Mã Hs 8541
- Mã Hs 85411000: 009-0116 diode schottky 30 v bat30f4 0201 (đi-ốt dùng để sản xuất bảng mạch điện tử. hàng mới 100%)/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 009-3187 bidirectional single line tvs diode. 1ma (đi-ốt dùng sản xuất bảng mạch điện tử. hàng mới 100%)/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 03-16-2143 đi-ốt (dùng để điều khiển hướng của dòng electron trong bộ máy gia tốc hạt) (hàng mới 100%)/ RU Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0401-000116 diode-switching;mmsd914t1,100v,200ma,sod/đi ốt/ NL Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0401-001056 diode-switching;mmbd4148se,100v,200ma,so / đi ốt/ NL Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0402-002006 diode-rectifier;sbr6100ctl,100v,6a,to-25 / đi ốt/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0403-000409 đi ốt (zener). mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0403-001552 diode-zener;ddz16,15.69~16.51v,500mw,sod / đi ốt/ NL Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0403-001591 đi ốt (zener). mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0403-001797 diode-zener;nzh3v0b,2.85~3.15v,500mw,sod / đi ốt/ NL Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0406-001717 đi ốt/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0406-001810 diode-tvs;uclamp2461p,27v,32v,36v,23000m/đi ốt/ CH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0406-001832 đi ốt/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0406-001979 đi ốt/ GB Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 0505-003365 điốt bán dẫn/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 060127039 điốt 39v sod87/ SK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 090-000080 đi ốt- thiết bị bán dẫn, diode gas discharge tube 2036-09-sm-rplf, hàng mới 100%/ CR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 090005-050074-1 điốt bán dẫn(trừ điốt cảm quang và điốt phát quang), 650v / 6a, dùng trong sản xuất, nsx: st, mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 091-00290-2h3 đi ốt không phát quang, dùng để lắp ráp vảo bản mạch điện tử, 3a,0.12v at if = 10ma, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 101417479 đi ốt diode 01005 6pf 5.8vbr tvs st esdzv5-1bv2k. hàng mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 1086000015 đi ốt,là linh kiện của máy rút tiền tự động atm diode_shottky:cds3c05gta_esd_1608 1086000015.mới 100%/ HR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 114200128 - đi ốt chỉnh lưu dòng điện, loại dán, điện áp 30v, dòng điện 200ma, hàng mới 100%, linh kiện dùng cho xe ô tô điện/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 1159000130 đi-ốt bán dẫn dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 61m16-0055-01/ GB Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 130-600-0475r đi-ốt bảo vệ mạch điện, điện áp 2.5v 1.7pf, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 1sal100546r9906|dm thiết bị bán dẫn đi ốt có chức năng bảo vệ quá điện áp cho khởi động từ. hàng mới 100%/ BG Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 207dyzt00 đi ốt bán dẫn, 2070100007662810, zener, 22v,5.6ma,sod123,zd5251bsh-0-t1-g, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 2opl00043a đi-ốt phát laser (vcsel) dùng trong sản xuất camera module pt-k/s, hãng sản xuất: sony, hàng mới 100%./ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 403091662600g đi ốt thường, 5v, mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 60 đi ốt.hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 83.42065.001kx đi-ốt schottky, điện áp 650v/2a, pn: stpsc2h065b-tr, điện áp 650v/2a, hàng mới 100%. code 83.42065.001kx/ IT Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: 83.r5003.h8h đi-ốt thường dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: A0060 đi ốt/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Ae006wr000000049 đi ốt dùng cho bản mạch tai nghe, loại diode 1 chiều, 22v,11.5pf,0201,esdalc20-1bf4,st,apn:377s00048, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Ae058wr000000039 đi ốt dùng lắp bản mạch tai nghe, điện áp 18v, điện dung 5pf,esdzv18-1bf4, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: At-2501200162-as đi ốt diode schottky mbrb20200ct d2pak [coc] r.hàng mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Bd0001 đi ốt bán dẫn;không phải đi-ốt phát quang (led)và đi-ốt cảm quang,dùng trong sản xuất máy tính,hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Bivn112 đi-ốt/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Byd-dio-0001 đi ốt bán dẫn,a377s0184,diode,tvs,bidir,5.5v,0.28pf,0201, model esd108-b1-csp0201 e6327, dùng cho sản xuất ipad. hàng mới 100%./ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Byd-tp-dio-0002 đi ốt dạng nguyên tử, a376s00105, nfet,20v,2.8a,80 mohm,bga4, model si8800edb-t2-e1, dùng cho sx bảng điều khiển bàn phím magic trackpad, mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Cc300801320003e diode chỉnh lưu, model: in4007, 1a/1kv, dạng dán bề mặt, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Cc300801330003e diode chỉnh lưu, model: fr107, 1a/1kv, dạng dán bề mặt, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Cc300801390003e diode schottky ss34l 3a/40v sma, dùng cho sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%./ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Cc300801430003e cầu diode chỉnh lưu (mb6f) 0.5a/600v mdi, dùng trong bộ sạc (thiết bị sạc điện), mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Cc502-00072 đi ốt bảo vệ chống quá áp, công suất 600w, loại đơn hướng, 58v, kt:5.4*3.7*2.2mm, aec-q101, hàng mới 100%, loại cc502-00072/ SI Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Csbg-0227 đi-ốt schottky, pn 0608-6063-s07000, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: D01hcds3c05h0 diode bảo vệ esd (ceradiode) cho tín hiệu tốc độ cao hdmi, điện áp hoạt động 5.6v, loại smd, dùng để hàn vào mạch điện tử, hàng mới 100%./ HR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: D01hcds3c20g0 diode bảo vệ esd (ceradiode) cho đường tín hiệu đơn, điện áp làm việc tối đa 22 vdc, loại smd kích thước 0603, dùng để hàn vào mạch điện tử, hàng mới 100%./ HR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: D1095-0004 đi ốt diode smd g 400v 1a sma, model: s1g, hiệu: diotec, hàng mới 100%/ TR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đèn đi-ốt báo điện, phụ kiện làm cửa kho lạnh, code: 19net00119016, hiệu: mth, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi ốt zener, mã mmsz4689. điên áp làm viêc: 5.1v, công suât: đến 500 mw. dùng trong mạch điện tử. hsx: onsemi, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi ốt, diode leaded-transil diode, p6ke27a, edi2040014, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi ốt, leaded diode transil diode, p6ke27ca/p6ke27cas, edi2040056, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi ốt, smd diode, g7,sod123/a7,sod123/a7/g7 /gs1010fl-au, edi1020022, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi ốt, smd zenner diode- 5v1/0.5% 830mw,sod123, bzt52h-b5v1/bzt52h-b5v1,115/mmsz5231bt1g/mm1z5v1/bzt52h-b5v1/bzt52b5v1-he3-08/szmmsz5231bt1g/mmsz5231bw, edi1020021, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Điốt 33v 600w/050000057/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Điốt 39v sod87/060127039/ SK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Điốt 5.6v sot23/060184956/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Diot đi ốt lmsz5226bt1g, điện áp 3.3v, dòng điện 20ma, nhiệt độ hoạt động từ -55 độ c đến +150 độ c. hàng mới 100% (008.0028600)/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Diot đi ốt, 600v/2a. hàng mới 100%.(008.0031600)/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Điốt dùng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều và cấp nguồn cho cuộn dây kích thích trong máy phát lắp đặt., pn:sm63fa300a,brand:am, mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi-ốt dùng trong biến tần 1600v, 95a: diode,scr,skkh92/16e,1600v,95a,b,semikron.hãng sản xuất: semikron. hàng mới 100%./ SK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi-ốt gắn bề mặt 3.3vwm 5.2vc 0201. p/n: b74121u0033m060. nsx: epcos - tdk electronics, hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Đi-ốt ngăn chặn điện áp quá độ(không phải đi ốt: cảm quang, phát quang) dùng để dùng để chỉnh lưu,chống đấu ngược, điện áp 300v, 45a, chất liệu: silic, đồng, nhựa. part number: sta 030302.mới 100%/ CA/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Điốt zener 7.5v sot23/060184975/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Diote phản xạ, gắn với tấm kim loại, kích thước: 20x75x1.5mm, không dùng năng lượng, không hoạt động bằng điện. phụ kiện của balo, túi xách, reflectors rh- c26r1-726, hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Eah61114601 đi ốt chỉnh lưu-refdiv(eah61114601).mới 100%/ IN Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Eah63932501 đi ốt schottky-ividiv(eah63932501).mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Eah64452802 đi ốt zener-ividiv(eah64452802).mới 100%/ ES Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Eah65074901 đi ốt zener-ividiv(eah65074901).mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Eah65081401 đi ốt tvs-ividiv(eah65081401).mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Eah65095401 đi ốt zener-ividiv(eah65095401).mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Fe2714 đi ốt, điện áp 180v, công suất 1.25w, dùng để bảo vệ mạch điện khỏi điện áp xung tạm thời, không phải loại cảm quang, phát quang, kt:5.5*2.8*2.3mm, pn:16-bzg03c1-0001, mới 100%/ HU Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Fe3358 đi ốt,không phải diode cảm quang,phát quang,5v,10ma,kt:1.05*0.65*0.55mm,dùng để bảo vệ mạch điện tử khỏi xung điện áp cao,sét đánh hoặc tăng áp trên đường điện,pn:03-014-300076-s, mới 100%/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Fe3359 đi ốt (không phải diode cảm quang, phát quang), điện áp 200v, công suất 1.25áw, kt: 5.5*2.8*2.3 mm, dùng để bảo vệ mạch, pn:16-bzg03c2-0000, mới 100%/ HU Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Hnp đi-ốt các loại (lắp vào hộp điện của dây dẫn điện trong bộ dây điện xe hơi).mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: In60000030641 linh kiện nắn điện diode 16a 200v ultra-fst to-220, hàng mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: In60000053231 đi ốt diode rect 1kv 3a smb flat, hàng mới 100%/ MA Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: In60000054584 đi-ốt 650v 20a diode rect 650v 20a to-220-2, mới 100%/ AT Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Kd086924 điốt dfa100ba80/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Lgd-0dhzc-0042a đi ốt schottky, hàng mới 100%, loại 0dhzc-0042a/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Lgd-0dhzc-0120a đi ốt bảo vệ chống tĩnh điện, 40v, 45v, 75v, 1050w, 138pf, 1, u-dfn1608-2, kt: 1.6x0.8x0.53, hàng mới 100%, loại 0dhzc-0120a/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Lxvtc01 đi ốt 13304-s0y0015h-00.hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Mg84w02lnaw đi ốt (lna; nl2a003_, 0.63 x 0.44), mg84w02lnaw, hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Mrc00400 đi-ốt, hàng mới 100%, 07k053000004/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Npl-036 diode chỉnh lưu 1000v/1a, linh kiện điện tử của bản mạch pcb. item code zlfip-diod1. hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Phụ tùng dùng trong ngành dầu khí:đi-ốt.p/n:603909c1. nhà sản xuất solar. hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Pt cần cẩu,hiệu:liebherr,mới 100%:điốt-660005114/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Sa032dck220 integrated circuit, ic logic gate_single 2-input positive-or/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Sc40000g900 diode dùng trong sản xuất lắp rắp bo mạch chủ, điện áp 3.3v, hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Tev12-11 đi ốt. hàng mới 100%./ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: U3-013 đi ốt dùng cho sản xuất loa thông minh, 310000401132/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: V397517040 đi ốt schottky (30v, 200ma) dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%, po:8106981/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: W2070000000021134 điốt bán dẫn, w2070000000021134, 24v,40v,250v,0.04pf,0402,xgd10402kr, mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Wa1-8315-000 điốt/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Wa1-8676-000 đi-ốt. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85411000: Wa1-8804-000 điốt/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 04f00001900 tranzito <1w, pn: 04f00001900, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 0501a0102653 transistor lưỡng cực bjt (công suất tiêu tán nhỏ hơn 1w). mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 0505-002166 tranzito (có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1 w)/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 0505-002743 tranzito trường điều khiển bằng tiếp xúc mosfet (tỷ lệ tiêu tán năng lượng <1w). mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 0505a0101090 tranzito trường điều khiển mosfet (công suất tiêu tán <1w). mới 100%/ TL Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 084.00817.0002 tranzito tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 084.27002.0c31 tranzito tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 10140015954 bóng bán dẫn (tranzito), mã: bc847c, tỷ lệ tiêu tán năng lượng: 0.2w, đ/a: 0.1a/45v, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: semtech, mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 12.040.0273 bóng bán dẫn 3 cực thông số: 130n8f7_120a/80v_pqfn5*6-1_st. hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 160401229 thiết bị bán dẫn tranzito (ống mos), 0.1w, dùng sx tấm mạch in, mới 100%/ MT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 207qyzt00 linh kiện bán dẫn tranzito, 2070500002912810, pnp,-40v,-200ma,sot-23,btp3906n3-0-t1-g, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 2n3904s-rtk-r tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.35 w)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 411564m tranzito, tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w (max 250mw). p2npn/b 050 bcr133s(wc)sot363/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 70105481 transistor có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1w smd, 30v; 760ma; 540mw, 70105481-01, irlml5103trpbf, dùng trong sản xuất bộ gỡ lỗi và lập trình trong mạch. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 84.00360.a31 tranzito,tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w,hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 84.00723.011ay tranzito lưỡng cực, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 625mw, pn: fmmt723ta, điện áp 100v/ 1a, hàng mới 100%. code 84.00723.011ay/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 84.02907.h11 transistor pnp, tý lệ tiêu tán năng lượng 250 mw, pn: pmbt2907a,hàng mới 100%. code 84.02907.h11/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 84.03904.t11 tranzito tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 84.03906.r11 tranzito tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: 84.28618.001 tranzito, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 250mw, điện áp 100v/13a, hàng mới 100%. code 84.28618.001/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: A0220 tranzito, có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1 w/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Ae033wr000000041n transistor hiệu ứng trường, tỉ lệ tiêu tán<1w, 30v, công suất tiêu tán 200mw,kt 1.0x0.6 mm,n,samt530v01cnk 200mw 30v sot-523 (rohs/reach),dùng trong sản xuất tai nghe mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Ae058wr000000102n transistor hiệu ứng trường dùng trong sx tai nghe,kt 2.9x1.3x1mm,tỉ lệ tiêu tán <1w,điện áp< 20v,dòng drain liên tục <2.8a,qch,p-channel,mosfetqc2301,sot-23(rohs/reach), mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Avt60-01 linh kiện bán dẫn chủ động transistor 2n3904 npn(smd),lf,hàng mới 100%, erp:092224100040/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Ba0001 bóng bán dẫn;là tranzito, trừ tranzito cảm quang,tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1w,hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Dfi-tx01 tranzito của bản mạch công suất 0.36w (<1w), dùng cho lắp ráp bảng mạch, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Fl063 bóng bán dẫn,điện áp: 40v, dòng điện: 2222a, tỷ lệ tiêu tán năng lượng <1,un30-00001-01/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Fy014 bóng bán dẫn,điện áp: 100 v, dòng điện: 170 ma,trn-00174/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Hq163020006w0 tranzito (công suất tiêu tán < 1 w) (basin)0402_500 mw_66 mohm_-12_1-channel_smt. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: I01h9ntk31340 mosfet (tranzitor hiệu ứng trường), điện áp 20-30 vdc, công suất tiêu tán ~0.45 w, dạng smd sot-723, dùng để hàn lên bảng mạch điện tử, hàng mới 100%./ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: K447 tranzito của bản mạch công suất tiêu tán dưới 1w si8816edb-t2-e1-a hiệu vishay điện áp 0.6v-1.0v công suất tiêu tán 0.3w, kích thước: 0.76*0.76*0.39mm, 310000708972/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Ktc3202-y-at-p-r tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.625w)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Lxvtc06a transistor 376s00134-a1.hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Mo31390013 transistor tranzito bán dẫn có tỷ lệ tiêu tán năng lượng: 0.3-0.5 w, dùng để lắp ráp lên bản mạch điện tử. mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Mo31390014 transistor tranzito bán dẫn có tỷ lệ tiêu tán năng lượng: 0.3-0.5 w, dùng để lắp ráp lên bản mạch điện tử. mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Mrc03600 transitor hiệu ứng trường, hàng mới 100%, 05a353000001/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Nsk244 tranzito của bản mạch công suất tiêu tán dưới 1w, hiệu toshiba, 310000501596/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Sb00002s000 tranzito dùng để khuếch đại và chuyển đổi tiến hiệu điện, công suất tiêu tán năng lượng dưới 1w, hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Sbf6327000q tranzito <1w không phát quang, nguyên phụ liệu sản xuất cụm bo mạch in và máy chủ, p/n: sbf6327000q, hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Sfe00018 linh kiện bán dẫn không cảm quang (tranzito, khuếch đại tín hiệu, công suất hao phí <1w)/ IL/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Ss0l053d16m transistor, trx_nmos_5.41*6.44*1.1_pg-tdson-8-61_aec/ AT Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Tranzito, mã hàng sn7002wh6327xtsa1, nhà sản xuất infineon, tỉ lệ tiêu tán năng lượng 0.5w, dùng trên mạch điện tử điều khiển động cơ rô bốt công nghiệp, xuất xứ austria, hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Tranzito,1w, mã: 2db1188r-13, nsx: diodes incorporated, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Ttl-1179l tranzito,tỷ lệ tiêu tán năng lượng < 1w,hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Vv1000-0378a tranzito có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1w; (không phải tranzito cảm quang); dùng để sản xuất bảng mạch điện tử. mới 100%/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Vx1000-0107a tranzito có tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.5w; (không phải tranzito cảm quang); dùng sản xuất bảng mạch điện tử. mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Wa2-2885-000 tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.25w/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Wa2-2960-000 tranzito (dưới 1 w)/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Y01-1430519-z tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.16 w)/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412100: Y01-1430540-z tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.16 w)/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0100rec0011202 đi ốt 1202 / diode de redressement/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505-002660 transitor 1.66w/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505-002893 fet-silicon;ao4801as,p,30v,-5a,2w,soic-8 / transitor/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505-003240 tranzito trường điều khiển bằng tiếp xúc mosfet (tỷ lệ tiêu tán năng lượng >1w). mới 100%/ IT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505-003397 fet-silicon;2n7002k,n,60v,0.38a,1.19ohm, / transitor/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505-003752 fet-silicon;aonr21321,p,30v,50a,0.035ohm / transitor/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505-003942 tranzito (có tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1 w)/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505a0100894 tranzito trường điều khiển bằng tiếp xúc mosfet (tỷ lệ tiêu tán năng lượng >1w) kxđ/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505a0101199 tranzito trường điều khiển bằng tiếp xúc mosfet (tỷ lệ tiêu tán năng lượng >1w). mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 0505a0101435 tranzito trường điều khiển bằng tiếp xúc (công suất tiêu tán >1w). mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 065000106 transistor/ IL/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 084.4c302.0037 tranzito,tỷ lệ tiêu tán năng lượng >= 1w,hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 1000234861 bán dẫn tranzito (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1w), sử dụng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000234861, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 10140003552 bóng bán dẫn (tranzito),mã liệu: irl7486mtrpbf,tỷ lệ tiêu tán năng lượng 104w,đ/a:209a/40v, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: infineon,mới100%/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 10140004393 bóng bán dẫn (tranzito), tỷ lệ tiêu tán năng lượng: 96w, model: irf7480mtrpbf, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: ir, mới 100%/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 10140012276 bóng bán dẫn (tranzito), model: si2309cds-t1-ge3, tỷ lệ tiêu tán năng lượng: 1.7w, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: vishay, mới 100%/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 102t9068p0005|dm thiết bị bán dẫn để chuyển mạch igbt dùng cho bo mạch aembh5a. hàng mới 100%/ SK Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 105e 27090 tranzito dùng lắp ráp bản mạch điện tử/ KH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 120401160 thiết bị bán dẫn tranzito (ống mos),115w, dùng sx tấm mạch in, mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 120t2228p0004|dm thiết bị bán dẫn igbt semix603gb17e4p dùng cho tủ điện. hàng mới 100%/ SK Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 13-1-000231 transistor, loại fmmt493ta, dùng để lắp ráp bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 14-009905-00 transistor_mosfet,n-ch,dual,20vds,8vgs,(dfn1010b-/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 151x1220bb01pc01|dm thiết bị bán dẫn tranzito để chuyển mạch igbt, đa 1700v, dòng điện 450a-605a. hàng mới 100%/ HU Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 160400951 thiết bị bán dẫn tranzito (ống mos), 3.2w, dùng sx tấm mạch in, mới 100%/ IL/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 160414666 thiết bị bán dẫn tranzito - ống mos, 1.6w, dùng sản xuất tấm mạch in, mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 160414756 thiết bị bán dẫn tranzito - ống mos, 70w, dùng sx tấm mạch in, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 1820000he10 tranzito >1w không phát quang, pn 1820000he10, hàng mới 100%/ AT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 1rw.b.01.s9013 bóng bán dẫn smd (tranzito) s9013(so-23), hàng mới 100%,1rw.b.01.s9013/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 2f4fv$ca tranzito,tỷ lệ tiêu tán năng lượng >= 1w,hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 2s70-n linh kiện bán dẫn- tr 2sar293p5 (chất liệu: nhựa, đồng. dùng để truyền dòng điện) - transistor/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 3314389 tran-si-tor - transistor bd680 (4500071661)/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 3fetst0009 bóng bán dẫn cho mạch tích hợp, std3n95k5ag, mới 100%, 3fetst0009/ IT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 4000659 tran-si-tor (4500073394)/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 4622799873jng tranzito có tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1 w, 12w, mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 48w2147-r bóng bán dẫn (transistor prebiased pnp)/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: 608-09102704 transistor bán dẫn ba cực, công suất <1w, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100%(trans npn 20v sc-59 t&r)/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ag-5500700018g bán dẫn amp op dual low power lm2904dg lead free.hàng mới 100%/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Bán dẫn dàn nóng hệ thống điều hòa 27761b000p, nhãn hiệu mitsubishi motors, phụ tùng dùng cho xe ô tô 5 chỗ, xforce, mới 100%, co form d điện tử mục 160./ ID/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Cụm linh kiện công suất igbt amtech, dùng cho thiết bị lọc sóng hài chủ động model amt-ahf-200-4-1n.hiệu amtech. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dfi-tf01 tranzito của bản mạch công suất 1.56w (>1w), dùng cho lắp ráp bảng mạch, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 0sa01-004-wdq bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv mdvf0001/26/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 77409l-wdq bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv dbvf25364b/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 da006d-fn98-v-wdq bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv dbvf25364d/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 dt6bqel1306x28xadr69aa-wdq bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv dbvf25364b/ CZ Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 dt6nst120cw11abtun-wdq bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv dbvf25364/ CZ Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 dtac2050bcj53d bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv dbvf25364/ CZ Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Dm02 hv6000a5858ij-wdq bóng bán dẫn dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn/ die sales inv dcvf25110/ BE Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk62352601 transito trường có tỉ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w-refdiv(ebk62352601).mới 100%/ IN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk63291701 transito lưỡng cực-ividiv(ebk63291701).mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk63492401 transito trường-ividiv(ebk63492401).mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk63732001 transito trường-ividiv(ebk63732001).mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk64311901 transito trường-ividiv(ebk64311901).mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk64831701 transito trường, tỷ lệ tiêu tán năng lượng 80w-(ebk64831701).mới 100%/ IN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk64931701 transito trường-ividiv(ebk64931701).mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk64954401 transito trường có tỉ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w-ividiv(ebk64954401).mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk65200401 transito trường có tỉ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w-ividiv(ebk65200401).mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ebk65212001 transito trường có tỉ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w-ividiv(ebk65212001).mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Emf00362 transistor, dùng sản xuất bảng mạch pcba (tỉ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w), hàng mới 100%/ IL/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ept1216gl002 tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 2 w)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ept1258gc001 tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 1 w)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Fet0011 bán dẫn (tranzito) fet0011 tỷ lệ tiêu tán năng lượng 35w.hàng mới 100%.mpn:stmstd15p6f6ag/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Gp450561 - tranzito 2mbi1800xxf170-50, điện áp 1700v, hãng fuji, dùng cho tủ điện tua bin, hàng mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Hq16301001a60 tranzito (tỉ lệ tán năng lượng >1 w) (basin)nmos_picostar_1400 mw_96 mohm_12 v_1-channel_smt. hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: In60000029074 linh kiện bán dẫn transistor transistor mfet 3a 100v npn sot-23, hàng mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: In60000046987 linh kiện bán dẫn transistor 120a 60v rds=2.0mohm to-220-3, hàng mới 100%/ AT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: In60000073572 linh kiện bán dẫn transistor, trans mfet 1.2kv 29a 78.1mohm to-263-7, mới 100%/ AT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: In60000074621 linh kiện bán dẫn transistor, trans mfet 1.20kv 1.5a 10 h2pak-2, mới 100%/ IT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Kd0000104074 linh kiện bán dẫn ixyn100n65a3 (48h90000)/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Kta1046-y-u-pfy-r tranzito dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 2 w)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Lgd-0tffl-0131a linh kiện bán dẫn tranzito hiệu ứng trường, 45v, 4.0a, 0.066 ohm, 2.5v, kt: 2.9x2.8x1.0mm, có tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w, hàng mới 100%, loại 0tffl-0131a/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Ls-c-070 tranzito, 13306-s0r0047h-00.hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Mosfet khuếch đại (tranzito), mã irf 540. dòng điện: 30a; công suất:2w. dùng trong mạch điện tử. hsx: stmicroelectronics, mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Nvl10-1 tranzito luỡng cực (không phải loại tranzito cảm quang) dùng trong sản xuất, lắp ráp âm ly trên xe ô tô, tỷ lệ tiêu tán năng lượng trên 1w, mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: P.mos tranzito hiệu ứng trường công suất kênh n, mos ntr4170n/2.3a/30v. hàng mới 100%(010.0003700)/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: R3163063 linh kiện bán dẫn trong mạch điện tử ncp308mtadjtbg, dùng để gắn lên tấm vi mạch, hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Rev_sndhua24961 linh kiện bán dẫn không cảm quang (tranzito, công suất hao phí >1w) pn#sndhua24961/ GB/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Rm20000019352 linh kiện bán dẫn transistor 20a 500v irfp460 to-247, hàng mới 100%/ GB Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Rm20000019377 linh kiện bán dẫn transistor 13a 600v rds=0.26 ohm to-220 transistor mfet 13a 600v rds=0.26 ohm to-220, hàng mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Se00041 thiết bị bán dẫn-tranzito 100557626 / sm6103psuc-trg/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Tf01 tranzito của bản mạch công suất từ 1w trở lên (83.3w), dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Tongda-tf01 tranzito của bản mạch công suất 1.56w (>1w), dùng cho lắp ráp bảng mạch, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Tra-240 bán dẫn (tranzito), tỷ lệ tiêu tán năng lượng 65w tra-240, hàng mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Transistor 80v sot89/065010997/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Transistor/020000759/ GB/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Trs-000084-01 linh kiện transistor_trans,smt,n-ch,30v,1.4a,pg-sot23/ AT Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Utr-03wm06dn0000-x bóng bán dẫn mosfet(n-ch) wm06dn03de sot363 smd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: V0001235 0704-01qw000#bóng bán dẫn(>=1w)#p-mosfet ap9575agh to-252(h)/apec. hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: V179017010 linh kiện bán dẫn tranzito hiệu ứng trường (mosfet) có tỷ lệ tiêu tán năng lượng 36w, 60v, 29a, dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%, po:8106259/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Wa2-2814-000 điện trở/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Wa2-8688-000 tranzito/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85412900: Wg8-6052-000 bóng bán dẫn/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: . linh kiện bán dẫn (triac) dùng sản xuất mẫu rơ le bán dẫn. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 10140001208 thyristor chỉnh lưu công suất 16a/600v, model: t1635-600g-tr, dùng cho bản mạch, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 10140002089 điốt chỉnh lưu, điện áp 16a/800v, model bta416y-800c, nhãn ween, dùng cho bản mạch, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 10140002179 điôt thyristor smd, dùng cho bản mạch, model z0107ma1aa2, điện áp 1a 600v, nhãn stmicroelectronics, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 10140002363 điôt thyristor smd, dùng cho bản mạch, model btb04-600sl, điện áp 4a 600v, nhãn stmicroelectronics, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 10140004211 điốt hiệu ứng bán dẫn thyristor điện áp 0.8a/800v, dùng cho bản mạch, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 10140010754 điôt thyristor smd, dùng cho bản mạch, model actt4s-800e, nhãn ween, 4a/800v, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 107e 41340 triac dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 0.5w)/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 150500009 thiết bị bán dẫn triac, 16a, 800v, mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: 62 thyristor,250ma,600v.hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: A1082 thyristors/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Atrvm-152 linh kiện bán dẫn triac, dùng trong sản xuất lắp ráp thiết bị điện tử, mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Bộ thiết bị bán dẫn thyristor (3axd50000027341) dùng cho máy biến tần, bộ gồm thyristor và phụ kiện lắp đặt bao gồm ốc vít, keo tản nhiệt, tấm quét keo, hướng dẫn sử dụng) mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Bộ thyristor điều khiển công suất dùng trong bộ cảm biến sử dụng trong nhà xưởng dpu13a-070n, dòng điện 70a.hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Cầu chỉnh lưu dùng linh kiện bán dẫn scr (thyristors bán bẫn) bridge 1ph 1.2kv 28a m. mixed skch28/12, hiệu aeg, code ead000000004. hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Chỉnh lưu thyristor điện áp 1600v; 460a, p/n: skkt460-16e, dùng cho máy biến đổi tĩnh điện, hsx: semikron, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Con chỉnh lưu scr - linh kiện bán dẫn thyristors, công suất: 1600v, điện áp: 700a, 3 pha; 176f6647, hiệu: danfoss. mới 100%./ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Ebh60878602 triac-vcdiv(ebh60878602).mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Ebh61218202 triac-vcdiv(ebh61218202).mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Mpmae00001 bidettriac thiết bị bán dẫn z0107nn,135 dùng lắp ráp bản mạch pcb của thiết bị bồn cầu thông minh, hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Mpmae00102 linh kiện điện tử tmg16c80f5 lb to-220,dùng để lắp ráp trong bản mạch pcb, hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Mpmae00104 linh kiện điện tử hts4a80h,dùng để lắp ráp trong bản mạch pcb, hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: R0192 triac tg35c60, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: R0204 triac tg25c60, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Rev_189814238 linh kiện thyristor không cảm quang (điện áp 220v) pn#189814238/ GB/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Thiết bị bán dẫn thyristor cho máy biến tần. 3aua0000119822, hãng sx abb mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Thyristor của bộ lưu điện ups 500a 1200v, mã hàng: scrd0500a12v dùng cho bộ lưu điện ups, mã hàng: scrd0500a12v, hiệu borri. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Thyristor tr918f-1490-20nsi, (dùng trong mạch điện, phụ tùng thay thế sửa chữa máy, chất liệu: kim loại, mới 100%)/ CZ/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Thyristor. model: mtg200a hw, dòng điện: 200a, dùng cho máy hàn, nsx: woo&leeco, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Thyristors (thiết bị bán dẫn chỉnh lưu silic) loại tps 390 480-230-230-5-s, 390a 480v pn: tps 51482390002. mới 100% nhãn hiệu solcon/ IL/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Tri linh kiện bán dẫn triacs, dùng để sản xuất bảng mạch điện tử của bộ cung cấp điện, bộ ổn định nguồn. p/n: 610574. hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Triac điều chỉnh nhiệt độ của máy nước nóng, material: adx172b-4et1t0. linh kiện không đồng bộ, dùng cho bảo hành, thay thế của sản phẩm hiệu panasonic. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: V045417002 linh kiện bán dẫn (triac), cách ly 4.17kv, 1a (không phải thiết bị cảm quang), linh kiện dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%;po:8106942/ TH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: V045417704 linh kiện bán dẫn (triac) trừ thiết bị cảm quang, 4.17kv, 15ma, linh kiện dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%,po:8068392/ TH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: V150017005 linh kiện bán dẫn thyristor, (trừ thiết bị cảm quang) 4a 600v, dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%,po:8101806/ FR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: W02267 chỉnh lưu thyristor, hàng mới 100% erp:2560500008/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Wa5-5279-000 thiết bị bán dẫn thyristors/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Wa5-5300-000 triac dùng cho bản mạch điện tử/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85413000: Wa5-5329-000 triac dùng cho bản mạch điện tử (tỷ lệ tiêu tán năng lượng 5w)/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 006.14183.0140 đi-ốt phát quang dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 006.42921.0001 đi-ốt phát quang dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 06.00014.14j đi-ốt phát quang dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 060000402 điốt phát sáng d.3mm/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 060000500 điốt phát sáng to18-4l/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 060000719 điốt phát sáng d5.90x4.40/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 060000741 điốt phát sáng 633nm,70ma/ FR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 0601a0101495 đi ốt phát quang kxđ/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 067096000 điốt phát sáng 72pf 7mmq/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 083.03231.0001 đi-ốt phát quang dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 083.12215.0003 đi-ốt phát quang dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1003538.nvl chip zener osz-1019a-12v dùng trong sản xuất điốt phát quang, (dạng điốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1005387.nvl chip zener osz-2021a-7v dùng trong sản xuất điốt phát quang, (dạng điốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1008703.nvl chip zener diode osz-1019a-6v dùng trong sản xuất điốt phát quang, (dạng điốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1009587.nvl chip chip zener osz-2044023f-8v(ausn) dùng trong sản xuất điốt phát quang, (dạng điốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1013548.nvl chip svc_m1023-easp dùng trong sản xuất điốt phát quang (dạng đi ốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 101448 điốt bán dẫn các loại dùng trong sản xuất mạch in mềm. hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1014893.nvl chip điện tử phát quang chip_epileds_bn-r3636g-a3, (dạng đi ốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1015477.nvl chip điện tử phát quang chip_svc_y4040-ebsp, (dạng đi ốt phát quang chưa hoàn chỉnh)/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 10160010213 điốt led phát sáng, sử dụng trong bảng mạch, mã liệu: vsmy2940g, nhãn vishay, mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1110837450 đi ốt phát ánh sáng hồng ngoại, dùng cho hệ thống phòng họp không dây/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 1151000199 đi-ốt phát quang dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 115100000487a/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 130-200-0226r đi-ốt phát quang điện áp 2.15v 25ma, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 130-201-0323r đi-ốt phát quang điện áp 2.5/3.3/3.3/3.4v 30/20/20/30ma, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 240-341 đi ốt cảm quang, npl sx board mạch điện tử, mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 2-led-071-300 đèn led diode(đi ốt phát quang) 2-led-071-300.hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 440-200845--00 đi-ốt phát quang (sleve led t13/4 3/8 rohs),hàng mới 100%/ GB Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 526-0083-03 đi ốt phát quang, hàng mới 100%./ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 75.k1t01h001 thanh led dùng sản xuất module màn hình dẹt led light bar (698.24*12.5*1.0mm). mới 100%/ AP/ 5% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 75.k1t02h001 thanh led dùng sản xuất module màn hình dẹt led light bar (588.48*12.5*1mm). mới 100%/ AP/ 5% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 806795m đi-ốt phát quang. h3 gn/-- rd/-- ye/-- 133050120/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 806796m đi-ốt phát quang. h3 --/-- rd/-- ye/-- 133050120/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 806797m đi-ốt phát quang. h3 rd/-- gn/-- --/-- 133050120/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 807513m đi-ốt phát quang. h3 rd/-- rd/-- ye/-- 133050120/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: 816773m đi-ốt phát quang. hbu u s ic-tl46 080060/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: B201005561 điốt phát quang szw05a0b(flux: u3,v2/color bin: a0,a5/vf: h,j), dùng trong sản xuất đèn led ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Bn96-40632a thanh led tấm màn hình stthang 17 tk 104598194520/e11/ EG/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Bn96-40633a thanh led tấm màn hình stthang 15 tk 104598194520/e11/ EG/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Chip led, led pnl ind yellow quick con, part: 9407-1-002498, kt: 1.4mmx1mm, điện áp: 24v, 0.5a, dùng gắn trực tiếp lên bề mặt của bảng mạch điện tử, không hiệu, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Clge00leq5p đi ốt phát quang loại stw9c2sb-e1h1c100 m443fz56 dùng để sản xuất đèn led,nhãn hiệu ssc. hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Clge00ler0p đi ốt phát quang loại stw7c2sb-e1h1c100 n543zz56 nhãn hiệu ssc dùng để sản xuất đèn led. hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Clge00ler1p đi ốt phát quang loại stw7c2sb-e1h1c100 n543az56 nhãn hiệu ssc dùng để sản xuất đèn led.hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Clge00ler3p đi ốt phát quang dùng để sản xuất đèn led,nhãn hiệu seoul.hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Clge00ler4p đi ốt phát quang dùng để sản xuất đèn led,nhãn hiệu seoul.hàng mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: D2950000092 đi ốt phát quang dùng cho bản mạch, pt480f. hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Dây đèn led, chiều dài 20 cm, sử dụng cho máy gia công dây điện, sap no.500527461 - mới 100%/ SK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Đèn đi-ốt chỉ báo màu đỏ trên bảng điều khiển của máy tuabin khí (2cái /gói), p/n: 1010205. mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Đèn led vàng trong suốt smd; model: ltst-c191kskt; hiệu: lite-on, hàng mẫu foc, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Đèn led xanh lục trong suốt 1206 smd; model: sml-lx1206gc-tr; hiệu: lumex, hàng mẫu foc, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Dfi-dil02 đi-ốt phát quang, dùng cho đèn treo màn hình máy tính, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Dil02 đi-ốt phát quang, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Diode- đi ốt phát quang,hàng dùng để phân tích lỗi sp, mới 100%/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Điốt dùng để test mẫu.hàng mới 100%/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Đ-ốt phát quang led báo hiệu cho dụng cụ cầm tay để vặn siết bu lông, dòng điện 1 chiều, điện áp 18v, nhãn hiệu atlas copco, hàng mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Eav65016808 dải diot phát sáng trong xe ô tô ở bên phải dùng cho sản xuất thiết bị nghe nhìn, giải trí trên ô tô-ividiv(eav65016808).mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Fl044 đi-ốt phát quang,điện áp: 5v, dòng điện: 30ma,un32-00068-02/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Hq1121126200b đi-ốt phát quang, (basin)infrared led_3.85x3.85x1.51_224 mw/sr_1.75-2.3v_1000 ma_smt, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: I0051 đi ốt phát quang led red smd2 0402 sml-p11utt86rk, hàng mới 100%. 42-156258-01/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Ip8231-031 đi-ốt phát quang (led) hồng ngoại, thông số: 224 mw/sr_1.63-1.94v_1000 ma, mới 100%. code: hq16101000220/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: J5508-0088-01 đi-ốt phát quang (led) esd, vbr=5.5v, sc-88, (nup4114uclw1t2g), dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Jdrf-led-0009 đi ốt phát quang jdrf-led-0009. hàng mới 100%..mpn: vaol-s4wr4/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Jz00-61449-00aa led grir sfh7018a smd 2.5x2.5x0.7mm with/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Led bóng led/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Led kính khắc vạch(đi-ốt phát quang led), model(p/n): mtsp-1414, nsx: marktech optoelectronics, mới 100%,/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Led-indicator-23 đèn led hiển thị tín hiệu hoạt động của bo mạch neon pnl ind red quick connect/dùng làm nguyên liệu sản xuất cho thiết bị điện tử đa dụng/ MX/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Module cho bộ nguồn đèn rgbw, item 576841, hãng sản xuất hugo lahme. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Npl019 0601-002037: đèn hiển thị, dùng để sx bảng mạch in tivi, hàng mới 100% - led;smd(topview),blu,waterclear,1x0.8m/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Nsk84 đi ốt phát quang, 310000606971/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Ốp lưng thiết bị đọc mã vạch batch 613219,hiệu luminescence, hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Quang trở qrb3 không hiệu, phụ tùng đầu đốt nồi hơi. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Sehc-052-1 đi ốt phát quang dùng sản xuất bảng mạch điện tử led 0601-002037 hv1000-0334a.hàng mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Toum-led-0006 đi ốt phát quang (led) toum-led-0006, hàng mới 100%./ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414100: Tv021401-24 thanh module phát quang led bar dùng cho màn hình kt: 181.53*19.2*10mm,hàng mới 100%, erp:098009006620/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: 0604-000257 bộ cách ly quang/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: 0604-001002 bộ cách ly quang/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: 0604-001405 bộ cách ly quang/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: 23250524 tấm tế bào quang điện (solar cell), chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng, kích thước:182.2*183.75mm. hàng mới 100%/ ET Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: 339-11547 cảm biến huide kst-168(hz-98), 100v 300w 95c+/-4c (321-h98j3)/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: A0883 cảm biến quang (tế bào quang điện không có lớp chặn) chưa lắp thành bảng, dùng để cảm biến phát hiện sợi lỗi, linh kiện của máy kéo sợi. không hiệu. điện áp: 30v. mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: A0edm50100 linh kiện cảm biến quang điện (tế bào quang điện chưa lắp ráp thành bảng),code:a0edm50100,điện áp 3.3v,công suất 1.6w,dùng cho máy in,photo,mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Bl00011 tấm tế bào quang điện đơn tinh thể,mã 1000400138-1, kt(182.2*183.75)mm,model: ty-n-m10r1b16, loại a, hiệu suất 25.4%,.hàng mới 100%/ ET/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Bn83-07292a bộ cách ly quang/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Gchy-001 tấm tế bào quang điện đơn tinh thể chưa lắp ráp thành các mảng modun, kt 182.2*182.2mm, hiệu suất 23.4% - 23.5%, mono crystalline perc bifacial solar cells 10bb (a grade). hàng mới 100%./ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: H281100000122 đèn led thu hồng ngoại cpt-3acb4-1.8k-4.0-bin2, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Hnp đi-ốt/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Hynl001 tấm tế bào quang điện đơn tinh thể chưa lắp ráp, kt 182.2*182.2mm, hiệu suất 23.4% - 23.5%, mono crystalline perc bifacial solar cells 10bb (a grade).mã liệu: 11010018. hàng mới 100%./ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Md-nl20 tấm pin tế bào quang điện solar cell sample, kt: 182.2*183.75 mm n-type cells, 25.4%/8.50w.hàng mới 100% (09.51.175.52.01.01.850)/ TZ Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Nepc-4n35sr0 photocoupler phần tử cách ly quang, linh kiện lắp ráp bảm mạch ổ cắm điện/thiết bị điện, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Nepc-ltv2170 photocoupler phần tử cách ly quang, linh kiện sản xuất bản mạch ổ cắm/ thiết bị điện, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Nlhb171 thiết bị bán dẫn cảm quang (80v), chưa lắp ráp thành mảng mô- đun, linh kiện sản xuất bo mạch máy hút bụi, mới 100% - photocoupler/ CN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Nlvs0001-1 tấm pin (tấm tế bào quang điện) đơn tinh thể (2 mặt) năng lượng mặt trời, kích thước 182.3*210mm,16bb,loại a,hiệu suất 25.2%.hàng mới 100%/ ET Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Tấm pin năng lượng mặt trời, công suất: 6v 70ma, kích thước: 60*60mm, dùng trong phòng thí nghiệm phục vụ giảng dạy trong trường học, mới 100%-solar panels/ CN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Vt1 tấm tế bào quang điện đơn tinh thể chưa lắp ráp thành các mảng modun, kt 182*182mm, hiệu suất 23.4% - 23.5%, mono- crystalline perc bifacial solar cells 10bb (a grade). hàng mới 100%./ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414200: Vx1000-0112a phần tử cách ly quang của bảng chuyển mạch có công dụng như thiết bị bán dẫn cảm quang; sử dụng để sản xuất bảng mạch điều khiển.mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: 56.0ibx1.003b tế bào quang điện đã lắp ráp thành mô-đun, ibx1 ld cos module,assembly,class 1 >=250v~2000v,999hbm(v),pv-t002, hàng mới 100%. code 56.0ibx1.003b/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: 700020180 tấm pin năng lượng mặt trời, kích thước: 55*40*2mm, công suất: 20.28w, điện áp: 2v, dòng điện 140ma, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: 700020193 tấm pin năng lượng mặt trời, kt: 65*65mm, độ dày: 2mm, công suất: 0.54w, điện áp: 4.5v, dòng điện 120ma, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: 700020205 tấm pin năng lượng mặt trời, kt: 50*50mm, độ dày: 2mm, công suất: 0.26w, điện áp: 2v, dòng điện 130ma, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: 700020215 tấm năng lượng mặt trời, kt:55*55mm, độ dày:2.00.2mm, công suất:0.4w, điện áp:2v, 55 độ c, 1000w/m, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: A980076a linh kiện điện tử bán dẫn (transistor) dùng trong sản xuất thiết bị điện tử (dta144eua-t106). code: ebkc0000001. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: A980091a đi ốt cảm quang linh kiện sản xuất thiết bị điện tử (jyd3a1e7i9-8-16.000). code: d316-000005. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: A980128a linh kiện điện tử bán dẫn (transistor) dùng trong sản xuất thiết bị điện tử (yjgd20n06aq). code: etra04-0002a. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: A980132a đi ốt cảm quang linh kiện sản xuất thiết bị điện tử (sp8130l6-20.000). code: eosa01-0001a. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Bộ cách ly quang(tế bào quang điện đã lắp ráp).dùng cách ly điện giữa các linh kiện với nhau, nhằm tránh sốc điện hoặc gây nhiễu lẫn nhau.nsx:sharp, p/n:107e34710-000-vn, model:pc3sh11yfzah. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Cảm biến quang tept5700. hãng sx: vishay. công dụng: dùng trong lắp ráp tạo thành bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Csbg-0497 mô đun năng lượng mặt trời, dùng cung cấp nguồn điện cho xe đạp điện người lớn, pn 5807-m201-018000, hàng mới 100%/ KH Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Fm5cdwe02002 tấm pin năng lượng mặt trời, ssolar module phaesun sun plus 200_5,công suất:200w, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Fy385 tấm sạc pin năng lượng mặt trời, (tế bào quang điện đã lắp ráp thành các mô-đun kèm giá đỡ),model: vma7600; kích thước: 122.5*173.3*12.1mm,vma7600-10000z/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Hq71222000000 tấm pin năng lượng mặt trời (tế bào quang điện đã lắp ráp thành các mô-đun), solar panel 2nd gen (stingray), kích thước 204.89*168.5*107.16mm. hàng mới 100%/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Sub204230- cảm biến vùng bwp20-08 (12-24vdc, 8 trục quang) là cảm biến quang. hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Thanh module phát quang led module dùng để kiểm tra lỗi sp, mới 100%/ AP Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Tv021401-23 thanh module phát quang led bar,hàng mới 100%, erp:0981010f4c21/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414300: Vs-144-dgvhm tấm module năng lượng mặt trời loại 72 tấm cell và 2 tấm kính, có sử dụng nẹp nhựa solar module tymn144ad590 (590n-144bmh-dg) (mono). kt: 2278*1134*35mm,công suất 590w/ AP/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 10496594 cảm biến năng lượng quang. kt: 40x40x100mm. 5v-0.1w. dùng để kiểm tra sản phẩm kính quang học. dùng cho máy đo er collimator. hàng mới 100%/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 116-00070-3k3 chíp cảm biển hồng ngoại, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, 12v, mới 100%/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 130531000255 cảm biến từ 234-13163-9(thiết bị bán dẫn cảm quang), dùng để cảm biến từ tính hiệu skf, điện áp 0-36v, sử dụng trong nhà xưởng. mới 100%/ CZ Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 161010318 bộ ghép quang dùng sản xuất tấm mạch in, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 26507pj20 cảm biến quang chữ u (sử dụng ánh sáng để phát hiện vật) chất liệu bằng nhựa sensor;omron;ee-sx674, hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 276728m đi-ốt cảm quang. nf900 l hpi2464r5f 054044/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 2ici00144a cảm biến hình ảnh, hãng sx sony, model: imx405 13m, kích thước 1/3.65 inch, hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 2ici00218b cảm biến hình ảnh dùng cho sản xuất camera module (sc), hãng sản xuất sony, model: imx714, hàng mới 100%./ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 2ici00257a cảm biến hình ảnh dùng cho sản xuất camera module, model imx904, hãng sản xuất: sony, hàng mới 100%./ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 2ici00337a cảm biến hình ảnh dùng cho sản xuất camera module, model imx972, hãng sản xuất: sony, hàng mới 100%./ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 303175 dải đi ốt phát quang đã lắp ráp thành mảng module (rsg24001), lắp rắp trong tấp ốp nhựa, dùng cho màn hình 27 inch. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 317 cảm biến quang điện (hàng mới 100%)/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 4101-0024-0001 cụm đèn led của chổi quét sàn 4101-0024-0001, kích thước 100*7*5mm, linh kiện máy hút bụi, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 4930876550wzg cảm biến quang (bán dẫn cảm quang), 0.0054 mw,1.8v ~ 3.6v, mới 100%/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 4930876600aog cảm biến quang (bán dẫn cảm quang), 1.8v ~ 3.6v, mới 100%/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500027020 photoelectric sensor ex-13ea, made of plastic/ led/ pcb/ glass, 30vdc max, 50mamax, 500mm sensing range, detects objects and convert light signals to electrical signals./ US Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500035747 adjustable thru-beam sensor (dark on)/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500332333 pnb conveyor buffer sensor j assy hdmx, this is a photoelectric sensor for hdmx machine, used for an object detection determined by the presence or absence of light beams/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500338347 laser displacement sensor (sensor head), optical principle, made of aluminum diecast, to check actual distance/ measure height & return data to another apparatus for processing./ US Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500721931 photoelectric sensor, a proximity sensor for safety interlock, detects the objects present without physical contact, to ensure the cart is properly loaded./ US Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500867534 splice sensor, used for chip thermal compress bonding processing, kns tcx3 machine/ NL Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 500869057 sensor, the most essential item is 672630-1 sensor, photo eye reflective, 20-26v ac, 15-30 v dc, made of polyurethane plastic, used with deflux plus, to sense product/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 816535m đi-ốt cảm quang. nf780 n2 s pr5001 029018/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: 93acc1791 cảm biến quang/ HU/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: A0150 bán dẫn cảm quang/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Bóng đèn led dùng để chiếu sáng mẫu của máy nhân gen thời gian thực svc assy, led aptn rc (a29424), dùng cho nghiên cứu/ptn, không dùng cho ytế, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Cảm biến a-9541-2037 l=1 met se-010596(chất liệu nhựa, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ GB Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Cảm biến cảm quang. mã hàng:ho08pbs599hiệu: wenglor(hàng mới 100%)/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Cảm biến khuyến tán quang học, p/n: 65442l dùng cho băng truyền hành lý trs flight, hàng mới 100% do hãng rapiscan sản xuất/ MY/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Cam bien quang cảm biến quang model 2090-cpbm7df-16af40, hiệu rockwell, năm sx 2025, dùng trong nhà máy sản xuất lốp xe. mới 100%/ IT Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Cảm biến-phụ tùng máy dệt nước, hàng mới 100% (sensor electric)/ TW/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Dc32-00018a cảm biến hồng ngoại/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Dc32-00018b cảm biến hồng ngoại/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Đi-ốt quang pcba ir+shg chậm, dùng cho thiết bị tạo tia laser dùng để cắt vật liệu, số part:1287160, hàng mới 100%, (slow photodiode)/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Eb01 tinh thể dao động điện tử (crystal oscillator-electric parts) dùng sản xuất camera ô tô, 2 x 1.6 x 0.5 mm/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Frn4-1 cảm biến quang điện. điện áp:24v. hiệu: yamatake. hàng mới 100%./ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Hk.pl85 304160001/cảm biến quang điện op950 (thiết bị bán dẫn cảm quang), chất liệu pa66 + đồng, điện áp 1,2v, dòng điện 1ma, dùng để kích hoạt tín hiệu đèn, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Hq11540007000 linh kiện lọc nhiễu tần số cao bead_0402_120 ohm@100mhz_0.9 a_90 mohm_smt. mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Hq11540030002 linh kiện lọc nhiễu tần số cao, bead_0402_600 ohm@100mhz_0.3 a_600 mohm_smt, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Hq11540338000 linh kiện lọc nhiễu điện từ, bead_0402_120 ohm@100mhz_2 a_55 mohm_smt, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Hq168090009r0 linh kiện lọc nhiễu điện từ, (basin)rx filter_1411_866.5mhz_saw_2.3_unbalance_1.4 mm*1.1 mm*0.45 mm_smt, hàng mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Hq168100000u0 linh kiện lọc nhiễu điện từ dup_1612_b30/n30_30 dbm_saw_1.8_unbalance_1.6 mm*1.2 mm*0.594 mm_smt.hàng mới 100%/ CR Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Iwd-f000038 linh kiện cách ly quang điện đầu ra tranzitor 80v,50ma, dùng lắp ráp bản mạch điện tử/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Lxvtc87 cảm biến ánh sáng 136ea-s130003h-00.hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Mejc100001b(1) cảm biến thu tín hiệu hồng ngoại (thiết bị bán dẫn cảm quang), gắn trên bản mạch,module rem chip,mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Mejc100002a(1) cảm biến thu tín hiệu hồng ngoại (thiết bị bán dẫn cảm quang), gắn trên bản mạch,module rem chip,mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Mô đun điện - ep00000424, dùng cho robot gắn trên máy ép nhựa. hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Mosfet n-channel: công tắc công suất, hiệu: infineon, model: ipz40n04s5l7, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Nl005 transistor bán dẫn 1050v 4a, hàng mới 100%; 10028245/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Nl006 transistor dán smd 1050v 2.5a, hàng mới 100%; 10045383/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Nl11 diot diodes/ us1nwfq-7/ m04040124a, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Nvl064 cảm biến quang điện dùng để sản xuất bộ cảm ứng của thiết bị đeo thông minh, hàng mới 100% 1030169553/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Pt00164465 cảm biến phát tín hiệu hồng ngoại cự ly ngắn(linh kiện phục vụ hoạt động sx sp trang thiết bị y tế xk).hàng mới 100% (po số 85019534)/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Pt00164466 cảm biến thu tín hiệu hồng ngoại cự ly ngắn(linh kiện phục vụ hoạt động sx sp trang thiết bị y tế xk).hàng mới 100% (po số 85019537)/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Ptvina26-8-49 cảm biến hình ảnh, model: aca1300-60gm a, độ phân giải 1.3mp dùng cho hệ thống thị giác máy và tự động hóa công nghiệp, không hiệu, mới 100% de/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Sehc-025-1 phần tử cách ly quang photo-coupler 0604-001405 hx2000-0179a.hàng mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Sm16 cảm biến - sensor xv7001bb 53.600khz e x2a0002610007. (mới 100%)/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Tranzito cảm quang dùng cho bo mạch của máy cấp giấy (phototransistor) op506a, nhãn hiệu optek, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: V23561701005 đi-ốt cảm quang 940nm, dòng điện 2na, điện áp 60v, dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%,po:8104045/v235617015/ PH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: V6000001 cảm biến quang e3z-d62 2m omi, (thiết bị bán dẫn cảm quang, dùng để phát hiện hiện vật bằng quang học),hãng omron/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Xy04 cảm biến quang (dùng để phát hiện mép giấy, đoạn giấy đứt), model: gtb6-1212, dòng điện max: 100ma, điện áp: dc 10-30v, nhãn hiệu: sick. năm sx: 2025, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85414900: Xy05 cảm biến tiệm cận (dùng để đo số vòng quay của giấy nền), model: ime12-06bpszw2s, dòng điện max: 200ma, điện áp: dc 10-30v, nhãn hiệu: sick. năm sx: 2025, hàng mới 100%/ HU Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: 15050015 linh kiện bán dẫn triode pnp-65v-0.1a-0.2w-0.65v@0.1a-sot-23 dùng để sản xuất pcba của camera.mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: 15050026 linh kiện bán dẫn triode npn-40v-600ma-250mw-0.75v@500ma-sot-23 dùng để sản xuất pcba của camera.mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: 15050028 linh kiện bán dẫn triode pnp-80v-500ma-300mw-250mv@100ma-sot-23 dùng để sản xuất pcba của camera.mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: 15060138 linh kiện bán dẫn triode mosfet-pmos-30v-2.7a-98mohm-sot-23-2.5v dùng để sản xuất pcba của camera.mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: 1506c004 linh kiện bán dẫn triode mosfet-n-mos-20v-0.75a-0.38ohm@4.5v/0.65a-sot-23-1.1v dùng để sản xuất pcba của camera.mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Aamasfp0003 bộ chuyển đổi truyền nhận thông tin dựa trên chất bán dẫn dùng để sản xuất mạch điện tử (26-0318423a). mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: D2850000082 thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn dùng cho bản mạch, kt: 4.7x4.25x1.7 (mm). hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: D2850000086 thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn dùng cho bản mạch, kt: 2.0x2.1x0.9 (mm). hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: D2850000117 thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn dùng cho bản mạch, kt: 2.93 x 2.4 x 1.3 (mm). hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: D2850000118 thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn dùng cho bản mạch, kt: 2.93x2.4x1.3 (mm).hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: D2850000119 thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn dùng cho bản mạch, kt: 2.93 x 2.40 x 1.30 (mm). hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: D2850000141 thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn dùng cho bản mạch, kt: 2.0x2.1x0.9 (mm). hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Emd53-tlb cục bán dẫn truyền tải/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Htsv-022 thiết bị bán dẫn mosfet dùng để lắp ráp bản mạch camera quan sát,hàng mới 100%/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Htsv-026 transistor (linh kiện điện tử thiết bị bán dẫn) dùng để lắp ráp bản mạch camera quan sát,hàng mới 100%/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj00000750v bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, 7x25000056, hiệu txc, hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj00000770v bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hiệu txc, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj000009l0v bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, điện áp 3.3v, dòng điện 4.5ma, công suất 15mw, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj00000d60v bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj10000j900 bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj10000qh00 bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj10000qq00 bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, công suất 1/20w, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj10000sj00 bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hiệu harmony hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj100010t00 bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Sj100013r00 bộ dao động (thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn) dùng để cung cấp cho máy chủ tần số xung nhịp, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: Tev_sndhua33653-nr thiết bị bán dẫn không cảm quang đã lắp ráp thành mảng mô-đun (công suất hao phí >1w), pn#sndhua33653-nr, dòng số 1 của tờ khai 10687138572/e31 (13/1/2025)/ MY/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415100: W2579816-2 linh kiện bán dẫn 3 chân / smg08c60a5(chip thyristor_sanrex)// 2812058/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3204 micro-usb interf. circuit max14616 wlp25 - (linh kiện bán dẫn dùng sản xuất thiết bị trợ thính. hàng mới 100%)/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3216 4-bit lsh auto-dir txb0104zxur (linh kiện bán dẫn dùng để sản xuất bảng mạch điện tử trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính. hàng mới 100%)/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3246 max14578aeewc+t usb charger detector (linh kiện bán dẫn dùng sản xuất bảng mạch điện tử. hàng mới 100%)/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3250 max8901aeta+t backlight driver (linh kiện bán dẫn dùng sản xuất bảng mạch điện tử, 2.0x2.0mm, hàng mới 100%)/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3260 flash2048k arm stm32f429nih6 rev3 bga216 (linh kiện bán dẫn dùng trong sản xuất thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3266 electr. integrated circuits / bidir tvs smaj48ca 48v, 400w, do-21 (linh kiện bảo vệ mạch điện dùng sản xuất bảng mạch điện tử, 2.5x5.0mm, hàng mới 100%)/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3277 m95m02 eeprom 2mbit spi for corti (linh kiện bán dẫn dùng sản xuất bảng mạch điện tử. hàng mới 100%)/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3341 sky66403-11 2.4 ghz front-end module (linh kiện bán dẫn dùng để sản xuất bảng mạch điện tử, hàng mới 100%)/ MX Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 009-3364 sharc adsst-avr-4101 5mb 88-lfcsp 12x12 (linh kiện bán dẫn dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử. hàng mới 100%)/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 01.ey1.39781b8141a linh kiện lọc tín hiệu tần số cao (saw filter)__b39781b8369p810_1109 sizeband40, rx saw filter. mới 100%/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 05-00-waf-00018 cảm biến dùng cho camera điện thoại s5k3l6xx03-f1x9_imagesensor_13m_1/3"_150um 05-00-waf-00018. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 0906-013d700 bộ lọc sóng âm baw, dựa trên chất bán dẫn, dùng cho thiết bị thu phát sóng, tần số 2390-2483.5mhz. hàng mới 100%/ CR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 160306044 bộ chuyển đổi diode, chuyển đổi điện áp ac/dc đầu vào thành điện áp dc ổn định cần thiết, dùng cho nhiều mạch chỉnh lưu, mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 1rw.d.led.st8a12dh1 chip smd led, hàng hoá(nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.d.led.st8a12dh1/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 1rw.ic.pc817x2nszwm bộ ghép quang điện (opto),hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.ic.pc817x2nszwm/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 2000-337-325 non-functional and non-prod test chip/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 277045200 cảm biến quang d.6102b/ IT/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 3 dây cảm biến nhiệt thermocouple sensor tcd1.5x250-1a ungrnd t/c 1.5 l=250+2m ext (ts)/ CA Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 301-000026 thiết bị bán dẫn- tinh thể thạch anh, crystal smt 16mhz +/-10ppm 9pf tsx-3225, hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 4126450 cảm biến- sensor.press, 10-16v, 0-40mv, 7.25psi, npl sx bo mạch điện tử, mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 4153355-cvn cảm biến- sensor, npl sx sản phẩm xuất khẩu, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 6910000440 đi ốt bán dẫn bảng mạch điện thoại di động, hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: 84.22137.020 thiết bị bán dẫn coupler (chức năng điều phối tín hiệu), pn: hhm22137a2, kích thước 1.6*0.8*0.6mm, hàng mới 100%. code 84.22137.020/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Aamasfp0006 linh kiện bán dẫn dùng để lọc sóng âm bề mặt dùng cho bản mạch điện tử (26-05942t4a). mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Ae016wr000000053n dao động tinh thể tần số dao động 26mhz, điện dung 7pf,kích thước 2.0x 1.6mm dùng trong sản xuất tai nghe, 9s26000099,+-10ppm,,smt2016(rohs/reach)mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Ae033wr000000037n dao động tinh thể dán tần số dao động 26mhz,+-10ppm,9pf,kt:2.0mmx1.6mm,2016,cn4026m00009t2854012,jwt,inn:718.10127(rohs/reach),dùng trong sản xuất tai nghe, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Bivn149 thiết bị bán dẫn/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Bộ cảm biến từ cho xi lanh sc40x630s, nhãn hiệu: airtac, điện áp: 24vdc, dòng tải: 5-50ma -hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Cảm biến dò sợi cuối loại 9a 415. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Cảm biến vị trí sw 25-02-0/3,hiệu gea,dùng để nhận biết sản phẩmtrong dây chuyền sản xuất, hàng mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Cog-is2000-130-40-l18 cảm biến, loại khác - sensor/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Esvoa chip bán dẫn (esvoachip-6.5v(dalsa)/mems chip)/ CA Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: F05509900 linh kiện tạo xung dùng tinh thể thạch anh/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Fn072 bộ lọc sóng, dùng cho máy phân luồng mạng, bộ điều biến, bộ phát wifi, loa đơn, tần số: 915mhz,14-1349/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: H0630081 bóng bán dẫn 50v 0.15a h0630081 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: H0630400 bóng bán dẫn 60v/5a h0630400 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: H0630490 bóng bán dẫn 50v, 100ma h0630490 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Hrmr100-035 linh kiện bán dẫn cảm biến áp suất, hiệu amphenol thermometrics, model p330, dùng trong sản xuất mô-đun của ống nội soi y tế. mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Lk-01 linh kiện bán dẫn,smd,si2302,sot-23, hàng mới 100%, 2700-250230200-000/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Ls-c-044 transistor hiệu ứng trường (mosfet), 13306-s0r0055h-00.hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Lxvtc06 transistor hiệu ứng trường 13306-s010104h-00.hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Mxir chopper photodetector assy - cảm biến quang điện nhãn hiệu honeywell, dùng cho thiết bị đo/phân tích độ ẩm của máy xeo giấy, model 6581800398, mới 100%./ CA/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 afd vi mạch bán dẫn lm4041cix3-1.2+t voltage ref 1.225v 12ma 0.5% hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 ago vi mạch bán dẫn transistor pnp 45v 0.5a 0.2w hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 aib vi mạch bán dẫn transistor npn 40v 0.6a 0.25w hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 axa vi mạch bán dẫn lm321mfx/nopb op amp low power 32v msl3 hàng mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 bws vi mạch bán dẫn pmgd780sn mos n-ch 60v sot363 hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 byt vi mạch bán dẫn si7115dn-t1-ge3 mos p-ch -150v single dfn3x3 hàng mới 100%/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Net01 cme vi mạch bán dẫn rsu002p03t106 mos p-ch 30v 0.25a 1.4omohm sot323 hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Npl 032 đi ốt phát sáng, 59gchksknn01, 3mm p:2.54mm. mới 100%/ TL Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Photodiode thác lũ, nhạy quang tại bước sóng đỉnh 1064, thời gian đáp ứng 3ns, model: c30954eh; mới 100%; hsx: excelitas technologies/ CA/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Rci054331-0001 thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp 8p tps54331dr 3a 28v, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Rci110500-3325 thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp (dùng lắp ráp trong bản mạch của loa âm thanh) 8gbit, nanya, nt6an256t32av-j1, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Rci110700-2623 thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp, hàng mới 100%(thuộc dh số:1/tkhq:107705810660/e31)/ KR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Rci375000-0001 thiết bị bán dẫn dùng cho mạch điện tử tích hợp (dùng trong bản mạch của loa âm thanh) gp smd ic bga-245 mlc3750sdhv mcs logic, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Wa2-3597-000 bóng bán dẫn điện trở trong/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Wa2-7271-000 bóng bán dẫn điện trở trong/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85415900: Xtal tụ dao động thạch anh, dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử;mới 100%/gg-0158-08-0009/vnmpo0002014/ecs-147.4-20-7sx-tr/lot002414933/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: . tinh thể áp điện một mặt đã lắp ráp hoàn chỉnh (alloy crystal sensor_6mhz), dạng viên, đường kính: 13mm, dùng để kiểm tra độ dày của chất phủ màn hình kính. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 00032-0011 tinh thể áp điện crystal smd 32 mhz 8pf 30ppm 2mm x 1.6mm, model: cx2016sa32000d0wrqg1, hiệu: kyocera avx, hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1000241632 tinh thể điện áp dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000241632, hàng mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 101422017 tinh thể áp điện đã lắp ráp filter bpf50-01j5 st, dùng cho mạch lọc nhiễu. hàng mới 100%/ FR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1161000024 tinh thể áp điện đã lắp ráp dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 116100000605a/ IN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1161000070 tinh thể áp điện đã lắp ráp dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 116100000291a/ NZ Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1161000188 tinh thể áp điện đã lắp ráp dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 61m14-0241-01/ IN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 136100131 tinh thể áp điện đã lắp ráp dùng trong sản xuất bảng mạch ô tô điện. hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 161200788 tinh thể smt dùng sản xuất tấm mạch in, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1620000hu00 mạch dao động, pn: 1620000hu00, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1ll0500502rfe crystals notch filter bt b7515#/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 1ll1200028av crystals directional coupler cp0402w2700fntr/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2801-005389 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2801-a00001 tinh thể áp điện đã lắp ráp crystal; xrcgb24m000f2p01r0, 24mhz/8pf/20ppm_xtal hàng mới 100%/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2904-002432 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ CR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2904-002442 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2904-002487 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2910-000439 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ CR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2910-000450 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2910-000467 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 2910-000474 tinh thể áp điện đã lắp ráp/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 301-05007-01-01 tinh thể áp điện (xtal lead 32.768k 12. 5pf 20ppm cfs206 citizen),sd sx lắp ráp sp của n/máy.hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 301-14011-01-00 tinh thể áp điện (xtal lead 32.768khz 20ppm 6pf cfs206 citizen),sd sx lắp ráp sp của n/máy.hàng mới 100%/ PH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 4020101124 tinh thể áp điện đã lắp ráp, baw wafer/die weg9377r1s. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 4020101126 tinh thể áp điện đã lắp ráp, baw wafer/die weg9375r1s. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 4020101232 tinh thể áp điện đã lắp ráp, baw wafer/die weg9371r1s. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 4020101233 tinh thể áp điện đã lắp ráp, baw wafer/die weg9378r1s. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 4020101270 tinh thể áp điện đã lắp ráp, baw wafer/die weg9251r1s. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 42-1332-01e thạch anh dạng chip. hàng mới 100%./ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 544800709005g tinh thể áp điện đã lắp ráp, 48mhz, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 5520007098jng tinh thể áp điện đã lắp ráp, 20mhz, mới 100%/ IN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 5520007099jng tinh thể áp điện đã lắp ráp, 20mhz, mới 100%/ DE Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 71013b500-100-g crystal_xtal,32.768khz,+/-20ppm,7pf,-40~85/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: 82.17076.001 tinh thể áp điện đã lắp ráp, pn: 7cg07680a00, điện dung 7pf, kích thước 1.64*1.24mm, hàng mới 100%.code 82.17076.001/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Crs-0059l-085c tinh thể áp điện đã lắp ráp,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Dl257 thạch anh dán smd, tần số 13.56mhz, hàng mới 100%; ye021001000002/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Eaw62903501 tinh thể áp điện đã lắp ráp-ividiv(eaw62903501).mới 100%/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Eaw63483502 tinh thể áp điện đã lắp ráp-ividiv(eaw63483502).mới 100%/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Eaw64256901 tinh thể áp điện đã lắp ráp-ividiv(eaw64256901).mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Fe3218 thạch anh(tinh thể áp điện đã lắp ráp),không phải thiết bị bán dẫn,kt: 3.2*2.5*1.0mm,pn:1f-abm8g16-0000, mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Fe3233 thạch anh(tinh thể áp điện đã lắp ráp),không phải thiết bị bán dẫn,kt:3.2*2.5mm,pn:1f-7m24000-0000, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Fe3329 tinh thể thạch anh (tinh thể áp điện đã lắp ráp), dùng tạo xung mcu và mạch số, kt: 3.3*2.6*0.66mm, pn: 1f-fl25001-0000, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Fe901 thạch anh dao động(tinh thể áp điện đã lắp ráp),không phải thiết bị bán dẫn,kt: 3.2*2.5*0.8 mm, part: 1f-x00024m-2011-c, hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Jc01000001 tinh thể tạo dao động dùng cho bo mạch/ BR/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: K32027000271y tinh thể áp điện crystal oscillator để điểu khiển tần số, dùng trong sản xuất bo mạch/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: K33 tinh thể áp điện, hiệu epson, 318000201643/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Lxvtc05 tinh thể áp điện 197s00410-11.hàng mới 100%/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Nsk7 tinh thể áp điện, kích thước: 2.05*1.2*0.6mm, 318000214609/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Rk2-6914-000 thiết bị cộng hưởng/ HK Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Sbg042 tinh thể áp điện đã lắp ráp (140.y0032.005), sit8008bi-12-33e-33.333000d, dùng sản xuất mô-đun thu phát quang học. mới 100%/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Sj100015u00 mạch dao động/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Tan070072 thạch anh (tinh thể áp điện) 32.768khz i2c 2-wire serial 8-wcdfn, rv-3028-c7 32.768khz 1ppm-ta-qc, mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: V0001228 0708-05f0000#tinh thể áp điện#xtal 25mhz 20pf 10ppm. hàng mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Wb0226 tinh thể áp điện dùng để lắp ráp bảng mạch,hàng mới 100%, erp:092222800130/ TH Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Xt01 tinh thể áp điện đã lắp ráp, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Xtcr-13m56-s2 module dao động tinh thể thạch anh crystal xtcr-13m56-s2, dùng để lắp ráp trong bảng mạch của khóa từ. hàng mới 100%/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Xtcr-26m00-s0 module dao động tinh thể thạch anh crystal_xtcr-26m00-s0, dùng để lắp ráp trong bảng mạch của khóa từ. hàng mới 100%/ ID Hs code 8541
- Mã Hs 85416000: Y01-1300083-z linh kiện dao động tinh thể thạch anh dùng lắp ráp bản mạch điện tử (frequency 1.225ghz)/ SG Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1009267.nvl khung bán dẫn fram z5(aln_vcut) dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1009713.nvl khung bán dẫn fram t jj 3014-0.52t dùng trong sản xuất điốt phát quang/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1011379.nvl khung bán dẫn fram t jj 3014 b-0.52t emc dùng trong sản xuất điốt phát quang/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1011489.nvl khung bán dẫn fram_t_jj_3030m emc_3030 dùng trong sản xuất điốt phát quang/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1012342.nvl khung bán dẫn fram_c_jj_3528-0.25t flat type(3528f) dùng trong sản xuất điốt phát quang/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1013006.nvl khung bán dẫn fram_s_deren_90b-12de(r180j) dùng trong sản xuất điốt phát quang, đơn giá: 0.0025608 usd/pce/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1013374.nvl khung bán dẫn fram_s_deren_90c-02de(np10) dùng trong sản xuất điốt phát quang/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1013458.nvl khung bán dẫn fram_s_deren_907-23de dùng trong sản xuất điốt phát quang/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1014633.nvl khung bán dẫn fram_t_jj_tvsc-1515b 0.25t w-emc dùng trong sản xuất điốt phát quang/ KR Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1015303.nvl khung bán dẫn fram_t_deren_907-26de(hanger) dùng trong sản xuất điốt phát quang/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 1015382.nvl khung bán dẫn fram_s_deren_907-35de(hanger) dùng trong sản xuất điốt phát quang/ CN Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 192384-0110-1 stator của cảm biến dùng cho ô tô (bằng thép, dùng điện áp 12v, đường kính ngoài 12,75 mm)/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: 3204-00366-00 linh kiện điều khiển điện áp dòng điện (bô phân cua tranzito), điện áp 50v, dòng điện 100ma,nhà sản xuất: kec. mới 100%,mã 3204-00366-00/ TH/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Aeb0001944c1 linh kiện điện tử bán dẫn, model rfdip1607l164b8q1c, thương hiệu walsin, để cách ly tín hiệu truyền và nhận, kích thước 1.6*0.8*0.7 mm, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Aeg0001914c1 linh kiện điện tử bán dẫn, model rftip2007ftm6t37, thương hiệu walsin, để cách ly tín hiệu truyền và nhận, kích thước 1.6*0.8*0.7 mm, mới 100%/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Dm1245 tấm sứ gia công bề mặt kim loại dùng để gắn chip, sử dụng trong thiết bị truyền sóng/carrier/hdi625a11/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Dm1568 tấm sứ gia công bề mặt kim loại dùng để gắn chip/carrier/hdi647a01/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Dm874 đế gắn chip sử dụng trong thiết bị truyền sóng hdi625tz51/case/ JP Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: E16624 bộ phận phát quang của điốt dùng để lắp vào bản mạch điện tử của xe ô tô/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: E16937 bộ phận phát quang của điốt dùng để lắp vào bản mạch điện tử của xe ô tô/ MY Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Ekd914111 đế cắm đi ốt, rờ le / cale de montage/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Hs13-cảm biến đo độ dày lớp tráng phủ ts061g, chất liệu bằng thạch anh. hàng mới 100%/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Kim dò đã mài nhọn_hbc10-160-01 x 3", phục vụ cho công việc kiểm tra ic. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Oe0772800301 đế gắn lõi từ / brkt,c-core/ US Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:gương phản xạ của cảm biến quang điện để phản xạ tín hiệu, kích thước 180x40mm switch accessory, reflector;90458-0697;nsx:sick ab.mới100%/ DE/ 0% Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: S093500a000 filter, coupler_3300~3700mhz_1.6*0.84*0.6_lga/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: S093800g000 filter_coupler_700-3800mhz_1*0.58*0.35_lga/ IL Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Sf1422150a0 filter, saw_1960mhz_3*3*1.25_6p/ TW Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: Sf1x4900170 filter, saw_4800~4960mhz_2*1.6*0.885_3p/ CR Hs code 8541
- Mã Hs 85419000: X1094 bóng đèn led timer máy p, linh kiện máy đóng gói, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8541