Mã Hs 8533
| Xem thêm>> | Chương 85 |
Mã Hs 8533: Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 85331010: 011-001567/Điện trở dán - THICK FC RES 15K OHM 1/16W 0402 +/-1% T/R ROHS, hàng mới 100%.Thuộc D35 TKN: 107119903810/E21 Ngày: 21/04/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 011-002390/Điện trở dán - THICK F.C RES 2.2K OHM 1/10W 0603 +/-5% T/R ROHS, hàng mới 100%.Thuộc D1 TKN: 106820878950/E21 Ngày: 20/12/2024/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 011-007991/Điện trở chip - CHIP RESISTOR 825 KOHM 1/10W 0603 +/-1% T/R RS2, hàng mới 100%.Thuộc D38 TKN: 106704521600/E21 Ngày: 06/11/2024/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 011-007993/Điện trở chip - CHIP RESISTOR 4.7 KOHM 1/10W 0603 +/-1% T/R RS2, hàng mới 100%.Thuộc D36 TKN: 106704526830/E21 Ngày: 06/11/2024/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 011-009187/Điện trở dán - CHIP RESISTOR 0.0005 OHM 2512 +/-1% T/R (nguyên liệu dùng để sản xuất), hàng mới 100%. Dòng hàng số 11 thuộc TKN107862908421/E11 ngày 05/01/2026/CR/XK
- Mã Hs 85331010: 011-2000CCF20Y01/Điện trở dán - THICK FC RES 200 OHM 1/10W 0603 +/-1% T/R ROHS. Hàng mới 100%.Thuộc D33 TKN: 106820859500/E21 Ngày: 20/12/2024/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 011-3301CCJ21Y01/Điện trở dán - THICK FC RES 3.3K OHM 1/10W 0603 +/-5% T/R ROHS. Hàng mới 100%.Thuộc D18 TKN: 106899920410/E21 Ngày: 21/01/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 011-4703CCJ20W06/Điện trở dán -THICK FC RES 470K OHM 1/10W 0603 +/-5% T/R ROHS.Hàng mới 100%(nguyên liệu dùng để sản xuất).Thuộc D27 TKN: 107351102240/E21 Ngày: 14/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 039977/Điện trở R270K 5% T200 S CH0603 MF(STT hàng 33/102763916400/E11 ngày 18/07/2019)/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 03D-000417/Điện trở dán-SMT CHOKE 47UH 0.13 OHM 2A RS2, hàng mới 100%.Thuộc D4 TKN: 106982173320/E21 Ngày: 03/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 03D-000418/Điện trở dán-SMT CHOKE 6.8UH 0.117 OHM 1.41A RS2, hàng mới 100%.Thuộc D2 TKN: 106982173320/E21 Ngày: 03/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 10100007816/Điện trở than cố định, dạng dán, điện trở suất: 0 Ohms, RES 0R R<20mR 1/6W T52, mã: ZOR-12-R-52-0R, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85331010: 140-121-0380R/Điện trở dán cố định, công suất danh định 1/16W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất một phần mục hàng 43 TK 107788169860/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 140-121-0437R/Điện trở dán cố định, công suất danh định 1/16W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất một phần mục hàng 29 TK 107741130560/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 14G0-140-110-0101R/Điện trở dán cố định, công suất định danh 1/20W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần mục hàng 1 TK 107447852260/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 14G0-140-110-0287R/Điện trở dán cố định, công suất định danh 1/20W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần mục hàng 2 TK 107534419160/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 14G0-140-110-0301R/Điện trở dán cố định, công suất định danh 1/20W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần mục hàng 1 TK 107421799810/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 14G0-140-111-0006R/Điện trở dán cố định, công suất định danh 1/20W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần mục hàng 4 TK 107421799810/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 14G0-140-112-0001R/Điện trở dán cố định, công suất định danh 1/20W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần mục hàng 4 TK 107447852260/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 14G0-140-113-0007R/Điện trở dán cố định, công suất định danh 1/20W, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần mục hàng 7 TK 107421799810/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 16001-70244-11/Điện trở cố định chip có công suất không quá 20W- SMD resistor 2.4ohm, Model:RC0805FR-072R4L, CS 1/8W, dùng SX PCBA của dụng cụ điện, mới 100%.DH 50, TK 107702292350/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 200000103-VN/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, đts: 365 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 365K F (RC0402FR-07365KL).Hàng mới 100%.Mã ERP: 200000103/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 200000178-VN/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, đts: 649 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 649K F, (RC0402FR-07649KL).Hàng mới 100%.Mã ERP: 200000178/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 201102639-01-VN/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, đts: 1 Mega Ohms, c/s:1/16W, 0402 1M J (RC0402JR-071ML).Hàng mới 100%.Mã ERP: 201102639-01/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 20133036T-VN/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, đts: 330 Ohms, c/s:1/16W, 0402 330R J, (RC0402JR-07330RL).Hàng mới 100%.Mã ERP: 20133036T/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 20151025W-01-VN/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, đts: 51 Ohms, c/s:1/16W, 0402 51R F, (RC0402FR-0751RL).Hàng mới 100%.Mã ERP: 20151025W-01/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 20251035M-VN/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, đts: 510 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 510K J, (RC0402JR-07510KL).Hàng mới 100%.Mã ERP: 20251035M/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 20475222D-01-VN/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, đts: 75 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 75K J, (RC0402JR-0775KL), hàng mới 100%. Mã ERP: 20475222D-01/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 3208AA000153/LCLX013/Điện trở RES, R0201, 100Kohm, +-1%, 1/20W, 25V, S938D56449, hàng mới 100%, P/N: 3208AA000153.Xuất trả mục 17 tk:107671291451/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 3208AA000154/LCLXT008/Điện trở RES, R0201, 10k ohm, +-1%, 1/20w, 25V, S938D05913, hàng mới 100%, P/N: 3208AA000154.Xuất trả mục 35 tk:107671291451/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 3211AA000023/LCLX013/Điện trở RES, R0603, 0ohm, +-5%, 1/10w, 50V, hàng mới 100%, P/N: 3211AA000023.Xuất trả mục 4 tk:107671291451/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 6K.42JHQ.001/Điện trở dán (than cố định dạng màng), dùng để lắp vào bản mạch, hàng mới 100%, 6C.10134.1D1/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 6K.42JM2.001/Điện trở dán (than cố định dạng màng), dùng để lắp vào bản mạch, hàng mới 100%, 6C.10234.1D1/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 6K.42JMD.001/Điện trở dán (than cố định dạng màng), dùng để lắp vào bản mạch, hàng mới 100%, 6C.10434.1D1/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 6K.42JMK.001/Điện trở dán (than cố định dạng màng), dùng để lắp vào bản mạch, hàng mới 100%, 6C.10534.1D1/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 6K.42JPD.001/Điện trở dán (than cố định dạng màng), dùng để lắp vào bản mạch, hàng mới 100%, 6C.15134.1D1/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 6K.42JPE.001/Điện trở dán (than cố định dạng màng), dùng để lắp vào bản mạch, hàng mới 100%, 6C.15334.1D1/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 6K.42JPK.001/Điện trở dán (than cố định dạng màng), dùng để lắp vào bản mạch, hàng mới 100%, 6C.47234.1D1/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 6K.42JPP.001/Điện trở dán (than cố định dạng màng), dùng để lắp vào bản mạch, hàng mới 100%, 6C.75034.1D1/CN/XK
- Mã Hs 85331010: 7/Điện trở dán không hiệu có công suất không quá 20W (Hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 85331010: A050023A/Điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05W~, (RC0201JR-07330RL). Code: 2007-010908. Hàng mới 100% (M10 TK 107808147900/E11)/KR/XK
- Mã Hs 85331010: A050032A/Điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05W~, (RC0201JR-071KL). Code: 2007-008419. Hàng mới 100% (M13 TK 107808147900/E11)/KR/XK
- Mã Hs 85331010: A050245A/Điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05W~, (RC0201JR-07100RL). Code: 2007-008045. Hàng mới 100% (M3 TK 107488153840/E11)/KR/XK
- Mã Hs 85331010: A050248A/Điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05W~, (RC0201JR-0710KL). Code: 2007-012047. Hàng mới 100% (M5 TK 107488153840/E11)/KR/XK
- Mã Hs 85331010: A050429A/Điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05W~, (D1LPC0201CJUMPF-T10). Code: DA2007-013332 . Hàng mới 100% (M18 TK 107849197150/E11)/KR/XK
- Mã Hs 85331010: A980111A/Điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05W~, (NTCG063JF103FTB/ 0603). Code: 1404-001917. Hàng mới 100% (M7 TK 107488153840/E11)/KR/XK
- Mã Hs 85331010: AV-016/Điện trở than cố định - điện trở dán, dùng để sản xuất thiết bị gia dụng - điện tử (RES, CHIP (1005/5%/10KOHM). Hàng mới 100% (mục 44 tk 107164653410)/CRJ06IJ103TV/CN/XK
- Mã Hs 85331010: CRE/Con điện trở (linh kiện sản xuất Motor/Fan) 0603SAF4701T5E/ 7112544200 (XTL theo mục 21 tờ khai nhập 104711300300/E11 ngày 13/05/2022)/CN/XK
- Mã Hs 85331010: Cuộn điện trở dán kích thước 0603mm, P/N TE26-900002, Hàng mới 100% (0603R_PANASONIC ERJ1G) (MDLK-10075)/JP/XK
- Mã Hs 85331010: Điện trở AR03FTC0470 (CRJ06DF47R0TV-T), Điện trở than cố định - điện trở dán (dùng để sản xuất thiết bị âm thanh-hình ảnh) RES, CHIP(1608, 47ohm-F) Thin Film, AR Series/CN/XK
- Mã Hs 85331010: Điện trở CR-02JL6---3K9 (CRJ06IJ392TV), Điện trở than cố định - điện trở dán (dùng để sản xuất thiết bị âm thanh-hình ảnh) RES, CHIP(1005, 3.9kohm-J) VIKING/CN/XK
- Mã Hs 85331010: Điện trở CR-03FL7---47K (CRJ10DF4702TV), Điện trở than cố định - điện trở dán (dùng để sản xuất thiết bị âm thanh-hình ảnh) RES, CHIP(1608, 47kohm-F) VIKING/CN/XK
- Mã Hs 85331010: Điện trở CR-03JL7---22R (CRJ10DJ220TV), Điện trở than cố định - điện trở dán (dùng để sản xuất thiết bị âm thanh-hình ảnh) RES, CHIP(1608, 22ohm-J) VIKING /CN/XK
- Mã Hs 85331010: Điện trở CRGP0402F10K (CRJ18IF1002TT), Điện trở than cố định - điện trở dán (dùng để sản xuất thiết bị âm thanh-hình ảnh) RES, CHIP(1005/10Kohm-F)/CN/XK
- Mã Hs 85331010: Điện trở dán dạng kết hợp SMD, resistor 1K 1% công suất 0603, model RC0603FR-071KL, dùng sx cục sạc, 16001-70087-11.mới 100%.Mục 21, TK 105953936800/A12, ngày 12/12/2023/CN/XK
- Mã Hs 85331010: Điện trở RNCP1206FTD10R0 (CRJ12CF10R0TS), Điện trở than cố định - điện trở dán (dùng để sản xuất thiết bị âm thanh-hình ảnh) RES, CHIP(3216, 10ohm-F) Thin Film Chip/CN/XK
- Mã Hs 85331010: Điện trở RT0603FRE07680RL (CRJ10DF6800TA-T), Điện trở than cố định - điện trở dán (dùng để sản xuất thiết bị âm thanh-hình ảnh) RES, CHIP(1608, 680ohm-F, Thin Film) YAGEO RT/CN/XK
- Mã Hs 85331010: DT-2/Điện trở than cố định loại điện trở dán, công suất 0.25W. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: EAF-00025 Điện trở cố định dạng màng: Điện trở dán CHIP RESISTOR 120ohm, 0402, 5%, 0.063w (MCR01MZPJ121). Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85331010: EAF-00036 Điện trở cố định dạng màng: Điện trở dán CHIP RESISTOR 27kohm, 0402, 5%, 0.063w (WR04X273JTL). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: EAF-00049 Điện trở cố định dạng màng: Điện trở dán CHIP RESISTOR 130ohm, 0402, 5%, 1/16W (WR04X131JTL). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: EAF-00118 Điện trở cố định dạng màng: Điện trở dán CHIP RESISTOR 62ohm, 0402, 5%, 1/16W (WR04X620JTL). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: EAG-01552 Điện trở cố định dạng màng: Điện trở dán CHIP RESISTOR 510ohm, 0603, 5%, 1/10W (WR06X511JTL). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: ECD- PT-543/Điện trở dán bộ phận của bộ gia nhiệt (dùng cho thuốc lá điện tử). Hàng mới: 100%, WR02X3743FAL, EC01-03374A.TX theo mục 24 TKN:107405849500/CN/XK
- Mã Hs 85331010: EFS.2111.8001R/Điện cảm linh kiện dán trên bề mặt của bản mạch in 0603 8A 32V, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử.hàng mới 100%.EFS.2111.8001R/CN/XK
- Mã Hs 85331010: EFS.2112.2001R/Điện cảm linh kiện dán trên bề mặt của bản mạch in 1206 20A 32V, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử.hàng mới 100%.EFS.2112.2001R/CN/XK
- Mã Hs 85331010: EFS.2211.5002R/Điện cảm linh kiện dán trên bề mặt của bản mạch in 0603 5A 50V, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử.hàng mới 100%.EFS.2211.5002R/CN/XK
- Mã Hs 85331010: EFS.2212.1005R/Điện cảm linh kiện dán trên bề mặt của bản mạch in 1206 15A 48V, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử.hàng mới 100%.EFS.2212.1005R/CN/XK
- Mã Hs 85331010: EFS.2212.1201R/Điện cảm linh kiện dán trên bề mặt của bản mạch in 1206 12A 48V, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử.hàng mới 100%.EFS.2212.1201R/CN/XK
- Mã Hs 85331010: EFS.2212.7001R4/Điện cảm linh kiện dán trên bề mặt của bản mạch in 1206 7A 63V, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử.hàng mới 100%.EFS.2212.7001R4/CN/XK
- Mã Hs 85331010: K398/Điện trở dán R 32 2.7KJ 1/4W (7RQB2E272+++HW1, kích thước 3.2*1.6*0.55mm) (thuộc dòng hàng số 48, STKi 107809307760, ngày 17/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85331010: K554/Điện trở dán dạng thanh 0 J X04 (7RND08A00001HW1, kích thước 2*1.2*0.55mm) (thuộc dòng hàng số 39, STK 107861776850, ngày 05/01/2026)/CN/XK
- Mã Hs 85331010: K722/Điện trở dán 32 0.47 J 1/3W (7RQB2FR47+++H02, dùng cho bản mạch điện tử 0.47 ôm, kích thước 3.2*1.6*0.5mm) (thuộc dòng hàng số 12, stk 107861761120, ngày 05/01/2026)/JP/XK
- Mã Hs 85331010: PH1800/Điện trở dán SMT 0603 RES 1/10W 10 OHM +-1% RS, (Mã SAP:183FA110091-H00), Hàng mới 100%, tái xuất từ dòng:19, TKN:107558865260/CN/XK
- Mã Hs 85331010: RESISTOR/Điện trở than cố định các loại, dùng cho thiết bị điện tử (điện trở dán), hàng chưa qua sử dụng, dòng 33 của tờ khai 107181129200/CN/XK
- Mã Hs 85331010: SM12/Điện trở - THERMISTOR TX05-3H103DR. (Mới 100%) xuất theo mục 1, tờ khai 107325337010/E11 ngày 04/07/2025/TH/XK
- Mã Hs 85331010: Tụ điện dán (tụ gốm cố định), nhiều lớp, loại không phân cực Capacitor MLCC PN: 0402N270J500CT Thương hiệu: WALSIN, dùng cho sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331010: WR04X000PTL, Điện trở dán, mã liệu:479Z0R0 giá trị 0R, KT 04*02, dung sai 5%, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331090: 011-101173--00/Điện trở cố định có công suất danh định không quá 20 W, MỚI 100%, xuất từ dòng 20-107714201230-17/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331090: 011-101346--00/Điện trở cố định có công suất danh định không quá 20 W, hàng mới 100%, xuất từ dòng 45-107736291940-24/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331090: 011-101347--00/Điện trở cố định. Hàng mới 100%(RES(SMD) TF 10K 0603 1/16W +/-1% RoHS), xuất từ dòng 2-107544303900-19/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331090: 011-101529--00/Điện trở cố định có công suất danh định không quá 20 W_hàng mới 100%, xuất từ dòng 29-107492762200-03/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331090: 011-101687--00/Điện trở cố định có công suất danh định không quá 20 W. Hàng mới 100%, xuất từ dòng 29-107714201230-17/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331090: 023635/Điện trở r2r2 5% t200 s ch0805 mf(STT hàng 10/100548364600/E11 ngày 11/09/2015)/TW/XK
- Mã Hs 85331090: 042-102712--00/Điện trở cố định có công suất danh định không quá 20W, 250V, hàng mới 100%, xuất từ dòng 43-107807712500-16/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331090: 05-00-CON-30032/Cổng kết nối các bảng mạch điện tử 15A CONNECTOR (TF31-20S-0.5SH) IMX307 RGB. Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 27 tờ khai 107813560410 ngày 18/12/2025/JP/XK
- Mã Hs 85331090: 05-00-RES-00053/Điện trở trong bảng mạch điện tử RESISTOR (33R/1005) IMX307 RGB. Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 26 tờ khai 107813560410 ngày 18/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331090: 05-00-RES-00059/Điện trở các loại dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử RESISTOR (R1005/ 4.7K WR04X472JTL) C88FU-SDWD.Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 7 tờ khai 107646090160 ngày 25/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331090: 05-00-RES-00118/Điện trở dùng cho camera 3D nhận diện khuôn mặt RC0201FR-071KL-Resister_Intel_RES1KOHM1/20W1%0201SMD 05-00-RES-00118 (TX mục 10 TK 106921193040/E11 (05/02/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85331090: 05-00-RES-00119/Điện trở dùng cho camera 3D nhận diện khuôn mặt RC0201FR-07220KL-Resister_Intel_RES220KOHM1%1/20W0201 (TX mục 11 TK 106921193040/E11 ngày 05/02/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85331090: 05-00-RES-00120/Điện trở dùng cho camera 3D nhận diện khuôn mặt RC0201FR-07374KL-Resister_Intel_RES374KOHM1%1/20W0201 (TX mục 12 TK 106921193040/E11 ngày 05/02/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85331090: 6305981/Mạch điện trở có vỏ đúc bằng nhựa F08-020-0011-11A (Hàng hỏng xuất trả theo mục 22 TK 107769528310/E11 ngày 04/12/2025)/JP/XK
- Mã Hs 85331090: Điện trở 1/2W 2K, công suất: 1/2W, chất liệu carbon film (điện trở than dạng màng), có chân đồng, loại điện trở cố định, dùng trong các thiết bị công nghiệp, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331090: Điện trở 1/2W 30K, công suất: 1/2W, chất liệu carbon film (điện trở than dạng màng), có chân đồng, loại điện trở cố định, dùng trong các thiết bị công nghiệp, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331090: Điện trở 5K 1W, công suất: 1W, chất liệu carbon film (điện trở than dạng màng), có chân đồng, loại điện trở cố định, dùng trong các thiết bị công nghiệp, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331090: Điện trở cuối nguồn 10k Ohm, công suất 1/4W, chiều dài 6.5mm, rộng 2mm, chân cắm 0, 5mm, là điện trở than. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85331090: Điện trở nhiệt, dùng cho tủ lạnh, hàng mới/TH/XK
- Mã Hs 85331090: Điện trở RNF14FTD100R, là điện trở than cố định, dùng để điều chỉnh mức độ tín hiệu dòng điện, kích thước: 62.35*2.35mm, điện áp 250V, Nsx: SEI Stackpole. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331090: Điện trở WR06X471JTL (0301-000573D). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331090: Điện trở WR08X000PTL (0301-000029C). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85331090: HS-0004-003/Điện trở màng kim loại HS_10Kohm_3W_+-1%_chiều dài chân hiệu dụng 30mm_băng_RO, dùng sxlk điện tử/2090206005, xtrả D39 TKN 107000286740/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331090: IN60000047240/Điện trở Resistor nhiệt THERMISTOR 20OHM 5A 125JOULES DIA=22MM MAX, hàng mới 100%, MỤC:4, TK: 107694389720/E11, NGAY DK: 11/11/2025 Xuất trả 1phần/US/XK
- Mã Hs 85331090: MB3/Điện trở gắn trên bản mạch của module Bluetooth, code KR 0203-000009A, hàng mới 100%, mã 0704-000021A, mục 3 TK 107443735601 E11 ngày 14/08/2025/TH/XK
- Mã Hs 85331090: NL43/Điện trở gắn trên bản mạch, hàng mới 100%, mã 0301-000374A, mục 22 TK 107687501130 E11 ngày 07/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85331090: PH171X/Điện trở phim cacbon RCF 1/4WS 2.2 OHM +-5% T52, (Mã SAP:171J2S229T0-H00), Hàng mới 100% tái xuất từ tk 106533094360 mục 6/CN/XK
- Mã Hs 85331090: PH17T25/Điện trở biến nhiệt các loại NTC NTSA0103FZ961 10K OHM +-1% L:150mm, (Mã SAP:W17T0A10389T-R00), EV, Hàng mới 100%, tái xuất từ dòng:32, TKN:105006738910/CN/XK
- Mã Hs 85331090: SE00042/Điện trở J25C103084 (Xuất trả theo mục 37 TKN: 107141797230/E11, Ngày 29/04/2025), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 01.1401.M6477A-000/Vi mạch tích hợp điều khiển n77A/n77B/n77C/n77D, n78A/n78B, B42, B43, B48, n48 Supports both ET (up to 100 MHz). mới 100% xuất trả mục 44 TK 106935554500/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 01.1401.PA6590-000/Vi mạch tích hợp điều khiển QPA6590 LMH PA, 4.3*4.2*0.7 mm, 36-pin land grid array (LGA)package with conformal shielding, mới 100% trả mục 42TK 106935554500/E11 N11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 05-00-RES-30004/Điện trở các loại dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử RESISTOR (100K R0603 100K 1/20W 0.01) FRIDGE CAMERA UW. Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 14 tk 107208667900 (24/05/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 10100004612/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 1 Kilo Ohms, c/s: 1/2W, 1210 1K J, mã: RC1210JR-071KL, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85332100: 10100005580/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 680 Ohms, c/s: 1/2W, 1210 680R J, mã: RC1210JR-07680RL, hiệu:YAGEO dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 10100005703/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 1 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 1K F, mã: RC0402FR-071KL, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85332100: 10100008831/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 39 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 39K J, mã: RC0402JR-0739KL, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 10100011344/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 220 Ohms, c/s: 1/16W, 0402 220R F, mã: RC0402FR-07220RL, hiệu: YAGEO dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85332100: 10100016855/Điện trở cố định kim loại, dạng dán, điện trở suất:1mili Ohms, c/s: 2W, 2512 1mR F 2W 50PPM, mã: PA2512FKE7W0R001E, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85332100: 10100025097/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 10.7 kilo Ohms, c/s: 1/8W, 0805 10.7K J, mã: RC0805FR-0710K7L, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 16001-04056-11/Điện trở cố định chip có công suất không quá 20W SMD resistor 71.5ohm +-1% 0603, Model:RS-03K7152FT, cs 1/10W, dùng sx bo mạch điện tử, mới 100%.DH 8, TK 106613533721/E31, ngày 30/9/2024/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 16001-70217-11/Điện trở cố định chip có công suất không quá 20W-SMD Resistor, Model:RC0805FR-7W1K5L, CS 0.25W, dùng SX PCBA của dụng cụ điện.Mới 100%.DH 47, TK 107702292350/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 16001-70242-11/Điện trở cố định chip có công suất không quá 20W-SMD resistor 2.2ohm, model:CRCW25122R20FKEGHP, CS 1.5W, dùng sx PCB dụng cụ điện, mới 100%.DH 8, TK 107753179220/E31, ngày 28/11/2025/IL/XK
- Mã Hs 85332100: 16001-70275-11/Điện trở cố định chip có công suất không quá 20W-SMD resistor 1.5Kohm+-5%1210, 1210W2J0152T5E, CS 1/2W, dùng SX PCBA của dụng cụ điện.Mới 100%.DH 3, TK 107702300860/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 16001-71018-11/Điện trở cố định dạng SMD có CS không quá 20W SMD Resistor 4.99kohm, Model:RC0603FR-074K99L, CS:1/10W, dùng SX PCBA dụng cụ điện.Mới 100%.DH 35, TK 107820108320/E31, ngày 20/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 190101-000045/Điện trở cố định (không phải điện trở than, không phải điện trở nung nóng), công suất danh định 1/20W, giá trị điện trở 13K Ohm, dùng trong sx, NSX:RALEC, mới 100%, mục 27 TK 107161491400/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 190101-000267/Điện trở cố định(không phải: điện trở than, điện trở nung nóng), công suất danh định 1/20 W, giá trị điện trở: 22K Ohm, dùng trong sx, NSX:WALSIN, mới 100%, mục 47 TK 107111930110/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 190101-000332/Điện trở cố định(không phải điện trở than, không phải điện trở nung nóng), công suất danh định 1/20W, giá trị điện trở 51K Ohm, dùng trong sx, NSX: RALEC, mới 100%, mục 35 TK 107137017150/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 190102-001094/Điện trở cố định(không phải điện trở than, không phải điện trở nung nóng), công suất danh định 1/16W, giá trị điện trở 560 Ohm, dùng trong sx, NSX:walsin, mới 100%, mục 41 TK 107718903610/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 190103-000481/Điện trở cố định(không phải điện trở than, không phải điện trở nung nóng), công suất danh định 1/10W, giá trị điện trở 47K Ohm, dùng trong sx, NSX:WALSIN, mới 100%, mục 27 TK 107441458460/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 190104-000026/Điện trở cố định (không phải điện trở than, không phải điện trở nung nóng), công suất danh định 1/8W, giá trị điện trở 1, 5 Ohm, dùng trong sx, NSX:WALSIN, mới 100%, mục 42 TK 107147202850/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 21-1-000053/Điện trở gốm sứ, RC0603FR-07180KL giá trị điện trở 180K, công suất 1/10W, dùng để lắp ráp bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107426831260, mục 48)/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 21-1-000121/Điện trở gốm sứ, RC0805FR-0795R3L giá trị điện trở 95.3K, công suất 1/8W, dùng để lắp ráp bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107426835460, mục 41)/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 21-1-000163/Điện trở gốm sứ, giá trị điện trở 1M, công suất 1/16W, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (21-1-000163), hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107415614020, mục 49)/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 21-1-000248/Điện trở gốm sứ, RC0603JR-07200KL giá trị điện trở 200K, công suất 1/10W, dùng để lắp ráp bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107597599910, mục 24)/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 21-1-000347/Điện trở gốm sứ, giá trị điện trở 3.3, công suất 1/4W, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (21-1-000347), hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107415623010, mục 7)/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 21-1-000764/Điện trở gốm sứ, giá trị điện trở 20K, công suất 1/16W, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (21-1-000764), mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107415623010, mục 24)/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 21-1-000796/Điện trở gốm sứ RC0402FR-0722KL, giá trị điện trở 22K ohm, công suất 1/16W, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107597599910, mục 39)/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 21-1-000841/Điện trở gốm sứ, giá trị điện trở 240ohm, công suất 1/8W, là điện trở cố định, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107597599910, mục 41)/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 63.10234.004/Điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/16W, PN: WR04X102 JTL, hàng mới 100%. Code 63.10234.004. Tái xuất từ mục 3 của TK 107475996020/E11/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 63.12234.001/Điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/16W, PN: WR04X122JTL, mới 100%. Code 63.12234.001, hàng không TT. TX từ mục 11 TK 106797311020/E11/MY/XK
- Mã Hs 85332100: 64.62025.401/Điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/16W, PN: WR04X6202FTL, hàng mới 100%. Code 64.62025.401. Tái xuất từ mục 18 của TK 107743811230/E11/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 64.64915.106/Điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/20W, PN: RM02FTN6491, hàng mới 100%. Code 64.64915.106. Tái xuất từ mục 1 của TK 107756632100/E11/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 64.75005.L03/Điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/16W, PN: WR04X7500FTL, hàng mới 100%. Code 64.75005.L03. Tái xuất từ mục 43 của TK 107717427200/E11/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 64.88725.801/Điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/20W, PN: WR02X8872FAL, hàng mới 100%. Code 64.88725.801. Tái xuất từ mục 42 của TK 107025909100/E11/CN/XK
- Mã Hs 85332100: 64.R1005.702/Điện trở Chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/2W, PN: PE0805FRF470R1L, hàng mới 100%. Code 64.R1005.702. Tái xuất từ mục 2 của TK 106328514020/E11/TW/XK
- Mã Hs 85332100: AV-037/Điện trở film cố định, công suất: 1/8W (sx thiết bị âm thanh - hình ảnh), mới 100% (Resistor, MATAL FILM(1%, 1/8W, 240OHM, MFR)_C06002416P520S(mục 19 tk 107047675560)/CRG18SANF241VV/KR/XK
- Mã Hs 85332100: CC3001008300A3E/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất:10 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 10K J, mã: SCR0402J0103B, hiệu: VO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332100: CC3001016400A3E/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 100 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 100K F, mã: SCR0402F1003B, hiệu: VO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332100: CC3001029000A3E/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 15 kilo Ohms, C/S: 1/16W, 0402 15K F, mã: SCR0402F1502B, hiệu:VO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332100: HQ11613205000/???Điện trở (công suất danh định<= 20 W) Surface mount resistor _0402 _300KOHM_F (+/-1%) _0.025W surface mount. Hàng mới 100%, xuất trả từ mục3 TK 107207895320/E11 ngày 23/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 85332100: JD-200000178/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 649 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 649K F, mã: RC0402FR-07649KL, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332100: JD-201104275/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 100 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 100K F, mã: RC0402FR-07100KL, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332100: JD-20115407M/điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 1.5 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 1.5K F, mã: RC0402FR-071K5L, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85332100: JD-20130139Y/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 300 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 300K J, mã: RC0402JR-07300KL, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332100: JD-20251035M/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 510 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 510K J, mã: RC0402JR-07510KL, hiệu:YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332100: JD-20251044L/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 5.1 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 5.1K J, mã: RC0402JR-075K1L, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332100: JD-20475222D-01/Điện trở cố định màng dày, dạng dán, điện trở suất: 75 Kilo Ohms, c/s: 1/16W, 0402 75K J, mã: RC0402JR-0775KL, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332100: NLVNLD0003/Điện trở cố định (không phải điện trở than, không phải điện trở nung nóng, công suất danh định không quá 20W), 13000-S000043H-00.hàng mới 100%, tly một phần dòng 1 TK 107736529940/E11/CN/XK
- Mã Hs 85332100: RESISTOR-GC/Điện trở dùng cho SX thiết bị thuốc lá điện tử, loại cố định, ko phải điện trở than cố định, ko phải điện trở nung nóng, công suất định danh ko quá 20W, part code:EEWS272702A.Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85332900: 0800002Q600/Điện trở cố định lớn hơn 20W, PN: 0800002Q600, hàng mới 100%, xuất từ mục 8 tờ khai số:107701386550/TW/XK
- Mã Hs 85332900: 08000032H00/Điện trở cố định lớn hơn 20W, PN: 08000032H00, hàng mới 100%, xuất từ mục 6 tờ khai số:107701386550/TW/XK
- Mã Hs 85332900: 19070400096/Điện trở cố định dạng chíp, trở kháng 20K ôm, công suất 20W, kích thước 0.6*0.3mm, RMS02JT203, dùng sản xuất bản mạch điện tử của module quang, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 19-KK0000-JTX01VT/Điện trở dán (SMD resistor), Công suất định mức: 1/20W, R-SMD/004.002.0000013/0201(0603)/1/20W/0ÔM/5%, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 2007-008656/Điện trở chíp cố định, R-CHIP, dùng cho sản xuất ổ cứng máy tính, hàng mới 100% Tái xuất mục hàng số: 39 của tk: 107566589100 ngày: 27/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 2007-012477/Điện trở chíp cố định, R-CHIP, dùng cho sản xuất ổ cứng máy tính, hàng mới 100% Tái xuất mục hàng số: 18 của tk: 107352472510 ngày: 15/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 20G470-03314-00EA/ASSY KIT - RESISTOR RES, 49.9K, 1%, 1/32W, 01005, 0.15mm/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 20G470-03363-00AA/ASSY KIT - RESISTOR RES, 162K, 1%, 1/32W, 01005, 0.15mm/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 20G470-03372-00FA/SMT KIT - RESISTOR, RES, 200K, 1%, 1/32W, 01005, 0.15mm/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 20G470-03381-00CA/ASSY KIT - RESISTOR, RES, 249K, 1%, 1/32W, 01005, 0.15mm/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 20G470-03393-00EA/ASSY KIT - RESISTOR, RES, 332K, 1%, 1/32W, 01005, 0.15mm/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 2409-001398/Điện trở chíp cố định, C-POLYMER, CHIP, dùng cho sản xuất ổ cứng máy tính, hàng mới 100% Tái xuất mục hàng số 1 của tk: 107753268120 ngày 29/11/2025/JP/XK
- Mã Hs 85332900: 2S69/2S0141300V-Điện trở(chất liệu: sứ, đồng. Dùng để cản trở dòng điện) - RESISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 42/PH/XK
- Mã Hs 85332900: 2S69/2S4217500V-Điện trở(chất liệu: sứ, đồng. Dùng để cản trở dòng điện) - RESISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 40/JP/XK
- Mã Hs 85332900: 2S69/2S4221000V-Điện trở(chất liệu: sứ, đồng. Dùng để cản trở dòng điện) - RESISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 40/JP/XK
- Mã Hs 85332900: 2S69/2S4222000V-Điện trở(chất liệu: sứ, đồng. Dùng để cản trở dòng điện) - RESISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 40/JP/XK
- Mã Hs 85332900: 2S69/2S4225600V-Điện trở(chất liệu: sứ, đồng. Dùng để cản trở dòng điện) - RESISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 40/JP/XK
- Mã Hs 85332900: 2S69/2S5240800V-Điện trở(chất liệu: sứ, đồng. Dùng để cản trở dòng điện) - RESISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 40/JP/XK
- Mã Hs 85332900: 2S69/2S5500900V-Điện trở(chất liệu: sứ, đồng. Dùng để cản trở dòng điện) - RESISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 39/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 2S69/2S5605000V-Điện trở(chất liệu: sứ, đồng. Dùng để cản trở dòng điện) - RESISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 40/JP/XK
- Mã Hs 85332900: 301-102-01001-5R/Điện trở cố định dạng chíp, trở kháng 1K ôm, công suất 20W, kích thước 0.6*0.3mm, RMS02JT102, dùng sản xuất bản mạch điện tử của module quang, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 301-102-01003-1R/Điện trở cố định dạng chíp, trở kháng 100K ôm, công suất 20W, kích thước 0.6*0.3mm, RMS02FT1003, dùng sản xuất bản mạch điện tử của module quang, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 301-102-03001-5R/Điện trở cố định dạng chíp, trở kháng 3K ôm, công suất 20W, kích thước 0.6*0.3mm, RMS02JT302, dùng sản xuất bản mạch điện tử của module quang, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 301-102-11001-5R/Điện trở cố định dạng chíp, trở kháng 10 ôm, công suất 20W, kích thước 0.6*0.3mm, RMS02JT100, dùng sản xuất bản mạch điện tử của module quang, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 301-102-13301-1R/Điện trở cố định dạng chíp, trở kháng 33 ôm, công suất 20W, kích thước 0.6*0.3mm, RMS02FT33R0, dùng sản xuất bản mạch điện tử của module quang, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 310-0106-100/Điện trở dán bề mặt (linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử PCB) RC0603FR-0710KL, 10 KILO OHM.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 310-0121-100/Điện trở dán bề mặt (linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử PCB) RC0603FR-072KL, 2KILO OHM.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 310-0219-100/Điện trở dán bề mặt (linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử PCB) RC0402FR-07124KL, 124 KILO OHM.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 310-0236-100/Điện trở dán bề mặt (linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử PCB) RC0402FR-0720KL, 20 KILO OHM.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 310-0482-100/Điện trở dán bề mặt (linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử PCB) RC0201FR-074K7L, 4.7 KILO OHM.Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85332900: 310-0745-100/Điện trở dán bề mặt (linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử PCB) RC0201FR-0733R2L, 33.2OHM.Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85332900: 310-0758-100/Điện trở dán bề mặt (linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử PCB) RC0402FR-072K49L, 2.49 KILO OHM.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 310-0764-100/Điện trở dán bề mặt (linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử PCB) RC1206FR-07750KL, 750 KILO OHM.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 3211AA000181/Điện trở cố định Model: RS-03L1R00FT, 1W, hãng: FENGHUA, hàng mới 100%, P/N: 3211AA000181.Xuất trả mục 40 tk:107622426660/CN/XK
- Mã Hs 85332900: 721010040127/Hộp điện trở dạng di động, kích thước:60*60*35, xuất thanh lý từ mục hàng số 36 thuộc TK:105691829020, hàng đã qua sd, 721010040127/CN/XK
- Mã Hs 85332900: Điện trở 1 đầu, kích thước: phi 13.77 x450mm, CS: 750W, điện áp: 1Px220Vx50Hz (dùng gia nhiệt đầu khuôn cho xưởng sản xuất giày) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85332900: Điện trở 250 k công suất 3W, nhiệt độ làm việc từ 0C đến +175C.(chất liệu Sứ, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: Điện trở 25W-1RJ, công suất: 25W, chất liệu vỏ nhôm lõi hợp kim, loại điện trở cố định, dùng trong các thiết bị điều khiển công nghiệp, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: Điện trở phanh modelRXLG công suất 400W, chất liệu nhôm được thiết kế đặc biệt để chuyển hoá điện năng thành nhiệt năng, nhãn hiệu Jin cheng hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: Điện trở sứ 120*120/230V-650W, điện áp: 220/230V, công suất: 650W, chất liệu: sứ chịu nhiệt, kích thước: 120x120mm, là loại điện trở cố định, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85332900: Điện trở vỏ nhôm cố định, Model: RXG24 30W 1 Ohm, dùng kiểm tra khả năng chịu tải và các chỉ số hiệu suất khác của nguồn điện.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: Điện trở xả nhôm GABR-200W-120RJ (nhà sản xuất: GIGA Electric, công suất 200W-120 ôm, kích thước 165x60x50mm, dùng để xả năng lượng dư sau khi ngắt nguồn), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: Điện trở xoắn, đường kính: Phi 8mm, cs:1.5KW, điện áp: 1Px220Vx50Hz (dùng gia nhiệt đầu khuôn cho xưởng sản xuất giày dép)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85332900: Dimmer quạt (chiết áp - điện trở cố định TRIAC), mã: NDF603WL, công suất: 700W, điện áp 220-240V AC, dùng điều chỉnh tốc độ quạt trong nhà xưởng, hiệu: Nanoco, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85332900: ERS.1112.2492R/Điện trở 0402 1% 24K9 dùng để lắp ráp sản xuất bản mạch, hàng mới 100%.ERS.1112.2492R/CN/XK
- Mã Hs 85332900: ERS.1912.512R/Điện trở 0201 1% 5K1 dùng để lắp ráp sản xuất bản mạch, hàng mới 100%.ERS.1912.512R/CN/XK
- Mã Hs 85332900: ERS.1912.6492R/Điện trở 0201 1% 64K9 dùng để lắp ráp sản xuất bản mạch, hàng mới 100%.ERS.1912.6492R/CN/XK
- Mã Hs 85332900: ERS.2339.R01R/Điện trở 0805 1% 0R010 1W dùng để lắp ráp sản xuất bản mạch, hàng mới 100%.ERS.2339.R01R/CN/XK
- Mã Hs 85332900: ERS.2492.R012R/Điện trở 1206 1% 0R012 1W dùng để lắp ráp sản xuất bản mạch, hàng mới 100%.ERS.2492.R012R/CN/XK
- Mã Hs 85332900: ERS.2492.R01R/Điện trở 1206 1% 0R01 1W dùng để lắp ráp sản xuất bản mạch, hàng mới 100%.ERS.2492.R01R/CN/XK
- Mã Hs 85332900: ERS.2492.R022R/Điện trở 1206 1% 0R022 1W dùng để lắp ráp sản xuất bản mạch, hàng mới 100%.ERS.2492.R022R/CN/XK
- Mã Hs 85332900: ERS.3122.101R/Điện trở 0402 100K 1% (SDNT1005X104F4250FTF dùng để lắp ráp sản xuất bản mạch, hàng mới 100%.ERS.3122.101R/CN/XK
- Mã Hs 85332900: F05_UHAN0018/Điện trở EF-45096410 thuộc dòng hàng 1 của tk nhập 106343710430/E11, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85332900: F05_UHAN0032/Điện trở nhiệt EF-45097398.X.X thuộc dòng hàng 5 của tk nhập 106815966500/E11, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85332900: FNW03R2J50R0/Điện trở cố định loại FNW03R2J50R0/VN/XK
- Mã Hs 85332900: FUH042/Điện trở, trị số điện trở 220000ohm, công suất 1/16W, RES1000139, tái xuất theo TK 107469131600/E11 ngày 23/08/2025, mục 19/CN/XK
- Mã Hs 85332900: ICL05SLM2R50-S/Điện trở cố định loại ICL05SLM2R50/VN/XK
- Mã Hs 85332900: ICL05SLM5R00-S/Điện trở cố định loại ICL05SLM5R00/VN/XK
- Mã Hs 85332900: ICL05V0M2R50-S/Điện trở cố định loại ICL05V0M2R50/VN/XK
- Mã Hs 85332900: ICL05V0M5R00-S/Điện trở cố định loại ICL05V0M5R00/VN/XK
- Mã Hs 85332900: ICL05VMM2R50-S/Điện trở cố định loại ICL05VMM2R50/VN/XK
- Mã Hs 85332900: ICL05VRM2R50-S/Điện trở cố định loại ICL05VRM2R50/VN/XK
- Mã Hs 85332900: JMV0805S180T351XXR Điện trở cố định, mã liệu: 304Z018- 001, công suất: 200W, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85332900: MCR10WRJ60R0/Điện trở cố định loại MCR10WRJ60R0/VN/XK
- Mã Hs 85332900: MGR(1.7X5.5)-CUT/Điện trở dạng màng oxit đã cắt MGR(1.7X5.5)-CUT/VN/XK
- Mã Hs 85332900: MOR(2.95X7.6)-CUT/Điện trở dạng màng oxit đã cắt MOR(2.95X7.6)-CUT/VN/XK
- Mã Hs 85332900: MOR-RSD02T1J680R/Điện trở dạng màng oxit đã cắt MOR-RSD02T1J680R/VN/XK
- Mã Hs 85332900: MOR-SSD02T1J100K/Điện trở dạng màng oxit đã cắt MOR-SSD02T1J100K/VN/XK
- Mã Hs 85332900: MOR-SSD02T1J30K0/Điện trở dạng màng oxit đã cắt MOR-SSD02T1J30K0/VN/XK
- Mã Hs 85332900: MOR-SSD02T1J47K0/Điện trở dạng màng oxit đã cắt MOR-SSD02T1J47K0/VN/XK
- Mã Hs 85332900: MOR-SSD02T1J750R/Điện trở dạng màng oxit đã cắt MOR-SSD02T1J750R/VN/XK
- Mã Hs 85332900: MOR-SSD02T1J75K0/Điện trở dạng màng oxit đã cắt MOR-SSD02T1J75K0/VN/XK
- Mã Hs 85332900: NL21/Điện trở Shunt Resistor SRE0079 MPC0508GR001GF-T5(TFT) dùng cho sản xuất bản mạch của Pin điện thoại di động, xuất trả mục 2 TKN 107805542500/E11 ngày 16/12/2025. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85332900: NPL 04/Điện trở/VRT0335-0220103/. Tái xuất từ mục33, TK:107782347740/E31/18BC (09/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85332900: PA-DT37/Điện trở cố định, công suất định danh lớn hơn 20W (Mục hàng số 5 TK 107788948740 part no: D0GG470JA045)/CN/XK
- Mã Hs 85332900: PH17XX/Điện trở phi cacbon RMOF 1/2WS 0.47 OHM +-5% T52, (Mã SAP:173J3S478T7-H00), Hàng mới 100% tái xuất từ tk 107579242630 mục 12/CN/XK
- Mã Hs 85332900: Phụ kiện biến tần -Điện trở: MCRA 100W 200 OHM J (BREAKING RESISTOR, LS) (hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 85332900: PRM92T1F3M00/Điện trở cố định loại PRM92T1F3M00/VN/XK
- Mã Hs 85332900: PRN02T1FR060-0.35/Điện trở cố định loại PRN02T1FR060-0.35/VN/XK
- Mã Hs 85332900: PRN02T1FR080-0.35/Điện trở cố định loại PRN02T1FR080-0.35/VN/XK
- Mã Hs 85332900: PRN02T1FR100-0.35/Điện trở cố định loại PRN02T1FR100-0.35/VN/XK
- Mã Hs 85332900: PRN02T1FR130-0.35/Điện trở cố định loại PRN02T1FR130/VN/XK
- Mã Hs 85332900: PRN02T1FR140-0.35/Điện trở cố định loại PRN02T1FR140/VN/XK
- Mã Hs 85332900: PRN02T1FR160-0.35/Điện trở cố định loại PRN02T1FR160-0.35/VN/XK
- Mã Hs 85332900: PRW02T1D3R60/Điện trở cố định loại PRW02T1D3R60, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85332900: PWN-000037/1700026-A01/Điện trở hấp thụ sóng trong bảng mạch điện tử/600V, AT, +-20%, BLACK COATING, SMART, TSA-A1BC601M, mới 100% (XT mục 38 thuộc TKN 107718416960)/KR/XK
- Mã Hs 85332900: RCT5A2TJ60R0-S/Điện trở cố định loại RCT5A2TJ60R0/VN/XK
- Mã Hs 85332900: RCT5A2WJ4R70/Điện trở cố định loại RCT5A2WJ4R70/VN/XK
- Mã Hs 85332900: RS-02T4J120R/Điện trở cố định loại RS-02T4J120R/VN/XK
- Mã Hs 85332900: RSD03R2J2K20/Điện trở cố định loại RSD03R2J2K20/VN/XK
- Mã Hs 85332900: RSD03R2J51R0/Điện trở cố định loại RSD03R2J51R0/VN/XK
- Mã Hs 85332900: RSD03R2J5K60/Điện trở cố định loại RSD03R2J5K60/VN/XK
- Mã Hs 85332900: RSR05M2J100K/Điện trở cố định loại RSR05M2J100K/VN/XK
- Mã Hs 85332900: RSR05V-J20K0-S/Điện trở cố định loại RSR05V-J20K0-S/VN/XK
- Mã Hs 85332900: RWR15PDJ160R-S/Điện trở cố định loại RWR15PDJ160R-S, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85332900: RWR15TSJ56R0-S/Điện trở cố định loại RWR15TSJ56R0-S/VN/XK
- Mã Hs 85332900: RWS05A-J3R00-S/Điện trở cố định loại RWS05A-J3R00-S/VN/XK
- Mã Hs 85332900: RWS05VMJ75R0-S/Điện trở cố định loại RWS05VMJ75R0-S, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85332900: RWS20V7J56R0-S/Điện trở cố định loại RWS20V7J56R0-S/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SMW03FEF2R35/Điện trở cố định loại SMW03FEF2R35/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SMW03FFF2R10/Điện trở cố định loại SMW03FFF2R10/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SMW03T1F2R40/Điện trở cố định loại RS-02T4J120R/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SMW03T1FR100/Điện trở cố định loại SMW03T1FR100/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SMW03T1FR110-0.35/Điện trở cố định loại SMW03T1FR110/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SMW03T1FR130/Điện trở cố định loại SMW03T1FR130/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SP176/Điện trở cố định loại PRN02T1JR270/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SP214/Điện trở cố định loại SSD02T1J150K/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SP236/Điện trở cố định loại PRN02T1JR360/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SP259/Điện trở cố định loại RSD02T1J100K/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SP263/Điện trở cố định loại RSD02T1J120K/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SP274/Điện trở cố định loại SSD02T1J75K0/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SP279/Điện trở cố định loại RSD02T1J680R/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SP281/Điện trở cố định loại SSD02T1J10R0/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SSD02FEJ270K/Điện trở cố định loại SSD02FEJ270K/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SSD02T1J2K70/Điện trở cố định loại SSD02T1J2K70/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SSD02T1J47K0/Điện trở cố định loại SSD02T1J47K0/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SSD02T1J750R/Điện trở cố định loại SSD02T1J750R/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SSD03R2J100K/Điện trở cố định loại SSD03R2J100K/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SSD03R2J36K0/Điện trở cố định loại SSD03R2J36K0/VN/XK
- Mã Hs 85332900: SSD03R2J3K00/Điện trở cố định loại SSD03R2J3K00/VN/XK
- Mã Hs 85332900: TVNCXN004/Điện trở/C001-9Z62-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 7 TK 107769005960)/CN/XK
- Mã Hs 85332900: V0001099/1012-00VT3QS/Điện trở cố định/RES FILM 16.2Kohm 1/20W0201 1%SINCERA. Hàng mới 100%.. Xuất từ 105274418910 dòng 49/CN/XK
- Mã Hs 85332900: V0001099/1014-00351QS/Điện trở cố định/Resistor. Hàng mới 100%. Xuất từ 104587618700 dòng 24/CN/XK
- Mã Hs 85332900: V0001099/1022-031J3QS/Điện trở cố định/Resistor. Hàng mới 100%. Xuất từ 105445168140 dòng 44/CN/XK
- Mã Hs 85332900: V0001099/1032-050H0QS/Điện trở cố định/Resistor. Hàng mới 100%. Xuất từ 104205802300 dòng 3/CN/XK
- Mã Hs 85333100: 10100007915/Điện trở dây quấn, điện trở suất: 47 Ohms, c/s: 3W, mã: FKN3WSJT-73-47R, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85333100: 10100023647/Điện trở dây quấn, điện trở suất: 4.7 Ohms, c/s: 1W, RX AX 4R7 J 1W T52mm, mã: KNP100JR-52-4R7, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85333100: 2005A0100638/Điện trở dây quấn (công suất không quá 20W). Xuất trả mục hàng số 47 TK 107794143660/E21/KR/XK
- Mã Hs 85333100: 2026Q1 FKK120M/Điện trở FKK120M (BH30-3H103FB-055-FKK120)/VN/XK
- Mã Hs 85333100: 20400001500/Điện trở biến đổi < 20W, PN: 20400001500, hàng mới 100%, xuất từ mục 4 tờ khai số:107663930400/JP/XK
- Mã Hs 85333100: 20400002300/Điện trở biến đổi nhỏ hơn 20W, PN: 20400002300, hàng mới 100%, xuất từ mục 4 tờ khai số:107806426930/JP/XK
- Mã Hs 85333100: Biến trở 3590S-2-103L 10K (công suất 2W). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85333100: Chiết áp RV24YN 20S B502, điện trở 5Kohm, c/suất 0.25W, đ/áp 315VDC, chiết áp kiểu dây cuốn, dùng để điều chỉnh độ sáng đèn, hiệu Tosco, sxn 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85333100: Chiết áp, kiểu dây quấn, mã: WTH118-1A2W4K7, công suất: 2W, sử dụng trong nhà xưởng, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85333100: SD000010074/Điện trở biến đổi <20W, nguyên phụ liệu sản xuất bán thành phẩm hoặc lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SD00000Z100, hàng mới 100%(dòng 11, TK 107426400210)/CN/XK
- Mã Hs 85333100: SD000010075/Điện trở biến đổi <20W, nguyên phụ liệu dùng để sản xuất máy tính, P/N: SD00000ZS00, hàng mới 100%(dòng 40, TK 107008370930)/CN/XK
- Mã Hs 85333900: 100783825/25D/Biến trở (linh kiện điện tử của máy cấp nguồn) M1305-000-103, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85333900: 100783915/25D/Biến trở (linh kiện điện tử của máy cấp nguồn) M1305-000-502, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85333900: 100810882/25D/Biến trở (linh kiện điện tử của máy cấp nguồn) JC10-000-103N, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85333900: 100814703/25D/Biến trở (linh kiện điện tử của máy cấp nguồn) M1305-021-103, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85333900: 100821204/25D/Biến trở (linh kiện điện tử của máy cấp nguồn) JC10-000-502N, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85333900: 100829878/25D/Biến trở (linh kiện điện tử của máy cấp nguồn) CRV16-40-202, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85333900: 100830039/25D/Biến trở (linh kiện điện tử của máy cấp nguồn) JC10-014-103N, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85333900: 100836236/25D/Biến trở (linh kiện điện tử của máy cấp nguồn) M1303-000-203, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85333900: 2S69-1/2S0578100V-Biến trở(Chất liệu: Nhựa, Đồng. Dùng để biến đổi dòng điện) - VARIABLE RESISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 44/CN/XK
- Mã Hs 85333900: 2S69-1/2S0578200V-Biến trở(Chất liệu: Nhựa, Đồng. Dùng để biến đổi dòng điện) - VARIABLE RESISTOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 44/CN/XK
- Mã Hs 85333900: 2VC0/Biến trở RESISTOR VARIABLE.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85333900: Bộ biến đổi dòng điện, ncc LS ELECTRIC VIETNAM, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85333900: Bộ trở kháng. Dùng cho máy in, code: 7RQD1J302+++HW1. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85333900: C-53261/Điện trở biến đổi kiểu dây quấn, công suất định danh 200W, 100 chiếc/bộ/VN/XK
- Mã Hs 85333900: Chiếc áp loa 30w (dùng để tăng giảm âm lượng), hiệu TOA AT-303P, (mới 100%)/ID/XK
- Mã Hs 85333900: Chiết áp, AT-303AP, bằng nhựa ABS, dùng cho dây cáp 600V, công suất 0.5-30W, dùng để điều chỉnh âm lượng, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 85333900: Điện trở 470 ôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85333900: Điện trở xả điện A06B-6093-H402 (là loại điện trở dây quấn, công suất 220W, điện áp: 200-220VAC, cường độ dòng điện: 1 A, dùng xả điện khi trục phanh lại, dùng cho máy CNC), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85333900: VARISTOR-GC/Biến trở (chip), dùng trong sản xuất, lắp ráp linh kiện, thiết bị điện tử, công suất định danh 3100mAh/11.16Wh, part code:DSIN053301A.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85334000: (107719313920/E11/2025-11-18)Cảm biến nhiệt độ gắn vào dàn lạnh trong tủ lạnh-REFDIV(ACM75678707).Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85334000: ./Điện trở tải 4ohm/500W, dùng trong công đoạn test sản phẩm âm ly, (xuất thanh lý từ TK số: 107129051961/E13, dòng hàng số 5)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: ./Điện trở xả 8ohm/2000W, dùng để kiểm tra âm ly, (xuất thanh lý từ TK số: 107102783800/E13, dòng hàng số 11)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 011-2394-061/Resistors; other (volume control)/ Potentiometer 3.4mm shaped (Biến trở, KT: 3.4mm, linh kiện của thiết bị trợ thính)/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 027210011/Điện trở/HR/XK
- Mã Hs 85334000: 034000365/Điện trở/TW/XK
- Mã Hs 85334000: 034000658/Điện trở/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 034000706/Điện trở/JP/XK
- Mã Hs 85334000: 034083100/Điện trở/TW/XK
- Mã Hs 85334000: 034360075/Điện trở/TW/XK
- Mã Hs 85334000: 034380820/Điện trở/TW/XK
- Mã Hs 85334000: 034382100/Điện trở/TW/XK
- Mã Hs 85334000: 034581330/Điện trở/TW/XK
- Mã Hs 85334000: 1005-0000614/Điện trở RES-CARBON CHIP, 1/16W, 2.2ôm, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 10000cái từ dong số 17 của TKN: 107720970600/(19/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 1005-0000876/Điện trở-RES-CARBON CHIP, 1/16W, 14.3Kôm, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 10000cái từ dong số 35 của TKN: 107291121820/(23/06/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 1005-0001367/Điện trở-RES-CARBON CHIP, 1/16W, 910k ôm, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 10000cái từ dong số 44 của TKN: 107749085840/(27/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 1005-0001419/Điện trở-RES-CARBON CHIP, 1/4W, 560ôm, 1206, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 10000cái từ dong số 7 của TKN: 107367172360/(19/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 1005-0A01647/Điện trở -RES-CARBON CHIP, 1/16W, 560ôm, , dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 10000cái từ dong số 46 của TKN: 107749085840/(27/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 1026000002/Điện trở thay đổi, 470V, 2.5KA dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100%, P/N: 102600000082A, Xuất 1 phần dòng hàng số 14, TK: 106206837810/TW/XK
- Mã Hs 85334000: 104951/Điện trở biến đổi RU82 10%1A2 CH4032 S (Var MLV 50VAC/65VDC 1200A 82V 4032 SMD J-Lead Automotive T/R)(STT hàng 17/104993620541/E11 ngày 27/09/2022)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 112010001500/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm công suất chịu đựng 50mW RD901SF-20-20FF-A10K-0018A (Tái xuất từ TK:107592170930/E11 ngày 06/10/2025 thuộc mục số 05)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 1405-001306/Biến Trở Dùng Để lắp Ráp Bảng Mạch Sử Dụng Cho Tivi VARISTOR;11VDC, 45A, 1608, TP, 50V, 40pF, Hàng mới 100%, TK số: 107770556020/E21, Ngày: 04/12/2025, Mục: 7/TW/XK
- Mã Hs 85334000: 14359449-00/Điện trở biến đổi, 14359449-00, (Thermistor), dùng cho sản xuất tấm mạch in, mới 100%, XT theo dòng 38 TK:106971074710/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 15N-000003/Điện trở biến đổi cảm biến nhiệt - NTC THERMISTOR 103AT-2 ROHS, hàng mới 100%.Thuộc D22 TKN: 107535450850/E21 Ngày: 16/09/2025/JP/XK
- Mã Hs 85334000: 16015-00037-11/Điện trở biến đổi, dùng trong bo mạch điện SMD NTC, 10Kohm +-1%, model NCP15XH103F03RC, CS 100mW dùng để sản xuất PCBA, mới 100%.DH 50, TK 107644186200/E31, ngày 24/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 16176702-00/Điện trở nhiệt biến đổi, 16176702-00, model: SDNT0603C104F4250FTF, dùng trong sản xuất mô-đun. Hàng mới 100%, XT theo dòng 29 TK:106613132510/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 1BWGDAH304-1KA/Điện trở cảm biến dùng cho cân điện tử, model: 1RSDAH304-1KA, hiệu: ADVN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 1BWGDAH304-1KA2/Điện trở cảm biến dùng cho cân điện tử, model: 1RSDAH-304-1KA2, hiệu: ADVN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 1BWGDAH305-1KA2/Điện trở cảm biến dùng cho cân điện tử, model: 1RSDAH-305-1KA2, hiệu: ADVN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 1BWGDAH306-1KA2/Điện trở cảm biến dùng cho cân điện tử, model: 1RSDAH-306-1KA2, hiệu: ADVN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 1BWGP015A4-2/Điện trở cảm biến dùng cho cân điện tử, model: 1RSP015A4-2, hiệu: ADVN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 1BWGPG034A5.5/Điện trở cảm biến dùng cho cân điện tử, model: 1RSPG034A5.5, hiệu: ADVN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 1BWGPG043A5/Điện trở cảm biến dùng cho cân điện tử, model: 1RSPG043A5, hiệu: ADVN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 1BWGPG047A4.5/Điện trở cảm biến dùng cho cân điện tử, model: 1RSPG047A4.5, hiệu: ADVN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 2026Q1 ALD125A2(H-143A)/Điện trở ALD125A2(H-143A) (RH18-6S222GB-036-ALD125)/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 2026Q1 BH30-3H103FB-050-A-4/Điện trở BH30-3H103FB-050-A-4 (BH30-3H103FB-050-A)/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 2026Q1 BM22-3H103FD-025-F-3/Điện trở BM22-3H103FD-025-F-3 (BM22-3H103FB-025-F)/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 2026Q1 BRK142B2(H-143A)/Điện trở BRK142B2(H-143A) (DTN-C502H3T-BRK142B)/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 2026Q1 CH25-3G202FB2(H-143A)/Điện trở CH25-3G202FB2(H-143A) (CH25-3G202FB)/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 2026Q1 CN25-6D302JB2(H-143A)/Điện trở CN25-6D302JB2(H-143A) (CN25-6D302JB)/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 2026Q1 RHU18-3H103FB-075-S/Điện trở RHU18-3H103FB-075-S (RHU18-3H103FB-075-S)/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 2026Q1 RHU18-6Y103FB-025-S/Điện trở RHU18-6Y103FB-025-S (RHU18-6Y103FB-025-S)/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 21-1-000004/Điện trở gốm sứ RC0402JR-070RL, công suất 1/16W, dùng để lắp ráp bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107692351210, mục 34)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 21-1-000022/Điện trở gốm sứ RC0603FR-071KL, công suất 1/10W, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107692351210, mục 35)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 21-1-000049/Điện trở gốm sứ, giá trị điện trở 150K, công suất 1/10W, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107597599910, mục 6)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 21-1-000139/Điện trở gốm sứ RC0402JR-07100RL, công suất 1/16W, dùng trong sx bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107692351210, mục 38)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 21-1-000588/Điện trở gốm sứ, giá trị điện trở 121, công suất 1/8W, dùng trong sản xuất bảng mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107405928010, mục 3)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 21-1-000656/Điện trở gốm sứ, giá trị điện trở 15K, công suất 1/10W, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107405928010, mục 4)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 21-1-001132/Điện trở gốm sứ, giá trị điện trở 499, công suấ t1/16W, dùng trong sản xuất bảng mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107405928010, mục 10)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 21-1-001571/Điện trở gốm sứ, giá trị điện trở 0.05, công suất 0.5W, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107405928010, mục 12)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 2203B0100010/Điện trở nhiệt PTC (công suất không quá 20W). Xuất trả mục hàng số 31 TK 107017647660/E21/KR/XK
- Mã Hs 85334000: 22-2-000280/Biến trở R09751N-KL12A5-B104-032, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107111070250, mục 44)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 31320100510(ML)/Điện trở nhiệt (1 dạng điện trở biến đổi): NCP03WF104F05RL(NTC Thermistor, 0603 size, 100Kohm), dùng trong sản xuất, lắp ráp tb phát wifi.Tái xuất1 phần từ tk107550043860/E21-Dòng27/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 3240AA000045/Điện trở nhiệt, model: SDNT0603C103F3380FTF, NTC, R0201, 10KR, 1%, 100mW, 3380, hàng mới 100%, P/N: 3240AA000045.Xuất trả mục 11 tk:107582927800/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 3798030/25/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV09912(200)PHNSL-0B5K/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 3798030/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV09912(200)PHNSL-0B5K/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 3IC-DZ0001/Biến trở dòng, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, TS16DB29B16B01GF, 3IC-DZ0001, TX 1p mục 3, TK106619249440/E31/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 3SW-RO0001/Biến trở dòng, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, tương thích điện áp 100-220V, R2819DS50F20S14, 3SW-RO0001, TX 1p mục 46, TK106602540920/E31/KR/XK
- Mã Hs 85334000: 5120101002/Chiết áp (0103081203) YNO1001 (R7135) dùng để sản xuất dụng cụ cầm tay có gắn mô tơ hoặc khí nén. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6172381/25/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV09223YNPV30F3B50KCC/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6197438/25/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV09223YNPV30F1BP50KCC/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6197461/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV09223YNPV30F1BP20KCC/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6197545/25/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV09223YNPV30F1BP10KCC/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6198659/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV0711(200)PV-0B5K-1004/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6198790/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV0711(200)PV-0B5K-9011/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6198840/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV0711(200)PV-0B5K-9018/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6198857/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV0711(200)PV2-0B5K-9019/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6204671/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV012323YGPV30F3B50KCC/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6204960/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV012323YGPV30F15A20KX15C20KCC/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6205173/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV012323YGPV30F15C500KCC/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6209662/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XVB12111YNPD25F15AM10KCC(NW)/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6223762/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV09213YNPV30F10C10K-4496/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6228902/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XVB12111YNPV27.5F1B10KCC(NW)/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6228910/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XVB12311YGPJ20F15A20K(N)-6507/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6260293/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV09213YNPV20F0B10K-6PC-4783/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6307201/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV09211YNPJ15F15C500K-4883/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6322L-0030A - Điện trở nhiệt dùng cho bản mạch điện tử, 10K Ohm, 0.31MA, kt 1.0*0.5 (mm), Mới 100% (Xuất từ TKN 107838039630, DH 31)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 6322L-0037A - Điện trở nhiệt dùng cho bản mạch điện tử, 10K Ohm, 5V, 0.1MA, kt 1.0*0.5 (mm), Nsx Murata, Mới 100% (Xuất từ TKN 107884743520, DH 23)/JP/XK
- Mã Hs 85334000: 6330401/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XVB12311YGPJ27.5F15A100K(NW)/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6330419/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XVB12311YGPJ27.5F1B20K(NW)/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6344592/26/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XVB12111YGPV25F(K)982Z2.5K(NW)/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6345185/26/Biến trở XRS11-Y0001-01/VD/ROTARY SENSOR 10K ohm 30% (L). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6345193/26/Biến trở XRS11-Y0001-02/VD/ROTARY SENSOR 10K ohm 30% (R). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 650-0201-100/Điện trở nhạy áp (Varistor) dùng cho mạch điện tử, SDV1005E090C101NPTF.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 6750200104FAI-D73/Cáp nối/ sonde aslec as-408-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6750200116FAI-D73/Điện trở nhiệt/ sonde aslec as-408-b-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 6750500102FAI-D73/Điện trở nhiệt/ sonde aslec as-409-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85334000: 69.60011.281/Điện trở biến đổi;không phải kiểu dây quấn, công suất danh định <= 20W, hàng mới 100% (dòng: 44/TK: 107685610100/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: 69.60030.011/Điện trở biến đổi;không phải kiểu dây quấn, công suất danh định <= 20W, hàng mới 100% (dòng: 5/TK: 107205344630/E11)/JP/XK
- Mã Hs 85334000: 69.60310.001/Điện trở nhiệt dạng chip (điện trở biến đổi), trở kháng 100KOHM, cường độ dòng điện 0.032mA, PN: NCP03WF104F05RL, mới 100%. Code 69.60310.001. Tái xuất từ mục 33 TK 107663867360/E11/CN/XK
- Mã Hs 85334000: A0240/Điện trở triệt tăng điện áp (TX hàng thuộc TK 107893902760 của dòng hàng số 47)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: A605Y-3J00-MW/Biến trở nhiệt/JP/XK
- Mã Hs 85334000: AC-841-000H-207/Điện trở biến đổi (chống xung điện áp) ERZV10D471CS, từ 423V tới 517V, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất PANASONIC, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85334000: AC-841-000H-209/Điện trở biến đổi (chống xung điện áp) ERZV10D911CS, từ 819V tới 1001V, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất PANASONIC, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85334000: AC-841-00R5-030/Điện trở nhiệt SCK102R55AMSY, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất THINKING E, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: AC-841-0R75-001/Điện trở biến đổi (chống xung điện áp) ERZVEAV681, từ 612V tới 748V, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất PANASONIC, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85334000: ANV-0013/Điện trở. Hàng mới 100%(mục 49 tk 103537753910)/CRJ10DJ622TF/CN/XK
- Mã Hs 85334000: ARAGSB200660 Điện trở biến đổi, có giá trị biến đổi theo nhiệt độ (điện áp 5V)/KH/XK
- Mã Hs 85334000: ARAGSD100470 Điện trở biến đổi, có giá trị biến đổi theo nhiệt độ (điện áp 5V)/VN/XK
- Mã Hs 85334000: ARAGSD100520 Điện trở biến đổi, có giá trị biến đổi theo nhiệt độ (điện áp 5V)/VN/XK
- Mã Hs 85334000: AUXILIARY POTENTIOMETER - Chiết áp sử dụng trên tàu biển, Pn: QY9010A1014, Maker: Pacific Central Teknik. Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 85334000: AV-018/Chiết áp (dùng để sản xuất thiết bị điện tử gia dụng) (Potentiometer, ENCODER, EC121102F2B-HA1-027, ), mới 100%(mục 27 tk 107184802320)/CSR2A071Z/CN/XK
- Mã Hs 85334000: Biến trở 3590S-2-104L, dòng 3590, điện trở 100K, công suất 2W, Đường kính 0, 875inch x 22, 22mm x 18, 59mm, dùng cho bảng mạch điều khiển. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: Biến trở FDA 16N50 (500V 16.5A, FDA 16N50, FAIRCHILD) dùng cho thiết bị điều khiển tự động (hàng mới 100%)/US/XK
- Mã Hs 85334000: Biến trờ quạt gió H1811020401A0 bộ phận điện trở dạng mạch điều chỉnh dòng điện, phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe tải mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 85334000: Biến trở RV24YN 20S B102, loại quay, dùng trong mạch điện tử. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: Biến trở RV30YN20SB202 (POT 2K OHM, TOCOS) dùng cho thiết bị điều khiển tự động (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: Biến trở VL 2W 2K2 IB07 BT2K2 sử dụng cho máy sơn da trong ngành may túi xách. Potentiometer for IB07INEW. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Biến trở, model: LA42DWQ-22, hãng:TAYIEEI, loại chế áp xoay dùng điều chỉnh tốc độ, tần số tủ điện, k/t:đ/k lắp đặt phi22mm, điện áp:250V, C/S:2W, ko phải loại nung nóng, dùng trong nx, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: C-53203/Bộ biến trở dùng để điều chỉnh điện áp, 60 chiếc/bộ/VN/XK
- Mã Hs 85334000: C-53205/Bộ biến trở dùng để điều chỉnh điện áp, 20 chiếc/bộ/VN/XK
- Mã Hs 85334000: CA701-01436-LC/Điện trở (công suất <20W), PN/CA701-01436-LC, dòng số 36 của tờ khai 10787135974/A42/US/XK
- Mã Hs 85334000: CA701-02018-LC/Điện trở (công suất <20W), PN/CA701-02018-LC, dòng số 15 của tờ khai 10787135974/A42/CN/XK
- Mã Hs 85334000: Cảm biến đo nhiệt độ bằng cách sử dụng nhiệt điện trở với điện trở 1k ôm ở nhiệt độ 200 độ C-BCDIV(6322W2A001S).Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85334000: Chiết áp (vỏ bằng nhựa, dạng núm xoay, dùng để điều chỉnh mức độ gió của quạt, công suất tối đa 700W, kích thước 4.5x4.1x2.5mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Chiết áp RV24YN20S-B203 (2W, dùng để điều chỉnh điện trở dòng điện) hãng TOCOS, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: Chiết áp sử dụng trên tàu biển._AUXILIARY POTENTIOMETER, Pn: QY9010A1014, Maker: Pacific Central Teknik, Origin: Singapore. Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 85334000: Chiết áp WTH118 2W 470K MM9219. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Chiết áp WX110 (010) 4K7, kiểu vặn xoay, hãng Tocos, công suất 2W, điện áp 24V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: Chiết áp WX110-22K, công suất 2W, 3 chân, vỏ kim loại, dùng điều chỉnh điện áp/tín hiệu trong mạch điện tử, trọng lượng 50g/cái. Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85334000: CNRAG-175220 Điện trở biến đổi, có giá trị biến đổi theo nhiệt độ (điện áp 5V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: CNRAG-176420 Điện trở biến đổi, có giá trị biến đổi theo nhiệt độ (điện áp 5V)/KH/XK
- Mã Hs 85334000: CV41608C01_PLA2/SINGLE-AV1608: Điện trở (phí GC: $0.00195/PCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: D027/19936XA/Biến trở (dùng để điều chỉnh tốc độ quay của mô tơ; công suất 22W) theo tk: 107215227010, dh 03, hàng chưa qua sử dụng./CN/XK
- Mã Hs 85334000: D081/32DBAXA/Điện trở nhiệt (điện trở biến đổi theo nhiệt độ của môi trường) theo tk: 107664335220, dh 01, hàng chưa qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 85334000: DC90-10128N/BIẾN TRỞ_Tái xuất từ STT 3 của TK 107809717300/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Điện trở biến đổi, VARISTOR, SDV1608A5R5C201NPTF, hiệu SUNLORD - linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: Điện trở DTQ12.7*100dd1000 (dùng để biến đổi điện năng thành nhiệt năng sử dụng cho máy kẻ chỉ) - Resistor. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Điện trở hệ số âm NTC-THERMISTOR PROBE, mã PSX1954-132, đầu bọc bằng vỏ bảo vệ điện trở và epoxy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Điện trở xả (điện trở hãm), model RXLG 200W 20RJ, sử dụng trong mạch điện và thiết bị điện tử, công suất 200W, kích thước 165*60*30MM, chỉ số điện trở 20R, NSX:Dongcheng Maijie Electronics, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Điện trở xả ARCOL HS50 20R F.Thân chất liệu nhôm. Công suất 50W. Dùng để tiêu tán năng lượng điện dư thừa khi động cơ dừng đột ngột hoặc giảm tốc nhanh. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: Điện trở xả Resistors 60 OHM 3500W, phụ tùng dùng cho máy cán tôn, Mnf: Viet Steel Machinery Company Limited, hàng mẫu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Điện trở xả vỏ nhôm (loại điện trở biến đổi) REGENERATIVE BRAKING RESISTOR, mã: MCRF, công suất danh định: 500W, kích thước: 240*70*45mm. NSX: FULLOHM. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85334000: Điện trở xi măng 5W 20 Ohm, hiệu Diya, điện áp 5V/5W, dùng để phân chia điện áp và giời hạn dòng điện. Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85334000: DPS11003A/Chíp điện trở nhiệt THERMISTOR 493NT-1-R100H40G(DPA23003AA) dùng sx cảm biến, mới 100% (TKN:107684527640/E31 (07/11/2025) dòng 11)/JP/XK
- Mã Hs 85334000: DPS12009A/Chíp điện trở nhiệt THERMISTOR 103NT-1-R025F34FS (DPA23005AA) dùng sx cảm biến, mới 100% (TKN:107836063750/E31 (25/12/2025) dòng 5)/JP/XK
- Mã Hs 85334000: DPS13008/Chíp điện trở nhiệt THERMISTOR 103NT-4-R025F34F (DPA23007AA) dùng sx cảm biến, mới 100% (TKN:106249166660/E31 (02/05/2024) dòng 8)/JP/XK
- Mã Hs 85334000: DPS13017/Chíp điện trở nhiệt THERMISTOR 103NT-3-13K021 (DPA23008AA) dùng sx cảm biến, mới 100% (TKN:107768693430/E31 (04/12/2025) dòng 12)/JP/XK
- Mã Hs 85334000: DT/Điện trở biến đổi (phi tuyến), dùng cho ổ cắm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: E11092/Điện trở biến đổi ERZHF2M270, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất Panasonic, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85334000: EL-0000196/Điện trở biến đổi, không có dây quấn, có công suất danh định 0.7 KVA, hàng mới 100% (TKNK 107856795800, Dòng 4)/JP/XK
- Mã Hs 85334000: ERS26840/Điện trở nhiệt biến thiên bằng oxit kẽm, bên ngoài phủ epoxy, điện cực đồng, dùng để cắm vào thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng dòng 12 của tờ khai 107177088060/CN/XK
- Mã Hs 85334000: ERS26996/Điện trở nhiệt NTC, dùng để cắm vào thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng dòng 2 của tờ khai 107490937741/CN/XK
- Mã Hs 85334000: EVWBA2002BQ3/Biến trở dạng xoay/VN/XK
- Mã Hs 85334000: EVWBA3003BQ3/Biến trở dạng xoay/VN/XK
- Mã Hs 85334000: FY103/Biến trở, điện trở: 0.042Ohm, công suất: 1W, UN32-03403-01, tái xuất theo TK 107278759820/E11 ngày 18/06/2025, mục 41/CN/XK
- Mã Hs 85334000: GC01/Điện trở biến đổi dòng điện của camera giám sát 2M-1005_F, từ mục hàng 29 TK 107536225420/E31 ngày 17/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 85334000: GD13K065/Chíp điện trở nhiệt THERMISTOR 742NT-1-R100J34GS (DPS23006AA) dùng sx cảm biến, mới 100% (TKN:107719877530/E31 (19/11/2025) dòng 12)/JP/XK
- Mã Hs 85334000: GD15K137/Chíp điện trở nhiệt THERMISTOR 852NT-4-R050H34F(DPA23004AA) dùng sx cảm biến, mới 100% (TKN:107719877530/E31 (19/11/2025) dòng 7)/JP/XK
- Mã Hs 85334000: GD19K148/Chíp điện trở nhiệt THERMISTOR 173NT-3LB-18K076 (DPA23009AA) dùng sx cảm biến, mới 100% (TKN:107768693430/E31 (04/12/2025) dòng 15)/JP/XK
- Mã Hs 85334000: HQ11690042000/Biến trở Thermistors_0402_100Kohm_F(+-1%)_0.1 W_SMT. Hàng mới 100%, xuất trả từ mục7 TK 107792753240/E11 ngày 11/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85334000: HS-0004-002/Biến trở HEL-14D471K P7.5_CN062, dùng sxlk điện tử/2090209002, xtrả D41 TKN 107000286740/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85334000: HS-0004-002/Điện trở nhiệt HS-SMD_CMFA103J3600HANT_10kohm+-5%_0603, dùng sxlk điện tử/2090204001, xtrả D37 TKN 107000286740/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85334000: KOVN22/Biến trở, loại dùng cho ô tô RWD (39510-4A000).Kích thước (73.34*33.02)mm.Mới 100%. Nsx:Công ty TNHH YOOSOL VN/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Linh kiện bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, Biến trở cảm biến nhiệt độ máy điều hòa không khí, Model: DB95-05009D/TH/XK
- Mã Hs 85334000: Linh kiện máy may: Điện trở 10mm*100mm 220v 200w/CN/XK
- Mã Hs 85334000: LXVTC03/Biến trở 107S00538-A1.hàng mới 100% (Xuất trả từ mục 2 TK 107889650520 ngày 14/01/2026) - hàng chưa qua gia công chế biến/JP/XK
- Mã Hs 85334000: MERF100001A/Điện trở biến đổi, R-VR Chip, dùng để gắn lên bản mạch, (LOPIVA16G05) hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85334000: MHR091223-0001/Điện trở biến đổi VARIABLE RES. 50KOhm 10% NORM, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: NL87/Điện trở, SHUNT RESISTOR, TCS8440T 50u J, 0.05mOhm, -40 to +170, TS1993-0252, ZYPDA248691. Tái xuất từ mục 4, TK: 107873343060/E11/KR/XK
- Mã Hs 85334000: NLVNLD0101/Điện trở nhiệt (không phải điện trở nung nóng, điện trở biến đổi không phải kiểu dây quấn), 13000-S000625H-00.hàng mới 100%, tly một phần dòng 1 TK 107647506300/E11/CN/XK
- Mã Hs 85334000: NPL06/Chip NTC (Điện trở nhiệt), SCK05052MIY536, SCK-052, /21061-0028083, thanh lý một phâng tại mục hàng số 08 tk 107111026300 ngày 17/04/2025./CN/XK
- Mã Hs 85334000: NPL06/Chíp PTC (Điện chở nhiệt), PRG21BC4R7MM1RA, 21062-0000016, Thanh lý tại mục hàng số 39 thuộc tờ khai 107190233620 ngày 18/05/2025/JP/XK
- Mã Hs 85334000: NPL06/Chip PTC (Điện trở nhiệt), PTCL ittelfuse, 0805L010/24YR, 21062-0000009, thanh lý hết số 35 thuộc tờ khai 107303181900 ngày 26/06/2025, một phần mục 02 tk 107429300160 ngày 10/08/2025./CN/XK
- Mã Hs 85334000: PA-BT/Biến trở (Mục hàng số 17 TK 107826964600 part no: D4EAY221A205)/CN/XK
- Mã Hs 85334000: PAR-LED-12/Điện trở của đèn LED. Hàng mới: 100%, LED_TVS_TBS6L-W, OLV92-00012A.TX theo mục 3 TKN:106870873210/CN/XK
- Mã Hs 85334000: PI18121211-2/CMF-1210H: Điện trở (phí GC: $0.011/PCS), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: PI18201011_2/CMF-2012S: Điện trở (phí GC: $0.016/PCS), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: PI19010001-2/CMF: Điện trở (Phí GC: 0.008$/PCE) Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: POTENTIOMETER KIT-Ver2/Bộ chiết áp 15V POTENTIOMETER KIT. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Q0700504200/2SK1001 X42 TRANSISTOR - Biến dẫn (NVL SX ăng ten xe hơi). Xuất theo TK 107846196730 (29/12/2025) Mục 39: 3000 Pcs/JP/XK
- Mã Hs 85334000: R:VARIABLE/Biến trở của bảng mạch điện tử/CN/XK
- Mã Hs 85334000: RCU140500-1271/Điện trở biến đổi VARISTOR;35V, 20VDC, 5A, 1005, TP, 100V, 10pF, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: RCU160855-5001/Điện trở biến đổi SDV1608A5R5C201NPTF SUNLORD, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: RESISTOR/Điện trở dùng để chuyển đổi dòng điện trong bản mạch (M022089000S), công suất định mức 0.063W. Xuất trả từ mục 43 TK 107687056410/TH/XK
- Mã Hs 85334000: TBM-12617B/Cụm điều chỉnh điện trở kiểu TBM-12617B/VN/XK
- Mã Hs 85334000: TBM-12657E/Cụm điều chỉnh điện trở kiểu TBM-12657E/VN/XK
- Mã Hs 85334000: TBM-12664-1B/Cụm điều chỉnh điện trở kiểu TBM-12664-1B/VN/XK
- Mã Hs 85334000: TBM-13188a/Cụm điều chỉnh điện trở kiểu TBM-13188a/VN/XK
- Mã Hs 85334000: TBM-171442B/Cụm điều chỉnh điện trở kiểu TBM-171442B/VN/XK
- Mã Hs 85334000: TBM-171485D/Cụm điều chỉnh điện trở kiểu TBM-171485D/VN/XK
- Mã Hs 85334000: TBM-17D933-2/Cụm điều chỉnh điện trở kiểu TBM-17D933-2/VN/XK
- Mã Hs 85334000: TBM-17D939/Cụm điều chỉnh điện trở kiểu TBM-17D939/VN/XK
- Mã Hs 85334000: THERMISTOR-PTC-ĐIỆN TRỞ BIẾN ĐỔI (1404-001872). HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: Trục inox D20*585, đã được gia công định hình, kích thước: đ/k thân: 20*dài 585mm, chất liệu: inox, dùng làm trục truyền động cho máy đóng gói trong nx, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Trục inox D30*1940, đã được gia công định hình, kích thước: đ/k thân: 30*dài 1940mm, chất liệu: inox, dùng làm trục truyền động cho máy đóng gói trong nx, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Trục inox D30*320, đã được gia công định hình, kích thước: đ/k thân: 30*dài 320mm, chất liệu: inox, dùng làm trục truyền động cho máy đóng gói trong nx, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Trục inox D32*1850, đã được gia công định hình, kích thước: đ/k thân: 32*dài 1850mm, chất liệu: inox, dùng làm trục truyền động cho máy đóng gói trong nx, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Tụ sét dòng điện: 8A, điện áp: 511V bảo vệ bộ nguồn led driver trong đèn led. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: VP03053/Điện trở biến đổi kiểu hàn cắm XV09223NPV20F1B100K/V/VN/XK
- Mã Hs 85334000: Z0000002-093278/Cảm biến chống va chạm MHT-662-160-35-35-U (là điện trở kèm dây dẫn), dùng để phát hiện vật thể cho xe AGV dựa trên nguyên lý biến thiên điện trở, điện áp 24VDC, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85334000: ZFLAF000100/Điện trở gắn đầu kết nối dùng trong thiết bị điện tử viễn thông, ASSY, NTC THERMISTOR, 853-043382-001/VN/XK
- Mã Hs 85339000: 6235543/Mạch điện trở dùng cho điện trở X12LDGNL15AC10K-23LR04 (Hàng hỏng xuất trả theo mục 24 TK 107791419260/E11 ngày 11/12/2025)/JP/XK
- Mã Hs 85339000: 6246342/Mạch điện trở dùng cho điện trở X09223N909Z10K-L-R04 (Hàng hỏng xuất trả theo mục 14 TK 107756868110/E11 ngày 01/12/2025)/JP/XK
- Mã Hs 85339000: 6270185/Mạch điện trở dùng cho điện trở X12LDGNL15C10K-R-R04 (Hàng hỏng xuất trả theo mục 12 TK 107756868110/E11 ngày 01/12/2025)/JP/XK
- Mã Hs 85339000: Tấm điện trở 3 pha - 200V (57*510mm) (tấm = cái) - bộ phận của điện trở dùng cho điện áp 200V-1200KW, không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85339000: Tấm điện trở gia nhiệt không lỗ chữ L 220V*1.4KW (tấm = cái) - bộ phận của điện trở dùng cho điện áp 220V-1400KW, không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85339000: Tiếp điểm của điện trở cho bộ khuếch đại động cơ servo, MODEL SV-LT1, hãng Keyence, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85339000: X05049-0000.WO47571.RE00.WD1361/Điện trở (83.79 x 63.5 x 45.09) mm; P/N: X05049-0000.WO47571.RE00.WD1361; Cus PO 242597; REV: R0/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 85331010: 007-1209 resistors; other, fixed, to 20w (chip) / chip-resistor 1k 1% 01005 (điện trở dán để sản xuất mạch điện tử, hàng mới 100%)/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 112800082600 điện trở dán, công suất 0.1w/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 112808170x điện trở hàn dán, công xuất 0.063w/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 112809872x điện trở dán công suất 0.1w/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 112809894x điện trở dán công suất 0.1w/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 112809913x điện trở than dạng hàn dán công suất 1/16w/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 112809971x điện trở dán, công suất 0.1w/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 140101596 điện trở than cố định dạng màng, loại điện trở dán, dùng trong sản xuất bảng mạch ô tô điện, công suất 2/5w. hàng mới 100%,code:140101596/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 140200530 - điện trở than cố định dạng màng, loại điện trở dán, công suất 1w, hàng mới 100%, linh kiện dùng cho ô tô điện/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 140200545 - điện trở than cố định dạng màng, loại điện trở dán, công suất 1/10w, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho ô tô điện/ IL/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 140200563 - điện trở than cố định dạng màng, loại điện trở dán, công suất 1/8w,hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho ô tô điện/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 1853375 điện trở dán - poti ca9ph2.5 10ka1010sh (5500000486)/ ES/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 211-36805-16-12 điện trở dán bề mặt, cs: 1/2w (res smd 6.8k 5% 1/2w 2010 rohm), sd sx lắp ráp sp của n/máy. hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 501008871 điện trở dán /1.5m/"1w"/+/-1%/2512/3000v. dùng trong sản xuất thiết bị sạc, lưu trữ năng lượng. hàng mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: 710010011968 điện trở dán, không phải điện trở nung nóng, 10000 chiếc/1 cuộn, pn t63245, dùng cho máy gắn linh kiện fuji, hàng mới 100%, 710010011968/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: A050023a điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05w~, (rc0201jr-07330rl). code: 2007-010908. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: A050026a điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05w~, (rc0201jr-07470rl). code: 2007-011730. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: A050033a điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05w~, (rc0201jr-072k2l). code: 2007-010905. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: A050430a điện trở than cố định dạng dán linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, công suất: từ 0.05w~, (ac0402fr-072k1l). code: ebc62528477 50v (max). hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Cc300103880003e điện trở dán (điện trở cố định) 3.6k 0805, dung sai +-5%, dùng sản xuất bảng mạch pcba, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Cc300103890003e điện trở dán (điện trở cố định) 28.7k 0603, dung sai +-1%, dùng sản xuất bảng mạch pcba, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Cc300103900003e điện trở dán (điện trở cố định) 7.5k 0603, dung sai +-1%, dùng sản xuất bảng mạch pcba, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Cc300103910003e điện trở dán (điện trở cố định) 10m 0603, dung sai +-5%, dùng sản xuất bảng mạch pcba, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: D3100001830 điện trở dán crc2512-3.9mf hàn lên bản mạch. hàng mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Điện trở css2h-2512r-1l00f, điện trở dán. hãng sx: bourns. công dụng: dùng trong lắp ráp tạo thành bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ CR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Điện trở mma02040c7501fb300, điện trở dán. hãng sx: vishay. công dụng: dùng trong lắp ráp tạo thành bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Điện trở rcs12062k20jnea, điện trở dán. hãng sx: vishay dale. công dụng: dùng trong lắp ráp tạo thành bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ IL/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Điện trở wsl2512r0120fea18, điện trở dán. hãng sx: vishay dale. công dụng: dùng trong lắp ráp tạo thành bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Ers26094 điện trở than cố định, dùng sản xuất bảng mạch pcba (điện trở dán), hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Ers26167 điện trở than cố định, dùng sản xuất bảng mạch pcba (điện trở dán), hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2618 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: bảng mạch gốm, mực dẫn điện, công suất 1/16w, dùng hạn chế dòng điện và chia áp mạch điện, kt: 1*0.35*0.45mm, pn: 1r-0001003-f350, mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2630 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: kim loại và thủy tinh, công suất 1/16w, dùng hạn chế dòng điện và chia áp mạch điện, kt: 0.5*1.5*0.6mm, pn: 05-152-160113, mới 100%/ SG Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2632 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: kim loại và thủy tinh, công suất 1/16w, dùng hạn chế dòng điện và chia áp mạch điện, kt: 0.5*1.5*0.6mm, pn: 1r-0000753-k300, mới 100%/ SG Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2635 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: kim loại và thủy tinh, công suất 1/10w, dùng hạn chế dòng điện và chia áp mạch điện, kt: 0.8*2.1*0.9mm, pn: 05-152-175104, mới 100%/ SG Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2642 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: bảng mạch gốm, mực dẫn điện, công suất 1/5w, dùng hạn chế dòng điện và chia áp mạch điện, kt: 1*0.35*0.45mm, pn: 05-152-100114s, mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2662 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: gốm, công suất 1/16w, dùng giới hạn dòng điện và điều chỉnh tín hiệu, kt: 1*0.5*0.4mm, pn: 1r-0000222-j200, mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2682 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: gốm, công suất 1/10w, dùng giới hạn dòng điện và điều chỉnh tín hiệu, kt: 1.6*0.8*0.55mm, pn: 1r-0000750-f300, mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2683 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: gốm, công suất 1/16w, dùng giới hạn dòng điện và điều chỉnh tín hiệu, kt: 1*0.5*0.4mm, pn: 1r-0000000-j230, mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2699 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: gốm, công suất 1/16w, dùng giới hạn dòng điện và điều chỉnh tín hiệu, kt: 1*0.5*0.4mm, pn: 1r-0000103-j230, mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2740 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: gốm, công suất 1/16w, dùng giới hạn dòng điện và điều chỉnh tín hiệu, kt: 1*0.5*0.4mm, pn: 1r-0001002-f231, mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Fe2787 điện trở dán (loại cố định, dạng màng), chất liệu: gốm, công suất 1/10w, dùng giới hạn dòng điện và điều chỉnh tín hiệu, kt: 1*0.5*0.35mm, pn: 1r-0001002-f3c0, mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000005663 điện trở dán surface mounted resistor 0.01 ohm 5% pwr smd, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000018210 điện trở dán surface mounted resistor 5k st 4mm smd, hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000037433 điện trở nhiệt thermistor ptc 470 ohm 50% 0603 smd, hàng mới 100%/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000051968 điện trở dán surface mounted resistor 47kohm, kích thước 0805 ntc thermistor; 47kohm; smd; 0805, mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000073633 điện trở dán surface mounted resistor, res tnf 215k 0.1% 210mw 0603, mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000073856 điện trở dán surface mounted resistor, res tkf 220k 1% 1w 2512, mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000073987 điện trở dán surface mounted resistor, res tkf 47 5% 750mw 1206, mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: In60000074014 điện trở dán surface mounted resistor, res pot cer 20k 10% 250mw smd, mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Ndt-frc00001 điện trở dán dạng màng có công suất danh định 3w/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Npl03 điện trở dán các loại 0.1 ohm đến 10000 ohm/rc0402jr-07220rl/1005 220r 5%. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Res01 điện trở dán (than cố định dạng màng), dùng để lắp vào bản mạch, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Vr8-9180-755 điện trở dán dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử công suất 0.25w/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Vx1-0810-305 điện trở dán dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử công suất 0.5w/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Vx1-0810-333 điện trở dán dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử công suất 0.33w/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Wa2-2734-000 điện trở dán dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử công suất 0.15w/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Wd8-5380-000 điện trở dán dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử công suất 0.3w/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331010: Y01-1012744-z điện trở dán dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử công suất 0.0625w/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 010-000157 điện trở màng kim loại - resistor 0.001 ohm 3w +/-1% t&r rohs (nguyên liệu dùng để sản xuất), hàng mới 100%./ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 011-00210-3y3 điện trở cố định dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (res smt 10k 1/8w 0805 1% t/r rohs2.0)/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 011-00300-3y3 điện trở cố định dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (res smt 4.7k 1/8w 0805 5% t/r rohs2.0)/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 011-00390-3y3 điện trở cố định dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (res smt 1.2m 1/8w 0805 5% t/r rohs2.0)/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 041-p000008-00 điện trở cố định có công suất danh định không quá 20 w_hàng mới 100%(cap(smd) 10uf 6.3v 10% tant a rohs)/ SV Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 2007-012955 điện trở/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 2007-012958 điện trở/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 2085068-4 điện trở, kim loại glaze, 1/16w, 1a, 50v, kích thước 2.0 x 1.25 x 0.55mm, dùng cho máy đo huyết áp, mới 100%/ IT Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 300-107-984 điện trở cố định dạng màng dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử, công suất định danh 1w/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 41rhv0100m000002 điện trở than dẫn nhiệt có chân cắm,dạng màng kim loại,model 41rhv0100m000002,logo:piher,là ngliệu sx bo mạch pcba.mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: 6r14w40kml điện trở than cố định 40k ôm, công suất 4w, dùng để sản xuất cụm dây dẫn điện cho ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: At-5722300491-as điện trở res ch 4k99 f 1/2w 1210 [coc] r.hàng mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: At-6470200114-as điện trở res ch 0r025 g 1/2w 1206 [coc] r.hàng mới 100%/ GB Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Avtc48-04 con trở (điện trở, linh kiện điện tử) kt 3.3*1.9mm,hàng mới 100%, erp:092221301650/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Điện trở cmf5515k000fkek, điện trở than cố định, dùng để điều chỉnh mức độ tín hiệu dòng điện, kích thước 6.5*2.5mm, điện áp 250v. nhà sx: vishay. mới 100%/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Điện trở nối tiếp dùng cho máy gắn linh kiện/ single resistor card of vmon4 compact winchester chamber. 2 resistor in series - single resistor value: 500ohm, 15w/ SG Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Dm08 003106122d điện trở để sản xuất linh kiện bán dẫn/ metal glazed chip resistors inv a2282566/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Dtr điện trở, dùng để sản xuất bảng mạch điện tử của bộ cung cấp điện, bộ ổn định nguồn. p/n: 652319. hàng mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Em-385-0002-as điện trở res ch 1k f 1/4w 1206 [coc] r.hàng mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Ep-24010059 điện trở res array 10k f 63mw 1206 [coc] r.hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0610631 điện trở 1k ohm h0610631 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0610810 điện trở 680ohm h0610810 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0610900 điện trở 4.7kohm h0610900 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0611080 điện trở 56ohm h0611080 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0611130 điện trở 120 ohm h0611130 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0611241 điện trở 10 ~ 3.3m ohm h0611241 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0612250 điện trở (dùng trong bo mạch điện tử của chuông báo liên lạc và thiết bị truyền thông) 220k ohm h0612250 (mjp-0.6-t) 20a, hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0613630 điện trở 0.1w, 10 ohm h0613630 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0613710 điện trở 0.1w, 10 ohm h0613710 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0613730 điện trở 0.1w, 10 ohm h0613730 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0613780 điện trở 0.33w, 10 ohm h0613780 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: H0613830 điện trở (dùng trong bo mạch điện tử của chuông báo liên lạc và thiết bị truyền thông) mjp-0.5-t 0.5ohm h0613830 (resistance mjp-0.5-t) (jumper) 20a, hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Ic9033a5j2|dm điện trở than cố định 53 ohm, điện áp <1000v. hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000007010 điện trở resistor 5 meg 1% 1kv 1/2 watt 100 ppm alt# 18509 (c05/c05n only), hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000007250 điện trở resistor bnspwr220t-20-15r0j power resistor 5%, mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000009670 điện trở resistor 20 meg 10kv 1w 1%, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000012865 điện trở resistor 10m 1% 25ppm 5kv 1w rc, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000021702 điện trở resistor nhiệt thermistor 4.7k ohm +/-0.5'c ntc special accuracy, hàng mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000027929 điện trở resistor 10r 1w, hàng mới 100%/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000030981 điện trở resistor nhiệt 16ohm 4a ntc 75 joules thermistor 16ohm 4a ntc 75 joules, hàng mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000036772 điện trở resistor 40 meg 5kv 1% 1w 50 ppm dwg # 2719, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000046442 điện trở resistor 0.07 ohm 5w 1% axial low, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000047209 điện trở resistor nhiệt therm ntc 5 20% d=22, mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000053806 điện trở resistor pot cer 10kohm 10% 0.25w. mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000063376 điện trở resistor tnf 3.12kohm 0.1% 150mw 0603, mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000064718 điện trở resistor array voltage divider 1gohm 1% 1.8w th,mới 100%/ AT Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000067334 điện trở resistor,hv,pwr,cerm,4700, 2w,10%,mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000072820 điện trở resistor res tkf 160mohm 2% 19w axl, mới 100%/ AT Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: In60000072935 điện trở resistor res hv 200mohm 5% 3.4w axl, mới 100%/ AT Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Lv-99138565 điện trở res mf 1k f 0.6w ax r/b.hàng mới 100%/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Lv-99220708 điện trở res mf 53k6 f 1/2w ax r/b.hàng mới 100%/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Me000003469 điện trở - bộ phận của cảm biến lưu lượng nước trong máy phân tích hóa chất/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Mmz90029835 điện trở, dùng để lắp ráp bản mạch camera dùng cho ô tô, chất liệu ceramics, ni, sn, ag. nsx semco/hàn quốc. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Mmz90029837 điện trở, dùng để lắp ráp bản mạch camera dùng cho ô tô, chất liệu ceramics, ni, sn, ag. nsx semco/hàn quốc. hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Mmz90029966 điện trở, dùng để lắp ráp bản mạch camera dùng cho ô tô, chất liệu sứ, bạc, nsx: vishay/ isarel. hàng mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Nl54 điện trở gắn trên bản mạch, hàng mới 100%, mã 0203-000013a/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Nl57 điện trở gắn trên bản mạch, hàng mới 100%, mã 0203-000003a/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: P0004 điện trở dùng để thay đổi cường độ dòng điện, hàng mới 100% fuse, littelfuse 7.5a #029707.5wxnv / p-8579/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Ps305-1189-00 điện trở res ch 120r f 1/10w 0603 r.hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Ps305-1707-00 điện trở res ch 2k f 1/10w 0603 r.hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: T0119 điện trở 470k 1/2w, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Tf-51000gp200-as rờ le plate for relay gp2a 00doa [coc] b.hàng mới 100%/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Vn1342228 điện trở dạng màng 100 kilo ôm công suất 1w pr01 resistor, a/p,axl,1w,5%,100k/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Wt-201720.001 điện trở res mf 10r b 1/4w smd r.hàng mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Wt-263317.002r điện trở res ww 56r j 5w ax r/b.hàng mới 100%/ CZ Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Wt-270981.094 điện trở res ch 25k5 0.1% 1/10w 0603 r.hàng mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Wt-270982.218 điện trở res ch 1k58 0.1% 1/8w 0805 r.hàng mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Wt-270982.258 điện trở res ch 36k5 0.5% 1/8w 0805 r.hàng mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85331090: Yrv213 điện trở dùng trong bộ dây dẫn diện/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 012-00040-3d3 điện trở cố định, 3w,dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử,mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 020000626 điện trở 1k 5% b= 4000/ HR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 030000565 điện trở 30.1 ohm,1%,0201,1/20w/ SG/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 030000566 điện trở 180 ohm,1%,0201,1/20w/ FR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 030000567 điện trở 6.98kohm,1%,0201,1/20w/ FR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 041-01422900-00 chíp điện trở vá,mới 100%(cap chíp tan 10uf/10v +/-20% a case(102-253)rohs)/ SV Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 062756m điện trở cố định, dạng màng, công suất danh định dưới 20w. r40r2 1% t300 a 130050 ww/ CZ Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 071-00110-4k3 chíp dán smd lọc từ tính, dùng để chặn dòng điện có tần số cao 1k 100mhz smd0402,mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0800001i400 điện trở cố định <20w, pn: 0800001i400, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0800002or00 điện trở cố định <20w, pn: 0800002or00, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 08000038a00 điện trở cố định <20w, pn: 08000038a00, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0800003do10 điện trở cố định nhỏ hơn 20w, pn: 0800003do10, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0800003dq10 điện trở cố định nhỏ hơn 20w, pn: 0800003dq10, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 08000048t10 điện trở cố định nhỏ hơn 20w, pn: 08000048t10, hàng mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0800004nb00 điện trở cố định nhỏ hơn 20w, pn: 0800004nb00, hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0rj3901c478 điện trở cố định dạng chip, công suất dưới 20w-ividiv(0rj3901c478).mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 0rj5600c478 điện trở cố định dạng chip, công suất dưới 20w-ividiv(0rj5600c478).mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 1000147671 điện trở cố định, công suất 3/4w, sử dụng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000147671, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 1000212626 điện trở cố định, công suất 1/4w, sử dụng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000212626, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 10100027874 điện trở cố định, công suất định danh 6w, model: bvt-m-r0005-1.0, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: isa-weld, mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 1012-00gj300 điện trở cố định 432 ohm, công suất danh định 1/20w. hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 160100807 điện trở cố định, cs 5w, dùng cho tấm mạch in, mới 100%/ CR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 2005001075 điện trở cố định 1/16w dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 61m38-0592-01/ AD Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 2007-009920 chip điện trở,r-chip,240ohm,1%,1/20w,tp,0603,t0.23, công suất định danh dưới 20w, dùng để sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 2007a000389 điện trở dán, loại cố định, chất liệu bằng gốm (công suất dưới 20w) kxđ/ AP Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 20100000083 chip điện trở công suất dùng cho bản mạch, model: crcw08054r70fkeahp, nhãn:vishay, mới 100%/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 20100000411 chíp điện trở màng dày, công suất 1/10w, model:cr16-000-zl, dùng cho bản mạch ôtô, nhãn asj,mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 20100000421 chíp điện trở màng dày, c/s 1/8w, model:cr21-4702-fl, nhãn: asj, dùng cho bản mạch ôtô, mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 20100000871 chíp điện trở, công suất 250mw, nhãn yage, mã hiệu sr0603fr-7t47kl, dùng cho bản mạch, mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 20100001446 chớp điện trở màng dày, c/s 1/4w, model:cr32-4701-fl, dựng cho bản mạch ụtụ, mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 217-0135-001 miếng cảm biến nhiệt (điện trở 500ohm)/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 24001094 điện trở cố định, resistance 0,6w 1kohm, công suất 0,6w, mới 100%/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 2-ele-105-100 điện trở cố định có công suất danh định không quá 20w 2-ele-105-100(không phải điện trở đốt nóng bằng điện),mới100%/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 2-ele-524-100 điện trở cố định có công suất danh định không quá 20w 2-ele-524-100(không phải điện trở đốt nóng bằng điện),mới100%/ CZ Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-026-902 điện trở cố định-bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử, công suất 2w/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-029-031 điện trở cố định dùng cho bản mạch điện tử, công suất danh định 3w/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-033-982 điện trở cố định dùng cho bản mạch điện tử, công suất danh định 0.1w/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-059-579 điện trở cố định(không phải điện trở than cố định,dạng kết hợp hoặc dạng màng) 300-059-579,công suất danh định 3w, 11ohm, linh kiện lắp ráp bản mạch,nhà sx:panasonic,mới100%/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-093-048 điện trở cố định-bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử, công suất 2w/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-093-049 điện trở cố định(không phải điện trở than cố định,dạng kết hợp hoặc dạng màng) 300-093-049,công suất danh định 2w, 0.0005ohm, linh kiện lắp ráp bản mạch,nhà sx:vishay,mới100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-105-151 điện trở cố định dùng cho bản mạch điện tử, công suất 2w/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-106-008 điện trở cố định - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử, công suất 1w/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 300-106-019 điện trở cố định dùng cho bản mạch điện tử, công suất 1w/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 3316751 điện trở, công suất 0.21w (4500071445)/ HR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 4000318 điện trở, công suất 0.6w- resistors mbb02070c9107jct00 (4500071655)/ CZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 440000515 điện trở nhiệt, qntc resistor0402 100kohm 1% rohs, mới 100%/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 465606m điện trở cố định, dạng màng, công suất danh định dưới 20w. r10k 0%5t25 s mm0204 mf/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 4804366 điện trở 470 kohm / 1 w - vr68 (nguyên liệu dùng để sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 4804418 điện trở 820 kohm / 0,5 w (nguyên liệu dùng để sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/ IN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 601300 điện trở cố định(res-chip,gp,1.07k,0402,1%,1/10w,tap,erj2 6013a1137401),hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 64.1r305.107bkx điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/8w, pn: rmc1/10-1r3ftp20, hàng mới 100%. code 64.1r305.107bkx/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 64.1r305.201bkx điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/4w, pn: rk73h2attd1r30f, hàng mới 100%. code 64.1r305.201bkx/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 64.1r505.102 điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/4w, pn: crcw12061r50fkea, hàng mới 100%. code 64.1r505.102/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 64.3r905.110 điện trở chip, chất liệu gốm kim loại (điện trở cố định), công suất danh định 1/4w, pn: crcw12063r90fkea, hàng mới 100%. code 64.3r905.110/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 70123687m điện trở cố định, dạng màng, công suất danh định dưới 20w. r120k 0%1 t25 s ch0603 mf/ SG Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 9401007781 điện trở cố định, có công suất định danh không quá 20w, sử dụng cho mạch chuyển đổi điện 1 chiều sang xoay chiều của ô tô điện/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 9900184 điện trở cố định dùng để điều chỉnh mức độ tín hiệu trong thiết bị dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, loại rc0402, kích thước 1x0.5x0.35mm,100v-50mw. hàng mới 100%/ DK Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: 9900321 điện trở cố định (trừ điện trở nung nóng) dùng để chặn dòng điện trong (**), loại lr0204, kích thước 59.5x0.45x2mm,68ohm, 0.25w. hàng mới 100%/ DK Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: A1376273 điện trở địa chỉ 7, giá trị điện trở 110 ohm, cs danh định không quá 20w, hiệu praxis. mới 100%/ NL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: A1391660 điện trở địa chỉ 1, giá trị điện trở 100 ohm, cs danh định không quá 20w, hiệu praxis. mới 100%/ NL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: A1616656 điện trở địa chỉ 45, giá trị điện trở 6810 ohm, công suất danh định dưới 20 w, mới 100%/ NL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: A1630437 điện trở địa chỉ 77, giá trị điện trở 147k ohm, công suất danh định dưới 20 w, mới 100%/ NL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: A1634925 điện trở địa chỉ 76, giá trị điện trở 133k ohm, công suất danh định dưới 20 w, mới 100%/ NL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: A470-10301-00 resistor,res 22.9k ohm 0.1% 0.13w 0402/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Ae050wr000000287n điện trở cố định công suất định danh <20w,1/16w, điện trở 22ôm, kích thước 1.0x0.5 mm,0402(rohs/reach)va.e.00302202004zr,dùng trong sản xuất tai nghe mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Cc300103810003e điện trở cầu chì (điện trở cố định) chống nổ kiểu quấn dây, cs: 1w, 3.3r +-5%, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Cc300104020003e điện trở cầu chì (điện trở cố định) chống nổ kiểu quấn dây, cs: 1w, 3.3r +-5%, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: D3300000038 điện trở cố định dùng cho bản mạch, kt: 12.0x16.0x 6.1 (mm), công suất 3.5w. hàng mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Dfi-res01 điện trở film cố định, được làm từ oxide kim loại trên lõi gốm, dùng để dán vào bảng mạch, công suất 10w (<20w), hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Điện trở 0402 1/16w/030000555/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Điện trở 1.07m 0201/030000066/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Điện trở 301 ohm,1/16w,1%,0402/034000493/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Điện trở 374k 0201/030000065/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Điện trở 39r 0201/030000049/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Điện trở rs00539k00fe73, công suất dưới 20w. hãng sx: vishay. công dụng: dùng trong lắp ráp tạo thành bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: E00-400097-00aa resistor, res chp d2pak 35w 5% 470e/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Ebc34656201 điện trở cố định dạng chip, công suất dưới 20w-ividiv(ebc34656201).mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Ebc64138402 điện trở cố định dạng chip, công suất dưới 20w-ividiv(ebc64138402).mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: K23 điện trở, 313001001694/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Lgd-0rhaa-0382a điện trở cố định, 4.7k ohm, 1/16w, 1005, 1%, r/tp, aec q-200, hàng mới 100%, loại 0rhaa-0382a/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Lgd-0rhaa-0440a điện trở cố định, 100k ohm, 1/16w, 1005, 1%, r/tp, aec q-200, hàng mới 100%, loại 0rhaa-0440a/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Mo36220212 resistor điện trở cố định, công suất định danh: 0.125 w, dùng để lắp ráp lên bản mạch điện tử. mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Mo38120030 resistor điện trở cố định, công suất định danh: 0.1 w, dùng để lắp ráp lên bản mạch điện tử. mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Nl39 điện trở cố định có công suất danh định không quá 20w, dùng để lắp ráp trong hộp điều khiển của bộ dây điện ô tô/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: R0470-0697 điện trở res smd 25k 0.05% 0805 1/4w, model: plt0805z2502ast5, hiệu: vishay, hàng mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Res điện trở cố định, công suất 3w, dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử;mới 100%/ti-ts4260040-lf/vnmpo0002178/ww4bt4r00/lot002571237/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Rk2-7699-000 điện trở chíp (cs<20w)/ HK Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Rk73b1ettp124j điện trở cố định. dùng cho chuông báo cháy. hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Sa039020080 integrated circuit, ic_ldo_5v_1*1*0.4_4p dfn4/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Seeci-re-47r1w-lf điện trở cố định (công suất <20w)/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Seeci-re-ay561-lf điện trở cố định (công suất <20w)/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Supp-res-0065 điện trở cố định supp-res-0065, có công suất danh định không quá 20w (không phải điện trở đốt nóng bằng điện). hàng mới 100%.mpn:crg0805f2k0/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Td2613 điện trở cố định - mbe04140c2202fc100/resistor 22k ohm 1% 1w axial(công suất 1w), dùng cho máy kiểm tra bo mạch điện tử, mới 100%/ CZ Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Td2615 điện trở cố định - pac500004709fac000/resistor 47 ohm 5w 1% axial(công suất 5w), dùng cho máy kiểm tra bo mạch điện tử, mới 100%/ CZ Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Tongda-res01 điện trở film cố định, được làm từ oxide kim loại trên lõi gốm, dùng để dán vào bảng mạch, công suất 16w (<20w), hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Toum-res-0016 điện trở cố định có công suất danh định không quá 20w (không phải điện trở đốt nóng bằng điện) toum-res-0016, hàng mới 100%. mpn: crcw060356k2fkea/ IL Hs code 8533
- Mã Hs 85332100: Wd8-5198-000 điện trở chíp (cs<20w)/ HK Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 03-16-2144 điện trở (dùng để tạo điện áp cao cho bộ máy gia tốc hạt) (hàng mới 100%)/ RU Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 08000017v00 điện trở cố định lớn hơn 20w, pn: 08000017v00, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 08000032h00 điện trở cố định lớn hơn 20w, pn: 08000032h00, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 103e 50830 điện trở cố định dùng cho bản mạch điện tử/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 109w9148p001_vn|dm điện trở cố định 0.62ohm, dòng điện 43a, công suất >20w. hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 112803685x điện trở erj3geyj202v/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 151-00030-3s3 điện trở cố định có công suất danh định không quá 20 w_hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 151x1225de16pc01|dm điện trở cố định 1.11ohm, đa <1000v, dòng điện 36a, công suất 10 kw. hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 2007-007132 điện trở chíp cố định, r-chip,dùng cho sản xuất ổ cứng máy tính, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 21-1-003037 điện trở gốm sứ cố định, loại b57371v2103j060, 10k ohm, dùng trong sx bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100%/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 2s69 điện trở- r64k1r8terpc63 (chất liệu: sứ, đồng. dùng để cản trở dòng điện) - resistor/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 323a2354p8k25|dm điện trở cố định 8.25 kohm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 323a2354pj10r00e|dm điện trở cố định 10 ohm, 20/45w, 4kv. hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 323a2354pj20r00e|dm điện trở cố định 20 ohm, 40/70w, 4kv. hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: 4122330 điện trở res.thick,0r0,0603 (dòng điện 220v-20w) npl sx board mạch điện tử, mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: A2000-150-9x điện trở 150w a2000-150-9x/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Aaccc521051 điện trở carbon cố định dùng cho thiết bị lọc tiếng ồn resistor _ carbon 1.5m, 1/2w, 5% (hàng mới 100%)/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ab3z18591a - điện trở quạt làm mát, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ad08 điện trở 751n00222a, kích thước 3x2mm, gốm, điều chỉnh điện áp. hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ae050wr000000226n điện trở cố định,công suất định danh < 20w,22r,5%,1/16w,kt 1.0mm x 0.5mm,0402,0402wgj0220tce,uniohmm,inn:711.153002(rohs/reach),dùng trong sản xuất tai nghe, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Bal2sem171003 điện trở cố định, dòng điện 800a, điện áp 60mv, 48w, amp. shunt 800amp. 60mv. m20, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Bivn111 điện trở/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Bộ điện trở 3 pha, 24kw, điện áp 300v (code: 3078158) (linh kiện lắp ráp bình nước nóng chạy bằng điện).hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ccn1322-a-t điện trở lắp ráp bản mạch của bộ điều khiển âm thanh oto/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Điện trở của quạt gió điều hòa nóng, part no: 87138bz140, (87138-bz140), phụ tùng xe rush, hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Điện trở quấn dây, có công suất 25w, sử dụng trong mạch điện tử.nhãn hiệu: vishay. mã của mouser: 71-rh025680r0fe02. hàng mẫu không thanh toán, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Điện trở, nsx: vishay, mã nsx:lto030f500r0fte3, mã hàng mouser: 72-lto030f500r0fte3,hàng mẫu, mới 100%, công suất: 30 w/ CZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Điện trở, nsx: vishay, mã nsx:lto030f750r0fte3, mã hàng mouser: 72-lto030f750r0fte3,hàng mẫu, mới 100%, công suất: 30 w/ CZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: F05_uhan0032 điện trở nhiệt ef-45103947.x.x. hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Fm5sm052082 điện trở cố định, dòng điện 800a, điện áp 60mv, công suất 48w, kèm bu lông, amp. shunt 800amp. 60mv. m16, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ ES Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Fm5sm052084 điện trở nhiệt độ cố định, điện áp 250v, công suất 450mw, termistor b57164k474j, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Infchpp0051 điện trở kiểu chip dùng để sản xuất mạch in (hp78201). mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Infresp0023 điện trở kiểu chip dùng để sản xuất mạch in (hp78203). mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Linh kiện điện tử: điện trở cố định, với khả năng chịu tải công suất 20w, hiệu vishay, mã rh05025r00fe02, hàng mẫu, mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Lkpce điện trở xả, chất liệu thép, không model, không hiệu, công suất 400w, dùng trong nhà máy sản xuất lốp xe. mới 100%/ IT Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Lq5j1j349f51 điện trở cố định chip resistance erj2rkf3300x flq5j1j349f51/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ltc023yeb-tlb điện trở lắp ráp bản mạch của bộ điều khiển âm thanh oto/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Lxvtc03c điện trở nhiệt, 13001-s140001h-21.hàng mới 100%/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Mã: 401588/1300, điện trở 220v (nlsx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 7 tk 107042417160 ngày 24/3/2025/ NL/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Men1009329 điện trở dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Men1009355 điện trở dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Men1009361 điện trở 8r2jtp dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Mqaag00001 bidetchip resistor điện trở cố định wr06x103jtl dùng trong biết bị bồn cầu thông minh, hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Nl-am04 điện trở/zrt0010-0002720/(r000175)/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ntc-sensor điện trở nhiệt nct/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Pa-dt37 điện trở cố định, công suất định danh lớn hơn 20w/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Phụ tùng động cơ giảm tốc: điện trở 175 ohm- resistor ptc w9146 ptc175-1. p/n: 8006229. hiệu sew-eurodrive, hàng mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Phụtùngxetảinhẹtayláithuận-kiểusuzuki carry truck,tảitrọng810kgs(hàngmới100%)-biến trở quạt gió-resistor,blower-74140m68k10-000/ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Power-resistor\điện trở công suất, loại điện trở cố định bằng nhôm (ko phải điện trở nung nóng), có công suất danh định 25w, dùng cho máy cắt nguyên liệu tự động, mới 100%/ CH Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: S022 điện trở, (rm01jhn103) (ma300013312)/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Tev12-03 điện trở dạng chíp. hàng mới 100%./ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Thermistor-tc310h39gbtep điện trở nhiệt, chức năng bảo vệ, hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Tk95f232vn điện trở (đường kính 2,4mm x dài 76mm), 2.252 kohms, công suất 75mw; po 13550/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Tvncxn004 điện trở/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Ur5661b15a - điện trở điều hoà, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Vmox1121005fe điện trở 10 ohm, công suất 2.5w (dài 28.45 x đường kính 7.87 mm); po 13316/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Vmox95021004fve điện trở 1 mohms, công suất 12.5w (đường kính 8.3mm x dài 103.2mm); po 13590/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85332900: Y2s-resistor-surge điện trở, dùng để sản xuất bản mạch tivi.3res000021/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: . biến trở biến đổi dây quấn, dùng để thay đổi giá trị điện trở của thiết bị, model: 3590s-2-102l, cs: 2w, điện áp: 450v, hiệu: bourns, nsx: 2025, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 011-02470-3y3 chíp điện trở biến đổi smd dùng để lắp ráp vào bản mạch điện tử,1/4w, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 011-02480-3y3 chíp điện trở biến đổi smd dùng để lắp ráp vào bản mạch điện tử,1/4w, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 011-150305-003 chíp điện trở biến đổi smd dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (res(smd) 150k 0603 1/10w 1% 75v t/r rohs)/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 01b-000042 chiết áp-potentiometer 100kohm taper=a d=15mm sin(nguyên liệu phục vụ sản xuất), hàng mới 100%./ ES Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 2005-001462 điện trở dây quấn, công suất không quá 20 w. mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 2005a000047 điện trở dây quấn (công suất không quá 20w).mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 2005a0100407 điện trở dây quấn, công suất không quá 20 w. mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 2005a0100595 điện trở dây quấn (công suất không quá 20w).mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 2005a0100598 điện trở dây quấn (công suất không quá 20w) mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 20400000i00 điện trở biến đổi nhỏ hơn 20w, pn: 20400000i00, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 20400001l00 điện trở biến đổi nhỏ hơn 20w, pn: 20400001l00, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 311-12010-01-01 điện trở biến đổi, cs <20w (thr smd sensor ntc 100k 0603 104kt1608t-1p),sd sx lắp ráp sp của n/máy.hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 3202-01056-01 điện trở biến đổi với công suất từ 2w-20w, điện áp 25v/ capacitor-chip; 1uf(105),k,25v,1005,x5r, hàng mới 100%,khtk 106239003510/ MY/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 3202-01128-00 điện trở biến đổi với công suất từ 2w-20w, điện áp 10v/ capacitor-chip; 10uf(106),m,10v,1005,x5r, hàng mới 100%,khtk 106239005240/ MY/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 3218-00493-01 điện trở biến đổi dùng ngắt và bảo vệ nhiệt trong mạch điện tử (công suất tối đa 3.9w)/ thermistor-ntc(tdk); ntcg163jf103ftds, hàng mới 100%,khtk 107181324351/ JP/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 3218-00502-00 điện trở biến đổi dùng ngắt và bảo vệ nhiệt trong mạch điện tử (công suất tối đa 3.9w)/ thermistor-ntc(tdk); b57238s0100m051,b57238s0100m003v_9(3.5mm), hàng mới 100%,khtk 107181260911/ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 4cfs250v026w điện trở dây quấn mst 3.15a 250v(pa)(7.5), dùng để sx bản mạch chuyển nguồn, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: 603800 điện trở biến đổi(varistor,b72520e0400k062,gp,1206,venus,t 6038a0026401),hàng mới 100%/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Ah12130910018 biến trở nhiệt ct1812k50csg_x-65vdc/50vac-(73.8v~90.2v/1ma)-ipp1200a(8/20us)-2500pf-1812, cs danh định ko quá 20w, dùng sx camera.hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Ah12130910022 biến trở nhiệt -smv1812g650nxt-122a-65vdc/50vac-82v/1ma-1200a(8/20us)-1900pf-1812,cs danh định ko quá 20w, dùng sx camera.hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Biến trở công suất 0.5w. mã nsx: 3362p-1-104lf. hãng sx: bourns inc..hàng mới 100%./ CR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Biến trở của máy phát điện, part no: 4691059, hiệu nidec, mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: C052488 chiết áp có điện trở biến đổi kiểu dây quấn, có công suất định danh không quá 20w, điện áp 100v, sky00699. hàng mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Cf17-rc3225j220cs điện trở 22ohm, r-chip _ 22ohm +-5%, 3225 ((mcr25jzhj220)), dạng con chip, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Cf22-s2p3-vh đầu kết nối, s2p3-vh(lf)(sn)_connector (dòng điện dưới 16a, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%,/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Chiết áp biến đổi kiểu xoay, mã smr46b. công suất: 5w. dùng trong các mạch điện-điện tử. hsx: eti systems, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Chiết áp kiểu dây quấn, mã: pi20g, công suất: 0.25w. dùng trong các mạch điện tử. hsx: ojsc kontakt. mới 100%./ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Điện trở đã gắn kèm chiết áp (điện trở biến đổi kiểu dây quấn);size:l16.3cm,điện áp:5v,công suất:<20w,nsx:den-on instruments co.,ltd.,năm sx:2025,dùng trong nhà máy lắp ráp máy tính,mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Điện trở dùng cho bảng mạch đèn xe máy krl1220e-c-r357-d-t5, công suất 0.5w, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Icbl-52840-73 mạch điện tử tích hợp, nrf52840-qiaa-f-r, linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, không phải mật mã trong pki, sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ, hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: L472-tlqg1-10 điện trở, 75v, công suất 0.1w, chip resistor_4.7nh, 1005 +/-0.1nh (dùng trong sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Qa709100 biến trở dùng trong ống kính máy ảnh (0.05w;5v;10kr) _ qa7091000009 (rdc1010a12) variable resistor/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85333100: Rech-r051j-20 điện trở cố định, công suất 1/3w, r-chip_ucr10evhjsr051 (dùng trong sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%)/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 253854l000fff: biến trở quạt gió, dùng cho xe hyundai acc20_v,acc18_v,kon18_v,acc15,i2015, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 3j23r44842 bộ trở kháng (cr35-201jv). dùng cho máy giặt, máy hút bụi. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 3j32p66751 bộ trở kháng (ssm3j332r.lf(t). dùng cho máy giặt, máy hút bụi. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 444w9040p001_vn|dm1 điện trở biến đổi kiểu dây quấn 0.85 ohm, 40a, công suất >20w. hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 7rqd1j431+++hw1 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 7rqd1j750+++hw1 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 7rrd1j3000++hw1 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 97128c4000: biến trở quạt gió, nh: hyundai, nsx: mobis india ltd, dùng cho xe ô tô du lịch hyundaigi1024_v,gi1021_v, mới 100%./ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 97128h6000: biến trở quạt gió, hiệu hyundai, phụ tùng xe ô tô du lịch hyundai acc18_v, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 97179h8000: biến trở quạt gió điều hòa, hiệu hyundai, phụ tùng xe ô tô du lịch hyundai acc24_v,tuc24_v, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: 97235j5000: biến trở quạt gió điều hòa, hiệu hyundai, phụ tùng xe ô tô du lịch hyundai san24_v,g7017, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: A71-0000070 điện trở 33r~5%~0402, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: A71-0000071 điện trở 100r~5%, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: A71-0000074 điện trở 330r~5%, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: A71-0000090 điện trở 10r~5%~0402, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: A71-0000387 điện trở 510r~5% (giá trị kháng trở 510r, độ nhạy 5%), hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Abgresp0020 điện trở kiểu chip dùng để sản xuất mạch in điện thoại di động/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Arrvc32j102 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Arrvc32j125 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Arrvc32j222 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Arrvc32j515 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Băng nhiệt, heat noz 80x99 230v 1000w, dùng cho máy đúc phun nhựa, 02216-1191, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Bộ điển trở nhiệt dùng cảm biến thay đổi nhiệt độ, model: a01-3-7-6-b-c12, hiệu: awilco. hàng mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Cmjresp0030 điện trở kiểu chip 0603/560/f(rc0603f561**/mcr006***f5600), dùng để sản xuất mạch in/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Cmjresp0031 điện trở kiểu chip 0402/2.2k/j(rc0402j222cs/rc0100jr-072k2l), dùng để sản xuất mạch in/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Điện trở 10w,20w & 90k của máy đo điện trở 1 chiều xwrm-10a, hàng f.o.c, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Điện trở kiểu dây cuốn của máy cắt vải (47ohm, 200w) - p/n: 307998. hàng mới 100%./ GB/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Dt điện trở nhiệt sf90r0 (:004593). hàng mới 100%/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Dy008 biến trở các loại (hàng mới 100%) mqbah008800/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: J2113637 bộ trở kháng (cfs1/4ct52a471j). dùng cho máy giặt, máy hút bụi. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Mirchph0090 điện trở kiểu chip dùng để sản xuất mạch in điện thoại di động/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Mirresp0044 điện trở kiểu chip (0603/220k/f (mcr006y***f2203/acr0201t2203f(220k)/rc0603f224cs)), dùng để sản xuất mạch in/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Nl32 điện trở biến đổi theo điện áp dùng để sản xuất bộ sấy nóng của thuốc lá điện tử varistor var0012 icvs0305330(mod), hàng mới 100% kr/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Pcb-6102000008a biến trở, avl 5m 03 300, hàng mới 100%, loại 6102000008a/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Pcb-6102jb8001a_t biến trở, 14a 620v 10% 600pf 14mm, hàng mới 100%, loại 6102jb8001a_t/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Pcb-eaf63170003 biến trở, 20a 680v 10% 1000pf 20m, hàng mới 100%, loại eaf63170003/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Phụ tùng máy chế biến thịt gia súc gia cầm - điện trở (ignition rod 230v, 700w; part no: 220317), hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Rk73b1ettp223j bộ trở kháng. dùng cho chuông báo cháy. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Rk73b1ettp471j bộ trở kháng. dùng cho chuông báo cháy. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Rk73b2ettd102j bộ trở kháng. dùng cho chuông báo cháy. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Seachp00001 điện trở kiểu chip dùng để sản xuất điện thoại di động/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Sm201272 biến trở, 5d-15, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Toa-at-303p chiếc áp loa 30w (dùng để tăng giảm âm lượng), hiệu toa at-303p, (mới 100%) id/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Vr8-2440-273 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Vr8-2440-681 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Vr8-2460-109 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Vr8-3060-229 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ = 1 chiếc)/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85333900: Vv2-5557-206 bộ trở kháng. dùng cho máy in. hàng mới 100%(1 bộ= 1 chiếc)/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 0100cap0001946 tụ điện / condensateur ceramique1f 10% 63v cn19/ GB Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 033-p000001-00 biến trở công suất <20 w,mới 100%(varstr(smd)-7v 30a 20% 0603 lead-free rohs)/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 034509047 điện trở/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 04028608 điện trở nhiệt dạng màng mỏng platium cảm biến nhiệt độ; tcr3750 (420231), kt 2.0.x2.3x 1.1mm,pt1000-b, <0.5ma, max 600 độc, dùng để sx, lắp ráp cảm biến nhiệt, mới 100%/ TR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 10100011234 chiết áp (điện trở chia áp), là bộ phận trong máy chia áp nhằm hạn chế dòng điện đi qua, model: pt15rv15104a1010epms, nhãn: piher, c/s 0.25w, mới 100%/ ES Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 10100019645 chiết áp (điện trở chia áp), là bộ phận trong máy chia áp nhằm hạn chế dòng điện đi qua, nhãn: piher, c/s 0.25w,mới 100%/ ES Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1010301002087 điện trở biến đổi,1 đầu có gắn giắc cắm ntc mf52d r25=100k,1,b25/50=3950k+-1,l=130mm(ampron),dùng để sx bộ sạc và các sản phẩm linh kiện điện tử khác,mới 100%/ SZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1110426490 điện trở biến đổi, công suất định mức 0.6w/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 130-600-0543r điện trở biến đổi kiểu con chip pvsv322560182t, điện áp 60v 100a, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1405-001185 biến trở/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1405-001404 biến trở/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1405-001412 biến trở/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1405-001450 biến trở/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 1628019 biến trở / potentiometre rotatif10trs/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 192814m điện trở biến đổi. ru56 10%600 ch1812/ SI Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 21-2-000609 chiết áp sl22-5r012 giá trị điện trở 5 ohm, dòng điện 12a, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 217-0217-001 biến trở, heraeus m222 100 ohm prtd/ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 40034156 biến trở (vỏ nhựa, linh kiện máy may, hàng mới 100%)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 4114005 điện trở nhiệt pxn-49h-n2*/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 450 điện trở biến đổi blm15ag121sn1+ (dùng trong sản xuất mạch điện tử, kích thước 1*0.5*0.5mm). hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 4700-0314. biến trở 4700-0314. hàng mới 100% mpn: 3266p-1-102lf/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 5411310040 biến trở / potentiomètre 10kohms 10 tours 3590 s-2-103/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 572239a - chiết áp đèn đa năng 400w 2 modul - thiết bị điện hiệu legrand,mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 5769300251 điện trở / r.met.2,5kohm 1% 50w serie mp850/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 6470200105 thanh điện trở shunt / shunt 200a 50mv nc214/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 6750200104 điện trở / thermistance ctn 100 kohm 25c5%/ FR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 70145591m biến trở. poti sub assembly pds20/ HU Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: 7ybq10050526h01 điện trở biến đổi, kiểu con chip, dùng lắp ráp trong bản mạch điện tử/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: A111 biến trở sử dụng trong sản xuất bo mạch điện tử pot 1k 10% 25t sa, part: p13446 (nsx: bourns, có nhãn hàng, mới 100%)/ CR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: A3038-997-00-000 tụ chống sét-wm22d037a,dual varistor,e.,0.47,33v(nvl sx động cơ cần gạt nước xe ô tô,mới 100%)/ SI/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Aaccc681d20 điện trở biến đổi dùng cho thiết bị lọc tiếng ồn varistor _ samwha svc681d-20abw1(l:short), mới 100%/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ae052wr000000025n điện cảm,kt: 0.6 mm x 0.3 mm,ind,1.5nh,+-0.1nh,0.6a,0.15r,0201,lqp03tg1n5b02,murata,inn:716.112034(rohs/reach), dùng trong sản xuất tai nghe, mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: An257 điện trở biến đổi,linh kiện lắp ráp sản xuất bản mạch pcba,mới 100%,model:b72530x1450k062,hiệu:tdk,varistor/ AT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Auxiliary potentiometer - chiết áp sử dụng trên tàu biển, pn: qy9010a1014, maker: pacific central teknik. hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở (potentiometer) linh kiện điện tử, không dùng gia nhiệt, 150ohm, 2w, p/n: 227500000201, nhà sản xuất: pec, hàng mới 100%/ CA/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở 100khz, 100mv/020000729/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở 12 giri/037000008/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở 1k 0.25w/030000042/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở 20k 125mv/037103320/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở chia áp (chiết áp trượt)- sliding potentiometer 5kohm; 50mm messbe, material: 851122187, model: lrow1, brand: waycon, dùng để điều chỉnh điện áp dùng cho máy tạo sóng giấy. hàng mới 100%/ TR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Biến trở ts63y102kr10. hãng sx: vishay sfernice. công dụng: dùng để gắn vào thiết bị đo nhiệt độ của đất. hàng mới 100%./ CZ/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Bivn111a điện trở/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Bn83-07296a biến trở/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Chiết áp "fsg" type: pk613-16d 2k ohm 10% - 352 deg, p/n 1565z02-005.002. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Chiết áp bằng hợp kim, không phải kiểu dây quấn, hiệu: genkinger, model: h4148591, điện áp 5v, công suất 5w, dùng trong nhà xưởng, mới 100%./ DE Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Chiết áp kiểu xoay, mã: smr46b, dải điện trở danh định: 100mohm dùng trong các mạch điện tử. hsx: bourns, inc. mới 100%./ US/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Chiết áp phản hồi (feedback potentiometer) dùng để báo tín hiệu góc mở van trong hệ thống điểu hòa không khí, model p1000a, điện trở 1kiloohm, công suất 1w, hiệu belimo. hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: D3100006623 biến trở wp3s-r05ja1 hàn lên bản mạch, sản xuất bộ nguồn. hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Điện trở lò nướng, công suất 5000w, 230v/50hz, mã 01202662, 01202662, mới 100% foc/ IT/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Điện trở nạp mềm amtech, là linh kiện dùng cho thiết bị lọc sóng hài chủ động model amt-ahf-200-4-1n.hiệu amtech. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Dm14 n62651h001 nhiệt trở để sản xuất linh kiện bán dẫn/ silicon transistors inv a2279562/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Dna12002 chíp điện trở nhiệt thermistor 103jt-075-ev dùng sx cảm biến, mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Eaf64250001 biến trở-ividiv(eaf64250001).mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Eda4de71029-4 điện trở đặc biệt bảo vệ mạch điện khi có sự biến đổi điện áp cao trong thời gian ngắn, 680v dùng sản xuất bản mạch (eda4de71029-4). hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Epd7127ar001a biến trở điện áp/dòng điện 0.6w/ 470v/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: F5rz9b989ba - biến trở tự động đo lưu lượng gió, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô escape, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Hshl19-0106 điện trở bằng sứ, điện áp hoạt động 50v, kích thước 2512(inch) có giá trị trở kháng 49,9r, công xuất 1,5w/ 49.9_1.5w_2512_1%/ IL/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: In60000001162 biến trở variable resistor, pot 500 ohm 1/4 side adj sq mt, hàng mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: In60000015385 biến trở variable resistor, pot 10k trimmer sqr, hàng mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: In60000038906 biến trở variable resistor, pot 1k ohm side adj mt, hàng mới 100%/ MX Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: In60000067716 biến trở variable resistor, 1t, 50kohm pot,trim,1t,pc, 50k,mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: In60000069239 biến trở variable resistor, 10k ohm 0.5w trimmer 10k ohm 0.5w pc pin side, mới 100%/ CZ Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ka137300 điện trở sử dụng trong bo mạch của máy ảnh (0.063w;47.62v;36kr)_ ka1373000a09 resistor/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ka139100 điện trở sử dụng trong bo mạch của máy ảnh (0.063w;50v;200kr) _ ka1391000a09 resistor/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Lxna0527 biến trở, 13002-s0d0015h-00.hàng mới 100%/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: M1216 nhiệt điện trở (thermistor), dùng để cảm biến nhiệt độ của sản phẩm, mới 100%/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: M2516573a điện trở nhiệt pxn-49h-n1*(d343-3610bs)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: M3066628a điện trở nhiệt thermal protector up62 80+-5 c/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Merf100010a điện trở biến đổi, không phải điện trở biến đổi kiểu dây quấn, varistor chip 1608, điện áp 24v, dùng để gắn lên bản mạch, hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Npl-035 điện trở dán loại 680 ôm(trở smd 681), linh kiện điện tử của bản mạch pcb. item code zyfip-res28. hàng mới 100%/ PH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Npl-073 điện trở nhiệt ntc, kích thước 65*2*2mm, dùng để sản xuất cảm biến nhiệt cho xe điện, item code ts302902, hàng mới 100%/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Npl1101-3 biến trở (varistor), model b72510x0250k062, điện áp 25v mã 1105uxs00005/ HR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Oe3021000103 điện trở / res 0.001 ohm 0.5%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Pf-ks11 biến trở pot 250k 12t side ad (7000058). hàng mới 100%/ CR Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Q410-037267 chiết áp 3590s-6-103l. hàng mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Qa806300 điện trở cố định dạng dán dùng trong máy ảnh (0.05w;0.33v;2.2r) _ qa8063000009 resistor/ TH Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Rcp163314z điện trở biến đối, kiểu không dây quấn, công suất không quá 3 watt, dùng sản xuất máy bộ đàm, không nhãn hiệu, mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Rcp165624z điện trở biến đối, kiểu không dây quấn, công suất không quá 3 watt, dùng sản xuất máy bộ đàm, không nhãn hiệu, mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Re10300031r điện trở biến đối, kiểu không dây quấn, công suất không quá 3 watt, dùng sản xuất máy bộ đàm, không nhãn hiệu, mới 100%/ MY Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Rev_sndhua14152-nr biến trở (tụ chống sét dạng chip, công suất <20w) pn#sndhua14152-nr/ HR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Rev_sndhua32993 biến trở (công suất <20w) pn#sndhua32993/ ES/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Rk2-7550-000 biến trở/ ID Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Rm029 biến trở/ varistor/ nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ [19-780xa]/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Tev_seeci-dc-2027b-lf biến trở (tụ chống sét để ngăn dòng điện cao tần, công suất <2.5kva) pn#seeci-dc-2027b-lf/ CR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ure-00100k103f00-x điện trở 100k ohm 1% 1/16w 0402 smd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ure-0010k0103f00-x điện trở 10k ohm 1% 1/16w 0402 smd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ure-0010k0502f00-x điện trở 10k ohm 5% 1/20w 0201 smd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Ure-0010r0103f00-x điện trở 10ohm 1% 1/16w 0402 smd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: V0001227 0718-003l0qs#biến trở#resistor#v5.5mla0402nrlittelfuse. hàng mới 100%/ TW Hs code 8533
- Mã Hs 85334000: Vrres-001 vr resistor - biến trở, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: 30202100 điện trở cố định các loại, mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: 6235543 mạch điện trở dùng cho điện trở x12ldgnl15ac10k-23lr04 (nhập bù hàng mục 24 tk 107791419260/e11 ngày 11/12/2025)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: 6287890 mạch điện trở dùng cho điện trở x09211ny0b100k (nhập bù hàng mục 48 tk 107756868110/e11 ngày 01/12/2025)/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Amv229-230dam-m044 đế điện trở crompton instrument, công suất không quá 20w, mã: mounting din shunt form a, hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Cdt0603 chíp điện trở (bộ phận của điện trở) 0603_750r,4.7k, 82k, 100k, 470k, 470r, 1.2k, 5.1k, 1/10w(lắp đặt bằng công nghệ smt) dùng để lắp ráp bảng mạch pcb. mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Cdt0805 chíp điện trở (bộ phận của điện trở) 0805_22r, 100r, 1/8w(lắp đặt bằng công nghệ smt) dùng để lắp ráp bảng mạch pcb. mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Cdt1206 chíp điện trở (bộ phận của điện trở) 1206_ 5.1r, 20r, 560k, 1m, 1/4w(lắp đặt bằng công nghệ smt) dùng để lắp ráp bảng mạch pcb. mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Điện trở sứ của máy in cao tần (50w-30)/ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: N006 cảm biến điện trở 10d471k (sử dụng dòng điện 220v). mới 100%./ KR Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Nắp dùng để lắp 2 đầu điện trở, bộ phận của điện trở, kích thước 2.45mm*3.05mm*1.7mm, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Npl 030 chíp của điện trở, 20g4r70cjb00, 4.7ôm+-5% 1/8w. mới 100%/ CN Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Pk-res điện trở 3kv,1w,2meg,1%,smt2512,rohs,bộ phận dùng lắp ráp dùng lắp ráp thiết bị quang phổ kế, hàng mới 100%/ US Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: R1175 biến trở z7d471, linh kiện điện dùng cho máy đóng gói, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: R1603d biến trở rk1631110u0q alps, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: R4168 biến trở rk 163110 ttu, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8533
- Mã Hs 85339000: Vòng nối dùng để nối các bộ phận của điện trở, bộ phận của điện trở, kích thước 2.85mm*2.6mm, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8533