Mã Hs 9033
| Xem thêm>> | Chương 90 |
Mã Hs 9033:
- Mã Hs 90330000: 1071002279-2 Vỏ dưới của máy đo huyết áp model UA-661A, chất liệu bằng nhựa, KT: 135 x 117 x 68mm/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 1071002338/Vỏ trên của máy đo huyết áp model UA- 662; mã:1071002338-2/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 1071002339/Vỏ dưới của máy đo huyết áp model UA-662; mã:1071002339/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 1071002353A-2/Vỏ dưới của máy đo huyết áp model UA-1020FA-UC52, chất liệu bằng nhựa; mã:1071002353A-2/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 1071002399-1 Vỏ dưới của máy đo huyết áp, model UA-670A, chất liệu bằng nhựa, kt: 129.8*95.8mm/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 1071002400 Vỏ trên của máy đo huyết áp model UA-1060LA/UA-1070LA, chất liệu bằng nhựa, kt: 138.6*64.5mm/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 1071002401 Vỏ dưới của máy đo huyết áp model UA-1060LA/UA-1070LA, chất liệu bằng nhựa, kt: 133.6*97mm/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 1071002450-1/Vỏ dưới của máy đo huyết áp model UA-656B-UC52/ UA-656B-UC92, chất liệu bằng nhựa, kích thước 125.5 * 91.5mm; mã:1071002450-1/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 1072004696-2 Vỏ trên của máy đo huyết áp model UA-661A, chất liệu bằng nhựa, KT: 135 x115mm/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 1072005045 Vỏ trên của máy đo huyết áp, model UA-670A, chất liệu bằng nhựa, kt: 129.8*95.8mm/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 1072005151-1/Vỏ trên của máy đo huyết áp model UA-655B-UC52/ UA-656B-UC52/ UA-656B-UC92, chất liệu bằng nhựa, kích thước 126.8 * 92.8mm; mã:1072005151-1/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 1536304073740050-189-M01/Bộ phận truyền tín hiệu thông qua microphone của máy trợ thính, không hoạt động bằng điện. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 156304074740050-189-L01/Bộ phận truyền tín hiệu thông qua microphone của máy trợ thính, không hoạt động bằng điện. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 15Coguaro-M-01/Bộ phận truyền tín hiệu thông qua microphone của máy trợ thính, không hoạt động bằng điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 15Coguaro-S-01/Bộ phận truyền tín hiệu thông qua microphone của máy trợ thính, không hoạt động bằng điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 15Earhook-01/Bộ phận truyền tín hiệu của máy trợ thính không hoạt động bằng điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 2447502FAI/Lõi tôn/ paquet de toles capteur fai-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 25-FEP6-0918-01/Vỏ máy đã lắp ráp (bộ phận mặt trước của bộ xử lý máy nội soi FUJIFILM)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 2880225-5/Bao cổ tay máy đo huyết áp (túi khí máy đo huyết áp) HEM-FL31-BAP/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 2880226-3/Bao cổ tay máy đo huyết áp (túi khí máy đo huyết áp) HEM-RML31-BAP, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90330000: 2880227-1/Bao cổ tay máy đo huyết áp (túi khí máy đo huyết áp) HEM-CS24-BAP/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 2880228-0/Bao cổ tay máy đo huyết áp (túi khí máy đo huyết áp) HEM-CR24-BAP/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 301437-001 FG26-1/Gá cố định thiết bị phẩu thuật - bộ phận chuyên dùng của thiết bị phẩu thuật tai, nhãn hiệu Iota, Stage Base, hàng mới 100%/301437-001/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 3149587-8/Bao cổ tay đã lắp ráp HEM-CS24-AP2, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90330000: 3149588-6/Bao cổ tay đã lắp ráp HEM-CR24-AP2/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 3149589-4/Bao cổ tay đã lắp ráp HEM-FL31-AP2, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 90330000: 3149590-8/Bao cổ tay đã lắp ráp HEM-RML31-AP2.Hiệu Omron hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 3150015-4X/Bao cổ tay đã lắp ráp, dùng máy đo huyết áp (FL31)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 3150682-9X/Bao cổ tay đã lắp ráp, dùng máy đo huyết áp (HEM-RML31-E)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 3151554-2X/Bao cổ tay đã lắp ráp, dùng máy đo huyết áp (HEM-CR24)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 3152017-1/Bao cổ tay máy đo huyết áp HEM-6161T-RU/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 3154541-7/Bao cổ tay đã lắp ráp, dùng máy đo huyết áp.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 40502A1/Bảng mạch chức năng lọc nguồn điện xoay chiều đầu vào của máy vật lý trị liệu UST-770 (bản mạch hoàn chỉnh) 210676F/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 40754A/Bản mạch điện tử có chức năng lọc nhiệt nguồn điện xoay chiều đầu vào của bộ phận dẫn dòng điện của máy vật lý trị liệu 210711A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 40759A1/Bảng mạch chuột điều khiển, bảng mạch đóng mở nguồn đầu vào của bộ phận dẫn dòng điện của máy vật lý trị liệu. (bản mạch hoàn chỉnh) 210712B/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 40764A/Bản mạch điện biến điện áp của máy vật lý trị liệu EU 910 (là bản mạch hoàn chỉnh) 210719B/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 40768A/Bản mạch phụ Pb F EU-910 No.8 (bộ lọc EMC) 210720A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 40770A/Bảng mạch gắn cầu chì, chức năng bảo vệ mạch điện của máy vật lý trị liệu EU-910 (bản mạch hoàn chỉnh) 210721C/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 501052-005 FG26-1/Bộ phận cung cấp khí chuyên dùng của máy vật lý trị liệu, Tactile Medical, PD32-G3, 12VDC, 3A Max, 4 cổng ra, mỗi cổng 8 ống, hoạt động bằng điện, mới 100%/ 501052-005/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 76011051/ Miếng dán điện cực tim, kích thước: 36*42mm, chất liệu: nhựa + inox, dùng cho máy điện cực tim, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 76080417/Miếng dán điện cực tim, kích thước: 23*34mm, chất liệu: nhựa + inox, dùng cho máy điện cực tim, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 7700010107-2601/Vòng nhựa CMC 18Fr. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 9000005070-2601/Vòng nhựa 36Fr. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 9000007391-2601/Van nhựa (CMC cam). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 9000007393-2601/Van nhựa (CMC vàng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 9000007394-2601/Van nhựa (CMC trắng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 9000007395-2601/Van nhựa (CMC xanh lá). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: 9312000006-2601/Sentan của ống trực tràng (trong suốt) 18Fr. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: BỘ LỌC model MX-T027-20A, điện áp định mức: 250VAC, dòng điện 20A, dùng để lọc nhiễu EMI cho nguồn AC trong tủ điện điều khiển, nhãn hiệu Minxi hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90330000: Bo mạch thu nhận tín hiệu dùng cho máy chụp cắt lớp, mã: 11344742, ncc: SIEMENS HEALTHCARE, hàng mẫu mới 100%, không chứa MMDS/DE/XK
- Mã Hs 90330000: Bộ phận đầu cân điện tử đi kèm đèn cảnh báo 3 màu dùng cho cân điện tử E218(E318) điện áp 220V, NSX Công ty TNHH thiết bị điện tủ Đông Quan Shunheng, độ nhạy 0.001g. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90330000: BỘ PHẦN HIỂN THỊ, PHỤ TÙNG CỦA MÁY CHỤP X- QUANG, HIỆU FUJIFILM., HÀNG ĐÃ QUA SỬ DỤNG, CÒN GIÁ TRỊ SỬ DỤNG, GỬI MẪU PHÂN TÍCH/JP/XK
- Mã Hs 90330000: Bộ tiếp mát có dây SWD04. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90330000: BTPGC0019D-1A/Bán thành phẩm túi khí của máy đo huyết áp - BTPGC0019D-1A (15 công đoạn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: BTPGCCR24B-1/Bán thành phẩm túi khí của máy đo huyết áp - BTPGCCR24B (17 công đoạn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: BTPGCCR2A-1/BTPGC túi khí đo huyết áp ATT 11 công đoạn may tới viền vòng CR24 (2). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: BTPGCCR2C-1/Bán thành phẩm túi khí của máy đo huyết áp - BTPGCCR2C (17 công đoạn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: BTPGCCR2V-1/Bán thành phẩm túi khí của máy đo huyết áp - BTPGCCR2V (17 công đoạn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: BTPGCCRMIJ-1/Bán thành phẩm túi khí của máy đo huyết áp - BTPGCCRMIJ (17 Công đoạn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: BTPGCGY200-1/Bán thành phẩm túi khí của máy đo huyết áp - BTPGCGY200 (17 công đoạn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: BTPGCSH-2/Bán thành phẩm túi khí của máy đo huyết áp - BTPGCSH (16 công đoạn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: Cảm biến an toàn Article: CES-AP-CR2-AH-SB-111748, điện áp 24VDC/DE/XK
- Mã Hs 90330000: Cảm biến công tắc hành trình dùng cho xi lanh (DC/100mA, nhãn hiệu: AIRTAC) DMSG-020/TW/XK
- Mã Hs 90330000: cảm biến lực cho máy dập, mã hàng O3PZ0915475, NSX: MARPOSS. Hàng đã qua sử dụng./DE/XK
- Mã Hs 90330000: Cảm biến siêu âm Model: dbk-5/CEE/O/M30 E+S, Hãng SX: Microsonic, hàng mới 100% (trong sản xuất bo mạch dùng phương phap sóng siêu âm để phat hiện chồng bo mạch trên băng truyền)/DE/XK
- Mã Hs 90330000: Cảm biến tiệm cận PR08-2DN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: Cuộn thu nhận tín hiệu sóng RF nhằm thu ảnh vùng gối dùng cho máy chụp CHT, mã hàng: 10353300, ncc: SIEMENS HEALTHCARE, hàng đã qua sử dụng, không chứa MMDS/CN/XK
- Mã Hs 90330000: Cuộn thu tín hiệu sóng RF vùng thân dùng cho máy chụp cộng hưởng từ, mã: 10496515, ncc: SIEMENS HEALTHCARE, hàng mẫu mới 100%, không chứa MMDS/DE/XK
- Mã Hs 90330000: CVJ-03/Bộ phận tạo khí của máy thở Composx A (ELMV-001968~1971, 1973, 1974, 1976, 1977, 1980~1983, 1986, 1987, 1990~1993, 1996, 3009), ngôn ngữ tiếng Nhật, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: Đầu cảm biến đếm chuyển động của xi lanh khí (dài 0.5m, 24VDC/40mA, nhãn hiệu: SMC) D-A93/JP/XK
- Mã Hs 90330000: Đầu dò EC9-3 cho máy siêu âm HS1. Hãng sản xuất: Konica Minolta, Inc (HÀNG ĐÃ QUA SỬ DỤNG, DÙNG LÀM MẪU, KHÔNG THANH TOÁN)/JP/XK
- Mã Hs 90330000: Đầu típ trị liệu AQUAPURE Small Tip, vỏ bằng nhựa, loại dùng 1 lần, bộ phận của Máy điều trị mụn AQUAPURE. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90330000: Dây đeo mặt nạ Koken, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90330000: Điện cực dán (Miếng dán AED-3100) dùng cho máy phá rung tim tự động, mã hàng P-740K, hãng sản xuất: Nihon Kohden, hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 90330000: Điện cực sốc dùng 1 lần (điện cực dán) P-740K của máy phá rung tim - Hãng sx: Nihon Kohden Nhật Bản - xuất xứ:Nhật Bản, dùng để kết nối nạn nhân với máy. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90330000: Dụng cụ bắt vít trong quá trình phẩu thuật - bộ phận chuyên dùng của thiết bị phẩu thuật tai, không nhãn hiệu, Screw Driver, hàng mới 100%/301417-001/VN/XK
- Mã Hs 90330000: Dụng cụ điều hướng - bộ phận chuyên dùng của thiết bị phẩu thuật tai, không nhãn hiệu, Iota Trajectory, hàng mới 100%/ 104068-001/VN/XK
- Mã Hs 90330000: FEP6-0915-01/Bộ phận đỡ trên camera (một bộ phận của máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM EP-6000)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: FEP6-8030-A1-1H/Vỏ bọc cứng housing bảo vệ lắp ráp trong máy (linh kiện sản xuất máy nội soi), FEP6-8030-A1-1H. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: FEP6-8052-A1-1H/Vỏ bọc cứng housing bảo vệ lắp ráp trong máy (linh kiện sản xuất máy nội soi), FEP6-8052-A1-1H. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: FI 0337-2025/Vòng đeo tay của máy đo huyết áp (có túi khí) ASSEMBLY CUFF-I-WR-BK-UW (1133030337). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: FI 370-1-2025/Vòng đeo tay của máy đo huyết áp (có túi khí) CUFF-I-WR-DB-UC (1133041370-1). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: GB4-CUFF-2025/Vòng đeo tay của máy đo huyết áp (có túi khí) GB4-CUFF: 1133031121A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: Giá đỡ bảo vệ thấu kính dùng cho camera điện thoại Holder_NAM-CF403. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: GM01-0014A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model GM01-0014A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: GM02-0004B/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model GM02-0004B/VN/XK
- Mã Hs 90330000: HRMR336-100/Bán thành phẩm mô đun của ống nội soi y tế, hiệu Diversatek Healthcare. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: HRMR336-200/Bán thành phẩm mô đun của ống nội soi y tế, hiệu Diversatek Healthcare. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: HTKCR24D-TD/Bán thành phẩm túi khí của máy đo huyết áp (CR24-SH ROHS) (Mẫu kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: HTKU0002R-TD/Bán thành phẩm túi khí của máy đo huyết áp (RML30-RU1GY ROHS) (Mẫu kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: HV-58/Bộ phận tạo khí (A149-FIU-251113-07 ~ A149-FIU-251113-10) của máy trợ thở Humming Vue, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: HV-59/Bộ phận tạo khí (A149-FIU-260112-01 ~ A149-FIU-260112-06) của máy trợ thở Humming Vue, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: HVNFLD-TD/Bán thành phẩm túi khí của máy đo huyết áp (FL31-MIJ ROHS) (Mẫu kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: HVNFMD-TD/Bán thành phẩm túi khí của máy đo huyết áp (FM31-MIJ ROHS) (Mẫu kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: HVNRMLD-TD/Bán thành phẩm túi khí của máy đo huyết áp (RML31) (Mẫu kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: Khoang phản hồi quang học phụ kiện cho máy điều trị nhãn khoa. Hãng sx Optotek, d. o. o/SI/XK
- Mã Hs 90330000: Khối trị liệu Arm Unit - Bộ phận của Thiết bị phục hồi chức năng vai, cánh tay DIEGO, ký mã hiệu: DIEGO ArmUnit, nhà sản xuất: Tyromotion GmbH/Áo, Serial No. DMR2-2018-00080. Hàng đã qua sử dụng/AT/XK
- Mã Hs 90330000: M176-E3009-02/Bộ phận dây cảm biến lưu lượng (Part no: 10010902002) dùng cho máy thở Eliciae MV20, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MDXD 01.01.01.0342/Miếng dán xung điện, kích thước: 40*40, sử dụng trong vật lý trị liệu, 4miếng/tấm, 4miếng/túi, 400túi/thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-03468B/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-03468B/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-04330A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-04330A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-04331A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-04331A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-04542A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-04542A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-04551A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model:MI61-04551A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-04568A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-04568A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-04569A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-04569A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-04575A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-04575A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-04579A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model:MI61-04579A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-04643A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-04643A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-04643B/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-04643B/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-05028A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-05028A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-05406B/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-05406B/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06112A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06112A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06113A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06113A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06127A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06127A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06139A/Vỏ bảo vệ thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06139A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06140A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06140A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06179A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06179A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06179B/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06179B/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06180A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06180A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06351A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06351A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06354A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06354A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06355A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06355A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06358A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06358A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06363A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06363A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06364A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06364A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06365A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06365A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06366A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06366A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI61-06475A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI61-06475A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI62-01167A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI62-01167A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI62-01180A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI62-01180A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI63-01687E/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI63-01687E/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI63-01688D/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI63-01688D/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI63-01689D/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI63-01689D/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI63-01748C/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI63-01748C/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI63-03398A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI63-03398A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: MI66-01146A/Vỏ bảo vệ là bộ phận của thiết bị siêu âm y tế, Model MI66-01146A/VN/XK
- Mã Hs 90330000: Miếng lọc bụi 3M 5N11 (dùng cho mặt nạ) bằng sợi bông tổng hợp. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90330000: Miếng xung dẫn điện AXELGAARD (L) dùng cho máy vật lý trị liệu, kích thước 50*90mm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 90330000: N100797-005P FG26-1/Cụm phía trước của bộ phận c.cấp khí chuyên dùng cho máy vật lý trị liệu Tactile Medical/ Flexitouch Plus (gồm cụm van điện từ, bộ phận nhựa, ống nhựa, đinh vít, ...), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: Ngõ ra khí nén, nsx: Legrand-France, hàng mẫu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: Phin Lọc 3M 3301K100 (lọc khí, dùng cho mặt nạ).Mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 90330000: Phin lọc 3M-3301K, dùng cho mặt nạ 3M-3200, vỏ nhựa, chất liệu lọc bằng than hoạt tính và màng Poly, hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 90330000: Phin lọc 6006 3M, dùng cho mặt nạ 3M-600, vỏ nhựa, chất liệu lọc bằng than hoạt tính và màng Poly, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90330000: Phin lọc bụi 3M 2097 (dùng cho mặt nạ) bằng sợi bông tổng hợp. Mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 90330000: Phin lọc dùng cho mặt nạ 3M 3301K-100 (chất liệu nhựa bọc màng lọc sợi bông tổng hợp). Mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 90330000: Phin lọc hơi hữu cơ 3M 3301K-100 (dùng cho mặt nạ) chất liệu hộp nhựa chứa than hoạt tính + màng lọc sợi bông tổng hợp. Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 90330000: Phin lọc khí 3M 6003, dùng cho mặt nạ Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 90330000: Phin lọc mặt nạ 3M 3301K-100, dùng lọc khí cho mặt nạ bảo hộ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: Phụ kiện dùng cho hệ thống camera nội soi: Dây dẫn sáng, mã: 115-071632-00. Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 90330000: Phụ kiện máy phẫu thuật phaco Faros: Tay cầm phaco gắn liền cáp nối (mã: VG800011, số serial: 46741454), (Hàng xuất thẳng sang hãng do không sửa chữa được). hsx Oertli Instrumente Ag/CH/XK
- Mã Hs 90330000: S-0855/Vòng nhựa 18Fr. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: S-0856/Vòng nhựa 24Fr. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: SC-03/Bộ vỏ trên của bộ điều khiển máy trợ thở SC-02 bằng nhựa 130x90x25mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 90330000: Tấm lọc 3M 7711(lọc bụi, dùng cho mặt nạ) chất liệu sợi bông tổng hợp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90330000: Tấm lọc bụi 3M 1744C, chất liệu bông nén, dùng cho mặt nạ. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 90330000: Tay cầm (Ulthera(R) DeepSEE (R) handpiece/ UH-2), (SN: 25L072831): dùng cho hệ thống siêu âm trị liệu, c.loại: Ulthera Control Unit (Prime), HSX: Ulthera INC., đã qua SD, TKN:107599066961(9/10/25)/US/XK
- Mã Hs 90330000: Tay cầm Impact dùng cho Máy điều trị da Alma Hybrid, S/N: IMPH2458, NSX:Alma Lasers Ltd, Israel, hàng đã qua sử dụng. Mục 35 TK 106939852240, tạm xuất sửa chữa/IL/XK
- Mã Hs 90330000: Tay cầm ProScan dùng cho Máy điều trị da Alma Hybrid, SN: JH10/24022, NSX:Alma Lasers Ltd, Israel, hàng đã qua sử dụng. Mục 34 TK 106939852240, tạm xuất sửa chữa/IL/XK
- Mã Hs 90330000: Tay cầm SHR(6.4) dùng cho Máy điều trị da Hamorny XL Pro, NSX: Alma Lasers Ltd., hàng đã qua sử dụng./IL/XK
- Mã Hs 90330000: Tay cầm Trio dùng cho Máy triệt lông Soprano Titanium, NSX: Alma Lasers Ltd., hàng đã qua sử dụng./IL/XK
- Mã Hs 90330000: TP0017D-TD/Túi khí của máy đo huyết áp (CR24-MIJ ROHS) (Mẫu kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TP0019D-1A/Túi khí của máy đo huyết áp (RML30-RU1GY)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TP0019D-TD/Túi khí của máy đo huyết áp (RML30-RU1GY ROHS) (Mẫu kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TP0026D-TD/Túi khí của máy đo huyết áp (RML31-Z1 ROHS) (Mẫu kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TP0034D-TD/Túi khí của máy đo huyết áp (FM31-MIJ ROHS) (Mẫu kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TP0037D-TD/Túi khí của máy đo huyết áp (CR24-SH ROHS) (Mẫu kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TP0049/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-CS24-BAP, bằng vải/ PVC, pim no. 5653360-0, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TP0053B/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-CR24-GYRU, bằng vải/ PVC, pim no. 5619226-8, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TP0053D/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-CR24-GYRU, bằng vải/ PVC, pim no. 5619226-8, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TP0063D-TD/Túi khí của máy đo huyết áp (FL31-Z1) (Mẫu kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TP6160-1/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF ASSY HEM-6160-E, bằng vải/ PVC, pim no. 5629263-7, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TP6180-1/Túi khí của máy đo huyết áp (HEM-6180)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TP6232V-2/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-6232T-E, bằng vải/ PVC, pim no. 5629270-0, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPCR24B/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-CR24-BBR, bằng vải/ PVC, pim no. 3150162-2, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPCR24V/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-CR24-GY200, bằng vải/ PVC, pim no. 5619228-4, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPCR2A/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-CR24(2), bằng vải/ PVC, pim no. 2871060-1, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPCR2A-1/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-CR24(2), bằng vải/ PVC, pim no. 2871060-1, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPCR2C/Túi khí của máy đo huyết áp (CR24-2)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPCR2C-1/Túi khí của máy đo huyết áp (CR24-2)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPCR2V/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-CR24(2), bằng vải/ PVC, pim no. 2871060-1, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPCR2V-1/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-CR24(2), bằng vải/ PVC, pim no. 2871060-1, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPCRMIJ/Túi khí của máy đo huyết áp (HEM-CR24-MIJ) (9514895-0)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPCRMIJ-1/Túi khí của máy đo huyết áp (HEM-CR24-MIJ) (9514895-0)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPCRSH-1/Túi khí của máy đo huyết áp (CR24-SH ROHS)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPCRSHM/Túi khí của máy đo huyết áp (CR24-SH ROHS)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPCRSHM-TD/Túi khí của máy đo huyết áp (CR24-SH ROHS) (Mẫu kiểm tra)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPETK01/Thân đồng hồ gas bằng nhôm ETK25a HONTAI 90 VDAJ450T/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPETK07/Thân đồng hồ gas bằng nhôm Hontai UM6 N1248100/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPETK08/Thân đồng hồ gas bằng nhôm Hontai H5 UM6 Assy/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPETK10/Thân trên đồng hồ gas bằng nhôm ETK6S -HONTAI 130T (Shadenben Assy) 242127645010/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPETK11-1/Hộp số lắp ráp của đồng hồ gas Counter Assy 2-055 (5)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPFL31-BBR/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-FL31-BBR, bằng vải/ PVC, pim no. 5630146-6, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPFL31EC/Túi khí máy đo huyết áp (HEM-FL31)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPFL31-EV/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-FL31-E4, bằng vải/ PVC, pim no. 5629696-9, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPFL31MIJ/Túi khí máy đo huyết áp (HEM-FL31-MIJ)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPFL31-ZV/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-FL31-Z4, bằng vải/ PVC, pim no. 5629699-3, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPFM31-C/Túi khí của máy đo huyết áp (FM31-C)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPFM31-MIJ/Túi khí của máy đo huyết áp (FM31-MIJ ROHS)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPFML40W-M1/Túi khí của máy đo huyết áp FML40/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPGYRUCA/Túi khí của máy đo huyết áp (CR24-GYRU)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPRML31EC-1A/Túi khí của máy đo huyết áp (RML31-E1)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPRML31EC-1B/Túi khí của máy đo huyết áp (RML31-E1)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPRML31EC-B/Túi khí của máy đo huyết áp (RML31-E1 ROHS)/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPRML31EV-1/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-RML31-E4, bằng vải/ PVC, pim no. 5619248-9, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPRML31NV/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-RML31-N4, bằng vải/ PVC, pim no. 5658828-5, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPRML31NV-1/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-RML31-N4, bằng vải/ PVC, pim no. 5658828-5, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPRML31ZV-1/Bao cổ tay trơn (Túi khí của máy đo huyết áp) CUFF SUB ASSY HEM-RML31-Z4, bằng vải/ PVC, pim no. 5619255-1, dùng để gắn vào máy đo huyết áp/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPSTK01/Thân đồng hồ gas bằng nhôm Futa Nose Y (VN) D7YEAP0T/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPSTK02/Mặt bộ đếm của đồng hồ gas STK25 Counter Cover YEAA680P/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPSTK03/Thân đồng hồ gas bằng nhôm Futa Nose Y (JP) D7YEAP0S/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPSTK08R/Mặt bộ đếm của đồng hồ gas N2 Counter Cover (no painting) UE046822/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPSTK10/Thân đồng hồ gas bằng nhôm Futa Nose W (VN) D7YEBP0T/VN/XK
- Mã Hs 90330000: TPSTK15/Thân đồng hồ gas bằng nhôm N3 Uekesu (GC) SEG1500S 264100300321/VN/XK
- Mã Hs 90330000: UP1071002352/Vỏ trên của máy đo huyết áp model UA-1020FA-UC52, chất liệu bằng nhựa; mã:1071002352/VN/XK
- Mã Hs 90330000: UP1072004893/Vỏ trên của máy đo huyết áp model UB-546; mã:1072004893-1/VN/XK
- Mã Hs 90330000: UP1072004894/Vỏ dưới của máy đo huyết áp model UB-546; mã:1072004894-1/VN/XK
- Mã Hs 90330000: Vỏ của cảm biến vị trí code: 280365-1, hãng Temposonics, hàng mới 100% (vỏ bằng nhựa, chỉ dùng cho cảm biến)/US/XK
- Mã Hs 90330000: VS-09/Bộ phận van điện từ VA01PLP23-4L-A15-01 dùng để điều tiết lượng Oxy trong máy điều tiết Oxy, mới 100%/VN/XK
Danh mục mô tả thực tế kê khai chi tiết chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
- Mã Hs 90330000: . phin lọc khí 3m 3301k100 (dùng cho mặt nạ) chất liệu hộp nhựa chứa than hoạt tính + màng lọc sợi bông tổng hợp. hàng mới 100%,5095-03611v/ SG Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: 05-00-hos-00170 giá đỡ bảo vệ thấu kính dùng cho camera holder_nsm-cf500w - ff - 9.0x7.90x2.42t - lcp sea 10n_r00 05-00-hos-00170. hàng mới 100%/ KR Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: 1071000400d-5 vỏ trên của máy đo huyết áp, model ua-789a-ucc2, chất liệu bằng nhựa, kt: 163*111mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: 1073007558b-4 khung đỡ phím của máy đo huyết áp model ua-789a-ucc2, kt: 51.25*66mm, chất liệu bằng nhựa abs, hàng mới 100%/ CN Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: 1427086 vòng giữ g1, chất liệu nhôm, code 1427086 (dùng cho sản xuất vật kính). hàng mới 100%/ CN Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: 1602586 vòng đệm g1-g2, chất liệu nhôm, code 1602586 (dùng cho sản xuất vật kính). hàng mới 100%/ CN Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: 1bvacufbxlbluc1 vòng bít của máy đo huyết áp cuff cho model ua-789a-ucc2, hiệu and, hàng mới 100%/ CN Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: 1pa-h2576-01 cụm cảm ứng báo độ nghiêng/1pa-h2576-01// ID/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: 27811 stat profile phox plus/l/c/m potassium sensor: điện cực xét nghiệm định lượng kali, vật tư máy phân tích khí máu, 1 cái/ hộp mới 100%/ US/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: 42033 prime sensor card ccs comp: điện cực xét nghiệm định lượng, vật tư máy phân tích khí máu, dùng trong y tế, 1 cái/ hộp,mới 100%/ US/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: 6233887 lá chắn ánh sáng d1380-14/17, code 6233887 (dùng cho sản xuất vật kính). hàng mới 100%/ CN Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: 6314732 vòng giữ cam, chất liệu nhôm, code 6314732 (dùng cho sản xuất vật kính). hàng mới 100%/ CN Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: 800001998 bộ khuếch đại cảm biến, nhãn hiệu: keyence, model: fs-n41n, điện áp: 10-30v(dc), dòng điện: 100ma, công suất: 870mw, hàng mới 100%/ AP Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Assy, fluidics, legion exch - bộ phận của máy phẫu thuật phaco legion: khối quản lý thủy dịch. item: 200080463. material no: 218-1091-501e. đóng gói: 1 cái/thùng. mới 100%./ US/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bàn đạp chân cho dao mổ điện (phụ tùng dao mổ điện) - wa94033c, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bảng mạch dùng cho cảm biến dung dịch ni lls trough wlld brd dùng cho máy xét nghiệm trong phòng thí nghiệm, mã hàng: 0064712. hsx: immucor. hàng mới 100%./ NL/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bao chi đùi dùng cho máy ép hơi ngắt quãng venaflow elite, mã hàng:3045, dùng trong y tế. hàng mới 100%. cbyt: 220000559-pcbb-hcm/ US/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bao chi gối dùng cho máy ép hơi ngắt quãng venaflow elite, mã hàng:3040, dùng trong y tế. hàng mới 100%. cbyt: 220000559-pcbb-hcm/ US/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bao đo các chỉ số dùng cho máy đo chỉ số huyết áp abi, mã: 301-003028, size m, 4 chiếc/set. hsx: mesi, development of medical devices, ltd. hàng mới 100%/ SI/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bao đo huyết áp trẻ em, p/n:2606153 - dùng cho của máy theo dõi bệnh nhân vista 120s, hiệu drager, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bao xoa bóp tay dùng cho máy xoa bóp tuần hoàn khí whf-324, size m; không có máy bên trong, chất liệu vải sợi tổng hợp, bộ gồm dây dẫn hơi và bao tay, hãng sx wonjin mulsan co.,ltd;mới 100%(1set=1pce)/ KR/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bình bốc hơi cho máy gây mê kèm thở, mã sản phẩm: 9100-041, chủ sở hữu: oes medical ltd. hãng sản xuất: penlon limited/uk, mới 100%/ GB/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bộ dây thở có bẫy nước dùng một lần ventstar watertrap 180, dùng cho máy thở, p/n: mp00337, nsx:meditera tibbi malzeme sanayi ve ticaret a.s,phân loại b: 230002098/pcbb-hcm,hàng mới100%/ TR/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy, chủng loại: flow-o2-15-ng, kèm bình làm ẩm, thuộc hệ thống khí y tế trung tâm. hsx: precision parts uk ltd. mới 100%./ GB/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bộ đinh xăm số cho gia súc, phụ kiện của kìm xăm số tai, kí tự từ 0 đến 9, model 101, item: ag101c0-90 (1 set = 10 pce), nsx ketchum, dùng trong nông nghiệp, mới 100%/ CA/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bộ kết nối chuẩn đoán hư hỏng giữa máy tính et và bộ ecm của máy / 5385051 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ CA/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bo mạch điều khiển trung tâm phân phối khí của bộ phụ kiện phân phối khí argon trong dụng cụ cho dao mổ điện,mã hàng:70304, mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bộ module nâng cấp chức năng đo khí co2 thở ra (etco2)p/n: 115-00688a- 00, dùng cho máy theo dõi chỉ số sinh tồn thú y, nsx: shenzhen mindray animal medical technology co, ltd, hàng bảo hành, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bộ phận bảo vệ thân ống nội soi (phụ tùng ống nội soi) - gj676300, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bộ phận kim hút mẫu bệnh phẩm linh kiện dùng cho máy định nhóm máu/sàng lọc kháng thể tự động trong y tế. hàng mới 100%, hãng diagnostic grifols, s.a. sản xuất. 736238 probe v2/ ES/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bộ phận uốn cong ống nội soi (phụ tùng ống nội soi) - rv359900, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bộ theo dõi độ sâu gây mê bisx - bộ phận của máy theo dõi bệnh nhân vista 120, p/n:2607561, hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bộ truyền động của máy bơm truyền dịch (phụ kiện bơm truyền dịch), meparts unit (05pp204). hãng sản xuất: terumo corporation, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bồn khử khuẩn đầu dò thực quản dùng cho máy siêu âm affiniti 70 (989605360221 - tee disinfection basin). mới 100%/ US/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Bóng bóp bằng pvc, phụ kiện của mặt nạ gây mê, nsx: hangzhou trifanz medical device co., ltd, hàng mẫu mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Btp0049 bán thành phẩm túi khí máy đo huyết áp hem-cs24-bap/ CN Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Buồng đếm tế bào bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học trong y tế. hàng mới 100%, hãng beckman coulter sản xuất. rxh60165 dxh520 optic bench / wbc chamber assy, cp only/ DE/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Cảm biến - bộ phận của thiết bị đo nhiệt độ, hoạt động bằng điện.model: tr12-m (part code: 66381234).hiệu wika.hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Cảm biến công tắc hành trình dùng cho xi lanh (dc/100ma, nhãn hiệu: airtac) dmsg-020/ TW/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Cảm biến của máy đo độ bão hoà oxy trong máu (rd set neo) (4003) (20 cái/ hộp). chủ sở hữu tbyt: masimo corporation. nhà sản xuất: masimo medical technologies (malaysia) sdn bhd. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Cảm biến đo mức năng lượng được truyền phát từ tín hiệu sóng rf (10837450/ser.no.7700) chuyên dụng cho máy chụp cộng hưởng từ. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Cảm biến quang code: 571-50004 p/n: fr 50 r-pal4, hãng sensopart, hàng mới 100% (dùng trong máy đo quang học)/ DE/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Cảm biến siêu âm code: ub4000-f42-i-v15, hãng pepperl+fuchs, hàng mới 100% (dùng để đo khoảng cách bằng phương pháp sóng siêu âm, bộ phận của máy đo âm thanh)/ SG/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Cảm biến tiệm cận code: nj2-v3-n, hãng pepperl+fuchs, hàng mới 100% (dùng trong máy đo lường khoảng cách)/ ID/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Cảm biến từ trường, dùng trong robot, mã: tle4997e2, nsx: infineon technologies, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Cc-26-0345 đầu cảm biến đếm chuyển động của xi lanh khí (dài 0.5m, 24vdc/40ma, nhãn hiệu: smc) d-a93 jp/ JP Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Chăn sưởi ấm của máy sưởi ấm bệnh nhân. chủng loại clm 0105, kt 87 x 89 cm. hãng sản xuất care essentials pty ltd. hàng mới 100%/ AU/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Cốc hút, phụ kiện của máy trị liệu tần số thấp in-2200,in-2300, hsx: young-in, hàng mới 100% (1 set gồm 4 cốc hút)/ KR/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Cụm cảm ứng báo độ nghiêng/ 1pa-h2576-01/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu bơm côn nhiệt eq-v-f36 eqv/needle 25g kit (phụ kiện của máy lèn nhiệt nha khoa eq-v) (hộp 6 cái). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu cảm biến đếm chuyển động của xi lanh khí (dài 0.5m, 24vdc/40ma, nhãn hiệu: smc) d-f8b. hàng mới 100%/ JP Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu điều trị (ulthera (r) deepsee (r) transducer ds7-3.0 - ut-1): phụ kiện dùng cho hệ thống siêu âm trị liệu ulthera, hãng sx: ulthera inc., mỹ.; hàng f.o.c./ US/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu dò b 10mhz (phụ kiện máy siêu âm mắt compact touch). item code: xeprb10pc3. hsx: quantel medical, xuất xứ: france. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu đo biên dạng đáy vỏ lon của thiết bị kiểm tra vỏ lon p/n: z302-teakb0016. hàng mới 100%. nhà sx: torus. dùng trong phòng thí nghiệm của dây chuyền sản xuất vỏ lon/ GB/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu đo dùng cho máy nhãn áp - bộ phận máy đo nhãn áp icare ic100, icare ic200, model: tp01, nsx: icare finland oy, hàng mới 100% (100 cái/box; 1 box = 1 unk)/ FI/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu dò linear (model: pli-2002bt) dùng siêu âm mạch máu ngoại vi, vùng nông, phẫu thuật, cơ xương khớp (phụ kiện dùng cho máy siêu âm). hàng mới 100%./ JP/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu dò sản cho máy siêu âm hs40 (endocavity probe evn4-9).(1 bộ = 1 cái), hãng sản xuất samsung medison / korea, pl:20082024/plsa/pn. hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu dò, model ge4c - rs, phụ kiện của máy siêu âm, chất liệu kim loại và nhựa, nsx: shenzhen foresmed electronic technology co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu lọc cho đầu dò lt (15 chiếc/gói) bằng nhựa -phụ kiện máy đo thính lực. hãng, cơ sở sx: path medical. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu nối khoan của hệ thống khoan cưa xương dùng trong phẫu thuật xương khớp (smb-100d)- attachment (smb-100d) (220002529/pcbb-hcm)./ KR/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu phát, phụ kiện của máy giảm béo nhiệt lạnh không xâm lấn zlipomed, mã: 58000440, có dây kết nối đi kèm với máy (*). hsx: zimmer medizinsysteme gmbh/đức. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu típ trị liệu mã mpt 6.0mm, bộ phận của máy nâng cơ trẻ hóa da ultraformer mpt, hãng sản xuất: classys inc,hàn quốc,hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Đầu trị liệu nâng cơ,ass'y-i1.5 (15,000 lines, dot), là phụ kiện của máy nâng cơ trẻ hoá da ultraskin tightan ii, hsx: won tech co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Dây cáp dùng cho máy tạo nhịp tim(dùng kết nối điện cực tạm với máy tạo nhịp, dùng trong thủ thuật tim mạch), hộp = 5 cái,cable s-101-97,6697./ DO/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Dây dẫn khí đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân, model: h0910s. hsx: shenzhen medke technology co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Dây đeo mặt nạ koken, mới 100%/ JP Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Dây thở cho máy gây mê (người lớn, loại co giãn). model: mgc-1.5. nhà sx: zhejiang haisheng medical device co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Điện cực ca (canxi) của máy phân tích điện giải đồ: ca electrode, msp:ins00018, lot: 250906,hsd: 30/9/2026, (01 cái/hộp),hsx:erba lachema s.r.o/ ch séc/ CZ/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Điện cực dán dùng cho máy điều trị khó nuốt, code: 59000, hãng sản xuất: djo, hàng mới 100%.(12 chiếc/ hộp)/ US/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Điện cực sốc dùng 1 lần (điện cực dán) p-740k của máy phá rung tim - hãng sx: nihon kohden nhật bản - xuất xứ:nhật bản. hàng mới 100%/ JP Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Dụng cụ lấy mẫu nhiên liệu hàng không (dạng bình), dung tích 4 lít, part # 6007233001, không hoạt động bằng điện. hãng sản xuất: aljac (xuất xứ uk). hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Ep20-001405 cảm biến an toàn article: ces-ap-cr2-ah-sb-111748, điện áp 24vdc. hàng mới 100%/ DE Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Gl204800 ống xi lanh dùng trong sản xuất linh kiện điều trị nội soi _ gl204800 k12-ms2666a/ US Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Hạt định vị hình cầu, 5 hạt/gói,12 gói/hộp (60 hạt), phụ kiện cho hệ thống định vị dẫn đường trong phẫu thuật. mã sp:8801075 dùng trong y tế, hsx: northern digital inc., hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Hl051 nút ấn của bản mạch pcb của máy đo huyết áp (31100100015). hàng mới 100%./ CN Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Hrm - pt-144 thiết bị tụ sáng của cảm biến nhịp tim. hàng mới: 100%, dz801d2 v1,pk94-00040a/ TW Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: J61569 phin lọc 3m 3301k100 (lọc khí, dùng cho mặt nạ).mới 100%/ SG Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: J61570 phin lọc khí 3m 6003, dùng cho mặt nạ hàng mới 100%/ KR Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Kênh khí nước (phụ tùng ống nội soi) - ru057100, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Kênh nước phụ (phụ tùng ống nội soi) - rv051300, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Kênh sinh thiết (phụ tùng ống nội soi) - rv051400, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Khối đo khí mê module e-scaio-00 (kèm bẫy nước và dây trích mẫu khí), bộ phận của máy theo dõi bệnh nhân, hãng sx: ge healthcare finland oy.mới 100%/ FI/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Khối kim hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm huyết học trong y tế. hàng mới 100%, hãng beckman coulter sản xuất. rxh60138 sampling probe (cp/al only)/ DE/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Khối kim nhả dịch dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong y tế. hàng mới 100%, hãng beckman coulter sản xuất. 7143c assy, substrate probe/ US/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Khung đỡ motor, phụ kiện của hệ thống tim phổi nhân tạo,mã hàng:201-50112. hàng mới 100%.hsx: thoratec switzerland gmbh/ CH/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Linh kiện của máy trị liệu dùng sóng rf - đầu típ điều trị intensif (hộp 10 cái), pn:nd_prd00177, nsx: endy med medical ltd., hàng mới 100%./ IL/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Linh kiện thay thế máy triệt lông cheveux 808nm diode 600w, model: aroma grand: ssr(hsr-3a 102z) máy triệt lông cheveux 808nm diode 800w, nsx: daeju meditech engineering, hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Lk0556 tấm kính mẫu đo độ phân giải glass substrate (ronchiruling) #58-771 đường kính 27mm hàng mới 100% [uddm5y0593]/ US Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Lọc bụi, bộ phận chỉ dùng cho mặt nạ phòng độc thoát hiểm, model 1140 a1b2e2k1hgno p3rd/co 20 p3rd, nhãn hiệu drager. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: M3089900194 phin lọc 3m 6006, dùng cho mặt nạ phòng độc, 2 chiếc/túi, hàng mới 100%/ KR Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Meswis012 cảm biến an toàn article: stp3a-2131a024mc2363, hãng euchner, hàng mới 100%/ DE Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Mp-con nối ống nhựa, check valve cp 12mbar - 2x 3.1x4.2mm (dùng lắp ráp dây truyền máu dùng cho lọc thận). mới 100%/ EU Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Mp-ori ron đệm (diaphragm 6.8 for check valve), chi tiết lắp ráp dây truyền máu dùng cho lọc thận. hàng mới 100%/ JP Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Nl0059 cảm biến ánh sáng (không dùng điện, dùng cho đèn led) l122*w67.5*h62.5mm(1200100112)/ CN Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Nlbt0043 bao quấn tay bằng vải của máy đo huyết áp (đã may đến công đoạn viền vòng), model cr24-sh/ MM Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Phin lọc 3m-3301k, dùng cho mặt nạ 3m-3200, vỏ nhựa, chất liệu lọc bằng than hoạt tính và màng poly, hàng mới 100%/ SG Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Phin lọc bụi 3m 2097 (dùng cho mặt nạ) bằng sợi bông tổng hợp. mới 100% sg/ SG Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Phin lọc hơi hữu cơ 3m 3301k-100 (dùng cho mặt nạ) chất liệu hộp nhựa chứa than hoạt tính + màng lọc sợi bông tổng hợp. hàng mới 100% sg/ SG Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Phụ kiện của dao mổ điện:cáp kẹp lưỡng cực (bipolar forceps cable),mã:ca01-01r,dùng để kết nối kẹp lưỡng cực với dao mổ điện nhằm truyền dòng điện lưỡng cực trong phẫu thuật,xx: hàn quốc, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Phụ kiện máy thận nhân tạo: buồng chứa nước cấp vào máy thận 5008s 6008, bằng nhựa, kim loại- water inlet chamber 5008s 6008 (m360941)/ DE/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Phụ kiện thay thế của máy xông khí dung: đầu bộ phối khí bằng nhựa, model: (1647585-2), hiệu: omron, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: P-swi-md1-00001n-1 đầu cảm biến đếm chuyển động của xi lanh khí (24vdc/5-40ma, hãng: misumi) md11l3 (axv25019n)/ KR Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Q260-139522 dây đo nhiệt độ model w-st50a-3000-y3, bộ phận của máy đo nhiệt độ. hàng mới 100%/ JP Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Quần nén ép p6000.072, phụ kiện của máy điều trị dẫn lưu bạch huyết btl-6000 lymphastim, lymphastim applicator (trousers 24 chambers), s/n:21100b042017.mới 100%/ BG/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Tấm gia nhiệt (12v-1 chiều), để làm nóng máy của máy nhân gen định lượng, có các khe cắm và các vi mạch:heater, lid, textured-ptfe, 96, 3g, svc,code:12017878,dg:1 chiếc/hộp,mới 100%/ SG/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Tay cầm alma iris shr dùng cho máy điều trị da alma harmony, s/n: iris6.43391, nsx:alma lasers ltd, israel,mới 100%/ IL/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Tay cầm cho rọ tán sỏi (dùng trong phẫu thuật) - maj-441, nsx: aomori olympus co., ltd, 170000275/pcba-hn, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Tay cầm dùng cho thiết bị làm sạch tế bào chết trên da dùng trong thẩm mỹ hydrafacial md elite, hydrafacial handpiece body assembly, mới 100%/ US/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Tay cầm dye vl dùng cho máy điều trị da harmony xl pro, s/n: 905816931, 903410627, nsx:alma lasers ltd, israel,mới 100%, hàng f.o.c/ IL/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Tay cầm hylight 50 dùng cho máy điều trị da alma hybrid, s/n: uchv3425018, nsx:alma lasers ltd, mới 100%/ IL/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Tay cầm proscan dùng cho máy điều trị da alma hybrid, s/n: ucpc3925060, nsx:alma lasers ltd, mới 100%/ IL/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Tay cầm trio dùng cho máy triệt lông soprano titanium, s/n: plat3d20111103, nsx:alma lasers ltd, mới 100%/ IL/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Tay cầm tune face dùng cho máy điều trị da alma primex, s/n: pxtf2071, nsx:alma lasers ltd, israel,mới 100%/ IL/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Tay cầm ultrawave dùng cho máy điều trị da alma primex, s/n: pxuw2617, nsx:alma lasers ltd, israel,mới 100%/ IL/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Tay cầm unibody dùng cho máy điều trị da alma primex, s/n: pxub2571, nsx:alma lasers ltd, israel,mới 100%/ IL/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Tay của máy trám răng nha khoa 692210 bluephase n (g4) handpiece. hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Thân ống nội soi (phụ tùng ống nội soi) - ru968600, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Thiết bị dụng cụ dùng trong y khoa: bộ tạo ẩm h4i - cho máy thở stellar 150. mã:24930.hãng sx: resmed pty ltd - úc.hàng mới 100%/ AU/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Thiết bị vệ sinh hiệu kohler, hàng mới 100%, phụ kiện hộp pin của vòi rửa cảm ứng (160 x 47 mm) 1150400-sp, 1 bộ = 2 cái,hàng f.o.c/ CN/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Toàn bộ thân ống nội soi không tích hợp chíp thu hình (phụ tùng ống nội soi) - rv170000, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Trạm cung cấp khí co2, chủng loại: manifold-auto-co2, kèm thiết bị hiển thị cảm ứng kỹ thuật số, bộ chuyển đổi, bộ làm ấm, thuộc hệ thống khí y tế trung tâm. hsx: precision parts uk ltd. mới 100%./ GB/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Vitek ms linear detector - phụ kiện của máy đinh danh vi khuẩn vitek ms: bộ nhận tín hiệu điện nhận dạng mẫu dùng trong phòng thí nghiệm. code: 6207090. mới 100%/ AU/ 0% Hs code 9033
- Mã Hs 90330000: Vòng đeo tay của máy đo huyết áp(có túi khí) cuff-i-wr-db-uc(1133041370-1) bằng vải nilong,kt:150x650mm,hàng mẫu,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9033