Mã Hs 8510

Xem thêm>>  Chương 85

Mã Hs 8510: Máy cạo, tông đơ và các dụng cụ loại bỏ râu, lông, tóc, có động cơ điện gắn liền

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 85101000: 1007612CN26005/Máy cạo râu, model: FXFS2MB, công suất 10W, điện áp 5V, 1007612CN26005 Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85101000: 1007629CN26001/Máy cạo râu, model: FX75FS2, công suất 10W, điện áp 5V, 1007629CN26001 Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85101000: 1009924CO26002/Máy cạo râu, model: FX899MB, công suất 10W, điện áp 3.6V DC, hiệu Babyliss pro, 1009924CO26002. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85101000: 1117609CO2607/Máy cạo râu, model: FXLFS2MB, công suất 10W, điện áp 5.0V, hiệu CONAIR, 1117609CO2607. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85101000: 1117612CO21003/Máy cạo râu, model: FXFS2RG, công suất 10W, điện áp 2.4V DC, hiệu Babyliss pro, 1117612CO21003. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85101000: 1117627CO26001/Máy cạo râu, model: BFXRZ1, công suất 3W, điện áp 5V DC, hiệu Babyliss, 1117627CO26001. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85101000: 3029299-T01-26/Máy cạo râu -Shaver Ladies Battery, Search Code:3029299.Mã code:3029299.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85101000: 80775682_1/Dao cạo râu có tay cầm và có pin Gillette Fusion 5 Power (1 Tay cầm, 1 Đầu dao và 1 Pin/Bộ, 36 Bộ/Thùng)/CN/XK
- Mã Hs 85101000: 80812672/Dao cạo râu có tay cầm có pin và đầu dao cạo râu Gillette Proshield Power 5+1 (1 Tay cầm, 2 Đầu dao/ 1 Pin/Bộ, 36 Bộ/Thùng)/CN/XK
- Mã Hs 85101000: 80812675/Dao cạo râu có tay cầm có pin và đầu dao cạo râu Gillette Proglide Power 5+1 (1 Tay cầm, 2 Đầu dao/ 1 Pin/Bộ, 36 Bộ/Thùng)/CN/XK
- Mã Hs 85101000: 80827966_1/Bộ dao cạo râu có tay cầm, có pin và đầu dao cạo râu Gillette Proglide Power 5+1 (1 Tay cầm, 2 Đầu dao/ 1 Pin/Bộ, 36 Bộ/Thùng)/CN/XK
- Mã Hs 85101000: 80829256_1/Bộ dao cạo râu có tay cầm, có pin và đầu dao cạo râu Gillette Fusion Power 5+1 (1 Tay cầm, 2 Đầu dao/1 Pin/Bộ, 36 Bộ/Thùng)/CN/XK
- Mã Hs 85101000: 80838913/Dao cạo râu có tay cầm và đầu dao cạo râu có pin Gillette Fusion 5 Sensitive Power (1 Tay cầm, 10 Đầu dao/ 1 Pin/Bộ, 24 Bộ/Thùng)/DE/XK
- Mã Hs 85101000: 80861488/Dao cạo râu có tay cầm có pin và nắp bảo vệ đầu dao cạo râu Gillette Fusion 5 Power (1 Tay cầm, 1 Đầu dao, 1 Pin/ 1 Nắp bảo vệ đầu dao cạo râu/Bộ, 36 Bộ/Thùng)/CN/XK
- Mã Hs 85101000: 80861492/Dao cạo râu có tay cầm có pin và nắp bảo vệ đầu dao cạo râu Gillette Proglide 5 Power (1 Tay cầm, 1 Đầu dao, 1 Nắp bảo vệ đầu dao cạo râu/ 1 Pin/Bộ, 16 Bộ/Thùng)/CN/XK
- Mã Hs 85101000: 80861509/Dao cạo râu có tay cầm có pin và nắp bảo vệ dao cạo râu Gillette Proglide 5 Power (1 Tay cầm, 1 Đầu dao, 1 Nắp bảo vệ dao cạo râu/ 1 Pin/Bộ, 16 Bộ/Thùng)/CN/XK
- Mã Hs 85101000: 80868087/Dao cạo râu có tay cầm có pin và đầu dao cạo râu Gillette Fusion 5 Sensitive Power (1 Tay cầm, 2 Đầu dao/ 1 Pin/Bộ, 36 Bộ/Thùng)/VN/XK
- Mã Hs 85101000: 80868089/Dao cạo râu có tay cầm có pin và đầu dao cạo râu Gillette Proglide 5 Sensitive Power (1 Tay cầm, 2 Đầu dao/ 1 Pin/Bộ, 36 Bộ/Thùng)/CN/XK
- Mã Hs 85101000: 80873258/Daocạorâucótaycầmcópin, đầudaocạorâuvàmiếngdántườngtreodaocạorâuGillette Fusion5SensitivePower(1Taycầm, 4Đầudao, 1Pin/1Miếngdántườngtreodaocạo râu/Bộ, 36 Bộ/Thùng)/CN/XK
- Mã Hs 85101000: 80873346/Dao cạo râu có tay cầm có pin và đầu dao cạo râu Gillette Proshield Problades Power (1 Tay cầm, 7 Đầu dao/ 1 Pin/Bộ, 24 Bộ/Thùng)/CN/XK
- Mã Hs 85101000: 80892803/Dao cạo râu có tay cầm có pin và đầu dao cạo râu Gillette Proglide 5+1 (1 Tay cầm, 7 Đầu dao/ 1 Pin/Bộ, 24 Bộ/Thùng)/DE/XK
- Mã Hs 85101000: 82321665_1/Dao cạo râu có tay cầm có pin và đầu dao cạo râu Gillette Proglide 5+1 (1 Tay cầm, 6 Đầu dao, 1Pin/Bộ, 24 Bộ/Thùng)/CN/XK
- Mã Hs 85101000: 82321680_2/Dao cạo râu có tay cầm có pin và đầu dao cạo râu Gillette Proshield 5+1 (1 Tay cầm và 6 Đầu dao/Bộ, 24 Bộ/Thùng)/DE/XK
- Mã Hs 85101000: MÁY CẠO RÂU CÓ ĐỘNG CƠ GẮN LIỀN KHÔNG HIỆU. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 85101000: Máy cạo râu đang sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 85101000: Máy cạo râu Enchen Blacstone Model 8 _ Điện áp 5V _ Công suất 5W, Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85101000: Máy cạo râu Yandou (15*6*4cm)/VN/XK
- Mã Hs 85101000: tài sản di chuyển đang sử dụng: máy cạo râu/JP/XK
- Mã Hs 85102000: 1000155-T01-26/Tông đơ-Trimmer 9307 Corded Mini Pro, Search Code/Model:09307.Mã code:1000155.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1000155-T12-25/Tông đơ-Trimmer 9307 Corded Mini Pro, Search Code/Model:09307.Mã code:1000155.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1000245-T01-26/Tông đơ-Trimmer Beard Battery molded black, Search Code/Model:05537-4501.Mã code:1000245.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1000245-T12-25/Tông đơ-Trimmer Beard Battery molded black, Search Code/Model:05537-4501.Mã code:1000245.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1000299-T01-26/Tông đơ-Trimmer for Mustache/ Beard Silver Painting with NT, Search Code/Model:05606-308.Mã code:1000299.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1000498-T01-26/Tông đơ-Trimmer Mustache/ Beard Silver painting with NT, Search Code/Model:05606-420.Mã code:1000498.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1000498-T12-25/Tông đơ-Trimmer Mustache/ Beard Silver painting with NT, Search Code/Model:05606-420.Mã code:1000498.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1000525-T01-26/Tông đơ-Trimmer for Mustache/ Beard, Search Code/Model:05537-420.Mã code:1000525.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1000525-T12-25/Tông đơ-Trimmer for Mustache/ Beard, Search Code/Model:05537-420.Mã code:1000525.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1000643-T01-26/Tông đơ-Mustache/ Beard Trimmer, Search Code/Model:05537-1801.Mã code:1000643.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1000679-T01-26/Tông đơ-Mustache/ Beard Trimmer, Search Code/Model:05606-700.Mã code:1000679.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1001227-T01-26/Tông đơ-Battery Beard Trimmer, Search Code/Model:3283.Mã code:1001227.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1001230-T01-26/Tông đơ-BATTERY BEARD TRIMMER W/NOSE TRIMMER COMBO, Search Code/Model:3249.Mã code:1001230.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1001244-T01-26/Tông đơ-Trimmer Kit Personal Dual Head Satin, Search Code/Model:5560-500.Mã code:1001244.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1001652-T01-26/Tông đơ-All in One Rechargeable Trimmer, Search Code/Model:09685-200.Mã code:1001652.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1001652-T12-25/Tông đơ-All in One Rechargeable Trimmer, Search Code/Model:09685-200.Mã code:1001652.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1001813-T12-25/Tông đơ-Battery Ear, Nose, and Brow Trimmer, Search Code/Model:05567-500.Mã code:1001813.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1001820-T12-25/Tông đơ tỉa lông 2 đầu-Ear, Nose/ Brow Dual Head Trimmer, Search Code/Model:05567-200.Mã code:1001820.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1002495-T01-26/Tông đơ tỉa lông mũi, lông mày, lông tai-Ear and Nose Trimmer GroomEase by WAHL, Search Code/Model:5560-3417.Mã code:1002495.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1002495-T12-25/Tông đơ tỉa lông mũi, lông mày, lông tai-Ear and Nose Trimmer GroomEase by WAHL, Search Code/Model:5560-3417.Mã code:1002495.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1003583-T01-26/Tông đơ-Rechargeable Performer Trimmer, Search Code/Model:5598.Mã code:1003583.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1003650-T01-26/Tông đơ-All in One Rechargeable Trimmer, Search Code/Model:09865-3601.Mã code:1003650.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1003660-T01-26/Tông đơ-Rechargeable Beard Sport, Search Code/Model:05598-2301.Mã code:1003660.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1003660-T12-25/Tông đơ-Rechargeable Beard Sport, Search Code/Model:05598-2301.Mã code:1003660.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1003847-T01-26/Tông đơ- Rechargeable Trimmer, Search Code/Model:09865-1601.Mã code:1003847.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1004123-T12-25/Tông đơ tỉa râu/ ria-Mustache/ Beard Trimmer, Search Code/Model:05537-1801KB.Mã code:1004123.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1004410-H01-26/Tông đơ-Touch Up Pet Trimmer, Search Code/Model:05609-025.Mã code:1004410.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85102000: 1004589-T01-26/Tông đơ-All in One Rechargeable Trimmer, Search Code/Model:09865-2201.Mã code:1004589.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1004590-T01-26/Tông đơ-All in One Rechargeable Trimmer, Search Code/Model:09865-3501.Mã code:1004590.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1004590-T12-25/Tông đơ-All in One Rechargeable Trimmer, Search Code/Model:09865-3501.Mã code:1004590.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1005236-T01-26/Tông đơ-Battery Beard Trimmer, Search Code/Model:09906-717V.Mã code:1005236.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1005236-T12-25/Tông đơ-Battery Beard Trimmer, Search Code/Model:09906-717V.Mã code:1005236.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1005950-T01-26/Tông đơ-Color Pro Beard Trimmer, Search Code/Model:09891-100.Mã code:1005950.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1007007-T01-26/Tông đơ-Battery All in One, Search Code/Model:05537-6701.Mã code:1007007.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1007050-T01-26/Tông đơ tỉa lông mũi, lông tai-Battery Ear, Nose, and Brow Trimmer, Search Code/Model:05545-4001.Mã code:1007050.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1007050-T12-25/Tông đơ tỉa lông mũi, lông tai-Battery Ear, Nose, and Brow Trimmer, Search Code/Model:05545-4001.Mã code:1007050.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1007118-T01-26/Tông đơ-Rechargeable Beard Trimmer Combo Kit, Search Code/Model:05622V.Mã code:1007118.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1007358-T01-26/Tông đơ tỉa lông mũi-Personal Trimmer, Search Code/Model:05545-506.Mã code:1007358.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1007393-T01-26/Tông đơ-Beard Trimmer, Search Code/Model:05537-4801.Mã code:1007393.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1007393-T12-25/Tông đơ-Beard Trimmer, Search Code/Model:05537-4801.Mã code:1007393.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1008238-T01-26/Tông đơ-All in One Rechargeable Trimmer, Search Code/Model:05644.Mã code:1008238.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1008238-T12-25/Tông đơ-All in One Rechargeable Trimmer, Search Code/Model:05644.Mã code:1008238.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1008470-T01-26/Tông đơ-Micro Groomsman Precision Li 2 in 1, Search Code/Model:05640-1001N.Mã code:1008470.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1008470-T12-25/Tông đơ-Micro Groomsman Precision Li 2 in 1, Search Code/Model:05640-1001N.Mã code:1008470.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1008679-T01-26/Tông đơ-GROOMSMAN ALL IN ONE BATTERY TRIMMER, Search Code/Model:05537-3008.Mã code:1008679.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1008945-T01-26/Tông đơ tỉa lông mũi-Extreme Grip Nose/ Ear Trimmer, Search Code/Model:5539.Mã code:1008945.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1009039-T01-26/Tông đơ-Vertical Nose/ Brow Trimmer, Search Code/Model:05545-2212.Mã code:1009039.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1009137-T01-26/Tông đơ-Micro Groomsman Precision Li 2 in 1 wide version, Search Code/Model:05640-1101.Mã code:1009137.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1009137-T12-25/Tông đơ-Micro Groomsman Precision Li 2 in 1 wide version, Search Code/Model:05640-1101.Mã code:1009137.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1009139-T01-26/Tông đơ-Lithium Ion Trimmer, Search Code/Model:09893-700.Mã code:1009139.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1009360-T01-26/Tông đơ-CORDLESS MINI PRO, Search Code/Model:3023999.Mã code:1009360.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1009360-T12-25/Tông đơ-CORDLESS MINI PRO, Search Code/Model:3023999.Mã code:1009360.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1009636-T01-26/Tông đơ-Manscaper Tool Box Multigroom, Search Code/Model:3024523.Mã code:1009636.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1009830-T01-26/Tông đơ-Micro Groomsman Pro, Search Code/Model:05640-4701.Mã code:1009830.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1009911-T01-26/Tông đơ-AAA 2-1 Micro Groomsman Personal Trimmer Kit, Search Code/Model:05640-600.Mã code:1009911.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1009911-T12-25/Tông đơ-AAA 2-1 Micro Groomsman Personal Trimmer Kit, Search Code/Model:05640-600.Mã code:1009911.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1009928-T01-26/Tông đơ-Clean/ Confident SE, Search Code/Model:05640-4901.Mã code:1009928.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010043-T01-26/Tông đơ-Corded All-in-One, Search Code/Model:9686.Mã code:1010043.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010043-T12-25/Tông đơ-Corded All-in-One, Search Code/Model:9686.Mã code:1010043.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010090-T01-26/Tông đơ tỉa râu 3 trong 1-Pro Series Rechargeable 3-in-1 Detailer, Search Code/Model:3025656.Mã code:1010090.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010090-T12-25/Tông đơ tỉa râu 3 trong 1-Pro Series Rechargeable 3-in-1 Detailer, Search Code/Model:3025656.Mã code:1010090.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010112-T01-26/Tông đơ-Edge Pro, Search Code/Model:09686-300.Mã code:1010112.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010201-T01-26/Tông đơ-Clean/ Confident, Search Code/Model:05640-100.Mã code:1010201.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010268-T01-26/Tông đơ tỉa râu-RECHARGEABLE CHAMELEON TRIMMER/ ACSRYS (VIETNAM), Search Code/Model:3023189.Mã code:1010268.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010354-T01-26/Tông đơ-Battery Ear, Nose, and Brow Trimmer, Search Code/Model:05560-700.Mã code:1010354.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010385-T01-26/Tông đơ-Trim My Beard Beard Trimmer, Search Code/Model:3025518.Mã code:1010385.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010388-T01-26/Tông đơ-Lithium Ion Trimmer, Search Code/Model:3025819.Mã code:1010388.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010439-T01-26/Tông đơ tỉa râu đa năng-All in One Battery Trimmer, Search Code/Model:5613.Mã code:1010439.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010481-T01-26/Tông đơ tỉa râu-Color Pro All-In-One, Search Code/Model:3025945.Mã code:1010481.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010510-T01-26/Tông đơ cắt tóc-COLOR PRO CORDLESS, Search Code/Model:09649P.Mã code:1010510.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010510-T12-25/Tông đơ cắt tóc-COLOR PRO CORDLESS, Search Code/Model:09649P.Mã code:1010510.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010653-T01-26/Tông đơ tỉa lông mũi-PREMIUM LITHIUM WET/DRY TRIMMER, Search Code/Model:5536.Mã code:1010653.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010655-T01-26/Tông đơ tỉa râu đa năng-All in One Rechargeable Trimmer, Search Code/Model:3110.Mã code:1010655.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010657-T01-26/Tông đơ tỉa lông mũi, lông mày, lông tai-Ear, Nose, / Brow Wet/Dry Battery Trimmer, Search Code/Model:5560.Mã code:1010657.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010660-T01-26/Tông đơ tỉa râu-BEARD AND BODY GROOMING KIT, Search Code/Model:3285.Mã code:1010660.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010665-T01-26/Tông đơ tỉa lông mũi -Lithium Lighted Nose Trimmer, Search Code/Model:5572.Mã code:1010665.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010672-T01-26/Tông đơ tỉa lông mày-CLEAN/ SMOOTH PRECISION DETAILER, Search Code/Model:5541.Mã code:1010672.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010675-T01-26/Tông đơ tỉa lông mũi-Lithium Micro Groomsman, Search Code/Model:5557.Mã code:1010675.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010688-T01-26/Tông đơ tỉa râu đa năng-RECHARGEABLE ALL IN ONE TRIMMER, Search Code/Model:3289.Mã code:1010688.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010690-T01-26/Tông đơ tỉa râu-Color Trim Cord Cordless Trimmer, Search Code/Model:3225.Mã code:1010690.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010721-T01-26/Tông đơ tỉa râu-3-IN-1 Rechargeable Multigroomer, Search Code/Model:3286.Mã code:1010721.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010734-T01-26/Tông đơ tỉa lông mũi, lông tai-Nose Trimmer, Search Code/Model:5642-108.Mã code:1010734.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010813-T01-26/Tông đơ-All In One Head to Toe, Search Code/Model:3025773.Mã code:1010813.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1010900-T12-25/Tông đơ -PROLITHIUM BERET INDIA 230/50, Search Code/Model:08841-724.Mã code:1010900.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85102000: 1010993-T01-26/Tông đơ tỉa râu đa năng -Pure Confidence Trimmer, Search Code/Model:09865-2916.Mã code:1010993.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011069-T01-26/Tông đơ -Touch Up Cipper/ Trimmer, Search Code:70008.Mã code:1011069.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011075-T01-26/Tông đơ -Groomsman Beard/ Stubble C/C Euro, Search Code/Model:09918-1416.Mã code:1011075.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011152-T01-26/Tông đơ tỉa râu -Manscaper Reach 360 Rechargeable Trimmer Box, Search Code/Model:3027627.Mã code:1011152.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011192-T01-26/Tông đơ cắt tóc-Lithium Quick Style, Search Code:05604-035.Mã code:1011192.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011192-T12-25/Tông đơ cắt tóc-Lithium Quick Style, Search Code:05604-035.Mã code:1011192.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011204-T01-26/Tông đơ -Nasal Trimmer display Unit Euro, Search Code/Model:05560-1801.Mã code:1011204.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011204-T12-25/Tông đơ -Nasal Trimmer display Unit Euro, Search Code/Model:05560-1801.Mã code:1011204.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011206-T01-26/Tông đơ -Micro Groomsman Pro, Search Code/Model:3024393.Mã code:1011206.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011207-T01-26/Tông đơ tỉa lông mũi 3 trong 1Ear, Nose, Brow, Search Code/Model:05545-2416.Mã code:1011207.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011208-T01-26/Tông đơ -Micro Groomsman 3-in-1, Search Code/Model:05640-616.Mã code:1011208.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011214-T01-26/Tông đơ -Lady Groom Battery Trimmer (Rose Gold), Search Code/Model:9807.Mã code:1011214.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011255-T01-26/Tông đơ cắt tóc-Ladies Personal Grooming Kit, Search Code:05604-316.Mã code:1011255.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011326-T01-26/Tông đơ -5560-ALK Nose Trimmer (3PDQ), Search Code/Model:05642-116.Mã code:1011326.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011326-T12-25/Tông đơ -5560-ALK Nose Trimmer (3PDQ), Search Code/Model:05642-116.Mã code:1011326.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011331-T01-26/Tông đơ -Extreme Grip Lithium- Multigroomer, Search Code/Model:9893-1926.Mã code:1011331.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011338-T01-26/Tông đơ -Smooth Confidence, Search Code:7067.Mã code:1011338.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011515-T01-26/Tông đơ - Manscaper Tool Box Multigroomer, Search Code/Model:3027453.Mã code:1011515.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011595-T01-26/Tông đơ cắt tóc-Haircut/ Beard, Search Code/Model:09639-2201.Mã code:1011595.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011595-T12-25/Tông đơ cắt tóc-Haircut/ Beard, Search Code/Model:09639-2201.Mã code:1011595.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011716-T01-26/Tông đơ -9307 BULK TRIMMER, Search Code/Model:3028036.Mã code:1011716.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011740-T01-26/Tông đơ-DOWN UNDER SPORT 360 TRIMMER, Search Code/Model:3028099.Mã code:1011740.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011820-T01-26/Tông đơ -All-In-One Trimmer Kit, Search Code/Model:3028664.Mã code:1011820.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 1011879-T01-26/Tông đơ cắt tóc-Ear, Nose, Brow in a plastic box, Search Code:05545-428.Mã code:1011879.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 204140/FX787NG/Tông đơ đa năng. model (FX787NG) nhãn hiệu: Conairman. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 204140/FX787NS/Tông đơ đa năng. model (FX787NS) nhãn hiệu: Conairman. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 204140/FX870NRG/Tông đơ đa năng. model (FX870NRG) nhãn hiệu: Conairman. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 204178/FXLPFS1X/Tông đơ đa năng. model (FXLPFS1X) nhãn hiệu: Conairman. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 204196/FX787NRG/Tông đơ đa năng. model (FX787NRG) nhãn hiệu: Conairman. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3023889-T01-26/Tông đơ -Clipper/Trimmer in Clamshell with Batteries, Search Code:3023889.Mã code:3023889.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3024111-T01-26/Tông đơ -Chromium 11in1 Multigromer, Search Code:3024111.Mã code:3024111.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3024111-T12-25/Tông đơ -Chromium 11in1 Multigromer, Search Code:3024111.Mã code:3024111.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3025012-T01-26/Tông đơ -Showerproof Compact Shaver Batter ANZ, Search Code:3025012.Mã code:3025012.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3025015-T01-26/Tông đơ -Easy Clip Clipper ANZ, Search Code:3025015.Mã code:3025015.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3025016-H01-26/Tông đơ -Clip n Shave ANZ, Search Code:3025016.Mã code:3025016.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85102000: 3025769-T01-26/Tông đơ -Cordless Color Pro, Search Code:3025769.Mã code:3025769.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3025769-T12-25/Tông đơ -Cordless Color Pro, Search Code:3025769.Mã code:3025769.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3026736-T01-26/Tông đơ -Cordless Color Pro 6245LP AUS, Search Code:3026736.Mã code:3026736.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3026951-T01-26/Tông đơ -Pro Ion+ Cordless Black, Search Code:3026951.Mã code:3026951.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85102000: 3026951-T12-25/Tông đơ -Pro Ion+ Cordless Black, Search Code:3026951.Mã code:3026951.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85102000: 3027039-T01-26/Tông đơ -Be Radiant Bikini Groomer, Search Code:3027039.Mã code:3027039.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028040-T01-26/Tông đơ cắt tóc-Cordless Pro Combo, Search Code:3028040.Mã code:3028040.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028049-T12-25/Tông đơ -Self-Clip 360 6275LP EU, Search Code:3028049.Mã code:3028049.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028171-T01-26/Tông đơ cắt tóc-Rechargeable Beard Trimmer, Search Code/Model:3028171.Mã code:3028171.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028171-T12-25/Tông đơ cắt tóc-Rechargeable Beard Trimmer, Search Code/Model:3028171.Mã code:3028171.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028220-T12-25/Tông đơ -LifeProof Clipper, Search Code:3028220.Mã code:3028220.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85102000: 3028243-T01-26/Tông đơ -TrimNinja Rechargeable Trimmer, Search Code/Model:3028243.Mã code:3028243.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028243-T12-25/Tông đơ -TrimNinja Rechargeable Trimmer, Search Code/Model:3028243.Mã code:3028243.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028463-T01-26/Tông đơ -Be Radiant Face/ Body, Search Code:3028463.Mã code:3028463.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028623-T01-26/Tông đơ cắt tóc-Easy Pet Pro+ Pet Clipper EMEA, Search Code/Model:3028623.Mã code:3028623.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028668-T01-26/Tông đơ - Trim and Shave Bikini Grooming Kit, Search Code/Model:3028668.Mã code:3028668.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028689-T01-26/Tông đơ -Cordless Pet Combo Kit, Search Code:3028689.Mã code:3028689.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028787-T01-26/Tông đơ -Close Cut Cordless 9649 Clipper US, Search Code:3028787.Mã code:3028787.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028787-T12-25/Tông đơ -Close Cut Cordless 9649 Clipper US, Search Code:3028787.Mã code:3028787.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028939-T01-26/Tông đơ -Cordless Close Cut Clipper, Search Code:3028939.Mã code:3028939.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028940-T01-26/Tông đơ cắt tóc-Smooth and Shave Ladies Clipper, Search Code:3028940.Mã code:3028940.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3028940-T12-25/Tông đơ cắt tóc-Smooth and Shave Ladies Clipper, Search Code:3028940.Mã code:3028940.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029068-T01-26/Tông đơ cắt tóc-RECHARGEABLE CORD/CORDLESS CLIPPER KIT, Search Code:79434.Mã code:3029068.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029068-T12-25/Tông đơ cắt tóc-RECHARGEABLE CORD/CORDLESS CLIPPER KIT, Search Code:79434.Mã code:3029068.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029106-T01-26/Tông đơ cắt tóc-Cordless Pro Home Barber Kit, Search Code:3155.Mã code:3029106.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029186-T12-25/Tông đơ cắt tóc-Groomsman Essentials Trimmer, Search Code:9906-708.Mã code:3029186.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029293-T01-26/Tông đơ cắt tóc-Cordless Close Cut Clipper Kit (9649LP model), Search Code:3029293.Mã code:3029293.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029295-T01-26/Tông đơ cắt tóc-Smooth/ Shave Female Clipper Kit (9649LP model), Search Code:3029295.Mã code:3029295.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029310-T01-26/Tông đơ -Trimmer Kit Extreme Grip Multigroomer 7in1, Search Code:3029310.Mã code:3029310.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029331-T01-26/Tông đơ cắt tóc-Easy Pro Pro Rechargeable Pet Clipper Combo Kit, Search Code:58158.Mã code:3029331.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029380-T01-26/Tông đơ cắt tóc-Color Pro Cord/Cordless Clipper/3pin, Search Code:3029380.Mã code:3029380.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029396-T01-26/Tông đơ -9649 Color Pro Chrome Combo Aus, Search Code:WA9649-2012.Mã code:3029396.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029403-T01-26/Tông đơ -Cordless Groom Pro AUS, Search Code:WA9649-2112.Mã code:3029403.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029417-T01-26/Tông đơ -Clipper Kit Cordless Colour Pro, Search Code:9649-017.Mã code:3029417.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029425-T01-26/Tông đơ -9649 Color Pro Combo Chrome-Black WWV EU, Search Code:09649-1016.Mã code:3029425.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029993-T12-25/Tông đơ -TrimNinja All in One Brazil Orange, Search Code:3029993.Mã code:3029993.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3029994-T12-25/Tông đơ -TrimNinja Single Blade Brazil Green, Search Code:3029994.Mã code:3029994.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3030114-T01-26/Tông đơ -TrimNinja 2 in 1 Rechargeable Trimmer, Search Code:3030114.Mã code:3030114.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3030115-T01-26/Tông đơ -TrimNinja 4-In-1 Rechargeable Trimmer, Search Code:3030115.Mã code:3030115.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3030115-T12-25/Tông đơ -TrimNinja 4-In-1 Rechargeable Trimmer, Search Code:3030115.Mã code:3030115.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3030950-T01-26/Tông đơ -Waterproof Stainless Steel Trimmer - Slate, Search Code:WA9898-112.Mã code:3030950.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85102000: 3030964-T01-26/Tông đơ -Waterproof Stainless Steel Trimmer-Slate Bonus Storage Case, Search Code:WA9898-112B.Mã code:3030964.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85102000: 3030983-T01-26/Tông đơ -Waterproof Stainless Steel Trimmer-Silver+Bonus Storage Case, Search Code:WA9898-012B.Mã code:3030983.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3031009-T01-26/Tông đơ -TrimNinja Trimmer Cordless Orange/ Black 100-240V 50-60Hz, Search Code:3031009.Mã code:3031009.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3031106-T01-26/Tông đơ -Rechargeable Trimmer Groomsman, Search Code:3031106.Mã code:3031106.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3031169-T01-26/Tông đơ -Cordless Colour Pro Clipper Kit Argos, Search Code:3031169.Mã code:3031169.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 3031478-T01-26/Tông đơ cạo râu tóc-Trimmer Body 9865 Black for Paiter, Search Code: 3031478, Ax code: 3031478. Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 4500581362/HC108WL/Tông đơ đa năng. model (HC108WL) nhãn hiệu: Conairman. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 4500581362/HC379W/Tông đơ đa năng. model (HC379W) nhãn hiệu: Conairman. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 4500582480/GMT8NCS/Tông đơ đa năng. model (GMT8NCS) nhãn hiệu: Conairman. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: 80786607_1/Dao cạo râu có tay cầm có pin có rãnh cắt trượt kèm miếng hỗ trợ đầu dao dạng lược Gillette Styler (1 Tay cầm, 1 Đầu dao, 1 Pin/ 3 Miếng hỗ trợ đầu dao dạng lược/Bộ, 16 Bộ/Thùng)/CN/XK
- Mã Hs 85102000: CBH1-4002-VTN/Bộ tông đơ cắt tóc, có gắn động cơ điện, phụ kiện đi kèm (kéo, lược thẳng, dầu bôi lưỡi dao, lược chia cỡ) công suất 9W, điện áp 125 V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: CBH1-4007-VTN/Tông đơ cắt tóc - Hair Clipper, màu bạc, loại cầm tay, công suất: 5w, điện 5V, có nhãn hàng hóa, nhãn hiệu: Barbasol. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: CBH1-4012-VTN/Bộ tông đơ cắt tóc, có gắn động cơ điện, phụ kiện đi kèm (kéo, lược thẳng, dầu bôi lưỡi dao, lược chia cỡ) công suất 9W, điện áp 125 V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: CXT1-4007-WM1/Bộ tông đơ cắt tóc, hoạt động bằng pin, phụ kiện đi kèm (dầu bôi lưỡi dao, chổi quét dầu, lược chia cỡ, dây sạc type C) công suất 8W, điện áp 5V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: CXX1-5009-VBL/Bộ tông đơ cắt tóc, hoạt động bằng pin, phụ kiện đi kèm (dầu bôi lưỡi dao, chổi quét dầu, lược chia cỡ, dây sạc type C) công suất 8W, điện áp 5V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: CXX1-5009-VDR/Bộ tông đơ cắt tóc, hoạt động bằng pin, phụ kiện đi kèm (dầu bôi lưỡi dao, chổi quét dầu, lược chia cỡ, dây sạc type C) công suất 8W, điện áp 5V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: CXX1-5009-VRG/Bộ tông đơ cắt tóc, hoạt động bằng pin, phụ kiện đi kèm (dầu bôi lưỡi dao, chổi quét dầu, lược chia cỡ, dây sạc type C) công suất 8W, điện áp 5V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: FX63NSMB/Tông đơ cắt tóc, sử dụng pin Li-ion 3.6V, 9.36Wh, 2600mAh, có thể sạc lại, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: FXT45C/Tông đơ cắt tóc, sử dụng pin Li-ion 3.6V, 9.36Wh, 2600mAh, có thể sạc lại, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: FXT45PPK/Tông đơ cắt tóc, sử dụng pin Li-ion 3.6V, 9.36Wh, 2600mAh, có thể sạc lại, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: FXT45T/Tông đơ cắt tóc, sử dụng pin Li-ion 3.6V, 9.36Wh, 2600mAh, có thể sạc lại, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: SP0021/Tông đơ cắt tóc model PG3000, điện áp 5V, công suất 5W, hiệu Remington, 1312632RM21001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85102000: Tông đơ cắt tóc Keimi _ Model 427 _ Công suất 5W_ Điện áp 220V_ XX Trung Quốc, Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85102000: TÔNG ĐƠ CẮT TÓC KHÔNG HIỆU. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 85103000: 1106SG6U05/Máy triệt lông dạng cầm tay Model: UI06S PR, trị liệu bằng ánh sáng xung cường độ cao, công suất 90W, điện áp 24V, hàng mới 100%.P/N: 1106SG6U05.PGC: 5.68 USD/VN/XK
- Mã Hs 85103000: 1106SG6U06/Máy triệt lông dạng cầm tay, model UI06S PR, trị liệu bằng ánh sáng xung cường độ cao, công suất 90W, điện áp 24V. Hàng mới 100%.Đơn giá gc: 5.68 USD. P/N: 1106SG6U06/VN/XK
- Mã Hs 85103000: 1120SD6U26/Máy triệt lông dạng cầm tay Model: UI20 DB, trị liệu bằng ánh sáng xung cường độ cao, công suất 90W, điện áp 24V, PGC: 6.56 USD. Hàng mới 100%. P/N:1120SD6U26/VN/XK
- Mã Hs 85103000: 1120SD6U27/Máy triệt lông dạng cầm tay Model: UI20 DB, trị liệu bằng ánh sáng xung cường độ cao, công suất 90W, điện áp 24V, PGC: 6.56 USD. Hàng mới 100%. P/N:1120SD6U27/VN/XK
- Mã Hs 85103000: Máy cạo râu - Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 85103000: MÁY TRIỆT LÔNG CÓ ĐỘNG CƠ GẮN LIỀN HALIO. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 85103000: tài sản di chuyển đang sử dụng: tông đơ/JP/XK
- Mã Hs 85109000: 1009483-T01-26/Đầu tông đơ-Vertical Head for Extreme Grip Detail Trimmer, Search Code/Model:58123.Mã code:1009483.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 1009483-T12-25/Đầu tông đơ-Vertical Head for Extreme Grip Detail Trimmer, Search Code/Model:58123.Mã code:1009483.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 1010036/Nắp chèn tông đơ 9686 màu tự nhiên (chưa xi mạ- bằng nhựa) Housing Insert Middle 9686 molded natural, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 1010256/Thân trên 9855 chưa xi mạ chân không (Housing Top 9855 Molded Natural)- 1010256, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 1011145-T01-26/Nắp Pin 9336 của tông đơ bằng nhựa-Battery Cover Blank, Search Code/Model:3027048.Mã code:1011145.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 1011146-T01-26/Cụm công tắc lắp ráp tông đơ 9336-Switch Assembly 9336, Search Code/Model:3027106.Mã code:1011146.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 1011147-T01-26/Nắp chèn thân trên của tông đơ 9336-Housing Insert Lid 9336B Molded Black, Search Code/Model:3027107.Mã code:1011147.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 1011148-T01-26/Thân dưới của tông đơ-Housing Bottom 9336, Search Code/Model:3027109.Mã code:1011148.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 1011428-H01-26/Nắp phụ kiện đế sạc tông đơ-Power Station Insert Vapor Clipper (Multi/Single) Accessory, Search Code/Model:3027502.Mã code:1011428.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 1011590/Nắp chèn trên của tông đơ 9649 màu tự nhiên chưa xi mạ, bằng nhựa- Housing Insert Top 9649 Molded Natural, code: 1011590, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 1011702/Nắp sau của tông đơ 5616L ép nhựa màu tự nhiên- Rear Cap 5616 Molded Natural, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 3028973-T01-26/Chân đế sạc tông đơ-Attachment Charge Stand Clipper Pocket, Search Code/Model:3028973.Mã code:3028973.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 3029263/Nắp chèn trên của tông đơ màu đen- Housing Insert Top 9649 Molded Black, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 3029840-T01-26/Chân đế sạc tông đơ -Charge Stand Pocket 5303 Bulk, Search Code/Model:C9800774.Mã code:3029840/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 3029840-T12-25/Chân đế sạc tông đơ -Charge Stand Pocket 5303 Bulk, Search Code/Model:C9800774.Mã code:3029840.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: 3029965/Nắp chèn trên của tông đơ 5616L ép nhựa màu tự nhiên- Housing Insert Top 5616L Molded Natural, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: Lưỡi dao cạo (UBLADEFL) dùng cho tông đơ. Mới 100% (1 CS = 1 hộp = 50 cái)/VN/XK
- Mã Hs 85109000: Lưỡi dao cạo DYND70880J dùng cho tông đơ. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: SP0020/Đầu dao cạo UBLADEF, model: 36/, không hoạt động bằng điện, 10201010002. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: Thân trên 9336 ép nhựa tông đơ-Housing Top 9336B double shot 1010164, Search Code/Model:3027108.Mã code:1011121.Hiệu WAHL.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85109000: WAH-9918-PM-Y05/Cụm động cơ gồm motor và bảng mạch - PCBA and Motor assembly 9894, (dùng cho sản phẩm điện tử), hàng mới 100%/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 85101000: Dao cạo râu có tay cầm có pin và nắp bảo vệ dao cạo râu gillette proglide 5 power (1 tay cầm, 1 đầu dao, 1 nắp bảo vệ dao cạo râu & 1 pin/bộ, 16 bộ/thùng) proglide power razor rf 1x4x4 / 80861509/ CN/ 20%    Hs code 8510
- Mã Hs 85101000: Máy cạo lông, cho thú cưng, vỏ nhựa, lưỡi bằng thép không gỉ, dùng pin sạc qua cổng usb,pin 5v/1800mah, cs: 3w, mh: 14304, kt: 18.5*5.7cm+-10%.nsx:ningbo moguding electric appliance co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85101000: Máy cạo râu hiệu panasonic, model es-sl10-k401, hoạt động bằng pin aa, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85101000: Máy cạo râu, model: sc-w316u, chất liệu: vỏ nhôm, lưỡi cạo bằng thépkhông gỉ, kt: 10.9x5.1x2.8cm, sử dụng pin sạc, công suất: 3w, điện áp: 220v, hiệu: yandou, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85101000: Máy cạo tỉa lông bikini panasonic, model es-wv62bh202, dùng pin aa x 1, 1.5v, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85101000: Máy cạo-micro power single foil shaver. search code 3028276 (6 chiếc/thùng). hiệu wahl. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8510
- Mã Hs 85102000: 98894635 nlsx dao cạo râu: tay cầm dao cạo râu loại có pin, có chức năng cạo và tỉa râu,thành phần gồm kim loại và nhựa - pap swip co asm fpstylt+cart bulk glb/98894635/ CN    Hs code 8510
- Mã Hs 85102000: Bộ tông đơ điện cạo lông tóc trước phẫu thuật 3m surgical clipper with pivot head starter kit 9667l, hộp gồm 01 surgical clipper và 01 dropin charger,nsx:wahl clipper corporation, us/ US/ 20%    Hs code 8510
- Mã Hs 85102000: Daocạorâucótaycầm có pin córãnhcắttrượtkèmmiếnghỗtrợđầudao dạng lược gillette styler(1taycầm,1đầudao,1pin&3miếnghỗtrợđầudaodạnglược/bộ,16bộ/thùng)557.1 fuspgpow stylr razor 1ct 1x4x4/80786607/ CN/ 20%    Hs code 8510
- Mã Hs 85102000: G036-23-trims tông đơ các loại- beret vn bulk - us. search code: 08841-632. ax code: 1006242. hàng mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8510
- Mã Hs 85102000: Máy tỉa lông mũi hiệu philips nt3650/16, dùng pin, 1,5 v, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85102000: Tông đơ (có động cơ điện gắn liền), dùng cắt sợi, dòng điện 220v, nhà sx chuanghui, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85102000: Tông đơ căt tóc cho trẻ em, có động cơ điện gắn liền, điện áp 5v - 5w, model mst0956, sạc điện. hiệu misuta, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85102000: Tông đơ cắt tóc, nhãn hiệu: koofex, model: kf8182, sử dụng pin sạc: 3.7v/4500mah, công suất: 10w. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85102000: Tông đơ gồm 5 lưỡi cắt và 5 đầu chỉnh độ dài, 1500w 220v, hiệu vcm wento, model flm26, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8510
- Mã Hs 85102000: Tông đơ hớt tóc coclear hoạt động bằng điện, model hc5216, công suất 6w(5v-1a).hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85102000: Tông đơ, máy hớt tóc cho bé model: h3, chất liệu: vỏ bằng nhựa pp, kt 46*50*191mm+-10%, dùng pin sạc dung lượng 800mah, cs: 5w/5v, hiệu: skuld. nsx: yishan (hangzhou) technology co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85103000: Dụng cụ cắt tỉa lông mũi, dùng pin sạc: 100-240v/3w. model: uk-002. hiệu: unko. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85103000: Máy cắt lông xù trên vải panasonic, model ni-lr002vra, sử dụng pin sạc 5v 3.7w (cáp sạc usb), mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85103000: Máy cắt tỉa lông mũi hiệu panasonic, model er-gn30-k453, hoạt động bằng pin aa mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85103000: Máy làm sạch lông epilator model km-280r, điện áp: 110v-240v, công suất: 2w, hiệu: kemei, nsx: yiwu kemei electric appliances co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85103000: Máy tỉa lông mũi, dùng pin sạc, công suất: 5w/5v/1a, dung lượng pin 300mah, kt:(13.2*2.9)cm+/-10%. không hiệu, mới 100%, nsx: ningbo vgr electric appliance co., ltd./ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85103000: Máy triệt lông cầm tay,cơ chế hoạt động: nhổ lông bằng đầu kẹp,model:obe-210n (điện áp: 3.2v,công suất: 5w, tg sạc: 150 phút, set gồm:1 máy,1 nhíp tỉa lông,1 cáp sạc,1 chổi vệ sinh,1 hdsd, mới 100%)/ CN/ 0%    Hs code 8510
- Mã Hs 85109000: 20121001616 lưỡi dao cạo của máy pls-16#1-1, bộ phận của máy cạo, chất liệu thép+nhựa. kích thước: 43.19*19mm. mới 100%#20121001616/ CN    Hs code 8510
- Mã Hs 85109000: 52100103300000102 lưỡi dao cạo râu pls-10#1-1, chất liệu thép. kích thước: 0.6*16.7*11mm. mới 100%#52100103300000102/ CN    Hs code 8510
- Mã Hs 85109000: 52300043300000103 lưỡi dao tĩnh lt4#1-2 chất liệu thép. mới 100%#52300043300000103/ CN    Hs code 8510
- Mã Hs 85109000: 80336760 nlsx dao cạo râu: tay cầm dao cạo râu loại có pin, thành phần chính bằng kim loại có phủ nhựa - pg flex pwr (386-2) fwip, (1it=1pce)/80336760./ CN    Hs code 8510
- Mã Hs 85109000: 80336761 nlsx dao cạo râu: tay câm dao cao râu loại có pin, thành phần chính bằng kim loại có phủ nhựa - fusion power(313-2) 557 (fus fixed pwr (313-2) fwip) (1it=1pce)/80336761/ CN    Hs code 8510
- Mã Hs 85109000: Blade lưỡi dao động của máy cạo lt4#1-2. chất liệu: thép. kích thước: 0.3*29*8.9mm. hàng mới 100%#5a21120833000002/ CN    Hs code 8510
- Mã Hs 85109000: Bladecom đầu cắt tỉa,tạo kiểu tóc (bộ phận của tông đơ) dùng trong sản xuất tông đơ, mới 100%/ CN    Hs code 8510
- Mã Hs 85109000: Bladenose đầu cắt lông mũi (bộ phận của tông đơ) dùng trong sản xuất tông đơ, mới 100%/ CN    Hs code 8510
- Mã Hs 85109000: G007-24-board bo mạch dùng cho dòng tông đơ các loại- pcb assembly for hiviz charge stand, ax code: 1009098, search code: 93210-003, hàng mới 100%/ TH/ 20%    Hs code 8510
- Mã Hs 85109000: G008-24-combs cữ lược điều chỉnh độ dài cắt cho tông đơ cắt tóc- comb s-4 black- search code: 03146k- ax code: 1005337. hàng mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8510
- Mã Hs 85109000: Holebottom miếng khóa lược bằng thép ko gỉ inox, dùng trong sản xuất tông đơ, mới 100%/ CN    Hs code 8510
- Mã Hs 85109000: Lưỡi tông đơ điện sử dụng 1 lần 3m 9660 dùng vệ sinh lông tóc trước phẫu thuật, 50 cái/thùng.mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8510
- Mã Hs 85109000: Nl108 cụm dao động ps-7612#1 bằng thép 420j2, kt: 38.3*9.3*8.9mm, sử dụng cho máy cạo râu. hàng mới 100%#51176123300000102/ CN    Hs code 8510
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử