Mã Hs 8505

Xem thêm>>  Chương 85

Mã Hs 8505: Nam châm điện; nam châm vĩnh cửu và các mặt hàng được dùng làm nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa; bàn cặp, giá kẹp và các dụng cụ để giữ tương tự, hoạt động bằng nam châm điện hoặc nam châm vĩnh cửu; các khớp nối, ly hợp và phanh hoạt động bằng điện từ; đầu nâng hoạt động bằng điện từ

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 85051100: (107313172960/E15/2025-06-30) Nam châm (vật liệu Ferit) gắn trên cửa máy giặt lồng đứng-WMDIV(RAB32510201).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 0044- Nam châm (nam châm vĩnh cửu, bằng sắt) 52*32*5mm, NPL sản xuất loa C06-765644 (Tái xuất mục 50 tk 107630919060/E31 103 cái)/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 0044-Nam châm (nam châm vĩnh cửu, bằng sắt) 23.5*3.5mm, NPL sản xuất loa C06-794789 (Tái xuất mục 39 tk 107630919060/E31 1538 cái)/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 00R-013L-Assy01/Cụm nam châm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85051100: 00R-013L-Assy02/Cụm nam châm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85051100: 00R-013L-Assy03/Cụm nam châm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85051100: 00R-013L-Assy04/Cụm nam châm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85051100: 00R-014L-Assy02/Cụm nam châm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85051100: 00R-014L-Assy03/Cụm nam châm/KXĐ/XK
- Mã Hs 85051100: 014970-001-01/Chốt nam châm R chất liệu hợp kim fe-ni, dùng làm đệm hít cánh cửa của giá kệ, dài 26.4mm, Rộng: 8.8mm, Cao: 14.97mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 014971-001-01/Chốt nam châm L chất liệu hợp kim fe-ni, dùng làm đệm hít cánh cửa của giá kệ, dài 26.4mm, Rộng: 8.8mm, Cao: 14.97mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 05022700092/Nam châm kim loại, dùng lắp ráp airpod, 152-0H3700-023H, kích thước: 6.88*4.66*4.40*1.22*3.76mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 05022700093/Nam châm kim loại, dùng lắp ráp airpod, 152-0H3700-021H, kích thước: 6.88*4.40*4.66*1.22*3.76mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 05023400230/Nam châm bằng kim loại, kích thước: 24.76*3.15*0.931mm, 1A52PJN00-600-GA63V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 05023400249/Nam châm bằng kim loại, kích thước: 49.55*14.90*0.95mm, 1A62G0B00-600-GA63V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 05027700050/Nam châm(nam châm vĩnh cửu), bằng kim loại, kích thước: 32.5*2.15*1.97mm, dùng để lắp ráp linh kiện laptop, (5.3.09.0154), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 05027700051/Nam châm(nam châm vĩnh cửu), bằng kim loại, kích thước: 32.5*2.15*1.97mm, dùng để lắp ráp linh kiện laptop, (5.3.09.0155), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 05027700052/Nam châm(nam châm vĩnh cửu), bằng kim loại, kích thước:23.19*2.15*1.97mm, dùng để lắp ráp linh kiện laptop, (5.3.09.0138), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 05027700053/Nam châm(nam châm vĩnh cửu), bằng kim loại, kích thước: 23.19*2.15*1.97mm, dùng để lắp ráp linh kiện laptop, (5.3.09.0139), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 07050800047/Nam châm bằng kim loại 8ACBA0001- SP, kích thước: 11.9*3.2*3.2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 07050800048/Nam châm bằng kim loại 8ACBA0002- SP, kích thước: 11.9*3.2*3.2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 1000228194/Nam châm chất liệu ferrite, dùng cho thiết bị tập luyện thể chất, kích thước phi 15x7T mm, hàng mới 100% (Từ mục 1 của TK 106308619060/E11)/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 10-9992-0131/Vòng sắt/Lõi sắt điện từ model 10-9992-0131, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 10-9992-0140/Vòng sắt/ Lõi sắt điện từ kích thước 5x5 mm. Hàng mới 100%. Xuất trả 1 phần mục 3 tk số 107830749720/E11, ngày 24/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 10-9992-0141/Vòng sắt/ Lõi sắt điện từ đường kính ngoài 4 mm. Hàng mới 100%. Xuất trả 1 phần mục 4 tk số 107830749720/E11, ngày 24/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 130E-000K001, Nam châm HER(QS) CLSR MAG 15 đã nạp từ, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, kích thước: 48.4*2.65*2.43MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 13E8-07N1100, Nam châm LAPLACE_EB_MAGNET đã nạp từ, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, kích thước: 5.5*3.5*3.8MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 13E8-07N2100, Nam châm LAPLACE_CC_HALLSENSOR_MAGNET đã nạp từ, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, kích thước: 5*1.45*2MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 13E8-07N2300, Nam châm LAPLACE_CC_POSITION_MAGNET đã nạp từ, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, kích thước: 5.5*3.5*2.9MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 140042714/Đinh nam châm Staples (nam châm đính bảng), 6 pcs/set, KT phi 29x7mm/chiếc, KK1144B_VN (ST43836), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 18/Nam châm (Nam châm vĩnh cửu bằng đồng, không nhãn hiệu, hàng mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 85051100: 199900101/Móc treo giữ đồ bằng nam châm kim loại, sắt thép, có vỏ bằng nhựa, kích thước: 12.01L*4.92W cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 199900201/Móc treo giữ đồ bằng nam châm kim loại, sắt thép, có vỏ bằng nhựa, kích thước: 12.01L*9.32W cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 20232372/Nam châm đẩy (lõi bằng inox), dùng cho sản xuất đồ nội thất, mới 100%, tái xuất từ dòng hàng số 1 theo TK 107454565850/E11, xuất BHSC theo DS đính kèm/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 24-2-000142/Vòng từ 740258 đường kính ngoài 28mm, đk trong 16mm, dùng để lắp vào loa, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK:105238889451, mục 8)/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 26-G0V693/Nam châm đất hiếm (YAE-0693G). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 26MG51-383G14/Nam châm đất hiếm (PIO-0G14N) (112 boxes) CP/34.5X4.5J8/VI. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 26MG51-383G15/Nam châm đất hiếm (PIO-0G15N) (60 boxes) CP/37.5X5.5 J8/VI. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 26MG51-383G16/Nam châm đất hiếm (PIO-0G16N) (240 boxes) CP/23.1X3.5 J8/VI. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 26MG51-383G17/Nam châm đất hiếm (PIO-0G17N) (250 boxes) CP/25.8X4 J8/VI. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 26MG51-G03A38/Nam châm đất hiếm (AAW-0A38D). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 26MG51-G03A57/Nam châm đất hiếm (TTM-0A57D). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 26MG51-JN93281 PIO/Nam châm đất hiếm (JN93281 PIO). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: 292246001/Nam châm điện bằng kim loại (26x84mm) - 36V 1.0A ELECTRICAL MAGNET ASSY\090630. Hàng mới 100%.TKN:106234885630/E11.Dòng 2/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 2N9019500V/2N9019500V-Nam châm vĩnh cửu (chất liệu: được cấu tạo từ các vật liệu từ cứng, dùng để tạo ra từ trường liên tục) - MAGNET, TX theo TK:107717361730/E23 mục 33/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 33-KLN121-20XVT/Hạt ferit chip, Mục đích: Giảm nhiễu tần số cao và xung nhọn | Vật liệu: Ferrite (sắt từ), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 33-KLN601-2T43VT-A/Hạt từ tính, IND-SMD/H/% 2A/ 1608(0603) 600OHM 004.004.0002543(EPZ1608E601-2R0TF), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 33-RLN320-90D90VT/Hạt ferit, Mục đích: Giảm nhiễu tần số cao và xung nhọn, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 33-VLN121-NTXVT/Hạt ferit chip, Mục đích: Giảm nhiễu tần số cao và xung nhọn, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 46/Nam châm bằng kim loại dùng để gia công túi xách/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 49163460251/Nam châm vĩnh cửu hình vòng tròn để sản xuất Aptomat, hàng mới 100%. Tái xuất từ TK 106623857060/E21 dòng hàng số 5/KR/XK
- Mã Hs 85051100: 525140A00062 Nam châm vĩnh cửu (bằng kim loại, phi 8mm, dày 5mm). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 525214A00403/Bộ phận giữ cửa bằng từ tính C-MGCEN1, chất liệu kim loại, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85051100: 60/Nam châm vĩnh cửu bằng kim loại dùng để gia công túi các loại. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 613717001/Nam châm bằng kim loại - MAGNET FOR DOOR\090497001. Hàng mới 100%.TKN:107464513810/E11.Dòng 2/CN/XK
- Mã Hs 85051100: 616768001/Nam châm bằng kim loại, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (9.52x12.7)mm - METAL \ RECOVERY TANK MAGNET \ CW051. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85051100: 62/miếng nam châm (nam châm vĩnh cửu, hàng mới 100%, dùng để đóng mở túi, ba lô, cao: 0.2 cm, đường kính: 1.5 cm, nút hít 15x2mm)/TW/XK
- Mã Hs 85051100: 657438004/Nam châm bằng kim loại, kích thước (22.25 x 13 x 5.2)mm - MAGNETIC UP BASE FOR BACK PLATE \ 011438. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85051100: 657438005/Nam châm bằng kim loại, kích thước (34 x 12.75 x 5.2)mm - MAGNETIC DOWN BASE FOR BACK PLATE \ 011438. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85051100: 686653001/Nam châm bằng kim loại cho nắp hộp chứa pin, KT (50*13*3.2)mm - MAGNETIC LATCH PLATE \ 096850. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85051100: 687620001/Nam châm bằng kim loại cho bàn đạp xe cắt cỏ, KT (8*3*8.59)mm - MAGNET, ANGEL SENSOR, TRAPEZOID \ 096850001DG9. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85051100: 695783006/Nam châm bằng kim loại, kích thước 2.6x3mm - MAGNET, FERROBORAL N48 DIA2.6, H3.0, VN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: A14/Nam châm các loại bằng kim loại, 20mmx10mmx2mm mới 100% xuất trả dòng 1 tờ khai 106528903350 ngày 26/08/2024/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Bàn từ nam châm vĩnh cửu, chất liệu: đồng và nam châm, model 818V, SN: G51Z01250025, KT: 46*21*8 CM, dùng để gá kẹp phôi kim loại có từ tính trong gia công cơ khí, không sử dụng điện, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Bánh xe từ tính, model YJC-01-D25-P10-d10S, kích thước 25mm*10mm*10mm, bằng kim loại từ tính, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Bộ Hít Dẻo Thiếc Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Bộ nam châm lọc sắt 9 thanh D22, bằng kim loại, sử dụng trong đường ống cho công việc loại bỏ sắt và các chất bẩn trong nguyên liệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Bộ phụ kiện nam châm điện (tùy chỉnh, bằng đồng), (1SET=1PCE), dài 20mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Cá từ 20 mm, sử dụng trong phòng phân tích. Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85051100: Cá từ 40 mm, sử dụng trong phòng phân tích. Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85051100: Cảm biến nam châm. P/N:768-095454-001 (ZYODA243115)/CN/XK
- Mã Hs 85051100: CC2024001984/Nam châm vĩnh cửu bằng kim loại, dùng cho lắp ráp khuôn, đường kính 10mm, cao 10mm, kích thước (10*10*8)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: CC2024022900/Nam châm vĩnh cửa bằng kim loại, dùng cho lắp ráp khuôn, đường kính 10mm, cao 8mm, kích thước (10 X 8)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: CC2025017223/Nam châm vĩnh cửu (bằng kim loại, phi 6mm, dày 5mm); Code: HXN6-5; Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: CC2026000295/Nam châm vĩnh cửu bằng kim loại, dùng trong công đoạn lắp ráp đồ gá, đường kính 5mm, cao 2mm, thông số kỹ thuật D5-2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Chân đế từ gá đồng hồ so phi 4mm, 8mm, 9.53mm, nhãn hiệu Mitutoyo, model 7010S-10 (là nam châm từ tính, dùng để cố định đồng hồ so). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Chân đế từ mã 7121-0025, đế 60*50*55mm, tổng cao 350mm, dùng gắn cố định đồng hồ so (loại to) chức năng như nam châm, bằng kim loại, đã từ tính. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85051100: CORE BNF-18 GY/Nam châm bằng sắt CORE BNF-18 GY, Hàng mới 100%, xuất trả mục 2 TKN 107361153060/KR/XK
- Mã Hs 85051100: CORE RING-28 (GY)/Cục từ mã hàng: CORE RING-28 (GY) Hàng mới 100%, xuất trả mục 2 TKN 106809288130/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Cục khử từ C-mart, chất liệu nam châm bằng kim loại, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: D004/22A02XA/Nam châm (Magnet), (Nam châm vĩnh cửu bằng kim loại), mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 85051100: Đầu bút điện (4*40*3PH0), bằng thép đã từ tính, KT: D4*40mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: DC61-03184A/NAM CHÂM_Tái xuất từ STT 10 của TK 107842125160/A42(Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Đế gá cho dụng cụ đo độ đảo hiện số Mitutoyo (7033-10) (nam châm từ tính dùng để cố định dụng cụ đo)/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Đế từ (7033-10) (là nam châm từ tính bằng thép). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Đế từ 7033-10, vật liệu: thép, KT đế: 59x50x55 mm (dài x rộng x cao), lực từ: 600N, công dụng: dùng để đặt và cố định chi tiết cần đo bằng lực từ, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Đế từ tính tay vạn năng, model 54930-02, BS330M, hiệu GIN, chất liệu thép, dùng để hỗ trợ đo lường và kiểm tra máy móc và thiết bị nhà máy, nsx 2025, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85051100: DFIL-A590KKKZ-0-N26/Cụm lõi nam châm dùng chống nhiễu điện cho động cơ (máy lọc không khí) DFIL-A590KKKZ/VN/XK
- Mã Hs 85051100: DHHN1007ZA/X1 Nam châm vĩnh cửu, kích thước 3.65*3.2*4mm, chất liệu ferrite dùng lắp ráp vỏ sau máy tính laptop. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: DJ61-02922A/NAM CHÂM (KIM LOẠI)_Tái xuất từ STT 12 của TK 107825087200/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85051100: DJ61-02990A/NAM CHÂM (KIM LOẠI)_Tái xuất từ STT 13 của TK 107825087200/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Dụng cụ hút mảnh sắt vụn bằng nam châm 73554: bằng kim loại đã được từ hóa dùng làm nam châm vĩnh cửu, dài 680mm, hiệu Shinwa Sokutei, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Dụng cụ hút sắt, vỏ ngoài là thép không gỉ, bên trong là nam châm vĩnh cửu, đặt ở thùng đựng liệu của máy ép nhựa, KT: 200*140mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Dụng cụ tạo từ cho tô vít, model CMT-220, bằng thép, dạng khối hoạt động bằng từ tính, không dùng điện, hoạt động nhờ nhiêm từ, dùng trong nhà xưởng.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: FERRITEBEAD/Nam châm từ các loại dùng cho thiết bị điện tử (bằng kim loại), hàng chưa qua sử dụng, dòng 13 của tờ khai 107026390550/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Gá kẹp EP08/VN/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Gá kẹp Size 10_594-01000-05/VN/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Gá kẹp Size 13_594-01300-05/VN/VN/XK
- Mã Hs 85051100: GCLH-NC001/SY32700179/Nam châm vĩnh cửu, chất liệu: sắt, kích thước: 12*5*4mm, dùng trong sản xuất củ sạc, sạc điện thoại, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Hít Dẻo Thiếc Việt Nam /VN/XK
- Mã Hs 85051100: Hít khui bia hình cô gái sắt không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Hít nam châm trái tim (sắt) không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Hít Xe Đạp Việt Nam-kim loại /VN/XK
- Mã Hs 85051100: HL 081527 Magnet/Nam châm dùng cho thiết bị tạo chế độ rung, xuất trả mục 9 TK 107514772260/E11 ngày 09/09/2025/KR/XK
- Mã Hs 85051100: K20-0317A/Nam châm chưa nhiễm từ(TK107906578400/E11 ngày 19/01/2026, mã hàng K20-0317A mục 1, SL tái xuất 5400 chiếc, còn lại 0 chiếc)/JP/XK
- Mã Hs 85051100: K20-0318A/Nam châm chưa nhiễm từ(TK107906578400/E11 ngày 19/01/2026, mã hàng K20-0318A mục 2, SL tái xuất 4000 chiếc, còn lại 0 chiếc)/JP/XK
- Mã Hs 85051100: Ke góc nam châm KAPUSI K-2011 (Chất liệu: nam châm vĩnh cửu), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85051100: Khoá nam châm dạng dây, 15CM MAGNETIC-AL STRIP N45 +TPU THICK TUBE, Mã: M107-15B, phụ kiện của balo, túi xách. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85051100: Khối tăng từ và khử từ hình tròn bằng nam châm vĩnh cửu, bên ngoài bọc nhựa, dùng để tăng từ và khử từ cho tua vít, kích thước D17mm*d5mm*H10mm hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Khối V nam châm từ 7K (bằng kim loại), hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85051100: Khối V từ tính (VCP-25), bằng kim loại. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85051100: Khối vuông từ tính (VCP-31), bằng kim loại. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85051100: LXNA0004/Nam châm bằng kim loại (nam châm vĩnh cửu), HLVN010401200007.hàng mới 100%.xuất từ dòng 1 của tk 106535194360 ngày 28/08/2024/CN/XK
- Mã Hs 85051100: M-005764 Magnet (Nam châm) LGN5-5 (MOQ: 500PCS), bằng kim loại, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: MAGNETRON- Nam châm từ tính sử dụng trên tàu biển, Type: E2V, Model: MG5424, Maker: EEV. Hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 85051100: MGT-A023/Nam châm MGT-A023/VN/XK
- Mã Hs 85051100: MGT-A024/Nam châm MGT-A024/VN/XK
- Mã Hs 85051100: MGT-A065/Nam châm MGT-A065/VN/XK
- Mã Hs 85051100: MGT-A069/Nam châm MGT-A069/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Miếng đĩa tròn nam châm vĩnh cửu chưa được từ hoá, bằng hợp kim sắt, kích thước:N38-D11*2.5/D9.95*1.3, dùng để sản xuất nam châm. NSX: Dongguan JDM Technology Co., Ltd., hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Miếng nam châm chưa nạp từ bằng kim loại, 665247/. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: MK114254603/Nam Châm vĩnh cửu kích thước(W11.4*L25.46*T0.3)mm, thành phần kim loại >89%, NVL-BX710EPX-S33+02/VN/XK
- Mã Hs 85051100: MK2119043/Nam châm mini, bằng kim loại SR1A00 OIS Y ATTRACTION MAGNET, kích thước (2.1*1.9*0.43)mm, thành phần kim loại >89%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: MK251511/Nam châm mini, bằng kim loại SR1A00 OIS X ATTRACTION MAGNET, kích thước (2.5*1.5*1.1)mm, thành phần kim loại >89%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: MK270808/Nam châm mini, bằng kim loại SZ1780 OIS SENSING MAGNET, kích thước (2.7*0.8*0.8)mm, thành phần kim loại >89%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: MK301315/Nam châm mini, bằng kim loại SZ1780 OIS PULLING MAGNET, kích thước (3.0*1.3*1.5)mm, thành phần kim loại >89%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: MK3463608/Nam châm mini, bằng kim loại SZ1780 Y MAGNET, kích thước (3.46*3.6*0.8)mm, thành phần kim loại >89%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: MK3832508/Nam châm mini, bằng kim loại SR1A00 OIS MOVING MAGNET, kích thước (3.8*3.25*0.8)mm, thành phần kim loại >89%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: MK40322075-2711/Nam châm vĩnh cửu, kích thước (4.03*2.2*0.75)mm, thành phần kim loại >89% (SZ2711/ 2711F X)/VN/XK
- Mã Hs 85051100: MVN157/Nam châm, linh kiện của máy tính, kích thước: 20*3*3MM, hàng đã qua sử dụng(P/N: 934240850391), thanh lý một phần mục hàng số 2 của TKN 107326275560/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Nam châm 35UHD3x3Ni (Nam châm vĩnh cửu), PO: 121225PO/NT330600/DAIVIET, KT:Phi 3 dày 3 mm , mạ niken, do Công ty TNHH Nam Châm Đại Việt sản xuất, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Nam châm 35UHD4x3Ni (Nam châm vĩnh cửu), PO: 121225PO/NT330600/DAIVIET, KT:Phi 4 dày 3 mm , mạ niken, do Công ty TNHH Nam Châm Đại Việt sản xuất, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Nam châm của phễu sấy, chất liệu bằng thép đã từ hóa, dùng để hút mạt sắt, làm sạch nguyên liệu, loại 7 ống, kích thước:180*190*75mm, đế bằng nam châm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Nam châm đường kính ngoài 15mm, độ dày 2.65mm, đường kính trong 5.15mm, chất liệu kim loại, dùng trong nhà xưởng để hút mạt sắt trong phế liệu, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Nam châm nâng có gạt tay hiệu KENBO, model: PML-10, không hoạt động bằng điện, tải trọng nâng 1000kg, bằng kim loại, dùng để hút cẩu các tấm kim loại nặng trong nhà xưởng sản xuất, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Nam châm phi 6*2mm (KT: Phi 6mm, dầy 2mm) dùng để gắn vào bộ phận chuyển động để tạo ra từ trường, để giữ tạm các chi tiết kim loại nhỏ, chất liêu thép, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Nam châm phi phi 6*2mm (KT: Phi 6mm, dầy 2mm) dùng để gắn vào bộ phận chuyển động để tạo ra từ trường, để giữ tạm các chi tiết kim loại nhỏ, chất liệu thép, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Nam châm vĩnh cửu, chất liệu kim loại, dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, kích thước: 4*7*2mm, hàng mới 100%, PN: LC2015026/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Nam châm, Phi 6*3mm (Phi 6mm, dài 3mm, không ren), Dùng để lắp vào các bản mạch, linh kiện máy móc, chất liệu làm bằng kim loại đất hiếm mạ inox, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: NB22/Nam châm vĩnh cửu bằng kim loại sắt các loại (dùng may ba lô, túi xách)/CN/XK
- Mã Hs 85051100: NHXCCH8-3/Z0000002-263417/Nam châm vĩnh cửu (bằng kim loại, phi 8mm, dày 3mm)/CN/XK
- Mã Hs 85051100: NL31/Sản phẩm bằng kim loại được dùng làm nam châm vĩnh cửu sau khi từ hoá MG 161016-S-A (xuất trả từ mục 4 TK: 107713168840/E31)/CN/XK
- Mã Hs 85051100: PFAM35M171/Nam châm Ferrite, 430H C-type R20Lx5.85x42L, kích thước 42x28.8x10.8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: PFAM46M118/Nam châm Ferrite, 720IH C-type R32.3x5.45x34L, kích thước: 32.3x5.45x34mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: PFBM52M751/Nam châm Ferrite, K30IH C-type R31.9SHx4.9x28L, kích thước: 31.9x4.9x28mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: PFLG56M737/Nam châm Ferrite, K40HN C-type R139.5XLx6.05x41L, kích thước: 139.5x6.05x41mm, Buyer's Part No. 5016KW3053S, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: PFLG56M738/Nam châm Ferrite, K40HN C-type R139.5KLx6.05x32L, kích thước: 139.5x6.05x32mm, Buyer's Part No. 5016KW3053T, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: PFOT35M710/Nam châm Ferrite, 720iH C-type R16.8Hx5.0x37L, kích thước: 16.8x5.0x37mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: PFOT49M201/Nam châm Ferrite, K20IH C-type R19.8Kx5.5x40L, kích thước 19.8x5.5x40mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: PH23471/Lõi sắt từ BEAD CORE (W5 RH5X6X1.5) 50 OHM(min), (Mã SAP:23431A50001-H00), Hàng mới 100% tái xuất từ tk 107503962200 mục 9/CN/XK
- Mã Hs 85051100: PI743K00/Nam châm đất hiếm (Nam châm vĩnh cửu), Model: Infinitum FAB100743, KT L66.05xW30.83xT4.83mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: PK cho nội thất: Thanh giữ dụng cụ bằng nam châm (Magnetic Tool Holder), để treo các dụng cụ cầm tay bằng kim loại (bao gồm bộ vít đi kèm) size 17.25 inch. Item: 17962. Hiệu: Everbilt. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: PL118/Nam châm bằng kim loại, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%, xuất từ TK 107813433820/E21, dòng 43/CN/XK
- Mã Hs 85051100: PTMP2K09/Nam châm đất hiếm (Nam châm vĩnh cửu - 30), Model: TMED P2, KT L58.10xW15.15xT6.22mm/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Que lấy cá từ DINLAB kt: 300*8 mm, từ nam châm vĩnh cữu được bọc bởi vỏ Teflon, để hút/gắp cá từ ra khỏi cốc dung dịch, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85051100: RDP14166/Nam châm cách nhiệt - Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85051100: SE00006/Nam châm AE57356-01 (69.6*6.4*1.42) (Xuất thanh lý theo mục 01 TKN: 107123311520/E11, Ngày 22/04/2025), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Thanh khuấy từ Oval 8mm x 20mm, từ nam châm vĩnh cữu được bọc bởi vỏ Teflon, dùng thả vào cốc dung dịch, kết hợp với máy khuấy từ để trộn đều dung dịch. mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85051100: Thanh khuấy từ, PN: BMP-90337-6-307, Hãng sản xuất: DongYang, bằng kim loại đã được từ tính, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85051100: Thanh nam châm gắn dao IKEA (nam châm vĩnh cửu; chất liệu từ hợp kim của nhôm, niken và coban; dài 38cm x rộng 3.5cm)/CN/XK
- Mã Hs 85051100: TPJG-VN-003/TPJG-VN-009/Nam châm (664984), chất liệu kim loại, kích thước D16*2.5, (Đơn giá gia công: 0.0265 USD/PCE), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: TPJG-VN-004/Nam châm (664985), chất liệu kim loại, kích thước D24.5*2.3, (Đơn giá gia công: 0.0726 USD/PCE), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: TPJG-VN-008/ Nam châm (669400), chất liệu kim loại, kích thước D23.8*8.45, (Đơn giá gia công: 0.11 USD/PCE), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: TPJG-VN-009/TPJG-VN-008/Nam châm (669807), chất liệu kim loại, kích thước D17.5*1.7, (Đơn giá gia công: 0.0299 USD/PCE), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: TPJG-VN-010-01/Nam châm (671513), chất liệu kim loại, kích thước D38*4, hàng mới 100%, (Đơn giá gia công: 0.2826 USD/PCE), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: TP-VN-012/Nam châm (731543104), chất liệu kim loại, kích thước: D5.7*2.5, N45, Ni, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: TP-VN-032/Nam châm vĩnh cửu (1000492523), chất liệu kim loại, kích thước phi 6.35*6.35mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: TTCRDB4000401/Khối nam châm cho máy XP-40 (Xuất trả một phần của dòng hàng số 48 thuộc tknk số: 107670286730/E11 (03/11/25), hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 85051100: TTCRDB7004000-00/Khối nam châm cho máy bơm HP-150/200 đã gắn thanh điều chỉnh khoảng cách/CN/XK
- Mã Hs 85051100: V0006656/13N4-17U4N01/Nam châm/BHMM(QS) CLSR_MAG_4POLE. Hàng mới 100%. Xuất từ 107201578850 dòng 1/CN/XK
- Mã Hs 85051100: VBHB00002662 Nam châm 10*3mm bằng kim loại, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: VBHB00002663 Nam châm 8*2mm bằng kim loại, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: VN192327-3070/Nam châm vĩnh cửu bằng kim loại, dài 6, 4mm, rộng 5, 2mm, cao 3, 4mm dùng cho bàn đạp chân ga của ô tô (3070)/TH/XK
- Mã Hs 85051100: Vòng nạp từ, sử dụng làm tăng từ tính cho mũi vít, chất liệu nam châm vĩnh cửu từ kim loại, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Vòng xuyến T25*15*12/Black; Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051100: Y10030400010-3079 DM25/Miếng nam châm chưa nạp từ bằng kim loại, dùng cho loa âm thanh, model: 3079 DM25 -SMBMC0753210, kt: 75*32*10mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Y10030500013/Miếng nam châm chưa nạp từ bằng kim loại, dùng cho loa âm thanh, model: 31510 DM30 (UMG604500-0020), kt:45*19*15mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Y10031300001/Miếng nam châm chưa nạp từ bằng kim loại, FERRITE (32-18-6)Y35, dùng cho loa âm thanh, model: 666398, kt: 32*18*6mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Y10031300042/Nam châm vĩnh cửu, kích thước: đường kính ngoài 65.0mm, đường kính trong 32.0mm, dày 10.0mm, chất liệu Ferrite, dùng trong sản xuất loa (2021300100057). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Y10052000001/Miếng nam châm chưa nạp từ bằng kim loại, dùng cho động cơ ô tô, model 51327, chất liệu chính bột FERRITE DM4654, kt: 67.07x44.35x18.1x33.75mm, mới 100%, s.x tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Y10052000002/Miếng nam châm chưa nạp từ bằng kim loại, dùng cho động cơ ô tô, model 51348, chất liệu chính bột FERRITE DM4654, kt: 22x26.5x18.88x33.75mm, mới 100%, s.x tại Việt Nam/VN/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Y10052000003/Miếng nam châm chưa nạp từ bằng kim loại, dùng cho động cơ ô tô, model 51349, chất liệu chính bột FERRITE DM4654, kt: 32.27x30.56x11.36x33.75mm, mới 100%, s.x tại Việt Nam/V/VN/XK
- Mã Hs 85051100: Y10052000004/Miếng nam châm chưa nạp từ bằng kim loại, dùng cho động cơ ô tô, model 51350, chất liệu chính bột FERRITE DM4654, kt: 33.19x29.55x13.33x33.75mm, mới 100%, s.x tại Việt Nam/V/VN/XK
- Mã Hs 85051900: ./Nam châm vĩnh cửu (tròn) C-HXN6-5, hãng sx: Misumi, Mục 12, TK:106399012420.ĐQSD/KR/XK
- Mã Hs 85051900: 01-14-07-0012-122/Bàn chải nam châm lau, rửa kính loại nhỏ FMC-WC-S (24pcs/carton). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: 01-14-07-0013-099/Bàn chải nam châm lau, rửa kính loại nhỡ FMC-WC-M (24pcs/carton). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: 01-14-07-0013-100/Bàn chải nam châm lau, rửa kính loại nhỡ FMC-WC-M (24pcs/carton). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: 01226215009/Nam châm trang trí mành tre hình phong cảnh hiệu Phương Trâm 61mm*57mm) - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: 01226221043/Nam châm trang trí hình phong cảnh hiệu Phương Trâm (60mm *50mm) - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: 01226221046/Nam châm trang trí hình phu thê hiệu Phương Trâm (60mm *50mm) - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: 02222-70026-10/Khớp nối từ tính-Ferrite, QC: 20.02*9.78*6.6mm, Fair-Rite, model: 0431164281, dùng trong sản xuất bo mạch PCBA. Mới 100%.DH 1, TK 107708379700/E31, ngày 14/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85051900: 02222-70027-10/Khớp nối từ tính-Ferrite, QC: 23.70*11.71*10.16mm, Fair-Rite, model: 0431167281, dùng trong sản xuất bo mạch PCBA. Mới 100%.DH 2, TK 107708379700/E31, ngày 14/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85051900: 02226-70018-11/Hạt từ tính chống nhiễu dạng dán-SMD Ferrite 0.6Kohm+-25%, 2A, QC: 2X1.2X0.9, Wurth, model:742792040, dùng SX PCBA, mới 100%.DH 3, TK 107708379700/E31, ngày 14/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85051900: 1000034105-0000001M_NA/LÕI TỪ[1000034105-0000001M_NA; MCT-30; Đường kính:22.00, dày:1.00 (mm)] hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.05USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85051900: 110009083/Đế từ nam châm có công tắc - 12T, KT:120*55*50mm, lõi bằng nam châm đất hiếm, loại nam châm vĩnh cửu, không hoạt động bằng điện, dùng để cố định thiết bị kim loại trong nhà xưởng, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: 12/Nam châm/US/XK
- Mã Hs 85051900: 192327-1020/Nam châm 192327-1020 (tái xuất theo mục 41 TK 107627517210/E11/20/10/2025)/JP/XK
- Mã Hs 85051900: 192327-1080/Nam châm 192327-1080 (tái xuất theo mục 1 TK 107640512711/E11/23/10/2025)/JP/XK
- Mã Hs 85051900: 2025 ND-Magnet GH98-48575A/NAM CHÂM (THÀNH PHẦN CHÍNH: HỖN HỢP KIM LOẠI SẮT VÀ ĐẤT HIẾM)-GH98-48575A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: 2025 PL MAGNET KEDD001401/Nam châm chưa kích từ, đường kính trong D=11mm, đường kính ngoài: D= 23 mm, (mã M76A959A01) KEDD001401.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: 2026 PL MAGNET KEDD001401/Nam châm chưa kích từ, đường kính trong D=11mm, đường kính ngoài: D= 23 mm, (mã M76A959A01) KEDD001401.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: 26F052502525/Thanh nam châm để tạo từ tính cho móng giả, mã hàng:DNC03_VN Pbox R5. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: 26F052503075/Thanh nam châm để tạo từ tính cho móng giả, mã hàng:DNC03_J. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: 26F052503323REP/Bộ nam châm để tạo từ tính cho móng giả đã bao gồm phụ kiện (bảng mẫu màu) (1 SET = 120 thanh nam châm), mã hàng:TMGV01. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: 30690020-01/Nam châm dẻo dạng tấm có keo (kích thước: A4 x 1mm), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: 315426400003/Nam châm phi 2x3mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: 315427470002/Nam châm phi 3x3mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: 315454085456/Nam châm phi 6x4mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: 7111/Tấm nam châm bằng cao su ETC, MAGNETIC PLATE.Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85051900: 9123030018/Nam châm của linh kiện ô tô/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Băng keo nam châm khổ 5cm x1.5mm x 10 mét, là nam châm dạng dải mềm, có lớp keo dán một mặt. Hàng mới 100% MDTH-818941/CN/XK
- Mã Hs 85051900: BMO0002/Cuộn nạp từ, hoạt động bằng điện (Kouka)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Bộ bốn hít hình đồ ăn/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Bookmark nam châm/VN/XK
- Mã Hs 85051900: BRTBN6117-136E/Nam châm dẻo (nam châm cao su), quy cách T0.5xW15xL232 mm, hàng mới 100%, xuất trả từ dòng hàng số 1 TKHQ số: 107666828400, ngày TK 01/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85051900: BRTBN6117-136F/Nam châm dẻo (nam châm cao su), quy cách T0.5xW15xL232 mm, hàng mới 100%, xuất trả từ dòng hàng số 2 TKHQ số: 107666828400, ngày TK 01/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Bút Dò Kim (nam châm - PT107), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Bút nam châm 72291 (V000968) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: C1Q032-34-174-APR-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - C1Q032-34-174/VN/XK
- Mã Hs 85051900: C2A40-34-AJ906-JUN-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - C2A40-34-AJ906/VN/XK
- Mã Hs 85051900: C2A80-34-AJ909-NOV-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - C2A80-34-AJ909/VN/XK
- Mã Hs 85051900: C2AA0-34-AJ910-NOV-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - C2AA0-34-AJ910/VN/XK
- Mã Hs 85051900: C2M020-34-65048-MAY-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - C2M020-34-65048/VN/XK
- Mã Hs 85051900: C2M025-34-65049-MAY-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - C2M025-34-65049/VN/XK
- Mã Hs 85051900: C2M032-34-65050-JAN-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - C2M032-34-65050/VN/XK
- Mã Hs 85051900: C2M040-34-65051-SEP-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - C2M040-34-65051/VN/XK
- Mã Hs 85051900: C2Q016-34-80345-JUL-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - C2Q016-34-80345/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Cá từ F 6x30 mm, NSX: Dinlab, làm từ nam châm từ tính bên trong và được bọc bởi lớp nhựa PTFE (Teflon), dùng trong phòng thí nghiệm/DE/XK
- Mã Hs 85051900: Cao xoa bóp Bạch Hổ hộp 20g/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Cây nam châm nhặt ốc rơi, có đèn led có thể kéo dài ST-CNV.JJ1122, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: CDS125-34-178-MAY-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - CDS125-34-178/VN/XK
- Mã Hs 85051900: CDSA4-34-C1785-NOV-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - CDSA4-34-C1785/VN/XK
- Mã Hs 85051900: CDSA6-34-C1786-MAY-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - CDSA6-34-C1786/VN/XK
- Mã Hs 85051900: CDSA8-34-C2621-JAN-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - CDSA8-34-C2621/VN/XK
- Mã Hs 85051900: CDSB0-34-C2622-MAY-Y25/Nam châm cảm biến công nghiệp cho xi lanh khí nén dạng vòng - PLASTIC MAGNET - CDSB0-34-C2622/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Chặn giữ cửa bằng nam châm ferrit (nam châm vĩnh cửu) (gắn đế nhựa) dùng cho máy trả tiền lẻ tự động, mã hàng TL-295-2, P/N: PB4146-1800P002. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85051900: Cuộn nam châm dẻo phủ keo dán 1.7mm x 20mm x 10M (10 mét/cuộn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: CX03/Nam châm trong bộ dẫn động của camera Module (Camera ghi hình ảnh), hàng nguyên vật liệu để sản xuất camera. NSX: TIANJIN RONGHUI ELEC. Hàng mới 100% (d2 Tk 107917639910)/CN/XK
- Mã Hs 85051900: D00N96001-Hạt Nam Châm (Magnet D4.4*4*3.5mm)/CN/XK
- Mã Hs 85051900: D031VV001 - Nam châm vĩnh cửu/JP/XK
- Mã Hs 85051900: Dải nam châm dẻo hút 2 mặt dạng tấm kích thước 1000*600*1mm, bằng cao su từ tính. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Đế nam châm 7014, bằng nam châm vĩnh cửu, dùng để gá đồng hồ so cố định khi thực hiện phép đo, kích thước 106x30mm, hãng MITUTOYO. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Đệm từ cho giác hút chân không FBU2-8M-S-02-6-T3-H3 (là nam châm vĩnh cửu, bằng thép, đường kính 8mm). HSX CKD, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85051900: Đĩa nam châm Kingtony 9TE11 150mm, chất liệu thép, giúp giữ ốc vít, bu lông, và các vật dụng kim loại nhỏ gọn, tránh thất lạc khi làm việc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Dính gỗ 3D/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Dính PVC các loại/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Dính vỉ 5 2D/VN/XK
- Mã Hs 85051900: DJ61-03206A Nam châm đã được từ hóa, kích thước: D7*3T. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Đồ trang trí tủ lạnh, chất liệu bằng nam châm, hàng cá nhân đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 85051900: Dụng cụ tháo chốt từ tính- loại trơn phổ thông B, bằng nam châm vĩnh cửu+nhựa ABS, là dùng để gỡ nút, tháo khuy, tháo chốt trên bao bì, thẻ từ hoặc phụ kiện trong nhà máy, nsx: YiXiWei, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: FND-00053_H/LÕI TỪ[FND-00053_H;TTVG-1201; Đường kính: 11.43, dày: 0.64 (mm)] hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.05USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85051900: FND-00232_B/LÕI TỪ[FND-00232_B; TTHIE-1950; Đường kính: 27.80, dày: 1.00 (mm)] hàng mới 100%.Đơn giá gia công 0.05USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Gậy nam châm MW400/GB/XK
- Mã Hs 85051900: GH98-44611A/NAM CHÂM (THÀNH PHẦN CHÍNH: HỖN HỢP KIM LOẠI SẮT VÀ ĐẤT HIẾM) (tái xuất mục 10 tờ khai nhập số 106931925220 ngày 10/02/2025) (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: GH98-44614A/NAM CHÂM (THÀNH PHẦN CHÍNH: HỖN HỢP KIM LOẠI SẮT VÀ ĐẤT HIẾM) (Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, GCCB tại VN)(Tái xuất 1 chiếc mục 1 TK 107896388940/A42_15/01/2026)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: GH98-45346A/NAM CHÂM(TP CHÍNH: HỖN HỢP KIM LOẠI SẮT VÀ ĐẤT HIẾM);ASSY DECO-MAGNET_COVER R TOP;SM-P615, OPE, mới100%.Xuất trả mục7 TK107862959630/E21(05/01/2026)/KR/XK
- Mã Hs 85051900: GH98-45362A/NAM CHÂM(TP CHÍNH: HỖN HỢP KIM LOẠI SẮT VÀ ĐẤT HIẾM);ASSY DECO-MAGNET_CLOSE TOP;SM-P615, OPEN, , mới100%.Xuất trả mục14 TK107862959630/E21(05/01/2026)/KR/XK
- Mã Hs 85051900: GH98-45363A/NAM CHÂM(TP CHÍNH: HỖN HỢP KIM LOẠI SẮT VÀ ĐẤT HIẾM);ASSY DECO-MAGNET_S PEN;SM-P615, OPEN, NTS, mới100%.Xuất trả mục15 TK107862959630/E21(05/01/2026)/KR/XK
- Mã Hs 85051900: GH98-45793A/NAM CHÂM (THÀNH PHẦN CHÍNH: HỖN HỢP KIM LOẠI SẮT VÀ ĐẤT HIẾM) (tái xuất mục 34 tờ khai nhập số 107588799250 ngày 04/10/2025) (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: GH98-45831A/NAM CHÂM (THÀNH PHẦN CHÍNH: HỖN HỢP KIM LOẠI SẮT VÀ ĐẤT HIẾM) (Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, GCCB tại VN)(Tái xuất 386 chiếc mục 1 TK 107879235660/A42_09/01/2026)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: GH98-47248A/NAM CHÂM(TP CHÍNH: HỖN HỢP KIM LOẠI SẮT VÀ ĐẤT HIẾM);ASSY DECO-MAGNET KBD CLOSE MID;SM-X906B, , mới100%.Xuất trả mục6 TK107590272420/E21(06/10/2025)/KR/XK
- Mã Hs 85051900: Giá đỡ dao nam châm vỏ bọc ngoài bằng inox - HOLDER 10_ STAINLESS MAGNETIC KNIFE BAR (25cm x 4.6cm x 1.6cm) X003XA5VGX. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Giấy nam châm A4. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Hàng hành lý cá nhân đã qua sử dụng:NAM CHÂM - KHÔNG CÓ THƯƠNG HIỆU/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Hít dâu rể /VN/XK
- Mã Hs 85051900: Hít Gỗ Việt Nam /VN/XK
- Mã Hs 85051900: Hít nam châm cát đá Nha Trang không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Hít nam châm kim loại phong cảnh không nhãn hiệu/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Hít nam châm magnet hoa gỗ không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Hít nam châm nón lá không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Hít nam châm phong cảnh nhựa VN không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Hít nam châm trang trí 3D không nhãn hiệu/CN/XK
- Mã Hs 85051900: HS-0008-001/Hạt từ tính_CBG160808U121T_0603_120ohm_Fenghua_RO, dùng sxlk điện tử/2090407000, xtrả D15 TKN 107000287440/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85051900: ID22-PP/Tấm lót dẻo nam châm Flexible Magnetic sheeting (ID22-PP)(1016 x 711.2 x 0.22mm) IMIP/VN/XK
- Mã Hs 85051900: JL-0008-001/Hạt từ tính LTCC LOW PASS FILTER, DC - 5 MHZ, hiệu:MINI-CIRCUITS, dùng sxlk/142104000202, xuất trả D15 TKN 107823544140/E11 ngày 22/12/2025/TW/XK
- Mã Hs 85051900: KFVN-FGN-2630/Miếng đệm bằng nam châm của máy in-835E 51860 (6.8mmx15mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: KFVN-FGN-3059/Miếng đệm bằng nam châm cao su, linh kiện dùng trong máy in. Mã hàng: 835E 28050. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: KFVN-FGN-3081/Miếng đệm bằng nam châm của máy in (835E 57400, kt: 17.4x6.3mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: KFVN-FGN-3347/Miếng đệm bằng nam châm của máy in 835E 53641(TRIAL SP). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Kim nam châm bằng thép không gỉ 1, 5-8mm, Dùng để đánh bóng Vật liệu: inox 304, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: L051015/Nam châm xi lanh CDAS12, mới 100%, thuộc tknk số: 107697376840, dòng hàng số: 41/JP/XK
- Mã Hs 85051900: L051073/Nam châm xi lanh Slim f25, mới 100%, thuộc tknk số: 107697376840, dòng hàng số: 49/JP/XK
- Mã Hs 85051900: M76A248A02 - NAM CHÂM CHƯA KÍCH TỪ - LINH KIỆN SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - MNF: NIDEC INSTRUMENTS VIETNAM CORP - HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: M76A248A03 - NAM CHÂM CHƯA KÍCH TỪ - LINH KIỆN SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - MNF: NIDEC INSTRUMENTS VIETNAM CORP - HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Magnet cầu vàng /VN/XK
- Mã Hs 85051900: Magnet dâu rể truyền thống- Bằng Nam châm /VN/XK
- Mã Hs 85051900: Magnet Giấy Xoắn Không Khung /VN/XK
- Mã Hs 85051900: Magnet kim loại biển số/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Magnet Mica Gia Đình/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Magnet Mica Tô Phở/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Magnet Mica Xe Máy/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Magnet Việt Nam dâu rể /VN/XK
- Mã Hs 85051900: Mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000039630 (800-600NT) Đường kính ngoài 202.3872 x Dày 22.225mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 85051900: MGT-A065/Nam châm MGT-A065/VN/XK
- Mã Hs 85051900: MGT-A069/Nam châm MGT-A069/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Miếng dính giấy xoắn gỗ (VT) kích thước 80mm * 100mm (VT) (sx Cty Vĩnh Thịnh, 1 PCE= 1 cái)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Miếng nam châm chịu nhiệt độ cao, f6.35mm x 1.27mm (NICUNICOATED HIGH TEMP DISC MAGNET) P/N: 500870505, PO/100025028169, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Móc nam châm đa hướng, (nam châm vĩnh cửu), đường kính 16 mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Móc nam châm định hướng (nam châm vĩnh cửu), đường kính 32 mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: MPA-HE/Tấm lót dẻo nam châm (MPA-HE) - Flexible Magnetic sheeting (MPA-HE) (10000 x 500 x 1mm) HE/PLAIN/VN/XK
- Mã Hs 85051900: MT-005/Tấm lót dẻo nam châm Flexible Magnetic sheeting (MT-005)(3048 x 25.4 x 1.52mm) NPSA/VN/XK
- Mã Hs 85051900: MT127-HE/Tấm lót dẻo nam châm Flexible Magnetic sheeting (MT127-HE) (825.5 x 57.15 x 1.27mm) BPSA/VN/XK
- Mã Hs 85051900: MT152/Tấm lót dẻo nam châm Flexible Magnetic sheeting (MT152)(30480 x 25.4 x 1.52mm) NPSA/VN/XK
- Mã Hs 85051900: MT152-HE/Tấm lót dẻo nam châm Flexible Magnetic sheeting (MT152-HE)(279.4 x 215.7 x 1.4mm) D5PSA/13UP/VN/XK
- Mã Hs 85051900: MT76-VN/Tấm lót dẻo nam châm Flexible Magnetic sheeting (MT76-VN)(63.5 x 63.5 x 0.76mm) TAPE/VN/XK
- Mã Hs 85051900: MV51-NL/Tấm lót dẻo nam châm Flexible Magnetic sheeting (MV51-NL) (15240 x 1270 x 0.51mm) MW/VN/XK
- Mã Hs 85051900: MV76/Tấm lót dẻo nam châm Flexible Magnetic sheeting (MV76)(15240 x 1219.2 x 0.76mm) MW/VN/XK
- Mã Hs 85051900: MV76-U/Tấm lót dẻo nam châm Flexible Magnetic sheeting (MV76-U) (91440 x 1219.2 x 0.76mm) MW/VN/XK
- Mã Hs 85051900: MVN157/Nam châm linh kiện lắp ráp máy tính, kích thước 20mmx3mmx3mm, hàng đã qua SD, (934240850391), thanh lý một phần mục hàng số 5 của TKN 107413900160/CN/XK
- Mã Hs 85051900: N2025-SAT-D020.TU/D020.TU - Nam châm nhựa ferrite vĩnh cửu, thiết bị biến nhiệt của máy lạnh. Đường kính: 16.0 (+/- 0.05), Chiều dài: 31.7(+/-0.1). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85051900: N2025-SAT-D109.TU/D109.TU - Nam châm nhựa ferrite vĩnh cửu, thiết bị biến nhiệt của máy lạnh. Đường kính: 16.0 (+/- 0.05), Chiều dài: 31.7(+/-0.1). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85051900: N2026-SAT-D109.TL/D109.TL - Nam châm nhựa ferrite vĩnh cửu, thiết bị biến nhiệt của máy lạnh. Đường kính: 16.0 (+/- 0.05), Chiều dài: 31.7(+/-0.1). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85051900: N3304636/Núm thít nam châm, linh kiện dùng lắp ráp máy in 3D, chất liệu nam châm - Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Nam châm (chưa được từ tính), dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (W11.9XT1.9XL24.95)mm - NEO MAGNET, N45M, W11.9XT1.9XL24.95, NON-MAG, G1 BL40-21, HRE FREE. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Nam châm 150x100x25mm, nam châm đen, là loại nam châm vĩnh cửu được chế tạo từ các ferit từ cứng (ví dụ ferit Ba, Sr) là các việt liệu dạng gốm, hàng mới 100%, /CN/XK
- Mã Hs 85051900: Nam châm có từ tính GH02-42001A, kích thước 3.0x2.15x2.3t mm (Thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Nam châm gắn bảng E7824, Kích thước: Đường kính phi20mm, vỉ 12 viên, Chất liệu: Nhựa cao cấp, nam châm vĩnh cửu Neodymium, dùng để gắn tài liệu lên bảng từ, bảng ghim, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Nam châm N35 D2*2mm, kích thước: D2*2mm, chất liệu: đất hiếm đã từ hoá, dùng để lắp đồ gá. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Nam châm thường (chưa được từ hoá), làm từ ferrit từ tính, RAB34350709, kích thước:R12.7*R7.7*34.5*22.2*5.0/ZK-395, chưa được gắn linh kiện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Nam châm từ tính, linh kiện máy ATM MAGNETIC:50X10X3 4903000002, mới 100%, xuất từ TK 107815111240/A42/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Nam châm vĩnh cửu, chất liệu: Ferrite, dạng trụ tròn (đường kính 20mm, dày 5mm), dùng để trang trí. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Nhãn dán nam châm, xx; vn/VN/XK
- Mã Hs 85051900: NPL70/Nam châm, 0.6mm, Steel SGCC Zn non-magnetic XY, 1091.00033, Magnet C ring TX1.2mm Magnet N56H NiCuNi*16pcs, 11101-0010441 (H331100000047), thanh lý 1 phần mục 37 tk106368382850/E11. 20/06/2024./CN/XK
- Mã Hs 85051900: NVL-CS942-P13 Nam châm S26-Magnet magsafe M1 MPP 54.7x0.75mm (VDM0319-501) Model M1. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: PMAGG0005QSZZ-01/Miếng nam châm vĩnh cửu dùng cho máy in, kt: 13.2mm*3.5mm/VN/XK
- Mã Hs 85051900: QPE-2026.0672/THẺ IN NAM CHÂM DÙNG ĐỂ TRANG TRÍ, ITEM NO: 1000128822, NHÃN HIỆU DISNEY. MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: QPE-2026.0673/THẺ IN NAM CHÂM DÙNG ĐỂ TRANG TRÍ, ITEM NO: 1000128813, NHÃN HIỆU DISNEY. MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: QPE-2026.0674/THẺ IN NAM CHÂM DÙNG ĐỂ TRANG TRÍ, ITEM NO: 1000128793, NHÃN HIỆU DISNEY. MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: QPE-2026.0675/THẺ IN NAM CHÂM DÙNG ĐỂ TRANG TRÍ, ITEM NO: 1000128825, NHÃN HIỆU DISNEY. MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: QPE-2026.0676/THẺ IN NAM CHÂM DÙNG ĐỂ TRANG TRÍ, ITEM NO: 1000128827, NHÃN HIỆU DISNEY. MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: QPE-2026.0680/THẺ IN NAM CHÂM DÙNG ĐỂ TRANG TRÍ, ITEM NO: 1000128794, NHÃN HIỆU DISNEY. MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: QPE-2026.0681/THẺ IN NAM CHÂM DÙNG ĐỂ TRANG TRÍ, ITEM NO: 1000113604, NHÃN HIỆU DISNEY. MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: QPE-2026.0682/THẺ IN NAM CHÂM DÙNG ĐỂ TRANG TRÍ, ITEM NO: 1000128811, NHÃN HIỆU DISNEY. MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: R7001004-014571/Nam châm cửa dùng cho máy cấp hàng tự động (F1-047, BY3-1-4), đã qua sử dụng/KR/XK
- Mã Hs 85051900: RDN22571/Núm thít nam châm, linh kiện dùng lắp ráp máy in 3D, chất liệu nam châm - Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85051900: Set Nam Châm Việt Nam /VN/XK
- Mã Hs 85051900: SP126/Nam châm/VN/XK
- Mã Hs 85051900: SP25533/Mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000302663 (360707) Đường kính ngoài 160.0mmx34.0mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 85051900: SV30-U/Tấm lót dẻo nam châm Flexible Magnetic sheeting (SV30-U)(30480 x 1524 x 0.30mm) EM/ST/VN/XK
- Mã Hs 85051900: SV38-U/Tấm lót dẻo nam châm Flexible Magnetic sheeting (SV38-U)(30480 x 1524 x 0.38mm) EM/ST/VN/XK
- Mã Hs 85051900: SV51-U/Tấm lót dẻo nam châm Flexible Magnetic sheeting (SV51-U) (15240 x 1371.6 x 0.51mm) EM/ST/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Tấm nam châm có keo dán mặt sau kích thước 10 mét x 30 cm x 1 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Tấm nam châm dẻo khổ A4, màu xanh, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Tấm nam châm RPD A4 (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Thảm từ mềm kích thước: 600*400*1mm, chất liệu bằng cao su và hạt từ tính. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85051900: Thanh nam châm TMOB-220-B (415-4100), dùng để kẹp tài liệu. kích thước: 18*220*7 mm. Chất liệu: nam châm vĩnh cửu đẳng hướng bằng ferrarit. NSX: TRUSCO. Hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 85051900: TNTX-001/Chụp bảo vệ vị trí cố định Nam châm của đồng hồ đo khí, chất liệu bằng nam châm bọc nhựa dùng để vận chuyển, kt: 2x1.5cm (đã qua sử dụng)/ Shaft Protector/JP/XK
- Mã Hs 85051900: TPVL185/Nam châm (chưa nạp từ);70X30X10MW/CN; Hàng mới 100%; xuất toàn bộ dòng hàng số 5 TK: 107832125550/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Tượng magnet đồ ăn/VN/XK
- Mã Hs 85051900: VCM - MAGNET/Nam châm trong bộ dẫn động của camera Module, PL1643O_OIS Magnet_nb, hàng mới 100%, 3MAGSZ0010, tái xuất một phần dòng 1 của TK: 107792309810/ e11/CN/XK
- Mã Hs 85051900: Vỉ cảnh 6 cái/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Vòng nam châm 254724, dùng tạo cảm ứng từ cho sạc không dây, kích thước: 54.7x46.4x0.75t mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Vòng nam châm 30300333, dùng tạo cảm ứng từ cho sạc không dây, kích thước: 54.7x46.4x0.75t mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Vòng nam châm H8 MAGNET, dùng tạo cảm ứng từ cho sạc không dây, kích thước: 55.7*45.6*0.58 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Vòng nam châm SMAZ25022 (ITS-80014A), dùng tạo cảm ứng từ cho sạc không dây, kích thước: 54.7x46.4x0.75t mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Vòng nam châm YCS149, dùng tạo cảm ứng từ cho sạc không dây, kích thước: 54.7x46.4x0.75t mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: Vòng từ chống nhiễu hãng TDK đường kính trong 8 mm, chất liệu gốm từ tính, công dụng tăng trở kháng chống nhiễu, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85051900: W069-18G-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R18, 4*r13*W26*L53/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W069-18G-TP-26/Nam châm vĩnh cửu kích thước R18, 4*r13*W26*L53/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W1130-1-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R69.95*R58.75*W38.85*L34.5/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W113-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R20.1Xr16XW29.9XL38/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W1329-1-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R19.85*r14.3*W35.5*L30 (10B)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W1329-1-TP-26/Nam châm vĩnh cửu kích thước R19.85*r14.3*W35.5*L30 (10B)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W1515-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R24.73x R22.16x W30.75x L32/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W180-2-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R53.25Xr48.25XW50.4XL21/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W180-TP-25/Nam châm chưa từ tính- A2471-006-02-000 GF14001, Magnet, , 21/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W180-TP-26/Nam châm chưa từ tính- A2471-006-02-000 GF14001, Magnet, , 21/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W2017-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R22.9xr16.6xW40xL45/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W2018A-TP-25/Nam châm chưa từ tính- 50547-342-03-000 SM05247, MAGNET, , /VN/XK
- Mã Hs 85051900: W2159-3-TP-24/Nam châm vĩnh cửu kích thước R30.6*r23.3*40.1*52.6 (10B)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W2159-3-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R30.6*r23.3*40.1*52.6 (10B)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W2181-4-TP-26/Nam châm vĩnh cửu kích thước R18.25x R13.2x W26.3x L40/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W2197-TP-25/Nam châm kích thước R53.3*R47.3*W71*L25 (54P-8135F-00)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W2211-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R52.65xr45.8xW62xL28/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W249-1-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R19.4*R14.9*W28.8*L38/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W3014-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R24.3*R22.5*W30.4*L40/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W3014-TP-26/Nam châm vĩnh cửu kích thước R24.3*R22.5*W30.4*L40/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W3035-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R58.05*W37.6*L27/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W3040-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R53.25Xr48.25XW50.4XL28/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W3040-TP-26/Nam châm vĩnh cửu kích thước R53.25Xr48.25XW50.4XL28/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W4001-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R17.85*r13.38*W26.1*L39.5/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W4001-TP-26/Nam châm vĩnh cửu kích thước R17.85*r13.38*W26.1*L39.5/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W500-1-TP-26/Nam châm vĩnh cửu kích thước R20XR14.7XW28.8XL42/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W5003-TP-25/Nam châm kích thước R52.3*R47.3*W67*L21 (5TN-H135F-10)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W533-1-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R47.9*r41.9*W56.1*L36.3 (8001-H03-S)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W534-1-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R27.6XR24.8XW50.2XL47/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W545-2-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R17.85x R12.45x W26.1x L39.5/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W545-2-TP-26/Nam châm vĩnh cửu kích thước R17.85x R12.45x W26.1x L39.5/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W592-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R28.5*r30.6*W31.1*L28.5/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W6047-TP-25/Nam châm chưa từ tính- A2731-164-00-000 GF24004, Magnet, , 30, 6/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W6057-TP-25/Nam châm vĩnh cửu, kích thước R29.25x R24.25x W21.5x L39/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W6058-TP-26/Nam châm vĩnh cửu kích thước R33.25x R26.75x W23.5x L36.5/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W6061-TP-25/Nam châm vĩnh cửu, kích thước R37.105x R30.25x W26.7x L51/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W6061-TP-26/Nam châm vĩnh cửu, kích thước R37.105x R30.25x W26.7x L51/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W6080-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R35.5XR33.2XW65XL44.3 (G5576-H03)/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W6088-TP-26/Nam châm bằng ferrit, kích thước 60x20x13.3mm - MAGNET/PACKOUT/60-20-13.3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W6106-TP-26/Nam châm vĩnh cửu kích thước R17.5x R14.6x W21.3x L48/VN/XK
- Mã Hs 85051900: W718-TP-25/Nam châm vĩnh cửu kích thước R18.25x R13.55x W26.5x L48/VN/XK
- Mã Hs 85052000: 2514318/MAGNETIC-PARTICLE BRAKE-Thắng từ cho máy cấp liệu, hoạt động bằng điện, hàng đã qua sử dụng, thuộc dòng 37 TKN 104792979911/BE/XK
- Mã Hs 85052000: Bộ đĩa phanh điện từ SBV-063. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85052000: Bộ li hợp ETC-50-25-8 24V-21.3W, hoạt động bằng điện từ, model ETC-50-25-8, điện áp 24V, công suất 21.3W, không hiệu, dùng trong máy công nghiệp. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85052000: Bộ ly hợp bột ZKB-1.2BN, NSX: Mitsubishi Electric, chất liệu: thép, kích thước: 192x170x152mm, màu: ngà, trắng, điện áp: 24 VDC, dùng để điều khiển lực căng của trục rô lơ, Hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 85052000: Bộ ly hợp ZA-1.2A1, điện áp DC24V, dùng cho máy sản xuất dây điện, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85052000: Bộ thắng hộp số bên phải (Phanh điện từ) hoạt đồng bằng điện, model: CDF1S5AK, điện áp DC 24V, không kèm động cơ, 1 SET= 1 PCE, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85052000: Cụm phụ kiện cho động cơ dọc phụ kiện số 19-37, cụm phanh điện từ, điện áp 380V, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85052000: D14A24002001/Ly hợp điện từ-D14A24002001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85052000: D20A30110001/Ly hợp điện từ dùng trong máy in-D20A30110001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85052000: D21A34002001/Ly hợp điện từ- D21A34002001.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85052000: D25A34076001/Ly hợp điện tử dùng trong máy in-D25A34076001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85052000: D25A34076002/Ly hợp điện từ dùng trong máy in-D25A34076002. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85052000: Đầu nối của máy ép dùng để nối các đoạn ống, vòi trong hệ thống khí nén, đường kính 4mm (10 cái/bộ) (9000005522-CKD FITTING GWS4-6), hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 85052000: Khớp nối điện tử dùng cho ổ khóa xe máy (K1Z-23K00-4100)/VN/XK
- Mã Hs 85052000: Phanh điện nam châm dùng cho máy X-quang. P/N: E07-000333-00. HSX: Drgem Corporation. Hàng đã qua sử dụng./KR/XK
- Mã Hs 85052000: Phanh điện từ dùng cho máy phát điện tuabin gió. P/N: WD4515-BD70-HY TREBU. SAP: 1068389.Hàng mới 100%./NL/XK
- Mã Hs 85052000: Phanh điện từ model BFK458-08N, bằng sắt, đường kính 8cm, chiều cao 3cm, hiệu CHNG, điện áp 205VDC, công suất 25W, dùng cho máy móc trong nhà xưởng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85052000: Phanh điện từ YZG-2.5(Dùng để hãm và giữ trục quay trong máy móc, sử dụng lực điện từ, chất liệu: hợp kim thép, công suất 25W, điện áp 24V)/TW/XK
- Mã Hs 85052000: Phanh điện từ, model: PHE-019-1, phụ tùng của thiết bị phun keo vào cạnh camera module, kích thước: (mm) 122*90*6, chất liệu: nhôm, nsx: GP TECH VINA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85052000: Phanh điện từ-FD BRAKE 56 180V 75NM 2PTC *10017*- Code SAP: 714286060Nắp bích (mặt bích) của động cơ điện-MOTOR COVER C12 P100/112 M3- Code SAP: 614250026, không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/IT/XK
- Mã Hs 85052000: Phanh Sultrup 73 341-05A00 0013. Điện áp 230VAC. Dùng để kiểm soát chuyển động của động cơ. NH/NSX: Kendrion. Mới 100%./DE/XK
- Mã Hs 85052000: Phanh từ của motor lafert, hoạt động bằng điện từ, dùng trong tuabin điện gió(BRAKE, ELECTRIC, 163 mm, 40 Nm, 400 V) item 29114843. Hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 85052000: Thắng điện từ PFB-050A, (1 bộ = 1 cái), dùng bằng điện từ, hiệu HELISTAR, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85052000: TP02-PT-SBD-FU142D-470/Thắng mô tơ thành phẩm bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 85059010: Nam châm điện MQ1-8N (16T), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: 057.01.030 Thanh khuấy từ - Cá từ hình trụ 30*6mm, lõi bằng nam châm, vỏ PTFE bảo vệ, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85059090: 108101162-26/Cuộn dây van tiết lưu điện tử, hđộng theo ng.lý nam châm điện, linh kiện van điều hoà, PQ-M10012-000474, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 108101455-25/Cuộn dây van tiết lưu điện tử, hđộng theo ng.lý nam châm điện, linh kiện van điều hoà, PQ-M10012-001137, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 108101759-25/Cuộn dây van tiết lưu điện tử, hđộng theo ng.lý nam châm điện, linh kiện van điều hoà, PQ-M10012-001364, mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85059090: 108101759-26/Cuộn dây van tiết lưu điện tử, hđộng theo ng.lý nam châm điện, linh kiện van điều hoà, PQ-M10012-001364, mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85059090: 108102110-25/Cuộn dây van tiết lưu điện tử, hđộng theo ng.lý nam châm điện, linh kiện van điều hoà, PQ-M10012-004070, mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85059090: 108102110-26/Cuộn dây van tiết lưu điện tử, hđộng theo ng.lý nam châm điện, linh kiện van điều hoà, PQ-M10012-004070, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 108102155-25/Cuộn dây van tiết lưu điện tử, hđộng theo ng.lý nam châm điện, linh kiện van điều hoà, PQ-M10012-001653, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 108102155-26/Cuộn dây van tiết lưu điện tử, hđộng theo ng.lý nam châm điện, linh kiện van điều hoà, PQ-M10012-001653, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 2167039/Bộ phận nam châm điện dùng để chế tạo van điện từ khóa mở gas, dùng cho hệ thống máy sưởi chạy bằng gas, điện áp 24V, kt:60x 50x 30 mm, lõi dây đồng, vỏ nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 2167120/Bộ phận nam châm điện dùng để chế tạo van điện từ khóa mở gas, dùng cho hệ thống máy sưởi chạy bằng gas, điện áp 230V, kt:60x50x30mm, lõi dây đồng, vỏ nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 2167191/Bộ phận nam châm điện dùng để chế tạo van điện từ khóa mở gas, dùng cho hệ thống máy sưởi chạy bằng gas, 24V, tần số 60 HZ, kt: 61x50x30 mm, lõi dây đồng, vỏ nhựa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 2167191-M/Bộ phận nam châm điện dùng để chế tạo van điện từ khóa mở gas, dùng cho hệ thống máy sưởi chạy bằng gas, 24V, tần số 60 HZ, kt: 61x50x30 mm, lõi dây đồng, vỏ nhựa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 2167195/Bộ phận nam châm điện dùng để chế tạo van điện từ khóa mở gas, dùng cho hệ thống máy sưởi chạy bằng gas, điện trở 20.4 OHM, điện áp 22V, kích thước: 60x30x38mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 2167195-M/Bộ phận nam châm điện dùng để chế tạo van điện từ khóa mở gas, dùng cho hệ thống máy sưởi chạy bằng gas, điện trở 20.4 OHM, điện áp 22V, kích thước: 60x30x38mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 2167208/Bộ phận nam châm điện dùng để chế tạo van điện từ khóa mở gas, dùng cho hệ thống máy sưởi chạy bằng gas, điện trở 1560 OHM, điện áp 230V, kt:60x50x29mm, lõi dây đồng, vỏ nhựa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 2167241/Bộ phận nam châm điện dùng để chế tạo van điện từ khóa mở gas, dùng cho hệ thống máy sưởi chạy bằng gas, 23V, điện trở 67.5 OHM, kt: 61x38x38mm, lõi dây đồng, vỏ nhựa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 24-2-000153/Vòng từ phẳng F5B FS 40*6.5*18-1.3-P.W, dùng trong sản xuất thiết bị âm thanh. Hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK:107401229131, mục 8)/CN/XK
- Mã Hs 85059090: 36LAB/Miếng gắn máy ảnh có từ tính, giúp cố định, giữ hoặc gắn máy ảnh, chất liệu nam châm ferrite, hàng mới 100%.Mã ERP: 36DU1767L/CN/XK
- Mã Hs 85059090: 40086663: Nam châm điện, phụ tùng máy may công nghiệp Juki, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85059090: 6200C-0018A - Lõi từ tính, để lọc nhiễu dòng điện, 33 OHM+-25%, 3A, NSX MURATA, Mới 100% (Xuất từ TKN 107843329420, DH 5)/JP/XK
- Mã Hs 85059090: 6200C-0075A - Lõi từ tính, để lọc nhiễu dòng điện, 120 OHM, Nsx MURATA, Mới 100% (Xuất từ TKN 107838039630, DH 18)/TH/XK
- Mã Hs 85059090: 6301024/Bộ phận nam châm điện dùng cho để chế tạo van điện từ, điện trở 39.3 OHM, điện áp 24V, kích thước: 37*33*29mm, lõi dây đồng, vỏ nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 6309800/Bộ phận nam châm điện dùng cho để chế tạo van điện từ, điện trở 6.8 OHM, điện áp 10V, kích thước: 37*33*29mm, lõi dây đồng, vỏ nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 850116001/Khung từ ferrite khử nhiễu tín hiệu - FERRITE BEAD SH32*27*4.5 \ 090938, mới 100%.TKN:107629060120/E11.Dòng 15/CN/XK
- Mã Hs 85059090: 850128001/Vòng từ tính ferrite khử nhiễu dòng điện - FERRITE INDUCT RING/RC UF-70B/090267021.Hàng mới 100%.TKN:107597081100/E11.Dòng 4/CN/XK
- Mã Hs 85059090: 9141070113/Nam châm điện để đóng mở van van lực từ biến thiên/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 9146020094/Nam châm điện để đóng mở van kiểm soát lưu lượng (Đã đúc liền đầu nối điện)/VN/XK
- Mã Hs 85059090: 9146030038/Nam châm điện để đóng mở van kiểm soát lưu lượng (Đã đúc liền đầu nối điện)/VN/XK
- Mã Hs 85059090: A2193-3G60-SP/Nam châm (3 x 10 mm)/CN/XK
- Mã Hs 85059090: A50953310BP-SP/Cuộn ferrite/TW/XK
- Mã Hs 85059090: B-2167160/Bộ phận nam châm điện dùng để chế tạo van điện từ khóa mở gas, dùng cho hệ thống máy sưởi chạy bằng gas, 165mA, 17V, kt:35x25x40mm, lõi dây đồng, vỏ nhựa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Bàn từ lực mạnh hiệu Jingzhan, kích thước 400x400x90mm, dùng cố định chi tiết kim loại khi gia công cơ khí. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Bàn từ nam châm vĩnh cửu, kích thước(100x170x45)mm, dùng cho máy CNC.NSX:Dongguan JinFa Trading Co., Ltd, k hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Bàn từ nghiêng, làm bằng nam châm, kt 150x350x84mm (0độ - 45độ), dùng để giữ chặt chi tiết khi gia công. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: BISG0017/Nam châm/MAGNET/XC0063021- Tái xuất theo dòng 4 TK 107604766400/E11 ngày 13/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 85059090: BIVN138/Nam châm điện/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Bộ gông từ cho bộ phanh nâng hạ, để đóng mở bộ phanh nâng hạ điện từ của cầu trục. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85059090: Bộ lọc nam châm TOAZ25001, dùng để loại bỏ tạp chất mạt sắt và kim loại trong sản xuất, KT: 31x87x235 mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Bố phanh 2021, bộ phận của phanh điện từ dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85059090: BRFE00348_NA/LÕI SẮT TỪ [ dòng 1/ 107607413431/ G13(13/10/2025)/hàng mới 100% ]/VN/XK
- Mã Hs 85059090: BRFE00349_A/LÕI SẮT TỪ.HÀNG MỚI 100%.ĐƠN GIÁ GIA CÔNG 0.39USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85059090: BRFE00349_NA/LÕI SẮT TỪ [ dòng 2/ 107607413431/ G13(13/10/2025)/hàng mới 100% ]/VN/XK
- Mã Hs 85059090: BRFE00430_A/LÕI SẮT TỪ.HÀNG MỚI 100%.ĐƠN GIÁ GIA CÔNG 0.39USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85059090: BRFE00430_NA/LÕI SẮT TỪ [ dòng 3/ 107607413431/ G13(13/10/2025)/hàng mới 100% ]/VN/XK
- Mã Hs 85059090: BRFE00431_A/LÕI SẮT TỪ.HÀNG MỚI 100%.ĐƠN GIÁ GIA CÔNG 0.39USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85059090: BRFE00431_NA/LÕI SẮT TỪ [ dòng 4/ 107607413431/ G13(13/10/2025)/hàng mới 100% ]/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Bút dò kim 5LB H14-0184, dụng cụ cầm tay dùng để dò kim loại, đầu bút bằng nam châm, thân làm từ kim loại. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: C23H5100023V-R2-EX/Cuộn từ trường nam châm vĩnh cửu C23H510002300. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Cá từ 5cm hình trụ trơn, TQ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Cá từ L25mm, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Cảm biến từ gắn cửa (công tắc cửa nam châm), gồm: Nam châm vĩnh cửu để tạo ra một từ trường không đổi và môt cảm biến nhận biết từ trường. Không HĐ bằng điện, KT (5x2)cm. Không nhãn hiệu. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Cây dò kim MPUT-1 (có nam châm) (dùng cho may CN, hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Cây hút linh kiện bằng nam châm (có gắn đèn), mới 100%, code: PT01/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Cây hút mảnh sắt vụn bằng nam châm (phi 11mm, dài 133-645mm, nhãn hiệu: SHINWASOKUTEI) 72290/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Cây lăn kim cầm tay, kích thước bánh xe nam châm: F10x50mm, chiều dài cán: 90cm (bằng nam châm vĩnh cửu, dùng hút kim may còn xót trong vải)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Chặn cửa nam châm (bằng sắt). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Chân đế từ gắn đồng hồ số, mã hàng 350, chất liệu đế bằng nam châm vĩnh cửu, kích thước 60*50*55mm.dùng để giữ đồng hồ số. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Chốt từ CA.6101 (55 x 24 mm), có chứa nam châm vĩnh cửu dùng để hút giữ cửa, chất liệu thép. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: COREFILTER-JYVN-0001/Lõi từ tính để lọc nhiễu dòng điện, 120 OHM, kt: 1*0.5*0.55(mm), (6200C-0032A). Hàng mới 100%. Thanh lý DH 28 TK 107587164860/E11 ngày 03/10/2025/JP/XK
- Mã Hs 85059090: Cụm chốt điện từ dùng nguồn một chiều 24V, linh kiện của máy ATM UP_KIT:SOLENIOD:MB1253_60W S5639000022, mới 100%, xuất từ TK 107755230441/107777236602/A42/KR/XK
- Mã Hs 85059090: Cụm điện từ điều chỉnh sự đóng mở của van tiết lưu, Part no: 3635-K0P0-0000, linh kiện sản xuất phun xăng điện tử trong xe máy/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Cụm nam châm MVAZ20001, để điều chỉnh hướng lái, dùng cho vô lăng ô tô, KT: 11*10.3t mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Cuộn coil điện từ dùng cho van điện từ, xuất theo dòng số 1 của hóa đơn số 1270/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Cuộn coil là một bộ phận của van xả trong hệ thống kiểm soát khí thải EVAP trên xe ô tô, vỏ ngoài làm bằng nhựa PA66, code: 994-023-4-W, Kích thước (40*20*30)mm, không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Cuộn coil phi 21 -60HZ (Cuộn coil cấp điện điều khiển cho van dầu sử dụng điện áp 220V), mã hàng: COIL-PHI21, nhà SX: YUKEN/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Cuộn coil, là cuộn dây điện từ (cuộn hút) chuyên dụng dùng để kích hoạt các loại van khí nén dòng 4V của hãng Airtac điện áp hoạt động 24V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Cuộn dây điện từ của van tiết lưu (2386731) (giống như một nam châm điện và hoạt động theo nguyên lý từ hoá giúp đóng mở van điện từ)/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Cuộn hút phanh di chuyển cầu trục (hoạt động như nam châm điện). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85059090: Cuộn hút SA-2602, điện áp 220V, dùng cho máy cắt dây để để làm giảm tốc độ máy, năm sx 2026, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Cuộn Hút Van Điện Từ DC24V-3.0W, là dạng nam chân điện, dùng cho van điện tử, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: D09A18097001/Ly hợp điện từ-D09A18097001(Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D09A18097002/Ly hợp điện từ-D09A18097002 (Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D11A18097003/Ly hợp điện từ-D11A18097003 (Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D12A13097003/Ly hợp điện từ-D12A13097003 (Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D14A13097005/Ly hợp điện từ-D14A13097005 (Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D16A18097011/Ly hợp điện từ-D16A18097011 (Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D16A18097012/Ly hợp điện từ-D16A18097012 (Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D20A13097012/Ly hợp điện từ-D20A13097012 (Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D20A21097006/Ly hợp điện từ-D20A21097006 (Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D20A21097007/Ly hợp điện từ-D20A21097007 (Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D20A26097001/Ly hợp điện từ-D20A26097001 (Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D20A33097003/Ly hợp điện từ-D20A33097003 (Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D20A33097004/Ly hợp điện từ-D20A33097004 (Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D23A26097004/Ly hợp điện từ-D23A26097004(Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: D23A26097006/Ly hợp điện từ-D23A26097006(Nam châm điện-BIVN138). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Đế gá từ tính WCE-C, gắn với đồng hồ đo độ cao, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Đế nam châm, kt 60x50x55MM, dùng để giữ chặt chi tiết khi gia công. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Đế từ chữ V hình lăng trụ kích thước: 70mmx 60mmx73mm, dùng để kẹp giữ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Đế từ nam châm có công tắc, dùng để cố định thiết bị lên bàn gá, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Đĩa phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện)-BRAKE DISC FA15 INOX 5913/1000- Code SAP: 714280127, không nhãn hiệu (Hàng mới 100%)/IT/XK
- Mã Hs 85059090: Đĩa thắng sử dụng cho động cơ giảm tốc, nhà sản xuất SEW, mã hàng 1836706. Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 85059090: Dụng cụ tăng từ tính cho đầu tô vít Jakemei mã JM-X2 kích thước 67*67*29MM, bằng nhựa. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: H-409010/Bộ phận nam châm điện dùng để chế tạo van điện từ khóa mở gas, công suất 56W, điện áp 12V, kích thước 47mm x 20mm x 29 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Hàng lưu niệm - Hít sắt vuông V07 (VT)(bằng sắt)/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Hạt Ferrite BLM15AG102SN1D dùng để lọc nhiễu trong sản xuất thiết bị điện tử - camera. Nsx: murata. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: HE019636/Cục core chống nhiễu từ, linh kiện dùng cho máy in 3D - Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: HNSGC-CORX00009NA/Lõi từ (dạng hình trụ) để lọc nhiễu dòng điện cho máy giặt và máy hút ẩm, BNF-18A, hàng mới 100%, loại CORX00009NA, dòng 6, tk số 106791852530/CN/XK
- Mã Hs 85059090: HNSGC-CORX00023NA/Lõi từ (dạng hình trụ) để lọc nhiễu dòng điện cho máy giặt và máy hút ẩm, EMI-5530M, hàng mới 100%, loại CORX00023NA, dòng 6, tk số 107082348920/CN/XK
- Mã Hs 85059090: HNSGC-CORX00062NA/Lõi từ (dạng hình nhẫn) để lọc nhiễu dòng điện cho máy giặt và máy hút ẩm, Ring 28-13 C/T GY, hàng mới 100%, loại CORX00062NA, dòng 5, tk số 105365510720/CN/XK
- Mã Hs 85059090: HNSGC-CORX00102NA/Lõi từ (dạng hình trụ) để lọc nhiễu dòng điện cho máy giặt và máy hút ẩm, TR 31*15 G10A, hàng mới 100%, loại CORX00102NA, dòng 4, tk số 106792099630/CN/XK
- Mã Hs 85059090: HNSGC-CORX00107NA/Lõi từ (dạng hình trụ) để lọc nhiễu dòng điện cho máy giặt và máy hút ẩm, TR36*23*15 C/T J100, hàng mới 100%, loại CORX00107NA, dòng 3, tk số 107082348920/CN/XK
- Mã Hs 85059090: HNSGC-CORX00109NA/Lõi từ (dạng hình trụ) để lọc nhiễu dòng điện cho máy giặt và máy hút ẩm, TR 36*23*15G10A C/T BL, hàng mới 100%, loại CORX00109NA, dòng 5, tk số 107137099420/CN/XK
- Mã Hs 85059090: HP 244 06/Khung từ: Dây bằng nhôm, lõi cuốn bằng nhựa (Phụ kiện còi xe ô tô). Hàng mới 100% HP 244 06/VN/XK
- Mã Hs 85059090: HP 74411/Khung từ: Dây bằng nhôm, lõi cuốn bằng nhựa (Phụ kiện còi xe ô tô). Hàng mới 100% HP 74411/VN/XK
- Mã Hs 85059090: HP1102 1/Khung từ: Dây bằng đồng, lõi cuốn bằng nhựa (Phụ kiện còi xe ô tô). Hàng mới 100% HP1102 1/VN/XK
- Mã Hs 85059090: HP11501/Khung từ: Dây bằng đồng, lõi cuốn bằng nhựa (Phụ kiện còi xe ô tô). Hàng mới 100% HP11501/VN/XK
- Mã Hs 85059090: HP2440 5/Khung từ: Dây bằng nhôm, lõi cuốn bằng nhựa (Phụ kiện còi xe ô tô). Hàng mới 100% HP2440 5/VN/XK
- Mã Hs 85059090: HP74415 A/Khung từ: Dây bằng nhôm, lõi cuốn bằng nhựa (Phụ kiện còi xe ô tô). Hàng mới 100% HP74415 A/VN/XK
- Mã Hs 85059090: HP74415/Khung từ: Dây bằng nhôm, lõi cuốn bằng nhựa (Phụ kiện còi xe ô tô). Hàng mới 100% HP74415/VN/XK
- Mã Hs 85059090: HP74422/Khung từ: Dây bằng nhôm, lõi cuốn bằng nhựa (Phụ kiện còi xe ô tô). Hàng mới 100% HP74422/VN/XK
- Mã Hs 85059090: K20-0235A./Nam châm chưa nhiễm từ, K20-0235A(TK107733962120/E11 ngày 24/11/2025, mã hàng K20-0235A. mục 18, SL tái xuất 500 chiếc, còn lại 47403 chiếc)/JP/XK
- Mã Hs 85059090: K20-0258A./Nam châm chưa nhiễm từ, K20-0258A(TK107794080920/E11 ngày 12/12/2025, mã hàng K20-0258A. mục 5, SL tái xuất 500 chiếc, còn lại 2500 chiếc)/CN/XK
- Mã Hs 85059090: K20-0298A./Nam châm chưa nhiễm từ(TK107831085940/E11 ngày 24/12/2025, mã hàng K20-0298A. mục 6, SL tái xuất 1000 chiếc, còn lại 39537 chiếc)/JP/XK
- Mã Hs 85059090: Ke góc nam châm dùng để hàn mặt bích vật tư sửa chữa thay thế dùng trên tàu CAPTAIN KOK, Mới 100%, NCC:Shanghai Huiyang Marine/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Kẹp bi từ tính QW-MF01-125, chất liệu chính: nam châm, đường kính của bi từ tính là 125 mm, hiệu: OEM, giữ chặt các chi tiết nhỏ. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Khoá điện từ nam châm, lực hút 280kg, ĐA 12VDC, dòng điện 2A. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 85059090: Khóa nam châm điện từ 280kg VR-E600LED 12/24VDC dùng cho cửa ra vào. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Khối chuẩn V từ tính, KMV-125D (2 cái/bộ), Kanetec; dùng để định vị và kẹp chặt chi tiết kim loại tròn, vuông cho máy mài, có công tắc on/off, hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 85059090: Khối tăng khử từ tính bằng nam châm (50x52x29mm, nhãn hiệu: TONE) MGT1/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Khối V từ tính KMV-50D (2pcs/set)/JP/XK
- Mã Hs 85059090: Khớp nối hoạt động bằng điện từ, dùng trong van điện từ, vỏ nhựa lõi đồng, điện áp 220VAC, model CS 1.5KG AV 220V 15m/m, hiệu Chen Yi. Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85059090: LEVER HAND MAGNET - Nam châm cầm tay THM-3000A (206-4685) (hàng mới 100%, hiệu TRUSCO, công cụ thu gom sắt vụn nhà xưởng phục vụ sản xuất). Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85059090: Lọc nam châm 1000006145 dùng cho máy nén khí. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85059090: Lõi từ tính, để lọc nhiễu dòng điện (6200C-0096A), 120 OHM, nsx: TAI-Tech, Mới 100% (Xuất từ TKN 107824622360, DH 5)/TW/XK
- Mã Hs 85059090: Lõi từ, mã hàng AH00026AA-01 MV, KT: 16.3x22.6 mm, điện áp theo sóng Sin > 3.9 (mV/Wdg), dùng trong ngành công nghiệp ô tô, an toàn và năng lượng, hiệu Magnetec. NSX:CÔNG TY TNHH MAGNETEC VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 85059090: M0117113/Lõi Ferit từ tính giúp truyền tín hiệu và chống nhiễu - Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: M0127105/Ốp từ - Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: M0135345/Ốp từ- Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: MAFR-000428-000001_A/LÕI SẮT TỪ.HÀNG MỚI 100%.ĐƠN GIÁ GIA CÔNG 0.39USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85059090: MAG03/Nam châm hít cửa tủ - MAGNET MGV-S-LB. Tái xuất thanh lý theo mục 1 TK 105809722320 ngày 23/10/2023/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Magnet 3D (CMS) (bằng thạch cao gắn nam châm)/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Magnet 4D lớn (CMS) (bằng gỗ MDF gắn nam châm)/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Magnet vỉ 6 cảnh MT lưu niệm bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 85059090: MAGNET-SCRAP-B/Phế liệu nam châm (cứng)/ Magnet scrap (blocks)/VN/XK
- Mã Hs 85059090: MAGNET-SCRAP-S/Phế liệu nam châm (mảnh)/ Magnet scrap (shards)/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Miếng nam châm dùng cho điện thoại/tai nghe (mô hình điện thoại/mô hình tai nghe) nắp gập NdFe B, mã hàng MP74-Y01623. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Miếng quan sát từ trường, kích thước 60x50mm, màu xanh, chất liệu nhựa, chứa hạt vật liệu từ, dùng để kiểm tra sự phân bố của các cực từ, phát hiện hiệu ứng của nam châm đa cực, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Miếng từ tính, model: RFCL050, dày: 0.5mm, đường kính: 25mm, tác dụng cách từ trong nhà xưởng, nhà sx Shenzhen Deandi Technology Co., Ltd, dùng để kiểm kê quản lý tài sản, năm sx 2025.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Móc treo nam châm phi 20mm, chất liệu bằng inox. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Nam châm cửa tủ R73146 (150*90*90)mm làm từ sắt không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Nam châm đã bôi keo, kích thước 210*297*1.5mm, dùng dán cố định sản phẩm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Nam châm dẻo tấm A4 kích thước 297*210*1mm keo dán, cấu tạo từ bột nam châm và các nguyên liệu polime, có lớp keo tự dính, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Nam châm điện (SB0794101) - (hiệu Brother, dùng cho máy may công nghiệp, hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 85059090: Nam châm điện 24VDC H2520, bằng Thép carbon dùng để hút các vật kim loại, kích thước: Đường kính 25mm, cao 20mm, điện áp 24VDC, công suất 2.8W., hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Nam châm điện, model:KK-P49/21, điện áp 24VDC, công suất 6w, dòng điện 0.25A, lực hút 45kg, dùng trong nhà xưởng, nsx: Kaka Electric Co., Ltd. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Nam châm tay gạt nâng thép, mã: PML 1 tấn, tải trọng nâng 1000kg, loại nam châm vĩnh cữu, dùng để cẩu, di chuyển vật liệu thép. Hàng mới 100% HĐ:10114/2025/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Nạp từ tô vít, có lực nam châm để nam châm hoá hoặc giải nam châm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Nạp vít từ 15*10, lỗ 8 (Nam châm), bằng thép, , mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: NL102/Nam châm dùng để cố định chân pin trên bản mạch, kích thước: 5.4*4.53*1.35 mm, hàng mới 100%, mã 1903-000007A, mục 1 TK 106317087662 E11 ngày 30/05/2024/CN/XK
- Mã Hs 85059090: NL54/Lõi từ cuộn cảm của camerera giám sát CORE 16X5X9, từ mục hàng 3 TK 107171366411/E31 ngày 12/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 85059090: Nón dán đại vẽ tay_Miếng hít nam châm/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Nút nhấn (điện) 22mm (không đèn màu xanh) (Công tắc dùng để tắt mở thiết bị điện dạng nhấn gắn cho tủ điện đường kính 22mm, không đèn báo), mã hàng: NHAN-22, nhà SX: HANYOUNG/CN/XK
- Mã Hs 85059090: P-2167037/Bộ phận nam châm điện dùng để chế tạo van điện từ khóa mở gas, dùng cho hệ thống máy sưởi chạy bằng gas, 165mA, 17V, kt:35x25x4mm, lõi dây đồng, vỏ nhựa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Phụ tùng cho xe nâng: Cuộn nam châm điện từ cho van, HÀNG MỚI 100%, Hiệu: TVH/TR/XK
- Mã Hs 85059090: PNHN1009ZA/V1R02/Nam châm (41x9.7mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85059090: PWN-000027/1430071-A02/Miếng trụ làm bằng nam châm ferrite dùng để lọc nhiễu tần số cao trong b.mạch in đ.tử/3.5*5.0, AXIAL LEAD, BO SUNG, BAS3550TO(XT mục 37 TKN 107674895050)/CN/XK
- Mã Hs 85059090: S10016-A005-13/CỤM CẢM BIẾN KHÓA CỬA, DÙNG CHO LẮP RÁP Ổ KHÓA ĐIỆN TỬ, S10016-A005, ASS'Y MAGNET - SQ H'G BODY/ CAP tw, nsx Elensys Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: S10016-A006-7/CỤM CẢM BIẾN KHÓA CỬA, DÙNG CHO LẮP RÁP Ổ KHÓA ĐIỆN TỬ, S10016-A006, ASS'Y MAGNET - CASE EPU, nsx Elensys Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: SA/ARMATURE_COIL S78A846A01/Cuộn dây tạo từ (nam châm) dùng cho bộ rung máy chơi game S78A846A01. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: SFB000001-5800/Lõi từ FERRITE CORE 58Ohm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: SFB001001-0030/Lõi từ PS FERRITE CORE 60OHM, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: SKYFR-000784_NA/LÕI SẮT TỪ.HÀNG MỚI 100%.ĐƠN GIÁ GIA CÔNG 0.39USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85059090: SKYFR-001435_A/LÕI SẮT TỪ.HÀNG MỚI 100%.ĐƠN GIÁ GIA CÔNG 0.39USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85059090: SKYFR-001476_E/LÕI SẮT TỪ.HÀNG MỚI 100%.ĐƠN GIÁ GIA CÔNG 0.39USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85059090: SKYFR-002151_B/LÕI SẮT TỪ.HÀNG MỚI 100%.ĐƠN GIÁ GIA CÔNG 0.39USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85059090: SKYFR-002220_NA/LÕI SẮT TỪ.HÀNG MỚI 100%.ĐƠN GIÁ GIA CÔNG 0.39USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85059090: SP0212-2026/Thanh treo Sản phẩm cơ khí bằng nam châm từ tính KBLT 12-IN MAGENTIC TOOL BAR)- 12 INCH, dùng trong đóng gói SP cơ khí, Hiệu: KOBALT., có nhãn HH.Hàng mới 100% (856868)/VN/XK
- Mã Hs 85059090: STC-AS40TP-0002/Khớp nối điện từ dùng cho máy tính tiền tự động/VN/XK
- Mã Hs 85059090: STC-SN04N-0001/Nam châm điện/VN/XK
- Mã Hs 85059090: STC-SN04N-0002/Nam châm điện/VN/XK
- Mã Hs 85059090: STC-SN04N-0006/Nam châm điện/VN/XK
- Mã Hs 85059090: STC-SN04N-0008/Nam châm điện/VN/XK
- Mã Hs 85059090: STC-SN04P-0005/Nam châm điện/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Tấm dính từ A4 (nam châm dính), dùng dưới nhà xưởng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: TDS-04C-135/Nam châm điện dùng để sản xuất máy in, máy photocopy mã LY8060001 (TDS-04C-135).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: TDS-04C-142A/Nam châm điện dùng để sản xuất máy in, máy photocopy mã LU9352001 (TDS-04C-142A).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: TDS-04C-154/Nam châm điện dùng để sản xuất máy in, máy photocopy mã D00E98001 (TDS-04C-154).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: TDS-04C-163/Nam châm điện dùng để sản xuất máy in, máy photocopy mã D01R2U001 (TDS-04C-163). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: TDS-04C-167/Nam châm điện dùng để sản xuất máy in, máy photocopy mã D02N0N001 (TDS-04C-167). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: TDS-04C-168/Nam châm điện dùng để sản xuất máy in, máy photocopy mã D02MZC001 (TDS-04C-168). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: TDS-06A-166/Nam châm điện dùng để sản xuất máy in, máy photocopy mã D00CU8001 (TDS-06A-166).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: TDS-KN12SB-347/Nam châm điện dùng trong máy in mã 3H427060(TDS-KN12SB-347).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Thảm từ bằng nam châm đã từ hóa TOAZ25026, dùng để hút và loại bỏ tạp chất mạt sắt và kim loại, KT: 800x600x28 mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85059090: Thanh nam châm khuấy dạng trụ (thanh khuấy từ), kích thước 5 x 10 mm, vỏ PTFE, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85059090: Thiết bị thu phoi VCC-16, sử dụng nam châm vĩnh cửu để hút giữ phoi và các vật nhỏ bằng kim loại, lực giữ 0.65kg, kích thước 110x110x190mm, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 85059090: Túi nam châm dùng trong công nghiệp/ DOCUMENT HOLDER (KOKUYO), MODEL: MAKU-511ND (51223717). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85059090: V100-26-312-05-AUG-Y25/Cuộn coil điện từ cho van điều hướng - COIL ASSY - V100-26-312-05/VN/XK
- Mã Hs 85059090: VDT/Vòng điện từ, 0945-8041-007000, hàng mới 100%, thuộc mục hàng số: 8, của TKN số:107216582210/E11, ngày 27/05/2025/TH/XK
- Mã Hs 85059090: Vòng hãm của phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ)-BRAKE RING FD05/15 INOX- Code SAP: 713091003, không nhãn hiệu (Hàng mới 100%)/IT/XK
- Mã Hs 85059090: YP25005321-1/Đồ gá từ hóa rô-to, model JVA-42, kích thước 290*150*250mm, qua sử dụng. tk:107824884530, dòng 5/CN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 85051100: 003-0373 magnet 5x5x3mm (nam châm vĩnh cửu bằng kim loại, dùng trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính. hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 003-0374 magnet 16x3.5x1.3mm (nam châm vĩnh cửu bằng kim loại, dùng trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính. hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 003-3177 magnet d4 l4 - (nam châm vĩnh cửu bằng kim loại dùng trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính, phi 4x4mm. hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 058-0152 lyric soundlync 2021 (nam châm vĩnh cửu bằng kim loại dùng để đóng mở thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ CH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 071-qt0014103521-2w3 nam châm vĩnh cửu dùng cho lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (bead smd 120ohm 100mhz dcr=0.06ohm 1.8a ch0402 h0.5mm t/r rohs2.0)/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 10-9992-0120 vòng sắt/lõi sắt điện từ đường kính 0.19" x chiều dài 0.515". hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 10-e992-0115 vòng sắt/lõi sắt điện từ kích thước 22mmx14.7mm. hàng mới 100%/ IN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 10-ev92-0001 vòng sắt/lõi sắt điện từ kích thước 25x12.7mm. hàng mới 100%/ IN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 10-tor2-0639 vòng sắt/lõi sắt điện từ đường kính ngoài 0.39". hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 10-tor2-0827 vòng sắt/lõi sắt điện từ đường kính ngoài 4.06mm. hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 10-tor2-1224 vòng sắt/ lõi sắt điện từ kích thước 17.4x9.52mm. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 151656-10020-c nam châm bằng kim loại, chưa từ hóa/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 17 nam châm vĩnh cữu cấu tạo bằng kim loại,dùng làm nguyên liệu phụ trợ cho thân mồi nhử cá, không nhãn hiệu, mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 18 nam châm (nam châm vĩnh cửu bằng đồng, không nhãn hiệu, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 2500-0081 nam châm vĩnh cửu 2500-0081.hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 30937353 nam châm vĩnh cửu bằng kim loại. p/n: 53204622 (po: a6p-4519615495). hàng mới 100%/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 456w8253p001_vn|dm vòng nam châm hình trụ tròn, bằng sắt từ, kt od48.4xid26.9xh18.2mm. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 4605000219-v2 nam châm vĩnh cửu hợp kim ndfeb, giúp tạo từ trường cho động cơ và cảm biến trong máy atm, magnet: ax-8a14-a:4:br>=4kgs. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 4qcmc007 nam châm vĩnh cửu, chất liệu: hợp kim của 3 nguyên tố sắt, neodymium và bo, phía ngoài mạ nickel/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 4qdac007 nam châm vĩnh cửu, chất liệu: hợp kim của 3 nguyên tố sắt, neodymium và bo, phía ngoài mạ nickel. hàng mới 100%/ PH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 500795498 magnetic adapter, for bondhead force gaug, used for kns tcx3 machine, for chip thermal compress bonding processing./ SG    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 5016f73001b nam châm được dùng để hỗ trợ đóng cánh cửa trạm sạc của máy hút bụi nhãn hiệu lg, chất liệu thép-vcdiv(5016f73001b).mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 616768001 nam châm bằng kim loại, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (9.52x12.7)mm - metal \ recovery tank magnet \ cw051. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 62 miếng nam châm (nam châm vĩnh cửu, hàng mới 100%, dùng để đóng mở túi, ba lô, cao: 0.2 cm, đường kính: 1.5 cm,nút hít 15x2mm)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 657438004 nam châm bằng kim loại, kích thước (22.25 x 13 x 5.2)mm - magnetic up base for back plate \ 011438. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 657438005 nam châm bằng kim loại, kích thước (34 x 12.75 x 5.2)mm - magnetic down base for back plate \ 011438. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 686653001 nam châm bằng kim loại cho nắp hộp chứa pin, kt (50*13*3.2)mm - magnetic latch plate \ 096850. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: 687620001 nam châm bằng kim loại cho bàn đạp xe cắt cỏ, kt (8*3*8.59)mm - magnet,angel sensor,trapezoid \ 096850001dg9. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: A9b10050086 - khớp nối nam châm, dùng để kết kết nối các chi tiết lại với nhau bằng từ tính, kích thước d43x6mm, hàng mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Ae036wr000000001n hạttừferritebằngsắt(đượctừhóadùngnhưnamchâmvĩnhcửu),dùnglọcbỏ h.toancáct.hiệugâynhiễutừmáymócbênngoài,tdk,mmz1005s601ct000,600ôm/100mhz,300ma(rohs/weee/reach/cpsia/prop 65),mới100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: B030-03 dây đồng đã được từ hóa dùng trong sản xuất motor, kt: phi0.08mm - hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Bộ kit nam châm cho bơm keo nóng bằng thép (166880), dùng đảo chiều bơm, kích thước: 85x30x11mm, hãng sx nordson. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Bộ phận của trục con lăn trong máy sản xuất bản mạch pcb:: nam châm vĩnh cửu bằng kim loại, loại mgsrm312510-d10,black, nsx:taesung co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: C2j010-34-93759 nam châm đất hiếm - magnet (c2j010-34-93759); hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Cá từ 20 mm, sử dụng trong phòng phân tích. mới 100%/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Cá từ 40 mm, sử dụng trong phòng phân tích. mới 100%/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Ccdc nam châm vĩnh cửu (bằng kim loại), mới 100%, code: hxn4-3/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Con lăn từ tính bằng thép, mã 40357030, không hoạt động bằng điện, dùng để hút mạt sắt, kích thước: 50x30x20 mm, dùng cho máy khử từ trong sản xuất gạch men. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: D3950000002 lõi từ bằng thép từ tính dùng để sản xuất cảm biến, kt: 70x 14.5 (mm). hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: D3950000003 lõi từ bằng thép từ tính dùng trong sản xuất sản phẩm cảm biến, kt: 47x14 (mm). hàng mới 100%./ CZ    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Dụng cụ nam châm để định vị màng tự dính ca6400001 (1 hộp = 100 cái). hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Dụng cụ tạo từ và khử từ 9514 wera magnetiser esd, wera 05073984001, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Efb00204 nam châm từ (bằng kim loại), dùng sản xuất bảng mạch pcba, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Efp3212413 b42 nam châm/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Hít cửa bằng nam châm lắp ráp máy atm 7p070321-002 tl-105s. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Hxnn3-5 nam châm - magnet/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: K20-0319a nam châm chưa nhiễm từ/ PH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: K20-0320a nam châm chưa nhiễm từ/ PH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Khối vuông nam châm vĩnh cửu: vcp-32, bằng thép, hiệu vertex, dùng lực từ gá kẹp chi tiết bằng sắt, mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Linh kiện tủ lạnh: ptr-m700agp 036: nam châm bằng kim loại-magnet, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Lõi từ bằng hợp kim. mã nsx: b66417g0000x187. hãng sx: epcos - tdk electronics.hàng mới 100%./ CZ/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Magnet bfc lm5202e - nam châm vĩnh cửu cửa phòng ủ bột bfc lm5202e, mã hàng: af101431442. nsx: bongard. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Magnetron- nam châm từ tính sử dụng trên tàu biển, type: e2v, model: mg5424, maker: eev. hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Magnet-tip-40 nam châm bằng kim loại dùng cho máy bơm thổi khí: magnet (0-zeh1b1000-a1) 810000157 (mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Mgsb0010onta nam châm dùng sản xuất khóa cửa điện tử, đường kính 4mm, dầy 2mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Ms-nvl20 nam châm trong(vĩnh cửu, bằng kim loại), phi 3.90 x t0.25. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nac-001 nam châm bằng kim loại, dùng trong sản xuất túi, ví, hàng mới 100% (hidden magnet (hidden magnet)/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam châm bảng 3cm (sdi) nam châm vĩnh cửu làm bằng kim loại được bọc ngoài bằng 1 lớp bằng plastic dùng để gắn lên bảng 5 cái/vỉ (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam châm cho linh kiện điện tử kích thước 8x8xdày 3mm, trapezoidal magnet, se/38/001/016 mod-1, mmg1010006, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam châm chưa từ tính-fp27a001a,magnet,,(nvl sx bánh đà từ tính cho bộ phát điện xe gắn máy, hàng mới 100%)-part no:a9585-817-00-000/ ID/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam châm dàn lạnh máy cấp đông - nam châm vĩnh cửu (lõi kim loại, có lớp bảo vệ chống oxy hóa), hiệu: coldline, mã e12004002001, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam châm làm bằng kim loại có từ tính, dạng thanh dài 1000mm / magnetic tape; p/n: 0903402218, mfr:krones. phụ tùng máy thổi chai. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam cham nam châm đường kính 5mm/ FR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nam châm tròn(bằng sắt từ) để hút bột sắt dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hiệu vertex, mc-80-14 2 156.346748 usd(hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nl333 nam châm dùng từ tính điều khiển cảm biến bàn đạp ga xe ôtô./ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nl602 nam châm kiểm soát điện trở model: 2644236601, làm từ gốm từ tính, trở kháng 89 ohm, kích thước 36,3x7,6x 6,9mm. hàng mới 100%,zykda240170/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Nvlsp25 miếng nam châm chưa nạp từ bằng kim loại 630550/. hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Phụ kiện cảm biến: nam châm giảm chấn. model: e30449. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Pl118 nam châm bằng kim loại, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rab33889908 nam châm (vật liệu neodymium) gắn ở mà hình hình hiển của bộ sạc máy hút bụi, kích thước 8*5mm-vcdiv(rab33889908).mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rbln-a063awzzn nam châm (ferrite core rbln-a063awzzn), chất liệu bằng sắt hợp kim, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rbln-a065awzzn nam châm (ferrite core rbln-a065awzzn), chất liệu bằng sắt hợp kim, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rdp14166 nam châm cách nhiệt - hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rismg015a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép/[magnet] st1c30 magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rismg016a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép/[magnet] st1c30 magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg057a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sp1b80 y sensing magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg058a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sp1b80 y pulling magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg060a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sp1b80 x sensing magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg061a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sp1b80 x pulling magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg063a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sp1b80 af pulling magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg065a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sr1950 sr1950 magnet x pulling. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg066a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sr1950 sr1950 magnet x sensing. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Rpsmg069a nam châm mini dùng trong sản xuất bộ lọc camera điện thoại di động, bằng thép sr1950 magnet af pulling. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Thanh có từ tính dùng giữ đầu vít 1/4 inch bằng kim loại dài 50mm, 4150-50, hiệu elora, hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Ttcrdb400060p thỏi nam châm 40xp-f/ PH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Vn192327-3070 nam châm vĩnh cửu bằng kim loại, dài 6,4mm, rộng 5,2mm, cao 3,4mm dùng cho bàn đạp chân ga của ô tô (3070)/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Vn270085-0010 nam châm vĩnh cửu bằng kim loại, dài 7.8 mm, rộng 6.0 mm, cao 3.4 mm, dùng cho bàn đạp chân ga của ô tô (0010)/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Vr899400 nam châm vĩnh cửu bằng kim loại dùng trong ống kính máy ảnh _ vr8994000009 g6091-hole magnet/ PH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Wd819400 nam châm vĩnh cửu bằng kim loại dùng trong ống kính máy ảnh _ wd8194000009 l085-is-hall-magnet/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051100: Wd901500 nam châm vĩnh cửu bằng thép dùng trong ống kính máy ảnh _ wd9015000009 l1088-is-hall-magnet/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: (940.42.454)-bộ phụ kiện nam châm vĩnh cửu, dùng cân chỉnh cửa đi dạng trượt xếp, kích thước 60x100x80mm, bằng thép & nhựa, hiệu hafele, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 071-00010-1j3 nam châm từ tính,mới 100%(ferrite bead 120 ohm @100mhz 2a 50mohm-dc 0603 rohs2.0)/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 11109-baa-0000 magnet nam châm. mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 12 nam châm/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 3cpt0164001 at-pd-00050 tdn13 magnet (7x2) yellow. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 3cpt0349030 nam châm at-pd-30070 pd13. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 4 lõi từ (g-113; đường kính: 19.05, dày: 1.52 (mm) dùng lắp ráp sản phẩm gia công lõi sắt từ) hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 4 lõi từ (ttvg-1200; đường kính: 18.40, dày: 0.80 (mm) dùng lắp ráp sản phẩm gia công lõi sắt từ) hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 4r60153e nam châm cao su từ hóa dùng trong vòng chốt hãm giúp motor chuyển động (2.6t*w13.0*l96.5), rubber magnet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 501001682s hạt từ tính dán bản mạch blm18kg601sn1/600 ohm/1.3a, dùng cho thiết bị chẩn đoán lỗi ô tô. mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 56203003v nam châm dạng hạt (strontium ferrite 74-82%, polyamide-12: 9-11%,...) (tp-a27e(p2a)nd) dùng để đúc ra nam châm nhựa trong động cơ 1 chiều không chổi than. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 6000022750 nam châm bọc nhựa phi 20mm fq-2012, lõi nam châm ferrite vỏ bọc ngoài: nhựa pvc, đường kính: 20 mm, độ dày: ~1mm, dùng định vị đồ gá nhỏ trong gia công, loại nam châm vĩnh cửu. mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 608-04050017 nam châm từ tính,mới 100% (ferrite bead 220ohm 300ma 0402 t&r)/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 780012318 nam châm vĩnh cửu, kích thước: 50x50x25mm, code: mgn.001, bộ phận của máy định hình khổ vải, mới 100%/ IT    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 780012323 nam châm vĩnh cửu, loại chịu nhiệt,, code: mgn.009, mới 100%/ IT    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 80x30x14ew/cn - nam châm (chưa nạp từ) đường kính ngoài:80 mm, đường kính trong:30 mm, dày: 14 mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: 9018d nam châm để khử từ trường ferrite core gtr-9-5-8. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: A1353878 nam châm giữ cửa d=55mm, din 81406b, gsv206, mới 100%/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Aoma-19290ro nam châm mặt af magnet (so1929g af). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Aowm-19290ro nam châm mặt ois magnet (so1929g ois). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: B1137400104 nam châm kích thước 20*30*27.5/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Bivn138a nam châm vĩnh cửu/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Cá từ f 6x30 mm, nsx: dinlab, làm từ nam châm từ tính bên trong và được bọc bởi lớp nhựa ptfe (teflon), dùng trong phòng thí nghiệm. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Cụm chuyển mạch bằng nam châm ngăn kéo tủ lạnh, mã 743065803, kích thước 5cm, nhãn hiệu liebherr, hàng mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Dm0pm miếng nam châm dm0pm0101ar2838/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Ekd955491 nam châm / magnet rotor/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Ev-052 vòng kẹp khử từ bằng nam châm- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 121e 24910. hàng mới 100%, mã qlnb-46416000380112. tkn knq: 107850246560 dòng 10/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: F08254-00 nam châm hxur5-5 loại vĩnh cửu, được làm từ đất hiếm, kích thước 5x5mm. mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Fa002-58 nam châm chống nhiễu dùng trong sản xuất dây cáp điện tử, mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Fa002-87 nam châm chống nhiễu, p/n: gl5b rh 17.5*28.5*10.7mm, dùng trong sản xuất dây cáp điện tử. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gậy nam châm mw400,mới 100%_t9293369/ GB    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-44611a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet pogo;sm-t865,eu,silver, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45344a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet_close btm;sm-p615,open,, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45345a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet_cover r btm;sm-p615,ope, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45346a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet_cover r top;sm-p615,ope, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45348a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet_cover l;sm-p615,open,nt, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45362a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet_close top;sm-p615,open,, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45363a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy deco-magnet_s pen;sm-p615,open,nts, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45695a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy case-magnet s pen side top;sm-t976b, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Gh98-45793a nam châm (thành phần chính: hỗn hợp kim loại sắt và đất hiếm);assy case metal-magnet s pen side;sm-t97, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Jl-0008-001 hạt từ tính ferrite 1.8 kôm 0402 1ln,hiệu:murata,dùng trong sản xuất linh kiện,mới 100%/142414000092/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Kdt-172 tấm nam châm dẻo (dùng để chống nhiễu tín hiệu trong bộ phận scan hình ảnh của máy in) 302t602030, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Kdtc-9000 tấm nam châm dẻo (dùng để chống nhiễu tín hiệu trong bộ phận hiện ảnh của máy in) 30c1714310, hàng mới 100%/ HK    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Kgb2788 nam châm / magnet/ FR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Kgb2924 nam châm / magnet/ FR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: L051078 nam châm xi lanh slim f16, mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Lõi ferrite lọc nhiễu (bằng hợp kim kẽm - niken, dạng nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa để chống nhiễu cho bộ dây truyền dẫn điện trong xe ô tô) ferrite +fe400401b. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Mcp - khay nam châm đựng bu lông - magnetic tray - tjmt-150-bk - a907979/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Mw61-00034v nam châm/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Nam châm điện dạng tấm dùng cho động cơ, phụ tùng dùng cho máy cắt vòng thép bằng la ze, magnetband for mas111c mã số f03p.107.097,hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Nam châm neodymium dùng hít/cố định sản phẩm-magsy neodymium magnet cylinder dia.8x5 n 80 cvmm8-n45,c/l:neodymium, sắt và boron, bề mặt mạ niken,hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Nam châm, ncc: canyon bicycles koblenz, mã 20014464, là linh kiện láp ráp xe đạp điện mẫu, hàng mẫu, mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Nc nam châm vĩnh cửu (chất liệu từ strontium ferrite, hình chữ nhật, dùng cho cửa nhựa)/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Ngc09-09 miếng nam châm trang trí giày các loại bán thành phẩm chưa sơn/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Nl506 nam châm magnet catch tl-105s(no.1202), mới 100%_762101013/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Spacer26 miếng đệm flex suppressor m4(300)-240x mt0850,có từ tính, dùng trong công đoạn sản xuất anten thu phát gần/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Su2810 magnet ois nam châm mặt ois magnet (su2810 ois). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Tl073 vòng từ es5335 48.7*26.7*18, dùng cho sản xuất sản phẩm. hàng mới 100% (gh306054470)/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Tmnl329 vòng kẹp khử từ bằng nam châm, kích thươớc 14.25*15.8mm 142e 98150/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Tps-1024336-01 cuộn cảm -ferrite bead 150 ohm 5a 25% 2220/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Viên nam châm vĩnh cửu bằng gốm kích thước 10mm dùng để dùng để sản xuất đồng hồ đo nước, hàng mới 100%/ HK/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Vn-0008-001 hạt từ tính (feriite bead),blm21pg221sh1d feriite bead 0805 (2012),từ gốm và oxit sắt,dùng trong sản xuất linh kiện,mới 100%/1026515-00-a/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Vn082067-0010 nam châm vĩnh cửu bằng nhựa tổng hợp và một phần kim loại tạo từ tính đường kính trong 10mm, đường kính ngoài 14.5mm dùng cho hộp số xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi (0010)/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Vòng nam châm dùng cho cảm biến code: 201542-2, hãng temposonics, hàng mới 100% (dùng cho cảm biến trong nhà máy công nghiệp)/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: W53 lõi ferrite lọc nhiễu (hàng mới 100%, bằng hợp kim kẽm - niken, dạng nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa để chống nhiễu cho bộ dây truyền dẫn điện trong xe ô tô)/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Wd494701 miếng từ khung x dùng trong máy ảnh _ wd4947010009 s089frame-mg-x/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Wd494801 miếng từ khung y dùng trong máy ảnh _ wd4948010009 s089frame-mg-y/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Wd494901 miếng từ hall is dùng trong máy ảnh _ wd4949010009 s089ishall-mg/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Wd495101 miếng từ khung y dùng trong máy ảnh _ wd4951010009 s089yoke-mg-y/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85051900: Yhv-34 lõi ferit dùng để khử từ, chống nhiễu cho dây tín hiệu, được cấu tạo từ gốm alpha sắt, sau khi từ hóa sẽ thành nam châm vĩnh cửu. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 0320740233 bộ ly hợp bột zkb-1.2bn,nsx:mitsubishi electric,chất liệu: thép,kt: 192x170x152mm,điện áp:12vdc,dùng để điều khiển lực căng của trục rô lơ trong chuyền vw-sg#01 trong nhà xưởng.mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 130713000145 phanh điện từ model xdl-12d-48-46-25l-zd-r069, điện áp 48vdc, không hiệu, dùng cho xe nâng tự động trong nhà xưởng, mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 130713000146 phanh điện từ model xdl-10c-48-16-18-zd-l0.8-r069, điện áp 48vdc, không hiệu, dùng cho xe nâng tự động trong nhà xưởng, mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 130713000149 phanh điện từ dùng cho xe đẩy liệu, model be30a/100nm/100ac, điện áp 380v, hiệu sew, mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714285093 phanh điện từ- magnet 53fd vdc 180 nm 7.5 (714285093) - nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714285219 phanh điện từ- magnet 04 fd vdc 48 nm 15- code: 714285219 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714285597 phanh điện tử - magnet 04 fd vdc 50nm 15, code sap: 714285597, -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714285715 phanh điện từ fd brake 15 50v 40nm, code sap: 714285077, mới 100% -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714285980 phanh điện từ- fd brake 07 270v 100nm dt0299 (714285980) - -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714286098 phanh điện từ fd brake 15 180v 32nm *12597* (714286098) -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 714286195 phanh điện từ brake fd 15 180v 40nm *spec* (714286195) -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 8981399361 + bộ ly hợp điện từ máy lạnh + phụ tùng xe bán tải d-max isuzu nhóm 8704/ MY/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: 904002.001.0050 bộ phanh điện từ, công suất 350w, điện áp 190vdc, model k 3ki 370-1200, hiệu koncar, mới 100%/ HR    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: A1122215 thiết bị phanh tời điều khiển bằng bàn đạp kèm 1m cáp và hộp đấu nối, hoạt động bằng điện từ, mới 100%/ NL    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: A2791 phanh điện từ (phanh hoạt động bằng điện từ) linh kiện của máy cuộn sợi. điện áp: 24vdc. công suất: 25w. không nhãn hiệu. mới 100%/ IN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: B20-8811 cụm phụ kiện cho động cơ dọc phụ kiện số 19-37, cụm phanh điện từ, điện áp 380v, mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bm 1.8kw/1695upm phanh hãm hoạt động bằng điện dùng trong máy bốc xếp hàng rời, thông số:1.5 kw/1695 upm. mới 100%/ FR    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ côn city - p/n: 38900-62a-k01. phụ tùng ô tô honda. hàng mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ côn, cr-v, p/n: 38900-5wa-h01, phụ tùng xe ô tô honda, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ côn, p/n: 38900-5wa-h01, model: cr-v, phụ tùng xe ô tô honda. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ côn, part no. 38900-5wa-h01, model cr-v, phụ tùng ô tô honda, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ đĩa phanh điện từ sbv-063. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ ly hợp của bàn điều trị máy xạ trị gia tốc, p/n: 45133411787, mới 100%. elekta sx/ NL/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ ly hợp hoạt động bằng điện từ (của máy gia công kim loại) sug-tan(90v)p/#0628945 (part no.177),hãng sản xuất sugino,hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ ly hợp phanh điện từ, sử dụng cho máy cán màng nhựa pvc (hàng mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ ly hợp từ máy nén khí điều hòa, part no: 884100k090,(88410-0k090), phụ tùng xe ô tô toyota innova, chất liệu nhiều vật liệu, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ ly hợp, dùng để hãm động cơ điện, nhãn hiệu dynatect, hàng mới 100%, model: vas20-4-4/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Bộ phanh điện từ (electromagnetic brake) hoàn chỉnh, mô-men phanh 24 nm, dùng cho nguồn 50 hz, model laf, pn 9091376, hàng mới 100%/ DK/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Công tắc từ, trong bộ đề khởi động (0,25 am ~ 0,65 am), part no: 2815075150, phụ tùng xe hiace rzh114, mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Cuộn phanh điện từ dùng cho động cơ 11kw của vận thăng lồng, chất liệu bằng thép. kt 305x350x160mm, không hiệu. nsx:zoomlion heavy industry science&technology co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Danah-326-17-007 khớp nối - clutch/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Đầu nối của máy ép dùng để nối các đoạn ống, vòi trong hệ thống khí nén, đường kính 4mm (10 cái/bộ),bằng thép (9000005522-ckd fitting gws4-6), hàng mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: E00-00174 phanh hoạt động bằng điện từ (thắng từ)-magnetic particle brake,hãng magne corp,model 25mb90s,điện áp 90vdc,dùng giảm tốc độ chuyển động của động cơ,phụtùngthaythế dùng cho máy in.mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Jx6z19d786a (engineering part number: jx6119d649ba) - đĩa ly hợp điện từ của máy nén khí trong hệ thống điều hòa không khí, phụ tùng sửa chữa cho xe ô tô ford ranger/ everest/ ecosport, mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Kdt-147 ly hợp điện từ dùng trong máy in 302nd44090, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Kdtc-9000 phanh từ hc3-3j. hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Khớp nối ly hợp điện từ cánh quạt 16250e0022(cho dịch vụ sau bán hàng)dùng cho xe ô tô hino10.4 - 26 tấn.mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Ly hợp điện từ c-m10-r01-15 (ly hợp nam châm điện), nguồn 24vdc, 15w, dùng để đóng mở cơ cấu truyền động cơ khí giữa hai trục trên máy trải vải. mới 100%./ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Nl02-sbd-fu142d-470 thắng mô tơ bằng thép-field sbd-fu142d-470/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Nl357 thắng từ electromagnetic brake bxw-03-10s-24v-8, mới 100%_880373933/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Phanh bột từ tính dùng cho máy xoắn dây để điều chỉnh lực căng của dây, dc24v, công suất 38.4w, model ysb-2.5kg,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Phanh sab-6, dc24v- bộ phận của máy sx lốp xe. nsx trantex coperation, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Phanh từ b-m10-f02-15 (hoạt động bằng điện từ, dùng cho motor công suất 6w-200w, hiệu pei-ei, hàng mới 100%)/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Phanh từ b-s50-f02-12 (hoạt động bằng điện từ, dùng cho motor công suất 6w-200w, hiệu pei-ei, hàng mới 100%)/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Phanh từ cho bàn máy xạ trị gia tốc, p/n: 1542037, mới 100%.hãng elekta sx, hàng bảo hành thay thế/ NL/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Phanh từ prb 1.2yn, dùng để giữ khuôn cuốn ống trong sản xuất sản phẩm nhựa composite, bằng kim loại,hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Pt máy chế biến,rót sữa:ly hợp hoạt động bằng điện từ, bằng thép không gỉ và nhựa, để đóng ngắt truyền động trục, điện áp 24v/1a clutch, 540.1 40.0mm 24v;351678-0101;nsx:chr. mayr gmbh + co.kg.mới100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới100%:bộ thắng điện từ-12081632/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Q260-210178 phanh hãm trục động cơ ca-dk-k9, dc24v, hoạt động bằng điện từ. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Q260-235521 phanh lò xo bxw-03-10r-24v-11, chất liệu thép, hoạt động bằng điện từ. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: S0113330 bộ ly hợp bột từ(hàng mới 100%) clutch zkb-0.6an/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: S0113497 phanh điện từ (hàng mới 100%) brake pb-650/imp/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Tb0675 thắng điện từ pfb-050a, (1 bộ = 1 cái), dùng bằng điện từ, hiệu helistar - linh kiện thay thế cho máy gia nhiệt fc, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Tb0676 thắng điện từ pfb-100,(1 bộ = 1 cái), dùng bằng điện từ, hiệu helistar - linh kiện thay thế cho máy gia nhiệt fc, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Thắng điện từ, 24vdc, bằng thép không rỉ / brake, p/n:7401800093, mfr: krones, phụ tùng máy dán nhãn. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Thắng từ - phanh hoạt động bằng điện từ của máy quấn cuộn cảm mô tơ / brake pack (model: sb50w) / a0464 [v5125y3554]/ SG    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Thắng từ, dùng để hãm động cơ điện, nhãn hiệu samyang, hàng mới 100%, model: mg-v105 (0.4kw 1/90 220/380v acb)/ KR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Trượt khối nối điện panasonic model dh6476, 3p 600v 40a, hoạt động bằng nam châm điện từ, dùng cho hệ thống băng tải. hàng mới 100 %/ JP/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Va094 phanh điện từ, model bfk458-08n, bằng sắt, đường kính 8cm, chiều cao 3cm, hiệu chng, điện áp 205 vdc, công suất 25w, dùng cho máy móc trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Warner-5370-273-204 bộ ly hợp - clutch brake. mã: warner-5370-273-204/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Yp00011129 phanh điện từ- magnet 06sfm vdc 24ul nm60- code sap: yp00011129 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Yp00014855 phanh điện từ-magnet 08fd vdc 180 nm 250 -stf292- code sap: yp00014855 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Yp00021923 phanh điện từ- magnet 07fd vdc 100 nm 120 stf501- code sap: yp00021923 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Yp00045099 phanh điện từ- magnet 07fd vdc 24 nm 100 - stf492 - code: yp00045099, -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85052000: Yp00045295 phanh điện từ -brake bfk458-16e 24v 105nm - code sap: yp00045295 - nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059020: Đầu nâng điện từ, model mw5-150l/1, công suất 15.6kw, điện áp dc220v, nsx: qingdao benor magnetoelectric technology co.,ltd. năm sx: 2025. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: t6f_58940-p2100) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên phải dùng cho xe kia sorento 2,151cc diesel,fwd,8dtc/s7_m,7seaters,ckd/t6f.mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: t8a_58930-r0000) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên trái dùng cho xe kia carnival hev novc (1598cc),6at/s7,7seaters,ckd/t8a.mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: tig_58940-q6300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên phải dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/d1,5 seaters,ckd/tig.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: tih_58930-q6300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên trái dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/l2,5 seaters,ckd/tih.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: tlc_58940-dy300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên phải dùng cho xe kia carens 1,497cc gas,ivt/hl,7 seats/tlc.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: twd_58940-r0000) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên phải dùng cho xe kia carnival 2,151cc diesel,8at/s7,8seaters,ckd/twd.mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: txa_58940-cc300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên phải dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/a1,5seaters,ckd/txa.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: txb_58930-cc300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên trái dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/d1,5 seaters,ckd/txb.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: txc_58930-cc300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên trái dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/l1,5seaters,ckd/txc.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (ms: txd_58930-cc300) cảm biến chống bó cứng bánh xe trước bên trái dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/p1,5seaters,ckd/txd.mới 100%,sx2025/ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: (vmf-112) - cần đế từ gắn đồng hồ so (size: 34.5x30x35, 17kg, có từ tính, dùng để giữ cố định cho đồng hồ so kiểm tra độ cân bằng), hiệu vertex. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: . bàn từ tính vĩnh cửu,hoạt động bằng nam châm vĩnh cửu,để hút và giữ chặt phôi trong quá trình gia công,dùng cho máy gia công kim loại,model:gin-612v,nsx:gin chan machinery co., ltd,mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 0700-00101 lõi từ có hình vòng tròn, giúp giảm nhiễu điện từ và ổn định dòng điện,hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 071-00130-403 hạt nam châm từ tính dùng để lắp ráp vào bản mạch điện tử,1.5a,100mhz, mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 072-00010-673 hạt nam châm lắp ráp sản phẩm điện tử,mới 100% (60ma, flat 1.3x28mmidx12mml lf rohs)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 10056638-00 hạt từ tính, chất liệu fe-ni, 10056638-00, wave filter, model blm18pg330sn1d, dùng cho sản xuất thiết bị định vị vệ tinh gps cầm tay, mới 100%/ HT    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 11225406 nam châm (linh kiện máy may công nghiệp,hàng mới 100%)/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 2128023 đế gắn nam châm / support aimants usine/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 21fm nam châm cao su kích thước l96*w8.5*t2.1mm, mới 100%, 21fm960821a0001/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 38159064 đĩa thắng sử dụng cho động cơ giảm tốc, nhà sản xuất sew, mã hàng 1836706. hàng mới 100%/ SG    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 4002-010e000 nam châm điện#nsx: asmpt smt china ltd. hàng mới 100%/ GB    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 40172415 nam châm (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 6200c-0075a - lõi từ tính, để lọc nhiễu dòng điện, 120 ohm, nsx murata, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 6200c-0076a - lõi từ tính, để lọc nhiễu dòng điện, 30 ohm, nsx murata, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 713091002 vòng hãm của phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) - brake ring fd04/14 inox (713091002) -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 713091004 vòng hãm của phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake ring fd06s inox -713091004 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 713091007 vòng hãm của phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake ring fd06/56 inox -713091007 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 713091008 vòng hãm của phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake ring fa07 inox*lato scudo* -713091008 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 713091014 vòng hãm của phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake ring inox d.135 *12049* -713091014 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 714280127 đĩa phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake disc fa15 inox 5913/1000 -714280127 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 714280129 đĩa phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake disc fa06 inox 5913/1000 (714280129) -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 714285019 bộ nhả phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) brake release kit 06s fd -714285019 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 714285614 bộ nhả phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) - hand release lever 04 fd (714285614) -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 850010012 lõi từ ferrite khử nhiễu tín hiệu, dùng cho dụng cụ cầm tay - ferrite bead, ellipsoid double holes, jpz1krid14x15x7.5. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 850010069 lõi từ tính chống nhiễu dòng điện bằng ferrite, dùng cho dụng cụ cầm tay- ferrite snap,oval cable core,25.5x23.5x32.5,inside diameter 10.5\018814001.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: 8534406a đầu từ của bộ phận trục lái xe nâng/ MX    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: A1122216 thiết bị phanh tời điều khiển bằng bàn đạp kèm 1m cáp và hộp đấu nối, mới 100%/ NL    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: A-5903-0015 lõi sắt từ tính hóa dùng sản xuất linh kiện điện tử - fer/slab 90*8*4/f95 - mới 100%/ IN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: A-5904-0034 lõi sắt từ tính hóa dùng sản xuất linh kiện điện tử, kích thước 8.5x 8.5 x 2.075 mm - mới 100%/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: A9821d250a0 nam châm (linh kiện máy may gia đình,hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Bead011 6200c-0069a - lõi từ tính, để lọc nhiễu dòng điện, dùng để sản xuất mạch điện tử, mới 100% - blm15px330sn1d, murata, 33ohm, 1.0*0.5*0.5t, r/tp/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Bivn138 nam châm điện/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Bk6-h6110-10 cuộn dây từ/bk6-h6110-10// ID/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Bộ phanh gắn vào đầu rotor của động cơ cầu trục để hãm chuyển động, bộ phận của phanh hoạt động dựa trên cơ chế trượt điện từ của rotor động cơ- brake repair set m06-001v 52296293. hàng mới 100%./ EE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Br-bme thiết bị chỉnh lưu bme 1.5, dùng cho máy bốc xếp hàng rời. mới 100%/ DE    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: C-5904-0022r1 lõi từ (lõi hút) bằng sắt, kích thước: 8.5x8.5mm, dùng để sản xuất sản phẩm (linh kiện cơ khí). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cc401-00015 lõi từ để lọc nhiễu cho hệ thống xử lí tín hiệu trong ô tô, kt:1.0*0.5mm, 470ohm, 100mhz, 1a, aec-q200, hàng mới 100%, loại cc401-00015/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cc401-00016 lõi từ để lọc nhiễu cho hệ thống xử lí tín hiệu trong ô tô, kt:1.6*0.8mm, 1kohm, dcr0.5, 450ma, aec-q200, hàng mới 100%, loại cc401-00016/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Ct006241 dụng cụ hút mảnh sắt vụn bằng nam châm (có gắn đèn, dài 171-832mm, nhãn hiệu: as_one) 1-8364-03.mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Ct006242 dụng cụ hút mảnh sắt vụn bằng nam châm (dài 133-556mm, nhãn hiệu: super_tool) mgb556.mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cục phát từ bên, mã sp: 9735521ent, để tạo ra trường điện từ quanh khu vực phẫu thuật giúp hệ thống định vị phẫu thuật tính toán, xác định vị trí, hsx: medtronic navigation, inc., usa, hàng mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cụm chốt điện từ dùng nguồn một chiều 24v, linh kiện của máy atm soleniod:mb1253_60w 5639000022. mới 100% cđmđsd từ mh1 của tk 107378753420/ KR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cụm điện từ điều chỉnh sự đóng mở của van tiết lưu, part no: 3635-k0p0-0000, linh kiện sản xuất phun xăng điện tử trong xe máy/ ID/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cuộn coil dùng cho bộ truyền động của van điện từ, item number: 74921748, dùng tạo từ trường đóng/mở van. nsx: kromschroder. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cuộn dây điện từ, công dụng điều khiển van kiểm soát dòng môi chất lạnh, mã hàng: 415460, nsx: thermo king. hàng mới 100%./ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cuộn dây đồng hút điện từ dạng hình trụ có đầu cắm 4 cực - tubular solenoid assy with 4pol connect, mã hàng: 11147250500, phụ kiện dùng trong máy tạo sợi, mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cuộn dây từ/ bk6-h6110-10/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Cuộn từ 24vdc;8w ip65. hiệu ferrum. hàng mới 100%. code 83626/ CH/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: D60840033800001 nam châm vĩnh cửu bằng kim loại cho sản phẩm motor dy6.084.338, mới 100%./ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Đế nam châm để kẹp/giữ sản phẩm, hàng mới 100%, nhà sx: noga, mã hàng nf2021/ IL/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Đĩa phanh, bộ phận của phanh hoạt động bằng điện từ - brake disc set sp-nm38740jpmv 52314610.hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Dụng cụ nạp từ/ outter yoke/ pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ.hàng mới 100% /a0293/ [v5305x351k]/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Fd010 vòng nam châm, dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10015460/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Fl4755 tấm gá từ 2adlfa011801 dùng lực hút nam châm để cố định vật liệu trong máy tự động hóa, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Kvnl250.1 nam châm vĩnh cửu linh kiện để sx máy in, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Lf lõi ferit công dụng: chống nhiễu điện, kháng từ, ngăn cản dòng điện xoáy ft-25m55j-cty (csc-25mcd) (:001631). hàng mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Lgd-6200c-0076a lõi từ để lọc nhiễu dòng điện cho tivi, hàng mới 100%, loại 6200c-0076a/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Lõi a core chất liệu ferite,có từ tính kích thước 4.1*2.5*0.7cm.linh kiện của bộ tản nhiệt trong máy biến áp. hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Lõi b core chất liệu ferite,có từ tính kích thước 2.6*1.76*0.7cm.linh kiện của bộ tản nhiệt trong máy biến áp. hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Lõi từ chống nhiễu bằng hợp kim. mã nsx: b65713a0000r027. hãng sx: epcos - tdk electronics.hàng mới 100%./ CZ/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Ma0000097996 lõi từ rfc-20-a/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Ma0000109629 lõi từ nft-10/ CH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Ma042885 lõi từ grfc-9/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Miếng giữ vi mạch bằng từ tính, kích thước: m2.70x12.73 hmm, của máy gắn hạt bonder lên tấm vi mạch, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nam châm - f29271954 magnet bar_25**-27**_16l / type: s2700 s/n: f06/9f8fa2/t/14 f29271911 is replaced f29271954(phu tung thay thê cua may dêt, hang mơi 100%)/ FR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nam châm - neodymium magnet nd-fe-b (pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%/a0096 [v3105y0565]/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nam châm/ dc motor parts/ pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ.hàng mới 100% /a0096/ [22-a02xa]/ MY    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nạp từ tay dùng để tạo từ tính cho công đoạn bắt vít m-005863 magnetic catch tmc-8 (449-9662), mới 100%/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nl018 nam châm, t10*6*3.5c, hàng mới 100%; 10042439a/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nl07-0307 cục chống nhiễu điện từ (lõi bằng nam châm-vật tư chính, vỏ bằng plastic) mã cfmc20-6.6-39.5, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Nl168 vòng than từ tính magnetic seal 880072351 no.0, mới 100%_880072351/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Phụ kiện vòng nam châm dùng cho cảm biến vị trí code: bam010y, hãng balluff, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Phụ tùng động cơ giảm tốc: đĩa thắng mô tơ, brake disc cpl be05a-1a/bmg05/1, p/n: 1836684, dùng cho phanh hoạt động bằng điện từ. hiệu sew-eurodrive. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Pl202 lõi từ tính hình xuyến, linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Pl47 lõi ferrite dùng cho dây cáp điện oto để lọc nhiễu điện từ, có từ tính, chất liệu oxit sắt, oxits kẽm, đồng, magie,.. dùng trong sản xuất bộ dây cáp điện ô tô, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: R01040000021 hạt từ 600 ohm, blm18ag601sn1d, linh kiện để sản xuất tai nghe, mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: R01150000014 hạt từ tính 0.52r, blm15ag601sn1d, linh kiện để sản xuất tai nghe, mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: R01150000030 hạt từ, 1k ohm, kích thước: 1x0.5mm, blm15bd102sn1d, linh kiện để sản xuất tai nghe, mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: R01150000084 hạt từ 120 ohm, mcb1005s121fbp, linh kiện để sản xuất tai nghe, mới 100%/ TW    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: R01150000104 hạt từ 120 ohm, bead-0201-120r, linh kiện sản xuất tai nghe, mới 100%/ TH    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: S20 lõi chống nhiễu (vỏ bằng nhựa, lõi ferrit)(hàng mới 100%)(tft-081813n)/ JP    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: S802412 nam châm điện cỡ nhỏ, 24v, 7w, lỗ ốc 7nn, chất liệu nhôm anodized cứng, chịu tải nhẹtrung bình, dùng làm khung máy, rail dẫn hướng, mới 100%, h_4040, s802412/ KR    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Sha050-015 cuộn dây van dẫn hướng bốn cửa sq-a48024-000771, hoạt động theo nguyên lý nam châm điện, linh kiện van điều hoà, hàng mới 100%, 108052635/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Sha085-050 cuộn dây điện tử dq-m46012-000029,hoạt động theo nguyên lý nam châm điện,hàng mới 100%,201000652/ CN    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Vòng nam châm d19, phụ tùng máy đóng phân loại trứng omnia, chất liệu: kim loại, nsx: moba, mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Wtg-0065-0729|khoá điện từ nam châm, lực hút 280kg, đa 12vdc, dòng điện 2a. hàng mới 100%/ US    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Xtmx1448p2 linh kiện lọc nhiễu, 27 mm dài x 13.3 mm rộng x 7.5 mm dày (kt khoảng 10-50mm dài x 5-50mm rộng x 5-30mm dày); po 13589/ US/ 0%    Hs code 8505
- Mã Hs 85059090: Yp00011331 đĩa phanh điện từ (bộ phận cụm phanh điện từ) - disco freno inox 06s fm- g95- code sap: yp00011331 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8505
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử