Mã Hs 8534
- Mã Hs 85340010: . bản mạch in (1 mặt) chưa gắn linh kiện, dùng làm mạch test cho máy kiểm tra hoạt động của con quay hồi chuyển sản phẩm. model:s1a5037c. kích thước:30.5*34*0.8mm. mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 0100pcb0007531 bo mạch / circuit imprimeci1450a/ FR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1010815.nvl mạch in một mặt pcbm wicop 5050_y22_4s aln ceramic ecoce dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1010889.nvl mạch in một mặt pcbm wicop 1x1 3p aln (50x100) dùng trong sản xuất điốt phát quang/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1013009.nvl mạch in một mặt pcbm_ecocera wicop 1x2 mini 50x100 dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1013163.nvl mạch in một mặt pcbm_ecocera wicop 1x1 3p dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1013202.nvl bảng mạch in một mặt pcbm_ecocera-wicop-c 1x5 50x100 dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1013256.nvl mạch in một mặt pcbm_ecocera wicop 1x1 mini 50x100 dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1014005.nvl bảng mạch in một mặt pcbm_ecocera-wicop uhl 1x1 v-50x100 dùng trong sản xuất module phát quang/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1014562.nvl bảng mạch in một mặt pcbm_ts wicop c 1x2 mini dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1014724.nvl bảng mạch in một mặt pcbm_ecocera wicop g3hl 1x2 4p dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 11200-3221305 tấm mạch in loại một mặt, kích thước l=3.35 mm, dùng trong sản xuất thiết bị tai nghe pcb cs98 ver-02(11200-3221305)/ CH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1844170 bo mạch / carte filtre cem entree/ FR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1917160 bo mạch / carte filtre cem entree/ FR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1rw.pcb.03.jbewr3m mạch in, một mặt, chưa lắp ráp linh kiện, hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất, hàng mới 100%,1rw.pcb.03.jbewr3m/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 2325900 mạch điều khiển / boitiers electroniqueshk et lj/ FR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 423-403-155-011 bo mạch / printed circuit boardfor tpm (mw cable)/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 471-10144-002ac mạch in bằng sứ 1 mặt, đường kính 9.6 mm, dày 0.51 mm/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 500264844 blank_coupon,universal,45mmx50.7mmx1.53mm, pcb, made of fr-4, cu, au, ni,solder resist, 1 layer of conducting material, for fill in empty pocket/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 7500140a12 bảng mạch in 1 mặt dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100% / 7500140a12 (735 pce/hộp = 7,856 kg)/ SK Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 8071219a09v3 bảng mạch in 1 mặt dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100% / 8071219a09v3 (275 pce/hộp = 1,95 kg)/ SK Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 8071219a11v2 bảng mạch in 1 mặt dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100% / 8071219a11v2 (1073 pce/hộp = 16,09 kg)/ SK Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 8071220a09v3 bảng mạch in 1 mặt dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100% / 8071220a09v3 (277 pce/hộp = 0,328 kg)/ SK Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 84c2603-01-r bo mạch (pcb size 240mm x 25mm x 1.6+/- 0.14mm)/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 84c2603-02-r bo mạch (pcb size 219mm x 1.6 +/-0.14mm)/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: A3904919 bản mạch vi điện tử bsm32-1532cnn-pwb/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Barepcb015 6870c-1070a - mạch in một mặt, chưa gắn linh kiện, dùng để sản xuất mạch điện tử, kt 3.599* 8.394* 0.0500 inch, mới 100%./ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Bo mạch in cứng trần 1 lớp, để hàn các bóng đèn led lên thành ra 1 bảng đèn, để sản xuất sản phẩm của công ty otanics, mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: C05 bảng mạch in thô 1 lớp. hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera, nhà sx: kcc. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Cc302005710003e bản mạch pcb chưa lắp ráp linh kiện, loại 1 mặt, kt: 37*30.5*1mm, chất liệu: 22f, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Cc302005720003e bản mạch pcb chưa lắp ráp linh kiện, loại 1 mặt, kt: 50.3*38*1.2mm, chất liệu: 22f, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Cn0158 bản mạch in dẻo 1 mặt fpc 10-78907-01 intradevice coax term nose flex tested bk9076. (nhà sx: b2b). hàng mới 100%/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Cosf21t1 printed circuit board_aoem(sfp28): bản mạch đã lắp ráp được dùng để sản xuất model cáp quang sfp28. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Cụm bảng mạch in,1 mặt 1 lớp, đã gắn kèm khung của camera, điện áp 2v. nsx: mcnex. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Cx81 bảng mạch in thô trong camera ghi hình ảnh của điện thoại, 1 mặt, điện áp 5v.hàng nvl để sản xuất camera. nsx: weihai siflex electronic. hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Dc41-00279a bảng mạch in một mặt/ HK Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Dl041 mạch in một mặt pcb của đèn led, chưa lắp linh kiện,hàng mới 100%; 001207011/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: E1007 mạch in (1 mặt) sx banh luyện tập (hàng mới 100%)/ GB/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: E17474-01 bản mạch in (mạch in trắng, loại một mặt), dùng sản xuất bản mạch điện tử của xe ô tô/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea000706-0001a bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea000706-0001a/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea000781-0000 bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea000781-0000/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea000811-0001a bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea000811-0001a/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea000812-0001a bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea000812-0001a/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea000892-0000a bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea000892-0000a/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea000911-0000a bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea000911-0000a/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea001027-0002a bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea001027-0002a/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea001187-0000 bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea001187-0000/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea001241-0001 bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea001241-0001/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea001243-0000 bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea001243-0000/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea001248-0000 bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea001248-0000/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: El10245-01-g bản mạch in pcb dùng cho sản phẩm d445/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: El10247-01-g bản mạch in pcb dùng cho sản phẩm d445/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ep000341-0000 bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ep000341-0000/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ep-0015 515.260-02 bảng mạch in chưa gắn linh kiện một mặt pcb hc-unit l4 [coc,ul] b.hàng mới 100%/ SG Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ep0219-3 bảng mạch in một mặt dùng cho thiết bị điện tử kt: 157*143.6*0.8mm,hàng mới 100%, erp:092221700421/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Fe001 mạch in một mặt, mã hàng: 1080162-aa. hàng mới 100%/ LK Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Fk5-1456-000 bản mạch in (mạch in trắng, loại một mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Lgd-6870c-1101c mạch in một mặt, chưa gắn linh kiện, hàng mới 100%, loại 6870c-1101c/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Lv1341001a bản mạch in loại một mặt, một lớp-linh kiện sản xuất máy in/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Mạch in đầu audio, pn yeap020275 - hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ml41m050286a bản mạch chưa lắp linh kiện, loại 1 mặt (1 layer, single-sided). mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Mp007941-0000 bản mạch mềm 1 mặt mp007941-0000/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Nl007 mạch in một mặt, chưa lắp linh kiện, hàng mới 100%; 10126004001/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Nu0802-21a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo một mặt /semi-fpc/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Nu0881-24a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo một mặt /semi-fpc/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Nu1356-29a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo một mặt /semi-fpc/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb01 open test pcb mạch in một mặt, chưa gắn linh kiện, dùng để kiểm tra thiết bị bán dẫn. hàng mới 100% n1400406b065000031/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-111243-tst-xx-.vn mạch in 1 mặt - double layer pcb/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-6870fx9181b mạch in một mặt, dùng cho máy hút bụi, hàng mới 100%, loại 6870fx9181b/ ID Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-eax40251302 mạch in một mặt, dùng cho máy hút bụi, hàng mới 100%, loại eax40251302/ ID Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-eax61527302 mạch in một mặt, dùng cho máy hút bụi, hàng mới 100%, loại eax61527302/ ID Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-eax61768210 mạch in một mặt, dùng cho tủ lạnh, hàng mới 100%, loại eax61768210/ ID Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-eax64431601 mạch in một mặt, dùng cho máy hút bụi, hàng mới 100%, loại eax64431601/ ID Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-eax64737001 mạch in một mặt, dùng cho máy hút bụi, hàng mới 100%, loại eax64737001/ ID Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-eax67322513 mạch in một mặt, dùng cho máy giặt, hàng mới 100%, loại eax67322513/ ID Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới100%:tấm mạch in 1 mặt-yz769810717/ BE/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Q320-189403 bản mạch in 1 mặt, model auto carrier test_test fpcb_a. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Q32a-000097 bản mạch in mềm, 1 mặt, hỗ trợ kiểm tra đặc tính màn hình,của thiết bị kiểm tra jig (độ sáng, độ chói, màu sắc), model amf761mz01_bridge fpc-open_3l_v 2.0. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Q32a-000098 bản mạch in mềm, 1 mặt, hỗ trợ kiểm tra đặc tính màn hình,của thiết bị kiểm tra jig (độ sáng, độ chói, màu sắc), model amf761mz01_et fpc-ft_3l_v 2.0. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Q32a-000099 bản mạch in mềm, 1 mặt, hỗ trợ kiểm tra đặc tính màn hình,của thiết bị kiểm tra jig (độ sáng, độ chói, màu sắc), model amf761mz01_et fpc-mt_3l_v 2.0. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk1-9008-000 bản mạch (1 mặt, 1 lớp, chưa gắn linh kiện)/ ID Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-1595-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ ID Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-1640-000 bản mạch điện tử/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-2022-000 bản mạch điện tử/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-2061-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-2713-000 bản mạch điện tử, chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-3401-000 bản mạch điện tử/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-3512-000 bản mạch điện tử/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-4319-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-4325-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-4327-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-5100-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện,1 lớp/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-5149-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện,1 lớp/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-5605-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-6256-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-6257-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ ID Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ro-a-20 bảng mạch in, in trên 1 mặt e-032g 1sheet=8pc. hàng mới 100%/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Sehc-024 bảng mạch in một mặt pcb display dc41-00279a hx1000-0554a.hàng mới 100%/ HK Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Spc-24 bản mạch in 1 mặt linh hoạt spc-24, chất liệu polyethylene terephthalate (pet), kt 98.68x27.68x0.1mm, dùng làm linh kiện cho ống kính máy ảnh, hàng mới 100%/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: V0005613 08c2-3xc2x00#bản mạch in 1 lớp#revlon hook 3.00#5.44*5.2,1l(48),1.2mm. hàng mới 100%/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Wec0002 tấm mạch in, dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử. hàng mới 100%. p/n: 702fk4-8142-00r1f1. po: 600028631. mã mpn: fk4-8142-000/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Zy381-pcb175 bản mạch điện tử một mặt, pcb-mhcd2016-v3, zy381-pcb175, dùng để gắn lên cuộn cảm. mới 100%/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Zy381-pcb176 bản mạch điện tử một mặt, pcb-mhcd2520-v3, zy381-pcb176, dùng để gắn lên cuộn cảm. mới 100%/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Zy381-pcb177 bản mạch điện tử một mặt, pcb-mhcd3225-v2, zy381-pcb177, dùng để gắn lên cuộn cảm. mới 100%/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Zy381-pcb178 bản mạch điện tử một mặt, pcb-mhcd2012, zy381-pcb178, dùng để gắn lên cuộn cảm. mới 100%/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: . bản mạch in (2 lớp) chưa gắn linh kiện, dùng làm mạch test cho máy ktra chức năng chống rung của camera module. model:s1a5028d-gyro(client)-c-tb-v1. kích thước:dày1.6*14.9*23.9mm. mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 006-0448-06 fpcb wh6 (bảng mạch in (hai mặt) dùng để sản xuất thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ CH Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 006-3113-04 printed circuits / print bond007 bw tx26 v4 (bảng mạch in (hai mặt) dùng để sản xuất thiết bị trợ thính. hàng mới 100%)/ AT Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 006-3117-02 printed circuits / print bond007 rc v2 (bảng mạch in (hai mặt) dùng để sản xuất thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ AT Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 006-3131-01 printed circuits / pcb flex brooklyn antenna v1 (bảng mạch in (hai mặt) dùng để sản xuất thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ AT Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 006-4005-01 printed circuits / print tx34 ingvar wimbledon v1 (bảng mạch in (hai mặt) dùng để sản xuất thiết bị trợ thính. hàng mới 100%)/ AT Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 1 bảng mạch in (hai mặt) không hiệu (hàng mới 100%)/ GB Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 1015369.nvl bảng mạch in hai mặt pcbm_uv 1515 flat dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 1015394.nvl bảng mạch in hai mặt pcbm_uv 3535 flat dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 1rw.pcb.03.ft65 mạch in, hai mặt, chưa lắp ráp linh kiện, hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất, hàng mới 100%,1rw.pcb.03.ft65/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 1rw.pcb.03.jbewr3m01 mạch in, hai mặt, chưa lắp ráp linh kiện, hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất, hàng mới 100%,1rw.pcb.03.jbewr3m01/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 2 mạch in (0.51x0.485x0.15(inch); dùng lắp ráp sản phẩm gia công bảng mạch tần số) hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 2r8770700v board mạch- pk8040u2swla-b% (chất liệu: sợi thủy tinh, đồng. dùng để liên kết các chip với nhau) - printed wiring board/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 300003819403 bảng mạch in hai mặt, đã gắn linh kiện, kt 44*22*1.6mm, dùng để sản xuất máy vắt sữa điện. hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 400-107-952-01d bản mạch in trắng, loại hai mặt- linh kiện lắp ráp bản mạch điện tử/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 450.0ve0d.0001 bảng mạch in,hai mặt,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 471-0285-001b mạch in bằng sứ 2 mặt, 1.071x0.938x0.040 inc. hàng mới 100%/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 477-10199-001ac mạch in bằng sứ 2 mặt 7.90x7.90x0.51 mm. hàng mới 100%/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 48.uctbbir.0ga bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, hai mặt (2 lớp), kích thước 15.3*8.65mm, hàng mới 100%. code 48.uctbbir.0ga/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 48vpaf01.0ganee bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, hai mặt (2 lớp), kích thước 170*22*0.5mm, hàng mới 100%. code 48vpaf01.0ganee. hàng không tt (đơn giá: $1.3)/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 48vpah03.sgcnee bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, hai mặt (2 lớp), kích thước 23.8*18.6mm, hàng mới 100%. code 48vpah03.sgcnee/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 48vpah0b.sgcnee bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, hai mặt (2 lớp), kích thước 13*12.6mm, hàng mới 100%. code 48vpah0b.sgcnee/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 70104628m mạch in hai mặt. pcb-rg-l02-a0016 120x825/ DE Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 7pa1519bcz+gh01 bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 7pa1519bczgh01 bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử, 7pa1519bcz+gh01/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 819662m mạch in hai mặt. pcb-rg-l02-a0004 hic5861/ DE Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 9900285 pcb (mạch in 2 mặt) bằng miếng đồng lát dùng để kết nối dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, kích thước 3.5*3.55*0.33mm. hàng mới 100%/ DK Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 9900326 mạch in pcb fr4 tg170 hai mặt, dùng để kết nối dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, kích thước 1.8*3.5*0.15mm - thế hệ 2. hàng mới 100%/ CH Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ae002wr000000151n bản mạch in, 2 mặt, kích thước 14.2x7.0x0.8mm, usb-1257,osp, rev:1.1(rohs/reach)inn:74.242167, mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Bản mạch chưa lắp ráp loại 2 mặt 1 lớp, dùng để thử tính năng vận chuyển của máy băng tải dịch chuyển bảng mạch in, part no 61530012, nsx: leading interconnect international limit. hàng mẫu, mới 100%/ BR/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Bn41-02988a bảng mạch in hai mặt/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Bn41-03205a bảng mạch in hai mặt/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Bo mạch in cứng trần 2 lớp, trạm đấu dây kết nối phần pin, sạc pin, công tắc nguồn và ngỏ ra cấp nguồn dc. mô đun này để sản xuất sản phẩm của công ty otanics, mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Bo mạch xử lý sử dụng cho máy iq 70xx, là mạch in 2 mặt, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 1unit/cái/ FR/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: C10529b0 fpcb bản mạch in điện tử hai mặt c10529b0 fpcb. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Cn0157 bản mạch in dẻo 2 mặt fpc pc-3308b fpc-h f2 proto (nhà sx: yamashita material corporation) hàng mới 100%/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Dc41-00209f bảng mạch in hai mặt/ HK Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Di-fpc01 mạch in 2 mặt dùng cho màn hình hiển thị, hàng mới 100%/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ep0219-2 bảng mạch in 2 lớp dùng cho thiết bị điện tử kt: 33*32.6*1.2mm, hàng mới 100%, erp:092221700691/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Fk5-0817-000 bản mạch in trắng loại hai mặt của máy in/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Fk5-0875-000 bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Fk5-0877-000 bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử fk5-0877-000/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Fk5-1567-000 bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Fp0539a00-v01 mạch in hai mặt fp0539a00-v01 chưa gắn linh kiện, kt 9.63*7mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Fp0553a02 mạch in hai mặt fp0553a02 chưa gắn linh kiện, kt 19.97*14.90mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2700651 bản mạch in điện tử hai mặt xc-1655b (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2700781 bản mạch in điện tử hai mặt xc-1917a 32*22mm h2700781 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2700900 bản mạch in điện tử hai mặt xc-1989 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2700910 bản mạch in điện tử hai mặt xc-2005/6 (4)-k01d (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2701020 bản mạch in điện tử hai mặt xc-2164/5 h2701020 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2701030 bản mạch in điên tử hai mặt xc-2141 h2701030 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2701041 bản mạch in điên tử hai mặt xc-2142 h2701041 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2701050 bản mạch in điện tử hai mặt xc2132/33 h2701050 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Jyo1240s fpcb(a26) mạch in hai mặt model jyo1240s fpcb(a26), không gắn linh kiện điện tử, kt 11.22*12.46mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: K88 mạch in 2 lớp, kích thước: 197.55*22.08mm, 309000352978r3/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Kib bản mạch in hai mặt (kiban)/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Lj41-20613a bảng mạch in chưa gắn linh kiện điện tử amb666lh02 bridge (maker: kinwong,mạch in 2 mặt, hàng mới 100%)/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Lj41-fl04mf bảng mạch in chưa gắn linh kiện điện tử amb616fl04 ltps (maker: bhflex, đã gia công, mạch in 2 mặt, hàng mới 100%)/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Lj41-mz01mf bảng mạch in chưa gắn linh kiện điện tử amf761mz01 main (maker: bhflex, đã gia công, mạch in 2 mặt, hàng mới 100%)/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Lj41-nq01mf bảng mạch in chưa gắn linh kiện điện tử amf800nq01 main (maker: bhflex, đã gia công, mạch in 2 mặt, hàng mới 100%)/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ln214e363h02 bảng mạch in hai mặt hai lớp printed wire board (8pcs / sheet) pwb nv100-kc m54135 fln214e363h02/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ln217e636h02 bảng mạch in hai mặt hai lớp printed wire board pwb(w54c 1ph jis), 09 pcs/sheet fln217e636h03/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Mco-a35w mạch in mco-a35w, không gắn linh kiện điện tử, kt 35.03*3.80mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Mco-m3fz mạch in hai mặt mco-m3fz chưa gắn linh kiện, kt 34.40*4.62mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Md12338 fpcb bản mạch in điện tử hai mặt md12338 r02 fpcb. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ml41a051063a bản mạch chưa lắp linh kiện, loại 2 mặt (2 layer, double-sided), kích thước 132.5*167*0.7mm, 3*2 array, 37.55*81.6(1pcs) kxđ/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ml41a051067a bản mạch chưa lắp linh kiện, loại 2 mặt (2 layer, double-sided) kxđ/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ml41m050171a bản mạch chưa lắp linh kiện, loại 2 mặt (2 layer, double-sided)/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ml41m050248a bản mạch chưa lắp linh kiện, loại 2 mặt (2 layer, double-sided) kxđ/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nvl- 1030 fpcb (pv36-fp015a) bản mạch in 2 mặt,1030 fpcb (pv36-fp015a) chưa hoàn chỉnh. hàng mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nvl- fp0495a00 bản mạch in 2 mặt,fp0495a00 chưa hoàn chỉnh. hàng mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nvl- fp0511a00 bản mạch in 2 mặt,fp0511a00 chưa hoàn chỉnh. hàng mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nvl- watch7_x2_module bản mạch in 2 mặt,watch7_x2_module chưa hoàn chỉnh. hàng mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nw0029-36a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo 2 mặt /semi-fpc/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nw0147-30a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo 2 mặt /semi-fpc/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nw1151-29a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo 2 mặt /semi-fpc/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nw1153-23a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo 2 mặt /semi-fpc/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Pa-mit2 bản mạch điện tử 1 lớp (2 mặt)/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Pcb bản(bảng) mạch điện tử hai mặt không tích hợp dùng để sản xuất bản mạch điện tử cho bộ cung cấp điện/ ổn định nguồn: 502074, hàng mới 100%/ ID Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Pcd01 mạch in hai mặt, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Pulb1147za/v1 bản mạch điện tử 2 mặt/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Qk2-5446-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, đã in 2 mặt, 2 lớp/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Qk2-6755-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, đã in 2 mặt, 2 lớp/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Rdm.053 bảng mạch in hai mặt pcb trong sản xuất module phát quang, mới 100%/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Sehc-008 bảng mạch in hai mặt pcb main dc41-00209f hx0101-0989a.hàng mới 100%/ HK Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: U3-004 mạch in 2 mặt dùng cho loa thông minh, 309000319675r2/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Zy381-pcb0117 bản mạch điện tử hai mặt, pcb-cls1010_hc_1005_v3, zy381-pcb0117, dùng để gắn lên cuộn cảm. mới 100%/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100603900 mạch in cs1018c/ IT/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100615300 mạch in 1251c/ IT/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100662400 mạch in fe6624/ HK/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100717300 mạch in cs1194c/ IT/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100718600 mạch in cs1234b/ IT/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100721900 mạch in cs1329a/ IT/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100722200 mạch in cs1350/ IT/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100723401 mạch in cs1398c/ IT/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100727100 mạch in cs1467/ IT/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100728000 mạch in cs1483/ IT/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100761700 mạch in cs1373b/ IT/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 101-22004-01-00 bản mạch in hai mặt 4 lớp,kt: 355x148.6mm (pcb main sheet l8 fr4 1. 2 osp 355x148.6 ae-brisa), sd sx lắp ráp sp của n/máy.hàng mới 100%/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 1103-001694 pcb-main;q70c,fr-4,4l,t1.6,1,23y nike-m2/bảng mạch in nhiều lớp/ SG Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 1420000132 bản mạch in 26 lớp, chưa gắn linh kiện điện tử dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 142000001802a/ SG Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 1420000342 bản mạch in 14 lớp, chưa gắn linh kiện điện tử dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 142000001776a/ SG Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 1420000708 bản mạch in 14 lớp, chưa gắn linh kiện điện tử dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 142000002124a/ SG Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 1420000720 bản mạch in 26 lớp, chưa gắn linh kiện điện tử dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 142000002577a/ SG Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 21aj5201n05 bản mạch in nhiều lớp (chưa gắn linh kiện), pn: 21aj5201n05, hàng mới 100%/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 48sar721.0gbkom bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, nhiều lớp (6 lớp), kích thước 123.095*94.217mm, hàng mới 100%. code 48sar721.0gbkom/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 48sar801.0gbkot bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, nhiều lớp (6 lớp), kích thước 280*101mm, hàng mới 100%. code 48sar801.0gbkot/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 48scst21.0gfkot bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, nhiều lớp (8 lớp), kích thước 575*364.64mm, hàng mới 100%. code 48scst21.0gfkot/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 500804932 blank_coupon,universal,77.50mmx56.50mmx>, printed circuit board, has multilayers/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 548.04946.0011 bảng mạch in,nhiều lớp,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 548.05u06.0041 bảng mạch in,nhiều lớp,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 70104632m mạch in nhiều lớp. pcb-rg-l04-a0024 120x825/ DE Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 70124312m mạch in nhiều lớp. pcb-rg-l04-a0009 rlk28 main/ DE Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 70143851m mạch in nhiều lớp. pcb-rg-l04-a0012 eni58 il/ DE Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 70191938m mạch in nhiều lớp. pcb-rg-l06-a0016 pds20 op tx3r/ CZ Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 70191942m mạch in nhiều lớp. pcb-rg-l06-a0012 pds20 op tx1r/ CZ Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 830-00065 bản mạch điện tử đa lớp bằng chất liệu nhựa epoxy chống cháy kết hợp với sợi thủy tinh dệt, kích thước 35x65x0.8mm. hàng mới 100%/ LK Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 830-00078 bản mạch điện tử đa lớp bằng chất liệu nhựa epoxy chống cháy kết hợp với sợi thủy tinh dệt, kích thước 255x77.5x1.9mm. hàng mới 100%/ LK Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 830-00101 bản mạch điện tử đa lớp màu xanh lá cây, chất liệu phíp thủy tinh epoxy, kích thước 181.9x96x1.6mm. hàng mới 100%/ LK Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 830-00115 bản mạch điện tử đa lớp màu xanh lá cây, chất liệu phíp thủy tinh epoxy, kích thước 350x130.5x1.6mm. hàng mới 100%/ LK Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 830-00116 bản mạch điện tử đa lớp màu xanh lá cây, chất liệu phíp thủy tinh epoxy, kích thước 517x359.5x1.6mm. hàng mới 100%/ LK Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 830-00118 bản mạch điện tử đa lớp màu xanh lá cây, chất liệu phíp thủy tinh epoxy, kích thước 218x63x1.6mm. hàng mới 100%/ LK Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 8ari3629.0a3g bản mạch in linh hoạt nhiều lớp chưa lắp ráp, mới 100%/ CL Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A0108682 mạch in điện tử dạng đơn chiếc, có mạ vàng/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A0108684 mạch in điện tử dạng đơn chiếc, có mạ vàng/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A06_dbn941 mạch in điện tử dạng tấm (nhiều lớp)/a0600782/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A0600122 mạch in điện tử dạng tấm/a0600239/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A08gsb7414m04 mạch in bằng gốm nhiều lớp kết nối dẫn điện với linh kiện khác và đảm bảo kín khí/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A08gsb8183m03a mạch in bằng gốm nhiều lớp kết nối dẫn điện với linh kiện khác và đảm bảo kín khí/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A08gsb8253m03c mạch in bằng gốm nhiều lớp kết nối dẫn điện với linh kiện khác và đảm bảo kín khí, kt: 6.8x4.87x2.943 mm/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A08gsc0270m03 mạch in bằng gốm nhiều lớp kết nối dẫn điện với linh kiện khác và đảm bảo kín khí/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Dj41-00694a bảng mạch in nhiều lớp/ HK Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Eax70123002 pcb,display - mạch in nhiều lớp, pn: eax70123002, nsx: dawee electronic. mới 100%./ ID Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Ep0219-1 bảng mạch in 4 lớp dùng cho thiết bị điện tử kt: 57.75*21mm *1.0mm,hàng mới 100%, erp:092221700521/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: G651-14691-05ba printed circuit board_pcb, mlb_sim, ml, mt5/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: G651-14852-02bd printed circuit board_(dvt)pcb, ant4 rigid_inp, ml, mt5/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Gh41-06012a mạch in nhiều lớp/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Gh41-06292a mạch in nhiều lớp/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Gh41-06319a mạch in nhiều lớp/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Gh41-06320a mạch in nhiều lớp/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: H69448-001 substrate,fcbga15,cgm,27mmx27mm,1016l,2 top and bottom layers, 2 core layers/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: H74663-001 substrate,fclga14,kbl_dt42_,37.5mmx37.5mm,1151l,3 top and bottom layers, 2 core layers/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: H76963-002 substrate,fcbga14,kbl,22,g0,42mmx24mm,1356l,3 top and bottom layers, 2 core layers/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: H79234-001 substrate, fcbga15, lewisburg, 34mm x 28mm, 1310l, 4 top and bottom layers, 2 core layers, used to connect die(s) to board/system, provide electrical benefits to die(s)/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: H94514-001 substrate,fcbga16,jsl+_rev2b,24mmx35mm,1338l,3 top and bottom layers,2 core layers/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: J21514-001 substrate,fcbga15,mtlpch,28mmx23.5mm,1037l,2 top and bottom layers, 2 core layers/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: J38249-001 substrate,fclga14,cfl_dt62_,37.5mmx37.5mm,1151l,4 top and bottom layers, 2 corelayers/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: J62778-001 substrate,fcbga18,grandridge,45mmx45mm,2147l,5 top and bottom layers, 2 corelayers/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: J76787-001 substrate,fcbga15,cnp-h,25mmx24mm,874l,2 top and bottom layers, 2 core layers/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: J79082-002 substrate,fcbga15,aplxlf0,31mmx24mm,1296l,3 top and bottom layers, 2 core layers/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: K23494-001 substrate,fcbga15,cml pch h,25mmx24mm,874l,2 top and bottom layers, 2 core layers/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: K59479-001 substrate,fcbga16,mdw,35mmx35mm,1152l,5 top and bottom layers, 2 core layers/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: K81856-001 substrate,fcbga16,elk_lk_b0,35mmx24mm,1493l,4 top and bottom layers, 2 core layers/ PH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: K99221-001 substrate,fcbga16,shadowwd,40mmx40mm,1474l,5 top and bottom layers, 2 corelayers/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Kb-pcm01 mạch in nhiều lớp, dùng cho bảng mạch của bàn phím, hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-10758b bảng mạch in nhiều lớp pcb;m393a4g40ab3-v07,hf_fr-4,8l,288p,t1., hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-11430b bảng mạch in nhiều lớp, pcb-ssd;mz1l23t8hbl,hf_low-cte,12l,t0.8 hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-11660b bảng mạch in nhiều lớp, la41-11660b, m393a8g40bb4-v053,hf_fr-4,14l,288,t1, hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-11660bcp bảng mạch in nhiều lớp, la41-11660b, m393a8g40bb4-v053,hf_fr-4,14l,288,t1, hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-11732b bảng mạch in nhiều lớp, pcb-ssd;mzql215thbl,hf_fr-4,10l,t1.0,95x, hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-11826b bảng mạch in nhiều lớp pcb-ssd;mzvl2960hbg,hf_fr-4,12l,t0.80,80 hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-12671b bảng mạch in nhiều lớp pcb;m321r8ga0db0-v091,hf_fr-4,12l,288p,t hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-12671bcp bảng mạch in nhiều lớp pcb;m321r8ga0db0-v091,hf_fr-4,12l,288p,t hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-12828b bảng mạch in nhiều lớp pcb;m323r1gb4db0-v095,hf_fr-4,8l,288p,t1 hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: M28895-001 substrate,fcbga16,rptlkp682,25mmx50mm,0l,4 top and bottom layers, 2 core layers/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: M66395-002 substrate,fcbga18,arls8+16+1, 37.500mmx30.200mm, 2114l, 5 top and bottom layers,2 core layers/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: M67356-001 substrate,fclga16,rplk601, 37.5mmx45mm,0l, 4 top and bottom layers, 2 core layers/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: M80597-001 substrate,fcbga16,adl-n, 24mmx35mm,1264l, 4 top and bottom layers,2 core layers/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Mdmk9 bản mạch in điện tử nhiều lớp (8 lớp), chưa gắn linh kiện, dùng để sản xuất bản mạch máy tính xách tay,(da80233301r), mới 100%./ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Mr000000195 bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho camera ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Mr000000196 bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho camera ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Mr000000197 bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho camera ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: N20224-002 microprocessor substrate, fclga18,gnruccb0dd70.5x104.5,>, multi-layer/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: N26523-001 substrate,fcbga18,lnlmstiff,27.5mmx27mm,2833l,4 top and bottom layers, 2 core layers/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Pa84-00176b bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho camera ô tô/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Pa84-00176c bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho camera ô tô/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Pa84-00176e bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho camera ô tô/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-0952-000 bản mạch điện tử (chưa gắn linh kiện, nhiều lớp)/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-2553-000 bản mạch điện tử/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-4222-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-4784-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện,2 lớp/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-5104-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-5504-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-5725-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-6035-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-6251-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-6258-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Sed2341ca-lf mạch in nhiều lớp (85mm x 91mm / mạch in)/ IL/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: V0001105 08b1-34w7x00#bảng mạch in trên 4 lớp(nhiều lớp)#revlon1 mb 4.03..8.39*6.69,4l,(2),1.49mm. hàng mới 100%/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: V0005572 08c3-1dl1x00#bảng mạch in nhiều lớp#ccx350_sensor b.001. hàng mới 100%/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Vn-70160306 mạch in nhiều lớp. pcb-rg-l06-a0001 get smt board/ CZ Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: . bản mạch in chưa gắn linh kiện dùng cho máy kiểm tra camera module model: miniwlt(4c)-115mm-96pin-fpc-v1, kích thước: 49.9*115*1.6mm, mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 0100pcb0002310 mạch in 0100pcb0002310 / circuit imprime 4619997799/ FR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 0300pcb0012502 mạch in 2502 / circuit imprimé ci1397d/ FR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 0300pcb0013318 mạch in 0300pcb0013318 / circuit imprime ci6532 4616532110/ AT Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 0300pcb0013677 mạch in 0300pcb0013677 / circuit imprime cax blow ing extract 461658011/ FR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 049369m mạch in. dss 17-109b 4x4" 120x/ DE Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 095-118061-01 mạch điều khiển / pcb assembly control board/ GB Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 1010515.nvl mạch in pcbm wicop 3535 aln ceramic ecocera dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 160-p19-85340090 bảng mạch dẻo fpc, chưa gắn linh kiện điện tử, kt: 342.93*77.73*0.15mm, zard160av-p19-03.t1. hàng mới 100%./ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 1861140 mạch điều khiển / ensemble driver control/ FR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 21aj5201a01 bản mạch in linh hoạt fpc, pn: 21aj5201a01, hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 330-00180-676 bản mạch in đã gắn linh kiện, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử (12/24vc,0.5a,1/3w). hàng mới 100%/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcc00083a bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module, loại k82, hãng sản xuất kyocera, kích thước 8.7*9.2*0.5mm, hàng mới 100%./ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcc00109d bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module (sc), hãng sản xuất kyocera, kích thước 7.77*6.45*0.005mm, hàng mới 100%./ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcc00109h bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module ox-j, kích thước 14.36*13.76*0.5mm, hãng sản xuất kyocera, hàng mới 100%./ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcc00130a bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module (pt), hãng sản xuất kyocera, hàng mới 100%./ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcr03334a bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module, hãng sản xuất kyocera, hàng mới 100%./ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcr03503a bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module, hãng sản xuất kyocera, hàng mới 100%./ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcr03505a bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module, hãng sản xuất kyocera, hàng mới 100%./ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 7673000el10 bản mạch in linh hoạt fpc, pn: 7673000el10, hàng mới 100%/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: A0016618 bảng mạch cảm biến quang/sensor substrate/pg-pcb03-10/hokks/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: A0130 bảng mạch in chưa lắp ráp/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: A025ami mạch in chưa gắn linh kiện dùng cho bo mạch của thiết bị liên lạc (pcb), hàng mới 100%/ ID Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: A-3701-0003r4 mạch in đã gắn các phần tử thụ động tụ điện 250v và điện trở dùng trong sản xuất linh kiện tử - pcb+cap250v+resx-d0287-039r3 tied-ears - mới 100%/ ES Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: A-3701-0681 mạch in đã gắn các phần tử thụ động điện trở và tụ điện - pcba x-d0287-078 tied-ears - mới 100%/ ES Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ae002wr000000084a bản mạch in,không gắn linh kiện,dùng trong sản xuất tai nghe điện thoại,821-04885-a,mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ah11010422650 bảng mạch pcb, hai mặt, bốn lớp-ipc-pcb3-dh210509-f077-lixiang-mipi-40pin-icr-irled v1.00 68_427,dùng sx camera.hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ah11010510082 bảng mạch pcb,hai mặt, bốn lớp-1504c-v1.02 48_061, dùng sản xuất camera. hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Aws2449a23a0-0c0 bản mạch điện tử/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Aww2432c41c0-0c0 bản mạch điện tử/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ba41-03030a mạch in mềm/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ba41-03057a mạch in mềm/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ba41-03067a mạch in mềm/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ba41-03093a mạch in mềm/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Bản mạch chưa gắn linh kiện cho model cảm biến tốc độ trên xe máy, pcb 1d003676, se-08-092-015-00, epc1010061, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Bản mạch in/ rnd sample mc/ DE Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Bảng mạch thẻ chương trình cho máy gắn linh kiện bán dẫn/ daughter card with panel size 11.5x 8.35x 1.6mm-tu865/ SG Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Bo mạch bộ đếm phát hiện kim loại, hãng sản xuất eab, nguồn 230vac, mã: ag-counter 230, kích thước 25cm x 15cm, của hệ thống băng tải than. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Bo mạch cấp nguồn, hãng sản xuất eab, nguồn 100-240vac, mã: nt03/04, kích thước 25cm x 25cm, của hệ thống băng tải than. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: C210-01-189 tấm bản mạch chưa lắp ráp linh kiện, nvl dùng để sản xuất cho bản mạch đã gắn linh kiện, nsx bluetop, hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: C210-01-190 tấm bản mạch chưa lắp ráp linh kiện, nvl dùng để sản xuất cho bản mạch đã gắn linh kiện, nsx bluetop, hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Da30002cc00 bản mạch in linh hoạt fpc, nguyên phụ liệu dùng cho máy tính xách tay, pn: da30002cc00, mới 100%/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Dây fpcb (mạch in mềm) dùng kết nối socket với thiết bị kiểm tra đặc tính ipc fpcb(p006459). mới 100%/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Dd0003 bảng mạch fpc;dd0pwylc03q;mạch in mềm,loại 3 lớp,nhiều mặt,dùng để kết nối màn hình và bo mạch chủ, sử dụng trong nhà máy lắp ráp máy tính, hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ek -s6-sp605-g bản mạch in (loại 2 mặt, 2 lớp), model ek-s6-sp605-g, kt: (115x200)mm, dùng để làm nền cho mạch điện của máy cnc, hiệu xilinx, mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Fm3-e932-000 cụm bản mạch điện tử dùng cho máy in/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15467a mạch in mềm (chưa lắp ráp)/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15502a mạch in mềm (chưa lắp ráp)/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15522a mạch in mềm/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15645a mạch in mềm (chưa lắp ráp)/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15701a mạch in mềm (chưa lắp ráp)/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15799a mạch in mềm (chưa lắp ráp)/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15857a mạch in mềm (chưa lắp ráp)/ AP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Hq2201633z000 bộ màng dẫn điện, màng phím điều hướng không có kéo dán phía sau, không có màng chắn, (ckd)gm2088c_fpc_1_not include device, hàng mới 100%/ JP Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Htsv-001 bản mạch in dùng cho camera quan sát, chưa lắp ráp linh kiện điện tử - pcb,hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Itp-000080-01 mạch in_'interposer,1816,small std,cbore/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Mw36430396 bản mạch in linh hoạt, loại chưa gắn linh kiện (fpcb) mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Nl6 mạch in (chưa lắp ráp), hàng mới 100%, mã rm01-000545a/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pa-mit bản mạch điện tử/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcb-000564-6c bảng mạch in (pcb)_ pcb,gen,j750,32 pwr,250 ml,pc/ FR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcb-005144-01 bảng mạch in_pcb,micron,verigy,gddr7_sonic ds/ FR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcba bảng mạch in nhiều lớp đã gắn linh kiện, dùng trong sản xuất sản phẩm điện tử;mới 100%/ts6001837-lf/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcu-001023-6a bảng mạch in (pcb)_pcb,analog,ad2425x8,minipcb,vrt/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcu-001668-5a bảng mạch in _pcb,analog,93k,mb,adsp2159x/sc59x/ FR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcu-001813-04 bảng mạch in_'pcb,analog,93k dd,ad2438x16,vt/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcu-001814-03 bảng mạch in_'pcb,analog,93kdd,mb,ad2438x16/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcu-002455-05 bảng mạch in_pcb,broadcom,aemulus,pa597212x2,vrt/ US Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcu-002475-03 bảng mạch in_pcb,stm,csp1055x1055-2l_64s,hatina,/ FR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pr24 vỉ mạch dùng cho cáp cảm biến ôtô &10014489/ KH/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: R3180817 bảng mạch in chưa gắn vi mạch pcb_hfsal-dc2230s-m(3.0)_nand_ssd_hmsa-s5556, hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: R3180828 bảng mạch in chưa gắn vi mạch pcb_hfsal-dc2280s-m(3.0)_nand_ssd_hmsa-s4668, hàng mới 100%/ MY Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: R3181111 bảng mạch in chưa gắn vi mạch pcb_5ra0p24g_d5_rd_350-s0076_1.27+-0.1_psr, hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: R3181648 bảng mạch in chưa gắn vi mạch pcb_5sa0h18g_d5_sd_350-s0077_1.20+-0.10_p. hàng mới 100%/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk2-9770-000 bản mạch/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-1036-000 bản mạch/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-1102-000 bản mạch 2 mặt, nhiều lớp/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-1271-000 bản mạch (2 mặt, nhiều lớp, dùng cho máy in)/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-1273-000 bản mạch/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-1522-000 bản mạch 2 mặt, nhiều lớp đã gắn linh kiện dùng cho máy in/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-1524-000 bản mạch 2 mặt, nhiều lớp đã gắn linh kiện dùng cho máy in/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-2751-000 bản mạch của máy in/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-2753-000 bản mạch của máy in/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-3289-000 bản mạch của máy in/ TH Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Sovt0011 bản mạch in chưa gắn linh kiện, dùng để sản xuất camera module cho điện thoại di động d1n803m-601-00 kích thước 7.1*13.28*0.43mm.hàng mới 100% sap no g020011290055/ CN Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: T009 (t20200437) bản mạch in mềm t3158 (dùng cho hạng mục tesla),kích thước: 36.10x13.20 v01, hàng mới 100%/ TW Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Tấm bản mạch in pcb nc14327, chưa gắn linh kiện, 1 lớp, chất liệu đồng và sợi thủy tinh, nsx: pactc k.k, p/n: 25143277ds, hàng mẫu. mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ts060253 bản mạch mềm chưa gắn linh kiện điện tử, dùng sản xuất module đèn led ô tô fpcb_sp2_pe_f/fog_lwr_lh. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ts060254 bản mạch mềm chưa gắn linh kiện điện tử, dùng sản xuất module đèn led ô tô fpcb_sp2_pe_f/fog_lwr_rh. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ts060271 bản mạch mềm chưa gắn linh kiện điện tử, dùng sản xuất module đèn led ô tô fpcb_sp2_pe_ldt_fog_lwr_lh. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ts060272 bản mạch mềm chưa gắn linh kiện điện tử, dùng sản xuất module đèn led ô tô fpcb_sp2_pe_ldt_fog_lwr_rh. hàng mới 100%/ KR Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: W31 e1004-00483, bản mạch chưa gắn linh kiện, dùng cho ăng ten ô tô. hàng mới 100%./ KR Hs code 8534