Chương 96: Các mặt hàng khác

Mã Hs 9601: Ngà, xương, đồi mồi, sừng, nhánh gạc, san hô, xà cừ và các vật liệu chạm khắc có nguồn gốc động vật khác đã gia công, và các mặt hàng làm từ các vật liệu này (kể cả các sản phẩm đúc)

960110 - Ngà đã gia công và các vật phẩm bằng ngà:

96011010 - - Hộp đựng xì gà hoặc thuốc lá điếu, bình đựng thuốc lá; đồ trang trí

96011090 - - Loại khác

960190 - Loại khác:

  - - Xà cừ hoặc đồi mồi đã gia công và các sản phẩm làm từ chúng:

96019011 - - - Hộp đựng xì gà hoặc thuốc lá điếu, bình đựng thuốc lá; đồ trang trí

96019012 - - - Nhân nuôi cấy ngọc trai (SEN)

96019019 - - - Loại khác

  - - Vỏ điệp giấy đã gia công và các sản phẩm làm từ chúng:

96019021  - - - Đồ trang trí

96019029 - - - Loại khác

  - - Loại khác:

96019091 - - - Hộp đựng xì gà hoặc thuốc lá điếu, bình đựng thuốc lá; đồ trang trí

96019099 - - - Loại khác

Mã Hs 9602: Vật liệu khảm có nguồn gốc thực vật hoặc khoáng đã được gia công và các sản phẩm làm từ các loại vật liệu này; các vật liệu đúc hoặc chạm khắc bằng sáp, bằng stearin, bằng gôm tự nhiên hoặc nhựa tự nhiên hoặc bằng bột nhão làm mô hình, và sản phẩm được đúc hoặc chạm khắc khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; gelatin đã chế biến nhưng chưa đóng cứng (trừ gelatin thuộc nhóm 35.03) và các sản phẩm làm bằng gelatin chưa đóng cứng

96020010 - Vỏ viên nhộng bằng gelatin dùng cho dược phẩm

96020020 - Hộp đựng xì gà hoặc thuốc lá điếu, bình đựng thuốc lá; đồ trang trí

96020090 - Loại khác

Mã Hs 9603: Chổi, bàn chải (kể cả các loại bàn chải là những bộ phận của máy, dụng cụ hoặc xe), dụng cụ cơ học vận hành bằng tay để quét sàn, không có động cơ, giẻ lau sàn và chổi bằng lông vũ; túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải; miếng thấm và con lăn để sơn hoặc vẽ; chổi cao su (trừ con lăn bằng cao su)

960310 - Chổi và bàn chải, gồm các cành nhỏ hoặc các chất liệu từ thực vật khác buộc lại với nhau, có hoặc không có cán:

96031010 - - Bàn chải

96031020 - - Chổi

  - Bàn chải đánh răng, chổi xoa bọt cạo râu, bàn chải chải tóc, chổi sơn móng tay, chải mi mắt và bàn chải vệ sinh khác dùng cho người, kể cả bàn chải tương tự là bộ phận của các dụng cụ:

96032100 - - Bàn chải đánh răng, kể cả bàn chải dùng cho răng mạ

96032900 - - Loại khác

96033000 - Bút lông vẽ, bút lông để viết và bút lông tương tự dùng cho việc trang điểm

96034000 - Chổi quét sơn, chổi quét keo, chổi quét vecni hoặc các loại chổi tương tự (trừ các loại bút lông thuộc phân nhóm 9603.30); miếng thấm và con lăn để quét sơn hoặc vẽ

96035000 - Các loại bàn chải khác là các bộ phận của máy móc, dụng cụ hoặc xe

960390 - Loại khác:

96039010 - - Túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải

96039020 - - Dụng cụ cơ học vận hành bằng tay để quét sàn, không có động cơ

96039040 - - Bàn chải khác

96039090 - - Loại khác

Mã Hs 9604: Giần và sàng tay

96040010 - Bằng kim loại

96040090 - Loại khác

96050000 Bộ đồ du lịch dùng cho vệ sinh cá nhân, bộ đồ khâu hoặc bộ đồ làm sạch giày dép hoặc quần áo

Mã Hs 9606: Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank)

960610 - Khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm và bộ phận của chúng:

96061010 - - Bằng plastic

96061090 - - Loại khác

  - Khuy:

96062100 - - Bằng plastic, không bọc vật liệu dệt

96062200 - - Bằng kim loại cơ bản, không bọc vật liệu dệt

96062900 - - Loại khác

960630 - Lõi khuy và các bộ phận khác của khuy; khuy chưa hoàn chỉnh:

96063010 - - Bằng plastic

96063090 - - Loại khác

Mã Hs 9607: Khóa kéo và các bộ phận của chúng

  - Khóa kéo:

96071100 - - Có răng bằng kim loại cơ bản

96071900 - - Loại khác

96072000 - Bộ phận

Mã Hs 9608: Bút bi; bút phớt và bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu; bút máy, bút máy ngòi ống và các loại bút khác; bút viết giấy nhân bản (duplicating stylos); các loại bút chì bấm hoặc bút chì đẩy; quản bút mực, quản bút chì và các loại quản bút tương tự; bộ phận (kể cả nắp và kẹp bút) của các loại bút kể trên, trừ các loại thuộc nhóm 96.09

960810 - Bút bi:

96081010 - - Có thân chủ yếu bằng plastic

96081090 - - Loại khác

96082000 - Bút phớt và bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu

960830 - Bút máy, bút máy ngòi ống và các loại bút khác:

96083020 - - Bút máy

96083090 - - Loại khác

96084000 - Bút chì bấm hoặc bút chì đẩy

96085000 - Bộ vật phẩm có từ hai mặt hàng trở lên thuộc các phân nhóm trên

960860 - Ruột thay thế của bút bi, gồm cả bi và ống mực:

96086010 - - Bằng plastic

96086090 - - Loại khác

  - Loại khác:

960891 - - Ngòi bút và bi ngòi:

96089110 - - - Bằng vàng hoặc mạ vàng

96089190 - - - Loại khác

960899 - - Loại khác:

96089910 - - - Bút viết giấy nhân bản

  - - - Loại khác:

96089991 - - - - Bộ phận của bút bi, bằng plastic

96089999 - - - - Loại khác

Mã Hs 9609: Bút chì (trừ các loại bút chì thuộc nhóm 96.08), bút màu, ruột chì, phấn màu, than vẽ, phấn vẽ hoặc viết và phấn thợ may

960910 - Bút chì và bút chì màu, có lõi chì trong vỏ:

96091010 - - Bút chì đen

96091090 - - Loại khác

96092000 - Ruột chì, đen hoặc màu

960990 - Loại khác:

96099010 - - Bút chì bằng đá phiến (slate) dùng trong trường học

96099030 - - Bút chì và bút màu khác trừ loại thuộc phân nhóm 9609.10

  - - Loại khác:

96099091 - - - Phấn vẽ hoặc phấn viết

96099099 - - - Loại khác

Mã Hs 9610: Bảng đá phiến (slate) và bảng, có bề mặt dùng để viết hoặc vẽ, có hoặc không có khung

96100010 - Bảng đá phiến (slate) dùng trong trường học

96100090 - Loại khác

96110000 Con dấu ngày, con dấu niêm phong hoặc con dấu đánh số, và loại tương tự (kể cả dụng cụ để in hoặc dập nổi nhãn hiệu), được thiết kế để sử dụng thủ công; con dấu đóng để sử dụng thủ công và các bộ in bằng tay kèm theo các con dấu đó

Mã Hs 9612: Ruy băng máy chữ hoặc tương tự, đã phủ mực hoặc làm sẵn bằng cách khác để in ấn, đã hoặc chưa cuộn vào lõi hoặc nằm trong vỏ; tấm mực dấu, đã hoặc chưa tẩm mực, có hoặc không có hộp

961210 - Ruy băng:

96121010 - - Bằng vật liệu dệt

96121090 - - Loại khác

96122000 - Tấm mực dấu

Mã Hs 9613: Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc

961310 - Bật lửa bỏ túi, dùng ga, không thể nạp lại:

96131010 - - Bằng plastic

96131090 - - Loại khác

961320 - Bật lửa bỏ túi, dùng ga, có thể nạp lại:

96132010 - - Bằng plastic

96132090 - - Loại khác

961380 - Bật lửa khác:

96138010 - - Bật lửa áp điện dùng cho lò và bếp

96138020 - - Bật lửa châm thuốc lá hoặc bật lửa để bàn, bằng plastic

96138030 - - Bật lửa châm thuốc lá hoặc bật lửa để bàn, trừ loại bằng plastic

96138090 - - Loại khác

961390 - Bộ phận:

96139010 - - Ống chứa hoặc bộ phận chứa khác có thể nạp lại của bật lửa cơ khí, có chứa nhiên liệu lỏng hoặc khí hóa lỏng

96139090 - - Loại khác

Mã Hs 9614: Tẩu thuốc (kể cả điếu bát) và đót xì gà hoặc đót thuốc lá, và bộ phận của chúng

96140010 - Gỗ hoặc rễ cây đã tạo dáng thô để làm tẩu thuốc

96140090 - Loại khác

Mã Hs 9615: Lược, trâm cài tóc và loại tương tự; ghim cài tóc, cặp uốn tóc, kẹp uốn tóc, lô cuộn tóc và loại tương tự, trừ các loại thuộc nhóm 85.16, và bộ phận của chúng

  - Lược, trâm cài tóc và loại tương tự:

961511 - - Bằng cao su cứng hoặc plastic:

96151120 - - - Bằng cao su cứng

96151130 - - - Bằng plastic

96151900 - - Loại khác

961590 - Loại khác:

  - - Ghim cài tóc trang trí:

96159011 - - - Bằng nhôm

96159012 - - - Bằng sắt hoặc thép

96159013 - - - Bằng plastic

96159019 - - - Loại khác

  - - Bộ phận:

96159021 - - - Bằng plastic

96159022 - - - Bằng sắt hoặc thép

96159023 - - - Bằng nhôm

96159029 - - - Loại khác

  - - Loại khác:

96159091 - - - Bằng nhôm

96159092 - - - Bằng sắt hoặc thép

96159093 - - - Bằng plastic

96159099 - - - Loại khác

Mã Hs 9616: Bình, lọ xịt nước hoa hoặc bình, lọ xịt để trang điểm tương tự, và các bộ phận gá lắp và đầu xịt của chúng; miếng và tấm để xoa và chấm mỹ phẩm hoặc các sản phẩm trang điểm

961610 - Bình, lọ xịt nước hoa và bình, lọ xịt để trang điểm tương tự, và các bộ phận gá lắp và đầu xịt của chúng:

96161010 - - Bình, lọ xịt nước hoa và bình, lọ xịt trang điểm tương tự

96161020 - - Các bộ phận gá lắp và đầu xịt

96162000 - Miếng và tấm để xoa và chấm mỹ phẩm hoặc các sản phẩm trang điểm

Mã Hs 9617: Phích chân không và các loại bình chân không khác, hoàn chỉnh; bộ phận của chúng trừ ruột thủy tinh

96170010 - Phích chân không và các loại bình chân không khác, hoàn chỉnh

96170020 - Các bộ phận, trừ ruột thủy tinh

96180000 Ma-nơ-canh dùng trong ngành may và các mô hình cơ thể khác; mô hình tự động và các vật trưng bày cử động được khác dùng cho cửa hàng may mặc

Mã Hs 9619: Băng vệ sinh (miếng) và băng vệ sinh dạng ống (tampon), khăn (bỉm), tã lót và các vật phẩm tương tự, bằng mọi vật liệu

  - Các sản phẩm dùng một lần:

96190011 - - Lõi thấm hút bằng vật liệu dệt

96190012 - - Băng vệ sinh (miếng) và băng vệ sinh dạng ống (tampons) từ giấy, bột giấy, tấm xơ sợi xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo

96190013 - - Bỉm và miếng lót vệ sinh trẻ em từ giấy, bột giấy, tấm xơ sợi xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo

96190014 - - Loại khác, từ giấy, bột giấy, tấm xơ sợi xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo

96190019 - - Loại khác

  - Loại khác:

96190092 - - Băng vệ sinh (miếng)

96190093 - - Loại khác, dệt kim hoặc móc

96190099 - - Loại khác

Mã Hs 9620: Chân đế loại một chân (monopod), hai chân (bipod), ba chân (tripod) và các mặt hàng tương tự

96200010 - Bằng plastic

96200020 - Bằng carbon và graphit

96200030 - Bằng sắt và thép

96200040 - Bằng nhôm

96200050 - Bằng gỗ

96200090 - Loại khác

 

Chapter 96:  Miscellaneous manufactured articles

Hs 9601: Worked ivory, bone, tortoise-shell, horn, antlers, coral, mother-of-pearl and other animal carving material, and articles of these materials (including articles obtained by moulding)

960110 - Worked ivory and articles of ivory:

96011010 - - Cigar or cigarette cases, tobacco jars; ornamental articles

96011090 - - Other

960190 - Other:

  - - Worked mother-of-pearl or tortoise-shell and articles of the foregoing:

96019011 - - - Cigar or cigarette cases, tobacco jars; ornamental articles

96019012 - - - Pearl nucleus

96019019 - - - Other

  - - Worked capiz shells and articles of the foregoing:

96019021 - - - Ornamental articles

96019029 - - - Other

  - - Other:

96019091 - - - Cigar or cigarette cases, tobacco jars; ornamental articles

96019099 - - - Other

Hs 9602: Worked vegetable or mineral carving material and articles of these materials; moulded or carved articles of wax, of stearin, of natural gums or natural resins or of modelling pastes, and other moulded or carved articles, not elsewhere specified or included; worked, unhardened gelatin (except gelatin of heading 35.03) and articles of unhardened gelatin

96020010 - Gelatin capsules for pharmaceutical products

96020020 - Cigar or cigarette cases, tobacco jars; ornamental articles

96020090 - Other

Hs 9603: Brooms, brushes (including brushes constituting parts of machines, appliances or vehicles), hand-operated mechanical floor sweepers, not motorised, mops and feather dusters; prepared knots and tufts for broom or brush making; paint pads and rollers; squeegees (other than roller squeegees)

960310 - Brooms and brushes, consisting of twigs or other vegetable materials bound together, with or without handles:

96031010 - - Brushes

96031020 - - Brooms

  - Tooth brushes, shaving brushes, hair brushes, nail brushes, eyelash brushes and other toilet brushes for use on the person, including such brushes constituting parts of appliances:

96032100 - - Tooth brushes, including dental-plate brushes

96032900 - - Other

96033000 - Artists’ brushes, writing brushes and similar brushes for the application of cosmetics

96034000 - Paint, distemper, varnish or similar brushes (other than brushes of subheading 9603.30); paint pads and rollers

96035000 - Other brushes constituting parts of machines, appliances or vehicles

960390 - Other:

96039010 - - Prepared knots and tufts for broom or brush making

96039020 - - Hand-operated mechanical floor sweepers, not motorised

96039040 - - Other brushes

96039090 - - Other

Hs 9604: Hand sieves and hand riddles

96040010 - Of metal

96040090 - Other

96050000 Travel sets for personal toilet, sewing or shoe or clothes cleaning

Hs 9606: Buttons, press-fasteners, snap-fasteners and press-studs, button moulds and other parts of these articles; button blanks

960610 - Press-fasteners, snap-fasteners and press-studs and parts therefor:

96061010 - - Of plastics

96061090 - - Other

  - Buttons:

96062100 - - Of plastics, not covered with textile material

96062200 - - Of base metal, not covered with textile material

96062900 - - Other

960630 - Button moulds and other parts of buttons; button blanks:

96063010 - - Of plastics

96063090 - - Other

Hs 9607: Slide fasteners and parts thereof

  - Slide fasteners:

96071100 - - Fitted with chain scoops of base metal

96071900 - - Other

96072000 - Parts

Hs 9608: Ball point pens; felt tipped and other porous-tipped pens and markers; fountain pens, stylograph pens and other pens; duplicating stylos; propelling or sliding pencils; pen-holders, pencil-holders and similar holders; parts (including caps and clips) of the foregoing articles, other than those of heading 96.09

960810 - Ball point pens:

96081010 - - Having a body mainly of plastics

96081090 - - Other

96082000 - Felt tipped and other porous-tipped pens and markers

960830 - Fountain pens, stylograph pens and other pens:

96083020 - - Fountain pens

96083090 - - Other

96084000 - Propelling or sliding pencils

96085000 - Sets of articles from two or more of the foregoing subheadings

960860 - Refills for ball point pens, comprising the ball point and ink-reservoir:

96086010 - - Of plastics

96086090 - - Other

  - Other:

960891 - - Pen nibs and nib points:

96089110 - - - Of gold or gold-plated

96089190 - - - Other

960899 - - Other:

96089910 - - - Duplicating stylos

  - - - Other:

96089991 - - - - Parts of ball point pens, of plastics

96089999 - - - - Other

Hs 9609: Pencils (other than pencils of heading 96.08), crayons, pencil leads, pastels, drawing charcoals, writing or drawing chalks and tailors’ chalks

960910 - Pencils and crayons, with leads encased in a sheath:

96091010 - - Black pencils

96091090 - - Other

96092000 - Pencil leads, black or coloured

960990 - Other:

96099010 - - Slate pencils for school slates

96099030 - - Pencils and crayons other than those of subheading 9609.10

  - - Other:

96099091 - - - Writing or drawing chalks

96099099 - - - Other

Hs 9610: Slates and boards, with writing or drawing surfaces, whether or not framed

96100010 - School slates

96100090 - Other

96110000 Date, sealing or numbering stamps, and the like (including devices for printing or embossing labels), designed for operating in the hand; hand-operated composing sticks and hand printing sets incorporating such composing sticks

Hs 9612: Typewriter or similar ribbons, inked or otherwise prepared for giving impressions, whether or not on spools or in cartridges; ink-pads, whether or not inked, with or without boxes

961210 - Ribbons:

96121010 - - Of textile fabric

96121090 - - Other

96122000 - Ink-pads

Hs 9613: Cigarette lighters and other lighters, whether or not mechanical or electrical, and parts thereof other than flints and wicks

961310 - Pocket lighters, gas fuelled, non-refillable:

96131010 - - Of plastics

96131090 - - Other

961320 - Pocket lighters, gas fuelled, refillable:

96132010 - - Of plastics

96132090 - - Other

961380 - Other lighters:

96138010 - - Piezo-electric lighters for stoves and ranges

96138020 - - Cigarette lighters or table lighters, of plastics

96138030 - - Cigarette lighters or table lighters, other than of plastics

96138090 - - Other

961390 - Parts:

96139010 - - Refillable cartridges or other receptacles, which constitute parts of mechanical lighters, containing liquid fuel or liquefied gases

96139090 - - Other

Hs 9614: Smoking pipes (including pipe bowls) and cigar or cigarette holders, and parts thereof

96140010 - Roughly shaped blocks of wood or root for the manufacture of pipes

96140090 - Other

Hs 9615: Combs, hair-slides and the like; hair pins, curling pins, curling grips, hair-curlers and the like, other than those of heading 85.16, and parts thereof

  - Combs, hair-slides and the like:

961511 - - Of hard rubber or plastics:

96151120 - - - Of hard rubber

96151130 - - - Of plastics

96151900 - - Other

961590 - Other:

  - - Decorative hair pins:

96159011 - - - Of aluminium

96159012 - - - Of iron or steel

96159013 - - - Of plastics

96159019 - - - Other

  - - Parts:

96159021 - - - Of plastics

96159022 - - - Of iron or steel

96159023 - - - Of aluminium

96159029 - - - Other

  - - Other:

96159091 - - - Of aluminium

96159092 - - - Of iron or steel

96159093 - - - Of plastics

96159099 - - - Other

Hs 9616: Scent sprays and similar toilet sprays, and mounts and heads therefor; powder-puffs and pads for the application of cosmetics or toilet preparations

961610 - Scent sprays and similar toilet sprays, and mounts and heads therefor:

96161010 - - Scent sprays and similar toilet sprays

96161020 - - Mounts and heads

96162000 - Powder-puffs and pads for the application of cosmetics or toilet preparations

Hs 9617: Vacuum flasks and other vacuum vessels, complete; parts thereof other than glass inners

96170010 - Vacuum flasks and other vacuum vessels, complete

96170020 - Parts thereof, other than glass inners

96180000 Tailors’ dummies and other lay figures; automata and other animated displays used for shop window dressing

Hs 9619: Sanitary towels (pads) and tampons, napkins (diapers), napkin liners and similar articles, of any material

  - Disposable articles:

96190011 - - With an absorbent core of wadding of textile materials

96190012 - - Sanitary towels and tampons of paper, paper pulp, cellulose wadding or webs of cellulose fibres

96190013 - - Baby napkins and pads for incontinence, of paper, paper pulp, cellulose wadding or webs of cellulose fibres

96190014 - - Other, of paper, paper pulp, cellulose wadding or webs of cellulose fibres

96190019 - - Other

  - Other:

96190092 - - Sanitary towels (pads)

96190093 - - Other, knitted or crocheted

96190099 - - Other

Hs 9620: Monopods, bipods, tripods and similar articles

96200010 - Of plastics

96200020 - Of carbon and graphite

96200030 - Of iron and steel

96200040 - Of aluminium

96200050 - Of wood

96200090 - Other

 


Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202