Mã Hs 5504
- Mã Hs 55041000: 102210i#&xơ staple chưa chải thô từ tơ tái tạo viscose the rayon viscose fr fiber - 100% rayon/visco fiber/ CN/ 0 % Hs code 5504
- Mã Hs 55041000: Xơ staple tái tạo 100% viscose 1.5d*38mm, chưa chải thô, chưa chải kỹ, mới 100%. nsx: tangshan sanyou yuanda fiber co., ltd./ CN/ 0 % Hs code 5504
- Mã Hs 55041000: 102210#&xơ staple chưa chải thô từ tơ tái tạo viscose the rayon viscose fr fiber - 100% rayon/visco fiber/ CN/ 0 %
- Mã Hs 55041000: Nsnl016#&xơ staple tái tạo chưa chải kỹ (62% viscose 38% polyester), mới 100%, hiệu: yarns&colors/ CN/
- Mã Hs 55041000: Wvnl015#&xơ staple tái tạo chưa chải kỹ 42% modal 33% silk 25% recycle nylon, hiệu: tronsan mới 100%/ CN/
- Mã Hs 55041000: Xơ tái tạo viscose, chưa chải thô, chưa chải kỹ, chiều dài 38mm, độ mảnh 1.2d, dùng để sản xuất sợi. hàng mới 100%. viscose staple fiber 1.2dx38 mm br ht/ ID/ 0 %
- Mã Hs 55041000: Xơ viscose staple chưa chải thô hoặc chải kỹ, 1.5 decitex x 38mm, màu trắng, dùng làm nguyên liệu cho máy chải thô, nsx: thai rayon public company limited, mới 100%/ TH/ 0 %
- Mã Hs 55041000: Xo00008#&xơ staple, 100% bamboo, đã qua xử lí, chưa chải thô, chưa chải kỹ, chiều dài 38mm, độ mảnh 1.56 dtex. thuộc dòng số 1 của tk số 107648195760 ngày 27/10/2025/ CN/ 0 %
- Mã Hs 55041000: Xơ 100% viscose staple fiber (1.2x38 modal liva eco fsc) chưa qua chải thô chải kỹ (trọng lượng net weight 44,050.90 + độ ẩm trung bình 10.54% = 45,031.50 kgm)/ TH/ 0 %
- Mã Hs 55041000: Xơ sợi tái tạo lenzing viscose ev 1,3/38 bright, độ mảnh 1,3 decitex (38mm), chưa chải thô, chưa chải kỹ, dùng để kéo sợi trong ngành dệt./ ID/ 0 %
- Mã Hs 55041000: 185009#&xơ staple tái tạo từ tơ viscose 4d*60mm. hàng mới 100%/ CN/
- Mã Hs 55041000: Nlspxovc0001#&xơ viscose staple fiber tái tạo, chưa chải thô, chưa chải kỹ chiều dài 38mm, độ mảnh 1.5d dùng để sản xuất vải không dệt spunlace. nsx thai rayon public company.hàng mới 100%/ TH/ 0 %
- Mã Hs 55049000: Xơ nhân tạo chưa chải kỹ, làm từ xenlulo tái sinh của bột cây sồi; hàng mới 100% (c.w: 83,506.08 kg/n.w: 81,313.30 kg)/ AT/ 0 %
- Mã Hs 55049000: P16#&xơ staple tái tạo, chưa chải kỹ (xơ modal) - lenzing (tm) modal bright rawwhite 1.3 dtex/39 mm, nhãn hiệu: lenzing, dùng sản xuất sợi, mới 100%/ AT/
- Mã Hs 55049000: Xơ lenzingtm lyocell bright rawwhite, thành phần:100% tencel,từ xơ staple tái tạo, chưa chải thô, chưa chải kỹ, độ mãnh: 1.3dtex/dài 38mm,dùng trong ngành dệt, mới 100%/ TH/ 0 %
- Mã Hs 55049000: Xơ tái tạo (chưa chải thô,chưa chải kỹ) (lenzing tm modal bright rawwhite 1.3 dtex/39mm) dùng để sản xuất sợi, hàng mới 100%/ AT/ 0 %
- Mã Hs 55049000: Xo00010#&xơ lyocell staple tái tạo, chưa chải thô, chưa chải kỹ, độ mảnh 1.33 dtex, chiều dài 38mm, (tangcell lyocell fiber) 1.33dtex * 38mm, hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 55049000: Xơ sợi lenzing lyocell bright rawwhite 1.3 dtex/38 mm; độ mảnh 1.3 decitex (38mm); chưa chải thô, chưa chải kỹ, dùng để kéo sợi trong ngành dệt./ TH/ 0 %
- Mã Hs 55049000: P78#&xơ staple tái tạo,chưa chải thô,chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi.eastman naiatm renew cellulosic fiber1.2 d/f r 50000,quy cách1.33 dtex 38mm.cas 9004-35-7,13463-67-7. mới 100%/ US/
- Mã Hs 55049000: X12y-24#&xơ staple tái tạo, chưa chải thô, chưa chải kỹ, từ lyocell, hàng mới 100%/ lenzing tm lyocell bright rawwhite 1.3 dtex/ 38 mm dg/g100 (commercial weight: 77,667.032 kg)/ TH/
- Mã Hs 55049000: Xơ lyocell staple tái tạo, chưa chải thô, chưa chải kỹ, độ mảnh 1.33 dtex, chiều dài 38mm, lyocell fiber 1.33dtex * 38mm, hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 55049000: Xo-tc#&xơ polyester tái tạo (100% recycled polyester fiber yarn, chưa gia công khác, nguyên phụ liệu sx đồ chơi nhồi bông xuất khẩu, hàng mới 100%)/ CN/ 0 %
- Mã Hs 55049000: 9#& gòn sợi thô chưa chải (grs) 15d x 32mm, 100%recycle polyester - hàng mới 100% (npl dùng cho sản xuất thú bông và giày dép xuất khẩu)/ TH/ 0 %
- Mã Hs 55051000: Sợi phế từ xơ tổng hợp (thu được trong quá trình sản xuất dây dệt của dncx)/ VN/ 3 %
- Mã Hs 55051000: Phế liệu mền xơ, từ xơ tổng hợp, (thu từ quá trình sản xuất)/ VN/ 3 % Hs code 5505
- Mã Hs 55051000: Phế liệu xơ sợi polyester (phế liệu dạng mảnh vụn, loại thải từ hoạt động sản xuất của doanh nghiệp)/ VN/ 3 % Hs code 5505