Mã Hs 8609
- Mã Hs 86090010: .#&container chuyên dụng bằng thép, số: nttu2200363, dùng để chứa khí ammonia (nh3), là phương tiện quay vòng, đã qua sử dụng(1 pce = 1 tank)/ CN/ 0 % Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Container bồn, chứa axit nitric, thể tích 23m3, chất liệu bằng nhôm,tl: 5000 kg.số cont (số bồn): nttu2601921,b2112002-2,b2112002-1,nttu2601685,b2112008-1.là pt quay vòng/ CN/ 0 % Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Tank container rỗng. hình trụ bằng thép đúc liền dùng chứa photpho vàng (yellow phosphorus), dung tích 14,540 lít chưa có hàng. (số cont:euru1042850). vỏ đã qua sử dụng/ CN/ 0 % Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Container mini rỗng bằng thép dạng xếp, hiệu cimc, thiết kế dùng để vận chuyển hàng hóa(kt ngoài: 1465 x1150 x1124mm. kt trong: 1433 x 1110 x 1020mm), hàng đã qua sử dụng, còn nguyên giá trị sử dụng./ CN/ 0 % Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Iso tank simu7103790. container tank dùng để chứa chất lỏng, làm bằng thép có lót nhựa bên trong (bao bì vận chuyển)./ KR/ 0 % Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Ts01260104#&container kho 40 feet, bằng thép, hàng đã qua sử dụng./ VN/ Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Ts01260102#&container kho 40 feet, bằng thép, hàng đã qua sử dụng./ VN/ Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Ts01260103#&container kho 40 feet, bằng thép, hàng đã qua sử dụng./ VN/ Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Vỏ container lạnh rỗng, chất liệu bằng thép, số container tclu1194254, hàng đã qua sử dụng/ KR/ 0 % Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Ab092598501#&container kho 20 feet, kt: 6.058*2.438*2.591m, chất liệu bằng thép. hàng đã qua sử dụng/ CN/ Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Container chứa bó ống model:25hrzh-004,(9 ống/ container) dùng để vận chuyển hàng lỏng, kích thước:12192lx2438wx1960h(mm).chất liệu bằng thép. trọng lượng rỗng:27800kg. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Vỏ công-ten-nơ, loại 40 feet, được làm bằng kim loại, dùng để chứa đựng hàng hóa. hàng đã qua sử dụng. số cont: egsu9192934/40feet, dòng 1, tkx 307561956131/ CN/ 0 % Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Công-ten-nơ; loại 40hc thường, kích thước: 12.192x2.438x2.896m, chất liệu bằng thép, được thiết kế và trang bị đặc biệt để vận chuyển và lưu trữ hàng hóa trong nhà máy, hàng đqds/ CN/ 0 % Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Iso tank container 20 feet chứa khí eo của tk a11:107920838540. số hiệu:hsgu9000265,chất liệu thép có đường hàn, có van và phụ kiện kèm theo, vỏ đã qua sử dụng, xuất xứ trung quốc/ CN/ 0 % Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Container rỗng 20 feet, màu cam, kích thước 6058mm x 2438mm x 2591mm dùng để chứa hàng hoá, nhãn hiệu polar container,nsx: polar container special equipment limited- hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Td4664#&container khô cao 40 feet mở 4 bộ cửa hông, đã qua sử dụng, số container: bsiu 9117865, dùng để làm kho chứa hàng./ CN/ Hs code 8609
- Mã Hs 86090010: Container số cicu2770671, bằng kim loại cơ bản (bằng thép không gỉ), 45 feet, dùng để chứa rau súp lơ, hàng là phương tiện quay vòng./ CN/ 0 % Hs code 8609
- Mã Hs 86090090: Cont 40 lạnh rỗng đã qua sử dụng, trọng lượng cả hàng tối đa là 34,000 kgs. ký hiệu vỏ rỗng: arau1500017, dùng để chứa hàng thủy sản/ KR/ 0 % Hs code 8609
- Mã Hs 86090090: Container lạnh 10 feet,bằng thép,hãng mitsui osk lines(mol),số cont moru5803548,hàng đã qua sử dụng;đơn giá cho thuê+phí vận chuyển,nâng hạ,lắp đặt:6,500,000vnd/tháng#&jptrị giá hàng hoá:70,000,000vnd/ JP/ 0 % Hs code 8609