Mã Hs 8532

Xem thêm>>  Chương 85

Mã Hs 8532: Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước)

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 85321000: Phụ tùng máy may công nghiệp: Tụ điện BC337, Model: BC337, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85321000: SOTA-TUDIEN/Linh kiện tụ điện lắp ráp máy phân loại tiền 7P148229-001. Hàng mới 100% (Thuộc tờ khai: 107672959441 dòng hàng số: 18)/JP/XK
- Mã Hs 85321000: Tụ bù ANU-41275KS, loại cố định, 3 pha, điện áp 415V, tần số 50Hz, công suất phản kháng 75kvar, dòng điện 104.3A, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85321000: Tụ bù ANU-442100KS, loại cố định, 3 pha, điện áp 440V, tần số 50Hz, công suất phản kháng 100kvar, dòng điện 131.2A, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85321000: Tụ bù CAP/20/440SUN (3P 20Kvar 440V), 3 pha, điện áp 440V/50Hz, công suất 20kvar, hãng SUNNY. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 85321000: Tụ bù hạ thế, Model: RG244030D1E, 3P 440V, loại tụ dầu, dùng cho lưới điện 50Hz, công suất 30kVAR, Hãng SX: Shizuki, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85321000: Tụ điện loại có điện dung cố định 5/370MFD điện áp 370V, dòng điện 0.5A, tần số 50-60HZ, vỏ nhôm, thương hiệu SUREPHON, dùng để khởi động mô tơ điện, mới100%./VN/XK
- Mã Hs 85321000: Tụ điện RG244050D1E 440VAC 50KVAR, loại tụ điện cố định được thiết kế dùng cho mạch điện có tần số 50/60Hz, công suất phản kháng 50kvar. Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85321000: Tụ điện vuông 1.2uF 450V (CBB61). Dung kháng 1.2UF, điện áp 450VAC. Dùng để khởi động và duy trì điện cho motor. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85321000: Tụ điện, model CBB61, 0.3uF 450V/2 dây, tần số 50-60Hz, chất liệu vỏ ngoài bằng nhựa, dùng để khởi động quạt điện, nhà sản xuất Shanghai Wodian Valve Technology Co., Ltd; mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322100: 02B-000087/Tụ điện Tantan - SMD TAN CAP 220UF 6.3V +/-10% CASE C T/R ROHS, hàng mới 100 %.Thuộc D12 TKN: 107796919900/E21 Ngày: 12/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322100: 077.C1071.0071/Tụ điện cố định;chất liệu tantan, hàng mới 100% (dòng: 2/TK: 107768875320/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85322100: 077.C1071.0121/Tụ điện cố định;chất liệu tantan, hàng mới 100% (dòng: 34/TK: 106041401100/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85322100: 15000004A10/Tụ Tantan (tantalum), PN: 15000004A10, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:107620381520/PH/XK
- Mã Hs 85322100: 21TAN/Tụ điện, dạng tantalum, 100uF/ 6.3V, đa lớp, loại dán bản mạch, hàng mới 100%.Mã ERP: 211010397/SV/XK
- Mã Hs 85322100: 2409-001418/TỤ TANTALUM/PH/XK
- Mã Hs 85322100: 77.22271.001/Tụ Tantalum, PN: 6TPE220MI, điện áp 6.3V, điện dung 0.22MF, hàng mới 100%. Code 77.22271.001. Tái xuất từ mục 2 của TK 107660043630/E11/ID/XK
- Mã Hs 85322100: 77.C2271.45L/Tụ điện cố định;chất liệu tantan, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 6/TK: 107913022230/E11)/TH/XK
- Mã Hs 85322100: CA720-00506-LC/Tụ điện cố định tantan (điện áp 6.3V), PN/CA720-00506-LC, dòng số 22 của tờ khai 10787137444/A42/MX/XK
- Mã Hs 85322100: CA720-00980-LC/Tụ điện tantan nhiều lớp, 6.3V, PN/CA720-00980-LC, dòng số 18 của tờ khai 10787137444/A42/CZ/XK
- Mã Hs 85322100: FK048/Tụ điện Tantalum, điện áp: 18V, điện dung: 27uF, 128S00107, tái xuất theo TK 107599878630/E11 ngày 09/10/2025, mục 01/CN/XK
- Mã Hs 85322100: FL066/Tụ điện tantalum, điện áp: 6.3V, điện dung: 220uF, UN35-00735-01, tái xuất theo TK 107725874910/E11 ngày 20/11/2025, mục 42/CN/XK
- Mã Hs 85322100: FY335/Tụ điện cố định Tantalum, điện áp: 16V, điện dung: 100uF, UN35-02756-01A, tái xuất theo TK 107610564350/E11 ngày 13/10/2025, mục 42/CN/XK
- Mã Hs 85322100: LF121-CAPTAN-TRA/Tụ điện cố định: Tụ Tantalum (TANTALUM CAPACITOR (SINGLE LAYER) LF121-A-0000381+TRA+C (Hàng mới 100%) - Mục 32 TK 106959440820/E21 ngày 21/02/2025/MX/XK
- Mã Hs 85322100: MRC00101/Tụ tantan (tantalum), dùng cho sản phẩm điện tử, hàng mới 100%. Thanh lý dòng 8 TK 107656427100/E11, 03F100000055/JP/XK
- Mã Hs 85322100: NTV040476A/Tụ tantan (tantalum) 267E2002476MR175, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất MATSUO, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322100: NTV040478A/Tụ tantan (tantalum) 267E3502105KR175, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất MATSUO, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322100: NTV040479A/Tụ tantan (tantalum) 267E1602336KR175, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất MATSUO, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322100: NTV040484A/Tụ tantan (tantalum) 267E1602106KR175, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất MATSUO, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322100: REV_CA720-00704-LC/Tụ điện tantan một lớp (điện áp 4V), PN/CA720-00704-LC, dòng số 41 của tờ khai 10787137444/A42/MX/XK
- Mã Hs 85322100: Tụ điện có chất liệu bằng tantal 293D227X9010D2TE3 linh kiện dùng trong sản xuất thiết bị điện tử - camera. Nsx: Vishay. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322100: Tụ điện cố định tantan (điện áp 6.3V), PN:CA720-00506-LC, dòng số 1, của tờ khai:10785384191/A42 ngày 31/12/2025, Hàng mới 100%/MX/XK
- Mã Hs 85322100: Tụ điện Tantalum, linh kiện điện tử dùng cho bản mạch điện tử CAP:TANT:10UF:16V:20%:CHIP:3528 kích thước phi 18mm, (21300013), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322100: Tụ điện tantanlum dùng để ổn định điện áp và chất lượng tín hiệu mạch PCB, điện 6.3V, hàng mới 100%. Xuất trả mục hàng số 22 của TK 106984849310/E11/TH/XK
- Mã Hs 85322100: Tụ Tantalum (6TPF470MAH), 6.3V tụ điện có điện dung cố định dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100%, P/N: 204600000029A/ID/XK
- Mã Hs 85322100: V0001106/1B08-000B6QS/Tụ điện tantan/CAP. Hàng mới 100%. Xuất từ 104490891150 dòng 1/ID/XK
- Mã Hs 85322200: "STAINLESS STEEL CAPACITOR (KHÔNG HIỆU - TỤ ĐIỆN PHỤ TÙNG MÁY ÉP MÍA) MFG: DAVID S CANE MACHINE SELECT - - HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 85322200: (10283306402/E31/2019-08-25) Tụ điện nhôm của máy giặt 6-10kg-WMDIV(6121EN2001L).Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 029-000452/Tụ điện nhôm - MET PP CAP MULTI 0.1 UF +/-10% +110-40C BULK 310, hàng mới 100 %.Thuộc D39 TKN: 106959113110/E21 Ngày: 21/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 02C-001331/Tụ điện nhôm- E CAP RD 1500 UF 6.3V 20% +105-40C D8 T/R ROHS, hàng mới 100%.Thuộc D9 TKN: 107201298260/E21 Ngày: 21/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 02C-001586/Tụ điện nhôm-E CAP RADIAL 0.1 F 5.5V D5 -40uF~+70w SUPER CAP R, hàng mới 100%.Thuộc D24 TKN: 106704526830/E21 Ngày: 06/11/2024/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 02F-000298/Tụ điện nhôm - SMD E CAP 470UF 10V +/-20% +105-55C T/R ROHS, hàng mới 100%.Thuộc D16 TKN: 106572805250/E21 Ngày: 13/09/2024/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 02F-000341/Tụ điện nhôm - SMD E CAP 330UF 6.3V +/-20% +105-55C T/R ROHS, hàng mới 100%.Thuộc D19 TKN: 107184718210/E21 Ngày: 15/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 02F-000530/Tụ điện nhôm -SMD E CAP 680 UF 25V +/-20% +105-55C T/R RS2, hàng mới 100%.Thuộc D3 TKN: 106982173320/E21 Ngày: 03/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 04070LT1/Tụ điện (CE) 04070LT1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 041-102397--00/Tụ điện nhôm, nhiều lớp, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, 16V, mới 100%, xuất từ dòng 36-107807691610-16/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 041-102610--00/Tụ nhôm điện phân không chíp, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (CAPE 10UF 25V SMT RoHS2.0), xuất từ dòng 2-107785765620-09/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 05043371AL/Tụ điện cố định bằng nhôm 35ME330WA+T, dùng để lắp vào bản mạch điện tử, hãng sản xuất SUNCON, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 05070LT1/Tụ điện (CE) 05070LT1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 05110LB1/Tụ điện (CE) 05110LB1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 05110LT1/Tụ điện (CE) 05110LT1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 06070LT1/Tụ điện (CE) 06070LT1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 06110HB1/Tụ điện (CE) 06110HB1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 06110LB1/Tụ điện (CE) 06110LB1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 06110LT1/Tụ điện (CE) 06110LT1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 06110MB1/Tụ điện (CE) 06110MB1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 077.52771.0001/Tụ điện cố định;chất liệu nhôm, hàng mới 100% (dòng: 13/TK: 107015856730/E11)/JP/XK
- Mã Hs 85322200: 079.47712.M001/Tụ điện cố định;chất liệu nhôm, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 34/TK: 107697864850/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 08110LB1/Tụ điện (CE) 08110LB1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 08110LT1/Tụ điện (CE) 08110LT1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 10110008398/Tụ điện bằng nhôm nhiều lớp điện áp thấp, đ/a 220U M 105C 25VDC, được lắp trong bảng mạch, Model: RL1E221ME110B25CE0, Nhãn CHANG, mới 100%, TX từ tk: 106129521150, dòng: 33/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 10130LT1/Tụ điện (CE) 10130LT1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 10160LB1/Tụ điện (CE) 10160LB1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 10160LT1/Tụ điện (CE) 10160LT1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 10200LB1/Tụ điện (CE) 10200LB1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 10200LT1/Tụ điện (CE) 10200LT1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 10VS150MD7XXXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (10VS150MD7) cố định, điện áp 10V/150 microfarad phi 8*6.9L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 10VSC270MC6XXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (10VSC270MC6) cố định, điện áp 10V/270 microfarad phi 6.3*5.9L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 111/Tụ nhôm, EC-GU08NCD48H14-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 36 của Tk:105694684430/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 11-222-00032-99/Tụ điện nhôm, Model CC0603KRX7R9BB104, Hàng mới 100%, code: 11-222-00032-99/TW/XK
- Mã Hs 85322200: 11-223-00037-99/Tụ điện bằng nhôm, Model TCC0805X7R225K500FT, Hàng mới 100%, Code: 11-223-00037-99/TW/XK
- Mã Hs 85322200: 12-101-00151-99/Tụ điện nhôm 4.7UF 100V, Hàng mới 100%, Code: 12-101-00151-99/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 12-103-00025-99/Tụ điện nhôm 27UF 400V, Hàng mới 100%, Code: 12-103-00025-99/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 12200LT1/Tụ điện (CE) 12200LT1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 12250LB1/Tụ điện (CE) 12250LB1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 12250LT1/Tụ điện (CE) 12250LT1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 16250LB1/Tụ điện (CE) 16250LB1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 16250MB1/Tụ điện (CE) 16250MB1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 16350LB1/Tụ điện (CE) 16350LB1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 16RHV1500ME11XB001/Tụ điện nhôm POLYME (16RHV1500ME11) cố định, điện áp 16V/1500 microfarad phi 10*11.5L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 16RHV470MC11XXT001/Tụ điện nhôm POLYME (16RHV470MC11) cố định, điện áp 16V/470 microfarad phi 6.3*11.5L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 16VHVL470MD10XVC01/Tụ điện nhôm POLYME (16VHVL470MD10) cố định, điện áp 16V/470 microfarad phi 8*10L, 32MS477200, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 16VL100MC6XXXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (16VL100MC6) cố định, điện áp 16V/100 microfarad phi 6.3*5.9L, 32MS1072E0, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 16VL220MC8XXXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (16VL220MC8) cố định, điện áp 16V/220 microfarad phi 6.3*7.7L, 32MS227200, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 17001-70023-11/Tụ điện cố định-Tụ nhôm, một lớp- Electrolytic capacitor 470uF+-20%, 63V 105doC, model ESK477M1JI18TCSNP, dùng SX PCBA dụng cụ điện, mới 100%.DH 50, TK 107753199260/E31, ngày 28/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 17001-70024-11/Tụ điện cố định-Tụ nhôm, một lớp sử dụng trong bo mạch điện tử Electrolytic capacitor, model:ESK476M1JE11RRSNP-R, dùng SX PCBA, mới 100%.DH 9, TK 107702386850/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 17001-70100-11/Tụ điện cố định-Tụ nhôm, một lớp sử dụng trong bo mạch điện tử Electrolytic capacitor, model:EGT227M1HF16TBR0P-R, dùng SX LKĐT, mới 100%.DH 7, TK 107644372510/E31, ngày 24/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 18350LB1/Tụ điện (CE) 18350LB1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 18400LB1/Tụ điện (CE) 18400LB1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 2162418-D73/Tụ điện có dây/ Condensateur tquipt-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 22250H01/Tụ điện (CE) 22250H01 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 22250L01/Tụ điện (CE) 22250L01 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 22250M01/Tụ điện (CE) 22250M01 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 23-1-000005/Tụ điện nhôm, VZH101M1ETR-0607 điện áp 25V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107597604330, mục 5)/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 23-1-000007/Tụ điện nhôm, VZH221M1C0607-TR0 điện áp 16V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107597604330, mục 6)/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 23-1-000074/Tụ điện nhôm, T491A476M006AT điện áp 6.3V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107597604330, mục 15)/MX/XK
- Mã Hs 85322200: 23-1-000139/Tụ điện nhôm điện áp 25V, loại VZH221M1ETR-0810, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107405928010, mục 26)/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 23-1-000171/Tụ điện nhôm, VZH471M1C0810-TR0 điện áp 16V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107597604330, mục 16)/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 23-1-001482/Tụ điện nhôm, model TVT1A101MC5R4, VT, 100uF, 10V, +-20%, 105độ c, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107472779630, mục 11)/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 23-1-001526/Tụ điện nhôm, model TVT1H220MD5R4, 22uF, 50V, +-20%, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107597604330, mục 34)/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 2401A000020/Tụ điện điện phân (tụ nhôm, 47uF), 50V, 8*7mm. Xuất trả mục hàng số 21 TK 107855718240/E21/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 2401A0100083/Tụ điện điện phân (tụ nhôm, 68uF), 500V, 16*45mm. Xuất trả mục hàng số 23 TK 107855717800/E21/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 2401A0101176/Tụ điện điện phân (tu nhôm, 82uF), 500V, 12.5*60mm. Xuất trả mục hàng số 5 TK 107803947860/E21/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 2402-001254/C-AL, SMD;10uF, 20%, 50V, WT, TP, 6.3x5.2mm /TỤ NHÔM(thuộc dòng hàng 44 của TK 107677781040/E21 ngày 05/11/2025)/KR/XK
- Mã Hs 85322200: 25-GDB471-M1X76VT/Tụ điện phân nhôm, Loại cấu trúc: Không dán, Đa lớp, Loại điện môi: Nhôm oxit, CAP.ELE 105DEGREE C 470UF 20% 25V/A/A/%/HOUR 004.003.0002076, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 25-GFR100-M1X95VT/Tụ điện phân nhôm, Cấu trúc đa lớp, không dạng chip, chất điện môi: oxit nhôm, CAP.ELE 105DEGREE C 10UF 20% 50V/A/A/%/HOUR 004.003.0002095, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 25-NDB471-M101VT/Tụ điện phân, Cấu trúc đa lớp, không dạng chip, chất điện môi: oxit nhôm, Electrolytic Capacitor/004.003.0053261/470uF/+/-20%/25V/D=10mm/TAPE/P=5mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 25-NEB331-M102VT/Tụ điện phân, Cấu trúc đa lớp, không dạng chip, chất điện môi: oxit nhôm, Electrolytic Capacitor/004.003.0053160/330uF/+/-20%/35V/D=10mm/TAPE/P=5mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 25-NHF470-M101VT/Tụ điện phân, dạng nhôm, đa lớp, Electrolytic Capacitor/004.003.0001852/47uF/+-20%/100V/D=/mm/NON CUT/NON FORMED/STANDARD LONG LEAD, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 25-NLB470-M101VT/Tụ điện phân, Cấu trúc đa lớp, không dạng chip, chất điện môi: oxit nhôm, Electrolytic Capacitor/004.003.0053407/47uF/+/-20%/250V/D=/mm/TAPE/P=5mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 25RHV330ME11XXT001/Tụ điện nhôm POLYME (25RHV330ME11) cố định, điện áp 25V/330 microfarad phi 10*11.5L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 28-RA2206-MAX25VT/Tụ điện phân nhôm, đa lớp, CAP.CER, SMD 220UF 20%/ 10V/ D6.3 004.003.0002425 R=Y, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 28-RC0227-MA01VT/Tụ điện nhôm, Cấu trúc: Đa lớp, dạng chip | Loại điện môi: Nhôm oxit (AlO), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 28-RC0227-MAXVT/Tụ điện phân nhôm, đa lớp, CAP.ELE, SMD 220UF 20% 16V -A -A 0 -DEGREE C -HOUR 004.003.0000408, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 28-RD4706-MAX68VT/Tụ điện phân nhôm, đa lớp, CAP.CER, SMD 470UF 20%/ 25V/ D10 004.003.0001468 R=Y, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 302-0211-100/Tụ điện bằng nhôm, model: VS0J221ME054000CE0, 220UF-6.3V, dùng để lắp ráp bảng mạch. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 30250H01/Tụ điện (CE) 30250H01 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 303-0203-100/Tụ nhôm (linh kiệnđể lắp ráp bảng mạch điện tử PCB), model 303-0203-100, 100UF, 6.3V, kích thước 5x12.5mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 30350H01/Tụ điện (CE) 30350H01 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 35450M01/Tụ điện (CE) 35450M01 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 35HVC47MC6XXXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (35HVC47MC6) cố định, điện áp 35V/47 microfarad phi 6.3*5.9L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 35HVK100MD7XXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (35HVK100MD7) cố định, điện áp 35V/100 microfarad phi 8*6.9L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 35RHVL470ME11XB001/Tụ điện nhôm POLYME (35RHVL470ME11) cố định, điện áp 35V/470 microfarad phi 10*11.5L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 35RSC120ME11XXT001/Tụ điện nhôm POLYME (35RSC120ME11) cố định, điện áp 35V/120 microfarad phi 10*11.5, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 35VHV100MD7XXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (35VHV100MD7) cố định, điện áp 35V/100 microfarad phi 8*6.9L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 35VHV47MC6XXXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (35VHV47MC6) cố định, điện áp 35V/47 microfarad phi 6.3*5.9L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 50VHV47MC8XXXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (50VHV47MC8) cố định, điện áp 50V/47 microfarad phi 6.3*7.7L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 50VHVL47MD12XXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (50VHVL47MD12) cố định, điện áp 50V/47 microfarad phi 8*11.9L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 63HVE82ME10XXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (63HVE82ME10) cố định, điện áp 63V/82 microfarad phi 10*10.5L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 63RHHL180ME16XB001/Tụ điện nhôm POLYME (63RHHL180ME16) cố định, điện áp 63V/180 microfarad phi 10*16L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 63RHV120ME11XXT001/Tụ điện nhôm POLYME (63RHV120ME11) cố định. điện áp 63V/120 microfarad phi 10*11.5L. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 63RHV180ME16XL0L01/Tụ điện nhôm POLYME (63RHV180ME16) cố định. điện áp 63V/180 microfarad phi 10*16L. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 6K.42JGD.001/Tụ nhôm, dùng cho bảng mạch của màn hình máy tính, hàng mới 100%, 0J.10721.20V/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 6K.42JGR.001/Tụ nhôm, dùng cho bảng mạch của màn hình máy tính, hàng mới 100%, 0J.10684.09W/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 6K.4L836.001/Tụ nhôm, dùng cho bảng mạch của màn hình máy tính, hàng mới 100%, 0J.47624.09W/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 6K.4L8C5.002/Tụ nhôm, dùng cho bảng mạch của màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%, 0J.4765M.08P/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 6K.58873.001/Tụ nhôm, dùng cho bảng mạch của màn hình máy tính, hàng mới 100%, 0J.33615.09W/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 6K.58874.001/Tụ nhôm, dùng cho bảng mạch của màn hình máy tính, hàng mới 100%, 0J.47712.09W/CN/XK
- Mã Hs 85322200: 6VS100MC6XXXXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (6VS100MC6) cố định, điện áp 6.3V/100 microfarad phi 6.3*5.9L, 32MS107001, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 6VS220KD7XXXXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (6VS220KD7) cố định, điện áp 6.3V/220 microfarad phi 8*6.9L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 6VS220MC6XXXXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (6VS220MC6) cố định, điện áp 6.3V/220 microfarad phi 6.3*5.9L, 32MS227000, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 7VS100MB6XXXXXVC01/Tụ điện nhôm POLYME (7VS100MB6) cố định, điện áp 7V/100 microfarad phi 5*5.9L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 80RHHL100ME16XB001/Tụ điện nhôm POLYME (80RHHL100ME16) cố định, điện áp 80V/100 microfarad phi 10*16L, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322200: 8102LT1/Tụ điện (CE) 8102LT1 làm từ foil nhôm, dùng trong mạch điện tử, nhãn hiệu AJIN/VN/XK
- Mã Hs 85322200: A0021/Tụ nhôm HC083101010 (thuộc dòng hàng 5, TKNK 107272296500/E11), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: A60903050GPT-MW/Tụ điện nhôm/CN/XK
- Mã Hs 85322200: A60903E80APT-MW/Tụ điện nhôm/CN/XK
- Mã Hs 85322200: A63903310GPR-MW/Tụ điện nhôm/CN/XK
- Mã Hs 85322200: A63903330GPS-MW/Tụ điện nhôm/CN/XK
- Mã Hs 85322200: AC-841-000H-094/Tụ điện cố định bằng nhôm JJC0E247MELAZO, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất NICHICON, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322200: AC-841-00R5-031/Tụ điện cố định bằng nhôm EKZE250ETC221MHB5D, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất NIPPON CEM, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 85322200: AC-841-00R5-032/Tụ điện cố định bằng nhôm 25ZLG1500MEFCG412.5X25, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất RUBYCON, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322200: ALUMINUM CAPACITOR/Tụ hóa bằng nhôm dùng cho bộ điều khiển của đèn LED ô tô (M004006500S), Điện dung 22 UF, điện áp 35V. Xuất trả từ mục 1 TK 107825885750/KR/XK
- Mã Hs 85322200: AV-053/Tụ điện cố định - tụ nhôm (sx tbị đtử gia dụng) (Capacitor, ELECT(400V/100UF), 18X40L, NHA), mới 100%(mục 22 tk 107130052740)/CCET400NHA101ES/CN/XK
- Mã Hs 85322200: Caba ngậm 30MF (SCE02-01712 - 30 MF-380V) tụ điện cố định, loại tụ nhôm dùng để khởi động động cơ điện một pha trong nhà máy sản xuất giày (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 85322200: CAP-0336L-OSCN/Tụ điện cố định;chất liệu nhôm, hàng mới 100% (dòng: 3/TK: 106882963460/E11)/JP/XK
- Mã Hs 85322200: CAPACITOR-AL/Tụ điện cố định bằng nhôm các loại, dùng cho thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng dòng 27 của tờ khai 107286927160/CN/XK
- Mã Hs 85322200: CAPACITOR-AL-TỤ ĐIỆN NHÔM (2402-001398). HÀNG MỚI 100%/KR/XK
- Mã Hs 85322200: C-ELECTRONIC-TỤ ĐIỆN NHÔM (2401-006212). HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: E16595/Tụ nhôm EMZR6R3ARA152MHA0G, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất Chemicon, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 85322200: E16598/Tụ nhôm EMZJ160ARA101MF61G, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất Chemicon, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322200: E18614/Tụ nhôm EMVH500ARA101MJA0G, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất CHEMI-CON, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322200: E18670/Tụ điện cố định bằng nhôm EMZR350ARA561MJA0G, dùng để lắp vào bản mạch điện tử, hãng sản xuất CHEMI-CON, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 85322200: E18895/Tụ nhôm EMZR6R3ARA681MF80G, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất Chemicon (thuộc mục 1 tờ khai nhập 107895910030/G14 ngày 15/01/2026)/ID/XK
- Mã Hs 85322200: E18897/Tụ điện cố định EMZR100ARA221MF61G bằng nhôm dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất CHEMI-CON, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322200: E19108/Tụ điện cố định EMZR250ARA821KJA0G bằng nhôm dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất CHEMI-CON, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 85322200: E26663/Tụ điện cố định bằng nhôm EMZS350ARA471MHA0G, dùng để lắp vào bản mạch điện tử, hãng sản xuất CHEMI-CON, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322200: E27562/Tụ điện cố định bằng nhôm 50NXA47MEPA8X11.5, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất RUBYCON, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322200: EEFSX0E331E4/CAPACITOR ALUMINUM POLY 330UF 20% 2.5V SMD-J51349-EEFSX0E331E4./IN/XK
- Mã Hs 85322200: EL-0000456/Tụ điện nhôm, dùng lắp ráp vào bảng mạch của máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (TKNK 106798242240, Dòng 40)/JP/XK
- Mã Hs 85322200: EL-0005702/Tụ điện nhôm, dùng lắp ráp vào bảng mạch của máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (TKNK 107536862050, Dòng 40)/JP/XK
- Mã Hs 85322200: EL-0005703/Tụ điện nhôm, dùng lắp ráp vào bảng mạch của máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (TKNK 107536765560, Dòng 33)/JP/XK
- Mã Hs 85322200: F2G0J2210013-DP/Tụ điện nhôm/JP/XK
- Mã Hs 85322200: FL101/Tụ điện cố định bằng nhôm, điện dung 22 uF, điện áp 35V, 11-196823-01, tái xuất theo TK 107696672640/E11 ngày 11/11/2025, mục 36/ID/XK
- Mã Hs 85322200: FY003/Tụ điện cố định bằng nhôm, điện áp: 63V, điện dung: 4.7UF, UN35-02206-01A, tái xuất theo TK 105003066930/E11 ngày 30/09/2022, mục 01/CN/XK
- Mã Hs 85322200: GC2.5/Tụ nhôm điện phân E/C 10uF/50V M 5*11-2.0mm DIP HT THW1H100MK05110LL1, 82A051068430, hàng mới, TX từ mục 22, TK 105708583630/E11/CN/XK
- Mã Hs 85322200: GC7.12/Tụ nhôm điện phân MLCC 12 pF 50V dung sai 5% 0402 NPO, 1001-00032, hàng mới, TX từ mục 5, TK 107237271260 E11/CN/XK
- Mã Hs 85322200: HQ11750217000/Tụ điện nhôm Chip Conductive Polymer Solid EL-CAP_7343_25 V_33uF_M(+/-20%)_0.04 ohm_1.6 A_2000 hour_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục14 TK 107685596910/E11 ngày 07/11/2025/TH/XK
- Mã Hs 85322200: HQ117D0069009/Tụ điện nhôm Chip Conductive Polymer Solid EL-CAP_7343_2.5 V_470uF_M(+/-20%)_0.009 ohm_8 A_2000 hour_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục17 TK 107685596910/E11 ngày 07/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: HQ117D0316000/Tụ điện nhôm Chip Conductive Polymer Solid EL-CAP_6.3*6.3*12_2.7 V_1000mF_M(+/-20%)_0.22 ohm_0.35 A_1500 hour. mới 100%, trả từ mục46 TK 107178862230/E11 ngày 14/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: HQ171030003B0/Tụ điện nhôm, Chip Conductive Polymer Solid EL-CAP_2 V_330uF_M(+/-20%)_0.009 ohm_7.7 A_2000 hour_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục14 TK 107348873220/E11 ngày 14/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: HQ171030005W0/Tụ điện nhôm Chip Conductive Polymer Solid EL-CAP_2 V_470uF_M(+-20%)_0.009 ohm_7.7 A_2000 hour_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục6 TK 107509605930/E11 ngày 08/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: HQ171030006X0/Tụ điện nhôm Chip Conductive Polymer Solid EL-CAP_2.5 V_470uF_M(+/-20%)_0.009 ohm_7.7 A_2000 hour_SMT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục49 TK 107685690710/E11 ngày 07/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: HS-0003-002/Tụ điện bằng nhôm _4.7UF_50V_4*7MM_105C_2000H_Warwick, dùng sxlk điện tử/2090303044, xtrả D31 TKN 107000287000/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: J6090-3700-SP/Tụ điện nhôm/CN/XK
- Mã Hs 85322200: J6090-3760-SP/Tụ điện nhôm/CN/XK
- Mã Hs 85322200: LF121-CAPALU-TRA/Tụ nhôm (ALUMINUM ELECTROLYTIC CAPACITOR) LF121-A-0000384+TRA+C (Hàng mới 100%) - Mục 34 TK 106959440820/E21 ngày 21/02/2025/JP/XK
- Mã Hs 85322200: LXNA0020/Tụ nhôm (loại cố định, linh kiện dùng sản xuất hàng điện tử, giới hạn công suất phản kháng dưới 0, 5 kvar), 13101-S120012H-00, hàng xuất từ dòng 4 của tk 107774039440 ngày 05/12/2025/JP/XK
- Mã Hs 85322200: MB-11031-0006F200/Tụ điện nhôm cố định nhiều lớp, dùng để sản xuất sản phẩm bo mạch chủ máy tính, điện áp 16V. Xuất trả một phần mục hàng 13 TK 107676428640/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: mega039/Tụ dao động thạch anh các loại dùng trong sản xuất bo mạch điện tử 07G0107 Tái xuất theo mục 45 tờ khai nhập khẩu số 106911102060/E11 ngày 24/01/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: mega043/Tụ hóa nhôm các loại dùng trong sản xuất bo mạch điện tử 11G0902/ Tái xuất theo mục 19 tờ khai nhập khẩu số 107272226240/E11 ngày 16/06/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322200: ML59-00010V/Tụ điện điện phân (tu nhôm, 330uF), 35V, 10*12.5mm. Xuất trả mục hàng số 25 TK 107803939610/E21/CN/XK
- Mã Hs 85322200: NECC-AEC00022/Tụ điện cố định dùng trong mạch có tần số 50/60Hz, bằng nhôm, EliteAEC, 10uF, 25v, 105c, D5x5P2.0, linh kiện lắp ráp bản mạch ổ cắm/thiết bị điện, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: NECC-AEC00096/Tụ điện cố định dùng trong mạch có tần số 50/60Hz, bằng nhôm, linh kiện lắp ráp bản mạch ổ cắm/thiết bị điện, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: NECE-226MB05/Tụ điện cố định dùng trong mạch có tần số 50/60Hz, bằng nhôm, CAP E/C 22uF400V8*20 +/-20% 105, linh kiện lắp ráp bản mạch ổ cắm/thiết bị điện, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: NECE-476M515/Tụ điện cố định dùng trong mạch có tần số 50/60Hz, bằng nhôm, CAP E/C 47uF50V 6.3*11 +/-20%, linh kiện điện tử lắp ráp bản mạch ổ cắm điện/thiết bị điện, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: NRT-GR-039/Tụ nhôm.Xuất trả 1 phần dòng hàng số 26 của tờ khai số:107822144140/E21.Hàng nguyên trạng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: NTV040452/Tụ nhôm UWX1C101MCL1GB, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất NICHICON, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: NTV040526/Tụ nhôm 35ME47AX, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất SUNCON, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: NTV040531/Tụ nhôm UWT1V100MCL1GB, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất NICHICON, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322200: NTV040532/Tụ nhôm UWT1V101MCL1GS, dùng để sản xuất bản mạch điện tử, hãng sản xuất NICHICON, mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85322200: PA-TD3/Tụ điện nhôm (Mục hàng số 47 TK 107827064550 part no: F2A1E1010158)/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PBE099574-1010/Tụ điện bằng nhôm 100uF 50V 20% 105' 8x10.5 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PBE099574-4700/Tụ điện bằng nhôm 47uF 50V 20% 105' 8x10.5 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PBE099F70-4710/Tụ điện bằng nhôm 470uF 50V -0+20% 105' mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PH1100/Tụ điện nhôm EC 1000UF 16V 105C 10X16 TS5 PW/LZG, (Mã SAP:119W1C102U0-H00), Hàng mới 100%, tái xuất từ dòng 14, TKN:106815419210/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PJE0994L6-2210/Tụ điện bằng nhôm 220uF 450V 10% 105' D30x30, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PJE0995F4-2210/Tụ điện bằng nhôm dùng lắp ráp trong bản mạch của loa âm thanh, GS COND ELECT 220uF 250V 20% 105' 22x25, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PJE0995L4-1210/Tụ điện bằng nhôm dùng lắp ráp trong bản mạch của loa âm thanh, SS COND ELECT 120uF 450V 20% 105' 25x25 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PJE4995L4-1810/Tụ điện bằng nhôm dùng lắp ráp trong bản mạch của loa âm thanh, GS CODN ELECT 180uF 450V 20% 105' D30x30, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PJE4995L6-1810/Tụ điện bằng nhôm dùng lắp ráp trong bản mạch của loa âm thanh, GSHF HI COND ELECT 180uF 450V 20% 105, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PME039530-1010/Tụ điện bằng nhôm 100uF 10V 20%, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PME039560-1010/Tụ điện bằng nhôm 100uF 35V 20% 6.3x11mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PME099574-2200/Tụ điện bằng nhôm 22uF 50V 20% 105' 5x11 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PVE0995F4-2210/Tụ điện bằng nhôm 220uF 250V 20% 105' 18x30, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PVE0995L8-1210/Tụ điện bằng nhôm 120uF 450V 20% 105' 18x32, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PVE4995F6-3310/Tụ điện bằng nhôm 330uF 250V 20% 105' D22x30, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PVN0994P0-2220/Tụ điện bằng nhôm 0.0022uF 630V 10% 105' MEM, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PVX2024G4-4740/Tụ điện bằng nhôm 0.47uF 275V 10% X2 P=15mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: PWN-000017/1011034-A01/Tụ nhôm gắn vào bảng mạch điện tử/50V, 22uF, 105C, 5*11, M, LZ, T/P(P2.5), SAMWHA, LZ1H226M05011PC, mới 100% (XT mục 6 thuộc TKN 107718416960)/CN/XK
- Mã Hs 85322200: SBG175/Tụ điện nhôm (214.Y0007.005), EEE-FT1E821AP, dùng sản xuất mô-đun thu phát quang học. Mới 100%. Xuất trả mục 21 TK 107470052910/E11/MY/XK
- Mã Hs 85322200: TD-2/Tụ điện cố định 100-120HZ, công suât 450V, bằng nhôm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: TD-3/Tụ điện rắn 680UF/6.3V bằng nhôm, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: Tụ điện bằng nhôm, Nhãn hiệu: Shizuki, Mã: RG244050D1E, Điện áp: 400V, Công suất phản kháng dung: 50kvar, Kích thước:W290xH380xD193, Trọng lượng: 17 kg/TH/XK
- Mã Hs 85322200: Tụ điện nhôm sử dụng để ổn định dao động điện áp và cải thiện chất lượng tín hiệu mạch, điện áp 6.3V, hàng mới 100%. Xuất trả mục hàng số 11 của TK 107767929030/E11/TH/XK
- Mã Hs 85322200: Tụ điện nhôm. Hàng mới 100%, linh kiện điện tử sản xuất bộ điều khiển tín hiệu đèn xe máy, Item/Code: G-365/66973 (Nguồn mục 46 TK: 107677891160/A12)/JP/XK
- Mã Hs 85322200: Tụ điện, thương hiệu RUIZHILK, bằng nhôm, dung lượng 4700UF, đ/a định mức 35V DC, dùng trong nguồn adapter, bo mạch điều khiển, thiết bị điện tử công nghiệp để lọc nguồn, nsx:Ruizhilk, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: Tụ khởi động mô tơ 450vac - 40uf (tụ cố định nhôm, 3 lớp), sử dụng điện áp 450V, điện dung 40 micro, công suất phản kháng 2, 25 Kvar, dừng để thay thế trong mô tơ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: Tụ nhôm (EEFSX0E331XE), 2.5V tụ điện có điện dung cố định dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100%, P/N: 204300000018A/JP/XK
- Mã Hs 85322200: Tụ Nhôm SMD 33uF 25V 5x5.4mm (MOQ:100pcs), Chất liệu vỏ ngoài bằng nhôm, Công dụng: Gắn trên bo mạch dùng để ổn định dòng điện, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322200: Tụ nhôm sử dụng để ổn định dao động điện áp và cải thiện chất lượng tín hiệu mạch, hiệu PANASONIC, hàng mới 100%. Xuất trả mục hàng số 17 của TK 107787862450/E11/TH/XK
- Mã Hs 85322200: V0001108/1B04-04CN6QS/Tụ điện nhôm không chip/CAP.Hàng mới 100%. Xuất từ 104374256010 dòng 4/MY/XK
- Mã Hs 85322200: VN-AL E/C/20106-067830A000/Tụ điện nhôm 150.0uF, 63.0V, +-20%, dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%, TK 107805683050 dòng 35/CN/XK
- Mã Hs 85322200: YKW0020/Tụ điện cố định bằng nhôm EMVE250ARA470MF55G, hãng sản xuất Chemi-Con, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 85322300: 11-222-00015-99/Tụ điện gốm, một lớp, Model CC0603KRX7R9BB471, Hàng mới 100%, code: 11-222-00015-99/TW/XK
- Mã Hs 85322300: 11-222-00033-99/Tụ điện gốm, một lớp, Model CC0603KRX7R0BB104, Hàng mới 100%, code: 11-222-00033-99/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 11-223-00008-99/Tụ điện gốm, một lớp, Model 0805KRX7RYBB471, Hàng mới 100%, code: 11-223-00008-99/TW/XK
- Mã Hs 85322300: 11-224-00011-99/Tụ điện gốm, một lớp, Model 1206B102K102NT, Hàng mới 100%, code: 11-224-00011-99/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 11-259-00001-99/Tụ điện gốm, một lớp, Model TMY1102M, Hàng mới 100%, code: 11-259-00001-99/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 12-105-00014-99/Tụ điện gốm, một lớp, Model PZ220UF, Hàng mới 100%, code: 12-105-00014-99/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 204MYZT38/Tụ gốm dùng để sản xuất bảng mạch của thiết bị đầu cuối mạng, 2040106001091068, 106, M, 6.3V, X5R, 0402, LOA TK, 00106-3555, CL05A106MQ5NUNC, mới 100%, dòng 15 TKN 106577860760/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 211012438-VN/Tụ điện dán (CL05C101JB5NNNC) (211012438), hàng mới 100%. Mã ERP:211012438/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 2111A0350-01-VN/Tụ điện dán (CL10B104KB8NNNC) (2111A0350-01), hàng mới 100%. Mã ERP: 2111A0350-01/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 212212023-VN/Tụ điện dán (CL05B224KO5NNNC) (212212023), hàng mới 100%. Mã ERP:212212023/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 213305427-VN/Tụ điện dán (0402N330J500CT) (213305427), hàng mới 100%. Mã ERP:213305427/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 2147003AJ-VN/Tụ điện dán (CL21A476MQYNNNE) (2147003AJ), hàng mới 100%. Mã ERP: 2147003AJ/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 2147A037B-VN/Tụ điện dán (CL10A475KP8NNNC) (2147A037B), hàng mới 100%. Mã ERP: 2147A037B/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 21CAP/Tụ điện chip SMD, loại tụ gốm 1 lớp, quy cách:100PF, hàng mới 100%. Mã ERP: 211012438/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 2201-002664/Tụ gốm loai căm (điện môi gốm, một lớp). Xuất trả mục hàng số 25 TK 107644384040/E21/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 2201-002666/Tụ gốm loai căm (điện môi gốm, một lớp). Xuất trả mục hàng số 5 TK 107087333250/E21/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 2201A000128/Tụ gốm (điện môi gốm, một lớp).Mới 100%. Xuất trả mục 10 TK 107894106610/E11 ngày 15/01/2026/TL/XK
- Mã Hs 85322300: 2201A0100795/Tụ gốm loai căm (điện môi gốm, một lớp). Xuất trả mục hàng số 22 TK 107755604500/E21/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 2201A0101197/Tụ gốm loai căm (điện môi gốm, một lớp). Xuất trả mục hàng số 3 TK 107803939610/E21/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 2201A0102102/Tụ gốm loai căm (điện môi gốm, một lớp). Xuất trả mục hàng số 23 TK 107855717430/E21/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 23-1-000202/Tụ điện gốm một lớp, CC1206JRNPOABN102 điện áp 200V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107475553510, mục 33)/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 23-1-000517/Tụ điện gốm một lớp, CC0805KKX7R0BB473 điện áp 100V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107475553510, mục 37)/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 23-1-000532/Tụ điện gốm một lớp, CC0805KKX7R8BB474 điện áp 25V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107475553510, mục 39)/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 23-1-000585/Tụ điện gốm một lớp, CC1206JKNPOCBN680 điện áp 1KV, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107475553510, mục 40)/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 23-1-000661/Tụ điện gốm một lớp, CC0805FRNPO9BN102 điện áp 50V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107475553510, mục 41)/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 23-1-001322/Tụ điện gốm một lớp, CC1206KKX7R0BB104 điện áp 100V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107472654330, mục 2)/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 23-1-002181/Tụ điện gốm một lớp, 1206N331J102CT điện áp 1000V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107475559550, mục 6)/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 23-1-002219/Tụ điện gốm một lớp, C2012X6S1H335KT000E điện áp 50V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107472654330, mục 30)/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 26-FHT101-KB01VT/Tụ điện gốm, Cấu trúc: Đơn lớp, dạng chip | Loại điện môi: Gốm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 26-FHT102-ME01VT/Tụ gốm, Cấu trúc đơn lớp dạng chip, chất điện môi: gốm, C-CERA/004.003.0050432/400V/1000pF+/-20%/Y5U/P=8.5mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 26-FHT221-KB01VT/Tụ gốm, Cấu trúc đơn lớp dạng chip, chất điện môi: gốm, C-CERA/004.003.0050431/220pF/+/-10%/400V/Y5P/8.5, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 31-40010-1002/Tụ chíp dẹt (loại tụ gốm, một lớp, cố định) SMD 1PF/50V 0.1PF 0402 COG 30ppm. Hàng mới 100%, tknk số 106964485460 dòng số 12/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 31-81005-1011/Tụ chíp dẹt (loại tụ gốm, một lớp, cố định) SMD 10uF/25V (cộng, trừ)20% 0805 Y5V. Hàng mới 100%, tknk số 106964485460 dòng số 19/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 6K.42JGN.001/Tụ gốm một lớp, dùng cho bảng mạch của màn hình máy tính, hàng mới 100%, 0H.10216.35W/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 6K.42JGP.001/Tụ gốm một lớp, dùng cho bảng mạch của màn hình máy tính, hàng mới 100%, 0H.22216.35W/CN/XK
- Mã Hs 85322300: 6K.42JGQ.002/Tụ gốm một lớp, dùng cho bảng mạch của màn hình máy tính, hàng mới 100%, 0H.2222A.BFW/CN/XK
- Mã Hs 85322300: C10/Tụ điện gốm, một lớp. Hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera, nhà SX: MURATA.Mới 100% (D44 TK107885626220)/JP/XK
- Mã Hs 85322300: CC02/Tụ điện gốm một lớp cố định, HT50T121JA(5kVA 120pF+/-5%). Tái xuất một phần mục 13 TK 107747155720/US/XK
- Mã Hs 85322300: EL-0000039/Tụ điện gốm cố định, một lớp, dùng để lắp ráp vào bảng mạch của máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (TKNK 107859328950, Dòng 20)/JP/XK
- Mã Hs 85322300: EL-0000455/Tụ điện gốm một lớp, hàng mới 100% (TKNK 107567275760, Dòng 14)/JP/XK
- Mã Hs 85322300: EPC10A6SQ102/Tụ điện cố định bằng gốm, một lớp, dùng cho bản mạch điện tử Tái xuất 1 phần hàng theo mục hàng số 27 thuộc tờ khai 107575250310 ngày 30/09/2025 PO/2601688849, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85322300: HS-0003-004/Tụ gốm 1 lớp 222_Y1_2.2nF_400V+-20%_Pitch 10mm_Blue_JEC_RO, dùng sxlk điện tử/2090307015, xtrả D46 TKN 107000287000/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322300: LF121-CAP-TRA/Tụ điện cố định: Tụ gốm một lớp (CAPACITOR) LF121-A-0000399+TRA+C (Hàng mới 100%) - Mục 48 TK 106959440820/E21 ngày 21/02/2025/KR/XK
- Mã Hs 85322300: NRT-GR-038/Tụ gốm, một lớp.Xuất trả 1 phần dòng hàng số 25 của tờ khai số:107822144140/E21.Hàng nguyên trạng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322300: PH1013/Tụ điện gốm CC 1000PF 1KV +-10% X7R TK5, (Mã SAP:103K3A102T4-H00), Hàng mới 100% tái xuất từ tk 107682002630 mục 2/CN/XK
- Mã Hs 85322300: PWN-000023/1030904-A04/Tụ gốm 1 lớp của bảng mạch điện tử/400VAC, 1000pF, M, Y1, BST(P10), Reel Pitch 15mm, WANSHENG, CT7-Y1-250V-10e-E-102M 10UH, mới 100% (XT mục 44 TKN 107285000910)/CN/XK
- Mã Hs 85322300: TỤ ĐIỆN 16V 1000UF (KT:8X16MM), tụ gốm 1 lớp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322300: TỤ ĐIỆN CBB60 40UF+-5% 450VAC 50/60HZ, tụ gốm 1 lớp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322300: TỤ ĐIỆN CBB61 0.8UF +-5% 500VAC 50/60HZ, là loại tụ gốm 1 lớp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322300: Tụ điện cố định, bằng gốm, 1 lớp, Nhãn hiệu: STALAM, Model: CCG61-2, Công suất: 42PF, linh kiện của máy sấy sợi, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322300: TỤ HÓA EPCOS 400V 390UF (35X36MM), tụ gốm 1 lớp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 01.1401.D8645H-000/Vi mạch tích hợp điều khiển SP4T TRX Switch with MIPI, frequency range: 0.4 to 6.0GHz, MIPI RFFE V2.1, 1.1mm x 1.1mm x 0.37mm, mới 100% trả mục 27 TK 106935554500/E11 N11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 01.1401.TA7014-000/Vi mạch tích hợp điều khiển IC, ETA7014S2G, OVP Switch, 2A, External Programmable, In range 3.35-36V, SOT23-6, 3.02*2.95*1.25mm. mới 100% trả mục 24TK 106935554500/E11 N11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 01.1401.TA8156-000/Vi mạch tích hợp điều khiển IC, DC-DC, High Efficiency Synchronous Step-Down Converter, 18V, 2A, 1MHz, SOT23-6 Package, mới 100% xuất trả mục 26 TK 106935554500/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 021290DB27220Y01/Tụ điện gốm nhiều lớp - CHIP CAP NPO 9PF 50V +/-0.25PF 0603 T/R ROHS.Hàng mới 100% (nguyên phụ liệu dùng để sản xuất).Thuộc D1 TKN: 107386884250/E21 Ngày: 26/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 05-00-CPC-00073/Tụ điện bằng gốm nhiều lớp dùng cho camera C0603C0G1E220JT00NN/CL03C220JA3GNNC/GRM0335C1E220JA01D-Capacitor_Intel_CAPCER22PF25V5%NP00201(TX mục 17 TK:106900206560/E11(21/01/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 05-00-CPC-00075/Tụ điện bằng gốm nhiều lớp cho camera CL03A225MP3CRNC/GRM033R61A225ME47D/LDK063BBJ225MPLF/GRM033R61A225ME47-Capacitor_Intel_CAPCER2.2uF10V20%X5R0201(Mục27TK 106900206560/E11)/PH/XK
- Mã Hs 85322400: 05-00-CPC-00076/Tụ điện bằng gốm cho camera 3D nhận diện khuôn mặt C0603C0G1E270JT00NN/CC0201JRNPO8BN270/GRM0335C1E270JD01D/CL03C270JA3ANNC/0201N270J250CT (TX mục 8 TK 106921193040/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 1010401706013/Tụ điện-Tụ gốm kếtcấu nhiều lớp sd trong bo mạch đ.tử, 1nF, 50V, 10%, 0603, X7R, P/N:CL10B102KB8NNNC(Samsung) sx bộ sạc vàcác splkđt khác, mới100%(DH41TKN:107846205240.E31, 29/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 1010404706005/Tụ điện-Tụ gốm kết cấu nhiều lớp sd trong bo mạch đ.tử, 4.7nF, 50V, 10%, 0603, X7R, P/N:CL10B472KB8NNNC(Samsung) sx bộ sạc và các splkđt khác, mới100%(DH14TKN:107731608610.E31, 22/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 1010410106061/Tụ điện-Tụ gốm kết cấu nhiều lớp sd trong bo mạch đ.tử, 10uF, 25V, 20%, 0603, X5R, P/N:CL10A106MA8NRNC(Samsung) sx bộ sạc và các sp lkđt khác, mới100%(DH25TKN:107489484800.E31, 30/08/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 1010410506011/Tụ điện-Tụ gốm kết cấu nhiều lớp sd trong bo mạch đ.tử, 100PF, 50V, 10%, 0603, X7R, P/N:CL10B101KB8NNNC(Samsung) sx bộ sạc và các sp lkđt khác, mới100%(DH3 TKN:107791420220.E31, 11/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 1010410806038/Tụ điện-Tụ gốm kết cấu nhiều lớp sd trong bo mạch đ.tử, 100nF, 50V, 10%, 0603, X7R, P/N:CL10B104KB8NNNC(Samsung) sx bộ sạc và cácsp lkđt khác, mới100%(DH11TKN:107773321500.E31, 05/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 1010422706011/Tụ điện-Tụ gốm kết cấu nhiều lớp sd trong bo mạch đ. tử, 22nF, 50V, 10%, 0603, X7R, P/N:CL10B223KB8NNNC(Samsung) sx bộ sạc và các splkđt khác, mới100%(DH29TKN:107773321500.E31, 05/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 1010433080000/Tụ điện-Tụ gốm kết cấu nhiều lớp sd trong bo mạch đ.tử, 330pF, 100V, 5%, 0603, C0G, P/N:CL10C331JC8NNNC(Samsung) sx bộ sạc và các splkđt khác, mới100%(DH5 TKN:107812745130.E31, 18/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 10110013568/Tụ điện cố định (Tụ gốm nhiều lớp), điện áp: 16 Vôn, 0402 103 16V J X7R, mã: CC0402JRX7R7BB103, hiệu: YAGEO, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85322400: 17002-70105-11/Tụ điện cố định-Tụ gốm đa lớp-SMD Capacitor 10uF +-10% V, X7R, 1206, Yageo, model: CC1206KKX7R8BB106, dùng SX PCBA dụng cụ điện.Mới 100%.DH 44, TK 107702306720/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 17002-70107-11/Tụ điện cố định-Tụ gốm đa lớp-SMD Capacitor 1nF +-10%, 100V, X7R, 0805, Yageo, model: CC0805KRX7R0BB102, dùng trong SX bo mạch PCBA, mới 100%.DH 35, TK 107708386330/E31, ngày 14/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 17002-70109-11/Tụ điện cố định-Tụ gốm đa lớp-SMD Capacitor 1nF +-5%, X7R, 0402, , Yageo, model: CC0402JRX7R9BB102, dùng SX PCBA dụng cụ điện.Mới 100%.DH 45, TK 107702306720/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 17002-70114-11/Tụ điện cố định-Tụ gốm đa lớp-SMD Capacitor 2.2uF +-10V, X7R, 0603, Samsung, model: CL10B225KP8NNNC, dùng SX PCBA dụng cụ điện.Mới 100%.DH 46, TK 107702306720/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 17002-70115-11/Tụ điện cố định-Tụ gốm đa lớp-SMD Capacitor 2.2uF +-10PV, X7R, 0805, Yageo, model: CC0805KKX7R9BB225, dùng trong SX bo mạch PCBA, mới 100%.DH 36, TK 107708386330/E31, ngày 14/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 17002-70116-11/Tụ điện cố định-Tụ gốm đa lớp-SMD Capacitor 22pF +-5% V, C0G, 0402, Fenghua, model: 0402CG220J500NT, dùng SX PCBA dụng cụ điện.Mới 100%.DH 47, TK 107702306720/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 17002-70625-11/Tụ điện cố định-Tụ gốm đa lớp-SMD Capacitor 1uF +-10%, 25V, X7R, 0805, Eco Standard X1, SAMSUNG, model CL21B105KAFNNNE, dùng SX PCBA, mới 100%.DH 1, TK 107644208600/E31, ngày 24/10/2025/PH/XK
- Mã Hs 85322400: 23-1-000025/Tụ điện gốm nhiều lớp, CC0603KRX7R9BB103, điện áp 50V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (23-1-000025) (Xuất thanh lý từ TK 107405928010, mục 22)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 23-1-000067/Tụ điện gốm nhiều lớp, , CC0603JRNPO9BN471, điện áp 50V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (23-1-000067) (Xuất thanh lý từ TK 107472638600, mục 12)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 23-1-000309/Tụ điện gốm nhiều lớp, CC0603KRX7R9BB122, điện áp 50V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (23-1-000309) (Xuất thanh lý từ TK 107405928010, mục 28)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 23-1-000406/Tụ điện gốm nhiều lớp, GRM21BR71E225KE11L, điện áp 25V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (23-1-000406) (Xuất thanh lý từ TK 107405928010, mục 33)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 23-1-000420/Tụ điện gốm nhiều lớp, CC0603JRNPO9BN270, điện áp 50V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (23-1-000420) (Xuất thanh lý từ TK 107405928010, mục 34)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 23-1-000666/Tụ điện gốm nhiều lớp, C1608X7R1H104K080AA, điện áp 50V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (23-1-000666) (Xuất thanh lý từ TK 107405928010, mục 39)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 23-1-001028/Tụ điện gốm nhiều lớp, GRM188R60J226MEAOD, điện áp 6.3V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%, (23-1-001028) (Xuất thanh lý từ TK 107405928010, mục 42)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 23-1-001129/Tụ điện gốm nhiều lớp, mã GRM188R71H104KA93D, điện áp định mức 50V(DC), dùng để gắn trong bảng mạch điện tử trong sx thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất TL từ TK 107476315920, mục 22)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 3CA-TC0021/Tụ điện gốm nhiều lớp dạng SMD của bản mạch, kt 0.6*0.3mm, đ/a 6.3V, V474K0201X5R6R3NJT, mới 100%, dùng sx thiết bị phát wifi, 3CA-TC0021, TX 1p mục 14, TK107879439510/E21, 3CA-TC0021/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 62V00045/Tụ điện bằng gốm nhiều lớp, NL để sản xuất sản phẩm xuất khẩu - 6201311890/ CAPACITOR, 0201, 10, PF, +/-5%, 25V, CERAMIC, . Hàng mới 100% tái xuất M4 TK 107075773821/E31 (04/04/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 78.10423.203/Tụ điện cố định bằng gốm nhiều lớp, PN: GRM033Z71A104KE14D, điện dung 100NF, điện áp 10V, hàng mới 100%. Code 78.10423.203. Tái xuất từ mục 43 của TK 107773622830/E11/CN/XK
- Mã Hs 85322400: 78.1R5B4.L16/Tụ điện cố định bằng gốm nhiều lớp, PN: CC0402BRNPO9BN1R5, điện dung 15.PF, điện áp 50V, hàng mới 100%. Code 78.1R5B4.L16. Tái xuất từ mục 16 của TK 106444025660/E11/TW/XK
- Mã Hs 85322400: 78.22613.901DR/Tụ điện cố định bằng gốm nhiều lớp, PN: GRM21BC81A226ME44L, điện dung 22UF, điện áp 10V, hàng mới 100%. Code 78.22613.901DR. Tái xuất từ mục 35 của TK 107729082050/E11/CN/XK
- Mã Hs 85322400: AV-049/Tụ điện cố định - tụ gốm nhiều lớp (dùng để sản xuất thiết bị điện tử gia dụng) (Capacitor, CHIP(1608, 50V/4700PF, X7R)_SAMSUNG), mới 100%(mục 27 tk 107191524900)/CCUS1H472KCS/CN/XK
- Mã Hs 85322400: CC300300660003E/Tụ điện cố định (Tụ gốm nhiều lớp), điện áp: 50 Vôn, 0402 22P 50V J NPO, mã: 0402CG220J500NT, hiệu:FENGHUA, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322400: EPC10B3UQ101/Tụ điện cố định bằng gốm, nhiều lớp, dùng cho bản mạch điện tử Tái xuất 1 phần hàng theo mục hàng số 14 thuộc tờ khai 107627058230 ngày 20/10/2025 PO/2601688852, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85322400: F3300224220-03/Tụ gốm nhiều lớp (X5R) dạng chip, model V224K0201X5R100NJT, đ/áp 10V, dung lượng danh định 220nF dùng để lưu trữ năng lượng điện trong các bo mạch điện tử, hiệu VIIYONG. mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322400: F3300351680-01/Tụ gốm nhiều lớp (X7R) dạng chip, model V681K0201X7R500NAT, đ/áp 50V, dung lượng danh định 680nF dùng để lưu trữ năng lượng điện trong các bo mạch điện tử, hiệu VIIYONG. mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322400: F3300414470-02/Tụ gốm nhiều lớp (X5R) dạng chip, model: V474M0201X5R6R3NJT, đ/áp 6.3V, dung lượng danh định 470nF dùng để lưu trữ năng lượng điện trong các bo mạch điện tử, hiệu VIIYONG.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322400: F3300415220-04/Tụ gốm nhiều đa lớp (X5R) dạng chip, model V225M0201X5R6R3NXT, đ/áp 6.3V, dung lượng danh định 2.2uF dùng để lưu trữ năng lượng điện trong các bo mạch điện tử, hiệu VIIYONG.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322400: F3300811100-03/Tụ gốm nhiều lớp (C0G) dạng chip, model V101J0201C0G500NAT, đ/áp 50V, dung lượng danh định 100pF dùng để lưu trữ năng lượng điện trong các bo mạch điện tử, hiệu VIIYONG. mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322400: F3300969820-05/Tụ gốm nhiều lớp (C0G) dạng chip, model V8R2C0201C0G500NAT, đ/áp 50V, dung lượng danh định 8.2pF dùng để lưu trữ năng lượng điện trong các bo mạch điện tử, hiệu VIIYONG. mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322400: F3350414100-01/Tụ gốm nhiều lớp (X5R) dạng chip, model V104M0105X5R6R3NZT, đ/áp 63V, dung lượng danh định 100pF dùng để lưu trữ năng lượng điện trong các bo mạch điện tử, hiệu VIIYONG. mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322400: HS-0003-001/ Tụ điện chip bằng gốm nhiều lớp 475_4.7uF_1210_+-10%_100V_X7S_Dụ titan (MSASH32NSC7475KTCA01)_RO, dùng sxlk điện tử/2090301052, xtrả D19 TKN 107000287000/E11 ngày 08/03/2025/JP/XK
- Mã Hs 85322400: NPL031/2203-006158: Tụ gốm nhiều lớp để gắn lên tấm mạch in.-C-CER, CHIP;100nF, 10%, 16V, X7R, TP, 1005, T0., TX theo mục47, SL nhập: 3800000 PCE, TK: 107834536610/E21, 24/12/2025, SL TX: 1000000 PCE./KR/XK
- Mã Hs 85322400: S3320416100-02/Tụ gốm nhiều lớp (X5R) dạng chip, model CL10A106MQ8NNNC, đ/áp 6.3V, dung lượng danh định 10uF dùng để lưu trữ năng lượng điện trong các bo mạch điện tử, hiệu SAMSUNG.mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322400: SE00000TV00/Tụ điện gốm nhiều lớp, nguyên phụ liệu sản xuất bán thành phẩm hoặc lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SE00000TV00, hàng mới 100%(xuất trả hàng thuộc dòng 4 TK 107426843420)/JP/XK
- Mã Hs 85322400: tụ điện gốm sứ nhiều lớp, điện dung 2.2uF, điện áp 10V|X5R|10%|0402|, dùng để sx bản mạch PCBA của đồng hồ thông minh, mới 100%, A20201010605200. TX mục 48 TK 107082721760/E31/18BC(08/04/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 1006-0000457/Điện dung(tụ điện bằng nhựa) 10V, 4.7F, dùng trong sản xuất loa âm thanh, mới 100%, TX 8000cái từ dong số 21 của TKN: 107868012340/(06/01/2026)/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 1006-0000687/Tụ gốm nhiều lớp CAP-CER CHIP, 50V, 0.68F, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 4000cái từ dong số 4 của TKN: 107349187410/(14/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 1006-0000756/Tụ điện bằng nhựa 25V, 1F, X7R, dùng trong sản xuất loa âm thanh, mới 100%, TX 8000cái từ dong số 22 của TKN: 107802658240/(15/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 1006-0000859/Tụ điện bằng nhựa, 25V, 0.47F, X7R, dùng trong sản xuất loa âm thanh, mới 100%, TX 20000cái từ dong số 43 của TKN: 106949879300/(18/02/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 1006-0001218/Tụ gốm nhiều lớp-CAP-CER CHIP, 50V, 10F, X5R, 0805, TA, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 12000cái từ dòng số 31của TKN: 107749099620/(27/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 1006-0001220/Tụ điện bằng nhựa CAP-ELECT, 16V, 100F, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%, TX 5095cái từ dong số 32 của TKN: 107749099620/(27/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 1006-0D01533/Tụ điện bằng nhựa CAP-CER CHIP, 35V, 10F, dùng trong sản xuất loa âm thanh, mới 100%, TX 7567 cái từ dòng số 25của TKN: 106894458420/(18/01/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 22/Tụ điện bằng nhựa, tần số 50/60 Hz/TW/XK
- Mã Hs 85322500: 2301-002246/Tụ điện màng (lớp điện môi bằng plastic film). Xuất trả mục hàng số 11 TK 107621254050/E21/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 2301-002397/Tụ điện màng (lớp điện môi bằng plastic film). Xuất trả mục hàng số 36 TK 107794162230/E21/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 2301A0100883/Tụ điện màng (lớp điện môi bằng plastic film). Xuất trả mục hàng số 30 TK 107448921160/E21/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 2301A0100888/Tụ điện màng (lớp điện môi bằng plastic film). Xuất trả mục hàng số 17 TK 107855717800/E21/KR/XK
- Mã Hs 85322500: 2301A0101217/Tụ điện màng (lớp điện môi bằng plastic film). Xuất trả mục hàng số 37 TK 107630039530/E21/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 2409-001114/TỤ POLYMER/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 2409-001212/TỤ POLYMER/TH/XK
- Mã Hs 85322500: 2409-001306/TỤ POLYMER/TH/XK
- Mã Hs 85322500: 2409-001317/TỤ POLYMER/ID/XK
- Mã Hs 85322500: 2409-001327/TỤ POLYMER/TH/XK
- Mã Hs 85322500: 2409-001346/TỤ POLYMER/ID/XK
- Mã Hs 85322500: 2409-001397/TỤ POLYMER/ID/XK
- Mã Hs 85322500: 2409-001407/TỤ POLYMER (Tái xuất 170015 chiếc mục 1 TK 107671705630/E11_03/11/2025)/PH/XK
- Mã Hs 85322500: 27-AQF474-KDX96VT/Tụ điện màng polypropylene kim loại hóa, Cấu trúc: Đa lớp, không chip | Loại điện môi: Polypropylene kim loại hóa, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 27-MJC472-K001DVT/Tụ polypropylene kim loại hóa, đa lớp, METALPE./004.003.0001498/630V/4700pF/+-10%/5.0/Saf=N, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 6K.4L861.002/Tụ nhựa, dùng cho bảng mạch của màn hình máy tính, hàng mới 100%, 1A.1042N.ABE/CN/XK
- Mã Hs 85322500: 993/Tụ điện LV550DI-U4(250) bằng nhựa PBT+polycarbonate+epoxy resin, điện áp AC550V, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322500: A0023/Tụ plastic HC053811020 (thuộc dòng hàng 13, TKNK 107282878730/E11), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322500: AC-841-000H-211/Tụ điện cố định màng nhựa XE472-Z-C3.5, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất OKAYA, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322500: AC-841-000H-212/Tụ điện cố định màng nhựa LE335-C, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất OKAYA, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322500: AC-841-000H-235/Tụ điện cố định màng nhựa ECQUAAF155KA, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất PANASONIC, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322500: AC-841-000H-242/Tụ điện cố định màng nhựa ECQUAAF225KA, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất PANASONIC, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322500: ATRVM-122/Tụ điện cố định, điện môi plastic (tụ màng kim loại) dùng trong sản xuất lắp ráp thiết bị điện tử, mới 100%. Hàng thuộc dòng hàng số 45 tk 107512734600/E21 ngày 09/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322500: AV-050/Tụ điện cố định - tụ plastics (dùng để sản xuất thiết bị điện tử gia dụng) (Capacitor, MYLAR(100V/0.001UF/J), mới 100%(mục 1 tk 107152978700)/CCQI2A102JZT/CN/XK
- Mã Hs 85322500: CAPACITOR-FILM/Tụ điện màng nhựa polyester, dùng cho thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng dòng 3 của tờ khai 107647210640/CN/XK
- Mã Hs 85322500: HS-0003-003/Tụ điện_Tụ màng mỏng bằng nhựa CBB21_104_100nF_630V_+-5%_Pitch 10mm_L=4mm_Maroon_Hongfurui_RO, dùng sxlk điện tử/2090306026, xtrả D43 TKN 107000287000/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322500: PA-TD4/Tụ điện plastic (1uF) (Mục hàng số 7 TK 107815427640 part no: F0C3B223A053)/CN/XK
- Mã Hs 85322500: PA-TD8/Tụ điện plastic (Mục hàng số 8 TK 107788919560 part no: F0AAF103A012)/CN/XK
- Mã Hs 85322500: PH1400/Tụ điện nhựa X2 0.22UF 275V +-10% 12X12X6 CS10(3.2+-0, (Mã SAP:14502E224C0-H00), Hàng mới 100%, tái xuất dòng 2, TKN:106295216530/CN/XK
- Mã Hs 85322500: TD-4/Tụ điện bằng plastic 0.22uF 275V, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322500: Tụ điện 8MFD 400V - AC, chất liệu nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322500: Tụ Điện CBB60 25UF 450V, 1A, loại tụ cố định, chất liệu nhựa, dùng trong mạch có tần số 60 Hz, giới hạn công suất phản kháng max 456var, sử dụng cho máy nén khí (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 85322500: Tụ điện quạt 2uF/5%- 400VAC, dùng để thay thế cho tụ các loại động cơ hoặc quạt như quạt cây, quạt trần, công suất phản kháng ~100kvar, không phải tụ nguồn, chất liệu nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85322500: Tụ điện quạt CBB61, tụđiện cố định, điệndung:1.8uF, đ.áp:450VAC, 50/60Hz, chất liệu vỏ:nhựa, dùng cho quạt trần, thiết bị điện gia dụng, cung cấp năng lượng khởi động, duy trì hiệu suất hđ ổn định, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322500: Tụ điện, được dùng trong các động cơ AC nhỏ, hỗ trợ khởi động hoặc bù công suất cho mạch, model: CH035B, điện áp 400VAC, hãng sx: Oriental Motor, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322500: Tụ điện, NH:SENJU, model:CBB61, điện dung:15uF, điện áp định mức:450VAC (tụ điện xoay chiều, dùng cho quạt trần, quạt CN, quạt hút gió, tụ có vỏ bằng nhựa)-Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322500: Tụ nhựa 436D(H) 305V 684K (1711) S/C, dùng trong sản xuất lắp ráp bộ phận của Touch panel module, nsx: Sunil Electronics. Hàng mới 100%S02-002273/CN/XK
- Mã Hs 85322500: Tụ quạt 2.5U (tụ nhựa cố định, model CBB61, điện áp 250V AC hoặc 400V AC). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: "STAINLESS STEEL CAPACITOR (NO BRAND - TỤ ĐIỆN PHỤ TÙNG MÁY ÉP MÍA) - MFG DAVID S CANE MACHINE SELECT - HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 85322900: "TỤ ĐIỆN PHỤ TÙNG MÁY ÉP MÍA NSX: DAVID S CANE MACHINE SELECT KHÔNG HIỆU, HÀNG QUÀ TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 008-0375-1/Capacitors; tantal/ Chip tant cap 100uF 20% 0603 4V (Tụ điện cố định dùng để sản xuất bảng mạch điện tử)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 011-1011272-00/Chíp tụ điện dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (RES TKF 56.2K 1% 1/16W 0402 T/R RoHS2.0), xuất từ dòng 13-107739823810-25/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 041-1021045-00/Chíp tụ điện dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (CAPC CER 10N 0201 10% 16V X5R T/R RoHS2.0), xuất từ dòng 47-107807688000-16/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 041-1021055-00/Chíp tụ điện dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (CAP CER 100UF 6.3V 20% X5R 1206 T/R RoHS2.0), xuất từ dòng 19-107411348440-04/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 041-1021347-00/Chíp tụ điện dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (CAP CER 3300PF 16V X7R 0402 5% T/R RoHS2.0), xuất từ dòng 26-107828225411-23/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 041-1021348-00/Chíp tụ điện dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (CAP CER 0.047UF 16V X7R 0402 5% T/R RoHS2.0), xuất từ dòng 15-107828225411-23/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 041-102612--00/Tụ nhôm điện phân không chíp, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (CAP ELEC 220UF 50V SMD T/R RoHS2.0), xuất từ dòng 3-107785765620-09/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 041-122059--00/Chíp tụ điện, dùng cho lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (CAP 1U 0402 10% 6.3V X5R RoHS), xuất từ dòng 33-107807691610-16/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 042-102259--10/Chíp tụ điện, MỚI 100% (CAP 0.068UF PP 250VDC 2% AXIAL (102-259) RoHS), xuất từ dòng 31-107714265960-17/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 05-00-CPC-00002/Tụ điện trong bảng mạch điện tử CAPACITOR (C1005/ 1uF/ 6.3V/ X5R) C52FU-SDFA. Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 3 tờ khai 107543563150 ngày 19/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 05-00-CPC-00011/Tụ điện trong bảng mạch điện thoại di động CAPACITOR (10uF/1005) IMX307 RGB. Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 20 tờ khai 107813560410 ngày 18/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 05-00-CPC-00013/Tụ điện trong bảng mạch điện thoại di động CAPACITOR (0.22uF/1005) IMX307 RGB. Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 21 tờ khai 107813560410 ngày 18/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 05-00-CPC-00057/Tụ điện trong bảng mạch điện tử CAPACITOR (C1005/ 0.1uF/ 25V/ X5R) C52FU-SDFA. Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 5 tờ khai 107543563150 ngày 19/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 05-00-CPC-30012/Tụ điện trong bảng mạch điện tử CAPACITOR (22pF C0603 22pF 25V) FRIDGE CAMERA UW. Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 8 tờ khai 107208667900 ngày 24/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 05-00-CPC-30013/Tụ điện trong bảng mạch điện thoại di động CAPACITOR (0.01uF/1005) IMX307 RGB. Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 22 tờ khai 107813560410 ngày 18/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 06840/Tụ điện040856-5 (XT theo mục 35 tk: 107069330540)/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 07664/Tụ điện bằng gốm 051143-5 (XT theo mục 1 tk: 107702332360)/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 080-0009/Tụ điện cố định, CAP, EL-MI 0.47F 70C +80/-20% 5.5V D=11., hàng mới 100% (thuộc mục 17 tờ khai 105462529910)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 083000016/Tụ điện/TW/XK
- Mã Hs 85322900: 084000036/Tụ điện/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 084000046/Tụ điện/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 084000066/Tụ điện/TW/XK
- Mã Hs 85322900: 084000153/Tụ điện/SG/XK
- Mã Hs 85322900: 084001012/Tụ điện/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 084100007/Tụ điện/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 101213/Tụ điện các loại dùng trong sản xuất mạch in mềm, Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 50 tờ khai 106460212350 ngày 29/07/2024/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 110-0006/Tụ điện cố định điện dung, CAP, SMD AL-EL 1600UF 125C -10+30% 63V, hàng mới 100% (thuộc mục 1 tờ khai 107725407420/E31)/PT/XK
- Mã Hs 85322900: 113543/Tụ điện các loại dùng trong sản xuất mạch in mềm, Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 23 tờ khai 105594845750 ngày 20/07/2023/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 115047/Tụ điện các loại dùng trong sản xuất mạch in mềm, Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 37 tờ khai 107818054040 ngày 19/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 118635/tụ điện trong bảng mạch điện tử, Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 34 tờ khai 107519637410 ngày 11/09/2025/CZ/XK
- Mã Hs 85322900: 125808/Tụ điện các loại dùng trong sản xuất mạch in mềm, Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 12 tờ khai 107482164050 ngày 28/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 2203-000254/Tụ điện cố định CHIP CAPACITOR 1005, 10nF, 10%, 16V, X7R, công suất 16V, dùng cho dòng điện 1 chiều, maker:MURATA, hàng mới 100%(TKN:105291043540/ E11, mục 8)/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 2203-005719/Tụ điện CAPACITOR 39pF, 5%, 25V, C0G, TP, 0603, -55to+125C (maker: SAMSUNG, dùng trong sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%)(TKN:107500897560/ E11, mục 4)/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 2203-008513/Tụ điện, CAPACITOR 4.7UF, 20%, 6.3V, X5R, , TP, 1005, công suất 6.3V (MAKER: MURATA, dùng cho điện 1chiều, hàng mới 100%)(TKN: 107535807960/ E11, mục 18)/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 2203-009611/Tụ điện 6.3V, CHIP CAPACITOR 10000nF, 20%, 6.3V, X5R, TP, 1005, 0.5T, (maker: MURATA, dùng trong sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%)(TKN:107719845660/ E11, mục 36)/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 23-1-001349/Tụ điện CL10A475KP8NNNC, điện áp 10V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107692389820, mục 29)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 23-1-001426/Tụ điện CC0402JRNPO9BN100, điện áp 50V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107692389820, mục 30)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 23-1-001468/Tụ điện gốm một lớp, CL21C472JBFNNNE điện áp 50V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107472654330, mục 5)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 23-1-002090/Tụ điện TPSB107M010R0400, điện áp 10V, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107692389820, mục 42)/SV/XK
- Mã Hs 85322900: 2409-001168/Tụ Điện Dùng Để lắp Ráp Bảng Mạch Sử Dụng Cho Tivi C-EDL;200000uF, 3.3V, 0.01mA, TP, 6.8x11.3mm, Hàng mới 100%, TK số: 107708894050/E21, Ngày: 14/11/2025, Mục: 50/SG/XK
- Mã Hs 85322900: 25LE-2LEDG(ID)/Tụ điện đã gắn bóng đèn 2LED LE-2LEDG(ID)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 25LE-SLEDG(BR)/Tụ điện đã gắn bóng đèn SLED LED-SLEDG(BR)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 25LE-WLEDG(AA)/Tụ điện đã gắn bóng đèn LED 1 chíp LE-WLEDG(AA)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 25LE-WLEDVAG(AA)/Tụ điện đã gắn bóng đèn LED 1 chíp LE-WLEDVAG(AA)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 25NEON-G/Tụ điện đã gắn bóng đèn tim NEON-G/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 27/Tụ điện các loại (Capacitance), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 28-HB0220-JC01VT/Tụ điện chip, Cấu trúc: Đa lớp, dạng chip | Loại điện môi: Nhôm oxit (AlO), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 28-HC0105-KBXVT/Tụ điện, CAP.CER, SMD 1UFF +20% 16V/ 0402 004.003.0000402 R=Y, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 2C00/Tụ điện CAPACITOR.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85322900: 2S/2L5700100V-Tụ điện(chất liệu: sứ, đồng. Chức năng ổn định nguồn điện trong bo mạch) - CAPACITOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 06/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 2S/2S4781000V-Tụ điện(chất liệu: sứ, đồng. Chức năng ổn định nguồn điện trong bo mạch) - CAPACITOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 05/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 2S/2S4802400V-Tụ điện(chất liệu: sứ, đồng. Chức năng ổn định nguồn điện trong bo mạch) - CAPACITOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 05/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 2S/2S4880100V-Tụ điện(chất liệu: sứ, đồng. Chức năng ổn định nguồn điện trong bo mạch) - CAPACITOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 06/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 2S/2S4881000V-Tụ điện(chất liệu: sứ, đồng. Chức năng ổn định nguồn điện trong bo mạch) - CAPACITOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 06/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 2S/2S4903800V-Tụ điện(chất liệu: sứ, đồng. Chức năng ổn định nguồn điện trong bo mạch) - CAPACITOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 05/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 2S/2S4904600V-Tụ điện(chất liệu: sứ, đồng. Chức năng ổn định nguồn điện trong bo mạch) - CAPACITOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 06/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 2S/2S5760300V-Tụ điện(chất liệu: sứ, đồng. Chức năng ổn định nguồn điện trong bo mạch) - CAPACITOR, TX theo TK:107717523650/E23 mục 06/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 300-0187-100/Tụ điện dán (linh kiện sản xuất bản mạch điện tử PCB), model: 0402B104K160CT, 16V. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 300-0397-100/Tụ điện dán (linh kiện sản xuất bản mạch điện tử PCB), model: GRM033R71C222KA88D, 16V. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 300-0449-100/Tụ điện dán (linh kiện sản xuất bản mạch điện tử PCB), model: CL10A226MQ8NRNC, 22UF 6.3V. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 300-0492-100/Tụ điện dán (linh kiện sản xuất bản mạch điện tử PCB) TMK107B7224KA-T, 25V. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 300-0631-100/Tụ điện dán (linh kiện sản xuất bản mạch điện tử PCB), model: CL21A476MQYNNNE, 47UF 6.3V. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 300-0635-100/Tụ điện dán (linh kiện sản xuất bản mạch điện tử PCB) 0805B153K251CT, 250V. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 300-0669-100/Tụ điện dán (linh kiện sản xuất bản mạch điện tử PCB), model: CL05A225KP5NSNC, 2.2UF 10V. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 301-030000-077/Tụ chống sét N240-C2R5/0603, dùng trong sản xuất bảng mạch PCBA, mới 100%. Tái xuất dòng 28 TK 107363132000 ngày 17/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 31-91006-2016/Tụ điện, loại cố định, 100uF/25V 20% 6.3*7.7mm 105C. Hàng mới 100%, tknk số 106964490140 dòng số 34/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 3308AA000460/Tụ điện 0201, 120pF, +/- 5%, 50V, COG, hàng mới 100%, P/N: 3308AA000460.Xuất trả mục 26 tk:107671291451/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 3308AA001382/Tụ điện 0201, 100nF, 10%, 25V, X5R, hàng mới 100%, P/N: 3308AA001382.Xuất trả mục 40 tk:107671291451/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 3CA-TA0059/Tụ điện, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, tương thích điện áp 10-220V, ADK107BBJ476MA-R, 3CA-TA0059, TX 1p mục 6, TK106610388400/E31/MY/XK
- Mã Hs 85322900: 3CA-TA0061/Tụ điện, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, tương thích điện áp 10-220V, LMK212BBJ226MG-T, 3CA-TA0061, TX 1p mục 2, TK106619955300/E31/MY/XK
- Mã Hs 85322900: 3CA-WA0045/Tụ điện, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, tương thích điện áp 100-220V, 3CA-WA0045, TX 1p mục 20, TK106610388400/E31/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 3CA-WA0064/Tụ điện, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, tương thích điện áp 100-220V, 3CA-WA0064, TX 1p mục 9, TK106666746430/E31/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 3CA-WA0076/Tụ điện, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, tương thích điện áp 100-220V, 3CA-WA0076, TX 1p mục 4, TK106626598150/E31/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 3CA-WA0079/Tụ điện, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, tương thích điện áp 100-220V, 3CA-WA0079, TX 1p mục 34, TK106610388400/E31/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 3CA-WA0239/Tụ điện, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, tương thích điện áp 10-220V, 0201N1R5C250CT, 3CA-WA0239, TX 1p mục 50, TK106610388400/E31/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 3CA-WA0240/Tụ điện, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, tương thích điện áp 10-220V, 0201N100J250CT, 3CA-WA0240, TX 1p mục 14, TK106666746430/E31/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 401-070000-127/Tụ điện, điện dung 100uF, điệp áp 35V, dùng trong sản xuất bảng mạch PCBA, mới 100%. Tái xuất dòng 3 TK 107352772220 ngày 15/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 404-010000-123/Tụ điện X5R, điện dung 4.7uF, KT 0.6*0.3mm, điện áp 25V, dùng trong sản xuất sạc điện thoại, mới 100%. Tái xuất dòng 47 TK 107363110850 ngày 17/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 404-010000-131/Tụ điện 0603 X5R, điện dung 10uF, điện áp 6.3V, dùng trong bảng mạch PCBA, mới 100%. Tái xuất dòng 16 TK 107288129800 ngày 23/06/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: 44171-1/Tụ điện 040818B5 (XT theo mục 31 tk: 107560853960)/JP/XK
- Mã Hs 85322900: 7101412/Tụ điện MAB MKP 16/285/E2 KONDENS., VERP. (linh kiện điện tử, đường kính 55mm x chiều cao thân 143mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7102969/Tụ điện ML MKP 16/285/E985 KONDENS., VERP. (linh kiện điện tử, đường kính 35mm x chiều cao thân 78mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7103557/Tụ điện MAB MKP 6/400I/E1 KONDENS., VERP. (linh kiện điện tử, đường kính 35mm x chiều cao thân 48mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7104450/Tụ điện MAB MKP 1, 5/400/E232 UL KONDENS., VERP. (linh kiện điện tử, đường kính 25mm x chiều cao thân 48mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7104456/Tụ điện MLB MKP 10/400I /E589 UL (linh kiện điện tử, đường kính 35mm x chiều cao thân 68mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7104568/Tụ điện MSR MKP 4/400XI/E1272 KONDENS., VERP.(linh kiện điện tử, đường kính 30mm x chiều cao thân 54mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7104875/Tụ điện MD MKP 1, 2/400/E554 KONDENS., VERP. (linh kiện điện tử, đường kính 55mm x chiều cao thân 143mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7107635/Tụ điện MS MKP 6/285/E2325 KONDENS., VERP. (linh kiện điện tử, đường kính 55mm x chiều cao thân 143mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7206352/Tụ điện MAB MKP 3/500I/890 UL KONDENS., VERP (linh kiện điện tử, đường kính 30mm x chiều cao thân 48mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7206568/Tụ điện MKB MKP 56/321/1223 UL KONDENS., VERP. (linh kiện điện tử, đường kính 50mm x chiều cao thân 103mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7206710/Tụ điện MAB MKP 25/500/1328 UL KONDENS., VERP.(linh kiện điện tử, đường kính 40mm x chiều cao thân tụ 98mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7207031/Tụ điện MKB MKP 30/500/1562 UL KONDENS., VERP.(linh kiện điện tử, đường kính 45mm x chiều cao thân tụ 103mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7207249/Tụ điện MKB MKP 60/321III/1698 UL KONDENS., VERP.(linh kiện điện tử, đường kính 50mm x chiều cao thân 103mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7207771/Tụ điện MAB MKP 20/500IV/339 UL KONDENS., VERP. (linh kiện điện tử, đường kính 55mm x chiều cao thân 143mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7207862/Tụ điện MAB MKP 15/500I/2055 UL KONDENS., VERP. (linh kiện điện tử, đường kính 35mm x chiều cao thân 98mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7207888/Tụ điện MKS MKP 2, 5/500I/1873 KONDENS., VERP. (linh kiện điện tử, đường kính 30mm x chiều cao thân 48mm, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: 7XXZ24000301H03/Tụ thạch anh linh kiện sản xuất bản mạch điện tử Tái xuất 1 phần hàng theo mục hàng số 26 thuộc tờ khai 107891078630 ngày 14/01/2026/JP/XK
- Mã Hs 85322900: AM301020174/Tụ điện Capacitor, CL05B103KB5VPNC, tái xuất 1 phần theo dòng hàng số 23 TK 107896640830/E21 ngày 15/01/2026, hàng chưa qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ASKCHPP0015/Tụ điện kiểu chíp dùng để sản xuất mạch in điện thoại di động xuất trả từ mục 47 của TK 107674986200/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ASKCHPP0051/Tụ điện kiểu chíp dùng để sản xuất mạch in điện thoại di động.TX từ TKN:107811687210.dòng 03/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ASKCHPP0107/Tụ điện kiểu chíp dùng để sản xuất mạch in điện thoại di động xuất trả từ mục 7 của TK 107674988740/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ASKCHPP0132/Tụ điện kiểu chíp dùng để sản xuất mạch in điện thoại di động xuất trả từ mục 33 của TK 107674986200/CN/XK
- Mã Hs 85322900: AV-051/Tụ điện cố định-tụ hóa bằng KL đặc biệt(t/p chính Al/Mg x/lý bề mặt tạo lớp oxyt cách điện (Capacitor, ELECT(35V/1000UF), 105'C, 12.5X20L), mới 100%(mục 1 tk 106974703840)/CCEA1VPKRM102EKS/CN/XK
- Mã Hs 85322900: BBDSG048/Tụ điện, dùng để gắn lên bản mạch điện tử, hàng mới 100% (Dòng hàng số 25, tk 107351893350/E11/ngày 14/07/2025)/TW/XK
- Mã Hs 85322900: C08105-01/Siêu tụ điện, điện dung 1.0F, WEC3R0105QG(0813)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C08105-02/Siêu tụ điện, điện dung 1.0F, WEC3R0105QG-T(0813, T)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C08306-00/Siêu tụ điện, điện dung 30F, VEL08203R8306G (0820)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C08335-02/Siêu tụ điện, điện dung 3.3F, WEC3R0335QG(0820)TAPING/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C08505-02/Siêu tụ điện, điện dung 5.0F, WEC3R0505QD(0825)TAPING/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C08506-00/Siêu tụ điện, điện dung 50F, VEL08253R8506G(0825)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C08705-01/Siêu tụ điện, điện dung 7.0F, WEC3R0705QD(0830)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C10102-02/Siêu tụ điện, điện dung 10F, WEC3R0106QA(1025)Taping/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C10126-01/Siêu tụ điện, điện dung 12F, WEC3R0126HC-B070R (1030)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C10126-03/Siêu tụ điện, điện dung 12F, WEC3R0126HC(1030), tái xuất 781 PCE từ mục 5 TK 107261547740/G13 ngày 12/06/2025/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C10505-01/Siêu tụ điện, điện dung 5.0F, WEC3R0505QG(1020)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C10505-02/Siêu tụ điện, điện dung 5.0F, WEC3R0505QG(1020)TAPING/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C13257-00/Siêu tụ điện, điện dung 250F, VEL13353R8257G-B093(1335)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C18346-02/Siêu tụ điện, điện dung 34F, WEC2R7346QA(1830)TAPING/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C18606-01/Siêu tụ điện, điện dung 60F, VEC3R0606QG (1840)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C200-11-035/Tụ lọc tín hiệu âm thanh, điện trở 700Ohm/3.8A/80V, NVL dùng để sản xuất cho bản mạch đã gắn linh kiện, NSX COILMASTER, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: C22107-01/Siêu tụ điện, điện dung 100F, VEC2R7107QG(2245)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C25227-01/Siêu tụ điện, điện dung 220F, VEC3R0227QG (2570)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C35367-00/Siêu tụ điện, điện dung 360F, VEC3R0367QG(3562)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C35387-00/Siêu tụ điện, điện dung 380F, VEC3R0387QG(3562)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C35387-04/Siêu tụ điện, điện dung 380F, VEC3R0387QG(3562)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C35507-01/Siêu tụ điện, điện dung 500F, VEP3R0507QG(3582)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C35607-01/Siêu tụ điện, điện dung 600F, VEC3R0607QG(3582)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C35727-00/Siêu tụ điện, điện dung 720F, VEC3R0727QG(35105)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: C35727-01/Siêu tụ điện, điện dung 720F, VEC3R0727QG(35105)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: CA720-00551-LC/Tụ điện (điện áp 25V), PN/CA720-00551-LC, dòng số 35 của tờ khai 10787135974/A42/CN/XK
- Mã Hs 85322900: CA720-00965-LC/Tụ điện (tụ hoá), 2 lớp, điện áp 5.5V, PN/CA720-00965-LC, dòng số 6, 7 của tờ khai 10787138133/A42/CN/XK
- Mã Hs 85322900: CAPACITOR/Tụ điện cố định bằng sứ (điện dung) các loại, dùng cho thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng, dòng 21 của tờ khai 106903289030/CN/XK
- Mã Hs 85322900: CE0003/Tụ điện 560uF(M) 450V, hàng mới 100%, xuất trả theo tờ khai 103407931320/ E11, ngày 08/07/2020, dòng hàng số 50/CN/XK
- Mã Hs 85322900: C-FILM-TỤ ĐIỆN CỐ ĐỊNH (2301-002484). HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: Chân cực của tụ điện (bộ phận của tụ điện), PLATE phi 35 TNS, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85322900: CJ9-747252/Tụ điện CJ9-747252, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 85322900: CMJCHPP0082/Tụ điện kiểu chíp dùng để sản xuất mạch in điện thoại di động xuất trả từ mục 21 của TK 107674988740/PH/XK
- Mã Hs 85322900: D012B9001/Tụ điện/CN/XK
- Mã Hs 85322900: DM472/Tụ điện chip-grm155r11c104ka88d/chip capacitor(Tái xuất theo TKHQ: 106156797940/E11 Ngày 22/03/24-Mục 6)/JP/XK
- Mã Hs 85322900: ECD- PT-542/Tụ điện bộ phận bộ gia nhiệt (dùng cho thuốc lá điện tử). Hàng mới: 100%, WR02X222 JAL, EC01-03222A.TX theo mục 17 TKN:107302971900/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ECS.2267.104R2/Tụ điện 0402 104 25V X7R +-10%, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%. ECS.2267.104R2/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ECS.2287.102R/Tụ điện 0402 102 50V X7R 1NF +- 10% (11026102K01), dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%.ECS.2287.102R/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ECS.2367.105R/Tụ điện 0402 105 25V X5R 1UF +-10%, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%.ECS.2367.105R/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ECS.2387.104R/Tụ điện 0402 105 25V X5R 1UF +- 10%, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%.ECS.2387.104R/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ECS.3357.475R/Tụ điện 0603 475 16V X5R 4.7UF +- 10%, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%.ECS.3357.475R/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ECS.3367.225R/Tụ điện 0603 225 25V X5R 2.2UF +-10%, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%.ECS.3367.225R/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ECS.3388.105R/Tụ điện 0603 105 50V X5R 1UF 20%, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%.ECS.3388.105R/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ELECTROLYTIC CAPACITOR/Tụ điện điện phân dùng để biến đổi dòng điện trong bản mạchđiện dung 100nF, điện áp 100V, (M004038400S). Xuất trả từ mục 9 TK 107815816030/KR/XK
- Mã Hs 85322900: ERS.1112.204R/Tụ điện 0402 1% 200K, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%, ERS.1112.204R/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ERS.1122.4R7R/Điện trở 0402 1% 4R7 10%, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%, ERS.1122.4R7R/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ESD.1412.331R/Tụ điện 330uF 6.3V 6.3*5.4L, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%.ESD.1412.331R/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ESD.1532.221R/Tụ điện 220uF 16V SMD 6.3X5.8 35mR 2.65A 2000H 55 105 độ C, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%, ESD.1532.221R/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ESD.1642.101R/Tụ điện100UF 100UF 35V 6.3*7 -55-125 độ C, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%, ESD.1642.101R/CN/XK
- Mã Hs 85322900: ESD.1642.101R1/Tụ điện100UF 35V 6.3*7.7mm 55/125 độ C, dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%, ESD.1642.101R1/CN/XK
- Mã Hs 85322900: FHA007/Tụ điện; điện dung 100nF; điện áp 6.3V;CBT104000571343, tái xuất theo TK 107092508500/E11 ngày 11/04/2025, mục 15/CN/XK
- Mã Hs 85322900: FN007/Tụ điện, điện áp: 35V, điện dung: 100uF, 11-04237, tái xuất theo TK 107604408550/E11 ngày 10/10/2025, mục 03/CN/XK
- Mã Hs 85322900: FUH040/Tụ điện, giá trị điện dung 10uF, điện áp 16V, CAP1000025, tái xuất theo TK 107790314810/E11 ngày 11/12/2025, mục 12/CN/XK
- Mã Hs 85322900: GCN06/Tụ điện (C-CER, CHIP) CL05B104KO5VPNC(ICCR) MR0252-00029(tái xuất mục hàng số 10 của tk 107560180010 ngày25/09/2025)/KR/XK
- Mã Hs 85322900: HSD1103/Tụ điện phân nhôm lai model GYA1H330MCQ1GS, 33microF, 50V, phi 6.3x7.7mm, nhãn hiệu Nichicon, mục hàng số 22 tk 107693591940 mã KZCE1440-0000284/JP/XK
- Mã Hs 85322900: IN60000046029/Tụ điện cố định CAP CER 22nF 100VDC. Hàng mới 100%, MỤC:34, TK: 106546177030/E11, NGAY DK: 04/09/2024/CN/XK
- Mã Hs 85322900: INDUCTOR/Tụ điện cố định bằng sứ (Điện cảm) các loại, dùng cho thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng, dòng 33 của tờ khai 106287301260/CN/XK
- Mã Hs 85322900: INDUCTOR-2/Tụ điện cố định bằng kẽm mangan (Điện cảm) các loại, dùng cho thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng (dòng 1 của tờ khai 107697090430)/ID/XK
- Mã Hs 85322900: LED COVER-206/Tụ điện của đèn LED dùng cho ốp lưng điện thoại di động. Hàng mới: 100%, 1005 X5R 10% 2.2UF 16V, PC08-00033A.TX theo mục 20 TKN:107160830710/MY/XK
- Mã Hs 85322900: Linh kiện bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, Tụ điện có chức năng lọc nhiễu, Model: DC29-00005B/KR/XK
- Mã Hs 85322900: M06504-01/Siêu tụ điện, điện dung 0.5F, WEC6R0504QD-IC030(0612)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: M08155-01/Siêu tụ điện, điện dung 1.5F, WEC6R0155QG-O-T (0820)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: M08155-02/Siêu tụ điện, điện dung 1.5F, WEC6R0155QG-WCI(25mm)(0820)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: M08504-01/Siêu tụ điện, điện dung 0.5F, WEC6R0504QG-I(0813)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: M10355-01/Siêu tụ điện, điện dung 3.5F, WEC6R0355QG-OL-C68M42(1020)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: M10505-01/Siêu tụ điện, điện dung 5.0F, VEC5R4505QA-I(1025)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: M10505-02/Siêu tụ điện, điện dung 5.0F, WEC6R0505QA-WCI(62MM)(1025)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: M13755-01/Siêu tụ điện, điện dung 7.5F, WEC6R0755QG-I(1325)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: M13755-02/Siêu tụ điện, điện dung 7.5F, WEC6R0755QG-WCI(35mm)(1325)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: M18306-02/Siêu tụ điện, điện dung 30F, VEC6R0306QG-WC(40) (1840)/VN/XK
- Mã Hs 85322900: MA0000102061/Tụ điện ESME161LGC103MDA0U (Mới 100%) Xuất trả từ TKN: 104919892600 - dòng hàng: 27/JP/XK
- Mã Hs 85322900: MB6/Tụ điện gắn trên bản mạch của module Bluetooth, code KR 0302-000253B, hàng mới 100%, mã 0704-000015B, mục 4 TK 107070198760 E11 ngày 02/04/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: MCAP/Tụ điện (Linh kiện sản xuất Motor/Fan) 100255147/ 7127136200. Hàng mới 100% (xuất trả theo mục 23, TKN 107831399650/E11 ngày 24/12/2025)/JP/XK
- Mã Hs 85322900: MEARC0013006030012/Tụ điện cố định CAPACITOR (0603 33PF)/MEARC0013006030012, linh kiện gắn vào bản mạch. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85322900: MEN1209066/Tụ điện GCM188R70J225KE22D dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%. Tái xuất mục 7 của TKN: 107763796010/JP/XK
- Mã Hs 85322900: MEN1209125/Tụ điện GCM32EC71E226KE36L dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%. Tái xuất mục 5 của TKN: 107666577540/JP/XK
- Mã Hs 85322900: MIRCHPH0079/Tụ điện kiểu chíp xuất trả từ mục 17 của TK 107674988740/CN/XK
- Mã Hs 85322900: NECE-475MB01/Tụ điện, CAP E/C 4.7uF 400V 8*11.5 20, linh kiện dùng để lắp ráp ổ cắm điện/thiết bị điện, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: NL22/Tụ điện, CAPACITOR CAP0004 0603/0.1uF/25V/K(MUR) dùng cho sản xuất bản mạch của Pin điện thoại di động, xuất trả mục 1 TKN 107822666230/E11 ngày 22/12/2025. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322900: NL7/Tụ điện gắn trên bản mạch, hàng mới 100%, mã 0302-000114B, mục 11 TK 107662743420 E11 ngày 30/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: NPL08/Điện dung (tụ điện), , , Fujicon, 6.3*7.7, 100uF, 20%, 35V, 105/CS1V101M-CRE77, 22059-0001716, Thanh lý tại mục hàng số 1 thuộc tờ khai 107213356830 ngày 26/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: NPL08/Tụ điện, capacitance, CL10B473KB8NNNC, 22059-0000350, Thanh lý hết mục hàng số 15 tờ khai 107215280430 ngày 27/05/2025, một phần mục 27 tk 107170527330/CN/XK
- Mã Hs 85322900: NPL08/Tụ điện, CC0402KRX5R9BB104, 22059-0002168 (thanh lý hết mục 31 tờ khai 107134543130/E11 ngày 25/04/2025, một phần mục 02 tk 107163791230/E11 ngày 08/05/2025./CN/XK
- Mã Hs 85322900: NPL08/Tụ điện13.7*5.5*P10/Y5U, 3.3nF, 20%, 400V/Y1/PY1EO332MD400AB1014, , 21059-0028620, Thanh lý hết mục số 36 tk 107212744000 ngày 26/05/2025, 1 phần mục 03 tk 107316743000 ngày 01/07/2025./CN/XK
- Mã Hs 85322900: PD-CAS-131066-77/Tụ điện SMT(SMT CAPACITOR) PD-CAS-131066-77 chất liệu giấy kết hợp nhôm, KT: 4*5.4mm. Mới 100% (TX mục 4/TK 107714254210)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: PD-CAS-132276-77/Tụ điện SMT (SMT CAPACITOR PD-CAS-132276-77) chất liệu giấy kết hợp nhôm, KT: 6.3*7.7mm. Hàng mới 100% (TX mục 35/TK 107714262940)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: PD-CAS-14330B-53/Tụ điện chip (CHIP CAPACITOR) PD-CAS-14330B-53, hàng mới 100% (TX mục 40/TK 107714262940)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: PD-CAS-14472B-63/Tụ điện chip (CHIP CAPACITOR) PD-CAS-14472B-63, hàng mới 100% (TX mục 41/TK 107714262940)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: PD-CAS-144753-63/Tụ điện chip (CHIP CAPACITOR) PD-CAS-144753-63, hàng mới 100% (TX mục 42/TK 107714262940)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: PD-CAS-14C506-33/Tụ điện chip (CHIP CAPACITOR) PD-CAS-14C506-33, hàng mới 100% (TX mục 43/TK 107714262940)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: PD-CAS-41107H-7B/Tụ điện SMT(SMT CAPACITOR) PD-CAS-41107H-7B chất liệu giấy kết hợp nhôm, KT: 6.3*5.4mm. Mới 100% (TX mục 23/TK 107714254210)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: PD-CAS-41477C-7C/Tụ điện SMT(SMT CAPACITOR) PD-CAS-41477C-7C chất liệu giấy kết hợp nhôm, KT: 6.3*7.7mm. Mới 100% (TX mục 24/TK 107714254210)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: PH1516X/Tụ điện dán SMT 0402 CC 100PF 50V +-5% NPO, (Mã SAP:153J1H01010-H00), Hàng mới 100%, tái xuất từ dòng:18, TKN:107555110500/CN/XK
- Mã Hs 85322900: PRN099380-1050/Tụ điện bằng kim loại COND METAL 1uF 63V 5% 105' 9.0x11.5mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: PRN0994P0-2220/Tụ điện bằng kim loại RI M CAP 2.2nF 630V 10%, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: PWN-000015/1050284-A07/Tụ điện gắn vào bảng mạch điện tử/436D275V224K(1770S)S/C, mới 100% (XT mục 25 thuộc TKN 107718416960)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: PWN-000015/1060424-A04/Tụ điện gắn vào bảng mạch điện tử/630V, 2200pF, J, NPP, BST(P10.0/L4.0), SUNIL, 530B630V222J(1250)S/C, mới 100% (XT mục 11 thuộc TKN 107718433760)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: PWN-000016/1080085-A02/Tụ điện dán dạng chip gắn vào bảng mạch điện tử/50V, 0.01uF, K, 1608, X7R, WALSIN, 0603B103K500CT, mới 100% (XT mục 3 thuộc TKN 107751787620)/CN/XK
- Mã Hs 85322900: R20/Tụ điện gắn trên bản mạch, hàng mới 100%, mã 0302-000349D, mục 37 TK 107896697750 E11 ngày 15/01/2026/CN/XK
- Mã Hs 85322900: SEACHPP0023/Tụ điện kiểu chíp dùng để sản xuất mạch in điện thoại di động xuất trả từ mục 11 của TK 107752831060/KR/XK
- Mã Hs 85322900: SMD CAPACITOR 100UF 35V (Tụ điện SMD 100uF 35V, 1 bộ gồm 100 cái - SVN-SMDC100U35), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: TD01/Tụ điện dùng cho bản mạch của camera điện thoại di động JMK063BJ104KP-F(0603/X5R/100NF/10%6.3V) Hàng mới. Mục 4, tk nhập 107673215420E11 ngày 04/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85322900: TDI/Tụ điện, dùng để sản xuất bảng mạch điện tử của bộ cung cấp điện, bộ ổn định nguồn. P/N: 672631, thanh lý từ mục 22 tờ khai 107806409540/TH/XK
- Mã Hs 85322900: Tụ của máy ép HP450 tu2.5mf (sử dụng cho máy ép da trong ngành may túi xách - Capacitor for HP450 (400v.AC, 50/60HZ). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: Tụ điện chuẩn/FUYANG/BR5-2, Loại 0.01microF, điện trở danh định: 0, 001 Ohm, Tần số 50/60Hz, điện áp 50VAC, là linh kiện dùng trong các tủ điện, hỗ trợ các bộ biến tần ổn định điện áp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: Tụ điện CL10A226MP8NUNE(C21AA0047920) dùng để gắn lên bản mạch điện tử, hãng sản xuất Samsung, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: Tụ điện HCGF5A2W102YC075PH, P/N: 056-44387-01 (phụ kiện của máy quang phổ phát xạ PDA-7000), HSX: Shimadzu. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322900: Tụ điện hóa, loại cố định, chất liệu: Nhựa, kim loại và các chất điện môi, dùng để lưu trữ năng lượng và dùng trong mạch công suất lớn, điện dung: 4700UF, điện áp: 450V, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: Tụ điện LNX2G332MSEG, P/N: 056-44378-05 (phụ kiện của máy quang phổ phát xạ PDA-7000), HSX: Shimadzu. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85322900: Tụ điện, NH: SENRING, MD: M300-0430, dòng điện: 30A, 240VDC, KT: 30mm, dùng để dẫn điện và lưu trữ điện năng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: Tụ hóa (loại cố định), linh kiện điện tử dùng cho bản mạch điện tử CAPACITOR:ELECTRICEC:CHIP:MVK:47UF:50V:20%:H10:105 kích thước phi 38mm, (2120000011), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: TVNCXN003/Tụ điện/9515-1065-J5-2H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 5 TK 106760436200)/ID/XK
- Mã Hs 85322900: VACH-14161-10/TỤ ĐIỆN VARISTOR CHIP_ICVS0514X350FR, dùng trong sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%)(TKN:107797251920/ E11, mục 35)/KR/XK
- Mã Hs 85322900: VE3-4000-337/Tụ điện/MY/XK
- Mã Hs 85322900: Vỏ tụ điện, bằng nhôm, ACL-3562(35.2*66.2), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85322900: X03912-0100.WO47043.RE02.WD0000/Tụ điện có đầu nối (88x 4.5)mm; P/N: X03912-0100.WO47043.RE02.WD0000; Cus PO 251978; REV: R2/VN/XK
- Mã Hs 85322900: Z0000002-261665 - Tụ bù trung áp 1P 3.8KV 272kVar (loại dầu) Mã sản phẩm: APJ-P66382272D, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85322900: Z60903700GP-MW/Tụ điện/CN/XK
- Mã Hs 85323000: Biến trở HSR-3D504Z(tụ điện biến đổi, dùng trong nhà máy sx giày) hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85323000: CC04/Tụ điện biến đổi từ 50pf đến dưới 2000pf, điện áp chịu được tối đa 10kv dùng để sản xuất máy nguồn cao tần plasma, HM 04-150A-0810-1. Tái xuất một phần mục 12 TK 107756019930/JP/XK
- Mã Hs 85323000: NAH2024-28/Tụ máy xay gia vị (Tụ điện), dùng để tích và chuyển đổi nguồn điện cho máy, chất liệu: nhôm, điện áp: 220V (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85323000: PWN-000014/1600173-A05/Tụ điện chống sét, có giá trị biến đổi, dùng để gắn vào bảng mạch điện tử/750V, 14 PHI, BOF(L3.2), P7.5mm, mới 100% (XT mục 13 thuộc TKN 107679559630)/CN/XK
- Mã Hs 85323000: Tụ bù hạ thế 415V 50kVAR, công suất:50kVAr, điện áp:415V.kt: 400 x 200 x 90mm. Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85323000: Tụ máy sấy tay (Tụ điện), dùng để tích và chuyển đổi nguồn điện cho máy, chất liệu: nhôm, điện áp: 220V (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85329000: C10705-05/Siêu tụ điện, điện dung 7.0F, VET10202R7705G (1020)/VN/XK
- Mã Hs 85329000: Chân cực của tụ điện (bộ phận của tụ điện), PLATE phi 35 TNS, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85329000: Vỏ tụ điện, bằng nhôm, ACL-35105(35.2*107), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85329000: W18606-01/Bán thành phẩm của Siêu tụ điện 60F- Winding Element, 1840-60F WINDING ELEMENT/VN/XK
- Mã Hs 85329000: W35727-00/Bán thành phẩm của Siêu tụ điện 35105-720F Winding Element/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 85321000: (1240344752) - tụ máy sấy bơm nhiệt, 12uf, 220 - 240 v, 50/60 hz capacitor 12f, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: (1240344760) - tụ đề máy sấy 450v, 20uf, 220 - 240 v, 50/60 hz, tụ điện cố định, dùng cho mạch có tần số 50/60 hz capacitor 20f, mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: (1250020615) - tụ điện cố định dùng cho máy sấy, cho mạch có tần số 50/60 hz, 1 pha, 220 - 240 v capacitor motor 10uf, mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: (blrch500a000b44) tụ điện cố định varplus-dung lượng 50kvar 440v 50/60hz--hiệu schneider electric-mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: . tụ bù capacitor 3p 415v 50hz 50kvar, thương hiệu: samwha-hàn quốc. hàng mới 100% kr/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: 145-175 uf discharge capacitor, designed for use in 50/60 hz circuits and having a reactive power handling capacity of not less than 0.5 kvar, single-layer/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: 3j17n46714 tụ điện (ck45-b3dd331kyvna). dùng cho máy giặt, máy hút bụi. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: 3j36p11871 tụ điện (db60-302m). dùng cho máy giặt, máy hút bụi. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ackmg1h100t tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Acky1h101t tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ackze1h221t tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ackze1v151t tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Bm005-cap01 tụ điện cm03x5r225m06ah035, 2.2uf, 6.3v, 0603, hàng mới 100%, 3capky0006/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: C2201 tụ điện bằng sứ (capacitor) dùng để sản xuất camera module điện thoại di động, l 0.6+/-0.09 mm, w: 0.3+/-0.09 mm,t: 0.3+/-0.09 mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Cap-15 fixed capacitor, multilayer type with radial leads, designed for use in 50/60 hz circuits and having a reactive power handling capacity of not less than 0.5 kvar./ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Cap-20 fixed capacitor, multilayer type with radial leads, designed for use in 50/60 hz circuits and having a reactive power handling capacity of not less than 0.5 kvar./ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Cctb3p tụ bù cap/20/440sun (3p 20kvar 440v), 3 pha, điện áp 440v/50hz, công suất 20kvar, hãng sunny. hàng mới 100%/ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: F14020-00 tụ điện rg244050d1e 440vac 50kvar, loại tụ điện cố định được thiết kế dùng cho mạch điện có tần số 50/60hz, công suất phản kháng 50kvar. mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Faas-a0091 tụ bù hạ thế, model: rg223050d1e, 3p 230v, loại tụ dầu, dùng cho lưới điện 50hz, công suất 50kvar, hãng sx: shizuki/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Faas-a0094 tụ bù hạ thế, model: rg244050d1e, 3p 440v, loại tụ dầu, dùng cho lưới điện 50hz, công suất 50kvar, hãng sx: shizuki/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Faas-a0095 tụ bù hạ thế, model: rg244030d1e, 3p 440v, loại tụ dầu, dùng cho lưới điện 50hz, công suất 30kvar, hãng sx: shizuki/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Faas-b0151 tụ bù hạ thế, model: rg223050d1e, 3p 230v, loại tụ dầu, dùng cho lưới điện 50hz, công suất 50kvar, hãng sx: shizuki/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Grm0335c1h101ja01d tụ điện. dùng cho điều khiển nhà tắm, nhà bếp. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Grm033r61e103ka12d tụ điện. dùng cho điều khiển nhà tắm, nhà bếp. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Km-02 200529019 tụ điện: 0402b104k160ct, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Km-02 tụ điện: kyocera avx niobium oxide capacitiors 581-nojb107m006rwj, mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: M02-07536523 tụ điện cho van điều khiển igv, mã 5945s1000043-01, loại tụ điện cố định, tần số 50/60hz, 0.5kvar, nhà cung cấp hanwha power systems. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tps-1021911-01 tụ điện -cap, cer 10000pf 500v x7r 0805/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tps-1024328-01 tụ điện -cap tan poly 33uf 50v 2917/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tps-1024329-01 tụ điện -cap cer 1000pf 50v u2j 5% 0402/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tps-110137lf tụ điện -cap,npo,100pf,50v,5%,0402,lf/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tụ điện 12.0 uf 420v (dùng cho đầu đốt, hãng sx mfb, hàng mới 100%)/ SI/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tụ điện 8.0 uf 420v, ac (hãng sx mfb, dùng cho đầu đốt, hàng mới 100%)/ CZ/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tụ điện: 480vac, 65kvar, 50hz, esl5-48065kt, hiệu eunsung, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tụ nguồn 3 pha 440v, 50hz, 10kvar b32344e4102b040. hiệu: epcos, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Tụ nguồn se 300mf 450vac, ref; 416844997, hiệu: ducati - hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: V1410933 tụ điện exfhp4103zfc cn5-1-103kk5(4 5)/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Vc9-6246-000 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Vc9-6772-000 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve1-5510-102 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve2-0230-105 tụ điện (điện áp 50v). dùng cho máy in. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve2-7080-225 tụ điện (điện áp 25v). dùng cho máy in. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve3-1420-100 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve3-7520-686 tụ điện, dùng cho máy in, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve4-0430-331 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve4-0440-101 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve4-1470-102 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve4-1480-102 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve4-8220-471 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve4-8480-225 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85321000: Ve5-2580-102 tụ điện. dùng cho máy in. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 077.53361.0041 tụ điện cố định chất liệu tantan,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 077.c2271.0041 tụ điện cố định chất liệu tantan,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 1000194017 tụ tantan dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000194017, hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 10110000512 tụ điện cố định (tụ tantalum), đ/a: 16vdc, kt: 3216-18, mã: taja106k016rnj, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: avx, hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 10110026135 tụ điện cố định (tụ tantalum), mã: taje107m025rnj, đ/a: 25vdc, kt: 7343-43, linh kiện lắp ráp bo mạch điện tử, nhãn: avx, hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 10c-g0246-00a-v tụ điện cố định, tụ điện tantalum, nhãn hiệu avx, model tajr106m010rnj, mới 100%/ SV/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 1bb0500208vis tantalum capacitor cond tant smd 470 uf 8.2v 20% c-type 592/ IL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 23-1-002090 tụ điện tantan, mã tpsb107m010r0400, điện áp 10v, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 2409-001191_nv tụ điện dùng để lắp ráp bảng mạch sử dụng cho tivi c-organic,smd;47uf,20%,20v,tp,7343(1.9t). hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 2409-001240_nv tụ điện dùng để lắp ráp bảng mạch sử dụng cho tivi c-organic,smd;33uf,20%,25v,lr,tp,7343. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 2409-001418 tụ tantalum/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 262-81010-06-22 tụ tantan (cap smd tan 100uf 10% 6v3 b tajb107k006rnj avx), sd sx lắp ráp sp của n/máy. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 262-82220-06-81 tụ tantan (tantalum) (cap smd tan 220uf 20% 6. 3v 1206 tctal0j227m8r-v1), sd sx lắp ráp sp của n/máy. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 531501m tụ điện cố định, dạng tụ tantalum. c10u 50v 10%tael sch7343h043/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: 77.c3371.18l tụ điện cố định,chất liệu tantan,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Byd-cap-0003 tụ điện cố định bằng tantalum, dạng chíp, a128s00103, cap,ta,poly,33uf,20%,16v,70mo,1.165a,b12, model tcpbl1c336mtaa0070, dùng trong sản xuất ipad, mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Byd-km-cap-0002 tụ điện cố định bằng tantalum, dạng chíp, a128s00149, cap,ta,poly,39uf,20%,15v,0.2ohm,0.55a,a2, model tcpft15396maba201q, dùng cho sx bảng mạch máy tính bảng, mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: C06c100u02d00 tụ điện hóa tantalum 100 uf +-20%, điện áp định mức 10vdc, loại dán smd kích cỡ b (1411 / 3528 metric), dùng để hàn vào mạch điện tử, hàng mới 100%./ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: C06c220u02c00 tụ hóa tantalum 220 uf +-20 %, điện áp định mức 6,3 vdc, kích cỡ "b" (1411/3528 metric), loại dán smd, dùng để hàn vào mạch điện tử, hàng mới 100 %./ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: C107-maax5-32 tụ điện dạng con chip, c chip_100uf 6.3v 3216 +-20% x5r (dùng trong sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%)/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Ca720-00980-lc tụ điện tantan nhiều lớp, 6.3v, pn#ca720-00980-lc, dòng số 5 của tờ khai 10376764640/e31 (6/1/2021)/ CZ/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Cap-002408-04 tụ điện tant_cap,smt,2200uf,14574 x,6.3v,10pct,t/ IL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Cem161077ar tụ tantan loại cố định dùng trong mạch có tần số 26-29 mhz(dùng sản xuất máy bộ đàm) không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: D3200000437 tụ tantalum để hàn lên bản mạch,điện áp 16v, điện dung 10 micro farad, 293d106x9016b2te3, kt: 3.5 x2.8 x2.11 (mm). hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: D3200000448 tụ tantalum để hàn lên bản mạch,điện áp 35v, điện dung 1 micro farad, kt: 3.5 x2.8 x2.11 (mm). hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Fl066 tụ điện tantalum,điện áp: 10v, điện dung: 22uf,un35-02228-01a/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Fy335 tụ điện cố định tantalum, điện áp 6.3v, điện dung 470uf,11-2583-02/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: In60000010485 tụ điện cố định tantalum - tantalum capacitor cap tant solid 10microf 20v 6032-28 mới 100%/ IL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Ls-c-090 tụ tantan (tantalum), 13102-s0t0022h-00.hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Lxna0350 tụ tantan (tantalum) (có giới hạn công suất phản kháng cho phép dưới 0,5 kvar), 13102-s060011h-00.hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Nb7336-094 tụ điện tantalum, điện áp 6.3v, mới 100%. code: hq117e0008000/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Nk109 tụ điện, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Nl484 tụ tantalum,spark killer,kncrb-20470,300735-0031,300735-0031/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Nlvnld0096 tụ tantan (tantalum) (giới hạn công suất phản kháng dưới 0,5 kvar), c.add02901-vn.hàng mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Npl033 2409-001129: tụ tantan (tantalum), dùng để sx bảng mạch in tivi, hàng mới 100% - c-polymer,chip;100uf,20%,6.3v,wt,tp,3.5/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Nvl12-3 tụ tantan - cap,tantalum, 25tqc33myf, 276103365chf, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Orbi-cap-008 tụ tantan orbi-cap-008. hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Rev_sw3016112 tụ điện tantan nhiều lớp (điện áp 6.3v) pn#sw3016112/ CZ/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga00008m0q tụ tantan (tantalum),npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:sga00008m0q,mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga00009420 tụ điện tantanlum dùng để ổn định điện áp và chất lượng tín hiệu mạch pcb, điện áp 2.5v, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga0000c50q tụ tantan (tantalum),npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:sga0000c50q,mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga0000dz10 tụ tantan (tantalum),npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:sga0000dz10,mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga0000gz0v tụ điện tantalum dùng để ổn định điện áp và chất lượng tín hiệu mạch pcb, tantalum pentoxide, hiệu kemet, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga0000h800 tụ tantan (tantalum),npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:sga0000h800,mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Sga0000hf00 tụ điện tantalum dùng để ổn định điện áp và chất lượng tín hiệu mạch pcb, hiệu: kyocera-avx, hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Snd1cap000337-nr tụ điện tan tan nhiều lớp (điện áp 50v)/ IL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Tev12-104 tụ điện tantalum dạng chip. hàng mới 100%./ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Ttc02 tụ tanta (tantalum), có chất điện môi polymer dẫn điện, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: Tụ điện gốm nhiều lớp sử dụng trong hệ thống ổn định hình ảnh của máy quay phim model: 04025a8r2jat2a, nhãn hiệu: kyocera avx. mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322100: V0001106 1b08-00ul0qs#tụ điện tantan#poscap 150uf/6.3v 3.5*2.8 20%. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 009.2771d.0121 tụ điện cố định chất liệu nhôm,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 009.8271n.0081 tụ điện cố định chất liệu nhôm,hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 041-p000088-00 tụ điện nhôm, dùng cho lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (cap 10uf 35v 10% tant d t/r rohs2.0)/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 079.6871d.m005 tụ điện cố định,chất liệu nhôm,hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 09.10812.006 tụ điện cố định bằng nhôm, pn: eeufr1e102b, điện dung 1mf, điện áp 25v, hàng mới 100%. code 09.10812.006/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 09.33714.001 tụ điện cố định bằng nhôm, pn: 50zlh330mefc10x23, điện dung 330uf, điện áp 50v, hàng mới 100%. code 09.33714.001/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 1000142073 tụ nhôm dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000142073, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 1000142112 tụ nhôm dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000142112, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 1000231108 tụ nhôm dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000231108, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 107w8146p001_vn|dm tụ điện bằng nhôm 47000uf, 160v. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 151x1227bm02pc01|dm tụ điện bằng nhôm 35v, 750000 uf. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 1821703 tụ nhôm (4500074152)/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 2401-006226 tụ nhôm/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 2402-001493 tụ nhôm/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 28-bd0106-kbx cap.cer,smd 10uf 10% 25v x5r 0805 cl21a1 tụ điện nhôm, điện áp 6.3v, kt 6.3x7.7mm, công dụng lọc nhiễu,mới 100% nguyên liệu sx tv/ PH/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 300-106-513 tụ điện cố định bằng nhôm, dùng cho bản mạch điện tử/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 40-1456-01e tụ điện cố định bằng nhôm. hàng mới 100%./ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 621203q01-024-g capacitor cap,spea,220uf,+/-20%,6.3v,5100ma,15mohm/ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 621208e03-021-g aluminium capacitor_cap,spea,560uf,+/-20%,2.5v,4350ma,7mohm,/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 62120gj01-021-g aluminium capacitor_cap,spea,270uf,+/-20%,16v,5.08a,10mohm,1/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: 622209100-025-g capacitor cap,spet,100uf,+/-20%,25v,1140ma,40mohm,/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: A0021 tụ nhôm/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: A506000951 tụ nhôm gắn trên bảng mạch in của quạt tản nhiệt có điện dung 10uf dùng cho điện áp 100v trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt, mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: A506000a84-1 tụ điện cố định điện phân nhôm có điện dung 100uf, điện áp 25v, dùng trong giai đoạn sản xuất bảng mạch in của quạt tản nhiệt, mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Av-053 tụ điện cố định - tụ nhôm (dùng để sản xuất thiết bị điện tử gia dụng) (capacitor, chip(1608, 50v/100pf, c0g)), mới 100%@ccus1h101jak/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: B000021406a tụ nhôm dùng cho bản mạch điện tử/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: B000021424a tụ nhôm dùng cho bản mạch điện tử/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: B000028496b tụ nhôm dùng cho bản mạch điện tử/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: B024022 tụ điện capacitor bmi pn:30lr568m010gh2alf.hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Ca720-01851-lc tụ điện nhôm nhiều lớp (điện áp 80v), pn#ca720-01851-lc, dòng số 32 của tờ khai 10745312573/e31 (19/8/2025)/ AT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cap-0382lh-oscn tụ điện cố định,chất liệu nhôm,hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Capacitor 47000 uf incl.\ tụ điện cố định bằng nhôm dùng cho máy cắt nguyên liệu tự động, mới 100%/ CH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cc300302950003e tụ điện nhôm 4.7uf/400v 105 độ c, kt: 8*11mm, khoảng cách chân: 3 +-0.3 mm, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cc300302960003e tụ điện nhôm 470uf/10v 105 độ c, kt: 6.3*11mm, khoảng cách chân: 3 +-0.3 mm, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cc300303050003e tụ điện nhôm 6.8uf/400v 105 độ c, kt: 8*14mm, khoảng cách chân: 2.5mm, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cc300303070003e tụ điện nhôm 4.7uf/50v 105 độ c, kt: 5*11mm, khoảng cách chân: 2.5mm, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cc300303080003e tụ điện nhôm 470uf/35v 105 độ c, kt: 10*17mm, khoảng cách chân: 5mm, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cpt01767 start capacitor, made of aluminum electrolytic, diameter 25.4mm, designed for use in 50/60 hz circuits, but reactive power handling capacity is less than 0.5kvar/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Cs-pt-951 tụ điện bằng nhôm, nhãn hiệu: shizuki, mã: rg244050d1e, điện áp: 400v, công suất phản kháng dung: 50kvar, kích thước:w290xh380xd193, mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Dynl-014 tụ điện nhôm [2401-003564]capacitor-electronic.1000uf,35v,20%,wl,tp,12*25mm,105oc wl1v108m12025pl100 2401-003564 hr0201-0059a.hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Eae66291801 tụ điện nhôm cố định-ividiv(eae66291801).mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Eae66333501 tụ điện nhôm cố định-ividiv(eae66333501).mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Eefsx0e331e4 capacitor aluminum poly 330uf 20% 2.5v smd-j51349-eefsx0e331e4./ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Hq17103000670 tụ điện nhôm, (basin)cylindrical conductive polymer solid el-cap_100 v_68uf_m(+/-20%)_0 ohm_0.81 a_9000 hour_dip, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Hshl19-0096 tụ điện chất liệu bằng nhôm (nhiều lớp)kích thước 3216(inch) điện áp 16v có điện dung 10uf, /10uf_16v_3216_10%/ RS/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: K0039 tụ nhôm/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Lxvtc14b tụ nhôm 13101-d310025h-21.hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Mb-11020-00415500 tụ điện nhôm cố định nhiều lớp,dùng để sản xuất sản phẩm bo mạch chủ máy tính, điện áp 2.5v/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Mecomc004 tụ bù - prt.4430, công suất 30kva, số pha 3p, điện áp 440v, dòng điện 39.4a, enerlux, vỏ nhôm, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Npl10017 tụ điện cố định bằng nhôm, dùng để sản xuất nguồn điện, hàng mới 100%, p/n:040-40008-00/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Sd2378 tụ điện cố định,điện áp 6.3v,điện dung 470uf,chất liệu nhôm,kt: 6.3*8 mm,dùng trong mạch điện tử dc, không phải tụ nguồn ac 50/60hz,part 621207y08-077-h,hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Tụ điện 400vdc, loại cố định, chất liệu nhôm, dùng để cắt tần số của loa, 2uf cross cap, mã hàng 001-02372, nhà cung cấp: jantzen audio. mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Tụ điện 800vdc, loại cố định, chất liệu nhôm, dùng để cắt tần số của loa, 0.1uf superior z-cap, mã hàng 001-0502, nhà cung cấp: jantzen audio. mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Tụ điện cer 1000pf 50v x7r 0603 dùng gắn lên bo mạch, model 1276-1018-1-nd, nhà sản xuất samsung electro-mechanics (va). hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Tụ hoá 100vdc, loại cố định, chất liệu nhôm, dùng để cắt tần số của loa, 8.2uf elecap, mã hàng 001-6132, nhà cung cấp: jantzen audio. mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: Tụ nhôm- el-cap ecea1en220xi cap, alu elec, 22uf, 25v, radial (4000581_4500073334)/ MA/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322200: V0001107 1b08-00y6000#tụ điện nhôm có chip#poscap 4.7uf/35v 3.5*2.8 10%. hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 102s42e100jv4e tụ điện bằng gốm 102s42e100jv4e, hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 102s42e5r6dv4e tụ điện bằng gốm 102s42e5r6dv4e, hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 102s42e6r8dv4e tụ điện bằng gốm 102s42e6r8dv4e, hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 1rw.c.a.222m400v tụ điện y 222m/400v (bước chân: 10mm) (tụ gốm 1 lóp loại cố định), hàng mới 100%,1rw.c.a.222m400v/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 1rw.c.t.080510450v tụ điện chip 0805 (tụ gốm 1 lớp loại cố định) 104/50v(100nf), hàng mới 100%,1rw.c.t.080510450v/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 20110000433 tụ film an toàn y1 một lớp, nhãn keme, mã hiệu p295be471m500l, 500v, mới 100%/ FI    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2184947-7 tụ điện bằng sứ 16v, một lớp, điện dung cố định, kích thước 1.6 x 0.8mm, dùng cho máy đo huyết áp,16v, 0.1uf, mới 100%/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2184948-5 tụ điện bằng sứ 10v, một lớp, điện dung cố định, kích thước 1.6 x 0.8mm, dùng cho máy đo huyết áp 10v, 1uf, mới 100%/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2185038-6 tụ điện bằng sứ 50v, một lớp, điện dung cố định, kích thước 1.0 x 0.5 x 0.5mm, dùng cho máy đo huyết áp, mới 100%/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2201a000128 tụ gốm (điện môi gốm, một lớp).mới 100%/ TL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2201a000132 tụ gốm (điện môi gốm, một lớp).mới 100%/ TL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2201a0100735 tụ gốm (điện môi gốm, một lớp).mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2201a0101852 tụ gốm loại cắm (điện môi gốm, một lớp). mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 2613249-0 tụ điện bằng sứ 50v, một lớp, điện dung cố định, kích thước 0.6 x 0.3 x 0.3mm, dùng cho máy đo huyết áp, 50v, 1000pf, mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 4000579 tụ gốm- smd-ce-cap 80-c0603x120j5g (4500073385)/ MX/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 852-11107-037 tụ điện cố định, tụ gốm 1 lớp c-chip umk316b7225kl-t/2.2uf 50v +/-10%, để gắn vào vào bảng mạch điện tử dùng trong sản xuất đèn led ô tô, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: 852-11108-008 tụ điện gốm 1 lớp c-chip umk325b7475km-p/4.7uf 50v 10% x7r, để gắn vào vào bảng mạch điện tử dùng trong sản xuất đèn led ô tô. hàng mới 100%./ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: A0280-150-10y tụ điện của bộ giảm suy tín hiệu a0280-150-10y/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: C10 tụ điện gốm, một lớp. hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera, nhà sx: cowell fashion. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Ccs01 tụ gốm một lớp, dùng cho bảng mạch của màn hình máy tính, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Cl0129 tụ điện cố định,tụ gốm một lớp dùng để gắn lên bảng mạch capacitor_0201_0.01f_x7r_10%_10v_hf. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Csbg-0123 tụ điện, 0603,50v,0.1uf,+-10%,x7r, tụ gốm cố định nhiều lớp, pn 076b-3347-c480a1, hàng mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Ct0161056z tụ gốm dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, loại cố định 1 lớp, dùng sản xuất máy bộ đàm, không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: De1e3ra222mj4bn01f tụ điện cố định bằng gốm, một lớp, dùng cho bản mạch của máy in/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Epc1384qs471 tụ điện cố định bằng gốm một lớp dùng cho bản mạch máy in/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Fl017 tụ điện cố định bằng gốm,điện áp: 16v, điện dung: 22.0uf,11-102080-01/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Fl131 tụ điện cố định một lớp bằng gốm,điện áp 16v, điện dung 270uf,x942770-013/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Hshl19-0095 tụ điện bằng sứ (một lớp) điện áp hoạt động 2kv, kích thước 1206 (inch) có giá trị điện dung 470pf/ 470pf_2kv_1206_10%/ MY/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: In60000064299 tụ điện cố định gốm một lớp - ceramic capacitor cap cer 2.05nf 7.5kvdc rad, mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Lf121-0094779 tụ điện cố định: tụ gốm một lớp (capacitor) lf121-0094779+bi3+c (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Pcb-0ck10001515 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp, 100pf 10% dc 1000v y5p -25to+85c 6.3x5mm 5mm, hàng mới 100%, loại 0ck10001515/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Pcb-0ck22101545 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp, 220pf -10to+10% 1kv y5p -25to+85c 6.3x5mm 5mm, hàng mới 100%, loại 0ck22101545/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Pcb-6120fc9024a tụ điện cố định, tụ gốm một lớp, 4700pf 20% 250vac y5v -25to+85c 10x6mm 7.5mm, hàng mới 100%, loại 6120fc9024a/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Pcb-eae38956701 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp, 470pf 10% 400v y5p -25to+85c 10x7mm 10mm, hàng mới 100%, loại eae38956701/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Pcb-eae54928101 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp, 1000pf -10to+10% 1kv y5p -20to+85c 8x5mm 5mm, hàng mới 100%, loại eae54928101/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Ph1013 tụ điện gốm yc 560pf 250v y1 +-10% ah y5p ls10,(mã sap:w132k2e56191-h00),ev,hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: R1358798 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp dùng để gắn lên con chip trong bảng mạch cap_0201_1f_x5r_10%_10v_n, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: R3101781 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp dùng để gắn lên con chip trong bảng mạch tantal capacitor_7343_47uf_-55~85_20%_35v, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: R3179921 tụ điện cố định, tụ gốm một lớp dùng để gắn lên con chip trong bảng mạch capacitor_0402_22f_x6s_20%_4v_24m_1_n_-, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Se00043a tụ điện bằng gốm j17c102043 / gcm155r71h102ka37d / 100455191/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Se00043b tụ điện gốm, một lớp eee1aa330wr/j15c336002, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Tụ điện gốm(một lớp) 150v 5x5x36mm, dùng cho thiết bị truyền động tín hiệu điện tử, nhà sx: piezodrive, mã nhà sx: sa050536, mới 100%./ AU/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Tụ gốm, một lớp, điện áp 250v (capacitor c de1b3ra471ka4bn01f 250v470pf)-113010016800, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: W01986 tụ điện cố định, hàng mới 100%. erp:2405500020/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: W02111 tụ điện cố định, hàng mới 100%. erp:2308500042/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: W2040106000211068 tụ gốm, w2040106000211068, 106,m,10v,x5r,0603,hf,cl10a106mp8nnnc, mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: W2040106001641068 tụ gốm, w2040106001641068, 106,k,25v,x7r,0805,cl21b106kayqnne, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: W2040226000121068 tụ gốm, w2040226000121068, 226,m,10v,x5r,0805,hf,cl21a226mpqnnne, mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: W2040475000161068 tụ gốm, w2040475000161068, 475,k,10v,x5r,0402,cl05a475kp5nrnc, mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322300: Wt-271360.057 tụ điện bằng gốm một lớp cap cer 100n k 16v 0603 x7r r.hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 041-00400-3e3 tụ gốm nhiều lớp, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử,mới 100% (cap, ceramic, x5r, 10uf, 6.3v, 20%, 0402, smd t/rrohs2.0)/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 041-00440-3e3 tụ gốm nhiều lớp, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử,mới 100% (cap, ceramic, x5r, 10uf, 4v, 20%, 0402, smd t/r rohs2.0)/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 041-102601--00 tụ gốm nhiều lớp. hàng mới 100% (capc(smd) cer 330pf npo 10% 50v 0603 rohs)(capc(smd) cer 330pf npo 10% 50v 0603 rohs)/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 1000157052 tụ gốm nhiều lớp dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000157052, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 1000246367 tụ gốm nhiều lớp dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000246367, hàng mới 100%/ IL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 1300002gd00 tụ gốm đa lớp, pn: 1300002gd00, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 1300005jc00 tụ gốm đa lớp, pn: 1300005jc00, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 1300005o700 tụ gốm đa lớp, pn: 1300005o700, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 1504681 tụ gốm, nhiều lớp- ce-cap y1/x1 wkp222mcpejokr nf2,2/400v (4500069768)/ CZ/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-000530 c-cer,chip;2.7nf,10%,50v,x7r,tp,1005,-55/tụ gốm nhiều lớp/ HK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-000940 c-cer,chip;470pf,10%,50v,x7r,tp,1005,t0. / tụ gốm nhiều lớp/ HK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-002525 c-cer,chip;560pf,10%,50v,x7r,tp,1005,-55 / tụ gốm nhiều lớp/ HK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-003051 tụ gốm dán (điện môi gốm, nhiều lớp) kxđ/ AP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-005057 c-cer,chip;8.2pf,0.25pf,50v,c0g,tp,1005, / tụ gốm nhiều lớp/ HK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-005779 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-006410 tụ điện gốm nhiều lớp/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-006795 tụ gốm dán (điện môi gốm, nhiều lớp) kxđ/ AP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-006862 tụ gốm dán (điện môi gốm, nhiều lớp) kxđ/ AP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-007393 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-007796 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-009152 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-009437 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-009664 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-009703 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-010048 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203-010284 tụ gốm nhiều lớp loại dán/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2203a0100575 tụ gốm dán (điện môi gốm, nhiều lớp) kxđ/ AP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 264580m tụ điện cố định, dạng tụ gốm nhiều lớp. c4u7 10v 20%x5r sch0402h005/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 2-s9511-ul-011-00r tụ điện gốm - cụm linh kiện đã lắp ráp dùng cho máy duỗi tóc, part#2-s9511-ul-011-00r, hàng mới 100%/ AP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 310017m tụ điện cố định, dạng tụ gốm nhiều lớp. c180p 50v 1% cog sch0402h005/ FR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 545075m tụ điện cố định, dạng tụ gốm nhiều lớp. c2u2 50v 10%x7r sch1206h016/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 550531m tụ điện cố định, dạng tụ gốm nhiều lớp. c10u 10v 10%x7r sch0805h013/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 70196820m tụ điện cố định, dạng tụ gốm nhiều lớp. c10n 50v 5% cog sch0603h008/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 78.15135.101bdx tụ điện cố định bằng gốm nhiều lớp, điện dung 150pf, điện áp 100v, pn: vj0805a151jxbmc, hàng mới 100%. code 78.15135.101bdx/ IL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 78.22226.211 tụ điện cố định bằng gốm nhiều lớp, pn: c0805x222k102t, điện dung 2200pf, điện áp 1kv, hàng mới 100%. code 78.22226.211/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 78.22610.5bl tụ điện cố định,chất liệu gốm,nhiều lớp,hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 78.47510.5fl tụ điện cố định,chất liệu gốm,nhiều lớp,hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: 8 tụ điện nhiều lớp các loại.không hiệu-(hàng mới 100%)/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: A150-07158-00 capacitor, polarized capacitor/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: A506000c17-1 tụ gốm nhiều lớp 1206 25v 10uf k x7r, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: A95538-018 capacitor, ceramic, mutilayer, x6t,0201,1uf,4v,+/- 20%,/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: C0232-0029 tụ gốm nhiều lớp cap smd 3pf 0.1pf 0402 50v c0g/np0, model: qscf500q3r0b1gv001t, hiệu: johanson technology, hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: C200-02-241 tụ gốm cố định, nhiều lớp, nvl dùng sản xuất cho bộ sạc cổng usb ô tô, nsx darfon electronics corp, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Cap-0547l tụ điện cố định,chất liệu gốm,nhiều lớp,hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Cc02000076 tụ điện gốm nhiều lớp, điện áp 50v, pn#cc02000076, dòng số 2 của tờ khai 10737557413/e31 (23/7/2025)/ BR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Cc300302970003e tụ điện dán (tụ gốm cố định), nhiều lớp, loại không phân cực capacitor mlcc, 102 200v 0805 x7r +-10%, dùng sản xuất bảng mạch pcba, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Cc300302980003e tụ điện dán (tụ gốm cố định), nhiều lớp, loại không phân cực capacitor mlcc, 470pf 1kv 1206 x7r +-10%, dùng sản xuất bảng mạch pcba, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Ccm01 tụ gốm nhiều lớp, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Dfi-ccm01 tụ gốm nhiều lớp, dùng cho lắp ráp bảng mạch, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Dynl-021 tụ điện gốm nhiều lớp [2201-000915]capacitor-ceramic,disc,0.1nf,10%,1000v,y5p,-,6x5mm ekb3a101k06fk5 2201-000915 hr0202-0160a.hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Eae64986201 tụ điện gốm cố định nhiều lớp-ividiv(eae64986201).mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Eae65235101 tụ điện gốm cố định nhiều lớp-ividiv(eae65235101).mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Eae65236301 tụ điện gốm cố định nhiều lớp-ividiv(eae65236301).mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Eae65802201 tụ điện gốm cố định nhiều lớp-ividiv(eae65802201).mới 100%/ GB    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Eae65901801 tụ điện gốm cố định nhiều lớp-ividiv(eae65901801).mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Eae66001604 tụ điện gốm cố định nhiều lớp-ividiv(eae66001604).mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Fe2568 tụ điện gốm dán (cố định, nhiều lớp), điện áp 50v, không phải tụ nguồn, kt:3.2*1.6*1.9mm, pn:1c-2nc326c-j611, để lọc và ổn định điện áp/tín hiệu trong mạch, mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Fe2569 tụ điện gốm dán (cố định, nhiều lớp), điện áp 50v, không phải tụ nguồn, kt:3.2*1.6*1.9mm, pn:1c-2n1h106-j600, để lọc và ổn định điện áp/tín hiệu trong mạch, mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Fe2615 tụ điện gốm dán (cố định, nhiều lớp), điện áp 10v, không phải tụ nguồn, kt:1*0.5*0.5mm, pn:04-884-103003, để lọc và ổn định điện áp/tín hiệu trong mạch, mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Fe3342 tụ điện gốm (tụ lọc, cố định, nhiều lớp),không phải tụ nguồn, điện dung 0.1microfarad, điện áp 25v, dùng lọc nhiễu, ghép tín hiệu cao tần. kt: 1*0.5*0.5mm, part:1c-2b20104-k420, mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: G150-07636-00aa ceramic capacitor_ cap, rf, cer, c0g, 7.5pf, +/-0.1pf, 25v, 01005, 0.22mm/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: G150-10226-00aa ceramic capacitor_ cap, rf_m, cer, c0g, 3.5pf, +/-0.05pf, 25v, 0201, 0.33mm/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: G150-10232-00aa ceramic capacitor_ cap, rf_m, cer, c0g, 3.7pf, +/-0.05pf, 25v, 0201, 0.33mm/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: G150-10257-00aa ceramic capacitor_ cap, rf_m, cer, c0g, 4.6pf, +/-0.05pf, 25v, 0201, 0.33mm/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: G150-10297-00aa ceramic capacitor_ cap, rf_m, cer, c0g, 5.8pf, +/-0.05pf, 25v, 0201, 0.33mm/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Htsv-027 tụ điện bằng gốm dùng để lắp ráp bản mạch camera quan sát - capacitor,hàng mới 100%/ HK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: In60000012288 tụ điện cố định gốm nhiều lớp - ceramic capacitor 4.7nf 4kv 10% x7r 2225 hv smt, hàng mới 100%/ IL    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: In60000015736 tụ điện cố định gốm nhiều lớp - ceramic capacitor 33uf 25v elect 6.3 x 5.4mm smd, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: In60000024365 tụ điện cố định nhiều lớp có sử dụng sứ - ceramic capacitor 220pf 100v 5% cer npo 1206, hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: In60000034006 tụ điện cố định gốm nhiều lớp - ceramic capacitor 47uf 10v 20% elect 6.3x5.7 smd, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: In60000036320 tụ điện cố định gốm nhiều lớp - ceramic capacitor 0.47uf 50v 10% x7r 1206 smd thk 1.6mm max, hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Le104-l tụ gốm nhiều lớp (at-td) le104-l. nsx: okaya. hàng mới 100%. hàng nhập từ dòng số 4 của tk knq:106431307840/c11/ LK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Lgd-0ch2a-0296a tụ điện cố định, tụ gốm, nhiều lớp, 0.1uf, k, 25v, x7r, 0.55mm, 1005, r/tp, hàng mới 100%, loại 0ch2a-0296a/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Lgd-0ch2a-0406b tụ điện cố định, tụ gốm, nhiều lớp, 2.2 uf, k, 10v, x7s, 0.9mm, 1608, aec q-200, r/tp, hàng mới 100%, loại 0ch2a-0406b/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Lxvtc14 tụ gốm, nhiều lớp 13100-s010184h-00.hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Rev_ge994000000707 tụ điện gốm nhiều lớp (điện áp 50v) pn#ge994000000707/ SV/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Sc3103069am ceramic capacitor, cer cap_10000pf_x7r_0603_50v_10%_aec_k/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Sc322k069am ceramic capacitor, cer cap_220pf_x7r_0603_50v_10%_kemet_a/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Seecs-cc-3c9r1-lf tụ điện gốm nhiều lớp (điện áp 25v-250v)/ IL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Sga330u0001 tụ gốm đa lớp,nguyên phụ liệu sản xuất bán thành phẩm hoặc lắp ráp máy tính xách tay,p/n:sga00002680,mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tongda-ccm01 tụ gốm nhiều lớp, dùng cho lắp ráp bảng mạch, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 10 uf 50v 0805/085005010/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 150 pf 50v 0805/085015115/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 3.3pf, 50v, 0402/080000054/ DE/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 3.3uf 35 v/097168330/ SV/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 4.7uf 16v/097038470/ HU/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 6.3v 1210/087310622/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện 68 pf 50v 0805/085005068/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện bằng gốm nhiều lớp, chip capacitor 0.1microf (100nf)/50v,0603, 06035c104k4t2a/gcm188r71h104ka57d/cc0603krx7r9bb104, ecp1010004, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Tụ điện/085005133/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: V004003300 tụ điện bằng gốm nhiều lớp, dùng sản xuất module đèn led ô tô 68nf_50v_x7r_2012_avx. hàng mới 100%/ GB    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: V004017600 tụ điện bằng gốm nhiều lớp, dùng sản xuất module đèn led ô tô 4r7nf_100v_fs_1608_avx__cm. hàng mới 100%/ GB    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: V828016001 tụ điện cố định (tụ gốm, nhiều lớp) 2200pf, 440vac, dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100%,po:8068807/ CZ/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Ve4-8610-102 tụ gốm chíp nhiều lớp/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322400: Ve5-2100-332 tụ gốm (nhiều lớp), dùng cho máy in/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 008-0029 capacitors / cap 100mf 80% 5.5v 28x17mm (tụ điện cố định bằng giấy và plastic dùng để sản xuất bảng mạch điện tử, hàng mới 100%)/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 101200250- tụ điện cố định, loại tụ polypropylen (pp) linh kiện dùng cho xe ô tô điện.hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 101200780 - tụ film cố định nhiều lớp, loại tụ màng polime mỏng, điện dung 0.047uf, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf7)/ BG/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 1015000001 tụ điện màng polypropylene có điện dung cố định, loại nhiều lớp dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 1011049me201a/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 103t8379p0001|dm tụ điện cố định 3 pha màng polypropylene, công suất phản kháng 65.1-86.1kvar, đa 600- 690vac, tần số 50-60hz. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 1070894 tụ điện cố định bằng nhựa - fi-cap r60pf2100aa6ak (5500000460)/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 11.10526.033 tụ điện 1uf 250v, bằng nhựa/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 11.20526.033 tụ điện 2uf 250v, bằng nhựa/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 113010020600 tụ film, điện áp 63v, kiểu hàn cắm./ BR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 11clb-753300-01r tụ điện màng nhựa, điện áp 100v, dùng trong giai đoạn sản xuất bo mạch, mới 100%/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 160212010 tụ điện nhựa không chip dùng để gắn lên tấm mạch in, mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 1834737 tụ điện cố định bằng nhựa- fi-cap mkp 5x10.5 33nf 305v gd7.5 x2 ta (4500071694)/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 1rw.c.a.01uf380v tụ điện cố định, điện áp 380v, chất liệu nhựa polypropylen,hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.c.a.01uf380v/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001129 tụ polymer/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001212 tụ polymer/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001213 tụ polymer/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001253 tụ polymer/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001355 tụ polymer/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001387 tụ polymer/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001400 tụ polymer/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001403 tụ polymer/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001404 tụ polymer/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 2409-001407 tụ polymer/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 302010004 tụ điện khởi động cbb61 12uf 450v 50/60hz, dùng để khởi động động cơ, bằng nhựa. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 3202-01230-00 tụ điện màng (nhựa) ngăn nhiễu từ lưới điện vào bên trong bảng mạch in/ capacitor-film(tdk); b32912b5103k,b32912b5103k038(3.5mm), hàng mới 100%,khtk 107181260911/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 322-323 tụ điện (tụ plastic), npl sx board mạch điện tử, mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 3346741 tụ điện cố định bằng nhựa- fi-cap 6x13 gd10 4.7nf 20% 250v (4500074824)/ SI/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 383338210300g tụ điện màng nhựa cố định, 330uf, mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 383477200003g tụ điện màng nhựa cố định, 470uf, mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 42 tụ điện cố định (tụ nhựa),630v. hàng mới 100%/ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 512-0299-00 tụ điện bằng nhựa (tụ điện cố định), hàng mới 100%/ IT    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 68a9585p1|dm tụ điện giấy, 100 ohm, 20w. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 88c322228000 tụ điện bằng plastic dùng để lọc nhiễu, ổn định điện áp, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: 993 tụ điện lv550di-u4(250) bằng nhựa pbt+polycarbonate+epoxy resin, điện áp ac550v, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: A3715-286-00-000 tụ điện-wr17001,capacitor,f.,0.022u,100v(nvl sx động cơ gạt nước xe ô tô,mới 100%)/ BR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Baccc275472 tụ film bằng nhựa cố định được thiết kế dùng trong bảng mạch cho thiết bị lọc tiếng ồn capacitor _ film _ cowell 0.47uf(15.0/4.0),20%_pcx2 337 s0011. (hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Baccc2756836 tụ film dùng cho thiết bị lọc tiếng ồn capacitor _ film _ cowell 0.68uf(22.5/3.7),10%_pcx2 337s60055, mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Csbg-0218 tụ điện, 300v,4.7nf,20%, bằng nhựa pp, pn 088j-4728-a680a1, mới 100%/ BG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Cụm linh kiện dập xung cho igbt amtech (tụ điện), dùng cho thiết bị lọc sóng hài chủ động model amt-ahf-200-4-1n.hiệu amtech. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: E13-721 tụ quạt cbb61 2,5uf 400vac, hãng esolar,kt 55x25x20mm, loại tụ điện cố định, tụ nhựa, đ/áp 400vac 50/60 hz,điện dung:2,5uf,nsx: 2025,sử dụng trong các động cơ điện, hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Eda4de63095l9105p tụ điện cố định, tụ plastic, 310v dùng sản xuất bản mạch (eda4de63095l9105p). hàng mới 100%/ LK/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: F0caf104a209 tụ điện plastic/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Fy310 plasstic film capacitors-tụ điện cố định nhiều lớp bằng nhựa/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Fy310 tụ điện cố định nhiều lớp bằng nhựa, điện áp: 2.5v, điện dung: 330mf,2517314/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: H0670760 tụ filter bằng giấy 100mhz h0670760 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: H0670770 tụ filter bằng giấy, 600ohm, 1.5a h0670770 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: In60000023618 tụ điện cố định có sử dụng nhựa - plastics capacitor 0.22uf 630vdc 10% film 6054 smd, hàng mới 100%/ FR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: In60000025635 tụ điện cố định có sử dụng nhựa - plastics capacitor 0.01uf 630vdc 10% film 2220 smd, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: In60000028999 tụ điện cố định có sử dụng nhựa - plastics capacitor 1uf 63v 10% polyester 4 x 7 x 9 p=7.5mm, hàng mới 100%/ BR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: In60000066831 tụ điện cố định có sử dụng nhựa - plastics capacitor,film,hv, 12.5kv,0.001uf,mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: In60000068578 tụ điện cố định có sử dụng nhựa - plastics capacitor 68microf 80v 125 oc 10*12.7mm smd, mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Iwd-f000168 tụ điện phim polypropylene dùng cho bản mạch điện tử/ LK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Iwd-f000226 tụ điện cố định bằng nhựa, dùng cho bản mạch điện tử/ LK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: R900e003-000604 tụ điện cố định dùng cho máy gia công kim loại, kt: 35*60*61mm, điện áp: 110 -220v, loại tụ giấy. mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Rev_seeci-cf-94703-lf tụ điện nhựa nhiều lớp (điện áp 300 vac) pn#seeci-cf-94703-lf/ BG/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Rev_snd30150030 tụ điện plastic nhiều lớp (điện áp 400v) pn#snd30150030/ BR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Seeci-cf-10k12-lf tụ điện film nhiều lớp (điện áp 1200v)/ MK/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: T2sc00380o tụ điện bằng plastic dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, dùng sản xuất máy bộ đàm, không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Td tụ điện cố định bằng plastic, 08d4-477m-2b8000, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ điện (5nf, polypropylene, 400 to 500v dc) hiệu ducati energia dùng trong công nghiệp. mã số: 3887692 - hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ điện (clamp capacitors),chất liệu nhựa epoxy, mã hàng: cc0005u1k0v. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ điện công bằng nhựa (dùng sx tăng phô),điện áp trực tiếp: 275 vac, model:không, nhãn hiệu: không,dùng để sx tăng phô,,hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ điện dạng màng lọc (dada3b104, 1uf, 1250 vdc) (đqsd, dòng 4 của tkn 102113225320) tw/ TW/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ điện dc 3900 uf 500v (dc capacitors), chất liệu nhựa epoxy, mã hàng: cc3900u500v. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ điện màng polypropylene, điện áp 400-500v ac, dung lượng 4uf, dung sai 5%, model: 4.16.10.06.14, mã 3887686, hiệu: ducati energia, mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Tụ film nhựa polypropylene (pp) lọc nguồn, điện dung 1uf +/-5%, điện áp định mức 250vdc, dùng trong mạch điện tử, hsx: wima, mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Ve1-8070-473 tụ điện plastic film, dùng cho bản mạch máy in/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Xpvn00020134 tụ điện cố định nhựa, 0,56 f, dung sai 5%, điện áp định mức 450 vdc, cap film 0.56uf 5% 450vdc radial, capacitors p# fd2w564j4. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322500: Xpvn00020135 tụ điện cố định nhựa, 1 f, dung sai 10%, điện áp định mức 450 vdc, cap film 1uf 10% 450vdc radial, capacitors p# ecw-fd2w105q1. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: (1240344752) - tụ điện khởi động động cơ máy sấy bơm nhiệt electrolux 12uf, 425v / 475v, 50-60hz, capacitor 12uf, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: (1250020615) - tụ điện của máy sấy electrolux, 10uf 475v/50-60 hz, capacitor motor 10f, hàng mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: (4055683892) - tụ điện motor máy sấy quần áo electrolux, 4uf, 475v/50-60hz, running capacitor motor w, hàng mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 0100cap0010267 tụ điện / condensateur electro alu 1000f 20% 63v alsic/ FR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 0100cap0013528 tụ điện 0100cap0013528 / conden. mkp filtrage cem 4.7nf 20% 300v/ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 041-00260-3k3 chíp tụ điện dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (smd ceramic cap 0402/x5r/10% 2.2uf/6.3v t/r rohs2.0)/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 041-00420-673 chíp tụ điệndùng cho lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100%(cap(smd) 1uf 10v x7r 10% 0603 rohs)/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 041-00840-3k3 chíp tụ điện dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (chip capacitor 47uf 6.3v +-20% ap t/r rohs2.0)/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 041-00910-1x3 tụ nhôm điện phân dùng để lắp ráp các sản phẩm điện tử, hàng mới 100% (cap(smd) 470uf pol alum 25v 20% 103103 t/r rohs2.0)/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 041-102208--10 chíp tụ điện,mới 100% (cap (smd) eia-d 7343 220uf tan 10v +/-20% rohs)/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 0630-01375 tụ điện cố định, điện áp định mức 2.5kv, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 084000264 tụ điện/ IL/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 101101749- tụ film, giá trị cố định, giá trị 470pf, sai số 5%, điện áp 2k v, dùng trong sản xuất bảng mạch xe ô tô điện, mới 100%/ BG/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 113240000300 tụ điện cố định lọc nhiễu, điện áp 300vac/ LK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 12.50003.002bdx siêu tụ điện (tụ điện cố định - tụ hóa có mật độ điện dung cực cao), pn: bcap0003 p270 s01, điện dung 3f, điện áp 2.7v, hàng mới 100%. code 12.50003.002bdx/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 123255 tụ điện trong bảng mạch điện tử. hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 1585-3342. tụ film 1585-3342., hàng mới 100%/ BR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 20110001027 tụ điện màng mỏng, mã hiệu mkp1848se61070jfbw, điện áp 700vac, nhãn vishay, dùng trong bảng mạch ôtô, mới 100%/ PT    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 2093033040 tụ điện / cond.polyes.33uf 10% 50v axiale/ CH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 21w1063-r tụ điện (capacitor ceramic, 0.1uf, 50v, 10%, x7r)/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 21w1076-r tụ điện (cap 10n 25v smd 0603)/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 21w1077-r tụ điện (cap 1n0 50v smd 0805)/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 21w1099-r tụ điện (cap 1u0 25v smd 0402 x5r toler)/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 2s tụ điện- c1608x5r1c106m (chất liệu: sứ, đồng. chức năng ổn định nguồn điện trong bo mạch) - capacitor/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 3ca-js0003 tụ điện, dùng trong sx các mặt hàng điện tử thông minh, mới 100%,tương thích điện áp 100-220v,1pf, 1005, 50v, np0, (jo),3ca-js0003/ US/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: 621-k27110225 chip tụ điện, dùng cho sản phẩm điện tử, dùng cho lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Aba106mcb0c0 tụ điện, nhiều lớp, model: grm155r60j106me44, thương hiệu: murata, điện áp: 6.3v, điện dung: 10 uf,+/-20 %, dùng trong sx máy quét mã vạch cầm tay,mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ae051wr000000088n tụ điện titan, dùng trong sản xuất tai nghe, điện áp 4v,220uf,20%,tajb227m004rnj,avx(rohs/reach),inn:712.512903, dùng trong sản xuất tai nghe, mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Am301020173 tụ điện capacitor,cl05c6r8cb51pnc/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Bivn122 tụ điện/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Bộ tụ điện cố định (3axd50000265640) dùng để bảo dưỡng máy biến tần, (bộ gồm tụ điện dc capacitor 6pcs, điện trở sả discharging resistor 1pc, điện trở power resitor 1pc), hãng sx:abb. hàng mới 100%/ PT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Capacitor108 tụ điện capacitor de1e3ra332ma4bn01f chất liệu: ceramic, dùng sản xuất linh kiện điện tử/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ckssyb103k25-t tụ điện lắp ráp trong bản mạch của bộ điều khiển âm thanh ôt/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Drc25-05a502b-r tụ điện/ KH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Eda4de63095l9684p tụ điện cố định, tụ phim polypropylene tráng kim loại, 0.68uf 310v dùng sản xuất bản mạch (eda4de63095l9684p). hàng mới 100%/ LK/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Epc2153ls104 tụ điện chống ồn có màng film nhiều lớp, dùng cho bản mạch của máy in/ LK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: F4d55474a061 tụ điện 2 lớp/ AU    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Fy408 tụ điện cố định, bằng carbon, điện áp: 5.5v, điện dung: 1f,110-5410-01/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ifx001 tụ điện cố định, cách điện bằng silicon (tụ silicon), dùng sản xuất microphone, công suất phản kháng dưới 0.5kvar,điện áp 1.8v, kích thước 800*800*350um, hàng mới 100%, 310001101401/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000000826 tụ điện cố định khác - other capacitor 330uf 35v 20% 10 x 12.5mm, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000005803 tụ điện cố định khác - other capacitor 0.1uf 250v 10% pet 13x4x9mm ls 10mm, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000008160 tụ điện cố định khác - other capacitor 680pf 250v y2 10mm(dia) x 7mm(thk), hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000008525 tụ điện cố định khác - other capacitor 1000uf 25v 2.25a 105'c elect 10 x 25mm, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000009924 tụ điện cố định khác - other capacitor 180uf 50v 1.19a 105'c elect 8 x 20mm, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000012021 tụ điện cố định khác - other capacitor 1800uf 16v 2.9a 10khrs -40'c to 105'c 10x25mm, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000014901 tụ điện cố định khác - other capacitor.022uf 630v 20%, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000019821 tụ điện cố định khác - other capacitor 1000pf 1kv 10% 9.4mm(dia) x 4mm(thk) max, hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000020529 tụ điện cố định khác - other capacitor 1500pf 250v y1 9mm(dia) x 8mm(thk) 10mm pitch, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000020835 tụ điện cố định khác - other capacitor.01uf 50v 5% x7r 0603, hàng mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000040439 tụ điện cố định khác - other capacitor 0.01uf 760vac 20% x1/y1 y5u dia=21.6mm max, hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000040926 tụ điện cố định khác - other capacitor 560uf 35v 1.65a 105'c 10 x 25mm, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000046001 tụ điện cố định khác - other capacitor 0.1uf 50v mlc temp stable, hàng mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000050820 tụ điện cố định khác - other capacitor 2.2uf 250v 20% x2 27 x 23.5 x 13.5mm p=22.5mm, hàng mới 100%/ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: In60000066777 tụ điện cố định khác - other capacitor,elect,cg,450vdc,2200uf,mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Jmt11 tụ cảm inductor 152s01590. hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209006 tụ điện gcm155r72 dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209008 tụ điện gcm155r71c104k dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209068 tụ điện c1608x7r1 dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209104 tụ điện 06031c472k4z2a dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209127 tụ điện emk105b7224kvhf dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209139 tụ điện hmj212bb dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209147 tụ điện tmk105 b7103kvhf dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209159 tụ điện 06031c103k4z2a dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ SI    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209161 tụ điện 12061c105k4z2a dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209164 tụ điện gcm188d70j106me36d dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209204m tụ điện 06031c103 dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ SV    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209920 tụ điện cq1608x7 dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Men1209935 tụ điện dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Net03 bvd tụ điện grm155r71e473ka88d cap 0402 x7r 0.047uf 25v 10% hàng mới 100%/ PH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Nl021 tụ điện của bộ nguồn đèn led, 50vdc 22u, hàng mới 100%; 10027561/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ps335-0680-00 tụ điện cap ch 4u7 k 6.3v 0603 x5r r.hàng mới 100%/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Sovt0009 tụ điện cố định, dùng để sx camera module cho điện thoại di động cl05a106mp5nrnc kích thước 1*0.5mm.hàng mới 100% sap no g030010504684/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tfe8390000439 tụ điện / condensateur film polyp/ IN    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tfe8394000406 tụ điện / conden.ce trave x7r 82pf 10% 200v (8394000406)/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện bộ phận của máy hút chân không, dùng trong nhà hàng khách sạn, hiệu: sirman, model/code: gm5947200, hàng mới 100 %./ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ diện cố định dùng cho hệ thống lưu trữ điện dự phòng ups phục vụ cho thiết bị dầu khí, điện áp: 40v, p/n: 205-1104, hàng mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện cố định loại mkp c4bswx3470zgfj (68637741) 0,47uf;1600 v/2000v cho máy biến tần, mới 100%/ MK/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện của thiết bị phá vỉa, phụ kiện máy khoan giếng - module, px-1 fireset ebw/efi socket out, p/n: f267539000, (hàng mới 100%)/ CA/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện dc, một bộ 6 chiếc (3axd50001242473), hãng sx abb mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện e62.e58-222d10, loại cố định 1000v ac, 2,2uf, nhãn hiệu: electronicon, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện film cố định, dòng f48/1, dung lượng 40uf, điện áp 400v, dùng cho biến tần cs-4000 is, model 014he040008, nhà cung cấp: salicru s.a; mới 100%./ ES/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện, loại 48v cho hệ thống lái, dùng cho xe ô tô bentley (4m0915169h), hãng sản xuất: eberspaecher controls landau, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện/085115010/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ điện/097200004/ CZ/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Tụ khởi động 35f 450v, mã 18-1902-70, phụ tùng của máy làm đá hãng scotsman, mã 3068038, hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ve1-3660-106 tụ gốm chíp/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ve1-4850-101 tụ gốm chíp/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ve2-5530-473 tụ điện/ HK    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Ve5-7270-157 tụ điện/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Vm250178-npl144 tụ điện công suất / power capacitor sc 3p 480v 20kvar/ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85322900: Vw2-3253-105 tụ gốm chíp/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 110-0001 tụ điện có thể điều chỉnh được, cap,smd al-el 220uf 105c 20% 50v 10x10, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 116t1268p0002|dm tụ điện biến đổi, đa 2000vdc, điện dung 1uf. hàng mới 100%/ BR    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 263-0001 tụ điện có thể điều chỉnh được, varistor, zinc ac68v 10a 10% 5.7x5 ul, hàng mới 100%/ HR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 300-100-572 tụ điện biến đổi có màng lọc nhiều lớp, dùng cho bản mạch điện tử/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 515020005 tụ điện chuyển động loại cbb65;200yl001, điện dung 60mf, điện áp 300v dùng để sản xuất động cơ. mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 515020006 tụ điện khởi động motor loại 450-540uf, điện áp 165v, dùng để sản xuất động cơ. mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: 515020013 tụ điện khởi động motor loại 200ylj007, điện dung 30mf, điện áp 300vac, dùng để sản xuất động cơ. mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Biến trở hsr-3d504z(tụ điện biến đổi, dùng trong nhà máy sx giày) hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Da022 tụ điện biến đổi dùng trong cụm dây dẫn điện condenser ycr-b. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Ecift12002r tụ điều chỉnh bằng thép, dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, dùng sản xuất máy bộ đàm; không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Ecift12016r tụ điều chỉnh bằng thép, dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, dùng sản xuất máy bộ đàm; không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Ecift12252r tụ điều chỉnh bằng thép, dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, dùng sản xuất máy bộ đàm; không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Ecift12262r tụ điều chỉnh bằng thép, dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, dùng sản xuất máy bộ đàm; không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Ecift12440r tụ điều chỉnh bằng thép, dùng trong mạch có tần số 26-29mhz, dùng sản xuất máy bộ đàm; không nhãn hiệu, mới 100%/ MY    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Erz-v10d470. tụ chống sét erz-v10d470.,hàng mới 100%/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Gc02 tụ điện biến đổi dòng điện của camera giám sát cs3216x7r106k250nr(10/25/m).cđmđsd từ mục hàng 2 tk 107678029431/e31 ngày 05/11/2025.mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: I0007 tụ điện biến đổi varistor tmov 300v 10ka dip2 p=6.5, hàng mới 100%. 11-130535-01/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: R01020000383 chíp tụ điện, điện áp 50v linh kiện sán xuất tai nghe. hàng mới 100%/ SG    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: tụ bù hạ thế 415v 50kvar, công suất:50kvar,điện áp:415v.kt: 400 x 200 x 90mm. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Tụ điện biến đổi_0439662_cond.al 10000u 100v d140330_condenser, bằng nhôm, dùng để tích trữ năng lượng, dùng cho máy dệt kim, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Tụ điện dùng cho máy đúc hàng trang sức (loại tụ điện biến đổi) hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Tụ điện mk605j45rl, hãng sk, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Tụ điện xoay chiều 3 pha mkp c4bstbx3470zafj (68258600) hàng mới 100%. nsx: abb/ MK/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85323000: Wec0030 tụ điện thay đổi được, sử dụng để lắp ráp vào bảng mạch điện tử. hàng mới 100%. p/n: 15208002r1f. po: 42013239/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: 0003 capacitor al case bwv-610b (vỏ tụ điện bằng nhôm), hàng mới 100%, dùng trong sản xuất tụ điện/ CN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: 041-00800-673 chíp tụ điện. hàng mới 100%(cap(smd) 47uf 6v tant 20% 7343 lf rohs)/ MX    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Bm41005001_sin miếng gốm oxit kẽm (zno, ag/pd), bộ phận của tụ điện. mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Bm43225001_sin miếng gốm oxit kẽm (zno, ag/pd), bộ phận của tụ điện. mới 100%/ KR    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Calc01 vỏ tụ điện, bằng nhôm, acr-0813(08*13.8)_flat hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Cpla01 chân cực của tụ điện (bộ phận của tụ điện), plate phi 35 tns, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Ctte01 chân điện cực của tụ điện, t-terminal (20.5) 2.0x0.8 (-) -s-r, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Cuộn kháng dùng cho tụ điện sdf-4805100-7sc,hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Dl01 núm vặn điều chỉnh giá trị của tụ điện biến đổi, d-12. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: G-12 điện dung - linh kiện gắn trên pcb bản mạch trong sản xuất hàn bản mạch/ (capacitor) x7r 0805 1000pf, điện áp: 100v, kích thước: 2*3.6mm. mới 100%./ TW    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Ism - pt-162 tụ điện bộ phận của camera điện thoại di động. hàng mới: 100%, jdk063bbj225mp / 0603 x5r 2.2uf 20% 6.3v, pm02-00190a/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Npl 029 chíp của tụ điện, 10g103x5ja00, 10nf +-5% 50v. mới 100%/ CN    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Pk-cap tụ điện, bộ phận khác của tụ điện dùng lắp ráp bo mạch cho thiết bị quang phổ kế, kích thước x7r,1000pf,10%,1kv,smt,1206, hàng mới 100%/ US    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Tbm-1201gsb1k vòng điện trở/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Tbm-121nb200k vòng điện trở/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Tbm-132pb10k vòng điện trở/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Tbm-161sb10k vòng điện trở/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Tbm-1712sb500k vòng điện trở/ JP    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Thiết bị điều chỉnh cho tụ bù reg f5/6 rvc12 (2gca294987a0050), nsx: hitachi energy, hàng mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 8532
- Mã Hs 85329000: Tụ điện dùng cho máy đánh bóng (capacitor), điện áp: 250vac/50-60hz, bộ phận của máy đánh bóng, không hiệu. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8532
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử