Chương 54: Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo
Mã Hs 5401: Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ
540110 - Từ sợi filament tổng hợp:
54011010 - - Đã đóng gói để bán lẻ
54011090 - - Loại khác
540120 - Từ sợi filament tái tạo:
54012010 - - Đã đóng gói để bán lẻ
54012090 - - Loại khác
Mã Hs 5402: Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex
- Sợi có độ bền cao làm từ ni lông hoặc các polyamit khác, đã hoặc chưa làm dún:
54021100 - - Từ các aramit
54021900 - - Loại khác
54022000 - Sợi có độ bền cao làm từ polyeste, đã hoặc chưa làm dún
- Sợi dún:
54023100 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 tex
54023200 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 tex
540233 - - Từ các polyeste:
54023310 - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
54023390 - - - Loại khác
54023400 - - Từ polypropylen
54023900 - - Loại khác
- Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét:
540244 - - Từ nhựa đàn hồi:
54024410 - - - Từ các polyeste
54024420 - - - Từ polypropylen
54024490 - - - Loại khác
54024500 - - Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khác
540246 - - Loại khác, từ các polyeste, được định hướng một phần:
54024610 - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
54024690 - - - Loại khác
540247 - - Loại khác, từ các polyeste :
54024710 - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
54024790 - - - Loại khác
54024800 - - Loại khác, từ polypropylen
54024900 - - Loại khác
- Sợi khác, đơn, xoắn trên 50 vòng xoắn trên mét:
54025100 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác
54025200 - - Từ các polyeste
54025300 - - Từ polypropylen
54025900 - - Loại khác
- Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp:
54026100 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác
54026200 - - Từ các polyeste
54026300 - - Từ polypropylen
54026900 - - Loại khác
Mã Hs 5403: Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex
54031000 - Sợi có độ bền cao từ viscose rayon
- Sợi khác, đơn:
540331 - - Từ viscose rayon, không xoắn hoặc xoắn không quá 120 vòng xoắn trên mét:
54033110 - - - Sợi dún
54033190 - - - Loại khác
540332 - - Từ viscose rayon, xoắn trên 120 vòng xoắn trên mét:
54033210 - - - Sợi dún
54033290 - - - Loại khác
540333 - - Từ xenlulo axetat:
54033310 - - - Sợi dún
54033390 - - - Loại khác
540339 - - Loại khác:
54033910 - - - Sợi dún
54033990 - - - Loại khác
- Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp:
540341 - - Từ viscose rayon:
54034110 - - - Sợi dún
54034190 - - - Loại khác
54034200 - - Từ xenlulo axetat
54034900 - - Loại khác
Mã Hs 5404: Sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh từ 67 decitex trở lên và kích thước mặt cắt ngang không quá 1 mm; dải và dạng tương tự (ví dụ, sợi rơm nhân tạo) từ vật liệu dệt tổng hợp có chiều rộng bề mặt không quá 5 mm
- Sợi monofilament:
54041100 - - Từ nhựa đàn hồi
54041200 - - Loại khác, từ polypropylen
54041900 - - Loại khác
54049000 - Loại khác
54050000 Sợi monofilament tái tạo có độ mảnh từ 67 decitex trở lên và kích thước mặt cắt ngang không quá 1 mm; dải và dạng tương tự (ví dụ, sợi rơm nhân tạo) từ vật liệu dệt tái tạo có chiều rộng bề mặt không quá 5 mm
54060000 Sợi filament nhân tạo (trừ chỉ khâu), đã đóng gói để bán lẻ
Mã Hs 5407: Vải dệt thoi bằng sợi filament tổng hợp, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.04
540710 - Vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao bằng ni lông hoặc các polyamit hoặc các polyeste khác:
54071020 - - Vải làm lốp xe; vải làm băng tải (SEN)
- - Loại khác:
54071091 - - - Chưa tẩy trắng
54071099 - - - Loại khác
54072000 - Vải dệt thoi từ dải hoặc dạng tương tự
54073000 - Vải dệt thoi đã được nêu ở Chú giải 9 Phần XI
- Vải dệt thoi khác, có hàm lượng sợi filament bằng ni lông hoặc các polyamit khác chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:
540741 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng:
54074110 - - - Vải lưới ni lông dệt thoi từ sợi filament không xoắn thích hợp để sử dụng như vật liệu gia cố cho vải sơn dầu
54074190 - - - Loại khác
54074200 - - Đã nhuộm
54074300 - - Từ các sợi có các màu khác nhau
54074400 - - Đã in
- Vải dệt thoi khác, có hàm lượng sợi filament polyeste dún chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:
54075100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
54075200 - - Đã nhuộm
54075300 - - Từ các sợi có các màu khác nhau
54075400 - - Đã in
- Vải dệt thoi khác, có hàm lượng sợi filament polyeste chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:
540761 - - Có hàm lượng sợi filament polyeste không dún chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:
54076110 - - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
54076190 - - - Loại khác
540769 - - Loại khác:
54076910 - - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
54076990 - - - Loại khác
- Vải dệt thoi khác, có hàm lượng sợi filament tổng hợp chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:
54077100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
54077200 - - Đã nhuộm
54077300 - - Từ các sợi có các màu khác nhau
54077400 - - Đã in
- Vải dệt thoi khác, có hàm lượng sợi filament tổng hợp chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông:
54078100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
54078200 - - Đã nhuộm
54078300 - - Từ các sợi có các màu khác nhau
54078400 - - Đã in
- Vải dệt thoi khác:
54079100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
54079200 - - Đã nhuộm
54079300 - - Từ các sợi có các màu khác nhau
54079400 - - Đã in
Mã Hs 5408: Vải dệt thoi bằng sợi filament tái tạo, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.05
540810 - Vải dệt thoi bằng sợi có độ bền cao viscose rayon:
54081010 - - Chưa tẩy trắng
54081090 - - Loại khác
- Vải dệt thoi khác, có hàm lượng sợi filament tái tạo hoặc dải hoặc dạng tương tự chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:
54082100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
54082200 - - Đã nhuộm
54082300 - - Từ các sợi có các màu khác nhau
54082400 - - Đã in
- Vải dệt thoi khác:
54083100 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
54083200 - - Đã nhuộm
54083300 - - Từ các sợi có các màu khác nhau
54083400 - - Đã in
Chapter 54: Man-made filaments; strip and the like of man-made textile materials
Notes.
1. Throughout the Nomenclature, the term “man-made fibres” means staple fibres and filaments of organic polymers produced by manufacturing processes, either:
(a) By polymerisation of organic monomers to produce polymers such as polyamides, polyesters, polyolefins or polyurethanes, or by chemical modification of polymers produced by this process (for example, poly(vinyl alcohol) prepared by the hydrolysis of poly(vinyl acetate)); or
(b) By dissolution or chemical treatment of natural organic polymers (for example, cellulose) to produce polymers such as cuprammonium rayon (cupro) or viscose rayon, or by chemical modification of natural organic polymers (for example, cellulose, casein and other proteins, or alginic acid), to produce polymers such as cellulose acetate or alginates.
The terms “synthetic” and “artificial”, used in relation to fibres, mean: synthetic: fibres as defined at (a); artificial: fibres as defined at (b). Strip and the like of heading 54.04 or 54.05 are not considered to be man-made fibres.
The terms “man-made”, “synthetic” and “artificial” shall have the same meanings when used in relation to “textile materials”.
2. Headings 54.02 and 54.03 do not apply to synthetic or artificial filament tow of Chapter 55.
Hs 5401: Sewing thread of man-made filaments, whether or not put up for retail sale
540110 - Of synthetic filaments:
54011010 - - Put up for retail sale
54011090 - - Other
540120 - Of artificial filaments:
54012010 - - Put up for retail sale
54012090 - - Other
Hs 5402: Synthetic filament yarn (other than sewing thread), not put up for retail sale, including synthetic monofilament of less than 67 decitex
- High tenacity yarn of nylon or other polyamides, whether or not textured:
54021100 - - Of aramids
54021900 - - Other
54022000 - High tenacity yarn of polyesters, whether or not textured
- Textured yarn:
54023100 - - Of nylon or other polyamides, measuring per single yarn not more than 50 tex
54023200 - - Of nylon or other polyamides, measuring per single yarn more than 50 tex
540233 - - Of polyesters:
54023310 - - - Of a colour other than white
54023390 - - - Other
54023400 - - Of polypropylene
54023900 - - Other
- Other yarn, single, untwisted or with a twist not exceeding 50 turns per metre:
540244 - - Elastomeric:
54024410 - - - Of polyesters
54024420 - - - Of polypropylene
54024490 - - - Other
54024500 - - Other, of nylon or other polyamides
540246 - - Other, of polyesters, partially oriented:
54024610 - - - Of a colour other than white
54024690 - - - Other
540247 - - Other, of polyesters:
54024710 - - - Of a colour other than white
54024790 - - - Other
54024800 - - Other, of polypropylene
54024900 - - Other
- Other yarn, single, with a twist exceeding 50 turns per metre:
54025100 - - Of nylon or other polyamides
54025200 - - Of polyesters
54025300 - - Of polypropylene
54025900 - - Other
- Other yarn, multiple (folded) or cabled:
54026100 - - Of nylon or other polyamides
54026200 - - Of polyesters
54026300 - - Of polypropylene
54026900 - - Other
Hs 5403: Artificial filament yarn (other than sewing thread), not put up for retail sale, including artificial monofilament of less than 67 decitex
54031000 - High tenacity yarn of viscose rayon
- Other yarn, single:
540331 - - Of viscose rayon, untwisted or with a twist not exceeding 120 turns per metre:
54033110 - - - Textured yarn
54033190 - - - Other
540332 - - Of viscose rayon, with a twist exceeding 120 turns per metre:
54033210 - - - Textured yarn
54033290 - - - Other
540333 - - Of cellulose acetate:
54033310 - - - Textured yarn
54033390 - - - Other
540339 - - Other:
54033910 - - - Textured yarn
54033990 - - - Other
- Other yarn, multiple (folded) or cabled:
540341 - - Of viscose rayon:
54034110 - - - Textured yarn
54034190 - - - Other
54034200 - - Of cellulose acetate
54034900 - - Other
Hs 5404: Synthetic monofilament of 67 decitex or more and of which no cross-sectional dimension exceeds 1 mm; strip and the like (for example, artificial straw) of synthetic textile materials of an apparent width not exceeding 5 mm
- Monofilament:
54041100 - - Elastomeric
54041200 - - Other, of polypropylene
54041900 - - Other
54049000 - Other
54050000 Artificial monofilament of 67 decitex or more and of which no cross-sectional dimension exceeds 1 mm; strip and the like (for example, artificial straw) of artificial textile materials of an apparent width not exceeding 5 mm
54060000 Man-made filament yarn (other than sewing thread), put up for retail sale
Hs 5407: Woven fabrics of synthetic filament yarn, including woven fabrics obtained from materials of heading 54.04
540710 - Woven fabrics obtained from high tenacity yarn of nylon or other polyamides or of polyesters:
54071020 - - Tyre fabrics; conveyor duck
- - Other:
54071091 - - - Unbleached
54071099 - - - Other
54072000 - Woven fabrics obtained from strip or the like
54073000 - Fabrics specified in Note 9 to Section XI
- Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of filaments of nylon or other polyamides:
540741 - - Unbleached or bleached:
54074110 - - - Woven nylon mesh fabrics of untwisted filament yarn suitable for use as reinforcing material for tarpaulins
54074190 - - - Other
54074200 - - Dyed
54074300 - - Of yarns of different colours
54074400 - - Printed
- Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of textured polyester filaments:
54075100 - - Unbleached or bleached
54075200 - - Dyed
54075300 - - Of yarns of different colours
54075400 - - Printed
- Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of polyester filaments:
540761 - - Containing 85% or more by weight of non-textured polyester filaments:
54076110 - - - Unbleached or bleached
54076190 - - - Other
540769 - - Other:
54076910 - - - Unbleached or bleached
54076990 - - - Other
- Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of synthetic filaments:
54077100 - - Unbleached or bleached
54077200 - - Dyed
54077300 - - Of yarns of different colours
54077400 - - Printed
- Other woven fabrics, containing less than 85% by weight of synthetic filaments, mixed mainly or solely with cotton:
54078100 - - Unbleached or bleached
54078200 - - Dyed
54078300 - - Of yarns of different colours
54078400 - - Printed
- Other woven fabrics:
54079100 - - Unbleached or bleached
54079200 - - Dyed
54079300 - - Of yarns of different colours
54079400 - - Printed
Hs 5408: Woven fabrics of artificial filament yarn, including woven fabrics obtained from materials of heading 54.05
540810 - Woven fabrics obtained from high tenacity yarn of viscose rayon:
54081010 - - Unbleached
54081090 - - Other
- Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of artificial filament or strip or the like:
54082100 - - Unbleached or bleached
54082200 - - Dyed
54082300 - - Of yarns of different colours
54082400 - - Printed
- Other woven fabrics:
54083100 - - Unbleached or bleached
54083200 - - Dyed
54083300 - - Of yarns of different colours
54083400 - - Printed