Mã Hs 8546
| Xem thêm>> | Chương 85 |
Mã Hs 8546: Vật cách điện làm bằng vật liệu bất kỳ
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 85461000: Cách điện thủy tinh U120B, dùng cho đường dây 33kV, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85461000: Glass insulators U120B with zince sleeve (146mm):Bát cách điện thủy tinh U120B có vòng kẽm, dùng làm phụ kiện trên đường dây truyền tải điện, nsx: YuAIZ JSC, Mới 100%.hàng FOC/RU/XK
- Mã Hs 85462010: Củ sứ để cách điện của máy đóng ngắt mạch điện phi 13.5xL20cm của máy đóng ngắt mạch điện/EVP-38204-52A/VN/XK
- Mã Hs 85462010: Sứ cách điện loại BUSHING 24-36KV/250A EN50180, dùng để lắp với máy biến áp trung thế, NSX: Công Ty Cổ Phần Sứ Kỹ Thuật Hoàng Liên Sơn (HOCERATEC). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462010: Sứ cách điện xuyên dùng cho máy biến áp. Điện áp 123kV. Mã hiệu: COT 550-1600 L500, Serial No: 25C4229. Hãng sản xuất: Trench France. Hàng mới 100%./FR/XK
- Mã Hs 85462010: Sứ đứng 24KW + ty sứ , vật cách điện bằng sứ, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85462010: Sứ néo, vật cách điện bằng sứ, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85462090: 1 sheds bushing WK-0130- FH60 (brown color)/ Trụ sứ biến thế cao áp 1 tầng WK-0130-FH60 (màu nâu). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: 2 sheds bushing (TBI-07301 S)(brown color)/ Trụ sứ biến thế cao áp 2 tầng (TBI-07301S)(màu nâu). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: 4 sheds bushing (TBI-20301 S)(long-shaft) (brown color)/ Trụ sứ biến thế cao áp 4 tầng (TBI-30301 S - Sam Poong) (loại dài)(màu nâu). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: 6 sheds bushing (PT - Kirim)(brown color)/ Trụ Sứ biến thế cao áp 6 tầng (PT - Kirim)(màu nâu). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Anti Pollution bushing (brown color)/ Trụ sứ biến thế cao áp cao cấp (màu nâu). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Chuỗi sứ treo polymer 24KV (làm bằng vật liệu polymer cách điện, dùng cho các đường dây trên không của hệ thống lưới điện), hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Electricity switch-board bushing (Osan- Sam Nung)(white color)/ Trụ sứ máy biến áp trung tâm (Osan- Sam Nung)(màu trắng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Gioăng cách điện bằng gốm A37-0008(Insulation gasket ceramic). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85462090: H2P13UABAA2400/Miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng FM, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô, (kích thước 20x20x4mm), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: H2P13VBBRA0300/Miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng FM, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô, (kích thước 20x20x7mm), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Miếng đỡ cách điện 22x11.4xM4 (DE_MTL_Emitter A'ss Insulator), chất liệu sứ, kt: 22x11.4mm, ren M4, dùng để đỡ và cách điện cho tấm phóng phản xạ của máy phủ chân không chíp bán dẫn, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85462090: MOF bushing (Kirim)(white color)/ Trụ Sứ biến thế cao áp 6 tầng MOF (Kirim)(màu trắng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: MOF bushing (Sam Won) (white color)/ Trụ sứ biến thế cao áp 6 tầng MOF (Sam Won) (màu trắng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: MOF bushing (Young Hwa 22.9Kv/ domestic spec.)(white color)/ rụ sứ biến thế cao áp 6 tầng MOF (Young Hwa 22.9KV)(màu trắng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Phụ kiện đường dây tải điện 33kV: Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn DD-1, làm bằng sứ, kích thước dài 900mm, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85462090: Sản phẩm cách điện bằng sứ dạng Line post insulator 24KV và Ty_24 kV Linepost Insulator with Pin, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Secondary bushing (300A -Kirim)(brown color)/ Trụ sứ biến thế hạ áp (300A-Kirim)(màu nâu) (1 bộ = 2 cái). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ biến thế cách điện_BUSHING INSULATOR - WHITE GLAZED COLOR (mã sản phẩm BSKR07-MOF.25B), không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ cách điện 10D4, dùng làm sứ đỡ cho thanh cái trong thiết bị điện.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ chằng cách điện - STRAIN INSULATOR - WHITE (TPC-HL 2025-12), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ chằng nhỏ, làm bằng vật liệu gốm cách điện, được sử dụng làm sứ đỡ trong các trạm biến áp, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ đỡ cách điện SM50, kích thước 150x100mm, dùng trong việc sản xuất và thi công tủ điện. Hàng mới 100% HĐ:1251/2025/CN/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ đỡ thanh SM25, Chất liệu vít sứ: Đồng, thép mạ kẽm, Màu sắc: màu đỏ, SM-25: H25, D23; Vít 6mm, Ứng dụng: Lắp đặt để đỡ các thanh dẫn, thanh cái để cách điện với lớp vỏ tủ điện, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ đứng 24kV linepost +ty (làm bằng vật liệu polymer cách điện, dùng cho các đường dây trên không của hệ thống lưới điện), hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ đứng 35kV linepost+ ty (LPML573-06.SP)(làm bằng vật liệu polymer cách điện, dùng cho các đường dây trên không của hệ thống lưới điện), hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ đứng cách điện linepost 35kV - CD965, loại ty rời, làm bằng sứ, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ đứng polymer ĐR 680 24KV - vật cách điện, cách điện bằng polymer, hiệu Minh Long, dùng đỡ dây trên không, cách điện giữa đường dây và phần không mang điện như xà, cột, mới 100% (1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ hạ thế cách điện_LOW VOLTAGE INSULATOR - BROWN GLAZED COLOR (mã sản phẩm LBCTE-25B), không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ ống chỉ cách điện - SPOOL INSULATOR - WHITE (TPC-HL 2025-08), không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ tách điện cực (3 cực) Omron F03-14 3P, bằng gốm, hãng Omron, kích thước 41mm x 20mm, đường kính 7mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ treo Polymer 24kV (vật cách điện), bằng sứ, cách điện bằng polymer, hiệu DTR, dùng đỡ đường dây trên không, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85462090: Sứ tròn đỏ đỡ thanh cái SM25, dùng cách điện trong tủ điện. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85462090: Support insulator with assembly cap-parts(SamPoong TR-205)(white color)/ sứ đỡ trạm (SamPoong TR-205)(màu trắng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Tấm sứ cách nhiệt, kích thước: 37x147x5mm (bằng sứ, cách điện cho máy cắt dây)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Vỏ cây đo nhiệt Ceramic L400mm/JP/XK
- Mã Hs 85462090: Vòng đệm sứ cách điện A37-0009, dùng làm vật liệu đệm cách điện trong máy tráng phủ màu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85462090: Y7-00690N-00V/Miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng FM, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô xuất ttk: 107818597130 mục 10/JP/XK
- Mã Hs 85462090: Y7-00729N-00V/Miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng FM, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô xuất ttk: 107755351060 mục 3/JP/XK
- Mã Hs 85462090: Y7-00761N-00V/Miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng FM, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô xuất ttk: 107781404620 mục 45/TW/XK
- Mã Hs 85469000: 100129333.D25/Vật cách điện bằng nhựa INSU 3175000100K (Linh kiện sản xuất mô tơ quạt giải nhiệt - NIDEC)/VN/XK
- Mã Hs 85469000: 100715801.D25/Vật cách điện bằng nhựa INS K160420100 (Linh kiện sản xuất mô tơ quạt giải nhiệt - NIDEC)/VN/XK
- Mã Hs 85469000: 100752513.D25/Vật cách điện bằng nhựa INSL K160479700 (Linh kiện sản xuất mô tơ quạt giải nhiệt - NIDEC)/VN/XK
- Mã Hs 85469000: 101-0.31-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 101-0.31-F6642, khổ 101mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 105-0.31-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 105-0.31-F6642, khổ 105mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 110-0.24-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 110-0.24-F6642, khổ 110mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 113-0.31-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 113-0.31-F6642, khổ 113mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 120-0.31-F6642/Cuộn tấm cách điện, khổ 120mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét 120-0.31-F6642/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 140-0.24-F6642/Cuộn tấm cách điện, khổ 140mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét 140-0.24-F6642/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 26-0.24-F6642/Cuộn tấm cách điện 26-0.24-F6642, khổ 26mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 30-0.24-F6642/Cuộn tấm cách điện, khổ 30mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét 30-0.24-F6642/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 30-0.31-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 30-0.31-F6642, khổ 30mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 34-0.24-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 34-0.24-F6642, khổ 34mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 38-0.24-F6642/Cuộn tấm cách điện, khổ 38mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét 38-0.24-F6642/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 40-0.24-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 40-0.24-F6642, khổ 40mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 43-0.24-F6642/Cuộn tấm cách điện 43-0.24-F6642, khổ 43mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 43-0.31-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 43-0.31-F6642, khổ 43mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 45-0.24-F6642/Cuộn tấm cách điện, khổ 45mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét 45-0.24-F6642/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 45-0.31-F6642/Cuộn tấm cách điện, khổ 45mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét 45-0.31-F6642/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 48-0.24-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 48-0.24-F6642, khổ 48mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 51-0.24-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 51-0.24-F6642, khổ 51mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 51-0.31-F6642/Cuộn tấm cách điện, khổ 51mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét 51-0.31-F6642/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 54-0.24-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 54-0.24-F6642, khổ 54mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 56-0.31-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 56-0.31-F6642, khổ 56mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 60-0.31-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 60-0.31-F6642, khổ 60mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 65-0.24-F6642/Cuộn tấm cách điện 65-0.24-F6642, khổ 65mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 70-0.24-F6642/Cuộn tấm cách điện 70.24-F6642, khổ 70mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 70-0.31-F6642-1/Cuộn tấm cách điện, khổ 70mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét 70-0.31-F6642/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 75-0.31-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 75-0.31-F6642, khổ 75mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 80-0.24-F6642/Cuộn tấm cách điện, khổ 80mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét 80-0.24-F6642/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 85-0.24-F6642-1/Cuộn tấm cách điện 85-0.24-F6642, khổ 85mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 93-0.31-F6642/Cuộn tấm cách điện, khổ 93mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét 93-0.31-F6642/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: 95-0.31-F6642/Cuộn tấm cách điện 95-0.31-F6642, khổ 95mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét 95-0.31-F6642/KXĐ/XK
- Mã Hs 85469000: Băng keo cách điện, một mặt, dạng cuộn, làm từ nhựa PolymeVinyl Clorua, kt:0.125MM, rộng:1260MM, dài:5.8M, màu đỏ-ELECTRICAL INSULATION TAPE 21GX7 0.125MM X 1260MM X 5.8M, TL: 1.125kg/roll, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85469000: Bộ sào thao tác dao cách ly 24 kV - 35 kV mở đứng, dài 8m (bu lông nhúng kẽm)(sử dụng để thực hiện các công việc trên cao trong việc lắp đặt, sửa chữa lưới điện), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85469000: Chuỗi cách điện silicon-Housing for deadend insulator - đường kính 91, 54 mm, dài 463mm, chất liệu: silicon, không có nhãn hiệu. NSX: PYUNGIL VINA. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85469000: EA209-10260 Vật liệu cách điện bằng nhựa/ INSULATOR loại EA209-10260, kích thước phi 4.09x 12.55mm, dùng để sản xuất thiết bị viễn thông. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85469000: EA209-11260 Vật liệu cách điện bằng nhựa/ INSULATOR loại EA209-11260, kích thước phi 4.09 x 8.20mm, dùng để sản xuất thiết bị viễn thông. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85469000: F500010210AR09/Lá cách điện(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85469000: F500012310R11/Lá cách điện (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85469000: JCC02-10260 Vật liệu cách điện bằng nhựa/ INSULATOR loại JCC02-10260, kích thước phi 2.28x6.75mm, dùng để sản xuất thiết bị viễn thông. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85469000: JM003-10260 Vật liệu cách điện bằng nhựa/ INSULATOR loại JM003-10260, kích thước phi 2.28x4.75mm, dùng để sản xuất thiết bị viễn thông. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85469000: Phích chịu nhiệt màu vàng Nosew- kích thước 600*1000*2mm, bằng nhựa trộn với sợi thủy tinh, dùng để cách điện, dùng trong sản xuất giày da, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85469000: Phíp cách điện màu nâu, KT: 150x100x10mm, bằng nhựa cứng. Hàng mới 100% HĐ:1251/2025/VN/XK
- Mã Hs 85469000: Tấm phíp thủy tinh T1.5, KT 1.000mm x 1.220mm (màu xanh ngọc chịu nhiệt 280~320 độ), gốc nhựa composite, chịu nhiệt, cách điện, chịu mài mòn tốt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85469000: Tấm thẻ nhựa cách điện - MYLAR TAB, PC, 0.125MM THICKNESS, T-TYPE, ESF5002 USE/062032001. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85469000: Trụ đỡ cách điện bằng nhựa (6 chiếc/gói), mới 100%, code: MJSD24SP-6P/JP/XK
- Mã Hs 85469000: VY7P01-10260 Vật liệu cách điện bằng nhựa/ INSULATOR loại VY7P01-10260, kích thước phi 4.10x6.20mm, dùng để sản xuất thiết bị viễn thông. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85469000: VY7P32-10260 Vật liệu cách điện bằng nhựa/ INSULATOR loại VY7P32-10260, kích thước phi 3.65x4.2mm, dùng để sản xuất thiết bị viễn thông. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85469000: VY7P32-11260 Vật liệu cách điện bằng nhựa/ INSULATOR loại VY7P32-11260, kích thước phi 3.40x2.00mm, dùng để sản xuất thiết bị viễn thông. Hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 85461000: D1.4-fga-vtu ống cách điện bằng sợi thủy tinh phủ vecni phi 1.4mm màu trắng, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50006085_1/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: D2.5-fga-vtu ống cách điện bằng sợi thủy tinh phủ vecni phi 2.5mm màu trắng, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50006085_3/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: D2.5-fgf-vtu ống cách điện bằng sợi thủy tinh phủ vecni phi 2.5mm màu xanh dương, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50007476_2/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: D2.5-fgg-vtu ống cách điện bằng sợi thủy tinh phủ vecni phi 2.5mm màu đỏ, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50006085_4/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: D3.0-fga-vtu ống cách điện bằng sợi thủy tinh phủ vecni phi 3.0mm màu trắng, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50006085_5/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: D3.0-fgg-vtu ống cách điện bằng sợi thủy tinh phủ vecni phi 3.0mm màu đỏ, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50005729_2/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: D4.0-fga-vtu ống cách điện bằng sợi thủy tinh phủ vecni phi 4.0mm màu trắng, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50007476_5/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: D4.0-fgf-vtu ống cách điện bằng sợi thủy tinh phủ vecni phi 4.0mm màu xanh dương, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50006085_7/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: D4.0-fgg-vtu ống cách điện bằng sợi thủy tinh phủ vecni phi 4.0mm màu đỏ, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50006085_8/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: Glass insulator psd70e with zinc sleeve (127mm) - bát cách điện thủy tinh loại psd70e có vòng kẽm, dùng làm phụ kiện trên đường dây truyền tải điện, nhà sản xuất yuaiz jsc (hàng mới 100%), hàng f.o.c/ RU/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: Kéo cắt dây lớn 500mcm cách điện 100kv, chất liệu: sợi thủy tinh, p/n: flv19245-1, nhà sx: ritz, hàng mới: 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: Móc cứu hộ cách điện mã 24401-es, thân bằng sợi thủy tinh, móc chữ u bằng đồng thau, dài 1.8m. nsx: honeywell, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: Nk-nvl-0016 giấy cách điện bằng hợp chất thủy tinh. hàng mới 100%./ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: Pa lăng lắc tay loại 2 tấn có tay cầm bằng sợi thủy tinh cách điện 100kv, p/n: rc309-0468, nhà sx: ritz, hàng mới: 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: Pa lăng xích loại 1 tấn có tay cầm bằng sợi thủy tinh cách điện 100kv, p/n: rc309-0451, nhà sx: ritz, hàng mới: 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: Sào cắt dây loại nhỏ cách điện 100kv, chất liệu: sợi thủy tinh, p/n: rc403-1384, nhà sx: ritz, hàng mới: 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: Sào đa năng cách điện 100kv, chất liệu: sợi thủy tinh, p/n: rh1760, nhà sx: ritz, hàng mới: 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: Sào giữ 6ft cách điện 100kv, chất liệu: sợi thủy tinh, p/n: rc403-3068, nhà sx: ritz, hàng mới: 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: Sào giữ 8ft cách điện 100kv, chất liệu: sợi thủy tinh, p/n: rc403-3069, nhà sx: ritz, hàng mới: 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: Sào nối cách điện 100kv, chất liệu: sợi thủy tinh, p/n: rc400-1175, nhà sx: ritz, hàng mới: 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85461000: Sào tiếp địa 6ft cách điện 100kv, chất liệu: sợi thủy tinh, p/n: rc403-0292, nhà sx: ritz, hàng mới: 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462010: Cách điện 123kv, chất liệu bằng gốm, loại c10-550, dùng cho trạm biến áp 220kv bát xát. nsx: suzhou porcelain insulator works co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462010: Cách điện 24kv, chất liệu bằng gốm, loại c10-200, dùng cho trạm biến áp 220kv bát xát. nsx: suzhou porcelain insulator works co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462010: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:ống cách điện, bằng sứ, dùng cho thiết bị ngắt mạch, đường kính 70mm insulating pipe;20705-0001;nsx:kertorp ab.mới100%/ SE/ 10% Hs code 8546
- Mã Hs 85462010: S300794-c4-650 sứ cầu dao cách điện nhiều tầng c4-650, màu nâu, chiều cao 1500 mm, chiều dài dòng dò: 4495 mm (nlsx cầu dao)/ CN/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462010: S300798-c6-325 sứ cầu dao cách điện nhiều tầng c6-325, màu nâu, chiều cao 770 mm, chiều dài dòng dò: 2250 mm (nlsx cầu dao)/ CN/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462010: S300821-c4-650 sứ cầu dao cách điện, nhiều tầng, màu nâu, loại c4-650, chiều dài dòng dò 4495 mm, chiều cao 1500mm (nlsx cầu dao)/ CN/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462010: Sứ cách điện hạ thế ký hiệu: 1kv/250 a+b dùng cho đầu nối của máy biến áp điện lực, 1 bộ gồm 2 chi tiết. kích thước: (phi 68mm x dài 50mm), (phi 60mm x dài 30mm). hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462010: Sứ cầu dao cách điện nhiều tầng c6-550, màu nâu, chiều cao 1220 mm, chiều dài dòng dò: 3075 mm (nlsx cầu dao)/ CN/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462010: Sứ gốm cách điện xuyên, dùng cách điện cho máy biến áp truyền tải, model brdlw-72.5/800-4 điện áp định mức 72,5kv, dòng điện định mức 800a, nsx xian xd, trung quốc hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462010: Sứ xuyên cách điện (lõi giấy tẩm dầu), dùng cho máy biến áp, điện áp 24kv, dòng 2000a, model fbdw-24/2000, nsx: hebei tianhua electric technology co., ltd. hàng mới 100%, 1 unit= 1 chiếc/ CN/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: . lõi sứ cách điện, dùng cho máy phun sơn đa lớp (i/b insulator #2) kt phi12.5*9mm. hàng mới 100%./ KR Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: 1030400009 tấm sứ cách điện yh-2520 dùng sản xuất máy biến tần/ CN/ 10% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: 116-ct1602 sứ cách điện (vật cách điện làm bằng gốm cho emitter hình bát giác (thông số kt:kt170508-13) 40 x5mm, dày 5mm.dùng để cách điện sd cho máy coater trong quá trình sx kính quang học.mới 100%/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: 116-ct1712 miếng sứ cách điện m15 (w40-3088-0). 35x22mm, dày 8mm. dùng cho máy phủ màu vn#5. hàng mới 100%/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: 20ce02201000 vật liệu sứ cách điện (phi28*21mm, chốt sứ hình tròn, ko nhãn hiệu-có nhãn hh, linh kiện dùng sx thiết bị diệt côn trùng, mới 100%)/ CN/ 10% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: 3231495 vỏ bọc ngoài điện trở làm bằng sứ, dùng để cách điện cho điện trở 53317-2537/c/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: 3241189 vỏ bọc ngoài điện trở làm bằng sứ, dùng để cách điện cho điện trở 53317-0162a/c/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: 3cmt7084 sứ cách điện súng điện từ (h57) (linh kiện súng điện từ máy tráng kính)/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: 6213417 vỏ bọc ngoài điện trở làm bằng sứ, dùng để cách điện cho điện trở 53317-4182/c/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Ak236 ống cách điện bằng sứ,cách điện trong máy dệt, kích thước: dài 23mm, đường kính:7mm, mới 100%, không nhãn hiệu.(spandex lamp black magnetic stick)/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Bceramic sứ cách điện_dùng cho sản xuất_ceramic insulator_pe09305-00_for d12/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Bda00767 tấm nền của bo mạch, được làm từ gốm sứ (ceramic), thành phần chính là corundum (al2o3), dạng tấm, độ dày 0.635mm-substrate-tph 5.5x7.5x0.635t. mới 100%. khtk: 107098045831/e31 (14/04/2025)/ MY/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Bda00774 tấm nền của bo mạch, được làm từ gốm sứ (ceramic), thành phần chính là corundum (al2o3), dạng tấm, độ dày 0.38mm-substrate-tph 5.5x7.5x0.38t. mới 100%. khtk: 107098045831/e31 (14/04/2025)/ MY/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Bda02282 tấm nền của bo mạch, được làm từ gốm sứ (ceramic), thành phần chính là corundum (al2o3), dạng tấm, độ dày 0.32mm - -substrate-tph 5.5 x7.5x0.32t zta. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Bda02370 tấm nền của bo mạch, được làm từ gốm sứ (ceramic), thành phần chính là corundum (al2o3), dạng tấm, độ dày 0.38mm.bare master card, mới 100%(clh mục 1 tk 107279289830/e31 ngày 20/06/2025)/ KR/ 10% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Bzz02051 tấm nền của bo mạch, được làm từ gốm sứ (ceramic), thành phần chính là corundum (al2o3), dạng tấm, độ dày 0.39mm-substrate-tph 5.5x7.5x0.39-zta. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Core ống bằng gốm dùng để cách điện sqzf-02-1a. hàng mới 100%/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Đầu sứ cách điện dùng cho bộ gia nhiệt, kt 50x30mm, cl ceramic, hiệu mould-tip, nsx shenzhen mould-tip injection technology company limited, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Ferrite core - lõi tròn bằng gốm nối cách điện, quy cách đường kính 0.9cm, cao 0.5cm, làm nl sx cho bó dây dẫn điện, mới 100% - tr14-9-5 g8a/ KR/ 10% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Hạt cách điện bằng sứ loại 1zba279001-a dùng cho sản xuất máy biến thế, hãng sx: hitachi; hàng mới 100%. 6500 pcs/1 box./ AT/ 10% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Ktc3291 vòng sứ cách điện / metallised insulator s61948 (ceramic)/ GB Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Mev65115508 tấm bảo vệ cách điện bằng sợi gốm cho cửa lò nướng, kích thước (l636*w53*h38) mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Mev65115510 tấm bảo vệ cách điện bằng sợi gốm cho cửa lò nướng, kích thước (l356*w39*h38) mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Phụ tùng máy hàn nhựa: chân cắm điện trở bằng sứ cách điện, kích thước110x35mm. a/no: 135.969, nsx: leister international ag, mới 100%/ CH/ 10% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Stb474 sứ treo polymer 24kv (vật cách điện), bằng sứ, cách điện bằng polymer, hiệu dtr, dùng đỡ đường dây trên không, dùng trong nhà xưởng.mới 100%/ KR Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Sứ cách điện hạ áp, ren m6, model isotp45m6 (548530), chất liệu polyamide gia cường sợi thủy tinh lõi thép mạ kẽm, điện áp cách điện 1000vac/1500vdc, nsx: nvent, mới100%/ FR/ 10% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Tấm gốm kỹ thuật chịu nhiệt macor, dạng tấm, chưa gia công, kích thước: 125"(+/-.005) 6 cm x 6cm, hàng mới 100%/ US/ 10% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Tấm nền của bo mạch, được làm từ gốm sứ (ceramic), thành phần chính là corundum (al2o3), dạng tấm - h-ain substrate sample. hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: To02-010380 chụp sứ cách điện đầu tia ebw dùng để cách điện cho súng hàn ebw trong công đoạn welding, hàng mới 100%/ DE Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Tp2201021-odm miếng sứ cách điện dùng cho máy phủ chống chói tròng mắt kính / insulator 0000128858/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Vật liệu cách điện ct-rod25-65 bằng sứ, kích thước 2.5mm*6.5mm, dùng trong sản xuất điện trở, hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Vòng sứ kết nối ống gia nhiệt - ring heater ceramic d148 x 126mm 3200w 400v (linh kiện dùng cho máy sản xuất bao pp dán đáy), mã: aihd-01381; mới 100%/ RS/ 15% Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Y7-00566n-00v miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng fm, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Y7-00586n-00v miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng fm, kích thước 20x4x4mmdùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Y7-00602n-00v miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng fm, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Y7-00675n-00v miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng fm, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Y7-00709n-00v miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng fm, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Y7-00726n-00v miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng fm, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Y7-00729n-00v miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng fm, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Y7-00751n-00v miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng fm, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Y7-00758n-00v miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng fm, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Y7-00761n-00v miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng fm, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Y7-00767n-00v miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng fm, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô hàng mới 100%/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85462090: Y7-00819n-00v miếng gốm tráng bạc cách điện phục vụ thu sóng fm dùng cho sx dây dẫn và ăngten ô tô hàng mới 100%/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 025-118086 miếng cách điện / insulator/ IN Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 0300rnd0002892 miếng cách điện / vòng chận 5002 / rondelle delrin/ FR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 10270024281 tấm đệm dẫn nhiệt cách điện bằng cao su silicone (đã lưu hóa, silicone + oxit nhôm),kt: 43.96*25.75*0.75mm, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, mới 100%/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 1221020050 miếng cách điện / cale stratifie isolant 2,0x0,5 (1 un = 1 mét)/ FR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 1221025040 miếng cách điện / cale stratifie isolant 2,5x0,4 (1m=0.05gram)/ FR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 1221027060 miếng cách điện / cale stratifie isolant 2,7x0,6 (1m=2.3gram) (1un = 1 mét)/ FR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 1221030051 miếng cách điện / cale stratifie isolant 3,0x0,5(1 un = 1 mét = 2.45 gram)/ FR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 1221045051 miếng cách điện / cale stratifie isolant 4,5x0,5 (1 un = 1m = 2.4gram)/ FR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 1221070050 miếng cách điện / cale stratifé isolant 7x0,5 (1 un = 1 mét)/ FR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 1222040050 miếng cách điện / cale stratifie isolant 2,5x0,5 (1 un = 1m = 0.9gram)/ FR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 15401005320r02 tấm cách điện 43*30*3.5mm t=0.43mm pc 24fuc,bằng nhựa, mới 100%/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 15401005740r02 tấm cách điện 30*30.05*0.43mm pc t=0.43mm,bằng nhựa, mới 100%/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 15401006680r02 tấm cách điện 210nx 179*77.3*20.2*0.43mm pc,bằng nhựa, mới 100%/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 15401009000r02 tấm cách điện 55.8*21*0.2mm,bằng polyester, mới 100%/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 15401011260h00 tấm cách điện adt-18aa-aw-us 23.7*16.8mm t=0.5 pc-1860b-ym,bằng nhựa, mới 100%/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 1901204 miếng cách điện / isolant/ FR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 21 dây cách điện bằng cao su, dùng trong sản xuất bộ dây điện dùng cho máy kiểm tra chất lượng, code: vw-1 4.2, hàng mới 100%/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 230010035 tấm cách điện chuyên dụng cho pin a56, chất liệu: giấy, kt: 49*7.8*0.2mm, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 26-0.24-f6642 cuộn tấm cách điện, khổ 26mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50010761_1/ AP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 30-0.24-f6642 cuộn tấm cách điện, khổ 30mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50010761_2/ AP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 30-0.31-f6642 cuộn tấm cách điện, khổ 30mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50011007_6/ AP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 34-0.24-f6642 cuộn tấm cách điện, khổ 34mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50010761_3/ AP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 38-0.24-f6642 cuộn tấm cách điện, khổ 38mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50010761_4/ AP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 40-0.24-f6642 cuộn tấm cách điện, khổ 40mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50010761_5/ AP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 43-0.24-f6642 cuộn tấm cách điện, khổ 43mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50010761_6/ AP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 43-0.31-f6642 cuộn tấm cách điện, khổ 43mm, bề dày 0.31mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50010761_22/ AP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 46 giấy cách điện 3.5mm45m/ TW/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 48-0.24-f6642 cuộn tấm cách điện, khổ 48mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50011007_1/ AP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 494623104 vòng đệm cách điện / rondelle isolante (1 un = 0.07 gram)/ ID Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 494623243 vòng cách điện / rondelle isolante/ ID Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 494623244 giá đỡ cách điện / support isolant/ ID Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 494623248 vòng cách điện / rondelle isolante/ ID Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 494623249 giá đỡ cách điện / support isolant/ ID Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 494623301 giá đỡ cách điện / insulating support 26548/ ID Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 51-0.24-f6642 cuộn tấm cách điện, khổ 51mm, bề dày 0.24mm, chiều dài 1 cuộn = 100 mét, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50010761_9/ AP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: 7005550500 vòng sứ để quấn dây / tore 550 50-a2 bfi/ US Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: A054 ống co nhiệt cách điện sleeve 16 awg to 8 awg cart=7ft, part: 779807 / 920-00143 dùng trong sản xuất bo mạch điện tử 7ft=1pce(hiệu: digikey, có nhãn hàng, mới 100%)/ MX/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Bọc dây cứng cách điện 24kv, chiều dài: 1.520mm, chất liệu: polyethylene, p/n: rc406-0181ga, nhà sx: ritz, hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Bọc sứ đỡ cách điện 24kv, chất liệu: polyethylene, p/n: rc406-0557, nhà sx: ritz, hàng mới: 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Bọc xà dài cách điện 24kv, chiều dài: 610mm, chất liệu: polyethylene, p/n: rm4933, nhà sx: ritz, hàng mới: 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Cách điện hình trụ đứng bằng epoxy dùng trong tủ điện 24 kv-1250a. (hàng mới 100%)/ MY/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Dây bọc mềm cấp 3 cách điện 24kv, chất liệu: cao su, p/n: flx30505-4, nhà sx: ritz, hàng mới: 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Giay-cd giấy cách điện fr700, kích thước 87*28*0.5mm. hàng mới 100% (930.0080400)/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Jbma0-10260 vật liệu cách điện bằng nhựa/ insulator loại jbma0-10260, kt 4mm x phi 4.08 dùng trong sản xuất thiết bị viễn thông. mới 100%/ KR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Khs1268 ống cách điện / wear sleeve/ IN Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Ktc2243 sứ cách điện / ceramic insulator rev 02/ GB Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Ktc3084 gioăng cách điện / lower seal/ IN Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Ktc3296 ống cách điện / crushable mgo preform/ GB Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: L3105-10260 vật liệu cách điện bằng nhựa ptfe / insulator loại l3105-10260 kt 3.2mm x phi 4.9 dùng để sản xuất thiết bị viễn thông. hàng mới 100%/ KR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: L3105-11260 vật liệu cách điện bằng nhựa ptfe / insulator loại l3105-11260 kt 2.2mm x phi 3.15 dùng để sản xuất thiết bị viễn thông. hàng mới 100%/ KR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Lk0329 vỏ bảo vệ chấu điện housing 3191-03r1 bằng nhựa hàng mới 100% [uddm5y0051]/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Miếng đệm cách điện hình đĩa bằng cao su lưu hóa, kt: phi 470mm, hiệu voith, dùng để cách điện trong khớp nối thủy lực của ht máy sx giấy, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Miengdem miếng đệm nhiệt cách điện, chất liệu oxit nhôm, kích thước 27*37*1mm. hàng mới 100% (045.0105300)/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Myc790-1 ống cách điện / collar insul/ US Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Nl-at5 tấm nhựa cách nhiệt (barrier insulation) kích thước: 25.54*22.54mm dùng để sản xuất công tắc điện. hàng mới 100%/ KR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Nplgc3 mối cuối (terminal board)/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Nút cách điện bằng vật liệu nhựa đường kính 10mm dài 30mm. sap: 23228. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Oe4050001001 băng keo cach điên 4050001001 / tape, insul, elec, ps.375, oatf (1 roll = 54.86 met)/ US Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Oe4050001007 băng keo cách điện 0301 / tape,insul,elec,ps, 625, oatf (1 roll = 54.86 met)/ US Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Oe4050002007n băng keo cách điện / p-223 x.25, kapton polymide tape 250x36yd roll (1 roll = 32.9 met)/ US Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Oe4050002201 băng keo cách điện 2201 / tape, insul, elec, ps.500,oat (1 roll = 54.86 met)/ US Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Oe4050002209 băng keo cách điện 2209 / tape, insul, elec, ps, 1.500, oat (1 roll = 54.86 met)/ US Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Oe4090000504 giấy cách điện 0504 / insul sh, elec,.002, nomex (1 sh = 24 gram)/ US Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Phụ tùng máy hàn nhựa: đệm lót điện trở, bằng giấy chịu nhiệt, cách điện,. a/no: 100.194, nsx: leister international ag, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-plw005g tấm cách điện-laser pp-npl hal.free462x615mm. hàng mới 100%/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-png006cmf tấm cách điện-1078 (rc 62%)-345x615mm (tam = pce). hàng mới 100%/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-pnm006wdf tấm cách điện-pp r1661wd(rc62%)-345x615 (tam = pce). hàng mới 100%/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-pnm010f(345x615) tấm cách điện - prepreg (345x615) mm (tam = pce). hàng mới 100%/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-pnm010k(410x615) tấm cách điện-prepreg (410x615) mm (tam = pce). hàng mới 100%/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-pnm020wef tấm cách điện-pp r1661we(rc48%)-345x615 mm (tam = pce). hàng mới 100%/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-pte006#1078-m cuộn cách điện-prepreg r-1650e 300mx1260mm (rc 64%)/ TH Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-pte010-m cuộn cách điện-prepreg r-1650e 300mx1260mm/ TH Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-pte018-m cuộn cách điện-prepreg r-1650e 150mx1260mm/ TH Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-pyf006#1078 cuộn cách điện-prepreg-np155f 1250mmx300m/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-pyf020 cuộn cách điện-prepreg-np155f-mr/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-pyv010 cuộn cách điện-prepreg-np140m (1250mm x 300m)/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-pyv015 cuộn cách điện-prepreg-np140m (1250mm x 150m)/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Psmb-pyv020 cuộn cách điện-prepreg-np140m (1250mm x 150m)/ TW Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Raf-17 tấm lót cách điện /film kapton 0.003x1" x 6600"x16roll -mới 100%/ US Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Raf-23 miếng lót (dùng để cách điện)/insul super calendered kraft paper.240x4.0x0.003 thk lmc m14005 (bộ phận của biến áp)-mới 100%/ US Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Sbg036 miếng cách điện (470.y0002.005), 1830241830, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. mới 100%/ CN Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Sứ xuyên cách điện dùng cho tủ trung thế 24kv, chất liệu epoxy (1vcf838000r2019), hãng sx: abb, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: T8015-10260 vật liệu cách điện bằng nhựa ptfe insulator t8015-10260 dùng để sản xuất thiết bị viễn thông. mới 100%/ KR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Tấm cách điện bằng nhựa acs800lc r8i 400-690v dùng cho máy biến tần (3aua0000072835), hãng sx: abb, hàng mới 100%/ FI/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Tấm chắn cách điện (bằng nhựa) giữa các cực loại cao xt4, 1sda066670r1, hãng sx: abb, mới 100% (1 set = 2 pcs)/ IT/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Thảm có rãnh cách điện 24kv, chất liệu: cao su, kích thước: 900 x 900mm, p/n: lr-sp-4//ii, nhà sx: ritz, hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Thảm không rãnh cách điện 24kv, chất liệu: cao su, kích thước: 900 x 900mm, p/n: lr-4//ii, nhà sx: ritz, hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Thanh cách điện mã d25(m6), kích thước cao 25mm, làm bằng vật liệu polyester, dùng lắp đặt cho tủ điện công nghiệp,ncc: hexa analisa - hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Tlegv1.2 tấm nêm cách điện bằng nhựa trong dày 1.2mm/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: V5-08 miếng lót (bằng nomex)/washer nomex dm/ct91r1 ind a-mới 100%/ GB Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: V5-12 băng cách điện/teflon cru 9,52mmx0,1mmx14816m bleu -mới 100%/ PL Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Vntube78 ống bọc dây điện cách điện bằng nhựa, bc-3.4x0.4 white vinyl clorua, dùng làm nguyên liệu sản xuất, mới 100%/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Vntube80 ống bọc dây điện cách điện bằng nhựa, 5.2x0.4 whit tube vinyl clorua, dùng làm nguyên liệu sản xuất, mới 100%/ JP Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Vy1p04-10260 vật liệu cách điện bằng nhựa ptfe insulator loại vy1p04-10260, dùng trong sản xuất thiết bị viễn thông. mới 100%/ KR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Vy7p04-50290 vật liệu cách điện bằng nhựa mbm(plug) l type smd bottom insulator loai vy7p04-50290, kich thươc phi 4.1*3.15mm, dùng lắp ráp trong thân của đầu nối dây cáp hàng mới 100%/ KR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Vy7p29-50290 vật liệu cách điện bằng nhựa mbm(plug) i type smd bottom insulator loai vy7p29-50290, phi 4.5 x 2.65mm dùng để sản xuất thiết bị viễn thông. hàng mới 100%/ KR Hs code 8546
- Mã Hs 85469000: Y051105-2 vòng chặn cách điện / cale 1 mm/ FR Hs code 8546