Mã Hs 8703

Xem thêm>>  Chương 87

Mã Hs 8703: Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 87031010: CGE0100018/Xe Golf điện (Electric Golf Cart) 4 chỗ ngồi (không: Pin, lốp, nóc trần); Model: NOMAD XL; sử dụng động cơ điện để tạo động lực; vận tốc tối đa 40km/h; chỉ sd trong sân Golf; mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031010: CGE0100020/Xe Golf điện (Electric Golf Cart) 4 chỗ ngồi (không: Pin, lốp, nóc trần); Model: NOMAD XL; sử dụng động cơ điện để tạo động lực; vận tốc tối đa 40km/h; chỉ sd trong sân Golf; mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031010: CGE0200004/Xe Golf điện (Electric Golf Cart) 4 chỗ ngồi (không: Pin, lốp, nóc trần); Model: GCEV4G-TL, sd động cơ điện để tạo động lực; vận tốc tối đa 40km/h; chỉ sử dụng trong sân Golf, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031010: CGE1000001/Xe Golf điện(Electric Golf Cart) 4 chỗ ngồi (không: Pin, lốp, nóc trần); Model: Trophy; sử dụng động cơ điện để tạo động lực; vận tốc tối đa 40km/h; chỉ sử dụng trong sân Golf;mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031010: CGE1100001/Xe Golf điện (Electric Golf Cart) 4 chỗ ngồi (không: Pin, lốp, nóc trần); Model: Turbo; sử dụng động cơ điện để tạo động lực; vận tốc tối đa 40km/h; chỉ sử dụng trong sân Golf;mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031010: CGE1100004/Xe Golf điện (Electric Golf Cart) 4 chỗ ngồi (không: Pin, lốp, nóc trần); Model: Turbo; sử dụng động cơ điện để tạo động lực; vận tốc tối đa 40km/h; chỉ sử dụng trong sân Golf;mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031010: E80UE6TSSLB/Xe địa hình phục vụ sân Golf màu đen hoạt động bằng điện 48V AC, model UTVE7 TOMRIDE, sản xuất năm 2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031010: E80UE6TSSWP/Xe địa hình phục vụ sân Golf màu trắng ngọc trai hoạt động bằng điện 48V AC, model UTVE7 TOMRIDE, sản xuất năm 2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031010: E8OUE6TSSRF/Xe địa hình phục vụ sân Golf màu đỏ tươi hoạt động bằng điện 48V AC, model UTVE7 TOMRIDE, sản xuất năm 2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031010: Xe điện 4 bánh chở người tháo rời, (có động cơ, có pin), điện áp 48V/5KW, không tham gia giao thông, chỉ hoạt động phạm vi hẹp, mã 2N Silver green CK06, Nsx: FEITENG, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031010: Xe golf điện hiệu STAR, ko kèm pin, md J-PLUS-2P, 2chỗ, số khung:ML2601002671, màu trắng, đ/a 48V/5kW, dùng di chuyển trong sân gôn(tháo rời trần, kính, 4 bánh để vc).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LA01/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu đen, code MI-4+2LA01, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LA02/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu xanh bạc, code MI-4+2LA02, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LB01/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu đen, code MI-4+2LB01, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LB03/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu trắng, code MI-4+2LB03, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LB04/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu xanh ngọc, code MI-4+2LB04, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LB05/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu xám, code MI-4+2LB05, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LC01/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu đen, code MI-4+2LC01, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LC02/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu xanh bạc, code MI-4+2LC02, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LC03/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu trắng, code MI-4+2LC03, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LC04/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu Xanh ngọc, code MI-4+2LC04, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LC05/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu Xám than chì, code MI-4+2LC05, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LC06/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu xanh dương, code MI-4+2LC06, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LC07/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu đỏ vang, code MI-4+2LC07, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LC08/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu đỏ đậm, code MI-4+2LC08, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LC09/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu Xám nhôm, code MI-4+2LC09, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: MI-4+2LC10/Xe điện Electric car Alset 6-Seater 4+2 Lifted, 4 bánh 6 chỗ, Model EV-4+2L, màu Xanh biển nhạt, code MI-4+2LC10, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W01-T4SP90-SAMPLE/Xe scooter điện W-T4SP90-SAMPLE, không nhãn hiệu, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W02-M4JP6-SAMPLE/Xe scooter điện W-M4JP6-SAMPLE, không nhãn hiệu, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W03-T4SU00-51-EN01-QO/Xe scooter điện W-T4SU00-51-EN01-QO, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W03-T4SU00-66-EN01-O/Xe scooter điện W-T4SU00-66-EN01-O, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W05-T4SG00-18-AM18-G2/Xe scooter điện hiệu GOLDEN W-T4SG00-18-AM18-G2 (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W08-L4D200-18-AM06-F/Xe scooter điện hiệu DRIVE W-L4D200-18-AM06-F (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W08-M4JP6-54-GE08-Q/Xe scooter điện hiệu PRIDE W-M4JP6-54-GE08-Q, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W11-M4JRP-91-GE08-Q/Xe scooter điện hiệu PRIDE W-M4JRP-91-GE08-Q (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W18-M4JP6-54-GE08/Xe scooter điện hiệu PRIDE W-M4JP6-54-GE08, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W18-M4P90-91-GE08-IA/Xe scooter điện W-M4P90-91-GE08-IA, hiệu PRIDE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W25-M4JRP-91-GE08/Xe scooter điện hiệu PRIDE W-M4JRP-91-GE08 (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W30-T4KD0-18-GE07-L/Xe scooter điện hiệu DRIVE W-T4KD0-18-GE07-L, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W35-T4SG9-18-AM18-EX/Xe scooter điện W-T4SG9-18-AM18-EX, hiệu GOLDEN, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W37-M4JHV-77-GE07-L/Xe scooter điện hiệu DRIVE W-M4JHV-77-GE07-L, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W37-T4SG0-18-SG01-Q/Xe scooter điện hiệu AGIS W-T4SG0-18-SG01-Q (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W38-M4JHV-77-GE07-L/Xe scooter điện W-M4JHV-77-GE07-L, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W38-T4SG9-18-SG01/Xe scooter điện hiệu AGIS W-T4SG9-18-SG01 (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W39-M4JHV-77-GE07-L/Xe scooter điện W-M4JHV-77-GE07-L, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W39-T4SG9-18-SG01/Xe scooter điện hiệu AGIS W-T4SG9-18-SG01 (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W40-M4JHV-77-GE07-L/Xe scooter điện hiệu DRIVE W-M4JHV-77-GE07-L (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W40-M4P90-91-GE08-I/Xe scooter điện W-M4P90-91-GE08-I, hiệu PRIDE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W41-T4SD0-72-EN01-Q/Xe scooter điện W-T4SD0-72-EN01-Q, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W43-M4JH6-91-SG01-Q/Xe scooter điện hiệu AGIS W-M4JH6-91-SG01-Q (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W44-M4JH6-91-SG01-Q/Xe scooter điện hiệu AGIS W-M4JH6-91-SG01-Q (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W45-T3DK0-12-AM06/Xe scooter điện hiệu DRIVE W-T3DK0-12-AM06, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W47-T3DK0-12-AM06/Xe scooter điện W-T3DK0-12-AM06, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W54-T3SG9-18-AM18/Xe scooter điện W-T3SG9-18-AM18, hiệu GOLDEN, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W58-M4JRH-77-EN01/Xe scooter điện W-M4JRH-77-EN01, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W61-M4JH8-77-EN01-O/Xe scooter điện W-M4JH8-77-EN01-O, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W66-M4JHV-18-GE07/Xe scooter điện hiệu DRIVE W-M4JHV-18-GE07 (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W67-M4JHV-18-GE07/Xe scooter điện W-M4JHV-18-GE07, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W68-M4JH8-18-EN01-O/Xe scooter điện W-M4JH8-18-EN01-O, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W68-M4JHV-18-GE07/Xe scooter điện W-M4JHV-18-GE07, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W69-M4JHV-18-GE07/Xe scooter điện hiệu DRIVE W-M4JHV-18-GE07 (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W70-M4JRH-18-EN01/Xe scooter điện W-M4JRH-18-EN01, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W72-M4JHV-77-GE07/Xe scooter điện hiệu DRIVE W-M4JHV-77-GE07 (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W73-M4JHV-77-GE07/Xe scooter điện W-M4JHV-77-GE07, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W74-M4JHV-77-GE07/Xe scooter điện W-M4JHV-77-GE07, hiệu DRIVE, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W75-M4JHV-77-GE07/Xe scooter điện hiệu DRIVE W-M4JHV-77-GE07 (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W86-T4SG9-18-AM18/Xe scooter điện W-T4SG9-18-AM18, hiệu GOLDEN, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: W-T4SBC0-47-EN05/Xe scooter điện W-T4SBC0-47-EN05, hiệu DMD, chất liệu chủ yếu bằng nhựa và sắt, dùng cho người lớn tuổi và người tàn tật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: XC-2+2A01/Xe điện Costa Carts 4-Seater 2+2, 4 bánh 4 chỗ, Model 400L, màu Đen bóng, code XC-2+2A01, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: XC-2+2A02/Xe điện Costa Carts 4-Seater 2+2, 4 bánh 4 chỗ, Model 400L, màu Đen mờ, code XC-2+2A02, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: XC-2+2A03/Xe điện Costa Carts 4-Seater 2+2, 4 bánh 4 chỗ, Model 400L, màu Trắng, code XC-2+2A03, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: XC-2+2A04/Xe điện Costa Carts 4-Seater 2+2, 4 bánh 4 chỗ, Model 400L, màu Xanh dương, code XC-2+2A04, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: XC-2+2A05/Xe điện Costa Carts 4-Seater 2+2, 4 bánh 4 chỗ, Model 400L, màu Xanh dương nhạt, code XC-2+2A05, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: XC-2+2A06/Xe điện Costa Carts 4-Seater 2+2, 4 bánh 4 chỗ, Model 400L, màu Bạc, code XC-2+2A06, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: XC-2+2A07/Xe điện Costa Carts 4-Seater 2+2, 4 bánh 4 chỗ, Model 400L, màu Xanh lục lam đậm, code XC-2+2A07, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: XC-2+2A08/Xe điện Costa Carts 4-Seater 2+2, 4 bánh 4 chỗ, Model 400L, màu Xanh da trời nhạt, code XC-2+2A08, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: XC-4+2C01/Xe điện Costa Carts 6-Seater 4+2, 4 bánh 6 chỗ, Model 600, màu trắng, code XC-4+2C01, chở người tham gia giao thông trong phạm vi hạn chế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87031090: Xe Gokart(di chuyển trong khu vui chơi, dạng thể thao, 1 chỗ ngồi, tay lái giữa), dùng đ/cơ xăng, Model: K1, n/hiệu:HTC, d/tích xy lanh:196cc, Số khung:RPK126002, Số máy:GCBUT-3778262, năm sx 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: AXIS X550-VN26-1/Xe địahình 4 bánh sửdụng độngcơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tialửa điện dungtích xilanh 500CC, Model name:AXIS X550, Spec.name:HS550UTV-11S.Sx Lắpráp tại ViệtNam.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: AXIS XS750-VN26-1/Xe địahình 4bánh sửdụng độngcơ đốt trong kiểu piston đốtcháy bằng tialửa điện dungtích xilanh 750CC, Model name:AXIS XS750.Spec.name:HS750UTV-12D.SX Lắpráp tại ViệtNam.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0100020/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: TEX125, số sàn, động cơ 107cc, màu hồng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0100021/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: TEX125, số sàn, động cơ 107cc, màu đỏ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0100022/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: TEX125, số sàn, động cơ 107cc, màu xanh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0100023/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: TEX125, số sàn, động cơ 107cc, màu đen, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0100024/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: TEX125, số sàn, động cơ 107cc, màu xanh lá, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0100025/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: TEX125, số sàn, động cơ 107cc, màu da ngụy trang, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0100027/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: TEX125, số sàn, động cơ 107cc, màu cam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0200037/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sd động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: B110S(BOWIE110), số tự động, động cơ 107cc, màu xanh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0200038/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sd động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: B110S(BOWIE110), số tự động, động cơ 107cc, màu hồng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0200039/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: B110S(BOWIE110), số tự động, động cơ 107cc, màu đỏ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0200040/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sd động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: B110S(BOWIE110), số tự động, động cơ 107cc, màu đen, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0200042/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sd động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: B110S(BOWIE110), số tự động, động cơ 107cc, màu xanh lá, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0200043/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sd động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: B110S(BOWIE110), số tự động, động cơ 107cc, màu nude, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0200044/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sd động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: B110S(BOWIE110), số tự động, động cơ 107cc, màu vàng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: CQD0200046/Xe địa hình ATV (All Terrain Vehicles) loại 1 chỗ, sd động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, Model: B110S(BOWIE110), số tự động, động cơ 107cc, màu cam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: EL DIABLO-VN26-1/Xe địahình 4bánh sửdụng độngcơ đốttrong kiểu piston đốtcháy bằng tialửa điện dungtích xilanh 1000CC, Brand:SPEED, Model:EL DIABLO, Spec.name:HS1000UTV-13.SX Lráp tại ViệtNam.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: EL JEFE - VN26-2/Xe địahình 4bánh sửdụng độngcơ đốttrong kiểu piston đốtcháy bằng tialửa điện dungtích xilanh 1000CC, Brand:SPEED, Model:EL JEFE, Spec.name:HS1000UTV-8.SX Lắp ráp tại ViệtNam.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: HS400ATV-11-VN26-3/Xe địahình 4bánh sửdụng độngcơ đốt trong kiểu piston đốtcháy bằng tialửa điện dung tích xilanh 400CC, Model:GUARDIAN 400, Spec.name:HS400ATV-11.Sx lắpráp tại ViệtNam.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: HS750ATV-4SL-VN26-1/Xe địahình 4bánh sửdụng động cơ đốt trong kiểu piston đốtcháy bằng tia lửa điện dungtích xilanh 750CC, Model:GUARDIAN 750L, Spec.name:HS750ATV-4SL.Sx lắpráp tại ViệtNam.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: STRYKER 750XC-VN26-1/Xe địahình 4bánh sửdụng độngcơ đốttrong kiểu piston đốtcháy bằng tialửa điện dungtích xilanh 750CC, Model name:STRYKER 750XC.Spec.name:HS750UTV-13D.Sx Lráp tại ViệtNam.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87032142: VIPER NTX550-VN25-10/Xe địahình 4bánh sửdụng độngcơ đốt trong kiểu piston đốtcháy bằng tialửa điện dungtích xilanh 550CC, Model name:VIPER NTX550, Spec.name:HS550UTV-2.SX Lắpráp tại ViệtNam.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87032199: 367UR6HSSCN/Xe địa hình UTV hoạt động bằng động cơ xăng màu Camo lá phong, model: 1000cc-3 HV, sản xuất 2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032199: 367UR6HSSGF/Xe địa hình UTV hoạt động bằng động cơ xăng màu Xanh lửa ma, model: 1000cc-3 HV, sản xuất 2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032199: 367UR6HSSGT/Xe địa hình UTV hoạt động bằng động cơ xăng màu Xám titan, model: 1000cc-3 HV, sản xuất 2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032199: 367UR6HSSRF/Xe địa hình UTV hoạt động bằng động cơ xăng màu Đỏ lửa, model: 1000cc-3 HV, sản xuất 2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032199: 367UR6HSSWP/Xe địa hình UTV hoạt động bằng động cơ xăng màu Trắng ngọc trai, model: 1000cc-3 HV, sản xuất 2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032199: 368UR6HSSCN/Xe địa hình UTV hoạt động bằng động cơ xăng màu Camo lá phong, model: UTV Workcross 1000cc-6 HV, sản xuất 2025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032199: 368UR6HSSDT/Xe địa hình UTV hoạt động bằng động cơ xăng màu Nâu sa mạc, model: UTV Workcross 1000cc-6 HV, sản xuất 2025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032199: 368UR6HSSGF/Xe địa hình UTV hoạt động bằng động cơ xăng màu Xanh lửa ma, model: UTV Workcross 1000cc-6 HV, sản xuất 2025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032199: 368UR6HSSGT/Xe địa hình UTV hoạt động bằng động cơ xăng màu Xám titan, model: UTV Workcross 1000cc-6 HV, sản xuất 2025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032199: 368UR6HSSRF/Xe địa hình UTV hoạt động bằng động cơ xăng màu Đỏ rực lửa, model: UTV Workcross 1000cc-6 HV, sản xuất 2025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032199: 368UR6HSSWP/Xe địa hình UTV hoạt động bằng động cơ xăng màu Trắng ngọc trai, model: UTV Workcross 1000cc-6 HV, sản xuất 2025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032199: 368UR6SSSGF/Xe địa hình UTV hoạt động bằng động cơ xăng màu Xanh lửa ma, model: UTV Workcross 1000cc-6, sản xuất năm 2025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032199: 368UR6SSSGT/Xe địa hình UTV hoạt động bằng động cơ xăng màu Trắng ngọc trai, model: UTV Workcross 1000cc-6, sản xuất năm 2025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87032259: Xe ô tô con hiệu MITSUBISHI DESTINATOR, MD:GT2WXTQPLVVT, EURO 5, 7 chỗ ngồi, 5 cửa, đ.cơ xăng, Dtxl 1.5L(1499CC), số TĐ, 1 cầu, kiểu SUV, tay lái b.trái, SX 2025, SK:MK2XTGT2WTN000069, SM:4B40KL0382./JP/XK
- Mã Hs 87032356: Xe ÔTô con 5 chỗ(4 ngồi;1lái) Audi A6 sedan 2.0 TFSI, DT1984cc, SX2025, Mới100%, SK WAUZZZFN6TN003462, SM DWZ025955. Màu xám, MãKL: FN2AZG, Kiểu Sedan, 4Cửa, 1Cầu.SốTựĐộng, HàngThamDựHọpBáo, /DE/XK
- Mã Hs 87032357: Xe ôtô 05 chỗ ngồi, nhãn hiệu:Samsung SM5, năm sx 2018, nước sx:HQ, màu sơn:trắng, số khung:KNMA4C2BMJP160592, số máy:M4RK731N509696, thể tích làm việc của động cơ:1998cc, động cơ xăng, đã qua sử dụng/KR/XK
- Mã Hs 87032362: Xe ÔTô con 5 chỗ Audi Q5 SUV 2.0 TFSI quattro, DT1984cc, SX2025, Mới100%, SK WAUZZZGU0S2032543, SM DXA008479. Màu Xanh, MãKL: GUBAZY, Kiểu SUV, 4Cửa, 2Cầu.SốTựĐộng, HàngThamDựHọpBáo, /MX/XK
- Mã Hs 87032363: Tài sản di chuyển đang sử dụng: Xe ô tô 8 chỗ, nhãn hiệu TOYOTA LAND CRUISE. VN sx năm 2000 màu sơn GHI HỒNG. Dung tích:4477 CC, tay lái thuận, SK: JTB11UJA0Y9008707, SM:1FZ0429002/VN/XK
- Mã Hs 87033273: LX2-S7-XK10/Xe ô tô con 7 chỗ ngồi, 4 bánh chủ động, hiệu HYUNDAI, loại PALISADE, tay lái phải, đ/cơ diesel, d.t 2199 cm3, k.lg toàn bộ:2, 67 tấn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87033273: LX2-S7-XK7/Xe ô tô con 7 chỗ ngồi, 4 bánh chủ động, hiệu HYUNDAI, loại PALISADE, tay lái phải, đ/cơ diesel, d.t 2199 cm3, k.lg toàn bộ:2, 67 tấn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87033276: LX2-S6-XK4/Xe ô tô con 7 chỗ ngồi, hiệu HYUNDAI, loại PALISADE, tay lái phải, đ/cơ diesel, d.t 2199 cm3, k.lg toàn bộ:2, 61 tấn, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87034083: MX5-HEV-S2-XK2509/Xe ô tô con 6 chỗ ngồi, hiệu HYUNDAI, loại Santafe Hybrid, tay lái phải, đ/cơ Xăng, d.t 1598 cm3, k.lg bản thân:1, 9 tấn, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87034083: MX5-HEV-S3-XK2511/Xe ô tô con 6 chỗ ngồi, hiệu HYUNDAI, loại Santafe Hybrid, tay lái phải, đ/cơ Xăng, d.t 1598 cm3, k.lg bản thân:1, 9 tấn, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 87038099: LIMOGREEN-RHD/Xe ô tô điện LIMO-RHD (LIMO GREEN), NH:VinFast, số Vin:RLNVFPNT7SH799292, tay lái bên phải, số đ/cơ: ENBALB259300083, 7 chỗ ngồi, đ/cơ điện, năm sx 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87038099: VF5-LHD/Xe ô tô điện VF5 (Herio Green), NH:VinFast, số Vin:RLNV5JSE4SH817110, tay lái bên trái, số đ/cơ: VFCAFB25B210091, 4 chỗ ngồi, đ/cơ điện, năm sx 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87038099: VF6-LHD/Xe ôtô điện VF6, 5 chỗ, NH: Vinfast, số VIN: RLLVAGPC9SH500406, Số động cơ: VFBALB251050070, động cơ điện, tay lái bên trái, SX năm 2026, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87038099: VF7-RHD/Xe ô tô điện VF7-RHD bản PLUS, NH:VinFast, số Vin:RLNV3EMBXSH824059, tay lái bên phải, số đ/cơ: VFCAJB258240007, 5 chỗ ngồi, đ/cơ điện, năm sx 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87038099: VF8-E/Xe ô tô điện VF8 bản ECO, NH:VinFast, số Vin:RLLV1AEB9TH012730, tay lái bên trái, số đ/cơ: VFBAJB25C250044, 5 chỗ ngồi, đ/cơ điện, năm sx 2026, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87038099: VF8-P/Xe ô tô điện VF8 bản PLUS, NH:VinFast, số Vin:RLLV1AFA3TH012762, tay lái bên trái, số đ/cơ: VFBALB25C240118, 5 chỗ ngồi, đ/cơ điện, năm sx 2026, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 87038099: Xe điện 4 bánh chở người có gắn động cơ Model EG202AK. Mới 100% sản xuất tại Trung Quốc năm 2025, điện áp 48V. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 87038099: Xe ô tô điện VF7-RH-LS-06, NH: Vinfast, số VIN: RLLV3EMB2SHB00040, số động cơ:VFCAJB254020092/ VFCAJB254020021, 5 chỗ ngồi, tay lái bên phải, động cơ điện, SX năm: 2025, xuất sau khi đã tạm xuất/VN/XK
- Mã Hs 87039099: Xe chở người bốn bánh có gắn động cơ hoạt động trên đường chuyên dùng, nội bộ 8 chỗ ngồi. Nhãn hiệu: LVTONG; Model: LT-S8 xuất xứ: Trung Quốc. Số khung: LTSS033097; Số động cơ: 251000127;mới 100%/CN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 87031010: Xe chơi golf tempo li-ion v, 2 chỗ ngồi, màu cashmere, chạy bằng pin lithium, công suất: 2.46 kw, hiệu: clubcar, năm sản xuất: 2025, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87031010: Xe điện chở người bốn bánh có gắn động cơ, không đăng ký lưu hành, sử dụng trong #phạm vi hẹp#, 08 chỗ ngồi, nhãn hiệu lvtong; model:lt-s8.fb; động cơ 72v/7.5kw; 12 pin 6v-200ah, sx năm 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032141: Xe đua cỡ nhỏ go-kart,model gx200,loại 1 chỗ ngồi,mô hình thu nhỏ(sd trong khu vui chơi, giải trí, sử dụng động cơ xăng đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện/ CN/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032159: Ô tô con,hiệu toyota raize,kiểu station wagon,5cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 998cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:a250la-gbvvf,sfx:as,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032247: Ôtô con,hiệu mazda 2,5chỗ ngồi, mới100%,máy xăng,dung tích 1.496cc,sedan,4cửa,1cầu,số tự động,tay lái bên trái, năm sx 2026,euro 5;mã model: dneela5;,danh sách sk-sm theo phụ lục tk đính kèm/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032247: Xe ôtô con sedan hiệu mitsubishi attrage gls-p (premium-line),model a13asthhl,euro 5,opt e23,5 chỗ ngồi 4 cửa,đcơ xăng,dt 1.2l(1193cc),số tự động,1 cầu,t.lái bên trái,sx 2025,mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Ô tô con omoda c5 luxury,hiệu: omoda,model code: sqr7150t19c111t,5 chỗ ngồi,4 cửa,đc xăng, dtxl 1499cc, số tự động,1 cầu,kiểu suv, nsx:2026, version 1.5 luxury.sk, sm, màu xe như pl kèm theo/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Ô tô con, hiệu lynk & co, tên thương mại lynk & co 06, kiểu station wagon,5 cửa, 5 chỗ,t.lái b.trái, đ/c xăng, dtxl 1499cm3, 1 cầu, số t.động, euro5,mới 100%,model: mr6432d03,sx 2025,sk-sm, màu như bk/ CN/ 50%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Ô tô con,hiệu toyota yaris cross,kiểu station wagon,5cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 1496cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:ngc200l-dhxhkf,sfx:b1,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Ôtô con,hiệu mazda 2,5chỗ ngồi, mới100%,máy xăng,dung tích 1.496cc,hatchback,5cửa,1cầu,số tự động,tay lái bên trái, sx 2026,euro 5;mã model: dnfblaa,màu trắng,danh sách sk-sm theo phụ lục tk đính kèm/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Xe ô tô con hiệu mitsubishi destinator p2 (2tones),model: gt2wxtxplvvt,euro 5,7 chỗ ngồi 5 cửa,đ.cơ xăng, dt 1.5l(1499cc),số tự động,1 cầu,kiểu suv,tay lái bên trái,sx 2025,mới100%/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Xe ô tô du lịch hiệu hyundai creta,model i7w5d661v d d4b4,05 chỗ ngồi,05 cửa,tay lái bên trái,số tự động,đ.cơ xăng, d.tích1497 cm3,mới 100%,tiêu chuẩn khí thải euro5,01 cầu, sx2025.sk,sm như bảng kê/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Xe ôtô con 5chỗ(4ngồi;1lái) audi q2 s line 35 tfsi,dt 1395cc,my2025, sx2025,mới100%,sk wauzzzga0sa031310, sm djk327343.màu đen,mãkl: gagccw.kiểuxe suv.5cửa.1cầu.sốtựđộng,tayláibêntrái.đ/cơ xăng./ DE/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032356: Xe ôtô con 5chỗ(4ngồi;1lái) audi a5 sedan tfsi s line,dt 1984cc,my2025,sx2025,mới 100%,sk wauzzzfu1sn066684, sm dwz029685.màu trắng,mãkl:fu2azg.kiểusedan,4cửa,1cầu.sốtựđộng,tayláibêntrái.đ/cơ xăng/ DE/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032358: Ôtô 4 chỗ,4 cửa,hiệu porsche-panamera,xe sedan,1 cầu,mâm 21.model 2026,sx 2025,số tự động,dùng xăng,tay lái bên trái,dt:2894cc tăng áp,màu:đen,invoice:1301690696,sk:wp0zzzyaztl000283,sm:csz149695/ DE/ 26.9%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032358: Xe ôtô con 5chỗ(4ngồi;1lái) audi a8l 55 plus tfsi quattro,dt2995cc,my2026,sx2025,mới100%,sk wauzzzf83tn000559, sm czs141145. màu trắng,mãkl:4nl0da.kiểusedan.4cửa.2cầu.sốtựđộng,tayláibêntrái.đ/cơ xăng/ DE/ 26.9%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032362: Ô tô 5 chỗ,4 cửa,hiệu porsche-macan,xe suv,2 cầu,mâm 19.model 2026,sx 2025,số tự động,dùng xăng,tay lái bên trái,dt:1984cc tăng áp,màu:trắng,invoice:1301690702,sk:wp1zzz95ztlb01753,sm:dmt278685/ DE/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032362: Ô tô con hiệu land rover range rover velar s,5 chỗ ngồi,5 cửa,đc xăng,dtxl 1997cc,số tự động,2 cầu,kiểu suv, sx2025,sk: salya2bx4ta824922,sm: 250630y0190pt204,màu vàng,option theo plđk/ GB/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032362: Ô tô con,hiệu subaru, tên thương mại crosstrek 2.0i-s eyesight awd cvt,tay lái bên trái, kiểu suv, dtxl 1995 cc,5 chỗ,5 cửa,2 cầu,số tự động,đ/c xăng, euro 5,mới 100%,model:gu7blpl,sx 2025/ JP/ 28%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032362: Ôtô con,nhãn hiệu subaru forester 2.0i-s es,tay lái bên trái,kiểu suv,dtxl 1995 cc,5 chỗ,5 cửa,2 cầu,số tự động,đ/c xăng,euro 5,mới 100%,model:sk7blnl,sx năm 2024,vành hợp kim 18 inch,sksm như pl/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032362: Xe ôtô con 5 chỗ audi q5 suv 2.0 tfsi quattro,dt1984cc,sx2025,mới100%,sk wauzzzgu0s2032543, sm dxa008479. màu xanh,mãkl: gubazy, kiểu suv,4cửa,2cầu.sốtựđộng,hàngthamdựhọpbáo,/ MX/ 70%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032363: Ô tô con,hiệu toyota land cruiser prado cd,kiểu station wagon,5cửa,7chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 2393 cm3,2cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:tja250l-gnzlz,sfx:p5,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ JP/ 25.4%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032363: Ôtô con hiệu subaru, tên thương mại forester 2.5i-l eyesight awd cvt, dtxl 2498 cc, model: sl9blcl, 26my, 05 chỗ, 05 cửa, 02 cầu, số tự động, đ/c xăng, euro 5,tay lái bên trái, sx 2025, xe mới 100%/ JP/ 25.4%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032364: Ô tô con hiệu land rover defender s, 7 chỗ ngồi,5 cửa,đc xăng, dtxl 2996cc, số tự động,2 cầu,kiểu suv, sx2025,sk: salea7buxt2495952,sm: 251015z1003pt306,màu nâu,option theo plđk/ SK/ 52%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032364: Ôtô 5chỗ,4cửa,hiệu porsche cayenne coupe,xe suv,2 cầu,mâm 22.model 2026,sx 2025,số tự động,sử dụng xăng,tay lái bên trái,dt:2995cc tăngáp,màu:trắng,invoice:1301690703,sk:wp1zzz9yztda36664,sm:dcba92972/ SK/ 26.9%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032365: Ô tô con 5 chỗ, hiệu jaecoo j7 flagship,kiểu station wagon, model:sqr7160t1ejtb, năm sx 2025,đc xăng, dtxl 1598 cm3, t.lái bên trái,số tự động,5 cửa,1 cầu,euro5,mới 100%. sk, sm, màu như pltk/ MY/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032365: Ô tô con,hiệu toyota corolla cross v ce,kiểu station wagon,5cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 1798cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%.model:zsg10l-dhxeku,sfx:vc,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032366: Ô tô con volkswagen viloran,model:cf14sz,kiểu xe mpv,dung tích:1984cc,7 chỗ,5 cửa,1cầu,số tự động,tay lái thuận,động cơ xăng,euro5, sản xuất 2025,sk sm, màu xe 2t2t,2y2y,7b7b như bảng kê. mới 100%./ CN/ 50%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032366: Ô tô con,hiệu toyota innova cross 2.0v,kiểu station wagon,5cửa,8chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 1987cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:maga10l-brxmbu,sfx:cv,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032366: Ôtô 2chỗ,2cửa,hiệu porsche-718 boxster style edition,xe convertible,1 cầu.model 2025,sx 2025,sốtựđộng,dùng xăng,tayláibêntrái,dt:1988cctăng áp,màu:bạc,inv:1301690699,sk:wp0zzz98zsk201041,sm:dny023228/ DE/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032366: Ôtô con,hiệu mazda cx-30,5chỗ ngồi, mới100%,máy xăng,dung tích 1.998 cc,5 cửa,wagon,1cầu,số tự động,tay lái bên trái,năm sx:2026;euro 5,mã model:dgdalaj;danh sách sk-sm theo phụ lục tk đính kèm./ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032367: Ô tô con,hiệu toyota alphard cd,kiểu station wagon,5cửa,7chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 2393cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:taha40l-pfzvt,sfx:a5,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ JP/ 25.4%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032368: Ôtô 4chỗ,2cửa,hiệu porsche-911 carrera,xe coupe,1 cầu,mâm 20,21.model 2026,sx 2025,số tự động,dùng xăng,tay lái bên trái,dt:2981cc,tăng áp,màu:bạc,invoice:1301695523,sk:wp0zzz99zts200718,sm:dyh024734/ DE/ 26.9%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032451: Ô tô con,hiệu toyota land cruiser(300 series),kiểustationwagon,5cửa,7chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 3445cm3,2cầu,số t.động,euro5,mới100%,model:vja300l-gnuvzw,sfx:l5/l7,sx2025,sk-sm,màu như bk/ JP/ 20%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032459: Ôtô 2chỗ,2cửa,hiệu porsche-911 gt3 rs,xe coupe,1 cầu,mâm 20,21.model2025,sx2025,số tự động,dùngxăng,tayláibêntrái,dt:3996cc không tăng áp,màu:đỏ,inv:1301686217,sk:wp0zzz99zss286834,sm:dvy007344/ DE/ 22.2%    Hs code 8703
- Mã Hs 87033272: Xe ô tô con ford everest,suv,7 chỗ,5 cửa, số tự động 2 cầu,4x4,10at,đ/cơ diesel.d/tích 1996cc,c/suất 154.3kw,tay lái trái,mới 100%,tita+(titanium),tek6eb73afc,sx 2026. sk,sm, màu sơn theo dm đính kèm./ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87033275: Xe ô tô con ford everest,suv,7 chỗ,5 cửa, số tự động 1 cầu,4x2,6at,đ/cơ diesel.d/tích 1996cc,c/suất 125 kw,tay lái trái,mới 100%,tek3952cf2,sx 2026. sk,sm, màu sơn theo dm đính kèm./ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034065: Ô tô con,hiệu toyota camry hev top ce,kiểu sedan,4cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid,dtxl2487cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:axvh80l-jexvbt,sfx:bh,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034074: Ô tô con,hiệu subaru, tên thương mại crosstrek 2.0i-s eyesight hybrid awd cvt,tay lái bên trái,kiểu suv,dtxl 1995 cc,5 chỗ,5 cửa,2 cầu,số tự động,đ/c xăng hybrid,euro 5,mới 100%,model: gueblpl,sx 2025/ JP/ 28%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034075: Ô tô con,hiệu lexus rx500h f sport performance,kiểu station wagon,5cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid,dtxl 2393cm3,2cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:talh17l-awtgt,sfx:r4,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ JP/ 25.4%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034077: Ôtô 4chỗ,2cửa,hiệu porsche-911 spirit 70,xe cabriolet,1 cầu,mâm 20,21.model2026,sx2025,sốtự động,dùngxăng+điện,tayláibêntrái,dt:3591cc tăng áp,màu:xanh,inv:1301695537,sk:wp0zzz99zts239625,sm:dwt020840/ DE/ 20.4%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034082: Ô tô con,hiệu toyota yaris cross hev,kiểu station wagon,5cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid,dtxl 1496cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:nyc200l-dhxhbf,sfx:b2,sx 2025,trắngngọctrai,sk-sm như bk/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034082: Xe ô tô con hiệu suzuki xl7 hybrid glx at,model code:anc32s,sốchỗ 7,dtxl 1462cm3,sx 2025,tayláithuận,sốtựđộng,độngcơxăng hybrid,kiểuxe suv,5cửa,1cầu,mới 100%,tiêuchuẩn euro 5. sk,sm,màu xe(đ.kèm)/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034083: Ô tô con,hiệu toyota corolla cross hev ce,kiểu station wagon,5cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid,dtxl 1798cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới100%,model:zvg10l-dhxebu,sfx:hc,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034084: Ô tô con,hiệu toyota innova cross 2.0hev,kiểu stationwagon,5cửa,7chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid,dtxl 1987cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới100%,model:magh10l-bpxhbu,sfx:ch,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034085: Ô tô con,hiệu toyota alphard hev cd,kiểu station wagon,5cửa,7chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid,dtxl 2487cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:aahh40l-pfxvb,sfx:a8,sx 2025,trắngngọctrai,sk-sm như bk/ JP/ 25.4%    Hs code 8703
- Mã Hs 87036064: Xe ôtô con 5chỗ ngồi, hiệu volvo s90l plug-in hybrid ultra,my 2026,sx 2025,dt1969cc,4bánhchủđộng,sốtựđộng,5cửa,kiếusedan,động cơ xăng (kết hợp điện),euro5,mới 100%,model: pth2, sk-sm, màu như bk/ MY/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87036066: Ôtô 4chỗ,4cửa,hiệu porsche-panamera 4 e-hybrid executive,sedan,2 cầu.model 2026,sx 2025,sốtựđộng,dùng xăng+điện,tay lái bêntrái,2894cc tăngáp,màu:đen,inv:1301695514,sk:wp0zzzyaztl120039,sm:dgp063368/ DE/ 26.9%    Hs code 8703
- Mã Hs 87036076: Ô tô con hiệu land rover range rover autobiography lwb phev,5chỗ ngồi,5cửa,đc hybrid phev,dtxl 2996cc,số tựđộng,2cầu,kiểu suv,sx2025,sk:salkabb45sa340204,sm:250822z0204pt306,màu trắng,option theo plđk/ GB/ 26.9%    Hs code 8703
- Mã Hs 87036082: Ô tô con 5 chỗ,tên thương mại lynk & co 08 em-p pro,kiểu station wagon,5cửa, t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid (phev),dtxl 1499cm3,1 cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model: dx11,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ CN/ 50%    Hs code 8703
- Mã Hs 87038091: Xe đua go kart dùng điện, kt: 155*103*65cm (không có pin đi kèm), mã: gm2012a, 54v, 350w*2,dùng trong kvc giải trí, không đăng ký lưu hành, không tham gia giao thông, mới 100%/ CN/ 50%    Hs code 8703
- Mã Hs 87038097: Ô tô điện 5 chỗ,4 cửa,hiệu porsche-taycan,xe sedan,1 cầu,mâm 20.model 2026,sx 2025,số tự động,dùng điện,tay lái bên trái,màu:hồng,invoice:1301695544,sk:wp0zzzy1ztsa00761,sm:ecx038570/ DE/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87038098: Ô tô điện 5 chỗ,4 cửa,hiệu porsche-macan 4,xe suv,2 cầu,mâm 20.model 2025,sx 2025,số tự động,dùng điện,tay lái bên trái,màu:xanh,invoice:1301690694,sk:wp1zzzxazsl013465,sm:ebz065693;ece062497/ DE/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87038098: Xe ô tô con ford mustang mach-e, suv, 5 chỗ, 5 cửa, số tự động 2 cầu, awd, đ/cơ điện. c/suất pdu/sdu: 212/78.4kw, tay lái bên trái, mới 100%, cgw92145d03, sx 2025./ MX/ 70%    Hs code 8703
- Mã Hs 87038099: Mẫu xe ô tô điện 5 chỗ vf7,số vin: rllv3f5d5sl200231,số động cơ:vfbajb25b099003,điện áp 377.6v,162.5ah, tay lái bên trái,sx năm 2025,dùng để thử nghiệm trong nhà máy,không tham gia giao thông,mới 100%/ CN/ 70%    Hs code 8703
- Mã Hs 87039099: Xe chở người bốn bánh có gắn động cơ hoạt động trên đường chuyên dùng, nội bộ 8 chỗ ngồi. nhãn hiệu: lvtong; model: lt-s8. số khung: ltss033097; số động cơ: 251000127;mới 100%/ CN    Hs code 8703
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử