Mã Hs 8533
- Mã Hs 85331010: 007-1209 resistors; other, fixed, to 20w (chip) / chip-resistor 1k 1% 01005 (điện trở dán để sản xuất mạch điện tử, hàng mới 100%)/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 112800082600 điện trở dán, công suất 0.1w/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 112808170x điện trở hàn dán, công xuất 0.063w/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 112809872x điện trở dán công suất 0.1w/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 112809894x điện trở dán công suất 0.1w/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 112809913x điện trở than dạng hàn dán công suất 1/16w/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 112809971x điện trở dán, công suất 0.1w/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 140101596 điện trở than cố định dạng màng, loại điện trở dán, dùng trong sản xuất bảng mạch ô tô điện, công suất 2/5w. hàng mới 100%,code:140101596/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 140200530 - điện trở than cố định dạng màng, loại điện trở dán, công suất 1w, hàng mới 100%, linh kiện dùng cho ô tô điện/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 140200545 - điện trở than cố định dạng màng, loại điện trở dán, công suất 1/10w, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho ô tô điện/ IL/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 140200563 - điện trở than cố định dạng màng, loại điện trở dán, công suất 1/8w,hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho ô tô điện/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 1853375 điện trở dán - poti ca9ph2.5 10ka1010sh (5500000486)/ ES/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 211-36805-16-12 điện trở dán bề mặt, cs: 1/2w (res smd 6.8k 5% 1/2w 2010 rohm), sd sx lắp ráp sp của n/máy. hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 501008871 điện trở dán /1.5m/"1w"/+/-1%/2512/3000v. dùng trong sản xuất thiết bị sạc, lưu trữ năng lượng. hàng mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 710010011968 điện trở dán, không phải điện trở nung nóng, 10000 chiếc/1 cuộn, pn t63245, dùng cho máy gắn linh kiện fuji, hàng mới 100%, 710010011968/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: A050023a điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05w~, (rc0201jr-07330rl). code: 2007-010908. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: A050026a điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05w~, (rc0201jr-07470rl). code: 2007-011730. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: A050033a điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05w~, (rc0201jr-072k2l). code: 2007-010905. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: A050430a điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05w~, (ac0402fr-072k1l). code: ebc62528477 50v (max). hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Cc300103880003e điện trở dán (điện trở cố định) 3.6k 0805, dung sai +-5%, dùng sản xuất bảng mạch pcba, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Cc300103890003e điện trở dán (điện trở cố định) 28.7k 0603, dung sai +-1%, dùng sản xuất bảng mạch pcba, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Cc300103900003e điện trở dán (điện trở cố định) 7.5k 0603, dung sai +-1%, dùng sản xuất bảng mạch pcba, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Cc300103910003e điện trở dán (điện trở cố định) 10m 0603, dung sai +-5%, dùng sản xuất bảng mạch pcba, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: D3100001830 điện trở dán crc2512-3.9mf hàn lên bản mạch. hàng mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Điện trở css2h-2512r-1l00f, điện trở dán. hãng sx: bourns. công dụng: dùng trong lắp ráp tạo thành bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ CR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Điện trở mma02040c7501fb300, điện trở dán. hãng sx: vishay. công dụng: dùng trong lắp ráp tạo thành bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Điện trở rcs12062k20jnea, điện trở dán. hãng sx: vishay dale. công dụng: dùng trong lắp ráp tạo thành bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ IL/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Điện trở wsl2512r0120fea18, điện trở dán. hãng sx: vishay dale. công dụng: dùng trong lắp ráp tạo thành bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Ers26094 điện trở than cố định, dùng sản xuất bảng mạch pcba (điện trở dán), hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Ers26167 điện trở than cố định, dùng sản xuất bảng mạch pcba (điện trở dán), hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2618 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: bảng mạch gốm, mực dẫn điện, công suất 1/16w, dùng hạn chế dòng điện và chia áp mạch điện, kt: 1*0.35*0.45mm, pn: 1r-0001003-f350, mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2630 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: kim loại và thủy tinh, công suất 1/16w, dùng hạn chế dòng điện và chia áp mạch điện, kt: 0.5*1.5*0.6mm, pn: 05-152-160113, mới 100%/ SG Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2632 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: kim loại và thủy tinh, công suất 1/16w, dùng hạn chế dòng điện và chia áp mạch điện, kt: 0.5*1.5*0.6mm, pn: 1r-0000753-k300, mới 100%/ SG Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2635 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: kim loại và thủy tinh, công suất 1/10w, dùng hạn chế dòng điện và chia áp mạch điện, kt: 0.8*2.1*0.9mm, pn: 05-152-175104, mới 100%/ SG Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2642 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: bảng mạch gốm, mực dẫn điện, công suất 1/5w, dùng hạn chế dòng điện và chia áp mạch điện, kt: 1*0.35*0.45mm, pn: 05-152-100114s, mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2662 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: gốm, công suất 1/16w, dùng giới hạn dòng điện và điều chỉnh tín hiệu, kt: 1*0.5*0.4mm, pn: 1r-0000222-j200, mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2682 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: gốm, công suất 1/10w, dùng giới hạn dòng điện và điều chỉnh tín hiệu, kt: 1.6*0.8*0.55mm, pn: 1r-0000750-f300, mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2683 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: gốm, công suất 1/16w, dùng giới hạn dòng điện và điều chỉnh tín hiệu, kt: 1*0.5*0.4mm, pn: 1r-0000000-j230, mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2699 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: gốm, công suất 1/16w, dùng giới hạn dòng điện và điều chỉnh tín hiệu, kt: 1*0.5*0.4mm, pn: 1r-0000103-j230, mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2740 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: gốm, công suất 1/16w, dùng giới hạn dòng điện và điều chỉnh tín hiệu, kt: 1*0.5*0.4mm, pn: 1r-0001002-f231, mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2787 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: gốm, công suất 1/10w, dùng giới hạn dòng điện và điều chỉnh tín hiệu, kt: 1*0.5*0.35mm, pn: 1r-0001002-f3c0, mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000005663 điện trở dán surface mounted resistor 0.01 ohm 5% pwr smd, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000018210 điện trở dán surface mounted resistor 5k st 4mm smd, hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000037433 điện trở nhiệt thermistor ptc 470 ohm 50% 0603 smd, hàng mới 100%/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000051968 điện trở dán surface mounted resistor 47kohm, kích thước 0805 ntc thermistor; 47kohm; smd; 0805, mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000073633 điện trở dán surface mounted resistor, res tnf 215k 0.1% 210mw 0603, mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000073856 điện trở dán surface mounted resistor, res tkf 220k 1% 1w 2512, mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000073987 điện trở dán surface mounted resistor, res tkf 47 5% 750mw 1206, mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000074014 điện trở dán surface mounted resistor, res pot cer 20k 10% 250mw smd, mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Ndt-frc00001 điện trở dán dạng màng có công suất danh định 3w/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Npl03 điện trở dán các loại 0.1 ohm đến 10000 ohm/rc0402jr-07220rl/1005 220r 5%. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Res01 điện trở dán (than cố định dạng màng), dùng để lắp vào bản mạch, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Vr8-9180-755 điện trở dán dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử công suất 0.25w/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Vx1-0810-305 điện trở dán dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử công suất 0.5w/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Vx1-0810-333 điện trở dán dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử công suất 0.33w/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Wa2-2734-000 điện trở dán dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử công suất 0.15w/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Wd8-5380-000 điện trở dán dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử công suất 0.3w/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Y01-1012744-z điện trở dán dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử công suất 0.0625w/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 010-000157 điện trở màng kim loại - resistor 0.001 ohm 3w +/-1% t&r rohs (nguyên liệu dùng để sản xuất), hàng mới 100%./ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 011-00210-3y3 điện trở cố định dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (res smt 10k 1/8w 0805 1% t/r rohs2.0)/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 011-00300-3y3 điện trở cố định dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (res smt 4.7k 1/8w 0805 5% t/r rohs2.0)/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 011-00390-3y3 điện trở cố định dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (res smt 1.2m 1/8w 0805 5% t/r rohs2.0)/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 041-p000008-00 điện trở cố định có công suất danh định không quá 20 w_hàng mới 100%(cap(smd) 10uf 6.3v 10% tant a rohs)/ SV Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 2007-012955 điện trở/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 2007-012958 điện trở/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 2085068-4 điện trở, kim loại glaze, 1/16w, 1a, 50v, kích thước 2.0 x 1.25 x 0.55mm, dùng cho máy đo huyết áp, mới 100%/ IT Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 300-107-984 điện trở cố định dạng màng dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử, công suất định danh 1w/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 41rhv0100m000002 điện trở than dẫn nhiệt có chân cắm,dạng màng kim loại,model 41rhv0100m000002,logo:piher,là ngliệu sx bo mạch pcba.mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 6r14w40kml điện trở than cố định 40k ôm, công suất 4w, dùng để sản xuất cụm dây dẫn điện cho ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: At-5722300491-as điện trở res ch 4k99 f 1/2w 1210 [coc] r.hàng mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: At-6470200114-as điện trở res ch 0r025 g 1/2w 1206 [coc] r.hàng mới 100%/ GB Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Avtc48-04 con trở (điện trở, linh kiện điện tử) kt 3.3*1.9mm,hàng mới 100%, erp:092221301650/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Điện trở cmf5515k000fkek, điện trở than cố định, dùng để điều chỉnh mức độ tín hiệu dòng điện, kích thước 6.5*2.5mm, điện áp 250v. nhà sx: vishay. mới 100%/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Điện trở nối tiếp dùng cho máy gắn linh kiện/ single resistor card of vmon4 compact winchester chamber. 2 resistor in series - single resistor value: 500ohm, 15w/ SG Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Dm08 003106122d điện trở để sản xuất linh kiện bán dẫn/ metal glazed chip resistors inv a2282566/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Dtr điện trở, dùng để sản xuất bảng mạch điện tử của bộ cung cấp điện, bộ ổn định nguồn. p/n: 652319. hàng mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Em-385-0002-as điện trở res ch 1k f 1/4w 1206 [coc] r.hàng mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Ep-24010059 điện trở res array 10k f 63mw 1206 [coc] r.hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0610631 điện trở 1k ohm h0610631 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0610810 điện trở 680ohm h0610810 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0610900 điện trở 4.7kohm h0610900 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0611080 điện trở 56ohm h0611080 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0611130 điện trở 120 ohm h0611130 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0611241 điện trở 10 ~ 3.3m ohm h0611241 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0612250 điện trở (dùng trong bo mạch điện tử của chuông báo liên lạc và thiết bị truyền thông) 220k ohm h0612250 (mjp-0.6-t) 20a, hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0613630 điện trở 0.1w, 10 ohm h0613630 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0613710 điện trở 0.1w, 10 ohm h0613710 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0613730 điện trở 0.1w, 10 ohm h0613730 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0613780 điện trở 0.33w, 10 ohm h0613780 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0613830 điện trở (dùng trong bo mạch điện tử của chuông báo liên lạc và thiết bị truyền thông) mjp-0.5-t 0.5ohm h0613830 (resistance mjp-0.5-t) (jumper) 20a, hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Ic9033a5j2|dm điện trở than cố định 53 ohm, điện áp <1000v. hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000007010 điện trở resistor 5 meg 1% 1kv 1/2 watt 100 ppm alt# 18509 (c05/c05n only), hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000007250 điện trở resistor bnspwr220t-20-15r0j power resistor 5%, mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000009670 điện trở resistor 20 meg 10kv 1w 1%, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000012865 điện trở resistor 10m 1% 25ppm 5kv 1w rc, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000021702 điện trở resistor nhiệt thermistor 4.7k ohm +/-0.5'c ntc special accuracy, hàng mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000027929 điện trở resistor 10r 1w, hàng mới 100%/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000030981 điện trở resistor nhiệt 16ohm 4a ntc 75 joules thermistor 16ohm 4a ntc 75 joules, hàng mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000036772 điện trở resistor 40 meg 5kv 1% 1w 50 ppm dwg # 2719, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000046442 điện trở resistor 0.07 ohm 5w 1% axial low, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000047209 điện trở resistor nhiệt therm ntc 5 20% d=22, mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000053806 điện trở resistor pot cer 10kohm 10% 0.25w. mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000063376 điện trở resistor tnf 3.12kohm 0.1% 150mw 0603, mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000064718 điện trở resistor array voltage divider 1gohm 1% 1.8w th,mới 100%/ AT Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000067334 điện trở resistor,hv,pwr,cerm,4700, 2w,10%,mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000072820 điện trở resistor res tkf 160mohm 2% 19w axl, mới 100%/ AT Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000072935 điện trở resistor res hv 200mohm 5% 3.4w axl, mới 100%/ AT Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Lv-99138565 điện trở res mf 1k f 0.6w ax r/b.hàng mới 100%/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Lv-99220708 điện trở res mf 53k6 f 1/2w ax r/b.hàng mới 100%/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Me000003469 điện trở - bộ phận của cảm biến lưu lượng nước trong máy phân tích hóa chất/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Mmz90029835 điện trở, dùng để lắp ráp bản mạch camera dùng cho ô tô, chất liệu ceramics, ni, sn, ag. nsx semco/hàn quốc. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Mmz90029837 điện trở, dùng để lắp ráp bản mạch camera dùng cho ô tô, chất liệu ceramics, ni, sn, ag. nsx semco/hàn quốc. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Mmz90029966 điện trở, dùng để lắp ráp bản mạch camera dùng cho ô tô, chất liệu sứ, bạc, nsx: vishay/ isarel. hàng mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Nl54 điện trở gắn trên bản mạch, hàng mới 100%, mã 0203-000013a/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Nl57 điện trở gắn trên bản mạch, hàng mới 100%, mã 0203-000003a/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: P0004 điện trở dùng để thay đổi cường độ dòng điện, hàng mới 100% fuse, littelfuse 7.5a #029707.5wxnv / p-8579/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Ps305-1189-00 điện trở res ch 120r f 1/10w 0603 r.hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Ps305-1707-00 điện trở res ch 2k f 1/10w 0603 r.hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: T0119 điện trở 470k 1/2w, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Tf-51000gp200-as rờ le plate for relay gp2a 00doa [coc] b.hàng mới 100%/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Vn1342228 điện trở dạng màng 100 kilo ôm công suất 1w pr01 resistor, a/p,axl,1w,5%,100k/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Wt-201720.001 điện trở res mf 10r b 1/4w smd r.hàng mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Wt-263317.002r điện trở res ww 56r j 5w ax r/b.hàng mới 100%/ CZ Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Wt-270981.094 điện trở res ch 25k5 0.1% 1/10w 0603 r.hàng mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Wt-270982.218 điện trở res ch 1k58 0.1% 1/8w 0805 r.hàng mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Wt-270982.258 điện trở res ch 36k5 0.5% 1/8w 0805 r.hàng mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Yrv213 điện trở dùng trong bộ dây dẫn diện/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 012-00040-3d3 điện trở cố định, 3w,dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử,mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 020000626 điện trở 1k 5% b= 4000/ HR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 030000565 điện trở 30.1 ohm,1%,0201,1/20w/ SG/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 030000566 điện trở 180 ohm,1%,0201,1/20w/ FR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 030000567 điện trở 6.98kohm,1%,0201,1/20w/ FR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 041-01422900-00 chíp điện trở vá,mới 100%(cap chíp tan 10uf/10v +/-20% a case(102-253)rohs)/ SV Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 062756m điện trở cố định, dạng màng, công suất danh định dưới 20w. r40r2 1% t300 a 130050 ww/ CZ Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 071-00110-4k3 chíp dán smd lọc từ tính, dùng để chặn dòng điện có tần số cao 1k 100mhz smd0402,mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0800001i400 điện trở cố định <20w, pn: 0800001i400, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0800002or00 điện trở cố định <20w, pn: 0800002or00, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 08000038a00 điện trở cố định <20w, pn: 08000038a00, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0800003do10 điện trở cố định nhỏ hơn 20w, pn: 0800003do10, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0800003dq10 điện trở cố định nhỏ hơn 20w, pn: 0800003dq10, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 08000048t10 điện trở cố định nhỏ hơn 20w, pn: 08000048t10, hàng mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0800004nb00 điện trở cố định nhỏ hơn 20w, pn: 0800004nb00, hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0rj3901c478 điện trở cố định dạng chip, công suất dưới 20w-ividiv(0rj3901c478).mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0rj5600c478 điện trở cố định dạng chip, công suất dưới 20w-ividiv(0rj5600c478).mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 1000147671 điện trở cố định, công suất 3/4w, sử dụng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000147671, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 1000212626 điện trở cố định, công suất 1/4w, sử dụng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000212626, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 10100027874 điện trở cố định, công suất định danh 6w, model: bvt-m-r0005-1.0, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: isa-weld, mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 1012-00gj300 điện trở cố định 432 ohm, công suất danh định 1/20w. hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 160100807 điện trở cố định, cs 5w, dùng cho tấm mạch in, mới 100%/ CR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 2005001075 điện trở cố định 1/16w dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 61m38-0592-01/ AD Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 2007-009920 chip điện trở,r-chip,240ohm,1%,1/20w,tp,0603,t0.23, công suất định danh dưới 20w, dùng để sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 2007a000389 điện trở dán, loại cố định, chất liệu bằng gốm (công suất dưới 20w) kxđ/ AP Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 20100000083 chip điện trở công suất dùng cho bản mạch, model: crcw08054r70fkeahp, nhãn:vishay, mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 20100000411 chíp điện trở màng dày, công suất 1/10w, model:cr16-000-zl, dùng cho bản mạch ôtô, nhãn asj,mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 20100000421 chíp điện trở màng dày, c/s 1/8w, model:cr21-4702-fl, nhãn: asj, dùng cho bản mạch ôtô, mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 20100000871 chíp điện trở, công suất 250mw, nhãn yage, mã hiệu sr0603fr-7t47kl, dùng cho bản mạch, mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 20100001446 chớp điện trở màng dày, c/s 1/4w, model:cr32-4701-fl, dựng cho bản mạch ụtụ, mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 217-0135-001 miếng cảm biến nhiệt (điện trở 500ohm)/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 24001094 điện trở cố định, resistance 0,6w 1kohm, công suất 0,6w, mới 100%/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 2-ele-105-100 điện trở cố định có công suất danh định không quá 20w 2-ele-105-100(không phải điện trở đốt nóng bằng điện),mới100%/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 2-ele-524-100 điện trở cố định có công suất danh định không quá 20w 2-ele-524-100(không phải điện trở đốt nóng bằng điện),mới100%/ CZ Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-026-902 điện trở cố định-bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử, công suất 2w/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-029-031 điện trở cố định dùng cho bản mạch điện tử, công suất danh định 3w/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-033-982 điện trở cố định dùng cho bản mạch điện tử, công suất danh định 0.1w/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-059-579 điện trở cố định(không phải điện trở than cố định,dạng kết hợp hoặc dạng màng) 300-059-579,công suất danh định 3w, 11ohm, linh kiện lắp ráp bản mạch,nhà sx:panasonic,mới100%/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-093-048 điện trở cố định-bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử, công suất 2w/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-093-049 điện trở cố định(không phải điện trở than cố định,dạng kết hợp hoặc dạng màng) 300-093-049,công suất danh định 2w, 0.0005ohm, linh kiện lắp ráp bản mạch,nhà sx:vishay,mới100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-105-151 điện trở cố định dùng cho bản mạch điện tử, công suất 2w/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-106-008 điện trở cố định - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử, công suất 1w/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-106-019 điện trở cố định dùng cho bản mạch điện tử, công suất 1w/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 3316751 điện trở, công suất 0.21w (4500071445)/ HR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 4000318 điện trở, công suất 0.6w- resistors mbb02070c9107jct00 (4500071655)/ CZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 440000515 điện trở nhiệt, qntc resistor0402 100kohm 1% rohs, mới 100%/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 465606m điện trở cố định, dạng màng, công suất danh định dưới 20w. r10k 0%5t25 s mm0204 mf/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 4804366 điện trở 470 kohm / 1 w - vr68 (nguyên liệu dùng để sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 4804418 điện trở 820 kohm / 0,5 w (nguyên liệu dùng để sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 601300 điện trở cố định(res-chip,gp,1.07k,0402,1%,1/10w,tap,erj2 6013a1137401),hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 64.1r305.107bkx điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/8w, pn: rmc1/10-1r3ftp20, hàng mới 100%. code 64.1r305.107bkx/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 64.1r305.201bkx điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/4w, pn: rk73h2attd1r30f, hàng mới 100%. code 64.1r305.201bkx/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 64.1r505.102 điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/4w, pn: crcw12061r50fkea, hàng mới 100%. code 64.1r505.102/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 64.3r905.110 điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/4w, pn: crcw12063r90fkea, hàng mới 100%. code 64.3r905.110/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 70123687m điện trở cố định, dạng màng, công suất danh định dưới 20w. r120k 0%1 t25 s ch0603 mf/ SG Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 9401007781 điện trở cố định, có công suất định danh không quá 20w, sử dụng cho mạch chuyển đổi điện 1 chiều sang xoay chiều của ô tô điện/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 9900184 điện trở cố định dùng để điều chỉnh mức độ tín hiệu trong thiết bị dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, loại rc0402, kích thước 1x0.5x0.35mm,100v-50mw. hàng mới 100%/ DK Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 9900321 điện trở cố định (trừ điện trở nung nóng) dùng để chặn dòng điện trong (**), loại lr0204, kích thước 59.5x0.45x2mm,68ohm, 0.25w. hàng mới 100%/ DK Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: A1376273 điện trở địa chỉ 7, giá trị điện trở 110 ohm, cs danh định không quá 20w, hiệu praxis. mới 100%/ NL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: A1391660 điện trở địa chỉ 1, giá trị điện trở 100 ohm, cs danh định không quá 20w, hiệu praxis. mới 100%/ NL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: A1616656 điện trở địa chỉ 45, giá trị điện trở 6810 ohm, công suất danh định dưới 20 w, mới 100%/ NL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: A1630437 điện trở địa chỉ 77, giá trị điện trở 147k ohm, công suất danh định dưới 20 w, mới 100%/ NL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: A1634925 điện trở địa chỉ 76, giá trị điện trở 133k ohm, công suất danh định dưới 20 w, mới 100%/ NL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: A470-10301-00 resistor,res 22.9k ohm 0.1% 0.13w 0402/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Ae050wr000000287n điện trở cố định công suất định danh <20w,1/16w, điện trở 22ôm, kích thước 1.0x0.5 mm,0402(rohs/reach)va.e.00302202004zr,dùng trong sản xuất tai nghe mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Cc300103810003e điện trở cầu chì (điện trở cố định) chống nổ kiểu quấn dây, cs: 1w, 3.3r +-5%, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Cc300104020003e điện trở cầu chì (điện trở cố định) chống nổ kiểu quấn dây, cs: 1w, 3.3r +-5%, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: D3300000038 điện trở cố định dùng cho bản mạch, kt: 12.0x16.0x 6.1 (mm), công suất 3.5w. hàng mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Dfi-res01 điện trở film cố định, được làm từ oxide kim loại trên lõi gốm, dùng để dán vào bảng mạch, công suất 10w (<20w), hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Điện trở 0402 1/16w/030000555/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Điện trở 1.07m 0201/030000066/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Điện trở 301 ohm,1/16w,1%,0402/034000493/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Điện trở 374k 0201/030000065/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Điện trở 39r 0201/030000049/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Điện trở rs00539k00fe73, công suất dưới 20w. hãng sx: vishay. công dụng: dùng trong lắp ráp tạo thành bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: E00-400097-00aa resistor, res chp d2pak 35w 5% 470e/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Ebc34656201 điện trở cố định dạng chip, công suất dưới 20w-ividiv(ebc34656201).mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Ebc64138402 điện trở cố định dạng chip, công suất dưới 20w-ividiv(ebc64138402).mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: K23 điện trở, 313001001694/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Lgd-0rhaa-0382a điện trở cố định, 4.7k ohm, 1/16w, 1005, 1%, r/tp, aec q-200, hàng mới 100%, loại 0rhaa-0382a/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Lgd-0rhaa-0440a điện trở cố định, 100k ohm, 1/16w, 1005, 1%, r/tp, aec q-200, hàng mới 100%, loại 0rhaa-0440a/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Mo36220212 resistor điện trở cố định, công suất định danh: 0.125 w, dùng để lắp ráp lên bản mạch điện tử. mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Mo38120030 resistor điện trở cố định, công suất định danh: 0.1 w, dùng để lắp ráp lên bản mạch điện tử. mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Nl39 điện trở cố định có công suất danh định không quá 20w, dùng để lắp ráp trong hộp điều khiển của bộ dây điện ô tô/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: R0470-0697 điện trở res smd 25k 0.05% 0805 1/4w, model: plt0805z2502ast5, hiệu: vishay, hàng mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Res điện trở cố định, công suất 3w, dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử;mới 100%/ti-ts4260040-lf/vnmpo0002178/ww4bt4r00/lot002571237/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Rk2-7699-000 điện trở chíp (cs<20w)/ HK Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Rk73b1ettp124j điện trở cố định. dùng cho chuông báo cháy. hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Sa039020080 integrated circuit, ic_ldo_5v_1*1*0.4_4p dfn4/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Seeci-re-47r1w-lf điện trở cố định (công suất <20w)/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Seeci-re-ay561-lf điện trở cố định (công suất <20w)/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Supp-res-0065 điện trở cố định supp-res-0065, có công suất danh định không quá 20w (không phải điện trở đốt nóng bằng điện). hàng mới 100%.mpn:crg0805f2k0/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Td2613 điện trở cố định - mbe04140c2202fc100/resistor 22k ohm 1% 1w axial(công suất 1w), dùng cho máy kiểm tra bo mạch điện tử, mới 100%/ CZ Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Td2615 điện trở cố định - pac500004709fac000/resistor 47 ohm 5w 1% axial(công suất 5w), dùng cho máy kiểm tra bo mạch điện tử, mới 100%/ CZ Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Tongda-res01 điện trở film cố định, được làm từ oxide kim loại trên lõi gốm, dùng để dán vào bảng mạch, công suất 16w (<20w), hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Toum-res-0016 điện trở cố định có công suất danh định không quá 20w (không phải điện trở đốt nóng bằng điện) toum-res-0016, hàng mới 100%. mpn: crcw060356k2fkea/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Wd8-5198-000 điện trở chíp (cs<20w)/ HK Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 03-16-2144 điện trở (dùng để tạo điện áp cao cho bộ máy gia tốc hạt) (hàng mới 100%)/ RU Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 08000017v00 điện trở cố định lớn hơn 20w, pn: 08000017v00, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 08000032h00 điện trở cố định lớn hơn 20w, pn: 08000032h00, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 103e 50830 điện trở cố định dùng cho bản mạch điện tử/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 109w9148p001_vn|dm điện trở cố định 0.62ohm, dòng điện 43a, công suất >20w. hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 112803685x điện trở erj3geyj202v/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 151-00030-3s3 điện trở cố định có công suất danh định không quá 20 w_hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 151x1225de16pc01|dm điện trở cố định 1.11ohm, đa <1000v, dòng điện 36a, công suất 10 kw. hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 2007-007132 điện trở chíp cố định, r-chip,dùng cho sản xuất ổ cứng máy tính, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 21-1-003037 điện trở gốm sứ cố định, loại b57371v2103j060, 10k ohm, dùng trong sx bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100%/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 2s69 điện trở- r64k1r8terpc63 (chất liệu: sứ, đồng. dùng để cản trở dòng điện) - resistor/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 323a2354p8k25|dm điện trở cố định 8.25 kohm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 323a2354pj10r00e|dm điện trở cố định 10 ohm, 20/45w, 4kv. hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 323a2354pj20r00e|dm điện trở cố định 20 ohm, 40/70w, 4kv. hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 4122330 điện trở res.thick,0r0,0603 (dòng điện 220v-20w) npl sx board mạch điện tử, mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: A2000-150-9x điện trở 150w a2000-150-9x/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Aaccc521051 điện trở carbon cố định dùng cho thiết bị lọc tiếng ồn resistor _ carbon 1.5m, 1/2w, 5% (hàng mới 100%)/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ab3z18591a - điện trở quạt làm mát, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ad08 điện trở 751n00222a, kích thước 3x2mm, gốm, điều chỉnh điện áp. hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ae050wr000000226n điện trở cố định,công suất định danh < 20w,22r,5%,1/16w,kt 1.0mm x 0.5mm,0402,0402wgj0220tce,uniohmm,inn:711.153002(rohs/reach),dùng trong sản xuất tai nghe, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Bal2sem171003 điện trở cố định, dòng điện 800a, điện áp 60mv, 48w, amp. shunt 800amp. 60mv. m20, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Bivn111 điện trở/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Bộ điện trở 3 pha, 24kw, điện áp 300v (code: 3078158) (linh kiện lắp ráp bình nước nóng chạy bằng điện).hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ccn1322-a-t điện trở lắp ráp bản mạch của bộ điều khiển âm thanh oto/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Điện trở của quạt gió điều hòa nóng, part no: 87138bz140, (87138-bz140), phụ tùng xe rush, hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Điện trở quấn dây, có công suất 25w, sử dụng trong mạch điện tử.nhãn hiệu: vishay. mã của mouser: 71-rh025680r0fe02. hàng mẫu không thanh toán, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Điện trở, nsx: vishay, mã nsx:lto030f500r0fte3, mã hàng mouser: 72-lto030f500r0fte3,hàng mẫu, mới 100%, công suất: 30 w/ CZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Điện trở, nsx: vishay, mã nsx:lto030f750r0fte3, mã hàng mouser: 72-lto030f750r0fte3,hàng mẫu, mới 100%, công suất: 30 w/ CZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: F05_uhan0032 điện trở nhiệt ef-45103947.x.x. hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Fm5sm052082 điện trở cố định, dòng điện 800a, điện áp 60mv, công suất 48w, kèm bu lông, amp. shunt 800amp. 60mv. m16, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ ES Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Fm5sm052084 điện trở nhiệt độ cố định, điện áp 250v, công suất 450mw, termistor b57164k474j, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Infchpp0051 điện trở kiểu chip dùng để sản xuất mạch in (hp78201). mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Infresp0023 điện trở kiểu chip dùng để sản xuất mạch in (hp78203). mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Linh kiện điện tử: điện trở cố định, với khả năng chịu tải công suất 20w, hiệu vishay, mã rh05025r00fe02, hàng mẫu, mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Lkpce điện trở xả, chất liệu thép, không model, không hiệu, công suất 400w, dùng trong nhà máy sản xuất lốp xe. mới 100%/ IT Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Lq5j1j349f51 điện trở cố định chip resistance erj2rkf3300x flq5j1j349f51/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ltc023yeb-tlb điện trở lắp ráp bản mạch của bộ điều khiển âm thanh oto/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Lxvtc03c điện trở nhiệt, 13001-s140001h-21.hàng mới 100%/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Mã: 401588/1300, điện trở 220v (nlsx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 7 tk 107042417160 ngày 24/3/2025/ NL/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Men1009329 điện trở dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Men1009355 điện trở dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Men1009361 điện trở 8r2jtp dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Mqaag00001 bidetchip resistor điện trở cố định wr06x103jtl dùng trong biết bị bồn cầu thông minh, hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Nl-am04 điện trở/zrt0010-0002720/(r000175)/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ntc-sensor điện trở nhiệt nct/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Pa-dt37 điện trở cố định, công suất định danh lớn hơn 20w/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Phụ tùng động cơ giảm tốc: điện trở 175 ohm- resistor ptc w9146 ptc175-1. p/n: 8006229. hiệu sew-eurodrive, hàng mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Phụtùngxetảinhẹtayláithuận-kiểusuzuki carry truck,tảitrọng810kgs(hàngmới100%)-biến trở quạt gió-resistor,blower-74140m68k10-000/ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Power-resistor\điện trở công suất, loại điện trở cố định bằng nhôm (ko phải điện trở nung nóng), có công suất danh định 25w, dùng cho máy cắt nguyên liệu tự động, mới 100%/ CH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: S022 điện trở, (rm01jhn103) (ma300013312)/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Tev12-03 điện trở dạng chíp. hàng mới 100%./ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Thermistor-tc310h39gbtep điện trở nhiệt, chức năng bảo vệ, hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Tk95f232vn điện trở (đường kính 2,4mm x dài 76mm), 2.252 kohms, công suất 75mw; po 13550/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Tvncxn004 điện trở/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ur5661b15a - điện trở điều hoà, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Vmox1121005fe điện trở 10 ohm, công suất 2.5w (dài 28.45 x đường kính 7.87 mm); po 13316/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Vmox95021004fve điện trở 1 mohms, công suất 12.5w (đường kính 8.3mm x dài 103.2mm); po 13590/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Y2s-resistor-surge điện trở, dùng để sản xuất bản mạch tivi.3res000021/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: . biến trở biến đổi dây quấn, dùng để thay đổi giá trị điện trở của thiết bị, model: 3590s-2-102l, cs: 2w, điện áp: 450v, hiệu: bourns, nsx: 2025, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 011-02470-3y3 chíp điện trở biến đổi smd dùng để lắp ráp vào bản mạch điện tử,1/4w, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 011-02480-3y3 chíp điện trở biến đổi smd dùng để lắp ráp vào bản mạch điện tử,1/4w, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 011-150305-003 chíp điện trở biến đổi smd dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (res(smd) 150k 0603 1/10w 1% 75v t/r rohs)/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 01b-000042 chiết áp-potentiometer 100kohm taper=a d=15mm sin(nguyên liệu phục vụ sản xuất), hàng mới 100%./ ES Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 2005-001462 điện trở dây quấn, công suất không quá 20 w. mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 2005a000047 điện trở dây quấn (công suất không quá 20w).mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 2005a0100407 điện trở dây quấn, công suất không quá 20 w. mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 2005a0100595 điện trở dây quấn (công suất không quá 20w).mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 2005a0100598 điện trở dây quấn (công suất không quá 20w) mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 20400000i00 điện trở biến đổi nhỏ hơn 20w, pn: 20400000i00, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 20400001l00 điện trở biến đổi nhỏ hơn 20w, pn: 20400001l00, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 311-12010-01-01 điện trở biến đổi, cs <20w (thr smd sensor ntc 100k 0603 104kt1608t-1p),sd sx lắp ráp sp của n/máy.hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 3202-01056-01 điện trở biến đổi với công suất từ 2w-20w, điện áp 25v/ capacitor-chip; 1uf(105),k,25v,1005,x5r, hàng mới 100%,khtk 106239003510/ MY/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 3202-01128-00 điện trở biến đổi với công suất từ 2w-20w, điện áp 10v/ capacitor-chip; 10uf(106),m,10v,1005,x5r, hàng mới 100%,khtk 106239005240/ MY/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 3218-00493-01 điện trở biến đổi dùng ngắt và bảo vệ nhiệt trong mạch điện tử (công suất tối đa 3.9w)/ thermistor-ntc(tdk); ntcg163jf103ftds, hàng mới 100%,khtk 107181324351/ JP/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 3218-00502-00 điện trở biến đổi dùng ngắt và bảo vệ nhiệt trong mạch điện tử (công suất tối đa 3.9w)/ thermistor-ntc(tdk); b57238s0100m051,b57238s0100m003v_9(3.5mm), hàng mới 100%,khtk 107181260911/ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 4cfs250v026w điện trở dây quấn mst 3.15a 250v(pa)(7.5), dùng để sx bản mạch chuyển nguồn, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 603800 điện trở biến đổi(varistor,b72520e0400k062,gp,1206,venus,t 6038a0026401),hàng mới 100%/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Ah12130910018 biến trở nhiệt ct1812k50csg_x-65vdc/50vac-(73.8v~90.2v/1ma)-ipp1200a(8/20us)-2500pf-1812, cs danh định ko quá 20w, dùng sx camera.hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Ah12130910022 biến trở nhiệt -smv1812g650nxt-122a-65vdc/50vac-82v/1ma-1200a(8/20us)-1900pf-1812,cs danh định ko quá 20w, dùng sx camera.hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Biến trở công suất 0.5w. mã nsx: 3362p-1-104lf. hãng sx: bourns inc..hàng mới 100%./ CR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Biến trở của máy phát điện, part no: 4691059, hiệu nidec, mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: C052488 chiết áp có điện trở biến đổi kiểu dây quấn, có công suất định danh không quá 20w, điện áp 100v, sky00699. hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Cf17-rc3225j220cs điện trở 22ohm, r-chip _ 22ohm +-5%, 3225 ((mcr25jzhj220)), dạng con chip, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Cf22-s2p3-vh đầu kết nối, s2p3-vh(lf)(sn)_connector (dòng điện dưới 16a, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%,/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Chiết áp biến đổi kiểu xoay, mã smr46b. công suất: 5w. dùng trong các mạch điện-điện tử. hsx: eti systems, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Chiết áp kiểu dây quấn, mã: pi20g, công suất: 0.25w. dùng trong các mạch điện tử. hsx: ojsc kontakt. mới 100%./ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Điện trở đã gắn kèm chiết áp (điện trở biến đổi kiểu dây quấn);size:l16.3cm,điện áp:5v,công suất:<20w,nsx:den-on instruments co.,ltd.,năm sx:2025,dùng trong nhà máy lắp ráp máy tính,mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Điện trở dùng cho bảng mạch đèn xe máy krl1220e-c-r357-d-t5, công suất 0.5w, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Icbl-52840-73 mạch điện tử tích hợp, nrf52840-qiaa-f-r, linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, không phải mật mã trong pki, sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: L472-tlqg1-10 điện trở, 75v, công suất 0.1w, chip resistor_4.7nh, 1005 +/-0.1nh (dùng trong sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Qa709100 biến trở dùng trong ống kính máy ảnh (0.05w;5v;10kr) _ qa7091000009 (rdc1010a12) variable resistor/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Rech-r051j-20 điện trở cố định, công suất 1/3w, r-chip_ucr10evhjsr051 (dùng trong sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%)/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 253854l000fff: biến trở quạt gió, dùng cho xe hyundai acc20_v,acc18_v,kon18_v,acc15,i2015, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 3j23r44842 bộ trở kháng (cr35-201jv). dùng cho máy giặt, máy hút bụi. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 3j32p66751 bộ trở kháng (ssm3j332r.lf(t). dùng cho máy giặt, máy hút bụi. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 444w9040p001_vn|dm1 điện trở biến đổi kiểu dây quấn 0.85 ohm, 40a, công suất >20w. hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 7rqd1j431+++hw1 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 7rqd1j750+++hw1 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 7rrd1j3000++hw1 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 97128c4000: biến trở quạt gió, nh: hyundai, nsx: mobis india ltd, dùng cho xe ô tô du lịch hyundaigi1024_v,gi1021_v, mới 100%./ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 97128h6000: biến trở quạt gió, hiệu hyundai, phụ tùng xe ô tô du lịch hyundai acc18_v, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 97179h8000: biến trở quạt gió điều hòa, hiệu hyundai, phụ tùng xe ô tô du lịch hyundai acc24_v,tuc24_v, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 97235j5000: biến trở quạt gió điều hòa, hiệu hyundai, phụ tùng xe ô tô du lịch hyundai san24_v,g7017, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: A71-0000070 điện trở 33r~5%~0402, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: A71-0000071 điện trở 100r~5%, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: A71-0000074 điện trở 330r~5%, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: A71-0000090 điện trở 10r~5%~0402, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: A71-0000387 điện trở 510r~5% (giá trị kháng trở 510r, độ nhạy 5%), hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Abgresp0020 điện trở kiểu chip dùng để sản xuất mạch in điện thoại di động/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Arrvc32j102 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Arrvc32j125 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Arrvc32j222 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Arrvc32j515 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Băng nhiệt, heat noz 80x99 230v 1000w, dùng cho máy đúc phun nhựa, 02216-1191, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Bộ điển trở nhiệt dùng cảm biến thay đổi nhiệt độ, model: a01-3-7-6-b-c12, hiệu: awilco. hàng mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Cmjresp0030 điện trở kiểu chip 0603/560/f(rc0603f561**/mcr006***f5600), dùng để sản xuất mạch in/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Cmjresp0031 điện trở kiểu chip 0402/2.2k/j(rc0402j222cs/rc0100jr-072k2l), dùng để sản xuất mạch in/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Điện trở 10w,20w & 90k của máy đo điện trở 1 chiều xwrm-10a, hàng f.o.c, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Điện trở kiểu dây cuốn của máy cắt vải (47ohm, 200w) - p/n: 307998. hàng mới 100%./ GB/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Dt điện trở nhiệt sf90r0 (:004593). hàng mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Dy008 biến trở các loại (hàng mới 100%) mqbah008800/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: J2113637 bộ trở kháng (cfs1/4ct52a471j). dùng cho máy giặt, máy hút bụi. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Mirchph0090 điện trở kiểu chip dùng để sản xuất mạch in điện thoại di động/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Mirresp0044 điện trở kiểu chip (0603/220k/f (mcr006y***f2203/acr0201t2203f(220k)/rc0603f224cs)), dùng để sản xuất mạch in/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Nl32 điện trở biến đổi theo điện áp dùng để sản xuất bộ sấy nóng của thuốc lá điện tử varistor var0012 icvs0305330(mod), hàng mới 100% kr/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Pcb-6102000008a biến trở, avl 5m 03 300, hàng mới 100%, loại 6102000008a/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Pcb-6102jb8001a_t biến trở, 14a 620v 10% 600pf 14mm, hàng mới 100%, loại 6102jb8001a_t/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Pcb-eaf63170003 biến trở, 20a 680v 10% 1000pf 20m, hàng mới 100%, loại eaf63170003/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Phụ tùng máy chế biến thịt gia súc gia cầm - điện trở (ignition rod 230v, 700w; part no: 220317), hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Rk73b1ettp223j bộ trở kháng. dùng cho chuông báo cháy. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Rk73b1ettp471j bộ trở kháng. dùng cho chuông báo cháy. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Rk73b2ettd102j bộ trở kháng. dùng cho chuông báo cháy. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Seachp00001 điện trở kiểu chip dùng để sản xuất điện thoại di động/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Sm201272 biến trở, 5d-15, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Toa-at-303p chiếc áp loa 30w (dùng để tăng giảm âm lượng), hiệu toa at-303p, (mới 100%) id/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Vr8-2440-273 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Vr8-2440-681 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Vr8-2460-109 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Vr8-3060-229 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Vv2-5557-206 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 0100cap0001946 tụ điện / condensateur ceramique1f 10% 63v cn19/ GB Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 033-p000001-00 biến trở công suất <20 w,mới 100%(varstr(smd)-7v 30a 20% 0603 lead-free rohs)/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 034509047 điện trở/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 04028608 điện trở nhiệt dạng màng mỏng platium cảm biến nhiệt độ; tcr3750 (420231), kt 2.0.x2.3x 1.1mm,pt1000-b, <0.5ma, max 600 độc, dùng để sx, lắp ráp cảm biến nhiệt, mới 100%/ TR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 10100011234 chiết áp (điện trở chia áp), là bộ phận trong máy chia áp nhằm hạn chế dòng điện đi qua, model: pt15rv15104a1010epms, nhãn: piher, c/s 0.25w, mới 100%/ ES Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 10100019645 chiết áp (điện trở chia áp), là bộ phận trong máy chia áp nhằm hạn chế dòng điện đi qua, nhãn: piher, c/s 0.25w,mới 100%/ ES Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1010301002087 điện trở biến đổi,1 đầu có gắn giắc cắm ntc mf52d r25=100k,1,b25/50=3950k+-1,l=130mm(ampron),dùng để sx bộ sạc và các sản phẩm linh kiện điện tử khác,mới 100%/ SZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1110426490 điện trở biến đổi, công suất định mức 0.6w/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 130-600-0543r điện trở biến đổi kiểu con chip pvsv322560182t, điện áp 60v 100a, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1405-001185 biến trở/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1405-001404 biến trở/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1405-001412 biến trở/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1405-001450 biến trở/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1628019 biến trở / potentiometre rotatif10trs/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 192814m điện trở biến đổi. ru56 10%600 ch1812/ SI Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 21-2-000609 chiết áp sl22-5r012 giá trị điện trở 5 ohm, dòng điện 12a, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 217-0217-001 biến trở, heraeus m222 100 ohm prtd/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 40034156 biến trở (vỏ nhựa, linh kiện máy may, hàng mới 100%)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 4114005 điện trở nhiệt pxn-49h-n2*/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 450 điện trở biến đổi blm15ag121sn1+ (dùng trong sản xuất mạch điện tử, kích thước 1*0.5*0.5mm). hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 4700-0314. biến trở 4700-0314. hàng mới 100% mpn: 3266p-1-102lf/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 5411310040 biến trở / potentiomètre 10kohms 10 tours 3590 s-2-103/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 572239a - chiết áp đèn đa năng 400w 2 modul - thiết bị điện hiệu legrand,mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 5769300251 điện trở / r.met.2,5kohm 1% 50w serie mp850/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 6470200105 thanh điện trở shunt / shunt 200a 50mv nc214/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 6750200104 điện trở / thermistance ctn 100 kohm 25c5%/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 70145591m biến trở. poti sub assembly pds20/ HU Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 7ybq10050526h01 điện trở biến đổi, kiểu con chip, dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: A111 biến trở sử dụng trong sản xuất bo mạch điện tử pot 1k 10% 25t sa, part: p13446 (nsx: bourns, có nhãn hàng, mới 100%)/ CR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: A3038-997-00-000 tụ chống sét-wm22d037a,dual varistor,e.,0.47,33v(nvl sx động cơ cần gạt nước xe ô tô,mới 100%)/ SI/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Aaccc681d20 điện trở biến đổi dùng cho thiết bị lọc tiếng ồn varistor _ samwha svc681d-20abw1(l:short), mới 100%/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ae052wr000000025n điện cảm,kt: 0.6 mm x 0.3 mm,ind,1.5nh,+-0.1nh,0.6a,0.15r,0201,lqp03tg1n5b02,murata,inn:716.112034(rohs/reach), dùng trong sản xuất tai nghe, mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: An257 điện trở biến đổi,linh kiện lắp ráp sản xuất bản mạch pcba,mới 100%,model:b72530x1450k062,hiệu:tdk,varistor/ AT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Auxiliary potentiometer - chiết áp sử dụng trên tàu biển, pn: qy9010a1014, maker: pacific central teknik. hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở (potentiometer) linh kiện điện tử, không dùng gia nhiệt, 150ohm, 2w, p/n: 227500000201, nhà sản xuất: pec, hàng mới 100%/ CA/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở 100khz, 100mv/020000729/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở 12 giri/037000008/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở 1k 0.25w/030000042/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở 20k 125mv/037103320/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở chia áp (chiết áp trượt)- sliding potentiometer 5kohm; 50mm messbe, material: 851122187, model: lrow1, brand: waycon, dùng để điều chỉnh điện áp dùng cho máy tạo sóng giấy. hàng mới 100%/ TR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở ts63y102kr10. hãng sx: vishay sfernice. công dụng: dùng để gắn vào thiết bị đo nhiệt độ của đất. hàng mới 100%./ CZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Bivn111a điện trở/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Bn83-07296a biến trở/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Chiết áp "fsg" type: pk613-16d 2k ohm 10% - 352 deg, p/n 1565z02-005.002. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Chiết áp bằng hợp kim, không phải kiểu dây quấn, hiệu: genkinger, model: h4148591, điện áp 5v, công suất 5w, dùng trong nhà xưởng, mới 100%./ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Chiết áp kiểu xoay, mã: smr46b, dải điện trở danh định: 100mohm dùng trong các mạch điện tử. hsx: bourns, inc. mới 100%./ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Chiết áp phản hồi (feedback potentiometer) dùng để báo tín hiệu góc mở van trong hệ thống điểu hòa không khí, model p1000a, điện trở 1kiloohm, công suất 1w, hiệu belimo. hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: D3100006623 biến trở wp3s-r05ja1 hàn lên bản mạch, sản xuất bộ nguồn. hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Điện trở lò nướng, công suất 5000w, 230v/50hz, mã 01202662, 01202662, mới 100% foc/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Điện trở nạp mềm amtech, là linh kiện dùng cho thiết bị lọc sóng hài chủ động model amt-ahf-200-4-1n.hiệu amtech. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Dm14 n62651h001 nhiệt trở để sản xuất linh kiện bán dẫn/ silicon transistors inv a2279562/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Dna12002 chíp điện trở nhiệt thermistor 103jt-075-ev dùng sx cảm biến, mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Eaf64250001 biến trở-ividiv(eaf64250001).mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Eda4de71029-4 điện trở đặc biệt bảo vệ mạch điện khi có sự biến đổi điện áp cao trong thời gian ngắn, 680v dùng sản xuất bản mạch (eda4de71029-4). hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Epd7127ar001a biến trở điện áp/dòng điện 0.6w/ 470v/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: F5rz9b989ba - biến trở tự động đo lưu lượng gió, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô escape, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Hshl19-0106 điện trở bằng sứ, điện áp hoạt động 50v, kích thước 2512(inch) có giá trị trở kháng 49,9r, công xuất 1,5w/ 49.9_1.5w_2512_1%/ IL/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: In60000001162 biến trở variable resistor, pot 500 ohm 1/4 side adj sq mt, hàng mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: In60000015385 biến trở variable resistor, pot 10k trimmer sqr, hàng mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: In60000038906 biến trở variable resistor, pot 1k ohm side adj mt, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: In60000067716 biến trở variable resistor, 1t, 50kohm pot,trim,1t,pc, 50k,mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: In60000069239 biến trở variable resistor, 10k ohm 0.5w trimmer 10k ohm 0.5w pc pin side, mới 100%/ CZ Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ka137300 điện trở sử dụng trong bo mạch của máy ảnh (0.063w;47.62v;36kr)_ ka1373000a09 resistor/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ka139100 điện trở sử dụng trong bo mạch của máy ảnh (0.063w;50v;200kr) _ ka1391000a09 resistor/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Lxna0527 biến trở, 13002-s0d0015h-00.hàng mới 100%/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: M1216 nhiệt điện trở (thermistor), dùng để cảm biến nhiệt độ của sản phẩm, mới 100%/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: M2516573a điện trở nhiệt pxn-49h-n1*(d343-3610bs)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: M3066628a điện trở nhiệt thermal protector up62 80+-5 c/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Merf100010a điện trở biến đổi, không phải điện trở biến đổi kiểu dây quấn, varistor chip 1608, điện áp 24v, dùng để gắn lên bản mạch, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Npl-035 điện trở dán loại 680 ôm(trở smd 681), linh kiện điện tử của bản mạch pcb. item code zyfip-res28. hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Npl-073 điện trở nhiệt ntc, kích thước 65*2*2mm, dùng để sản xuất cảm biến nhiệt cho xe điện, item code ts302902, hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Npl1101-3 biến trở (varistor), model b72510x0250k062, điện áp 25v mã 1105uxs00005/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Oe3021000103 điện trở / res 0.001 ohm 0.5%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Pf-ks11 biến trở pot 250k 12t side ad (7000058). hàng mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Q410-037267 chiết áp 3590s-6-103l. hàng mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Qa806300 điện trở cố định dạng dán dùng trong máy ảnh (0.05w;0.33v;2.2r) _ qa8063000009 resistor/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Rcp163314z điện trở biến đối, kiểu không dây quấn, công suất không quá 3 watt, dùng sản xuất máy bộ đàm, không nhãn hiệu, mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Rcp165624z điện trở biến đối, kiểu không dây quấn, công suất không quá 3 watt, dùng sản xuất máy bộ đàm, không nhãn hiệu, mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Re10300031r điện trở biến đối, kiểu không dây quấn, công suất không quá 3 watt, dùng sản xuất máy bộ đàm, không nhãn hiệu, mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Rev_sndhua14152-nr biến trở (tụ chống sét dạng chip, công suất <20w) pn#sndhua14152-nr/ HR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Rev_sndhua32993 biến trở (công suất <20w) pn#sndhua32993/ ES/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Rk2-7550-000 biến trở/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Rm029 biến trở/ varistor/ nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ [19-780xa]/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Tev_seeci-dc-2027b-lf biến trở (tụ chống sét để ngăn dòng điện cao tần, công suất <2.5kva) pn#seeci-dc-2027b-lf/ CR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ure-00100k103f00-x điện trở 100k ohm 1% 1/16w 0402 smd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ure-0010k0103f00-x điện trở 10k ohm 1% 1/16w 0402 smd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ure-0010k0502f00-x điện trở 10k ohm 5% 1/20w 0201 smd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ure-0010r0103f00-x điện trở 10ohm 1% 1/16w 0402 smd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: V0001227 0718-003l0qs#biến trở#resistor#v5.5mla0402nrlittelfuse. hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Vrres-001 vr resistor - biến trở, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: 30202100 điện trở cố định các loại, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: 6235543 mạch điện trở dùng cho điện trở x12ldgnl15ac10k-23lr04 (nhập bù hàng mục 24 tk 107791419260/e11 ngày 11/12/2025)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: 6287890 mạch điện trở dùng cho điện trở x09211ny0b100k (nhập bù hàng mục 48 tk 107756868110/e11 ngày 01/12/2025)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Amv229-230dam-m044 đế điện trở crompton instrument, công suất không quá 20w, mã: mounting din shunt form a, hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Cdt0603 chíp điện trở (bộ phận của điện trở) 0603_750r,4.7k, 82k, 100k, 470k, 470r, 1.2k, 5.1k, 1/10w(lắp đặt bằng công nghệ smt) dùng để lắp ráp bảng mạch pcb. mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Cdt0805 chíp điện trở (bộ phận của điện trở) 0805_22r, 100r, 1/8w(lắp đặt bằng công nghệ smt) dùng để lắp ráp bảng mạch pcb. mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Cdt1206 chíp điện trở (bộ phận của điện trở) 1206_ 5.1r, 20r, 560k, 1m, 1/4w(lắp đặt bằng công nghệ smt) dùng để lắp ráp bảng mạch pcb. mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Điện trở sứ của máy in cao tần (50w-30)/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: N006 cảm biến điện trở 10d471k (sử dụng dòng điện 220v). mới 100%./ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Nắp dùng để lắp 2 đầu điện trở, bộ phận của điện trở, kích thước 2.45mm*3.05mm*1.7mm, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Npl 030 chíp của điện trở, 20g4r70cjb00, 4.7ôm+-5% 1/8w. mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Pk-res điện trở 3kv,1w,2meg,1%,smt2512,rohs,bộ phận dùng lắp ráp dùng lắp ráp thiết bị quang phổ kế, hàng mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: R1175 biến trở z7d471, linh kiện điện dùng cho máy đóng gói, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: R1603d biến trở rk1631110u0q alps, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: R4168 biến trở rk 163110 ttu, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Vòng nối dùng để nối các bộ phận của điện trở, bộ phận của điện trở, kích thước 2.85mm*2.6mm, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8533