Mã Hs 8529

Xem thêm>>  Chương 85

Mã Hs 8529: Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc các nhóm từ 85.24 đến 85.28

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 85291021: 60SCST21.G01/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử bộ phận của chảo vệ tinh Satellite dùng cho truyền hình. Chức năng thu phát sóng, Nhãn hiệu: SpaceX. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291021: 81SAR721.G10/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử bộ phận của chảo vệ tinh Satellite dùng cho truyền hình. Chức năng thu phát sóng, Nhãn hiệu: SpaceX. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291021: 81SAR721.G12/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử bộ phận của chảo vệ tinh Satellite dùng cho truyền hình. c/n thu phát sóng, Nhãn hiệu: SpaceX. Hàng ĐQSD. TX từ mục 1 TK 107807683650/VN/XK
- Mã Hs 85291021: 81SAR721.G13/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử bộ phận của chảo vệ tinh Satellite dùng cho truyền hình. Chức năng thu phát sóng, Nhãn hiệu: SpaceX. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291021: 81SCST13.DG2/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử bộ phận của chảo vệ tinh Satellite dùng cho truyền hình. Chức năng thu phát sóng, Nhãn hiệu: SpaceX. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291021: 81SCST21.DGA/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử bộ phận của chảo vệ tinh Satellite dùng cho truyền hình. Chức năng thu phát sóng, Nhãn hiệu: SpaceX. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291021: 81SCST22.G05/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử bộ phận của chảo vệ tinh Satellite dùng cho truyền hình. Chức năng thu phát sóng, Nhãn hiệu: SpaceX. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291021: 91SCST21.G0H/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử bộ phận của chảo vệ tinh Satellite dùng cho truyền hình. Chức năng thu phát sóng, Nhãn hiệu: SpaceX. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291021: BC45RL(BK)-14/Anten Parabol -Dùng để nhận tín hiệu truyền hình vệ tinh-(1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85291021: BC45RL-18/Anten Parabol -Dùng để nhận tín hiệu truyền hình vệ tinh-(1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85291021: Bộ dao động ăng ten (ELEMENT ANTENNA), Kích thước 297*212*(0.95-1.05)mm, dùng để thu tín hiệu không dây của TV. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291021: CBD-K045-K-9/Anten Parabol -Dùng để nhận tín hiệu truyền hình vệ tinh-(1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 11W-56061-04261/Ăngten dùng cho xe hơi-11W-56061-04/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 11W-71115-04254/Ăngten dùng cho xe hơi-11W-71115-04/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 11W-71115-04261/Ăngten dùng cho xe hơi-11W-71115-04/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 11W-71116-04261/Ăngten dùng cho xe hơi-11W-71116-04/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 12W-12221-03261/Ăngten dùng cho xe hơi-12W-12221-03/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 12W-19711-02261/Ăngten dùng cho xe hơi-12W-19711-02/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 12W-39277-05261/Ăngten dùng cho xe hơi-12W-39277-05/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 12W-72312-01261/Ăngten dùng cho xe hơi-12W-72312-01/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 12W-72361-01261/Ăngten dùng cho xe hơi-12W-72361-01/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 12W-83018-06261/Ăngten dùng cho xe hơi-12W-83018-06/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 16W-26229-01261/Cáp mở rộng dùng cho ăngten xe hơi -16W-26229-01/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 16W-33262-00261/Cáp mở rộng dùng cho ăngten xe hơi -16W-33262-00/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 16W-37060-04261/Cáp mở rộng dùng cho ăngten xe hơi -16W-37060-04/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 16W-37061-04261/Cáp mở rộng dùng cho ăngten xe hơi -16W-37061-04/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 16W-50004-01261/Cáp mở rộng dùng cho ăngten xe hơi -16W-50004-01/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 16W-66668-00261/Cáp mở rộng dùng cho ăngten xe hơi -16W-66668-00/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 16W-66669-01261/Cáp mở rộng dùng cho ăngten xe hơi -16W-66669-01/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 16W-71120-03261/Cáp mở rộng dùng cho ăngten xe hơi -16W-71120-03/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 25KSA149/Ăng ten dùng nhận và truyền tín hiệu sóng viễn thông (KSA-950A6015B100B)/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 25KSA226/Ăng ten dùng nhận và truyền tín hiệu sóng viễn thông (PATCH ANTENNA POWDER KSA-SP1571MS15GP70)/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 26KSA172/Ăng ten dùng nhận và truyền tín hiệu sóng viễn thông (PATCH ANTENNA KSA-SP1615MS18T6P20GP5030)/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 26KSA185/Ăng ten dùng nhận và truyền tín hiệu sóng viễn thông(PATCH ANTENNA KSA-SP1623MS15T6P40GP60)/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 26KSA193/Ăng ten dùng nhận và truyền tín hiệu sóng viễn thông (PATCH ANTENNA KSA-SP1594MS18T6P20GP60A)/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 26KSA214/Ăng ten dùng nhận và truyền tín hiệu sóng viễn thông (PATCH ANTENNA KSA-SP1610MS15T6P40GP4530)/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 26KSA215/Ăng ten dùng nhận và truyền tín hiệu sóng viễn thông (PATCH ANTENNA KSA-SP1602MS18T6P20GP4530)/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 26KSA234/Ăng ten dùng nhận và truyền tín hiệu sóng viễn thông (PATCH ANTENNA KSA-SP1558MS18P18GP5018)/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 26KSA237/Ăng ten dùng nhận và truyền tín hiệu sóng viễn thông (PATCH ANTENNA KSA-SP1611MS18T6P20GP70A)/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 30W-86100-04261/Ăngten dùng cho xe hơi-30W-86100-04/VN/XK
- Mã Hs 85291029: 3AN-FM0003/Ăng ten bắt sóng wifi, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, tương thích điện áp 100-220V, RT410_MAIN ANTENNA-FMC, 3AN-FM0003, TX 1p mục 1, TK106619207220/E31/KR/XK
- Mã Hs 85291029: 3ET-FM0013/Bảng mạch 1 mặt của Ăng ten bắt sóng wifi, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, tương thích điện áp 100-220V, RT410_DIV_WIFI_ANT-FMC, 3ET-FM0013, TX 1p mục 4, TK106619207220/E31/KR/XK
- Mã Hs 85291029: Ăng ten in nhỏ, chất liệu: sợi thủy tinh, xx: VN, bán thành phẩm, không model, hàng gửi mẫu nghiên cứu, nhà sx WELC GROUP GLOBAL VN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291029: Ăng ten nhỏ dạng trụ loại 1, chất liệu: nhựa, linh kiện điện tử, xx: VN, bán thành phẩm, không model, hàng gửi mẫu nghiên cứu, nhà sx WELC GROUP GLOBAL VN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291029: Ăng ten nhỏ, chất liệu: sắt, xx: VN, bán thành phẩm, không model, hàng gửi mẫu nghiên cứu, nhà sx WELC GROUP GLOBAL VN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291029: Ăng ten trên bảng mạch in, , chất liệu: nhựa, đồng thau, xx: VN, bán thành phẩm, không model, hàng gửi mẫu nghiên cứu, nhà sx WELC GROUP GLOBAL VN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291029: Ăng-ten Flex băng rộng tối thiểu 700 MHz đến 2700 MHz với 180mm 1.37 IPEX MHFHT, Model: FXUB65.07.0180C. Hiệu: Taoglas. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291029: Ăng-ten Flex PCB 2.4/4.9-7.2GHz 85mm 1.37OD IPEX MHFI(U.FL) hướng lên trên, Model: FXP830.07.0085C.db. Hiệu: Taoglas. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291029: Ăng-ten linh hoạt băng rộng 698MHz đến 3GHz với chiều dài 100mm 1.37 kết nối IPEX MHFI (U.FL comp), Model FXUB63.07.0100C, Hiệu: Taoglas. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291029: Anten đo CMQ-B724A 1537.6155.02 của máy đo sóng CMQ200 dùng trong viễn thông. Rohde/ Schwarz sx. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85291029: IPEX MHFI (U.FL) sang IPEX MHFI (U.FL), chiều dài 150 mm, cáp 1.37 mm, màu đen, Model: CAB.01079. Hiệu: Taoglas. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291029: WIFI EXTERNAL ANTENNA COVER/Ăng ten truyền tín hiệu WIFI EXTERNAL ANTENNA COVER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291029: ZA2C1227060002-2026/Ăng ten thu phát tín hiệu dùng cho cửa tự động của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 85291029: ZA2C83863900-2026/Ăng ten thu phát tín hiệu dùng cho cửa tự động của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 85291029: ZA2C93560300-2026/Ăng ten thu phát tín hiệu dùng cho cửa tự động của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 85291029: ZA2C95457900-2026/Ăng ten thu phát tín hiệu dùng cho cửa tự động của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 85291029: ZA2C95458000-2026/Ăng ten thu phát tín hiệu dùng cho cửa tự động của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 85291029: ZA2C95458100-2026/Ăng ten thu phát tín hiệu dùng cho cửa tự động của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 85291029: ZA3C0034320002-2026/Ăng ten thu phát tín hiệu dùng cho cửa tự động của xe có động cơ/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 02-4-117801/Cụm ăng ten RC12WFI0250A1, có 3 đoạn, kích thước phi 1.5mm, 2.5mm, 4mm, dùng trong lắp ráp loa LSB. Hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107413704160, mục 26)/CN/XK
- Mã Hs 85291030: 11047367/Ăng ten lưỡng cực (C00C0071-0548 dipole antennae L=182mm), bộ phận dùng cho tivi, không model, không hiệu, dải tần 0-6GHz, dài 182mm, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85291030: 11047369/Ăng-ten dây tín hiệu tivi dài 130mm, dùng cho tivi các loại/Antenna HYWF-PIFA-130mm ROH, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85291030: 11W-40549-02261/Ăngten dùng cho xe hơi-11W-40549-02/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 11W-72398-07261/Ăngten dùng cho xe hơi-11W-72398-07/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 11WS00003-03261/Ăngten dùng cho xe hơi-11WS00003-03/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 11WS59116-03261/Ăngten dùng cho xe hơi-11WS59116-03/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 12804224/Ăng-ten dây tín hiệu tivi dài 100mm dùng cho ti vi các loại/HYWF-PIFA-100mm ROH, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85291030: 12W-55245-13261/Ăngten dùng cho xe hơi-12W-55245-13/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 12W-55247-13261/Ăngten dùng cho xe hơi-12W-55247-13/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 12W-55250-13261/Ăngten dùng cho xe hơi-12W-55250-13/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 12W-55254-13261/Ăngten dùng cho xe hơi-12W-55254-13/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 12W-55286-06261/Ăngten dùng cho xe hơi-12W-55286-06/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 12W-72333-06261/Ăngten dùng cho xe hơi-12W-72333-06/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 30W-30256-06261/Ăngten dùng cho xe hơi-30W-30256-06/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 45-2-000019/Dây ăng ten Model RC1WFI0778A, L=120mm, dùng để lắp ráp âm ly, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK:107177264020, mục 33)/CN/XK
- Mã Hs 85291030: 45-2-000421/Dây ăng ten vòng AM, màu đen, KT 150x20x5mm, đã có đầu nối, phần giữa được quấn 7 vòng băng Acetate 80x180mm, dùng để lắp vào loa(Xuất thanh lý từ TK:107184389800, mục 10)/CN/XK
- Mã Hs 85291030: 45-2-000422/Dây ten vòng FM, màu đen, đầu dây có đầu nối, phần giữa cố định bằng 4 đoạn EVA 10x5mm, tổng chiều dài khi gấp lại là 905mm, để lắp vào loa(Xuất thanh lý từ TK:107184389800, mục 11)/CN/XK
- Mã Hs 85291030: 45-2-000560/Dây ăng ten Model RC12WFI0370A1, L:80MM, 50 ôm, dùng cho lắp ráp âm ly, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK:107388208060, mục 22)/CN/XK
- Mã Hs 85291030: 65W-10233-04261/Ăngten dùng cho xe hơi-65W-10233-04/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 65W-53004-09261/Ăngten dùng cho xe hơi-65W-53004-09/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 65W-72406-04261R/Ăngten dùng cho xe hơi-65W-72406-04/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 65W-72450-02261R/Ăngten dùng cho xe hơi-65W-72450-02/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 65WJ10334-02261/Ăngten dùng cho xe hơi-65WJ10334-02/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 65WJ10422-03261/Ăngten dùng cho xe hơi-65WJ10422-03/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 717-387168-00001-HD/96210-I7000EB, Ăng ten nóc xe ô tô có chức năng thu tín hiệu cho ô tô. Hàng mới 100%, đơn giá gia công 0.85USD/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 847-569000-ZZ001, Râu ăng ten ô tô dùng để thu sóng radio (gồm vỏ nhựa, bên trong là dây đồng quấn quanh trục nhựa), hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85291030: 8A150-3M0-E013-M1 B593M ANT ASSY, RADIO/ DAB (F - Ăngten dùng cho xe hơi-12W-80079-09. TX theo TK 107771888011 (5/12/2025). Mục 22: 4 Pcs/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 8A150-3M0-T013-M1 NH902P ANT ASSY, RADIO - Ăngten dùng cho xe hơi-12W-10321-07. TX theo TK 107771888011 (5/12/2025). Mục 3: 34 Pcs/VN/XK
- Mã Hs 85291030: 8A150-3M0-T113-M1 NH902P ANT ASSY, RADIO - Ăngten dùng cho xe hơi-12W-10328-08. TX theo TK 107771888011 (5/12/2025). Mục 12: 36 Pcs/VN/XK
- Mã Hs 85291030: A0201-00004, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô(ăng ten chưa hoàn chỉnh) gồm thép không gỉ gắn vào lõi nhựa và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: A0201-00011, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô(ăng ten chưa hoàn chỉnh) gồm thép không gỉ gắn vào lõi nhựa và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: A0201-00013, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô (ăng ten chưa hoàn chỉnh) gồm thép không gỉ gắn vào lõi nhựa và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: Ăng ten bằng thép dùng trên xe ô tô, model: N-G868-04-000-89-A/0. Part No: N-G868-04-000-89. PO: MRP153632. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85291030: Ăng ten lưỡng cực bộ phận dùng cho tivi, mã hàng: C00C0071-0719, không model, không hiệu, dải tần 0-6GHz, dài 137mm, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85291030: Ăngten tivi (đóng tháo rời 1 bộ gồm: đầu thu, chân sắt, cánh thu tần số, dây cáp tín hiệu, ổ cắm, ốc vít... - model: 36017357, nhãn hiệu: ONN), có dán nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: ANT-ASSY D10J 66 930 PR - Ăngten dùng cho xe hơi-12WM40233-02. TX theo TK 107846772131/G13 ngày 29/12/2025 mục 2: 109 Pcs/VN/XK
- Mã Hs 85291030: ANT-ASSY GML8 66 930 PR - Ăngten dùng cho xe hơi-12WM40249-02. TX theo TK 107846772131/G13 ngày 29/12/2025 mục 1: 92 Pcs/VN/XK
- Mã Hs 85291030: Anten vệ tinh mang vác (manpack), dùng cho máy thu hình, P/N: SL-M06-KU206W1-IQ2, Model: A600, Đường kính 60cm, hãng sản xuất: ST Engineering, xuất xứ: Singapore. Hàng mới/SG/XK
- Mã Hs 85291030: Cần ăng ten để thu nhận sóng và định vị của xe ô tô, part no: 863090K090, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: EEP30005046BKZ - Ăng ten ANTENNA_VN, không có chức năng mã hóa, hàng mới 100%, linh kiện, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện5 chỗ(VF6)/KR/XK
- Mã Hs 85291030: EEP30005046HAGNG- Ăng ten ANTENNA_VN, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6/7), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85291030: EEP30005046HAGYC -Ăng ten vây cá (ăng ten vệ tinh dùng cho máy thu thanh), linh kiện, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ôtô điện 5 chỗ (VF6/7), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85291030: EEP32063007AA - Ăng ten vệ tinh, dùng để thu tín hiệu cho máy thu thanh, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (Limogreen), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85291030: EEP73022007AC - Ăng ten vệ tinh, dùng để thu tín hiệu cho máy thu thanh, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85291030: GM5Z18936P - Đế ăng ten, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Explorer, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 47 của TK:107819541760/A41/03PJ (19/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85291030: HSUSA-ME00A, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô(ăng ten chưa hoàn chỉnh) gồm thép không gỉ gắn vào lõi nhựa và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: HSUSA-ME10A, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô(ăng ten chưa hoàn chỉnh) gồm thép không gỉ gắn vào lõi nhựa và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: HSUSA-NE00A, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô(ăng ten chưa hoàn chỉnh) gồm thép không gỉ gắn vào lõi nhựa và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: KSGSA-CE00A, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô(ăng ten chưa hoàn chỉnh) gồm thép không gỉ gắn vào lõi nhựa và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: KSGSA-FE00A, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô(ăng ten chưa hoàn chỉnh) gồm thép không gỉ gắn vào lõi nhựa và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: Miếng cố định đế ăng ten trên ô tô, dùng để lắp ráp các loại xe từ 4-7 chỗ ngồi, part no: 867690K020, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: NP3SA-PE00A, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô (ăng ten chưa hoàn chỉnh) gồm miếng đồng gắn vào lõi nhựa và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: NP3SA-PE00A, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô (ăng ten chưa hoàn chỉnh) gồm miếng đồng gắn vào lõi nhựa và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: NS110846MA - Cụm anten đã được lắp sub, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 13 của TK:107292807200/A41/03PJ (23/06/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85291030: RBOSA-ME00A, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô (ăng ten chưa hoàn chỉnh) gồm miếng đồng gắn vào lõi nhựa và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: RBOSA-QE00A, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô(ăng ten chưa hoàn chỉnh) gồm miếng đồng gắn vào lõi nhựa và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291030: SAM-12W-05063/Ăngten dùng cho xe hơi-411113-04700101/VN/XK
- Mã Hs 85291030: SAM-12W-05071/Ăngten dùng cho xe hơi-2X12VS13A-02-1/VN/XK
- Mã Hs 85291030: SAM-12W-05072/Ăngten dùng cho xe hơi-2X12VS13A-02-2/VN/XK
- Mã Hs 85291030: SAM-12W-05078/Ăngten dùng cho xe hơi-411113-04890101/VN/XK
- Mã Hs 85291030: SAM-12W-05080/Ăngten dùng cho xe hơi-39150-TZA-H013-M1 NH731P/VN/XK
- Mã Hs 85291030: SAM-12W-05086/Ăngten dùng cho xe hơi-2W300160A+4W300062B/VN/XK
- Mã Hs 85291030: W19/A0201-00004, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô (gồm thép không gỉ gắn vào lõi nhựa, và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa), trả hết D1 Tk107697499230/E21, trả 360ea D1 TK107682237460/E21/VN/XK
- Mã Hs 85291030: W19/A0201-00011, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô (gồm thép không gỉ gắn vào lõi nhựa, và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa).Hàng mới 100%, trả 1 phần D3 Tk107762828720/E21/VN/XK
- Mã Hs 85291030: W19/HSUSA-ME10A, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô (gồm thép không gỉ gắn vào lõi nhựa, và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa).Hàng mới 100%, trả 1 phần D3 TK107862852900/E21/VN/XK
- Mã Hs 85291030: W19/KSGSA-FE00A, Cục thu sóng radio của ăngten ôtô(ăngten chưa hoàn chỉnh)gồm thép không gỉ gắn vào lõi nhựa và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa, kt72.5*48*50mm+-0.6mm, trả 1phần D4 TK106935710930/VN/XK
- Mã Hs 85291030: W19/NP3SA-PE00A, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô (gồm miếng đồng đã được uốn tạo hình gắn vào lõi nhựa, và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa). Hàng mới 100%, trả 1 phần D2 TK107605186620/E21/VN/XK
- Mã Hs 85291030: W19/RBOSA-ME00A, Cục thu sóng radio của ăng ten ô tô (gồm miếng đồng gắn vào lõi nhựa, và dây kim loại quấn quanh lõi nhựa).Hàng mới 100%, trả D3 TK107900450600/E21/VN/XK
- Mã Hs 85291040: Bộ lọc nhiễu cho nguồn điều khiển - WYFS06T1AD/KR/XK
- Mã Hs 85291040: Bộ lọc và tách tín hiệu anten (Duplexer)..Bộ lọc song công RF Maniron MND-450.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85291040: BU2-126-21/Lọc nhiễu UU9LFNP-B472/VN/XK
- Mã Hs 85291040: BU2-130-21/Lọc nhiễu UU9LFNP-B-B103/VN/XK
- Mã Hs 85291040: BU2-162-21/Lọc nhiễu WE8-6633-000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: BU2-184-21/Lọc nhiễu 073A0012. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: BU2-200-21/Lọc nhiễu UU9LFBHNP-B-B283-NC/VN/XK
- Mã Hs 85291040: BU2-218-21/Lọc nhiễu QK2-2660-000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: BU2-230-21/Lọc nhiễu FJ01924EP_01/VN/XK
- Mã Hs 85291040: CS2G-1.8-1125/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85291040: CSM2G-1125/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85291040: CSM3G-1125/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85291040: DCRG-12D31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291040: DCRG-6D31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291040: DCRG-9D31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291040: DCWRG-3D31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291040: DCWRG-6D31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291040: ETC TAP4-11/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85291040: ETC TAP-8-14/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85291040: ETCH-02/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, Việt Nam, 1 bộ = 1 cái/VN/XK
- Mã Hs 85291040: FUH049/Bộ lọc, tần số 2402.5~2471.5MHz, 153.00503.005, tái xuất theo TK 107519069820/E11 ngày 11/09/2025, mục 44/CR/XK
- Mã Hs 85291040: KCP0110010010/Bộ chia tách tín hiệu anten, kích thước: 158.2*90.1*37.5 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: KPS217T800080/Bộ chia tách tín hiệu anten(đồng đều: 50:50), kích thước: 123.6*95.9*33.3 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: KPS217T800100/Bộ chia tách tín hiệu anten, kích thước: 155.8*131*25 mm (đã sơn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: KPS317T800100/Bộ chia tách tín hiệu anten, kích thước: 234.5*131*25 mm (đã sơn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: PCTD32/Bộ phân chia tín hiệu tivi_D3 2 Way Splitter, 1.2 GHz. dùng trong viễn thông (1 set = 1 cái). hàng mới 100% (TK:106222368340, dh:1, ngày: 19/04/24)/VN/XK
- Mã Hs 85291040: PCTD34/Bộ phân chia tín hiệu TV (1bộ = 1 cái). Hàng mới 100% (D3 4-Way Splitter) (TK:103887431060, dh:1, ngày: 11/03/21)/VN/XK
- Mã Hs 85291040: PCTD38 (D3 8-Way Splitter) Bộ phân chia tín hiệu tivi, (1bộ = 1 cái), kích thước 61.2*45.7 mm, chất liệu ZINC. Hàng mới 100% (TK:103995366160, dh:1, ngày: 03/05/21)/TW/XK
- Mã Hs 85291040: PCTD38/Bộ phân chia tín hiệu TV (1bộ = 1 cái). Hàng mới 100% (D3 8-Way Splitter) (TK:103887431060, dh:2, 3, ngày: 11/03/21)/VN/XK
- Mã Hs 85291040: PCTRTP817NB/Bộ Chia Truyền Hình Cáp Ngoài Trời 8 cổng xoay chiều, 17dB (Outdoor Tap, 8Way, Reversible) (1set = 1 cái). Hàng mới 100% (TK:105089221640, dh:2, ngày: 10/11/22)/CN/XK
- Mã Hs 85291040: PCTRTP820NB/Bộ Chia Truyền Hình Cáp Ngoài Trời 8 cổng xoay chiều, 20dB (Outdoor Tap, 8 Way, Reversible) (1set = 1 cái). Hàng mới 100% (TK:105089221640, dh:1, ngày: 10/11/22)/CN/XK
- Mã Hs 85291040: SV 2WG-1125/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85291040: TGT12-17D31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291040: TGT12-23D31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291040: TGT12-29D31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291040: TGT8-11TD31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291040: TK00511600/Bộ lọc tín hiệu mạng DUP-1164-VH. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: TLP-PID31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291040: TN00492000/Bộ lọc tín hiệu mạng DIP-1090 (F212P0332930(K1KJ1698). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: TN00494500/Bộ lọc tín hiệu mạng DIP-1082_K-23/21 (TN38753200). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: TN00498600/Bộ lọc tín hiệu mạng TRI-1020-VEUE (20251102). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: TN00508300/Bộ lọc tín hiệu mạng UBF-3154-19/19-1 (TN38815800). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: TN00508400/Bộ lọc tín hiệu mạng UBF-3154-23/23-1 (TN38815900). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: TN00508500/Bộ lọc tín hiệu mạng UBF-3154-30/30-1 (TN38816000). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: TN00508600/Bộ lọc tín hiệu mạng UBF-3154-37/37-1 (TN38816100). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: TN00508700/Bộ lọc tín hiệu mạng UBF-3154-46/46-1 (TN38816200). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291040: TXMT8-11TD31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291040: TXMT8-14D31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291040: TXMT8-17D31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291040: XGVS-6D31-0126/Bộ phân chia tín hiệu TV, linh kiện trong truyền hình cáp, 1 bộ = 1 cái, Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 85291060: Bộ khuếch đại ăng-ten tivi (bộ khuếch đại, dây nguồn, ốc vít.., model: 100008791, nhãn hiệu: ONN, có dán nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291060: Ống dẫn sóng. PN: VES-AD-SMAWR90. Hàng mới 100% hãng sản xuất VIETES/VN/XK
- Mã Hs 85291093: SEH889-12-000-N/Antena truyền và nhận tín hiệu vô tuyến (RF), ERBHKRE10737/1R1A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291094: Hộp Ăng-ten TV kỹ thuật số - INDOOR VHF/ UHF ANTENNA-TRAY, P/N: ONA16AV001VN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291094: RSU146-11/Anten chấn tử TV-Dùng để nhận tín hiệu truyền hình UHF-(1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85291094: U146-15/Anten chấn tử TV-Dùng để nhận tín hiệu truyền hình UHF-(1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85291094: U146TMH-9/Anten chấn tử TV-Dùng để nhận tín hiệu truyền hình UHF-(1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85291094: U206CG-10/Anten chấn tử TV-Dùng để nhận tín hiệu truyền hình UHF-(1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85291094: U206CST-10/Anten chấn tử TV-Dùng để nhận tín hiệu truyền hình UHF-(1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85291094: U2SWLA20(BK)-15/Anten skywallie-Dùng để nhận tín hiệu truyền hình UHF-(1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85291094: U2SWLA20-18/Anten skywallie-Dùng để nhận tín hiệu truyền hình UHF-(1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85291094: U2SWLA26(BK)-14/Anten skywallie-Dùng để nhận tín hiệu truyền hình UHF-(1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85291094: U2SWLA26-15/Anten skywallie-Dùng để nhận tín hiệu truyền hình UHF-(1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 1MA00BT5BK002A15/Đầu usb bluetooth 5.3, cung cấp tính năng kết nối bluetooth kết nối với thiết bị điện tử, 5V, kt 23.59*14.98*10.43MM, LBT-UAN06C2X, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 260504003730-Dây kết nối Ăng-ten WIFI màu xám (Wifi cable) OD=1.13 I-PEX, dài 160mm, hoạt động ở băng tần 2.4G, hàng mới 100%, mã liệu: 260504003730-TV/CN/XK
- Mã Hs 85291099: 260504004060-Dây kết nối Ăng-ten WIFI màu xám (Wifi cable) OD=1.13 I-PEX, dài 280mm, hoạt động ở băng tần 2.4/5G, hàng mới 100%, mã liệu: 260504004060-TV/CN/XK
- Mã Hs 85291099: 260504004160-Dây kết nối Ăng-ten WIFI màu xám (Wifi cable) OD=1.13 I-PEX, dài 400mm, hoạt động ở băng tần 2.4G/5G, hàng mới 100%, mã liệu: 260504004160-TV/CN/XK
- Mã Hs 85291099: 3DC11LP-ALC-A-2000/Ăng ten 3D11LP AOI low cost 20mH/20KHz 5% tạo ra từ trường để giao tiếp với chìa khóa ô tô, dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 45/Miếng đệm sắt cho ăng ten, HP-VTS01-43100GN-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 38 của Tk:106059231720/E31, Ngày30/1/2024, INV2401-081)/CN/XK
- Mã Hs 85291099: 45-2-000173/ Ăng ten không dây tích hợp RF, model RC12WFI0250A1, hai đầu có bọc ống co nhiệt, kích thước phi2.5/phi1.5phi4.0, L=600mm. Hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK:107413704160, mục 27)/CN/XK
- Mã Hs 85291099: 56V00035/Ăng ten, NL để sản xuất sản phẩm xuất khẩu - 5601300043/ ANTENNA, SURFACE MOUNT, RF, 3.2x1.6x1.3MM, 2400-2500MHZ. Hàng mới 100% tái xuất M3 TK 107314195110/E31 (01/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85291099: 706-564000-LA001/82657Q5900, SP2PE, 000, Ăng ten ô tô có chức năng thu phát sóng tần số thấp để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh, Hàng mới 100%, ĐGGC: 0.2 USD/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 707-635000-LA001/82657AA500, CN7PE, 000, Ăng ten ô tô có chức năng thu phát sóng tần số thấp để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh, Hàng mới 100%, ĐGGC: 0.2 USD/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 707-658000-LA003/82657N8600, NX4c PE, , Ăng ten ô tô có chức năng thu phát sóng tần số thấp để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh, Hàng mới 100%, ĐGGC: 0.2 USD/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 707-722000-LA001/82657GJ100, BJ, 000, Ăng ten ô tô có chức năng thu phát sóng tần số thấp để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh, Hàng mới 100%, , ĐGGC: 0.2 USD, ĐGGC:0.2 USD/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 707-732000-LT001/82657KL210, CE PE, 000, Ăng ten ô tô có chức năng thu phát sóng tần số thấp để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh. Hàng mới 100%, ĐGGC: 0.2 USD/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 707-750000-LA002/82667SB200, AY EV, 000, Ăng ten ô tô có chức năng thu phát sóng tần số thấp để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh, Hàng mới 100%, ĐGGC: 0.2 USD/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 82657-L1250/Ăng ten tín hiệu có râu trên xe ô tô, đã bao gồm dây dẫn và đầu nối, kích thước: 22.9cm, có râu, Nhà sản xuất: Samse Vina, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 82657-N7000/Ăng ten tín hiệu có râu trên xe ô tô, đã bao gồm dây dẫn và đầu nối, kích thước: 43.3cm, có râu, Nhà sản xuất: Samse Vina, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 82667-N7000/Ăng ten tín hiệu có râu trên xe ô tô, đã bao gồm dây dẫn và đầu nối, kích thước: 44.3cm, có râu, Nhà sản xuất: Samse Vina, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 890074028U010/Bảng mạch PCBA đã lắp ráp (không có chức năng điều khiển) được dùng cho ăng ten để thu nhận tín hiệu trên thiết bị di động, model: 260-0074-028. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 890074040U010/Bảng mạch PCBA đã lắp ráp (không có chức năng điều khiển) được dùng cho ăng ten để thu nhận tín hiệu trên thiết bị di động, model: 260-0074-040. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 95460-G8000/Ăng ten ô tô Smart key có chức năng thu phát sóng tần số thấp để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh. không râu. kích thước dài 162.3mm (dung sai +/-0.6mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 95460-G8300/Ăng ten ô tô Smart key có chức năng thu phát sóng tần số thấp để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh. không râu. kích thước dài 161.1mm (dung sai +/-0.6mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 95460-N7100/95460-N7100HD Ăng ten ô tô Smart key có chức năng thu phát sóng tần số thấp NFC để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh, không râu, kích thước: 16cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: 95460-N7100/Ăng ten ô tô Smart key có chức năng thu phát sóng tần số thấp NFC để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh, không râu, kích thước: 16cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: Ăng ten đã gắn giá đỡ của thiết bị định vị GPS dùng cho người (bộ phận đã lắp ráp hoàn chỉnh), dùng để bắt tín hiệu, KT 25.40*1.31*6.55mm, hàng mới 100%. Code 6B.PUCTC.00T/VN/XK
- Mã Hs 85291099: Ăng ten kiểu sừng (26.5 - 40GHz) kèm thiết bị khuếch đại tín hiệu dùng cho hệ thống đo tương thích điện từ, model: HAP26-40N, serial: 00000013. nsx: TOYO Corporation. Hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 85291099: Ăng ten trường gần, nhãn hiêu YUNZAO, model:YZNA6262, kích thước:62*62*6mm, 918.4~923MHz, dùng cho hệ thống RFID để nhận tín hiệu từ thẻ RFID, năm sx 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85291099: EEP32012000AA - Ăng-ten tìm kiếm khoá thông minh trong xe (không sử dụng cho máy thu hình hoặc thu thanh), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LimoGreen), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85291099: EEP32012009AA-Ăng-ten dùngtronghệthốngkhóa thôngminh xeôtôtrongxevàbêncạnhcửabêntrái(không s/dụng cho máy thuhình, thuthanh)dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO GREEN), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85291099: EEP32012010AA-Ăng-ten dùng trong h/thống khóa thôngminh xeôtô trongxe và bêncạnhcửa bênphải (không s/dụng cho máy thuhình, thuthanh, dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (Limo Green), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85291099: FY135/Ăng ten, kích thước: 105.93*30mm, tần số: 13.56MHz, dùng cho sản phẩm Camera, UB17-03813-02, tái xuất theo TK 107299809260/E11 ngày 25/06/2025, mục 46/CN/XK
- Mã Hs 85291099: KGEA-HB-B-0240J/Antenna thu phát sóng - Antenna L=240uh; C=6.8nF tạo ra từ trường để giao tiếp với chìa khóa ô tô, dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: KGEA-MRHPM-B-0175J/Ăng-ten MID-RANGE IND HPM 175UH/10NF 120khz tạo ra từ trường để giao tiếp với chìa khóa ô tô, dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: S-5904-0002/ Bộ phận Ăng ten điều khiển từ xa gồm lõi từ và đế nhựa để thu phát tín hiệu trong chìa khóa điện tử cho oto, xe máy kích thước:13 x11.5mm. Hàng mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 85291099: S-5904-0003/Bộ phận Ăng ten điều khiển từ xa gồm lõi từ và đế nhựa để thu phát tín hiệu trong chìa khóa điện tử cho oto, xe máy kích thước:13 x11.5mm. Hàng mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 85291099: T90-1523-08/Bộ ăng ten có chức năng thu phát sóng dùng cho xe ô tô (1 set bao gồm màng phim thu phát sóng, 1 thanh định hình và 1 miếng vải vệ sinh), dài 35.7mm(17220)/VN/XK
- Mã Hs 85291099: T90-1524-08/Bộ ăng ten có chức năng thu phát sóng dùng cho xe ô tô (1 set bao gồm màng phim thu phát sóng, 1 thanh định hình và 1 miếng vải vệ sinh), dài 35.7mm(17221)/VN/XK
- Mã Hs 85291099: TBMA1B-25/Ăng ten dùng trong thử nghiệm tương thích điện từ TBMA1B.Hàng tái xuất từ TK 107435875741/G13 (12/08/2025) dòng hàng số 01, (Serial:TBMA1B250032, TBMA1B250033, TBMA1B250036). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: VN-ANTENNA/20301-000030A000/Ăng ten dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, RFANT3216120A5T, 2.4 GHz, Wire, TKNK 107679049660, dòng hàng 41 (112000PC), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85291099: W29/KSGSA-CM01A Bản mạch đã gắn linh kiện, dùng cho ăng ten ô tô. Hàng mới 100%, trả 600ea D6 TK107247572500/E21, trả 600ea D8 TK107316278200/E21, 400ea D5 TK107396596050/E21/VN/XK
- Mã Hs 85291099: X-12278-029/Antenna thu phát sóng dung trên ô tô - 46171-00220 NU-DH SW 200UH tạo ra từ trường để giao tiếp với chìa khóa ô tô, dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: X-12652-003/Antena thu phát sóng - LF INDUCTIVE KGEA - HB NC 127UH 134.2 kHz tạo ra từ trường để giao tiếp với chìa khóa ô tô, dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: X-13464-002/Antenna thu phát sóng 95460-CN100 CI-INT N/W 330UH 5% 125kHz tạo ra từ trường để giao tiếp với chìa khóa ô tô, dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: X-13464-008/Antenna thu phát sóng 95460-BV200 CI-INT RC NW 330UH 5% 125kHz tạo ra từ trường để giao tiếp với chìa khóa ô tô, dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: X-13464-018/Antenna - 95460-GI000 CI-EXT W 300UH 125KHZ 5% WB tạo ra từ trường để giao tiếp với chìa khóa ô tô, dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: X-D0240-085R4-S/Ăng-ten 3DAOI CAP6.75 mH 3%/125kHz S-label P3M10 tạo ra từ trường để giao tiếp với chìa khóa ô tô, dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: X-D0287-081/Ăng-ten E488529 MID-R HPM LF LC-TANK 120KHZ CW tạo ra từ trường để giao tiếp với chìa khóa ô tô, dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: X-D0287-083/Ăng-ten E593747 MID-R HPM LF LC-TANK 120KHZ tạo ra từ trường để giao tiếp với chìa khóa ô tô, dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85291099: Y1085E45079S010/Bộ ăng ten có chức năng thu phát sóng dùng cho xe ô tô (1 set bao gồm 1 màng phim thu phát sóng và 4 bộ phận bảo vệ bản mạch), dài 190mm(10237)/VN/XK
- Mã Hs 85291099: Y1085E45483S010/Bộ ăng ten có chức năng thu phát sóng dùng cho xe ô tô (1 set bao gồm 1 màng phim thu phát sóng và 4 bộ phận bảo vệ bản mạch), dài 152mm(10234)/VN/XK
- Mã Hs 85291099: Y1085E50042S010/Bộ ăng ten có chức năng thu phát sóng dùng cho xe ô tô (1 set bao gồm 1 màng phim thu phát sóng và 2 bộ phận bảo vệ bản mạch), dài 91mm(10264)/VN/XK
- Mã Hs 85299020: 67-MBS526-74SHIVT/Vỏ che chắn (lá chắn chống nhiễu, shield cover), Dùng cho tấm chắn màn hình 24 inch, Metal Shield cover/004.030.0052674, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299040: -/Thiết bị hiệu chuẩn chất lượng màu săc camera, model: TCM_801C; serial: PL1303801C_006. Điện áp 220V, 60Hz, 9A Hãng: TOP ENGINEERING date 2015 thanh lý từ mục 2 TK 100470781020/KR/XK
- Mã Hs 85299040: 2025 OIS-MD11148 B0 TELE/Thiết bị hỗ trợ lấy độ nét hình ảnh (module chuyển động bộ phận của camera điện thoại di động) MD11148 (B0 TELE). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: 2026 OIS-MD11148 B0 TELE/Thiết bị hỗ trợ lấy độ nét hình ảnh (module chuyển động bộ phận của camera điện thoại di động) MD11148 (B0 TELE). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: 2026 OIS-MD215342 X1 S/Bộ truyền động camera (Mô đun camera tự động lấy nét dùng cho điện thoại di động - A150011337728 (MD215342-X1). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: 304001428/Mô đun camera sau DV2121 PBY801860-A0, dùng cho thiết bị chẩn đoán lỗi ô tô. Mới 100%(xuất nguyên trạng 1 phần dòng hàng số7TK107486215800)/CN/XK
- Mã Hs 85299040: AM07-016326A/Cụm truyền động quay dùng cho Camera quan sát, chất liệu chính bằng nhựa, kích thước: 82.99mm, có hoạt động bằng điện AM07-016326A/VN/XK
- Mã Hs 85299040: CA0-CI00000218/Một phần hệ thống camera quan sát cá, không gồm camera, tháo rời - Part for Camera System (chi tiết tên hàng theo bảng kê đính kèm)/VN/XK
- Mã Hs 85299040: CA0-CI00000221/Một phần hệ thống camera quan sát cá, không gồm camera, tháo rời - Part for Camera System (chi tiết tên hàng theo bảng kê đính kèm)/VN/XK
- Mã Hs 85299040: CH228061245/Bộ phận của camera: Bộ camera bán thành phẩm (gồm bảng gắn ống kính, bo mạch chính và giá đỡ, không bao gồm vỏ ngoài), model I-HIPB2PI-LPD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: CH256202245/Bộ phận của camera: Bộ camera bán thành phẩm (gồm bảng gắn ống kính, bo mạch chính và giá đỡ, không bao gồm vỏ ngoài), model I-HIPB5PI-LPD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: CH628019245/Bộ phận của camera: Bộ camera bán thành phẩm (gồm bảng gắn ống kính, bo mạch chính và giá đỡ, không bao gồm vỏ ngoài), model I-HIPD2PI-MV, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: CX80/Bộ dẫn động của camera Module.Camera ghi hình ảnh. Hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera. Nhà sản xuất: Jahwa Electronics. Hàng mới 100% (d7 tk 107771206100)/VN/XK
- Mã Hs 85299040: C-XQ-01-0000000591/Khung đã gắn cuộn dây đồng cố định thấu kính trong camera điện thoại di động model A26 (mã MCNEX V_207Z0064). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85299040: Đế bên trong đầu tiên Model BB00060926-100 chất hiệu hợp kim nhôm, Kt phi 107*82*4, 2mm, đã anode, dùng để lắp ráp sản xuất trong máy camera số hoặc camera ghi hình ảnh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: FL158/Bản mạch đã lắp ráp hoàn chỉnh của sản phẩm camera, kích thước 30x 100.5mm, 51-100047, tái xuất theo TK 107676990520/E11 ngày 05/11/2025, mục 23/CN/XK
- Mã Hs 85299040: ISM - PT-165/Cảm biến hình ảnh bộ phận của camera điện thoại di động. Hàng mới: 100%, S5KJNMSQ03-F1X9, PM92-10034A. TX theo mục 11 TKN: 107874941310/KR/XK
- Mã Hs 85299040: JYE8632/Mô đun camera tự động lấy nét dùng cho điện thoại di động JYE8632 (Bộ truyền động của camera module) (S906B), 05-00-ACT-30030. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: Khung kim loại cố định camera điện thoại di động, chất liệu hợp kim kẽm mã PM23-00210A B7 Wide 50M Metal Bracket, kích thước 18.81*17.74*3.22mm, nhà sản xuất SANG MOON VINA CO., LTD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: LDA0055A-MT/ Vòng giữ G7 Model BB00052238-300 chất liệu hợp kim nhôm, Kt phi 54, 6*45, 8*6, 2mm, đã anode, dùng để cố định bộ phận trong máy camera số hoặc camera ghi hình ảnh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: LXNA0357/Bộ phận thiết kế đặc biệt chỉ dùng cho camera, bằng nhựa, nắp bảo vệ ống kính, HLVN030200400038.hàng mới 100%.xuất từ dòng 18 của tk 106655915700 ngày 18/10/2024/CN/XK
- Mã Hs 85299040: M1110368/MCO-B7W-Actuator. Thiết bị hỗ trợ lấy độ nét hình ảnh (Bộ dẫn động của camera module) PM25-70009A. Nhà sản xuất: Mcnex vina. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: M1110411/GH96-20851A-ASSY ACT-M3 WIDE ACTUATOR SM-S948, 18.0 X.Bộ dẫn động của camera module dùng cho điện thoại di động. Nhà sản xuất: Mcnex vina. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: M1110419/HOUSING ASSY-M2W-SUB ASSY.Bán thành phẩm của bộ dẫn động của camera module dùng cho điện thoại di động. Nhà sản xuất: Mcnex vina. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: M314/Cụm vỏ ngoài (gồm vỏ ngoài, nút ấn, vòng cao su chống thấm nước), dùng sản xuất camera hành trình, 1110040100081 (dòng số 6 tờ khai nhập 107744456520 ngày tờ khai 26/11/2025). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299040: Mô đun (Bộ phận của ống kính camera ghi hình ảnh), không hiệu, Model: IVG-G4-F36; CAMERA MODULE, Quy cách: 38*38*32 mm, Năm SX: 2025, NSX: HANGZHOU JF TRADE CO., LTD. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299040: Ống kính ML-M1218UR, dùng để lắp cho máy quay, đường kính phi 29.5, độ dài thân 37mm, tiêu cự 16mm, khoảng cách chụp gần nhất 0.095m, hãng COGNEX. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299040: P101476/Phụ kiện đèn LED hồng ngoại và FloodLight tầm xa dành cho Camera kỹ thuật số, UACCAEW0.FC (UACC-AI-Pro-Enhancer-W) (nguồn: 5V, 0.5A)/VN/XK
- Mã Hs 85299040: P102066/Phụ kiện đèn LED hồng ngoại và FloodLight tầm xa dành cho Camera kỹ thuật số, UACCAEW0.FC (UACC-AI-Pro-Enhancer-W) (nguồn: 5V, 0.5A)/VN/XK
- Mã Hs 85299040: PA61-000840/Thành phẩm khung đỡ màn hình camera điện thoại di động, chất liệu hợp kim kẽm, mã PA61-000840 K2 FY25 DUAL Metal Bracket, KT 39.55*19.2*4.65mm, NSX SANG MOON VINA CO., LTD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: PNM-C20000QB/VEX/Thiết bị xử lý hình ảnh (bộ phận của Camera hoàn chỉnh), chưa bao gồm ống kính, model PNM-C20000QB/VEX, hiệu Hanwha, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: SG8531A/Mô đun camera tự động lấy nét dùng cho điện thoại di động SG8531A(Thiết bị di chuyển ống kính của camera AA10E/TAB S7/TAB S9(SG8531A)_8531A, 8.5x8.5x3.1, CR:6.14, FS:260;3ACTJY0022).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: SG9925HS/Mô đun camera tự động lấy nét dùng cho điện thoại di động SG9925HS (module truyền động của camera). Bộ dẫn động 05-00-ACT-00054 (VCM_NSM-102YA - AF). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: SX0101-01/LENS HOLDER - Đế gắn Lens, phụ tùng bằng thép không gỉ SUS316L. Dùng để lắp cố định vị trí, bảo vệ cho camera ghi hình ảnh của xe ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: Thành phẩm khung kim loại cố định camera điện thoại di động, chất liệu hợp kim kẽm mã PA61-00088G New M1 Wide Metal Bracket KT 19.69*23.418*4.802mm, nhà sản xuất SANGMOON VINA CO., LTD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: Thiết bị lưu trữ dùng để ghi dữ liệu camera, nhãn hiệu Hikvision, model DS-A71148R/8T, cs hoạt động: <=600W, cs định mức: <=1360W, giao diện Ethernet 100M, kt: 447x843x344mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299040: Thiết bị xử lý main box dùng cho camera của hệ thống giám sát, nghe nhìn. Ký hiệu: AXIS F9114-R Mk II Main Unit. Độ phân giải: 1920x1080 2MP, tốc độ khung hình tối đa: 30fps. Hãng Axis, mới 100%/PL/XK
- Mã Hs 85299040: V_HOUSING ASSY-A35W/V_HOUSING ASSY-A35W-SUB ASSY.Bán thành phẩm của bộ dẫn động của camera module dùng cho điện thoại di động. Nhà sản xuất: Mcnex vina. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: Vòng đệm G11-G12 Model BB00062389-100 chất liệu hợp kim nhôm, kt phi 25, 4*23*2, 7mm, đã anode, dùng để cố định, giữ bộ phận trong máy camera số hoặc camera ghi hình ảnh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: Vòng đệm G22-23 Model BB00052270-200 chất liệu hợp kim nhôm, kt phi20, 7*17*2, 658mm, đã anode, dùng để cố định, giữ bộ phận trong máy camera số hoặc camera ghi hình ảnh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: Vòng đệm G23-24 Model BB00052271-200 chất liệu hợp kim nhôm, kt phi21, 1*18*5, 242mm, đã anode, dùng để cố định, giữ bộ phận trong máy camera số hoặc camera ghi hình ảnh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: Vòng đệm G7-8 Model BB00052239-200 chất liệu hợp kim nhôm, kt phi47, 4*45, 1*5, 759mm, đã anode, dùng để cố định, giữ bộ phận trong máy camera số hoặc camera ghi hình ảnh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: Vòng đệm G8-9 Model BB00052240-200 chất liệu hợp kim nhôm, kt phi46, 8*44, 2*3, 69mm, đã anode, dùng để cố định, giữ bộ phận trong máy camera số hoặc camera ghi hình ảnh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: Vòng đệm G9-G10 Model BB00062385-100 chất liệu hợp kim nhôm, kt phi 27, 6*25, 8*0, 566mm, đã anode, dùng để cố định, giữ bộ phận trong máy camera số hoặc camera ghi hình ảnh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: Vòng giữ G4 Model BB00052233-200 chất liệu hợp kim nhôm, Kt phi45*33, 4*4, 9mm, đã anode, dùng để cố định bộ phận trong máy camera số hoặc camera ghi hình ảnhc, mới 100%. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299040: VP609204/VP609204 Cụm màn trập dùng trong máy ảnh _ VP6092040009 S052SHUTTER UNIT, tái xuất hết mục 6, thuộc TK:107847349260/E11, ngày 29/12/2025/TH/XK
- Mã Hs 85299040: WU422300/WU422300 Tổ hợp nắp sau dùng trong máy ảnh _ WU4223000009 S93 REAR COVER SLV UNIT 1, tái xuất một phần mục 13, thuộc TK:107863273820/E11, ngày 05/01/2026/TH/XK
- Mã Hs 85299040: WU657700/WU657700 Tổ hợp nắp trên dùng trong máy ảnh _ WU6577000009 S0121TopCoverUnit-1, tái xuất một phần mục 1, thuộc TK:107574256050/E11, ngày 30/09/2025/TH/XK
- Mã Hs 85299040: WU686100/WU686100 Tổ hợp nắp trước dùng trong máy ảnh _ WU6861000009 S0123FrontCover-Unit1, tái xuất một phần mục 11, thuộc TK:107557249330/E11, ngày 24/09/2025/TH/XK
- Mã Hs 85299040: WU706800/WU706800 Tổ hợp nắp trên dùng trong máy ảnh _ WU7068000009 S0130TopCoverUnit1-KAK, tái xuất một phần mục 17, thuộc TK:107574266330/E11, ngày 30/09/2025/TH/XK
- Mã Hs 85299040: WU707500/WU707500 Tổ hợp nắp dưới dùng trong máy ảnh _ WU7075000009 S0130BottomCoverUnit-BLK, tái xuất một phần mục 13, thuộc TK:107714798660/E11, ngày 17/11/2025/TH/XK
- Mã Hs 85299051: WU3490000600/Tấm mạch in đã lắp ráp dùng trong máy ảnh _ WU3490000600 S088MC-PCA3/VN/XK
- Mã Hs 85299052: EMU645GJT502 - Núm điều chỉnh tín hiệu dùng trong ô tô/VN/XK
- Mã Hs 85299052: EVQV5502715B/Đế nút tín hiệu dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 85299052: EVQV5903215B/Đế nút tín hiệu dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 85299052: EVQV5K00715B/Đế nút tín hiệu dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 85299052: EVQVTH03909B/Đế nút tín hiệu dùng cho ô tô/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 002.003.0007571/Bảng mạch điều khiểnMonitor 31.5inch(MNT Main Board), điện áp<1000V, dùng chuyển đổi nguồn, xử lý tín hiệu hình ảnh đầu vào, tín hiệu từ các nút vật lý và điều khiển hiển thị, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 1299-03569-00/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho màn hình hiển thị/ BN96-53818A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 1299-03569-01/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho màn hình hiển thị/ BN96-53817A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 1299-04030-00/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho màn hình hiển thị/ BN96-56242A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 1299-04054-00/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho màn hình hiển thị/ BN96-57352A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 1299-04054-01/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho màn hình hiển thị/ BN96-57415A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 1299-04054-02/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho màn hình hiển thị/ BN96-57407A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 1299-05264-00/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho màn hình hiển thị/ BN96-58251A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 1299-05428-00/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho màn hình hiển thị/ BN96-60868A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 21201-01798/Bảng mạch điều khiển Monitor 21.5inch(MNT MainBoard), đ/áp<1000V, dùng để chuyển đổi nguồn, xử lý tín hiệu hình ảnh đầu vào, tín hiệu từ các nút vật lý và điều khiển hiển thị, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 21201-04200/Bảng mạch điều khiển Monitor 27inch(MNT MainBoard), đ/áp<1000V, dùng để chuyển đổi nguồn, xử lý tín hiệu hình ảnh đầu vào, tín hiệu từ các nút vật lý và điều khiển hiển thị, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 21201-04456/Bảng mạch điều khiển Monitor 31.5inch(MNT MainBoard), đ/áp<1000V, dùng để chuyển đổi nguồn, xử lý tín hiệu hình ảnh đầu vào, tín hiệu từ các nút vật lý và điều khiển hiển thị, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 21201-04574/Bảng mạch điều khiển Monitor 27inch(MNT MainBoard), đ/ áp<1000V, dùng để chuyển đổi nguồn, xử lý tín hiệu hình ảnh đầu vào, tín hiệu từ các nút vật lý và điều khiển hiển thị, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 21201-04736/Bảng mạch điều khiển Monitor 21.5inch(MNT MainBoard), đ/áp<1000V, dùng để chuyển đổi nguồn, xử lý tín hiệu hình ảnh đầu vào, tín hiệu từ các nút vật lý và điều khiển hiển thị, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 21201-05022/Bảng mạch điều khiển Monitor 23.8inch(MNT MainBoard), đ/áp<1000V, dùng để chuyển đổi nguồn, xử lý tín hiệu hình ảnh đầu vào, tín hiệu từ các nút vật lý và điều khiển hiển thị, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 21201-05034/Bảng mạch điều khiển Monitor 24.5inch(MNT MainBoard), đ/áp<1000V, dùng để chuyển đổi nguồn, xử lý tín hiệu hình ảnh đầu vào, tín hiệu từ các nút vật lý và điều khiển hiển thị, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 26-DK01-0052-02/Bảng mạch đã lắp ráp linh kiện YU5008-4556G501, dùng để hiển thị màn hình LCD trong máy trả tiền lẻ tự động/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 5E5H102011/Bản mạch PCB đã gắn linh kiện dùng để sản xuất màn hình tinh thể lỏng dạng dẹt, mới 100%.ĐGGC: 0.1 USD/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 5E5H201022/Bản mạch PCB đã gắn linh kiện dùng để sản xuất màn hình tinh thể lỏng dạng dẹt, mới 100%.ĐGGC: 0.1 USD/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 5E5M001011/Bo mạch giao tiếp trung gian dùng để kết nối mô-đun màn hình với bo mạch chính của màn hình máy tính, hàng mới 100%.DGGC:0.1USD/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 5E60B01001/Bo mạch giao tiếp trung gian dùng để kết nối mô-đun màn hình với bo mạch chính của màn hình máy tính, hàng mới 100%.DGGC: 0.1USD/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 5E6DN02001/Bo mạch nguồn (đã gắn linh kiện), dùng để cung cấp điện cho màn hình tinh thể lỏng, mới 100%.DGGC:0.10890USD/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 5E6FQ01001/Bo mạch giao tiếp trung gian dùng để kết nối mô-đun màn hình với bo mạch chính của màn hình máy tính, hàng mới 100%.DGGC:0.1USD/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 5E6FQ02001/Bo mạch nguồn (đã gắn linh kiện), dùng để cung cấp điện cho màn hình tinh thể lỏng, hàng mới 100%.DGGC:0.10570USD/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 6871L-6984A/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Left) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình hiển thị trong ô tô 33.9 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-6984A/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 6871L-6985A/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Right) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình hiển thị trong ô tô 33.9 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-6985A/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 6871L-7284A/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Right) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình hiển thị trong ô tô 14.3 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-7284A/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 6871L-7435A/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Right) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình hiển thị trong ô tô 38.9 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-7435A/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 6871L-7435B/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Right) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình hiển thị trong ô tô 38.9 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-7435B/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 6871L-7575B/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Right) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình hiển thị trong ô tô 38.9 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-7575B/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 6871L-8294A/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Center) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình hiển thị trong ô tô 22.9 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-8294A/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 6871L-8296A/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Right) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình hiển thị trong ô tô 22.9 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-8296A/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 755.0CA02.0002/Bo mạch mở rộng, không nhãn hiệu, dùng cho màn hình dẹt, hàng mới 100%/PGC: 14.28 USD/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 800-111860-01/Bo mạch mở rộng;dùng trong sản xuất màn hình, hàng mới 100% (dòng: 20/TK: 107894488810/E11)/VN/XK
- Mã Hs 85299053: 800-116000-01/Bo mạch chính;dùng trong sản xuất màn hình, hàng mới 100% (dòng: 18/TK: 107730543760/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85299053: Bảng mạch đã lắp ráp linh kiện YU5008-4556G501, dùng để hiển thị màn hình LCD trong máy trả tiền lẻ tự động/VN/XK
- Mã Hs 85299053: BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP DÙNG CHO MÀN HÌNH DẸT-BN96-39758A, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: BN81-19453A/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ_Tái xuất từ STT 44 của TK 107841881560/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85299053: BN81-19457A/BẢNG MẠCH IN KẾT NỐI KHUNG CẢM ỨNG VỚI BO MẠCH CHÍNH, DÙNG CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ_Tái xuất từ STT 25 của TK 107824978220/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85299053: BN82-03201G/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ_Tái xuất từ STT 17 của TK 107824739300/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 85299053: BN96-42664B/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ_Tái xuất từ STT 35 của TK 107825132700/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85299053: BN96-51815B/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ_Tái xuất từ STT 39 của TK 107825132700/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85299053: BN96-53214A/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ_Tái xuất từ STT 26 của TK 107842055310/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85299053: BN96-58800B/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ_Tái xuất từ STT 23 của TK 107842173610/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 85299053: BN96-60772A/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ_Tái xuất từ STT 46 của TK 107842140010/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 85299053: Bo mạch điện chủ đã lắp ráp của màn hình dẹt, dùng để xử lý tín hiệu hiển thị, điện áp đầu vào DC 12V, c/s không quá 5W, không chứa mật mã dân sự và thiết bị an toàn thông tin mạng, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85299053: Cảm biến cảm ứng, model: HSD07IDW1, hiệu: HannStar, kích thước: 160x100x1.5mm (Linh kiện sửa chữa bàn phím)-Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85299053: CY-65WMBWBG/XD/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ/VN/XK
- Mã Hs 85299053: CY-75WMBWLG/XD/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ/VN/XK
- Mã Hs 85299053: CY-PBA17641J/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ/VN/XK
- Mã Hs 85299053: CY-PBA18201C/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ/VN/XK
- Mã Hs 85299053: CY-PBA18217E/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ/VN/XK
- Mã Hs 85299053: CY-PBA18217F/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ/VN/XK
- Mã Hs 85299053: CY-PBA18217G/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ/VN/XK
- Mã Hs 85299053: CY-PBA18229A/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ/VN/XK
- Mã Hs 85299053: EBR23720609/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của màn hình hiển thị thông tin giải trí trên ô tô-IVIDIV.Model:AVRNAGRG0E1.BWWCM5N/EBR23720609.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: EBR23945404/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của màn hình hiển thị thông tin giải trí trên ô tô-IVIDIV.Model:AVRNAGRG0D6.BWWCM8N/EBR23945404.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: EBR23945405/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của màn hình hiển thị thông tin giải trí trên ô tô-IVIDIV.Model:AVRNAGRG0D6.BWWCMCN/EBR23945405.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: EBR23945504/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của màn hình hiển thị thông tin giải trí trên ô tô-IVIDIV.Model:AVRNAGRG0D7.BWWCM8N/EBR23945504.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: EBR25769502/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của màn hình hiển thị thông tin giải trí trên ô tô-IVIDIV.Model:ASRN8GRG0E1.BWWCM4N/EBR25769502.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: EBR25769801/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của màn hình hiển thị thông tin giải trí trên ô tô-IVIDIV.Model:AVRNAGRG0D6.BWWCMBN/EBR25769801.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: EBR25769802/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của màn hình hiển thị thông tin giải trí trên ô tô-IVIDIV.Model:AVRNAGRG0D7.BWWCMDN/EBR25769802.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: EBR25770101/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của màn hình hiển thị thông tin giải trí trên ô tô-IVIDIV.Model:AVRNAGRG0E5.BWWCM1N/EBR25770101.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: FEVC237/Bo mạch chính của màn hình(mạch in đã lắp ráp), để chuyển đổi tín hiệu, cho màn hình dẹt Dell S2725DC của máy xử lý dữ liệu tự động, kt 110*160(mm), 20V, 140W, 7.11A, PN 790XR1300D01R05, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: FEVC238/Bo mạch chính của màn hình(mạch in đã lắp ráp), để chuyển đổi tín hiệu, cho màn hình dẹt Dell P2725QE của máy xử lý dữ liệu tự động, kt 190*120(mm), 20V, 160W, 8.75A, PN 790X01300A01H05, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: FEVC239/Bo mạch chính của màn hình (mạch in đã lắp ráp), để chuyển đổi tín hiệu, dùng cho màn hình dẹt Dell P2725D của máy xử lý dữ liệu tự động, kt 190*85(mm), 19V, 57W, 3A, PN 790WZ1300D01H05, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: FEVC240/Bo mạch chính của màn hình(mạch in đã lắp ráp), để chuyển đổi tín hiệu, cho màn hình dẹt Dell S2725DC của máy xử lý dữ liệu tự động, kt 110*160(mm), 20V, 140W, 7.11A, PN 790XR1300A01R05, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: FEVC241/Bo mạch chính của màn hình (mạch in đã lắp ráp), để chuyển đổi tín hiệu, dùng cho màn hình dẹt Dell P2725D của máy xử lý dữ liệu tự động, kt 190*85(mm), 19V, 57W, 3A, PN 790WZ1300A01H05, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: FEVC252/Bo mạch chính của màn hình(mạch in đã lắp ráp), để chuyển đổi tín hiệu, dùng cho màn hình dẹt Dell E2225HSM của máy xử lý dữ liệu tự động, kt 100*85(mm), 5V, 15W, 3A, PN 790X91300M01R05, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: JYCT-PCB-MHD09/Bản mạch in đã lắp ráp, dùng cho mô-đun màn hình dẹt PCB Assy (75TK1P05H002), (6871L-7650A_LM240WUC-SSA2-LT1_LGT24241N) Quy cách: 451.3*29.94*2.6mm (75.K1P05H001). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: JYCT-PCB-MHD10/Bản mạch in đã lắp ráp, dùng cho mô-đun màn hình dẹt PCB Assy, kích thước: 451.3*29.94*2.5mm (75.K1X05H001), (6871L-7560C LM238WF8-SSB1-8G1)-LGT23251N. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: JYCT-PCB-MHD13-1/Bản mạch in đã lắp ráp, dùng cho mô-đun màn hình dẹt PCB Assy, kích thước: 572.6*42*4.88mm (75.K2A05H001), (6871L-7807A LM270WQ4-SSK1-LT2)-LGT27251N. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: JYCT-PCB-MHD16/Bản mạch in đã lắp ráp, dùng cho mô-đun màn hình dẹt PCB Assy, kích thước: 550*24*0.6mm (75.K2X02H001), (6871L-8543A LM270WFE-SSB2-LT1)-LGT27253N. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: JYCT-PCB-MHD17/Bản mạch in đã lắp ráp, dùng cho mô-đun màn hình dẹt PCB Assy, kích thước: 451.3*29.94*1mm (75.K2W06H001), (6871L-8547A LM238WF9-SSC2-NT1)-LGT23254N. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: JYCT-PCB-MHD18/Bản mạch in đã lắp ráp, dùng cho mô-đun màn hình dẹt PCB Assy, KT: 550*24*0.6mm (75.K2X02H002), (6871L-8543C LM270WFE-SSB2-LT1)-LGT27253N/75.K2X02H001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: JYCT-PCB-MHD19/Bản mạch in đã lắp ráp, dùng cho mô-đun màn hình dẹt PCB Assy, KT: 451.3*29.94*1mm (75.K2W06H002), (6871L-8547B LM238WF9-SSC2-NT1)-LGT23254N/75.K2W06H001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: LBL-PVK0059-01A/Đèn nền cho màn hình hiển thị (BACK LIGHT), dạng tấm, 329.188*192.732*7.257mm, hàng mới 100% (xuất trả dòng 1, TKN 107798583760/E11 ngày 15/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85299053: LH006IWBMESCGO/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP (DẠNG MÔ-ĐUN LED) SỬ DỤNG CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ CHUYÊN DỤNG HIỆU SAMSUNG 55"(DÙNG CHO BỘ XỬ LÝ DỮ LIỆU SBB)/VN/XK
- Mã Hs 85299053: LH012MPFAAACGO/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP (DẠNG MÔ-ĐUN LED) SỬ DỤNG CHO MÀN HÌNH THE WALL/VN/XK
- Mã Hs 85299053: Linh kiện bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ, Model: BN95-08081A/VN/XK
- Mã Hs 85299053: LJ94-52139C/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình máy tính, 24Y_315UCRA_51_SL_V0.2, 348*22.5*1.0mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: LJ94-52140B/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình máy tính, 24Y_315UCRA_51_SR_V0.1, 348*22.5*1.0mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: LJ94-56109K-M/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình máy tính, 26_MQCTPO_MSV0.3 HF, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: LJ94-56110F-M/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình máy tính, 26_MQCTPO_MSV0.3 HF, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: LJ94-56217B-M/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình máy tính, 26Y_Q55U_D_SL_V0.0, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: LJ94-56621C-M/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình máy tính, 26_MQCTPO_MSV0.3 HF, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: S940-054711-M/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình máy tính, ATUA63Q601_P1 Wave2_Build KCC, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: S940-062651-M/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình máy tính, ATUA42Q501_P1 Wave3_JC Build KCC, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: WSCOM700D00S/Bảng mạch in đã lắp ráp (Mô-đun), dùng cho màn hình dẹt/ WCP730M-OHB/ BN96-55956A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: WSCOM700H00/Bảng mạch in đã lắp ráp (Mô-đun), dùng cho màn hình dẹt/ WCP730M-OHB/ BN96-55956B, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299053: X4-2313B0-VMS2.1E/Bộ phận trong sản xuất màn hình máy tính dẹt:Bo mạch điện chủ, đã lắp ráp, dùng để xử lý tín hiệu hiển thị, đ/áp đầu vào DC 12V, c/s không quá 5W, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85299053: X4-2525A0-VMS2.1H/Bộ phận trong sản xuất màn hình máy tính dẹt:Bo mạch điện chủ, đã lắp ráp, dùng để xử lý tín hiệu hiển thị, đ/áp đầu vào DC 12V, c/s không quá 5W, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85299053: X4-2742A0-VMS2.1AC/Bộ phận trong sản xuất màn hình máy tính dẹt:Bo mạch điện chủ, đã lắp ráp, dùng để xử lý tín hiệu hiển thị, đ/áp đầu vào DC 12V, c/s không quá 5W, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85299054: (N)098009001300-6/Bản mạch đã lắp ráp linh kiện dùng cho màn hình IR PCBA FOR BBY 40 inch NS-40D510NA21. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 002.002.0285485/Bo chính(Tấm mạch in đã lắp ráp hoàn chỉnh)TPD.NT72690T.PB702(T) E(24462), 40A35HEVS(0008), 220V, dùng để giải mã tín hiệu và chiết xuất thông tin, kt 165*221mm, mới 100%NLSXTV-3595883/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 002.002.0287867-1/Bo chính(Tấm mạch in đã lắp ráp hoàn chỉnh)TPD.NT72690T.PB712(T)A(24415), 40A36LEVS(0002), 220V, dùng giải mã tín hiệu và chiết xuất thông tin, kt 165*225mm, mới 100% NLSXTV-3589537/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 002.002.0291812/Bảng mạch điều khiển TV 43inch (TV Main Board), điện áp <1000V, dùng chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu âm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hành và ứng dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 002.002.0299808/Bảng mạch điều khiển TV 65inch (TV Main Board), điện áp <1000V, dùng chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu âm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hành và ứng dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 002.002.0355870/Bảng mạch điều khiển TV 65inch (TV Main Board), điện áp <1000V, dùng chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu âm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hành và ứng dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 002.002.0355871/Bảng mạch điều khiển TV 55inch (TV Main Board), điện áp <1000V, dùng chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu âm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hành và ứng dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 002.002.0358260/Bo chính(Tấm mạch in đã lắp ráp hoàn chỉnh)TPD.RSAG7.820.53159 (T)(25465), 55Q60SEVS(01), 220V, dùng để giải mã tín hiệu và chiết xuất thông tin, KT 260*190mm, mới 100%NLSXTV-20109440/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 0137320036PP/Bảng mạch in đã lắp ráp cho Tivi (ASSY PCB MAIN/ 3in1 SKW 32inch), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 0187320186PP/Bảng mạch in đã lắp ráp cho Tivi (ASSY PCB MAIN/ 3in1, JDM, ROSE-SF, 32"), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 0187320190PP/Bảng mạch in đã lắp ráp cho Tivi (ASSY PCB MAIN/ 3in1, JDM, ROSE-SF, 32"), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 1299-02591-03/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho tivi/ BN96-49508B, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 1299-03907-01/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho tivi/ BN96-56363A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 1299-03982-00/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho tivi/ BN96-56358A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 1299-04031-00/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho tivi/ BN96-56359A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 1299-04046-00/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho tivi/ BN96-56480A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 1299-04046-01/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho tivi/ BN96-56481A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 1299-05202-00/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho tivi/ BN96-56746A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 1299-05473-00/Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho Tivi/ BN96-60566A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 14.00.00.00008-F4K3949/Bảng mạch điều khiểnTV 43inch (TV Main Board), điện áp <1000V, dùng để chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệuâm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hànhvà ứng dụng/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 21201-05256/Bảng mạch có chức năng xử lí tín hiệu hình ảnh và kiểm soát thời gian hiển thị cho TV 86 inch (T-CON BOARD), điện áp <1000V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299054: 21201-05257/Bảng mạch có chức năng xử lí tín hiệu hình ảnh và kiểm soát thời gian hiển thị cho TV 75 inch (T-CON BOARD), điện áp <1000V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299054: 21201-05296/Bảng mạch có chức năng xử lí tín hiệu hình ảnh và kiểm soát thời gian hiển thị cho TV 43inch (T-CON BOARD), điện áp <1000V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299054: 21201-05297/Bảng mạch có chức năng xử lí tín hiệu hình ảnh và kiểm soát thời gian hiển thị cho TV 43inch (T-CON BOARD), điện áp <1000V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299054: 21201-05298/Bảng mạch có chức năng xử lí tín hiệu hình ảnh và kiểm soát thời gian hiển thị cho TV 43inch (T-CON BOARD), điện áp <1000V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299054: 21201-05299/Bảng mạch có chức năng xử lí tín hiệu hình ảnh và kiểm soát thời gian hiển thị cho TV 43inch (T-CON BOARD), điện áp <1000V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299054: 2120H-00302/Bảng mạch có chức năng xử lí tín hiệu hình ảnh và kiểm soát thời gian hiển thị cho TV 86 inch (T-CON BOARD), điện áp <1000V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299054: 2120H-00313-26/Bảng mạch có chức năng xử lí tín hiệu hình ảnh và kiểm soát thời gian hiển thị cho TV 55inch (T-CON BOARD), điện áp <1000V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299054: 2PSF500142-101-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500986A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 2PSM800007-201-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500978A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 2PSO600180-101-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500966A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 2PSO600297-201-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500968A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 2PSQ700006-101-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500954A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 2PSQ700008-202-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500964A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 2PSU400228-101-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500989A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 2PSU400254-201-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500991A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 325000008/Bảng mạch điều khiểnTV 43inch, nhãn hiệu: BOE, điện áp <1000V, dùng để chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu âm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hànhvà ứng dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 325000009/Bảng mạch điều khiểnTV 43inch, nhãn hiệu:BOE, điện áp <1000V, dùng để chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệuâm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hànhvà ứng dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 39C1131170PP/Bảng mạch in đã lắp ráp cho Tivi (ASSY PCB MAIN/ BARE PCB), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 7.D950Z4B42110.3A0-FBK5483-01/Bo mạch điều khiển Tivi (TV MAIN BOARD) (Bộ chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu của TV), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 7.T817KH300000.0EG-FBT6434/Bảng mạch điều khiểnTV 43inch (TV Main Board), điện áp <1000V, dùng để chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệuâm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hànhvà ứng dụng/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 8.80.G5.02001.0816/Bảng mạch điều khiển TV 40inch (TV Main Board), điện áp <1000V, dùng để chuyển đổi nguồn/xử lý tín hiệu âm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hành/ứng dụng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 8.80.G5.02001/Bảng mạch điều khiển TV 40inch (TV Main Board), điện áp <1000V, dùng để chuyển đổi nguồn/xử lý tín hiệu âm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hành/ứng dụng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 8.80.G5.02007/Bảng mạch điều khiển TV 43inch (TV Main Board), điện áp <1000V, dùng để chuyển đổi nguồn/xử lý tín hiệu âm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hành/ứng dụng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: 8.80.G5.02008/Bảng mạch điều khiển TV 40inch (TV Main Board), điện áp <1000V, dùng để chuyển đổi nguồn/xử lý tín hiệu âm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hành/ứng dụng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: AVTC04-01/Bảng mạch chính TIVI 32inh. Kích thước 19.2*14 cm, hàng mới 100%, ERP:098009000441. Dòng hàng số 1 của tờ khai 107895186340/E15/VN/XK
- Mã Hs 85299054: BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO TIVI-BN96-56481A, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: BN44-01422B/Bảng mạch in đã lắp ráp cho Tivi (ASSY PCB MAIN/ L75S7A_HVD), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: BN81-25923A/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO TIVI_Tái xuất từ STT 32 của TK 107841931260/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85299054: BN81-25925A/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO TIVI_Tái xuất từ STT 44 của TK 107841900020/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85299054: BN81-27394A/BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO TIVI_Tái xuất từ STT 48 của TK 107834322960/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85299054: BN96-43087ES/Bảng mạch in đã lắp ráp cho Tivi (ASSY PCB MAIN/ KANT-SU2E, TPV-CU7K-Service, NonSatelliteW/ITuner/Lan-JackEU_SPAIN, 43", 43B6AU0DC(43B6AU0DC(BOE), SVC), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: BN96-50172ES/Bảng mạch in đã lắp ráp cho Tivi (ASSY PCB MAIN/ KANT-SU2E, TPV-CU7K-Service, NonSatelliteW/ITuner/Lan-JackEU_SPAIN, 50", 50D6AU0DC(50D6AU0DC(INX), SVC), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: BN96-55241ES/Bảng mạch in đã lắp ráp cho Tivi (ASSY PCB MAIN/ KANT-SU2E, TPV-CU7K-Service, NonSatelliteW/ITuner/Lan-JackEU_SPAIN, 55", 55B6AU0DC(55B6AU0DC(BOE), SVC), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: BN96-65066ES/Bảng mạch in đã lắp ráp cho Tivi (ASSY PCB MAIN/ KANT-SU2E, TPV-CU7K-Service, NonSatelliteW/ITuner/Lan-JackEU_SPAIN, 65", 65B6AU0DC(65B6AU0DC(BOE), SVC), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: Bo âm thanh giọng nói dùng để nhận tín hiệu âm thanh, thực hiện giao thức điều khiển qua giọng nói, kt 15*4cm, ITEM NO:30112-000021, mới 100%từ dòng 19, TKN A42 107854369821/CN/XK
- Mã Hs 85299054: Bo chính (Tấm mạch in đã lắp ráp hoàn chỉnh) dùng để giải mã tín hiệu và chiết xuất thông tin, model:75S453, nhãn hiệu TCL, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: Bo mạch thu phát wifi, bluetooth, điều khiển giọng nói, giải mã và xử lý tín hiệu, kt 140*30.9mm, ITEM NO:G0306-000366-W10, mới 100%từ dòng 5, TKN A42 107854369821/CN/XK
- Mã Hs 85299054: Cisco Davinci 12M/CISCO DAVINCI Camera tivi thông minh. Hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: CY-MC32FU500ZE/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP BẢNG MẠCH IN CHO TIVI/VN/XK
- Mã Hs 85299054: CY-MC50FQ7AZE/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP BẢNG MẠCH IN CHO TIVI/VN/XK
- Mã Hs 85299054: FVBIBVD0895M-2/ASSY PCB MAIN SUBCON BN94-18116B - Bảng mạch in tivi./VN/XK
- Mã Hs 85299054: FVBIBVD1129M-2/ASSY PCB MAIN-BN94-12191N BN94-18270A - Bảng mạch in tivi./VN/XK
- Mã Hs 85299054: FVBIBVD1457M-1/ASSY PCB MISC-DP - BN94-17084X - Bảng mạch in tivi./VN/XK
- Mã Hs 85299054: FVBIBVD1557M-1/ASSY PCB MISC-DP - BN94-18470B - Bảng mạch in tivi./VN/XK
- Mã Hs 85299054: FVBIBVD1717M-1/ASSY PCB MISC-DP BN94-18732A - Bảng mạch in tivi./VN/XK
- Mã Hs 85299054: FVBIBVD1761M-1/ASSY PCB MAIN SUBCON - BN94-18116P - Bảng mạch in tivi./VN/XK
- Mã Hs 85299054: GC0005/Bo chính(Tấm mạch in đã lắp ráp hoàn chỉnh)TPD.NT72690T.PB702(T) E(24462), 40A35HEVS(0008), 220V, dùng để giải mã tín hiệu và chiết xuất thông tin, kt 165*221mm, mới 100%NLSXTV-3595883/VN/XK
- Mã Hs 85299054: GC0015/Bo chính(Tấm mạch in đã lắp ráp hoàn chỉnh)TPD.RSAG7.820.51652(T)A(25085), 55A60LEVS(0006), 220V, dùng để giải mã tín hiệu và chiết xuất thông tin, KT 235*225mm, mới 100%, NLSXTV-3636141/VN/XK
- Mã Hs 85299054: Hộp Ăng-ten TV kỹ thuật số - INDOOR VHF/ UHF ANTENNA-TRAY, P/N: ONA16AV001VN, tần số 470 MHz - 700 MHz; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: LED BOARD Bo led(tấm mạch in đã lắp ráp), dùng để điểu chỉnh ánh sáng đèn led của tivi, kt 232*164*2mm, 26V, ITEM NO:G0311-000285-Z00, mới 100%từ dòng 7, TKN A42 107854369821/CN/XK
- Mã Hs 85299054: Linh kiện bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, BẢNG MẠCH IN ĐÃ LẮP RÁP CHO TIVI, Model: BN82-02986A/VN/XK
- Mã Hs 85299054: LJ94-56004B-M/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình TV, 26Y_Q77U_C_STL_V0.1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: LJ94-56005E-M/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình TV, 26Y_Q77U_C_STM_V0.3, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: LJ94-56006B-M/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình TV, 26Y_Q77U_C_STR_V0.1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: LJ94-56218E-M/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình TV, 26Y_Q65U_D_SFR_V0.3, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: LJ94-56531D-M/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình TV, 26Y_Q65U_D_SFL_V0.2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: LJ94-56532D-M/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình TV, 26Y_Q65U_D_SBL_V0.3, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: LJ94-56533D-M/Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho màn hình TV, 26Y_Q65U_D_SBR_V0.2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: M3563/Bảng mạch 4 lớp, đã gắn linh kiện điện tử dùng cho máy thu truyền hình, nhãn hiệu: Sony, CTTV PN: A5070893A (Sony PN: A5070893A), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: M3863/Bảng mạch 4 lớp, đã gắn linh kiện điện tử dùng cho máy thu truyền hình, nhãn hiệu: Sony, CTTV PN: A6024320A (Sony PN: A6024320A), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: M3864/Bảng mạch 4 lớp, đã gắn linh kiện điện tử dùng cho máy thu truyền hình, nhãn hiệu: Sony, CTTV PN: A7002532A (Sony PN: A7002532A), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: M3889/Bảng mạch 4 lớp, đã gắn linh kiện điện tử dùng cho máy thu truyền hình, nhãn hiệu: Sony, CTTV PN: 102457211, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: MC90A021771A/Bán thành phẩm bản mạch bộ đổi nguồn SMPS dùng cho tivi (chưa bao gồm công đoạn tra keo, test chức năng và đóng gói hoàn chỉnh), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: MC90A021772A/Bán thành phẩm bản mạch bộ đổi nguồn SMPS dùng cho tivi (chưa bao gồm công đoạn tra keo, test chức năng và đóng gói hoàn chỉnh), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: MC90A022106A/Bán thành phẩm bản mạch bộ đổi nguồn SMPS dùng cho tivi (chưa bao gồm công đoạn tra keo, test chức năng và đóng gói hoàn chỉnh), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: MC90A022145A/Bán thành phẩm bản mạch bộ đổi nguồn SMPS dùng cho tivi (chưa bao gồm công đoạn tra keo, test chức năng và đóng gói hoàn chỉnh), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: MC90A022150A/Bán thành phẩm bản mạch bộ đổi nguồn SMPS dùng cho tivi (chưa bao gồm công đoạn tra keo, test chức năng và đóng gói hoàn chỉnh), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: ML92A201454A/Bán thành phẩm bản mạch bộ đổi nguồn SMPS dùng cho tivi (chưa bao gồm công đoạn tra keo, test chức năng và đóng gói hoàn chỉnh), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: ML92A201865A/Bán thành phẩm bản mạch bộ đổi nguồn SMPS dùng cho tivi (chưa bao gồm công đoạn tra keo, test chức năng và đóng gói hoàn chỉnh), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: ML92A201866A/Bán thành phẩm bản mạch bộ đổi nguồn SMPS dùng cho tivi (chưa bao gồm công đoạn tra keo, test chức năng và đóng gói hoàn chỉnh), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: ML92A201867A/Bán thành phẩm bản mạch bộ đổi nguồn SMPS dùng cho tivi (chưa bao gồm công đoạn tra keo, test chức năng và đóng gói hoàn chỉnh), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: ML92A201934A/Bán thành phẩm bản mạch bộ đổi nguồn SMPS dùng cho tivi (chưa bao gồm công đoạn tra keo, test chức năng và đóng gói hoàn chỉnh), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: TV0203/Bảng mạch chính của bo mạch tivi KT: 215*135*22.1mm, hàng mới 100%, ERP:098009003870. Dòng hàng số 5 của tờ khai 106796334410/E15/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VA43US100V0WBE/Bản mạch in dã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi), model: BA43FA100. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VA55US130S0WBE/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi), model: BA55FA130. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VA55US130V0WBE/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi), model: BA55FA130. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VA65US180M0WBE/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi), model: BA65FB180. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VC43US130ECWVD/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-56552Y), model BA43FA130V. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VD65US219EA/BD/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-58681T), model L65S6_DVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VD70US266UA/VD/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-58679P), model L75S6N_DVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VD75US266L2/VD/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-59907E), model L75S6N_DVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VD75US266UC/VD/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-59907F), model L75S6N_DVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VF43US120A0/BD/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-62549A), model L43S7A_FVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VF43US120K0/BD/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-62671A), model L43S7A_FVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VF43US120P0/BD/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-62549K), model L43S7A_FVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VF43US120V0/BD/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-62549R), model L43S7A_FVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VF75US200K0/VQ/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-61964E), model L75S7A_FVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VF85US250ECWVA/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-62866A), model L85S7_FVD. Mới 100%. Hàng tái chế từ TK 107736765620/G13 ngày 25/11/2025/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VF85US250ECWVD/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-62866J), model L85S7_FVD. Mới 100%. Hàng tái chế từ TK 107736765620/G13 ngày 25/11/2025/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VF85US250K0/VQ/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-61964F), model L85S7A_FVD. Mới 100%. Hàng tái chế từ TKN 107736765620/G13 ngày 25/11/2025/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VH43US120EA/VX/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-63394L), model L43S7_HVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VH43US120K0/VX/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-63731U), model L43S7. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VH50US120A0/VX/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-63439W), model L50S7. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VH50US120V0/VX/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-63394M), model L43S7N_HVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VH75US200A0/MX/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-63714U), model L75S7_HVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VH75US200L0/VX/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-63394T), model L75S7_HVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VN32HN048P0XRK/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (098009000441), model VN32HN048U. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: VO MODULE(wifi) Bo âm thanh giọng nói dùng để nhận tín hiệu âm thanh, thực hiện giao thức điều khiển qua giọng nói, ITEM NO:30112-000076, mới 100%từ dòng 20, TKN A42 107854369821/CN/XK
- Mã Hs 85299054: VT50UH160V0/VD/Bản mạch in đã lắp ráp (chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho tivi) (BN96-50987C), model VT50UH160. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: XF32FA048VA/SK/Bán thành phẩm của bản mạch Bộ chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho Tivi (Semi-finished PCB for TV) (XF32FA048VA/SK), model BA32FA048. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: XF43FA085VA/SK/Bán thành phẩm của bản mạch Bộ chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho Tivi (Semi-finished PCB for TV) (XF43FA085VA/SK), model BA32FA048. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: YD00USA7MPA/VD/Bản mạch in đã lắp ráp (xử lý tín hiệu cho tivi) (BN81-25929A), model YD00USE7M. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: YD00USE7MEA/VD/Bản mạch in đã lắp ráp (xử lý tín hiệu cho tivi) (BN81-25920A), model YD00USE7M. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: YD00USK7MU0/VD/Bản mạch in đã lắp ráp (xử lý tín hiệu cho tivi) (BN81-25917A), model YD00USE7M. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: YF00USA8MA0/VD/Bản mạch in đã lắp ráp (xử lý tín hiệu cho tivi) (BN81-27391A), model L43S7_FVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: YF00USA8MP0/VD/Bản mạch in dã lắp ráp (xử lý tín hiệu cho tivi) (BN81-27393A), model L43S7_FVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: YF00USA8MV0/VD/Bản mạch in đã lắp ráp (xử lý tín hiệu cho tivi) (BN81-27392A), model L43S7_FVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: YF00USE8MD0/VD/Bản mạch in đã lắp ráp (xử lý tín hiệu cho tivi) (BN81-27623A), model L43S7_FVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: YF00USE8MEA/VD/Bản mạch in đã lắp ráp (xử lý tín hiệu cho tivi) (BN81-27389A), model L43S7_FVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299054: YF00USK8MUA/XF/Bản mạch in đã lắp ráp (xử lý tín hiệu cho tivi) (BN81-28461A), model L43S7_FVD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 002.003.0009412/Tấm mạch in PCB, đã lắp ráp, dùng trong sản xuất màn hình LCD, model ME.NT68498.EC911, kt 178.5mm(L)*95mm(W)*1.6mm(H), 55.M2740.M03, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 002.003.0009664/Tấm mạch in PCB, đã lắp ráp, dùng trong sản xuất màn hình LCD, model ME.NT68293.EB714, kt 154.6mm(L)*80mm(W)*1.2mm(H), 55.M2738.M01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 002.003.0009665/Tấm mạch in PCB, đã lắp ráp, dùng trong sản xuất màn hình LCD, model ME.NT68293.EB714(N), kt 154.6mm(L)*80mm(W)*1.2mm(H), 55.M3111.M02, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 002.003.0009788/Tấm mạch in PCB, đã lắp ráp, dùng trong sản xuất màn hình LCD, model ME.NT68874A.EB511(N), kt 148mm(L)*90mm(W)*1.6mm(H), 55.M2724.M04, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 205X236B13/Module mạch của camera, mới 100%, RFPCB SMT(X236B_TAB A11+ 5M VT), 205X236B13, TGGC= 62052012 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 208X236B13/Module mạch của camera, mới 100%, RFPCB SMT(X236B_TAB A11+ 8M WIDE), 208X236B13, TGGC= 64987152 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 208X516B13/Module mạch của camera, mới 100%, X516B(TAB S9 FE)_8M, 208X516B13, TGGC= 124913424 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 210S936U13/Module mạch của camera, mới 100%, RFPCB SMT(S936U_PA 2 TELE), 210S936U13, TGGC= 14806908 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 210S948U13/Module mạch của camera, mới 100%, RFPCB SMT(S948U_M3 TELE), 210S948U13, TGGC= 1961345748 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 212S931B13/Module mạch của camera, mới 100%, RFPCB SMT(S931B_PA 1 VT_SONY), 212S931B13, TGGC= 190907640 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 212S936U13/Module mạch của camera, mới 100%, RFPCB SMT(S936U_PA 2 VT_LSI), 212S936U13, TGGC= 31141452 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 212S942B13/Module mạch của camera, mới 100%, RFPCB SMT(S942B_M1 UW 12M FF), 212S942B13, TGGC= 1217236212 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 212X356B13/Module mạch của camera, mới 100%, RFPCB SMT(X356B_Tab Active 5 Pro), 212X356B13, TGGC= 15927288 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 213TS12U13/Module mạch của camera, mới 100%, RFPCB SMT(TAB S12 Ultra TEST), 213TS12U13, TGGC= 396180 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 250PVCM313/Bộ dẫn động của camera, mới 100%, PL1639O SMT ASS'Y, 250PVCM313, TGGC= 311953348 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 251-02200-001-260126/Bảng mạch in PCBA dùng cho máy chiếu có chức năng kết nối mạch chủ và mạch phụ - DAYAO_PCBA_ZJB_A_V01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 251-02236-112-150126/Bảng mạch in PCBA dùng cho máy chiếu có chức năng điều khiển và xử lý tín hiệu quang - G09S210_PCBA_DMD_A_V04, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 251-02280-125-150126/Bảng mạch in PCBA dùng cho máy chiếu có chức năng điều khiển tín hiệu hệ thống - SHIXI PCBA MAIN C V02, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 251-02322-002-150126/Bảng mạch in PCBA dùng cho máy chiếu có chức năng điều khiển tín hiệu hệ thống -DAYAO_PCBA_MAIN_D_V02, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 251-02344-002-150126/Bảng mạch in PCBA dùng cho máy chiếu có chức năng điều khiển tín hiệu hệ thống - MEINIANDA_PCBA_MAIN_E_V02, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 251-02381-201-060126/Bảng mạch in PCBA dùng cho máy chiếu có chức năng điều khiển tín hiệu hệ thống - HAIBAO_PCBA_MAIN_D_V03, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 251-02381-201-260126/Bảng mạch in PCBA dùng cho máy chiếu có chức năng điều khiển tín hiệu hệ thống - HAIBAO_PCBA_MAIN_D_V03, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 29EKAR1003/Module mạch của camera, mới 100%, TIC-TG23R-2MOE(SMT), 29EKAR1003, TGGC= 2576448 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 2CAENG0013/Module mạch của camera, mới 100%, TG17F_CTB2 (SMT), 2CAENG0013, TGGC= 2574744 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: 2CTTIK0000/Module mạch của camera, mới 100%, CTBB2M-S-UF R02 (SMT), 2CTTIK0000, TGGC= 1721040 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 85299055: AUO001/Tấm mạch in đã lắp ráp chức năng điều khiển của màn hình ô tô C099HAN01.1 PCBA 09C21-P05 VN. Hàng mới 100%. 4711-302709-81/VN/XK
- Mã Hs 85299055: Bản mạch đèn led LED BOARD ASSY, bộ phận màn hình cong 49 inch dùng cho máy chơi game, hãng SX: SEMA, hàng mới 100%, model: EPA01-0163B/CN/XK
- Mã Hs 85299055: BLTH/Bộ lọc tín hiệu, 0945-8052-007000, hàng mới 100%, thuộc mục hàng số: 1, của TKN số:107776589100/E11, ngày 06/12/2025/JP/XK
- Mã Hs 85299055: Lưới kim loại chắn sau màn hình KT: 35.8*6.16*1.5mm, hàng mới 100%, ERP:171205002980/VN/XK
- Mã Hs 85299055: Lưới thông gió bằng thép cho màn hình hiển thị KT: 426.6*26.5*12mm, hàng mới 100%, ERP:181201032790/VN/XK
- Mã Hs 85299055: Miếng đệm trục giá đỡ của chân đế tivi, chất liệu thép KT: 159.2*87.2*27.2mm, hàng mới 100%, ERP:181201032820/VN/XK
- Mã Hs 85299055: P450-03-001VZ2/Bản mạch đã gắn linh kiện R2500 LCD AVNT dùng cho màn hình điều hướng trên ô tô, dòng điện 9V-16V/3A, đơn giá gia công: 1.04 USD. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: P450-03-002VZ2/Bản mạch đã gắn linh kiện R2500 LCD CLUSTER dùng cho màn hình giám sát trên ô tô, dòng điện 9V-16V/3A, đơn giá gia công: 0.8 USD. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: P450-03-003VS3/Bản mạch đã gắn linh kiện QU2i LCD AVNT dùng cho màn hình điều hướng trên ô tô, dòng điện 9V-16V/3A, đơn giá gia công: 1.04 USD. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299055: SEBTRTX008A0AG-002-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện dùng cho màn hình hiển thị bảng giá PN/SEBTRTX008A0AG-002/VN/XK
- Mã Hs 85299055: T5AH0320QR439C/Nút điều khiển dùng cho màn hình thương mại KT: 5.2X5.2X1.5mm, hàng mới 100%, ERP: 092222200181/VN/XK
- Mã Hs 85299055: T5AH0320QR8C/Nút điều khiển dùng cho màn hình thương mại KT: 5.2X5.2X1.5mm, hàng mới 100%, ERP:092222200401/VN/XK
- Mã Hs 85299055: T5AH0330QRC/Nút điều khiển dùng cho màn hình thương mại KT: 5.2X5.2X1.5mm, hàng mới 100%, ERP: 092222200251/VN/XK
- Mã Hs 85299055: Thành phẩm của bộ nhận và chuyển đổi tín hiệu TV, chất liệu: kim loại, bo mạch có gắn linh kiện nhựa, kt: 20x13x6.5cm, xx: VN, hiệu: Maspro VN, hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 85299055: V600-OCM.BOARD-3X1/Bo mạch điện tử OptConnect, dùng để lắp ráp vào thiết bị định vị, dòng điện <1000V, model OCM-L4-A-AX-S-000, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: V800-CV22-3K1/Cụm bản mạch PCBA, dùng để lắp ráp cho máy camera quay phim, SUGA P/N: V800-CV22-3K1, (< 110V). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: V800-CV28S55M-3K1/Cụm bản mạch PCBA, dùng để lắp ráp cho máy camera quay phim, SUGA P/N: V800-CV28S55M-3K1, (< 110V). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: V800-FIREBIRD.A-3E1/Bo mạch điện tử PCBA đã lắp ráp, PACK FOR Firebird RoHS, dùng để điều khiển các tính năng trong thiết bị trình phát đa phương tiện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: V800-IMX327-3K1/Bo mạch chủ, dùng để lắp ráp cho máy quay phim, SUGA P/N: V800-IMX327-3K1, (< 110V). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299055: V800-IMX415-3K1/Cụm bản mạch PCBA, dùng để lắp ráp cho máy camera quay phim, SUGA P/N: V800-IMX415-3K1, (< 110V). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 0302C5UQ/Tấm mạch in đã gắn linh kiện điện tử, Model: NVR501-04B-P4-VS dùng trong sản xuất Camera ghi hình ảnh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 0302C66C/Tấm mạch in đã gắn linh kiện điện tử, Model: IPC324LB-ADSF28K dùng trong sản xuất Camera ghi hình ảnh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 0302C6KN/Tấm mạch in đã gắn linh kiện điện tử, Model: IPC2124LE-ADF40K dùng trong sản xuất Camera ghi hình ảnh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 0302C6RG/Tấm mạch in đã gắn linh kiện điện tử, Model: IPC2318LE-ADF28K dùng trong sản xuất Camera ghi hình ảnh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 0302C6RL/Tấm mạch in đã gắn linh kiện điện tử, Model: IPC2B18SS-ADF28K dùng trong sản xuất Camera ghi hình ảnh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 0302C71R/Tấm mạch in đã gắn linh kiện điện tử, Model: NVR-B300-12/16-X dùng trong sản xuất Camera ghi hình ảnh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 0302T04E/Tấm mạch in đã gắn linh kiện điện tử, Model: IPC3615LE-IPC022 dùng trong sản xuất Camera ghi hình ảnh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 20AS30W0A06-A/PRINTED CIRCUIT BOARD ASSEMBLY, ASSY/ KIT_AS3/None/WW/MP/GDB/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 20AS30W0A07-A/PRINTED CIRCUIT BOARD ASSEMBLY_ASSY/ KIT_AS3/None/WW/MP/LORA/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 20MA40W0A13-A/PRINTED CIRCUIT BOARD ASSEMBLY_ASSY/ KIT_MA4/None/WW/EVT/BESC/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 20MA40W0A14-A/PRINTED CIRCUIT BOARD ASSEMBLY_ASSY/ KIT_MA4/None/WW/EVT/VTM/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 20WFD0W0B09/PRINTED CIRCUIT BOARD ASSEMBLY_ASSY/ KIT_WFD/None/WW/PVT/ASB/HW/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 20WSD0W0C06/PRINTED CIRCUIT BOARD ASSEMBLY, , ASSY/ KIT_WSD/None/WW/MB/EPOXY/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 20WSD0W0C07/PRINTED CIRCUIT BOARD ASSEMBLY, ASSY/ KIT_WSD/None/WW/WBS/EPOXY/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 20WSD0W0C08/PRINTED CIRCUIT BOARD ASSEMBLY_ASSY/ KIT_WSD/None/WW/SOM/EPOXY/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 31ET1A1000AVNPT/Tấm mạch in đã lắp ráp Wifi PA Sku3 cho thiết bị ghi hình ảnh. Hàng không chứa mật mã dân sự. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 31WFDM3002FVNPT/Tấm mạch in đã lắp ráp Main F Epoxy cho thiết bị ghi hình ảnh. Hàng không chứa mật mã dân sự. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 31WSDA9002BVNPT/Tấm mạch in đã lắp ráp SOM Carrier + QC Module Epoxy cho thiết bị ghi hình ảnh. Hàng không chứa mật mã dân sự. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 342984009L2D11-140126/Tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho màn hình dẹt LCD, model MNE007QS6-1-XC-25, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 34298400B52711-160126/Tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho màn hình dẹt LCD, model MNG007QX3-1-XC-31, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 34298400B62611-160126/Tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho màn hình dẹt LCD, model MNG007QS1-B-XC-21, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 34298X02832111-080126/Tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho màn hình dẹt LCD, model MNE007QA3-1-21, E, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 3ALADDIN00001M-MLB/Bảng mạch điều khiển dùng cho thiết bị chuyển đổi không dây, 3ALADDIN00001M-MLB, 639-15059/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 3ALADDIN00002M-MLB/Bảng mạch điều khiển dùng cho thiết bị chuyển đổi không dây, 3ALADDIN00002M-MLB, 639-21876/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 3ALADDIN00003M-MLB/Bảng mạch điều khiển dùng cho thiết bị chuyển đổi không dây, 3ALADDIN00003M-MLB, 639-17095/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 3ALADDIN00004M-MLB/Bảng mạch điều khiển dùng cho thiết bị chuyển đổi không dây, 3ALADDIN00004M-MLB, 639-21877/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 55.UMDRV01MV.SGG/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của camera thông minh (chức năng: xử lý hình ảnh). Điện áp: 3.3 V. NSX: Neweb. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 55.UOCG9CN.DGC/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của thiết bị định vị GPS dùng cho xe ô tô. NSX: Neweb. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: 6841L-0953B/Bản mạch in đã lắp ráp FPC Assembly (Source) của mô đun màn hình dùng lắp đặt điện thoại 6.27 inch(đã kiểm tra), KT: rộng 73.56 mm x dài 87.80 mm, Ký hiệu: 821-06303-05, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85299059: 6841L-0969B/Bản mạch in đã lắp ráp FPC Assembly (Source) của mô đun màn hình dùng lắp đặt điện thoại 6.86 inch(đã kiểm tra), KT: rộng 82.85 mm x dài 101.32 mm, Ký hiệu:821-06992, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85299059: 6871L-6897D/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Right) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt ti vi 65 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-6897D/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 6871L-6898D/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Right) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt ti vi 65 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-6898D/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 6871L-8130A/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Right) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt ti vi 42 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-8130A/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 6871L-8364B/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Right) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt ti vi 77 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-8364B/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 6871L-8365B/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Center) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt ti vi 77 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-8365B/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 6871L-8374F/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Right) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt ti vi 55 inch, hàng mới 100%, loại 6871L-8374F/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 81DPSS03.G01AY/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của thiết bị định vị GNSS bằng sóng vô tuyến (chức năng: định vị). NSX: NEWEB. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 81DPSS03.G01DR/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của thiết bị định vị GNSS bằng sóng vô tuyến (chức năng: định vị). NSX: NEWEB. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 81DUXO04.G01AY/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của thiết bị định vị bằng sóng vô tuyến sử dụng công nghệ UWB (chức năng: định vị). NSX: NEWEB. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 81DUXO04.G01DR/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của thiết bị định vị bằng sóng vô tuyến sử dụng công nghệ UWB (chức năng: định vị). NSX: NEWEB. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 90-AA1YC2060/Bảng mạch đèn Led (đã lắp ráp), bộ phận của camera truyền hình/LED board. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 91030SMMSP300DV-6/Bản mạch đã gắn linh kiện (PCBA) Model MSP300 của Bộ phận xử lý thông tin (Main) dùng cho Bộ điều khiển từ xa xe ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: 9103ASMCMDCX0PV-6/Bảng mạch đã gắn linh kiện Model CM-DCX dùng cho Bộ phận xử lý thông tin (Main) của Bộ điều khiển từ xa ô tô. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: AV7221/Bản mạch in đã lắp ráp Main TCU của thiết bị thông tin giải trí trên ô tô, hàng mới 100%, loại AV7221/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: Bản mạch in đã lắp ráp Control PCB Assembly của mô-đun màn hình dùng lắp đặt ti vi 27 inch/VN/XK
- Mã Hs 85299059: BV4866000600/Tấm mạch in đã lắp ráp dùng trong máy ghi âm _ BV4866000600 T3051M-PCAR/VN/XK
- Mã Hs 85299059: EBDM486B01/Bản mạch PCBA camera đã gắn linh kiện, EBDM486B01, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: EBR25279008/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng trên ô tô-IVIDIV(EBR25279008). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: EBR25279508/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng trên ô tô-IVIDIV(EBR25279508). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: EBR26215102/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng trên ô tô-IVIDIV(EBR26215102). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: EBR32031501/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng trên ô tô EBR32031501(EBR34280301)-IVIDIV.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: EBR32048601/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng trên ô tô EBR32048601(EBR34276104)-IVIDIV.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: EBR32048901/Vỉ mạch đã lắp linh kiện của thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng trên ô tô EBR32048901(EBR34276105)-IVIDIV.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: FY113/Cụm bản mạch camera, đã lắp ráp linh kiện, kích thước: 60*23.35 mm, dùng cho sản phẩm điện thoại kết nối Internet, C315.00056.025, tái xuất theo TK 107714554730/E11 ngày 17/11/2025, mục 38/CN/XK
- Mã Hs 85299059: JYLGD-PCB-MT04/Bản mạch in đã lắp ráp Control PCB Assembly của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình máy tính 45 inch, (6871L-8065A).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: JYLGD-PCB-MT07/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly(Left)của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình máy tính 31.5 inch, (6871L-8742A).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: JYLGD-PCB-MT08/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly(Right)của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình máy tính 31.5 inch, (6871L-8743A).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: JYLGD-PCB-TV53-3/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Center) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt ti vi 77 inch, (6871L-8499A).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: JYLGD-PCB-TV56-1/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Left) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt ti vi 65 inch, (6871L-8398A).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: JYLGD-PCB-TV57-1/Bản mạch in đã lắp ráp Source PCB Assembly (Right) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt ti vi 65 inch, (6871L-8399A).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: LGD_0348/Bản mạch in đã lắp ráp PCB Assembly (Source) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt đồng hồ (Xuất theo mục 3 TKN 107855886460)/CN/XK
- Mã Hs 85299059: LJ94-51077P-K2/Bảng mạch điện tử của màn hình tinh thể lỏng LJ94-51077P-K2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: LJ94-51077U-K/Bảng mạch điện tử của màn hình tinh thể lỏng LJ94-51077U-K, tái xuất từ TK 107868043840/G13 dòng hàng số 1 ngày 06/01/2026. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: LJ94-53794H-K1/Bảng mạch điện tử của màn hình tinh thể lỏng LJ94-53794H-K1. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: LJ94-53794H-K2/Bảng mạch điện tử của màn hình tinh thể lỏng LJ94-53794H-K2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: LJ94-54219C-K1/Bảng mạch điện tử của màn hình tinh thể lỏng LJ94-54219C-K1. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: LJ94-56170G-K1/Bảng mạch điện tử của màn hình tinh thể lỏng LJ94-56170G-K1, tái xuất từ TK 107868043840/G13 dòng hàng số 8 ngày 06/01/2026. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: LUXPB060001-BL-20-202601/Mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử đã hoàn chỉnh dùng cho Camera, Model PCBA SMT, SL001(New), Rev3, 220-002631, RS 122-000050-198R/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MALVD07-LED-V-1/Bản mạch PCBA camera đã gắn linh kiện, MALVD07-LED-V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MAVRM04USA-GPS-V/Bản mạch PCBA camera đã gắn linh kiện, MAVRM04USA-GPS-V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MAVRM05USA-GPS-V/Bản mạch PCBA camera đã gắn linh kiện, MAVRM05USA-GPS-V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MAVRM08B-GPS-V-1/Bản mạch PCBA camera đã gắn linh kiện, MAVRM08B-GPS-V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MFDVTS05A-DB-V/Bản mạch PCBA camera đã gắn linh kiện, MFDVTS05A-DB-V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MLDVTS01-S-V/Bản mạch PCBA camera đã gắn linh kiện, MLDVTS01-S-V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MLDVTS05D-SA-V/Bản mạch PCBA camera đã gắn linh kiện, MLDVTS05D-SA-V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MSDVRM01D-MB-V1-V/Bản mạch PCBA camera đã gắn linh kiện, MSDVRM01D-MB-V1-V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MSDVTS01B-M-V2-V/Bản mạch PCBA camera đã gắn linh kiện, MSDVTS01B-M-V2-V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MSLVC03A-UB01-V/Bản mạch PCBA camera đã gắn linh kiện, MSLVC03A-UB01-V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MSVRM04-LED-V1-V/Bảng mạch in đã lắp linh kiện (bản mạch của camera)MSVRM04-LED-V1-V hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MSVRM05-FSB-V1-V/Bảng mạch in đã lắp linh kiện (bản mạch của camera)MSVRM05-FSB-V1-V hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MSVRM05-MB01-V1-V/Bảng mạch in đã lắp linh kiện (bản mạch của camera)MSVRM05-MB01-V1-V hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MSVRM05-USB-V1-V/Bảng mạch in đã lắp linh kiện (bản mạch của camera)MSVRM05-USB-V1-V hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: MSVRM07A-MB-V1-V/Bảng mạch in đã lắp linh kiện (bản mạch của camera)MSVRM07A-MB-V1-V hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: P124/Bộ giá đỡ gắn tường của Camera thông minh UACC-Bullet-AB-W (000-08227-01) (gồm đinh vít và giá đỡ bằng nhôm); Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: P128/Bộ giá đỡ gắn tường Camera thông minh UACC-AI-360-JB-B (000-08813-02) (gồm vỏ nhựa và đinh vít); Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: P146/Bộ giá đỡ gắn tường của Camera thông minh UACC-Camera-DM-B (000-09337-01) (gồm đinh vít và giá đỡ bằng nhôm); Hàng mới 100%, /KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: P1809/Bản mạch PCBA của camera an ninh 31-100450-DVT (kích thước 25.00*18.00mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: P1811/Bản mạch PCBA của camera an ninh 31-100882-DVT (kích thước 40.5*45.75mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: P1853/Bản mạch PCBA của camera an ninh 31-100352-DVT (kích thước 32*19.8mm), /KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: P1855/Bản mạch PCBA của camera an ninh 31-100381-DVT (kích thước 57.03*54mm), /KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: P212/Bộ giá đỡ gắn tường của Camera thông minh UACC-G5-PTZ-ICM (000-08756-01)(gồm đinh vít và giá đỡ bằng nhựa); Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: P213/Bộ giá đỡ gắn tường của Camera thông minh UACC-G5-PTZ-CM (000-08754-01)(gồm đinh vít và giá đỡ bằng nhựa); Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: P2425/Bản mạch PCBA của camera an ninh 95.3676T00 (dùng kiểm tra và sửa lỗi camera, kích thước 11.6*7cm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: P259/Bộ giá đỡ gắn tường của Camera thông minh UACC-GB-Plate-B (000-09196-01) (gồm nắp nhựa và đinh vít); Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: P68436/Bản mạch chính đã lắp ráp hoàn chỉnh của camera an ninh U12I522T00, (Kích thước: 63*69mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: P79719/Mô đun âm thanh của camera kỹ thuật số, UVCATA00.FC (UVC-AI-Theta-Audio) (tích hợp micro và loa, nguồn: 5V DC, công suất: 4.5W)/VN/XK
- Mã Hs 85299059: P8886/Bản mạch đã lắp ráp hoàn chỉnh dùng cho camera kỹ thuật số 95.3021T00 (Bản kết nối camera với máy kiểm tra, Kích thước: 105.3x60.8 mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299059: P99213/Mô đun âm thanh của camera kỹ thuật số, UVCATA00.FC (UVC-AI-Theta-Audio) (tích hợp micro và loa, nguồn: 5V DC, công suất: 4.5W)/VN/XK
- Mã Hs 85299059: PAA10DECU01C1/PAA10DECU01C1-1/Bản mạch cho camera module DSW ECU V1.0 (đă gắn linh kiện), hàng mới 100%. Tái xuất mục 14 của TKN: 107095107340/KR/XK
- Mã Hs 85299059: PNLPVH559S1ZA-R1/Bản mạch điều khiển đã gắn linh kiện của Camera dùng cho điện thoại chuông cửa/VN/XK
- Mã Hs 85299059: PNLPVH559S2ZA-R1/Bản mạch phụ đã gắn linh kiện của Camera dùng cho điện thoại chuông cửa/VN/XK
- Mã Hs 85299059: PNLPVH576F1ZA-R1/Bản mạch điều khiển đã gắn linh kiện của Camera dùng cho điện thoại chuông cửa/VN/XK
- Mã Hs 85299059: Tấm mạch in đã lắp ráp, mã: 410-8855/B, NSX: Makipos, dùng cho máy ảnh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: V800-QDE020.EP.427.N-2W1/Cụm bản mạch dùng cho thiết bị định vị theo dõi tài sản không dây, hoạt động bằng sóng vô tuyến, SN:E14K4D804000057, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299059: WU4924000600/Tấm mạch in đã lắp ráp dùng trong máy ảnh _ WU4924000600 S095MC-PCA3/VN/XK
- Mã Hs 85299059: WU6065020600/Tấm mạch in đã lắp ráp dùng trong máy ảnh _ WU6065020600 605MC-PCA3/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 0609-001510/MODULE REMOCON;SMD-V, 4.5mm, TP, 0.166g, 37./ BỘ NHẬN TÍN HIỆU ĐKTX(thuộc dòng hàng 1 của TK 107295791040/E21 ngày 24/06/2025)/KR/XK
- Mã Hs 85299091: 09-0BAV99-ATX-C/D, SMD 70.0V 200MI0A_ 855MI0V 4NSEC 0.25W Đi ốt bán dẫn, kt 10x2mm, dùng để chỉnh lưu dòng điện trên bo, mới 100%, DÒNG4, TKN 106943463320/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 09-52HC18-DTX-C/D-ZENER, SMD 18V/A 0.375W BZT52HC18 Đi ốt bán dẫn, kt 10x2mm, dùng để chỉnh lưu dòng điện trên bo, mới 100%, DÒNG12, TKN 107053133940/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 09-H10150-STX/D-BR, SMD 150V 10A 0.72V 85A 5MA *SEC *W Đi ốt bán dẫn, kt 27.5*9.6mm, dùng để chỉnh lưu dòng điện trên bo, mới 100%, DÒNG9, TKN 107048566550/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 10-0ER306-FM9/D-VC 3A 600V 1.7V 300UA 125A 35NSEC/W E Đi ốt bán dẫn, kt 12*8.4*2.1mm, dùng để chỉnh lưu dòng điện trên bo, mới 100%, DÒNG7, TKN 107073451330/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 10-1N4007-EB5/D-VC 1A 1000V 1.1V 0.000005A 30A 5000NS Đi ốt bán dẫn, dài 5.1mm, đường kính 0.8mm, dùng để chỉnh lưu dòng điện trên bo, mới 100%, DÒNG26, TKN 106988197040/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 10801-500006/DIODE Đi ốt bán dẫn, kt 10x2mm, dùng để chỉnh lưu dòng điện trên bo, mới 100%, DÒNG31, TKN 106924489010/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 10-ER2060-DIX-C/SCHOTTKY DIODE 2.0A 1.7V 600V 50A 1UA 0. Đi ốt bán dẫn, kt 10x2mm, dùng để chỉnh lưu dòng điện trên bo, mới 100%, DÒNG19, TKN 107200463200/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 1299-03940-01/Thanh dưới khung giữa tấm màn hình bằng nhựa dùng cho tivi/ BN96-52921B, hàng mới 100%, GGC: 10, 164, 141 VND/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 1299-05356-02/Miếng ốp trang trí thanh dưới khung trước tấm màn hình tivi/ BN96-58640C, hàng mới 100%, GGC: 5, 415, 120 VND/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 1299-05412-00/Miếng ốp trang trí thanh dưới khung trước tấm màn hình tivi/ BN96-58590A, hàng mới 100%, GGC: 40, 064, 400 VND/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 1299-05412-01/Miếng ốp trang trí thanh dưới khung trước tấm màn hình tivi/ BN96-58590B, hàng mới 100%, GGC: 10, 212, 117 VND/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 1299-05548-00/Miếng ốp trang trí thanh dưới khung trước tấm màn hình tivi/ BN96-60002A, hàng mới 100%, GGC: 26, 581, 410 VND/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 1299-05548-01/Miếng ốp trang trí thanh dưới khung trước tấm màn hình tivi/ BN96-60002B, hàng mới 100%, GGC: 12, 598, 950 VND/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 1299-05550-00/Miếng ốp trang trí thanh dưới khung trước tấm màn hình tivi/ BN96-60890A, hàng mới 100%, GGC: 31, 255, 152 VND/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 171303095020/Nắp sau phía ngoài tivi bằng thép kích thước 1119.4*641.26*18.34mm ERP:171303095020, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85299091: 1A31BHC00-3B2-G-CTTV/Tấm nền kim loại (khung sau)bộ phận của TV, chất liệu thép mạ kẽm, KT:724.2*420.8*46.3mm, đã được dập, gia công hoàn chỉnh, sd để lắp đặt bảng mạch tivi, (1A31BHC00-3B2-G), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 1A724PK00-EST-G-CTTV/Tấm nền kim loại (khung sau)bộ phậnTV, c.liệu thép mạ điện, KT:968.1*1669.9*42mm, đã được dập, gia công hoàn chỉnh, sd để lắp đặt bảng mạch TV 75inch, (1A724PK00-EST-G), mới100%./VN/XK
- Mã Hs 85299091: 1A724PV00-EST-G-CTTV/Tấm nền kim loại (khung sau)bộ phận TV, c.liệu thép mạ điện, KT:1456.28*831.62*49mm, đã được dập, gia công hoàn chỉnh, sd để lắp đặt bảng mạchTV 65inch, (1A724PV00-EST-G), mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 1A724Q700-EST-N-CTTV/Tấm nền kim loại (khung sau)bộ phận TV, chất liệu thép mạ điện, KT:965*554.6*71mm, đã được dập, gia công hoàn chỉnh, sd để lắp đặt bảng mạch TV 43inch, (1A724Q700-EST-N), mới100%./VN/XK
- Mã Hs 85299091: 220001020020/Tấm nền hiển thị 32 inch Open cell (OC), model: PT320AT02-2, kích thước: 71.5*41.1*0.14cm dùng lắp ráp cho TV, hàng mới 100%, dòng hàng 15-TK: 107044201720/E31/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 220001024490/Tấm nền hiển thị 32 inch Open cell (OC), model: PT320CT01-1, kích thước: 71.5*41.1*0.14cm dùng lắp ráp cho TV, hàng mới 100%, dòng hàng 1-TK: 107332356830/E31/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 220001025020/Tấm nền hiển thị 32 inch Open cell (OC), model:PT320CT01, dùng lắp ráp cho TV32 inch, kích thước 19201080mm, hàng mới 100%, dòng hàng 1-TK: 106949477831/E31/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 220001029730/Tấm nền hiển thị 32 inch Open cell (OC), model:PT320AT02-5, dùng lắp ráp cho TV32 inch, kích thước 1366x768mm, hàng mới 100%, dòng hàng 6-TK: 107210490330/E31/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 220001031310/Tấm nền hiển thị 24 inch Open cell (OC), model: PT236AT05-1, kích thước: 1366x768mm dùng lắp ráp cho TV, hàng mới 100%, dòng hàng 1-TK: 106961001600/E31/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 26371-01633-25/Cụm bán thành phẩm màn hình hiển thị củaTV tinh thể lỏng LCD, 55'', hiệu:VSP ráp sẵn thành một khối:panel, tấm phản quang, tấm khuếch tán thanh đèn, ốp lưng, model VUB55AUU01.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 26371-01634-25/Cụm bán thành phẩm màn hình hiển thị TV tinh thể lỏng LCD, 32''hiệu VSP ráp thành khối gồm panel, tấm phản quang, tấm khuếch tán, thanh đèn, ốp lưng, model VUA32AUH01, Ardroid TV, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 26371-01904-25/Cụm bán thành phẩm màn hình hiển thị củaTV tinh thể lỏng LCD, 65'', hiệu:VSP ráp sẵn thành một khối:panel, tấm phản quang, tấm khuếch tán thanh đèn, ốp lưng, model VUE65GSU01.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 26371-01905-25/Cụm bán thành phẩm màn hình hiển thị củaTV tinh thể lỏng LCD, 43'', hiệu:VSP ráp sẵn thành một khối:panel, tấm phản quang, tấm khuếch tán thanh đèn, ốp lưng, model VUA43GSF02.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 26371-01907-25/Cụm bán thành phẩm màn hình hiển thị củaTV tinh thể lỏng LCD, 43'', hiệu:VSP ráp sẵn thành một khối:panel, tấm phản quang, tấm khuếch tán thanh đèn, ốp lưng, model VUE43GSU01.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 26371-01909-25/Cụm bán thành phẩm màn hình hiển thị TV tinh thể lỏng LCD, 32''hiệu VSP ráp thành khối gồm panel, tấm phản quang, tấm khuếch tán, thanh đèn, ốp lưng, model VUA32AUH01, Google TV, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 26371-01915-25/Cụm bán thành phẩm màn hình hiển thị củaTV tinh thể lỏng LCD, 55'', hiệu:VSP ráp sẵn thành một khối:panel, tấm phản quang, tấm khuếch tán thanh đèn, ốp lưng, model VUE55GSU01.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 33-NLL109-NTX/Cục chống nhiễu, công suất 6.5A, kích thước 0.6x0.6mm, công dụng: triệt tiêu nhiễu cao tần của nguồn điện dây tín hiệu, Hàng mới 100%, DÒNG41, TKN 106943656630/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 3V50007203C3/Giá đỡ tản nhiệt bằng kim loại, đã GC; (3V50008203C3-3V50007203C3); KT: 1008.4*38.4*15mm; TL: 210gram/pcs; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 505558601/Tấm bảo vệ phía sau cho ti vi 77 inch, KT:1711.08x983.82x21.4 (mm), chất liệu nhôm lõi nhựa, dùng cho máy thu truyền hình, Part No: 505558601. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 60102817A0/Bộ phận của tivi:Khung bảo vệ bản mạch tín hiệu phía sau tivi đã được rèn dập hoàn chỉnh, chưa sơn phủ, chất liệu thép mạ kẽm SECD, KT(1226, 4*702*56, 7)mm, P/N:171303096030, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 60103924A0/Khung sau của tivi 50 inch(Bộ phận của tivi), chất liệu thép mạ điệnSECC, KT:1110*649*50mm, đã được dập, gia công hoàn chỉnh, dùng để lắp đặt các bảng mạch tivi, part:1A724QC00-ESV-G, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 60103928A0/Khung sau của tivi 55 inch(Bộ phận của tivi), chất liệu thép mạ điệnSECC, KT:1227*718*56mm, đã được dập, gia công hoàn chỉnh, dùng để lắp đặt các bảng mạch tivi, part:1A724PY00-ESV-G, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 60103928A1/Khung sau tivi 55inch(Bộ phận của tivi), chất liệu thép mạ điệnSECC, KT:1226.6x717.18x55.75mm, đã được dập, gia công hoàn chỉnh, để lắp đặt các bảng mạch tivi, part:1A724PY01-ESV-G, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 60103932A0/Bộ phận của tivi: Khung bảo vệ bản mạch tín hiệu phía sau tivi 55 inch đã được rèn dập hoàn chỉnh, chất liệu bằng thép SECC, KT: 1226.60x717.18x55.75mm, Part No:1A724PY00-ESV-G-M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 65"LCD PANEL-65"LCD PANEL-Bóng cục màn hình 65"dùng làm màn hình TV, mới 100%, từ dòng 3, TKN A42 107862516161, item: N0404-001626/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 6929L-0109J/Tấm bảo vệ phía sau cho Mô-đun màn hình OLED 55 inch, chất liệu nhôm lõi nhựa/ BACK COVER ASSY. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 6929L-0110J/Tấm bảo vệ phía sau cho Mô-đun màn hình OLED 65 inch, chất liệu nhôm lõi nhựa/ Back Cover Assembly. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 70203971D4/Khung trước (Bộ phận của tivi) chất liệu bằng nhựa PC+ABS+15%GF, KT: 730*403*78mm, Part: 1A31BHB00-3B2-G; mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 70204241D0/Bộ phận của tivi: Nắp sau phía ngoài tivi 55 inch, chất liệu nhựa PCS+ABS, KT:490.06 x 1224.8 x 67.9mm, đã dập rèn hoàn chỉnh, Part No:1A724KF00-ESV-G-M, mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 70204245D1/Chân đế ti vi (L-1)(Bộ phận của tivi), KT: 384x 329.5x182.03mm, chất liệu bên ngoài nhựa ABS, bên trong là thép SECC, part: 1A728BC01-ESV-G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 70204254D0/Bộ phận của tivi:Chân đế ti vi bên trái (L-1)(55), kích thước:287.9x33.8x171.6mm, chất liệu nhựa PP+40%GF, đã dập rèn hoàn chỉnh, part: 1A724KE00-ESV-G-M, mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 70204255D0/Chân đế ti vi (R-2)(Bộ phận của tivi), KT: 392.5x182.03mm, chất liệu bên ngoài nhựa ABS, bên trong là thép SECC, part: 1A728BD00-ESV-G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 70204354D0/Bộ phận của tivi:Chân đế ti vi bên phải(R-2)(55), kích thước:287.9x33.8x171.6mm, chất liệu nhựa PP+40%GF, đã dập rèn hoàn chỉnh, part: 1A724KD00-ESV-G-M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 80301-07157/ Nắp loa bằng nhựa dùng cho tivi 43inch (TV bottom cover), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 80301-07158/ Nắp loa bằng nhựa dùng cho tivi 43inch (TV bottom cover), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 80301-07266/ Nắp loa bằng nhựa dùng cho tivi 43inch (TV bottom cover), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 81301-05825/ Nắp loa bằng nhựa dùng cho tivi 43inch (TV bottom cover), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 85"LCD PANEL Bóng cục màn hình 85"dùng làm màn hình TV, mới 100%, từ dòng 5, TKN A42 107862516161, item: 40904-003132/CN/XK
- Mã Hs 85299091: 90100062/Bộ điều chỉnh tần số cao dùng cho TV LCD, chức năng thu tín hiệu vô tuyến và chuyển đổi thành tín hiệu âm thanh, video P/N:46331546PMKD, BN40-00331B, Tuner GT2S2-21A11DVB-T2S2, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 90100064/Bộ điều chỉnh tần số cao dùng cho TV LCD, chức năng thu tín hiệu vô tuyến và chuyển đổi thành tín hiệu âm thanh, video P/N:46331591PMKD, BN40-00341A, Tuner GTTH-21A11N, DVB-TC, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: 98"LCD PANEL Bóng cục màn hình 98"dùng làm màn hình TV, mới 100%, từ dòng 7, TKN A42 107862516161, item: N0404-001084/CN/XK
- Mã Hs 85299091: ACQ90629070/Tấm bảo vệ phía sau cho màn hình TIVI OLED 55 inch, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: ACQ90629072/Tấm bảo vệ phía sau cho màn hình TIVI OLED 55 inch, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: ACQ90629073/Tấm bảo vệ phía sau cho màn hình TIVI OLED 55 inch, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85299091: ACQ90629074/Tấm bảo vệ phía sau cho màn hình TIVI OLED 55 inch, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85299091: ACQ91436506/Tấm bảo vệ phía sau cho màn hình TIVI OLED 77 inch, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85299091: ASDIS000002409804-SS/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC: 2186*1246*17/MM/BN96-54097A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: ASDIS000016609803/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:2186*1246*17/MM/BN96-56912E/VN/XK
- Mã Hs 85299091: ASDIS0000263010002/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:2230*1270*20/MM/BN96-60816B/VN/XK
- Mã Hs 85299091: ASDIS000026410001-SS/CHÂN ĐẾ TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC: 320*416*62/MM/BN96-60667A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: ASDIS0000283011501/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:2565*1464*19/MM/BN96-62182A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: ASDIS0000285011501/MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:2562*21*21/MM/BN96-62629A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: ASSY CHASSIS FRONT (BN96-50463B) Khung trước tivi bằng nhựa 55 inch, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BDDIS0000071NBS11/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:1895*1080*15/MM/BN96-56003C/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BDDIS0000071NCS11/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:1895*1080*15/MM/BN96-56003B/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BDDIS0000071NTB11/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:1895*1080*15/MM/BN96-56003A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BDDIS0000171NBG01/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:1895*1080*15/MM/BN96-56403C/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BDDIS000022908505/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:1895*1080*15/MM/BN96-58617A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BDDIS0000229NES01/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:1895*1080*15/MM/BN96-58617B/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BDDIS000023107504/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:1675*955*15/MM/BN96-58641D/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BDDIS000023708505/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:1895*1080*15/MM/BN96-58643D/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BN61-20273A/Chi tiết giữ nguồn tivi bằng nhựa, code: BN61-20273A (HOLDER-SOURCE PCB;32F6000FE, PC, T1, BLACK, ), hàng do cty INZI VINA sản xuất, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BN83-23977A/MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHỰA - DP-ASSY COVER P-DECORATION, BN83-23977A, DÙNG TRONG NHÀ MÁY SẢN XUẤT, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BN83-25303A/Miếng ốp trang trí thanh dưới khung trước tấm màn hình, sử dụng cho tivi và màn hình hiển thị (DP-ASSY COVER P-DECORATION BN96-60887A). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BN83-25558A/MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHỰA - DP-ASSY COVER P-DECORATION, BN83-25558A, DÙNG TRONG NHÀ MÁY SẢN XUẤT, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BN96-54675E/MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI_Tái xuất từ STT 12 của TK 107841900020/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BN96-58642A/MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH (DÙNG CHO TIVI VÀ MÀN HÌNH HIỂN THỊ) BẰNG NHỰA - ASSY COVER P-DECORATION, BN96-58642A, DÙNG NHÀ MÁY SẢN XUẤT, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BN96-58642C/MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHỰA - ASSY COVER P-DECORATION, BN96-58642C, DÙNG TRONG NHÀ MÁY SẢN XUẤT, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: BN96-58762A/MIẾNG ỐP CHÂN ĐẾ (SỬ DỤNG CHO TIVI VÀ MÀN HÌNH HIỂN THỊ) BẰNG THÉP - ASSY STAND P-COVER DECORATION, BN96-58762A, DÙNG TRONG NHÀ MÁY SẢN XUẤT, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Bộ phận giữ cáp truyền dữ liệu tivi (HOLDER-CABLE 65S95HA, PP, BK0001, HB) BN61-20846A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Bộ tản nhiệt của Tivi: Sản phẩm tản nhiệt S95H Top Heat sink-heat pipe module, Model BN62-01116A, Kích thước: 270*115*8mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299091: Bóng cục màn hình 75"dùng làm màn hình TV, mới 100%-75"LCD PANEL, từ dòng 6, TKN A42 107862516161, item: N0404-001108/CN/XK
- Mã Hs 85299091: CHÂN ĐẾ PHẢI TIVI-ASSY STAND P-COVER TOP RIGHT;55URU7100H, -Code: BN96-45796M. Hàng mới 100%. Do công ty INZI VINA sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Chân đế tivi (DP-COVER-STAND TOP BN63-21562B) BN83-27115A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: CHÂN ĐẾ TRÁI TIVI-ASSY STAND P-COVER TOP LEFT;77S89CB, PP+G-Code: BN96-58005A. Hàng mới 100%. Do công ty INZI VINA sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 85299091: CHI TIẾT CỐ ĐỊNH TẤM PHẢN XẠ SUPPORT-PLATE (4BFA500001) 75DU7000B, BN61-19721A, PC, V-2, CLEAR, OD3, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Chi tiết giữ tấm phân bố ánh sáng TV bằng thép/ HOLDER-SHEET 65QAQ60G, STS304, T0.2, Natura. Code: BN61-17482A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: CHI TIẾT GIỮ VỎ SAU-HOLDER-REAR;65QAQ60G, PC+GF10%, BLACK, V-2, -Code: BN61-17922A. Hàng mới 100%. Do công ty INZI VINA sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Cổ chân đế sau tivi bằng thép/ ASSY STAND P-BRACKET NECK;65QN800DB, CR-S. Code: BN96-56666H, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: CỔ CHÂN ĐẾ TIVI -ASSY STAND P-COVER NECK -Code:BN96-56406A.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: CT1417/Tấm màn hình tinh thể lỏng 32inch(HV320WHB-N7K)có gắn bản mạch, dùng cho máy thu truyền hình.Tần số 60HZ.Độ phân giải:1366*768.Part:181220031. Mới 100%, xuất trả 1 phần mục 1 TK 107496749510/CN/XK
- Mã Hs 85299091: CT3610/Tấm hội tụ ánh sáng, KT: 948.6*0.305*1664.54mm, chất liệu nhựa PET, dùng để bổ trợ ánh sáng cho tấm nền màn hình LCD, P/N: 2H0117H01-869-G. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299091: CT374/Tấm màn hình tinh thể lỏng 43inch(HV430QUB-F7K)có gắn bản mạch, dùng cho máy thu truyền hình, tần số quét 60Hz, độ phân giải:3840x2160, PN:101410211, xuất trả 1 phần mục 2 của TK 106831668200/CN/XK
- Mã Hs 85299091: CY-PS32FU500MM/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI LED HIỆU SAMSUNG 32"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: CY-PS43FU600MM/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI LED HIỆU SAMSUNG 43"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: CY-PS43FU800MM/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI LED HIỆU SAMSUNG 43"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: CY-PS55FU800MM/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI LED HIỆU SAMSUNG 55"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: CY-PS65FQL03MM/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI LED HIỆU SAMSUNG 65"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: CY-PS65FU800MM/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI LED HIỆU SAMSUNG 65"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: CY-PS75FQ8AMM/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI QLED HIỆU SAMSUNG 75"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: CY-PS75FU800MM/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI LED HIỆU SAMSUNG 75"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: DTOS24EH1A/Bộ phận thu nhận tín hiệu truyền hình cho ti vi (BN40-00342A). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: DTOS24EH9A/Bộ phận thu nhận tín hiệu truyền hình cho ti vi (ML40A010029A). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: DTOS24EL0S/Bộ phận thu nhận tín hiệu truyền hình cho ti vi (BN81-17595B). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: DTOS40EH1A/Bộ phận thu nhận tín hiệu truyền hình cho ti vi (BN40-00341A). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: DTOS40EH1S/Bộ phận thu nhận tín hiệu truyền hình cho ti vi (BN81-21076A). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: EC27A290003A/Tấm đáy bảo vệ phía sau bằng thép mạ kẽm để bảo vệ phía sau cho màn hình tivi 27 inch-PZ (27 Sony PZ), kích thước: W349.5xL603.7xT1.0mm, đã qua công đoạn dập và sơn/VN/XK
- Mã Hs 85299091: EC27A290003B/Tấm đáy bảo vệ phía sau bằng thép mạ kẽm để bảo vệ phía sau cho màn hình tivi 27 inch-PZPlus (27 Sony PZPlus), kích thước: W349.5xL603.7xT1.0mm, đã qua công đoạn dập và sơn/VN/XK
- Mã Hs 85299091: EC27A290004F/Tấm đáy bảo vệ phía sau bằng thép mạ kẽm để bảo vệ phía sau cho màn hình tivi 27 inch-480HZ (27 LGE-480HZ), kích thước: W605.22xL351.02xT0.6, đã qua công đoạn dập và sơn/VN/XK
- Mã Hs 85299091: EC27A290005A/Tấm đáy bảo vệ phía sau bằng thép mạ kẽm để bảo vệ phía sau cho màn hình tivi 27 inch-PZL (27 Sony PZL), kích thước: W349.5xL603.7xT1.0mm, đã qua công đoạn dập và sơn./VN/XK
- Mã Hs 85299091: EC42A290006G/Tấm đáy phía sau bằng thép mạ kẽm dày 1mm để bảo vệ phía sau cho màn hình tivi OCM 42 inch, kích thước: W534.62mm*L932mm*T1.0mm, đã qua công đoạn dập và sơn HPP2. (EC42A290006G)/VN/XK
- Mã Hs 85299091: EC48C920002A/Tấm hợp kim nhôm dùng để sản xuất tấm ốp lưng của tivi Sony 48inch, kích thước L1092, 0*W568, 0*T2, 5mm V22 SONY, đã qua quá trình gia công (dập, dán băng dính và lắp vít)/VN/XK
- Mã Hs 85299091: FDIP0115NTB03-SS/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:2570*1473*24/MM/BN96-62627A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: FDIP098NST05/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:2186*1246*17/MM/BN96-59821A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: FIG01738-2/Khung cố định trung gian (bộ phận của ti vi) 1A31BHD00-3B2-G, bằng nhựa, kích thước: 724.20*420.81*6.05mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: FIG04137/Vỏ bảo vệ phía sau tivi 50 inch (bộ phận của tivi) mã 1A72M1Y00-VL1-G, bằng nhựa, kích thước: 1108.3*471.3*65.5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: FIG04151/Vỏ bảo vệ phía sau tivi 43 inch (bộ phận của tivi) mã 1A72M1W00-VL1-G, bằng nhựa, kích thước: 955.4*476.7*66.0mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Giá đỡ gắn tường màn hình vi tính - BRACKET-WALL - Code: BN61-19562A.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: KHUNG GIỮA DƯỚI TIVI BẰNG NHỰA - ASSY FRAME P-MIDDLE BOTTOM, BN96-52788B, DÙNG TRONG NHÀ MÁY SẢN XUẤT, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: KHUNG GIỮA TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHỰA - ASSY FRAME P-MIDDLE, BN96-56013A, DÙNG TRONG NHÀ MÁY SẢN XUẤT, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Khung trước tấm màn hình, (ASSY CHASSIS FRONT P, 55QBC, PC+ABS+ED18%, ), -Code:BN96-52786H.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Khung vo dươi Tivi, (bô phân tivi), chât liêu nhưa PC + ABS. KT: 1225*79*26mm, dùng làm đê đê lăp ráp các chi tiêt khác. Part no.1A724QD01-ATI-G.Mơi 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Linh kiện bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, Chân đế TV, Model: BN96-50834E/VN/XK
- Mã Hs 85299091: MCK30078601/Tấm ốp phía sau cho màn hình TV 85QNED80, mã hàng: MCK30078601 hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85299091: MCK30078701/Tấm ốp phía sau cho màn hình TV 75QNED80, mã hàng: MCK30078701 hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85299091: MIẾNG ĐỠ TẤM TÁN XẠ TIVI-SUPPORT-PLATE;75QN80HD, PC, V-2, WHITE, OD20-Code: BN61-20896A. Hàng mới 100%. Do công ty INZI VINA sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 85299091: MIẾNG GIẢI NHIỆT, BẰNG NHÔM, DÙNG CHO MÁY THU TRUYỀN HÌNH, BN62-01054A, HEAT SINK-PS, F6000, Al, T1.5, W95, L115, (MM) BLACK.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85299091: MIẾNG NHỰA GIỮ LỖ CẮM MÀN HÌNH TIVI 24"(COVER-TERMINAL SIDE 24HF8000F), CODE: BN63-21807A, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: MIẾNG ỐP VỎ THIẾT BỊ KẾT NỐI BÊN NGOÀI TIVI-ASSY COVER P-OC CABLE;65QN800DB, ABS, HB, B, BN96-56469B-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Miếng trợ lực gắn thân máy bằng nhựa, không nhãn hiệu, hàng cty sx, hàng mới 100%-BRACKET-STAND LINK;S30GD, POM, GRAY, 0103-0, code: BN61-20217A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: ML91A100021A/Bán thành phẩm bộ phận thu nhận tín hiệu truyền hình cho ti vi. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: ML91A100033A/Bán thành phẩm bộ phận thu nhận tín hiệu truyền hình cho ti vi. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: ML91A100036A/Bán thành phẩm bộ phận thu nhận tín hiệu truyền hình cho ti vi. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: ML91A100037A./Bán thành phẩm bộ phận thu nhận tín hiệu truyền hình cho ti vi. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: MTLD55TFG-19A/Bộ Khung Viền Trang Trí Tivi, VA82-01055X, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Nắp loa bằng nhựa dùng cho tivi 43inch (TV bottom cover), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Nắp trang trí (bộ phận của ti vi), để bảo vệ linh kiện điện tử và nút điều khiển bật tắt nguồn, đã lắp ghép, bằng nhựa KT: 160*50*10mm, part 1A724KB01-ATI-G, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: NVL44/Bộ điều chỉnh tần số cao dùng cho TV LCD - TUNER, CDT-949T32J-90(NA), 46331590PMKD, (Chưa GC-CB-SX), TX Mục 01: 107447294400/E31(18.08.25)/CN/XK
- Mã Hs 85299091: Ốp lưng (bằng nhựa) dùng cho tivi BBY 43inch - TV Rear shell/back cover (21301-05366), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Ốp lưng bằng nhựa dùng cho tivi VIZIO 43inch - TV Rear shell/back cover (Model: 21301-05428), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QA55S85FAESMM/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI OLED 55"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QA65QN90FAUCXL/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI QLED 65"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QA65S95FAUCXL/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI OLED 65"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QA75Q7FAAUCXL/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI QLED 75"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QA75QN70FAUSMM/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI LED HIỆU SAMSUNG 75"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QA77S90FAESMM/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI OLED 77"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QA83S85FAESMM/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI OLED 83"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QA83S90FAESMM/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI OLED 83"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QE43Q7FAAUSKZ/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI QLED HIỆU SAMSUNG 43"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QE50Q7FAAUSKZ/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI QLED HIỆU SAMSUNG 50"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QE50Q8FAAUSKZ/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI QLED HIỆU SAMSUNG 50"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QE55Q7F5AUSKZ/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI QLED HIỆU SAMSUNG 55"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QE55Q7FAAUSKZ/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI QLED HIỆU SAMSUNG 55"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QE55Q8FAAUSKZ/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI QLED HIỆU SAMSUNG 55"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QE65Q7F5AUSKZ/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI QLED HIỆU SAMSUNG 65"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QE65Q8FAAUSKZ/CỤM LINH KIỆN LẮP RÁP TIVI QLED HIỆU SAMSUNG 65"/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QN50Q7FAAPCZE/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI QLED 50"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QN55Q7FAAPCZE/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI QLED 55"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: QN65Q7FAAPCZE/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI QLED 65"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: R95D65TFB-19A01/Miếng ốp trang trí thanh dưới khung trước tấm màn hình tivi, BN96-63323A, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: R95D75TFB-19A01/Miếng ốp trang trí thanh dưới khung trước tấm màn hình tivi, BN96-63337A, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: R95D85TFB-19A01/Miếng ốp trang trí thanh dưới khung trước tấm màn hình tivi, BN96-63335A, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: S610-087125/Thanh phải trên khung sau tấm màn hình tivi bằng nhựa - FRAME-CHASSIS REAR TOP RIGHT, Code: S610-087125, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: S610-087126/Thanh trái dưới khung sau tấm màn hình tivi bằng nhựa - FRAME-CHASSIS REAR BOTTOM LEFT, Code: S610-087126, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: S610-087127/Thanh phải dưới khung sau tấm màn hình tivi bằng nhựa - FRAME-CHASSIS REAR BOTTOM RIGHT, Code: S610-087127, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: S640-041364/KHUNG SAU TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG THÉP - CHASSIS-REAR, Code: S640-041364, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: S960-034815/Miếng ốp bo mạch Tivi, Code: S960-034815 (ASSY COVER P-OC BOTTOM;BN96-60829A, (DEL) hàng do cty INZI VINA sản xuất, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: S960-034816/Miếng ốp bo mạch Tivi, Code: S960-034816 (ASSY COVER P-OC BOTTOM;BN96-60829B, (DEL) hàng do cty INZI VINA sản xuất, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: S960-034819/Miếng ốp bo mạch Tivi, Code: S960-034819 (ASSY COVER P-OC BOTTOM;BN96-60829E, (DEL) hàng do cty INZI VINA sản xuất, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: SEHC26-1-100/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:2186*1246*17/MM/BN96-59821A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: SEHC26-1-102/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:2565*1464*19/MM/BN96-62182A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: SEHC26-1-104/MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:2562*21*21/MM/BN96-62629A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: SEHC26-1-108/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:2230*1270*20/MM/BN96-60816B/VN/XK
- Mã Hs 85299091: SEHC26-1-119/KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:1895*1080*15/MM/BN96-61347A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: SEHC26-1-9/MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHÔM, KÍCH THƯỚC:2562*21*21/MM/BN96-62629A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: SPTTE-26072/BN96-60005A_MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI/ASSY COVER P-DECORATION;75DU6950C, PC+ABS, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: SPTTE-26073/BN96-60005B_MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI/ASSY COVER P-DECORATION;75U8000FB, PC+ABS, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: SPTTE-26074/BN96-60885A_MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI/ASSY COVER P-DECORATION;43U8000FB, PC+ABS, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: SPTTE-26075/BN96-60885B_MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI/ASSY COVER P-DECORATION;43U8000FB, PC+ABS, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: SPTTE-26076/BN96-63374A_MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI/ASSY COVER P-DECORATION;65QN80HD, PC+ABS+, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: SPTTE-26080/BN96-60885C_MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH TIVI/ASSY COVER P-DECORATION;43M70HB, PC+ABS+E, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: tài sản di chuyển đang sử dụng: điều khiển/JP/XK
- Mã Hs 85299091: Tấm bảo vệ phía sau, code TXFKS5Z0097, cho màn hình tivi OLED 65 inch, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: TẤM ĐỠ BÊN TRÁI-PHẢI MÀN HÌNH TIVI BẰNG THÉP - ASSY BRACKET P-PANEL LEFT RIGHT, BN96-56375A, DÙNG TRONG NHÀ MÁY SẢN XUẤT, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Tấm đỡ vỏ sau tivi- HOLDER-REAR (4BFA430005) 65QAQ60G, PC+GF10%BLACKV-2AU8000-Q90A, BN61-17922A. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Tấm LCD 43 inch (chưa hoàn chỉnh) dùng cho tivi, 43 inch open cell, mã: PT430GT01-8; Hiệu: HKC, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299091: Tấm ốp lưng bằng thép dùng cho tivi 40inch - Iron back plate (Model: 21303-03879), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: TAY NẮM-COVER-HANDLE;95MEC, PC+ABS+GF15%, V-1, BLAC-Code: BN63-07153B. Hàng mới 100%. Do công ty INZI VINA sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Thanh dưới khung sau tấm màn hình tivi, bằng nhựa, không nhãn hiệu, hàng mới 100%-ASSY FRAME P-CHASSIS REAR BOTTOM;85QN900, code: BN96-58519A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: THANH TRÁI - PHẢI KHUNG GIỮA TẤM MÀN HÌNH BẰNG NHỰA - ASSY FRAME P-MIDDLE LEFT RIGHT, BN96-52903B, DÙNG TRONG NHÀ MÁY SẢN XUẤT, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Thanh trái khung sau tấm màn hình tivi, bằng nhựa, không nhãn hiệu, hàng mới 100%-ASSY FRAME P-CHASSIS REAR LEFT;85QN900DA, code: BN96-58514A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: THANH TRÁI PHẢI KHUNG GIỮA TẤM MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHỰA - ASSY FRAME P-MIDDLE LEFT RIGHT, BN96-35369G, DÙNG TRONG NHÀ MÁY SẢN XUẤT, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Thanh trên khung sau tấm màn hình tivi, bằng nhựa, không nhãn hiệu, hàng mới 100%-ASSY FRAME P-CHASSIS REAR TOP;85QN900DA, , code: BN96-58513A/VN/XK
- Mã Hs 85299091: TXFKS5Z0097/Tấm bảo vệ phía sau cho màn hình Tivi 65 inch, chất liệu nhôm lõi nhựa/ Back Cover Assy. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: UA32H5050FRSER/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI LED 32"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: UA43U8000FRSER/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI LED 43"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: UA43U8510FRSER/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI LED 43"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: UA50U8000FRSER/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI LED 50"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: UA55U8500FRSER/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI LED 55"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: UA75U8000FUCXL/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI LED 75"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: UA98DU9000USMM/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI LED 98"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: UN43U8000FPCZE/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI LED 43"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: UN55U8000FGCZB/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI LED 55"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: UN55U8000FPCZE/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI LED 55"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: UN65U8000FGCZB/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI LED 65"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: UN70U8000FPCZE/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI LED 70"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: UN75U8000FPCZE/CỤM LINH KIỆN THÁO RỜI LẮP RÁP TIVI LED 75"HIỆU SAMSUNG/VN/XK
- Mã Hs 85299091: VCA0102393/Chân đế ti vi (bộ phận tivi) KT: 327.906*172.346*33.935mm, chất liệu nhựa PP, part: 1A724KA00-CYV-G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: VCA0102396/Chân đế ti vi (bộ phận tivi), KT: 327.906*172.346*33.935mm, chất liệu nhựa PP, part: 1A724KG00-CYV-G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: VCA0103103/Nắp (vỏ) bảo vệ các cổng kết nối (bộ phận của ti vi), chất liệu bằng nhựa PC+ABS, KT: 228*33.8*30mm, dùng để bảo vệ khu vực cổng kết nối tín hiệu của TV. PN: 1A724KL00-CYV-G. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: VG-SCFC55SGMXC/BỘ PHỤ KIỆN (BỘ KHUNG VIỀN TRANG TRÍ TIVI)/VN/XK
- Mã Hs 85299091: VG-SCST43V/ZA/BỘ PHỤ KIỆN (CHÂN ĐẾ DI CHUYỂN TIVI)/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Vỏ bảo vệ phía sau tivi 55 inch, chất liệu nhựa PC+ABS, KT: 1224.78*491.15*68.4mm. Dùng để bảo vệ linh kiện bên trong. Part 1A72M2000-ATI-G.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: VỎ SAU 32"-CHASSIS-REAR;32UN4000N, EGI-SECC, -, T0.45, -Code: BN64-04067C. Hàng mới 100%. Do công ty INZI VINA sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 85299091: VỎ SAU MÀN HÌNH TIVI 55"COVER-REAR;55QFLS03M, PC+ABS+ED20%, V-0, BK CODE:BN63-19441D HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Vỏ sau tivi 65 inch, chất liệu bằng nhựa PC+ABS, KT: 1457.73*479.554*77.75mm, Part: 1A724K300-ATI-G, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299091: Vỏ sau tivi 75 inch, chất liệu bằng nhựa PC+ABS, KT: 1682*553*77.75mm, Part: 1A724K600-ATI-G, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: 1A72GHF00-56A-G/Giá đỡ màn hình chất liệu bằng nhựa + sắt + nhôm đúc, dùng cho màn hình máy tính (màn hình tinh thể lỏng), kích thước 405.2*119.96*91.75mm, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299094: 1ABC140017600/Bộ phận của màn hình dẹt LCD: Tấm mặt sau, HN140B-C021F đã được gia công định hình bằng nhôm(307.19*198.45*2.688mm), NSX: Jochu VietNam. mới 100% (2114NK2C11AK)/VN/XK
- Mã Hs 85299094: 1ABC270022310/Linh kiện bằng kim loại dùng trong sản xuất màn hình, là vỏ bảo vệ, chất liệu thép, kích thước 417.64*203.9*22.77 mm, hàng mới 100% (760.0CA02.0001)/VN/XK
- Mã Hs 85299094: 306-120270/Miếng hấp thụ sóng điện từ 734.0D407.0001, chất liệu bằng sắt, kt: 30*25*0.2mm, dùng trong sản xuất rắp ráp mô đun màn hình máy tính (màn hình dẹt), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: 306-120284/Miếng hấp thụ sóng điện từ 734.0D407.0002, chất liệu bằng sắt, kt: 30*25*0.2mm, dùng trong sản xuất rắp ráp mô đun màn hình máy tính (màn hình dẹt), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: 3551L-2364B/Tấm chắn bảo vệ mạch in cho Mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình máy tính OLED khỏi những tác động bên ngoài, chất liệu chính bằng nhôm, kt 162.7*70.3*7.2 mm/ Cover Shield Assembly/VN/XK
- Mã Hs 85299094: 3551L-2364C/Tấm chắn bảo vệ mạch in cho Mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình máy tính OLED khỏi những tác động bên ngoài, chất liệu chính bằng nhôm, kt 162.7*70.3*7.2 mm/ Cover Shield Assembly/VN/XK
- Mã Hs 85299094: 3551L-2491A/Tấm chắn bảo vệ mạch in cho Mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình máy tính Oled khỏi những tác động bên ngoài, chất liệu chính bằng nhôm, kt 162.7*70.3*6.4mm/ Cover Shield Assembly/VN/XK
- Mã Hs 85299094: 3551L-2503A/Tấm chắn bảo vệ mạch in cho Mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình máy tính OLED khỏi những tác động bên ngoài, chất liệu chính bằng nhôm, kt 206.0*71.3*7.2mm/ Cover Shield Assembly/VN/XK
- Mã Hs 85299094: 3551L-2575A/Tấm chắn bảo vệ mạch in cho Mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình máy tính Oled khỏi những tác động bên ngoài, chất liệu chính bằng nhôm, kt 185.1*85.0*7.2 mm/ Cover Shield Assembly/VN/XK
- Mã Hs 85299094: 3551L-2695A/Tấm chắn bảo vệ mạch in cho Mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình máy tính OLED khỏi những tác động bên ngoài chất liệu chính bằng nhôm, kích thước tổng thể: 206*71.3*0.8mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: 4GBC430002400/Linh kiện bằng kim loại dùng trong sản xuất màn hình, là vỏ bảo vệ, CL thép, đã GC (1BBC430005400-4GBC430002400); KT: 561.81*274.56*47.9 mm, TL: 1.390gram; ĐGGC: 16.000vnd/pce/VN/XK
- Mã Hs 85299094: 660.03V03.0001/Linh kiện bằng nhựa;dùng trong sản xuất màn hình, là vỏ màn hình, chất liệu plastic, kích thước 443.50*75.60 mm, hàng mới 100% (dòng: 1/TK: 107094975740/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85299094: 75.K0E02G001/Tấmmànhìnhdẹttinhthểlỏng(TấmLCD)OPEN CELL ASS'Y(BN96-52423B, kt:1105.84*672.11*1.4mm-VNV50221-01N dùng sản xuất Module màn hình dẹt.Hàng mới 100%.1 Phần mục 01/TKN 106917847960/E31/CN/XK
- Mã Hs 85299094: 75.K1G08H001/Tấm màn hình dẹt tinh thể lỏng (Tấm LCD)dùng sản xuất Module màn hình dẹt(BN96-59506A -VNV50244-04N. Quy cách 1105.84*627.21*3mm. Hàng mới 100%.1 Phần mục 01/TKN 107856905000/E31/TW/XK
- Mã Hs 85299094: 75.K1J13H001/Tấm màn hình dẹt tinh thể lỏng (Tấm LCD), dùng sản xuất Module màn hình dẹt OPEN CELL ASS'Y (BN96-59942A, kt:953*543*1.4mm). Mới 100%.1 Phần mục 01/TKN 107869511960/E31/TW/XK
- Mã Hs 85299094: 75.K1L03H001/Tấm lưng bằng kim loại dùng cho màn hình tinh thể lỏng 75.K1L03H002 (3551L-2500B EGI RC13 T=0.6mm)-LGT23241N-75.K1L03H001, kích thước: 534.6*309.3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: 75.K1Z04H001/Khung sau tấm màn hình bằng kim loại đã gắn thanh đèn LED dùng sản xuất Module màn hình dẹt CHASSIS BOTTOM ASS'Y 75.K1Z04H001(BN96-60856A, KT:956*545.1mm, T=0.5mm)-VNV43252N. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: ACQ30395401/Gia công giá đỡ kim loại của màn hình hiển thị thông tin giải trí trên ô tô kích thước 389x160x52mm bằng magie (Cover Assembly, Rear) IVIDIV(ACQ30395401).Mới 100%(ĐGGC: 402315 vnđ)/VN/XK
- Mã Hs 85299094: ACQ30395501/Gia công giá đỡ kim loại của màn hình hiển thị thông tin giải trí trên ô tô kích thước 692x160x50mm bằng magie (Cover Assembly, Rear) IVIDIV(ACQ30395501).Mới 100%(ĐGGC:400784 vnđ)/VN/XK
- Mã Hs 85299094: BMS-CELL01/Tấm nền màn hình LCD TFT (Open Cell), không tích hợp đèn nền, dùng để sản xuất màn hình máy tính LCD, hàng mới 100%, hàng xuất trả thuộc DH 01 TKN 107641478710(23/10/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85299094: BN61-17484B/MIẾNG GIỮ BÊN TRÁI TRÊN TẤM PHÂN BỔ ĐỀU ÁNH SÁNG TRONG MÀN HÌNH HIỂN THỊ_Tái xuất từ STT 23 của TK 107874728360/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85299094: BN96-52542B/MIẾNG ỐP BẢO VỆ KHUNG DƯỚI DÙNG CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ_Tái xuất từ STT 11 của TK 107896811040/A42 (M2M fromBN61-17438C) (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85299094: BN96-58701B/MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH HIỂN THỊ BẰNG NHỰA - ASSY COVER P-DECORATION, BN96-58701B, DÙNG TRONG NHÀ MÁY SẢN XUẤT, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: BN96-59994A/THANH LED DÙNG CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ 21.5"(CỤM LED ĐÃ LẮP RÁP TRÊN GIÁ NHÔM, CÓ ĐẦU NỐI)(ASSY LED BAR P;S40GD 21.5INCH, ALUMINUM, L), CODE:BN96-59994A-HÀNG X/T MỤC:27, TKN:107797367200/E21/CN/XK
- Mã Hs 85299094: BP14A090068A/Tấm mạch in đã được lắp ráp hoàn chỉnh dùng cho mô đun tinh thể lỏng cho màn hình máy tính xách tay BP14A090068A (L5BDDYY00348).Xuất trả 1 phần hàng DH1 thuộc TK số:107589815430/CN/XK
- Mã Hs 85299094: BT02/Đế màn hình, chất liệu thép không gỉ, nhựa ABS, dùng cho màn hình tinh thể lỏng, kt 270*232*42mm, hàng mới 100%. Hàng xuất trả thuộc DHS 11 TKNK 107600585850/E11/CN/XK
- Mã Hs 85299094: GIAY DIEN TU FPL/(03.03.11.299) Tấm giấy điện tử (không có trình điều khiển, không tích hợp màn hình cảm ứng), KT 622.3*816MM, EB2000-LROA, E5, Mới 100%, xuất trả một phần dh 1 tk 107753049240/E11/CN/XK
- Mã Hs 85299094: GT-VN-AMT-01H016-06-04/Đế màn hình, chất liệu thép + nhựa, bộ phận của màn hình tinh thể lỏng HP Good Place 524f, kích thước 242.00*189.48*51.59mm hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299094: GT-VN-AMT-01H029-07-00 Lõi ngàm kết nối giữa chân đế và màn hình, chất liệu bằng thép, bộ phận của màn hình tinh thể lỏng HP 724PN kích thước 75.5*74.5*41mm, dùng để cố định màn hình, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299094: Khung đỡ giúp cố định linh kiện điện tử của Mô-đun trong màn hình ô tô 14 inch (bộ phận của màn hình), (Guide Holder Assembly) code 4804L-0009A (Material code: 4977L-0195A), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: LA09100006A/Gia công lắp ráp tổ hợp khung bảo vệ tấm nền sáng bằng nhựa dùng để lắp đặt bộ phận hiển thị của cụm màn hình trên ô tô kích thước 210mm*117.5mm (LA09100006A) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: LA10100007B/Gia công lắp ráp khung bảo vệ tấm nền sáng bằng nhựa dùng để lắp đặt bộ phận hiển thị của cụm màn hình trên ô tô kích thước 291.8mm*117.9mm (LA10100007B) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: LA10100018A/Gia công lắp ráp khung bảo vệ tấm nền sáng bằng nhựa dùng để lắp đặt bộ phận hiển thị của cụm màn hình trên ô tô kích thước 291.8mm*117.9mm (LA10100018A) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: LA12100021A/Gia công lắp ráp tổ hợp khung bảo vệ tấm nền sáng bằng nhựa dùng để lắp đặt bộ phận hiển thị của cụm màn hình trên ô tô kích thước 311.75mm * 125.45mm (LA12100021A) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: LA12100022A/Gia công lắp ráp tổ hợp khung bảo vệ tấm nền sáng bằng nhựa dùng để lắp đặt bộ phận hiển thị của cụm màn hình trên ô tô kích thước 332.4mm * 131.7mm (LA12100022A) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: LA12100024A/Gia công lắp ráp tổ hợp khung bảo vệ tấm nền sáng bằng nhựa dùng để lắp đặt bộ phận hiển thị của cụm màn hình trên ô tô kích thước 310.6 mm*125.25mm (LA12100024A) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: LGD_0363/Kính tích hợp chức năng cảm ứng dùng để điều khiển tín hiệu cảm ứng và bảo vệ linh kiện bên trong của Mô-đun màn hình OLED 1.57 inch (Xuất theo dòng hàng 1 TKN 107828446940)/CN/XK
- Mã Hs 85299094: LGD_0368/Kính tích hợp chức năng cảm ứng dùng để điều khiển tín hiệu cảm ứng và bảo vệ linh kiện bên trong của Mô-đun màn hình OLED 1.78 inch (Xuất theo dòng hàng 2 TKN 107828446940)/CN/XK
- Mã Hs 85299094: Miếng đệm linh kiện 305-100528 (740.0CA0F.0001), chất liệu bằng sắt, kt: L63*W43*T0.15MM, dùng trong sản xuất rắp ráp mô đun màn hình máy tính (màn hình dẹt), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299094: SAV.0144703.13GB-25/Khớp nối giá đỡ của màn hình MT (ASSY HINGE 524PF FFT(QVH), model: HP 524PF, part no: 6E.68417.001, CL nhựa và kim loại, KT(129*110*46.21) mm, dùng cho màn hình LCD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: SAV.9002184.11GB/Chân đế màn hình, dùng để lắp ráp màn hình LCD, CL nhựa và thép, KT (L403.59*W217.4*H33.15)mm, model: Samsung G53F, Part No: 60.M2745.008, , mã SAV.9002184.11GB, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: SAV.D000184.11GB/Giá đỡ màn hình máy tính chất liệu nhựa và thép, model: Samsung 22S40GD Kích thước (L120.8xW89.7xH379)mm, part no: BN96-60232B, dùng cho màn hình LCD tinh thể lỏng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: SAV.D000284.11GB/Giá đỡ màn hình máy tính bằng nhựa và thép, model: Samsung 27S40GD, Kích thước (L120.8xW89.7xH379)mm, part no:BN96-60232A, dùng cho màn hình LCD tinh thể lỏng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: SAV.D001984.11GB/Khung đỡ màn hình (Samsung G80SH32 MID Type), model: G80SH32, part no:BN96-63781B, chất liệu nhựa và thép, kt (L120.18xW153.65xH439.25)mm, dùng cho màn hình LCD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: SPTTE-26002/BN83-23151A_MIẾNG ỐP TRANG TRÍ THANH DƯỚI KHUNG TRƯỚC TẤM MÀN HÌNH (DÙNG CHO TIVI VÀ MÀN HÌNH HIỂN THỊ)/DP-ASSY COVER P-DECORATION;BN96-58573A, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: T10201175-0002/Tấm đèn nền (bộ phận cung cấp ánh sáng) cho thiết bị nghe nhìn và giải trí trên ô tô, T6006 BLU MAIN V01, kích thước: 301.8mm*135.4mm, T10201175. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: Tấm ốp bảo vệ mặt sau tấm đèn nền, dùng trong màn hình hiển thị trên ôtô (bp của thiết bị hiển thị hình ảnh trên ôtô), chất liệu Magie, kt (257.61*350.85) mm, mãKWLG-0804-I0-04 (3550B-2607A).Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: Tấm tản nhiệt bằng nhôm lắp phía sau màn hình nghe nhìn và giải trí trên ô tô kích thước 179.6x142.6x30.05 bằng nhôm đúc-IVIDIV(Cover Assembly)-ACQ90425201.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299094: VA81-01184A/NẮP ĐẬY ỐNG KÍNH CAMERA TRUYỀN HÌNH, DÙNG CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ_Tái xuất từ STT 48 của TK 107874932320/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85299099: 1021700391/Thiết bị chuyển động hình ảnh dùng cho máy chụp ảnh nhiệt hồng ngoại, dòng M3J640-JPH23088S01 (YM2.0), dùng trong sản xuất kính viễn vọng hồng ngoại, mới 100%. mục 05/106640700720/CN/XK
- Mã Hs 85299099: 115168/Tấm nền màn hình đã tích hợp bản mạch, M270HVR01.1, kt: 600.288*349.94mm, độ phân giải: 1920*1080pixel, chức năng hiển thị hình ảnh. Tái xuất 1 phần dòng hàng 3/ TKN: 107783724530/CN/XK
- Mã Hs 85299099: 124968/Tấm nền màn hình 27inch cho máy chơi game, tích hợp bản mạch, MV270FHB-N20, dùng hiển thị h/ảnh, màusắc, độphângiải:1920X1080pixel, kt:601.048*347.492mm, thuộcTKN:107875168000/11 d4, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299099: 125865/Tấm nền màn hình cho máy chơi game, đã tích hợp bản mạch PXD490EV0-OC-C5, kt:1085.5*617.7*0.62mm, độ phân giải:3840*2160 pixel, chức năng hiển thị hình ảnh (TX1 phần dòng 1 TK 107713783440)/CN/XK
- Mã Hs 85299099: 2025 65-BR214/Mô đun của camera giám sát để cảnh báo người lái khi gặp nguy hiểm (không có chức năng ghi và lưu trữ hình)- BR214-IVIDIV (Module, Assembly) (EAT64053409).Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85299099: 24116-01292-SP/Bảng giá điện tử dạng bán thành phẩm (1.52 INCH SEMI-FINISHED ESL), dùng trong hiển thị thông tin giá cả, kích thước: 37.06mmx32.16mmx0.85mm, hàng mới 100%/pgc:0.22usd/VN/XK
- Mã Hs 85299099: 302670/Tấm nền màn hình cho máy chơi game, đã tích hợp bản mạch, LC490EQZ-SQA2, kt: 1085.5*617.7mm, độ phân giải: 3840*2160 pixel, chức năng hiển thị hình ảnh. (TX 1 phần dòng 17 TK 107737122730)/KR/XK
- Mã Hs 85299099: 304001696/Vỏ chìa khóa có 5 nút ấn, chất liệu nhựa + hợp kim thép+nhôm, dùng sản xuất chìa khóa ô tô thông minh. Mới 100%(xuất nguyên trạng 1 phần dòng hàng số26TK107453527900)/CN/XK
- Mã Hs 85299099: 31380101240(ML)/Bộ chia thiết bị phát sóng Directional Coupler LDJ18829M24AG010 nhà sx: Murata dùng trong sản xuất, lắp ráp linh kiện điện tử, .Tái xuất1 phần từ tk105657070630/E21-Dòng50/MY/XK
- Mã Hs 85299099: 33FPMD0230E/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất cụm truyền động của camera điện thoại di động model MD20656A0 (FPCB SMT MD20656A0), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: 38FPNL0120E/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất bộ điều chỉnh camera điện thoại di động model C14749-B0 (FPCB SMT C14749-B0), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: 3ACS00011A/Vi động cơ chuyển động của camera module dùng để di chuyển ống kính, dùng trong sản xuất camera module MW, loại ASAS60-W4A2. Hãng sx MITSUMI, mới 100.(tx 1 phần dh1 tkn 107827157320)/PH/XK
- Mã Hs 85299099: 41FPEP0010E/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất bộ điều chỉnh camera điện thoại di động model MD11960-B0 (FPCB SMT MD11960-B0), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: 41FPEP0030E/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất bộ điều chỉnh camera điện thoại di động model MD15984-B8 (FPCB SMT MD15984-B8), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: 41FPMD0010E/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất bộ điều chỉnh camera điện thoại di động model MD17997-B0 (FPCB SMT MD17997-B0), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: 41FPMD0020E/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất bộ điều chỉnh camera điện thoại di động model MD21512-B0 (FPCB SMT MD21512-B0), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: 501010918/Mô-đun màn hình DV270FHM-R01/27inch/1920x1080. Dùng trong sản xuất thiết bị sạc, lưu trữ năng lượng. Hàng mới 100%(xuất nguyên trạng 1 phần dòng hàng số5TK107228251430)/CN/XK
- Mã Hs 85299099: 501013709/Mô đun màn hình T070GG0005DAI01/7"/800x480. Dùng trong sản xuất thiết bị sạc, lưu trữ năng lượng. Hàng mới 100%(xuất nguyên trạng 1 phần dòng hàng số21TK107435637630)/CN/XK
- Mã Hs 85299099: 501014198/Mô đun màn hình DV215FHM-R10/21.5"/1920x1080. Dùng trong sản xuất thiết bị sạc, lưu trữ năng lượng. Hàng mới 100%(xuất nguyên trạng 1 phần dòng hàng số50TK106504756260)/CN/XK
- Mã Hs 85299099: 501014289/Mô đun màn hình 15.6"/1920x1080/TFT/NA/G+G. Dùng trong sản xuất thiết bị sạc, lưu trữ năng lượng. Hàng mới 100%(xuất nguyên trạng 1 phần dòng hàng số29TK107616415540)/CN/XK
- Mã Hs 85299099: 691.03Y28.0001/Mô đun camera;(tấm mạch in đã lắp ráp, là bộ phận của thiết bị họp hội nghị trực tuyến) dùng trong sản xuất thiết bị họp hội nghị trực tuyến, mới 100% (dòng: 10/TK:106697829231/E15)/VN/XK
- Mã Hs 85299099: 9005RCL30000009-6/Bộ phận điều khiển (Remote) và thu phát tín hiệu (Antenna) dùng cho BĐK từ xa xe ô tô Model GOLD 8 (SP chính: 1 Remote RCL300-2WLR, 1 Antenna ANH500-2WLF). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: 9005REH50000015-6/Bộ phận điều khiển và thu phát tín hiệu của Bộ điều khiển từ xa xe ô tô REH500 (SP chính: 1 Remote REH500-2WLR, 1 Antenna ANB300-2WLR, cụm dây kết nối). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: ADV30110001/Khung cố định màn hình bộ phận của thiết bị thông tin giải trí trên ô tô, chất liệu kim loại Magie, kích thước 724x 210 mm-WMDIV(Frame Assembly)-ADV30110001.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: AGXTS-002-VN/Bộ phụ kiện cho camera Gopro, gồm: Nút bấm điều khiển từ xa, Dây đeo bằng vải để cố định điều khiển từ xa, Gậy chụp ảnh, Vít gắn kết nối, Đế gắn camera, Đầu gắn camera. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: AGXTS-002-VS/Bộ phụ kiện cho camera Gopro, gồm: Nút bấm điều khiển từ xa, Dây đeo bằng vải để cố định điều khiển từ xa, Gậy chụp ảnh, Vít gắn kết nối, Đế gắn camera, Đầu gắn camera. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: AGXTS-002-VU/Bộ phụ kiện cho camera Gopro, gồm: Nút bấm điều khiển từ xa, Dây đeo bằng vải để cố định điều khiển từ xa, Gậy chụp ảnh, Vít gắn kết nối, Đế gắn camera, Đầu gắn camera. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: C17590-B0/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất bộ điều chỉnh camera điện thoại di động model C17590-B0 (38FPNL0100E). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: C8625-A0(M3VT)/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất bộ điều chỉnh camera điện thoại di động model C8625-A0(M3VT) (38FPNL0090E).mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: C9134-A0/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất bộ điều chỉnh camera điện thoại di động model C9134-A0 (38FPNL0070E). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: CHS-TV_Stiffener/Bộ phân bảo vệ module camera bằng hợp kim đồng, đã được mạ sơn cách điện Cali Stiffener C6.0 (CHS-TV)FXN NO:CAP35-7117-03;APN:806-50063-A; KT:10, 512x8, 453x2, 005mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299099: CHS-V_Stiffener/Bộ phân bảo vệ module camera bằng hợp kim đồng, đã được mạ Sơn cách điện CHS-V Stiffener C3.0FXN NO:CAP35-7117-06; APN: 806-50063-A; Kích thước 10, 512 x 8, 453 x 2, 005mm; Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85299099: EBP64156602/Mô đun của camera để cảnh báo người lái khi gặp nguy hiểm trên ô tô (không có chức năng ghi và lưu trữ hình). (Camera Module) EBP64156602. NSX: Mcnex vina. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: EBP64156702/Mô đun của camera để cảnh báo người lái khi gặp nguy hiểm trên ô tô (không có chức năng ghi và lưu trữ hình) (Camera Module) EBP64156702. NSX: Mcnex vina. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: M16049-B0/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất cụm truyền động của camera điện thoại di động model M16049-B0 (33FPJM0010E). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: MCK71113301_ST/Vỏ bảo vệ cho màn hình hiển thị trên ôto-model VW AR HUD ADJUSTMENT LHD COVER BOTTOM chưa được sơn phủ bề mặt, bằng nhôm, kích thước: 220x255x427mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: MD10840B0/MD10840B0/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất bộ điều chỉnh camera điện thoại di động model MD10840-B0. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: MD15342X8/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất cụm truyền động của camera điện thoại di động model MD15342X8 (33FPMD0200E). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: MD18049/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất bộ điều chỉnh camera điện thoại di động model MD18049 (33FPMD0190E). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: MD20656A0/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất cụm truyền động của camera điện thoại di động model MD20656A0.(33FPMD0231E)/VN/XK
- Mã Hs 85299099: P14938 A2/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất cụm truyền động của camera điện thoại di động model P14938A2 (33FPMD0240E). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: P17745/Bảng mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị đo vị trí của thấu kính trong sản xuất bộ điều chỉnh camera điện thoại di động model P17745 (33FPMD0170E). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: Relay X Case for Walkie Talkie/Plastic case clip, made of polycarbonate plastic with a small magnet, designed for the RelayXWalkieTalkie, used to hold the Relay X Walkie Talkie to attach to belt/US/XK
- Mã Hs 85299099: REV_PD45-00009-100/Tấm màn hình trắng đen dùng cho bảng hiển thị giá(71.82x36.3x1.1mm(1.2 max)/màn hình, 21.2x12.5x0.3mm/dây cáp), PN:PD45-00009-100, dòng 3, TKNK:107676160650/E31, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299099: SE45-00641-100/Tấm màn hình màu đa sắc(kích thước 125.4x99.5x2.01mm(max 2.3 mm)/màn hình, 76x12.5x0.3 mm/dây cáp)dùng trong bảng giá điện tử, PN:SE45-00641-100, dòng 6, TKNK:107641794960/E31, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299099: SE45-00642-100/Tấm màn hình màu đa sắc dùng cho bảng hiển thị giá(214.6x155.3x3.01mm/màn hình, 9.8x12.5x0.3mm/1sợi cáp, 2sợi cáp/1màn hình), PN:SE45-00642-100, dòng 9, TKNK:107641794960/E31, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299099: SE45-00644-100/Tấm màn hình màu đa sắc dùng cho màn hình hiển thị bảng giá(kích thước 91x77x1.75(2.1 max)mm/màn hình, 60.23x12.5x0.3mm/dây cáp), PN:SE45-00644-100, dòng 6, TKNK:107715483410/E31/CN/XK
- Mã Hs 85299099: SE45-00668-100/Tấm màn hình màu đa sắc(kích thước 57.75x29.5x0.91mm/màn hình, 7.7x12.5x0.3mm/dây cáp)dùng trong bảng giá điện tử, PN:SE45-00668-100, dòng 1, TKNK:107642102520/E31, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85299099: V_ASSY IMAGER HOUSING GN7 VE SVM/V_ASSY IMAGER HOUSING GN7 VE SVM-ASSY IMAGER HOUSING.Thân của camera truyền hình dùng cho ô tô công đoạn housing. Nhà sản xuất: Mcnex vina. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85299099: Z/W_STIFFENER/Bộ phận bảo vệ module camera bằng hợp kim đồng CHS-W/Z_STIFFENER_Derkwoo Vina LGIT-VH P/N: 3PLT00030A, kích thước: 10.727 x 8.493 x 2.056mm. Hàng mới 100%%/KXĐ/ZZ/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 85291021: Ăng ten điện tử thu sóng tv, điện áp 5v/20ma, tần số vhf (172-240mhz)\uhf(470-860mhz), kèm dây cáp dài 1.5m 2v, ký hiệu ca161-1a, ko hiệu, nsx zhejiang yousi electric co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291021: Bộ dao động ăng ten - element antenna, kt: 297x212x(0.95-1.05)mm, dùng để thu tín hiệu không dây của tv, chất liệu màng pp và lớp lá nhôm. mới 100% (item 16 trên co) 9600.0,916/ CN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: 1000234871 ăng ten dùng trong lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000234871, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: 181-qme013600013-2w3 ăng ten thu và truyền tín hiệu không dây_hàng mới 100%(0.5a,1/8w), (filter, saw, gps/glonas, 1.5db il,1.35x1.05mm)/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: 3an-tc0002 ăng ten bắt sóng wifi,tương thích điện áp 100-220v, antenna carrier assembly, mới 100%, dùng trong sx thiết bị phát wifi, 3an-tc0002/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: 3an-tc0003 ăng ten bắt sóng wifi,tương thích điện áp 100-220v, antenna b42_a, mới 100%, dùng trong sx thiết bị phát wifi, 3an-tc0003/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: 3an-tc0004 ăng ten bắt sóng wifi,tương thích điện áp 100-220v, antenna b41_b, mới 100%, dùng trong sx thiết bị phát wifi, 3an-tc0004/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: 402-00040-3k3 ăng-ten wifi fpc dùng cho lắp ráp vào sản phẩm điện tử, 26,6*24,8mm,2.4-2.5ghz, 50 ohm,3.9dbi, mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: 402-200933--01 ăng ten thu và truyền tín hiệu không dây,mới 100% (1/8w,0.25a)/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: 402-qy0027203715m-2w3 ăng ten thu và lọc tín hiệu, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, <220v,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: 501016136 ăngten wifi, tần số 2.4~5.8ghz, độ nhạy thu 2.1~3.3dbi, dùng cho thiết bị chẩn đoán lỗi ô tô. mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: 501018743 ăngten 2.4-2.5ghz/1.7dbi/4-ipex, dùng cho thiết bị chẩn đoán lỗi ô tô. mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: Anten đo cmq-b724a 1537.6155.02 của máy đo sóng cmq200 không có chức năng phát sóng dùng trong viễn thông. rohde & schwarz sx. hàng mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: Bảng mạch anten nfc,kt: 4033 mm, dùng để kiểm tra chức năng giao tiếp không dây nfc của máy chơi game nintendo, bộ phận của anten, nsx: nintendo co.,ltd.mới 100%/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: Cáp, ăng ten thủy âm a-20k; ký mã hiệu: pe3.305.101, hãng sản xuất: ell-danev& bozhilov ltd, hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, hàng quốc phòng/ BG/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: Csbg-0570 ăng-ten wi-fi ngoài, bằng dây dẫn kim loại và vỏ nhựa cách điện, dùng để phát thu tín hiệu wi-fi trong nx, cs 10w, pn 094j-0001-0080a1, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: Hq260030003z0 cụm linh kiện anten (gps/wifi/bt) của khung ảnh kỹ thuật số ay7081a_fpc antenna_wifi_antenna_35 mm_25 mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: Hq26004000070 cụm linh kiện anten (basin)ss6380a_steel sheet antenna_ss6380a_bt_ant_18 mm_7.5 mm_0.2 mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: Npl207 ăng-ten fm dùng để sản xuất loa,136*7.7mm/ dây dài 165mm,, hàng mới 100% (12.001.0017.00269)/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291029: Thiết bị chia ăng ten loại ew-d asa (q-r-s) hiệu sennheiser mới 100% (sản phẩm không thuộc tt29/2025/tt-bkhcn)/ DE/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: #pf81461#-ăng-ten radio thu phát tín hiệu của máy kéo nông nghiệp-antenna. hàng mới 100%./ US/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: (ms: 96210-4e500) ăng ten dùng cho xe tải kia 2 cầu, động cơ diesel d4cb 2.497cc, cdcs: 2.415 mm, ttl có tải đến 5 tấn. hàng mới 100%. sx2025/ KR/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: (ms: kt1766930) anten trên trần xe, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: (ms: taf_96201-g6000) ăng ten vây cá dùng cho xe kia morning 1,248cc gas_mpi,fwd,4at/l1,5seats,ckd/taf.mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: (ms: tch_96270-m6100) ăng ten thu sóng radio dùng cho xe kia k3 1,591cc gasoline,6at,5 seats,ckd/tch.mới 100%,sx 2025/ KR/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: (ms: tdb_96271-l2000) ăng ten thu sóng radio bên phải dùng cho xe kia k5 1,999cc mpi,6ath,5seats/tdb.mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: (ms: tia_96210-cc900gwp) ăng ten vây cá thu sóng radio dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/a1,5 seaters,ckd/tia.mới 100%,sx2025/ IN/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: (ms: tid_96210-cc900gwp) ăng ten vây cá thu sóng radio dùng cho xe kia seltos 1,482cc gas-turbo,7dct/g2,5seaters,ckd/tid.mới 100%,sx2025/ IN/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: (ms: tig_96210-cc900gwp) ăng ten vây cá thu sóng radio dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/d1,5 seaters,ckd/tig.mới 100%,sx2025/ IN/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: (ms: tih_96210-cc900gwp) ăng ten vây cá thu sóng radio dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/l2,5 seaters,ckd/tih.mới 100%,sx2025/ IN/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: 1029-0000158 dây ăng-ten ant-rf,white,rf 2.4g,dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: 11047369 ăng-ten dây tín hiệu tivi dài 130mm, dùng cho tv 32 inch, antenna, \hywf-pifa-130mm\roh, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: 12804224 ăng-ten dây tín hiệu tivi dài 100mm, dùng cho tv 40 inch, antenna, \hywf-pifa-100mm\roh, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: 12948106 ăng-ten dây tín hiệu tivi dài 420mm, dùng cho tv 50 inch, \hywf-pifa-420mm\roh, antenna, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: 962105h102: ăng-ten, dùng cho xe ô tô tải hyundai hd4523_v,hd6523_v,hd7223_v,hd7823_v,hd4598_v,hd6598_v,hd7298_v,hd7898_v, mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: A1454928 ăng ten kum041, n240f, mới 100%/ DK    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: A1584280 ăng ten thu tín hiệu vệ tinh hiệu comrod, dùng cho hệ thống liên lạc (phần dưới), mới 100%/ DK    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: A1584287 ăng ten thu tín hiệu vệ tinh hiệu comrod,axb22d, l=2000mm (phần giữa), dùng cho hệ thống liên lạc, mới 100%/ NO    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Ăng ten iwlan cho xe trung chuyển hàng trong hệ thống lưu kho tự động. model: 6gk 793-4mn00-0aa6. hiệu siemens. tần số 5ghz. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Ăng ten và bộ phận khuếch đại, part no: 86300bz400c0,(86300-bz400-c0), phụ tùng xe ô tô toyota raize,hàng mới 100%/ ID/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Ăng ten vây cá mập,mã sp:96210-ay000a2b,bằng sóng vô tuyến,dùng cho xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ IN/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Ăng ten vệ tinh, nhận tín hiệu từ thiết bị điều khiển đóng mở cửa(phụ tùng xe peugeot dưới 8 chỗ, mới 100%) mã pt: 6160 f4_inv:906271749/ FR/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Ăng ten, part no: 8676048050c0, phụ tùng xe lexus rx350, mới 100%./ PH/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Angten ăng ten vệ tinh, mã hiệu swirl 4x4, sử dụng cho nghiệp vụ lưu thông hàng hải. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Bn7-a12.238: ăng ten vây cá mập,mã sp:96210-ay000a2b.m,bằng sóng vô tuyến,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ IN/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Cần ăng ten 86301e0020 (hàng sử dụng cho dịch vụ sau bán hàng) dùng cho xe ô tô hino 10.4-26 tấn, mới 100%/ PH/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Dây ăng ten 8610137060 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Eb3t18a886bb - cần ăng ten, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ DE/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: H1bt18a886aa - cần ăng ten, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest/ focus/ explorer, hàng mới 100%/ PL/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Linh kiện xe ô tô hyundai inster: ăng ten (tổ hợp chi tiết điện), mã hàng: g28040, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/ KR/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Lt-a12.277: ăng ten radio,mã sp:96210-5h102,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Nx4-a12.399:ăng ten vây cá mập,mã sp:96210-n9600eb,bằng sóng vô tuyến,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: ăng ten nhận tín hiệu từ thiết bị điều khiển từ xa, dùng cho đài radio xe ô tô, mới 100%. mã hàng: a21r23.7903010/ RU/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Phụ tùng xe ô tô chở người dưới 9 chỗ ngồi lắp cho xevolvoall, part: 31346764 ăn-ten mui, hàng mới 100%/ PT/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Phụtùngxeôtôhiệusuzuki-kiểusuzuki swift-sốchỗ05-dtxl1372cc(hàngmới100%) -ăngten khóa từ xa bên trong-antenna assy,kls inside-3b234-67t00-000/ TH/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Râu ăng ten bộ phận dùng cho ăng ten ô tô chất liệu nhựa, thép hàng mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: S0a900680b0 ant_lora700_1.37*300_v2_orang_bm2_cabl/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: S0a900690f0 ant_lora470_1.37*300_v1_white_bm2_cabl/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: S0a900710f0 ant_wifi_1.78*155_v1_white_lr_cable/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: S0a900830d0 ant_wifi_1.78*325_v1_gary_back_cable/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Thiết bị bắt tín hiệu của hệ thống mở khóa cửa xe - p/n 38387thra110m101 - chất liệu nhựa,kim loại - lk honda cr-v - bắt sóng (chỉ thu không phát),kết nối smartkey - hàng mới 100%/ US/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Ufa-a12.259: ăng ten radio,mã sp:96210-5h102,dùng để sxlr xe ôtô tải hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Vt-a12.360: ăng ten radio,mã sp:96210-5h102,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291030: Yge0102019 ăng ten roi, dùng để thu sóng giúp hệ thống âm thanh trên xe golf điện 4 chỗ có thể bắt được các kênh fm/am, kt (645*21*4)mm, nsx: shenzhen xinwanqi technology co., ltd., mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: (ms: ev-5a40d98-03) bộ lọc triệt tiêu nhiễu tín hiệu ăng ten dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ PT    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: (ms: ev-6835155-05) bộ lọc triệt tiêu nhiễu tín hiệu ăng ten dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ HU/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: (ms: g05-6832256-05) bộ lọc tần số tín hiệu ăng ten dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ HU    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: (ms: g20-6832256-05) bộ lọc tần số tín hiệu ăng ten dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ HU/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: (ms: g45-9442274-04) bộ lọc tần số tín hiệu ăng ten dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 1024000025 bộ lọc tín hiệu ăng ten, kích thước 9x2.9x1.8mm, dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 102400000096a/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 1024000041 bộ lọc tín hiệu ăng ten, kích thước 1.6*8*0.7 mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 102400000125h/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 1025000007 bộ lọc tín hiệu ăng ten, kích thước 1.60x0.80mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 102500000018a/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 108013120 bộ lọc và tách tín hiệu ăng ten, q2402ig kích thước: 15.5*11*12mm 24pin dip, linh kiện sx wifi,k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 1155000072 biến áp thích ứng, công suất 50w dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 115500000303a/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 139960284 bộ lọc filter lọc tín hiệu angten filter 51505950mhz bf1608-r5r5nabt/lf acx thiết bị dùng sx wifi, k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 181-111009--00 bộ lọc tín hiệu âm thanh, dùng cho lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100%(25v, 0.25a,)/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 181-111010--01 bộ lọc tín hiệu âm thanh, mới 100% (em rsntr 455khz 7x11.4mm t/r rohs2.0)/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 181-qt0013501209-2w3 bộ lọc nhiễu điện từ, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100%(emi sin smd 920r 100mhz 2lines pins4 2.0)/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 181-qt0013603325-2w3 bộ lọc nhiễu điện từ, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100%(ic rf filter smd unbalance wlan/bt 29dbm)/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 181-qt0014104466-2w3 bộ lọc nhiễu điện từ đầu vào emi, dùng để lắp ráp vào sản phẩm điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 536328256497g bộ lọc và tách tín hiệu ăng ten, tín hiệu kênh, tần số hoạt động 2.3-2.7ghz, mới 100%./ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 614-152blm21ag601sn1d chíp lọc từ tính. hàng mới 100%(00ohm 25% 700ma)/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 69.61608.024kx bộ lọc thông dải (bộ phận của chảo vệ tinh satellite dùng cho truyền hình), pn: rfbpf1608060k88q1c, kích thước 1.6*0.8mm, hàng mới 100%. code 69.61608.024kx/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 69.61626.001 bộ lọc tần số đa lớp (bộ phận của chảo vệ tinh satellite dùng trên ô tô), pn: dpx162690dt-8058a1, kích thước 1.6*0.8mm, hàng mới 100%. code 69.61626.001/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 70.11415.002kx bộ lọc tín hiệu sóng của ăng ten vệ tinh satellite, pn: sf14-1575f5uua7, kích thước 1.4*1.1mm, hàng mới 100%. code 70.11415.002kx/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: 72040d700-015-g bộ lọc nhiễu dạng chíp. hàng mới 100%./ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: B39162b2631p810 bộ lọc tín hiệu dùng cho ăng ten trong ô tô.hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: Bộ chia tín hiệu ăngten kèm nguồn nhãn hiệu sennheiser, model ew-d asa (q-r-s), mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: Bộ lọc nhiễu & tách tín hiệu đường truyền smd;1090mhz rf baw-ssr/iff,csp, dùng cho ăngten rf, mã hàng: 880374, nhà sx: qorvo, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: Bộ lọc tần số thu vệ tinh (loại bỏ can nhiễu) dùng cho chảo thu vệ tinh 4.0 to 4.2 ghz, model: ebpf-c-6, hsx: norsat international inc., mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: Dc bộ lọc nhiễu cho nguồn điều khiển - wyfs06t1ad/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: Dls054zz10 linh kiện lọc tín hiệu, là nl dùng sx ăng ten, hàng mới 100%.dls054zz10/ SG    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: Dls088zz10 linh kiện lọc tín hiệu, là nl dùng sx ăng ten, hàng mới 100%.dls088zz10/ SG    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: Fl106 bộ lọc sóng,tần số 2.4-5ghz,12-002971/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: Ftl-01 tấm lọc dòng cme-cpcf474521pn-901t, dùng để sản xuất linh kiện ăng-ten xe ô tô. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: Fuh049 bộ lọc, tần số 2350mhz,6330444a/ IN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: Fuh049 filters- bộ lọc tín hiệu, tần số 1g375hz/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: Fy156 bộ lọc sóng,tần số: 2400- 2500mhz, dùng cho sản phẩm thiết bị định vị gps,154.00337.005/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: G270-00374-00aa filter, cm, emi, esd prot, 3.6ghz, 50 ohm cmz, 5v, 100ma, 7 dcr, 0806-6, 0.55mm/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291040: Lọc nhiễu filter rten-5030 hàng mới 100% [v5125x0430] /a0640/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291060: Ống dẫn sóng, dùng cho ăng-ten thu tín hiệu rf. pn: 187drj4450fg. hàng mới 100% hãng sản xuất zysen/ CN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: (ms: bcnm66dr0h) thiết bị dò sóng radio, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu mazda3 hb 1.5l at core e5, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: (ms: dh3t66drxc) thiết bị dò sóng radio, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l deluxe, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: (ms: kc0t66drxd) thiết bị dò sóng radio, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd p, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ MY/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: (ms: kf2p66drxd) thiết bị dò sóng radio, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ MY/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: (ms: p674 9833137780) bộ lọc tín hiệu ăng-ten dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CN/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: 402-00020-3k3 ăng ten tích hợp gps dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử,698mhz, mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: 402-00030-3k3 ăng ten tích hợp gps dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử,1561mhz, mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: 402-qme027200008-2w3 ăng ten dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (2.4ghz 3216_cpifac smd ceramic chíp antenna pins23.2x1.6mm h1.31mm rohs2.0)/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: Ăng ten (antenna) gắn ở vị trí mui xe phía sau_inv 00860_(a 223 905 54 14)_(x)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗmercedes-benz, dòng xe e200 avantgarde & exclusive (w214)/ PT/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: Ăng-ten trên tàu, part number: oel/02/l/042, nhà sx: ogier electronics ltd, điện áp nguồn: 7v dc, hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: Bộ cấp nguồn và khuếch đại tín hiệu anten am/fm/tv dùng điện 110/220 vac/ p/n: pra-422. hàng mới 100%/ US/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: Linh kiện điện tử - ăng ten dùng với thiết bị truyền dẫn để phát sóng vô tuyến ant-gnfpc-shl1550uf, nsx: te connectivity linx, hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: Núm ang ten tích hợp bắt sóng fm_inv 00861_(a 223 905 36 08)_(x)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz e200 avantgarde & exclusive (w214) dtxl 1999cc mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: Orca32.156 ăng ten cho hệ thống bộ đàm vhf hàng hải, bao gồm đế xoay chỉnh hướng, dùng cho loại đàm icom -icm510e. mới 100%/ AU    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: Ra9410846bb - bộ chia tín hiệu gps,bên ngoài vỏ nhựa, bên trong vỉ mạch có sẵn giắc điện,linh kiện lắp ráp cho xe territory 5 chỗ, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: Ra9418c847ab - module- ăng ten, linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: Tải giả cao tần ống dẫn sóng (wr termination),dùng để xây dựng hệ thống đo lường tín hiệu, hấp thụ năng lượng vi sóng,kết thúc tín hiệu và khớp nối trở kháng. model: ytm80-6g-100w. mới 100%./ CN/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291093: Thanh ăng ten gắn phía trên trần xe_inv 89654_(a 206 905 25 04)_(x)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz e200 avantgarde & exclusive (w214) dtxl 1999cc mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291094: 2u5316300v-n ống inox 163- s ea 163 % (chất liệu: inox, dùng để lắp ráp sản phẩm anten) - stainless pipe/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291094: 2u5317800v-n ống inox 178- s ea 178 % (chất liệu: inox, dùng để lắp ráp sản phẩm anten) - stainless pipe/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291094: 2u5334500v-n ống inox 345- s ea 345 % (chất liệu: inox, dùng để lắp ráp sản phẩm anten) - stainless pipe/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291094: 47-ant018-wf01gd bộ phận trong sản xuất tivi: ăngten của bo mạch wifi, màu trắng, dùng để hỗ trợ thu sóng wifi, nsx: huizhou gaoshengda technology co., ltd., mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291094: 47-ant035-wf01gd bộ phận trong sản xuất tivi: ăngten của bo mạch wifi, màu trắng, dùng để hỗ trợ thu sóng wifi, nsx: huizhou gaoshengda technology co., ltd., mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291094: 59-09000057 ăng-ten dùng với thiết bị truyền dẫn truyền hình / gps patch antenna, 2.4ghz,12x12x3.7mm,inpaq, hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291094: Lxna0310 ăng ten, dùng sản xuất bộ tv stick, 360500031.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291094: Lxna0488 ăng ten, dùng sản xuất tivi box, 3605-01022-0002r.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291094: M3230000000040 ăng-ten mã ant162442dt-2001a2, kt: 1.6x0.8x0.4mm, dùng cho remote (antenna ant162442dt-2001a2 1.6*0.8*0.4mm). mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291094: Tấm cảm ứng dùng cho màn hình lcd 9 inch, dùng cho ô tô, pn n2bbayy00091 -hàng mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291094: Tv0707-23 dây anten tiếp nhận tín hiệu wifi,hàng mới 100%, erp:046050018150/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: d09h66dy0) anten gps, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l deluxe, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: ev-5a1d0b1-01) ăng ten nhận sóng tín hiệu của chìa khóa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ MX    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: ev-5a2d602-04) ăng ten thu sóng 5g nắp cốp sau dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ TN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: ev-5a5d3c0-01) ăng ten nhận sóng tín hiệu của chìa khóa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ MX    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: ev-6832066-01) ăng ten nhận sóng tín hiệu của chìa khóa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ MX    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: g05-5a1d0b2-01) ăng ten thu phát sóng tín hiệu của chìa khóa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ MX    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: g45-5a1d0b2-01) ăng ten thu phát sóng tín hiệu của chìa khóa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ MX    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: kd47676nxa) anten thu tín hiệu khóa không chìa cốp sau, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: t8a_96220-r0110) dây ăng ten táp lô dùng cho xe kia carnival hev novc (1598cc),6at/s7,7seaters,ckd/t8a.mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: taf_96230-g6000) dây ăng ten táp lô dùng cho xe kia morning 1,248cc gas_mpi,fwd,4at/l1,5seats,ckd/taf.mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: tia_96220-q6700) dây ăng ten táp lô dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/a1,5 seaters,ckd/tia.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: tig_96220-q6700) dây ăng ten táp lô dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/d1,5 seaters,ckd/tig.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: tih_96220-q6700) dây ăng ten táp lô dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/l2,5 seaters,ckd/tih.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: twc_95460-bv200) ăng ten thu sóng khóa thông minh, trên cốp sau dùng cho xe kia carnival 2,151cc diesel,8at/p7,8seaters,ckd/twc.mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: (ms: txa_96220-cc700) dây ăng ten táp lô dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/a1,5seaters,ckd/txa.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 10011523 ăng ten nhận tín hiệu hàng hải, whip antenna 04s4176-3 2,6m, trang bị trên tàu, mới 100%/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 10011736 ăng ten dùng nhận tín hiệu hàng hải trên tàu, loại comrod at82m, cao 8m, tần số 0.15-30mhz, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 10012463 ăng ten thu phát tín hiệu hàng hải trên tàu, cellular & wlan, bl_mount, bcc ac21m4, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 10012465 ăng ten dùng nhận tín hiệu hàng hải trên tàu, loại av7m, cao 1.25m, tần số 156-162mhz, hàng mới 100%/ HU    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 10012466 ăng ten dùng nhận tín hiệu hàng hải trên tàu, loại av10m, cao 1m, tần số 450-470mhz, trang bị trên tàu, mới 100%/ HU    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 10012467 ăng ten dùng nhận tín hiệu hàng hải trên tàu, as1r- antenna marine; mast/wall mount, lắp đặt trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 13045012 ăng- ten bao gồm dây dẫn ăng -ten dài 5m dùng cho máy phun bê tông. ms:13045012, hàng mới 100%/ AU/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 1d003438r ăng ten của bộ cảnh báo chống trộm, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 24060979 ăng ten dùng nhận tín hiệu hàng hải, kum 121 active antenna, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 24066795 ăng ten dùng nhận tín hiệu hàng hải, x band gear box rsb-146-131n, trang bị trên tàu, mới 100%/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 3101504215 ăng ten (dùng kết hợp cùng hộp tĩnh điện),model:3101504215,hiệu:tp-link,mới 100%.erp:3101504215/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 402-00060-3d3 ăng-ten dán smd linh hoạt, dùng để lắp ráp vào bản mạch điện tử, 2.4ghz-2.5ghz, mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 45k-100-0939r bộ phản xạ của ăng ten parabol (chảo), chất liệu thép mạ kẽm nhúng nóng, chức năng thu và tiếp sóng tín hiệu, đường kính 472.91mm*91.85mm, dùng cho sản phẩm thiết bị viễn thông/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 56v00035 ăng ten, nl để sản xuất sản phẩm xuất khẩu - 5601100023 / antenna,surface mount,-,-,2.4ghz-2.5ghz,[acx]at3216-b2r7haat/lf. mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 7102a0951000 mô đun ăng ten, dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 7102a0953000 ăng ten, dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 7102a1314000 ăng ten, dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 7102a1315000 ăng ten, dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: 979-1533 ăng ten dùng nhận tín hiệu hàng hải trên tàu, starlink performance gen 3 antenna, trang bị trên tàu, mới 100%/ KN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: A1667491 ăng ten thu sóng vô tuyến, tiab, kèm cáp đồng trục, đầu nối và dải cáp dẹp, bằng nhựa abs, mới 100%/ NL    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ad15 bộ giảm chấn (chíp giảm chấn) 747l00091a, kích thước 1x0.5cm, giảm chấn tránh sốc điện. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: An ten chìa khóa thông minh - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - kia - k3 - 95420s6000,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten bộ phận dùng thu nhận sóng và định vị sử dụng trên xe có động cơ kích thước dài 75mm model: srhf10 nsx: diamond antenna hàng mới 100%/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten của hệ thống định vị, part no: 86860bz07000, xe d33h / b-mpv(avanza premio, veloz cross), mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten đã gắn dây cáp. nhà sản xuất: bodet campanaire. hàng mẫu, mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten đẳng hướng isolog dùng cho thiết bị đo trong đo lường tín hiệu, mới 100%, mã hiệu: 9060 pro, hãng aaronia ag/ DE/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten độ cao của máy bay:pn;s67-2002-18. phụ tùng máy bay thuộc chương 9820.00.00 có chứng chỉ faa số 2547514. hàng mới 100%. nsx: sensor systems/ US/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten đơn cực (9khz-30mhz), dùng cho hệ thống đo tương thích điện từ, model: am-741r, serial:10200108, nsx: com-power corporation. hàng đã qua sử dụng us (trị giá hàng 4300 usd)/ US/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten exw1-a11n dùng để truyền tín hiệu điều khiển.hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten hf hàng không, tần số 1.5-30 mhz, lắp tại đài kiểm soát không lưu. hãng sản xuất procom a/s. mã 7500-3. hàng mới 100%/ DK/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten logarit (30-1000mhz) dùng cho hệ thống đo tương thích điện từ, model: 3143b, serial: 00166046, nsx: ets-lindgren. hàng đã qua sử dụng us(trị giá hàng 2800 usd)/ US/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten phát sóng bộ phận dùng để kết nối với thiết bị kiểm tra điện ăng ten, kt băng tần sóng gps điện áp 200v model: j7258-0100 nsx: jyc hàng mới 100%/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten rss b19 (antenna rss b19), điện áp 24vdc, dùng cho hệ thống cáp kéo, nsx: frey fua ag, hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten sừng 2 chỏm (1-18ghz) dùng cho hệ thống đo tương thích điện từ, model: 3117+3117-pa, serial: 00203558+00203558, nsx: ets-lindgren. hàng đã qua sử dụng us (trị giá hàng 4550 usd)/ US/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten thu tín hiệu đóng mở cửa từ khóa thông minh, part no: 899a00d17000, xe 938w / vios, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten vây cá mập tăng khả năng thu tín hiệu gps, sóng vô tuyến của thiết bị thông tin giải trí trên xe ô tô_shark antenna. p/n:282162827r. nsx ask. mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten vệ tinh dạng phẳng, là bộ phận của hệ thống thông tin liên lạc và hành trình chỉ sử dụng trên tàu biển, hãng:starlink,mã:j-slk-0001, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng ten vòng lớn phụ kiện của thiết bị đo phân tích phổ sử dụng trong phòng thử nghiệm điện từ trường, model vvl1530, không hoạt động bằng điện. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng-ten 82667-bv000 dr-rh sw 330uh 125khz su2i (pn: x-13464-012r3), hàng mẫu cho kiêm tra chất lượng, mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng-ten 915mhz/020000814/ BE/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ăng-ten nhận tín hiệu chìa khóa 285e9b000p, nhãn hiệu mitsubishi motors, phụ tùng dùng cho xe ô tô 5 chỗ, xforce, mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Anten cho thiết bị phát sóng wifi, model: ant795-4mb, nhãn hiệu: siemens, hàng mẫu, đo kiểm, thử nghiệm, chứng nhận hợp quy, mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Anten uhf, dùng cho hệ thống điều khiển trung tâm của cẩu bờ, không chứa mật mã dân sự và atttm, model: k7153236, nhà sx: kathrein. hàng bảo hành, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Bal2-emp-037 ăng ten dùng nhận tín hiệu trên giàn diện gió kèm dây cáp 30m, av400 ais vhf commercial antenna with 30m rg213 fitted, mới 100%/ DK    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Bal2-emp-046 ăng ten thu và nhận tín hiệu ads-b antenne p/n 67-020, ads-b antenne p/n 67-020, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ DK    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Bộ căn chỉnh anten gồm 1 trụ đỡ máy kinh vỹ, thanh căn chỉnh, 3 đoạn nối, đinh ốc, bu lông, đai ốc, tua vít (model: 223711), hãng sản xuất asc signal. hàng mới 100%/ CA/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Dây ăng ten dùng để truyền tín hiệu trong xe có động cơ/2088707015/09927154, mới 100%/ PH    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Eaa64287301 an ten bt/wifi-ividiv(eaa64287301).mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Eaa64488401 an ten bluetooth/wifi-ividiv(eaa64488401).mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Eca30340301 an ten rf kiểu con chip-ividiv(eca30340301).mới 100%/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: F05_uhan0096 ăng ten wifi luc-p11-j67400-02. hàng mới 100%/ HU    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: G61005-0001 dây kết nối tín hiệu wifi (wifi antenna), đã lắp với đầu nối, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Khuyếch đại tạp âm thấp, dải tần 2000..2500 mhz, model ku lna 200250 a-sma, dùng cho ăng ten thu tín hiệu, hãng sản xuất kuhne electronic gmbh, xuất xứ đức, hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Module ăng-ten dùng cho radar mimo tầm xa trong ứng dụng adas, dải tần 76-81ghz, model: fsl901-10253, hiệu nxp, hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Nl809 dây ăng ten dùng để truyền tín hiệu trong xe có động cơ, hàng mới 100 %/ MX    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Ph30bc dây ăng ten wifi embedded antenna rfa-25-jp266-79-25,(mã sap:w30c01000030-r00),hàng mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Sps0013y26 anten dùng cho máy thu rfid zebra fx7500, fx9600 (trái), pn: an480-cl66100wr, kèm dây cáp, kết nối với máy tính, hàng mới 100% mx/ MX    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: Tv0707-24 dây anten thu phát sóng điện từ, không có đầu nối, điện áp 24v,hàng mới 100%, erp:046050017951/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: W00585 ăng ten 110mm, hàng mới 100%. erp:3101505291/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: W01030 ăng ten 113mm, hàng mới 100%. erp:3101502875/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: W01032 ăng ten 170mm, hàng mới 100%. erp:3101502876/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: W01681 ăng ten 105mm, hàng mới 100%. erp:3101507284/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: W02906 ăng ten 80mm, hàng mới 100%. erp:3101507227/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: W03287 ăng ten 40mm, hàng mới 100%. erp:3101506922/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: W29 a0100-00042, bản mạch đã gắn linh kiện, dùng cho ăng ten ô tô. hàng mới 100%./ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: W29 a0101-00043, bản mạch đã gắn linh kiện, dùng cho ăng ten ô tô. hàng mới 100%./ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: W29 a0103-00057, bản mạch đã gắn linh kiện dùng cho ăng ten oto, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85291099: W29 a0111-00186, bản mạch đã gắn linh kiện, dùng cho ăng ten ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299020: Ăng ten khuếch đại, model: sv-ra9006 (không có chức năng mã hóa) dùng cho bộ giải mã. kết nối với đầu đọc thông qua cáp nối, phát tín hiệu tới thẻ rfid và phản hồi về reader bằng sóng radio, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299020: Bộ mã hóa tín hiệu dùng cho hệ thống tưới nhỏ giọt. mã hàng: v05616a, nhãn hiệu: paige, hàng mới 100%./ US/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299020: Linh kiện thay thế của màn hình máy tính: bo mạch, model: ecb151-d, hàng f.o.c mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299020: Phụ tùng hộp giải mã: bát kẽm, không hiệu, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: 23sen cảm biến hồng ngoại pir, loại dán bề mặt bản mạch, dùng để sản xuất camera, hàng mới 100%. mã erp: 250000006-002/ PH/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: 3307.72-a1596060 giá gắn camera hikvision bằng thép không gỉ, loại ds 1703zj, kích thước 202x175.8x309.9mm. mới 100%/ CH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: 3307.73-a1596060 giá gắn camera hikvision bằng thép không gỉ, loại ds 1703zj, kích thước 202x175.8x309.9mm. mới 100%/ CH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: 4peed902 tấm chắn sáng b, bằng nhựa, sử dụng cho ống kính máy ảnh 48171/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: 4pg6s102 tấm chắn sáng e, bằng nhựa phi47mm x phi50.4mm, sử dụng cho ống kính máy ảnh 41630/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: 4ssmm923 tấm chốt khóa - 65349-m923, bằng thép, sử dụng cho ống kính máy ảnh. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Bo đèn cy1-9970-000, chuyên dùng cho máy ảnh canon, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Bộ lấy nét tự động yg2-5999-000, chuyên dùng cho máy ảnh canon, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Bộ phận chuyên dùng cho camere -bộ kích hoạt camera đeo trên người axis w401 eur(bộ=chiếc)hiệu axis.mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Bộ phận của thiết bị ghi dữ liệu hành trình dùng cho tàu biển: bộ lưu trữ dữ liệu loại tự nổi không bao gồm bộ nhớ (float free capsule mk2 - sbm kit),mã: 1305488-10, mới 100%/ LT/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Bộ phận máy quay phim - ống ngắm máy quay, hiệu: sony, model: hdvf-el20 (hdvf-el20 viewfinder). hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Bộ tấm chắn chống nhiễu cho bo mạch - we-shc two-piece seamless shield, dùng cho camera ghi hình ảnh. model: 36702202. nsx:wurth elektronik. hàng mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: C26 phần thân trước của camera. hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera, nhà sx: gahyeon enpla. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: C27 phần thân sau của camera. hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera, nhà sx: te. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: C50 bộ phận khuếch đại điện áp trong camera(op-amp).hàng nvl để sản xuất camera,nsx: texas instruments. mới 100%/ MY    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Cảm biến hình ảnh cmos 5,1 megapixel protee vx của camera giám sát mã vx (hoạt động bằng điện) do hãng protee united b.v sản xuất. hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Cm11-holder bộ dẫn động của camera module đã làm sạch b7 vt_7.95x8.55x1.75t (lcp 10n), hàng mới 100%, 3holhi0003/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Cx72a bộ phận cảm biến trong camera module(camera ghi hình ảnh), hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera. nhà sản xuất: samt. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Đầu mắt của camera máy in 3d dùng để hiệu chỉnh kích thước giày, model 102062-02, công suất 0.9watt, nhãn hiệu carbon, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Dây nối jumper 22-22 chân, chiều dài 200 mm. nhà sx: notavis gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Fy115 bản mạch linh hoạt,kích thước: 236.3*13mm,760-0039-000n/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Hos-30044 khung đỡ camera module (chưa lắp thêm linh kiện) (bộ phận của camera) holder (s711b) (05-00-hos-30044). hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Hos-30050 khung đỡ camera module (chưa lắp thêm linh kiện) (bộ phận của camera) holder (a356e) (05-00-hos-30050). hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Ism - pt-165 cảm biến hình ảnh bộ phận của camera điện thoại di động. hàng mới: 100%, s5kjnmsq03-f1x9, pm92-10034a/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Ja.04.01.07.738-02745-01 thân chính camera, kích thước 66.8*66.8*85mm, dùng trong sản xuất camera. mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Khung đỡ màn hình camera điện thoại di động, chất liệu hợp kim nhôm, mã b8 wide metal bracket, kt 29.581*16.125*3.36mm, nsx sang moon co.,ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Lxna0281 khe cắm thẻ nhớ, dùng sản xuất camera, j.msdjae01-vn.hàng mới 100%/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Lxna0357 đế ống kính, bằng nhôm, bộ phận thiết kế đặc biệt chỉ dùng cho camera ghi hình ảnh, 3502-07000-0010r.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Lxna0357 giá cố định cụm đầu bi, bằng nhôm, bộ phận thiết kế đặc biệt chỉ dùng cho camera ghi hình ảnh, 3502-07000-0007r.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Lxna0357 tấm tản nhiệt, bằng nhôm, bộ phận thiết kế đặc biệt chỉ dùng cho camera ghi hình ảnh, 3502-10190-0013r.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Lxna0357 vỏ giữa, bằng nhôm, bộ phận thiết kế đặc biệt chỉ dùng cho camera ghi hình ảnh, 3502-10110-0012r.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Màn trập cg2-4493-000, chuyên dùng cho máy ảnh canon. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Màn trập cy3-1911-000, chuyên dùng cho máy ảnh canon, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Màn trập dùng cho camera ghi hình ảnh mã: lk250118554, nsx: nanomotion, mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Module máy ảnh raspberry pi camera v3 - độ phân giải 12mp - lấy nét tự động - góc nhìn 75 độ, mã sp: rpi-cam3, kết nối tới bộ điều khiển để chụp ảnh; nhãn hiệu: raspberry pi; mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Mu0233 module bảng mạch chuột, kt: 6*6*0.85mm,hàng mới 100%, erp:092229801100/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Nắp giao tiếp cg2-5108-000, chuyên dùng cho máy ảnh canon, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Nvl-holder giá đỡ bộ dẫn động trong camera module chưa làm sạch b7 vt 10m. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Ống kính camera dùng cho máy ảnh kỹ thuật số hiệu sigma af 30mm f/1.4 dc dn (c) f/se. mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Pba_sm-o200p_na_xar bản mạch đã lắp ráp của kính thông minh samsung, có thể chụp ảnh và kết nối với điện thoại, model sm-o200p (hàng mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Qcag00185 ống kính camera dùng để nhận diện vật thể trong dây chuyền sản xuất màn hình oled, model 378-825-5, độ phóng đại 50x, nsx mitutoyo corporation, mới 100%/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Re00600m-002416 đầu chụp ảnh của camera, thông số: aca2500-14gm, điện áp 12v, 1 chiếc/bộ. mới 100%/ DE    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Sovt0018 bộ truyền động camera module, dùng để sx camera module cho điện thoại di động jx8826-h001 kích thước 8.8*8.8*2.6mm.hàng mới 100% sap no a150011319467/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Sovt0029 cụm dẫn động của camera module, dùng để sx camera module e1e5008b-42c kích thước 26.15*14.6*5.7mm. hàng mới 100% sap no p050011201248/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Thiết bị main. ký hiệu: axis f9114-r mk ii main unit. hỗ trợ độ phân giải: 1920x1080 2mp; tốc độ khung hình tối đa: 30fps. (thuộc mục ii-2.1 gp tbmt 402/tb-chq). hãng sản xuất: axis, mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Vc0233 mô đun camera ghi hình ảnh dùng cho thiết bị hội nghị truyền hình,hàng mới 100%, erp:098008000260/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Vm552800 tổ hợp đế tiếp điểm dùng trong ống kính máy ảnh _ vm5528000009 n-connect base c2/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Vòng xoay chế độ cb5-9699-000, chuyên dùng cho máy ảnh canon, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Vp919900 tổ hợp khớp nối màn hình dùng trong máy ảnh _ vp9199000009 s67monitor hinge unit/ PH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Wu038407 tổ hợp đèn flash dùng trong máy ảnh _ wu0384070009 593st-ut/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Wu266600 tổ hợp nắp hộc pin dùng trong máy ảnh _ wu2666000009 s89batterycase-unit/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Wu350300 tổ hợp đế vòng lót dùng trong máy ảnh _ wu3503000009 s88mount base unit/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Wu351101 tổ hợp nắp trên dùng trong máy ảnh _ wu3511010009 s88 top cover slv unit 1/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Wu421900 tổ hợp nắp trên dùng trong máy ảnh _ wu4219000009 s93 top cover slv unit 1/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Wu422100 tổ hợp nắp trước của máy ảnh _ wu4221000009 s93 front cover slv unit 1/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Wu496300 tổ hợp nắp trước dùng trong máy ảnh _ wu4963000009 s95frontcoverunit-1/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Wu497300 tổ hợp nắp sau dùng trong máy ảnh _ wu4973000009 s95rearcoverunit-1/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Wu683001 tổ hợp ống ngắm điện tử evf dùng trong máy ảnh _ wu6830010000 s0123evf-ut/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Wu710400 tổ hợp nắp trước dùng trong máy ảnh _ wu7104000009 s0130frontcoverunit1/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Wu711000 tổ hợp nắp sau dùng trong máy ảnh _ wu7110000009 s0130rearcover-unit1/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299040: Wu752401 tổ hợp khớp nối màn hình dùng trong máy ảnh _ wu7524010009 s0131monitorhinge#/ PH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299052: Bo mạch chính (tấm mạch in),dùng để lắp ráp đầu đài audio(lắp ráp cho xe ô tô tải dưới 5t), mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299052: Núm điều chỉnh tín hiệu dùng trong ô tô emu645gjt502/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299052: Pcb 5g mạch in đã gắn linh kiện, dùng để sản xuất ăng ten trạm thu phát sóng 5g, loại plt ant sub assy (b), /mroaa0000460/, mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Bảng mạch in đã lắp ráp hoàn chỉnh cho màn hình hiển thị kích thước 65"- bán thành phẩm của màn hình dẹt tivi - back light unit - 65" blu set. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Bn41-03445a bảng mạch chính màn hình máy tính/main board (pcb/pba)/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Bn94-18437c bảng mạch in đã lắp ráp cho màn hình hiển thị cpctt-0000001/assy pcb main;mams1a/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Bn94-18866j bảng mạch in đã lắp ráp cho màn hình hiển thị cpctt-0000002 /assy pcb main;wmfx /main pba/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Bn94-18991w bảng mạch in đã lắp ráp cho màn hình hiển thị cpctt-0000002 / assy pcb main;g40h/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Bn96-41543b bảng mạch in đã lắp ráp cho màn hình hiển thị stthang 1 tk 105949958920/e11/ TW/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Bn96-52303a bảng mạch in đã lắp ráp cho màn hình hiển thị/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Bn96-57918a bảng mạch in đã lắp ráp cho màn hình hiển thị/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Bn96-60246a bảng mạch in đã lắp ráp cho màn hình hiển thị/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Bn96-62917a bảng mạch in đã lắp ráp cho màn hình hiển thị/assy board p-led;ief,p1.25_60s_1010,-,x - led moule/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Cảm biến cảm ứng, model: hsd07idw1, hiệu: hannstar, kích thước: 160x100x1.5mm (linh kiện sửa chữa bàn phím)-hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Dd-js-00319 bản mạch in đã lắp ráp source pcb assembly của mô-đun màn hình dùng lắp đặt màn hình hiển thị trong ô tô 16 inch, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Ebr84755005 vỉ mạch đã lắp linh kiện của màn hình hiển thị thông tin trên ô tô-ividiv(ebr84755005).mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Fe2525 tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho màn hình dẹt,cl:bảng mạch in trống fr-1/lớp đồng,bảng đồng phủ,vải sợi thủy tinh, tụ điện, điện trở, ic, biến áp,kt:116*95*27mm,pn:790xv1400m02r0a,mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: G60101-0005 bo mạch có chức năng nhận và xử lí tín hiệu nút bấm dùng cho màn hình máy tính (mnt key board), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: G60103-0010 bảng mạch điều khiểnmonitor 31.5inch(mnt main board), điện áp<1000v, dùng để chuyển đổi nguồn, xử lý tín hiệuhình ảnh đầu vào, tín hiệu từ các nút vật lý và điều khiển hiển thị,mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: G60106-0009 bảng mạch có chức năng xử lí tín hiệu hình ảnh và kiểm soát thời gian hiển thị cho mnt 32inch (mnt t-con board), điện áp <1000v, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Hq70605000060 linh kiện cảm biến (honey)encryption module_encoder analog_13.5 mm_7.9 mm_14.1 mm_consumer grade. mới 100%/ MY    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Lbl-pvk0059-01a đèn nền cho màn hình hiển thị (back light), dạng tấm,329.188*192.732*7.257mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Thẻ hỗ trợ kiểm tra chức năng của màn hình,là phụ kiện của màn hình,điện áp 5v,không chứa mmds,nhà sx wistron infocomm (zhong shan) corporation,năm sx 2025,mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299053: Thẻ mở rộng khả năng kết nối của màn hình với thiết bị ngoại vi,phụ kiện của màn hình,điện áp 5v,không chứa mmds,nhà sx wistron infocomm (zhong shan) corporation,năm sx 2025,mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: 3620990 bo mạch chính điều khiển của tivi (bộ chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu của tivi), dùng cho tv 100 inch,main board, \roh, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Bn94-00133w bảng mạch in đã lắp ráp cho tivi cpctt-0000005/ assy pcb main subcon;43qn60h,43qn60h_ld,/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Bn94-18899a bảng mạch in đã lắp ráp cho tivi cpctt-0000004/assy pcb main subcon;y26_qn80h_50_rx140,/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Bn94-18900a bảng mạch in đã lắp ráp cho tivi cpctt-0000005/assy pcb main subcon;y26_qn80h_55_rx140,/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Bn94-18901a bảng mạch in đã lắp ráp cho tivi cpctt-0000006/assy pcb main subcon;y26_qn80h_65_rx140,/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Bn94-18902a bảng mạch in đã lắp ráp cho tivi cpctt-0000007/assy pcb main subcon;y26_qn80h_75_rx140,/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Bn94-18903a bảng mạch in đã lắp ráp cho tivi cpctt-0000008/assy pcb main subcon;y26_qn80h_85_rx140,/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Bn94-18945g bảng mạch in đã lắp ráp cho tivi cpctt-0000003/assy pcb main;s95ha/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Bn96-35403c bảng mạch in đã lắp ráp cho tivi/ HK    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Bn96-36970c bảng mạch in đã lắp ráp cho tivi stthang 1 tk 107232166640/e11/ EG/ 5%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Bn96-53076n bảng mạch in đã lắp ráp cho tivi stthang 25 tk 106228618860/e11/ TH/ 5%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Bn96-56391j bảng mạch in đã lắp ráp cho tivi stthang 6 tk 105351068760/e11/ TH/ 5%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Bn96-57568s bảng mạch in đã lắp ráp cho tivi stthang 8 tk 106931500800/e11/ TH/ 5%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: G60101-0003 bo mạch có chức năng nhận và xử lí tín hiệu nút bấm dùng cho tivi (tv key board), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: G60101-0004 tấm điện nguồn nhận tín hiệu điều khiển từ xa và phím công tắc nguồn của tivi (power & remote control pcba), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: G60103-0003 bảng mạch điều khiểntv 43inch (tv main board), điện áp <1000v, dùng để chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệuâm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hànhvà ứng dụng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: G60103-0004 bảng mạch điều khiểntv 50inch (tv main board), điện áp <1000v, dùng để chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệuâm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hànhvà ứng dụng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: G60103-0005 bảng mạch điều khiểntv 55inch (tv main board), điện áp <1000v, dùng để chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệuâm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hànhvà ứng dụng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: G60103-0006 bảng mạch điều khiểntv 65inch (tv main board), điện áp <1000v, dùng để chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệuâm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hànhvà ứng dụng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: G60103-0007 bảng mạch điều khiểntv 32inch (tv main board), điện áp <1000v, dùng để chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệuâm thanh, hình ảnh, cung cấp nền tảng cho điều hànhvà ứng dụng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: G60106-0001 bảng mạch có chức năng xử lí tín hiệu hình ảnh và kiểm soát thời gian hiển thị cho tv 55inch (t-con board), điện áp <1000v, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: G60106-0006 bảng mạch có chức năng xử lí tín hiệu hình ảnh và kiểm soát thời gian hiển thị cho tv 86inch (t-con board), điện áp <1000v, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Linh kiện: bản mạch ti vi đã lắp ráp hoàn chỉnh, kd-43x7000f, a-2216-965-c, hàng mới 100%/ MY/ 5%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Linh kiên: bản mạch ti vi đã lắp ráp hoàn chỉnh, kd-43x8500f, a-2229-290-b, hàng mới 100%/ MY/ 5%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Mạch in (card slot, 3709-001791, dùng cho tivi, mới 100%)/ KR/ 5%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện hoàn chỉnh (vỉ chính) dùng cho tivi(ebu67392801),mới 100%, nhãn hiệu lg/ ID/ 5%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299054: V-17676882506 bảng mạch in đã lắp ráp cho tivi/main board/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: 3rpbmt0002 module mạch của camera, mới 100%, 3rpbmt0002/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: 3rpbsi0224 module mạch của camera, mới 100%, 3rpbsi0224/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: 55.m2302.k02 tấm mạch in pcb, đã lắp ráp, dùng cho nút ấn chức năng của màn hình lcd, kích thước 40*17.5mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: 55.m2309.m01 tấm mạch in pcb, đã lắp ráp, dùng trong sản xuất màn hình lcd, model me.nt68874a.eb512, kt 152(l)*73.5(w)*1.2(h)mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: 55.m2725.k02 tấm mạch in đã lắp ráp, dùng cho nút ấn chức năng của màn hình lcd, model gm1265-g30dkey, kt 40mm*17.5mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: 55.m2725.m01 tấm mạch in pcb, đã lắp ráp, dùng trong sản xuất màn hình lcd, model me.nt68874a.eb512, kt 152(l)*73.5(w)*1.2(h)mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: 55.m3110.m01 tấm mạch in pcb, đã lắp ráp, dùng trong sản xuất màn hình lcd, model me.nt68874a.eb512, kt 151.60mm(l)*74.625mm(w)*1.2mm(h), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: Avtcnut01 nút điều khiển dùng cho màn hình thương mại,hàng mới 100%, erp:092222200600/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: Bảng mạch in đã lắp ráp dùng cho máy chiếu epson, board assy main (only 532), mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: Blth bộ lọc tín hiệu, 0945-0005-00800u, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: Bút tương tác chuyên dùng cho màn hình hiển thị tương tác, model: aid-p, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: Hq25101001ps0 bản mạch mềm fpc đã gắn linh kiện điện tử của khung ảnh kỹ thuật số ay7081a_fpc flexible board assembly_p/l sensor fpc_46 mm_6 mm_1.37 mm_2layer, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: Linh kiện sản xuất màn hình hiển thị tương tác aikyo, bo mạch nguồn, đã lắp ráp hoàn chỉnh, model: aid86-pb, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299055: Lxna0829 bảng mạch in đã lắp ráp, dùng cho kính bay góc nhìn thứ nhất fpv (không dùng cho màn hình dẹt và máy thu truyền hình), 203020200021-vn.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: 6342448 tấm mạch dẻo in sẵn bằng nhựa 45551-11151a/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Aan1001017 bản mạch nguồn pcb dùng cho lắp ráp gương xe ô tô, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Abcca23b1ia2g bản mạch đã lắp ráp linh kiện điện tử, bộ phận của sản phẩm camera, mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Bo mạch (pcb): 03p9017b(lf) hv, là bộ phận của radar hàng hải far-2117/2127, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Bo mạch camera hdmi/tr3000-hav hdmi camera board phục vụ kiểm tra và phân tích hình ảnh trong sản xuất công nghiệp.nsx:safeeye, hàng mới 100%.mdlk-819730/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Board mạch cdj2960-1 (cdj2960), vật tư của thiết bị thu phát vô tuyến mf/hf jss-296, hãng jrc (hàng mới 100%)/ JP/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Board mạch giao tiếp chức năng chuyển đổi tín hiệu dùng cho thiết bị hiển thị và thông tin hải đồ điện tử (ecdis) / radar, type: cmh-2370(hàng mới 100%)/ JP/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Board mạch xử lý thông tin của radar dòng jma-5300 mkii, p/n: cdc1332g1 (cdc1332). (hàng mới 100%)/ JP/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Cc bản mạch điện tử đã gắn linh kiện, dùng để chuyển đổi ánh sáng thành hình ảnh, bộ phận của camera, uid-ir2, điện áp 12v, không chứa mmds, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: D993 bản mạch điện tử đã lắp ráp của mô đun màn hình dùng cho điện thoại, chưa kiểm tra, mới 100%./ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Eat65177811 bảng mạch của camera giám sát các hoạt động của sản phẩm nghe nhìn trên ô tô-ividiv(eat65177811).mới 100%/ RO    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Eat65177814 bảng mạch của camera giám sát các hoạt động của sản phẩm nghe nhìn trên ô tô-ividiv(eat65177814).mới 100%/ RO    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Eat65177824 bảng mạch của camera giám sát các hoạt động của sản phẩm nghe nhìn trên ô tô-ividiv(eat65177824).mới 100%/ RO    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Eat65183401 bảng mạch của camera giám sát các hoạt động của sản phẩm nghe nhìn trên ô tô-ividiv(eat65183401).mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Fl313 cụm bản mạch camera,chưa gắn linh kiện, kích thước: 19.7*10.8*6.52mm,ub327-00537-01/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Fy113 cụm bản mạch camera, đã lắp ráp linh kiện, kích thước: 60*23.35 mm, dùng cho sản phẩm điện thoại kết nối internet,c315.00056.025/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Ip7763-029 bảng mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử của camera giám sát, điện áp dưới 1000v, mới 100%. code: hq3120005dbp0/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Ip7903-002 bảng mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử của camera giám sát, điện áp dưới 1000v, mới 100%. code: hq3120005hdd0/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Lgd_0348 bản mạch in đã lắp ráp pcb assembly (source) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt đồng hồ/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Lgd_0539 bản mạch in đã lắp ráp của mô-đun màn hình dùng lắp đặt máy tính bảng 13 inch/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Lgd_0574 bản mạch in đã lắp ráp fpc assembly (source) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt điện thoại 6.27 inch/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Lgd_0575 bản mạch in đã lắp ráp fpc assembly (source) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt điện thoại 6.86 inch/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Lgd_0801 bản mạch in đã lắp ráp fpc assembly (source) của mô-đun màn hình dùng lắp đặt điện thoại 6.3 inch/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Linh kiện: bản mạch camera đã lắp ráp hoàn chỉnh dùng cho model ilce-7rm3,lc-1039 flexible pwb,1-982-474-11.mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Linh kiện: tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện, có chức năng xử lý tín hiệu dùng cho máy chụp hình hiệu sony model ilme-fx3a, a-5078-607-b, sy-1143 compl, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Man1000140 mạch in hai lớp de, hàng mơí 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Npl19 bản mạch in 2 mặt chưa gắn linh kiện dùng cho thiết bị điện tử 3.1pcb08-c2cgr(emc). hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Nw436 mạch in đã gắn linh kiện,chất liệu fr4, điện áp 13.2v, dòng điện 200ma, kích thước:20*10mm dùng trong module định vị chìa khóa ô tô,076-0001-331/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Paa10rm14304p bản mạch smd cho camera module sic power v2.0a (đă gắn linh kiện). hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Pearlu93 bản mạch in đã lắp ráp fpc assembly (source) của mô đun màn hình dùng lắp đặt điện thoại 6.27 inch(chưa kiểm tra),kt: rộng 73.56 mm x dài 87.80 mm,ký hiệu: 821-06303-05,mới 100%/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299059: Topazu94-2 bản mạch in đã lắp ráp fpc assembly (source) của mô đun màn hình dùng lắp đặt điện thoại 6.86 inch(chưa kiểm tra),kt: rộng 82.85 mm x dài 101.32 mm,ký hiệu:821-06992,mới 100%/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn41-03014c pcb-main;ls01b,fr-4,t1.6,4,pontus-m 0301 / miếng giải nhiệt/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn61-17865a chi tiết cố định tấm phản xạ/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn61-17866a chi tiết cố định tấm phản xạ/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn61-20435a miếng cố định tấm phản xạ dùng cho tivi/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn61-20436a miếng cố định tấm phản xạ dùng cho tivi/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn62-00071a miếng giải nhiệt/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn62-00094a miếng giải nhiệt, sử dụng cho tivi/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn62-00099a miếng giải nhiệt/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn62-00966a miếng giải nhiệt/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn62-01060a miếng giải nhiệt, sử dụng cho tivi heat sink [heat sink;qn990f,cu,t0.6,w270,l180,black]. hàng mới 100%/ HK    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn63-21967a vỏ sau tivi 85" cpctt-0000002/ cover-rear;85qn80hd,hips,t1.9,hb,bk0007,/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn64-05101a khung trước tấm màn hình tivi cpctt-0000007/chassis-front;65s95ha,al,slate black,hai/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn64-05128a khung sau tấm màn hình tivi cpctt-0000002/ chassis-rear;65qn80hd,egi-secc,t0.5,natu/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn83-25443a miếng giải nhiệt dùng cho tivi/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn83-25444a miếng giải nhiệt dùng cho tivi/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn83-25445a miếng giải nhiệt dùng cho tivi/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn83-25446a miếng giải nhiệt dùng cho tivi/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn96-49381e cổ chân đế sau tivi/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn96-49443a chi tiết giữ màn hình stthang 13 tk 102992098200/e31/ SI/ 3%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn96-52851a thanh dưới khung trước tấm màn hình tivi stthang 1 tk 104078746550/e11/ EG/ 3%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn96-54895a cổ chân đế tivi stthang 4 tk 105674217020/e11/ EG/ 3%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Bn96-59749a chân đế tivi/ EG    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Chân đế của tivi 75"(aan30014737),mới 100%, nhãn hiệu lg/ ID/ 3%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Ct1048 tấm film khuếch tán ánh sáng,kt(714.8*413.87*0.19)mm, chất liệu nhựa pet, dùng để khuếch tán ánh sáng trong ti vi màn hình lcd, pn: 2h010l800-78v-g,cdmdsd 1 phần dòng hàng1tk107717193030/ ID/ 3%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Ct2879 khung vỏ dưới tivi, chất liệu nhựa pc + abs. kt: 956*77*24mm, dùng làm đế để lắp ráp các chi tiết khác.part no.1a724qe00-ind-n-v. mới 100%/ IN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Ct2880 khung vỏ dưới tivi,chất liệu nhựa pc + abs.kt: 1225*79*26mm, dùng làm đế để lắp ráp các chi tiết khác.part no.1a724q300-ind-g-v. mới 100%/ IN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: G80301-0001 nắp loa bằng nhựa dùng cho tivi 55inch (tv bottom cover), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: G80301-0005 nắp loa bằng nhựa dùng cho tivi 43inch (tv bottom cover), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: G80301-0007 nắp loa bằng nhựa dùng cho tivi 40inch (tv bottom cover), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: G80301-0015 nút bấm chức năng dùng cho màn hình tivi bằng nhựa (mnt plastic buttons), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: G80302-0006 chốt cố định bảng mạch pcba dùng trong tivi bằng plastics (tv clamp fixation), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: G80302-0022 tấm bảo vệ cổng kết nối của tivi bằng thép (mental terminal cover), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: G81301-0007 ốp lưng bằng nhựa dùng cho tivi vizio 40inch (tv rear shell/back cover), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: G81301-0116 ốp lưng bằng nhựa dùng cho tivi haier 55inch (tv rear shell/back cover), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: G81301-0118 ốp lưng bằng nhựa dùng cho tivi haier 43inch (tv rear shell/back cover), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: G81302-0001 chân đế dùng cho tivi bằng nhựa (plastics pedestal), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Module giải mã tín hiệu truyền hình số dvb, hiệu: mascom, điện áp 5v, sử dụng cho đầu thu/ tivi hỗ trợ cổng ci+ nhằm giải mã tín hiệu truyền hình, không hoạt động độc lập, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Tấm lcd 32" dùng sản xuất màn hình led, model 32q3k, không hiệu, loại 12201-500165-917764384, mới 100% nguyên liệu sx tv/ IN/ 3%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Tấm nền panel phát sáng dùng cho sản xuất, lắp ráp màn hình ti vi 32hs700an, code: ztv-32hs70-pnl-001.mới 100%/ TH/ 3%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Tấm panel lcd dùng cho sản xuất, lắp ráp màn hình ti vi 43hs701an, code: ztv-43h701-pnl-002, mới 100%/ TH/ 3%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Tấm tinh thể lỏng của tấm lcd (open cell) 32inch, code:ztv-32hs70-xoc-001, dùng cho ti vi led model 32hs700an, hiệu aconatic, mới 100%/ TH/ 3%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299091: Vỏ sau của tivi lcd 65''(acq30649146),mới 100%, nhãn hiệu lg/ ID/ 3%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: 1000514412 tấm giấy điện tử (không có trình điều khiển, không tích hợp màn hình cảm ứng), model fpl/vg1942-mpha(430(y)), kt 400x596mm, hàng mới 100%/ US    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: 150644-1 tấm khuếch xạ để dẫn truyền ánh sáng, bộ phận của mô đun màn hình dẹt dùng trong nhiệt kế đo tai, hàng mới 100%/ US    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: 150646-2 tấm phản xạ để dẫn truyền ánh sáng, bộ phận của mô đun màn hình dẹt dùng trong nhiệt kế đo tai, hàng mới 100%/ US    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: 202546n khung cố định tấm lcd và các miếng phản quang, bằng nhựa, bộ phận của mô đun màn hình dẹt dùng trong nhiệt kế đo tai, hàng mới 100%./ MX    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: 75.k1g08h001 tấm màn hình dẹt tinh thể lỏng (tấm lcd), dùng sản xuất module màn hình dẹt (bn96-59506a -vnv50244-04n. quy cách (1105.84*627.21*3)mm. hàng mới 100%(1 set=1pce)/ TW/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: 75.k1j13h001 tấm màn hình dẹt tinh thể lỏng (tấm lcd), dùng sản xuất module màn hình dẹt open cell ass'y (bn96-59942a, kt:953*543*1.4mm). mới 100%(1 set=1pce)/ TW/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: 760.0bc06.0001 linh kiện bằng nhựa,dùng trong sản xuất màn hình,giá đỡ,chất liệu nhựa và thép,kích thước 98.79*121.6*415.8,hàng mới 100%/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: 760.0bc07.0001 linh kiện bằng nhựa,dùng trong sản xuất màn hình,là chân đế,chất liệu nhựa và thép,kích thước 272.8*189*32.5mm,hàng mới 100%/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: 760.0c904.0001 linh kiện bằng nhựa,dùng trong sản xuất màn hình,là chân đế,chất liệu nhựa và thép,kích thước 287.50*215.00*32.50mm,hàng mới 100%/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: 760.0c905.0001 linh kiện bằng nhựa,dùng trong sản xuất màn hình,là giá đỡ,chất liệu nhựa và thép,kích thước 121.60*118.84*470.82mm,hàng mới 100%/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: 760.0cb01.0001 linh kiện bằng nhựa,dùng trong sản xuất màn hình,là giá đỡ,chất liệu nhựa và thép,kích thước 101*121.7*470.8mm,hàng mới 100%/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: 760.0cb02.0001 linh kiện bằng kim loại,dùng trong sản xuất màn hình,là chân đế,chất liệu nhựa và thép,kích thước 287.5*215mm,hàng mới 100%/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: 760.0ch07.0001 linh kiện bằng nhựa,dùng trong sản xuất màn hình,là chân đế,chất liệu plastic,kích thước 221.9*170.97*45.2 mm,hàng mới 100%/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Agm30075401 khung nhựa dùng để bảo vệ vỉ mạch của màn hình hiển thị thông tin giải trí trên ô tô, kích thước 713x143mm-ividiv(agm30075401).mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Agm30101801 khung bảo vệ và lắp ráp mặt sau của màn hình nghe nhìn và giải trí trên ô tô-ividiv(agm30101801).mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Agm30102001 khung bảo vệ và lắp ráp mặt sau của màn hình nghe nhìn và giải trí trên ô tô-ividiv(agm30102001).mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Asy-brc01 giá đỡ bằng hợp kim nhôm, dùng cho màn hình máy tính, kt: 317.9*196.8mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Avbc01 nắp sau của màn hình thương mại bằng thép kt: 605.62*351.42*5.5 mm,hàng mới 100%, erp:181303143019/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bms-bef01 tấm lăng kính nhận sáng, dùng cho màn hình máy tính tinh thể lỏng, kt: 532.85*306.67mm, mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bms-cell01 tấm nền màn hình lcd tft (open cell), không tích hợp đèn nền, dùng để sản xuất màn hình máy tính lcd, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn61-19385a chi tiết cố định tấm phản xạ/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn61-20093a khung tản nhiệt cho màn hình hiển thị/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn61-20272a miếng giữ màn hình hiển thị (nhựa pp)/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn96-48157a miếng ốp khung viền/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn96-48237a khung trước tấm màn hình/ MX    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn96-49373x vỏ sau 75" cho màn hình hiển thị/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn96-52094x vỏ sau 85" cho màn hình hiển thị/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn96-52416a assy led bar p;m50a,aluminum / thanh led tấm màn hình/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn96-52591a assy led bar p;21y q60a,aluminum / thanh led tấm màn hình/ HK    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn96-56110v bộ phụ kiện (bút cảm ứng cho màn hình hiển thị -dùng riêng)/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn96-58179a tấm kính bán dẫn màng mỏng dùng cho mô-đun màn hình dẹt, kích thước 12.7 inch/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn96-62716a cổ chân đế màn hình hiển thị/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn96-62716c cổ chân đế màn hình hiển thị/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn96-62716d cổ chân đế màn hình hiển thị/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bn96-62716e cổ chân đế màn hình hiển thị/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bộ phận màn hình hiển thị lcd: phần vỏ để cố định và bảo vệ các linh kiện bên trong màn hình lcd của ô tô,nsx:sundaram dynacast private limited,chất liệu nhôm,kt:61 x 57 x 20(mm)hàng mẫu,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Bt02 đế màn hình, chất liệu thép không gỉ, nhựa abs, dùng cho màn hình tinh thể lỏng, kt 237.36*169.4*30.6mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Cụm đầu điều khiển của bóng đèn module màn hình dẹt, part no. m52201, không nhãn hiệu, xuất xứ nga, hàng mới 100%/ RU/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Elo-touch01 tấm cảm ứng dùng cho màn hình hiển thị dạng dẹt, chưa có mạch điều khiển, 43 inch, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Fha093 đế màn hình, chất liệu bằng nhựa + hợp kim nhôm + sắt, dùng cho màn hình máy tính, kích thước 245.4*185.4*11mm, hàng mới 100%,1a72ghd00-56a-g/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: G80301-0009 nút bấm chức năng dùng cho màn hình máy tính bằng nhựa (mnt plastic buttons), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: G80401-0003 khung đỡ nút bấm của monitor bằng nhựa (mnt plastic cover for keys), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: G81302-0011 chân đế dùng cho màn hình máy tính bằng nhựa và thép (mnt base), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Giay dien tu fpl (03.03.11.299) tấm giấy điện tử (không có trình điều khiển, không tích hợp màn hình cảm ứng), kích thước 622.3*816mm, eb2000-lroa,e5, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Hd02 giá đỡ màn hình chất liệu nhựa + thép, dùng cho màn hình tinh thể lỏng, kt: 142.09*92*102.38mm, mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Lg015-01 (p10218587) tấm nền màn hình,kích thước: 609.6x118.8x0.260mm,dùng để điều tiết ánh sáng của màn hình(3401l-0102a), hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Lgd_0171 tấm cảm ứng của mô-đun màn hình oled 17.7 inch/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Lgd_0172 tấm cảm ứng của mô-đun màn hình oled 12.3 inch/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Ls0ddpkpnm9 panel packing final 12p/tấm màn hình dẹt tinh thể lỏng (tấm lcd) (1 tấm = 12 cái nhỏ). hàng mới 100%/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Ngam01 ngàm vesa của màn hình máy tính tinh thể lỏng, chất liệu thép + nhựa, kt: 129.00*110.01*46.81mm, hàng mới 100%/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299094: Vesa-qr01 bộ phận giá đỡ cho màn hình dẹt, tổ hợp của thép không gỉ, abs, hợp kim nhôm, kt 120.13*120.13*47.21mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 1000151722 mô đun gps dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000151722, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 1000199581 mô đun gps dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000199581, hàng mới 100%/ AT    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 1000234891 mô đun gps dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000234891, hàng mới 100%/ AT    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 1000741780 dây tiếp đất ccv800d-3/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 115444452x linh kiện lọc dạng chip (chíp dùng để lọc nhiễu nguồn)/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 32511070032 đèn led dùng cho camera kỹ thuật số ufls-751, 230v/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 32511070033 ống kính phóng đại dùng cho camera kỹ thuật số lao100mm, phi 7*12cm/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 32511070034 chân máy camera kỹ thuật số man190, chiều cao từ 9-160mm, bằng thép/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 32511070035 giá đỡ đèn led dùng cho camera kỹ thuật số man-arm, bằng thép, l53cm/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3aca00004a vi động cơ chuyển động của camera module chs dùng để di chuyển ống kính, hãng sản xuất luxshare, hàng mới 100%./ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3aca00005a vi động cơ chuyển động của camera module chs dùng để di chuyển ống kính, hãng sản xuất alps, hàng mới 100%. (alps p/n: atmu2z001a)/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3aca00008a vi động cơ chuyển động của camera module sc24 dùng để di chuyển ống kính, hãng sản xuất alps, hàng mới 100%. (alps p/n: atmw2z001c)/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3aca00010a vi động cơ chuyển động của camera module dùng để di chuyển ống kính, dùng trong sản xuất camera module pdx25, hãng sx mitsumi, hàng mới 100%./ PH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3aca00012a vi động cơ chuyển động của camera module dùng để di chuyển ống kính, dùng trong sản xuất camera module pdx25, hãng sx largan, hàng mới 100%./ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3acs00011a vi động cơ chuyển động của camera module dùng để di chuyển ống kính, dùng trong sản xuất camera module mw, loại asas60-w4a2. hãng sx mitsumi, hàng mới 100%./ PH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3acs00014a vi động cơ chuyển động của camera module dùng để di chuyển ống kính, dùng trong sản xuất camera module mw. hãng sx mitsumi, hàng mới 100%./ PH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3acs00036a vi động cơ chuyển động của camera module mw25 (ois), dùng để di chuyển ống kính, hãng sản xuất alps, hàng mới 100%.(alps p/n: atgt2z231a)/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3acs00037a vi động cơ chuyển động của camera module mw25 (af), dùng để di chuyển ống kính,hãng sản xuất alps, hàng mới 100%.(alps p/n: atgt2z131a)/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3ini100042 chip lọc nhiễu, dùng để sản xuất bản mạch tivi.3ini100042, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3mac00427d vi động cơ chuyển động của camera module dùng để di chuyển ống kính, hãng sản xuất mitsumi electric co., ltd., hàng mới 100%./ PH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3mac00576e vi động cơ chuyển động của camera module dùng để di chuyển ống kính, dùng cho model r33b (ox-j), hàng mới 100%; alps p/n: atgj2z311a/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3mcv00001a bộ phận chống rung cho vi động cơ chuyển động của camera module, hãng sản xuất mitsumi electric co., ltd. hàng mới 100%./ PH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3mcv00007a vi động cơ chuyển động của camera module dùng để di chuyển ống kính, hàng mới 100%; alps p/n: atmv2z001b/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3plt00027a vỏ bảo vệ của camera module chs. hãng sản xuất shenzhen sunway. hàng mới 100%./ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3plt00028a vỏ bảo vệ của camera module chs. hãng sản xuất shenzhen sunway. hàng mới 100%./ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3plt00029a bộ phận bảo vệ module camera bằng hợp kim đồng chs-k/s_stiffener lgit-vh p/n: 3plt00029a, kích thước: 10.507 x 8.443 x 2.005 mm. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3plt00030a bộ phận bảo vệ module camera bằng hợp kim đồng chs-w/z_stiffener lgit-vh p/n: 3plt00030a, kích thước: 10.727 x 8.493 x 2.056mm. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 3plt00049a bộ phận bảo vệ module camera bằng hợp kim đồng peridot k/s_stiffener_derkwoo vina; lgit-vh p/n: 3plt00049a; kích thước 7.759 x 10.404 x 1.353mm; hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 69.11580.052 bộ lọc tín hiệu (bộ phận của thiết bị định vị gps), pn: saffb1g58ka0f0ar1x, hàng mới 100%. code 69.11580.052/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 69.11882.001 bộ lọc sóng rf (bộ phận của thiết bị định vị gps dùng cho ô tô), pn: lfl18829mtcrd627, kích thước 1.6*0.8mm, hàng mới 100%. code 69.11882.001/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 69.31519.001 bộ lọc băng tần đa lớp balun (bộ phận của thiết bị định vị gps), pn: ldb151g9aad1a031, kích thước 1.0*0.5*0.4mm, hàng mới 100%. code 69.31519.001/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 69.a1010.001 linh kiện triệt tiêu tĩnh điện, điện dung 0.04pf, điện áp 12v, dùng trong màn hình thông minh, pn: pgb1010402kr,hàng mới 100%. code 69.a1010.001/ PH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 81.umdrv01mv.g07 module cảm biến chuyển động,âm thanh,hình ảnh,bộ phận của camera thông minh, nhãn hiệu vivint,model:umd-rv01,điện áp:1.2-3.3v.hàng đqsd.tạm nhập từ mục 1 của tk 307966270310/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 814100042a linh kiện loa zsp-208up-m3p/ ID    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: 83.a9533.002dt linh kiện thu hồng ngoại dùng cho đầu kỹ thuật số, ir receiver,pn: tsop95336tr, điện áp 2v-3.6v, hàng mới 100%. code 83.a9533.002dt/ PH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: A2000-150-10y chíp của bộ giảm suy tín hiệu a2000-150-10y bằng sứ/ US    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Ab-frtb102b04 chip lọc nhiễu.tab-frtb102b04, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Ac ho-ka4 pe khung cố định thấu kính bằng kim loại dùng cho camera thu hình ảnh hàng ghế sau trong ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Agm75691602 vỏ ngoài của thiết bị nghe nhìn và giải trí trên xe ô tô-ividiv(agm75691602).mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Agm75710404 vỏ ngoài của thiết bị nghe nhìn và giải trí trên ô tô-ividiv(agm75710404).mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Agm75710503 vỏ ngoài của thiết bị nghe nhìn và giải trí trên xe ô tô-ividiv(agm75710503).mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Agm75710602 vỏ ngoài của thiết bị nghe nhìn và giải trí trên xe ô tô-ividiv(agm75710602).mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Amv229-230dam-m037 khối chia tín hiệu tv 8 cổng, 17 db / 5-2400 mhz, mã: fc-8split-st-kn, hiệu konig. dùng cho tủ điện. mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: At16a bộ lọc nhúng trong camera ô tô. hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera ô tô. nhà sản xuất: hm device. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Bộ chia, ghép tín hiệu rf, bộ phận của bộ thu (xử lý và phát hiện tín hiệu) trong hệ thống radar thời tiết. pn: hl9407. hãng sản xuất hyperlabs. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Bộ giới hạn tín hiệu cao tần dùng cho mạng thông tin có dây hữu tuyến model: clm090918 (ko có chức năng thu phát sóng,ko chứa mật mã dân sự) của hãng mouser. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Bộ kết nối tín hiệu điện của bộ ổn định hình ảnh chống rung cho máy quay phim model: dji skyport v2 adapter. mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Bộ lọc dải tín hiệu(preselector assy),bộ phận của thiết bị dẫn đường hàng không dvor1150a, chức năng lọc và loại bỏ những tín hiệu không cần thiết,hiệu indra, model 951037-0000, hàng bảo hành,mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Bộ thu và chuyển đổi dữ liệu rf sang dữ liệu số, bộ phận dùng cho hệ thống radar thời tiết. pn: t25280pmddl5824-enc. hãng sản xuất microhard. hàng mới 100%/ CA/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Bp máy chiếu: nắp đậy bên dưới của ống dẫn sáng dùng cho máy chiếu kts christie cp2215, nhãn hiệu christie, mới 100%./ MY/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: C24a bộ lọc nhúng trong camera module. hàng nvl để sản xuất camera, nhà sx: gec elelectronic. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: C31a giá đỡ trong camera. hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera, nhà sx:woosung. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: C32a vỏ của linh kiện camera(vỏ bảo vệ). hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera,nhà sx:woosung. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Cánh khẩu quang - 3162500-m7 (l0cwm007)/ JP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Card ghi hình dùng cho camera công nghiệp tdi dòng quét x-ray,hiệu vie,model 9704-007 icx304-1g (cam-003), hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Card tín hiệu dùng cho màn hình led, có chức năng truyền tín hiệu hình ảnh âm thanh,nsx:delta, model/ ký mã hiệu: 5042306100 - video o/p card 4*2k hdmi image2k 2gb 4a,hàng bảo hành,mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Chtb17065 linh kiện dùng cho máy ép nhựa: tấm cảm ứng màn hình, mã linh kiện:p001a029, mới 100%/ AT    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Dc7328-015 bản mạch đã lắp ráp linh kiện điện tử của camera chuông cửa, điện áp dưới 1000v, mới 100%. code: hq3120003rum0/ AP    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Ebl61899938 hộp kênh số (radio) của thiết bị nghe nhìn, giải trí trên ô tô dùng cho sản xuất thiết bị nghe nhìn, giải trí trên ô tô-ividiv(ebl61899938).mới 100%/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Emc filter-gc bộ lọc nguồn chống nhiễu cho nguồn điện và cáp điều khiển, mã hàng: 10472(10a), hsx: murr eleltronik, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Hq702020002t0 cụm linh kiện ống camera_(basin) camera components_4m_32.94 mm_24.8 mm_15.5 mm_g+p+icr/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Ip7763-026 mô đun camera dùng trong sản xuất camera giám sát, kt: 30.79*17*17mm, điện áp: 3.5-5v, mới 100%. code: hq702020002n0/ TW    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: K538d85m0au202 bán thành phẩm tivi 85 inch lcm panel (chưa gắn bo mạch chủ), kèm chân đế, remote. dùng để sản xuất tivi/ CN    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Khối xử lý dữ liệu của thiết bị hộp đen tàu biển dm-100 vdr g3 (swap unit) dpu 100-03, hiệu danelec, p/n: 1306503 (1306503-10) (hàng mới 100%)/ TH/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Linh kiện thay thế: bo mạch chủ, điện áp 220v, dùng cho màn hình hiển thị, nsx: mighty develop. hàng mới 100%/ HK/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Maz67530501 gá đỡ của camera quan sát dùng cho sản phẩm nghe nhìn trên ô tô-ividiv(maz67530501).mới 100%/ IT    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Nl210 bộ lọc sóng băng chuyền, bộ phận của thiết bị thu phát sóng,built-in antenna_service_tb-3093,hsp-830-s,6100-000085,zypda248456/ KR    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Nl409 thiết bị truyền dẫn rf, bộ phận của thiết bị thu phát sóng, directional coupler, cp0805bxxxxa(800m~3ghz), 3205-000104, 3205-000104/ IL    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Npi_atw_sensor stiffener miếng bảo vệ cảm biến hình ảnh bằng nhựa silicone, dùng trong sx camera module npi atw (c4.0), hãng sx: stats chippac, mới 100%./ SG    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Relay x case for walkie talkie plastic case clip, made of polycarbonate plastic with a small magnet, designed for the relay x walkie talkie, used to hold the relay x walkie talkie to attach to belt/ US    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Sip - pt-923 hạt chống nhiễu bộ phận cho mạch in đã lắp ráp của tai nghe không dây. hàng mới: 100%, blm03ax102sn1d, pq06-00104a/ TH    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Vật tư bảo dưỡng của hộp ghi dữ liệu nổi tự do, vật tư của thiết bị hộp đen tàu biển (vdr) danelec dm-100 vdr/s-vdr g2, p/n: 1305488 (1305488-10) (hàng mới 100%)/ LT/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Vỏ nắp đậy phía sau của màn hình dùng để gắn tích hợp vào màn hình của thiết bị thông tin giải trí trên xe hơi, hiệu bosch, mã số 8649.560.238-04, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8529
- Mã Hs 85299099: Vòng cố định kính - 3131635-m6 (l0clm006)/ JP    Hs code 8529
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử