Mã Hs 8541
| Xem thêm>> | Chương 85 |
Mã Hs 8541: Thiết bị bán dẫn (ví dụ, đi-ốt, bóng bán dẫn (tranzito), bộ chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn); thiết bị bán dẫn cảm quang, kể cả tế bào quang điện đã hoặc chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng; đi-ốt phát quang (LED), đã hoặc chưa lắp ráp với đi-ốt phát quang (LED) khác; tinh thể áp điện đã lắp ráp
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 85411000: 01.0503.0124FH-AH0/Điện trở (công suất danh định<= 20 W) Chip Resisto, 120KOhm, +-1%, 1/20W, 0201.Hàng mới 100% xuất trả mục 6 TK 106935554500/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 01.1100.ESDMC2-000/Đi ốt bảo vệ mạch TVS, Ultra-Low Capacitance TVS Protection, 0.2pF, 5V, air +-15KV.Hàng mới 100% xuất trả mục 6 TK 106935551440/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 0406-001438/Đi Ốt Dùng Để lắp Ráp Bảng Mạch Sử Dụng Cho Tivi DIODE-TVS;SMCJ14A, 15.6V, 17.2V, 1MAV, 6.5VP, Hàng mới 100%, TK số: 107770589620/E21, Ngày: 04/12/2025, Mục: 15/TW/XK
- Mã Hs 85411000: 0406-001852/Đi ốt DIODE AZ5163-01M.R7G (không cảm quang, hay phát quang, dùng trong sản xuất bản mạch điện tử, maker: AMC, hàng mới 100%) (TKN:107934242510/ E11, mục 38)/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 091-104116--01/Diode không phát quang lắp ráp sản phẩm điện tử. Hàng mới 100%(DIO(SMD) Schottky Vr=30V IF=200mA SOD-523 T/R RoHS2.0)(, xuất từ dòng 24-107714192500-17/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 091-104179--00/Diode không phát quang, dùng để lắp ráp sản phẩm mới (DIO SKY SD103AW SOD123 T/R RoHS2.0).Hàng mới 100%, xuất từ dòng 13-107667186060-1/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 09-AT00BA-V21WSVT/Điốt chip, 09-AT00BA-V21WSVTĐi-ốt không cảm quang, không phát quang D SMD 250V 0.2A_/V/SEC/W 004.005.0050059(BAV21WS) Dùng để sx bản mạch nguồn cho TV hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 09-AT00BA-V99X28VT/Điốt chip, 09-AT00BA-V99X28VTĐi-ốt không cảm quang, không phát quang D SMD 70V 0.215A_/V/SEC/W 004.005.0052828(BAV99) Dùng để sx bản mạch nguồn cho TV hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 09-AT1N41-48WS6VT/Điốt chip, 09-AT1N41-48WS6VTĐi-ốt không cảm quang, không phát quang D SMD 75V 0.15A_/V/SEC 0.15W 004.005.0001016 (1N4148WS) Dùng để sx bản mạch nguồn cho TV hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 09-ESD05V-05F0P4VT/Điốt, 09-ESD05V-05F0P4VTĐi-ốt không cảm quang, không phát quang D SMD 5V/A_/V/SEC/W 004.005.0050154(0524P) Dùng để sx bản mạch nguồn cho TV hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 09-ST00SS-210A0VT/Điốt dán (SMD diode), không cảm quang, không phát quang, SMD Diode/Schottky Diode/004.005.0000898(SS210A)/VF=/V/IF=2A/VRRM=100V/DO-214AC(SMA), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 09-STMBR1-0150CVT/Điốt chip, 09-STMBR1-0150CVTĐi-ốt không cảm quang, không phát quang D SMD 150V 10A_/V/SEC/W 004.005.0000968 (MBR10150CDS) Dùng để sx bản mạch nguồn cho TV, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 0DHZL-0230A - Đi-ốt bảo vệ chống tĩnh điện dùng để sản xuất bản mạch điện tử, 250pF(Typ), 28.2V, 31.4V, 45.7V, 600W, kt 4.3x3.6x2.44(mm), Nsx Littlefuse (Xuất từ TKN 107914282120, DH3)/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 10.08.001.0158.A1E/Điôt- Transistor ZTX758 PNP TO-92 DIDOES RoHS (nguyên phụ liệu dùng để sản xuất). Hàng mới 100%dòng hàng 7 TKN 102858303220/E11(07/09/2019)/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 10140007796/Đi-ốt Zener, điện áp: 16.51 Vôn, công suất: 0.2W, SOD323 16.51V 5% 0.2W, mã: LUDZS16BT1G, hiệu:LRC dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 12-1-000707/Diode bảo vệ chống tĩnh điện 2 chiều ESDBKV5V0D3, SOD323, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107472683950, mục 43)/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 12-1-000712/Đi-ốt chuyển mạch 1SS355, SOD-323 dùng để lắp ráp bản mạch thiết bị âm thanh, điện áp 80V, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107415597440, mục 44)/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 12-1-001192/Đi ốt TVS, mã SMAJ16A, kiểu đóng gói DO-214AC (SMA), 2 chân, điện áp định danh 16V, công suất xung tối đa400W, dùng trong sx bản mạch tb âm thanh, mới 100%(Xuất TL từ TK 107444297920, mục 4)/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 18010-70049-11/Đi ốt, trừ đi ốt cảm quang hay phát quang SMD Schottky Diode 0.3A 30V, model: BAT30KFILM, CS::0.2W, dùng SX PCBA của dụng cụ điện.Mới 100%.DH 16, TK 107702323850/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 18010-70050-11/Đi ốt, trừ đi ốt cảm quang hay phát quang SMD Schottky diode 0.5A 40V, model:B0540WS-TP, CS:250mW, dùng SX PCBA của dụng cụ điện.Mới 100%.DH 17, TK 107702323850/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 18010-70093-10/Đi ốt, trừ đi ốt cảm quang hay phát quang SMD Schottky Diode 0.1A 40V, model:SD101CW-E3-08, 12288-MIL, dùng sx bo mạch điện tử PCBA, mới 100%.DH 8, TK 107039252830/E31, ngày 23/3/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 18016-70015-11/Đi ốt, trừ đi ốt cảm quang hay phát quang SMD switching diode 0.2A 250V, model:BAS21-TP, CS:350mW, dùng SX PCBA của dụng cụ điện.Mới 100%.DH 37, TK 107702323850/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 18016-70016-11/Đi ốt, trừ đi ốt cảm quang hay phát quang SMD switch diode 0.3A 100V, model: 1N4148X-TP, CS:200mW, dùng SX PCBA của dụng cụ điện.Mới 100%.DH 38, TK 107702323850/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 18016-70033-11/Đi ốt chuyển mạch SMD Switching Diode 0.5A100V, SOT-363, Diodes, Model MMBD4448HTW-7-F, công suất 200mW, dùng sx linh kiện điện tử, mới 100%.DH 38, TK 107404219640/E31, ngày 1/8/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 2911AA000458/LCLX008/DIODE model: SYT01M12DWC.0ET5G, Bi-directional, 12V, 4pf, 90W, hãng SILERGY.Hàng mới 100%, P/N: 2911AA000458.Xuất trả mục 47 tk:107582912250/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 3.007.001.0020/Đi ốt LED QL-1615RB-001 1615/:1.8-2.6V;:2.8-3.5V:150-180mcd:21/2:120 -30C~85C RoHS, model: QL-1615RB-001, hiệu: XYC, xuất trả mục 16 tk 107538966950/E21/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 3.007.004.0022/Đi ốt TVS SMF4J5.0A VRWM=5V VCL=9.2V-Ippm=40.1A PD=400W Vbr=7V/10mA -55~150 RoHS, model: SMF4J5.0A, hiệu: Jingdao, xuất trả mục 2 tk 107538966950/E21/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 3.007.011.0003/Đi ốt XYC-IRP2835AC-RX4 2835:850nm 1.4V-1.8V 100ma:120 -30~85 RoHS, model: XYC-IRP2835AC-RX4, hiệu: XYC, xuất trả mục 17 tk 107538966950/E21/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 31320100110(ML)/Đi ốt (k cảm quang, k pháp quang: DTC144EMT2L/50V 100mA, 47k Ohm, nhà sx ROHM, dùng trong sx, lắp ráp thiết bị phát wifi.mới 100%.Tái xuất1 phần từ tk107644217660/E21-Dòng24/KR/XK
- Mã Hs 85411000: 31320101250(ML)/Đi ốt(k cảm quang, k phát quang):LESD11LL5.0CT5G/0603 size, VBR min 6V, 0.24pF, 20kV, nhà sx:LRC dùng trong sx, lắp ráp tb phát wifi.Tái xuất1 phần từ tk107644221160/E21-Dòng3/CN/XK
- Mã Hs 85411000: 83.61050.003DT/Đi-ốt, Điện áp 5.5V DIODE, ESD PROTECTOR, UNI-DIRECTIONAL, SMT, 5.5V, 6.5VBR(MIN), 14VCL, 0.42PF, X1SON, TPD1E05U06DPYR, -40độC~, 125độC, .Code 83.61050.003DT. TX từ mục 21 TK 107763644330/E11/CN/XK
- Mã Hs 85411000: CA770-00060-LC/Đi-ốt không phát quang (điện áp 100V) dùng cho thiết bị chuyển mạch tín hiệu mạng hữu tuyến, PN/CA770-00060-LC, dòng số 44 của tờ khai 10787135974/A42/CN/XK
- Mã Hs 85411000: Đi ốt (Diode) 1N4007 1A 1000V (DIP), loại diode chỉnh lưu, dùng trong máy jig để chuyển đổi dòng AC thành DC trong bộ nguồn, chống ngược cực, và bảo vệ linh kiện, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85411000: Đi ốt (loại không có cảm quang) dùng cho máy móc xây dựng, điện áp ngược 400V, nhà sản xuất Sumitom, 6098-0061 (Diode). Hàng mới 100% (dòng 3 của TK số 107644136720/A41 ngày 27/10/2025)(DIOT)/JP/XK
- Mã Hs 85411000: DIODE019/0IDIL-0032A - Điốt bán dẫn dùng để sx mạch điện tử, mới 100% - LDO Voltage Regulator ** IC, AP7370-33SA-7, DIODES, 3.2~18V, 3.3V, 300MA, None, SOT23, 3, R/TP, TX mục 3 TK 106419709800/KR/XK
- Mã Hs 85411000: DIODE019/0ISGL-0061A - Điốt bán dẫn dùng để sx mạch điện tử, mới 100% - LDO Voltage Regulator ** IC, LDK320ADU33R, STMICRO, 2.5V TO 18V, 100MA, SOT89, R/TP, 4, TX mục 34 TK 104959686900/KR/XK
- Mã Hs 85411000: DIODE-JYVN-0001/Đi-ốt bv chống tĩnh điện để sx bm đt, 10.5pF, 60V, 65V, 120V, 240W, kt:2.5*1*0.51(mm), Nsx Top Dynamic, (0DHZC-0025A). Mới 100%. Thanh lý DH 10 TK 107585005840/E11 ngày 03/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: Đi-ốt bảo vệ ESD, 5V, 69W, điện dung 159.8pF, kt 1.0x0.6x0.4mm, để bảo vệ mạch điện tử khỏi phóng tĩnh điện, ko phát quang, nhãn hiệu LRC, ITEM: G.5.04.LESD8D50CA TKN 107293208410 dòng 23/CN/XK
- Mã Hs 85411000: DKAON012/Đi ốt bảo vệ mạch TVS, Ultra-Low Capacitance TVS Protection, 185pF, 12V, air 30KV, DFN1006-2L, mới 100%. Code:01.1100.ES12DF-000 xuất trả mục 42 TK 106696571000/E11 ngày 04/11/2024/CN/XK
- Mã Hs 85411000: EQ2002014/Đèn led dùng cho máy kiểm tra hình ảnh(2 SET gồm:5 cái bộ nguồn sáng, 5 dây điện, 5bộ điều khiển, 5dây tín hiệu, 5bộ nguồn 12 V, 5dây nguồn), TKN: 103167296151/G12, dòng 1, cũ/KR/XK
- Mã Hs 85411000: HQ11510273000/Đi ốt, TVS_1-Channel_Bidirectional_5 V_0.45 pf_DFN1006-2L_ESD73011N_will, hàng mới 100%, xuất trả từ mục 30 STK 107504654830/E11 ngày 05/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: HQ11510463000/Đi ốt Transient Suppression Diode (TVS) _SOD882_1 Circuit_Bidirectional_3.3 V_100 pf_ Patch. Hàng mới 100%, xuất trả từ mục32 TK 107274907610/E11 ngày 17/06/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: HQ11510920000/Đi ốt, TVS_1-Channel_Bidirectional_3.3 V_12.5 pf_0201_ESD5431Z-2/TR_Will, hàng mới 100%, xuất trả từ mục 37 STK 107465454020/E11 ngày 22/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 85411000: LED COVER-203/Đi-ốt chỉnh lưu (Stchottky diode) của đèn LED dùng cho ốp lưng điện thoại di động. Hàng mới: 100%, ANT SMART TAG SCHOTTKY DIODE RB520CM-30T2R, PC92-00108A.TX m13 TKN:107197440010/CN/XK
- Mã Hs 85411000: LED COVER-993/Đi-ốt phát quang (LED) của ốp lưng điện thoại di động. Hàng mới: 100%, ANT SMART TAG LED 99-616KLM2C, PC07-00012A.TX theo mục 23 TKN:107100076750/CN/XK
- Mã Hs 85411000: MRC00400/Đi-ốt TVS, không phải đi-ốt cảm quang và đi-ốt phát quang, dùng cho sản phẩm điện tử, hàng mới 100%. Thanh lý một phần dòng 15 TK 107674495940/E11, 07K00000004S/CN/XK
- Mã Hs 85411000: PD-DAS-TVS5VL-00/Đi-ốt TVS (SMD ESD (TVS) PD-DAS-TVS5VL-00 dùng để bảo vệ mạch điện tử chống lại hiện tượng phóng tĩnh điện (ESD), hàng mới 100% (TX mục 48/TK 107714262940)/CN/XK
- Mã Hs 85411000: R3180868/Đi ốt bán dẫn TVS Diode_D15V0S1U2LP1610-7_DIODES_15V_1.6X1.0X0.5_24M_1_Y_U-DFN1610-2_Unidirection, dùng để gắn lên bảng mạch in, TX dòng 8 từ TK:107825878200/CN/XK
- Mã Hs 85411000: SCS0000K700/Đi ốt không phát quang, nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SCS0000K700, hàng mới 100% xuất từ mục 24 TK:107164363240/CN/XK
- Mã Hs 85411000: WC-0005-001/Điốt Diodes Schot, 1CH, 0.45Vf, 2Af, 45mAr, 20Vb, SOD123F, WDT, SMT, RoHS, dùng trong sx linh kiện điện tử/YES661R060-T1, xtrả D13 của TKN 107381732030/E11 ngày 24/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 002347/Tranzito, tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1W (max 250mW) P1NPN 045 BCW71 (K1) SOT23 (Trans GP BJT NPN 45V 0.1A 250mW Automotive 3-Pin SOT-23 T/R)(STT hàng 1/105609665930/E11 ngày 26/07/2023)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 0505-002166/TRANZITO (CÓ TỶ LỆ TIÊU TÁN NĂNG LƯỢNG DƯỚI 1 W)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 0505-003551/tranzito trường điều khiển bằng tiếp xúc MOSFET (tỷ lệ tiêu tán năng lượng <1W). Mới 100%. XK mục 1 TK 107822099600/E11 ngày 22/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 0505-003916/TRANZITO (CÓ TỶ LỆ TIÊU TÁN NĂNG LƯỢNG DƯỚI 1 W)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 07603025/Tranzito (bóng bán dẫn) DTC014YEBTL, dùng để lắp vào bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.15W, hãng sản xuất ROHM, hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85412100: 084.00020.0031/Tranzito;tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1W, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 35/TK: 106695504200/E15)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 084.2P022.0031/Tranzito;tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1W, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 6/TK: 106695504310/E15)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 0TFFL-0119A - Linh kiện bán dẫn tranzito hiệu ứng trường FET, tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1W, 60V, 0.3A, 2.7Ohm, 2.35V, Nsx KEC, Mới 100% (Xuất từ TKN 107878359740, DH 13)/TH/XK
- Mã Hs 85412100: 10904-500044/Tranzito, điện áp 20V, kích thước 10.5*7mm, công dụng ngắt mở điện áp, tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1W, Hàng mới 100%, DÒNG17, TKN 107065841740/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 120-102-0064R/Tranzito BC847CW-TP, điện áp 45V 100mA, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 0.2W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất một phần mục hàng 5 TK 107601250410/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 120-204-0027R/Tranzito lưỡng cực, điện áp 40V 200mA, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 0.3W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần 3 TK 107792383860/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 120-310-0135R/Tranzito hiệu ứng trường điện áp 60V 3A, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 0.35W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần 17 TK 107810260350/E11, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85412100: 120-602-0010R/Tranzito điện áp 40/-40V 200/-200mA, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 0.225W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất một phần mục hàng 1 TK 107807289110/E11, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85412100: 12G0-120-202-0044R/Transistor lưỡng cực, điện áp 65V 100mA, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 0.2W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần mục hàng 1 TK 107746980460/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 12G0-120-301-0096R/Transistor hiệu ứng trường, điện áp 20V 1.8A, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 0.74W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần mục hàng 1 TK 107804889250/E11/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 12K-102-0031R/Tranzito hiệu ứng trường điện áp 40V 200mA, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 0.3W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần 4 TK 107692044720/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 12-N7002K-0BX/Tranzito, điện áp 60V, kích thước 12x9mm, công dụng ngắt mở điện áp, tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1W, Hàng mới 100%, DÒNG12, TKN 107183634720/TW/XK
- Mã Hs 85412100: 15999962-00/Transistor hiệu ứng trường (Mosfer N-Channel), thiết bị bán dẫn, có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1 W, model: RV1C002UN, dùng trong sản xuất.Mới 100%, XT theo dòng 5 TK:106075437310/TH/XK
- Mã Hs 85412100: 15999983-00/Transistor hiệu ứng trường (Mosfer N-Channel), thiết bị bán dẫn, có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1 W, model: CJAA3134K, dùng trong sản xuất.Mới 100%, XT theo dòng 5 TK:106075431710/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 1820000E800/Tranzito <1W không phát quang, PN: 1820000E800, hàng mới 100%, xuất từ mục 3 tờ khai số:107644044540/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 1820000ED00/Tranzito <1W không phát quang, PN: 1820000ED00, hàng mới 100%, xuất từ mục 2 tờ khai số:107615028030/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 19002-70055-10/Bóng bán dẫn(Tranzito)có tỉ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1W, NPN SMD transistor 0.1A, model:BC847C-TP, dùng SX PCBA của dụng cụ điện.Mới 100%.DH 16, TK 107702345110/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 22TRA/Transistor ba cực dán, quy cách: công suất tiêu tán 0.2W, hàng mới 100%. Mã ERP: 222N39047-01/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 2972423700/Tranzito (khuếch đại công suất) có tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.5W cho bảng mạch đèn Led 2SD1898FRAT100Q. Hãng sản xuất ROHM, Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85412100: 2N7002A-F2-0000HF/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, 2N7002A-F2-0000HF, điện áp 60V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0, 39W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: 2N7002KC-F2-0000HF/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, 2N7002KC-F2-0000HF, điện áp 60V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.3W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: 2N7002KS-TP/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, 2N7002KS-TP, điện áp 60V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.35W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: 2N7002K-TP/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, 2N7002K-TP, điện áp 60V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.83W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: 2SA812-M6-TP/Bóng bán dẫn (Transistor), 2SA812-M6-TP, điện áp -50V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0, 2W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: 2SC1623-L6-TP/Bóng bán dẫn (Transistor), 2SC1623-L6-TP, điện áp 50V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0, 2W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: 32PC-IGBT/Chân kết nối dẫn điện với bản mạch PCB dùng cho bộ điều nhiệt PTC, xuất trả một phần mục 26 TK 107787152100/E11 ngày 10/12/2025/KR/XK
- Mã Hs 85412100: 350-0117-100/Bóng bán dẫn ba cực MMBT3904-TP, kích thước: (1.12mm x 3.04mm).Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 350-0133-100/Bóng bán dẫn ba cực, dùng để sản xuất các thiết bị điện tử, model: BC807-40, 45V -0.5A, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 300mW. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 550158/Tranzito, tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1W (max 250mW) P1NPN 045 BCX70H SOT23 (Trans GP BJT NPN 45V 0.1A 250mW Automotive 3-Pin SOT-23 T/R)(STT hàng 17/105551806510/E11 ngày 30/06/2023)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 65021-0000370/Tranzito (NPN TRANSISTOR, 100MA, SOT23), là linh kiện bán dẫn trong bảng mạch điều khiển, hàng mới 100%, PN:65021-0000370; dòng 31TKN:107492799300/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 6K.4L833.001/Tranzito của bản mạch công suất dưới 1W, dùng cho bảng vẽ điện tử, hàng mới 100%, 8D.03904.L11/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 6K.4L834.001/Tranzito của bản mạch công suất dưới 1W, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%, 8D.03906.K11/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 6K.58866.001/Tranzito của bản mạch công suất dưới 1W, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%, 8D.02305.F32/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 8006014900/Tranzito có tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.5W INJ0312AC1-T150-1, Hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85412100: 84.00205.030/Tranzito hiệu ứng trường kim loại-oxit bán dẫn, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 150mW, PN:RUM002N05T2L, điện áp 50V/0.2A, mới 100%.Code 84.00205.030.TX từ mục 6 của TK 107824096700/E11/TH/XK
- Mã Hs 85412100: 84.20138.002/Tranzitor hiệu ứng trường, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 300mW, PN: BSS138W-TP, điện áp 50V, 0.22A, hàng mới 100%. Code 84.20138.002. Tái xuất từ mục 13 của TK 107570313760/E11/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 84.22700.L05/Tranzito hiệu ứng trường kim loại oxit bán dẫn, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 300-420mW, PN: L2N7002SWT1G, điện áp 60V/0.32A, mới 100%. Code 84.22700.L05. TX từ mục 12 TK 107722887530/E11/CN/XK
- Mã Hs 85412100: 903756/Tranzito, tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1W (max 300mW) P2NPN 065 BC846S SOT363 (Trans GP BJT NPN 65V 0.1A 300mW Automotive 6-Pin TSSOP T/R)(STT hàng 26/105473292260/E11 ngày 23/05/2023)/MY/XK
- Mã Hs 85412100: 903757/Tranzito, tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1W (max 300mW) P2PNP 065 BC856S SOT363(STT hàng 2/105559634940/E11 ngày 04/07/2023)/MY/XK
- Mã Hs 85412100: A0220/Tranzito, có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1 W HT006460000 (thuộc dòng hàng 29, 44, TKNK 105624578400, 106101029860/E11), hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85412100: A980004A/Transitor hiệu ứng trường bán dẫn (AOCA36136E). Code: 0505-003362. Hàng mới 100% (M4 TK 107795862420/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: ATRVM-021/Tranzizto (có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1W), loại cắm, dùng trong sản xuất lắp ráp thiết bị điện tử, mới 100%. Hàng thuộc dòng hàng số 10 tk 107597562110/E21 ngày 08/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412100: BC807-25-TP/Bóng bán dẫn (Transistor), BC807-25-TP, điện áp -45V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.3w, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: BC817-16-F2-0000HF/Bóng bán dẫn (Transistor), BC817-16-F2-0000HF, điện áp 45V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.3W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: BC817-25-F2-0000HF/Bóng bán dẫn (Transistor), BC817-25-F2-0000HF, điện áp 45V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.3W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: BC817-40-13P/Bóng bán dẫn (Transistor), BC817-40-13P, điện áp 45V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0, 3W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: BC846B-F2-0000HF/Bóng bán dẫn (Transistor), BC846B-F2-0000HF, điện áp 65V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.2W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: BCW68H-TP/Bóng bán dẫn (Transistor), BCW68H-TP, điện áp -45V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0, 33W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: Bóng bán dẫn loại dán SMD, dòng định mức 1.5A, điện áp 25V, c/suất tiêu tán năng lượng 0.3W *, Model: SS8050 SOT-23(Hfe=200-350), Nhãn hiệu: WPMTEK (dùng sx bo mạch đồ điện tử).Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412100: Bóng bán dẫn, kích thước 1.6 x 1.6 x 0.7mm, dùng cho máy đo huyết áp, 1.5W, 50V Quyền XNK từ TK A42: 107891682402 dòng 11 ngày 14/01/2026/TH/XK
- Mã Hs 85412100: BSS123-F2-0000HF/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, BSS123-F2-0000HF, điện áp 100v, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.35w, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: BSS138-F2-D8189HF/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, BSS138-F2-D8189HF, điện áp 50V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.35W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: BSS84-F2-0000HF/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, BSS84-F2-0000HF, điện áp -60V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.4W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: C132-26-001/Linh kiện bán dẫn khuếch đại, NVL dùng để sản xuất cho bộ sạc cổng USB ô tô, NSX LRC, hàng mới 100%, thuộc dòng hàng số 13 của TK107194933900/CN/XK
- Mã Hs 85412100: C200-05-041/Linh kiện bán dẫn khuếch đại, NVL dùng để sản xuất cho Cổng sạc USB ô tô, NSX ERIS, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85412100: C39/Bóng bán dẫn . Hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera, nhà SX: NEXPERIA. Hàng mới 100% (D10 tk 107896691450)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: CA763-00009-LC/Linh kiện bán dẫn không cảm quang (tranzito, công suất hao phí <1W), PN/CA763-00009-LC, dòng số 13 của tờ khai 10787136766/A42/KR/XK
- Mã Hs 85412100: CA764-00186-LC/Linh kiện bán dẫn không cảm quang (tranzito, công suất hao phí <1W), PN/CA764-00186-LC, dòng số 50 của tờ khai 10787135974/A42/TW/XK
- Mã Hs 85412100: D2850000102/Bóng bán dẫn (Tranzito) dùng cho bản mạch, kt: 0.25X0.65X1.5 (mm), tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1W. Hàng mới 100%.Xuất trả mục số 9 TK:107831936660/JP/XK
- Mã Hs 85412100: Điện trở biến đổi (tranzito), tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.35W, mã hiệu FMMT619, TK 106666727530 dòng hàng 11; 106133211220 dòng hàng 10, đơn giá 0.02CNY/CN/XK
- Mã Hs 85412100: DTA143ECA-TP/Bóng bán dẫn (Transistor), DTA143ECA-TP, điện áp -50V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.2W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: DTC114ECA-TP/Bóng bán dẫn (Transistor), DTC114ECA-TP, điện áp 50V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0, 246W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: DTC114YCA-TP/Bóng bán dẫn (Transistor), DTC114YCA-TP, điện áp 50V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0, 23W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: E05970/Tranzito (bóng bán dẫn) 2SD1949T106Q~R, dùng cho bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.2W, hãng sản xuất ROHM, hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85412100: E05975/Tranzito (bóng bán dẫn) DTC114EUAT106, dùng cho bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.2W, hãng sản xuất ROHM, hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85412100: E06066/Tranzito (bóng bán dẫn) 2SD1782KT146(Q/R), dùng cho bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.2W, hãng sản xuất ROHM, hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85412100: E13714/Tranzito (bóng bán dẫn) TR-2SD1782KFRA-R(2SD1782KFRAT146Q~R), dùng cho bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.2W, hãng sản xuất ROHM, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85412100: E18706/Tranzito (bóng bán dẫn) 2SC4117-GR, LXGF(T, dùng cho bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.1W, hãng sản xuất TOSHIBA, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85412100: E18788/Tranzito (bóng bán dẫn) RT1P141M-T150-1, dùng cho bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.15W, hãng sản xuất Isahaya, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412100: E19337/Tranzito (bóng bán dẫn) TR-2SA1587-GR, LXGF(T, dùng cho bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.2W, hãng sản xuất Toshiba, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85412100: E19407/Tranzito (bóng bán dẫn) 2SA2088U3HZGT106Q, dùng cho bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.2W, hãng sản xuất Rohm, hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85412100: E19971/Tranzito (bóng bán dẫn) INA6017AM1-TH50-1W, dùng cho bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.2W, hãng sản xuất ISAHAYA, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412100: F1440000036-01/Transistor hiệu ứng trường (FET) kênh N (Small Signal N-Channel MOSFET), đ/áp:50V-0, 25A, đ/trở:1.8V, c/suất:380 mW, Model: WNM3013-3/TR, hiệu:Will Semiconductor.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412100: FET1-GC/Linh kiện bán dẫn (Tranzito, trừ tranzito cảm quang) dùng trong sản xuất thuốc lá điện tử, có năng lượng tiêu tán 150-500mW, part code:FETB3K35A1A.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85412100: FL063/Bóng bán dẫn, điện áp: 60V, dòng điện: 300mA, tỷ lệ tiêu tán năng lượng <1, UN30-00068-01, tái xuất theo TK 107732247560/E11 ngày 22/11/2025, mục 06/CN/XK
- Mã Hs 85412100: FMMT5240-TP/Bóng bán dẫn (Transistor), FMMT5240-TP, điện áp -40V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.3W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: FUH120/Bóng bán dẫn, điện áp 20V, cường độ dòng điện 0.2A, 19-1000061-01, tái xuất theo TK 107806073060/E11 ngày 16/12/2025, mục 05/CN/XK
- Mã Hs 85412100: FY014/Bóng bán dẫn, điện áp: 60V, dòng điện: 300MA, tỉ lệ tiêu tán năng lượng <1, UN30-00068-01B, tái xuất theo TK 107642379020/E11 ngày 24/10/2025, mục 28/CN/XK
- Mã Hs 85412100: GC2.8/Chíp biến áp của bản mạch điện tử đã lắp ráp TR BJT_NPN_1.5A HE8050G-D SOT-23 LFP, 745A80500000, hàng mới, TX từ mục 43, TK 105851906050/E11/CN/XK
- Mã Hs 85412100: HQ11220471000/Tranzito (công suất tiêu tán < 1 W) NPN+PNP_SOT-363_40 V_200 mW_0.2 A_40 V_200 mW_0.2 A_SMT. Hàng mới 100%, xuất trả từ mục13 TK 107178849740/E11 ngày 14/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412100: HQ11230537000/Tranzito (công suất tiêu tán < 1 W), DFN1006-3L_270 mW_840 mohm_20 V_1-Channel_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục10 TK 107861102530/E11 ngày 05/01/2026/CN/XK
- Mã Hs 85412100: HQ11231122000/Tranzito (công suất tiêu tán < 1 W), DFN1006-3L_100 mW_1800 mohm_60 V_1-Channel_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục27 TK 107539467820/E11 ngày 18/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412100: HQ11231215000/Tranzito (công suất tiêu tán < 1 W), SOT883B_360 mW_1000 mohm_20 V_1-Channel_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục 12 STK 107686261650/E11 ngày 07/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412100: HQ11231369000/Tranzito (công suất tiêu tán < 1 W) DFN1006-3L_0.225 mW_600 mohm_30 V_1-Channel_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục46 TK 107685565960/E11 ngày 07/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412100: HS-0006-001/ PNP Tranzito (tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1W) MMBTA92 SOT23_-300V_0.2A_SOT-23__RO, dùng sxlk điện tử/2090601010, xtrả D44 TKN 107000287440/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412100: HS-0006-001/PNP Tranzito (tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1W)_9013 \P_25V_500MA_SOT-23__RO, dùng sxlk điện tử/2090601004, xtrả D40 TKN 107000287440/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412100: JL-0006-001/ Bán dẫn transistorH1170-0019 SOT23 NPN 40V 200mA MBT3904, hiệu:NEXPERIA, dùng sxlk/142107000047, xuất trả D10 TKN 107894651060/E11 ngày 15/01/2026/MY/XK
- Mã Hs 85412100: JL-0006-001/Bán dẫn transistor, Transistor TO218 P1500MEL 5KA, hiệu:LITTELFUSE, dùng sxlk/142107000089, xuất trả D24 TKN 107894773600/E11 ngày 15/01/2026/CN/XK
- Mã Hs 85412100: Linh kiện bán dẫn không cảm quang (tranzito, công suất hao phí <1W) PN: REV_189683295, dòng hàng số: 25, TK: 10781121795/A42, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412100: MMBT2222A-F2-0000HF/Bóng bán dẫn (Transistor) NPN, MMBT2222A-F2-0000HF, điện áp 40V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.3W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: MMBT2907A-TP/Bóng bán dẫn (Transistor), MMBT2907A-TP, điện áp -60V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0, 35W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: MMBT3904-F2-0001HF/Bóng bán dẫn (Transistor) NPN, MMBT3904-F2-0001HF, điện áp 40V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.35W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: MMBT3904-TP/Bóng bán dẫn (Transistor), MMBT3904-TP, điện áp 40V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.35W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: MMBT3906-F2-0000HF/Bóng bán dẫn (Transistor), MMBT3906-F2-0000HF, điện áp -40V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.3W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: MMS8050-H-TP/Bóng bán dẫn (Transistor), MMS8050-H-TP, điện áp 25V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0, 3W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: MRC03600/Transitor hiệu ứng trường, có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1 W, không phải transitor cảm quang, dùng cho sản phẩm điện tử, hàng mới 100%.T/lý dòng 40 TK 107713796040/E11, 05A30000003J/CN/XK
- Mã Hs 85412100: NPL1106/Đi-ốt 3 cực-Transistor MOSFET kênh P, model SSM3J168F, 4V, 600 mW, hãng Toshiba, mới 100%, mục hàng số 4 tk 107693591940 mã KZQX0010-0000723/PH/XK
- Mã Hs 85412100: NRT-GR-006/Bóng bán dẫn loại có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1 W.Xuất trả 1 phần dòng hàng số 4 của tờ khai số:107822144140/E21.Hàng nguyên trạng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412100: NTV020259/Tranzito (kiểu MOS) T2N7002AK, LM(T, tỉ lệ tiêu tán năng lượng không quá 1W, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất TOSHIBA, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85412100: NTV050006/Tranzito (bóng bán dẫn) 2SK208-O(TE85L, F), tỉ lệ tiêu tán năng lượng 100mW, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất TOSHIBA, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85412100: NTV050055/Tranzito (bóng bán dẫn) 2SA1313-Y, LF(T, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 200mW, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất TOSHIBA, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85412100: NTV050068/Tranzito (bóng bán dẫn) 2SC2873-Y(TE12L, ZC, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 500mW, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất TOSHIBA, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85412100: NTV050322/Tranzito (bóng bán dẫn) 2SK879-O(TE85R, F), tỉ lệ tiêu tán năng lượng 100mW, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất TOSHIBA, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85412100: NTV050399/Tranzito (bóng bán dẫn) 2SC2713-BL, LF(T, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 150mW, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất TOSHIBA, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85412100: NTV060042/Tranzito (bóng bán dẫn) 2SK208-Y(TE85L, F), tỉ lệ tiêu tán năng lượng 100mW, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất TOSHIBA, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85412100: PA-LKBD8/Thyristor (Mục hàng số 37 TK 107834329960 part no: B2BAER000045)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: PD-TRS-BT3904-11/TRANSISTOR/bóng bán dẫn 3 cực PD-TRS-BT3904-11 làm khuếch đại và chuyển đổi dòng điện. Mới 100% (TX mục 30/TK 107714262940)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: PD-TRS-BT3906-11/TRANSISTOR/bóng bán dẫn 3 cực (Patch transistor) PD-TRS-BT3906-11 làm khuếch đại và chuyển đổi dòng điện. Mới 100% (TX mục 31/TK 107714262940)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: PD-TRS-BT5551-11/Đi-ốt (tranzito) SMT (PD-TRS-BT5551-11) dùng để khuếch đại và chuyển đổi dòng điện, KT: 3*1mm. Mới 100% (TX mục 33/TK 107714262940)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: PWN-000010/1315222/Tranzito gắn vào bảng mạch, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.35w/N-CH, 60V, 300mA, SOT-23, SEMTECH, MMBT7002K-HAF, mới 100% (XT mục 41 thuộc TKN 107704284661)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: REV_CA764-00229-LC/Bóng bán dẫn không cảm quang, công suất <1W, PN/CA764-00229-LC, dòng số 22 của tờ khai 10787138133/A42/MY/XK
- Mã Hs 85412100: REV_SEECS-FT-PC25V-LF/Linh kiện bán dẫn không cảm quang (tranzito, công suất hao phí <1w, PN/SEECS-FT-PC25V-LF, dòng số 30 của tờ khai 10783767062/A42/PH/XK
- Mã Hs 85412100: SB000010003/Tranzito <1W, P/N: SB00000QP00, hàng mới 100%(dòng 34, TK 105976622730)/TW/XK
- Mã Hs 85412100: SB000010012/Tranzito <1W, nguyên phụ liệu sản xuất bán thành phẩm hoặc lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SB00000EN00, hàng mới 100%(dòng 24, TK 107169771220)/TW/XK
- Mã Hs 85412100: SB000025J00/Tranzito <1W không phát quang, nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SB000025J00, hàng mới 100%(dòng 24, TK 107008426010)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: SI0301-TP/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, SI0301-TP, điện áp 30V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.83W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: SI500N025UK-TP/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, SI500N025UK-TP, điện áp 25V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0, 38W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412100: Transistor (trừ transistor cảm quang) có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1W, hàng mới 100%, A20702001906400. TX từ mục 1 TK 107082730200/E31/18BC(08/04/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85412100: TRANSITOR/Linh kiện bán dẫn Transistor dùng trong sản xuất bo mạch, 0618-8014-D07000, hàng mới 100%, thuộc mục hàng số: 5, của TKN số:107367856040/E11, ngày 19/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412100: Tranzito dùng để khuếch đại và chuyển đổi tiến hiệu điện, công suất tiêu tán năng lượng dưới 1W, hàng mới 100%. Xuất trả mục hàng số 1 của TK 107558953720/E11/CN/XK
- Mã Hs 85412100: Tranzito, công suất 500mW/ 90982-03143 - Linh kiện lắp ráp bộ phận điện xe máy Yamaha, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412100: TX01/Tranzito của bản mạch công suất dưới 1W, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%, hàng xuất trả thuộc DH 05 TKN 107780065410/TW/XK
- Mã Hs 85412100: V0001234/0702-01TT0WN/Bóng bán dẫn(<1W)/TRANSISTOR PNP DFN1006B-3./0.25W. Hàng mới 100%. Xuất từ 107572399540 dòng 35/CN/XK
- Mã Hs 85412100: V0001234/0704-01AP0QS/Bóng bán dẫn(<1W)/N-MOSFET 30V SOT363/0.2W. Hàng mới 100%. Xuất từ 106683988130 dòng 25/TW/XK
- Mã Hs 85412100: VN-TRANZITO/20103-000530A000/Linh kiện bán dẫn dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, PMBT3904, NPN, 40.0V, 0.2A, TO236AB, NXP, TKNK 107506581930, dòng hàng 3 (681000PC), mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85412100: WC-0006-001/Bóng bán dẫn công suất dưới 1W Transistor PNP, -25Vce, -5Veb, -1.5A, SOT23, -55~150độC, SMT, RoHS, dùng sx linh kiện đtử/YES711R030, xtrả D15 của TKN 107381732030/E11 ngày 24/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412100: YKW0016/Tranzito (bóng bán dẫn) BFU690F, 115, dùng cho bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 490mW, hãng sản xuất NXP, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85412100: YKW0259/Tranzito (bóng bán dẫn) MT3S111TU(T5LYOKOO, dùng cho bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 800mW, hãng sản xuất TOSHIBA, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85412100: YKW0454/Tranzito (bóng bán dẫn) MT3S113TU(5LYOKO, E, dùng cho bản mạch điện tử của ăng ten, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 900mW, hãng sản xuất TOSHIBA, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85412900: 02.2200.Q23055-000/Transistor MOSFET (tỉ lệ tán năng lượng >1W) Crystal, Passive Crystal, 76.8 MHz, 7 pF, XTL5C1120-Q23-055, STWARD. mới 100% xuất trả mục 10 TK 106935573840/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 03D-000050/Thiết bị bán dẫn - SMT CHOKE 100UH 0.6 OHM820MA ROHS, hàng mới 100%.Thuộc D48 TKN: 107150783240/E21 Ngày: 05/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 03D-000413/Thiết bị bán dẫn - SMT CHOKE 22UH 0.129 OHM 1.5A RS2, hàng mới 100%.Thuộc D30 TKN: 106704521600/E21 Ngày: 06/11/2024/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 05-00-DIO-00010/Đi-ốt dùng cho camera 3D nhận diện khuôn mặt BAT30F4-Diode_Intel_DIODESCHOTTKY30V300MA0201 (TX mục 3 TK 106924168740/E11 ngày 06/02/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 0502-001346/Transitor Dùng Để lắp Ráp Bảng Mạch Sử Dụng Cho Tivi TR-POWER;FCX591A, PNP, 1000mW, SOT89, TR, 30/, Hàng mới 100%, TK số: 107426971411/E21, Ngày: 08/08/2025, Mục: 2/HK/XK
- Mã Hs 85412900: 0505-003846/BÓNG BÁN DẪN (Tái xuất 10000 chiếc mục 2 TK 107784026930/E11 _09/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 0505-003905/TRANZITO (CÓ TỶ LỆ TIÊU TÁN NĂNG LƯỢNG TRÊN 1 W)/KR/XK
- Mã Hs 85412900: 0505-003968/TRANZITO (CÓ TỶ LỆ TIÊU TÁN NĂNG LƯỢNG TRÊN 1 W)/PH/XK
- Mã Hs 85412900: 0505-004026/TRANZITO (CÓ TỶ LỆ TIÊU TÁN NĂNG LƯỢNG TRÊN 1 W)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 0505A0100222/Tranzito trường điều khiển bằng tiếp xúc MOSFET (tỷ lệ tiêu tán năng lượng >1W). Xuất trả mục hàng số 28 TK 107621252100/E21/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 065000014/Transistor/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 065000077/Transistor/IT/XK
- Mã Hs 85412900: 065000094/Transistor/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 065010005/Transistor/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 065010041/Transistor/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 065210001/Transistor/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 065210048/Transistor/JP/XK
- Mã Hs 85412900: 075.36332.0001/Tranzito;tỷ lệ tiêu tán năng lượng >= 1W, hàng mới 100% (dòng: 10/TK: 107444449340/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 075.38324.0002/Tranzito;tỷ lệ tiêu tán năng lượng >= 1W, hàng mới 100% (dòng: 15/TK: 107108319140/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 08041019/Tranzito (bóng bán dẫn) AP3P010M, dùng để lắp vào bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 2.5W, hãng sản xuất APEC, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85412900: 08042006/Tranzito (bóng bán dẫn) RSR020N06MGTL, dùng để lắp vào bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1W, hãng sản xuất ROHM, hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85412900: 084.00059.0001/Tranzito;tỷ lệ tiêu tán năng lượng >= 1W, hàng mới 100% (dòng: 29/TK: 107461524810/E11)/TW/XK
- Mã Hs 85412900: 084.08104.0037/Tranzito;tỷ lệ tiêu tán năng lượng >= 1W, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 50/TK: 107657575910/E11)/MY/XK
- Mã Hs 85412900: 091-104038--10/Đi-ot (linh kiện bán dẫn). Hàng mới 100%(DIODE SCHOTTKY BARRIER 30V SOD523 BAT54XV2T1 (104-038-000) RoHS), xuất từ dòng 47-107822115660-22/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 0TFFL-0142A - Linh kiện bán dẫn tranzito hiệu ứng trường FET, tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1W, 30V, 70A, 0.0078Ohm, 2V, Nsx KEC, Mới 100% (Xuất từ TKN 107843329420, DH1)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 0TFFL-0146A - Linh kiện bán dẫn tranzito hiệu ứng trường FET, tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1W, 30V, 150A, 0.0024Ohm, 2.5V, Nsx KEC, Mới 100% (Xuất từ TKN 107843329420, DH10)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 0TFFL-0147A - Linh kiện bán dẫn tranzito hiệu ứng trường FET, tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1W, 30V, 68A, 0.0132Ohm, 3V, Nsx KEC, Mới 100% (Xuất từ TKN 107843329420, DH6)/TH/XK
- Mã Hs 85412900: 10.05.012.0047.A1I/Thiết bị bán dẫn -(optocoupler)-PC365NJ0000F 3.75KV 4PIN Sharp RoHS(nguyên phụ liệu dùng để sản xuất). Hàng mới 100%dòng hàng 2 TKN 105232003920/E11(17/01/2023)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 10.08.002.0249.A1E/Transistor -MOS tube IRFB4110PBF 180A/100V TO-220 IR RoH (nguyên phụ liệu dùng để sản xuất). Hàng mới 100%dòng hàng 6 TKN 102978039730/E11(08/11/2019)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 101-000578/Thiết bị bán dẫn - SMT TR NPN 25V 0.5A SOT-23 RS2, hàng mới 100%.Thuộc D40 TKN: 106959127110/E21 Ngày: 21/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 101-1030523-0S16/Thiết bị bán dẫn - SMT TR NPN 30V/300MA MMBTA14 SOT-23 ROHS.Hàng mới 100%(nguyên liệu dùng để sản xuất).Thuộc D38 TKN: 107710610560/E21 Ngày: 15/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 101-216013140V09/Thiết bị bán dẫn - SMT TR NPN 160V/1A 2SC2383Y-T-TIP-J/ TO-92L AMMOROHS.Hàng mới 100%(nguyên liệu dùng để sản xuất).Thuộc D15 TKN: 107475461440/E21 Ngày: 26/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 120301-000024/Tranzito hiệu ứng trường, (không phải tranzito cảm quang) tỷ lệ tiêu tán năng lượng 2, 5W, 40V, dùng trong sản xuất, NSX: LEADTECK, mới 100%, XT mục 32 TK 107450924931/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 120301-000024-1/Tranzito hiệu ứng trường, (không phải tranzito cảm quang) tỷlệ tiêu tán năng lượng 2, 5W, 40V, dùng trong sản xuất, NSX: LEADTECK, mới 100%, XT mục 19 TK 107394620430/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 120-310-0061R/Tranzito hiệu ứng trường điện áp 90V 1.7A, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 1.38W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần 8 TK 107729535540/E11, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85412900: 121-000415/Thiết bị bán dẫn, SMT POWER MOS FET N-CH SI2300, 20V/6A, SOT-23 RS2, hàng mới 100%-Thuộc D17 TKN số: 107475461440/E21 Ngày: 26/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 121-103676--00/Chíp bán dẫn 3 cực công xuất <1w, dùng cho lắp ráp các sản phẩm điện tử (XSTR(SMD) MOSFET NCH DMG1012T SOT-523 RoHS). HÀNG MỚI 100%, xuất từ dòng 47-107822119900-22/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 123-000188/Thiết bị bán dẫn, SMT MOS FET N-CH JMTL2302B SOT-23 ROHS, hàng mới 100%.Thuộc D13 TKN: 107535456450/E21 Ngày: 16/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 12-PMHBRC-S3407VT/Transistor dán (SMD transistor), công suất tiêu tán: 200mW, DIODE/>=1W/PM/004.007.0052635(BRCS3407MC)/-30/-4.1/Ft=/, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 13-1-000359/Transistor hiệu ứng trường RM5A1P30S6, kiểu đóng gói SOT23-6, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107405911320, mục 31)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 13-1-000405/Transistor, loại CJ3407, kiểu đóng gói SOT-23, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (13-1-000405) (Xuất thanh lý từ TK 107405911320, mục 33)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 13-1-000546/Transistor loại DMN3023L-7, kiểu đóng gói SOT23, dùng trong sx bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107692351210, mục 26)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 14542357-00/Transistor N-channel (Monfet ngược), 14542357-00, model: CJBA3134K, dùng trong sản xuất mô-đun. Hàng mới 100%, XT theo dòng 18 TK:106613132510/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 15886172-00/Tranzito bán dẫn, tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1W, 15886172-00, (Triode), dùng cho sản xuất tấm mạch in, mới 100%, XT theo dòng 3 TK:106971074710/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 19002-70056-10/Bóng bán dẫn(Tranzito)có tỉ lệ tiêu tán năng lượng 1.7W, SMD Transistor 5A, model:ZXTC2045E6TA, dùng SX PCBA của dụng cụ điện.Mới 100%.DH 17, TK 107702345110/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 19004-70055-10/Bóng bán dẫn(Tranzito)có tỉ lệ tiêu tán năg lượng dưới 1W-SMD MOSFET, 0.115A 60V, -0.13A -50V, model:BSS8402DW-TP, Dùng sx PCBA, mới 100%.DH 22, TK 107702345110/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 19004-70232-10/Bóng bán dẫn(Tranzito)có tỉ lệ tiêu tán năng lượng 97W-SMD MOSFET, 306A 60V, model:BSC012N06NSATMA1, dùng SX PCBA dụng cụ điện.Mới 100%.DH 34, TK 107840665660/E31, ngày 26/12/2025/MY/XK
- Mã Hs 85412900: 1913AA000443/Bóng bán dẫn, model: WMQ099N10LG4, 100V, 45A, RDS(on) = 8.5mohm/ VGS = 10VRDS(on) = 10.8mohm/ VGS = 4.5V, hãng: WAYON, hàng mới 100%, P/N: 1913AA000443.Xuất trả mục 25 tk:107622422350/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 1913AA000448/Bóng bán dẫn, model: WMQ46N03T1, 30V, 46A, RDS(on) < 6.5mohm/ VGS = 10V, RDS(on) < 9.8mohm/ VGS = 4.5V, hãng: WAYON, hàng mới 100%, P/N: 1913AA000448.Xuất trả mục 2 tk:107582912250/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 1913AA000449/Bóng bán dẫn, P-MOS, 100V, 1.6W, hàng mới 100%, P/N: 1913AA000449.Xuất trả mục 42 tk:107671286111/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 200/Tranzito bán dẫn, ET-PMOSFDS4465-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 5 của Tk:105986759100/E31, Ngày27/12/2023, INV2312-087)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 204-070000-052/Tranzito BSS84P, điện áp 60V, dòng điện 0.17A, dùng trong sản xuất bảng mạch PCBA, mới 100%. Tái xuất dòng 1 TK 107352808400 ngày 15/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 204-070000-056/Tranzito SOT-23 DMZ1015E, dùng trong sản xuất bảng mạch PCBA, mới 100%. Tái xuất dòng 13 TK 107113171540 ngày 18/04/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 204-110000-150/Tranzito SMT MOS, dòng điện 45A, điện áp 30V, dùng trong sản xuất bảng mạch PCBA, mới 100%. Tái xuất dòng 34 TK 107295790560 ngày 24/06/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 204-110000-155/Tranzito AGM306A, điện áp 30V, dòng điện 60A, dùng trong sản xuất bảng mạch PCBA, mới 100%. Tái xuất dòng 27 TK 107363132000 ngày 17/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 22MOS/Transistor MOSFET dạng dán bề mặt, công suất tiêu tán 1.25W, hàng mới 100%.Mã ERP: 222N70020/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 273-EL1017TA0E09/Thiết bị bán dẫn - TRANSISTOR EL1017(TA)-V ROHS. Hàng mới 100%.Thuộc D23 TKN: 106103431230/E21 Ngày: 27/02/2024/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 2911AA000643/Bóng bán dẫn 5 V, 18pf, 60W, hàng mới 100%, P/N: 2911AA000643.Xuất trả mục 46 tk:107671291451/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 2922/Tranzito bán dẫn, ET-XYCPT3CE550B-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 18 của Tk:104219896540/E31, Ngày26/8/2021, INV2108-111)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 2F00/Bóng bán dẫn FET.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85412900: 2N7002-TP/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, 2N7002-TP, điện áp 60V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.08W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: 2PSU600550-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của Tivi, mã ML90A500735A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: 2S70-N/2S0224700V-Linh kiện bán dẫn (chất liệu: Nhựa, đồng. Dùng để truyền dòng điện) - TRANSISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 49/JP/XK
- Mã Hs 85412900: 2S70-N/2S6702500V-Linh kiện bán dẫn (chất liệu: Nhựa, đồng. Dùng để truyền dòng điện) - TRANSISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 49/JP/XK
- Mã Hs 85412900: 2S70-N/2S6704000V-Linh kiện bán dẫn (chất liệu: Nhựa, đồng. Dùng để truyền dòng điện) - TRANSISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 49/JP/XK
- Mã Hs 85412900: 2S70-N/2S7047700V-Linh kiện bán dẫn (chất liệu: Nhựa, đồng. Dùng để truyền dòng điện) - TRANSISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 49/JP/XK
- Mã Hs 85412900: 2S70-N/2S7055800V-Linh kiện bán dẫn (chất liệu: Nhựa, đồng. Dùng để truyền dòng điện) - TRANSISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 48/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 2S70-N/2S7056200V-Linh kiện bán dẫn (chất liệu: Nhựa, đồng. Dùng để truyền dòng điện) - TRANSISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 50/MY/XK
- Mã Hs 85412900: 2S70-N/2S7089600V-Linh kiện bán dẫn (chất liệu: Nhựa, đồng. Dùng để truyền dòng điện) - TRANSISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 49/JP/XK
- Mã Hs 85412900: 2T00/Bóng bán dẫn TRANSISTOR.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85412900: 3.009.001.0008/Bóng bán dẫn P WP3415E SOT23-3 PD=1.4W-ID=-4A-VGS=10V-VDS=-20V -50~150 RoHS, model: WP3415E, hiệu: WPMtek, xuất trả mục 20 tk 107538973950/E21/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 30/Bóng bán dẫn các loại (Transistor), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 350-0100-100/Transistor hiệu ứng FDC640P, 20V-4.5A.Hàng mới 100%/MM/XK
- Mã Hs 85412900: 350-0268-100/Transistor hiệu ứng trường oxit kim loại bán dẫn, dùng để sản xuất các thiết bị điện tử. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 365000002/Transistor/PH/XK
- Mã Hs 85412900: 3TRATO0009/Bóng bán dẫn, TLP785(D4GR-T6, F(C, Mới 100%, 3TRATO0009, xt 1 phần dòng hàng 107831707320/E31(24/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 460559900500G/Tranzito có tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1W, 2.8W, 20V, mới 100%, dòng 36 tkn 107753075730 ngày 28/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 542-0133-00/Tranzito tỷ lệ tiêu tán năng lượng lớn hơn 1W (không phải tranzito cảm quang), hàng mới 100% thuộc dòng hàng số 3 của TK 107778636600/E11/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 6K.4L858.001/Tranzito của bản mạch công suất từ 1W trở lên, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%, 8D.07014.A36/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 808738/Tranzito, tỷ lệ tiêu tán năng lượng >=1W (max 3.5W). P1NPN 100 2SC6096 SOT89(STT hàng 10/107315085250/E11 ngày 01/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 84.17313.03D/Tranzito;tỷ lệ tiêu tán năng lượng >= 1W, hàng mới 100% (dòng: 1/TK: 107187256410/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 84.18503.030/Tranzito hiệu ứng trường kim loại-oxit bán dẫn, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 3.1W, PN: CSD18503Q5A, điện áp 40V/19A, mới 100%. Code 84.18503.030. Tái xuất từ mục 39 TK 107724040760/E11/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 84.21510.004/Tranzito hiệu ứng trường kim loại-oxit bán dẫn, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 30.5W, điện áp 100V/15A, PN: MCG15N10-TP, mới 100%.Code 84.21510.004.Tái xuất từ mục 26 TK 106808841750/E11/CN/XK
- Mã Hs 85412900: 84.23400.002/Tranzito hiệu ứng trường kim loại oxit bán dẫn, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.04W, PN: SI3400A-TP, điện áp 30V, mới 100%. Code 84.23400.002. Tái xuất từ mục 45 TK 107776567730/E11/CN/XK
- Mã Hs 85412900: AV-024/Transitor không cảm quang, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 1.5W (dùng sx thiết bị âm thanh - hình ảnh), mới 100% (Transitor, CHIP, SOT-23)(mục 36 tk 107153284341)/HVTKTC3875SYRTK/TH/XK
- Mã Hs 85412900: B1ABDF000017/Tranzito.Tờ khai nhập 107703724550 E11, mục hàng 4./PH/XK
- Mã Hs 85412900: B201004167/Bóng bán dẫn hiệu ứng trường MPJQ4463AP-AU, PANJIT dùng trong sản xuất đèn LED ô tô. Hàng mới 100%.Dòng 32, tkn:107861999010/TW/XK
- Mã Hs 85412900: Bóng bán dẫn (tranzito), model: NCE6020AK, nhãn hiệu NCE, điện áp 60V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 45W, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: Bóng bán dẫn công suất 6MBP50VAA060-51, có cực điều khiển cách ly, 600V, 50A, dùng trong nhà xưởng sản xuất, NSX: FUJI - Hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 85412900: Bóng bán dẫn(tranzito), model: 2N7002-TP, nhãn hiệu: MCC, Điện áp 60V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng: 1.08W, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: BSS138BK-TP/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, BSS138BK-TP, điện áp 50V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: CA763-00020-LC/Linh kiện bán dẫn không cảm quang (công suất >1W), PN/CA763-00020-LC, dòng số 48 của tờ khai 10787135974/A42/CN/XK
- Mã Hs 85412900: CA764-00269-LC/Linh kiện bán dẫn không cảm quang (tranzito, khuếch đại tín hiệu, công suất hao phí >1W), PN/CA764-00269-LC, dòng số 47 của tờ khai 10787137444/A42/CN/XK
- Mã Hs 85412900: Cảm biến quang điện E3T-CD11 2M dùng cho máy kiểm tra linh kiện điện tử, hãng sản xuất Omron, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85412900: Điện trở biến đổi (tranzito), tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.6W, mã hiệu SI2323CDS-T1-GE3, TK 106666727530, dòng hàng 6, đơn giá 0.03CNY/TW/XK
- Mã Hs 85412900: DIODE027/0TFFL-0148A - Linh kiện bán dẫn tranzito hiệu ứng trường FET, dùng sản xuất mạch điện tử, mới 100%. - DMT32M4LPSW, Diodes, MOSFET, N-CHANNEL, 30V, 100A, 0.0028, 3V. TX mục 2 TK 107867039930/CN/XK
- Mã Hs 85412900: DM02/AS4795X76XX-D6A41-WDQ Bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ DIE SALES INV KRIVN5251104305 (Hàng xuất trả theo mục số 1 TK 107679233060/E11 ngày 05-11-2025)/KR/XK
- Mã Hs 85412900: DM02/CM1607X28BM-D6XSW-WDQ Bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ DIE SALES INV KRIVN5251219791 (Hàng xuất trả theo mục số 2 TK 107829281450/E11 ngày 23-12-2025)/KR/XK
- Mã Hs 85412900: DM02/DG6B15S28GM-D8XS-WDQ Bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ DIE SALES INV KRIVN5251215371 (Hàng xuất trả theo mục số 2 TK 107810895250/E11 ngày 17-12-2025)/KR/XK
- Mã Hs 85412900: DM02/DG8008B28GM-D8XBAB-WDQ Bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ DIE SALES INV KRIVN5250930793 (Hàng xuất trả theo mục số 5 TK 107579267020/E11 ngày 01-10-2025)/CZ/XK
- Mã Hs 85412900: DM02/DI5502A01XX-D5SX-WDQ Bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ DIE SALES INV DBVF25359 (Hàng xuất trả theo mục số 5 TK 107845238800/E11 ngày 29-12-2025)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: DM02/DRJ90907M Bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ DIE SALES INV DBVF25290 (Hàng xuất trả theo mục số 19 TK 107627365200/E11 ngày 20-10-2025)/MY/XK
- Mã Hs 85412900: DY0017/MPCAE019510: Transistor các loại, dùng để gắn lên tấm mạch in (hàng mới 100%)-FET;IPT60R037CM8, TX theo Mục 18 TK: 107792280300/E31 ngày 11/12/2025, SL nhập: 2000 Cái, SL xin TX: 2000 cái/MY/XK
- Mã Hs 85412900: E11431/Tranzito (bóng bán dẫn) 2SD1918TLQ, dùng cho bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1W, hãng sản xuất ROHM, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85412900: E16023/Tranzito (bóng bán dẫn) ULQ2003D1013TRY, dùng cho bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1W, điện áp 50V, dòng điện 0.5A, hãng sản xuất ST Micro, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: E16821/Tranzito (bóng bán dẫn) hiệu ứng trường kim loại IPD90N04S4-04, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 71W, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất Infineon, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85412900: E16822/Tranzito (bóng bán dẫn) hiệu ứng trường kim loại IPB80N04S4-04, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 71W, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất Infineon, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85412900: E17160/Tranzito (bóng bán dẫn) hiệu ứng trường kim loại SSM3J356R, LXGF(T, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1W, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất Toshiba, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85412900: E26137/Tranzito (bóng bán dẫn) 2SCR554PHZGT100, dùng để lắp vào bản mạch điện tử, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 2W, hãng sản xuất ROHM, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85412900: EBK64953901/Bóng bán dẫn thường.Hàng mới 100%, chưa qua gia công.Xuất trả 1 phần dòng hàng số: 46 của tờ khai số:107753068030/E21/CN/XK
- Mã Hs 85412900: EBK65172101/Bóng bán dẫn thường.Hàng mới 100%, chưa qua gia công.Xuất trả 1 phần dòng hàng số: 47 của tờ khai số:107753068030/E21/CN/XK
- Mã Hs 85412900: EBK65214901/Bóng bán dẫn thường.Hàng mới 100%, chưa qua gia công.Xuất trả 1 phần dòng hàng số: 48 của tờ khai số:107753068030/E21/CN/XK
- Mã Hs 85412900: F010020948 A/Tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.3 W), thanh lý 1 phần dòng hàng số 33 TK số: 107757098630/E11 ngày 1/12/2025, hàng chưa qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 85412900: F05171900/Bóng bán dẫn (xuất trả theo mục hàng số 3 Tk số 107605152910)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: FET TRANSISTOR-TRANSITOR(2401-006212). HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: FET/Transitor hiệu ứng trường, dùng để kiểm soát tác động đến độ dẫn của kênh dẫn của vật liệu bán dẫn trong bản mạch, (M014012100S), điện áp 100V, 1A. Xuất trả từ mục 21 TK 107804020700/TH/XK
- Mã Hs 85412900: GC2.3/Linh kiện bán dẫn cảm quang (Mosfet) COUPLER PHOTO LTV-1008-TP-G SMD LFP, 743A10080000, hàng mới, TX từ mục 9, TK 106357627500/E11/CN/XK
- Mã Hs 85412900: GC7.3/Linh kiện bán dẫn cảm quang (Mosfet) mosfet PNP 30-300 -40V -200mA SOT-23, 1006-00144, hàng mới, TX từ mục 35, TK 107422401000 E11/CN/XK
- Mã Hs 85412900: HQ1123176C000/Tranzito (tỉ lệ tán năng lượng >1 W) NPMOS_30 V_36 W_PDFNWB3.33.3-8L_CJAB35SN03-A_JSCJ, hàng mới 100%, xuất trả từ mục48 TK 107685565960/E11 ngày 07/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: HQ1123176F000/Tranzito (tỉ lệ tán năng lượng >1 W) (Honey)Normal LED_EIA_180 mcd_20mA_2.85~3.15V_Orange_71mcd_30 mA_2~2.4V_no color_20mA_0, mới 100%, trả từ mục6 TK 107212562660/E11 N26/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: HQ1123176M000/Tranzito (công suất tiêu tán > 1 W) PMOS_PDFNWB3.33.3-8L_50000 mW_13 mohm_1-Channel_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục22 TK 107391772240/E11 ngày 29/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: HQ163010006W0/Tranzito (tỉ lệ tán năng lượng >1 W) NMOS_PDFN5x6_8100 mW_7.3 mohm_30 V_1 Path _ Patch, hàng mới 100%, xuất trả từ mục15 TK 107106942830/E11 ngày 17/04/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: HS-0006-002/Bóng bán dẫn hiệu ứng trường IGBT_NCE80TD65BT_650V_80A_1.9V_TO-247__RO, dùng sxlk điện tử/2090604012, xtrả D45 TKN 107000287440/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85412900: HSD1106-2/Transistor hiệu ứng trường P-ch model AG511EGH7FRATCB, đ/a -40V, dòng -40A, c/s tiêu tán 2W, dạng DFN3333T8LSAB (3.3x3.3 mm), n/hiệu ROHM., mục hàng số 5 tk 107693591940 mã KZQX0010-0000797/JP/XK
- Mã Hs 85412900: K2M-030F-AE-BE-B P-26/Bộ phận giải nhiệt.Hàng mới 100%.(Tác dụng làm mát, giải nhiệt cho cáp quang, máy tính, điện thoại...)./VN/XK
- Mã Hs 85412900: K2M-030F-AN-BB-K P-26/Bộ phận giải nhiệt.Hàng mới 100%..(Tác dụng làm mát, giải nhiệt cho cáp quang, máy tính, điện thoại...)/VN/XK
- Mã Hs 85412900: KCMM035C24 P-25/Bộ phận giải nhiệt. Hàng mới 100%...(Tác dụng làm mát, giải nhiệt cho cáp quang, máy tính, điện thoại...)/VN/XK
- Mã Hs 85412900: KCMM044C07 P-25/Bộ phận giải nhiệt.Hàng mới 100%..(Tác dụng làm mát, giải nhiệt cho cáp quang, máy tính, điện thoại...)/VN/XK
- Mã Hs 85412900: KCMT018C35 PST-26/Bộ phận giải nhiệt. Hàng mới 100%..(Tác dụng làm mát, giải nhiệt cho cáp quang, máy tính, điện thoại...)./VN/XK
- Mã Hs 85412900: KCMT018C62 PST-26/Bộ phận giải nhiệt. Hàng mới 100%..(Tác dụng làm mát, giải nhiệt cho cáp quang, máy tính, điện thoại...)./VN/XK
- Mã Hs 85412900: KCMT023C44 P-25/Bộ phận giải nhiệt..Hàng mới 100%..(Tác dụng làm mát, giải nhiệt cho cáp quang, máy tính, điện thoại...)/VN/XK
- Mã Hs 85412900: KCMT027C03 P-25/Bộ phận giải nhiệt..Hàng mới 100%..(Tác dụng làm mát, giải nhiệt cho cáp quang, máy tính, điện thoại...)/VN/XK
- Mã Hs 85412900: KM-40/300511079 Bóng bán dẫn: TRANSISTOR 2SAR513RTL mới 100%, tờ khai nhập: 105430688900, mục 34/PH/XK
- Mã Hs 85412900: KM-40/310511513 Bóng bán dẫn: DOUBLE DIODES DAN217 T146, NPL của bộ chỉnh âm, mới 100%, tờ khai nhập: 107070365140, mục 25/CN/XK
- Mã Hs 85412900: KSEH031F-AE-BB-B/Bộ phận giải nhiệt.Hàng mới 100%..(Tác dụng làm mát, giải nhiệt cho cáp quang, máy tính, điện thoại...)/VN/XK
- Mã Hs 85412900: KSHH018XCA P-26/Bộ phận giải nhiệt. Hàng mới 100%..(Tác dụng làm mát, giải nhiệt cho cáp quang, máy tính, điện thoại...)/VN/XK
- Mã Hs 85412900: Linh kiện tranzito 6DI50A-060 FUJI là module IGBT công suất dùng để đóng cắt và điều khiển động cơ công suất lớn trong máy ép nhựa. Hàng mới 100%. Phụ tùng thay thế/JP/XK
- Mã Hs 85412900: ML90A500738A-26/Tranzito dùng cho thiết bị chiếu sáng đã được gia công nắn chân, mã ML90A500738A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: ML90A500739A-26/Tranzito dùng cho thiết bị chiếu sáng đã được gia công nắn chân, mã ML90A500739A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: MOSFET/Bóng bán dẫn Tranzito các loại (Transistors), dùng cho thiết bị điện tử (tỉ lệ tiêu tán năng lượng trên 1W), hàng chưa qua sử dụng dòng 37 của tờ khai 107438717850/CN/XK
- Mã Hs 85412900: NETT-T2907A1/Tranzito (dạng dán), linh kiện điện tử dùng để lắp ráp bản mạch ổ cắm điện, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: NPL009/0502-001346: Transitor-TR-POWER;FCX591A, PNP, 1000mW, SOT89, TR, 30/, TX theo mục 43, SL nhập: 2789 PCE, TK: 107770901450/E21, 4/12/2025, SL TX: 1876 PCE./HK/XK
- Mã Hs 85412900: NTV020244/Tranzito (bóng bán dẫn) TTC019(TE12L, ZC), tỉ lệ tiêu tán năng lượng 1-2.5W, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất TOSHIBA, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85412900: Ống MOSFET (transistor bán dẫn) AO3400 SOT23-3, làm bằng nhôm nhiều lớp dùng để lắp ráp bo mạch PCB. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85412900: Ống MOSFET AO3400 SOT23-3 (transistor bán dẫn), làm bằng kim loại sillic dùng để lắp ráp bo mạch PCB, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: PA-LKBD2/Tranzito(200mA) (Mục hàng số 32 TK 107834292420 part no: B1CFHG000047)/TH/XK
- Mã Hs 85412900: PA-LKBD3/Tranzito 100 mA (Mục hàng số 42 TK 107834281920 part no: B1ADCE000022)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: PA-LKBD5/Tranzito 500 mA (Mục hàng số 45 TK 107815476900 part no: B1ABGF000021)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: PA-LKBD7/Tranzito (Mục hàng số 22 TK 107797115750 part no: B1ABCF000176)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: PA-LKBD9/Tranzito, Tranzito có tỷ lệ tiêu tán năng lượng 25W (Mục hàng số 19 TK 107807885400 part no: B1DFDM000013)/MY/XK
- Mã Hs 85412900: PCBCPCBH/Bản mạch.Hàng mới 100%..(Tác dụng làm mát, giải nhiệt cho cáp quang, máy tính, điện thoại...)./VN/XK
- Mã Hs 85412900: PD-TRS-034018-21/Bóng bán dẫn SMD PD-TRS-034018-21, KT:3*3MM. Mới 100% (TX mục 27/TK 107714262940)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: PD-TRS-034019-21/Bóng bán dẫn SMD PD-TRS-034019-21, KT:3*3MM. Mới 100% (TX mục 28/TK 107714262940)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: PH2000/Transistor các loại SMT TR LTC014EUBFS8TL (SB-X7080), (Mã SAP:CS655293601-R0C), Hàng mới 100% tái xuất từ tk 104777065300 mục 39/TH/XK
- Mã Hs 85412900: PH2000/Transitor N-CHAN FET SVF4N65CAF 4A 650V TO-220F-3L, (Mã SAP:20619640141-H00), Hàng mới 100% tái xuất từ tk 107489321440 mục 20/CN/XK
- Mã Hs 85412900: PL117/Linh kiện IGBT (tranzito) SM1GT100SH60CH-C 100A 600V, dùng để gắn vào sản phẩm. Hàng mới 100% (GH306123070)xuất trả toàn phần dòng hàng số 2 tk 107803631830/CN/XK
- Mã Hs 85412900: PWN-000011/1315292/Tranzito gắn vào bảng mạch, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 50w/N-CH, 650V, 5A, TO-252, 0.96RdsON, mới 100% (XT mục 22 thuộc TKN 107740599520)/TH/XK
- Mã Hs 85412900: R3168086/Linh kiện bán dẫn trong mạch điện tử M88DR5RCD02A1, chức năng để lưu trữ một lượng dữ liệu thấp và có thể thay đổi nội dung, gắn lên bảng mạch, TX dòng 1 từ TK:107798436060/CN/XK
- Mã Hs 85412900: R3179796/Linh kiện bán dẫn trong mạch điện tử MPQ8895FGU-0012, c/năng để lưu trữ một lượng dữ liệu thấp và có thể thay đổi nội dung, gắn lên bảng mạch in, TX dòng 3 từ TK 107550752040/CN/XK
- Mã Hs 85412900: R3179869/Linh kiện bán dẫn trong mạch điện tử P8900-X1Z001FNG8, c/năng để lưu trữ một lượng dữ liệu thấp và có thể thay đổi nội dung, gắn lên bảng mạch in, TX dòng 2 từ TK:107825806100/TW/XK
- Mã Hs 85412900: R3180233/Linh kiện bán dẫn trong mạch điện tử RG5R364B0C0GBY/HC0, c/năng để lưu trữ một lượng dữ liệu thấp và có thể thay đổi nội dung, gắn lên bảng mạch in, TX dòng 2 từ TK:1077678255/TW/XK
- Mã Hs 85412900: RCM006679-2001/Tranzito (linh kiện bán dẫn dùng lắp ráp trong bản mạch của loa) PS SMD FET 8P -30VV SOP8 AP6679BGM-HF AP, Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85412900: RCM007006-2001/Tranzito (linh kiện bán dẫn dùng lắp ráp trong bản mạch của loa) 8P VSP007P06MS PDFN VANGUARD, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: RCM340100-0004/Tranzito (linh kiện bán dẫn dùng lắp ráp trong bản mạch của loa) GP SMD FET 3P TAPE/REEL ASM3401M_TR_HF, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: RCMX50500-3397/Tranzito (linh kiện bán dẫn dùng lắp ráp trong bản mạch của loa) FET-SILICON 2N7002K N 60V 0.38A 1.19ohm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: RCN000042-0001/Tranzito (linh kiện bán dẫn dùng lắp ráp trong bản mạch của loa) GP XISTR NPN SBT42 SOT-23 AUK, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: RCN390400-0005/Tranzito (linh kiện bán dẫn dùng lắp ráp trong bản mạch của loa) SMD TRANSISTOR NPN 3P MMBT3904 SEMT, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: RCP201980-0002/Tranzito (linh kiện bán dẫn dùng lắp ráp trong bản mạch của loa)GP SMD TRANSISTOR PNP 3P -50V SOT-23 2SA, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: RCP290700-0001/Tranzito (linh kiện bán dẫn dùng lắp ráp trong bản mạch của loa) SMD TRANSISTOR PNP 3P SOT-23 MMBT2907A, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: RHM050280-1001/Tranzito (linh kiện bán dẫn dùng lắp ráp trong bản mạch của loa) GP MOSFET IPA50R280CE TO-220 INFINEON, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: RHM553800-0001/Tranzito (linh kiện bán dẫn dùng lắp ráp trong bản mạch của loa) HI FET 3P 550V TO220F OSG55R380FF-F, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: RHM653800-0001/Tranzito (linh kiện bán dẫn dùng lắp ráp trong bản mạch của loa) HI FET 3P 650V TO220F OSG65R380FSF OSG, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: RHM703600-0001/Tranzito (linh kiện bán dẫn dùng lắp ráp trong bản mạch của loa) DEL GS HI FET 3700V TO-220F OSG70R360FSF, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: RHM802600-0001/Tranzito (linh kiện bán dẫn dùng lắp ráp trong bản mạch của loa) HI FET 3P 800V TO-220F WML80R260S CYGWAY, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: S050-003362/TRANZITO (CÓ TỶ LỆ TIÊU TÁN NĂNG LƯỢNG TRÊN 1 W)/PH/XK
- Mã Hs 85412900: SE00041/Bán dẫn J33C899029 (Xuất thanh lý theo mục 03 TKN: 104023051750/E11, Ngày 14/05/2021), Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85412900: SGNCHPP0005/Đi ốt bán dẫn dùng để sản xuất mạch in điện thoại di động xuất trả từ mục 19 của TK 107855281920/CN/XK
- Mã Hs 85412900: SI2302A-TP/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, SI2302A-TP, điện áp 20V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.25W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: SI2305B-TP/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, SI2305B-TP, điện áp -20V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.4W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: SI2318A-TP/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, SI2318A-TP, điện áp 40v, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.2w, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: SI2333A-TP/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, SI2333A-TP, điện áp -15V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1, 1W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: SI3401A-TP/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, SI3401A-TP, điện áp -30V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.2W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: SI3407-TP/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, SI3407-TP, điện áp 30V, kích thước: 3*1.4*1.05mm, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.3 W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: SI3420A-13P/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, SI3420A-13P, điện áp 20V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.25W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: SI3420A-TP/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, SI3420A-TP, điện áp 20V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.25W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: TF01/Tranzito của bản mạch công suất từ 1W trở lên, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%, hàng xuất trả thuộc DH 13 TKN 107799084410 (13/12/25)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: Transistor (Tranzito), linh kiện bán dẫn dùng cho bản mạch điện tử của máy ATM FET:LOAD-SW: TPS22929DDBVR: SOT23-6:TI, kích thước phi 18mm(1074000035), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: Transistor điện tử (MOSFET), dùng để đóng ngắt và điều khiển dòng điện trong mạch điện tử, điện áp định mức 60V, công suất 3.8W, model IPTG007N06NM5, hãng Infineon, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85412900: Tranzito cú tỷ lệ tiêu tán năng lượng 24W dùng cho bảng mạch đèn LED xe máy P8FE10SBK-5071. Hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 85412900: Tranzito MOS bán dẫn N/LN2306ELT1G/3.4A/30V/LRC/SOT-23, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: TRANZITO/07G005147111/Bóng bán dẫn dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử. Mới 100% thuộc DH 4 của TK 106995850510/CN/XK
- Mã Hs 85412900: TST/Con bán dẫn (linh kiện sản xuất Motor/Fan) HP8MA2TB1/ 100289620. Hàng mới 100% (XTL theo mục 5 TKN 104847101220/E11 ngày 15/07/2022)/CN/XK
- Mã Hs 85412900: TTC0001 TO3P NPN Transistor 18A 160V, là linh kiện bán dẫn dùng trong mạch điện. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: TVNSTX009/Bóng bán dẫn/1105-0096-00-+M (tái xuất nguyên liệu mục 25 tờ khai 107807950720)/PH/XK
- Mã Hs 85412900: U4/Tranzito của bản mạch, kích thước: 0.62*0.62*0.39mm, 550mA, 0.45mW, xuất thanh lý một phần từ mục hàng số 10 thuộc TK:107614228740/E11 (14/10/2025), 310000703940/CN/XK
- Mã Hs 85412900: V0001232/0702-00XM000/Bóng bán dẫn/TRANSISTORLMBT3906LT1G, hàng mới 100%. Xuất từ 105213997340 dòng 43/CN/XK
- Mã Hs 85412900: V0001235/0704-06HJ0WN/Bóng bán dẫn(>=1W)/N-MOSFET 12V CSP4./1.1W. Hàng mới 100%. Xuất từ 107572399540 dòng 40/CN/XK
- Mã Hs 85412900: V028005500/Tranzito bán dẫn hiệu ứng điện trường, tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1W dùng sản xuất module đèn led ô tô BC846BHZG. hàng mới 100%. TX từ mục 2 TK 107779135810 (8/12/2025)/JP/XK
- Mã Hs 85412900: VISHAY MOSFET 300W N-CH TO- 263 (Thiết bị bán dẫn 300W N-Ch TO- 263, 1 bộ gồm 100 cái - SVNSUM90N108M2P), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85412900: YJL2305B-F2-0000HF/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, YJL2305B-F2-0000HF, điện áp -20V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.2 W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: YJL3401A-F2-0000HF/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, YJL3401A-F2-0000HF, điện áp -30V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.2W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: YJL3407A-F2-0000HF/Bóng bán dẫn (Transistor) Mosfet, YJL3407A-F2-0000HF, điện áp -30V, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1.2W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85412900: YT20-00320-000/Bán dẫn tranzito, sử dụng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000216446. Hàng mới 100%.Thuộc dòng hàng 10 của TKN 106890679010/E11/TH/XK
- Mã Hs 85413000: BM017/Thyristor SCR TO-247 S4055M 400V 55A, dùng để gắn lên sản phẩm. Hàng mới 100% (GM306120440)xuất trả 1 phần dòng hàng số 35 tk 107435061900/US/XK
- Mã Hs 85413000: Module bán dẫn Semikron SKKT162/16E, Loại linh kiện: Thyristor Module (SCR), điện áp: 1600V-162A, dùng để bảo vệ bộ chuyển đổi công suất máy ép, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85413000: Phụ tùng máy may công nghiệp: Đi-ốt chỉnh lưu mạch điều khiển BK/S500-3.15-R, Model: BK/S500-3.15-R, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85413000: Thiết bị bán dẫn Thyristor KP1000A-1600V thay cho thiết bị chỉnh lưu No.25, 27, 31, 66. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85413000: V0007579/0718-03WD100/Chỉnh lưu silic có điều khiển/SURGE ABSORBER 320V SMB. Hàng mới 100%. Xuất từ 106816477940 dòng 2/CN/XK
- Mã Hs 85414100: 1003-0000459/Chip điốt phát sáng DIODE-LED CHIP, 30mA, 206, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 6000cái từ dòng số 15của TKN: 107099835840/(14/04/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85414100: 1014135.NVL/Chip CHIP_EPILEDS_BN-G2020J-A3 dùng trong sản xuất điốt phát quang, (dạng đi ốt phát quang chưa hoàn chỉnh), thuộc TKN 107318606250/E11 dòng 9/TW/XK
- Mã Hs 85414100: 12-1-000593/Điốt phát sáng (LED) YLS191/RB/21/06-C, dùng để lắp ráp bản mạch thiết bị âm thanh, điện áp 1.8-3.6v, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107597588710, mục 23)/CN/XK
- Mã Hs 85414100: 12-1-000846/Đi-ốt phát quang, BL-HJEB5G834R-TRB-Q, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (12-1-000846) (Xuất thanh lý từ TK 107405911320, mục 27)/CN/XK
- Mã Hs 85414100: 130-200-0328R/Đi-ốt phát quang điện áp 1.7~2.7/2.4~3.6/2.4~3.6/2.6~3.7V 20mA, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần 1 TK 107658381830/E11, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85414100: 130-201-0323R/Đi-ốt phát quang điện áp 2.5/3.3/3.3/3.4V 30/20/20/30mA, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất một phần mục hàng 2 TK 107806642530/E11, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85414100: 177/Đi-ốt phát quang, EL-2CRGNB302111-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 13 của Tk:105694696920/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 85414100: 178/Đi-ốt phát quang, EL-3CRGBSB301015-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 14 của Tk:105694696920/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 85414100: 18022-70009-11/Đi ốt phát quang SMD LED 100mA 2.4V, 18-54mcd, 3X3X0.65, red, NICHIA, model: NE2R757GT-P6, CS:336mW, dùng sx bo mạch điện tử PCBA, mới 100%.DH 18, TK 107708409210/E31, ngày 14/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85414100: 1912AA000141/DIODE phát quang model: LB164XW1D-C01T3, 1.05*0.53*0.53, 25mA hãng LIGHTING.Hàng mới 100%, P/N: 1912AA000141.Xuất trả mục 37 tk:107582922900/CN/XK
- Mã Hs 85414100: 197/Đi-ốt phát quang, EL-3CRGBSB321510-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 11 của Tk:105916339430/E31, Ngày27/11/2023, INV2311-072)/TW/XK
- Mã Hs 85414100: 215/Đi-ốt phát quang, EL-2CRGNB1616071-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 12 của Tk:105694696920/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 85414100: 3.007.001.0019/Chip LED LED VFC-2835WZ5W 2835 3V-3.3V:21/2:120 Tc=5000-5500K -40~85 RoHS, model: VFC-2835WZ5W, hiệu: XYC, xuất trả mục 15 tk 107538966950/E21/CN/XK
- Mã Hs 85414100: 75.K1P04H001/Thanh LED dùng sản xuất Module màn hình dẹt (LED LIGHT BAR_6916L-3732A SML240A59 CNT CEM3_LGT24241N). Quy cách (518.5*8.9*4.96)mm. Hàng mới 100%.1 Phần mục 02/TKN 107856974960/E31/CN/XK
- Mã Hs 85414100: 83.81952.L01/Đi-ốt phát quang (LED), PN: LTST-C195KGJRKT-2A, điện áp 5V/30mA, hàng mới 100%. Code 83.81952.L01. Tái xuất từ mục 25 của TK 107735878940/E11/CN/XK
- Mã Hs 85414100: AM07-012777A/Cụm đèn LED dùng cho Camera quan sátChất liệu chính bằng nhựa, kích thước: 70.1mm, Led là đi ốt phát quang, không có ren xoáy ASSY, HOLDER PCB--SWITCH;SCO-6085RVP/VN/XK
- Mã Hs 85414100: AV-011/Đi ốt phát quang LED (dùng để sản xuất thiết bị điện tử gia dụng) (Diodes, DIODE, RECTIFIER, RADIAL), mới 100%(mục 24 tk 107073668110)/CVD1N4007SRL/CN/XK
- Mã Hs 85414100: BN96-52584A-R/Thanh đi ốt phát quang (Led bar)/ Y21 Q60A/Q70A 55UHD, kích thước: 600.96mm x 7.35mm x 0.95T, 66 đi ốt, linh kiện dùng trong màn hình tivi. Hàng mới 100%.(Được SX bởi Lumens Vina)/VN/XK
- Mã Hs 85414100: BN96-58476A/Thanh đi ốt phát quang (Led bar)/ 24M S60D 31.5"_MNT RIGHT BAR.KT:: 345.41mm x 4.15mm x 1.0T, 34 đi ốt, linh kiện dùng trong màn hình tivi. Hàng mới 100%.(Được SX bởi Lumens Vina)/VN/XK
- Mã Hs 85414100: BN96-62676A/Thanh đi ốt phát quang (Led bar)/ Y25 M70MF 32INCH RIGHT, kích thước: 345.0mm x 3.2mm x 1.0T, 64 đi ốt, linh kiện dùng trong màn hình tivi. Hàng mới 100%.(Được SX bởi Lumens Vina)/VN/XK
- Mã Hs 85414100: BN96-62920A/Thanh đi ốt phát quang (Led bar)/ 25E G50F 32"_MNT, kích thước: 7.0mm x 2.0mm x 0.75T, 72 đi ốt, linh kiện dùng trong màn hình tivi. Hàng mới 100%.(Được SX bởi Lumens Vina)/VN/XK
- Mã Hs 85414100: BN96-63032A/Thanh đi ốt phát quang (Led bar)/Y26 U8KH 58INCH RIGHT, linh kiện dùng trong màn hình tivi, kích thước: 551.175mm x 12.5mm x 1.0T, 10 diot. Hàng mới 100%. (Được SX bởi Lumens Vina)/VN/XK
- Mã Hs 85414100: BN96-63209A/Thanh đi ốt phát quang (Led bar)/ Y26 S60H 27INCH MNT, kích thước: 588.84[mm] x 9.6[mm] x 1.0T, 60 đi ốt linh kiện dùng trong màn hình tivi. Hàng mới 100%.(Được SX bởi Lumens Vina)/VN/XK
- Mã Hs 85414100: Cảm biến quang FU-66, dùng trong hệ thống giám sát, kiểm tra hoặc phát hiện vị trí trong nhà xưởng, đường kính thiết bị sợi quang phi 1.32: điện áp 30VDC, 50mA. Nsx Keyence, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85414100: ECD-PT-774/Đi ốt phát quang bộ phận của bộ gia nhiệt dùng cho thuốc lá điện tử. Hàng mới: 100%, HQ16-2130UWACC2, EC07-00003A.TX theo mục 5 TKN:107339128630/CN/XK
- Mã Hs 85414100: F080122319 B/Đi-ốt phát quang (LED) dùng cho bản mạch điện tử, xuất trả 1 phần dòng hàng số 5 TK số: 107787740430/E11 ngày 10/12/2025, hàng chưa qua sử dụng/MY/XK
- Mã Hs 85414100: Hạt LED LTPL-C034UVS365-KR, là đi ốt phát quang, dùng để gắn lên linh kiện bản mạch điện tử để phát ra ánh sáng trong dải phổ cực tím, điện áp 3.7v, cs: 4.4w, hãng BDQ. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414100: HNBDLED/Bóng đèn Led (Đi ốt phát quang), ĐK: 5mm (màu xanhlá)+ điện trở, cs: 0.47K/0.25W, ĐA: 1Px220V, 2 cái/cặp (dùng trong các mạch điện tử)-Hàng đã qua SD-(Xuất TL dòng 14 TK 107322105660/E13)/CN/XK
- Mã Hs 85414100: HQ11210819000/Đi-ốt phát quang (LED) Normal LED_603_Top_Double Color_Orange_72 mcd_5 mA_2.2_Blue_112 mcd_5 mA_3.1_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục28 TK 107685565960/E11 ngày 07/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85414100: IN60000063471/Đèn led hiển thị số 12.80mm x 19.86mm x 7.00mm LED DISPLAY LTD-4708G, mới 100%, MỤC:6, TK: 106688574310/E11, NGAY DK: 31/10/2024 Xuất trả 1phần/TH/XK
- Mã Hs 85414100: LZ-ES75ASV7LPWA4/Thanh mạch đèn Led dùng cho tivi ES75ASV7LPWA4 (BN96-50310A)-TU7K/ 75", giá GC: 0.1419$.Hàng mới 100%. (TX theo mục 1 TK 107838309610/G13 ngày 26/12/2025)/VN/XK
- Mã Hs 85414100: LZ-ES75ASV7MPWA4/Thanh mạch đèn Led dùng cho tivi ES75ASV7MPWA4 (BN96-50311A)-TU7K/ 75", giá GC: 0.1423$.Hàng mới 100%. (TX theo mục 6 TK 107838309610/G13 ngày 26/12/2025)/VN/XK
- Mã Hs 85414100: LZ-ES75ASV7RPWA4/Thanh mạch đèn Led dùng cho tivi ES75ASV7RPWA4 (BN96-50312A)-TU7K/ 75", giá GC: 0.1423$.Hàng mới 100%. (TX theo mục 11 TK 107838309610/G13 ngày 26/12/2025)/VN/XK
- Mã Hs 85414100: LZ-ES85ASV7LPWA5/Thanh mạch đèn Led dùng cho tivi ES85ASV7LPWA5 (BN96-51027A)-TU7K/ 85", giá GC: 0.1567$.Hàng mới 100%. (TX theo mục 25 TK 107838309610/G13 ngày 26/12/2025)/VN/XK
- Mã Hs 85414100: LZ-ES85ASV7MPWA5/Thanh mạch đèn Led dùng cho tivi ES85ASV7MPWA5 (BN96-51025A)-TU7K/ 85", giá GC: 0.1489$.Hàng mới 100%. (TX theo mục 17 TK 107838309610/G13 ngày 26/12/2025)/VN/XK
- Mã Hs 85414100: LZ-ES85ASV7RPWA5/Thanh mạch đèn Led dùng cho tivi ES85ASV7RPWA5 (BN96-51026A)-TU7K/ 85", giá GC: 0.1489$.Hàng mới 100%. (TX theo mục 23 TK 107838309610/G13 ngày 26/12/2025)/VN/XK
- Mã Hs 85414100: M0601-000019/Đi ốt phát quang (LED) cho bản mạch của điện thoại di động.Code:M0601-000019;THBTGFR421.Hàng mới 100%, xuất trả từ mục 13 TK 105040447040/E31/18/10/2022/KR/XK
- Mã Hs 85414100: N0101-000993-B00/Đi-ốtphátquang(LED)dạngthanhgồm15chipledgắntrênthanhPCBđãcóđầunối, đểchiếusángbộđènnềnTVLED, 19.37W, kíchthước 802*14*0.9.mm, mới100%, nguyênliệusảnxuấttivi.HàngđượclắpráptạiViệt Nam/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414100: N0101-000994-B00/Đi-ốtphátquang(LED)dạngthanhgồm14chipledgắntrênthanhPCBđãcóđầunối, đểchiếusángbộđènnềnTVLED, 18.08W, kíchthước790.2*14*0.9.mm, mới100%, nguyênliệusảnxuấttivi.HàngđượclắpráptạiViệtNam/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414100: N0101-000995-B00/Đi-ốt phát quang(LED)dạngthanhgồm10chipledgắntrênthanhPCBđãcóđầunối, đểchiếusángbộđènnềnTVLED, 12.9W, kíchthước640*14*0.9mm, mới100%, nguyênliệusảnxuấttivi.HàngđượclắpráptạiViệtNam/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414100: OVNMVLC-00185/Bảng đi-ốt phát quang (LED)- bộ phận phát sáng của cảm biến quang dùng cho máy trả tiền lẻ tự động;YB4060-6173P001; hàng mới 100% (TX theo mục 29 TKN107648920960)/CN/XK
- Mã Hs 85414100: SC500LED001/Đi ốt phát quang, nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SC50000A200, hàng mới 100%(dòng 27, TK 107008426010)/CN/XK
- Mã Hs 85414100: SDD.5109.042R/SMD diode, ESD5451N-TP 0402 12pF IEC 61000-4-2 8/20us PPK 72W IPP 7A VESD +-30KV, dùng trong lắp ráp sản xuất bản mạch, Hàng mới 100%, SDD.5109.042R/CN/XK
- Mã Hs 85414100: Thanh đi ốt phát quang (Led bar)/25D 1BAR H5K 32"_HD, linh kiện dùng trong màn hình tivi, kích thước: 566.0mm x 12.5mm x 1.0T, 10 diot. Hàng mới 100% (BN96-60364A)/VN/XK
- Mã Hs 85414100: U305/Đi ốt phát quang của bản mạch tai nghe bluetooth, kích thước: 0.6*0.3*0.3mm, xuất thanh lý một phần từ mục hàng số 2 thuộc TK:107613222510/E11 (14/10/2025), 310000100995/JP/XK
- Mã Hs 85414100: V100035208/Chíp đèn led(đi-ốt phát quang), dùng sản xuất module đèn led ô tô KW_CELNM2.TK350_KHI_X5_5LO_15. Hàng mới 100%. TX từ mục 1 TK 107201056430 (21/5/2025)/MY/XK
- Mã Hs 85414100: V100036027/Chíp đèn led(đi-ốt phát quang), dùng sản xuất module đèn led ô tô) D6A_SKG_KHI_P2_W_V3. Hàng mới 100%. TX từ mục 49 TK 107001325540 (10/3/2025)/MY/XK
- Mã Hs 85414100: V100044203/Chíp đèn led(đi-ốt phát quang), dùng sản xuất module đèn led ô tô DRA_HKS_CS1227_KHI_W2_X_V2. Hàng mới 100%. TX từ mục 43 TK 107331830100 (7/7/2025)/MY/XK
- Mã Hs 85414100: VN-B01.001.0141/Mô đun đi-ốt phát quang (thanh trái mạch led dùng để tích hợp màn hình Tivi 75 inch)- Led module. Hàng mới 100%.- LED MODULE, model:D750M1 330-408CL-R7P/VN/XK
- Mã Hs 85414100: VN-B01.001.0142/Mô đun đi-ốt phát quang (thanh phải mạch led dùng để tích hợp màn hình Tivi 75 inch)- Led module. Hàng mới 100%.- LED BAR, model:D750M1 330-408CR-R7P/VN/XK
- Mã Hs 85414200: 23232161/Tấm tế bào quang điện (solar cell), chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng, kích thước:183.75*182.3mm, loại A (23232161), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: 23247265/Tấm tế bào quang điện (solar cell), chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng, kích thước:183.75*182.3mm, loại A (23247265), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: 23247266/Tấm tế bào quang điện (solar cell), chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng, kích thước:183.75*182.3mm, loại A (23247266).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: 23247267/Tấm tế bào quang điện (solar cell), chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng, kích thước:183.75*182.3mm, loại A (23247267).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: 23247268/Tấm tế bào quang điện (solar cell), chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng, kích thước:183.75*182.3mm, loại A (23247268) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: 23247269/Tấm tế bào quang điện (solar cell), chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng, kích thước:183.75*182.3mm, loại A (23247269). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: 23248997/Tấm tế bào quang điện (solar cell), chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng, kích thước:183.75*182.3mm, loại A, (23248997). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: 23248998/Tấm tế bào quang điện (solar cell), chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng, kích thước:183.75*182.3mm, loại A, (23248998), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: 300102000001L/Tấm tế bào quang điện đơn tinh thể chưa lắp ráp thành các mảng modun, kích thước 182.2mm*183.75mm, Product Type:TY-N-M10R1B16, hiệu suất 25.50%, loại B hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: 300102000001N/Tấm pin tế bào quang điện đơn tinh thể kích thước 182.2*183.75mm, 16BB, mã liệu: 09.43.65.42.01.01.830. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: BVSP0226/Tấm tế bào quang điện dùng để sản xuất tấm Module năng lượng mặt trời Grade A 182 10BB bifacial mono-crystalline PERC solar Cell with efficiency 22.6%. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85414200: BVSP0235/Tấm tế bào quang điện dùng để sản xuất tấm Module năng lượng mặt trời A Grade 182 10BB PERC bificial mono-crystalline Solar Cells with efficiency 23.2%. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85414200: Cảm biến quang EX-13EA (EX-13EAD + EX-13EP), số PO: V022328, chất liệu: nhựa, dùng để: Lắp vào máy lắp ráp tự động để cảm biến sản phẩm bằng ánh sáng, xuất xứ Trung Quốc, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414200: CELL183-1/Tấm tế bào quang điện (solar cell), chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng, kích thước:183.75*182.3mm, loại A (23247832). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: FS300-606/Tế bào quang điện đã lắp ráp (dạng mô-đun) FS300, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: GCHY-001/Tấm tế bào quang điện đơn tinh thể chưa lắp ráp thành các mảng modun, kt 182.2*182.2mm, hiệu suất 23.4% - 23.5%, 10BB (A grade).Tái xuất 1 phần dòng 1 TK:107858874210/E21.Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85414200: NPLTP01/Tấm tế bào quang điện dùng để sản xuất tấm Module năng lượng mặt trời, (tái xuất theo mục hàng số 1 thuộc tờ khai số:105612089810ngày27/07/2023)/TH/XK
- Mã Hs 85414200: Tấm tế bào quang điện dùng để sản xuất tấm Module năng lượng mặt trời Grade A 182 10BB bifacial mono-crystalline PERC solar Cell with efficiency 22.6%- 22.7%. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: TP004/Tấm tế bào quang điện dùng để sản xuất tấm module năng lượng mặt trời; Grade B, KT: 182.2*182.2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: TP005/Tấm tế bào quang điện dùng để sản xuất tấm module năng lượng mặt trời; Grade A, KT: 182.2*182.2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414200: TP006/Tấm tế bào quang điện dùng để sản xuất tấm module năng lượng mặt trời; Grade A, KT: 182.2*182.2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 20101703FS-6455A-P-B/Mô đun quang điện BiFi FS-6455A-P-B 455W/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 20101703FS-6460A-P-B/Mô đun quang điện BiFi FS-6460A-P-B 460W/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 20101703FS-6465A-P-B/Mô đun quang điện BiFi FS-6465A-P-B 465W/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 2026-609/1800995/Bảng mạch điện tử dùng cấp nguồn điện cho đèn led/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 2026-610/1800141/Bảng mạch điện tử dùng cấp nguồn điện cho đèn led/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 26002887/Tấm quang năng solar modules (được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM430N-54HL4-V, (26002887), kích thước (1722*1134*30) mm. Hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 85414300: 26003145/Tấm quang năng solar modules (được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM440N-54HL4-V, (26003145), kích thước (1722*1134*30) mm. Hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 85414300: 26003258/Tấm quang năng solar modules (được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM585N-72HL4-BDV, (26003258), kích thước (2278*1134*30) mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 26003328/Tấm quang năng solar modules (được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM590N-72HL4-BDV, (26003328), kích thước (2278*1134*30) mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 26004184/Tấm quang năng solar modules (được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM570N-72HL4-BDH, (26004184), kích thước (2278*1134*30) mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 26005651/Tấm quang năng solar modules (được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM440N-54HL4-B, (26005651), kích thước (1722*1134*35) mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 27002114/Tấm quang năng solar modules (được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM590N-72HL4-BDV, (27002114), kích thước (2278*1134*30) mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 7104070-C20C038ALL.SP/Mô-đun LED SMJD-3612048C-XXN1 (thuộc đi ốt phát sáng)(một thanh gồm các điốt (tế bào quang điện) có lớp chặn được lắp ráp trên các bảng mạch)/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 7104070-C20E038ALL.SP/Mô-đun LED SMJD-3612048C-XXN1 (thuộc đi ốt phát sáng)(một thanh gồm các điốt (tế bào quang điện) có lớp chặn được lắp ráp trên các bảng mạch)/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 7105902-D13E039Y0X.SP/Mô-đun SMJD-3217096G-IGE1(90)(LT) (thuộc đi ốt phát sáng)(một thanh gồm các điốt (tế bào quang điện) có lớp chặn được lắp ráp trên các bảng mạch)/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 7106129-30KE057ALL.SP/Mô-đun SMJD-H8H4060F-IL7B00 (E70) (thuộc đi ốt phát sáng)(một thanh gồm các điốt (tế bào quang điện) có lớp chặn được lắp ráp trên các bảng mạch)/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 7106376-B00G039ALL.SP/Mô-đun SMJD-3006022G-TRE100 (thuộc đi ốt phát sáng)(một thanh gồm các điốt (tế bào quang điện) có lớp chặn được lắp ráp trên các bảng mạch)/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 7106382-B32E038ALL.SP/Mô-đun SMJD-3507026G-TRE100 (thuộc đi ốt phát sáng)(một thanh gồm các điốt (tế bào quang điện) có lớp chặn được lắp ráp trên các bảng mạch)/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 7123488-0000000000.SP/Mô-đun LED SMUMC340A09L-XX (thuộc đi ốt phát sáng)(một thanh gồm các điốt (tế bào quang điện) có lớp chặn được lắp ráp trên các bảng mạch)/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 7124006-0000000000.SP/Mô-đun LED SMUVC500AN9R-XX (thuộc đi ốt phát sáng)(một thanh gồm các điốt (tế bào quang điện) có lớp chặn được lắp ráp trên các bảng mạch)/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 95LSH0733-002/Bộ sạc năng lượng mặt trời, External Folding Solar Panel, model RV-SP-V02, điện áp 7.2V, dung lượng 4900mAh, công suất 35.28Wh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 95LSH0733-003/Bộ sạc năng lượng mặt trời, External Folding Solar Panel, model RV-SP-V02, điện áp 7.2V, dung lượng 4900mAh, công suất 35.28Wh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: 95LSH0733-004/Bộ sạc năng lượng mặt trời, External Folding Solar Panel, model RV-SP-V02, điện áp 7.2V, dung lượng 4900mAh, công suất 35.28Wh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: Cảm biến vùng BWP20-08 (12-24VDC, 8 trục quang) là cảm biến quang. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85414300: CRCHY-001/Tấm moudle năng lượng mặt trời đơn tinh thể 72 tấm pin 1 tấm kính Solar PV Modules HY-182SHMP144-550W, KT: 2278*1134*35MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: CRCHY-001Q/Tấm moudle năng lượng mặt trời đơn tinh thể 72 tấm pin 1 tấm kính Solar PV Modules HY-182SHMP144-550W, KT: 2278*1134*35MM.Hàng loại B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: CRCHY-002/Tấm moudle năng lượng mặt trời đơn tinh thể 72 tấm pin 1 tấm kính Solar PV Modules HY-182SHMP144-550W, KT: 2278*1134*35MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: DS144-1/Tấm moudle năng lượng mặt trời đơn tinh thể 72 tấm pin 1 tấm kính Solar PV Modules HY-182SHMP144-550W, KT: 2278*1134*35MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: ETHK2025-2-SP2/Tấm module năng lượng mặt trời đơn tinh thể loại 72 tấm cell va 2 tấm kính Mono PV Module ET-N772TBH590GL KT: 2278x1134x30mm. Hàng mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 85414300: FUY043/Tấm tế bào quang điện (Dùng để chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện năng cung cấp cho pin), kích thước: 183*95.8mm, 300-50128-01, tx TK 106055282430/E11 ngày 29/01/2024, mục 1/KR/XK
- Mã Hs 85414300: HM677.SP/Mô-đun LED SVC650F63 (thuộc đi ốt phát sáng)(một thanh gồm các điốt (tế bào quang điện) có lớp chặn được lắp ráp trên các bảng mạch)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: HSBF-230-60M/Tấm pin năng lượng mặt trời đơn tinh, công suất: 230W, kích thước: 1445*770*30mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: HY104DG/Tấm module năng lượng mặt trời đơn tinh thể loại 54 tấm cell và 2 tấm kính WST-450NGX54-AB02 N-type (MONO), KT: 1722*1134*35 MM. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: HYIN144-1/Tấm moudle năng lượng mặt trời đơn tinh thể 72 tấm pin 1 tấm kính Solar PV Modules HY-182SHMP144-550W, KT: 2278*1134*35MM. (COS TWIN-550), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: JAM72D30-550/MB/Tấm module năng lượng mặt trời JAM72D30-545/MB KT: 2278 x 1134 x 35 (mm) hàng mới 100%, dòng số 1 của TK 106372272050/VN/XK
- Mã Hs 85414300: JAMD-25SP18/Tấm module năng lượng mặt trời JAM72D40-590/MB-US KT: 2278x1134x35 (mm) hàng mới 100%/31.070.11.590.MB178/VN/XK
- Mã Hs 85414300: JAMD-25SP41/Tấm module năng lượng mặt trời JAM54D41-440/MB KT: 1722*1134*30 (mm) hàng mới 100%/ 31.122.11.440.MB229/VN/XK
- Mã Hs 85414300: JAMD-25SP42/Tấm module năng lượng mặt trời JAM72D40-595/MB-US KT: 2278*1134*35 (mm) hàng mới 100%/31.123.11.595.MB259/VN/XK
- Mã Hs 85414300: JAMD-25SP66/Tấm module năng lượng mặt trời JAM72D40-590/MB-US KT: 2278x1134x35 (mm) hàng mới 100%/31.123.11.590.MB259/VN/XK
- Mã Hs 85414300: JAMD-25SP68/Tấm module năng lượng mặt trời JAM72D40-585/MB-US KT: 2278x1134x35 (mm) hàng mới 100%/31.123.11.585.MB259/VN/XK
- Mã Hs 85414300: JAMD-25SP69/Tấm module năng lượng mặt trời JAM72D40-605/MB-US KT: 2278x1134x35 (mm) hàng mới 100%/31.123.11.605.MB259/VN/XK
- Mã Hs 85414300: LD17551038-370W-17001-01/Tấm pin năng lượng mặt trời đơn tinh thể 370W solar panel, FSFP37MW2-BL, SE20251017001, 883000100. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: LDLJM2-200W2-27000-01/Tấm pin năng lượng mặt trời đơn tinh thể Solar panel 200W, LJM2-200W2AS320111_US, SE20250827000, SE20251225000, 883002180, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: LDSE54M-20W-19000-01/Tấm pin năng lượng mặt trời đơn tinh thể 20W Solar panel, SE54M, SE20251219000 360A25121901, 882000030. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: LJM2-200W2-25000-01/Tấm pin năng lượng mặt trời đơn tinh thể Solar panel 200W, LJM2-200W2AS320111_US, SE20251225000, 883002180, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: LJM2-200W2-27000-01/Tấm pin năng lượng mặt trời đơn tinh thể Solar panel 200W, LJM2-200W2AS320111_US, SE20250827000, SE20250923000, 883002180. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: LR5-72HPH-555M/Tấm module năng lượng mặt trời Mono Solar Module LR5-72HPH-555M, hàng mới 100%, dòng số 1 của tờ khai 105777067210/CN/XK
- Mã Hs 85414300: Mô đun quang điện SP6-A-B15-CS-QED13-ET-LS-A-E2-4, tế bào quang điện đã lắp ráp, quy cách 2024 x1245(mm), điện áp 189.8 (V), CS: 465W, hiệu First Solar, dùng trong nhà xưởng, mới 100% (1TAM=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85414300: Module phát quang SAL123B20. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: NEU115/Tấm pin thu năng lượng mặt trời 115W/115W Solar Panel RS-N115-D(1196X546mm). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85414300: NEU180/Tấm pin thu năng lượng mặt trời 180W (1500*675mm)/180W Solar Panel RS-190-D (1set=1pce). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: NEU200/Tấm pin thu năng lượng mặt trời 200W (796x1578mm)/200W Solar Panel RS-S210-D(1 set = 1 pce). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: NEV120/Tấm pin thu năng lượng mặt trời 120W (1244*675mm) (1 set = 1 pce). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: Phụ tùng máy chế biến, rót sữa:Tế bào quang điện, đã lắp ráp thành mảng modun Photocell, Through beam PNP;90459-5531;NSX:Omron Electronics AB.Mới100%/ID/XK
- Mã Hs 85414300: PV MODULE 535WE/Tấm module năng lượng mặt trời LONGI Solar module LR5- 72HBD-2 GLASS 535 MONO (2256*1133*35) mã liệu 80A01US0C1551, mới 100% (cell from Malaysia), dòng số 1 của TK 104963745720/ZZ/XK
- Mã Hs 85414300: PV MODULE 540WE/Tấm module năng lượng mặt trời LONGI Solar module LR5- 72HBD-2 GLASS 540 MONO (2256*1133*35) mã liệu 80A01US0C1561, mới 100% (cell from Malaysia), dòng số 2 của TK 104963745720/ZZ/XK
- Mã Hs 85414300: PV MODULE 545M/Tấm module năng lượng mặt trời Mono Solar Module LR5-72HBD-545M, hàng mới 100%, dòng số 1 của TK 105273781430/CN/XK
- Mã Hs 85414300: PV MODULE/Tấm pin mặt trời model: CHSM72M(DG)F-BH. kích cỡ 35(H) x1133(W) x 2256(L)mm. Công suất 530W (trên), 371W (dưới), điện áp1500V, dòng 1 của TK 104202053540/CN/XK
- Mã Hs 85414300: SAL123B20/Module phát quang SAL123B20. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: SAL123B21/Module phát quang SAL123B21. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: SMUAL123B220XX/Module phát quang SMUAL123B220XX. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: SP69/Tấm pin năng lượng mặt trời (Tế bào quang điện đã lắp ráp thành các mô-đun), Solar Panel 2nd Gen (Stingray), kích thước 204.89*168.5*107.16mm. hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: SP70/Tấm pin năng lượng mặt trời (Tế bào quang điện đã lắp ráp thành các mô-đun), Solar Panel 2nd Gen (Stingray), kích thước 204.89*168.5*107.16mm. hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: SP71/Tấm pin năng lượng mặt trời (Tế bào quang điện đã lắp ráp thành các mô-đun), Solar Panel Mini (Sea Urchin), kích thước 175.43*111.11*11.2mm. hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: SP72/Tấm pin năng lượng mặt trời (Tế bào quang điện đã lắp ráp thành các mô-đun), Solar Panel Mini (Sea Urchin), kích thước 175.43*111.11*11.2mm. hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: SP79/Tấm pin năng lượng mặt trời (Tế bào quang điện đã lắp ráp thành các mô-đun), kích thước: 122.5*173.3*12.1mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: SP82/Tấm pin năng lượng mặt trời Tế bào quang điện đã lắp ráp thành các mô-đun kèm giá đỡ dùng để chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện năng cung cấp cho pin, KT 122.5*173.3*12.1mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: SP83/Tấm pin năng lượng mặt trời Tế bào quang điện đã lắp ráp thành các mô-đun dùng để chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện năng cung cấp cho pin, KT 100.5*76.2*2mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: Tấm bảng năng lượng mặt trời 20W- Solar Panel, model: 20W MONO SOLAR PANEL, CS 20W, P/N:115.0896, kt: 418x337x4.6 (mm), đã lắp thành bảng, hàng mới 100% (1 bộ =1 cái)/VN/XK
- Mã Hs 85414300: Tấm pin năng lượng mặt trời (Solar panels), hiệu Astro. Model: Astro585w. Hiệu suất chuyển đổi: 24.5%. Quy cách: 31 tấm/kiện, xuất xứ: Trung quốc, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85414300: Tấm quang năng (PV) Pmax = 550Wp, MONO- Crystalline (Mã: AE550HM6L-72), kích thước: 2278x1133x35 (mm) (gồm 144 tấm tế bào quang điện nhỏ đã lắp ráp thành mảng module), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414300: VS-108-DGVHM/Tấm module năng lượng mặt trời loại 54 tấm cell và 2 tấm kính, có sử dụng nẹp nhưa SOLAR MODULE VSUN430N-108BMH-DG-BT (MONO). KT: 1722*1134*30MM, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: VS-108-DGVHMPlug/Tấm module năng lượng mặt trời loại 54 tấm cell và 2 tấm kính, có gắn nút bảo vệ đầu hộp kết nối SOLAR MODULE GTEC-450D9D69 (450N-108BMH-DG), KÍCH THƯỚC: 1722*1134*35mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414300: VS-108-DGWCR/Tấm module năng lượng mặt trời loại 54 tấm cell và 2 tấm kính có sử dụng thùng gỗ, SOLAR MODULE VSUN440N-108BMH-DG-BB (MONO), KT: 1722*1134*30mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: VS-120-DGVHM/Tấm module năng lượng mặt trời loại 60 tấm cell và 2 tấm kính SOLAR MODULE VSUN495N-120BMH-DG (1300mm cable length, Staubli connector, module size: 1908*1134*30mm) (MONO)/VN/XK
- Mã Hs 85414300: VS-144-DGVHM/Tấm module năng lượng mặt trời loại 72 tấm cell và 2 tấm kính, có sử dụng nẹp nhựa. SOLAR MODULE VSUN595N-144BMH-DG (MONO). Kích thước 2278*1134*35mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414300: VS-144-DGVHMPlug/Tấm module năng lượng mặt trời loại 72 tấm cell và 2 tấm kính, có gắn nút bảo vệ đầu hộp kết nối SOLAR MODULE VSUN590N-144BMH-DG (MONO). KÍCH THƯỚC: 2278*1134*35MM/VN/XK
- Mã Hs 85414300: VS-144-DGWCR/Tấm module năng lượng mặt trời loại 72 tấm cell và 2 tấm kính SOLAR MODULE VSUN545-144BMH-DG (MONO). Kích thước:2256*1133*35MM/VN/XK
- Mã Hs 85414900: 00DG-CT2000-HT00-VN/Bảng đèn LED 00DG-CT2000-HT00-VN(101000002498)/VN/XK
- Mã Hs 85414900: 01.1800.060F88-000/Linh kiện lọc nhiễu tần số cao Filter, LTE, 699 to 2690MHZ, 1.6*0.8*0.6mm.Hàng mới 100% xuất trả mục 28 TK 106935523000/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85414900: 01.1800.060K88-000/Linh kiện lọc nhiễu tần số cao MULTILAYER CERAMIC BAND PASS FILTER, 5150-5950 MHz band RF, 1.6*0.8*0.6mm.Hàng mới 100% xuất trả mục 48 TK 106935523000/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85414900: 01.1800.0G9DC8-000/Linh kiện lọc nhiễu tần số cao FILTER, BANDPASS 698-960MHZ IL=0.35/0.45DB ROHS.Hàng mới 100% xuất trả mục 8 TK 106935523000/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85414900: 0604-001421/CẢM BIẾN QUANG/CN/XK
- Mã Hs 85414900: 1/Chíp bán dẫn (LxWxT:11x11x7 mil) [dòng hàng 3/107866202140/E21(06/01/2026)] Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 85414900: 1001-0000244/Linh kiện Bán dẫn -KT:(1.7*1.7)mm, 20V, làm từ hợp chất bán dẫn, Dùng để lắp ráp vô bản mạch PCB của loa, mới 100%, TX 16000cái từ dong số 1 của TKN: 107354886220/(15/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85414900: 1001-0D00356/Linh kiện Bán dẫn, KT:(3*2.55)mm, 94V, làm từ hợp chất bán dẫn, Dùng lắp ráp vô bản mạch PCB của loa, mới 100%, TX 3000cái từ dong số 6 của TKN: 107749085840/(27/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85414900: 1001-0D00357/Linh kiện Bán dẫn -KT:(3*2.55)mm, 94V, làm từ hợp chất bán dẫn, Dùng để lắp ráp vô bản mạch PCB của loa, mới 100%, TX 21000cái từ dong số 4 của TKN: 107345323150/(11/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85414900: 1014-0A01297/Đầu nối -CONN-HEADER MALE, 4P, 2.54mm, 90, 1, BLACK, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 19cái từ dòng số 35 của TKN:107764432312/(03/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85414900: 1014-0A01312/Đầu nối -CONN-WAFER CHIP, 8P, 1.5mm, 90, 1, WHITE, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 302cái từ dòng số 12 của TKN:107721261322/(19/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85414900: 1014-0A01356/Đầu nối -CONN-FPC CHIP, 24P, 0.5mm, 180, 1, WHITE, H2.0, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 151cái từ dòng số 15 của TKN:107721261322/(19/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85414900: 130206/Dải đi-ốt phát quang đã lắp ráp thành mảng module, dùng cho sản xuất màn hình hiển thị cho máy trò chơi điện tử, kt: 2200mm. (TX1 phần dòng 2 TK 107862737620)/CN/XK
- Mã Hs 85414900: 172-00010-3Y3/Linh kiện bán dẫn Optocouple dùng để lắp ráp vào sản phẩm điện tử, <36V, mới 100% (IC OPTOISO 5KV XSTR 4SMD T/R RoHS 2.0), xuất từ d 17, Tờ khai 107279730720-18/06/2025/TH/XK
- Mã Hs 85414900: 3.002.008.0065/Cảm biến quang Sensor, SC231HAI, 35-pin CSP, 2MP, 1920Hx1080V, 1/2.9, model: SC231HAI-CSBNN00, xuất trả mục 18 tk 107792585350/E21/CN/XK
- Mã Hs 85414900: 433760004/PLASMA FIBER PHOTO SWITCH/US/XK
- Mã Hs 85414900: 500212212/Industrial optical displacement sensor head, used to detect displacement/position (the distance between the sensor and a target surface) with high resolution/SG/XK
- Mã Hs 85414900: 500385927/SENSOR ASSEMBLY FOR HDMX PNB L1 CW, photoelectric type, made of plastic PBT/Polycarbonate, 370mm cable length, 5V - 24VDC, 15mA, to detect/ orient an objecton a production line/SG/XK
- Mã Hs 85414900: 500426408/SENSOR ASSEMBLY FOR VISION STEPPER, voltage 5 to 24V DC, sensing range 6mm used to detect when an object passes through its slot by interrupting a light beam/SG/XK
- Mã Hs 85414900: A0150/Bán dẫn cảm quang HD003620000 (thuộc dòng hàng 24, TKNK 107247905550/E11), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: Bộ ghép quang (OPTO)- TOSHIBA/TLP621-2, dùng để truyền tín hiệu điều khiển giữa hai mạch điện có mức điện áp khác nhau, nsx 2025, mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 85414900: Bộ khuyếch đại FS-V11, (cảm biến sợi quang), hãng Keyence, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85414900: BTD/Bộ truyền dẫn điện quang CT35TC. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: Cảm biến (quang điện), Nhãn hiệu: PANASONIC, model: PM-L45, 5-24V DC, 15mA, dùng cho máy xử lý dây tâm để đóng mở tín hiệu thiết bị, Sản xuất năm 2025; hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85414900: Cảm biến E3T-FL21 2M thiết bị bán dẫn cảm quang dùng để phát hiện vật thể khi đến gần cảm biến, chuyển đổi tín hiệu và báo về bộ xử lý trung tâm, dòng điện 20mA 24VDC, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85414900: Cảm biến MTNS000433AA, Loại cảm biến vật cản (hồng ngoại), thiết bị bán dẫn cảm quang, Điện áp 12V, Dùng cho máy gắn linh kiện điện tử. KT: Đường kính 2, 5cm, Dài 35cm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85414900: Cảm biến N510025620AA, Loại cảm biến vật cản hồng ngoại(thiết bị bán dẫn cảm quang), Điện áp 12V, Dùng cho máy gắn linh kiện điện tử, Đường kính dây 5mm, Dài 350mm. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85414900: Cảm biến tiệm cận EX-14A, điện áp 12-24VDC, là cảm biến quang điện dùng để phát hiện các vật thể lạ trong khoảng cách gần mà không cần trực tiếp, nhãn hiệu PANASONIC, sxn2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: Đầu giữ giác hút J-WES37-d8 (chất liệu Inox, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: Dây cảm biến Loushida TG420J metal bằng thép (cảm biến tiệm cận dạng quang) (1 bộ = 1 cái).Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: DC32-00018A/CẢM BIẾN HỒNG NGOẠI_Tái xuất từ STT 46 của TK 107809751600/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/KR/XK
- Mã Hs 85414900: Đèn 3 màu 220V- linh kiện của máy ép, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85414900: Đèn LED cho bảng mạch in, chất liệu: nhựa, xx: VN, bán thành phẩm, không model, hàng gửi mẫu nghiên cứu, nhà sx WELC GROUP GLOBAL VN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414900: Diot cao tần/IGBT Mitsubishi, BH-3thg. Mã: PS11025-A. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85414900: DKAON023/Linh kiện lọc nhiễu điện từCommon mode noise filter, 90 ohm, 25%, <5ohm, 25%, 100mA, 0.87*0.67*0.47mm, mới 100%. Code:01.1800.062P90-000 xuất trả mục 39 TK 106696571000/E11 ngày 04/11/2024/CN/XK
- Mã Hs 85414900: DKAON024/Linh kiện lọc nhiễu tần số caoFILTER, BANDPASS 698-960MHZ IL=0.35/0.45DB ROHS. Hàng mới 100%. Code:01.1800.0G9DC8-000 xuất trả mục 31 TK 106697121900/E11 ngày 04/11/2024/CN/XK
- Mã Hs 85414900: DM1647/Chip bán dẫn sử dụng trong thiết bị truyền sóng ánh sáng/LASER DIODE/RD/C-5F93/A(Tái xuất theo TKHQ: 107264746960/E11 Ngày 13/06/25-Mục 22)/JP/XK
- Mã Hs 85414900: EP10-005365/Bộ cách ly quang dùng để lắp ráp bản mạch camera quan sát, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: F05_UHAN0019/Bóng bán dẫn EF-45046246.X.X thuộc dòng hàng 8 của tk nhập 107056579710/E11, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: F1014/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-STY6BUC-XS/CI5FT/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: >100Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F1018REV1/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-DS/STN6CDA-LA/IP1FTn(n=1~100)/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: >100Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F1028/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-STY6BUC-XS/NO4FT/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: >100Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F1030/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-STW6CDA-LS/ZZ1FT/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: >=100Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F1047/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-DS/STB4HST/LN1F36T/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: >=100Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F1048/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-DS/STB4HST/LN1F28T/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: >=100Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F779REV/Linh kiện truyền sóng ánh sáng ELD5406QK-Fn(n=1~100)/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: 10Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F801REV/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-ELD5407QK-Qn(n=1~100)/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: 10Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F851REV/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-ELD5406QK843Wn(n=1~100)/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: 10Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F857REV/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-ELD5406QK-Un(n=1~100)/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: 10Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F870REV/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-ELD5406QK-Tn(n=1~100)/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: 10Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F898.1REV/Linh Kiện truyền sóng ánh sáng-ELD5406QK857Wn(n=1~100)/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: 10Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F907REV/Linh kiện truyền sóng ánh sáng ELD5406QK-Pn(n=1~100)/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: 10Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F922REV/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-STN4BUX-L1/SS1FXXX(XXX=100~999)/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: 25Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F928REV/Linh kiện truyền sóng ánh sáng STN42UX-L1/SS1KXXX(XXX=100~999)/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: 25Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F928REV3/Linh kiện truyền sóng ánh sáng STN42UX-L1/SS1JXXX(XXX=100~999)/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: 25Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F935REV/Linh kiện thu quang-HDI570TZ60/XX(XX=1~99)/CASE QK. Công suất: 10Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F954REV2/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-STN6BUE-LA/IPn(n=1~100)FT/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: >100Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: F967REV/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-STW6BUE-LS/ZZn(n=1~100)FT/LIGHT WAVE MODULE.Công suất: >100Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: HQ11430046000/Linh kiện lọc nhiễu điện từ RX Filter_1109_1559.05~1605.89MHz_SAW_1.6db/1.5GHz_Unbalance_1.1 mm*0.9 mm*0.5 mm_SMT, hàng mới 100%, trả từ mục47 TK 107400243420/E11 ngày 31/07/2025/JP/XK
- Mã Hs 85414900: HQ11430298000/Linh kiện lọc nhiễu điện từ RX Filter_1109_full band28_SAW Single Filter for Band28_SAW_1.6db/0.7GHz_1.1 mm*0.9 mm*0.5 mm_SMT.mới 100%, trả từ mục24 TK 107178849740/E11 N14/05/2025/JP/XK
- Mã Hs 85414900: HQ11450360000/Linh kiện lọc nhiễu điện từ DUP_1814_Band14_30 dBm_SAW_1.2dB/788-798MHz_Unbalance_1.8 mm*1.4 mm*0.44 mm_SMT.hàng mới 100%, xuất trả từ mục21 TK 107788792050/E11 ngày 10/12/2025/JP/XK
- Mã Hs 85414900: HQ114C0164000/Linh kiện lọc nhiễu điện từ, TRIP_DIP_TRIP_SOT_617-7125MHz_30 dBm_LTCC_0.9db/5.15GHz;0.95db/5.9GHz_2 mm*1.25 mm*0.7 mm_SMT, mới 100%, trả từ mục9 TK 107438953200/E11 ngày 13/08/2025/JP/XK
- Mã Hs 85414900: HQ114F0210000/Linh kiện lọc nhiễu điện từ DUP_1612_Band 7_30 dBm_SAW_2.1db/2500~2535 MHz_Unbalance_1.7 mm*1.3 mm*0.36 mm_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục15 TK 107400346540/E11 ngày 31/07/2025/JP/XK
- Mã Hs 85414900: HQ114F026H000/Linh kiện lọc nhiễu điện từ DUP_1814_Band71_30 dBm_SAW_1.8db/0.68GHz_Unbalance_1.8 mm*1.4 mm*0.475 mm_SMT.hàng mới 100%, xuất trả từ mục15 TK 107710271430/E11 ngày 15/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85414900: J-38527-26/Bộ phận linh kiện cảm biến dòng điện.Z_UTP1-V359/J-38527- R2. Hàng mới 100%.Dùng cho các loại máy xử lý dữ liệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414900: J-39121-1-26/Bộ phận linh kiện cảm biến dõy điện.UTP24-VL0042. Hàng mới 100%.Dùng cho các loại máy xử lý dữ liệu.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85414900: J-39121-26/Bộ phận linh kiện cảm biến dõy điện.UTP24-VL0042. Hàng mới 100%.Dùng cho các loại máy xử lý dữ liệu.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85414900: J-39159-25/Bộ phận linh kiện cảm biến dòng điện Z_UTP1-V357/J-38408-R1..Dùng cho các loại máy xử lý dữ liệu. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85414900: J-40505-25/Bộ phận linh kiện cảm biến dòng điện. Z_PDA8-V392/J-40505-R1.Dùng cho các loại máy xử lý dữ liệu. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85414900: J-40505-26/Bộ phận linh kiện cảm biến dòng điện.Z_PDA8-V392/J-40505-R1. Hàng mới 100%.Dùng cho các loại máy xử lý dữ liệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85414900: Linh kiện truyền sóng ánh sáng (hàng mẫu)-STN6BUE-LA/IP5FT/LIGHT WAVE MODULE. Công suất: >100Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: LXNA0107/Cảm biến hình ảnh, HLVN011100100026.hàng mới 100%.xuất từ dòng 17 của tk 106515089660 ngày 20/08/2024/CN/XK
- Mã Hs 85414900: M0131041/Đèn quét scan (dạng diot phát quang)- Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: M0131041-AS-H/Đèn quét scan (dạng diot phát quang). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85414900: MÔ-ĐUN (CMM) W45-15-L1100, chất liệu thép kt:dài 1100mm dùng chuyển đổi quang điện nhãn hiệu CCM hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: Mô-đun cầu chỉnh lưu, model: GBU4B-BP, nhãn hiệu: MCC. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: NL11/Diot/ DIODE/ CM04-00261B/ CESD0603UC5VBB/ M01040057B/ BN83-23360A - Xuất bán từ TKN 107872787960/A42, SL: 10, 000 PCE, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: NL13/Linh kiện bán dẫn cảm quang (Mosfet), FET FET0118 AOCA36136E(AOS) dùng cho sản xuất bản mạch của Pin điện thoại di động, xuất trả mục 6 TKN 107792231740/E11 ngày 11/12/2025. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: NPL102/Tế bào cách ly quang điện, , , EVERLIGHT, EL357NC-TA-G, SOP-4, 22054-0000003, Thanh lý hết mục hàng số 5 thuộc tờ khai 107213334910 ngày 26/05/2025, hết mục 07 tk 107145066450 ngày 30/04/2025./CN/XK
- Mã Hs 85414900: Phụ tùng máy chế biến, rót sữa:Cảm biến quang, để nhận biết vật trong suốt, 10-30VDC/20mA Photocell, Through beam <=20 mA;70000175069;NSX:SICK.Mới100%/DE/XK
- Mã Hs 85414900: REV_CA777-00006-LC/Linh kiện bán dẫn cảm quang (công suất hao phí <1W), PN/CA777-00006-LC, dòng số 10 của tờ khai 10787137444/A42/JP/XK
- Mã Hs 85414900: Thiết bị kiểm báo PS4028, là cảm biến quang điện dùng để phát hiện các vật thể lạ trong khoảng cách gần mà không cần trực tiếp tiếp xúc, điện áp 24V, phạm vi cảm biến 15-30cm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: V0001441-23/13F3-0VB0121/Mô-đun làm mát/dùng cho máy chơi điện tử EBBA(QS) HS ASSY A, kích thước: 131.8*124*28.01mm. Hàng mới 100%. Xuất từ 106559489960 dòng 1/CN/XK
- Mã Hs 85414900: VBEA00000108 Cảm biến quang EE-SX674A OMRON, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85414900: YESE-008-01/Cảm ứng quang dùng trong máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước)/CN/XK
- Mã Hs 85415100: Cảm biến tiệm cận E2E-S05S12-WC-B1 2M. Chất liệu thép không gỉ SUS303, dùng để phát hiện vật kim loại từ tính. Loại hình trụ kích thước phi 5, 5x2mm. Hàng nới 100%. Xuất xứ Japan/JP/XK
- Mã Hs 85415100: Chip máy tính linh kiện điện tử, Chất liệu vật liệu bán dẫn, Nhãn hiệu: TSMC, model: SOC DC D2536 LC LN80FM3P411L, NSX: Taiwan Semiconductor Manufacturing hàng đã qua sửu dụng./TW/XK
- Mã Hs 85415100: F1039/Chip bán dẫn đã phân loại-C-KPDE030/SEMICONDUCTOR CHIP.Công suất: >100Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85415100: F26REV/Linh kiện điều chỉnh tần số sóng điện-FLM5359-4F/INTERNAL MATCHED GAAS FET.Công suất chuyển đổi: 4.5W/KXĐ/XK
- Mã Hs 85415100: F972/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-ELD5406QK871Wn(n=1~100)/LIGHT WAVE MODULE. Công suất: 10Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85415100: F973/Linh kiện truyền sóng ánh sáng-ELD5406QK873Wn(n=1~100)/LIGHT WAVE MODULE. Công suất: 10Gb/giây/KXĐ/XK
- Mã Hs 85415100: F993/Chip bán dẫn đã phân loại/Semiconductor Chip-C-EMM5068VU. Công suất chuyển đổi: 2.0W/KXĐ/XK
- Mã Hs 85415100: Thiết bị bán dẫn dùng để chuyển đổi điện năng sang sóng siêu âm của máy hàn chốt nhựa vào dây khóa kéo (ULTRASONIC WAVE OSCILLATOR), thuộc dòng số 10 của tk 10473007076. Hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 85415100: V0072REV/Linh kiện điều chỉnh tần số sóng điện-ELM7785-4PS/INTERNAL MATCHED GAAS FET.Công suất chuyển đổi: 4W/KXĐ/XK
- Mã Hs 85415900: 08041024/Thiết bị bán dẫn hiệu ứng trường PDC3907Z, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất POTENS, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85415900: 08042012/Thiết bị bán dẫn hiệu ứng trường PDC3808V, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất POTENS, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85415900: 12-1-000598/Diode Zener, MMSZ5232B-TP, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (12-1-000598) (Xuất thanh lý từ TK 107405911320, mục 18)/CN/XK
- Mã Hs 85415900: 12-1-000704/Diode TVS, SMF12CA, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (12-1-000704) (Xuất thanh lý từ TK 107405911320, mục 20)/CN/XK
- Mã Hs 85415900: 12-1-000730/Diode Zener, MMSZ5231B, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (12-1-000730) (Xuất thanh lý từ TK 107405911320, mục 23)/CN/XK
- Mã Hs 85415900: 12-1-000830/Diode Schottky, RB521S-30, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (12-1-000830) (Xuất thanh lý từ TK 107405911320, mục 25)/CN/XK
- Mã Hs 85415900: 12PAT/Đế anten 3G, loại dán vào bản mạch, điện áp 50V, hàng mới 100%. Mã ERP: 123DU2650/CN/XK
- Mã Hs 85415900: 13-EMBL24-C256A0VT/Thiết bị bán dẫn, IC CKD/EEPROM IC/004.011.0050187(BL24C256A-PARC)/MSL=1/SOP-8L/CVTE, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85415900: 13-PM00AD-520800VT/Thiết bị bán dẫn, PM IC/004.012.0052517/AD52080-HI20NRR/MSL=3/TQFN-20L, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85415900: 2000-337-325/Non-Functional and Non-Prod Test Chip/US/XK
- Mã Hs 85415900: 21008-70002-11/Phần tử bán dẫn cách ly quang SMD optocoupler, model:ELD207(TA)-V, Dùng sản xuất bo mạch điện tử PCBA. Mới 100%.DH 8, TK 107644362560/E31, ngày 24/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 85415900: 21008-70009-10/Phần tử bán dẫn cách ly quang-SMD optocoupler, 200=<CTR=<400, model:LTV-817S-TA1-C, dùng SX bo mạch điện tử PCBA.Mới 100%.DH 43, TK 107708409210/E31, ngày 14/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85415900: 301-000500/Bộ dao động tinh thể thạch anh -thiết bị bán dẫn-CRYSTAL SMT 25 MHZ +/-20PPM 3.2X2.5X0.7MM RS2, hàng mới 100%.Thuộc D27 TKN: 106899895540/E21 Ngày: 21/01/2025/CN/XK
- Mã Hs 85415900: 34-3A071-201F/Ống ba cực - linh kiện bán dẫn MSDF3A071S 7V SOD-323F(SOD-323F), dùng trong bảng mạch để chống tĩnh điện. Hàng mới 100%, tknk số 106964485460 dòng số 28/CN/XK
- Mã Hs 85415900: 34-BT3D7-2001/Ống hai cực - linh kiện bán dẫn ESD BT3D7VU Vc=17V/Ipp=70A Vc=20A/Ipp=105A Cj:400pF VBR:8V VRWM:7V SOD-323. Hàng mới 100%, tknk số 106972900750 dòng số 39/CN/XK
- Mã Hs 85415900: 36-N22T2-2001/P-MOS - Linh kiện bán dẫn SP20N22T2 SOT23 20V/5.8A Rds<22m(Vgs=4.5V) có chức năng chuyển đổi quản lý sạc điện âm thanh. Hàng mới 100%, tknk số 106964485460 dòng số 10/CN/XK
- Mã Hs 85415900: 901000RK-SPVD_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: 9015RK_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: 9099RK_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: 9110RM/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: 9122RM_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: 914R0K_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: A204A00410H09001/Bóng bán dẫn Transistor BFP410, hàng mới 100%, thuộc mục số: 5 của TKNK số:107021582030/E11 ngày 17/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85415900: A204D00493714001/Bóng bán dẫn FET HJ MGF4937AM-75, thanh lý từ mục hàng số 2, thuộc tờ khai số 107021582030/E11, ngày đăng ký 17/03/2025/JP/XK
- Mã Hs 85415900: A204D00752055001/Bóng bán dẫn CKRF7520CK34, hàng mới 100%, thanh lý từ mục hàng số 6, thuộc tờ khai số 107021582030/E11 ngày đăng ký 17/03/2025/JP/XK
- Mã Hs 85415900: A204D00754355001/Bóng bán dẫn Tranzitor FET HJ CKRF7543MM34-C2, hàng mới 100%, thuộc mục số: 3 của TKNK số:107708945040/E11 ngày 17/11/2025/JP/XK
- Mã Hs 85415900: A204D00761355001/Bóng bán dẫn Transistor FET HJ CKRF7613, thuộc mục số: 1 của TKNK số:107524998010/E11 ngày 12/09/2025/JP/XK
- Mã Hs 85415900: AG-692/Con chip điện tử (Loại: R7F02Z04EDBA), sê ri: HPX737W01. Hàng đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 85415900: ALT-PR-VAL-2043829-F-1PL/Chân cắm điện tử-VAL-2043829-F-1PL BGA-4.9CL-0.8-001-01/VN/XK
- Mã Hs 85415900: ALT-PR-VAL-2050548-S-B-1BS/Chân cắm điện tử-VAL-2050548-S-B-1BS BGA-3042CZ-0.7-001-00/VN/XK
- Mã Hs 85415900: ALT-PR-VAL-2055434-F-1BS/Chân cắm điện tử-VAL-2055434-F-1BS OEX-4K-2.54-001-00/VN/XK
- Mã Hs 85415900: ALT-PR-VAL-2056698-F-1PE/Chân cắm điện tử-VAL-2056698-F-1PE BGAT-3.45EP-0.5-001P-01/VN/XK
- Mã Hs 85415900: Bán dẫn BTA12-600B TO220 TRIAC 12A 600V, dùng để lắp vào mạch điện (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 85415900: Bán dẩn IC LM2576T-5.0V, dùng để lắp vào mạch điện (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 85415900: Bộ lọc EMI FS41426-250-99 nhằm hạn chế tiếng ồn tạo ra ở mức an toàn cho tuabin gió và năng lượng mặt trời, điện áp 120VDC, công suất 250A. .Hàng mới 100%/HU/XK
- Mã Hs 85415900: Bộ mắt từ + dây dẫn, nhãn hiệu: Tajima, model: 02101800B000, 2 cái/bộ (phụ kiện máy thêu) -Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85415900: Cảm biến tiệm cận GX-F8A, điện áp: 12-24V/15mA, khoảng cách phát hiện: 2.5mm, kích thước:23x8x7.4mm, dùng để phát hiện vật thể gần. Hàng mới 100% - T9291261/JP/XK
- Mã Hs 85415900: Cảm biến từ 24V thang máy thiết bị bán dẫn (hoạt động trên nguyên lý sử dụng dòng điện chạy qua để sinh ra từ trường), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85415900: Cảm biến vùng, NH:Nabatk, model: T4N-N4B40-L, điện áp:24VDC, chùm 40mm, chiều cao bảo vệ 120mm (nguồn sáng led hồng ngoại, phát hiện các đối tượng dùng cho máy YXW-12-2) -Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85415900: Cảm biến xi lanh D-A93, loại thiết bị bán dẫn cảm biến từ, dùng để phát hiện vị trí piston xi lanh khí nén, nguồn cấp: 24VDC-100VAC, kích thước: 4*4.5*24.5mm, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85415900: Cảm biến, nhãn hiệu: SMC , model: D-Z73, điện áp: 24VDC/100VAC, dải dòng điện tải: DC 5-40mA/AC 5-20mA (dùng cảm biến vị trí xy lanh) -Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85415900: CHIPIC041/0ISGL-0015D - Linh kiện điện tử EEPROM dùng để sxt mạch điện tử, mới 100% - EEPROM ** IC, M24C32-FDW6TP, STMICRO, 1.7~5.5V, 32K, 5MS, I2C, None, TSSOP, 8, R/TP, TX mục 1 TK 103552928400/KR/XK
- Mã Hs 85415900: DK5-00145/Bộ lọc nhiễu EMI FILTER (Ferrite bead) thiết bị bán dẫn, 680pF, 2706, 100V/2000mA, 30%/20%, dùng trong sx thiết bị thu phát sóng. mới 100%, hàng xuất từ tk 106348627230/E11, d6/JP/XK
- Mã Hs 85415900: E17114/Thiết bị bán dẫn (cảm biến có hiệu ứng trường) MLX92292LSE-AAA-000-RE, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất Melexis, hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85415900: E19331/Thiết bị bán dẫn hiệu ứng trường SSM3K357R, LXGF(T, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất TOSHIBA, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85415900: ECD-PT-795/Linh kiện bán dẫn (transistor hiệu ứng trường) bộ phận của bộ gia nhiệt điện tử. Hàng mới: 100%., IRLHS6242TRPBF, EC06-00001A.TX theo mục 5 TKN:107244350360/CN/XK
- Mã Hs 85415900: EEPROM035/0IGTL-0003A - Chip điện tử tích hợp dùng để sx mạch điện tử, mới 100% - EEPROM ** GT24C32B-2UDLI-TR, GIANTEC, 32K, 5MS, UDFN(MLP), R/TP, 8, 1.7V TO 5.5V, TX mục 1 TK 106518102130/CN/XK
- Mã Hs 85415900: EEPROM035/0ISGL-0023A - Chip điển tử tích hợp dùng để sx mạch điện tử, mới 100% - EEPROM ** M24256-DFDW6TP, ST, 256, 5MS, TSSOP8, R/TP, 8, TX mục 2 TK 105956807460/CN/XK
- Mã Hs 85415900: EP10-003973/Linh kiện bán dẫn dùng cho đầu thu. Hàng mới 100%.Xuất bảo hành.Lấy từ mục 8 TK 107469969720/E11/CN/XK
- Mã Hs 85415900: EP10-006348/Linh kiện bán dẫn dùng cho đầu thu. Hàng mới 100%.Xuất bảo hành.Lấy từ mục 1 TK 107735396900/E11/CN/XK
- Mã Hs 85415900: GC13/Thiết bị bán dẫn cảm quang của camera giám sát IMX675-AAQR-C (5.12M 1/2.8"), từ mục hàng 4 TK 107718936840/E31 ngày 18/11/2025/TH/XK
- Mã Hs 85415900: GC26-M-SOP(TP)/Chíp IC thành phẩm M-SOP(TP) (IC đóng cuộn T/P)/VN/XK
- Mã Hs 85415900: GC26-M-TSSOP(TP)/Chíp IC thành phẩm M-TSSOP(TP) (IC đóng cuộn T/P)/VN/XK
- Mã Hs 85415900: GC26-R-SOP(TP)/Chíp IC thành phẩm R-SOP(TP) (IC đóng cuộn T/P)/VN/XK
- Mã Hs 85415900: GC26-R-TSSOP(TP)/Chíp IC thành phẩm R-TSSOP(TP) (IC đóng cuộn T/P)/VN/XK
- Mã Hs 85415900: GC26-SOP/Chíp IC thành phẩm SOP (IC đóng ống Bara)/VN/XK
- Mã Hs 85415900: GC26-TSSOP(TP)/Chíp IC thành phẩm TSSOP(TP) (IC đóng cuộn T/P)/VN/XK
- Mã Hs 85415900: HS-01-NI1003/Tấm wafer cảm biến Hall model NiZn dùng để sản xuất cảm biến Hall(Hall sensor Wafer). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85415900: LF211-XST-TRA/Bóng bán dẫn (TRANSISTOR) LF211-A-0000435+TRA+C (Hàng mới 100%) - Mục 38 TK 106744275040/E21 ngày 21/11/2024/CN/XK
- Mã Hs 85415900: LF221-XST-TRA/Bóng bán dẫn (TRANSISTOR) LF211-A-0000666+TRA+C (Hàng mới 100%) - Mục 24 TK 106959447230/E21 ngày 21/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85415900: Linh kiện bán dẫn SMD, SOT-23, BSS138, 50V, 0.22A, N-Channel, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85415900: M2X2003_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85415900: M2X3301_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: M2X8300/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: M3X2661/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: M3X3017_A/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: M3X3067_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: M3X3069_A/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: M4X1964_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: M5X1839-1_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: M5X3638_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: M5X4350_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: M5X4945_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MA4E931Z2-1261A_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MA4P7493-134_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MADP-000165-01340W_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MADP-007320-0DIEWN_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MASW-011087-DIE_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MAT10050_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MAVR-011048-DIEWPK_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: Máy cảm ứng FM-SM672-WR, là cảm biến quang điện dùng để phát hiện các vật thể lạ trong khoảng cách gần mà không cần trực tiếp tiếp xúc với chúng, phạmvi cb 5mm, đ.áp 12-24VDC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85415900: MGS801_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MLP7130-11_NA/Linh kiện bán dẫn. Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MMD820-0805_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85415900: MMD832-C11_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MMP7065-11_A/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: Mô đun đầu ra số 4 kênh DO UR20-4DO-P-2A, đ/áp: 24VDC, 30mA, dùng để thu nhận và truyền tín hiệu điều khiển cho hệ thống PLC, nhãn hiệu: weidmuller hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85415900: Mô đun đầu vào số 8 kênh DI UR20-8DI-P-2W, đ/áp: 24VDC, 30mA, dùng để thu nhận và truyền tín hiệu điều khiển cho hệ thống PLC, nhãn hiệu: weidmuller hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85415900: MSWSE-040-10_B/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MSWSE-044-10_B/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MSWSE-050-10_B/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MSWSE-050-17_A/Linh kiện bán dẫn [ dòng 1/ 107817135640/ G13(19/12/2025)/hàng mới 100% ]/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MX50582-11_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MX51508-11_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MX51985-11_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: MX52210-11_NA/Linh kiện bán dẫn.Hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.08USD/PCE/ZZ/XK
- Mã Hs 85415900: NPL19/Linh kiện bán dẫn của bản mạch pin điện thoại (FET) EFC2K102ANUZ M01000-00345 tái xuất mục hàng số 1 của tờ khai số:107853493050/E31, ngày 31/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85415900: NTV031022/Thiết bị bán dẫn hiệu ứng trường RE1E002SPTCL, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất ROHM, mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85415900: NTV050027/Thiết bị bán dẫn hiệu ứng trường TP0610K-T1-E3, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất VISHAY, mới 100%/IL/XK
- Mã Hs 85415900: NTV050220/Thiết bị bán dẫn hiệu ứng trường MMBF170LT1G, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất ON SEMI, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85415900: NTV050357/Thiết bị bán dẫn nhiều lớp CR05AS-8-T14/F01, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất RENESAS, mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85415900: PD (DIP26-PKC)/Chíp IC thành phẩm PD (DIP26-PKC)/VN/XK
- Mã Hs 85415900: PD (SOP26-TP)/Chíp IC thành phẩm PD (SOP26-TP)/VN/XK
- Mã Hs 85415900: PD(SOP26)/Chíp IC thành phẩm PD (SOP26) NTP5001/VN/XK
- Mã Hs 85415900: RCI006332-0001/Thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp (dùng lắp ráp trong bản mạch của loa âm thanh) SMD IC 3P SOT23 WB6332R-3V3 WEALTH, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85415900: RCI111700-1103/Thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp (dùng lắp ráp trong bản mạch của loa âm thanh) SMD IC 3P SOT-223 WB1117-ADJ WEALTH, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85415900: RCI120300-9870/Thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp (dùng trong bản mạch của loa âm thanh) IC 6P DC CONVERTER TPS565242DRLR SOT563, hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85415900: RCI154100-0001/Thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp (dùng lắp ráp trong bản mạch của loa âm thanh) SMD IC 5P SOT23-5 WB1541B VANBON, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85415900: RCI431100-0001/Thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp (dùng trong bản mạch của loa âm thanh) GP SMD IC 3P SOT23 AZ431AN-ATRG1 DIODES/BCD, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85415900: RCI760000-0001/Thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp (dùng lắp ráp trong bản mạch của loa âm thanh) SMD IC 8P TSSOP-8 SD76-T SGMICRO, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85415900: SSM - PT-935/Cảm biến bộ phận của cảm biến tai nghe bluetooth. Hàng mới: 100%, MC3961E03HAU, PQ92-00008A.TX theo mục 21 TKN:107867986220/JP/XK
- Mã Hs 85415900: TDK-TD(SE)/Chíp IC thành phẩm TDK- TD (SE) (IC cảm biến góc TMR)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85415900: Thanh an toàn cảm ứng WECO thang máy (thiết bị bán dẫn, vỏ bằng nhựa, dài 2100mm, điện áp 24V, nguyên lý thu phát tia hồng ngoại phát hiện người để đóng/mở cửa thang máy, 2 cái/bộ), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85415900: Thiết bị bán dẫn tạo dao động cho CPU trong mạch /90981-94031 - Linh kiện lắp ráp bộ phận điện xe máy Yamaha, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85415900: YBSM4010-F1-0000HF/Cầu chỉnh lưu phục hồi nhanh (Bridge Rectifiers) gồm 4 đi-ốt, YBSM4010-F1-0000HF, điện áp 1000V, kích thước: 10.04*6.69*1.67mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85415900: YBSM6010-F1-3000HF/Cầu chỉnh lưu phục hồi nhanh (Bridge Rectifiers), YBSM6010-F1-3000HF, điện áp 1000V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85415900: YKW0018/Thiết bị bán dẫn CSA20-141N-T lắp trên bản mạch điện tử để bảo vệ khỏi phóng tĩnh điện, hãng sản xuất MITSUBISHI, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85416000: 01.1800.168L06-000/Tinh thể áp điện đã lắp ráp High frequency multilayer chip low pass filter for 628MHz, FI 168L0628M4-T, 1.6mm*0.8mm, Taiyo. mới 100% trả mục 32 TK 106935551440/E11 N11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 01.1800.7062B1-000/Tinh thể áp điện đã lắp ráp FILTER, TRIPLEXER 1427-2690MHZ/3300-4200/5150-5925MHZ 5GHZ ROHS.Hàng mới 100% xuất trả mục 30 TK 106935523000/E11 ngày 11/02/2025/JP/XK
- Mã Hs 85416000: 01.1801.DT4060-000/Tinh thể áp điện đã lắp ráp Mutlilayer Diplexer, 699~960/1427~2690MHz, PIN6, -40~85, 2012, 2.0*1.25*0.9mm.Hàng mới 100% xuất trả mục 2 TK 106935523000/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 01.1801.TDB20C-000/Tinh thể áp điện đã lắp ráp Saw duplexer, Low-loss Saw Duplexer for LTE Band20, 1.8*1.4*0.65mm.Hàng mới 100% xuất trả mục 8 TK 106935573840/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 05-00-OSC-30001/Bộ dao động tinh thể OSCILLATOR (BMS-321R) IMX307 RGB. Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 16 tờ khai 107813560410 ngày 18/12/2025/JP/XK
- Mã Hs 85416000: 064100084/Thạch anh/JP/XK
- Mã Hs 85416000: 064100087/Thạch anh/MY/XK
- Mã Hs 85416000: 064100108/Thạch anh/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 082.30005.0041/Tinh thể áp điện đã lắp ráp;dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 10/TK: 107889513800/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 082.30005.0B71/Tinh thể áp điện đã lắp ráp;dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 6/TK: 107686357110/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 082.30028.0651/Tinh thể áp điện đã lắp ráp;dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 3/TK: 106695504200/E15)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 09250086/Tinh thể áp điện DSX321G 24.000MHZ 8PF, dùng để lắp vào bản mạch điện tử, hãng sản xuất DAISHINKU, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 09250101/Tinh thể áp điện DSX321G 12MHZ(20PPM, CL=8.0PF), dùng để lắp vào bản mạch điện tử, hãng sản xuất DAISHINKU, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 09250102/Tinh thể áp điện DSX321G 25MHZ(20PPM, CL=8.0PF), dùng để lắp vào bản mạch điện tử, hãng sản xuất DAISHINKU, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 1002-0A00204/Linh kiện tinh thể thạch anh OSC-QUARTZ CHIP, 27MHz10PF, dùng trong sản xuất loa âm thanh, mới 100%, TX 3000cái từ dong số 2 của TKN: 107839658030/(26/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 1107UA/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, 38.4MHZ, +/-10PPM, 8pF, 1.6mm*1.2mm*0.65mm, 4 PIN, mới 100%. (dòng hàng số 16 tk 106821968960). Mã 1107UAS00001/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 1267369245/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: 1267369255/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: 132-100166--10/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, dùng lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (1uW, DC100V), xuất từ dòng 29-107828243460-23/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 14-1-000055/Bộ dao động tinh thể, X31-32.768K-12.5-20/20I, dùng để lắp ráp bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107472699130, mục 36)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 14-1-000100/Thạch anh dao động, model X32-25.000-18P-20, 25.000MHz 18pF, 20PPM, 3225 dùng để lắp ráp bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107597588710, mục 38)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 14-1-000114/Bộ dao động tinh thể, ABLS7M2-13.560MHZ-18-D-2Y-T, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (14-1-000114) (Xuất thanh lý từ TK 107405911320, mục 35)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 14-1-000117/Bộ dao động tinh thể, 32.768KHz, CL=6.0pF, FL=20ppm, CMR200T32768DZBT, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (14-1-000117) (Xuất thanh lý từ TK 107405911320, mục 36)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 14-1-000119/Bộ dao động tinh thể, HSX221S-40.0000-8/10/10/L-ESR4, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (14-1-000119) (Xuất thanh lý từ TK 107405911320, mục 37)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 14-1-000320-Boxine3/Bộ dao động tinh thể EF3276c001, 32.768KHz, CL=9pF, FL=20ppm, 3.2x1.5x0.8mm, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107692351210, mục 31)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 14542382-00/Tinh thể điện áp đã lắp ráp, dùng để chia tần số, model: DPX165850DT-8086A2, dùng trong sản xuất. Hàng mới 100%, XT theo dòng 3 TK:106075431710/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 15999993-00/Tinh thể điện áp đã lắp ráp, dùng để chia tần số, model: B39162B8666L210, dùng trong sản xuất. Hàng mới 100%, XT theo dòng 4 TK:106075437310/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 15999994-00/Tinh thể điện áp đã lắp ráp, dùng để chia tần số, model: LFD2H829MMZ4E595, dùng trong sản xuất. Hàng mới 100%, XT theo dòng 3 TK:106075437310/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 1620000C110/Mạch dao động, PN: 1620000C110, hàng mới 100%, xuất từ mục 2 tờ khai số:107623353350/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 1620000DU00/Mạch dao động, PN: 1620000DU00, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:107623353350/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 1620000EH00/Mạch dao động, PN:1620000EH00. Hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:107703671240/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 1620000EI00/Mạch dao động, PN: 1620000EI00, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:107807672340/JP/XK
- Mã Hs 85416000: 1620000EM00/Mạch dao động, PN: 1620000EM00, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:107680906760/JP/XK
- Mã Hs 85416000: 170-100-0693R/Tinh thể áp điện đã lắp ráp tần số 32.768KHz +/-20ppm 7pF 2*1.2*0.6mm, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần 17 TK 107818906750/E11, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85416000: 170-100-0736R/Tinh thể áp điện đã lắp ráp tần số 25MHz +/-10ppm 8pF 2.05*1.65*0.4mm, được sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất một phần mục hàng 8 TK 107323319130/E11, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85416000: 170-101-0602R/Tinh thể áp điện đã lắp ráp tần số 32MHz +/-10ppm 8pF 2*1.6*0.5mm, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất một phần mục hàng 30 TK 107750712310/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 170-102-0557R/Tinh thể áp điện đã lắp ráp tần số 50MHz +/-3ppm 19pF 2.5*2*0.55mm, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất toàn bộ mục hàng 18 TK 106707445130/E11, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85416000: 170-102-0616R/Tinh thể áp điện đã lắp ráp tần số 40MHz +/-10ppm 10pF 3.2*2.5*0.7mm, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần 26 TK 107703578030/E11, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85416000: 194/Tinh thể áp điện dao động đẵ lắp ráp, EY-C24M001012S20-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 11 của Tk:106059231720/E31, Ngày30/1/2024, INV2401-081)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 20180000032/Chíp tinh thể tạo tần số giao động SMD 5*2*0.7 16MHZ 100ppm, Model XRCHA16M000F0A12R0, sử dụng cho bảng mạch ôtô, mới 100%, tái xuất từ tk: 106592425810, dòng số:1/JP/XK
- Mã Hs 85416000: 20600008900/Mạch dao động, PN: 20600008900, hàng mới 100%, xuất từ mục 3 tờ khai số:107732605520/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 2210AA000289/Bộ dao động tinh thể, model: 3S24000340, 24MHz, 12pf, +/-10ppm, 3225, -40+85 độ C, hàng mới 100%, P/N: 2210AA000289.Xuất trả mục 2 tk:107582922900/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 2210AA000292/Bộ dao động tinh thể 24MHz, 12PF, +/-10ppm, 3225, -20+70 độ C, SX32Y024000BC1T001, hàng mới 100%, P/N: 2210AA000292.Xuất trả mục 23 tk:107671286111/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 2240/Linh kiện tạo ra dao động điện từ bằng thạch anh OSCILLATOR.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85416000: 250-0130-100/Thạch anh dạng dán SMD(tinh thể áp điện bán dẫn)dùng để dán bảng mạch điện tử PCB. S3215C-032768-12-20-HA, 32.768 kHz.Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85416000: 250-0205-100/Bộ giao động tinh thể dao động thụ động (passive crystal oscillator) TSX-3225 24.0000MF15X-AC6, 24000 MHZ- 9PF.Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85416000: 2801-005393/TINH THỂ ÁP ĐIỆN ĐÃ LẮP RÁP/JP/XK
- Mã Hs 85416000: 2801-005519/TINH THỂ ÁP ĐIỆN ĐÃ LẮP RÁP/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 2801-005521/TINH THỂ ÁP ĐIỆN ĐÃ LẮP RÁP/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 2801-005562/TINH THỂ ÁP ĐIỆN ĐÃ LẮP RÁP/KR/XK
- Mã Hs 85416000: 2801-005594/TINH THỂ ÁP ĐIỆN ĐÃ LẮP RÁP (Tái xuất 6 chiếc mục 1 TK 107837998110/E11 _25/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 2904-002381/TINH THỂ ÁP ĐIỆN ĐÃ LẮP RÁP/JP/XK
- Mã Hs 85416000: 2904-002408/TINH THỂ ÁP ĐIỆN ĐÃ LẮP RÁP/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 2904-002485/TINH THỂ ÁP ĐIỆN ĐÃ LẮP RÁP (Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, GCCB tại VN)(Tái xuất 5 chiếc mục 1 TK 107879456530/A42_09/01/2026)/VN/XK
- Mã Hs 85416000: 2910/Tinh thể áp điện dao động đẵ lắp ráp, EY-C32M000010161-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 24 của Tk:104219896540/E31, Ngày26/8/2021, INV2108-111)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 2910-000296/TINH THỂ ÁP ĐIỆN ĐÃ LẮP RÁP/JP/XK
- Mã Hs 85416000: 2919/Tinh thể áp điện dao động đẵ lắp ráp, EY-C12M000010E-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 22 của Tk:104219896540/E31, Ngày26/8/2021, INV2108-111)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 3.010.001.0027/Tinh thể áp điện TXCO SMD2016-4P 24MHZ 10PPM 12pF 2.0*1.6*0.5mm -40~85 RoHS, model: 2016/SMD, xuất trả mục 27 tk 107538966950/E21/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 3135D100010(ML)/Bộ cộng hưởng tinh thể thạch anh (tinh thể áp điện đã lắp ráp)Crystal DST1610A_32.768(X-TAL/1610, )dùng sx, lắp ráp đồng hồ thông minh.Tái xuất1 phần từ tk107644217660/E21-Dòng27/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 3135F100060(ML)/Bộ cộng hưởng tinh thể với nhiệt điện trở (tinh thể áp điện đã lắp ráp):DSR211ATH-19.2MHZ/, dùng trong sx, lắp ráp tb phát wifi. Tái xuất1 phần từ tk107730386850/E21-Dòng34/ID/XK
- Mã Hs 85416000: 3135F100070/Bộ cộng hưởng tinh thể thạch anh (tinh thể áp điện đã lắp ráp):Crystal DSX211G_26MHZ(10ppm, 8pF)dùng sx, lắp ráp Tb phát wifi, mới 100%..Tái xuất1 phần từ tk107466454321/E21-Dòng38/ID/XK
- Mã Hs 85416000: 3135F100350(ML)/Bộ cộng hưởng tinh thể thạch anh(tinh thể áp điện đã lắp ráp):Crystal DSX211G_32MHZ/8pF, 32 MHz, 120Ohm, dùng sx, lắp ráp t, bị phát wifi.Tái xuất1 phần từ tk107360694710/E21-Dòng32/ID/XK
- Mã Hs 85416000: 3225GA-016.000-EC475/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: 339/Tinh thể áp điện dao động đẵ lắp ráp, EY-C24M000010SE-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 23 của Tk:104219896540/E31, Ngày26/8/2021, INV2108-111)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 3CR-HO0002/Miếng thạch anh bán dẫn, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, 3CR-HO0002, TX 1p mục 6, TK106610404130/E31/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 3CR-HO0005/Miếng thạch anh bán dẫn, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, T2SB19E0X0000E, 3CR-HO0005, TX 1p mục 9, TK106437547310/E31/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 4020101115/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, BAW Wafer/Die D15QM76310M55R7. Hàng mới 100%, xuất trả từ dòng hàng 6 TKN 107373688700/E11/US/XK
- Mã Hs 85416000: 4020101125/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, BAW Wafer/Die WEG9373R1S. Hàng mới 100%, xuất trả từ dh1 tkx 107896391040/E11/US/XK
- Mã Hs 85416000: 4020101126/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, BAW Wafer/Die WEG9375R1S. Hàng mới 100%, xuất trả từ dh3 tkx 107904504040/E11/US/XK
- Mã Hs 85416000: 4020101222/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, BAW Wafer/Die D12QM76310M34R7. Hàng mới 100%, xuat tra tu dong 4 TK 107609880930/E11/US/XK
- Mã Hs 85416000: 4020101223/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, BAW Wafer/Die D13QM76310M53R7. Hàng mới 100%, xuat tra tu dong 2 TK 107563957540/E11/US/XK
- Mã Hs 85416000: 4020101224/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, BAW Wafer/Die D14QM76310M38R7. Hàng mới 100%, xuat tra tu dong 1 TK 107563957540/E11/US/XK
- Mã Hs 85416000: 45-OS14M3-XYF02VT/Thạch anh dao động (Crystal oscillator), đã lắp ráp, Crystal/004.009.0052564/14.318MHz/f=+-10ppm/CL12pF/CRYSTAL OSCILLATOR (4PIN SMD), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 45-OS24M0-XYF01VT/Bộ dao động tinh thể, Đã lắp ráp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 45-OS24M0-XYF02VT/Thạch anh dao động (Crystal oscillator), Đã lắp ráp hoàn chỉnh, 004.009.0052776/24.0MHz/deltaf=+/-20ppm/CL12pF/SMD3225(4PIN SMD), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 4QCMT071/Tấm sứ áp điện, kích thước: 25.6mmx2.5mmx0.5mm, sử dụng cho máy ảnh, xuất trả theo mục 1 tk: 107528357160/E11/JP/XK
- Mã Hs 85416000: 542500715011G/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, 25MHz, dòng 36 tkn 107810855940 (17/12/2025), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 6202L-0015A - Thạch anh dao động đã lắp ráp, 24MHZ, 30 PPM, 8 PF, Mới 100% (Xuất từ TKN 107883687440/ 107778027600, DH14/1)/KR/XK
- Mã Hs 85416000: 6202L-0038A - Thạch anh dao động đã lắp ráp, 27MHZ, +-30 PPM, 12PF, Mới 100% (Xuất từ TKN 107777843610, DH 1)/KR/XK
- Mã Hs 85416000: 6202L-0043A - Thạch anh dao động đã lắp ráp, 27MHZ, +-10PPM, 8PF, Mới 100% (Xuất từ TKN 107838039630, DH36)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 64V00048/Tinh thể áp điện đã lắp ráp - 6401310409/ OSCILLATOR, CRYSTAL, 38.4MHZ +/-10PPM, 9PF 2016, HOSONIC-E1SB38E0X1202E. Hàng mới 100% tái xuất M4 TK 106998981241/E31 (07/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 6K.42JNP.001/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%, 8B.31431.201/CN/XK
- Mã Hs 85416000: 7XXZ23139301H02/Linh kiện dao động tinh thể thạch anh dùng lắp ráp bản mạch điện tử (Frequency 23.1398MHZ), 7XXZ23139301H02, TX muc hang số 1 TK số: 107733424520/E11 ngày 24/11/2025, hcqsd/ID/XK
- Mã Hs 85416000: 82.12500.022/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, PN: FL2500327, kích thước 3.2*2.5mm, điện dung 12PF, hàng mới 100%. Code 82.12500.022. Tái xuất từ mục 34 của TK 107186621030/E11/TW/XK
- Mã Hs 85416000: 82.15811.002/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, PN: XTL581140-B63-300, kích thước 2.5X2.0mm, hàng mới 100%. Code 82.15811.002. Tái xuất từ mục 1 của TK 107749180450/E11/TW/XK
- Mã Hs 85416000: 82.18132.001/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, PN: 201615-MC03, điện dung 7PF, kích thước 2.0*1.2mm, hàng mới 100%. Code 82.18132.001. Tái xuất từ mục 13 của TK 107022010540/E11/TH/XK
- Mã Hs 85416000: 82.31000.019/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, PN:X1E000021056400, điện dung 10PF, kích thước 3.2*2.5mm, hàng mới 100%. Code 82.31000.019. Tái xuất từ mục 15 của TK 107794734240/E11/TH/XK
- Mã Hs 85416000: 8909004273/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: A0030/Tinh thể áp điện HY002090000 (thuộc dòng hàng 33, TKNK 107359191440/E11), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: AAMASFP0773/Linh kiện bán dẫn thạch anh dùng để tạo dao động trong sản xuất mạch in (CC502-00050). Mới 100% (xuất trả từ mục 40 của tk: 107922140910/E21)/TW/XK
- Mã Hs 85416000: AM16012001-2/Tinh thể áp điện dùng cho cảm biến siêu âm hỗ trợ đỗ xe ô tô, phí GC: 0.027$/PCE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85416000: ASUS-07007-00222600/Tinh thế áp điện đã lắp ráp, dùng để sản xuất sản phẩm viễn thông, tần số 100MHZ 15PF/20PPM 3.2*2.5. Xuất trả một phần mục hàng 35 TK 107629831040/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: AV-009/Tinh thể áp điện đã lắp ráp (thạch anh), sx thiết bị gia dụng - điện tử. Hàng mới 100% X-TAL, 24.576MHZ, SMD, 6PF, : XRCGB24M576F2M10R0(mục 25 tk 107009157840)/COX24576I060SM/JP/XK
- Mã Hs 85416000: BG0001/Tinh thể áp điện;đã lắp ráp, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính, hàng mới 100%tx 1 phần dh 2 tk số 107616163540/MY/XK
- Mã Hs 85416000: Bộ cộng hưởng gốm, mã hàng: CSTNE8M00G550000R0 hãng sản xuất: Murata, hàng mới 100%, dùng cho sản xuất thiết bị điện tử/JP/XK
- Mã Hs 85416000: Bộ dao động thạch anh, dùng để tạo tần số ổn định cho bảng mạch điện tử CSTLS8M00G23-A0, hsx: MURATA. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: Bộ dao động tinh thể thạch anh, linh kiện của máy rút tiền tự động ATM OSC:24MHZ_SC032_32X25_3.3V:SUNNY 2151000032, mới 100%, xuất từ TK 107815111240/A42/CN/XK
- Mã Hs 85416000: C200-08-015/Bộ dao động tinh thể (Tinh thể áp điện đã lắp ráp), NVL dùng để sản xuất cho Bộ sạc cổng USB Type C ô tô, NSX EPSON, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85416000: CA760-00180-LC/Tinh thể tạo dao động dùng trong bo mạch, PN/CA760-00180-LC, dòng số 4 của tờ khai 10787138133/A42/TW/XK
- Mã Hs 85416000: CA760-00288-LC/Tinh thể tạo dao động dùng cho thiết bị chuyển mạch hữu tuyến, PN/CA760-00288-LC, dòng số 28 của tờ khai 10787138752/A42/TW/XK
- Mã Hs 85416000: CA760-00303-LC/Tinh thể tạo dao động, PN/CA760-00303-LC, dòng số 11 của tờ khai 10787138133/A42/CN/XK
- Mã Hs 85416000: CA760-00309-LC/Tinh thể tạo dao động, PN/CA760-00309-LC, dòng số 6 của tờ khai 10787137444/A42/CN/XK
- Mã Hs 85416000: CA760-00318-LC/Tinh thể tạo dao động dùng cho bo mạch, PN/CA760-00318-LC, dòng số 12 của tờ khai 10787138133/A42/TW/XK
- Mã Hs 85416000: CRYSTAL/Thạch anh tạo dao động dùng để lọc điện các loại, dùng cho thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng, dòng 9 của tờ khai 107026380900/CN/XK
- Mã Hs 85416000: CX2016DB26000D0FSST2-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: CX2016DB50000D0GSRC1-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: CX2016SA20000D0HSSNN-FE/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: CX2016SA24305D0HZZC2-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: CX2016SA25000D0HSSNN-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: CX2016SA27000D0HSSNN-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: CX2016SA38400D0GSSNN-FE-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: CX3225GA23000H0GSSC1/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: Dao động tinh thể thạch anh, mã CX2016SA16000F0FZZN2/VN/XK
- Mã Hs 85416000: DDTT/Dao động tinh thể áp điện dùng để lắp ráp bảng mạch của ổ cắm điện, model:SMD3225, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: DKAON031/Tinh thể áp điện đã lắp rápGPS SAW filter, 1.1mm*0.9mm*0.5mm. Hàng mới 100%. Code:01.1800.F1588E-000 xuất trả mục 22 TK 106697112210/E11 ngày 04/11/2024/CN/XK
- Mã Hs 85416000: E20280/Tinh thể áp điện CSTNE16M0V53C000R0, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất MURATA, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85416000: EP10-004649/Bộ dao động 1651-24003-BTOQYA, cấu tạo từ tinh thể thạch anh, có tính áp điện, tần số 24 MHz. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: EP10-005286/Linh kiện điện tử thạch anh DSC1001DI2-014.3181T (tinh thể áp điện đã lắp ráp), dùng làm bộ cộng hưởng hiệu suất trong mạch điện camera, 14.3mhz, 8PF.Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85416000: F01R9E0073/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: F05_UHAN0013/Phần tử dao động (thạch anh) EF-45127245.X.X thuộc dòng hàng 1 của tk nhập 107662807230/E11, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85416000: F2211060004-01/Tinh thể thạch anh dạng chip (Quartz Crystal Resonator) sử dụng để tạo ra tín hiệu xung nhịp (clock signal) với tần số ổn định và chính xác trong thiết bị điên tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: F2211130001-01/Bộ dao động thạch anh, tinh thể áp điện đã được lắp ráp, model 7AH07680A04, dùng để tạo tín hiệu đồng hồ cho thiết bị truyền thông, hiệu KDS. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85416000: FHA005/Tinh thể áp điện đã lắp ráp; mật độ 15ppm; điện dung 0.2pF, 143.00163.005U, tái xuất theo TK 107612948920/E11 ngày 14/10/2025, mục 29/NZ/XK
- Mã Hs 85416000: FL019/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, tần số 50MHz, K13-000074-H, tái xuất theo TK 106900297600/E11 ngày 21/01/2025, mục 37/JP/XK
- Mã Hs 85416000: FUH044/Tinh thể áp điện, tần số 25.000MHZ, khả năng chịu tải 25pF, 05-0000045-01, tái xuất theo TK 107812730060/E11 ngày 18/12/2025, mục 04/TW/XK
- Mã Hs 85416000: FY007/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, tần số: 25.000 MHz, UN36-02001-02, tái xuất theo TK 106561027200/E11 ngày 10/09/2024, mục 02/CN/XK
- Mã Hs 85416000: GC2.22/Tinh thể điện áp đã lắp ráp X'TAL 24MHz 20ppm 9pF NXK24.000AE09F-KAB7 SMD-3.2*2.5*0.7mm LFP, 7135A0859000, hàng mới, TX từ mục 48, TK 106690020400/E11/CN/XK
- Mã Hs 85416000: GC7.14/Tinh thể điện áp đã lắp ráp 25MHz dung sai 10ppm 20pF 3.2*2.5*0.6mm, 1018-00155, hàng mới, TX từ mục 31, TK 107670048250 E11/CN/XK
- Mã Hs 85416000: GCSIP-LXVTC08/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, Baw/Saw Wafer/Die, D21QM77498M23R7, hàng mới 100% (xuất trả từ mục 2 tờ khai 107730175120), hàng chưa qua gia công chế biến/US/XK
- Mã Hs 85416000: Gốm áp điện model: PZG-05-A, điện áp: 220V, NSX: KunShan BaiYi Instrument Equipment Co., Ltd. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: HQ11300875000/Tinh thể áp điện đã lắp ráp Temperature_Sensing_Crystal_SMD-4_7 pf_12 ppm_76.8MHz_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục22 TK 107456693150/E11 ngày 20/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 85416000: HQ11301139000/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, General_Crystal_TZ3770AAAI82_9.16 pf_12 ppm_76.8MHz_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục15 TK 107753947230/E11 ngày 29/11/2025/TW/XK
- Mã Hs 85416000: HQ11430735000/Tinh thể áp điện đã lắp ráp RX Filter_1109_B32_SAW_1.6dB_Unbalance_1.1 mm*0.9 mm*0.5 mm_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục49 TK 107400243420/E11 ngày 31/07/2025/JP/XK
- Mã Hs 85416000: HQ11430850000/Tinh thể áp điện đã lắp ráp TRX Filter_1411_B41_32 dBm_SAW_1.9dB/2593MHz_Unbalance_1.4 mm*1.1 mm*0.6 mm_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục11 TK 107762823560/E11 ngày 02/12/2025/JP/XK
- Mã Hs 85416000: HQ11470011000/Tinh thể áp điện đã lắp ráp TRX Filter_1109_2.4GWIFI_25 dBm_BAW_1.2dB/2402.5 ~ 2481.5 MHz_Unbalance_1.1mm*0.9mm*0.5mm, mới 100%, trả từ mục 25 STK 107612396400/E11 ngày 14/10/2025/JP/XK
- Mã Hs 85416000: HSD1107/Bộ dao động tinh thể (Crystal Oscillator) model DSX211G_24MHz_6pF_+/-50ppm 7AF02400A4E, 24MHz +/-50ppm, kt 2.0x1.6mm, n/hiệu KDS Daishinku, mục hàng số 13 tk 107693591940 mã KZSX0900-0000355/ID/XK
- Mã Hs 85416000: JCQ011180-0001/Bộ dao động thạch anh(Tinh thể áp điện đã lắp ráp) QUARTZ CRYSTAL 01.X.MD.118JLRI0008000000, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: JCQ081110-2660/Bộ dao động thạch anh(Tinh thể áp điện đã lắp ráp) GP CRYSTAL 26MHz 4P 7ppm 11.1PF 3.2x2.5, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: JCQX80100-3856/Bộ dao động thạch anh(Tinh thể áp điện đã lắp ráp) 0.032768MHz 20ppm 28-ACP 7pF, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: JCQX80100-4678/Bộ dao động thạch anh(Tinh thể áp điện đã lắp ráp) GP CRYSTAL-SMD 25MHz 30ppm 18pF 25Ohm TP, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: JCQXH8115-068A/Bộ dao động thạch anh(Tinh thể áp điện đã lắp ráp) A/S-CRYSTAL-SMD12.2880MHz20ppm18pF80ohm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: K890/Linh kiện dao động tinh thể áp điện 10.0352MHZ (7XXZ10035302H02, kích thước 3.2*2.5*0.75mm) (thuộc dòng hàng số 1, số tờ khai 107550350240, ngày 22/09/2025)/ID/XK
- Mã Hs 85416000: KS4S2074-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: KS4S2325-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: KS4S2430-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: KS4S2685-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: KYOCX2016DB2700>>>+/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: LF401-OSC-TRA/Tinh thể điện áp (Thạch anh) (OSCILLATOR) LF401-A-0000506+TRA+C (Hàng mới 100%) - Mục 26 TK 106959447230/E21 ngày 21/02/2025/JP/XK
- Mã Hs 85416000: LXNA0091/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, HLVN011500200004.hàng mới 100%.xuất từ dòng 28 của tk 106607693400 ngày 27/09/2024/CN/XK
- Mã Hs 85416000: LXVTC05/Tinh thể áp điện 197S00436-11.hàng mới 100% (Xuất trả từ mục 2 TK 107624098630 ngày 17/10/2025)- hàng chưa qua gia công chế biến/JP/XK
- Mã Hs 85416000: NL104/Tinh thể áp điện đã lắp ráp cho bản mạch, Spec: ETSB24E006700E/ETSB24E006700E, hàng mới 100%, mã 0204-000065A, mục 3 TK 107641229841 E11 ngày 23/10/2025/TW/XK
- Mã Hs 85416000: NLVNLD0016/Tinh thể áp điện đã lắp ráp, 13502-S040039R-00.hàng mới 100%, tly một phần dòng 1 TK 107567446451/E11/CN/XK
- Mã Hs 85416000: NPL34/Tinh thể áp điện CANDOR, SMD322512HHKM1F, 12MHz, 21082-0000005, Thanh lý hết mục hàng số 33 thuộc tờ khai 107371216740 ngày 21/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85416000: NTV050116/Tinh thể áp điện MC-306 32.768K 12.5PF (cộng trừ 20ppm), dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất EPSON, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85416000: NTV050367/Tinh thể áp điện SC-20S 32.768KHz 12.5pF (cộng trừ 20ppm), dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất SII, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85416000: PA-TTAD2/Bộ cộng hưởng Tần số 8000000 Hz (Mục hàng số 19 TK 107834292420 part no: H2C8004A0092)/JP/XK
- Mã Hs 85416000: PD-XTS-24M10P-10/Dao động tinh thể CRYSTAL OSCILLATOR PD-XTS-24M10P-10, chất liệu silic và đồng, 24MHz, Hàng mới 100% (TX mục 24/TK 107714269940)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: QFI-QPQ1907SR/Bộ lọc vô tuyến dạng sóng âm (BAW), dán bề mặt (SMD), QPQ1907SR/KXĐ/XK
- Mã Hs 85416000: QFI-QPQ3500SR/Bộ lọc vô tuyến dạng sóng âm (BAW), dán bề mặt (SMD), QPQ3500SR/KXĐ/XK
- Mã Hs 85416000: QFI-QPQ3500TR7/Bộ lọc vô tuyến dạng sóng âm (BAW), dán bề mặt (SMD), QPQ3500TR7/KXĐ/XK
- Mã Hs 85416000: QFI-QPQ3501SR/Bộ lọc vô tuyến dạng sóng âm (BAW), dán bề mặt (SMD), QPQ3501SR/KXĐ/XK
- Mã Hs 85416000: QFI-QPQ4900SR/Bộ lọc vô tuyến dạng sóng âm (BAW), dán bề mặt (SMD), QPQ4900SR/KXĐ/XK
- Mã Hs 85416000: QFI-QPQ5230SR/Bộ lọc vô tuyến dạng sóng âm (BAW), dán bề mặt (SMD), QPQ5230SR/KXĐ/XK
- Mã Hs 85416000: RDSQM66BDP1/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); P/N: SFQM66BDP02; mã QL: RDSQM66BDP1/VN/XK
- Mã Hs 85416000: RDSWG06AAF1/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); P/N: SFWG06AAF02; mã QL: RDSWG06AAF1/VN/XK
- Mã Hs 85416000: RDSX634BTB5/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); material no: 70.16340.005; P/N: SFX634BTB02; Mã QL: RDSX634BTB5/VN/XK
- Mã Hs 85416000: RDSX748AQY4/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); P/N: SFX748AQY02; mã QL: RDSX748AQY4/VN/XK
- Mã Hs 85416000: RDSXM26ATQ4/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); P/N: SFXM26ATQ02; mã QL: RDSXM26ATQ4/VN/XK
- Mã Hs 85416000: RDSXMN6AHY4/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); P/N: SFXMN6AHY02; mã QL: RDSXMN6AHY4/VN/XK
- Mã Hs 85416000: REV_CA760-00270-LC/Tinh thể tạo dao động dùng cho bo mạch, PN/CA760-00270-LC, dòng số 15, 16 của tờ khai 10787138752/A42/CN/XK
- Mã Hs 85416000: REV_CA760-00289-LC/Tinh thể tạo dao động dùng cho bo mạch, PN/CA760-00289-LC, dòng số 50 của tờ khai 10787136766/A42/JP/XK
- Mã Hs 85416000: RHG93AS5501/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); P/N: SFHG93AS509; mã QL: RHG93AS5501/VN/XK
- Mã Hs 85416000: RWG05AS7500/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); P/N: SFWG05AS709; mã QL: RWG05AS7500/VN/XK
- Mã Hs 85416000: SFH742AA47A/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); material no: 70.17424.001; P/N: SFH742AA402; mã QL: SFH742AA47A/VN/XK
- Mã Hs 85416000: SFHG55DA47A/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); material no: 70.15540.001; P/N: SFHG55DA402; mã QL: SFHG55DA47A/VN/XK
- Mã Hs 85416000: SFHG62CA47A/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); material no: 70.16240.003; P/N: SFHG62CA402; mã QL: SFHG62CA47A/VN/XK
- Mã Hs 85416000: SFHM02CA08B/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); material no: 70.10200.001TWAG; P/N: SFHM02CA002; Mã QL: SFHM02CA08B/VN/XK
- Mã Hs 85416000: SFX897CHK8A/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); material no: 70.18970.001; P/N: SFX897CHK02; mã QL: SFX897CHK8A/VN/XK
- Mã Hs 85416000: SFXM01CY98B/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); material no: 70.10190.001TWAG; P/N: SFXM01CY902; Mã QL: SFXM01CY98B/VN/XK
- Mã Hs 85416000: SFXM03RUA71/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); material no: 70.10302.005TWAG; P/N: SFXM03RUA02; mã QL: SFXM03RUA71/VN/XK
- Mã Hs 85416000: SFXM05DYJ8A/Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu, (dạng tinh thể áp điện đã lắp ráp); material no: 70.10502.002TWAG; P/N: SFXM05DYJ02; Mã QL: SFXM05DYJ8A/VN/XK
- Mã Hs 85416000: SJ100019800/Mạch dao động, nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SJ100019800, hàng mới 100%(dòng 47, TK 107008426010)/CN/XK
- Mã Hs 85416000: Thạch anh tạo dao động PN: 192087921, dòng hàng số: 45, TK: 10781121795/A42, Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85416000: Tinh thể áp điện đã lắp ráp, dùng để lắp ráp trong bảng mạch của khóa từ, mã: 8Y38472012, NSX: TXC Corporation, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: Tinh thể tạo dao động dùng cho bo mạch, PN:CA760-00311-LC, dòng số 20, 21, của tờ khai:10782510061/A42 ngày 23/12/2025, Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85416000: Tinh thể thạch anh 2.3.3.250001828, sử dụng trong các mạch điện tử để cung cấp tín hiệu dao động chính xác và ổn định, tần số 25Mhz, 10ppm, 18pF. Nsx: MDH. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: TP ALLOY E (16*16)/Tinh thể áp điện một mặt đã lắp ráp hoàn chỉnh (Alloy Crystal Sensor_6MHz).Dạng viên. đường kính: 13mm. Dùng để kiểm tra độ dày của chất phủ màn hình kính.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85416000: TP Gold E (16*16)/Tinh thể áp điện một mặt đã lắp ráp hoàn chỉnh (Gold Crystal Sensor_VE (U) [6MHz]).Dạng viên. đường kính:13mm.Dùng để kiểm tra độ dày của chất phủ màn hình kính.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85416000: TTDD/Tinh thể dao động điện tử, 0942-8045-007000, linh kiện điện tử dùng để lắp bảng mạch điện tử, hàng mới 100%, thuộc mục hàng số: 1, của TKN số:107432023160/E11, ngày 11/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 85416000: UVN23.0026/Tinh thể dao động x đã lắp ráp, trong bản mạch điều khiển (CRYSTAL, 32MHZ, +-10PPM, 10PF, 2X1.6X0.65MM), mới 100%, PN:71311-032000A; dòng 22TKN:106859991340/JP/XK
- Mã Hs 85416000: V0001228/0708-05F0000/Tinh thể áp điện/XTAL 25MHZ 20pF 10ppm. Hàng mới 100%. Xuất từ 107856023550 dòng 3/TW/XK
- Mã Hs 85416000: VN-XTAL/20108-000710A000/Tinh thể áp điện đã lắp ráp dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, NXK32.000AG08F-KAB6, 32MHz, 10ppm, TKNK 107612255550, dòng hàng 4 (96000PC), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85416000: WC-0019-001/Tinh thể áp điện đã lắp ráp Quartz Crystal SPXO, 32.768KHz, 3.2x1.5mm, 9pF, 70KR, +-30ppm, WDT, SMT, RoHS, dùng sx lkiện đtử/YEX412R003, xtrả D1 của TKN 107660286310/E11 ngày 30/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 85416000: XT 1750598N-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: XT 1950019R-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: XT 1951357N-1/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: XT 2450291N-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: XT 2550028N-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: XT 2550265R-A/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: XT 2550298N-D/Dao động tinh thể thạch anh/VN/XK
- Mã Hs 85416000: XTAL/07009-00163000/Tinh thể áp điện đã lắp ráp dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử. Mới 100% thuộc DH 4 của TK 107451052000/CN/XK
- Mã Hs 85416000: X-TAL/Tinh thể áp điện đã lắp ráp (M032000700S), 8 PF, 100 Ohm. Xuất trả từ mục 24 TK 107680274660/CN/XK
- Mã Hs 85419000: 00011-000/Tấm thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn - M-04097-A-REV 002/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 00045-000/Vòng thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn - M-013423-007-L-REV C/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 00047-000/Vòng thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn- M-016763-001-L-REV C/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 00057-000/Thanh thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn- M-05388-ARM-1-REV 2/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 00058-100/Thanh thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn- M-05388-ARM-2-REV 2-DRILL/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 00088-000/Vòng thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn - M-175990-001-L-REV F/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 00114-000/Vòng thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn - M-801451-019-L-REV D/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 00126-000/Tấm thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn - M-76004-A-REV 04/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 0100STT0019150-F/Đèn chụp phẳng/ compartiment light amdt b-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 1013834.NVL/Tấm bán dẫn SAPP PSS_SPSS ALN AUS (bộ phận cấu thành nên sản phẩm chip, led) dùng trong sản xuất tấm bán dẫn, thuộc TKN 107897506360/E11 dòng 1/CN/XK
- Mã Hs 85419000: 1015247.NVL/Khung bán dẫn FRAM_L_LIANGYOU_PANA 5630D dùng trong sản xuất điốt phát quang, thuộc TKN 107713346310/E11 dòng 2/CN/XK
- Mã Hs 85419000: 1306100104-6B/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 1306100168-6B/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 1551.0158/Vòng thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn - HQTL-1011969-002 RevB/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 1551.0405/Tấm thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn - S6339-00000346B0190-64251/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 1551.0407/Tấm thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn - HQTL- 801667-004 Rev E/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 1551.0546/Vòng thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn - HI231245-104-FL1 Rev A/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 1551.0618/Vòng thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn - HQTA - 14272 (complete)/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 1551.0676/Vòng thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn - HQTA-15530 Rev 04 (complete part)/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 1551.0679/Vòng thạch anh dùng cho thiết bị bán dẫn - HI 05207 Flange Rev 03/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 2003J3-1 DXM/Tấm bán dẫn đã xi mạ (LEAD FRAME 2003J3-1), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 2004W-1 DXM/Tấm bán dẫn đã xi mạ (LEAD FRAME 2004W-1), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 21B00106-6B/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 21B00107-6B/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 21B00108-6B/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 21B00109-6B/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 26-SOLAR-01/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (gồm 2 thanh ngắn đã ke góc nối, KT: 1205x30x28mm, hai thanh dài KT: 1728x30x28mm), màu đen. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 26-SOLAR-02/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (gồm 2 thanh ngắn đã ke góc nối, KT:1134*30*15mm, hai thanh dài KT:2278*30*30mm), màu trắng bạc. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 26-SOLAR-03/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (gồm 2 thanh ngắn đã ke góc nối, KT:1134*30*15mm, hai thanh dài KT:2278*30*30mm), màu trắng bạc. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 26-SOLAR-04/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (gồm 2 thanh ngắn đã ke góc nối, KT: 1134x35x20mm, hai thanh dài KT: 2464x35x35mm), màu bạc. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 26-SOLAR-05/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (gồm 2 thanh ngắn đã ke góc nối, KT:1303*35*30mm, hai thanh dài KT: 2384*35*30mm), màu bạc. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 26-SOLAR-06/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (gồm 2 thanh ngắn đã ke góc nối, KT: 1134x30x30mm, hai thanh dài KT: 1722x30x30mm), màu đen. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85419000: 4120SE0110E/Cảm biến của thiết bị đo vị trí thấu kính bộ điều chỉnh của camera.Xuất trả mục 7 TKN 107848248210/E21/29/12/2025/JP/XK
- Mã Hs 85419000: 41SE-TMR 2539D-BB/Cảm biến dùng cho thiết bị đo thấu kính của bộ điều chỉnh của camera, xuất trả một phần mục 1 TK 107847139850/E11 ngày 29/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85419000: 6820046.NVL/Tấm bán dẫn EPI-SAP-4-PSS-BLU-LATE-450-002 (bộ phận cấu thành nên sản phẩm chip, led) dùng trong sản xuất chip, Led, thuộc TKN 107853453850/E11 dòng 5/KR/XK
- Mã Hs 85419000: 735109/Dụng cụ dẫn khí cho sản phẩm probe head (lưới dò)_KIT-000078-01_KIT, OD55, N2 SYSTEM, ALLERGO/VN/XK
- Mã Hs 85419000: C0591B-SP/Cảm biến nhiệt FTC02-D-ASSY, linh kiện máy đóng gói, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85419000: CHI-02/Bộ phận nối giữa 2 điện cực của đi-ốt phát sáng CHIP ES-EEBCF08F.Xuất trả một phần hàng thuộc TK: 107774510910/ E11, ngày 05/12/2025, dòng hàng số 5. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85419000: Chip điện tử dùng trong sản xuất đèn Led, CHIP LED, UR101, 1084000065-LED:CHIP:UR101:RED:1608 - linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85419000: CHÍP LED COB EPISTAR 50w, 32V - 1500MA (460-12B10C) sử dụng làm đèn pha, hệ thống chiếu sáng/CN/XK
- Mã Hs 85419000: DM1397/Đế gắn chip dùng trong thiết bị truyền sóng/Heat Sink/HDI653A02(Tái xuất theo TKHQ: 107719979730/E11 Ngày 19/11/25-Mục 11)/JP/XK
- Mã Hs 85419000: DM1617/Đầu cách ly quang trong thiết bị truyền sóng ánh sáng/Optical Isolator/WLD-AP-558(Tái xuất theo TKHQ: 106919907360/E11 Ngày 05/02/25-Mục 27)/CN/XK
- Mã Hs 85419000: DM1650/Tấm thu nhiệt dùng trong thiết bị truyền sóng ánh sáng/Thermomodule/HDI649A25(Tái xuất theo TKHQ: 107812664740/E11 Ngày 18/12/25-Mục 16)/VN/XK
- Mã Hs 85419000: DM255/Đế kim loại sử dụng trong thiết bị truyền sóng điện tử hz484tz50/1/stem(Tái xuất theo TKHQ: 107175191431/E11 Ngày 13/05/25-Mục 24)/JP/XK
- Mã Hs 85419000: DM376REV1/Đế gắn chip sử dụng trong thiết bị truyền sóng hdi570tz51/case(Tái xuất theo TKHQ: 107818197650/E11 Ngày 19/12/25-Mục 12)/JP/XK
- Mã Hs 85419000: DM389/Đế kim loại dùng gắn chip sử dụng trong thiết bị truyền sóng điện tử htr624tz79/stem(Tái xuất theo TKHQ: 106953049010/E11 Ngày 19/02/25-Mục 24)/JP/XK
- Mã Hs 85419000: DM874/Đế gắn chip sử dụng trong thiết bị truyền sóng HDI625TZ51/Case(Tái xuất theo TKHQ: 107705895400/E11 Ngày 14/11/25-Mục 11)/JP/XK
- Mã Hs 85419000: HV192384-3070-2501/Stator của cảm biến vị trí chân ga ô tô HV192384-3070/VN/XK
- Mã Hs 85419000: KD-TB9E57-6A/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: Kim dò đã mài nhọn Model: NDB-00087-5G Hbecu-10-3000-160-1.2-15-100-F, phục vụ công việc kiểm tra IC, NSX:Kim Nhỏ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85419000: L018/Miếng bán dẫn -Lead Frame WL7020SA;Tái xuất mục số 04 của tk 107283805160/E31 (20/06/2025);Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85419000: L019/Con chíp -Blue Chips BA56Z-BA;Tái xuất mục số 01 của tk 107564548450/E31 (26/09/2025);Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85419000: SPFA30-013-260112-002/Khung nhôm dùng cố định tấm pin năng lượng mặt trời, kích thước 2382*1134*30 (mm), độ dày 1.4mm, không nhãn hiệu, bộ = cái, mới 100%/ Solar Aluminum Frame/VN/XK
- Mã Hs 85419000: TB9E46-A V2CAF-6A/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: TB9E62 V1CAF-6A/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: TB9E62 V2CAF-6A/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: TC0606-A V1CAF-6A/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: TC0608 V1CAF-6A/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: TC0B23 V1CAF-6A/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: TGR-2217ST-00/Đế phản quang cho ứng dụng đi-ốt phát sáng LED/VN/XK
- Mã Hs 85419000: TGR-2217ST-03/Đế phản quang cho ứng dụng đi-ốt phát sáng LED/VN/XK
- Mã Hs 85419000: TGR-4432ST-20-02/Đế phản quang cho ứng dụng đi-ốt phát sáng LED/VN/XK
- Mã Hs 85419000: XACF3225-K003-6B/Linh kiện dán bề mặt SMD được phủ kính chì để tạo sự ổn định sóng dao động/VN/XK
- Mã Hs 85419000: YVN-CSI-01/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (dạng tháo rời gồm: 2 thanh ngắn đã ke góc nối KT: 1303*35*30mm và hai thanh dài KT: 2384*35*30mm) Y0410-0003137/ Y0410-0003138/VN/XK
- Mã Hs 85419000: YVN-CSI-02/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (dạng tháo rời gồm: 2 thanh ngắn đã ke góc nối KT: 1134*40*30mm và hai thanh dài KT: 2382*40*30mm) Y0410-0003378/ Y0410-0003379./VN/XK
- Mã Hs 85419000: YVN-ILL-06/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (dạng tháo rời gồm: 2 thanh ngắn đã ke góc nối KT:1134*30*15mm và hai thanh dài KT:2278*30*30mm) Y0410-0003619/ Y0410-0003620./VN/XK
- Mã Hs 85419000: YVN-MAT-01/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (dạng tháo rời gồm: 2 thanh ngắn đã ke góc nối KT:1134*35*14mm và 2 thanh dài KT:2462*35*30mm) Y0410-0003179/Y0410-0003180. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85419000: YVN-TESLA-01/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (dạng tháo rời gồm: 2 thanh ngắn đã ke góc nối KT: 1135*40*35mm và hai thanh dài KT: 1805*40*35mm, Y0410-0003734/ Y0410-0003758/VN/XK
- Mã Hs 85419000: YVN-TRINA-03/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (dạng tháo rời gồm: 2 thanh ngắn đã ke góc nối KT: 1303*33*23mm và hai thanh dài KT: 2384*33*28.5mm) Y0410-0003376/ Y0410-0003377/VN/XK
- Mã Hs 85419000: YVN-TRINA-04/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (dạng tháo rời gồm: 2 thanh ngắn đã ke góc nối KT: 1134*30*14.4mm và hai thanh dài KT: 2382*30*30mm), Y0410-0003636/ Y0410-0003637/VN/XK
- Mã Hs 85419000: YZVN-RUNERGY-05/Khung nhôm bộ phận của tấm pin năng lượng mặt trời (dạng tháo rời gồm: 2 thanh ngắn đã ke góc nối KT: 1134*35*13mm và hai thanh dài KT: 2278*35*30mm) Y0410-0003794/Y0410-0003795./VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 85411000: 009-0116 diode schottky 30 v bat30f4 0201 (đi-ốt dùng để sản xuất bảng mạch điện tử. hàng mới 100%)/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 009-3187 bidirectional single line tvs diode. 1ma (đi-ốt dùng sản xuất bảng mạch điện tử. hàng mới 100%)/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 03-16-2143 đi-ốt (dùng để điều khiển hướng của dòng electron trong bộ máy gia tốc hạt) (hàng mới 100%)/ RU Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0401-000116 diode-switching;mmsd914t1,100v,200ma,sod/đi ốt/ NL Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0401-001056 diode-switching;mmbd4148se,100v,200ma,so / đi ốt/ NL Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0402-002006 diode-rectifier;sbr6100ctl,100v,6a,to-25 / đi ốt/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0403-000409 đi ốt (zener). mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0403-001552 diode-zener;ddz16,15.69~16.51v,500mw,sod / đi ốt/ NL Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0403-001591 đi ốt (zener). mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0403-001797 diode-zener;nzh3v0b,2.85~3.15v,500mw,sod / đi ốt/ NL Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0406-001717 đi ốt/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0406-001810 diode-tvs;uclamp2461p,27v,32v,36v,23000m/đi ốt/ CH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0406-001832 đi ốt/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0406-001979 đi ốt/ GB Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0505-003365 điốt bán dẫn/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 060127039 điốt 39v sod87/ SK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 090-000080 đi ốt- thiết bị bán dẫn, diode gas discharge tube 2036-09-sm-rplf, hàng mới 100%/ CR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 090005-050074-1 điốt bán dẫn(trừ điốt cảm quang và điốt phát quang), 650v / 6a, dùng trong sản xuất, nsx: st, mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 091-00290-2h3 đi ốt không phát quang, dùng để lắp ráp vảo bản mạch điện tử, 3a,0.12v at if = 10ma, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 101417479 đi ốt diode 01005 6pf 5.8vbr tvs st esdzv5-1bv2k. hàng mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 1086000015 đi ốt,là linh kiện của máy rút tiền tự động atm diode_shottky:cds3c05gta_esd_1608 1086000015.mới 100%/ HR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 114200128 - đi ốt chỉnh lưu dòng điện, loại dán, điện áp 30v, dòng điện 200ma, hàng mới 100%, linh kiện dùng cho xe ô tô điện/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 1159000130 đi-ốt bán dẫn dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 61m16-0055-01/ GB Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 130-600-0475r đi-ốt bảo vệ mạch điện, điện áp 2.5v 1.7pf, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 1sal100546r9906|dm thiết bị bán dẫn đi ốt có chức năng bảo vệ quá điện áp cho khởi động từ. hàng mới 100%/ BG Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 207dyzt00 đi ốt bán dẫn, 2070100007662810, zener, 22v,5.6ma,sod123,zd5251bsh-0-t1-g, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 2opl00043a đi-ốt phát laser (vcsel) dùng trong sản xuất camera module pt-k/s, hãng sản xuất: sony, hàng mới 100%./ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 403091662600g đi ốt thường, 5v, mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 60 đi ốt.hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 83.42065.001kx đi-ốt schottky, điện áp 650v/2a, pn: stpsc2h065b-tr, điện áp 650v/2a, hàng mới 100%. code 83.42065.001kx/ IT Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 83.r5003.h8h đi-ốt thường dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: A0060 đi ốt/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Ae006wr000000049 đi ốt dùng cho bản mạch tai nghe, loại diode 1 chiều, 22v,11.5pf,0201,esdalc20-1bf4,st,apn:377s00048, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Ae058wr000000039 đi ốt dùng lắp bản mạch tai nghe, điện áp 18v, điện dung 5pf,esdzv18-1bf4, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: At-2501200162-as đi ốt diode schottky mbrb20200ct d2pak [coc] r.hàng mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Bd0001 đi ốt bán dẫn;không phải đi-ốt phát quang (led)và đi-ốt cảm quang,dùng trong sản xuất máy tính,hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Bivn112 đi-ốt/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Byd-dio-0001 đi ốt bán dẫn,a377s0184,diode,tvs,bidir,5.5v,0.28pf,0201, model esd108-b1-csp0201 e6327, dùng cho sản xuất ipad. hàng mới 100%./ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Byd-tp-dio-0002 đi ốt dạng nguyên tử, a376s00105, nfet,20v,2.8a,80 mohm,bga4, model si8800edb-t2-e1, dùng cho sx bảng điều khiển bàn phím magic trackpad, mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Cc300801320003e diode chỉnh lưu, model: in4007, 1a/1kv, dạng dán bề mặt, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Cc300801330003e diode chỉnh lưu, model: fr107, 1a/1kv, dạng dán bề mặt, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Cc300801390003e diode schottky ss34l 3a/40v sma, dùng cho sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%./ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Cc300801430003e cầu diode chỉnh lưu (mb6f) 0.5a/600v mdi, dùng trong bộ sạc (thiết bị sạc điện), mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Cc502-00072 đi ốt bảo vệ chống quá áp, công suất 600w, loại đơn hướng, 58v, kt:5.4*3.7*2.2mm, aec-q101, hàng mới 100%, loại cc502-00072/ SI Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Csbg-0227 đi-ốt schottky, pn 0608-6063-s07000, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: D01hcds3c05h0 diode bảo vệ esd (ceradiode) cho tín hiệu tốc độ cao hdmi, điện áp hoạt động 5.6v, loại smd, dùng để hàn vào mạch điện tử, hàng mới 100%./ HR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: D01hcds3c20g0 diode bảo vệ esd (ceradiode) cho đường tín hiệu đơn, điện áp làm việc tối đa 22 vdc, loại smd kích thước 0603, dùng để hàn vào mạch điện tử, hàng mới 100%./ HR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: D1095-0004 đi ốt diode smd g 400v 1a sma, model: s1g, hiệu: diotec, hàng mới 100%/ TR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đèn đi-ốt báo điện, phụ kiện làm cửa kho lạnh, code: 19net00119016, hiệu: mth, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi ốt zener, mã mmsz4689. điên áp làm viêc: 5.1v, công suât: đến 500 mw. dùng trong mạch điện tử. hsx: onsemi, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi ốt, diode leaded-transil diode, p6ke27a, edi2040014, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi ốt, leaded diode transil diode, p6ke27ca/p6ke27cas, edi2040056, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi ốt, smd diode, g7,sod123/a7,sod123/a7/g7 /gs1010fl-au, edi1020022, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi ốt, smd zenner diode- 5v1/0.5% 830mw,sod123, bzt52h-b5v1/bzt52h-b5v1,115/mmsz5231bt1g/mm1z5v1/bzt52h-b5v1/bzt52b5v1-he3-08/szmmsz5231bt1g/mmsz5231bw, edi1020021, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Điốt 33v 600w/050000057/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Điốt 39v sod87/060127039/ SK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Điốt 5.6v sot23/060184956/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Diot đi ốt lmsz5226bt1g, điện áp 3.3v, dòng điện 20ma, nhiệt độ hoạt động từ -55 độ c đến +150 độ c. hàng mới 100% (008.0028600)/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Diot đi ốt, 600v/2a. hàng mới 100%.(008.0031600)/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Điốt dùng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều và cấp nguồn cho cuộn dây kích thích trong máy phát lắp đặt., pn:sm63fa300a,brand:am, mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi-ốt dùng trong biến tần 1600v, 95a: diode,scr,skkh92/16e,1600v,95a,b,semikron.hãng sản xuất: semikron. hàng mới 100%./ SK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi-ốt gắn bề mặt 3.3vwm 5.2vc 0201. p/n: b74121u0033m060. nsx: epcos - tdk electronics, hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi-ốt ngăn chặn điện áp quá độ(không phải đi ốt: cảm quang, phát quang) dùng để dùng để chỉnh lưu,chống đấu ngược, điện áp 300v, 45a, chất liệu: silic, đồng, nhựa. part number: sta 030302.mới 100%/ CA/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Điốt zener 7.5v sot23/060184975/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Diote phản xạ, gắn với tấm kim loại, kích thước: 20x75x1.5mm, không dùng năng lượng, không hoạt động bằng điện. phụ kiện của balo, túi xách, reflectors rh- c26r1-726, hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Eah61114601 đi ốt chỉnh lưu-refdiv(eah61114601).mới 100%/ IN Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Eah63932501 đi ốt schottky-ividiv(eah63932501).mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Eah64452802 đi ốt zener-ividiv(eah64452802).mới 100%/ ES Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Eah65074901 đi ốt zener-ividiv(eah65074901).mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Eah65081401 đi ốt tvs-ividiv(eah65081401).mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Eah65095401 đi ốt zener-ividiv(eah65095401).mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Fe2714 đi ốt, điện áp 180v, công suất 1.25w, dùng để bảo vệ mạch điện khỏi điện áp xung tạm thời, không phải loại cảm quang, phát quang, kt:5.5*2.8*2.3mm, pn:16-bzg03c1-0001, mới 100%/ HU Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Fe3358 đi ốt,không phải diode cảm quang,phát quang,5v,10ma,kt:1.05*0.65*0.55mm,dùng để bảo vệ mạch điện tử khỏi xung điện áp cao,sét đánh hoặc tăng áp trên đường điện,pn:03-014-300076-s, mới 100%/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Fe3359 đi ốt (không phải diode cảm quang, phát quang), điện áp 200v, công suất 1.25áw, kt: 5.5*2.8*2.3 mm, dùng để bảo vệ mạch, pn:16-bzg03c2-0000, mới 100%/ HU Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Hnp đi-ốt các loại (lắp vào hộp điện của dây dẫn điện trong bộ dây điện xe hơi).mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: In60000030641 linh kiện nắn điện diode 16a 200v ultra-fst to-220, hàng mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: In60000053231 đi ốt diode rect 1kv 3a smb flat, hàng mới 100%/ MA Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: In60000054584 đi-ốt 650v 20a diode rect 650v 20a to-220-2, mới 100%/ AT Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Kd086924 điốt dfa100ba80/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Lgd-0dhzc-0042a đi ốt schottky, hàng mới 100%, loại 0dhzc-0042a/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Lgd-0dhzc-0120a đi ốt bảo vệ chống tĩnh điện, 40v, 45v, 75v, 1050w, 138pf, 1, u-dfn1608-2, kt: 1.6x0.8x0.53, hàng mới 100%, loại 0dhzc-0120a/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Lxvtc01 đi ốt 13304-s0y0015h-00.hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Mg84w02lnaw đi ốt (lna; nl2a003_, 0.63 x 0.44), mg84w02lnaw, hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Mrc00400 đi-ốt, hàng mới 100%, 07k053000004/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Npl-036 diode chỉnh lưu 1000v/1a, linh kiện điện tử của bản mạch pcb. item code zlfip-diod1. hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Phụ tùng dùng trong ngành dầu khí:đi-ốt.p/n:603909c1. nhà sản xuất solar. hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Pt cần cẩu,hiệu:liebherr,mới 100%:điốt-660005114/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Sa032dck220 integrated circuit, ic logic gate_single 2-input positive-or/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Sc40000g900 diode dùng trong sản xuất lắp rắp bo mạch chủ, điện áp 3.3v, hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Tev12-11 đi ốt. hàng mới 100%./ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: U3-013 đi ốt dùng cho sản xuất loa thông minh, 310000401132/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: V397517040 đi ốt schottky (30v, 200ma) dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%, po:8106981/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: W2070000000021134 điốt bán dẫn, w2070000000021134, 24v,40v,250v,0.04pf,0402,xgd10402kr, mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Wa1-8315-000 điốt/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Wa1-8676-000 đi-ốt. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Wa1-8804-000 điốt/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 04f00001900 tranzito <1w, pn: 04f00001900, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 0501a0102653 transistor lưỡng cực bjt (công suất tiêu tán nhỏ hơn 1w). mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 0505-002166 tranzito (có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1 w)/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 0505-002743 tranzito trường điều khiển bằng tiếp xúc mosfet (tỷ lệ tiêu tán năng lượng <1w). mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 0505a0101090 tranzito trường điều khiển mosfet (công suất tiêu tán <1w). mới 100%/ TL Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 084.00817.0002 tranzito tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 084.27002.0c31 tranzito tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 10140015954 bóng bán dẫn (tranzito), mã: bc847c, tỷ lệ tiêu tán năng lượng: 0.2w, đ/a: 0.1a/45v, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: semtech, mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 12.040.0273 bóng bán dẫn 3 cực thông số: 130n8f7_120a/80v_pqfn5*6-1_st. hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 160401229 thiết bị bán dẫn tranzito (ống mos), 0.1w, dùng sx tấm mạch in, mới 100%/ MT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 207qyzt00 linh kiện bán dẫn tranzito, 2070500002912810, pnp,-40v,-200ma,sot-23,btp3906n3-0-t1-g, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 2n3904s-rtk-r tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.35 w)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 411564m tranzito, tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w (max 250mw). p2npn/b 050 bcr133s(wc)sot363/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 70105481 transistor có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1w smd, 30v; 760ma; 540mw, 70105481-01, irlml5103trpbf, dùng trong sản xuất bộ gỡ lỗi và lập trình trong mạch. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 84.00360.a31 tranzito,tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w,hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 84.00723.011ay tranzito lưỡng cực, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 625mw, pn: fmmt723ta, điện áp 100v/ 1a, hàng mới 100%. code 84.00723.011ay/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 84.02907.h11 transistor pnp, tý lệ tiêu tán năng lượng 250 mw, pn: pmbt2907a,hàng mới 100%. code 84.02907.h11/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 84.03904.t11 tranzito tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 84.03906.r11 tranzito tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 84.28618.001 tranzito, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 250mw, điện áp 100v/13a, hàng mới 100%. code 84.28618.001/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: A0220 tranzito, có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1 w/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Ae033wr000000041n transistor hiệu ứng trường, tỉ lệ tiêu tán<1w, 30v, công suất tiêu tán 200mw,kt 1.0x0.6 mm,n,samt530v01cnk 200mw 30v sot-523 (rohs/reach),dùng trong sản xuất tai nghe mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Ae058wr000000102n transistor hiệu ứng trường dùng trong sx tai nghe,kt 2.9x1.3x1mm,tỉ lệ tiêu tán <1w,điện áp< 20v,dòng drain liên tục <2.8a,qch,p-channel,mosfetqc2301,sot-23(rohs/reach), mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Avt60-01 linh kiện bán dẫn chủ động transistor 2n3904 npn(smd),lf,hàng mới 100%, erp:092224100040/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Ba0001 bóng bán dẫn;là tranzito, trừ tranzito cảm quang,tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1w,hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Dfi-tx01 tranzito của bản mạch công suất 0.36w (<1w), dùng cho lắp ráp bảng mạch, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Fl063 bóng bán dẫn,điện áp: 40v, dòng điện: 2222a, tỷ lệ tiêu tán năng lượng <1,un30-00001-01/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Fy014 bóng bán dẫn,điện áp: 100 v, dòng điện: 170 ma,trn-00174/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Hq163020006w0 tranzito (công suất tiêu tán < 1 w) (basin)0402_500 mw_66 mohm_-12_1-channel_smt. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: I01h9ntk31340 mosfet (tranzitor hiệu ứng trường), điện áp 20-30 vdc, công suất tiêu tán ~0.45 w, dạng smd sot-723, dùng để hàn lên bảng mạch điện tử, hàng mới 100%./ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: K447 tranzito của bản mạch công suất tiêu tán dưới 1w si8816edb-t2-e1-a hiệu vishay điện áp 0.6v-1.0v công suất tiêu tán 0.3w, kích thước: 0.76*0.76*0.39mm, 310000708972/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Ktc3202-y-at-p-r tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.625w)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Lxvtc06a transistor 376s00134-a1.hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Mo31390013 transistor tranzito bán dẫn có tỷ lệ tiêu tán năng lượng: 0.3-0.5 w, dùng để lắp ráp lên bản mạch điện tử. mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Mo31390014 transistor tranzito bán dẫn có tỷ lệ tiêu tán năng lượng: 0.3-0.5 w, dùng để lắp ráp lên bản mạch điện tử. mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Mrc03600 transitor hiệu ứng trường, hàng mới 100%, 05a353000001/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Nsk244 tranzito của bản mạch công suất tiêu tán dưới 1w, hiệu toshiba, 310000501596/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Sb00002s000 tranzito dùng để khuếch đại và chuyển đổi tiến hiệu điện, công suất tiêu tán năng lượng dưới 1w, hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Sbf6327000q tranzito <1w không phát quang, nguyên phụ liệu sản xuất cụm bo mạch in và máy chủ, p/n: sbf6327000q, hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Sfe00018 linh kiện bán dẫn không cảm quang (tranzito, khuếch đại tín hiệu, công suất hao phí <1w)/ IL/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Ss0l053d16m transistor, trx_nmos_5.41*6.44*1.1_pg-tdson-8-61_aec/ AT Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Tranzito, mã hàng sn7002wh6327xtsa1, nhà sản xuất infineon, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 0.5w, dùng trên mạch điện tử điều khiển động cơ rô bốt công nghiệp, xuất xứ austria, hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Tranzito,1w, mã: 2db1188r-13, nsx: diodes incorporated, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Ttl-1179l tranzito,tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w,hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Vv1000-0378a tranzito có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1w; (không phải tranzito cảm quang); dùng để sản xuất bảng mạch điện tử. mới 100%/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Vx1000-0107a tranzito có tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.5w; (không phải tranzito cảm quang); dùng sản xuất bảng mạch điện tử. mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Wa2-2885-000 tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.25w/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Wa2-2960-000 tranzito (dưới 1 w)/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Y01-1430519-z tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.16 w)/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Y01-1430540-z tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.16 w)/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0100rec0011202 đi ốt 1202 / diode de redressement/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505-002660 transitor 1.66w/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505-002893 fet-silicon;ao4801as,p,30v,-5a,2w,soic-8 / transitor/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505-003240 tranzito trường điều khiển bằng tiếp xúc mosfet (tỷ lệ tiêu tán năng lượng >1w). mới 100%/ IT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505-003397 fet-silicon;2n7002k,n,60v,0.38a,1.19ohm, / transitor/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505-003752 fet-silicon;aonr21321,p,30v,50a,0.035ohm / transitor/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505-003942 tranzito (có tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1 w)/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505a0100894 tranzito trường điều khiển bằng tiếp xúc mosfet (tỷ lệ tiêu tán năng lượng >1w) kxđ/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505a0101199 tranzito trường điều khiển bằng tiếp xúc mosfet (tỷ lệ tiêu tán năng lượng >1w). mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505a0101435 tranzito trường điều khiển bằng tiếp xúc (công suất tiêu tán >1w). mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 065000106 transistor/ IL/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 084.4c302.0037 tranzito,tỷ lệ tiêu tán năng lượng >= 1w,hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 1000234861 bán dẫn tranzito (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1w), sử dụng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000234861, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 10140003552 bóng bán dẫn (tranzito),mã liệu: irl7486mtrpbf,tỷ lệ tiêu tán năng lượng 104w,đ/a:209a/40v, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: infineon,mới100%/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 10140004393 bóng bán dẫn (tranzito), tỷ lệ tiêu tán năng lượng: 96w, model: irf7480mtrpbf, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: ir, mới 100%/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 10140012276 bóng bán dẫn (tranzito), model: si2309cds-t1-ge3, tỷ lệ tiêu tán năng lượng: 1.7w, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: vishay, mới 100%/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 102t9068p0005|dm thiết bị bán dẫn để chuyển mạch igbt dùng cho bo mạch aembh5a. hàng mới 100%/ SK Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 105e 27090 tranzito dùng lắp ráp bản mạch điện tử/ KH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 120401160 thiết bị bán dẫn tranzito (ống mos),115w, dùng sx tấm mạch in, mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 120t2228p0004|dm thiết bị bán dẫn igbt semix603gb17e4p dùng cho tủ điện. hàng mới 100%/ SK Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 13-1-000231 transistor, loại fmmt493ta, dùng để lắp ráp bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 14-009905-00 transistor_mosfet,n-ch,dual,20vds,8vgs,(dfn1010b-/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 151x1220bb01pc01|dm thiết bị bán dẫn tranzito để chuyển mạch igbt, đa 1700v, dòng điện 450a-605a. hàng mới 100%/ HU Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 160400951 thiết bị bán dẫn tranzito (ống mos), 3.2w, dùng sx tấm mạch in, mới 100%/ IL/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 160414666 thiết bị bán dẫn tranzito - ống mos, 1.6w, dùng sản xuất tấm mạch in, mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 160414756 thiết bị bán dẫn tranzito - ống mos, 70w, dùng sx tấm mạch in, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 1820000he10 tranzito >1w không phát quang, pn 1820000he10, hàng mới 100%/ AT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 1rw.b.01.s9013 bóng bán dẫn smd (tranzito) s9013(so-23), hàng mới 100%,1rw.b.01.s9013/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 2f4fv$ca tranzito,tỷ lệ tiêu tán năng lượng >= 1w,hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 2s70-n linh kiện bán dẫn- tr 2sar293p5 (chất liệu: nhựa, đồng. dùng để truyền dòng điện) - transistor/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 3314389 tran-si-tor - transistor bd680 (4500071661)/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 3fetst0009 bóng bán dẫn cho mạch tích hợp, std3n95k5ag, mới 100%, 3fetst0009/ IT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 4000659 tran-si-tor (4500073394)/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 4622799873jng tranzito có tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1 w, 12w, mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 48w2147-r bóng bán dẫn (transistor prebiased pnp)/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 608-09102704 transistor bán dẫn ba cực, công suất <1w, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100%(trans npn 20v sc-59 t&r)/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ag-5500700018g bán dẫn amp op dual low power lm2904dg lead free.hàng mới 100%/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Bán dẫn dàn nóng hệ thống điều hòa 27761b000p, nhãn hiệu mitsubishi motors, phụ tùng dùng cho xe ô tô 5 chỗ, xforce, mới 100%, co form d điện tử mục 160./ ID/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Cụm linh kiện công suất igbt amtech, dùng cho thiết bị lọc sóng hài chủ động model amt-ahf-200-4-1n.hiệu amtech. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dfi-tf01 tranzito của bản mạch công suất 1.56w (>1w), dùng cho lắp ráp bảng mạch, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 0sa01-004-wdq bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv mdvf0001/26/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 77409l-wdq bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv dbvf25364b/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 da006d-fn98-v-wdq bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv dbvf25364d/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 dt6bqel1306x28xadr69aa-wdq bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv dbvf25364b/ CZ Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 dt6nst120cw11abtun-wdq bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv dbvf25364/ CZ Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 dtac2050bcj53d bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv dbvf25364/ CZ Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 hv6000a5858ij-wdq bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv dcvf25110/ BE Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk62352601 transito trường có tỉ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w-refdiv(ebk62352601).mới 100%/ IN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk63291701 transito lưỡng cực-ividiv(ebk63291701).mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk63492401 transito trường-ividiv(ebk63492401).mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk63732001 transito trường-ividiv(ebk63732001).mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk64311901 transito trường-ividiv(ebk64311901).mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk64831701 transito trường, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 80w-(ebk64831701).mới 100%/ IN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk64931701 transito trường-ividiv(ebk64931701).mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk64954401 transito trường có tỉ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w-ividiv(ebk64954401).mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk65200401 transito trường có tỉ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w-ividiv(ebk65200401).mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk65212001 transito trường có tỉ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w-ividiv(ebk65212001).mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Emf00362 transistor, dùng sản xuất bảng mạch pcba (tỉ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w), hàng mới 100%/ IL/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ept1216gl002 tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 2 w)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ept1258gc001 tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1 w)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Fet0011 bán dẫn (tranzito) fet0011 tỷ lệ tiêu tán năng lượng 35w.hàng mới 100%.mpn:stmstd15p6f6ag/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Gp450561 - tranzito 2mbi1800xxf170-50, điện áp 1700v, hãng fuji, dùng cho tủ điện tua bin, hàng mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Hq16301001a60 tranzito (tỉ lệ tán năng lượng >1 w) (basin)nmos_picostar_1400 mw_96 mohm_12 v_1-channel_smt. hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: In60000029074 linh kiện bán dẫn transistor transistor mfet 3a 100v npn sot-23, hàng mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: In60000046987 linh kiện bán dẫn transistor 120a 60v rds=2.0mohm to-220-3, hàng mới 100%/ AT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: In60000073572 linh kiện bán dẫn transistor, trans mfet 1.2kv 29a 78.1mohm to-263-7, mới 100%/ AT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: In60000074621 linh kiện bán dẫn transistor, trans mfet 1.20kv 1.5a 10 h2pak-2, mới 100%/ IT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Kd0000104074 linh kiện bán dẫn ixyn100n65a3 (48h90000)/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Kta1046-y-u-pfy-r tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 2 w)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Lgd-0tffl-0131a linh kiện bán dẫn tranzito hiệu ứng trường, 45v, 4.0a, 0.066 ohm, 2.5v, kt: 2.9x2.8x1.0mm, có tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w, hàng mới 100%, loại 0tffl-0131a/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ls-c-070 tranzito, 13306-s0r0047h-00.hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Mosfet khuếch đại (tranzito), mã irf 540. dòng điện: 30a; công suất:2w. dùng trong mạch điện tử. hsx: stmicroelectronics, mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Nvl10-1 tranzito luỡng cực (không phải loại tranzito cảm quang) dùng trong sản xuất, lắp ráp âm ly trên xe ô tô, tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w, mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: P.mos tranzito hiệu ứng trường công suất kênh n, mos ntr4170n/2.3a/30v. hàng mới 100%(010.0003700)/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: R3163063 linh kiện bán dẫn trong mạch điện tử ncp308mtadjtbg, dùng để gắn lên tấm vi mạch, hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Rev_sndhua24961 linh kiện bán dẫn không cảm quang (tranzito, công suất hao phí >1w) pn#sndhua24961/ GB/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Rm20000019352 linh kiện bán dẫn transistor 20a 500v irfp460 to-247, hàng mới 100%/ GB Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Rm20000019377 linh kiện bán dẫn transistor 13a 600v rds=0.26 ohm to-220 transistor mfet 13a 600v rds=0.26 ohm to-220, hàng mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Se00041 thiết bị bán dẫn-tranzito 100557626 / sm6103psuc-trg/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Tf01 tranzito của bản mạch công suất từ 1w trở lên (83.3w), dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Tongda-tf01 tranzito của bản mạch công suất 1.56w (>1w), dùng cho lắp ráp bảng mạch, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Tra-240 bán dẫn (tranzito), tỷ lệ tiêu tán năng lượng 65w tra-240, hàng mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Transistor 80v sot89/065010997/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Transistor/020000759/ GB/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Trs-000084-01 linh kiện transistor_trans,smt,n-ch,30v,1.4a,pg-sot23/ AT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Utr-03wm06dn0000-x bóng bán dẫn mosfet(n-ch) wm06dn03de sot363 smd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: V0001235 0704-01qw000#bóng bán dẫn(>=1w)#p-mosfet ap9575agh to-252(h)/apec. hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: V179017010 linh kiện bán dẫn tranzito hiệu ứng trường (mosfet) có tỷ lệ tiêu tán năng lượng 36w, 60v, 29a, dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%, po:8106259/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Wa2-2814-000 điện trở/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Wa2-8688-000 tranzito/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Wg8-6052-000 bóng bán dẫn/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: . linh kiện bán dẫn (triac) dùng sản xuất mẫu rơ le bán dẫn. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 10140001208 thyristor chỉnh lưu công suất 16a/600v, model: t1635-600g-tr, dùng cho bản mạch, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 10140002089 điốt chỉnh lưu, điện áp 16a/800v, model bta416y-800c, nhãn ween, dùng cho bản mạch, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 10140002179 điôt thyristor smd, dùng cho bản mạch, model z0107ma1aa2, điện áp 1a 600v, nhãn stmicroelectronics, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 10140002363 điôt thyristor smd, dùng cho bản mạch, model btb04-600sl, điện áp 4a 600v, nhãn stmicroelectronics, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 10140004211 điốt hiệu ứng bán dẫn thyristor điện áp 0.8a/800v, dùng cho bản mạch, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 10140010754 điôt thyristor smd, dùng cho bản mạch, model actt4s-800e, nhãn ween, 4a/800v, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 107e 41340 triac dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.5w)/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 150500009 thiết bị bán dẫn triac, 16a, 800v, mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 62 thyristor,250ma,600v.hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: A1082 thyristors/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Atrvm-152 linh kiện bán dẫn triac, dùng trong sản xuất lắp ráp thiết bị điện tử, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Bộ thiết bị bán dẫn thyristor (3axd50000027341) dùng cho máy biến tần, bộ gồm thyristor và phụ kiện lắp đặt bao gồm ốc vít, keo tản nhiệt, tấm quét keo, hướng dẫn sử dụng) mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Bộ thyristor điều khiển công suất dùng trong bộ cảm biến sử dụng trong nhà xưởng dpu13a-070n, dòng điện 70a.hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Cầu chỉnh lưu dùng linh kiện bán dẫn scr (thyristors bán bẫn) bridge 1ph 1.2kv 28a m. mixed skch28/12, hiệu aeg, code ead000000004. hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Chỉnh lưu thyristor điện áp 1600v; 460a, p/n: skkt460-16e, dùng cho máy biến đổi tĩnh điện, hsx: semikron, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Con chỉnh lưu scr - linh kiện bán dẫn thyristors, công suất: 1600v, điện áp: 700a, 3 pha; 176f6647, hiệu: danfoss. mới 100%./ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Ebh60878602 triac-vcdiv(ebh60878602).mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Ebh61218202 triac-vcdiv(ebh61218202).mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Mpmae00001 bidettriac thiết bị bán dẫn z0107nn,135 dùng lắp ráp bản mạch pcb của thiết bị bồn cầu thông minh, hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Mpmae00102 linh kiện điện tử tmg16c80f5 lb to-220,dùng để lắp ráp trong bản mạch pcb, hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Mpmae00104 linh kiện điện tử hts4a80h,dùng để lắp ráp trong bản mạch pcb, hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: R0192 triac tg35c60, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: R0204 triac tg25c60, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Rev_189814238 linh kiện thyristor không cảm quang (điện áp 220v) pn#189814238/ GB/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Thiết bị bán dẫn thyristor cho máy biến tần. 3aua0000119822, hãng sx abb mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Thyristor của bộ lưu điện ups 500a 1200v, mã hàng: scrd0500a12v dùng cho bộ lưu điện ups, mã hàng: scrd0500a12v, hiệu borri. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Thyristor tr918f-1490-20nsi, (dùng trong mạch điện, phụ tùng thay thế sửa chữa máy, chất liệu: kim loại, mới 100%)/ CZ/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Thyristor. model: mtg200a hw, dòng điện: 200a, dùng cho máy hàn, nsx: woo&leeco, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Thyristors (thiết bị bán dẫn chỉnh lưu silic) loại tps 390 480-230-230-5-s, 390a 480v pn: tps 51482390002. mới 100% nhãn hiệu solcon/ IL/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Tri linh kiện bán dẫn triacs, dùng để sản xuất bảng mạch điện tử của bộ cung cấp điện, bộ ổn định nguồn. p/n: 610574. hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Triac điều chỉnh nhiệt độ của máy nước nóng, material: adx172b-4et1t0. linh kiện không đồng bộ, dùng cho bảo hành, thay thế của sản phẩm hiệu panasonic. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: V045417002 linh kiện bán dẫn (triac), cách ly 4.17kv, 1a (không phải thiết bị cảm quang), linh kiện dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%;po:8106942/ TH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: V045417704 linh kiện bán dẫn (triac) trừ thiết bị cảm quang, 4.17kv, 15ma, linh kiện dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%,po:8068392/ TH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: V150017005 linh kiện bán dẫn thyristor, (trừ thiết bị cảm quang) 4a 600v, dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%,po:8101806/ FR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: W02267 chỉnh lưu thyristor, hàng mới 100% erp:2560500008/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Wa5-5279-000 thiết bị bán dẫn thyristors/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Wa5-5300-000 triac dùng cho bản mạch điện tử/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Wa5-5329-000 triac dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 5w)/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 006.14183.0140 đi-ốt phát quang dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 006.42921.0001 đi-ốt phát quang dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 06.00014.14j đi-ốt phát quang dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 060000402 điốt phát sáng d.3mm/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 060000500 điốt phát sáng to18-4l/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 060000719 điốt phát sáng d5.90x4.40/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 060000741 điốt phát sáng 633nm,70ma/ FR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 0601a0101495 đi ốt phát quang kxđ/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 067096000 điốt phát sáng 72pf 7mmq/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 083.03231.0001 đi-ốt phát quang dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 083.12215.0003 đi-ốt phát quang dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1003538.nvl chip zener osz-1019a-12v dùng trong sản xuất điốt phát quang, (dạng điốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1005387.nvl chip zener osz-2021a-7v dùng trong sản xuất điốt phát quang, (dạng điốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1008703.nvl chip zener diode osz-1019a-6v dùng trong sản xuất điốt phát quang, (dạng điốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1009587.nvl chip chip zener osz-2044023f-8v(ausn) dùng trong sản xuất điốt phát quang, (dạng điốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1013548.nvl chip svc_m1023-easp dùng trong sản xuất điốt phát quang (dạng đi ốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 101448 điốt bán dẫn các loại dùng trong sản xuất mạch in mềm. hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1014893.nvl chip điện tử phát quang chip_epileds_bn-r3636g-a3, (dạng đi ốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1015477.nvl chip điện tử phát quang chip_svc_y4040-ebsp, (dạng đi ốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 10160010213 điốt led phát sáng, sử dụng trong bảng mạch, mã liệu: vsmy2940g, nhãn vishay, mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1110837450 đi ốt phát ánh sáng hồng ngoại, dùng cho hệ thống phòng họp không dây/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1151000199 đi-ốt phát quang dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 115100000487a/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 130-200-0226r đi-ốt phát quang điện áp 2.15v 25ma, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 130-201-0323r đi-ốt phát quang điện áp 2.5/3.3/3.3/3.4v 30/20/20/30ma, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 240-341 đi ốt cảm quang, npl sx board mạch điện tử, mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 2-led-071-300 đèn led diode(đi ốt phát quang) 2-led-071-300.hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 440-200845--00 đi-ốt phát quang (sleve led t13/4 3/8 rohs),hàng mới 100%/ GB Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 526-0083-03 đi ốt phát quang, hàng mới 100%./ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 75.k1t01h001 thanh led dùng sản xuất module màn hình dẹt led light bar (698.24*12.5*1.0mm). mới 100%/ AP/ 5% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 75.k1t02h001 thanh led dùng sản xuất module màn hình dẹt led light bar (588.48*12.5*1mm). mới 100%/ AP/ 5% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 806795m đi-ốt phát quang. h3 gn/-- rd/-- ye/-- 133050120/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 806796m đi-ốt phát quang. h3 --/-- rd/-- ye/-- 133050120/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 806797m đi-ốt phát quang. h3 rd/-- gn/-- --/-- 133050120/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 807513m đi-ốt phát quang. h3 rd/-- rd/-- ye/-- 133050120/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 816773m đi-ốt phát quang. hbu u s ic-tl46 080060/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: B201005561 điốt phát quang szw05a0b(flux: u3,v2/color bin: a0,a5/vf: h,j), dùng trong sản xuất đèn led ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Bn96-40632a thanh led tấm màn hình stthang 17 tk 104598194520/e11/ EG/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Bn96-40633a thanh led tấm màn hình stthang 15 tk 104598194520/e11/ EG/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Chip led, led pnl ind yellow quick con, part: 9407-1-002498, kt: 1.4mmx1mm, điện áp: 24v, 0.5a, dùng gắn trực tiếp lên bề mặt của bảng mạch điện tử, không hiệu, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Clge00leq5p đi ốt phát quang loại stw9c2sb-e1h1c100 m443fz56 dùng để sản xuất đèn led,nhãn hiệu ssc. hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Clge00ler0p đi ốt phát quang loại stw7c2sb-e1h1c100 n543zz56 nhãn hiệu ssc dùng để sản xuất đèn led. hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Clge00ler1p đi ốt phát quang loại stw7c2sb-e1h1c100 n543az56 nhãn hiệu ssc dùng để sản xuất đèn led.hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Clge00ler3p đi ốt phát quang dùng để sản xuất đèn led,nhãn hiệu seoul.hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Clge00ler4p đi ốt phát quang dùng để sản xuất đèn led,nhãn hiệu seoul.hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: D2950000092 đi ốt phát quang dùng cho bản mạch, pt480f. hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Dây đèn led, chiều dài 20 cm, sử dụng cho máy gia công dây điện, sap no.500527461 - mới 100%/ SK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Đèn đi-ốt chỉ báo màu đỏ trên bảng điều khiển của máy tuabin khí (2cái /gói), p/n: 1010205. mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Đèn led vàng trong suốt smd; model: ltst-c191kskt; hiệu: lite-on, hàng mẫu foc, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Đèn led xanh lục trong suốt 1206 smd; model: sml-lx1206gc-tr; hiệu: lumex, hàng mẫu foc, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Dfi-dil02 đi-ốt phát quang, dùng cho đèn treo màn hình máy tính, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Dil02 đi-ốt phát quang, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Diode- đi ốt phát quang,hàng dùng để phân tích lỗi sp, mới 100%/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Điốt dùng để test mẫu.hàng mới 100%/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Đ-ốt phát quang led báo hiệu cho dụng cụ cầm tay để vặn siết bu lông, dòng điện 1 chiều, điện áp 18v, nhãn hiệu atlas copco, hàng mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Eav65016808 dải diot phát sáng trong xe ô tô ở bên phải dùng cho sản xuất thiết bị nghe nhìn, giải trí trên ô tô-ividiv(eav65016808).mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Fl044 đi-ốt phát quang,điện áp: 5v, dòng điện: 30ma,un32-00068-02/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Hq1121126200b đi-ốt phát quang, (basin)infrared led_3.85x3.85x1.51_224 mw/sr_1.75-2.3v_1000 ma_smt, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: I0051 đi ốt phát quang led red smd2 0402 sml-p11utt86rk, hàng mới 100%. 42-156258-01/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Ip8231-031 đi-ốt phát quang (led) hồng ngoại, thông số: 224 mw/sr_1.63-1.94v_1000 ma, mới 100%. code: hq16101000220/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: J5508-0088-01 đi-ốt phát quang (led) esd, vbr=5.5v, sc-88, (nup4114uclw1t2g), dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Jdrf-led-0009 đi ốt phát quang jdrf-led-0009. hàng mới 100%..mpn: vaol-s4wr4/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Jz00-61449-00aa led grir sfh7018a smd 2.5x2.5x0.7mm with/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Led bóng led/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Led kính khắc vạch(đi-ốt phát quang led), model(p/n): mtsp-1414, nsx: marktech optoelectronics, mới 100%,/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Led-indicator-23 đèn led hiển thị tín hiệu hoạt động của bo mạch neon pnl ind red quick connect/dùng làm nguyên liệu sản xuất cho thiết bị điện tử đa dụng/ MX/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Module cho bộ nguồn đèn rgbw, item 576841, hãng sản xuất hugo lahme. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Npl019 0601-002037: đèn hiển thị, dùng để sx bảng mạch in tivi, hàng mới 100% - led;smd(topview),blu,waterclear,1x0.8m/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Nsk84 đi ốt phát quang, 310000606971/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Ốp lưng thiết bị đọc mã vạch batch 613219,hiệu luminescence, hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Quang trở qrb3 không hiệu, phụ tùng đầu đốt nồi hơi. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Sehc-052-1 đi ốt phát quang dùng sản xuất bảng mạch điện tử led 0601-002037 hv1000-0334a.hàng mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Toum-led-0006 đi ốt phát quang (led) toum-led-0006, hàng mới 100%./ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Tv021401-24 thanh module phát quang led bar dùng cho màn hình kt: 181.53*19.2*10mm,hàng mới 100%, erp:098009006620/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: 0604-000257 bộ cách ly quang/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: 0604-001002 bộ cách ly quang/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: 0604-001405 bộ cách ly quang/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: 23250524 tấm tế bào quang điện (solar cell), chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng, kích thước:182.2*183.75mm. hàng mới 100%/ ET Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: 339-11547 cảm biến huide kst-168(hz-98), 100v 300w 95c+/-4c (321-h98j3)/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: A0883 cảm biến quang (tế bào quang điện không có lớp chặn) chưa lắp thành bảng, dùng để cảm biến phát hiện sợi lỗi, linh kiện của máy kéo sợi. không hiệu. điện áp: 30v. mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: A0edm50100 linh kiện cảm biến quang điện (tế bào quang điện chưa lắp ráp thành bảng),code:a0edm50100,điện áp 3.3v,công suất 1.6w,dùng cho máy in,photo,mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Bl00011 tấm tế bào quang điện đơn tinh thể,mã 1000400138-1, kt(182.2*183.75)mm,model: ty-n-m10r1b16, loại a, hiệu suất 25.4%,.hàng mới 100%/ ET/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Bn83-07292a bộ cách ly quang/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Gchy-001 tấm tế bào quang điện đơn tinh thể chưa lắp ráp thành các mảng modun, kt 182.2*182.2mm, hiệu suất 23.4% - 23.5%, mono crystalline perc bifacial solar cells 10bb (a grade). hàng mới 100%./ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: H281100000122 đèn led thu hồng ngoại cpt-3acb4-1.8k-4.0-bin2, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Hnp đi-ốt/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Hynl001 tấm tế bào quang điện đơn tinh thể chưa lắp ráp, kt 182.2*182.2mm, hiệu suất 23.4% - 23.5%, mono crystalline perc bifacial solar cells 10bb (a grade).mã liệu: 11010018. hàng mới 100%./ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Md-nl20 tấm pin tế bào quang điện solar cell sample, kt: 182.2*183.75 mm n-type cells, 25.4%/8.50w.hàng mới 100% (09.51.175.52.01.01.850)/ TZ Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Nepc-4n35sr0 photocoupler phần tử cách ly quang, linh kiện lắp ráp bảm mạch ổ cắm điện/thiết bị điện, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Nepc-ltv2170 photocoupler phần tử cách ly quang, linh kiện sản xuất bản mạch ổ cắm/ thiết bị điện, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Nlhb171 thiết bị bán dẫn cảm quang (80v), chưa lắp ráp thành mảng mô- đun, linh kiện sản xuất bo mạch máy hút bụi, mới 100% - photocoupler/ CN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Nlvs0001-1 tấm pin (tấm tế bào quang điện) đơn tinh thể (2 mặt) năng lượng mặt trời, kích thước 182.3*210mm,16bb,loại a,hiệu suất 25.2%.hàng mới 100%/ ET Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Tấm pin năng lượng mặt trời, công suất: 6v 70ma, kích thước: 60*60mm, dùng trong phòng thí nghiệm phục vụ giảng dạy trong trường học, mới 100%-solar panels/ CN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Vt1 tấm tế bào quang điện đơn tinh thể chưa lắp ráp thành các mảng modun, kt 182*182mm, hiệu suất 23.4% - 23.5%, mono- crystalline perc bifacial solar cells 10bb (a grade). hàng mới 100%./ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Vx1000-0112a phần tử cách ly quang của bảng chuyển mạch có công dụng như thiết bị bán dẫn cảm quang; sử dụng để sản xuất bảng mạch điều khiển.mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: 56.0ibx1.003b tế bào quang điện đã lắp ráp thành mô-đun, ibx1 ld cos module,assembly,class 1 >=250v~2000v,999hbm(v),pv-t002, hàng mới 100%. code 56.0ibx1.003b/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: 700020180 tấm pin năng lượng mặt trời, kích thước: 55*40*2mm, công suất: 20.28w, điện áp: 2v, dòng điện 140ma, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: 700020193 tấm pin năng lượng mặt trời, kt: 65*65mm, độ dày: 2mm, công suất: 0.54w, điện áp: 4.5v, dòng điện 120ma, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: 700020205 tấm pin năng lượng mặt trời, kt: 50*50mm, độ dày: 2mm, công suất: 0.26w, điện áp: 2v, dòng điện 130ma, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: 700020215 tấm năng lượng mặt trời, kt:55*55mm, độ dày:2.00.2mm, công suất:0.4w, điện áp:2v, 55 độ c, 1000w/m, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: A980076a linh kiện điện tử bán dẫn (transistor) dùng trong sản xuất thiết bị điện tử (dta144eua-t106). code: ebkc0000001. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: A980091a đi ốt cảm quang linh kiện sản xuất thiết bị điện tử (jyd3a1e7i9-8-16.000). code: d316-000005. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: A980128a linh kiện điện tử bán dẫn (transistor) dùng trong sản xuất thiết bị điện tử (yjgd20n06aq). code: etra04-0002a. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: A980132a đi ốt cảm quang linh kiện sản xuất thiết bị điện tử (sp8130l6-20.000). code: eosa01-0001a. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Bộ cách ly quang(tế bào quang điện đã lắp ráp).dùng cách ly điện giữa các linh kiện với nhau, nhằm tránh sốc điện hoặc gây nhiễu lẫn nhau.nsx:sharp, p/n:107e34710-000-vn, model:pc3sh11yfzah. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Cảm biến quang tept5700. hãng sx: vishay. công dụng: dùng trong lắp ráp tạo thành bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Csbg-0497 mô đun năng lượng mặt trời, dùng cung cấp nguồn điện cho xe đạp điện người lớn, pn 5807-m201-018000, hàng mới 100%/ KH Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Fm5cdwe02002 tấm pin năng lượng mặt trời, ssolar module phaesun sun plus 200_5,công suất:200w, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Fy385 tấm sạc pin năng lượng mặt trời, (tế bào quang điện đã lắp ráp thành các mô-đun kèm giá đỡ),model: vma7600; kích thước: 122.5*173.3*12.1mm,vma7600-10000z/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Hq71222000000 tấm pin năng lượng mặt trời (tế bào quang điện đã lắp ráp thành các mô-đun), solar panel 2nd gen (stingray), kích thước 204.89*168.5*107.16mm. hàng mới 100%/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Sub204230- cảm biến vùng bwp20-08 (12-24vdc, 8 trục quang) là cảm biến quang. hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Thanh module phát quang led module dùng để kiểm tra lỗi sp, mới 100%/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Tv021401-23 thanh module phát quang led bar,hàng mới 100%, erp:0981010f4c21/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Vs-144-dgvhm tấm module năng lượng mặt trời loại 72 tấm cell và 2 tấm kính, có sử dụng nẹp nhựa solar module tymn144ad590 (590n-144bmh-dg) (mono). kt: 2278*1134*35mm,công suất 590w/ AP/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 10496594 cảm biến năng lượng quang. kt: 40x40x100mm. 5v-0.1w. dùng để kiểm tra sản phẩm kính quang học. dùng cho máy đo er collimator. hàng mới 100%/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 116-00070-3k3 chíp cảm biển hồng ngoại, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, 12v, mới 100%/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 130531000255 cảm biến từ 234-13163-9(thiết bị bán dẫn cảm quang), dùng để cảm biến từ tính hiệu skf, điện áp 0-36v, sử dụng trong nhà xưởng. mới 100%/ CZ Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 161010318 bộ ghép quang dùng sản xuất tấm mạch in, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 26507pj20 cảm biến quang chữ u (sử dụng ánh sáng để phát hiện vật) chất liệu bằng nhựa sensor;omron;ee-sx674, hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 276728m đi-ốt cảm quang. nf900 l hpi2464r5f 054044/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 2ici00144a cảm biến hình ảnh, hãng sx sony, model: imx405 13m, kích thước 1/3.65 inch, hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 2ici00218b cảm biến hình ảnh dùng cho sản xuất camera module (sc), hãng sản xuất sony, model: imx714, hàng mới 100%./ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 2ici00257a cảm biến hình ảnh dùng cho sản xuất camera module, model imx904, hãng sản xuất: sony, hàng mới 100%./ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 2ici00337a cảm biến hình ảnh dùng cho sản xuất camera module, model imx972, hãng sản xuất: sony, hàng mới 100%./ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 303175 dải đi ốt phát quang đã lắp ráp thành mảng module (rsg24001), lắp rắp trong tấp ốp nhựa, dùng cho màn hình 27 inch. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 317 cảm biến quang điện (hàng mới 100%)/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 4101-0024-0001 cụm đèn led của chổi quét sàn 4101-0024-0001, kích thước 100*7*5mm, linh kiện máy hút bụi, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 4930876550wzg cảm biến quang (bán dẫn cảm quang), 0.0054 mw,1.8v ~ 3.6v, mới 100%/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 4930876600aog cảm biến quang (bán dẫn cảm quang), 1.8v ~ 3.6v, mới 100%/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500027020 photoelectric sensor ex-13ea, made of plastic/ led/ pcb/ glass, 30vdc max, 50mamax, 500mm sensing range, detects objects and convert light signals to electrical signals./ US Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500035747 adjustable thru-beam sensor (dark on)/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500332333 pnb conveyor buffer sensor j assy hdmx, this is a photoelectric sensor for hdmx machine, used for an object detection determined by the presence or absence of light beams/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500338347 laser displacement sensor (sensor head), optical principle, made of aluminum diecast, to check actual distance/ measure height & return data to another apparatus for processing./ US Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500721931 photoelectric sensor, a proximity sensor for safety interlock, detects the objects present without physical contact, to ensure the cart is properly loaded./ US Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500867534 splice sensor, used for chip thermal compress bonding processing, kns tcx3 machine/ NL Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500869057 sensor, the most essential item is 672630-1 sensor, photo eye reflective, 20-26v ac, 15-30 v dc, made of polyurethane plastic, used with deflux plus, to sense product/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 816535m đi-ốt cảm quang. nf780 n2 s pr5001 029018/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 93acc1791 cảm biến quang/ HU/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: A0150 bán dẫn cảm quang/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Bóng đèn led dùng để chiếu sáng mẫu của máy nhân gen thời gian thực svc assy, led aptn rc (a29424), dùng cho nghiên cứu/ptn, không dùng cho ytế, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Cảm biến a-9541-2037 l=1 met se-010596(chất liệu nhựa, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ GB Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Cảm biến cảm quang. mã hàng:ho08pbs599hiệu: wenglor(hàng mới 100%)/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Cảm biến khuyến tán quang học, p/n: 65442l dùng cho băng truyền hành lý trs flight, hàng mới 100% do hãng rapiscan sản xuất/ MY/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Cam bien quang cảm biến quang model 2090-cpbm7df-16af40, hiệu rockwell, năm sx 2025, dùng trong nhà máy sản xuất lốp xe. mới 100%/ IT Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Cảm biến-phụ tùng máy dệt nước, hàng mới 100% (sensor electric)/ TW/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Dc32-00018a cảm biến hồng ngoại/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Dc32-00018b cảm biến hồng ngoại/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Đi-ốt quang pcba ir+shg chậm, dùng cho thiết bị tạo tia laser dùng để cắt vật liệu, số part:1287160, hàng mới 100%, (slow photodiode)/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Eb01 tinh thể dao động điện tử (crystal oscillator-electric parts) dùng sản xuất camera ô tô, 2 x 1.6 x 0.5 mm/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Frn4-1 cảm biến quang điện. điện áp:24v. hiệu: yamatake. hàng mới 100%./ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Hk.pl85 304160001/cảm biến quang điện op950 (thiết bị bán dẫn cảm quang), chất liệu pa66 + đồng, điện áp 1,2v, dòng điện 1ma, dùng để kích hoạt tín hiệu đèn, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Hq11540007000 linh kiện lọc nhiễu tần số cao bead_0402_120 ohm@100mhz_0.9 a_90 mohm_smt. mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Hq11540030002 linh kiện lọc nhiễu tần số cao, bead_0402_600 ohm@100mhz_0.3 a_600 mohm_smt, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Hq11540338000 linh kiện lọc nhiễu điện từ, bead_0402_120 ohm@100mhz_2 a_55 mohm_smt, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Hq168090009r0 linh kiện lọc nhiễu điện từ, (basin)rx filter_1411_866.5mhz_saw_2.3_unbalance_1.4 mm*1.1 mm*0.45 mm_smt, hàng mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Hq168100000u0 linh kiện lọc nhiễu điện từ dup_1612_b30/n30_30 dbm_saw_1.8_unbalance_1.6 mm*1.2 mm*0.594 mm_smt.hàng mới 100%/ CR Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Iwd-f000038 linh kiện cách ly quang điện đầu ra tranzitor 80v,50ma, dùng lắp ráp bản mạch điện tử/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Lxvtc87 cảm biến ánh sáng 136ea-s130003h-00.hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Mejc100001b(1) cảm biến thu tín hiệu hồng ngoại (thiết bị bán dẫn cảm quang), gắn trên bản mạch,module rem chip,mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Mejc100002a(1) cảm biến thu tín hiệu hồng ngoại (thiết bị bán dẫn cảm quang), gắn trên bản mạch,module rem chip,mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Mô đun điện - ep00000424, dùng cho robot gắn trên máy ép nhựa. hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Mosfet n-channel: công tắc công suất, hiệu: infineon, model: ipz40n04s5l7, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Nl005 transistor bán dẫn 1050v 4a, hàng mới 100%; 10028245/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Nl006 transistor dán smd 1050v 2.5a, hàng mới 100%; 10045383/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Nl11 diot diodes/ us1nwfq-7/ m04040124a, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Nvl064 cảm biến quang điện dùng để sản xuất bộ cảm ứng của thiết bị đeo thông minh, hàng mới 100% 1030169553/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Pt00164465 cảm biến phát tín hiệu hồng ngoại cự ly ngắn(linh kiện phục vụ hoạt động sx sp trang thiết bị y tế xk).hàng mới 100% (po số 85019534)/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Pt00164466 cảm biến thu tín hiệu hồng ngoại cự ly ngắn(linh kiện phục vụ hoạt động sx sp trang thiết bị y tế xk).hàng mới 100% (po số 85019537)/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Ptvina26-8-49 cảm biến hình ảnh, model: aca1300-60gm a, độ phân giải 1.3mp dùng cho hệ thống thị giác máy và tự động hóa công nghiệp, không hiệu, mới 100% de/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Sehc-025-1 phần tử cách ly quang photo-coupler 0604-001405 hx2000-0179a.hàng mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Sm16 cảm biến - sensor xv7001bb 53.600khz e x2a0002610007. (mới 100%)/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Tranzito cảm quang dùng cho bo mạch của máy cấp giấy (phototransistor) op506a, nhãn hiệu optek, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: V23561701005 đi-ốt cảm quang 940nm, dòng điện 2na, điện áp 60v, dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%,po:8104045/v235617015/ PH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: V6000001 cảm biến quang e3z-d62 2m omi, (thiết bị bán dẫn cảm quang, dùng để phát hiện hiện vật bằng quang học),hãng omron/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Xy04 cảm biến quang (dùng để phát hiện mép giấy, đoạn giấy đứt), model: gtb6-1212, dòng điện max: 100ma, điện áp: dc 10-30v, nhãn hiệu: sick. năm sx: 2025, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Xy05 cảm biến tiệm cận (dùng để đo số vòng quay của giấy nền), model: ime12-06bpszw2s, dòng điện max: 200ma, điện áp: dc 10-30v, nhãn hiệu: sick. năm sx: 2025, hàng mới 100%/ HU Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: 15050015 linh kiện bán dẫn triode pnp-65v-0.1a-0.2w-0.65v@0.1a-sot-23 dùng để sản xuất pcba của camera.mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: 15050026 linh kiện bán dẫn triode npn-40v-600ma-250mw-0.75v@500ma-sot-23 dùng để sản xuất pcba của camera.mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: 15050028 linh kiện bán dẫn triode pnp-80v-500ma-300mw-250mv@100ma-sot-23 dùng để sản xuất pcba của camera.mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: 15060138 linh kiện bán dẫn triode mosfet-pmos-30v-2.7a-98mohm-sot-23-2.5v dùng để sản xuất pcba của camera.mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: 1506c004 linh kiện bán dẫn triode mosfet-n-mos-20v-0.75a-0.38ohm@4.5v/0.65a-sot-23-1.1v dùng để sản xuất pcba của camera.mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Aamasfp0003 bộ chuyển đổi truyền nhận thông tin dựa trên chất bán dẫn dùng để sản xuất mạch điện tử (26-0318423a). mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: D2850000082 thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn dùng cho bản mạch, kt: 4.7x4.25x1.7 (mm). hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: D2850000086 thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn dùng cho bản mạch, kt: 2.0x2.1x0.9 (mm). hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: D2850000117 thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn dùng cho bản mạch, kt: 2.93 x 2.4 x 1.3 (mm). hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: D2850000118 thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn dùng cho bản mạch, kt: 2.93x2.4x1.3 (mm).hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: D2850000119 thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn dùng cho bản mạch, kt: 2.93 x 2.40 x 1.30 (mm). hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: D2850000141 thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn dùng cho bản mạch, kt: 2.0x2.1x0.9 (mm). hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Emd53-tlb cục bán dẫn truyền tải/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Htsv-022 thiết bị bán dẫn mosfet dùng để lắp ráp bản mạch camera quan sát,hàng mới 100%/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Htsv-026 transistor (linh kiện điện tử thiết bị bán dẫn) dùng để lắp ráp bản mạch camera quan sát,hàng mới 100%/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj00000750v bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, 7x25000056, hiệu txc, hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj00000770v bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hiệu txc, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj000009l0v bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, điện áp 3.3v, dòng điện 4.5ma, công suất 15mw, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj00000d60v bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj10000j900 bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj10000qh00 bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj10000qq00 bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, công suất 1/20w, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj10000sj00 bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hiệu harmony hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj100010t00 bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj100013r00 bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Tev_sndhua33653-nr thiết bị bán dẫn không cảm quang đã lắp ráp thành mảng mô-đun (công suất hao phí >1w), pn#sndhua33653-nr, dòng số 1 của tờ khai 10687138572/e31 (13/1/2025)/ MY/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: W2579816-2 linh kiện bán dẫn 3 chân / smg08c60a5(chip thyristor_sanrex)// 2812058/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3204 micro-usb interf. circuit max14616 wlp25 - (linh kiện bán dẫn dùng sản xuất thiết bị trợ thính. hàng mới 100%)/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3216 4-bit lsh auto-dir txb0104zxur (linh kiện bán dẫn dùng để sản xuất bảng mạch điện tử trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính. hàng mới 100%)/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3246 max14578aeewc+t usb charger detector (linh kiện bán dẫn dùng sản xuất bảng mạch điện tử. hàng mới 100%)/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3250 max8901aeta+t backlight driver (linh kiện bán dẫn dùng sản xuất bảng mạch điện tử, 2.0x2.0mm, hàng mới 100%)/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3260 flash2048k arm stm32f429nih6 rev3 bga216 (linh kiện bán dẫn dùng trong sản xuất thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3266 electr. integrated circuits / bidir tvs smaj48ca 48v, 400w, do-21 (linh kiện bảo vệ mạch điện dùng sản xuất bảng mạch điện tử, 2.5x5.0mm, hàng mới 100%)/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3277 m95m02 eeprom 2mbit spi for corti (linh kiện bán dẫn dùng sản xuất bảng mạch điện tử. hàng mới 100%)/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3341 sky66403-11 2.4 ghz front-end module (linh kiện bán dẫn dùng để sản xuất bảng mạch điện tử, hàng mới 100%)/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3364 sharc adsst-avr-4101 5mb 88-lfcsp 12x12 (linh kiện bán dẫn dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử. hàng mới 100%)/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 01.ey1.39781b8141a linh kiện lọc tín hiệu tần số cao (saw filter)__b39781b8369p810_1109 sizeband40, rx saw filter. mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 05-00-waf-00018 cảm biến dùng cho camera điện thoại s5k3l6xx03-f1x9_imagesensor_13m_1/3"_150um 05-00-waf-00018. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 0906-013d700 bộ lọc sóng âm baw, dựa trên chất bán dẫn, dùng cho thiết bị thu phát sóng, tần số 2390-2483.5mhz. hàng mới 100%/ CR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 160306044 bộ chuyển đổi diode, chuyển đổi điện áp ac/dc đầu vào thành điện áp dc ổn định cần thiết, dùng cho nhiều mạch chỉnh lưu, mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 1rw.d.led.st8a12dh1 chip smd led, hàng hoá(nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.d.led.st8a12dh1/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 1rw.ic.pc817x2nszwm bộ ghép quang điện (opto),hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.ic.pc817x2nszwm/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 2000-337-325 non-functional and non-prod test chip/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 277045200 cảm biến quang d.6102b/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 3 dây cảm biến nhiệt thermocouple sensor tcd1.5x250-1a ungrnd t/c 1.5 l=250+2m ext (ts)/ CA Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 301-000026 thiết bị bán dẫn- tinh thể thạch anh, crystal smt 16mhz +/-10ppm 9pf tsx-3225, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 4126450 cảm biến- sensor.press, 10-16v, 0-40mv, 7.25psi, npl sx bo mạch điện tử, mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 4153355-cvn cảm biến- sensor, npl sx sản phẩm xuất khẩu, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 6910000440 đi ốt bán dẫn bảng mạch điện thoại di động, hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 84.22137.020 thiết bị bán dẫn coupler (chức năng điều phối tín hiệu), pn: hhm22137a2, kích thước 1.6*0.8*0.6mm, hàng mới 100%. code 84.22137.020/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Aamasfp0006 linh kiện bán dẫn dùng để lọc sóng âm bề mặt dùng cho bản mạch điện tử (26-05942t4a). mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Ae016wr000000053n dao động tinh thể tần số dao động 26mhz, điện dung 7pf,kích thước 2.0x 1.6mm dùng trong sản xuất tai nghe, 9s26000099,+-10ppm,,smt2016(rohs/reach)mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Ae033wr000000037n dao động tinh thể dán tần số dao động 26mhz,+-10ppm,9pf,kt:2.0mmx1.6mm,2016,cn4026m00009t2854012,jwt,inn:718.10127(rohs/reach),dùng trong sản xuất tai nghe, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Bivn149 thiết bị bán dẫn/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Bộ cảm biến từ cho xi lanh sc40x630s, nhãn hiệu: airtac, điện áp: 24vdc, dòng tải: 5-50ma -hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Cảm biến dò sợi cuối loại 9a 415. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Cảm biến vị trí sw 25-02-0/3,hiệu gea,dùng để nhận biết sản phẩmtrong dây chuyền sản xuất, hàng mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Cog-is2000-130-40-l18 cảm biến, loại khác - sensor/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Esvoa chip bán dẫn (esvoachip-6.5v(dalsa)/mems chip)/ CA Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: F05509900 linh kiện tạo xung dùng tinh thể thạch anh/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Fn072 bộ lọc sóng, dùng cho máy phân luồng mạng, bộ điều biến, bộ phát wifi, loa đơn, tần số: 915mhz,14-1349/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: H0630081 bóng bán dẫn 50v 0.15a h0630081 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: H0630400 bóng bán dẫn 60v/5a h0630400 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: H0630490 bóng bán dẫn 50v, 100ma h0630490 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Hrmr100-035 linh kiện bán dẫn cảm biến áp suất, hiệu amphenol thermometrics, model p330, dùng trong sản xuất mô-đun của ống nội soi y tế. mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Lk-01 linh kiện bán dẫn,smd,si2302,sot-23, hàng mới 100%, 2700-250230200-000/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Ls-c-044 transistor hiệu ứng trường (mosfet), 13306-s0r0055h-00.hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Lxvtc06 transistor hiệu ứng trường 13306-s010104h-00.hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Mxir chopper photodetector assy - cảm biến quang điện nhãn hiệu honeywell, dùng cho thiết bị đo/phân tích độ ẩm của máy xeo giấy, model 6581800398, mới 100%./ CA/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 afd vi mạch bán dẫn lm4041cix3-1.2+t voltage ref 1.225v 12ma 0.5% hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 ago vi mạch bán dẫn transistor pnp 45v 0.5a 0.2w hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 aib vi mạch bán dẫn transistor npn 40v 0.6a 0.25w hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 axa vi mạch bán dẫn lm321mfx/nopb op amp low power 32v msl3 hàng mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 bws vi mạch bán dẫn pmgd780sn mos n-ch 60v sot363 hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 byt vi mạch bán dẫn si7115dn-t1-ge3 mos p-ch -150v single dfn3x3 hàng mới 100%/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 cme vi mạch bán dẫn rsu002p03t106 mos p-ch 30v 0.25a 1.4omohm sot323 hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Npl 032 đi ốt phát sáng, 59gchksknn01, 3mm p:2.54mm. mới 100%/ TL Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Photodiode thác lũ, nhạy quang tại bước sóng đỉnh 1064, thời gian đáp ứng 3ns, model: c30954eh; mới 100%; hsx: excelitas technologies/ CA/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Rci054331-0001 thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp 8p tps54331dr 3a 28v, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Rci110500-3325 thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp (dùng lắp ráp trong bản mạch của loa âm thanh) 8gbit, nanya, nt6an256t32av-j1, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Rci110700-2623 thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp, hàng mới 100%(thuộc dh số:1/tkhq:107705810660/e31)/ KR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Rci375000-0001 thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp (dùng trong bản mạch của loa âm thanh) gp smd ic bga-245 mlc3750sdhv mcs logic, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Wa2-3597-000 bóng bán dẫn điện trở trong/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Wa2-7271-000 bóng bán dẫn điện trở trong/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Xtal tụ dao động thạch anh, dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử;mới 100%/gg-0158-08-0009/vnmpo0002014/ecs-147.4-20-7sx-tr/lot002414933/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: . tinh thể áp điện một mặt đã lắp ráp hoàn chỉnh (alloy crystal sensor_6mhz), dạng viên, đường kính: 13mm, dùng để kiểm tra độ dày của chất phủ màn hình kính. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 00032-0011 tinh thể áp điện crystal smd 32 mhz 8pf 30ppm 2mm x 1.6mm, model: cx2016sa32000d0wrqg1, hiệu: kyocera avx, hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1000241632 tinh thể điện áp dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000241632, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 101422017 tinh thể áp điện đã lắp ráp filter bpf50-01j5 st, dùng cho mạch lọc nhiễu. hàng mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1161000024 tinh thể áp điện đã lắp ráp dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 116100000605a/ IN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1161000070 tinh thể áp điện đã lắp ráp dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 116100000291a/ NZ Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1161000188 tinh thể áp điện đã lắp ráp dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 61m14-0241-01/ IN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 136100131 tinh thể áp điện đã lắp ráp dùng trong sản xuất bảng mạch ô tô điện. hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 161200788 tinh thể smt dùng sản xuất tấm mạch in, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1620000hu00 mạch dao động, pn: 1620000hu00, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1ll0500502rfe crystals notch filter bt b7515#/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1ll1200028av crystals directional coupler cp0402w2700fntr/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2801-005389 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2801-a00001 tinh thể áp điện đã lắp ráp crystal; xrcgb24m000f2p01r0, 24mhz/8pf/20ppm_xtal hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2904-002432 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ CR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2904-002442 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2904-002487 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2910-000439 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ CR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2910-000450 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2910-000467 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2910-000474 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 301-05007-01-01 tinh thể áp điện (xtal lead 32.768k 12. 5pf 20ppm cfs206 citizen),sd sx lắp ráp sp của n/máy.hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 301-14011-01-00 tinh thể áp điện (xtal lead 32.768khz 20ppm 6pf cfs206 citizen),sd sx lắp ráp sp của n/máy.hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 4020101124 tinh thể áp điện đã lắp ráp, baw wafer/die weg9377r1s. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 4020101126 tinh thể áp điện đã lắp ráp, baw wafer/die weg9375r1s. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 4020101232 tinh thể áp điện đã lắp ráp, baw wafer/die weg9371r1s. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 4020101233 tinh thể áp điện đã lắp ráp, baw wafer/die weg9378r1s. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 4020101270 tinh thể áp điện đã lắp ráp, baw wafer/die weg9251r1s. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 42-1332-01e thạch anh dạng chip. hàng mới 100%./ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 544800709005g tinh thể áp điện đã lắp ráp, 48mhz, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 5520007098jng tinh thể áp điện đã lắp ráp, 20mhz, mới 100%/ IN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 5520007099jng tinh thể áp điện đã lắp ráp, 20mhz, mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 71013b500-100-g crystal_xtal,32.768khz,+/-20ppm,7pf,-40~85/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 82.17076.001 tinh thể áp điện đã lắp ráp, pn: 7cg07680a00, điện dung 7pf, kích thước 1.64*1.24mm, hàng mới 100%.code 82.17076.001/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Crs-0059l-085c tinh thể áp điện đã lắp ráp,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Dl257 thạch anh dán smd, tần số 13.56mhz, hàng mới 100%; ye021001000002/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Eaw62903501 tinh thể áp điện đã lắp ráp-ividiv(eaw62903501).mới 100%/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Eaw63483502 tinh thể áp điện đã lắp ráp-ividiv(eaw63483502).mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Eaw64256901 tinh thể áp điện đã lắp ráp-ividiv(eaw64256901).mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Fe3218 thạch anh(tinh thể áp điện đã lắp ráp),không phải thiết bị bán dẫn,kt: 3.2*2.5*1.0mm,pn:1f-abm8g16-0000, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Fe3233 thạch anh(tinh thể áp điện đã lắp ráp),không phải thiết bị bán dẫn,kt:3.2*2.5mm,pn:1f-7m24000-0000, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Fe3329 tinh thể thạch anh (tinh thể áp điện đã lắp ráp), dùng tạo xung mcu và mạch số, kt: 3.3*2.6*0.66mm, pn: 1f-fl25001-0000, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Fe901 thạch anh dao động(tinh thể áp điện đã lắp ráp),không phải thiết bị bán dẫn,kt: 3.2*2.5*0.8 mm, part: 1f-x00024m-2011-c, hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Jc01000001 tinh thể tạo dao động dùng cho bo mạch/ BR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: K32027000271y tinh thể áp điện crystal oscillator để điểu khiển tần số, dùng trong sản xuất bo mạch/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: K33 tinh thể áp điện, hiệu epson, 318000201643/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Lxvtc05 tinh thể áp điện 197s00410-11.hàng mới 100%/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Nsk7 tinh thể áp điện, kích thước: 2.05*1.2*0.6mm, 318000214609/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Rk2-6914-000 thiết bị cộng hưởng/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Sbg042 tinh thể áp điện đã lắp ráp (140.y0032.005), sit8008bi-12-33e-33.333000d, dùng sản xuất mô-đun thu phát quang học. mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Sj100015u00 mạch dao động/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Tan070072 thạch anh (tinh thể áp điện) 32.768khz i2c 2-wire serial 8-wcdfn, rv-3028-c7 32.768khz 1ppm-ta-qc, mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: V0001228 0708-05f0000#tinh thể áp điện#xtal 25mhz 20pf 10ppm. hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Wb0226 tinh thể áp điện dùng để lắp ráp bảng mạch,hàng mới 100%, erp:092222800130/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Xt01 tinh thể áp điện đã lắp ráp, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Xtcr-13m56-s2 module dao động tinh thể thạch anh crystal xtcr-13m56-s2, dùng để lắp ráp trong bảng mạch của khóa từ. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Xtcr-26m00-s0 module dao động tinh thể thạch anh crystal_xtcr-26m00-s0, dùng để lắp ráp trong bảng mạch của khóa từ. hàng mới 100%/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Y01-1300083-z linh kiện dao động tinh thể thạch anh dùng lắp ráp bản mạch điện tử (frequency 1.225ghz)/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1009267.nvl khung bán dẫn fram z5(aln_vcut) dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1009713.nvl khung bán dẫn fram t jj 3014-0.52t dùng trong sản xuất điốt phát quang/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1011379.nvl khung bán dẫn fram t jj 3014 b-0.52t emc dùng trong sản xuất điốt phát quang/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1011489.nvl khung bán dẫn fram_t_jj_3030m emc_3030 dùng trong sản xuất điốt phát quang/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1012342.nvl khung bán dẫn fram_c_jj_3528-0.25t flat type(3528f) dùng trong sản xuất điốt phát quang/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1013006.nvl khung bán dẫn fram_s_deren_90b-12de(r180j) dùng trong sản xuất điốt phát quang, đơn giá: 0.0025608 usd/pce/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1013374.nvl khung bán dẫn fram_s_deren_90c-02de(np10) dùng trong sản xuất điốt phát quang/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1013458.nvl khung bán dẫn fram_s_deren_907-23de dùng trong sản xuất điốt phát quang/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1014633.nvl khung bán dẫn fram_t_jj_tvsc-1515b 0.25t w-emc dùng trong sản xuất điốt phát quang/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1015303.nvl khung bán dẫn fram_t_deren_907-26de(hanger) dùng trong sản xuất điốt phát quang/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1015382.nvl khung bán dẫn fram_s_deren_907-35de(hanger) dùng trong sản xuất điốt phát quang/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 192384-0110-1 stator của cảm biến dùng cho ô tô (bằng thép, dùng điện áp 12v, đường kính ngoài 12,75 mm)/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 3204-00366-00 linh kiện điều khiển điện áp dòng điện (bô phân cua tranzito), điện áp 50v, dòng điện 100ma,nhà sản xuất: kec. mới 100%,mã 3204-00366-00/ TH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Aeb0001944c1 linh kiện điện tử bán dẫn, model rfdip1607l164b8q1c, thương hiệu walsin, để cách ly tín hiệu truyền và nhận, kích thước 1.6*0.8*0.7 mm, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Aeg0001914c1 linh kiện điện tử bán dẫn, model rftip2007ftm6t37, thương hiệu walsin, để cách ly tín hiệu truyền và nhận, kích thước 1.6*0.8*0.7 mm, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Dm1245 tấm sứ gia công bề mặt kim loại dùng để gắn chip, sử dụng trong thiết bị truyền sóng/carrier/hdi625a11/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Dm1568 tấm sứ gia công bề mặt kim loại dùng để gắn chip/carrier/hdi647a01/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Dm874 đế gắn chip sử dụng trong thiết bị truyền sóng hdi625tz51/case/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: E16624 bộ phận phát quang của điốt dùng để lắp vào bản mạch điện tử của xe ô tô/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: E16937 bộ phận phát quang của điốt dùng để lắp vào bản mạch điện tử của xe ô tô/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Ekd914111 đế cắm đi ốt, rờ le / cale de montage/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Hs13-cảm biến đo độ dày lớp tráng phủ ts061g, chất liệu bằng thạch anh. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Kim dò đã mài nhọn_hbc10-160-01 x 3", phục vụ cho công việc kiểm tra ic. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Oe0772800301 đế gắn lõi từ / brkt,c-core/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:gương phản xạ của cảm biến quang điện để phản xạ tín hiệu, kích thước 180x40mm switch accessory, reflector;90458-0697;nsx:sick ab.mới100%/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: S093500a000 filter, coupler_3300~3700mhz_1.6*0.84*0.6_lga/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: S093800g000 filter_coupler_700-3800mhz_1*0.58*0.35_lga/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Sf1422150a0 filter, saw_1960mhz_3*3*1.25_6p/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Sf1x4900170 filter, saw_4800~4960mhz_2*1.6*0.885_3p/ CR Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: X1094 bóng đèn led timer máy p, linh kiện máy đóng gói, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8541