Mã Hs 8505

- Mã Hs 85051100: 003-0373 magnet 5x5x3mm (nam châm vĩnh cửu bằng kim loại, dùng trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính. hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 003-0374 magnet 16x3.5x1.3mm (nam châm vĩnh cửu bằng kim loại, dùng trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính. hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 003-3177 magnet d4 l4 - (nam châm vĩnh cửu bằng kim loại dùng trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính, phi 4x4mm. hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 058-0152 lyric soundlync 2021 (nam châm vĩnh cửu bằng kim loại dùng để đóng mở thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ CH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 071-qt0014103521-2w3 nam châm vĩnh cửu dùng cho lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (bead smd 120ohm 100mhz dcr=0.06ohm 1.8a ch0402 h0.5mm t/r rohs2.0)/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 10-9992-0120 vòng sắt/lõi sắt điện từ đường kính 0.19" x chiều dài 0.515". hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 10-e992-0115 vòng sắt/lõi sắt điện từ kích thước 22mmx14.7mm. hàng mới 100%/ IN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 10-ev92-0001 vòng sắt/lõi sắt điện từ kích thước 25x12.7mm. hàng mới 100%/ IN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 10-tor2-0639 vòng sắt/lõi sắt điện từ đường kính ngoài 0.39". hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 10-tor2-0827 vòng sắt/lõi sắt điện từ đường kính ngoài 4.06mm. hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 10-tor2-1224 vòng sắt/ lõi sắt điện từ kích thước 17.4x9.52mm. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 151656-10020-c nam châm bằng kim loại, chưa từ hóa/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 17 nam châm vĩnh cữu cấu tạo bằng kim loại,dùng làm nguyên liệu phụ trợ cho thân mồi nhử cá, không nhãn hiệu, mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 18 nam châm (nam châm vĩnh cửu bằng đồng, không nhãn hiệu, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 2500-0081 nam châm vĩnh cửu 2500-0081.hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 30937353 nam châm vĩnh cửu bằng kim loại. p/n: 53204622 (po: a6p-4519615495). hàng mới 100%/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 456w8253p001_vn|dm vòng nam châm hình trụ tròn, bằng sắt từ, kt od48.4xid26.9xh18.2mm. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 4605000219-v2 nam châm vĩnh cửu hợp kim ndfeb, giúp tạo từ trường cho động cơ và cảm biến trong máy atm, magnet: ax-8a14-a:4:br>=4kgs. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 4qcmc007 nam châm vĩnh cửu, chất liệu: hợp kim của 3 nguyên tố sắt, neodymium và bo, phía ngoài mạ nickel/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 4qdac007 nam châm vĩnh cửu, chất liệu: hợp kim của 3 nguyên tố sắt, neodymium và bo, phía ngoài mạ nickel. hàng mới 100%/ PH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 500795498 magnetic adapter, for bondhead force gaug, used for kns tcx3 machine, for chip thermal compress bonding processing./ SG    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 5016f73001b nam châm được dùng để hỗ trợ đóng cánh cửa trạm sạc của máy hút bụi nhãn hiệu lg, chất liệu thép-vcdiv(5016f73001b).mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 616768001 nam châm bằng kim loại, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (9.52x12.7)mm - metal \ recovery tank magnet \ cw051. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 62 miếng nam châm (nam châm vĩnh cửu, hàng mới 100%, dùng để đóng mở túi, ba lô, cao: 0.2 cm, đường kính: 1.5 cm,nút hít 15x2mm)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 657438004 nam châm bằng kim loại, kích thước (22.25 x 13 x 5.2)mm - magnetic up base for back plate \ 011438. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 657438005 nam châm bằng kim loại, kích thước (34 x 12.75 x 5.2)mm - magnetic down base for back plate \ 011438. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 686653001 nam châm bằng kim loại cho nắp hộp chứa pin, kt (50*13*3.2)mm - magnetic latch plate \ 096850. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 687620001 nam châm bằng kim loại cho bàn đạp xe cắt cỏ, kt (8*3*8.59)mm - magnet,angel sensor,trapezoid \ 096850001dg9. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: A9b10050086 - khớp nối nam châm, dùng để kết kết nối các chi tiết lại với nhau bằng từ tính, kích thước d43x6mm, hàng mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Ae036wr000000001n hạttừferritebằngsắt(đượctừhóadùngnhưnamchâmvĩnhcửu),dùnglọcbỏ h.toancáct.hiệugâynhiễutừmáymócbênngoài,tdk,mmz1005s601ct000,600ôm/100mhz,300ma(rohs/weee/reach/cpsia/prop 65),mới100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: B030-03 dây đồng đã được từ hóa dùng trong sản xuất motor, kt: phi0.08mm - hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Bộ kit nam châm cho bơm keo nóng bằng thép (166880), dùng đảo chiều bơm, kích thước: 85x30x11mm, hãng sx nordson. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Bộ phận của trục con lăn trong máy sản xuất bản mạch pcb:: nam châm vĩnh cửu bằng kim loại, loại mgsrm312510-d10,black, nsx:taesung co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: C2j010-34-93759 nam châm đất hiếm - magnet (c2j010-34-93759); hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Cá từ 20 mm, sử dụng trong phòng phân tích. mới 100%/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Cá từ 40 mm, sử dụng trong phòng phân tích. mới 100%/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Ccdc nam châm vĩnh cửu (bằng kim loại), mới 100%, code: hxn4-3/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Con lăn từ tính bằng thép, mã 40357030, không hoạt động bằng điện, dùng để hút mạt sắt, kích thước: 50x30x20 mm, dùng cho máy khử từ trong sản xuất gạch men. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: D3950000002 lõi từ bằng thép từ tính dùng để sản xuất cảm biến, kt: 70x 14.5 (mm). hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: D3950000003 lõi từ bằng thép từ tính dùng trong sản xuất sản phẩm cảm biến, kt: 47x14 (mm). hàng mới 100%./ CZ    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Dụng cụ nam châm để định vị màng tự dính ca6400001 (1 hộp = 100 cái). hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Dụng cụ tạo từ và khử từ 9514 wera magnetiser esd, wera 05073984001, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Efb00204 nam châm từ (bằng kim loại), dùng sản xuất bảng mạch pcba, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Efp3212413 b42 nam châm/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Hít cửa bằng nam châm lắp ráp máy atm 7p070321-002 tl-105s. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Hxnn3-5 nam châm - magnet/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: K20-0319a nam châm chưa nhiễm từ/ PH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: K20-0320a nam châm chưa nhiễm từ/ PH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Khối vuông nam châm vĩnh cửu: vcp-32, bằng thép, hiệu vertex, dùng lực từ gá kẹp chi tiết bằng sắt, mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Linh kiện tủ lạnh: ptr-m700agp 036: nam châm bằng kim loại-magnet, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Lõi từ bằng hợp kim. mã nsx: b66417g0000x187. hãng sx: epcos - tdk electronics.hàng mới 100%./ CZ/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Magnet bfc lm5202e - nam châm vĩnh cửu cửa phòng ủ bột bfc lm5202e, mã hàng: af101431442. nsx: bongard. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Magnetron- nam châm từ tính sử dụng trên tàu biển, type: e2v, model: mg5424, maker: eev. hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Magnet-tip-40 nam châm bằng kim loại dùng cho máy bơm thổi khí: magnet (0-zeh1b1000-a1) 810000157 (mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Mgsb0010onta nam châm dùng sản xuất khóa cửa điện tử, đường kính 4mm, dầy 2mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Ms-nvl20 nam châm trong(vĩnh cửu, bằng kim loại), phi 3.90 x t0.25. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nac-001 nam châm bằng kim loại, dùng trong sản xuất túi, ví, hàng mới 100% (hidden magnet (hidden magnet)/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam châm bảng 3cm (sdi) nam châm vĩnh cửu làm bằng kim loại được bọc ngoài bằng 1 lớp bằng plastic dùng để gắn lên bảng 5 cái/vỉ (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam châm cho linh kiện điện tử kích thước 8x8xdày 3mm, trapezoidal magnet, se/38/001/016 mod-1, mmg1010006, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam châm chưa từ tính-fp27a001a,magnet,,(nvl sx bánh đà từ tính cho bộ phát điện xe gắn máy, hàng mới 100%)-part no:a9585-817-00-000/ ID/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam châm dàn lạnh máy cấp đông - nam châm vĩnh cửu (lõi kim loại, có lớp bảo vệ chống oxy hóa), hiệu: coldline, mã e12004002001, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam châm làm bằng kim loại có từ tính, dạng thanh dài 1000mm / magnetic tape; p/n: 0903402218, mfr:krones. phụ tùng máy thổi chai. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam cham nam châm đường kính 5mm/ FR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam châm tròn(bằng sắt từ) để hút bột sắt dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hiệu vertex, mc-80-14 2 156.346748 usd(hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nl333 nam châm dùng từ tính điều khiển cảm biến bàn đạp ga xe ôtô./ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nl602 nam châm kiểm soát điện trở model: 2644236601, làm từ gốm từ tính, trở kháng 89 ohm, kích thước 36,3x7,6x 6,9mm. hàng mới 100%,zykda240170/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nvlsp25 miếng nam châm chưa nạp từ bằng kim loại 630550/. hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Phụ kiện cảm biến: nam châm giảm chấn. model: e30449. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Pl118 nam châm bằng kim loại, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rab33889908 nam châm (vật liệu neodymium) gắn ở mà hình hình hiển của bộ sạc máy hút bụi, kích thước 8*5mm-vcdiv(rab33889908).mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rbln-a063awzzn nam châm (ferrite core rbln-a063awzzn), chất liệu bằng sắt hợp kim, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rbln-a065awzzn nam châm (ferrite core rbln-a065awzzn), chất liệu bằng sắt hợp kim, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rdp14166 nam châm cách nhiệt - hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rismg015a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép/[magnet] st1c30 magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rismg016a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép/[magnet] st1c30 magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg057a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sp1b80 y sensing magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg058a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sp1b80 y pulling magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg060a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sp1b80 x sensing magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg061a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sp1b80 x pulling magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg063a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sp1b80 af pulling magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg065a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sr1950 sr1950 magnet x pulling. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg066a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sr1950 sr1950 magnet x sensing. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg069a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sr1950 magnet af pulling. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Thanh có từ tính dùng giữ đầu vít 1/4 inch bằng kim loại dài 50mm, 4150-50, hiệu elora, hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Ttcrdb400060p thỏi nam châm 40xp-f/ PH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Vn192327-3070 nam châm vĩnh cửu bằng kim loại, dài 6,4mm, rộng 5,2mm, cao 3,4mm dùng cho bàn đạp chân ga của ô tô (3070)/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Vn270085-0010 nam châm vĩnh cửu bằng kim loại, dài 7.8 mm, rộng 6.0 mm, cao 3.4 mm, dùng cho bàn đạp chân ga của ô tô (0010)/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Vr899400 nam châm vĩnh cửu bằng kim loại dùng trong ống kính máy ảnh _ vr8994000009 g6091-hole magnet/ PH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Wd819400 nam châm vĩnh cửu bằng kim loại dùng trong ống kính máy ảnh _ wd8194000009 l085-is-hall-magnet/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Wd901500 nam châm vĩnh cửu bằng thép dùng trong ống kính máy ảnh _ wd9015000009 l1088-is-hall-magnet/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: (940.42.454)-bộ phụ kiện nam châm vĩnh cửu, dùng cân chỉnh cửa đi dạng trượt xếp, kích thước 60x100x80mm, bằng thép & nhựa, hiệu hafele, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 071-00010-1j3 nam châm từ tính,mới 100%(ferrite bead 120 ohm @100mhz 2a 50mohm-dc 0603 rohs2.0)/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 11109-baa-0000 magnet nam châm. mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 12 nam châm/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 3cpt0164001 at-pd-00050 tdn13 magnet (7x2) yellow. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 3cpt0349030 nam châm at-pd-30070 pd13. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 4 lõi từ (g-113; đường kính: 19.05, dày: 1.52 (mm) dùng lắp ráp sản phẩm gia công lõi sắt từ) hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 4 lõi từ (ttvg-1200; đường kính: 18.40, dày: 0.80 (mm) dùng lắp ráp sản phẩm gia công lõi sắt từ) hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 4r60153e nam châm cao su từ hóa dùng trong vòng chốt hãm giúp motor chuyển động (2.6t*w13.0*l96.5), rubber magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 501001682s hạt từ tính dán bản mạch blm18kg601sn1/600 ohm/1.3a, dùng cho thiết bị chẩn đoán lỗi ô tô. mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 56203003v nam châm dạng hạt (strontium ferrite 74-82%, polyamide-12: 9-11%,...) (tp-a27e(p2a)nd) dùng để đúc ra nam châm nhựa trong động cơ 1 chiều không chổi than. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 6000022750 nam châm bọc nhựa phi 20mm fq-2012, lõi nam châm ferrite vỏ bọc ngoài: nhựa pvc, đường kính: 20 mm, độ dày: ~1mm, dùng định vị đồ gá nhỏ trong gia công, loại nam châm vĩnh cửu. mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 608-04050017 nam châm từ tính,mới 100% (ferrite bead 220ohm 300ma 0402 t&r)/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 780012318 nam châm vĩnh cửu, kích thước: 50x50x25mm, code: mgn.001, bộ phận của máy định hình khổ vải, mới 100%/ IT    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 780012323 nam châm vĩnh cửu, loại chịu nhiệt,, code: mgn.009, mới 100%/ IT    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 80x30x14ew/cn - nam châm (chưa nạp từ) đường kính ngoài:80 mm, đường kính trong:30 mm, dày: 14 mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 9018d nam châm để khử từ trường ferrite core gtr-9-5-8. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: A1353878 nam châm giữ cửa d=55mm, din 81406b, gsv206, mới 100%/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Aoma-19290ro nam châm mặt af magnet (so1929g af). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Aowm-19290ro nam châm mặt ois magnet (so1929g ois). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: B1137400104 nam châm kích thước 20*30*27.5/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Bivn138a nam châm vĩnh cửu/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Cá từ f 6x30 mm, nsx: dinlab, làm từ nam châm từ tính bên trong và được bọc bởi lớp nhựa ptfe (teflon), dùng trong phòng thí nghiệm. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Cụm chuyển mạch bằng nam châm ngăn kéo tủ lạnh, mã 743065803, kích thước 5cm, nhãn hiệu liebherr, hàng mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Dm0pm miếng nam châm dm0pm0101ar2838/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Ekd955491 nam châm / magnet rotor/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Ev-052 vòng kẹp khử từ bằng nam châm- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 121e 24910. hàng mới 100%, mã qlnb-46416000380112. tkn knq: 107850246560 dòng 10/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: F08254-00 nam châm hxur5-5 loại vĩnh cửu, được làm từ đất hiếm, kích thước 5x5mm. mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Fa002-58 nam châm chống nhiễu dùng trong sản xuất dây cáp điện tử, mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Fa002-87 nam châm chống nhiễu, p/n: gl5b rh 17.5*28.5*10.7mm, dùng trong sản xuất dây cáp điện tử. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gậy nam châm mw400,mới 100%_t9293369/ GB    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-44611a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet pogo;sm-t865,eu,silver, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45344a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet_close btm;sm-p615,open,, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45345a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet_cover r btm;sm-p615,ope, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45346a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet_cover r top;sm-p615,ope, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45348a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet_cover l;sm-p615,open,nt, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45362a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet_close top;sm-p615,open,, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45363a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet_s pen;sm-p615,open,nts, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45695a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy case-magnet s pen side top;sm-t976b, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45793a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy case metal-magnet s pen side;sm-t97, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Jl-0008-001 hạt từ tính ferrite 1.8 kôm 0402 1ln,hiệu:murata,dùng trong sản xuất linh kiện,mới 100%/142414000092/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Kdt-172 tấm nam châm dẻo (dùng để chống nhiễu tín hiệu trong bộ phận scan hình ảnh của máy in) 302t602030, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Kdtc-9000 tấm nam châm dẻo (dùng để chống nhiễu tín hiệu trong bộ phận hiện ảnh của máy in) 30c1714310, hàng mới 100%/ HK    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Kgb2788 nam châm / magnet/ FR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Kgb2924 nam châm / magnet/ FR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: L051078 nam châm xi lanh slim f16, mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Lõi ferrite lọc nhiễu (bằng hợp kim kẽm - niken, dạng nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa để chống nhiễu cho bộ dây truyền dẫn điện trong xe ô tô) ferrite +fe400401b. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Mcp - khay nam châm đựng bu lông - magnetic tray - tjmt-150-bk - a907979/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Mw61-00034v nam châm/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Nam châm điện dạng tấm dùng cho động cơ, phụ tùng dùng cho máy cắt vòng thép bằng la ze, magnetband for mas111c mã số f03p.107.097,hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Nam châm neodymium dùng hít/cố định sản phẩm-magsy neodymium magnet cylinder dia.8x5 n 80 cvmm8-n45,c/l:neodymium, sắt và boron, bề mặt mạ niken,hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Nam châm, ncc: canyon bicycles koblenz, mã 20014464, là linh kiện láp ráp xe đạp điện mẫu, hàng mẫu, mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Nc nam châm vĩnh cửu (chất liệu từ strontium ferrite, hình chữ nhật, dùng cho cửa nhựa)/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Ngc09-09 miếng nam châm trang trí giày các loại bán thành phẩm chưa sơn/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Nl506 nam châm magnet catch tl-105s(no.1202), mới 100%_762101013/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Spacer26 miếng đệm flex suppressor m4(300)-240x mt0850,có từ tính, dùng trong công đoạn sản xuất anten thu phát gần/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Su2810 magnet ois nam châm mặt ois magnet (su2810 ois). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Tl073 vòng từ es5335 48.7*26.7*18, dùng cho sản xuất sản phẩm. hàng mới 100% (gh306054470)/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Tmnl329 vòng kẹp khử từ bằng nam châm, kích thươớc 14.25*15.8mm 142e 98150/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Tps-1024336-01 cuộn cảm -ferrite bead 150 ohm 5a 25% 2220/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Viên nam châm vĩnh cửu bằng gốm kích thước 10mm dùng để dùng để sản xuất đồng hồ đo nước, hàng mới 100%/ HK/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Vn-0008-001 hạt từ tính (feriite bead),blm21pg221sh1d feriite bead 0805 (2012),từ gốm và oxit sắt,dùng trong sản xuất linh kiện,mới 100%/1026515-00-a/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Vn082067-0010 nam châm vĩnh cửu bằng nhựa tổng hợp và một phần kim loại tạo từ tính đường kính trong 10mm, đường kính ngoài 14.5mm dùng cho hộp số xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi (0010)/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Vòng nam châm dùng cho cảm biến code: 201542-2, hãng temposonics, hàng mới 100% (dùng cho cảm biến trong nhà máy công nghiệp)/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: W53 lõi ferrite lọc nhiễu (hàng mới 100%, bằng hợp kim kẽm - niken, dạng nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa để chống nhiễu cho bộ dây truyền dẫn điện trong xe ô tô)/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Wd494701 miếng từ khung x dùng trong máy ảnh _ wd4947010009 s089frame-mg-x/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Wd494801 miếng từ khung y dùng trong máy ảnh _ wd4948010009 s089frame-mg-y/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Wd494901 miếng từ hall is dùng trong máy ảnh _ wd4949010009 s089ishall-mg/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Wd495101 miếng từ khung y dùng trong máy ảnh _ wd4951010009 s089yoke-mg-y/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Yhv-34 lõi ferit dùng để khử từ, chống nhiễu cho dây tín hiệu, được cấu tạo từ gốm alpha sắt, sau khi từ hóa sẽ thành nam châm vĩnh cửu. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 0320740233 bộ ly hợp bột zkb-1.2bn,nsx:mitsubishi electric,chất liệu: thép,kt: 192x170x152mm,điện áp:12vdc,dùng để điều khiển lực căng của trục rô lơ trong chuyền vw-sg#01 trong nhà xưởng.mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 130713000145 phanh điện từ model xdl-12d-48-46-25l-zd-r069, điện áp 48vdc, không hiệu, dùng cho xe nâng tự động trong nhà xưởng, mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 130713000146 phanh điện từ model xdl-10c-48-16-18-zd-l0.8-r069, điện áp 48vdc, không hiệu, dùng cho xe nâng tự động trong nhà xưởng, mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 130713000149 phanh điện từ dùng cho xe đẩy liệu, model be30a/100nm/100ac, điện áp 380v, hiệu sew, mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714285093 phanh điện từ- magnet 53fd vdc 180 nm 7.5 (714285093) - nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714285219 phanh điện từ- magnet 04 fd vdc 48 nm 15- code: 714285219 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714285597 phanh điện tử - magnet 04 fd vdc 50nm 15, code sap: 714285597, -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714285715 phanh điện từ fd brake 15 50v 40nm, code sap: 714285077, mới 100% -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714285980 phanh điện từ- fd brake 07 270v 100nm dt0299 (714285980) - -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714286098 phanh điện từ fd brake 15 180v 32nm *12597* (714286098) -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714286195 phanh điện từ brake fd 15 180v 40nm *spec* (714286195) -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 8981399361 + bộ ly hợp điện từ máy lạnh + phụ tùng xe bán tải d-max isuzu nhóm 8704/ MY/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 904002.001.0050 bộ phanh điện từ, công suất 350w, điện áp 190vdc, model k 3ki 370-1200, hiệu koncar, mới 100%/ HR    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: A1122215 thiết bị phanh tời điều khiển bằng bàn đạp kèm 1m cáp và hộp đấu nối, hoạt động bằng điện từ, mới 100%/ NL    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: A2791 phanh điện từ (phanh hoạt động bằng điện từ) linh kiện của máy cuộn sợi. điện áp: 24vdc. công suất: 25w. không nhãn hiệu. mới 100%/ IN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: B20-8811 cụm phụ kiện cho động cơ dọc phụ kiện số 19-37, cụm phanh điện từ, điện áp 380v, mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bm 1.8kw/1695upm phanh hãm hoạt động bằng điện dùng trong máy bốc xếp hàng rời, thông số:1.5 kw/1695 upm. mới 100%/ FR    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ côn city - p/n: 38900-62a-k01. phụ tùng ô tô honda. hàng mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ côn, cr-v, p/n: 38900-5wa-h01, phụ tùng xe ô tô honda, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ côn, p/n: 38900-5wa-h01, model: cr-v, phụ tùng xe ô tô honda. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ côn, part no. 38900-5wa-h01, model cr-v, phụ tùng ô tô honda, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ đĩa phanh điện từ sbv-063. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ ly hợp của bàn điều trị máy xạ trị gia tốc, p/n: 45133411787, mới 100%. elekta sx/ NL/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ ly hợp hoạt động bằng điện từ (của máy gia công kim loại) sug-tan(90v)p/#0628945 (part no.177),hãng sản xuất sugino,hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ ly hợp phanh điện từ, sử dụng cho máy cán màng nhựa pvc (hàng mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ ly hợp từ máy nén khí điều hòa, part no: 884100k090,(88410-0k090), phụ tùng xe ô tô toyota innova, chất liệu nhiều vật liệu, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ ly hợp, dùng để hãm động cơ điện, nhãn hiệu dynatect, hàng mới 100%, model: vas20-4-4/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ phanh điện từ (electromagnetic brake) hoàn chỉnh, mô-men phanh 24 nm, dùng cho nguồn 50 hz, model laf, pn 9091376, hàng mới 100%/ DK/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Công tắc từ, trong bộ đề khởi động (0,25 am ~ 0,65 am), part no: 2815075150, phụ tùng xe hiace rzh114, mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Cuộn phanh điện từ dùng cho động cơ 11kw của vận thăng lồng, chất liệu bằng thép. kt 305x350x160mm, không hiệu. nsx:zoomlion heavy industry science&technology co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Danah-326-17-007 khớp nối - clutch/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Đầu nối của máy ép dùng để nối các đoạn ống, vòi trong hệ thống khí nén, đường kính 4mm (10 cái/bộ),bằng thép (9000005522-ckd fitting gws4-6), hàng mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: E00-00174 phanh hoạt động bằng điện từ (thắng từ)-magnetic particle brake,hãng magne corp,model 25mb90s,điện áp 90vdc,dùng giảm tốc độ chuyển động của động cơ,phụtùngthaythế dùng cho máy in.mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Jx6z19d786a (engineering part number: jx6119d649ba) - đĩa ly hợp điện từ của máy nén khí trong hệ thống điều hòa không khí, phụ tùng sửa chữa cho xe ô tô ford ranger/ everest/ ecosport, mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Kdt-147 ly hợp điện từ dùng trong máy in 302nd44090, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Kdtc-9000 phanh từ hc3-3j. hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Khớp nối ly hợp điện từ cánh quạt 16250e0022(cho dịch vụ sau bán hàng)dùng cho xe ô tô hino10.4 - 26 tấn.mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Ly hợp điện từ c-m10-r01-15 (ly hợp nam châm điện), nguồn 24vdc, 15w, dùng để đóng mở cơ cấu truyền động cơ khí giữa hai trục trên máy trải vải. mới 100%./ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Nl02-sbd-fu142d-470 thắng mô tơ bằng thép-field sbd-fu142d-470/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Nl357 thắng từ electromagnetic brake bxw-03-10s-24v-8, mới 100%_880373933/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Phanh bột từ tính dùng cho máy xoắn dây để điều chỉnh lực căng của dây, dc24v, công suất 38.4w, model ysb-2.5kg,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Phanh sab-6, dc24v- bộ phận của máy sx lốp xe. nsx trantex coperation, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Phanh từ b-m10-f02-15 (hoạt động bằng điện từ, dùng cho motor công suất 6w-200w, hiệu pei-ei, hàng mới 100%)/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Phanh từ b-s50-f02-12 (hoạt động bằng điện từ, dùng cho motor công suất 6w-200w, hiệu pei-ei, hàng mới 100%)/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Phanh từ cho bàn máy xạ trị gia tốc, p/n: 1542037, mới 100%.hãng elekta sx, hàng bảo hành thay thế/ NL/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Phanh từ prb 1.2yn, dùng để giữ khuôn cuốn ống trong sản xuất sản phẩm nhựa composite, bằng kim loại,hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Pt máy chế biến,rót sữa:ly hợp hoạt động bằng điện từ, bằng thép không gỉ và nhựa, để đóng ngắt truyền động trục, điện áp 24v/1a clutch, 540.1 40.0mm 24v;351678-0101;nsx:chr. mayr gmbh + co.kg.mới100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới100%:bộ thắng điện từ-12081632/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Q260-210178 phanh hãm trục động cơ ca-dk-k9, dc24v, hoạt động bằng điện từ. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Q260-235521 phanh lò xo bxw-03-10r-24v-11, chất liệu thép, hoạt động bằng điện từ. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: S0113330 bộ ly hợp bột từ(hàng mới 100%) clutch zkb-0.6an/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: S0113497 phanh điện từ (hàng mới 100%) brake pb-650/imp/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Tb0675 thắng điện từ pfb-050a, (1 bộ = 1 cái), dùng bằng điện từ, hiệu helistar - linh kiện thay thế cho máy gia nhiệt fc, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Tb0676 thắng điện từ pfb-100,(1 bộ = 1 cái), dùng bằng điện từ, hiệu helistar - linh kiện thay thế cho máy gia nhiệt fc, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Thắng điện từ, 24vdc, bằng thép không rỉ / brake, p/n:7401800093, mfr: krones, phụ tùng máy dán nhãn. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Thắng từ - phanh hoạt động bằng điện từ của máy quấn cuộn cảm mô tơ / brake pack (model: sb50w) / a0464 [v5125y3554]/ SG    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Thắng từ, dùng để hãm động cơ điện, nhãn hiệu samyang, hàng mới 100%, model: mg-v105 (0.4kw 1/90 220/380v acb)/ KR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Trượt khối nối điện panasonic model dh6476, 3p 600v 40a, hoạt động bằng nam châm điện từ, dùng cho hệ thống băng tải. hàng mới 100 %/ JP/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Va094 phanh điện từ, model bfk458-08n, bằng sắt, đường kính 8cm, chiều cao 3cm, hiệu chng, điện áp 205 vdc, công suất 25w, dùng cho máy móc trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Warner-5370-273-204 bộ ly hợp - clutch brake. mã: warner-5370-273-204/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Yp00011129 phanh điện từ- magnet 06sfm vdc 24ul nm60- code sap: yp00011129 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Yp00014855 phanh điện từ-magnet 08fd vdc 180 nm 250 -stf292- code sap: yp00014855 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Yp00021923 phanh điện từ- magnet 07fd vdc 100 nm 120 stf501- code sap: yp00021923 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Yp00045099 phanh điện từ- magnet 07fd vdc 24 nm 100 - stf492 - code: yp00045099, -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Yp00045295 phanh điện từ -brake bfk458-16e 24v 105nm - code sap: yp00045295 - nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059020: Đầu nâng điện từ, model mw5-150l/1, công suất 15.6kw, điện áp dc220v, nsx: qingdao benor magnetoelectric technology co.,ltd. năm sx: 2025. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: t6f_58940-p2100) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên phải dùng cho xe kia sorento 2,151cc diesel,fwd,8dtc/s7_m,7seaters,ckd/t6f.mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: t8a_58930-r0000) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên trái dùng cho xe kia carnival hev novc (1598cc),6at/s7,7seaters,ckd/t8a.mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: tig_58940-q6300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên phải dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/d1,5 seaters,ckd/tig.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: tih_58930-q6300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên trái dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/l2,5 seaters,ckd/tih.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: tlc_58940-dy300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên phải dùng cho xe kia carens 1,497cc gas,ivt/hl,7 seats/tlc.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: twd_58940-r0000) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên phải dùng cho xe kia carnival 2,151cc diesel,8at/s7,8seaters,ckd/twd.mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: txa_58940-cc300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên phải dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/a1,5seaters,ckd/txa.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: txb_58930-cc300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên trái dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/d1,5 seaters,ckd/txb.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: txc_58930-cc300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên trái dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/l1,5seaters,ckd/txc.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: txd_58930-cc300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên trái dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/p1,5seaters,ckd/txd.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (vmf-112) - cần đế từ gắn đồng hồ so (size: 34.5x30x35, 17kg, có từ tính, dùng để giữ cố định cho đồng hồ so kiểm tra độ cân bằng), hiệu vertex. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: . bàn từ tính vĩnh cửu,hoạt động bằng nam châm vĩnh cửu,để hút và giữ chặt phôi trong quá trình gia công,dùng cho máy gia công kim loại,model:gin-612v,nsx:gin chan machinery co., ltd,mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 0700-00101 lõi từ có hình vòng tròn, giúp giảm nhiễu điện từ và ổn định dòng điện,hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 071-00130-403 hạt nam châm từ tính dùng để lắp ráp vào bản mạch điện tử,1.5a,100mhz, mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 072-00010-673 hạt nam châm lắp ráp sản phẩm điện tử,mới 100% (60ma, flat 1.3x28mmidx12mml lf rohs)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 10056638-00 hạt từ tính, chất liệu fe-ni, 10056638-00, wave filter, model blm18pg330sn1d, dùng cho sản xuất thiết bị định vị vệ tinh gps cầm tay, mới 100%/ HT    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 11225406 nam châm (linh kiện máy may công nghiệp,hàng mới 100%)/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 2128023 đế gắn nam châm / support aimants usine/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 21fm nam châm cao su kích thước l96*w8.5*t2.1mm, mới 100%, 21fm960821a0001/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 38159064 đĩa thắng sử dụng cho động cơ giảm tốc, nhà sản xuất sew, mã hàng 1836706. hàng mới 100%/ SG    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 4002-010e000 nam châm điện#nsx: asmpt smt china ltd. hàng mới 100%/ GB    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 40172415 nam châm (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 6200c-0075a - lõi từ tính, để lọc nhiễu dòng điện, 120 ohm, nsx murata, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 6200c-0076a - lõi từ tính, để lọc nhiễu dòng điện, 30 ohm, nsx murata, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 713091002 vòng hãm của phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) - brake ring fd04/14 inox (713091002) -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 713091004 vòng hãm của phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake ring fd06s inox -713091004 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 713091007 vòng hãm của phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake ring fd06/56 inox -713091007 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 713091008 vòng hãm của phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake ring fa07 inox*lato scudo* -713091008 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 713091014 vòng hãm của phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake ring inox d.135 *12049* -713091014 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 714280127 đĩa phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake disc fa15 inox 5913/1000 -714280127 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 714280129 đĩa phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake disc fa06 inox 5913/1000 (714280129) -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 714285019 bộ nhả phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake release kit 06s fd -714285019 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 714285614 bộ nhả phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) - hand release lever 04 fd (714285614) -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 850010012 lõi từ ferrite khử nhiễu tín hiệu, dùng cho dụng cụ cầm tay - ferrite bead, ellipsoid double holes, jpz1krid14x15x7.5. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 850010069 lõi từ tính chống nhiễu dòng điện bằng ferrite, dùng cho dụng cụ cầm tay- ferrite snap,oval cable core,25.5x23.5x32.5,inside diameter 10.5\018814001.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 8534406a đầu từ của bộ phận trục lái xe nâng/ MX    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: A1122216 thiết bị phanh tời điều khiển bằng bàn đạp kèm 1m cáp và hộp đấu nối, mới 100%/ NL    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: A-5903-0015 lõi sắt từ tính hóa dùng sản xuất linh kiện điện tử - fer/slab 90*8*4/f95 - mới 100%/ IN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: A-5904-0034 lõi sắt từ tính hóa dùng sản xuất linh kiện điện tử, kích thước 8.5x 8.5 x 2.075 mm - mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: A9821d250a0 nam châm (linh kiện máy may gia đình,hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Bead011 6200c-0069a - lõi từ tính, để lọc nhiễu dòng điện, dùng để sản xuất mạch điện tử, mới 100% - blm15px330sn1d, murata, 33ohm, 1.0*0.5*0.5t, r/tp/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Bivn138 nam châm điện/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Bk6-h6110-10 cuộn dây từ/bk6-h6110-10// ID/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Bộ phanh gắn vào đầu rotor của động cơ cầu trục để hãm chuyển động, bộ phận của phanh hoạt động dựa trên cơ chế trượt điện từ của rotor động cơ- brake repair set m06-001v 52296293. hàng mới 100%./ EE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Br-bme thiết bị chỉnh lưu bme 1.5, dùng cho máy bốc xếp hàng rời. mới 100%/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: C-5904-0022r1 lõi từ (lõi hút) bằng sắt, kích thước: 8.5x8.5mm, dùng để sản xuất sản phẩm (linh kiện cơ khí). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cc401-00015 lõi từ để lọc nhiễu cho hệ thống xử lí tín hiệu trong ô tô, kt:1.0*0.5mm, 470ohm, 100mhz, 1a, aec-q200, hàng mới 100%, loại cc401-00015/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cc401-00016 lõi từ để lọc nhiễu cho hệ thống xử lí tín hiệu trong ô tô, kt:1.6*0.8mm, 1kohm, dcr0.5, 450ma, aec-q200, hàng mới 100%, loại cc401-00016/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Ct006241 dụng cụ hút mảnh sắt vụn bằng nam châm (có gắn đèn, dài 171-832mm, nhãn hiệu: as_one) 1-8364-03.mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Ct006242 dụng cụ hút mảnh sắt vụn bằng nam châm (dài 133-556mm, nhãn hiệu: super_tool) mgb556.mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cục phát từ bên, mã sp: 9735521ent, để tạo ra trường điện từ quanh khu vực phẫu thuật giúp hệ thống định vị phẫu thuật tính toán, xác định vị trí, hsx: medtronic navigation, inc., usa, hàng mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cụm chốt điện từ dùng nguồn một chiều 24v, linh kiện của máy atm soleniod:mb1253_60w 5639000022. mới 100% cđmđsd từ mh1 của tk 107378753420/ KR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cụm điện từ điều chỉnh sự đóng mở của van tiết lưu, part no: 3635-k0p0-0000, linh kiện sản xuất phun xăng điện tử trong xe máy/ ID/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cuộn coil dùng cho bộ truyền động của van điện từ, item number: 74921748, dùng tạo từ trường đóng/mở van. nsx: kromschroder. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cuộn dây điện từ, công dụng điều khiển van kiểm soát dòng môi chất lạnh, mã hàng: 415460, nsx: thermo king. hàng mới 100%./ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cuộn dây đồng hút điện từ dạng hình trụ có đầu cắm 4 cực - tubular solenoid assy with 4pol connect, mã hàng: 11147250500, phụ kiện dùng trong máy tạo sợi, mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cuộn dây từ/ bk6-h6110-10/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cuộn từ 24vdc;8w ip65. hiệu ferrum. hàng mới 100%. code 83626/ CH/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: D60840033800001 nam châm vĩnh cửu bằng kim loại cho sản phẩm motor dy6.084.338, mới 100%./ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Đế nam châm để kẹp/giữ sản phẩm, hàng mới 100%, nhà sx: noga, mã hàng nf2021/ IL/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Đĩa phanh, bộ phận của phanh hoạt động bằng điện từ - brake disc set sp-nm38740jpmv 52314610.hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Dụng cụ nạp từ/ outter yoke/ pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ.hàng mới 100% /a0293/ [v5305x351k]/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Fd010 vòng nam châm, dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10015460/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Fl4755 tấm gá từ 2adlfa011801 dùng lực hút nam châm để cố định vật liệu trong máy tự động hóa, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Kvnl250.1 nam châm vĩnh cửu linh kiện để sx máy in, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Lf lõi ferit công dụng: chống nhiễu điện, kháng từ, ngăn cản dòng điện xoáy ft-25m55j-cty (csc-25mcd) (:001631). hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Lgd-6200c-0076a lõi từ để lọc nhiễu dòng điện cho tivi, hàng mới 100%, loại 6200c-0076a/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Lõi a core chất liệu ferite,có từ tính kích thước 4.1*2.5*0.7cm.linh kiện của bộ tản nhiệt trong máy biến áp. hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Lõi b core chất liệu ferite,có từ tính kích thước 2.6*1.76*0.7cm.linh kiện của bộ tản nhiệt trong máy biến áp. hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Lõi từ chống nhiễu bằng hợp kim. mã nsx: b65713a0000r027. hãng sx: epcos - tdk electronics.hàng mới 100%./ CZ/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Ma0000097996 lõi từ rfc-20-a/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Ma0000109629 lõi từ nft-10/ CH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Ma042885 lõi từ grfc-9/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Miếng giữ vi mạch bằng từ tính, kích thước: m2.70x12.73 hmm, của máy gắn hạt bonder lên tấm vi mạch, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nam châm - f29271954 magnet bar_25**-27**_16l / type: s2700 s/n: f06/9f8fa2/t/14 f29271911 is replaced f29271954(phu tung thay thê cua may dêt, hang mơi 100%)/ FR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nam châm - neodymium magnet nd-fe-b (pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%/a0096 [v3105y0565]/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nam châm/ dc motor parts/ pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ.hàng mới 100% /a0096/ [22-a02xa]/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nạp từ tay dùng để tạo từ tính cho công đoạn bắt vít m-005863 magnetic catch tmc-8 (449-9662), mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nl018 nam châm, t10*6*3.5c, hàng mới 100%; 10042439a/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nl07-0307 cục chống nhiễu điện từ (lõi bằng nam châm-vật tư chính, vỏ bằng plastic) mã cfmc20-6.6-39.5, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nl168 vòng than từ tính magnetic seal 880072351 no.0, mới 100%_880072351/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Phụ kiện vòng nam châm dùng cho cảm biến vị trí code: bam010y, hãng balluff, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Phụ tùng động cơ giảm tốc: đĩa thắng mô tơ, brake disc cpl be05a-1a/bmg05/1, p/n: 1836684, dùng cho phanh hoạt động bằng điện từ. hiệu sew-eurodrive. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Pl202 lõi từ tính hình xuyến, linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Pl47 lõi ferrite dùng cho dây cáp điện oto để lọc nhiễu điện từ, có từ tính, chất liệu oxit sắt, oxits kẽm, đồng, magie,.. dùng trong sản xuất bộ dây cáp điện ô tô, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: R01040000021 hạt từ 600 ohm, blm18ag601sn1d, linh kiện để sản xuất tai nghe, mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: R01150000014 hạt từ tính 0.52r, blm15ag601sn1d, linh kiện để sản xuất tai nghe, mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: R01150000030 hạt từ, 1k ohm, kích thước: 1x0.5mm, blm15bd102sn1d, linh kiện để sản xuất tai nghe, mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: R01150000084 hạt từ 120 ohm, mcb1005s121fbp, linh kiện để sản xuất tai nghe, mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: R01150000104 hạt từ 120 ohm, bead-0201-120r, linh kiện sản xuất tai nghe, mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: S20 lõi chống nhiễu (vỏ bằng nhựa, lõi ferrit)(hàng mới 100%)(tft-081813n)/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: S802412 nam châm điện cỡ nhỏ, 24v, 7w, lỗ ốc 7nn, chất liệu nhôm anodized cứng, chịu tải nhẹtrung bình, dùng làm khung máy, rail dẫn hướng, mới 100%, h_4040, s802412/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Sha050-015 cuộn dây van dẫn hướng bốn cửa sq-a48024-000771, hoạt động theo nguyên lý nam châm điện, linh kiện van điều hoà, hàng mới 100%, 108052635/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Sha085-050 cuộn dây điện tử dq-m46012-000029,hoạt động theo nguyên lý nam châm điện,hàng mới 100%,201000652/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Vòng nam châm d19, phụ tùng máy đóng phân loại trứng omnia, chất liệu: kim loại, nsx: moba, mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Wtg-0065-0729|khoá điện từ nam châm, lực hút 280kg, đa 12vdc, dòng điện 2a. hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Xtmx1448p2 linh kiện lọc nhiễu, 27 mm dài x 13.3 mm rộng x 7.5 mm dày (kt khoảng 10-50mm dài x 5-50mm rộng x 5-30mm dày); po 13589/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Yp00011331 đĩa phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) - disco freno inox 06s fm- g95- code sap: yp00011331 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202