Mã Hs 8701
- Mã Hs 87011011: 100756603 chốt gắn lốp (1wgqd4.3-50)_lk lắp ráp máy kéo xới đất có công suất không quá 22.5kw, mới 100%(ko hiệu, nsx:chongqing huahai machinery industry)/ CN/ 20% Hs code 8701
- Mã Hs 87011011: 100756791-0001 bánh lốp cao su phía sau (200x8x1.75)(mm)_lk lắp ráp máy kéo xới đất có công suất không quá 22.5kw,mới 100%(ko hiệu,nsx:qingdao baoyue special vehicle)/ CN/ 20% Hs code 8701
- Mã Hs 87011011: 100763872-0002 bánh lốp cao su (trái)(không xăm)_lk lắp ráp máy kéo xới đất có công suất không quá 22.5kw,mới 100%(ko hiệu,nsx:chongqing lede machinery)/ CN/ 20% Hs code 8701
- Mã Hs 87011011: 100763873-0002 bánh lốp cao su (phải)(không xăm)_lk lắp ráp máy kéo xới đất có công suất không quá 22.5kw,mới 100%(ko hiệu,nsx:chongqing lede machinery)/ CN/ 20% Hs code 8701
- Mã Hs 87011011: 100763878 bánh truyền chuyển động trước (1wgqd4.5-56)_lk lắp ráp máy kéo xới đất có công suất không quá 22.5kw, mới 100%(ko hiệu, nsx:chongqing jiushi machinery manufacturing)/ CN/ 20% Hs code 8701
- Mã Hs 87011011: 100811659 tay côn (phải)(1wgqd4.5-56)_lk lắp ráp máy kéo xới đất có công suất không quá 22.5kw,mới 100%(ko hiệu,nsx:chongqing songjiang shock absorbing machinery equipment factory)/ CN/ 20% Hs code 8701
- Mã Hs 87011011: 100812485 tay côn (trái)(1wgqd4.5-56)_lk lắp ráp máy kéo xới đất có công suất không quá 22.5kw,mới 100%(ko hiệu,nsx:chongqing songjiang shock absorbing machinery equipment factory)/ CN/ 20% Hs code 8701
- Mã Hs 87011011: 100814903-0001 hộp truyền động (1wgqd4.5-56)_lk lắp ráp máy kéo xới đất có công suất không quá 22.5kw,mới 100% (ko hiệu,nsx:chongqing lingchen electromechanical equipment manufacturing)/ CN/ 20% Hs code 8701
- Mã Hs 87011011: Đầu kéo dàn xới dùng cho nông nghiệp model: rv80, không hiệu, hàng tháo rời đồng bộ, hàng mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8701
- Mã Hs 87011011: Máy đào rãnh (bộ phận kéo) dùng trong nông nghiệp, làm vườn, điều khiển bằng tay, động cơ diesel công suất 15hp (11.25kw), loại trục đơn, nhãn hiệu: booyoung, model: mdr-195. mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8701
- Mã Hs 87011011: Máy kéo cầm tay,dùng trong nông nghiệp,sử dụng động cơ diesel,công suất 4.0kw,model:xjh178,vòng quay tối đa 3600r/min, hàng đồng bộ tháo rời,nsx:changzhou shi jingkai qu furong gong ye yuan, mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8701
- Mã Hs 87011011: Máy xới đất cầm tay dùng trong nông nghiệp, model: 1z-31, công suất 3.13k.w(chưa bao gồm động cơ). nsx: guangxi rongxian xinqiao miniature hand tractor co., ltd. năm sx 2025, hàng chưa qua sửa dụng/ CN/ 15% Hs code 8701
- Mã Hs 87012190: Ô tô đầu kéo (6x4). hiệu cnhtc, model zz4257v324he1b,đc diesel cs 460hp (338 kw), mới 100%,tq sx năm 2026, lốp12r22.5, dtxl 10520 cm3, tay lái thuận,klbt:9700kg,kltbtkln: 25000kg, klkttkln: 39170kg/ CN/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87012190: Xe đầu kéo chuyên dụng vận chuyển model zz4252v3247e1,số khung lzz1clvb7rt106898, số động cơ mc114450240517200197, sản xuất năm 2024,nhãn hiệu:cnhtc,hàng đã qua sử dụng/ CN/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87012190: Xe đầu kéo sitrak 540/ cnhtc, biển số: 50e-335.44số máy:mc135450210617033687,,số khung: lzz7clxb8mc417000, hàng đã qua sử dụng,năm sx: 2021 cn/ CN/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87012190: Xe kéo, hiệu terberg, model yt220,sk: xlwyt2201tb743105. sm: 22730713, động cơ diesel, sản xuất 2025, hàng mới 100%. xe chỉ hoạt động trong nội bộ cảng.vận chuyển bằng container hở./ MY/ 0% Hs code 8701
- Mã Hs 87012190: Xe ô tô đầu kéo hiệu cnhtc model zz4257v324he1b,tay lái bên trái, động cơ diesel model đc mc11.44-50, csđc 324 kw(440 hp) dtxl 10518cm3 mới 100% tqsx 2026, tt 10700 kg, trọng lượng kéo theo 38.100kg./ CN/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87012190: Xe tải cẩu 15 tấn, hiệu huyndai, biển số: 51d-660.96,số máy: d6cb6125222số khung: kmfpa18tp6c012877, hàng đã qua sử dụng,năm sản xuất 2023 kr/ KR/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019110: Máy kéo dùng trong nông nghiệp, hiệu kubota l1-20, serial: l1b-11493, trục đôi, chạy dầu diesel, hàng đã qua sử dụng chất lượng còn lại trên 80%, cs: 14.9kw, năm sx theo kq đăng kiểm/ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019110: Máy kéo hiệu kubota, model l2202dt, s/n: l2202dt16108, đã qua sử dụng./ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019110: Máy kéo nông nghiệp 4 bánh, nhãn hiệu kubota model b7001, công suất:14hp, số khung: b7001- 43469, hàng đã qua sử dụng./ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019110: Máy kéo trục đôi dùng trong nông nghiệp đa chức năng hiệu kubota model l2202 số frameno:l2202-11250,cs máy 16.2kw,động cơ diesel hàng đã qua sử dụng.năm sx không xác định/ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019190: Máy kéo đa năng (kéo hàng, cày, bừa, xới) dùng trong phạm vị hẹp, đã qua sử dụng,hiệu-hinomoto,model-e204,công suất-14,7 kw,số khung 00375, nsx không xác định./ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019190: Máy kéo, hiệu kubota, model b1402dt, động cơ diesel, công suất 14,2kw, serial number 78836. hàng đã qua sử dụng./ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019190: Xe kéo điện tự hành sử dụng trong nhà xưởng.model:xth60.đ/áp:48v,c/s 5kw,sức kéo 6 tấn.số khung 25102320936.nsx suzhou pioneer material handling equipment&technology co.,ltd,sx 2025.mới 100%/ CN Hs code 8701
- Mã Hs 87019190: Xe kéo hàng (kèm phụ tùng) - hoạt động bằng điện, model: ntt50-70, số khung 451ab-0824, nhãn hiệu: nichiyu, năm sx: 2025. hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019210: Máy kéo (tractor), hiệu:shibaura, model: p17f, số serial: sp1740-22061, dùng trong sản xuất nông nghiệp, hàng đã qua sử dụng/ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019210: Máy kéo dùng trong nông nghiệp, hiệu iseki ta270, serial: tl29-00094, trục đôi, chạy dầu diesel, hàng đã qua sử dụng chất lượng còn lại trên 80%, cs: 27hp, năm sx theo kq đăng kiểm/ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019210: Máy kéo nông nghiệp trục kép mitsubishi model mt52d động cơ diesel, công suất 52 ps, số khung t52a50372, năm sản xuất không xác định, hàng đã qua sử dụng/ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019210: Máy kéo trục đôi dùng trong nông nghiệp đa chức năng hiệu kubota model gl29 số frameno: gled-27271,cs máy 21.3kw,động cơ diesel hàng đã qua sử dụng.năm sx không xác định/ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019290: Máy kéo đa năng (kéo hàng, cày, bừa, xới) dùng trong phạm vị hẹp, đã qua sử dụng,hiệu-yanmar,model-us-46,công suất-34,3 kw,số khung 00974, nsx không xác định./ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019290: Máy kéo, hiệu iseki, model t5000f, động cơ diesel, công suất 31,1kw, serial number 00484. hàng đã qua sử dụng./ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019310: Máy kéo bốn bánh hiệu yanmar, model ym358r, dùng làm động lực dàn xới, dàn cày, bừa, ủi. năm sx: 2025, công suất 56.9hp (42.5 kw), dung tích 3319cc, số khung: ymjs0057erlh01875, sm: 16538m. mới 100%/ TH/ 3.5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019310: Máy kéo dùng trong nông nghiệp, hiệu john deere 2040d, serial: 494704l, trục đôi, chạy dầu diesel, hàng đã qua sử dụng chất lượng còn lại trên 80%, cs: 58.9kw, năm sx theo kq đăng kiểm/ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019310: Máy kéo nông nghiệp model m7040d, dung tích xi lanh 3331cc. công suất: 50.7 kw, loại lốp: gai cao; số khung: kbum7cdras8l20022 số động cơ: v33078sw2515. năm sx: 2025. nhãn hiệu kubota. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8701
- Mã Hs 87019310: Máy kéo saillong, model tb-904c (cabin kín điều hòa), sử dụng trong nông nghiệp, công suất 90hp(66.2kw),số khung: sl251201026, số động cơ: *y4105zt*y251056681*, năm sx: 2025, mới 100% (*)/ CN/ 0% Hs code 8701
- Mã Hs 87019310: Máy kéo trục đôi dùng trong nông nghiệp đa chức năng hiệu kubota model m7950 số frameno:m7950-10033,cs máy 56.3 kw,động cơ diesel hàng đã qua sử dụng.năm sx không xác định/ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019310: Máy kéo zetor, model zetor 2190 (cab-phiên bản cabin), sử dụng trong nông nghiệp, công suất 90hp(66.2kw), số khung: jbe90000972, số động cơ: 4h.2777/2520284, năm sx: 2025, mới 100%/ IN/ 3.5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019390: Máy kéo đa năng (kéo hàng, cày, bừa, xới) dùng trong phạm vị hẹp, đã qua sử dụng,hiệu-yanmar,model-f80d,công suất-58,9 kw,số khung 00455, nsx không xác định./ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019390: Máy kéo, hiệu daedong, model dk551c, động cơ diesel, công suất 47,8kw, serial number ha1300041. hàng đã qua sử dụng/ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019390: Xe kéo đẩy tầu bay, dùng trong sân bay. model tmx-150-15, động cơ diesel, công suất 75 kw, số serial: t108755. hàng mới 100%, năm sx 2025. nsx: tld france./ FR/ 1.8% Hs code 8701
- Mã Hs 87019410: Máy kéo nông nghiệp loại trục đôi, model: m1404-5x (g4), công suất 102,9 kw, hiệu lovol. nsx: weichai lovol intelligent agricultural technology co.,ltd. sx năm 2023. hàng đã qua sử dụng/ CN/ 0% Hs code 8701
- Mã Hs 87019490: Máy kéo đa năng (kéo hàng, cày, bừa, xới) dùng trong phạm vị hẹp, đã qua sử dụng,hiệu-massey ferguson,model-399 4wd,công suất-83,0 kw,số khung r31289, nsx không xác định./ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019490: Máy kéo, hiệu iseki, model t1085, động cơ diesel, công suất 78,2kw, serial number t26f00130. hàng đã qua sử dụng./ JP/ 5% Hs code 8701
- Mã Hs 87019490: Xe đầu kéo container điện dùng cho nội bộ cảng, model: sm4256t0bev trọng tải 75 tấn, công suất: 130kw, tốc độ tối đa: 40km/h, số khung: lfcah23d1s1010087, số máy: emlk251028052, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8701
- Mã Hs 87019590: Xe kéo đẩy tàu bay, nhà sx trepel, model challenger 430, số khung: 6740146,số máy:13285565, công suất: 200kw, không có cấu tạo vận chuyển hàng hóa,chạy bằng bánh lốp, dầu diesel, năm sx 2025, mới 100%/ DE/ 1.8% Hs code 8701
- Mã Hs 87021089: Bộ linh kiện skd xe ô tô khách (a65r52)(chở từ 10 người trở lên và chở dưới 30 người) nhãn hiệu gaz,động cơ diesel euro5,dung tích xi lanh 2499 cc,mới 100%,sx năm 2025,kl toàn bộ theo thiết kế < 5 tấn/ RU/ 0% Hs code 8702