Mã Hs 8534

Xem thêm>>  Chương 85

Mã Hs 8534: Mạch in

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 85340010: 03007-70012-00/Mạch in PCB(mạch trống), một mặt, 1 oz aluminum-based single-sided PCB, Model:PCB90545-151 REV0.2, dùng SX PCBA.Mới 100%.DH 14, TK 107820133300/E31, ngày 20/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340010: 05-00-PCB-00019/Bản mạch điện tử một mặt dùng cho camera HPCB_NCM-G07S-235 x 75(1x13)-R12-4 OPTICAL (TX của mục 04 TK 107820076560/E11 ngày 20/12/2025)./KR/XK
- Mã Hs 85340010: 1010821A8-M01/Bản mạch in của điện thoại di động MEMS FLEX AMS(1L), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 1011904.NVL/Bảng mạch in một mặt PCBM_SMJD-3612048C-XXN1 dùng trong sản xuất module phát quang, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85340010: 1042767B1-M01/Bản mạch một mặt chưa gắn linh kiện đã qua công đoạn sản xuất dùng cho camera NSM M3 12M VT RF CAMERA(4L) RFPCB_NSM-203CA - 10x20 - R05 - 4-2-4 (05-00-RFP-00405), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85340010: 11200-3221305/Tấm mạch in loại một mặt, kích thước L=3.35 mm, dùng trong sản xuất thiết bị tai nghe PCB CS98 Ver-02, L=3.35; Mục 2-TK 107825322730/E31/CH/XK
- Mã Hs 85340010: 12471300000B/Bảng vi mạch dẻo (mạch in) một mặt chưa gắn linh kiện J8K-0028-00. Tái xuất 17647 chiếc mục 1 TK 107916964040 G13/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 16333637-00/Tấm mạch in, loại một mặt, model: FG360-NA-16-00_PCB_V1.0, dùng trong sản xuất mô-đun. Hàng mới 100%, XT theo dòng 42 TK:106202599751/CN/XK
- Mã Hs 85340010: 1915391600/Mạch nhôm một mặt dùng cho đèn xe máy CDH0783A/MCB S-15540B, Hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85340010: 19978002000B/Bảng vi mạch dẻo (mạch in) một mặt chưa gắn linh kiện N241L94210/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 1RP0317A/Bản mạch in điện tử một mặt chưa gắn linh kiện, 1RP0317A kích thước 41.5*34.6mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 21649300000B/Bảng vi mạch dẻo(mạch in) một mặt đã gắn linh kiện T00-2989A1/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 21660200000B/Bảng vi mạch dẻo(mạch in) một mặt T00-3036A2/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 21686200000B/Bảng vi mạch dẻo(mạch in) một mặt T00-3038A2/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 21692300000B/Bảng vi mạch dẻo(mạch in) một mặt T00-2914A1/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 21777200000B/Bảng vi mạch dẻo(mạch in) một mặt 1-018-666-11/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 21786000000B/Bảng vi mạch dẻo(mạch in) một mặt 1-020-444-11/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 21802000000B/Bảng vi mạch dẻo(mạch in) một mặt 1-018-665-12/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 2222442/Bản mạch mềm chưa lắp ráp linh kiện điện tử dùng trong sản xuất ô tô (1 mặt). Mã hàng ( 3P12S-S FPC BARE - BEV - E1), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 2240289/Tấm bản mạch mềm chưa lắp ráp linh kiện điện tử dùng trong sản xuất ô tô (2 mặt). (PI PFC_48CELL_7GAX410-0420_434GX52), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 2240290/Tấm bản mạch mềm chưa lắp ráp linh kiện điện tử dùng trong sản xuất ô tô (2 mặt). (PI PFC_48CELL_7GAX410-0520_441GX52), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 2273122/Bản mạch mềm chưa lắp ráp linh kiện điện tử dùng trong sản xuất ô tô (1 mặt). Mã hàng (PI PFC_OTR1_1L_R01_389.4GX90.2), Hàng mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 2273123/Bản mạch mềm chưa lắp ráp linh kiện điện tử dùng trong sản xuất ô tô (1 mặt). Mã hàng (PI PFC_OTR2-3R_R01_389.4GX90.2), Hàng mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 2273126/Bản mạch mềm chưa lắp ráp linh kiện điện tử dùng trong sản xuất ô tô (1 mặt). Mã hàng (PI PFC_3P12S_S_R01_648.4GX94.9), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 28-05634$AA/Bảng mạch in;một mặt, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 49/TK: 106695506520/E15)/CN/XK
- Mã Hs 85340010: 2RP0345/Bản mạch in điện tử một mặt chưa gắn linh kiện, 2RP0345 kích thước 169.5*101.5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 3.10000001-Q12026/Bảng mạch điện tử 35*75mm, model: FC-1902A- 10006630/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 3.10000001-Q42025/Bảng mạch điện tử 35*75mm, model: FC-1902A- 10006630/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 3.10000002-Q12026/Bảng mạch điện tử 35*75mm, model: FC-1902- 10005554/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 3.30008422-Q12026/Tấm PC 390A - 20008422/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 3.30008422-Q42025/Tấm PC 390A - 20008422/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 3.30090615-Q12026/Tấm PC KD-2902A - 20090615/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 3.30090615-Q42025/Tấm PC KD-2902A - 20090615/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 3.31000259-Q42025/Tấm PC 390A - 21000259/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 309000300XXA/Bản mạch in điện tử một mặt chưa gắn linh kiện, 309000300XXA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 477-10181-002AN/Mạch in bằng sứ một mặt 4.40mm x 4.85mm x 0.31mm/CN/XK
- Mã Hs 85340010: 50200-3203343/Bản mạch in mềm, kt 15.9x4.6x0.133mm, công dụng: Truyền tín hiệu, Pyramid Flex SE846 (50200-3203343). Xuất từ dòng hàng số 1, của TK: 106884445360/E11/CN/XK
- Mã Hs 85340010: 650.03V06.0001/Bảng mạch in;một mặt, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 2/TK: 107260030360/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85340010: 6K.4L8CK.001/Mạch in một mặt, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%, 4H.4L902.A00/CN/XK
- Mã Hs 85340010: 789A-X1GL-F170/Mạch điện tử tích hợp dạng mạch in linh hoạt FPC một mặt, PN 789A-X1GL-F170, dùng cho các thiết bị điện tử dân dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: 830-00063/Bảng mạch in dẻo 59P 8S, dùng để đo Đ.áp và N.độ của pin, có các điểm hàn tiếp xúc bằng niken, mạch có 1 lớp bằng CL nhựa nhiệt rắn, KT 607.1x30x0.21mm, M 100%, dòng 1TK:107503182360/CN/XK
- Mã Hs 85340010: 830-00064/Bảng mạch in dẻo 59P 6S, dùng để đo Đ.áp và N.độ của pin, có các điểm hàn tiếp xúc bằng niken, mạch có 1 lớp bằng CL nhựa nhiệt rắn, KT 485.51x30x0.21mm, M 100% dòng 2TK:107503182360/CN/XK
- Mã Hs 85340010: 89197000000B/Bảng vi mạch dẻo(mạch in) một mặt 1-812-264-51/VN/XK
- Mã Hs 85340010: A26 5G 50M(PA)-B424-MHA/Bản mạch RFPCB (1 mặt) chưa gắn linh kiện bộ phận của camera điện thoại di động (A26 5G 50M(PA)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: A34 5G 8M 4HA-B322-MHB/Bảng mạch in thô (bản mạch chưa gắn linh kiện đã gia công) trong camera ghi hình ảnh của điện thoại, 1 mặt (A34 5G 8M 4HA) (X-out 0-10%) (21020962)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: A56 50M OIS(LDI)-B224-MHA/Mạch in mềm chưa cắm linh kiện, A56 50M OIS(LDI) (05-00-RFP-30548/A566S)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: A57 12M UW-B425-MHA/Mạch in mềm chưa gắn linh kiện, A57 12M UW (05-00-RFP-30577/ A57 12M UW R0)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: ADA520C32603-Y2025/Bảng bo mạch điện tử ceramic 470-2603-C. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: ADA520C32604-Y2025/Bảng bo mạch điện tử ceramic 470-2604-C. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: ADA540CML306_Y26/Bảng bo mạch điện tử ceramic 470-2306-003A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: ADA540CML307_Y26/Bảng bo mạch điện tử ceramic 470-2307-003A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: AG-3001531461G-C/Bảng mạch in chưa đã lắp ráp PCB SM22I LF, Tái xuất theo mục 1 của TK nhập 107691679210/E11 (10/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85340010: ALF00-000015/Mạch in PCEB, một mặt, model:ALF00-000015, kích thước: 76.14*29.83*0.45. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: ALF00-000017/Mạch in FPC, một mặt, code:ALF00-000017, kt:76.14*29.83*0.45T chức năng nhận và phát tín hiệu trong ănten. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: ALF00-000018/Mạch in FPC, một mặt, code:ALF00-000018, kt:78*30.36*0.45 chức năng nhận và phát tín hiệu trong ănten. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: AT18/Bảng mạch in thô, 1 lớp, 1 mặt, điện áp 5V trong Camera ô tô.Hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera ô tô. Nhà sản xuất: Utronix. Hàng mới 100%(D49 Tk 107781449050)/KR/XK
- Mã Hs 85340010: B0100001025-MAA-01-1700-SP/Mạch in 1 mặt, dạng bán thành phẩm, đã gia công, B0100001025-MAA-01/KR/XK
- Mã Hs 85340010: B0100003323-MAA-01-A-GC/Mạch in 1 mặt, dạng bán thành phẩm, đã gia công sấy M/K. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: B0100011625-MDA-01-A-GC/Mạch in 1 mặt, dạng bán thành phẩm, đã gia công sấy M/K. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: B0910201824-MAA-01-A-GC/Mạch in 1 mặt, dạng bán thành phẩm, đã gia công sấy M/K. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: B0910201924-MAA-01-A-GC/Mạch in 1 mặt, dạng bán thành phẩm, đã gia công sấy M/K. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: B204003541-26/B204003541/Bảng mạch cứng 1 mặt FR-4, 1/1, 1.6T, 23.5*15.5, GREEN (GM Family B/2) model GM Family trong sản xuất đèn LED ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: Bản mạch in 1 mặt (chưa gắn linh kiện), model: PORSCHE_10.9INCH_CID_EAX69858601 (mã khách hàng: EAX69858601). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: Bản mạch in của loa (một mặt) NPL sản xuất loa PCB, 1.6T FR4 6L(2) 186*89/4th, mới 100% VESS_MOBIS CE8-783924-D/KR/XK
- Mã Hs 85340010: Bản mạch in mềm 1 mặt truyền tín hiệu điện để kết nối giữa bảng mạch điện tử và tấm hiển thị của mô-đun màn hình dẹt công nghệ oled (S)AMSA70NR01, 0.0, PI, 172P/174P, T0.05 (LJ41-20667A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: Bảng mạch điện tử dạng mềm (mạch in một mặt), FPCB HA1025WF1 AUO FP000004, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: Bảng mạch in mềm 1 mặt dùng để kết nối 2 bảng mạch điện tử của màn hình công nghệ OLED model (S)AMSB91LL01, 1.3, PI, 80P, T0.2, 1 code LJ41-20149B, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85340010: BAREPCB015/6850L-2576A - Bo vỉ mạch điện tử dùng để sx mạch điện tử một mặt, mới 100% - FPC ** LP134WT1-EPA1, 27.695*11, 2L, CONNECT FOR SPCB/ ELPCB, Main. TX mục 30 TK 105830108200/CN/XK
- Mã Hs 85340010: BAREPCB015/6870S-4118A - Mạch in một mặt, chưa gắn linh kiện, dùng để sản xuất mạch điện tử, mới 100%. TX mục1 TK 107105875220/CN/XK
- Mã Hs 85340010: BM01/Mạch in (một mặt) dùng cho camera điện thoại di động SO3561, hàng mới. Tái xuất theo mục 1, tk nhập 107859929110/E11 ngày 05/01/2026./CN/XK
- Mã Hs 85340010: BM01/Mạch in dùng cho camera điện thoại di động SZ2850. Hàng mới. Mục 5, tk nhập 107696229100E15 ngày 11/11/2025/VN/XK
- Mã Hs 85340010: Bo mạch ACT226, inverter, 1 lớp, dùng để kết nối các linh kiện điện tử, điện áp 220V, nhà sản xuất: SHINSUNG ENG CO., LTD. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85340010: Bo mạch phụ in một mặt, chưa lắp ráp dùng cho máy đo huyết áp, kích thước (154.5x100.7x1.6)mm, chất liệu FR-1, điện áp 6V, 250mA, mới 100% Quyền XNK từ TK A42: 107891682402 dòng 3 ngày 14/01/2026/ID/XK
- Mã Hs 85340010: C05/Bảng mạch in thô 1 mặt. Hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera, nhà SX: Arum Electronics. Hàng mới 100%(D4 Tk 107767359820)/KR/XK
- Mã Hs 85340010: CSY04F05G 5MFF-B821-MHA/Mạch in mềm chưa cắm linh kiện, CSY04F05G 5MFF (05-00-RFP-30437/CSY04F05G)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: DURIAN 8M FF-B922-SHA-02/Bảng mạch in thô trong camera ghi hình ảnh của điện thoại, 1 mặt (DURIAN 8M FF) (X-out 0-10%) (21020950)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: DY0012/MRNAA052470:Tấm mạch in một mặt, dùng để sx bo mạch điện tử, mới 100%-PCB;3IN1 U8000F Visual Board PCB, TX theo Mục 1 TK: 107866968750/E31(6/1/2026)SL nhập: 24045 Cái, SL xin TX: 24045 cái/CN/XK
- Mã Hs 85340010: E3 Tele 12M OIS-B923-MHA/Bảng mạch in thô trong camera Module (E3 Tele 12M OIS) (X-out 31-40%) (21020976)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: E3 Tele 3X-B823-MHA/Bản mạch điện tử FPCB (của camera điện thoại di động) chưa gắn linh kiện (E3 Tele 3X)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: EA000812-0001A/Bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh EA000812-0001A, xuất trả mục 7 tk: 107794840050/E11/MY/XK
- Mã Hs 85340010: EA001026-0000A/Bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh EA001026-0000A, xuất trả mục 13 tk: 107759755830/E11/MY/XK
- Mã Hs 85340010: EB1220 FPCB-B125-MRA/Bảng mạch in thô trong camera ghi hình ảnh của điện thoại, 1 mặt (EB1220 FPCB) (X-out 21-30%) (21000147)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: ECB02056/Mạch in một lớp, kích thước 216*413mm, dùng cho thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng dòng 19 của tờ khai 107197257640/CN/XK
- Mã Hs 85340010: ECB0210403/Mạch in một mặt, kích thước 320*312mm, dùng cho thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng (dòng 6 của tờ khai 107196140000)/CN/XK
- Mã Hs 85340010: ECB0210503/Mạch in một mặt, kích thước 320*330*1.6mm, dùng sản xuất thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng (dòng 3 của tờ khai 107680729000)/CN/XK
- Mã Hs 85340010: FP030100-P002/Bản mạch in nhỏ 1 mặt dùng để sản xuất sản phẩm VC1 4P. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 85340010: FPCB/Bản mạch FPCB 1 lớp, dùng trong đèn LED ô tô, (M016205300S), Model CL4. Xuất trả từ mục 16 TK 107502915700/KR/XK
- Mã Hs 85340010: FV01/Bảng mạch in thô, 1 lớp, 1 mặt trong phím trang chính của điện thoại di động. Hàng NVL dùng để SX phím trang chính ĐTDĐ, nhà SX: Egis. Hàng mới 100% (Dòng 1 TK 107889241350)/KR/XK
- Mã Hs 85340010: FY001/Bản mạch in một mặt chưa gắn linh kiện, kích thước: 4817.46*3955.00mm, UB11-03126-02, tái xuất theo TK 105998693400/E11 ngày 03/01/2024, mục 01/CN/XK
- Mã Hs 85340010: GT00039-26/Bản mạch in điện tử 1 lớp chưa gắn linh kiện, HBB1LA0336P0_META 180W C3030 8S, HBB1LA0336P0, GT00039/VN/XK
- Mã Hs 85340010: GT00048-26/Bản mạch in điện tử 1 lớp chưa gắn linh kiện, HBB1LB0610P0_SEGA 320W, BMTC MTR-303C, 8S, HBB1LB0610P0, GT00048/VN/XK
- Mã Hs 85340010: GT00051-26/Bản mạch in điện tử 1 lớp chưa gắn linh kiện, HBB1LC0902P0 MAP-300, 400 BMTC MTR-303C PCB 48V, HBB1LC0902P0, GT00051/VN/XK
- Mã Hs 85340010: GT00076-26/Bản mạch in điện tử 1 lớp chưa gắn linh kiện, HBB1LC1102P0_SUFA-PTX 800W_40S3PX2SET 240EA_INNV_LENS_LED PCB, HBB1LC1102P0, GT00076/VN/XK
- Mã Hs 85340010: HBA1MD2656P0/Bảng mạch in (MAIN Divider PCB), chưa gắn linh kiện, loại một mặt, kích thước 450x69mm, nguyên liệu sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%, thuộc dòng 1 tk 107877622860/KR/XK
- Mã Hs 85340010: HQ183010080S0/Mạch in chính một mặt SP6197A_MainBoard_V9_Heavy Nickel Gold_161.1 mm_67.8 mm_0.8 mm_10 layer_3-order_RedBoard. Hàng mới 100%, xuất trả từ mục20 TK 107178876560/E11 ngày 14/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340010: HSHL15-1005_1VN/Tấm mạch in một mặt, đã gắn linh kiện, hình chữ nhật, điện áp hoạt động 24V, 2 tầng/ PL40-I, U-I PCB/VN/XK
- Mã Hs 85340010: IST COUPONB0122000823-SHA-10TX/Mạch in 1 mặt, dạng bán thành phẩm đã GCIST COUPONB0122000823-SHA-10TX ĐGGC 2366VND/PNL/KR/XK
- Mã Hs 85340010: KA00012-26/Bản mạch in điện tử một lớp chưa gắn linh kiện, I-LIGHT, MMMCEK106/VN/XK
- Mã Hs 85340010: L1F0082262A0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model:SL02-1197x9x1.0-9V-2835-5C14Bx2-30W-1.1-A1, kích thước 1197*9mm, 12pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: L1F0082266A0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model:SL02-1211x9x1.0-9V-2835-6C12Bx2-40W-1.1-A, kích thước 1211*9mm, 12pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: L1F0082267A0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model:SL02-1211x9x1.0-9V-2835-6C12Bx2-40W-1.1-B, kích thước 1211*9mm, 12pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: L1F0082269A0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model:SL02-1211x9x1.0-9V-2835-5C14Bx2-30W-1.1-B1, kích thước 1211*9mm, 12pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: L1F0083995A0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model:UHB05-D218X1.5-2835-9V-27C10BX2-150W-V1.4, kích thước 218*218mm, 1pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: L1F0083996A0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model: UHB05-D271.5X1.5-2835-9V-27C18BX2-240W-V1.6, kích thước 271.5*271.5mm, 1pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: L1L0081230A0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model:PCB-LE21-CC, kích thước 161.65*19.688mm, 10pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: L1L0082824A0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model: BLS4761A, kích thước 196.00*196.00mm, 1pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: LEDAZ 135/Tấm mạch in là nguyên liệu sản xuất bảng mạch điện tử PCB LZQ6FPCB5501. Mới 100%(TX theo mục 3 TK 107730460610/E11 ngày 21/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85340010: LF305-PCB-TRA/Bảng mạch in 1 mặt PCB LF305-A-0000598+TRA+C (Hàng mới 100%) - Mục 1 TK 106959422360/E21 ngày 21/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340010: LGD-6870C-1113A/Mạch in một mặt, hàng mới 100%, loại 6870C-1113A, dòng hàng số 7, TKNK 107717857550/CN/XK
- Mã Hs 85340010: LGD-6870S-4100A/Mạch in một mặt, hàng mới 100%, loại 6870S-4100A, dòng hàng số 1, TKNK 107767229730/KR/XK
- Mã Hs 85340010: LGD-6870S-4108A/Mạch in một mặt, hàng mới 100%, loại 6870S-4108A, dòng hàng số 4, TKNK 107767229730/KR/XK
- Mã Hs 85340010: LGD-6870S-4109A/Mạch in một mặt, hàng mới 100%, loại 6870S-4109A, dòng hàng số 3, TKNK 107767229730/KR/XK
- Mã Hs 85340010: LGD-6870S-4210A/Mạch in một mặt, hàng mới 100%, loại 6870S-4210A, dòng hàng số 18, TKNK 107717857550/CN/XK
- Mã Hs 85340010: LJ41-19201D(AMS667FK01 TSP)-B623-MRE/Bảng mạch in chưa gắn linh kiện điện tử AMS667FK01 TSP mạch in 1 mặt, đã gia công (LJ41-19201D(AMS667FK01 TSP)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: LJ41-20564F/Bản mạch in chưa gắn linh kiện loại 1 mặt PCB, ATUA42Q501_P2_KCC_14L_Hybrid Land_R0, hàng mới 100%, tái xuất từ mục 2 tk: 107715017100/E31/KR/XK
- Mã Hs 85340010: LJ41-20626A/Bản mạch in chưa gắn linh kiện loại 1 mặt PCB, ATUA63N701_OVB1_KCC_14L_33um_POR_R0, hàng mới 100%, tái xuất từ mục 3 tk: 107726516920/E31/KR/XK
- Mã Hs 85340010: LJ41-20630A/Bản mạch in chưa gắn linh kiện loại 1 mặt PCB, ATUA63N701_OVB1_KCC_14L_26um_USL_R0, hàng mới 100%, tái xuất từ mục 5 tk: 107722765360/E31/KR/XK
- Mã Hs 85340010: LJ41-20631A/Bản mạch in chưa gắn linh kiện loại 1 mặt PCB, ATUA63N701_OVB1_KCC_14L_40um_LSL_R0, hàng mới 100%, tái xuất từ mục 4 tk: 107722765360/E31/KR/XK
- Mã Hs 85340010: LM101040 NM/Mạch in điện tử một mặt, chưa gắn linh kiện điện tử dùng cho điện thoại di động 3720FC0540E (F-PCB LM101040 NM). Hang mơi 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: LSA FPCB-B120-MDB/Bảng mạch in thô trong camera ghi hình ảnh của điện thoại, 1 mặt (LSA FPCB)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: Mạch in (bảng mạch in một mặt) K84003790. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: Mạch in CONTROL PANEL BOARD POP1 loại một mặt, dùng cho sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất YUK SHING (30757600), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85340010: Mạch in mềm, 1 mặt, dùng để kết nối các linh kiện của đồ gá, kt L65xW50*H2mm, điện áp 3.2V (NPA3 WIDE CAMERA PHONE TEST FPCB MASS), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: Mạch in một mặt G14A989A01. (Dùng để sản xuất động cơ bước), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: MFAZTJ0005/Bảng mạch cứng (bên trái) 1 mặt MX5 - _ DRL/PSTN/TURN - MID - HL CL F-PCB ASS'Y LH, trong sản xuất đèn LED ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: MFAZTJ0007/Bảng mạch cứng (bên trái) 1 mặt MX5 - _ DRL/PSTN/TURN - MID - HL HM F-PCB ASS'Y LH, trong sản xuất đèn LED ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: MFAZTJ0008/Bảng mạch cứng (bên phải) 1 mặt MX5 - _ DRL/PSTN/TURN - MID - HL HM F-PCB ASS'Y RH trong sản xuất đèn LED ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: MFAZTJ0009/Bảng mạch cứng (bên trái) 1 mặt MX5 - _ DRL/PSTN/TURN - OUT - HL CL F-PCB ASS'Y LH, trong sản xuất đèn LED ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: MFAZTJ0010/Bảng mạch cứng (bên phải) 1 mặt MX5 - _ DRL/PSTN/TURN - OUT - HL CL F-PCB ASS'Y RH trong sản xuất đèn LED ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: MFAZTJ0011/Bảng mạch cứng (bên trái) 1 mặt MX5 - _ DRL/PSTN/TURN - OUT - HL HM F-PCB ASS'Y LH, trong sản xuất đèn LED ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: ML41A050564A/Bản mạch chưa lắp linh kiện, loại một mặt (1 layer, single-sided), kich thươc 330*245*1.6mm, 1*1 array. Xuất trả mục hàng số 11 TK 107803944360/E21/CN/XK
- Mã Hs 85340010: ML41A050835A/Bản mạch chưa lắp linh kiện, loại một mặt (1 layer, single-sided), kich thươc 310*269*1.6mm, 1*2 array, 269*155 (1pcs). Xuất trả mục hàng số 28 TK 107849014560/E21/CN/XK
- Mã Hs 85340010: ML41M050090A/Bản mạch chưa lắp linh kiện, loại 1 mặt (1 layer, single-sided). Xuất trả mục hàng số 27 TK 107803944360/E21/CN/XK
- Mã Hs 85340010: ML41M050198A/Bản mạch chưa lắp linh kiện, loại 1 mặt (1 layer, single-sided). Mới 100%. Xuất khẩu từ mục 5 TK 107813719310/E11 ngày 18/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340010: NF8868-26/Bản mạch dẻo 1 mặt NF8868-26/ Flexible Printed Circuit, CPN: WD1283020009/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NF8975-26/Bản mạch dẻo 1 mặt NF8975-26/ Flexible Printed Circuit, CPN: WC6807040009/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NF8992-27/Bản mạch dẻo 1 mặt NF8992-27/ Flexible Printed Circuit, CPN: WD1128040009/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NL03/Bản mạch điện tử P2 3.0 UPPER INNER FPCB, FPC0426, kích thước 81.90*36mm hàng mới 100%/VN bán thanh lý từ dòng1của tk107748089040/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NL6/Bản mạch in mềm một mặt, chưa lắp ráp linh kiện của điện thoại di động, mã MM01-00487A (code mới RM01-000133A), mục 1 TK 104174961440 E11 ngày 28/07/2021, (kích thước: 22.28 X 11.98 mm)/KR/XK
- Mã Hs 85340010: NT4766-27/Bản mạch dẻo 1 mặt NT4766-27/ Flexible Printed Circuit/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NT5606-36/Bản mạch dẻo 1 mặt NT5606-36/ Flexible Printed Circuit, CPN: 04A3-00U10SP/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NT5760-28/Bản mạch dẻo 1 mặt NT5760-28/Flexible Printed Circuit, CPN: 318000403918/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NT5760-36/Bản mạch dẻo 1 mặt NT5760-36/Flexible Printed Circuit, CPN: 318000407758/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NT6003-10/Bản mạch dẻo 1 mặt NT6003-10/ Flexible Printed Circuit/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NU0241-18/Bản mạch dẻo 1 mặt NU0241-18/ Flexible Printed Circuit/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NU0884-18/Bản mạch dẻo 1 mặt NU0884-18/ Flexible Printed Circuit, CPN: WD6290020009/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NU0886-12/Bản mạch dẻo 1 mặt NU0886-12/ Flexible Printed Circuit, CPN: WD6315020009/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NU1346-14/Bản mạch dẻo 1 mặt NU1346-14/ Flexible Printed Circuit, CPN: WD6441020009/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NU1356-29/Bản mạch dẻo 1 mặt NU1356-29/ Flexible Printed Circuit/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NU2094-28/Bản mạch dẻo 1 mặt NU2094-28/ Flexible Printed Circuit, CPN: QPWBM2306TPZZV/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NU2095-17/Bản mạch dẻo 1 mặt NU2095-17/ Flexible Printed Circuit, CPN: QPWBM2307TPZZV/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NU2129-17/Bản mạch dẻo 1 mặt NU2129-17/ Flexible Printed Circuit, CPN: QPWBM2340TPZZV/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NZGEB8-01/Bản mạch dẻo 1 mặt NZGEB8-01/ Flexible Printed Circuit/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NZGEB9-01/Bản mạch dẻo 1 mặt NZGEB9-01/ Flexible Printed Circuit/VN/XK
- Mã Hs 85340010: NZGH92-01/Bản mạch dẻo 1 mặt NZGH92-01/ Flexible Printed Circuit, CPN: 31S002F-000/VN/XK
- Mã Hs 85340010: P000081808A0N-Bảng mạch In điện tử (1 mặt)-bảng mạch trắng, Model:1806486, kích thước 20*13.mm, 40 pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: P000083212A0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model:10-324-1 (DP0000DH2130), kích thước 24.08*24.08mm, 1pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: P0F0063626A2N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)-bảng mạch trắng, P/n:Dummy PCB LA41-08233B DU (R DDR4 UP 6 M393A2G40DB0-V05), KT:31.25*133.35mm, 6 pcs/KIT(vỉ), dùng cho các TB điện tử, mới100%(MDTH-000164)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: P1F0079473B0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model:3AP114001000301-M2-LED (811744449), kích thước 36*36mm, 16pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: P1F0082317A0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model:FRTA-F158_V1.1_2024-10-24_0419(YPDR2A00000L-CKD), kích thước 112.99*70mm, 3pcs/KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: P1F0083599B0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model:BBBL620W-183-01VOR-I023V(A7BBBL620A009101), kích thước 15.7*11mm, 48pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: P1F0083860B0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model:MD0UP_GBR_01 4H+Q4P01001, kích thước 40*49.4mm, 9pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: P1L0080456A0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)-bảng mạch trắng, Model:PN1011015501 PCB FR4 DIG440A 1L 30x51 T1.6 HAL LF, kt 30*51mm, 12pcs/KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử (1011015501).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: P1L0080458C0N-Bảng mạch in điện tử (1mặt)-bảng mạch trắng, Model:PN1011015604 PCB FR4 DIG439E 1L 100.1x51.3T1.6 HAL LF, kt 56.3*100.1mm, 4pcs/KIT(vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử(1011015604).Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: P1U0079470A1N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng, Model:3AP008002060201 8100XN(6) (811744479), kích thước 268*26.8mm, 4pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: P1X0080772A0N-Bảng mạch in điện tử (1 mặt)- bảng mạch trắng (PCB), mã liệu:30205204397, kích thước 33*37.5mm, 15pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: PA-MIT1/Bản mạch điện tử 1 mặt (Mục hàng số 24 TK 107815480840 part no: AWW2431C41C1-0C0)/MY/XK
- Mã Hs 85340010: PB-2199B/Mạch in một mặt, kích thước 300 x 175mm, hàng mới 100% (TKNK 107508929840, Dòng 15)/JP/XK
- Mã Hs 85340010: PCB170406B/Bản mạch in điện tử một mặt chưa gắn linh kiện, PCB170406B kích thước 218.5*90mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: PCB170698C/Bản mạch in điện tử một mặt chưa gắn linh kiện, PCB170698C kích thước 41.6*59.7mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: PCB200003B/Bản mạch in điện tử một mặt chưa gắn linh kiện, PCB200003B kích thước 23.8*43.2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: PCB210089C/Bản mạch in điện tử một mặt chưa gắn linh kiện, PCB210089C kích thước 119*57.7mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: PCB-JYVN-0001/Mạch in một mặt, chưa lắp ráp, kích thước 418*27.5mm, (6870S-4195A). Hàng mới 100%. Xuất trả DH 1 TK 107689915430/E11 ngày 10/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340010: PF-LDVN202502/Bản mạch SMD chưa hoàn chỉnh một mặt, PHC8-1044-20W1A1C, A, model: 110101-0777 V3, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: PF-LDVN202511/Bản mạch SMD chưa hoàn chỉnh một mặt, BLJ40W200200-OP-R2508 US 20V2A, model: 110101-0770, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: PVS00064-1/Mạch in một mặt (AWW1118C9UC0-0C1)- linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: PVS00065-1/Mạch in một mặt (AWW1124C9UC0-0C1)- linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: PWN-000008/1501119-A01/Bản mạch điện tử một mặt chưa lắp ráp l.kiện đ.tử/FR-1, 2ARRAY, CTI 600V, 160*138(321*158), 1.6T, P2514_DPN(CKD_ SE, KEENRICH, 1501119 (XT mục 9 TKN 107871512930)/CN/XK
- Mã Hs 85340010: Q320-193767/BẢN MẠCH IN MỀM, 1 MẶT, HỖ TRỢ KIỂM TRA ĐẶC TÍNH MÀN HÌNH, CỦA THIẾT BỊ KIỂM TRA JIG. MODEL AMB674LQ02_RELIABILITY FPCB_2L/KR/XK
- Mã Hs 85340010: QK2-5415-000/Bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ID/XK
- Mã Hs 85340010: R0G0 Wide 50M-B221-MHC/Bản mạch điện tử FPCB 1 mặt (của camera điện thoại di động) chưa gắn linh kiện (R0G0 Wide 50M)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: R11 12M UW-B923-MHB/Mạch in mềm chưa cắm linh kiện, R11 12M UW (05-00-RFP-30481/S711B [R11 LFC])/VN/XK
- Mã Hs 85340010: R8 12M UW-B520-MHB/Bảng mạch in thô trong camera ghi hình ảnh của điện thoại, 1 mặt (R8 12M UW) (X-out 11-20%) (M5431A649)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: R9 12M(SONY)-B721-MHB/Bảng mạch in thô trong camera Module (R9 12M(SONY) (X-out 11-20%) (M5431A732)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: RDM.048/Bảng mạch in một mặt PCBM dùng trong sản xuất module phát quang, mới 100%. Hàng thuộc TKN107858601650/E11 dòng 1/CN/XK
- Mã Hs 85340010: RN-PT-017/Bản mạch 1 mặt chưa gắn linh kiện (PCB) dùng cho nhãn kệ điện tử. Hàng mới: 100%PCB S280_V1.0 (OSP), M-PCB-0111.TX theo mục 1 TKN:107805600450/CN/XK
- Mã Hs 85340010: S23FE 50M Wide-B823-MHA/Bản mạch điện tử FPCB 1 mặt (của camera điện thoại di động) chưa gắn linh kiện (S23FE 50M Wide)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: SM-S947 MAIN FRC-TP/Mạch in 1 mặt, đã ép nhiệt H/P dạng bán thành phẩm, model:SM-S947 MAIN FRC. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85340010: SO1A40/Mạch in SO1A40 không gắn linh kiện điện tử, KT 39.79*3.6mm, hàng mới 100%(Đã được làm sạch và sấy khô)/KR/XK
- Mã Hs 85340010: SP3363/Mạch in một mặt chưa gắn linh kiện, dạng bán thành phẩm Kích thước: 500x400 (mm) JNV-9080R FPCB(EP16-002959A) đã gia công khoan/KR/XK
- Mã Hs 85340010: SP3560/Mạch in một mặt chưa gắn linh kiện, dạng bán thành phẩm Kích thước: 500x400 (mm) XNO-L6080R NW TO interface FPCB đã gia công khoan/KR/XK
- Mã Hs 85340010: SP411/Bản mạch in chưa lắp linh kiện, loại một mặt (1 layer, single-sided), ML41A050734A kích thước 227*192.1*0.8mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: SP4260/Mạch in một mặt chưa gắn linh kiện, dạng bán thành phẩm Kích thước: 500x400 (mm) XNP-6320 SENSOR TO DRIVE FPCB(EP16-002622A) đã gia công khoan/KR/XK
- Mã Hs 85340010: SP5096/Mạch in một mặt chưa gắn linh kiện, dạng bán thành phẩm Kích thước: 500x400 (mm) JNO-7080R SD FPCB đã gia công khoan/KR/XK
- Mã Hs 85340010: SP7292/Mạch in một mặt chưa gắn linh kiện, dạng bán thành phẩm Kích thước: 500x400 (mm) PNV-A9081R USB FPCB đã gia công khoan/KR/XK
- Mã Hs 85340010: SP9237/Mạch in 1 mặt, dạng bán thành phẩm: TAB S9 FE WACOM BRIDGE FPCB/B0100003323-MAA-01/KR/XK
- Mã Hs 85340010: Tab S9FE 8M Wide-B923-MHA/Bản mạch điện tử FPCB 1 mặt (của camera điện thoại di động) chưa gắn linh kiện (Tab S9FE 8M Wide)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: Tấm mạch điện tử đã lắp ráp sửa chữa hoàn thiện ACG_RSMC _CCB_V3.8 Board, model CCB V3.8, do công ty P/C sản xuất. Hàng đã qua sử dụng, tạm nhập ngày 03/12/2025, nay xuất trả về USA/VN/XK
- Mã Hs 85340010: TẤM MẠCH DÙNG ĐỂ KẾT NỐI KIỂM TRA MÁY TÍNH NĂNG ĐIỆN THOẠI CVT-M1_TELE CAMERA JIG-P1_UPPER PCB, kích thước: mm, bằng, sản xuất tại Việt Nam, Hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: TF-0100PCB0019122-AS/Bảng mạch in chưa gắn linh kiện một mặt PCB CI591J DC0907A09-02 L4 [COC] B/1.1.Hàng mới 100%.TX theo dòng 38 của tk nhập:107853362150/E11/CN/XK
- Mã Hs 85340010: TP-B0100011625-MDA-01/TP-B0100011625-MDA-01, Mạch in 1 mặt, dạng bán thành phẩm đã gia công ép nóng công đoạn H/P (hai mặt), Model SM-S947 MAIN FRC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340010: V0003053/0801-NE100SP/Bảng mạch in linh hoạt/CAYMUS MEMBRANE. Hàng mới 100%. Xuất từ 107868582840 dòng 1/CN/XK
- Mã Hs 85340010: VENUS3 16inch-B322-MJA/Bản mạch điện tử FPCB 1 mặt (của camera điện thoại di động) chưa gắn linh kiện (VENUS3 16inch)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: VFN0960-0201000-1/Tấm mạch in 1 mặt chưa gắn linh kiện điện tử (VFN0960-0201000)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: VMS0731-0201001-B925-MDB/Tấm mạch in 1 mặt chưa gắn linh kiện điện tử (VMS0731-0201001)/VN/XK
- Mã Hs 85340010: YJS-F-016/Tấm mạch in một mặt, chưa lắp ráp, dùng để sản xuất đèn led cho màn hình điều khiển điện tử HI123123YZ1AK(AVN) (SAL123B16) Tái xuất toàn phần mục 1 tk 107750954620/E31, ngày 28/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340010: YJS-F-017/Tấm mạch in một mặt, chưa lắp ráp, dùng để sản xuất đèn led cho màn hình điều khiển điện tử HI123123YZ1AK(CLUSTER) (SAL123B17) Tái xuất toàn phần mục 2 tk 107795092900/E31, ngày12/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340010: Z0000002-356524/Bo mạch in 1 lớp HLM_3070_SV24P_sIC_VER00, kích thước 70x30mm, mạch in 1 mặt, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85340020: 03004-70115-10/Mạch in PCB(mạch trống), hai mặt, 2 oz double-sided PCB(78.7um/layer), Model:PCB90614-022 REV0.1, dùng SX PCBA dụng cụ điện, mới 100%.DH 39, TK 107753199260/E31, ngày 28/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340020: 03004-70116-10/Mạch in PCB(mạch trống), hai mặt, 2 oz double-sided PCB(78.7um/layer), Model:PCB90614-022 REV0.1, dùng SX PCBA dụng cụ điện, mới 100%.DH 40, TK 107753199260/E31, ngày 28/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340020: 03004-70124-10/Mạch in PCB(mạch trống), hai mặt, 2-ounce double-sided PCB(55-68um/layer), Model:PCB90617-022 REV0.1, dùng SX PCBA dụng cụ điện, mới 100%.DH 43, TK 107753199260/E31, ngày 28/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340020: 03004-70126-10/Mạch in PCB(mạch trống), hai mặt, 2 oz double-sided PCB(78.7um/layer), Model:PCB90618-022 REV0.1, dùng SX PCBA dụng cụ điện, mới 100%.DH 35, TK 107753201030/E31, ngày 28/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340020: 1014686.NVL/Bảng mạch in hai mặt PCBM_EAX70263131, 1mặt trắng, 1mặt đã được gắn linh kiện(điện trở, tụ điện, điốt, IC, đầu nối, tụ điện)dùng trg sx module phquang, thuộc TK 107652166050/E11 dòng 2(ko tt)/CN/XK
- Mã Hs 85340020: 19900323/Bản mạch in hai mặt (chưa gắn linh kiện điện tử) PNL1334A/PWB S-17171A, kích thước 264, 2x136.2x1.6mm, 1sheet=3pcs, Sử dụng cho Printer Switch thiết bị văn phòng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: 400-150-342-01A/Bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử Tái xuất 1 phần hàng theo mục hàng số 2 thuộc tờ khai 107790065460 ngày 11/12/2025, HM 100%/TH/XK
- Mã Hs 85340020: 45-M2019-0001/Bảng mạch in hai mặt BM2019, 76.7*57.2*1.2mm bo mạch chưa lắp ráp, độ dày đồng 1OZ, hai mặt được phun thiếc qua dầu xanh che phủ. Hàng mới 100%, tknk số 106964490140 dòng số 26/CN/XK
- Mã Hs 85340020: 500206285/Coupon and glass epoxy based, bare board, double sided, 2 layers, made of FR-4, Cu, Au, Ni, Solder resist, 42.55 x 42.55mm, 1.22 mm Thickness, to replace a chip in production./CN/XK
- Mã Hs 85340020: 500860223/Bare Printed Circuit Board, BLANK COUPON, UNIVERSAL, for Wild Cat Lake, made of FR-4, Cu, Au, Ni, Solder resit, 2 layers, 25 x 35 x 0.57 mm, to replace a chip in chip production./MY/XK
- Mã Hs 85340020: A16_LTE (SIDE KEY FPCB) VFA0165-0201000 AC/Mạch in A16_LTE (SIDE KEY FPCB) VFA0165-0201000 AC, không gắn linh kiện điện tử, KT 13.68*42.28mm, hàng mới 100%(Đã được làm sạch và sấy khô)/KR/XK
- Mã Hs 85340020: B0900500825-CRE-02+C/L/Mạch in 2 mặt, dạng bán thành phẩm, model: AMB655GP05 E1 JC PARTITION TAIL REV0.0 (A262), KT:500mmx 447mm đã Gắn C/L(tấm làm cứng C/L)(tự động). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85340020: B0900500825-CRF-01+C/L/Mạch in 2 mặt, dạng bán thành phẩm, model: AMB655GP05 E1 DOE PARTITION TAIL REV0.0 (A262), KT:500mmx 447mm đã Gắn C/L(tấm làm cứng C/L)(tự động). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85340020: B0900501025-CRL-01+C/L/Mạch in 2 mặt, dạng bán thành phẩm, model: AMB686PY01 E1 DOE PARTITION TAIL REV0.0 (A264), KT:500mmx 358mm đã Gắn C/L(tấm làm cứng C/L)(tự động). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85340020: B0900501825-CRB-01+C/L/Mạch in 2 mặt, dạng bán thành phẩm, model: AMB686RG01 C2 MINI PARTITION TAIL REV0.0(A274), KT:500mmx 355mm đã Gắn C/L(tấm làm cứng C/L)(tự động). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85340020: B204003599_A_02-26/B204003599_A_02/Bảng mạch cứng 2 lớp(trái)FR4-PCB 2Layer 49.7*16.7, Middle Tg PSR:GREEN_SILK: WHITE(RU T/SIG), model RU T-SIG PCB LH dùng trong sản xuất đèn LED ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: B204003600_A_02-26/B204003600_A_02/Bảng mạch cứng 2 lớp(phải)FR4-PCB 2Layer 49.7*16.7, Middle Tg PSR: GREEN_SILK: WHITE (RU T/SIG), model RU T-SIG PCB RH dùng trong sản xuất đèn LED ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: B204004860-26/B204004860/Bảng mạch cứng 2 lớp(bên phải)SHENGYI S1000H 2Layer 1.6T 1Oz TIN PSR Green SILK WHITE (SU2 DRL/PSTN) model SU2 DRL/PSTN LAM A PCB RH trong sản xuất đèn LED ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: B204004862-26/B204004862/Bảng mạch cứng 2 lớp(bên phải)SHENGYI S1000H 2Layer 1.6T 1Oz TIN PSR Green SILK WHITE (SU2 DRL/PSTN) model SU2 DRL/PSTN LAM B PCB RH trong sản xuất đèn LED ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: B204004864-26/B204004864/Bảng mạch cứng 2 lớp (bên phải) SHENGYI S1000H 2Layer 1.6T 1Oz TIN PSR Green SILK WHITE(SU2 DRL/PSTN)model SU2 DRL/PSTN LAM C PCB RH trong sản xuất đèn LED ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: B204004866-26/B204004866/Bảng mạch cứng 2 lớp (bên phải) SHENGYI S1000H 2Layer 1.6T 1Oz TIN PSR Green SILK WHITE(SU2 DRL/PSTN)model SU2 DRL/PSTN LAM D PCB RH trong sản xuất đèn LED ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: B204004948-26/B204004948/Bảng mạch cứng Shengy S1000H, FR-4, 2layer, 1.6t, 2oz, PSR WHITE, Non-Pb HASL dùng trong sản xuất đèn LED ô tô, model 4X45 FCL ECE T-SIG LAM PCB LH. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: B204004949-26/B204004949/Bảng mạch cứng Shengy S1000H, FR-4, 2layer, 1.6t, 2oz, PSR WHITE, Non-Pb HASL dùng trong sản xuất đèn LED ô tô, model 4X45 FCL ECE T-SIG LAM PCB RH. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: Bảng mạch (2 mặt) -bảng mạch trắng, Dummy PCB LA41-08233B DU(R DDR4 UP 6 M393A2G40DB0-V05)/MÀU VÀNG ĐỒNG).151.273mm*197.622mm*1, 4mm, 6PCS/KIT(vỉ), chất liệu gồm Nhựa PCB đồng.Mới 100%, MDTH-000164/VN/XK
- Mã Hs 85340020: HLV-OEX00041/Bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử MLZ-8B122-0000-D, thanh lý dòng hàng 40 TK số:107737816320/E11 ngày 25/11/2025, Chưa qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 85340020: HLV-OEX00042/Bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử J94-8B122-0000-D, thanh lý dòng hàng 38 TK số:107828190740/E11 ngày 23/12/2025, Chưa qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 85340020: HSD1111-1/Bảng mạch điện tử chưa gắn linh kiện, nguồn vào 14V 1.5A, công suất 15W, 2 mặt, kích thước 162.5x142.5mm, mục hàng số 01 TK 107678583720 ngày 05/11/2025, mã CCBC4094-150010/CN/XK
- Mã Hs 85340020: MPC0290003_A.01-26/MPC0290003_A.01/Bảng mạch cứng(bên trái)model BL7m 5DR RCL O/S LDM PCB, LH, FR-4, 1.6t, 2Layer, 1oz, Non Pb OSP, PSR:BLACK SILK:WHITE A.01, dùng trong sản xuất đèn Led ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: MPC0290004_A.01-26/MPC0290004_A.01/Bảng mạch cứng(bên phải)model BL7m 5DR RCL O/S LDM PCB, RH, FR-4, 1.6t, 2Layer, 1oz, Non Pb OSP, PSR:BLACK SILK:WHITE A.01, dùng trong sản xuất đèn Led ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: MPCZSK0001-26/MPCZSK0001/Bảng mạch cứng 2 lớp FR-4 Middle Tg, 2-layer, 1.6T, 1/1, PSR BLACK, SILK WHITE, SIZE:19mm X 24.5mm(C1YX-_LOGO-(CHEVY, GMC, BUICK) FR-4 PCB), dùng trong đèn Led ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: MPCZTJ0007-1-26/MPCZTJ0007-1/Bảng mạch cứng 2 lớp (trái) FR4, Anti-CAF, 1.6T, 2-Layer, 1Oz, Mid Tg, OSP, PSR Red model MX5-DWL DRL/PSTN-CTR_HM_IN FR-4 PCB LH-1_HIROSE trong sx đèn LED ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: MPCZTJ0008-1-26/MPCZTJ0008-1/Bảng mạch cứng 2 lớp(phải)FR4, Anti-CAF, 1.6T, 2-Layer, 1Oz, Mid Tg, OSP, PSR Red model MX5-DWL DRL/PSTN-CTR_HM_IN FR-4 PCB RH-1_HIROSE trong sản xuất đèn LED ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: MPCZTJ0009_A.02-1-26/MPCZTJ0009_A.02-1/Bảng mạch cứng 2 lớp(trái)FR4, Anti-CAF, 1.6T, 2-Layer, 1Oz, Mid Tg, model MX5-DWL DRL/PSTN-CTR_HM_OUT FR-4 PCB LH_A.02-1_HIROSE trong sx đèn LED ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: P2F0075757C0N-Bảng mạch in điện tử (2 mặt)-bảng mạch trắng Model:A501001481-1, chưa lắp linh kiện, kích thước 23*0.8mm, 42pcs/KIT (vỉ), dùng trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: P2F0078117A0N-Bảng mạch in điện tử (2 mặt)- bảng mạch trắng, Model:A501001D83-1, chưa lắp linh kiện, kích thước phi 23*0.8mm, 42pcs/ KIT (vỉ), dùng trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: P2F0079112C0N-Bảng mạch in điện tử (2 mặt)-bảng mạch trắng, Model:A501001443-1, chưa lắp linh kiện, kích thước D23mm, 42pcs/ KIT (vỉ), dùng trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: P2H0081561A0N-Bảng mạch in điện tử (2 mặt)- bảng mạch trắng, Model:GW120 BaseStation Jack PCB_Ver0.4 (R01100001431), kích thước 77*32.5mm, 6pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: P2L0080401A0N-Bảng mạch in điện tử (2 mặt)-bảng mạch trắng, Model:PN1011026501 PCB DIG603C FR4 2L T1.6mm HASL, kt 164.45*128.4mm, 2pcs/KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử (1011026501).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: P2L0080403A0N-Bảng mạch in điện tử (2mặt)-bảng mạch trắng, Model:PN1011026301 PCB DIG613B FR4 2L T1.6mm HASL, kt 40*30mm, 16pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử(1011026301).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: SP2A16_LTE (SIDE KEY FPCB) VFA0165-0201000/Bản mạch in model A16_LTE (SIDE KEY FPCB) VFA0165-0201000, đã đục lỗ, in, ktra đường mạch, dán Tape, ép nhiệt, mạ, plasma (chưa hoàn chỉnh), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85340020: SP4F045 FPCB (WATCH7 NFC)/Bản mạch điện tử F045 FPCB (WATCH7 NFC) đã ktra đường mạch, in, ép nhiệt, sealing, dán coverlay, tape, mạ, Dryfilm, lộ quang, rửa, AOI (chưa hoàn chỉnh) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85340020: SP5JYO1240S FPCB(A26)/Bản mạch in model JYO1240S FPCB(A26), đã đục lỗ, dán tape, kiểm tra đường mạch, mạ, sealing, plasma, PSR, ép nhiệt (chưa hoàn chỉnh), kt 11.22*12.46mm, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85340020: SP5LA123WFE-SLM1(3193A)/Bản mạch in modelLA123WFE-SLM1(3193A) đã Mạ, dryfilm, Lộ Quang, AOI, Ktra đường mạch, Đục lỗ Sealing, tape, rửa, coverlay, ép nhiệt (chưa hoàn chỉnh), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85340020: SP6LA127WG1-SL01(CK420-06F)/Bản mạch in model LA127WG1-SL01(CK420-06F) đã đục lỗ, ktra đường mạch, in, dán coverlay, Sealing, ép nóng, rửa, dryfilm, lộ quang, mạ, AOI chưa hoàn chỉnh, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85340020: SPSM-A576B CTC (E/T)/Bản mạch in model SM-A576B CTC (E/T), đã mạ, PSR, in, rửa, dryfilm, lộ quang, AOI, plasma, in, đục lỗ, ktra đường mạch, dán coverlay, ép nhiệt (chưa hoàn chỉnh), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85340020: TP - A16_LTE (SIDE KEY FPCB) VFA0165-0201000/Bản mạch in điện tử đã mạ, dùng lắp ráp điện thoại di động, model A16_LTE (SIDE KEY FPCB) VFA0165-0201000. Hàng mới 100%. PGC: 9.540.864 VND/KR/XK
- Mã Hs 85340020: TP3LA123WG5-SLM5(DLC)_RIGHT/Bản mạch in hai mặt, chưa lắp ráp, kích thước 229.7*8.1mm, dùng để sản xuất mạch đèn led cho màn hình điều khiển điện tử LA123WG5-SLM5(DLC)_RIGHT, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: TPFPCB_LA123WG5-SLM5(DLC)_UP (N)/Bản mạch in hai mặt, chưa lắp ráp, kích thước 442*8.1mm, dùng để sản xuất mạch đèn led cho màn hình điều khiển điện tử LA123WG5-SLM5(DLC)_UP, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: TPLA123WG5-SLM5(LEFT)/Bản mạch in hai mặt, chưa lắp ráp, kích thước 229.7*8.1mm, dùng để sản xuất mạch đèn led cho màn hình điều khiển điện tử LA123WG5-SLM5(DLC)_LEFT, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340020: TPLA127WG1-SL01(CK420-06F) (N)/Bản mạch in hai mặt, chưa lắp ráp, kích thước 307.73*61.32mm, dùng để sản xuất mạch đèn led cho màn hình điều khiển điện tử (LA127WG1-SL01), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: 01.2302.371002-V20-240105/Bảng mạch chính in nhiều lớp chưa lắp ráp L70(H700A) main PCB, H700A_main_V2.0_240105, 6 layer, 2, 1.0mm0.1mm. mới 100% xuất trả mục 45 TK 106935573840/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340030: 01.2303.371002-V20-240106/Mạch in nhiều lớp chưa lắp ráp L70(H700A) MODULE PCB, H700A_MB_V2.0_240106, 10 layer, 4, 1.0mm0.1mm.Hàng mới 100% xuất trả mục 44 TK 106935573840/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340030: 1110-23-0082-24C-V2/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt, chưa gắn linh kiện, model 6870C-0927C, dùng để sx mạch điện tử của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình hiển thị trong ô tô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: 1110-24-0012-24C-V2/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt, chưa gắn linh kiện, model 6870S-3430C, dùng để sx mạch điện tử của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình hiển thị trong ô tô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: 1110-24-0032-25-V2/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt, chưa gắn linh kiện, model 6870C-0927D, dùng để sx mạch điện tử của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình hiển thị trong ô tô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: 1110-25-0012-V1/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt, chưa gắn linh kiện, model 6870C-1031A, dùng để sx mạch điện tử của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình hiển thị trong ô tô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: 19B0-19K-Z80-5700R/Bảng mạch in nhiều lớp J86546-002, dùng cho model WMDD-216AX_HrP2_2230_V00, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất một phần mục hàng 4 TK 107550302530/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85340030: 19B0-19K-Z80-6000R/Bảng mạch in nhiều lớp N23448-001, dùng cho mode WMDD-254BE_2230_V00, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất một phần mục hàng 7 TK 107550302530/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85340030: 24-051-REV0-241210-MG-A-GC/Bảng mạch điện tử (mạch in) đa lớp (chưa hoàn thiện) mặt A, model: 24-051-REV0-241210-MG, kích thước: 580X610mm, đã gia công công đoạn khoan CNC, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: 400-104-273-02C/Bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt, bốn lớp), linh kiện lắp ráp bản mạch điện tử Tái xuất 1 phần hàng theo mục hàng số 18 thuộc tờ khai 106298314730 ngày 22/05/2024, HM 100%/CN/XK
- Mã Hs 85340030: 4146699-CVN/Bản mạch in nhiều lớp, chưa gắn linh kiện, kích thước 88.82x65.93mm, NPL sx bo mạch điện tử, hàng chưa gia công, chưa chế biến, mới 100%, xuất trả NVL từ TK:107793734530/E11, Line1/CN/XK
- Mã Hs 85340030: 4151674-CVN/Bản mạch in nhiều lớp, chưa gắn linh kiện kích thước 38.91x33.09mm, NPL sx board mạch điện tử, hàng chưa gia công, chưa chế biến, mới 100%, xuất trả NVL từ TK:107771949720/E11, Line7/CN/XK
- Mã Hs 85340030: 4153670-CVN/Bản mạch in nhiều lớp, chưa gắn linh kiện kích thước 82.55 x 50.8mm, NPL sx board mạch điện tử, hàng chưa gia công, chưa chế biến, mới 100%, xuất trả NVL từ TK:107730987820/E11, Line1/CN/XK
- Mã Hs 85340030: 51V00030/Bảng mạch PCB để trống, loại nhiều lớp, NL để SX sản phẩm XK - 5101301223/ PCB, 4-LAYER, FR4, 17.8X12.9X0.8, IMME GOLD, Y809, BLK, HF. Mới 100% tái xuất M26 TK 106998978660/E31 (07/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85340030: ARRAY-UNDER-PCB-SDC-A4-MZ-LEFT-VER1-MG-GC/Bảng mạch điện tử (mạch in) đa lớp (chưa hoàn thiện), model:ARRAY-UNDER-PCB-SDC-A4-MZ-MODEL-LEFT-VER1-MG, KT:580X610mm, đã GCCDkhoanCNC, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: Bản mạch in nhiều lớp (6 lớp) (chưa gắn linh kiện). Hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất bộ điều khiển tín hiệu đèn xe máy, Model: CU-40(SUB)(2PCS/SHT), (O-511/68561) (Nguồn TK: 107873836450/A12)/VN/XK
- Mã Hs 85340030: DA602W01310/Bản mạch in nhiều lớp (chưa gắn linh kiện), nguyên phụ liệu sản xuất bán thành phẩm hoặc lắp ráp máy tính xách tay, P/N: DA602W01310, mới 100%(xuất trả thuộc dòng 1 TK 107157484340)/CN/XK
- Mã Hs 85340030: DA602W51010/Bản mạch in nhiều lớp (chưa gắn linh kiện), nguyên phụ liệu sản xuất bán thành phẩm hoặc lắp ráp máy tính xách tay, P/N: DA602W51010, mới 100%(xuất trả thuộc dòng 6 TK 107157484340)/CN/XK
- Mã Hs 85340030: DA602W61010/Bản mạch in nhiều lớp (chưa gắn linh kiện), nguyên phụ liệu sản xuất bán thành phẩm hoặc lắp ráp máy tính xách tay, P/N: DA602W61010, mới 100%(xuất trả thuộc dòng 7 TK 107157484340)/CN/XK
- Mã Hs 85340030: DAC004L3013/Bản mạch in điện từ nhiều lớp (14 lớp) chưa gắn linh kiện, dùng để sản xuất bản mạch máy tính xách tay P/N: DAC004L3013 (39M2Y). Hàng mới 100%.(dòng 41 tk 107488549340)/CN/XK
- Mã Hs 85340030: DAC004M3013/Bản mạch in điện từ nhiều lớp (14 lớp) chưa gắn linh kiện, dùng để sản xuất bản mạch máy tính xách tay P/N: DAC004M3013 (3XT9G). Hàng mới 100%.(dòng 44 tk 107488549340)/CN/XK
- Mã Hs 85340030: ECD-PT-809/Bản mạch HPCB chưa gắn kinh kiện điện tử bộ phận của bộ gia nhiệt (dùng cho thuốc lá điện tử). Hàng mới: 100%, PEC-DS201_MAIN_Rev2, EC34-00006A.TX theo mục 1 TKN:107586298960/CN/XK
- Mã Hs 85340030: HQ18301005EC0/Mạch in chính PCB nhiều lớp chưa lắp ráp, (Basin)AX6537A_MainBoard_V4_OSP_208 mm_157.7 mm_0.7 mm_6 layer_2-order_RedBoard, mới 100%, trả từ mục7 TK 107650092540/E11 ngày 27/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340030: HQ1830101A7G0/Mạch in chính PCB nhiều lớp chưa lắp ráp, NB7559C_MainBoard_V3_OSP_195.84 mm_98.6 mm_0.9 mm_6 layer_Hole_299x208.74x0.9mm, mới 100%, trả từ mục26 TK 107551654820/E11 N22/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 85340030: MPC0240001-26/Bảng mạch cứng (bên trái), model MQ4 PE - OPT B/UP - LDM FR-4 PCB LH, FR-4, 1.6t, 4Layer, 1oz, OSP, PSR: WHITE, SILK: BLACK (MPC0240001), dùng trong sản xuất đèn Led ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: MPC0240004-26/Bảng mạch cứng (bên phải), model MQ4 PE - OPT B/UP - LDM FR-4 PCB RH, FR-4, 1.6t, 4Layer, 1oz, OSP, PSR: WHITE, SILK: BLACK (MPC0240004), dùng trong sản xuất đèn Led ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: MPCZSF0001-26/MPCZSF0001/Bảng mạch cứng 8 lớp FR-4/ MID-Tg/ Anti-CAF/ 8-Layer/ 1.6T/ 1Oz/ OSP/ PSR RED/ SILK WHITE, trong sản xuất đèn LED ô tô, model MX5a NAS_H/LAMP-ILCU FR-4 PCB.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: MPCZSL0015_A.02-26/MPCZSL0015_A.02/Bảng mạch cứng(phải)4 lớp FR-4, 4-Layer, Mid-Tg, Anti-CAF, 1.6T, 1Oz, PSR RED, SILK WHITE, OSP, trong sx đèn LED ô tô, model CT1 NAS _ RCL-LDM FR-4 PCB RH_A.02.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: P2F0079518C0N-Bảng mạch in, cứng 2 lớp FR-4, 1.6t, 2Layer, 1oz, OSP, PSR GREEN SILK WHITE, Anti-CAF S1000H dùngsxđèn LEDôtô, model NQ5e PE ECE _ B/UP/RR FOG - LDM FR-4 PCB_A.01.Mới 100%(MPCZSD0003_A.01)/VN/XK
- Mã Hs 85340030: P2F0082049A0N-Bảng mạch in, cứng 2 lớp(phải), FR-4, 1.6t, 2Layer, 1oz, OSP, PSR GREEN SILK WHITE dùng trong sxđènLEDôtô, model NQ5e PE ECE _ B/UP/RR FOG - LAM FR-4 PCB RHD_A.02.Mới 100%(MPCZSD0005_A.02)/VN/XK
- Mã Hs 85340030: P4F0078116A0N-Bảng mạch in điện tử (4 lớp)- bảng mạch trắng, Model:A501001D82-1, chưa lắp linh kiện có kích thước 23*23mm, 42pcs/ KIT (vỉ), dùng trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: P4F0080333C0N-Bảng mạch in điện tử (4 lớp)- bảng mạch trắng, Model:A501001L99-1, chưa lắp linh kiện, kích thước 24.5*23mm, 42pcs/ KIT (vỉ), dùng trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: P4F0081402B0N-Bảng mạch in điện tử (4 lớp)- bảng mạch trắng, Model:A501001P09-1, chưa lắp linh kiện có kích thước 22.9*23.5mm, 42pcs/ KIT (vỉ), dùng trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: P4F0082715B0N-Bảng mạch cứng 4 lớp(phải) FR-4, 1.6t, 4Layer, 1oz, OSP, PSR BLACK SILK WHITE, Anti-CAF S1000H modelSV1m ECE OPT DWL RCL CTR LDM PCB, RH_A.01(MPCZSR0018_A.01) trong sx đèn LED ô tô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: P4F0085144A0N-Bảng mạch in điện tử (4 lớp)- bảng mạch trắng, Model:A501001T88-1, chưa lắp linh kiện, kích thước 32*32.27mm, 25pcs/ KIT (vỉ), dùng trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: P4F0085145A0N-Bảng mạch in điện tử (4 lớp)- bảng mạch trắng, Model:A501001T87-1, chưa lắp linh kiện, kích thước 32*32.27mm, 25pcs/ KIT (vỉ), dùng trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: P4H0078908B0N-Bảng mạch in điện tử (nhiều lớp)-bảng mạch trắng, chưa gắn linh kiện, model: 26TX72504B09, kích thước 26*26mm, 24 pcs/ KIT (vỉ), dùng cho các thiết bị điện tử, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: P6F0080143A0N-Bảng mạch in điện tử (6 lớp)- bảng mạch trắng, Model:A501001K36-1, chưa lắp linh kiện, kích thước 84*84mm, 12pcs/ KIT (vỉ), dùng trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: P6H0085077A0N-Bảng mạch in điện tử (nhiều lớp)-bảng mạch trắng, chưa gắn linh kiện, model: 26FA91806B01, kích thước 112.86*84.60mm, 4 pcs/ KIT (vỉ), dùng có các thiết bị điện tử, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: R179-RELAY-1420P-VPP-REVB-RVT-MG-2-GC/Bảng mạch điện tử (mạch in) đa lớp (chưa hoàn thiện), model: R179-RELAY-1420P-VPP-REVB-RVT-MG, KT:303X340mm, đã gia công công đoạn khoan CNC lần 2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: SM-X916B_BR_CONTACT_PBA VN 26 DS/Mạch in mềm nhiều lớp chưa gắn linh kiện dùng trong sản xuất ĐTDĐ, model: (R0.4)SM-X916B BR CONTACT PBA/SM-X916B_BR_CONTACT_PBA, code KHLPEDP0294, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340030: SP_B0100012024-SLA-33-D7/Mạch in nhiều lớp, dạng bán thành phẩm, đã GC, code B0100012024-SLA-33, model JINJU PM RIM POGO FPCB REV0.9, CĐ Window Laser Drill(78L), mới 100%.DGGC VND/TAM/KR/XK
- Mã Hs 85340030: SP_B0900500725-CHK-01-U3/Mạch in nhiều lớp, dạng bán thành phẩm, đã GC, code B0900500725-CHK-01, model AMB655GP05 P2 Main DOE1 Partition Body REV0.0(A262), CĐ UDD(34L), mới 100%.DGGC VND/TAM/KR/XK
- Mã Hs 85340030: SP_B0900500824-MHA-14-C2/Mạch in nhiều lớp, dạng bán thành phẩm, đã GC, code B0900500824-MHA-14, model LJ41-20181A(AMB627EF05 REV0.0)(A253), CĐ LASER HALF CUTTING002, mới 100%.DGGC VND/TAM/KR/XK
- Mã Hs 85340030: SP_B0900500924-MHA-16-C2/Mạch in nhiều lớp, dạng bán thành phẩm, đã GC, code B0900500924-MHA-16, model LJ41-20225A(AMB686EP02 REV0.0)(A254), CĐ LASER HALF CUTTING002, mới 100%.DGGC VND/TAM/KR/XK
- Mã Hs 85340030: SP_B0900500925-CHL-01-C1/Mạch in nhiều lớp, bán thành phẩm, đã GC, code B0900500925-CHL-01, model AMB686PY01 E1 JC DOE PARTITION BODY REV0.0 (A264), CĐ LASER HALF CUTTING001, mới 100%.DGGC VND/TAM/KR/XK
- Mã Hs 85340030: SP_B0900501724-CHK-01-C2/Mạch in nhiều lớp, dạng bán thành phẩm, đã GC, code B0900501724-CHK-01, model AMB686PY01 E1 MINI SFLEX REV0.0 (A264), CĐ LASER HALF CUTTING002, mới 100%.DGGC VND/TAM/KR/XK
- Mã Hs 85340030: STO-1128-25-247-LPD5-496B-TO-315B-DUAL-SCRAMBL_V01/Bảng mạch điện tử đa lớp (mạch in) STO-1128-25-247-LPD5-496B-TO-315B-DUAL-SCRAMBLE-PCB-V500-TYPE3, kt: 35X35mm (Xuất bù hàng lỗi k tính phí GC)/VN/XK
- Mã Hs 85340030: STO-251201-N2355-TEST-GC/Bảng mạch điện tử (mạch in) đa lớp (chưa hoàn thiện), model: STO-251201-N2355-TEST, KT: 407X510mm, đã gia công công đoạn khoan CNC, mới 100%(hàng k thu phí gia công)/VN/XK
- Mã Hs 85340030: UPC-HP93K512CHP20-3537-2ARRAY-MG-GC/Bảng mạch điện tử (mạch in) đa lớp (chưa hoàn thiện), model: UPC-HP93K512CHP20-3537-2ARRAY-MG, kích thước: 303X609mm, đã gia công công đoạn khoan CNC, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 01-1-103602/Bảng PCB (M1BT Connect), chất liệu FR4, dày 1, 6mm, 4 lớp, độ dày của lớp đồng 1oz, bảng 2 mặt màu xanh lá cây, ký tự in trắng, dùng để lắp vào loa, mới 100%(Xuất TL từ TK 107184389800, mục 2)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 01-1-103603/Bảng PCB (M1BT Tune), chất liệu FR4, dày 1, 6mm, 4 lớp, độ dày của lớp đồng 1oz, bảng 2 mặt màu xanh lá cây, ký tự in màu trắng, dùng để lắp vào loa, mới 100%(XuấtTL từ TK 107184389800, mục 3)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 01-1-103604/Bảng PCB (M1BT ANT), chất liệu FR4, dày 1, 6mm, 4 lớp, độ dày của lớp đồng 1oz, bảng 2 mặt màu xanh lá cây, ký tự in trắng, dùng để lắp vào loa, mới 100%(Xuất TL từ TK 107184389800, mục 4)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 01-1-103605/Bảng PCB (M1BT Switch), chất liệu FR4, dày 1, 6mm, 4 lớp, độ dày của lớp đồng 1oz, bảng 2 mặt màu xanh lá, ký tự in màu trắng, dùng để lắp vào loa, mới 100% (Xuất TL từ TK 107184389800, mục 5)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 01-1-106901/Bảng mạch điện tử hoàn chỉnh MAIN BOARD của loa Center nhãn hiệu Platin Milan, bộ phận của loa Center-Monaco 5.1. Hàng mới 100 % (Xuất thanh lý từ TK 105068871461, mục 25)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 01-2-139311/Bảng mạch AnalogPCE-HYB-AMP-2D-1200, đã gắn linh kiện (SMT) hoàn chỉnh, sử dụng để lắp ráp amply, kt: 33.50*52.00mm, điện áp 15v, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107412059420, mục 28)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 05-2-137502-3S/Bảng mạch in 4 lớp, Tonie-TNG, kích thước 194.00X300.00mm, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107692351210, mục 2)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 0950-23-0052-24C-V2/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt chưa được gắn linh kiện, model 6870C-0774A, dùng cho hệ thống điện tử tự động ô tô, hàng mới 100% (Hàng không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 0950-23-0292-24C-V2/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt chưa được gắn linh kiện, model 6870C-0824B, dùng cho hệ thống điện tử tự động ô tô, hàng mới 100% (Hàng không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 0950-23-0672-24C-V2/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt chưa được gắn linh kiện, model 6870S-3453A, dùng cho hệ thống điện tử tự động ô tô, hàng mới 100% (Hàng không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 0950-23-0992-24-V2/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt chưa được gắn linh kiện, model 6870S-3729A, dùng cho hệ thống điện tử tự động ô tô, hàng mới 100% (Hàng không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 0950-25-0462-V1/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt chưa được gắn bất kỳ linh kiện chủ động, bị động nào, model 6870S-3632B, dùng cho hệ thống điện tử tự động trong ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 0950-25-0902-V1/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt chưa được gắn bất kỳ linh kiện chủ động, bị động nào, model 6870C-0994B, dùng cho hệ thống điện tử tự động trong ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 1008-0A03348/Tấm mạch in (chưa lắp linh kiện)-PCB, MSL 3, 1.6t, FR-4, 2Layer, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 5206 cái từ dòng hàng số 12 của TKN số: 107783487450/(09/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 1008-0A03349/Tấm mạch in (chưa lắp linh kiện)-PCB, MSL 3, 1.6t, FR-4, 2Layer dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 7123 cái từ dòng hàng số 14 của TKN số: 107783487450/(09/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 1008-0A03364/Tấm mạch in (chưa lắp linh kiện)-PCB, MSL 3, 1.6t, FR-4, 4Layer, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 7795 cái từ dòng hàng số 1 của TKN số: 107783487450/(09/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 1008-0A03365/Tấm mạch in (chưa lắp linh kiện)-PCB, MSL 3, 1.6t, FR-4, 2Layer, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 11712 cái từ dòng hàng số 19 của TKN số: 107815413900/(18/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 1008-0A03367/Tấm mạch in (chưa lắp linh kiện)-PCB, MSL 3, 1.6t, FR-4, 2Layer, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 11712 cái từ dòng hàng số 20 của TKN số: 107815413900/(18/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 1110-25-0032-V1/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt chưa được gắn linh kiện, model 6870S-3430H, dùng cho hệ thống điện tử tự động ô tô, hàng mới 100% (Hàng không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 1110-25-0082-V1/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt chưa được gắn linh kiện, model 6870S-3750A, dùng cho hệ thống điện tử tự động ô tô, hàng mới 100% (Hàng không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 1110-25-0092-V1/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt chưa được gắn linh kiện, model 6870S-3751A, dùng cho hệ thống điện tử tự động ô tô, hàng mới 100% (Hàng không thanh toán)/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 1132092B008-8031YP/Bảng mạch in chưa gắn linh kiện T5P REV B008 (1132092), (cdsx:dánvl tăngcứng l.1, Épnóng, sấykhô, rửasp, dánvltăngcứng l.2, épnóng, sấykhô, in chữ, kttm, dậpcắt, kt n.q)/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 1264-25-0012-V1/Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt chưa được gắn linh kiện, model AMB0500150-05-CFA (mã MO38120037), dùng cho hệ thống điện tử tự động ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 153/Bảng mạch in chưa lắp linh kiện, EP-FPC-VTS01SB-5-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 42 của Tk:105596818940/E31, Ngày21/7/2023, INV2307-068)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 154/Bảng mạch in chưa lắp linh kiện, EP-FPC-VTS05-SR1-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 42 của Tk:105694696920/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 2935/Bảng mạch in chưa lắp linh kiện, EP-LTC03LED-04-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 33 của Tk:104219888140/E31, Ngày26/8/2021, INV2108-111)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 2948/Bảng mạch in chưa lắp linh kiện, EP-FPC-LTC03L-01-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 30 của Tk:104219888140/E31, Ngày26/8/2021, INV2108-111)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 2949/Bảng mạch in chưa lắp linh kiện, EP-FPC-LTC03M-02-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 37 của Tk:104136378730/E31, Ngày7/7/2021, INV2106-138)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 3023/Bảng mạch in chưa lắp linh kiện, EP-LTC03USB-04-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 35 của Tk:104219888140/E31, Ngày26/8/2021, INV2108-111)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: 3150675A007/Bản mạch in (V1) LP156WFJ-SPB1 (6850L-0638B) REV A007, (cdsx:dán vl tăng cứng, ép nóng, KT thông mạch, sấy, dập cắt sản phẩm, kt ngoại quan, đóng gói sp), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 3150700A004/Bản mạch in LP140WUA-SPB1 (6850L-2511B) REV A004, (cdsx:Dán lớp bảo vệ, đục lỗ, in marking, KT thông mạch, dán lớp bảo vệ, dập cắt sản phẩm, kt ngoại quan, đóng gói sp)/VN/XK
- Mã Hs 85340090: 51V00029/Bảng mạch PCB để trống, NL để SX sản phẩm XK - 5101301268/ PCB, HDI, 15x12.9MM, 0.8MM, 4 LAYERS, FR4, UL94-V0, ENIG, WHITE, BLACK. Hàng mới 100% tái xuất M1 TK 107075740000/E31 (04/04/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: A56_5M_MACRO VN 26 NMG/Bảng mạch in chưa gắn linh kiện điện tử dùng cho camera điện thoại RFPCB_NSM-5FG01 - 15x26 - R00 - 4-2-4 05-00-RFP-00359. Hàng mới 100% (A56_5M_MACRO(NSM_5FG01)/VN/XK
- Mã Hs 85340090: AH11010713909/Bảng mạch PCB, hai mặt, sáu lớp-Lixiang-SDT4E_KA/NA-ISP_Vodka-16_XJ_SPK_WIR-0.3A-0.5A_IR-0.5A_RED-BLUE V1.00 55_7713, dùng sản xuất camera.Hàng mới 100% (DH 2 TK 107851807930)/CN/XK
- Mã Hs 85340090: B204003783-26/B204003783/Bảng mạch cứng (trái) 31*31*1.6 mm, 2ozCu, 150Tg, Green Soldermask, White silkscreen(HIGHLANDER LOGO/GI) dùng để sản xuất đèn chiếu logo ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340090: B204003784-26/B204003784/Bảng mạch cứng (phải) 31*31*1.6 mm, 2ozCu, 150Tg, Green Soldermask, White silkscreen(HIGHLANDER LOGO/GI) dùng để sản xuất đèn chiếu logo ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340090: B7_12M_UW NSM-CF500W V-200 26 NMG/Bảng mạch in chưa gắn linh kiện điện tử dùng cho camera điện thoại RFPCB_NSM-CF500W - 10x20 - R03 - 4-2-4 05-00-RFP-00392. Hàng mới 100% (B7_12M_UW(NSM-CF500W)/VN/XK
- Mã Hs 85340090: Bản mạch in 1 lớp màu cam, KT 9x15cm, đường kính lỗ 1mm, khoảng cách lỗ 3-5mm mạch in chưa gắn chip IC, bằng sợi thủy tinh và nhựa epoxy, dùng để kết nối các linh kiện điện tử hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85340090: Bản mạch in PCB CONNECTORS, YS-025N10P, Model:PCB CONNECTORS, YS-025N10P, để nối, dẫn tín hiệu giữa các đầu nối, cáp và bảng mạch chính thiết bị điện tử, kt 13*11*0.3mm, dòng điện 0.2 -1A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340090: Bo mạch điều khiển tín hiệu I/O trục máy, mã: N610154417AA, kt:300x200x15mm, điện áp 24VDC, để điều khiển tín hiệu I/O của các trục máy dán linh kiện, hiệu:Panasonic, mới 100%., không chứa mmds/JP/XK
- Mã Hs 85340090: H580099A004/Bản mạch in (đã qua các cd sx:dán vật liệu tăng cứng, ép nóng, sấy, KT thông mạch, rửa sp bằng khí, in tem sp, kt ngoại quan, đóng gói sp) dùng cho ĐTDĐ, MH17 [BARE] REV A004/VN/XK
- Mã Hs 85340090: MG41WD5Z04D/Bản mạch in đã in đường dẫn điện nhưng chưa lắp thêm các thiết bị bán dẫn khác (SFMD5Z0K401_Rev3.0), MG41WD5Z04D, hàng mới 100%.TX 1 phần DH 01 TK 107800909420/E11/JP/XK
- Mã Hs 85340090: MPC0160005_A.01-26/Bảng mạch cứng dùng trong sản xuất đèn LED dừng sau, vị trí đèn: trung tâm (bên trái) của xe ô tô, model BL7r OPT RCL CTR LDM PCB, LH_A.01 (MPC0160005_A.01). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340090: MPC0160006_A.01-26/Bảng mạch cứng dùng trong sản xuất đèn LED dừng sau, vị trí đèn: trung tâm (bên phải) của xe ô tô, model BL7r OPT RCL CTR LDM PCB, RH_A.01 (MPC0160006_A.01). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340090: NPI_CEN2_PROX ASIC/Bản mạch điện cho cảm biển tiệm cận, dùng trong sản xuất camera module NPI CEN2 (C5.0), product code: MHIAK29NEL, hãng sản xuất STMicro, hàng mới 100%. (DH1 TK 107772222350)/FR/XK
- Mã Hs 85340090: NPL01/Bảng mạch điện tử PCB, 268P075(A1761-11S2P)_PCON PCB-E, , 4, 21052-0030188, Thanh lý hết mục 39 tk 107213895240. 26/05/2025, hết mục 11 tk 107315357440, 1 phần mục 107409707310. 4/8/2025./CN/XK
- Mã Hs 85340090: P2L0081565C0N-Bảng mạch (trái), 31 x 31.3 x 1.6mm, 2oz Cu, 150Tg FR4, Green Soldermask, White Silkscreen, Lead-Free HASL, Double_s, dùng trong sản xuất đèn Led ô tô.Hàng mới 100%(B204004102)/VN/XK
- Mã Hs 85340090: SMCIA2511693-02/Mạch in FPC chưa gắn linh kiện điện tử, sử dụng làm mạch kết nối với Mô đun màn hình OLED 19.1 inch, kt: 350*35 (mm), nsx Z-tech, mới 100% (Xuất theo dòng hàng 2 TKN 107551993030)/KR/XK
- Mã Hs 85340090: TP2LA123WFE-SLM1(3193A)/Bản mạch in LA123WFE-SLM1(3193A), không gắn linh kiện điện tử, kt 412.28*7.5mm, đã được kiểm tra ngoại quan, dùng để sản xuất bản mạch đi ốt phát sáng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85340090: XNF-A9014RV MIC FPCB(EP16-003845A)-B425-MDA/Mạch in mềm (Bản mạch in mềm dùng cho camera quan sát, chưa lắp ráp linh kiện điện tử, kích thước: 35.6mm*42mm) XNF-A9014RV MIC FPCB(EP16-003845A)/VN/XK 

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 85340010: . bản mạch in (1 mặt) chưa gắn linh kiện, dùng làm mạch test cho máy kiểm tra hoạt động của con quay hồi chuyển sản phẩm. model:s1a5037c. kích thước:30.5*34*0.8mm. mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 0100pcb0007531 bo mạch / circuit imprimeci1450a/ FR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1010815.nvl mạch in một mặt pcbm wicop 5050_y22_4s aln ceramic ecoce dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1010889.nvl mạch in một mặt pcbm wicop 1x1 3p aln (50x100) dùng trong sản xuất điốt phát quang/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1013009.nvl mạch in một mặt pcbm_ecocera wicop 1x2 mini 50x100 dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1013163.nvl mạch in một mặt pcbm_ecocera wicop 1x1 3p dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1013202.nvl bảng mạch in một mặt pcbm_ecocera-wicop-c 1x5 50x100 dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1013256.nvl mạch in một mặt pcbm_ecocera wicop 1x1 mini 50x100 dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1014005.nvl bảng mạch in một mặt pcbm_ecocera-wicop uhl 1x1 v-50x100 dùng trong sản xuất module phát quang/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1014562.nvl bảng mạch in một mặt pcbm_ts wicop c 1x2 mini dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1014724.nvl bảng mạch in một mặt pcbm_ecocera wicop g3hl 1x2 4p dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 11200-3221305 tấm mạch in loại một mặt, kích thước l=3.35 mm, dùng trong sản xuất thiết bị tai nghe pcb cs98 ver-02(11200-3221305)/ CH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1844170 bo mạch / carte filtre cem entree/ FR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1917160 bo mạch / carte filtre cem entree/ FR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 1rw.pcb.03.jbewr3m mạch in, một mặt, chưa lắp ráp linh kiện, hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất, hàng mới 100%,1rw.pcb.03.jbewr3m/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 2325900 mạch điều khiển / boitiers electroniqueshk et lj/ FR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 423-403-155-011 bo mạch / printed circuit boardfor tpm (mw cable)/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 471-10144-002ac mạch in bằng sứ 1 mặt, đường kính 9.6 mm, dày 0.51 mm/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 500264844 blank_coupon,universal,45mmx50.7mmx1.53mm, pcb, made of fr-4, cu, au, ni,solder resist, 1 layer of conducting material, for fill in empty pocket/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 7500140a12 bảng mạch in 1 mặt dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100% / 7500140a12 (735 pce/hộp = 7,856 kg)/ SK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 8071219a09v3 bảng mạch in 1 mặt dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100% / 8071219a09v3 (275 pce/hộp = 1,95 kg)/ SK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 8071219a11v2 bảng mạch in 1 mặt dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100% / 8071219a11v2 (1073 pce/hộp = 16,09 kg)/ SK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 8071220a09v3 bảng mạch in 1 mặt dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100% / 8071220a09v3 (277 pce/hộp = 0,328 kg)/ SK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 84c2603-01-r bo mạch (pcb size 240mm x 25mm x 1.6+/- 0.14mm)/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: 84c2603-02-r bo mạch (pcb size 219mm x 1.6 +/-0.14mm)/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: A3904919 bản mạch vi điện tử bsm32-1532cnn-pwb/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Barepcb015 6870c-1070a - mạch in một mặt, chưa gắn linh kiện, dùng để sản xuất mạch điện tử, kt 3.599* 8.394* 0.0500 inch, mới 100%./ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Bo mạch in cứng trần 1 lớp, để hàn các bóng đèn led lên thành ra 1 bảng đèn, để sản xuất sản phẩm của công ty otanics, mới 100%/ HK/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: C05 bảng mạch in thô 1 lớp. hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera, nhà sx: kcc. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Cc302005710003e bản mạch pcb chưa lắp ráp linh kiện, loại 1 mặt, kt: 37*30.5*1mm, chất liệu: 22f, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Cc302005720003e bản mạch pcb chưa lắp ráp linh kiện, loại 1 mặt, kt: 50.3*38*1.2mm, chất liệu: 22f, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Cn0158 bản mạch in dẻo 1 mặt fpc 10-78907-01 intradevice coax term nose flex tested bk9076. (nhà sx: b2b). hàng mới 100%/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Cosf21t1 printed circuit board_aoem(sfp28): bản mạch đã lắp ráp được dùng để sản xuất model cáp quang sfp28. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Cụm bảng mạch in,1 mặt 1 lớp, đã gắn kèm khung của camera, điện áp 2v. nsx: mcnex. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Cx81 bảng mạch in thô trong camera ghi hình ảnh của điện thoại, 1 mặt, điện áp 5v.hàng nvl để sản xuất camera. nsx: weihai siflex electronic. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Dc41-00279a bảng mạch in một mặt/ HK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Dl041 mạch in một mặt pcb của đèn led, chưa lắp linh kiện,hàng mới 100%; 001207011/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: E1007 mạch in (1 mặt) sx banh luyện tập (hàng mới 100%)/ GB/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: E17474-01 bản mạch in (mạch in trắng, loại một mặt), dùng sản xuất bản mạch điện tử của xe ô tô/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea000706-0001a bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea000706-0001a/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea000781-0000 bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea000781-0000/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea000811-0001a bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea000811-0001a/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea000812-0001a bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea000812-0001a/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea000892-0000a bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea000892-0000a/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea000911-0000a bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea000911-0000a/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea001027-0002a bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea001027-0002a/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea001187-0000 bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea001187-0000/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea001241-0001 bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea001241-0001/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea001243-0000 bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea001243-0000/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ea001248-0000 bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ea001248-0000/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: El10245-01-g bản mạch in pcb dùng cho sản phẩm d445/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: El10247-01-g bản mạch in pcb dùng cho sản phẩm d445/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ep000341-0000 bản mạch mềm trong ống kính máy ảnh ep000341-0000/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ep-0015 515.260-02 bảng mạch in chưa gắn linh kiện một mặt pcb hc-unit l4 [coc,ul] b.hàng mới 100%/ SG    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ep0219-3 bảng mạch in một mặt dùng cho thiết bị điện tử kt: 157*143.6*0.8mm,hàng mới 100%, erp:092221700421/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Fe001 mạch in một mặt, mã hàng: 1080162-aa. hàng mới 100%/ LK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Fk5-1456-000 bản mạch in (mạch in trắng, loại một mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Lgd-6870c-1101c mạch in một mặt, chưa gắn linh kiện, hàng mới 100%, loại 6870c-1101c/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Lv1341001a bản mạch in loại một mặt, một lớp-linh kiện sản xuất máy in/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Mạch in đầu audio, pn yeap020275 - hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ml41m050286a bản mạch chưa lắp linh kiện, loại 1 mặt (1 layer, single-sided). mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Mp007941-0000 bản mạch mềm 1 mặt mp007941-0000/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Nl007 mạch in một mặt, chưa lắp linh kiện, hàng mới 100%; 10126004001/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Nu0802-21a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo một mặt /semi-fpc/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Nu0881-24a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo một mặt /semi-fpc/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Nu1356-29a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo một mặt /semi-fpc/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb01 open test pcb mạch in một mặt, chưa gắn linh kiện, dùng để kiểm tra thiết bị bán dẫn. hàng mới 100% n1400406b065000031/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-111243-tst-xx-.vn mạch in 1 mặt - double layer pcb/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-6870fx9181b mạch in một mặt, dùng cho máy hút bụi, hàng mới 100%, loại 6870fx9181b/ ID    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-eax40251302 mạch in một mặt, dùng cho máy hút bụi, hàng mới 100%, loại eax40251302/ ID    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-eax61527302 mạch in một mặt, dùng cho máy hút bụi, hàng mới 100%, loại eax61527302/ ID    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-eax61768210 mạch in một mặt, dùng cho tủ lạnh, hàng mới 100%, loại eax61768210/ ID    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-eax64431601 mạch in một mặt, dùng cho máy hút bụi, hàng mới 100%, loại eax64431601/ ID    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-eax64737001 mạch in một mặt, dùng cho máy hút bụi, hàng mới 100%, loại eax64737001/ ID    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pcb-eax67322513 mạch in một mặt, dùng cho máy giặt, hàng mới 100%, loại eax67322513/ ID    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới100%:tấm mạch in 1 mặt-yz769810717/ BE/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Q320-189403 bản mạch in 1 mặt, model auto carrier test_test fpcb_a. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Q32a-000097 bản mạch in mềm, 1 mặt, hỗ trợ kiểm tra đặc tính màn hình,của thiết bị kiểm tra jig (độ sáng, độ chói, màu sắc), model amf761mz01_bridge fpc-open_3l_v 2.0. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Q32a-000098 bản mạch in mềm, 1 mặt, hỗ trợ kiểm tra đặc tính màn hình,của thiết bị kiểm tra jig (độ sáng, độ chói, màu sắc), model amf761mz01_et fpc-ft_3l_v 2.0. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Q32a-000099 bản mạch in mềm, 1 mặt, hỗ trợ kiểm tra đặc tính màn hình,của thiết bị kiểm tra jig (độ sáng, độ chói, màu sắc), model amf761mz01_et fpc-mt_3l_v 2.0. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk1-9008-000 bản mạch (1 mặt, 1 lớp, chưa gắn linh kiện)/ ID    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-1595-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ ID    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-1640-000 bản mạch điện tử/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-2022-000 bản mạch điện tử/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-2061-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-2713-000 bản mạch điện tử, chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-3401-000 bản mạch điện tử/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-3512-000 bản mạch điện tử/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-4319-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-4325-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-4327-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-5100-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện,1 lớp/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-5149-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện,1 lớp/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-5605-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-6256-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Qk2-6257-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 1 lớp/ ID    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Ro-a-20 bảng mạch in, in trên 1 mặt e-032g 1sheet=8pc. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Sehc-024 bảng mạch in một mặt pcb display dc41-00279a hx1000-0554a.hàng mới 100%/ HK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Spc-24 bản mạch in 1 mặt linh hoạt spc-24, chất liệu polyethylene terephthalate (pet), kt 98.68x27.68x0.1mm, dùng làm linh kiện cho ống kính máy ảnh, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: V0005613 08c2-3xc2x00#bản mạch in 1 lớp#revlon hook 3.00#5.44*5.2,1l(48),1.2mm. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Wec0002 tấm mạch in, dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử. hàng mới 100%. p/n: 702fk4-8142-00r1f1. po: 600028631. mã mpn: fk4-8142-000/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Zy381-pcb175 bản mạch điện tử một mặt, pcb-mhcd2016-v3, zy381-pcb175, dùng để gắn lên cuộn cảm. mới 100%/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Zy381-pcb176 bản mạch điện tử một mặt, pcb-mhcd2520-v3, zy381-pcb176, dùng để gắn lên cuộn cảm. mới 100%/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Zy381-pcb177 bản mạch điện tử một mặt, pcb-mhcd3225-v2, zy381-pcb177, dùng để gắn lên cuộn cảm. mới 100%/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340010: Zy381-pcb178 bản mạch điện tử một mặt, pcb-mhcd2012, zy381-pcb178, dùng để gắn lên cuộn cảm. mới 100%/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: . bản mạch in (2 lớp) chưa gắn linh kiện, dùng làm mạch test cho máy ktra chức năng chống rung của camera module. model:s1a5028d-gyro(client)-c-tb-v1. kích thước:dày1.6*14.9*23.9mm. mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 006-0448-06 fpcb wh6 (bảng mạch in (hai mặt) dùng để sản xuất thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ CH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 006-3113-04 printed circuits / print bond007 bw tx26 v4 (bảng mạch in (hai mặt) dùng để sản xuất thiết bị trợ thính. hàng mới 100%)/ AT    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 006-3117-02 printed circuits / print bond007 rc v2 (bảng mạch in (hai mặt) dùng để sản xuất thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ AT    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 006-3131-01 printed circuits / pcb flex brooklyn antenna v1 (bảng mạch in (hai mặt) dùng để sản xuất thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ AT    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 006-4005-01 printed circuits / print tx34 ingvar wimbledon v1 (bảng mạch in (hai mặt) dùng để sản xuất thiết bị trợ thính. hàng mới 100%)/ AT    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 1 bảng mạch in (hai mặt) không hiệu (hàng mới 100%)/ GB    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 1015369.nvl bảng mạch in hai mặt pcbm_uv 1515 flat dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 1015394.nvl bảng mạch in hai mặt pcbm_uv 3535 flat dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 1rw.pcb.03.ft65 mạch in, hai mặt, chưa lắp ráp linh kiện, hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất, hàng mới 100%,1rw.pcb.03.ft65/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 1rw.pcb.03.jbewr3m01 mạch in, hai mặt, chưa lắp ráp linh kiện, hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất, hàng mới 100%,1rw.pcb.03.jbewr3m01/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 2 mạch in (0.51x0.485x0.15(inch); dùng lắp ráp sản phẩm gia công bảng mạch tần số) hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 2r8770700v board mạch- pk8040u2swla-b% (chất liệu: sợi thủy tinh, đồng. dùng để liên kết các chip với nhau) - printed wiring board/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 300003819403 bảng mạch in hai mặt, đã gắn linh kiện, kt 44*22*1.6mm, dùng để sản xuất máy vắt sữa điện. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 400-107-952-01d bản mạch in trắng, loại hai mặt- linh kiện lắp ráp bản mạch điện tử/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 450.0ve0d.0001 bảng mạch in,hai mặt,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 471-0285-001b mạch in bằng sứ 2 mặt, 1.071x0.938x0.040 inc. hàng mới 100%/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 477-10199-001ac mạch in bằng sứ 2 mặt 7.90x7.90x0.51 mm. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 48.uctbbir.0ga bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, hai mặt (2 lớp), kích thước 15.3*8.65mm, hàng mới 100%. code 48.uctbbir.0ga/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 48vpaf01.0ganee bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, hai mặt (2 lớp), kích thước 170*22*0.5mm, hàng mới 100%. code 48vpaf01.0ganee. hàng không tt (đơn giá: $1.3)/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 48vpah03.sgcnee bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, hai mặt (2 lớp), kích thước 23.8*18.6mm, hàng mới 100%. code 48vpah03.sgcnee/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 48vpah0b.sgcnee bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, hai mặt (2 lớp), kích thước 13*12.6mm, hàng mới 100%. code 48vpah0b.sgcnee/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 70104628m mạch in hai mặt. pcb-rg-l02-a0016 120x825/ DE    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 7pa1519bcz+gh01 bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 7pa1519bczgh01 bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử, 7pa1519bcz+gh01/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 819662m mạch in hai mặt. pcb-rg-l02-a0004 hic5861/ DE    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 9900285 pcb (mạch in 2 mặt) bằng miếng đồng lát dùng để kết nối dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, kích thước 3.5*3.55*0.33mm. hàng mới 100%/ DK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: 9900326 mạch in pcb fr4 tg170 hai mặt, dùng để kết nối dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, kích thước 1.8*3.5*0.15mm - thế hệ 2. hàng mới 100%/ CH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ae002wr000000151n bản mạch in, 2 mặt, kích thước 14.2x7.0x0.8mm, usb-1257,osp, rev:1.1(rohs/reach)inn:74.242167, mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Bản mạch chưa lắp ráp loại 2 mặt 1 lớp, dùng để thử tính năng vận chuyển của máy băng tải dịch chuyển bảng mạch in, part no 61530012, nsx: leading interconnect international limit. hàng mẫu, mới 100%/ BR/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Bn41-02988a bảng mạch in hai mặt/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Bn41-03205a bảng mạch in hai mặt/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Bo mạch in cứng trần 2 lớp, trạm đấu dây kết nối phần pin, sạc pin, công tắc nguồn và ngỏ ra cấp nguồn dc. mô đun này để sản xuất sản phẩm của công ty otanics, mới 100%/ HK/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Bo mạch xử lý sử dụng cho máy iq 70xx, là mạch in 2 mặt, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 1unit/cái/ FR/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: C10529b0 fpcb bản mạch in điện tử hai mặt c10529b0 fpcb. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Cn0157 bản mạch in dẻo 2 mặt fpc pc-3308b fpc-h f2 proto (nhà sx: yamashita material corporation) hàng mới 100%/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Dc41-00209f bảng mạch in hai mặt/ HK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Di-fpc01 mạch in 2 mặt dùng cho màn hình hiển thị, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ep0219-2 bảng mạch in 2 lớp dùng cho thiết bị điện tử kt: 33*32.6*1.2mm, hàng mới 100%, erp:092221700691/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Fk5-0817-000 bản mạch in trắng loại hai mặt của máy in/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Fk5-0875-000 bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Fk5-0877-000 bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử fk5-0877-000/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Fk5-1567-000 bản mạch in (mạch in trắng, loại hai mặt), dùng để lắp ráp bản mạch điện tử/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Fp0539a00-v01 mạch in hai mặt fp0539a00-v01 chưa gắn linh kiện, kt 9.63*7mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Fp0553a02 mạch in hai mặt fp0553a02 chưa gắn linh kiện, kt 19.97*14.90mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2700651 bản mạch in điện tử hai mặt xc-1655b (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2700781 bản mạch in điện tử hai mặt xc-1917a 32*22mm h2700781 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2700900 bản mạch in điện tử hai mặt xc-1989 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2700910 bản mạch in điện tử hai mặt xc-2005/6 (4)-k01d (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2701020 bản mạch in điện tử hai mặt xc-2164/5 h2701020 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2701030 bản mạch in điên tử hai mặt xc-2141 h2701030 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2701041 bản mạch in điên tử hai mặt xc-2142 h2701041 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: H2701050 bản mạch in điện tử hai mặt xc2132/33 h2701050 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Jyo1240s fpcb(a26) mạch in hai mặt model jyo1240s fpcb(a26), không gắn linh kiện điện tử, kt 11.22*12.46mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: K88 mạch in 2 lớp, kích thước: 197.55*22.08mm, 309000352978r3/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Kib bản mạch in hai mặt (kiban)/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Lj41-20613a bảng mạch in chưa gắn linh kiện điện tử amb666lh02 bridge (maker: kinwong,mạch in 2 mặt, hàng mới 100%)/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Lj41-fl04mf bảng mạch in chưa gắn linh kiện điện tử amb616fl04 ltps (maker: bhflex, đã gia công, mạch in 2 mặt, hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Lj41-mz01mf bảng mạch in chưa gắn linh kiện điện tử amf761mz01 main (maker: bhflex, đã gia công, mạch in 2 mặt, hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Lj41-nq01mf bảng mạch in chưa gắn linh kiện điện tử amf800nq01 main (maker: bhflex, đã gia công, mạch in 2 mặt, hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ln214e363h02 bảng mạch in hai mặt hai lớp printed wire board (8pcs / sheet) pwb nv100-kc m54135 fln214e363h02/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ln217e636h02 bảng mạch in hai mặt hai lớp printed wire board pwb(w54c 1ph jis), 09 pcs/sheet fln217e636h03/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Mco-a35w mạch in mco-a35w, không gắn linh kiện điện tử, kt 35.03*3.80mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Mco-m3fz mạch in hai mặt mco-m3fz chưa gắn linh kiện, kt 34.40*4.62mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Md12338 fpcb bản mạch in điện tử hai mặt md12338 r02 fpcb. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ml41a051063a bản mạch chưa lắp linh kiện, loại 2 mặt (2 layer, double-sided), kích thước 132.5*167*0.7mm, 3*2 array, 37.55*81.6(1pcs) kxđ/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ml41a051067a bản mạch chưa lắp linh kiện, loại 2 mặt (2 layer, double-sided) kxđ/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ml41m050171a bản mạch chưa lắp linh kiện, loại 2 mặt (2 layer, double-sided)/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Ml41m050248a bản mạch chưa lắp linh kiện, loại 2 mặt (2 layer, double-sided) kxđ/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nvl- 1030 fpcb (pv36-fp015a) bản mạch in 2 mặt,1030 fpcb (pv36-fp015a) chưa hoàn chỉnh. hàng mới 100%/ AP/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nvl- fp0495a00 bản mạch in 2 mặt,fp0495a00 chưa hoàn chỉnh. hàng mới 100%/ AP/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nvl- fp0511a00 bản mạch in 2 mặt,fp0511a00 chưa hoàn chỉnh. hàng mới 100%/ AP/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nvl- watch7_x2_module bản mạch in 2 mặt,watch7_x2_module chưa hoàn chỉnh. hàng mới 100%/ AP/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nw0029-36a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo 2 mặt /semi-fpc/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nw0147-30a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo 2 mặt /semi-fpc/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nw1151-29a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo 2 mặt /semi-fpc/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Nw1153-23a1 bán thành phẩm bản mạch dẻo 2 mặt /semi-fpc/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Pa-mit2 bản mạch điện tử 1 lớp (2 mặt)/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Pcb bản(bảng) mạch điện tử hai mặt không tích hợp dùng để sản xuất bản mạch điện tử cho bộ cung cấp điện/ ổn định nguồn: 502074, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Pcd01 mạch in hai mặt, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Pulb1147za/v1 bản mạch điện tử 2 mặt/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Qk2-5446-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, đã in 2 mặt, 2 lớp/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Qk2-6755-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, đã in 2 mặt, 2 lớp/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Rdm.053 bảng mạch in hai mặt pcb trong sản xuất module phát quang, mới 100%/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Sehc-008 bảng mạch in hai mặt pcb main dc41-00209f hx0101-0989a.hàng mới 100%/ HK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: U3-004 mạch in 2 mặt dùng cho loa thông minh, 309000319675r2/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340020: Zy381-pcb0117 bản mạch điện tử hai mặt, pcb-cls1010_hc_1005_v3, zy381-pcb0117, dùng để gắn lên cuộn cảm. mới 100%/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100603900 mạch in cs1018c/ IT/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100615300 mạch in 1251c/ IT/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100662400 mạch in fe6624/ HK/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100717300 mạch in cs1194c/ IT/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100718600 mạch in cs1234b/ IT/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100721900 mạch in cs1329a/ IT/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100722200 mạch in cs1350/ IT/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100723401 mạch in cs1398c/ IT/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100727100 mạch in cs1467/ IT/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100728000 mạch in cs1483/ IT/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 100761700 mạch in cs1373b/ IT/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 101-22004-01-00 bản mạch in hai mặt 4 lớp,kt: 355x148.6mm (pcb main sheet l8 fr4 1. 2 osp 355x148.6 ae-brisa), sd sx lắp ráp sp của n/máy.hàng mới 100%/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 1103-001694 pcb-main;q70c,fr-4,4l,t1.6,1,23y nike-m2/bảng mạch in nhiều lớp/ SG    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 1420000132 bản mạch in 26 lớp, chưa gắn linh kiện điện tử dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 142000001802a/ SG    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 1420000342 bản mạch in 14 lớp, chưa gắn linh kiện điện tử dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 142000001776a/ SG    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 1420000708 bản mạch in 14 lớp, chưa gắn linh kiện điện tử dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 142000002124a/ SG    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 1420000720 bản mạch in 26 lớp, chưa gắn linh kiện điện tử dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 142000002577a/ SG    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 21aj5201n05 bản mạch in nhiều lớp (chưa gắn linh kiện), pn: 21aj5201n05, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 48sar721.0gbkom bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, nhiều lớp (6 lớp), kích thước 123.095*94.217mm, hàng mới 100%. code 48sar721.0gbkom/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 48sar801.0gbkot bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, nhiều lớp (6 lớp), kích thước 280*101mm, hàng mới 100%. code 48sar801.0gbkot/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 48scst21.0gfkot bản mạch in pcb, chưa gắn linh kiện, nhiều lớp (8 lớp), kích thước 575*364.64mm, hàng mới 100%. code 48scst21.0gfkot/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 500804932 blank_coupon,universal,77.50mmx56.50mmx>, printed circuit board, has multilayers/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 548.04946.0011 bảng mạch in,nhiều lớp,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 548.05u06.0041 bảng mạch in,nhiều lớp,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 70104632m mạch in nhiều lớp. pcb-rg-l04-a0024 120x825/ DE    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 70124312m mạch in nhiều lớp. pcb-rg-l04-a0009 rlk28 main/ DE    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 70143851m mạch in nhiều lớp. pcb-rg-l04-a0012 eni58 il/ DE    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 70191938m mạch in nhiều lớp. pcb-rg-l06-a0016 pds20 op tx3r/ CZ    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 70191942m mạch in nhiều lớp. pcb-rg-l06-a0012 pds20 op tx1r/ CZ    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 830-00065 bản mạch điện tử đa lớp bằng chất liệu nhựa epoxy chống cháy kết hợp với sợi thủy tinh dệt, kích thước 35x65x0.8mm. hàng mới 100%/ LK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 830-00078 bản mạch điện tử đa lớp bằng chất liệu nhựa epoxy chống cháy kết hợp với sợi thủy tinh dệt, kích thước 255x77.5x1.9mm. hàng mới 100%/ LK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 830-00101 bản mạch điện tử đa lớp màu xanh lá cây, chất liệu phíp thủy tinh epoxy, kích thước 181.9x96x1.6mm. hàng mới 100%/ LK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 830-00115 bản mạch điện tử đa lớp màu xanh lá cây, chất liệu phíp thủy tinh epoxy, kích thước 350x130.5x1.6mm. hàng mới 100%/ LK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 830-00116 bản mạch điện tử đa lớp màu xanh lá cây, chất liệu phíp thủy tinh epoxy, kích thước 517x359.5x1.6mm. hàng mới 100%/ LK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 830-00118 bản mạch điện tử đa lớp màu xanh lá cây, chất liệu phíp thủy tinh epoxy, kích thước 218x63x1.6mm. hàng mới 100%/ LK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: 8ari3629.0a3g bản mạch in linh hoạt nhiều lớp chưa lắp ráp, mới 100%/ CL    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A0108682 mạch in điện tử dạng đơn chiếc, có mạ vàng/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A0108684 mạch in điện tử dạng đơn chiếc, có mạ vàng/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A06_dbn941 mạch in điện tử dạng tấm (nhiều lớp)/a0600782/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A0600122 mạch in điện tử dạng tấm/a0600239/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A08gsb7414m04 mạch in bằng gốm nhiều lớp kết nối dẫn điện với linh kiện khác và đảm bảo kín khí/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A08gsb8183m03a mạch in bằng gốm nhiều lớp kết nối dẫn điện với linh kiện khác và đảm bảo kín khí/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A08gsb8253m03c mạch in bằng gốm nhiều lớp kết nối dẫn điện với linh kiện khác và đảm bảo kín khí, kt: 6.8x4.87x2.943 mm/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: A08gsc0270m03 mạch in bằng gốm nhiều lớp kết nối dẫn điện với linh kiện khác và đảm bảo kín khí/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Dj41-00694a bảng mạch in nhiều lớp/ HK    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Eax70123002 pcb,display - mạch in nhiều lớp, pn: eax70123002, nsx: dawee electronic. mới 100%./ ID    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Ep0219-1 bảng mạch in 4 lớp dùng cho thiết bị điện tử kt: 57.75*21mm *1.0mm,hàng mới 100%, erp:092221700521/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: G651-14691-05ba printed circuit board_pcb, mlb_sim, ml, mt5/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: G651-14852-02bd printed circuit board_(dvt)pcb, ant4 rigid_inp, ml, mt5/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Gh41-06012a mạch in nhiều lớp/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Gh41-06292a mạch in nhiều lớp/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Gh41-06319a mạch in nhiều lớp/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Gh41-06320a mạch in nhiều lớp/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: H69448-001 substrate,fcbga15,cgm,27mmx27mm,1016l,2 top and bottom layers, 2 core layers/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: H74663-001 substrate,fclga14,kbl_dt42_,37.5mmx37.5mm,1151l,3 top and bottom layers, 2 core layers/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: H76963-002 substrate,fcbga14,kbl,22,g0,42mmx24mm,1356l,3 top and bottom layers, 2 core layers/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: H79234-001 substrate, fcbga15, lewisburg, 34mm x 28mm, 1310l, 4 top and bottom layers, 2 core layers, used to connect die(s) to board/system, provide electrical benefits to die(s)/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: H94514-001 substrate,fcbga16,jsl+_rev2b,24mmx35mm,1338l,3 top and bottom layers,2 core layers/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: J21514-001 substrate,fcbga15,mtlpch,28mmx23.5mm,1037l,2 top and bottom layers, 2 core layers/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: J38249-001 substrate,fclga14,cfl_dt62_,37.5mmx37.5mm,1151l,4 top and bottom layers, 2 corelayers/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: J62778-001 substrate,fcbga18,grandridge,45mmx45mm,2147l,5 top and bottom layers, 2 corelayers/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: J76787-001 substrate,fcbga15,cnp-h,25mmx24mm,874l,2 top and bottom layers, 2 core layers/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: J79082-002 substrate,fcbga15,aplxlf0,31mmx24mm,1296l,3 top and bottom layers, 2 core layers/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: K23494-001 substrate,fcbga15,cml pch h,25mmx24mm,874l,2 top and bottom layers, 2 core layers/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: K59479-001 substrate,fcbga16,mdw,35mmx35mm,1152l,5 top and bottom layers, 2 core layers/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: K81856-001 substrate,fcbga16,elk_lk_b0,35mmx24mm,1493l,4 top and bottom layers, 2 core layers/ PH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: K99221-001 substrate,fcbga16,shadowwd,40mmx40mm,1474l,5 top and bottom layers, 2 corelayers/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Kb-pcm01 mạch in nhiều lớp, dùng cho bảng mạch của bàn phím, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-10758b bảng mạch in nhiều lớp pcb;m393a4g40ab3-v07,hf_fr-4,8l,288p,t1., hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-11430b bảng mạch in nhiều lớp, pcb-ssd;mz1l23t8hbl,hf_low-cte,12l,t0.8 hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-11660b bảng mạch in nhiều lớp, la41-11660b, m393a8g40bb4-v053,hf_fr-4,14l,288,t1, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-11660bcp bảng mạch in nhiều lớp, la41-11660b, m393a8g40bb4-v053,hf_fr-4,14l,288,t1, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-11732b bảng mạch in nhiều lớp, pcb-ssd;mzql215thbl,hf_fr-4,10l,t1.0,95x, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-11826b bảng mạch in nhiều lớp pcb-ssd;mzvl2960hbg,hf_fr-4,12l,t0.80,80 hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-12671b bảng mạch in nhiều lớp pcb;m321r8ga0db0-v091,hf_fr-4,12l,288p,t hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-12671bcp bảng mạch in nhiều lớp pcb;m321r8ga0db0-v091,hf_fr-4,12l,288p,t hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: La41-12828b bảng mạch in nhiều lớp pcb;m323r1gb4db0-v095,hf_fr-4,8l,288p,t1 hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: M28895-001 substrate,fcbga16,rptlkp682,25mmx50mm,0l,4 top and bottom layers, 2 core layers/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: M66395-002 substrate,fcbga18,arls8+16+1, 37.500mmx30.200mm, 2114l, 5 top and bottom layers,2 core layers/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: M67356-001 substrate,fclga16,rplk601, 37.5mmx45mm,0l, 4 top and bottom layers, 2 core layers/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: M80597-001 substrate,fcbga16,adl-n, 24mmx35mm,1264l, 4 top and bottom layers,2 core layers/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Mdmk9 bản mạch in điện tử nhiều lớp (8 lớp), chưa gắn linh kiện, dùng để sản xuất bản mạch máy tính xách tay,(da80233301r), mới 100%./ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Mr000000195 bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho camera ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Mr000000196 bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho camera ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Mr000000197 bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho camera ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: N20224-002 microprocessor substrate, fclga18,gnruccb0dd70.5x104.5,>, multi-layer/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: N26523-001 substrate,fcbga18,lnlmstiff,27.5mmx27mm,2833l,4 top and bottom layers, 2 core layers/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Pa84-00176b bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho camera ô tô/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Pa84-00176c bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho camera ô tô/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Pa84-00176e bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho camera ô tô/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-0952-000 bản mạch điện tử (chưa gắn linh kiện, nhiều lớp)/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-2553-000 bản mạch điện tử/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-4222-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-4784-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện,2 lớp/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-5104-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-5504-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-5725-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-6035-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-6251-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Qk2-6258-000 bản mạch điện tử chưa gắn linh kiện, 2 lớp/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Sed2341ca-lf mạch in nhiều lớp (85mm x 91mm / mạch in)/ IL/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: V0001105 08b1-34w7x00#bảng mạch in trên 4 lớp(nhiều lớp)#revlon1 mb 4.03..8.39*6.69,4l,(2),1.49mm. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: V0005572 08c3-1dl1x00#bảng mạch in nhiều lớp#ccx350_sensor b.001. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340030: Vn-70160306 mạch in nhiều lớp. pcb-rg-l06-a0001 get smt board/ CZ    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: . bản mạch in chưa gắn linh kiện dùng cho máy kiểm tra camera module model: miniwlt(4c)-115mm-96pin-fpc-v1, kích thước: 49.9*115*1.6mm, mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 0100pcb0002310 mạch in 0100pcb0002310 / circuit imprime 4619997799/ FR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 0300pcb0012502 mạch in 2502 / circuit imprimé ci1397d/ FR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 0300pcb0013318 mạch in 0300pcb0013318 / circuit imprime ci6532 4616532110/ AT    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 0300pcb0013677 mạch in 0300pcb0013677 / circuit imprime cax blow ing extract 461658011/ FR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 049369m mạch in. dss 17-109b 4x4" 120x/ DE    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 095-118061-01 mạch điều khiển / pcb assembly control board/ GB    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 1010515.nvl mạch in pcbm wicop 3535 aln ceramic ecocera dùng trong sản xuất điốt phát quang/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 160-p19-85340090 bảng mạch dẻo fpc, chưa gắn linh kiện điện tử, kt: 342.93*77.73*0.15mm, zard160av-p19-03.t1. hàng mới 100%./ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 1861140 mạch điều khiển / ensemble driver control/ FR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 21aj5201a01 bản mạch in linh hoạt fpc, pn: 21aj5201a01, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 330-00180-676 bản mạch in đã gắn linh kiện, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử (12/24vc,0.5a,1/3w). hàng mới 100%/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcc00083a bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module, loại k82, hãng sản xuất kyocera, kích thước 8.7*9.2*0.5mm, hàng mới 100%./ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcc00109d bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module (sc), hãng sản xuất kyocera, kích thước 7.77*6.45*0.005mm, hàng mới 100%./ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcc00109h bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module ox-j, kích thước 14.36*13.76*0.5mm, hãng sản xuất kyocera, hàng mới 100%./ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcc00130a bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module (pt), hãng sản xuất kyocera, hàng mới 100%./ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcr03334a bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module, hãng sản xuất kyocera, hàng mới 100%./ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcr03503a bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module, hãng sản xuất kyocera, hàng mới 100%./ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 3pcr03505a bo mạch nền dùng trong sản xuất camera module, hãng sản xuất kyocera, hàng mới 100%./ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: 7673000el10 bản mạch in linh hoạt fpc, pn: 7673000el10, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: A0016618 bảng mạch cảm biến quang/sensor substrate/pg-pcb03-10/hokks/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: A0130 bảng mạch in chưa lắp ráp/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: A025ami mạch in chưa gắn linh kiện dùng cho bo mạch của thiết bị liên lạc (pcb), hàng mới 100%/ ID    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: A-3701-0003r4 mạch in đã gắn các phần tử thụ động tụ điện 250v và điện trở dùng trong sản xuất linh kiện tử - pcb+cap250v+resx-d0287-039r3 tied-ears - mới 100%/ ES    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: A-3701-0681 mạch in đã gắn các phần tử thụ động điện trở và tụ điện - pcba x-d0287-078 tied-ears - mới 100%/ ES    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ae002wr000000084a bản mạch in,không gắn linh kiện,dùng trong sản xuất tai nghe điện thoại,821-04885-a,mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ah11010422650 bảng mạch pcb, hai mặt, bốn lớp-ipc-pcb3-dh210509-f077-lixiang-mipi-40pin-icr-irled v1.00 68_427,dùng sx camera.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ah11010510082 bảng mạch pcb,hai mặt, bốn lớp-1504c-v1.02 48_061, dùng sản xuất camera. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Aws2449a23a0-0c0 bản mạch điện tử/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Aww2432c41c0-0c0 bản mạch điện tử/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ba41-03030a mạch in mềm/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ba41-03057a mạch in mềm/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ba41-03067a mạch in mềm/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ba41-03093a mạch in mềm/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Bản mạch chưa gắn linh kiện cho model cảm biến tốc độ trên xe máy, pcb 1d003676, se-08-092-015-00, epc1010061, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Bản mạch in/ rnd sample mc/ DE    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Bảng mạch thẻ chương trình cho máy gắn linh kiện bán dẫn/ daughter card with panel size 11.5x 8.35x 1.6mm-tu865/ SG    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Bo mạch bộ đếm phát hiện kim loại, hãng sản xuất eab, nguồn 230vac, mã: ag-counter 230, kích thước 25cm x 15cm, của hệ thống băng tải than. hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Bo mạch cấp nguồn, hãng sản xuất eab, nguồn 100-240vac, mã: nt03/04, kích thước 25cm x 25cm, của hệ thống băng tải than. hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: C210-01-189 tấm bản mạch chưa lắp ráp linh kiện, nvl dùng để sản xuất cho bản mạch đã gắn linh kiện, nsx bluetop, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: C210-01-190 tấm bản mạch chưa lắp ráp linh kiện, nvl dùng để sản xuất cho bản mạch đã gắn linh kiện, nsx bluetop, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Da30002cc00 bản mạch in linh hoạt fpc, nguyên phụ liệu dùng cho máy tính xách tay, pn: da30002cc00, mới 100%/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Dây fpcb (mạch in mềm) dùng kết nối socket với thiết bị kiểm tra đặc tính ipc fpcb(p006459). mới 100%/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Dd0003 bảng mạch fpc;dd0pwylc03q;mạch in mềm,loại 3 lớp,nhiều mặt,dùng để kết nối màn hình và bo mạch chủ, sử dụng trong nhà máy lắp ráp máy tính, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ek -s6-sp605-g bản mạch in (loại 2 mặt, 2 lớp), model ek-s6-sp605-g, kt: (115x200)mm, dùng để làm nền cho mạch điện của máy cnc, hiệu xilinx, mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Fm3-e932-000 cụm bản mạch điện tử dùng cho máy in/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15467a mạch in mềm (chưa lắp ráp)/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15502a mạch in mềm (chưa lắp ráp)/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15522a mạch in mềm/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15645a mạch in mềm (chưa lắp ráp)/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15701a mạch in mềm (chưa lắp ráp)/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15799a mạch in mềm (chưa lắp ráp)/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Gh59-15857a mạch in mềm (chưa lắp ráp)/ AP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Hq2201633z000 bộ màng dẫn điện, màng phím điều hướng không có kéo dán phía sau, không có màng chắn, (ckd)gm2088c_fpc_1_not include device, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Htsv-001 bản mạch in dùng cho camera quan sát, chưa lắp ráp linh kiện điện tử - pcb,hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Itp-000080-01 mạch in_'interposer,1816,small std,cbore/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Mw36430396 bản mạch in linh hoạt, loại chưa gắn linh kiện (fpcb) mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Nl6 mạch in (chưa lắp ráp), hàng mới 100%, mã rm01-000545a/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pa-mit bản mạch điện tử/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcb-000564-6c bảng mạch in (pcb)_ pcb,gen,j750,32 pwr,250 ml,pc/ FR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcb-005144-01 bảng mạch in_pcb,micron,verigy,gddr7_sonic ds/ FR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcba bảng mạch in nhiều lớp đã gắn linh kiện, dùng trong sản xuất sản phẩm điện tử;mới 100%/ts6001837-lf/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcu-001023-6a bảng mạch in (pcb)_pcb,analog,ad2425x8,minipcb,vrt/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcu-001668-5a bảng mạch in _pcb,analog,93k,mb,adsp2159x/sc59x/ FR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcu-001813-04 bảng mạch in_'pcb,analog,93k dd,ad2438x16,vt/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcu-001814-03 bảng mạch in_'pcb,analog,93kdd,mb,ad2438x16/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcu-002455-05 bảng mạch in_pcb,broadcom,aemulus,pa597212x2,vrt/ US    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pcu-002475-03 bảng mạch in_pcb,stm,csp1055x1055-2l_64s,hatina,/ FR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Pr24 vỉ mạch dùng cho cáp cảm biến ôtô &10014489/ KH/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: R3180817 bảng mạch in chưa gắn vi mạch pcb_hfsal-dc2230s-m(3.0)_nand_ssd_hmsa-s5556, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: R3180828 bảng mạch in chưa gắn vi mạch pcb_hfsal-dc2280s-m(3.0)_nand_ssd_hmsa-s4668, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: R3181111 bảng mạch in chưa gắn vi mạch pcb_5ra0p24g_d5_rd_350-s0076_1.27+-0.1_psr, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: R3181648 bảng mạch in chưa gắn vi mạch pcb_5sa0h18g_d5_sd_350-s0077_1.20+-0.10_p. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk2-9770-000 bản mạch/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-1036-000 bản mạch/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-1102-000 bản mạch 2 mặt, nhiều lớp/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-1271-000 bản mạch (2 mặt, nhiều lớp, dùng cho máy in)/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-1273-000 bản mạch/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-1522-000 bản mạch 2 mặt, nhiều lớp đã gắn linh kiện dùng cho máy in/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-1524-000 bản mạch 2 mặt, nhiều lớp đã gắn linh kiện dùng cho máy in/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-2751-000 bản mạch của máy in/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-2753-000 bản mạch của máy in/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Rk3-3289-000 bản mạch của máy in/ TH    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Sovt0011 bản mạch in chưa gắn linh kiện, dùng để sản xuất camera module cho điện thoại di động d1n803m-601-00 kích thước 7.1*13.28*0.43mm.hàng mới 100% sap no g020011290055/ CN    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: T009 (t20200437) bản mạch in mềm t3158 (dùng cho hạng mục tesla),kích thước: 36.10x13.20 v01, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Tấm bản mạch in pcb nc14327, chưa gắn linh kiện, 1 lớp, chất liệu đồng và sợi thủy tinh, nsx: pactc k.k, p/n: 25143277ds, hàng mẫu. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ts060253 bản mạch mềm chưa gắn linh kiện điện tử, dùng sản xuất module đèn led ô tô fpcb_sp2_pe_f/fog_lwr_lh. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ts060254 bản mạch mềm chưa gắn linh kiện điện tử, dùng sản xuất module đèn led ô tô fpcb_sp2_pe_f/fog_lwr_rh. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ts060271 bản mạch mềm chưa gắn linh kiện điện tử, dùng sản xuất module đèn led ô tô fpcb_sp2_pe_ldt_fog_lwr_lh. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: Ts060272 bản mạch mềm chưa gắn linh kiện điện tử, dùng sản xuất module đèn led ô tô fpcb_sp2_pe_ldt_fog_lwr_rh. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8534
- Mã Hs 85340090: W31 e1004-00483, bản mạch chưa gắn linh kiện, dùng cho ăng ten ô tô. hàng mới 100%./ KR    Hs code 8534
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử