Mã Hs 8507
| Xem thêm>> | Chương 85 |
Mã Hs 8507: Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông)
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 85071092: 0911S0112004AM1204LA01T3507Q55/Bình ắc quy 12V4AH, H:8.9 cm- loại dùng để khởi động động cơ piston/BATTERY YTX4L-BS 12V4AH, H: 8.9cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 0911S0112009AM1209LA0ST0209Q56/Bình ắc quy 12V9AH, H:10.7 cm- loại dùng để khởi động động cơ piston/BATTERY YTX9A-BS 12V9AH, H: 10.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 0924H0112003AM124LBA21T3507Q55/Bình ắc quy 12V3AH, H:8.6 cm- chỉ dùng để khởi động động cơ Piston/BATTERY ytx-4L-TP-Y YTX4L-BS 12V3AH, H: 8.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 0924H0112004AM1205LA1S1T407Q55/Bình ắc quy 12V4AH, H:10.7 cm- chỉ dùng để khởi động động cơ Piston/BATTERY ytx-5L-TP-Y YTX5L-BS 12V4AH, H: 10.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 0924H0112008AM1209LA0ST0208Q56/Bình ắc quy 12V8AH, H:10.7 cm- chỉ dùng để khởi động động cơ Piston/BATTERY ytx-9-TP-Y YTX9-BS 12V8AH, H: 10.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 1027S01-112004AM124LBA11T3207F55/Bình ắc quy 12V4AH, H:8.6 cm (dùng để khởi động động cơ piston)/BATTERY MFTZ-4L 12V4AH, H: 8.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 1027S01-112005AM1205LA1S1T407F55/Bình ắc quy 12V5AH, H:10.7 cm (dùng để khởi động động cơ piston)/BATTERY MFTZ-5L 12V5AH, H: 10.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 1027S01-312004AM124LBA11T3207F55/Bình ắc quy 12V4AH, H:8.6 cm-loại dùng để khởi động động cơ piston/BATTERY MFTZ-4L 12V4AH, H: 8.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 1027S01-312005AM1205LA1S1T407F55/Bình ắc quy 12V5AH, H:10.7 cm-loại dùng để khởi động động cơ piston/BATTERY MFTZ-5L 12V5AH, H: 10.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 1113S0112005AM1205LA1S1T407F55/Bình ắc quy 12V5AH, H:10.7cm (dùng để khởi động động cơ piston)/BATTERY N-TZ5LB Unbranded 12V5AH, H: 10.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 1119R0112004AM124LBA01T3507Q59/Bình ắc quy 12V4AH, H:8.5 cm-loại dùng để khởi động động cơ piston/BATTERY UB-YTZ5S-BS 12V4AH, H: 8.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 1119R0112010AM1212LA0ST0307Q56/Bình ắc quy 12V10AH, H:13 cm-loại dùng để khởi động động cơ piston/BATTERY UB-YTX12-BS 12V10AH, H: 13cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 1119R011210T5AM12011A0S2T209Q61/Bình ắc quy 12V10.5AH, H:11.2 cm-loại dùng để khởi động động cơ piston/BATTERY UB-YTZ12S 12V10.5AH, H: 11.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 1119R011211T2AM12011A0S2T211Q61/Bình ắc quy 12V11.2AH, H:11.2 cm-loại dùng để khởi động động cơ piston/BATTERY UB-YTZ14S 12V11.2AH, H: 11.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 1119R01125T8AM1205LA0S1T807Q55/Bình ắc quy 12V5.8AH, H:10.7 cm-loại dùng để khởi động động cơ piston/BATTERY UB-YTZ7S 12V5.8AH, H: 10.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 1128S0112005AM1205LA1S1T407F55/Bình ắc quy 12V5AH, H:10.7 cm- Loại dùng để khởi động động cơ Piston/BATTERY ADMFTZ5L 12V5AH, H: 10.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 2025SA-4112005AM1205LA1S1T407Q55/Bình ắc quy 12V5AH, H:10.7 cm (dùng để khởi động động cơ piston)/ BATTERY CT 1205 12V5AH, H: 10.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 2025SA-4412005AM1205AA01T6507Q51/Bình ắc quy 12V5AH, H:12.8 cm (dùng để khởi động động cơ piston)/BATTERY CT 1205.1 12V5AH, H: 12.8cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 2025SA-4412011AM12011A0S2T211Q61/Bình ắc quy 12V11AH, H:11.1 cm (dùng để khởi động động cơ piston)/BATTERY CT 1211 12V11AH, H: 11.1cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 2025SA-4512005AM1205LA1S1T407Q55/Bình ắc quy 12V5AH, H:10.7 cm (dùng để khởi động động cơ piston)/BATTERY CT 1205 12V5AH, H: 10.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85071092: 31110-Y9X0110-00A0/Bình Ắc quy chì axit 12V/14Ah_150*85*130mm dùng sản xuất lắp ráp máy phát điện, hàng mới 100%, xuất trả toàn phần từ mục 45 của TK 107292412360/E11/CN/XK
- Mã Hs 85071092: Ắc quy UPS123607 F2 CSB, loại ắc quy khô chì-axit điện áp danh định: 12 V, dung lượng phóng điện: 7Ah, chiều cao không bao gồm đầu cực: 9.6 cm, hãng: CSB, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: Ắc quy wtz8v is, số parts: 31500-K1Z-J11, Model: PCX, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: Ắc Quy: TS1275(12V-7.5Ah) (1 bình/chiếc, điện áp 12V, dung lượng 7.5Ah, kích thước 151x65x102mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: Bình ắc quy chì axit FIAMM 7907524 FTX9-12B (12V8AH Chiều cao 107 MM Không bao gồm chiều cao đầu cực) (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85071092: Bình ắc quy wtz6vis, số parts: 31500-K66-V04, model: Lead 125 2018, phụ xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: Bình ác quy xe máy axit chì loại YTZ6V(12V-5AH), kích thuớc 113*70*105mm, nhãn hiệu YUASA -YTZ6V Battery -Motorcycle Batteries brand Yuasa/VN/XK
- Mã Hs 85071092: Bình ắc quy xe máy axit chì loại YTZ8V (12V-7Ah), hiệu YUASA, kích thước: 112x70x130 mm - YTZ8V Battery - Motorcycle Battery Yuasa brand/VN/XK
- Mã Hs 85071092: Bình ắc quy, điện áp 12V, dung lượng 3Ah, chiều cao 72.5mm/ 1FC-H2100-01/dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 85071092: EB12-4-P/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V10AH. Chiều cao:130mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:AZX12. Hiệu Duralast Gold. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: EB12D-4-1/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V12AH. Chiều cao:130mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:AUX12(1429454). Không hiệu. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: EB5-3/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V4AH. Chiều cao:105mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:TX5L-FA(179736). Hiệu LTH. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: EBX4L-BS/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V3AH. Chiều cao:85mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:TX4L-BS(178106). Hiệu AMÉRICA. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: EBX5L-BS/Bình ắc quy axit chì. Đ/A 12V4AH. Chiều cao:105mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), md:TX5L-BS(178952). Hiệu DURALAST GOLD. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: EBZ10-4-2/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V8.6AH. Chiều cao:93mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:WPZ10S. Hiệu POWER SOURCE. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: EBZ14-4-1/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V11.2AH. Chiều cao:110mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:PTZ12S. Hiệu POWERSONIC. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: EBZ4.5-3/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V5AH. Chiều cao:85mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:FTX4L-BS/ FTZ5S. Hiệu FULBAT. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: LT2.5-3-2(X)/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V2.5AH. Chiều cao:105mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:GB MF2.5L. Hiệu Gulf. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: LT5A-3-1(X)/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V5AH. Chiều cao:130mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:GB MF5L. Hiệu Gulf. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: LT6.5-3(J)/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V6.5AH. Chiều cao:102mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:FTX6.5L-BS. Hiệu FULBAT. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: LT6.5-3/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V6.5AH. Chiều cao:102mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:TX6.5L-B-FA(179734). Hiệu LTH. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: LT7-3-2/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V6AH. Chiều cao:130mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:GB MFZ7. Hiệu Gulf. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: MX12-4-3/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V10AH. Chiều cao:130mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:DURAGM-12. Hiệu DURACELL. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: MX9-4-3/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V8AH. Chiều cao:105mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:AZX9. Hiệu Duralast Gold. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: P/N: 1R000350 - Ắc quy xe máy 12V - 6Ah chiều cao DxRxC 11x7x13, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071092: P/N: 584662 - Ắc quy xe máy ký hiệu YTX7L-BS (12v.6ah) nhãn hiệu GSYUASA, chiều cao 130 mm, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 1, Tờ khai nhập số:107275699160/A41/TAIWAN/TW/XK
- Mã Hs 85071092: SP3049/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 113 x70 x105(mm); 12V-4AH;CT5L-BS(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071092: SP3051/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 150 x87 x130(mm); 12V-10AH;CTX12-BS(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071092: SP3060/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 113 x70 x87(mm); 12V-3AH;CTX4L-BS(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071092: SP3061/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 113 x70 x105(mm); 12V-4AH;CTX5L-BS(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071092: SP3063/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 113 x70 x130(mm); 12V-6AH;CTX7L-BS(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071092: SP3065/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 151 x87 x92(mm); 12V-9AH;CTZ10S-BS(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071092: SP3067/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 151 x87 x110(mm); 12V-11.2AH;CTZ14S-BS(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071092: SP3068/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 113 x70 x107(mm); 12V-5AH;CTZ7S-BS(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071095: 0924H0112012AM1214LA0S3T509Q56/Bình ắc quy 12V12AH, H:14.6 cm- chỉ dùng để khởi động động cơ Piston/BATTERY BAA-0005-YYTX14-BS 12V12AH, H: 14.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 0924H0112018AM1217LA1ST0411Q58/Bình ắc quy 12V18AH, H:15.4 cm- chỉ dùng để khởi động động cơ Piston/BATTERY ytx-20L-TP-Y YTX20L-BS 12V18AH, H: 15.4cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 0924H0112030AM1230LA0ST0809Q58/Bình ắc quy 12V30AH, H:17.5 cm- chỉ dùng để khởi động động cơ Piston/BATTERY BAA-0009-YYTX30L-BS 12V30AH, H: 17.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 0924H01126T5AM120L7A1S2T807Q55/Bình ắc quy 12V6.5AH, H:13.2 cm/BATTERY ytx-7L-TP-Y YTX7L-BS 12V6.5AH, H: 13.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 1027S01-112009AM1209AA0S2T808F53/Bình ắc quy 12V9AH, H:13.5 cm (dùng để khởi động động cơ piston)/BATTERY LTX-9L 12V9AH, H: 13.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 1113R0212015AM1214AA03T8B07F51/Bình ắc quy 12V15AH, H:16.5 cm (dùng để khởi động động cơ piston)/ BATTERY UB-YTX14AH-BS 12V15AH, H: 16.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 1113R0212021AM12024A0S3T811Q58/Bình ắc quy 12V21AH, H:15.9 cm (dùng để khởi động động cơ piston)/ BATTERY UB-YTX24HL-BS 12V21AH, H: 15.9cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 1113S0112009AM1209AA0S2T808F53/Bình ắc quy 12V9AH, H:13.5cm (dùng để khởi động động cơ piston)/BATTERY N-9LBZ Unbranded 12V9AH, H: 13.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 1119R0112012AM1214LA0S3T509Q56/Bình ắc quy 12V12AH, H:14.7 cm-loại dùng để khởi động động cơ piston/BATTERY UB-YTX14-BS 12V12AH, H: 14.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 1119R0112018AM1216LA0S4T508Q58/Bình ắc quy 12V18AH, H:16.4 cm-loại dùng để khởi động động cơ piston/BATTERY UB-YTX16-BS 12V18AH, H: 16.4cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 1119R0112022AM12024A0S3T811Q58/Bình ắc quy 12V22AH, H:16.1 cm-loại dùng để khởi động động cơ piston/BATTERY UB-Y50-N18L-A3 12V22AH, H: 16.1cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 1119R0112030AM1230LA0ST0808Q58/Bình ắc quy 12V30AH, H:17.5 cm-loại dùng để khởi động động cơ piston/BATTERY UB-YIX30L-BS 12V30AH, H: 17.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 1124R0212012AM1214AA13T8B07F51/Bình ắc quy 12V12AH, H:16.5 cm- Loại dùng để khởi động động cơ Piston/BATTERY YTX14AHL-BS 12V12AH, H: 16.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 2025SA-4412007AM120L7A1S2T806Q55/Bình ắc quy 12V7AH, H:13.2 cm (dùng để khởi động động cơ piston)/BATTERY CT 1207.1 12V7AH, H: 13.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 2025SA-4512010AM1209AA0S2T807Q53/Bình ắc quy 12V10AH, H:13.5 cm (dùng để khởi động động cơ piston)/BATTERY CT 1210 12V10AH, H: 13.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 2025SA-4612014AM1214AA03T8B07F51/Bình ắc quy 12V14AH, H:16.5 cm (dùng để khởi động động cơ piston)/BATTERY CT 1214.1 12V14AH, H: 16.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: 2025SA-4612020AM1217LA0ST0411Q58/Bình ắc quy 12V20AH, H:15.4 cm (dùng để khởi động động cơ piston)/BATTERY CT 1218 12V20AH, H: 15.4cm/VN/XK
- Mã Hs 85071095: Ắc quy điện bằng axit chì (loại khô) dùng để khởi động oto, nhãn hiệu:Clore Automotive, không model, công suất: 264W, điện áp: 12V22AH, KT:187*162*194mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: Ắc quy GS 12V-MF 95D31 80Ah, Điện áp 12V, 80Ah dùng khởi động cho động cơ xe nâng, mới 100%, NCC: GS/VN/XK
- Mã Hs 85071095: Ắc quy(axit-chì), mã SP:37110-H6450PI, điện áp 12V, chiều cao đầu cực không quá 23 cm, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85071095: Ắc quy: N85(12V-85Ah) R/L (1 bình = 1 chiếc, điện áp bình 12V, dung lượng 85Ah, kích thước: 302x171x200mm, Model: N85 R/L, nhà sản xuất: Tia Sáng), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: Ắc-quy 100 AH- 12v (bằng axit - chì, kích thước DxRxC: 505x220x210mm, dùng cho động cơ diesel). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: Acquy MF50D20L (Bình Ắc Quy) hiệu Atlas model MF50D20L cung cấp dòng điện cho động cơ, điện áp 12V dung lượng 50Ah, KT: H200*172*200 mm, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85071095: AGM-L2-60L-CB/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:027AGM, điện áp:12V60AH, Chiều cao bình ắc quy:190mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: AGM-L3-70L-CB/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:AGM-L3, điện áp:12V70AH, Chiều cao bình ắc quy:190mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: AGM-L4-80L-CB/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:AGM-L4, điện áp:12V80AH, Chiều cao bình ắc quy:190mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: AGM-L5-95L-CB/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:AGM-L5, điện áp:12V95AH, Chiều cao bình ắc quy:190mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: Bình ắc quy GS 46B24L, là loại ắc quy axit-chì, Đ.A định danh 12V, dung lượng phóng điện: 45AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 20.2cm, hiệu: GS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: Bình ắc quy GS, chất liệu vỏ nhựa, lưu trữ cấp điện năng, là loại bình axit-chì để khởi động các động cơ piston, điện áp 12Vdung lượng100Ah KT:D306xR173xC204 mm, model 115D33C, hiệu GS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: Bình ắc quy Vision 6FM100E-X (12V100Ah).Dimension (LxWxHmm): 330x171x215. Weight: 29kg, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: EB14A-4/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V12AH. Chiều cao:164mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:WPX14AH-BS. Hiệu POWER SOURCE. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: EB20H-3/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V18AH. Chiều cao:155mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:WPX20L-BS. Hiệu POWER SOURCE. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: EB24-3-1/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V22AH. Chiều cao:162mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:WP50-N18L-A3. Hiệu POWER SOURCE. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: EBU1-4-1/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V28AH. Chiều cao:176mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:U1-9 AGM (HANDLE). Hiệu FULBAT. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: EBU1R-4-1/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V28AH. Chiều cao:176mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:U1R-9 AGM (HANDLE). Hiệu FULBAT. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: EBX14L-BS/Bình ắc quy axit chì. Đ/A 12V12AH. Chiều cao:145mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), md:TX14L-BS(179330). Hiệu DURALAST GOLD. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: EBX20HL-BS/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V18AH. Chiều cao:155mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:TX20HL-BS(178070). Hiệu LTH. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: EBX30L-BS/Bình ắc quy axit chì. Đ/A 12V30AH. Chiều cao:175mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), md:TX30L-BS(179315). Hiệu DURALAST GOLD. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: EFB-B24-45R-E/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model: 6-QW-45R/46B24R, điện áp:12V 45AH, Chiều cao bình ắc quy:222mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: EFB-L3-70-760-L/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:80550011072, điện áp:12V70AH, Chiều cao bình ắc quy:190mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: EFB-L6-110L-AY/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:D4EFB110, điện áp:12V110AH, Chiều cao bình ắc quy:190mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: EFB-LB1-45L-A/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:3703010-ER02 BATTERY ASSY, điện áp:12V45AH, Chiều cao bình ắc quy:176mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: EFB-LB4-75L-A/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:EFB-LB4, điện áp:12V75AH, Chiều cao bình ắc quy:174mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: LT14A-3/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V12AH. Chiều cao:167mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:GB MF14L. Hiệu Gulf. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: LT9A-4/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V9AH. Chiều cao:139mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model: YB9-B. Hiệu NORAUTO. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: MX14-3-3/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V12AH. Chiều cao:145mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:PTX14LBS-FS. Hiệu POWERSONIC. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: MX14-3-P(G)/Bình ắc quy axit chì. Đ/a 12V14.7AH. Chiều cao:145mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:66000473. Hiệu HARLEY-DAVIDSON. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: MX14-3-P/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V12AH. Chiều cao:145mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:AZX14L. Hiệu Duralast Gold. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: MX15-3-1/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V14AH. Chiều cao:164mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:AZX15L. Hiệu Duralast Gold. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: MX20-3-3/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V17.5AH. Chiều cao:154mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:AZX20L. Hiệu Duralast Gold. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: MX20-3-4(G)/Bình ắc quy axit chì. Đ/a 12V18.9AH. Chiều cao:155mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:66000474. Hiệu HARLEY-DAVIDSON. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: MX20-4-3/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V18AH. Chiều cao:154mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:PTX20HBS-FS. Hiệu POWERSONIC. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: MX30-3-3/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V26AH. Chiều cao:175mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:AZX30LA. Hiệu Duralast Gold. Dùng để khởi động động piston trong xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: P2EZ10655A - Bình ắc quy axit - chì, dùng cho xe ô tô Ford Territory, điện áp 12V, dung lượng phóng điện 70Ah, chiều cao 19cm, hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, gia công, chế biến/VN/XK
- Mã Hs 85071095: Phụ tùng xe ô tô lắp cho xe Aion, part: 8205003CRD0100 Ắc quy.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85071095: QH-B24-40R-D/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:SMF NX100-S6L/55B24R, điện áp:12V45AH, Chiều cao bình ắc quy:222mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: QH-D26-44L-A/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:N50L(48D26L), điện áp:12V50AH, Chiều cao bình ắc quy:200mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: QH-D26-60R-A/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:MF80D26R, điện áp:12V70AH, Chiều cao bình ắc quy:200mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: QH-D31-60R-A/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:SMF N70/65D31R, điện áp:12V70AH, Chiều cao bình ắc quy:201mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: QS-F51-130R-B/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:D464020U, điện áp:12V130AH, Chiều cao bình ắc quy:223mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: QW-58-55R-D5/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:60-58COS-L, điện áp:12V55AH, Chiều cao bình ắc quy:157mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: QW-B24-53L-A5 (X)/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:MT-51R-L, điện áp:12V53AH, Chiều cao bình ắc quy:200mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: QW-G51-125L-C/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:MF160G51R, điện áp:12V150AH, Chiều cao bình ắc quy:196mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: QW-G51-160R-D/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:D467018P, điện áp:12V160AH, Chiều cao bình ắc quy:217mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: QW-H52-170R-F/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:MF70027/MF210H52L, điện áp:12V200AH, Chiều cao bình ắc quy:216mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: QW-LB1-36L-B5/Bình ắc quy axit -chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:6-QW-36(330)/SAP NO.15226908-00, điện áp:12V36AH, Chiều cao:173mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071095: SP2346/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 178 x102 x175(mm); 12V-19AH;CTX16CL-B-BS(FPWYTB); nhãn hiệu FIREPOWER BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071095: SP3029/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 135 x91 x166(mm); 12V-14AH;12N14-3AFP(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071095: SP3031/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 137 x76 x139(mm); 12V-9AH;12N9-4B-1FP(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071095: SP3032/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 205 x90 x176(mm); 12V-20AH;C50-N18A-AFP(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071095: SP3036/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 135 x90 x145(mm); 12V-11AH;CB10L-A2FP(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071095: SP3041/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 135 x90 x177(mm); 12V-14AH;CB14A-A2FP(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071095: SP3057/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 175 x87 x154(mm); 12V-18AH;CTX20L-BS(SPTYTB); nhãn hiệu SPORT/UTILITY BATTERY dùng cho xe môtô./VN/XK
- Mã Hs 85071095: SP3455/Bình Ắc Quy axit (có bình axit kèm theo), dài x rộng x cao 175 x87 x154(mm); 12V-18AH;CTX20HL-BS-PW(FPWYTB); nhãn hiệu FIREPOWER BATTERY dùng cho xe môtô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: Ắc quy axit chì 12v 100AH, chiều cao 240.3mm/ part no: 9X-3404. Hãng Caterpillar, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85071096: Ắc quy axit chì 12V 200AH, chiều cao 248mm/153-5710 - Phụ tùng máy thi công xây dựng. Hãng sx Caterppilar. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85071096: Ắc quy GS 85D26L-MF, điện áp 12V 65Ah. (ắc quy khô), kt:232mm * 173mm * 202mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: Ắc quy GS N150, điện áp 12V 150Ah. (ắc quy khô), kt: (DxRxC): 508 x 222 x 213 mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: Ắc quy nước GS N200 200Ah Kích thước: 521mm x 278mm x 270mm; điện áp 12v (Ắc quy chì axit), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: AGM-L4-80L-CB/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:110AGM, điện áp:12V80AH, Chiều cao bình ắc quy:190mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: Bình ắc quy 12V 60 AH, dung lượng 60AH, hiệu điện thế: 12V, kích thước (dài x rộng x cao): 508 x 222 x 257 (mm), tổng cao 25.7cm, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85071096: EFB-L4-80L-AY/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:EFB-LN4, điện áp:12V80AH, Chiều cao bình ắc quy:190mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QH-D31-75L-A/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:SMF 105D31L, điện áp:12V94AH, Chiều cao bình ắc quy:201mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QH-E41-80R-A/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:N100, điện áp:12V100AH, Chiều cao bình ắc quy:233mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QH-E41-85L-A/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:N100R, điện áp:12V100AH, Chiều cao bình ắc quy:233mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QH-E41-85R-A/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:MF95E41R, điện áp:12V100AH, Chiều cao bình ắc quy:233mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QH-L2-43L-A/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:55559, điện áp:12V55AH, Chiều cao bình ắc quy:190mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QH-LB4-65L-A/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:58014, điện áp:12V80Ah, Chiều cao bình ắc quy:174mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QW-H52-165R-B/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:N200L, điện áp:12V200AH, Chiều cao bình ắc quy:240.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QW-H52-170L-D/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:N200R, điện áp:12V200AH, Chiều cao bình ắc quy:240.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QW-H52-170L-F/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:N200, điện áp:12V200AH, Chiều cao bình ắc quy:236.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QW-H52-170R-E/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:D470027, điện áp:12V170AH, Chiều cao bình ắc quy:236.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QW-H52-170R-F/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:N200L, điện áp:12V200AH, Chiều cao bình ắc quy:236.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QW-H52-175L-B/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:N200, điện áp:12V200AH, Chiều cao bình ắc quy:236.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QW-H52-180R-B/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:N200, điện áp:12V200AH, Chiều cao bình ắc quy:240.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071096: QW-U1-23L-D5/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:SP-35R-L, điện áp:12V23AH, Chiều cao bình ắc quy:155mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071097: Bình ắc quy GS GTZ5S (15 thùng) hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85071097: Bộ bình acquy 24V-DC (Tủ nguồn phụ 24V-DC), bằng axit-chì, sử dụng điện áp 24V-DC, dùng để cấp nguồn cho tủ trung tâm báo cháy tổng 08 zone (2 cái/bộ), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071098: Bình ắc quy GS N200 - 12V, chiều cao 19cm (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85071098: Bình ắc quy TNE12-25, điện áp định danh 12V, ắc quy chìaxit kín khí/VRLA, không phải loại dùng để khởi động động cơ piston. Mới 100% (1 bình=1 chiếc)/CN/XK
- Mã Hs 85071098: QW-H52-205R-B/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:73011, điện áp:12V230AH, Chiều cao bình ắc quy:216mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071099: Ắc quy Rocket VCF280 (48V-280AH) [ IB03/2026]/A0244 (SET=PCE). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85071099: Bình ắc quy ROCKET L-125_RS, điện áp định danh 6V, ắc quy axit chì, loại dùng để khởi động động cơ piston. Mới 100% (1 bình=1 chiếc)/CN/XK
- Mã Hs 85071099: QW-G51-120R-C/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:N150L, điện áp:12V150AH, Chiều cao bình ắc quy:196mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071099: QW-G51-140R-A/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:N170L, điện áp:12V170AH, Chiều cao bình ắc quy:196mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071099: QW-H52-180R-B/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:N220L, điện áp:12V220AH, Chiều cao bình ắc quy:240.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071099: QW-H52-190R-D/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:MF72527, điện áp:12V225AH, Chiều cao bình ắc quy:240.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85071099: QW-H52-200L-C/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:N225R, điện áp:12V225AH, Chiều cao bình ắc quy:240.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 000.30120.60129.01-60/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: Power Sonic; MODEL: PS-6100 F1(6V12AH); ĐIỆN ÁP: 6V; DÀI 15.1 CM * RỘNG 4.95 CM * CAO 9.3 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 000.60060.11715.00-16/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: RITAR; MODEL: HR12-22WFR(12V5.7AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 9.0 CM * RỘNG 7.0 CM * CAO 10.1 CM) (V0201-0141), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 000.60070.60133.00-35/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: Power Sonic; MODEL: PS-1270 VdS F1(12V7AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 15.1 CM * RỘNG 6.5 CM * CAO 9.4 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 000.60080.11715.01-52/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: RITAR; MODEL: RT1270HFR(12V7AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 15.1 CM * RỘNG 6.5 CM * CAO 9.35 CM) (V0201-0129), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 003.60055.16062.00-3/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: PROBATTERY; MODEL: BHLA-1254X-CPB(12V5.4AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 9.0 CM * RỘNG 7.0 CM * CAO 10.1 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 003.60080.20683.02-8/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: SEL; MODEL: CB17-12 12V17AH; ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 15.1 CM * RỘNG 6.5 CM * CAO 9.35 CM) (EL-EBT-S-120-070-B), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 003.60090.11715.01-483/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: RITAR; MODEL: HR12-36W (12V9AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 15.1 CM * RỘNG 6.5 CM * CAO 9.35 CM) (V0201-0027), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 003.60180.11715.00-32/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: RITAR; MODEL: HR12-36WFR(12V9AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 15.1 CM * RỘNG 6.5 CM * CAO 9.35 CM) (V0201-0021), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 0821A0412012AT12012A01T9B10F02/Bình ắc quy 12V12AH, H:9.5 cm/BATTERY 12-12 12V12AH, H: 9.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 0821A0412024AD1224WA0ST0409F13/Bình ắc quy 12V24AH, H:12.5 cm/BATTERY 12-24 12V24AH, H: 12.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 0821A0512024AD1224WA0ST0409F13/Bình ắc quy 12V24AH, H:12.5 cm/BATTERY 12-24 12V24AH, H: 12.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 0927A03044T5AT04004A0S1T506F23/Bình ắc quy 4V4.5AH, H:10.2 cm/BATTERY BT-4M4.5AC 4V4.5AH, H: 10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 0927A0306007AT06007A01T7508F01/Bình ắc quy 6V7AH, H:9.3 cm/BATTERY BT-6M7.0AC 6V7AH, H: 9.3cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1000367382/Bình ắc quy, model: WP 1.2-12, 12V/1.2Ah, kích thước: cao 5.9 (cm), dùng để sản xuất máy luyện tập thể chất, hàng mới 100% (Từ mục 1 của TK 107750660140/E15)/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1007A01124T5AT12004A01T7607F02/Bình ắc quy 12V4.5AH, H:10.2 cm/BATTERY AS-12V/4.5AH 12V4.5AH, H: 10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 10173512005AT12004A0S1T706F01/Bình ắc quy 12V5AH, H:10.2 cm/BATTERY B LA12V5.0A 12V5AH, H: 10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 10173612005AT12004A0S1T706F01/Bình ắc quy 12V5AH, H:10.2 cm/BATTERY B LA12V5.0A 12V5AH, H: 10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1020A0112009AT12007A1S2T109F02/Bình ắc quy 12V9AH, H:9.35 cm/BATTERY FA-BATT-12V-9AH 12V9AH, H: 9.35cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1027S01-312012AT12012A0S1T913F02/Bình ắc quy 12V12AH, H:9.55 cm/BATTERY LL-UPS12/12V 12V12AH, H: 9.55cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1027S01-3127T2AT12007A1S1T509F01/Bình ắc quy 12V7.2AH, H:9.35 cm/BATTERY LL-UPS7.2/12V 12V7.2AH, H: 9.35cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1101R02127T2AT12007A11T6808F02/Bình ắc quy 12V7.2AH, H:9.5 cm/BATTERY ML7-12 F2 12V7.2AH, H: 9.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1108A0212017AE12013A8ST3B11TD2/Bình ắc quy 12V17AH, H:9.7 cm/BATTERY 6-DZF-17 Orange 12V17AH, H: 9.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1112A0112012AT12012A01T9B12F02/Bình ắc quy 12V12AH, H:9.5 cm/BATTERY CA12120 (2081-9288) 2pack 12V12AH, H: 9.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1112A0212012AT12012A01T9B12F02/Bình ắc quy 12V12AH, H:9.5 cm/BATTERY CA12120 (2081-9288) 12V12AH, H: 9.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1113S0112012AT12012A0S1T913F02/Bình ắc quy 12V12AH, H:9.55 cm/BATTERY ZP-UPS-12A-12V 12V12AH, H: 9.55cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1113S01127T2AT12007A11T6808F01/Bình ắc quy 12V7.2AH, H:9.35 cm/BATTERY ZP-UPS-H-7.2A-12V 12V7.2AH, H: 9.35cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1120RY0112014AE12013A8ST0311TD2/Bình ắc quy 12V14AH, H:9.7 cm/BATTERY KAIQV6-DZF-18 12V14AH, H: 9.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1126W01127T5AT12007A1S1T510F02/Bình ắc quy 12V7.5AH, H:9.4 cm/BATTERY SHL7.5 12V7.5AH, H: 9.4cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1201D0112005AT12004A01T7607F02/Bình ắc quy 12V5AH, H:10.2 cm/BATTERY BT-12M5.0AC 12V5AH, H: 10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1201D0112026AT1224WA1ST0411T04/Bình ắc quy 12V26AH, H:12.5 cm/BATTERY BT-12M26AT 12V26AH, H: 12.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1211A0306012AT06010A0S1T913F01/Bình ắc quy 6V12AH, H:9.4 cm/BATTERY MS6-12 6V12AH, H: 9.4cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1211A0312007AT12007A11T6808F01/Bình ắc quy 12V7AH, H:9.35 cm/BATTERY MS12-7 12V7AH, H: 9.35cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1A0426DD-012/Thành phẩm bình điện ắc quy SLA1016(WP2.4-12L)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-2.4AH)cao:6.8cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1A0744DD-076/Bình ắc quy SLA1041(WP3-12)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-3.5AH)cao:6.55cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1A1033DD-005/Thành phẩm bình điện ắc quy SLA1098(WP12-12BT(COS)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-12AH)cao:9.3cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1A1140DD-022/Thành phẩm bình điện ắc quy SLA1075(WP7-12(28W)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-8AH)cao:10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1A1424GB-002/Thành phẩm bình điện ắc quy LT12-7.2(WP7.2-12(COS)"Leaftron"(12V-7.2AH)cao:10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1A1514DD-011/Thành phẩm bình điện ắc quy MWP 28-12(WPL26-12N(COS)"MW POWER"(12V-28AH)cao:12.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1B0015DD-013/Thành phẩm bình điện ắc quy SLA1000(WP0.7-12)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-0.7AH)cao:6.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1B0015DD-018/Bình ắc quy 12SB0.8P(WP0.7-12)"DRYPOWER"(12V-0.8AH)cao:6.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1B0017DD-013/Bình ắc quy WP0.7-12S(WP0.7-12S)"LONG"(12V-0.7AH)cao:6.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1B0017DD-014/Bình ắc quy 12SB0.8PJ(WP0.7-12S)"DRYPOWER"(12V-0.8AH)cao:6.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 1B0041DD-002/Bình ắc quy MP0.8-12H(WP0.7-12)"MULTIPOWER"(12V-0.8AH)cao:6.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 2026011CB8.512/Bình ắc quy (acid chì kín) (CB8.5-12), H: 9.4CM/ CB9-12 12V9AH (EL-EBT-S-120-090-CN)/ SEL VALVE REGULATED SEALED LEAD-ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 202601CB4.56L/Bình ắc quy (acid chì kín) (CB4.5-6L) H: 10.1CM/ 6VB1 6V4.5AH/ WILDGAME INNOVATIONS VALVE REGULATED SEALED LEAD ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 202601CB46D/Bình ắc quy (acid chì kín) (CB4-6D) H: 10.1 CM/ 165666 (6V4AH/20HR) / GAME WINNER VALVE REGULATED SEALED LEAD ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 202601CB6.512Z/Bình ắc quy (acid chì kín) (CB6.5-12Z), H: 9.4CM/ CB7-12 12V7AH (EL-EBT-S-120-070-S)/ SEL VALVE REGULATED SEALED LEAD-ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 202601GP12260/Bình ắc qui GP12260B1(15PR); GP12260B3B;GP12260B3;GP12260I;GP12260IFR, kích thước chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 125.0+/-1.5 mm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 202601GPL12260/Bình ắc qui GPL12260I;GPL12260B3B;GPL12260B3BFR; GPL12260IFR, kích thước chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 125.0+/-1.5 mm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 202601HRL1234WF2FR/Bình ắc qui HRL1234WF2FR/ HRL1234WF2/ PWHR1234WF2FR(ICF), kích thước chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 98.6+/-1.0 mm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 2A0254BB-011/Thành phẩm bình điện ắc quy 12SN15(WP15-12NSE(COS)"SUPER NATTO"(12V-15AH)cao:10.4cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 2A0254BB-015/Bình ắc quy WP15-12NSE(WP15-12NSE(COS)"LONG"(12V-15AH)cao:10.4cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 2A0276BB-032/Bình ắc quy 004121412(WP14-12SE(COS)"ENERGY SAFE"(12V-14AH)cao:10cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 2A0375DD-003/Thành phẩm bình điện ắc quy WP26-12NE(WP26-12NE)"LONG"(12V-26AH)cao:12.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 2A0375GB-002/Bình ắc quy CPC 24-12(WP26-12NE)"CELL POWER"(12V-24AH)cao:12.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 3A0240GG-001/Thành phẩm bình điện ắc quy HSL1080(WP1234WV0(COS)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-9AH)cao:10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 3A0279DD-018/Thành phẩm bình điện ắc quy MWH 9-12L(WP1236W(COS)"MW POWER"(12V-9AH)cao:10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 3A0279DD-020/Thành phẩm bình điện ắc quy IPSH 9-12L(WP1236W(COS)"IPS"(12V-9AH)cao:10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 3A0286DD-001/Thành phẩm bình điện ắc quy 12SN9(WP1236WV0(COS)"SUPER NATTO"(12V-9AH)cao:10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 3A0289GB-001/Thành phẩm bình điện ắc quy NPX-35TFR(WP1236WV0(COS)"DATA SAFE"(12V-9AH)cao:10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 3H0007GB-004/Bình ắc quy CPL 9-12L(WPL1235W(COS)"CELL POWER"(12V-9AH)cao:10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 3H0010KK-002/Bình ắc quy 12FGHL34(WPL1235WV0(COS)"FIAMM"(12V-8.4AH)cao:10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 3H0011CC-002/Bình ắc quy HRL1234W F2(WPL1235W(COS)"WBR"(12V-8.5AH)cao:10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 3H0012GB-001/Thành phẩm bình điện ắc quy 12HX35T-FR(WPL1235WV0(COS)"DATA SAFE"(12V-36W)cao:10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 4A0199DD-013/Bình ắc quy EVX36-12G(LG36-12N(COS)"WBR"(12V-12AH)cao:9.3cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 4A0329DD-005/Bình ắc quy 12GB24C(LG24-12)"Drypower Gel"(12V-24AH)cao:12.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 7C0014BB-010/Bình ắc quy 12V7B-B(WP7B-4)"MK"(12V-6.5AH)cao:9.3cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 7C0073BB-016/Thành phẩm bình điện ắc quy WTZ8VIS(WTZ7L-BP(COS)"LONG"(12V-7AH)cao:12.9cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 7C0084BB-001/Thành phẩm bình điện ắc quy WP7A-BS(COS)(12V-7AH)cao:9.4cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072094: 7C0092BB-003/Bình ắc quy WP12A-BS(COS)(12V-9.5AH)cao:10.3cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072094: 7D0031BB-013/Bình ắc quy MT12-5 start-stop(WTZ6VIS(COS)"WBR"(12V-6AH)cao:10.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 7D0031BB-014/Bình ắc quy WTZ6VIS(COS)(12V-5.3AH)cao:10.5cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072094: 8000100067-2617A-GB12/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 7AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 100mm, model: GB12-7SAH/12V7AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 8000100107-2693A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 7.2AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 100mm, model: INP12-7.2AH/12V7.2AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 8000100112-26101/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 7.2AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 100mm, model: PSSLA7.2-12/12V7.2AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 8000100112-2612A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 7.2AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 100mm, model: NP12-7.2AH/12V7.2AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 8000100114-2602A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 9.0AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 100mm, model: DJW12-9.0/F2/12V9.0AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 8001200001-2684A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 9AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 100mm, model: SA12V9HR/HR12-35W/12V9AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 9B0141DD-007/Bình ắc quy DUR12V-2.3(WP1223A)"DURACELL"(12V-2.3AH)cao:6.1cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 9B0141DD-008/Bình ắc quy ES2.3-12V(WP1223A)"MK"(12V-2.1AH)cao:6.1cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 9B0142BB-010/Bình ắc quy LB-VWVBM10(WP1223A)"DRYPOWER"(12V-2AH)cao:6.1cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: 9B0182BB-003/Bình ắc quy MP1222A(WP1222A)"MULTIPOWER"(12V-2AH)cao:6.1cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: Ắc quy (pin thay thế) UPS-BAT-KIT/PB/2X12V/7AH (1283119), điện áp 12V, dung lượng 7AH, dùng duy trì điện khi mất nguồn cho UPS và thiết bị tự động, kt:151x65x95mm, hãng PHOENIX CONTACT, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85072094: Ắc quy 12V-7.5AH, dùng Axit chì, điện áp 12V, dung lượng 7.5AH, kích thước dài 151mm, rộng 65mm, cao 94mm, hãng sản xuất: Yamato, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85072094: Ắc quy CP1250, loại axit chì, điện áp 12V, dung lượng phóng điện 5Ah, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 101mm, dùng cho máy cắt chuốt dập tự động, hãng VISION. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: Ắc quy CSB 12V 5Ah dùng cho bộ lưu điện UPS, kích thước: L90xW70xH108mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: Ắc quy LONG WP5 12V-5AH, là ắc quy chì khô, dung lượng 12V-5Ah, bằng axit chì, ko dùng khởi động động cơ piston, chiều cao(không bao gồm đầu cực và tay cầm) 10.15cm, nsx:Lê Long VN, nsx:2025/VN/XK
- Mã Hs 85072094: Ắc quy Long, model: WP1236W, điện áp: 12V - 9Ah, loại ắc quy khô, kích thước: 151 x 65 x 94 (mm), 1 bình = 1 cái, dùng để làm nguồn điện dự phòng cho nhiều thiết bị điện tử. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: Ắc quy TS1275 Phoenix, loại axit chì, điện áp 12V, dung lượng 7.5Ah, kích thước L151 x W65 x H94mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: Acquy 6V4Ah axit-chì ứng dụng cho cân điện tử, Kt: Dài 70mm x Rộng 47mm x Cao 101mm, Điện áp 6V Dung lượng phóng điện 4Ah/VN/XK
- Mã Hs 85072094: BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: QUALITY BATTERIES), model 12LCP-9(F1) (12V9Ah/20hr), điện áp 12V, kt 151*65*94 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: Bình ắc quy HR1221WF2 (12V-5ah). Điện áp: 12V. Kích thước: L: 90 W: 70 - H: 102 - TH: 108mm, là ắc quy bằng axit - chì, dùng cho bộ lưu điện.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: Bình ắc quy Saite BT-12M9.0AC, hãng Saite, điện áp 12VDC, dung lượng phóng điện 9Ah, kích thước 151x65x93.5mm, dùng để lưu trữ điện năng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: Bình ắc quy WP7.5-12 Globe (12V-7.5Ah, WP7.5-12, GLOBE) Ắc qui axit - chì loại không dùng cho động cơ đốt trong Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm 94mm(hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 85072094: CP121202524/Bình ắc quy CP121202524, model: AGM12-14/CP12120/PAGM12-12/SBL 12-12L/SBL12-12L Inotec, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 12Ah - 14Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: CP1250HY26A/Bình ắc quy CP1250HY26A, model: AP12-5/CP1250/CP1250 FR/CP1250HY/HR 1221W/KBHR1254(12V187.2W)F2, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 5Ah - 5.4Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: CP1270Y2534/Bình ắc quy CP1270Y2534, model: CP1270Y/GP12-7/PAGM7.5-12, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 7Ah - 7.5Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: CP1290H26A/Bình ắc quy CP1290H26A, model: AP12-9/CP1290/CP1290H/CP1290Y/SBL 9-12L/TH12-9/TLV1272 F2, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 7.2Ah - 9Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: CP1290P2522/Bình ắc quy CP1290P2522, model: FB12-9Ah/KB1290/KB1290 F1/KB1290 F2/CP1290P, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 9Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: CP6452540/Bình ắc quy CP6452540, model: AP6-4.5/CP645, hiệu điện thế: 6V, dung lượng: 4.5Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: CP6702540/Bình ắc quy CP6702540, model: CP672/PAGM7-6, hiệu điện thế: 6V, dung lượng: 7Ah - 7.2Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: DJW12-10I(X)/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V10AH. Chiều cao:111mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:134471. Hiệu DR POWER EQUIPMENT. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: DJW12-24R/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V24AH. Chiều cao:125mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:UT-122405-FR-A. Hiệu ULTRA TECH. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: DJW12-6.0AF/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V7.0AH. Chiều cao:93.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:UT-1270(T1). Hiệu ULTRA TECH. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: DJW12-7.0M/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V7AH. Chiều cao:93.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:PS-1270 F1 FR. Hiệu POWERSONIC. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: DJW12-9.0K/Bình ắc quy axit chì. Đ/a 12V9.0AH. Chiều cao:93.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), md:DJW12-9.0. Hiệu LEOCH. Dùng sx bộ chuyển đổi và cung cấp nguồn điện để khởi động ôtô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: EBZ14-4-1(X)/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V11.2AH. Chiều cao:110mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:PTZ14S. Hiệu POWERSONIC. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072094: HF12-135I-X2530/Bình ắc quy HF12-135I-X2530, model: 12FLB 100P, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 24Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: HF12-135WB-X2601/Bình ắc quy HF12-135WB-X2601, model: BTX12-24LS, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 24Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: HFS12-115W-X2601/Bình ắc quy HFS12-115W-X2601, model: HFS12-115W-X/HFS12-115W-X FR, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 26Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: Hộp bình điện T4KD 12AH, 12V (có bình điện), chiều cao bình 9.8cm, dùng cho xe scooter điện (mới 100%)/S17-069-00100/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072094: J0015/Bình ắc quy, 12V/4AH, cao 70mm, chạy bằng axit- chì, hàng mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107833900200, dòng hàng số 7/CN/XK
- Mã Hs 85072094: K10045DD-001/Bán thành phẩm bình điện ắc quy WP2-12(12V-2AH)cao:9.0cm/ xuất kèm nắp trên WP2-12=1500 cái, hao hụt 0%, đóng kiện riêng/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072094: L00000103: PT xe nâng, mới 100%:Bình ắc quy GS MF 105D31R/VN/XK
- Mã Hs 85072094: NP12V18-26/Bình ắc quy điện (Vỏ bình (NP12V18Ah). Dùng để thấp sáng. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: NP2412-26/Bình ắc quy điện (Vỏ bình NP2412). Dùng để thấp sáng. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: NP640-26/Bình ắc quy điện (Vỏ bình NP640(NP4-6). Dùng để thấp sáng, Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: NP645-26/Bình ắc quy điện (Vỏ bình NP640(NP4-6). Dùng để thấp sáng. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072094: Pin cho UPS (12V 7A), (là Ắc Quy Vision CP1270 12V 7Ah, điện áp:12V, dung lượng 7Ah, kích thước: Dài:151x rộng:65xcao:93.5 (mm), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85072094: S10440DD-001/Bán thành phẩm bình điện ắc quy WP4.5-12(COS)(12V-4.5AH)cao:10.7cm.xuất kèm nắp trên WP4.5-12=2112 cái, hao hụt 0%, đóng kiện riêng. /KXĐ/XK
- Mã Hs 85072094: S10440DD-002/Bán thành phẩm bình ắc quy WP4.5-12(COS)(12V-4.5AH)cao:10.7cm / xuất kèm nắp trên WP5-12=7, 392 cái, hao hụt 0%, đóng kiện riêng./KXĐ/XK
- Mã Hs 85072094: SP-42355: Ắc quy chì khô 12V.9Ah, chiều cao 94mm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: SRT96RMBP/Bộ ắc quy axit chì gồm 16 bình ắc quy loại 12V 5Ah, được mắc nối tiếp thành 2 chuỗi để tạo điện áp 96V, mở rộng thời gian lưu điện cho UPS APC, chiều cao 8.5cm_SRT96RMBP. Mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85072094: T_1A1603DD-002/Bình ắc quy WPS9-12(WPS9-12(COS)"LONG"(12V-9AH)cao:10.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072094: U0201-0013-1/Acquy (phụ kiện của bộ lưu điện ups) (4B0-0000134-00GV) ACCESSORY RB1270X4H RBP0128 (OSA MIV)BATTERY PACK 12V/7AH*4 (48VDC 7AH), hàng mới 100%, p/o A4115-250700028/VN/XK
- Mã Hs 85072094: U0201-0017-1/Acquy (phụ kiện của bộ lưu điện ups) (4B0-0000141-00GV) ACCESSORY RB1270X4G RBP0104 (OSA MIV)BATTERY PACK 12V/7AH*4 (24VDC 14AH), hàng mới 100%, p/o A4115-250800057/VN/XK
- Mã Hs 85072094: U0201-0029/Acquy (phụ kiện của bộ lưu điện ups) (4B0-0000066-B0GV) ACCESSORY RB1270X4F RBP0094 (OSA MIV)BATTERY PACK 12V/7.2AH*4 (48VDC 7.2AH), hàng mới 100%, p/o A4115-250400041/VN/XK
- Mã Hs 85072094: U0201-0064/Acquy (phụ kiện của bộ lưu điện ups) (4B0-0000154-00GV) ACCESSORY RB1270X3A RBP0149 (OSA MIV) BATTERY PACK 12V/7AH*3 (36VDC 7AH), hàng mới 100%, p/o A4115-251100006/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 000.60160.20683.00-29/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: SEL; MODEL: CB17-12 12V17AH; ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 18.1 CM * RỘNG 7.7 CM * CAO 16.7 CM) (EL-EBT-S-120-170-L), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 001.60900.30128.00-28/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: BatteryWorld; MODEL: DC12-100AGM BatteryWorld(12V100AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 30.65 CM * RỘNG 16.85 CM * CAO 21.0 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 001.61200.30128.00-32/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: BatteryWorld; MODEL: DC12-120AGM BatteryWorld(12V120AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 32.8 CM * RỘNG 17.2 CM * CAO 21.7 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 002.31800.60010.00-31/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: INTERSTATE BATTERIES; MODEL: DCM0157(6V180AH); ĐIỆN ÁP: 6V; DÀI 30.6 CM * RỘNG 16.8 CM * CAO 22.2 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 002.61100.60004.00-118/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: DURACELL; MODEL: SLI31DTMAGMDCA(12V110AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 32.8 CM * RỘNG 17.2 CM * CAO 21.7 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 003.60220.20754.00-111/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: Clore Automotive; MODEL: 235-013-030 (88W/CELL/15min., 12v22Ah); ĐIỆN ÁP: 12V;DÀI 18.1 CM*RỘNG 7.7 CM*CAO 16.7 CM), MỚI 100%.(GM307161160)/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 005.61000.50007.00-8/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: RITAR/ CHLORIDE SOLAR; MODEL: DG12-100 (12V100AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 32.8 CM * RỘNG 17.2 CM * CAO 22.2 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 005.62000.50007.00-19/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: RITAR/ CHLORIDE SOLAR; MODEL: DG12-200 (12V200AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 52.2 CM * RỘNG 24 CM * CAO 21.9 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 0821A0412100AD12100A314T511T93/Bình ắc quy 12V100AH, H:21.6 cm/BATTERY 12-100 12V100AH, H: 21.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 0821A0512050AD12055A6ST1406Q03/Bình ắc quy 12V50AH, H:20.5 cm/BATTERY 12-50 12V50AH, H: 20.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 0821A0512070AD12070A614T508Q04/Bình ắc quy 12V70AH, H:22.2 cm/BATTERY 12-70 12V70AH, H: 22.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 0821A0512100AD12100A314T511T93/Bình ắc quy 12V100AH, H:21.6 cm/BATTERY 12-100 12V100AH, H: 21.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 0821A0512120AD12120A0ST1712T97/Bình ắc quy 12V120AH, H:20.9 cm/BATTERY 12-120 12V120AH, H: 20.9cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 0821A0512200AD12200A014T525T41/Bình ắc quy 12V200AH, H:21.8 cm/BATTERY 12-200 12V200AH, H: 21.8cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1020A0112018AT12017A0ST0508F28/Bình ắc quy 12V18AH, H:16.6 cm/BATTERY FA-BATT-12V-18AH 12V18AH, H: 16.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1030K0112100AE12100A318T513T93/Bình ắc quy 12V100AH, H:21.6cm/BATTERY BT-HSE-100-12 12V100AH, H: 21.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1030K0212100AE12100A318T513T93/Bình ắc quy 12V100AH, H:21.6cm/BATTERY BT-HSE-100-12 12V100AH, H: 21.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1030K0312100AE12100A318T513T93/Bình ắc quy 12V100AH, H:21.6cm/BATTERY BT-HSE-100-12 12V100AH, H: 21.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1030K0312200AE12200A018T525T41/Bình ắc quy 12V200AH, H:22.2cm/BATTERY BT-HSE-200-12 12V200AH, H: 22.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1030K0412200AE12200A018T525T41/Bình ắc quy 12V200AH, H:22.2cm/BATTERY BT-HSE-200-12 12V200AH, H: 22.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1107R0412125AT12100A318T514T93/Bình ắc quy 12V125AH, H:21.6 cm/BATTERY ML125-12 12V125AH, H: 21.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1108A0112100AD12100A3ST1713T93/Bình ắc quy 12V100AH, H:21.6 cm/BATTERY BT-HSE-100 Black 12V100AH, H: 21.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1112A0112018AT12017A2S4T807F12/Bình ắc quy 12V18AH, H:16.6 cm/BATTERY CA12180 (2081-9275) 12V18AH, H: 16.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1112A0112110AT12110A013T817T75/Bình ắc quy 12V110AH, H:20.7 cm/BATTERY CA121100 (2081-9279) 12V110AH, H: 20.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1112A0212050AT12055A3ST1407T73/Bình ắc quy 12V50AH, H:20.7 cm/BATTERY CA12500 (2081-9296) 12V50AH, H: 20.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1113R0112100GD12090B3ST1711T52/Bình ắc quy 12V100AH, H:21.1 cm/BATTERY GHL 100-12 S 12V100AH, H: 21.1cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1115RY0112100GE12090A318T511T96/Bình ắc quy 12V100AH, H:21.1 cm/BATTERY POWERMAX PDG 12-100 12V100AH, H: 21.1cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1120RY0112022AE12023A8ST0609TD4/Bình ắc quy 12V22AH, H:16.5 cm/BATTERY KAIQV6-DZF-30 12V22AH, H: 16.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1201D0112065AT12065A0ST1311T11/Bình ắc quy 12V65AH, H:17.3 cm/BATTERY BT-HSE-65-12 12V65AH, H: 17.3cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1201D0112080AT12080A017T510T22/Bình ắc quy 12V80AH, H:20.8 cm/BATTERY BT-HSE-80-12 12V80AH, H: 20.8cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1201D0112100AT12100A3ST1713T93/Bình ắc quy 12V100AH, H:21.6 cm/BATTERY BT-HSE-100-12 12V100AH, H: 21.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1205RY0112200GD12200A0ST1724T41/Bình ắc quy 12V200AH, H:21.8 cm/BATTERY GEL 12-200 12V200AH, H: 21.8cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1211A0312018AT12017A2S4T707F28/Bình ắc quy 12V18AH, H:16.6 cm/BATTERY MS12-18 12V18AH, H: 16.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1A0934DD-008/Thành phẩm bình điện ắc quy FG21803(WP18-12SHR(COS)''FIAMM''(12V-18AH)cao:16.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1A0934GB-004/Thành phẩm bình điện ắc quy LT12-18(WP18-12SHR(COS)"Leaftron"(12V-18AH)cao:16.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1A0939DD-030/Bình ắc quy MP18-12I(WP18-12NSHR(COS)"MULTIPOWER"(12V-18AH)cao:16.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1A1062GN-001/Thành phẩm bình điện ắc quy PC20-12M-5(WP20-12N(COS)"ZEUS"(12V-20AH)cao:16.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1A1197DD-006/Thành phẩm bình điện ắc quy GSL40-12(WPS40-12(COS)"GENERAL SECURITY"(12V-40AH)cao:15.3cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1A1359DD-032/Thành phẩm bình điện ắc quy DCM0055(WP55-12N(COS)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-55AH)cao:21.4cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1A1396DD-005/Thành phẩm bình điện ắc quy DCM0055U(WP55-12(COS)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-55AH)cao:22.9cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 1A1448DD-003/Thành phẩm bình điện ắc quy SLA1116(WPS18-12(COS)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-18AH)cao:16.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 202601CB10012W/Bình ắc quy (acid chì kín) (CB100-12W) H:21.8CM/ RNG-BATT-AGM12-100-G2-US 12V100AH/20HR/ RENOGY VALVE REGULATED SEALED LEAD-ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 202601CB1712AA/Bình ắc quy (acid chì kín) (CB17-12AA), H: 16.7CM/ CB19-12 12V19AH (EL-EBT-S-120-190-S) / SEL VALVE REGULATED SEALED LEAD-ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 202601CB2112/Bình ắc quy (acid chì kín) (CB21-12), H: 16.7CM/ CB21-12 12V21AH (EL-EBT-S-120-210-2000A-A) / SEL VALVE REGULATED SEALED LEAD-ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 202601GP12170/Bình ắc qui GP12170B1B/ GP12170B1/ GP12170B3/ GP12170B1BFR;GP12170B1FR;GP12170I, kích thước chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 167.0+/-2.0 mm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 202601HR12120/Bình ắc qui PWHR12120W3FR;HR12120WFR;HR12120;HR12120WF2;HR12120WF2FR, kích thước chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 175.0+/-2.0 mm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 202601J7012A/Bình ắc quy (acid chì kín) (J70-12A) H:21.1CM/ 47625 NB12750 12V75AH/ INTERCEPTOR 2 BATTERY VALVE REGULATED SEALED LEAD-ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 2A0245DD-031/Thành phẩm bình điện ắc quy 12SN50(WP50-12NE(COS)"SUPER NATTO"(12V-50AH)cao:17.1cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 2A0252GB-002/Thành phẩm bình điện ắc quy LTC12-24(WP24-12ANE(COS)"Alarmguard"(12V-24AH)cao:16.9cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 2A0256DD-005/Thành phẩm bình điện ắc quy 12SN36(U1-36HE(COS)"SUPER NATTO"(12V-36AH)cao:15.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 2A0339DD-001/Thành phẩm bình điện ắc quy DCM0035(U1-35NE(COS)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-35AH)cao:16.8cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 3A0242DD-001/Thành phẩm bình điện ắc quy KPH100-12AN(COS)(CF)(12V-100AH)cao:20.8cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072095: 3A0269GB-001/Thành phẩm bình điện ắc quy HSL1800(KPH80-12NV0(COS)(CF)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-80AH)cao:20.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 3A0309DD-001/Thành phẩm bình điện ắc quy SLA1185(WPS100-12AU(PUNCH)(CF)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-100AH)cao:23cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 3A0316DD-002/Bình ắc quy DCM0075(WP75-12NE(PUNCH)(CF)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-75AH)cao:20.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 3A0370DD-004/Bình ắc quy DCM0090(KPH100-12ANE)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-100AH)cao:23cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 4A0186DD-002/Thành phẩm bình điện ắc quy LG50-12N(LG50-12N(COS)"LONG"(12V-50AH)cao:17.1cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 4A0199DD-004/Thành phẩm bình điện ắc quy LG36-12N(LG36-12N(COS)"LONG"(12V-36AH)cao:16.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 4A0262DD-003/Thành phẩm bình điện ắc quy LG55-12N(LG55-12N(COS)"LONG"(12V-55AH)cao:21.4cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 4A0282DD-002/Thành phẩm bình điện ắc quy LGK75-12N(LGK75-12N(COS)"LONG"(12V-75AH)cao:20.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 4A0326DD-006/Bình ắc quy M65-12 SLD M(LGC34-65RNE(PUNCH)(SPOT)(CF)"MK"(12V-65AH)cao:17.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 5A0035BB-034/Bình ắc quy 12 TP 100(WPL100-12RN(CF)"VALEN"(12V-100AH)cao:22.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 5A0036BB-024/Bình ắc quy WPL120-12RN(WPL120-12RN(CF)"LONG"(12V-120AH)cao:22.4cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 5A0068FF-001/Thành phẩm bình điện ắc quy 12FGL100(WPL100-12RNF(CF)"FIAMM"(12V-100AH)cao:22.2cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 5A0156DD-001/Thành phẩm bình điện ắc quy DSL1120(CWP115-12N)"INTERSTATE BATTERIES"(12V-115AH)cao:21.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 5A0188BB-003/Thành phẩm bình điện ắc quy WPL200-12BN(WPL200-12BN)"LONG"(12V-200AH)cao:21.9cm/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 6FM100P-X26A/Bình ắc quy 6FM100P-X26A, model: 6FM100E-X/6FM100P-X/6FM100P-X V0/AP12-100/SBL 100-12i/THD12-100, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 100Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: 6FM200SEV-X26A/Bình ắc quy 6FM200SEV-X26A, model: 6FM200SE-X/6FM200X/THD12-200/UP122000, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 200Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: 6FM33-X2541/Bình ắc quy 6FM33-X2541, model: 6FG33/GP12-34/OGiV12330LP/6FM33-X, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 33Ah - 34Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: 6FM75-X26B/Bình ắc quy 6FM75-X26B, model: 12LS-75/6FG75/6FM75-X/AP12-75/XP2000, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 75Ah - 80Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: 6FM80-X2530/Bình ắc quy 6FM80-X2530, model: 6FG80/6FM80-X/SBL 80-12i, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 80Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: 6FM80-X2541/Bình ắc quy 6FM80-X2541, model: 6FG80/6FM80-X/PBQ L 80-12/OGiV12800LPL/SBL 80-12i, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 80Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: 6-QW-90F2540/Bình ắc quy 6-QW-90F2540, model: EZA AGM COMPACT 100 AMP, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 100Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: 7C0080BB-008/Bình ắc quy WTX14-BS(COS)(12V-12AH)cao:14.5cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072095: 8000300150-26108/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 110AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 220mm, model: NPD12-110AH/12V110AH(T16A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 8000300182-2621A-NP/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 200AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 222mm, model: NP12-200AH/FR/12V200AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 8000300197-2623/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 100AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 220mm, model: NPD12-100AH/NPD12V100AH(T16A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 8000300431-2623/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 100AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 220mm, model: NPD12-100AHFR/12V100AH(T16A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 8001200055-2627/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 120AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 220mm, model: HR12390WFR/12V120AH(T16A), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: 8E0010WB-013/Bình ắc quy N50L"YUSAKA"(12V-50AH)cao:22.5cm, quy cách gốc đối ứng N50L/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072095: 8E0020WB-020/Bình ắc quy NS40ZL"YUSAKA"(12V-40AH)cao:22.2cm, quy cách gốc đối ứng NS40ZAL/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072095: 8E0020WB-021/Bình ắc quy NS40ZL"KLB"(12V-40AH)cao:22.2cm, quy cách gốc đối ứng NS40ZAL/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072095: 8E0048WB-017/Bình ắc quy N70L"YUSAKA"(12V-75AH)cao:22.5cm, quy cách gốc đối ứng N70L/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072095: A80107WB-001/Bán thành phẩm bình điện ắc quy 115E41R(115E41R(HAM)"LONG"(12V-110AH)cao:22.3cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072095: Ắc quy axit-chì, Hiệu: Vision, Model: SPM10KL, dùng để lưu trữ điện, KT: dài 330 x rộng 171 x cao 215mm, điện áp: 12V, dung lượng phóng điện 100 Ah, sx: 2025, mới 100% (đơn giá: 4, 230, 609.375 đ)/CN/XK
- Mã Hs 85072095: Ắc quy chì-axit, dd axit sunfuric, 12V-150Ah, hiệu GS, model 150F51, cao(k gồm đầu cực và tay cầm) 225 mm, Kp loại dùng cho động cơ piston, dùng cho xe nâng, c/liệu:chì và nhựa polypropylene.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85072095: Ắc quy MF135F51, dạng axit chì, không dùng cho máy bay, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 21cm, điện áp 12V, dung lượng 120AH, hãng TIBACO. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: Ắc quy MF95D31F (12V-80AH), loại axit chì, không dùng cho máy bay, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 20cm, điện áp 12V, dung lượng 80AH, hãng TIBACO. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: Ắc quy OUTDO 6-EVF110 ắc quy axit chì(dạng ắc quy khô), điện áp12VDC, chiều cao 21.5 cm(không gồm tay cầm, đầu cực)dung lượng 110Ah, dùng để cấp nguồn cho xe nâng điện, NSX Outdo, mới 100%(1cái=1 bình)/CN/XK
- Mã Hs 85072095: Ắc quy Rocket 12V-200Ah, loại axit-chì, không dùng để khởi động động cơ piston, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 220m, điện áp 12V, dung lượng phóng điện 200Ah, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85072095: Acquy axit chì mở rộng cao 13.3cm (chiều cao k bao gồm điện cực và tay cầm), 12V 9Ah dùng cho bộ lưu điện 120V, kt: 133x438x686mm, hãng APC Schneider, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85072095: AGM31-100/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V100AH. Chiều cao:217mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:SLI31AGMA. Hiệu DURACELL. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: Bình ắc quy EMTRAC PLUS BH115D31L, loại ắc quy chì khô, kích thước: 306x173x225mm, điện áp 12V, dung lượng 90Ah, dùng khởi động cho xe nâng dầu 3 tấn. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 85072095: Bình ắc quy khô axit chì, điện áp12V-80AH, kích thước Dài 306 x Rộng 173 x Cao 225, dùng cho bộ lưu điện hoặc các thiết bị khác. Model: MF 95D31L. Hiệu GS, có nhãn hàng hóa. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: Bình ắc quy Saite BT-HSE-45-12, hãng Saite, điện áp 12VDC, dung lượng phóng điện 45Ah, kích thước 197x165x169mm, dùng để lưu trữ điện năng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: Bình acqui (Ắc qui axit-chì).điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 100Ah, chiều cao(không bao gồm đầu cực và tay cầm) 21.2cm, dùng cho bộ nguồn điện DC trong nhà xưởng, hiệu LEOCH, mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85072095: Bình acquy EPS 0415 (Kích thước 23*20*17cm, điện áp 12V, Công suất ắc quy: DC12V.60AH) ắc qui axit - chì dùng cho xe nâng có chiều cao không bao gồm đầu cực và tay cầm 15.5cm (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85072095: CG12-100XA2530/Bình ắc quy CG12-100XA2530, model: CG12-100/CG12-100XA, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 100Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CG12-100ZCA2530/Bình ắc quy CG12-100ZCA2530, model: GEL12-110, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 110Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CG12-120ZA2530/Bình ắc quy CG12-120ZA2530, model: GEL12-130, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 130Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CG12-200XA2521/Bình ắc quy CG12-200XA2521, model: CG12-200XA, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 200Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CG12-200XA2530/Bình ắc quy CG12-200XA2530, model: CG12-200XA, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 200Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CG12-90TXA2540/Bình ắc quy CG12-90TXA2540, model: CG12-90, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 90Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CP12170E-X2520/Bình ắc quy CP12170E-X2520, model: CP12170E-X, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 17Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CP12170E-X2540/Bình ắc quy CP12170E-X2540, model: CP12170, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 17Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CP12170HD-X2540/Bình ắc quy CP12170HD-X2540, model: HC12-22 M5, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 22Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CP12170HD-X25A/Bình ắc quy CP12170HD-X25A, model: CP12180D-X/HC12-22 M5/6FM17-X (KBL12180)/6FM17-X, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 18Ah - 22Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CP12170-X2531/Bình ắc quy CP12170-X2531, model: 6FM17-X (KBL12180)/6FM17-X, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 17Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CP12400F-X2540/Bình ắc quy CP12400F-X2540, model: 12V50AH(C100)/AP12-42/LFP1240XXU(12V42AH/20Hr), hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 40Ah - 50Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CT12-40IX26A/Bình ắc quy CT12-40IX26A, model: 12FIT40, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 40Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CT12-50EX2540/Bình ắc quy CT12-50EX2540, model: ESL 55-12FT, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 55Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CT12-50EX2601/Bình ắc quy CT12-50EX2601, model: ESL 55-12FT, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 55Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CT12-50X2540/Bình ắc quy CT12-50X2540, model: CT12-50X, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 50Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: CT12-50X2601/Bình ắc quy CT12-50X2601, model: FT12-50, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 50Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: DGMY12100BB/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V100AH. Chiều cao:213mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:KBG121000 M8. Hiệu KAISE. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: DGMY12100S/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V100AH. Chiều cao:212mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:HG12-100 HEY. Hiệu HEYCAR. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: DJM1260V/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V63AH. Chiều cao:210mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:ST600(ACTUAL STC600). Hiệu Acedis. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: DJW12-18AB/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V18AH. Chiều cao:167.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:UT-12180(T3). Hiệu ULTRA TECH. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: DJW12-20P/Bình ắc quy axit chì. Đ/a:12V22AH. Chiều cao:166mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), md:235-013-001. Hiệu CLORE. Dùng sx bộ chuyển đổi và cung cấp nguồn điện để khởi động ôtô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: DJW12-27C/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V27AH. Chiều cao:175mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:DURHR12-100C/FR-A. Hiệu DURACELL. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: DJW12-33AP/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V35AH. Chiều cao:163mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:PS-12350NB. Hiệu POWERSONIC. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: DJW12-35C/Bình ắc quy axit chì. Đ/A:12V33AH.Chiều cao: 164mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), MD:EEJP700-BAT.Hiệu: SNAP-ON.Dùng sx bộ chuyển đổi và cung cấp nguồn điện để khởi động ôtô.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: DJW12-35E(X)/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V33.5AH. Chiều cao:164mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:XP12-150FR(T6). Hiệu LEOCH. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: EB14D-4-1/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V12AH. Chiều cao:145mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:PS-AUX14. Hiệu POWERSONIC. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: EEP30032001 - Bình ắc quy axit-chì, điện áp 12V, dung lượng 45Ah, kích thước 23.6x12.9x22.3(cm), linh kiên lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: EEP32121010AA - Bình ắc quy axit-chì, điện áp 12V, dung lượng 45Ah, kích thước 23.6x12.9x22.3(cm), linh kiên lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: EFB+C-L3-70L-B/Bình ắc quy axit chì, dùng để khởi động động cơ piston xe, model:EFB+C L3, điện áp:12V70AH, Chiều cao bình ắc quy:190mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: EV34-65R-X2540/Bình ắc quy EV34-65R-X2540, model: EV34-65A-X, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 65Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: FT12-55A/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V55AH. Chiều cao:222mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:SB12-55A FT V0. Hiệu SUN BATTERY. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072095: HF12-420W-X2540/Bình ắc quy HF12-420W-X2540, model: BTX12-90LS/LFP12100XXU FR(UL94-V0, 12V102AH/20Hr)/XP2500, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 90Ah - 102Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: HF12-890WS-X2601/Bình ắc quy HF12-890WS-X2601, model: BTX12-200LS, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 200Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: HFS12-200I-X2540/Bình ắc quy HFS12-200I-X2540, model: 12FLB 200P, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 53Ah - 55Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: HFS12-320W-X2531/Bình ắc quy HFS12-320W-X2531, model: OGiV122500HP/HFS12-320W-X/HFS12-320W-X F1, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 75Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: HFS12-420W-X2540/Bình ắc quy HFS12-420W-X2540, model: CPH110-12/HFS12-420W-X/HFS12-420W-X FR, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 100Ah - 110Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: HFS12-450W-X2530/Bình ắc quy HFS12-450W-X2530, model: VHL420-12FR, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 420W. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: HFS12-850WS-X530/Bình ắc quy HFS12-850WS-X530, model: HFS12-850W-X/UP122000, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 200Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: HP12-116W-X2540/Bình ắc quy HP12-116W-X2540, model: HP12-116W-X/XP750/HP12-116W-X FR, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 17Ah - 22Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072095: HP12-116W-X2601/Bình ắc quy HP12-116W-X2601, model: HP12-116W-X FR/XP750, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 17Ah - 22Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: 000.61050.60115.01-126/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: PEGASUS; MODEL: BAT-CG12105H (12V105AH/10HR); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 50.8 CM * RỘNG 11.1 CM * CAO 23.6 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 000.61340.40011.00-6/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: BATTERIES QUALITY; MODEL: 12LS-134(12V134AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 34.05 CM * RỘNG 17.3 CM * CAO 28.0 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 000.61800.60115.03-52/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: Pegasus; MODEL: BAT-CG12180 (12V180Ah/10HR); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 56 CM * RỘNG 12.5 CM * CAO 31.6 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 000.62000.16062.01-2/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: PROBATTERY; MODEL: BSLA-122000AFT(12V200AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 56.0 CM * RỘNG 12.5 CM * CAO 31.6 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 001.61000.40022.00-22/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: NERBO; MODEL: NBC 100-12i(12V100AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 32.8 CM * RỘNG 17.2 CM * CAO 21.7 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 002.61500.40002.01-7/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: ROLLS; MODEL: S12-170AGM-RE(12V170AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 32.7 CM * RỘNG 18.0 CM * CAO 27.1 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 002.61500.40813.00-1/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: CHALLENGER; MODEL: EVG12-150S(12V150AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 32.7 CM * RỘNG 18.0 CM * CAO 27.1 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 002.61500.60004.00-12/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: DURACELL; MODEL: SLIGC12VAGM(12V150AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 32.7 CM * RỘNG 18.0 CM * CAO 27.1 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 0821A0412150AD12150A0ST1714T23/Bình ắc quy 12V150AH, H:24 cm/BATTERY 12-150 12V150AH, H: 24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 0821A0512010AT12012A0S1T511F02/Bình ắc quy 12V10AH, H:9.5 cm/BATTERY 12-10 12V10AH, H: 9.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 0821A0512150AD12150A0ST1714T23/Bình ắc quy 12V150AH, H:24 cm/BATTERY 12-150 12V150AH, H: 24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1030K0112150AE12150A018T519T23/Bình ắc quy 12V150AH, H:24cm/BATTERY BT-HSE-150-12 12V150AH, H: 24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1030K0212150AE12150A018T519T23/Bình ắc quy 12V150AH, H:24cm/BATTERY BT-HSE-150-12 12V150AH, H: 24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1030K0312150AE12150A018T519T23/Bình ắc quy 12V150AH, H:24cm/BATTERY BT-HSE-150-12 12V150AH, H: 24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1030K0412150AE12150A018T519T23/Bình ắc quy 12V150AH, H:24cm/BATTERY BT-HSE-150-12 12V150AH, H: 24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1107R1306200AT06150A0ST2615T24/Bình ắc quy 6V200AH, H:24.6 cm/BATTERY ML200-6GC2 6V200AH, H: 24.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1107R1306400AT06400A0ST4519T31/Bình ắc quy 6V400AH, H:40.6 cm/BATTERY ML400-6 6V400AH, H: 40.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1107R1412150AT12150A0ST1717T23/Bình ắc quy 12V150AH, H:24 cm/BATTERY ML150-12 12V150AH, H: 24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1114RY0112155AD12134A021T515T91/Bình ắc quy 12V155AH, H:28.1 cm/BATTERY HRL 12-510W 12V155AH, H: 28.1cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1115RY0106225GE06210A0ST3117T24/Bình ắc quy 6V225AH, H:26.5 cm/BATTERY POWERMAX PDG 6-225 6V225AH, H: 26.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1115RY0106300GE06300A0ST4217T31/Bình ắc quy 6V300AH, H:34.6 cm/BATTERY POWERMAX PDG 6-300 6V300AH, H: 34.6cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1115RY0108180GE08160A0ST3113T24/Bình ắc quy 8V180AH, H:26.7 cm/BATTERY POWERMAX PDG 8-180 8V180AH, H: 26.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1115RY0112150GE12150A018T519T23/Bình ắc quy 12V150AH, H:24 cm/BATTERY POWERMAX PDG 12-150 12V150AH, H: 24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1205RY0112100AT12110A7ST2011T46/Bình ắc quy 12V100AH, H:28.5 cm/BATTERY FT 12-100S 12V100AH, H: 28.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 1205RY0112150AT12128A7ST3409T88/Bình ắc quy 12V150AH, H:31.5 cm/BATTERY FT 12-150S 12V150AH, H: 31.5cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 2026011JP3EVF175B/Bình ắc quy (acid chì kín) (JP3-EVF-175B)H:25.4CM/ EVGC6A-F10M8 6V220AH/ DISCOVER VALVE REGULATED SEALED LEAD-ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 2026011JP6EVF110D1/Bình ắc quy (acid chì kín) (JP6-EVF-110(D)H:26.3CM/ EV12A-AM 12V145AH/ DISCOVER VALVE REGULATED SEALED LEAD-ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 2026011P3EVF295B/Bình ắc quy (acid chì kín) (P3-EVF-295B)H:38.45CM/ EVL16A-F10M8 6V390AH / DISCOVER VALVE REGULATED SEALED LEAD-ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 2026016EVF150FT/Bình ắc quy (acid chì kín) (6-EVF-150FT)H:31.6CM/ EV512A-210FT-F10M8 12V120AH / DISCOVER VALVE REGULATED SEALED LEAD-ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 202601CB15512HRFR/Bình ắc quy (acid chì kín) (CB155-12HR(FR)H:27.9CM/ HSL3300 (CB12-539W(FR) 12V155AH/ INTERSTATE SEALED LEAD ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 202601JP3EVF170/Bình ắc quy (acid chì kín) (JP3-EVF-170)H:25.4CM/ DGC6A-220D-AM 6V220AH/ DISCOVER VALVE REGULATED SEALED LEAD-ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 202601JP6EVF110D1/Bình ắc quy (acid chì kín) (JP6-EVF-110(D)H:26.3CM/ EV12A-AM 12V145AH/ DISCOVER VALVE REGULATED SEALED LEAD-ACID BATTERY/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 3A0156DD-009/Bình ắc quy MPL150-12SI(KPH150-12N)"MULTIPOWER"(12V-150AH)cao:27.8cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 4A0273DD-002/Thành phẩm bình điện ắc quy LG22NF305CN(LG22NF305CNE(COS)"LONG"(12V-62AH)cao:23.3cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 5A0021BB-047/Bình ắc quy WPL150-12N(WPL150-12N(CF)"LONG"(12V-150AH)cao:24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 5A0021BB-048/Bình ắc quy GPL121500(WPL150-12N(CF)"WBR"(12V-150AH)cao:24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 5A0041BB-008/Bình ắc quy SN150-12(WPL150-12NV0(CF)"SUNNY"(12V-150AH)cao:24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 5A0041BB-010/Bình ắc quy 12SB155TL-FR(WPL150-12NV0(CF)"DRYPOWER"(12V-150AH)cao:24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 5A0099BB-009/Bình ắc quy 12TP105HFT-FR(TPK12100HSV0(CF)"DRYPOWER"(12V-100AH)cao:28cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 5A0102BB-004/Bình ắc quy WPL155-12N(WPL155-12NV0(CF)"LONG"(12V-155AH)cao:24cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072096: 5A0110BB-002/Bình ắc quy 12SB145TL-FR(WPL130-12NV0(CF)"DRYPOWER"(12V-140AH)cao:24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 5B0041BB-003/Thành phẩm bình điện ắc quy WXL12505WN(WXL12505WN(COS)(SPOT)"LONG"(12V-130AH)cao:28.1cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 6FM134D-X2540/Bình ắc quy 6FM134D-X2540, model: 6FM134D-X/CT3500H/PAGM145-12, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 134Ah - 145Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: 6FM150MP-X26A/Bình ắc quy 6FM150MP-X26A, model: 6FM150M-X/THD12-150/UP121500, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 150Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: 6FM150P-X2531/Bình ắc quy 6FM150P-X2531, model: 6FM150E-X/SB12-150LL/SBL 150-12i, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 150Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: 6FM150P-X2540/Bình ắc quy 6FM150P-X2540, model: AP12-150/SBL 150-12i, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 150Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: 6FM150Z2530/Bình ắc quy 6FM150Z2530, model: AGM12-165, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 165Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: 8000300105-2608A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 150AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 240mm, model: HRL12-150M/12V150AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 8000300105-2693A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 150AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 240mm, model: INPD12-150AH/12V150AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 8000300169-2621A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 150AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 240mm, model: SPL150-12FR/12V150AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 8000300169-2656A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 150AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 240mm, model: 12ML150/12V150AH(10HR), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 8000400270-2693A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 150AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 240mm, model: INPG12-150AH/12V150AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 8000700008-2656A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 100AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 286mm, model: 12XFT100/12V100AH(10HR), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 8000700035-2664A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 106AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 239mm, model: PSHR12-106FT/12V106AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: 8E0082WB-009/Bình điện ắc quy N120"YUSAKA"(12V-120AH)cao:25.55cm, quy cách gốc đối ứng N120/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072096: 8E0083WB-011/Bình ắc quy N100"YUSAKA"(12V-100AH)cao:23.3cm, quy cách gốc đối ứng N100/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072096: 8E0542WB-008/Bình ắc quy N150"YUSAKA"(12V-150AH)cao:25.7cm, quy cách gốc đối ứng N150/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072096: 8E0542WB-009/Bình ắc quy N150"KLB"(12V-150AH)cao:25.7cm, quy cách gốc đối ứng N150/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072096: A80113WB-001/Bán thành phẩm bình điện ắc quy 115F51(115F51)"LONG"(12V-120AH)cao:23.3cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072096: Ác quy 3-EVF-200, điện áp 6V-200A, loại ác quy axit-chì, dùng cho xe điện, kích thước bình 260x180x273 mm, hãng LEOCH, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85072096: Ắc quy 3FM1.3-6 (6V 1.3Ah), kích thước dài 97mmx rộng 24mm x cao51mm, thành phần axit chì, điện áp 6V, dung lượng phóng điện 1.3Ah, dùng cho cân điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 135AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 285mm, model: HR12475W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: Ắc quy axit-chì, hiệu FIT, model: 12FIT180, điện áp 12V, 180Ah, cao 32.1cm (không bao gồm đầu cực và tay cầm), dùng cho bộ lưu điện UPS cho hệ thống điện của nhà máy hóa dầu. Mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 85072096: Ắc quy điện áp 12V, dung lượng 150AH. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: Ắc Quy GS 55D23L. Điện áp: 12v-60ah. Kích thước (Dài x Rộng x Cao): ~232mm x 173mm x 204mm, là ắc quy bằng axit - chì, dùng cho xe nâng (1 Bình=1 chiếc).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: Ắc quy thay thế dùng cho bộ lưu điện, điện áp 12V, mã RBC55, Kích thước: 7.6CM x 21, 6CM x 53.3CM, dung lượng phóng điện 17AHx4, chiều cao 53.8 cm.Maker: APC, Hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85072096: BA0001DD-009/Thành phẩm bình điện ắc quy WPM24-80(WPM24-80(COS)(TF)(12V-80AH)cao:23.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: BA0001DD-010/Bình ắc quy 12CB620(WPM24-80(COS)(TF)"DRYPOWER"(12V-80AH)cao:23.7cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: BA0002DD-001/Thành phẩm bình điện ắc quy(WPM27-100(COS)(TF)(12V-100AH)cao:24cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072096: BA0002DD-010/Bình ắc quy 12CB800(WPM27-100(COS)(TF)"DRYPOWER"(12V-100AH)cao:24cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: BA0003DD-001/Thành phẩm bình điện ắc quy(WPM31-105(COS)(TF)(12V-105AH)cao:23.9cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072096: BA0003DD-005/Thành phẩm bình điện ắc quy WPM31-105(WPM31-105(COS)(TF)(12V-105AH)cao:23.9cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: BA0004DD-007/Bình ắc quy 12CB925(WPM31-110(COS)(TF)"DRYPOWER"(12V-110AH)cao:23.9cm/VN/XK
- Mã Hs 85072096: BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: QUALITY BATTERIES), model 12LC-150 (12V160Ah/20hr), điện áp 12V, kt 484*171*241 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: Bình ắc quy GS 115D33C - MF, điện áp 12V, dung lượng phóng điện 100Ah, kích thước: dài 330 x rộng 171 x cao 234 mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: Bình ắc quy HFS12-540W-X25KI, model: VHR-540W, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 540W. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: Bình ắc quy QEF00100S, nhãn hiệu ROCKET, model: FT100-12, hiệu điện thế 12V, dung lượng 100Ah, kích thước: 410x110x287mm, dùng cho hệ thống điện dự phòng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: Bình ắc quy, nhãn hiệu ROCKET, VRLA AGM BATTERY 12V150AH, hiệu điện thế 12V, dung lượng 150Ah, kích thước: 485x170x240mm, dùng cho hệ thống điện dự phòng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: CG12-150XA2530/Bình ắc quy CG12-150XA2530, model: CG12-150XA, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 150Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: CG12-150XA2540/Bình ắc quy CG12-150XA2540, model: CG12-150, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 150Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: CG12-150ZA2530/Bình ắc quy CG12-150ZA2530, model: GEL12-165, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 165Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: CT12-150X-HTB540/Bình ắc quy CT12-150X-HTB540, model: CT12-150X-HTB FR/CT12-150X-HTB, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 150Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: CT12-150Z-X2540/Bình ắc quy CT12-150Z-X2540, model: ESL 150-12 FT, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 150Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: CT12-180X2530/Bình ắc quy CT12-180X2530, model: AGM12-200/CT12-180X, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 180Ah - 200Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: CT12-180X-HT2601/Bình ắc quy CT12-180X-HT2601, model: ESL 180-12 FT, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 180Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: DGMY12150E/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V150AH. Chiều cao:238.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:LXHG150-12. Hiệu LECXO. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: DJM12140D/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V140AH. Chiều cao:274mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:DURA12-140C/FR. Hiệu DURACELL. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: DJM12140P/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V 155AH. Chiều cao:275mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:XP12-540. Hiệu LEOCH. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: DJM12150E/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V150AH. Chiều cao:238.5mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:LX150-12. Hiệu LECXO. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: Dry Battery 12V200AH - Ắc quy Atlasbx (MF210H52, ATLASBX), Điện Áp bình: 12V.Dung lượng: 200Ah(20HR), Kích Thước (Dài x Rộng x Cao): 509 x 274 x 238mm, Loại ắc quy: Axit chì.mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85072096: FT12-100U/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V110AH. Chiều cao:235mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:SB12-110AFTV0. Hiệu SUN BATTERY. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: FT12-150X/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V150AH. Chiều cao:288mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:SB12-150A FTV0. Hiệu SUN BATTERY. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072096: HF12-650WB-X2601/Bình ắc quy HF12-650WB-X2601, model: BTX12-150LS, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 150Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: HFS12-540W-X2540/Bình ắc quy HFS12-540W-X2540, model: VHL525-12FR, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 525W. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072096: HFS12-540W-X2601/Bình ắc quy HFS12-540W-X2601, model: HFS12-540W-X/HFS12-540W-X FR, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 140Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072097: 552015-000002/Electric storage batteries, SUA 750I UPS BATTERY, lead-acid battery, 24V, height 10.8cm, external volume 2138.4cm3, for UPS power supply/KR/XK
- Mã Hs 85072097: 8000100005-2674A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 4V, dung lượng phóng điện 4AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 107mm, model: 4V4AH(33-0404), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072097: 8000100006-2617A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 4V, dung lượng phóng điện 4.5AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 107mm, model: GP4-4.5AH/4V4.5AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072097: Ắc quy axit-chì, kín khí, nhãn hiệu Baace, model FM4-4 với thông số kỹ thuật là 4V 4Ah, chiểu cao 100mm, dùng cho cân điện tử. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85072097: Ắc quy chì axit APC điện áp 192V dùng cho bộ lưu điện_SRT192RMBP, mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85072097: Ắc quy điện 12V7 Ah, AP7-12. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85072097: Ắc quy khô hiệu điện thế 12V/9Ah, HR1234W, CSB sử dụng cho hệ thống dự phòng UPS. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072097: DJW8-3.2A(X)/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 8V3.2AH. Chiều cao:63mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:PS-832. Hiệu POWERSONIC. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072097: Hộp bình điện axit-chì T4KC 12AH (có bình điện, chiều cao bình 9.8cm) dùng cho xe scooter điện (mới 100%)/S17-069-01100/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 000.62000.40011.00-10/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: BATTERIES QUALITY; MODEL: 12LS-200(12V208AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 52.2 CM * RỘNG 24.0 CM * CAO 21.9 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 001.61900.40002.02-16/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: ROLLS; MODEL: S12-230AGM-DT(12V230AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 53.0 CM * RỘNG 20.9 CM * CAO 21.4 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 001.62000.40015.00-22/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: VMF-BATTERY; MODEL: DC210-12(12V210AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 52.2 CM * RỘNG 24.0 CM * CAO 21.9 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 001.62000.40382.01-24/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: NUMAX; MODEL: N200-12GEL(12V250AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 52.2 CM * RỘNG 24.0 CM * CAO 21.9 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 001.62250.40015.00-22/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: VMF-BATTERY; MODEL: DC250-12(12V250AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 52.2 CM * RỘNG 24.0 CM * CAO 21.9 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 001.62400.40382.00-23/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: NUMAX; MODEL: N260-12GEL(12V300AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 52.2 CM * RỘNG 24.0 CM * CAO 21.9 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 001.62600.40002.05-47/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: ROLLS; MODEL: S12-290AGM-RE(12V290AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 52.0 CM * RỘNG 26.8 CM * CAO 22.0 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 002.62400.60123.01-9/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: US battery; MODEL: US AGM4D 12V246AH; ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 52.2 CM * RỘNG 24 CM * CAO 21.9 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 5A0189BB-006/Bình ắc quy 12 TP 250(WPL230-12N)"VALEN"(12V-250AH)cao:22.4cm/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 5A0189BB-007/Bình ắc quy GPL122300(WPL230-12N)"WBR"(12V-230AH)cao:22.4cm/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 5A0199BB-001/Bình ắc quy WPL230-12N(WPL230-12NV0)"LONG"(12V-230AH)cao:22.4cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072098: 5B0051BB-002/Thành phẩm bình điện ắc quy WXL12820WNV0(12V-230AH)cao:22.4cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072098: 6FM200SEV-X2540/Bình ắc quy 6FM200SEV-X2540, model: NM220SOLAR, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 220Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072098: 6FM200ZC2530/Bình ắc quy 6FM200ZC2530, model: AGM12-220, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 220Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072098: 6FM200ZC-X2530/Bình ắc quy 6FM200ZC-X2530, model: AGM12-220, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 220Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072098: 6FM230D-X2540/Bình ắc quy 6FM230D-X2540, model: 6FM230D-X, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 230Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072098: 6FM250Z-X2540/Bình ắc quy 6FM250Z-X2540, model: CPC250-12, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 250Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072098: 8000300109-2693A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 250AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 222mm, model: INPD12-250AH/12V250AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 8000300189-2664A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 260AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 224mm, model: PSD12-260/12V260AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 8000300190-26115A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 250AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 224mm, model: HRL12-250X/12V250AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 8000300190-2693A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 300AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 224mm, model: INPD12-300AH/12V300AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 8000400304-2645A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 220AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 222mm, model: VPG-220-12/12V220AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 8000400318-2693A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 250AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 222mm, model: INPG12-250AH/12V250AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 8000400351-2653A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 250AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 224mm, model: NPG12-250AH/12V250AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: 8000400354-2606A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 12V, dung lượng phóng điện 250AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 224mm, model: NPG12-250/12V250AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: Ắc qui axit - chì, điện áp định danh 12V, dung lượng phóng điện 225 Ah, chiều cao 22.4 cm, dùng cho thiết bị điện trên tàu, mã 62002250, hiệu MASTERVOLT, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85072098: Ắc quy axit-chì, hiệu FLB, model: 12FLB300P, điện áp 12V, 300Ah, cao 21.7cm (không bao gồm đầu cực và tay cầm), dùng cho bộ lưu điện UPS cho hệ thống điện của nhà máy hóa dầu. Mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 85072098: ẮC QUY ĐIỆN LEOCH XE NÂNG CBD15- A2MC1/A3MJ, 12V/85AH (2PCE/SET), CAO 20cm hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85072098: Ắc quy UPS-BAT/PB/24DC/7AH (1274118), Ắc quy axit chì khô kín khí, điện áp 24V DC, dung lượng 7Ah, kt: 135x202x110mm, dùng cung cấp năng lượng dự phòng khi mất điện, hãng PHOENIX CONTACT, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85072098: Acquy MF80D26FR, Sản phẩm này có kích thước 260 x 172 x 200 mm, tổng chiều cao là 220 mm, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85072098: Bình ắc quy 6FM230-X25KI, model: ESC 250-12 FR, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 250Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072098: Bình ắc quy axit-chì dùng cho UPS Easy SRV RM, điện áp 72 Vdc, dung lượng 1296 Wh, chiều cao 13.1cm, dùng trong công nghiệp.Model:SRV72RLBPX901. Hiệu APC by Schneider Electric. Mới 100% (1set=1pce)/CN/XK
- Mã Hs 85072098: Bình ắc quy CL15025KD, model: STC150, hiệu điện thế: 2V, dung lượng: 150Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072098: Bình ắc quy HFS12-820WS-X5KI, model: ESH 12- 820W FR, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 820W. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072098: CG12-200ZCA2530/Bình ắc quy CG12-200ZCA2530, model: GEL12-220, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 220Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072098: DJM12250D/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V260AH. Chiều cao:220mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:PS-122500B. Hiệu POWERSONIC. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: DJM12250L/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V250AH. Chiều cao:220mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:HA12-250 HEY. Hiệu HEYCAR. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: DJM12250LR/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 12V250AH. Chiều cao:220mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:LX250-12. Hiệu LECXO. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: DJM6190M/Bình ắc quy axit chì. Điện áp 6V214AH. Chiều cao:222mm(không bao gồm đầu cực và tay cầm), model:M83L6V200HT11. Hiệu STRYTEN ENERGY. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: EEP73320001AB - Ắc quy axit-chì, điện áp 12.8V, dung lượng lớn hơn bằng 32Ah, kích thước 20.7x17.5x19(cm) - linh kiên lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072098: HFS12-820WS-X261/Bình ắc quy HFS12-820WS-X261, model: HFS12-820W-X, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 820W. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072098: HFS12-820WS-X541/Bình ắc quy HFS12-820WS-X541, model: HFS12-820W-X, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 220Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072098: HFS12-820WS-XBV1/Bình ắc quy HFS12-820WS-XBV1, model: HFS12-820W-X, hiệu điện thế: 12V, dung lượng: 820W. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072098: Hộp bình điện T4KD 20AH (có bình điện, chiều cao bình 16.7cm) dùng cho xe scooter điện (mới 100%)/S17-069-00400/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 000.62000.40005.05-15/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: UPOWER; MODEL: UP-TFS250-12V2 (12V 250AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 56.0 CM * RỘNG 12.5 CM * CAO 31.6 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 001.11150.40002.00-37/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: ROLLS; MODEL: S2-1275AE-RE(2V1275AH); ĐIỆN ÁP: 2V; DÀI 29.5 CM * RỘNG 17.8 CM * CAO 40.4 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 002.32250.60009.01-10/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: DRIVEMOTION; MODEL: SB6-235D(6V235AH); ĐIỆN ÁP: 6V; DÀI 26.0 CM * RỘNG 18.0 CM * CAO 26.7 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 002.32250.60135.03-8/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: BRIGHT WAY GROUP; MODEL: BWEVGC6-220A 6V220AH; ĐIỆN ÁP: 6V; DÀI 26 CM * RỘNG 18 CM * CAO 26.3 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 002.33350.60123.00-77/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: US battery; MODEL: US AGM305 6V340AH; ĐIỆN ÁP: 6V; DÀI 29.5 CM * RỘNG 17.8 CM * CAO 34.6 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 002.34000.60133.00-8/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: SOLISTO; MODEL: SOL-6-440-AGM(6V440AH); ĐIỆN ÁP: 6V; DÀI 29.5 CM * RỘNG 17.8 CM * CAO 40.4 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 002.41700.60123.00-48/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: US battery; MODEL: US AGM8V170 8V180AH; ĐIỆN ÁP: 8V; DÀI 26 CM * RỘNG 18.2 CM * CAO 26.7 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 002.62150.40002.00-29/BÌNH ẮC QUY AXIT - CHÌ (NHÃN HIỆU: ROLLS; MODEL: S12-240AGM-RE(12V240AH); ĐIỆN ÁP: 12V; DÀI 38.2 CM * RỘNG 17.9 CM * CAO 35.1 CM), MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 2A0382BB-003/Bình ắc quy LGD225-6NE(6V-225AH)cao:27.2cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072099: 8000300004-2684A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 6V, dung lượng phóng điện 225AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 250mm, model: SA6V225C/6V225AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 8000500049-26110A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 2V, dung lượng phóng điện 200AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 364mm, model: 2FM200/2V200AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 8000500049-2655A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 2V, dung lượng phóng điện 200AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 364mm, model: PP200-2/2V200AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 8000500058-26110A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 2V, dung lượng phóng điện 300AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 364mm, model: 2FM300/2V300AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 8000500058-2655A/Ắc quy axit -chì điện áp danh định 2V, dung lượng phóng điện 300AH, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 364mm, model: PP300-2/2V300AH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: 8C0076BG-002/Bình ắc quy 5DB350(CF)(12V-350AH)cao:52.5cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072099: 8C0082BG-001/Bình ắc quy 10DB600(CF)(2V-600AH)cao:40.4cm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85072099: Ắc qui axit-chì loại 48 VOLT, 468 Ah, cao 110 cm, dùng để vận hành xe nâng hàng chạy bằng điện hiệu Komatsu, ký hiệu: VSIL6-468-48-HT12, hãng sx: Lifttop, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85072099: Ắc quy 48V/600AH, hiệu Rocket, Kích thước (DxRxC): 175x158x485mm, linh kiện dùng cho xe nâng hàng, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85072099: Ắc quy điện axit-chì dùng cho xe nâng(để khởi động động cơ thủy lực).1SET=40PCS nối với nhau.CS:800V/500Ah/5Hr.chiều cao(ko gồm đầu cực và tay cầm):793mm.nhãn hiệu FAAM đã qua sử dụng, bị hư hỏng/IT/XK
- Mã Hs 85072099: Ắc quy điện dùng cho xe nâng điện, mã sản phẩm: Rocket VCES870, dung lượng 870Ah/5Hrs, điện áp 48V, KT: L-980, W-910, H- 530 mm, Nsx: SEBANG BATTERY VINA CO., LTD, hàng mới 100%, 1set=1pcs/KR/XK
- Mã Hs 85072099: Ắc quy điện hiệu GS YUASA, kiểu cell: LCS9, công suất: 48V/270Ah/5Hr (ắc quy axit-chì, dùng cho xe nâng, chiều cao 51, 9cm, không bao gồm đầu cực và tay cầm). Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85072099: BATTERY-48V-565AH/Phụ tùng xe nâng hàng- bình điện hiệu HITACHI (48V-565AH), dùng cho xe nâng điện. Mục3 TK102809129141/E13(12/08/2019)/JP/XK
- Mã Hs 85072099: Bình ắc quy chì-axit kín khí (VRLA), điện áp 12 V, dung lượng 220 Ah, loại Vision HFS12-820W-X, dùng cấp nguồn dự phòng cho hệ thống UPS. Mới 100%. Đơn giá: 7024519, 25 VND/VN/XK
- Mã Hs 85072099: Bình ắc quy Saite BT-HSE-100-12, bằng axit chì, kích thước: L331*W173*H216 (mm), điện áp danh định DC12V, dung lượng phóng điện 100Ah, dùng cho UPS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: Bình điện dùng cho xe nâng, Model: VSF3A, Công suất: 48V-210Ah/5h, Hiệu: GS Yuasa-Japan, loại axit chì, chiều cao không bao gồm đầu cực và tay cầm: 490mm, mới 100%./TH/XK
- Mã Hs 85072099: BÌNH ĐIỆN GS 48V 340AH, Type: VSF340, 48V/340Ah, MFG.NO: GK1001, ASSEMBLY TIPE: RBS20CB 340AH - 1B, Kích thước: L1124mm X W: 375mm X H: 555mm, phụ kiện của xe nâng hàng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85072099: Bình điện xe nâng Nichiyu FB2080 ngồi lái 2T, 48V510Ah/5h, loại axit-chì, model:VSI7C, nhãn hiệu:GS Yuasa, Đ/A: 48V, C/S: 510Ah/5h, chiều cao không bao gồm đầu cực:519mm, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85072099: Bộ Bình ắc quy PIJ01962, nhãn hiệu ROCKET, model: VCDH580-48V, hiệu điện thế 48V, dung lượng 5HR= 580AH, kích thước: 1030x784x495mm, Dùng cho xe nâng. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85072099: Bộ nguồn dự phòng 24V (Ắc quy), KT rộng x cao x sâu: 350x520x150mm điện áp 24v, dùng để cấp điện. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85072099: CL10002540/Bình ắc quy CL10002540, model: CL1000, hiệu điện thế: 2V, dung lượng: 1000Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072099: CL10002601/Bình ắc quy CL10002601, model: CL1000, hiệu điện thế: 2V, dung lượng: 1000Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072099: CL10002602/Bình ắc quy CL10002602, model: CL1000, hiệu điện thế: 2V, dung lượng: 1000Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072099: CL2002540/Bình ắc quy CL2002540, model: CPS200-2, hiệu điện thế: 2V, dung lượng: 200Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85072099: CL20026A/Bình ắc quy CL20026A, model: CL200, hiệu điện thế: 2V, dung lượng: 200Ah. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85073090: Pin dự phòng 24V0.45AH, Model: 20-S101A, dùng trong hệ thống báo cháy, cung cấp điện tạm thời cho thiết bị khi mất điện, tp chính:Nicken và Cadmi, có cáp sạc, kt 57*152*34mm, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85075090: (107825223920/107667521250/E11/22-DEC-2025)Pin nikel - hydrua kim loại cho sản phẩm nghe nhìn, giải trí trên ô tô-IVIDIV(EAC64788902).Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85075090: Ắc quy (hình trụ, dạng Pin, bằng niken - hydrua kim loại)Ni-mh rechargeable battery, 1.2V Model:AA3300. Hiệu:BESTON, để tích trữ năng lượng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85075090: Bộ Khay Và Pin Sạc NiMH PW9002, là pin niken - hydrua kim loại kèm khay đựng dùng cho máy ghi công suất, có thể sạc nhiều lần, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85075090: DA05001025/Pin Ni-MH, H0208A AA1350 1350MAH 1.2V High Power ENR. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85075090: DA05001028/Pin Ni-MH, AA 2000mAh 1.2V cell(UPN-190277). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85075090: DA07000381/Bộ pin Ni-MH, HFR-AA1000x4, 1000mAH, điện áp: 4.8V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85075090: DA07000385/Bộ pin Ni-MH, HFR-AA1200x6, 1200mAH, điện áp: 7.2V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85075090: Pin bằng niken-hydrua kim loại, có thể sạc lại, dùng cho đèn trang trí, điện áp:1.2V, d. lượng: 900mAh, NSX: Guiping Jeili, ITEM/6029369, BOM/30401010NM9000. Mới 100% Nguồn từ TKN 107641287941/A41/CN/XK
- Mã Hs 85075090: Pin Camelion NH-9V200ARBP1, là pin sạc 9 V (dạng vuông) Bằng niken - hydrua kim loại, dùng để cung cấp điện cho các thiết bị điện tử nhỏ (vỉ 10 viên), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85075090: Pin dự phòng 3000mAh, bằng niken-hydrua kim loại, loại sạc lại được, dùng cho micro không dây, remote sử dụng trong nhà xưởng, điện áp 1.2V, dung lượng 3000mAh, không model, hiệu Beston, mới 100%.1unv=1pce/CN/XK
- Mã Hs 85075090: Pin sạc AA (pin sạc số 5), chất liệu Pin Ni-MH (Nickel Metal Hydride), loại sạc được, 1.2V, 3300mAh, dùng cho chuột bàn phim không dây, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85075090: Pin sạc AA, NH15PPBP2 (Dung lượng: 2000mAh; 2 viên/vỉ), Energizer, chất liệu Ni-MH (Nickel Metal Hydride), dùng cho máy chụp hình, máy đo huyết áp..., hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85075090: PIN SAC VUONG 9V ENERGIZER NH22 BP1, công nghệ NiMH, dung lượng 175 mAh, dùng cho thiết bị điện tử. Hãng sản xuất: ENERGIZER. Hàng mới 100% GRCC-10457/CN/XK
- Mã Hs 85076031: 120201-001337/Pin sạc ion-liti 120201-001337 (18S2406-A) model S2406, dung lượng pin: 4645mAh, điện áp: 11.58V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076031: 120201-001338/Pin sạc ion-liti 120201-001338 (18S2406-C) model S2406, dung lượng pin: 4645mAh, điện áp: 11.58V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076031: 60GY0/Pin Li-ion;dùng trong sản xuất máy tính, hàng mới 100% (dòng: 22/TK: 106985362300/E15)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: 86RFC/Pin Li-ion;dùng trong sản xuất máy tính, hàng mới 100% (dòng: 49/TK: 107416188610/E15)/CN/XK
- Mã Hs 85076031: 999VA697H/Pin Lithium dùng cho máy tính xách tay RXF9T; Điện áp 11.4V;Công suất: 54Wh;Dung lượng: 4623mAh;Model: DR02P; Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: 999VA698H/Pin Lithium dùng cho máy tính xách tay RXF9T; Điện áp 11.4V;Công suất: 54Wh; Dung lượng: 4623mAh; Model: DR02P; P/N: RXF9T; Hiệu: DELL; Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: 999VA710H/Pin Lithium dùng cho máy tính xách tay 542WP (GC02003921L); Điện áp 11.4V;Công suất: 42Wh;Dung lượng: 3500mAh;Model:JTG7N; Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: 999VA820H/Pin Lithium dùng cho máy tính xách tay 019K7 (GC02003GL1L); Điện áp 11.7V;Công suất: 55Wh;Dung lượng: 4700mAh;Model:W8YWH; Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: 999VA822H/Pin Lithium dùng cho máy tính xách tay 4FC3J (GC02003GG1L); Điện áp 11.25V;Công suất: 45Wh;Dung lượng: 4000mAh;Model:55JWC; Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: 999VA823H/Pin Lithium dùng cho máy tính xách tay 4FC3J (GC02003GG1L); Điện áp 11.25V;Công suất: 45Wh;Dung lượng: 4000mAh;Model:55JWC; Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: 999VA824H/Pin Lithium dùng cho máy tính xách tay X95KV (GC02003GH1L);Điện áp 11.25V;Công suất: 45Wh;Dung lượng: 4000mAh;Model:CGR6V; Hàng mớii 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: BA43-00377C/PIN LITHIUM DÙNG CHO MÁY TÍNH XÁCH TAY/VN/XK
- Mã Hs 85076031: BA43-00402A/PIN LITHIUM DÙNG CHO MÁY TÍNH XÁCH TAY/VN/XK
- Mã Hs 85076031: BA96-07916A/PIN LITHIUM DÙNG CHO MÁY TÍNH XÁCH TAY/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: BA96-07917A/PIN LITHIUM DÙNG CHO MÁY TÍNH XÁCH TAY/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: BA96-08162A/PIN LITHIUM DÙNG CHO MÁY TÍNH XÁCH TAY/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: BA96-08387A/PIN LITHIUM DÙNG CHO MÁY TÍNH XÁCH TAY/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: BA96-08690A/PIN LITHIUM DÙNG CHO MÁY TÍNH XÁCH TAY/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: BA96-08730A/PIN LITHIUM DÙNG CHO MÁY TÍNH XÁCH TAY/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: BYD-02-PACK-016/Bộ Pin lithium-ion, model:VMV83, mã:16806804-00, Lithium-ion battery, dung lượng: 4700mAh, Dùng cho máy tính xách tay. Hàng mới 100%(GC02003G21L, 60GY0)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: BYD-02-PACK-017/Bộ Pin lithium-ion, model:W8YWH, mã:16806781-00, Lithium-ion battery, dung lượng: 4700mAh, Dùng cho máy tính xách tay. Hàng mới 100%(GC02003G31L, RF5VP)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: BYD-02-PACK-018/Bộ Pin lithium-ion, model:55JWC, mã:16806775-00, Lithium-ion battery, dung lượng: 4700mAh, Dùng cho máy tính xách tay. Hàng mới 100%(GC02003FO1L, 86RFC)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: FK087/Pin sạc ion-liti, dung lượng pin: 4645mAh, điện áp: 11.58V, 616-01584-SW, tái xuất theo TK 107859065160/E11 ngày 03/01/2026, mục 01/CN/XK
- Mã Hs 85076031: GC020032W1L/Pin Litium, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: GC020032W1L (WV3K8), hàng mới 100% xuất trả Dòng hàng số 27, tờ khai 107842238230/E15/CN/XK
- Mã Hs 85076031: GC020036T1L/Pin Lithium dùng cho máy tính xách tay, PN: GC020036T1L (YT39X), hàng mới 100% xuất trả Dòng hàng số 44, tờ khai 107842254330/E15/CN/XK
- Mã Hs 85076031: GC02003CJ1L/Pin Lithium dùng cho máy tính xách tay, PN: GC02003CJ1L (6T1M9), hàng mới 100% xuất trả Dòng hàng số 37, tờ khai 107842324920/E15/CN/XK
- Mã Hs 85076031: GC02003G21L/Pin Lithium dùng cho máy tính xách tay, PN: GC02003G21L (60GY0), hàng mới 100% xuất trả Dòng hàng số 13, tờ khai 107842324920/E15/CN/XK
- Mã Hs 85076031: GC02003G31L/Bộ Pin lithium-ion, model:W8YWH, mã:16806781-00, Lithium-ion battery, dung lượng: 4700mAh, Dùng cho máy tính xách tay, PN:GC02003G31L(RF5VP) mới 100% xuất trả mục 41 TK 107842276250/E15/ZZ/XK
- Mã Hs 85076031: GC02003GU1L/Pin Lithium dùng cho máy tính xách tay, (1EA=1 PCE), PN: GC02003GU1L (VCGWW), hàng mới 100% xuất trả Dòng hàng số 28, tờ khai 107842282660/E15/CN/XK
- Mã Hs 85076031: GH43-04928A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO MÁY TÍNH (Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, GCCB tại VN)(Tái xuất 70 chiếc mục 1 TK 107879364130/A42_09/01/2026)/CN/XK
- Mã Hs 85076031: GH43-05018A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO MÁY TÍNH (Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, GCCB tại VN)(Tái xuất 4 chiếc mục 3 TK 107940677500/A42_29/01/2026)/CN/XK
- Mã Hs 85076031: GH43-05028A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO MÁY TÍNH (Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, GCCB tại VN)(Tái xuất 53 chiếc mục 3 TK 107879376400/A42_09/01/2026)/CN/XK
- Mã Hs 85076031: GH43-05039A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO MÁY TÍNH (Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, GCCB tại VN)(Tái xuất 94 chiếc mục 7 TK 107735745830/A42_24/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85076031: GH43-05200A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO MÁY TÍNH (Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, GCCB tại VN)(Tái xuất 7 chiếc mục 2 TK 107906363940/A42_19/01/2026)/CN/XK
- Mã Hs 85076031: GH82-20770A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO MÁY TÍNH BẢNG/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: GH82-32744A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO MÁY TÍNH BẢNG/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: GH82-35897A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO MÁY TÍNH BẢNG/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: L75253-AC1/Pin Li-ion;dùng trong sản xuất máy tính, hàng mới 100% (dòng: 13/TK: 107066348060/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85076031: P41GBX-01-N01/Pin li-ion dạng sạc dạng hoàn chỉnh dùng cho máy tính xách tay, model ZEUS-4C.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076031: PC007/Pin sạc của máy tính laptop (Lithium-ion), GC02002P100.hàng mới 100% (Hàng chưa qua gia công, chế biến). Xuất trả mục số 16 của TK: 107401980010/E11/CN/XK
- Mã Hs 85076031: PG8YJ/Pin Li-ion;dùng trong sản xuất máy tính, hàng mới 100% (dòng: 40/TK: 106929470430/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85076031: PH1044P101B/Pin Li-ion/Pin sạc dùng cho máy tính bảng dạng hoàn chỉnh model: EB-BX846AAY/Tab S12 Plus/3.90 V/10.392 Ah/40.53 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076031: PH1044P102B/Pin Li-ion/Pin sạc dùng cho máy tính bảng dạng hoàn chỉnh model: EB-BX846AAE/Tab S12 Plus/3.90 V/10.392 Ah/40.53 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076031: PH1044P103B/Pin Li-ion/Pin sạc dùng cho máy tính bảng dạng hoàn chỉnh model: EB-BX846AAE/Tab S12 Plus/3.90 V/10.392 Ah/40.53 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076031: PH1144P101B/Pin Li-ion/Pin sạc dùng cho máy tính bảng dạng hoàn chỉnh model: EB-BX936ABY/TAB S11 ULTRA/3.90 V/11.374 Ah/44.36 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076031: PH1144P102B/Pin Li-ion/Pin sạc dùng cho máy tính bảng dạng hoàn chỉnh model: EB-BX936ABE/TAB S11 ULTRA/3.90 V/11.374 Ah/44.36 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076031: Pin dự phòng AUKEY PB-Y63 SPARK MEGA 27600MAH 140W Xám đen, pin ion liti, có thể sạc lại, dùng cho máy tính xách tay. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076031: Pin Laptop HP 348 G5.Thương hiệu: XRL. Dung lượng pin: 3636 mAh. Đ áp 11.4 V.Pin làm bằng Li-Po (Lithium Polymer), xạc lại được.dùng để cung cấp năng lượng để laptop hoạt động, nhà sx XRL, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076031: Pin Laptop model HT03XL.Thương hiệu: XRL. Dung lượng pin:3636 mAh. Đ/á 11.4 V.Pin làm bằng Li-Po (Lithium Polymer), xạc lại được.dùng để cung cấp năng lượng để laptop hoạt động, nhà sx: XRL, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 85076031: Pin Li- ion cho máy tính xách tay, 11.55V, dung lượng 3684mAh, model YRDD6. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076031: PN3533P101A/Pin Li-ion/Pin sạc của máy tính xách tay dạng hoàn chỉnh model: AA-PBSN4AT/TITAN 4C/15.4 V/3.53 Ah/54.36 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076031: PN3533P102A/Pin Li-ion/Pin sạc của máy tính xách tay dạng hoàn chỉnh model: AA-PBJN4N4/NX14 4C/15.52V/3531 mAh/54.9Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076031: PN3823P101A/Pin Li-ion/Pin sạc của máy tính xách tay dạng hoàn chỉnh model: AA-PBLN4VT/VESTA/15.52 V/3.802 Ah/59.0 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076031: PN4023P101A/Pin Li-ion/Pin sạc của máy tính xách tay dạng hoàn chỉnh model: AA-PBMN4MR/MARS13 4C/15.44 V/4.023 Ah/62.1 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076031: PN4223P101A/Pin Li-ion/Pin sạc của máy tính xách tay dạng hoàn chỉnh model: AA-PBIN464/GB6 Pro14/15.6 V/4.221 Ah/65.9 Wh/VN/XK
- Mã Hs 85076031: PN4343P101A/Pin Li-ion/Pin sạc của máy tính xách tay dạng hoàn chỉnh model: AA-PBMN4VN/MARS15 4C/15.44 V/4.340 Ah/67.0 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076031: PN4913P101A/Pin li-ion dạng sạc dạng hoàn chỉnh dùng cho máy tính xách tay, model GB6 Pro16 4C.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076031: PN5073P101A/Pin Li-ion/Pin sạc của máy tính xách tay dạng hoàn chỉnh model: EB-BW720ABS/SATURN11/7.7 V/5.07 Ah/39.04 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076031: RE03XL 3CELLS 45WH THAY CHO MÁY TÍNH XÁCH TAY HP. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076031: RF5VP/Pin Li-ion;dùng trong sản xuất máy tính, hàng mới 100% (dòng: 1/TK: 107251535050/E15)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: SB11H56294AC/Pin Li-ion;dùng trong sản xuất máy tính, hàng mới 100% (dòng: 49/TK: 107155977130/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85076031: SB11M37548AC/Pin Li-ion;dùng trong sản xuất máy tính, hàng mới 100% (dòng: 39/TK: 107557476240/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85076031: SFB00024/Pin lithium ion dùng cho Ipad, model A2742, đ/a 3.8V/dung lượng 7606mAh, kích thước:155.235mm*127.47mm*2.38mm, mã hàng:1011000000166/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: SFB00050/Pin lithium ion dùng cho máy tính xách tay, model MQ29, điện áp 11.38V, dung lượng 4598mAh, kích thước: 273.86x106.79x6.0mm, mã hàng: 1002008808026/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: SFB00051/Pin lithium ion dùng cho máy tính bảng, model MQ50, điện áp 7.58V, dung lượng 6791mAh, kích thước: 220.18x86.58x5.02mm, mã hàng: 1002008808036/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: SFB00053/Pin lithium ion dùng cho máy tính bảng, model MQ20, điện áp 7.58V, dung lượng 6138mAh, kích thước: 220.18x86.58x4.65mm, mã hàng: 1002008808056/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: SFB00079/Pin lithium ion dùng cho máy tính bảng, model MQ50, điện áp 7.58V, dung lượng 6791mAh, kt: 220.18mm*86.58mm*5.02mm, mã hàng: 1002008801926/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076031: SFB00081/Pin lithium ion dùng cho máy tính bảng, model MQ20, điện áp 7.58V, dung lượng 6138mAh, kt: 220.18mm*86.58mm*4.65mm, mã hàng: 1002008801936/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076032: Pin lithium ion hệ thống chiếu sáng khẩn cấp.PN:AD-100-2602-01. SN:AD23080514.Hàng mới 100%./US/XK
- Mã Hs 85076033: 2.04.1671-1/PinLithiumsắtphốtphát, sạcnhiềulần, cungcấpnănglượngchoxeđiệnsângolfloại4chỗ, Hiệu:EVOLUTION, Model:L48105, Điệnáp:48V, côngsuất:5.04Kwh, dunglượng:105Ah.Mới100%thuộcdòng2TKNK107272743060/CN/XK
- Mã Hs 85076033: 26P0133/Thiết bị bơm khí điện tử, dùng để khởi động và bơm lốp xe ô tô, 14.8V, 2.15Ah, SILC35USF123C0201VMP, nhãn hiệu: NOCO, PO: 44000, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076033: 8888-02-000052/Pin Lithium-ion 51V 160Ah, dùng cho các loại xe điện chương 87, mã ERP 8888-02-000052. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076033: 8888-02-000090/Pin Lithium-ion 51.2V 60Ah, dùng cho các loại xe điện chương 87, mã ERP 8888-02-000090. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076033: 8888-02-85076033/Pin Lithium-ion 51.2V 105Ah, dùng cho các loại xe điện chương 87, mã ERP 8888-02-000065. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076033: Ắc quy (bộ pin ion lithium) Monster Start N1, có khả năng sạc lại được, điện áp 12V/24V, kích thước: 270x189x159.7mm, dùng để khởi động khẩn cấp động cơ xe ô tô, hiệu: Yesper, NSX: Yesper, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076033: Ắc quy điện loại Lithium-ion dùng cho xe máy điện/VN/XK
- Mã Hs 85076033: B7WA2009F/Pin sạc lithium-ion cho xe đạp điện, Model: TRK-004-58SD, điện áp: 47.32Vdc, dung lượng: 520Wh. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076033: B7WAS2014FB/Pin sạc lithium-ion cho xe đạp điện, Model: TRK-005-5GSD, điện áp: 49.19Vdc, dung lượng: 694Wh. Hàng mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 85076033: B9JA2293F/Pin sạc lithium-ion cho xe đạp điện, Model: SBC-B26, điện áp: 50.96Vdc, dung lượng: 840Wh. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076033: B9JA2295F/Pin sạc lithium-ion cho xe đạp điện, Model: SBC-B29, điện áp: 47.32Vdc, dung lượng: 520Wh. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076033: BAT69011006AA - Bộ pin (battery pack) bằng ion liti 280V~408.8V, 52Ah, 18.64 kWh, có thể sạc nhiều lần, dùng cho xe ô tô điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076033: BAT71060080 - Bộ pin (battery pack) Dùng cho xe thuộc Chương 87, Model: BAT71060080, ĐA: 390.4~445.3V, 60.9KWH, 156AH, hãng sx: VINES, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076033: BEX32181030AB - Bộ pin đặt ở hốc bánh sau - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076033: Bộ pin Li-ion (Battery Pack), dùng cho xe đạp điện, Model: RHINO 48V 10.2Ah 13ICR19/66-4, 48V/10.2AH/2600MAH, Hiệu: TOPBAND, Hàng hóa mua trong tại Việt Nam, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076033: EK.A2TEB.V21/Bộ ắc qui lithium sử dụng cho xe đạp điện, không nhãn hiệu, điện áp 10.66Ah/36.4V/388Wh. Hàng mới 100% (1 bộ = 1 cái)/VN/XK
- Mã Hs 85076033: EK.D6TWA.V32/Bộ ắc qui lithium sử dụng cho xe đạp điện, không nhãn hiệu, điện áp 20.1Ah/46.8V. Hàng mới 100% (1 bộ = 1 cái)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076033: PD3092P101A/Pin Li-ion/Pin sạc của xe điện dùng trong sân golf dạng hoàn chỉnh model: BSC_10S2P/36.5 V/8.5 Ah/308.55 Wh/VN/XK
- Mã Hs 85076033: Pin lithiumion dùng cho xe nâng điện 51.2V/404Ah/20.68KWh, KT:800*500*405mm, hiệu:Tianneng, NSX: Anhui heding mechanical and electrical equipment co., ltd. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 001350012/Bộ pin sạc bằng Li-ion(RB1820C), lắp ráp tại VN, kèm bộ sạc pin(RC18120A), model:RC18120A-120C, NH:RYOBI(RYOBI 18V 2.0AH BATTERY/2A CHARGER UK KIT, RC18120A-120C(RC18120A+RB1820C).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 001350014/Bộ pin sạc bằng Li-ion(RB1840X), lắp ráp tại VN, kèm bộ sạc pin(RC18120A), model RC18120A-140X, NH:RYOBI(RYOBI 18V 4.0AH BATTERY/2A CHARGER EU KIT, RC18120A-140X(RC18120A+RB1840X).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 001597452/Bộ pin sạc bằng Li-ion (1cái (gồm 2 sản phẩm)(18V, 72Wh, 4.0Ah), hiệu Ryobi, model RB184040CG (model thân RB1840C) - P/P ASSY W/PACKAGING\18V-DC 4.0AH LI-ION \RYOBI RB184040CG ANZ.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 001597457/Bộ pin sạc bằng Li-ion (1 cái (gồm 2 sản phẩm) (18V, 5Ah, 90Wh), hiệu RYOBI, model RB185050X (model thân RB1850X) - RYOBI TWIN PACK 5.0AH LI-ION BATTERY \ 18V-DC RB185050X ANZ VN. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 001597462/Bộ pin sạc bằng Li-ion (18V, 4.0Ah, 72Wh), model RB1840XG (model thân RB1840X), nhãn hiệu RYOBI - ONE+ RYOBI 18V 4.0AH LI-ION BATTERY (EVE CELL) ASSY W/CLAMSHELL PACKING RB1840X. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 002997990DG9/Bộ pin sạc bằng Li-ion (36V, 4.0AH), CS: 144Wh, Nhãn hiệu: RYOBI, MODEL: R36BTY4 (Model thân: R36BTY4)_RYOBI 36V GEN 4 4.0AH 10S2P BATTERY. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 003013441DG9/Bộ pin sạc bằng Li-ion (40V, 144Wh, 4.0AH), NH: RYOBI, model:OP40406TA (model thân: OP40406T)_NA, OP40406TA \ RYOBI 40V 4.0AH 10S1P HIGH PERFORMANCE ULTRA LITHIUM-ION BATTERY. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 003013462DG9/Bộ pin sạc bằng Li-ion (36V, 5A.H, 180Wh), nhãn hiệu KARCHER, model: 2.445-061.0 (model thân: 6.445-039.0) - JP, 2.445-061.0 \ KARCHER 36V 10S2P 5.0AH LI-ION PACK. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 100496-19/Bộ Pin Lithium Ion, có khả năng sạc lại, dùng làm nguồn cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử, Model RRC2020, hãng RRC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 100498-20/Bộ Pin Lithium Ion, có khả năng sạc lại, dùng làm nguồn cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử, Model RRC2040, hãng RRC.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 100568S-15/Bộ Pin Lithium Ion, có khả năng sạc lại, dùng làm nguồn cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử, Model RRC2054, hãng RRC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 110186S-04/Bộ Pin Lithium Ion, có khả năng sạc lại, dùng làm nguồn cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử, Model RRC2054-2-LM, hãng RRC/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 110282S-03/Bộ Pin Lithium Ion, có khả năng sạc lại, dùng làm nguồn cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử, Model QAL-10-268, hãng RRC/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 110338-01/Bộ Pin Lithium Ion, có khả năng sạc lại, dùng làm nguồn cấp năng lượng cho thiết bị y tế và thiết bị công nghiệp, model RRC3570-4. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 120201-001290/Pin sạc lithium-ion 120201-001290(26Q1033), model G20M7(1ICP6/65/75)dùng cho điện thoại, điện áp định mức: 3.90V/4835mAh/304.1Wh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 120201-001291/Pin sạc lithium-ion 120201-001291(26Q1033), model G20M7(1ICP6/65/75), dùng cho điện thoại, điện áp định mức: 3.90V/4835mAh/304.1Wh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 120201-001353/Pin sạc lithium-ion 120201-001353(26Q1039), model: GMAF3(1ICP6/65/74) dùng cho điện thoại, điện áp định mức: 3.90V=4840mAh/18.88Wh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 120201-001356/Pin sạc lithium-ion 120201-001356(26Q1039), model: GMAF3(1ICP6/65/74) dùng cho điện thoại, điện áp định mức: 3.90V=4840mAh/18.88Wh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 130540052/Bộ pin sạc bằng Li-ion (18V, 2Ah, 36Wh), hiệu RIDGID, model R87002 - P/P ASS'Y, W/FUEL GAUGE\18V-DC 5S1P 2.0AH LI-ION PACK W/ LISHEN LR1865LA 2.0AH CELL\ R87002 COST DOWN VN. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 130606091/Bộ pin sạc bằng Li-ion (18V, 4Ah, 72Wh), nhãn hiệu RIDGID, model R87004 - P/P ASS'Y, W/FUEL GAUGE\18V-DC 5S2P 4.0AH LI-ION PACK W/ LISHEN LR1865LA CELL\ R87004 COST DOWN VN. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 130606092/Bộ pin sạc bằng Li-ion (18V, 4Ah, 72Wh), nhãn hiệu RIDGID, model R87004 - P/P ASS'Y, W/FUEL GAUGE\18V-DC 5S2P 4.0AH LI-ION PACK W/ HIGHSTAR 2.0AH CELL\ R87004 COST DOWN VN. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 130667001DG9/Bộ pin sạc bằng Li-ion (40V, 6.0Ah), Công suất: 216W, model: OP40605VNM, nhãn hiệu RYOBI - RYOBI 40V GEN4 6.0AH 10S3P LI-ION PACK WITH EVE 20P2 CELL \ OP40605VNM, NA \. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 130670017/Bộ pin sạc bằng Li-ion (18V (max 20V), 4Ah, CS 72Wh, hiệu Hoover, model BV29040VME - HOOVER GEN2 20V 4.0AH 5S1P BATTERY WITH LISEHN LR2170LA CELL, NFS, VN \ BV29040VME. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 1804802/Bộ pin Lithium ion 24V 4Ah nhãn hiệu Greenworks, model BAG70009, lõi pin xuất xứ Malaysia, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 1805602/Bộ pin Lithium-ion 40V 2.5Ah nhãn hiệu Greenworks, model LB40HP025, lõi pin xuất xứ Malaysia, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 1806402/Bộ pin Lithium ion 40V 5Ah nhãn hiệu Greenworks, model LB40HP050, lõi pin xuất xứ Malaysia, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 1806502/Bộ pin lithium-ion, có thể sạc được nhiều lần, điện áp 40V, dòng điện 4Ah, model LB40HPO40, lõi pin xuất xứ Malaysia hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 1822402/Bộ Pin Lithium ion 80V 4AH, nhãn hiệu Greenworks, lõi pin xuất xứ Malaysia, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 2026-583/940261672PS4DSX/Thiết bị khởi động và cung cấp nguồn cho các sản phẩm điện tử (Bộ = Cái), 12V, 1.5A, gồm Cục xạc (lithium), bộ kích điện, cáp nối./VN/XK
- Mã Hs 85076039: 2026-618/940261596PS4/Thiết bị khởi động và cung cấp nguồn cho các sản phẩm điện tử (Bộ = Cái), 12V, 1.5A, gồm Cục sạc (lithium), bộ kích điện, cáp nối./VN/XK
- Mã Hs 85076039: 207017001/Bộ pin sạc bằng Li-ion (18V(max 20V), 4.0AH, 72Wh), nhãn hiệu HOOVER, model: BH29040ANZV - SPARE PART P/P ASSY \ HOOVER 20V 4.0AH 5S1P LI-ION PACK \ BH29040ANZV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 207748001DG9/Bộ pin sạc bằng Li-ion (80V, 10Ah, 720Wh), hiệu Ryobi, model: OP801720 (model thân: OP801720VNM)_SPARE PART P/P ASS'Y, RYOBI 80V 20S5P 10.0AH LI-ION PACK. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 207751001/Bộ pin sạc bằng Li-ion (40V, 90Wh, 2.5A.h), nhãn hiệu HART, model: HLBP01VNM_SPARE PART P/P ASS'Y, 40V 10S1P 2.5AH LI-ION PACK. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 20FL50W0011/SVC, Assy_GFL/Battery, ATL, FL5/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 220204-000748/Bộ Pin sạc lithium-ion model 220204-000748(25T0023)/3.06.0165, điện áp định mức: 4900mAh, 14.4V dùng cho máy hút bụi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 25HP.ANA013-2/Chi tiết lắp ráp (bằng nhựa) để sản xuất thiết bị âm thanh - hình ảnh (loa -âm ly - đầu đĩa) mã: VGU1A523A43W/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 25HP.ANA017-2/Chi tiết lắp ráp (bằng nhựa) để sản xuất thiết bị âm thanh - hình ảnh (loa -âm ly - đầu đĩa) mã: VMH1A429A/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 25HP.ANA018-2/Chi tiết lắp ráp (bằng nhựa) để sản xuất thiết bị âm thanh - hình ảnh (loa -âm ly - đầu đĩa) mã: VGU1A523A43Z/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 25HP.ANA058-2/Chi tiết lắp ráp (bằng nhựa) để sản xuất thiết bị âm thanh - hình ảnh (loa -âm ly - đầu đĩa) mã: VGR1A672/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 25HP.ANA073-2/Linh kiện bằng nhựa (chân đế) để sản xuất thiết bị âm thanh - hình ảnh (loa -âm ly - đầu đĩa) mã: VKL1A250/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 25HP.ANA223-2/Linh kiện bằng nhựa (chân đế) để sản xuất thiết bị âm thanh - hình ảnh (loa -âm ly - đầu đĩa) mã: VKL1A235H46/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 28.20689.001/Bộ pin Lithium-ion polymer loại có thể sạc lại, dùng cho tbị định vị GPS, Model A0689, đ.áp 3.6V, c.suất 11.16Wh, dung lượng 3100mAh. Code 28.20689.001.TX từ mục1 của tk 107640579650/E11/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 28.21625.001/Pin ion lithium, loại có thể sạc lại, cho tb điều khiển nhà thông minh, ĐA 3.88V, dung lượng pin 5395MAH, 21 Wh, Model:10-600026-001.Code 28.21625.001. TX từ mục 1 TK 107859172300/E11/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 2901319/Pin lithium-ion, có thể sạc được nhiều lần, điện áp 40V, dòng điện 2.5Ah, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 2909202/Bộ pin lithium-ion, có thể sạc được nhiều lần, điện áp 40V, dòng điện 5Ah, lõi pin xuất xứ Malaysia, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 2915303/Bộ pin Lithium ion 80V 2.5Ah nhãn hiệu KOBALT, model KB 2580-06, lõi pin xuất xứ Malaysia, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 2938402ME/Bộ pin lithium-ion, nhãn hiệu Greenworks, điện áp 40V, dòng điện 2.5Ah, model 2673317, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 29462/Bộ pin lithium-ion, có thể sạc được nhiều lần, điện áp 40V, dòng điện 2Ah, lõi pin xuất xứ Malaysia hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 29472/Bộ pin lithium-ion, có thể sạc được nhiều lần, điện áp 40V, dòng điện 4Ah, lõi pin xuất xứ Malaysia hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 2983802/Bộ pin lithium ion, có thể sạc được nhiều lần, điện áp 80V, dòng điện 4Ah, model BAB742, lõi pin xuất xứ Malaysia, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 4302-001366/PIN LITHIUM (PIN SẠC HOÀN CHỈNH)/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 4302-001407/PIN LITHIUM (PIN SẠC HOÀN CHỈNH)/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 4302-001414/PIN LITHIUM (PIN SẠC HOÀN CHỈNH)/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 4302-001422/PIN LITHIUM (PIN SẠC HOÀN CHỈNH)/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 4302-001424/BỘ PIN SẠC LITI_Tái xuất từ STT 47 của TK 107892702410/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 5176-2601/Bộ pin sạc bằng ion liti, hiệu KOBALT, model: KB 224-03, điện áp 24V. Assembled in VietNam, Cells made in Malaysia. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 51771-2601/Bộ pin sạc bằng ion liti, hiệu KOBALT, model: KB 424-03, điện áp 24V. Assembled in VietNam, Cells made in Malaysia. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 6830AA024674/6830AA024744/Pin sạc dự phòng (Pin lithium-ion), Model: EB-U2500, 5000mAh, hàng mới 100%, P/N: 6830AA024674/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 6830AA024674/Pin sạc dự phòng (Pin lithium-ion), Model: EB-U2500, 5000mAh, hàng mới 100%, P/N: 6830AA024674/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 6830AA024737/Pin sạc dự phòng (Pin lithium-ion), Model: EB-U2500, 5000mAh, hàng mới 100%, P/N: 6830AA024737/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 6830AA024738/Pin sạc dự phòng (Pin lithium-ion), Model: EB-U2500, 5000mAh, hàng mới 100%, P/N: 6830AA024738/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 6830AA024744/Pin sạc dự phòng (Pin lithium-ion), Model: EB-U2500, 5000mAh, hàng mới 100%, P/N: 6830AA024674/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 702-2005H0-0001/Pin Lithium-ion dùng lưu trữ pin trong hệ thống năng lượng mặt trời. Model: TGB-5. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 7610000IV00/Pin Li-ion, PN: 7610000IV00, hàng mới 100%, xuất từ mục 2 tờ khai số:107868954060/A42/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 7610000IX00/Pin Li-ion, PN: 7610000IX00, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số: 107868954060/A42/CN/XK
- Mã Hs 85076039: 800-00229/Pin Lithium-ion (Battery pack) Polarium 48V 250Ah NMC 19I 4U 13S. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 800-00280/Pin Lithium-ion (Battery pack) Polarium Gen 6, 48V 180Ah, 23"2U, IP65 NMC 14S. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: 800-00311/Pin Lithium-ion (Battery pack) Polarium ATC LFP G5 19"4U 300Ah 15S 1pole. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 800-00350/Pin Lithium-ion (Battery pack) Polarium LFP G5 19"3U 100Ah 15S 1pole. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: 90-EP5NP00C0/Hộp pin sạc tai nghe bluetooth không dây. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: A80-70742/Bộ pin, bằng Lithium-ion, dùng cho động cơ điện hybrid nối với trục chân vịt, trang bị trên spgc, 1 pack=4 viên pin, E-motion Battery Pack 39.1 kWh.Mới 100%XT mục:1 TK: 107064010320/E21/CN/XK
- Mã Hs 85076039: BA2460CA1/Bộ pin Lithium ion 24V 6Ah nhãn hiệu Greenworks, lõi pin xuất xứ Malaysia, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: BB240CAA1/Bộ Pin Lithium ion 24V 4AH, nhãn hiệu Greenworks, lõi pin xuất xứ Malaysia, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: BB640NAA1/Bộ pin lithium 60V - 4Ah, dùng cho thiết bị làm vườn, nhãn hiệu Greenworks, model BB640NA, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: BBDSG045/Pin Li-on, loại có thể sạc lại, hàng mới 100% (Dòng hàng số 18, tk 107351901640/ngày 14/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85076039: Bộ kích bình xe tải 12-24V, hiệu Yesper, được trang bị viên pin cao cấp Lithium, dùng để tích trữ và cung cấp điện năng cho việc khởi động động cơ xe tải. Mới 100%, sx 2025/US/XK
- Mã Hs 85076039: Bộ pin dùng cho quạt áo điều hòa 18V (Pin + Sạc + Dây cáp). Bằng pin ion liti. Dạng pin sạc. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: Bộ pin Lithium-Ion 20V (có thể sạc lại được), dung tích 4000mAh - mode 6035, nhãn hiệu Hyper Tough. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: Bộ pin sạc (bằng ion liti) dùng cho máy thổi lá cây. Hiệu Kobalt. Model: KBCD 3424-03, điện áp 24V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: Bộ pin sạc lithium-ion, model RB-1225R, dùng cho máy ép ống thủy lực cầm tay, có thể sạc lại, điện áp 10.8V, NSX: Công Ty TNHH Lanewood Industry Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: C4101252-00-VN/Thân khung chính của máy khoan băng, chất liệu nhựa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: CG-Q515NAXRGDL/PIN LITHIUM (PIN SẠC HOÀN CHỈNH)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: Chi tiết lắp ráp (bằng nhựa) để sản xuất thiết bị âm thanh - hình ảnh (loa -âm ly - đầu đĩa) mã: VMH1A306Z/VN/XK
- Mã Hs 85076039: Đèn pin cầm tay WASING WFL-H9 đèn pin xách tay được thiết kế để hoạt động bằng pin (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 85076039: DJ96-00205D/BỘ PIN SẠC LITI_Tái xuất từ STT 11 của TK 107809827640/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/KR/XK
- Mã Hs 85076039: DJ96-00209A/BỘ PIN SẠC LITI_Tái xuất từ STT 32 của TK 107771201160/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/KR/XK
- Mã Hs 85076039: DJ96-00227C/BỘ PIN SẠC LITI_Tái xuất từ STT 11 của TK 107771475710/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85076039: DJ96-00242D/BỘ PIN SẠC LITI_Tái xuất từ STT 10 của TK 107771475710/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85076039: DJ96-00248A/BỘ PIN SẠC LITI CHO MÁY HÚT BỤI_Tái xuất từ STT 2 của TK 107906452030/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85076039: DJ96-00249B/BỘ PIN SẠC LITI CHO MÁY HÚT BỤI_Tái xuất từ STT 31 của TK 107797516040/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85076039: DJ96-00251B/BỘ PIN SẠC LITI CHO MÁY HÚT BỤI_Tái xuất từ STT 7 của TK 107887687460/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/KR/XK
- Mã Hs 85076039: EB-P4520XUEGWW Sạc dự phòng 20, 000 mAh 45W. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: E-Call-GC/Pin dùng cho thiết bị định vị trên ô tô, PACK E-Call, Lithium Ion Battery, PACK EAC64579601 (E-call - TCU4), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: E-Call-OCU3-GC/Pin dùng cho thiết bị định vị trên ô tô, PACK E-Call, Lithium Ion Battery, EAC63298904(E-Call OCU3), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: G823-00585-003AA/ASSY, BATTERY, PACK, THICK FLEX, MT5 ATL/CN/XK
- Mã Hs 85076039: GH43-04993A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG (Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, GCCB tại VN)(Tái xuất 315 chiếc mục 6 TK 107735745830/A42_24/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85076039: GH43-05199A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG (Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, GCCB tại VN)(Tái xuất 100 chiếc mục 1 TK 107842033830/A42_26/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85076039: GH43-05206A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG (tái xuất mục 30 tờ khai nhập số 107084226540 ngày 08/04/2025) (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85076039: GH43-05209B/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG (tái xuất mục 26 tờ khai nhập số 107846768630 ngày 29/12/2025) (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85076039: GH43-05259A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG (tái xuất mục 40 tờ khai nhập số 107331349900 ngày 07/07/2025) (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85076039: GH43-05270A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG (Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, GCCB tại VN)(Tái xuất 15 chiếc mục 2 TK 107842033830/A42_26/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85076039: GH82-35026B/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: GH96-15902A/PIN SẠC HOÀN CHỈNH (PIN LITHIUM) DÙNG CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG (tái xuất mục 16 tờ khai nhập số 106931455260 ngày 10/02/2025) (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85076039: GPOD.25-TPB8100AC/Pin sạc dự phòng bằng lithium-polymer, không kèm dây, điện áp: 5V/2.4A, công suất 20W, model: TPB8100AC, nhãn hiệu TECH, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: GPOD.26-TPB8100AC/Pin sạc dự phòng bằng lithium-polymer, không kèm dây, điện áp: 5V/2.4A, công suất 20W, model: TPB8100AC, nhãn hiệu TECH, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: HONDA-GC/Pin dùng cho thiết bị định vị trên ô tô, PACK HONDA, Lithium Ion Battery, E-Call Honda Pack (EAC64098202), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: J81AB001F/Pin sạc lithium-ion dùng cho thiết bị viễn thông, Model: BKB 902 71/241, điện áp: 48Vdc, dung lượng: 4800Wh. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: JXJA2011FB/Pin sạc lithium-ion dùng cho thiết bị lưu trữ năng lượng của trung tâm dữ liệu, Model: 213-000004-001, điện áp: 49Vdc, dung lượng: 355Wh. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: K2D4DEAA1/Bộ pin lithium 24V - 2Ah, dùng cho thiết bị làm vườn, nhãn hiệu Greenworks, model K2D4DAE, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: K2S2BEAA1/Bộ pin Lithium ion 24V 2Ah nhãn hiệu Greenworks, lõi pin xuất xứ Malaysia, kèm thiết bị sạc 65W, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: K2S4BEAA1/Bộ pin lithium 24V- 4Ah kèm sạc, dùng cho thiết bị làm vườn, nhãn hiệu Greenworks, model K2S4BEA, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: KB24403-2601/Bộ pin sạc bằng ion liti, hiệu KOBALT, model: KB 224-03, điện áp 24V. Assembled in VietNam, Cells made in Malaysia. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: KBCD-2601/Bộ pin sạc (bằng ion liti) dùng cho máy thổi lá cây. Hiệu Kobalt. Model: KBCD 3424-03, điện áp 24V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: KBCD-2602/Bộ pin sạc (bằng ion liti) dùng cho máy thổi lá cây. Hiệu Kobalt. Model: KBCD 3424-03, điện áp 24V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: KOSMOS LT-GC/Pin thuốc lá điện tử, PACK PLBAT.0264 (KOSMOS- LT). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: LBHPTC200/Bộ pin lithium-ion, có thể sạc được nhiều lần, điện áp 24V, dòng điện 2Ah, lõi pin xuất xứ Malaysia hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: Linh kiện bằng nhựa (chân đế) để sản xuất thiết bị âm thanh - hình ảnh (loa -âm ly - đầu đĩa) mã: VKL1A250/VN/XK
- Mã Hs 85076039: Linh kiện bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, Pin Lithium dùng cho điện thoại di động, ký hiệu: HQ-S71, Model: GH81-18734A/KR/XK
- Mã Hs 85076039: Lithium Battery - Pin được lắp trong robot dùng để cung cấp năng lượng cho thiết bị robot hoạt động, RB01, 25.55V, 24300mAh, 620.86Wh thuộc TKN 106381205560/E13 dòng 1;đã sd/CN/XK
- Mã Hs 85076039: Lõi pin lithium ion (loại sạc được nhiều lần), dung lượng 4718 mAh, điện áp định mức: 3.891V(hàng hư hòng), từ tờ khai nhập 106254329420/CN/XK
- Mã Hs 85076039: LXTE3092/Bộ pin sạc dự phòng, gồm1pin sạc(ion liti) dự phòng, 1 dây sạc, dùng cung cấp điện cho t/bị điện tử, dòng điện5V/2.4A, model:WIA1KB36010394, hiệu:Onn, L3TPB010-CS-R-US(WIA1KB36010394), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076039: Nguồn khởi động khẩn cấp cho xe ô tô -NEBO ASSIST AIR 1500XP.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: NL024/Pin lithium-ion, model: I0314A, điện áp: 3.63V, 4800mAh, hàng mới 100% - 204003677, TKN 107380935210, MỤC SỐ 1/CN/XK
- Mã Hs 85076039: P42R12-08-H01/Pin Li-ion/Pin sạc của dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh model: BL1430B_D/14.4 V/3Ah/44Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: P42R12-08-H02/Pin Li-ion/Pin sạc của dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh model: BL1430B_D/14.4 V/3Ah/44Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: P42R12-08-H04/Pin Li-ion/Pin sạc của dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh model: BL1430B-D/14.4 V/3Ah/44Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: P51R15-04-H01/Pin Li-ion/Pin sạc của dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh model: BL1815N/18V/1.5Ah/27Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: P51R15-04-H02/Pin Li-ion/Pin sạc của dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh model: BL1815N/18V/1.5Ah/27Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: P51R15-04-H11/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh Model:BL1815N_5S1P_15M/P51R15-04-H11/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: P52R12-07-H04/Pin Li-ion/Pin sạc của dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh model: BL1830B_D/18V/3Ah/54Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: P52R12-07-H05/Pin Li-ion/Pin sạc của dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh model: BL1830B_D/18V/3Ah/54Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: P52R12-07-H06/Pin Li-ion/Pin sạc của dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh model: BL1830B-D/18V/3Ah/54Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: P61R20-04-H01/Pin Li-ion/Pin sạc của máy hút bụi dạng hoàn chỉnh model: VCASBT90E/VS9000RL ESS/21.6 V/1.8 Ah/38.88 Wh/DJ96-00227A/VN/XK
- Mã Hs 85076039: P61R30-01-H01/Pin Li-ion/Pin sạc của máy hút bụi dạng hoàn chỉnh model: VCA SBT90/VS9000RL/21.9 V/2.85 Ah/62.42 Wh/DJ96-00221A/VN/XK
- Mã Hs 85076039: PAAR35-01-H01/Pin Li-ion/Pin sạc của dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh model: Back Pack/36V/33.5Ah/1206Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: PB1062P101B/Pin Li-ion/Pin sạc của máy hút bụi dạng hoàn chỉnh model: VCA-SBTC97/JET 4.0 GLOBAL/25.2 V/3.97 Ah/100 Wh/DJ96-00249B/VN/XK
- Mã Hs 85076039: PB1213P101A/Pin Li-ion/Pin sạc của dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh model: PDC1200/36V/33.5Ah/1206Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: PB1573P101C/Pin Li-ion/Pin sạc của dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh model: PDC1500/36V/43.55 Ah/1567.8 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: PB3891P102A/Pin Li-ion/Pin sạc của máy hút bụi dạng hoàn chỉnh model: VCA-SBT90EB/VS9200 ESS/21.6 V/1.8 Ah/38.88 Wh/DJ96-00227C/VN/XK
- Mã Hs 85076039: PB7451P101A/Pin Li-ion/Pin sạc của máy hút bụi dạng hoàn chỉnh model: VCA-RBTF98/VR90F/14.4 V/5.00 Ah/72 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: PBB8-0155-FB1-BLK-PO017217/ Sạc dự phòng 5000mAh màu đen mã hàng PBB8-0155-FB1-BLK-PO017217, đơn giá GC là: 0.1256 USD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: PBB8-0155-FB1-WHT-PO017217/Sạc dự phòng 5000mAh màu trắng mã hàng PBB8-0155-FB1-WHT-PO017217, đơn giá GC là: 0.1256 USD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: PH1153P102B/Pin Li-ion/Pin sạc của điện thoại di động dạng hoàn chỉnh model: EB-BF776BAE/FLIP8 MAIN/3.89 V/1.150 Ah/4.48 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: PH2493P102B/Pin Li-ion/Pin sạc của điện thoại di động dạng hoàn chỉnh model: EB-BF977DAE/FOLD8 SUB/3.89 V/2.393 Ah/9.31 Wh/VN/XK
- Mã Hs 85076039: PH3023P101B/Pin Li-ion/Pin sạc của điện thoại di động dạng hoàn chỉnh model: EB-BF777DAY/Flip 8 Sub/3.89 V/3.024 Ah/11.77 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: PH3023P102B/Pin Li-ion/Pin sạc của điện thoại di động dạng hoàn chỉnh model: EB-BF777DAE/FLIP8 SUB/3.89 V/3.024 Ah/11.77 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: PH4262P101B/Pin Li-ion/Pin sạc của đồng hồ thông minh dạng hoàn chỉnh model: EB-BL330ABY/FRESH 8 LARGE/3.9 V/0.426 Ah/1.67 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: PH4352P101B/Pin Li-ion/Pin sạc của đồng hồ thông minh dạng hoàn chỉnh model: EB-BL355BAY/WATCH9 LARGE/3.86 V/0.435 Ah/1.68 Wh/ZZ/XK
- Mã Hs 85076039: Phụ tùng thiết bị Solar- Pin lưu trữ điện (Lithium), dung lượng: 5.1 kWh, Chuẩn IP66, Chu kỳ: 6000 chu kỳ sạc/xả, KT: 376x600x168 mm, hiệu SOLAX POWER- TB-HS51/CN/XK
- Mã Hs 85076039: Phụ tùng xe nâng: Pin (Lithium battery), nhãn hiệu EIKTO, Model: 35304000310, điện áp: 24V/230Ah, NSX: Eikto New Energy Co., LTD, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: Pin bằng ion liti, sạc lại được, cung cấp năng lượng cho tất cả các loại máy công cụ cầm tay dùng trong nhà xưởng, model WA3016, điện áp 20V, dung lượng 4.0Ah, hiệu Worx Green, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: Pin dự phòng StarGo Star X1 Pro 10000mAh 22.5W, chất liệu: Lithium, loại pin sạc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: Pin Li- Ion, model: BA0205, 12V-110W, nhãn hiệu MENT, cell pin của China, đóng gói và sản xuất bởi Ment. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: Pin máy đóng đai, pin sạc Lithium-ion cho máy đóng đai cầm tay, điện áp 14.4V, dung lượng 4.0Ah (57.6Wh), vỏ nhựa ABS, dùng làm pin thay thế cho máy đóng đai JDV13/16, nsx; Zhiye, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: Pin sạc cho máy khoan cầm tay 14.4V 5.0Ah, bằng lithium (LITHIUM ION BATTERIES). Part no: LIB-476. Ph/kiện sửa chữa tàu biển MV CELEBRITY SOLSTICE, Marker: Europlan Engineering LTD. Mới 100%/FI/XK
- Mã Hs 85076039: Pin sạc dự phòng cho chuông cửa thông minh (gồm 2 cell pin lithium-ion được đồng thành bộ), hiệu: Ring, Model:5F53E9, điện áp 3.6V, dung lượng 5800mAh, PO no:4460032927. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: P-IVI/Pin dùng cho thiết bị định vị trên ô tô, Pack P-IVI, Lithium Ion Battery, PACK EAC64579701 (P-IVI), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: PMI VOYAGER-GC/Pin thuốc lá điện tử, PACK BAT0248 (PMI VOYAGER), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: PN10LDC-BP(K)/1067697.25/Pin sạc dự phòng dùng cho thiết bị điện tử/PN10LDC-BP(K)/1067697/C-type, 26700-4000mAh, Kaki, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: PN10LDC-BP(Y)/1067698.25/Pin sạc dự phòng dùng cho thiết bị điện tử/PN10LDC-BP(Y)/1067698/C-type, 26700-4000mAh, Yellow, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: Q4-GC/Pin điện thoại di động, Q4 Pack (Pin Xạc), Lithium Ion Battery, Q4 Pack (GH43-05125A), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: Q5-GC/Pin điện thoại di động, Q5 Pack (Pin Xạc), Lithium Ion Battery, Q5 Pack (GH43-05174A), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: Q6-GC/Pin điện thoại di động, Q6 Pack (Pin Xạc), Lithium Ion Battery, Q6 Pack (GH43-05214A), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: Q7-GC/Pin điện thoại di động, Q7 Pack (Pin Xạc), Lithium Ion Battery, Q7 Pack (GH43-05271A), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076039: Sạc dự phòng Pin Lithium - Ion dung lượng: 20000mAh, điện áp 3, 7V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: SẠC DỰ PHÒNG XIAOMI 20000MAH GEN3, hàng mới 100%. PN: 77006001000194/CN/XK
- Mã Hs 85076039: SD00.0010600/Pin Lithium-ion, công suất 5kWh dùng lưu trữ pin trong hệ thống năng lượng mặt trời. Model: APX 5.0P-B1-US. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: SFB00066/Pin lithium ion (dạng bộ pin, dùng cho robot quét nhà, hút bụi), model: BRR-2P4S-6400S, điện áp 14.4V, dung lượng 5800mAh, KT: 132.5*37.5*39mm/Mã hàng: 1010030000176 (3.06.0091)/VN/XK
- Mã Hs 85076039: SFB00067/Pin lithium ion (dạng bộ pin, dùng cho robot quét nhà, hút bụi), model: BRR-2P4S-5200SL, điện áp 14.4V, dung lượng 4900mAh, KT: 132.5*37.5*39.5mm/Mã hàng: 1010030000166 (3.06.0150)/VN/XK
- Mã Hs 85076039: SP269/21003-0028423/ZH-03-2101-002-00/Bộ Pin Battery Pack (Ballvac-3S1P)-04-SunPower(20P), DC10.8V 2000mAh, XB950, 21.6Wh, (Pin sạc bằng ion liti), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: SP312/11003-0028547/ZH-03-2145-003-00/Bộ Pin Battery Pack (WV200 Lite -2S1P)-08 SP20P, XFBT200 (Pin sạc bằng ion liti), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: SP388/11003-0028514/ZH-03-2145-002-00/Bộ Pin Battery Pack (WV200 Lite -2S1P)-07 SP20P, XFBT200 (Pin sạc bằng ion liti), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: SP541/11003-0028719/Bộ pin dùng cho xe đạp điện BT-700B (910151200019), 36V 19.6Ah(708Wh)10S4P, 3610-10711, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: SP752/11003-0028894/ZJ-1501-2507A-0001-00/Bộ Pin Battery Pack FA020BAT50P (Pin sạc bằng ion liti), dung lượng 5000mAh, điện áp 3.65V, 30Z7090(FA020-1S1P)-01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: SP781/11003-0028989/ZJ-1501-2510A-0005-00/Bộ Pin Battery Pack FA056-50E-2S1P (Pin sạc bằng ion liti), dung lượng 5000mAh, điện áp 7.3V, 30Z7085(FA050-2S1P-VN)-01, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076039: TC-PIN602A/Bộ pin sạc Lithiumion (Liion) 11.1V 2000mAh, Model:1745V-BAT, có thể sạc lại, dùng cho máy bơm hơi 602A, BULLSEYE, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85076039: VCA-SAPC97/WA/BỘ PHỤ KIỆN (BỘ PIN SẠC LITI)_TK 107878374700/A42/ 107878410620/A42/VN/XK
- Mã Hs 85076039: VCA-SBT90/VT/BỘ PHỤ KIỆN (BỘ PIN SẠC LITI)_TK 107877829950/A42/VN/XK
- Mã Hs 85076039: VCA-SBT90E/VT/BỘ PHỤ KIỆN (BỘ PIN SẠC LITI)_TK 107877850400/A42/VN/XK
- Mã Hs 85076039: VCA-SBT90EB/VT/BỘ PHỤ KIỆN (BỘ PIN SẠC LITI)_TK 107877876300/A42/VN/XK
- Mã Hs 85076039: VCA-SBTA60/VT/BỘ PHỤ KIỆN (BỘ PIN SẠC LITI)_TK 107878332110/A42/VN/XK
- Mã Hs 85076039: Vỏ (bằng nhựa) của âm ly mã: VGW1A608/VN/XK
- Mã Hs 85076039: WB-WA2000 E00-2601/Pin sạc dùng cho amply, model WB-WA2000 E00/VN/XK
- Mã Hs 85076090: (10308912100/E31/04-JAN-2020)Pin làm bằng ion liti (EAC63298902)-IVIDIV(BATVWLGC.BGLO2S). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: (107787910530/E15/10-DEC-2025)Pin làm bằng ion liti (EAC63298904)-IVIDIV(BATVWLGC.BCN3VS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: (107870538530/E11/2026-01-07) Pin làm bằng Lithium-ion dùng cho máy hút bụi gia dụng nhãn hiệu LG, điện áp đầu ra 25.9V, dung lượng 2400mAh-VCDIV(EAC63382216).Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: (107893457450/E15/14-JAN-2026)Pin làm bằng ion liti (EAC63298904)-IVIDIV(BATVWLGC.BCN3VS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: (107905720530/E11/2026-01-19) Pin làm bằng Lithium-ion dùng cho máy hút bụi gia dụng nhãn hiệu LG, điện áp đầu ra 25.2V, dung lượng 2300mAh-VCDIV(EAC63382208).Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 042-0173/Microphones and stands therefore/ EA 02 PM (Mô-đun nguồn đã lắp pin sạc (Lithium), linh kiện của thiết bị trợ thính)/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 070-3026-000001/Accumulator; lithium-ion/ Battery Roger Touchscreen Mic/Multim. Hub assembled (Pin sạc lithium 3.7V, dùng trong thiết bị trợ thính)/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 070-3029-000001/Accumulator; lithium-ion/ Battery Roger Select (Pin sạc Lithium 3.8V, dùng trong thiết bị trợ thính)/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 109-00606-000/R01110000285 Pin Lithium có thể sạc lại, mã sản phẩm:109-00606-000, dung lượng 500-520mAh, điện áp 3.85V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 109-00615-000/R01110000284 Pin Lithium có thể sạc lại, mã sản phẩm:109-00615-000, dung lượng 46-49mAh, điện áp 3.85V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 110-3255HB/Pin lithium-ion dùng để lắp ráp bộ pin, đ.a định mức 3.6V, model INR18650-20S, CL ion lithium, NSX SAMSUNG SDI, dung lượng: 2000 mAh, mới 100% (Xuất trả từ Mục 1 TK 107298108630/E11)/MY/XK
- Mã Hs 85076090: 120201-001326/Pin sạc dùng cho tai nghe (120201-001326), model S2107, điện áp 3.87V, dung lượng 344.53mAh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 120201-001327/Pin sạc dùng cho tai nghe (120201-001327), model S2107, điện áp 3.87V, dung lượng 344.53mAh.. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 126000806/Pin của máy đọc mã vạch (3.6V 6080mAh)/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 128001611/Pin/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 128002611/Pin/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 130667011DG9/Pin sạc bằng li-ion (40V, 6AH), CS 216Wh, hiệu Ryobi, model OP40605VNM - RYOBI GEN4 40V 6.0AH 10S3P BATTERY PACK WITH SUNPOWER 2.0AH CELL. Hàng mới 100%.TKN:106835673560/E15.Dòng 2/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 149LGC0027/Pin Lithium dùng cho máy cắt cỏ model: AUC18429, hàng mới 100%, 149LGC0027, TGGC= 256, 610.020 USD/KR/XK
- Mã Hs 85076090: 14SLGC0015/Pin lithium dùng cho sản xuất xe máy điện model MPCDDMKSTD1V. Hàng mới 100%, 14SLGC0015, TGGC=2, 220.33 USD/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 14SLGC0020/Pin lithium dùng cho sản suất xe máy điện model: MPCHODMLMA1V, hàng mới 100%, 14SLGC0020, TGGC= 271, 268.700 USD/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 15801081689V Bộ pin sạc Lithium-ion, model: SV2000, 2350mAh- 10.8V- 25P Kích thước:74.6*22.7*158.1mm Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85076090: 1600A001CG Pin GBA 18V 2.0Ah, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 191L47-8 PIN BL4050F(LI-ION, 40V, 5.0AH) (là pin Li-ion cao cấp dùng cho máy hút bụi)/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 197393-5 PIN BL1016(LI-ION, 12V MAX, 1.5AH), phụ tùng cho máy cầm tay, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 26023/Pin lithium-ion, vật liệu: lithium-ion, dùng cho bộ nguồn khẩn cấp đèn LED. Điện áp định mức: 3.6V, dung lượng: 2600mAh, mật độ năng lượng riêng: 28.8Wh/kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 2983602/Pin lithium, có thể sạc được nhiều lần, điện áp 80V, dòng điện 2Ah, model BAB740, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 2983802/Bộ pin lithium ion, có thể sạc được nhiều lần, điện áp 80V, dòng điện 4Ah, model BAB742, lõi pin xuất xứ Malaysia, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076090: 3215-00619-00/Pin Li-ion/Pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh), mã NB INR18650-15U1, mã TT INR18650-15UM.XK từ dòng hàng 2 TK 107672648420 ngày 05/11/2025/MY/XK
- Mã Hs 85076090: 3215-00628-00/Pin Li-ion/Pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh).Mới 100%, mã NB PGF554091HN6, mã TT PGF554091HT.XK từ dòng hàng 7 TK 106363645840 ngày 19/06/2024/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 3215-00642-00/Pin Li-ion/Pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh), mã NB INR18650-25R5, mã TT INR18650-25RM.XK từ dòng hàng 3 TK 107541657200 ngày 18/09/2025/MY/XK
- Mã Hs 85076090: 3215-00661-01/Pin Li-ion/Pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh), mã NB PGF425870A14, mã TT PGF425870AT.XK từ dòng hàng 9 TK 107784716320 ngày 09/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 3215-00675-00/Pin Li-ion/Pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh), mã NB INR18650-20S1, mã TT INR18650-20S.XK từ dòng hàng 5 TK 107784716320 ngày 09/12/2025/KR/XK
- Mã Hs 85076090: 3215-00759-00/Pin Li-ion/Pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh).Mới 100%, mã NB CC5493F101A, mã TT CC5493F101A.XK từ dòng hàng 1 TK 107592727430 ngày 08/10/2025/KR/XK
- Mã Hs 85076090: 39-0-000153S/PIN Lithium-Ion, dung lượng 650mAh, điện áp định mức 3.70V, dùng để lắp cho chuông xe đạp, hàng mới 100%, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK:106968933740, mục 1)/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 39-0-000162S/PIN Lithium-Ion, sạc được, dung lượng 4000mAh, điện áp định mức 3.2V, KT:dài 7.2cm, phi 2.5cm, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK:107715129540, mục 1)/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 3BA-HP0002/Pin LITHIUM ION, bằng ion liti, sạc đc, đa: 3.8V, tp: Aluminum(Al)/ 7429-90-5, Silicon (Si)/ 7440-21-3, dùng sx bộ phát wifi di động, mới100%, 3BA-HP0002, TX 1p mục 1, TK106632631930/E31/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 3Y9-RACE2BLK3/Hộp sạc pin Lithium, nhãn hiệu JBL, màu đen, có thể tích điện, dùng để sạc pin cho tai nghe, model:Endurance Race 2, dung lượng:600mAh, trong T/P không có thủy ngân, Đ/A:3.85V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 3Y9-RACE2BLU3/Hộp sạc pin Lithium, nhãn hiệu JBL, màu xanh, có thể tích điện, dùng để sạc pin cho tai nghe, model:Endurance Race 2, dung lượng:600mAh, trong T/P không có thủy ngân, Đ/A:3.85V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 3Y9-RACE2WHT3/Hộp sạc pin Lithium, nhãn hiệu JBL, màu trắng, có thể tích điện, dùng để sạc pin cho tai nghe, model:Endurance Race 2, dung lượng:600mAh, trong T/P không có thủy ngân, Đ/A: 3.85V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 4302-001418/PIN SẠC LI-ION 9800MAH_Tái xuất từ STT 5 của TK 107824866810/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 450015652-15/Thiết bị cấp điện dự phòng di động ngoài trời (pin sạc litium) điện áp 44.8V, 45.6Ah, 2042Wh, hiệu Jackery-PORTABLE POWER STATION JE-2000D. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 450015652-16/Thiết bị cấp điện dự phòng di động ngoài trời (pin sạc litium) điện áp 44.8V, 45.6Ah, 2042Wh, hiệu Jackery-PORTABLE POWER STATION JE-2000D. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 450017281-04/Pin sạc dự phòng REDLITHIUM, NH:Milwaukee, đ/a 4V, 3Ah, 12Wh-REDLITHIUM PORTABLE POWER USB-C SOURCE KIT WITH USB 3.0 BATTERY AND USB CABLE/VN ASSY.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 450017284-04/Pin sạc dự phòng gồm pin và dây USB REDLITHIUM, NH:Milwaukee, đ/a 4V, 3Ah, 12Wh-REDLITHIUM PORTABLE POWERWITH USB-C SOURCE KIT WITH USB 3.0 BATTERY AND USB CABLE (THD)/VN ASSY.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 450018679-01/Pin sạc lithium ion dùng cho xe đạp, điện áp 36V, dung lượng 14Ah, 504Wh -LITHIUM-ION BATTERY. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 490001-019574-1A/Ắc quy điện dùng cho sản phẩm điện tử, dạng pin sạc, bằng Ion liti, 3, 85V, 500mAh, dùng trong sản xuất tai nghe, NSX:Highpower, mới 100%.TK 107467571260-mục 1/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 525420A00217/Bình điện xe nâng, loại Lithium, điện áp 48V, dung lượng 15Ah, kích thước: cao 210 mm x rộng 85 mm x dài 175mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 750302130/Pin sạc thứ cấp bằng Lithium(2AH-7.2Wh), dùng cho dụng cụ cầm tay-BATTERY, 3.6V~4.2V-DC 2.0AH 18650 EVE ICR18650/20P2(20P IMPROVING VERSION) LI-ION. Mới 100%.TKN:107690533420/E11.Dòng 2/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 756003030A/Pin sạc thứ cấp Li-ion INR21700-A40HC (3.6V, 4.0AH, 14.4Wh), không thương hiệu, P/N: 750302237- BATTERY, 3.6V~4.2V-DC 4.0AH TTI INR21700 A40HC LI-ION-VN Air Shipment. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: 7610000I300/Pin lithium-ion, 1 cell pin, PN: 7610000I300, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:107725597010/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 7610000IW00/Pin lithium-ion, 1 cell pin, PN: 7610000IW00, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số: 107806836100/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 7610000J000/Pin lithium-ion, 1 cell pin, PN: 7610000J000, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số: 107878635540/A42/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 7610000J100/Pin lithium-ion, 1 cell pin, PN:7610000J100, hàng mới 100%, xuất từ mục 2 tờ khai số: 107892225010/A42/CN/XK
- Mã Hs 85076090: 78PE8600011/Pin lithium-ion, 1 cell pin, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076090: 800-00190/Pin Lithium-ion (Battery pack) Polarium Nokia NOLB_48V 50Ah LFP 19I 3U 15S. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076090: A011045046AVN/Pin, bằng Lithium - ion (Pin sạc lại được), model: AEC WS-18650-2S1P-01, gồm 02 cell pin, điện áp: 7.2V, công suất: 23.76Wh, dung lượng: 3300mAh (EBA00418V), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076090: A012205001AVN/Bộ pin Li-ion (Pin sạc), dùng cho xe đạp, model: AEC WS-21700-13S3P-05, điện áp 47.19V, dung lượng 14.7Ah, kích thước: 362*109.4*90.3mm (mã:150806002523), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Ắc quy Lithium công suất 48V-10Ah, dùng cho xe nâng tay điện. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: B003720E-NN0R-26/Bộ sạc dự phòng lithium-ion, hiệu Battery Backup model no:BBS8V1T, input 11.5 - 12.5V DC; 3.5A.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85076090: B15-2212-002/Bộ Pin 322CLZK0012 NR6B-2202-12-099-002 Pin Li-ion 11.1V (NCM) 2200mAh + EC5 , (gồm 3 cục pin hàn cố định) dùng cho bộ nguồn khởi động khẩn cấp ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: B15-4012-030/Bộ pin 322CLZK0041 NEC5-4002-12-099-002 11.1V 4000mAh+EC5+10PIN CABEL, (gồm 3 cục pin hàn cố định) dùng cho bộ nguồn khởi động khẩn cấp ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: BATTERY-ASS-P23.0/Pin sạc dùng cho thiết bị điện tử model: CM11-LB-K11V-01, bằng liti (Lithium-ion) đã gắn băng dính. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Bình ắc quy Lithium dùng cho xe nâng Hyundai F48460HW, điện áp 51.2V/460Ah, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: Bình điện LITHIUM-ION dùng cho xe đạp điện, có thể sạc lại, MODEL: EB-JH3616-P1; 36.9V/19.88 Ah/733 Wh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Bộ lưu trữ năng lượng dạng tủ, pin lithium, dung lượng 138.24 kwh, kích thước: 1200x1115x2200(mm), hãng SX: VINES, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Bộ pin lithium 18650*3, 11.1V/1500mAh 5C, đã gắn bo mạch và đầu dây nối, có thể sạc lại, dùng để sản xuất pin cho thiết bị bơm cầm tay. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85076090: Bộ pin sạc kèm sạc pin, nhãn hiệu: Total, model:TFBLI20011, điện thế: 20V, dung lượng pin: 2.0Ah, loại pin: Lithium-Ion, 2 cái/bộ (dùng cho các dụng cụ cầm tay)-Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: BPSSFSG001B/BATTERY, BATT_SAMSUNG/INR21700-48X/LI/4650mAH/CN/XK
- Mã Hs 85076090: C000036N-NN0R-26/Bộ kích bình ắc quy di động sử dụng pin sạc lithium, hiệu: NOCO, model: GB20, 12V, 500A, GENIUS BOOST(1SET = 1PCE), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: C6500069-00/pin lithium ion, nhãn hiệu samsung, model CC5003F102, điệp áp 2.5A, công suất 5000mAh, hàng mới 100%, thuộc dh số 1 tk 107885121150/KR/XK
- Mã Hs 85076090: CC3424F102A/Pin Li-ion/Pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/KR/XK
- Mã Hs 85076090: CEL15007000AA/Cell Pin Lithium ion, pin sạc nhiều lần (ắc-qui điện) dùng cho bộ pin ô tô điện, model: IFP72175207-314Ah, điện áp 3.2V/314Ah/1004.8Wh, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: Cell pin sạc LFP (Lithium-ion) model: IFP28148115B-52Ah, dung lượng 52Ah, điện áp 3.2V.được sử dụng trong pin xe điện và hệ thống lưu trữ điện năng (ESS).Mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85076090: CM11-LB-K11V-01/Pin sạc dùng cho thiết bị điện tử model: CM11-LB-K11V-01, bằng liti (Lithium-ion). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: CM21-LB-K11V-01/Pin sạc dùng cho thiết bị điện tử model: CM21-LB-K11V-01 (P1 Duo), bằng liti (Lithium-ion). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: CM31-LB-K11V-01/Pin sạc dùng cho thiết bị điện tử model: CM31-LB-K11V-01, bằng liti (Lithium-ion). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: CU3893F104A/Pin Li-ion/Pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/CN/XK
- Mã Hs 85076090: CU4863F124A/Pin Li-ion/Pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/CN/XK
- Mã Hs 85076090: CU5203F101B/Pin Li-ion/Pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/CN/XK
- Mã Hs 85076090: CU5693F101B/Pin Li-ion/Pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/CN/XK
- Mã Hs 85076090: CU5883F104A/Pin Li-ion/Pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/CN/XK
- Mã Hs 85076090: CUS-X1888-3004000000232-C/pin lithium ion (loại có thể sạc lại) (bên trái) 3004000000232(đã phủ lớp chống nước) dùng cho tai nghe iphone 3.67V, 36.2mAh model A2647/DE/XK
- Mã Hs 85076090: DA10003754/Pin Lithium-ion Battery, L/F, 88.5*20* 8.4MM, 3.7V, 1500mAh, NTC-802085-533-RV0221. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85076090: DA10003755/Pin lithium-ion, SAN047PL 652535 1S1P 533-RV0244, 500mAh, điện áp: 3.7V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: DA10003789/Pin sạc, làm bằng ion-liti (lithium-ion), 521730 1S1P RV229, 290mAh, điện áp định mức: 3.8V, điện áp sạc tối đa: 4.35V, 29C00000003V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: EAPAY004300-26/Thiết bị lưu trữ điện dùng để cung cấp điện cho lưới điện, GSP5000_VE_V1A IEC 306Ah_Standard_2hr, Model: GSP503066PL-FLCC2I-20012500060-AA, Max DC 1500V, 4888.17 kWh, nsx 2025/VN/XK
- Mã Hs 85076090: EBA00246/Pin lithium, Li-ion, dùng cho thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng (dòng 14 của tờ khai 107483960250)/CN/XK
- Mã Hs 85076090: EBA00338/Pin lithium, Li-ion, dùng cho thiết bị điện tử (dùng cho loa), hàng chưa qua sử dụng (dòng hàng số 2 của tờ khai 107387020310)/CN/XK
- Mã Hs 85076090: ENG-FC27BK/Pin sạc dự phòng MagSafe 3-trong-1 5.000mAh cho đồng hồ và điện thoại, màu đen, hàng mới 100%(Đơn giá GC=0.3516USD/PCS)/VN/XK
- Mã Hs 85076090: ENG-FC27WH/Pin sạc dự phòng MagSafe 3-trong-1 5.000mAh cho đồng hồ và điện thoại, màu trắng, hàng mới 100%(Đơn giá GC=0.3516USD/PCS)/VN/XK
- Mã Hs 85076090: ENG-UB05-PO 182796/Sạc dự phòng không dây 20000mAh màu đen mã hàng ENG-UB05-PO 182796, đơn giá GC là: 0.1395 USD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: ESS15004003/Bộ lưu trữ năng lượng dạng hộp, pin lithium kèm giắc cắm và giá đỡ, dung lượng 5.32 KWh, kích thước: 265x400x203(mm), hãng SX: VINEG, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: ESS15004005/Bộ lưu trữ năng lượng dạng hộp, pin lithium, dung lượng 5.32 KWh, kích thước: 265x400x203(mm), hãng SX: VINEG, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GB150-2026/Sạc pin dự phòng bằng ion liti NOCO GB150 12V 3000A hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GB20-2026/Sạc pin dự phòng bằng ion liti NOCO GB20 12V 500A hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GB40-2026/Sạc pin dự phòng bằng ion liti NOCO GB40 12V 1000A hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GBX45-2026/Sạc pin dự phòng bằng ion liti NOCO GBX45 12V 1250A hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GBX55-2026/Sạc pin dự phòng bằng ion liti NOCO GBX55 12V 1750A hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GBX75-2026/Sạc pin dự phòng bằng ion liti NOCO GBX75 12V 2500A hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GH43-04986A/PIN LITHIUM (PIN SẠC HOÀN CHỈNH), xuất trả theo mục hàng số 43 của tờ khai 107671407210. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GH43-05123A/PIN LITHIUM (PIN SẠC HOÀN CHỈNH), xuất trả theo mục hàng số 47 của tờ khai 107833248500. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GH43-05125A/PIN LITHIUM (PIN SẠC HOÀN CHỈNH), xuất trả theo mục hàng số 48 của tờ khai 107833248500. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GH43-05218A/PIN LITHIUM (PIN SẠC HOÀN CHỈNH), xuất trả theo mục hàng số 14 của tờ khai 107505694700. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GH43-05244A/PIN LITHIUM (PIN SẠC HOÀN CHỈNH), xuất trả theo mục hàng số 50 của tờ khai 107833248500. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GH43-05244B/PIN LITHIUM (PIN SẠC HOÀN CHỈNH), xuất trả theo mục hàng số 38 của tờ khai 107749195150. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GH43-05255A/PIN LITHIUM (PIN SẠC HOÀN CHỈNH), xuất trả theo mục hàng số 48 của tờ khai 107842332400. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GH43-05257A/PIN LITHIUM (PIN SẠC HOÀN CHỈNH), xuất trả theo mục hàng số 32 của tờ khai 107239580010. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GP301020002058/Pin Li-ion GP301020002058 ICR18500 3.7V - 1100 mAh, sạc nhiều lần, có mạch IC bảo vệ chống cháy nổ và sạc xả quá dòng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: GP301020002086/Pin Li-ion INR18650 3.6V - 2600 mAh, sạc nhiều lần, màu xanh lá, có biểu tượng thùng rác và logo RBRC, với tấm liên kết ở cực dương và cực âm (nhô ra 4.5mm). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076090: GP303020000235/Pin lithium, Li-ion GSP-1S2P-F6D 4800mAh 3.6V (EBA00414), sạc nhiều lần, có mạch IC bảo vệ chống cháy nổ và sạc xả quá dòng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: Hộp pin Lithium 3.2v 280Ah (16 viên/hộp). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: IV-11963: Pin ARB-L18-3500U, điện áp: 3.6V; Fenix/TW/XK
- Mã Hs 85076090: J0224/Bình ắc quy 1.6Ah, kích thước 107x54x85mm, bằng liti, hàng mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107833610510, dòng hàng số 6/CN/XK
- Mã Hs 85076090: K174/Pin lithium dùng lắp ráp sản phẩm, điện áp 3.89V, dung lượng 219mAh, xuất trả một phần từ mục hàng số 1 thuộc TK:107721424420/E11 (19/11/2025), 318000813509/CN/XK
- Mã Hs 85076090: LIT-22 pack of 4/Pin Lithium-ion có thể sạc lại (gồm 2 tế bào pin đơn), model: LIT-22, dung lượng: 5.7Ah, Đ/áp: 7.4V, C/S: 42Wh, dùng cho thiết bị điện tử, 3000pcs = 750sets, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: LIT22-TWINPACK/Pin Lithium-ion có thể sạc lại (gồm 2 tế bào pin đơn), model: LIT22-TWINPACK, dung lượng: 5.7Ah, Đ/áp: 7.4V, C/S: 42Wh, dùng cho thiết bị điện tử, 2400pcs=1200sets, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: MOD15006000AA/Mô-đun pin Lithium Ion(Bằng ion liti)dùng lắp ráp bộ lưu trữ năng lượng ESS, cấu hình 104S1P, điện áp: 379.6VDC; công suất: 314 Ah;KT 800x2310x240 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: MOD15007000AA/Module pin (Ắc quy) lithium dùng cho bộ pin ô tô điện, model: VEI0052-0166-MOL (314 Ah), điện áp: 189.8 V - 52.2 kWh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: MPCLGEGEN12M/Pin làm bằng ion liti - EAC63958803.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: MPCLGEGEN23G/Pin làm bằng ion liti - EAC63958804.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: MPCLGEOCU31M/Pin làm bằng ion liti - EAC63298909.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: MPCLGETCUA1G/Pin làm bằng ion liti - EAC63298912.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: NL37/Pin sạc dùng cho thiết bị điện tử model: CM11-LB-K11V-01, bằng liti (Lithium-ion). Mới 100%, xuất bán thanh lý từ dòng 1 của tk: 107800631521/VN/XK
- Mã Hs 85076090: NPL53/Pin LITHIUM ION CELL, 32140FS, 15000mAh/3.2V, 21051-0028080, tái xuất một phần mục 1 thuộc tờ khai số 107407302920/E11 ngày 02/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 85076090: NSK18/Pin lithium model GX917 công suất 1.245Wh điện áp 3.88v dung lượng pin 321mAh, xuất sau khi đã tạm xuất từ mục 01 TK: 307656731230/G61(09/08/2025), 318000810572/CN/XK
- Mã Hs 85076090: P0383-TH50/Sạc dự phòng cho thiết bị điện tử (A1638N11), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: P42R12-08-H01/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1430B-D.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: P42R12-08-H02/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1430B-D.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: P42R12-08-H03/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1430B-D.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: P42R12-08-H04/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1430B-D.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: P51R15-04-H01/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1815N.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: P51R15-04-H06/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1815N.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: P52R12-07-H04/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1830B-D.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: P52R12-07-H05/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1830B-D.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: P52R12-07-H06/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1830B-D.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: P52R25-06-H01/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1850B-D.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: P61R20-04-H01/Pin sạc dạng hoàn chỉnh dùng cho máy hút bụi, model VS9000RL ESS.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: PAAR35-01-H01/Pin sạc dạng hoàn chỉnh dùng cho dụng cụ làm vườn, model PDC1200.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: PB1213P101A/Pin sạc dạng hoàn chỉnh dùng cho dụng cụ làm vườn, model PDC1200.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: PB1573P101C/Pin sạc dạng hoàn chỉnh dùng cho dụng cụ làm vườn, model PDC1500.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: PB1621P101B/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1015K.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: PB1621P101D/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1015K.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: PB3961P101A/Pin sạc dạng hoàn chỉnh dùng cho máy hút bụi, model VS70H.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: PB5541P102A/Pin sạc dùng cho máy hút bụi dạng hoàn chỉnh, model VS9500 JET 3.5.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: PB9001P102A/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1850B_D.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: PB9001P104A/Pin sạc dùng cho dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh, model BL1850B_D.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Phụ tùng xe nâng: Bình ắc-quy từ pin lithium 24V20Ah, model: F4 mới 100% sản xuất tại Trung Quốc năm 2025/CN/XK
- Mã Hs 85076090: Pin điều khiển tay máy YAMAHA, model: ER17/50 (3.6V), hiệu: MAXELL, kt: 55*16MM, loại pin lithium (3.6V), dùng cho bộ điều khiển robot YAMAHA để lưu trữ, duy trì nguồn dự phòng/CN/XK
- Mã Hs 85076090: Pin LiFePO4 24V 30Ah (Pin Lithium-ion, điện áp 24V, dung lượng 30Ah, CAS:12190-79-3: 15-40%, 7782-42-5: 10-30%, 21324-40-3: 10-30%, 7440-50-8: 7-13%, 7429-90-5: 5-10%, 7440-02-0: 1-5%). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Pin lithium ion cho máy ảnh, sạc được nhiều lần, tuân thủ Mục II của PI 966, hiệu: PIXPRO, model: FT603134P(1ICP6/31/37). Phụ tùng thay thế tàu biển. hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: Pin lithium sạc lại (ắc qui, model LD875551, điện áp 3.85V) dùng cho máy quét thẻ từ, không dùng cho máy tính và điện thoại, PN:PC02000196, dòng số 23, của tờ khai:10778035370/A42, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85076090: Pin Makita BL1860B 6Ah-18V (pin lithium-ion, mã CAS 113066-89-0: 38%, 7782-42-5: 18%, 96-49-1: 3%, 616-38-6: 7%, 21324-40-3: 3%, 7429-90-5: 4%, 7440-50-8: 12%, 7439-89-6: 15%), hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 85076090: REV_296242285AC/Pin Lithium-Ion sạc lại(ắc qui, model H401230, điện áp tối đa 4.25 V, 130mAh, 0.48Wh)dùngcho máy quét thẻ từ, không dùng cho máy tính/điện thoại, PN/296242285AC, dòng13, 10775164924/A42/CN/XK
- Mã Hs 85076090: S0035776/Pin Lithium Polymer có gắn sẵn băng dính dùng để gắn vào mũ bảo hiểm model 702050, 3.7V 780mAh, 2.886Wh (BATTERY_WITH ADHESIVE TAPE_LINK-1C_702050_780mAh). Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 85076090: S2601167/Pin đã lắp ráp, sử dụng cho máy hút bụi-NC1136A-6S 2.5AH 4PIN BATTERY ASSY WITH DC JACK - LG VN APP`D NO.. Part No.: EBT-L25L1L6P4LG0-AY Không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: S4480/Pin lithium ion loại sạc được nhiều lần dùng cho sản phẩm camera, model HC33, điện áp 10.8V, dung lượng 9150 mAh, mới 100%(672512001024G-5413AC12V002)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076090: SẠC DỰ PHÒNG CỦA ĐIỆN THOẠI LOẠI 5000MAH, NCC:PYS TECHNOLOGY CO., LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Sạc dự phòng, dùng để sạc các thiết bị điện tử, model: PB-0039-WT, mã: VNO-260114002, dung lượng 6000mAh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: SFB00055/Pin lithium ion dùng cho điện thoại, model G526Q, đ/a 3.9V/dung lượng 5000mAh, kích thước:79.03*58.86*5.917mm/Mã hàng:1001018801986/KXĐ/XK
- Mã Hs 85076090: SP614/11003-0028775/E04007-1546999.2/Pin sạc bằng lithium-ion EVE 20P, model: XBATR620SLEU, điện áp 21.6V, 1900mAh, 41Wh, hiệu Shark, dùng cho máy hút bụi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: SP618/11003-0028788/E04007-1546999.1/Pin sạc bằng lithium-ion EVE25P, model: XBATR625SL, điện áp 21.6V, 2350mAh, 50.76Wh, hiệu Shark, dùng cho máy hút bụi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: SP768/11003-0028954/E04007-1598846.7/Pin sạc bằng lithium-ion EVE 40P-Silver Blue 16-4706 TPG, model: XIABTR540US, điện áp 3750mAh 18V 67.5Wh, hiệu Shark Ninja, dùng cho máy hút bụi. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: SP770/11003-0028955/E04007-1598846.4/Pin sạc bằng lithium-ion EVE 40P-Royal Gray Non-Metallic, model: XIABTR540US, điện áp 3750mAh 18V 67.5Wh, hiệu Shark Ninja, dùng cho máy hút bụi. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: SP786/11003-0028963/122600035547289/Bộ tích điện XBATTLAZ620 (Rechargeable Li-on Battery Pack), EVE20P, điện áp 1900mAh 21.6V 41.04Wh, 30Z7062(Lazarus-6S1P)-07(EVE20P, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: SP788/11002-0035080/Bộ pin sạc dự phòng anker Lithium-ion External Battery (power house) A17631A1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: SP800/11003-0028927/8727070201/XSBT620 Battery Pack-9/ XSBT620 bộ tích điện-9, 30Z7021(Simba2-6S1P)-50- EVE20P, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: SP802/11003-0029020/5000331301/XSBT600 Battery Pack-7/ XSBT600 bộ tích điện-7, 30Z7021(Simba2-6S1P)-61-recharge-EVE25P, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Thiết bị điện - Pin lưu trữ (Lithium), Dung lượng: 14.3 kWh, Điện áp: 51.2V, Dải điện áp hoạt động: 40 - 58.4 V, Hiệu: SolaX Power, hàng mới 100% - TB-HR140/CN/XK
- Mã Hs 85076090: VN-C16-000282/Sạc dự phòng kèm dây cáp sạc cổng USB A to USB C, điện áp 5V3A, 9V3A, 12V2.5A, 15V2A, 20000mAh, model PB86, item 080-08-6281, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: VN-C16-000291/Bộ 4 sạc dự phòng kèm đế sạc, điện áp đầu vào 5V2A, 4200mAh, model PIPBC40, item 080-08-6315, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: VN-E01-000005/sạc dự phòng không dây từ tính dung lượng 5000 mAh màu đen, công suất 5W, kèm dây cáp sạc A To C dài 30CM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: VN-E01-000006/sạc dự phòng không dây từ tính dung lượng 5000 mAh màu trắng, công suất 5W, kèm dây cáp sạc A To C dài 30CM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: VN-V21-000001/Sạc dự phòng kèm dây cáp sạc cổng TYPE C TO TYPE C, điện áp đầu vào 5V3A, 9V2A, 5000mAH, item Q2BAT-5K181158, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: WTPMR010/ Pin sạc dự phòng, Model: NB-CPC-5K30W, hàng mới 100%, 90C002002100/VN/XK
- Mã Hs 85076090: WWFX35000-11112025/Pin dùng cho máy in mã vạch/TW/XK
- Mã Hs 85076090: WWPW25000-05202505/Pin dùng cho máy in mã vạch/TW/XK
- Mã Hs 85076090: WWPW4510N-06202505/Pin dùng cho máy in mã vạch/TW/XK
- Mã Hs 85076090: XBB8-0170-BLK-PO17373/Sạc dự phòng 5000mAh màu đen mã hàng XBB8-0170-BLK-PO17373, đơn giá GC là: 0.1395 USD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: XBB8-1028-BLK/Sạc dự phòng Xtreme 20000mAh màu đen mã hàng XBB8-1028-BLK, đơn giá GC là: 0.1395 USD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: XR-T1-032/Sạc dự phòng, model: PB45FS, điện áp: 5V, dòng điện: 2.4A, dung lượng pin: 4500mAh, màu trắng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: XR-T1-033/Sạc dự phòng, model: PB45PNK, điện áp: 5V, dòng điện: 2.4A, dung lượng pin: 5000mAh, màu trắng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: XR-T1-034/Sạc dự phòng, model: PB45YEL, điện áp: 5V, dòng điện: 2.4A, dung lượng pin: 4500mAh, màu trắng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: XR-T1-035/Sạc dự phòng, model: PB45BLU, điện áp: 5V, dòng điện: 2.4A, dung lượng pin: 4500mAh, màu trắng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: XR-T1-036/Sạc dự phòng, model: PB45GN, điện áp: 5V, dòng điện: 2.4A, dung lượng pin: 4500mAh, màu trắng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: XY-T1-005/Sạc dự phòng kèm quạt mini, model: HF2BLU, điện áp: 5V, dòng điện: 1A, dung lượng pin: 2000mAh, màu xanh dương, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: XY-T1-006/Sạc dự phòng kèm quạt mini, model: HF2GN, điện áp: 5V, dòng điện: 1A, , dung lượng pin: 2000mAh, màu xanh lá, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: XY-T1-008/Sạc dự phòng kèm quạt mini, model: HF2WHI, điện áp: 5V, dòng điện: 1A, dung lượng pin: 2000mAh, màu trắng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Y003688N-NN0R/Ắc quy lithium model: NLP30 Group 30 12.8V, 7.8Ah, 99.84Wh dùng cho khởi động động cơ.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Y003688N-NN0R-26/Ắc quy lithium model: NLP30 Group 30 12.8V, 7.8Ah, 99.84Wh dùng cho khởi động động cơ.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Y003690N-NN0R/Ắc quy lithium model: NLP14 Group 14 12.8V, 4Ah, 51.2Wh dùng cho khởi động động cơ.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Y003690N-NN0R-26/Ắc quy lithium model: NLP14 Group 14 12.8V, 4Ah, 51.2Wh dùng cho khởi động động cơ.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Y5110547-080126/Bộ sạc điện có tính năng di động limoss akku pack power supply, model: ZB-B1800, Capacity: 25.2V=1800mAh, 45Wh. Input: 24-35V, Max Discharge Current: 5A, dùng cho thiết bị truyền động/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Z0000001-962265/Pin Lithium model: TD-AGV-50V-35AH-X3COM-LFP, có sạc lại được, điện áp 50V, dung lượng 35Ah, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Z0000001-977489/Pin AGV model TD-AGV-25V-52AH-RS485-LFP-A, bằng lithiumm, loại sạc lại được, điện áp 25V, dung lượng 52Ah, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85076090: Z0000002-069845 Pin 20V/60V Max 4Ah Flexvolt, model: DCB612-KR, nhãn hiệu: Dewalt, dùng cho tất cả các dòng máy DeWALT điện áp 20V-60V. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85078011: Ắc qui dùng cho máy bay bằng niken. PN: 3214-31. SN: 967444. Hàng đã qua sử dụng. NSX: Diehl./DE/XK
- Mã Hs 85078019: Ắc quy OT1.3-12, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85078019: Ắc quy TS1725 12V-7.5Ah, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85078099: Ăc quy cho lưu điện 12V, 6.0A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85078099: Ắc quy DTX7A-BS, loại khô, 12V-7Ah, kích thước: 150x55x130mm(LxWxH), hiệu DTX7A-BS, sx năm 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85078099: Ắc quy khởi động 12V/70Ah, loại ắc quy khô sử dụng cho xe hâng hàng, kích thước 260mm x 173mm x 204mm, hàng mới 100% code 25091027/VN/XK
- Mã Hs 85078099: ẮC QUY VISION 6FM40E-X (12V40Ah), ắc quy chì van kín, 12V, 40AH. Hãng Vision. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85078099: ẮC QUY VISION CP12240E-X (12V24AH), ắc quy chì van kín, 12V, 24AH. Hãng Vision. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85078099: Bình ắc quy TNE12-100 (điện áp 12V-100AH), loại ắc quy khô, chiều cao bình ắc quy 210mm, dùng cho xe và thiết bị khác, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85078099: Bình ắc quy Vision CP1290, dùng cho UPS, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85078099: BÌNH ACQUY ROCKET L-105- công suất 6V/225A - xuất xứ: KOREA, dùng cho thang nâng SC08EC. MỚI 100%/KR/XK
- Mã Hs 85078099: Cục sạc dùng để sạc laptop, điện áp vào: 19.5V, 4.62A, công suất 90W, kích thước: 7.4*5.0mm. Nhà sản xuất: Guangzhou Japter Electric Technology Co.ltd.Mới 100%, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85078099: D04035-00207/Pin dư phong battery PowerCore PD1R12POA-W0524J, P/N: DE-AC06-5000BK/VN/XK
- Mã Hs 85078099: D04035-00209/Pin dư phong battery PowerCore PD2P20POA-PD20J, P/N: DE-AC07-10000BK/VN/XK
- Mã Hs 85078099: D04035-00210/Pin dư phong battery PowerCore PD2P20POA-PD20J, P/N: DE-AC07-10000WF/VN/XK
- Mã Hs 85078099: H26164653000018/Pin dự phòng PD1C12POA USB2.0 TYPE CM TO CM, P/N: DE-C43L-5000HBK/VN/XK
- Mã Hs 85078099: H26164653000026/Pin dự phòng PC1P20POC-PD30J C+A, P/N: DE-AC14-5000BK/VN/XK
- Mã Hs 85078099: H26164653000027/Pin dự phòng PC1P20POC-PD30J C+A, P/N: DE-AC14-5000WF/VN/XK
- Mã Hs 85078099: Pin đũa sạc Enegizer 800mah/VN/XK
- Mã Hs 85078099: Pin sạc 9V USB Beston 1000Mah/VN/XK
- Mã Hs 85078099: Pin sạc beston dùng cho máy khoan, điện áp: 9V. Công suất định mức: 800mAh. Kích thước: 47x26x16mm, 1 viên = 1pce. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85078099: Pin sạc dùng để cấp nguồn cho máy hiện sóng, và là pin NiMH, điện áp 3.6V, dung lượng 1500mAh, model:9780, Maker: Hioki. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85078099: U0104-0059-1/Bộ Acquy (1B0-1113000-A0GV) EBM BATT1500-EXT NICE(OSA MIV)48V, hàng mới 100%, p/o A4115-250800015/VN/XK
- Mã Hs 85079019: 3.04.3.LC1-7.E3/Bản cực dương LC1-7. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85079019: 3.04.3.TE35A.E3/Bản cực dương TE35A. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85079019: 3.04.3.V-B20.E3/Bản cực dương V-B20. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85079019: 3.04.3.VE-N13.E3/Bản cực dương VE-N13. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85079019: 3.04.3.VN1-8.E3/Bản cực dương VN1-8. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85079019: 3.04.3.VN1-9.E3/Bản cực dương VN1-9. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85079019: 3.04.3.YN12/S.E3/Bản cực dương YN12/S. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85079019: 3.04.3.YN12/S.F1/Bản cực dương YN12/S. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85079019: 44PLA/Tấm tiếp xúc cực pin bằng sắt mạ niken, kích thước 13.7x13.5x1.6mm, hàng mới 100%. Mã ERP: 443000000-001/CN/XK
- Mã Hs 85079019: Bản cực bình ắc quy, hàng mới 100% - PLATE: NMR-D23-10NS/VN/XK
- Mã Hs 85079019: NEGATIVE PLATE/Bản cực âm E1.38 - bộ phận của bình ắc quy dùng trong công nghiệp. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079019: POSITIVE PLATE/Bản cực dương J1.6 - bộ phận của bình ắc quy dùng trong công nghiệp. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079019: R0210884-00/Hộp đựng pin, chất liệu nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079092: Vách ngăn ắc quy làm bằng sợi thủy tinh (kích thước:48*2.15mm) hàng mới 100% - BATTERY SEPARATOR 48*2.15mm, /VN/XK
- Mã Hs 85079099: 03030043D: Nắp trên bình điện ắc quy, L82.1*W39.3*T1.5mm, (WP1.2-12), hàng mua nội địa để xuất khẩu, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85079099: 03031045D: Nắp trên bình điện ắc quy, L126.4*W57.5*T1.55mm, (WP8.5-12), hàng mua nội địa để xuất khẩu, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85079099: 03050849: Điện cực (thanh nối) bình ắc quy W30*L165*T4mm, hàng mua nội địa để xuất khẩu, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85079099: 03050878: Điện cực (thanh nối) bình ắc quy: W25*L107*T2.5mm, (TPK12180), hàng mua nội địa để xuất khẩu, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85079099: 03050942: Điện cực (thanh nối) bình ắc quy W30*L414*T5mm, hàng mua nội địa để xuất khẩu, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85079099: 1.06.032.MJ02.001.01FP/Vỏ bình ắc quy 6V3.2SA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 1.12.029.CP01.1439.01FP/Vỏ bình ắc quy 12V2.9. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 1.12.120.CP02.001.01FP/Vỏ bình ắc quy 12V12. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 1.12.170.MJ03.001.01FP/Vỏ bình ắc quy 12V17. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 1.12.170.MJ03.375.01FP-01/Vỏ bình ắc quy 12V17. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 100SDI0310/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin P01H-00296A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 104LGC0205/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin PMI VOYAGER M29/PCM0025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 10SLGC0002/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin Q4 SUB V4.2 TEST/PCM0088, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 10SRJD0001/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin RJDZ14HP TEST, hàng mới 100%, 10SRJD0001/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 114SDI0363/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin P01N-00257A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 114SDI0378/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin P011-00047A, hàng mới %/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 114SDI0379/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin P011-00049A, hàng mới %/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 114SDI0385/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin P011-00072A, hàng mới %/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 114SDI0387/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin P011-00102A, hàng mới %/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 114SDI0389/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin P011-00133A, hàng mới %/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 120SDI0057/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin P011-00031A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 123SDI0055/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin P011-00040A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 123SDI0066/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin JET3.5, hàng mới 100%, 123SDI0066/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 123SDI0073/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin P011-00159A, hàng mới %/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 123SDI0076/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin P011-00202A, hàng mới %/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 124LGC0014/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin A9X, hàng mới 100%, 124LGC0014/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 12V4-1.N26/NẮP TRÊN BÌNH ẮC QUY 12V4/ CELL PATCH. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 149LGC0012/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin 149LGC0012, HONDA MPP2 JAPAN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 14BSDI0048/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin P01P-00226A, hàng mới %/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 14BSDI0077/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin Junction board_Rev2, hàng mới 100%, 14BSDI0077/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 2.06.032.MJ02.001.FP/Nắp bình ắc quy 6V3.2SA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 2.12.029.CP02.002.FP/Nắp bình ắc quy 12V2.9. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 2.12.120.CP01.001.FP/Nắp bình ắc quy 12V12. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 2.12.170.MJ03.001.FP/Nắp bình ắc quy 12V17. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 2.12.170.MJ03.375.FP-01/Nắp bình ắc quy 12V17-X. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 20050400071/Ống tay cầm, là linh kiện sử dụng cho bình ắc quy, làm từ nhựa PP, quy cách: (13.74*82.55*13.69)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 20050400087/Tay cầm 58515/58827 màu đen, là linh kiện sử dụng cho bình ắc quy, làm từ nhựa PP, quy cách: (144*5.0*57)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 20050460058/Tay cầm 58515/58827 màu xám, là linh kiện sử dụng cho bình ắc quy, làm từ nhựa PP, quy cách: (144*5.0*57)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 2025-TP006/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin RP0SNT02 (P011-00128A)/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 2025-TP055/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin RP0SMW03 (P011-00059A)/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 2025-TP059/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin RP0SPM00 (P011-00224A)/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 2026-NT01/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin RP0SPR01_S (P011-00235A).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 2026-TP001/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin RP0SPN00 (P011-00226A)/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 24BRKMG001/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin AR2 CSC MBMS(34S) C03 PCB ASS'Y, hàng mới 100%24BRKMG001/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 24BRKMI001/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin AR2 CSC MBMS(18S) C03 ASS'Y, hàng mới 100%24BRKMI001/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 25-3900-12158-00/Tấm băng dính sử dụng làm bộ phận Pin điện thoại di động/3900-12158-00, kích thước 74.08mm*11.46mm*0.05T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 25-3900-12161-00/Tấm băng dính sử dụng làm bộ phận Pin điện thoại di động/3900-12161-00, kích thước 54.08mm*5.97mm*0.2T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 25-3900-12164-00/Tấm băng dính sử dụng làm bộ phận Pin điện thoại di động/3900-12164-00, kích thước 59.42mm*58.18mm*0.13T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 3.02.HF.12-1010W-X.Z1/03-01/Nắp bình ắc quy HF12-1010W-X. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 3.03.6FM.55SG-X.Z1/02-01/Nắp trên bình ắc quy 6FM55SG-X. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 3.03.CP.1223.Z1/01-01/Nắp trên bình ắc quy CP1223. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 3.03.CT.12-40IX.Z1/46-01/Nắp trên bình ắc quy CT12-40IX. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 3.1.50.1377/Nắp trên dùng cho cell pin ô tô điện, chất liệu chính hợp kim nhôm, kích thước: 67mm*250mm*2.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 3.1.51.2203/Chi tiết dập bằng đồng, chuyên dùng để dẫn điện cho cell pin ô tô, kích thước 74mm*56mm*0.8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 3.1.51.2204/Chi tiết dập bằng nhôm, chuyên dùng để dẫn điện cho cell pin ô tô, kích thước 74mm*56mm*0.8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 307768017-05-25/Bộ phận của pin sạc - Vỏ pin sạc bên trên - M18 XC BATTERY TOP HOUSING ASSY FOR MILWAUKEE. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 316522082-01-25/Bộ phận của pin sạc - Vỏ pin sạc bên trên (121.27x78.16)mm - PACK HOUSING COVER ASS'Y FOR DTECH TERMINALS IMPROVEMENT. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 316702013-01-25/Bộ phận của pin sạc - Vỏ pin sạc, nhãn hiệu RYOBI - PACK HOUSING COVER ASS'Y WITH LABEL, LED LENS AND FUEL GAUGE BUTTON/ RYOBI 18V/PBP003 AUGUSTIN. Có nhãn HH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 316702014-01-25/Bộ phận của pin sạc - Vỏ pin sạc, nhãn hiệu RYOBI - PACK HOUSING COVER ASS'Y WITH LABEL, LED LENS AND FUEL GAUGE BUTTON/ RYOBI 18V/PBP004 AUGUSTIN. Có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 316702016-01-25/Bộ phận của pin sạc - Vỏ pin sạc, KT(79.59*135.76*70.80)mm-PACK HOUSING COVER ASS'Y WITH LABELS\D-TECH/RYOBI 18V\PBP003SB30 30TH ANNIVERSARY.Không hiệu, có nhãn HH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 316702020-01-25/Bộ phận của pin sạc-Vỏ pin sạc, KT (79.98*135.77*70.70)mm- PACK HOUSING COVER ASS'Y WITH LABEL\D-TECH/ RYOBI 18V \RB1840X 30TH ANNIVERSARY EMEA. Không hiệu, có nhãn HH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 3216-02792-00/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin máy tính, mã NB P011-00213A, mã TTGB6 PRO14.XK từ dòng hàng 4 TK 107680233360 ngày 06/11/2025/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 3216-02793-00/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin Máy hút bụi.Mới 100%, mã NB P011-00208A, mã TT VR90F.XK từ dòng hàng 17 TK 107592727430 ngày 08/10/2025/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 3216-02818-00/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin máy tính, mã NB P011-00228A, mã TTGB6-ULTRA.XK từ dòng hàng 16 TK 107886030930 ngày 13/01/2026/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 3216-02828-00/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin máy hút bụi, mã NB P011-00202A, mã TT P011-00202A.XK từ dòng hàng 18 TK 107886030930 ngày 13/01/2026/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 3K.ETWA3.W81/Hộp đựng bảo vệ bộ pin, bằng nhôm, dạng ống rỗng 2 đầu, KT 448*73*70mm ETWA3-002, gia công chính xác và dùng trực tiếp sản xuất bộ pin xe đạp điện. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 430-00872/Vỏ ngoài của Pin Li-ion, chất liệu thép (Bộ phận của Pin Li-ion). Hàng mới 100% thuộc TK:105239061760/CN/XK
- Mã Hs 85079099: 440007008/Miếng thu dòng kết nối các bản cực dương, KT 17.5x0.224mm-CATHODE \ CATHODE COLLECTOR PLATE\17.5mm(Diameter)* 0.224mm-Middle tab(THK).Mới 100%.TKN:107699573810/E11.Dòng 3/CN/XK
- Mã Hs 85079099: 450017483-3/Vỏ ngoài của pin sạc dự phòng đã lắp ráp hoàn chỉnh, không có pin - bộ phận của pin lithium điện áp 5V-2.1A-REDLITHIUM PORTABLE POWER SOURCE CHARGER WITH USB-C/ VN ASSY. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 51WP04000001/Bảng mạch in đã lắp ráp, dùng sản xuất pin sạc dự phòng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 51WP04300001/Bảng mạch in đã lắp ráp, dùng sản xuất pin sạc dự phòng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 525389001-05-25/Bộ phận của pin sạc - Vỏ nhựa pin sạc bên dưới - PLASTIC, BOTTOM HOUSING WITH OVERMOLD\BLACK. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 544598002-N26/Bộ phận của pin sạc - Vỏ nhựa pin sạc, KT (385*232.5*49.5)mm - PLASTIC, BOTTOM HOUSING 80V 14AH, GREEN \ OP801030F.Không hiệu.Có nhãn hàng hóa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 544599002-N26/Bộ phận của pin sạc - Vỏ nhựa pin sạc, KT (385*232.5*57)mm - PLASTIC, TOP HOUSING 80V 14AH, GREEN \ OP801030F.Không hiệu.Có nhãn hàng hóa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 6FM100-2.N26/NẮP TRÊN BÌNH ẮC QUY 6FM100/ CELL PATCH. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 6FM100X-2.N26/NẮP TRÊN BÌNH ẮC QUY 6FM100X/ CELL PATCH. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 6FM120-1.V26/Vỏ bình ắc quy (6FM120)/ CELL CONTAINER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 6FM160HS-X-2.G26/Nắp bình ắc quy (6FM160)/ CELL COVER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 6FM230X-2.N26/Nắp trên bình ắc quy (6FM230) / CELL PATCH Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 6FM60T-2.V26/Vỏ bình ắc quy (6FM60T)/ CELL CONTAINER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 71220041-2026/Bảng mạch PCBA dùng sản xuất bộ pin-HTE139 Battery Protection Board-PCBA-24-0002-000087, PN: 71220041, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 71220042-2026/Bảng mạch PCBA dùng sản xuất bộ pin-HTE139 - Adapter Board - PCBA(ZKR)-24-0007-000159, PN: 71220042, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 71220055-2026/Bảng mạch PCBA dùng sản xuất bộ pin-HTE119 Battery Protection Board-PCBA-24-0002-000090, PN:71220055, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 71220062-2026/Bảng mạch PCBA dùng sản xuất bộ pin-HTP007 Battery Protection Board - PCBA-24-0002-000091.PN:71220062, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 71220082-2026/Bảng mạch PCBA dùng sản xuất bộ pin-HTE140 Battery Protection Board - PCBA-24-0002-000092, PN: 71220082, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 800-AABJ002-1201R-BZV/Miếng chắn điện từ tự dính, linh kiện dùng cho sạc điện thoại. KT: 65.969mm*67.478mm*0.415mm. (800-AABJ002-1201R-BZV). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 800-MTV236-A2-0G/Miếng dính cách điện, được sử dụng để bảo vệ bộ Pin. Kích thước: 5.6mm*163.8mm*1.25mm. (800-MTV236-A2-0G). PN: 5701000000136. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 800-VHW204-C1-0R/Miếng dính cách điện, được sử dụng để bảo vệ bộ Pin. Kích thước: 56.35mm*17.73mm*0.13mm. (800-VHW204-C1-0R). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: 885-00001/Mô-dun phía trước sử dụng điều khiển cho Pin lithium-ion Gen 5 14S 1 cực. 40-58V. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85079099: 99CF5018AWAR1/Bảng mạch PCBA (bộ phận của Pin Lithium), dùng để bảo vệ Pin Lithimun khỏi các trường hợp quá tải, quá xả, quá nhiệt, model: HF5018AWARTB, (F030020167VN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: BATTERY CASE 56048-3/Vỏ bình ắc quy bằng nhựa, loại 56048-3, kt dài*rộng*cao: 257.5*174.8*183 (mm), dùng trong sản xuất bình ắc quy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: BATTERY CASE 6-QW-36MF/Vỏ bình ắc quy bằng nhựa, loại 6-QW-36MF, kt dài*rộng*cao: 194.6*126.4*183 (mm), dùng trong sản xuất bình ắc quy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: BATTERY CASE L2-400-4/Vỏ bình ắc quy bằng nhựa, loại L2-400-4, kt dài*rộng*cao: 241.5*175*164.5 (mm), dùng trong sản xuất bình ắc quy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: BATTERY COVER 6-QW-36MF-A/Nắp bình ắc quy bằng nhựa , loại 6-QW-36MF-A, kt dài*rộng*cao: 190.3*75.3*14.4 (mm), dùng trong sản xuất bình ắc quy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: BATTERY COVER BCI-65R/Nắp bình ắc quy bằng nhựa , loại BCI-65R, kt dài*rộng*cao: 121.6*81.6*9 (mm), dùng trong sản xuất bình ắc quy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: BATTERY COVER EBX4L-BS/Nắp bình ắc quy bằng nhựa , loại EBX4L-BS, kt dài*rộng*cao: 113*67.6*23.2 (mm), dùng trong sản xuất bình ắc quy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: BEX20001169 - Tấm chắn kim loại bảo vệ pin (bộ phận của pin), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho ô tô điện 5 chỗ (VFe34)/VN/XK
- Mã Hs 85079099: bình ắc quy khô, mã MBH25021-VISION-HF12-1010W-X 12V1010W, xuất xứ vn, hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 85079099: BM450-C000A-18a/Bộ phận của bình ắc quy DN8 CARTRIDGE LH (dùng cho xe ô tô: tấm chắn bảo vệ, tản nhiệt ắc quy)/VN/XK
- Mã Hs 85079099: BM450-E000A-18a/Bộ phận của bình ắc quy DN8 CARTRIDGE RH (dùng cho xe ô tô: tấm chắn bảo vệ, tản nhiệt ắc quy)/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Bộ chuyển đổi đầu cuối, model T2 TO T1, bộ phận dùng cho ắc quy, nsx YU WEI VIET NAM CO., LTD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Bộ phận của bình ắc quy DN8H CARTRIDGE LH (dùng cho xe ô tô: tấm chắn bảo vệ, tản nhiệt ắc quy) mã hàng: BM450-C000A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: C4108611-00-VN/Gía đỡ pin bên phải của bộ pin, bằng nhựa, KT: 150.6*55.8*14.5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: C4112083-01-VN/Khung đèn báo nguồn của bộ pin, chất liệu nhựa, KT: 23.56x8.9x4.9mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: C4112244-00-VN/Gía đỡ pin của bộ pin, chất liệu nhựa, KT: 112.4x44.8x45.7mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Cây chống nắp capo 4606322 (MTSP-B0507) Dùng cho xe nâng động cơ điện. Hàng mới 100%/TR/XK
- Mã Hs 85079099: Cọc bình chì của bình ắc quy, sử dụng cho xe tải. Hàng mới 100%, Xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 85079099: CP670-1.G26/Nắp bình ắc quy 151 x 34 x 13.8mm (CP670)/ CELL COVER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: CP670-1.N26/Nắp trên bình ắc quy (CP670)/ CELL PATCH. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: CP670-1.V26/Vỏ bình ắc quy 151 x 34 x 83.8mm (CP670)/ CELL CONTAINER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: CT12-105-1.V26/Vỏ bình ắc quy (CT12-105)/ CELL CONTAINER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: CT12-105-2.BV26/Nắp đậy bảo vệ đầu cực bình ắc quy CT12-105/ Terminal Protector. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: CT12-105-2.N26/Nắp trên bình ắc quy CT12-105/ CELL PATCH Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: CT12-105-4.BV26/Nắp đậy bảo vệ đầu cực bình ắc quy CT12-140/CT12-105/ Terminal Protector. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: CT12-180-2.BV26/Nắp đậy bảo vệ đầu cực bình ắc quy CT12-180/ Terminal Protector. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: CTA12-125-2.BV26/Nắp đậy bảo vệ đầu cực bình ắc quy CTA12-125/ Terminal Protector. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Đầu cực cho ắc quy loại D, có chốt ren M10, mã 68061200, hiệu: MASTERVOLT. Hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 85079099: Đầu cực điện bằng đồng RT1270 (F2). Thường gọi là đầu cực điện dùng để gắn vô bình ắc quy, quy cách 26mm*9.6mm*0.8mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Đầu nối bằng đồng, quy cách: 140*25*5(mm), bộ phận dùng cho bình ắc quy, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Đầu nối đầu cực điện bằng đồng M8(31mm). Thường gọi là đầu cực điện dùng để gắn vô bình ắc quy, quy cách M8*17.9mm*31mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Dây kết nối lõi bằng đồng quy cách 16*100/M6. Dùng để nối các bình ắc quy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Đế pin 18650 pin có chân hàng (bộ phận dùng cho pin sạc). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85079099: EEP30005583 - Cảm biến nhận biết tình trạng của pin, lắp trên ắc quy của xe ô tô - linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: HFS12-1010W-X-2.G26/Nắp bình ắc quy (HFS.12-1010)/ CELL COVER. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85079099: HFS12-200W-X-2.G26/Nắp bình ắc quy (HFS12-200)/ CELL COVER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: HFS12-400WT-X-2.G26/Nắp bình ắc quy (HFS12-400)/CELL COVER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: HFS12-540W-X-2.G26/Nắp bình ắc quy (HFS12-540)/ CELL COVER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: HFS2-150W-X-2.G26/NẮP BÌNH ẮC QUY (HFS12-150)/ CELL COVER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: LIBC4/Hộp pin LIBC4 (Phụ kiện của pin xe điện, Dài 5cm Rộng 5cm Cao 9cm). Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 85079099: Linh kiện xe ô tô Chavorlet BLAZER: cực âm Ắc quy (Sắt, Nhựa, đồng), mã hàng: 6-4411-918, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 85079099: Máng nhựa, bộ phận dùng lắp ráp bình ắc quy axit chì (Ắc quy axit dùng lưu trữ điện năng). Model: 12V4.5 (Black). QC: D 9CM * R 7CM * C 9.14CM. Không nhãn hiệu. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85079099: Miếng dính cách điện TAPE-ETC-TOP 3900-12411-00, dùng để bảo vệ bộ pin, kích thước: L79.56*W12.80mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Miếng nhựa, bộ phận dùng lắp ráp bình ắc quy axit chì (Ắc quy axit dùng lưu trữ điện năng). Model: ABS1245 (Gray). QC: D 8.4CM * R 6.41CM * C 0.15CM. Không nhãn hiệu. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85079099: Nắp bình ắp quy CELL COVER 3.02.6FM.33-X.P1/02, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Nắp chụp đầu nối bằng cao su EDPM, model AP400, bộ phận dùng cho ắc, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85079099: Nắp dùng để bảo vệ đầu cực U1, kích thước: 29.5x 22.6x 23.8mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: P011-00072A/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin (Tái xuất mục 07 của TK: 107841019640 E15/18BE Ngày: 26/12/2025)/VN/XK
- Mã Hs 85079099: P011-00160A/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin/VN/XK
- Mã Hs 85079099: P01P-00194A/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin, mã P01P-00194A.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: P7375-V5000/Bộ phận của pin xe ô tô điện, có tác dụng truyền điện và bảo vệ giữa các bộ pin xe điện, kích thước dài 215mm x rộng 48mm x cao 100 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: PF-ML202504/Bảng mạch in PCBA đã lắp ráp, dùng sản xuất pin sạc dự phòng (51WC00200002). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: PF-ML202505/Bảng mạch in PCBA đã lắp ráp, dùng sản xuất pin sạc dự phòng (51WC00200003). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: R0103536-00/Nắp đậy bộ pin bằng nhựa trong suốt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SDI_A16 SB V1.0 (Normal)(P011-00224A)-MPS05026-01/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SDI_A56 V4.0 (Infineon)(P011-00172A)-MPS04011-01/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SDI_B8 SUB V2.0 (Normal)(P01100240A)-SPS05158-01/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SDI_H8 MAIN V2.0 (Normal)(P011-00232A)-SPS06001-01/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SDI_TAB S12PLUS NIDOEV2.0(P011-00246A)-SPS05167-01/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của pin/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SFB00074/Mô-đun mạch bảo vệ của pin điện thoại, chức năng theo dõi và quản lý trạng thái hoạt động của pin nhằm đảm bảo pin hoạt động an toàn, điện áp 3.88V, mã hàng: 3010088806466/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SP01/22001-0034366/Bản mạch bảo vệ pin lithium, dùng để bảo vệ pin lithium ở điện thoại di động, Model: PAPSJQ1; REV01; X2821/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SP06/22001-0038514/Bản mạch bảo vệ pin lithium, dùng để bảo vệ pin lithium ở điện thoại di động, Model: X3353 APH113A/APH115A PCM/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SP08/22001-0038278/Bản mạch bảo vệ pin lithium, dùng để bảo vệ pin lithium ở điện thoại di động, Model: 18S2323/25; X3443/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SP11953/Miếng bọc pin bằng nhựa của pin điện thoại kích thước 105.72*116.72mm: 3900-12327-00/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SP2030G-A/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng của Pin, SP2030G-A (code: P011-00239A). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SP235/11001-0028460/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của Pin, P01P-00219A, BL1850B-D, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SP254/11001-0028452/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng (PCM) của Pin, P01P-00193A, BL1430B-D, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: SP3830A-01A-D/Bộ phận mạch điện tử chuyên dụng của Pin, SP3830A-01A-D (code: P011-00237A). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Tấm bảo vệ pin của thiết bị lưu trữ năng lượng bằng hợp kim nhôm JF2 END PLATE ASSY(MPL03030AA), kích thước 656.6 x 128.9 x 39.5 mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Tấm đồng (80*5)*100/M8. Dùng để nối các bình ắc quy, quy cách 125mmx80mmx5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Tấm nhựa, dạng phẳng dùng đậy trên mặt vỏ bình ắc quy, dùng lưu trữ điện năng, bộ phận của bình ắc quy. Model: 12V4.5 (Black). QC: D 9 CM * R 6.98 CM * C 1.68 CM. Không nhãn hiệu. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85079099: Thanh nối bằng đồng (15*2)*60/M6. Dùng để nối các bình ắc quy, quy cách 85mmx15mmx2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: VN-T26-000031/Chân kết nối pin có gắn dây điện, điện áp 40V - COMMON FOOT ASS'Y \ 096320. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Vỏ bảo vệ bằng nhôm phía sau của pin lithium lắp trên xe ô tô, CASE BODY (4MMK00000000002), kích thước:199.89x179.83x41.2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Vỏ bình ắc quy CELL CONTAINER 3.01.CP.12240.P1/02, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Vỏ của pin sạc Upper Housing, chất liệu bằng nhựa Polycarbonate, chống cháy không halogen, kích thước 85.1 x 77.4 x 11.2 (mm), dùng cho model RRC2054./CN/XK
- Mã Hs 85079099: Vỏ pin đã lắp ráp bảng mạch - bộ phận của bộ pin sạc ion liti dùng cho cờ lê điện-AA BATTERY SLEEVE CTECH. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Y25-M12T-P480/Khung hộp ắc quy xe ô tô dưới 10 chỗ (tháo rời) bằng nhôm hợp kim/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Y25-M12T-P687/Khung trước dùng để đỡ ắc quy ô tô tải điện bằng nhôm hợp kim/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Y26-M1-P1033/Thanh đỡ ắc quy ô tô tải điện bằng nhôm hợp kim (bộ phận của ắc quy điện)/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Y26-M1-P1034/Thanh đỡ ắc quy ô tô tải điện bằng nhôm hợp kim (bộ phận của ắc quy điện)/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Y26-M1-P511/Khung hộp ắc quy xe ô tô dưới 10 chỗ (tháo rời) bằng nhôm hợp kim/VN/XK
- Mã Hs 85079099: Y26-M1-P542/Khung hộp ắc quy xe ô tô dưới 10 chỗ (tháo rời) bằng nhôm hợp kim/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 85071092: 05.30.048 ác quy chì axit, 12v5.5ah, điện áp định danh 12v, dung lương phóng điện 5.5ah, kích thước 70x90x100mm, dùng để khởi động động cơ của tổ máy phát điện,mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071092: 100021409-0003 ắc quy điện(axit-chì)(ko model) công suất12v/14ah (kt 151x87x130mm)(có dán decal 28352#/26784#)_lk lắp ráp tổ máy phát điện,mới 100%(ko hiệu,nsx:sichuan liyang industrial)/ CN/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071092: 200000046891-01 ắc quy chì-acid 12v-9ah, eg9-12, hiệu: eagle -thái lan, kích thước 151x65x100mm-2,4kg, dùng lắp cho xe đẩy cuộn giấy, mới 100%/ TH Hs code 8507
- Mã Hs 85071092: 271060220-0002 bình ắc qui axit-chì, 9ah kích thước 150*108*65 mm, cao 108 mm dùng sản xuất lắp ráp máy phát điện/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071092: 271060462-0001 bình ắc qui axit-chì hình chữ nhật, 11.2ah, điện áp 12v kích thước 120*160*90mm, cao 90mm, sản xuất lắp ráp máy phát điện/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071092: 31002-00264-02 bình ắc quy axit-chì,hình chữ nhật,kt:149*85*130mm, cao 130mm,đ/áp 12v.14ah,để khởi động động cơ đốt trong kiểu piston của máy phát điện,loại miễn bảo dưỡng ko có thủy ngân, mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071092: 31110-y030610-00a0 bình ắc quy axit-chì 1.6ah/12v/108*57*84mm dùng sản xuất lắp ráp máy phát điện/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071092: 31110-y460110-00a0 ắc qui axit chì 12v/6.5ah_137*66*100mm dùng sản xuất lắp ráp máy phát điện, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071092: 31110-y9x0110-00a0 bình ắc quy chì axit 12v/14ah_150*85*130mm dùng sản xuất lắp ráp máy phát điện/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071092: 31110-yhb0110-00a0 bình ắc quy axit-chì 12v/9ah_150*65*90mm dùng sản xuất lắp ráp máy phát điện/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071092: 31110-yr70310-0000 bình ắc quy pin chì axit, 12v/1.6ah, kích thước: 128*60*26.5mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071092: Ắc qui axit-chì, model 12v/1.2 ah, dài x rộng x cao (cm): 9.7 x 4.8 x 6.0, nhãn hiệu mercedes-benz, part no.n000000009504 (n000000009504). chi tiết hys/ TW/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071092: Bình ắc quy axit chì dùng cho xe máy loại ytz10 (wc) (12v-8.6ah), hiệu yuasa, kích thước: dài 151 mm, rộng 87 mm, cao 93 mm - ytz10 (wc) battery - motorcycle battery yuasa brand, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: (ms: g05-6806754-08) bình ắc quy (nh: sebang, 12v 92ah/850a), chiều cao 17 cm không đầu cực và tay cầm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: (ms: g20-7555718-17) bình ắc quy (nh: sebang, 12v 80ah/800a), chiều cao 17 cm không đầu cực và tay cầm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: (ms: g45-9381780-12) bình ắc quy điện bằng axit-chì (nh: varta, 12v, agm 70ah/720a oem), chiều cao 18.5cm, khởi động động cơ dùng cho xe bmw x3 xdrive 20i all new,1998cc,5chỗ.mới100%,s2025/ IT Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: 271060348-0001 bình ắc qui axit-chì, 6ah, kích thước 135*113*69 mm, cao 135 mm dùng sản xuất lắp ráp máy phát điện/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: 31002-00184-00 bình ắc quy axit chì hình chữ nhật, kt:191*122mm, cao 222mm, đ/áp 12v/28ah,để khởi động động cơ đốt trong kiểu piston của máy phát điện,loại miễn bảo dưỡng không có thủy ngân, mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: 37100t4120: bình ắc quy,điện áp 12v, chiều cao đầu cực không quá 23 cm,dùng cho xe ô tô du lịch hyundai g9022,mới 100%/ KR/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: A12.386:ắcquy(axit-chì)dùngkhởiđộngđộngcơpiston,mãsp:5q0915089b,điệnáp12v,6ah,chiềucao(khôngbaogồmđầucựcvàtaycầm)trên13cmnhưngkhôngquá23cmn/hiêu:volkswagen,model:5q0915089bmới100%,c11:107546211360,d10/ IN/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Ắc qui axit chì 12v, có dung lượng phóng điện 33 ah, cao 22.5 cm, part no: 288000t132,(28800-0t132), phụ tùng xe ô tô toyota corolla cross,hàng mới 100%/ TH/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Ắc qui axit-chì, model 12v/60ah, dài x rộng x cao (cm): 24.13 x 17.46 x 18.85, nhãn hiệu varta,, part number a0019827908 (số qlnb: a001982790826) (a001982790826). chi tiết hys đính kèm/ DE/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Ắc qui điện bằng axit-chì. điện áp danh định 12v dung lượng 20ah. hiệu: universal pack. hàng mới 100%/ GB/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Ắc quy a xít chì loại dùng để khởi động động cơ piston dùng cho ô tô. hiệu "x-pro ".model mf44b19fl (12v-40ah) chiều cao 20 cm (không bao gồm đầu cực và tay cầm). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Ắc quy acid-chì, dùng để khởi động động cơ piston cho xe ô tô, nhãn hiệu varta, model 60d23l, 12v60ah, chiều cao (không gồm đầu cực và tay cầm) trên 13cm, không quá 23cm, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Ắc quy axit chì 12v 145ah, chiều cao 220mm / 1535700 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ CN/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Ắc quy model gs axít chì 12v, nhà sản xuất gs, dung lượng 27ah (5hr), chiều cao 20cm p/n 31500-t00 -u000-m1 - chất liệu tổng hợp - lk honda city - cung cấp dòng điện cho hệ thống ô tô. hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: B0056 bình ắc quy, 12v/21ah, cao 165mm, chạy bằng axit- chì, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Bình ắc qui axit-chì, điện 12v/65ah, hiệu:gs, model:q-85, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) là 20cm, bình khô (không châm thêm axit), dùng cho xe ô tô du lịch hiệu mazda. mới 100%, sx 2026./ TH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Bình ắc quy axit chì colossus, smf 56220, dung lượng phóng điện tiêu chuẩn 20hr= 62ah,12v kích thước: dài 245mm, rộng 175mm, cao 175mm, dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Bình ắc quy. lktr ô tô tải van thùng kín,2 chỗ,trọng tải cả hàng dưới 3 tấn. thuộc dòng 131 co số e256608962010433. mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Bxt65650 - bình ắc qui axit - chì 12v, cao 19.4 cm (72ah), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô explorer, hàng mới 100%/ US/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Eep10005597 - bình ắc quy axit-chì, điện áp 12 v, dung lượng phóng điện 80 ah, chiều cao: 19cm, phụ tùng thay thế cho xe ô tô 5 chỗ (luxa) và 7 chỗ (luxsa), hàng mới 100%/ CN/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: H1bz10655b - bình ắc qui axit - chì 12v, cao trên 13cm và không quá 23cm (60ah, 68ah), linh kiện, phụ tùng bảo hành, sửa chữa cho xe ô tô ford ecosport, hàng mới 100%/ ES/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Hộp bình ắc quy. lktr ô tô tải van thùng kín,2 chỗ,trọng tải cả hàng dưới 3 tấn. mới 100%/ CN/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: J0177 bình ắc quy, 12v/18ah, cao 144mm, chạy bằng axit- chì, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Mx5-a12.337:ắcquy(axit-chì)vàgiắckếtnối,mãsp:37100-p4500,điệnáp12v,chiềucao(khôngbaogồmđầucựcvàtaycầm)trên13cmnhưngkhôngquá23cm,kíhiệuagm60l;cs60ah,dùngđểsxlrxeôtôdulịchhiệuhyundai,mới100%/ KR/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Phụ tùng ôtô 7 chỗ, hiệu: volkswagen, bình ắc quy 44ah/220a (000915089b; battery), hàng mới 100%/ CZ/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Phụ tùng xe ô tô audi: bình ắc quy (12v 92ah; bằng axít chì; cao 19cm hiệuvarta),part no: 000915089be, hàng mới 100%/ DE/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071095: Y0165308026 bình ắc quy axit-chì dùng để khởi động động cơ máy phát điện 80d26r,điện áp danh định 12v, dung lượng phóng điện 70ah chiều cao 225 mm.mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85071096: 02312376-bộ pin axít chì. gxt5-ebc192vrt3u-extended battery cabinet 192vdc forgxt5 5000va, 6000va, 8000va, and 10kva, rail kit(bộ=chiếc)-hiệu vertiv-hàng mới 100%./ CN/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071096: Ắc quy axít chì smf 1000ra, 100ah, 232mm hiệu gn rocket, loại 12v, dùng để khởi động động cơ piston. mới 100%. (kèm annex a của hợp đồng số 1.2.3.4.5/st-26 ngày 02/01/2026)/ KR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85071096: Ăc quy axit chì, 12v 100ah, chiều cao 240.3mm / 9x3404 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ CN/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071096: Bình ắc qui điện, điện áp 12v, dung lượng phóng điện 180ah, chiều cao bình 56cm (linh kiện xe nâng hàng tại cảng, hiệu sany, mới 100%). mspt: b229900003708/ CN/ 15% Hs code 8507
- Mã Hs 85071096: Bình ắc quy axit chì colossus, smf n150, dung lượng phóng điện tiêu chuẩn 20hr= 150ah,12v kích thước: dài 508mm, rộng 222mm, cao 241mm, dùng cho xe hơi, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85071096: Thiết bị hỗ trợ khởi động đề, có ắc quy chì tích hợp, điện áp 12v, dùng để khởi động động cơ piston, model:startpack truck, code: 025448. nsx: sas gys. hàng mới 100%./ CN/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85071096: Y0165409541 bình ắc quy axit-chì (95e41r) dùng để khởi động động cơ máy phát điện n100,điện áp danh định 12v, dung lượng phóng điện 100ah chiều cao 234mm.mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85071096: Y0165517051 bình ắc quy axit-chì (170f51) dùng để khởi động động cơ máy phát điện,điện áp danh định 12v, dung lượng phóng điện 140ah, chiều cao 253mm.mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85071098: Ắc quy(pin) chuyên dụng dùng cho hệ thống trữ điện dự phòng dùng cho hoạt động khoan dầu khí:model;2sla540l, (2v/540ah),kt:308x174x218mm.nsx:fiamm/ italy: mới 100%/ IT/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85071098: Baq85071099 bình ắc qui bằng axit-chì cho máy phát điện, điện áp 24v, chiều cao không quá 23cm/ KR/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85071098: Teksol26-33-02 bình ắc quy tne12-25, điện áp định danh 12v, ắc quy chìaxit kín khí/vrla, không phải loại dùng để khởi động động cơ piston. mới 100% (1 bình=1 chiếc) cn/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85071099: Ắc quy rocket vcf280 (48v-280ah) [ ib03/2026]/a0244 (set=pce). hàng mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85071099: Bình ắc quy dùng cho xe nâng điện, ắc quy chì-axit lithium ion không dùng cho xe mô tô, xe gắn máy - hitachi 48v-280ah(24bình/bộ),hàng đã qua sử dụng,mục 1 tk 102517127310 ngày 06/03/2019/ JP/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85071099: Teksol26-33-01 bình ắc quy rocket l-125_rs, điện áp định danh 6v, ắc quy axit chì, loại dùng để khởi động động cơ piston. mới 100% (1 bình=1 chiếc) cn/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: (apcrbc152) acquy axit chì dùng cho bộ lưu điện ups- dung lượng phóng điện 5 ah, điện áp 12v, chiều cao 7.6 cm, điện áp ups 220v-dùng trong công nghiệp-hiệu apc by schneider electric-mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: 0903_4628 ắc quy: lc-ra1212p1 12v-12.0ah/20hr kích thước 51x98x94mm, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ TH Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: 21622601 ắc quy axit - chì, điện áp danh định 12v, 12ah, chiều cao 95mm, dùng cho máy atm battery:12v 12ah:es12-12 21622601.hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: 26-000374-00g ắc qui axit chì 12v/9ah, 20w, kích thước dài 150mm, rộng 64.8mm, cao 98.6mm, mới 100%/ CN/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: 3 bộ ắc quy thay thế cho bộ lưu điện apcrbc152, rbc152, apc; là ắc quy axit chì, điện áp 12v/5ah, kích thước cao 76mm x rộng 210mm x dài 762mm, hàng mới 100%./ PH Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: 8006202678 bộ ắc quy axit chì gồm 16 bình ắc quy loại 12v 5ah, được mắc nối tiếp thành 2 chuỗi để tạo điện áp 96v, mở rộng thời gian lưu điện cho ups apc, chiều cao 8.5cm_srt96rmbp. mới 100%/ PH Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Ắc quy 12sb12 dùng cho bộ nguồn cấp điện liên tục 12v12ah,không dùng cho xe gắn máy,kích thước: l151*w99*h96mm, hiệu: marstech.hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Ắc quy 12sb7.2 dùng cho bộ nguồn cấp điện liên tục 12v7.2ah,không dùng cho xe gắn máy,kích thước: l151*w65*h94mm, hiệu: marstech.hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Ắc quy 12sb9 dùng cho bộ nguồn cấp điện liên tục 12v9ah,không dùng cho xe gắn máy,kích thước: l151*w65*h94mm, hiệu: marstech.hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Ắc quy 12v-26ah(axit chì), kt: 167x177x125mm (dùng làm nguồn dự phòng cho hệ thống báo cháy).(hàng mới 100%)/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Ắc quy axit - chì 6v, 1.2ah dùng cho bộ ngắt từ trong hệ thống máy cộng hưởng từ, chiều cao không quá 13cm (battery pack asm, mru2006), i/n:5199490, nsx: american magnetics inc. mới 100%/ US/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Ăc quy axit chì/nhãn hiệu: yuasa/model: np12-12, (điện áp 12v, 12ah), chiều cao 95mm, dùng để lưu trữ nguồn điện cho ups, năm sx 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Ắc quy npw36-12, kt: 151x65x97,5mm, 12v/7.2ah, loại ắc quy axit chì, code 9601291,mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Bình ắc qui axit- chì, dung lượng phóng điện 7.5ah, điện áp 12v, chiều cao 12.4cm-catalog no.1606-xlsbatassy1. hàng mới 100%/ CZ/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Bình ac quy khô kt5-6 (6v-4.5ah),mới 100%_t9295164/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Bình ắc quy-volta advance 38b20l smf (st), hàng mới 100%/ BD Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Iv-42130 ắc quy 12v-7.5ah, dùng axit chì, điện áp 12v, dung lượng 7.5ah, kích thước dài 151mm, rộng 65mm, cao 94mm, hãng sản xuất: yamato/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: J0015 bình ắc quy, 9.3v/9ah, cao 122mm, chạy bằng axit- chì, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: L00000103 pt xe nâng, mới 100%:bình ắc quy gs mf 105d31r/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Nvl137 ác quy axit chì, ups batt, ts1821-1059, zypda249037/ KR/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: O6002013-005082 ắc quy 12v-12ah (axit chì), kt: 152x 98x95 mm, hãng: e&p. mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Phụ tùng máy in kĩ thuật số: ắc quy bằng axit - chì, điện áp: 12v, dòng điện: 9a, chiều cao bình 10cm - 9a batteries assembly. p/n: ct990-04620. ncc: hp indigo. hàng mới 100%./ IL/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Pin sạc dùng cho bộ nguồn ups (loại axit - chì, điện áp 12vdc, dung lượng phóng điện 7.2ah, 15.4x21.3cm, chiều cao 3.7cm), hàng mới 100%, nhãn hiệu: omron, code: bxb50f/ PH/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85072094: Pin trio-bat/pb/24dc/4ah, dùng cho bộ ups của ống lồng, điện áp: 12v, dung lượng: 4.0ah, loại: vrla, kích thước: 60x100x80mm, hãng sản xuất: b.b. battery, mới 100%/ ES/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: . ắc quy chì-axit,dd axit sunfuric,12v-150ah,hiệu gs,model 150f51,cao(k gồm đầu cực và tay cầm) 225 mm,kp loại dùng cho động cơ piston,dùng cho xe nâng,c/liệu:chì và nhựa polypropylene.mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: . ắc quy rocket 12v-200ah,loại axit-chì,không dùng để khởi động động cơ piston, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 200mm, điện áp 12v, dung lượng phóng điện 200ah,mới 100%, mã 41005991/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: . bình ắc quy amaron exx-ag-574102069, loại ắc quy chì, kích thước 278x175x190mm, điện áp 12v, dung lượng 74ah, dùng cho xe nâng. hàng mới 100% in/ IN Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: 104w4957p001_vn|dm ắc quy axit-chì điện áp 12v, chiều cao 167mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: 500395942 valve regulated lead acid battery, voltage of 12v, weight of 10.5 kg, discharge capacity of 36ah, height of 18.3 cm, used to the ergonomic lifter/ US Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: 8145338 bình ắc quy điện dùng cho xe nâng (12v,710am, chiều cao 222mm, axit chì)/ KR/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Ắc qui (axit-chì, loại kín khí, 12v, 16ah, 2pcs nph16-12t) hiệu gs yuasa: op24-12, là bộ phận của thiết bị ghi dữ liệu hành trình tàu biển vr-3000, hàng mới 100%/ TW/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Ắc quy axit chì,đa:12v,dl phóng điện:12v70ah,chiều cao:190mm(ko bao gồm đầu cực và tay cầm)(sealed lead acid battery) dùng cho nguồn điện dự phòng khẩn cấp trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Ắc quy axit-chì hiệu fullriver (dạng ắc quy khô) sử dụng cho máy chà sàn, p/n: dc105-12, điện áp 12v, dung lượng điện 105ah, kích thước:(307 x169.x 211)mm, trọng lượng 30.6 kg, mới100%,nsx: fullriver/ CN/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Ắc quy điện 12v 17ah, model: sj17-12(17ah), loại ắc quy axit-chì, hàng sử dụng cho ups, kt (dài x rộng x cao): 181x77x167 mm,chiều cao ko bao gồm đầu cực và tay cầm, terminal l1, hiệu soji. mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Ắc quy lead-acid 12v-18 ah dùng cho tủ điện ups của trạm điện, model: vt1218, chiều cao 16,6cm, hiệu ukb. hàng mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Ắc quy mf105d31fr, dạng axit chì, không dùng cho máy bay, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 21.8cm, điện áp 12v, dung lượng 90ah, hãng atlas. mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Ắc quy mf160g51-1 atlas (s012392), loại ắc quy: axit chì. điện áp: 12v, dung lượng: 150ah (20hr). kích thước: (506*212*230)mm, hàng mới 100% kr/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Ắc quy mf31-800t-100ah, dạng axit chì, không dùng cho máy bay, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 22cm, điện áp 12v, dung lượng 100ah, hãng atlas. mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Ắc quy up-pw1212p1 (12v-7.5ah),kt:151x65x95mm, mới 100%_t9294201/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Bình ắc qui axit - chì, 12v 95ah dùng cho bộ nguồn cấp điện liên tục ups, model: 12flb350p, kích thước (302 x 174 x 214) mm. hiệu fiamm. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Cr006322 ắc quy n200, (12v, 200ah), dùng cho 1000kva, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 23cm, hiệu - th huyndai (nsx: dn automotive corporation) mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: E9202 bình acqui (ắc qui axit-chì.điện áp danh định 12v,dung lượng phóng điện 100ah,chiều cao(không bao gồm đầu cực và tay cầm) 21.2cm,dùng cho bộ nguồn điện dc trong nhà xưởng,hiệu leoch,mới 100%/ MY Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Eb3z10655e - bình ắc qui axit - chì, điện áp: 12v, dung lượng phóng điện: 80ah, cao trên 13cm và không quá 23cm, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger/everest, hàng mới 100%/ TH/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Fr010227 . ắc quy n200, (12v, 200ah), dùng cho 1000kva, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 23cm, hiệu - th huyndai (nsx: dn automotive corporation) mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: J0177 bình ắc quy, 12v/6.5ah, cao 144mm, chạy bằng axit- chì, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Jb3z10655e - bình ắc qui axit - chì, điện áp: 12v, dung lượng phóng điện: 75ah, cao 19 cm, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Pin axit chì kín khí, điện áp 6v, 12ah, kích thước 97.5 x 151 x 50mm, dùng cấp nguồn cho thiết bị điện tử trong dây chuyền sản xuất, model: np12-6l, mã 1809145, hiệu: yuasa, mới 100%/ CN/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85072095: Th ắc quy chì axit kiểu có van đ.chỉnh vrla,để cấp điện cho bộ nguồn cấp điện,model:d12-100,đ.áp định mức 12v,dung lượng:100ah,kt 331*174*218mm,nsx:santak electronic (shenzhen),nsx 2025,mới100% cn/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072096: 0320740765 ắc quy hiệu apc, model rbc43, điện áp 12v, dung lượng phóng điện 30ah, chiều cao 53.8cm, dùng cho máy kiểm ngoại quan tự động chuyền vi-vi trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ PH Hs code 8507
- Mã Hs 85072096: 0320740766 ắc quy hiệu apc, model rbc55, điện áp 12v, dung lượng phóng điện 68ah, chiều cao 53.8cm, dùng cho máy kiểm ngoại quan tự động chuyền vi-vi trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ PH Hs code 8507
- Mã Hs 85072096: 26018442 ác quy 3-evf-200, điện áp 6v-200a, loại ác quy axit-chì, dùng cho xe điện, kích thước bình 260x180x273 mm, hãng leoch-(battery).mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072096: 9433bca020 ắc quy atlasbx mf210h52,thương hiệu:atlasbx battery (hàn quốc).dạng:ắc quy khô,điện áp bình:12v.dung lượng:200ah(20hr),kích thước:509 x 274 x 238mm(h).mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85072096: Ắc qui agm super cycle, điện áp 12v, dung lượng230ah, dùng lưu trữ điện trong công nghiệp.mã:bat412123081.model:12v/230ah agm super cycle batt. (m8).nsx:victron energy b.v.mới 100%/ CN/ 25% Hs code 8507
- Mã Hs 85072096: Ắc qui axit-chì sử dụng chì điện phân dùng cho xe ô tô điện du lịch, model:3-ev-200, điện áp: 6v, dung lượng: 200ah, chiều cao (không bao gồm đầu cực): 26.8 cm, nhãn hiệu:cellnike,mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8507
- Mã Hs 85072096: Ắc quy 6fm150mv-x, loại axit chì, không dùng cho máy bay, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) 24cm, điện áp 12v, dung lượng 150ah, hãng vision. mới 100/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072096: Ắc quy khô axit-chì, model 12v100ah,của bộ lưu điện, dùng cho máy tính, loại 12v/100ah, kích thước:409*170*270(mm), cao 27cm,hiệu hwtech,mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8507
- Mã Hs 85072096: Int-p3-6 yuasa industrial vrla battery, an electric storage battery, lead-acid accumulator type, 6v, capacity: 3ah (20-hr), height over terminals (mm): 64(+/-2)/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072096: Jk26-23 ắc quy atlas mf210h52, điện áp: 12v, dung lượng 200ah, kích thước: (dài x rộng x cao) 509 x 274 x 238mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85072096: M-17676098472 phụ tùng xe nâng: bình ắc quy hiệu midac model: 3mdl155n (80v/465ah-5hr), hàng mới 100%/ IT Hs code 8507
- Mã Hs 85072096: Sub207346-dry battery 12v200ah - ắc quy atlasbx (mf210h52,atlasbx), điện áp bình: 12v.dung lượng: 200ah(20hr), kích thước (dài x rộng x cao): 509 x 274 x 238mm, loại ắc quy: axit chì.mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85072097: (apcrbc140) acquy axit chì dùng cho bộ lưu điện ups-192v, dung tích phóng điện 5.1ah, chiều cao 12.2 cm-trong công nghiệp-hiệu apc by schneider electric-mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85072097: (rbc43) acquy axit chì dùng cho bộ lưu điện ups-điện áp 48v, dung lượng phóng điện 10ah, chiều cao 7.6cm--hiệu apc by schneider electric-mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85072097: . bộ ắc qui axit - chì gxt4-288vbatkit, dùng cho bộ nguồn cấp điện ups, chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm, điện áp 288v, dung tích phóng điện không quá 200ah. hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072097: 1.rw.gb.01.6v4ah1 pin axit chì dùng cho đèn thoát hiểm 4.0v 4mah,chiều dài 101mm, có sạc được,hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1.gb.01.6v4ah1/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072097: Ắc qui axit - chì, model g8-00005. điện áp: 4v. dung lượng: 0.4ah. chiều cao: 46mm. dùng trong sản xuất vợt muỗi, nsx: jie yang build power technology co., ltd, mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8507
- Mã Hs 85072097: Ắc quy 5v/7a, model ts1275, nhãn hiệu phonix,acquy chì, cao 100mm, dùng ở trong hộp điện, để cấp điện cho khóa từ khi mất điện,hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072097: Ắc quy điện 12v7 ah, ap7-12. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072097: Bình ắc quy khô 24v-12ah (ắc quy axit-chì), chiều cao 5cm,mục hàng số 2 của tk106746661710.hđqsd/ TW/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85072097: Bộ kit cứu hộ xe máng trượt (gồm ắc quy axit chì khô điện áp 24v, cao 10cm và các dây jack kết nối đến bộ điều khiển của xe trượt), dùng để cứu hộ xe máng trượt, nsx wiegand, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85072097: Hàng foc: pin sạc axit-chì, điện áp 4v,cường độ 0.2ah,dùng cho đèn pin sạc she-4051, mới 100%/ CN/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85072097: Mcm80294763 ắc quy loại axit-chì, 120v, loại: apcrbc152, kt: 770*210*80mm, dùng cho bộ lưu điện ups của thiết bị kiểm tra ngoại quan tự động camera module. nsx: apc. mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85072097: Tool ắc quy chì axit apc điện áp 192v dùng cho bộ lưu điện_srt192rmbp, mới 100%/ PH Hs code 8507
- Mã Hs 85072098: (e3sbthu) ắc quy acid chì-9 vah, 120v, chiều cao 15.7 cm-dùng cho bộ lưu điện ups-mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85072098: 1274118-ắc quy axit chì,24 vdc, 7ah, chiều cao 202mm. không bao gồm tủ ác quy và đầu nối, dùng trong tủ điện ups-bat/pb/24dc/7ah, hiệu: phoenix contact, mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8507
- Mã Hs 85072098: 13609300000 linh kiện cho xe địa hình: nguồn điện dự phòng, mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072098: 36000091 ắc quy ups-bat/pb/24dc/7ah (1274118), ắc quy axit chì khô kín khí, 24vdc, dug lượg 7ah, kt:135x202x110mm, dùg cug cấp năg lượg dự phòng khi mất điện, hãng phoenix contact, mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072098: 454w9652p001_vn|dm pin axit - chì cho tủ điện, đa 24vdc, dung lượng 12ah, kt w202xh202xd110mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072098: Ắc qui axit - chì (rộng: 233, cao: 159, dài: 114 (mm)), 24v, 12ah trio-bat/pb/24dc/12ah, hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85072098: Ắc quy axit-chì, hiệu flb, model: 12flb300p, điện áp 12v, 300ah, cao 21.7cm (không bao gồm đầu cực và tay cầm), dùng cho bộ lưu điện ups cho hệ thống điện của nhà máy hóa dầu. mới 100%/ IT/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85072098: Bình ắc quy axit-chì dùng cho ups easy srv rm, điện áp 72 vdc,dung lượng 1296 wh, chiều cao 13.1cm,dùng trong công nghiệp.model:srv72rlbpx901. hiệu apc by schneider electric. mới 100% (1set=1pce) cn/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072098: bình ắc quy khô yamato 6-dzm-50, 12v-50ah, kích thước: dài 220 x rộng 100 x cao 178 (mm) (yamato dry-cell batteries), hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072098: Bộ pin mở rộng(bộ ắc qui axit-chì), bộ phận của ups, model:nt-bp8-7, điện áp 96 vdc, dùng cấp nguồn cho ups, hiệu nettek,nsx: shenzhen iteaq power co.,ltd, mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8507
- Mã Hs 85072098: Vdm0024375 ắc quy điện leoch xe nâng cbd15- a2mc1/a3mj, 12v/85ah (2pce/set), cao 20cm hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: . ắc qui axit - chì, model: 3pzs280, điện áp 24v, chiều cao 62.5cm (không bao gồm đầu cực và tay cầm), dùng cho xe nâng, nhãn hiệu: tianneng, năm sx 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: . ắc quy chì-axit,model: 6-gfm-200,12v,200ah,nsx:2025,nsx: kehua data co., ltd,lưu trữ điện năng cho hệ thống bộ cấp nguồn điện, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: 02006-acquy-002 ắc quy rocket gsl800, loại ắc quy axit chì, điện áp 2v, 800ah, kt: 382x 171 x 329 x 362mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: 3 bình điện cho xe forklift gs, model: vsf6a, công suât 48v-420ah/5hr (1 bộ = 1 cái), chì axit, điện áp 48v, chiều cao bình không bao gồm đầu cực và tay cầm: 395mm. hàng mới 100%/ TH Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: 32512240027 ắc qui axit-chì loại 48 volt, 468 ah, cao 110 cm, dùng để vận hành xe nâng hàng chạy bằng điện hiệu komatsu, ký hiệu: vtil6-468-48-ht12, hãng sx: lifttop, mới 100%/ TH Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: 55 ắc quy điện xe nâng, axit chì, hiệu midac, công suất 48v/625ah/5hr, kiểu cell: 5mdl125, kt d1000xr520xc750 (mm),để vận hành xe nâng, phục vụ trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ IT Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: 60072 ắc quy điện hiệu lifttop, chất liệu axit-chì, công suất: 48v/565ah/5hr, kiểu cell (model): vti565, kt: l128xw158xh552(mm), set=pce. mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Ắc qui axit - chì, điện áp danh định 2v, dung lượng 600 ah, chiều cao 238 mm, dùng trong hệ thống nhà máy, mới 100%. battery monbat 2mvr600/ BG/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Ắc quy axít - chì, kích thước 970x334x590mm, điện áp 48v, mã 24-4db300h, nhà sản xuất zibo torch energy, dùng làm nguồn cho thiết bị nâng, sử dụng trong kho, nhà xưởng. hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Ắc quy axit chì 230v-300ah trọn bộ với tất cả các phụ kiện của ht cấp điện tự dùng một chiều dc, chiều cao không bao gồm đầu cực và tay cầm 33cm, model: dj300, nsx: leoch battery(jiangsu).mới 100%/ CN/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Ắc quy axit-chì, model: 2sla620l, nhãn hiệu: fiamm, điện áp danh định: 2v, dung lượng phóng điện: 620ah, kích thước: 308x174x247 mm, dùng cho hệ thống ups, hàng mới 100%/ IT/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Ắc quy chì axit apc điện áp 192v dùng cho bộ lưu điện/srt192rmbp,kích thước:130x432x682 mm,trọng lượng:101.5kg(1set=1pc), hàng mới 100%_order_50012189_1/ PH Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Ắc quy xe nâng loại axit chì, chiều cao không bao gồm đầu cực và tay cầm 590mm, hiệu gs yuasa, model vsf4, điện áp danh định 48v, dung lượng phóng điện 290ah/5hr, hàng mới 100%./ TH Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: B30-0034 ắc quy axít chì gs yuasa vgd485 48v/485ah, kích thước (810mm x 735mm x 475mm) sử dụng cho xe nâng, hàng mới 100%/ TH Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Bình ắc qui axit-chì, nhãn hiệu leoch, kích thước 675*271*464mm, mới 100%, điện áp định danh 24vdc, dung lượng 210ha/5hr, dùng cho xe nâng trong sxgc giầy dép/ CN/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Binh ac quy bình ắc quy hiệu rocket l-1275 (12v, 120ah), loại lead-acid (acid- chì), chiều cao không bao gồm đầu cực và tay cầm 245mm, 9.653-108.0. mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Bình điện (axit chì) 24v-345ah dùng cho xe nâng và phụ kiện đi kèm (bao gồm 12 hộc 2v-345ah), hiệu wise (hawker), model: 12x3wises345 (12x3pzs345). kích thước hộc: 65x198x575mm, mới 100%./ PL/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Bình điện 48v-400ah (trên 23cm) abt-160, model abt-160, điện áp 48v-400ah, chất liệu pb lead, nhãn hiệu tab, sử dụng cho xe kéo abt-160. hàng mới 100%/ TW/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Binh dien bình điện dùng cho xe nâng, model: vgd485, công suất:48v-485ah/5h, hiệu: gs yuasa-japan,loại axit chì, chiều cao không bao gồm đầu cực và tay cầm: 410mm, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Bình điện hiệu ceil(chloride), model: bexwff11, công suất: 48v 775ah, chiều cao 740mm (bao gồm 24 hộc),sử dùng cho xe nâng điện hoạt động vận chuyển hàng hóa trong nhà máy. hàng mới 100% in/ IN Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Bình điện lead-acid (ắc quy axit chì) dùng cho xe nâng điện part 24v2pzb150ah, điện áp định danh 24v, có dung lượng phóng điện 150ah, kt: 660x145x590mm, model:2pzb150ah, hiệu:trusthorse, hàng mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Bộ ắc qui axít chì,loại lớn 220 v,160ah (trọn bộ gồm 1 bộ ắc-quy 160ah và bộ nạp t/động 220vac-60a đi kèm,chiều cao không gồm đ/cực,tay cầm 25cm),dòng 26 dmmt:03/2025/hqkv10-nvhq,mới 100%/ IN/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Bộ ắc quy axit chì dùng cho tàu điện trong hầm lò,model dxt96/385,đadđ 96v,dlpđ 385ah(gồm48 ắc quy dm385kt đã đấu nối với nguồn,chiều cao không bao gồm đầu cực,tay cầm 44,9cm,ddđp h2so4 30% (mới100%)/ CN/ 15% Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Cc1 bình ắc quy cho xe điện lt26010039 (ắc quy axit - chì, chiều cao 57cm, 1 set = 1 cái), hiệu lifttop, 48v 280ah, hàng mới 100%/ TH Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Ccajacquy ắc quy điện dùng cho xe nâng điện, mã sản phẩm: rocket vces870, dung lượng 870ah/5hrs, điện áp 48v, kt: l-980, w-910, h- 530 mm,nsx:sebang battery vina.(1set =1pce) hàng mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Dt/2mtv2748250 bình điện xe nâng nichiyu fb2080 ngồi lái 2t,48v510ah/5h,loại axit-chì,model:vsi7c, nhãn hiệu:gs yuasa, đ/a: 48v, c/s: 510ah/5h,chiều cao không bao gồm đầu cực:519mm,mới 100%/ TH Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Hộc acqui điện (axit chì) 2v-930ah dùng sửa chữa và thay thế cho xe nâng điện và phụ kiện đi kèm, hiệu wise (hawker), model: 6wises930 (6pzs930). kích thước: 119x198x 750mm, mới 100%/ PL/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Lọc dầu động cơ 15601-76009-71, sử dụng cho xe nâng, hàng mới 100%/ TH Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: P23511 ắc quy điện hiệu rocket 48v/740ah/5hr, loại axit chì, kích thước 1020mmx880mmx465mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Phụ tùng xe nâng: bình ắc qui axit-chì, nhãn hiệu: hyundai, điện áp 48v, dung lượng 715ah, kích thước: 1030x990x533mm, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Tstd100780 bình điện hiệu ceil(chloride), model:belxwff11 (5rts700b), công suất: 48v-700ah (gồm 24 hộc bình điện, sản xuất tại ấn độ), mới 100%/ IN Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Vdm0023445 ắc quy rocket/l-105 xe hàng eg6021h, loại chì axit, dòng điện 6v, dung lượng 225ah, chiều cao bình 27,6cm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Vdm0027319 ắc quy axit, điện áp 24v/240ah, dùng cho xe nâng điện, kích thước: 90*70*75cm. nsx: zibo torch energy co.,ltd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85072099: Z0000000-576853 ắc quy chì axit rocket gsl800 (model: msbs-800) sử dụng cho hệ thống ups,thông số: 2v-800ah, kt: (l*w*th) 382*171*362 mm). mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85073010: Phụ tùng máy bay: ắc quy niken cađimi dùng cho máy bay (hàng dùng cho máy bay thuộc phân nhóm 9820, mã 98200000 - b02) p.n: 2758. hàng mới 100%. số cc: 33173/2025/ FR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85073010: Ptmb chương 98200000-b02: pin nickel-cadmium loại có thể sạc lại dùng cho máy bay, pn: 410406, nhà sản xuất: saft, có chứng chỉ easa#35742/2024, mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: (34501690) bộ pin sử dụng cho máy bơm tiêm - battery pack. hàng mới 100%./ DE/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: (34502556) bộ pin sử dụng cho máy truyền dịch có chức năng sạc, bằng niken-cađimi, 1 đầu cắm sạc, 7,2v - 1,2ah - rechargeable battery incl. connector. hàng mới 100%/ DE/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: 1000002721 pin sạc ni-cd, điện áp 3.6v, loại aa, dung lượng 900mah, model:t26000186; hiệu teig,dạng lắp nối tiếp, dùng cho đèn khẩn cấp, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: 1000002725 pin cadmium-nickel model t26000208, loại aaa, dung lượng 300mah, điện áp 4.8v, thương hiệu teig, dùng để cấp điện cho đèn khẩn cấp. không chứa thủy ngân. hàng mới 100%, xx china/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: 1000002727 pin sạc ni-cd loại a, kích thước 15.5x52.6x67.8mm, dùng trữ năng lượng cho đèn chiếu sáng khẩn cấp, hiệu teig, điện áp 4.8v, dung lượng 1200mah, hàng mới 100%, xx trung quốc/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: 1000002729 pin sạc ni-cd loại d, dùng để trữ năng lượng cho đèn chiếu sáng khẩn cấp, hiệu teig, điện áp 4.8v, dung lượng 4000mah, hàng mới 100%, xx trung quốc/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: 160030056 pin sạc ni-cd,(niken-cadimi) loại aa, đ/áp: 1.2v, d/lượng 400mah, kt: phi 14.5*49.6mm, đ/trở từ 40m ôm, nhiệt độ hđ -20 đến 60 độ c, dùng trong sx,mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: 1rw.gb.02.1h2v1ahn pin niken cadmium dùng cho đèn thoát hiểm nicd 1.2v1ah.hàng mới 100%,1rw.gb.02.1h2v1ahn/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: 1rw.gb.02.3h6v1hn pin niken cadmium dùng cho đèn thoát hiểm nicd 3.6v1.0ah.hàng mới 100%,1rw.gb.02.3h6v1hn/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: 1rw.gb.03.3h6v0h5 pin niken cadmium dùng cho đèn thoát hiểm nicd 3.6v0.5ah, có sạc được.1rw.gb.03.3h6v0h5, hàng nguyên liệu để sx. hàng mới 100%,1rw.gb.03.3h6v0h5/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: Ắc quy kiềm alcad, mã hiệu: vtx 1l 1700, điện áp: 1.2vdc. dung lượng: 1700ah kèm cáp nối, thanh nối và nắp đậy thanh nối cực. sử dụng cho bộ lưu điện ups. mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: Bộ pin bằng niken- cađimi, điện áp: 6v- 7ah dùng cho nguồn dự phòng của hệ thống chiếu sáng khuẩn cấp, part code: prot2-0006s, nsx: chamit, hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: Pin niken-cađimi (pin loại nhỏ),battery cell, có thể sạc lại,dùng sản xuất motor của tông đơ máy cạo râu, model: t-aa600mah-1.2v-1c; 1.2v/600mah, nsx: jiangmen twd technology co.,ltd. mới 100%/ CN/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: Pin sạc bằng nickel-cadmium, dung lượng 800mah, điện áp 12v-0.8a dùng cho thiết bị đo mật độ quang truyền nicdbattery, (1 set = 4 pce), hàng mới 100%/ TW/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: Pin sạc nickel-cadmium (ni-cd) dạng pack, dùng cho đèn exit 3.6v 900mah nicd. hàng mới 100%. hiệu denko. hàng foc (set=pc)/ SG/ 20% Hs code 8507
- Mã Hs 85073090: Ptv18353 pin dự phòng 24v0.45ah, model: 20-s101a, dùng trong hệ thống báo cháy, cung cấp điện tạm thời cho thiết bị khi mất điện, tp chính:nicken và cadmi, có cáp sạc, kt 57*152*34mm, mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85075020: Ắc quy (bằng niken - hydrua kim loại), part no: g95100j030,(g9510-0j030), phụ tùng xe ô tô toyota yaris cross,hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075020: Ắc quy ni-mh (nikel-hydride kim loại), part no: g951063012, phụ tùng xe innova cross hv, mới 100%./ JP/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075020: Bình ắc qui điện hybrid ni-mh dùng cho xe toyota - lexus dưới 7 chỗ ngồi, p/n: g951033112, thành phần nickel-metal hydride, hiệu toyota. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075020: Bình ắc quy điện ni-mh, dùng cho xe toyota- lexus dưới 7 chỗ ngồi,part no: g9510-33052, điện áp 244.8 (v), thành phần nickel-metal hydride(ni-mh),hiệu toyota,hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: (ga676) pin-acculan nimh battery. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: 019169183-0000-10 pin sạc nimh, 2100 mah, dùng cho thiết bị giám sát rung động rechargeable battery detect2.battery#s>1 - schaeffler group (brand schaeffler) hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: 160010320 pin sạc ni-mh (nickel-metal hydride) loại aa600,đ/áp:1.2v,d/lượng 600mah,kt:phi 14.5x49.6mm,đ/trở từ 35m ôm,nhiệt độ hđ -20 đến 60 độ c,bọc vỏ nhựa cách điện,dùng trong sản xuất,mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: 160010352 pin sạc ni-mh (nickel-metal hydride) loại aa800,đ/áp: 1.2v,d/lượng 800mah,kt:phi 14.5x 50mm,đ/trở từ 40m ôm,nhiệt độ hđ -20 đến 60 độ c, bọc vỏ nhựa cách điện, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: 1rw.gb.02.36v240m pin nimh (chịu nhiệt độ cao và thấp) dùng cho đèn thoát hiểm, có thể sạc được,hàng hoá(nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.gb.02.36v240m/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: 1rw.gb.02.3h6v1h0a010n pin hydrua kim loại niken (nhiệt độ cao và thấp) nimh 3.6v1.0ah(3-aa) dùng cho đèn thoát hiểm.hàng mới 100%,1rw.gb.02.3h6v1h0a010n/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: 1rw.gb.03.36v1200b pin niken-kim loại hydride (nhiệt độ cao và thấp) nimh(ptc),dùng cho đèn thoát hiểm, hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.gb.03.36v1200b/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: 20011854 pin ni-mh 2.4v 1600mah, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: 3 pin sạc ansmann 1.2v nimh-maxe-d500-cb2 vỉ 2 viên-5030922, pin niken - hydrua kim loại (g1-08-0000444)/ IL Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: 317-bat-ni ắc qui ni-mh, hàng mới 100%,317-bat-015a/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: 602410701 pin ni-mh (đơn), điện áp 1.2v, 900mah, dùng để sản xuất máy cạo lông mũi. mới 100%#602410701/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Ắc qui (bằng niken-hydrua kim loại ni-mh) 3,6v 2,75ah - p/n: 68301000. hãng sx: hetronic. hàng mới 100%. dùng trong dây chuyền sản xuất thép tự động/ EG/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Ắc quy bằng niken-hydrua kim loại dùng cho thiết bị hộp đen tàu biển danelec dm100 vdr g2, p/n: 2302786 (2302786-10) (gồm 1 ắc quy và 2 quạt làm mát) (hàng mới 100%)/ FR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Bat-a0-00051 pin ắc quy niken metal hydry, 2.4v, kích thước 13.6x16mm, bkcode: bat-a0-00051. hàng mới 100%/ DE Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Bd495501 pin niken hyđrua kim loại (có thể sạc lại) 1.2v 750mah dùng trong máy ghi âm _ bd4955010009 ta-br404-om/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Bd495600 pin niken hyđrua kim loại (có thể sạc lại) 1.2v 750mah dùng trong máy ghi âm _ bd4956000009 ta-br404j-om/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Bộ pin&module dự phòng chống can thiệp,để bảo vệ,lưu dữ liệu khi mất nguồn/có tác động trái phép cho hệ thống navgard trên tàu biển,hiệu:martek,model:navgard ta anti-tamper back-up module kit,mới100%/ GB/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: D00102037 pin sạc aa eneloop pro 2550mah 1.2v bk-3hcce4bt3, loại ni-mh. hàng mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Eac64788901 pin nikel - hydrua kim loại cho sản phẩm nghe nhìn, giải trí trên ô tô-ividiv(eac64788901).mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Eac64788904 pin nikel - hydrua kim loại cho sản phẩm thiết bị viễn thông để truyền nhận dữ liệu có kết nối mạng không dây dùng trên ô tô-ividiv(eac64788904).mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Eac64788905 pin nikel - hydrua kim loại cho sản phẩm thiết bị viễn thông để truyền nhận dữ liệu có kết nối mạng không dây dùng trên ô tô-ividiv(eac64788905).mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: N4dhyyy00022 pin sạc, làm từ ni-mh (niken - hydrua kim loại)/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Nllxte0181 pin sạc niken - hydrua kim loại, 253-b00000-015r.hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Pin nikel-hydrua sc, điện áp 8x1.2v/80mah, sạc nhiều lần, dùng cho thiết bị đo khí sc-*/*, do hãng carboautomatyka sản xuất tại ba lan, dùng cho ngành công nghiệp mỏ, hàng mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Pin nimh (niken - hydrua kim loại) 2000mah 7.2vdc dùng cho bộ điều khiển của máy búa đục, hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Pin phụ của máy bơm tiêm điện, truyền dịch sub battery (06pt5014), pin sạc ni-mh. hãng sản xuất terumo corporation, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Pin sạc (ắc qui), bằng niken - hydrua kim loại, part no: x076 (sb-201p), hiệu nihon kohden, linh kiện dùng cho thiết bị y tế, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Pin sạc bằng niken hydrua kim loại dùng cho máy đo nhãn áp keeler tonocare. mã: 2418-p-5045. hãng: keeler ltd. hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Z0000000-715056 pin sạc 3a energier (800 mah, energizer) (hàng mới 100%)/ SG Hs code 8507
- Mã Hs 85075090: Z0000002-208061 pin sạc energizer nh22 (9v, energizer) (hàng mới 100%)/ SG Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: 3mnjr pin lithium dùng cho máy tính xách tay, (gc02003f61l), mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: 4fc3j pin lithium-ion dùng trong sản xuất máy tính xách tay (4fc3j), mới 100%./ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: 542wp pin li-ion,dùng trong sản xuất máy tính,hàng mới 100%/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Ah0001 pin lithium thứ cấp;aha63232094; loại pin sạc,là bộ pin loại dùng cho máy tính xách tay,model: s2404,dung lượng: 6269mah,hàng miễn ktra theo điểm k,khoản 7,điều 3 nđ 74/2018/nđ-cp,mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Gc02003g21l bộ pin lithium-ion, model:vmv83, mã:16806804-00,lithium-ion battery,dùng cho máy tính xách tay,dung lượng: 4700mah,pn:gc02003g21l(60gy0),mới 100%/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Gc02003g31l bộ pin lithium-ion,model:w8ywh, mã:16806781-00,lithium-ion battery,dùng cho máy tính xách tay, dung lượng: 4700mah,pn:gc02003g31l(rf5vp),mới 100%/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Gc02003gl1l pin lithium dùng cho máy tính xách tay; điện áp 11.7v;công suất: 55wh;dung lượng: 4700mah;model:w8ywh,pn:gc02003gl1l(019k7),mới 100%/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Gh43-05166a pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho máy tính/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Gh43-05266a pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho máy tính/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Gh43-05290a pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho máy tính/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Gh43-05291a pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho máy tính/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Gh43-05291b pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho máy tính/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Hvh2p pin li-ion,dùng trong sản xuất máy tính,hàng mới 100%/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Kg5233 pin (dùng cho nguồn servo máy cnc).hàng mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Pg8yj pin lithium dùng cho máy tính xách tay, (gc020032s19), mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Txd03 pin lithium dùng cho máy tính xách tay, (gc02002yx19), mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: X95kv pin li-ion,dùng trong sản xuất máy tính,hàng mới 100%/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076031: Yt39x pin lithium dùng cho máy tính xách tay, (gc020036t1l), mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076032: Pin lithium ion hệ thống chiếu sáng khẩn cấp.pn:ad-100-2602-01. sn:ad23080514.hàng mới 100%./ US/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: (ms: g05-5b80167-01) bình ắc quy điện loại chạy bằng pin lithium ion, điện áp 48v, hình chữ nhật dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ PL Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: (ms: g45-5b82327-01) bình ắc quy điện bằng ion liti (nh: eve, 48v, 19.2ah), chiều cao 20 cm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: 18009090000-tr linh kiện cho xe địa hình:pin lithium-ion model: g2000, điện áp: 51.2v, dung lượng 275ah, 14080wh, mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: 18309090390 pin lithium, dung lượng 150ah,điện áp định mức 51.2v, dùng lắp ráp cho xe địa hình,hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: 1910-alw007 bình điện xe đạp điện/eb12.100.04n(lithium ion un3480 36vx30, 14.4 ah, 545 wh)(hàng mới 100%)/ HU Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: 244-xhbn22-01 bộ pin lithium, dùng để sản xuất xe đạp thể thao trợ lực điện, 48v, 700wh, mới 100%; mã 244-xhbn22-01./ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: Ác qui (bình kích) bằng pin lithium, model: m3, dòng điện 12v, dùng để khởi động khẩn cấp động cơ xe ô tô, hiệu: yesper,nsx: shenzhen carku technology co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: Ắc qui lithium-ion, model 48v/17.5ah, dài x rộng x cao (cm): 31 x 22.2 x 20, nhãn hiệu bosch, part number a0009825730 (a0009825730). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ DE/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: Bat00000007aa-ắc quy dùng cho xe mô tô điện,xegắnmáyđiện(pin ion liti),điện áp danhđịnh:76.8v,(sạcnhiềulần,khôngdùngchothiếtbịcầmtay),model:bat00000007aa,nsx: anhui zhitong,nhãn hiệu:vinfast, mới100%/ CN/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: Bat32031000 (bat32031000ad) - bộ pin (battery pack) bằng ion liti 377.6v~430.7v; 162.5a, có thể sạc nhiều lần, dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (limo green), mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: Bat71061200-01 (bat71061200aa) - bộ pin sạc nhiều lần lithium-ion (không dùng cho thiết bị cầm tay), điện áp:354v,công suất:72kwh, dùng cho ô tô điện 5 chỗ (vf7), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: Bộ pin lithium-ion catllep 352.08kwh (bc5, 8 hộp tiêu chuẩn-l268b02-l268b05);lksx xe ô tô daewoo buýt ev8 (60chỗ)hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: Eep73110011-01 (eep73110011ap) - bộ pin bằng lithium-ion (không dùng cho thiết bị cầm tay), điện áp: 423.4v~104ah~38.6 kwh,linh kiện lắp ráp dùng cho xe ôtô điện 5chỗ (vf5), mới 100%,nh/nsx: gotion/ CN/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: Phụtùngxeôtôhiệusuzuki-kiểusuzuki ertiga-sốchỗ07-dtxl1373cc(hàngmới100%) -bộ pin lithium(li-ion,dunglượng:10.0ahmin,điệnáp:12v)-pack assy btry(for service)-96510-73rv3-000/ JP/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076033: Pin lithium-ion,điện áp:14.8v/180ah,model:4s-3p,part no:ne1800-017ft_a dùng cho xe bus điện,nhà sx:enertech international inc,cas:7429-90-5,346417-97-8,24937-79-9,7440-50-8,7440-44-0,hàng mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: 28.21625.001 pin ion lithium,loại có thể sạc lại,cho tb điều khiển nhà thông minh,đa 3.88v,dung lượng pin 5395mah,21 wh,model:10-600026-001,pn:16251678-00,hàng mới100%.code 28.21625.001/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: 2909202-n bộ pin lithium ion dùng cho máy cắt cỏ, nhãn hiệu greenworks, điện áp tối đa 40v 5ah, hàng mới 100%/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: 2948702-n bộ pin lithium ion dùng cho máy làm vườn, nhãn hiệu greenworks, điện áp max: 60v dc, dung lượng 2ah, mới 100%/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: 4211550022 - pin li-ion 18v, 5ah, công suất 90wh, kích thước:123mm x 80mm x 68mm, dùng cho thiết bị xiết lực momen xoắn, nhà sản xuất: atlas copco, hàng mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: 4302-001365 pin lithium (pin sạc hoàn chỉnh) (dùng cho tai nghe không dây) (chuyển đổi mục đích sử dụng 4096 chiếc mục 1 tk 107340521300/e11_10/07/2025)/ DE/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: 4302-001424 bộ pin sạc liti stthang 2 tk 107575945850/e11/ HK/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: 5244-7 pin gba 18v 4.0ah, bộ pin loại lithium, điện áp 18vdc, dung lượng pin 4.0ah, có thể sạc nhiều lần, dùng cho máy khoan, mới 100%/ MY Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: 974-1968 bộ mô đun pin lithium-ion lưu trữ và cấp điện cho tàu biển, battery modules 745kwh air cooled, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Ắc quy (pin sạc) dùng cho lồng ấp trẻ sơ sinh incuarch, chất liệu: li-ion (điện áp 24v, dung lượng 10ah). hãng: atom medical corporation, nhật bản (hàng mới 100%) (bộ=cái=chiếc)/ TW/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Arc battery pack pin lithium của sạc pin dùng cho kính thực tế ảo samsung (hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Bat-63820-002 pin li-ion, dùng trong sản xuất thiết bị định vị và giám sát hành trình,hàng mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Bộ pin lithium (pin sạc hoàn chỉnh) của điện thoại di động samsung galaxy s23, 3785mah, 3.88 v, eb-bs912aby - linh kiện bh. hàng mới 100%. model: gh82-30483a/ AP/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Bộ pin sạc lithium-ion dùng cho thiết bị đo kiểm công nghiệp, p/n ni2040hd29, nsx: inspired energy, 10.8v, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Cc878 pin makita 18v-5.0ah bộ pin lithium ion dùng cho các máy dụng cụ cầm tay (hàng mới 100%) sg/ SG Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Dj96-00233a bộ pin sạc liti/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Dj96-00251b bộ pin sạc liti cho máy hút bụi stthang 4 tk 107767477750/e11/ KR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Fm5cdwe02005 bộ pin bằng lithium-ion, dùng cho hệ thống điện dc, điện áp 25,6v, victron lithium superpack, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Gc02002dt0q pin li-ion,nguyên phụ liệu sản xuất cụm bo mạch in và máy chủ,p/n:gc02002dt0q,mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Gh43-05117a pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho điện thoại di động/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Gh43-05125a pin lithium (pin sạc hoàn chỉnh)/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Gh43-05210a pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho điện thoại di động/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Gh43-05211a pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho điện thoại di động/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Gh43-05240a pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho điện thoại di động/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Gh43-05249a pin lithium (pin sạc hoàn chỉnh)/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Gh43-05264a pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho điện thoại di động/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Gh43-05265a pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho điện thoại di động/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Gh43-05265b pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho điện thoại di động/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Gh43-05293a pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho điện thoại di động/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Gh43-05293b pin sạc hoàn chỉnh (pin lithium) dùng cho điện thoại di động/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Kp26-133-19 pin bl1850b (li-ion, 18v, 5.0ah) - 197280-8, loại bộ pin li-ion, công suất 90wh, xuất xứ singapore, hàng mới 100% sg/ SG Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Linh kiện: hộp sạc tai nghe (pin dự phòng lithium-ion), có thể sạc nhiều lần, không bao gồm tai nghe.wf-1000xm4,yy2948_case(b)_e_svsk01,a-5036-913-b.mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: P41r15-04-h01 pin li-ion/pin sạc của dụng cụ cầm tay dạng hoàn chỉnh model: bl1415na/14.4 v/1.5ah/22wh(tái nhập mục hàng số 01 của tk: 308006384620 e42 ngày 28/11/2025)/ AP/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Pin cạc điều khiển ổ cứng nhãn hiệu ibm dùng cho máy tính chủ (mới 100%) power pack module for ibm san storwize node canister v5000 g2 nsx ibm p/n 01ac366/ SG/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Pin lithinium-ion dùng cho thiết bị robot di động, điện áp 12v, dung lượng 5ah, kích thước 114x62x84mm, không hiệu, nhà sản xuất: superb, hàng mới 100%./ NL/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Pin máy ảnh lp-e6p, loại pin lithium-ion, dung lượng 2130mah, dùng cho máy ảnh hiệu canon, mã 6537c001aa, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Pin sạc dùng cho máy khoan cầm tay 14.4v 5.0ah, bằng lithium (lithium ion batteries). part no: lib-476. phụ kiện sửa chữa tàu biển mv celebrity solstice, marker: europlan engineering ltd. mới 100%/ FI/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Pin sạc hioki, mã hàng: z1007, loại li-ion, dùng cấp nguồn cho các thiết bị đo điện, nsx: hioki. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Pin sạc lithium dùng cho dao mổ siêu âm, mã sp: scba, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Svlp250108_024 pin lithium (pin sạc hoàn chỉnh) (hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076039: Z0000002-379061 bộ pin lithium-ion dùng cho xe tự động chuyển hàng, model: lm-motor-50v-35ah-x2com/handle1,điện áp: 50v, dung lượng 35ah, loại sạc được. mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 02006-phldn-002 pin head er6v 3.6v loại dây dài (pin sạc lithium, điện áp 3.6v). hàng mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 071-0007 accumulator; lithium-ion / battery 85l1 li-ion varta microbattery / pin sạc, bằng lithium dùng sản xuất thiết bị trợ thính, 1 su = 1 pce. hàng mới 100%/ DE Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 071-0011 accumulator; lithium-ion / battery 85 l1 li-ion varta with tabs (pin sạc, bằng lithium dùng sản xuất thiết bị trợ thính, 3.7v, 1 su = 1 pce, hàng mới 100%)/ DE Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 071-0014 accumulator; lithium-ion / varta accu160l3, li-ion cell with tags (pin lithium-ion (loại có thể sạc) dùng trong sản xuất thiết bị trợ thính, 1 su = 1 pce, hàng mới 100%)/ DE Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 071-0023 accumulator; lithium-ion / varta accu85l3, li-ion cell with tags (pin lithium-ion (loại có thể sạc) dùng trong sản xuất thiết bị trợ thính, 1 su = 1 pce, hàng mới 100%)/ DE Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 150806001112 pin lithium dùng cho bộ đề không dây (kèm sạc), 00.3018.201.000, hiệu sram, dùng cho xe đạp thường,đạp điện,mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 270-qm0014400050-2w3 bộ pin lithium 3.0v, 270mah, đã gắn dây nối có đầu nối, dùng cho lắp ráp sản phẩm điện tử, (1set=1pcs),mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 3215-00619-00 pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh),mã nb inr18650-15u1,mã tt inr18650-15um.mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 3asslg0001 cụm pin lithium dùng sx pin pack lithium có thể sạc (ắc quy khô)., isuzu module assy, mới 100%, 3asslg0001/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 4301-001078 pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 5btr00a000030 ắc quy ion liti dùng cho xe đạp điện, nhãn hiệu: bosch, spec: eb12.100.051, 800wh, 36v, mới 100%/ HU Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 5btr00a000045 ắc quy ion liti dùng cho xe đạp điện, nhãn hiệu: bosch, spec: eb12.100.04x, 600wh, 36v, mới 100%/ PL Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 672512001024g pin lithium ion loại sạc được nhiều lần dùng cho sp camera, model hc33, điện áp 10.8v, dung lượng 9150 mah, mới 100%/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 750302228 pin sạc thứ cấp li-ion (3.6v - 2.5ah), dùng cho dụng cụ cầm tay - battery, 3.6~4.2v-dc 2.5ah 18650 inr 18650-25rm scn2 li-ion samsung malaysia. hàng mới 100%/ MY Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 750302267 pin sạc thứ cấp bằng li-ion (3.6v, 4ah), dùng cho dụng cụ cầm tay - battery,3.6v~4.2v-dc 4.0ah 21700 samsung inr21700-40v tabless li-ion. hàng mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 750302275 pin sạc thứ cấp bằng li-ion (3.6v-4.2v-dc 2.0ah) - battery,3.6v~4.2v-dc 2.0ah 18650 eve icr18650-20pha li-ion malaysia(s1). hàng mới 100%/ MY Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 750302280 pin sạc thứ cấp bằng li-ion (3.6v-4.2v-dc 2.0ah), dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (18.35x65.05)mm - battery,3.6v~4.2v-dc 2.0ah 18650 eve icr18650-20pha li-ion. hàng mới 100%/ MY Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: 750302283 pin sạc thứ cấp bằng lithium (3.6v, 2.0ah), dùng cho dụng cụ cầm tay - battery, 3.6~4.2v-dc 2.0ah 18650 samsung inr18650-20rm3 li-ion. hàng mới 100%/ MY Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: A1e73960002r pin li-ion, điện áp 20v,dùng cho máy làm cỏ(máy làm vườn), hàng mới 100%/ MY Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: A1e73960004r pin li-ion, điện áp 20v,dùng cho máy làm cỏ(máy làm vườn), hàng mới 100%/ MY Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: A2 lõi pin lithium ion (loại sạc được nhiều lần), dung lượng 4885 mah, điện áp định mức: 3.9 v, model:546571, (110301-001026). hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: A3 lõi pin lithium ion (loại sạc được nhiều lần), dung lượng 2359 mah, điện áp định mức: 3.891v, model: 2448e1, (110301-001022). hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: A4 lõi pin lithium ion (loại sạc được nhiều lần), dung lượng 346mah, điện áp định mức:3.86v, model:msl411833 (110301-000985). hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Ắc quy ion-liti tr-332 cho thiết bị lọc và cấp khí, 1 cái / thùng/ TW/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Bình điện ắc quy bằng ion liti, điện thế 48v 17.5ah_inv 89738_(a 000 982 88 31)_(x)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz e200 avantgarde & exclusive (w214) dtxl 1999cc mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Bộ lưu điện của hệ thống khóa cửa, gồm nguồn phụ và rơ le chuyển đổi khi nguồn chính từ ắc quy bị mất, part no: 8598a0d050, phụ tùng xe ô tô toyota vios, mới 100%./ TH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Bộ pin lithium có 2 cực có thể tự sạc dùng cho thiết bị siết, điện áp 36v (pin không dùng cho máy tính xách tay, điện thoại di động,máy tính bảng) nhãn hiệu atlas copco, mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Bs014 pin li-ion gsp112648 1500mah 3.7v, sạc nhiều lần, có mạch ic bảo vệ chống cháy nổ và sạc xả quá dòng. hàng mới 100%(1500gsp112648)/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: C054457 pin lithium bằng ion liti, pin đơn có thể sạc lại, kích thước: 55*35*12mm, hãng sản xuất keyence.dùng cho thiết bị đọc mã vạch model bt-20lb. mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Cc5701f101a pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Cu1193f101a pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Cu4183f101b pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Cu4293f102b pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Cu4863f117a pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Cu4863f123a pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Cu4863f124a pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Cu4863f124b pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Cu4913f101b pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Cu5333f101a pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Da11000492 tế bào pin hình trụ, lithium-ion cell 21700 50gb 21700 4900 3.63v. mới 100%./ MY Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Eac63379801 pin làm bằng ion liti-ividiv(eac63379801).mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Gp301020002086 pin li-ion inr18650 3.6v - 2600 mah, sạc nhiều lần, màu xanh lá, có biểu tượng thùng rác và logo rbrc,với tấm liên kết ở cực dương và cực âm (nhô ra 4.5mm). hàng mới 100%/ AP/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: I0073 pin điện tử lithium ion bat lith coin 3v 5.5mah 6.8mm ms621fe se, hàng mới 100%. 55-007394-01/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: I0073 pin sạc lithium, quy cách 3.87v 7570 mah, 29.3wh model: ct70-btec, hàng mới 100%. 55-007511-02/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Inr18650-15u1 pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ MY Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Inr18650-25r5 pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ MY Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Iv-11963 pin arb-l18-3500u, điện áp: 3.6v; fenix/ TW Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: K0067 pin lithium thứ cấp/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Kt291-1 pin aaa camelion 1.5v (2 pcs), hàng mới 100%/ ID Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Mu0212-23-04 pin bằng ion liti có thể sạc điện, loại 1130mah 3.7v, kt: 50x36x7mm,hàng mới 100%, erp:092226000230/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Nw426 pin, bằng ion liti, kích thước: 46.5*16.5*8.37mm, điện áp: 3.84v; dung lượng pin: 600mah, dùng cho hộp sạc tai nghe bluetooth,076-0004-157/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Pgf494397hn5 pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh)/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Phụ tùng máy bơm bóng đối xung - bộ pin dự phòng cardiosave li-ion battery pack.hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Pin bt2 cho dòng máy đọc mã vạch bht-s30/s40/m60 (y20130010486). hàng mới 100%/ TW Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Pin ion lithium điện áp: 14.8vdc (có thể sạc lại sử dụng nhiều lần), part no.: 400385 dùng cho tấm phẳng nhận ảnh kỹ thuật số của máy chụp x - quang kỹ thuật số. hsx: varex imaging./ US/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Pin li-ion 36v - 2.5a có thể sạc dành cho thiết bị siết, (pin không dùng cho máy tính xách tay, điện thoại di động,máy tính bảng) nhãn hiệu atlas copco, mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Pin makita bl1860b 6ah-18v (pin lithium-ion, mã cas 113066-89-0: 38%, 7782-42-5: 18%, 96-49-1: 3%, 616-38-6: 7%, 21324-40-3: 3%, 7429-90-5: 4%, 7440-50-8: 12%, 7439-89-6: 15%)/ SG Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Pin sạc, 12v, dung lượng 4000mah, mã hàng: 6487180, sạc lại được nhiều lần, sử dụng cho máy thở servo-i/ servo-n. hsx: maquet. xuất xứ: sweden. mới 100%./ SE/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Pin sạc, nhãn hiệu: makita, model: bl1850b, điện áp pin: 18v, dung lượng pin: 5.0ah, loại pin: lithium-ion (dùng cho các dụng cụ cầm tay) -hàng mới 100%/ SG Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: pin thang đo nhiệt độ lò bat-310, dùng cho thang đo nhiệt độ lò, loại 6v, pin lithalium, loại có sạc lại được. hàng mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Pin-lithium-ion pin lithium-ion của thiết bị đọc mã vạch bt-wb2, (bpsd-ai) hàng mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Po011579-00020000 pin sạc lithium ion ez8l0319fa (dung lượng 1.9 ah, điện áp 3.6v, nsx panasonic, dùng để lắp vào máy vặn vít), hàng mới 100%/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Pt xe ô tô porsche 2,4,5 chỗ: bình ắc quy lithium 60ah, cho xe 911 carrera (992-1), 992 turbo s (992t), cayenne e3 (9ya), part no: 9y0915107ty, hàng mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Sp-58654 pin lithium-ion makita bl1850b 18v 5.0ah/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Srb00037 tế bào pin li-ion,model ca603662g,đ/a 3.83v,dung lượng pin 2030mah,kt:l61.79mm*w35.3mm* t6.55mm,dùng để sản xuất pin cho laptop/mã liệu: 5204010000496/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85076090: Watch021 pin sạc lithium ion dùng cho đồng hồ thông minh, 616-01898-0a001.hàng mới 100%/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85078019: 001-el-3700-0500-00 linh kiện xe địa hình: bình ắc quy, mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85078019: Ắc quy 58014 din80 12-v-80ah, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85078019: Khối cấp nguồn dự phòng cho đèn khẩn nguy của tàu bay.p/n: 104ztd01y05.s/n: 104ztd00733.ptmb phân nhóm 98200000.chứng chỉ easa form 1: fr.21g.0116.mới 100%./ FR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: . cục sạc dùng để sạc laptop, điện áp vào: 19.5v, 4.62a, công suất 90w, kích thước: 7.4*5.0mm. nhà sản xuất: guangzhou japter electric technology co.ltd.mới 100%,mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: 3367 ắc quy điện, bằng dung dịch axit dùng trên tàu thủy, 50v, me13-50v-ar, giga g32 gồm 176 chiếc, hàng mới 100%/ NO Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: A1407146 ắc quy agm, 12v, 20h=270ah, l=522mm, w=268mm, h=226mm, mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: Ắc quy cmf 135f51 (120ah rocket hàn quốc). hàng mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: Ắc quy natri-ion (sodium-ion) 12v/3.5ah/42wh, model: nacr5sl. hiệu: raijin, dùng cho xe máy. nsx: zhangzhou huawei power supply technology co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: Bình ắc quy a-xít nattri i-on hiệu aeson, model h4/ln1, điện áp:24v, kích thước:dài207xrộng175xcao190mm dùng cho xe ôtô, nsx: zhejiang xupai power technology co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: Byk-upelt nimh smart battery: đế pin nickel metal hydride của thiết bị kiểm tra độ dày của sơn,dùng trong ngành sơn,cat:94068,hiệu byk,mới 100%/ US/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: Eq bình ắc quy tne12-100 (điện áp 12v-100ah), loại ắc quy khô, chiều cao bình ắc quy 210mm, dùng cho xe và thiết bị khác, mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: It-0089 bình ắc quy csb gp1272f2(12v 28w), dùng để phục vụ sản xuất trong nhà xưởng, mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: M6019903112 bình ắc quy mhb ms9-12 (12v 9ah/20hr) dùng cho bộ lưu điện, hàng mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: Mtn2268 bình ắc quy gs yuasa 48v-475ah/5hr, model: vsd9ac, bộ 24 ngăn, dùng cho xe nâng điện, hàng mới 100%/ TH Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: Mtn2943 bình ắc quy gs yuasa 48v-370ah/5hr, model: vgi370, bộ 24 ngăn, dùng cho xe nâng điện, hàng mới 100%/ TH Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: Tb85078099-220925 bình acquy rocket l-105 - công suất 6v/225a - xuất xứ: korea, dùng để cung cấp năng lượng cho thang nâng sc08ec. mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: Thanh sạc cao áp cho cụm trống của máy in laser màu kỹ thuật số hiệu fuji xerox color c1000i press/ ct400027. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85078099: Yu0089 pin có thể sạc ni-mh/aaa/300mah/1.2v, điện áp 1.2v.hàng mới 100%2012-00043/ CN/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85079011: (ms: mk600923) đầu cực dương bình điện dùng cho xe tải fuso canter, động cơ 4p10-kat2, diesel, 2998 cc, 96 kw cdcs: 3400mm, ttl có tải tới 11 tấn. mới 100%, sx2025./ JP/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079011: Cọc chì bình ắc quy ptz4(r),terminal post ptz4 (r),mới 100%-nguyên liệu sx võ bình ắc quy,mục số 1 trên co form d/ TH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85079011: Lá cực ắc quy bằng chì, dùng sản xuất bình ắc quy a xít (loại khởi động động cơ piston xe gắn máy). loại cao từ 4,9cm đến 10,6cm, rộng từ 4,2cm đến 7,5cm, dày từ 0,12cm đến 0,2cm. mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85079011: Lt-a12.275: cáp cực dương ắc quy,mã sp:91970-4e100,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079011: Lt-sxxk.855 lt-sxxk.855: cáp cực dương ắc quy,mã sp:91970-4e100,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079011: Nắp đậy đầu nối cực dương bình ắc qui(phụ tùng xe mazda dưới 8 chỗ, mới 100%) mspt: d08a67kb1/ JP/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079011: Sol-a12.306: nắp bình ắc quy,mã sp:37112-59000,dùng sxlr ôtô minibuýt (từ 10-19 chỗ ngồi), hiệu hyundai/tcmotor, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: 272080008-0001 cực kết nối dương của ắc qui, kích thước 61x26x45mm, dùng sản xuất lắp ráp máy phát điện/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: 3.04.1.m0-6.nk bản cực dương m0-6 / positive plate. hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: 333033388 phiến liên kết 2 đầu pin bằng hợp kim đồng, kt: 21x32x46mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: 333043388 phiến liên kết 2 đầu pin bằng hợp kim đồng, kt: 21x32x46mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: 333073388 phiến liên kết 2 đầu pin bằng hợp kim đồng, kt: 21x17x46mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: 919803x010: cực dương ắc quy, nh: hyundai, nsx: kyungshin corporation. kyungju plan, dùng cho xe ô tô du lịch hyundaituc24_v,ela22_v, mới 100%./ KR/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: Bancuc-mk bản cực của hộp pin jh-583b (cực dương), bằng sắt, kích thước: 10*15mm, dùng trong sản xuất bộ đèn trang trí. mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: Cbv094 bản cực bình ắc qui, hàng mới 100% - unformed plate(single) pmrx-d17-16pg-high temperature/ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: Fx4c300215 điện cực dương của pin (cathode) mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: Fx4c300216 điện cực âm của pin (anode) mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: Nl0051 tấm bản cực dương bằng inox, kích thước 14*27.5*27.5, mã liệu 2201293/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: Nl0053 tấm bản cực âm bằng inox, kích thước 17*14*36, mã liệu 2201294/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: Npl100 bản cực dương dùng trong quá trình sản xuất ắc quy (positive plate), loại:x1.6c, kt: 82*39*2.05mm, mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: Npl83 bản cực âm dùng trong quá trình sản xuất ắc quy (negative plate), loại:x1.6c, kt: 83*39*1.35mm, mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: Nút đầu cực bằng chì dùng cho bình ắc quy gpl121000 terminal, không nhãn hiệu, nsx: kae lii machine mfg co.ltd. mới 100%/ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: Y0602220340_m8 cực bình acquy bằng thép, cực +, stsx-46 m10 p1.5 dùng cho máy phát điện/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85079019: Y0602220341_m8 cực bình acquy bằng thép, cực -, stsx-47 m10 p1.5 dùng cho máy phát điện/ JP Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: 01121023:giấy thủy tinh cách điện (agm separator,w160*l125000*t1.7mm,dạng cuộn,dùng làm vách ngăn bình ắc quy).hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: 07100104c:giấy thủy tinh cách điện (separator,w114*l117*(t0.6+t0.3mm),dạng miếng,dùng làm vách ngăn bình ắc quy).hàng mới 100%./ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: 07100120c giấy thủy tinh cách điện (separator,w152*l124*(t1.0+t0.5mm),dạng miếng,dùng làm vách ngăn bình ắc quy)./ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: 07100120c:giấy thủy tinh cách điện (separator,w152*l124*(t1.0+t0.5mm),dạng miếng,dùng làm vách ngăn bình ắc quy).hàng mới 100%./ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: 07100127c giấy thủy tinh cách điện (separator,w114*l117*(t1.0+t0.5mm),dạng miếng,dùng làm vách ngăn bình ắc quy)./ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: 07100138c:giấy thủy tinh cách điện (separator,w152*l124*(t1.0+t0.8mm),dạng miếng,dùng làm vách ngăn bình ắc quy).hàng mới 100%./ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: 07100142c:giấy thủy tinh cách điện (separator,w152*l124*(t1.2+t0.8mm),dạng miếng,dùng làm vách ngăn bình ắc quy).hàng mới 100%./ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: 07100145c giấy thủy tinh cách điện (separator,w152*l124*(t1.1+t0.6mm),dạng miếng,dùng làm vách ngăn bình ắc quy)./ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: 07100145c:giấy thủy tinh cách điện (separator,w152*l124*(t1.1+t0.6mm),dạng miếng,dùng làm vách ngăn bình ắc quy).hàng mới 100%./ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: 17 tấm ngăn điện cực compound, làm từ giấy và sợi thủy tinh.quy cách: rộng: 52-123 mm, dài: 76-252 mm, cao: 0.6-1.5mm/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: Bộ phận của ắc quy axit chì - tấm vách ngăn ắc quy, bằng giấy, không dệt, sẵn sàng để lắp đặt vào ắc quy;nsx:zhejiang haoyang new energy technology co., ltd.. l*w: 72.5x0.68mm;mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: Fra11005153 bộ phận ắc qui điện:vách ngăn ắc qui bằng hợp kim nhôm,dạng tấm,sẵn sàng để sử dụng làm cấu thành vỏ ắc qui ô tô điện,pmit part no gj0781b-01, kt(l*w*h;mm)max:1312*295.5*8, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: Fra11005154 bộ phận ắc qui điện:vách ngăn ắc qui bằng hợp kim nhôm, dạng tấm,sẵn sàng để sử dụng làm cấu thành vỏ ắc qui ô tô điện,pmit part no gj0781b-05, kt(l*w*h;mm)max:1312*295.5*8,hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: Fra11007002 (fra11007002aa) - bộ phận ắc qui điện: vách ngăn ắc qui bằng hợp kim nhôm, dạng tấm, sẵn sàng để sử dụng làm cấu thành vỏ ắc qui ô tô điện, kt(mm)max: 907*102*17, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: Lá cách ắc quy (bằng giấy bông thuỷ tinh - dạng miếng), (dầy 1.5 mm x rộng 117 mm x dài 132 mm) hàng mới 100% dùng để sản xuất ắc quy/ TH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: Lá cách dùng làm vách ngăn trong bình ắc quy, kích thước: 120*151*1.20(0.7) + 0.40mm (+/-1mm), thành phần: bột giấy: 80%, bông thủy tinh: 20%, nsx: anpei./ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: Mod11005048-1(mod11005048) bộ phận ắc qui điện: vách ngăn ắc qui bằng hợp kim nhôm, dạng tấm, sẵn sàng để sử dụng làm cấu thành vỏ ắc qui ô tô điện, kt(mm)max: 298*26*116,hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: Mod11005049-1 (mod11005049) bộ phận ắc qui điện: vách ngăn ắc qui bằng hợp kim nhôm, dạng tấm, sẵn sàng để sử dụng làm cấu thành vỏ ắc qui ô tô điện, kt(mm)max: 299*41*116, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: Mod11005053-1 (mod11005053) bộ phận ắc qui điện: vách ngăn ắc qui bằng hợp kim nhôm, dạng tấm, sẵn sàng để sử dụng làm cấu thành vỏ ắc qui ô tô điện, kt(mm)max: 860.9*16*113, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: Mod11005054-1 (mod11005054) bộ phận ắc qui điện: vách ngăn ắc qui bằng hợp kim nhôm, dạng tấm, sẵn sàng để sử dụng làm cấu thành vỏ ắc qui ô tô điện, kt(mm)max: 1203*16*113, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: Seperator - lá cách - tấm ngăn trong bình ắc quy - kích thước: 156 x 0.8 x 0.25 (mm), không có bông thủy tinh - loại (type): hp - nhãn hệu: daramic - nsx: daramic (thailand) limited - mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85079092: Vách ngăn ắc quy bằng giấy kết hợp với sợi thủy tinh pcg160 - separator pcg160(119.5x150x0.30)mm +1.30 1.60mm (nvl sản xuất bình ắc quy), hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: (ms: bcka67kb1a) nắp đậy bình điện, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu mazda3 hb 1.5l at core e5, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: (ms: ck3700706w7) đũa bình điện dùng cho xe tải van 5 chỗ, đc dam16kar, 1600cc, cdcs 3135mm, ttl có tải tới 5 tấn. mới 100%, sx 2025./ CN/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: (ms: d07a67kb1) nắp đậy bình điện, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-8 ipm#4 2.5l luxury at 2wd, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: (ms: d09w67kb1a) nắp đậy bình điện, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: (ms: ev-5a33854-01) nắp đậy cực dương bình điện dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: (ms: ev-5a6c4f8-01) nắp đậy cực âm bình điện dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: (ms: ev-6844137-03) nắp đậy cực dương bình điện dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: (ms: p674 9815930380) nắp bảo vệ cực dương bình điện dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: (ms: tch_37113-g3000) nắp đậy cực dương bình điện dùng cho xe kia k3 1,591cc gasoline,6at,5 seats,ckd/tch.mới 100%,sx 2025/ KR/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: Battery case vỏ pin (phụ kiện ắc quy axít chì dùng để khởi động động cơ piston) bằng nhựa pp,model:agm-l2-a,kt: 241.5*174.5*164mm.mới 100%/ MY Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: Battery cover1 nắp pin (phụ kiện ắc quy axít chì dùng để khởi động động cơ piston) bằng nhựa pp,model: agm-l3-al, kt:275.5*174*36mm.mới100%/ MY Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: Nắp cực ắc-quy accord - p/n: 32418-tva-003. phụ tùng ô tô honda. hàng mới 100%./ JP/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: Ufa-a12.257: đầu nối bình ắc quy,mã sp:91982-3q000,dùng để sxlr xe ôtô tải hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: Ufa-a12.274: đầu nối bình ắc quy,mã sp:37270-5l000,dùng để sxlr xe ôtô tải hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079093: Vt-a12.358: đầu nối bình ắc quy,mã sp:91982-3q000,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 03010086d vỏ bình ắc quy (battery case, l116*w50*h81.8mm,wp7-6s,bằng nhựa abs)/ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 110-3608hb lõi của pin lithium, model: 567058, dung lượng: 4040 mah, chất liệu điện cực (axit chì, cadmium niken, sắt niken, hydrua kim loại niken, ion lithium, v.v.), mới 100%/ IN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 110-3615hb lõi của pin lithium, model: 566082, dung lượng: 5120 mah, chất liệu điện cực (axit chì, cadmium niken, sắt niken, hydrua kim loại niken, ion lithium, v.v.), mới 100%/ IN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 110-3703hb lõi của pin lithium, model: 567058, dung lượng: 4040 mah, chất liệu điện cực (axit chì, cadmium niken, sắt niken, hydrua kim loại niken, ion lithium, v.v.), mới 100%/ IN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 110-3715hb lõi của pin lithium, model: 566082, dung lượng: 5120 mah, chất liệu điện cực (axit chì, cadmium niken, sắt niken, hydrua kim loại niken, ion lithium, v.v.), mới 100%/ IN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 13065017 điện cực âm bình ắc quy dùng cho máy phun bê tông. ms:13065017, hàng mới 100%/ AU/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 13065018 điện cực dương bình ắc quy dùng cho máy phun bê tông. ms:13065018, hàng mới 100%/ AU/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 3.01.cl.300 vỏ bình ắc quy 171 x 151 x 310.8mm (cl300) / cell container. hàng mới 100%/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 3.02.cl.300 nắp bình ắc quy 170 x 150 x 38.5mm (cl300) / cell cover. hàng mới 100%/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 3.03.cl.300 nắp bảo vệ bình ắc quy (cl300) / terminal protector. hàng mới 100%/ AP Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 30.30070.1000 máng nhựa, bộ phận của bình ắc quy. model: abs670 (black). không nhãn hiệu. hàng mới 100%./ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 30.30100.1004 máng nhựa, bộ phận của bình ắc quy. model: abs6100 (gray 1048). không nhãn hiệu. hàng mới 100%./ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 31.30100.1004 tấm nhựa, dạng phẳng dùng đậy trên mặt vỏ bình ắc quy, dùng lưu trữ điện năng, bộ phận của bình ắc quy. model: abs6100 (blue 5038). không nhãn hiệu. hàng mới 100%./ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 31.60200.0002 tấm nhựa, dạng phẳng dùng đậy trên mặt vỏ bình ắc quy, dùng lưu trữ điện năng, bộ phận của bình ắc quy. model: abs12v20a/f18 (blue). không nhãn hiệu. hàng mới 100%./ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 32.30070.1000 miếng nhựa, bộ phận của bình ắc quy. model: abs670 (black). không nhãn hiệu. hàng mới 100%./ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 32.30100.1004 miếng nhựa, bộ phận của bình ắc quy. model: abs6100 (blue 5038). không nhãn hiệu. hàng mới 100%./ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 32.31500.0004 miếng nhựa, bộ phận của bình ắc quy. model: abs6-150 (red 199c). không nhãn hiệu. hàng mới 100%./ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 32.33350.3000 miếng nhựa, bộ phận của bình ắc quy. model: abs6-335 (black). không nhãn hiệu. hàng mới 100%./ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 32.60170.0002 miếng nhựa, bộ phận của bình ắc quy. model: abs12170 (blue). không nhãn hiệu. hàng mới 100%./ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 37113g3000: nắp bảo vệ cực ác quy, dùng cho xe hyundai san24_v,san24,son23,pal22_v,pal22,san21_v,ela19_v,pal19,san19_v,kon18_v,san18, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: 919712b370: nắp bảo vệ cực (+) ắc quy, dùng cho xe hyundai i3007,ela06_v,san06, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: Cell-oc pin li-on (dạng chưa hoàn chỉnh) icr18650h15 (mcch114030d3) (cục cell có chức năng sạc dùng cho thiết bị điện tử), hàng mới 100%/ KR Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: Csbg-0339 vỏ bọc cho pin xe đạp điện, chất liệu nhôm, pn 5812-860c-098000, hàng mới 100%/ CN Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: Đầu cực ắc qui 9098205062 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: Hộp chứa relay ắc quy xe điện (nhiều vật liệu), part no: g384b63010, (g384b-63010), phụ tùng xe innova cross hv, hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: Lá cách (bằng nhựa dùng cho ắc quy) duralife 250. kích thước 0.90*122.0mm. hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: Mtsp-b0507 cây chống nắp capo 4606322 (mtsp-b0507) dùng cho xe nâng động cơ điện/ TR Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: Nắp của vỏ hộp bình ắc qui bằng nhựa chống ăn mòn axit, chỉ dùng trong sx bình ắc qui(kh tại tk: 106818473311 ngày: 19/12/2024), mới 100% - top cap - acid-resistant/ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: Nút đậy bình ắc qui bằng nhựa chống ăn mòn axit, chỉ dùng trong sx bình ắc qui(kh tại tk: 106818473311 ngày: 19/12/2024), mới 100% - terminal identification cap - acid-resistant/ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: Nút thể hiện tình trạng axit của bình ắc quy ô tô, bằng nhựa (nvl sản xuất bình ắc quy) - indicator f-17-1, po:4500087102(hàng mới 100%)/ JP/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: Nút thông hơi bình ắc quy r7-a2b, làm từ polypropylene dạng lỗ xốp, kích cỡ đường kính 7mm x chiều cao 3mm - pp filter r7-a2b, hàng mới 100%. ptpl số: 4143/tb-tchq/ JP/ 0% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: Tấm tản nhiệt dùng bảo vệ pin trong xe ô tô, mã hàng bm450-c000a: zcart-c0001, bằng nhôm viền khung nhựa, kích thước 266*153*19.7 mm, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: Tay nắm bình ắc qui bằng nhựa chống ăn mòn axit, chỉ dùng trong sx bình ắc qui(kh tại tk: 106818473311 ngày: 19/12/2024), mới 100% - handle - acid-resistant/ TW/ 5% Hs code 8507
- Mã Hs 85079099: Thiết bị đo mức chất lỏng bình điện xe nâng 70mm (taba float 70mm), hiệu ceil (chloride), model: taba float70, 70mm, hàng mẫu foc mới 100%/ SG/ 5% Hs code 8507