Chương 55: Xơ sợi staple nhân tạo

Mã Hs 5501: Tô (tow) filament tổng hợp

  - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác:

55011100 - - Từ các aramit

55011900 - - Loại khác

55012000 - Từ các polyeste

55013000 - Từ acrylic hoặc modacrylic

55014000 - Từ polypropylen

55019000 - Loại khác

Mã Hs 5502: Tô (tow) filament tái tạo

55021000 - Từ xenlulo axetat

55029000 - Loại khác

Mã Hs 5503: Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi

  - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác:

55031100 - - Từ các aramit

55031900 - - Loại khác

550320 - Từ các polyeste:

55032010 - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)

55032090 - - Loại khác

55033000 - Từ acrylic hoặc modacrylic

55034000 - Từ polypropylen

550390 - Loại khác:

55039010 - - Từ polyvinyl alcohol

55039090 - - Loại khác

Mã Hs 5504: Xơ staple tái tạo, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi

55041000 - Từ viscose rayon

55049000 - Loại khác

Mã Hs 5505: Phế liệu (kể cả phế liệu xơ, phế liệu sợi và nguyên liệu tái chế) từ xơ nhân tạo

55051000 - Từ các xơ tổng hợp

55052000 - Từ các xơ tái tạo

Mã Hs 5506: Xơ staple tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi

55061000 - Từ ni lông hoặc các polyamit khác

55062000 - Từ các polyeste

55063000 - Từ acrylic hoặc modacrylic

55064000 - Từ polypropylen

55069000 - Loại khác

55070000 Xơ staple tái tạo, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi

Mã Hs 5508: Chỉ khâu làm từ xơ staple nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ

550810 - Từ xơ staple tổng hợp:

55081010 - - Đã đóng gói để bán lẻ

55081090 - - Loại khác

550820 - Từ xơ staple tái tạo:

55082010 - - Đã đóng gói để bán lẻ

55082090 - - Loại khác

Mã Hs 5509: Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ

  - Có hàm lượng xơ staple bằng ni lông hoặc các polyamit khác chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:

55091100 - - Sợi đơn

55091200 - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp

  - Có hàm lượng xơ staple polyeste chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:

55092100 - - Sợi đơn

55092200 - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp

  - Có hàm lượng xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:

55093100 - - Sợi đơn

55093200 - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp

  - Sợi khác, có hàm lượng xơ staple tổng hợp chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:

55094100 - - Sợi đơn

55094200 - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp

  - Sợi khác, từ xơ staple polyeste:

55095100 - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple tái tạo

550952 - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:

55095210 - - - Sợi đơn

55095290 - - - Loại khác

55095300 - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông

55095900 - - Loại khác

  - Sợi khác, từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic:

55096100 - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn

55096200 - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông

55096900 - - Loại khác

  - Sợi khác:

55099100 - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn

55099200 - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông

55099900 - - Loại khác

Mã Hs 5510: Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tái tạo, chưa đóng gói để bán lẻ

  - Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:

55101100 - - Sợi đơn

55101200 - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp

55102000 - Sợi khác, được pha chủ yếu hoặc duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn

55103000 - Sợi khác, được pha chủ yếu hoặc duy nhất với bông

55109000 - Sợi khác

Mã Hs 5511: Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple nhân tạo, đã đóng gói để bán lẻ

551110 - Từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:

55111010 - - Sợi dệt kim, sợi móc và chỉ thêu

55111090 - - Loại khác

551120 - Từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng:

55112010 - - Sợi dệt kim, sợi móc và chỉ thêu

55112090 - - Loại khác

55113000 - Từ xơ staple tái tạo

Mã Hs 5512: Các loại vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng

  - Có hàm lượng xơ staple polyeste chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:

55121100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng

55121900 - - Loại khác

  - Có hàm lượng xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:

55122100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng

55122900 - - Loại khác

  - Loại khác:

55129100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng

55129900 - - Loại khác

Mã Hs 5513: Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2

  - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng:

55131100 - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm

55131200 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste

55131300 - - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste

55131900 - - Vải dệt thoi khác

  - Đã nhuộm:

55132100 - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm

55132300 - - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste

55132900 - - Vải dệt thoi khác

  - Từ các sợi có các màu khác nhau:

55133100 - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm

55133900 - - Vải dệt thoi khác

  - Đã in:

55134100 - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm

55134900 - - Vải dệt thoi khác

Mã Hs 5514: Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2

  - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng:

55141100 - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm

55141200 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste

55141900 - - Vải dệt thoi khác

  - Đã nhuộm:

55142100 - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm

55142200 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste

55142300 - - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste

55142900 - - Vải dệt thoi khác

55143000 - Từ các sợi có các màu khác nhau

  - Đã in:

55144100 - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm

55144200 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste

55144300 - - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste

55144900 - - Vải dệt thoi khác

Mã Hs 5515: Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp

  - Từ xơ staple polyeste:

55151100 - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple viscose rayon

55151200 - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo

55151300 - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn

55151900 - - Loại khác

  - Từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic:

55152100 - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo

55152200 - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn

55152900 - - Loại khác

  - Vải dệt thoi khác:

55159100 - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo

551599 - - Loại khác:

55159910 - - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn

55159990 - - - Loại khác

Mã Hs 5516: Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo

  - Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:

55161100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng

55161200 - - Đã nhuộm

55161300 - - Từ các sợi có các màu khác nhau

55161400 - - Đã in

  - Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo:

55162100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng

55162200 - - Đã nhuộm

55162300 - - Từ các sợi có các màu khác nhau

55162400 - - Đã in

  - Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:

55163100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng

55163200 - - Đã nhuộm

55163300 - - Từ các sợi có các màu khác nhau

55163400 - - Đã in

  - Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông:

55164100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng

55164200 - - Đã nhuộm

55164300 - - Từ các sợi có các màu khác nhau

55164400 - - Đã in

  - Loại khác:

55169100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng

55169200 - - Đã nhuộm

55169300 - - Từ các sợi có các màu khác nhau

55169400 - - Đã in

 

Chapter 55:  Man-made staple fibres

  Note.

  1. Headings 55.01 and 55.02 apply only to man-made filament tow, consisting of parallel filaments of a uniform length equal to the length of the tow, meeting the following specifications:

  (a) Length of tow exceeding 2 m;

  (b) Twist less than 5 turns per metre;

  (c) Measuring per filament less than 67 decitex;

  (d) Synthetic filament tow only: the tow must be drawn, that is to say, be incapable of being stretched by more than 100% of its length;

  (e) Total measurement of tow more than 20,000 decitex.

  Tow of a length not exceeding 2 m is to be classified in heading 55.03 or 55.04.

Hs 5501: Synthetic filament tow

  - Of nylon or other polyamides:

55011100 - - Of aramids

55011900 - - Other

55012000 - Of polyesters

55013000 - Acrylic or modacrylic

55014000 - Of polypropylene

55019000 - Other

Hs 5502: Artificial filament tow

55021000 - Of cellulose acetate

55029000 - Other

Hs 5503: Synthetic staple fibres, not carded, combed or otherwise processed for spinning

  - Of nylon or other polyamides:

55031100 - - Of aramids

55031900 - - Other

550320 - Of polyesters:

55032010 - - Of a colour other than white

55032090 - - Other

55033000 - Acrylic or modacrylic

55034000 - Of polypropylene

550390 - Other:

55039010 - - Of polyvinyl alcohol

55039090 - - Other

Hs 5504: Artificial staple fibres, not carded, combed or otherwise processed for spinning

55041000 - Of viscose rayon

55049000 - Other

Hs 5505: Waste (including noils, yarn waste and garnetted stock) of man-made fibres

55051000 - Of synthetic fibres

55052000 - Of artificial fibres

Hs 5506: Synthetic staple fibres, carded, combed or otherwise processed for spinning

55061000 - Of nylon or other polyamides

55062000 - Of polyesters

55063000 - Acrylic or modacrylic

55064000 - Of polypropylene

55069000 - Other

55070000 Artificial staple fibres, carded, combed or otherwise processed for spinning

Hs 5508: Sewing thread of man-made staple fibres, whether or not put up for retail sale

550810 - Of synthetic staple fibres:

55081010 - - Put up for retail sale

55081090 - - Other

550820 - Of artificial staple fibres:

55082010 - - Put up for retail sale

55082090 - - Other

Hs 5509: Yarn (other than sewing thread) of synthetic staple fibres, not put up for retail sale

  - Containing 85% or more by weight of staple fibres of nylon or other polyamides:

55091100 - - Single yarn

55091200 - - Multiple (folded) or cabled yarn

  - Containing 85% or more by weight of polyester staple fibres:

55092100 - - Single yarn

55092200 - - Multiple (folded) or cabled yarn

  - Containing 85% or more by weight of acrylic or modacrylic staple fibres:

55093100 - - Single yarn

55093200 - - Multiple (folded) or cabled yarn

  - Other yarn, containing 85% or more by weight of synthetic staple fibres:

55094100 - - Single yarn

55094200 - - Multiple (folded) or cabled yarn

  - Other yarn, of polyester staple fibres:

55095100 - - Mixed mainly or solely with artificial staple fibres

550952 - - Mixed mainly or solely with wool or fine animal hair:

55095210 - - - Single yarn

55095290 - - - Other

55095300 - - Mixed mainly or solely with cotton

55095900 - - Other

  - Other yarn, of acrylic or modacrylic staple fibres:

55096100 - - Mixed mainly or solely with wool or fine animal hair

55096200 - - Mixed mainly or solely with cotton

55096900 - - Other

  - Other yarn:

55099100 - - Mixed mainly or solely with wool or fine animal hair

55099200 - - Mixed mainly or solely with cotton

55099900 - - Other

Hs 5510: Yarn (other than sewing thread) of artificial staple fibres, not put up for retail sale

  - Containing 85% or more by weight of artificial staple fibres:

55101100 - - Single yarn

55101200 - - Multiple (folded) or cabled yarn

55102000 - Other yarn, mixed mainly or solely with wool or fine animal hair

55103000 - Other yarn, mixed mainly or solely with cotton

55109000 - Other yarn

Hs 5511: Yarn (other than sewing thread) of man-made staple fibres, put up for retail sale

551110 - Of synthetic staple fibres, containing 85% or more by weight of such fibres:

55111010 - - Knitting yarn, crochet thread and embroidery thread

55111090 - - Other

551120 - Of synthetic staple fibres, containing less than 85% by weight of such fibres:

55112010 - - Knitting yarn, crochet thread and embroidery thread

55112090 - - Other

55113000 - Of artificial staple fibres

Hs 5512: Woven fabrics of synthetic staple fibres, containing 85% or more by weight of synthetic staple fibres

  - Containing 85% or more by weight of polyester staple fibres:

55121100 - - Unbleached or bleached

55121900 - - Other

  - Containing 85% or more by weight of acrylic or modacrylic staple fibres:

55122100 - - Unbleached or bleached

55122900 - - Other

  - Other:

55129100 - - Unbleached or bleached

55129900 - - Other

Hs 5513: Woven fabrics of synthetic staple fibres, containing less than 85% by weight of such fibres, mixed mainly or solely with cotton, of a weight not exceeding 170 g/m2

  - Unbleached or bleached:

55131100 - - Of polyester staple fibres, plain weave

55131200 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill, of polyester staple fibres

55131300 - - Other woven fabrics of polyester staple fibres

55131900 - - Other woven fabrics

  - Dyed:

55132100 - - Of polyester staple fibres, plain weave

55132300 - - Other woven fabrics of polyester staple fibres

55132900 - - Other woven fabrics

  - Of yarns of different colours:

55133100 - - Of polyester staple fibres, plain weave

55133900 - - Other woven fabrics

  - Printed:

55134100 - - Of polyester staple fibres, plain weave

55134900 - - Other woven fabrics

Hs 5514: Woven fabrics of synthetic staple fibres, containing less than 85% by weight of such fibres, mixed mainly or solely with cotton, of a weight exceeding 170 g/m2

  - Unbleached or bleached:

55141100 - - Of polyester staple fibres, plain weave

55141200 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill, of polyester staple fibres

55141900 - - Other woven fabrics

  - Dyed:

55142100 - - Of polyester staple fibres, plain weave

55142200 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill, of polyester staple fibres

55142300 - - Other woven fabrics of polyester staple fibres

55142900 - - Other woven fabrics

55143000 - Of yarns of different colours

  - Printed:

55144100 - - Of polyester staple fibres, plain weave

55144200 - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill, of polyester staple fibres

55144300 - - Other woven fabrics of polyester staple fibres

55144900 - - Other woven fabrics

Hs 5515: Other woven fabrics of synthetic staple fibres

  - Of polyester staple fibres:

55151100 - - Mixed mainly or solely with viscose rayon staple fibres

55151200 - - Mixed mainly or solely with man-made filaments

55151300 - - Mixed mainly or solely with wool or fine animal hair

55151900 - - Other

  - Of acrylic or modacrylic staple fibres:

55152100 - - Mixed mainly or solely with man-made filaments

55152200 - - Mixed mainly or solely with wool or fine animal hair

55152900 - - Other

  - Other woven fabrics:

55159100 - - Mixed mainly or solely with man-made filaments

551599 - - Other:

55159910 - - - Mixed mainly or solely with wool or fine animal hair

55159990 - - - Other

Hs 5516: Woven fabrics of artificial staple fibres

  - Containing 85% or more by weight of artificial staple fibres:

55161100 - - Unbleached or bleached

55161200 - - Dyed

55161300 - - Of yarns of different colours

55161400 - - Printed

  - Containing less than 85% by weight of artificial staple fibres, mixed mainly or solely with man-made filaments:

55162100 - - Unbleached or bleached

55162200 - - Dyed

55162300 - - Of yarns of different colours

55162400 - - Printed

  - Containing less than 85% by weight of artificial staple fibres, mixed mainly or solely with wool or fine animal hair:

55163100 - - Unbleached or bleached

55163200 - - Dyed

55163300 - - Of yarns of different colours

55163400 - - Printed

  - Containing less than 85% by weight of artificial staple fibres, mixed mainly or solely with cotton:

55164100 - - Unbleached or bleached

55164200 - - Dyed

55164300 - - Of yarns of different colours

55164400 - - Printed

  - Other:

55169100 - - Unbleached or bleached

55169200 - - Dyed

55169300 - - Of yarns of different colours

55169400 - - Printed

 

 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Mã Hs 3202

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3921