO 177004). Kích thước 1218x129x913mm (sai số +/-3mm). Xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089119: 001-003-0010R6/Két nước làm mát bằng nhôm - WATER TANK 50L(356mmODx568mmL). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089119: 001-003-0015R4/Két nước làm mát bằng nhôm - ALUMINIM WATER TANK 50L(356mmODx568mmL). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089119: 001-003-0030R2/Két nước bằng nhôm với kích thước 220mmWx406mmL - ALUMINIUM WATER TANK 25L. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089119: 001-003-0105R7/Két nước làm mát bằng Inox - STAINLESS STEEL WATER TANK 50L(356mmODx568mmL). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089119: 004-002-0010R5/Két nước làm mát bằng nhôm với kích thước 568mmLx356mmOD- WATER TANK 50L. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089119: Két nước làm mát xe nâng hàng, 3EA-04-51211, Phụ tùng thay thế xe nâng hàng hiệu Komatsu, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 87089119: Két nước tản nhiệt - RADIATOR, ASSY, làm bằng thép, phụ tùng thay thế của máy kéo nông nghiệp M6040, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089195: 509001030-V7/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Ống làm mát của két nước, bằng nhôm 509001030 PIPE COOLANT WELD/VN/XK
- Mã Hs 87089195: 5140697/Nắp chụp bên phải của thiết bị làm mát động cơ xe trượt tuyết có động cơ 5140697, thuộc dòng xe SNOW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089195: 5639192/Cánh bơm biến mô đúc nhôm của bơm nước làm mát động cơ xe ô tô/ 5639192, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089195: Bình của két nước làm mát, mã SP:25430-O3000, bộ phận của két nước, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107682342610D26/CN/XK
- Mã Hs 87089195: Bộ phận xe chạy địa hình: Nắp đậy két nước làm mát, bằng nhôm 708303063 KNOB_LOCK KIT LINQ/VN/XK
- Mã Hs 87089195: Bộ phận xe địa hình: Thanh nối càng xe, bằng nhôm 709201205 TUBE/VN/XK
- Mã Hs 87089195: Cửa ra của két nước - OUTLET SUB-ASSY, WATER BY-PASS, Part No: 16305-F2050, Model name: Innova Cross (MAGH10L). Hàng đã qua sử dụng/IN/XK
- Mã Hs 87089195: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Bộ phân chia nước làm mát, mã hàng: 6-4411-152, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 87089195: Lõi tản nhiệt U08702-10100 MA2, chất liệu nhôm, KT: 168.1 x 132 x 40.7(mm), linh kiện của bộ tản nhiệt cho động cơ xe truợt cát. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089195: NPVV-HM000286B-XNK2601/Vỏ bọc bằng nhôm của bơm nước làm mát thuộc hệ thống làm mát động cơ xe ô tô, hàng mới 100%, KH: 5144074, ERP: NPVV-HM000286B/VN/XK
- Mã Hs 87089195: NPVV-HM000346B-XNK2601/Cánh bơm bằng nhôm của bơm nước làm mát động cơ xe ô tô, hàng mới 100%, KH: 5639192, ERP: NPVV-HM000346B/VN/XK
- Mã Hs 87089195: PWT70021006AD - Tản nhiệt (bộ phận két làm mát), bằng thép - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6/7), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089195: T301-13-F6X-2601LK/Giá đỡ két nước làm mát dùng trong động cơ xe dưới 9 chỗ ngồi, T301-13-F6X/VN/XK
- Mã Hs 87089195: Tấm tản nhiệt UR0M48-22103 AGCO-A FIN, chất liệu nhôm, , linh kiện của bộ tản nhiệt cho động cơ xe truợt cát. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089199: 220008020022/Phụ tùng ô tô tấm đế (Baseplate with M6 weld nut) 220008 02 0022, KT D275mm, NVL thép không gỉ SUS304, phân bổ tải trọng trong bộ truyền động ô tô, NSX:Công ty Cổ Phần Innotek.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089199: Bộ phận bảo vệ thiết bị làm mát dầu dùng cho xe thương mại, (bộ phận của két nước làm mát) (22903980) 5TON FAN GUARD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089199: ENGINE COOLING FAN EDMV3 (WITH EXCHANGER) - Quạt làm mát két nước EDMV3 13V DC 375.7W, có gắn bộ phận tản nhiệt - hàng mẫu, không thanh toán, phục vụ nghiên cứu phát triển sản phẩm/RU/XK
- Mã Hs 87089199: MIGHTY WIDE.25/Bộ phận được làm bằng nhôm hợp kim MIGHTY WIDE.25 (MIGHTY WIDE TANK (1)_CAC) sử dụng để lắp trong két nước làm mát dùng cho xe ô tô tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089199: Nắp két nước làm mát kiểu nén/ 294-9052 - phụ tùng máy thi công xây dựng. Hãng SX Caterpillar, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 87089199: Phụ tùng ô tô tấm đỡ (Finger plate) 220008 03 0021, KT D270mm, vật liệu thép không gỉ SUS304, dùng để dẫn hướng chuyển động, lắp trên cơ cấu trượt của xe ô tô, NSX:Công ty Cổ Phần Innotek. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089210: Bầu giảm âm (bộ phận của ống xả) bao gồm lõi lọc khí của hệ thống khí xả dùng cho máy kéo nông nghiệp, KT: phi 500*260*130mm, chất liệu thép, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089210: Ống thép đen đã được định hình, đầu ra của ống xả dùng cho máy kéo nông nghiệp, kích thước phi 31.8*1.4T*L115.19(mm), NSX: JT Tube, Sx: Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 1263729/Miếng đỡ ống xả bên trái của xe ô tô địa hình 4 bánh 1263729 dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 1263730/Miếng đỡ ống xả bên phải của xe ô tô địa hình 4 bánh 1263730 dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 1264006-458/Cụm tấm chắn ống xả phía sau 1264006-458, dùng cho xe ô tô địa hình dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 18210-3Y0-H010-41/Linh kiện nắp đậy bảo vệ để lắp ráp Ống xả xe 4 bánh, xe ô tô chở dưới 10 người, COVER, EXH. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 18216-T2B-A000/ Linh kiện hàn điểm mặt bích để lắp ráp Bộ giảm âm xe 4 bánh, xe ô tô chở dưới 10 người, FLG B, EXHAUT, đường kính trong 54.5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 18305-3A0-A510-40/Linh kiện thanh ghép A để lắp ráp Bộ giảm âm xe 4 bánh, xe ô tô chở dưới 10 người, BRKT A, EXH. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 18307-TLB-A010-43/Thanh ghép B để lắp ráp Bộ giảm âm xe 4 bánh, xe ô tô chở dưới 10 người, BRKT B, EXH. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 28720-L1150/Bộ giảm thanh, bộ phận của ống xả ô tô DN8M 00E, bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 28720-L1860/Bộ giảm thanh, bộ phận của ống xả ô tô DN8M 80M, bằng thép, hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 87089220: 3949771C/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn cuối đầu ra ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 70*1.2T*316.2L (mm), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 3949774C/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn cuối đầu ra ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 70*1.2T*239L (mm), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 514056462-V2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Ống xả, bằng thép 514056462 MUFFLER EXHAUST ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 514056464-V2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Ống xả, bằng thép 514056464 MUFFLER EXHAUST ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 5265583/Miếng đỡ ống xả bên phải xe đua địa hình 5265583, thuộc dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 5269130/Vỏ ốp ống xả của xe địa hình 5269130, thuộc dòng xe ATV, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 5274148/Miếng chắn bằng nhôm thuộc tấm chắn nóng ống xả của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS 5274148, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 60018477/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn giữa đầu ra ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 60 mm x dày:2.0 mm x dài: 170.98mm, nsx: JT Tube VN.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 60082810/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn đầu đầu vào ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 76.2 mm x dày:2.0 mm x dài: 530.9mm, nsx: JT Tube VN.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 60082811/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn đầu đầu vào ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 63.5 mm x dày:2.0 mm x dài: 616.7mm, nsx: JT Tube VN.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 707602781-V30/Bộ phận xe địa hình: Ống xả, bằng thép 707602781 MUFFLER EXHAUST ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 707602827-V19/Bộ phận xe địa hình: Ống xả, bằng thép 707602827 MUFFLER_EXHAUST ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 707602827-V20/Bộ phận xe địa hình: Ống xả, bằng thép 707602827 MUFFLER_EXHAUST ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 707602903-V15/Bộ phận xe địa hình: Ống xả, bằng thép 707602903 MUFFLER EXHAUST ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 707602903-V22/Bộ phận xe địa hình: Ống xả, bằng thép 707602903 MUFFLER EXHAUST ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 707603073-V33/Bộ phận xe địa hình: Ống xả, bằng thép 707603073 MUFFLER_EXHAUST ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 707603601-V9/Bộ phận xe địa hình: Ống xả, bằng thép 707603601 MUFFLER_EXHAUST ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089220: 707603759-G2/Bộ phận xe chạy địa hình: Chụp đuôi pô, bằng nhôm 707603759 TRIM_MUFFLER/VN/XK
- Mã Hs 87089220: Bộ phận kết nối của hệ thống ống xả dùng cho xe ô tô, bằng thép, lắp giữa cổ góp xả và ống xả đầu, nhãn hiệu SCM METAL VIETNAM CO., LTD, Mới 100%/ EXHAUST PIPE FLANGE R-28245-2T5003/VN/XK
- Mã Hs 87089220: C5003004002-001/Linh kiện thanh nối để lắp ráp Bộ giảm âm xe 4 bánh, xe ô tô chở dưới 10 người 3GN SLN (18308-TZB-9010-45) PATCH, chất liệu thép, KT 123.3*45.5*16mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: C5003008020-001/Nắp trước để lắp ráp Ống xả B xe 4 bánh, dùng cho xe ô tô chở dưới 10 người 2YC SLN (18224-TLA-A010-41) END CHBR, EXH, chất liệu thép, KT 212*120*20mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: Côn dẫn khí bằng thép không gỉ, bộ phận của hệ thống nạp khí động cơ ô tô, nhãn hiệu SCM METAL VIETNAM CO., LTD. mới 100%./ AUTO ENGINE INLET CONE SJCN00627/VN/XK
- Mã Hs 87089220: Cụm góp xả bằng thép không rỉ, bộ phận của hệ thống ống xả dùng cho ô tô, nhãn hiệu SCM METAL VIETNAM CO., LTD, mới 100%/ MANIFOLD ASSY-EXHAUST, RH-3N100/VN/XK
- Mã Hs 87089220: Cụm ống xả giữa và sau, mã SP:28700-I7200SJ, bằng thép, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089220: Đuôi ống xả (thép), part no: 17406-0Y011-00, phụ tùng xe ô tô Toyota 938W/ Vios, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: E23-JK234056-2360-1/Bộ phận của cụm cảm biến khí thải của xe máy, bằng thép, đường kính ngoài 19mm, dài 27.2mm (HOUSING JK234056-2360-1)/VN/XK
- Mã Hs 87089220: EA00005942A/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn giữa đầu ra ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 42.7 mm x dày:1.5 mm x dài:118 mm, nsx: JT Tube VN.Hàng mới 100/VN/XK
- Mã Hs 87089220: EA00006071A/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn giữa đầu ra ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 45 mm x dày:2.0 mm x dài: 33mm, nsx: JT Tube VN.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: HSJCA00035-V/Nắp đầu vào bộ lọc khí RG3 CAP IN, bộ phận của ống xả ô tô, HSJCA00035-V, đường kính lớn 102mm, dài 50mm, bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: HSJCA00080-V/Nắp đầu vào bộ lọc khí RG3 CAP IN AL, bộ phận của ống xả ô tô, HSJCA00080-V, đường kính lớn 102mm, dài 50mm, bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: HSJCA00081-V/Nắp đầu ra bộ lọc khí RG3 CAP OUT AL, bộ phận của ống xả ô tô, HSJCA00081-V, đường kính lớn 102mm, dài 50mm, bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: HSJCV01211 - EX/Tấm bảo vệ bên ngoài cách nhiệt của ống xả COVER B (HSJCV01211 - EX), chất liệu bằng thép, linh kiện của ống xả ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: HSJCV01213-EX/Tấm bảo vệ bên ngoài cách nhiệt của ống xả COVER (HSJCV01213-EX), chất liệu bằng thép, linh kiện của ống xả ô tô, kt: 300x150x60mm. Hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 87089220: HSJCV01219-EX/Tấm bảo vệ bên ngoài cách nhiệt của ống xả COVER (HSJCV01219-EX), chất liệu bằng thép, linh kiện của ống xả ô tô, hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 87089220: J0B-E4710-08/Ống xả xe gôn bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 87089220: Miếng đỡ ống xả bên trái của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 1263729/VN/XK
- Mã Hs 87089220: NPVV-AT000092B-XNK2601/Miếng đỡ ống xả bên phải bằng thép của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5265583A, ERP: NPVV-AT000092B/VN/XK
- Mã Hs 87089220: NPVV-AT000125B-XNK2601/Vỏ ốp ống xả bằng thép của xe địa hình, thuộc dòng xe ATV, hàng mới 100%, KH: 5268871..., ERP: NPVV-AT000125B/VN/XK
- Mã Hs 87089220: NPVV-AT000142B-XNK2601/Miếng chắn bằng nhôm thuộc tấm chắn nóng ống xả của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5274148, ERP: NPVV-AT000142B/VN/XK
- Mã Hs 87089220: Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn cuối đầu ra ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 54 mm x dày:1.2 mm x dài: 386mm, nsx: JT Tube VN.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: Ống xả bằng gang cầu (phụ tùng xe hơi), nhãn hiệu SCM METAL VIET NAM CO., LTD, mới 100%/ INLET -LH 11.54.055.729.004/VN/XK
- Mã Hs 87089220: PT xe ô tô Porsche 2, 4, 5 chỗ:Đuôi ống xả, bên phải-Returns number: 251223RT.Part Number:9GT251188B, Hàng mới 100%/SI/XK
- Mã Hs 87089220: SJCN737050/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn cuối cùng đầu ra ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 48.6mm x dày:1.0 mm x dài:327 mm, nsx: JT Tube VN.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: SJLX314010-VT/Ống đầu vào bên trái của phần đầu ống xả, FRT IN SUB (LHD), bộ phận của ống xả ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: SJPI00692/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn đầu bắt đầu ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 60.5 mm x dày:1.2 mm x dài:333 mm, nsx: JT Tube VN.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: SJPI00696/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn giữa đầu ra ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 54 mm x dày:1.2 mm x dài:540mm, nsx: JT Tube VN.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: SJPI00720/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn giữa đầu ra ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 54 mm x dày:1.2 mm x dài:255 mm, nsx: JT Tube VN.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: SJPI00840-1/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn đầu đầu vào ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 48.6 mm x dày:1.0 mm x dài: 115.12 mm, nsx: JT Tube VN.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: SJPI00945/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn đầu vào ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô. phi 48.6mm dày 1.5mm dài 50mm, nsx: JT Tube VN.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: SJPI01316/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn đầu vào ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 48.6 mm x dày:1.5 mm x dài:355 mm, nsx: JT Tube VN.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: Tấm chắn ống xả phía sau 5276156-458P, dùng cho xe ô tô địa hình dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089220: VQDBG-A2109023-3.5MM-26/Bộ ống xả xe ô tô loại thành mỏng, bằng thép không gỉ (455.7x347.1x214.8mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089220: WR450-AT100/Ống thép đã định hình bằng thép không gỉ, đoạn giữa đầu ra ống xả dùng để sản xuất ống xả ô tô, kích thước: Phi 48.6 mm x dày:1.0 mm x dài:112 mm, nsx: JT Tube.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089261: MB3G5K214KAE - Ống xả, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô Ford Ranger, hàng đã qua sử dụng, xuất theo dòng hàng: 40 của TK:107475766420/A43/03PJ (26/08/2025)/TH/XK
- Mã Hs 87089262: 108121-0340-L367/F-2024/Bộ phận ống xả khí thải kích thước: t1.5*70.6*62.1*L160.9 mm dùng trong hệ thống xả khí của xe tải ôtô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089262: 108121-0350-L263/G-2024/Bộ phận ống xả khí thải kích thước: t1.5*70.5*62*L115.3 mm dùng trong hệ thống xả khí của xe tải ôtô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089262: 108122-0190II - J/2024/Bộ phận ống xả khí thải kích thước: t2.5 x đường kính 68mm x đường kính 75mm dùng trong hệ thống xả khí của xe tải ôtô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089262: Bộ phận ống xả khí thải kích thước: t 1.2*21.7*115.7mm dùng trong hệ thống xả khí của xe tải ôtô/ 0390-108131-0511, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089262: VADAV-A2503012-3RD-26/Vỏ tua bin tăng áp của ống xả xe ô tô, bằng thép không gỉ (quy cách: dài 22cm x phi 14cm)/VN/XK
- Mã Hs 87089290: 18226-SZX -0030-H1-2D0/Đệm giảm thanh bằng thép không gỉ của ống xả xe ô tô 18226-SZX-0030-H1-2D0/VN/XK
- Mã Hs 87089290: 18226-TTA -0030-H1/Đệm lọc khí trong ống xả xe gắn máy 18226-TTA-0030-H1/VN/XK
- Mã Hs 87089290: 707602133-V1/Bộ phận xe địa hình: Chụp giảm tia lửa điện của pô xe, bằng thép 707602133 SPARK ARRESTER/VN/XK
- Mã Hs 87089290: Bộ phận của xe đi trên tuyết: Pát bảo hộ pô, bằng nhôm 502007902 HEAT SHIELD/VN/XK
- Mã Hs 87089290: Bộ phận xe địa hình: Pát ổng xả, bằng thép 707602975 HOOK EXHAUST/VN/XK
- Mã Hs 87089290: Bô xe máy, chất liệu inox, mã hàng: 18300-K90-VM00, nsx: GOSHI-THANGLONG AUTO-PARTS, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089290: Đai cố định ống xả xe máy vào thân xe máy (là bộ phận của ống xả). 18307-K59-A700-H1. Stay comp B, Muffler. Chất liệu bằng thép.NSX. Công ty Cổ Phần Innotek.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089290: Giảm thanh AN05-M5. Bằng nhựa, đường kính trong 3mm, sử dụng cho máy kiểm tra băng keo. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 87089290: Hệ thống ống xả C3C cho xe đào đất ở hầm mỏ bằng thép sơn - C3C EXHAUST MUFFLER. Kích thước: (668x1596x425)mm. Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089290: J8B-E475E-00-0-AA PIPE, 2 SUB CP.: Ống giảm thanh ống xả xe có động cơ, chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089290: Lọc gió giảm thanh 3/8"(bộ phận của giảm thanh, dùng làm đường ống hơi trong công ty sx giày), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089290: Ống xả khí bằng gang, phụ tùng ô tô, mới 100% (EX MANIFOLD BULK DRM 674-157/5013677)/VN/XK
- Mã Hs 87089290: Ống xả lắp trên xe đào đất ở hầm mỏ bằng thép sơn - MUFFLER; Kích thước: (600x545x385)mm. Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089350: Bộ ly hợp dùng cho xe đầu kéo đường bộ, PN: ATM108925-82, hàng xuất trả của dòng hàng 1 thuộc tờ khai nhập 107226697320 ngày 30/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 87089350: MÂM ÉP 4130047200, phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe ô tô tải, hàng mới 100%. Hàng mới 100%, Xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87089350: Mâm ép ly hợp A11E020002MN, phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe ô tô tải, hàng mới 100%. Hàng mới 100%, Xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87089360: 1327630/Tấm chắn bộ ly hợp 1327630 dùng cho dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089360: 21291-5YV-3000-2601/Tấm đỡ trục ly hợp dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi 21291-5YV-3000, kích thước 206x214.2 x74.2 mm/VN/XK
- Mã Hs 87089360: 21291-5Z3-3000-2601/Tấm đỡ trục ly hợp dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi 21291-5Z3-3000, kích thước 206x214.2 x74.2 mm/VN/XK
- Mã Hs 87089360: 5145721/Trục cam (Bộ phận bộ ly hợp) dùng cho xe địa hình - RAMP-STA, COMP, MACH/VN/XK
- Mã Hs 87089360: 5273401/Miếng bảo vệ vỏ ly hợp bằng nhôm của xe ô tô địa hình 4 bánh 5273401A dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089360: 5276601/Nắp đậy ly hợp bằng nhôm của xe ô tô địa hình 4 bánh 5276601, dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089360: 707002268-1/Bộ phận xe địa hình: Pát gắn hộp số, bằng thép 707002268 LOWER SHIFTER ARM/VN/XK
- Mã Hs 87089360: 707002374-V1/Bộ phận xe địa hình: Trục cần gạt hộp số, bằng thép 707002374 WELDED ARM/VN/XK
- Mã Hs 87089360: 707003601-V2/Bộ phận xe địa hình: Pát gắn cần gạt hộp số, bằng thép 707003601 SUPPORT_LEVER WELD/VN/XK
- Mã Hs 87089360: 707003601-V4/Bộ phận xe địa hình: Pát gắn cần gạt hộp số, bằng thép 707003601 SUPPORT_LEVER WELD/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Bánh biến tốc (Bộ phận ly hợp) dùng cho xe địa hình - MOVABLE SHEAVE MACHINED 29215103.01/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Bộ nối ống ly hợp cánh quạt (Bộ phận bộ ly hợp) dùng cho xe trượt tuyết - DRIVEN PLATE PIPE- 514347899.02/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Bộ ống nối ly hợp (Bộ phận bộ ly hợp) dùng cho xe trượt tuyết - DRIVEN PLATE PIPE- 5143936.04/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Bộ phận hình trụ chuyển động tịnh tiến bên trong xi-lanh - PISTON-PNEUMATIC, MACH 5145978/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Bộ phận xe địa hình: Pát gắn hộp số, bằng thép 707002268 LOWER SHIFTER ARM/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Bộ trục cố định (Bộ phận bộ ly hợp) dùng cho xe địa hình - SHEAVE-STATIONARY, P90X -29021603.03/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Càng cua bi tê, làm bằng thép càng cua ly hợp bộ phận hệ thống ly hợp của xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089360: Đĩa cánh quạt (Bộ phận bộ ly hợp) dùng cho xe địa hình - DRIVE FACE - 70710101.00/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Đĩa cố định (Bộ phận bộ ly hợp) dùng cho xe địa hình - FIXED, DRIVEN MACH - 29220201.01/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Đĩa di động (Bộ phận bộ ly hợp) dùng cho xe địa hình - MOVABLE, DRIVEN MACH - 29220402.01/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Đĩa nâng ly hợp ô tô HL3P-7H359-CAV, dùng cho ô tô loại 4 chỗ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Đòn bẩy dùng cho bộ ly hợp trong quá trình đóng ngắt ly hợp của ô tô chở người 5 chỗ (LEVER 5TH), kích thước: 5.4x2.1x3cm/VN/XK
- Mã Hs 87089360: INP71000183BRC - Bệ điều khiển trung tâm bản Plus(cơ cấu chấp hành điều khiển ly hợp), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Lá côn HD-130 Hiệu PHC Valeo. Là bộ phận đĩa ma sát dùng trong hệ ly hợp (clutch) của ô tô chở người.Vật liệu thép hợp kim, lớp ma sát composite.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87089360: Lá côn HD-191 Hiệu PHC Valeo. Là bộ phận đĩa ma sát dùng trong hệ ly hợp (clutch) của ô tô chở người.Vật liệu thép hợp kim, lớp ma sát composite.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87089360: Lá côn MZ-38 Hiệu PHC Valeo. Là bộ phận đĩa ma sát dùng trong hệ ly hợp (clutch) của ô tô chở người.Vật liệu thép hợp kim, lớp ma sát composite.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87089360: NPVV-AT000210B-XNK2601/Miếng bảo vệ vỏ ly hợp bằng nhôm của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5273401A, ERP: NPVV-AT000210B/VN/XK
- Mã Hs 87089360: NPVV-AT000261B-XNK2601/Nắp đậy ly hợp bằng nhôm của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5276601A, ERP: NPVV-AT000261B/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Trục cam (Bộ phận bộ ly hợp) dùng cho xe địa hình - HELIX, MACHINED -29021902.11/VN/XK
- Mã Hs 87089360: Vòng chặn đĩa nén ly hợp ô tô HL3P-7P171-AD, dùng cho ô tô loại 4 chỗ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089370: 30040002.F03/Bộ phận ly hợp (HUB, FORWARD CLUTCH)/VN/XK
- Mã Hs 87089370: 30040002.F04/Bộ phận ly hợp (HUB FORWARD CLUTCH)/VN/XK
- Mã Hs 87089370: Bàn ép HW25712, là bộ phận của bộ ly hợp dùng cho xe tải (nhóm 87.04), chất liệu bằng thép, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089370: Bàn ép lá côn (bàn ép ly hợp) bằng sắt dùng cho xe tải dưới 15 tấn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089370: Bầu sẹc vô ly hợp (có xi lanh) 13082162M0022, phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe ô tô tải, hàng mới 100%. xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87089370: Bộ ly hợp (bộ phận của máy nén điều hòa ô tô), model: RC-9265, làm bằng thép, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089370: Bộ mâm ép ly hợp KIC-39, bằng thép, nhãn hiệu PHC Valeo, dùng trong hệ thống truyền động của xe ô tô. SL: 30 cái.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87089370: Đĩa ly hợp (Lá Col) 4110047200, phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe ô tô tải, hàng mới 100%. Hàng mới 100%, Xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87089370: Đĩa Ly Hợp kim loại 119-7993 (dùng cho xe vận chuyển hàng trong sân gôn), hiệu Toro, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 87089370: Lá côn (Đĩa ly hợp) ma sát của bộ ly hợp bằng sắt kết hợp với sợi hỗn hợp dùng cho xe tải dưới 15T, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089370: Lá côn mặt đồng 90T (Đĩa ly hợp), dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089370: Mâm ép ly hợp M416100000004, đĩa ép bộ phận của bộ ly hợp, hình tròn mỏng, bằng thép phụ tùng sửa chữa, thay thế cho bộ phận của xe tải, hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87089370: Tổng côn dưới Howo, bộ phận hệ thống ly hợp xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089370: Ty đội cabin, phụ tùng thay thế, sửa chữa cùng với xe tải, hàng mới 100%. Xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87089390: 0501-329-455Z-KHM/Khớp trục (Hub E-clutch), dài 57.8mm, đường kính ngoài lớn nhất 59mm, làm bằng thép- đã xử lí nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 10010006.F04/Khớp truyền động (5M0 BOSS). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 10010009.F05/Khớp truyền động (5YP BOSS)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 10010013.F04/Khớp trục (908K DRUM, C-2 CLUTCH INNER)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 10010014.F04/Bộ phận ly hợp (0E010 SHAFT INTERMEDIATE)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 10030001.F04/Trục truyền động (SHAFT TRANS GS)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 20000005.F04/Khớp truyền động (MGO PLATE CARR)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 20000006.F04/Khớp truyền động (MHO PLATE CARR)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 20000031.F04/Khớp truyền động (SPROCKET)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 290L2 4PM0C-KHM/Bộ phận ly hợp (4PM0C SFT-MAIN), dài 92.2mm, đường kính ngoài lớn nhất 65mm, làm bằng thép- đã xử lí nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 30000013.F06/Bộ phận ly hợp (8GB SHAFT STATOR)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 30000014.F04/Bộ phận ly hợp (8GA SHAFT STATOR)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 30020007.F04/Bộ phận ly hợp (38A050 CENTER PIECE)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 30030001.F04/Khớp Trục (0040 SHAFT STATOR)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 33133 X280A-KHM/Khớp truyền động (SPROCKET), dài 39mm, đường kính ngoài lớn nhất 66mm, làm bằng thép- đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 35713-0E010-000-KHM/Bộ phận ly hợp (0E010 SHAFT INTERMEDIATE), dài 138.8mm, đường kính ngoài lớn nhất 44.7mm, làm bằng thép- đã xử lí nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 40030004.F01/Bộ phận ly hợp PPT95-1 PC/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 50010009.F05/Khớp trục (9HP/50 OIL FEEDING BUSH)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 50010010.F08/Bộ phận ly hợp (SH50A9 QUILL SHAFT)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 50010011.F06/Khớp trục (9HP/50 INPUT SHAFT)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 50200008.F03/Bộ phận ly hợp (7P480 SHFT TRANS GEN MTR)/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 503-84212-N26/Thanh chắn hình L-84212 (Độ dày 4.50mm)-PLATE/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 707002505-V1/Bộ phận xe địa hình: Miếng pát của ly hợp, bằng thép 707002505 LEVER_CLUTCH/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 707002809-V1/Bộ phận xe địa hình: Miếng pát của ly hợp, bằng thép 707002809 LEVER_CLUTCH/VN/XK
- Mã Hs 87089390: 707002809-V3/Bộ phận xe địa hình: Miếng pát của ly hợp, bằng thép 707002809 LEVER_CLUTCH/VN/XK
- Mã Hs 87089390: EXC0036/Vòng đệm dùng trong khớp ly hợp xe hơi BUSH SUB C2U058410A0*2/VN/XK
- Mã Hs 87089390: EXD0003/Vòng đệm dùng trong khớp ly hợp xe hơi C514A 07 01Q999. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089390: EXD0004/Vòng đệm dùng trong khớp ly hợp xe hơi C984 07 01Q999. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089390: EXD0007/Vòng đệm dùng trong khớp ly hợp xe hơi 2U05800900 01Q999. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089390: EXD0009/Vòng đệm dùng trong khớp ly hợp xe hơi 2U058410A0 01Q999. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089390: EXD0013/Vòng đệm dùng trong khớp ly hợp xe hơi D307 00Q999. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089390: EXI-0005/Vòng đệm bằng nhựa dùng trong khớp ly hợp xe hơi BUSH (2) - 2U05800900/VN/XK
- Mã Hs 87089390: EXT0140/Đế tựa lò xo dùng trong khớp ly hợp xe hơi 2W0084190000T000/VN/XK
- Mã Hs 87089390: HH10-5YP-0100-KHM/Khớp truyền động (5YP BOSS), dài 25mm, đường kính ngoài lớn nhất 69mm, làm bằng thép- đã xử lí nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87089390: Trục càng mở bạc đạn bi tê (C160.E4) A03F020114MN, bộ phận của hệ thống ly hợp (côn), phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe ô tô tải, hàng mới 100%. Xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87089419: Vô lăng, mã SP:56100-I7730NKL, lắp với túi khí h/chỉnh, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 23 trên COTK107672975060D42/ID/XK
- Mã Hs 87089495: 01RH-2521-06/Vỏ thước lái bằng nhôm, phụ tùng hệ thống lái xe Tesla. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 01RH-2521-09/Vỏ thước lái bằng nhôm, phụ tùng hệ thống lái xe Tesla. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 10010 R4/Trục dẫn động tay lái xe ô tô C49C54-10010-00/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 10024 R4/Trục dẫn động tay lái xe ô tô C49C54-10024-00/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 10034-B0 R4/Trục dẫn động tay lái xe ô tô C49C54-10034-B0/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 10040-00/Trục dẫn động tay lái xe ô tô C49C54-10040-00/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 1029381-329/Khung đỡ dưới tay lái, 1029381-329, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 11036996F/Bộ phận cảnh báo tay người lái cho vô lăng xe ô tô dưới 10 chỗ, có chức năng làm nóng cho tay người lái. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 11040017F: Bộ phận cảnh báo tay người lái cho vô lăng xe ô tô dưới 10 chỗ, không có chức năng làm nóng cho tay người lái. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 11040337D: Bộ phận cảnh báo tay người lái cho vô lăng xe ô tô dưới 10 chỗ, không có chức năng làm nóng cho tay người lái. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 11044468A/Bộ phận cảnh báo tay người lái cho vô lăng xe ô tô dưới 10 chỗ, không có chức năng làm nóng cho tay người lái. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 11047481A/Bộ phận cảnh báo tay người lái cho vô lăng xe ô tô dưới 10 chỗ, có chức năng làm nóng cho tay người lái/ ko có chức năng làm nóng/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 11047482A/Bộ phận cảnh báo tay người lái cho vô lăng xe ô tô dưới 10 chỗ, có chức năng làm nóng cho tay người lái/ ko có chức năng làm nóng/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 16001 R4/Trục dẫn động tay lái xe ô tô W84954-16001-00/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 16101060010/Linh kiện xe địa hình, hàng mới 100%: Tay đòn phía trên phía trước (trái)/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 16101070080/Linh kiện xe địa hình, hàng mới 100%: Tay đòn phía trên phía trước (phải)/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 16101090020/Linh kiện xe địa hình, hàng mới 100%: Tay đòn dưới phía trước (phải)/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 17501120000/Linh kiện xe địa hình, hàng mới 100%: Cánh tay dưới phía sau (trái)/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 17501130000/Linh kiện xe địa hình, hàng mới 100%: Cánh tay dưới phía sau (phải)/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 18001100000/Linh kiện xe địa hình, hàng mới 100%: Cánh tay đòn trên phía sau (trái)/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 18001110000/Linh kiện xe địa hình, hàng mới 100%: Cánh tay đòn trên phía sau (bên phải)/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 1824648/Trụ chỉnh lái của xe trượt tuyết có động cơ 1824648, thuộc dòng xe SNOW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 207KK R4/Trục dẫn động tay lái xe ô tô K47825-207KK-KK/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 208KK-KK/Trục dẫn động tay lái xe ô tô K47425-208KK-KK/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 211KK/Trục dẫn động tay lái xe ô tô K47825-211KK-KK/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 233 KK R4/Trục dẫn động tay lái xe ô tô K47025-233KK-KK/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 234KK-KK R4/Trục dẫn động tay lái xe ô tô K47025-234KK-KK/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 257015804/Bộ cảm biến tín hiệu cảnh báo người lái, có kết hợp chức năng sưởi, bộ phận vô lăng ô tô, dùng cho vô lăng xe hơi, hiệu IGB, xuất xứ Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 257266908/ Bộ cảm biến tín hiệu cảnh báo người lái, có kết hợp chức năng sưởi, bộ phận vô lăng ô tô, dùng cho vô lăng xe hơi, hiệu IGB, xuất xứ Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 257322205/Bộ cảm biến tín hiệu cảnh báo người lái, có kết hợp chức năng sưởi, bộ phận vô lăng ô tô, dùng cho vô lăng xe hơi, hiệu IGB, xuất xứ Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 257360905/Bộ cảm biến tín hiệu cảnh báo người lái, không kết hợp chức năng sưởi, bộ phận vô lăng ô tô, dùng cho vô lăng xe hơi, hiệu IGB, xuất xứ Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 257399702A/Bộ cảm biến tín hiệu cảnh báo người lái, có kết hợp chức năng sưởi, bộ phận vô lăng ô tô, dùng cho vô lăng xe hơi, hiệu IGB, xuất xứ Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 257421703A/Bộ cảm biến tín hiệu cảnh báo người lái, không kết hợp chức năng sưởi, bộ phận vô lăng ô tô, dùng cho vô lăng xe hơi, hiệu IGB, xuất xứ Việt Nam, MQ4 HOD NON-HEAT 1-TONE-AUTOMATION, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 257424302/Bộ cảm biến tín hiệu cảnh báo người lái, có kết hợp chức năng sưởi, bộ phận vô lăng ô tô, dùng cho vô lăng xe hơi, hiệu IGB, xuất xứ Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 3.09.0015/Vô lăng bằng sắt bọc nhựa, màu đen, không lắp với túi khí, dùng để điều hướng cho xe điện sân golf loại 4 chỗ, kích thước: 350*340*120mm. Mới 100%thuộc dòng 27 TKNK 107279642960/CN/XK
- Mã Hs 87089495: 306KK-KK/Trục dẫn động tay lái xe ô tô K47536-306KK-KK/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 335KK R4/Trục dẫn động tay lái xe ô tô K47536-335-KK-KK/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 4ZZ206002/Dây cáp cho vô lăng ôtô/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 506153068-V6/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Trục lái, bằng thép 506153068 TUBE-MAIN WELD 4TEC/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 506153402-V2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Trục lái, bằng thép 506153402 AXLE STEERING ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 506153419-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Trục lái, bằng thép 506153419 TUBE MAIN WELD 4TEC/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 5144067/Cần khớp nối bên trái bằng nhôm thuộc trục cơ cấu lái xe ô tô địa hình 4 bánh 5144067, dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 5144068/Cần khớp nối bên phải bằng nhôm thuộc trục cơ cấu lái xe ô tô địa hình 4 bánh 5144068, dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 51715-I7000 KNUCKLE (LH) - Trục lái bên trái phanh xe/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 51715-I7500 KNUCKLE (LH) - Trục lái bên trái phanh xe/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 51716-I7000 KNUCKLE (RH) - Trục lái bên phải phanh xe/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 51716-I7500 KNUCKLE (RH) - Trục lái bên phải phanh xe/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 5260015/Khung đỡ cổ tay lái của xe đua địa hình 4 bánh, model ATV/5260015, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 5268890/Miếng đỡ bằng thép của tay đòn trên thuộc cơ cấu lái xe ô tô địa hình 4 bánh/ 5268890, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 5272058/Miếng đỡ bằng thép thuộc cơ cấu lái xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS/ 5272058, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 5272502/Miếng đỡ bằng thép của tay đòn trên thuộc cơ cấu lái xe ô tô địa hình 4 bánh 5272502, thuộc dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 5343186/Ống đỡ bằng thép thuộc cụm cơ cấu lái xe ô tô địa hình 4 bánh 5343186, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 5345851/Khung ống bằng thép bên trái thuộc tay đòn cơ cấu lái trước xe ô tô đua địa hình 4 bánh 5345851 dòng xe SXS , mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 5345852/Khung ống bằng thép bên phải thuộc tay đòn cơ cấu lái trước xe ô tô đua địa hình 4 bánh 5345852 dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 705209913-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Pát gắn tay lái, bằng thép 705209913 ANCHORAGE FL MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 705212620-V2/Bộ phận xe địa hình: Giá đỡ trục lái, bằng thép 705212620 SUPPORT_POWER STEERING ECOAT/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 705212620-V8/Bộ phận xe địa hình: Giá đỡ trục lái, bằng thép 705212620 SUPPORT_POWER STEERING ECOAT/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 708304071-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Miếng ốp tay lái, bằng nhôm 708304071 HANDLE RH MACHINE/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 709402556-G2/Bộ phận xe chạy địa hình: Đầu điều chỉnh hướng đũa lái, bằng thép 709402556 ARM_PITMAN MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 709402763-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Đầu điều chỉnh hướng đũa lái, bằng thép 709402763 ARM_PITMAN MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 709402764-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Đầu điều chỉnh hướng đũa lái, bằng thép 709402764 ARM PITMAN MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87089495: 709402884-V5/Bộ phận xe địa hình: Giá đỡ trục lái, bằng thép 709402884 SUPPORT POWER STEERING ECOAT/VN/XK
- Mã Hs 87089495: A1035 JP-25/DKU-031C-P101 UPPER CASE Nắp bằng nhôm trong hệ thống lái (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87089495: A1035 JP-26/DKU-031C-P101 UPPER CASE Nắp bằng nhôm trong hệ thống lái (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87089495: A1036 JP-26/D96L HEAT MASS Nắp đậy bằng nhôm để cố định bảng mạch điện trong hệ thống cơ cấu lái (dùng cho xe nhóm 8703)/VN/XK
- Mã Hs 87089495: A56111G3500YFN-KK/Vô lăng ô tô bọc da PDE HTD. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Bánh răng lái, mã SP:56500-I7000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, CO: E257596996466542, D1TK107612308420D2/CN/XK
- Mã Hs 87089495: BIN32370100AA - Cụm khung vô lăng, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO GREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089495: BIN70009173-Gía đỡ cố định cột lái, chất liệu thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6/7)/CN/XK
- Mã Hs 87089495: BIN73161000AC- Vô lăng xe (không bao gồm túi khí)- linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089495: BIN80230120BKB - Vô lăng xe (không bao gồm túi khí), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (VF9)/KR/XK
- Mã Hs 87089495: BIW32211871AA- Tấm chắn bảo vệ trụ lái bên phải, bằng thép (bộ phận trụ lái), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089495: BIW32211872AA- Thanh gia cường trục lái bên trái, bằng thép (bộ phận trụ trái)- linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089495: Bộ phận xe chạy địa hình: Pát gắn tay lái, bằng nhôm 709403128 PLUG EXPANSION/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Bộ phận xe địa hình: Giá đỡ tay lái, bằng thép 708003529 ASSEMBLED HANDLE SUPPORT REINFORCEMENT/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Bọc trụ lái phía dưới, mã SP:84852-I7100NNB, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 108 trên COTK107675675660D2/ID/XK
- Mã Hs 87089495: C243/Nắp giữ điều chỉnh vít của bộ phận khung gầm thuộc hệ thống lái trong ô tô AIC9CJ200020, KT: 12*42*42mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: C49C54 10047/Trục dẫn động tay lái xe ô tô C49C54-10047-00/VN/XK
- Mã Hs 87089495: C49C541 0038/Trục dẫn động tay lái xe ô tô C49C541 0038/VN/XK
- Mã Hs 87089495: C49C541 0046/Trục dẫn động tay lái xe ô tô C49C541 0046/VN/XK
- Mã Hs 87089495: C49C54-10023-00/KHK/Trục dẫn động tay lái xe ô tô C49C54-10023-00/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Cần sang số của xe địa hình 4 bánh, hiệu HONDA, chất liệu thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: CHS20000009AA-Thước lái, bằng thép và cao su (bộ phận của hệ thống lái), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089495: CHS32292000AA - Cụm cột lái, bằng thép (bộ phận của hệ thống lái), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO GREEN)/CN/XK
- Mã Hs 87089495: CHS70004003 - Rô tuyn lái ngoài bên trái - Bộ phận hệ thống lái, phụ tùng thay thế cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089495: CHS80005005AB - Trục tay lái (bộ phận của hệ thống lái), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (VF9), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87089495: Cụm tiếp điểm trục lái trên vô lăng, mã SP:93490-BV510, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107635308210D11/IN/XK
- Mã Hs 87089495: Cụm trụ lái trái, mã SP:49500-I7220, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107635308210D9/IN/XK
- Mã Hs 87089495: Đầu bệ đỡ bằng thép bên phải nối với cánh tay đòn dưới thuộc hệ thống lái xe đua địa hình 4 bánh ATV, hàng mới 100%, KH: 5270879..., ERP: NPVV-AT000229T/VN/XK
- Mã Hs 87089495: DHP-0031 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: DHP-0061 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: DHP-0070 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: DHP-0074 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: DRS56111P2AB0WK/Vô lăng ô tô dành cho xe từ 5 chỗ đến 7 chỗ (Model: MQ4 PE -1T, HOD NON), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089495: DRS56111P2BA0MY7/Vô lăng ô tô dành cho xe từ 5 chỗ đến 7 chỗ (Model: MQ4 PE 26MY HOD HTD), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089495: DRS56111SW400DDV/Vô lăng ô tô dành cho xe từ 5 chỗ đến 7 chỗ (Model: SW, HOD HTD), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089495: DRVNS56111EV300OFW/Vô lăng ô tô dành cho xe từ 5 chỗ đến 7 chỗ (Model: SV1 GT, HOD HTD), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089495: DRVS56111AR590NVJ/Vô lăng ô tô dành cho xe từ 5 chỗ đến 7 chỗ (Model: JK1 PE 1T, HOD NON), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089495: DRVS56111EV100ELG/Vô lăng ô tô dành cho xe từ 5 chỗ đến 7 chỗ (Model: SV1, HOD HTD), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089495: EEP70086576-Buồng lái ảo Gen 3, dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%. NSX: VINFAST TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY/VN/XK
- Mã Hs 87089495: EHST-CAR-003/Thước lái chất liệu thép dài 45cm, rộng 20cm, hiệu Ezgo, sử dụng cho xe điện, bộ phận cho xe điện. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089495: EKS23300CA - Thân thước lái, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, mới 100% (tạm khai báo theo hướng dẫn của HDC), xuất theo dòng hàng 34 của TK:107621331420/A41/03PJ (16/10/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089495: ES2E93D071AA - Trụ lái trợ lực điện, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 4 của TK:107836925340/A41/03PJ (25/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089495: FJP-3021 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: FJP-3023 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: FJP-3024 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: FJP-3027 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: GS110-55710-Q/Vô lăng xe ô tô bằng nhôm đã bọc nhựa (PU) và da, được lắp tấm gia nhiệt, đường kính 370mm (+/-20mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: GS110-66242-D/Vô lăng xe ô tô bằng nhôm đã bọc nhựa (PU) và da, được lắp tấm gia nhiệt, đường kính 370mm (+/-20mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: GS110-78400-G/Vô lăng xe ô tô bằng nhôm đã bọc nhựa (PU) và da, được lắp tấm gia nhiệt, đường kính 370mm (+/-20mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: GS110-81700-L/Vô lăng xe ô tô bằng nhôm đã bọc nhựa (PU) và da, được lắp tấm gia nhiệt, đường kính 370mm (+/-20mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: GS110-82320-H/Vô lăng xe ô tô bằng nhôm đã bọc nhựa (PU) và da, được lắp tấm gia nhiệt, đường kính 370mm (+/-20mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: GS110-87210-A/Vô lăng xe ô tô bằng nhôm đã bọc nhựa (PU) và da, được lắp tấm gia nhiệt, đường kính 370mm (+/-20mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: GS110-89950-1/GS110-89950-1/Vô lăng xe ô tô bằng nhôm đã bọc nhựa (PU) và da, được lắp tấm gia nhiệt, đường kính 370mm (+/-20mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: HCP-7003 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: HCP-7004 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: HCP-8006 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: HEATED 01/Vô lăng ô tô dành cho xe 5 chỗ, có miếng dán nhiệt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: HEATED/Vô lăng ô tô dành cho xe 5 chỗ, có miếng dán nhiệt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: ISP-7001 TP1.1 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: K48825-204KK-MM/Trục dẫn động tay lái xe ô tô K48825-204KK-MM/VN/XK
- Mã Hs 87089495: K48825-205KK-MM/Trục dẫn động tay lái xe ô tô K48825-205KK-MM/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Khung đỡ dưới tay lái, 1029381-329A, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Khung vô lăng ô tô bằng nhôm GL3 ARMATURE ASSY, kích thước 360x120.3mm. dùng cho xe 7 chỗ, nsx: CÔNG TY TNHH SM MOBILITY, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Khung vô-lăng xe ô tô LQ2, đã bọc lớp PU, chưa có nút bấm, đường kính 37cm, bằng hợp kim magie AM50A, dùng cho xe nhóm 8703.Hàng mới 100%.Tái xuất 1 phần mục hàng 7 TK:107839824150 ngày 26/12/2025/KR/XK
- Mã Hs 87089495: KVS56111DO000RBQ-USA-T2/Khung vô lăng ô tô, bọc da, chất liệu hợp kim magie, đường kính:38cm, dùng cho xe ô tô thuộc nhóm 8703.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: KVS56111DO100RBQ-KRA-T4/Khung vô lăng ô tô, bọc da, chất liệu hợp kim magie, đường kính:38cm, dùng cho xe ô tô thuộc nhóm 8703.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: KVS56111L8AA0OFB-R1-T2/Khung vô lăng ô tô, bọc da, chất liệu hợp kim magie, đường kính:38cm, dùng cho xe ô tô thuộc nhóm 8703.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: KVS56111N9DB0NNB-CZR-VN4/Khung vô lăng ô tô, bọc da, chất liệu hợp kim magie, đường kính:36cm, dùng cho xe ô tô thuộc nhóm 8703.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: KVS56111N9DD0NNB-CZR-KRA/Khung vô lăng ô tô, bọc da, chất liệu hợp kim magie, đường kính:36cm, dùng cho xe ô tô thuộc nhóm 8703.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: KVS56111N9DE0NNB-CZR-KRA4/Khung vô lăng ô tô, bọc da, chất liệu hợp kim magie, đường kính:36cm, dùng cho xe ô tô thuộc nhóm 8703.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Linh kiện xe ô tô - vành ốp tay lái nhãn hiệu Handle cover L (làm bằng cao su, 370mm x 45mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Máng ốp bằng thép hỗ trợ phía bên phải thuộc cơ cấu lái của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5267785/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Máng ốp hỗ trợ phía bên trái thuộc cơ cấu lái của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5267784..., ERP: NPVV-AT000183T/VN/XK
- Mã Hs 87089495: MBP-0001 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: MBP-0003 TP1.2C - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: MBP-0031 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: MBP-0071 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: Miếng đỡ bên trái bằng thép thuộc cơ cấu lái của xe đua địa hình, thuộc dòng xe ATV, hàng mới 100%, KH: 5266009/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Miếng ốp dùng để lắp vào mặt sau của vô lăng ô tô thuộc nhóm 8703, chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100%.Tái xuất 1 phần mục hàng 23 TK:107778265820 ngày 08/12/2025/KR/XK
- Mã Hs 87089495: N2E93D071EA - Trụ lái trợ lực điện, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 25 của TK:105759197500/A41/03PJ (29/09/2023)/CN/XK
- Mã Hs 87089495: NON HEATED 01/Vô lăng ô tô dành cho xe 5 chỗ, không có miếng dán nhiệt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: NON HEATED/Vô lăng ô tô dành cho xe 5 chỗ, không có miếng dán nhiệt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: NPVV-AT000163B-XNK2601/Khung ống bằng thép bên phải thuộc tay đòn cơ cấu lái trước xe ô tô đua địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5345852A, ERP: NPVV-AT000163B/VN/XK
- Mã Hs 87089495: NPVV-RV000088B-XNK2601/Trụ chỉnh lái bằng thép của xe trượt tuyết có động cơ, thuộc dòng xe SNOW, hàng mới 100%, KH: 1824648A, ERP: NPVV-RV000088B/VN/XK
- Mã Hs 87089495: NS13A500AD - Thước lái, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100% (tạm khai báo theo hướng dẫn của HDC), xuất theo dòng hàng 22 của TK:107010807040/A41/03PJ (12/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089495: NSP-5031 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: NSP-6217 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: NSP-7018 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: Phụ tùng xe ô tô lắp cho xe Aion, part: 3410008AVN0100 Thước lái.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089495: PRP4025010063/Vô lăng khung chữ D G240 da thật màu đen, điểm 12h da PVC màu đen có vân, Leather D-shape Steering Wheel, Black, G240, (PO/47934), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: RIT0004G-905/Rô tuyn lái trong của ô tô dưới 09 chỗ, INNER TIE ROD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: RIT0077I-905/Rô tuyn lái trong của ô tô dưới 09 chỗ, INNER TIE ROD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: RIT0266F-905/Rô tuyn lái trong của ô tô dưới 09 chỗ, INNER TIE ROD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: RIT0289E-905/Rô tuyn lái trong của ô tô dưới 09 chỗ, INNER TIE ROD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: RIT1517A-905/Rô tuyn lái trong của ô tô dưới 09 chỗ, INNER TIE ROD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: RIT1541A-905/Rô tuyn lái trong của ô tô dưới 09 chỗ, INNER TIE ROD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Rô tuyn lái ngoài bằng thép số 1, part no: 45046-0D130-00, phụ tùng xe ô tô Toyota 938W/ Vios, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 87089495: Rô tuyn ngang dọc Howo, làm bằng sắt bộ phận của cơ cấu lái, phụ tùng xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089495: ROT0028G-905/Rô tuyn lái ngoài của ô tô dưới 09 chỗ, OUTER TIE ROD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: ROT0039C-905/Rô tuyn lái ngoài của ô tô dưới 09 chỗ, OUTER TIE ROD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: ROT0040C-905/Rô tuyn lái ngoài của ô tô dưới 09 chỗ, OUTER TIE ROD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: ROT0074E-905/Rô tuyn lái ngoài của ô tô dưới 09 chỗ, OUTER TIE ROD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: ROT0109F-905/Rô tuyn lái ngoài của ô tô dưới 09 chỗ, OUTER TIE ROD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: ROT0156D-905/Rô tuyn lái ngoài của ô tô dưới 09 chỗ, OUTER TIE ROD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: S56111GO700PNY/Vô lăng ô tô dành cho xe từ 5 chỗ đến 7 chỗ (Model: ME 2T HOD HTD), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089495: S56111GO700VKE/Vô lăng ô tô dành cho xe từ 5 chỗ đến 7 chỗ (Model: ME 2T HOD HTD), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089495: S56111L8AA0WK/Vô lăng ô tô dành cho xe từ 5 chỗ đến 7 chỗ (Model: GL3 PE-1T HOD HTD), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089495: S56111L8BA0BYX/Vô lăng ô tô dành cho xe từ 5 chỗ đến 7 chỗ (Model: GL3 PE-2T HOD HTD), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089495: S56111L8BA0DUR/Vô lăng ô tô dành cho xe từ 5 chỗ đến 7 chỗ (Model: GL3 PE 2T HOD HTD), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089495: S56111P6200NNB/Vô lăng ô tô dành cho xe từ 5 chỗ đến 7 chỗ (Model: MX5-1T HOD HTD), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089495: SP0124VN/Lõi vô lăng ô tô, từ hợp kim magie, đã đúc nhựa PU, bọc da, có thiết bị gia nhiệt tích hợp cảm biến, miếng đệm, lẫy cài, thanh chèn, đã dập đinh tán, code WD35-3181-212. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: SP0125VN/Lõi vô lăng ô tô, từ hợp kim magie, đã đúc nhựa PU, bọc da, có thiết bị gia nhiệt tích hợp cảm biến, miếng đệm, lẫy cài, thanh chèn, đã dập đinh tán, code WD35-3181-312. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: SP0126VN/Lõi vô lăng ô tô, từ hợp kim magie, đã đúc nhựa PU, bọc da, gắn thiết bị gia nhiệt tích hợp cảm biến, miếng đệm, lẫy cài, thanh chèn, đã dập đinh tán code WD35-3181-412. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: SP0129VN/Lõi vô lăng ô tô, làm từ hợp kim magie, đúc nhựa PU, bọc da, gắn thiết bị gia nhiệt tích hợp cảm biến, miếng đệm, lẫy cài, thanh chèn, dập đinh tán, code WD35-3181-112. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: SP0130VN/Lõi vô lăng ô tô, làm từ hợp kim magie, đã được đúc nhựa PU và bọc da, có gắn thiết bị gia nhiệt tích hợp cảm biến và 2 thanh chèn, đã dập đinh tán, code WD48-3181-222. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: SP0133VN/Lõi vô lăng ô tô, làm từ hợp kim magie, đã đúc nhựa PU, bọc da, gắn thiết bị gia nhiệt tích hợp cảm biến, 3 thanh chèn, tấm nhựa PA6, miếng đệm đã dập đinh tán, code WD48-3181-732. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: SP0147VN/Lõi vô lăng ô tô, từ hợp kim magie, đã đúc nhựa PU, bọc da, có gắn miếng dán gia nhiệt tích hợp cảm biến, miếng đệm, lẫy cài, 2 thanh chèn, đinh tán code WD31-3181-512. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: SP0148VN/Lõi vô lăng ô tô, từ hợp kim magie, đã đúc nhựa PU, bọc da, có gắn miếng dán gia nhiệt tích hợp cảm biến, miếng đệm, lẫy cài, 2 thanh chèn, đinh tán code WD31-3181-612. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: SVK70000000 - Chụp bụi Rô Tuyn bằng cao su - bộ phận hệ thống lái, linh kiện thay thế cho xe điện 5 chỗ VF6, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089495: SYS56111P6200PCR/Vô lăng ô tô bọc da MX5 GRIP BODY ASSY 1T HOD+HTD PCR SY. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: SYS56111P6700NNB/Vô lăng ô tô bọc da MX5 GRIP BODY ASSY 2TONE HOD+HTD NNB/NNB SY. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: SYS56111T6590RGR/Vô lăng ô tô bọc da JX1 PE GRIP BODY 1T HOD RGR - BROWN SY. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Thanh chống bằng thép thuộc cơ cấu lái xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%. KH: 5343186/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Trục thép MI-08 phi 30*188mm, dùng để nối vô lăng với hệ thống bánh lái phía trước xe ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: TYP-1012 TP1.1 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: TYP-3016 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: TYP-3087 TP2.1 - ST25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: TYP-5011 TP1.2 - N25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: TYP-6015 TP2.1 - ST25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: TYP-6017 TP2.2 - ST25/Bơm trợ lực tay lái kiểu dầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089495: Vỏ dưới trục truyền vô lăng xe ô tô, bằng nhôm 48865-J34V0, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Vô lăng bán thành phẩm GS120-09330-C/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Vô lăng ô tô bán thành phẩm làm bằng magie GS120-08690-E/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Vỏ trên trục truyền vô lăng xe ô tô, bằng nhôm 48863 FSL00, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089495: Vỏ trục truyền vô lăng xe ô tô, bằng nhôm 48863 P9200, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089499: 0992612-V1/Bộ phận của xe tải: Ống cổ lái, bằng thép 0992612 SUBASSEMBLY VLV HSG/COIL ASSEMBLY-MD83/VN/XK
- Mã Hs 87089499: 0992612-V2/Bộ phận của xe tải: Ống cổ lái, bằng thép 0992612 SUBASSEMBLY VLV HSG/COIL ASSEMBLY-MD83/VN/XK
- Mã Hs 87089499: 504-96592-N26/Tấm gia cố-96592 (Độ dày 1.60mm) bằng thép-COVER/VN/XK
- Mã Hs 87089499: A010540000-2401/Khung vô lăng dùng cho xe ô tô - STEERING WHEEL ARMATURE (657040400H). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089499: A32408-15VN1/Bộ phận cảm biến góc bánh lái của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089499: A32508-12VN20/Bộ phận cảm biến góc bánh lái của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089499: A34137-12VN2/Bộ phận cảm biến góc bánh lái của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089499: A39448-03VN2/Bộ phận cảm biến góc bánh lái của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089499: A41989-02VN4/Bộ phận cảm biến góc bánh lái của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089499: A47929VN1/Bộ phận cảm biến góc bánh lái của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089499: A47930VN/Bộ phận cảm biến góc bánh lái của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089499: Bơm trợ lực tay lái G0340030010A0, bộ phận của vô lăng, phụ tùng lắp đặt, sửa chữa cho xe ô tô tải. Hàng mới 100%, xuất xứ:Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87089499: Bót tay lái (có trục trung gian) 564004E440, bộ phận của hệ thống trợ lực lái, phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe ô tô tải, hàng mới 100%. Xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87089499: FV000059-26/Trục nối của trụ lái vô lăng dùng cho ôtô. (PINCH YOKE GU845J1000) PART NO. P0000016. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089499: FV000060-26/Trục nối của trụ lái vô lăng dùng cho ôtô. (PINCH YOKE GU845J1001) PART NO. P0000017. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089499: FV000096-26/Trục nối của trụ lái vô lăng dùng cho ôtô. (NX4 OUTPUT SHAFT) PART NO. N0000051. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089499: FV000148-26/Trục nối của trụ lái vô lăng dùng cho ôtô. (BR2 INPUT ASS'Y) PART NO. GM421A3100. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089499: FV000149-26/Trục nối của trụ lái vô lăng dùng cho ôtô. (SU2B INPUT SHAFT ASSY) PART NO. GM421BX000. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089499: FV000161-26/Trục nối của trụ lái vô lăng dùng cho ôtô. (B2E]PIPE YOKE JOINT(LHD) PART NO. GU826B7260. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089499: FV000203-26/Trục nối của trụ lái vô lăng dùng cho ôtô. (NX5a INPUT ASS'Y) PART NO. GM421NX000. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089499: Láp ngang trước, bên trái 495004E001 (thang cân bằng) bộ phận của hệ thống lái phụ tùng thay thế sửa chữa cho bộ phận của xe tải.mới 100%, xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 87089499: Trục nối của trụ lái vô lăng dùng cho ôtô. (NX5a PINCH BOLT YOKE) PART NO. GU845NX000. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089499: Trục Tay Lái 47708458001 (dùng cho xe vận chuyển hàng trong sân gôn), hiệu ClubCar, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089499: Trục vô lăng 71HA-27010, phụ kiện dùng cho xe nâng hàng, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87089499: Vỏ bên ngoài bộ đánh lái xe oto làm bằng nhôm, Code: 38348743 - Kt: 104.16x117.06x82mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089499: YM-SWH-A3A/Tấm bọc nhiệt của vô lăng ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089499: YM-SWH-B5A/Tấm bọc nhiệt của vô lăng ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089499: YM-SWH-C3A/Tấm bọc nhiệt của vô lăng ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089499: YM-SWH-C3B/Tấm bọc nhiệt của vô lăng ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089499: YM-SWH-C5A/Tấm bọc nhiệt của vô lăng ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089499: YM-SWH-G4A/Tấm bọc nhiệt của vô lăng ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089499: YM-SWH-Y01/Tấm bọc nhiệt của vô lăng ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089510: 10399420/Túi khí xe hơi - TTGB (120D) CAB MI LH 100% Nylon, kích thước 2750*185*175 mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089510: 10399431/Túi khí xe hơi - TTGB (120D) CAB MI RH 100% Nylon, kích thước 2750*185*175 mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089510: 10414442/Túi khí xe hơi - TTFQ CAB 6-7S RH 100% Nylon, kích thước 3229*170*52 mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 87089510: 10421755/Túi khí xe hơi - TNG2C(P33C) 3ROW CAB RH 100% Nylon, kích thước 2059*670*10 mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089510: 10421771/Túi khí xe hơi - TNG2C(P33C) 3ROW CAB LH 100% Nylon, kích thước 2059*670*10 mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089510: 10421946/Túi khí xe hơi - TI07C CAB REG RH 100% Nylon, kích thước 1550*702*20 mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 87089510: 10429962/Túi khí xe hơi - TTGE RO MOON CAB LH 100% Nylon, kích thước 2200*180*40 mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 87089510: 10429983/Túi khí xe hơi - TTGE RO MOON CAB RH 100% Nylon, kích thước 2200*180*40 mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 87089510: 660596501VNB/Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng cho vô lăng ô tô JX1 PE VNB. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089510: 660596502ERN/Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng cho vô lăng ô tô JX1 PE ERN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089510: 660596503BRZ/Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng cho vô lăng ô tô JX1 PE BRZ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089510: 660596504GLW/Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng cho vô lăng ô tô JX1 PE GLW. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089510: 660596509OWN/Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng cho vô lăng ô tô JX1 PE OWN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089510: 660596513NX4/Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng cho vô lăng ô tô JX1 PE NX4. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089510: 660597809UBL/Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng cho vô lăng ô tô JX1 PE SPORTS UBL. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089510: BIN20001647 - Túi khí bên trái (túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089510: BIN20001650 - Túi khí bên phải (túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089510: BIN32313000AA - Túi khí hành khách (túi khí an toàn lắp cùng hệ thống bơm phồng), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089510: BIN70038001AA - Cụm túi khí vị trí bảo vệ đầu gối, bên trái lắp với hệ thống bơm phồng, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87089510: BIN70038014 - Cụm túi khí vị trí bảo vệ đầu gối, bên trái lắp với hệ thống bơm phồng, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87089510: BIN71038006 - Cụm túi khí vị trí bảo vệ đầu gối, bên trái lắp với hệ thống bơm phồng, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87089510: BIN73150001AC - Túi khí an toàn vị trí lái xe (túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), 7 chỗ (LIMO), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089510: BIN73150006AB - Túi khí an toàn vị trí ghế khách ngồi trước (túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089510: Cụm túi khí an toàn bên phụ, mã SP:80300-I7100, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107631744510D4/IN/XK
- Mã Hs 87089510: ENS1V042B85AA - Túi khí trên vô lăng, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 37 của TK:107605118020/A41/03PJ (10/10/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089510: ENS1V042B85BA - Túi khí trên vô lăng, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 9 của TK:107347773740/A41/03PJ (12/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089510: ENS1V042B85CA - Túi khí trên vô lăng, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 36 của TK:107347770240/A41/03PJ (12/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089510: ENS1V044A74AA - Mô đun túi khí bên phụ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 37 của TK:107052625260/A41/03PJ (27/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089510: ENS1V044A74CA - Mô đun túi khí bên phụ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 25 của TK:107347770240/A41/03PJ (12/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089510: J03JPL-D/Túi khí xe hơi J03JPL-D - CUSHION ASSY (AIRBAG) (ACA230690V)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: J03JPR-D/Túi khí xe hơi J03JPR-D - CUSHION ASSY (AIRBAG) (ACA230680V)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: J03USL-D/Túi khí xe hơi J03USL-D - CUSHION ASSY (AIRBAG) (ACA230710V)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: J03USR-D/Túi khí xe hơi J03USR-D - CUSHION ASSY (AIRBAG) (ACA230700V)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: J30A-CABL-F/Túi khí xe hơi (đã cuộn) J30A-CABL-F - FOLDING CUSHION ASSY (AIRBAG) (ADA440320V B)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: J30A-CABL-G/Túi khí xe hơi (đã cuộn) J30A-CABL-G - FOLDING CUSHION ASSY (AIRBAG) (ADA440320V B)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: J30A-CABL-H/Túi khí xe hơi (đã cuộn) J30A-CABL-H - FOLDING CUSHION ASSY (AIRBAG) (ADA440320V B)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: J30A-CABR-G/Túi khí xe hơi (đã cuộn) J30A-CABR-G - FOLDING CUSHION ASSY (AIRBAG) (ADA440310V B)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: J30K-CABL-B/Túi khí xe hơi (đã cuộn) J30K-CABL-B - FOLDING CUSHION ASSY (AIRBAG) (ADA440420V)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: J30K-CABR-B/Túi khí xe hơi (đã cuộn) J30K-CABR-B - FOLDING CUSHION ASSY (AIRBAG) (ADA440410V)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: J30S-CABL-E/Túi khí xe hơi (đã cuộn) J30S-CABL-E - FOLDING CUSHION ASSY (AIRBAG) (ADA440360V)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: J30S-CABR-E/Túi khí xe hơi (đã cuộn) J30S-CABR-E - FOLDING CUSHION ASSY (AIRBAG) (ADA440350V)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: J72AL-D/Túi khí xe hơi J72AL-D - CUSHION ASSY (AIRBAG) (ACA230750V)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: J72AR-D/Túi khí xe hơi J72AR-D - CUSHION ASSY (AIRBAG) (ACA230740V)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: S129L-SA/Túi khí xe hơi (S129L-SA) CushionSW1/CAB 1ROW_PSD Cushion LH668192300B (Airbag)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: S129L-SB/Túi khí xe hơi (S129L-SB) Cushion(SW1/CAB 1ROW_PSD Cushion LH)668192300B (Airbag)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: S129R-SA/Túi khí xe hơi (S129R-SA) CushionSW1/CAB 1ROW_PSD Cushion RH668192200B (Airbag)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: S129R-SB/Túi khí xe hơi (S129R-SB) Cushion[SW1/CAB 1ROW_PSD Cushion RH]668192200B (Airbag)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: S130L-SA/Túi khí xe hơi (S130L-SA) Cushion [SW1/CAB/1 ROW_Non-PSD Cushion LH] 668192900B (Airbag)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: S130R-SA/Túi khí xe hơi (S130R-SA) Cushion [SW1/CAB/1 ROW_Non-PSD Cushion RH] 668192800B (Airbag)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: S131L-SB/Túi khí xe hơi (S131L-SB) Cushion[SW1/CAB/3 ROW (Passenger VAN) LH] 668262600C (Airbag)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: S131R-SB/Túi khí xe hơi (S131R-SB) Cushion[SW1/CAB/3 ROW (Passenger VAN) RH] 668262700C (Airbag)/VN/XK
- Mã Hs 87089510: Túi khí an toàn rèm phải, mã SP:80420-BV000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107631744510D2/IN/XK
- Mã Hs 87089590: 20291013/Bộ phận túi khí xe hơi - Miếng lót tăng cường JG1 RAB WRAPPER ASSY bằng vải 100% Nylon. Kích thước 717*178*2mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 20299694/Bộ phận túi khí xe hơi - Miếng lót tăng cường TESLA EVEREST PAB WRAPPER SUBASSEMBLY bằng vải 100% Nylon. Kích thước 325*240*5mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 20303381/Bộ phận túi khí xe hơi - Túi phụ BJ1 CAB DIFFUSER POCKET ASSY bằng vải 100% Nylon. Kích thước 290*236*5mm, Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 20309958/Bộ phận túi khí xe hơi - Túi phụ BC4 CUV CAB DIFFUSER POCKET ASSY bằng vải 100% Nylon. Kích thước 292*236*5mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 20314583/Bộ phận túi khí xe hơi - Miếng lót tăng cường C430 PAB WRAPPER bằng vải 100% Nylon. Kích thước 325*150*2mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 20314996/Bộ phận túi khí xe hơi - Lót trong BC4 CUV CAB RAMP C LH bằng vải 100% Nylon, kích thước 380*128*1 mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089590: 20317707/Bộ phận túi khí xe hơi - Miếng lót tăng cường TOYOTA 650D PAB WRAPPER FRONT bằng vải 100% Nylon, kích thước 311*242*5 mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089590: 20318171/Bộ phận túi khí xe hơi - Miếng Tab BC4 CUV CAB PUSH PIN TAB bằng vải 100% Nylon, kích thước 58*25*2 mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089590: 50-00000610/Miếng cắt túi khí BMW G45 OPF, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089590: 50-00002055/Miếng cắt túi khí Flammabilty Test Piece Panel 1, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089590: 50-00002056/Miếng cắt túi khí Flammabilty Test Piece Panel 2, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089590: 666232500F/Túi khí rèm RO 2Row RH (Cushion ICAB RO, 410D, RO, RH), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 666975600B/Túi khí rèm an toàn xe oto bên phải chưa lắp hệ thống bơm phồng, đã cuộn, dự án NX5, vải dệt thoi sợi filament có rửa và phủ silicone, mật độ 550 dtex, kt: 2153 x 665 mm, mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 666975700B/Túi khí rèm an toàn xe oto bên trái chưa lắp hệ thống bơm phồng, đã cuộn, dự án NX5, vải dệt thoi sợi filament có rửa và phủ silicone, mật độ 550 dtex, kt: 2153 x 665 mm, mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 667468700D/Túi khí rèm an toàn xe oto chưa lắp hệ thống bơm phồng đã cuộn, bên trái, dự án P33C, Vải dệt thoi sợi filament có rửa/ phủ silicone; Mật độ 550 dtex, kt: 2300 x 930 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 667468800D/Túi khí rèm an toàn xe oto chưa lắp hệ thống bơm phồng đã cuộn, bên phải, dự án P33C, vải dệt thoi sợi filament có rửa/ phủ silicone; Mật độ 550 dtex, kt: 2300 x 930 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 668453700B/Túi khí oto bên trái chưa lắp hệ thống bơm phồng, vải dệt thoi sợi filament PA 6.6 có rửa/ phủ silicone, mật độ 550 dtex, kt: 2024x620mm, mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 669257900C/Túi khí rèm an toàn xe oto chưa lắp hệ thống bơm phồng đã cuộn, bên phải, dự án 5k45, vải dệt thoi sợi filament có rửa/ phủ silicone; Mật độ 550dtex, kt: 2686 x 665 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 669258300C/Túi khí rèm an toàn xe oto chưa lắp hệ thống bơm phồng đã cuộn, bên trái, dự án 5k45, vải dệt thoi sợi filament có rửa/ phủ silicone; Mật độ 550 dtex, kt: 2686 x 665 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 80-00000032/Túi khí an toàn dùng cho ôtô TOYOTA TTF6S1 FCA SAB LH (Chưa lắp hệ thống bơm phồng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 80-00000033/Túi khí an toàn dùng cho ôtô TOYOTA TTF6S1 FCA SAB RH (Chưa lắp hệ thống bơm phồng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 80-00000040/Túi khí an toàn dùng cho ôtô Subaru TS20S SAB LH AJT (Chưa lắp hệ thống bơm phồng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 80-00000079/Túi khí an toàn dùng cho ôtô Subaru TS20S SAB LH AOA (Chưa lắp hệ thống bơm phồng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 80-00000143/Túi khí an toàn dùng cho ôtô NISSAN TNA6C9X CAB LH E (Chưa lắp hệ thống bơm phồng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: 80-00000144/Túi khí an toàn dùng cho ôtô NISSAN TNA6C9X CAB RH E (Chưa lắp hệ thống bơm phồng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: A35187-07VN/Bộ phận đèn báo túi khí của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089590: A35654-13VN2/Bộ phận của đèn báo túi khí của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089590: A39347-11/Bộ phận của đèn báo túi khí của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089590: A40479-04VN1/Bộ phận của đèn báo túi khí của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089590: A40480-03VN1/Bộ phận của đèn báo túi khí của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089590: A40481-01VN1/Bộ phận của đèn báo túi khí của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089590: A46944-03VN3/Bộ phận đèn báo túi khí của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089590: A46945-04VN1/Bộ phận đèn báo túi khí của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089590: AI.0573/Túi khí an toàn trong xe ô tô (chưa lắp với hệ thống bơm phồng) (không nhãn hiệu) P33A/SAB/JP/FR/RH/WC88-4960-100/VN/XK
- Mã Hs 87089590: AI.0574/Túi khí an toàn trong xe ô tô (chưa lắp với hệ thống bơm phồng) (không nhãn hiệu) P33A/SAB/JP/FR/LH/WC88-4960-200/VN/XK
- Mã Hs 87089590: AI.0602/25-6/Túi khí an toàn trong xe ô tô (chưa lắp với hệ thống bơm phồng) (không nhãn hiệu) S20P/EU/JP/PAB/652138200D/VN/XK
- Mã Hs 87089590: AI.0661/Túi khí an toàn trong xe ô tô (chưa lắp với hệ thống bơm phồng) (không nhãn hiệu) Y4L/PAB/WD85-4990-100-11W-23512/VN/XK
- Mã Hs 87089590: BM569-20010-04/Vỏ bọc túi khí (không lắp hệ thống bơm phồng), loại SP3i DAB DEP-04, dùng cho xe du lịch. Mới 100%, sản xuất 2025/VN/XK
- Mã Hs 87089590: BM569-20030-06/Vỏ bọc túi khí (không lắp hệ thống bơm phồng), loại SP3i GT DAB DEP-06, dùng cho xe ô tô du lịch. Mới 100%, sản xuất 2025/VN/XK
- Mã Hs 87089590: Bộ phận của túi khí xe hơi - Băng nhựa tự dính dùng để cố định túi khí - TAPE ADHESIVE 60mm, kích thước (6*1)cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: Bộ phận túi khí xe hơi-Tấm vải không dệt đã được cắt sẵn thành hình(DN8 SAB HEV US RR LH_COVER), làm viền thân túi khí xe hơi100%Polypropylene90g.KT245 x115x1mm.Nhãn hiệuHDMobis, có nhãn HH, mới100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089590: CP-740D-SA429-02090-2025/Tấm vải lót viền của túi khí (Dệt bằng sợi polyeste, đã tráng phủ silicone, được cắt thành hình (kích thước: 424 x 310 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: DEE9030003(01)/Vòng đỡ miệng túi khí (DEE9030003). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: DEE9030004(01)/Vòng đỡ miệng túi khí (DEE9030004). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: EEP32091001AA - Cuộn dây túi khí dưới vô lăng (bộ phận của hệ thống túi khí), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (Limo green), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089590: GA229-31980-C(160B)/Túi khí an toàn trong xe ô tô may bằng vải đã dệt. Kích thước túi ước tính 1675 x 1005 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: GA229-32220-C(290B)/Túi khí an toàn trong xe ô tô may bằng vải đã dệt. Kích thước túi ước tính 1675 x 1005 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: GA229-45600-G(922B)/Túi khí an toàn trong xe ô tô may bằng vải đã dệt. Kích thước túi ước tính 1675 x 1005 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: GA229-47310-B(730B)/Túi khí an toàn trong xe ô tô may bằng vải đã dệt. Kích thước túi ước tính 1675 x 1005 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: GA229-49220-C(910B)/Túi khí an toàn trong xe ô tô may bằng vải đã dệt. Kích thước túi ước tính 1675 x 1005 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: GA229-E0080-B(130D)/Túi khí an toàn trong xe ô tô may bằng vải đã dệt. Kích thước túi ước tính 1675 x 1005 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: GA420-56920-N(162B)/Túi khí an toàn trong xe ô tô may bằng vải đã dệt. Kích thước túi ước tính 1950 x 575 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: GA420-56930-N(162B)/Túi khí an toàn trong xe ô tô may bằng vải đã dệt. Kích thước túi ước tính 1950 x 575 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: GS-08/Tấm vải chính của túi khí (dệt bằng sợi Nylon, đã tráng phủ silicone và được cắt thành hình). Hàng mới 100%.GA421-10750-F (Xuất NT theo dòng1 TK107723613650)/JP/XK
- Mã Hs 87089590: GU220-E0050-B(AU310)/Túi khí an toàn trong xe ô tô may bằng vải đã dệt. Kích thước túi ước tính 1410 x 860 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: GU220-E0060-B(AU310)/Túi khí an toàn trong xe ô tô may bằng vải đã dệt. Kích thước túi ước tính 1410 x 860 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: GU229-E0010-E(AU546)/Túi khí an toàn trong xe ô tô may bằng vải đã dệt. Kích thước túi ước tính 1410 x 860 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: GU229-E0020-E(AU546)/Túi khí an toàn trong xe ô tô may bằng vải đã dệt. Kích thước túi ước tính 1410 x 860 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: GU229-E0080-C(130D)/Túi khí an toàn trong xe ô tô may bằng vải đã dệt. Kích thước túi ước tính 1410 x 860 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: IP-164B-RO-GA427-09270-A-2025/Tấm vải lót viền của túi khí (Dệt bằng sợi polyeste, đã tráng phủ silicone, được cắt thành hình (kích thước: 156 x 204 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: IP-33F GA427-16090-B-2025/Tấm vải lót viền của túi khí (Dệt bằng sợi Nylon, đã tráng phủ silicone và được cắt thành hình (kích thước: 150.5 x 176 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: IP-3MA-GA425-15890-B-2025/Tấm vải lót viền của túi khí (Dệt bằng sợi polyeste, đã tráng phủ silicone, được cắt thành hình (kích thước: 148 x 132 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: IP-4X45-FI-GA427-07750-A-2025/Tấm vải lót viền của túi khí (Dệt bằng sợi polyeste, đã tráng phủ silicone, được cắt thành hình (kích thước: 216 x 186 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: IP-4X45-RO-GA427-08390-B-2025/Tấm vải lót viền của túi khí (Dệt bằng sợi polyeste, đã tráng phủ silicone, được cắt thành hình (kích thước: 210 x 126 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: IP-900B-RO-GA427-14020-A-2025/Tấm vải lót viền của túi khí (Dệt bằng sợi polyeste, đã tráng phủ silicone, được cắt thành hình (kích thước: 204 x 156 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: IT-D09N-GA425-0650A-2025/Tấm vải lót trong của túi khí(Dệt bằng sợi Nylon, đã tráng phủ silicone, được cắt thành hình (kích thước: 158.32 x 318.59 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: IT-T20/D-SIDE-GA529-01400-C-2025/Tấm vải lót trong của túi khí (Dệt bằng sợi Nylon, đã tráng phủ silicone và được cắt thành hình, kích thước 332 x 207 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: IT-T20/P-SIDE-GA529-01410-C-2025/Tấm vải lót trong của túi khí (Dệt bằng sợi Nylon, đã tráng phủ silicone và được cắt thành hình, kích thước 302 x 207 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: MB-900B-RO-GA421-17800-F-2025/Tấm vải chính của túi khí (Dệt bằng sợi polyeste, đã tráng phủ silicone và được cắt thành hình, kích thước 2096 x 830.5 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: MB-927B-RO-LH-GA421-16210-A-2025/Tấm vải chính của túi khí (Dệt bằng sợi polyeste, đã tráng phủ silicone và được cắt thành hình, kích thước 1994 x 692 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: MB-927B-RO-RH-GA421-16200-B-2025/Tấm vải chính của túi khí (Dệt bằng sợi nylon, đã tráng phủ silicone và được cắt thành hình, kích thước 1994.18 x 691.94 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: MB-954B-RO-LH-GA421-16330-A-2025/Tấm vải chính của túi khí (Dệt bằng sợi polyeste, đã tráng phủ silicone và được cắt thành hình, kích thước 1939 x 692 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: MB-RE7-SDN-FI-GA421-16570-A-2025/Tấm vải chính của túi khí (Dệt bằng sợi polyeste, đã tráng phủ silicone và được cắt thành hình, kích thước 1785.5 x 500 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: NL022/Bộ phận túi khí xe hơi - Tấm vải cắt sẵn 100% Nylon (AB23_P33A_CAB_CUT OPW_KVC_M). Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn HH_20301572.Tái xuất 1 phần dòng 12 TK 107859139360/E31 ngày 3/1/2026/KR/XK
- Mã Hs 87089590: P2569-20040-11/Vỏ bọc túi khí (không lắp hệ thống bơm phồng), loại MQ4a PE DAB ADV-11, dùng cho xe ô tô du lịch. Mới 100%, sản xuất 2025/VN/XK
- Mã Hs 87089590: P8569-92090-05/Vỏ bọc túi khí (không lắp hệ thống bơm phồng), loại LQ2 DKAB-05, dùng cho xe ô tô du lịch. Mới 100%, sản xuất 2025/VN/XK
- Mã Hs 87089590: P8889-20110-08/Vỏ bọc túi khí (không lắp hệ thống bơm phồng), loại LQ2 FSAB LH-08, dùng cho xe ô tô du lịch. Mới 100%, sản xuất 2025/VN/XK
- Mã Hs 87089590: P8889-20210-05/Vỏ bọc túi khí (không lắp hệ thống bơm phồng), loại LQ2 FSAB RH-05, dùng cho xe ô tô du lịch. Mới 100%, sản xuất 2025/VN/XK
- Mã Hs 87089590: P8889-20310-02/Vỏ bọc túi khí (không lắp hệ thống bơm phồng), loại LQ2 CSAB LH-02, dùng cho xe ô tô du lịch. Mới 100%, sản xuất 2025/VN/XK
- Mã Hs 87089590: P8895-20110-07/Vỏ bọc túi khí (không lắp hệ thống bơm phồng), loại LQ2 RSAB LH-07, dùng cho xe ô tô du lịch. Mới 100%, sản xuất 2025/VN/XK
- Mã Hs 87089590: P8895-20210-06/Vỏ bọc túi khí (không lắp hệ thống bơm phồng), loại LQ2 RSAB RH-06, dùng cho xe ô tô du lịch. Mới 100%, sản xuất 2025/VN/XK
- Mã Hs 87089590: PC-3MA-GA427-16790-B-2025/Tấm vải viền của túi khí (Dệt bằng sợi polyeste, đã tráng phủ silicone và được cắt thành hình, kích thước 65 x 90 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: PC-T20-2YN-GA427-12920-B-2025/Tấm vải viền của túi khí (Dệt bằng sợi Nylon, đã tráng phủ silicone và được cắt thành hình, kích thước 84 x 67 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: R6569-92090/Vỏ bọc túi khí (không lắp hệ thống bơm phồng), loại MX5a KAB, dùng cho xe ô tô du lịch. Mới 100%, sản xuất 2025/VN/XK
- Mã Hs 87089590: S128W1-A-667784000A/Bộ phận của túi khí xe hơi - Miếng vải không dệt đã cắt sẵn theo khuôn, S128 WRAPPER 1, kích thước 60 * 88cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: S128W2-A-667784100A/Bộ phận của túi khí xe hơi - Miếng vải không dệt đã cắt sẵn theo khuôn, S128 WRAPPER 2, kích thước 60 * 97cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: S128W3-A-667784200A/Bộ phận của túi khí xe hơi - Miếng vải không dệt đã cắt sẵn theo khuôn, S128 WRAPPER 3, kích thước 60 * 97cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: S128W4-A-667784300A/Bộ phận của túi khí xe hơi - Miếng vải không dệt đã cắt sẵn theo khuôn, S128 WRAPPER 4, kích thước 52 * 91cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: S128WFL-A-667784400A/Bộ phận của túi khí xe hơi - Miếng vải không dệt đã cắt sẵn theo khuôn, S128 WRAPPER FRONT LH, kích thước 108 * 649cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: S128WFR-A-667790400A/Bộ phận của túi khí xe hơi - Miếng vải không dệt đã cắt sẵn theo khuôn, S128 WRAPPER FRONT RH, kích thước 108 * 649cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: S2361/Khung thanh chống phần bơm của túi khí xe ô tô 628774900C(934241760026)KT: 222.36*50*105.8 MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: S2362/Khung thanh chống phần bơm của túi khí xe ô tô 628774901C (934241760027) KT:222.36*50*105.8 MM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: TAB-382D-GA426-18260-A-2025/Tấm vải tai treo của túi khí(Dệt bằng sợi polyeste, đã tráng phủ silicone và được cắt thành hình, kích thước 74 x 45 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: TB-33F GA429-02010-C-2025/Đai giữ của túi khí (Dệt bằng sợi nylon, đã tráng phủ silicone, được cắt thành hình, kích thước 678 x 87 mm)/VN/XK
- Mã Hs 87089590: Túi khí an toàn SV1m FSAB LH -(P/N: XV889_20110) bộ phận xe ô tô, đường kính:70 cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: Túi phụ BC3 SAB RH - bộ phận của túi khí xe hơi, bằng vải không dệt. Kích thước 295*160*1mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 87089590: Túi phụ BI3 RSAB LH - bộ phận của túi khí xe hơi, bằng vải không dệt. Kích thước 245*150*1mm. Hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 87089590: Vỏ bọc túi khí (không lắp hệ thống bơm phồng), loại CL4 GT DAB DEP, dùng cho xe ô tô du lịch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: W1-B-668310700C/Bộ phận của túi khí xe hơi - Miếng vải không dệt đã cắt sẵn theo khuôn, S129/S131 WRAPPER 1, kích thước 10.9cm*6cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: W2-B-668334000B/Bộ phận của túi khí xe hơi - Miếng vải không dệt đã cắt sẵn theo khuôn, S129/S131 WRAPPER 2, kích thước 12.4cm*6cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: WA-A-667386800A/Bộ phận của túi khí xe hơi - Miếng vải không dệt đã cắt sẵn theo khuôn, S127/S132 WRAPPER A, kích thước 9.3cm*7cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: WB-A-667387000B/Bộ phận của túi khí xe hơi - Miếng vải không dệt đã cắt sẵn theo khuôn, S127 WRAPPER B, kích thước 12.2cm*7cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: WC76-4970-100/Túi khí ghế lái chưa gắn hệ thống bơm phồng, mã WC76-4970-100/VN/XK
- Mã Hs 87089590: WC76-4970-200/Túi khí ghế lái chưa gắn hệ thống bơm phồng, mã WC76-4970-200/VN/XK
- Mã Hs 87089590: WC-A-667387100A/Bộ phận của túi khí xe hơi - Miếng vải không dệt đã cắt sẵn theo khuôn, S127/S132 WRAPPER C, kích thước 9.3cm*7cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: WD12-0020-100/Túi khí rèm bên phải chưa gắn hệ thống bơm phồng/VN/XK
- Mã Hs 87089590: WD15-4960-200/Túi khí ghế lái chưa gắn hệ thống bơm phồng, mã WD15-4960-200, dùng cho xe ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: WD71-4960-Q100NO.VH/Túi khí ghế lái chưa gắn hệ thống bơm phồng mã WD71-4960-Q100NO.VH, dùng cho xe ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: WD-A-667387200B/Bộ phận của túi khí xe hơi - Miếng vải không dệt đã cắt sẵn theo khuôn, S132 WRAPPER D, kích thước 9.3cm*7cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: WE-A-667408300B/Bộ phận của túi khí xe hơi - Miếng vải không dệt đã cắt sẵn theo khuôn, S127/S132 WRAPPER E, kích thước 10cm*8.3cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: X668453500A 00-06/Túi khí rèm an toàn xe oto chưa lắp hệ thống bơm phồng đã cuộn, bên phải, dự án CN8, vải dệt thoi sợi filament có rửa/ phủ silicone; Mật độ 550dtex, kt: 2024x620 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: X668453700A 00-06/Túi khí rèm an toàn xe oto chưa lắp hệ thống bơm phồng đã cuộn, bên trái, dự án CN8, vải dệt thoi sợi filament có rửa/ phủ silicone; Mật độ 550dtex, kt: 2024x620 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: X669853900A-00-07/Túi khí rèm an toàn một hàng xe oto chưa lắp hệ thống bơm phồng, bên trái, dự án LT2, vải dệt thoi sợi filament có rửa/ phủ silicone, mật độ 550 dtex, kt: 816x741mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: X669855600A 00-07/Túi khí rèm an toàn một hàng xe oto chưa lắp hệ thống bơm phồng, bên phải, dự án LT2, vải dệt thoi sợi filament có rửa/ phủ silicone, mật độ 550 dtex, kt: 816x741mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: X669855700A-00-04/Túi khí rèm an toàn xe oto chưa lắp hệ thống bơm phồng đã cuộn, bên trái, dự án LT2, vải dệt thoi sợi filament có rửa/ phủ silicone, mật độ 550 dtex, kt: 1540x741 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: X669855900A-00-04/Túi khí rèm an toàn xe oto chưa lắp hệ thống bơm phồng đã cuộn, bên phải, dự án LT2, vải dệt thoi sợi filament có rửa/ phủ silicone, mật độ 550 dtex, kt: 1540x741 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089590: X671771000A 00-12/Túi khí rèm an toàn một hàng xe oto chưa lắp hệ thống bơm phồng, bên trái, dự án 5P45, vải dệt thoi sợi filament có rửa/ phủ silicone, mật độ 550 dtex, kt:2052x741 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089911: FAN CLUTCH ADAPTOR (L-ENG)/Khung giá đỡ động cơ bộ phận phụ trợ cho động cơ xe FAN CLUTCH ADAPTOR (L-ENG) - Casting - 25267-84461/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 063-75911-N26/Thanh chèn-75911 (Độ dày 4.55mm) bằng thép-LEVER/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 22117-03440-25/Nút trục cam 22117-03440, phụ tùng dùng trong hộp số ô tô, được làm bằng nhôm hợp kim, made in việt nam, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 22119-2A000-26/Nút trục cam 22119-2A000, phụ tùng dùng trong hộp số ô tô, được làm bằng nhôm hợp kim, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 22120-03440-26/Nút trục cam 22120-03440, phụ tùng dùng trong hộp số ô tô, được làm bằng nhôm hợp kim, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 22120-2A000-26/Nút trục cam 22120-2A000, phụ tùng dùng trong hộp số ô tô, được làm bằng nhôm hợp kim, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 22140-2A020-26/Nút trục cam 22140-2A020, phụ tùng dùng trong hộp số ô tô, được làm bằng nhôm hợp kim, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 25630-04001-26/Nút điều chỉnh nhiệt 25630-04001, phụ tùng dùng trong hộp số ô tô, được làm bằng nhôm hợp kim, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 2S-2150-000-V2/Bộ phận máy kéo nông nghiệp: Khung đỡ bình ắc qui, bằng thép 2S-2150-000 REAR ACCUMULATOR SUPPORT WELDED ASSEMBLY/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 503-78870-N26/Chân đỡ-78870 (Độ dày 2.00mm)-bằng thép-PLATE, RETAINER/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 504-61040-N26/Miếng chèn khoét 2 lỗ phi 2-61040 (Độ dày 2.60mm) bằng thép-PLATE, COVER/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 504-91024-N26/Miếng đệm khoét 2 lỗ tròn-91024 (Độ dày 4.50mm)-STAY/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 504-95482-N26/Miếng lót-95482 (Độ dày 6.00mm)-bằng thép-COVER/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 504-95493-N26/Chân bắt máy-95493 (Độ dày 3.20mm) bằng thép-BRACKET/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 504-96352-N26/Tấm phủ bằng thép của bộ phận truyền lực trong xe kéo-96352 (Độ dày 1.20mm)-COVER/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 504-96820-N26/Thanh chắn giảm sóc-96820 (Độ dày 6.00mm) bằng thép-STAY/VN/XK
- Mã Hs 87089919: 6212-531-016-0C (62125310160C-GG)/Bánh răng chạy không, dùng cho động cơ máy kéo nông nghiệp-SHAFT/IDLE GEAR/VN/XK
- Mã Hs 87089919: Dây ga chân (3C081-10750), phụ tùng lắp ráp-vận hành cùng với máy kéo nông nghiệp, hàng mới 100%. Xuất xứ: Nhật Bản/JP/XK
- Mã Hs 87089919: Kapa - eng 420-26/Nút trục cam trước kapa -eng 420, MSP 22120-03420, phụ tùng dùng trong hộp số ô tô, được làm bằng nhôm hợp kim, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 87089919: M-BC3-NBY/Tay nắm cần số xe ô tô bằng nhựa M-BC3 PE EF KNOB NBY VCS (Knob SA - LEA + EMB (5S, EF)/VN/XK
- Mã Hs 87089919: M-BC3-PNY/Tay nắm cần số xe ô tô bằng nhựa M-BC3 PE EF KNOB PNY VCS (Knob SA - LEA +EMB (5S, EF)/VN/XK
- Mã Hs 87089919: M-BC3-WK-SA1/Tay nắm cần số xe ô tô M-BC3 PE EF (KNOB WK SA1 (QY PE KNOB S/A-5S(EF) LEA+EMB)/VN/XK
- Mã Hs 87089919: MCJ03-P4/Bán thành phẩm túi khí xe hơi (tại công đoạn cắt) MCJ03-P4 - PROTECT CLOTH OF AIRBAG (ACA191137V)/VN/XK
- Mã Hs 87089919: MCJ30CTR-P3/Bán thành phẩm túi khí xe hơi (tại công đoạn cắt) MCJ30CTR-P3 - PROTECT CLOTH OF AIRBAG (AFA191017V)/VN/XK
- Mã Hs 87089919: MCJ30RR-P5/Bán thành phẩm túi khí xe hơi (tại công đoạn cắt) MCJ30RR-P5 - PROTECT CLOTH OF AIRBAG (AGA361047V)/VN/XK
- Mã Hs 87089919: MCJ30RR-W3/Bán thành phẩm túi khí xe hơi (tại công đoạn cắt) MCJ30RR-W3 - WRAPPING CLOTH OF AIRBAG (AGA411017V)/VN/XK
- Mã Hs 87089919: M-QXI-5/Tay nắm cần số xe ô tô M-QXI NNB VCS(KNOB S/A -PU LEA WITH EMBLEM, HMI QXI (NNB-BODY, VCS-COATING)/VN/XK
- Mã Hs 87089919: M-SP2I-4/Tay nắm cần số xe ô tô M-SP2I KNOB WK VCS(Knob Leather (Artificial Leather) [WK])/VN/XK
- Mã Hs 87089919: Phụ kiện của đuôi xe có động cơ (máng dùng để giữ xe moto) (Motorcycle Carrier 600Lb), kích thước (195 X 21 X 10)cm, item/57720. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089919: Z0000000-590604 Bộ khuếch đại sợi quang BF5R-D1-N, điện áp 12-24V, dùng cho xe kéo hàng tự động (bộ phận của xe kéo hàng tự động), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87089921: 001-002-0015E-1/Thùng nhiên liệu rỗng bằng thép - HYDRAULIC OIL TANK 120L(550mmDia x 525mm). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089921: 001-002-0025E-2/Thùng nhiên liệu rỗng bằng thép - STEEL CYLINDER HYDRAULIC OIL TANK 200L(550mm Dia x 850mm). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089921: 001-002-0100E-1/Thùng nhiên liệu rỗng bằng thép - HYDRAULIC OIL TANK 23L(380W x 255L x 290D)MM. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089921: 001-002-0105E-1/Thùng nhiên liệu rỗng bằng thép - HYDRAULIC OIL TANK 45L(380W x 510L x 290D)MM. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089921: 001-002-0200ER2-3/Thùng nhiên liệu rỗng bằng thép - STEEL CYLINDER HYDRAULIC OIL TANK 200L(1100Lx300Dx620H)mm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089921: 001-002-0310E-3/Thùng nhiên liệu rỗng bằng Nhôm - ALUMINUM HYDRAULIC OIL TANK 170L(660mm Dia x 500mm). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089921: 005-003-1000-1/Thùng nhiên liệu rỗng bằng thép hiệu Volvo với dung tích 17.2 Lít (432Lx210Wx189H)mm- Volvo Expansion Tank (21430048). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089921: 005-003-1016R1-1/Thùng xăng bằng nhôm dùng cho xe động cơ với kích thước (330.2Lx254Wx222H)mm - TICO SURGE TANK ALUMINUM 19L. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089921: Thùng nhiên liệu, mã SP:31100-I7000, Số loại:31100-I7000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 9 trên COTK107672617030D40/ID/XK
- Mã Hs 87089924: Đai giữ bình nhiên liệu phải, mã SP:31211-I7000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107672617030D42/ID/XK
- Mã Hs 87089924: Miếng giá bằng thép gắn đai giữ thùng nhiên liệu của xe ô tô đua địa hình 4 bánh ACAT, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089924: Nắp đậy bình nhiên liệu, mã SP:31010-J9100, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107614440620D19/KR/XK
- Mã Hs 87089925: 69510-O3000NKA/Cửa bình nhiên liệu màu đen, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089925: 69510-O3000PW6/Cửa bình nhiên liệu màu trắng, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089925: 7433-808AB/Cụm linh kiện thông hơi giữa các buồng của bình xăng ô tô bằng nhựa, kèm phụ kiện kết nối, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089925: 7433-809AA/Cụm linh kiện thông hơi giữa bình xăng với cổ nạp xăng của bình xăng ô tô bằng nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089925: Cổ bình nhiên liệu hoàn thiện, mã SP:31030-I7100, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107675675660D4/ID/XK
- Mã Hs 87089925: Cổ và dây bình nhiên liệu, mã SP:25327-I7000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107675675660D3/ID/XK
- Mã Hs 87089925: Cửa bình nhiên liệu, mã SP:81595-O3000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107682342610D42/CN/XK
- Mã Hs 87089925: Dây móc và cáp mở nắp bình nhiên liệu, mã SP:81590-I7000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 75 trên COTK107675675660D5/ID/XK
- Mã Hs 87089925: Kẹp hộc bình nhiên liệu, mã SP:69554-B4000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107614440620D20/KR/XK
- Mã Hs 87089925: Lẫy mở nắp bình nhiên liệu, mã SP:81560-O3000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107739828230D25/KR/XK
- Mã Hs 87089925: Tay nắm cửa bình nhiên liệu, mã SP:81570-22002, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107614440620D21/KR/XK
- Mã Hs 87089930: 1025714-458/Chân ga (bàn đạp ga) của xe địa hình 1025714-458, thuộc dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089930: 16106030000/Linh kiện xe địa hình, hàng mới 100%: Bàn đạp phanh chân/VN/XK
- Mã Hs 87089930: 2.01.1986/Bàn đạp phanh bằng thép, dùng cho xe điện sân golf loại 4 chỗ. Kích thước: 420x92x65mm. Mới 100%. PO: PO4-251129002/pgc: 123200VND/VN/XK
- Mã Hs 87089930: 705602008-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Chân thắng, bằng thép 705602008 PEDAL BRAKE/VN/XK
- Mã Hs 87089930: Bàn đạp ga, mã SP:32700-C9100, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107614440620D22/KR/XK
- Mã Hs 87089930: Bàn đạp phanh tang trống/đĩa, mã SP:32800-I7200, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 20 trên COTK107675675660D15/ID/XK
- Mã Hs 87089930: Bàn đạp thắng xe tải K130058 PEDAL-E-8P BRAKE VALVE/VN/XK
- Mã Hs 87089930: Càng chân côn. Hiệu TOYOTA (dùng cho xe nâng hàng). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 87089930: CHS10002217 - Chân ga, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 87089930: CHS20000005AA - Bàn đạp phanh, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089930: CHS20000011AA - Cụm bàn đạp chân ga, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089930: CHS32261000AB - Bàn đạp phanh và giá đỡ phanh, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (Limogreen), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089930: CHS32261002AA - Cụm chân ga của xe tay lái nghịch, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN)/CN/XK
- Mã Hs 87089930: CHS73200004AB - Bàn đạp phanh, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089930: HALL IC-STD-ASSY/Bàn đạp ga xe ôtô NX4 PE HALL IC APM STD-ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089930: HALL IC-SUS-ASSY/Bàn đạp ga xe ôtô bằng nhựa NX4 PE HALL IC APM SUS-ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089930: H-BASE-ASSY-STD/Bàn đạp ga xe ôtô BASE ASS`Y SUB_STD/VN/XK
- Mã Hs 87089930: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Bàn đạp ga (Nhựa, Sắt), mã hàng: 6-4411-921, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 87089930: NPVV-AT000025B-XNK2601/Cần đạp gia tốc bằng thép của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe COML, hàng mới 100%, KH: 1024687-458..., ERP: NPVV-AT000025B/VN/XK
- Mã Hs 87089930: NPVV-AT000040B-XNK2601/Chân ga (bàn đạp ga) bằng thép của xe ô tô địa hình 4 bánh thuộc dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 1025714-458A, ERP: NPVV-AT000040B/VN/XK
- Mã Hs 87089930: NPVV-CA000011B-XNK2601/Cần đạp chân phanh bằng thép của xe địa hình 3 bánh thuộc dòng xe ON-ROAD, hàng mới 100%, KH: 1026076, ERP: NPVV-CA000011B/VN/XK
- Mã Hs 87089930: Phụ tùng của xe nâng điện: Thắng từ 51580022, hiệu Jungheinrich hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 87089930: STD-ASSY/Bàn đạp ga xe ôtô NX4 APM STD-ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089930: SUS-ASSY/Bàn đạp ga xe ôtô bằng nhựa NX4 APM SUS-ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089930: TP0709-TVEH9 52500 M/Mặt bàn đạp dùng cho phanh ô tô, bằng cao su và cốt thép, code: TVEH9 52500 M (Made from H6215T); mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089930: VN198800-26506T/Chân ga dùng cho ô tô dòng xe dưới 7 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 87089930: VN198800-26904T/Chân ga dùng cho ô tô dòng xe 4 chỗ ngồi (2690)/VN/XK
- Mã Hs 87089930: VN270100-12614T/Chân ga dùng cho ô tô dòng xe dưới 7 chỗ ngồi (1261)/VN/XK
- Mã Hs 87089930: VN270100-12714T/Chân ga dùng cho ô tô dòng xe dưới 7 chỗ ngồi (1271)/VN/XK
- Mã Hs 87089930: VN270100-13514T/Chân ga dùng cho ô tô dòng xe dưới 7 chỗ ngồi (1351)/VN/XK
- Mã Hs 87089930: VN270100-1570ZT/Chân ga dùng cho ô tô dòng xe dưới 7 chỗ ngồi (1570)/VN/XK
- Mã Hs 87089930: VN270100-1610ZT/Chân ga dùng cho ô tô dòng xe dưới 7 chỗ ngồi (1610)/VN/XK
- Mã Hs 87089930: VN270100-1620ZT/Chân ga dùng cho ô tô dòng xe dưới 7 chỗ ngồi (1620)/VN/XK
- Mã Hs 87089940: 5264571/Đai đỡ bình ắc quy của xe thể thao 5264571, thuộc dòng xe ON-ROAD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089940: 5266038/Khay đỡ bình ắc quy của xe địa hình 5266038, thuộc dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089940: 5267058/Khay đỡ bình ắc quy của xe địa hình 5267058, thuộc dòng xe ATV, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089940: 5276114/Miếng đỡ bình ắc quy bằng thép của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS 5276114, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089940: BIW20006408 - Giá giữ ắc quy, bằng thép, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO GREEN), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089940: BIW70004454-Đế bắt vỏ pin với sàn xe, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089940: BIW73214738AB - Khay ắc quy có sơn tĩnh điện, bằng thép, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089940: Giá đỡ ắc quy, mã SP:37160-2V000, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%, mục số 23 trên COTK107675675660D6/ID/XK
- Mã Hs 87089940: Khay đỡ ắc quy, mã SP:37150-I7500, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107675675660D33/ID/XK
- Mã Hs 87089940: Khay đỡ bình ắc quy bằng thép của xe địa hình, thuộc dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5266038/VN/XK
- Mã Hs 87089940: Khung đỡ (bảo vệ) bình ắc quy, mã SP:37112-O3720, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107682355760D5/CN/XK
- Mã Hs 87089940: Khung vỏ hộp pin dùng cho xe ô tô điện làm bằng hợp kim nhôm, mã hàng: SY-62-001-P (6649721), mã vật liệu: 6005-T6, kích thước: 620*135*20 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089940: Miếng đỡ bình ắc quy bằng thép của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5276114/VN/XK
- Mã Hs 87089940: NPVV-CA000042B-XNK2601/Đai đỡ bình ắc quy bằng thép của xe thể thao thuộc dòng xe ON-ROAD, hàng mới 100%, KH: 5264571A, ERP: NPVV-CA000042B/VN/XK
- Mã Hs 87089940: Phụ tùng của xe công trình: đòn bẩy bằng gang, 3D-9777 REV 05 - LEVER (hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089950: 101304588000-UPPER HOUSING-PNA EMP2 - Linh kiện của Ô Tô:Miếng nhựa cố định mặt trên thiết bị sưởi nhiệt thông minh(Tấm hướng luồng khí tản nhiệt) kích thước:107x28 MM.MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089950: 101304702A00-HOUSING LOWER-SMART CAR - Linh kiện của Ô Tô:Tấm hướng luồng khí bằng nhựa cố định mặt dưới thiết bị sưởi nhiệt thông minh dùng cho xe Ô Tô kích thước: 149.65x31.40 MM.MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089950: 101404588000-BODY UPPER-PNA EMP2 -Linh kiện của Ô Tô: Miếng nhựa cố định mặt trên thiết bị sưởi nhiệt thông minh(Tấm hướng luồng khí tản nhiệt)kích thước:kích thước: 301x80 MM.MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089950: 101404588100-BODY LOWER-PN A EMP2 -Linh kiện của Ô Tô: Miếng nhựa cố định mặt dưới thiết bị sưởi nhiệt thông minh(Tấm hướng luồng khí tản nhiệt)kích thước:301x63.3 MM.MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089950: 101404667000-BODY UPPER HOUSING-CDPO-Linh kiện của Ô Tô:Tấm hướng luồng khí bằng nhựa cố định mặt trên thiết bị sưởi nhiệt thông minh kích thước: 275.7x104 MM.MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089950: 101404667010-BODY LOWER HOUSING-CDPO-Linh kiện của Ô Tô: Tấm hướng luồng khí bằng nhựa cố định mặt dưới thiết bị sưởi nhiệt thông minh kích thước: 275.7x91.3MM.MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089950: 104904667000-HEATCORE SEPARATOR-CDPO - Linh kiện của Ô Tô:Tấm hướng luồng khí bằng nẹp nhựa chống rò rỉ và bụi cho thiết bị sưởi điện thông minh kích thước: 253.2x10.37 MM.MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089950: 16593-0E010/Tấm hướng luồng khí tản nhiệt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089950: YRV228/Tấm tản nhiệt dùng bảo vệ pin trong xe ô tô, xuất trả một phần mục số 27 của tờ khai: 107792441630/E21 ngày 11/12/2025/KR/XK
- Mã Hs 87089962: 1015-00-7026-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Miếng pát gia cố khung sườn gắn xích, bằng thép 1015-00-7026 BACK PLATE (METRIC)/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1022583/Cụm Khung gầm trước của xe đua địa hình 4 bánh, hiệu ATV 1022583, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1028138/Thanh đỡ chéo bằng nhôm của khung gầm xe ô tô thể thao 3 bánh dòng xe ON-ROAD 1028138, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1028977-329/Ốp khung xe bên trái khoang động cơ xe ô tô thể thao 3 bánh Slingshot 1028977-329, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1028978-329/Ốp khung xe bên phải khoang động cơ xe ô tô thể thao 3 bánh Slingshot 1028978-329, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1544358-329/Khung giá đỡ hình chữ H của khung xe trượt tuyết có động cơ dòng xe SNOW 1544358-329, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1544359-329/Trục sau bằng thép của khung xe trượt tuyết có động cơ 1544359-329, thuộc dòng xe SNOW, hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1545062-329/Cụm đỡ chữ H bằng thép của khung xe trượt tuyết có động cơ thuộc dòng xe SNOW 1545062-329, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1545063-329/Cụm đỡ chữ H bằng thép của khung xe trượt tuyết có động cơ thuộc dòng xe SNOW 1545063-329, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1545093/Cụm càng đỡ FTA bằng thép của khung xe trượt tuyết có động cơ, thuộc dòng xe SNOW 1545093, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 16114100130/Linh kiện xe địa hình, hàng mới 100%: Giá đỡ trần/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 16114100140/Linh kiện xe địa hình, hàng mới 100%: Giá đỡ trần (bên trái)/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 16114100150/Linh kiện xe địa hình, hàng mới 100%: Giá đỡ trần (phải)/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 18008940000/Linh kiện xe địa hình, hàng mới 100%: Giá đỡ tựa lưng ghế (bên phải)/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1824171/Khung càng trên bên trái của xe trượt tuyết có động cơ 1824171, thuộc dòng xe SNOW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1824172/Cụm càng trên bên phải của xe trượt tuyết có động cơ 1824172, thuộc dòng xe SNOW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1825023/Tay càng điều khiển phía trên bên phải của xe trượt tuyết 1825023, thuộc dòng xe SNOW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1830182/Khung càng bên phải bằng thép của xe trượt tuyết có động cơ, thuộc dòng xe SNOW 1830182, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1830186/Khung càng đỡ bằng thép bên trái của xe trượt tuyết có động cơ 1830186, thuộc dòng xe SNOW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 1830188/Khung càng đỡ bằng thép bên phải của xe trượt tuyết có động cơ 1830188, thuộc dòng xe SNOW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 2.01.2224/Khung gầm bằng thép của xe điện sân golf 4 chỗ chưa lắp động cơ, chưa gắn bánh xe, model: D5. Kích thước: 2741.5x1100x652 mm. Mới 100%. PO: PO4-251230002/pgc: 5411842VND/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 2.01.2225/Khung gầm bằng thép của xe điện sân golf 4 chỗ chưa lắp động cơ, chưa gắn bánh xe, model: D5. Kích thước: 2741x1100x742 mm. Mới 100%. PO: PO4-251129001/pgc: 5680482VND/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 2.01.2367/Khung gầm bằng thép của xe điện sân golf 2 + 2 chỗ chưa lắp động cơ, chưa gắn bánh xe, model: D5. Kích thước: 2223x1100x652mm. Mới 100%. PO: PO4-250708012/pgc: 4159146VND/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 2.01.2383/Khung gầm bằng thép của xe điện sân golf 2+2 chỗ chưa lắp động cơ, chưa gắn bánh xe, model: D5. Kích thước: 2223x1100x742 mm. Mới 100%. PO: PO4-250708012/pgc: 1728318VND/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 2.01.2443/Thanh thép lắp trên khung xe, để đỡ hộp đựng đồ phía dưới ghế ngồi của xe điện sân golf loại 2 chỗ. Kích thước: 195x20x20mm. Mới 100%. PO: PO4-260108050/pgc: 28800VND/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 2.01.2899/Khung gầm bằng thép của xe điện sân golf 4+2 chỗ chưa lắp động cơ, chưa gắn bánh xe, model: D5. Kích thước: 3150x1060x600mm. Mới 100%. PO: PO4-250703003/pgc: 6147200VND/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 2.01.2900/Khung gầm bằng thép của xe điện sân golf 4+2 chỗ chưa lắp động cơ, chưa gắn bánh xe, model: D5. Kích thước: 3150x1060x600mm. Mới 100%. PO: PO4-250707002/pgc: 6677584VND/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 2638871/Khung dưới ghế ngồi 2638871 dùng cho dòng xe ô tô địa hình 4 bánh SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 503195023-2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Trục đỡ đuôi xe, bằng thép 503195023 RAIL PIVOT RIGHT ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 503195629-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Đầu nối trục, bằng thép 503195629 ROD SHAFT/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 504153683-G1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Pát kẹp hỗ trợ khung sườn, bằng nhôm 504153683 SUPPORT HANDLE MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 510007155-V9/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Khung đỡ ghế ngồi, bằng thép 510007155 MODULE CHASSIS PASSENGER ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 511001416-1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Khung treo hành lý, bằng nhôm 511001416 LUGGAGE RACK/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 511002088-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Khung treo hành lý, bằng nhôm 511002088 LUGGAGE RACK REAR/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 511002110-V1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Khung treo hành lý, bằng nhôm 511002110 LUGGAGE RACK/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 518330797-G1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Pát đỡ gác chân, bằng nhôm 518330797 SIDE FOOT SUPPORT LH/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 518331712-G1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Tấm ốp khung sườn, bằng nhôm 518331712 LH FRAME CONNER 24/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 518337078-G1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Pát giữ tấm để chân, bằng nhôm 518337078 STIRRUP FL MOLDED/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 5266205/Miếng đỡ bên trái thuộc cụm khung sau xe đua địa hình 5266205, thuộc dòng xe ATV, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 5270879/Miếng kẹp bên phải bằng thép 5270879 thuộc cụm khung sau xe đua địa hình, dòng xe ATV, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 5274793/Miếng đỡ trước khung xe ô tô địa hình dòng xe SXS Part 5274793, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 5276865/Giá đỡ thanh giằng ngang phía dưới 5276865, thuộc khung xe, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 5276869/Giá đỡ thanh giằng ngang phía dưới 5276869, thuộc khung xe, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 5276946/Miếng đỡ thuộc khung xe bằng thép 5276946, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 5345629/Ống nối bằng thép 5345629 thuộc khung xe ô tô địa hình 4 bánh SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 705209156-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Khớp nối khung sườn, bằng thép 705209156 ANCHORAGE CAGE OVER RH MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 705209558-G2/Bộ phận xe chạy địa hình: Khớp nối khung sườn, bằng thép 705209558 ANCHORAGE_CAGE REAR L MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 705209559-G2/Bộ phận xe chạy địa hình: Khớp nối khung sườn, bằng thép 705209559 ANCHORAGE_CAGE REAR R MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 705211319-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Pát nối khung sườn, bằng thép 705211319 SUPPORT- HEADREST CTRL MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 705212609-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Khớp nối khung sườn, bằng thép 705212609 ANCHORAGE_CAGE CTRL L MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 705213950-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Tấm neo hỗ trợ kết nối khung sườn, bằng thép 705213950 ANCHORAGE_SUPPORT MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 706202302-V3/Bộ phận xe địa hình: Thanh nối khung sườn, bằng thép 706202302 LINK/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 708305172-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Pát gắn khung sườn, bằng thép 708305172 SUPPORT_LATCH LH MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 860202749-G5/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Khung đỡ ghế ngồi, dạng tháo rời 860202749 (bộ=cái) SUPPORT_SEAT REAR KIT/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 860202749-G6/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Khung đỡ ghế ngồi, dạng tháo rời 860202749 (bộ=cái) SUPPORT_SEAT REAR KIT/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 860202768-G3/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Tấm gia cố gác chân, bằng nhôm 860202768 REINFORCEMENT_ CHASSIS UNDER KIT/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 860202774-G5/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Tấm gia cố gác chân, bằng nhôm 860202774 REINFORCEMENT_ CHASSIS UNDER KIT/VN/XK
- Mã Hs 87089962: 860202943-G2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Tấm gia cố gác chân, bằng nhôm 860202943 REINFORCEMENT_ CHASSIS UNDER KIT/VN/XK
- Mã Hs 87089962: AB2502-2601/Thanh cân bằng (phía sau) xe ô tô, làm bằng sợi carbon, Stabilizer rear. P/N: 153AB2502000066. QC: 1080x261x74mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: ARTU-AT000001B-XNK2601/Tay càng A đỡ dưới phía trước bằng thép của khung xe ô tô địa hình 4 bánh ACAT, hàng mới 100%, ERP: ARTU-AT000001B/VN/XK
- Mã Hs 87089962: ARTU-AT000018B-XNK2601/Miếng đỡ bằng thép trên phía trước thuộc khung càng A xe ô tô địa hình 4 bánh ACAT, hàng mới 100%, ERP: ARTU-AT000018B/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Bản lề (bằng thép) thuộc khung dùng để bắt cửa xe địa hình ROV mã 67152-HL4-B700/VN/XK
- Mã Hs 87089962: BIW32011270AA- Cụm gia cường khung khoang động cơ phía ngoài bên trái (bộ phận khung xe), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (Limo Green), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089962: BIW32011370AA - Cụm gia cường khung khoang động cơ phía ngoài bên trái (bộ phận khung xe), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089962: BIW32022668AA - Thanh giằng khung sườn trái, bằng thép (bộ phận khung xe), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO Green), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089962: BIW32023670AA - Thanh giằng khung sườn phải, bằng thép (bộ phận khung xe), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO Green), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089962: Bộ phận của xe đi trên tuyết: Miếng kẹp khung sườn, bằng thép 72810703_3_2000_511 REAR CLAMPING PLATE/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Bộ phận khung xe oto địa hình-khung đỡ trần phía sau lắp ráp ghế cố định, model UTV, KT: 885*600*280 mm, chất liệu thép, NSX:HAO VUONG TRADING AND PRODUCT COMPANY LIMITED, năm sản xuất 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Bộ phận xe địa hình: Tấm bảo vệ cụm thắng, bằng thép 705207621 BRAKE SUPPORT PLATE ASSEMBLY/VN/XK
- Mã Hs 87089962: CHS32045000AB - Cụm khung phụ, phía trước, bằng thép (bộ phận khung xe), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089962: CHS32074000AA - Cụm khung chính, phía sau, bằng thép (bộ phận khung xe), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089962: CHS71018065AB - Cụm dầm phụ phía sau đã được sơn (bộ phận của khung xe), chất liệu thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7)/VN/XK
- Mã Hs 87089962: CHS73050012AC - Cụm cầu sau (bộ phận của khung xe), bằng thép, linh lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089962: Giá (bằng thép) thuộc khung dùng để gá bắt dây an toàn của xe địa hình ROV mã 71946-HL4-B701/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Giá đỡ bằng thép thuộc khung xe ô tô địa hình 4 bánh, dòng xe SXS, mới 100%, KH: 5276668A/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Giá đỡ gương (bằng thép) của khung xe địa hình ATV mã 81151-HN6-7202/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Giá đỡ thanh giằng ngang phía dưới 5276869A, thuộc khung xe, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: HV012020-04310V-2601/Bộ cảm biến cho chân ga ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089962: HV192300-50200V-2601/Bộ cảm biến cho chân ga ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089962: HV192300-50500V-2601/Bộ cảm biến cho chân ga ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089962: HV192300-5120FH-2601/Bộ cảm biến cho chân ga ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089962: HV192300-5230FH-2601/Bộ cảm biến cho chân ga ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089962: HV192300-5240FH-2601/Bộ cảm biến cho chân ga ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089962: HV192300-5250FH-2601/Bộ cảm biến cho chân ga ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089962: HV192300-5260FH-2601/Bộ cảm biến cho chân ga ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Khớp nối bên trên bằng thép của khung xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5142913/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Khung giá đỡ hình chữ H của khung xe trượt tuyết có động cơ dòng xe SNOW, hàng mới 100%, KH: 1544997-329/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Khung hộp đỡ bằng thép thuộc khung gầm phía trước xe ô tô địa hình 4 bánh ACAT, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Khung ngăn bên phải bằng thép của xe ô tô địa hình 4 bánh model ATV, hàng mới 100%, KH: 5263285, ERP: NPVV-AT000102T/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Khung xe kiểu 1 hàng ghế của xe địa hình, kích thước: 2540mm*1450mm*800mm, hàng mới 100% (16708010002)/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Kim phun nhiên liệu của động cơ ô tô, nhãn hiệu: HUYNDAI, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 87089962: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: Giầm trước (Sắt), mã hàng: 6-4411-259, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 87089962: M1NMFA86802/Giá đỡ hệ thống điều khiển trung tâm bộ phận của khung xe ô tô bằng nhôm hợp kim (mã khung SYZ-17826, dài 1737mm, màu bạc, hàng thô), dùng cho xe dưới 10 chỗ/VN/XK
- Mã Hs 87089962: M1NMFLA88904/Thanh đỡ khung xe phía trong bên trái bằng nhôm hợp kim (mã khung SYA-0048-MVA-LH, dài 1919mm, màu bạc, hàng thô), phụ kiện khung xe dưới 10 chỗ/VN/XK
- Mã Hs 87089962: M1NMFLA89005/Thanh đỡ khung xe phía trong cạnh bên trái xe ô tô bằng nhôm hợp kim (mã khung SYA-0049-NEA-LH, dài 1923mm, màu bạc, hàng thô), phụ kiện khung xe dưới 10 chỗ/VN/XK
- Mã Hs 87089962: M1NMFRA74304/Thanh đỡ khung thân xe ô tô phía phải bằng nhôm hợp kim (mã khung SYZ-17330-RH, dài 1775mm, màu bạc, hàng thô), phụ kiện khung xe dưới 10 chỗ/VN/XK
- Mã Hs 87089962: M1NMFRA88905/Thanh đỡ khung xe phía trong bên phải bằng nhôm hợp kim(mã khung SYA-0048-MVA-RH, dài 1919mm, màu bạc, hàng thô), phụ kiện khung xe dưới 10 chỗ/VN/XK
- Mã Hs 87089962: M1NMFRA89006/Thanh đỡ khung xe phía trong cạnh bên phải xe ô tô bằng nhôm hợp kim (mã khung SYA-0049-NEA-RH, dài 1923mm, màu bạc, hàng thô), phụ kiện khung xe dưới 10 chỗ/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Miếng đỡ bằng thép hỗ trợ khung dưới sàn xe ô tô địa hình 4 bánh, thuộc dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5266838/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Miếng đỡ bằng thép thuộc cụm khung xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5267814A, ERP: NPVV-AT000188T/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Miếng đỡ phía trước bằng thép 5275752A của khung xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5275752A/VN/XK
- Mã Hs 87089962: NPVV-HM000516B-XNK2601/Khung càng bên phải thuộc bộ phận giảm chấn của xe trượt tuyết có động cơ, dòng xe SNOW, hàng mới 100%, KH: 5145936-067A, ERP: NPVV-HM000516B/VN/XK
- Mã Hs 87089962: NPVV-RV000098B-XNK2601/Khung càng đỡ bằng thép bên trái của xe trượt tuyết có động cơ, thuộc dòng xe SNOW, hàng mới 100%, KH: 1830186A, ERP: NPVV-RV000098B/VN/XK
- Mã Hs 87089962: NPVV-RV000104B-XNK2601/Khung đỡ bằng nhôm trục quay bên trái của khung xe trượt tuyết có động cơ dòng SNOW, hàng mới 100%, KH: 5141225-067, ERP: NPVV-RV000104B/VN/XK
- Mã Hs 87089962: NPVV-RV000121B-XNK2601/Khung đỡ trục quay bên phải bằng nhôm của khung xe trượt tuyết có động cơ, thuộc dòng xe SNOW, hàng mới 100%, KH: 5141226-067, ERP: NPVV-RV000121B/VN/XK
- Mã Hs 87089962: NPVV-RV000147B-XNK2601/Khung đỡ bằng nhôm trục quay bên trái của khung xe trượt tuyết có động cơ dòng SNOW, hàng mới 100%, KH: 5143047-801, ERP: NPVV-RV000147B/VN/XK
- Mã Hs 87089962: NPVV-RV000153B-XNK2601/Khung đỡ trục quay bên phải bằng nhôm của khung xe trượt tuyết có động cơ, thuộc dòng xe SNOW, hàng mới 100%, KH: 5143048-293, ERP: NPVV-RV000153B/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Ống khung (bằng thép) nối ngang xe địa hình ROV mã 81621-HL4-A001-H1/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Ốp khung xe bên trái khoang động cơ xe ô tô thể thao 3 bánh Slingshot 1028977-329A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Phụ kiện khung xe golf: khung kẹp dây an toàn, chất liệu nhôm, kích thước 665*60*60 mm, YGE0103972, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Phụ tùng xe ô tô lắp cho xe Aion, part: 7190003ARD0100 Cụm giá đỡ khung mặt trước.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089962: Tấm (thép) nối tăng cứng của khung đỡ mặt táp lô của xe địa hình ROV mã 53221-HL4-B700-AA/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Tấm trượt dưới thuộc khung xe trước bằng thép xe ô tô địa hình 4 bánh model ATV, hàng mới 100%, KH: 5265836..., ERP: NPVV-AT000132T/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Tay càng điều khiển phía dưới bên phải bằng thép của xe trượt tuyết thuộc dòng xe SNOW, hàng mới 100%, KH: 1825021A/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Tay đỡ bên trái bằng thép thuộc cụm khung của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe ATV, hàng mới 100%, KH: 5339936/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Tay đỡ sau bằng thép thuộc cụm khung của xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe ATV, hàng mới 100%, KH: 5339935/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Thanh (thép) nối ngang khung sau xe địa hình ROV mã 50242-HL4-B700-AA/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Thanh đỡ hỗ trợ trục truyền động bằng thép của khung xe địa hình, thuộc dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5266990A/VN/XK
- Mã Hs 87089962: Thanh giằng bằng thép đỡ khung xe địa hình bốn bánh model ATV, hàng mới 100%, KH: 5271686/VN/XK
- Mã Hs 87089963: Bộ khung thùng sau xe bán tải bằng thép (tháo rời), 800 LBS TRUCK RACK kích thước (1890*415*225) mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089963: TORU-CD000048B-XNK2601/Thanh ống của khung xe tải chuyên dụng gom cỏ phế liệu, hàng mới 100%, ERP: TORU-CD000048B/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 1029623-329/Khung đỡ hỗ trợ cố định động cơ, 1029623-329, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 21825-I6100 ENG MTG SUPT BRKT - Giá đỡ động cơ/KR/XK
- Mã Hs 87089970: 21825-I7100 ENG MTG SUPT BRKT - Giá đỡ động cơ/KR/XK
- Mã Hs 87089970: 2711163B0050 F14B/Thân van bộ cảm biến tự động xe hơi 63B MAIN/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 512061193-G2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Pát đỡ động cơ, bằng nhôm 512061193 FRONT PTO SUPPORT/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 512061194-G2/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Pát đỡ động cơ, bằng nhôm 512061194 REAR SUPPORT, MAG/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 512061220-G1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Pát đỡ động cơ, bằng nhôm 512061220 REAR PTO SUPPORT/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 512061419-G1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Pát hỗ trợ động cơ, bằng nhôm 512061419 SUPPORT ENGINE FL/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 512061439-G1/Bộ phận của xe đi trên tuyết: Pát hỗ trợ động cơ, bằng nhôm 512061439 SUPPORT ENGINE FRONT R/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 5141017/Miếng đỡ động cơ phía sau của xe trượt tuyết có động cơ MAG 5141017, thuộc dòng xe SNOW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 5142551/Nút bịt trụ đỡ động cơ xe đua địa hình 5142551, thuộc dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 5265748/Miếng cố định mui xe đua địa hình 5265748, thuộc dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 5266575-458/khung cố định mui xe đua địa hình 5266575-458, thuộc dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 707002733-G2/Bộ phận xe chạy địa hình: Giá đỡ động cơ, bằng nhôm 707002733 SUPPORT_ENGINE/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 707003099-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Pát gắn động cơ, bằng nhôm 707003099 SUPPORT-ENGINE FR/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 707003100-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Pát gắn động cơ, bằng nhôm 707003100 SUPPORT_ENGINE FL/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 707003241-V1/Bộ phận xe địa hình: Khung đỡ động cơ, bằng thép 707003241 SUPPORT_ENGINE REAR WELD/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 707003565-G1/Bộ phận xe chạy địa hình: Giá đỡ động cơ, bằng nhôm 707003565 SUPPORT_ENGINE/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 707003797-V1/Bộ phận xe địa hình: Pát đỡ động cơ, bằng thép 707003797 SUPPORT_ENGINE ASSY/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 883214-20070/Bộ phận trục quay cảm biến/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 886132-20230-C/Bộ phận trục quay/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 886132-20240-C/Bộ phận trục quay/VN/XK
- Mã Hs 87089970: 89407-2410/Bộ phận trục quay S/A/VN/XK
- Mã Hs 87089970: CHS32031000AA - Giá đỡ động cơ điện bên trái, bằng nhôm, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN)/CN/XK
- Mã Hs 87089970: CHS32031001AA - Giá đỡ động cơ điện bên phải, bằng nhôm, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN)/CN/XK
- Mã Hs 87089970: CHS32031002AA - Giá đỡ động cơ điện phía sau, bằng nhôm, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN)/CN/XK
- Mã Hs 87089970: CHS71007103AA - Giá đỡ đằng sau lắp cho gá động cơ, bằng nhôm, hàng mới 100%, linh kiện thay thế dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7)/CN/XK
- Mã Hs 87089970: CHS71007108 - Giá đỡ bên phải lắp cho gá động cơ, bằng nhôm, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7)/CN/XK
- Mã Hs 87089970: CHS73030002AB - Giá đỡ bên trái lắp cho gá động cơ, bằng nhôm - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089970: CHS73030003AA - Giá đỡ bên phải lắp cho gá động cơ, bằng nhôm - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ VF5, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089970: CHS73030006AA - Giá đỡ đằng sau lắp cho gá động cơ, bằng nhôm - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089970: Đầu nối trụ đỡ bằng thép dùng cho động cơ xe địa hình thuộc dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5142551/VN/XK
- Mã Hs 87089970: Giá (bằng thép) treo động cơ bên phải của xe địa hình ROV mã 50310-HL4-B700/VN/XK
- Mã Hs 87089970: Giá đỡ động cơ (bằng thép) của xe ô tô TM-670B-1/VN/XK
- Mã Hs 87089970: GN1Z6068D (Engineering part:GN116P082BC) - Đế đỡ chân máy, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford EcoSport, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 26 của TK:106805567040/A41/03PJ (14/12/2024)/SK/XK
- Mã Hs 87089970: Khớp nối bằng thép dùng gắn vào khung giá xe địa hình 4 bánh B16-F113K-00 BKT REFLECTOR 2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089970: Khung đỡ hỗ trợ cố định động cơ, 1029623-329A, dùng cho xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089970: khung giá đỡ động cơ, mã SP:21810-I6100, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107635308210D12/IN/XK
- Mã Hs 87089970: Miếng đỡ động cơ phía sau bằng nhôm của xe trượt tuyết có động cơ dòng xe SNOW, hàng mới 100%, KH: 5141017/VN/XK
- Mã Hs 87089970: Miếng giá đỡ động cơ bên phải bằng thép của xe thể thao 3 bánh model ON-ROAD, hàng mới 100%, KH: 5263432/VN/XK
- Mã Hs 87089970: NPVV-RV000036B-XNK2601/Khớp hỗ trợ bằng nhôm cố định phía sau động cơ xe trượt tuyết, thuộc dòng xe SNOW, hàng mới 100%, KH: 5142208A, ERP: NPVV-RV000036B/VN/XK
- Mã Hs 87089970: NS16F012AG - Cụm chân máy động cơ RH, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 8 của TK:107052619110/A41/03PJ (27/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089970: PXK7-14-191-2601/Giá đỡ của cụm bơm dầu trong động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi, PXK7-14-191/VN/XK
- Mã Hs 87089970: SVC73000040 - Khung đỡ động cơ bên phải có sơn - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089970: SVC73000041 - Khung đỡ động cơ bên trái có sơn - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089970: SVC73000046 - Giá lắp động cơ lên khung bên phải - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089970: SVC73000047 - Giá lắp động cơ lên khung bên trái - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089970: Tấm đệm (linh kiện bằng thép của giá đỡ động cơ xe ô tô) TM-638A-1/VN/XK
- Mã Hs 87089970: VN270112-0170/Pedal 270112-0170/Cần đạp bằng thép dùng để truyền lực đạp trong chân ga của xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi, dài 248mm(0170)/VN/XK
- Mã Hs 87089970: VN270131-0010/Khớp nối bằng nhựa, bộ phận chân ga ô tô dưới 10 chỗ đường kính trong 18, 4mm, đường kính ngoài 36, 4mm, dùng để truyền lực từ bàn đạp chân ga đến tay biên/VN/XK
- Mã Hs 87089970: Vỏ thân van kim loại BODY AES0213001 G23. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089980: [VN229751-0280] Thanh trượt bằng thép hợp kim, đường kính ngoài lớn nhất 9, 46mm, chiều dài 49mm, dùng cho van điều chỉnh lưu lượng dầu trong hộp số của ô tô dưới 10 chỗ ngồi (0280)/MY/XK
- Mã Hs 87089980: 25173.20.US.EZ-010/Miếng lót bằng nhựa để ly nước- bộ phận giá và hộc đựng ly nước, điện thoại....pk cho nội thất xe ôtô dưới 10 chỗ ngồi/CUPHOLDER LINER MAT/VN/XK
- Mã Hs 87089980: 31511.1M.MX.EZ-008/Cửa cuốn dành cho bộ đựng cốc, bộ phận của giá đựng ly nước, điện thoại....pk cho nội thất xe ôtô dưới 10 chỗ ngồi/TAMBOUR DOOR ASSY, BLACK ALLEY/VN/XK
- Mã Hs 87089980: B26-1-022/Shaft, MCV, EV VN082331-0041 - Trục đỡ bằng thép không gỉ đã được gia công đường kính 5mm, dài 91mm dùng cho van điều khiển nước làm mát cho xe ô tô điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089980: B26-1-152/Shaft, MCV, EV 082331-0041 - Trục đỡ bằng thép không gỉ đã được gia công đường kính 5mm, dài 91mm dùng cho van điều khiển nước làm mát cho xe ô tô điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089980: BEX69010007AB - Ống dẫn khí bên trái, chất liệu nhựa (đã được định hình), lắp ráp trên cản trước, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089980: BEX70012010AB - Tấm hỗ trợ khí động học trước bên phải, bằng nhựa, lắp tại phần đầu trước tấm chắn bùn - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089980: BEX70012011AA - Tấm hỗ trợ khí động học sau bên trái, bằng nhựa, lắp tại phần đầu trước tấm chắn bùn, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6)/VN/XK
- Mã Hs 87089980: BEX70013503AA - Ốp góc phải máng hứng nước giữa capo và kính chắn gió xe ô tô điện, bằng nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ VF6, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089980: BEX80213000 - Tấm hỗ trợ khí động học sau bên trái, nhựa, lắp tại phần đầu trước tấm chắn bùn, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (VF9)/VN/XK
- Mã Hs 87089980: BIN71037501 - Cụm ống dẫn gió điều hòa bên phải bảng điều khiển bên ghế lái, chất liệu nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089980: BIW30220640 - Ống thoát nước cửa sổ trời phía trước bên phải (tại cột A)(đã định hình), chất liệu cao su, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089980: BIW30220670 - Ống thoát nước cửa sổ trời phía sau bên trái (tại cột C)(đã định hình), chất liệu cao su, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089980: BIW70007606- Cụm ốp gia cường phía dưới bên trái khoang động cơ không có đai ốc xe tay lái nghịch, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6/VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089980: Bộ phận đấu nối SPL-025 để dẫn nhiên liệu từ bình dầu phụ đến bình dầu chính của xe ô tô tải (1 bộ gồm: 1 ống dẫn, 1 van, 1 đầu chuyển đổi, 1 ống chia, 2 ống nối và 6 đai xiết). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089980: CHS30014021 - Bình dầu phanh, dung tích 400ml, chất liệu nhựa (bộ phận của phanh), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6/7/8) và 7 chỗ (VF9), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089980: EEP32015003AB - Giá lắp linh kiện điện - điện tử trên xe, bằng thép, kích thước 260x225x12 mm, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (Limo Green), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089980: ENS117834AB - Giá đỡ đèn pha phải bằng nhựa, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 7 của TK:106714037400/A41/03PJ (11/11/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: ENS117835AB - Giá đỡ đèn pha trái bằng nhựa, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 30 của TK:106821716850/A41/03PJ (20/12/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: ENS117B837AB - Giá đỡ ba đờ xốc trước, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 8 của TK:106572117300/A41/03PJ (13/09/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: FS13395AB - Rô tuyn trụ đứng, chất liệu: thép kết hợp cao su, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 19 của TK:106581309330/A41/03PJ (17/09/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: FS18027AE - Ống nước vào van làm mát khí xả bằng thép, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 38 của TK:107292808820/A41/03PJ (23/06/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: FS1N55184CB - Giá đỡ thanh nẹp nóc xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 15 của TK:107763475260/A41/03PJ (02/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: FS1N55184DB - Giá đỡ thanh nẹp nóc xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 48 của TK:107763475260/A41/03PJ (02/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: JS117835AA - Giá đỡ đèn pha trái bằng nhựa. linh kiện. phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory. hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 5 của TK:105640625201/A41/03PJ (09/08/2023)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: JS18027AD - Ống nước vào van làm mát khí xả bằng thép, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 8 của TK:107276721530/A41/03PJ (17/06/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: KS116774AD - Giá sắt đỡ ca bô bằng kim loại, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 32 của TK:107037999020/A41/03PJ (22/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: KS16644AC - Ống dẫn nước làm mát van tuần hoàn khí xả bằng sắt, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 12 của TK:105819535840/A41/03PJ (25/10/2023)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: NPVV-AT000002B-XNK2601/Khung ống trước bằng thép thuộc khung giá để đồ phía sau đuôi xe ô tô địa hình 4 bánh model ATV, hàng mới 100%, KH: 1021182..., ERP: NPVV-AT000002B/VN/XK
- Mã Hs 87089980: NPVV-AT000110B-XNK2601/Miếng giá đỡ bằng nhôm của khung chắn chống va đập trước xe ô tô đua địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5267247A, ERP: NPVV-AT000110B/VN/XK
- Mã Hs 87089980: NPVV-AT000134B-XNK2601/Miếng đỡ bằng thép thuộc khay chắn bảo vệ bình xăng xe ô tô địa hình 4 bánh dòng xe ATV, hàng mới 100%, KH: 5273308..., ERP: NPVV-AT000134B/VN/XK
- Mã Hs 87089980: NPVV-AT000175B-XNK2601/Miếng ốp bằng nhôm bảo vệ phía trước thùng xe trượt tuyết có động cơ, thuộc dòng xe SNOW, hàng mới 100%, KH: 5814783A, ERP: NPVV-AT000175B/VN/XK
- Mã Hs 87089980: NPVV-AT000240B-XNK2601/Miếng giá đỡ bằng nhôm của khung chắn chống va đập trước xe ô tô đua địa hình 4 bánh dòng xe SXS, hàng mới 100%, KH: 5267247A, ERP: NPVV-AT000240B/VN/XK
- Mã Hs 87089980: NS1200E81BA - Tấm bảo vệ lọc nhiên liệu, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 4 của TK:107399222450/A41/03PJ (30/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: NS13A052AA - Vai chữ A trước phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 16 của TK:107286982610/A41/03PJ (20/06/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: NS13A053AA - Vai chữ A trước trái. linh kiện. phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory. hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 6 của TK:106577360520/A41/03PJ (16/09/2024)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: NS140506AB - Giá đỡ nắp nhiên liệu, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 26 của TK:107359769050/A41/03PJ (16/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: NS19L291DC - Ống nhiên liệu và dầu phanh gầm xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 23 của TK:107483025420/A41/03PJ (28/08/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: PK2Z14C022B (Engineering part:PK299G704BA) - Giá đỡ điều khiển Rada, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 46 của TK:107098125150/A41/03PJ (14/04/2025)/CN/XK
- Mã Hs 87089980: PWT32215001AA - Ống dẫn chất làm mát giữa bình chứa với đầu ra của pin, bằng cao su và nhựa(đã định hình), linhkiện lắp ráp dùng cho xeôtôđiện limo green7chỗ, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089980: PWT70001010 - Tấm kim loại, chất liệu thép, dùng để gá van (đóng/mở) cho hệ thống điều hòa xe ô tô, lắp ở phía sau xe, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ VF6/VF7, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089980: PWT70022008AA - Ống nước nối từ EDU tới Máy sưởi tới EDS 1.1/150kw, chất liệu cao su, đã được định hình, có thiết kế đặc thù - lk lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6/7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089980: PWT70024005AB - Ống từ PDU tới bơm 2 chiều vào, chất liệu cao su, đã được định hình, có thiết kế đặc thù, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6/VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089980: PWT71002008 - Ống điều hòa (đã định hình), chất liệu cao su và thép, có thiết kế đặc thù kèm phụ kiện ghép nối, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089980: PWT71022008 - Ống nước làm mát (đầu ra) cho động cơ phía sau (đã định hình), chất liệu cao su, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7)/VN/XK
- Mã Hs 87089980: TORU-CD000050B-XNK2601/Khung liên kết nối 2 càng nâng đỡ của cần nâng hạ xe chuyên dùng đa năng có động cơ dùng trong nông nghiệp, hàng mới 100%, ERP: TORU-CD000050B/VN/XK
- Mã Hs 87089980: TORU-CD000084B-XNK2601/Giá đỡ càng nâng đỡ bên trái của cần nâng hạ xe chuyên dùng đa năng có động cơ dùng trong nông nghiệp, hàng mới 100%, ERP: TORU-CD000084B/VN/XK
- Mã Hs 87089980: Trục cát đăng lai ben bằng thép, dùng để truyền động trung gian giữa các trục xe, kích thước 100x580mm, dùng cho xe tải chở hàng, NSX: China National Heavy Duty Truck Group Co, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089980: VN012040-0090/Vòng đệm bằng cao su lưu hóa đã ép định hình, dày 7.3mm, đường kính trong 11.5mm, đường kính ngoài 19.1mm dùng cho van tạo xoáy lốc của xe ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089980: VN270131-0020/Khớp nối bằng nhựa, bp chân ga ô tô dưới 10 chỗ, đk trong 18.4mm, đk ngoài 36.4mm, dùng để truyền lực từ bàn đạp chân ga đến tay biên đã gia công sơn phủ một phần bề mặt của khớp nối/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089999: 055MAXROLLER-V2/Bộ phận của xe trộn bê tông: Con lăn, bằng thép 055MAXROLLER ASSY ROLLER (NO BEARING)/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 056MAXROLLER-V5/Bộ phận của xe trộn bê tông: Con lăn, bằng thép 056MAXROLLER ASSY ROLLER/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 062187-0110-MMI-2501/Vòng kẹp chổi trong động cơ ô tô 062187-0110/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 062187-0120-MMI-2501/Vòng kẹp chổi trong động cơ ô tô 062187-0120/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 062187-0990-2501/Vòng kẹp chổi trong động cơ ô tô 062187-0990/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 101 - Phụ tùng trong gác chân xe ô tô: sản phẩm đúc bằng nhôm - Bộ dẫn động ở trên bên phải, nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 102 - Phụ tùng trong gác chân xe ô tô: sản phẩm đúc bằng nhôm - Bộ dẫn động ở trên bên trái, nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 103 - Phụ tùng trong gác chân xe ô tô: sản phẩm đúc bằng nhôm - Giá đỡ bàn đệm ở trên, nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 163757-0050-2501/Vòng kẹp chổi trong động cơ ô tô 163757-0050/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 202 - Phụ tùng trong gác chân xe ô tô: sản phẩm đúc bằng nhôm - Bộ dẫn động ở trên bên trái, nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 206 - Phụ tùng trong gác chân xe ô tô: sản phẩm đúc bằng nhôm - Bàn đệm bên trong, nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 207 - Phụ tùng trong gác chân xe ô tô: sản phẩm đúc bằng nhôm - Thiết bị nối bên ngoài, nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 233134-0130-MMI-2501/Vòng kẹp chổi trong động cơ ô tô 233134-0130/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 240-45991-N26/Nắp đậy phía trên trục cam -45991 (Độ dày 2.60mm) bằng thép-PLUG/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 25- W212A20202/W212A20201 COVER - 002 - Nắp làm bằng nhôm của bộ điều khiển dùng trong xe hơi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 25-N635J292-01/N635J29241 HOLDER-LHC - 001 - Tấm đế của thiết bị âm thanh dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 25-N635J300-01/N635J300 HOLDER-LH - 001 - Tấm đế của thiết bị âm thanh dùng cho xe hơi, hàng mới 100% (Mã khách hàng: N635J30030 HOLDER-LH)/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 25-N635L109-01/N635L10910 HOUSING-DSR - 001 - Bộ phận của màn hình hiển thị dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 26-N635J263-01/N635J26311 HOLDER-RHCZ - 001 - Tấm đế của thiết bị âm thanh dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 26-N635J264-01/N635J26411 HOLDER-LHCZ - 001 - Tấm đế của thiết bị âm thanh dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 26-N635J292-01/N635J29241 HOLDER-LHC - 001 - Tấm đế của thiết bị âm thanh dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 26-N635J300-01/N635J300 HOLDER-LH - 001 - Tấm đế của thiết bị âm thanh dùng cho xe hơi, hàng mới 100% (Mã khách hàng: N635J30030 HOLDER-LH)/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 2U058104A0/Bạc lót nhựa dùng cho lắp ráp ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 2U058305A1/Bạc lót nhựa dùng cho lắp ráp ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 2W058402A0/Bạc lót nhựa dùng cho lắp ráp ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 2W058403A0/Bạc lót nhựa dùng cho lắp ráp ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 2W058404A0/Bạc lót nhựa dùng cho lắp ráp ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 301 - Phụ tùng trong gác chân xe ô tô: sản phẩm đúc bằng nhôm - Bộ dẫn động ở trên bên phải, nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 30227021/Viền của thùng chứa container, bộ phận của xe vệ sinh chuyên dụng, model:00-61600-02-AB, NSX: METAL DRAGON VIETNAM CO., LTD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 30232791/Bộ phận của xe vệ sinh công nghiệp gồm: sàn thùng và nắp thùng, vách thùng trái, phải, có kèm phụ kiện lắp ghép, model 00-65788-30-AA, NSX: METAL DRAGON VIETNAM CO., LTD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 304 - Phụ tùng trong gác chân xe ô tô: sản phẩm đúc bằng nhôm - Giá đỡ dưới, nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 406 - Phụ tùng trong gác chân xe ô tô: sản phẩm đúc bằng nhôm - Bàn đệm bên trong, nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 4211-28/Bộ bọc chống bụi cần số, 31XX-2.0 BOOT (French - Signet), phụ tùng nắm tay cầm cần số xe ô tô, 135X170X55mm/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 4211-35/Núm cần số đã bọc da, P702 KNOB MCA (French - Raptor 801A), phụ tùng nắm tay cầm cần số xe ô tô 63x47x83 mm/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 4211-36/Núm cần số đã bọc da, P702 KNOB MCA (Deck - XLT/ LARIAT), phụ tùng nắm tay cầm cần số xe ô tô 63x47x83 mm/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 4213-8/Núm cần số đã bọc da, P702 KNOB (LEA) (French) - King Ranch, phụ tùng nắm tay cầm cần số xe ô tô 63x47x83 mm/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 501 - Phụ tùng trong gác chân xe ô tô: sản phẩm đúc bằng nhôm - Bệ đỡ phía trên, nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 502 - Phụ tùng trong gác chân xe ô tô: sản phẩm đúc bằng nhôm - Thanh liên kết trong, nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 5145514/Gá đỡ kính chắn gió của xe trượt tuyết-5145514 SUPPORT-WINDSHIELD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 835W-LH/Roăn trần xe ôtô 835W (SIDE LH) (75552-0D350), bảo vệ trần xe ô tô, được làm bằng nguyên liệu chính là nhựa và lõi thép/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 835W-RH/Roăn trần xe ôtô 835W (SIDE RH) (75551-0D390), bảo vệ trần xe ô tô, được làm bằng nguyên liệu chính là nhựa và lõi thép/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 882927-10050-2501/Chi tiết cảm biến trong động cơ ô tô 882927-10050/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 882927-10160-2501/Chi tiết cảm biến trong động cơ ô tô 882927-10160/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 883372-20500-2501/Chi tiết cảm biến trong động cơ ô tô 883372-20500/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 886281-30050-2501/Bộ lọc từ tĩnh trong động cơ ô tô 886281-30050/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 886281-30240-MIU-2501/Bộ lọc từ tĩnh trong động cơ ô tô 886281-30240/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 8LM10/FRP PRODUCT Roof box (New model 2023) - Sản phẩm cốp nóc xe ô tô 7 chỗ, dùng để chứa đồ, bằng nhựa composite (sản phẩm chưa hoàn thiện)/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 8LM9/FRP PRODUCT Roof box (New model 2025) - Sản phẩm cốp nóc xe ô tô 7 chỗ, dùng để chứa đồ, bằng nhựa composite (sản phẩm chưa hoàn thiện)/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 90323142BP/Cụm chi tiết đóng gói dạng panel, bộ phận của xe vệ sinh chuyên dụng, model:00-31442-00-AB-BP, NSX: METAL DRAGON VIETNAM CO., LTD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 90401819/Bộ phận của xe vệ sinh chuyên dụng gồm: nắp thùng sau (loại lớn) và cản sau, có kèm phụ kiện lắp ghép, model: 00-37546-02-AD-M, NSX: METAL DRAGON VIETNAM CO., LTD, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 90438455BP/Nắp đậy đuôi xe, bộ phận của xe vệ sinh chuyên dụng, model: 00-23771-00-AC-BP, NSX: METAL DRAGON VIETNAM CO., LTD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 91062138/Cụm tay đòn đẩy, bộ phận của xe vệ sinh chuyên dụng, model:00-31172-00-AC-01-BP, NSX: METAL DRAGON VIETNAM CO., LTD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 91432168BR/Bộ phận của xe vệ sinh chuyên dụng gồm:sàn, nắp thùng, vách thùng trái/phải, vách phễu trái/phải, có kèm phụ kiện lắp ghép, model 00-70496-00-AD-01, NSX:METAL DRAGON VIETNAM CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 98907001/Bộ phận của xe vệ sinh công nghiệp gồm: sàn thùng và nắp thùng trái, phải, vách thùng trái, phải, có kèm phụ kiện lắp ghép, model 00-67676-27-AB, NSX: METAL DRAGON VIETNAM CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 991-61576923-A0/Thanh dẫn điện bằng nhôm. Kích thước 559.60*34.4*29.56mm. (991-61576923-A0). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: 991-61577023-A0/Thanh dẫn điện bằng nhôm. Kích thước 581.34*528.35*98mm. (991-61577023-A0). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: A020760000-2501/Bộ khung chứa linh kiện cho hệ thống làm mát của hệ thống tuần hoàn khí thải EGR E1060074910A0 HOUSING - INTERMEDIATE, COOLED L-CIRCUIT. PHỤ TÙNG DÙNG CHO XE Ô TÔ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: A020770000-2501/Thân pít tông căng xích trong bộ điều khiển tăng xích bằng thủy lực - Insert Bore (5063080). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: A1031 JP-26/SHIELD A Tấm chắn bằng nhôm (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87089999: A1033 JP-25/SHIELD A PLATED Tấm chắn bằng nhôm (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87089999: A1033 JP-26/SHIELD A PLATED Tấm chắn bằng nhôm (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87089999: A2 ADAPTOR PU/HR EU5/28490-4A800 - Ống dẫn khí bộ phận của máy nén khí dùng trong ô tô - A2 ADAPTOR PU/HR EU5/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AA090101AS-2501/Ốp gương chiếu hậu bên trái của xe ô tô (bằng sợi carbon)- BMW G06 Mirror caps LHL, Part No.101AA0901011666- QC: 216x160x115mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AA090102-2601/Ốp gương chiếu hậu bên phải xe ô tô, làm bằng sợi carbon, BMW G06 Mirror caps LHR. P/N: 101AA0901021066. QC: 216x160x115mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AA090102AS-2501/Ốp gương chiếu hậu bên phải của xe ô tô (bằng sợi carbon)- BMW G06 Mirror caps LHR, Part No.101AA0901021666- QC: 216x160x115mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AA310101/Ốp gương chiếu hậu bên trái của xe ô tô (bằng sợi carbon)- Mirror Cap LL Left LCI, Part No.101AA3101011066- QC: 170x244x100 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AA310102/Ốp gương chiếu hậu bên phải của xe ô tô (bằng sợi carbon)- Mirror Cap LL Right LCI, Part No.101AA3101021066- QC: 170x244x100 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AB1713-2601/Tấm ốp cửa sau bên trái xe ô tô, làm bằng sợi carbon, Porsche Macan Door Cover Rear Left. P/N: 148AB1713011066. QC: 626x121x32mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AB1722/Tấm ốp cửa trước bên phải xe ô tô, chất liệu sợi carbon- Macan Door Cover Front Right GST, Part No. 148AB1722021066. QC: 626*121*32mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AB2018-2601/Ốp trang trí cánh gió phía trước bên trái, dùng cho xe ô tô, làm bằng sợi carbon, 992 Turbo PA_Side Spoiler left. P/N: 139AB2018012066. QC: 526x366x214mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AB2019-2601/Ốp trang trí cánh gió phía trước bên phải, dùng cho xe ô tô, làm bằng sợi carbon, 992 Turbo PA_Side Spoiler right. P/N: 139AB2019022066. QC: 526x366x214mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AB262701/Ốp gương chiếu hậu xe ô tô (bên trái), có lỗ, không lắp kèm camera, làm bằng sợi carbon, Mirror Cap with camera RHL. P/N: 101AB2627011066. QC: 169x238x217mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AB262702/Ốp gương chiếu hậu xe ô tô (bên phải), có lỗ, không lắp kèm camera, làm bằng sợi carbon, Mirror Cap with camera RHR. P/N: 101AB2627021066. QC: 170x262x214mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AB2636/Ốp trang trí bộ khuếch tán hướng gió phía sau, bằng sợi carbon, dùng cho xe ô tô- ZSB Rear Diffusor ECE with fins, Part no.132AB2636001066. Qc:1585x359x257mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AD0493-2601/Miếng ốp trang trí cánh gió xe ô tô, phía dưới bên phải (chưa sơn)-, làm bằng sợi carbon, Lower Fin RH Raw. P/N: 144AD0493020066. QC: 486x160x32mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AD1219/Miếng ốp trang trí khu vực thông gió xe bên trái, chất liệu: carbon, dùng cho xe ô tô - LB63X(New Huracan) Upper Side Vent LH-matt, Part No.125AD1219012066, QC: 475x267x320mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AD1223/Ốp trang trí bộ khuếch tán hướng gió phía sau, bằng sợi carbon, dùng cho xe ô tô-LB63X(New Huracan) Rear Diffuser-matt, Part no. 132AD1223002066. Qc:1266x606x285mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AD1226-2601/Ốp trang trí bộ khuếch tán hướng gió phía sau, dùng cho xe ô tô, làm bằng sợi carbon, LB63X(New Huracan) Rear Diffuser TV CAM-shiny. P/N: 132AD1226001066. QC: 1266x606x334mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AD1228/Ốp trang trí bộ khuếch tán hướng gió phía sau, bằng sợi carbon, dùng cho xe ô tô- LB63X(New Huracan) Rear Diffuser RVC CAM-shiny, Part no. 132AD1228001066. Qc:1266x606x333mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AD1619/Bộ khuếch tán gió đuôi xe, chất liệu: sợi carbon, sử dụng cho xe ô tô - Rear Diffuser TVC Version -/6 sensors, TVC camera - SHINY. Part. No.132AD1619001066. Qc: 2229x967x561mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AH1201-2401/Cánh gió đuôi xe ô tô- chất liệu: sợi carbon -Audi A3_Rear Spoiler glossy, Part No. 126AH1201001066.QC:1045x72x30mm. Tái xuất mục 3 TKN:107241366041/G13 ngày 05/06/2025. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AH1201-2501/Cánh gió đuôi xe ô tô- chất liệu: sợi carbon -Audi A3_Rear Spoiler glossy, Part No. 126AH1201001066.QC:1045x72x30mm. Tái xuất 1 phần mục 3 TK:107521259161 ngày 11/09/2025. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AH170202-2601/Ốp gương chiếu hậu (bên phải) xe ô tô, làm bằng sợi carbon, Audi EQ5 Mirror Cap LHD with ASA right. P/N: 101AH1702021066. QC: 228x243x132mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AH2018/Ốp trang trí khung xe phía trước, bên phải, phiên bản giới hạn, dùng cho xe ô tô, chất liệu: sợi carbon-Front side finisher RH B10RS Performance. Part no.:132AH2018021066. QC:315x162x74mm/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AH2019/Ốp trang trí đuôi xe, bên trái, phiên bản giới hạn, dùng cho xe ô tô, chất liệu: sợi carbon-Rear diffusor LH C9RS/ B10 RS Performance. Part no.:132AH2019011066. QC:464x431x326mm/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AH2025/Ốp trang trí khung xe mặt trước bên phải, phiên bản giới hạn, dùng cho xe ô tô, chất liệu:sợi carbon-Front side finisher RH B10RS Performance forged.Part no.:199AH2025022066. QC:315x162x74mm/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AH2026/Ốp trang trí khung xe mặt sau bên trái, phiên bản giới hạn, dùng cho xe ô tô, chất liệu: sợi carbon-Rear diffusor LH C9RS/B10RS Performance forged.Part no.:132AH2026012066. QC:464x431x326mm/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AH2027/Ốp trang trí khung xe mặt sau bên phải, phiên bản giới hạn, dùng cho xe ô tô, chất liệu:sợi carbon-Rear diffusor RH C9RS/B10RS Performance forged.Part no.:132AH2027022066. QC:464x431x326mm/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AP1101-2601/Miếng ốp trang trí nắp ca pô bên trái, dùng cho xe ô tô, làm bằng sợi carbon, Bonnet Vent Insert Carbon Pack LH. P/N: 130AP1101012066. QC: 400 x 150 x 50mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AP1104-2601/Miếng ốp trang trí khu vực thông gió xe ô tô bên trái, làm bằng sợi carbon, Fender Vent Carbon Pack LH. P/N: 199AP1104012066. QC: 1000x200x50mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AP1105-2601/Miếng ốp trang trí khu vực thông gió xe ô tô, bên phải, làm bằng sợi carbon, Fender Vent Carbon Pack RH. P/N: 199AP1105022066. QC: 1000x200x50mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: AR0901-2601/Cánh gió đuôi xe ô tô, làm bằng sợi carbon, Honda T60 Rear Spoiler. P/N: 126AR0901001066. QC: 1413x173x433mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: BG010201-2601/Ốp gương chiếu hậu xe ô tô bên trái, làm bằng sợi carbon, Infiniti Q60 Mirror caps Left. P/N: 101BG0102011066. QC: 174x230x118mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: BG010202-2601/Ốp gương chiếu hậu xe ô tô bên phải, làm bằng sợi carbon, Infiniti Q60 Mirror caps Right. P/N: 101BG0102021066. QC: 174x230x118mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: BG0401/Cánh gió đuôi xe ô tô, chất liệu: sợi carbon- Rear Deck Spoiler with Logo. P/N/ 136BG0401001066. QC: 1528x297x98mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: BL040501-2601/Ốp gương chiếu hậu xe ô tô bên trái, làm bằng sợi carbon, CUPRA SE380_ Mirror cap Left normal CF. P/N: 101BL0405011066. QC: 216x210x151mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: BL040502-2601/Ốp gương chiếu hậu xe ô tô bên phải, làm bằng sợi carbon, CUPRA SE380_ Mirror cap Right normal CF. P/N: 101BL0405021066. QC: 216x210x151mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: BL040601AS-2601/Ốp gương chiếu hậu xe ô tô bên trái, làm bằng sợi carbon, Seat SE38X Mirror Cap Left Copper CF Service Part. P/N: 101BL0406011666. QC: 216x210x151mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: BL0511AS-2601/Miếng ốp trang trí cản trước xe ô tô, bên trái, làm bằng sợi carbon, SE316 Front Spoiler Left Service Part. P/N: 139BL0511011666. QC: 542x494x255mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: BL0512AS-2601/Miếng ốp trang trí cản trước xe ô tô, bên phải, làm bằng sợi carbon, SE316 Front Spoiler Right Service Part. P/N: 139BL0512021666. QC: 542*494*255mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Bộ giá đỡ trong xe ô tô địa hình (bằng nhôm), item no:YM1248.Z002, KT (205*150*140)mm, 1 bộ=6 cục nối+2 cục chốt+2 miếng cố định+1 bịch ốc+2 tờ hd sử dụng, (ko nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Bộ phận khung gầm thép, công dụng: Vỏ cầu sau bảo vệ bộ phận truyền động của ô tô, nsx: isuzu, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 87089999: Bộ phận tản nhiệt động cơ oto bằng nhôm Code: T988593. KT: 119.19x121.81x58.10mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Bộ trục kéo 2 bóng bằng thép cho xe tải, ô tô - 10000lb/14000lb (DOUBLE BALL HITCH 6 IN. DROP) (1 cái/ bộ) - Item: 72685. Hiệu: Haul Master. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Bộ trục kéo= thép dùng cho xe tải, ôtô(trục kéo+2 cờ lê chốt chặn)(Towsmart- Class III Standard Mount Starter Kit w/2"Ball/ 5/8"Standard Pin, 3 1/4"Drop x 2"Rise). Item:1227.hiệu:Towsmart.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Bơm lái 90T(bơm trợ lực lái), dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: BộTrục kéo bằng thép dùng cho xe tải, ôtô(1 trục kéo+2 cờ lê chốt chặn (Towsmart-Class III Standard Mount Starter Kit w/2"Ball/ 5/8"Standard Pin, 2"Drop x3/4"Rise). Item:1228.HiệuTowSmart. Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: C267/Vỏ trên của bộ điều khiển bằng nhôm trong ô tô AIBAC5500010, kích thước: 199.95*172.19*48.90mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: C268/Vỏ dưới của bộ điều khiển bằng nhôm trong ô tô AIBAC5600010, kích thước: 200.00*172.01*17.90mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: C294/C267/Vỏ trên của bộ điều khiển bằng nhôm trong ô tô AIBAC5800010, kích thước: 199.95*172.19*48.90mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: C294/Vỏ trên của bộ điều khiển bằng nhôm trong ô tô AIBAC5800010, kích thước: 199.95*172.19*48.90mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Căn dọc trục cơ 90T, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: Cần gạt số- ARM PTO SELECT K2C51-1313-1 bằng thép phụ kiện dùng cho máy kéo nông nghiệp, hãng sản xuất: Mitsuboshi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Cần trục điều khiển số ARM RANGE SHIFT K2C51-1303-1 bằng thép phụ kiện dùng cho máy kéo nông nghiệp, hãng sản xuất: Mitsuboshi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Chén hãm trong bằng kẽm dùng cho gương ô tô (18 mm x 7 mm) 1193-028-00 RETAINER/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Cơ cấu lái bộ phận trong hệ thống lái, xx: cn/CN/XK
- Mã Hs 87089999: Con quay Cảm biển tốc độ- ROTOR (SENSOR SPEED) K7591-1157-2 bằng thép phụ kiện dùng cho máy kéo nông nghiệp, hãng sản xuất: Mitsuboshi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: CSE-4007-HUB-01-T/Nắp đậy trên của hệ thống xử lý khí thải xe ô tô, bằng nhôm, là phụ kiện để sản xuất ô tô, kích thước 223*125*50mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: CSE-8003-007-B/Nắp đậy trên của hệ thống xử lý khí thải xe ô tô, bằng nhôm, là phụ kiện để sản xuất ô tô, kích thước 203.2*113.03*24.384, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Cữ chặn lò xo CYHOLDER (SPRING CY) K7591-1418-3 bằng thép phụ kiện dùng cho máy kéo nông nghiệp, hãng sản xuất: Mitsuboshi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Cục vặn tốc độ T3J 100K bằng sắt dùng cho xe scooter điện (không nhãn hiệu)(mới 100%)/C12-060-00100/TW/XK
- Mã Hs 87089999: Đế trục A-Eng (Bộ phận phụ trợ của động cơ ô tô, sản phẩm đúc bằng nhôm), mới 100%- A-Eng Cover Plate- Assy/KR/XK
- Mã Hs 87089999: Đèn trước, mặt ca lăng trước, XX: VN, hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Đòn bẩy điều khiển- LEVER (FWD, SELECT) K7591-1312-1 bằng thép phụ kiện dùng cho máy kéo nông nghiệp, hãng sản xuất: Mitsuboshi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Động cơ, công dụng: hỗ trợ phát điện cho động cơ ô tô, nsx: isuzu, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 87089999: E100109B/Chốt nhiên liệu sử dụng cho ô tô, A DM D/R OPENER-FUEL FILLER ASSY EXP, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: E100113B/Chốt nhiên liệu cho ô tô, A HG DR OPENER-FUEL FILLER ASSY EXP, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: E100133B/Chốt nhiên liệu sử dụng cho ô tô, A YP FUEL FILLER OPENER OSA EXP, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: E100653B/Chốt nhiên liệu cho ô tô, A NX4e PHEV F/FILLER DR OPENER ASSY EXP, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: E100794B/Chốt nhiên liệu cho ô tô A NX4e PE PHEV F/F OPENER ASSY EXP. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: E23-230517-0441-1W/Nắp chụp bằng thép dùng cho hộp số xe ô tô, đường kính phi 32.8, chiều dài 38.8 mm (SLEEVE VALVE 230517-0441-1W)/VN/XK
- Mã Hs 87089999: E23-5-231765-063/Linh kiện dùng cho bộ tản nhiệt nằm trong hộp nối điện dùng cho xe ô tô, chất liệu nhôm, dài 50mm, rộng 22.75mm, cao 24mm (HEATSINK 5-231765-063)/VN/XK
- Mã Hs 87089999: E23-MX229711-0310NEW/Ống nối trong van điều khiển lưu lượng dầu xe ô tô, bằng thép, đường kính ngoài 12.95mm, đường kính trong 10.435mm (Stator MX229711-0310)/VN/XK
- Mã Hs 87089999: EXT-LF23-14400/ Khung nhôm định hình là bộ phận lắp ráp của đèn led chiếu sáng cho ô tô, kích thước 14400 inches, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: G1402-60010-2401/Cuộn tĩnh trong động cơ ô tô G1402-60010/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Giá (bằng thép) kết nối hộp số và khung của xe ô tô SB-105B-1/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Giá đỡ (bằng thép) chống rung cho động cơ xe ô tô TM-784A-1/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Giá đỡ mũi sau xe đầu kéo, bằng nhôm-TR115886 SUPPORT REAR HOOD/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Giá thang bước lên xe tải làm bằng sắt, phụ kiện rời của xe tải, không hoạt động bằng động cơ, kích thước: (566*394*101)mm - 300LBS. Hàng nhãn hiệu Powerbuilt, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 87089999: GS121-00460/BTP.Bạc vô lăng (bằng hợp kim thép), linh kiện vô lăng đã gia công tại TGHP. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Hệ Thống Ngắt Tự Động - BreakAway, Cable and Pin. P/N: 9575. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: HF01-10-601B-2601/Vỏ thân bằng nhôm dùng để bảo vệ thiết bị cảm biến thời gian cho động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi HF01-10-601B/VN/XK
- Mã Hs 87089999: HF01-13-ZP1B-2601/Nắp chắn bằng nhôm dùng cho ống khí điều hòa cho động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi HF01-13-ZP1B/VN/XK
- Mã Hs 87089999: HNAD-0016 TP - N25/Bộ sấy khí cho hệ thống cấp khí của xe ô tô/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089999: HNAD-0020 TP1 - T25/Bộ sấy khí cho hệ thống cấp khí của xe ô tô/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089999: HNAD-9201A TP - T25/Bộ sấy khí cho hệ thống cấp khí của xe ô tô/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089999: HỌNG GIÓ MÁY LẠNH/ PHỤ TÙNG - BỘ PHẬN PHỤ TRỢ CHO XE Ô TÔ VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC DƯỚI 10 CHỖ NGỒI CHẤT LIỆU: NHỰA NHÃN HIỆU: SUMMIT POLYMERS VN, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Hộp điều khiển cảnh báo điểm mù phụ tùng xe, xx: id/ID/XK
- Mã Hs 87089999: Hộp nhựa của bộ lọc gió ô tô: 60A00-089A-M4 (INNER MOULDING AIRBOX, LHS), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: HV192300-16302I-2601/Bộ cảm biến cho chân ga ô tô (điện áp 5V)/VN/XK
- Mã Hs 87089999: HV192300-41209A-2601/Bộ cảm biến cho chân ga ô tô/VN/XK
- Mã Hs 87089999: HV192300-4150FH-2601/Bộ cảm biến điều khiển đóng mở van cho van lưu hồi khí thải kiểu DC dùng cho xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 87089999: IMP042 JP-26/SHIELD PLATE Tấm chắn bằng kẽm (bộ phận xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 87089999: IMP051 JP-26-1/SHIELD A TYPE-C Tấm chắn bằng nhôm (bộ phận xe ô tô)/CN/XK
- Mã Hs 87089999: IQPAK000400-26/Cụm lắp ráp kết cấu thân xe bằng nhôm dùng cho ô tô điện, MBR ASSY-RR FLOOR SIDE, LH, ZEPSB000080/VN/XK
- Mã Hs 87089999: IQPAK000700-26/Cụm lắp ráp kết cấu thân xe bằng nhôm dùng cho ô tô điện, MEMBER-FR SIDE RR LWR, LH(LHD LH ASSY), ZEPSB000081/VN/XK
- Mã Hs 87089999: ISAD-0020 TP1 - N25/Bộ sấy khí cho hệ thống cấp khí của xe ô tô/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089999: ITV-28-605-3301/Vỏ khớp nối trục cho bộ phận cần trục của xe múc, chất liệu gang đúc dẻo (gang cầu), chiều dài 110mm, chiều rộng 630mm, chiều cao 92mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: IWOAK000100-26/Vỏ hộp số bằng nhôm dùng cho động cơ bơm dầu của ô tô, HOUSING-TRANSMISSION OIL PUMP MACHINING, 68666525AA/VN/XK
- Mã Hs 87089999: JL337-000070-2501/Đầu cuối cho trợ lực lái của ô tô JL337-000070/VN/XK
- Mã Hs 87089999: JLD04-000150-2501/Đầu cuối cho trợ lực lái của ô tô JLD04-000150/VN/XK
- Mã Hs 87089999: KA03-27-151B-2601/Bộ đỡ bằng nhôm, dùng để giữ vòng bi, cốc dầu, sensor cảm biến nhiệt độ dầu cho động cơ xe ô tô KA03-27-151B/VN/XK
- Mã Hs 87089999: KAXSA-CB00A-3/Đế ăng ten bằng cao su, lõi bằng kẽm(Phụ kiện ăng ten ô tô) KAXSA-CB00A-3/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Khớp nối trục xoay bằng kẽm dùng cho gương ô tô(41 mm x 72.4 mm) 8534-057-00 SHAFT/VN/XK
- Mã Hs 87089999: KHUNG BẠT XE TẢI BẰNG THÉP - SIZE: 3600*1800*1800 MM - MNF: METALTECH 1 Co., Ltd, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Khung giá đỡ xe ô tô địa hình (bằng nhôm), item no:YM1236.Z001, KT (835*520*100)mm, 1 bộ=1 khung nhôm+10 ống nối+8 cục nối+4 cục chốt+20 đai ốc+2 tờ hd sử dụng, (ko nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Lá nhíp (lò xo) số 1 dùng phía sau xe tải đến 70T, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: Lá nhíp sau số 1 90T (kt:30*120*1900), dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: Lá nhíp trước số 1 90T (kt:20*100*2000), dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: LAMBDA3 INLET PIPE/28233-3N600 - Ống dẫn khí bộ phận của máy nén khí dùng trong ô tô - LAMBDA3 INLET PIPE/VN/XK
- Mã Hs 87089999: LAMBDA3 OUTLET PIPE/28234-3N600 - Ống dẫn khí bộ phận của máy nén khí dùng trong ô tô - LAMBDA3 OUTLET PIPE/VN/XK
- Mã Hs 87089999: L-ENG PIPE-EGR IN/28431-84300 - Ống dẫn khí bộ phận của máy nén khí dùng trong ô tô L-ENG PIPE-EGR IN, C - Casting/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Má phanh sau dùng cho xe oto Hino chở dầu, hàng mới 100% xuất xứ: Nhật bản/JP/XK
- Mã Hs 87089999: Má trục cam Gamma2 (Bộ phận phụ trợ của động cơ ô tô, sản phẩm đúc bằng nhôm, đã gia công, xì khí), mới 100%- Gamma2 Cam Carrier MPI- Leak Test/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Máng chính tiêu chuẩn cỡ 5FT cho xe trộn bê tông, chất liệu thép, đã sơn. Mã bản vẽ: 1485942 - REV E. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: MK2026/Bệ bước có móc gắn cửa xe ô tô (Moki Ascent), phụ kiện phù trợ như bàn đạp nâng đỡ leo lên nóc xe. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: MX079610-1200-KHM/Thanh đẩy dùng trong cơ cấu giảm tốc của xe ô tô (CORE SUB-ASSY 1200), chiều dài 34.3 mm, đường kính lớn nhất 27.5 mm, làm bằng thép- đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Nắp sau cần điều khiển M6 (Bộ phận phụ trợ của động cơ ô tô, sản phẩm đúc bằng nhôm), mới 100%- M6CF1 RR Cover (26700)- Assy/KR/XK
- Mã Hs 87089999: Nắp trục chuyển đổi A-Eng (Bộ phận phụ trợ của động cơ ô tô, sản phẩm đúc bằng nhôm), mới 100%- SHN-05 Adapter- CNC/KR/XK
- Mã Hs 87089999: Nắp trục Nu-92 (Bộ phận phụ trợ của động cơ ô tô, sản phẩm đúc bằng nhôm), mới 100%-SHN-09 Cam Cap No.92- Non CNC/KR/XK
- Mã Hs 87089999: Nắp van máy nén khí của xe kéo-112712 END COVER TRACTOR PROTECTION VLV/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Nhíp trước dùng cho xe Hino téc dầu, hàng mới 100% xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 87089999: NSOS-0015 TP - N25/Bộ sấy khí cho hệ thống cấp khí của xe ô tô/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089999: Nút trục chân không A-Eng (Bộ phận phụ trợ của động cơ ô tô, sản phẩm đúc bằng nhôm), mới 100%- SHV-06 A Vacuum- Bush/KR/XK
- Mã Hs 87089999: Nút trục Lamda3 BRG RH, RR (R4T) (Bộ phận phụ trợ của động cơ ô tô, sản phẩm đúc bằng nhôm, chưa gia công), mới 100%- Lamda3 Cap-Camshaft BRG RH, RR (R4T)- Non CNC/KR/XK
- Mã Hs 87089999: Nút trục số 3 Nu-Eng (Bộ phận phụ trợ của động cơ ô tô, sản phẩm đúc bằng nhôm), mới 100%-Nu-Eng Cam Cap No.3- New-Bush/KR/XK
- Mã Hs 87089999: Nút trục trung tâm Kapa (Bộ phận phụ trợ của động cơ ô tô, sản phẩm đúc bằng nhôm), mới 100%- Kappa 01 Center 1.4-CNC (C1.5)/KR/XK
- Mã Hs 87089999: PA41-27-321B-2601/Vỏ chứa bánh răng bằng nhôm dùng cho động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi PA41-27-321B/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Phụ tùng của xe công trình: trục ròng rọc bằng gang, 586-9773 REV 00 - PULLEY-CSHAFT, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Phụ tùng trong thiết bị tăng áp xe ô tô: ổ nén bằng thép - Doosan 3.4 Center Housing Ass'y - 0026. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Phụ tùng xe bán tải - Phủ gầm xe ô tô, hiệu: FORD, hàng mới 100% - PHUGAM.TBMEX/VN/XK
- Mã Hs 87089999: PXK7-14-362-2601/Mặt lắp ráp (mặt bích) bằng nhôm của cảm biến dầu trong động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ, PXK7-14-362/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Quang nhíp P30*123mm, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: Quang nhíp sau 90T, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: Quang nhíp trước 90T, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: RA21-27-321A-2601/Vỏ chứa bánh răng bằng nhôm dùng cho động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi RA21-27-321A/VN/XK
- Mã Hs 87089999: RA22-27-321A-2601/Vỏ chứa bánh răng bằng nhôm dùng cho động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi RA22-27-321A/VN/XK
- Mã Hs 87089999: S0260/Ống nối trong van điều khiển lưu lượng dầu xe ôtô (Stator HU229711-0260) Đã gia công xi mạ/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Sản phẩm máng thép xe trộn bê tông dạng phễu nhanh có lót, đã sơn. Mã bản vẽ: 1681794. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: SHIELD-A-V/Tấm chắn bằng nhôm hợp kim (bộ phận của xe ô tô) đã xử lý ba via công đoạn 1 và 2, hàng mới 100%, Đơn giá gia công: 2, 504 vnđ/pce/VN/XK
- Mã Hs 87089999: SZCP-1 TP1 - N25/Khớp nối quay (Bộ điều tiết chuyển động quay)/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089999: Tấm đỡ cân bằng van-PLATE (VALVE ARM) STEEL K7591-1395-2 bằng thép phụ kiện dùng cho máy kéo nông nghiệp, hãng sản xuất: Mitsuboshi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Tay chang lên ben 90T, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: Tay phanh lốc kê 90T, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: Thanh kéo khóa -FORK ROD(DIFF, LOCK) K7591-1322-2 bằng thép phụ kiện dùng cho máy kéo nông nghiệp, hãng sản xuất: Mitsuboshi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Thanh truyền động PLATE (T/M) K7121-1119-2 bằng thép phụ kiện dùng cho máy kéo nông nghiệp, hãng sản xuất: Mitsuboshi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Thiết bị tăng tốc 5 kilo-om, dùng cho xe scooter điện, mới 100%/S12-069-00100/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089999: Tổng côn dưới 90T, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: Tổng côn trên 90T, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: Trục cơ 420, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: Trục kéo bằg thép dùg cho xe tải, ô tô-BAJA Collection - Class III"X"Mount 3 1/4"Drop x 2"Rise x 1"Shank 5000 lb, Item: 7377, , hiệuTowSmart.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Trục kéo bằng thép dùng cho xe tải, ôtô, (TRIPLE BALL TRAILER HITCH, 2-5/16'' 10000lb, 2''5000lb, 1-7/8'' 2000lb). Item: 64286, Hiệu: haul master Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Turbo 90T, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: TYCP-1001 TP1 - T25/Khớp nối quay (Bộ điều tiết chuyển động quay)/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089999: TYCP-1002 TP1 - T25/Khớp nối quay (Bộ điều tiết chuyển động quay)/KXĐ/XK
- Mã Hs 87089999: VL01/Vỏ bọc vô lăng xe hơi bằng vải (100% Polyester). Không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: VN079610-1230-KHM/Thanh đẩy dùng trong cơ cấu giảm tốc của xe ô tô (CORE SUB-ASSY 1230), chiều dài 34.3 mm, đường kính lớn nhất 27.5 mm, làm bằng thép- đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Vỏ bọc cơ cấu trợ lực- COVER (SERVO, P) K7591-1122-2 bằng thép phụ kiện dùng cho máy kéo nông nghiệp, hãng sản xuất: Mitsuboshi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Vỏ hộp điều khiển động cơ cho xe tải, xe đầu kéo - K250146 eTPCM Housing body/VN/XK
- Mã Hs 87089999: VSL-SL3WAKS-SS/Bộ phụ tùng dùng trong xe ô tô (đèn cầm tay thiết bị chiếu sáng dùng trong xe ô tô) - SL3WAKS-SS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: Xilanh nâng hạ WG9925824014/15, làm bằng thép dùng để nâng hạ cabin xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87089999: YM-HM-J11-1/Tấm sưởi nhiệt của ghế ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: YM-HM-J23-1/Tấm sưởi nhiệt của ghế ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: YM-HM-L11-1/Tấm sưởi nhiệt của ghế ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: YM-HM-S11/Tấm sưởi nhiệt của ghế ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: YM-HM-S12/Tấm sưởi nhiệt của ghế ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: YM-HM-S14/Tấm sưởi nhiệt của ghế ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: ZWEC01BA1-A01/Linh kiện cáp phanh khẩn cấp 91886-BF020, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: ZWEC02CA1-A01/Linh kiện cáp phanh khẩn cấp 91886-GX030, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: ZWEC04BA1-A01/Linh kiện cáp phanh khẩn cấp 91886-GX020, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: ZWEC07DA1-A01/Linh kiện cáp phanh khẩn cấp 91689-EZ030, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87089999: ZWEC10BA1-A01/Linh kiện cáp phanh khẩn cấp 91886-EV020, Hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 87081090: Tấm bảo vệ ba đờ xốc (hs code: 87081090) s4832e0110 dùng cho xe ô tô hino 16 tấn model fg8jp8a-pgv lot md0048. mới 100%/ JP/ 3.6% Hs code 8708
- Mã Hs 87081090: Thanh ba đờ xốc trước (hs code: 87081090) 5211137390 dùng cho xe ô tô hino 5.5 tấn, model xzu710l-wkfms3, lot kr0035, mới 100%/ JP/ 3.6% Hs code 8708
- Mã Hs 87082918: Cụm cơ cấu nâng hạ kính,bên phải (hs code: 87082918) 69810e0051 dùng cho xe ô tô hino 16 tấn model fg8jp8a-pgv lot md0048. mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87082918: Cụm cơ cấu nâng hạ kính,bên phải (hs code: 87082918) 69810e0051 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87082918: Cụm trang trí cánh cửa (hs code: 87082918) 6706137190 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 3.6% Hs code 8708
- Mã Hs 87082918: Hộp khay đựng bên trong cánh cửa trước (hs code: 87082918) 7411037010 dùng cho xe ô tô hino 5.5 tấn, model xzu710l-wkfms3, lot kr0035, mới 100%/ JP/ 3.6% Hs code 8708
- Mã Hs 87082918: Ốp trước cánh cửa, trái (hs code: 87082918) 6231437030 dùng cho xe ô tô hino 5.5 tấn, model xzu710l-wkfms3, lot kr0035, mới 100%/ JP/ 3.6% Hs code 8708
- Mã Hs 87082918: Tấm táp lô ốp trên để tay cánh cửa, bên trái (hs code: 87082918) 7424037010 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 3.6% Hs code 8708
- Mã Hs 87082918: Thân cánh cửa, cụm sườn phải, (chưa hàn tán, chưa sơn tĩnh điện) (hs code: 87082918) 6101037k90 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 3.6% Hs code 8708
- Mã Hs 87082996: Chắn bùn sau cạnh, phải (chưa hàn tán, chưa sơn tĩnh điện) (hs code: 87082996) 53721e0030 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87082996: Chắn bùn trước (hs code: 87082996) 53881e0131 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87082996: Giá bắt chắn bùn cabin bên phải (hs code: 87082996) 53851e0021 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87082996: Hộp đựng dụng cụ (hs code: 87082996) 7521037270 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87082996: Hộp đựng tài liệu (hs code: 87082996) 58811e0242 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87082996: Hộp táp lô đựng đồ cabin, bên dưới (hs code: 87082996) 5544037020 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87082996: Ốp chắn bùn trước trái (hs code: 87082996) 53834e0570 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87082996: Tấm ốp trần trước cabin (hs code: 87082996) 6331037490 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87082996: Tấm táp lô dưới, bên phải (hs code: 87082996) 5504537031 dùng cho xe ô tô hino 5.5 tấn, model xzu710l-wkfms3, lot kr0035, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87082996: Tấm trải sàn cabin, trước (nhựa mềm kết hợp nỉ) (hs code: 87082996) 5851037p70 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87082998: Chân bắt cabin phía trước, bên trái (hs code: 87082998) 46403e0100 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87082998: Ga lăng giữa (hs code: 87082998) 53113e0030 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87082998: Giá đỡ cần cơ cấu nâng hạ cabin (hs code: 87082998) 5494037331 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87082998: Giảm chấn cơ cấu nâng hạ cabin (hs code: 87082998) 5220337060 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87082998: Giảm chấn giá đỡ cabin (hs code: 87082998) 52212e0020 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87082998: Gối đỡ cabin phía sau (hs code: 87082998) 52208e0040 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87082998: Móc của cơ cấu nâng hạ cabin (hs code: 87082998) 5236737060 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87082998: Ống dẫn khí hướng thân lấy khí nạp cabin (hs code: 87082998) 5309737390 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87082998: Tấm lên xuống của cabin, phải (hs code: 87082998) 5108337101 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87082998: Thanh ngang bắt cao su chắn bùn (hs code: 87082998) 53887e0030 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87083090: Bình dầu phanh (hs code: 87083090) 4722037190 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87083090: Cụm cần phanh tay (hs code: 87083090) 4621037151 dùng cho xe ô tô hino 5.5 tấn, model xzu710l-wkfms3, lot kr0035, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87083090: Cụm phanh khí xả (hs code: 87083090) 46700e0511 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87083090: Dây cáp phanh tay, số 2 (hs code: 87083090) 4642037b32 dùng cho xe ô tô hino 5.5 tấn, model xzu710l-wkfms3, lot kr0035, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87083090: Giá bắt ống dẫn dầu phanh (hs code: 87083090) 47381e1t21 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87083090: Nút xả nước, dưới (hệ thống phanh) (hs code: 87083090) s448501251 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87083090: Ống dẫn dầu phanh, số 1 (hs code: 87083090) 4731037w60 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87083090: Ống dẫn khí phanh lốc kê (hs code: 87083090) s469ae0070 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87083090: Tấm bảo vệ ống dầu phanh (hs code: 87083090) 47393e0160 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87083090: Tang trống của phanh tay (hs code: 87083090) 4650137090 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87084027: Hộp số đã lắp ráp hoàn chỉnh (hs code: 87084027) 33030e0v50 dùng cho xe ô tô hino 16 tấn model fg8jp8a-pgv lot md0048. mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87087034: Vành(la giăng) (hs code: 87087034) 4260137270 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87088019: Giảm xóc cabin phía sau (hs code: 87088019) s50b0e0251 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87088019: Giảm xóc trước (hs code: 87088019) 48500e0471 dùng cho xe ô tô hino 16 tấn model fg8jp8a-pgv lot md0048. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87088019: Giảm xóc, đằng sau (hs code: 87088019) 4853137202 dùng cho xe ô tô hino 5.5 tấn, model xzu710l-wkfms3, lot kr0035, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089370: Ống dẫn dầu ly hợp (cao su kết hợp với kim loại) (hs code: 87089370) 3148637131 dùng cho xe ô tô hino 5.5 tấn, model xzu710l-wkfms3, lot kr0035, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089499: Giá bắt bơm dầu trợ lực hệ thống lái (hs code: 87089499) 44443e0130 dùng cho xe ô tô hino 16 tấn model fg8jp8a-pgv lot md0048. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089499: Giá bắt ống dầu trợ lái (hs code: 87089499) s4712e0u31 dùng cho xe ô tô hino 16 tấn model fg8jp8a-pgv lot md0048. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089499: Giá bắt trụ lái bên dưới có công tắc (hs code: 87089499) 45020e0040 dùng cho xe ô tô hino 4.99 tấn, model xzu650l-wkmms3, lot kp0017, mới 100%/ JP/ 3.6% Hs code 8708
- Mã Hs 87089499: Giá bắt trụ lái bên dưới có công tắc (hs code: 87089499) 45020e0040 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089950: Lưới tản nhiệt phía trước (tấm hướng luồng khí tản nhiệt bằng nhựa) dùng cho xe ô tô tải, tải trọng từ 0,5 tấn đến dưới 2 tấn.sx:zhanxian.mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089950: N1wb8310cd - tấm chia gió két nước đầu xe (9849.35.86 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089950: Phụ tùng ô tô chở người dưới 9 chỗ: tấm hướng luồng khí tản nhiệt két nước trung tâm bằng nhựa,kt:(70x35x30)cm,xe mitsubishi,hiệu mitsubishi,nsx pt mitsubishi motors krama yudha,mới 100% mã: 6400k968/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8975011370 + dằm ngang thứ 2 bằng kim loại (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8976663550 + thanh dọc khung xe (bộ phận của khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model: npr85kbe5 lot 010/ ID/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8976754490 + dằm ngang bằng kim loại (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8976899640 + thanh dọc khung xe (bộ phận của khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model: npr85kbe5 lot 010/ ID/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8979243300 + dằm ngang thứ 4 bằng kim loại (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8979243350 + dằm ngang thứ 6 bằng kim loại (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8980925710 + pát đỡ nhíp trước làm bằng thép dùng để gắn nhíp trước vào khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8980925720 + pát làm bằng thép, dùng bắt cao su chắn bùn (bộ phận khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8980976250 + pát đỡ nhíp sau, gắn vào khung xe làm bằng thép (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8980976260 + pát đỡ nhíp sau, gắn vào khung xe làm bằng thép (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8980976730 + pát đỡ làm bằng thép dùng để đỡ nhíp sau, gắn vào khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8983409180 + pát đỡ làm bằng thép, bắt két nước vào khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8983409250 + dằm ngang bằng kim loại nằm phía dưới động cơ (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8983481790 + chi tiết làm bằng thép, dùng để gia cường làm tăng khả năng chịu lực của khung xe ô tô (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8983482161 + thanh nối bằng kim loại, dùng để gia cường khung xe ô tô (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: 8983991120 + thanh nối ngang bằng kim loại (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: Cna6129p5-2802126 nẹp góc gia cố khung xe.hàng mới 100%,sản xuất 2025/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: Cna6840y-2802127-1 ke gia cố khung xe.hàng mới 100%,sản xuất 2025/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: Khung sàn xe phía sau (bằng thép);lksx xe ô tô daewoo buýt ev8 (60chỗ)hàng mới 100%./ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: Khung sương sàn xe vị trí sau cửa trước;lksx xe ô tô daewoo buýt ev8 (60chỗ)hàng mới 100%./ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: Khung xe sau (chưa gắn động cơ) 2803000-h6120k11 là lkpt rời của xe khách 24 đến 47 chỗ ngồi, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: Khung xe trước (chưa gắn động cơ) 2801000-h6120k11 là lkpt rời của xe khách 24 đến 47 chỗ ngồi, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: Khung xe vị trí tay vịn phía sau bên trái của cổng chính giữa;lksx xe ô tô daewoo buýt ev8 (60chỗ)hàng mới 100%./ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: Phụ tùng xe tải trên 10 tấn: bộ phận khung xe: ốp gió hw76, mã wg1642111013/4, chất liệu nhựa, không hiệu, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: Ps2w9v101a14ba - thanh tăng cứng dọc bên trái(bộ phận của khung gầm xe) (9849.35.87-0%), linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089961: Ps2w9v101a15ba - thanh tăng cứng dọc bên trái(bộ phận của khung gầm xe) (9849.35.87-0%), linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: 10701210010 linh kiện xe địa hình: thanh giằng ổn định bên trái, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: 10701210050 linh kiện xe địa hình: thanh giằng ổn định bên trái, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: 16810350010 linh kiện xe địa hình: giá giữ cốc nước, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: 17309160280 linh kiện xe địa hình: đầu nối tạm thời báo động khi rời xe, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: 19308010000 linh kiện xe địa hình: khung xe, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: 5510887-vp+01-bt thanh rút ở giữa phía bên trái của khung xe ô tô điện bằng nhôm,al 6061-t5, 5510887-vp+00/ 5510887-vp+01 /5510887 (tk:107368232420/e31_21/07/2025_stt9), erp: ptsc00000541b/ TW/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Biw80400183(biw80400183aa) - tấm tăng cứng khung xe sau bên phải (bộ phận khung xe)(mã hs:98493588-0%), bằng thép, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 7 chỗ (vf9), hàng mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Bộ phận khung bắt giảm xóc trước bên phải p/n 60650-t00 -t000-h1 - chất liệu thép mạ kẽm - lk honda city - bộ phận của khung xe, chưa sơn tĩnh điện. hàng mới 100% (98493588)/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Càng a dưới l (chất liệu: sắt, kt: 40x21x15 cm) nhãn hiệu mazda, nsx: mazda japan dùng cho xe du lịch 4-7 chỗ mazda cx9 mới 100%, mã hàng te69-34-350c/ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Càng a trước r (chất liệu: sắt, kt: 40x10x8 cm) nhãn hiệu mazda, nsx: mazda japan dùng cho xe du lịch 4-7 chỗ mazda cx3 mới 100%, mã hàng d24h-34-300c/ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Chs32045000 (chs32045000aa) - cụm khung phụ, phía trước, bằng thép (bộ phận khung xe) (mã hs: 98493588 - 0%), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (limogreen), hàng mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Chs32074000 (chs32074000aa) - cụm khung chính, phía sau, bằng thép (bộ phận khung xe) (mã hs: 98493588 - 0%), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (limogreen), hàng mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Chs69010013(chs69010013ab) - khung cầu phía trước (bộ phận của khung xe), bằng thép - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (vf3), hàng mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Chs73010013-01 chs73010013ad - khung cầu phía trước (bộ phận của khung xe), bằng thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf5)/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Cụm dầm trên-trung tâm, cản trước p/n 71250-t00 -t000 - chất liệu thép - lk honda city - bộ phận của khung xe, chưa sơn tĩnh điện. hàng mới 100% (98493588)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Cụm khung gầm phụ phía trước, bằng thép (bộ phận của khung xe) - phụ tùng xe ô tô con, nhãn hiệu byd, p/n: 17684080-00, mới 100%/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Dầm đỡ khung két nước làm mát ở khung gầm xe ô tô (98493588), part no: 51021kk02000, xe bd / fortuner 2.4cd, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Dầm phụ trước city - p/n: 50200-tzb-g01. phụ tùng ô tô honda. hàng mới 100%./ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Dầm trên cột a phải br-v - p/n: 63130-t86-k00zz. phụ tùng ô tô honda. hàng mới 100%./ ID/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Giá đỡ động cơ phía trước, part no: 5110033120, (51100-33120), phụ tùng xe camry, hàng mới 100%/ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Giá đỡ hệ thống cân bằng, trái (lắp ở khung gầm xe) (98493588), part no: 51509kk01000, xe bd / fortuner 2.4cd, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Giá đỡ ổ khóa cửa phía sau bên phải p/n 63240-t00 -t000-h1 - chất liệu thép trần - lk honda city - bộ phận của khung xe, chưa sơn tĩnh điện. hàng mới 100% (98493588)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Jb5z5c145d - thanh ngang gầm xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô explorer, hàng mới 100%/ US/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Khung cản xe trước trên mtg - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - i30 - 865512l000,(hàng mới 100%)/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Khung đỡ sàn xe số 5 (98493588), part no: 51205kk05000, xe bd / fortuner 2.4cd, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Khung đỡ trần xe p/n 62144-t00 -t000-h1 - chất liệu thép - lk honda city - bộ phận của khung xe, chưa sơn tĩnh điện. hàng mới 100% (98493588)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Linh kiện (nhựa) gá nối tăng cứng cho 02 thanh dầm ngang dưới gầm xe (98493588), part no: 51405bz15000, xe cx / avanza premio (1.5l cvt), mới 100%/ ID/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Miếng chèn khung xe phía sau số 3, bằng thép,thuộc cụm sàn xe, chưa sơn tĩnh điện (98493588), part no: 51195kk01000, xe bd / fortuner 2.4cd, mới 100%/ ID/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Miếng tăng cứng khung xe 100x250 p/n 63108-t00 -t000 - chất liệu vải - lk honda city - bộ phận của khung xe, chưa sơn tĩnh điện. hàng mới 100% (98493588)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Ns111166am - thanh dầm dọc phía trước bên phải khung gầm xe (9849.35.88 - 0%), linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Ns111167ag - thanh dầm dọc phía trước bên trái khung gầm xe (9849.35.88 - 0%), linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Ốp góc bắt cản trên, trái - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - kia - rio - 865811w200,(hàng mới 100%)/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Phụ tùng ô tô con dưới 9 chỗ, khung xương đầu xe dùng cho xe,i10, accent,morning,hiệu hyundai nsx: mobis india limited hàng mới 100%/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Phụ tùng xe ô tô chở người dưới 9 chỗ ngồi lắp cho xevolvoall, part: 32451975 khung bệ gầm sau, hàng mới 100%/ GB/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Pttu00000699b-sp- xnk26 thanh rút ở giữa phía bên trái của khung xe ô tô điện bằng nhôm, dòng xe w&t, cdmdsdsp, erp: pttu00000699b kxđ/ AP Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Ra8113k019ab - thanh nối khung tăng cứng trước xe với thân xe phía bên phải (9849.35.88 - 0%) linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Ra8113k020aa - thanh nối khung tăng cứng trước xe với thân xe phía bên trái (9849.35.88 - 0%) linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Tấm đệm kết dính phia sau giữa sườn xe bên trái & bên phải p/n 64325-t00 -t000-m1 - chất liệu nhựa - lk honda city - bộ phận của khung xe, chưa sơn tĩnh điện. hàng mới 100% (98493588)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Tăng cứng khung xe, part no: 537070d020, (53707-0d020), phụ tùng xe vios, chất liệu: thép, hàng mới 100%/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Tăng cứng sườn phải phía sau p/n 64344-t00 -t000h1 - chất liệu thép - lk honda city - bộ phận của khung xe, chưa sơn tĩnh điện. hàng mới 100% (98493588)/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Thanh bao đầu phía trước bên phải xe p/n 60610-t00 -x000-h1 - chất liệu thép trần - lk honda city - bộ phận của khung xe, chưa sơn tĩnh điện. hàng mới 100% (98493588)/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089962: Xương đèn pha dùng cho xe du lịch 4-8 chỗ, phụ tùng ô tô thay thế,không nhãn hiệu, mã hàng:zt-cx30-1065,zt-cx30-1091,zt-cx30-1092 và zt-cx30-1064, xuất xứ: trung quốc, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: (ms: 62000-4egp2) khung xe không gắn động cơ đã liên kết với nhau và có kích thước 4430mm x 880mm dùng cho xe tải kia 2 cầu, dc diesel, ttl có tải đến 5 tấn. hàng mới 100%. sx2025/ KR/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 00681-38420:pách giảm chấn,bộ phận cấu thành nên khung xe ô tô tải kia new frontier k250,ttl có tải dưới đến 5 tấn. hàng mới 100%,sản xuất năm 2025/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 1533521542 + pát đỡ làm bằng thép, dùng gắn ở khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5 + hs:98493589(0%)/ JP/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 1533530904 + pát đỡ làm bằng thép, dùng gắn ở khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5 + hs:98493589(0%)/ JP/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 1533540740 + pát đỡ làm bằng thép, dùng gắn ở khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5 + hs:98493589(0%)/ JP/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 21871-4e610:pách treo dưới đà ngang số 4,kích thước 227x97x3.6mm,bộ phận cấu thành nên khung xe ô tô tải hiệu kia new frontier k250,ttl có tải dưới đến 5 tấn. hàng mới 100%,sản xuất năm 2025/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 26147399 khung sát xi nửa phía trước xe (26147399), linh kiện ckd xe ô tô tải dưới 3,5 tấn nhãn hiệu tq n300p xhmnux52tg/ CN/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 62160-4e600:gia cố đà ngang số 2 bên trái,kích thước 177x132x4mm,bộ phận cấu thành nên khung xe ô tô tải hiệu kia new frontier k250,ttl có tải dưới đến 5 tấn. hàng mới 100%,sản xuất năm 2025/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8941820981 + pát đỡ nhíp sau, gắn vào khung xe làm bằng thép (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model qlr77fe5 + hs:98493589(0%)/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8976094701 + dằm ngang cuối cùng bằng kim loại (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5 + hs:98493589(0%)/ JP/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8976097561 + chi tiết làm bằng thép, dùng để gia cường độ chịu lực khi lắp ráp khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5 + hs:98493589(0%)/ JP/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8976164611 + pát đỡ làm bằng thép, dùng để đệm dầm ngang (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90ne5 + hs:98493589(0%)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8976694482 + thanh dọc khung xe (bộ phận của khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model: fvz60qe5a lot 006 + hs:98493589 (0%)/ ID/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8976830711 + chi tiết làm bằng thép, dùng để gia cường độ chịu lực khi lắp ráp khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvr34le5 + hs:98493589(0%)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8976830731 + dằm ngang cuối cùng (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvr34le5 + hs:98493589(0%)/ TH/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8976830741 + chi tiết làm bằng thép, dùng để gia cường độ chịu lực khi lắp ráp khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvz60qe5a + hs:98493589(0%)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8976897980 + thanh dọc khung xe (bộ phận của khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model: nqr75le5 + hs:98493589 (0%)/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8976899630 + thanh dọc khung xe (bộ phận của khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model: npr85ke5a + hs:98493589 (0%)/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8977905700 + thanh dọc khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5 + hs:98493589(0%)/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8977905710 + thanh dọc khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5 + hs:98493589(0%)/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8977905740 + thanh dọc khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90ne5 + hs:98493589(0%)/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8977905750 + thanh dọc khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90ne5 + hs:98493589(0%)/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8983006191 + dằm ngang thứ 1 bằng kim loại (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvr34le5 + hs:98493589(0%)/ TH/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8983006200 + dằm ngang thứ 2 bằng kim loại (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvr34le5 + hs:98493589(0%)/ TH/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8983024420 + chi tiết làm bằng thép, dùng để gia cường độ chịu lực khi lắp ráp khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvr34le5 + hs:98493589(0%)/ TH/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8983024440 + chi tiết làm bằng thép, dùng để gia cường độ chịu lực khi lắp ráp khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvr34le5 + hs:98493589(0%)/ TH/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8983177834 + chi tiết làm bằng thép, dùng để gia cường độ chịu lực khi lắp ráp khung xe (bp khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvz60qe5a + hs:98493589(0%)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8983423210 + thanh dọc khung xe (bộ phận của khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model: nqr75le5 + hs:98493589 (0%)/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8983423240 + thanh dọc khung xe (bộ phận của khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model: nqr75me5 + hs:98493589 (0%)/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 8983423250 + thanh dọc khung xe (bộ phận của khung xe), bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model: nqr75me5 + hs:98493589 (0%)/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 91931-4e520:pách treo dây điện,bộ phận cấu thành nên khung xe ô tô tải hiệu kia new frontier k250,ttl có tải dưới đến 5 tấn. hàng mới 100%,sản xuất năm 2025/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: 91931-4e900:pách bắt dây điện 04,bộ phận cấu thành nên khung xe ô tô tải hiệu kia new frontier k250,ttl có tải dưới đến 5 tấn. hàng mới 100%,sản xuất năm 2025/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: Hr-a43.310: khung phụ,mã sp:54205-4f000,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%(chg 98: 98493589)/ KR/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: Khung gầm xe tự đổ bánh xích, model:2377*1200*696, chưa gắn động cơ, cabin, chất liệu bằng thép, kích thước:2377*1200*696mm, không thương hiệu, nsx:deqing yuetong trading co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: Khung xe (chưa sơn tĩnh điện), lắp cho xe tải có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng dầu diesel, có tổng trọng tải dưới 5 tấn, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: Khung xe (phụ tùng xe tải tổng trọng lượng có tải trên 5 tấn nhưng dưới 10 tấn), mới 100%, mã lk: ln6-5a044-ea, không nhãn hiệu, nhà sx: jmc/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: Khung xe dưới. lktr lắp ráp xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3.5 tấn. thuộc dòng 143 co số e256608962010442. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: Khung xe tổng thành 2800010ld3cf(blkckd xe tải 1500 kg,hiệu jac,tổng tl 6800 kg, dung tich xylanh 2746 cc,động cơ diesel, hàng mới 100%),c/o form e mục 1/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: Móc kéo khung xe để dành cho việc cứu hộ2806011le010(blkckd xe tải 1500 kg,hiệu jac,tổng tl 6800 kg, dung tich xylanh 2746 cc,động cơ diesel, hàng mới 100%)/ CN/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089963: Xương trụ cửa nhà sx tyt motor manufacturing indonesia hàng mới 100% dùng cho xe toyota xe bán tải chở hàng/ ID/ 10% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: d59n39060) pách chân máy số 3, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: da6v39040) pách chân máy số 1, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: ev-9894906-02) pách giá đỡ động cơ, bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ HU Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: g05-6860472-03) bộ đỡ động cơ bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CZ Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: g05-9895922-02) pách giá đỡ động cơ, bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ HR Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: g20-6876206-01) khung động cơ dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: g20-7581617-03) pách đỡ động cơ bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ SK/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: g45-8841393-03) pách đỡ động cơ bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CZ Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: g45-9847394-02) pách giá đỡ động cơ, bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ RO Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: k0a1513hx) pách động cơ, bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-8 ipm#4 2.5l luxury at 2wd, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: k12339010) pách chân động cơ, #1, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: k15639060) pách chân máy số 3, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-8 ipm#4 2.5l luxury at 2wd, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: kn3r39040) pách chân máy số 1, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: p24mca 9801150380) giá đỡ động cơ dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 2008 mca premium>, 1199cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ ES/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: p674 9829974780) giá đỡ động cơ phía dưới, bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: t8a_21810-r0250) pách bắt động cơ bằng thép dùng cho xe kia carnival hev novc (1598cc),6at/s7,7seaters,ckd/t8a.mới 100%,sx2025/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: tig_21825-q6000) pách bắt động cơ phía trên bằng thép dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/d1,5 seaters,ckd/tig.mới 100%,sx2025/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: tig_91931-a7020) pách bắt động cơ bằng thép dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/d1,5 seaters,ckd/tig.mới 100%,sx2025/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: tih_21810-q6300) pách bắt động cơ bằng thép dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/l2,5 seaters,ckd/tih.mới 100%,sx2025/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: tk783908yd) pách chân máy số 4, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: tlc_91931-a7020) pách bắt động cơ bằng thép dùng cho xe kia carens 1,497cc gas,ivt/hl,7 seats/tlc.mới 100%,sx2025/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: twc_21825-p2600) pách bắt động cơ phía trên bằng thép dùng cho xe kia carnival 2,151cc diesel,8at/p7,8seaters,ckd/twc.mới 100%,sx2025/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: twd_21810-r0250) pách bắt động cơ bằng thép dùng cho xe kia carnival 2,151cc diesel,8at/s7,8seaters,ckd/twd.mới 100%,sx2025/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: (ms: txc_21810-cc450) pách bắt động cơ bằng thép dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/l1,5seaters,ckd/txc.mới 100%,sx2025/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: 1001010-at02 - giá đỡ động cơ bên trái, linh kiện lắp ráp xe tải nhẹ minivan, tải trọng dưới 1 tấn, hiệu teraco, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: 1001020-at02 - giá đỡ động cơ bên phải, linh kiện lắp ráp xe tải nhẹ minivan, tải trọng dưới 1 tấn, hiệu teraco, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: 18002010020 linh kiện xe địa hình: gá treo động cơ, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: 19302100010 linh kiện xe địa hình: giá đỡ động cơ, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: 19308040001 linh kiện xe địa hình: tai treo động cơ (phía trên), mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: 19308040081 linh kiện xe địa hình: giá treo động cơ, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: 317111xe0a a02d vỏ thân van kim loại/ JP Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: 8982945010 + khung giá đỡ động cơ làm bằng thép, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvr34le5 + hs:98493590(0%)/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Ab3z6038s - đệm chân máy kim loại kết hợp với cao su, dùng để đỡ động cơ, tác dụng cắt rung chấn từ động cơ lên khung xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford transit, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Av5z6038c - đệm chân máy kim loại kết hợp với cao su, dùng để đỡ động cơ, tác dụng cắt rung chấn từ động cơ lên khung xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford transit, hàng mới 100%/ ES/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Av616f012ab - giá đỡ động cơ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford focus, hàng mới 100%/ FR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Bn7-a43.776: khung giá đỡ động cơ,mã sp:21810-ay000,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493590)/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Bộ tấm đỡ gầm động cơ p/n 50200-tzb -g000-m1 - chất liệu thép - lk honda city - điểm bắt chi tiết động cơ và bộ treo trước. hàng mới 100% (98493590)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: C1b16p082ac - đế đỡ chân máy, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford fiesta, hàng mới 100%/ ES/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Chs73030004 (chs73030004ab) - giá đỡ bên phải lắp cho gá động cơ, bằng nhôm (mã hs: 98493590 - 0%) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô 5 chỗ (vf5), hàng mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Cna6128y2-1001011 pát chân máy phải phía trước.hàng mới 100%,sản xuất 2025/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Cna6870y-1001036 pát chân máy sau 336.hàng mới 100%,sản xuất 2025/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Eb3z6038c - đệm chân máy kim loại kết hợp với cao su, dùng để đỡ động cơ, tác dụng cắt rung chấn từ động cơ lên khung xe, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger/ everest, hàng mới 100%/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Fb5z6038e - đệm chân máy kim loại kết hợp với cao su, dùng để đỡ động cơ, tác dụng cắt rung chấn từ động cơ lên khung xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô transit, hàng mới 100%/ US/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Gb3z6038a - đệm chân máy kim loại kết hợp với cao su, dùng để đỡ động cơ, tác dụng cắt rung chấn từ động cơ lên khung xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Giá đỡ động cơ (a1662405817). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ US/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Giá đỡ khung để động cơ, phải (gắn vào khung xe) (98493590), part no: 51401kk04000, xe bd / fortuner 2.4cd, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Gn116p082bc - đế đỡ chân máy, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ecosport, hàng mới 100%/ SK/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Jb3z6038d - đệm chân máy kim loại kết hợp với cao su, dùng để đỡ động cơ, tác dụng cắt rung chấn từ động cơ lên khung xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành, sửa chữa cho xe ô tô ford transit, hàng mới 100%/ AU/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Ku-a43.653: khung giá đỡ động cơ,mã sp:21810-s1100,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493590)/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Ku-a43.655: khung giá đỡ động cơ,mã sp:21825-o3000,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493590)/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Linh kiện gá nối tăng cứng cho 02 thanh dầm ngang dưới gầm xe (98493590), part no: 51405kk03000, xe bd / fortuner 2.4cd, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Mb3z6038aa - đệm chân máy kim loại kết hợp với cao su, dùng để đỡ động cơ, tác dụng cắt rung chấn từ động cơ lên khung xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Mb3z6038ab - đệm chân máy kim loại kết hợp với cao su, dùng để đỡ động cơ, tác dụng cắt rung chấn từ động cơ lên khung xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Ns16037ab - giá đỡ lắp đặt động cơ bằng kim loại (9849.35.90 - 0%), linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Ns16f012ag - cụm chân máy động cơ rh (9849.35.90 - 0%), linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Nx4-a43.1334:khung giá đỡ động cơ,mã sp:21810-n9725,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493590)/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: P2w96028ba - giá đỡ động cơ bằng kim loại (9849.35.90-0%), linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Pt xe ô tô porsche 2,4,5 chỗ: thanh treo động cơ bằng kim loại, cho xe cayenne (92a), macan (95b), panamera (970), part no: 9a7199331a, hàng mới 100%/ SK/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Stm01 10001 giá đỡ (linh kiện hộp số)/ JP Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Stu0213001 b42 thân van kim loại/ TH Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Tà vẹt đỡ máy (bệ đỡ máy) nhà sx tyt motor asia (thailand) hàng mới 100% dùng cho xe toyota xe bán tải chở hàng/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Tấm bảo vệ cảm biến trong động cơ p/n 12266-5p6 -0000 - chất liệu nhôm hợp kim - lk honda city - bảo vệ cụm cảm biến. hàng mới 100% (98493590)/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Tấm treo động cơ dùng cho xe số tự động p/n 50850-t9a -0030 - chất liệu sắt - lk honda city - giá treo động cơ. hàng mới 100% (98493590)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Thanh giữ động cơ dùng cho xe số tự động p/n 50890-t5a -0030 - chất liệu sắt - lk honda city - chống rung cho động cơ. hàng mới 100% (98493590)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Ufa-a43.524: khung giá đỡ động cơ phía sau,mã sp:21881-5l500,dùng để sxlr xe ôtô tải hiệu hyundai, mới 100%(chg 98: 98493590)/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089970: Vt-a43.509: khung giá đỡ động cơ phía sau,mã sp:21881-5l000,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%(chg 98: 98493590)/ KR/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: 5a9c9a9-01) cụm cần số dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ PT Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: 9839915980) nắp che bụi cụm phanh trước, bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ SK Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: b44c67b21) pách đỡ giữa động cơ và hộp số, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-8 ipm#4 2.5l luxury at 2wd, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: bhn446030h) tay nắm cần số, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: ev-5a3bff5-02) bộ thoát nước điều hòa dưới táp lô dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ IN Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: ev-5a431d8-02) pách giữ cố đinh bộ điều khiển túi khí dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ CZ Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: ev-5a5af79-01) pách giữ cố định ăng ten trong cốp sau dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: ev-5b8e118-01) hộc gió điều hòa xuống chân phía sau, bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: ev-6991225-02) pách ốp bảo vệ vách ngăn với khoang động cơ dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ AT Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: ev-7340879-07) tấm che thước lái bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: ev-7449557-06) pách khóa ngậm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ RO Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: ev-9301572-04) bộ thoát nước điều hòa dưới táp lô dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ SI/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: ev-9463992-05) pách đỡ hốc gió phía trước xe dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ AE Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: fth12550x) trục truyền động láp ngang cầu trước, phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: fth12560x) trục truyền động láp ngang cầu trước, trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: fth52550x) trục truyền động láp ngang cầu trước, phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-8 ipm#4 2.5l luxury at 2wd, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g05-5a1f9b4-01) hốc gió tản nhiệt trước dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ US Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g05-5a241d7-03) hốc gió trước, bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ US Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g05-5a4f823-09) hộc gió làm mát trên táp lô bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ PL Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g05-5a9cb19-01) cụm cần số dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ PT Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g05-6850463-01) pách giảm chấn bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ MX Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g05-6871904-02) tấm bảo vệ đĩa phanh trước, bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ US Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g05-7418203-09) dây cáp liên kết mở khóa ca pô khoang động cơ dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ IN Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g05-8486201-06) trục truyền động láp ngang trước, bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ MX Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g05-8587567-01) pách cảm biến bộ công hưởng dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ IT Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g05-9482800-06) ty chống đóng mở cốp sau dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ MX Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g05-9505259-01) pách bộ điều khiển ecu dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ GB Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-5a0b393-01) dây cáp liên kết hỗ trợ đóng gập ghế sau, bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ MA/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-5a3b8e1-03) hộc gió làm mát phía sau hộp tựa tay dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CZ/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-5a55020-01) hốc gió điều hòa trên táp lô, bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-5a9c9a9-01) cụm cần số dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ PT/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-6805554-04) hốc hướng gió điều hòa táp lô phía dưới, bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CZ/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-6876803-01) tấm bảo vệ cầu sau bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-6884694-02) thanh điều chỉnh góc camber đặt bánh xe dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-6991153-04) pách bộ điều khiển trung tâm bdc dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ AT/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-7422278-08) hốc gió tản nhiệt trước, bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-7443140-07) hộc gió sau bên phải, phía dưới sàn xe dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-7469339-02) ốp kính la phông dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CZ/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-8482603-03) trục truyền động láp ngang sau, bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-8635103-01) hốc thông gió từ cản trước đến động cơ dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ RO/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-8742697-02) pách truyền động hộp số dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ PL/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-8793045-01) nắp chụp bảo vệ khoang động cơ dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ RO/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-8833436-01) pách cố định ống nước làm mát trên hộp số dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ SI/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-9454102-01) pách bộ phân phối nguồn điện, dưới nắp capo dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ AT/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g20-9485330-01) cần số dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g2a12574z) pách lắp trục truyền động vào hộp số, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g45-5a01cf7-03) pách giữ cố định cảm biến điểm mù dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g45-5a226a2-02) bộ thoát nước điều hòa dưới táp lô dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ IN Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g45-5a329a0-03) dây cáp liên kết mở cửa sau, phía trong dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ SI Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g45-5a76798-01) cụm cần số dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ MK Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g45-5b5dcb4-01) hộc thoát nước phía trước, phía trên, bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ US/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g45-7561641-01) pách giữ ống xả với hộp số dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g45-8639382-03) pách ổ đỡ trục dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ AT Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g45-8740688-03) pách máy bơm nước làm mát dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ RO Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g45-9455454-01) pách giữ cảm biến áp suất nhiên liệu dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ HU Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: g45-9895934-03) nắp che bộ đề dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ SK Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: k13133021) pách đỡ moay ơ bắt bánh xe trước bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-8 ipm#4 2.5l luxury at 2wd, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: kb7w60120) hộc sưởi giữa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-8 ipm#4 2.5l luxury at 2wd, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: kd5350ej1b) móc kéo xe, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-8 ipm#4 2.5l luxury at 2wd, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: kl6t46100) cụm cần số, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-8 ipm#4 2.5l luxury at 2wd, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: p64 9843423780) ty chống cốp sau, bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008 gt, 1598cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ SK Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: p674 9678810980) pách dưới dầm cầu bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: p674 9868114880) pách đỡ dầm cầu trước bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: p74 9842545480) hộc hướng gió điều hòa phía sau hộp tựa tay dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 5008 premium & gt, 1598cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: p74 9855298780) hộc hướng gió lạnh từ hộp tựa tay ra phía sau dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 5008 premium & gt, 1598cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: t8a_29135-es000) khung dẫn hướng gió để làm mát két nước dùng cho xe kia carnival hev novc (1598cc),6at/s7,7seaters,ckd/t8a.mới 100%,sx2025/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: t8a_37123-es320) pách cố định vị trí bình điện trên mảng sàn sau bằng sắt dùng cho xe kia carnival hev novc (1598cc),6at/s7,7seaters,ckd/t8a.mới 100%,sx2025/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: t8a_37574-es200) ống gió ra pin cao áp ở phía sau dùng cho xe kia carnival hev novc (1598cc),6at/s7,7seaters,ckd/t8a.mới 100%,sx2025/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: t8a_51700-r0000x) cụm moay ơ cầu trước bên trái dùng cho xe kia carnival hev novc (1598cc),6at/s7,7seaters,ckd/t8a.mới 100%,sx2025/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: t8a_87616-r0010) ốp ngoài gương chiếu hậu bên trái dùng cho xe kia carnival hev novc (1598cc),6at/s7,7seaters,ckd/t8a.mới 100%,sx2025/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: t8a_93884-r0000) pách bắt còi chống trộm dùng cho xe kia carnival hev novc (1598cc),6at/s7,7seaters,ckd/t8a.mới 100%,sx2025/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: tlb_48217-2h140) pách bắt hộp số bằng thép dùng cho xe.mới 100%,sx 2025/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: txc_51706-cc500) moay-ơ trước bên phải dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/l1,5seaters,ckd/txc.mới 100%,sx2025/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: (ms: txc_86150-cc000) nắp che kín body dưới ốp giàn chuyền gạt nước dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/l1,5seaters,ckd/txc.mới 100%,sx2025/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 16810630160 linh kiện xe địa hình: nắp hộp lưu trữ 1, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 16814210060 linh kiện xe địa hình: chốt cốp sau, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 19309090040 linh kiện xe địa hình: nắp ắc quy, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 1z0601173 041: nắp chụp bu lông bánh xe, hiệu skoda, dùng cho xe ô tô du lịch skoda, mới 100%/ ES/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 1z0601173 uz7: nắp chụp bu lông bánh xe, hiệu skoda, dùng cho xe ô tô du lịch skoda, mới 100%/ ES/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 21170103504 linh kiện xe địa hình: bộ ổn áp, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 243614a610: xích cam, hiệu hyundai, phụ tùng xe ô tô tải hyundai h10017_v,hd35l17_v, mới 100%/ RO/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 243872f000: dẫn hướng xích cam b, dùng cho xe hyundai pal22_v,pal22,sta21,pal19,san19_v,tuc19_v,san18,san15_v,san15,tuc15_v,tuc15,san12,san10,tuc10, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 254294f100: bình nước phụ, dùng cho xe ô tô tải hyundai h10017_v,h10004_v,h10004, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 270112-0090 cần đạp bằng thép, dùng để truyền lực đạp trong chân ga của xe buýt (0090)/ JP Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 270160-0020 khối chặn bằng nhựa, dùng để giới hạn góc đạp của bàn đạp chân ga ô tô (0020)/ JP Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 5510884+01-bt-p thanh đỡ kính chắn gió của xe ô tô điện thuộc dòng xe lev, chất liệu bằng nhôm aluminum 6061-t5/ 5510884, dạng bán thành phẩm, hàng mới 100% (stt2), erp: ptsc00000539b/ TW/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 5510891-vp+00-bt thanh đỡ ngang của mui xe ô tô điện, dòng xe w&t, chất liệu nhôm al 6061-t5/ 5510891, hàng mới 100% (stt97), erp: ptsc00000542b/ TW/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 565121285k: dẫn hướng gió két nước trên, nh: skoda, dùng cho xe ô tô du lịch skoda, mới 100%./ IT/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 565853655e dpj: ốp viền lưới tản nhiệt, nh: skoda, dùng cho xe ô tô du lịch skoda, mới 100%./ ES/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 565863831: tấm cách nhiệt nắp ca pô, hiệu skoda, dùng cho xe ô tô du lịch skoda, mới 100%/ CZ/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 571867243 rm5: ốp trụ b bên trái, hiệu skoda, dùng cho xe ô tô du lịch skoda, mới 100%/ PL/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 57a854820b 9b9: ốp vòm bánh trước bên phải, hiệu skoda, dùng cho xe ô tô du lịch skoda, mới 100%/ CZ/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 5e3857537a gru: ốp gương trái, nh: skoda, dùng cho xe ô tô du lịch skoda, mới 100%./ HU/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 5e3857538a gru: ốp gương phải, nh: skoda, dùng cho xe ô tô du lịch skoda, mới 100%./ HU/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 7552265680 + thiết bị nhận tín hiệu từ cảm biến để giám sát và điều khiển các phụ kiện điện tử trong thân xe + phụ tùng xe bán tải d-max isuzu nhóm 8704/ MY/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 86214-0e070 miếng gá bằng thép, sử dụng để cố định dây ăng ten vào thân xe ô tô, kt: 106.42 x 47.48 x 23.05mm, part: 86214-0e070, hàng mới 100%. mục hàng số 1 tk knq 107723587860 ngày 20/11/2025/ US Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 86214-0e080 miếng gá bằng thép, sử dụng để cố định dây ăng ten vào thân xe ô tô, kt:65.13 x 41.49 x 21.82mm, part: 86214-0e080, hàng mới 100% mục hàng số 2 tk knq tk knq 107811081340/c11(18/11/2025)/ US Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 8975273972 + thiết bị nhận tín hiệu từ cảm biến để giám sát và điều khiển túi khí động cơ + phụ tùng xe bán tải d-max isuzu nhóm 8704/ MY/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 8981670510 + đầu nối bơm hơi bằng nhựa, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5 + hs:98493591(0%)/ PL/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 8983132560 + miếng đỡ nhíp sau, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model: fvm60we5 + hs:98493591 (0%)/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 90103040057 linh kiện xe địa hình: đai thít kim loại tấm, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 98611aa100: bình nước rửa kính, dùng cho xe hyundai ela22_v, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 98611s1500: bình nước rửa kính, dùng cho xe hyundai san21_v,sanh20_v, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: 98620d3100: bình nước rửa kính, dùng cho xe hyundai tuc19_v, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: A43.1117: giá bắt ống dầu,mã sp:6r0611797d,bằng nhựa,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%(chg 98: 98493591),c11: 107687072400,d42/ ES/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: A43.1122: tấm bảo vệ ắc quy,mã sp:2q0915418a,bằng nhựa,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%(chg 98: 98493591)/ IN Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: A43.1298: giá treo ống xả,mã sp:191611715,bằng thép,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%(chg 98: 98493591),c11: 107687033901,d5/ SK/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: A43.1300: nắp chắn bụi ổ trục bánh xe,mã sp:1j0501249c,bằng thép,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%(chg 98: 98493591),c11: 107687033901,d14/ PL/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: A43.1303: giá bắt giắc cắm,mã sp:1k0937545m,bằng nhựa,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%(chg 98: 98493591),c11: 107687033901,d28/ PT/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: A43.1315: giá đỡ dẫn hướng dây điện,mã sp:2q0971615a,bằng nhựa,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%(chg 98: 98493591),c11: 107687075530,d14/ MA/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: A43.1319: giá đỡ thiết bị abs,mã sp:2q1614235c,bằng thép,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%(chg 98: 98493591),c11: 107687075530,d20/ ES/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: A43.1320: giá bắt ống phanh,mã sp:3c0611797c,bằng nhựa,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%(chg 98: 98493591),c11: 107600060300,d5/ ES/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: A43.1340: giá lắp cảm biến đuôi xe bên trái,mã sp:6jm907455,bằng nhựa,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%(chg 98: 98493591),c11: 107687072400,d31/ CZ/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: A43.1342: giá bắt đường cáp nâng hạ kính,mã sp:6q0823567,bằng nhựa,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%(chg 98: 98493591),c11: 107687072400,d36/ CZ/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Bát bắt ăng ten trên nóc xe(phụ tùng xe mazda dưới 8 chỗ, mới 100%) mã pt: bao666a3z_inv:lg12042/ PH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Bát gia cố vị trí cầu trước_inv 76361_(a 223 628 24 00)_evfta_(a)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗ mercedes-benz./ DE/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Bát giữ dây điện vị trí tấm cách nhiệt khoang động cơ_inv 89776_(a 206 546 88 00)_(x)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗ mercedes-benz./ TN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Bb3q6615ea - phễu hút dầu bôi trơn động cơ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ GB/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Be8z8592b (engineering part number: 2s6g9k478bd) - đầu nối nước ra của bộ van hằng nhiệt, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford escape, hàng mới 100%/ GB/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Bin71007065 - cụm ống sấy kính, chất liệu nhựa (đã định hình) (mã hs: 98493591 - 0%) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ vf34 (vf7), hàng mới 100%/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Bin71021002 (bin71021002aa) - khung đỡ bệ điều khiển bằng nhựa (mã hs: 98493591 - 0%) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ vf34 (vf7), hàng mới 100%/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Bin71021003 (bin71021003ab) - khung đỡ bệ điều khiển bằng nhựa (mã hs: 98493591 - 0%) - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ vf34 (vf7), hàng mới 100%/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Bộ bạc trục quả đào (11 chi tiết/bộ) hàng thường bằng sắt,kí hiệu: bbtqdm-4526-2p, lk sửa chữa thay thế dùng cho xe tải có tltđ 25 tấn,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Bọc ngoài trụ lái p/n 53320-tza -g000 - chất liệu nhựa - lk honda city - miếng bọc bảo vệ trụ lái. hàng mới 100% (98493591)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: C10-307-00103 bảng mạch in,đã lắp ráp hoàn chỉnh, gắn phía trên mặt đồng hồ,quy cách:85*65*14.5mm,không nhãn hiệu, dùng cho xe scooter điện, mới 100%/c10-307-00103/ TW/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Cảm biến khoảng cách - hệ thống hỗ trợ đỗ xe, hiệu otosan, dùng cho xe 16 chỗ ford transit 2.2 đời 2014 (hàng mới 100%). part number: gk2t 15k859 ea/ TR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Cánh bướm móc ba lăng xê dùng cho xe howo/sinotruck bằng sắt(bp gầm sắt si),kh: cbm60*90*14,cbm-hjl-12152 kích thước 60*90*14mm,lksctt dùng cho xe tải có tl từ 20 tấn đến 30tấn,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Cao su cố định ống nhiên liệu p/n 91594-ta0 -g000 - chất liệu cao su lưu hóa - lk honda city - giảm rung động. hàng mới 100% (98493591)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Cây cát đăng tổng thành, dùng cho xe howo/sinotruk (bộ phận gầm, chất liệu gang + sắt) tổng tl từ 15 tấn đến 30 tấn, kí hiệu:tcd hw 88814, dài từ 63cm, kích thước 180*4*52*133,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Chân bắt động cơ, phía sau (hs code: 87089980) 1230378011 dùng cho xe ô tô hino 5.5 tấn, model xzu710l-wkfms3, lot kr0035, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Chân động cơ (hs code: 87089980) 1237178060 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Chs70007141 - tấm lắp ráp khung đỡ máy nén chất liệu thép (mã hs:98493591-0%), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf6/vf7), hàng mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Co ống nước (a2712001256). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ DE/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Com.4609 thanh cầm nắm điều khiển của bộ cửa cuốn -bộ phận của giá đựng ly nước, điện thoại....pk cho nội thất xe ôtô dưới 10 chỗ ngồi-u611 tambour door chrome chicklet.mới100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Com.7739.a thanh giữ bên phải bộ mặt trên trang trí, bộ phận của giá đựng ly nước, điện thoại....pk cho nội thất xe ôtô dưới 10 chỗ ngồi-u611 mca rh spear,pnt,base/clear.mới100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Com.7742.a tấm nhựa để làm cửa cho bộ đựng cốc, sơn pu, bộ phận của giá đựng ly nước, điện thoại....pk cho nội thất xe ôtô dưới 10 chỗ ngồi-u611 mca cup holder tambour door.mới100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Com.7744.a tấm nhựa để làm cửa cho hộp đựng đồ phía trước, sơn pu, bộ phận của giá đựng ly nước, điện thoại....pk cho nội thất xe ôtô dưới 10 chỗ ngồi-u611 mca tambor door frt,media bin,pnt.mới100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Cửa thông gió phía sau cốp xe p/n 75450-tme -t000-m1 - chất liệu nhựa pp - lk honda city - lưu thông không khí. hàng mới 100% (98493591)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Cục tay nắm cần số(phụ tùng xe mazda dưới 8 chỗ, mới 100%) mã pt: 1d0146031_inv:lgz203/ HU/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Cụm cần chuyển số (phụ tùng xe dl mazda dưới 8 chỗ, mới 100%). mspt: bho446030h/ PH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Dẫn hướng chốt định vị đèn phanh p/n 90650-szt -0030 - chất liệu nhựa - lk honda city - dẫn hướng chốt định vị để lắp đèn phanh. hàng mới 100% (98493591)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Đầu kẹp ống dẫn nhiên liệu b p/n 91592-t9a -t000-m1 - chất liệu nhựa - lk honda city - kẹp bằng nhựa. hàng mới 100% (98493591)/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Dây cáp cơ cấu điều chỉnh chân ghế ở hàng ghế sau (phụ tùng xe bmw dưới 8 chỗ, mới 100%)_mspt: 52 20 5 a9c 054/ MX/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Đòn nối rô tuyn (nhiều vật liệu) lái dưới, trái (98493591), part no: 48626kk04000, xe bd / fortuner 2.4cd, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Eb3z3079u - cụm càng a trước dưới, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ ZA/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Eep80470004 (eep80470004aa) - giá đỡ hệ thống giám sát pin,bằng nhựa (mã hs: 98493591 - 0%), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện vf9 lạc hồng/ CA/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: F1et15k870haxuaa - giá đỡ cảm biến khoảng cách, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford focus, hàng mới 100%/ IT/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: F1et15k872daxuaa - giá đỡ cảm biến khoảng cách, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford focus, hàng mới 100%/ IT/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: F1ez17d943g - giá đỡ ba đờ xốc, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford explorer, hàng mới 100%/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: F1f112a659ae - giá đỡ bộ điều khiển động cơ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford focus, hàng mới 100%/ GB/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: F1fz3078e (engineering part number: f1f13a423daa) - càng chữ a phải, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford focus, hàng mới 100%/ ES/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Giá bắt ống dẫn dầu trợ lực ly hợp (hs code: 87089980) s4735e0070 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Giá đỡ cảm biến (thép)(98493591), part no: 89439bz20100, xe d33h / b-mpv(avanza premio, veloz cross), mới 100%/ ID/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Giá đỡ hộp điều khiển kim phun (thép) (lắp ở khoang động cơ) (98493591), part no: 89539bz51000, xe d33h / b-mpv(avanza premio, veloz cross), mới 100%/ ID/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Giá đỡ hộp số (a2542401300). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ SK/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Giá đỡ ống nước ure (hs code: 87089980) s4702e0d20 dùng cho xe ô tô hino 16 tấn model fg8jp8a-pgv lot md0048. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Giá đỡ trục cân bằng (hs code: 87089980) s4941e0230 dùng cho xe ô tô hino 26 tấn model fl8jt8a-xhv lot mj0059. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Giá đỡ, dây cáp hộp số dưới, phải (98493591), part no: 51503kk01000, xe bd / fortuner 2.4cd, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Gk2z5a967d (engineering part number: gk215b690ae) - giá đỡ cảm biến áp suất đo độ nhún của nhíp sau, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford transit, hàng mới 100%/ CA/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Gk3q7a828ac - nút bịt trên ốp đầu máy đề bằng kim loại (9849.35.91 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ IE/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Hộp lọc gió máy lạnh (a2138307400). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ CH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Hộp phân phối lực, thuộc hệ thống truyền động của xe ô tô con rolls-royce, chức năng nhận lực từ hộp số, phân phối cho cầu trước và sau xe, hiệu bmw, part number: 27107889034, hàng mới 100%/ AT/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Imp041 nắp đậy bằng nhôm để bảo vệ mối nối dây điện (dùng cho xe nhóm 8703) dạng thô chưa qua xử lý công đoạn và kiểm tra 310mgr/ JP Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Jb3z6c646c - ống khí hệ thống làm mát động cơ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger/ everest, hàng mới 100%/ RO/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Jb3z6l092g (engineering part number: jb3q6k677db) - ống dầu hồi, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger/ everest, hàng mới 100%/ SE/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Khe thoát gió điều hòa, phải (98493591), part no: 636100k040c0, xe 024j / fortuner, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ku-a43.684: lẫy mở nắp capo bên trái,mã sp:81181-2b000nnb,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493591)/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ku-a43.693: chốt mở nắp cốp sau,mã sp:81210-c5000,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493591)/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ku-a43.769: giá bắt dây điện,mã sp:91931-l1100,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493591)/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mã hàng 1.19011. rô tuyn của bộ phận rằng cầu xe. phụ tùng xe tải scania. hãng sản xuất dt. hàng mới 100%/ SE/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mb3c1a131ec - bộ treo lốp xe dự phòng xe (9849.35.91 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ MX/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mb3c2500192ab - bát đệm phía trên khung gầm xe (9849.35.91 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ US/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mb3c5486ca - giá đỡ thanh cân bằng (9849.35.91 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ PL/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mb3g6c646kb - ống khí hệ thống làm mát động cơ (9849.35.91 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ RO/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mb3g6c646lc - ống khí hệ thống làm mát động cơ (9849.35.91 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ RO/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mb3g6f073kc - ống tubo trong hệ thống động cơ (9849.35.91 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ RO/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mb3q6758aa - ống dùng trong hệ thống động cơ (9849.35.91 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ DE/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mb3q9047ge - ống nhiên liệu (9849.35.91 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ PL/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mb3z1a131g - bộ treo lốp xe dự phòng, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ MX/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mb3z3050b - rô tuyn càng a dưới xe, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger/ everest, hàng mới 100%/ CA/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mb3z3085e - càng chữ a trước trái, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mb3z5482h - thanh cân bằng, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Mb3z5h270m - bầu trung hòa khí xả, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ ZA/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Miếng cách âm vị trí khoang động cơ_inv 07355_(a 254 226 31 00)_evfta_(a)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz glc300 4m (x254) dtxl 1999cc mới 100%/ HU/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Móc treo vận hành sau, phải (98493591), part no: 510950k01000, xe bd / fortuner 2.4cd, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Nắp hộp cảm biến *nh900l* br-v - p/n: 36166-t86-k01za. phụ tùng ô tô honda. hàng mới 100%./ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Nắp mô-tơ quạt gió br-v - p/n: 79315-t86-p00. phụ tùng ô tô honda. hàng mới 100%./ ID/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Nắp trên bộ sang số city - p/n: 54710-t5r-a82za. phụ tùng ô tô honda. hàng mới 100%./ PH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ống bọc bảo vệ dây dẫn vào bình ắc qui 48v_inv 07355_(a 206 340 06 00)_evfta_(a)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz glc300 4m (x254) dtxl 1999cc mới 100%/ SK/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ống dẫn nhiên liệu (a2740703500). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ DE/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ống ga máy lạnh (a2138308504). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ CZ/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ống hệ thống làm mát (a2642003101). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ BG/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ống hơi nâng phuộc (a2203271045). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ CZ/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ống nước sưởi (a2228307100). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ HU/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ống thông hơi hệ thống làm mát động cơ (a238501940064). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ HU/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ống trong hộp số (a725271610064). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ SI/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ống xăng (cao su và nhựa) (98493591), part no: 23901bz16000, xe d33h / b-mpv(avanza premio, veloz cross), mới 100%/ ID/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ốp che hộp cầu chì trên xe_inv 07910_(a 254 545 74 00)_evfta_(a)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗ mercedes-benz./ IT/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Ốp két nước làm mát động cơ, phân giữa (phụ tùng xe bmw dưới 8 chỗ, mới 100%). mspt: 17 11 8 577 638/ PL/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: P2w93r700ba - bình dầu - bộ phận của bơm dầu trợ lực (9849.35.91-0%), linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ US/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: tem chữ next bằng nhựa,dùng cho xe nhóm 87.02, mới 100%. mã hàng: a21r23-8212030/ RU/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Phụ tùng ôtô 7 chỗ, hiệu: volkswagen, vỏ gương chiếu hậu lh (5nn857537 bj8; cap), hàng mới 100%/ MX/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Pt xe ô tô porsche 2,4,5 chỗ: bộ gioăng cao su, vòng đệm, kẹp kim loại cho kim phun cho xe cayenne, part no: 95511091000, hàng mới 100%/ IT/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Pu-ly máy phát điện kèm ly hợp từ, part no: 274150v011,(27415-0v011), phụ tùng xe ô tô toyota asv50l-jeteku, chất liệu nhiều vật liệu, hàng mới 100%/ CA/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Rô tuyn lái trong, hiệu teknorot, dùng cho xe 16 chỗ hyundai solati (hàng mới 100%). part number: tek hy-663/ TR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Rô tuyn liên kết thanh cân bằng hệ thống giảm chấn phía trước, mã số phụ tùng 37356 01, nhãn hiệu lemforder,,dùng cho xe ô tô con dưới 8 chỗ, mới 100%/ SK/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Rotuyn cân bằng (stabilizer link),chất liệu thép, ren chốt bi 10x1.25mm, chiều dài tâm 310mm,code ml-h520l,phụ tùng ô tô 4-7 chỗ,nh:masuma,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Rôtuyn trụ, hiệu teknorot, dùng cho xe 16 chỗ ford transit 2.2 đời 2014 (hàng mới 100%). part number: tek fo-865k/ TR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Sol-a43.757: máng thoát nước,mã sp:86166-59000ca,dùng sxlr ôtô minibuýt (từ 10-19 chỗ ngồi), hiệu hyundai/tcmotor, mới 100%(chg 98: 98493591) - c11:107473031041 - d49/ TR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Sol-a43.761: nắp đậy móc cứu hộ,mã sp:86517-59000ca,bằng nhựa,dùng sxlr ôtô minibuýt (từ 10-19 chỗ ngồi), hiệu hyundai/tcmotor, mới 100%(chg 98: 98493591) - c11:107473031041 - d50/ TR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Su-a43.472: cụm bánh răng và may ơ sau,mã sp:52730-i7000,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493591),mục số 17 trên co/ KR/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Su-a43.744: ống ga cao áp,mã sp:97775-i7550,bằng kim loại,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493591)/ ID/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Tấm che khoang động cơ dưới phía trước, ở giữa_inv 07377_(a 206 524 15 00)_evfta_(a)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz glc300 4m (x254) dtxl 1999cc mới 100%/ NL/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Tấm đỡ ống dẫn nhiên liệu p/n 16730-62a -y000 - chất liệu sắt - lk honda city - giá đỡ bằng kim loại. hàng mới 100% (98493591)/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Tấm ốp phía dưới cầu xe phía trước, ở giữa_inv 29415_(a 206 520 02 00)_evfta_(a)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz c200 avantgarde (w206) dtxl 1496cc mới 100%/ NL/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Tăng bua sau (bp của gầm cầu) bằng thép dùng cho xe howo/sinotruck có tl từ (18-30) tấn, cao từ 285mm, đk 420mm, dày (30-40) mm, màu sơn vàng tĩnh điện nặng 42/45 kg, kh: tbt-2440001 mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Thùng xe 07046, bộ phận xe tự đổ vận chuyển hàng kích thước l146 x w139 x h40 cm dùng trong sân gôn, hiệu toro, mới 100%/ US/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Thùng xe, bộ phận của xe tự đổ vận chuyển hàng trong sân gôn, kích thước (l130x w117 x h40)cm, hiệu toro. mới 100% (hàng foc)/ US/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Vn082331-0010 trục đỡ bằng thép không gỉ đã được gia công đường kính 5 mm, dài 68.5 mm dùng cho van điều khiển nước làm mát cho xe ô tô điện/ TH Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Vn198811-7660 bộ phận chân ga 7660/ TH Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Vn198811-8000 bộ phận chân ga 8000/ TH Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Vn229751-0280 thanh trượt bằng thép hợp kim, đường kính ngoài lớn nhất 9,46mm, chiều dài 49mm, dùng cho van điều chỉnh lưu lượng dầu trong hộp số của ô tô dưới 10 chỗ ngồi (0280)/ MY Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Vn270176-0010 nắp đậy bằng nhựa, kích thước 81.37x71.68x4 x9.3 mm, dùng cho cụm bàn đạp chân ga của xe ô tô dưới 7 chỗ ngồi (0010)/ TH Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Vn270177-0010 nắp đậy bằng nhựa, kích thước 57.01x50.68x9.3 mm, dùng cho cụm bàn đạp chân ga của xe ô tô dưới 7 chỗ ngồi (0010)/ TH Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Vt-a43.554: thanh giữ ống,mã sp:28673-5l200,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%(chg 98: 98493591)/ KR/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Vt-a43.557: đường ống khí thải,mã sp:28720-5l200,bằng kim loại,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%(chg 98: 98493591)/ KR/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Vt-a43.570: giá bắt cụm dây cáp,mã sp:43790-5l700,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%(chg 98: 98493591)/ KR/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089980: Vt-a43.615: cụm ống dẫn dầu,mã sp:58718-5l660,bằng kim loại,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%(chg 98: 98493591)/ KR/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089991: Thùng nhiên liệu chưa hoàn chỉnh(ko có:van an toàn, ống dẫn nhiên liệu & nắp thùng nhiên liệu), dung tích:250l (pttt cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội),code number:5320-1101010-12.mới 100%/ RU/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: #nlsx:bộ nắm tay cầm hình tròn bằng thép (ball mount 2"), size: 2", phụ kiện để sản xuất trục kéo cho xe. nxk: hangzhou products - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: A8892-669-00-000 cảm biến áp suất-op02001,magnet,,sensor (nvl sx bơm dầu (bôi trơn) điện động xe ô tô,mới 100%)/ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Bát cản (kẹp cản) nhà sx tyt motor asia (thailand) hàng mới 100% dùng cho xe toyota xe bán tải chở hàng/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Bi quang treo bằng thép (chính) và cao su, dùng để đỡ trục cát đăng ở gầm xe tải phía sau, mã hàng: 5003324, không hiệu, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Bộ dẫn nạp khí xe ô tô mercedes benz c117 cla250/w176 a250 armaspeed carbonfiber cold air intake, nsx: armaspeed, hàng cá nhân, mới 100%/ TW/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Bộ lọc tách khí - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - kia - k3 - 211712e200,(hàng mới 100%)/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Bộ nâng hạ cửa kính phải. lktr lắp ráp xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3.5 tấn. mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Bộ phận giảm dao động áp suất assy - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - getz - 281901c100,(hàng mới 100%)/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Bộ tăng đưa dây curoa, gồm thiết bị điều chỉnh 38501 và 1 dây curoa 10pk1280, đã đóng thành 1 hộp ack10pk1280k2 kit mv_nsx gates_hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Cần sang số - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - ix20 (new lavita) - 4386226010,(hàng mới 100%)/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Cao su bệ đỡ arm bush pn 48821-52040 nhà sx nisto rubber manufacturing co.,ltd hàng mới 100% dùng cho xe du lịch 4 chỗ/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Cao su cân bằng rubber bush pn 48815-06200 nhà sx nisto rubber manufacturing co.,ltd hàng mới 100% dùng cho xe du lịch 4 chỗ/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Cao su càng a arm bush pn 48655-0d140 nhà sx nisto rubber manufacturing co.,ltd hàng mới 100% dùng cho xe du lịch 4 chỗ/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Cao su chân máy engine mounting pn 8-97528-979-0 nhà sx nisto rubber manufacturing co.,ltd hàng mới 100% dùng cho xe du lịch 4 chỗ/ TH/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Cổ dê (giá đỡ) của bầu lốc kê dùng cho xe tải < 5 tấn hàng mới 100%(nhà sản xuất: zhejiang lidun)/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Cụm trụ lái phải, bộ phận của xe ô tô con/shaft assy-drive,rh. nhà sx:hyundai wia india pvt ltd. mới 100%/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Dây cáp đi số xe tải kia 2t mới 100%, nhãn hiệu hyundai kia mobis, nhà sản xuất hyundai kia mobis/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Dây cáp ly hợp 198-11, hiệu bepco dùng trong máy kéo nông nghiệp, mới 100%/ BE/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Dây cáp mở cửa - door elements, chất liệu: thép, công dụng kéo chốt mở cửa xe ô tô, kích thước: 50cm x 1cm x 1cm, thương hiệu: toprant, item no: 109 455. mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Dây đổi số. lktr lắp ráp xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3.5 tấn. mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Dây đổi vị trí. lktr lắp ráp xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3.5 tấn. mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Dây ngắt động cơ, kích thước: 500 x 50(mm) (phụ tùng thay thế cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội), code number: 5425-1108130. mới 100%/ RU/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Đế tay nắm cửa nhà sx tyt motor manufacturing indonesia hàng mới 100% dùng cho xe toyota xe bán tải chở hàng/ ID/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Đệm còi (horn pad) dùng cho xe nâng komatsu, mã hàng 3eb-33-31270, vật liệu cao su kỹ thuật, công dụng làm nút nhấn và truyền tín hiệu kích hoạt còi, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Giá đỡ gắn trên xe dùng để đỡ và cố định hộp số, bộ phận dùng cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội, code number: -081.00.000. mới 100%/ RU/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Hộp điện bằng sắt cho otô 4 chỗ, hiệu: bosch, mới 100%/ DE/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Kẹp bằng thép vn192387-0050 (linh kiện ô tô)/ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Khung thùng nước xe tải kia 1,5t mới 100%, nhãn hiệu kia, nhà sản xuất kia/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Nắp đậy lỗ kéo xe nhà sx tyt motor asia (thailand) hàng mới 100% dùng cho xe toyota xe bán tải chở hàng/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Nắp đậy thùng nhiên liệu, chất liệu bằng thép (phụ tùng thay thế cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội), code number: 55.100-1103010-10. mới 100%/ RU/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Nl242 bộ phận lọc tiếng ồn, kết hợp với một số bộ phận khác thực hiện chức năng lọc tiếng ồn cho xe có động cơ,/ TW Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Nsos-0015 bộ sấy khí cho hệ thống cấp khí của xe ô tô (hàng đã qua sử dụng)/ JP Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Ống chia gió phải, bộ phận của xe ô tô con/duct-shower,rh. nhà sx:doowon automotive systems (i) pvt ltd. mới 100%/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Ống hút gió xe ô tô, hiệu: safari, nhà sx: arb corporation, mới 100%, mã sp: ss741hf, bộ=1 cái, c/o form aanz/ AU/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Ống nạp khí, kích thước: 1.0 x 0.6 x 0.3(m) (phụ tùng thay thế cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội), code number: 65115-1109400-20. mới 100%/ RU/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Ốp ba đờ xốc trước phía dưới, bộ phận của xe ô tô con/cover-fr bumper. nhà sx:seoyon e-hwa automotive india pvt ltd unit-1. mới 100%/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: P115000515820000 tấm ép bình nhiên liệu i, bằng sắt, phụ tùng xe, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: P315001515540000 giá đỡ ghế ngồi i,bằng sắt, phụ tùng xe địa hình, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: P315001515560000 tấm đỡ hộp ắc quy, bằng sắt, phụ tùng xe địa hình, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: P338001515590000 miếng đỡ cố định khóa dây an toàn, bằng sắt, phụ tùng xe địa hình, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: P338001519210000 giá lắp cầu sau i, bằng sắt, phụ tùng xe địa hình, mới 100%/ CN Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Phụ kiện - bộ phận của thanh an toàn dùng cho xe ô tô: ốc pát đường kính 7mm, dài 41mm, mã hàng bc174, hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Phụ kiện cố định hộp số phụ, được gắn trên xe, phụ tùng cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội, code number: 801.106.000. mới 100%/ RU/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Phụ tùng dùng cho ô tô 4 chỗ: chân vít hyundai 22114-4a000 d4cb in (43,3*12,06 * 7,02)mm, chất liệu thép không rỉ, hiệu sk. hàng mới 100%/ TW/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Phụ tùng ô tô cho xe dưới 9 chỗ, ốp xương đầu xe, dùng cho xe tucson 2016, nsx: changzhou indroid auto parts co.,ltd hàng mới 100%, mã hàng: 86342d3000/ CN/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Phụ tùng ôtô 7 chỗ, hiệu: volkswagen, nắp bình nước phụ (3b0121321; cover), hàng mới 100%/ SK/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Phụ tùng xe hyundai-kia, loại 4-7 chỗ ngồi, hiệu mobis, mới 100%: bát bèo giảm xóc bằng cao su, insulator assy-strut, 54621h6000/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Ptwe00000866b-sp- xnk26 miếng đỡ phía trước bên phải của khung gầm đỡ động cơ xe tải nhỏ chở hàng dùng trong nông nghiệp, mới qua công đoạn dập, cdmdsdsp, erp: ptwe00000866b kxđ/ AP Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Rm-isprof039 miếng đệm dùng làm biên dạng của bánh răng tái tuần hoàn khí thải trong động cơ ô tô sus304 (no.9148040039), chất liệu bằng thép/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Rô tuyn lái xe nâng hàng, 3eb-24-61310, phụ tùng thay thế xe nâng hàng hiệu komatsu, mới 100%/ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Rotuyn lái xe nâng hàng, 3eb-24-21311, phụ tùng thay thế xe nâng hàng hiệu komatsu, mới 100%/ JP/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Szcp-1 khớp nối quay (bộ điều tiết chuyển động quay) - là phụ tùng ôtô đã qua sử dụng/ JP Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Tai móc nhíp. lktr lắp ráp xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3.5 tấn. mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Tấm trang trí bên phải cửa sau - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - creta - 87732m0000,(hàng mới 100%)/ KR Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Tăng sên cam xe ô tô maruti suzuki mới 100%/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Tay nắm cần số, chất liệu nhựa, mã 81.32620-0100. phụ tùng dùng cho xe tải man. do hãng man truck & bus se sản xuất. hàng mới 100%/ HU/ 1.8% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Thanh giới hạn cửa nhà sx tyt motor asia (thailand) hàng mới 100% dùng cho xe toyota xe bán tải chở hàng/ TH/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Trục chữ thập, đường kính 0.07m, dài: 0.03m (phụ tùng thay thế cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội), code number: 5320-3422039. mới 100%/ RU/ 0% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Trục láp bên trái, bộ phận của xe ô tô con/shaft assy-drive. nhà sx:hyundai wia india pvt ltd. mới 100%/ IN/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Tycp-1001 khớp nối quay (bộ điều tiết chuyển động quay) - là phụ tùng ôtô đã qua sử dụng/ JP Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Tycp-1002 khớp nối quay (bộ điều tiết chuyển động quay) - là phụ tùng ôtô đã qua sử dụng/ JP Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Tycp-2 khớp nối quay (bộ điều tiết chuyển động quay) - là phụ tùng ôtô đã qua sử dụng/ JP Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Van báo lượng dầu xe tải hyundai 3.5t mới 100%, nhãn hiệu hyundai, nhà sản xuất hyundai/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Van điều chỉnh khe hở xu pát xe tải hyundai 1t mới 100%, nhãn hiệu hyundai, nhà sản xuất hyundai/ KR/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Vỏ bọc bảo vệ máy làm sạch không khí xe tải, bằng inox không rỉ, hiệu: chrom shop, model: kenworth. hàng mới 100%/ AU/ 15% Hs code 8708
- Mã Hs 87089999: Yoke229732-0370 kẹp bằng thép 229732-0370 (lắp vào cuộn cảm có công suất danh định không quá 1kva dùng cho van điện từ, linh kiện ô tô)/ JP/ 15% Hs code 8708