Mã Hs 8703

- Mã Hs 87031010: Xe chơi golf tempo li-ion v, 2 chỗ ngồi, màu cashmere, chạy bằng pin lithium, công suất: 2.46 kw, hiệu: clubcar, năm sản xuất: 2025, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87031010: Xe điện chở người bốn bánh có gắn động cơ, không đăng ký lưu hành, sử dụng trong #phạm vi hẹp#, 08 chỗ ngồi, nhãn hiệu lvtong; model:lt-s8.fb; động cơ 72v/7.5kw; 12 pin 6v-200ah, sx năm 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032141: Xe đua cỡ nhỏ go-kart,model gx200,loại 1 chỗ ngồi,mô hình thu nhỏ(sd trong khu vui chơi, giải trí, sử dụng động cơ xăng đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện/ CN/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032159: Ô tô con,hiệu toyota raize,kiểu station wagon,5cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 998cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:a250la-gbvvf,sfx:as,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032247: Ôtô con,hiệu mazda 2,5chỗ ngồi, mới100%,máy xăng,dung tích 1.496cc,sedan,4cửa,1cầu,số tự động,tay lái bên trái, năm sx 2026,euro 5;mã model: dneela5;,danh sách sk-sm theo phụ lục tk đính kèm/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032247: Xe ôtô con sedan hiệu mitsubishi attrage gls-p (premium-line),model a13asthhl,euro 5,opt e23,5 chỗ ngồi 4 cửa,đcơ xăng,dt 1.2l(1193cc),số tự động,1 cầu,t.lái bên trái,sx 2025,mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Ô tô con omoda c5 luxury,hiệu: omoda,model code: sqr7150t19c111t,5 chỗ ngồi,4 cửa,đc xăng, dtxl 1499cc, số tự động,1 cầu,kiểu suv, nsx:2026, version 1.5 luxury.sk, sm, màu xe như pl kèm theo/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Ô tô con, hiệu lynk & co, tên thương mại lynk & co 06, kiểu station wagon,5 cửa, 5 chỗ,t.lái b.trái, đ/c xăng, dtxl 1499cm3, 1 cầu, số t.động, euro5,mới 100%,model: mr6432d03,sx 2025,sk-sm, màu như bk/ CN/ 50%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Ô tô con,hiệu toyota yaris cross,kiểu station wagon,5cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 1496cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:ngc200l-dhxhkf,sfx:b1,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Ôtô con,hiệu mazda 2,5chỗ ngồi, mới100%,máy xăng,dung tích 1.496cc,hatchback,5cửa,1cầu,số tự động,tay lái bên trái, sx 2026,euro 5;mã model: dnfblaa,màu trắng,danh sách sk-sm theo phụ lục tk đính kèm/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Xe ô tô con hiệu mitsubishi destinator p2 (2tones),model: gt2wxtxplvvt,euro 5,7 chỗ ngồi 5 cửa,đ.cơ xăng, dt 1.5l(1499cc),số tự động,1 cầu,kiểu suv,tay lái bên trái,sx 2025,mới100%/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Xe ô tô du lịch hiệu hyundai creta,model i7w5d661v d d4b4,05 chỗ ngồi,05 cửa,tay lái bên trái,số tự động,đ.cơ xăng, d.tích1497 cm3,mới 100%,tiêu chuẩn khí thải euro5,01 cầu, sx2025.sk,sm như bảng kê/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032259: Xe ôtô con 5chỗ(4ngồi;1lái) audi q2 s line 35 tfsi,dt 1395cc,my2025, sx2025,mới100%,sk wauzzzga0sa031310, sm djk327343.màu đen,mãkl: gagccw.kiểuxe suv.5cửa.1cầu.sốtựđộng,tayláibêntrái.đ/cơ xăng./ DE/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032356: Xe ôtô con 5chỗ(4ngồi;1lái) audi a5 sedan tfsi s line,dt 1984cc,my2025,sx2025,mới 100%,sk wauzzzfu1sn066684, sm dwz029685.màu trắng,mãkl:fu2azg.kiểusedan,4cửa,1cầu.sốtựđộng,tayláibêntrái.đ/cơ xăng/ DE/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032358: Ôtô 4 chỗ,4 cửa,hiệu porsche-panamera,xe sedan,1 cầu,mâm 21.model 2026,sx 2025,số tự động,dùng xăng,tay lái bên trái,dt:2894cc tăng áp,màu:đen,invoice:1301690696,sk:wp0zzzyaztl000283,sm:csz149695/ DE/ 26.9%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032358: Xe ôtô con 5chỗ(4ngồi;1lái) audi a8l 55 plus tfsi quattro,dt2995cc,my2026,sx2025,mới100%,sk wauzzzf83tn000559, sm czs141145. màu trắng,mãkl:4nl0da.kiểusedan.4cửa.2cầu.sốtựđộng,tayláibêntrái.đ/cơ xăng/ DE/ 26.9%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032362: Ô tô 5 chỗ,4 cửa,hiệu porsche-macan,xe suv,2 cầu,mâm 19.model 2026,sx 2025,số tự động,dùng xăng,tay lái bên trái,dt:1984cc tăng áp,màu:trắng,invoice:1301690702,sk:wp1zzz95ztlb01753,sm:dmt278685/ DE/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032362: Ô tô con hiệu land rover range rover velar s,5 chỗ ngồi,5 cửa,đc xăng,dtxl 1997cc,số tự động,2 cầu,kiểu suv, sx2025,sk: salya2bx4ta824922,sm: 250630y0190pt204,màu vàng,option theo plđk/ GB/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032362: Ô tô con,hiệu subaru, tên thương mại crosstrek 2.0i-s eyesight awd cvt,tay lái bên trái, kiểu suv, dtxl 1995 cc,5 chỗ,5 cửa,2 cầu,số tự động,đ/c xăng, euro 5,mới 100%,model:gu7blpl,sx 2025/ JP/ 28%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032362: Ôtô con,nhãn hiệu subaru forester 2.0i-s es,tay lái bên trái,kiểu suv,dtxl 1995 cc,5 chỗ,5 cửa,2 cầu,số tự động,đ/c xăng,euro 5,mới 100%,model:sk7blnl,sx năm 2024,vành hợp kim 18 inch,sksm như pl/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032362: Xe ôtô con 5 chỗ audi q5 suv 2.0 tfsi quattro,dt1984cc,sx2025,mới100%,sk wauzzzgu0s2032543, sm dxa008479. màu xanh,mãkl: gubazy, kiểu suv,4cửa,2cầu.sốtựđộng,hàngthamdựhọpbáo,/ MX/ 70%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032363: Ô tô con,hiệu toyota land cruiser prado cd,kiểu station wagon,5cửa,7chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 2393 cm3,2cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:tja250l-gnzlz,sfx:p5,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ JP/ 25.4%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032363: Ôtô con hiệu subaru, tên thương mại forester 2.5i-l eyesight awd cvt, dtxl 2498 cc, model: sl9blcl, 26my, 05 chỗ, 05 cửa, 02 cầu, số tự động, đ/c xăng, euro 5,tay lái bên trái, sx 2025, xe mới 100%/ JP/ 25.4%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032364: Ô tô con hiệu land rover defender s, 7 chỗ ngồi,5 cửa,đc xăng, dtxl 2996cc, số tự động,2 cầu,kiểu suv, sx2025,sk: salea7buxt2495952,sm: 251015z1003pt306,màu nâu,option theo plđk/ SK/ 52%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032364: Ôtô 5chỗ,4cửa,hiệu porsche cayenne coupe,xe suv,2 cầu,mâm 22.model 2026,sx 2025,số tự động,sử dụng xăng,tay lái bên trái,dt:2995cc tăngáp,màu:trắng,invoice:1301690703,sk:wp1zzz9yztda36664,sm:dcba92972/ SK/ 26.9%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032365: Ô tô con 5 chỗ, hiệu jaecoo j7 flagship,kiểu station wagon, model:sqr7160t1ejtb, năm sx 2025,đc xăng, dtxl 1598 cm3, t.lái bên trái,số tự động,5 cửa,1 cầu,euro5,mới 100%. sk, sm, màu như pltk/ MY/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032365: Ô tô con,hiệu toyota corolla cross v ce,kiểu station wagon,5cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 1798cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%.model:zsg10l-dhxeku,sfx:vc,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032366: Ô tô con volkswagen viloran,model:cf14sz,kiểu xe mpv,dung tích:1984cc,7 chỗ,5 cửa,1cầu,số tự động,tay lái thuận,động cơ xăng,euro5, sản xuất 2025,sk sm, màu xe 2t2t,2y2y,7b7b như bảng kê. mới 100%./ CN/ 50%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032366: Ô tô con,hiệu toyota innova cross 2.0v,kiểu station wagon,5cửa,8chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 1987cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:maga10l-brxmbu,sfx:cv,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032366: Ôtô 2chỗ,2cửa,hiệu porsche-718 boxster style edition,xe convertible,1 cầu.model 2025,sx 2025,sốtựđộng,dùng xăng,tayláibêntrái,dt:1988cctăng áp,màu:bạc,inv:1301690699,sk:wp0zzz98zsk201041,sm:dny023228/ DE/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032366: Ôtô con,hiệu mazda cx-30,5chỗ ngồi, mới100%,máy xăng,dung tích 1.998 cc,5 cửa,wagon,1cầu,số tự động,tay lái bên trái,năm sx:2026;euro 5,mã model:dgdalaj;danh sách sk-sm theo phụ lục tk đính kèm./ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032367: Ô tô con,hiệu toyota alphard cd,kiểu station wagon,5cửa,7chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 2393cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:taha40l-pfzvt,sfx:a5,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ JP/ 25.4%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032368: Ôtô 4chỗ,2cửa,hiệu porsche-911 carrera,xe coupe,1 cầu,mâm 20,21.model 2026,sx 2025,số tự động,dùng xăng,tay lái bên trái,dt:2981cc,tăng áp,màu:bạc,invoice:1301695523,sk:wp0zzz99zts200718,sm:dyh024734/ DE/ 26.9%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032451: Ô tô con,hiệu toyota land cruiser(300 series),kiểustationwagon,5cửa,7chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng,dtxl 3445cm3,2cầu,số t.động,euro5,mới100%,model:vja300l-gnuvzw,sfx:l5/l7,sx2025,sk-sm,màu như bk/ JP/ 20%    Hs code 8703
- Mã Hs 87032459: Ôtô 2chỗ,2cửa,hiệu porsche-911 gt3 rs,xe coupe,1 cầu,mâm 20,21.model2025,sx2025,số tự động,dùngxăng,tayláibêntrái,dt:3996cc không tăng áp,màu:đỏ,inv:1301686217,sk:wp0zzz99zss286834,sm:dvy007344/ DE/ 22.2%    Hs code 8703
- Mã Hs 87033272: Xe ô tô con ford everest,suv,7 chỗ,5 cửa, số tự động 2 cầu,4x4,10at,đ/cơ diesel.d/tích 1996cc,c/suất 154.3kw,tay lái trái,mới 100%,tita+(titanium),tek6eb73afc,sx 2026. sk,sm, màu sơn theo dm đính kèm./ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87033275: Xe ô tô con ford everest,suv,7 chỗ,5 cửa, số tự động 1 cầu,4x2,6at,đ/cơ diesel.d/tích 1996cc,c/suất 125 kw,tay lái trái,mới 100%,tek3952cf2,sx 2026. sk,sm, màu sơn theo dm đính kèm./ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034065: Ô tô con,hiệu toyota camry hev top ce,kiểu sedan,4cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid,dtxl2487cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:axvh80l-jexvbt,sfx:bh,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034074: Ô tô con,hiệu subaru, tên thương mại crosstrek 2.0i-s eyesight hybrid awd cvt,tay lái bên trái,kiểu suv,dtxl 1995 cc,5 chỗ,5 cửa,2 cầu,số tự động,đ/c xăng hybrid,euro 5,mới 100%,model: gueblpl,sx 2025/ JP/ 28%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034075: Ô tô con,hiệu lexus rx500h f sport performance,kiểu station wagon,5cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid,dtxl 2393cm3,2cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:talh17l-awtgt,sfx:r4,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ JP/ 25.4%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034077: Ôtô 4chỗ,2cửa,hiệu porsche-911 spirit 70,xe cabriolet,1 cầu,mâm 20,21.model2026,sx2025,sốtự động,dùngxăng+điện,tayláibêntrái,dt:3591cc tăng áp,màu:xanh,inv:1301695537,sk:wp0zzz99zts239625,sm:dwt020840/ DE/ 20.4%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034082: Ô tô con,hiệu toyota yaris cross hev,kiểu station wagon,5cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid,dtxl 1496cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:nyc200l-dhxhbf,sfx:b2,sx 2025,trắngngọctrai,sk-sm như bk/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034082: Xe ô tô con hiệu suzuki xl7 hybrid glx at,model code:anc32s,sốchỗ 7,dtxl 1462cm3,sx 2025,tayláithuận,sốtựđộng,độngcơxăng hybrid,kiểuxe suv,5cửa,1cầu,mới 100%,tiêuchuẩn euro 5. sk,sm,màu xe(đ.kèm)/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034083: Ô tô con,hiệu toyota corolla cross hev ce,kiểu station wagon,5cửa,5chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid,dtxl 1798cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới100%,model:zvg10l-dhxebu,sfx:hc,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ TH/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034084: Ô tô con,hiệu toyota innova cross 2.0hev,kiểu stationwagon,5cửa,7chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid,dtxl 1987cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới100%,model:magh10l-bpxhbu,sfx:ch,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ ID/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87034085: Ô tô con,hiệu toyota alphard hev cd,kiểu station wagon,5cửa,7chỗ,t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid,dtxl 2487cm3,1cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model:aahh40l-pfxvb,sfx:a8,sx 2025,trắngngọctrai,sk-sm như bk/ JP/ 25.4%    Hs code 8703
- Mã Hs 87036064: Xe ôtô con 5chỗ ngồi, hiệu volvo s90l plug-in hybrid ultra,my 2026,sx 2025,dt1969cc,4bánhchủđộng,sốtựđộng,5cửa,kiếusedan,động cơ xăng (kết hợp điện),euro5,mới 100%,model: pth2, sk-sm, màu như bk/ MY/ 0%    Hs code 8703
- Mã Hs 87036066: Ôtô 4chỗ,4cửa,hiệu porsche-panamera 4 e-hybrid executive,sedan,2 cầu.model 2026,sx 2025,sốtựđộng,dùng xăng+điện,tay lái bêntrái,2894cc tăngáp,màu:đen,inv:1301695514,sk:wp0zzzyaztl120039,sm:dgp063368/ DE/ 26.9%    Hs code 8703
- Mã Hs 87036076: Ô tô con hiệu land rover range rover autobiography lwb phev,5chỗ ngồi,5cửa,đc hybrid phev,dtxl 2996cc,số tựđộng,2cầu,kiểu suv,sx2025,sk:salkabb45sa340204,sm:250822z0204pt306,màu trắng,option theo plđk/ GB/ 26.9%    Hs code 8703
- Mã Hs 87036082: Ô tô con 5 chỗ,tên thương mại lynk & co 08 em-p pro,kiểu station wagon,5cửa, t.lái b.trái,đ/c xăng hybrid (phev),dtxl 1499cm3,1 cầu,số t.động,euro5,mới 100%,model: dx11,sx 2025,sk-sm,màu như bk/ CN/ 50%    Hs code 8703
- Mã Hs 87038091: Xe đua go kart dùng điện, kt: 155*103*65cm (không có pin đi kèm), mã: gm2012a, 54v, 350w*2,dùng trong kvc giải trí, không đăng ký lưu hành, không tham gia giao thông, mới 100%/ CN/ 50%    Hs code 8703
- Mã Hs 87038097: Ô tô điện 5 chỗ,4 cửa,hiệu porsche-taycan,xe sedan,1 cầu,mâm 20.model 2026,sx 2025,số tự động,dùng điện,tay lái bên trái,màu:hồng,invoice:1301695544,sk:wp0zzzy1ztsa00761,sm:ecx038570/ DE/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87038098: Ô tô điện 5 chỗ,4 cửa,hiệu porsche-macan 4,xe suv,2 cầu,mâm 20.model 2025,sx 2025,số tự động,dùng điện,tay lái bên trái,màu:xanh,invoice:1301690694,sk:wp1zzzxazsl013465,sm:ebz065693;ece062497/ DE/ 28.3%    Hs code 8703
- Mã Hs 87038098: Xe ô tô con ford mustang mach-e, suv, 5 chỗ, 5 cửa, số tự động 2 cầu, awd, đ/cơ điện. c/suất pdu/sdu: 212/78.4kw, tay lái bên trái, mới 100%, cgw92145d03, sx 2025./ MX/ 70%    Hs code 8703
- Mã Hs 87038099: Mẫu xe ô tô điện 5 chỗ vf7,số vin: rllv3f5d5sl200231,số động cơ:vfbajb25b099003,điện áp 377.6v,162.5ah, tay lái bên trái,sx năm 2025,dùng để thử nghiệm trong nhà máy,không tham gia giao thông,mới 100%/ CN/ 70%    Hs code 8703
- Mã Hs 87039099: Xe chở người bốn bánh có gắn động cơ hoạt động trên đường chuyên dùng, nội bộ 8 chỗ ngồi. nhãn hiệu: lvtong; model: lt-s8. số khung: ltss033097; số động cơ: 251000127;mới 100%/ CN    Hs code 8703
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202