Mã Hs 8545

Xem thêm>>  Chương 85

Mã Hs 8545: Điện cực than, chổi than, carbon cho chế tạo bóng đèn, carbon cho chế tạo pin, ắc qui và các sản phẩm khác làm bằng graphit hoặc carbon khác, có hoặc không có thành phần kim loại, dùng cho kỹ thuật điện

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 85451100: Điện cực bằng Graphite nhân tạo, dùng cho lò nung, KT: OD405 x ID220 x L420 (mm). (1 SET = 4 PCE). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85451900: 6.00430.100S điện cực Ag Titrode WOC phủ S. Hãng sản xuất: Metrohm, phụ kiện máy chuẩn độ điện thế, dùng trong phòng thí nghiệm. Hàng mới 100%/CH/XK
- Mã Hs 85451900: APP25-005/Điện cực kim loại D00AEX001 (dùng trong sản xuất máy in, máy fax)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: Cuộn điện cực sản xuất tụ điện Coating roll YP200 (+), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: D000CM001/Điện cực bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 85451900: D00AEU001../Điện cực kim loại (Dài 9.4 mm, Fi 0.55 mm)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: D01GFZ-001/Điện cực bằng nhựa D01GFZ001/VN/XK
- Mã Hs 85451900: D024B5001/Điện cực kim loại (Được dập bằng thép, sử dụng cho máy in)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: D025JT001-G3/Điện cực kim loại làm từ Dây thép có đường kính 0.50 mm (điện cực kim loại)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: D02MCN001/Điện cực kim loại (Dài 6.04 mm, Fi 0.6 mm)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: D02MD1001-G3/Điện cực kim loại làm từ Dây thép có đường kính 0.30 mm (điện cực kim loại)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: Điện cực chuẩn độ Acid Bazơ, code C-171, hiệu Kyoto-Kem, giúp xác định chính xác nồng độ dung dịch axit hoặc bazơ, không dùng cho lò nung, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85451900: Điện cực dẫn điện LEICI-DJS-1VTC, Công dụng: Chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như phân tích điện hóa và tổng hợp điện hóa, nhãn hiêu: LEICI hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85451900: Điện cực dEcotrode plus, dùng cho máy chuẩn độ điện thế, dùng trong phòng thí nghiệm, mã 600201300, hàng mới 100%/CH/XK
- Mã Hs 85451900: Điện cực dProfitrode, phụ kiện máy chuẩn độ điện thế, dùng trong phòng thí nghiệm, mã 600204300, hàng mới 100%/CH/XK
- Mã Hs 85451900: Điện cực kim loại LY6890001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: Điện cực Platinum M-714 dùng cho máy chuẩn độ Karl Fischer. Twin Platinum Electrode M-714. Code: 120375501. Mới 100%, Hãng KEM./JP/XK
- Mã Hs 85451900: Điện cực VN-KH56594-E03, KT: 68*48*39.5mm, chất liệu than chì, dùng làm điện cực để xung hàng trên máy xung điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: Điện cực VN-KH64009-E03, KT: 100*72*39.5mm, chất liệu than chì, dùng làm điện cực để xung hàng trên máy xung điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E25-LC01E01-5/Điện cực bằng Graphite loại E25 SM-A376B_CAMERA-DECO-LOWER-OUTER-V3/64-J35075LC01E01, Kích thước 22*50*12mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E25-SL0402E01-1/Điện cực bằng Graphite loại E25 SM-R540_CASE-FRONT-L-V2/1/2_S26M00200111-S26M00210111SL0402E01, Kích thước 46*26*11.02mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E25-SL0402E02-1/Điện cực bằng Graphite loại E25 SM-R540_CASE-FRONT-L-V2/1/2_S26M00200111-S26M00210111SL0402E02, Kích thước 46*26*11.46mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E25-SL0402E02-2/Điện cực bằng Graphite loại E25 SM-R540_CASE-FRONT-L-V2/1/2_S26M00200111-S26M00210111SL0402E02, Kích thước 46*26*11.16mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E25-SL0402E03-1/Điện cực bằng Graphite loại E25 SM-R540_CASE-FRONT-L-V2/1/2_S26M00200111-S26M00210111SL0402E03, Kích thước 26*16*11.13mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E25-UC-02-1/Điện cực bằng Graphite loại E25 (1)A576B_REAR_TOP_ANT_V1-10UC-02, Kích thước 16*16*11.25mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E25-UC-03-2/Điện cực bằng Graphite loại E25 (1)A576B_REAR_TOP_ANT_V1-11UC-03, Kích thước 16*16*10.52mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E25-UC-05-3/Điện cực bằng Graphite loại E25 (1)A576B_REAR_TOP_ANT_V1-11UC-05, Kích thước 16*16*11.25mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E40-LC01E01-10/Điện cực bằng Graphite loại E40 SM-A576B_CAMERA-DECO-UPPER-WIDE-V1/25LC01E01, Kích thước 44*16*12.5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E40-LC01E01-4/Điện cực bằng Graphite loại E40 SM-A376B_CAMERA-DECO-LOWER-INNER-V3/3-J34427LC01E01, Kích thước 26*16*12.48mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E40-LC01E01-5/Điện cực bằng Graphite loại E40 SM-A376B_CAMERA-DECO-LOWER-INNER-V3/6-J34430LC01E01, Kích thước 26*16*11.48mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E40-LC01E01-8/Điện cực bằng Graphite loại E40 SM-A576B_CAMERA-DECO-UPPER-WIDE/17-NEW-CORE-1LC01E01, Kích thước 46*22*12.2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E40-LC01E03-5/Điện cực bằng Graphite loại E40 SM-R640_BRACKET-PBA-L-V2/5 LC01E03, Kích thước 16*16*13.55mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E40-LC01E11-3/Điện cực bằng Graphite loại E40 SM-A376B-CAMERA-DECO-LOWER-INNER-V3/22-J35051LC01E11, Kích thước 58*28*12.48mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E40-SL0402E03-1/Điện cực bằng Graphite loại E40 SM-R540_CASE-FRONT-L-V2/1/2_S26M00200111-S26M00210111SL0402E03, Kích thước 26*16*11.13mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E40-SL0402E07-1/Điện cực bằng Graphite loại E40 SM-R540_CASE-FRONT-L-V2/1/2_S26M00200111-S26M00210111SL0402E07, Kích thước 16*16*11.13mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E50-LC01E03-1/Điện cực bằng Graphite loại E50 SM-A576B_CAMERA-DECO-UPPER-WIDE/1-NEWCORE1LC01E03, Kích thước 46*22*12.2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E50-LC01E10-1/Điện cực bằng Graphite loại E50 SM-A576B_CAMERA-DECO-UPPER-WIDE/1-NEWCORE1LC01E10, Kích thước 28*20*12.2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E50-SL0402E06-1/Điện cực bằng Graphite loại E50 SM-R540_CASE-FRONT-L-V1/4_S25M17840011SL0402E06, Kích thước 16*16*11.13mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E50-SL0402E07-1/Điện cực bằng Graphite loại E50 SM-R540_CASE-FRONT-L-V1/4_S25M17840011SL0402E07, Kích thước 16*16*11.13mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E50-UC01E02-2/Điện cực bằng Graphite loại E50 SM-F971U-FRONT-DECO-MAIN-V2/1UC01E02, Kích thước 86*46*11.69mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: E50-UC01E05-1/Điện cực bằng Graphite loại E50 SM-F971U-FRONT-DECO-MAIN-V1/1UC01E05, Kích thước 44*84*12.69mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: ELECTRODE_E25/Điện cực bằng graphite, xung điện tạo hình sản phẩm, 28*30*20mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: ELECTRODE_E25_1/Điện cực bằng Graphite loại E25, JW251201-LC01-036 SM-A176BW251201 (Kích thước 20*20*14mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: ELECTRODE_E25_3/Điện cực bằng Graphite loại E25, JW251201-UC01-011 SM-A176BW251201 (Kích thước 166*84*13mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: ELECTRODE_E25_4/Điện cực bằng Graphite loại E25, Kích thước 450 * 20 * 80mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: ELECTRODE_E40/Điện cực bằng graphite, xung điện tạo hình sản phẩm, 28*30*20mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: ELECTRODE_E40_1/Điện cực bằng Graphite loại E40, HVJW250519-UC01-024 A165_LTEHVJW250519 (Kích thước 20*20*10mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: ELECTRODE_E40_2/Điện cực bằng Graphite loại E40, JW251108-LC01-017 A165F_LCDJW251108 (Kích thước 20*20*13mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: ELECTRODE_E40-1_4/Điện cực bằng Graphite loại E40-1, kích thước 22*400*80mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: LY4302001../Điện cực kim loại (Dài 23.5 mm, Fi 0.45mm)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: LY4303001./Điện cực kim loại (Dài 23.5 mm, Fi 0.45mm)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: LY4360001../Điện cực kim loại (Dài 29.7 mm, Fi 0.6 mm)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: LY8199001/Điện cực kim loại mã LY8199001 (dài 11.4mm, 0.55mm)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: LY9052001./Điện cực kim loại LY9052001. Dài (mm) 62.4, Fi (mm) 0.6/VN/XK
- Mã Hs 85451900: LY9053001./Điện cực kim loại LY9053001. Dài (mm) 22.8, Fi (mm) 0.6/VN/XK
- Mã Hs 85451900: LY9054001./Điện cực kim loại LY9054001. Dài (mm) 36, Fi (mm) 0.6/VN/XK
- Mã Hs 85451900: LY9055001./Điện cực kim loại LY9055001. Dài (mm) 60, Fi (mm) 1.2/VN/XK
- Mã Hs 85451900: OCE-10-23E103-1/Điện cực bằng Graphite loại OCE-10 SJD25308_UPPER 23E103, kích thước: 76*156*145.7. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: OCE-10-23E106-1/Điện cực bằng Graphite loại OCE-10 SJD25308_UPPER 23E106, kích thước: 56*126*82.84. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: OCE-10-ID24302-UC225/Điện cực làm bằng Graphite OCE-10, kích thước:30 * 30 * 43mm, hàng mới 100% (ID24302-UC225)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: OCE-10-KW26005-D47/Điện cực làm bằng Graphite OCE-10, kích thước:25 * 25 * 52mm, hàng mới 100% (KW26005-D47)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: OCE-10-KW26006-D47/Điện cực làm bằng Graphite OCE-10, kích thước:25 * 25 * 52mm, hàng mới 100% (KW26006-D47)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: OCE-10-KW26043-UC108/Điện cực làm bằng Graphite OCE-10, kích thước:30 * 36 * 59mm, hàng mới 100% (KW26043-UC108)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: OCE-10-UC-20E109-1/Điện cực bằng Graphite loại OCE-10 SVR26011004-SJD25433-UPPER/1 SJD25433-UC-20E109, kích thước: 186*186*52.79. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: OCE-10-UC-20E111-1/Điện cực bằng Graphite loại OCE-10 SVR26011004-SJD25433-UPPER/1 SJD25433-UC-20E111, kích thước: 16*16*11.2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: PL20/Điện cực, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%, xuất từ TK 106896352030/E21, dòng 29/TW/XK
- Mã Hs 85451900: RZ260383-001/Điện cực dùng cho thiết bị khử tĩnh điện của robot công nghiệp BEE9-33-5385-01-COMP (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: RZ260384-001/Điện cực dùng cho thiết bị khử tĩnh điện của robot công nghiệp BEE9-33-5385-01-COMP (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: Tấm than điện cực JH-1 (dùng cho bộ phận phóng điện của máy tiện, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: Thanh đồng điện cực cho bể Anod, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: TP40221/Điện cực kim loại D02MCM001 bằng thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85451900: VN-KH15635-E03/Điện cực bằng graphite E50 ELECTRODE-VN-KH15635-E03 GRAPHITE KT 19.5 * 24 * 94. Hàng mới 100%(EP07-003430)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: VN-KH15635-E04/Điện cực bằng graphite E50 ELECTRODE-VN-KH15635-E04;GRAPHITE KT 30 * 31.54 * 80. Hàng mới 100%(EP07-003398)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: VN-KH48923-E02/Điện cực bằng graphite E40 ELECTRODE-VN-KH48923-E02 ELECTRODE RADIAL KT 96 * 20 * 27. Hàng mới 100%(EP07-001507A)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: VN-KH48923-E03/Điện cực bằng graphite E40 ELECTRODE-VN-KH48923-E03 ELECTRODE FRONT 2 KT 96 * 20 * 27. Hàng mới 100%(EP07-001508A)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: VN-KH48923-E04/Điện cực bằng graphite E50 ELECTRODE-VN-KH48923-E04 (+4MM) KT 84 * 20 * 21.5. Hàng mới 100%(EP07-003555)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: VN-KH56597-E02/Điện cực bằng graphite E50 ELECTRODE-VN-KH56597-E02 KT 56 * 64 * 41. Hàng mới 100%(EP07-003940)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: VN-KH57053-E02/Điện cực bằng graphite E50 ELECTRODE-VN-KH57053-E02 (+4MM) KT 28 * 56 * 21.5. Hàng mới 100%(EP07-003532)/VN/XK
- Mã Hs 85451900: VN-KH57053-E03/Điện cực bằng graphite E50 ELECTRODE-VN-KH57053-E03 (+4MM) KT 28 * 56 * 21.5. Hàng mới 100%(EP07-003533)/VN/XK
- Mã Hs 85452000: 0311015002RV1-VN/Chổi than, kích thước: 41x17x7mm, dùng trong sản xuất máy cưa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85452000: 1710393 EG389 10wX32X37/Chổi than Carbon Brush 1710393 EG389 10wX32X37/VN/XK
- Mã Hs 85452000: 194074-2 Chổi than CB-325, chất liệu than graphit, dẫn điện tốt, giảm mài mòn cổ góp, dùng thay thế trong máy mài điện, đảm bảo hoạt động ổn định mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85452000: 195021-6 - CHỔI THAN CB-440/BDA340, phụ kiện cho máy khoan, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85452000: 290069160/Chổi than carbon, kích thước 14.25x6.32x15.6mm-CARBON BRUSH ASSY \ 14.25x6.32x15.6 EG845 030218001.Mới 100%.TKN:107577294160/E11.Dòng 15/CN/XK
- Mã Hs 85452000: 4141067-REV02/Chổi than Carbon Brush 4141067/VN/XK
- Mã Hs 85452000: 41536120/Chổi than Carbon Brush 41536120/VN/XK
- Mã Hs 85452000: 4153617-REV02/Chổi than Carbon Brush 4153617/VN/XK
- Mã Hs 85452000: 4413-K030-0000-REV01/Chổi than Carbon Brush 4413-K030-0000/VN/XK
- Mã Hs 85452000: 50529-611-02-000/Chổi than Carbon Brush 50529-611-02-000/VN/XK
- Mã Hs 85452000: 71377905100-REV01/Chổi than Carbon Brush 71377905100/VN/XK
- Mã Hs 85452000: 80-CNT671-0001/Chổi than Carbon Brush 80-CNT671-0001/VN/XK
- Mã Hs 85452000: A1513-749-00-000/Chổi than Carbon Brush A1513-749-00-000/VN/XK
- Mã Hs 85452000: A3339-767-00-000/Chổi than Carbon Brush A3339-767-00-000/VN/XK
- Mã Hs 85452000: A4468-883-00-000/Chổi than Carbon Brush A4468-883-00-000/VN/XK
- Mã Hs 85452000: A6551-356-01/Chổi than Carbon Brush A6551-356-01/VN/XK
- Mã Hs 85452000: A8703-860-01-000/Chổi than Carbon Brush A8703-860-01-000/VN/XK
- Mã Hs 85452000: B-80254 CHỔI THAN CB-64A/3706 (MM0055A)- linh kiện cho các máy dụng cụ điện cầm tay, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85452000: B-80391 Chổi than CB-411A/ 3709, chất liệu than graphit, dẫn điện tốt, giảm mài mòn cổ góp, dùng thay thế trong máy mài điện, đảm bảo hoạt động ổn định mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85452000: B-80422 CHỔI THAN AB-419A/4304 (MM1365A)- linh kiện cho các máy dụng cụ điện cầm tay, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85452000: Bộ chổi than cho động cơ đề/ 7T-3267 - phụ tùng máy thi công xây dựng. Hãng SX Caterpillar, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 85452000: Bộ chổi than GWS 700, chất liệu than graphit, truyền điện ổn định, dùng thay thế cho máy mài GWS 700, đảm bảo hoạt động hiệu quả mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85452000: Bộ chổi than máy đề/ 8C-3655 - phụ tùng máy thi công xây dựng. Hãng SX Caterpillar, mới 100%/MX/XK
- Mã Hs 85452000: Bộ chổi than, số parts:32101-KY4-901, model: Blade 110 2020, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85452000: Bộ chổi than, bộ gồm 4 viên chổi (kích thước theo từng loại động cơ); chất liệu: than chì (carbon) pha đồng dẫn điện. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85452000: Bộ chổi than; hãng sx: Bosch, mã liệu: 140271954. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85452000: C13V1220000-REV01/Chổi than Carbon Brush C13V1220000/VN/XK
- Mã Hs 85452000: C13V1520000-REV01/Chổi than Carbon Brush C13V1520000/VN/XK
- Mã Hs 85452000: C314457C-REV02/Chổi than Carbon Brush C314457C/VN/XK
- Mã Hs 85452000: C331986-REV01/Chổi than Carbon Brush C331986/VN/XK
- Mã Hs 85452000: C3433932-REV02/Chổi than Carbon Brush C3433932/VN/XK
- Mã Hs 85452000: CARBON BRUSH FOR MICRO PUMP (Chổi than cho máy bơm siêu nhỏ, 1 bộ gồm 2 cái - SVNDC360ACB), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85452000: CB-100A-AP/Chổi than Carbon Brush CB-100A/VN/XK
- Mã Hs 85452000: CB-326-REV02/Chổi than Carbon Brush CB-326/VN/XK
- Mã Hs 85452000: CB-330-REV03/Chổi than Carbon Brush CB-330/VN/XK
- Mã Hs 85452000: CB-411A-AP/Chổi than Carbon Brush CB-411A/VN/XK
- Mã Hs 85452000: CB-459-REV02/Chổi than Carbon Brush CB-459/VN/XK
- Mã Hs 85452000: Chổi than - BRUSH, model: D2400, kích thước: 41*17*D16mm, bằng bột carbon, mã sp: 0311015002RV1, dùng trong sản xuất máy cưa, Hàng mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 85452000: Chổi than 100 (B) Mã sản phẩm: 100BĐiện áp đầu vào:220V, kích thước 6x10x14.3mm, dùng trong các ngành công nghiệp sản xuất chế tạo máy móc/VN/XK
- Mã Hs 85452000: Chổi than 6*11*16mm, dùng để truyền tải điện giữa các SET phận truyền động trong động cơ điện của máy cắt cầm tay, Kích thước dày (6mm) x rộng (11mm) x dài (16mm), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85452000: Chổi than CB-329, kích thước 5*11*16mm, là linh kiện của động cơ máy khoan, có tác dụng dẫn điện, kết nối và truyền tải điện giữa các bộ phận, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85452000: Chổi than CB-430, dùng để khởi động động cơ cho máy khoan Makita HP1630, kích thước 7.90mm x 4.95mm x 10.74mm, hàng mới 100%, 1 bộ=2 chiếc/CN/XK
- Mã Hs 85452000: Chổi than của máy bơm, model KHA200A, chất liệu:than chì, để thay thế cho máy bơm chân ko của máy gắp chip Samsung/ Panasonic, nsx:Shenzhen Shengyu Electronics Co., Ltd.Mới 100%;P/kiện bơm chân ko/CN/XK
- Mã Hs 85452000: Chổi than thu điện Panasonic DH5787K1, dùng dẫn truyền điện từ nguồn vào cẩu trục, đảm bảo dòng ổn định khi cẩu hoạt động, di chuyển trên ray, hiệu Panasonic, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85452000: Chổi than-p/kiện bơm chân ko.Model KHA200A, c/liệu: than chì, để thay thế cho máy bơm chân không của máy gắp chip Samsung/Panasonic.Model: KHA200A. Nsx:Shenzhen Shengyu Electronics Co., Ltd.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85452000: CM743/Chổi than truyền điện gắn đầu dập cosd cho dòng điện 22A, ký hiệu: BRUSH ASS'Y, để kết nối các bộ phận stator và rotor, dùng cho ô tô, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85452000: Điện cực chổi than carbon 71136/JP/XK
- Mã Hs 85452000: H-FN-313/314/Chổi than Carbon Brush H-FN-313/314/VN/XK
- Mã Hs 85452000: J0231/Tổ hợp chổi than, dùng cho tổ máy phát điện, mới 100% nhập khẩu từ tờ khai số 107819143500, dòng hàng số 1/CN/XK
- Mã Hs 85452000: L00000036, Chổi than củ đề, kích thước: 50x30x5mm, chất liệu: sắt và chì, dùng cho xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85452000: L00000037, Chổi than loại nhỏ, kích thước: 70x50x7mm, dùng cho xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85452000: M-FJ-324/Chổi than Carbon Brush M-FJ-324/VN/XK
- Mã Hs 85452000: QC4-2782-000(1)/Chổi than chống tĩnh điện/VN/XK
- Mã Hs 85452000: S14A01(L.26)/Tổ hợp tiếp xúc chổi than/S14A01.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85452000: SP121/Chổi điện gắn Cacbon [TKE174268]/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 100733845/25D/Cọc dẫn điện dùng cho mô tơ B113-221-TTB, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 100733846/25D/Cọc dẫn điện dùng cho mô tơ B113-222-TTB, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 100733847/25D/Cọc dẫn điện dùng cho mô tơ B113-226-TTB, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 100733848/25D/Cọc dẫn điện dùng cho mô tơ B113-227-TTB, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 1395690-0-D22/Chi tiết bán dẫn bằng graphite E40, kích thước:22 * 22 * 20mm, hàng mới 100% (MRO_3XJIG04515)/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 2120-A045S1080/Chi tiết bán dẫn bằng graphite 2120 (đã gia công), kích thước:139.7 * 87.376 * 4.826mm, hàng mới 100% (A045S1080ver1). Đơn giá gia công: 23.17USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 2120-S008S647VCI/Chi tiết bán dẫn bằng graphite 2120 (đã gia công), kích thước:104.1 * 76.2 * 25.8mm, hàng mới 100% (S008S647VCIver1). Đơn giá gia công: 64.42USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 2120-S008S950/Chi tiết bán dẫn bằng graphite 2120 (đã gia công), kích thước:149.41 * 105.55 * 12.65mm, hàng mới 100% (S008S950ver1). Đơn giá gia công: 21.24USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 2160-A045S1187/Chi tiết bán dẫn bằng graphite 2160 (đã gia công), kích thước:112.87 * 86.42 * 14.61mm, hàng mới 100% (A045S1187ver1). Đơn giá gia công: 64.74USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 2160-A045S1301/Chi tiết bán dẫn bằng graphite 2160 (đã gia công), kích thước:101.41 * 101.41 * 28.7mm, hàng mới 100% (A045S1301ver1). Đơn giá gia công: 24.57USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 2160-A045S177/Chi tiết bán dẫn bằng graphite 2160 (đã gia công), kích thước:119.85 * 45.01 * 12.52mm, hàng mới 100% (A045S177ver1). Đơn giá gia công: 31.35USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 2160-A045S779-1/Chi tiết bán dẫn bằng graphite 2160 (đã gia công), kích thước:475 * 37.95 * 36.44mm, hàng mới 100% (A045S779-1). Đơn giá gia công: 72.44USD/PCE (hàng không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 2160-L280S004/Chi tiết bán dẫn bằng graphite 2160 (đã gia công), kích thước:171.45 * 33.985 * 25.451mm, hàng mới 100% (L280S004ver2). Đơn giá gia công: 117.65USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 2320-H309S013/Chi tiết bán dẫn bằng graphite 2320 (đã gia công), kích thước:22.4 * 22.4 * 300mm, hàng mới 100% (H309S013ver1). Đơn giá gia công: 3.46USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 2902/Miếng dính than chì, HW-Z-LTC03-H1300-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 18 của Tk:104127608320/E31, Ngày3/7/2021, INV2106-139)/CN/XK
- Mã Hs 85459000: 2903/Miếng dính than chì, HW-Z-LTC03-H1200-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 19 của Tk:104127608320/E31, Ngày3/7/2021, INV2106-139)/CN/XK
- Mã Hs 85459000: 421700B-SP/Bộ giá điện cực kiểu H, V-300/FI-300-10 (01 bộ/2cái)", linh kiện máy đóng gói mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 4718349 CU0600600/Điện cực bằng đồng tinh luyện chống hà bám vỏ tàu dùng cho đường thông biển 4718349, d0, L=600mm, D=60mm, kèm phụ kiện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 4718349 CU0700950/Điện cực bằng đồng tinh luyện chống hà bám vỏ tàu lắp trong hộp làm mát 4718349, d2, L=950mm, D=70mm, kèm phụ kiện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 4718349 CU0701000/ Điện cực bằng đồng tinh luyện chống hà bám vỏ tàu lắp trong hộp làm mát 4718349, d2, L=1000mm, D=70mm, kèm phụ kiện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 4718349 CU0900600/Điện cực bằng đồng tinh luyện chống hà bám vỏ tàu dùng cho đường thông biển 4718349, d0, L=600mm, D=90mm, kèm phụ kiện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 4718429 CU0700950D2/Điện cực bằng đồng tinh luyện chống hà bám vỏ tàu lắp trong hộp làm mát 4718429, d2, L=950mm, D=70mm, kèm phụ kiện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 4718429 CU0900600D0/ Điện cực bằng đồng tinh luyện chống hà bám vỏ tàu dùng cho đường thông biển 4718429, d0, L=600mm, D=90mm, kèm phụ kiện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 4718430 CU0900600D0/Điện cực bằng đồng tinh luyện chống hà bám vỏ tàu dùng cho đường thông biển 4718430, d0, L=600mm, D=90mm, kèm phụ kiện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 4718854 CU0700950D2/Điện cực bằng đồng tinh luyện chống hà bám vỏ tàu lắp trong hộp làm mát 4718854, d2, L=950mm, D=70mm, kèm phụ kiện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: 632F22-4 - Ổ CHỔI THAN/DDF482, phụ kiện cho máy khoan, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85459000: ASM-8001-01/Điện cực chuẩn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: ASM-8005-01/Điện cực đo, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: E25-A045S896/Chi tiết bán dẫn bằng graphite E25, kích thước:68.6 * 44.32 * 41mm, hàng mới 100% (A045S896)/VN/XK
- Mã Hs 85459000: E25-A045S994/Chi tiết bán dẫn bằng graphite E25, kích thước:204.53 * 70.5 * 12.5mm, hàng mới 100% (A045S994)/VN/XK
- Mã Hs 85459000: FE250-K4J000065/Chi tiết bán dẫn bằng graphite FE250 (đã gia công), kích thước:322.74 * 96.05 * 30mm, hàng mới 100% (K4J000065ver1). Đơn giá gia công: 5.38USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: FE250-K4J000740/Chi tiết bán dẫn bằng graphite FE250 (đã gia công), kích thước:98 * 98 * 359.08mm, hàng mới 100% (K4J000740ver1). Đơn giá gia công: 7.97USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: G330-K4J000146/Chi tiết bán dẫn bằng graphite G330 (đã gia công), kích thước:48 * 48 * 150mm, hàng mới 100% (K4J000146ver1). Đơn giá gia công: 4.52USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: G330-K4J000911/Chi tiết bán dẫn bằng graphite G330 (đã gia công), kích thước:59 * 25 * 50mm, hàng mới 100% (K4J000911). Đơn giá gia công: 8.82USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: G330-K4J003196/Chi tiết bán dẫn bằng graphite G330 (đã gia công), kích thước:110 * 110 * 3mm, hàng mới 100% (K4J003196ver1). Đơn giá gia công: 2.85USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: G330-K4J003259/Chi tiết bán dẫn bằng graphite G330 (đã gia công), kích thước:279 * 279 * 6mm, hàng mới 100% (K4J003259ver1). Đơn giá gia công: 14.54USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85459000: GP10-A/Bộ phận khung, chất liệu graphite, dùng trong sản xuất nồi thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85459000: GP11-A/Bộ phận khung, chất liệu graphite, dùng trong sản xuất nồi thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85459000: GP9-A/Bộ phận khung, chất liệu graphite, dùng trong sản xuất nồi thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85459000: JK_WL24120901-D18/Chi tiết bán dẫn bằng graphite E40, kích thước:18 * 18 * 18mm, hàng mới 100% (MRO_3XJIG04476)/VN/XK
- Mã Hs 85459000: Mã 60133-07, Điện cực DSVP28 TERMINAL.250 Q.C. LONG VERSION (0.967 inch), không hiệu, nhà sản xuất ECO Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85459000: Que thổi than f10mm, dùng cho máy hàn hồ quang kim loại. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85459000: R250006-B100-09-0/Chi tiết bán dẫn bằng graphite OCE-10, kích thước:55 * 37 * 6.5mm, hàng mới 100% (R250006-B100-09-0)/VN/XK
- Mã Hs 85459000: RC5-0069-000000(1)/Chổi quét mực của máy in/VN/XK
- Mã Hs 85459000: RC5-0070-000000/Chổi quét mực của máy in/VN/XK
- Mã Hs 85459000: SINSUNG_PI15/Chi tiết bán dẫn bằng graphite E25, kích thước:15 * 15 * 20mm, hàng mới 100% (GRAPHITE PART)/VN/XK
- Mã Hs 85459000: TCK_1CH-Rough_JIG/Chi tiết bán dẫn bằng graphite E25, kích thước:520 * 520 * 29.5mm, hàng mới 100% (TCK_1CH ROUGH_BONDING_JIG)/VN/XK
- Mã Hs 85459000: Thanh carbon dùng cho máy thử ánh nắng mặt trời, model: UVL-C (20pce/set), kích thước: dài 115mm, đường kính 24mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85459000: Thanh điện cực cho bình nước nóng 3/4"-14NPT x 9-1/2"Lx0.625OD, 11533 PO/PO110799. Hàng mới 100%, do Việt Nam SX./VN/XK
- Mã Hs 85459000: WIQ2601-0018J-1-base/Chi tiết bán dẫn bằng graphite E25, kích thước:500 * 500 * 25mm, hàng mới 100% (PPD109741-01_Assembly Base)/VN/XK
- Mã Hs 85459000: WIQ2601-0018J-2-base/Chi tiết bán dẫn bằng graphite E25, kích thước:200 * 174.8 * 171.5mm, hàng mới 100% (PPD109741-02_Base)/VN/XK
- Mã Hs 85459000: WIQ2601-0018J-3-Post/Chi tiết bán dẫn bằng graphite E25, kích thước:200 * 95 * 134mm, hàng mới 100% (PPD109741-03_Post)/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 85451100: . điện cực dưới, chất liệu: than chì, kt: phi 84*255mm, dùng để dẫn điện trong lò đơn tinh, nsx: shandong jingxin, hàng mới 100%. mã 31006082/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85451100: 102 cực dương gra-phit than chì kích thước: 420x500mm, dùng làm điện cực trong lò nung luyện kim loại đất hiếm, mới 100%/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85451100: 611-351-181 đầu dò nhiệt độ thấp của lò nung dùng cho phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451100: Cực dương graphit than chì, kích thước: 420x500mm, dùng làm điện cực trong lò nung luyện kim loại, nsx: xiangcheng aohua new materials co., ltd, mới 100%/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85451100: Điện cực bằng than kèm đầu nối đồng bộ hp 4tpi, hình trụ, đường kính 400mm, chiều dài 2100mm (+/-100mm), nhà sản xuất fangda carbon new material co.,ltd, dùng cho lò luyện thép - hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451100: Điện cực cacbon vành khuyên- dùng cho lò nung, kích thước: phi480*phi280*600h, 4pcs/set. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85451100: Điện cực carbon (thanh than carbon) dùng trong công nghiệp luyện kim loại, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451100: Điện cực đánh lửa, dùng cho lò đốt, model: 4055-m, hãng sản xuất: fives, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451100: Điện cực dùng đốt nóng trong lò nung /electrode 10cm3 (vmd)/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85451100: High power graphite electrode with nipples(điện cực than chì công suất cao kèm đầu nối), kt: phi 600+/-12mm xdài 2100mm+/-100mm, bằng carbon dạng rắn, dùng cho lò nung. hàng mới 100%do tq sản xuất/ CN/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451100: Ngp nồi gra-phit (than chì) kích thước: 1230x850 mm, dùng để nấu chảy kim loại trong lò(tham gia trực tiếp phản ứng điện phân để tạo ra kim loại đất hiếm) hàng mới 100%./ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85451100: Regular power graphite electrode with nipples (điện cực than dùng cho lò nung) (size: đk: 600mm, chiều dài: 2100mm+/-100mm; nipple size: 317.5mm x 457.2mm (4tpil). hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451100: Than điện cực làm bằng graphite (size: 250 mm x 1700-1900 mm) dùng cho lò luyện thép - hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: 03-16-3320 điện cực hv với đế hv (dùng cho bộ máy gia tốc hạt) (hàng mới 100%)/ RU    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: 3 điện cực uc03l, kích thước 3tx440x790mm, sử dụng cho dây chuyền mạ đồng, chất liệu titan./ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: 42155001 - k+ electrode - điện cực kali dùng cho máy phân tích điện giải (hộp 1 cái), hãng sx: genrui biotech inc, nước sx: trung quốc, năm sx: 2025,s/n 91h251206, 91h251209/ CN/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: 42156001 - na+ electrode - điện cực natri dùng cho máy phân tích điện giải (hộp 1 cái), hãng sx: genrui biotech inc, nước sx: trung quốc, năm sx 2025, s/n: 92i251040, 92i251042/ CN/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: 42158001 - ca++ electrode - điện cực canxi dùng cho máy phân tích điện giải (hộp 1 cái), hãng sx: genrui biotech inc, nước sx: trung quốc, năm sx 2025, s/n 94l251015, 94l251031/ CN/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: 6.00430.100s điện cực ag titrode woc phủ s. hãng sản xuất: metrohm, phụ kiện máy chuẩn độ điện thế, dùng trong phòng thí nghiệm. hàng mới 100%/ CH    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: 6310003500 điện cực graphit, graphite electrodes gta120 zeeman (2cái/hộp) (phụ kiện máy sắc ký dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ DE/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: 952026&&điện cực dát kim loại (hợp kim titanium, ruthenium và inridium), dùng trong xi mạ - mix oxide anode 460 x 330 mm type a with 2 flags (300 x 20 x 1.5mm); hàng mới 100% (m.952026)/ AT    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Ad93 tiếp điểm dẫn điện bằng thép 636a11151a, kích thước 1.5x1.5cm, kim loại, chân cực pin. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Ca electrode - điện cực ca dùng cho máy xét nghiệm điện giải. hãng s/x: jiangsu audicom medical technology co., ltd/ trung quốc. mới 100%./ CN/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Ca-0100200032 thanh carbon, 0100200032, r03bp, kích thước: d3x41.8mm, mới 100%, đơn giá 0.00151285 usd/pce/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Ca-039n-gr chén đúc (vc 400 dia 68 x l120) bằng graphit dùng để đúc vàng. hàng mới: 100%/ MY    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Ca-gr cây trộn thạch cao (vc 400 dia 12 x 174l) bằng graphit dùng để trộn thạch cao. hàng mới: 100%/ MY    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực amoni (phụ kiện cho cảm biến đo chỉ tiêu amoni trong nước (sông,hồ,...),sử dụng trong quan trắc môi trường nước.p/n: e-535-ise-nh4.hãng sản xuất: s::can/badger meter. hàng mới 100%./ AT/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực au,gskt dùng cho máy sắc ký (dùng trong phòng thí nghiệm), p/n: 079850 hsx fisher scientific. hàng mới 100%/ MX/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực ca. chủng loại: electrode, calcium (ca), điện cực ise dùng để đo nồng độ ion ca++ trong mẫu. mã sp: eltp-2013, hsd: 09/06/2026, nsx: high technology, inc. hàng mới 100%./ US/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực calcium dùng cho máy phân tích điện giải trong máu, hiệu: calcium ise, model: calcium electrode, mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực cl. chủng loại cl electrode, điện cực ise dùng để đo nồng độ ion cl- trong mẫu. mã sp: eltp-2014, hsd: 12/10/2026, nsx: high technology, inc. hàng mới 100%/ US/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực đánh lửa wl20/2-c (nhãn hiệu weishaupt, dùng cho đầu đốt, hàng mới 100%)/ DE/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực decotrode plus, dùng cho máy chuẩn độ điện thế, dùng trong phòng thí nghiệm, mã 600201300, hàng mới 100%/ CH    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực đo ph trong nước. model: sensolyt eca, sử dụng trong quan trắc môi trường nước. p/n: 109117, ko thu phát sóng. hãng sx/xuất xứ: wtw/xylem analytics, mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực dprofitrode, phụ kiện máy chuẩn độ điện thế, dùng trong phòng thí nghiệm, mã 600204300, hàng mới 100%/ CH    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực dùng trong lò nung sản phẩm /electrode 10cm5(sfcg)/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực k. chủng loại: electrode, potassium (k), điện cực ise dùng để đo nồng độ ion k+ trong mẫu. mã sp: eltp-2015, hsd: 12/10/2026, nsx: high technology, inc. hàng mới 100%./ US/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực na. chủng loại: electrode, sodium (na), điện cực ise dùng để đo nồng độ ion na+ trong mẫu. mã sp: eltp-2016, hsd: 12/10/2026, nsx: high technology, inc. hàng mới 100%./ US/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực ph (phụ kiện cho cảm biến đo chỉ tiêu ph trong nước (sông,hồ,...),sử dụng trong quan trắc môi trường nước.p/n: e-533-ise-ph.hãng sản xuất: s::can/badger meter, mới 100%./ AT/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực ph. chủng loại ph electrode, điện cực dùng để đo gía trị ph của mẫu. mã sp: eltp-2017, hsd: 09/06/2026, nsx: high technology, inc. hàng mới 100%./ US/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực so sánh (reference elecrode), p/n: 400-rc. nguồn điện: 12vdc (phụ kiện cho máy phân tích chỉ số oxy hóa cod trong môi trường nước), hãng sx:dongyang, hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực tiếp địa (model f-27) (dùng để đặt dưới thảm tĩnh điện)/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực/ induction shaft 2h8/ pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ a0114/ [v5305x083e]/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Điện cực: cl electrode for k-lite 6, hsx:meizhou cornley hi-tech co ltd, phụ tùng máy phân tích điện giải k-lite 6, hàng mẫu mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Fx0006898000-04-g chân điện cực âm (+/-) bằng kim loại dùng kết nối và truyền dẫn điện của pin cấp vào sản phẩm/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Mics0084 điện cực dùng cho máy hàn fsm-100p; electrode, model elct2-25. l30mmxod8mmhàng mới 100%/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Nippon-mm3112 điện cực platinum m-714 dùng cho máy chuẩn độ karl fischer trong phòng thí nghiệm - twin platinum electrode m-714, điện áp: 220v, code: 120375501. mới 100%, hãng kem/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Pl20 điện cực, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: R400d027-004618 điện cực của máy phun plasma tăng độ bền cho vỏ điện thoại, điện áp: 220v, kích thước: 20cmx50cmx50cm. mới 100%/ KR    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Ro-a-512 điện cực dùng cho ionizer 33-5385-01, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Terminal mx229724-0450 điện cực mx229724-0450 bằng thép (kết nối 2 cực điện trở của cuộn điều khiển; chiều dài 32,89 mm)/ TH/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Yn8-186 anot kẽm, loại szw-0314-0095, mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 8545
- Mã Hs 85451900: Yn8-187 anot nhôm, loại mf-45, mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 100000308692 chổi than động cơ điện m14437 kongsberg g42441253, điện áp 24v, 5a, hàng dự phòng cho máy cắt bản in.hàng mới 100%/ US    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 107w1886p001|chổi than dùng cho vòng trượt dẫn tín hiệu, dòng điện 1a (carbon brush,databus,1a,silver graphite). hàng mới 100%/ BR/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 1166604200 chổi than/cleaner parts/ KR    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 140271954 bộ chổi than; hãng sx: bosch, mã liệu: 140271954. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 2398041 chổi than / lame porte balais equipee/ FR    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 2444032 chổi than / lame porte balaisequipee/ FR    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 290069107 chổi than carbon đã lắp ráp (8.89*10.46*17.5 mm) - carbon brush assy w/tube \ 030191 8.89*10.46*17.5 mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 290069348 chổi than carbon đã lắp ráp, dùng cho dụng cụ cầm tay - carbon brush 5x10 l82f12. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 290069487 chổi than carbon đã lắp ráp, dùng cho dụng cụ cầm tay - carbon brush,6.3*13*16.2\cut off,038163\ schunk \ l82f12. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 290075050 chổi than carbon đã lắp ráp (8.9*10.5*15.86mm) - carbon brush ass'y, hl917gt 8.9*10.5*15.86. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 290586007 chổi than carbon đã lắp ráp dây điện, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (67.18x23)mm - brush card assembly, xp53s, 4poles, schunk a473, 018133. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 291263002 chổi than carbon đã lắp ráp, dùng cho dụng cụ cầm tay - brush assy, plate(plastic)+holder(brass)+spring(steel)+brush(cu-graphite), 4 pole xp50/schunk. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 4330b40007 chổi than / lame porte-balai equipee/ FR    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 456w9367p001|chổi than máy phát điện, kích thước 32x16x50mm (silver graphite brush,ground,ring lug,32x16x50mm). hàng mới 100%/ ES/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 500688611 small carbon brush rd1004,rd2010/ DE    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 7380|dm chổi than dùng cho máy phát điện, kt 100x20x40mm. hàng mới 100%/ US    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 814010011170 chổi than dùng cho động cơ điện trong sản xuất, model 439666, hiệu heller, kích thước 12mm*8mm*5mm, mới 100%, 814010011170/ US    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: 9999041667 chổi than máy cắt bàn, linh kiện máy cắt, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: A1886-074-00-000 chổi than b-wr15001,brush,carbon,b(nvl sx động cơ kéo kính cửa xe ô tô,mới 100%)/ PH/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: A2160-475-00-000 chổi than (nvl sx động cơ cần gạt nước xe ô tô,mới 100%)- wm22c001a,brush,carbon/ PH/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Alt-18 chổi than các loại dùng cho máy phát điện của ô tô/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Alt-24 cụm chổi than các loại/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Bộ phận chổi than (carbon brush) dùng cho động cơ điện máy trải vải smr-2015, có chức năng dẫn điện và truyền dòng giữa stato và rôto, hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Brushc chổi than máy mài e64 bosch. mới 100%/ DE    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: C01-2115 chổi than (linh kiện của máy cắt tự động) (2 chiếc/đôi) jl-63, dùng để dẫn điện, hãng sx: o-tech. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: C052905 chổi than mô tơ di chuyển 14164-81100-71 một bộ có 4 chiếc, kích thước 30x10x25mm, dùng cho xe nâng. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi carbon khử tĩnh điện (anti-static carbon fibre brush), model 101, nhãn hiệu: fraser, chiều dài 1200 mm, lông chổi 30 mm, hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than (chổi điện carbon) của mô tơ thuộc máy lắp ráp / brush (model: p/n5191-8104 or p/np020-1104(6001530105))/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than 16x6.3x16mm, aixb-01007 carbon brush, phụ tùng của máy kéo sợi. mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than 655770, dùng cho máy cắt cỏ trong sân gôn, hiệu turfco. mới 100%/ US/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than 8837843 (8541403) dùng cho máy móc thiết bị, hàng mới 100%, vnpo202511120268, hrsdr-0001/ NL    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than bên trong mô tơ máy cắt đầu bàn (phụ tùng thay thế của máy cắt đầu bàn), hàng mới 100%./ TW/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than c40 kích thước 20*42*50 mm. prod. code 04-0224-007. dùng cho động cơ điện. hãng sản xuất suthee united carbon co., ltd. mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than cb-153a/1804n. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than cho ru-lô 12.5x41mm/ KR/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than có dây đồng bện - copper brush,kích thước 7x11x20mm,phụ kiện máy đóng gói. dùng để kết nối dẫn điện,nsx: cavanna s.p.a. hàng mới 100%./ IT/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than của máy thành hình tự động/be04501002, je-5 brush/ TW/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than e49x. kích thước 2(10*32*52) mm. mã hàng: 04-0307-258. nsx: suthee united carbon co., ltd. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than e50 kích thước 12.5*32*32 mm. prod. code 04-0216-195. dùng cho động cơ điện. hãng sản xuất suthee united carbon co., ltd. mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than k91p bằng thép.hàng mới 100% kr/ KR    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than ke-580 (499-6151, khối lượng 1g, 1 bộ gồm 2 chiếc, chất liệu từ cacbon, dùng lắp cho máy mài cầm tay hoạt động bằng điện)/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than t3a, kích thước: 22.4x 41.1x100 mm. sử dụng cho máy phát điện công suất 540mw. hsx: best carbon co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than tiếp điện, thiết bị tiếp điện cấp nguồn cho cẩu trục loại 3p 60a (label: kyec), mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than vahle sk-ksw-mswa-ph/su-28; dùng cho hệ thống thanh dẫn điện ksw, mswa. bằng than chì. nh&nsx: vahle gmbh & co. kg. mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than, 47.105, dùng cho xưởng sửa chữa ô tô, (10 pcs/ box) nsx: rupes s.p.a, mới 100%/ IT/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than, của máy sản xuất săm, lốp xe - carbon ring tlb-40. tkkh:104171423161/a12-26/07/2021. hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than, hiệu vahle (6*3*3)cm (dùng cho chuyền đúc đế pu, không có chức năng phòng nổ, mới 100%)/ DE/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than, part no số 12 sử dụng cho máy ksu n50a. nsx: kong sung co., ltd. hàng mới 100%./ KR/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Chổi than-fp26a001a,brush unit(nvl sx thiết bị bơm đẩy cho bơm xăng điện tử xe gắn máy,mới 100%)- pn: a6453-365-02-000/ TH/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: D015 32bjdxa/chổi điện cacbon - chổi than/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: D015 32br1xa/chổi điện cacbon (chổi than). hàng mới 100%./ TH    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: D015 32u18xa/chổi điện cacbon - chổi than/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: D11-00480b carbon brush (tllm)/ chổi than (tllm)/ KR    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Da71 chổi than carbon brush(a) (1394320416-1(a)) kích thước d 0,7 cm x r 0,6cm x c 0,4cm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Dây curoa bằng nhựa, dùng cho máy quấn dây gorman zct (9000003169-motor to winding head belt 4' & 6' heads b600), hàng mới 100%/ US    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Fd023 chổi than, dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10017150/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Fz021 chổi than carbon, 4*5*14, dùng trong sx motor, mới 100%\10002643/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Gnp17 chổi than truyền điện, ký hiệu: brush, để kết nối các bộ phận stator và rotor. mới 100%/ KR    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Gp268651 - chổi than r140, dùng cho vành trượt máy phát tua bin,hàng mới 100%./ ES/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Ol637 chổi than cho máy mài bosch. mới 100% de/ DE    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Pk-choithan nắp đã lắp chổi than, linh kiện dùng sản xuất con đội, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới100%:chổi than mô tơ-4497958/ TR/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Rm017 chổi điện - nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ.- brush spring - hàng mới 100%/ TW    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Sta-16 cụm chổi than các loại dùng cho bộ khởi động của ô tô/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Sta-4 chổi than các loại dùng cho bộ khởi động của ô tô/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Svo26-tsv83-41 chổi than dùng cho máy hút bụi cr-5050n, chất liệu carbon, kt 72x16x12mm, nhãn hiệu cico, dùng trong sản xuất, mới 100%/ KR    Hs code 8545
- Mã Hs 85452000: Umw0007 chổi than mô tơ trợ lực lái p/n:14572-13401-71, sử dụng cho xe nâng, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: . chân gia nhiệt chính ja-cz160-36sg-18g5 bằng than chì, kt: 193*147.5*881.5mm dùng cho lò kéo đơn tinh silic, hàng mới 100%.(02.04.08.0676)/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: . nắp bảo vệ điện cực ja-cz160-36sg-27 bằng than chì, kt: phi158*h20mm dùng cho lò kéo đơn tinh. hàng mới 100% (02.04.08.0250)/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: . tầng ngoài thùng dẫn lưu ja-cz160-36sg-05g2-sy bằng sợi carbon, kt: phi786*phi325*h680mm công dụng làm mát lò đơn tinh, dùng cho lò kéo đơn tinh silic mới 100% (02.04.08.0794)/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: . trụ điện cực ja-cz160-rp-06 bằng than chì, kt: phi90*h247mm dùng cho lò kéo đơn tinh silic, hàng mới 100% (02.04.08.0200)/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: . ván ép phía trên đáy lò, ja-cz160-36sg-10g1, bằng than chì kt: phi1130*h15mm dùng cho lò kéo đơn tinh, hàng mới 100% (02.04.08.0247)/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: 140307504 bộ cánh than kích thước 170x39 x 4, bằng than carbon, dùng để tản nhiệt cho bơm cáo áp chân không. model: wn124-034, gồm 07 cánh than/ bộ, hiệu becker, sx tại đức. (140307504)/ DE    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: 546-0133-001 tấm than chì - graphite, 50x36x0.13mm/ TW    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: 546-0134-001 tấm than chì - graphite, 35x31x0.13mm/ TW    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: 7116-8190-02 điện cực-375 f-f short terminal 7116-8190-02/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: 7116-8191-02 điện cực-iso f-f short terminal 7116-8191-02/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: 80126-00 điện cực 80126-00, dùng để sản xuất cuộn cảm. mới 100%/ MY    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Bộ chổi than vòng trượt bằng đồng, đường kính 330mm,chiều dày 0.2mm, dùng trong công nghiệp,1set=1pce, nsx:cathelco, hàng mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Cực anode platin loại a dày 2.5 micron, phủ 50pt/m2 (800x400mm), không móc treo dùng trong xi mạ kim loại, nsx: metakem gmbh, đức. mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Đai ốc cho thanh dẫn điện chất liệu graphite, kích thước đường kính 95, ren m52, dài 12 mm, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Điện cực edm-3 dạng gân (rib), làm từ than chì graphite, nhà sx poco graphite inc, hàng mẫu, mới 100%/ US/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Điện cực tham chiếu dùng cho máy phân tích khí máu - reference sensor (10323084), lot: ref/1685, hsd: 30.06.2027, nhà sx:siemen healthcare diagnostics manufacturing ltd, hộp 01 cái, mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Điện cực xét nghiệm định lượng canxi - calcium sensor(10315922), batch:ca/2165, hsd:31.08.2027, nhà sx:siemen healthcare diagnostics manufacturing ltd, hộp 01 cái, mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Giá đỡ thanh gia nhiệt ngắn chất liệu graphite kích thước 80 (chiều dài)*80(chiều rộng)*100(chiều dài) mm, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Gnp43 điện cực than chất liệu than chì và carbon, ký hiệu ferrite, chống nhiễu khử từ cho thiết bị điện tử cho xe ô tô, kích thước 12x20x5.6mm, mới 100%/ KR    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Gp001 miếng graphit tản nhiệt dùng trong sản xuất module quang, pn: 0199020183/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Kẹp chổi than. p/n: 27370-23840-71, dùng cho xe nâng hàng. mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Mics0146 điện cực dùng cho máy hàn: electrode, elct3-25,for splicer 100m+,fujikura hàng mới 100%/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Oe1650000102 đế giữ chổi than / holder,elec contactbrush,brs/ US    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Oe1650000103 đế giữ chổi than / holder,elec contactbrush,brs/ US    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Oe1650000109 đế giữ chổi than / holder,elec contactbrush,brs/ US    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Oe1660002601 miếng đỡ chổi than / arm,elec contactbrush,mach,/ US    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Phôi graphite edm-200, dùng để gia công điện cực edm, nhà sx poco graphite inc, hàng mẫu, mới 100%/ US/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Rc6-0026-000 chổi quét mực/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Rc6-9066-000 chổi chống tĩnh điện/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Rm016 cac bon - 32-r39xa -nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Rm016 chổi điện cac bon/ carbon /nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ [32-u15xb]/ CN    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Sợi carbon có vỏ bọc bằng composite dùng sản xuất dây cáp điện, đường kính 5.97 mm (5.97 mm accc composite infocore), nsx: ctc global corporation, mới 100%/ US/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Sps0137y24 thanh carbon dùng cho máy thử ánh nắng mặt trời, model: uvl-s (20pce/set), kích thước dài: 105mm, đường kính 21mm. hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Tấm carbon-fp27a005a,disc,carbon,commutator(ni,sn) (nvl sx bơm xăng điện tử xe gm,mới 100%)-p/n:a9758-436-00-000/ JP/ 0%    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Tấm tản nhiệt cho máy biến tần, chất liệu graphite, heating conductor. 3axd50000031377, hãng sx: abb-hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8545
- Mã Hs 85459000: Thanh dẫn điện chất liệu graphite kt: đường kính 82 x 233mm, hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 8545
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử