Mã Hs 8409
| Xem thêm>> | Chương 84 |
Mã Hs 8409: Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 84091000: 2483M50G03 M/Linh kiện Ổ đỡ trục của động cơ máy bay, kích thước OD 340.10 x H195.20mm, bằng hợp kim niken(sản phẩm dở dang trên chuyền).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84091000: 30G3290-01 B/Thân vỏ phía trong bộ khuếch tán động cơ máy bay bằng hợp kim Niken, kt 450 x 235mm/VN/XK
- Mã Hs 84091000: 32A2010/Vòng định vị cánh định hướng bằng hợp titanium, kích thước D218 X H32 mm, chi tiết lắp ráp trong động cơ máy bay/VN/XK
- Mã Hs 84091000: 32A4030 C/Vòng định vị turbin bằng hợp kim titanium chi tiết lắp ráp trong động cơ máy bay/VN/XK
- Mã Hs 84091000: 32A4034 B/Vòng định vị cánh định hướng bằng hợp titanium chi tiết lắp ráp trong động cơ máy bay/VN/XK
- Mã Hs 84091000: KH66615 H/Thanh đỡ A, chi tiết lắp ráp của động cơ hàng không, bằng titanium/VN/XK
- Mã Hs 84091000: KH66616 H/Chi tiết thanh đỡ B có chức năng kết nối và hỗ trợ cho vỏ hệ thống cấp khí đầu vào và buồng nén trung gian để tăng áp suất, kích thước 1180x420x210m/VN/XK
- Mã Hs 84099111: Van gió 17236-KVB-9001, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099111: Van gió pLUG AIR/C DRAIN 17236-KVB-9001, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099113: BỘ XI LANH PISTON XÉC MĂNG YAMAHA (hàng sản xuất tại Việt Nam, đóng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84099113: CỤM XI LANH PHANH DẦU YAMAHA (hàng sản xuất tại Việt Nam, đóng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84099113: XI LANH 1 YAMAHA (hàng sản xuất tại Việt Nam, đóng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84099113: XI LANH YAMAHA (hàng sản xuất tại Việt Nam, đóng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84099115: CYLINDER COVER - Nắp Quy lát sử dụng trên tàu biển, Pn: ORD2025124008, Type: S-SPG, Maker: STX Ocean. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099115: CYLINDER HEAD COMPLETE - Đầu Xy lanh của động cơ máy nén khí sử dụng trên tàu biển, Pn: SEA26305A, Maker: Seago Marine Engineering. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099117: Phụ tùng động cơ diesel RV70N: pit tông, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099117: Piston cho máy tàu, Piston-6 E205150250, dùng cho tàu biển, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099118: B19-PR94VN-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 94 đến 95.9 dùng cho máy nông nghiệp, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099118: B-PR68VN/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 68 đến 69.9 dùng cho máy nông nghiệp, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099118: B-PR74VN/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 74 đến 75.9 dùng cho máy nông nghiệp, bằnghợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099118: B-PR76VN/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 76 đến 77.9 dùng cho máy nông nghiệp, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099118: B-PR80VN/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 80 đến 81.9 dùng cho máy nông nghiệp, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099118: B-PR84VN/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 84 đến 85.9 dùng cho máy nông nghiệp, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099118: B-PR86VN/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 86 đến 87.9 dùng cho máy nông nghiệp, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099118: B-PR90VN/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 90 đến 91.9 dùng cho máy nông nghiệp, bằnghợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099118: B-PR94VN/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 94 đến 95.9 dùng cho máy nông nghiệp, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099118: C-PR104VN/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 104 đến 105.9 dùng cho máy nông nghiệp, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099118: C-PR110VN/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 110 đến 111.9 dùng cho máy nông nghiệp, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099118: C-PR124VN/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 124 đến 125.9 dùng cho máy nông nghiệp, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099118: Phụ tùng động cơ RV125-2: chốt pít tông, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099119: Bộ nâng ly hợp CLUTCH LIFTER ASSY 22820-K0G-T200 22820-K0G-T200, phụ tùng xe máy mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099119: Nút ổ đỡ trục Gamma2 Cam Shaft BRG (Bộ phận phụ trợ hỗ trợ chuyển động quay của động cơ đốt trong kiểu piston, đốt cháy bằng tia lửa điện), mới 100%- Gamma2 Cap Assy Camshaft BRG/VN/XK
- Mã Hs 84099119: Nút trục bìa Gamma2 Cam Shaft RR (Bộ phận phụ trợ hỗ trợ chuyển động quay của động cơ đốt trong kiểu piston, đốt cháy bằng tia lửa điện), mới 100%- Gamma2 Cap Assy Camshaft BRG, RR/VN/XK
- Mã Hs 84099119: Nút trục trước Gamma2 Cam Shaft FRT (Bộ phận phụ trợ hỗ trợ chuyển động quay của động cơ đốt trong kiểu piston, đốt cháy bằng tia lửa điện), mới 100%- Gamma2 Cap Assy Camshaft BRG, FRT/VN/XK
- Mã Hs 84099119: Phụ tùng động cơ diesel RV70N: que thăm nhớt nhớt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099119: Phụ tùng xe ôtô sử dùng động cơ đốt trong: Thanh dẫn đường ray bằng nhựa - Guide 9-5396, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099119: Tấm chặn vòng bi 11208-K40 -F001 linh kiện của xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099119: Tấm đệm đầu quy lát 12213-K0R -V001 linh kiện của xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099119: Tấm nâng ly hợp PLATE, CLUTCH LIFTER CAM 22823-K0G-T203, hàng sản xuất tại Việt Nam mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099129: FUEL NOZZLE- Đầu phun nhiên liệu sử dụng trên tàu biển, Pn: 4272-020-089, Maker: Everllence. Hàng mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 84099129: NOZZLE- Đầu phun nhiên liệu sử dụng trên tàu biển, Pn: 314588001, Maker: Japan Marine. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099131: 1019-KANH-7710/Giữ kim ga của van tiết lưu bằng nhựa 1019-KANH-7710-VN, linh kiện rời lắp ráp chế hòa khí xe máy/VN/XK
- Mã Hs 84099131: 1238-141H-8810/Mũ của trục bướm gió 1238-141H-8810-VN, linh kiện rời lắp ráp chế hòa khí xe máy/VN/XK
- Mã Hs 84099131: 1242-035H-9900/Van nhựa của van cắt gió 1242-035H-9900-VN, linh kiện rời lắp ráp chế hòa khí xe máy/VN/XK
- Mã Hs 84099131: 25587A3/Giữ kim ga của van tiết lưu (bằng nhựa) 1019-GW3H-9800-VN/VN/XK
- Mã Hs 84099131: Bình xăng con (Bộ van tiết lưu xe gắn máy - THROTTLE BODY ASSY), phụ tùng xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099131: Bộ chế hòa khí dùng cho xe máy Part No 16100-K71-M311-M1/VN/XK
- Mã Hs 84099131: Bộ điều khiển bướm ga, số parts: 16400-K0R-V41, model: SH125/160 2023, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099131: Bộ van điều tiết nguyên liệu (Chế hòa khí)/ BPC-E3750-00/dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 84099131: CỤM CHẾ HOÀ KHÍ 1 YAMAHA (hàng sản xuất tại Việt Nam, đóng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84099131: Cụm van tiết lưu, Part no 3503-K1N0-0000. linh kiện sản xuất chế hòa khí dùng cho xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099131: Đệm cách thân ga, số parts: 17112-K0R-V00, model: SH150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099131: Đệm phíp cách nhiệt cổ hút, số parts: 17119-K0R-V10, model: SH125/SH160 2026, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099131: Ống dẫn khí bằng cao su, 17215-K97-T001, SX tại Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099131: P/N: 1D000698 - Kim phun xăng, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84099131: P/N: 8732885 - Kim phun xăng, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 34, Tờ khai nhập số:106570604120/A41/IT/XK
- Mã Hs 84099131: P/N: CM140302 - Màng chắn bộ chế hòa khí bằng thép, nhựa, cao su, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84099131: P/N: CM156010 - Chế hòa khí, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 27, Tờ khai nhập số:107351890660/A41/TW/XK
- Mã Hs 84099131: Van phao chế hoà khí, số parts: 16155-KRS-861, model: Blade 110 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84099132: Bộ thân động cơ (cylinder block) dùng cho động cơ xe máy, nhãn hiệu RIKO (một bộ gồm 5 cái), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099132: NẮP VỎ MÁY CỦA XE MÁY, MÃ: BCS-E5421-00, NSX: CTY YAMAHA MOTOR VIETNAM CO., LTD., HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099132: Nắp vỏ máy/ B5V-E5421-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099132: P/N: CM2904030B - Vách máy bằng hợp kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099132: P/N: CM34630401 - Bộ vách máy dùng cho xe máy Piaggio, bằng hợp kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099132: Thân máy phải, số parts: 11100-K2T-V00, model: Lead 125 2022, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099132: Thân máy trái, số parts: 11200-K1N-V00, model: SH mode, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099132: Vỏ máy/ 1FC-E5150-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099132: Vỏ máy/ 5P1-E5423-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099132: Vỏ máy/ D11-E5423-00/dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 84099132: Vỏ máy/ D12-E5150-00/dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 84099134: 52BE5570-Cụm côn khởi động, phụ tùng xe máy Yamaha. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099134: 55PE1311- Xi lanh, phụ tùng xe máy Yamaha. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099134: Cụm đầu xy lanh, số parts: 12100-K0S-V00, model: SH150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099134: LTPK0305/Ống xy lanh K03 dùng cho xe gắn máy (58.9*49*88.9mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099134: LTPK0R03/Ống xy lanh K0R dùng cho xe gắn máy (59.3*51.5*86.7mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099134: LTPK0S03/Ống xy lanh K0S dùng cho xe gắn máy (65*56.9*86.7mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099134: LTPK1M03/Ống xy lanh K1M dùng cho xe gắn máy (55.9*44.6*88.3mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099134: LTPK2603/Ống xy lanh K26 dùng cho xe gắn máy (58.9*47.6*88.3mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099134: LTPKWN03/Ống xy lanh KWN dùng cho xe gắn máy (phi 58.5*50*87.8mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099134: LTPKWN04/Ống xy lanh KWN dùng cho xe gắn máy (phi 58.5*50*87.8mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099134: LTPMJE03/Ống xy lanh MJE dùng cho gắn máy (72.6*64*89.5mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN /VN/XK
- Mã Hs 84099134: Nòng Xy lanh bằng hợp kim nhôm/B6H-E1311-10/ dùng cho xe máy Yamaha.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099134: Ống xy lanh KRE (12102-KRE-G012-Y1) dùng cho xe gắn máy (phi trong 56.3mm, dài 99.2mm). Chất liệu: Gang. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099134: Ống xylanh K03 (12102-K03-H111-Y1) dùng cho xe gắn máy (58.9*49*88.9mm - Chất liệu: Gang)/VN/XK
- Mã Hs 84099134: Xy lanh 12100-K1Z -J501 linh kiện của xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099134: Xy lanh, số parts: 12100-K1Z-J50, model: PCX, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099134: Xy lanh, số parts: 12100-K1B-T00, model: SH350 2021, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099134: Xy lanh/ 2VP-E1310-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099134: Xy lanh/ 5VD-E1310-20/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099135: Cụm đầu quy lát xi lanh, số parts: 12200-K44-V01, model: Vision 110 2016, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099135: Đầu quy lát -12200-K0R -V003- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099135: Đầu xi lanh/ B3Y-E1111-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099135: Đầu xy lanh xe máy bằng hợp kim nhôm loại 2BM-E1111-W0. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099135: Đầu xy lanh/ B5V-E1102-02/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099135: Nắp che đầu xi lanh/ 2ND-E1185-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099135: Nắp đầu quilát, số parts: 12310-GGZ-J01, model: Dunk 2013, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099135: Nắp đầu quy lát, số parts: 12310-K97-T00, model: PCX150 2018, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099135: P/N: 1A006944 - Đầu quy lát bằng hợp kim nhôm, thuộc động cơ, dùng cho xe máy Piaggio, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 8, Tờ khai nhập số:107049329440/A41/CN/XK
- Mã Hs 84099135: P/N: 1A0205404 - Cụm đầu quy lát bằng hợp kim nhôm, thuộc động cơ, dùng cho xe máy Piaggio, hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84099135: P/N: 1A020709 - Đầu quy lát bằng hợp kim nhôm, thuộc động cơ, dùng cho xe máy Piaggio, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 9, Tờ khai nhập số:107049329440/A41/CN/XK
- Mã Hs 84099135: P/N: B013833 - Nắp chụp đầu quy lát bằng hợp kim nhôm, thuộc động cơ, dùng cho xe máy Piaggio, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 10, Tờ khai nhập số:106851115600/A41/CN/XK
- Mã Hs 84099135: Vỏ đầu xy lanh/ B5V-E1191-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099137: Bộ piston dùng cho động cơ xe máy (1 bộ gồm:1 pittong +1 pin clips +5 secmang + 1 vòng bi lăn kim), nsx: Công ty trách nhiệm hữu hạn Luyện Luân Hưng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099137: Bộ piston tiêu chuẩn, số parts: 13101-K0S-V00, model: SH150 2019, phụ tùng xe máy honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099137: P/N: 1A014402AA - Bộ piston bằng Hợp kim, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 46, Tờ khai nhập số:105735330040/A41/IT/XK
- Mã Hs 84099137: P/N: 1A030053 - Piston bằng hợp kim nhôm, dùng trong động cơ của xe máy Piaggio, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099137: P/N: 849056 - Bộ piston bằng hợp kim, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 37, Tờ khai nhập số:105054719710/A41/CN/XK
- Mã Hs 84099137: Piston b, số parts: 45207-KPN-E21, model: Electric Vehicle 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099137: Piston cốt 3 (0.75), số parts: 13104-K0R-305, model: SH125 2021, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099137: Piston ngàm phanh, số parts: 45107-KPN-E21, model: Electric Vehicle 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099137: Piston tiêu chuẩn, mã sản phẩm: 13101-K0R -V000.Phụ tùng xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099137: Piston/ B97-E1631-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099137: Piston/ B97-E1631-00/dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84099137: Piston/BJH-E1631-00/ dùng cho xe máy Yamaha.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099137: Pit tông (Pit tông không pin) dùng cho động cơ xe máy, hiệu QLINK, nsx: Luyện Luân Hưng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099137: Pít tông tiêu chuẩn -13101-K2F -T000- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099138: 13111-M4Q-0000-L1 PISTON PIN Chốt Pít Tông, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099138: 13111-VT3-0000 PISTON PIN Chốt Pít Tông, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099138: A19-PR32-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 32 đến 33.9 dùng cho xe máy, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099138: A19-PR34-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 34 đến 35.9 dùng cho xe máy, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099138: A19-PR38-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 38 đến 39.9 dùng cho xe máy, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099138: A19-PR40-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 40 đến 41.9 dùng cho xe máy, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099138: A19-PR50-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 50 đến 51.9 dùng cho xe máy, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099138: A19-PR52-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 52 đến 53.9 dùng cho xe máy, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099138: A19-PR56-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 56 đến 57.9 dùng cho xe máy, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099138: A19-PR58-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 58 đến 59.9 dùng cho xe máy, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099138: Ắc piston là chốt của piston xe máy, kích thước 20*46mm. Chất liệu: Thép hợp kim, không hiệu (3 chiếc/SET), nsx: Công ty trách nhiệm hữu hạn Luyện Luân Hưng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099138: A-PR50/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 50 đến 51.9 dùng cho xe máy, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099138: A-PR50/Vòng bạc piston ring phi từ 50 đến 51.9 dùng cho xe máy, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099138: A-PR52/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 52 đến 53.9 dùng cho xe máy, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099138: A-PR52/Vòng bạc piston ring phi từ 52 đến 53.9 dùng cho xe máy, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099138: Bạc PISTON dùng cho động cơ xe máy, nhãn hiệu RIKO (một bộ gồm 3 cái), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84099138: Bộ xéc măng tiêu chuẩn, số parts: 13011-K35-J00, model: SH125/150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099138: Bộ xéc măng, số parts: 13011-K0J-N00, model: Vision, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099138: Chốt cài piston, số parts: 13111-K78-V00, model: SH125/150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099138: Chốt piston, số parts: 13111-KWN-900, model: Air Blade 125 2021, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099138: Chốt trục khuỷu của piston dùng cho động cơ xe máy, Rank 1, P/No:T81-THK01-C-M28-A02(13381-K01-9002-H1), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099138: Vòng xéc măng ty giảm xóc trước, số parts: 51437-GGZ-J01, model: Dunk 2013, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099138: Xéc măng ty giảm xóc trước, số parts: 51437-GS3-003, model: Electric Vehicle 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 06414-VE1-0000 FUEL INJECTOR Kim Phun, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 11100-VF3-000-FG R. CRANK CASE COMP Lốc Máy Phải, Linh kiện nhập từ Taiwwan và mua trong nước gia công sản xuất xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 11200-VF3-000-FG L. CRANK CASE COMP Lốc Máy Trái, Linh kiện nhập từ Taiwwan và mua trong nước gia công sản xuất xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 11341-VE1-0000-IC L.CRANK CASE COVER COMP (GY-096S) Nắp Máy Trái (GY-096S), Linh kiện công ty mua trong nước gia công sản xuất xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 11360-VE5-000-IC L. CRANK CASE REAR COVER (GY-096S) Nắp Máy Trái Phía Sau (GY-096S), Linh kiện công ty mua trong nước gia công sản xuất xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 1210A-VF3-000 CYLINDER COMP Xy Lanh, Linh kiện nhập từ Taiwwan và mua trong nước gia công sản xuất xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 12200-VFA-000 CYLINDER HEAD COMP Đầu Xy Lanh, Linh kiện công ty nhập từ China, Taiwan và mua trong nước, gia công sản xuất xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 12200-VFE-000 CYLINDER HEAD COMP (BK-01AC-C) Đầu Xy Lanh (BK-01AC-C), Linh kiện công ty nhập từ China, Taiwan và mua trong nước, gia công sản xuất xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 12200-XWA-000-FG CYLINDER HEAD COMP Đầu Xy Lanh, Linh kiện công ty nhập từ China và mua trong nước, gia công sản xuất xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 1220A-ZP1-000-PH CYLINDER HEAD ASSY Cụm Đầu Xy Lanh, Linh kiện công ty nhập từ China, Taiwan và mua trong nước, gia công sản xuất xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 13101-VE1-0000 PISTON Pít Tông, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 13101-VF3-000 PISTON Pít Tông, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 13101-VW3-000 PISTON Pít Tông, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 13301-VFA-000-M1-VN BALANCE SHAFT Trục Cân Bằng, Linh kiện công ty nhập từ China xuất khẩu, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099139: 14451-VF3-000 ROCKER ARM SHAFT Trục Cò Mổ Xupáp Hút, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 14510-F8A-0001-L1 CAM CHAIN TENSIONER Thanh Căng Xích Cam, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 14510-VEA-000-VN CAM CHAIN TENSIONER Thanh Căng Xích Cam, Linh kiện công ty nhập từ China xuất khẩu, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099139: 14520-M3F-0000 TENSIONER LIFTER ASSY (M36/M3F) Bộ Điều Chỉnh Xích Cam, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 14520-M9Q-0000 TENSIONER LIFTER ASS'Y Bộ Điều Chỉnh Xích Cam, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 14610-VEA-000-VN CAM CHAIN GUIDE Dẫn Hướng Xích Cam, Linh kiện công ty nhập từ China xuất khẩu, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099139: 15651-VE1-0000 OIL LEVEL GAUGE Thước Đo Nhớt, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 1A021307R/Cò mổ bằng thép trong động cơ xe máy 1A021307R, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 1A021314/Cò mổ bằng thép trong động cơ xe máy 1A021314, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 1A021316/Cò mổ bằng thép trong động cơ xe máy 1A021316, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 1A021575/Cò mổ bằng thép trong động cơ xe máy 1A021575, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 22201-107-0000-A CLUTCH FRICTION DISK Dĩa Bố Ly Hợp, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 22300-U4A-0000-VN CLUTCH DRIVE PLATE ASSY Bộ Truyền Động Ly Hợp, Linh kiện công ty nhập từ China xuất khẩu, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099139: 22300-VEA-000-VN CLUTCH DRIVE PLATE ASSY Bộ Truyền Động Ly Hợp, Linh kiện công ty nhập từ China xuất khẩu, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099139: 22810-A05-0000-VN CLUTCH LEVER COMP Cần Ép Ly Hợp, Linh kiện công ty nhập từ China xuất khẩu, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099139: 22810-VF3-000-VN CLUTCH LEVER COMP Cần Ép Ly Hợp, Linh kiện công ty nhập từ China xuất khẩu, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099139: 2BME762300-Trục cam, phụ tùng xe máy Yamaha. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 3024162-266/Nắp dàn cò xu páp trước 3024162-266, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 3024162-626/Nắp dàn cò xu páp trước 3024162-626, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 3024163-266/Nắp dàn cò xu páp sau 3024163-266, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 3024163-626/Nắp dàn cò xu páp sau 3024163-626, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: 90899-422-6100 PLUG CORN Nút Chặn, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Ắc cò bằng thép lắp cho động cơ/ B5V-E2156-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Ắc cò lắp cho động cơ/2BM-E2146-00/ dùng cho xe máy Yamaha.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Bạc đệm căng cam - 14531-KYZ -9000. LK xe máy Honda. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84099139: Bạc lót trục chuyển động dùng cho xe máy, kích thước phi 19.9X9.20 mm (Mã: 90387-08073-70). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Bạc lót xích của động cơ xe máy, bằng thép, mã 1WS-22184-00-70 Bush. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Bánh răng dẫn động bơm dầu 15133-K0R -D001 linh kiện của xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Bảo vệ máy bên Phải 11330-K0R -V002 linh kiện của xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: BMWG-HM000001B-XNK2601/Giá đỡ thân ổ bi của động cơ đốt trong xe mô tô, chất liệu nhôm, hàng mới 100%, ERP: BMWG-HM000001B/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Bộ căng xích cam, số parts: 14511-K1B-T20, model: SH350, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: BỘ CÒ XUPAP YAMAHA (hàng sản xuất tại Việt Nam, đóng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Bộ phận lọc dầu lắp trong động cơ/2BM-E3411-00/ dùng cho xe máy Yamaha.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Bộ phun nhiên liệu, số parts: 16450-K0S-V01, Model: SH150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84099139: Bộ tăng xích cam, số parts: 14511-K0R-V00, model: SH150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: bu lông xiết vào động cơ 90101-KVY -9003 linh kiện của xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cảm biến nhiệt động cơ motor/ B48-E2411-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cam giảm áp lắp cho động cơ/B8A-E2288-00/ dùng cho xe máy Yamaha.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Cần căng xích cam, số parts: 14520-K0R-V01, model: SH150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84099139: Cần van tiết lưu Part no: 351H-K0J0-0000VD-0094. Linh kiện sản xuất phun xăng điện tử dùng cho xe máy/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cao su dẫn xích khởi động, số parts: 28102-GB4-700, model: CB 250 2013, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Chốt đẩy vòng bi, số parts: 14521-K0R-V00, model: SH150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cổ hút B, 17115-K40-A000, Linh kiện xe máy honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cổ hút lắp cho động cơ/ B7E-XE35A-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cổ hút, Part no.17111-K2T-T000. linh kiện rời sản xuất lắp ráp phun xăng điện tử dùng cho xe máy. Hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 84099139: Cổ hút, số parts:17111-K56-N00, model: Winner X 2021, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cò mổ 2PH-E2151-02 ARM ROCKER dùng cho xe máy, chất liệu thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cò mổ ARM EXH VALVE ROCKER (PRESS) 14440-K0J-N000 dùng cho động cơ xe máy, bán thành phẩm sau công đoạn dập, chất liệu thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cò mổ ARM IN VALVE ROCKER (PRESS) 14430-K0J-N000 dùng cho động cơ xe máy, bán thành phẩm sau công đoạn dập, chất liệu thép, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cò mổ xu páp hút 1443A-K0R -V000 linh kiện của xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cò MỔ Xúp Áp Xả -14440-K0J -N002- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cụm căng xích cam -14510-K0J -N001- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cụm đầu phun nhiên liệu, linh kiện sản xuất phun xăng điện tử dùng cho xe máy, p/n: 30NA-K032-0101, nsx ASTEMO LAMPHUN LTD, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84099139: Cụm ống dẫn nhiên liệu đầu vào, Part no 17111-K2F-T000. linh kiện sản xuất phun xăng điện tử dùng cho xe máy. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cụm van tiết lưu Part no:16400-K0Z-D110-M1 (30GQ-K0ZP-SA00). Linh kiện sản xuất phun xăng điện tử dùng cho xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Cụm vòng đệm, Part 346F-K1A0-0000. linh kiện sản xuất bộ phận phun xăng điện tử. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Dẫn hướng lắp ở vỏ động cơ/ 16S-E5377-01/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Dẫn hướng quay trục cam -14675-KWW -7402- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Dẫn hướng xupap lắp trong động cơ/1DR-E1133-00/ dùng cho xe máy Yamaha.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Đầu bịt ống tăng cam - 14566-086 -0304. LK xe máy Honda. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84099139: Đầu bò bán thành phẩm bằng nhôm trong động cơ của xe máy 2BM-E1191-00, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Đầu nối vòi phun, số parts: 17560-K35-V00, model: PCX125 2015, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84099139: Đế lò xo lắp trong động cơ/ 55P-E2126-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Đế lò xo xu páp lắp trong động cơ/ 2BM-E2126-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Đệm cách nhiệt cổ hút, 17112-K0R-V000, Linh kiện xe máy honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Đệm cao su (lắp trong cụm động cơ)/ 2BM-E111G-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Đệm đầu xy lanh lắp trong động cơ/ 1FD-E1193-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Đĩa ma sát li hợp (DISK CLUTCH FRICTION 22201-KYHN-A400) dùng cho xe gắn máy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Điều chỉnh xích cam -14311-K0J -N002-H1- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Gioăng cổ hút, số parts: 17115-K0R-V00, model: SH150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Gioăng lắp trong động cơ/B63-H1861-00/ dùng cho xe máy Yamaha.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Guốc đỡ căng cam 14511-K0R -V000 linh kiện của xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Họng ga - P/N: 16400-K2C-VJ1 - Chất liệu Nhựa/ Nhôm - Điều chỉnh lượng nhiên liệu và không khí vào động cơ - PT XE MÁY HONDA. Hàng đã qua thử nghiệm điều tra lỗi./VN/XK
- Mã Hs 84099139: Hộp dẫn khí nắp máy trái, số parts: 19641-K2C-V00, model: Vision, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Jíc lơ chính/95, số parts: 99101-KSS-0950, model: Blade 110 2017, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84099139: K2Z-EX/Đệm van K2Z-EX 5.95 x 18.38mm (12203-K2Z-V010-Y1), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: K2Z-IN/Đệm van K2Z-IN 5.25 x 21.28mm (12202-K2Z-V010-Y1), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Khớp nối bằng đồng, dùng để nối giữa ống nhiên liệu và buồng phao Part: 17114-GGC-9000-H1 phi 4+, -0.025. Linh kiện sản xuất phun xăng điện tử dùng cho xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Linh kiện cố định lò xo, part no. 3414-K0R0-0000. Linh kiện sản xuất phun xăng điện tử dùng cho xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Lưới lọc dầu 15421-K0R -V000 linh kiện của xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Miếng đệm bằng nhựa, 17119-K0R-V100, Linh kiện xe máy honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Móc viền trục cân bằng động lắp trong động cơ/ 2ND-E1496-00/dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84099139: Nắp chặn dầu - 15411-K0R -V002. LK xe máy Honda. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84099139: Nắp đầu bên trái xi lanh - 12341-KYZ -9001. LK xe máy Honda. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84099139: Nắp lỗ điều chỉnh xu páp, số parts: 12361-035-001, model: AirBlade 2014, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Nắp máy phải, số parts: 11300-K1B-F60, model: AirBlade, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Nắp máy trái, số parts: 11341-K1B-T20, model: SH350, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Nắp ốp cạnh bên hộp số trái, số parts: 11340-K2T-V30, model: LEAD 2025, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Nhông cam -14321-K0J -N001- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Ống dẫn nhiên liệu đầu vào Part: 17111-K2K-B200-H1, linh kiện sản xuất phun xăng điện tử dùng cho xe máy/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Ông dẫn tăng cam - 14550-GB0 -9111. LK xe máy Honda. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84099139: Ống nạp, 17100-K40-A000, Linh kiện xe máy honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Ốp nắp máy trái, số parts: 19640-K1Z-J10, model: PCX, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: P/N: 1A008638 - Xéc măng bằng thép hợp kim, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 2, Tờ khai nhập số:107124737530/A41/IN/XK
- Mã Hs 84099139: P/N: 8291395 - Cam giảm áp, vật liệu hợp kim, vị trí lắp ráp với trục cam của động cơ, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 20, Tờ khai nhập số:105068900050/A41/IT/XK
- Mã Hs 84099139: P/N: 969753 - Van xu-páp (van xả) trong động cơ đốt trong xe máy, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 14, Tờ khai nhập số:107661819420/A41/CN/XK
- Mã Hs 84099139: P/N: B015484 - Van hình nửa nón, vật liệu thép, bộ phận của van nạp xả nằm trong động cơ xe máy, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 4, Tờ khai nhập số:107049329440/A41/CN/XK
- Mã Hs 84099139: P/N: CM295801 - Cam giảm áp bằng thép cho động cơ, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 24, Tờ khai nhập số:106075169910/A41/IT/XK
- Mã Hs 84099139: P/N: CM342417 - Nắp chụp đầu xu pap bằng thép, thuộc bộ phận của động cơ, dùng cho xe máy Piaggio, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 24, Tờ khai nhập số:107849002920/A41/IT/XK
- Mã Hs 84099139: P/N: CM342420 - Nắp chụp đầu xu pap bằng thép, thuộc bộ phận của động cơ, dùng cho xe máy Piaggio, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 27, Tờ khai nhập số:107849002920/A41/IT/XK
- Mã Hs 84099139: P/N: SP1A022716 - Cụm nắp bánh đà bằng hợp kim nhôm và phớt chắn dầu bằng cao su lưu hóa có lõi thép, vành khung tròn, dùng cho xe máy Piaggio, mới 100%, mục45, tk:107654663760/A41/IN/XK
- Mã Hs 84099139: Phớt xu páp lắp trong động cơ/ B63-E2119-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Sao chuyển số lắp trong động cơ/ 2SU-E8185-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Tấm chặn - 12211-KPH -9001. LK xe máy Honda. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84099139: Tấm cố định vòng bi lắp trong động cơ/ B63-E111F-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Tấm đỡ ống thông khí hộp số trong động cơ xe mô tô dòng xe INDIAN, hàng mới 100%, KH: 5273021/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Tấm lấy dấu nhông cam lắp trong động cơ/ B63-E2279-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Thân ga, số parts: 16410-GGZ-J41, model: Dunk 2017, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Thân van tiết lưu Part no: 31GQ-K2C0-0100. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Thanh căng xích cam, số parts: 14550-GB0-911, model: Blade 110 2020, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Thước thăm dầu -15651-K2C -VJ00- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: TI TĂNG SÊN CAM (MÃ HÀNG 14520-GFY6-9020-M3, phụ tùng động cơ xe máy, Hàng Mới 100% )/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Trục cò mổ - 14451-K0R -V000. LK xe máy Honda. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84099139: Trục cò mổ xu páp, số parts: 14451-K0R-V00, model: SH150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Trục lắp trong động cơ/ B5V-E132G-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Trục van tiết lưu bằng thép, Part no 3511-K1A0-0001. linh kiện sản xuất phun xăng điện tử dùng cho xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Vách máy phải -11100-K1N -V002- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Vách máy trái -11200-K1NJ-VH00- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Van điều khiển kim phun Part no 16430-K70-6020-M1 (K16430K706020M1). Linh kiện sản xuất phun xăng điện tử dùng cho xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Van nhiệt lắp trong động cơ/2DP-E2410-00/ dùng cho xe máy Yamaha.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: VG09-1/Hàng tồn kho Gai dẫn hướng K2TA 9.06 x 34.85mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099139: VG09-2/Gai dẫn hướng bằng sắt K2T 9.06 x 34.85mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099139: VKWG-EX/Hàng tồn kho Vòng đệm van phi 25 x 8.2mm (12226-KWG-6000-DD), bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099139: VKWG-IN/Hàng tồn kho Vòng đệm van phi 29 x 8.2mm (12225-KWG-6000-DD), bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Vỏ cụm động cơ xe máy bằng nhôm, bên trái, mã hàng: 11341-K53 -D000-XA, xuất xứ Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Vỏ nắp máy phải dành động cơ cho xe gắn máy Honda Wave 100, mã sp: 11330KEV900, nsx: cty Honda Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Vỏ nắp máy trái dành cho động cơ xe gắn máy Honda Wave 100, mã sp: 11341KRS600, nsx: cty Honda Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Vòi phun dầu thân máy phải, số parts: 11208-K40-F00, model: SH150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Vòng séc măng xe máy dùng cho động cơ xe máy(2 pce/set), không hiệu, nsx: Luyện Luân Hưng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: VS15-EX-1/Hàng tồn kho Vòng đệm van KTW-EX phi từ 25mm đến 26mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099139: VS15-EX-1/Vòng đệm van KTW-EX phi từ 25mm đến 26mm (12203-KTW-9011-Y1), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: VSK1A-IN/Đệm van K1A-IN phi từ 26mm đến 27mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099139: VSKZR-EX/Hàng tồn kho Đệm van phi 25 x7.4mm (12203-KZR-6010-Y1), bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099139: VSKZR-IN/Hàng tồn kho Đệm van phi 29 x 7.2mm (12202-KZR-6010-Y1), bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099139: VSKZR-IN-1/Hàng tồn kho Đệm van phi 29 x 7.2mm (12202-KZR-6010-Y1), bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099139: VSKZY-EX-1/Đệm van phi 26x6.9mm (12203-KZY-7010-Y1), dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099139: VSKZY-IN-1/Đệm van phi 30.5x6.7mm (12202-KZY-7010-Y1), dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099139: VTP00001/Gai dẫn hướng L1N-IN 10.6x38mm/VN/XK
- Mã Hs 84099139: VTP00002/Gai dẫn hướng L1N-EX 10.6x41mm/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Xéc măng dầu lắp cho động cơ/ 5D9-E1614-10/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Xéc măng dưới lắp cho động cơ/ 1DY-E1612-10/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Xéc măng lắp cho động cơ/ 1DY-E1611-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Xu páp hút lắp trong động cơ/ 2ND-E2111-01/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Xu páp hút, số parts: 14711-KZY-700, Model: SH125/150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Xu páp nạp lắp trong động cơ/ B5V-E2111-01/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099139: Xu páp nạp, số parts: 14711-K40-F00, model: SH150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Xu páp xả -14452-K0P -D600- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Xu páp xả, số parts: 14721-KZY-700, model: SH125/150 2019, phụ tùng xe máy honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099139: Zích lơ piston, số parts: 15201-K1B-T20, model: ADV350 2025, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099141: 118106RZ0A F92-25Q1/Van điện từ khí trong động cơ(118106RZ0A F92)/VN/XK
- Mã Hs 84099141: 118107JA0A F92-25Q1/Van điện từ khí trong động cơ(118107JA0A F92)/VN/XK
- Mã Hs 84099141: 11810AA190 F14B-25Q1/Van khí trong động cơ(11810AA190 F14B)/VN/XK
- Mã Hs 84099141: 11810AA210 F14C-25Q1/Van khí trong động cơ(11810AA210 F14C)/VN/XK
- Mã Hs 84099141: 11810AA220 F14B-25Q1/Van khí trong động cơ(11810AA220 F14B)/VN/XK
- Mã Hs 84099141: 11810AA250 F14B-25Q1/Van khí trong động cơ(11810AA250 F14B)/VN/XK
- Mã Hs 84099141: 11810AA260 F14A-25Q1/Van khí trong động cơ(11810AA260 F14A)/VN/XK
- Mã Hs 84099141: 16102AA580 F92A-25Q1/Van điện từ khí trong động cơ(16102AA580 F92A)/VN/XK
- Mã Hs 84099141: 16102AA580-25Q1/Van điện từ khí trong động cơ(16102AA580)/VN/XK
- Mã Hs 84099141: A46-261J10/Khớp nối bằng thép- A46-261J10 (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô)- Đã nhiệt luyện/VN/XK
- Mã Hs 84099141: A46-520 Y00-21-2/Khớp nối bằng thép (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) - Đã mạ crom/VN/XK
- Mã Hs 84099141: A46-521Y00/Khớp nối bằng thép - A46-521Y00 (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) - Đã nhiệt luyện/VN/XK
- Mã Hs 84099141: AES0214001 F14A/Con trượt điều khiển trong van điện từ khí trong động cơ xe hơi/VN/XK
- Mã Hs 84099141: APC0200002 F14/Thân van điều khí trong động cơ xe hơi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099141: APC1300002-25Q1/Van đóng mở van khí trong động cơ(APC1300002)/VN/XK
- Mã Hs 84099141: APC2610001 F14-25Q1/Van đóng mở van khí trong động cơ(APC2610001 F14)/VN/XK
- Mã Hs 84099141: ED1S0000180-AA-2/Khớp nối bằng thép (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) - Đã mạ, TKN 107678900600 ngày 05/11/2025/VN/XK
- Mã Hs 84099141: GL701821-1/Đầu chụp piston bằng thép - GL701821-1 (Linh kiện cho bộ chế hoà khí ô tô) - Đã nhiệt luyện/VN/XK
- Mã Hs 84099141: GL701985-1/Đầu chụp piston bằng thép - GL701985-1 (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) - Đã nhiệt luyện/VN/XK
- Mã Hs 84099141: GL802163-1-2/Khớp nối bằng thép (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) - Đã mạ crom, TKN 107557995530 ngày 24/09/2025/VN/XK
- Mã Hs 84099141: GL804225-1/Khớp nối bằng thép - GL804225-1 (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) - Đã nhiệt luyện/VN/XK
- Mã Hs 84099141: GL804970-5/Trục lăn bằng thép - GL804970-5 (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) - Đã nhiệt luyện/VN/XK
- Mã Hs 84099141: YSJ23-EC1ADJ00002-21/Vòng chặn bằng thép (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) EC1ADJ00002-21, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099141: YSV24-EC1ADJ00002-6/Vòng chặn bằng thép (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) EC1ADJ00002-6, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099141: YSV25-A46-520 Y00-21/Khớp nối bằng thép (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) A46-520 Y00-21, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099141: YSV25-C22X1420000-00/Nắp chụp bằng thép (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) C22X1420000-00, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099141: YSV25-EC1SLV00001/Khớp nối bằng thép (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) EC1SLV00001-01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099141: YSV25-GL801065/Đầu chụp piston bằng thép (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) GL801065-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099141: YSV25-GL804416/Vòng chặn lò xo bằng thép (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) GL804416-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099141: YSV26-EC1SLV00069/Lõi ngoài bằng thép (Linh kiện cho bộ chế hòa khí ô tô) EC1SLV00069-01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099142: Thân động cơ đốt trong diesel bằng thép hợp kim gồm: piston, xi lanh, chốt, vòng đệm; dùng cho xe tải chở hàng, đường kính ngoài piston 125 mm, NSX: China National Heavy Duty Truck Group, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099143: Xi lanh mặt chà bơm thủy lực RH 120- 1001A, đường kính trong 120mm, là ống xi lanh dùng cho xe có động cơ thuộc chương 87, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099144: V26-1-039/Sleeve, Valve VN079617-1650 - Ống xi lanh, có đường kính trong 8.58mm dùng cho động cơ đốt trong kiểu đốt cháy bằng tia lửa điện của ô tô dưới 10 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 84099144: Xi lanh bơm quay toa 514-1101, đường kính trong 22mm, là ống xi lanh dùng cho xe có động cơ thuộc chương 87, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099145: Linh kiện buồng đốt dùng cho xe gắn máy - Combustion Chamb 992802Y(301700)/VN/XK
- Mã Hs 84099145: Linh kiện đầu xi lanh dùng cho xe gắn máy - Head cylinder TSY0153(301818)/VN/XK
- Mã Hs 84099147: E23-VN079651-1880/Piston đường kính ngoài 9.97mm, dùng cho động cơ đốt trong kiểu đốt cháy bằng tia lửa điện của ô tô dưới 10 chỗ (Spool VN079651-1880)/VN/XK
- Mã Hs 84099147: V26-1-037/Valve, Regulator VN082053-0170 - Piston đường kính ngoài 15mm, dùng cho động cơ đốt trong kiểu đốt cháy bằng tia lửa điện của ô tô dưới 10 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 84099147: V26-1-040/Spool VN079651-1890 - Piston đường kính ngoài 8.97mm, dùng cho động cơ đốt trong kiểu đốt cháy bằng tia lửa điện của ô tô dưới 10 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 84099147: V26-1-041/Spool VN079651-1900 - Piston đường kính ngoài 8.97mm, dùng cho động cơ đốt trong kiểu đốt cháy bằng tia lửa điện của ô tô dưới 10 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 84099147: V26-1-042/Spool VN079651-1910 - Piston đường kính ngoài 8.97mm, dùng cho động cơ đốt trong kiểu đốt cháy bằng tia lửa điện của ô tô dưới 10 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 84099147: V26-1-043/Valve, Regulator VN082053-0250 - Piston đường kính ngoài 15mm, dùng cho động cơ đốt trong kiểu đốt cháy bằng tia lửa điện của ô tô dưới 10 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 84099147: V26-3-040/Spool VN079651-1890 - Piston đường kính ngoài 8.97mm, dùng cho động cơ đốt trong kiểu đốt cháy bằng tia lửa điện của ô tô dưới 10 chỗ ngồi./VN/XK
- Mã Hs 84099148: A19-PR60-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 60 đến 61.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: A19-PR62-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 62 đến 63.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: A-PR62/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 62 đến 63.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: B19-PR64-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 64 đến 65.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: B19-PR74-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 74 đến 75.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: B19-PR76-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 76 đến 77.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: B19-PR78-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 78 đến 79.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: B19-PR80-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 80 đến 81.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: B19-PR84-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 84 đến 85.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: B19-PR88-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 88 đến 89.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: B19-PR94-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 94 đến 95.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: C19-PR102-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 102 đến 103.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: C19-PR104-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 104 đến 105.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: C19-PR110-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 110 đến 111.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: C19-PR120-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 120 đến 121.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: C19-PR130-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 130 đến 131.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: C19-PR134-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 134 đến 135.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: C19-PR136-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 136 đến 137.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: C19-PR150-R2/Hàng tồn kho Vòng bạc piston ring phi từ 150 đến 151.9 dùng cho xe ôtô, bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84099148: FV000195-26/Chốt Piston bằng thép, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện của xe ô tô. PISTON BC302-042-00K2, P/N N0000109. Nhãn hiệu: không có, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84099149: 050-05022-N26/Nắp đậy bẳng thép dùng cho xe kéo-05022 (Độ dày 1.00mm)-PLUG/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 061-11011-N26/Nắp chặn trục truyền động cho xe kéo bẳng thép-11011 (Độ dày 1.00mm)-COLLOR, DRIVE SHAFT/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 094236119-0000-12/Bộ căng xích cam thủy lực, bộ phận để căng xích trong hệ thống truyền động Chain tensioner F-46807.54-0100.KSH.KSYS/N - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84099149: 11151-0Y030-A-03/Nắp trục cam bằng nhôm Cap Camshaft Bearing No.1 (NR926F)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 11151-0Y040-001/Nắp kiểm soát dầu bằng nhôm Cap Camshaft Bearing No.1/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 11151-37020-R-09/Nắp kiểm soát dầu bằng nhôm số 1 Cap Camshaft No.1 (ZR)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 11152-0Y040-001/Nắp kiểm soát dầu bằng nhôm Cap Camshaft Bearing No.2/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 11152-37020-R-09/Nắp kiểm soát dầu bằng nhôm số 2 Cap Camshaft No.2 (ZR)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 11154-0Y040-001/Nắp kiểm soát dầu bằng nhôm Cap Camshaft Bearing No.4/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 150315NA2A F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(150315NA2A F92)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 15031BV82A F92-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(15031BV82A F92)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 2394899X/Bộ phận phân phối khí dùng cho động cơ xe ô tô du lịch (bao gồm 4 cửa thoát khí và 1 cửa kiểm soát khí). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 246597-25/Vỏ bảo vệ lốc máy bằng nhôm/Crank Case for Machining (P), size: (114.1x121.9x40)mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 246599-25/Vỏ bảo vệ lốc máy bằng nhôm/Crank Case for Machining (R), size: (76.5x75.5x29)mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 279500-25/Vỏ bảo vệ lốc máy bằng nhôm/Crank Case P, size: (104.1x153.6x52.5)mm/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 279502-25/Vỏ bảo vệ lốc máy bằng nhôm/Crank Case R, size: (88.6x104.2x55.5)mm/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 28233374-25Q1/Van điều chỉnh lưu lượng nhiên liệu trong động cơ xe(28233374)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 28362036-25Q1/Van điều chỉnh lưu lượng nhiên liệu trong động cơ xe(28362036)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 290-99181-N26/Bộ phận báo mức nhiên liệu bằng thép cho xe kéo-99181 (Độ dày 3.20mm)-LEVER, FUEL CUT CONTROL/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 563516-25/Vỏ bảo vệ lốc máy bằng nhôm/ Crank case for machining (P), size: 122x115x42mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 563718-25/Vỏ bảo vệ lốc máy bằng nhôm/ Crank case for machining (R), size: 78x76x33mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 563835-25/Vỏ bảo vệ lốc máy bằng nhôm/Crank Case P, size: (170 x 110 x 55)mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 5AA-EX-M/Vòng đệm van 5AA-EX phi từ 23mm đến 24mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 5AA-IN-M/Hàng tồn kho Vòng đệm van 5AA-IN phi từ 27mm đến 29mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 6MAA-IN/Hàng tồn kho Vòng đệm van 6MAA-IN phi từ 33.60mm đến 33.62mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 78506-0020/Lẫy bằng nhựa lắp vào van cảm biến thiên thời gian của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9041080023/Kim phun nhiên liệu áp suất cao/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9041140003/Kim phun nhiên liệu áp suất cao (9041140003)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9041150002/Kim phun nhiên liệu áp suất cao/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9041160004/Kim phun nhiên liệu áp suất cao/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9063250003/Hệ thống tối ưu khí và nhiên liệu của động cơ ô tô (gồm bộ đường ống nạp khí cho xy lanh, bướm ga, cảm biến áp suất và van thu hồi hơi nhiên liệu)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9063250003-V/Hệ thống tối ưu khí và nhiên liệu của động cơ ô tô MANIFOLD MODULE-INLET. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9063250004/Hệ thống tối ưu khí và nhiên liệu của động cơ ô tô (gồm bộ đường ống nạp khí cho xy lanh, bướm ga, cảm biến áp suất và van thu hồi hơi nhiên liệu)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9063250005/Hệ thống tối ưu khí và nhiên liệu của động cơ ô tô (gồm bộ đường ống nạp khí cho xy lanh, bướm ga, cảm biến áp suất và van thu hồi hơi nhiên liệu)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9145020048-2601/Thân van buồng bướm ga (tiết lưu) điện tử dùng cho động cơ đốt trong kiểu pitton đốt cháy bằng tia lửa điện cho động cơ ô tô dưới 16 chỗ ngồi 914502 0048/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9145020052-2601/Thân van buồng bướm ga (tiết lưu) điện tử dùng cho động cơ đốt trong kiểu pitton đốt cháy bằng tia lửa điện cho động cơ ô tô dưới 16 chỗ ngồi 914502 0052/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9145020107-2601/Thân van buồng bướm ga (tiết lưu) điện tử dùng cho động cơ đốt trong kiểu pitton đốt cháy bằng tia lửa điện cho động cơ ô tô dưới 16 chỗ ngồi 914502 0107/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9145040093-2601/Thân van buồng bướm ga (tiết lưu) điện tử dùng cho động cơ đốt trong kiểu pitton đốt cháy bằng tia lửa điện cho động cơ ô tô dưới 16 chỗ ngồi 914504 0093/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9145040117-2601/Thân van buồng bướm ga (tiết lưu) điện tử dùng cho động cơ đốt trong kiểu pitton đốt cháy bằng tia lửa điện cho động cơ ô tô dưới 16 chỗ ngồi 914504 0117/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9145040141-2601/Thân van buồng bướm ga (tiết lưu) điện tử dùng cho động cơ đốt trong kiểu pitton đốt cháy bằng tia lửa điện cho động cơ ô tô dưới 16 chỗ ngồi 914504 0141/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9148040010-2601LK/Thân van tái tuần hoàn khí thải bằng hợp kim nhôm (dùng cho động cơ đốt trong kiểu piton đốt cháy bằng tia lửa điện cho xe động cơ ô tô dưới 16 chỗ ngồi) 9148040010/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9148040072-2601LK/Thân van tái tuần hoàn khí thải bằng hợp kim nhôm (dùng cho động cơ đốt trong kiểu piton đốt cháy bằng tia lửa điện cho xe động cơ ô tô dưới 16 chỗ ngồi) 9148040072/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9260930020/Kim phun nhiên liệu/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9260930035/Kim phun nhiên liệu_EV6 (9260930035)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9260930059/Kim phun nhiên liệu/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9260930062/Kim phun nhiên liệu/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9260930090/Kim phun nhiên liệu_EV6 (9260930090)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9260930095/Kim phun nhiên liệu/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9262931001/Thân kim phun điện tử bằng thép của kim phun nhiên liệu sử dụng cho động cơ ô tô/VN/XK
- Mã Hs 84099149: 9591930002-2601/Thân van buồng bướm ga (tiết lưu) điện tử dùng cho động cơ đốt trong kiểu pitton đốt cháy bằng tia lửa điện cho động cơ ô tô dưới 16 chỗ ngồi 9591930 002/VN/XK
- Mã Hs 84099149: A2C86436300 F92-25Q1/Van điều chỉnh lưu lượng nhiên liệu(A2C86436300 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: Bộ hơi đồng bộ B04E011383MN-là tập hợp các chi tiết trong động cơ giúp xe tải vận hành mạnh mẽ, ổn định và tiết kiệm nhiên liệu. Mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84099149: Bộ phân phối khí xả động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện của xe bán tải, mã 12735414, chất liệu bằng sắt, KT 487*198*157mm, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099149: CM5G6K682GE - Bộ tăng áp động cơ bằng hệ thống cánh quạt hút xả, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Ford Focus/ Fiesta, mới 100%, xuất theo dòng hàng 18 của TK:107186799640/A41/03PJ (16/05/2025)/CZ/XK
- Mã Hs 84099149: CM5Z6K682L (Engineering part:CM5G6K682GE) - Bộ tăng áp động cơ bằng hệ thống cánh quạt hút xả, phụ tùng sửa chữa xe ô tô Focus/Fiesta, mới 100%, xuất theo dòng 18 của TK:107186799640 (16/05/2025)/CZ/XK
- Mã Hs 84099149: CRLX1052/Piston bằng nhôm F4 106719/VN/XK
- Mã Hs 84099149: CRLX1053/Piston bằng nhôm F4 106718/VN/XK
- Mã Hs 84099149: CRLX1054/Piston bằng nhôm F4 109631/VN/XK
- Mã Hs 84099149: CRLX1056/Piston bằng nhôm F4 109630/VN/XK
- Mã Hs 84099149: CRLX1060/Piston bằng nhôm F4 115046/VN/XK
- Mã Hs 84099149: EJ7Z9F593C -Kim phun nhiên liệu trong động cơ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Mondeo, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 1 của TK:107846888440/A41/03PJ (29/12/2025)/US/XK
- Mã Hs 84099149: FS16656AD - Bầu thu hồi hơi dầu, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 4 của TK:107292817700/A41/03PJ (23/06/2025)/CN/XK
- Mã Hs 84099149: Gai dẫn hướng NR 10.3x43.5mm, dùng cho động cơ xe. Hàng mẫu không thanh toán/VN/XK
- Mã Hs 84099149: Hệ thống tối ưu khí và nhiên liệu của động cơ ô tô Gamma2 MPI Manifold Ass'y Inlet (Inmani). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099149: HU229884-0130/Lẫy bằng nhựa lắp vào van cảm biến thiên thời gian của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 84099149: JK229884-0010/Lẫy bằng nhựa lắp vào van cảm biến thiên thời gian của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 84099149: JK229884-0170/Lẫy bằng nhựa lắp vào van cảm biến thiên thời gian của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 84099149: JS16301AC - Vành tạo sung cảm biến trục cơ bằng thép, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 41 của TK:107621350100/A41/03PJ (16/10/2025)/CN/XK
- Mã Hs 84099149: JS16301AC -Vành tạo sung cảm biến trục cơ bằng thép, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 4 của TK:107739309310/A41/03PJ (25/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 84099149: Kim phun nhiên liệu D5H001111100011, động cơ diesel phun nhiên liệu vào buồng đốt. phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe tải mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84099149: Kim phun VG1034080002 làm bằng sắt, dùng để phun nhiên liệu, phụ tùng động cơ xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099149: KNB8113002 B41A/Linh kiện trượt của van điện từ điều khiển bơm dầu trong động cơ xe hơi/VN/XK
- Mã Hs 84099149: KNB8113002-25Q1/Linh kiện trượt của van điện từ điều khiển bơm dầu(KNB8113002)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: NS116562AB - Tấm bảo vệ dưới động cơ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 1 của TK:106911022520/A41/03PJ (24/01/2025)/CN/XK
- Mã Hs 84099149: RE22678/PISTON-LINER KIT-Bộ hơi, là tập hợp các chi tiết trong động cơ giúp xe tải vận hành mạnh mẽ, ổn định và tiết kiệm nhiên liệu. Mới 100%, xuất xứ: Mỹ/US/XK
- Mã Hs 84099149: Thân(ống)mở rộng để bảovệ lưới lọc, = thép, BPcủa kim phun nhiên liệu dùng cho động cơ đốt trong(piston) của ôtô chở người dưới10chỗ, đã phủ lớp niken chống gỉ/EXTENSION TUBE, mới100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099149: Trục kim phun = thép, BP của kim phun nhiên liệu động cơ đốt trong kiểu piston(của ôtô chở người dưới10chỗ), đã phủ lớp niken chống gỉ, loại bỏ kim loại thừa/NEEDLE SHAFT, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099149: V5AA-IN-M/Hàng tồn kho Vòng đệm van 5AA-IN phi từ 27mm đến 29mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099149: Vành nhựa bảo vệ gioăng cao su của kim phun nhiên liệu điện tử sử dụng cho động cơ xe ô tô (9141080028)/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VG04/Hàng tồn kho Gai dẫn hướng(10.3x43.5mm), bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VG05/Gai dẫn hướng NR 10.3x43.5mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VG05/Hàng tồn kho Gai dẫn hướng NR 10.3x43.5mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VG06-IN/Hàng tồn kho Gai dẫn hướng L1N-IN 10.6x38mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VS26-IN/Vòng đệm van WA-IN phi 29.4 x 4.9mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VS5AA-IN/Hàng tồn kho Vòng đệm van 5AA-IN phi từ 27mm đến 29mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VTP3478E/Vòng đệm van 3478-EX phi từ 30mm đến 31mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VTP3A9-E/Vòng đệm van 3A9-EX phi từ 28mm dến 29mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VTP5AA-I/Vòng đệm van 5AA-IN phi từ 27mm đến 29mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VTP6MA-I/Vòng đệm van 6MA-IN phi từ 33.60mm đến 33.62mm, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VTP-L-WA/Gai dẫn hướng L-WA 10.3x39.3mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VTPTNV70/Gai dẫn hướng TNV70 phi 10x32mm/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VTPTNV88/Gai dẫn hướng TNV88 phi 13x49mm/VN/XK
- Mã Hs 84099149: VTPWA-EX/Vòng đệm van WA-EX phi 27.4 x 4.6mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099149: Xéc măng AR 12098 AEC (1 bộ = 3 cái), làm bằng thép, bộ phận dùng cho động cơ xe ô tô, phụ tùng ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099152: Ống xi lanh, bằng thép, đường kính trong 50mm, bộ phận của máy nén khí trên tàu biển, công suất máy 1kW, hãng: LDC Japan Ltd, mã:200825001, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099155: Pít tông (Piston)(phụ tùng sử dụng cho tàu MV SEIN HONOR quốc tịch Korea) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099155: Pít tông trụ trượt(PLUNGER), P/N:E206202080Z (phụ tùng sử dụng cho tàu MV SEIN HONOR quốc tịch Korea) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099159: Bộ phận đầu pít tông dùng cho động cơ(bộ/02 cái), Plunger Assy-21 -E206452120dùng cho tàu biển, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099159: Đầu piston bằng thép, kích thước 350x405mm (PISTON CROWN), model: FYR-0102, HSX: RMS MARINE SERVICE COMPANY LTD. Phụ kiện sửa chữa tàu biển MV SHINE CORAL. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099163: Ống xi lanh bằng thép P/N:237 133 114 001 dùng cho động cơ AKASAKA 6UEC33LS-II trên tàu CAPTAIN KOK, Mới 100%, NSX:Shanghai Huiyang Marine/CN/XK
- Mã Hs 84099164: S009/J2521/Đầu Pít tông bằng thép hợp kim DE-23/5368 - DE-23 Piston Pin/5368 - AE48051005AA (Hàng hóa không có nhãn hiệu), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099164: S012/J2521/Đầu Pít tông bằng thép hợp kim DK-26/5353 - DK-26 Piston Pin/5353 - E265180100ZD (Hàng hóa không có nhãn hiệu), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099164: S015/J2521/Đầu Pít tông bằng thép hợp kim DK-28e/5356 - DK-28e Piston Pin/5356 - E285175180ZZ(Hàng hóa không có nhãn hiệu), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099164: S023/J2521/Đầu Pít tông bằng thép hợp kim DE-33/5492 - DE-33 Piston pin/5492 - AE52051003AA (Hàng hóa không có nhãn hiệu), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099169: Đầu xi lanh của máy tàu, Cylinder Head Assy, With Valve-C-2-908, dùng cho tàu biển, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099169: Kim phun nhiên liệu, P/N:0509-400-0700-0(phụ tùng sử dụng cho tàu MV PRO GRACE quốc tịch Japan) mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099169: Nắp xi lanh(đầu xi lanh) (CYLINDER HEAD).P/N:20560030Z (phụ tùng sử dụng cho tàu MV SEIN HONOR quốc tịch Korea) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099169: ống kim phun nhiên liệu(INJECTION PIPE)(phụ tùng sử dụng cho tàu MV SEIN HONOR quốc tịch Korea) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099169: Ống lót xi lanh(Cyinder liner), P/N:E205000020Z(phụ tùng sử dụng cho tàu MV SEIN HONOR quốc tịch Korea) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099169: Phụ tùng cho động cơ Diesel gắn cho tàu cá đánh bắt xa bờ: Séc măng máy, hiệu Goetze, mã 08-443200-00, xuất xứ DE, hàng mẫu , hàng mới. bộ gồm 3 cọng sắt (lửa, nén và dầu)/DE/XK
- Mã Hs 84099169: S004/J2521/Pít tông trong động cơ tàu thủy 3C (DE-23) - Piston Crown 3C (DE-23) - AE48051014AA(Hàng hóa không có nhãn hiệu), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099169: S031/J2521/Pít tông trong động cơ tàu thủy 3 (DE-23) - Piston Crown: 3 (DE-23) - AE48051015AA (Hàng hóa không có nhãn hiệu), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099169: S032/J2521/Pít tông trong động cơ tàu thủy (DK-26E) - Piston Crown: (DK-26E) - E265185210AZ (Hàng hóa không có nhãn hiệu), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099169: Vòng piston cho động cơ diesel - PISTON RING. Phụ tùng thay thế tàu biển. Hàng mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 84099171: 16100-Z0M0611-00M0/Bộ chế hòa khí bằng nhôm, bộ phận của động cơ xăng, kích thước: 123*73*63mm, hàng mới 100%, xuất trả 1 phần từ mục 25 của TK 107160201740/E11/CN/XK
- Mã Hs 84099171: Bộ chế hoà khí bằng hợp kim nhôm, hiệu Ruixing, 12V DC, P/N:A0002061133(M), dùng cho máy phát điện, mới 100%-MIXER/VN/XK
- Mã Hs 84099172: 110810035-0001/ Thân hôp trục khuỷu, bằng nhôm hợp kim (mã 110810035-0001) dùng cho động cơ tổ máy phát điện/VN/XK
- Mã Hs 84099172: 260268-0001/Thân hộp trục khuỷu, bằng Nhôm hợp kim, dùng cho động cơ xăng kiểu piston đốt cháy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099172: Hộp trục khuỷu bằng nhôm(Linh kiện dùng sản xuất động cơ ngoài trời) -PVH58350-1 CRANKCASE/VN/XK
- Mã Hs 84099172: PVH40917-1 Linh kiện dùng sản xuất động cơ ngoài trời: Hộp trục khuỷu bằng nhôm. Ký hiệu: PVH40917-1. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84099172: Thân động cơ dùng cho động cơ đốt trong, bằng nhôm hợp kim, (34011-00416-00) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099172: Thân trục khuỷu bằng nhôm, kích thước: 254*139*237mm dùng sản xuất lắp ráp tổ máy phát điện-110810040-0001/VN/XK
- Mã Hs 84099173: L005226020/Thân xi lanh, đk trong 60mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107614448430, dòng hàng số: 28/JP/XK
- Mã Hs 84099173: L005226030/Thân xi lanh, đk trong 60mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107788753550, dòng hàng số: 35/JP/XK
- Mã Hs 84099173: L005227050/Thân xi lanh, đk trong 60mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107614448430, dòng hàng số: 33/JP/XK
- Mã Hs 84099173: L005907030/Thân xi lanh, đk trong 60mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107788753550, dòng hàng số: 43/JP/XK
- Mã Hs 84099173: X529511/Thân xi lanh, đk trong 60mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107614543300, dòng hàng số: 49/JP/XK
- Mã Hs 84099173: X529514/Thân xi lanh, đk trong 60mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107614548530, dòng hàng số: 2/JP/XK
- Mã Hs 84099173: X585001/Thân xi lanh, đk trong 65mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107614598230, dòng hàng số: 1/JP/XK
- Mã Hs 84099173: X585061/Thân xi lanh KSHJ4X3 đk trongi dưới 50mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107614598230, dòng hàng số: 9/JP/XK
- Mã Hs 84099174: L003970/Ống xi lanh CYL bằng nhôm, đường kính trong 10mm, bộ phận của NDA, mới 100%, thuộc tknk số: 107441418450, dòng hàng số: 5/JP/XK
- Mã Hs 84099174: L004895015/Ống xi lanh (X140, phi 20, E=24.5), mới 100%, thuộc tknk số: 107614448430, dòng hàng số: 23/JP/XK
- Mã Hs 84099174: L007380015/Ống xi lanh CDA12x15(phi12, E=32), mới 100%, thuộc tknk số: 107788753550, dòng hàng số: 46/JP/XK
- Mã Hs 84099174: L007383020/Ống xi lanh CDA16x20(phi 16, E=37), mới 100%, thuộc tknk số: 107697304040, dòng hàng số: 22/JP/XK
- Mã Hs 84099174: Ống xy lanh, PN: IF21240 DU3830, bằng thép hợp kim, dùng cho động cơ diesel của máy chính, phụ tùng thay thế sửa chữa cho tàu biển. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099174: Thân hộp số bằng gang, phụ tùng ô tô, mới 100% (Housing 6 Bolt Standard MET-HPN-1713)/VN/XK
- Mã Hs 84099174: X584134/Thân xi lanh KSHA6X8-X, mới 100%, thuộc tknk số: 107614553210, dòng hàng số: 25/JP/XK
- Mã Hs 84099174: X584151/Thân xi lanh KSHA7X8, mới 100%, thuộc tknk số: 107697452550, dòng hàng số: 30/JP/XK
- Mã Hs 84099176: Piston dùng cho động cơ, đường kính 82mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099176: Pít tông kèm bu lông, bộ phận của máy nén khí sử dụng trên tàu biển, đường kính ngoài 50mm, hãng: Mitsui E/ S, mã:DXB928-001, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099176: Pít tông máy lọc dầu, bộ phận của máy lọc dầu trên tàu biển, đường kính ngoài 55mm, hãng: Mitsui E/ S, mã:DXB928-007, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099177: L054291/Piston, đk kính ngoài 25mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107614510840, dòng hàng số: 50/JP/XK
- Mã Hs 84099177: L062053010/Trục piston B=34.4 C=24 CDAS1, đk ngoài 34mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107614520200, dòng hàng số: 30/JP/XK
- Mã Hs 84099177: L063192020/Trục Piston, đk ngoài 25mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107697397730, dòng hàng số: 26/JP/XK
- Mã Hs 84099177: L064644075/Trục piston (DA25X75)L=170.5A=14 đk ngoài 25mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107614527750, dòng hàng số: 30/JP/XK
- Mã Hs 84099177: L064644100/Trục piston (DA25X100)L=195.5A=1 đk ngoài 25mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107614527750, dòng hàng số: 31/JP/XK
- Mã Hs 84099177: Piston bằng hợp kim nhôm, đường kính ngoài 77mm, bộ gồm piston và bạc xéc măng bằng thép, hiệu:YIMATZU, HG13101Z6L020 hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099177: Vòng piston, k/t: đ/k trong 47.5*đ/k ngoài 49.5*dày 2.5mm, chất liệu: thép, dùng làm vòng đệm kín cho động cơ điện của máy Bơm chân không trục vít trong nx, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099177: X520773/Trục piston, đk trong dưới 50mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107614543300, dòng hàng số: 9/JP/XK
- Mã Hs 84099177: X520774/Trục piston bằng sắt, đường kính ngoài 10mm, bộ phận của TDA, mới 100%, thuộc tknk số: 107614543300, dòng hàng số: 10/JP/XK
- Mã Hs 84099177: X585002/Thân xi lanh KSHJ10X10, đk ngoài 10mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107697522330, dòng hàng số: 5/JP/XK
- Mã Hs 84099177: X585007/Thân xi lanh KSHA9X12, đk ngoài 9mm, mới 100%, thuộc tknk số: 107614598230, dòng hàng số: 4/JP/XK
- Mã Hs 84099178: Chốt piston- PISTON PIN, làm bằng thép, phụ tùng không đồng bộ của máy gặt đập liên hợp DC70, Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84099178: Vòng pit tong dùng cho động cơ máy nén khí trên tàu biển, PN: N26405, Nsx: KYOEI ENGINE, Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099178: Xéc măng GTP1CC15, PN: IF34420, bằng thép hợp kim, dùng cho động cơ diesel của máy chính, phụ tùng thay thế sửa chữa cho tàu biển. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099178: Xéc măng SCP1RC15, PN: IF34421, bằng thép hợp kim, dùng cho động cơ diesel của máy chính, phụ tùng thay thế sửa chữa cho tàu biển. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099179: 019322-AK/Nắp van khí thiên nhiên nén (CNG) bằng thép phủ cao su dùng trong ô tô, Kích thước phi 14x15mm/VN/XK
- Mã Hs 84099179: 019337-AK/Nắp van khí thiên nhiên nén (CNG) bằng thép phủ cao su dùng trong ô tô, Kích thước phi 14x15mm/VN/XK
- Mã Hs 84099179: 100885360/Tổ hợp phụ kiện sửa chữa (gồm tổ hợp bình dầu, bugi, lõi lọc khí và bộ lọc dầu), dùng cho động cơ xăng, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099179: 110820125-0001/Nắp hôp trục khuỷu, bằng nhôm hợp kim (mã 110820125-0001) dùng cho động cơ tổ máy phát điện/VN/XK
- Mã Hs 84099179: 260267-0001/Nắp hộp trục khuỷu, bằng Nhôm hợp kim, dùng cho động cơ xăng kiểu piston đốt cháy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099179: 600-99942-KHM/Móc chặn trong động cơ đốt trong (ARM, IN VALVE ROCKER 600-99942), kích thước 51.5x33x23.6mm, làm bằng thép- đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 84099179: 600-99942-N26/Móc chặn trong động cơ đốt trong-99942 (Độ dày 2.30mm)/VN/XK
- Mã Hs 84099179: 600-99952-KHM/Móc chặn trong động cơ đốt trong (ARM, EXH VALVE ROCKER 600-99952), kích thước 51.5x33x23.6mm, làm bằng thép- đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 84099179: 622500002/Nắp đậy bằng nhựa của van tiết lưu điện tử cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện/VN/XK
- Mã Hs 84099179: Bộ chế hòa khí dùng để trộn không khí và nhiên liệu theo đúng tỷ lệ để động cơ xăng hoạt động ổn định và mạnh mẽ, hiệu: HONDA, 16100-Z9E-033, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099179: Bộ giảm thanh dùng cho động cơ xăng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099179: Bộ khởi động tay giật dùng cho động cơ đốt trong chạy bằng xăng, hàng mới 100% (20010-00489-02)/VN/XK
- Mã Hs 84099179: Đế miệng thổi PGH56100-1, bằng thép, kích thước78*67*67mm, linh kiện động cơ 312, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099179: Đỉnh piston, PN: IF34060 DU3830, bằng thép hợp kim, bộ phận dùng cho động cơ diesel của máy chính, phụ tùng thay thế sửa chữa cho tàu biển. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099179: FG-MRYM-563890/Miếng nhựa cách nhiệt trong động cơ piston của máy cắt cỏ - INSULATOR FOR BRUSH CUTTER ENGINE - MRYM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099179: FG-SSNM-564712/Miếng nhựa cách nhiệt trong động cơ piston của máy cắt cỏ 564712 - INSULATOR FOR BRUSH CUTTER ENGINE, hang mơi 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099179: Hộp trục khuỷu RV145-S-Hàng mới 100%-11310-Z2P0115-00A1/VN/XK
- Mã Hs 84099179: Linh kiện dùng sản xuất động cơ ngoài trời: cuộn thu dây dùng trong sản xuất động cơ - PGH46050-1 - JPC RECOIL ASSY. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099179: Nắp bảo vệ xi lanh - bộ phận của động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện của máy thổi đeo vai hoạt động bằng động cơ xăng, no: 319465-8, hiệu Makita, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099179: Nắp hộp trục khuỷu PVH56869, kích thước 270*240*35, 5mm, dùng để lắp cho động cơ ngoài trời, chất liệu nhôm ADC12, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099179: Nắp máy bằng hợp kim nhôm dùng cho động cơ đốt trong của máy phát điện, hàng mới 100% (33129-00065-00)/VN/XK
- Mã Hs 84099179: STAINLESS STEEL ENGINE, 100% STAINLESS STEEL, 100% NEW, MANUFACTURER: NGUYEN GIA PHAT MECHANICAL ENGINEER MANUFACTURING, TÊN HÀNG TIẾNG VIỆT: ĐỘNG CƠ MÁY, HÀNG QUÀ TẶNG/VN/XK
- Mã Hs 84099179: Thanh nối PVH45460, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099179: Vòng đệm trục pít tông, bằng thép, bộ phận của máy nén khí sử dụng trên tàu biển, hãng: Mitsui E/ S, mã:DXB928-002, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099912: C7.1 BLOCK/ KHỐI XY LANH C7.1, phụ tùng động cơ diesel xe đào đất, chất liệu: thép, NSX: OEM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099912: Lốc máy xe xúc ủi/ 353-3969 - phụ tùng máy thi công xây dựng. Hãng SX Caterpillar, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84099912: Lốc máy/ 353-3969 - phụ tùng máy thi công xây dựng. Hãng SX Caterpillar, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84099912: Thân động cơ đốt trong kiểu diesel bằng thép hợp kim gồm: piston, xi lanh, chốt, vòng đệm; dùng cho xe xúc lật, đường kính ngoài piston 102 mm, NSX:Nanning Baisheng Engineering Mechanical, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099918: Bạc balie xe nâng, làm bằng thép phụ tùng xe nâng, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099918: Bạc biên xe nâng, làm bằng thép, bộ phận của động cơ, phụ tùng xe nâng, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099918: Bạc Piston (Séc măng) bằng thép dùng làm kín pít tông động cơ diesel của máy thi công đất, NSX: Weichai, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099919: 6743-61-2211 Cụm làm mát động cơ làm bằng thép, bộ phận của động cơ, phụ tùng máy đào, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099919: Bạc máy động cơ/ 479-8319 - phụ tùng máy thi công xây dựng. Hãng SX Caterpillar, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84099919: Bộ hơi A-ED01-365A-1348A, dùng cho động cơ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099919: Cò mổ của cánh tay rocker, bộ phận của động cơ máy xúc, model no 018-005, part number 1J700-1416-2, nsx VIET NAM KING DUAN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099919: COVER STEEL/Nắp đậy bằng thép, phụ tùng động cơ diesel xe đào đất, chất liệu: thép, NSX: OEM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099919: KIT00000025/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading - Sales Kit Part15-37614-01 (1 bộ = 3 cái)/VN/XK
- Mã Hs 84099919: KIT00000094/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber for engines of vehicles of other heading - Sales kit part- 15-34088-01 (1 bộ = 2 cái)/VN/XK
- Mã Hs 84099919: KIT00000105/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading - Sales Kit Part15-10506-01 (1 bộ = 7 cái)/VN/XK
- Mã Hs 84099919: KIT00000137/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading - 12-26058-02 (1 bộ = 8 cái)/VN/XK
- Mã Hs 84099919: KIT00000141/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber for engines of vehicles of other heading - Sales kit part- 12-31306-08 (1 bộ = 12 cái)/VN/XK
- Mã Hs 84099919: KIT00000150/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading - Sales Kit Part 12-54024-01 (1 bộ = 16 cái)/VN/XK
- Mã Hs 84099919: KIT00000172/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber for engines of vehicles of other heading - Sales kit part- 12-35546-01 (1 bộ = 2 cái)/VN/XK
- Mã Hs 84099919: RBP00006411/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber for engines of vehicles of other heading 70-28957-00/VN/XK
- Mã Hs 84099919: RBP00006460/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading -70-31346-00/VN/XK
- Mã Hs 84099919: RBP00007945/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading - 70-42741-00/VN/XK
- Mã Hs 84099919: RBP00008143/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading - 70-12316-00/VN/XK
- Mã Hs 84099919: RUP00002231/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading - 70-54131-00/VN/XK
- Mã Hs 84099919: RUP00002310/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading - 71-54146-00/VN/XK
- Mã Hs 84099919: RUP00006327/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading 70-34212-00/VN/XK
- Mã Hs 84099919: RUP00006604/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading 71-20157-00/VN/XK
- Mã Hs 84099919: RUP00006737/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber for engines of vehicles of other heading - 70-25942-00/VN/XK
- Mã Hs 84099919: RUP00006745/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading- 71-25942-00/VN/XK
- Mã Hs 84099919: RUP00008104/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading - 71-24269-00/VN/XK
- Mã Hs 84099919: RUP00008186/Vòng đệm dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm khác - Rubber part for engines of vehicles of other heading - 71-22770-00/VN/XK
- Mã Hs 84099919: Tấm đẩy chạy không, dùng cho động cơ máy kéo nông nghiệp bằng gang PLATE/THRUST/IDLE 6212-535-015-0 (62125350150-GG), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099929: Kim phun nhiên liệu D5H001112100011 phụ tùng lắp đặt, sửa chữa cho xe tải. Hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84099938: Pit Tông Phi 14 - Piston Phi 14 [DWG.:GMS-04B-3], bằng nhôm A6061, KT: (phi14x27.8mm), Phụ Tùng xe máy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099939: Cần đẩy 1A030322R (Linh kiện của động cơ mô tô, xuất xứ Việt nam, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84099941: C166/Tấm đệm của bộ chế hòa khí dùng trong ô tô AIC9CF700020, kích thước:92*74*9.9mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099941: DCPB01201/PN: 3.81488.05.0 PN/HOUSING. Vỏ bọc bên trong của hộp động cơ bơm dầu của xe bán tải, chất liệu bằng nhôm; KT 255*40*150mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099941: VADAV-A1801133-26/ống nối của bộ chế hòa khí, bằng inox (bộ phận của động cơ đốt trong ô tô, qc: dài 11cm x cao 9.4cm x rộng 7cm)/VN/XK
- Mã Hs 84099941: VADBB-A2102104-26/van của bộ chế hòa khí, bằng inox (bộ phận của động cơ đốt trong ô tô, qc: phi: 11mm x 60 mm)/VN/XK
- Mã Hs 84099941: VADBD-A2102102-26/van của bộ chế hòa khí, bằng inox (bộ phận của động cơ đốt trong ô tô, qc: phi: 16mm x 35 mm)/VN/XK
- Mã Hs 84099943: LTP3A903/Ống xy lanh 3A9 dùng cho xe hơi (80.3*72*127.5mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099943: LTP77M03/Ống xy lanh 77M10 dùng cho xe hơi (78.7*70*124mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099943: LTP77M04/Ống xy lanh 77M10 dùng cho xe hơi (78.7*70*124mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099943: LTPKR003/Ống xy lanh KR dùng cho xe hơi (75.6*66.5*124.1mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099943: LTPNR003/Ống xy lanh NR dùng cho xe hơi (77.1*68*128mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099943: LTPWA003/Ống xy lanh WA dùng cho xe hơi (77.5*71*128.4mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099944: SP14/Ống xi lanh bằng nhôm, có đường kính trong 10.005 mm dùng để dẫn dầu cho hộp số của ô tô đã qua xử lý mạ (VN079617-1630)/VN/XK
- Mã Hs 84099947: M26-1-005/MX079651-2110 - Piston đường kính 9.97mm, dùng cho động cơ đốt trong của ô tô 4 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 84099948: Bạc secmang (vòng piston), bằng thép hợp kim, dùng cho động cơ diesel xe tải (loại có tải trọng 1 tấn), 1 bộ gồm 12 lá; hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099949: 010-81000-N26/Nắp chụp bằng thép dùng cho động cơ xe 81000 (Phi 45x1.6)-PLUG/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 12-12155-01/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, 12 san pham/ bo. Model: 12-12155-01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 12-31306-07-PCS/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 12-31306-07, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 12-31306-12-PCS1/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 12-31306-12, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 12-31306-14-PCS1/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 12-31306-14, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 12-33447-01/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 12-33447-01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 12-34406-01/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 12-34406-01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 12-36613-01/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 12-36613-01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 12-37621-01-PCS1/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 12-37621-01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 194-96260-N26/Nắp chụp bằng thép dùng cho động cơ xe-96260 (Độ dày 1.00mm)-PLUG/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 21261-R9L-3000-2601/Nắp động cơ bên trái A dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi 21261-R9L-3000/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 21281-5Z3-3100-2601/Nắp động cơ bên trái B dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi 21281-5Z3-3100/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 240-45680-N26/Phễu dẫn dầu bằng thép dùng cho động cơ xe-45680 (Độ dày 2.00mm)-PLUG/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 290-24854-N26/Miếng phủ bằng thép dùng cho động cơ xe-24854 (Độ dày 3.20mm)-COVER/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 290-44602-N26/Đĩa phủ bằng thép dùng cho động cơ xe-44602 (Độ dày 1.60mm)-BRACKET, SEALING CUP/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 290-84312-N26/Thanh nối bằng thép dùng cho động cơ xe 84312 (Độ dày 1.00mm)-CONNECTOR, GLOW PLUG/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 344211-80830/Thân bơm dầu bằng nhôm 870K BODY/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 344211-80920/Thân bơm dầu bằng nhôm T403 BODY/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 504-50503-N26/Nắp đậy bằng thép dùng cho động cơ xe-50503 (Phi-8x1.6 mm)-PLUG/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 504-50512-N26/Nắp chụp bằng thép dùng cho động cơ xe-50512 (Phi-10x1.6 mm)-PLUG/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 504-50523-N26/Đầu chụp bằng thép dùng cho động cơ xe-50523 (Phi-10x1.6 mm)-PLUG/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 504-50583-N26/Nắp chụp bằng thép dùng cho động cơ xe-50583 (Phi-10x1.6 mm)-PLUG/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 504-52971-N26/Nắp đậy bằng thép dùng cho động cơ xe-52971 (Phi-8x1.6 mm)-PLUG/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 504-60851-N26/Miếng đỡ góc chuyển hướng-60851 (Độ dày 4.50mm)-bằng thép-HOOK/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 504-82310-N26/Chấu chặn bằng thép dùng cho động cơ xe-82310 (Độ dày 2.00mm)-PLUG/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 504-83381-N26/Miếng lót khoét lỗ bằng thép dùng cho động cơ xe-83381 (Độ dày 4.50mm)-HOOK/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 70-26546-00-PCS1/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 70-26546-00, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 70-35172-00-PCS1/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 70-35172-00, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 70-35548-00-PCS1/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 70-35548-00, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 70-36587-00-PCS1/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 70-36587-00, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 70-38539-00-PCS1/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 70-38539-00, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 70-41953-00-PCS1/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 70-41953-00, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 70-52939-00-PCS1/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 70-52939-00, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 70-54026-00-PCS1/Phốt xupap bằng thép có lò xo và gioăng cao su lưu hóa, lắp ở đầu xupap động cơ ô tô, Model: 70-54026-00, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 8982438940-12/Nắp kiểm soát dầu đã gọt mài bằng nhôm ES01 số 1-4 Cap Camshaft ES01 No.1-4/VN/XK
- Mã Hs 84099949: 8982438950-12/Nắp kiểm soát dầu đã gọt mài bằng nhôm ES01 Số 5 Cap Camshaft ES01 No.5/VN/XK
- Mã Hs 84099949: Bộ hơi B04F011424MN, dùng cho động cơ đốt trong gồm piston, xilanh, vòng găng, vòng đệm phụ tùng lắp đặt, sửa chữa cho máy kéo nông nghiệp. Hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84099949: Bộ khớp nối động cơ Adapter, mã 12738034, dùng cho xe bán tải, chất liệu bằng thép, kích thước: 485mm*120mm*210mm. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: Đầu pít tông, bộ phận của động cơ trong ô tô, chất liệu bằng nhôm/PISTON O/D CLUTCH/12. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: HY06-10-191-2601/Nắp động cơ dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi/HY06-10-191/VN/XK
- Mã Hs 84099949: HY06-10-501-2601/Nắp động cơ bằng nhôm dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi HY06-10-501/VN/XK
- Mã Hs 84099949: Nắp động cơ tiếp nhiên liệu trong ô tô, chất liệu bằng nhôm/DN8 DRIVER/24. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099949: NR-EX/Hàng tồn kho Vòng đệm van NR-EX phi từ 25mm đến 26mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099949: Ống hút nhớt 1009110FE010, bằng kim loại, dùng để dẫn dầu bôi trơn, phụ tùng động cơ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099949: P501-10-501B-2601/Nắp động cơ bằng nhôm dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi P501-10-501B/VN/XK
- Mã Hs 84099949: PSED-10-500-2601LK/Nắp động cơ bên phải dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi/PSED-10-500/VN/XK
- Mã Hs 84099949: RZ01-21-4C6-2601/Vỏ piston bằng nhôm trong động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi, RZ01-21-4C6/VN/XK
- Mã Hs 84099949: RZ01-21-4C6A-2601/Vỏ piston bằng nhôm trong động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi, RZ01-21-4C6 A/VN/XK
- Mã Hs 84099949: SH18-10-501-2601/Nắp động cơ bằng nhôm dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi SH18-10-501/VN/XK
- Mã Hs 84099949: SP-EYE K21002020/Đầu trục xilanh bằng thép của xilanh thủy lực máy xúc EYE K21002020 đã gia công/VN/XK
- Mã Hs 84099949: SP-EYE K21602020/Đầu trục xilanh bằng thép của xilanh thủy lực máy xúc EYE K21602020 đã gia công/VN/XK
- Mã Hs 84099949: V020/Hàng tồn kho Vòng đệm van phi từ 22 đến 23.9mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099949: V022/Hàng tồn kho Vòng đệm van phi từ 26 đến 27.9mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099949: V026/Hàng tồn kho Vòng đệm van phi từ 28 đến 29.9mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099949: V027/Hàng tồn kho Vòng đệm van phi từ 24 đến 25.9mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099949: V028/Hàng tồn kho Vòng đệm van phi từ 26 đến 27.9mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099949: V029/Hàng tồn kho Vòng đệm van phi từ 22 đến 23.9mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099949: V09/Hàng tồn kho Vòng đệm van phi từ 24 đến 25.9mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099949: VS08-EX/Vòng đệm van Z4H-EX phi từ 22mm đến 23mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099949: VS09-EX/Vòng đệm van Z4X-EX phi từ 27mm đến 28mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099949: VS13-EX/Vòng đệm van Z5TZ-EX phi từ 34mm đến 35mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099949: VS14-EX/Vòng đệm van Z4M-EX phi từ 26mm đến 27mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099949: VS16-IN/Vòng đệm van 3A9-IN phi từ 31mm đến 32mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099949: VS18-EX/Vòng đệm van LX125-EX phi từ 19mm đến 20mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099949: VS18-IN/Vòng đệm van LX125-IN phi từ 23mm đến 24mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099949: VS20-EX/Hàng tồn kho Vòng đệm van TL1-EX phi từ 23mm đến 24mm, bằng sắt/VN/XK
- Mã Hs 84099949: VTPNR-EX/Vòng đệm van NR-EX phi từ 25mm đến 26mm, dùng cho động cơ xe, hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099949: Xéc măng 420 lắp cho xe ô tô tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099949: Xupap hút 1003014FE300, làm bằng sắt, có chức năng đóng mở khí buồng đốt nhiên liêu, phụ tùng xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099949: Xupap xả 1003015FE300, làm bằng sắt, có chức năng đóng mở khí buồng đốt nhiên liêu, phụ tùng xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099961: Trục khuỷ động cơ tàu, không nhãn hiệu - BEARING JOURNAL. Phụ tùng thay thế tàu biển. Hàng mới 100%/FI/XK
- Mã Hs 84099963: IKI25-M000293601/Thân Xylanh BXS-3 Housing/VN/XK
- Mã Hs 84099963: IKI25-M000301401/Thân xylanh BX-5 Housing/VN/XK
- Mã Hs 84099963: IKI26-M000294901/Thân xylanh BX-2 Housing/VN/XK
- Mã Hs 84099963: LTP94L02/Ống xy lanh 94L dùng cho máy phát điện (phi 65.5 x L88.8mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099963: LTPZ4M03/Ống xy lanh Z4M dùng cho máy phát điện (75.7*66.5*85.5mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099963: LTPZ4V03/Ống xy lanh Z4V dùng cho máy phát điện (75.7*66.5*90.7mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099963: LTPZ4V04/Ống xy lanh Z4V dùng cho máy phát điện (75.7*66.5*90.7mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099963: LTPZ5K03/Ống xy lanh Z5K dùng cho máy phát điện (84*75.5*100.5mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099963: LTPZ5T05/Ống xy lanh Z5T dùng cho máy phát điện (95*86.3*113.5mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099963: LTPZEL01/Ống xy lanh ZEL dùng cho máy phát điện (95*86.3*124.9mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099963: LTPZEN01/Ống xy lanh ZEN dùng cho máy phát điện (98.5*86.3*123mm), hàng mới 100% - nhãn hiệu TPR, NSX TPR VN/VN/XK
- Mã Hs 84099963: M000301401/Thân xylanh BX-5 Housing/VN/XK
- Mã Hs 84099963: Ống lót xi lanh-Cylinder Liner E205050040, dùng cho tàu biển, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099963: Ống xylanh, đường kính 180mm, bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400KW). P/N: 146673-01150. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099963: Xi lanh dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 22, 38kw, bằng thép, mã 45, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099963: Xylanh TGC 32x250/00049773, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099964: Pít tông dầu kích thước 110mm*150mm, dùng cho động cơ máy thủy tàu biển công suất trên 22.38kw, bằng thép, mã SP: 146673-51103, nsx YANMAR, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099965: Piston bằng thép P/N:141177-0021 vật tư sửa chữa thay thế dùng cho động cơ MAIN ENGIINE 6UEC-33LS-II trên tàu CAPTAIN KOK, Mới 100%, NCC:Shanghai Huiyang Marine/CN/XK
- Mã Hs 84099965: Pít tông dầu phi 22x35.5 mm - PISTON - 24490-0568B/VN/XK
- Mã Hs 84099965: Pít tông dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 22, 38kw, bằng hợp kim nhôm, mã 41, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099965: Pít tông, đường kính 500mm, bộ phận động cơ diesel máy thủy HITACHI B/W 6L50MC (9480 KW). P/N: 468. Hsx: JONGHAP. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099965: Pít tông, kích thước 160mm*250mm, dùng cho động cơ máy thủy tàu biển công suất trên 22.38kw, bằng thép, mã SP: 146674-22450-C, nsx YANMAR, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099969: Áo nước bằng thép P/N:237 142 108 000 vật tư sửa chữa thay thế dùng cho động cơ MAIN ENGIINE 6UEC-33LS-II trên tàu CAPTAIN KOK, Mới 100%, NCC:Shanghai Huiyang Marine/CN/XK
- Mã Hs 84099969: Bạc biên dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 22, 38kw, bằng hợp kim nhôm, mã 34/35, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Bạc chốt pít tông, bằng thép dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 22, 38kw, mã sản phẩm: 235006, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%, 1 set = 1 chiếc/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Bạc lót dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 22, 38kw, bằng thép, mã 304, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Bạc piston bằng thép P/N:237 237 103 000 vật tư sửa chữa thay thế dùng cho động cơ MAIN ENGIINE 6UEC-33LS-II trên tàu CAPTAIN KOK, Mới 100%, NCC:Shanghai Huiyang Marine/CN/XK
- Mã Hs 84099969: Bộ lắp ráp piston và thanh truyền (PISTON/ CON-ROD ASS'Y 115), Trang thiết bị cho tàu biển MV CAPE CONDOR, Quốc tịch: Liberia, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099969: Bộ van lắp ráp, chức năng kiểm soát dòng khí vào/ra buồng đốt (VALVE ASS'Y 61), Trang thiết bị cho tàu biển MV CAPE CONDOR, Quốc tịch: Liberia, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099969: Cấu dẫn hướng xupap (bộ phận dẫn hướng xupap xả), bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400KW). P/N: 146613-11160. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Cầu xupap (bộ phận truyền chuyển động từ cò mổ tới 2 xupap), bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400KW). P/N: 14667311510. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Cò mổ xupap xả (tay đòn đóng mở xupap xả), bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400KW). P/N: 546673-11410. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Cụm thanh truyền (hoặc Cụm tay biên), Model: S12R-Z3MPTAW- dùng cho tầu biển, Nhà SX:MITSUBISHI. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099969: Dẫn hướng cầu xupap xả (bộ phận dẫn hướng cầu xupap xả), bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400KW). P/N: 146673-11550. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Đầu phun nhiên liệu cao áp, bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400KW). P/N: 146673-53000. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Đế xoay xupap (bộ phận xoay xupap xả khi hoạt động), bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400KW). P/N: 27320-140560. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Đĩa truyền lực bằng thép dùng cho động cơ máy chính trên tàu biển, C/suất trên 22.38 Kw, code: 90902-132-097. Ncc: HD Hyundai Marine Solution Europe, made in: Korea. Hm 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Đỉnh piston bằng thép P/N:237 231 104 001 vật tư sửa chữa thay thế dùng cho động cơ MAIN ENGIINE 6UEC-33LS-II trên tàu CAPTAIN KOK, Mới 100%, NCC:Shanghai Huiyang Marine/CN/XK
- Mã Hs 84099969: Đỉnh pít tông, bằng thép, bộ phận của máy chính trên tàu biển, công suất máy 7, 800KW, hãng: MAN B/W, mã:6G50ME-B9, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099969: Kim phun dầu dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 22, 38kw, bằng thép, mã SP: 146673-53540, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx YANMAR, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099969: Nắp xi lanh (nắp quy lát) bằng thép P/N:237 141 105 000 vật tư sửa chữa thay thế dùng cho động cơ MAIN ENGIINE 6UEC-33LS-II trên tàu CAPTAIN KOK, Mới 100%, NCC:Shanghai Huiyang Marine/CN/XK
- Mã Hs 84099969: Pulley cho động cơ mô tơ, bộ phận của động cơ máy thủy tàu ORIONIS (công suất: 6230 kW), hàng đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 84099969: Pulley cho máy nén, bộ phận của động cơ máy thủy tàu ORIONIS (công suất: 6230 kW), hàng đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 84099969: Quy lát (nắp đầu xylanh), bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400KW). P/N: 146673-11010. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Thân đầu phun nhiên liệu cao áp, bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400KW). P/N: 146673-53100. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Thanh truyền (Tay biên) - dùng cho tầu biển. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84099969: Váy piston bằng thép P/N:237 232 101 001 vật tư sửa chữa thay thế dùng cho động cơ MAIN ENGIINE 6UEC-33LS-II trên tàu CAPTAIN KOK, Mới 100%, NCC:Shanghai Huiyang Marine/CN/XK
- Mã Hs 84099969: Vỏ bọc làm mát của trục pít tông, bằng thép, bộ phận của máy chính tàu biển, công suất máy 33, 9KW, hãng: Junma Service, mã: CHU-0006-2026-M, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099969: Vòng dầu, chức năng tăng hiệu quả cạo dầu trong môi trường rung động và nhiệt độ cao (OIL RING 119), Trang thiết bị cho tàu biển MV CAPE CONDOR, Quốc tịch: Liberia, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099969: Vòng piston thứ hai, hỗ trợ và bổ sung cho vòng piston thứ nhất đồng thời đảm nhận kiểm soát dầu bôi trơn PISTON RING 2ND 118, Trang thiết bị cho tàu biển MV CAPE CONDOR, Quốc tịch Liberia, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099969: Xéc măng dầu dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 22, 38kw, bằng thép, mã 44, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Xéc măng dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 22, 38kw, bằng thép, mã SP: 746673-22501, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx YANMAR, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099969: Xéc măng, bộ gồm 3 chiếc, P/N: 146673-22130/ 146673-22140/ 146673-22180, bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400 KW). Hsx: RIKEN, JAPAN. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099969: Xi-e xupap hút (bệ xupap hút), bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400KW). P/N: 146673-11701. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Xi-e xupap xả (bệ xupap xả), bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400KW). P/N: 146673-11090. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Xu páp hút dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 22, 38kw, bằng thép, mã 146673-11720, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Xu páp xả dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 22, 38kw, bằng thép, mã 146673-11120, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Xupap hút, bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400KW). P/N: 146673-11720. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099969: Xupap xả, bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400KW). P/N: 146673-11120. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099971: 50040167/Tổ hợp bộ chế hòa khí, dùng cho động cơ xăng, hàng mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107788946310, dòng hàng số 6/CN/XK
- Mã Hs 84099971: D0020/Tổ hợp bộ chế hòa khí, dùng cho động cơ xăng, hàng mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107833900200, dòng hàng số 26/CN/XK
- Mã Hs 84099972: Thân động cơ đốt trong diesel bằng thép hợp kim gồm: piston, xi lanh, chốt, vòng đệm; dùng cho xe tải chở hàng, đường kính ngoài piston 125 mm, NSX: Qingdao Fengcheng Trading Co., Ltd, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099973: Xi lanh khí nén chuyển động tịnh tiến MFC20x100SU, sử dụng để chuyển đổi áp suất khí nén. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099974: 25_1_/KSHA4X4-BD/Giảm xóc (xi lanh xóc) KSHA4X4-BD - Shock Absorber, dùng cho động cơ mô tơ và khí nén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 25_1_/KSHA5X5C-D/Giảm xóc (xi lanh xóc) KSHA5X5C-D - Shock Absorber, dùng cho động cơ mô tơ và khí nén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 25_1_/KSHA7X8C-K/Giảm xóc (xi lanh xóc) KSHA7X8C-K - Shock Absorber, dùng cho động cơ mô tơ và khí nén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 25_1_/KSHJ10X10-01/Giảm xóc (xi lanh xóc) KSHJ10X10-01 - Shock Absorber, dùng cho động cơ mô tơ và khí nén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 25_1_/KSHJ14X12C-02/Giảm xóc (xi lanh xóc) KSHJ14X12C-02 - Shock Absorber, dùng cho động cơ mô tơ và khí nén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 25_1_/KSHJ4X3-02/Giảm xóc (xi lanh xóc)/KSHJ4X3-02 - Shock Absorber, dùng cho động cơ mô tơ và khí nén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 25_1_/KSHJ6X4-01/Giảm xóc (xi lanh xóc) KSHJ6X4-01 - Shock Absorber, dùng cho động cơ mô tơ và khí nén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 25_1_L600277/Xi lanh CDA32x20 - Cylinder(phi 32), dùng cho động cơ mô tơ và khí nén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 26_1_/KSHJ12X10-01/Xi lanh giảm xóc, dùng cho động cơ mô tơ, họat động bằng dầu thủy lực, đk trong 12mm, mới 100% KSHJ12X10-01/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 26_1_/KSHJ14X12-01/Xi lanh giảm xóc, dùng cho động cơ mô tơ, họat động bằng dầu thủy lực, đk trong 14mm, mới 100% KSHJ14X12-01/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 26_1_/KSHJ16X15C-01/Xi lanh giảm xóc, dùng cho động cơ mô tơ, họat động bằng dầu thủy lực, đk trong 16mm, mới 100% KSHJ16X15C-01/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 26_1_/KSHJ18X16-01/Xi lanh giảm xóc, dùng cho động cơ mô tơ, họat động bằng dầu thủy lực, đk trong 18mm, mới 100% KSHJ18X16-01/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 26_1_/KSHJ4X3-01/Xi lanh giảm xóc, dùng cho động cơ mô tơ, họat động bằng dầu thủy lực, đk trong 4mm, mới 100% KSHJ4X3-01/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 26_1_/KSHJ6X4-01/Xi lanh giảm xóc, dùng cho động cơ mô tơ, họat động bằng dầu thủy lực, đk trong 6mm, mới 100% KSHJ6X4-01/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 26_1_L600191/Xi lanh khí nén, dùng cho động cơ mô tơ, đk trong 16mm, mới 100% CDAS 16x20-B- Cylinder/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 26_1_L600777/Xi lanh khí nén, dùng cho động cơ mô tơ, đk trong 32mm, mới 100% DA32X30-4077W- Cylinder/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 686261001/Ống xi lanh bằng thép cho động cơ, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (OD61.6*ID47.6)mm - CYLINDER, STEEL \030426. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099974: 694810011/Ống xi lanh bằng nhôm, kích thước (66.5x24)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - CYLINDER 2A12-T6/T651\011059 \VN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099974: Ben hơi đế vuông, nhãn hiệu: Parker, model: GDC 63x60, đường kính: 63mm x hành trình 60mm (xi lanh khí nén của máy nén khí)-Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099974: Ben hơi phi 20*40mm (Xi lanh chuyển động tịnh tiến dùng khí nén, dùng trong nhà máy sx giày), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099974: CCDC/Xi lanh MHKL2-16D CHUCK:-FALP20230321 (Xuất thanh lý theo TKN: 106071360730, mục 21). Hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 84099974: FSV-TTI-694810012/Xi lanh bằng nhôm (22.0x66.5)mm-CYLINDER 2A12-T651\030353 \VN (P/N 694810012). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099974: Ống bơm dầu CBN-F310 bằng thép, quy cách: 50*350mm, không nhãn hiệu, linh kiện dùng thay thế của máy phun sơn, mới 100%, mua tại VN không rõ xuất xứ/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099974: Ống xi lanh bằng nhôm, kích thước (0.8*30*115.86)mm, dùng cho máy bắn đinh - DRIVER CYLINDER, AL \ 011459. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099974: Xi lanh khí nén MDC2-X-4-6 (Xi lanh khí nén không có động cơ, hoạt động bằng khí nén, chất liệu hợp kim nhôm, dùng cho động cơ, nhãn hiệu CKD), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099974: Xilanh khí nén SC80*125S/VN/XK
- Mã Hs 84099974: Xy lanh MRL2-G-10C-150 (Xi lanh khí nén không có động cơ, hoạt động bằng khí nén, chất liệu hợp kim nhôm, nhãn hiệu CKD, dùng cho động cơ), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099974: Xy lanh SSD-L-12D-15-N (Xi lanh khí nén không có động cơ, hoạt động bằng khí nén, chất liệu hợp kim nhôm, dùng cho động cơ, nhãn hiệu CKD), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099974: Xy lanh STG-M-32-50-T0H-R (Xi lanh khí nén không có động cơ, hoạt động bằng khí nén, chất liệu hợp kim nhôm, dùng cho động cơ, nhãn hiệu CKD), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099974: Xylanh MKL dạng tròn KT: 155*240 mm của máy mạ lưỡi dao cạo râu - Gate Valve Cylinder (Apis-Square), Seri Number: GVC S200, hàng đã qua sử dụng/KR/XK
- Mã Hs 84099977: 02414615-VH-KHMV/Piston đầu tròn 02414615-V(KH) (linh kiện máy bơm, dài 61 mm, đường kính 22.16 mm, làm bằng thép)- đã qua xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 11063-VH(KH)-KHMV/Piston đầu tròn 11063-V(KH) (linh kiện máy bơm, dài 41 mm, đường kính 12.66 mm, làm bằng thép)- đã qua xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 11583-VHKHSAH-KHMV/Piston đầu tròn 11583-V(KH)-SAH (linh kiện máy bơm, dài 60.96 mm, đường kính 18.94 mm, làm bằng thép)- đã qua xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 133307-P1/Pít-tông (đã đánh bóng, rửa), dùng để điều chỉnh áp suất trong hệ thống ổn áp của bộ điều chỉnh điện áp (t.bị s.xuất chất bán dẫn), c.liệu thép không gỉ, phi 9.716*15.088mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099977: 133309-P1/Pít-tông (đã tiện, phay bằng máy CNC), điều chỉnh áp suất trong h.thống của bộ điều chỉnh áp suất (t.bị s.xuất chất bán dẫn), chất liệu thép ko gỉ, phi 19.025*39.776 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 24MC451/Piston D6200/ES200.07 (LXMP)/20Cr, bằng thép, D40x80mm, hàng đã qua sử dụng (12502-20000-004) (thuộc dòng hàng 40 của TKN: 107598370460/E13)/CN/XK
- Mã Hs 84099977: 306474005-02-25/Piston dùng cho động cơ (82.3x48.5)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - COMPRESS PISTON, PLASTIC WITH INSERT PART \ 010915. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 307026002-07-25/Piston bằng nhựa dùng cho động cơ -ELEVATOR PISTON, PLASTIC POM WITH INSERT\010700. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 307026004-01-25/Piston dùng cho động cơ (82.3*50.8)mm - ELEVATOR PISTON, PLASTIC POM WITH INSERT \ 011443 UL. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 315912003/Piston đẩy dùng cho động cơ - OVER FLOW PLUNGER, POM MACHINING \010955 VN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 319627001-02-25/Piston bằng nhựa dùng cho động cơ -DRIVE PISTON, PLASTIC \ WITH METAL INSERT \ 16GA \ 011328. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 319627002-02-25/Piston bằng nhựa và thép dùng cho động cơ -DRIVE PISTON, PLASTIC \ WITH METAL INSERT \ 16GA \ 011443. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 4387V/Piston thủy lực (Thành phẩm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 6110V/Piston trong bơm thủy lực, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 621121002/Piston dùng cho động cơ (OD9x72 mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - PISTON, DIA. 9.0MM SUJ2(SAE52100/GGR15) \ 018080. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 686502001/Piston dùng cho động cơ, dùng cho máy khoan, kích thước (32.3x 17.5)mm - PISTON, /018886001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 686669002/Piston dùng cho động cơ, dùng cho dụng cụ cầm tay, KT (19.7*12.96)mm - PISTON, 5.96MM SUS316 MACHINING\018765. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 686669004/Piston dùng cho động cơ, dùng cho dụng cụ cầm tay, KT (13.2*19.7)mm - PISTON, 5.2MM SUS316 MACHINING\018765. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 687714001/Piston dùng cho động cơ, kích thước (64.18x14x13.6)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - STEEL, SHEAR PISTON \ M12 FUEL SCROLL SHEAR \ 018551. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: 699036001/Piston dùng cho động cơ (OD 13.6mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - STEEL, PISTON, FOR NIBBLER \ 018573. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: PISTON - Piston máy nén khí sử dụng trên tàu biển, Pn: ORD20251242024, Type: S-SPR, Maker: STX Ocean. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099977: Piston bằng nhôm dùng cho động cơ -MACHINING, FEED PISTON \ 030424. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: Piston dử dụng cho bộ piston phụ kiện máy làm nhang, code PS-01, ncc GMEX., JSC, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: Piston dùng cho động cơ, dùng cho dụng cụ cầm tay - PISTON, OD=9 \ POWER CLEANER. Hàng mới 100%(678996007)/VN/XK
- Mã Hs 84099977: PISTON- Pít tong của động cơ máy nén khí sử dụng trên tàu biển, Pn: SEA26209A, Maker: Seago Marine Engineering. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099977: Pít tông bằng thép dùng cho động cơ trên tàu GENCO DEFENDER, Mới 100%, NSX:Hyundai One Asia Pte Ltd/KR/XK
- Mã Hs 84099977: Pít tông thuỷ lực dùng trong máy tiện CNC(linh kiện của xy lanh máy tiện CNC 1323225 Hàng mới 100% DAIKIN TU-PO-25317/JP/XK
- Mã Hs 84099977: Pít tông, đường kính:F79.5x60mm (bằng sắt, dùng cho máy ép đế giữa)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: Pít-tông, bộ phận dùng cho động cơ diesel máy phát điện, số part: 41, NSX:TANABE, không hiệu, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099977: Pittong/phi 7.95mm, chiều dài thân van 61.85mm, chiều dài tổng 76.25mm, chất liệu thép hợp kim, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099977: Thanh Piston 475mm*85mm, phi 45mm, bộ phận tạo lực và chuyển động cho máy ép nhựa VSP-260F, Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84099977: Trục Pittong bằng inox, dài 88cm, phi 3cm, dùng cho máy ép khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099978: Bạc đạn của piston dùng trong sửa chữa động cơ tàu biển - BEARING METAL, PN 201/1. Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 84099978: Linh kiện dùng để ráp máy truyền chất lỏng (Chốt pít tông bằng Inox phi 8.0mm x dài 21.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 84099979: 260121-0001/Nắp hộp trục khuỷu, bằng Nhôm hợp kim (260121), dùng cho động cơ xăng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: 260213-0001/Thân hộp trục khuỷu, bằng Nhôm hợp kim (260213), dùng cho động cơ xăng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: 301800002/Nắp lò xo bộ căng đai, dùng trong hệ thống dẫn động của động cơ ô tô. 50-0077 SPRINGCASE H-SERIES/VN/XK
- Mã Hs 84099979: 301800003/Vỏ lò xo bộ căng đai, dùng trong hệ thống dẫn động của động cơ ô tô. 50-0109 SPRING CASE/VN/XK
- Mã Hs 84099979: 301800004/Nắp lò xo bộ căng đai, dùng trong hệ thống dẫn động của động cơ ô tô. 50-0171 SPRING CASE CASTING/VN/XK
- Mã Hs 84099979: 301800005/Tay đòn bộ căng đai, dùng trong hệ thống dẫn động của động cơ ô tô. 60-0294 ARM CASTING/VN/XK
- Mã Hs 84099979: 50180042/Tổ hợp cốc khởi động, cao 57.5 mm, bằng hợp kim nhôm, dùng cho động cơ xăng, hàng mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107788946310, dòng hàng số 37/CN/XK
- Mã Hs 84099979: 50240043/Tổ hợp bộ giảm thanh dùng cho động cơ xăng, hàng mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107788946310, dòng hàng số 30/CN/XK
- Mã Hs 84099979: 50260026VN/Tổ hợp bộ khởi động dùng cho động cơ xăng, hàng mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107788946310, dòng hàng số 40/CN/XK
- Mã Hs 84099979: Bình chứa nhiên liệu dùng cho động cơ xăng, dung tích 3.6L, chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: Bộ giảm thanh dùng cho động cơ xăng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: Bộ phận của động cơ-Vỏ xi lanh có gắn nam châm bằng nhôm (31.75x117.2mm)-DRIVE CYLINDER/ MAGNET ASS'Y 18V DC\011093 VN.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84099979: Chụp ngoài bộ giảm thanh bằng thép dùng cho động cơ xăng, kích thước 142x73.8x113.8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: Chụp nhỏ khởi động, dùng cho động cơ xăng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: Chụp to khởi động, dùng cho động cơ xăng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: D0008/Tổ hợp chụp khởi động, dùng cho động cơ xăng, mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107833946840, dòng hàng số 25/CN/XK
- Mã Hs 84099979: Đầu phun nhiên liệu, dùng cho động cơ chính tàu biển, PN: A000088, Nsx: RAYOUNG MARINE, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099979: Đầu xy lanh phun nhựa bằng thép CYLINDER HEAD M (N) (1, 3) - linh kiện cho máy ép nhựa, hàng mới100%, hsx: Sumitomo JP./JP/XK
- Mã Hs 84099979: Giá đỡ trục cam bằng thép không gỉ, phụ tùng động cơ của xe ô tô, hàng mới 100%/ MAIN CAM-821/VN/XK
- Mã Hs 84099979: Két nước làm mát cho động cơ máy thủy (bằng gang), kích thước: 90 x 50 x 50cm, hàng sản xuất tại Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: Khung dưới dùng cho máy rửa áp lực, chất liệu thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: Khung dưới, chất liệu thép, kích thước 672x376x363mm, dùng cho máy rửa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: Mặt máy bằng thép của động cơ đốt trong kiểu diesel không đốt cháy bằng tia lửa điện, lắp cho piston-xylanh đường kính 126mm của ô tô tải chở hàng, NSX:China National Heavy Duty Truck, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099979: Nắp ốp trên động cơ bằng nhôm - Top Cap. Kích thước: 10.8x63.5x108mm. code: 34641. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: Nắp quy lát bằng thép P/N:item no: 1255 dùng cho máy nén khí chính TYPE HV2/200 trên tàu ATN LUCKY, NCC:SINO_OCEAN, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099979: Nắp xylanh, bằng thép, bộ phận của động cơ máy phát điện của tàu GLOBAL VIVIAN, PN: 2703/A101, hãng sản xuất: SULZER. kích thước: 40*30*30cm, hàng đã qua sử dụng (1 set = 5 pce)/CN/XK
- Mã Hs 84099979: Ống dầu vòi phun, chất liệu thép, L=10cm, số part: 546673-59230, bộ phận dùng động cơ diesel máy phát điện, NSX: YANMAR, không hiệu, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099979: Phụ tùng máy nén khí: Thước đo dầu 59021100 dạng thanh, bằng nhựa tổng hợp, hiển thị mực dầu bôi trơn trong máy nén khí, nhãn hiệu Hitachi. Hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 84099979: Piston của động cơ đốt trong kiểu piston, động cơ diesel, bằng hợp kim nhôm, dùng cho xe tải (loại có tải trọng 1 tấn), 1 bộ = 4 cái. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84099979: Pít tông A-ED03-194A-0012A dùng trong động cơ. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099979: Pít tông, CN1-B-078, Dùng để thực hiện thay đổi vận tốc quay và Mô-men xoắn, thay đổi hướng chuyển động và thay đổi hình thức của chuyển động. Chất liệu sắt, hàng mới 100%, sản xuất năm 2025/CN/XK
- Mã Hs 84099979: T0116/Củ phát khởi động dùng cho động cơ xăng, hàng mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107833961760, dòng hàng số 6/CN/XK
- Mã Hs 84099979: Thân hộp trục khuỷu, bằng Nhôm hợp kim, dùng cho động cơ xăng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: Thanh đẩy pitton 1.5 (Mold_Dispenser_Part of Plunger_1.5 PIPE), bằng vonfram, mã hàng PLUNGER1.5, đường kính1.5mm, dài 65mm, dùng cho máy tra keo, để đẩy pitton bơm dung dịch trong máy, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: Tổ hợp chụp khởi động, dùng cho động cơ xăng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: TP41(1000080140A-S)-Y2601/Nút xả dầu của động cơ xe ô tô bằng nhôm 41(1000080140A-S), dài 15mm (phụ tùng trong sản xuất xe ô tô), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84099979: Van supap hút nhiên liệu bằng thép VG0021, dùng trong động cơ đốt trong diesel kiểu piston cháy nén của ô tô tải chở hàng, NSX: China National Heavy Duty Truck Group Co., , hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099979: Van supap xả khí thải bằng thép VG0022, dùng trong động cơ đốt trong diesel kiểu piston cháy nén của ô tô tải chở hàng, NSX: China National Heavy Duty Truck Group Co., , hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099979: VN082021-0110-2601/Thân trên bằng nhôm của van điều chỉnh lưu lượng dầu trong hộp số của xe ôtô dưới 10 chỗ (VN082021-0110)/VN/XK
- Mã Hs 84099979: VN135011-1990-2601/Thân van bằng nhôm của van tái tuần hoàn khí thải dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi (VN135011-1990)/VN/XK
- Mã Hs 84099979: VN150111-0053-2601/Thân van bằng nhôm của van tái tuần hoàn khí thải dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi (VN150111-0053)/VN/XK
- Mã Hs 84099979: VN150111-0201-2601/Thân van bằng nhôm của van tái tuần hoàn khí thải dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi (VN150111-0201)/VN/XK
- Mã Hs 84099979: VN150111-0370-2601/Thân van bằng nhôm của van tái tuần hoàn khí thải dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi (VN150111-0370)/VN/XK
- Mã Hs 84099979: VN150111-0381-2601/Thân van bằng nhôm của van tái tuần hoàn khí thải dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi (VN150111-0381)/VN/XK
- Mã Hs 84099979: VN150111-0460-2601/Thân van bằng nhôm của van tái tuần hoàn khí thải dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi (VN150111-0460)/VN/XK
- Mã Hs 84099979: VN150111-0470-2601/Thân van bằng nhôm của van tái tuần hoàn khí thải dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi (VN150111-0470)/VN/XK
- Mã Hs 84099979: Xéc măng động cơ A-ED04-161A-2890A. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099979: Xéc măng gạt dầu, số part: 44, bộ phận dùng động cơ diesel máy phát điện, chất liệu thép, NSX:TANABE, không hiệu, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099979: Xéc măng, số part: 90201-109A-118, bộ phận dùng động cơ diesel máy phát điện, chất liệu thép, NSX:HITACHI B/W, không hiệu, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84099979: Xi lanh khí, DGC-8-170-KF-P-A0, Dùng để tạo ra lực cung cấp cho chuyển động, chất liệu nhôm, sản xuất năm 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099979: Xi lanh, chất liệu thép, số part: 45, bộ phận dùng động cơ diesel máy phát điện, NSX:TANABE, không hiệu, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84099979: xupap đẩy áp suất thấp bằng thép P/N: item no: 3021 dùng cho máy nén khí chính TYPE HV2/200 trên tàu ATN LUCKY, NCC:SINO_OCEAN, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099979: xupap hút áp suất thấp bằng thép P/N: item no: 3020 dùng cho máy nén khí chính TYPE HV2/200 trên tàu ATN LUCKY, NCC:SINO_OCEAN, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84099979: Xy lanh: Phụ tùng cho trung tâm gia công, ký hiệu HCMC-13, có đường kính 7cm, chiều dài 30cm. Hàng mới 100%/TW/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.