Chương 86: Đầu máy, các phương tiện di chuyển trên đường sắt hoặc đường tàu điện và các bộ phận của chúng

Mã Hs 8601: Đầu máy di chuyển trên đường ray chạy bằng nguồn điện bên ngoài hoặc bằng ắc qui điện

86011000 - Loại chạy bằng nguồn điện bên ngoài

86012000 - Loại chạy bằng ắc qui điện

Mã Hs 8602: Đầu máy di chuyển trên đường ray khác; toa tiếp liệu đầu máy

86021000 - Đầu máy diesel truyền động điện (1)

86029000 - Loại khác

Mã Hs 8603: Toa xe khách, toa xe hàng và toa xe hành lý, loại tự hành dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, trừ loại thuộc nhóm 86.04

86031000 - Loại chạy bằng nguồn điện bên ngoài

86039000 - Loại khác

86040000 Xe bảo dưỡng hoặc phục vụ dùng trong đường sắt hoặc đường tàu điện, loại tự hành hoặc không (ví dụ, toa xưởng, xe gắn cần cẩu, máy chèn đường, máy đặt ray, toa xe thử nghiệm(1) và xe kiểm tra đường ray)

86050000 Toa xe chở khách(1) không tự hành dùng cho đường sắt hoặc đường tàu điện; toa xe hành lý(1), toa xe bưu vụ(1) và toa xe chuyên dùng khác cho đường sắt hoặc đường tàu điện, không tự hành (trừ các loại thuộc nhóm 86.04)

Mã Hs 8606: Toa xe hàng và toa goòng dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, không tự hành

86061000 - Toa xe xi téc và các loại toa tương tự

86063000 - Toa chở hàng và toa goòng tự dỡ tải, trừ các loại thuộc phân nhóm 8606.10

  - Loại khác:

86069100 - - Loại có nắp đậy và đóng kín

86069200 - - Loại mở, với các thành bên không thể tháo rời có chiều cao trên 60 cm

86069900 - - Loại khác

Mã Hs 8607: Các bộ phận của đầu máy hoặc của phương tiện di chuyển trên đường sắt hoặc đường tàu điện

  - Giá chuyển hướng, trục bitxen, trục và bánh xe và các bộ phận của chúng:

86071100 - - Giá chuyển hướng và trục bitxen của đầu máy

86071200 - - Giá chuyển hướng và trục bitxen khác

86071900 - - Loại khác, kể cả các bộ phận

  - Hãm(1) và các phụ tùng hãm(1):

86072100 - - Hãm gió ép(1) và phụ tùng hãm gió ép(1)

86072900 - - Loại khác

86073000 - Móc nối và các dụng cụ ghép nối khác, bộ đệm giảm chấn (bộ đỡ đấm), và phụ tùng của chúng

  - Loại khác:

86079100 - - Của đầu máy

86079900 - - Loại khác

Mã Hs 8608: Bộ phận cố định và ghép nối của đường ray đường sắt hoặc tàu điện; các thiết bị phát tín hiệu, an toàn hoặc điều khiển giao thông bằng cơ khí (kể cả cơ điện) dùng cho đường sắt, đường tàu điện, đường bộ, đường thủy nội địa, điểm dừng đỗ, cảng hoặc sân bay; các bộ phận của các loại trên

86080020 - Thiết bị cơ điện

86080090 - Loại khác

Mã Hs 8609: Công-ten-nơ (kể cả công-ten-nơ dùng vận chuyển chất lỏng) được thiết kế và trang bị đặc biệt để vận chuyển theo một hoặc nhiều phương thức

86090010 - Bằng kim loại cơ bản

86090090 - Loại khác

 

Chapter 86:  Railway or tramway locomotives, rolling-stock and parts thereof; railway or tramway track fixtures and fittings and parts thereof; mechanical (including electro-mechanical) traffic signalling equipment of   all kinds

  Notes.

  1. This Chapter does not cover:

  (a) Railway or tramway sleepers of wood or of concrete, or concrete guide-track sections for hovertrains (heading 44.06 or 68.10);

  (b) Railway or tramway track construction material of iron or steel of heading 73.02; or

  (c) Electrical signalling, safety or traffic control equipment of heading 85.30.

  2. Heading 86.07 applies, inter alia, to:

  (a) Axles, wheels, wheel sets (running gear), metal tyres, hoops and hubs and other parts of wheels;

  (b) Frames, underframes, bogies and bissel-bogies;

  (c) Axle boxes; brake gear;

  (d) Buffers for rolling-stock; hooks and other coupling gear and corridor connections;

  (e) Coachwork.

  3. Subject to the provisions of Note 1 above, heading 86.08 applies, inter alia, to:

  (a) Assembled track, turntables, platform buffers, loading gauges;

  (b) Semaphores, mechanical signal discs, level crossing control gear, signal and point controls, and other mechanical (including electro-mechanical) signalling, safety or traffic control equipment, whether or not fitted for electric lighting, for railways, tramways, roads, inland waterways, parking facilities, port installations or airfields.

Hs 8601: Rail locomotives powered from an external source of electricity or by electric accumulators

86011000 - Powered from an external source of electricity

86012000 - Powered by electric accumulators

Hs 8602: Other rail locomotives; locomotive tenders

86021000 - Diesel-electric locomotives

86029000 - Other

Hs 8603: Self-propelled railway or tramway coaches, vans and trucks, other than those of heading 86.04

86031000 - Powered from an external source of electricity

86039000 - Other

86040000 Railway or tramway maintenance or service vehicles, whether or not self-propelled (for example, workshops, cranes, ballast tampers, trackliners, testing coaches and track inspection vehicles)

86050000 Railway or tramway passenger coaches, not self-propelled; luggage vans, post office coaches and other special purpose railway or tramway coaches, not self-propelled (excluding those of heading 86.04)

Hs 8606: Railway or tramway goods vans and wagons, not self-propelled

86061000 - Tank wagons and the like

86063000 - Self-discharging vans and wagons, other than those of subheading 8606.10

  - Other:

86069100 - - Covered and closed

86069200 - - Open, with non-removable sides of a height exceeding 60 cm

86069900 - - Other

Hs 8607: Parts of railway or tramway locomotives or rolling-stock

  - Bogies, bissel-bogies, axles and wheels, and parts thereof:

86071100 - - Driving bogies and bissel-bogies

86071200 - - Other bogies and bissel-bogies

86071900 - - Other, including parts

  - Brakes and parts thereof:

86072100 - - Air brakes and parts thereof

86072900 - - Other

86073000 - Hooks and other coupling devices, buffers, and parts thereof

  - Other:

86079100 - - Of locomotives

86079900 - - Other

Hs 8608: Railway or tramway track fixtures and fittings; mechanical (including electro-mechanical) signalling, safety or traffic control equipment for railways, tramways, roads, inland waterways, parking facilities, port installations or airfields; parts of the foregoing

86080020 - Electro-mechanical equipment

86080090 - Other

Hs 8609: Containers (including containers for the transport of fluids) specially designed and equipped for carriage by one or more modes of transport

86090010 - Of base metal

86090090 - Other

 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202