Mã Hs 8532

- Mã Hs 85321000: (1240344752) - tụ máy sấy bơm nhiệt, 12uf, 220 - 240 v, 50/60 hz capacitor 12f, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: (1240344760) - tụ đề máy sấy 450v, 20uf, 220 - 240 v, 50/60 hz, tụ điện cố định, dùng cho mạch có tần số 50/60 hz capacitor 20f, mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: (1250020615) - tụ điện cố định dùng cho máy sấy, cho mạch có tần số 50/60 hz, 1 pha, 220 - 240 v capacitor motor 10uf, mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: (blrch500a000b44) tụ điện cố định varplus-dung lượng 50kvar 440v 50/60hz--hiệu schneider electric-mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: . tụ bù capacitor 3p 415v 50hz 50kvar, thương hiệu: samwha-hàn quốc. hàng mới 100% kr/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: 145-175 uf discharge capacitor, designed for use in 50/60 hz circuits and having a reactive power handling capacity of not less than 0.5 kvar, single-layer/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: 3j17n46714 tụ điện (ck45-b3dd331kyvna). dùng cho máy giặt, máy hút bụi. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: 3j36p11871 tụ điện (db60-302m). dùng cho máy giặt, máy hút bụi. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ackmg1h100t tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Acky1h101t tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ackze1h221t tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ackze1v151t tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Bm005-cap01 tụ điện cm03x5r225m06ah035, 2.2uf, 6.3v, 0603, hàng mới 100%, 3capky0006/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: C2201 tụ điện bằng sứ (capacitor) dùng để sản xuất camera module điện thoại di động, l 0.6+/-0.09 mm, w: 0.3+/-0.09 mm,t: 0.3+/-0.09 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Cap-15 fixed capacitor, multilayer type with radial leads, designed for use in 50/60 hz circuits and having a reactive power handling capacity of not less than 0.5 kvar./ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Cap-20 fixed capacitor, multilayer type with radial leads, designed for use in 50/60 hz circuits and having a reactive power handling capacity of not less than 0.5 kvar./ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Cctb3p tụ bù cap/20/440sun (3p 20kvar 440v), 3 pha, điện áp 440v/50hz, công suất 20kvar, hãng sunny. hàng mới 100%/ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: F14020-00 tụ điện rg244050d1e 440vac 50kvar, loại tụ điện cố định được thiết kế dùng cho mạch điện có tần số 50/60hz, công suất phản kháng 50kvar. mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Faas-a0091 tụ bù hạ thế, model: rg223050d1e, 3p 230v, loại tụ dầu, dùng cho lưới điện 50hz, công suất 50kvar, hãng sx: shizuki/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Faas-a0094 tụ bù hạ thế, model: rg244050d1e, 3p 440v, loại tụ dầu, dùng cho lưới điện 50hz, công suất 50kvar, hãng sx: shizuki/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Faas-a0095 tụ bù hạ thế, model: rg244030d1e, 3p 440v, loại tụ dầu, dùng cho lưới điện 50hz, công suất 30kvar, hãng sx: shizuki/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Faas-b0151 tụ bù hạ thế, model: rg223050d1e, 3p 230v, loại tụ dầu, dùng cho lưới điện 50hz, công suất 50kvar, hãng sx: shizuki/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Grm0335c1h101ja01d tụ điện. dùng cho điều khiển nhà tắm, nhà bếp. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Grm033r61e103ka12d tụ điện. dùng cho điều khiển nhà tắm, nhà bếp. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Km-02 200529019 tụ điện: 0402b104k160ct, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Km-02 tụ điện: kyocera avx niobium oxide capacitiors 581-nojb107m006rwj, mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: M02-07536523 tụ điện cho van điều khiển igv, mã 5945s1000043-01, loại tụ điện cố định, tần số 50/60hz, 0.5kvar, nhà cung cấp hanwha power systems. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tps-1021911-01 tụ điện -cap, cer 10000pf 500v x7r 0805/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tps-1024328-01 tụ điện -cap tan poly 33uf 50v 2917/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tps-1024329-01 tụ điện -cap cer 1000pf 50v u2j 5% 0402/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tps-110137lf tụ điện -cap,npo,100pf,50v,5%,0402,lf/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tụ điện 12.0 uf 420v (dùng cho đầu đốt, hãng sx mfb, hàng mới 100%)/ SI/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tụ điện 8.0 uf 420v, ac (hãng sx mfb, dùng cho đầu đốt, hàng mới 100%)/ CZ/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tụ điện: 480vac, 65kvar, 50hz, esl5-48065kt, hiệu eunsung, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tụ nguồn 3 pha 440v, 50hz, 10kvar b32344e4102b040. hiệu: epcos, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tụ nguồn se 300mf 450vac, ref; 416844997, hiệu: ducati - hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: V1410933 tụ điện exfhp4103zfc cn5-1-103kk5(4 5)/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Vc9-6246-000 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Vc9-6772-000 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve1-5510-102 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve2-0230-105 tụ điện (điện áp 50v). dùng cho máy in. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve2-7080-225 tụ điện (điện áp 25v). dùng cho máy in. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve3-1420-100 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve3-7520-686 tụ điện, dùng cho máy in, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve4-0430-331 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve4-0440-101 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve4-1470-102 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve4-1480-102 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve4-8220-471 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve4-8480-225 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve5-2580-102 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 077.53361.0041 tụ điện cố định chất liệu tantan,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 077.c2271.0041 tụ điện cố định chất liệu tantan,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 1000194017 tụ tantan dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000194017, hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 10110000512 tụ điện cố định (tụ tantalum), đ/a: 16vdc, kt: 3216-18, mã: taja106k016rnj, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: avx, hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 10110026135 tụ điện cố định (tụ tantalum), mã: taje107m025rnj, đ/a: 25vdc, kt: 7343-43, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: avx, hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 10c-g0246-00a-v tụ điện cố định, tụ điện tantalum, nhãn hiệu avx, model tajr106m010rnj, mới 100%/ SV/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 1bb0500208vis tantalum capacitor cond tant smd 470 uf 8.2v 20% c-type 592/ IL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 23-1-002090 tụ điện tantan, mã tpsb107m010r0400, điện áp 10v, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 2409-001191_nv tụ điện dùng để lắp ráp bảng mạch sử dụng cho tivi c-organic,smd;47uf,20%,20v,tp,7343(1.9t). hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 2409-001240_nv tụ điện dùng để lắp ráp bảng mạch sử dụng cho tivi c-organic,smd;33uf,20%,25v,lr,tp,7343. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 2409-001418 tụ tantalum/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 262-81010-06-22 tụ tantan (cap smd tan 100uf 10% 6v3 b tajb107k006rnj avx), sd sx lắp ráp sp của n/máy. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 262-82220-06-81 tụ tantan (tantalum) (cap smd tan 220uf 20% 6. 3v 1206 tctal0j227m8r-v1), sd sx lắp ráp sp của n/máy. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 531501m tụ điện cố định, dạng tụ tantalum. c10u 50v 10%tael sch7343h043/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 77.c3371.18l tụ điện cố định,chất liệu tantan,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Byd-cap-0003 tụ điện cố định bằng tantalum, dạng chíp, a128s00103, cap,ta,poly,33uf,20%,16v,70mo,1.165a,b12, model tcpbl1c336mtaa0070, dùng trong sản xuất ipad, mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Byd-km-cap-0002 tụ điện cố định bằng tantalum, dạng chíp, a128s00149, cap,ta,poly,39uf,20%,15v,0.2ohm,0.55a,a2, model tcpft15396maba201q, dùng cho sx bảng mạch máy tính bảng, mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: C06c100u02d00 tụ điện hóa tantalum 100 uf +-20%, điện áp định mức 10vdc, loại dán smd kích cỡ b (1411 / 3528 metric), dùng để hàn vào mạch điện tử, hàng mới 100%./ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: C06c220u02c00 tụ hóa tantalum 220 uf +-20 %, điện áp định mức 6,3 vdc, kích cỡ "b" (1411/3528 metric), loại dán smd, dùng để hàn vào mạch điện tử, hàng mới 100 %./ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: C107-maax5-32 tụ điện dạng con chip, c chip_100uf 6.3v 3216 +-20% x5r (dùng trong sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%)/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Ca720-00980-lc tụ điện tantan nhiều lớp, 6.3v, pn#ca720-00980-lc, dòng số 5 của tờ khai 10376764640/e31 (6/1/2021)/ CZ/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Cap-002408-04 tụ điện tant_cap,smt,2200uf,14574 x,6.3v,10pct,t/ IL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Cem161077ar tụ tantan loại cố định dùng trong mạch có tần số 26-29 mhz(dùng sản xuất máy bộ đàm) không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: D3200000437 tụ tantalum để hàn lên bản mạch,điện áp 16v, điện dung 10 micro farad, 293d106x9016b2te3, kt: 3.5 x2.8 x2.11 (mm). hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: D3200000448 tụ tantalum để hàn lên bản mạch,điện áp 35v, điện dung 1 micro farad, kt: 3.5 x2.8 x2.11 (mm). hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Fl066 tụ điện tantalum,điện áp: 10v, điện dung: 22uf,un35-02228-01a/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Fy335 tụ điện cố định tantalum, điện áp 6.3v, điện dung 470uf,11-2583-02/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: In60000010485 tụ điện cố định tantalum - tantalum capacitor cap tant solid 10microf 20v 6032-28 mới 100%/ IL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Ls-c-090 tụ tantan (tantalum), 13102-s0t0022h-00.hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Lxna0350 tụ tantan (tantalum) (có giới hạn công suất phản kháng cho phép dưới 0,5 kvar), 13102-s060011h-00.hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Nb7336-094 tụ điện tantalum, điện áp 6.3v, mới 100%. code: hq117e0008000/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Nk109 tụ điện, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Nl484 tụ tantalum,spark killer,kncrb-20470,300735-0031,300735-0031/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Nlvnld0096 tụ tantan (tantalum) (giới hạn công suất phản kháng dưới 0,5 kvar), c.add02901-vn.hàng mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Npl033 2409-001129: tụ tantan (tantalum), dùng để sx bảng mạch in tivi, hàng mới 100% - c-polymer,chip;100uf,20%,6.3v,wt,tp,3.5/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Nvl12-3 tụ tantan - cap,tantalum, 25tqc33myf, 276103365chf, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Orbi-cap-008 tụ tantan orbi-cap-008. hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Rev_sw3016112 tụ điện tantan nhiều lớp (điện áp 6.3v) pn#sw3016112/ CZ/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga00008m0q tụ tantan (tantalum),npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:sga00008m0q,mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga00009420 tụ điện tantanlum dùng để ổn định điện áp và chất lượng tín hiệu mạch pcb, điện áp 2.5v, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga0000c50q tụ tantan (tantalum),npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:sga0000c50q,mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga0000dz10 tụ tantan (tantalum),npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:sga0000dz10,mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga0000gz0v tụ điện tantalum dùng để ổn định điện áp và chất lượng tín hiệu mạch pcb, tantalum pentoxide, hiệu kemet, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga0000h800 tụ tantan (tantalum),npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:sga0000h800,mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga0000hf00 tụ điện tantalum dùng để ổn định điện áp và chất lượng tín hiệu mạch pcb, hiệu: kyocera-avx, hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Snd1cap000337-nr tụ điện tan tan nhiều lớp (điện áp 50v)/ IL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Tev12-104 tụ điện tantalum dạng chip. hàng mới 100%./ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Ttc02 tụ tanta (tantalum), có chất điện môi polymer dẫn điện, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Tụ điện gốm nhiều lớp sử dụng trong hệ thống ổn định hình ảnh của máy quay phim model: 04025a8r2jat2a, nhãn hiệu: kyocera avx. mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: V0001106 1b08-00ul0qs#tụ điện tantan#poscap 150uf/6.3v 3.5*2.8 20%. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 009.2771d.0121 tụ điện cố định chất liệu nhôm,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 009.8271n.0081 tụ điện cố định chất liệu nhôm,hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 041-p000088-00 tụ điện nhôm, dùng cho lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (cap 10uf 35v 10% tant d t/r rohs2.0)/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 079.6871d.m005 tụ điện cố định,chất liệu nhôm,hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 09.10812.006 tụ điện cố định bằng nhôm, pn: eeufr1e102b, điện dung 1mf, điện áp 25v, hàng mới 100%. code 09.10812.006/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 09.33714.001 tụ điện cố định bằng nhôm, pn: 50zlh330mefc10x23, điện dung 330uf, điện áp 50v, hàng mới 100%. code 09.33714.001/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 1000142073 tụ nhôm dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000142073, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 1000142112 tụ nhôm dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000142112, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 1000231108 tụ nhôm dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000231108, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 107w8146p001_vn|dm tụ điện bằng nhôm 47000uf, 160v. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 151x1227bm02pc01|dm tụ điện bằng nhôm 35v, 750000 uf. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 1821703 tụ nhôm (4500074152)/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 2401-006226 tụ nhôm/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 2402-001493 tụ nhôm/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 28-bd0106-kbx cap.cer,smd 10uf 10% 25v x5r 0805 cl21a1 tụ điện nhôm, điện áp 6.3v, kt 6.3x7.7mm, công dụng lọc nhiễu,mới 100% nguyên liệu sx tv/ PH/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 300-106-513 tụ điện cố định bằng nhôm, dùng cho bản mạch điện tử/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 40-1456-01e tụ điện cố định bằng nhôm. hàng mới 100%./ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 621203q01-024-g capacitor cap,spea,220uf,+/-20%,6.3v,5100ma,15mohm/ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 621208e03-021-g aluminium capacitor_cap,spea,560uf,+/-20%,2.5v,4350ma,7mohm,/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 62120gj01-021-g aluminium capacitor_cap,spea,270uf,+/-20%,16v,5.08a,10mohm,1/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 622209100-025-g capacitor cap,spet,100uf,+/-20%,25v,1140ma,40mohm,/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: A0021 tụ nhôm/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: A506000951 tụ nhôm gắn trên bảng mạch in của quạt tản nhiệt có điện dung 10uf dùng cho điện áp 100v trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt, mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: A506000a84-1 tụ điện cố định điện phân nhôm có điện dung 100uf, điện áp 25v, dùng trong giai đoạn sản xuất bảng mạch in của quạt tản nhiệt, mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Av-053 tụ điện cố định - tụ nhôm (dùng để sản xuất thiết bị điện tử gia dụng) (capacitor, chip(1608, 50v/100pf, c0g)), mới 100%@ccus1h101jak/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: B000021406a tụ nhôm dùng cho bản mạch điện tử/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: B000021424a tụ nhôm dùng cho bản mạch điện tử/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: B000028496b tụ nhôm dùng cho bản mạch điện tử/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: B024022 tụ điện capacitor bmi pn:30lr568m010gh2alf.hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Ca720-01851-lc tụ điện nhôm nhiều lớp (điện áp 80v), pn#ca720-01851-lc, dòng số 32 của tờ khai 10745312573/e31 (19/8/2025)/ AT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cap-0382lh-oscn tụ điện cố định,chất liệu nhôm,hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Capacitor 47000 uf incl.\ tụ điện cố định bằng nhôm dùng cho máy cắt nguyên liệu tự động, mới 100%/ CH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cc300302950003e tụ điện nhôm 4.7uf/400v 105 độ c, kt: 8*11mm, khoảng cách chân: 3 +-0.3 mm, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cc300302960003e tụ điện nhôm 470uf/10v 105 độ c, kt: 6.3*11mm, khoảng cách chân: 3 +-0.3 mm, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cc300303050003e tụ điện nhôm 6.8uf/400v 105 độ c, kt: 8*14mm, khoảng cách chân: 2.5mm, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cc300303070003e tụ điện nhôm 4.7uf/50v 105 độ c, kt: 5*11mm, khoảng cách chân: 2.5mm, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cc300303080003e tụ điện nhôm 470uf/35v 105 độ c, kt: 10*17mm, khoảng cách chân: 5mm, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cpt01767 start capacitor, made of aluminum electrolytic, diameter 25.4mm, designed for use in 50/60 hz circuits, but reactive power handling capacity is less than 0.5kvar/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cs-pt-951 tụ điện bằng nhôm, nhãn hiệu: shizuki, mã: rg244050d1e, điện áp: 400v, công suất phản kháng dung: 50kvar, kích thước:w290xh380xd193, mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Dynl-014 tụ điện nhôm [2401-003564]capacitor-electronic.1000uf,35v,20%,wl,tp,12*25mm,105oc wl1v108m12025pl100 2401-003564 hr0201-0059a.hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Eae66291801 tụ điện nhôm cố định-ividiv(eae66291801).mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Eae66333501 tụ điện nhôm cố định-ividiv(eae66333501).mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Eefsx0e331e4 capacitor aluminum poly 330uf 20% 2.5v smd-j51349-eefsx0e331e4./ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Hq17103000670 tụ điện nhôm, (basin)cylindrical conductive polymer solid el-cap_100 v_68uf_m(+/-20%)_0 ohm_0.81 a_9000 hour_dip, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Hshl19-0096 tụ điện chất liệu bằng nhôm (nhiều lớp)kích thước 3216(inch) điện áp 16v có điện dung 10uf, /10uf_16v_3216_10%/ RS/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: K0039 tụ nhôm/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Lxvtc14b tụ nhôm 13101-d310025h-21.hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Mb-11020-00415500 tụ điện nhôm cố định nhiều lớp,dùng để sản xuất sản phẩm bo mạch chủ máy tính, điện áp 2.5v/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Mecomc004 tụ bù - prt.4430, công suất 30kva, số pha 3p, điện áp 440v, dòng điện 39.4a, enerlux, vỏ nhôm, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Npl10017 tụ điện cố định bằng nhôm, dùng để sản xuất nguồn điện, hàng mới 100%, p/n:040-40008-00/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Sd2378 tụ điện cố định,điện áp 6.3v,điện dung 470uf,chất liệu nhôm,kt: 6.3*8 mm,dùng trong mạch điện tử dc, không phải tụ nguồn ac 50/60hz,part 621207y08-077-h,hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Tụ điện 400vdc, loại cố định, chất liệu nhôm, dùng để cắt tần số của loa, 2uf cross cap, mã hàng 001-02372, nhà cung cấp: jantzen audio. mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Tụ điện 800vdc, loại cố định, chất liệu nhôm, dùng để cắt tần số của loa, 0.1uf superior z-cap, mã hàng 001-0502, nhà cung cấp: jantzen audio. mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Tụ điện cer 1000pf 50v x7r 0603 dùng gắn lên bo mạch, model 1276-1018-1-nd, nhà sản xuất samsung electro-mechanics (va). hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Tụ hoá 100vdc, loại cố định, chất liệu nhôm, dùng để cắt tần số của loa, 8.2uf elecap, mã hàng 001-6132, nhà cung cấp: jantzen audio. mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Tụ nhôm- el-cap ecea1en220xi cap, alu elec, 22uf, 25v, radial (4000581_4500073334)/ MA/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: V0001107 1b08-00y6000#tụ điện nhôm có chip#poscap 4.7uf/35v 3.5*2.8 10%. hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 102s42e100jv4e tụ điện bằng gốm 102s42e100jv4e, hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 102s42e5r6dv4e tụ điện bằng gốm 102s42e5r6dv4e, hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 102s42e6r8dv4e tụ điện bằng gốm 102s42e6r8dv4e, hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 1rw.c.a.222m400v tụ điện y 222m/400v (bước chân: 10mm) (tụ gốm 1 lóp loại cố định), hàng mới 100%,1rw.c.a.222m400v/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 1rw.c.t.080510450v tụ điện chip 0805 (tụ gốm 1 lớp loại cố định) 104/50v(100nf), hàng mới 100%,1rw.c.t.080510450v/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 20110000433 tụ film an toàn y1 một lớp, nhãn keme, mã hiệu p295be471m500l, 500v, mới 100%/ FI    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2184947-7 tụ điện bằng sứ 16v, một lớp, điện dung cố định, kích thước 1.6 x 0.8mm, dùng cho máy đo huyết áp,16v, 0.1uf, mới 100%/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2184948-5 tụ điện bằng sứ 10v, một lớp, điện dung cố định, kích thước 1.6 x 0.8mm, dùng cho máy đo huyết áp 10v, 1uf, mới 100%/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2185038-6 tụ điện bằng sứ 50v, một lớp, điện dung cố định, kích thước 1.0 x 0.5 x 0.5mm, dùng cho máy đo huyết áp, mới 100%/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2201a000128 tụ gốm (điện môi gốm, một lớp).mới 100%/ TL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2201a000132 tụ gốm (điện môi gốm, một lớp).mới 100%/ TL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2201a0100735 tụ gốm (điện môi gốm, một lớp).mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2201a0101852 tụ gốm loại cắm (điện môi gốm, một lớp). mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2613249-0 tụ điện bằng sứ 50v, một lớp, điện dung cố định, kích thước 0.6 x 0.3 x 0.3mm, dùng cho máy đo huyết áp, 50v, 1000pf, mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 4000579 tụ gốm- smd-ce-cap 80-c0603x120j5g (4500073385)/ MX/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 852-11107-037 tụ điện cố định, tụ gốm 1 lớp c-chip umk316b7225kl-t/2.2uf 50v +/-10%, để gắn vào vào bảng mạch điện tử dùng trong sản xuất đèn led ô tô, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 852-11108-008 tụ điện gốm 1 lớp c-chip umk325b7475km-p/4.7uf 50v 10% x7r, để gắn vào vào bảng mạch điện tử dùng trong sản xuất đèn led ô tô. hàng mới 100%./ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: A0280-150-10y tụ điện của bộ giảm suy tín hiệu a0280-150-10y/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: C10 tụ điện gốm, một lớp. hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera, nhà sx: cowell fashion. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Ccs01 tụ gốm một lớp, dùng cho bảng mạch của màn hình máy tính, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Cl0129 tụ điện cố định,tụ gốm một lớp dùng để gắn lên bảng mạch capacitor_0201_0.01f_x7r_10%_10v_hf. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Csbg-0123 tụ điện, 0603,50v,0.1uf,+-10%,x7r, tụ gốm cố định nhiều lớp, pn 076b-3347-c480a1, hàng mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Ct0161056z tụ gốm dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, loại cố định 1 lớp, dùng sản xuất máy bộ đàm, không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: De1e3ra222mj4bn01f tụ điện cố định bằng gốm, một lớp, dùng cho bản mạch của máy in/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Epc1384qs471 tụ điện cố định bằng gốm một lớp dùng cho bản mạch máy in/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Fl017 tụ điện cố định bằng gốm,điện áp: 16v, điện dung: 22.0uf,11-102080-01/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Fl131 tụ điện cố định một lớp bằng gốm,điện áp 16v, điện dung 270uf,x942770-013/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Hshl19-0095 tụ điện bằng sứ (một lớp) điện áp hoạt động 2kv, kích thước 1206 (inch) có giá trị điện dung 470pf/ 470pf_2kv_1206_10%/ MY/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: In60000064299 tụ điện cố định gốm một lớp - ceramic capacitor cap cer 2.05nf 7.5kvdc rad, mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Lf121-0094779 tụ điện cố định: tụ gốm một lớp (capacitor) lf121-0094779+bi3+c (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Pcb-0ck10001515 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp, 100pf 10% dc 1000v y5p -25to+85c 6.3x5mm 5mm, hàng mới 100%, loại 0ck10001515/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Pcb-0ck22101545 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp, 220pf -10to+10% 1kv y5p -25to+85c 6.3x5mm 5mm, hàng mới 100%, loại 0ck22101545/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Pcb-6120fc9024a tụ điện cố định, tụ gốm một lớp, 4700pf 20% 250vac y5v -25to+85c 10x6mm 7.5mm, hàng mới 100%, loại 6120fc9024a/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Pcb-eae38956701 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp, 470pf 10% 400v y5p -25to+85c 10x7mm 10mm, hàng mới 100%, loại eae38956701/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Pcb-eae54928101 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp, 1000pf -10to+10% 1kv y5p -20to+85c 8x5mm 5mm, hàng mới 100%, loại eae54928101/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Ph1013 tụ điện gốm yc 560pf 250v y1 +-10% ah y5p ls10,(mã sap:w132k2e56191-h00),ev,hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: R1358798 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp dùng để gắn lên con chip trong bảng mạch cap_0201_1f_x5r_10%_10v_n, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: R3101781 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp dùng để gắn lên con chip trong bảng mạch tantal capacitor_7343_47uf_-55~85_20%_35v, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: R3179921 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp dùng để gắn lên con chip trong bảng mạch capacitor_0402_22f_x6s_20%_4v_24m_1_n_-, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Se00043a tụ điện bằng gốm j17c102043 / gcm155r71h102ka37d / 100455191/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Se00043b tụ điện gốm, một lớp eee1aa330wr/j15c336002, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Tụ điện gốm(một lớp) 150v 5x5x36mm, dùng cho thiết bị truyền động tín hiệu điện tử, nhà sx: piezodrive, mã nhà sx: sa050536, mới 100%./ AU/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Tụ gốm, một lớp, điện áp 250v (capacitor c de1b3ra471ka4bn01f 250v470pf)-113010016800, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: W01986 tụ điện cố định, hàng mới 100%. erp:2405500020/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: W02111 tụ điện cố định, hàng mới 100%. erp:2308500042/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: W2040106000211068 tụ gốm, w2040106000211068, 106,m,10v,x5r,0603,hf,cl10a106mp8nnnc, mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: W2040106001641068 tụ gốm, w2040106001641068, 106,k,25v,x7r,0805,cl21b106kayqnne, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: W2040226000121068 tụ gốm, w2040226000121068, 226,m,10v,x5r,0805,hf,cl21a226mpqnnne, mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: W2040475000161068 tụ gốm, w2040475000161068, 475,k,10v,x5r,0402,cl05a475kp5nrnc, mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Wt-271360.057 tụ điện bằng gốm một lớp cap cer 100n k 16v 0603 x7r r.hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 041-00400-3e3 tụ gốm nhiều lớp, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử,mới 100% (cap, ceramic, x5r, 10uf, 6.3v, 20%, 0402, smd t/rrohs2.0)/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 041-00440-3e3 tụ gốm nhiều lớp, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử,mới 100% (cap, ceramic, x5r, 10uf, 4v, 20%, 0402, smd t/r rohs2.0)/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 041-102601--00 tụ gốm nhiều lớp. hàng mới 100% (capc(smd) cer 330pf npo 10% 50v 0603 rohs)(capc(smd) cer 330pf npo 10% 50v 0603 rohs)/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 1000157052 tụ gốm nhiều lớp dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000157052, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 1000246367 tụ gốm nhiều lớp dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000246367, hàng mới 100%/ IL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 1300002gd00 tụ gốm đa lớp, pn: 1300002gd00, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 1300005jc00 tụ gốm đa lớp, pn: 1300005jc00, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 1300005o700 tụ gốm đa lớp, pn: 1300005o700, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 1504681 tụ gốm, nhiều lớp- ce-cap y1/x1 wkp222mcpejokr nf2,2/400v (4500069768)/ CZ/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-000530 c-cer,chip;2.7nf,10%,50v,x7r,tp,1005,-55/tụ gốm nhiều lớp/ HK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-000940 c-cer,chip;470pf,10%,50v,x7r,tp,1005,t0. / tụ gốm nhiều lớp/ HK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-002525 c-cer,chip;560pf,10%,50v,x7r,tp,1005,-55 / tụ gốm nhiều lớp/ HK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-003051 tụ gốm dán (điện môi gốm, nhiều lớp) kxđ/ AP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-005057 c-cer,chip;8.2pf,0.25pf,50v,c0g,tp,1005, / tụ gốm nhiều lớp/ HK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-005779 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-006410 tụ điện gốm nhiều lớp/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-006795 tụ gốm dán (điện môi gốm, nhiều lớp) kxđ/ AP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-006862 tụ gốm dán (điện môi gốm, nhiều lớp) kxđ/ AP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-007393 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-007796 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-009152 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-009437 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-009664 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-009703 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-010048 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-010284 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203a0100575 tụ gốm dán (điện môi gốm, nhiều lớp) kxđ/ AP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 264580m tụ điện cố định, dạng tụ gốm nhiều lớp. c4u7 10v 20%x5r sch0402h005/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2-s9511-ul-011-00r tụ điện gốm - cụm linh kiện đã lắp ráp dùng cho máy duỗi tóc, part#2-s9511-ul-011-00r, hàng mới 100%/ AP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 310017m tụ điện cố định, dạng tụ gốm nhiều lớp. c180p 50v 1% cog sch0402h005/ FR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 545075m tụ điện cố định, dạng tụ gốm nhiều lớp. c2u2 50v 10%x7r sch1206h016/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 550531m tụ điện cố định, dạng tụ gốm nhiều lớp. c10u 10v 10%x7r sch0805h013/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 70196820m tụ điện cố định, dạng tụ gốm nhiều lớp. c10n 50v 5% cog sch0603h008/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 78.15135.101bdx tụ điện cố định bằng gốm nhiều lớp, điện dung 150pf, điện áp 100v, pn: vj0805a151jxbmc, hàng mới 100%. code 78.15135.101bdx/ IL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 78.22226.211 tụ điện cố định bằng gốm nhiều lớp, pn: c0805x222k102t, điện dung 2200pf, điện áp 1kv, hàng mới 100%. code 78.22226.211/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 78.22610.5bl tụ điện cố định,chất liệu gốm,nhiều lớp,hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 78.47510.5fl tụ điện cố định,chất liệu gốm,nhiều lớp,hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 8 tụ điện nhiều lớp các loại.không hiệu-(hàng mới 100%)/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: A150-07158-00 capacitor, polarized capacitor/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: A506000c17-1 tụ gốm nhiều lớp 1206 25v 10uf k x7r, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: A95538-018 capacitor, ceramic, mutilayer, x6t,0201,1uf,4v,+/- 20%,/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: C0232-0029 tụ gốm nhiều lớp cap smd 3pf 0.1pf 0402 50v c0g/np0, model: qscf500q3r0b1gv001t, hiệu: johanson technology, hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: C200-02-241 tụ gốm cố định, nhiều lớp, nvl dùng sản xuất cho bộ sạc cổng usb ô tô, nsx darfon electronics corp, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Cap-0547l tụ điện cố định,chất liệu gốm,nhiều lớp,hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Cc02000076 tụ điện gốm nhiều lớp, điện áp 50v, pn#cc02000076, dòng số 2 của tờ khai 10737557413/e31 (23/7/2025)/ BR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Cc300302970003e tụ điện dán (tụ gốm cố định), nhiều lớp, loại không phân cực capacitor mlcc, 102 200v 0805 x7r +-10%, dùng sản xuất bảng mạch pcba, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Cc300302980003e tụ điện dán (tụ gốm cố định), nhiều lớp, loại không phân cực capacitor mlcc, 470pf 1kv 1206 x7r +-10%, dùng sản xuất bảng mạch pcba, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Ccm01 tụ gốm nhiều lớp, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Dfi-ccm01 tụ gốm nhiều lớp, dùng cho lắp ráp bảng mạch, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Dynl-021 tụ điện gốm nhiều lớp [2201-000915]capacitor-ceramic,disc,0.1nf,10%,1000v,y5p,-,6x5mm ekb3a101k06fk5 2201-000915 hr0202-0160a.hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Eae64986201 tụ điện gốm cố định nhiều lớp-ividiv(eae64986201).mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Eae65235101 tụ điện gốm cố định nhiều lớp-ividiv(eae65235101).mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Eae65236301 tụ điện gốm cố định nhiều lớp-ividiv(eae65236301).mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Eae65802201 tụ điện gốm cố định nhiều lớp-ividiv(eae65802201).mới 100%/ GB    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Eae65901801 tụ điện gốm cố định nhiều lớp-ividiv(eae65901801).mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Eae66001604 tụ điện gốm cố định nhiều lớp-ividiv(eae66001604).mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Fe2568 tụ điện gốm dán (cố định, nhiều lớp), điện áp 50v, không phải tụ nguồn, kt:3.2*1.6*1.9mm, pn:1c-2nc326c-j611, để lọc và ổn định điện áp/tín hiệu trong mạch, mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Fe2569 tụ điện gốm dán (cố định, nhiều lớp), điện áp 50v, không phải tụ nguồn, kt:3.2*1.6*1.9mm, pn:1c-2n1h106-j600, để lọc và ổn định điện áp/tín hiệu trong mạch, mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Fe2615 tụ điện gốm dán (cố định, nhiều lớp), điện áp 10v, không phải tụ nguồn, kt:1*0.5*0.5mm, pn:04-884-103003, để lọc và ổn định điện áp/tín hiệu trong mạch, mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Fe3342 tụ điện gốm (tụ lọc, cố định, nhiều lớp),không phải tụ nguồn, điện dung 0.1microfarad, điện áp 25v, dùng lọc nhiễu, ghép tín hiệu cao tần. kt: 1*0.5*0.5mm, part:1c-2b20104-k420, mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: G150-07636-00aa ceramic capacitor_ cap, rf, cer, c0g, 7.5pf, +/-0.1pf, 25v, 01005, 0.22mm/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: G150-10226-00aa ceramic capacitor_ cap, rf_m, cer, c0g, 3.5pf, +/-0.05pf, 25v, 0201, 0.33mm/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: G150-10232-00aa ceramic capacitor_ cap, rf_m, cer, c0g, 3.7pf, +/-0.05pf, 25v, 0201, 0.33mm/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: G150-10257-00aa ceramic capacitor_ cap, rf_m, cer, c0g, 4.6pf, +/-0.05pf, 25v, 0201, 0.33mm/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: G150-10297-00aa ceramic capacitor_ cap, rf_m, cer, c0g, 5.8pf, +/-0.05pf, 25v, 0201, 0.33mm/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Htsv-027 tụ điện bằng gốm dùng để lắp ráp bản mạch camera quan sát - capacitor,hàng mới 100%/ HK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: In60000012288 tụ điện cố định gốm nhiều lớp - ceramic capacitor 4.7nf 4kv 10% x7r 2225 hv smt, hàng mới 100%/ IL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: In60000015736 tụ điện cố định gốm nhiều lớp - ceramic capacitor 33uf 25v elect 6.3 x 5.4mm smd, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: In60000024365 tụ điện cố định nhiều lớp có sử dụng sứ - ceramic capacitor 220pf 100v 5% cer npo 1206, hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: In60000034006 tụ điện cố định gốm nhiều lớp - ceramic capacitor 47uf 10v 20% elect 6.3x5.7 smd, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: In60000036320 tụ điện cố định gốm nhiều lớp - ceramic capacitor 0.47uf 50v 10% x7r 1206 smd thk 1.6mm max, hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Le104-l tụ gốm nhiều lớp (at-td) le104-l. nsx: okaya. hàng mới 100%. hàng nhập từ dòng số 4 của tk knq:106431307840/c11/ LK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Lgd-0ch2a-0296a tụ điện cố định, tụ gốm, nhiều lớp, 0.1uf, k, 25v, x7r, 0.55mm, 1005, r/tp, hàng mới 100%, loại 0ch2a-0296a/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Lgd-0ch2a-0406b tụ điện cố định, tụ gốm, nhiều lớp, 2.2 uf, k, 10v, x7s, 0.9mm, 1608, aec q-200, r/tp, hàng mới 100%, loại 0ch2a-0406b/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Lxvtc14 tụ gốm, nhiều lớp 13100-s010184h-00.hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Rev_ge994000000707 tụ điện gốm nhiều lớp (điện áp 50v) pn#ge994000000707/ SV/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Sc3103069am ceramic capacitor, cer cap_10000pf_x7r_0603_50v_10%_aec_k/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Sc322k069am ceramic capacitor, cer cap_220pf_x7r_0603_50v_10%_kemet_a/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Seecs-cc-3c9r1-lf tụ điện gốm nhiều lớp (điện áp 25v-250v)/ IL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Sga330u0001 tụ gốm đa lớp,nguyên phụ liệu sản xuất bán thành phẩm hoặc lắp ráp máy tính xách tay,p/n:sga00002680,mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tongda-ccm01 tụ gốm nhiều lớp, dùng cho lắp ráp bảng mạch, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 10 uf 50v 0805/085005010/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 150 pf 50v 0805/085015115/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 3.3pf, 50v, 0402/080000054/ DE/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 3.3uf 35 v/097168330/ SV/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 4.7uf 16v/097038470/ HU/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 6.3v 1210/087310622/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 68 pf 50v 0805/085005068/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện bằng gốm nhiều lớp, chip capacitor 0.1microf (100nf)/50v,0603, 06035c104k4t2a/gcm188r71h104ka57d/cc0603krx7r9bb104, ecp1010004, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện/085005133/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: V004003300 tụ điện bằng gốm nhiều lớp, dùng sản xuất module đèn led ô tô 68nf_50v_x7r_2012_avx. hàng mới 100%/ GB    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: V004017600 tụ điện bằng gốm nhiều lớp, dùng sản xuất module đèn led ô tô 4r7nf_100v_fs_1608_avx__cm. hàng mới 100%/ GB    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: V828016001 tụ điện cố định (tụ gốm, nhiều lớp) 2200pf, 440vac, dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%,po:8068807/ CZ/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Ve4-8610-102 tụ gốm chíp nhiều lớp/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Ve5-2100-332 tụ gốm (nhiều lớp), dùng cho máy in/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 008-0029 capacitors / cap 100mf 80% 5.5v 28x17mm (tụ điện cố định bằng giấy và plastic dùng để sản xuất bảng mạch điện tử, hàng mới 100%)/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 101200250- tụ điện cố định, loại tụ polypropylen (pp) linh kiện dùng cho xe ô tô điện.hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 101200780 - tụ film cố định nhiều lớp, loại tụ màng polime mỏng, điện dung 0.047uf, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf7)/ BG/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 1015000001 tụ điện màng polypropylene có điện dung cố định, loại nhiều lớp dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 1011049me201a/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 103t8379p0001|dm tụ điện cố định 3 pha màng polypropylene, công suất phản kháng 65.1-86.1kvar, đa 600- 690vac, tần số 50-60hz. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 1070894 tụ điện cố định bằng nhựa - fi-cap r60pf2100aa6ak (5500000460)/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 11.10526.033 tụ điện 1uf 250v, bằng nhựa/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 11.20526.033 tụ điện 2uf 250v, bằng nhựa/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 113010020600 tụ film, điện áp 63v, kiểu hàn cắm./ BR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 11clb-753300-01r tụ điện màng nhựa, điện áp 100v, dùng trong giai đoạn sản xuất bo mạch, mới 100%/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 160212010 tụ điện nhựa không chip dùng để gắn lên tấm mạch in, mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 1834737 tụ điện cố định bằng nhựa- fi-cap mkp 5x10.5 33nf 305v gd7.5 x2 ta (4500071694)/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 1rw.c.a.01uf380v tụ điện cố định, điện áp 380v, chất liệu nhựa polypropylen,hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.c.a.01uf380v/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001129 tụ polymer/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001212 tụ polymer/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001213 tụ polymer/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001253 tụ polymer/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001355 tụ polymer/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001387 tụ polymer/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001400 tụ polymer/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001403 tụ polymer/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001404 tụ polymer/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001407 tụ polymer/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 302010004 tụ điện khởi động cbb61 12uf 450v 50/60hz, dùng để khởi động động cơ, bằng nhựa. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 3202-01230-00 tụ điện màng (nhựa) ngăn nhiễu từ lưới điện vào bên trong bảng mạch in/ capacitor-film(tdk); b32912b5103k,b32912b5103k038(3.5mm), hàng mới 100%,khtk 107181260911/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 322-323 tụ điện (tụ plastic), npl sx board mạch điện tử, mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 3346741 tụ điện cố định bằng nhựa- fi-cap 6x13 gd10 4.7nf 20% 250v (4500074824)/ SI/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 383338210300g tụ điện màng nhựa cố định, 330uf, mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 383477200003g tụ điện màng nhựa cố định, 470uf, mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 42 tụ điện cố định (tụ nhựa),630v. hàng mới 100%/ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 512-0299-00 tụ điện bằng nhựa (tụ điện cố định), hàng mới 100%/ IT    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 68a9585p1|dm tụ điện giấy, 100 ohm, 20w. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 88c322228000 tụ điện bằng plastic dùng để lọc nhiễu, ổn định điện áp, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 993 tụ điện lv550di-u4(250) bằng nhựa pbt+polycarbonate+epoxy resin, điện áp ac550v, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: A3715-286-00-000 tụ điện-wr17001,capacitor,f.,0.022u,100v(nvl sx động cơ gạt nước xe ô tô,mới 100%)/ BR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Baccc275472 tụ film bằng nhựa cố định được thiết kế dùng trong bảng mạch cho thiết bị lọc tiếng ồn capacitor _ film _ cowell 0.47uf(15.0/4.0),20%_pcx2 337 s0011. (hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Baccc2756836 tụ film dùng cho thiết bị lọc tiếng ồn capacitor _ film _ cowell 0.68uf(22.5/3.7),10%_pcx2 337s60055, mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Csbg-0218 tụ điện, 300v,4.7nf,20%, bằng nhựa pp, pn 088j-4728-a680a1, mới 100%/ BG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Cụm linh kiện dập xung cho igbt amtech (tụ điện), dùng cho thiết bị lọc sóng hài chủ động model amt-ahf-200-4-1n.hiệu amtech. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: E13-721 tụ quạt cbb61 2,5uf 400vac, hãng esolar,kt 55x25x20mm, loại tụ điện cố định, tụ nhựa, đ/áp 400vac 50/60 hz,điện dung:2,5uf,nsx: 2025,sử dụng trong các động cơ điện, hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Eda4de63095l9105p tụ điện cố định, tụ plastic, 310v dùng sản xuất bản mạch (eda4de63095l9105p). hàng mới 100%/ LK/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: F0caf104a209 tụ điện plastic/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Fy310 plasstic film capacitors-tụ điện cố định nhiều lớp bằng nhựa/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Fy310 tụ điện cố định nhiều lớp bằng nhựa, điện áp: 2.5v, điện dung: 330mf,2517314/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: H0670760 tụ filter bằng giấy 100mhz h0670760 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: H0670770 tụ filter bằng giấy, 600ohm, 1.5a h0670770 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: In60000023618 tụ điện cố định có sử dụng nhựa - plastics capacitor 0.22uf 630vdc 10% film 6054 smd, hàng mới 100%/ FR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: In60000025635 tụ điện cố định có sử dụng nhựa - plastics capacitor 0.01uf 630vdc 10% film 2220 smd, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: In60000028999 tụ điện cố định có sử dụng nhựa - plastics capacitor 1uf 63v 10% polyester 4 x 7 x 9 p=7.5mm, hàng mới 100%/ BR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: In60000066831 tụ điện cố định có sử dụng nhựa - plastics capacitor,film,hv, 12.5kv,0.001uf,mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: In60000068578 tụ điện cố định có sử dụng nhựa - plastics capacitor 68microf 80v 125 oc 10*12.7mm smd, mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Iwd-f000168 tụ điện phim polypropylene dùng cho bản mạch điện tử/ LK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Iwd-f000226 tụ điện cố định bằng nhựa, dùng cho bản mạch điện tử/ LK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: R900e003-000604 tụ điện cố định dùng cho máy gia công kim loại, kt: 35*60*61mm, điện áp: 110 -220v, loại tụ giấy. mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Rev_seeci-cf-94703-lf tụ điện nhựa nhiều lớp (điện áp 300 vac) pn#seeci-cf-94703-lf/ BG/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Rev_snd30150030 tụ điện plastic nhiều lớp (điện áp 400v) pn#snd30150030/ BR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Seeci-cf-10k12-lf tụ điện film nhiều lớp (điện áp 1200v)/ MK/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: T2sc00380o tụ điện bằng plastic dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, dùng sản xuất máy bộ đàm, không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Td tụ điện cố định bằng plastic, 08d4-477m-2b8000, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ điện (5nf, polypropylene, 400 to 500v dc) hiệu ducati energia dùng trong công nghiệp. mã số: 3887692 - hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ điện (clamp capacitors),chất liệu nhựa epoxy, mã hàng: cc0005u1k0v. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ điện công bằng nhựa (dùng sx tăng phô),điện áp trực tiếp: 275 vac, model:không, nhãn hiệu: không,dùng để sx tăng phô,,hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ điện dạng màng lọc (dada3b104, 1uf, 1250 vdc) (đqsd, dòng 4 của tkn 102113225320) tw/ TW/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ điện dc 3900 uf 500v (dc capacitors), chất liệu nhựa epoxy, mã hàng: cc3900u500v. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ điện màng polypropylene, điện áp 400-500v ac, dung lượng 4uf, dung sai 5%, model: 4.16.10.06.14, mã 3887686, hiệu: ducati energia, mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ film nhựa polypropylene (pp) lọc nguồn, điện dung 1uf +/-5%, điện áp định mức 250vdc, dùng trong mạch điện tử, hsx: wima, mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Ve1-8070-473 tụ điện plastic film, dùng cho bản mạch máy in/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Xpvn00020134 tụ điện cố định nhựa, 0,56 f, dung sai 5%, điện áp định mức 450 vdc, cap film 0.56uf 5% 450vdc radial, capacitors p# fd2w564j4. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Xpvn00020135 tụ điện cố định nhựa, 1 f, dung sai 10%, điện áp định mức 450 vdc, cap film 1uf 10% 450vdc radial, capacitors p# ecw-fd2w105q1. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: (1240344752) - tụ điện khởi động động cơ máy sấy bơm nhiệt electrolux 12uf, 425v / 475v, 50-60hz, capacitor 12uf, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: (1250020615) - tụ điện của máy sấy electrolux, 10uf 475v/50-60 hz, capacitor motor 10f, hàng mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: (4055683892) - tụ điện motor máy sấy quần áo electrolux, 4uf, 475v/50-60hz, running capacitor motor w, hàng mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 0100cap0010267 tụ điện / condensateur electro alu 1000f 20% 63v alsic/ FR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 0100cap0013528 tụ điện 0100cap0013528 / conden. mkp filtrage cem 4.7nf 20% 300v/ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 041-00260-3k3 chíp tụ điện dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (smd ceramic cap 0402/x5r/10% 2.2uf/6.3v t/r rohs2.0)/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 041-00420-673 chíp tụ điệndùng cho lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100%(cap(smd) 1uf 10v x7r 10% 0603 rohs)/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 041-00840-3k3 chíp tụ điện dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (chip capacitor 47uf 6.3v +-20% ap t/r rohs2.0)/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 041-00910-1x3 tụ nhôm điện phân dùng để lắp ráp các sản phẩm điện tử, hàng mới 100% (cap(smd) 470uf pol alum 25v 20% 103103 t/r rohs2.0)/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 041-102208--10 chíp tụ điện,mới 100% (cap (smd) eia-d 7343 220uf tan 10v +/-20% rohs)/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 0630-01375 tụ điện cố định, điện áp định mức 2.5kv, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 084000264 tụ điện/ IL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 101101749- tụ film, giá trị cố định, giá trị 470pf, sai số 5%, điện áp 2k v, dùng trong sản xuất bảng mạch xe ô tô điện, mới 100%/ BG/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 113240000300 tụ điện cố định lọc nhiễu, điện áp 300vac/ LK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 12.50003.002bdx siêu tụ điện (tụ điện cố định - tụ hóa có mật độ điện dung cực cao), pn: bcap0003 p270 s01, điện dung 3f, điện áp 2.7v, hàng mới 100%. code 12.50003.002bdx/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 123255 tụ điện trong bảng mạch điện tử. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 1585-3342. tụ film 1585-3342., hàng mới 100%/ BR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 20110001027 tụ điện màng mỏng, mã hiệu mkp1848se61070jfbw, điện áp 700vac, nhãn vishay, dùng trong bảng mạch ôtô, mới 100%/ PT    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 2093033040 tụ điện / cond.polyes.33uf 10% 50v axiale/ CH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 21w1063-r tụ điện (capacitor ceramic, 0.1uf, 50v, 10%, x7r)/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 21w1076-r tụ điện (cap 10n 25v smd 0603)/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 21w1077-r tụ điện (cap 1n0 50v smd 0805)/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 21w1099-r tụ điện (cap 1u0 25v smd 0402 x5r toler)/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 2s tụ điện- c1608x5r1c106m (chất liệu: sứ, đồng. chức năng ổn định nguồn điện trong bo mạch) - capacitor/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 3ca-js0003 tụ điện, dùng trong sx các mặt hàng điện tử thông minh, mới 100%,tương thích điện áp 100-220v,1pf, 1005, 50v, np0, (jo),3ca-js0003/ US/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 621-k27110225 chip tụ điện, dùng cho sản phẩm điện tử, dùng cho lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Aba106mcb0c0 tụ điện, nhiều lớp, model: grm155r60j106me44, thương hiệu: murata, điện áp: 6.3v, điện dung: 10 uf,+/-20 %, dùng trong sx máy quét mã vạch cầm tay,mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ae051wr000000088n tụ điện titan, dùng trong sản xuất tai nghe, điện áp 4v,220uf,20%,tajb227m004rnj,avx(rohs/reach),inn:712.512903, dùng trong sản xuất tai nghe, mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Am301020173 tụ điện capacitor,cl05c6r8cb51pnc/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Bivn122 tụ điện/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Bộ tụ điện cố định (3axd50000265640) dùng để bảo dưỡng máy biến tần, (bộ gồm tụ điện dc capacitor 6pcs, điện trở sả discharging resistor 1pc, điện trở power resitor 1pc), hãng sx:abb. hàng mới 100%/ PT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Capacitor108 tụ điện capacitor de1e3ra332ma4bn01f chất liệu: ceramic, dùng sản xuất linh kiện điện tử/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ckssyb103k25-t tụ điện lắp ráp trong bản mạch của bộ điều khiển âm thanh ôt/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Drc25-05a502b-r tụ điện/ KH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Eda4de63095l9684p tụ điện cố định, tụ phim polypropylene tráng kim loại, 0.68uf 310v dùng sản xuất bản mạch (eda4de63095l9684p). hàng mới 100%/ LK/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Epc2153ls104 tụ điện chống ồn có màng film nhiều lớp, dùng cho bản mạch của máy in/ LK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: F4d55474a061 tụ điện 2 lớp/ AU    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Fy408 tụ điện cố định, bằng carbon, điện áp: 5.5v, điện dung: 1f,110-5410-01/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ifx001 tụ điện cố định, cách điện bằng silicon (tụ silicon), dùng sản xuất microphone, công suất phản kháng dưới 0.5kvar,điện áp 1.8v, kích thước 800*800*350um, hàng mới 100%, 310001101401/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000000826 tụ điện cố định khác - other capacitor 330uf 35v 20% 10 x 12.5mm, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000005803 tụ điện cố định khác - other capacitor 0.1uf 250v 10% pet 13x4x9mm ls 10mm, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000008160 tụ điện cố định khác - other capacitor 680pf 250v y2 10mm(dia) x 7mm(thk), hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000008525 tụ điện cố định khác - other capacitor 1000uf 25v 2.25a 105'c elect 10 x 25mm, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000009924 tụ điện cố định khác - other capacitor 180uf 50v 1.19a 105'c elect 8 x 20mm, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000012021 tụ điện cố định khác - other capacitor 1800uf 16v 2.9a 10khrs -40'c to 105'c 10x25mm, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000014901 tụ điện cố định khác - other capacitor.022uf 630v 20%, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000019821 tụ điện cố định khác - other capacitor 1000pf 1kv 10% 9.4mm(dia) x 4mm(thk) max, hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000020529 tụ điện cố định khác - other capacitor 1500pf 250v y1 9mm(dia) x 8mm(thk) 10mm pitch, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000020835 tụ điện cố định khác - other capacitor.01uf 50v 5% x7r 0603, hàng mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000040439 tụ điện cố định khác - other capacitor 0.01uf 760vac 20% x1/y1 y5u dia=21.6mm max, hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000040926 tụ điện cố định khác - other capacitor 560uf 35v 1.65a 105'c 10 x 25mm, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000046001 tụ điện cố định khác - other capacitor 0.1uf 50v mlc temp stable, hàng mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000050820 tụ điện cố định khác - other capacitor 2.2uf 250v 20% x2 27 x 23.5 x 13.5mm p=22.5mm, hàng mới 100%/ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000066777 tụ điện cố định khác - other capacitor,elect,cg,450vdc,2200uf,mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Jmt11 tụ cảm inductor 152s01590. hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209006 tụ điện gcm155r72 dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209008 tụ điện gcm155r71c104k dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209068 tụ điện c1608x7r1 dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209104 tụ điện 06031c472k4z2a dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209127 tụ điện emk105b7224kvhf dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209139 tụ điện hmj212bb dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209147 tụ điện tmk105 b7103kvhf dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209159 tụ điện 06031c103k4z2a dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ SI    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209161 tụ điện 12061c105k4z2a dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209164 tụ điện gcm188d70j106me36d dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209204m tụ điện 06031c103 dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209920 tụ điện cq1608x7 dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209935 tụ điện dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Net03 bvd tụ điện grm155r71e473ka88d cap 0402 x7r 0.047uf 25v 10% hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Nl021 tụ điện của bộ nguồn đèn led, 50vdc 22u, hàng mới 100%; 10027561/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ps335-0680-00 tụ điện cap ch 4u7 k 6.3v 0603 x5r r.hàng mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Sovt0009 tụ điện cố định, dùng để sx camera module cho điện thoại di động cl05a106mp5nrnc kích thước 1*0.5mm.hàng mới 100% sap no g030010504684/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tfe8390000439 tụ điện / condensateur film polyp/ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tfe8394000406 tụ điện / conden.ce trave x7r 82pf 10% 200v (8394000406)/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện bộ phận của máy hút chân không, dùng trong nhà hàng khách sạn, hiệu: sirman, model/code: gm5947200, hàng mới 100 %./ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ diện cố định dùng cho hệ thống lưu trữ điện dự phòng ups phục vụ cho thiết bị dầu khí, điện áp: 40v, p/n: 205-1104, hàng mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện cố định loại mkp c4bswx3470zgfj (68637741) 0,47uf;1600 v/2000v cho máy biến tần, mới 100%/ MK/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện của thiết bị phá vỉa, phụ kiện máy khoan giếng - module, px-1 fireset ebw/efi socket out, p/n: f267539000, (hàng mới 100%)/ CA/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện dc, một bộ 6 chiếc (3axd50001242473), hãng sx abb mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện e62.e58-222d10, loại cố định 1000v ac, 2,2uf, nhãn hiệu: electronicon, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện film cố định, dòng f48/1, dung lượng 40uf, điện áp 400v, dùng cho biến tần cs-4000 is, model 014he040008, nhà cung cấp: salicru s.a; mới 100%./ ES/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện, loại 48v cho hệ thống lái, dùng cho xe ô tô bentley (4m0915169h), hãng sản xuất: eberspaecher controls landau, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện/085115010/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện/097200004/ CZ/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ khởi động 35f 450v, mã 18-1902-70, phụ tùng của máy làm đá hãng scotsman, mã 3068038, hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ve1-3660-106 tụ gốm chíp/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ve1-4850-101 tụ gốm chíp/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ve2-5530-473 tụ điện/ HK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ve5-7270-157 tụ điện/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Vm250178-npl144 tụ điện công suất / power capacitor sc 3p 480v 20kvar/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Vw2-3253-105 tụ gốm chíp/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 110-0001 tụ điện có thể điều chỉnh được, cap,smd al-el 220uf 105c 20% 50v 10x10, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 116t1268p0002|dm tụ điện biến đổi, đa 2000vdc, điện dung 1uf. hàng mới 100%/ BR    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 263-0001 tụ điện có thể điều chỉnh được, varistor, zinc ac68v 10a 10% 5.7x5 ul, hàng mới 100%/ HR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 300-100-572 tụ điện biến đổi có màng lọc nhiều lớp, dùng cho bản mạch điện tử/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 515020005 tụ điện chuyển động loại cbb65;200yl001, điện dung 60mf, điện áp 300v dùng để sản xuất động cơ. mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 515020006 tụ điện khởi động motor loại 450-540uf, điện áp 165v, dùng để sản xuất động cơ. mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 515020013 tụ điện khởi động motor loại 200ylj007, điện dung 30mf, điện áp 300vac, dùng để sản xuất động cơ. mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Biến trở hsr-3d504z(tụ điện biến đổi, dùng trong nhà máy sx giày) hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Da022 tụ điện biến đổi dùng trong cụm dây dẫn điện condenser ycr-b. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Ecift12002r tụ điều chỉnh bằng thép, dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, dùng sản xuất máy bộ đàm; không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Ecift12016r tụ điều chỉnh bằng thép, dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, dùng sản xuất máy bộ đàm; không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Ecift12252r tụ điều chỉnh bằng thép, dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, dùng sản xuất máy bộ đàm; không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Ecift12262r tụ điều chỉnh bằng thép, dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, dùng sản xuất máy bộ đàm; không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Ecift12440r tụ điều chỉnh bằng thép, dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, dùng sản xuất máy bộ đàm; không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Erz-v10d470. tụ chống sét erz-v10d470.,hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Gc02 tụ điện biến đổi dòng điện của camera giám sát cs3216x7r106k250nr(10/25/m).cđmđsd từ mục hàng 2 tk 107678029431/e31 ngày 05/11/2025.mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: I0007 tụ điện biến đổi varistor tmov 300v 10ka dip2 p=6.5, hàng mới 100%. 11-130535-01/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: R01020000383 chíp tụ điện, điện áp 50v linh kiện sán xuất tai nghe. hàng mới 100%/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: tụ bù hạ thế 415v 50kvar, công suất:50kvar,điện áp:415v.kt: 400 x 200 x 90mm. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Tụ điện biến đổi_0439662_cond.al 10000u 100v d140330_condenser, bằng nhôm, dùng để tích trữ năng lượng, dùng cho máy dệt kim, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Tụ điện dùng cho máy đúc hàng trang sức (loại tụ điện biến đổi) hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Tụ điện mk605j45rl, hãng sk, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Tụ điện xoay chiều 3 pha mkp c4bstbx3470zafj (68258600) hàng mới 100%. nsx: abb/ MK/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Wec0030 tụ điện thay đổi được, sử dụng để lắp ráp vào bảng mạch điện tử. hàng mới 100%. p/n: 15208002r1f. po: 42013239/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: 0003 capacitor al case bwv-610b (vỏ tụ điện bằng nhôm), hàng mới 100%, dùng trong sản xuất tụ điện/ CN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: 041-00800-673 chíp tụ điện. hàng mới 100%(cap(smd) 47uf 6v tant 20% 7343 lf rohs)/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Bm41005001_sin miếng gốm oxit kẽm (zno, ag/pd), bộ phận của tụ điện. mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Bm43225001_sin miếng gốm oxit kẽm (zno, ag/pd), bộ phận của tụ điện. mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Calc01 vỏ tụ điện, bằng nhôm, acr-0813(08*13.8)_flat hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Cpla01 chân cực của tụ điện (bộ phận của tụ điện), plate phi 35 tns, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Ctte01 chân điện cực của tụ điện, t-terminal (20.5) 2.0x0.8 (-) -s-r, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Cuộn kháng dùng cho tụ điện sdf-4805100-7sc,hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Dl01 núm vặn điều chỉnh giá trị của tụ điện biến đổi, d-12. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: G-12 điện dung - linh kiện gắn trên pcb bản mạch trong sản xuất hàn bản mạch/ (capacitor) x7r 0805 1000pf, điện áp: 100v, kích thước: 2*3.6mm. mới 100%./ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Ism - pt-162 tụ điện bộ phận của camera điện thoại di động. hàng mới: 100%, jdk063bbj225mp / 0603 x5r 2.2uf 20% 6.3v, pm02-00190a/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Npl 029 chíp của tụ điện, 10g103x5ja00, 10nf +-5% 50v. mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Pk-cap tụ điện, bộ phận khác của tụ điện dùng lắp ráp bo mạch cho thiết bị quang phổ kế, kích thước x7r,1000pf,10%,1kv,smt,1206, hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Tbm-1201gsb1k vòng điện trở/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Tbm-121nb200k vòng điện trở/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Tbm-132pb10k vòng điện trở/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Tbm-161sb10k vòng điện trở/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Tbm-1712sb500k vòng điện trở/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Thiết bị điều chỉnh cho tụ bù reg f5/6 rvc12 (2gca294987a0050), nsx: hitachi energy, hàng mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Tụ điện dùng cho máy đánh bóng (capacitor), điện áp: 250vac/50-60hz, bộ phận của máy đánh bóng, không hiệu. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8532
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202