Mã Hs 8538

Xem thêm>>  Chương 85

Mã Hs 8538: Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc nhóm 85.35, 85.36 hoặc 85.37.

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 85381011: Mô đun mở rộng DVP16SPHMT-R. Chất liệu vỏ ngoài nhựa, trong bản mạch, công dụng mở rộng viết chương trình, dùng cho điện áp 24V. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381011: Mô đun vào ra kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7223-1BH32-0XB0), sử dụng cho điện áp: 24VDC, kích thước: 45X100X75MM. Hàng mới 100% - T0025330/JP/XK
- Mã Hs 85381012: P5220/Giá đỡ của bảng điều khiển cảm ứng, có kèm bản mạch có chức năng truyền tín hiệu kết nối, công suất 2.5W, điện áp 5V/VN/XK
- Mã Hs 85381019: ./Đầu nối dẫn điện Pogo pin Spring Probe Model 410AA-00256CR, điện áp dưới 1000V, Mục 2, TK:107235466810.ĐQSD/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 0241-75157/Bộ ISP KIT OPT CH INTERLOCK STATUS PANEL 40KA (bo, thanh nhôm và sợi dây điện), Part no 0241-75157 REV 02 (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 0762480800/Khung thép bảo vệ màn hình tinh thể lỏng dùng cho bảng điều khiển máy in kích thước 132.5 mm x 11.4 mm PNL1353A/SHIELD1 0762480800, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 109W7606P001/Cánh cửa bên phải của tủ điện bằng thép, KT: 1445.1 x 574.3 x 20.3 mm/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 11930001/PLASTIC Q-PED COVER (vỏ bằng nhựa của bảng điều khiển chưa được lắp đặt các thiết bị của chúng dùng cho điện áp dưới 1000V)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 11930008/COPERCHIO QEM 050-300 PLASTIC MY22 (vỏ trên bằng nhựa của bảng điều khiển chưa được lắp đặt các thiết bị của chúng dùng cho điện áp dưới 1000V)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 11930010/SCATOLA ELECTRICA QEM 050-300 PLASTICA MY22(vỏ dưới bằng nhựa của bảng điều khiển chưa được lắp đặt các thiết bị của chúng dùng cho điện áp dưới 1000V)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 11930011/SCATOLA ELETTRICA QEM TRITUS PLASTICA MY22(vỏ dưới bằng nhựa của bảng điều khiển chưa được lắp đặt các thiết bị của chúng dùng cho điện áp dưới 1000V)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 1200999980351/Bảng phân phối cáp quang Assembly, Panel, Coupler, 1.5RU, 32xMPO12 Adapters Yellow, Opposed Key, RoHS.Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85381019: 151X1225LA01SA01/Bộ vỏ tủ điện ĐA 690V, bằng thép, KT L450xW800xH507mm, gồm 15 chi tiết. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 151X1225LB01SA01R3/Bộ vỏ tủ điện ĐA 690V, bằng thép, KT L450xW800xH380mm, gồm 6 chi tiết. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 151X1237KA01SA21_MTS/Bộ vỏ tủ điện DTA 2.5i ĐA <1000V, bằng thép, KT L2200xW2000xH1000mm, gồm 274 chi tiết. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 2099-05685-00/Tấm chân đế dùng để cố định bộ điều khiển có chức năng bảo vệ pin (ASSY-BPU) trong hệ thống lưu trữ năng lượng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 2099-05706-00/Tấm chân đế dùng để cố định bộ điều khiển có chức năng bảo vệ pin (ASSY-BPU) trong hệ thống lưu trữ năng lượng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 212820 A-25/Vỏ tủ điện công nghiệp bằng thép (320 x 28 x 1.5)mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 3025CSG(3025CSG-01)/3025CSG: Grid Socket Conn Horiz Twin 10A230/240V:ổ cắm điện có công tắc điều khiển dạng: Bập bênh - Nhãn hiệu: Clipsal - Dòng điện: 10A - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 31SPBA2000B/PRINTED CIRCUIT BOARD ASSEMBLY_AB ASSY Rev.B SPB Proto/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 3318837400/Khung đỡ màn hình LCD của bảng điều khiển máy in chất liệu bằng thép PNL1353A/FRAME LCD/SP 3318837400, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 4156-8/Vỏ tủ điều khiển FD18 - DRIVER (RVX2200), gắn vào hộp điều khiển điện, hình chữ nhật. kích thước 472x311x125mm (định hình vị trí linh kiện). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 448W0372P006_MTS/Bộ vỏ tủ điện ĐA <1000V, bằng thép đã sơn mạ, KT L3200xW600xH2350mm, gồm 183 chi tiết. Hàng mới 100%/PO5800031580/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 451W4997P002_METALSHEET/Bộ vỏ tủ điện ĐA<1000V, bằng thép, KT L1064xW964xH2122mm, gồm 145 chi tiết. Hàng mới 100%/PO5800033180/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 4559-4/Vỏ tủ điều khiển DA300 BOXMAIN, kích thước 900x300x1900mm (định hình vị trí linh kiện). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 456W7167_MTS/Vỏ tủ điện Topbox N1 ĐA <1000V, bằng thép, KT 1214 x 499x 1875mm. Hàng mới 100%/PO5800033569/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 457W3858P001_VN/Vỏ tủ điện ĐA 690V, bằng thép, KT L299xW189xH142.5mm. Hàng mới 100%/PO5800033569/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 457W6914_MTS/Vỏ tủ điện Topbox 2X new kit ĐA <1000V, bằng thép, KT L1195xW470xH1693mm. Hàng mới 100%/PO5800033180/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 4974ER1003A/Giá đỡ của mạch in đã được dập định hình (bộ phận cố định bảng mạch điều khiển của máy giặt), loại 4974ER1003A, kích thước: 262.46*184.05*47.76mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 56/32-GY/56/32-GY: SOCK O_LET IP66 2APERT 30 MECH:Hộp bảo vệ công tắc điện - Nhãn hiệu: Clipsal - Dòng điện: Không quá 1000V - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 6347905500/Khung thép thép bảo vệ màn hình tinh thể lỏng dùng cho bảng điều khiển máy in kích thước 132.5 mm x 11.4 mm PNL1353A/SHIELD1/SP 6347905500, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 740501-1/Vỏ tủ điều khiển C124-4 gắn vào hộp điều khiển điện, hình hộp, kích thước 2100x930x300mm (định hình vị trí linh kiện). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 7685-1/Vỏ tủ điều khiển FD20-00-C06-A09, gắn vào bộ điều khiển điện, kích thước 580x531x490mm (định hình vị trí linh kiện). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 81WHVY13.G01/Giá đỡ để bàn chức năng đỡ và kết nối với thiết bị điều khiển thông minh dùng trong gia đình, kích thước 170.9*103.2mm, sử dụng cho điện áp: 12V-2A. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85381019: 8G67-2-060/Tủ cấp nguồn điện 600V, chất liệu bằng thép. Kích thước:H1400xW580XD560mm. Hãng sx: AET. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 8G68-2-011A/Tủ Rack mã 8G68-2-011A chất liệu bằng thép sơn tĩnh điện. Kích thước: W695xD1200xH2000mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: 9119122901/Khung đỡ màn hình LCD của bảng điều khiển máy in chất liệu bằng thép PNL1353A/FRAME LCD 9119122901, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: B7D-8591C-00-00-80/Vỏ hộp điều khiển bằng nhựa, linh kiện lắp cho bộ phận điện xe máy Yamaha/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Bàn phím của bảng điều khiển dùng cho máy điều hóa không khí YORK. P/N: 025W44341-802. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85381019: Bảng điện inox, kích thước: 145x592x2mm (Bảng mặt máy điều khiển bằng thép không gỉ chưa được lắp với các thiết bị điện, dùng cho máy ép tứ phía)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Bảng điều khiển servo - AC SERVO DRIVER (MRJ2S-60A-RY271). Item no: NAXZ1001A.NSX: Shima Seiki MFG., LTD. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85381019: Bảng mạch PB-347. Kích thước 272.5*94.5 mm. (Dùng để sản xuất bo mạch)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Bảng nhôm điều khiển, chưa lắp thiết bị điện kích thước: 370x700x2mm (Mặt nạ hiển thị máy lạng)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: BEX71001071- Gá gắn bên trong bộ phân phối điện phía sau bên phải, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: BEX71001072- Gá gắn bên trong bộ phân phối điện phía sau bên phải, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: BEX71001073- Gá gắn bên trong bộ phân phối điện phía sau bên trái, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: BEX71001074- Gá gắn bên trong bộ phân phối điện phía sau bên trái, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Bộ chuyển đổi, là mô đun đếm xung dùng cho bộ điều khiển lập trình PLC, điện áp 5VDC/30mA/HIGH SPEED COUNTER BLOCK(MITSUBISHI). MODEL: FX3U-4HSX-ADP. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85381019: Bộ giao tiếp dùng để chuyển đối tín hiệu cho PLC GT15-75QBUSL, điện áp 5VDC; Mitsubishi, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85381019: Bộ mã hóa tín hiệu trục điều khiển động cơ theo phương Y mã 02-E22978, điện áp 5V, bộ phận của máy gắn chíp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Bo mạch dùng cho bộ lọc nhiễu (Mounting Board) PB-301SMD/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Bo mạch nguồn, model KPP sr UL, hãng KUKA, công suất 7kW, KT 300x210x90mm, dùng cho điện áp 600VDC của cánh tay điều khiển robot. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85381019: Cần điều khiển dùng để kết nối với thiết bị lập trình để điều khiển các thiết bị cơ khí hoặc động cơ, điện áp làm việc 250V 0.1A, model XD5-PA24, maker Schneider. Mới 100%.23071604/FR/XK
- Mã Hs 85381019: Cáp mạng CAT6 (305m/thùng), KT: 305 m/cuộn, Cấu tạo: 4 cặp xoắn đôi (8 lõi), AWG23, băng thông: 250 MHz/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Chân đế lắp rơ le P7SA-10F-ND DC24 dùng để đóng ngắt mạch điện. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Chi tiết máy kiểm tra đầu cốt (cos), TS-225-324: MG251454-20-00, Vỏ tủ điện, dùng để gắn mạch điện điều khiển của máy, Vật liệu thép, Kích thước: 1200x460x410 mm/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Cửa tủ điện trung thế -bên trái, bằng thép không gỉ, kích thước: 2354mm x 904mm x 3T (1600), không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Cửa vỏ tủ điện trung thế bằng thép không gỉ, kích thước: 2354mm x 1065mm x 3T (1000), không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Cửa vỏ tủ hạ thế - bằng thép không gỉ, kích thước: 927mm x2106mm x2.3T (1900), không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Đầu I/O DRT2-ID16TA, (dùng để chuyển đổi tín hiệu truyền thông PLC với máy tính), Hãng Omron, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Đầu I/O DRT2-MD16TA, (dùng để chuyển đổi tín hiệu truyền thông PLC với máy tính), Hãng Omron, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Đầu nối dẫn điện Pogo pin, Model CM-R1-20120, điện áp dưới 1000V/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Đế cắm cho relay 8 chân dẹp lớn, nhãn hiệu: Sungho, model: SHRS-LY2, dòng điện 10A, điện áp định mức AC 220V, DC 24V -Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85381019: Đế cắm mô đun truyền thông PLC, mã 6ES7193-6BP00-0DA0, kích thước: 120*32*20mm, điện áp 24V, hiệu SIEMENS, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Đế cho rơ le PYFZ-14-E, điện áp 250VAC, dòng điện 6A, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Đế nổi CK157RH, chất liệu nhựa, kích thước W70 x L120 x H34mm, dùng lắp ổ cắm công tắc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Đế nổi đơn chữ nhật Lioa bằng nhựa. Điện áp 200-250V. Dòng điện dưới 16A. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Đế rơ le PYF08A-N, điện áp 220VAC, dòng điện 5A, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Đế rơ le, model PYF08A-E, dòng điện 7A, điện áp 250V, dùng để làm chân cắm rơ le, nhãn hiệu Zhengqi, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: DF100197 Rev.L/Vỏ bằng thép dùng cho tủ điện DF100197 Rev.L, KT: 1261x480x1235 mm (đã lắp ráp)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: DF102784 Rev.B/Vỏ bằng thép dùng cho tủ điện DF102784 Rev.B, KT: 1862x510x998 mm (đã lắp ráp)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: DF102785 Rev.B/Tấm che của tủ điện bằng thép DF102785, KT: 1868x545x1048 mm (đã lắp ráp)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: DF200873 Rev.C/Cánh cửa của tủ điện bằng thép DF200873 Rev.C, KT: 1182x35x906 mm (đã lắp ráp)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: DF200874 Rev.B/Cánh cửa của tủ điện bằng thép DF200874 Rev.B, KT: 872x35x443 mm (đã lắp ráp)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: DJ337WW-01/Vỏ hộp cầu đấu dây P36 1-NPT1/2(16) bằng nhôm; hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85381019: DJ338WW-01/Vỏ hộp cầu đấu dây bằng nhôm P36 1-M25, 1-M16, (bộ phận hộp cầu giao loại dùng cho điện áp 220V); hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85381019: DK257WW-01/Vỏ hộp cầu đấu dây P36 1-NPT 3/4(22) bằng nhôm; hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85381019: DNN 2000(800)/Vỏ tủ điện DNN 2000(800) (2000+75H x 800W x 300D) bằng kim loại, sơn tĩnh điện dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng Việt Nam sản xuất, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: DS622WW-01/Vỏ hộp cầu đấu dây F-56 bằng nhôm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: ECB01058V/Bảng bo mạch chưa in (điện áp không quá 1000V), 128 * 181.2/3mm, là bộ phận của bảng điều khiển dùng cho thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng (dòng 18 của tk 107035497000)/CN/XK
- Mã Hs 85381019: ECB01059V/Bảng bo mạch chưa in (điện áp không quá 1000V), 157 * 120/6mm, là bộ phận của bảng điều khiển dùng cho thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng (dòng 3 của tk 107015181010)/CN/XK
- Mã Hs 85381019: EH773WW-01/Nắp dưới hộp cầu đấu dây P60, bằng nhôm (bộ phận hộp cầu giao loại dùng cho điện áp 220V); hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85381019: EH787WW-01/Vỏ hộp cầu đấu dây P50 bằng nhôm; hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85381019: EH788WW-01/Đế hộp cầu P60 bằng nhôm (bộ phận hộp cầu giao loại dùng cho điện áp 220V); hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85381019: EH789WW-01/Vỏ hộp cầu đấu dây P70 bằng nhôm (bộ phận hộp cầu giao loại dùng cho điện áp 220V); hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85381019: Electric box (Tủ điện KT: 1000x600x250 có lỗ lắp quạt), bằng thép, dùng cho điện áp 220V/VN/XK
- Mã Hs 85381019: EV-13962-3/Chi tiết lắp ráp định hình tủ điện bằng thép EV-13962-3, KT: 79*20*15mm/VN/XK
- Mã Hs 85381019: EV-15453-1/Chi tiết của tủ điện bằng thép EV-15453-1, KT: 50x28x45mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: EV-23694-1/Chi tiết của tủ điện bằng thép EV-23694-1, kích thước: 18x18x70mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: EV-31802-0/Chi tiết lắp ráp định hình tủ điện bằng thép EV-31802-0, KT: 70*377*25mm/VN/XK
- Mã Hs 85381019: EV-67457-0/Chi tiết của tủ điện bằng thép EV-67457-0, kích thước: 40x40x12.5mm/VN/XK
- Mã Hs 85381019: EV-71831-1/Chi tiết của tủ điện bằng thép EV-71831-1, kích thước: 30x30x31.5mm/VN/XK
- Mã Hs 85381019: FIG02972-100/Giá đỡ của bản mạch đã được dập định hình (bộ phận bảo vệ và cố định bảng mạch điều khiển của tủ lạnh), kích thước 346.8x26.8x21mm, hàng mới 100%, loại MBN65982510/VN/XK
- Mã Hs 85381019: FIG02976-100/Giá đỡ của bản mạch đã được dập định hình (bộ phận bảo vệ và cố định bảng mạch điều khiển của tủ lạnh), kích thước 225.4x61.4x15.4mm, hàng mới 100%, loại MGW65412502/VN/XK
- Mã Hs 85381019: FIG02996-100/Giá đỡ của mạch in đã được dập định hình (bộ phận bảo vệ và cố định bảng mạch điều khiển của máy giặt), KT: 83.3x83.3x16mm, hàng mới 100%, loại MEV65936901/VN/XK
- Mã Hs 85381019: FIG03025-100/Giá đỡ của bản mạch đã được dập định hình (bộ phận bảo vệ và cố định bảng mạch điều khiển của tủ lạnh), kích thước 189x55x32 mm, hàng mới 100%, loại MEV67774101/VN/XK
- Mã Hs 85381019: FIG03785-100/Giá đỡ của bảng mạch đã được dập định hình (bộ phận bảo vệ và cố định bảng mạch điều khiển của tủ lạnh), KT:206.8x98.5x17.3mm, hàng mới 100%, loại MCK71510901/VN/XK
- Mã Hs 85381019: FIG03941-100/Giá đỡ của mạch in đã được dập định hình (bộ phận cố định bảng mạch điều khiển của máy giặt), Kích thước: 172.05x88.2x20.66 mm, hàng mới 100%, loại MEA64652104/VN/XK
- Mã Hs 85381019: FPQ_WT20_KA02SA11_MTS/Bộ vỏ tủ điện WT20 151X1260KA02SA11 ĐA <1000V, bằng thép, KT L2852xW1089xH2378mm, gồm 352 chi tiết. Hàng mới 100%/PO5800034131/VN/XK
- Mã Hs 85381019: FUTA M712-23/Nắp bằng nhựa của bộ phận inverter M712 (115.3mm x 55.6mm x 1.2mm) (không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: GCK050302A/Bo mạch điện tử P/N/ S01-054G, dùng cho bộ phận điều khiển của bộ xả nước tự động, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Giá đỡ của bảng mạch đã được dập định hình (bộ phận bảo vệ và cố định bảng mạch điều khiển của máy hút bụi), KT: 120.5x70x36mm, dùng cho điện áp dưới 1000V, mới 100%, loại MCK71729603/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Giá đỡ của cửa - J6740 -DOOR BRACKET. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Giá hỗ trợ kiểm tra Nyquist BST, CT, CTMF1808-A, S/N: CT202338000011, KT:1000*1350*1650mm, 220V, 3pha, 40KW.hàng đã qua sd, năm sx 2023, hoàn trả mục 11 TK 105773207741/G12 (06/10/2023)/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Hộp điện bằng thép đã phủ sơn, chưa được lắp đặt các thiết bị điện, dùng cho điện áp dưới 1000V, kích thước: (150*100)mm/ JUNCTION BOX 150*100 (covered with paint, no Earth termminal)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Hộp điện nhựa 1 lỗ (Kích thước 70mm x 75mm x 65mm) chưa lắp các thiết bị điện, dùng để chứa các thiết bị điện không quá 1000V, dùng trong nhà xưởng (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Hộp điều khiển FB1W-111Y, bằng nhựa Polycarbonate, kích thước 76x76x59.5mm, chưa bao gồm thiết bị điện, dùng cho điện áp dưới 1000V, hãng Idec. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85381019: Hộp kỹ thuật 00B - JL00B (LIOA) tủ điện làm bằng nhựa loại chưa được gắn các thiết bị điện, dùng cho điện áp tối đa 380V thường được dùng ở ngoài trời trong nhà máy sản xuất giày.mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Hộp nối dây 110x110x80mm, bằng chất liệu PVC KT 110x110x80mm, dòng điện định mức 32A, khả năng cách điện 750v, dùng để bảo vệ và đấu nối dây điện hệ thống báo cháy, hiệu:Sino, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Hộp nút nhấn cao cấp 2 lỗ, ĐK lỗ:phi 22mm+ốc xiết cáp nhựa PG13.5, KT hộp:105x73x66mm, đ/áp:1Px220V, 2 cái/bộ(hộp nút bằng nhựa chống va đập, chưa lắp các nút nhấn nhả)-Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Hộp SE99-MFB-2014-1V06 (Hộp đã được gắn linh kiện dùng để hỗ trợ đa chức năng)/ điện áp 220V. Tạm xuất mục 40 thuộc tờ khai 103475209460/A12 (13/08/2020)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: HWPA0000200-26/Tủ rack bằng thép dùng cho thiết bị lưu trữ điện, SK UNITRON Building-Mounted Indoor Rack UL, HWPA0000200/VN/XK
- Mã Hs 85381019: J0242/Mô-đun điều khiển 14V, dùng cho tổ máy phát điện, hàng mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107788946310, dòng hàng số 28/CN/XK
- Mã Hs 85381019: J312003(C313616 NO.3-S-IEJ001/26/Hộp điều khiển J312003(C313616 NO.37(XN-20)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: J312004(C313616 NO.3-S-IEJ002/26/Hộp điều khiển J312004(C313616 NO.37(XN-10)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Khối đầu ra FX3U-4DA, 24V, 20mA, dùng cho máy nhuộmchuyển đổi tín hiệu số từ bộ điều khiển (PLC) thành tín hiệu tương tự (analog) có 4 kênh đầu ra. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85381019: Khối mở rộng, bộ phận của bộ điều khiển lập trình Logic, hãng Mitsubishi Electric, model FX5-16EX/ES, điện áp 24VDC. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85381019: Khung bằng thép 10 khe cắm, dùng để lắp đặt các bảng điều khiển hệ thống mạng máy chủ, mã C9410R-96U-BNDL-A. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85381019: Khung đỡ màn hình LCD của bảng điều khiển máy in chất liệu bằng thép PNL1353A/FRAME LCD/SP, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Khung tủ điện bằng thép -SHORT TANK, chưa bao gồm thiết bị điện, sử dụng trong nhà xưởng. Kích thước:220x560x560mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: L21764A00B(NCR)-S-IEJ002/26/Hộp điều khiển L21764A00B(NCR)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: L23400A00B(PD21WZ5772-S-IEJ003/26/Hộp điều khiển L23400A00B/VN/XK
- Mã Hs 85381019: L23400A00B-S-IEJ001/26/Hộp điều khiển L23400A00B/VN/XK
- Mã Hs 85381019: L24178A00-S-IEJ045/25/Hộp điều khiển L24178A00/VN/XK
- Mã Hs 85381019: L24288A00(NO BOARD)-S-IEJ001/26/Hộp điều khiển (bán thành phẩm) L24288A00(NO BOARD)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: L24874A00(NO BOARD)-S-IEJ001/26/Hộp điều khiển (bán thành phẩm) L24874A00(NO BOARD)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: M254-23/Khung bằng nhựa có gắn chân cắm kim loại của bộ phận inverter M254 (150mm x 62mm x 18.5mm) (không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: M282-23/Khung bằng nhựa có gắn chân cắm kim loại của bộ phận inverter M282 (150mm x 62mm x 18.5mm) (không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: M633-23/Khung bằng nhựa có gắn chân cắm kim loại của bộ phận inverter M633 (122mm x 62mm x 18.5mm) (không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: M636-23/Khung bằng nhựa có gắn chân cắm kim loại của bộ phận inverter M636 (108.2mm x 45.2mm x 17.5mm) (không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Mái che tủ điện - bằng thép không gỉ, kích thước: 1300mm x 1800mm x 2.3T (1550mm x 1000mm), không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Mặt ốp ngoài công tắc 3, mặt công tắc, chất liệu nhựa, kích thước (DxRxC):, (120x80x9) mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: MBN64425738Q/Giá đỡ bằng nhựa của bản mạch đã được dập định hình (bộ phận bảo vệ và cố định bảng mạch điều khiển của tủ lạnh), kích thước 213.6*120.8*167.9 mm, loại MBN64425738, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: MBN64425739Q/Giá đỡ bằng nhựa của bản mạch đã được dập định hình (bộ phận bảo vệ và cố định bảng mạch điều khiển của tủ lạnh), kích thước 213.6*120.8*167.9 mm, loại MBN64425739, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: MCK71675017Q/Giá đỡ của bảng mạch đã được dập định hình (bộ phận bảo vệ và cố định bảng mạch điều khiển của tủ lạnh), KT:259.7x95.9x29.5mm, dùng cho điện áp dưới 1000V, loại MCK71675017, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: MCK71695808Q/Giá đỡ của bảng mạch đã được dập định hình (bộ phận bảo vệ và cố định bảng mạch điều khiển của tủ lạnh), KT:97.4x92.8x55.5mm, dùng cho điện áp dưới 1000V, loại MCK71695808, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: MCR68453406Q/Giá đỡ của bảng mạch đã được dập định hình (bộ phận bảo vệ và cố định bảng mạch điều khiển của tủ lạnh), KT:92x65x5.5mm, dùng cho điện áp dưới 1000V, loại MCR68453406, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: MEA30026302/Giá đỡ của mạch in đã được dập định hình (bộ phận cố định bảng mạch điều khiển của máy giặt), Kích thước: 230.6x93.3x31.8 mm, loại MEA30026302, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: MEA61859003/Giá đỡ của mạch in đã được dập định hình (bộ phận cố định bảng mạch điều khiển của máy giặt), loại MEA61859003, kích thước 346.56*149.79*60.73mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: MEA63410902/Giá đỡ của mạch in đã được dập định hình (bộ phận cố định bảng mạch điều khiển của máy giặt), loại MEA63410902, kích thước: 355.44*88.11*22.41mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: MEV47160301/Giá đỡ của mạch in đã được dập định hình (bộ phận cố định bảng mạch điều khiển của máy giặt), loại MEV47160301, kích thước: 188.76*103.58*27.61mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Mô đun đầu ra DC Koyo D2-16TD1-2, Nhãn hiệu: Koyo, dùng cho máy CNC, để kết nối máy với các thiết bị điều khiển tự động. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Mô đun GL10-RTU-ECTA-INT, bộ phận dùng để mở rộng đầu vào/ra của bộ điều khiển lập trình PLC, điện áp 24VDC. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Mô đun xử lý tín hiệu đầu vào-ra trong bộ xử lý PLC, điện áp 24VDC/120VAC, ko dùng trong viễn thông/phòng nổ, STRAIN GAUGE MODULE SLC 500, HELM, A-162397.PT của máy sản xuất lon, nắp lon-PO/PO2500048/US/XK
- Mã Hs 85381019: Modul cho đầu báo cháy thường (CZ): bộ phận của tủ điều khiển, kích thước: H=60mm, W=76mm, D=31mm; model: QA 17B, điện áp: DC 24V, công suất tiêu thụ: 3W-7W. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85381019: Module mở rộng cho PLC, tăng số điểm đầu vào cho bộ điều khiển logic lập trình (PLC), Model:HCQX-ID32-D4, công suất: 1W/24V, nsx: ZhejiangHechuanTechnology Co., LTD., mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Module ngõ ra 2 rơ le, 2A, mạch cách ly, điện áp: 24V, KT: 4, 2x4, 7x1, 4mm, dùng để điều chỉnh thiết bị ngoại vi qua relay, ngõ ra độc lập, điều khiển chuông/còi khi xảy ra báo cháy. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 85381019: Module ngõ vào cho đầu báo thường, điện áp:24V, KT: 4, 2x4, 7x1, 4mm, dùng để điều chỉnh thiết bị ngoại vi qua relay, ngõ ra độc lập, điều khiển chuông/còi khi xảy ra báo cháy.Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 85381019: Mô-đun phát/thu tín hiệu giám sát, bộ phận của bảng điều khiển máy phát điện diesel, điện áp dưới 1000V, số part:EIN-631, NSX:TERASAKI ELECTRIC, ko có CN thu phát sóng và MMDS, không hiệu, mới100%/JP/XK
- Mã Hs 85381019: MPP-T24-5121-1200/Vỏ hộp điện bằng thép chi tiết của máy gia công kim loại, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: MSB - 1600/Vỏ tủ điện MSB-1600 (IC-1600 + BZ-1600 + DS-1600 + CZ-1600) Kích cỡ 2005H x 2020W x 605D, dùng cho điện áp không quá 1000V, hàng Việt Nam sản xuất, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Nắp bằng thép không gỉ đã sơn (kt:589.4x347.4x17 mm) của thiết bị đóng ngắt mạch điện (điện áp không quá 1000V)/EVA-40304-7B/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Nắp che chắn cho ổ cắm điện, xx: VN, hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Nắp hộp điện. (PO: DF26-001); Kích thước: 400x300x250mm; Vật liệu: Inox SUS304-dày 1.5mm, dùng cho thiết bị có điện áp dưới 1000v; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Nắp hộp gang nhỏ (37*22)cm (của công tơ điện), không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Nút dừng khẩn cấp (Phi22mm) dùng cho điện áp không quá 1000V bằng nhựa, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Phụ Kiện 2P.B EMPTY CONT. BộX XALD02 (Hộp điện dùng để lắp cụm công tắc điện của hệ thống máy công nghiệp, bằng nhựa, chưa lắp công tắc, dùng cho hệ thống điện có điện áp 220V). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Phụ kiện quấn cáp chống rối, bộ phận của tủ Rack mạng, mã FQCRCM. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85381019: Phụ kiện tủ điện - bằng thép không gỉ, kích thước: 120x130x1.6T(580), không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: SFG00384-100/Giá đỡ của mạch in đã được dập định hình (bộ phận cố định của bảng mạch điều khiển của máy hút bụi), KT: 157x 144x46 mm, hàng mới 100%, loại MJH66256701/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Tấm đỡ bằng thép có gắn linh kiện của bảng điều khiển máy in sử dụng điện áp dưới 1000V, kích thước 246.5x85.8x10.3 mm, 064K 05050/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Tấm Dome sheet nút chuyển đổi bàn phím của điều khiển, kích thước: 127mmx77.4mm DOME SHEET, mã 4904000151, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Tấm kính cảm ứng dùng trong bảng điều khiển Robot Yushin, kích thước 21*15*2 (dài*rộng*cao) cm 10844330. Hàng mới 100%, nhà sản xuất DMC/ID/XK
- Mã Hs 85381019: Tấm thiết bị cho máy trái bằng nhôm - J6739 - MOUNTING PLATE BATT-PS + SB GE, kích thước: (H445 x W200 x D20) MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Tem mác nút dừng khẩn cấp HWAV-27-Y, là bộ phận dùng cho các nút nhấn, bằng nhựa, đường kính trong 22mm, hãng MITSUBISHI. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85381019: Thanh đấu nối Patch panel 24 cổng cat6 FL- 24PH6, chất liệu bằng thép, điện áp 48V, dùng để nối dây mạng lan trong nhà xưởng, nhãn hiệu Fastlink, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85381019: Thanh quản lý cáp lắp ngang (phụ kiện tủ Rack), hiệu APC, chất liệu thép, kích thước 1U x 4", (AR8602A), (mới 100%)/US/XK
- Mã Hs 85381019: Thanh thép truyền tĩnh điện bảo vệ màn hình tinh thể lỏng dùng cho bảng điều khiển máy in kích thước 132.5 mm x 11.4 mm PNL1353A/SHIELD1/SP, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Tiếp điểm phụ SCHNEIDER, model ZBE-E101C, thương hiệu Schneider Electric, đ/áp 690V, làm khối tiếp điểm phụ cho nút nhấn, công tắc xoay, đèn báo dòng Schneider XB5, nhà sx: Schneider, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: TP50013/Hộp thép dùng để lắp ráp bảng mạch điều khiển điều hòa, kích thước 251.1mm x 199mm x 87.1mm, mã 2P478156-2J - Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: TP50030/Hộp thép dùng để lắp ráp bảng mạch điều khiển điều hòa, kích thước 237.5mmx195mmx95mm, mã 4P411836-4F - Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Tu điên băng inox- DT-NWC 001-304 NETWORK CABINET 001-304 BRUSH FINISH .KT: (927x927x405mm). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85381019: Tủ mạng 10U-D600, Tủ mạng được làm bằng thép tấm sơn tĩnh điện 1.2mm chống gỉ, dùng để chứa và bảo vệ các thiết bị của hệ thống điện/ mạng, chính hãng, mới 100%. Mã liệu: 800500101949/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Tủ mạng 12U-D600W600, hiệu Giga Net, dùng cho điện áp 220V, bằng thép sơn tĩnh điện, không kèm thiết bị điện, dùng bảo vệ các thiết bị điện trong hệ thống mạng nội bộ nhà xưởng.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Tủ nhựa nổi 4 đường TN, kích thước: 110 x 75 x 205 mm, chất liệu bằng nhựa (không bao gồm thiết bị điện đi kèm, dùng điện áp dưới 1000V). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Tủ rack 6U, kt: W530xD400xH300(mm). chất liệu vỏ tủ bằng thép. dùng cho điện áp không quá 1000V. Dùng để chứa các thiết bị bên trong hệ thống mạng bao gồm: Router.Switch. Server.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: U283-0002-5B-3/Giá đỡ của tủ điện công nghiệp, chất liệu: thép, kích thước: 288x2945x1.2mm U283-0002-5B-3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: V10-00091-00C1/Giá đỡ bằng thép và phụ kiện (đi kèm) của thiết bị tường lửa bảo mật mạng Fortinet (P/N:P10029-02), kích thước:480*357.6*44mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: VMS-PB1/Khung bảo vệ của tủ điện. MS:VMS-PB1, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Vỏ bảo vệ bộ điều khiển điện 865-F213-CA03, chất liệu bằng thép, kích thước: 140*123*79mm, là vỏ bọc để bảo vệ cho tủ phân phối điện sử dụng điện áp 220V, chưa lắp đặt thiết bị điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Vỏ hộp cầu chì, thương hiệu Omega, kích thước 10x38mm, bằng nhựa PB, để giữ chặt cầu chì đúng vị trí, đảm bảo kết nối điện an toàn và ổn định. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Vỏ tủ điện 2 lớp cánh 500x400x200mm (vỏ bảo vệ thiết bị điện, chưa gắn thiết bị điện, dùng cho thiết bị điện dưới 1000V, bằng thép, dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 85.37. Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Vỏ tủ điện 600x500x230mm(thép sơn tĩnh điện)dùng để lắp đặt và bảo vệ các thiết bị điện, không kèm thiết bị điện, điện áp làm việc của thiết bị lắp trong tủ không quá 1000V.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Vỏ tủ điện ES-300x200x150-IP, bằng thép, đã sơn tĩnh điện, chưa bao gồm các thiết bị điện, dùng cho điện áp không quá 1000V, kt: 300x200x150mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Vỏ tủ điện H500 x W400 x D210 x 1.2mm; chất liệu:Hợp kim thép;không chứa thiết bị điện, dùng cho điện áp không quá 1000V; là nơi tập trung, phân phối nguồn điện, bảo vệ hệ thống dây điện. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Vỏ tủ điện, KT: 1200*700*450*1.5mm. VL: thép CT3 sơn tĩnh điện (chống gỉ sét, độ bền cao), Công dụng: Bao che, bảo vệ bảng tủ điều khiển, thiết bị điện bên trong khỏi tác động môi trường. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: VRW10G155: Tủ chứa thiết bị gắn tường, 10U, 600mm x 550mm, màu xám trắng, bằng thép sơn tĩnh điện, chưa lắp thiết bị. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: WT20_MTS_KA02SA07/Bộ vỏ tủ điện WT20 151X1260KA02SA07 ĐA <1000V, bằng thép, KT L2852xW1089xH2378mm, gồm 352 chi tiết. Hàng mới 100%/PO5800033741/VN/XK
- Mã Hs 85381019: WULMR1000R-1/Vỏ hộp điện bằng thép chi tiết của máy gia công kim loại, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: WULMR2000R-0/Vỏ hộp điện bằng thép chi tiết của máy gia công kim loại, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Xmi-MS882K KADOUSHI-25/Chấu công tắc (MS-882K KADOUSHI)/VN/XK
- Mã Hs 85381019: Z0000000-730777/Bản mạch của bộ điều khiển cường độ ánh sáng của máy chiếu tia UV (365nm, CA3535-CUN6GB1A, 240240mm, 24V), hàng cũ, mục 6, tknk 107700821320/KR/XK
- Mã Hs 85381019: Z0000002-143969/Mô đun GL10-RTU-ECTA-INT, bộ phận dùng để mở rộng đầu vào/ra của bộ điều khiển lập trình PLC, điện áp 24VDC, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381019: Z0000002-358422/Vỏ tủ điện bằng thép, dùng để bảo vệ máy cấp hàng tự động, kích thước: L620xW472xH385mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381019: ZEBA02-940-B/Vỏ hộp điện bằng thép chi tiết của máy gia công kim loại, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381021: Bộ nhớ trong 256MB chưa ghi của bộ điều khiển Logic có khả năng lập trình (6ES7954-8LL04-0AA0), mới 100%, Hãng Siemens.Cam kết không chứa mật mã dân sự, không có chức năng an toàn thông tin mạng./DE/XK
- Mã Hs 85381021: Bộ nhớ trong 2MB chưa ghi của bộ điều khiển Logic có khả năng lập trình (6ES7954-8LF04-0AA0), mới 100%, Siemens.Cam kết không chứa mật mã dân sự, không có chức năng an toàn thông tin mạng/DE/XK
- Mã Hs 85381021: Bộ nhớ trong 32GB chưa ghi của bộ điều khiển Logic có khả năng lập trình (6ES7954-8LT04-0AA0), mới 100%, Hãng Siemens.Cam kết không chứa mật mã dân sự, không có chức năng an toàn thông tin mạng./DE/XK
- Mã Hs 85381029: 500662103/Pd alloy Pogo pin, length: 4.3mm, allow 2.47A current to flow through, as act interface to connect PKG device to tester, Model: YPW-7XT03-319G/SG/XK
- Mã Hs 85381029: EALAY000900-26/Tủ phân phối điện chưa gắn linh kiện dùng cho thiết bị lưu trữ điện, CUBE ROW TERMINATION RAL 9003 CRT5, model: 06-04-0003-2.1, điện áp max dc voltage: 1500V, nsx:2025(EALAY000900)/VN/XK
- Mã Hs 85381029: Giá đỡ màn hình dùng để đỡ màn hình của máy kiểm tra sản phẩm. HyperWork Core Arm SA01 - CoreArm SA01.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85381029: Linh kiện IC HY8550/VN/XK
- Mã Hs 85381029: NCA-20-5024-25C-12/Thanh đấu nối 24 cổng Panduit 20-5024 bằng sắt, giá đỡ quản lý cáp dạng mô-đun đa năng PP24D, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85381029: Phụ tùng xe Subaru: Hộp điều khiển động cơ (22765AS250). Hàng đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 85381029: UXXUSUI2----.BEZEL11/Tấm panel trống gắn giá đỡ 3U (UACC-3U-Bezel). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381029: Vỏ tủ RMU 24kV - 2Tx1600x1100Wx2000H (không bao gồm vỏ tủ metering) bẳng thép sơn tĩnh điện, xuất xứ Việt Nam - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85381029: Vỏ tủ trạm hợp bộ 630kVA (CS2A)- 2Tx3100Lx2050Wx2250H (chưa lắp ráp thiết bị điện bên trong), bằng thép sơn tĩnh điện, xuất xứ Việt Nam - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389011: 06A-1/Đầu nối dây điện dùng để đấu nối với dây dẫn điện, dùng cho điện áp không quá 1000V mới 100%.Xuất trả từ dòng hàng 18 TK 106546267810/E21/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 06A-2/Đầu nối dây điện dùng để đấu nối với dây dẫn điện, dùng cho điện áp không quá 1000V mới 100%.Xuất trả từ dòng hàng 19 TK 106546267810/E21/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 07A-2/Đầu nối dây điện dùng để đấu nối với dây dẫn điện, dùng cho điện áp không quá 1000V mới 100%.Xuất trả từ dòng hàng 37 TK 106911028710/E21/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 09Y2-2/Đầu nối dây điện dùng để đấu nối với dây dẫn điện, dùng cho điện áp không quá 1000V mới 100%.Xuất trả từ dòng hàng 1 TK 106851871930/E21/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 1001/Chân giắc cắm (pin) 706312-2MK (SMS09/706312-2MK) bằng đồng, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 1026/Chân giắc cắm (pin) 56193-4128 (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 1108/Chân giắc cắm (pin) 353718-2 [/16-/14] (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 1341/Chân giắc cắm (pin) 170363-3 (6HA05/170359-3) (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 1343/Chân giắc cắm (pin) DF1B-2428PC(6HA14/DF1B-2428PCF) (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 1348/Chân giắc cắm (pin) 60-9021-0313-00-891 (6HA12/60-9021-0323-99-891) (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 1361/Chân giắc cắm (pin) 170364-3 (6HA07/170360-3) (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 1362/Chân giắc cắm (pin) 1-175217-3(6HA01/1-175195-3) (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 1391/Chân giắc cắm pin 50079-8100 (C49B2/50079-8000), bằng đồng, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85389011: 1392/Chân giắc cắm (pin) SSHL-003T-P0.2 bằng đồng, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 1424/Chân giắc cắm AI 1.5-12 BK dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 1478/Chân giắc cắm pin SPUD-001GW-P0.5 (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 1496/Chân giắc cắm pin 43030-0008 (C49AH/43030-0002) (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 1504/Chân giắc cắm pin AI 1.0-12 RD (bằng đồng), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 1512/Chân giắc cắm (pin) SVH-41T-P1.1 (bằng đồng), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 15WPY-2S/Đầu nối dây điện dùng để đấu nối với dây dẫn điện, dùng cho điện áp không quá 1000V mới 100%.Xuất trả từ dòng hàng 11 TK 107017448420/E21/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 2023K8HB./Đầu nối điện làm từ nhựa, đồng thau, (107 x 65 x 30)mm, dùng cho ô tô, hiệu Kwangjin, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389011: 2040/Chân giắc cắm (pin) 3.5-R4 bằng đồng, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 85389011: 2041/Chân giắc cắm (Pin) AI-TWIN 2X1.5-10 BK (bằng đồng), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 2136/Chân giắc cắm pin bằng đồng 4GR-SOCKET-SET-FL659656, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2139/Chân giắc cắm (pin) bằng đồng AI 0.25-8 YE, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 2255/Chân giắc cắm (pin) BF3F-01GF-P2.0 (6HA27/SF3F-01GF-P2.0), bằng đồng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2256/Chân giắc cắm (pin) BF3F-71GF-P2.0 (6HA34/SF3F-71GF-P2.0), bằng đồng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2292/Chân giắc cắm (pin) bằng đồng FV0.5-3 (LF)K, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2293/Chân giắc cắm (pin) bằng đồng FV0.5-4 (LF)K, mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 85389011: 2294/Chân giắc cắm pin bằng đồng FV5.5-S4 (LF)K, mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 85389011: 2295/Chân giắc cắm (pin) bằng đồng FVD1.25-M4, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2301/Chân giắc cắm (pin) bằng đồng BZH-002T-P0.5, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 2324/Chân giắc cắm (pin) SF3F-41GF-P2.0 bằng đồng, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2353/Chân giắc cắm (pin) bằng đồng DF1B-2428SC, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2357/Chân giắc cắm (pin) SPH-002T-P0.5L bằng đồng, mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85389011: 2364/Chân giắc cắm (pin) bằng đồng BF3M-71GF-M2.0N, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2375/Chân giắc cắm (pin) DF1B-2428SCF bằng đồng, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 240278B-BK/Vỏ hộp chuyên dùng của đầu dây nối dây cáp điện ô tô 025060110 24M HOUSING, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389011: 2440/Chân giắc cắm pin FV1.25-4-TOR(LF)K, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2446/Chân giắc cắm (pin) FV5.5-4-TOR (LF)K, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2447/Chân giắc cắm pin FV5.5-S4-TOR (LF)K, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2448/Chân giắc cắm FV5.5-5-TOR (LF)K dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2450/Chân giắc cắm FV1.25-3-TOR(LF)K dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 250307B-GR/Vỏ hộp chuyên dùng của đầu dây nối dây cáp điện ô tô 060 FAKRA WP 15F HOUSING, hàng mới 100%, thuộc mục 2 của tk nhập khẩu số 107088007720 ngày 11-04-2025/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 250359B-BK/Vỏ hộp chuyên dùng của đầu dây nối dây cáp điện ô tô 025060 WP 22F INNER HOUSING, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389011: 250388B-BK/Vỏ hộp chuyên dùng của đầu dây nối dây cáp điện ô tô 060 WP 18F HOUSING, hàng mới 100%, thuộc mục 14 của tk nhập khẩu số 106916836500 ngày 4-2-2025/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 2637/Chân giắc cắm (pin) FV1.25-M4-TOR(LF)K, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2638/Chân giắc cắm (pin) 2367817-2, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2729/Chân giắc cắm (pin) 917512-5 bằng đồng, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2739/Chân giắc cắm pin SSHL-002GA1-P0.2, bằng đồng, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2745/Chân giắc cắm (pin) bằng đồng 175288-5 [/24-/20], hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2774/Chân giắc cắm (pin) FV2-6-TOR K bằng đồng dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2SC07/Chân giắc cắm pin bằng đồng loại 175155-2 (175151-2), 300V, 12A, nhà sx TE Connectivity, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 2SC08/Chân giắc cắm pin bằng đồng loại 175156-2 (175152-2), 300V, 12A, nhà sx TE Connectivity, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 2SC19/Chân giắc cắm pin BVH-41T-P1.1 (SVH-41T-P1.1) (bằng đồng), 250V, 10A, nhà sx J.S.T. Mfg. Co., Ltd, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 2SD19/Chân giắc cắm pin 1.25Y-3 bằng đồng, nhà sx NICHIFU Co., Ltd, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 2SD73/Chân giắc cắm pin TMEDN-630820-FA-BCL bằng đồng, điện áp 630V, nhà sx NICHIFU Co., Ltd, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 413/Chân giắc cắm (pin) 179595-1 (C499R/177917-1) (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 414/Chân giắc cắm (pin) 5556TL (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 415/Chân giắc cắm (pin) 5558TL (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 416/Chân giắc cắm (pin) 5556T2L (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 417/Chân giắc cắm (Pin) D*C-20-24P (C49C1/D*C-20-24P-10000) (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 421/Chân giắc cắm (pin) 56116-8328 (C49F0/56116-8228) (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 422/Chân giắc cắm (pin) 56120-8728 (C49F6/56120-8628) (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 424/Chân giắc cắm (pin) 43030-0007 (C49A8/43030-0001) (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 425/Chân giắc cắm (Pin) 43031-0007 (C49A9/43031-0001) (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 427/Chân giắc cắm (pin) 56117-8328 (C49F1/56117-8228) (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 428/Chân giắc cắm (pin) 56118-8328 (C49F2/56118-8228) (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 429/Chân giắc cắm (pin) 56119-8328 (C49F3/56119-8228) (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 431/Chân giắc cắm (pin) DxC-20-22S (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 433/Chân giắc cắm (Pin) DR-PC24-1 (C49H4/DR-PC24-1-7000) (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 434/Chân giắc cắm (pin) BPHD-001G-P0.5 (bằng đồng), hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85389011: 435/Chân giắc cắm (pin) BPHD-001T-P0.5 (C49G7/SPHD-001T-P0.5) (bằng đồng), hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85389011: 443/Chân giắc cắm R1.25-4 dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85389011: 444/Chân giắc cắm (pin) R2.0-3.5(M3) (bằng đồng), hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85389011: 445/Chân giắc cắm (Pin) R2.0-4 (bằng đồng), hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85389011: 448/Chân giắc cắm (pin) AI 0.25-6 BU (bằng đồng), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 450/Chân giắc cắm (pin) AI 4-12 GY (bằng đồng), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 452/Chân giắc cắm (pin) AI-TWIN 2X1.5-12 BK (bằng đồng), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 457/Chân giắc cắm (pin) 179592-2 (C499P/177914-2) (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 459/Chân giắc cắm (pin) 179594-1 (C499Q/177916-1) (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 460/Chân giắc cắm (pin) 1-66105-9 [/24-/20] (C49CI/3-066104-0) (bằng đồng), hàng mới 100%/MX/XK
- Mã Hs 85389011: 461/Chân giắc cắm (pin) 175289-5 [/20-/16] (C49C6/175286-5) (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 462/Chân giắc cắm (pin) 1-175218-2 [/20-/16] (C49D9/1-175196-2) (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 463/Chân giắc cắm (pin) 1-353717-2 (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 466/Chân giắc cắm (pin) 1318108-1 (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 468/Chân giắc cắm (pin) 56194-9128 (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 470/Chân giắc cắm (Pin) BXH-001T-P0.6 (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 474/Chân giắc cắm (Pin) R1.25-3 (bằng đồng), hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85389011: 476/Chân giắc cắm R5.5-4 dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 85389011: 477/Chân giắc cắm (pin) AI 0.75-12 GY (bằng đồng), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 480/Chân giắc cắm AI 1.0-10 RD dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 481/Chân giắc cắm AI 1.5-10 BK dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 482/Chân giắc cắm AI 2.5-10 BU dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 483/Chân giắc cắm (pin) AI 2.5-12 BU (bằng đồng), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 489/Chân giắc cắm (pin) 1-175218-5 (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 491/Chân giắc cắm (pin) 353718-5 [/16-/14] (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 4WP-1/Đầu nối dây điện dùng để đấu nối với dây dẫn điện, dùng cho điện áp không quá 1000V mới 100%.Xuất trả từ dòng hàng 32 TK 106067821530/E21/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 512/Chân giắc cắm (Pin) 170363-1 [/26-/22] (C49A1/0-170359-1) (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 513/Chân giắc cắm (Pin) 170364-1 [/22-/18] (C49A2/0-170360-1) (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 516/Chân giắc cắm (Pin) JL04V-6A20-4SE-EBR (bằng đồng), hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85389011: 517/Chân giắc cắm (pin) DR-SC20-1 (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 60990498/Đầu nối nhựa HFDINI-6FAYH-GR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 60990695/Đầu nối nhựa HS226+64FUE-LGR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 60990824/Đầu nối nhựa 12H33NYA34F-NA, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 60990840/Đầu nối nhựa 12H43NFA22F-NA, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 60990843/Đầu nối nhựa 12H44NFA22F-GR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 60991011/Đầu nối nhựa HFDS4_2F-HSG-GR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 60991012/Đầu nối nhựa HFDS4_8F-HSG-B, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 61886847/Đầu nối nhựa 04070WYA46M-B, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 61887205/Đầu nối nhựa H/LCON6+2HYB-M, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 61890249/Đầu nối nhựa 11156W9A02F-GR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 61897547/Đầu nối nhựa 12C06WYA46F-B, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 61899434/Đầu nối nhựa 12H15WQA06F-B, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 61899441/Đầu nối nhựa 12H24WYA42F-B, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 61950315/Đầu nối nhựa WDL9F/P-4FAY-DH, dùng cho bộ kết nối điện ô tô./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 62401136/Đầu nối nhựa 10796N9A06M-B, dùng cho bộ kết nối điện ô tô./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 62405118/Đầu nối nhựa 11011N9A06F-NA, dùng cho bộ kết nối điện ô tô./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 62405173/Đầu nối nhựa 11145W9A03F-B, dùng cho bộ kết nối điện ô tô./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 62405218/Đầu nối nhựa 11148N9A02F-NA, dùng cho bộ kết nối điện ô tô./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 62450515/Đầu nối nhựa TS01AY12+3F-L, dùng cho bộ kết nối điện ô tô./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 62485316/Đầu nối nhựa 11143W9A03F-B, dùng cho bộ kết nối điện ô tô./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 62485317/Đầu nối nhựa 11143W9A03F-GR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 65200348/Đầu nối nhựa 11765N9A04M-NA, dùng cho bộ kết nối điện ô tô./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 65201139/Đầu nối nhựa 11849NYA10M-GR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 65201142/Đầu nối nhựa 11850NYA10F-NA, dùng cho bộ kết nối điện ô tô./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 660/Chân giắc cắm (Pin) SPUD-001T-P0.5 (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 663/Chân giắc cắm R1.25-3.5(M3) dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85389011: 665/Chân giắc cắm N0.5-3 dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 666/Chân giắc cắm N0.5-3.7 dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 669/Chân giắc cắm (Pin) BJ4F-71GF-M3.0 [/16-/14] (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 672/Chân giắc cắm (Pin) 175289-2 [/20-/16] (C49B4/175286-2) (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 673/Chân giắc cắm (Pin) 1-917511-2 [/16-/14] (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 680/Chân giắc cắm (pin) PUDP-22V-S D*C-20-24S(C49C2/ D*C-20-24S-10000) bằng đồng, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 69108298/Đầu nối nhựa 12F37NFH08F-NA, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 69108306/Đầu nối nhựa 12F11NFH02M-NA, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 69108307/Đầu nối nhựa 12F15NFD2M-NA-U, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 69117829/Đầu nối nhựa HFDS4-2M-HSG-GR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 69117833/Đầu nối nhựa HFDS4-2F-HSG-GR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 69118148./Đầu nối nhựa HFDS4_2F-IHC-L, dùng cho bộ kết nối điện ô tô, dùng cho điện áp dưới 1000V./VN/XK
- Mã Hs 85389011: 726/Chân giắc cắm pin DR-SC24-1 (C49H2/DR-SC24-1-7000) (bằng đồng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 730/Chân giắc cắm (pin) AI 0.75-8 GY, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 731/Chân giắc cắm AI 6-12 YE dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 752/Chân giắc cắm pin 1-66103-8 [/24-/20] (C49CA/2-066102-5) (bằng đồng), hàng mới 100%/MX/XK
- Mã Hs 85389011: 754/Chân giắc cắm (pin) 1-175217-2 [/24-/20] (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 760/Chân giắc cắm (pin) 5558T2L (C49B9/5558T2), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 781/Chân giắc cắm (pin) 5556T3L, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 85389011: 790/Chân giắc cắm (pin) AI 0.34-8 TQ, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: 800/Chân giắc cắm (pin) 1-179553-3, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 819/Chân giắc cắm (Pin) 5558T3L, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 85389011: 839005/Miếng chặn định vị dây của đầu nối, mới 100%, dòng hàng số 42 TKNK 106110457130/E21/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 8C9886/Miếng chặn định vị dây của đầu nối, sử dụng cho dòng điện 24V, mới 100%, dòng hàng số 9 TKNK 107174877350/E21/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 8C9949/Miếng chặn định vị dây của đầu nối, sử dụng cho dòng điện 24V, mới 100%, dòng hàng số 29 TKNK 106834364600/E21/KR/XK
- Mã Hs 85389011: 909/Chân giắc cắm pin 1-175217-5[/24-/20], hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: 910/Chân giắc cắm (pin) 1827588-2 [/28-/22] (bằng đồng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: 93100-K7010./Đầu nối điện làm từ nhựa, đồng thau, (94 x 67, 5 x 30, 2)mm, dùng cho ô tô, hiệu Kwangjin, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389011: A83/Đầu nối nhựa dùng cho điện áp khoảng 10V-750V, dùng để đấu nối dây điện trong bộ dây điện của xe có động cơ. Hàng mới 100%. Xuất mục 22 của tk: 107765784230/VN/XK
- Mã Hs 85389011: AT-2040-IPL1-015-03-.VN/Bảng mạch kiểm tra điện cho máy - PRINTED CIRCUIT BOARD ASSEMBLY. Xuất trả một phần tại mục 3 của TK số 105633313550/E13 ngày 05/08/2023/CN/XK
- Mã Hs 85389011: ATB-SN15/Chặn sắt ATB-SN15 dùng để chặn đầu cuối cho cầu đấu 15A trở lên, bằng thép tấm cán nguội SPC, kt 46x21.5x10(mm), ĐA: 15A trở lên, 600V. HSX: HIVERO. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389011: Bo mạch LS300 Ver2.1 FCC+Anatel, NSX: RFThings CO., LTD. Xuất sứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85389011: Bộ phận của đầu nối 1727040101, bằng hợp kim đồng, dùng để bảo vệ vị trí kết nối dây điện, kích thước 70.2*48*18.2, điện áp 600V, NSX: Molex. Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: C279A/Chân giắc cắm (Pin) bằng đồng 43025 (F) 43030-0010 (C49B6/43030-0004), dùng cho điện áp không quá 1000V, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 85389011: C279B/Chân giắc cắm pin 43030-0011 (C49AI:43030-0005) (bằng đồng), 600V, 8.5A, nhà sx Molex, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: C4790/Chân giắc cắm pin 030-51304-001 (C499TPS-SF-C2-1-5000) bằng đồng, dùng cho điện áp dưới 1000V, nhà sx JAE, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: C4800/Chân giắc cắm pin 030-51307-001 (C499J/ PS-SF-C1-1-5000) bằng đồng, dùng cho điện áp dưới 1000V, nhà sx JAE, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: C4942/Chân giắc cắm pin BPHD-002T-P0.5(C49GB SPHD-002T-P0.5) (bằng đồng), 250V, 3A, nhà sx J.S.T. Mfg. Co., Ltd, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85389011: C4944/Chân giắc cắm pin SSHL-002T-P0.2 (bằng đồng), 50V, 1A, nhà sx J.S.T. Mfg. Co., Ltd, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: Cần gạt khóa dùng để khóa giữ cố định phần vỏ đầu nối với nhau, bộ phận chỉ dùng cho đầu nối điện, bằng thép không gỉ (inox SUS304). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389011: Chân kết nối bằng đồng loại chưa được mạ tĩnh điện (là bộ phận của đầu cáp điện tử) [BB] BTB 0.35 H0.8 FE REI, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389011: Chi tiết lắp ghép với đầu kết nối với dây dẫn 166292-1, CONT, SKT, CRP, 28-24AWG, 1.2A, AU PLTG, RED, NSX:TE CONNECTIVITY, mới 100%/PL/XK
- Mã Hs 85389011: D2242/Chân giắc cắm pin R2.0-4S bằng đồng, điện áp 630V, nhà sx NICHIFU Co., Ltd, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: D2260/Chân giắc cắm pin R2-6 bằng đồng, nhà sx JST, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85389011: D2450/Chân giắc cắm pin R5.5-5 bằng đồng, nhà sx JST, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 85389011: D2584/Chân giắc cắm pin 14.0-4 bằng đồng, dùng cho điện áp dưới 1000V, nhà sx JST, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 85389011: D2586/Chân giắc cắm pin R14.0-6 bằng đồng, dùng cho điện áp dưới 1000V, nhà sx JST, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 85389011: D2588/Chân giắc cắm pin R14.0-8 bằng đồng, dùng cho điện áp dưới 1000V, nhà sx JST, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85389011: D3PA2/Chân giắc cắm pin bằng đồng loại AI 0.34-12 TQ, nhà sx PHOENIX CONTACT, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: D3PA5/Chân giắc cắm pin bằng đồng loại AI 0.14-8 GY-1000, nhà sx PHOENIX CONTACT, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: DA0456/Nắp trên hộp đấu nối-HOUSING EAG63432701 (BMG COVER) (dùng làm hộp đấu nối mạch điện).mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389011: DA0457/Nắp dưới hộp đấu nối-HOUSING EAG63432801 (BMG BLOCK) (dùng làm hộp đấu nối mạch điện).mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389011: Đầu mẫu bằng hợp kim inox dùng gắn đế nhựa và chân pin trong quá trình sản xuất đầu nối WB10A-SHELL-CLEAN code WB10A-5331140A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389011: Đầu nhựa tiếp nối ASU JC dùng cho bộ kết nối điện ô tô 12C09N6A12JC-NA 6098-8535, hàng mới 100%. (xuất một phần của tk 107814156660/A41)/VN/XK
- Mã Hs 85389011: Đầu nối điện của bộ nguồn DC, chất liệu nhựa PA6, điện áp: 0-48V/ 80A, dùng để kết nối pin với các thiết bị điện tử, kt: 8*6*5.5cm - PO.533076. Hiệu: Battery Tender. Hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 85389011: Đầu nối RJ45 cho dây mạng Cat6, 100 chiếc/hộp Ugreen (60558), chất liệu nhựa, điện áp không quá 1000V, làm đầu kết nối cho dây mạng với thiết bị có cổng Lan, NSX Ugreen, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: ECS061/Bộ phận đầu nối dùng để nối dây điện và mạch điện, điện áp dưới 1000 V, dùng trong sản xuất bộ dây điện ô tô, mới 100%/NL/XK
- Mã Hs 85389011: Gá định vị bằng hợp kim thiếc, Niken dùng sản xuất đầu nối FITTING NAIL FF05S-F*NAIL-Sn*Ni code FF05S-6260440A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389011: Hạt mạng RJ45 dùng để bấm đầu dây mạng (100cái/túi). Mới 100%. Hiệu Commscope/CN/XK
- Mã Hs 85389011: M28KA-2/Đầu nối dây điện dùng để đấu nối với dây dẫn điện, dùng cho điện áp không quá 1000V mới 100%.Xuất trả từ dòng hàng 16 TK 106546267810/E21/KR/XK
- Mã Hs 85389011: M28KA-3/Đầu nối dây điện dùng để đấu nối với dây dẫn điện, dùng cho điện áp không quá 1000V mới 100%.Xuất trả từ dòng hàng 15 TK 106546267810/E21/KR/XK
- Mã Hs 85389011: N56A6/Chân giắc cắm pin bằng đồng loại 1318986-6, điện áp 630V, nhà sx TE Connectivity, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: N6532/Chân giắc cắm pin bằng đồng loại 175153-2 (2SR05:175149-2), điện áp 300V, nhà sx TE Connectivity, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: N6542/Chân giắc cắm pin bằng đồng loại 175154-2 (2SR06:175150-2), điện áp 300V, nhà sx TE Connectivity, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: N6701/Chân giắc cắm pin bằng đồng loại 1747498-2, điện áp 600V, nhà sx TE Connectivity, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389011: Nắp che cầu đấu bằng nhựa, điện áp 800V loại D-OTTA 2, 5. NSX: PHOENIX CONTACT. mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 85389011: Nắp che cho dây điện bằng nhựa, điện áp 1000V, loại D-OTTA 6, NSX: PHOENIX CONTACT. mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 85389011: Nắp đầu nối L17D4K63110, bằng hợp kim đồng, dùng để kết nối dây điện. Nhà sx: Amphenol CONEC. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: Nẹp nối - 3030255 - FBS 4-6 - Plug-in bridge, hiệu Phoenix, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389011: NL22/Chi tiết lắp ghép đầu kết nối với dây dẫn, Contact: 619, CONTACT, SOCKET, CRIMP, 1.6MM, SILVER, 26-22 AWG, 144477, ZYNDA243444. Tái xuất từ mục 04, TK: 107768264700/E11/DE/XK
- Mã Hs 85389011: NML12A-2SA/Đầu nối dây điện dùng để đấu nối với dây dẫn điện, dùng cho điện áp không quá 1000V mới 100%.Xuất trả từ dòng hàng 37 TK 106817944330/E21/KR/XK
- Mã Hs 85389011: NVL05/Linh kiện đầu nối sợi quang, dùng để nối sợi quang, 3mm, điện áp dưới 1000v. Hàng mới 100%, thuộc mục 2 tk 107616508420/E21/CN/XK
- Mã Hs 85389011: NVL06-1/Bộ linh kiện đầu nối liên kết đơn mode MTP, đồng bộ, bằng nhựa + kim loại, điện áp dưới 1000v., mới 100%, thuộc mục 3 tk 107155800730/E21/US/XK
- Mã Hs 85389011: NVL08/Lõi cắm sợi quang, FER, ST, MM, PC, ID:126-129, CO:4.0, chất liệu sứ + kim loại, dùng cho đầu nối sợi quang, điện áp dưới 1000v. Hàng mới 100%thuộc mục 27 TK107343967030/CN/XK
- Mã Hs 85389011: PL03/Đầu cắm của đầu nối các loại, bộ phận chuyên dùng của đầu nối trong sản xuất dây cáp điện ô tô, điện áp không quá 1.000V. Mới 100% XT 1p dòng6 TKN107447324720/KR/XK
- Mã Hs 85389011: PL22/Vỏ hộp chuyên dùng của đầu nối cáp điện (dòng điện dưới 16A), dùng trong sản xuất dây cáp điện ô tô, Dùng cho điện áp không quá 1.000V, mới 100% XT 1p dòng6 TKN107485646920/KR/XK
- Mã Hs 85389011: Vỏ bảo vệ, bộ phận của đầu nối dây điện dùng trong máy giặt. Điện áp 300V. Model: 2-1971905-4. Chất liệu bằng nhựa. Không có thương hiệu. NSX: TE Conectivity. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: Vỏ bọc bộ nối - GF24001, COVER, , CONNECTOR, HÀNG MUA TRONG NƯỚC HĐ VAT: 74 (1/3/24), PN MCJ1: A2668-428-00-000/VN/XK
- Mã Hs 85389011: Vỏ bọc của chân kết nối bằng đồng [30P] User 30P I On Type Cover, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389011: Vỏ bọc đầu nối dây tín hiệu 39-01-2020, bằng nhựa, dùng để bọc vị trí kết nối dây điện, kích thước 19.6*5.4mm, điện áp 13A/600V. Nhà sx: Molex. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389011: Vỏ/ ốp che cho đầu nối điện công nghiệp (<1000V) (loại dùng ngoài trời), bằng nhôm. (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85389011: W4/Đầu nối bằng nhựa (mới 100%, dùng để nối các dây (mạch điện) với nhau tạo thành mạng lưới mạch điện trong xe ô tô, bộ phận của hàng hóa thuộc phân nhóm 8536.90.19).TK 10780726181.DS 10/JP/XK
- Mã Hs 85389012: 12211002-YN-LKN-25/Linh kiện đầu nối vi mạch bằng nhựa, dùng cho ĐNVM điện áp dưới 1000V, 1221 Series 2.00mm SR Plastic PH wA Cap 10.0*6.5*1.95 LCP+30%GF Black UL94V-0, mới 100% (P251200129514)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 12611032-YN-LKN-25/Linh kiện đầu nối vi mạch bằng nhựa, dùng cho đầu nối vi mạch điện áp dưới 1000V, 1261 hook, 23.17mm high, PBT+25%GF, greyish-white, UL94V-0, mới 100% (P251200129516)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 151X1237FU09CP16-TP/Thanh cái dẫn điện bằng nhôm, đã được mạ thiếc, không bọc cách điện, ĐA <1000V, dòng điện >16A, KT 1361.5x76.2x68.8 (mm)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 151X1237FU10CP11-TP/Thanh cái dẫn điện bằng nhôm, đã được mạ thiếc, không bọc cách điện, ĐA <1000V, dòng điện >16A, KT 250.1x179.3x76.2 (mm)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 168866-BK(168866-BK-00)/168866-BK: 15DD BASE SUB ASSLY CKD KIT:Cụm đế ổ cắm điện - Nhãn hiệu: Clipsal - Dòng điện: Không quá 1000V - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 1SW63/50-NAT-BLK(1SW63/50-NAT-BLK-00)/1SW63/50-NAT-BLK: 1SW63-50 1 POLE 63A SW S-A Natural:Cụm nối điện công tắc điện - Nhãn hiệu: Schneider-Electric - Dòng điện: 63A - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 25-DTL0002001/Đầu nối bằng nhựa (bộ phận của đầu nối connector) có gắn tiếp điện kim loại DRM-P04AA-L1-510-part code DTL0002001(Hàng hóa không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 25-DTL0002002/Đầu nối bằng nhựa (bộ phận của đầu nối connector) có gắn tiếp điện kim loại DRM-P04AA-L1-510-part code DTL0002002 (Hàng hóa không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 25-DTL0002003/Đầu nối bằng nhựa (bộ phận của đầu nối connector), có gắn tiếp điện kim loại DRM-P04AA-L1-510-part code DTL0002003(Hàng hóa không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 25-DTL0002004/Đầu nối bằng nhựa (bộ phận của đầu nối connector) có gắn tiếp điện kim loại DRM-P04AA-L1-510-part code DTL0002004(Hàng hóa không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 2SW63/50-NAT-BLK(2SW63/50-NAT-BLK-00)/2SW63/50-NAT-BLK: 2SW63/50 2 POLE 63A SW S/A NATURAL:Cụm nối điện công tắc điện - Nhãn hiệu: Schneider-Electric - Dòng điện: 63A - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 500433037/Contactor Base Assembly, with metal contact, for a voltage less than 1000V, used on a test socket, in HDMx machine, to install in collateral for unit holding during testing./US/XK
- Mã Hs 85389012: 5031831859/Vỏ nhựa có gắn chân tiếp xúc của khe cắm thẻ nhớ(MicroSDNormalUltraLow-ProOvermoldHsg8Ckt), xuất trả 1 phần dòng 12 tk: 107140182550/ E21/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 5031863029/Chân tiếp xúc bằng kim loại của khe cắm thẻ nhớ(MicSDNormalU-LoPrDetectTermW/NotcW/Plt), xuất trả 1 phần dòng 13 tk: 107140182550/ E21/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 51C189003J-4/Bản cố định chi tiết của cầu dao điện 110v, bằng đồng tinh luyện/SHE Main Terminal L2 B/K 20A (23.8 x 19.5 x 6.4)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 570-35-BLK(570-35-BLK-00)/570-35-BLK: 570/35 RIVET ASSEMBLY:Cụm đế ổ cắm điện - Nhãn hiệu: Clipsal - Dòng điện: Không quá 1000V - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 78-9102-9493-9-LKN-26/Linh kiện đầu nối vi mạch bằng nhựa, dùng cho đầu nối vi mạch điện áp dưới 1000V, 16 Fiber Ferrule tray-GRAY, mới 100% (USMMMP4YTD)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: 78-9102-9497-0-LKN-26/Linh kiện đầu nối vi mạch bằng nhựa, dùng cho đầu nối vi mạch điện áp dưới 1000V, TRAY SPRING BOX 10+2, mới 100% (USMMMR2PCV)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: A590010000-2102/Thân nhôm của Công tắc chuyển số thông minh, sử dụng cho hộp số tự động của xe ô tô - 9156010051 V1-1, V1-2 HOUSING MOTOR. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: CE01-18-19ACI/Lõi chèn đầu nối contact bằng nhựa (Insert) CE01-18-19ACI. Xuất thanh lý theo dòng số 3 trên tờ khai nhập 104212710120/E15 (20/08/2021)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: CE01-18-19API/Lõi chèn đầu nối contact bằng nhựa (Insert) CE01-18-19API. Xuất thanh lý theo dòng số 1 trên tờ khai nhập 104182574420/E11 (02/08/2021)/JP/XK
- Mã Hs 85389012: DE-6110-0677-1-LKN-26/Linh kiện đầu nối vi mạch bằng nhựa, dùng cho đầu nối vi mạch điện áp dưới 1000V, INSULATOR BODY STRAIGHT CARRIER 0.1"SCI EF(LCP Vectra E130I), mới 100% (P260100133031)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: FF05R-041-18200A/Nắp nhựa dùng sản xuất đầu nối (bộ phận của đầu nối bảo vệ các linh kiện kim loại bên trong). Hiệu CNPLUS. Model FF05R-041-18200A COVER/VN/XK
- Mã Hs 85389012: FF05R-051-18200A/Nắp nhựa dùng sản xuất đầu nối (bộ phận của đầu nối bảo vệ các linh kiện kim loại bên trong). Hiệu CNPLUS. Model FF05R-051-18200A/VN/XK
- Mã Hs 85389012: FOV25-60002440/Khớp nối cáp quang bằng nhựa STOP RING LCGT(Without Cover)*1*Blue(CAN1142, VT0004)-part code 60002440, hàng không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 85389012: Hộp nhựa âm tường kích thước 86*86mm, dùng cho ổ cắm mạng âm tường có điện áp 220V, chất liệu bằng nhựa PVC, kích thước 86x86mm, để bảo vệ ổ cắm mạng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: Hộp nhựa công tắc (chưa có thiết bị điện), kích thước: 200*120*7.5mm, dùng để chứa công tắc dừng chuyền, dùng cho điện áp dưới 1000V, GR201275. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389012: Mặt vỏ ổ cắm mạng đôi FBC-05E-A-02-YS, ổ đôi âm tường, bằng nhựa, kích thước 119.1x69.1mm, dùng cho ổ cắm mạng có điện áp 220V.NSX:Yueh Shyang.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389012: MST0014493/Bộ phận đầu nối: chân tiếp xúcdạng tròn, đồng thau mạ thiếc, đ.kính: 3, 7mm, lớp cách nhiệt nhựa màu xanh, tiêu chuẩn: UL94V-2, P/N: PN14-6RN-C(TKN: 107728681800/E31/21/11/2025)mục1/MX/XK
- Mã Hs 85389012: MTC25-60002152/Đầu nối bằng nhựa (Bộ phận đầu nối nhựa Connector) WIRE HOLDER U06PA-1D145230-part code 60002152 (Hàng hóa không có nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: NTV25-60002438/Đầu nối nhựa CONNECTOR HOUSING LY SLY0112002 B42A-part code 60002438 (Bộ phận của đầu nối nhựa connector)- không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 85389012: PHA83082_BLK(PHA83082_BLK-00)/PHA83082_BLK: BUTTON BOTTOM COOKER S/A - CE_BLK:cụm nút công tắc điện - Nhãn hiệu: Schneider-Electric - Dòng điện: Không quá 1000V - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: S-3701-0675R1/Bảng mạch điện tử S-3701-0675R1 cấu tạo gồm 1 switch (công tắc) -1 điện trở dùng cho điện áp không quá 1000V, dùng trong chuyển mạch, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: S-3701-0676R1/Bảng mạch điện tử S-3701-0676R1 cấu tạo gồm 1 switch (công tắc) -1 điện trở dùng cho điện áp không quá 1000V, dùng trong chuyển mạch, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: S-3701-0682R1/Bảng mạch điện tử S-3701-0682R1 cấu tạo gồm 1 switch (công tắc) -1 điện trở dùng cho điện áp không quá 1000V, dùng trong chuyển mạch, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: SB2J9080P/20/Chân tiếp xúc dẫn điện bằng đồng mạ thiếc - SB2J9080P, dùng để sản xuất đầu nối đóng ngắt mạch, Nhãn hiệu: Sumitec VN. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: SNZ00003_BLK(SNZ00003_BLK-00)/SNZ00003_BLK: CONNECTOR 50A CLEAR S/A:Cụm nắp công tắc ổ cắm điện - Nhãn hiệu: Clipsal - Dòng điện: Không quá 1000V - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: SNZ00148(SNZ00148-00)/SNZ00148: SOCKET SA - 500V 5P 20A 56:cụm đế Ổ cắm điện - Nhãn hiệu: Clipsal - Dòng điện: Không quá 1000V - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: SNZ00187_BLK(SNZ00187_BLK-00)/SNZ00187_BLK: 32-40A 500V 5P PIN HOUSING ASSY - SCREW:Cụm nối điện phích cắm điện - Nhãn hiệu: Clipsal - Dòng điện: 40A - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: SNZ00189_BLK(SNZ00189_BLK-00)/SNZ00189_BLK: 50A 500V 5P PIN HOUSING ASSY - SCREW:Cụm nối điện phích cắm điện - Nhãn hiệu: Clipsal - Dòng điện: 50A - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: Vỏ đầu nối bằng nhựa (dùng để gắn với đầu cốt tạo thành đầu nối cáp, 3A/250V, 50 chiếc/gói); Nhãn hiệu: MISUMI; Hàng mới 100%; Model: SMR-03V-B-50PS/JP/XK
- Mã Hs 85389012: VT0007/Hộp nối cáp quang bằng nhựa: DXLC Senko, SM STD, APC, Green, Mini Red boot 2.0mm (P/N:948-153-3C5-H01), 63 x 12 x 11 mm (1 BỘ= 12 CÁI). Tái xuất mục 2 tkn:107862712200/E11 ngày 05.01.2026/TW/XK
- Mã Hs 85389012: X2S-8X514-00-00-80/Vòng nối điện (điện một chiều) dùng kết nồi trung gian giữa bình điện và mo tơ, dòng điện dưới 16A-Board Connection, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389012: XN-4005-5335-2-LKKL-25/Linh kiện đầu nối vi mạch bằng kim loại, dùng cho đầu nối vi mạch điện áp dưới 1000V, 3448-8D25A, 25P Strain Relief Clip, mới 100% (678598)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: XN-4005-5428-5-LKKL-25/Linh kiện đầu nối vi mạch bằng kim loại, dùng cho đầu nối vi mạch điện áp dưới 1000V, 3448-8D09A, 9P Strain Relief Clip, mới 100% (672707)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: XN-4005-5436-8-LKKL-25/Linh kiện đầu nối vi mạch bằng kim loại, dùng cho đầu nối vi mạch điện áp dưới 1000V, 3448-8D37A, 37P Strain Relief Clip, mới 100% (677894)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: XP-7000-0441-7-LKN-25/Linh kiện đầu nối vi mạch bằng nhựa, dùng cho đầu nối vi mạch điện áp dưới 1000V, 3448-3020 20P Plastic Strain Relief, mới 100% (4822445910)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: XP-7000-0667-7-LKN-25/Linh kiện đầu nối vi mạch bằng nhựa, dùng cho đầu nối vi mạch điện áp dưới 1000V, 3448-89120 20P Plastic SR Dual Recess, mới 100% (4822540752)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: XP-7000-0670-1-LKN-25/Linh kiện đầu nối vi mạch bằng nhựa, dùng cho đầu nối vi mạch điện áp dưới 1000V, 3448-89140 40P Plastic SR Dual Recess, mới 100% (4822564100)/VN/XK
- Mã Hs 85389012: XP-7000-0703-0-LKN-26/Linh kiện đầu nối vi mạch bằng nhựa, dùng cho đầu nối vi mạch điện áp dưới 1000V, 3448-89130 30P Plastic SR Dual Recess, mới 100% (4822593775)/VN/XK
- Mã Hs 85389013: JMT09/Khớp nối dùng để kết nối bảng mạch với bộ phận khác CNT 3711-009575, tái xuất theo tờ khai nhập khẩu 106292785800 ngày 20/05/2024, dòng hàng số 37. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389013: Mạch chuyển đổi PLC (Mitsubishi) FX5-CNV-IFC, (Mô đun mở rộng cho bộ xử lý lập trình PLC), hiệu: Mitsubishi, model: FX5-CNV-IF, điện áp: 220V, hàng mới 100%"/CN/XK
- Mã Hs 85389019: 10-645771-08B/Vỏ đầu nối (đã được tiện, phay bằng máy CNC), bảo vệ phần lõi và tiếp điểm bên trong đầu nối của thiết bị hàng không, kt phi 11.7*18.7mm, chất liệu hợp kim nhôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: 10-794340-21B/Vỏ đầu nối (đã tiện, phay bằng máy CNC), bảo vệ phần lõi và tiếp điểm bên trong đầu nối của thiết bị hàng không, kt 41.275*31.22mm*phi 28.07mm, chất liệu hợp kim nhôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: 10-795650-21B/Vỏ đầu nối (đã tiện, phay bằng máy CNC), bảo vệ phần lõi và tiếp điểm bên trong đầu nối của thiết bị hàng không, kích thước 37.1*39.61 MM, chất liệu hợp kim nhôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: 117-D25-51/Bản mạch bảng đèn camera D25.2 lớp.Điện áp:12V.Dòng điện: 0.2A.Công suất: 2.4W.Tần số: DC.Cung cấp ánh sáng cho camera, PCBA được lắp đặt trong camera D25.Chức năng đo lường, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: 117-D34-51/Bản mạch bảng đèn camera D34.Số lớp PCBA: 2Lớp.Đ.áp:12V.Dòng điện:0.36A.Cs: 4.32W, Tần số: DC.Cung cấp ánh sáng cho camera. PCBA được lắp đặt trong camera D34.Dùng đo lường, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: 117-MT-51/Bản mạch cảm biến góc.Số lớp PCB: 2Lớp.Đ.áp:5V.Dòng điện:0, 015A.Cs: 0, 075W, Tần số: 1MHz.Đo góc quay của giá đỡ dây. PCBA được lắp đặt trong hộp điều khiển. Dùng đo lường, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: 12R20003860290010_SP/Bộ phận đóng ngắt của thiết bị bảo vệ mạch điện và đóng ngắt mạch tự động đã được khoan cắt.Model 12R20003860290010. Quy cách gia công PI-0.05T+SILICON 0.1T.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85389019: 21-121166-23B/Vỏ đầu nối (đã tiện, phay bằng máy CNC), bảo vệ phần lõi và tiếp điểm bên trong đầu nối của thiết bị hàng không, chất liệu hợp kim nhôm, kích thước 43.77*52.37mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: 55WHVY11.MG2/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bp của thiết bị điều khiển thiết bị thông minh trong gia đình (chức năng:điều khiển, dùng cho tb có điện áp 12V).NSX:Neweb.mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85389019: 69.61671.003/Bộ lọc tần số (bộ phận của thiết bị điều khiển tb thông minh trong gia đình), PN:DPX167125DT-8097D1, kt 1.6*0.8mm, mới 100%.Code 69.61671.003.TX từ mục 22 của TK 107757338510/E11/JP/XK
- Mã Hs 85389019: 99-121093-021/Vỏ đầu nối (đã được tiện, phay bằng máy CNC), b.vệ phần lõi và tiếp điểm bên trong đầu nối của t.bị hàng không, kt phi33.21*39.66*23.332, c.liệu thép không gỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: 99-564853-028/Vỏ đầu nối (đã tiện, phay bằng máy CNC), bảo vệ phần lõi và tiếp điểm bên trong đầu nối của thiết bị hàng không, kích thước 50.8*35.763 chất liệu thép không gỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: 99-674064-013/Vỏ đầu nối (đã tiện, phay bằng máy CNC), bảo vệ phần lõi và tiếp điểm bên trong đầu nối của thiết bị hàng không, kích thước phi 17.043*36.63mm, chất liệu hợp kim nhôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: 99GE122521N-100/Vỏ đầu nối (đã tiện, phay bằng máy CNC), bảo vệ phần lõi và tiếp điểm bên trong đầu nối của thiết bị hàng không, kích thước phi 38.913*30.632mm, chất liệu thép không gỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: A145-0963/Vỏ ngoài khớp nối (đã tiện, phay bằng máy CNC), bảovệ và địnhvị khớp nối, giúp tăng độ bền và đảm bảo kết nối ổn định, kt:48.87*50.95mm, c.liệu thép hợp kim, l.kiện của máy dò dầu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: Bộ điều hợp gỡ lỗi Nu-Link-Pro, đầu vào hỗ trợ 1.8V-5V (1 bộ gồm 1 cổng USB, 1 bộ đèn LED trạng thái, 1 cổng SWD-bộ phận dùng cho thiết bị vi điều khiển của máy móc CN), hsx: NVOTON. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389019: Bộ phận của bảng/ tủ điều khiển điện (phần của PLC): Mô đun mở rộng, mã hàng NX-OD5121, đầu vào/ra kỹ thuật số, số lượng đầu ra 16. Điện áp đầu ra: 10.2-28.8 V. NSX: OMRON. Mới 100%, hiệu OMRON/CN/XK
- Mã Hs 85389019: Bộ phận giá đỡ lắp ráp rơ-le bằng gốm (bộ phận của rơ le), không có thương hiệu, phù hợp với rơ-le CRYDOM mã 431070J-C-B, dùng để cách điện bên trong, tản nhiệt, và làm giá đỡ linh kiện. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: C0221F81/Bộ phận của đầu nối cáp quang mã C0221F81, 956-1126-11806 LC ADAPTER SIMPLEX WITHOUT HANDLE LONG DUST CAP WHITE bằng nhựa kích thước 18mm dùng để lắp đầu nối cáp quang, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: C03112132/Bộ phận của đầu nối cáp quang C03112132, 956-1001 ATTENUATOR, FEMALE REAR BODY LC BLUE, W/RELEASE LATCH, bằng nhựa, kích thước 21.3mm, dùng để lắp đầu nối cáp quang. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: C04B1211A6/Bộ phận của đầu nối cáp quang mã C04B1211A6, MPO STACKABLE ADAPTER STRAIGHT TYPE-C SIMPLEX STACK BLACK, bằng nhựa, kích thước 20.6mm dùng để lắp đầu nối cáp quang. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: C411U03/Bộ phận của đầu nối cáp quang mã C411U03, SC HOUSING BODY H-CONNECTOR PLUG(203-175/958-1028) (BLACK), bằng nhựa, kích thước 33.4mm, dùng để lắp đầu nối cáp quang. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: CKC1Q-00010/Thiết bị đầu nối điện (dòng điện 20-250A) dùng để kết nối hai hoặc nhiều mạch điện dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 8703(HV_LUG_2P_3SQ_SHIELD_COVER_ASSY)/GGC: 0.019$/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85389019: Đế cầu chì 160A, Loại: gG/gL (bảo vệ dây dẫn), chưa lắp lõi cầu chì, bằng sứ, sử dụng cho điện áp định mức: 380/500V AC, Số cực: 1P, Dòng điện định mức: 160A-50Hz, KT:17, 5 x 81 x 62mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389019: Đế xoay bằng nhôm đúc MTS-ADPT-0001 (MTS SOCOMEC HANDLE ADAPTER), phụ kiện của bộ chuyển mạch, kích thước phi 6.6x2cm, dùng cho bộ chuyển đổi nguồn, NSX: ONTOPS, hàng không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: Đồng hồ hiển thị nấc và vi trí nấc chuyên dùng cho bộ chuyển mạch, hoạt động bằng điện, đ.áp 24-240V AC/DC, OLTC Digital Tap position VN2120, 1LVK549200-2120. NSX: Hitachi, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 85389019: DY0024/MRJBC008660:Đầu kết nối nguồn điện, dùng để gắn lên tấm mạch in, mới 100%-PLUG-OUTLET;DAC-11PA5B, TX theo Mục 3 TK: 107765664530/E31 ngày 3/12/2025, SL nhập: 16400 Cái, SL xin TX: 10136 cái/CN/XK
- Mã Hs 85389019: HKC01-57A40/Thiết bị đầu nối điện (dòng điện 20-250A) dùng để kết nối hai hoặc nhiều mạch điện dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 8703(HV_570_WP_F_UP/LOWER_HOUSING_ASSY)/GGC: 0.028$/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85389019: HKC04-37621/Thiết bị đầu nối điện (dòng điện 20-250A) dùng để kết nối hai hoặc nhiều mạch điện dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 8703(HV_375_4F_INNER_HOUSING_ASSY)/GGC: 0.034$/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85389019: Hộp đấu nối đầu cuối (có cửa kiểm tra) W800*H1000*D600, bằng thép tấm cán nguội, dùng để bảo vệ đầu nối đầu cuối của thanh cái busway và ngăn ngừa điện giật, điện áp 1000V, hiệu Siemens, nsx 2025/CN/XK
- Mã Hs 85389019: Hộp nối E265/2X, chất liệu: Nhựa PVC. KT: D110xR110xC50 mm, dùng để nối, bảo vệ và phân nhánh dây cáp điện trong hệ thống điện dân dụng và CN, lắp đặt nổi hoặc âm tường. Nsx: SINO, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: Khối mở rộng cho bộ điều khiển logic khả trình, để kết nối với khối điều khiển lập trình PLC và cáp truyền thông RS232C, model: CP1W-CIF01, ĐA:5-24VDC, kích thước: 3x4x1.5cm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389019: KS-075WL/Ổ cắm chân kim kiểm tra, series KS-075, kiểu đầu tx 07, thân bằng đồng thiếc đk 1.32mm, lực lò xo 1N, dòng điện đm 2A, để lắp và kết nối chân kim ktra trong hệ thống ktra, /VN/XK
- Mã Hs 85389019: KS-550WL/Ổ cắm chân kim kiểm tra, series KS-550, kiểu đầu tx 07, thân bằng đồng thiếc đk 0.96mm, lực lò xo 1N, dòng điện đm 2A, để lắp và kết nối chân kim ktra trong hệ thống ktra, /VN/XK
- Mã Hs 85389019: KVL6-M5000295-2JV-GC/Bộ phận- Linh kiện bằng nhựa của thiết bị đóng ngắt điện/ NAP/ 218RC TFL bottom cover-JKD molding (RoHS) (Plastic Part For Breaker And Plug). Mã hàng M5000295-2JV-GC/VN/XK
- Mã Hs 85389019: KV-NC32EXT(23)/Khối mở rộng ngõ vào/ra - 32 ngõ vào Ngõ ra tranzito (bộ nhận), 32 ngõ ra, loại đầu nối cho bộ điều khiển logic khả trình PLC (model: KV-NC32EXT), không chứa mật mã dân sự/VN/XK
- Mã Hs 85389019: Lô Gô (Module logic), mã: 6ED1052-1FB08-0BA2, điện áp 220V, bộ phận chuyên dùng của bộ xử lý lập trình PLC, mở rộng cổng điều khiển PLC, dùng trong nhà xưởng, hiệu: SIEMENS, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389019: Mô đun QJ71E71-100 (V04112) là bộ phận của tủ điện điều khiển, dùng cho điện áp 5V, 0.5A, KT 90x27.4x98mm, giám sát từ xa, thu thập dữ liệu sản xuất, điều khiển tập trung trong nhà máy. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389019: Module cách ly, đ.áp 24V, hoạt động: tự động ngắt k.nối và cô lập đường dây tín hiệu khi phát hiện sự cố, nhằm ngăn chặn sự cố lan rộng, giúp hệ thống ko bị tê liệt hoàn toàn, hiệu GST, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389019: Module kỹ thuật số, nhãn hiệu:Siemens, model:6ES7-323-1BL00-0AA0, nguồn cấp: DC24V, 16 đầu vào, 16 đầu ra, dòng điện: 4A, công suất: 6.5W (bộ phận của bộ điều khiển lập trình PLC) -Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85389019: Mô-đun, model NZ2GF2B1-32D, đ/áp24V, bộ phận của bộ điều khiển lập trình dùng để thu tín hiệu các thiết bị bên ngoài và truyền vào hệ thống điều khiển các loại máy móc lốp xe, hiệu Mitsubishi, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389019: Nút nhấn màu đen schneider, model:XA2EA21, điện áp hoạt động 220v, 10A, tiếp điểm thường hở, sử dụng trong các mạch điều ON/OFF, (Bộ phận của tủ điện nằm trong nhóm 8535, 8536, 8537), kg hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85389019: PR00AA1-01(V1)/Thân bảo vệ bảng mạch, có gắn chân kết nối, bộ phận của Rơ le(dùng trong sx phụ tùng cho ô tô), dùng cho điện áp 800V, kích thước 50*35*21mm, P/N: PR00AA1-01(Yura P/N: PR302001)/VN/XK
- Mã Hs 85389019: PR00AA1-A02/Bảng mạch đã gắn linh kiện, bộ phận của Rơ le (dùng trong sx phụ tùng cho ô tô), điện áp tối đa 800V, kích thước 45*30*8mm, P/N: PR00AA1-A02 (Yura P/N: PR300102), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: THNSV2405-CO01/Hộp bảo vệ đầu tổng dây dẫn điện bằng nhựa PP (chưa gắn thiết bị đầu nối), dùng trong sx dây điện ô tô, Mã CPR-PD97080, 91971-G3082-2, mới 100%/COVER, DH:10, TK:107925618510/KR/XK
- Mã Hs 85389019: Tiếp điểm bằng đồng ACB CONDUCTOR BU(C) 40SWA FIX SRT FLN327X627G02, đã gia công tạo hình, dùng để truyền điện từ nguồn vào tải của bộ ngắt mạch tự động, dùng cho điện áp dưới 1000V, hàng hư hỏng/JP/XK
- Mã Hs 85389019: TSV-OPUHOUSING/Nắp trên của thiết bị điều khiển bơm dầu OPU trong ô tô điện áp dưới 1000V, mã: 8HOA00003A, gồm vỏ ngoài bằng nhựa PBT đã lắp ống hợp kim nhôm và phụ kiện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: Tủ điện CH16-65ACbằng thép không gỉ, lắp trong nhà, dùng để lắp cùng các phụ kiện khác để điều khiển, phân phối điện, kích thước 600*500*160mm, độ dày vỏ 1.2mm, NSX NITTO KOGYO, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389019: Vỏ dưới của ổ cắm điện T3248-0201(CAP 4P)dùng cho Đ/áp 220V, bộ phận bằng nhựa của ổ cắm Kt:218x43x10.5mm có tác dụng bảo vệ định vị các đầu nối ổ cắm bên trong và cách điện bên ngoài, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389019: WW25A-002-31110B/Đầu nhựa 1204-21102 (WW25A-002-31110B) chưa được gắn, nối dây, dùng để nối dây điện của loa ti vi). Sau khi nối các thiết bị dây sẽ dùng cho dòng điện dưới 16A.Hiệu CNPLUS - 2Pin/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 1HC0076711R0502/Cụm truyền chuyển động tuyến tính - Bộ phận của thiết bị đóng ngắt điện cao thế điện áp 420kV/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 1HSB425412-AK/Cụm di chuyển tạo điểm tiếp xúc - Bộ phận thiết bị đóng ngắt điện cao thế, điện áp 72.5 Kv/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 1HSB435210-E Rev.04/Phần tiếp điểm dưới hoàn chỉnh của bộ phận của thiết bị đóng ngắt 245kV/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 1HSB435210-J Rev.04/Phần tiếp điểm trên hoàn chỉnh của bộ phận của thiết bị đóng ngắt 245kV/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 1HSB445210-AN Rev.03/Bộ phận dẫn điện phần dưới bằng hợp kim đồng, chiều dài x đường kính trụ ngoài 421 x 149.5 mm, dùng cho thiết bị đóng ngắt điện cao thế, điện áp 245KV/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 1HSB445210-J Rev.03/Bộ phận dẫn điện bằng đồng dùng cho thiết bị đóng ngắt điện cao thế loại 245 kV/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 2GBD000005-001 Rev.12/Bộ tiếp xúc tĩnh - bộ phận của thiết bị đóng ngắt điện cao thế CSB1 145kV/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 2GBD000005-002 Rev.12/Bộ tiếp xúc tĩnh - bộ phận của thiết bị đóng ngắt điện cao thế CSB1 170kV/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 2GBD000567-001 Rev.12/Bộ tiếp xúc động - bộ phận của thiết bị đóng ngắt điện cao thế CSB1 145kV/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 2GBD000755-001 Rev.13/Bộ tiếp điểm động - bộ phận của máy đóng ngắt cao thế CSB0/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 2GHV007452A0001 Rev.02/Ống tiếp xúc dạng Xylanh, chất liệu bằng đồng, đường kính 116mm x chiều dài 321mm/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 2GHV055653B0001 Rev.02/Cụm trung gian đóng mở dòng điện - Bộ phận của thiết bị đóng ngắt điện cao thế 145kV/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 2GHV121230V0001_04 Rev.10/Bộ phận cơ học thực hiện chức năng đóng ngắt điện, của hệ thống đóng ngắt điện cao thế 420kV/VN/XK
- Mã Hs 85389020: 2GJA407807R01 Rev.04/Bộ phận của thiết bị đóng ngắt điện cao thế PASS MOS 245kV/VN/XK
- Mã Hs 85389020: ASP-145400-01-B-.VN/Vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000V - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 46 của TK số 107808149960/E11 ngày 16/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85389020: Bảng nhãn 58413172173 (PLATE, CODE, 24kV, 25kA 630A), bằng thép, dùng cho atomat điện tử, kích thước (mm): 107*88*22.7. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389020: Bộ chi tiết nối bằng kim loại, là phụ kiện của dao cách ly cao áp, mã P0005062, dùng cho điện áp 110KV, Việt Nam sản xuất, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389020: Bộ chi tiết nối bằng kim loại, là phụ kiện của dao cách ly cao áp, mã TR000080, dùng cho điện áp 110KV, Việt Nam sản xuất, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389020: Bộ đế và các chi tiết nối bằng kim loại, là phụ kiện của dao cách ly cao áp, mã KBA00505, dùng cho điện áp 110KV, Việt Nam sản xuất, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389020: Bộ đế và các chi tiết nối bằng kim loại, là phụ kiện của dao cách ly cao áp, mã KBA00973, dùng cho điện áp 110KV, Việt Nam sản xuất, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389020: Bo mạch điều khiển FCU6-HR655 (LP04700)(bộ phận dùng cho bảng điều khiển của máy khoan laser), sử dụng điện áp trên 1000V, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389020: Chi tiết tiếp xúc của điện cực dưới, bằng đồng, có tác dụng dẫn điện, điện áp > 1000V/HP-6037-5 (mục 36 TK 107110989200/E31)/JP/XK
- Mã Hs 85389020: CSV_002333/Cửa tủ điện bằng thép 3YE0219P012 (dùng để lắp ráp tủ điện) (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85389020: CSV_004523/Cửa tủ điện bằng thép 3YE0336P002 (dùng để lắp ráp tủ điện) (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85389020: CSV_004524/Cửa tủ điện bằng thép 3YE0336P006 (dùng để lắp ráp tủ điện) (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85389020: CSV_004525/Cửa tủ điện bằng thép 3YE0336P010 (dùng để lắp ráp tủ điện) (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85389020: Cực bằng đồng mạ thiếc, dùng cho cầu chì HC 5A, điện áp >1000V, chiều dài 4mm/HP-6037-1/10 (mục 17 TK 107728661241/A12)/JP/XK
- Mã Hs 85389020: Cực kết nối bằng đồng mạ thiếc, dùng cho cầu chì 5A, điện áp >1000V/HP-6037-3 (mục 34 TK 107110989200/E31)/JP/XK
- Mã Hs 85389020: Đầu nối điện cực cầu chì bằng đồng mạ thiếc, dùng cho loại điện áp >1000V (mục 25 TK 107728741150/E31)/JP/XK
- Mã Hs 85389020: dây cầu chì bằng thép không gỉ, kt: 0.35x58mm, điện áp >1000V (mục 16 TK 107066592400/E31)/JP/XK
- Mã Hs 85389020: EHH-22-D-.VN/Vỏ hộp sản phẩm - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 18 của TK số 105082573040/E11 ngày 07/11/2022/CN/XK
- Mã Hs 85389020: FFC-11-D-.VN/Vỏ hộp sản phẩm - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 1 của TK số 106731424440/E11 ngày 17/11/2024/CN/XK
- Mã Hs 85389020: FFS-02-D-.VN/Vỏ hộp sản phẩm - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 2 của TK số 105200972220/E11 ngày 03/01/2023/CN/XK
- Mã Hs 85389020: FTSH-50-D-.VN/Vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000V - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 9 của TK số 107708362200/E11 ngày 14/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85389020: Gá đỡ góc nối tụ điện của hệ thống phân phối điện, Corner support, điện áp >1000V, chất liệu bằng kẽm, kích thước 10x10x7.5 cm, NSX Ontops, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389020: HA-1-3202-2B/10/Điện cực trên bằng đồng HA-1-3202-2B (điện áp >1000V)/HA-1-3202-2B/10/VN/XK
- Mã Hs 85389020: HA-2-1101-7A/Điện cực dưới CH bằng đồng (điện áp >1000V)/HA-2-1101-7A/VN/XK
- Mã Hs 85389020: HA-2-1101-7A-3X/Bộ phận của Điện cực dưới CH bằng đồng (điện áp >1000V)/HA-2-1101-7A-3X/VN/XK
- Mã Hs 85389020: HA-2-3001-5C/Điện cực dưới bằng đồng (điện áp >1000V)/HA-2-3001-5C/VN/XK
- Mã Hs 85389020: HA-2802-2-V/Ống bảo vệ cầu chì Kansai, điện áp > 1000V/HA-2802-2-V/VN/XK
- Mã Hs 85389020: HP-1101-25-B/Chi tiết tiếp xúc một chiều phần trên bằng đồng mạ bạc, điện áp >1000V/HP-1101-25-B/VN/XK
- Mã Hs 85389020: HP-2-3001-18A/K/Chân móc thanh kẹp dưới bằng thép không gỉ (điện áp >1000V)/ HP-2-3001-18A/K/VN/XK
- Mã Hs 85389020: HP-2802-11A/20/Điện cực trên của cầu chì ống bằng đồng, một đầu mạ bạc, điện áp > 1000V/HP-2802-11A/20/VN/XK
- Mã Hs 85389020: IPD1-16-D-K-.VN/Vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000V - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả hết tại mục 20 của TK số 107845715350/E11 ngày 29/12/2025/US/XK
- Mã Hs 85389020: ISDF-30-D-FL-.VN/Vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000V - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 5 của TK số 107622492720/E11 ngày 17/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 85389020: LA-1101-2E/Điện cực trên bằng đồng (điện áp >1000V)/ LA-1101-2E/VN/XK
- Mã Hs 85389020: LA-16401-3A/Điện cực trên bằng đồng (điện áp >1000V)/LA-16401-3A/VN/XK
- Mã Hs 85389020: LA-9-3001-5A/Điện cực trên bằng đồng (điện áp >1000V)/LA-9-3001-5A/VN/XK
- Mã Hs 85389020: LN332G931H03-A/Đệm cố định, bằng hợp kim nhôm, bộ phận chuyên dùng cho công tắc điện, sử dụng điện áp trên 1000V; KT: 105.9*25*23.6mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389020: LN332G931H04/Đệm cố định, bằng hợp kim nhôm, bộ phận chuyên dùng cho công tắc điện, sử dụng điện áp trên 1000V; KT: 105.9*25*23.6mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389020: LP-1201-17/Chi tiết tiếp xúc 1 chiều phần dưới bằng đồng (điện áp > 1000V)/ LP-1201-17/VN/XK
- Mã Hs 85389020: LP-14301-23/Chân móc thanh kẹp dưới bằng thép không gỉ (điện áp >1000V)/LP-14301-23/VN/XK
- Mã Hs 85389020: LP-14301-24/Chi tiết tiếp xúc 1 chiều, bằng đồng (điện áp > 1000V)/LP-14301-24/VN/XK
- Mã Hs 85389020: Mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử, một bộ phận của thiết bị điều khiển ngắt, nối và bảo vệ mạch điện, dùng cho điện áp trên 1000V, (5J2S7745G001) (PCBA G2-PWS1A). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389020: Mô đun NE-Q05 kết nối dùng trong hệ thống PLC và tự động hóa công nghiệp, tiêu thụ điện 180 mA, điện áp 24VDC. Nsx Keyence, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85389020: Ống tiếp xúc cực trên cầu chì bằng đồng (có ren ở trong) kt:19x31mm(đk x chiều dài), điện áp >1000V (mục 42 TK 107576669210/E31)/JP/XK
- Mã Hs 85389020: RM021/Bản công tắc cách điện - POLYSWITCH Theo TK số: 107374858140/ E11 ngày 22/07/2025 - Mục 02 (100.000 P)/JP/XK
- Mã Hs 85389020: RTSM-50-DVU-08-.VN/Vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000V - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 34 của TK số 107888249930/E11 ngày 13/01/2026/US/XK
- Mã Hs 85389020: S30000775-03 VERTICAL ROD H=6000/Thanh đứng của cầu dao điện cao thế/VN/XK
- Mã Hs 85389020: S30000775-04 COUPLING ROD L=1600/Thanh truyền của cầu dao điện cao thế/VN/XK
- Mã Hs 85389020: S30000775-05 COUPLING CONNECTOR/Thanh truyền của cầu dao điện cao thế/VN/XK
- Mã Hs 85389020: SFML-50-D-A-.VN/Vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000V - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 9 của TK số 107388615500/E11 ngày 28/07/2025/US/XK
- Mã Hs 85389020: SHF-15-D-LC-.VN/Vỏ hộp sản phẩm - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 22 của TK số 107138822560/E11 ngày 28/04/2025/CN/XK
- Mã Hs 85389020: SHF-25-D-LC-.VN/Vỏ hộp sản phẩm - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 4 của TK số 104123504920/E11 ngày 01/07/2021/CN/XK
- Mã Hs 85389020: SP/HPH-20/Bo mạch điện tử dùng trong Aptomat J32C SPOT 30mA/20A. Hàng mới 100%. Đơn giá gia công 0.12 USD/PCS/VN/XK
- Mã Hs 85389020: SP/HTP-12/Bo mạch điện từ dùng trong Aptomat J32H(VE) PBFEE 30mA/20A. Hàng mới 100%. Đơn giá gia công 0.12 USD/PCS/VN/XK
- Mã Hs 85389020: SP/HTP-14/Bo mạch điện tử dùng trong Aptomat J32C SPOT 30mA/32A. Hàng mới 100%. Đơn giá gia công 0.12 USD/PCS/VN/XK
- Mã Hs 85389020: T006-0020-18/Mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử, một bộ phận của thiết bị điều khiển ngắt, nối và bảo vệ mạch điện, dùng cho điện áp trên 1000V/5J2T2248G002/VN/XK
- Mã Hs 85389020: T006-0029-09/Mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử, một bộ phận của thiết bị ngắt, nối và bảo vệ mạch điện, dùng cho điện áp trên 1000V/5J2T2244G001/VN/XK
- Mã Hs 85389020: T006-0097-11/Mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử, một bộ phận của thiết bị điều khiển ngắt, nối và bảo vệ mạch điện, dùng cho điện áp trên 1000V/5J2S8044G001/VN/XK
- Mã Hs 85389020: T006-0104-09/Mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử, một bộ phận của thiết bị điều khiển ngắt, nối và bảo vệ mạch điện, dùng cho điện áp trên 1000V/5J2S8042G002/VN/XK
- Mã Hs 85389020: T006-0110-07/Mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử, một bộ phận của thiết bị ngắt, nối và bảo vệ mạch điện, dùng cho điện áp trên 1000V/5J2S7700G001/VN/XK
- Mã Hs 85389020: T006-0209-01/Mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử, một bộ phận của thiết bị điều khiển ngắt, nối và bảo vệ mạch điện, dùng cho điện áp trên 1000V/5J2S8044G003/VN/XK
- Mã Hs 85389020: TFB-15-D-.VN/Vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000V - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 1 của TK số 107581909260/E11 ngày 02/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 85389020: TFM-07-D-01-A-.VN/Vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000V - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 24 của TK số 107782508960/E11 ngày 09/12/2025/US/XK
- Mã Hs 85389020: Thân máy, bộ phận của cầu dao phụ tải loại kín để đóng ngắt mạch điện tự động, điện áp 36KV, 630A, Model: IJ-W3S, NSX:ILJIN ELECTRIC CO., LTD., (nhập theo mục 1 tk 106159457830)/KR/XK
- Mã Hs 85389020: Thanh đỡ bằng sắt- dùng gia cố trong tủ điện trung thế điện áp trên 1000V. Kích thước 38x4.5x470mm. 24-TFM-92-00001. Hiệu VMC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389020: Thanh vận hành tiếp địa bằng sắt dài 1650mm- Phụ kiện dùng trong tủ điện trung thế điện áp trên 1000V.(1 Bộ gồm 2 cây, nắp chụp bảo vệ và trục dẫn hướng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389020: Thiết bị trong hệ thống cầu dao điện: Cụm đòn bẩy ổ đĩa, chất liệu thép mạ kẽm mã TR001773, kích thước (300x70x60)mm, dùng cho điện áp trên 1000V.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389020: TMMH-50-6-.VN/Vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000V - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 8 của TK số 107873705110/E11 ngày 08/01/2026/US/XK
- Mã Hs 85389020: Vỏ tủ điều khiển- dùng cho điện áp trên 1000V. Kích thước 380x380x210mm. 24-TFM-53-00668. Hiệu VMC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85389020: VP-28904-104- SP./Bộ phận triệt tia lửa điện của máy đóng ngắt mạch điện (Buồng chống hồ quang), điện áp 7200V/VN/XK
- Mã Hs 85389020: W800034-010 FIXED CONTACT-LELF/Tiếp điểm trái của dao chính cầu dao điện cao thế, là bộ phận của dao chính S300744-010 MAIN BLADE/VN/XK
- Mã Hs 85389020: W800034-020 FIXED CONTACT-RIGHT/Tiếp điểm phải của dao chính cầu dao điện cao thế, là bộ phận của dao chính S300744-010 MAIN BLADE/VN/XK
- Mã Hs 85389020: WTSM-50-SV-.VN/Vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000V - PLASTIC HOUSINGS. Xuất trả một phần tại mục 34 của TK số 107895315030/E11 ngày 15/01/2026/US/XK
 

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 85381011: Mô đun mở rộng ngõ vào,nhãn hiệu:inovance,model:gl10-3200end, 24vdc,dùng để mở rộng ngõ vào của plc, nsx:2025, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381011: Mô đun vào ra kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6es7223-1bh32-0xb0), sử dụng cho điện áp: 24vdc, kích thước: 45x100x75mm. hàng mới 100% - t0025330/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85381011: Modul mở rộng nx-ecc201,220v 0.1-0.7mpa, dùng cho máy nạp mã otp, công dụng mở rộng điều khiển tín hiệu,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381011: Module mở rộng kết nối đầu vào ra, là bộ phận của bộ điều khiển logic có thể lập trình được cho thiết bị tự động hóa,điện áp:12-24v.model:d2-16td1-2.hiệu:koyo,mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381011: Module ngõ ra nx-od5121,4a,24v, dùng để truyền tín hiệu đầu ra từ bộ điều khiển plc tới xi lanh,không có chức năng thu phát,năm sx 2025,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381011: Module ngõ vào nx-id5342,4a,24v,không có chức năng thu phát sóng,dùng để nhận tín hiệu từ cảm biến gửi về bộ điều khiển plc,nsx 2025,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381012: Đế mô đun i/o plc type 6es7193-6bp00-0ba0, hãng siemes, điện áp 24 vdc, kích thước 15 mm x 117 mm, hàng mới 100%/ DE/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381012: Đế mô đun plc type 6es7193-6bp00-0da0, hãng siemens, điện áp 24 vdc, kích thước 15x117x35mm, hàng mới 100%/ DE/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: (88606) giá đỡ đầu ra s/m bằng nhựa-phụ kiện tủ điện hạ thế <1000v dòng 250a-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: (88690) phụ kiện tủ điện (tiếp điểm)-dòng điện 630a, điện áp 440v-chức năng chỉ thị vị trí khung tủ điện, dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ MA/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: (mip12106) vỏ tủ rỗng (chưa gắn thiết bị), chất liệu nhựa-của tủ điện nổi 1 đường 6 mô đun, 63a 400vac-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ IT/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: (mip12312) vỏ tủ điện nổi 12 đường, chưa gắn thiết bị- bằng nhựa-dùng bảo vệ tủ điện trong công nghiệp và dân dụng 63a 400vac-hiệu schneider electric-mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: (mip22108) vỏ tủ điện âm tường bằng nhựa-dùng cho tủ 400vac, 63a-chức năng bảo vệ tủ điện, chưa gắn thiết bị, dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ IT/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: (mip22212) vỏ tủ điện bằng nhựa, chưa gắn thiết bị-dùng cho tủ điện 63a 400vac-trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: . đầu cảm ứng dùng để cảm ứng cửa tủ máy đóng hay mở, model: r120-0b10-000-04j. kt: 2*2.5*0.5 in. nhà sx: rf code, cđmđsd từ mục 12 tk 101843505041/g12 ngày 30 /01/2018. hàng đã qua sd/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: . mô đun màn hình điều khiển, là bộ phận của bộ điều khiển dùng cho robot công nghiệp, điện áp 5v, model:102901571.hiệu: hikrobot.mới 100%.mã 41157591/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: [bc-al-122208] hộp điều khiển chưa gắn thiết bị điện (bằng nhôm, 220x120x80mm, 220v, dùng để lắp thiết bị trong nhà xưởng)/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: [bc-al-232011] hộp điều khiển chưa gắn thiết bị điện (bằng nhôm, 230x200x110mm, 220v, dùng để lắp thiết bị trong nhà xưởng)/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 002.029.0000651 mô-đun wifi, dùng thu phát wifi cho tv led, ski.wb663u.2b, điện áp 3.3v, lk sản xuất bo mạch tv, mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 039505 - bộ đánh dấu số từ 1 đến 10 (nhựa) - thiết bị điện hiệu legrand,mới 100%/ FR/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 069580 - nắp cho hộp lắp công tắc 2 modul (nhựa) - thiết bị điện hiệu legrand,mới 100%/ HU/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 080281 - hộp lắp công tắc nổi 1 gang (nhựa) - thiết bị điện hiệu legrand,mới 100%/ HU/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 098006 - phụ kiện: ốc xiết cáp (nhựa) - thiết bị điện hiệu legrand,mới 100%/ IT/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 10001629 hộp điện cabinet (chưa lắp các thiết bị điện), dùng để lắp bảng điều khiển điện, sử dụng cho điện áp: 250v, trang bị trên tàu, mới 100%/ GB    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 10005363 nút nhấn bằng nhựa cho bảng điện điều khiển, buzzer 80db, điện áp: 24v, trang bị trên tàu, mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 100352055 mô đun ethercat, 8 kênh tín hiệu số-tích hợp logic an toàn twinsafe, dùng cho hệ thống điều khiển tự động hóa công nghiệp, kt12x100x68mm, điện áp 24vdc, model el1918, nsx beckhoff, mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 137216 - hộp lắp công tắc gắn nổi 18 modul (nhựa) - thiết bị điện hiệu legrand,mới 100%/ PL/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 14229 hộp điện kín 1623752, dùng cho điện áp 400v, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 1701100195 đế - bộ phận chỉ dùng cho bộ điều khiển vi sóng, điện áp 10v, có gắn dây cáp điện, chưa lắp đặt thiết bị điều khiển, mới 100%, 1701100195/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 17720 hộp điện kín 1623760, dùng cho điện áp 400v, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 223000850 giữ vỏ đầu nối dây dẫn điện bằng sắt/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24003881 bộ phận của bảng điều khiển dùng điện áp dưới 1000v: mô-đun giao diện hmi, loại lắp nổi trực tiếp lên bề mặt, hmi module for free mounting, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24072731 bảng điều khiển trên tàu, chưa lắp các thiết bị điện, dùng cho điện áp 230v, loại 78534 -seaq bridge nb 987 fwd bridge overhead console section 1, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24072732 bảng điều khiển trên tàu, chưa lắp các thiết bị điện, dùng cho điện áp 230v, loại 78534 -seaq bridge nb 987 fwd bridge overhead console section 2, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24072733 bảng điều khiển trên tàu, chưa lắp các thiết bị điện, dùng cho điện áp 230v, loại 78534 -seaq bridge nb 987 fwd bridge overhead console section 3, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24072737 bảng điều khiển trên tàu, chưa lắp các thiết bị điện, dùng cho điện áp 230v, loại 78534 -seaq bridge nb 987 port bridge wing overhead console section 1, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24072740 bảng điều khiển trên tàu, chưa lắp các thiết bị điện, dùng cho điện áp 230v, loại 78534 -seaq bridge nb 987 stbd bridge wing console section 2, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24072742 bảng điều khiển trên tàu, chưa lắp các thiết bị điện, dùng cho điện áp 230v, loại 78534 -seaq bridge nb 987 stbd bridge wing overhead console section 1, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24072750 bảng điều khiển trên tàu, chưa lắp các thiết bị điện, dùng cho điện áp 690v, loại 78534 -seaq bridge nb 987 ecr console section 1, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24072751 bảng điều khiển trên tàu, chưa lắp các thiết bị điện, dùng cho điện áp 690v, loại 78534 -seaq bridge nb 987 ecr console section 2, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24072752 bảng điều khiển trên tàu, chưa lắp các thiết bị điện, dùng cho điện áp 690v, loại 78534 -seaq bridge nb 987 ecr console section 3, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24074217 tủ điện phân phối, chưa lắp thiết bị điện, dùng cho điện áp dưới 1000v, 78535 - seaq msb 1 nb989 - chassis assembly, trang bị trên tàu, mới 100%/ TR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24074249 tủ điện phân phối, chưa lắp thiết bị điện, dùng cho điện áp dưới 1000v, 78535 - seaq dsb nb989 - chassis assembly, trang bị trên tàu, mới 100%/ TR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24074258 tủ điện phân phối, chưa lắp thiết bị điện, dùng cho điện áp dưới 1000v, 78535 - seaq dsb nb989 - chassis assembly, trang bị trên tàu, mới 100%/ TR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 24074271 tủ điện phân phối, chưa lắp thiết bị điện, dùng cho điện áp dưới 1000v, 78535 - seaq esb nb989 - chassis assembly, trang bị trên tàu, mới 100%/ TR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 277802l - mặt lắp công tắc 2 modul (nhựa) - thiết bị điện hiệu legrand,mới 100%/ FR/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 2rw.pcb.03.jleu5wp1 bảng led, chưa lắp linh kiện (rohs), điện áp 2.6-3.2v, mới 100%,2rw.pcb.03.jleu5wp1/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 3 hộp điện bằng nhựa chống thấm bc-ags-081807, kích thước 80x180x70mm, chưa được lắp đặt các thiết bị điện, dùng cho điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 3 hộp điều khiển chưa gắn thiết bị điện (bằng nhôm, 150x110x65mm, điện áp 220v, dùng để lắp thiết bị trong nhà xưởng, nhãn hiệu: misumi) xb-4/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 502e - đế lắp công tắc âm 2 modul (kim loại) - thiết bị điện hiệu legrand,mới 100%/ FR/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 504e - đế lắp công tắc âm 4 modul (kim loại) - thiết bị điện hiệu legrand,mới 100%/ IT/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 760253796-khung phối quang dùng truyền dẫn tín hiệu quang ppl-1u-hd-fx,bằng sắt,chưa lắp thiết bị rỗng- hiệu commscope - hàng mới 100%/ KH/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: 8006149262 thanh quản lý cáp lắp ngang (phụ kiện tủ rack), hiệu apc, chất liệu thép, kích thước 1u x 4", (ar8602a), (mới 100%)/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: A hộp rỗng bằng nhựa boxco ip67, bc-agq-304018g, 300x400x180mm, là loại tủ điện nhựa chưa gắn thiết bị điện để bảo vệ tbđ, điện áp không quá 1000v. mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: A modul cách ly: bộ phận của tủ điều khiển, kích thước: h=60mm, w=76mm, d=31mm; model: qa 17-h, điện áp: dc 24v, công suất tiêu thụ: 3w-7w. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: A modul cho đầu báo cháy thường (cz): bộ phận của tủ điều khiển, kích thước: h=60mm, w=76mm, d=31mm; model: qa 17b, điện áp: dc 24v, công suất tiêu thụ: 3w-7w. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: A modul điều khiển ngõ ra (rm) + (sm), bộ phận của tủ điều khiển,kích thước: h=60mm, w=76mm, d=31mm; model: qa 17b, điện áp: dc 24v, công suất tiêu thụ: 3w-7w. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: A modul giám sát (fm), bộ phận của tủ điều khiển, kích thước: h=55mm, w=28mm, d=16mm; model: qa 17-k, điện áp: dc 24v, công suất tiêu thụ: 3w-7w. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Acs_emm_con_board pcba\ bo mạch (tấm mạch in đã lắp ráp), bộ phận của bảng điều khiển dùng cho máy cắt tự động, điện áp 24v, mới 100%/ CH    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Bal2sem146013 mô đun điều khiển dùng cho tủ điện, điện áp 500v, dòng điện 10a, loại:3su1400-1aa10-1ca0, siemens, contact module nc screw termina, trang bị trên giàn điện gió, mới 100%./ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Bản mạch của bộ điều khiển cường độ ánh sáng của máy chiếu tia uv (365nm, ca3535-cun6gb1a, 240240mm, 24v) (hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Bảng mạch kết nối tín hiệu dùng cho hệ thống chụp mạch; 459800424141 fdcsib. hàng mới 100%/ RO/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Bdkd01 bảng điều khiển điện dùng cho màn hình thương mại kt: 110mm(l)*215mm (w)*1.6mm (h),hàng mới 100%, erp:050005213060/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Bộ khởi động từ trong tủ cung cấp điện, để khởi động từ cho tủ điện, hiệu abb, mã af50-40-00-70, điện áp 100-250v, 2.8va, hàng mới 100%/ BG/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Bo mạch điện tử phản hồi tín hiệu độ mở, điện áp 15v dùng cho van điều khiển, hiệu rexa, p/n: tets06154. open feed back signal broad for control valve, mới 100%/ US/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Bo mạch lắp cho thiết bị ghi nhận dữ liệu và đo áp lực nước cello 4s, điện áp 3.6v, loại: 4.100m/6-rsg2/2131/m1/nb2, hiệu technolog. hàng đã sử dụng/ GB/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Cần điều khiển dùng để kết nối với thiết bị lập trình để điều khiển các thiết bị cơ khí hoặc động cơ, điện áp làm việc 250v 0.1a, model xd5-pa24, maker schneider. mới 100%.23071604 fr/ FR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Card loop cho tủ trung tâm báo cháy, mã efxd05001, hãng sản xuất cooper by eaton, hàng mới 100%/ GB/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Chân bắt module của nguồn điều khiển số, điều khiển bộ thay dao tự động dùng điện 24vdc; mã aivs-01184; tiêu chuẩn bm11 x20; chất liệu nhựa và có thiết bị điện; phụ kiện máy chỉ; hàng mới 100%/ AT/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Chân đế kết nối các mô đun cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6es7193-6bp00-0ba0). hàng mới 100%, hãng siemens sản xuất./ DE/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Đế tiếp xúc, dùng để kiểm tra con hàng, phụ tùng của máy kiểm tra con hàng/ tpak socket/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Dungcu module ngõ vào cho đầu báo thường, điện áp:24v, kt: 4,2x4,7x1,4mm, dùng để điều chỉnh thiết bị ngoại vi qua relay,ngõ ra độc lập, điều khiển chuông/còi khi xảy ra báo cháy.hàng mới 100% us/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Ecb01934 bảng bo mạch chưa in (điện áp không quá 1000v), là bộ phận của bảng điều khiển dùng cho thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ TH/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Enclosure kx1575.000, rittal. tủ điện rỗng kx1575.000 dùng trong nhà máy khai thác khoáng sản. hiệu rittal.. hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Fm5sm056001 tủ = thép ko gỉ, sd để đựng bảng mạch điện điều khiển, đ/áp 380vac/24vdc, cabinet spacial s3x stainless 316l, scotch brite finish,h1000xw1000xd300mm, sd trên giàn điện gió. mới 100%./ BG    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Fx3u-4hsx-adp bộ chuyển đổi, là mô đun đếm xung dùng cho bộ điều khiển lập trình plc, điện áp 5vdc/30ma/high speed counter block(mitsubishi). model: fx3u-4hsx-adp. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Gcmhvs0110 mô-đun tuyến tính, bộ phận của thiết bị điều khiển lập trình, dùng để lắp ráp máy tự động hóa. mã: kk502c-200a1-h0cs0. mới 100%/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Gcmhvs0111 mô-đun tuyến tính, bộ phận của thiết bị điều khiển lập trình, dùng để lắp ráp máy tự động hóa. mã: kk60d05c-300a1-h0s0. mới 100%/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Hộp che bảo vệ công tắc hành trình, bằng nhựa, bộ phận dùng với công tắc hành trình của cầu trục, điện áp sử dụng 48v-junction box qa-7016 52312349. hàng mới 100%/ EE/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Hộp điện bằng nhựa boxco ip67, bcags-152513, 150x250x130mm (w150 mm x l250 mm x h130 mm) tủ điện dùng trong hoạt động ép đế giày (hàng mới 100%) kr/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Iv-17413 vỏ tủ điện ds-pg-10p (w110xh75xd40), chất liệu bằng nhựa, hãng sản xuất hi-box/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Iv-17414 vỏ tủ điện ds-pg-15p (w100xh200xd70), chất liệu bằng nhựa, hãng sản xuất hi-box/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Kẹp chặn cuối thanh din clipfix 35 dùng để cố định thiết bị điện trên thanh ray-3022218 end clamp - clipfix 35, cl: nhựa kỹ thuật, thép, (lwh mm): ~401035 mm, hàng mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Khóa liên động cơ khí, mã phụ kiện: c321km45, dùng cho tủ điều khiển bơm chữa cháy eaton. hàng mới 100%. hàng bảo hành, không thanh toán./ US/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Khởi động từ tiêu chuẩn nema loại mở 3 pha, size 4, cuộn hút 120v, mã phụ kiện: cn15nn3a97-84, dùng cho tủ điều khiển bơm chữa cháy eaton. hàng mới 100%. hàng bảo hành, không thanh toán./ US/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Khung chứa ổ cứng máy tính chủ-enclosure(warnado-ex 2u2n enclosure with mp), nhà sx: dell emc, p/n: 100-566-021-05, serial no.: fxtws213300120. hàng mới 100%/ IE/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Lọc nhiễu tín hiệu cho bộ điều khiển trung tâm, mãl 2267 - c-y-f-cu-dc/dc, kích thước 32*2.5*2cm, chất liệu nhựa, hiệu navkom, hàng f.o.c mới 100%/ SI/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Mạch chia nguồn dùng cho tủ điều khiển 10 x 1a. p/n:pdm5-1a, hiệu: tactical. hàng mới 100%/ AU/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Main board pcba\ bo mạch (tấm mạch in đã lắp ráp), bộ phận của bảng điều khiển dùng cho máy phun keo, điện áp 24v, mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Màn hình hiển thị chế độ hoạt động ls27c310eakxkr (bộ phận của bộ điều khiển trung tâm của máy ghép màng nhựa). hiệu daesung. hàng mới 100%/ TH/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Màng phím dùng cho bảng điều khiển / 4001, bộ phận chỉ dùng cho bảng điều khiển, điện áp không quá 1000 v. hàng mới 100%/ US/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Mô đun mở rộng cho fx5u fx5-16ex/es, hiệu mitsubishi, dùng cho bộ điều khiển lập trình của máy cơ khí, mới 100%(sử dụng trong nhà máy)/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Mô đun vào ra dùng cho máy cấp hàng tự động, model:ez-ml-pe-del a3, điện áp 24v (hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Module đầu vào điều khiển thông qua tín hiệu; mã: aivs - 01235; dùng điện 24v; chất liệu: nhựa và là thiết bị điện; phụ kiện máy dệt; hàng mới 100%/ AT/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Module điều khiển dạng mạch loop, kết nối tủ trung tâm với các thiết bị trường dùng trong hệ thống báo cháy, model lcm-320, hãng honeywell, mới 100%/ US/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Module hiển thị và nhập liệu cho bộ điều khiển nhà thông minh điện áp dưới 1000v, mã hàng 03817, nhãn hiệu vimar. hàng mới 100%./ IT/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Mô-đun chuyển đổi nguồn cho cảm biến,điện áp 24vdc- bộ phận của tủ điều khiển của máy nướng dùng trong nhà máy chế biến sản phẩm thịt.mới 100% (module di x2x 4di 3-wire, part 400012617)/ SK/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Mô-đun kết nối chuyển đổi tínhiệu từ các cảm biến ra bên ngoài,điện áp 24vdc/250vac-bộ phận của tủ điều khiển của máy nướng dùng trongnm chế biến sp thịt.mới 100%(module interface 24vdc/250vac)/ SK/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Mô-đun nối đất vz14, là bộ phận lắp thêm của tủ điện, chất liệu nhựa, hợp kim, điện áp 690v, nhà sản xuất: schneider electric, hàng mới 100%/ CZ/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Mô-đun tín hiệu đầu vào navitas, dùng cho hệ thống dẫn đậu tàu bay sân bay. hàng mới 100%/ IN/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Mô-đun truyền tín hiệu từ các cảm biến ra bên ngoài,điện áp 24vdc- bộ phận của tủ điều khiển của máy nướng dùng trong nhà máy chế biến sản phẩm thịt.mới 100% (comminication module x20, part 400017884)/ SK/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Nắp che hw9z-kl1, là bộ phận dùng cho các nút nhấn, bằng nhựa, kích thước 50x70x30mm, hãng mitsubishi. mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Ốp tiếp nối giắc điện phía dưới (a 000 545 53 20)-linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 5 chỗ mercedes-benz model e300 amg (w214)/ DE/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Ốp vỏ giắc tiếp nối điện (a 052 545 78 26)-linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 5 chỗ mercedes-benz model e200 avantgarde (w214)/ DE/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Opt_brd1_board pcba/[zund] cutter g3 type m1600\ bo mạch (tấm mạch in đã lắp ráp), bộ phận của bảng điều khiển dùng cho máy cắt tự động, điện áp 208/400v, mới 100%/ CH    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Pcb bảng mạch điện tử hmb-118 circuit board rq (mạch trơn, không gắn chíp)hàng mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Pcb93 bảng mạch in đã lắp ráp hic fg-r05b-hic(o) 188.975x152.5mm; tp: nhựa cách điện fr4, tụ điện, ic, cuộn cảm; dùng để sx cảm biến dòng điện một chiều/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Pcb97 bảng mạch in đã lắp ráp hic fg-r05b-hic-b 189x152.5x1mm; tp: nhựa cách điện fr4, tụ điện, diode, ic, cuộn cảm; dùng để sx cảm biến dòng điện một chiều/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Phụ kiện tủ điện công nghiệp: tấm panel bên hông của vỏ tủ điện sử dụng điện áp dưới 1000v, bằng thép, ts side panels ral 7035 2200x600mm (1 set=2 cái), art.no.,8126235. mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Phụ tùng ôtô 7 chỗ, hiệu: volkswagen, bộ phận cho hộp điều khiển hộp số _ (bảng mạch) (0bh927709b; plate), hàng mới 100%/ CZ/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Phụ tùng xe nâng hiệu hy source, mới 100%: bo cầu chì 582092181/ NL/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Pk-cnt công tắc +24v/12.5a pfc, kích thước 290*190*100mm,dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế, hàng mới 100%/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Print acs_cross_board pcba\ bo mạch (tấm mạch in đã lắp ráp), bộ phận của bảng điều khiển dùng cho máy cắt tự động, điện áp 24v, mới 100%/ CH    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Print acs_x_board pcba\ bo mạch (tấm mạch in đã lắp ráp), bộ phận của bảng điều khiển dùng cho máy cắt tự động, điện áp 24v, mới 100%/ CH    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Qxa6324-a/n núm nhựa điều chỉnh âm lượng/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: R400p003-000542 mô đun mở rộng cổng kết nối dữ liệu cho bộ điều khiển máy mạ kim loại khung vỏ điện thoại, model qj71c24n-r2, điện áp 5vdc. mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: R9008007-014855 khối mở rộng (fx5-c32eyt/d) mô đun mở rộng của bộ điều khiển lập trình của băng tải, điện áp 24v. mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: R900800c-000936 mô đun mở rộng dùng cho bộ điều khiển lập trình logic của robot chuyển hàng tự động. model fp0r-e32t. điện áp 24v. mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Switch box hộp điều khiển, chưa gắn thiết bị điện, code: ach-b-300-200-300, phụ tùng thay thế cho máy công nghiệp. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Sys_func_board pcba\ bo mạch (tấm mạch in đã lắp ráp), bộ phận của bảng điều khiển dùng cho máy cắt tự động, điện áp 24v, mới 100%/ CH    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Tấm kính cảm ứng dùng trong bảng điều khiển robot yushin, kích thước 21*15*2 (dài*rộng*cao) cm 10844330. hàng mới 100%, nhà sản xuất dmc id/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Tay điều khiển cầu trục eob-74 bằng nhựa, 8 nút- điện áp 220v, dùng điều khiển thiết bị của máy nâng hạ, hàng mới 100%/ TW/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Thanh đấu nối patch panel 24 cổng cat6 fl- 24ph6, chất liệu bằng thép, điện áp 48v, dùng để nối dây mạng lan trong nhà xưởng, nhãn hiệu fastlink,hàng mới 100%/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Vj0053162 module drt2-md32bv (mô đun dùng để chuyển đổi tín hiệu truyền thông plc với máy tính), hãng omron/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Vỏ bọc của đui bóng đèn của đồng hồ tốc độ xe máy mới 100% 35041-t100-003-sk/ TH/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Vỏ của tủ điện bằng nhựa âm tường 8 đường, cửa xám mờ, 1szr004002a1203. nsx:abb. mới 100%/ ID/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Vỏ giắc đấu nối điện (a 223 540 63 15)-linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 5 chỗ mercedes-benz model e200 avantgarde (w214)/ DE/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Vỏ tủ điện 18m praticsbox s, chưa lắp các thiết bị điện, điện áp không quá 1.000 v, chất liệu nhựa, mã 137156. hiệu legrand. mới 100%/ PL/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Vỏ tủ điện âm tường, cánh trong chứa 12 khe module,dùng dòng điện dưới 1000v, bằng thép và nhựa, hàng cơ khí tiêu dùng hiệu:hager,kt:257 x 318 x 72 mm, item no. vf112tm, mới 100%,nsx hager industrial/ ES/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Vỏ tủ trung tâm hệ thống báo cháy, không gồm thiết bị, model abs-2d, hãng honeywell, mới 100%/ US/ 15%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Vp.jb.01 v0100016v107/hộp đấu dây, chất liệu hợp kim nhôm, chưa lắp thiết bị điện, kt: phi 140mm*38mm, dùng cho đ.áp ko quá 1000v, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381019: Yhv-18 hộp đựng rơ le, cầu chì bằng nhựa, chưa được lắp đặt các thiết bị của chúng, điện áp không quá 1000v. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85381021: Bộ nhớ trong 2mb chưa ghi của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6es7954-8lf04-0aa0),mới 100%,siemens.cam kết không chứa mật mã dân sự,không có chức năng an toàn thông tin mạng/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: (aaa13581fa) bộ mở rộng tủ đo đếm de-mt-phụ kiện của tủ điện 630a 24kv, 16ka 1s-dùng ghép nối 2 tủ điện, dùng trong công nghiệp (1 pce = hộp = 28 pce)-hiệu schneider electric-mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: Bo mạch - circuit board, phụ tùng máy phun hình thành đĩa hàng mới 100%-pt5/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: Bộ phận của tủ rmu sf6 24kv 630a 20ka/3s: buồng dập hồ quang dùng để đóng cắt và bảo vệ mạch điện, model: t-glx24-k-24/630d, mã: k+, phần mở rộng bên phải. hãng sx: decom, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: Ma0000130267 khung đấu nối 09 14 016 0371/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: Mạch ic phụ tùng của máy kiểm tra đĩa, hàng mới 100%- pt34/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: Nl189 mạch chỉnh lưu (cầu đi ốt) modular (01.01.393) dùng trong sản xuất hộp kết nối 3q tấm pin năng lượng mặt trời, mới 100% qcm5045b 30a/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: Nl203 mạch chỉnh lưu (cầu đi ốt) modular (01.01.405) dùng trong sản xuất hộp kết nối tấm pin năng lượng mặt trời, mới 100% tm3045-30a. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: Nl213 mạch chỉnh lưu (cầu đi ốt) modular (01.01.175) dùng trong sản xuất hộp kết nối tấm pin năng lượng mặt trờ, mới 100% tm3045-25a/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: Nl221 mạch chỉnh lưu (cầu đi ốt) modular qcm4045 (01.01.508) dùng trong sản xuất hộp kết nối tấm pin năng lượng mặt trời, mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: Npl17 ja-005dz01#nắp dưới đế hộp nối dây diện cực âm đã gắn đồng và điôt, là bộ phận của hộp nối quang điện. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: Npl17 jm07xdz03+zj+dg#nắp dưới đế hộp nối dây diện cực dương đã gắn đồng và điôt, là bộ phận của hộp nối quang điện. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: Npl17 lr07adz04+zj#đế hộp nối dây điện cực âm, chất liệu: nhựa + đồng, dùng để cố định dây điện, điện áp max 1500v, là bộ phận của hộp nối quang điện. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: V115 hộp trong tủ điện dùng để đậy các thiết bị trong tủ điện (điện áp trên 1000v). hàng mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 8538
- Mã Hs 85381029: V220 đế máy cắt điện. hàng mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1003a3101h vỏ chân tín hiệu trên 3a, dùng để sản xuất chân tín hiệu của đầu nối mật độ cao, chất liệu: đồng. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1003b3101h vỏ chân tín hiệu dưới 3b, dùng để sản xuất chân tín hiệu của đầu nối mật độ cao, chất liệu: đồng. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1030020 bộ phận của đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa(vỏ đầu nối dây điện), kích thước 5.5x20mm, chưa gắn chân tiếp xúc, dùng cho thiết bị có điện áp 250v/3a, mã: 171111-1, nhà sx: jst.mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1030087 bộ phận của đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa(vỏ đầu nối dây điện), chưa gắn chân tiếp xúc, dùng cho thiết bị có điện áp 250v/3a, mã: pap-04v-s, kích thước: 10x7.3mm, mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1030090 bộ phận của đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa, kt: 32x8mm, chưa gắn chân tiếp xúc, dùng cho thiết bị có điện áp 250v/3a, mã: pap-15v-s, mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1030100 bộ phận của đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa(vỏ đầu nối dây điện), chưa gắn chân tiếp xúc, dùng cho thiết bị có điện áp 250v/3a, mã: vhr-10n, kích thước:13.3*11.82 mm, mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1030102 bộ phận của đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa(vỏ đầu nối dây điện), chưa gắn chân tiếp xúc, dùng cho thiết bị có điện áp 250v/3a, mã: vhr-3n, kích thước:13.3*39.54 mm, mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1030103 bộ phận của đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa(vỏ đầu nối dây điện), kt: 13.3x15.78mm, chưa gắn chân tiếp xúc, dùng cho thiết bị có điện áp 250v/3a, mã: vhr-4n, mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1030330 bộ phận của đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa(vỏ đầu nối dây điện), chưa gắn chân tiếp xúc, dùng cho thiết bị có điện áp 250v/3a, mã: pap-02v-s(jst), kt:8x6 mm, mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1030404 bộ phận của đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa(vỏ đầu nối dây điện), kích thước 5.8x8x8mm, chưa gắn chân tiếp xúc, dùng cho thiết bị có điện áp 250v/3a, mã: pap-03v-s,nhà sx: jst, mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1031131 bộ phận của đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa(vỏ đầu nối dây điện), kích thước 5.8x8x20mm, chưa gắn chân tiếp xúc, dùng cho thiết bị có điện áp 250v/3a, mã: pap-09v-s, mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1031225 bộ phận của đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa(vỏ đầu nối dây điện), kích thước 2.8x4.9x6.4mm, chưa gắn chân tiếp xúc, dùng cho thiết bị có điện áp 250v/3a, mã: 04p-sjn,mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1031889 bộ phận của đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa(vỏ đầu nối dây điện), chưa gắn chân tiếp xúc, dùng cho thiết bị có điện áp 250v/3a, mã: padp-16v-1-s, kích thước: 11*18*10 mm, mới 100%,/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1031890 bộ phận của đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa(vỏ đầu nối dây điện),kt: 11 x16 mm, chưa gắn chân tiếp xúc, dùng cho thiết bị có điện áp 250v/3a, mã: padp-14v-1-s, mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 13001315 đầu nối nhựa dùng cho bộ dây điện (bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa)/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 13005981 đầu nối nhựa dùng cho bộ dây điện (bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa)/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 13100446 đầu nối nhựa dùng cho bộ dây điện (bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa)/ MX/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 13106767 đầu nối nhựa dùng cho bộ dây điện (bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa)/ PH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 13571412 cổng lắp ráp bằng thép dùng để lắp ráp đầu nối với dây dẫn điện /terminal: 13571412. dùng để sản xuất cảm biến tốc độ bánh xe ô tô. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1391 chân giắc cắm pin 50079-8100 (c49b2/50079-8000), bằng đồng, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 1504 chân giắc cắm pin ai 1.0-12 rd (bằng đồng), hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 19002812 đầu nối nhựa dùng cho bộ dây điện (bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa)/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 19004244 đầu nối nhựa dùng cho bộ dây điện (bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa)/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 19005171 đầu nối nhựa dùng cho bộ dây điện (bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa)/ HU/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 19200188 đầu nối nhựa dùng cho bộ dây điện (bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa)/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 2040 chân giắc cắm (pin) 3.5-r4 bằng đồng, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 2053 chân giắc cắm (pin) 1560tl (bằng đồng), hàng mới 100 %/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 2293 chân giắc cắm (pin) bằng đồng fv0.5-4 (lf)k, mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 2294 chân giắc cắm pin bằng đồng fv5.5-s4 (lf)k, mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 240337 vỏ hộp chuyên dùng của đầu dây nối dây cáp điện ô tô lug 2p wp inner housing - indiv, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 2740 chân giắc cắm pin sghd-002t-c0.2a, bằng đồng, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 2sd0a chân giắc cắm pin 3.5-5 (jst) bằng đồng, nhà sx jst, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 3030255a nẹp nối- npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 3221406b đầu nối bb35aa-pa18-3a/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 35072403 cổng lắp ráp bằng thép dùng để lắp ráp đầu nối với dây dẫn điện dưới 1000v terminal / 35072403. dùng để sản xuất cảm biến tốc độ bánh xe ô tô. hàng mới 100%/ MX    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 435 chân giắc cắm (pin) bphd-001t-p0.5 (c49g7/sphd-001t-p0.5) (bằng đồng), hàng mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 443 chân giắc cắm r1.25-4 dùng cho điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 446 chân giắc cắm (pin) 5.5-s4 (bằng đồng), hàng mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 449 chân giắc cắm (pin) ai 4-10 gy (bằng đồng), hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 460 chân giắc cắm (pin) 1-66105-9 [#24-#20] (c49ci/3-066104-0) (bằng đồng), hàng mới 100%/ MX    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 474 chân giắc cắm (pin) r1.25-3 (bằng đồng), hàng mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 476 chân giắc cắm r5.5-4 dùng cho điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 480 chân giắc cắm ai 1.0-10 rd dùng cho điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 65207093 đầu nối nhựa dùng cho bộ dây điện (bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa)/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 65207273 đầu nối nhựa dùng cho bộ dây điện (bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa)/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 65207280 đầu nối nhựa dùng cho bộ dây điện (bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa)/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 65207298 đầu nối nhựa dùng cho bộ dây điện (bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa)/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 66106004 đầu nối nhựa dùng cho bộ dây điện (bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa)/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 664 chân giắc cắm ai 1.5-8 bk dùng cho điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 6700022-1 linh kiện đầu nối chân phích cắm bằng kim loại, điện áp 220v/ TW/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 6700034 chân phích cắm bằng kim loại, điện áp dưới 1000v - ring ter - po#502467/ TW/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 6700078 chân phích cắm bằng kim loại, điện áp 220v/ TW/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 6700118 linh kiện đầu nối chân phích cắm bằng kim loại điện áp dưới 1000v/ TW/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 6700133 linh kiện đầu nối-chân phích cắm bằng kim loại, điện áp 220v/ TW/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 6700164 linh kiện đầu nối chân phích cắm bằng kim loại, điện áp 220v/ TW/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 6700228 linh kiện đầu nối chân phích cắm bằng kim loại, điện áp dưới 1000v/ TW/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 6900036 linh kiện kiện đầu nối-kẹp một đầu cầu chì bằng kim loại, điện áp 220v/ TW/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 6900262 linh kiện đầu nối bằng kim loại, dùng để kẹp một đầu dây điện, điện áp dưới 500v/ TW/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 731 chân giắc cắm ai 6-12 ye dùng cho điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 752 chân giắc cắm pin 1-66103-8 [#24-#20] (c49ca/2-066102-5) (bằng đồng), hàng mới 100%/ MX    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 781 chân giắc cắm (pin) 5556t3l, hàng mới 100%/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 819 chân giắc cắm (pin) 5558t3l, hàng mới 100%/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 8c9515 miếng chặn định vị dây của đầu nối, sử dụng cho dòng điện 24v, mới 100%/[] tpa/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 927772-3 cổng lắp ráp bằng thép dùng để lắp ráp đầu nối với dây dẫn điện/ 927772-3. dùng để sản xuất cảm biến tốc độ bánh xe ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 953814 bản mạch ac/ NL    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: 953815 bản mạch i/o/ NL    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Amp_350782-1|dm vỏ đầu kết nối dây điện đa 600vac, bằng nhựa, kt l27.4xw25.4xh25.4mm. hàng mới 100%/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Bias-tee zfbt-6gw+- thiết bị chia nguồn, model: zfbt-6gw+, hiệu mini circuits, năm sx 2025, dùng cho máy kiểm tra điện, đ/a 24vdc. công suất 12w. mới 100%/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Blt-2 đầu nối dây điện dùng để đấu nối với dây dẫn điện, dùng cho điện áp không quá 1000v mới 100%/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Bộ phận của đầu nối dây dẫn điện dùng cho điện áp dưới 1000v, được làm bằng nhựa(60980806).mới 100%/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: C4942 chân giắc cắm pin bphd-002t-p0.5(c49gb sphd-002t-p0.5) (bằng đồng),250v, 3a, nhà sx j.s.t. mfg. co., ltd, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Cnp01 chân đấu nối dùng sản xuất đấu nối bằng hợp kim thiếc, niken terminal ff05w-ter-au*ni-spot code ff05w-6120340a/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Cnp07 gá định vị bằng hợp kim thiếc,niken dùng sản xuất đầu nối fitting nail ff05a-f*nail-sn*ni code ff05a-6220440a/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: D2450 chân giắc cắm pin r5.5-5 bằng đồng, nhà sx jst, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Đầu nhựa tiếp nối 17000492(1612122-1)(là bộ phận của đầu nối),hàng mới 100%/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Đầu nối bằng nhựa housing xahb-1f(b). hàng mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Đầu nối nhựa dùng cho điện áp khoảng 10v-750v, dùng để đấu nối dây điện trong bộ dây điện của xe có động cơ. hàng mới 100 % 19005229 (282079-2), hàng mới 100%/ IT    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Ecs061 bộ phận đầu nối dùng để nối dây điện và mạch điện, điện áp dưới 1000 v, dùng trong sản xuất bộ dây điện ô tô, mới 100%/ NL    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: H121100001239 bản mạch utc-c2ucuh01-dp1.4-sa-pro, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: H121100001365 bản mạch utc-c2ueuhms01-dp1.4-sa-l, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Hftb-060-009 thanh đồng hftb-60a terminal cho cầu đấu khối hftb-60a (loại dòng điện 60a), bằng đồng thau, kt 32x14x2(mm). hsx: hivero. mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: M15ka-2s đầu nối dây điện dùng để đấu nối với dây dẫn điện, dùng cho điện áp không quá 1000v mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Mt091-40030 cổng lắp ráp bằng thép dùng để lắp ráp đầu nối với dây dẫn điện/terminal: mt091-40030. dùng để sản xuất cảm biến tốc độ bánh xe ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: N101948-001 đầu mối nối bằng đồng của đầu nối dây dẫn dẫn điện, dùng cho điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%/ SG/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Npl-005 bộ chân cọc đỡ bằng thép các lạoi - (c123 0350 080fa (2.8), pk đầu nối thuộc pk còi, điện áp 220v, mới 100%, mã hp11142)/ SG/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Npl-005 point - bộ chân cọc đỡ bằng thép các loại (c133 0350 080fa (1.8), pk đầu nối thuộc phụ kiện còi, điện áp 220v, hàng mới 100%, spec. o3.5* l3.5, s06c, part no. hp11132)/ SG/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Npl2 đầu cắm đầu nối, bộ phận chuyên dùng của đầu nối thuộc phân nhóm 8536.90.12, dùng trong sản xuất dây cáp điện ô tô, điện áp không quá 1.000v/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Nvl05 linh kiện đầu nối sợi quang, dùng để nối sợi quang, điện áp dưới 1000v. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Nvl06 bộ linh kiện đầu nối liên kết đơn mode lc,2.0mm đồng bộ (gồm 11 chi tiết), dùng để nối và bảo vệ sợi quang, điện áp dưới 1000v. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Nvl06-1 bộ linh kiện đầu nối liên kết đơn mode plc, đồng bộ,bằng nhựa + kim loại, dùng để nối và bảo vệ sợi quang, điện áp dưới 1000v. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Nvl08 lõi cắm sợi quang,bằng sứ, dùng cho đầu nối sợi quang, điện áp dưới 1000v. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Nvl08-1 lõi cắm sợi quang,bằng nhựa, gồm 2 chi tiết dùng cho đầu nối sợi quang, điện áp dưới 1000v. hàng mới 100%/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Nvl20 linh kiện nhánh, bằng nhựa, dùng cho đầu nối sợi quang, điện áp dưới 1000v. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Nvl20-2 bộ linh kiện nhánh, bằng nhựa gồm 3 chi tiết, dùng cho đầu nối sợi quang, điện áp dưới 1000v. hàng mới 100%/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Ốp kim loại, bộ phận chỉ dùng cho đầu nối điện (điện áp 350v, dòng điện 15a, bằng nhôm), hàng mới 100%/ RO/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Ph-0e-0206 vỏ bọc ngoài, bộ phận của giắc cắm, chất liệu nhựa, dùng cho điện áp 12v (284703-1). hàng mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Ph-0e-0222 vỏ bọc ngoài, bộ phận của giắc cắm, chất liệu nhựa, dùng cho điện áp 12v (2307361-1). hàng mới 100%/ MX/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Pl22 vỏ hộp chuyên dùng của đầu nối cáp điện (dòng điện dưới 16a), dùng trong sản xuất dây cáp điện ô tô, dùng cho điện áp không quá 1.000v, mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: St730716-3 cổng lắp ráp bằng thép dùng để lắp ráp đầu nối với dây dẫn điện dưới 1000v terminal/ st730716-3. dùng để sản xuất cảm biến tốc độ bánh xe ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: St730717-3 cổng lắp ráp bằng thép dùng để lắp ráp đầu nối với dây dẫn điện dưới 1000v terminal/ st730717-3. dùng để sản xuất cảm biến tốc độ bánh xe ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Vỏ bảo vệ đầu nối (bộ phận của đầu nối), mã: rj11ftvc2g, nsx: amphenol socapex, mới 100%/ IN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Vỏ bọc bằng nhựa 0300354/20, dùng để bảo vệ đầu nối trong hệ thống dây dẫn điện, dòng điện 24a, điện áp dưới 1000v, hiệu mta, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Vỏ bọc đầu nối bằng nhựa zr4228, dùng cho đầu nối trong hệ thống dây dẫn điện, điện áp dưới 1000v,kt: 5x13mm, hiệu cy, mới 100%/ TW/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Vỏ đầu nối rj45, dùng cho đầu nối có dòng điện dưới 16a, mã hàng: rjftv6mg, chất liệu hợp kim nhôm hãng sx:amphenol socapex. hàng mới 100%/ IN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: Vỏ/ ốp che cho đầu nối điện công nghiệp, (bộ phận chỉ dùng cho đầu nối điện) (350v/ 7.5a) bằng nhôm, hàng mới 100%/ CH/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389011: W4 đầu nối bằng nhựa (mới 100%, điện áp 12v, dùng để nối các dây (mạch điện) với nhau tạo thành mạng lưới mạch điện trong xe ô tô, bộ phận của hàng hóa thuộc phân nhóm 8536.90.19)/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: (ms: 09-4413-91) giắc cắm bằng nhựa chưa có tiếp điểm, có điện áp 600v (yura code: hks0344138b0), dùng để sản xuất bộ dây điện xe ô tô. mới 100%, sx 2025./ DE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: (ms: 184060-1) giắc cắm bằng nhựa không có tiếp điểm, có dòng điện dưới 16 a (code: 184060-1), để sx dây điện xe ô tô. mới 100%, sx 2025./ MX/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: (ms: 2350788-6) giắc cắm bằng nhựa không có tiếp điểm, có dòng điện dưới 16 a, điện áp 12-24v (code: hap74hyb01r0), để sx dây điện xe ô tô. mới 100%, sx 2025./ MY/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: (ms: 646295-2) giắc cắm bằng nhựa không có tiếp điểm, có dòng điện dưới 16 a, điện áp 12-24v (code: hkt54hybr1l0), để sx dây điện xe ô tô. mới 100%, sx 2025./ MY/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: (ms: 9-1452380-9) giắc cắm bằng nhựa không có tiếp điểm, có dòng điện dưới 16 a, điện áp 12-24v (code: 9-1452380-9), để sx dây điện xe ô tô. mới 100%, sx 2025./ HU/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: (ms: 98193-0001) giắc cắm bằng nhựa không có tiếp điểm, có dòng điện dưới 16 a, điện áp 12-24v (ks code: hmu06-03421), để sx dây điện xe ô tô. mới 100%, sx 2025./ US/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 137t8080p7120|dm đế giữ tiếp điểm phụ bằng nhựa 1sfa611605r1100, dùng cho điện áp <1000v. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 1703591100 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 1703591100/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 1703592100 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 1703592100/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 1703595170 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 1703595170/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 1708115221 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 1708115221/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 1708185181 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 1708185181/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 1709797000 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 1709797000/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 1709798000 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 1709798000/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 1724069018 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 1724069018/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 1h.smh250h12 đầu nối bản mạch bằng nhựa smh250-h12s4 (sản phẩm gia công: dây kết nối cho bản mạch). hàng mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 1sfa187143r9504|dm nút nhấn để đóng ngắt thiết bị điện bằng nhựa. hàng mới 100%/ BG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 2066120218 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 2066120218/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 2066160218 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 2066160218/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 2080207000 vỏ nhựa đã gắn chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 2080207000/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 2126376100 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 2126376100/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 2153.120400000 đầu nối bản mạch bằng nhựa smh200-h12s4 (sản phẩm gia công: dây kết nối cho bản mạch). hàng mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 2160.080400000 đầu nối bản mạch bằng nhựa smh250-h08s4 (sản phẩm gia công: dây kết nối cho bản mạch). hàng mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 2189820204 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 2189820204/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 2189820205 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 2189820205/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 3030420 nắp che d-st 4 của đầu nối bằng nhựa, kích thước 55.9x2.2x29mm, màu xám.mã hàng 3030420. nhà sản xuất phoenixcontact. hàng mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 3030433 nắp che d-st 6 của đầu nối bằng nhựa, kích thước 69.5x2.2x36mm, màu xám.mã hàng 3030433. nhà sản xuất phoenixcontact. hàng mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 3030459 nắp che d-sttb 2,5 của đầu nối bằng nhựa, kích thước 67.6x2.2x39.70mm, màu xám.mã hàng 3030459. nhà sản xuất phoenixcontact. hàng mới 100/ DE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 3030462 nắp che d-sttb 4 của đầu nối bằng nhựa, kích thước 83.5x2.2x39.7mm, màu xám.mã hàng 3030462. nhà sản xuất phoenixcontact. hàng mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 3036657 nắp che d-st 16 của đầu nối bằng nhựa, kích thước 80x2.2x51.1mm.mã hàng 3036657. nhà sản xuất phoenixcontact. hàng mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 3036660 nắp che d-st 2,5-3l của đầu nối bằng nhựa, kích thước 99.5x2.2x50.3mm, màu xám.mã hàng 3036660. nhà sản xuất phoenixcontact. hàng mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 403559-406380 vỏ đầu nối bằng nhựa, để gắn vào chân cắm, bộ phận của đầu nối có 2 chân đồng dùng để nối dây dẫn vào mạch in, dòng điện 2a, điện áp 100v (phr-2 housing. 2way. 2mm)/ IN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 406505-1 vỏ đầu nối bằng nhựa 8 lỗ, để gắn vào chân cắm, bộ phận của đầu nối ph dạng phích cắm dùng cho mạch in, điện áp 100v, dòng điện 2a (phr-8 housing)/ IN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 406715 vỏ đầu nối bằng nhựa 6 lỗ, để gắn vào chân cắm, bộ phận của đầu nối ph dạng đầu cắm dùng cho mạch in, dòng điện 2a, điện áp 100v (phr-6 housing)/ IN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 500302377 pin block assembly bxtp mds100, this is a socket part, used to hold the pogo pin for the socket, designed for the tester machine hdmt/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 500406757 pedestal, designed for socket (project name: ice lake), intel test equipment,used to contact to unit and read data directly before sending signal back cpu/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 500433037 contactor base assembly, with metal contact, for a voltage less than 1000v, used on a test socket, in hdmx machine, to install in collateral for unit holding during testing./ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 500701372 pogo pin, point/point, 4.7mmth, for electrical test connection, for hdmx tiu socket/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 500817571 spring probe/pogo pins for lnl m lga g2 tiu's socket, to transfer power,signal i.o from pcb to unit for testing/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 5020750099 chân tiếp xúc bằng kim loại của giắc nối 5020750099/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 5021010129 vỏ bảo vệ khe cắm thẻ nhớ bằng kim loại 5021010129/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 5024950029 vỏ bảo vệ khe cắm thẻ nhớ bằng kim loại 5024950029/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 5034481281 vỏ nhựa của giắc nối 5034481281/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 5034632561 vỏ nhựa của giắc nối 5034632561/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 5034642561 vỏ nhựa của giắc nối 5034642561/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 5039651009 cam trượt của khe cắm thẻ nhớ 5039651009/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 5051092489 vỏ nhựa của giắc nối 5051092489/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 522700607 vỏ nhựa của giắc nối 0522700607/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 526100807 vỏ nhựa của giắc nối 0526100807/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 526101007 vỏ nhựa của giắc nối 0526101007/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 526141020 vỏ nhựa của giắc nối 0526141020/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 9036s vỏ đầu nối dây dẫn bằng nhựa cct9901-3702fp, hàng mới 100%/ PH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 9037s vỏ đầu nối dây dẫn bằng nhựa cct9901-3802fp, hàng mới 100%/ PH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 906cs vỏ đầu nối bằng nhựa cct9901-2612f, hàng mới 100%/ PH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 911ef vỏ đầu nối bằng nhựa cct9901-2591ec. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 9123040066 thân của công tắc khởi động an toàn/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 9123040075 cần quay xác định vị trí trục số của công tắc khởi động an toàn/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 9123040096 thân của công tắc khởi động an toàn (bằng nhôm)/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 9123040102 cần quay xác định vị trí trục số của công tắc khởi động an toàn/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 9123040163 thân của công tắc khởi động an toàn/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 9156010082 nắp bảo bộ chuyển số thông minh của ô tô, chất liệu nhôm hợp kim al5052/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 9257n vỏ đầu nối (bằng nhựa) phr-4, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 927mn vỏ đầu nối (bằng nhựa) ps-187-2a-15. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 929cs vỏ đầu nối bằng nhựa (-) cct9901-2691fc. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 963cm vỏ đầu nối (bằng nhựa) housing 51047-0400. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 984rn vỏ đầu nối (bằng nhựa) pndp-22v-z. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: 994nn vỏ đầu nối (bằng nhựa) ylnp-02v,hàng mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Asp-228966-01-.vn vỏ bảo vệ đầu nối - metal housings/shields/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Bảng mạch điện có gắn đèn led dùng để sản xuất công tắc điện 250v, hàng mới 100%/led block h86472 (18.61 x 10.80)mm; dày 2.98mm -h8647200005/ TH/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Berg-65039-032lf bộ phận đầu nối bằng nhựa (khớp nhựa) - 5 lỗ - berg-65039-032lf (dùng để lắp với dây điện, trong sản xuất thiết bị dây dẫn điện và bộ dây cáp điện các loại), mới 100%/ FR/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Bộ nhận tín hiện dùng cho cụm công tắc đèn mo / 5tn-h2540-20/ dùng cho xe máy yamaha. hàng mới 100%/ TH/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Bộ phận của hệ thống báo cháy: hộp đế bằng nhựa dùng cho nút nhấn khẩn, model: fdmh291-r, nsx: siemens. hàng mới 100%/ CH/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Bộ phận nối nguồn điện bằng đồng để sản xuất ổ cắm điện 250v, hàng mới 100%/female contact 795 (13.4x34.05x16.8)mm; dày 0.7mm -80379505003/ TH/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Bộ phận nút nhấn mô-đun eaton m22-a, lỗ lắp 22.5 mm, dùng cho công tắc điện cơ m22, mới 100%/ CZ/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Body đầu kết nối của đầu nối dây cáp đồng trục, kma01-3.0scf shell assy(b)(01)_(bl), điện áp 24v, dùng gia công dây cáp điện đồng trục, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Cần gạt của công tắc điện cơ bật nhanh (công tắc hành trình), nhãn hiệu siemens, model ls-xl 380v (mới 100%)/ EU/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Cơ cấu từ, bộ phận phụ trợ dùng cho công tắc an toàn az 15, sử dụng ở điện áp không quá 1000v, mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Đầu trượt bằng nhựa dùng để sản xuất công tắc điện 250v, hàng mới 100% (7 x 3.2 x 3.2)mm/slide 449 (ivory)-60444911501/ TH/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Hu6-ps-901 đầu nối bằng nhựa (cover) hu6-ps-901, mới 100%/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Khay trượt dùng cho hộp đấu nối quang,p/n:1671281-1,hiệu commscope,hàng mới 100%/ BE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Khối tiếp điểm eaton m22-k10, định mức 6 a /250 v ac, 2 a/30 v dc, dùng cho công tắc điện cơ m22, mới 100%/ CZ/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Khung lót nhựa sản xuất ổ cắm điện 250v đã qua công đoạn sản xuất đúc nhựa tại nhà cung cấp theo tiêu chuẩn yêu cầu của panasonic,hàng mới 100%/inner frame 504 (35.37 x30.73 x9.84)mm-60950410301/ TH/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Linh kiện điện tử - vỏ đầu cắm hình chữ nhật cho mạch in 0510650500, nsx: molex, hàng mới 100%/ MY/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: M4002747 nắp chụp đầu nối boots b00080f0090 *bk (dùng cho điện áp không quá 1.000 v)/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Mặt nạ ổ cắm mạng 1 cổng, dạng keystone nk1fiwy, dùng cho điện áp dưới 1000v, kt: 11.4*69.9*114.3mm, 50c/hộp. hiệu panduit, hàng mới 100%, nsx:panduit de costa rica ltd/ CR/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Mặt ổ cắm mạng fbc-05e-a-02-ys, là mặt wallplate mạng rj45, chất liệu nhựa, kích thước 119.1x69.1mm, nsx yueh shang,hiệu ys, mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Mô-đun phụ thêm công tắc phân cách vz11, là bộ phận lắp thêm của công tắc, chất liệu nhựa, hợp kim, điện áp 690v, nhà sản xuất: schneider electric, hàng mới 100%/ CZ/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Mpl0036978 bộ phận đầu nối: vỏ thiết bị bằng nhựa, màu đen, tiêu chuẩn: ul94v-0, 10 chân, khoảng cách giữa các chân: 10.0mm, molex, pn:43914-1103/ IN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Mpl0038478 bộ phận đầu nối, vỏ thiết bị bằng nhựa, 6 chân, khoảng cách giữa các chân 4.2mm, màu trắng, tiêu chuẩn ul94v-0, molex p/n: 39013069/ US/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Mst0013921 bộ phận đầu nối: chân tiếp xúc hình vuông tạo kết nối điện bằng hợp kim đồng mạ vàng, độ dày lớp mạ 15u, dùng cho dây kích thước 12 awg, molex, p/n:172063-0312/ US/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Mst0014572 bộ phận đầu nối: chân tiếp xúc tạo kế nối điện, dùng cho dây kích thước 18-22awg, panduit p/n:pmnf1-3f-c/ MX/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Mst0014573 bộ phận đầu nối: chân tiếp xúc tạo kết nối điện bằng chất liệu hợp kim đồng mạ thiếc, dùng cho cỡ dây 14-16 awg panduit: pv14-6lf-m/ MX/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Mst0015225 bộ phận đầu nối: chân tiếp xúc tạo kết nối điện bằng chất liệu hợp kim đồng mạ thiếc, dùng cỡ dây 14-18awg panduit: pv14-8lf-m/ MX/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Mst0015278 bộ phận đầu nối, chân tiếp xúc tạo kết nối điện bằng hợp kim đồng photpho mạ vàng, dùng cho dây kích thước 10awg, pn: fc4012ds_aa_2272/ US/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Nắp nhựa để sản xuất công tắc điện 250v, hàng mới 100% /cover w05 (44.03 x 22.85 x 24)mm-601w0591402/ TH/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Nl24 linh kiện thân nhựa của đầu nối vi mạch (2504180-1) housing insert, inv mod jk, mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Nút bấm bằng nhựa để sản xuất công tắc điện 250v, hàng mới 100% /handle 513(da01) (36.11 x 22.61 x 9.88)mm-60451310501/ TH/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Nvc-hsg-4-04-.vn vỏ bảo vệ đầu nối - metal housings/shields/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Phụ kiện của đầu cắm. mã hàng: d38999/32w17r. nhà sản xuất: amphenol pcd, hàng mới: 100%/ IN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Sb10296-0130 pin block assembly pht mds100, designed for socket sb10296-0100/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Sb10671-01s1 floating plate assembly, is socket sub part, made of stainless steel, used to hold unit while testing, designed for socket sb10671-0100/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Sh149-25-n-.vn vỏ bảo vệ đầu nối - metal housings/shields/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Sh163-02-sv-n-.vn vỏ bảo vệ đầu nối - metal housings/shields/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Sh207-4-08-1-.vn vỏ bảo vệ đầu nối - metal housings/shields/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Sh26-10-06.0-dv-n-.vn vỏ bảo vệ đầu nối - metal housings/shields/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Thân nhựa dùng để sản xuất công tắc điện 250v, hàng mới 100%/body j84 (39.94 x 22.73 x 17.28)mm -600j8460405/ TH/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Vỏ nhựa để sản xuất ổ cắm điện 250v, hàng mới 100%/cover n05(da01) (41.55 x 22.76 x 17.01)mm-601n0511601/ TH/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Vt0007 hộp nối cáp quang bằng nhựa: dxlc senko, sm std, apc, green, mini red boot 2.0mm (p/n:948-153-3c5-h01), 63 x 12 x 11 mm (1 bộ= 12 cái)/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389012: Yp00043042 vỏ hộp đấu nối cố định đầu kết nối điện chất liệu bằng nhựa pa66, mã dtm04-08pa, điện áp 220-400v, part no: dtm04-08pa- code sap: yp00043042 (hàng mới 100%)/ MX/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389013: . sw08-016354-037 mạch chuyển đổi plc (mitsubishi) fx5-cnv-ifc, là bộ phận của bảng điều khiển (mô đun mở rộng cho bộ xử lý lập trình plc),hiệu mitsubishi,model fx5-cnv-if,đa 220v,mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389013: 3 bộ mở rộng (module ngõ ra) plc me-10x. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389013: Bảng mạch đã lắp ráp gắn transistor có cực điều khiển cách ly, điện áp dưới 1000v, p/n: igbt driver lv100 v1.1.0. hàng phục vụ dự án điện gió/ mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389013: Jmt07 vòng đệm gasket bằng nhựa lj63-23692a. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389013: Jmt09 khớp nối dùng để kết nối bảng mạch với bộ phận khác cnt 3711-009744. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389013: Mặt bàn phím của máy in phun bao bì công nghiệp hiệu domino ax-series, ept014385sp mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389013: Mô đun mở rộng i/o blg-io-pro1, hiệu: hios, dùng cho máy cắm linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ JP/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389013: Mô-đun mở rộng gl20-1600end-int, 16 kênh đầu vào, điện áp 24v, dùng để mở rộng kênh tín hiệu cho bộ điều khiển máy cấp nhả hàng tự động, nsx: inovance, hàng mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389013: Mô-đun nguồn mở rộng dòng gl20-ps2-int, điện áp 24v, dùng để mở rộng công suất nguồn cho bộ điều khiển máy cấp nhả hàng tự động, nsx: inovance, hàng mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389013: Vỏ hộp cầu chì, model: ez9225580019, dùng cho xe ô tô tải có ttt 25 tấn, làm bằng nhựa, hàng mới 100%./ CN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (48609) cáp-khoá liên động, phụ kiện cho cb -415 vac-dùng trong công nghiệp-mới 100%/ FR/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (a9a26909) cụm tiếp điểm phụ iof/sd+of, 2 c/o-100ma to 6a, 24vac to 415vac, 24vdc to 130vdc -phụ kiện của bộ ngắt mạch trong công nghiệp và dân dụng-hiệu schneider electric-mới 100%/ IN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (a9n15636) hộp đựng cầu chì-dùng cho cầu chì 25a 500v--hiệu schneider electric-mới 100%/ BE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (df103n-c/df103n) đế cầu chì-32a, điện áp 690v-dùng trong công nghiệp và gia dụng-hiệu schneider electric-mới 100%/ TN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (ezasht200ac) cuộn ngắt-điện áp 200...277vac-phụ kiện của bộ ngắt mạch, dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (gvad1010) khối tiếp điểm phụ-phụ kiện của cb dòng điện 6a, điện áp 690vac-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ CZ/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (lad8n20) khối tiếp điểm phụ dùng cho công tắc tơ-dòng điện 10 a, điện áp đến 690vac-không có chức năng đóng ngắt mạch điện-hiệu schneider electric-mới 100%/ ID/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (ms: d09w6676yd) nắp hộp cầu chì chính, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (rel51036-a/rel51036) bộ phận của rơ le powerlogic p5 (thẻ truyền thông nối tiếp) rs485 2xrj45, không có điện, điện áp dưới 1000v, dùng trong công nghiệp, hiệu schneider electric, mới 100%./ EE/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (s2070871) bô phận dùng cho bộ điều khiển (bo mạch in)-điện áp 100...120vacc-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ TN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (s2071613a01) bộ phận (bo mạch ngõ vào tín hiệu -card đo lường)-dùng cho bộ điều khiển micom c264 điện áp 220 vac-không chứa mật mã dân sự, trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ TN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (sxwao8xxx10001) mô đun mở rộng 8 ngõ ra-dùng cho bộ điều khiển hệ thống struxureware ngồn 24 vdc -dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ LV/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (sxwredampd10001) mô đun mở rộng dùng cho bộ điều khiển-chất liệu nhựa, điện áp 230v, dòng điện 10a-dùng trong công nghiệp và dân dụng-hiệu schneider electric-mới 100%/ LV/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (sxwtbasw110002) chân để của bộ điều khiển tòa nhà tự động asp-điện áp 24 vdc, dòng điện <1a-dùng trong dân dụng-hiệu schneider electric-mới 100%/ LV/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (vz7) khối tiếp điểm phụ cho công tắc 1n0+1nc-chịu dòng 6a tại 220...240vac-không có chức năng đóng ngắt mạch, dùng trong dân dụng và công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ CZ/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (xald01) hộp tiếp nối, phụ kiện công tắc-220v-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ CZ/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (xalk01) hộp tiếp nối, phụ kiện công tắc-220v-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ CZ/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: (zb4bs844) phần đầu nút nhấn khẩn cấp-tiếp điểm chịu dòng 3a tại 220vac-dùng trong công nghiệp-mới 100%/ CZ/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 0720-04856 vỏ đầu nối conn hsg rcpt pnl mtg dsub 25p tin-plt hdp-20 207463-1, 0720-04856, bộ phận của nhóm đầu nối 85369094, mới 100%/ MX/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 10015721 tiếp điểm phụ của rơ le, contact block 1no+1nc, dòng điện 12a, điện áp 220v, trang bị trên tàu, mới 100%/ FR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 10023670 cuộn mở (shunt) ngắt, dùng để bảo vệ điện áp trong hệ thống điện trên tàu, yo xt1-xt4, 220-240v ac/dc, trang bị trên tàu, mới 100%/ IT    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 100241gy nắp nhựa, kích thước 75.6x75.6x28.25mm.dùng cho điện áp <1000v. bộ phận của công tắc,hộp nối điện-adaptor 2 aperture 30 mech 56/32-20/ AU/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 10026618 hộp bảo vệ cho ổ cắm mạng trên tàu, dùng cho điện áp không quá 1000v, loại bc bc maritime housing ip67 w/1x cat 6 a, mới 100%/ NO    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 1007352|dm mô đun điều khiển tín hiệu điện pwm, kt w35xh126.1xd54mm, tốc độ truyền 100mb/giây, đa 5-24v, bộ phận của bộ điều khiển plc. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 102348 cụm tiếp điện cực nguội bằng hợp kim gồm 1 trụ tiếp điện,22 ốc vít,kích thước 80.2x19.05 mm.dùng cho điện áp <1000v.bộ phận của công tắc,ổ cắm-link neutral 14 hole l14/ IN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 104w5209p001_vn|dm tay gạt bằng nhựa dùng cho thiết bị đóng ngắt mạch điện của tủ điện đa <1000v, kt 67x67mm. hàng mới 100%/ PL    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 104w9552p014_vn|dm đế bằng nhựa pp, bộ phận của ổ cắm điện đa 230v, kt l85xw85xh44mm, cấu hình 69681lx45. hàng mới 100%/ FR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 107w5996p001_vn|dm tấm chắn bằng nhựa cho cầu đấu điện <1000v. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 11022106_17_wt19|dm bộ tín hiệu đầu vào cho máy phát điện. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 11022106_18_wt19|dm bộ nhận tín hiệu nhiệt độ cho máy phát điện. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 111w1051p001_vn|dm thiết bị nhận tín hiệu đầu vào cho plc điện áp 24vdc, dòng điện 45ma. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 114763m vật liệu bằng plastic của thân cảm biến (bộ phận của cảm biến quang điện, đóng ngắt/chuyển đổi tín hiệu đầu ra), <1000v. funnel rlk29-55/ HU    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 1183907 chân tiếp nối điện (bộ phận của đầu nối điện) (4500073114)/ CZ/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 137t8080p7130|dm nút ấn dừng khẩn cấp bằng nhựa 1sfa611523r1001. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 137t8080p7220|dm1 nút bấm đóng ngắt mạch, bộ phận của công tắc điện đa 690v/10a, bằng kim loại mạ crom, kt l39.1xw29.7xh44.5mm. hàng mới 100%/ BG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 137t8080p7232|dm1 nút vặn chuyển mạch 2 vị trí, bộ phận của công tắc điện đa 690v/10a, kt l52.2xw29.7xh44.5mm. hàng mới 100%/ BG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 137t8080p7243|dm1 khóa truyền động, bộ phận của công tắc điện đa 600v. hàng mới 100%/ BG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 13990481 bộ lắp ráp giá đỡ thanh cái đơn dùng trong tủ điện nhãn hiệu elsteel. ms:13990481, hàng mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 13990482 bộ lắp ráp giá đỡ thanh cái đôi dùng trong tủ điện nhãn hiệu elsteel. ms:13990482, hàng mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 13990484 giá đỡ dây tiếp địa hướng lên kích thước 2x10x10mm dùng trong tủ điện nhãn hiệu elsteel. ms:13990484, hàng mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 13990493 thanh giằng ngang khung tủ điện, dài 200 mm, màu cam ral 2000 bằng thép mạ kẽm nhãn hiệu elsteel. ms:13990493, hàng mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 13990494 thanh giằng ngang khung tủ điện, dài 400 mm, màu cam ral 2000 bằng thép mạ kẽm nhãn hiệu elsteel. ms:13990494, hàng mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 13990495 thanh giằng ngang khung tủ điện, dài 600 mm, màu cam ral 2000 bằng thép mạ kẽm nhãn hiệu elsteel. ms:13990495, hàng mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 13990496 thanh giằng ngang khung tủ điện, dài 800 mm, màu cam ral 2000 bằng thép mạ kẽm nhãn hiệu elsteel. ms:13990496, hàng mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 13990512 tấm luồn cáp bên ngoài 400x600mm kèm gioăng dùng trong tủ điện nhãn hiệu idp. ms:13990512, hàng mới 100%/ AU/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 13990515 bộ phụ kiện nối chân đế tủ điện mạ kẽm nhãn hiệu elsteel. ms:13990515, hàng mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 13990516 tấm luồn cáp bên trong dùng cho tủ điện bằng nhôm, dày 3 mm, kích thước 200x400 mm nhãn hiệu idp. ms:13990516, hàng mới 100%/ AU/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 13990526 tấm lắp đặt dùng để gắn các thiết bị điện trong tủ điện, kích thước 400x800mm màu trắng ral9010 nhãn hiệu elsteel. ms:13990526, hàng mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 13990530 bộ phụ kiện lắp ráp tấm panel phẳng dùng trong tủ điện nhãn hiệu idp. ms:13990530, hàng mới 100%/ AU/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 1514 vỏ đầu giắc cắm (bằng nhựa) xm2s-0921, hàng mới 100%/ CH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 151x1220pc01pc01b|dm1 đế tản nhiệt bằng nhôm cho tủ chuyển đổi nguồn điện. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 151x1227bh02mp01|dm1 tấm tản nhiệt bằng nhôm cho igbt. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 151x1253pb01pc01|dm đế tản nhiệt bằng nhôm dùng cho tủ chuyển đổi nguồn điện, đa <1000v, kt 31.75x25.6x4.5". hàng mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 193913m vỏ của cảm biến, bằng plastic (bộ phận của cảm biến quang điện, đóng ngắt/chuyển đổi tín hiệu đầu ra), <1000v. mounting pir30/ HU    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 194475m vỏ của cảm biến, bằng plastic (bộ phận của cảm biến điện, đóng ngắt mạch/chuyển đổi tín hiệu điện đầu ra), <1000v. hsg base rms-d/ HU    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 1sbn033405t1000_vn|dm cầu dẫn điện chưa lắp ráp, bộ phận của công tắc tơ, gồm 3 chi tiết. hàng mới 100%/ PL    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 1sca105317r1001|dm nắp chắn cho cầu đấu điện bằng nhựa. hàng mới 100%/ FI    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 1sca108253r1001|dm tay vặn cho áp tô mát bằng nhựa. hàng mới 100%/ FI    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 1sda075897r1|dm đầu nối dây điện, bằng đồng, bộ phận của áp tô mát, đa <690v, dòng điện <50a. hàng mới 100%/ IT    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 1sfa184200r9006|dm nút vặn chuyển mạch 3 vị trí, bộ phận của công tắc điện đa <1000v. hàng mới 100%/ BG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 1sfa184405r9006|dm khóa truyền động, bộ phận của công tắc điện, đa <1000v. hàng mới 100%/ BG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 1sfa187111r9506|dm nút nhấn chuyển mạch, bằng nhựa, bộ phận của công tắc đa <500v. hàng mới 100%/ BG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 205404m mạch in đã gắn linh kiện bán dẫn (bộ phận của cảm biến điện, đóng ngắt mạch/chuyển đổi tín hiệu điện đầu ra), <1000v. pcba c rms-m/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 220715co27 hộp bảo vệ đầu tổng dây dẫn điện bằng nhựa pp (chưa gắn thiết bị đầu nối), dùng trong sx dây điện ô tô, mã ucb-nx4a00, hàng mới 100% /cover/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 220715pr13 nẹp cố định và bảo vệ đầu tổng dây điện bằng nhựa pp, mã prt-xl1022, 91961-xl020-1, hàng mới 100% /protect/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 220715te37 thiết bị đầu cuối bằng kim loại được gắn vào mỗi đầu dây dẫn điện ô tô, mã ak025ft-1, 1674298-1, hàng mới 100% /terminal/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 225429m đế kết nối điện (bộ phận của cảm biến điện từ trường, đóng ngắt mạch/phát tín hiệu điện đầu ra), <1000v. ut u1-v1/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 240286m vỏ của đầu cắm/đầu nối điện, bằng plastic, <1000v. hsg g10 up 2367 a 3/ HU    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 24050998 bộ lọc nhiễu nguồn cho các ứng dụng điện, power filter - 6a 230vac - chassis moun, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 25ce039/zee.042 tấm lắp đầu cáp của hộp đấu nối, kèm nút bịt, bằng thép không gỉ, dùng cho cụm điều khiển giàn phân phối khí đốt. hàng mới 100% (không có điện áp)/ IN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 265873m vỏ của cảm biến, bằng plastic (bộ phận của cảm biến điện từ trường, đóng ngắt mạch/phát tín hiệu điện đầu ra), <1000v. retainer head varik. l2 bk fri/ HU    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 267031m đầu nối kết nối điện (bộ phận của cảm biến điện từ trường, đóng ngắt mạch/phát tín hiệu điện đầu ra), <1000v. suba f m8-connector minisensor/ CZ    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 2800929 đế cho bộ ngắt mạch tự động- npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ PL    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 2arb10000 mảnh đàn hồi công tắc/ terminal 2arb10000 rba-10/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 2arb20000 mảnh đàn hồi công tắc/ terminal rba-16/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 2e1609000 mảnh đàn hồi công tắc/ terminal ltlsa-620/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 3 chặn sắt hybt-07, chất liệu bằng thép không gỉ, là phụ kiện cho cầu đấu điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 3 hộp công tắc spcm081306g (850-3279, chất liệu nhựa pc, kích thước 75x125x60 mm, đã có lỗ đi dây điện, bộ phận dùng cho công tắc có điện áp 24-220v)thuộc mục 2tk 107906390210/c11/ FI    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 30fs đế nhựa có sẵn tiếp điểm hợp kim bảo vệ cầu chì, kích thước 36.2x23.66x24.6 mm.dùng cho điện áp <1000v. bộ phận của công tắc,hộp nối điện-fuse connection 30fs,white/ AU/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 30tv75m-15 thanh tiếp điện bằng hợp kim, kích thước 15.5x2.5 mm.dùng cho điện áp <1000v. bộ phận của ổ cắm-contact 30tv75m-15 centre s/p; 141925/ AU/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 335100-6814 mô đun điện tử vmpa1-fb-emg-8, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 3p04a9q01 nút đẩy công tắc/ actuator/ 3p04a9q01 tss-633rk-q 70/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 3p475n000 nút ấn công tắc/ actuator 3p475n000 tss1-65n 80/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 413669m vật liệu bằng plastic của thân cảm biến (bộ phận của cảm biến quang điện, đóng ngắt/chuyển đổi tín hiệu đầu ra), <1000v. funnel rlk23/ HU    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 4162792 eaton bussmann series jt finger-safe fuse holder, indicating (neon),60a, 75c, class j, 14-4awg tin plated copper alloy terminal, thermoplastic, 35 mm din rail, 600v/ MX    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 421337m mạch in đã gắn linh kiện bán dẫn (bộ phận của cảm biến quang điện, đóng ngắt/chuyển đổi tín hiệu đầu ra), <1000v. pcba c la28-f1-las/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 454w9567p001_vn|dm vỏ khóa bằng nhựa pvc, dạng đúc, bộ phận của áp tô mát đa 690v. hàng mới 100%/ IT    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 500059790 contact pins, 24vdc, used as physical and electrical interface for modules/ HK    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 500745440 emr xcc stiffener, designed for the hdmx machine, made of stainless steel, 80 x60 x 10 mm, metal molded part to tighten the socket/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 582990626 vỏ bảo vệ giắc nối bằng kim loại 0582990626/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 583010628 vỏ bảo vệ hộp kết nối bằng kim loại 0583010628/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 63589743 hộp đựng rơ le, cầu chì (điện áp dưới 1000v)/ PH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 6630kw3004c chân tiếp điểm của ổ cắm dây pha nóng của motor máy giặt lồng ngang, dòng dưới 16a-mtdiv(6630kw3004c).mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 69597lx45|dm tấm nhựa kèm gioăng, bộ phận của ổ cắm điện đa 230v, kt l85xw85xh10mmm, cấu hình 69597lx45. hàng mới 100%/ FR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 70000138116-1 mô đun điện tử vmpa2-fb-ems-4, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 70000167120 mô đun giao tiếp truyền thông công nghiệp profinet, mã cpx-m-fb34, điện áp dc 24v, dùng cho bộ điều khiển khí nén của máy cắt giấy, hiệu festo, hàng mới 100%./ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 70000176987 mô đun cpx-4ae-p-d10, điện áp hoạt động định mức 24vdc, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 70000179953 hộp nút nhấn điều khiển - xald02.mới 100%/ CZ    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 70000217678 mô đun ms6-frm-1/2-y, điện áp hoạt động định mức 125v, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ HU    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 70119072m mạch in đã gắn linh kiện bán dẫn (bộ phận của cảm biến quang điện, đóng ngắt/chuyển đổi tín hiệu đầu ra), <1000v. pcba c r202 ac/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 70119218m mạch in đã gắn linh kiện bán dẫn (bộ phận của cảm biến điện từ trường, đóng ngắt mạch/phát tín hiệu điện đầu ra), <1000v. pcba s l2 20-eu/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 70136674m vỏ của đầu cắm/đầu nối điện, bằng plastic, <1000v. m8 housing male 3 cav. bk/ HU    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 70139816m vỏ của cảm biến, bằng kẽm (bộ phận của cảm biến điện từ trường, đóng ngắt mạch/phát tín hiệu điện đầu ra), <1000v. hsg vkr/l2/coated zn xy/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 70194735m mạch in đã gắn linh kiện bán dẫn (bộ phận của cảm biến điện từ trường, đóng ngắt mạch/phát tín hiệu điện đầu ra), <1000v. pcba s m8 nbb1,5-n/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 70194736m mạch in đã gắn linh kiện bán dẫn (bộ phận của cảm biến điện từ trường, đóng ngắt mạch/phát tín hiệu điện đầu ra), <1000v. pcba s m8 nbb2-n/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 8006003680 bộ phận nắp đậy cho bộ điều khiển compact logix (dùng trong ngành công nghiệp tự động hóa), model 1769-ecr, hiệu allen-bradley, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 807044m khung bằng plastic (bộ phận của thiết bị khuếch đại và chuyển đổi tín hiệu kiểu đóng ngắt mạch). framesp kf5fl asy 3kl gn/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 812464m đế kết nối điện (bộ phận của cảm biến điện từ trường, đóng ngắt mạch/phát tín hiệu điện đầu ra), <1000v. hsg ut u4 (half)-npt pci/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 817753m vỏ bằng plastic (bộ phận của mô đun rờ le). hsg cover2/kf5 pc pf/ HU    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 819009m vỏ của cảm biến, bằng kẽm (bộ phận của cảm biến điện từ trường, đóng ngắt mạch/phát tín hiệu điện đầu ra), <1000v. hsg seatingvarikont2zn pwd-pf/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 819802m mạch in đã gắn linh kiện bán dẫn (bộ phận của cảm biến quang điện, đóng ngắt/chuyển đổi tín hiệu đầu ra), <1000v. pcba b pds10 rec. op r5/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 831-967325-2 831-967325-2 thân giắc cắm bằng nhựa (bộ phận dùng để nối dây dẫn điện) dùng cho điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%/ AU/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 8443196 vỏ đầu nối nguồn chịu lực nặng ren m25, lối vào bên hông, điện áp 400-690vac, model:19300061541, mã 8443196, hiệu: harting, mới 100%_7000554846/ DE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 845 vỏ giắc cắm bằng nhựa xm2s-0913, hàng mới 100%/ CH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: 9713-fim-371 khóa liên động cơ khí dùng cho khởi động từ, là khóa cơ khí chỉ để nối 2 khởi động từ lại với nhau, mã: vm96-4, hãng: abb (mới 100%)/vm96-4 1sbn033405t1000/ PL    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: A-2ts-48-dh-a-08-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: A3510716 nắp đậy đầu jack bằng đồng hợp kim 2182-030-03 cabline-ss(md)/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: A3596889 nắp đậy đầu jack bằng đồng mạ thiếc 2496-030t fpl2(md)/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: A3639853 nắp đậy đầu jack bằng thép không gỉ, model ssfh-001t-p0.5/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: A3710217 nắp đậy đầu jack bằng thép không gỉ, model 2182-014-03 cabline-ss(md)/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: A3824257 nắp đậy đầu jack bằng thép cabline-ca 2764-0301-002(ca)/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: A4074829 vỏ bọc đầu nối dùng cho cáp đồng trục dlp housing assy 5823234 (gehc senyou)/ IN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: A4120564 nắp đậy đầu jack bằng đồng mạ thiếc cabline-ss 2182-040-04(md)/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Abb - kxtaflhdlmech tiếp điểm giúp truyền động đóng mở tay quay mccb abb dòng xt1xt4 bằng cáp - kxtaflhdlmech (hàng mới 100%, hiệu abb)/ IT/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Ae047wr000000077a linh kiện kết nối, chất liệu polymer+đồng copper alloy, đầu nối kết nối giữa các linh kiện điện tử trong bản mạch,conn,rcpt,aj,b443,black,apn:514s00154,ytconn,mới 100%/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Amv229-230dam-m043 cầu đấu nối loại dài, dạng cắm dùng cho aptomat nsx100-250 loại 3 cực (chất liệu nhựa phủ đồng bên trong), mã: lv429306, hiệu: schneider. hàng mới 100%/ FR/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Asp-227010-01-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp không quá 1000v - metal latches and weld tabs/pullstrap/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Asp-244988-01-p-s-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp không quá 1000v - metal stamping/pins/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bal2sem150033 tiếp điểm phụ gắn cửa tủ điện, điện áp 230v, dòng điện 3.1a, door auxiliary contact ls30p13b02, trang bị trên giàn điện gió, mới 100%./ CH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bal2sem154008 tay xoay vận hành, sử dụng cho bộ ngắt mạch tự động, điện áp 110v, dòng điện 160a, sử dụng trên giàn điện gió, mới 100%/ IT    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bal2sem154013 cầu đấu dây sử dụng chobộ ngắt mạch tự động, dòng điện 160a, điện áp 250v, abb front extended terminals for xt1 3p, sử dụng trên giàn điện gió, mới 100%/ IT    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bal2sem154020 tiếp điểm phụ dùng cho bộ ngắt mạch tự động, dòng điện 6a, điện áp 250v, aux-c 3q l 250vac/dc xt1, sử dụng trên giàn điện gió, mới 100%/ IT    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bal2sem154057 đầu cos nối cáp, bằng đồng, sử dụng cho cáp có dòng điện 25a, điện áp dưới 1000v,cable lug c-bci 2,5/2,8, mới 100%/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bàn phím bấm_0439973_tastiera top2v x2q d454876t_keypad, đã được lắp vào bảng điều khiển điện áp 24v, dùng để bấm điều khiển máy, bộ phận máy dệt kim, mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bh-pin chốt của phích cắm - harting pin- harting contact-11206(nguyên liệu sản xuất thiết bị ổn nhiệt)/ MX/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bộ đấu nối dây cấp nguồn xoay chiều loại 3 cọc, dòngđiện 32a, điện áp 250vac.mã:shp303202000.model:power inlet stainless steel with cover 32a/250vac (2p/3w).nsx:victron energy b.v.mới 100%/ NL/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bộ giao diện chính của máy biến tần, dùng cho tủ điện hạ thế dưới 1000v, aint-14c. 68685826. (hàng mới 100%) hãng sx: abb/ EE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bộ kết nối i/o, hỗ trợ cấp nguồn và truyền thông, dạng nối tiếp, đóng gói 1 bộ gồm 2 cái. p/n: io-adpt-s-2. hiệu: honeywell. hàng mới 100%/ SK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bộ kít tụ điện dùng cho bảo dưỡng máy biến tần (3axd50000260843), hãng sx: abb, hàng mới 100%/ PT/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bộ lấy điện trượt kèm cáp sử dụng đầu chổi lấy điện loại k91p, model cl4-35, dòng định mức 35a, là bộ phận của hệ thống thanh dẫn điện dùng cho cầu trục, hãng akapp-stemmann, hàng mới 100%./ NL/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bo mạch bộ phận của bảng điều khiển, điện áp 200v, công suất 400w, hiệu: toyota, model: j9202-01000-0c, dùng để kiểm soát hệ thống điều khiển của máy dệt, mới 100%./ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bo mạch cho bể tẩy rửa siêu âm acm 300e, công suất stp-28 dùng cho bảng điều khiển điện hoặc mạch điện, hãng sản xuất: ultratecno,tây ban nha, mới 100%/ ES/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bo mạch giao diện chính dùng cho máy biến tần dd c779 d102:pint(abb) (3bhe060478r0102)- hãng sx: abb-hàng mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bộ phụ tùng đầu nối điện 4 cực - connector 4-pole male, plug set 53913621. hàng mới 100%/ EE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Bộ triệt nhiễu loại rc 5-2/250 rc-suppressor (64731564) dùng cho công tắc tơ, hãng sx: abb, hàng mới 100%/ SE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: C-169-02-sp-t-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp không quá 1000v - metal stamping/pins/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: C-261-01-f-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp không quá 1000v - metal stamping/pins/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: C-261-01-h-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp không quá 1000v - metal stamping/pins/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Cầu đấu dây x20tb12 dùng cho máy bao bì, máy chiết rót, điện áp 24vdc, nhãn hiệu b&r-austria, hàng mới 100%/ AT/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Cc-p99225004879 vỏ cầu chì có gắn đèn led 24vdc để bảo vệ cầu chì, model 37420, brand phoenix, chất liệu nhựa, kích thước 20 x 20 x 5 mm, hàng mới 100%/ PL    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Chặn nhựa hybt-02, chất liệu bằng nhựa, dùng cho cầu đấu điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Chặn sắt hybt-07, chất liệu bằng thép không gỉ, là phụ kiện cho cầu đấu điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%_t9293768/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Cuộn cắt - phụ kiện thiết bị ngắt mạch tự động loại hộp đúc (3rv2902-1dp0). hàng mới 100%./ RO/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Cuộn đóng - điện áp 220vdc bộ phận dùng cho bộ ngắt mạch điện tự động ngoài trời ltb72.5d1/b, hãng hitachi energy, hàng mới 100%/ IN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Cuộn mở mạch của máy cắt không khí e1.2..e6.2/áp tô mát xt7-xt7m, điện áp 220-240 vac/dc (1sda073674r1), hàng không dùng trong phòng nổ, hãng sx: abb, hàng mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Đế âm 3m cho công tắc ổ cắm, mã hàng: 080049, hàng mới 100% của hãng legrand/ RO/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Đồng hồ chỉ thị nấc điều chỉnh oltc chuyên dùng cho bộ điều chỉnh dưới tải trong máy biến áp (position indicator),hoạt động bằng điện,điện áp.nsx: hitachi, mới 100%/ SE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: E0700095 tiếp điểm phụ cho động cơ, model gvae1, điện áp 240vac, dòng điện 2.5a, dùng trong áp tô mát, để xuất tín hiệu điều khiển dạng số từ plc, hiệu schneider, mới 100%/ CZ    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: E0700483 tiếp điểm phụ cho động cơ, model gvae11, điện áp 240vac, dòng điện 2.5a, dùng trong áp tô mát, để xuất tín hiệu điều khiển dạng số từ plc, hiệu: schneider, mới 100%/ CZ    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Ebx-08: bộ mở rộng ebx 8 khe cắm dùng cho bộ điều khiển, hiệu delta, hàng mới 100%/ CA/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Echou007 đầu nối dây dẫn của xe đạp điện, echou007. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Echou016 đầu nối dây dẫn của xe đạp điện echou016. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Fm5sm052055 cuộn mở ngắt, 4 cực 4 dây, 63a, 415 vac, dùng để bảo vệ điện áp trong hệ thống điện, trip unit, hàng mới 100%/ PL    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Fm5sm052065 tiếp điểm phụ cho khởi động từ dùng để đóng ngắt mạch điện, điện áp 400vac, 1a, signalkontakt - aux.switch, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ FR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: G-11 chân tiếp xúc dẫn điện của bản mạch điện tử, bằng hợp kim sắt-niken/ (pin)flat pin 4pin, kích thước: 14*9.65mm. mới 100%./ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Gc-amv206-207amg-m088 tấm chặn cuối, màu be, kích thước: 30.6x66x2mm, mã zap/tw 2db, hiệu weidmuller, dùng cho tủ điện, hàng mới 100%/ RO    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: H4042-hk108 9.07mm socket pin, with metal contacts, it is it a part use on pusher, this pin not has voltage, function attach two parts together, no molded case/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: H426-m1855 kết nối phẳng dùng cho bộ ngắt mạch điện, lv833622sp - set (3 ea for 3 phases), điện áp dưới 1000v. (1set=3pcs) mới 100%/ AU/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Hif3ba-10d-2.54c(63) - đầu nhựa của giắc cắm, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Hns-houx00978na đầu nối bằng nhựa dùng để cách điện đầu cốt dây điện, kt: 3.5* 0.9*2.5cm, eh688-500-007-b35, hàng mới 100%, loại houx00978na/ FR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Hns-houx02121na đầu nối bằng nhựa dùng để cách điện đầu cốt dây điện, kt:3.5*1.06*2.5cm, eh688.500-007-a-a35-960-a, hàng mới 100%, loại houx02121na/ FR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Hns-houx02842na đầu nối bằng nhựa dùng để cách điện đầu cốt dây điện, kt: 3.5x1.3x2.6cm, 78172-0002, hàng mới 100%, loại houx02842na/ MA    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Hns-houx02898na đầu nối bằng nhựa dùng để cách điện đầu cốt dây điện, kt: 6.97x6.4x1.92 cm, 504051-0201, hàng mới 100%, loại houx02898na/ MA    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Houx00978na đầu nối bằng nhựa dùng để cách điện đầu cốt dây điện, kt: 3.5* 0.9*2.5cm, eh688-500-007-b35, hàng mới 100%, loại houx00978na/ FR/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Htst-15-d-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Ips1-05-d-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Isd1-05-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Iss1-03-l-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housing with latch/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Kgb2869 ống quấn dây / bobbin/ GB    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Khung viền đôi 2x71, mã: po71a71mt-br chát liệu: kim loại, cd: khung viền đôi dành cho việc lắp đặt 2 phím nhấn ol-u knx, mơi 100%/ IT/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Ktc2873 khuôn đổ keo / potting mould tool bom rev 01/ GB    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Linh kiện lọc nhiễu tín hiệu, bộ phận của bo mạch điện tử, điện áp: 240v-30a, power line filters, part: 9407-064713, dùng trong sản xuất bo mạch, không hiệu, hàng mới 100%/ PH/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Lshm-20-02.5-dv-a-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Lss-20-01-dv-a-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Lxna0497 vỏ bảo vệ, bằng thép, bộ phận thiết kế đăc biệt chỉ dùng cho đầu kết nối, 3612-01022-0016h.hàng mới 100%/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Mặt công tắc chiếu sáng 10 nút. item code:166ss, sử dụng nguồn cung cấp dali, có chức năng bật tắt và tạo cảnh, dòng điện 10ma, điện áp 13-22.5v, thương hiệu helvar, hàng mới 100%/ GB/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Mặt khung module, dùng cho công tắc, ổ cắm, hàng cơ khí tiêu dùng, dùng cho điện áp không quá 1000v, màu vàng mới 100%, hãng sx:schideron, hàng mẫu, mới 100%,/ HK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Mô đun acoposmulti ac0124 (truyền tín hiệu bằng điện, dùng trong hệ thống tự động hóa công nghiệp của máy in màng nhựa). part: 35038499, hiệu b&r. hàng mới 100%/ AT/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Mô đun cấp nguồn i/o, điện áp 24 vdc- 0,75 a, dùng cho máy đóng bao xi măng, nxs b&r (x67ps1300), hàng mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Mô đun multi endat 2.1 ac0120 (truyền tín hiệu bằng điện, dùng trong hệ thống tự động hóa công nghiệp của máy in màng nhựa). part: 35025068, hiệu b&r. hàng mới 100%/ AT/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Mô đun tín hiệu x20bt9100 cho máy bao bì, chiết rót, nhãn hiệu b&r-austria, hàng mới 100%/ AT/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Mô đun xử lí trung tâm dùng cho rơ le kỹ thuật số loại 1mrk002246-xg điện áp 90-250 vdc, hãng hitachi energy, mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Mô đun, model: 6se6400-1pb00-0aa0, hiệu: siemens. mới 100%/ GB/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Modul mở rộng của bộ điều khiển nhiệt độ dùng trong hệ thống lạnh, model: um, hàng reliable (1 set=1 pack = 10 cái), dùng cho điện áp 24v, hàng mới 100%/ CA/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Module giao tiếp kết nối các nút ấn thường với tủ xử lý trung tâm, model sim-intl, hãng sản xuất edwards, hàng mới 100%/ MX/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Mô-đun đầu vào kỹ thuật số an toàn trong bộ điều khiển điện m1, pn: sdi208. dùng cho điện áp không quá 1000v. sap: 682031. hàng mới 100%/ AT/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Mô-đun mạng ethernet, gắn với bộ điều khiển, chia tín hiệu mạng cho các thiết bị bằng cáp mạng,không chứa mmds, 24vdc/0.5 ma uk level 7 ethernet board;3822195-0101;nsx:rockwell automation.mới100%/ SE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Molex-43031-0007 chân cắm của đầu nối, điện áp 250v - pin/ MX    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Mz43068|dm tấm chắn bằng nhựa, bộ phận của áp tô mát đa <1000v, kt l68.7xw42xh42mm. hàng mới 100%/ PL    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: N-081-905-01000500 miếng nhựa ốp chân giắc nối 5p/m (12034342), hàng mới 100%/ MX    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Nắp che bụi cho đầu nối dây cáp, chất liệu hợp kim nhôm, mã hàng d38999/33w15r, nsx: amphenol pcd, xx: ấn độ, mới 100%./ IN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Nắp che hộp điện, 82956ew010 (hàng sử dụng cho dịch vụ sau bán hàng) dùng cho xe ô tô hino 10.4 - 26 tấn, mới 100%/ ID/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Nắp đậy cách điện bằng nhựa, dùng cho điện áp không quá 1000v, phụ kiện của đầu nối cáp, 1 bộ (gói) = 50 cái; mã hàng: 1050010000; mới 100%; hsx: weidmuller; miễn thuế mục stt: 72/ RO/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Nha82434 nắp nhựa(miếng nhựa), kích thước 15.05 x 5.9 mm.dùng cho điện áp <1000v. bộ phận của công tắc-cap knob sw rotary,vw/ AU/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Nl03 hộp chứa đầu nối cáp các loại bằng nhựa, dùng cho điện áp không quá 1.000 v/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Nút nhấn được lắp với tiếp điểm phụ,điện áp 24v,5a- bộ phận của thiết bị đóng ngắt mạch điện dùng trong máy nướng của nhà máy chế biến sản phẩm thịt.mới 100% (push button white,part095252191)/ SK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Nút nhấn ka1-8029 phụ kiện của đèn báo cho tủ điện hạ thế dưới 1000v, mới 100%, hsx: abb, 1sfa616920r8029/ SE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: P1309584 vỏ đầu nối conn rcpt hsg 16pos 1.25mm g125-2241696f1, p1309584, bộ phận của đầu nối, mới 100%/ GB/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: P22227 bộ phận tiếp xúc trong công tắc bằng đồng mạ thiếc dùng cho ô tô (điện áp sử dụng 12v-24v) p22227/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: P22241-01 bộ phận tiếp xúc trong công tắc bằng đồng mạ thiếc dùng cho ô tô (điện áp sử dụng 12v-24v)/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: P23437-01 bộ phận tiếp xúc của công tắc bằng hợp kim đồng, mạ thiếc dùng cho ô tô (điện áp sử dụng 12v-24v)/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Phần khung cố định của áp tô mát loại hộp đúc xt2 w fp 4p, điện áp 690v, hàng mới 100%, hsx: abb, 1sda068203r1/ BG/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Phần tử tiếp xúc, loại harting 09200102812, 16a, 250v - 600v, bộ phận của công tắc điện, mới 100%/ RO/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Phụ kiện đóng cắt cho aptomat, điện áp 220vac, nsx: legrand snc, mới 100%/ TN/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Phụ kiện khung gắn tủ chuyên dụng cho rơ le, dùng điện áp dưới 1000v, bằng sắt, (2rca040872a0001), hãng sx: abb, hàng mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Phụ kiện thân nút nhấn - 704.062.218 - switch: body; 30mm; stabl.pos: 2; red; ip65; witout symbol, dùng cho thiết bị đóng ngắt mạch điện, điện áp: 10a/500vac, hiệu eao, hàng mới 100%/ CH/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Phụ kiện tiếp điểm nút nhấn - 704.910.3-1 - contact block; 22mm; 04; front fixing; screw terminals; 500vac; 10a, hiệu eao, hàng mới 100%/ LI/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao shaft,oxp6x210 (1sca022295r6080), hãng sx: abb, hàng mới 100%/ EE/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Pl02 09-76597-00: đầu nối bằng nhựa, chưa gắn phần tiếp xúc điện, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, tk knq 107755345500 (10), mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Pl02 09-81543-00: đầu nối bằng nhựa, chưa gắn phần tiếp xúc điện, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%/ IN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Pl07 09-76920-00: chân zắc bằng hợp kim đồng, bộ phận của đầu nối điện, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, tk knq 107641047510 (36), mới 100%/ ID    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Pl07 09-79488-00: chân zắc bằng hợp kim đồng, bộ phận của đầu nối điện, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, tk knq 107755345130 (15), mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Pl07 09-79526-00: chân zắc bằng hợp kim đồng, bộ phận của đầu nối điện, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, tk knq 107755345130 (36), mới 100%/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Ptccvtbd khối mở rộng qy40p điện áp 24vdc,dùng trong các hệ thống tự động hóa cn để nhận tín hiệu bật/tắt từ các thiết bị ngoại vi,gửi chúng đến cpu của bộ điều khiển,hiệu mitsubishi,mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Qrf8-026-05.0-dv-01-gp-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Relay socket 16a / 250 vac\đế rờ le, bộ phận chuyên dùng cho rơ le sử dụng điện áp 250v, mới 100%/ CH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: S55661-j106 \txm1.8t: mô-đun tín hiệu đầu ra 8 điểm dùng cho bộ điều khiển phân tán của hệ thống điều khiển toà nhà thông minh, hãng siemens. hàng mới 100%/ CH/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: S55661-j106: module tín hiệu vào/ra 8 điểm txm1.8t, có đèn led dùng cho thiết bị điều khiển trong hệ thống điều hòa tòa nhà,điện áp ac 24v.hãng siemens.hàng mới 100%/ CH/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Sd-nvl-47 tiếp điểm bằng đồng bộ phận cầu giao điện armature t/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Sem-10-03.0-a-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Sj72-3-pw vỏ cầu chì dùng cho tủ phát điện dự phòng, fuse holder, 2csm204753r1801 (e 93/32), 3 pole, 32 a, 690vac, ts1814-0083, zypda246803/ TN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Smp-pl-p-f-st-th2-shl-.vn bộ phận của đầu nối cáp - cable connector component/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Smp-pl-p-g-st-th2-shl-.vn bộ phận của đầu nối cáp - cable connector component/ TW    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Srb00326 móc cáp, để hỗ trợ treo và giữ cáp điện bên trong bộ sạc ô tô điện, kt: 246.19*108*84mm, mã liệu: enph-701-01648-003-6/ IN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Srb00328 vỏ bọc ngoài của bộ sạc ô tô điện, chất liệu nhôm, dùng cố định và bảo vệ các bộ phận bên trong, kt: 360.84*241.2*3mm, mã liệu: enph-830-02035-001-6/ IN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Srb00332 khung bảo vệ và chống nhiễu cho bản mạch bộ sạc ô tô điện, chất liệu bằng thép, kt: 25x21x4mm, mã liệu: enph-701-01385-001-6/ IL    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Srb00348 giá đỡ của bộ sạc ô tô điện, loại treo tường, bằng thép cán nguội, kt: 298.4*240*8mm, mã liệu: enph-830-02034-003-6/ IN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: T-1r16-01-x-2-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp không quá 1000v - metal stamping/pins/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: T-1s6-21-f-2-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp không quá 1000v - metal stamping/pins/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: T7486 khung cài socket, dùng để cài cố định chân đế socket với bộ phận tản nhiệt của cpu, tạm nhập theo tk 307711264620/e42 ngày 27/08/2025,mục 1/ AP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Tấm ốp cơ khí thiết kế chuyên dụng cho bộ phận đóng ngắt mạch của máy chụp xạ hình (psd collimator lehrs for spare part),item number:5791917, mới 100%/ IL/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Tb85389019-300126 thanh dẫn điện bằng đồng bộ phận dùng cho tủ điện công nghiệp, điện áp không quá 1000v,model: 3rv1915-1db, hàng mới 100%/ RO    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Tcp-485: bộ chuyển đổi từ rs485 sang cổng tcp dùng trong bộ điều khiển,không có chứa mật mã dân sự nhãn hiệu: full gauge controls, hàng mới 100%/ BR/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Tfml-10-d-01-a-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Tfml-15-d-01-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ ps1-2-1-65 (1sam201906r1112), hãng sx: abb, hàng mới 100%/ MK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Thanh nối có vít 2 cực bằng đồng, (bộ phận của cầu đấu nối), kiểu loại bjmi8-2 (1sna176669r1600), hãng sx: tyco electronics, mới 100%/ MA/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Thnsv2405-co01 hộp bảo vệ đầu tổng dây dẫn điện bằng nhựa pp (chưa gắn thiết bị đầu nối), dùng trong sx dây điện ô tô, mã cpr-sp29620, 91961-q5222, hàng mới 100% /cover/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Trụ nối dây 18003760(1674311-7)(là bộ phận của đầu nối),hàng mới 100%/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Tsm-48-shu-08-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Tst-07-d-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Tst-12-d-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Tủ điện âm 72 module (tủ không chứa thiết bị bên trong), điện áp hoạt động 220v, part no: 137159, hiệu legrand, mới 100%/ PL/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Tủ điện nhựa âm tường 24 module màu trắng (tủ không chứa thiết bị bên trong), điện áp hoạt động dưới 1000v, part no: 135142, hiệu legrand. hàng mới 100%/ PL/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Ut0s18jcs đầu nối tròn kẹp cáp bằng kim loại, dùng để bảo vệ đầu nối điện và cáp điện; hàng mới 100%./ FR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Vattu mô đun hiển thị bàn phím s7800a1001/u (hiệu honeywell, dùng cho lò nung công nghiệp, hàng mới 100%; mx/ MX    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Vn-803095 vỏ của cảm biến, bằng plastic (bộ phận của cảm biến quang điện, đóng ngắt/chuyển đổi tín hiệu đầu ra), <1000v. hsg f33/ HU    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Vỏ bảo vệ cho đầu nối dây, chất liệu hợp kim kẽm mạ niken, mã hàng 8655mh0901blf, nsx: amphenol commercial products, xx: đan mạch, mới 100%./ DK/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Vỏ bọc của phích cắm,điện áp 250v 16a, loại hc-d-g-m25-plrbk, mã hàng: 1411351. nsx: phoenix contact. mới 100%/ PL/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Vỏ cầu chì a9n15635, điện áp 500vac, dòng điện 10a, dùng cho cầu chì có kích thước 8.5x31.5mm/ BE    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Vỏ chốt jack cắm kích thước 6.35mm, nsx: te connectivity, mã: 170032-2, hàng cá nhân, hàng mới 100%/ PT/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp không quá 1000v - plastic housings/ TH/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Vỏ ổ cắm tròn bằng nhựa, cpc series 1, 16 vị trí, điện áp tối đa: 600v-dc, item code: 206036-1, nsx/hiệu: te connectivity, mới 100%/ MX/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Vỏ thân của công tắc, mã: 61-0030.02, hiệu eao, dùng trong tủ điện, dùng cho điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%/ CH/ 12%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Wti#105910|dm tấm chặn cầu đấu thiết bị điện điện áp dưới 1000v, dòng điện dưới 30a. hàng mới 100%/ RO    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Yrv07 đầu cắm ổ nhựa chưa có tiếp điểm (bộ phận đấu nối)(điện áp dưới 1000v)/ KR    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Yw-dt01 miếng tiếp điện bằng đồng thau c2680r-h mạ niken và vàng metal part for connector drm-p1aa-110-pc (28.947 x 22.552mm) dùng để gắn vào con hàng bằng nhựa (linh kiện của hàng điện tử), mới 100%/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389019: Zhg002-301*10: tiếp điểm đồng dùng cho công tắc xe máy, điện áp 12v. hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: (51193845fc) phụ kiện của tủ rm6 (cụm cơ khí máy cắt ngăn d/b tủ rm6)-dùng để đóng cắt máy cắt có dòng điện 630a điện áp 24kv-trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: (p24swbhg2000) phụ kiện (che đầu cực)-dùng cho máy cắt trung thế 24kv--mới 100%/ ID/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: (v-endplate-acc) tấm ghép nối và phụ kiện bằng thép-dùng cho tủ điện trung thế sm6 điện áp 24kv-chức năng ghép nối dãy tủ điện, dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: 120t8110p0004|dm tay gạt có khóa liên động, bộ phận của cầu dao cách ly đa >1000v, model 1503-hm2-g. hàng mới 100%/ CA    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: 1hsb435422-a vỏ của cơ cấu truyền động thiết bị đóng ngắt bằng nhôm hợp kim, chiều dài x chiều rộng x chiều cao: 500x500x350mm/ IN/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: 1hsb442658-a ổ tiếp xúc bằng đồng, hình trụ: cao 80mm, đường kính 55mm, là bộ phận của thiết bị đóng cắt điện cao thế/ CH/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: 1hsb445414-2 ống phóng phụ bằng nhựa, d:111mm, l:97.8mm/ SE/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: 26053735 bo mạch điều khiển fcu6-hr655 (lp04700)(bộ phận dùng cho bảng điều khiển của máy khoan laser), sử dụng điện áp trên 1000v, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: 2ghv006991a0001 thanh kéo bằng nhôm (2 đầu), vải polyester (thanh ở giữa), đường kính 60mm, dài 662 mm, bộ phận của thiết bị đóng ngắt điện cao thế/ CH/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: 2ghv032144a0001 ổ tiếp xúc bằng đồng, kích thước d47xl86, là bộ phận của thiết bị đóng cắt điện cao thế/ CH/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: 2ghv036506-001 vòi phun cách điện, bằng nhựa - khối hình trụ: kích thước d125 x d22 x l225mm (bộ phận của thiết bị đóng ngắt điện cao thế)/ IT/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Bộ chia pha dùng cho đầu nối cáp ngầm 24kv, 3 pha, 50-70mm2, mã: rsti-trf01, nhãn hiệu: raychem. hàng mới 100%./ IN/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Bộ đếm sét, mã: at-034g, hãng at3w. mới 100%/ ES/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Bộ phận chỉ dùng cho cầu dao cách ly 220kv, loại cbd 245-2000: cánh tay dao. hàng mới 100%. hiệu coelme./ IT/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Bộ phận chuyển mạch chuyên dụng của bộ chuyển mạch oltc loại vv iii, điện áp 123kv, dòng điện 600a, 2971303/selector switch for vv iii 600y. nsx: maschinenfabrik, mới100%/ DE/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Bộ phận kết nối và chống tĩnh điện cho đầu nối của mbt loại gsa-oo lf170087-a (1zvn170020-0001) cho đầu nối cao thế của máy biến thế 21mva - 154kv mounting kit terminal nsx: hitachi, mới 100%/ SE/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: C-114-02-f-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: C-119-01-s-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: C-132-12-l-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: C-15-01-f-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: C-15-01-g-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: C-15-01-t-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: C-15-02-f-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: C-15-02-l-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: C-203-2830-g-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: C-95-02-l-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Cảm biến dòng điện keva 24 c23 + 2,2m rj45 iec61869-11 kết nối rơ le để bảo vệ mạch điện dùng cho thiết bị ngắt mạch điện, dùng cho điện áp 24kv, 1vl5400064v1101, hãng sx: abb, mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Cuộn dây đóng, mở, cắt cho máy cắt siemens 220kv, 3150a, 50hz, 50ka; điện áp cuộn dây 220dvc, hãng sản xuất: siemens; hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Đầu giữ cố định dùng cho điện áp trên 1000v pn: nev20ib, hãng cortem, hàng mới 100%/ IT/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Đầu nối phẳng bằng nhôm mạ bạc, là bộ phận chuyên dụng dùng để kết nối giữa các bộ phận trong máy biến áp điện áp trên 72.5kv. 827709-007 take-off flat connection. nhà sx: pfisterer, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Eha-02-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Esw-36-d-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Ffc-03-d-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Haqn400360p0310 bu lông bằng thép, ren m8, dài 20mm (bộ phận của thiết bị đóng ngắt điện cao thế)/ DE/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Haqn400794p2512 đai ốc bằng thép, ren m8 (bộ phận của thiết bị đóng ngắt điện cao thế)/ DE/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Hp-1-6037-10 dây cầu chì bằng hợp kim thiếc chì kt 36x1,2mm, điện áp >1000v/ JP/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Hp-1-6037-9 dây cầu chì bằng đồng mạ thiếc, kích thước: 0.8x12.5 mm (đường kính x chiều dài), dùng cho cầu chì đôi 20a, điện áp >1000/hp-1-6037-9/ JP/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Hp-1-6737-5//20 ống đồng mạ niken dùng để kết nối cực cầu chì, (điện áp >1000v), đường kính 4mm x dài 11mm/ JP/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Hp-1-6737-8a//20 ống đồng mạ niken dùng để kết nối cực cầu chì có điện áp >1000v, kt: 1.97 x 27.01mm(đk x chiều dài)/ JP/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Hp-2-6737-2//10 dây cầu chì bằng thép không gỉ, kt: 0.35x58mm, điện áp >1000v/ JP/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Hp-6-9837-1a dây cầu chì làm bằng đồng mạ nilken,phi 0.8x26mm (điện áp > 1000v)/ JP/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Ipl1-04-d-k-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Ipl1-05-d-k-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Isdf-07-d-fl-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: K-dot-.138-.250-.005-.vn miếng đệm kapton, dùng cho điện áp trên 1000v - kapton pads/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: K-dot-.217-.313-.005-.vn miếng đệm kapton, dùng cho điện áp trên 1000v - kapton pads/ SG    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Mã: 407010, đầu nối (cầu đấu) / connection terminal - nlsx cầu dao, xuất từ dòng hàng số 12 tk 107410709450 ngày 04/8/2025/ NL/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Mô đun ne-q05 kết nối dùng trong hệ thống plc và tự động hóa công nghiệp, tiêu thụ điện 180 ma, điện áp 24vdc. nsx keyence, hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Ống làm bằng đồng thau, dùng để luồn dây cầu chì loại có điện áp >1000v, kích thước 3.5*4mm (đường kính x chiều dài)/hp-8137-8/ JP/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Phụ tùng đầu nối cáp: tiếp điểm multilam bằng hợp kim đồng, dùng trong điện áp 1500v, mã số lav/1.57/0.125 ni. nsx: staubli. mới 100%/ CH/ 3%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Rm021 bản công tắc cách điện / nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ < hàng mới 100%>/ JP    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: T-1r16-01-f-2-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: T-1r16-01-l-2-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: T-1r16-01-s-2-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ MY    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: T-1s13-02-t-2-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: T-1s13-06-s-2-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: T-1s6-07-g-2-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: T-1s6-08-t-2-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: T-1s6-09-f-2-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: T-1s6-17-g-2-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: T-1s64-09-l-.vn chốt cắm, dùng cho điện áp trên 1000v - metal stamping/pins/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Tfm-05-d-01-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Tfm-07-d-01-a-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Tfm-10-d-01-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Tfm-15-d-01-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Tfm-20-d-01-a-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Tfm-40-d-01-a-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ TH    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Thiết bị để bịt lỗ chuyên dụng dùng cho đầu nối máy biến thế, cỡ 4, điện áp lên đến 72,5kv, 827700-004; connex dummy plug sz. 4 for connex sockets size 4. nhà sx: pfisterer, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Tmc-04-d-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ CN    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Tmm-50-d-.vn vỏ hộp sản phẩm, dùng cho điện áp trên 1000v - plastic housings/ US    Hs code 8538
- Mã Hs 85389020: Y7-216374 bộ chuyển đổi 250v m22-a, code: y7-216374. hàng mới 100%./ DE/ 3%    Hs code 8538
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử