Mã Hs 9607
| Xem thêm>> | Chương 96 |
Mã Hs 9607: Khóa kéo và các bộ phận của chúng
- Mã Hs 96071100: "ZIPPER (FABRIC, INOX) - KHÓA KÉO, 30 GRAM/PCS, NSX: HKK ZIPPER CO., LTD, HÀNG QUÀ TẶNG MỚI 100%."/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 104/Dây kéo kim loại > 50cm/JP/XK
- Mã Hs 96071100: 105/Dây kéo kim loại < 50cm/JP/XK
- Mã Hs 96071100: 159/Dây kéo kim loại > 30cm/JP/XK
- Mã Hs 96071100: 160/Dây kéo kim loại < 30cm/JP/XK
- Mã Hs 96071100: 185/Khóa kéo kim loại 4.5 inch, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 96071100: 19/Dây kéo các loại (khóa kéo có răng bằng kim loại cơ bản - sử dụng gia công hàng may mặc) hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 96071100: 199/Khóa kéo răng kim loại 5"hàng mới 100% theo TKN107787814040/E21 thuộc mục số 5/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 1J3PL/Bán thành phẩm dây kéo răng kim loại (chưa gắn đầu kéo) - JZ/3/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 1J5PL-1/Bán thành phẩm dây kéo răng bằng kim loại JZ/5 (chưa gắn đầu khóa kéo)/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 21/đầu kéo (có răng bằng kim loại cơ bản (nhôm); hàng mới 100%;sử dụng để đóng mở dây kéo;kích thước dài rộng cao:/3(10x7x8mm);/5(13x10x9mm);xem mô tả tên hàng đầy đủ ở V5 đính kèm)/TW/XK
- Mã Hs 96071100: 21/Dây kéo kim loại 3 inch (Xuất dòng số 3 tk: 107017501510/ E21).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 21/Khóa kéo kim loại 3.5 inch (Xuất dòng số 4 tk:107423978800/E21. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 26925301125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-ZIP GOLDEN BRASS CLOSED ENDZIPPER WITH SEMI-AUTOMATIC LOCKSLIDER 14 cm - 2692530/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 26925381125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-ZIP GOLDEN BRASS CLOSED END ZIPPER WITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 4.5 inch - 2692538/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 2J4653.5I/Dây kéo răng bằng kim loại- JZ/45 GB H65 Y580 3, 5"/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 2J4653I/Dây kéo răng bằng kim loại - Zipper C/E JZ/45 GB H65 3", Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 2J4654I/Dây kéo răng bằng kim loại - JZ/45 GB H65 4"/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 2J4655I/Dây kéo răng bằng kim loại - JZ/45 GB H65 5"/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 2J4657I/Dây kéo răng bằng kim loại - Zipper C/E JZ/45 GB H65 7"/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 2J4PL5.5I/Dây kéo răng bằng kim loại - C/E JZ/45 5.5"/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 30/Dây kéo dài 30cm, rộng 3cm HÀNG MỚI 100% (có răng bằng kim loại cơ bản) phục vụ sản xuất hàng may mặc/CN/XK
- Mã Hs 96071100: 31/Dây kéo thành phẩm các loại"khóa kéo kim loại"(TKN:107423965460/E21_Mục 1)/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 33369131125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPERMOVABLE RIGHT INSERTWITH DOUBLE SLIDER 45 cm - 3336913/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 3854956/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-ZIP GOLDEN BRASS CLOSED ENDZIPPER WITH SEMI-AUTOMATIC LOCKSLIDER 15 cm - 3854956/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 38549561125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-ZIP GOLDEN BRASS CLOSED ENDZIPPER WITH SEMI-AUTOMATIC LOCKSLIDER 14.5 cm - 3854956/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 38746771125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 17 inch - 3874677/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 38891151125/Khóa kéo kim loại - NO.05 SILVER PLATED ANTI-NICKELZIPPER OPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 40 cm - 3889115/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 38939781125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-ZIP ANTIQUE BRASS ZIPPERCLOSED END WITH SEMI-AUTOMATIC LOCKSLIDER 5 inch - 3893978/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 39320071125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-ZIP ANTIQUE BRASS ZIPPERCLOSED END WITH SEMI-AUTOMATIC LOCKSLIDER 3.8 inch - 3932007/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 39927651125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER CLOSED ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 4.3 inch - 3992765/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 3992806/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER CLOSE ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 10.5 cm - 3992806/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 39928061125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER CLOSE ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 10 cm - 3992806/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 4041017604/Dây khóa kéo kim loại 5, loại mở trái, tay khóa T636 có răng làm bằng kim loại - Kích thước 22.875IN/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 40510269418/Dây khóa kéo kim loại 5, loại mở trái, tay khóa T636, có răng làm bằng kim loại - Kích thước 25.625IN/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 40510269436/Dây khóa kéo kim loại 5, loại mở trái, tay khóa T636, có răng làm bằng kim loại - Kích thước 25.625IN/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 40510272112/Dây khóa kéo kim loại 5, loại mở trái, tay khóa T636, có răng làm bằng kim loại - Kích thước 24.125IN/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 40510272114/Dây khóa kéo kim loại 5, loại đóng dưới, tay khóa T636, có răng làm bằng kim loại - Kích thước 6.75IN/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 40510272117/Dây khóa kéo kim loại 5, loại đóng dưới, tay khóa T636, có răng làm bằng kim loại - Kích thước 6.75IN/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 4051027812/Dây khóa kéo kim loại 5, loại mở trái, tay khóa T636, có răng làm bằng kim loại - Kích thước 21.75IN/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 60006521125/Khóa kéo kim loại - NO.5 GOLDEN BRASS ZIPPER CLOSED END WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 18 cm - 6000652/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 60009241125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPER OPEN END LEFT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 14 inch - 6000924/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 60314141125/Khóa kéo kim loại - NO.4 Y-ZIP GOLDEN BRASS ZIPPERCLOSED ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 5 inch - 6031414/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 61054991125/Khóa kéo kim loại - NO.04 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER CLOSED ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 5 inch - 6105499/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 61055011125/Khóa kéo kim loại - NO.04 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER CLOSED ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 4.8 inch - 6105501/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 61261091125/Khóa kéo kim loại - NO.05 Y-ZIP ALUMINIUM ZIPPER OPENEND RIGHT INSERT WITH WITHAUTOMATIC LOCK SLIDER 67 cm - 6126109/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 61980421125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-TYPE SILVER PLATEDANTI-NICKEL ZIPPERCLOSED ENDWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 31 cm - 6198042/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 61984021125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPERCLOSED ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 4.3 inch - 6198402/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 61984041125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPERCLOSED ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 4.8 inch - 6198404/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 62231761125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLOR ZIPPER CLOSE END WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 15 cm - 6223176/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 62287261125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-ZIP GOLDEN BRASS CLOSED ENDZIPPER WITH SEMI-AUTOMATIC LOCKSLIDER 15 cm - 6228726/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 62693151125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPER MOVABLE LEFT INSERT WITH DOUBLE SLIDERS 59 cm - 6269315/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 62766541125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER CLOSED ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 3.5 inch - 6276654/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 62861281125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPER MOVABLE RIGHT INSERT WITH DOUBLE SLIDER 55 cm - 6286128/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 63022261125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPEROPEN END LEFT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 22.5 inch - 6302226/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 63094161125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLOR ZIPPER CLOSE END WITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 4 inch - 6309416/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 63426491125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER CLOSE ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 13 cm - 6342649/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 63430441125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-TYPE SILVER PLATED COLORZIPPER CLOSED ENDWITH SEMI AUTOMATIC LOCK SLIDER 4 inch - 6343044/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 6428440/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-TYPE SILVER PLATEDANTI-NICKEL ZIPPERCLOSED ENDWITH SEMI AUTOMATIC LOCK SLIDER 10 cm - 6428440/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 64284401125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-TYPE SILVER PLATEDANTI-NICKEL ZIPPERCLOSED ENDWITH SEMI AUTOMATIC LOCK SLIDER 9 cm - 6428440/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 64360841125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER CLOSE ENDWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 5 inch - 6436084/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 64360991125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-ZIP NICKEL ZIPPER CLOSED END. WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER. 18 cm - 6436099/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 64730831125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-TYPE SILVER COLOR ZIPPER CLOSED END WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 4.8 inch - 6473083/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 65407131125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-TYPE SILVER PLATED ANTI-NICKEL ZIPPER OPEN END RIGTH INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 23 cm - 6540713/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 65441511125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPERCLOSED ENDWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 8 inch - 6544151/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 65611021125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-TYPE SILVER COLOR ZIPPERCLOSED ENDWITH SEMI AUTOMATIC LOCK SLIDER 7 cm - 6561102/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 65766311125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 75 cm - 6576631/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 65861721125/Khóa kéo kim loại - NO.05 Y-ZIP ALUMINIUM ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 30 cm - 6586172/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 65953901125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPER MOVABLE RIGHT INSERT WITH DOUBLE SLIDERS 22 inch - 6595390/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 66069931125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-TYPE SILVER COLOR ZIPPER CLOSED END WITH SEMI AUTOMATIC LOCK SLIDER 10 cm - 6606993/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 66104811125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-ZIP CHARCOAL GUNMETALZIPPER CLOSED END WITHSEMI AUTOMATIC LOCK SLIDER 5 inch - 6610481/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 66121101125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMACTIC LOCK OVER SLIDER 42 cm - 6612110/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 66235331125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTI-NICKEL SILVER ZIPPER MOVABLE LEFT INSERT WITH DOUBLE SLIDER 59 cm - 6623533/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 66243311125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPER CLOSED END WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 6 inch - 6624331/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 66510331125/Khóa kéo kim loại - NO.08 ANTIQUE SILVER COLOR ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER. 59 cm - 6651033/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 66533551125/Khóa kéo kim loại - NO.5 GOLDEN BRASS ZIPPER CLOSED ENDWITH NON LOCK SLIDER 200 cm - 6653355/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 66615571125/Khóa kéo kim loại - NO.5 GOLDEN BRASS ZIPPER CLOSED ENDWITH SEMI AUTOMATIC LOCK SLIDER 4 inch - 6661557/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 67073291125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-ZIP BLACK OXIDIZED ZIPPERCLOSED ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 12 cm - 6707329/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 67165981125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE COPPER COLOR ZIPPEROPEN END LEFT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 22.8 inch - 6716598/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 67368301125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 27 inch - 6736830/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 67376331125/Khóa kéo kim loại - NO.05 CHARCOAL GUNMETAL ZIPPER OPEN END LEFT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 26.5 inch - 6737633/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 67417121125/Khóa kéo kim loại - NO.08 ANTIQUE BRASS ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER. 27 inch - 6741712/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 67635291125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPEROPEN END LEFT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 25.3 inch - 6763529/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 67830471125/Khóa kéo kim loại - NO.08 ANTIQUE BRASS ZIPPER MOVABLE RIGHT INSERT WITH DOUBLE SLIDERS 56 cm - 6783047/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 68293021125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPERCLOSED ENDWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 9.8 inch - 6829302/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 68681351125/Khóa kéo kim loại - NO.08 ANTIQUE BRASS ZIPPER OPEN END LEFT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER. 27 inch - 6868135/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 68705351125/Khóa kéo kim loại - NO.05 SILVER PLATED ANTI-NICKEL ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 56 cm - 6870535/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 6878302/Khóa kéo kim loại - NO.04 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER CLOSED ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 11 cm - 6878302/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 68783021125/Khóa kéo kim loại - NO.04 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER CLOSED ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 5 inch - 6878302/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 68901521125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 68 cm - 6890152/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 69031881125/Khóa kéo kim loại - NO.4 Y-ZIP GOLDEN BRASS ZIPPERCLOSED ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 5 inch - 6903188/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 69080451125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER CLOSED ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 13 cm - 6908045/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 69539361125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-TYPE SILVER PLATED ANTI-NICKEL ZIPPER OPEN END RIGTH INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 60 cm - 6953936/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 7/Nhãn phụ giấy các loại (Thẻ treo bằng giấy 50mmx88mm) (1 set = 4pcs), đã in. Hàng mói 100% (Tk 107181284930, dòng số 1)/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 80696651125/Khóa kéo kim loại - NO.05 BLACK OXIDIZED ZIPPER MOVABLE RIGHT INSERT ZIPPER WITH DOUBLE SLIDERS 77 cm - 8069665/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 81013421125/Khóa kéo kim loại - NO.08 R-TYPE BLACK OXIDIZED ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER. 80 cm - 8101342/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 81625971125/Khóa kéo kim loại - NO.08 ANTI-NICKEL SILVER ZIPPER MOVABLE OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATILC LOCK SLIDER 61.5 cm - 8162597/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 81637751125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ALUMINIUM NICKEL ZIPPERCLOSED END TWO WAYSWITH NON LOCK SLIDER 21.5 cm - 8163775/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 81963451125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPER OPEN END LEFT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 53.5 cm - 8196345/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 82479321125/Khóa kéo kim loại - NO.3 NICKEL COLOR ZIPPERCLOSED ENDWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 36 cm - 8247932/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 82774561125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-ZIP GOLDEN BRASS CLOSED ENDZIPPER WITH SEMI-AUTOMATIC LOCKSLIDER 5.5 inch - 8277456/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 82925771125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ALUMINIUM NICKEL COLOR ZIPPER MOVABLE RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 64 cm - 8292577/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 82925781125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ALUMINIUM NICKEL ZIPPER CLOSED END TWO WAYS WITH AUTOMATIC SLIDER 15.5 cm - 8292578/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 83048311125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ALUMINIUM NICKEL ZIPPERCLOSED END TWO WAYSWITH AUTOMATIC SLIDER 21.5 cm - 8304831/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 83094061125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ALUMINIUM NICKEL COLOR ZIPPER MOVABLE RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 58.5 cm - 8309406/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 83139021125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ALUMINIUM NICKEL ZIPPERRIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCKSLIDER. 54 cm - 8313902/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 83389441125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ALUMINIUM NICKEL ZIPPER CLOSED END TWO WAYS WITH AUTOMATIC SLIDER 24 cm - 8338944/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 83878661125/Khóa kéo kim loại - NO.5 GOLDEN BRASS ZIPPER CLOSED ENDWITH SEMI AUTOMATIC LOCK SLIDER 5 inch - 8387866/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 84103271125/Khóa kéo kim loại - NO.04 Y-ZIP ANTI-NICKEL SILVERCLOSE END ZIPPERWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 13 cm - 8410327/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 84685741125/Khóa kéo kim loại - NO.04 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER CLOSED ENDWITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 14 cm - 8468574/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 84856671125/Khóa kéo kim loại - NO.05 GOLDEN BRASS ZIPPER MOVABLE RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 57 cm - 8485667/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 85002431125/Khóa kéo kim loại - NO.04 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLOR ZIPPER CLOSED END WITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 5.3 inch - 8500243/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 85027991125/Khóa kéo kim loại - NO.08 ANTIQUE SILVER COLOR ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER. 56.5 cm - 8502799/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 85071061125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPER CLOSED END WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 7 inch - 8507106/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 85228921125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 56.5 cm - 8522892 (RGTHOR-56 DA8P1481 H3 PB14)/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 85688271125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-ZIP ALUMINIUM ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 17 inch - 8568827/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 85776861125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPEROPEN END LEFT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 16.5 inch - 8577686/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 86296561125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 20.3 inch - 8629656/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 86500911125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER OPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 26 inch - 8650091/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 86600101125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 23.3 inch - 8660010/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 86602591125/Khóa kéo kim loại - NO.3 Y-ZIP ANTIQUE COPPER ZIPPERCLOSED ENDWITH SEMI AUTOMATIC LOCK SLIDER 10 cm - 8660259/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 86914281125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE COPPER COLOR ZIPPEROPEN END LEFT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 21 inch - 8691428/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 86933651125/Khóa kéo kim loại - NO.08 GOLDEN BRASS ZIPPER MOVABLE OPEN END LEFT INSERT WITH DOUBLE SLIDER 24 inch - 8693365/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 86961680126/Khóa kéo có răng bằng kim loại 50 cm (RMNOR-58 DU7BRB H1 PE14G). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 87199731125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ALUMINIUM NICKEL COLOR ZIPPER MOVABLE RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 56.5 cm - 8719973/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 87531741125/Khóa kéo kim loại - NO.3 NICKEL COLOR ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 61 cm - 8753174/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 87543701125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPER OPEN END LEFT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 26.5 inch - 8754370/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 87594221125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 15 inch - 8759422/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 87627371125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ALUMINIUM NICKEL ZIPPERLEFT INSERT WITH AUTOMATIC LOCKSLIDER. 56 cm - 8762737/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 87654331125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPER OPEN END LEFT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 27 inch - 8765433/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 87837731125/Khóa kéo kim loại - NO.08 NICKEL SILVER ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER. 52 cm - 8783773/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 88148271125/Khóa kéo kim loại - NO.05 CHARCOAL GUNMETAL ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 56 cm - 8814827/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 88213481125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 54 cm - 8821348/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 88414441125/Khóa kéo kim loại - NO.5 SILVER EVERBRIGHT ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 56 cm - 8841444/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 88528201125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPER OPEN END LEFT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 13.8 inch - 8852820/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 88733311125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 12 inch - 8873331/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 89125691125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ALUMINIUM NICKEL COLOR ZIPPERMOVABLE LEFT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 78 cm - 8912569/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 89176351125/Khóa kéo kim loại - NO.03 Y-ZIP ANTIQUE SILVER COLORZIPPER CLOSE ENDWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 5.3 inch - 8917635/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 89248491125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPEROPEN END LEFT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 22.3 inch - 8924849/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 89896671125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTI-NICKEL SILVER ZIPPER MOVABLE RIGHT INSERTWITH DOUBLE SLIDER 52 cm - 8989667/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 89908931125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE BRASS ZIPPER OPEN END LEFT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 26.5 inch - 8990893/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 89924831125/Khóa kéo kim loại - NO.05 SILVER COLOR ZIPPER OPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 59 cm - 8992483/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 90060451125/Khóa kéo kim loại - NO.03 CHARCOAL GUNMETAL ZIPPER OPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 80 cm - 9006045/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 90090301125/Khóa kéo kim loại - NO.05 Y-ZIP ALUMINIUM ZIPPER OPEN END LEFT INSERT WITH LOCK FLIPOVER SLIDER 53.5 cm - 9009030/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 90098561125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPER MOVABLE RIGHT INSERTWITH DOUBLE SLIDERS 21 inch - 9009856/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 90165401125/Khóa kéo kim loại - NO.05 GOLDEN BRASS ZIPPER OPEN END LEFT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 16 inch - 9016540/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 90330731125/Khóa kéo kim loại - NO.05 ANTIQUE SLIVER COLOR ZIPPER MOVABLE LEFT INSERTWITH DOUBLE SLIDERS 57.5 cm - 9033073/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 960711000024/Dây kéo răng kim loại (phục vụ sản xuất giày dép, hàng chưa qua sử dụng) (MY5CE-15CM)-hàng tx dòng hàng 01 thuộc TKNK 107805279960/E21/VN/XK
- Mã Hs 96071100: 9TF-09/Khóa kéo có răng bằng kim loại/CN/XK
- Mã Hs 96071100: A24/Khóa kéo răng kim loại 15 cm (00115-009-005), hàng mới 100%, dùng trong ngành may, TK nhập: 107682321460/E21 (Mục 38)/CN/XK
- Mã Hs 96071100: AH-POLARIS-2025 ZIPPER/Dây kéo có răng bằng kim loại, 8 inch, hàng mới 100%/HK/XK
- Mã Hs 96071100: BVN250/Khoá kéo bằng kim loại các loại, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 96071100: Dây kéo răng kim loại MFC3.5Y: 8.5 Inch, HD/1743 ngày 16/12/25/VN/XK
- Mã Hs 96071100: Dây kéo số 3 có răng cưa bằng kim loại, màu đen, dùng trong sản xuất ghế sofa, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 96071100: Dây kéo số 5 có răng cưa bằng kim loại, màu đen, dùng trong sản xuất ghế sofa, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 96071100: Dây khóa kéo bằng kim loại, hàng cá nhân mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 96071100: DIAHVDK01/Dây kéo răng kim loại, kích thước 13cm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 96071100: DKK/Dây kéo răng kim loại <50cm/CN/XK
- Mã Hs 96071100: DKK1/Dây kéo răng kim loại >50cm/VN/XK
- Mã Hs 96071100: E0052/Khóa kéo (có răng bằng kim loại cơ bản), không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 96071100: FZM5PK302/Dây khóa kéo/5 (có gắn đầu khóa kéo), quy cách: 20.5CM, răng dây kéo bằng kim loại, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100% (1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 96071100: FZM5PK303/Dây khóa kéo/5 (có gắn đầu khóa kéo), quy cách: 31CM, răng dây kéo bằng kim loại, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100% (1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 96071100: FZM8PK302/Dây khóa kéo/8 (có gắn đầu khóa kéo), quy cách: 66CM, răng dây kéo bằng kim loại, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100% (1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 96071100: FZM8PK303/Dây khóa kéo/8 (có gắn đầu khóa kéo), quy cách: 72CM, răng dây kéo bằng kim loại, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100% (1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 96071100: FZM8PK304/Dây khóa kéo/8 (có gắn đầu khóa kéo), quy cách: 94CM, răng dây kéo bằng kim loại, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100% (1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 96071100: HN148/Khóa kéo có răng bằng kim loại, kích thước 15cm, dùng may vào quần, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 96071100: HSHT-A028/Dây kéo có răng bằng kim loại cơ bản/VN/XK
- Mã Hs 96071100: IC33/Dây khóa kéo răng kim loại size: size: 13-22cm/18-26cm/56-74cm/66-84cm/JP/XK
- Mã Hs 96071100: Khóa kéo có răng bằng kim loại 5 inch (YGRKBC-39 GSBN8 I PB12). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: Khoá kéo kim loại 14cm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: Khóa Kim loại xuất trả từ dòng hàng số 2 trong TKNK số 107496750210/E31 ngày 04/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 96071100: KHOA-MV/Khóa kéo có răng bằng sắt, dài 50cm x 3cm/cái, dùng trong may mặc, NCC: MAVEN FC CO., LTD, mới 100% (1p d13 107738893510)/KR/XK
- Mã Hs 96071100: KK/Dây khoá kéo có đầu khoá bằng kim loại các loại/KR/XK
- Mã Hs 96071100: KSR-GGR09-27/Dây kéo có răng bằng kim loại các loại-TKN 106735813550- dòng hàng số 8/JP/XK
- Mã Hs 96071100: MFC3.5YS-1-8.25INCH/Dây kéo răng kim loại MFC3.5Y-8.25INCH, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MFC3.5YS-1-9.25INCH/Dây kéo răng kim loại MFC3.5Y-9.25INCH, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MFC5Y-1-5.5CM/Dây kéo răng kim loại MFC5Y-5.5CM (MK0800013590001), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MFC5Y-1-6.1CM/Dây kéo răng kim loại MFC5Y-6.1CM (MK0800013600003), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MFC5Y-1-6.6CM/Dây kéo răng kim loại MFC5Y-6.6CM (MK0800013590004), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MFO5Y-2-18.875INCH/Dây kéo răng kim loại MFO5Y-18.875INCH, hàng mơi 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MFO5Y-2-22.375INCH/Dây kéo răng kim loại MFO5Y-22.375INCH, hàng mơi 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MFO5Y-2-24.375INCH/Dây kéo răng kim loại MFO5Y-24.375INCH, hàng mơi 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MTL374/Dây kéo có đầu, răng cưa bằng kim loại/ZZ/XK
- Mã Hs 96071100: MY5-2W-1-48.5CM/Dây kéo răng kim loại MF5Y-2W-48.5CM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MY5-2W-1-49.5CM/Dây kéo răng kim loại MF5Y-2W-49.5CM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MY5-2W-1-51CM/Dây kéo răng kim loại MF5Y-2W-51CM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MY5-2W-1-53CM/Dây kéo răng kim loại MF5Y-2W-53CM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MY5-2W-1-54.5CM/Dây kéo răng kim loại MF5Y-2W-54.5CM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MY5-2W-1-55CM/Dây kéo răng kim loại MF5Y-2W-55CM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071100: MZ 5-N/Khoá kéo răng kim loại MZO/5 (42.5- 53) CM, (Hiệu HHH, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 96071100: N28/Dây kéo bằng kim loại, dùng để gia công sản phẩm may mặc (XUAT CHUYEN TU TKN:107722556910/E21, 19/11/25-MUC 13)/VN/XK
- Mã Hs 96071100: NF51/Khóa kéo (12cm-65cm). Mới 100%. Hàng chuyển giao thuộc TK 107885384830, dòng hàng 9/KR/XK
- Mã Hs 96071100: N-PL13/Khóa kéo có răng bằng kim loại cơ bản, cỡ 12cm, hàng mới 100%, dòng 4 tkn: 107806429950/E21/CN/XK
- Mã Hs 96071100: NPL13/Khóa kéo răng kim loại dạng chiếc/KR/XK
- Mã Hs 96071100: NPL16/Khóa kéo các loại/JP/XK
- Mã Hs 96071100: NPL19/Khóa kéo từ 5.5cm đến 29cm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 96071100: PL008/Khóa kéo răng kim loại (các loại) KT 5.5 inch (thuộc dòng 5 trên tk 107850067730/e21)/VN/XK
- Mã Hs 96071100: PL033/Khoá kéo kim loại, xuất trả từ dòng hàng số 6 trong TKN số 107806716250 ngày 16/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 96071100: PL05A/Khoá kéo bằng kim loại METAL ZIPPER (4.8 - 7.3 inch), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 96071100: PL37/KHÓA KÉO(CÓ RĂNG BẰNG KIM LOẠI CƠ BẢN)/CN/XK
- Mã Hs 96071100: PW051/Dây kéo có răng bằng kim loại cơ bản, Không nhãn hiệu, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 96071100: RG03/Dây khóa kéo kim loại.Hàng mới 100% (xuất NL của mục hàng số 3 thuộc tờ khai 107047888250)/CN/XK
- Mã Hs 96071100: RG35/Khóa kéo (bằng kim loại), hàng mới 100% (xuất NL của mục hàng số 2 thuộc tờ khai 107097131040)/CN/XK
- Mã Hs 96071100: SM006/Dây kéo (Răng kim loại, nguyên liệu gia công túi xách, Hàng mới 100%) (TKN: 107842154230/E21 -dòng 1)/JP/XK
- Mã Hs 96071100: SW007/Dây kéo răng kim loại < 50cm/JP/XK
- Mã Hs 96071100: SW008/Dây kéo răng kim loại > 50cm/JP/XK
- Mã Hs 96071100: TO007/Dây kéo kim loại <50cm/JP/XK
- Mã Hs 96071100: TO008/Dây kéo kim loại >50cm/JP/XK
- Mã Hs 96071100: TS54/Dây khoá kéo răng kim loại/JP/XK
- Mã Hs 96071100: W5/Khoá kéo răng Kim Loại/HK/XK
- Mã Hs 96071100: YJ12/Khóa kéo kim loại, xuất 1 phần dòng 42 TKN 107737856920, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 96071100: ZIP01/Khóa kéo kim loại 15CM. Mới 100%(Xuất trả dòng hàng số 1 của TKN 107773887540)/CH/XK
- Mã Hs 96071900: 33/Khóa kéo răng nhựa, CIFC-56 DA8LH, CIFC-56 DA86 EJ PB16, kích thước từ 10~17cm, TKNK107820228720, ngày 20/12/2025, STT02+03+04+10+11. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 4051027795/Dây khóa kéo nylon 3, loại đóng dưới, tay khóa T497, có răng làm bằng nhựa nylon - Kích thước 7.75IN, màu Bungee Cord Heather D1025/26 Sr260001/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 6/Dây kéo < 50cm (Nhựa), dài 17cm-19cm, dùng gắn vào sản phẩm may gia công xuất khẩu, mới 100% (chuyển tiếp TK: 107842226700/E21 ngày 26/12/25)/KR/XK
- Mã Hs 96071900: 67562551125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL WATER REPELLENT ZIPPER MOVABLE OPEN END LEFT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDERS 29.5 inch - 6756255/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 67644671125/Khóa kéo nhựa - NO.05 METALUXE METALLIC ANTIQUESILVER ZIPPER MOVABLE OPEN ENDRIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCKSLIDER 65 cm - 6764467/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 80917451125/Khóa kéo nhựa - NO.05 VISLON METALLIC ANTIQUE GOLDZIPPER OPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 46 cm (80917451125 VSMBOR-56 DA86 EMJ PB14)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 80957961125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL WATER REPELLENT ZIPPER MOVABLE OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIOC LOCK REVERSE SLIDERS 74.5 cm - 8095796/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 80967681125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL WATER REPELLENT ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 90 cm - 8096768/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 80990231125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL WATER REPELLENT ZIPPER MOVABLE OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDERS 73.5 cm - 8099023/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 80995021125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL WATER REPELLENT ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 70 cm - 8099502/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 81077701125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL WATERREPELLENT ZIPPER CLOSED END WITHSEMI AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 22.5 cm - 8107770/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 81114661125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL WATER REPELLENT ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 80 cm - 8111466/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 81164591125/Khóa kéo nhựa - NO.3 POLYESTER COIL WATER REPELLENTZIPPER CLOSED END TWO WAYS WITHAUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 36 cm - 8116459/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 81195261125/Khóa kéo nhựa - NO.5 VISLON ZIPPER OPEN END RIGHTINSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 55 cm - 8119526 (VSOR-56 DA8UNQ90 EFJ PB14)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 81357741125/Khóa kéo nhựa - NO.3 POLYESTER COIL ZIPPERCLOSED ENDWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER. 14.5 cm - 8135774 (CFC-36 DA16SZ722 EFJ PB12)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 81862791125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 59 cm (81862791125 CIFOR-56 NAMZ6B EBJ PB16)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 83970841125/Khóa kéo nhựa - NO.3 POLYESTER COIL ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 61.5 cm - 8397084 (CFBEOR-36 DAV3YKNO60 EJ RR12)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 84070821125/Khóa kéo nhựa - NO.3 POLYESTER COIL WATER REPELLENTZIPPER CLOSED ENDWITH SEMI AUTOMATIC LOCK REVERSESLIDER 17.5 cm - 8407082/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 84285971125/Khóa kéo nhựa - NO.05 METALUXE METALLIC ANTIQUE GOLD ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 66.5 cm - 8428597/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 84444321125/Khóa kéo nhựa - NO.08 METALUXE METALLIC ANTIQUE GOLD ZIPPER MOVABLE OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDERS 79 cm - 8444432/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 84865561125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL ZIPPER MOVABLE RIGHT INSERT WITH SEMI AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 61.5 cm (8486556 CIBEMR-5* DSBAD851A V7/DA8BAD830 EF)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 85128161125/Khóa kéo nhựa - NO.3 POLYESTER COIL ZIPPERCLOSED ENDWITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 17 cm - 8512816 (CFC-36 DABYKNO60 EFJ PB12)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 85311081125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL WATER REPELLENT ZIPPER OPEN END LEFT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 71.5 cm - 8531108/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 85772301125/Khóa kéo nhựa - NO.3 POLYESTER COIL WATER REPELLENT ZIPPER CLOSED END WITH SEMI AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 16 cm - 8577230/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 85777001125/Khóa kéo nhựa - NO.3 POLYESTER COIL ZIPPERCLOSED ENDWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER. 11 cm - 8577700 (CFBEC-36 EA16SZ722 EFJ PB12)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 86347901125/Khóa kéo nhựa - NO.3 POLYESTER COIL WATER REPELLENT ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 71.5 cm - 8634790/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 86395281125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL WATER REPELLENT ZIPPER MOVABLE OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDERS 111 cm - 8639528/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 86418611125/Khóa kéo nhựa - NO.05 METALUXE METALLIC ANTIQUE SILVER ZIPPER OPEN END LEFT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 19.8 inch - 8641861/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 86511401125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL WATER REPELLENT ZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 80 cm - 8651140/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 87384671125/Khóa kéo nhựa - NO.3 POLYESTER COIL WATER REPELLENTZIPPER OPEN END RIGHT INSERT WITHAUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 71.5 cm - 8738467/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 87962991125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL WATER REPELLENT ZIPPER MOVABLE OPEN END RIGHT INSERT WITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDERS 70.5 cm - 8796299/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 88253431125/Khóa kéo nhựa - NO.05VY METALLIC SILVER COLOR 703(TEETH LIKE METAL SHAPE)(C6)CLOSED ENGREEN-F GOODS FOR METAL DETECTOR GOODS FOR ANTI-NICKEL TB-IPOM TREAT T 8.8 inch - 8825343/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 88864441125/Khóa kéo nhựa - NO.3 POLYESTER COIL ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 56 cm - 8886444 (CFOR-36 DAODR4 EJ PB12)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 89364821125/Khóa kéo nhựa - NO.3 POLYESTER COIL ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 61.5 cm - 8936482 (CFOR-36 DAV3YKNO60 EJ RR12)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 89594701125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL ZIPPEROPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK REVERSESLIDER 57 cm - 8959470 (CNFOR-56 DA8BUNQ90 EFJ PB16)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 89766121125/Khóa kéo nhựa - NO.5 POLYESTER COIL ZIPPER OPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK REVERSESLIDER 66.5 cm - 8976612 (CNFOR-56 DA8BUNQ90 EFJ PB16)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 90057541125/Khóa kéo nhựa - NO.3 POLYESTER COIL ZIPPER OPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 57 cm - 9005754 (CFOR-36 DAV3YKNO60 EJ RR12)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 90057641125/Khóa kéo nhựa - NO.3 POLYESTER COIL ZIPPER OPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK REVERSE SLIDER 61.5 cm - 9005764 (CFOR-36 DAV3YKNO60 EJ RR12)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: 90226131125/Khóa kéo nhựa - NO.05 VISLON METALLIC ANTIQUESILVER ZIPPER OPEN END RIGHT INSERTWITH AUTOMATIC LOCK SLIDER 52 cm (90226131125 VSMROR-56 TAZ EBJ PB14)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: CVIL102/Dây khoá kéo (Zipper) bằng nhựa các loại, dùng trong may mặc, hàng mới 100%, Xuất trả 1 phần mục 2 của TK 106480585740 (06/08/2024)/CN/XK
- Mã Hs 96071900: DK01/Khóa kéo (có răng bằng nhựa) - NO.3 POLYESTER COIL ZIPPER CLOSED END WITH SEMI-AUTOMATIC LOCK SLIDER 31.5 cm - 8993891/452295. CT 1p của TK 107766683400/E21 (03/12/2025) (dòng hàng số 9)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: DKEO1/KHÓA KÉO NYLON (CÓ RĂNG BẰNG NHỰA) DÙNG TRONG LĨNH VỰC HÀNG MAY MẶC, KÍCH THƯỚC: 16.5CM(ITEM/80040280). Hàng xuất thuộc TK/107792971420, dòng hàng 8/VN/XK
- Mã Hs 96071900: FZ10PK3XK/Dây khóa kéo thành phẩm/10 (có gắn đầu khóa kéo), quy cách 67.5cm, làm bằng sợi polyester, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100% (1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: FZ5PK3XK01/Dây khóa kéo thành phẩm/5 (có gắn đầu khóa kéo), quy cách 56cm, làm bằng sợi polyester, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100% (1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 96071900: JY169/Dây kéo 490mm bằng kim loại, hàng mới 100% (đóng gói trong thùng carton), thuộc dòng số: 38 TK số: 107748735730/E21, ngày: 27/11/2025/KR/XK
- Mã Hs 96071900: JY170/Dây kéo 540mm bằng kim loại, hàng mới 100% (đóng gói trong thùng carton), thuộc dòng số: 39 TK số: 107748735730/E21, ngày: 27/11/2025/KR/XK
- Mã Hs 96071900: NPL02/Khóa kéo (Răng bằng nhựa) các loại mới 100% dùng trong nghành may mặc, xuất từ dòng hàng số 07 tờ khai nhập khẩu số: 107758648210)/KR/XK
- Mã Hs 96071900: PL25-KHOA/Khoá kéo răng nhựa (dùng làm nguyên phụ liệu may mặc, kích thước 10-15cm, hàng mới 100%) Thuộc dòng hàng số 2 tờ khai số 107873723860 ngày 08/01/2026/KR/XK
- Mã Hs 96071900: VF3/ Dây khóa kéo số 3, hàng mới 100% - Plastic/3 Antique Silver Teeth Zipper Open end 1way Right side Auto Lock DA NO MARK LARGE PULLER /VN/XK
- Mã Hs 96071900: VF5/Dây khóa kéo, hàng mới 100% - Plastic/5 zipper 16.375 IN Open end 1way Right side Auto Semi Lock - YF0110 PULLER - TOP / BOTTOM"PLASTIC"/ BLACK NICKEL PLATING SLIDER /VN/XK
- Mã Hs 96072000: 0012/Dây kéo không có đầu kéo N/ZIPPER YKK/5 RC (1M = 20 GRAM) hàng tái xuất thuộc dòng số 8 TKN số 106357152530/E21/ngày 17/06/2024/KR/XK
- Mã Hs 96072000: 10/Miếng treo đầu dây kéo, chất liệu RECYCLED POLYESTER ROUND CORD, size: 2MM, hàng mới 100%(thuộc dòng 2 của TKNK số 105555404360/E21 ngày 03/07/2023)/CN/XK
- Mã Hs 96072000: 133/Tay nắm đầu dây kéo, dài 8cm, dùng gắn vào sản phẩm may gia công xuất khẩu, mới 100% (Xuất trả từ dòng hàng 8 thuộc tờ khai 107842226700/E21 ngày 26/12/2025)/KR/XK
- Mã Hs 96072000: 13685PULL5/ Dây gắn kéo khóa Metal Tip Mini Pull, 100% Polyester, 5.5", hai đầu bọc kim loại - Dùng làm phụ kiện kéo khóa trong sản xuất hàng may mặc, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 2ZL028_40_H18_B01_T12ST041_ASSOV/Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa ZL028 (40*1.6mm), dùng cho vali túi xách, hàng không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 2ZL042_50_0003.2/Dây tay khóa kéo bằng nhôm, nhựa (miếng trang trí đầu dây kéo) ZL042 (50*1.6mm), dùng cho vali túi xách, hàng không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa./VN/XK
- Mã Hs 96072000: 2ZL049_50_H18_AS20V_T12ST041.2/Dây tay khóa kéo bằng nhôm ZL049 (50*1.6mm), dùng cho vali túi xách, hàng nhãn hiệu AS20V, có nhãn hàng hóa./VN/XK
- Mã Hs 96072000: 2ZL094_50_U04_B01_T12ST041/Dây tay khóa kéo bằng nhôm, nhựa ZL094 (50*1.6mm), dùng cho vali túi xách, hàng không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa./VN/XK
- Mã Hs 96072000: 35882490126/Chuỗi khóa (Bộ phận của khóa kéo, dạng cuộn cỡ 03 dệt từ các sợi tổng hợp) (03 CF CHAIN PB12 DYED). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 6/Dây kéo bán thành phẩm các loại (bộ phận của khóa kéo), răng bằng nhựa, hàng mới 100%, công dụng: sản xuất dây kéo thành phẩm đã qua công đoạn nhuộm/CN/XK
- Mã Hs 96072000: 80556221125/Đầu khóa kéo - ZIPPER PARTS (SLIDER)AUTOMATIC LOCK LONG DOUBLE PULLSSLIDER FOR POLYESTER COIL ZIPPER - 8055622/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 80780681125/Đầu khóa kéo - ZIPPER PARTS (SLIDER) CLIP ON CRAMPER FOR ACCESSORY TAB SLIDER SFOR POLYESTER COIL ZIPPERS - 8078068/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 86761681125/Đầu khóa kéo - NO.05 COIL FASTENER (CN-TYPE) (V3)SLIDERGOODS FOR NEEDLE DETECTOR GOODS FORANTI-NICKEL - 8676168/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 87054281125/Đầu khóa kéo - NO.05 COIL FASTENER (CN-TYPE) (V3)SLIDERUNROLLED IN BOX GOODS FOR NEEDLE DETECTOR GOODS FOR ANTI-NICKEL - 8705428/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 88342811125/Đầu khóa kéo - ZIPPER PARTS (SLIDER) AUTOMATIC LOCK SLIDER FOR POLYESTER COIL HIDDEN ZIPPER - 8834281/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 88450151125/Đầu khóa kéo - NO.05 COIL FASTENER (CN-TYPE) (H1) SLIDER UNROLLED IN BOX GOODS FOR NEEDLE DE TECTOR GOODS FOR ANTI-NICKEL - 8845015/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 88450181125/Đầu khóa kéo - NO.05 COIL FASTENER (CN-TYPE) (H1) SLIDER UNROLLED IN BOX GOODS FOR NEEDLE DE TECTOR GOODS FOR ANTI-NICKEL - 8845018/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 90036561125/Đầu khóa kéo - NO.05 COIL FASTENER (CN-TYPE) (V3)SLIDERUNROLLED IN BOX GOODS FOR NEEDLE DETECTOR GOODS FOR ANTI-NICKEL - 9003656/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 90045621125/Đầu khóa kéo - NO.05 COIL FASTENER (CN-TYPE) (H1)SLIDERUNROLLED IN BOX GOODS FOR NEEDLE DETECTOR GOODS FOR ANTI-NICKEL - 9004562/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 90045691125/Đầu khóa kéo - NO.05 COIL FASTENER (CN-TYPE) (H1)SLIDERUNROLLED IN BOX GOODS FOR NEEDLE DETECTOR GOODS FOR ANTI-NICKEL - 9004569/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 90184441125/Đầu khóa kéo - NO.05 COIL FASTENER (CN-TYPE) (V3)SLIDERUNROLLED IN BOX GOODS FOR NEEDLE DETECTOR GOODS FOR ANTI-NICKEL - 9018444/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 90184461125/Đầu khóa kéo - NO.05 COIL FASTENER (CN-TYPE) (V3)SLIDERGOODS FOR NEEDLE DETECTOR GOODS FORANTI-NICKEL - 9018446/VN/XK
- Mã Hs 96072000: 90184471125/Đầu khóa kéo - NO.05 COIL FASTENER (CN-TYPE) (V3)SLIDERGOODS FOR NEEDLE DETECTOR GOODS FORANTI-NICKEL - 9018447/VN/XK
- Mã Hs 96072000: A-62667/Lá kéo khóa, phụ kiện cho túi xách được làm từ hợp kim kẽm - (MK 38MM ZOE HINGE PULLER C002045 HH62667). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: A-63003/Lá kéo khóa, phụ kiện cho túi xách được làm từ hợp kim kẽm - (MK 35*15.5*3.7MM ZIPPER PULLER 11MM HH63003). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: A-63012/Lá kéo khóa, phụ kiện cho túi xách được làm từ hợp kim kẽm - (20MM PULLER FOR NUMBER 3 ZIP (HH63012/C005184). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: A-65868/Tay đầu kéo khóa (lá kéo), phụ kiện cho túi xách được làm từ hợp kim kẽm - (24m Metal Bow Charm Zipper Pull (3 links). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: A-65869/Tay đầu kéo khóa (lá kéo), phụ kiện cho túi xách được làm từ hợp kim kẽm - (24m Metal Bow Charm Zipper Pull (2 links). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: A-65870/Tay đầu kéo khóa (lá kéo), phụ kiện cho túi xách được làm từ hợp kim kẽm - (14mm Lock Charm Zipper Pull (2 links). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: Đầu kéo khóa kim loại, đúc mạ Shiny Rich Gold dùng làm phụ kiện cho túi xách- H-42079-00/3 Refined Zipper Pull SRG (HANDBAG ACCESSORIES)/VN/XK
- Mã Hs 96072000: DK-5VSOP116SR/Nửa bên dây kéo tách rời được gia công đánh dấu, chất liệu polyester, dùng may vào vỏ bọc nệm, kích thước dài 116cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: DK-5VSOP182SR/Nửa bên dây kéo tách rời được gia công đánh dấu, chất liệu polyester, dùng may vào vỏ bọc nệm, kích thước dài 182cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: DK-5VSOP190SR/Nửa bên dây kéo tách rời được gia công đánh dấu, chất liệu polyester, dùng may vào vỏ bọc nệm, kích thước dài 190cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: E941U_DK.26/Nửa bên dây kéo tách rời được gia công đánh dấu, chất liệu polyester, dùng may vào vỏ bọc nệm, kích thước dài 40 - 190 cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: H-42076-00 Miếng trang trí đầu kéo bằng kẽm (sử dụng cho ba lô, túi xách, ví và các loại tương tự) /3 Regular Zipper Pull BAL, nhãn hiệu Coach, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: H-66760-00 Miếng trang trí đầu kéo bằng kẽm (sử dụng cho ba lô, túi xách, ví và các loại tương tự) Nhãn hiệu Coach/3 Regular Zipper Pull Reduced Size NFM Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: HM-P-5350-SS/Tay kéo đầu dây kéo bằng kim loại đã qua xi mạ, (Round Hinged Zip Pull LG), phụ kiện túi xách, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: JU180257-00 Đuôi đầu kéo bằng kẽm (sử dụng cho ba lô, túi xách, ví và các loại tương tự) Nhãn hiệu Kate Spade OSP19-X34 32mm beveled swingbar zip pull ARGENTO Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: JU220199-00 Đuôi đầu kéo bằng kim loại Nhãn hiệu Kate Spade (sử dụng cho ba lô, túi xách, ví và các loại tương tự) OSP21-X22 29MM BEVELED SWINGBAR ZIP PULLER ARGENTO Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: JU220347-00 Đuôi đầu kéo bằng kim loại Nhãn hiệu MZ WALLACE, sử dụng cho ba lô, túi xách, ví DIAMOND ZIP PULL LH-8643 28MM SILVER Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: JU230061-00 Đuôi đầu kéo bằng kim loại Không nhãn hiệu, sử dụng cho ba lô, túi xách, ví Zip Pull Solid with hole 34mm/PALE GOLD(ZCipE 3P7u9ll4 Solid with hole 34mm PALE GOLD Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: JU240356-00 Đuôi đầu kéo bằng kim loại Nhãn hiệu Marc Jacobs 28MM X 10MM SHORT RECTANGLE ZIP PULL- MJ LOGO (THINNER VERSION) SHINY NICKEL Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: SM007/Đầu khóa kéo (bằng kim loại đã qua xi mạ, nguyên liệu gia công túi xách, Hàng mới 100%) (TKN: 107842154230/E21 -dòng 2)/JP/XK
- Mã Hs 96072000: Tay cầm khóa kéo có logo chữ Coach bằng kim loại kẽm hợp kim H-48050-00 20mm Refined HangTag-Coach only Logo w/COOI-IGLD18K/VN/XK
- Mã Hs 96072000: Z10PK02XK/Dây khóa kéo/10 (không gắn đầu khóa kéo), làm bằng sợi polyester, hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: Z3PK02XK/Dây khóa kéo/3 (không gắn đầu khóa kéo), làm bằng sợi polyester, hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: Z3PKLA01XK/Dây khóa kéo/3 (không gắn đầu khóa kéo), làm bằng sợi polyester, hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: Z5PK02XK/Dây khóa kéo/5 (không gắn đầu khóa kéo), làm bằng sợi polyester, hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: Z8PK02XK/Dây khóa kéo/8 (không gắn đầu khóa kéo), làm bằng sợi polyester, hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 96072000: ZIPPER COIL/Dây kéo răng bằng nhựa (bộ phận của khóa kéo), size 5mm, hàng mới 100% (Nguyên liệu dùng trong ngành may) 228 Mét/VN/XK
Danh mục mô tả thực tế kê khai chi tiết chiều nhập khẩu:
- Mã Hs 96071100: 0098 dây kéo (răng dây kéo bằng kim loại)/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 0909aa0194 khóa dây kéo, dây kéo chất liệu nilong có răng bằng kim loại cơ bản, kích thước: (2*1)cm, dùng trong sx ghế. mới 100%/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 0935730 khóa kéo có răng làm bằng kim loại (chiều dài 40 cm) (metal zipper) mgor-106 da o fr19n-anti top-op, 580. hàng mới 100%/ TR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 09gw22 khoá kéo - metal zipper, có răng bằng kim loại, kích thước 17cm, dùng để sản xuất sản phẩm dệt may, hàng mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 137 dây kéo (khóa kéo có răng cưa bằng kim loại, kích thước: 21-1/4 inch, không nhãn hiệu, hàng mới 100%)/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 21 đầu kéo (có răng bằng kim loại cơ bản (nhôm); hàng mới 100%;sử dụng để đóng mở dây kéo;kích thước dài rộng cao:#3(10x7x8mm);#5(13x10x9mm);#8(15x12x12mm)/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 2392048 khóa kéo có răng làm bằng kim loại (chiều dài 45.5 cm) (metal zipper) mgkbol-106 dadhr i pe19 n-anti nd-b ts-t3, 565. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 4963236 khóa kéo có răng làm bằng kim loại (chiều dài 67 cm) (metal zipper) mgmmr-10* dabbr12 ghu/dnwd1 o pb19green-f n-anti, 168. hàng mới 100%/ TR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 5033052 khóa kéo có răng làm bằng kim loại (chiều dài 71.5 cm) (metal zipper) rmnmor-86 zarfm3 c5 pb17green-f n-anti, 242. hàng mới 100%/ TR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 5033248 khóa kéo có răng làm bằng kim loại (chiều dài 51 cm) (metal zipper) rmnmmr-8* zarfm3 c5/zarfm3 c5 pb17btmslsplc green-f n-anti, 560. hàng mới 100%/ TR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 622 dây kéo bằng kim loại (metal zipper)/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 6771446 khóa kéo có răng làm bằng kim loại (chiều dài 8 cm) (metal zipper) mmnc-36 dadr4 c5 pb12 bs-b green-f n-anti, 580. hàng mới 100%/ ID/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 775008897 (pabc459 m459(ip50)) dây kéo kim loại kích thước 2.75inch - 4.75inch (dùng sản xuất hàng may mặc xuất khẩu, hàng mới 100%)/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 7980699 khóa kéo có răng làm bằng kim loại (chiều dài 56 cm) (aluminum zippers) mammr-10* dabrb6 c5/dnw c5 pb19 green-f n-anti ts-t3. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 7980894 khóa kéo có răng làm bằng kim loại (chiều dài 80 cm) (golden brass zippers) mgmkbmr-10* dabrb16 i/dnw i pb19 green-f n-anti ts-t3, 580. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 7980929 khóa kéo có răng làm bằng kim loại (chiều dài 47 cm) (golden brass zippers) mgmmr-10* dabrb6 o/dnw o pb19 green-f n-anti ts-t3. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 7981212 khóa kéo có răng làm bằng kim loại (chiều dài 48 cm) (aluminum zippers) mammr-10* dabrb6 hc5/dnw hc5 pb19 green-f n-anti slp-hc5 ts-t3, 580. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 7981236 khóa kéo có răng làm bằng kim loại (chiều dài 56 cm) (aluminum zippers) mammr-10* dabrb6 o/dnw o pb19 green-f n-anti slp-o ts-t3, 161. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 8a dây kéo kim loại cơ bản (22.125"; 22.5" 22"; 22.875; 23.25"; 23.625") - đóng trong thùng carton, mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 9019402 khóa kéo có răng làm bằng kim loại (chiều dài 60 cm) (metal zipper) mgpor-36 damrc03 kq pb12 green-f kensin n-anti ts-ty3, 173. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 91 khóa kéo răng kim loại các loại/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: 960711000024 dây kéo răng kim loại (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (dài: 15 cm)/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Cb02-054 dây + khóa kéo zipper dài 14cm/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Dây kéo (alloy zipper) có răng bằng kim loại. chiều dài: 15cm. 1 set = 1 pcs, dùng trong ngành may mặc, nsx: dongguan tongda storage serve co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Dây kéo có răng bằng kim loại (metal zipper), dùng trong may mặc, hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Dây kéo kim loại, nsx: ykk, mới 100%/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Dây kéo, kích thước 2x57cm, chất liệu đồng, nsx sankei, dùng làm mẫu để may quần áo, mới 100%/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Dây kéo, kt: 18cm, nsx: toyobo, mới 100%/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Dây khóa kéo có răng bằng kim loại rgthor-56 ga1-25n, nhãn hiệu ykk, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Daykeokl dây kéo kim loại, phụ kiện gắn lên quần áo, mới 100%/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Dk1 dây kéo kim loại/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Dkk khóa kéo răng bằng kim loại cơ bản (size 16-22cm)/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Dkkl1 dây kéo kim loại < 50 cm/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Dkkl2 dây kéo kim loại > 50 cm/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Fy008 khóa kéo có răng bằng metal, hàng mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Gacs-mzp-unf-001 dây kéo cắt sẵn (chất liệu bằng kim loại)-size: 20cm-hàng mới 100%-(yarnc-32)/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: K10 khóa kéo có răng bằng kim loại/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Kcl khóa kéo có răng bằng kim loại cơ bản/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Khóa kéo các loại (có răng bằng kim loại cơ bản, kích thước 13-60 cm)-dùng cho may mặc/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Khoá kéo có răng bằng sắt, dùng để sửa chữa hoặc thay thế cho giày thể thao. kt: (10-25x6-8)cm. không hiệu, nsx:texhong textile group limited, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Khóa kéo có răng bằng sắt,kích thước:(3~5)mm, nsx:jin man xuan la lian you xian gong si, mới 100%./ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Khoá kéo dùng trong may mặc có răng bằng đồng mạ màu đen, dây vải màu đen, kích thước dài 56.5cm,rộng 4cm, hiệu:riri, mới 100%/ CH/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Khoá kéo quần áo nhựa. nhà sản xuất guangzhou bling import & export trade co., ltd. - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Khóa kéo răng bằng kim loại, kích thước: 50cm (200cái/túi),ncc: ibanez. hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Khoá kéo răng kim loại dài 20cm jsds200x, seyoung sản xuất, hàng mới 100%/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Khoa-mk khóa kéo có răng bằng sắt, dài 23cm x 3 cm/cái, dùng trong may mặc, ncc: the k&k international, mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Khoa-mv khóa kéo có răng bằng sắt, dài 50cm x 3cm/cái, dùng trong may mặc, ncc: maven fc co., ltd, mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Kk khoá kéo răng kim loại/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Kkeo2 khóa kéo có răng bằng kim loại - hàng mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Kkl khóa kéo bằng kim loại, có răng bằng kim loại cơ bản, hàng mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Ltk-lt86 khóa kéo có răng bằngkim loại, kích thước 63-66cm. hàng mới 100%./ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: M131 dây khóa kéo các loại đã bao gồm đầu kéo, hàng mới 100%/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Mtl374 dây kéo có đầu, răng cưa bằng kim loại, kích thước 5.75inch~35inch/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Npl08 dây kéo có răng bằng kim loại/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Npl17 khoá kéo các loại zipper 9". hàng mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Npl29 khóa kéo các loại. hàng mới 100%./ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Npl38 khóa kéo kim loại - răng khóa kim loại, dùng cho hàng may mặc, hàng mới 100%/ ID Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Pl031 khóa kéo các loại có răng bằng kim loại cơ bản. mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Pl0601kd khóa kéo có răng bằng kim loại cơ bản dùng trong ngành may metal zipper amf07h_002 6.5".hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Pl14-1 khóa kéo có răng làm bằng kim loại cơ bản các loại, hàng mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Pl22-1 dây kéo, có răng bằng kim loại, 8 inch, sử dụng trong may mặc, hàng mới 100%/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Pl9 khóa kéo có răng bằng kim loại, phụ liệu ngành may. hàng mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Pl-zipper-kl5 khoá kéo có răng #5 bằng kim loại, hàng mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Sm006 dây kéo (răng kim loại,phục vụ cho gia công túi xách, hàng mới 100%)/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Ts54 dây khoá kéo răng kim loại 24-65cm/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Tzp-q02682 khóa kéo răng kim loại, metal zipper #5/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Tzp-q02683 khóa kéo (dùng cho may mặc) răng kim loại/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Vnpl72 khóa kéo có răng bằng đồng. mới 100%/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Vsm02 dây khóa kéo có răng bằng kim loại, chiều dài 73cm, npl may mặc, mới 100%/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Vt05 dây khóa kéo bằng kim loại 0.6cm (zipper chain) hàng mới 100%/ CZ Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: W5 khoá kéo răng kim loại/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Yw21 khóa kéo răng kim loại (zipper size #3, phụ liệu gia công may mặc). mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Zipper_m dây khóa kéo kim loại <50cm metal zipper size: 14cm (3ygrthc.) gx5198/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Zp0000770 khóa kéo có răng bằng kim loại cơ bản,13-15",all,dùng cho hàng may mặc (thuộc dh_4,tk_106846957120)/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Zp0000932 khoá kéo (1 set gồm 2 đầu khoá kéo, 2 đầu chặn dây kéo và dải có răng khoá bằng kim loại kích cỡ 38mm) dài 47.5cm mới 100% màu deep brown tape/ant brass te 916/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Zp0000934 khoá kéo (1 set gồm 2 đầu khoá kéo, 2 đầu chặn dây kéo và dải có răng khoá bằng kim loại kích cỡ 38mm) dài 55cm mới 100% màu deep brown tape/ant brass te 916/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Zp0000935 khoá kéo (1 set gồm 2 đầu khoá kéo, 2 đầu chặn dây kéo và dải có răng khoá bằng kim loại kích cỡ 38mm) dài 56cm mới 100% màu deep brown tape/ant brass te 916/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Zp0000936 khoá kéo (1 set gồm 2 đầu khoá kéo, 2 đầu chặn dây kéo và dải có răng khoá bằng kim loại kích cỡ 38mm) dài 62cm mới 100% màu deep brown tape/ant brass te 916/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Zp0000944 khoá kéo (1 set gồm 1 đầu khoá và dải răng khoá bằng kim loại) kích cỡ 6 inch mới 100% màu pull:gold teeth:gold tp:161 chn/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Zp0004545 khoá kéo (1 set gồm 2 đầu khoá kéo, 2 đầu chặn dây kéo và dải có răng khoá bằng kim loại kích cỡ 38mm) dài 52.5cm mới 100% màu deep brown tape/ant brass te 916/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Zp0006626 khoá kéo (1 set gồm 1 đầu khoá kéo, 3 đầu chặn dây kéo và dải có răng khoá bằng kim loại kích cỡ 38mm) dài 29.5cm mới 100% màu 916 deep brown tape/ ant brass teet/ ant brass/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Zp0006631 khoá kéo (1 set gồm 1 đầu khoá kéo, 3 đầu chặn dây kéo và dải có răng khoá bằng kim loại kích cỡ 32mm) dài 35cm mới 100% màu 916 deep brown tape/ ant brass teet/ ant brass/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Zp0011993 khoá kéo hoàn thiện (có răng bằng kim loại) dài 17.5cm mới 100% màu light ivory/ hp light rose gold/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Zp0012541 khóa kéo có răng bằng kim loại cơ bản, #3, 20-25", all, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071100: Zp01 khoá kéo răng kim loại. không có nhãn hiệu. phụ liệu may cn. hàng mới 100%./ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 0004 dây kéo bằng nhựa, dùng trong ngành may mặc, hàng mới 100%/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 01lct24-pl10 khoá kéo nhựa 11" (dùng trong ngành may mặc)/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 0702-d0032- dây kéo nhựa dưới 50cm/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 0723-d0032- dây kéo nhựa dưới 50cm/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 10 khóa kéo nhựa - no.5 vislon zipper open endright insertwith automatic lock slider 50 cm, nguyên phụ liệu may ba lô túi xách,ví), mới 100%/ GB Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 11 đầu dây keo (pcs) - n75 - hàng mới 100%/ ID Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 123m1g51000000x khóa kéo màu đen l375. hàng mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 123p1g51000000x khóa kéo màu đen l365. hàng mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 17929 dây khoá kéo 11ft (334cm), mã zip210, hiệu kayospuce, npl cho tàu, hàng mới 100%/ IL/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 213r1s50010000z khóa kéo đen l385 thành phần chính polyester, kt: (385x30)mm.. hàng mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 22 khóa kéo các loại, dùng cho hàng may mặc, hàng mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 23.n khóa kéo bằng nhựa không nhãn hiệu dùng trong may mặc mới 100%/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 26 dây kéo bằng nhựa. hàng mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 2cc da6e 36cm khóa kéo răng nhựa 36cm 2cc da6e 36cm/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 319124 khóa kéo bằng nhựa, được làm từ chất liệu: 100% nylon, kích thước: #10, hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 319125 khóa kéo bằng nhựa, được làm từ chất liệu: 100% nylon, kích thước: #8, hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 36 dây kéo, răng nhựa (gồm dây kéo và đầu dây kéo), dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ TH Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 382 dây kéo nhựa<50cm, hàng mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 3ncnrv/pu09+tv foc-dây kéo răng nhựa 100% polyester, dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 3ncnrv/y3+tv foc-dây kéo răng nhựa 100%polyester, dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 58 khóa nhựa các loại, hàng mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 5chxfwh dây kéo, kích thước 19cm, dùng trong may mẫu quần áo, nsx: toray - hàng mẫu mới 100%/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 5vhoa9hh dây kéo, kích thước 71cm, dùng trong may mẫu quần áo, nsx: toray - hàng mẫu mới 100%/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 5z013p-d dây khóa kéo nnb bằng cotton màu đen, có đầu kéo bằng kẽm hợp kim, có răng kéo bằng nhựa, kt 28*550mm, để sản xuất áo ghế xe du lịch. mới 100%, sản xuất 2025/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 5z013q-d dây khóa kéo rxg bằng cotton màu đen, có đầu kéo bằng kẽm hợp kim, có răng kéo bằng nhựa, kt 28*550mm, để sản xuất áo ghế xe du lịch. mới 100%, sản xuất 2026/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 6.1 khóa kéo răng nhựa 30inch,hàng mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 65 dây khóa kéo velcro 110mm b serim (cn), mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 7111873 khóa kéo có răng làm bằng nhựa (chiều dài 25 inch) (polyester zippers) fkt10ol-456 da31byk550 x6j bpsj n-anti nc-f07 reverse to-ipm2, 580. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 7111951 khóa kéo có răng làm bằng nhựa (chiều dài 37 inch) (polyester zippers) fkt10c-45* dsbnf249a x6j/da31byk575 x6j bpsj bside-0 hanten n-anti reverse slsb-b, 580. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 7123023 khóa kéo có răng làm bằng nhựa (chiều dài 70 cm) (polyester zippers) fkt10or-459 dsbgly01a h3 bpsj n-anti reverse to-ipm3, 580. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 72a0 dây khoá kéo có răng bằng nhựa. dùng để sản xuất quần áo.mới 100%/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 77500210100 (ccupm32-ptx-ip16 (wt)) dây kéo bằng nhựa kích thước 7.0inch - 7.5inch (dùng sản xuất hàng may mặc xuất khẩu, hàng mới 100%)/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 77500314841 (nsfuwic36 vv40 ip19) dây kéo bằng nhựa kích thước 3.25inch - 4.5inch (dùng sản xuất hàng may mặc xuất khẩu, hàng mới 100%)/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 77500438841 (3coil c/e zipper in metal stopper)khóa kéo nhựa (chiều dài từ 4-1/2 inch đến 7 inch), dùng cho sx may mặc xuất khẩu. hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 7913402 khóa kéo có răng làm bằng nhựa (chiều dài 18 cm) (nylon zippers) fkc-256 da ej ba12 green-f n-anti nc-f06. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 7913536 khóa kéo có răng làm bằng nhựa (chiều dài 11.3 inch) (polyester zippers) fkt10c-456 dabyk575 x6j bpsj hanten n-anti nc-f07 reverse t-b-0, 580. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 7964483 khóa kéo có răng làm bằng nhựa (chiều dài 35 inch) (polyester zippers) fkt10c-45* dsbnf249a x6j/dabyk575 x 6j bpsj bside-0 hanten n-anti reverse slsb-b, 580. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 8 khóa kéo các loại răng nhưa/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 84 dây kéo các loại(p)/npl may; hàng mới 100%/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 8931059 khóa kéo có răng làm bằng nhựa (chiều dài 70 cm) (ykk brand polyester coil zipper) cifml-5* dag8b efj/dag8b efj elv16 mpm-dc n-anti nd-b p-top reverse, tnf05. hàng mới 100%/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 8985640 khóa kéo có răng làm bằng nhựa (chiều dài 71.5 cm) (ykk brand polyester coil zipper) cfmr-3* dsvmut25i h3/dav3y584 h3 pb c12 cld green-f kensin n-anti reversep-t water-j, tee67. hàng mới 100%/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 9 dây kéo (nhựa/ hàng mới 100%)/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 9 dây kéo các loại (răng cưa bằng nhựa), hàng mới 100%/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 9005362 khóa kéo có răng làm bằng nhựa (chiều dài 25 cm) (ykk brand polyester coil zipper) cht10c-36 da4q1 efj r10j green-f kensin n-anti sls124 t-b-0 twist4, 326. hàng mới 100%/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 9030176-02 dây khóa kéo bằng vải cotton, màu đen, đầu kéo bằng kẽm hợp kim, có răng kéo bằng nhựa, kích thước 28*200mm, dùng sx áo ghế xe du lịch. mới 100%, sản xuất 2026/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 9030180-02 dây khóa kéo bằng vải cotton, màu đen, đầu kéo bằng kẽm hợp kim, có răng kéo bằng nhựa, kích thước 28*585mm, dùng sản xuất áo ghế xe du lịch. mới 100%, sản xuất 2025/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 9130066-00 dây khóa kéo bằng vải cotton, màu đen, đầu kéo bằng kẽm hợp kim, có răng kéo bằng nhựa, kích thước 28*1560mm (top), dùng sản xuất áo ghế xe du lịch. mới 100%, sản xuất 2025/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: 9130069-00 dây khóa kéo bằng vải cotton, màu đen, đầu kéo bằng kẽm hợp kim, có răng kéo bằng nhựa kích thước 28*590mm, dùng sx áo ghế xe du lịch. mới 100%, sản xuất 2026/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: A36 khóa kéo (bằng nhựa). hàng mới 100%/ DE Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: A-dkeo-nh0-p00-ej khóa kéo nhựa/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Ah-nobland-2024 zipper dây kéo/ ID Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: B11100108a dây kéo có răng bằng nhựa dùng sx hàng nội thất. y05-058. kt: 580*33mm. mới 100%/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: B11100120a dây kéo có răng bằng nhựa dùng sx hàng nội thất. y04-003. kt: 3.4cm*200m. mới 100%/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Bộ phận của dây kéo: dây kéo giọt nước - invisible zipper, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: C001 cuộn khóa kéo.#5 rc nylon zipper (tf)(kn n8)[05 rc f chain p 16 dyed roll 200] wide 3 2mm wax paper tf-0se (rsl) ykk y2140/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: C1nl khóa kéo hoàn chỉnh (gồm đầu+dây gắn liền)#3invisible closed nylon zipper(tf)wide 20mm 1 5"green glow tf-zm0#3zinc alloy reversed zipper slider short puller x6j black oxide with both stoppers/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Cl40 khóa kéo các loại có răng cưa bằng kim loại. hàng mới 100%/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dây kéo 26fw-ugm-005, kích thước 40cm, dùng trong may mẫu quần áo, nsx: sankei - hàng mẫu mới 100%/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dây kéo kim loại, nsx: barbour, hàng mẫu, mới 100%/ TR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dây kéo mẫu item 563757 màu 00a/00a/98i/91b style iv5254, 82% zinc, 10% polyester, 5%brass, 1.8% thermoplastic, l(cm): 22.5, hiệu nike, mới 100%/ TH/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dây kéo nylon chưa hoàn chỉnh 38mm (#7herringbone zipper) dùng trong sản xuất túi đựng gậy golf. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dây kéo vislon, mở phải với đầu khóa bán tự động, size: 61.5cm, nsx: grand twins international (cambodia) plc., mới 100%/ KH/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dây kéo, hiệu theory,dùng mày quần áo mẫu, mới 100%/ US/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dây kéo, kt: 30cm, nsx: ykk corporation japan, mới 100%/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dây kéo, tp: 100% nylon, khổ 5/8 inch, ncc: arc teryx equipment, model 2041, là nguyên phụ liệu may ba lô mẫu, hàng mẫu, mới 100%/ CA/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dây kéo; ncc: pt.kanaan global, hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ ID/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dây khóa bằng vải các loại (khóa kéo, răng khóa bằng nhựa, kích thước từ 15 cm đến 25 cm, hàng mới 100%/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dây khóa bạt bằng nhựa có nhám dính cực âm l=25m, linh kiện cửa cuốn nhanh magic, 1 cuộn = 1 chiếc = 25m/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dây khóa cho bạt phía bên phải và trái (l=4500mm), dùng cho cửa cuốn nhanh magic 1 bộ gồm 1 chiếc trái và 1 chiếc phải/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dây khóa kéo có răng bằng nhựa, kí hiệu: vyudmoor-56, nhãn hiệu ykk, hàng mới 100%./ CN/ 5% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Daykeo dây kéo bằng nhựa kích thước: 9'', dùng trong may mặc, hàng mới 100%/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Dk02 dây kéo nhựa (30cm-60cm) 13.5", mới 100%/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Ecvn16 dây kéo nhựa (7"-25"), mới 100%/ HK/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Fd3 dây kéo - zipper/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Hm0093 khóa kéo nylon - nylon zipper có răng bằng nhựa, hàng phụ trợ may mặc. mới 100%/ KH Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Hr-xk-029 khóa kéo nhựa các loại (nhập khẩu), hàng mới 100%/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Khn khóa kéo (răng nhựa) - mới 100%/ KH Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Khóa cước răng 5 không đầu(khóa kéo), dây từ sợi polyester, răng nhựa, phụ kiện may quần áo, dài 68cm+/-10%,nsx nanchang ruiyue clothing co., ltd, không hiệu, ký hiệu ca091-4,mới 100%/ CN/ 5% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Khóa kéo (có răng khéo bằng nhựa) màu đen, kt 28*540mm (dùng trong may vỏ ghế ô tô). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Khóa kéo có răng bằng nhựa zipper/lx3-3b-zipper550isb/zipper 550mm_isb 3/b (1box=1,800ea), dùng trong may vỏ ghế ô tô, hàng mới 100%/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Khoá kéo có răng bằng nhựa, (nguyên phụ liệu dùng trong ngành may mặc),kt:chiều dài 22,5 cm, chiều rộng 2,9 cm,không hiệu,nsx:shaoxing huanuo textiles co., ltd.mới 100%/ CN/ 5% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Khóa kéo loại răng bằng nhựa 5.34m, nsx: ykk, hàng mẫu, hàng mới 100%/ DK/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Khóa kéo nylon có răng bằng nhựa pet, model: y4_ayskbkuyw57, phụ kiện dùng cho may mặc, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Khóa kéo thay thế - mk02, chất liệu: nhựa, kích thước:2*3cm, nsx:lushang daily necessities factory, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Khóa kéo zipper chất liệu:nhựa có răng bằng nhựa polyester(thành phẩm,khóa kéo gồm cả đầu kéo), dài 25cm, khổ: 2.3cm, không nhãn hiệu,dùng trong sx đồ nội thất, mới 100%(17.9usd/kgm)/ CN/ 5% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Khóa kéo, có răng bằng nhựa, dùng cho sản phẩm may mặc, kích thước: 5 mm, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Khoa-01 khóa kéo các loại có răng bằng nhựa, sử dụng trong ngành may mặc.hàng mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Kk21 khoá kéo có răng bằng nhựa (hàng mới 100%), kích thước 12.75in/ IN Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Lb7-1 khóa kéo nhựa,không nhãn hiệu,mới 100%/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Mav401 khoá dây bằng nhựa, hàng mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: M-pz dây kéo răng nhựa < 50cm/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Mspl02-06 khóa kéo có răng bằng nhựa, không có răng kim loại, dùng trong sản xuất hàng may mặc gcxk, mới 100%/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: N5vsoduef dây kéo, kích thước 69cm, dùng trong may mẫu quần áo, nsx: toray - hàng mẫu mới 100%/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Nk011-16tkvn khóa kéo các loại(mới 100%)/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Nlr6 dây khóa kéo răng nhựa (độ dài khác nhau, sử dụng trên áo mưa, hàng mới 100%)/ TW/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Npl004 dây kéo có răng bằng chất liệu nhựa, dạng chiếc chiều dài 20.5cm / 22.5cm. dùng làm phụ liệu hàng may mặc mới 100%/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Npl02 khóa kéo (răng bằng nhựa) mới 100% dùng trong nghành may mặc/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Npl021 khoá kéo bằng nhựa các loại.hàng mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Npl08 dây kéo bằng nhựa 12-50 cm. dùng sản xuất sản phẩm trong ngành may mặc, mới 100%./ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Npl12 dây kéo có răng bằng nhựa/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Npl21 khóa kéo có răng bằng nhựa, mới 100%/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Npl28 khóa kéo bằng nhựa 63-74cm, hàng mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Npl29 khóa kéo nhựa 17.5cm, mới 100%/ IT Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Nplj14-05 khóa kéo nhựa ykk 5- datcr - dah2b, kích thước: 62.5 cm, dùng sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Ob5130bkgygnykk-ap dây khóa kéo có gắn đầu khóa, (ob5140bkgnykk) có răng bằng nhựa, dài 140cm, rộng 32mm, dùng trong sx áo phao, hàng mới 100%/ GB/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Pl008 khoá kéo có răng bằng nhựa/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Pl032 khóa nhựa/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Pl06 dây kéo dưới 50 cm, hàng mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Pl07 dây kéo trên 50 cm, hàng mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Pl1 khóa kéo,răng nhựa, kích thước 20cm, dùng trong may mặc, hàng mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Pl11 khóa kéo các loại (răng nhựa)/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Pl19 khóa kéo/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Pl22 khóa kéo có răng bằng nhựa 18 - 20 cm đồ phụ liệu may mặc, hàng mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Pl35 khoá kéo răng bằng nhựa kt 14.25'',14.75'',14'',13.75'',20'',20.5'',21'',21.5'',22''.hàng mới 100%/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Pl36 khóa nhựa (các loại). hảng mới 100%. th/xw0xw09447/sms./ HK/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Sc4_pl02 khóa kéo, răng bằng nhựa zipper pocket.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Slc3308 khoá kéo các loại có răng bằng nhựa dòng 3 tks 107016113850 ngày 14/03/2025/ JP/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Tja-01-25/06 dây kéo có răng bằng nhựa các loại/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Vnpl73 khóa kéo có răng bằng nhựa. mới 100%/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Yj3-21 dây kéo có răng bằng nhựa kích thước 20cm, mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Z dây khóa kéo có răng bằng nhựa 12inch (phụ liệu may mặc) zpe00300/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Z0070097n dây kéo các loại/ IT Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zipper slide 5# black: dây khóa kéo, chất liệu: 100% polyester răng bằng nylon, dùng sản xuất sofa. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zipperpl dây kéo bằng nhựa, mới 100%/ CN/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zp0000547 khóa kéo 100173475 5gg a0001 zp edicate b/ HK/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zp0001586 khóa kéo răng nhựa, size 26.5-31", dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zp0006195 khóa kéo răng nhựa, size 29-35'', dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ TW/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zp0011151 khóa kéo 100092912 5gg rl a0001 edicate b zp/ HK/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zp0011647 khóa kéo 100092948 5gg zz a0001 edicate b zp/ HK/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zp0011667 khóa kéo 100221338 5gg zz a0001 edicate b zp/ HK/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zp0011668 khóa kéo 100221339 3gg zz a0001 edicate b zp/ HK/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zp0012315 khóa kéo 100224431 5gg zz a0001 edicate b zp/ HK/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zp0012316 khóa kéo 100224432 3gg zz a0001 edicate b zp/ HK/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zp0012636 khóa kéo zipper-nj1ds51a zz a0001 jef zp/ HK/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zp0012637 khóa kéo răng nhựa #3; length 21-64.5cm, rose pink, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ KR/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96071900: Zp0012721 khóa kéo zipper-nj1ds87a zz a0001 jef zp/ HK/ 20% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 0012 dây kéo không có đầu kéo-n/zipper ykk #8 rc, #10 rc(1 mét =28 gram)/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 0014 đầu kéo-n/slider ykk #8 rc,#10 rc/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 0400201 tay kéo đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (slider clamper)) 05 cn dacr7-380 z1. hàng mới 100%/ ID/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 097 đầu khóa kéo bán thành phẩm, hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/ KR/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 10 dây treo đầu dây kéo các loại (zipper puller), hàng mới 100%/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 10 miếng treo đầu dây kéo (nhựa/ hàng mới 100%)/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 11 đầu khoá kéo(n/slider/rc (long) (y) #5); dùng cho balo, túi xách, may mặc; hàng mới 100%/ ID Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 18 dây kéo dùng cho ngành may ba lô, tui xach vali và các sản phẩm khác, hàng mới 100 %/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 22 đầu khóa kéo kim loại/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 29 chặn dây kéo bằng kim loại (bộ phận của dây kéo) dùng để gia công túi xách (1 bộ = 2 cái)/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 2z dây khóa kéo số 05 độ rộng 32mm, bằng nhựa pet (polyethylene terephthalate) dùng trong sản xuất ba lô. hàng mới 100%/ KR/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 3 dây kéo (m), hàng mới 100%/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 3316712 tay kéo đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (slider puller)) 03 c dadr11-370 z box-exp. hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 34 đầu khoá kéo bằng kẽm pz#5 (slider pz#5), hàng mới 100%/ KR/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 3445475 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (slider)) 03 vs df2w1 z parts box-exp. hàng mới 100%/ ID/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 3584281 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (slider)) 03 y gsbn8on18 i parts box-exp kensin n-anti. ht. hàng mới 100%/ ID/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 3694022 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (slider)) 03 y gsbn8 nh3 parts kensin n-anti. hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 3872822 chuỗi khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (chain)) 05 ci chain p14 dyed an-fog fr-13 hank200 light-r. ht. hàng mới 100%/ TH/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 5 đầu dây kéo, hàng mới 100%/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 6219859 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (slider)) 03 y gsbn8ae029 nh3 parts kensin n-anti. hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 6224764 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts - slider) 03 y gsbn8gp253 i parts kensin n-anti 65:35. ht. hàng mới 100%/ IN/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 66 tay kéo khóa. hàng mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7003604 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (sliders)) 03 vs df9w zi parts. ht. hàng mới 100%/ JP/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7012685 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (sliders)) 08 vs dalh h3 parts n-anti. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7014931 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (sliders)) 05 vs za1 c5 parts n-anti nc-f07. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7057889 chốt chặn trên (bộ bằng 2 cái), bộ phận của khóa kéo (zipper parts (top stops)) 10 m t h3 parts n-anti. ht. hàng mới 100%/ JP/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7058501 chốt gài, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (open stops)) 10 m mdm1 o parts. ht. hàng mới 100%/ JP/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7058582 chốt gài, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (open stops)) 05 m odm8 i parts. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7340304 tay kéo đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (puller)) 03 c datcr-380 zz. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7341707 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (sliders)) 03 c dsoy3 c6 parts. ht. hàng mới 100%/ JP/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7348729 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (sliders)) 45 c ds1 v7 parts n-anti nc-f07. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7368846 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (sliders)) 03 cc dfcr5 z parts nc-f07. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7369593 chốt chặn dưới, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (bottom stops)) 05 cn b h3 parts n-anti. hàng mới 100%/ JP/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 73948 dây kéo không có đầu khóa kéo black zipper chain (tk 107823778310 ngày 22/12/2025, dòng 31)/ CN/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 74760 đầu khóa kéo beige zipper slide (tk 107823778310 ngày 22/12/2025, dòng 36)/ CN/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7636052 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (sliders)) 05 cn ds13b v3 parts n-anti. ht. hàng mới 100%/ JP/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7855304 chuỗi khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (zipper chain)) 03 czt8 chain r12j dyed cc-dtm3 green-f hank200. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 7896170 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts (sliders)) 05 vs ds6yg x6j parts n-anti nc-f08. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 8511028 đầu khóa, bộ phận của khóa kéo (zipper parts - slider) 05 y gsbn6ae026 i parts kensin n-anti 65:35. ht. hàng mới 100%/ IN/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: 9-xxx đầu khóa kéo kích 7x29mm logostihl dập nổi, kèm dây treo 42 mm,dùng sản xuất quần áo bảo hộ lao động. hàng mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Ac0002218 tay kéo khóa, 12.5x28mm, platinum, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ KR/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Ac0015931 tay kéo khóa bằng nhựa, 5.5cm*0.8cm, black, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ KR/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Ac0066491 tay khoá kéo kích cỡ 58mm mới 100% màu lulu red/ silver/ lulu red/ TW/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Ac0084618 tay kéo khóa,88x10mm,oat,dùng cho hàng may mặc (thuộc dh_12,tk_107186495840)/ IT/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Ac0088159 tay kéo khóa,100% pu,88x10mm,pink opal,dùng cho hàng may mặc (thuộc dh_3,tk_107387334940)/ IT/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Ac0088160 tay kéo khóa,100% pu,88x10mm,serene blue,dùng cho hàng may mặc (thuộc dh_4,tk_107387334940)/ IT/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Chốt chặn trên - zipper parts top stops - bộ/2cái - 05 m tl o parts - 0201320 - 0201320/ JP/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Chốt lò xo - zipper parts slider spring pin - 03 c da16q-200 zz - 7353314 - 1720760/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Cp01 đầu khóa kéo.(8054764)#3rc zinc alloy reversed slider (tf) x6j black oxide + short puller [03 c dfbw x6j parts box kensin n-anti] (meet pfas standard)(rsl) ykk/ TW/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Củ khóa - bộ phận của dây khoá kéo(bằng kim loại), mới 100%: phụ kiện may túi mẫu/ GB/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Củ khóa (chất liệu sắt) màu xanh than dùng cho dây khóa răng 5:slider s60 dark navy opti s60 art.943 860.00, hiệu ufpro, hàng mẫu, mới 100%/ IT/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: D20 tay cầm kéo khóa/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Đầu dâu kéo bằng da m1f60-824, dùng trong may mẫu quần áo,nhà sx: shimada shouji - hàng mẫu mới 100%/ JP/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Đầu kéo (bộ phận của khóa kéo), kích thước 50*12mm, dùng để sản xuất sản phẩm túi,, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Đầu kéo bằng nhựa (bộ phận của khóa kéo), kích thước 25mm*5mm, dùng để sản xuất túi,, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Đầu kéo gold metallic- mã 5ca168; ncc: pt.kanaan global, hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ ID/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Đầu kéo khóa kéo bằng sắt (phụ kiện của vali bút màu),logo kun, kích thước 3.8cm,1set=2pcekhông hiệu,nsx:dongguan zhong pin trading co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Đầu kéo night indigo f14, mã 5 ca168; ncc: pt.kanaan global, hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ ID/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Đầu khóa (slider) 03 c da 364 mới 100%/ KR/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Đầu khóa bằng kim loại, chất liệu = sắt, số 5,bộ phận của khóa kéo dùng để may ba lô,túi xách,gồm 31 túi: 30 túi x 1000chiếc và 1 túi x 650chiếc. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Đầu khóa dây kéo bằng thép, kích thước 52*16mm. hàng mới 100%/ HK/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Đầu khoá kéo số 8, chất liệu: hợp kim kẽm, logo: wrangler, nguyên phụ kiện sản xuất vali, nsx: pinghu yifan travel products co., ltd., mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dây cho khóa kéo, ncc: pt ykk zipper indonesia, hàng f.o.c, mới 100%/ ID/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dây kéo (bộ phận của khóa kéo), răng dây kéo bằng nhựa, rộng 38mm, dạng cuộn, dùng để sản xuất túi, không nhãn hiệu,có nhãn hàng hóa,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dây kéo nhựa dạng cuộn, khổ 25-35mm, mới 100%/ KR/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dcdk6 dây khóa r60241a2663_zchain coil 4mm continu greige_greige dk000339/ CN/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dcdk72s0 dây khóa r62041a2687_zchain coil 6mm continu greige_flashed greige dk000058/ CN/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dcdk8 dây khóa r60241a2659_zchain coil 8mm continu rec_dkt-g08a brown dk000508/ CN/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dcdks3 dây khóa r60241a2663_zchain coil 4mm continu greige_greige dk000339/ CN/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dcdks4 dây khóa r60241a2663_zchain coil 4mm continu rec_oxy- zip075 dark grey dk000133/ CN/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dcok3 óc khóa r60241a2663_slid coil 4mm free singl nopull_dkt-n01a grey ok000040/ CN/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dcok4 óc khóa r60241a2663_slid coil 6mm rc nopull free_dkt-h23b green ok000217/ CN/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dcok6 óc khóa r60241a2663_slid coil 4mm free dfbl rev_met-black oxide ok000211/ CN/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Ddk01 trang trí đầu dây kéo, dùng trong may mặc. hàng mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dg-021 đầu khóa kéo bằng kim loại (pull head 5#). dùng để sản xuất túi giặt tròn ba lô, giỏ đồ xếp gấp, hàng mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dk4 dây khoá số 4 no.4 zipper chain beige14-0002 tpx, hàng mới 100%, i0206/ HK/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dk-kl03 khóa đầu dây kéo (bằng kim loại cơ bản, hàng mới 100%)/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dk-nx4 dây kéo rr back zipper 640mm_nnb (rb lh) (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Dtck dây treo củ khóa,hàng mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Đuôi đầu kéo bằng kim loại a32 5mm mới 100%/ KR/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Fd4 đầu dây kéo - zipper puller/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Fu34 tay kéo khóa - phụ liệu may mặc - mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Hh16 miếng trang trí đầu dây kéo các loại bằng nhựa(zipper puller) zipper puller #u1166l hàng mới 100%/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Hk4 đầu khóa kéo chất liệu zinc alloy, hàng mới 100%./ TW/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Hopchankhoa hộp chặn, bộ phận của khóa kéo (05 vs oih3a en parts). kl hàng mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Hsht-a143 phụ kiện dây có miếng nhựa trợ lực gắn vào đầu khóa dây kéo/ PH Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Khóa bằng nhựa (dùng cho dây kéo khóa hành lý) cable tie, hàng mới 100%/ KR/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Ktt_puller đầu dây kéo khóa chất liệu recycled polyester, dùng để gia công cho sản phẩm may mặc/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Kv0007 dây khóa (bộ phận của khóa kéo, dạng cuộn từ các sợi tổng hợp). hàng mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Kv0008 củ khóa (bộ phận khóa kéo bằng kim loại). hàng mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: M08 tay kéo khoá các loại (hàng mới 100%)/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Mẫu chặn đầu dây khóa kéo bằng polyester, 5 x 33 mm, nsx ideal furniture co ltd, hàng mẫu dùng để kiểm nghiệm sản phẩm, hàng mới 100%/ KH/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Mcorp bộ phận của khóa kéo (đầu kéo) dùng cho may mặc. hàng mới 100%/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Miếng giả da gắn trên đầu khoá kéo, mới 100%/ US/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Ms19 dây kéo khóa, hàng mới 100%/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Msh.pl032 tay kéo khóa các loại (bộ phận của khóa kéo). mới 100%/ TW/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: N04-004-042 dây kéo, không đầu kéo/ CH Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: N04-004-464 dây kéo, không đầu kéo/ CH Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: N04-005-039 chốt cuối dây kéo/ IT Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: N51 tay kéo khoá/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Nắp chụp - zipper parts slider cover - 08 vs da-900 zz - 7011582 - 3681108/ JP/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Nl030 dây kéo(dùng cho sản phẩm may các loại)/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Nl031 đầu dây kéo(dùng cho sản phẩm may các loại)/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Nl18 dây kéo bộ phận khóa kéo (dạng cuộn) chain nylon rcpu2 water proof #5 w32mm p16 1 color ykk mới 100%/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Nl19 đầu khóa kéo(bộ phận khóa kéo) slider nylon reversed rc #5 dfb2w short tab ykk mới 100%/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Nl45 dây khóa kéo răng nhựa, 265.7 yds, hàng mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Npl033 đầu khóa dây kéo các loại / zinc 100% zipper pull. mới 100%/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Npl042 'npl042 đầu nối dây kéo (phụ kiện dây kéo) gắn nối trên đầu dây kéo trong sản phẩm may mặc, mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Npl10 đầu dây kéo bằng kim loại/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Npl35 nút chận chụp đầu dây kéo hoặc dây luồn bằng nhựa 0.3-3cm. dùng gắn hoặc trang trí trên đầu dây kéo hoặc dây luồn, mới 100%./ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Npl44 củ khóa bằng sắt, mã 10c single/ JP/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Nplg112 đầu khóa dây kéo(bằng sắt) slider: một bộ phận của khoá kéo, mới 100% - nguyên liệu dùng trong ngành sx giày, dép./ PH Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Ok4 óc khoá số 4 bằng kim loại no.4 slider beige14-0002 tpx, hàng mới 100%, k0206/ HK/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Phéc mơ tuya-dây khóa kéo có gắn răng xích bằng nhựa,không có móc khóa,loại dây số 3,kt 360m/cuộn,rộng 3cm,đóng gói 10 cuộn/bao(khoảng 4.15kg/cuộn),dùng trong sản xuất may mặc, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Pl006 dây tay kéo khoá, bộ phận của khoá kéo/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Pl019sg đầu khóa kéo/ KR Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Pl049 dây kéo khoá dùng trong may mặc/ FR Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Puller đầu xỏ dây kéo - puller plastic left&right. mới 100%./ HR Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Rm49-t505-pl đầu khóa kéo cho dây khóa kéo răng kim loại số 4, tay khoá tvn-0505, chất liệu hợp kim kẽm (metal 4 slider antique silver). hàng mới 100%/ BD/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Rm4-gdchn thân dây khóa kéo kim loại số 4, đã nhuộm màu y-560, 4.0in-5.5in (metal 4 gapped long chain antique silver). hàng mới 100%/ BD/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Rm56-t636-rw đầu khóa kéo cho dây khóa kéo răng kim loại số 5, tay khoá tvn-0636, chất liệu hợp kim kẽm (metal 5 slider dull silver). hàng mới 100%/ BD/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Rm5-chain thân dây khóa kéo kim loại số 5, đã nhuộm màu dried grasses g0474d25, 21.25in-24.13in (metal 5 open end left insert gapped long chain dull silver). hàng mới 100%/ BD/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Rp56-t138-rw đầu khóa kéo cho dây khóa kéo nhựa số 5, tay khoá tvn-0138, chất liệu hợp kim kẽm (coil 5 slider). hàng mới 100%/ BD/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Rp5-rwtp-01 thân dây kéo có răng nhựa số 5 (p5 raw tape). hàng mới 100%/ IN/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Ry-0008ab zipper pull - #10 đầu khóa kéo bằng hợp kim kẽm, loại #10, không hiệu. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Sd thân đầu kéo (thân &vòng nối) (athe logo puller + dring, size: 20x11mm, color: golden brass)/ KR/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Sl06-014 đầu kéo thành phẩm slider r15 nr spe25 mmg sn, dùng trong sx gia công túi xách ba lô các loại. mới 100%/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Sm007 đầu khóa kéo (bằng kim loại đã qua xi mạ,phục vụ cho gia công túi xách. hàng mới 100%)/ JP Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Thân khóa - zipper parts silder body - 05 vs du-100 r box-exp - 3455329 - 1055950/ ID/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Thân khoá - zipper parts slider body - 05 vs dag8-100 z1 box - 6297060 - 1469677/ TW/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Trdkbp01 đầu dây kéo khóa chất liệu recycled polyester(bộ phận của dây kéo),dùng trong may mặc, hàng mới 100%/ HK Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Ttddk-p trang trí đầu dây kéo (cái) 3x21mm (hàng mới 100%) &&mf91/ TW Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Ttdk0001 trang trí đầu dây kéo (bộ phận của khóa kéo) 1.1x7.5cm dùng trong sản xuất sản phẩm may mặc xuất khẩu, hàng mới 100%/ HK/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Tyd00006 đầu khóa kéo bằng kim loại, mới 100%/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Vd09 đầu khóa chất liệu kẽm dùng cho may ba lô, túi xách/ HK/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Vk-dk dây kéo (nhựa) là bộ phận của khóa kéo,dùng cho ba lô,túi xách,túi golf,túi thể thao/ TW/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Vk-dk02 đầu khoá kéo (bằng sắt),là bộ phận của khóa kéo,dùng cho ba lô,túi xách,túi golf,túi thể thao/ TW/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Vl016 tay cầm đầu kéo (dùng cho sản phẩm may các loại)/ CN Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Vt06 đầu dây khóa kéo bằng kim loại 0.6cm (zipper slider) hàng mới 100%/ CZ Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Zipper (puller) dây kéo đầu khóa(zipper(puller), chất liệu 100% polyester.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Zipper head 5# beggie: đầu khóa kéo, chất liệu: hợp kim kẽm của dây khóa kéo, dùng sản xuất sofa. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Zp0009712 dải răng khóa, coil 03 cf chain pbc12 dyed cld forwater, all, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ TW/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Zp0009966 dải răng khóa, #02 cc chain ba10 dyed bind200, all, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ TW/ 15% Hs code 9607
- Mã Hs 96072000: Zp0011870 củ khóa kéo bằng kim loại cơ bản #3, all, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ TW/ 15% Hs code 9607