| - Mã Hs 86071900:
Thanh kéo nhỏ dưới bằng thép (bộ phận của giá chuyển hướng đầu máy xe
lửa).kt:60x85x285 mm. nsx:chongqing hengtairail equipment co., ltd.mới 100%
(hàng f.o.c)/ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86071900: Bánh goòng bằng sắt
dùng cho xe goòng chạy ray vào lò,bánh goòng 1 gờ đường kính (300-330)mm, mỗi
bánh goòng có 2 khoá hãm đầu bánh kt (65*65*75) mm, nsx:soochow chita
automation equipment, mới 100%/ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86071900: Biên chuyển hướng
zjj26-54-01-00 bộ phận của giá chuyển hướng dùng cho đầu máy xe lửa. hàng mới
100% do trung quốc sản xuất./ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86071900: Nắp hộp đầu trục số 2:
zjj26-52-00-002 (60352000002409) bộ phận lắp cho đầu trục bánh xe dùng cho
đầu máy xe lửa. hàng mới 100% do trung quốc sản xuất./ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86071900: Bánh goòng 2 gờ=sắt đã
lắp nhông bánh và kệ giá dùng cho xe goòng chạy trên ray vào lò gạch tuynel
xoay, kt (+-5%):[380*325*(180-200)]mm, mới 100%. nhà sx: xiechuang machinery
(hangzhou) co.,ltd/ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86071900: Bánh goòng ko gờ=sắt đã
lắp nhông bánh và kệ giá răng dùng cho xe goòng chạy trên ray vào lò gạch
tuynel xoay,kt (+-5%):[380*325*(180-200)]mm, mới 100%. nhà sx: xiechuang
machinery (hangzhou) co.,ltd/ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86071900: Bánh xe mã s6020a, bằng
thép ssw-q2r, sử dụng cho hệ thống giá đỡ tàu biển di chuyển trên đường ray,
đk ngoài 650mm, đk trong 250mm, dày 200mm. không hiệu. mới 100%/ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86071900: Mặt bích lắp trên trục
bánh xe sử dụng cho hệ thống giá đỡ tàu biển di chuyển trên đường ray, chất
liệu thép q235, đkn:315mm, đkt:143mm,dày 30mm. không hiệu. mới 100%/ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86072100: Phanh đĩa dùng cho hệ
thống phanh khí nén, hãm tốc sử dụng cho đầu máy xe lửa, ngành công nghiệp...
loại phanh trái dbh-205l, nsx stekitw china, chất liệu: thép, mới 100%/ CN/ 0
% |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86072100: Guốc hãm (má phanh), là
phụ tùng hãm gió ép, dùng cho toa xe lửa, chất liệu: composite, mới 100%, do
nhà máy vật liệu ma sát fushun wanghua sản xuất./ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86072100: Van trung kế điều khiển
phanh tkq600-rl02a (dùng cho hệ thống hãm gió ép của toa xe đường sắt đô
thị), mới 100% tqsx (1set=1pce)/ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86072900: Đĩa phanh thắng tời
dùng cho motor tời của cối trộn bê tông js1000, chất liệu:nhôm, đường
kính:45mm, nsx: zhengzhou kamo machinery co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86072900: Đĩa phanh,model:
tsb-124-080,dùng cho phanh động cơ. chất liệu thép. kích thước
250*150*55mm,nsx: wenling wenqiao jiayi hardware tools store, mới 100%/ CN/ 0
% |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86072900: Thanh van điều chỉnh
lv3, bộ phận của hãm toa xe lửa, hàng mới 100%, tqsx (chất liệu thép không
gỉ), 1set = 1 chiếc. nhà sx: công ty đường sắt phụ kiện hàm châu, tỉnh hà
bắc, tq/ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86072900: Hãm phanh bánh răng của
tời neo paw block, pn: ms031-003-01, maker: oceaneering, sử dụng trên tàu
biển, mới 100%/ US/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86073000: Giảm chấn thủy lực dọc
4r,bằng thép,dùng để giảm xung động khi đầu máy xe lửa chạy,tốc độ định
mức:0.1m/s,kích thước:dài 530mm-đường kính 120mm.nsx:chongqing hengtairail
equipment co., ltd.mới 100%/ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86073000: Lưỡi móc toa xe tàu hoả
loại đầu đấm dùng để móc nối đầu số 2 đuôi số 3 của toa xe tàu hoả, chất liệu
bằng hợp kim gang, kích thước (280x170)mm, mã hiệu 2iio,mới100%/ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86073000: Lưỡi móc đầu đấm ztkf
(lưỡi móc nối,bằng thép, bộ phận móc nối tự động) dùng cho đầu máy toa xe
lửa,nsx: chi nhánh công ty hh phụ tùng đầu máy toa xe nam tư thành đô tại tư
dương, mới 100%, tqsx/ CN/ 0 % |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86079100:
41d753475p6-vn-s#&trục liên kết(chưa đánh bóng,rửa), liên kết và truyền
chuyển động giữa các bộ phận trong hệ thống dẫn động,kt22 mmx 209 mm, l.kiện
cho đầu máy xe lửa,c.liệu sắt,mới 100%/ CN/ |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86079100:
84a205440p2-vn-s#&thanh giằng (chưa đánh bóng,rửa),liên kết các phần
khung,giá đỡ của đầu máy,c.liệu thép cacon,kt:175x58x11.5mm,l.kiện cho đầu
máy xe lửa,mới 100%/ CN/ |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86079100:
41d753475p2-vn-s#&trục liên kết(chưa đánh bóng,rửa), truyền động cơ học
từ động cơ đến bánh xe,c.liệu sắt, kt: 23 x225 mm,l.kiện cho đầu máy xe
lửa,mới 100%/ CN/ |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86079100:
84c629008acp1-vn-s#&khối điều chỉnh(chưa tiện,phay), điều tiết, phân phối
và ổn định dòng nhiên liệu trong hệ thống,c.liệu thép cacbon,kt:22x22x254 mm,
l.kiện cho đầu máy xe lửa, mới 100%/ CN/ |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86079100:
84b546181acp2-vn-s#&tấm liên kết(chưa tiện,phay), gắn và cố định, hỗ trợ
việc lắp đặt thiết bị chính xác, chất liệu sắt,kt:51mm*32mm*47mm,linh kiện
cho đầu máy xe lửa, mới 100%/ CN/ |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86079100:
41c637583p1-vn-s#&trục kết nối (chưa đánh bóng, rửa), nối giữa động cơ
chính và mô-tơ phụ,kt phi74*640mm, chất liệu sắt,linh kiện cho đầu máy xe
lửa, mới 100%/ CN/ |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86079100:
41d753475p5-vn-s#&trục liên kết(chưa đánh bóng,rửa), truyền động cơ học
từ động cơ đến bánh xe,c.liệu sắt, kt: đ.kính 25mm,c.dài 96 mm,l.kiện cho đầu
máy xe lửa,mới 100%/ CN/ |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86079100:
84a228452p2-vn-s#&đai lót của khớp nối truyền động(chưa tiện, phay), hạn
chế khớp nối bị ma sát và mài mòn, chất liệu thép,kt 242*217*28 mm,linh kiện
cho đầu máy xe lửa, mới 100%/ CN/ |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86079100:
84d740140p1-vn-s#&khối định vị(chưa tiện,phay),định vị và giữ ổn định các
bộ phận cơ khí trong khi đầu máy hoạt động,kt:88*44*242 mm, chất liệu thép
cacbon,linh kiện cho đầu máy xe lửa, mới 100%/ CN/ |
Hs code 8607 |
| - Mã Hs 86079900:
84d738305adg1-vn-s#&vỏ tản nhiệt(chưa đánh bóng,rửa),trao đổi nhiệt giữa
thiết bị và môi trường,c.liệu hợp kim nhôm, kt 504*293*130mm,linh kiện cho
đầu máy xe lửa, mới 100%/ CN/ |
Hs code 8607 |