Mã Hs 8504
| Xem thêm>> | Chương 85 |
Mã Hs 8504: Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 85041000: 70044740/Chấn lưu điện tử W010000469|61113(I)(DOE), 120-277V, 40W, nhãn hiệu Plant Port Coquitlam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85041000: 70046418/Chấn lưu điện tử W010000615|61127(M)(DOE), 120-277V, 40W, nhãn hiệu Plant Port Coquitlam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85041000: 70046422/Chấn lưu điện tử W010000462|61114(I)(DOE), 120-277V, 40W, nhãn hiệu Plant Port Coquitlam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85041000: 70099632/Chấn lưu điện tử 75873 LHE2X59T8UNVISNSCSRNKIN (70099632), 120-277V, nhãn hiệu LEDVANCE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85041000: 70099636/Chấn lưu điện tử 75878 LHE4X32T8UNVISNSCSRNKIN (70099636), 120-277V, nhãn hiệu LEDVANCE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85041000: 70099637/Chấn lưu điện tử 75877 LHE3x32T8UNVISNSCSRNKIN (70099637), 120-277V, nhãn hiệu LEDVANCE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85041000: 70099638/Chấn lưu điện tử 75876 LHE2X32T8UNVISNSCSRNKIN (70099638), 120-277V, nhãn hiệu LEDVANCE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85041000: 70099730/Chấn lưu điện tử|W010000450|GE254MVPS90-A (70099730), 120-277V, 32W, nhãn hiệu CURRENT. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85041000: Ballast điện tử EB-Ci 1-2 36W/1-4 18W 220- 240V 50/60Hz. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85041000: Bộ chuyển đổi nguồn chuẩn 36LG, model XY36LG-240150VQ-DD, màu trắng, ETL1310, SPT-2 dài 1.5m với phích cắm NA 2 chuẩn của Mỹ, đầu vào 100-120VAC 50/60Hz, đầu ra 24V 1.5A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85041000: Chấn lưu bóng đèn một bóng 15w, model EB-Ci 1-2 36W/ 1-4 18W 220-240V 50/60Hz (Ballast Philips sử dụng cho bóng đèn UV của tủ sấy) (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 85041000: Chấn lưu đèn Panel (Nguồn đèn Led). Công suất: 48w - 54W. Dc output: 90-200v. Dùng để cấp điện cho đèn panel. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85041000: Chấn lưu đèn, (AMBEE-TP-EX96-DX, Input: 200-240V, 50Hz Out: 28-40 VDC, mới 100% - LED BALLAST;(AMBEE-TP-EX96-DX, Input: 200-240V, 50Hz Out: 28-40 VDC/VN/XK
- Mã Hs 85041000: Chấn lưu dùng cho đèn led chiếu sáng trong nhà (không bao gồm đèn led), kích thước: 118x42x30mm, điện áp AC220-240V 50/60Hz, công suất 42W, nhãn hiệu: PHILIPS. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85041000: Chấn lưu EB-Ci 1-2-36w/1-4 18w 220-240v 50/60Hz. Chấn lưu điện tử dùng cho bóng đèn huỳnh quang, điện áp 220-240V, 50/60Hz, công suất bóng đèn 18-36W. KT: 210x30x26 mm. Hãng Philips. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85041000: Linh kiện máy chiếu UV BH-529D: Tăng phô máy BH-529D Un220VAC 50Hz 0-40oC/CN/XK
- Mã Hs 85041000: Tăng phô (chấn lưu dùng cho đèn phóng) Model:SMPS(ONR-50W-162V), nhãn hiệu không, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85041000: Tăng phô EB-C 136 TL-D 220-240V EP, công suất 36W, hãng sx: Philips, điện áp 240V 50-60Hz. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85041000: Z0000002-004770/Chấn lưu (Ballast) đôi dùng cho đèn tuýp led T8 Model HLBL-18V. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85042119: Biến áp đổi nguồn Lioa DN010/DN010A 1P - 1000VA - Điện áp ra: 100V - 110V - 120V, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042119: Củ sạc nhanh Apple 20W Type-C, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85042119: ổn áp 1P SH -5kva -II - new2020, công suất 15KVA, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042119: Sạc laptop Dell 65W type C, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85042192: ổn áp 1 pha bảo vệ quá tải công suất 10kVA, mã DRII-10000II-N_150101, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042192: ổn áp 3 pha bảo vệ quá tải công suất 20kVA, mã SH3-20KII-N_150101, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042199: 1000962499/Máy biến thế loại 50kVA 11/0.415kV X050NHW3MCPFA, SN:1LVN2410000017, 1LVN2410000018, 1LVN2410000019, 1LVN2410000020, 1LVN2410000021, OA:890062051, Item:130, năm sx:2024, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042199: 1000963900/Máy biến thế loại 50kVA 11/0.415kV X050NHW3MCPFA, SN:1LVN2410000022, 1LVN2410000023, 1LVN2410000024, 1LVN2410000025, 1LVN2410000026, OA:890062051, Item:110, năm sx:2024, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042199: 1002665323/Máy biến thế loại 30kVA 11/0.48kV X030NGS3JZRFA (1 Phase), S/N:1LVN2520001773, 1LVN2520001774, 1LVN2520001775, 1LVN2520001776, 1LVN2520001777, OA:890250972, Item:10, năm SX: 2026, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042199: 1002667922/Máy biến áp loại 20kVA 25/0.24kV Ii0 (1 Phase) (Serial 1LVN2520001784, 1LVN2520001785, 1LVN2520001786, 1LVN2520001787, 1LVN2520001788), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890250849/Item 30/VN/XK
- Mã Hs 85042199: 1002713015/Máy biến áp loại 30kVA 11/0.415kV X030NHW3ICPFC (Serial 1LVN2520001812, 1LVN2520001813, 1LVN2520001814, 1LVN2520001815, 1LVN2520001816), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890250965/Item 30/VN/XK
- Mã Hs 85042199: 1002713016/Máy biến áp loại 30kVA 11/0.415kV X030NHW3ICPFC (Serial 1LVN2520001817, 1LVN2520001818, 1LVN2520001819, 1LVN2520001820, 1LVN2520001821), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890250965/Item 40/VN/XK
- Mã Hs 85042199: 1002713301/Máy biến áp loại 50kVA 11/0.415kV X050NHW3KCPFA (Serial 1LVN2520001836, 1LVN2520001837, 1LVN2520001838, 1LVN2520001839, 1LVN2520001840), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890236744/Item 10/VN/XK
- Mã Hs 85042199: 1002888100/Máy biến thế loại 200kVA 11/0.415kV X200NHW9CCGIB, SN:1LVN2520001970, 1LVN2520001971, 1LVN2520001972, 1LVN2520001973, 1LVN2520001974, OA:890236744, Item: 20, mới 100%, năm SX: 2026/VN/XK
- Mã Hs 85042199: 1401114642R/Biến áp xung, để biến đổi xung điện áp hoặc cường độ dòng điện, mới 100%. Tạm xuất mục hàng số 32 TK 107715229900/E21/CN/XK
- Mã Hs 85042199: 1401215243R/Biến áp xung, để biến đổi xung điện áp hoặc cường độ dòng điện, mới 100%. Tạm xuất mục hàng số 31 TK 107715229900/E21/CN/XK
- Mã Hs 85042199: 1401215246R/Biến áp xung, để biến đổi xung điện áp hoặc cường độ dòng điện, mới 100%. Tạm xuất mục hàng số 14 TK 107480290260/E21/CN/XK
- Mã Hs 85042199: 1401715129R/Biến áp xung, để biến đổi xung điện áp hoặc cường độ dòng điện, mới 100%. Tạm xuất mục hàng số 6 TK 107645696320/E21/CN/XK
- Mã Hs 85042199: 3001113662/Máy biến thế loại 50kVA 11/0.415kV X050NHW3MCPFA, SN:1LVN2310027715, 1LVN2310027716, OA:890062056, Item:170, năm sx:2024, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042199: 3001113665/Máy biến thế loại 15kVA 11/0.415kV X015NHW3HCPFA, SN:1LVN2310027723, 1LVN2310027724, 1LVN2310027725, OA:890062056, Item:60, năm sx:2024, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042199: Biến áp xung 24V5A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042199: D-17682905152/Thiết bị ổn áp điện cảm, sử dụng điện môi lỏng (dầu cách điện), công suất 600kVA, điện áp 380V/KR/XK
- Mã Hs 85042199: Máy biến áp 3 pha sử dụng điện môi lỏng, công suất: 130/120/10kVA, điện áp: 6.6/0.415-0.183kV, Dyn1yn1, seri: 331251505, nhãn hiệu: LE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042199: MÁY BIẾN ÁP LOẠI DẦU 3PHA 400 kVA 22/0, 4kV NGOÀI TRỜI, NHÃN HIỆU THIBIDI - (XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85042199: Máy biến tần (Công xuất danh định 4200W để chuyển đổi từ nguồn điện 1 chiều (DC12-24V) sang điện xoay chiều (AC220-240V)/VN/XK
- Mã Hs 85042199: Máy biếp áp 3 pha 250 kVA 22/0.4 kV TCVN 6306, loại dầu, ngoài trời, nhãn hiệu THIBIDI - Xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042199: Máy ổn áp Lioa 7.5KVA, 1 pha độc lập, mã SH-7500II, hiệu Lioa, điện áp 150 ~ 250V công suất 7, 5KVA, kích thước (DxRxC) 405x200x310 mm, dùng để điều chỉnh điện áp từng pha. Hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85042199: Ổn áp cách ly Standa 45KVA-3 pha (Điện áp vào 380V-3 pha, điện áp ra 200V-3 pha), (mục hàng số: 1 tờ khai số: 2937/NK)/VN/XK
- Mã Hs 85042199: Trạm biến áp kiểu Kiosk hợp bộ 500kVA 6.6/0.42kV (50Hz), bao gồm vỏ trạm và máy biến áp dầu, có phụ kiện đi kèm, NSX: MBT Electrical Equipment JSC. Hàng mới 100% (1SET=1PCE)/VN/XK
- Mã Hs 85042199: TTO-31876-00/ biến áp hình xuyến (TTO-31876-00:Toroidal transformer) Trans 1.5KV A/240-480V/120-240V Model:G118570(REV E).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042199: TTO-31955-00/ biến áp hình xuyến (TTO-31955-00:Toroidal transformer) Model:G122480, trans 5KVA/208V/120-240V.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042292: May biên ap (kiểu làm mát bằng dầu). 400V/210-121V-400kVA. Công suất 3PH3W 400kVA. Sơ cấp 3PH3W380V, thứ cấp 3PH3W200V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042292: Máy biến áp 1600KVA, 6, 3kV/0, 4kV đầu nối DY11 Công suất: 1600kVA. Điện áp: 22/0, 4KV, dùng để hạ áp từ lưới trung thế 6, 3kV (6300V) xuống mức hạ thế 0, 4kV (400V/230V) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042293: 1002813874/Máy biến áp loại 1500A/3s 850kVA 66/0.42kV (Serial 1LVN2520001929), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890179195/Item 10/VN/XK
- Mã Hs 85042293: 1002813900/Máy biến áp loại 1500A/3s 850kVA 66/0.42kV (Serial 1LVN2520001930), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890179195/Item 20/VN/XK
- Mã Hs 85042299: 1002780223/Máy biến áp loại 1250kVA 6.6/0.435kV Dyn11 S.Diala S4ZX-I (Serial 1LVN2520001913, 1LVN2520001914), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890251325/Item 30/VN/XK
- Mã Hs 85042299: 1002780224/Máy biến áp loại 1250kVA 6.6/0.435kV Dyn11 S.Diala S4ZX-I (Serial 1LVN2520001915, 1LVN2520001916), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890251325/Item 40/VN/XK
- Mã Hs 85042299: 1002985008/Máy biến áp và phụ kiện đồng bộ tháo rời loại 2000kVA 6.6/0.433kV Dyn1 AL wdg, DETC (Serial 1LVN2520002068), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890252781/Item 10/VN/XK
- Mã Hs 85042299: 1002985012/Máy biến áp loại 1600kVA 6.6/0.435kV Dyn11 Shell Uk=6.75% (Serial 1LVN2520002071, 1LVN2520002072), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890251325/Item 10/VN/XK
- Mã Hs 85042299: 1003051753/Máy biến áp và phụ kiện đồng bộ tháo rời loại 2000kVA 22/0.415kV Dyn11 KNAN (Serial 1LVN2520002176, 1LVN2520002177), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890244181/Item 20/VN/XK
- Mã Hs 85042299: 1003051754/Máy biến áp và phụ kiện đồng bộ tháo rời loại 2000kVA 22/0.415kV Dyn11 KNAN (Serial 1LVN2520002178, 1LVN2520002179), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890244181/Item 30/VN/XK
- Mã Hs 85042299: 1003145575/Máy biến áp Transformer 3000kVA 22/0.433kV Dyn11, Serial no.: 1LVN2520002253, 1LVN2520002254 và phụ kiện đồng bộ đi kèm Năm SX 2026. Mới 100% (OA 890288729 item 10)/VN/XK
- Mã Hs 85042299: 1003226012/Máy biến áp và phụ kiện đồng bộ tháo rời loại 1308kVA 3.3/2x0.725kV Dy11d0 LV VSD (Serial 1LVN2520002281), năm sx 2026, hàng mới 100%, OA 890291005/Item 10/VN/XK
- Mã Hs 85042299: Máy biến áp 3pha 2500kVA-22/0.4kV kiểu kín sứ plugin, không Elbow Dyn11 trong nhà Tiêu chuẩn: 6306 nhãn hiệu THIBIDI. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042299: MÁY BIẾN ÁP LOẠI DẦU 3PHA 1000 kVA 22/0, 4kV TRONG NHÀ, NHÃN HIỆU THIBIDI - (XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85042299: Máy biến áp sdung điện môi lỏng 3 pha, Hãng BTĐA, Số seri: 200825-654, csuatt 2500 KVA, Điện áp 400V, nsx2020, đã qua sd, bị rò rỉ dầu, tiếng ồn lớn, nhiệt độ vận hành cao, không thể sdung nên cần thanh lý/VN/XK
- Mã Hs 85042299: Máy biến áp sử dụng điện môi lỏng, 3 pha, công suất danh định: 750KVA, hiệu: Thibidi, dùng phân phối điện. Hàng đã qua sử dụng (1SET=1PCE=1MAY)/VN/XK
- Mã Hs 85042299: Máy biến thế dầu -"SHIHLIN"BRAND SUBSTATION TYPE TRANSFORMER 1P 50Hz 750kVA 22kV/210-105V, DYN11, DECT: +/- 2*2.5%, Cu-Cu Winding. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042299: Trạm biến áp kiểu Kiosk hợp bộ 6MVA 20/08-0.8KV, bao gồm vỏ trạm, phụ kiện đi kèm và máy biến áp, NSX: MBT Electrical Equipment JSC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042321: 1002936054/Máy biến thế loại 15000/18000kVA 33/11kV Dyn11 FR3, Serial No:1LVN2520002020, OA:890253699, Item:10, năm sx:2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042321: 1002936055/Máy biến thế loại 15000/18000kVA 33/11kV Dyn11 FR3, Serial No:1LVN2520002021, OA:890253699, Item:20, năm sx:2026, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042322: 1LVK24202394.ACC/Phụ kiện đồng bộ của máy biến áp loại 17/21MVA 154/4.16kV 2W (Serial 1LVK24202394), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890173759/Item 10/VN/XK
- Mã Hs 85042322: 1LVK24202394.MT/Thân máy biến áp loại 17/21MVA 154/4.16kV 2W (Serial 1LVK24202394), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890173759/Item 10/VN/XK
- Mã Hs 85042322: 1LVK24202397.ACC/Phụ kiện đồng bộ tháo rời của máy biến áp loại 20/25MVA 132/11kV 3W (Serial 1LVK24202397), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890174639/Item 10/VN/XK
- Mã Hs 85042322: 1LVK24202397.MT/Thân máy biến áp loại 20/25MVA 132/11kV 3W (Serial 1LVK24202397), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890174639/Item 10/VN/XK
- Mã Hs 85042322: Máy biến áp 3 pha, ngâm dầu. Công suất: 20/25 MVA. Điện áp: 67/13.2kV. Tần số: 60 Hz. Nhãn hiệu SANAKY/VIETNAM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042329: 05-00-IND-00013/Cuộn cảm chống nhiễu dùng cho camera 3D nhận diện khuôn mặt TFM201208ALD-1R0MTCA-Inductor_Intel_FIXEDIND1UH2.4A85MOHMSMD (TX mục 23 TK 106921193040/E11 05/02/2025)/JP/XK
- Mã Hs 85042329: 05-00-IND-00014/Cuộn cảm chống nhiễu dùng cho camera 3D nhận diện khuôn mặt TFM160808ALC-R47MTAA-Inductor_Intel_FIXEDIND470NH2.7A62MOHMSMD (TX mục 24 TK 106921193040/E11 05/02/2025)/JP/XK
- Mã Hs 85042329: 1LVK2420000000030.ACC/Phụ kiện đồng bộ tháo rời của máy biến áp loại 60/75MVA 161/22.8kV 3W, Serial No.: 1LVK2420000000030, OA:890079374, Item:20, năm sx: 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042329: 1LVK24202377.ACC/Phụ kiện đồng bộ tháo rời của máy biến áp loại 30/40MVA 132/20/11kV 4W (Serial 1LVK24202377), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890152515/Item 10/VN/XK
- Mã Hs 85042329: 1LVK24202385.ACC/Phụ kiện đồng bộ tháo rời của máy biến áp loại 60/75MVA 132/11kV 3W (Serial 1LVK24202385), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890164236/Item 10/VN/XK
- Mã Hs 85042329: 1LVK24202386.ACC/Phụ kiện đồng bộ tháo rời của máy biến áp loại 60/75MVA 132/11kV 3W (Serial 1LVK24202386), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890164236/Item 20/VN/XK
- Mã Hs 85042329: 1LVK24202388.ACC/Phụ kiện đồng bộ tháo rời của máy biến áp loại 72/90MVA 132/13.8kV 3W, Serial No.: 1LVK24202388, OA:890164673, Item:10, năm sx: 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042329: 1LVK24202389.ACC/Phụ kiện đồng bộ tháo rời của máy biến áp loại 72/90MVA 132/13.8kV 3W, Serial No.: 1LVK24202389, OA:890164673, Item:20, năm sx: 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85042329: 1LVK25202404/Máy biến áp và phụ kiện đồng bộ tháo rời loại 125/137.5MVA 132/34.5kV 3W (Serial 1LVK25202404), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890177776/Item 10/VN/XK
- Mã Hs 85042329: 1LVK25202405/Máy biến áp và phụ kiện đồng bộ tháo rời loại 125/137.5MVA 132/34.5kV 3W (Serial 1LVK25202405), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890177776/Item 20/VN/XK
- Mã Hs 85042329: VN2149.ACC/Phụ kiện đồng bộ tháo rời của máy biến áp loại 45/56MVA 150/30kV 3W (Serial VN2149), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890063332/Item 10/VN/XK
- Mã Hs 85042329: VN2150.ACC/Phụ kiện đồng bộ tháo rời của máy biến áp loại 45/56MVA 150/30kV 3W (Serial VN2150), năm sx 2025, hàng mới 100%, OA 890063332/Item 20/VN/XK
- Mã Hs 85043111: Linh kiện máy hấp mũi hơi nước YS-747A: Biến áp (máy hấp mũi hơi nước YS-747A) BK-500 380/220V/CN/XK
- Mã Hs 85043111: Linh kiện máy may: Biến áp BK-100VA/CN/XK
- Mã Hs 85043113: 15.2519.560-00-Y05.02/Biến áp (Điện áp 3.75 KV) (dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043113: 15.3565.560-00-Y05.02/Biến áp (Điện áp 3.75 KV) (dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043113: 15.3567.560-00-Y05/Biến áp điện áp 2KV ~ 4.2KV (dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043113: 15.3569.560-00-Y05.02/Biến áp (Điện áp 4.25 KV) (dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043113: 15.4343.560-00-Y04/Biến áp điện áp 2KV ~ 4.2KV (dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043113: 15.5638.560-00-Y04/Biến áp điện áp 2KV ~ 4.2KV (dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043113: 15.5691.560-00-Y04/Biến áp điện áp 2KV ~ 4.2KV (dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043113: 15.5691.560-20-Y04/Biến áp điện áp 2KV ~ 4.2KV (dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043113: A1600375-J/Biến áp mã EPL2513DS001-2 có công suất 2.9 kV. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043113: A1600386-J/Biến áp mã EPL2512ES001-2 có công suất 2.9 kV. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043113: A1600400-J/Biến áp mã EPL2509ES017-2 có công suất 2.9 kV. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043113: A1600410-J/Biến áp mã EPL2504DS109-2 có công suất 2.9 kV. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043113: A1600414-J/Biến áp mã EPL2504DS113-2 có công suất 2.9 kV. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043113: A1600426-J/Biến áp mã EPL2505ES014-2 có công suất 2.9 kV. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043113: A1600429-J/Biến áp mã EPL2505ES017-2 có công suất 2.9 kV. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043113: A1600433-J/Biến áp mã EPL2505ES021-2 có công suất 2.9 kV. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043113: A3401155-J/Biến áp mã RSY57 có công suất 2.9 kV. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043113: Biến áp 3P khô 30kVA 380/200(220V) cách ly, model 3K301M2DH5YC, hiệu: LiOA. Năm sx 2025. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043113: Máy biến dòng điện TI TN 24kV 20-40/5A;30 VA;ccx 0, 5.dùng đo đếm cường độ dòng điện; Chất liệu:vỏ bằng cách điện, lõi đồng, thanh đỡ bằng thép; hiệu EMIC.Sx tại Việt Nam.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043113: Tài sản di chuyển đang sử dụng: Máy biến thế Hyosung 5kV (2 cái/bộ)/KR/XK
- Mã Hs 85043119: 076-106092--00/Biến áp <1000 volt, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới100%(5mA), xuất từ dòng 24-107822140200-22/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85043119: 15.2217.560-00/Biến áp điện áp 2KV ~ 4.2KV (dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043119: 2KVA_SP/Máy biến áp 2KVA. Hiệu JAKERLONG, công suất: 2KVA, kt 552*350*408mm (Bộ gồm: Vỏ máy, thân máy, bộ đầu ra máy biến áp - đồng bộ không tháo rời), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043119: 500VA-26/Máy biến áp 500VA-26. Hiệu JAKERLONG, Model: 500VA, công suất: 500VA (Bộ gồm: Vỏ máy, thân máy, bộ đầu ra máy biến áp, nắp máy - đồng bộ tháo rời), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043119: A1101238-J/Biến áp mã EFS42D-T1 có công suất 24 V. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043119: A1101668-J/Biến áp mã PB01524T có công suất 24 V. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043119: A1101714-J/Biến áp mã TP-TIM-P005S350-02 có công suất 24 V. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043119: A1201385-J/Biến áp mã EPL2000WS025-2 có công suất 24 V. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043119: A1201411-J/Biến áp mã EPL2000WS028-2 có công suất 24 V. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043119: A1201605-J/Biến áp mã 03TF00050(T) có công suất 24 V. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043119: A1800191-J/Biến áp mã DT077-3(T) có công suất 24 V. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043119: A1900167-J/Biến áp mã 84T189812D có công suất 24 V. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043119: A2201239-J/Biến áp mã FU10V-B20010(T) có công suất 24 V./VN/XK
- Mã Hs 85043119: A2201240-J/Biến áp mã NFC-D251512-L123(T) có công suất 24 V. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043119: A2500002-J/Biến áp mã FE25260T có công suất 24 V. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043119: A2500029-J/Biến áp mã FD007-D có công suất 24 V./VN/XK
- Mã Hs 85043119: A2500031-J/Biến áp mã T1018ECE có công suất 24 V./VN/XK
- Mã Hs 85043119: A2500034-J/Biến áp mã 15015EC có công suất 24 V./VN/XK
- Mã Hs 85043119: A3401303-J/Biến áp mã CH1(T) có công suất 24 V. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043119: A3401328-J/Biến áp mã EPL1000PS014-2A có công suất 24 V. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043119: A3800364-J/Biến áp mã 3823-10-101 có công suất 24 V. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 85043119: BA0067/Máy biến áp MWV700105401 150W Stainless Steel Integrated Photocel and Timer Transformer (12/15Vac) HAYWARD:TR15SS1-INT-150(MTM0150-15-INT-SS)/VN/XK
- Mã Hs 85043119: BA0068/Máy biến áp MWV700105501 300W Stainless Steel Integrated Photocel and Timer Transformer (12/12/15/15Vac) HAYWARD:TR15SS1-INT-300(MTM0300-15-INT-SS)/VN/XK
- Mã Hs 85043119: BA0070/Máy biến áp MWV800100502 1PH 0.50KVA(LVDT 1PH 0.50KVA 240X480-120/240 with D-Pack (Al/Al) ACME/:T1500V0190C)/VN/XK
- Mã Hs 85043119: BA0071/Máy biến áp MWV800100202 1PH 0.75KVA(LVDT 1PH 0.75KVA 240X480-120/240 with D-Pack (Al/Al) ACME/:T1750V0190C)/VN/XK
- Mã Hs 85043119: BA0074/Máy biến áp MWV900105101 100w Pool/ Spa Transformer (12/13/14/Vac) J/J:TR-100-PP(MTM-PS-0100-C14-P1)/VN/XK
- Mã Hs 85043119: BA0075/Máy biến áp MWV900105201 300w Pool/ Spa Transformer (12/13/14/Vac) J/J:TR-300-PP(MTM-PS-0300-C14-P1)/VN/XK
- Mã Hs 85043119: Biến áp cách ly Minh quang Input: 380VAC Output: 220VAC- 250VAC (Lõi đồng), công suất danh định 100VA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043119: Biến áp máy dập F-300 6.6*5.5*3.3cm 800W, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043119: Biến thế nguồn cách ly 100VA (H/F-100/ 100VA/ input 220V, 210.5V, 193V, 0/ output 220V) dùng để biến đổi điện áp 3 pha dùng trong công nghiệp (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85043119: Bộ nguồn 24V 2.2A S8FS-C05024 50W, công suất 50W, cấp đầu vào điện xoay chiều 220VAC chuyển đổi điện áp đầu ra một chiều 24VDC, dòng điện tối đa 2.1A, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85043119: Bộ tạo xung nhịp-Bộ khuếch đại dòng điện (dùng cho hệ thống vô tuyến điện của tàu biển) Nsx: ELL-Danev.Mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 85043119: BTRANSFOR/Biến áp có công suất danh định không quá 1kVA, điện áp dưới 1kV_Dùng cho sản xuất_Transformer_V310223V00_415V 50VA. Xuất NPL theo mục 35 TKN: 107750811560/E15 (28/11/25)/VN/XK
- Mã Hs 85043119: Cuộn biến áp model:EE2020H(2.0mH), nhãn hiệu: không, có nhãn hàng hóa, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043119: DHM52-01-2025/Biến áp dùng cho các thiết bị điện tử DHM52-01/500W - 12V/VN/XK
- Mã Hs 85043119: EI-57A3I/Biến thế(70-86614.Công suất 20VA)/VN/XK
- Mã Hs 85043119: EI-57A4A/Biến thế(BTE4051F(S)-14LF-B1.Công suất 40VA)/VN/XK
- Mã Hs 85043119: EI-66A4A/Biến thế(BTE4051F-14LTT-B1.Công suất 40VA)/VN/XK
- Mã Hs 85043119: EI-66A5F/Biến thế(0345370.BTE4051M-11TPL.Công suất 40VA)/VN/XK
- Mã Hs 85043119: Khối FAXP-Bộ khuếch đại dòng điện- (dùng cho hệ thống vô tuyến điện của tàu biển) Nsx: ELL-Danev.Mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 85043119: Khối IDN- Bộ chia sung điện áp (dùng cho hệ thống vô tuyến điện của tàu biển) Nsx: ELL-Danev.Mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 85043119: Khối KCG-Bộ khuếch đại dòng điện- tạo ra tín hiệu bù cho các kênh dọc-ngang của ống hiển thị (dùng cho hệ thống vô tuyến điện của tàu biển) Nsx: ELL-Danev.Mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 85043119: Khối MP-2 -Bộ khuếch đại dòng điện (dùng cho hệ thống vô tuyến điện của tàu biển) Nsx: ELL-Danev.Mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 85043119: Khối MP-4-Bộ khuếch đại dòng điện - (dùng cho hệ thống vô tuyến điện của tàu biển) Nsx: ELL-Danev.Mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 85043119: Khối nguồn-Bộ khuếch đại dòng điện (dùng cho hệ thống vô tuyến điện của tàu biển) Nsx: ELL-Danev.Mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 85043119: Khối VU-1-Bộ khuếch đại dòng điện (dùng cho hệ thống vô tuyến điện của tàu biển) Nsx: ELL-Danev.Mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 85043119: LE029045HSZ1/24-A2/Bản mạch điện tử đã lắp ráp linh kiện dùng cho máy biến điện của đèn giao thông/VN/XK
- Mã Hs 85043119: LE030050NN1/2.4A1/Bản mạch điện tử đã lắp ráp linh kiện dùng cho máy biến điện của đèn giao thông/VN/XK
- Mã Hs 85043119: LE040056NN1/2.4A1/Bản mạch điện tử đã lắp ráp linh kiện dùng cho máy biến điện của đèn giao thông/VN/XK
- Mã Hs 85043119: LE070035HSZ1/24-A2/Bản mạch điện tử đã lắp ráp linh kiện dùng cho máy biến điện của đèn giao thông/VN/XK
- Mã Hs 85043119: LE098083HBZ1/24-A2/Bản mạch điện tử đã lắp ráp linh kiện dùng cho máy biến điện của đèn giao thông/VN/XK
- Mã Hs 85043119: LE103050HSZ1/24-A2/Bản mạch điện tử đã lắp ráp linh kiện dùng cho máy biến điện của đèn giao thông/VN/XK
- Mã Hs 85043119: LE125095HBZ1/24-A2/Bản mạch điện tử đã lắp ráp linh kiện dùng cho máy biến điện của đèn giao thông/VN/XK
- Mã Hs 85043119: LF30112TB-01-2025/Biến áp dùng cho các thiết bị điện tử LF30112TB-01/300W - 12V/VN/XK
- Mã Hs 85043119: Máy biến áp - (22036) G0342T01C TRANSFORMER 320VA, Sản xuất 01.2026; ĐIỆN ÁP MẠCH: 320V/VN/XK
- Mã Hs 85043119: Máy biến áp kiểu vòng, KBJ-04[600/5A 40VA 1.0%], biến áp đo lường công suất định danh 0, 04KVA, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043119: PH2600/Biến áp (linh kiện điện tử) dùng để sx sạc nguồn thiết bị điện SMT XFMR (MTEK:TG24103SIGX) 24pin 10G XF, (Mã SAP:26900000004-H00), Hàng mới 100% tái xuất từ tk 107514207840 mục 38/CN/XK
- Mã Hs 85043119: Phụ tùng cho xe nâng điện: bộ chuyển đổi nguồn 51376527, có điện áp 24V 150W hiệu Jungheinrich, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85043119: SP004/Bộ phận biến đổi điện áp. TG-UTB02037S (Biến áp dùng trong bản mạch). đầu ra 12V, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043119: SP005/Bộ phận biến đổi điện áp, TG-UT38D84S (Biến áp dùng trong bản mạch), đầu ra 12V. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043119: SP006/Bộ phận biến đổi điện áp, TG-UT38E12S (Biến áp dùng trong bản mạch). đầu ra 12V, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043119: SP063/Bộ phận biến đổi điện áp TH-UTB02215S (Biến áp dùng trong bản mạch), đầu ra 12V, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043119: Thiết bị biến áp dùng để chuyển đổi điện áp và và cách điện EE10 VF10V-A2, QC:16*10*12mm, C.suất định danh:1KVA, điện áp:220V, linh kiện của sản phẩm bộ nguồn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043119: TTO-31955-00/ Máy biến áp hình xuyến (TTO-31955-00: Toroidal transformer), Model: G122480 Trans 1.5kVA/600V/120-240V.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043119: TTO-31958-00/ Máy biến áp hình xuyến (TTO-31958-00: Toroidal transformer), Model: G122460(REV D)Trans 2kVA/600V/120-240V.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043119: VN-XFMR/20334-008810A000/Biến áp XFMR 230uH, +-10% dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, TKNK 107383301540 dòng 27(912PC), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043121: BIẾN DÒNG RCT 300/5A, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043122: Biến dòng QI-50-I, dùng trong máy cơ khí CNC, NSX: QEED, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043124: 24-2-000194/Biến dòng CT-2939-16, linh kiện dùng để gắn trên bản mạch, điện áp 70V, 16A, 1.5kva, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%(Xuất thanh lý từ TK:107426862320, mục 3)/CN/XK
- Mã Hs 85043124: Biến dòng mitex BD02 250/5A/ W=1 (080200007591), công suất danh định 5VA, điện áp 1.2kV. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043124: Biến dòng: dòng điện sơ cấp định mức: 300A, đường kính 50mm. Dài 110mm, rộng 45mm, cao 136mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043129: 133E22VN-D73/Bộ cảm biến/ Corps assemble 133e22-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: 133E4S2VN-D73/Bộ cảm biến/ Corps assemble 133e4s2-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: 150E1006VN-B-3/Bộ cảm biến/ Corps assemble-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: 150E1006VN-B-4/Bộ cảm biến/ Corps assemble-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: 1551102-D73/Bộ biến thế/ Transfo rm/4i 1p/2s-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: 160E1002VN-B-1/Bộ cảm biến/ corps assemble-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: 160E1005VN-D73/Bộ cảm biến/ Corps assemble-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: 2598D-DE1/Bộ biến thế (Thuộc máy biến điện khác)/ Lighting transformer sp2598d amdt.b-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: 2598D-DE6/Bộ biến thế (Thuộc máy biến điện khác)/ Lighting transformer sp2598d amdt.b-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: 2598D-DE8/Bộ biến thế (Thuộc máy biến điện khác)/ lighting transformer sp2598d amdt.b-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: 2598E-DE4/Bộ biến thế (Thuộc máy biến điện khác)/ Lighting transformer sp2598e amdt a-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: AZ51106C001-D73/Đầu rò cảm biến/ Tige equipee 160e1 0, 5"-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: AZ51259D002-D73/Đầu rò cảm biến/ Tige equipee 143g5-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: b051118208-DE1/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ Capteur 07c11dr202nh4k/ 172-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: B051118208-DE5/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ capteur 07c11dr202nh4k/ 172-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: B051118208-DE7/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ Capteur 07c11dr202nh4k/ 172-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: B051118209-DE4/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ Capteur 07c11dr202nh4k/ 173-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: B051119561-DE1/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ Detecteur 05p11dn4e05f/ 00-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: B051523038-DE2/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ Resolver 07s15rxm40452a 15f00-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: B0837510260-DE2/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ Boitier s522c0100 amd.d-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: B083751029A0-DE2/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ Boitier s522d0100 amdt.a fabrication avn-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: BC11DR1022-DE1/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ Capteur rvdt t.11 en boitier bc11dr102-2-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: BC11DR1022-DE2/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ Capteur rvdt t.11 en boitier bc11dr102-2-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: BC11DR1022-DE3/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ capteur rvdt t.11 en boitier bc11dr102-2-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: BC11DR4E201013A0-DE6/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ Boitier 2rvdt + 2 smart rvdt bc11dr4e20101-3 a-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: BC11LN1R106-DE3/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ boitier bc11ln1r106 orient.train av.a400m-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: BC11LN1R1074-DE1/Bộ cảm biến hàng không (Thuộc máy biến điện khác)/ Boitier de recopie bc11ln1r107-4 amdta-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: Biến dòng CTA200-20, nhãn hiệu: Vieltech, điện áp 24V, công suất định danh không quá 1kVA, dùng để đo dòng điện, kt: 61.5x90x26mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043129: Biến dòng điện, model: CT-009, dạng xuyên tâm, dòng sơ cấp: 0-12A, dòng thứ cấp: 0-10mA, điện áp: 220V/380V (dùng đo nguồn điện đi qua nguồn cấp) -Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043129: Biến dòng MR150/5A (là biến dòng đo lường hạ thế, để hạ dòng điện 150A xuống dòng điện 5A, điện áp 600V, công suất định danh 5VA, điện áp 600V, dùng cho tủ điện. Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 85043129: Biến dòng TI 4000/5A 40VA LT-KBM-16-MCT-4000A, tỷ số biến dòng là 4000 sơ cấp trên 5A thứ cấp, công suất định mức 40VA, phục vụ trong các tủ điện công nghiệp.Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85043129: Biến dòng tròn đo lường 600/5A, tỷ số dòng 600/5A, công suất nhỏ hơn 1 kVA, dùng đấu vào tủ điện để giảm dòng điện xoay chiều, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043129: Máy biến dòng điện áp thấp, model: BH-0.66, hiệu CHNT, 5A, tần số 50Hz, màu xám, vỏ bằng nhựa, dùng để đo dòng điện trong mạch điện xoay chiều có điện áp thiết bị tối đa là 0.72KV/CN/XK
- Mã Hs 85043129: SECT-SPL-225A-T-20-VER2601/Biến dòng đo lường (dạng đầu kẹp) có cảm biến để đo/ch/đổi d/điện xoay chiều (tần số hđ 50/60 Hz, d/điện đ/mức 225A, đ/áp đầu ra 0-0.333VAC) PN/SECT-SPL-225A-T-20/VN/XK
- Mã Hs 85043129: SP2979GDVN-D73/Bộ biến thế/ Lighting controller 180va fab mvn-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: SP3000DDVN-6/Bộ biến thế/ Lighting controller 25va fab mvn-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: SP3000DDVN-B-6/Bộ biến thế/ Lighting controller 25va fab mvn-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: TA01Z6005-DE1/Bộ biến thế (Thuộc máy biến điện khác)/ Transformateur ta01z6005 amdt a-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: TA01Z6005-DE4/Bộ biến thế (Thuộc máy biến điện khác)/ Transformateur ta01z6005 amdt a-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: TA01Z6005-DE5/Bộ biến thế (Thuộc máy biến điện khác)/ transformateur ta01z6005 amdt a-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85043129: Tài sản di chuyển: 01 Bộ máy biến áp sử dụng cho gia đình đã qua sử dụng (gồm: máy biến áp, dây dẫn, ổ cắm, bộ sửa đồ đi kèm)/KR/XK
- Mã Hs 85043129: Thiết bị Solar - Biến tần, Công suất: 10kW, Điện áp AC: 1/N/PE, 220/230/240 V, Tần số AC: 50/60 Hz, KT:515x370x170 mm, Hiệu: SolaX Power, Hàng mới 100% - SLX1-10K/CN/XK
- Mã Hs 85043130: Biến áp quét về (tần số quét ngược, công suất danh định < 1KVA, điện áp <66kV), PN:TEV_GE103X683001, dòng số 7, của tờ khai:10787507593/A42 ngày 9/1/2026, Hàng mới 100%/MM/XK
- Mã Hs 85043140: Biến tần ATV310, 2.2KW, 3P, 380V - ATV310HU22N4E, điện áp 3 pha 380V/VN/XK
- Mã Hs 85043140: M33/Máy biến áp (INVENTER) (Máy đã qua sử dụng)/TW/XK
- Mã Hs 85043140: tài sản di chuyển đang sử dụng: bộ đổi nguồn/JP/XK
- Mã Hs 85043192: 1018/Biến áp ML26A050444A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 1085/Biến áp 260060AB124-HB2 (dùng để sản xuất sạc nguồn thiết bị điện) - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 1112/Biến áp ML26A050724A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 223/Biến áp ML26A050446A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 246/Biến áp ML26A050439A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 310/Biến áp ML26A050444A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 3468/Biến áp, EH-RL10161MH-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 7 của Tk:104586376640/E31, Ngày15/3/2022, INV2203-074)/CN/XK
- Mã Hs 85043192: 352/Biến áp ML26A050147A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 37/Biến áp ML26A050145A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 48/Biến áp ML26A050125A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 491/Biến áp ML26A050587A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 507/Biến áp SWPT-24/12-AC0062 - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 537/Biến áp ML26A050607A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 554/Biến áp ML26A050071A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 65/Biến áp ML26A050216A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 656/Biến áp ML26A050666A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 766/Biến áp ML26A050715A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 786/Biến áp ML26A050574A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 888/Biến áp ML26A050718A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: 895/Biến áp ML26A050724A - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: DYC-1559/Biến áp của sạc pin điện thoại mã DYC-1559, hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: EE1610/Biến Áp của sạc pin điện thoại mã EE1610, hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: EE3612C/Biến áp của sạc pin điện thoại mã EE3612C (3324110980NF), hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: EE3811A/Biến áp của sạc pin điện thoại mã EE3811A (3324110982NF), hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: EE4211/Biến áp của sạc pin điện thoại mã EE4211 (3324111007NF), hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: EED4016/Biến Áp của sạc pin điện thoại mã EED4016 (code:3324110798NF), hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: EER3119WN/Biến áp của sạc pin điện thoại mã EER3119WN (code: 3324110887NF), hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: Hộp biến áp thích ứng có dây dẫn dùng SX đồ nội thất. KT: 78.4*49*26mm. Input: 29V, 3A, 87W. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043192: Máy biến áp thích ứng sử dụng điện môi khô, công suất danh định không quá 1kVA cho thiết bị đo, chỉnh hướng thiết bị khoan DK-TRANSFORMER, IND, INR, RP-S, ADV, 6.75ATK2, M/N:10481478(Hàng mới 100%)/DE/XK
- Mã Hs 85043192: NK3/Biến áp xuyến, kích thước: đường kính ngoài 4.1 cm, đường kính trong 2.5 cm, độ dày 0.9 cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: NK4/Biến áp xuyến, kích thước: đường kính trong 24 mm, đường kính ngoài 38 mm, độ dày 10, 5 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: NK40/Biến áp trụ, kích thước: (55x22)cm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85043192: NK6/Biến áp trụ, kích thước: cao: 18mm, vuông: 17mm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85043192: T1510VE/Biến Áp của sạc pin điện thoại mã T1510VE, hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: T2510/Biến Áp của sạc pin điện thoại mã T2510, hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: TA1510/Biến Áp của sạc pin điện thoại mã TA1510, hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: TA200VE3/Biến áp của sạc pin điện thoại mã TA200VE3, hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: TA800UVE2/Biến Áp mã TA800UVE2, hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: TA845JL/Biến Áp của sạc pin điện thoại mã TA845JL, hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: TA845K/Biến Áp của sạc pin điện thoại mã TA845K, hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: TA865W/Biến Áp của sạc pin điện thoại mã TA865W, hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85043192: TP2040/Biến áp 3TFT000056 25OP-LM55B (42.3mm*63.05mm*23.5mm) dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: TP2181/Biến áp 3TFT001001 23SL-LP03A (36.2mm*44.3mm*11.6mm) dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: TP2405/Biến áp 3TFT001006 23SL-DD03 (28.2mm*33.3mm*11.6mm) dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: TP2434/Biến áp EBJ64475102 26OP-LM55G (57.5mm*78.2mm*11.4mm) dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: TP2462/Biến áp TAEHYUNG PQ40 MAIN TRANS (36mm*40.5mm*25mm) dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: TP2463/Biến áp 3TFT001096 26OP-LM03 (46.5mm*32.2mm*23.5mm) dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: TP492/Biến áp TOE22-P1R4-S3FKC (23mm*21mm*19.5mm) dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: TPPH15/Biến áp 260060AB124-HB3 (dùng để sản xuất sạc nguồn thiết bị điện) - dùng cho sản phẩm có điện áp 220V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043192: YS24760029/YS24760029-Biến áp điện tử (3324111077NF), điện áp 220V, dùng để biển đổi điện áp trong bảng mạch điện tử. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043193: Biến áp 1500W, (Máy biến áp tăng/giảm từng nấc) điện áp 3 pha 380V, công suất 1500W, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85043193: Máy biến áp dùng để thay đổi điện áp 800/5A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: ./Biến áp có công suất danh định 500VA, bộ phận của Máy kiểm tra lỗi trên bảng mạch PCB (ICT), hàng cũ đã qua sử dụng. Tạm xuất mục 25 của TKN: 106234000133/KR/XK
- Mã Hs 85043199: 075-106194--00/Biến áp (dùng để biến đổi điện áp) - điện áp đầu vào 4.5V, Đầu ra 6KV - TRANSFORMER, dùng để lắp ráp vào bản mạch điện tử, hàng mới 100%, xuất từ dòng 8-107825998450-22/12/2025/VN/XK
- Mã Hs 85043199: 07T1/26-TRA0005 -2502 BTP/Bán thành phẩm cuộn biến áp TRANSFORMER 1225B.bán thành phẩm đã được: Cuốn dây đồng vào lõi nhựa có chân pin.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: 07T6/25-TRA0149-2501-BTP/Bán thành phẩm Cuộn biến áp TRANSFORMER YW-1250AA 24V. bán thành phẩm đã được: Cuốn dây đồng vào lõi nhựa có chân pin.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: 160-600-0292R/Biến áp mạng HNT10270G, ổn định điện áp thiết bị mạng, công suất danh định 1mA, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần 9 TK 107795384800/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043199: 17T9/25-TRA0406 -2502-BTP/Bán thành phẩm cuộn biến áp TRANSFORMER 714B.bán thành phẩm đã được: Cuốn dây đồng vào lõi nhựa có chân pin.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: 23CSF600-CT/Biến áp dùng cho bộ nguồn dòng điện vào 220 V dòng điện ra 12V, hàng mới 100%, made in việt nam, không có nhãn hiệu/VN, , CSF600-CT/VN/XK
- Mã Hs 85043199: 24-2-000474/Biến áp SC9352-145A, linh kiện dùng để gắn trên bản mạch, điện áp 12V, 0.8A, 12.5VA, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%(Xuất thanh lý từ TK:107426862320, mục 6)/CN/XK
- Mã Hs 85043199: 25CSFP600-S REV.B/Biến áp dùng cho bộ nguồn dòng điện vào 220 V dòng điện ra 12V, mới 100%, made in VN, không có nhãn hiệu/VN, CSFP600-S REV.B/VN/XK
- Mã Hs 85043199: 26ESFR75-24.B/Biến áp dùng cho bộ nguồn dòng điện vào 220 V dòng điện ra 12V, ESFR75-24.B, made in việt nam, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 85043199: 36-VER023-1BX01VT/Biến áp (Transformer), Dung lượng danh định 0.115KVA, không dùng môi chất lỏng, Inverter Transformer/004.004.0002813/230uH/+/-7%/L28.5mm/W14.5mm/H35mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043199: 36-VER230-0BX02VT-01/Biến áp (Transformer), Công suất định mức: 0.09 KVA, môi trường không phải chất lỏng, Inverter Transformer/004.004.0002806/230uH/+/-7%/L28.5mm/W14.5mm/H35.0mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043199: 76.1S602.007/Biến áp LAN, dùng để cách ly tín hiệu cho mạng Lan, công suất danh định 0.01kVA, PN: NS602419T, KT 15.3*13.6*5.7mm, mới 100%. Code 76.1S602.007. Tái xuất từ mục 5 TK 107709932850/E11/CN/XK
- Mã Hs 85043199: 76.2S137.003/Biến áp nguồn, dùng để biến đổi dòng điện trong mạch nguồn, C/S danh định 0.06 kVA, PN: EP13-737, KT 13.46X17.75X12 mm, mới 100%. Code 76.2S137.003. TX từ mục 2 TK 107562270910/E11/CN/XK
- Mã Hs 85043199: Biến áp - Model: MLT191614-322 - Biến đổi điện áp và dòng điện. Điện áp sơ cấp định mức: AC100V-240V.Tần số: 50/60 Hz. Hàng mới 100%, Tái xuất dòng hàng số 8 của tk 107497902151/G13/VN/XK
- Mã Hs 85043199: Biến áp đánh lửa cho buồng đốt (không phải loại biến áp đo lường), điện ÁP NHỎ HƠN 1KV, bộ phận nồi hơi nước TYPE:OEV-120-14. P/N: 403. Nsx: KOPA MARINE SERVICES CO., LTD. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85043199: Biến áp nguồn AC, dùng cho máy khắc laser mini, điện áp vào 220V ra 12V, 2A, 0.02 kVA, KT 43*38*35mm, hiệu KeYanli, NSX: Tianjin Jinnan District Yongwang Elevator Parts Center, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: Biến áp-TRANSFORMER-985NF MS211MS-15 (3324110985NF) model:MPT604610-211, nxs:Mu Sem Technology CO., Ltd, điện áp 12V, công suất 15W, dùng biến đổi điện áp và dòng điện.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043199: Biến dòng dạng lắp tủđiện, dùng để biếnđổi dòng điện 50A/1A phục vụ đolường và giám sát trong hệthống điện tuabin điện gió(CURRENT TRAFO CT PRO XT 50), item 29045316, không kèm thiết bị đo, mới100%/IT/XK
- Mã Hs 85043199: Bộ biến áp (gồm bo mạch) dùng cho máy may điện tử 008H7E0011-01-S, (4.34*2.21)mm, điện áp:100~240V, công suất:80W, LKSX máy may gđ, mới 100%(T/h quyền XK theo giấy CNĐKĐT số:6587713417 ngày19/06/2008)/CN/XK
- Mã Hs 85043199: Bộ biến áp 008CHA0044-01-S, bằng hợp kim nhôm, 103*56.2 mm, điện áp 230V, công suất 50W, linh kiện sản xuất máy may gia đình, mới 100%**/Taiwan/TW/XK
- Mã Hs 85043199: C13/Bộ chuyển điện áp (DC/DCconverter). Hàng NVL dùng để sản xuất camera, Nhà cung cấp: TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA P/L, hàng mới 100%(thuộc d1 TK:104650735601)/TH/XK
- Mã Hs 85043199: CH20501-T1-COIL/Biến áp xung CH20501-T1-COIL, (độ tự cảm: 250uH, dùng cho thiết bị điện tử như: tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, loa đài), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: CMCC 20100/Biến áp xung CMCC 20100, (độ tự cảm: 10.9mH, dùng cho thiết bị điện tử như: tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, loa đài), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: HS-0015-001/Biến áp cao tần (cuộn cảm chế độ chung)_EE8.3-4.0_1:1_15mH, Công suất định mức: 10-20VA, dùng sxlk điện tử/2090101111, xtrả D8 TKN 107000286630/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85043199: JL-0015-001/Bộ biến áp đồng trục phát 50-1800 MHz 75/75 TL08, hiệu:MURATA, dùng sxlk/142415000172, xuất trả D48 TKN 107894766560/E11 ngày 15/01/2026/MY/XK
- Mã Hs 85043199: LCL-AC0241HZ100/Biến áp xung LCL-AC0241HZ100, (độ tự cảm: 220.0uH, dùng cho thiết bị điện tử như: tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, loa đài), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: LCL-AC0481HL/Biến áp xung LCL-AC0481HL, (độ tự cảm: 22uH, dùng cho thiết bị điện tử như: tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, loa đài), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: M4R5-0503/Biến áp xung M4R5-0503, (độ tự cảm: 1.45mH, dùng cho thiết bị điện tử như: tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, loa đài), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: Máy biến áp điều khiển model: JBK5-1200VA loại khô, CS: 0.96KW, ĐA đầu vào 230-400V, đầu ra: 24V-230/1200VA (1.2KVA), nhà SX: Zhejiang Geche Electric Co., Ltd, năm SX: 2025. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043199: ML26M050013A/Biến áp điện tử, điện áp 220v, dùng để biến đổi điện áp trong bảng mạch điện tử. Mới 100%. Xuất trả mục 1 TK 107901869610/E11 ngày 17/01/2026/CN/XK
- Mã Hs 85043199: PLC-001/Biến áp dùng trong mạch điều khiển/bộ sạc xe điện PLC Transformer 2-30MHz 1:1:1 6uH, có công suất danh định không quá 1 kVA - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: SH11412-T1/Biến áp xung SH11412-T1, (độ tự cảm: 250uH, dùng cho thiết bị điện tử như: tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, loa đài), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: SH11461-T1/Biến áp xung SH11461-T1, (độ tự cảm: 250uH, dùng cho thiết bị điện tử như: tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, loa đài), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: SH11733-T1/Biến áp xung SH11733-T1, (độ tự cảm: 1.45mH, dùng cho thiết bị điện tử như: tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, loa đài), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: SP013/Bộ phận biến đổi điện áp, TG-UT38C74S (Biến áp nguồn, dùng để biến đổi dòng điện trong mạch nguồn, c/s danh định 0.048kVA, kích thước 18*14*13.5mm, hàng mới 100%. Code 76.2S387.010AY)/VN/XK
- Mã Hs 85043199: TTEP07-3689SG/Biến áp cao tần sử dụng trong truyền thông dùng để điều khiển biến áp nguồn có chức năng cách điện áp cao, công suất 5VA, điện áp 10V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: TTP52-3737DG/TTP52-3737DG, Biến áp sử dụng cho bộ biến tần điện năng lượng mặt trời, 300W, 220V, Xfmr, Main, 3:15T, 110.4uH, 52.9mm, Pot, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: VLT5I009ZE-COIL/Biến áp nguồn VLT5I009ZE-COIL, (độ tự cảm: 8.48V, dùng cho thiết bị điện tử như: tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, loa đài), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: VLT5I010ZE-COIL/Biến áp nguồn VLT5I010ZE-COIL, (độ tự cảm: 15.05V, dùng cho thiết bị điện tử như: tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, loa đài), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: VLT5I010ZJ-COIL/Biến áp nguồn VLT5I010ZJ-COIL, (độ tự cảm: 5.26V-9.79V, dùng cho thiết bị điện tử như: tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, loa đài), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: VLT5I020ZE-COIL/Biến áp nguồn VLT5I020ZE-COIL, (độ tự cảm: 9.97V, dùng cho thiết bị điện tử như: tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, loa đài), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: VLZ9Z177Z/Biến áp xung VLZ9Z177Z, (độ tự cảm: 70.20mH, dùng cho thiết bị điện tử như: tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, loa đài), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: VN-XFMR/20334-010320A000/Biến áp dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, LAN, DG24151HKGX, 24.0P, SMD, MAGTEK, TKNK 107778829540, dòng hàng 1 (11960PC), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043199: X-14288-045D1/Biến áp TR DRIVER EPC13 125uH FIW FR4 P/P, chuyển đổi điện áp trong bộ sạc xe ô tô, công suất dưới 1kVA (Mã LK: EEP63151009AB), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043199: ZCT2026-09/Cuộn khử dòng ZCT-1331 (0.35X33.7X45(8)1203-1331 TMH);QC:51.8X51.8X74MM, TSKT:Eo 17.1mV(50Hz, 25mA), TP: Bọc cách điện, lõi từ, dây dẫn điện, dây đồng; CD: Cảm biến dòng điện/VN/XK
- Mã Hs 85043199: ZCT2026-12/Cuộn khử dòng ZCT-6197;QC: 32X29X10.5 MM, TSKT:I 2.0 mA (tại 1800 V, 3 giây), TP: Bọc cách điện, lõi từ, dây dẫn điện, dây đồng; CD: Cảm biến dòng điện/VN/XK
- Mã Hs 85043199: ZCT2026-13/Cuộn khử dòng S6AB ZCT-22(SA);QC:22.05x29.6x9.5MM;TSKT:Eo:6.0~6.8mV(50Hz 10mA 560); TP:Bọc cách điện, lõi từ, dây dẫn điện, dây đồng;CD:Cảm biến dòng điện/VN/XK
- Mã Hs 85043199: ZCT2026-15/Cuộn khử dòng CT-8840-11(SA); QC:32X10.5X34.5MM;TSKT:Eo=0.052.85V(tại 50Hz, 10A);TP:Bọc cách điện, lõi từ, dây dẫn điện, dây đồng;CD:Cảm biến dòng điện/VN/XK
- Mã Hs 85043199: ZCT2026-19/Cuộn khử dòng ZCT-0121-6(SA); QC:19.2X21.2X9.6MM, TSKT:11.9 ~ 12.7 mV (60Hz, 22mAT);TP:Bọc cách điện, lõi từ, dây dẫn điện, dây đồng;CD:Cảm biến dòng điện/VN/XK
- Mã Hs 85043219: A1538MC/Máy biến áp dùng cho ô tô TRANSFORMER, đơn giá gia công: 0.07 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: BA0024/Máy biến áp MWV800102201 1PH7.5KVA(LVDT 1PH7.5KVA 240X480W/FC TAPS-120/240 with D-Pack (Al/Al) ACME/:T1007K0193C)/VN/XK
- Mã Hs 85043219: BA0054/Máy biến áp MWV800101102 1PH 1.5KVA(LVDT 1PH 1.50KVA 120x208x240x277 -120/240 with D-Pack (Al/Al) ACME/:T1105K0220C)/VN/XK
- Mã Hs 85043219: BA0055/Máy biến áp MWV800103202 1PH 2.0KVA(LVDT 1PH2.0KVA 120x208x240x277 -120/240 with D-Pack (Al/Al) ACME/:T1002K0220C)/VN/XK
- Mã Hs 85043219: BA0058/Máy biến áp MWV800101001 1PH 10.0KVA(LVDT 1PH10.0KVA 240X480W/FC TAPS-120/240 with D-Pack (Al/Al) ACME/:T1010K0193C)/VN/XK
- Mã Hs 85043219: BA0060/Máy biến áp MWV800104901 1PH 10.0KVA(LVDT 1PH10.0KVA 120/208/240/277 -120/240 with D-Pack (Al/Al) ACME/:T1010K0220C)/VN/XK
- Mã Hs 85043219: BA0062/Máy biến áp MWV800104501 1PH 15KW(LVDT 1PH15.0KVA 120/208/240/277 -120/240 with D-Pack (Al/Al) ACME/:T1015K0220C)/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Biến áp đổi nguồn hạ áp 1P-1.5kva, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Biến áp quét về(công suất định danh >1KVAvà<5kVA, điện áp <6kV), PN:SNDS1A13064-NR, dòng số 28, của tờ khai:10784868092/A42, Hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85043219: Biến áp tự ngẫu 1 pha Lioa công suất 1200VA/PHASE AUTOTRANSFORMER/1200VA, U_IN: 100V, U_OUT: 220V/ TKNK 106638053800 dòng hàng số 22 (10/10/2024)/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Biến áp, điện áp vào: 180V, dòng điện ra tối đa 320A, Công suất 7.6kVA, kích thước: 150x180x150mm (dùng điều chỉnh dòng điện)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Đảo điện Hansinco 60V-3A, 02 chiếc/carton, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: E9191060051 CEER OBC MAIN TR, PQ55/Máy biến áp dùng cho ô tô TRANSFORMER, đơn giá gia công: 0.8 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: M3510-200144 TRN-PWR, 11KW-AC_CM_3P4W_MV OBC/Máy biến áp dùng cho ô tô TRANSFORMER, đơn giá gia công: 0.8 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: M3510200150 TRN-PWR, QV 22kW OBC SMPS/Máy biến áp dùng cho ô tô TRANSFORMER, mã: M3510200150 TRN-PWR, QV 22kW OBC SMPS, YETREE1916S-12PIN, đơn giá gia công: 0.3 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: M3510200152 TRN-PWR, MMC_ICCU_SMPS_PFC/Máy biến áp dùng cho ô tô TRANSFORMER, đơn giá gia công: 0.25 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Máy biến áp đo lường, dùng cho máy kiểm tra mạch in, dòng điện 380V - 430V, công suất 2kVA, không hiệu, NSX: JUKI CORPORATION. Hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 85043219: Máy Biến áp, điện áp đầu vào: 220V, điện áp đầu ra: 100V, Công suất: 1, 5KVA/ TRANSFORMER (TOYOZUMI), MODEL: CD220-15S 1.5KVA. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85043219: Máy biến áp, không phải máy biến áp thích ứng, Model JBK3-630, Nhãn hiệu STALAM, Điện áp 380V-10V, Cường độ dòng điện 230A, công suất danh định 2.3KVA, bộ phận của máy sấy sợi, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043219: Ổ áp Lioa 1P, DRII - 5KVA-II-New2020, 01 chiếc/carton, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Ổn áp 01 pha Hansinco, 10A, 01 chiếc/carton, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Ổn áp Lioa 1P DRII - 3KVA-II, 01 chiếc/carton, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Rev.01 DO377-70000 MV EV LDC TRANSFORMER LDC/Máy biến áp dùng cho ô tô TRANSFORMER, đơn giá gia công: 0.51 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Rev.01 GI377-70000/ NER2_REV01_LDC MAIN TRANS/Máy biến áp dùng cho ô tô TRANSFORMER, đơn giá gia công: 0.5 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Rev.01 M3510200128 YEEP10-170421A SLIDE TYPE/Máy biến áp dùng cho ô tô TRANSFORMER, đơn giá gia công: 0.2 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Rev.01 M3515400002 TRN-SW/SMPS, JG EV ICCU PFC 12/Máy biến áp dùng cho ô tô TRANSFORMER, đơn giá gia công: 0.29 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Rev.02 DO377-70000 MV EV LDC TRANSFORMER LDC/Máy biến áp dùng cho ô tô TRANSFORMER, đơn giá gia công: 0.51 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Rev.02 M3510200143 TRN-PWR, YETREEM13-8PIN/Máy biến áp dùng cho ô tô TRANSFORMER, đơn giá gia công: 0.4 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Rev.04 M3510200131 TRN-PWR, YEEP10-180906A/Máy biến áp dùng cho ô tô TRANSFORMER, đơn giá gia công: 0.35 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043219: Thiết bị chống nhiễu.SHUNYATA VENOM DEFENDER (240V).Mới 100%/US/XK
- Mã Hs 85043249: ./Máy biến áp cách li, nhãn hiệu Xhengxi, Model GBK-2000VA, công suất 2000W, điện áp 220V, năm sản xuất 2022.(xuất thanh lý từ TK số: 105629154741/E13, dòng hàng số 1)/CN/XK
- Mã Hs 85043249: 24-2-001702S/Biến áp, loại ER40 2-150, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%(Xuất thanh lý từ TK:107175805000, mục 1)/CN/XK
- Mã Hs 85043249: Biến áp [TR-AVRM-60LPA], 200V, 6.09KVA, maker: Sodick, phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85043249: Biến áp 3Pha - 3KVA (S.IICC3P-3K(38/22), công suất 3 KVA, điện áp vào 380 V, điện áp ra 220V, hiệu Fushin. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043249: Bộ lọc điện áp Power Filter công suất 220VAC 15A, bằng thép mạ kẽm cách điện, dùng để cung cấp điện áp cho thiết bị (EMI FILTER/ ACCESSORIES). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85043249: Cục biến áp 600mA, dưới 50V, 50HZ dùng cho thiết bị loa chuông cửa, mã hàng: H0670860. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043249: Máy biến áp cách ly TM111-3000VA, Công suất: 3000VA, Điện áp: 220V/220V, Tần số: 50/60Hz, là biến áp khô, không phải biến áp thích ứng, Nhà sx: Shunhong, Nsx: 2025/CN/XK
- Mã Hs 85043249: Máy biến áp công suất 10kVA PRI.440/ SEC.230V 60Hz, mã VPI TRANSFORMER, hiệu TRASF ECO, dùng cho tủ điện, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 85043249: MAYBIENDIEN/Máy biến điện dùng cho máy cưa/US/XK
- Mã Hs 85043249: Ổn áp 1P DRI3KVAII (Biến áp 3 pha 380V sang 220V 1 pha), kích thước 260*160*240mm, công suất 3kVA, dùng cho hệ thống điện công nghiệp, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043249: Ổn áp SH 1 pha 2KVA (Công suất 1600W, điện áp vào 150V-250V, điện áp ra 220V-110V), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043249: X-13148-016D5/Biến áp Power Module 7kW OBC PFC+CLLC +Cover (biến đổi dòng điện 1 chiều) - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043249: X-13148-021/Biến áp DCDC Set 3.8kW 260A 12/1+1 Lr3.5u Lo1.8u (Biến đổi dòng điện 1 chiều) - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043249: X-13148-043/Biến áp DAB trafo 11kW 50kHz Lp1mH Llk35H, biến đổi dòng điện 1 chiều - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043259: Biến áp cách ly Lioa 3P 10KVA, dùng để biến đổi dòng điện hạ áp 3 pha từ 380V sang 220V và 200V dùng cho các máy sản xuất, sử dụng cho bộ phận Mạ Đồng/VN/XK
- Mã Hs 85043259: Máy biến áp Lioa, Công suất: 15KVA 380/200(220V), 3 pha. Model: 3K151M2YH5YT, tần số 50HZ-60HZ, kích thước (DxRxC) 410x370x470 (mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043259: NL176/Biến áp, HERCULES-R-RPSU (AC RPSU ALLIANCE_5W), ZYIDA240283, 6002-000287. Xuất thẳng từ mục 02, tờ khai: 307098455000/G61 (22/01/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85043311: ./Máy biến áp, model: HS22KVA230V-120V230V-AL, điện áp:220V, công suất: 22KVA, nhãn hiệu: ECT, (xuất thanh lý từ TK số: 103301124625/E13, dòng hàng số 5)/CN/XK
- Mã Hs 85043319: Biến áp là bộ phận của máy hàn điện và kiểm tra mối hàn tự động đầu cực chì bình ắc quy, hiệu KAE LII, Model KSV-S20, điện áp 50kVA, kt:65*40*60cm thuộc dòng hàng số12 tk106515035210 (20/08/2024)/TW/XK
- Mã Hs 85043319: Trạm biến áp di động phòng nổ trọn bộ dùng trong hầm lò. Ký hiệu: KBSGZY-800/6. Dung lượng 800KVA; Điện áp 6KV; Điện áp đầu ra 1200V/693V. hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 85043391: Máy biến áp nguồn 22/0.22kV 2 sứ ngoài trời PT22-1HODxS, cấp điện áp: 22kV, điện áp sơ cấp định mức...22; 22(15); 23; 24...kV, 50Hz, TCKT: TCVN6306-1; TCVN 6306-3; TCVN 7697-2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043391: Máy biến áp tự ngẫu 3 pha 20KA STANDA Model: ST/BATN-20K3 (điện áp vào: 380V/3P, điện áp ra: 220-200V/3P, 20kVA), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: 525443A00723/Phụ kiện cao áp của máy kiểm tra quang phổ huỳnh quang tia X máy XRF, (dùng kích dòng điện từ 24V lên 50kV), P/N:MNX50P50, sd trong công nghiệp.Hsx:SHENZHEN CEPU TECHNOLOGY, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043399: BA0072/Máy biến áp MWV800104201 1PH 25KVA(LVDT 1PH25.0KVA 600W/FC TAPS-120/240 with D-Pack (Al/Al) ACME/:T1025K0201C)/VN/XK
- Mã Hs 85043399: BA0073/Máy biến áp MWV800101501 1PH 25KVA(LVDT 1PH25KVA 240X480W/FC TAPS-120/240 with D-Pack (Al/Al) ACME/:T1025K0193C)/VN/XK
- Mã Hs 85043399: Biến áp (cuộn kháng), điện áp vào 220V, điện áp ra 35V, công suất 1500VA, kích thước 80x85x37cm, dùng để cấp nguồn trong các bo mạch điện tử, nhãn hiệu SHANGFENG, sx năm 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043399: Biến áp 3Pha - 30KVA (S.IICU3P-30K(38/22), công suất 30 KVA, điện áp vào 380V, điện áp ra 200V-220V, hiệu Fushin. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: Biến áp cách ly 3P công suất danh định: 12Kva. Nguồn vào:3P-3W-400V. Nguồn ra: 3P-3W-220V. Hãng: Hanshin. Kích thước W550xH650xL500mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: Bộ điều chỉnh điện áp(Máy biến điện), model:SG, cs:45KVA, 3 pha, điện áp đầu vào:380V, điện áp đầu ra 220V/200V, dùng trong nhà xưởng, NSX: Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd, sx:2025.ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 85043399: E050D-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E050E-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E050JL-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E050JN-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E050TF-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E050TH-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E075E-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E100JL-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E100JN-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E100TC - D3/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E100TF-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E150TF-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E200-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E200E - D3/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E250-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E250D-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E250E-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E250JL-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E250TF-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E300-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E300E - D3/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E350-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: E500-Y05/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: HS1B250-D4/Biến áp bằng sắt(dùng để biến đổi điện áp) - TRANSFORMER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: KM-67/400840005 Biến thế dùng cho amply: POWER TRANS 048-PTEF GT 13 01 240V, mới 100%, tờ khai nhập: 107848504260, mục 1/VN/XK
- Mã Hs 85043399: KM-67/400840032 Biến thế dùng cho amply: AC30 EU Power Trans AC-30HW/HWH, mới 100%, tờ khai nhập: 107848504260, mục 2/VN/XK
- Mã Hs 85043399: KM-67/400840118 Biến thế dùng cho amply: TRANSFORMER ACHW-G2-RVT, mới 100%, tờ khai nhập: 107848504260, mục 3/VN/XK
- Mã Hs 85043399: KM-67/400840128 Biến thế dùng cho amply: AC10HW-G2 J POWER TRANS, mới 100%, tờ khai nhập: 107848504260, mục 8/VN/XK
- Mã Hs 85043399: Máy biến áp ổn áp không tiếp điểm điều khiển số ba pha, model: SBWZ-SG-350, công suất 350KVA, điện áp 323-437V, 50/60Hz, dùng trong nhà xưởng, hiệu Dongyang, sx 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043399: Máy biến điện áp (máy biến điện áp đo lường trung thế), công suất 22KV/50Hz, dòng điện 3Ph, dùng để biến đổi điện áp từ cao xuống thấp, NSX Thiết bị điện APM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: Máy biến điện(Máy biến áp đo lường, không sd trong môi chất lỏng), mã DOGJ-3000, dùng cho nhà xưởng, điện áp: 220V, cs: 30KVA.Nsx: Dongguan Baiyun Electrical Equipment Co., Ltd.Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85043399: Máy biến dòng 500A/5A CS danh định 300KVA.Model:MFO-60 thiết bị biến đổi dòng diện từ 500A thành 5A xuất tín hiệu đầu vào cho các thiết bị đo lường.Điện áp 600V.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: Máy biến dòng 600A/5A CS danh định 400KVA.Model: MFO-60 thiết bị biến đổi dòng diện từ 600A thành 5A xuất tín hiệu đầu vào cho các thiết bị đo lường. Điện áp 600V.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: Máy biến thế 37.5 KVA (TRANSFORMER, POLE TYPE, SILICON STEEL CORE, 2 PRIMARY BUSHING, 7.62/13.2KV, 120/240V, NEA STANDARD. CU/CU S.No:251407-251408, GM-PO-2025-0130) Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: Máy biến thế 50 KVA (TRANSFORMER, POLE TYPE, SILICON STEEL CORE, 2 PRIMARY BUSHING, 7.62/13.2KV, 120/240V, NEA STANDARD. CU/CU S.No:251412-251414, GM-PO-2025-0135) Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: Máy biến thế 75 KVA (TRANSFORMER, POLE TYPE, AMORPHOUS STEEL CORE, 2 PRIMARY BUSHINGS, 7.62/13.2KV, 120/240V, NEA STANDARD. CU/AL S.No:250550-250557, GM-PO-2025-0038) Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043399: SP020/Biến thế dùng cho amply FM10G-U (120V)/VN/XK
- Mã Hs 85043399: SP022/Biến thế dùng cho amply CM15R-E (230V)/VN/XK
- Mã Hs 85043399: SP121/Biến thế dùng cho amply AF30 230V/VN/XK
- Mã Hs 85043399: SP123/Biến thế dùng cho amply CM150B-U(120V)/VN/XK
- Mã Hs 85043399: SP126/Biến thế dùng cho amply FM-10GE(230V)/VN/XK
- Mã Hs 85043399: SP171/Biến thế dùng cho amply FM15G-U 120V/VN/XK
- Mã Hs 85043399: SP188/Biến thế dùng cho amply RB15J(JPN100V)_V2/VN/XK
- Mã Hs 85043399: TB/Bộ điều chỉnh điện áp(Máy biến điện), model:SG, cs:45KVA, 3 pha, điện áp:380V/220V/200V, dùng trong nhà xưởng, NSX: Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd, sx:2025.ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 85043419: Biến dòng hạ thế 4000/5A. Tỷ số biến: 4000/5 A, cấp chính xác: 0.5/ 1.0, công suất: 10VA-30 VA/VN/XK
- Mã Hs 85043419: Máy biến áp 3 pha, model: MB khô, công suất: 3000kVA - 22/0, 4kV, dùng dòng điện xoay chiều, điện áp đầu ra 380-400v, mới 100%, đơn giá hóa đơn là 1, 455, 599, 000 VND, /VN/XK
- Mã Hs 85043419: Máy biến áp cách ly, model:EF-APS-650KVA, công suất danh định 650KVA, điện áp: 380V/200V, loại 3 pha, hiệu:E-FULSON, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85043419: Máy biến áp điện môi khô;CS 630kVA;điện áp 22/0, 4KV;50Hz.Số Seri: V25A1301, dùng điều chỉnh điện áp trong KCN.Hiệu HABT, NSX:CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ MÁY BIẾN THẾ HABT. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043419: Máy biến áp khô, 3 pha, 35kV. Cs: 3150KVA, loại: SCB-3150KVA, cấp bảo vệ IP00, làm việc lưới điện có tần số danh định: 50Hz. Hãng sx: Eaton. thuộc dòng 2 TK NK số 106739931650, hàng đã QSD/CN/XK
- Mã Hs 85043419: Máy biến áp loại khô lõi quấn ba chiều cách điện loại C, model: SGB14-RL-3350/22, cs: 3350KVA/2000+-2*2.5%/400V, 3 pha, nsx Haihong Electric Co., Ltd. Hàng mới 100%.DG:1, 208, 730, 000VND/PCE/CN/XK
- Mã Hs 85043419: Máy biến dòng 800A/5A CS danh định 530KVA.Model: MFO-60 thiết bị biến đổi dòng diện từ 800A thành 5A xuất tín hiệu đầu vào cho các thiết bị đo lường. Điện áp 600V.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043419: Trạm biến áp kiểu hộp, type: 2000KVA, Công suất định mức 2000KVA, kích thước: L6000mm*W2200mm*H2820mm, năm sx: 2024, nhà sx: Suzhou Tengao Electric Co., Ltd, hàng mới 100%(ĐƠN GIÁ:5, 666, 049, 520VNĐ)/CN/XK
- Mã Hs 85043419: Trạm KIOS 1250KVA, 15KV/0.4Kv(Trạm biến áp)đồng bộ, biến đổi điện áp cao xuống điện áp thấp, để cc điện ổn định cho các ht điện trong nhà máy(tháo rời để vận chuyển, 1trạm=1set=1pc).Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85043419: Trạm KIOS 630kVA, 15KV(Trạm biến áp)đồng bộ, biến đổi điện áp cao xuống điện áp thấp, để cc điện ổn định cho các ht điện trong nhà máy(tháo rời để vận chuyển, 1trạm=1set=1pc).Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85043429: Biến áp đánh lửa 230V/50- dùng cho động cơ trên tàu biển, PN: ECTR25S0180, Nsx: AQUARIUS MARINE SERVICE/ LOGISTIC PTE LTD, Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 85043429: BIẾN ÁP DÙNG CHO THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ MODEL FM01228EP 03, ĐƯỜNG KÍNH SẢN PHẨM 52.9MM, MNF: SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043429: Biến áp xung 220VAC, 24VDC, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85043429: Máy biến áp 2000kVA-22/0, 4kV loại sứ gốm, có bình dầu phụ, loại sứ gốm, có bình dầu phụ, dùng để biến đổi điện áp, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: (NỘI ĐỊA)Bộ nguồn dạng tĩnh LRS-350-48; Mã:LRS-350-48, Thương hiệu:MEAN WELL; điện áp 350.4W, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: ./Bộ nguồn thiết bị sản xuất Redis 3000VA, (xuất thanh lý từ TK số: 106484225960/E13, dòng hàng số 33)/CN/XK
- Mã Hs 85044011: ./Nguồn sạc 40 cổng USB, (cấp điện liên tục) model GDC408, cường độ dòng điện 80A, điện áp 220V, công suất 400W, KT: 280*130*75mm, dùng để cấp nguồn điện, Mục 4, TK:105635060050.ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 85044011: -/Bộ lưu điện UPS model SMC300I, seri: AS1449131133, điện áp 110 V, công suất 2 KVA, bộ phận của máy lắp ráp lens tự động thanh lý từ mục 1 TK 102757221932/CN/XK
- Mã Hs 85044011: 01203155 - Bộ nguồn cấp điện liên tục Liebert GXE On-Line UPS 6kVA/6kW 230V LCD, PF1.0, 4U (Bộ = chiếc) hiệ Vertiv - Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: 0242-72503-2026/Bộ cấp điện liên tục UPS MODULE 120VAC 1000VA 19"RACK MOUNT, 0242-72503, Rev 10 mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 110-100-1303R/Bộ sạc nguồn cấp điện liên tục, model 1A78, đầu vào AC/DC 100-120VAC 50/60Hz, đầu ra 15VDC/3A, sd sx thiết bị viễn thông. Xuất một phần mục hàng 1 TK 107724063310/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: 110-100-1391R/Bộ sạc nguồn cấp điện liên tục, model FC035P04-120291CP, đầu vào 100-240VAC 50/60Hz, đầu ra 5.0V/3.0A 15.0W 9.0V/3.0A 27.0W 12.0V/2.91A 34.92W 15.0V/2.33A 34.95W 20.0V/1.75A 35W/CN/XK
- Mã Hs 85044011: 110-100-1400R/Bộ sạc nguồn cấp điện liên tục, model F36L7-120300SPACP, đầu vào AC/DC 100-240VAC 50/60Hz, đầu ra 12.0VDC/3.0A 36.0W (1 bộ gồm 1 củ sạc/ 4 chuẩn chân cắm EU/US/UK/AU)/CN/XK
- Mã Hs 85044011: 110-101-1327R/Bộ sạc nguồn cấp điện liên tục, model 1A98-LJHL điện áp đầu vào AC/DC 100-120VAC 50/60Hz đầu ra 12VDC/5A. Xuất một phần mục hàng 3 TK 107660707560/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: 804-C62052-01G/N511-2511070014/Bộ lưu nguồn điện UPS SM89AC, SMART1500LCDT(VN), điện áp 120V, công suất 1500VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 80L-C42030-00G/N511-2511110001/Bộ lưu nguồn điện UPS DTK-UPS1000 (VN), điện áp 120V, công suất 1000VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 80L-C44261-00N/N512-2511120001/Bộ lưu nguồn điện UPS 516300139944 Liebert IT, điện áp 230V, công suất 1000VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 81-112130-01G/N511-2510230019/Bộ lưu nguồn điện UPS WB-OVRC-UPS-1100-1, điện áp 120V, công suất 1100VA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 81-112131-01G/N511-2507240015/Bộ lưu nguồn điện UPS WB-UPS-1100-8, điện áp 120V, công suất 1100VA, mới 100%, hàng ko thanh toán/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 81-152138-01G/N511-2501220010/Bộ lưu nguồn điện UPS WB-UPS-1500-8, điện áp 120V, công suất 1500VA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 81SYY101.G04/Bộ nguồn cấp điện liên tục dùng cho thiết bị định tuyến không dây, nhãn hiệu: Xfinity, Model sản phẩm: XBBLE-WN, Model bao bì: WNXB11ABR, điện áp: 12V-3A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 81SYY101.G05/Bộ nguồn cấp điện liên tục dùng cho thiết bị định tuyến không dây, nhãn hiệu: Xfinity, Model sản phẩm: XBBLE-WN, Model bao bì: WNXB11ABR, điện áp: 12V-3A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 81SYY101.G06/Bộ nguồn cấp điện liên tục dùng cho thiết bị định tuyến không dây, nhãn hiệu: Xfinity, Model sản phẩm: XBBLE-WN, Model bao bì: WNXB11ABR, điện áp: 12V-3A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 82A-212001-01G/N511-2511270001/Bộ lưu nguồn điện UPS BN450MNW, điện áp 120V, công suất 450VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 82A-C12004-01G/N511-2512030004/Bộ lưu nguồn điện UPS BN450M, điện áp 120V, công suất 450VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 82A-C12005-01G/N511-2511180010/Bộ lưu nguồn điện UPS BE425M, điện áp 120V, công suất 425VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 83-110284-00G/N511-2507170011/Bộ lưu nguồn điện UPS ACDEF1000-11 A63-00051 (V), điện áp 120V, công suất 1000VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 83-110396-00G/N511-2511100001/Bộ lưu nguồn điện UPS DTK-UPS1000R+ (VN), điện áp 120V, công suất 1000VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 83-210525-00G/N511-2509120018/Bộ lưu nguồn điện UPS WB-UPS-OL-2000-8, điện áp 120V, công suất 2000VA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 83-221814-00G/N511-2507020005/Bộ lưu nguồn điện UPS ACDEF2000-22 A63-00058 (V), điện áp 208V, công suất 2000VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 83-621561-01G/N511-2507020009/Bộ lưu nguồn điện UPS A63-00906 (V) ABCDEF6002-22, điện áp 240V, công suất 6000VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 83-921343-01G/N511-2507020010/Bộ lưu nguồn điện UPS A63-00907 (V) ABCDEF10.2-22, điện áp 240V, công suất 10000VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 83T-222023-00G/N511-2511070011/Bộ lưu nguồn điện UPS BC8805, INTERNET600U(VN), điện áp 120V, công suất 600VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 84A-032002-01G/N511-2511270004/Bộ lưu nguồn điện UPS OM8824, AVR750U(VN), điện áp 120V, công suất 750VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 84H-212001-01G/N511-2510230011/Bộ lưu nguồn điện UPS WB-OVRC-UPS-350-6, điện áp 120V, công suất 350VA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 85L-032004-02G/N511-2511270009/Bộ lưu nguồn điện UPS BVK750M2, điện áp 120V, công suất 750VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 85M-052004-02G/N511-2511270010/Bộ lưu nguồn điện UPS BVK1200M2, điện áp 120V, công suất 1200VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 85Q-022002-02G/N511-2511270007/Bộ lưu nguồn điện UPS BVN650M1, điện áp 120V, công suất 650VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 85R-032002-02G/N511-2512030007/Bộ lưu nguồn điện UPS BVN900M1, điện áp 120V, công suất 900VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 85T-162000-01G/N511-2511270006/Bộ lưu nguồn điện UPS BGM1500B-US, điện áp 120V, công suất 1500VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 86L-162001-00G/N511-2511070009/Bộ lưu nguồn điện UPS SM89DC, SMART1500PSGLCD(VN), điện áp 120V, công suất 1500VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 86M-222001-00G/N511-2511180026/Bộ lưu nguồn điện UPS 90000975 EN600GU, điện áp 120V, công suất 600VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 86N-232003-00G/N511-2511180028/Bộ lưu nguồn điện UPS 90000977 EN900LGU, điện áp 120V, công suất 900VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 87G-S12001-00G/N511-2510030008/Bộ lưu nguồn điện UPS ABCEG251-11 A63-00900 (V), điện áp 120V, công suất 250VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 87J-S22001-00G/N511-2503030034/Bộ lưu nguồn điện UPS ABCEG601-11 A63-00902 (V), điện áp 120V, công suất 600VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 88E-C42001-00G/N511-2511180029/Bộ lưu nguồn điện UPS 90001031 ETR1000LGU, điện áp 120V, công suất 1000VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 89N-032001-00G/N512-2511170001/Bộ lưu nguồn điện UPS OM8860, AVR750UNC(VN), điện áp 120V, công suất 750VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 8A9-C32001-00G/N511-2510300019/Bộ lưu nguồn điện UPS PSA6E-800LVT, điện áp 120V, công suất 800VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 8A9-C44002-00G/N512-2512050003/Bộ lưu nguồn điện UPS PSA6E-1000IT-IEC, điện áp 230V, công suất 1000VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 8AA-C74004-00G/N511-2510090009/Bộ lưu nguồn điện UPS PSA6E-1600IT-IEC, điện áp 230V, công suất 1600VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 8AA-C74005-00G/N511-2510090010/Bộ lưu nguồn điện UPS PSA6E-1600IT-SCH, điện áp 230V, công suất 1600VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 8AA-C74006-00G/N511-2510090011/Bộ lưu nguồn điện UPS PSA6E-2200IT-IEC, điện áp 230V, công suất 2200VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 8AM-C44003-00G/N511-2508080003/Bộ lưu nguồn điện UPS PSA6-1000IT-SCH, điệp áp 230V, công suất 1000VA, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 8AN-062001-01G/N511-2511010001/Bộ lưu nguồn điện UPS UPS-2U US DA25(VN), điện áp 120V, công suất 1500VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 8AP-042001-01G/N511-2510200001/Bộ lưu nguồn điện UPS UPS-TOWER US/DA23(VN), điện áp 120V, công suất 1000VA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 96908-004080A000/Bộ nguồn điện dự phòng, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model USP-RPS (USP-RPS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: 96908-004090A000/Bộ nguồn điện dự phòng, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model USP-RPS (USP-RPS-EU). Mới 100%.sản phẩm không chứa mật mã dân sự./VN/XK
- Mã Hs 85044011: AT1A133APTK03105-26A/Nguồn cấp điện liên tục cho thiết bị viễn thông, model: 1A133-LHHH-F, mã hàng:AT1A133APTK03105-26A, input: 100-240V, output:12V-4A, phy=2.1mm - 1.5M, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85044011: AT1A133APTW01105-26A/Nguồn cấp điện liên tục cho thiết bị viễn thông 110-101-1398R, model: 1A133-LHHL, mã hàng:AT1A133APTW01105-26A, input: 100-120V, output:12V-4A, phy= 3mm - 1.8M, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85044011: AT1D18AQRW003111-26A/Nguồn cấp điện liên tục cho thiết bị viễn thông, model: 1D18-PD24, input: 100-240V, output:5V-3A/9v-2.67A/12V-2A/15V-1.6A, TYPE C 1.8M, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85044011: Biến tần máy cắt vòng(Linh kiện máy cắt)Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Bộ cấp nguồn HF150W-D-L, điện áp AC 220V, DC15V, công suất 150W, dòng điện 5A, kích thước 39*98*199mm, dùng cho để cấp nguồn cho tủ điện, nhãn hiệu FH, sx năm 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Bộ cấp nguồn LSP-400-60, điện áp đầu vào 184-276VAC, Đầu ra 60VDC, cs 400W, dòng điện 6.7A, KT: 215*115*30mm, dùng để cấp nguồn điện cho cho camera giám sát, hiệu Leadshine, sxn 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Bộ lưu điện (bộ nguồn liên tục), model SMT750I-CH, 20kVA/16kW, 24, 3A, đ.áp vào 160V, ra 230V, dùng duy trì nguồn điện liên tục cho t.bị kiểm soát ko khí, NSX Technology Direct Sale Mall. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Bộ lưu điện Vertiv Liebert GXT-MTPLUS CX On-Line 1000VA/900W 230V LCD Tower (bộ nguồn cấp điện liên tục dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động), nsx Vertiv, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn (bộ biến đổi tĩnh điện), mã: LRS-100-24, đ/áp: 100-220VDC, d/điện: 4.5A, dùng cấp nguồn điện liên tục cho các máy xử lý dữ liệu tự động trong nhà xưởng, hiệu: Mean well, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn UPS, bộ cấp nguồn liên tục, model: EA210-EL-00-PW001, điện áp: 220V, công suất: 600W, dùng cho thiết bị điện tử trong nhà xưởng, nsx:Guangzhou Minghe Information Technology Co., Ltd. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: BONGUON-5890-811N-2A80A1/746-889-21-002M/Bộ nguồn cấp điện liên tục (UPS) 5890-811N-2A80A1/746-889-21-002M INPUT:120 Vac, OUTPUT: 89/63Vac, 18A, 1620W, 60HZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: EQ20080946/Bộ nguồn (11.5 x 8 x 9.6)cm, model:STP-LAN/DIO-1230-C2 dùng để cải tạo thiết bị máy gắn mạch dẫn. TX tk nhập:103469077352/G12 dòng 17, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 85044011: EQ20080975/Bộ nguồn (11.5 x 8 x 9.6)cm, model:STP-LAN/DIO-1230-C2 dùng để cải tạo thiết bị máy gắn mạch dẫn. TX tk nhập:103469077352/G12 dòng 46, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 85044011: EQ20080983/Bộ nguồn (19.7 x 4.42 x 10.1)cm, model:S8FS-G15024CD dùng để cải tạo thiết bị máy gắn mạch dẫn. TX tk nhập:103469088002/G12 dòng 4, đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 85044011: EQ20090372/Bộ nguồn dùng để kết nối điện dùng cho máy kiểm tra hình ảnh(nguồn điện:12V/3.5A)-QCW287-5., Tờ khai nhập: 103561510403/ G12, dòng số5, Cũ/KR/XK
- Mã Hs 85044011: EQ20090390/Bộ nguồn dùng để kết nối điện dùng cho máy kiểm tra hình ảnh(nguồn điện:12V/3.5A)-QCW290-5., Tờ khai nhập số 103561510403/G12, dòng số 23, Cũ/KR/XK
- Mã Hs 85044011: IV-13701: Bộ lưu điện thông minh UPS công suất 3000VA, điện áp 230V_SMT3000IC/RMI2UC/PH/XK
- Mã Hs 85044011: IV-18283: Thiết bị lưu điện APC SMT1500IC/ RMI2UC LCD 230V 1500VA/ 1000W with SmartConnect, hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85044011: Lưu điện GV950/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Lưu Điện UPS APC SRV3KRIRK-E True Online 3000VA 2700W (SRV3KRIRK-E), dùng để bảo vệ nguồn điện cho hệ thống mạng, điện áp 220/230/240 VAC, 2700W, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Nguồn 24V 3A (Nguồn cấp điện liên tục), nhà sản xuất CHINA, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Nguồn 5V - 1A DC, dùng cung cấp nguồn điện liên tục cho các linh kiện tiêu thụ điện áp nhỏ như: nút ấn, đèn báo, hay camera, modem wifi..., hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Nguồn cửa từ P1205-B3, dùng cho thiết bị kiểm soát ra vào, điện áp 12V, dùng để cấp nguồn cho thiết bị kiểm soát, khóa điện từ, nút mở cửa khi cúp điện, NSX ZKTeco, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Nguồn điện LRS-200-24, điện áp 24V, công suất 200W, dòng điện 8.8A, kích thước 215*115*30mm, dùng để cung cấp nguồn điện cho camera giám sát, nhãn hiệu Meanwell, sx năm 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Nguồn supba 518-2, Model: 518-2, đầu vào 6V DC, công suất 1.8W, kt 67x60x29mm, sử dụng theo dõi điện trở nối đất của dây đeo cổ tay công nhân trên dây chuyền, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Nguồn tổ ong, model: RS-350-24, hiệu MEAN WELL, điện áp vào 210V-240V, điện áp ra 24V, dòng điện 14.6A, công suất 350.4W, dùng để cấp ngồn cho thiết bị điện tử. Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 85044011: NJRC48/Bộ nguồn thương hiệu KEISOKU GIKEN; model Model-602; công suất, điện áp 220V 200A 2000W; năm sx 2022. Hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 85044011: NL180/Bộ nguồn của tủ điện viễn thông, PS, AC-DC, 85-264VAC IN, 1000W, 24VDC OUT, 27-186938-00, ZYPDA240736. Tạm xuất từ mục 34, tk: 107144770130/E11/JP/XK
- Mã Hs 85044011: OM003001-003834/Hộp cấp nguồn điện cho máy kiểm tra chức năng điện thoại, model: S103, điện áp: 24V, công suất: 46W, hàng đã sử dụng/KR/XK
- Mã Hs 85044011: P100844/Bộ nguồn cấp điện liên tục, , SRT72BP, điện áp: 24V, công suất 240W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P100845/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SYBTU1-PLP, điện áp 96V, cường độ dòng điện 12A/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P102140/Thiết bị phân phối nguồn, USPUP004.FC (USP-PDU-Pro) (nguồn: 125V AC, 15A Max., 50/60Hz, kích thước: 442.2*87.4*106mm)/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P102771/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SURT192RMXLBP3U, điện áp: 24V, công suất: 240W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P104709/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SMX1500RM2UCNC, điện áp 120V, công suất: 1.35kW/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P17229/Bộ nguồn cấp điện liên tục APCRBC123, điện áp 24V, công suất: 72W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P49974/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SMT1500C điện áp 120V, công suất 1.0KW/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P50470/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SMC1500I-2UC, điện áp: 220-240V, công suất: 900W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P50909/Bộ nguồn cấp điện liên tục, E3SBTU, điện áp 24V, công suất 240W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P52001/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SMC1500-2UC, điện áp 120V, công suất 900W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P52369/Bộ nguồn cấp điện liên tục, BR1500MS2: điện áp: 120V, công suất: 900W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P53286/Bộ nguồn cấp điện liên tục, BR1500MS2: điện áp: 120V, công suất: 900W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P58982/Bộ nguồn cấp điện liên tục, BE600M1-LM, điện áp 120V, công suất 330W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P59125/Bộ nguồn cấp điện liên tục, BE850G2, điện áp 120V, công suất 450W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P60880/Bộ nguồn cấp điện liên tục, BR1000MS, điện áp: 120V, công suất: 600W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P63970/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SMC1500IC, điện áp 220-240V, công suất 1.0KW/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P63971/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SMT1500IC, điện áp 220-240V, công suất 1.0KW/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P65225/Bộ nguồn cấp điện liên tục, BX1500M-LM60, điện áp: 120V, công suất: 900W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P66184/Bộ nguồn cấp điện liên tục, BR1500G-FR, điện áp: 230V, công suất: 865W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P67199/Bộ nguồn cấp điện liên tục, BR1500M2-LM, điện áp: 120V, công suất: 900W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P68584/Bộ nguồn cấp điện liên tục, BE550G, điện áp 120V, công suất 330W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P68816/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SRT48BP, điện áp: 24V, công suất: 240W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P75486/Bộ nguồn cấp điện liên tục, BN1350M2, điện áp 120V, công suất 810W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P75495/Bộ nguồn cấp điện liên tục, BR1500M2-LM, điện áp: 120V, công suất: 900W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P75907/Bộ nguồn cấp điện liên tục, BR1300MI, điện áp 240V, công suất 780W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P76579/Thiết bị phân phối nguồn, USPUP004.FC (USP-PDU-Pro) (nguồn: 125V AC, 15A Max., 50/60Hz, kích thước: 442.2*87.4*106mm)/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P77384/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SRT192RMBP, điện áp: 24V, công suất: 240W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P77752/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SRT192RMBP2, điện áp: 24V, công suất: 240W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P78021/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SRT192BP, điện áp: 24V, công suất: 240W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P83603/Bộ nguồn cấp điện liên tục, RBC55, điện áp 24V, công suất 240W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P84775/Bộ nguồn cấp điện liên tục, APCRBC143, điện áp 24V, công suất 240W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P84780/Bộ nguồn cấp điện liên tục RBC2, điện áp: 12V, công suất: 16W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P84781/Bộ nguồn cấp điện liên tục, RBC6, điện áp 24V, công suất: 72W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P86146/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SMT3000RMI2UC, điện áp: 230V, công suất: 2.7kW/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P86147/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SMT1500RMI2UC, điện áp: 230V, công suất: 1.0KW/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P86151/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SMT2200RM2UC, điện áp: 120V, công suất: 1.98KW/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P88890/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SMX1500RM2UC, điện áp 120V, công suất: 1.35kW/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P92291/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SRT192RMBP, điện áp: 24V, công suất: 240W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P92293/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SRT96RMBP, điện áp 24V, công suất 240W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P92294/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SRT192RMBP2, điện áp: 24V, công suất: 240W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P92530/Bộ nguồn cấp điện liên tục, BR1500G-FR, điện áp: 230V, công suất: 865W/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P97617/Thiết bị phân phối nguồn, USPUP004.FC (USP-PDU-Pro) (nguồn: 125V AC, 15A Max., 50/60Hz, kích thước: 442.2*87.4*106mm)/VN/XK
- Mã Hs 85044011: P99897/Bộ nguồn cấp điện liên tục, SYBTU2-PLP, điện áp 96V, cường độ dòng điện 7.2A/VN/XK
- Mã Hs 85044011: PH32X4/Nguồn điện phụ trợ POWER SUPPLY HEP-320-12A (22A) 12V 264W, (Mã SAP:W32140000060-R00), Hàng mới 100%, tái xuất từ dòng:13, TKN:106221539910/CN/XK
- Mã Hs 85044011: PS-A267/Bộ cung cấp điện(Power supply). Model: QK1-5800-DB01-08. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: PS-A371/Bộ cung cấp điện(Power supply). Model: QK2-2561-DB01-02. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: PS-A377/Bộ cung cấp điện(Power supply). Model: QK2-2729-DB01-03. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: PS-A427/Bộ cung cấp điện(Power supply). Model: QK2-4417-DB01-01. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: PSA427C(QK2-4417-00000T)/Bộ cung cấp điện(Power supply)(Model QK2-4417-DB01-01).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: PS-A456/Bộ cung cấp điện(Power supply). Model: QK2-5055-DB01-01. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: PS-A483/Bộ cung cấp điện(Power supply). Model: QK2-6674-DB01-01. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: Sạc điện thoại, điện áp vào 100-240V, điện áp ra 5V-2A mới/VN/XK
- Mã Hs 85044011: Sạc laptop Dell, công suất 130W, điện áp 220V/CN/XK
- Mã Hs 85044011: SP-68000: Bộ lưu điện thông minh UPS công suất 2200VA, điện áp 230V - SMT2200RMI2UC; APC/PH/XK
- Mã Hs 85044011: ST-15202: Bộ lưu điện công suất 5000VA, điện áp 230V- SUA5000RMI5U, hiệu APC/PH/XK
- Mã Hs 85044011: Thiết bị cấp nguồn hệ thống giải trí trên ghế máy bay; PN: 180729-101; SN: W1522010. Hàng đã qua sử dụng. NSX THALES./US/XK
- Mã Hs 85044011: Thiết bị lưu điện UPS SUA3000ICH, NH:APC. Đ/A:200-240V, 50/60Hz, CS:2700W, dùng để lưu trữ điện dự phòng nhằm duy trì hoạt động của thiết bị khi hệ thống điện gặp sự cố, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Tủ điện nguồn (không chất lỏng, không độc hại, không ắc quy) Model: AN19-24, 120W, 60Hz, 230V AC, 24V DC, 1.5A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044011: U0104-0018-19/Bộ lưu điện (1PA-0000651-00GV) Uninterruptible Power Supplies UPS ST425 (OSA MIV)(SG3525) 425VA 260W 120V (ES2.0 ST 440 OO G030), hàng mới 100%, p/o A4115-250900014/VN/XK
- Mã Hs 85044011: U0104-0037-12/Bộ lưu điện (1PA-0000511-E0GV) Uninterruptible Power Supplies UPS SX950U (OSA MIV) (SG3525) 950VA 510W 120VAC (ES2.0 EC 491 UU G030-2), hàng mới 100%, p/o A4115-250900070/VN/XK
- Mã Hs 85044011: U0104-0041-5/Bộ lưu điện (1PA-0000495-D0GV) Uninterruptible Power Supplies UPS ST900U (OSA MIV) 900VA 500W 120VAC (G030-2), hàng mới 100%, p/o A4115-250900037/VN/XK
- Mã Hs 85044011: U0104-0049/Bộ lưu điện (1B0-0000036-D0GV) BATTERY MODULE BP144VL2U01 (OSA MIV) 5K/6K 9AH 144V(60AMAX), hàng mới 100%, p/o A4115-250300008/VN/XK
- Mã Hs 85044011: UPS 2000VA loại nằm(Bộ lưu điện UPS APC SMC2000I-2U Smart-UPS C 2000VA RM 2U 230V, công suất: 2000VA/ 1300W, điện áp:230V), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044011: Z0000000-612996/Bộ cấp nguồn cho máy hủy kính tự động, model S8VK-C24024, điện áp: 24VDC, 10A, công suất: 240W (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 85044019: -/Bộ nguồn đèn led kèm cáp nguồn (phụ kiện đèn hồng ngoại) dùng trong phòng sạch để sửa lịnh kiện camera, hãng SX: OIT, date 2020, điện áp 220V thanh lý từ mục 46 TK 103124506222/KR/XK
- Mã Hs 85044019: 101106477V/Củ sạc dùng cho t/bị điện tử (điện thoại di động, máy tính bảng, máy tính), Input:100-240V, 50/60Hz, Output:20V, Dòng điện:5A.Công suất:100W.Model:A121B.Nhãn hiệu:Anker.Mới 100% (B121B141)/VN/XK
- Mã Hs 85044019: 101106533V/Củ sạc dùng cho t/bị điện tử (điện thoại di động, máy tính bảng, máy tính), Input:100-240V, 50/60Hz, Output:20V.Công suất:50W.Model:A121E.Nhãn hiệu:Anker.Mới 100% (B121E121)/VN/XK
- Mã Hs 85044019: 1170030025/Bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho thiết bị đầu cuối mạng(dùng cho thiết bị viễn thông), 100-270Vac, 50/60Hz 0.3A, DC12V, 1A, V30-V1000R120-012W0-IN, (SC198-I0), 8120000039941315. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: 1170030035/Bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho thiết bị đầu cuối mạng(dùng cho thiết bị viễn thông), 100-240V, 50/60Hz 1.3A Max, đầu ra 12V, 4 A, MS-V4000R120-050A0-GB(SC338-B0), 8120000042551315, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: 1170030041/Bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho thiết bị đầu cuối mạng(dùng cho thiết bị viễn thông), 100-240Vac, 50/60Hz 0.5A Max, DC12V, 1.5A, MS-V1500R120-018L0-US, (SC750-U1), 8120000043101315, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: 1170030111/Bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho thiết bị đầu cuối mạng(dùng cho thiết bị viễn thông), 100-240Vac, 50/60Hz 0.7A DC12V, 1.0A, MSS-V1000WR120-018I0-US, (SA411-U1), 8120000049111315, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: 204-00004-00/Nguồn cấp, điều hợp điện 24V 70W, UL, Model: AM7OU-240A-R. Nhà SX: PHIHONG TECHNOLOGY CO., LTD (Thuộc dòng hàng số 38, tờ khai số: 107334692401/E23 ngày 08/07/2025). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044019: 24-2198-07/Bộ chuyển đổi nguồn dùng cho máy trò chơi có trúng thưởng, input 100-240V~, 3A, 50-60Hz; output 24V, 9.58A, MODULE PRO S2 230W PSU W CORD ITALY (ĐGGC: 0.38 USD). Hàng mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 85044019: 25FDR120-24 PSS24-W/5/Bộ nguồn dùng để chuyển mạch dùng trong các thiết bị điện tử, chuyển từ điện áp xoay chiều sang một chiều, mới 100%, made in VN, không có nhãn hiệu/VN, FDR120-24 PSS24-W/5/VN/XK
- Mã Hs 85044019: 25FDR30-24 PSS24-W/1.3/Bộ nguồn dùng để chuyển mạch dùng trong các thiết bị điện tử, chuyển từ điện áp xoay chiều sang một chiều, mới 100%, made in VN, không có nhãn hiệu/VN, FDR30-24 PSS24-W/1.3/VN/XK
- Mã Hs 85044019: 25NHSD50-04824/Bộ nguồn dùng để chuyển mạch dùng trong các thiết bị điện tử, chuyển từ điện áp xoay chiều sang một chiều, mới 100%, made in VN, không có nhãn hiệu/VN, NHSD50-04824/VN/XK
- Mã Hs 85044019: 25SP118/Sản phẩm bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho thiết bị đầu cuối mạng, 8120000050652628, Switching wall mount Adapter, I/P:100~240Vac 50/60Hz 0.15A; O/P: 12V/0.5A, model: AD2072F20.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: 911010730030/Máy biến đổi tĩnh điện một chiều, Model TPS-15B, Thương hiệu Hongbo, điện áp 380V, công suất 15KVA, xuất t/lý từ m1 tk 103069338521, năm sx: 2011, hàng đã qua sd, 911010730030/CN/XK
- Mã Hs 85044019: 9B2-0001-0000010/Sạc không dây (3 in Wireless charger) dùng cho đồng hộ, điện thoại, Model: GP-PWU024WIABU, Điện áp đầu vào 12V/3A; 15V/3A(MAX), Công suất: 4W/5W/15W Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: 9B2-00E1-0000010/Sạc không dây (3 in 1 Wireless charger) dùng cho điện thoại, đồng hồ, tai nghe, Model: GP-PWU024WIABA, Điện áp đầu vào 12V/3A, 15V/3A; Công suất: 4W/5W/15W, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: AT3A103APKK02T23-25A/Bộ đổi nguồn cho thiết bị Wifi 131502407902J, model: 3A103-LDHL, mã hàng: AT3A103APKK02T23-25A, Điện áp: 12V - 2A, đầu cắm DC: 2.5mm*5.5mm*9.5 mm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85044019: AT3A103APKK04T23-25A/Bộ đổi nguồn cho thiết bị Wifi 131502408502J, model: 3A103-LDHL, mã hàng: AT3A103APKK04T23-25A, Điện áp: 12V - 2A, đầu cắm DC: 2.5mm*5.5mm*9.5 mm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85044019: Bộ cấp nguồn -48VDC, dùng cho tủ thiết bị truyền dẫn quang T740SW OCI, ký hiệu: PSU-S(B), S/N: 00068212A, hàng đã qua sử dụng, hãng sx: NEC Corporation, ko có chức năng mật mã dân sự và thu phát./JP/XK
- Mã Hs 85044019: Bộ cấp nguồn điện DC 4100W cho thiết bị định tuyến MX960, (P/N: PWR-MX960-4100-DC-BB, S/N: QCS2433V11M). NSX: Juniper Networks, Inc, hàng đã qua SD. TX sửa chữa không TN mục số 9-TK307150588200/IN/XK
- Mã Hs 85044019: Bộ nguồn chính hãng Raspberry, model: Raspberry Pi 4, cung cấp điện áp: 5.1V, dòng điện 3A, công suất: 15W, cổng kết nối: USB Type-C (bộ đổi nguồn điện cho máy vi tính Raspberry) -Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044019: E99-ABP090S-4C0VR/Bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho thiết bị đầu cuối mạng chuyển đổi từ AC 100-240V thành DC 54V/1.666A 90W, Brand: NETGEAR, Model: 2ABP090S, kiểu 4C0VR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: E99-ABP090S-4D0VR/Bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho thiết bị đầu cuối mạng chuyển đổi từ AC 100-240V thành DC 54V/1.666A 90W, Brand: NETGEAR, Model: 2ABP090S, kiểu 4D0VR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: E99-ACL068S-4D0VR/Bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho thiết bị đầu cuối mạng chuyển đổi từ AC 100-240V thành DC 54V/1.25A 68W, Brand: NETGEAR, Model: 2ACL068S, kiểu 4D0VR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: E99-ACL068S-4E0VR/Bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho thiết bị đầu cuối mạng chuyển đổi từ AC 100-240V thành DC 54V/1.25A 68W, Brand: NETGEAR, Model: 2ACL068S, kiểu 4E0VR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: E99-AFS0273-4B0BR/Bộ cấp điện (biến đổi dòng điện và cấp điện cho sản phẩm), Input 100-120V Output 5V/3A 9V/3A 12V/2.25A 27W, Brand: NETGEAR, Model: 2AFS0273C, kiểu 4B0BR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: E99-G4H100D-4A1CW/Bộ cấp điện G4H100D(biến đổi dòng điện và cấp điện cho sản phẩm), Input 100-240V Output 5V-3A/9V-3A/15V-3A/20V-5A+2* 5V-1A Max110W, Brand: ASUS, Model: AC100-05, kiểu4A1CW, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: GH44-03331A EP-T6010(JBE)/GH44-03331A EP-T6010(JBE) For Gift/Sạc pin của điện thoại và máy tính, điện áp đầu vào:100-240V, điện áp đầu ra: 5V-9V, công suất 15-25W (không bao gồm dây cáp)/VN/XK
- Mã Hs 85044019: HKAP21301A-12US/Bộ sạc điện thoại di động (có dây), (Cổng A/ C-output- 5.25V, 2.4A) - Item code: 10529410MILT (C41) USB-A+C CHARGER. ĐGGC: 0.8 USD, mã BOM: 801.03.01186. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: HKWP21481-05L/Bộ sạc điện thoại di động (không dây và có dây), (Cổng C-output- 5.25V, 2.4A) - Item code: 10502382MILT. USB- C/QI charging kit. ĐGGC: 0.8 USD, mã BOM: 801.03.01185. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: LXTE0461/Bộ sạc không dây bao gồm 1 sạc không dây, 1 dây sạc và 1 củ sạc, dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, đ/áp ko quá 1000V, Model:L338WC006-CS-R, hiệu: Utilitech, L338WC006-CS-R (6305718), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: LXTE1904/Củ sạc tường kèm 1 dây cáp, dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, điện áp không quá 1000V, model: WIAWHT100028662, hiệu: Onn, L3TWC473-CS-R-US (WIAWHT100028662), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: LXTE1910/Củ sạc trên ô tô đã gắn một dây cáp, dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, điện áp không quá 1000V, model: WIBBLK100018813, nhãn hiệu: Onn, L3TWC489-CS-R-US (WIBBLK100018813), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: LXTE1913/Củ sạc trên ô tô kèm 1 dây sạc, dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, điện áp không quá 1000V, Model: WIBWHT100018817, nhãn hiệu: Onn, L3TWC487-CS-R-US (WIBWHT100018817), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: LXTE3379/Bộ sạc không dây bao gồm 1 sạc không dây, 1 dây sạc, 1 củ sạc, dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, điện áp<1000V, Model: WIABLK100139814, hiệu: Onn, L3TWC520-CS-R-US (WIABLK100139814), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: NW-120A12-AAAA/Nguồn điện dùng cho thiết bị viễn thông(Nguồn cấp điện) 120W, điện áp từ 100 -240V dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100%, P/N: 131600000222A(8035-7239-00V)/VN/XK
- Mã Hs 85044019: NW-150B12-AAAA/Nguồn điện dùng cho thiết bị viễn thông(Nguồn cấp điện) 150W, điện áp từ 100 -240V dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100% P/N 131600000237A(8035-7178-00V)/VN/XK
- Mã Hs 85044019: NW-260C01-AAAA/Nguồn điện dùng cho thiết bị viễn thông(Nguồn cấp điện) 260W, điện áp từ 100 -240V dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100%, P/N: 131600000266A(8035-7318-00V)/VN/XK
- Mã Hs 85044019: NW-370A01-AAAE/Nguồn điện dùng cho thiết bị viễn thông(Nguồn cấp điện) 370W, điện áp từ 100 -240V dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100%, P/N: 131600000275A(8035-7314-00V)/VN/XK
- Mã Hs 85044019: NW-460B01-AAAA/Nguồn điện dùng cho thiết bị viễn thông(Nguồn cấp điện) 460W, điện áp từ 100 -240V dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100%, P/N: 131600000300A(9035-0016-00W)/VN/XK
- Mã Hs 85044019: NW-850A01-AAAA/Nguồn điện dùng cho thiết bị viễn thông(Nguồn cấp điện) 850W, điện áp từ 100 -240V dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100%, P/N: 131600000414A(8035-7131-00V)/VN/XK
- Mã Hs 85044019: PA-1650-58VA/Bộ cấp nguồn O/P 5.0V-3.0A, 9.0V-3.0A, 12.0V-3.0A, 15.0V-3.0A, 20.0V-3.25A, 5.0V/15.0W, 20.0V/65.0W I/P 100-240V~1.6A 50-60Hz (model PA-1650-58, dùng cho máy tính, sạc qua dây dẫn), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: PA-1650-88VJ/Bộ nạp điện máy tính Output 5.0V~3.0A/15.0W, 15.0V~3.0A/45.0W, 9.0V~3.0A/27.0W, 20.0V~3.25A/65.0W Input 100-240V~1.7A 50/60Hz, model LA65NM190 (MSC: PK10001F8GL, sạc qua dây dẫn), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: S-901-KA08-013-25-12/Củ sạc điện thoại trên ô tô, không kèm dây model EK1C1A32C11, màu trắng, đầu vào DC 12-24V, đầu ra USB-C 5V-3A, USB-A 5V-2.4A (tái xuất mục 1 TK 107850892662/G13 ngày 30/12/2025)/VN/XK
- Mã Hs 85044019: S-901-KA14-002-25-12/Củ sạc điện thoại trên ô tô, không kèm dây model EK2C40C11, màu trắng, đầu vào DC 12-24V, đầu ra 40W Max (tái xuất mục 2 TK 107850892662/G13 ngày 30/12/2025)/VN/XK
- Mã Hs 85044019: Sạc dự phòng mini, model 991155046, vỏ nhựa, có đèn pin, kt8.3x3.5x2.5cm, DL 4500mAh, cápUSB-C dài 50cm, TypeC inputDC 5V/2A, output1:Lightning DC 5V/2A, dài15cm, output2:TypeC DC5V/2A, hiệu PRIMARK.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85044019: Thiết bị nguồn cấp điện (không liên tục) dùng cho bộ điều khiển logic khả trình PLC (là thiết bị xử lý dữ liệu tự động), điện áp 100-240 VAC, MODEL MS2-H50, hãng Keyence, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044019: V0005552/0432-055N0SM/Bộ chuyển đổi điện, dùng cho thiết bị viễn thông/ADP 12V/1.5A 2P FIX US VI./NSX: JAMA Technology(HongKong) Co., Ltd. Hàng mới 100%. Xuất từ 106263623540 dòng 1/CN/XK
- Mã Hs 85044019: VN-POWER/20211-000960B000/Nguồn điện dùng cho thiết bị viễn thông, (thiết bị chuyển nguồn), 950W, ĐA đầu vào:100-240V, 50-60 Hz, đầu ra: 12V~55V, mới 100% (hàng thuộc dòng 2 của TKN 107697171960)/VN/XK
- Mã Hs 85044019: WB-24M12FU-CFAB/Nguồn điện dùng cho thiết bị viễn thông, (Bộ đổi nguồn ADS 24W), điện áp đầu vào: 100-240 VAC, 50-60 Hz, đầu ra: 12V/2A, PN: 131502403014J, hàng mới 100%(8033-3726-00V)/VN/XK
- Mã Hs 85044020: Bộ kết nối tín hiệu dòng điện sử dụng cho ổn định hình ảnh chống rung Lynx Mainboard.S/n:691V2-7E9C01-1000063/ 691V2-7E9C01-1000066. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85044020: Bộ nguồn sạc điện, Model: IVP0800, CS: Input:1Px 100-240VAC 50-60Hz 0.2A, Output: 8V/0.6A (dùng sạc pin)-Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044020: Bộ phận sạc pin cho dụng kéo hàng tự động trong phòng sạch/VN/XK
- Mã Hs 85044020: Bộ sạc ắc quy, nhãn hiệu: Wanlesanhe, model: WLSH-20S, điện áp vào: 100-220VAC, dòng sạc: 12V-8A, ắc quy tương thích: 4Ah-100Ah -Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044020: Máy nạp Ắc quy hiệu Alpha Lithium, Công suất thiết kế: 72V/150Ah/5hr, Kiểu cell: ALPHA72150, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: ./Bộ nguồn dạng tĩnh, loại LRS-35-24 hãng sản xuất MEAN WELL, chất liệu Nhôm, Mục 7, TK:105634803410.ĐQSD/TW/XK
- Mã Hs 85044030: ./Bộ nguồn(là thiết bị chỉnh lưu) dùng để cấp điện cho các thiết bị thử nghiệm. Model:Preen AFV-S-2500, 220V, 2.5kW, nsx:Eps Power Co., Ltd.nsx 2024, hàng cũ, xuất từ dòng 36 của TK 106534465000/CN/XK
- Mã Hs 85044030: 11-406-00030-01/Bộ chỉnh lưu, dùng cho bản mạch điện tử, Model: RYBS3010, Hàng mới 100%, Code: 11-406-00030-01/CN/XK
- Mã Hs 85044030: 1212998-AP-1004AH/Bộ chuyển đổi điện áp, dùng lắp ráp trong máy lọc không khí/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 1229511-AP-1018F CLASSIC/Bộ chuyển đổi điện áp, dùng lắp ráp trong máy lọc không khí/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 1231586-APMS-1020A/Bộ chuyển đổi điện áp, dùng lắp ráp trong máy lọc không khí/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 1235003-CHP-7211N/Bộ chuyển đổi điện áp, dùng lắp ráp trong máy lọc không khí/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 1235003-ICON2.0 CHP/Bộ chuyển đổi điện áp, dùng lắp ráp trong máy lọc không khí/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 1237322-CHP-5721L/Bộ chuyển đổi điện áp, dùng lắp ráp trong máy lọc không khí/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 1237811-BIDETMEGA 500S/Bộ chuyển đổi điện áp dùng cho lắp ráp bồn cầu thông minh/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 1238276-CHP-7212N/Bộ chuyển đổi điện áp, dùng lắp ráp trong máy lọc không khí/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 1806702/Bộ sạc pin 60V, Input 120V AC 50/60Hz 6.5A, Output 60V DC 10A, model CH60V600, nhãn hiệu Greenworks, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 189783P/Thiết bị cung cấp nguồn điện. KFD2-EB2/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 189784P/Thiết bị cung cấp nguồn điện. KFD2-EB2.R4A.B/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 240660P/Thiết bị cung cấp nguồn điện. KFD2-EB2.SP/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 240662P/Thiết bị cung cấp nguồn điện. KFD2-EB2.R4A.B.SP/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 25/SP104/Bộ chỉnh lưu cho xe gắn máy, Model: FH027AA(EX)/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 25/SP72/Bộ chỉnh lưu cho xe gắn máy, Model: FH024AA(EX)/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 25/SP86/Bộ chỉnh lưu cho xe gắn máy, Model: FH032BA(EX)/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 25/SP87/Bộ chỉnh lưu cho xe gắn máy, Model: FH027EA(EX)/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 25/SP88/Bộ chỉnh lưu cho xe gắn máy, Model: FH027ED(EX)/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 25/SP89/Bộ chỉnh lưu cho xe gắn máy, Model: FH027AA(EX)/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 26/SP01/Bộ chỉnh lưu cho xe gắn máy, Model: FH027ED(EX)/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 26/SP03/Bộ chỉnh lưu cho xe gắn máy, Model: FH027EA(EX)/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 26/SP04/Bộ chỉnh lưu cho xe gắn máy, Model: FH032BA(EX)/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 26/SP06/Bộ chỉnh lưu cho xe gắn máy, Model: FH027AA(EX)/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 2866802-Bộ chỉnh lưu nguồn QUINT-PS/ 3AC/24DC/40, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: 2901498VT/Bộ sạc Charger nhãn hiệu ECHO, model: LC-56V5A2AB, input: 120V AC 50/60Hz 10A, output: 56V 10A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: 3.07.0048-1./Bộ sạc dùng cho Pin Lithium của xe điện sân golf 4 chỗ, hiệu: EVOLUTION, điện áp vào:110-220VAC, điện áp ra:48VDC, công suất: 1200W. Mới 100%19 TKNK 107232834221/CN/XK
- Mã Hs 85044030: 3.07.0048-1/Bộ sạc dùng cho Pin Lithium của xe điện sân golf 4 chỗ, hiệu: EVOLUTION, điện áp vào:110-220VAC, điện áp ra:48VDC, công suất: 1200W. Mới 100%32 TKNK 107227694231/CN/XK
- Mã Hs 85044030: 3AD-AC0003/Bộ chuyển đổi điện áp, dùng sx hàng đtử tminh, mới 100%, APS-V010050200W-G, 3AD-AC0003, TX 1p mục 1, TK106614278850/E31/CN/XK
- Mã Hs 85044030: 445W5160P001_VN|DM/Bộ chỉnh lưu, điện áp <1000V. Dòng hàng 15 TKN 107579943920. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: 448W8610G002_VN|DM1/Thiết bị sạc ác quy, gồm bo mạch và chân đế, điện áp đầu vào 230VAC/1.6A, đầu ra 6-12VDC/2A. Dòng hàng 6 TKN 107579943920. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: 500089434/Power Supply, for Ionizer (SIMCO ION system), used in STHI machine, made of PCB, 24VDC 7W, adaptor convert 220V AC to 24VDC./SG/XK
- Mã Hs 85044030: 500222612/Switched-Mode Power Supply (SMPS) Universal, 600W, +/-48V/+/-15V, Alpha II-650 series by TDK-Lambda Brand/SG/XK
- Mã Hs 85044030: 500243404/POWER SUPPLY THERMAL 48VDC 2000W/SG/XK
- Mã Hs 85044030: 500422253/AC regulated power supply, power output 3.2KW, voltage 48V, accuracy/precision 1.0%, used in machine/SG/XK
- Mã Hs 85044030: AUAD- Bộ biến điện (adapter và dây cáp dài), dùng trong nôi tự động, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: BCL/Bộ chỉnh lưu, dùng gắn vào bo mạch ổ cắm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: BIẾN ÁP CÁCH LY 220V-48V-2KVA, nhãn hiệu: Chengsheng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: Bộ chỉnh lưu dùng cho van xả tự động dạng âm tường của tiểu nam loại TT5705 dùng biến đổi nguồn điện từ dòng điện xoay chiều 220V sang dòng điện một chiều và ổn định điện áp/CN/XK
- Mã Hs 85044030: Bộ đổi nguồn 24V/1.5A, là bộ chỉnh lưu dùng để biến điện xoay chiều 220V AC sang một chiều 24V/1.5A, sử dụng cho máy lọc nước, vỏ bằng nhựa, KT:180 x 120 x 80mm, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: Bộ đổi nguồn 36V/2A, là bộ chỉnh lưu dùng để biến điện xoay chiều 220V AC sang một chiều 36V/2A, sử dụng cho máy lọc nước, vỏ bằng nhựa, KT:180 x 120 x 80mm, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: Bộ đổi nguồn;NED-35B;Input:100-240VAC, 0.9A;Output:V;L1:+5V, 2.2A;+24V 1A, 35W;Dùng chuyển đổ dòng xoay chiều thành dòng 1 chiều 24V để cung cấp điện cho linh kiện điện tử; Năm sx 2025;hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: Bộ nguồn cấp điện, loại chỉnh lưu, dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, chuyển đổi nguồn đầu vào từ 100-240VAC sang 24VDC, công suất 100W, model: S8FS-C10024. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: Bộ nguồn chỉnh lưu 1500W 48V cung cấp điện dùng cho máy cộng hưởng từ (DC Power Supply Tray Assembly for PHPS-Lite). Item Number: 5351002, NSX: SHANGHAI SK TRANSFORMER CO LTD. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: CH80600A1/Bộ sạc pin 82V, Input 120V AC 50/60Hz 7A, Output 82V DC 8A, model CH80600, nhãn hiệu Greenworks, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: Chỉnh lưu GE3Z500-A, mã 310497, dùng cho hệ tời điện. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 85044030: Chỉnh lưu MH-20T, điện áp 220V 0.8A, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: Chỉnh lưu phanh Sew BGE1.5, biến đổi ACthành DC cấp nguồn cho các cuộn phanh, đ/a:150 - 500VAC, dòng điện:1.5A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: Cục nguồn cây máy tính HP sử dụng với sạc chân nhỏ input: 100-240V 1.6A 50-60Hzoutput: 19.5v 3.33A/CN/XK
- Mã Hs 85044030: E14193/Bộ chỉnh lưu MSE1PJHM3J/89A, điện áp 1W, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất Vishay, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: ECD-PT-772/Linh kiện kiểm soát điện áp bộ phận của bộ gia nhiệt (dùng cho thuốc lá điện tử). Hàng mới: 100%, UCLAMP0541Z, EC09-00001B.TX theo mục 12 TKN:107245093430/CN/XK
- Mã Hs 85044030: ECD-PT-779/Linh kiện chuyển dòng điện bộ phận của bộ gia nhiệt (dùng cho thuốc lá điện tử). Hàng mới: 100%, JW5520S, EC92-00005B.TX theo mục 1 TKN:107359223900/CN/XK
- Mã Hs 85044030: EP06-004156C/Bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho đầu thu, điện áp đầu vào 100V-240V, dòng điện đầu vào 1.8A. Hàng mới 100%.Xuất bảo hành.Lấy từ mục 1 TK 107861418560/E11/CN/XK
- Mã Hs 85044030: EP06-004324A/Bộ chuyển đổi nguồn điện DPS-650AB-16 D(chuyển điện áp xoay chiều thành 1 chiều) dùng cho đầu thu, đ/á vào 100-240V, ra 12V, AC:8A, DC:52.5A, P= 650W.Xuất BH.Từ mục 2 TK 107778559600/E11/CN/XK
- Mã Hs 85044030: EP44-00253A/BỘ BIẾN ĐỔI DÒNG ĐIỆN XOAY CHIỀU SANG DÒNG MỘT CHIỀU/CN/XK
- Mã Hs 85044030: FEVC273/Bộ sạc Nova 140W PD3.1(bộ chinh lưu), PN A3-2FXNNOV-D401, để cấp nguồn điện cho cả laptop, tablet, điện thoại, Input:100-240V, 50-60Hz, 2A;Output:28V-5A/20V-5A/15V-3A/9V-3A/5V-3A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: GTF9V1C-CI-EU-WH-Y05/Bộ chỉnh lưu dùng để sạc camera, chuyển đổi nguồn điện từ AC 100-240V xoay chiều sang 9V một chiều, là phụ kiện của camera, dùng trong sx.ADAPTER, NSX: Group Intellect, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: GTF9V1C-CI-UK-WH-Y05/Bộ chỉnh lưu dùng để sạc camera, chuyển đổi nguồn điện từ AC 100-240V xoay chiều sang 9V một chiều, là phụ kiện của camera, dùng trong sx, NSX: Group Intellect, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: K00550610: Bộ đổi nguồn của máy in mã vạch, điện áp 19V/MY/XK
- Mã Hs 85044030: K00587902: Bộ đổi nguồn của máy in mã vạch, điện áp 15V/CN/XK
- Mã Hs 85044030: Mạch chỉnh lưu PLDU40-1000, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: Máy nạp pin lithium kỹ thuật số dùng cho xe nâng điện 48V150A, KT:450mm*200mm*380mm, Điện áp vào 380V ra:48V, công suất:9KW, hiệu:ZAPY. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: MB10-8A-6U6V-GT/Sạc ắc quy ChargerPro 10, 10AMP, 1Bank, 10A, 12V 2710A, 12V, cs 10A, hiệu GUEST, MB10-8A-6U6V-GT/VN/XK
- Mã Hs 85044030: MB40-1C-6U9V-PM/Sạc ắc quy ProMariner ProNautic Professional 1240P, 63140, 12V, cs 40A, 3 bank, hiệu ProMariner, MB40-1C-6U9V-PM/VN/XK
- Mã Hs 85044030: MB5-2C-6U6V-GT/Sạc ắc quy ChargePro 5/5/5, 15AMP, 3Bank, 15A, 12V 2713A, cs 15A, hiệu GUEST, MB5-2C-6U6V-GT/VN/XK
- Mã Hs 85044030: MB60-1C-6U9V-PM/Sạc ắc quy ProMariner ProNautic Professional 1260P, 63160, 12V, cs 60A, 3 bank, hiệu ProMariner, MB60-1C-6U9V-PM/VN/XK
- Mã Hs 85044030: MOT-TP08-120/Bộ adapter chuyển đổi nguồn điện (dùng lắp trong ghế sofa), đầu vào 100-240V, đầu ra 29V, model ZB-H290020_A, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: MOT-TP19-120/Bộ adapter chuyển đổi nguồn điện (dùng lắp trong ghế sofa), đầu vào 100-240V, đầu ra 29V, Model: MOT-TP19-120/CN/XK
- Mã Hs 85044030: NGUỒN 933 5V 2A 10W; Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: Nguồn cửa từ DC12V3A, đ/áp vào AC100-240V, 50-60Hz, đ/áp ra DC 12V, 3A, công suất 36W, 86x58x32mm, là bộ chỉnh lưu chuyển đổi từ dòng xoay chiều thành dòng 1 chiều, NSX YueGang, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: Nguồn sạc model ZXD-2410 dùng cho thiết bị khử tĩnh điện ST101E, điện áp đầu vào: 100-240V, điện áp đầu ra: 24VDC, 1A, dây dài 3m, nsx: Sidike Technology (Guangdong) Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: Ổn áp(hiệu robot), 1 pha, điện áp 220V/110V, công suất 5KVA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: P/N: 1A016315R - Bộ chỉnh lưu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: P/N: 1A017429 - Bộ chỉnh lưu, dùng cho xe máy Piaggio, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 23, Tờ khai nhập số:107654564030/A41/IN/XK
- Mã Hs 85044030: P/N: 58090R6 - Bộ chỉnh lưu, dùng cho xe máy Piaggio, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 10, Tờ khai nhập số:107807348020/A41/CN/XK
- Mã Hs 85044030: P/N: 883878 - Bộ chỉnh lưu, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 29, Tờ khai nhập số:107672834840/A41/CROATIA/HR/XK
- Mã Hs 85044030: P/N: B043488 - Bộ chỉnh lưu, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 19, Tờ khai nhập số:107724972350/A41/JP/XK
- Mã Hs 85044030: P360/Module chỉnh lưu, 1R483500E3, HF.YN02130938-01. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: P407/Module chỉnh lưu, 1R482000E3, HF.YN02130990-01. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: POWER RECTIFIIER- Thiết bị chỉnh lưu điện sử dụng trên tàu biển, Pn: 0625067, Type: Unit-4, Maker: Ugteck Marine. Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 85044030: SA-B0680KB(60W)/Bộ sạc nguồn cho bình nóng lạnh; điện áp đầu vào định mức: AC:220V or DC: 310V; điện áp đầu ra định mức: 24V, 2.5A, 60W, giá gia công 0.309USD/PCE/VN/XK
- Mã Hs 85044030: SẠC ANKER ZOLO 1C 20W A2699 Trắng (công suất 20W, điện áp vào 100-240V 0.6A 50/60Hz, điện áp ra 5V/3A, công nghệ sạc nhanh và bảo vệ quá áp) hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: SẠC NHANH 18V (MAKITA), MODEL: DC18RC. HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: SẠC NHANH 40V (MAKITA), MODEL: DC40RA. HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044030: SE03P1KUFC/NHK/Mô-đun nguồn cho trạm sạc xe điện (SE03P1KUFC/NHK). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: SE05Q1KUFA/WIC/Mô-đun nguồn cho trạm sạc xe điện (SE05Q1KUFA/WIC). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: SRT3000RMXLI/Bộ lưu điện UPS công suất 3000VA, điện áp 230V_SRT3000RMXLI. Hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 85044030: Thiết bị chỉnh lưu điện sử dụng trên tàu biển._POWER RECTIFIIER, Pn: 0625067, Type: Unit-4, Maker: Ugteck Marine, Origin: Singapore. Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 85044030: Thiết bị solar - Bộ chuyển mạch 2 nguồn tự động, sử dụng đảo nguồn điện mặt trời và điện lưới, 125A 4P model: VGSL4-125, , hiệu: VEGA, Hàng mới 100% - VEGA/CN/XK
- Mã Hs 85044030: Tiết chế chỉnh lưu, số parts: 31600-K45-N41, model: Winner, phụ xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: TSMAPCW0088V/Bộ chuyển đổi điện áp, dùng lắp ráp trong bồn cầu thông minh, 1240739 RCBP-30WK (ETIQUETTE)/VN/XK
- Mã Hs 85044030: TSMAPCW0094V/Bộ chuyển đổi điện áp, dùng lắp ráp trong máy lọc nước (1241193- CP-7220N)/VN/XK
- Mã Hs 85044030: TSMAPDH0002V/Bộ chuyển đổi điện áp, dùng lắp ráp trong máy lọc không khí, RDAP-13WK SMPS/VN/XK
- Mã Hs 85044030: Tủ chỉnh lưu cho các thiết bi mạ KL, model:PE4606-2, đ.áp:10V/500A, dùng để đ.chỉnh cường độ d.điện, NSX: Plating Electronic.Hàng đã qua s.dụng, xuất trả thiết bị đồng bộ từ DH 1 TK-107657577160/E13)/DE/XK
- Mã Hs 85044030: V0005441/0717-005W000/Bộ chỉnh lưu/BRIDGE RECTIFIER LMBS-1./NSX:MCC. Hàng mới 100%. Xuất từ 106702029820 dòng 35/CN/XK
- Mã Hs 85044030: WWPW0507N-05202505/Bộ đổi nguồn của máy in mã vạch/CN/XK
- Mã Hs 85044030: WWPW45400-05202505/Bộ đổi nguồn của máy in mã vạch/CN/XK
- Mã Hs 85044030: WWPW4540N-08202508/Bộ đổi nguồn của máy in mã vạch/CN/XK
- Mã Hs 85044030: WWPW45F0N-07202505/Bộ đổi nguồn của máy in mã vạch/VN/XK
- Mã Hs 85044030: Y2616453000101/Mạch chỉnh lưu chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành 1 chiều, điện áp 120-240V(hiệu: Deltrol, part/: 70090-41), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: Y2616453000401/Mạch chỉnh lưu chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành 1 chiều, điện áp 120-240V(hiệu: Deltrol, part/: 70090-42), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: Y2616453000501/Mạch chỉnh lưu chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành 1 chiều (part/: 80019-40; hiệu: Deltrol), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: Y2616453000901/Mạch chỉnh lưu chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành 1 chiều, điện áp 120-240V(hiệu: Deltrol, part/: 80025-40), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: Y2616453001101/Mạch chỉnh lưu chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành 1 chiều (part/: 70094-41, hiệu: Deltrol), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044030: Z0000002-305810/Máy chỉnh lưu [MRM-30020-B], điện áp 30V, dòng điện 2000A. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 85044040: 100100024/Tổ hợp bộ biến tần 120V/60Hz/1800W/5000RPM. Mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107788946310, dòng hàng số 25/CN/XK
- Mã Hs 85044040: 2918203/Bộ nghịch lưu điện một chiều sang điện xoay chiều (Inverter), điện áp vào 24VDC, công suất 200W, model KIV 1024-06, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 2958402AZ/Bộ chuyển đổi dòng điện 1 chiều 80V DC 6A sang xoay chiều 120V AC 60 Hz 3A 300W, IV80A00 nhãn hiệu Greenworks Pro, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 30043-Y9X1510-00A0/ Biến tần 7.0/7.5kW_120/240V_60Hz (N17920031-VN). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 30043-YDR0310-00A0/ Biến tần 3.0/3.3kW_120V_60Hz (N13120225-VN). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 30043-YNB0110-00A0/ Biến tần 6.8/7.5kW_120V/240V_60Hz (N17920030). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 30043-YS50112-0000/ Biến tần 3.2/3.5kW_120V_60Hz (N13120293-VN). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 30043-YWD0110-0000/ Biến tần 3.8/4.2kW_120V_60Hz (N14120109). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 49573/Sạc không dây chưa gắn đầu kết nối dùng cho thiết bị đeo tay thông minh, loại ASS'Y COIN_EP_OL300/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 5090102439/Máy biến tần (660900273-0001)TJ858-3K9LCYN-126-A01 (TJ858-3K9LC-126-A01), TG7M_3.9KW 60Hz 120V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 5090102440/(100874316) (TJ858-6KDJYN-246-C01)-TJ858-6KDJ-246-C01 Bộ biến tần 120V/240V/60Hz/6000W/4000RPM. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 5090102448/Máy biến tần TJ858-3K5JDYN-126-A02 (TJ858-3K5JD-126-A02), 033027/3.5KW120V-02.002.01.12.05.024. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 5090103226/(100871796) TJ858-6KDJYN-245-A01(TJ858-6KDJ-245-A01) Bộ biến tần 240V_50Hz_6KW_24V. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 5090104320/Máy biến tần TJ858-8K5SCYN-246-C01 (TJ858-8K5SC-246-C01, 20136-01149-00) 8.5KW/120V240V/60HZ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 51180324145/Bộ nghich lưu vi mô, model DS3, điện áp đầu vào tối đa 60 VDC, công suất đầu ra tối đa 880VA, nhãn hiệu APsystems, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 51240607221/Bộ nghịch lưu vi mô 3 pha APsystems, Model QT2-480, điện áp đầu vào tối đa 60VDC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 660900289-0001/ Bộ biến tần 7kW_120V/240V_60Hz(N17920049). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 9091030003/Bộ nghịch lưu (Chuyển đổi dòng điện 1 chiều sang dòng điện xoay chiều) sử dụng cho ô tô điện/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 9091030004/Bộ nghịch lưu (Chuyển đổi dòng điện 1 chiều sang dòng điện xoay chiều) sử dụng cho ô tô điện/VN/XK
- Mã Hs 85044040: 9091030027/Bộ nghịch lưu (Chuyển đổi dòng điện 1 chiều sang dòng điện xoay chiều) sử dụng cho ô tô điện/VN/XK
- Mã Hs 85044040: AIMS100-6159890/Bộ nghịch lưu, 100W, điện áp đầu vào: 12V, điện áp đầu ra:120V, công suất: 100W, dùng để biến đổi dòng điện DC thành AC. Hàng mới 100%(GMF29L41220)/VN/XK
- Mã Hs 85044040: AIMS150C-6159891/Bộ nghịch lưu, 150W, điện áp đầu vào: 12V, điện áp đầu ra:120V, công suất: 150W, dùng để biến đổi dòng điện DC thành AC. Hàng mới 100%(GMF29L61220)/VN/XK
- Mã Hs 85044040: AIMS150S-6159892/Bộ nghịch lưu, 150W, điện áp đầu vào: 12V, điện áp đầu ra:120V, công suất: 150W, dùng để biến đổi dòng điện DC thành AC. Hàng mới 100%(GMF29L51220)/VN/XK
- Mã Hs 85044040: Biến tần (Bộ nghịch lưu) LSLV0004G100-2EONN, điện áp 200-240V, dùng trong máy công nghiệp, nhãn hiệu LS, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 85044040: BIẾN TẦN (INVERTER)CHẤT LIỆU: BO MẠCH PCB, TỤ ĐIỆN, RƠ-LE, BIẾN ÁP, MÚT DẪN ĐIỆN- MODEL: TCB38-120-2000CH, NHÀ SẢN XUẤT: CÔNG TY TNHH GIGA ELECTRONICS (VIỆT NAM), HÀNG MẪU- MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: Biến tần model: VFS15-4110PLY-A8 (3PH, 380/480, 50/60Hz) dùng cho tời điện, hiệu Toshiba, mới 100% (bộ/cái)/IN/XK
- Mã Hs 85044040: Biến tần VFD2A8MS21ANSAA, điện áp vào 1 pha 220VAC, điện áp ra 3 pha 220VAC, dòng điện 3.2/2.8A, công suất 0.4kW, dùng cho máy cấp hàng tự động, . Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044040: Bộ đổi nguồn, LRS-50-24, (thông số kt: điện áp 24V, dòng điện 2.2A, Công suất 50W), Dùng chuyển đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều.năm sx 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044040: Bộ nghịch lưu - INVERTER SG150CX, kèm phụ kiện, nhãn hiệu: SUNGROW, điện áp: 1100V, công suất 150 KW, dùng trong nhà xưởng, mới 100% (1SET=1PCE)/CN/XK
- Mã Hs 85044040: Bộ nghịch lưu (biến tần Inverter) dùng trong hệ thống điện mặt trời, Model: S6-EH1P5K-L-PLUS, công suất 5KW, 1 pha, hiệu Solis(tạm xuất mục 11 tk 106485796430/A11, 08/08/2024)/CN/XK
- Mã Hs 85044040: Bộ nghịch lưu 20V, model 6070, nhãn hiệu Hyper Tough. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: Bộ nghịch lưu điện năng lượng mặt trời hòa lưới lưu trữ model:SPE 6000TL HVM G2, công suất 6kW, điện áp 1 pha, nsx:SHENZHEN GROWATT NEW ENERGY CO., LTD(xuất trả 1 phần DH1 TK10702786475/A11)/CN/XK
- Mã Hs 85044040: Bộ Nghịch Lưu SGD7S-5R5A00A, công suất: 0.75 kW. Điện áp: 200 V, kích thước (không bao gồm hộp): Rông - Cao - Sâu: 700-168-180 mm, hãng xản xuất: Yaskawa, năm sản xuất: 2025. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85044040: Cáp sạc từ tính, dùng cho Apple watch; Part No: VN661-30395; SVC, MAG FAST CHRGR, ALUM, BRAIDED, USB-C, 1M; hãng SX: Apple; hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 85044040: Cục sạc. model: NDR-120-24, nhãn hiệu: Mean Well, 24V, 5A, 120W;Dùng để chuyển đổi điện áp từ 220V xuống 24V; năm sản xuất 2025; hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044040: GH96-15356A-EP-OR900/Thiết bị sạc không dây của thiết bị đeo tay thông minh/VN/XK
- Mã Hs 85044040: GH96-17242A-EP-OL300/Thiết bị sạc không dây của điện thoại và thiết bị đeo tay thông minh/VN/XK
- Mã Hs 85044040: GH96-17243A-EP-OL300/Thiết bị sạc không dây của thiết bị đeo tay thông minh/VN/XK
- Mã Hs 85044040: GH96-17244A-EP-OL300/Thiết bị sạc không dây của thiết bị đeo tay thông minh/VN/XK
- Mã Hs 85044040: GH96-17245A-EP-OL300/Thiết bị sạc không dây của thiết bị đeo tay thông minh/VN/XK
- Mã Hs 85044040: GH96-17246A-EP-OL300/Thiết bị sạc không dây của điện thoại và thiết bị đeo tay thông minh/VN/XK
- Mã Hs 85044040: J0065/Bộ biến tần 120V/60Hz/2200W/5000RPM. Mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107764414110, dòng hàng số 2/VN/XK
- Mã Hs 85044040: J0342/Bộ biến tần 120V/60Hz/1800W/4500RPM. Mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107788946310, dòng hàng số 26/CN/XK
- Mã Hs 85044040: Linh kiện dùng cho máy ép nhựa: Bộ nghịch lưu, mã linh kiện: E0000443H, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044040: Linh kiện SX Tủ Lạnh:IB Box- Bộ nghịch lưu (0060880317) (1 Bộ = 1 cái), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044040: Máy biến tần 1.8KW/120V/60HZ (20136-01122-00), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: Máy biến tần 8.2KW/120V240V/60HZ (20136-01008-01).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: Máy biến tần cho máy phát điện chuyển đổi năng lượng gió E138, 400V/0.75kW, P/N: ACS880-104LC-0860A-7ABB826216 SAP: 1057860.Hàng mới 100%/FI/XK
- Mã Hs 85044040: Mô đun nghịch lưu của biến tần (6SL3120-1TE21-0AD0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất, thuộc mục 1 TK 107827827810/DE/XK
- Mã Hs 85044040: PAD5000-2601/Bộ nghịch lưu - POWER INVERTER TOOLS, dùng cho dụng cụ làm vườn, model: PAD5000, điện áp DC56V/AC120V, hiệu: EGO. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: PAD5000-2602/Bộ nghịch lưu - POWER INVERTER TOOLS, dùng cho dụng cụ làm vườn, model: PAD5000, điện áp DC56V/AC120V, hiệu: EGO. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044040: SE100K-TW00IBNE4-VER2601/Bộ nghịch lưu PN/SE100K-TW00IBNE4/VN/XK
- Mã Hs 85044040: SE100K-US08IBNZ4-VER2601/Bộ nghịch lưu PN/SE100K-US08IBNZ4/VN/XK
- Mã Hs 85044040: SE33.3K-RW00IBNM4-VER2601/Bộ nghịch lưu PN/SE33.3K-RW00IBNM4/VN/XK
- Mã Hs 85044040: SESUK-AUR0INNN4-VER2601/Bộ nghịch lưu PN/SESUK-AUR0INNN4/VN/XK
- Mã Hs 85044040: SESUK-RW00INNN4-VER2403/ Bộ nghịch lưu PN/ SESUK-RW00INNN4, dòng hàng số 1, TK:107672940541/G13/VN/XK
- Mã Hs 85044040: SESUK-RWR0INNN4-VER2601/Bộ nghịch lưu PN/SESUK-RWR0INNN4/VN/XK
- Mã Hs 85044040: TCGDDSM0758V/Thiết bị sạc không dây của điện thoại và thiết bị đeo tay thông minh EP-OL300BBEGWW/VN/XK
- Mã Hs 85044090: 0/Bộ phận cung cấp nguồn điện, (bộ phận của máy kiểm tra thông số điện mạch tích hợp), model:858-1357-03, 110W/220V, nhà sx:Cohu, năm sx:2024, hàng đã qua sử dụng.Tạm xuất từ mục 4 tk 107629289240/E13/MY/XK
- Mã Hs 85044090: 001457019/Cục sạc pin (PCG002) kèm phụ kiện: bộ pin sạc Li-ion (PBP003+PBP004(gồm 3 cái) lắp ráp tại VN, hiệu RYOBI, model: PSK108SB (PBP003(1PCS)+PBP004(2PCS)+PCG002(1PCS, INNOSWITCH). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: 001597566/Bộ sạc pin (P119) kèm pin sạc Li-ion (PBP003) (lắp ráp tại VN), model PBP003A, nhãn hiệu RYOBI - RYOBI 18V 2AH BATTERY/ 0.4A CHARGER KIT PBP003A(PBP003+P119)(CHARGER COO:VN). Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85044090: 001597593/Bộ sạc pin (PCG002) kèm phụ kiện: bộ pin sạc Li-ion (PBP003+PBP004(gồm2 cái) lắp ráp tại VN, hiệu RYOBI, model: PSK1212SB (RYOBI ONE+ 18V 2.0AH/ 4.0AH BATTERY/ 2A CHARGER). Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85044090: 001597599/Cục sạc pin (PCG007) kèm phụ kiện: bộ pin sạc Li-ion(PBP003 + OP40204VNM(gồm2 cái)lắp ráp tại VN, hiệu RYOBI, model: PSK3500SB - RYOBI 18V 2AH/ 40V 2AH BATTERY/ CHARGER. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85044090: 001690067/Bộ sạc pin (FVCH01) kèm pin sạc Li-ion (FVB02) lắp ráp tại VN, hiệu RYOBI, model FVSK102 - RYOBI USB LITHIUM 2AH BATTERY AND 2A CHARGER FVSK102(FVB02+FVCH01) (CHARGER COO:VN). Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85044090: 095826932/Máy biến tần (18V-16A, 150W (max 288W), HĐ bằng pin, nhãn hiệu RYOBI, model: R18BT150C - ANZ, R18BT150C\ 18V ONE+ 150W BATTERY TOPPER INVERTER WITH CHARGER+ CAR CHARGER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: 121100494-601/Bộ sạc pin(IN:120V, 60Hz, 85W, OUT:18V-8Ah), hiệu RYOBI, model P117-CHARGER, 1 HR 120V-AC 18V-DC ONE+DUAL CHEM\W/TEMP INDICATION\RYOBI\CUL US\P117 W/O SENSORMATIC CEC COMPLIANCE.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: 121100772-601/Bộ sạc pin (IN: 220-240 V 50/60 HZ 50W, OUT: 18V - 1.5A), NH: RYOBI, model: RC18115 - CHARGER, 220VAC-240VAC 50/60HZ 18V-DC LOW COST LI-ION ONLY CHARGER \ MADE IN VIETNAM. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: 121101094-601/Bộ sạc pin 120V-60 Hz, 2.75A, nhãn hiệu Milwaukee-M12-18 RAPID CHARGER, INPUT 120V-AC 60HZ, OUT PUT 12V-DC 4.5A/18V-DC 6A, VE, OPENLINK, MILWAUKEE, 48-59-1808, UL VERSION, CLICK VN.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: 1641-1211-1074AK-1665/Sạc dự phòng điện thoại, Anker 20000mAh, AK-PB-A1383011-P200-BK-VN, Model:A1383, SKU:A1383011, USB-C input:5V-20V/1.5A-3.25A, USB-C output:5V-20V/2.25A-3.25A, 87W Max, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85044090: 25.14110.005/Sạc cấp nguồn của bộ định tuyến, Model: 4A110-LHHE, Input 230V/0.85A/50Hz, Output 12V/4A/48W, PN: AT4A110APTW05RG1, mới 100%. Code 25.14110.005. Tái xuất từ mục 2 TK 107217388610/E11/CN/XK
- Mã Hs 85044090: 26P0049/Bộ sạc pin (IN: 120V, 60Hz, 2.75A, OUT: 12V-DC 4.5A/18V-DC 6A), dùng cho dụng cụ cầm tay, hiệu Milwaukee, model: 48-59-1808 - M12-18 RAPID CHARGER, INPUT 120V-AC 60HZ, OUT. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: 26P0050/Bộ sạc pin(IN:120V-60Hz, 750mA), NH:Milwaukee - M12 SINGLE BAY CHARGER, 120V-AC 50~60HZ \ 12V-DC 3A \ NEW VE DESIGN \ 48-59-2401 \ WITHOUT UPP LABEL \ UL VERSION \ SS VN TO. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: 26P0051/Bộ sạc pin(IN:120V, 60HZ, 2.1A), NH:Milwaukee - M12-18 COMBO CHARGER, INPUT 120V-AC 60HZ, OUT PUT 12/18V-DC 3A, NEW VE DESIGN, MILWAUKEE, 48-59-1812, UL VERSION, SS VN TO TTI V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: 60.LS041.PSU/Sạc cấp nguồn dùng cho thiết bị cảnh báo an ninh thông minh gia đình có kết nối wifi, nhãn hiệuADT, Model bao bì: BASEPSU-SR, Model sạc 1A101-1215-01, Input 100-120V/0.5A, Output 12V/1.5A/CN/XK
- Mã Hs 85044090: 60.LS051.PSU/Sạc cấp nguồn dùng cho bộ điều khiển tb cảnh báo an ninh thông minh giađình có kết nối wifi, hiệu:ADT, Model baobì KPPSU-SR, Model sạc 1A101-1215-02, Input:100-120V/500mA, Output 12V/1.5A/CN/XK
- Mã Hs 85044090: 9.11.402025121298/Thiết bị biến đổi tĩnh điện dùng cho máy lọc không khí, Model:GQ40C-240170-AG, điện áp đầu vào:100-240V, dòng điện 1.5A, điện áp đầu ra: 24.0V, dòng điện 1.7A, 4040100175.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: 910100450002421R/Bộ đổi nguồn(Bộ cấp điện-biến đổi dòng điện và cấp điện cho sản phẩm), Input:100-240V, 50/60Hz, 1.5A;Output:12V, 3.5A, 42.0W, có thể cấp điện liên tục, Model:ADS-45FIC-12N 12042E (FOC)/VN/XK
- Mã Hs 85044090: 9407-057220/Bộ chuyển đổi nguồn điện từ xoay chiều sang một chiều, 48VDC, 16A, bao gồm 4 mô-đun 48VDC, công suất 2W-Mã PA-1699, PN:9407-057220-PK cho máy quang học ktra thiết bị bán dẫn, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 85044090: AEV-SLE-201809-127/Máy SA model RCC-4, dùng để làm sạch tiếp điểm, sử dụng dòng điện 1 phase, 220V, xuất xứ CHINA, hàng đã qua sử dụng, sản xuất năm 2017, thuộc dòng hàng số 23, tk: 103773998200/CN/XK
- Mã Hs 85044090: AM27A-59E-HV/Bộ sạc nguồn điện thiết bị(bộ cấp điện dùng biến đổi dòng điện và cấp điện cho sp, mới 100%)INPUT100-240V 0.65A OUTPUT5V3A/9V3A model:C210001, hàng lắp ráp tại PHIHONG VN, mã:840-00097/KXĐ/XK
- Mã Hs 85044090: B002916E-SN-26/ Bộ sạc pin (220-240V/ 50Hz 590W), hiệu Ryobi, kèm sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm - CHARGER, 220-240V AC 36V-DC 2 PORT 6A\RYOBI ANZ CHARGER \R36CHADP60(1SET = 1PCE). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: B002991E-VN/Bộ sạc pin (220-240V- 50/60Hz 295W), hiệu Ryobi, kèm sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm - CHARGER, 220-240V AC 36V-DC 6.0A\ MADE IN VIETNAM \REFER TO 140424001(1SET = 1PCE). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: B003750E-BN0R-26/Bộ sạc pin (IN: 220-240V, 50/60 Hz, 60W; OUT: 18V, 2.0 A), hiệu RYOBI, model: RC18120B - CHARGER, 220VAC~240VAC 50HZ 18V 2A -DC ONE + LI-ION ONLY CHARGER \RC18120B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: Bộ đổi nguồn, model: XY-LUP, điện áp đầu vào: 3.5-12V, điện áp đầu ra: 1.2-24V, công suất đầu ra tối đa 3W, dùng ổn định, chuyển đổi điện áp nhằm bảo vệ thiết bị, nsx: World News Co., Ltd., mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn dạng tĩnh NDR-240-24 4 (Bộ nguồn Meanwell NDR-240-24, NSX: Meanwell, công suất: 240W, điện áp đầu ra: 24V, dòng điện: 10A, bộ biến đổi tĩnh điện, dùng, dùng để sử dụng trong nhà máy) mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn LRS-150-24(máy biến đổi tĩnh điện), hãng Meanwell, đầu vào 240V, đầu ra 24V, 150W, 6.5A, kt:159*79*30mm, cấp nguồn cho hệ thống điều khiển của thiết bị cho máy sx miếng dán điện cực tim, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044090: BVM1035-15-2/Máy nạp điện cho nam châm tạo thành nam châm vĩnh cửu dùng trong sx linh kiện đ/tử, (MAGNETIZER SPECIFICATION MCB-1514, Model:BVM1035-15, kt:1.5*0.8*1.5M, nsx:2013.ĐQSD.(6/107439341660)/KR/XK
- Mã Hs 85044090: CCBM612V4A-V02/Sạc điện cho ắc quy ô tô, kích thước: 145.3*125.8*65mm, model: CCBM612V4A, điện áp đầu vào: 120V, đầu ra: 6/12V, công suất 48W, sản xuất tại Việt Nam, hàng mới 100%(GMF24D71320)/VN/XK
- Mã Hs 85044090: EEP70107400-Bộ nguồn cấp điện 1 chiều (có dây), 7.2kW, 85-265V, dòng điện tối đa 32A, dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ(VF6/VF7), mới 100%, xuất trả 1 phần từ dòng hàng 25 của TKN 10750137426/A12(05/09/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85044090: FY026/Bộ cấp điện (biến đổi dòng điện và cấp điện cho sản phẩm), Input: 100-240V, 50/60Hz, 0.2A, Output: 5V/1A, có thể cấp điện liên tục, Model: R0097AR, UB630-00199-01, t TK 107081649250/E11, mục 26/CN/XK
- Mã Hs 85044090: HFGH4DVL-V01/Sạc điện cho ắc quy ô tô, Model: HFGH4DVL, kích thước: 160*85*58mm, điện áp đầu vào: AC120V, điện áp đầu ra: DC6/12V, dòng điện 4A, sản xuất tại Việt Nam, hàng mới 100%(GMF246B1D20)/VN/XK
- Mã Hs 85044090: HKWP21004SJ-27/Bộ sạc điện thoại di động kèm hộp đựng bút và đèn LED Desk Lamp with Wireless Charging and Storage(Includes LED Light Bulb)-Brightroom, ĐGGC:1.5 USD, mã BOM:801.01.01090. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: Hộp nguồn dự phòng kiểm soát ra vào (máy biến đổi tĩnh điện), model: DS-K7M-AW50, đ/a vào 100-240VAC, đ/a ra: 12VDC/50W, NSX: Hangzhou Hikvision Digital Technology Co., Ltd, nsx:2025. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044090: L55F8_DPN/BN44-01119C.25/Bộ nguồn chuyển mạch (chuyển đổi điện áp xoay chiều thành một chiều)/L55F8_DPN/BN44-01119C/DC320~370V, A13V(13V), Vamp(13V)LED Output(2CH): +185.9V/356mA, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: Machine/Thiết bị sạc pin cho bộ nguồn BATTERY Charger(320ch), dùng cho model P2VX, Model: MTS-MCS160, S/N: MTS-MCS160-001/002, đ/a: 220V, 50/60Hz, hsx: Micro Ts, nsx: 2021, Mục 2, TK:104419707930/KR/XK
- Mã Hs 85044090: Nguồn điện một chiều (DC), Model: KPS3030D, CS 900W, điện áp 30V, năm sx 2025, NSX: Shenzhen Guce Electronic Technology Co., Ltd, dùng Cung cấp nguồn điện ổn định thiết bị trong nhà xưởng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044090: Nguồn xung 2 pha WDR-120-24, đầu vào 200-500VAC, đầu ra 24V, công dụng cung cấp điện DC ổn định 24V-5A cho các thiết bị tự động hóa công nghiệp, nsx:Mean Well Enterprises Co., Ltd, nxs 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044090: Nguồn xung 3 pha TDR-240-24, đầu vào 380-480VAC, đầu ra 24V, công dụng cung cấp điện DC ổn định 24V-10A cho các thiết bị tự động hóa công nghiệp, nsx:Mean Well Enterprises Co., Ltd, nxs 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85044090: PA-1501-05AE/Bộ cấp nguồn dùng cho máy thu vệ tinh tầm thấp Output 48V-10.42A Input 100-240V 50/60Hz~7A (model L1HU00, sạc qua dây dẫn), mới 100%, tái xuất dòng hàng số 1 TK nhập: 107846564342/VN/XK
- Mã Hs 85044090: QZ192BK/Bộ cấp nguồn cho đèn led dùng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều(AC)thành dòng điện 1 chiều(DC)/ổn định dòng điện, model:QZ-PRO-192-UNV/24+PH/010-BK, điện áp: 100-277V, ko nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: QZ288BK/Bộ cấp nguồn cho đèn led dùng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều(AC)thành dòng điện 1 chiều(DC)/ổn định dòng điện, model:QZ-PRO-288-UNV/24+PH/010-BK, điện áp:110-277V, ko nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: QZ30BK/Bộ cấp nguồn cho đèn led dùng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều(AC)thành dòng điện 1 chiều(DC)/ổn định dòng điện, model:QZ-PRO-30-UNV/24+PH/010-BK, điện áp: 100-277V, ko nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: Sạc dự phòng mini, model 991155046, vỏ nhựa, có đèn pin, kt8.3x3.5x2.5cm, DL 4500mAh, cápUSB-C dài 50cm, TypeC inputDC 5V/2A, output1:Lightning DC 5V/2A, dài15cm, output2:TypeC DC5V/2A, hiệu PRIMARK.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: Thiết bị biến đổi điện từ các tấm pin năng lượng mặt trời thành điện xoay chiều và hòa vào điện lưới sử dụng.Model: S6-GR1P3K-S, Công suất 3KW, Hiệu Solis(tạm xuất mục 5 tk 107062728840/A11, 31/3/25)/CN/XK
- Mã Hs 85044090: V220S_MPNA HF/AH85-01402A.26/Bộ nguồn chuyển mạch (chuyển đổi điện áp xoay chiều thành một chiều)/V220S_MPNA HF/AH85-01402A/AC100~240V, (+12Vdc/0.2A), (+21Vdc/1.5A or +36Vdc/0.87A), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: VN-N36-000093/Sạc không dây đa năng 3-IN-1 (gồm 1sạc không dây, 1sạc tường, 1dây cáp sạc cổng TYPE C), công suất 15W+5W+3.5W, đ/áp 5V3A, 9V3A, 12V3A, model NB-WP-3N1TRY, SKU:NB-WP-3N1TRY-13395A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: VN-T26-000042/Bộ sạc pin (IN: 12-24V, 48W;OUT:18W (5V-3A/9V-2A/12V-1.5A);30W (5V/9V-3A; 12V-2.5A), dùng cho dụng cụ cầm tay- RYOBI CAR CHARGER ADAPTOR, ANZ VERSION, FOR INVERTER R18BT150C.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85044090: Y2638533000201/Thiết bị biến đổi tĩnh điện(đế sạc)dùng để sạc pin cho bộ đàm, điệnápđầuvào:12V-1.5A/24V-0.75A, điệnápđầura:8.35V-1.35A, hiệu:BKTechnologies, model:BKR0355 KT:130x90x125mm, PKĐK(*)/KXĐ/XK
- Mã Hs 85045010: 1020000042/Cuộn cảm, 0.52A dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100%, P/N: 102000000448A, Xuất 1 phần dòng hàng số 2, TK: 107017402700/CN/XK
- Mã Hs 85045010: 1020000172/Cuộn cảm, 0.3A dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100%, P/N: 102000000321A, Xuất 1 phần dòng hàng số 8, TK: 107356421540/TW/XK
- Mã Hs 85045010: 1020000600/Cuộn cảm, 1.2A dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100%, P/N: 61M270058-00, Xuất 1 phần dòng hàng số 1, TK: 107604121330/ID/XK
- Mã Hs 85045010: 102306B00010099(3)/Cuộn cảm ứng MA-V1 (LW) Coil, KT dây 100mm, điện trở 48 ôm, KT (26.60*41.30)mm, (không nhãn hiệu), dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 111606B00220099(8)/Cuộn cảm ứng RWV-7-VN Coil, điện áp AC 100V, KT(37.10*26.24)mm, (không nhãn hiệu) dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 111606B00380099(1)/Cuộn cảm ứng HVS-84-1 coil, điện áp AC 100V, KT (28.8 *25)mm (không nhãn hiệu) dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 111606B06512099/Cuộn cảm ứng RWV-A BMC coil, điện áp AC 200V, KT (26.15*39.68)mm, (không nhãn hiệu) dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 111606B06530099/Cuộn cảm ứng RWV-B BMC coil, điện áp AC 200V, KT (26.15*39.68)mm, (không nhãn hiệu) dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 111606B10090099(4)/Cuộn cảm ứng MEV-14-6 (LW) Coil, điện áp AC 100V, KT(28.80*30) mm (không nhãn hiệu) dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 121501B00180099(1)/Cuộn cảm ứng FVS-85DC-V coil, điện áp DC 14.6V, KT: (26.17*39.79)mm, (không nhãn hiệu) dùng trong sản xuất van nước điện từ cho máy rửa chén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 1312C4P10000099(6)/Cuộn cảm ứng A-8229VN có dây và đầu nối, điện trở 24 ôm, KT (20.10*26.50)mm, (không nhãn hiệu) dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 131510P10000099(6)/Cuộn cảm ứng A-9561VN có dây, điện trở 24 ôm, KT (20.1* 26.5)mm (không nhãn hiệu) dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 131516P10010099(4)/Cuộn cảm ứng Diamond Coil (Leadwire 343-1047A), điện áp DC 12V, (không nhãn hiệu), dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 132506B00010099/Cuộn cảm ứng RKV-9-4 coil, điện trở 19 ôm, KT (24.5*24.8)mm (không nhãn hiệu)dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 140713B00010099(3)/Cuộn cảm ứng HOV-7 Coil, điện áp DC 24V, KT(28.8* 25)mm (không nhãn hiệu) dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 140810U00010099(3)/Cuộn cảm ứng PWV-13B Coil, điện áp AC 100V, KT(30*35.8)mm (không nhãn hiệu) dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 141109B00130099(2)/Cuộn cảm ứng FWV-7, điện áp AC 100V, KT (27*34*25)mm, (không nhãn hiệu) dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 141304U00010099(3)/Cuộn cảm ứng RWV-3F, điện áp DC 90V, KT (30*35.8* 42.5)mm (không nhãn hiệu), dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 141305U00010099(3)/Cuộn cảm ứng RWV-7, điện áp DC 90V, KT (30*35.8*42.5)mm (không nhãn hiệu) dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 141501B00160099(3)/Cuộn cảm ứng HVS-84-11 coil (LW)có dây, điện áp AC 100V (không nhãn hiệu) dùng trong bộ nguồn cấp điện và thiết bị viễn thông, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 320-0327-100/Cuộn cảm dán SMD (dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử PCB), model: WPN252012ER47MT, 4.1A-32MOHM, nsx:Shenzhen Sunlord Electronics Co., Ltd.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85045010: 3DC11LP-0720J/Cuộn cảm - 3DC 1111LP XYZ 7.2mH 5%/125KHz được lắp trong chìa khóa ô tô để giao tiếp với ô tô dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe từ xa - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 3DC15-0247J/Cuộn cảm - 3DC1515 XYZ 2.47mH 5% 125KHz được lắp trong chìa khóa ô tô để giao tiếp với ô tô dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe từ xa - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: 68.11001.209/Cuộn cảm nguồn được gắn trên bản mạch của thiết bị VT, cường độ dòng điện 10.5-12A, PN: MHA0630-1R0M, KT 7*6.6mm, mới 100%. Code 68.11001.209. Tái xuất từ mục 11 TK 107195887630/E11/CN/XK
- Mã Hs 85045010: 68.110R0.013/Cuộn cảm RF được gắn trên bản mạch của tb viễn thông, cường độ dòng điện 250mA, PN:MCI0603TN10NJHBP, kích thước 0.6*0.3mm, mới 100%.Code 68.110R0.013. TX từ mục 7 của TK 107506336930/E11/TW/XK
- Mã Hs 85045010: 68.13300.058/Cuộn cảm nguồn được gắn trên bản mạch của thiết bị VT, dòng điện 5.9-13A, PN: CSMM0420D-R33M, KT 4*4mm, mới 100%. Code 68.13300.058.Hàng không TT. TX từ mục 1 TK 107751410430/E11/CN/XK
- Mã Hs 85045010: 68.1R8BN.L03/Cuộn cảm nguồn được gắn trên bản mạch của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 0.2A, PN: AL02BT1N8, hàng mới 100%. Code 68.1R8BN.L03. Tái xuất từ mục 31 của TK 107752530430/E11/TW/XK
- Mã Hs 85045010: 68.22012.017/Cuộn cảm ferrite được gắn trên bản mạch của thiết bị VT, cường độ dòng điện 5A, PN:MHC2012S800UBP, KT 2.00*1.25*0.90mm, mới 100%. Code 68.22012.017. TX từ mục 17 TK 107607240310/E11/CN/XK
- Mã Hs 85045010: 68.2R2T0.L22/Cuộn cảm, POWER INDUCTOR-MULTILAYER, 2.2UH, +-30PCT, 100KHZ, 42MOHM, 3ASAT, 3ARMS, -40C~, 125C, 4X4, MNR-4018-2R2N-J, mới 100%. Code 68.2R2T0.L22. Tái xuất từ mục 33 của TK 107715193130/E11/CN/XK
- Mã Hs 85045010: CMX2619M075-10/Cuộn cảm CMC được gắn trên bản mạch của thiết bị viễn thông để lọc tiếng ồn, cường độ dòng điện 2.5A, kích thước 25.5*26.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: Cuộn cảm Choke dùng cho bộ nguồn cấp điện trong sản xuất linh kiện điện tử, dùng lưu trữ năng lượng, ngăn chặn sự gia tăng đột biến dòng điện, lọc tần số, code 20308-014550A000, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85045010: Cuộn cảm tần số, model: MABACT0059, tần số: 50-1200MHz, chất liệu: đồng, lõi Ferrite - (1 cuộn = 2000 PCE), NSX: Công Ty TNHH EMSV, nhãn hiệu MACOM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: Cuộn cảm, mã hàng MB-334-03 MONTIERT, KT: đường kính 59.5 mm chiều cao 60 mm, điện áp 1.2-2.7 mH AC tại 10kHz, dùng trong ngành công nghiệp ô tô, an toàn và năng lượng, hiệu Magnetec/VN/XK
- Mã Hs 85045010: Cuộn cảm-INDUCTOR-104NF 301A MS MS-15(3324111104NF), model:MTI171309-301-A, nsx:Mu Sem Technology CO., Ltd, sd lọc tín hiệu trong mạch điện, loại bỏ nhiễu/sóng hài.Đ/á:1500VAC, tần số:50/60Hz, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 85045010: DR1012 100M/Cuộn cảm dùng trong mạch lọc LC, mục đích chuyển tín hiệu xung vuông thành dạng sóng hình sine của mạch tạo tín hiệu âm thanh./DR1012 100M/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: E2026-23/Cuộn cảm MPX1D1040L330;QC: 10.8X10X4 MM; TSKT: RDC:117.3m Max, L: 27.39 ~ 38.61H(tại 999kHz, 20mA); TP: Bột thép hợp kim, khung giữ, cuộn dây đồng; CD: Lọc nhiễu/VN/XK
- Mã Hs 85045010: E2026-255/Cuộn cảm MPX1D1040L470;QC: 10.8X10X4 MM; TSKT: RDC:178.94m Max, L: 38.54 ~ 54.52H(tại 499kHz, 20mA); TP: Bột thép hợp kim, khung giữ, cuộn dây đồng; CD: Lọc nhiễu/VN/XK
- Mã Hs 85045010: E2026-335/Cuộn cảm SCF29XV-110-1R3A018JH-CN(SAM);QC:41.5x26.5x38.7mm; TSKT: Min 1.8 mH (10kHz, 1mA); TP: Đế quấn dây, bọc cách điện, lõi từ, dây đồng; CD: Lọc nhiễu/VN/XK
- Mã Hs 85045010: E2026-437/Cuộn cảm SCR22-050-0R9A100J;QC: 22x43x34 mm; TSKT:Điện trở cách điện IR100M;L: 0.6~1.4mH(tại 100kHz, 1mA);TP: Đế quấn dây, bọc cach điện, lõi từ, dây đồng; CD: Lọc nhiễu/VN/XK
- Mã Hs 85045010: LCL-AC0241HZ100/Cuộn cảm(hình dạng giống biến áp xung), độ tự cảm 220micrôhenry. Sử dụng trong bộ lọc tín hiệu âm thanh./LCL-AC0241HZ100/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: LCL-AC0241HZ70/Cuộn cảm(hình dạng giống biến áp xung), độ tự cảm 150micrôhenry. Sử dụng trong bộ lọc tín hiệu âm thanh./LCL-AC0241HZ70/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: LCL-AC0481HL/Cuộn cảm(hình dạng giống biến áp xung), độ tự cảm 22micrôhenry, loại đứng, kích thước 31x24x37 mm. Sử dụng trong bộ lọc tín hiệu âm thanh./LCL-AC0481HL/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: ML27A040127A/Cuộn cảm cắm dùng cho bộ sạc của ô tô điện, 30KW-OUT-L3, 14.4uH, +-2.16uH, 10Ts, NSX: Thegauss Vina Co., LTD, xuất xứ: Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: PFCL-AC0241HL/Cuộn dây hệ số công suất (cuộn cảm), độ tự cảm 190micrôhenry, sử dụng trong mạch điều chỉnh hệ số công suất/PFCL-AC0241HL/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: SH00001TC00/Cuộn cảm không phải dạng con chip, nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SH00001TC00, hàng mới 100% xuất từ mục 46 TK:107125273140/CN/XK
- Mã Hs 85045010: SH000024100/Cuộn cảm không phải dạng con chip, nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SH000024100, hàng mới 100% xuất từ mục 49 TK:107125273140/CN/XK
- Mã Hs 85045010: SHI00018M00/Cuộn cảm không phải dạng con chíp, nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SHI00018M00, hàng mới 100% xuất từ mục 35 TK:107164327100/CN/XK
- Mã Hs 85045010: X-13724-001/Cuộn cảm 3DC11LP XYZ 7.2mH 5% 125KHz CAP được lắp trong chìa khóa ô tô để giao tiếp với ô tô dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe từ xa - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: X-D0191-053R5/Cuộn cảm 3DC11LP 20, 22, 15 MH 20 KHZ AL-TW được lắp trong chìa khóa ô tô để giao tiếp với ô tô dùng để đóng mở cửa hay khởi động xe từ xa - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045010: X-D0287-044R2/Cuộn cảm 3DC11LP LC 4, 77MH 125KHZ 5% FG, lắp trên bảng mạch điện tử của chìa khóa xe ôtô, kết nối với ô tô để đóng mở cửa xe hoặc khởi động xe - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045020: 01.0704.22FM9D-000/Cuộn cảm cố định kiểu con chip Power inductor, 2.2uH, +-20%, DCR=0.04Ohm, Isat=7.6A, 4.0*4.0*2.0mm, RoHS, Chilisin.Hàng mới 100% xuất trả mục 42 TK 106935523000/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 01.0704.56HM9A-000/Cuộn cảm cố định kiểu con chip Chip Inductors, 0.56uH, +-20% 1MHz, 1.0Vrms 1.6 mm x 0.8 mm x0.8 mm.Hàng mới 100% xuất trả mục 1 TK 106935551440/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 01.1401.96105A-000/Vi mạch tích hợp điều khiển 5-Channel Capacitive Touch and Proximity Controller, Vcc=1.7~3.6V, wlcsp 2.1*0.8*0.55mm, mới 100% xuất trả mục 35 TK 106935554500/E11 ngày 11/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 05-00-CKO-30005/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, 220 ôm, 3A CHOKE_COIL (DLM0NSN900HY2D) C52FU-SDFA. Hàng mới 100%. Tái xuất mục hàng số 9 tờ khai 107202411960 ngày 22/05/2025/JP/XK
- Mã Hs 85045020: 0LCAA-0202A - Cuộn cảm dán cố định kiểu con chip, 3.3UH, M=20%, 7.5A, 35M ohm, kt 7.3*6.8*2.4(mm), Nsx DonganElectronics, Mới 100% (Xuất từ TKN 107838039630/ 107862356450, DH30/4)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 0LCZZ-0089A - Cuộn cảm dán cố định kiểu con chip, 2.2MH, M=20%, 2.8A, 2.2A, 84mOhm, kt 2.5*2.0*1.2(mm), Nsx MURATA, Mới 100% (Xuất từ TKN 107884743520/ 107884497820, DH 14/3)/VN/XK
- Mã Hs 85045020: 10120003459/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, điện trở suất: 1000 Ohms, dòng điện: 1.5A, +-25%, mã: PBY201209T-102Y-N, hiệu: Chilisin, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 10120008416/Cuộn cảm cố định kiểu con chip (SEN), 6.8microhenry + -20%, dòng 2.4A, kích thước 554mm, mã: LVS505040-6R8M-N, hiệu: Chilisin, dùng làm linh kiện sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 1015-0D01479/Cuộn cảm COIL-SCM, DCR0.3ôm, 0.4A, 0805, TAPPING, dùng trong sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng.Hàng mới 100%, TX 20000cái từ dòng số 14của TKN: 107802900920/(15/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 11-1-000256/Chip (cuộn cảm) DSP dạng SMD loại ADAU1451WBCPZ-RL, dạng đóng gói LFCSP-72, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107111070250, mục 8)/PH/XK
- Mã Hs 85045020: 11-1-000482/Chip (cuộn cảm) chuyển đổi kỹ thuật số, loại PCM5102APWR, kiểu đóng gói TSSOP20, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107111070250, mục 11)/TW/XK
- Mã Hs 85045020: 11-1-003097-Boxine3/Chíp IC thu phát BT/Wifi, loại IW416HN/A1CK, HVQFN68, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107216421210, mục 23)/TW/XK
- Mã Hs 85045020: 11-1-003622-Boxine3/Chip BT/Wifi thông số IW416HN/A1CMP, HVQFN68, (dạng cuộn cảm), dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107716955620, mục 20)/TW/XK
- Mã Hs 85045020: 115/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, EN-P1R50M2020-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 27 của Tk:105694696920/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 12-1-000510/Diode chuyển mạch dạng SMD loại P1N4148W, kiểu đóng gói SOD123, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107405911320, mục 16)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 12-1-001113-Boxine3/Chíp Diode phát sáng MS-AF2121URHZGSSBKD-PA-WP, dùng trong sản xuất bảng mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107692351210, mục 24)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 145/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, EN-P2R20M2520-4-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 29 của Tk:105694696920/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 165/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, EN-F500R0402-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 23 của Tk:105694696920/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 16G0-160-160-0702R/Cuộn cảm cố định kiểu con chíp LQG15HS47NJ02D, quy cách T=1.2mm, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần mục hàng 1 TK 107431760440/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 16G0-160-40F-0033R/Cuộn cảm cố định kiểu con chíp HCB1005KF-121T15, quy cách T=0.5mm, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Xuất trả một phần mục hàng 7 TK 107431760440/E11, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 180/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, EN-F300R0402-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 22 của Tk:105694696920/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 188/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, EN-F600R0402-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 24 của Tk:105694696920/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 189/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, EN-F600R0603-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 25 của Tk:105694696920/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 199/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, EN-W10R0K0603-1-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 31 của Tk:105694696920/E31, Ngày5/9/2023, INV2308-067)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 24-1-000100/Cuộn cảm dạng hạt gốm sứ HCB2012KF-221T20 điện trở 220ohm, tần số dao động 100MHz, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107597604330, mục 41)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 24-1-000101/Cuộn cảm dạng hạt gốm sứ, BLM18SG221TN1D, điện trở 220ohm, tần số dao động 100MHz, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100% (Xuất thanh lý từ TK 107597604330, mục 42)/JP/XK
- Mã Hs 85045020: 24-1-000667/Cuộn cảm dạng con chip, LQG15HS2N4B02D, 2.4nH, 0.1nH, 850mA, 0402, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%(24-1-000667) (Xuất thanh lý từ TK 107405932910, mục 15)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 24-1-000888/Cuộn cảm chung-mode dạng SMD tích hợp chức năng ESD, loại ECMF02-2AMX6, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK:107692416640, mục 15)/FR/XK
- Mã Hs 85045020: 2941/Cuộn cảm cố định kiểu con chíp, EN-P4R70M404018-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 10 của Tk:104469974710/E31, Ngày10/1/2022, INV2201-040)/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 3.005.013.0011/Cuộn cảm 2520CMLW252012S4R7MST L2520:4.7uH 20% Isat=1.48A Irms=1.20A -40~125 Cybermax RoHS, model: CMLW252012S4R7MST, hiệu: Cybermax, xuất trả mục 26 tk 107538966950/E21/CN/XK
- Mã Hs 85045020: 3114E1210M1(ML)/Cuộn cảm cố định dạng chíp:DFE201210U-2R2M/1UH 2A 95mOHM, nhà sx:Murata, dùng trong sx, lắp ráp thiết bị phát wifi.mới 100%.Tái xuất1 phần từ tk107392460450/E21-Dòng35/VN/XK
- Mã Hs 85045020: 3114E1R00M1(ML)/Cuộn cảm cố định dạng chíp:DFE201210U-1R0M/1UH 2A 95mOHM, nhà sx:Murata, dùng trong sx, lắp ráp t, bị phát wifi, mới 100%.Tái xuất1 phần từ tk107392460450/E21-Dòng34/VN/XK
- Mã Hs 85045020: F3400419120-03/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, dạng chip dán bề mặt SMT, đ/cảm 1.2nH, 750mA, model SDCL0603Q1N2BT02B03, dùng trong mạch tần số cao cho mđ chặn, ghép mạch và lọc, hiệu SUNLORD.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85045020: F3400419150-02/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, dạng chip dán bề mặt SMT, đ/cảm 1.5nH, 750mA, model SDCL0603Q1N5BT02B03, dùng trong mạch tần số cao cho mđ chặn, ghép mạch và lọc, hiệu SUNLORD.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85045020: F3400419180-02/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, dạng chip dán bề mặt SMT, đ/cảm 1.8nH, 600mA, model SDCL0603Q1N8BT02B03, dùng cho mạch cao tần khử nhiễu, điều chỉnh lọc tín hiệu, hiệu SUNLORD.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85045020: F3400419330-03/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, dạng chip dán bề mặt SMT, đ/cảm 3.3nH, 450mA, model SDCL0603Q3N3BT02B03, dùng trong mạch tần số cao cho mđ chặn, ghép mạch và lọc, hiệu SUNLORD.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85045020: F3400419390-02/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, dạng chip dán bề mặt SMT, đ/cảm 3.9nH, 400mA, model SDCL0603Q3N9BT02B03, dùng trong mạch tần số cao cho mđ chặn, ghép mạch và lọc, hiệu SUNLORD.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85045020: F3400419430-02/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, dạng chip dán bề mặt SMT, đ/cảm 4.3nH, 350mA, model SDCL0603Q4N3BT02B03, dùng trong mạch tần số cao cho mđ chặn, ghép mạch và lọc, hiệu SUNLORD.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85045020: F3400419560-02/Cuộn cảm cố định kiểu con chip, dạng chip dán bề mặt SMT, đ/cảm 5.6nH, 350mA, model SDCL0603Q5N6BT02B03, dùng trong mạch tần số cao cho mđ chặn, ghép mạch và lọc, hiệu SUNLORD.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85045020: FER/Linh kiện ferrite (cuộn cảm cố định kiểu con chíp) dùng trong sx bảng mạch đtử;Mới 100%/GG-0108-00-0073/VNMPO0002342/2944666661/LOT002740212Tx từ TKN: 107563965720/E11, ngày 26-09-2025, mục 2/CN/XK
- Mã Hs 85045020: GM03031T0000000498/SP cuộn cảm cố định kiểu con chip, có CN đổi NL điện thành NL từ và lưu trữ nó, đã in laze và đóng gói hoàn chỉnh dùng trong SX mạch của tivi, modelSWPA6045S3R3MTK03. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85045020: HQ11801051000/Cuộn cảm High frequency inductor _0201_2.2nH_B(+/-0.1nH) _0.6A_150 mohm_ Lamination _ Patch, hàng mới 100%, xuất trả từ mục24 TK 107786419750/E11 ngày 10/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85045020: HQ11801052000/Cuộn cảm, Multi-Layer Inductor_2.4nH_0201_500 mA_B(+/-0.1nH)_SDCL0603Q2N4BT02B03_Sunlord, hàng mới 100%, xuất trả từ mục19 TK 107799412930/E11 ngày 13/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85045020: HQ11881566000/Cuộn cảm, Power Inductor_1uH_2520_5.3 A(lrat)_3.9 A(lrms)_M(+/-20%)_MHCHL252012N-1R0M-Q8_Chilisin, hàng mới 100%, xuất trả từ mục36 TK 107842336820/E11 ngày 26/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 85045020: HQ11881670000/Cuộn cảm Power Inductor_0.68uH_3.2 A(lrat)_3 A(lrms)_M(+-20%)_MPIE201610-R68M-LF_SHENZHEN MICROGATE TECHNOLOGY. Hàng mới 100%, xuất trả từ mục13 TK 107347606700/E11 ngày 12/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85045020: HQ1188235L000/Cuộn cảm, Power Inductor_1.0uH_201208-2_3.5 A(lrat)_3.5 A(lrms)_M(+/-20%)_46 mohm_MWTC201208S1R0MTD01_Sunlord, hàng mới 100%, xuất trả từ mục49 TK 107348841350/E11 ngày 14/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85045020: PWN-000049/1435005-A04/Cuộn cảm dạng chip làm bằng nam châm ferrite, để lọc nhiễu tần số cao b.mạch đ.tử/600 OHM(Z), 0.1(DC), 2A, 2012, TRIGON, ECI201209G601T(XT mục 10 TKN 107704293910)/TW/XK
- Mã Hs 85045020: VN-BEAD/20318-001500A000/Cuộn cảm kiểu con chip dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, LQG15H2N7S02D, 2.7NH, +-0.3nH, 0.3A, 0402, TKNK 107741574030, dòng hàng 21 (20000PC), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85045020: YSVN4/Cuộn cảm cố định kiểu con chip dùng cho sạc không dây(Wireless charger coil-10W WPC Coil A13 Assy one coil) kt (89*89*16.5)mm.Sd cho đtdđ.Nhà sx:Cty Yoosol VN.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045020: YSVN5/Cuộn cảm cố định kiểu con chip dùng cho sạc không dây (Wireless charger coil-10W WPC COIL A13 ASSY MOLD BASE) kt(116.7*72.4*7.8)mm.Sử dụng cho đtdđ.Nhà sx:Cty TNHH Yoosol Việt Nam.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: 0.18-2800T 031 Terminal-26/Cuộn cảm điện từ có gắn đầu nối nguồn điện, CS:12-24 V (Mold coil (0.18-2800T 031 Terminal) của van xịt bồn cầu tự động. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: 0.18-3000T 031 Terminal-26/Cuộn cảm điện từ có gắn đầu nối nguồn điện, CS:12-24 V (Mold coil (0.18-3000T 031 Terminal) của van xịt bồn cầu tự động. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: 10120000731/Cuộn cảm, linh kiện lắp ráp bảng mạch điện tử, điện áp: 2.2A/1.5mH, công suất định danh dưới 2500kVA, model: WM003509, mới 100%, TX từ tk: 107734829420, dòng: 23/CN/XK
- Mã Hs 85045093: 14542358-00/Cuộn cảm điện từ, công suất danh định nhỏ hơn 2.5kVA, TFM201610ALM-R47MTGA, dùng trong sản xuất mô-đun. Hàng mới 100%, XT theo dòng 27 TK:106202599421/JP/XK
- Mã Hs 85045093: 14542362-00/Cuộn cảm điện từ, công suất danh định nhỏ hơn 20W, 14542362-00, model DFE201210U-R68M=P2, dùng sản xuất bản mạch. Hàng mới 100%, XT theo dòng 17 TK:106613132510/VN/XK
- Mã Hs 85045093: 15001-70015-11/Cuộn cảm SMD Inductor 33uH+-15%, 2.8A, 1208, Environmental Standard X1, Bourns, moedl: SRR1208-330YL, dùng SX bo mạch điện tử PCBA, mới 100%.DH 22, TK 107702287010/E31, ngày 13/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 85045093: 15001-70016-11/Cuộn cảmSMD Inductor 1uH+-20%, 1mA, 1608, Environmental Standard X1, TDK, model: MLZ1608A1R0WT000, dùng SX bo mạch điện tử PCBA, mới 100%.DH 23, TK 107702287010/E31, ngày 13/11/2025/JP/XK
- Mã Hs 85045093: 15886167-00/Cuộn cảm, công suất danh định không quá 2.500 kVA, 15886167-00, (Power inductance), dùng cho sản xuất tấm mạch in, mới 100%, XT theo dòng 6 TK:106971082040/CN/XK
- Mã Hs 85045093: 15886177-00/Cuộn cảm, công suất danh định không quá 2.500 kVA, 15886177-00, (Power inductance), dùng cho sản xuất tấm mạch in, mới 100%, XT theo dòng 4 TK:106971074710/CN/XK
- Mã Hs 85045093: 15886179-00/Cuộn cảm, công suất danh định không quá 2.500 kVA, 15886179-00, (Power inductance), dùng cho sản xuất tấm mạch in, mới 100%, XT theo dòng 5 TK:106971074710/CN/XK
- Mã Hs 85045093: 16176703-00/Cuộn cảm RF, công suất danh định nhỏ hơn 2.500kVA, 16176703-00, model: SDCL0402H3N3BT01, dùng trong sản xuất mô-đun. Hàng mới 100%, XT theo dòng 46 TK:106613111140/CN/XK
- Mã Hs 85045093: 16177208-00/Cuộn cảm điện từ, công suất danh định nhỏ hơn 2.5kVA, MPSM201210BER68M20-LF, dùng trong sản xuất mô-đun. Hàng mới 100%, XT theo dòng 21 TK:106202599751/CN/XK
- Mã Hs 85045093: 16331413-00/Cuộn cảm RF, công suất danh định nhỏ hơn 2.500kVA, 16331413-00, model: MLG0402P5N1HT000, dùng trong sản xuất mô-đun. Hàng mới 100%, XT theo dòng 37 TK:106613111140/CN/XK
- Mã Hs 85045093: 16331427-00/Cuộn cảm RF, công suất danh định nhỏ hơn 2.500kVA, 16331427-00, model: MLG0402P15NHT000, dùng trong sản xuất mô-đun. Hàng mới 100%, XT theo dòng 17 TK:106613111140/CN/XK
- Mã Hs 85045093: 16331449-00/Cuộn cảm RF, công suất danh định nhỏ hơn 2.500kVA, model: SDCL0603Q56NHT02B03, dùng trong sản xuất mô-đun. Hàng mới 100%, XT theo dòng 40 TK:106202599421/CN/XK
- Mã Hs 85045093: 16331450-00/Cuộn cảm RF, công suất danh định nhỏ hơn 2.500kVA, 16331450-00, model: SDCL0402H27NHT01, dùng trong sản xuất mô-đun. Hàng mới 100%, XT theo dòng 27 TK:106613132510/CN/XK
- Mã Hs 85045093: 3025517D-V1/Cuộn cảm lọc nhiễu có công suất định danh không quá 2500 kVA, UU1014, 110Ts, 15mH, BI(M)010S, linh kiện lắp ráp bộ đổi nguồn, model 3025517D, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: 3430AA000911/Cuộn cảm loại IND-P, kích thước 1030, giá trị điện cảm 2.2uH, dòng điện 15A, điện trở DC 9mOhm, công suất 2.500 KVA. hàng mới 100% (Tái xuất từ mục 5 của TK 107787671020/E31)/CN/XK
- Mã Hs 85045093: 63V00047/Cuộn cảm, NL để sản xuất sản phẩm xuất khẩu - 6301300779/ INDUCTOR, MLCI, 0201, 2.7, NH, +/-0.1NH, 450MA, 250 MOHMS. Hàng mới 100% tái xuất M14 TK 107462748740/E31 (21/08/2025)/JP/XK
- Mã Hs 85045093: A1038/Cuộn cảm giúp triệt tiêu nhiễu điện tử tần số cao trong các mạch điện tử HN00377000A (thuộc dòng hàng 26, 1, TKNK 107258370920, 107340307650/E11), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm chế độ vi sai kép với lõi vòng từ dùng để cải thiện chất lượng tín hiệu hoặc nguồn điện AS038, từ dung:100uH, QC:14*7*11mm, dòng điện 125A, công suất 1KVA, lk của bộ nguồn đèn LED, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm dạng vòng từ lõi hợp kim sắt-silic-nhôm dùng lọc nhiễu điện từ, lưu trữ/chuyển đổi năng lượng AS038-125A-80uH-050, độ tự cảm 80uH, QC:8*11*12mm, cs 1KVA.Lk của sp bộ nguồn đèn LED, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm lõi chữ I dùng để lưu trữ năng lượng trong bo mạch điện tử PK1622-340uHmin\74.5Ts\0.7mm\DR2W16*22, từ dung: 340uH, QC:28*17mm, C.suất định danh 1kVA, linh kiện của bộ nguồn đèn LED, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm từ tính dùng để chuyển đổi dòng điện và cách điện, phi 6*3*3-120uH\L>=110uH, độ tự cảm là 120uH, QC:10*8*8mm, C.suất định danh:1kVA, điện áp:220V, linh kiện của sản phẩm bộ nguồn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: Cuộn kháng, Nhãn hiệu: Mikro, Mã: MX07-400/44.4-440/050, PTDK: 7, Điện áp hệ thống: 400V, Tụ điện DM: 50kVAR 440V, Độ tự cảm L: 0.862mH, Dòng điện DM: 80.16 A, KT:W240xH220xD250, TL: 38.75 kg/TH/XK
- Mã Hs 85045093: DC03-01/Cuộn cảm-8LU0018201HF, nhãn hiệu: AIHTS (dùng cho bộ nguồn cấp điện của các thiết bị điện tử, có công suất danh định 0.123 kVA). Mới 100%/DGGC:0.0381USD/VN/XK
- Mã Hs 85045093: DC06-01/Cuộn cảm-8LU0018802HF, nhãn hiệu: AIHTS (dùng cho bộ nguồn cấp điện của các thiết bị điện tử, có công suất danh định 0.169 kVA). Mới 100%/DGGC:0.0584USD/VN/XK
- Mã Hs 85045093: DC07-01/Cuộn cảm-8LU0018901HF, nhãn hiệu: AIHTS (dùng cho bộ nguồn cấp điện của các thiết bị điện tử, có công suất danh định 0.209 kVA). Mới 100%/DGGC:0.0624USD/VN/XK
- Mã Hs 85045093: ECM-MN-LSI02-D/Cuộn cảm dùng để lắp ráp thiết bị chuyển pin năng lương măt trơi, PN: ECM-MN-LSI02-D, công suất đinh mưc 380 kw, NSX: Vietnam Electronic, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: GN229740-0590/Cuộn điện từ linh kiện ô tô (Cuộn cảm có công suất danh định không quá 1KVA dùng cho van điện từ điều khiển dòng dầu làm biến đổi thì trục cam trong động cơ của xe ô tô (0590)/VN/XK
- Mã Hs 85045093: HS-0010-001/Cuộn cảm chế độ chung chip PCAQ3216B-202T025_2kohm/100MZ+-20%_250mA_1206_Puluode_C2926984_RO, dùng sxlk điện tử/2090401005, xtrả D1 TKN 107000287440/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85045093: HSD1104/Cuộn cảm (Inductor) model MGV06032R2M-21, 2.2microH, 8A, kích thước 7.3x6.7x3.0mm, nhãn hiệu Laird Tech, mục hàng số 14 tk 107693591940 mã KZLL3450-0001136/CN/XK
- Mã Hs 85045093: HV079640-09100V-2601/Cuộn cảm có công suất danh định không quá 1KVA, không cố định kiểu con chip dùng cho van điều khiển dòng dầu trong hộp số của xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi (0910)/VN/XK
- Mã Hs 85045093: HV079640-11800V-2601/Cuộn cảm có công suất danh định không quá 1KVA, không cố định kiểu con chip dùng cho van điều khiển dòng dầu trong hộp số của xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi (1140)/VN/XK
- Mã Hs 85045093: LXNA0012/Cuộn cảm chống nhiễu (công suất không quá 2500kVA, dùng sản xuất hàng điện tử), HLVN010400200013.hàng mới 100%.xuất từ dòng 6 của tk 106790768711 ngày 09/12/2024/CN/XK
- Mã Hs 85045093: M3500102442 L-F, YECM25-600U50A BASE ASSY/Bộ lọc nhiễu điện từ EMI FILTER, mã: M3500102442 L-F, YECM25-600U50A O AX 0.0006H BASE ASSY, đơn giá gia công: 0.29 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: M3521100185 F-EMI, QV 22KW OBC AC CM FILTER/Bộ lọc nhiễu điện từ EMI FILTER, mã: M3521100185 F-EMI, QV 22KW OBC AC CM FILTER, 3 Phase, đơn giá gia công: 0.55 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: M3521100186 F-EMI, QV 22KW OBC AC CM FILTER/Bộ lọc nhiễu điện từ EMI FILTER, mã: M3521100186 F-EMI, QV 22KW OBC AC CM FILTER, 1 Phase, đơn giá gia công: 0.45 USD/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: MRC00500/Cuộn cảm chống nhiễu, có công suất danh định không quá 2500 kVA, không dùng cho bộ nguồn cấp điện, dùng cho sản phẩm điện tử, hàng mới 100%.T/lý dòng 46 TK 107713796040/E11, 07A00000006Q/CN/XK
- Mã Hs 85045093: MX229740-0590/Cuộn điện từ linh kiện ô tô (Cuộn cảm có công suất danh định không quá 1KVA dùng cho van điện từ điều khiển dòng dầu làm biến đổi thì trục cam trong động cơ của xe ô tô)/VN/XK
- Mã Hs 85045093: Rev.02 M3525100001 F-CM, JG EV OBC 11kW 3P3W CM/Bộ lọc nhiễu điện từ EMI FILTER, mã: Rev.02 M3525100001 F-CM, JG EV OBC 11kW 3P3W CM FILTER CM 40OHM 6, đơn giá gia công: 0.5 USD/chiếc, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: SH000021R00/Cuộn cảm công suất không quá 2500kVA, nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SH000021R00, hàng mới 100% xuất từ mục 22 TK:107350178830/CN/XK
- Mã Hs 85045093: SH00002F600/Cuon cam cong suat khong qua 2500kVA, nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SH00002F600, hàng mới 100% xuất từ mục 8 TK:107037457330/CN/XK
- Mã Hs 85045093: SHI00010008/Cuộn cảm công suất không quá 2500kVA, nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN:SH00001ED00, mới 100% xuất từ mục 15 TK:107435339760/CN/XK
- Mã Hs 85045093: VLZ9Z177Z(SV)/Cuộn cảm cố định, có công suất danh định không quá 2.500kVA, model: VLZ9Z177Z/LINE FILTER(0.7A, 65mH), dùng để sản xuất thiết bị âm thanh-hình ảnh/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: VLZ9Z329Z(SV)/Cuộn cảm cố định, có công suất danh định không quá 2.500kVA, model: VLZ9Z329Z/LINE FILTER SQ2014 27mH, dùng để sản xuất thiết bị âm thanh-hình ảnh/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045093: VN229740-0620/Cuộn cảm có công suất danh định không quá 1KVA dùng cho van điện từ điều khiển dòng dầu làm biến đổi thì trục cam trong động cơ của xe ô tô (0620);(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85045093: VN229740-0680TS/Cuộn điện từ không cố định kiểu con chip, có công suất danh định không quá 1KVA, chiều dài lớn nhất 54.51 mm dùng cho van điện từ của xe ô tô (0680TS)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 85045093: WC-0010-001/Cuộn cảm Inductor 2.2uH, +-20%, 0.018R, 8A, 6.5x6.5x3mm, WDT, SMT, RoHS, công suất 0.225 W, dùng trong sx linh kiện điện tử/YEL711R094-T1, xtrả D47 của TKN 107381729230/E11 ngày 24/07/2025/CN/XK
- Mã Hs 85045093: X-14288-050/Cuộn cảm DUAL CHOKE-V 330uH 10kHz HF core, lọc nhiễu cho nguồn điện trong bộ sạc xe ô tô, công suất danh định không quá 2.500 kVA (Mã LK: EEP74072038AC), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045094: 531395 A1A/Cuộn cảm của động cơ máy phát điện (bằng đồng) có công suất danh định (3000~10000)KVA, 180 chiếc/bộ/VN/XK
- Mã Hs 85045094: 680214 M12/Cuộn cảm của động cơ máy phát điện (bằng đồng) có công suất danh định (3000~10000)KVA, 144 chiếc/bộ/VN/XK
- Mã Hs 85045094: 782933 A50A/Cuộn cảm của động cơ máy phát điện (bằng đồng) có công suất danh định (3000~10000)KVA, 66 chiếc/bộ/VN/XK
- Mã Hs 85045094: 805016 A1A/Cuộn cảm của động cơ máy phát điện (bằng đồng) có công suất danh định (3000~10000)KVA, 72 chiếc/bộ/VN/XK
- Mã Hs 85045094: 805042 A1A/Cuộn cảm của động cơ máy phát điện (bằng đồng) có công suất danh định (3000~10000)KVA, 72 chiếc/bộ/VN/XK
- Mã Hs 85045094: CMB4015DG152NC/Cuộn cảm sử dụng cho Pin lưu trữ năng lượng mặt trời, độ tự cảm 0.25mh0-0.5mh, tần số 100KHz, công suất 5-8KW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045094: CMB4015DG632N/Cuộn cảm sử dụng cho Pin lưu trữ năng lượng mặt trời, độ tự cảm 0.7mh-1.5mh, tần số 100KHz, công suất 5-8KW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045094: CMBSQ65DG331U/Cuộn cảm sử dụng cho Pin lưu trữ năng lượng mặt trời, độ tự cảm 75uH-102uH, tần số 70KHz, công suất 5-8KW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045094: Cuộn dây van khí CDA092A (Cuộn Coil điện 220V)/CN/XK
- Mã Hs 85045094: MHWBEQ50DG890L/Cuộn cảm sử dụng cho Pin lưu trữ năng lượng mặt trời, độ tự cảm 75uH, tần số 70KHz, công suất 5-8KW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045094: MTC3914DG101L/Cuộn cảm sử dụng cho Pin lưu trữ năng lượng mặt trời, độ tự cảm 85uH-125uH, tần số 100KHz, công suất 5-8KW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85045095: mega016/Cuộn cảm (lõi từ <130V) 09G02X1/ Tái xuất theo mục 48 tờ khai nhập khẩu số 107659232550/E11 ngày 29/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 85049010: 1005013-D73/Cuộn bô-bin/ Rotor bobine-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 1005018-D73/Cuộn bô-bin/ Stator bobine-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 1086370-D73/Đầu gia tốc mô tơ/ Poussoir-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 1123016-D73/Cuộn bô-bin/ Rotor bobine impregne-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 1123020-D73/Cuộn bô-bin/ Stator bobine-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 1489016-D73/Cáp nối/ Capteur equipe-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 1514019-D73/Cuộn rotor/ rotor finit.-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 1650210-D73/Bộ biến thế/ Auto-transformateur-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 1650230-D73/Cuộn cảm/ Self interphase-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 1882210-D73/Bộ biến thế/ Auto-transformateur fabrication avn-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 1882220-D73/Bộ mạch điện tử/ Pont diode-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 1882230-D73/Bộ biến thế/ Self interphase-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 2000018-D73/Cuộn bô-bin/ Transfo stator bobine-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 2090200-D73/Cuộn cảm/ Pont diodes-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 2090400-D73/Cuộn cảm/ Self equipee-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049010: 2162100-D73/Bộ biến thế/ AutoTransformateur-SP dùng trong ngành hàng không/VN/XK
- Mã Hs 85049020: 0131600008/Bản mạch chuyển đổi nguồn 8W, không có vỏ, dùng trong sản xuất thiết bị mạng, Mã:131600800000J.Hàng mới 100% xuất 3600pce dh 1 của tk107857541040, xuất 10368pce dh 1 của tk107858035130/CN/XK
- Mã Hs 85049020: 80-232-10006-01/Bản mạch PCBA đã dán linh kiện điện tử của củ sạc điện thoại dạng bán thành phẩm, chưa có vỏ, code 80-232-10006. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049020: 910200300000074R/Bản mạch điện tử (Cụm linh kiện cung cấp nguồn điện đã lắp ráp hoàn chỉnh) ADO-30W1 12 (INPUT: 100-240V~50/60Hz 0.7A, OUTPUT: 12V/2.5A)/VN/XK
- Mã Hs 85049020: Bản mạch in lắp ráp linh kiện điện tử, kích thước: 370*180*200mm, dùng trong sản xuất bộ sạc không dây. Nsx: CôNG TY TNHH SUNWAY COMMUNICATION VIệT NAM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049020: BBV56987A06-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/BBV56987A06 model BBV56987/VN/XK
- Mã Hs 85049020: BBV56988A06-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/BBV56988A06 model BBV56988/VN/XK
- Mã Hs 85049020: BBV56989A06-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/BBV56989A06 model BBV56989/VN/XK
- Mã Hs 85049020: BIVN140/Bộ cấp nguồn (Dùng cho máy in, fax đa chức năng hiệu Brother)/VN/XK
- Mã Hs 85049020: Bo mạch điện tử, model: S2-PC-0025, nhãn hiệu: LenelS2, hàng đã qua sử dụng/US/XK
- Mã Hs 85049020: Bộ phụ kiện hòa đồng bộ UPS, là bo mạch để kết nối song song giữa các UPS, đ/a: 5-12V, hãng APC Schneider, 1 bộ gồm bảng bo mạch, dây cáp nối và ốc vít cố định, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85049020: Card quản lý mạng cho bộ lưu điện (tấm mạch in đã lắp ráp), dùng giám sát và quản lý từ xa bộ lưu điện thông qua kết nối mạng, model AP9547, hiệu Schneider/CN/XK
- Mã Hs 85049020: D000K0001/Bộ cấp nguồn của máy in D000K0001/VN/XK
- Mã Hs 85049020: D01MUE001(PSA448)/Bộ cấp nguồn (Dùng cho máy in, fax đa chức năng hiệu Brother), nhà sản xuất: Shihen Việt Nam, 1PCS=1SET, hàng mới 100%, model: PS-A448/VN/XK
- Mã Hs 85049020: D01MUG001(PSA450)/Bộ cấp nguồn (Dùng cho máy in, fax đa chức năng hiệu Brother), nhà sản xuất: Shihen Việt Nam, 1PCS=1SET, hàng mới 100%, model: PS-A450/VN/XK
- Mã Hs 85049020: D01MUL001(PSA447)/Bộ cấp nguồn (Dùng cho máy in, fax đa chức năng hiệu Brother), nhà sản xuất: Shihen Việt Nam, 1PCS=1SET, hàng mới 100%, model: PS-A447/VN/XK
- Mã Hs 85049020: D01PTS001(PSA449)/Bộ cấp nguồn (Dùng cho máy in, fax đa chức năng hiệu Brother), nhà sản xuất: Shihen Việt Nam, 1PCS=1SET, hàng mới 100%, model: PS-A449/VN/XK
- Mã Hs 85049020: D01PTT001(PSA452)/Bộ cấp nguồn (Dùng cho máy in, fax đa chức năng hiệu Brother), nhà sản xuất: Shihen Việt Nam, 1PCS=1SET, hàng mới 100%, model: PS-A452/VN/XK
- Mã Hs 85049020: D02FVF001/Bộ cấp nguồn (Dùng cho máy in, fax đa chức năng hiệu Brother)/CN/XK
- Mã Hs 85049020: FY114/Cụm linh kiện cung cấp nguồn điện, Input: 90 to 264V/1.5A, Output: voltage 12V/65A, :4.05 * 2.05 * 1.343 inch, model: PA-1101-8AT1, PWR-00440-02, tx TK 107251700840/E11 ngày 09/06/2025, mục 9/CN/XK
- Mã Hs 85049020: HRB25798A01-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/HRB25798A01 model HRB25798/VN/XK
- Mã Hs 85049020: HRB25808A01-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/HRB25808A01 model HRB25808/VN/XK
- Mã Hs 85049020: HRB25813A03-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/HRB25813A03 model HRB25813/VN/XK
- Mã Hs 85049020: KS2025006/Mạch in đã lắp ráp PCBA PWA BRIDGE ASSY, dùng cho máy biến đổi tĩnh điện (1501443). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049020: KS2025008/Mạch in đã lắp ráp PCBA RWK PWA SM-MOD OFFLINE SR CONTROL, dùng cho máy biến đổi tĩnh điện (1201077-2). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049020: KS2025015/Bảng mạch PCBA CTX9300 phản hồi thông tin, dùng cho máy biến đổi tĩnh điện (1501122). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049020: KS2025019/Bảng mạch PCBA CTX9300 tụ điện AC, dùng cho máy biến đổi tĩnh điện (1501128). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049020: LT2677001/Bộ cấp nguồn (Dùng cho máy in, fax đa chức năng hiệu Brother)/CN/XK
- Mã Hs 85049020: LT2884001/Bộ cấp nguồn (Dùng cho máy in, máy fax đa chức năng hiệu Brother) LT2884001/VN/XK
- Mã Hs 85049020: LT3251001/Bộ cấp nguồn của máy in LT3251001/VN/XK
- Mã Hs 85049020: LT3630001/Bộ cấp nguồn (Dùng cho máy in, máy fax đa chức năng hiệu Brother) LT3630001/VN/XK
- Mã Hs 85049020: LT3941001/Bộ cấp nguồn của máy in LT3941001/VN/XK
- Mã Hs 85049020: LV1083001/Bộ cấp nguồn (Dùng cho máy in, máy fax đa chức năng hiệu Brother) LV1083001/VN/XK
- Mã Hs 85049020: LV1432001/Bộ cấp nguồn (Dùng cho máy in, máy fax đa chức năng hiệu Brother) LV1432001/VN/XK
- Mã Hs 85049020: ML92A28001T/Bán thành phẩm mạch in đã lắp ráp dùng để sản xuất thiết bị cung cấp nguồn cho máy chủ. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 85049020: NHA70040A02-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/ NHA70040A02 model NHA70040/VN/XK
- Mã Hs 85049020: NHA80684-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/NHA80684/VN/XK
- Mã Hs 85049020: P2905/Mô đun cung cấp nguồn điện của thiết bị định tuyến, 800-47162-02, công suất 20520W, điện áp 200~380V/VN/XK
- Mã Hs 85049020: P3567/Cụm linh kiện cung cấp nguồn điện, 800-50674-01, công suất 10800-20520W, điện áp 200~380V/VN/XK
- Mã Hs 85049020: P4351/Mô đun cung cấp nguồn điện, 800-47562-02, công suất 10800-20520W, điện áp 200~380V/VN/XK
- Mã Hs 85049020: P4736/Mô đun cung cấp nguồn điện của thiết bị định tuyến, 800-47162-02, công suất 20520W, điện áp 200~380V/VN/XK
- Mã Hs 85049020: P4740/Mô đun cung cấp nguồn điện (Cụm linh kiện cung cấp nguồn điện), 8800-48VDC-TRAY, 800-48151-02, công suất 10800-20520W, điện áp 200~380V/VN/XK
- Mã Hs 85049020: P4752/Mô đun cung cấp nguồn điện, 800-47562-02, công suất 10800-20520W, điện áp 200~380V/VN/XK
- Mã Hs 85049020: QGH17404A03-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/QGH17404A03 model QGH17404/VN/XK
- Mã Hs 85049020: QGH17406A03-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/QGH17406A03 model QGH17406/VN/XK
- Mã Hs 85049020: QGH17408A03-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/QGH17408A03 model QGH17408/VN/XK
- Mã Hs 85049020: S1A12186A03-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/S1A12186A03 model S1A12186/VN/XK
- Mã Hs 85049020: S1A66761A05-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/S1A66761A05 model S1A66761/VN/XK
- Mã Hs 85049020: S1A66762A05-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/S1A66762A05 model S1A66762/VN/XK
- Mã Hs 85049020: S1A66770A04-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/S1A66770A04 model S1A66770/VN/XK
- Mã Hs 85049020: S1A88897A07-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/S1A88897A07 model S1A88897/VN/XK
- Mã Hs 85049020: S1A88909A06-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện của bộ cấp nguồn PN/S1A88909A06 model S1A88909 A06/VN/XK
- Mã Hs 85049020: V800-BATTERY.TEMPERATURE.DETECT-3G1/Bản mạch ổn áp đã lắp ráp linh kiện, dùng cho sản phẩm điện tử (PCB404394P00), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049020: V800-CM200DY.12NF.13T-3G1/Bản mạch của ổn áp đã lắp ráp linh kiện dùng cho sản phẩm điện tử (PCB405558P02), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049020: V800-INDICATOR.LIGHT.TEST-3G1/Bản mạch ổn áp đã lắp ráp linh kiện, dùng cho sản phẩm điện tử (PCB404174P00), 110V-240V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049020: V800-LV.POWER.350W.INVERTER-3G1/Bản mạch của ổn áp đã lắp ráp linh kiện dùng cho sản phẩm điện tử (PCB404125P02), 24VDC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049020: V800-LV.POWER.750W.INVERTER-3G1/Bản mạch của ổn áp đã lắp ráp linh kiện dùng cho sản phẩm điện tử (PCB404125P04), 48VDC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049020: Y1139/Cụm linh kiện cung cấp nguồn điện, 8800-HV-TRAY=, 8800-HV-TRAY=001, điện áp 200~380V/CN/XK
- Mã Hs 85049020: ZMBAMPW3174-V1/Cụm bản mạch điện tử dùng cho Bộ cấp nguồn dùng cho máy in, fax đa chức năng hiệu Brother/VN/XK
- Mã Hs 85049031: Cánh tản nhiệt của máy biến thế TA388C4401542-V - 4500kVA (Radiators TA388C4401542-V - 4500kVA), 2 cánh/ bộ. Hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 85049031: Miếng tản nhiệt nhôm, kích thước: 4*4*2.03mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100%, P/N: 125A00000140A/VN/XK
- Mã Hs 85049031: ML90A500895A/Bán thành phẩm tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của Tivi. Xuất trả mục hàng số 12 TK 107644413550/E21/VN/XK
- Mã Hs 85049031: ML90A500948A-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500948A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049031: ML90A500949A-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500949A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049031: ML90A500950A-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500950A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049031: ML90A500951A-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500951A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049031: ML90A500952A-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500952A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049031: ML90A500953A-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500953A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049031: ML90A500954A-26/Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm đã gắn linh kiện dùng cho bộ nguồn của thiết bị chiếu sáng, mã ML90A500954A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049031: Tấm tản nhiệt bằng nhôm, kích thước 21*7*2.3mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100%.P/N: 125800000729A/VN/XK
- Mã Hs 85049031: TVNCXN016/Tản nhiệt/107E-R368-91-1H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 31 TK 107602667210)/TH/XK
- Mã Hs 85049039: A0095/Bảng mạch sạc điện A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: A0147/Bảng mạch sạc điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: Bảng điều khiển hoạt động FR-PA07 (Bộ phận của bộ biến tần hiệu Mitsubishi Electric: Bộ cài đặt thông số). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 85049039: Bộ phận của máy biến áp: Cuộn cao hạ thế của máy biến áp khô 630kva 13.2/0.4KV, 1 set= 6pce. NSX: MBT Electrical Equipment Joint Stock Company. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: Bộ phận máy biến thế 500kVA Lõi thép siêu tiết kiệm (Amorphous) vô định hình - Amorphouse Core TA240C519/84 500kVA (1 Cái = 1 Cuộn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: CM-14MM-2L/Mô đun cung cấp nguồn điện, bộ phận của thiết bị chuyển đổi nguồn điện máy chủ, model CM-14MM-2L, điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: CM-14MP-1RB/Mô đun cung cấp nguồn điện, bộ phận của thiết bị chuyển đổi nguồn điện máy chủ, model CM-14MP-1RB, điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: Đà V75x8x2400 - 4 ốp nk, bằng sắt, sản phẩm đã hoàn thiện (bộ phận lắp đặt, sữa chữa trạm biến áp), hàng mới 100%. Xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85049039: Đà V75x8x2800 - 3 ốp nk, bằng sắt, sản phẩm đã hoàn thiện (bộ phận lắp đặt, sữa chữa trạm biến áp), hàng mới 100%. Xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 85049039: ELC910-097X911AAA-C-0126/Bo mạch điện tử của bộ chuyển đổi dòng điện, Model: ELC910-097X911AAA+C. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: G16-CPAAEA2-MGL1-C1/Vỏ sạc bằng nhựa màu trắng 43*28*37mm PC+ABS USB/VN/XK
- Mã Hs 85049039: G16-CPCAEA4-MDL0-C1/Vỏ sạc bằng nhựa màu trắng 43*28*6mm PC kèm phích cắm sạc/VN/XK
- Mã Hs 85049039: IEOBK000100-26/Nắp của bộ nghịch lưu bằng nhôm, dùng cho ô tô điện, COVER UPPER V2LC, IEOBK000100-26/VN/XK
- Mã Hs 85049039: Lõi biến áp đã được quấn dây, bộ phận của biến áp biến đổi điện áp xoay chiều P/N: V 8A00J1, NSX: SONG HAO ELECTRICS CO., LTD (Việt Nam), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: Lõi tole là bộ phận của máy biến áp, Amorphous Core 500kVA (MaDC-A) (T1-522871), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: OE1940001633/Vỏ biến thế/ Case, rnd, mod, al, mach (Mục 1 TX 2 cái theo TK: 107831344610/E11 ngày 24/12/2025)/US/XK
- Mã Hs 85049039: PF-1114-1RD/Bộ phận của thiết bị chuyển đổi nguồn điện máy chủ (gồm vỏ nguồn điện và bảng mạch điện tử), model PF-1114-1RD, điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: PF-1223-1LO/Bộ phận của thiết bị chuyển đổi nguồn điện máy chủ (gồm vỏ nguồn điện và bảng mạch điện tử), model PF-1223-1LO, điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: PF-1333-7R/Bộ phận của thiết bị chuyển đổi nguồn điện máy chủ (gồm vỏ nguồn điện và bảng mạch điện tử), model PF-1333-7R, điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: PF-1333-7RB/Bộ phận của thiết bị chuyển đổi nguồn điện máy chủ (gồm vỏ nguồn điện và bảng mạch điện tử), model PF-1333-7RB, điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: PF-1333-9R/Bộ phận của thiết bị chuyển đổi nguồn điện máy chủ (gồm vỏ nguồn điện và bảng mạch điện tử), model PF-1333-9R, điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: PF-1333-9RB/Bộ phận của thiết bị chuyển đổi nguồn điện máy chủ (gồm vỏ nguồn điện và bảng mạch điện tử), model PF-1333-9RB, điện áp dưới 1000V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: Phụ tùng của máy biến thế: Biến thế dùng biến đổi dòng diện từ AC sang AC. Nhãn hiệu: ADH30024 (T0045). Model: (T0045). Công suất: 2.4W. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049039: RAF-02/Đế nhựa 230-2092 (bộ phận của biến áp)-mới 100%-xuất trả theo TK:107537367120/E11 (17/09/2025)-mục 20/US/XK
- Mã Hs 85049039: RCR84801120/Lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: DNF250060 (OD: 63.09 ID: 31.37 H:26.26), kích thước 63.09*31.37*26.26mm, hàng mới 100% (Xuất trả mục 1 tk 107486693420 ngày 29/8/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85049039: RCR84801130/Lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: NANO CORE (BTbb-AC1069) 40, đường kính 5cm, hàng mới 100% (Xuất trả mục 1 tk 107558916730 ngày 24/9/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85049039: RCR84801140/Lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: NANO CORE (BTbb-AC1068) 40, đường kính 5cm, hàng mới 100% (Xuất trả mục 13 tk 107685228930 ngày 07/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85049039: V5-01/Lõi ferrite NANO 10x7x3mm -(bộ phận của biến áp)-mới 100%-xuất trả theo TK:106816184530/E11 (20/12/2024)-mục 24/FR/XK
- Mã Hs 85049039: V5-04/Đế nhựa RM10 1G 12P -(bộ phận của biến áp)-mới 100%-xuất trả theo TK:107161209520/E11(07/05/2025)-mục 02/CN/XK
- Mã Hs 85049039: V5-31/Vĩ lưới DG0215/B SnPb60/40-(bộ phận của biến áp)-mới 100%-xuất trả theo TK:105762581300/E11 (02/10/2023)-mục 09/FR/XK
- Mã Hs 85049039: ZRR0092/Lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: Y080032A đường kính ngoài 20.32mm, đường kính trong 12.21mm, dày 7.14mm hàng mới 100% (Xuất trả mục 7 tk 105290484830 ngày 24/2/2023)/KR/XK
- Mã Hs 85049041: Cụm cánh tản nhiệt làm mát máy biến thế loại 29/3 cánh kích thước 2800/2300mm, HDG, YOUBANG dùng cho máy biến áp cs 63 MVA. 1ZVN468004-F2, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85049049: Bộ sạc Anker PD20W, TYPE C, công suất: 20W gồm củ và dây cáp sạc dài 1, 2M, năm sx 2023; hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85049049: T2026-01/Cuộn biến thế V2-MHT-11C;QC:36X26X23.5MM;TSKT:L:2.7~3.3H(1kHZ 1V);TP:, Lõi từ, dây đồng;CD:Lọc nhiễu/VN/XK
- Mã Hs 85049090: ./Thiết bị APX515 software option, dùng để lựa chọn chức năng kiểm tra cho máy AP, là bộ phận của máy kiểm tra âm học AP515 (Xuất bán thanh lý 1 chiếc mục 39 TK 106611121630/E13)/CN/XK
- Mã Hs 85049090: 304001417/Mô-đun nguồn AC-DC/CM1K20G1. Dùng trong sản xuất thiết bị sạc, lưu trữ năng lượng. Hàng mới 100%(xuất nguyên trạng 1 phần dòng hàng số1TK107241774400)/CN/XK
- Mã Hs 85049090: 304002975/Mô-đun nguồn AC-DC/EC2133/CM1K40G3. Dùng trong sản xuất thiết bị sạc, lưu trữ năng lượng. Hàng mới 100%(xuất nguyên trạng 1 phần dòng hàng số1TK107524544040)/CN/XK
- Mã Hs 85049090: 31380101860(ML)/Bộ lọc(bp của cuộn cảm):SADRM1G56AB0F0A/3V, 1m Ohm, 10pin, nhà sx:Murata, dùng sx, lắp ráp t.bị phát wifi.mới 100%..Tái xuất1 phần từ tk107644217660/E21-Dòng32/JP/XK
- Mã Hs 85049090: 501009261/Bộ nguồn chuyển mạch 24V/DRL-24V480W1EN/DELTA. Dùng trong sản xuất thiết bị sạc, lưu trữ năng lượng. Hàng mới 100%(xuất nguyên trạng 1 phần dòng hàng số43TK107089626010)/CN/XK
- Mã Hs 85049090: 518728269-N26/Bộ phận của máy biến tần - Thân máy biến tần bằng nhựa, KT (137.3x92x37.8)mm - PLASTIC LEFT HOUSING, PCLBG06.Không hiệu.Có nhãn hàng hóa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: 518728270-N26/Bộ phận của máy biến tần - Thân máy biến tần bằng nhựa, KT (137.3x92x37.8)mm, nhãn hiệu RYOBI - PLASTIC RIGHT HOUSING, PCLBG06.Có nhãn hàng hóa.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: 518728329-N26/Bộ phận của máy biến tần - Thân máy biến tần bằng nhựa, KT (137.3x92x37.8)mm - LEFT HOUSING PLASTIC PART, PCLBG07 095930826.Không hiệu.Có nhãn hàng hóa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: 518728330-N26/Bộ phận của máy biến tần - Thân máy biến tần bằng nhựa, KT (137.3x92x37.8)mm - RIGHT HOUSING PLASTIC PART, PCLBG07 095930826.Không hiệu.Có nhãn hàng hóa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: 522032192-N25/Bộ phận của máy biến tần - Thân máy biến tần bằng nhựa, KT (140X53.97X200.49)mm-PLASTIC, LOWER HOUSING\RY40BG02.Không hiệu.Có nhãn hàng hóa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: 522032193-N25/Bộ phận của máy biến tần - Vỏ nhựa phía trước thân máy biến tần, KT (96x47.46x58.63)mm-PLASTIC, FRONT VENTS INSERT\RY40BG02.Không hiệu.Có nhãn hàng hóa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: 522032193-N26/Bộ phận của máy biến tần - Vỏ nhựa phía trước thân máy biến tần, KT (96x47.46x58.63)mm-PLASTIC, FRONT VENTS INSERT\RY40BG02.Không hiệu.Có nhãn hàng hóa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: 522032194-N25/Bộ phận của máy biến tần-Vỏ nhựa phía trước che quạt tản nhiệt máy biến tần, KT (68.07x116.73x24.87)mm-PLASTIC, EXHAUST VENT INSERT\RY40BG02.Không hiệu.Có nhãn hàng hóa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: 522032194-N26/Bộ phận của máy biến tần-Vỏ nhựa phía trước che quạt tản nhiệt máy biến tần, KT (68.07x116.73x24.87)mm-PLASTIC, EXHAUST VENT INSERT\RY40BG02.Không hiệu.Có nhãn hàng hóa.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: 5883-M201-0M8000-26/Bảng mạch in đã lắp ráp linh kiện (PCBA), dùng hiển thị tình trạng sạc và mở khóa xe thông qua thẻ NFC, PN 5883-M201-0M8000, bộ phận của sạc pin xe đạp điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: 70611517-2026/Bộ phận của máy biến tần: Cụm linh kiện (gồm cụm bảng mạch, quạt tản nhiệt, dây điện, đầu nối) - PCB ASSY\BBMS ARTERY MCU RYI1802BT INPROVED HW FW. Hàng mới 100%.PN:280851008/VN/XK
- Mã Hs 85049090: AM301050056/Hạt khử nhiễu điện tử Ferrite bead, BLM15AG121SH1D, tái xuất 1 phần theo dòng hàng số 17 TK 107842439460/E21 ngày 26/12/2025, hàng chưa qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 85049090: AP2206A-CP-02-VER2601/Bo mạch đã gắn linh kiện điện tử dùng cho thiết bị chuyển đổi năng lượng điện giữa mạng lưới điện gia dụng và hệ thống năng lượng điện mặt trời PN/AP2206A-CP-02/VN/XK
- Mã Hs 85049090: Bộ điều khiển chuyển mạch, bộ phận của bộ nguồn cấp điện liên tục UPS, điện áp 220V, công suất 2, 2kVA dùng cấp điện liên tục cho hệ thống điều khiển PLC sàn ra gang, hàng đã qua sử dụng./CZ/XK
- Mã Hs 85049090: Chấu sạc hỗ trợ chuyển đổi và kết nối điện dùng cho bộ sạc của máy quét thẻ từ (38.38 x 23.38mm) PN: REV_PP01000114, dòng hàng số: 3, TK: 10781329780/A42, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85049090: Cục lọc nhiễu tín hiệu lọc từ 13mm ZCAT3035-1330, dạng kẹp, dùng để giảm nhiễu cao tần trên dây cáp, là bộ phận linh kiện điện, ko phải t.bị điện hoàn chỉnh, ko có c.năng phát hoặc thu sóng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85049090: DCCT2026-01/Bộ cảm biến dòng điện một chiều FG-R03-3A(SA);QC:38X31X13MM;TSKT:L=80 mH140 mH;TP: Lõi từ, bọc cách điện, bảng mạch in, dây đồng; CD: Bộ cảm biến dòng điện một chiều/VN/XK
- Mã Hs 85049090: DCCT2026-03/Bộ cảm biến dòng điện một chiều FG-R03-3A;QC:34.45x129.6x49.05MM;TSKT:L100 mH180 mH (tại 50mV 1Khz);TP:Lõi từ, bọc cách điện, bảng mạch in, dây đồng;CD:Bộ cảm biến dòng điện một chiều/VN/XK
- Mã Hs 85049090: Giá đỡ nguồn điện, được sử dụng để lắp ráp module nguồn, cung cấp giao diện và hỗ trợ sản phẩm, hiệu Alpha, model: 0300296-001, 5890-8130-0080A1, hàng mới 100%, TK 107649061220/E13/27/10/2025/D2/CN/XK
- Mã Hs 85049090: HS-0020-001/Thanh cái DC điện áp cao_W2.2*H1.5*L10_10A_mạ niken\mạ thiếc mờ_đồng đỏ, dùng sxlk điện tử/2092303002, xtrả D22 TKN 107000287700/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85049090: M1-BIA0011-1SRA/Vỏ bọc, bộ phận của bộ nguồn máy chủ (PSU), chất liệu thép mạ kẽm SGCC, KT:643.5*39.00mm, dùng để bảo vệ các bộ phận bên trong, part: M1-BIA0011-1SRA, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: M1-BIA0021-1SRB/Vỏ nguồn điện (bộ phận của bộ nguồn máy chủ Al server), chất liệu: thép, dùng bảo vệ các linh kiện bên trong, KT: 667.66*69.8*40mm, PN:M1-BIA0021-1SRB, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: M1-BIA0041-1XXB/Vỏ nguồn điện (bộ phận của bộ nguồn máy chủ Al server), chất liệu: thép, dùng bảo vệ các linh kiện bên trong, KT: 518.74*23.0*10.6mm, PN:M1-BIA0041-1XXB, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: MASS04-0009A(25-DKT)/Giá đỡ mặt trong đã được gắn linh kiện đ.tử (Coil Module BKT ASSY (NON LED DYFree) Code: MASS04-0009A.bộ phận của sạc không dây dùng cho thiết bị điều khiển tự động, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: MASS04-0011A(25-DKT)/Giá đỡ mặt trong đã được gắn linh kiện đ.tử (Coil Module BKT ASSY(LED DY FREE) Code: MASS04-0011A.bộ phận của sạc không dây dùng cho thiết bị điều khiển tự động, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: Mô đun bán dẫn, mã: DFA50BA160 (7D12R), điện áp: 1600V, dòng điện: 50A, bộ phận chủ yếu chuyên dùng của bộ chỉnh lưu, dùng trong nhà xưởng, hiệu: Sanrex, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85049090: Module nguồn điện, dùng để chuyển đổi nguồn điện trong trụ sạc, phụ kiện của trụ sạc thông minh, model SC100030-SW(B), hiệu Starcharge, mới 100%(thuộc mục 8 tk số:106526361210 ngày 26/08/2024)/CN/XK
- Mã Hs 85049090: N000217N-XN/Bộ phận của máy biến tần: Cụm linh kiện (gồm cụm bảng mạch, quạt tản nhiệt, dây điện, chân kết nối pin) - PCBA ASSEMBLY \ 095826014. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: N000217N-XN-26/Bộ phận của máy biến tần: Cụm linh kiện (gồm cụm bảng mạch, quạt tản nhiệt, dây điện, chân kết nối pin) - PCBA ASSEMBLY \ 095826014. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: NLLXTE0057/Mô-đun sạc không dây, dùng để sản xuất sạc, 050-Z081Z0-024R.hàng mới 100%, Xuất thanh lý dòng hàng số 1 của TK NK 107039045520/E11 ngày 22/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 85049090: NPL30/Lõi ferrite H130127A dùng sản xuất cuộn cảm, kích thước: 33.83mm x 19.30mm x 11.61mm. Hàng mới 100%.(Xuất trả từ mục số 5 của tờ khai 107923655340/E21 ngày 24/01/2026)/VN/XK
- Mã Hs 85049090: Phụ kiện kết nối song song cho bộ lưu điện (Parallel kit) bao gồm cáp 5m, dùng để kết nối nhiều bộ lưu điện (UPS) thành hệ thống, model E3SOPT002, hiệu Schneider/CN/XK
- Mã Hs 85049090: RM2/Lõi sắt từ EER35S-AL223 TP4A, tạo từ tính cho cuộn cảm khi có dòng điện chạy qua, thành phần chính dùng sản xuất cuộn cảm-mã kho P1170203 (TKN 107861054010-dòng 5)/CN/XK
- Mã Hs 85049090: RS/Cuộn cảm (Lõi tử, dây đồng, keo tổng hợp, thinner, thanh thiếc, giấy cuộn, dầu hàn, giấy có tráng keo, bột màu, băng keo màu, dây đồng trắng). Xuất xứ: VIET NAM/VN/XK
- Mã Hs 85049090: RS-1/Cuộn cảm (Lõi tử, dây đồng, keo tổng hợp, thinner, thanh thiếc, giấy cuộn, dầu hàn, giấy có tráng keo, bột màu, băng keo màu, dây đồng trắng). Xuất xứ: VIET NAM/VN/XK
- Mã Hs 85049090: RV/Cuộn cảm (Lõi tử, dây đồng, keo tổng hợp, miếng đồng xi thếc, thanh thiếc, dầu hàn, băng nhựa, băng keo trong, băng keo màu, keo dạng rắn, ). Xuất xứ: VIET NAM/VN/XK
- Mã Hs 85049090: SEQ050/Lõi ferit (dùng trong sản xuất cuộn cảm, biến áp, 1 set = 2 chi tiết) CEEH1011B-ML29D-A-AL70. Hàng mới 100% (hàng xuất trả cho 1 phần dòng 13 tờ khai số: 107840833810 ngày 26/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 85049090: SM-2/Cuộn cảm (Lõi tử, dây đồng, keo tổng hợp, thinner, thanh thiếc, giấy cuộn, dầu hàn, giấy có tráng keo, bột màu, keo dạng rắn, dây đồng trắng). Xuất xứ: VIET NAM/VN/XK
- Mã Hs 85049090: SM-3/Cuộn cảm (Lõi tử, dây đồng, keo tổng hợp, thinner, thanh thiếc, giấy cuộn, dầu hàn, giấy có tráng keo, bột màu, keo dạng rắn, dây đồng trắng). Xuất xứ: VIET NAM/VN/XK
- Mã Hs 85049090: Tủ ắc quy, model A32, kt 960*820*1230mm, để chứa 32 bình ắc quy 100Ah, gồm tủ phân phối và bảo vệ mạch ắc quy (Battery Breaker) cho bộ lưu điện(UPS) Easy UPS 3S/3S Pro, kt 65*50*28 cm, model E3SOPT007/CN/XK
- Mã Hs 85049090: X04297-0000.WO42642.RE03.WD0000/Bộ phân phối điện xoay chiều(Dài 54mm x rộng 54mm x cao 75mm); P/N: X04297-0000.WO42642.RE03.WD0000; Cus PO 243935; REV: R5/VN/XK
- Mã Hs 85049090: X04535-0000.WO46633.RE03.WD0000/Bộ phân phối điện xoay chiều(Dài 53.5mm x rộng 46mm x cao 75mm); P/N: X04535-0000.WO46633.RE03.WD0000; Cus PO 250894; REV: R2/VN/XK
- Mã Hs 85049090: X06348-0000.WO46922.RE03.WD0000/Bộ phân phối điện xoay chiều(Dài 73.84mm x rộng 67.44mm x cao 58.57mm); P/N: X06348-0000.WO46922.RE03.WD0000; Cus PO 250167; REV: R01/VN/XK
- Mã Hs 85049090: Y003421N-NN0R/Bộ phận của máy biến tần: Cụm linh kiện (gồm cụm bảng mạch, quạt tản nhiệt, dây điện, chân kết nối pin), điện áp 40V, cs: 300W - PCBA ASSY\ RYOBI RY40BG02 40V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85049090: Y003421N-NN0R-26/Bộ phận của máy biến tần: Cụm linh kiện (gồm cụm bảng mạch, quạt tản nhiệt, dây điện, chân kết nối pin), điện áp 40V, cs: 300W - PCBA ASSY\ RYOBI RY40BG02 40V. Hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 85041000: 02bl20008550 chấn lưu (dùng cho bóng đèn phóng) (ba lát jy-855bl, h: jengyu, 120v 60hz 0.3a 1*15w/ linh kiện dùng sx thiết bị điện, mới 100%)/ TW/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 02bl20008821 chấn lưu (dùng cho bóng đèn phóng) (ba lát jy-136fl1206/ 120v60hzfl36w) (linh kiện dùng sx thiết bị diệt côn trùng, mới 100%)/ TW/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 02bl30001140 chấn lưu (dùng cho bóng đèn phóng) (ba lát/hf-matchbox red 114sh tl/tl5/pl-c/s11 230v~240v, h: philips/ linh kiện dùng sx thiết bị điện)mới 100%/ PL/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 02bl30008212 chấn lưu (dùng cho bóng đèn phóng) (ba lát jy-821bl, h: jengyu/ 230v50hz fl15w/ linh kiện dùng sx thiết bị diệt côn trùng)mới 100%/ TW/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 02bl30008452 chấn lưu (dùng cho bóng đèn phóng) (ba lát /230v50hz h18a fl40/38w; jy-845bl, h: jengyu/ linh kiện dùng sx thiết bị diệt côn trùng)- hàng mới 100%/ TW/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 02bl30008891 chấn lưu (dùng cho bóng đèn phóng) (ba lát /ce 230v 50hz fl15w*2 0.375a; h: jengyu, model: jy-889bl/ linh kiện dùng sx thiết bị diệt côn trùng)mới 100%/ TW/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 02bl32182360 chấn lưu (hf-s 218/236 tl-d ii 220-240v 50/60hz) (dùng cho bóng đèn phóng, h: philips; linh kiện dùng sx thiết bị diệt côn trùng; mới 100%)/ PL/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 0320739869 chấn lưu điện tử 6585, công suất 85w/ 220v/ 50hz. hàng mới 100%/ HU Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 140304201 ballast điện tử eb-ci 1-2 36w/1-4 18w 220- 240v 50/60hz. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Ballast tăng phô eb-ci 1-2 36w/1-4 18w 220-240v là chấn lưu dùng cho đèn tuýp huỳnh quang, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Bộ chấn lưu ba-ice-cl, 100-240v, 45w, dùng cho thiết bị xử lý nước bằng tia cực tím, hiệu/nsx viqua, mới 100%/ CA/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Chấn lưu cho đèn halogen kim loại 400w/220v/50hz, model: sm-mh400r/ KR/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Chấn lưu điện tử 16kw; reco pc16a-400-140,part no: v-01438; một phần của bộ tủ điện nâng cấp cho mô đun đèn tia cực tím dùng xử lý nước; mới 100% - hàng foc/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Chấn lưu pl1-800-100, 230v, 0.85a, 120w, dùng để ổn định và điều tiết dòng điện, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Kt1553 tăng phô máy bh-529d un220vac 50hz 0-40oc (linh kiện máy chặt), hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: M3141103509 chấn lưu đèn tia uv, model: rl1-800-100, nhà sản xuất beasun, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Tb85041000-190121 chấn lưu điện tử dùng cho bóng đèn huỳnh quang sử dụng cho máy soi tròng mắt kính, công suất: 15w - ballast for lamp with model 8011-3 (set=pce). hàng mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Biến áp wyau-500d, 1 pha, điện áp vào 0-100-110-200-220-240v, điện áp ra 0-100-110-200-220-240v, công suất 0.5kva, hàng mới 100% [v5125y1711]/a0334/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Biến điện áp 123kv 1 pha, sử dụng điện môi lỏng loại cve 145/650/50, dùng cho thiết bị đo lường, tỷ số: 110kv/v3/110v/v3, c/s định danh 0.5, 15va/3p,50va. hiệu cg. mới 100%/ IN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Biến trở - transformer so21-200 (pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%/a0334 [q5125y0154]/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Biến trở / transformer/ pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ < mới 100%> / a0334 [v5125y9475]/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Máy biến điện áp 1 pha sử dụng điện môi lỏng dùng trong đo lường, cs danh định 50va, điện áp 123kv, 8800pf, 31mm/kv, tỉ số: 110/v3:0.11/v3:0.11/v3:0.11/v3kv, mã: ccv 145, hãng sx: ge, mới 100%/ IN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Máy biến đổi điện áp sd điện môi lỏng cho đo lường loại tyd-145, 1p,123/230/550kv,10,000pf 31mm/kv 3lõi,115/sqrt3:0.11/sqrt3:0.11/sqrt3:0.11/sqrt3kv,0.2/0.5/3p,10/10/25va, hsx hitachi energy,mới100%/ CN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Máy biến dòng một pha sử dụng điện môi lỏng, type: iosk 145, serial no: 30202607, điện áp: 110 kv, công suất danh định: 30va, nsx: trench italia. hàng mới 100% (1set = 1 pce)/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85042119: 30060-y9t0210-0000 máy điều áp, công suất 1kw, kích thước: 56.5*36*22mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85042119: 30060-yfa0210-0000 máy điều áp, công suất 14.5v, điện áp 100w, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85042119: 30060-ypq0211-0000 máy điều áp, công suất 9kw, kích thước: 148.5*80*53mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85042119: 30060-yu10110-0000 máy điều áp, điện áp 20v, công suất 100w, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85042119: 30060-z120120-0000 máy điều áp bằng nhôm, kích thước: 75*60*29 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85042119: Máy biến đổi đo lường sử dụng điện môi lỏng, ba pha, công suất danh định 3x25va, điện áp 25.8kv, nsx: cov international, model/type: com-202. mới 100% (hàng không thuộc qđ 1725/qđ-bct)./ KR/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85042193: Bộ điều chỉnh điện áp thông minh 3 pha hiệu lewanda, model: sjw-20kva, công suất 20kva, 380v/50hz (mới 100%, 1 bộ = 1 cái)/ CN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: . máy biến điện, model: bk-100va, kt: 78x67x88mm, loại sử dụng điện môi lỏng, 1 pha, công suất danh định 100kva, đầu điện áp cao 0.4kv, không phải máy ổn áp từng nấc, dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: 1401215244r biến áp xung, để biến đổi xung điện áp hoặc cường độ dòng điện, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: 30060-yrp0110-0000 máy điều áp, công suất 12.5kw, kích thước: 149*80*52mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: Biến áp phụ 1 pha, 420va dùng cho máy hàn điện nhà sx: woosung korea, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: Máy biến áp, transformer tr, model: wy42 - 3kw 50hz, nsx: wyes, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: Nl26 biến thế điện, máy biến áp,142415000172,hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: Ts-56 biến thế điện, máy biến áp-lb2629s002/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: U2051-n biến thế 300-5 220v, dùng để điều chỉnh điện áp, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: U2066b-n biến thế máy đóng gói 300-10d (220v), linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: U2121-n biến thế 600-10 (220v), linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: Vdw0170292 biến áp 5v dc 2a 100-240vac 50~60hz#, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85042219: Power transformer-máy biến áp tự ngẫu, sử dụng điện môi lỏng, công suất định danh 3150kva, đầu điện áp cao 20kv, model: s13-m-3150, nsx: jiangsu yawei transformer co., ltd, năm sx 2026, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85042219: Tăng phô của máy dầm mũ giày (sóng âm)/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85042299: 13020078 máy biến áp công suất 1500kva, điện áp 22kv/0.4kv. ms:13020078, hàng mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85042299: 13020080 máy biến áp công suất 1000kva, điện áp 22kv/0.4kv. ms:13020080, hàng mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85042299: C2069 con biến áp ldo regulator, không nhãn hiệu, kích thước 0.64*0.64*0.33 mm, dùng trong sản xuất camera module điện thoại di động, mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85042299: Máy biến áp chính tăng áp công suất 7.0 mva (7000kva), điện áp 6.3/38.5 kv, ba pha. nsx: kerun intelligent control co.,ltd, xuất xứ: trung quốc, (1set=1pce).mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85042299: Máy biến áp, loại máy biến áp sd điện môi lỏng, sd trong dây chuyền cán thép, công suất 6000kva, điện áp vào/ra:35kv/0.82kv, 50hz, model:zsss-6000/35/0.82/0.82,,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85042299: Máy biến thế 1000kva, mmtb rỉ sét, hư hỏng, không sử dụng được, thanh lý chuyển ttnđ mục 1, tờ khai số17/nđt, ngày 12/01/2006./ TW/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85042310: Máy biến áp chỉnh lưu, chưa nạp dung môi,model zssp-12000/22-1.5*2, c/suất 12000kva/22kv/1.5kv*2,sd điện môi lỏng,dùng trong hệ thống gia nhiệt kim loại.nsx:zhejiang xiecheng electric co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85042310: Máy biến áp, loại máy biến áp sd điện môi lỏng, sd trong dây chuyền cán thép, công suất 11000kva, điện áp vào/ra:35kv/3.8kv, 50hz, model:zsss-11000/35/3.8x2,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85042310: Máy biến điện sử dụng điện môi lỏng, có công suất danh định 10.000 kva, kích thước: 215*115*50 cm, dùng để cấp nguồn cho thiết bị thông tin liên lạc, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85042321: Máy biến áp ba pha 17mva (17.000 kva) - 6.3/115 kv trọn bộ và phụ kiện đồng bộ kèm theo, model: sf18-17000/110, nsx: tianwei baobian (hefei) transformer co., ltd: mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85042329: 05-00-ind-00016 cuộn cảm chống nhiễu dùng cho camera 3d nhận diện khuôn mặt inductor_2520 - 1 uh - 3.4a_s221r0lmt 05-00-ind-00016. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85042329: Máy biến áp lực đồng bộ 3 pha, 35mva 115kv/11kv/380v/50hz, serial no.: 2025hy-055, dùng cho công trình thủy điện đề dính máo. nsx: liaoning huaye group development co., ltd., mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85042329: Máy biến điện áp,sử dụng điện môi lỏng,c/suất d/định 147mva,dòng điện 220kv.model:zhsfptb-147000/220.hiệu:guangxi liuzhou.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Biến áp đo lường bảo vệ trung thế, tỉ số 22000/v3/100/v3-100/v3-100/3, mã vtb 20, điệp áp 125kv, loại dùng trong nhà cách điện epoxy, nhãn hiệu esitas, hãng sx: pt esitas pacific, hàng mới 100%./ ID/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Fm5sm040002 máy biến áp đo lường, điện áp: 245kv, công suất định danh: 650va, pi voltage transformer elk-14/300/ hv no. 2, dùng trên giàn điện gió ngoài khơi, hàng tháo rời vận chuyển, mới 100%/ CH Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Fm5sm040004 máy biến áp đo lường, điện áp: 245kv, công suất định danh: 650va, pi voltage transformer elk-14/300/ hv no. 4, dùng trên giàn điện gió ngoài khơi, hàng tháo rời vận chuyển, mới 100%/ CH Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Fm5sm040005 máy biến áp đo lường, điện áp: 245kv, công suất định danh: 650va, pi voltage transformer elk-14/300/ hv no. 5, dùng trên giàn điện gió ngoài khơi, hàng tháo rời vận chuyển, mới 100%/ CH Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Fm5sm040006 máy biến áp đo lường, điện áp: 245kv, công suất định danh: 650va, pi voltage transformer elk-14/300/ hv no. 6, dùng trên giàn điện gió ngoài khơi, hàng tháo rời vận chuyển, mới 100%/ CH Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Fm5sm040008 máy biến áp đo lường, điện áp: 245kv, công suất định danh: 650va, pi voltage transformer elk-14/300/ hv no. 8, dùng trên giàn điện gió ngoài khơi, hàng tháo rời vận chuyển, mới 100%/ CH Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Kt1621 biến áp bk-100va (linh kiện máy chặt), hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Máy biến áp (voltage transformer), điện áp 110kv, model: tyd110/căn3 -0.01w3, c/s danh định: 50va (=0.05kva), nsx: sieyuan electric co., ltd, tỉ số biến: (110/3)/(0.11/3)/(0.11/3)/ (0.11/3), mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Phụ tùng cho xe nâng điện: bộ chuyển đổi nguồn 51376527, có điện áp 24v 150w hiệu jungheinrich, hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043112: Biến áp đo lường bảo vệ trung thế, tỉ số 10000/v3/100/v3-100/v3-100/3, mã vtb 20, điệp áp 75kv, loại dùng trong nhà cách điện epoxy, nhãn hiệu esitas, hãng sx: pt esitas pacific, hàng mới 100%./ ID/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043112: Phụ tùng máy bó ống: biến áp bk-100va, model: bk-100va, công suất: 100kv, xuất xứ: trung quốc. hàng mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: 1861252 biến áp (điện áp 4 kv) (4500070775)/ CN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Máy biến áp đo lường, điện áp 6.6kv, tỷ số: 6600/v3/110/v3/110/v3/110/v3 v, công suất dưới 1kva. hãng sản xuất: phoenix. hàng mới 100%/ IN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Máy biến điện ap 24kv trong nhà, tỷ số biến 22000/v3v // 110/v3v; cấp chính xác 0.5; công suất: 100va. mã hiệu: vtb 20. nsx: arteche (esitas), mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Rev_snd20030026 biến áp đo lường (công suất <1kva, điện áp >1kv & <66kv) pn#snd20030026/ CN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Rev_zb-50-15600-077 biến áp đo lường (công suất <1 kva, điện áp 1kv) dùng cho bo mạch pn#zb-50-15600-077/ CN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Rk3-0945-000 máy biến áp (1.2 kv)/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Seeci-ck-00056-blf biến áp đo lường (công suất danh định <1kva, điện áp <66kv)/ CN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Sndqgh78176-nr biến áp đo lường (công suất <1kva, điện áp <66kv) dùng cho thiết bị điện tử/ CN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: . biến áp xfmr 8a1h67, hàng mẫu dùng trong nghiên cứu sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 0115500042 biến áp dùng trong bản mạch dùng trong sản xuất thiết bị mạng, mã: 115500264500mas, hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 0115500179 biến áp dùng trong bản mạch, dùng trong sản xuất thiết bị mạng, mã:115500276600mas. hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 076-106118--00 biến áp <1000 volt_hàng mới 100%(max42w)/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 0905c002 biến áp điện tử cảm biến dòng smt,350uh,0.5uh,4 port,10/100 base-t poe-af-350ma,smd,27.8*15.35*7.5mm,công suất danh định không quá 1 kva, dùng để sản xuất pcba của camera. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 0905c003 chip biến áp điện áp dưới 1kv lan-350uh-0.5uh-1-100/1000 base-t-smd-15.1*10.0*4.5mm-poe.mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 105e 25940 linh kiện biến điện công suất danh định không quá 1 kva dùng để lắp vào bản mạch điện tử/ KH Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 17400334-000 biến áp đo lường (sử dụng điện môi khô, dùng trong tủ điện), 380/110v, 50va wyvt-50f,380/110v,50va,1.0cl,50hz,1.2vn/cont,woonyoung/korea.hàng mới 100%/ KR/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 2603-000151 linh kiện dùng để biến đổi điện áp (điện áp dưới 1kv, công suất nhỏ hơn 1 kva)/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 318000100603 biến áp, dùng để thay đổi điện áp trong mạch, pulse, hm1188nl, 3.3vdc 100ma, hàng mới 100%#318000100603/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 55v00034 bộ phận đo lường điện áp, nl để sản xuất sản phẩm xuất khẩu - 5505050000 / transformer,audio transformer,1:0.50,-,-,250 khz,-,12v,poe13p-12ld. mới 100%/ ID/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 608-09067002 biến áp dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (mosfet n-ch 60v sot-23 7r5 t<(>&<)>r)/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 608-09106102 biến áp 1000 volt. hàng mới 100%(mosfet n-ch 20v sot-23 t&r)/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 830.tbb.dys830-t03 thiết bị biến áp cao tầng dys830-t03,ef2118,0.95mh (bộ phận của cục sạc). hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 9050062 biến áp điện tử đo lường, công suất định danh dưới 1kva, điện áp 12v, 350uh,0.5uh,4 port,10/100 base-t,smd,28.0*16.0*5.65mm dùng trong sản xuất camera.mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 9411000086 máy biến áp khô, có điện áp danh định dưới 1kv, sử dụng cho bộ chuyển đổi điện 1 chiều sang xoay chiều của ô tô điện/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Biến áp 53727200, chuyển điện áp từ 200v/1pha sang điện áp 20v/1pha, phụ tùng máy nén khí hãng hitachi. hàng mới 100%/ JP/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Biến điện áp (voltage transformer), hiệu: cgs, model: vt 23500v/v3, công suất định danh: 30va, điện áp sơ cấp 23500v, đầu ra: điện áp thứ cấp: 110v, hàng bảo hành thay thế, mới 100%/ IT/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Biến tần (không sử dụng điện môi lỏng) dùng để điều khiển động cơ điện 3 pha của máy in bobst, công suất không quá 1kva. (mã linh kiện: ch0847upg0089) hàng mới/ CH/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Biến thế sử dụng cho máy phun rửa áp lực hds, điện áp 400v, 50 hz, 6.622-275.0. mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Bộ điều chỉnh điện áp bằng núm vặn, model km3000a, công suất tối đa 3kw, (1 set = 1 bộ) hàng mới 100%/ KR/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Ep26-00035a linh kiện dùng để biến đổi điện áp (điện áp dưới 1kv, công suất nhỏ hơn 1 kva)/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Ma0000102616 bộ biến áp w-l00832/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Ma0000112776 cảm biến rs-1no/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Phụ tùng cho xe nâng điện: bộ chuyển đổi nguồn 51376527, có điện áp 24v- 150w, hiệu jungheinrich, hàng mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Ptmb thuộc chương 98200000-b02: thiết bị biến đổi điện áp 115v-28v, 0.15kva, không dùng trong phòng nổ, pn: 9ms403588-00, nsx: goodrich lighting, chứng chỉ easa#40669263101, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Rk2-9980-000 linh kiện biến điện công suất danh định không quá 1 kva dùng để lắp vào bản mạch điện tử/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: U519 biến áp (công suất định danh không quá 1kva) điện áp 5v model ftb4532-141-0301tl00 hiệu tdk, 318000101435/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: V097 biến áp dòng điện xoay chiều, điện áp (100~400v), công suất (50va~1kw). hàng mới 100%/ JP/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043121: Biến dòng dùng để chuyển đổi dòng điện lớn thành dòng điện nhỏ dùng trong tủ điện công nghiệp,model: gikoka ct29 50:5, nsx: gikoka, hiệu:gikoka. điện áp:600v, hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043121: Bộ điều khiển đèn led tủ bếp, bao gồm 1 bộ biến áp 100w (đầu vào 220-240v, đầu ra 24v), 1 bộ chia điện 9 cổng, 1 bộ điều khiển từ xa, thương hiệu poggenpohl, mã z9755-2, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043121: Ct dòng -transducer, hiệu: yxpake điện áp:200a linh kiện thay thế cho máy nén khí, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043121: Máy biến dòng dạng vòng, model: ct-100-split, hiệu enphase,200a, 230-400v, dùng cho đường dây điện năng lượng mặt trời, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043122: Biến dòng đo lường bảo vệ trung thế, tỉ số 100/5a, mã kat-120/240-130, điệp áp 125kv, loại dùng trong nhà cách điện epoxy, nhãn hiệu esitas, hãng sx: pt esitas pacific, hàng mới 100%./ ID/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043122: Biến dòng thứ tự không, zct40s, (không dùng trong phòng nổ), đường kính 40mm, 100a, 200ma/1ma, hiệu mikro, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043122: J06-009210 chi tiết biến dòng sử dụng trong cầu dao điện j06$00921a ct-9n/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043122: Máy biến dòng (current transformer), dùng điện áp 110kv, model: lvb-145, công suất danh định: 30va (tương đương 0.03kva). nsx: sieyuan electric co., ltd, tỷ số biến: 200/1/1/1/1/1a,, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043122: Vn16193 biến dòng qi-50-i, dùng trong máy cơ khí cnc, nsx: qeed, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043123: Biến dòng đo lường bảo vệ trung thế, tỉ số 400/5-5a 31.5 ka(1sec.), mã atb 10-b, điệp áp 75kv, loại dùng trong nhà cách điện epoxy, nhãn hiệu esitas, hãng sx: pt esitas pacific, hàng mới 100%./ ID/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: 17101625-000 biến dòng đo lường (sử dụng điện môi khô, dùng trong tủ điện), 1.15kv, 15va wycs-65,1.15kv,250/5a,15va,1.0cl,50hz,woonyoung/korea.hàng mới 100%/ KR/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: 17103163-000 biến dòng đo lường (sử dụng điện môi khô, dùng trong tủ điện), 1.15kv, 5va wycr-30,1.15kv,120/5a,5va,1.0cl,50hz,woonyoung/korea.hàng mới 100%/ KR/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: 17104050-000 biến dòng đo lường (sử dụng điện môi khô, dùng trong tủ điện), 12kv, 15-7.5va gis12e,1200-600/5/5/5a,15-7.5va,core 3: 5p20,ritz/china.mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: 17104052-000 biến dòng đo lường (sử dụng điện môi khô,dùng trong tủ điện),12kv, 15-7.5va gsws12-02rs,400-200/5/5a, 15-7.5va,ith=25ka/1s; 50hz,ritz/china.mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: 17104054-000 biến dòng đo lường (sử dụng điện môi khô, dùng trong tủ điện), 12kv, 15-7.5va gis12e,100-50/5/5a,15-7.5va,ith=25ka/1s 50hz,ritz/china.mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: 2ugf-e30011 máy biến dòng điện lzzbj9-12/150b/2, điện áp 12kv, tý số 150/5/5a, cấp chính xác 5p10/0.5, công suất 15/15va, 2ugf-e30011, hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: Biến dòng điện trung thế dùng cho đo lường, kiểu:es 24 c3-b,điện áp định danh 24kv, tần số 50hz, tỉ số:75-150/5-5a 25ka(1sec), class:0.5 fs 10 30 va, 5p 15 5va.hãng sx: esitas. hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: Biến dòng trung thế dành cho đo lường, loại lzzbj9-24/185b/4, điện áp: 24/50/125kv (dùng cho đường dây điện áp 24kv).tỉ số: 300-600/1/1a, 0.5/5p20, cs: 15/15va, ith: 25ka/3s./ CN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: Seecs-in-pa050-lf biến dòng đo lường (công suất danh định <1kva, điện áp <66kv)/ KH/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: (metsect5cc010) bộ biến dòng dùng đo lường thiết bị-dòng điện 100/5a cho cáp phi 21mm điện áp 720v-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ TN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: (metsect5db250) bộ biến dòng đo lường dạng vòng-720v, 2500/5a cho thanh cái 38x127mm-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ TN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: (metsect5dc400) biến dòng đo lường-điện áp 720v, 4000/5a cho thanh cái 52x127mm-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ TN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: . biến dòng 150/5a (điện áp 150v, dòng điện 5a, dùng để, để chuyển đổi điện áp từ mức cao hơn xuống mức thấp hơn trong hệ thống điện). hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 10019493 máy biến dòng đo lường, 750/5a 10va curr. transformer, công suất 10va, dùng cho điện áp dưới 1kv, trang bị cho sản phẩm gia công, mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 110t2548p2001|dm bộ biến dòng 0.72/3kv tỷ số 2500/1 a. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 120t2229p1200|dm máy biến dòng đo lường điện áp 690v tỷ số 1200:1. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 1csj-e30021 biến dòng đo lường ct xmer 86/60 (45), tỉ số 1250/5a, cấp chính xác 0.5, công suất 20va, diện áp 720vac, 1csj-e30021, hãng sx rishabh, hàng mới 100%/ IN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 1csj-e30022 biến dòng đo lường ct xmer 104/80 (45), tỉ số 1600/5a, cấp chính xác 0.5, công suất 20va, diện áp 720vac, 1csj-e30022, hãng sx rishabh, hàng mới 100%/ IN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 1csj-e30023 biến dòng đo lường ct xmer 50/30 (50), tỉ số 400/5a, cấp chính xác 0.5, công suất 10va, diện áp 720vac, 1csj-e30023, hãng sx rishabh, hàng mới 100%/ IN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 1yuz500002a1120 biến dòng đo lường square ct x'mer (86/60(45)) b 86/60/45 1600/5a 15va, 1yuz500002a1120. công suất: 15va, điện áp 720v, hàng mới 100%/ IN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 454w9506p001_vn|dm biến dòng đo lường, đa <1000v, model ctub101. hàng mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 454w9508p001_vn|dm biến dòng đo lường, đa <1000v, model ctbc60. hàng mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Biến dòng (ac current transducer),model t201,dải 0-40 a ac,ngõ vào 5-28vdc, ngõ ra 4-20 ma, ip20,dùng chuyển đổi tín hiệu dòng điện sang tín hiệu điều khiển tương tự, hãng seneca, mới 100%/ IT/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Biến dòng mr150/5a (là biến dòng đo lường hạ thế, để hạ dòng điện 150a xuống dòng điện 5a, điện áp 600v, công suất định danh 5va, điện áp 600v, dùng cho tủ điện. hàng mới 100%)/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Biến dòng theo dõi giám sát dòng điện,mã: psa3320,(b980696) dùng cho dòng điện 1a,điện áp 220v, hảng sản xuất: bender. mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Cttest-6mm biến dòng đo lường 100a, 15va, dùng để chuyển đổi tín hiệu dòng, hàng mới 100%, nhãn hiệu dnn/ AU/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Pt - tct800 kit biến dòng đo lường 3 pha 800/5 15va bao gồm test block and fuse kit - tct800 (hàng mới 100%, hiệu ipd)/ AU/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Ri-ct242-160/5a biến dòng đo lường 160a, 1,5va, dùng chuyển đổi tính hiệu dòng, hàng mới 100%, nhãn hiệu rayleigh/ GB/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Ri-ct242-60/5a biến dòng đo lường 60a, 1,0va, dùng chuyển đổi tính hiệu dòng, hàng mới 100%, nhãn hiệu schneider/ GB/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Tran01 biến áp mạng cục bộ dùng cho thiết bị truyền thông tin mạng kt: 7.5*7*4.5mm,hàng mới 100%, erp:092293500040/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1081001 biến dòng dùng cho dòng điện xoay chiều kbj-25 100/5a 3va 1.0%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1081003 biến dòng dùng cho dòng điện xoay chiều kbj-25 150/5a 5va 1.0%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1081004 biến dòng dùng cho dòng điện xoay chiều kbj-25 200/5a 5va 1.0%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1082108 biến dòng cw-5l 500a/5a/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1082117 biến dòng cw-15l 150a/5a/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1082145 biến dòng cw-15l 100a/5a/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1082206 biến dòng cw-15lm 600a/5a/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1150073 biến dòng dùng cho dòng điện xoay chiều set-3a 1-80a/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043130: Ac104x3461p003 biến áp quét về (công suất danh định <1 kva, điện áp <66 kv)/ CN/ 3% Hs code 8504
- Mã Hs 85043130: Se95-00004-001 biến áp quét về (công suất <1kva, điện áp <66kv) dùng cho màn hình hiển thị giá/ CN/ 3% Hs code 8504
- Mã Hs 85043130: Seeci-ck-00040-clf biến áp quét về (công suất danh định < 1kva, điện áp < 66kv)/ CN/ 3% Hs code 8504
- Mã Hs 85043130: Seeci-ck-00125-alf biến áp quét về (công suất danh định <1kva, điện áp <66kv)/ CN/ 3% Hs code 8504
- Mã Hs 85043130: Seeci-in-st4s1-01 biến áp quét về (công suất danh định <1kva, điện áp <66kv)/ CN/ 3% Hs code 8504
- Mã Hs 85043140: 30781500 bản mạch của bộ nguồn máy in nhiệt,/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043140: Biến áp wy42-300aw, là biến điện trung tần để chuyển đổi/ổn định nguồn điện, cung cấp nguồn cho tủ điều khiển. công suất danh định 300kva. nsx: woonyoung-hàn quốc. mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043140: Cs-bientan-1 biến tần 110 kw sunny tripowerm, điện áp đầu vào tối đa 1100vdc, dùng chuyển đổi điện dc từ tấm pin thành điện ac, mới 100% (1 bộ = 1 cái)/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043140: M33 máy biến áp (inventer)/ TW/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043140: Phụ kiện showroom quần áo: máy biến điện trung tần công suất 200w, điện áp 220v (loại khô,không phải loại phân phối,phòng nổ,đo lường). nhà sản xuất: xiamen zhongqiao development co.ltd. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043191: 1-ace042 biến áp, điện áp không quá 200v, nguyên liệu sản xuất bảng mạch dùng trong lắp ráp đồ chơi trẻ em, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043191: Bộ nguồn adapter 12v5a (không hiệu). hàng mới 100%. nhà phân phối: guangzhou bling import & export trade co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043191: R01040000297 cuộn cảm, 0.35a, 0.4 ohm, sdcl0603q4n7bt02b03, linh kiện sản xuất tai nghe, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043191: Tei-32647-00-atl biến áp tần số cao công suất định mức: 1 kva,. tei-32647-00-atl,. hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043191: Y2s-bead linh kiện biến điện, dùng để sản xuất bản mạch tivi.3inb200011/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: (ms: p5e118572) bộ chuyển đổi tần số dc/dc, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: 04544118 bộ chuyển đổi điện áp cho servo-drive, công suất 24w, gồm: biến thế với đầu cắm, bas đẩy điện, nút đệm, khớp nối. mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: 1155000009 biến áp thích ứng, công suất nhỏ hơn hoặc = 1kva/a dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 115500000014a/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: 1155000010 biến áp thích ứng, công suất nhỏ hơn hoặc = 1kva/a dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 115500000029h/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: 1156000001 biến áp thích ứng, công suất nhỏ hơn hoặc = 1kva/a dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 115600000035a/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: 1156000035 biến áp thích ứng, công suất 10.2w dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 115600000179a/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: 76.1s220.011 biến áp lan (biến áp cách ly cho ethernet), công suất danh định 0.001kva, l22t013-3, 17.55x16x6,hàng mới 100%. code 76.1s220.011/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: Biến tần thích ứng cho máy cắt cnc plasma,sgd7s-2r8aa0a,điện áp 230/460v,50-60hz công suất định danh 75va,mã item k200904, mới 100%/ KR/ 20% Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: Fk046 bộ biến áp, điện áp: 0.04v,157s00026/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: V0008738 0912-02l4000#biến áp chuyển đổi tín hiệu rf (công suất:không quá 1kva)#từ dạng không cân bằng sang cân bằngtransformer balun 50/100ohm. hàng mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85043193: Baccc2002c cuộn biến áp nhỏ dùng cho thiết bị điện tử reactor 5874ec2002c, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043193: biến áp 1500w, (máy biến áp tăng/giảm từng nấc) điện áp 3 pha 380v, công suất 1500w, hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043193: Biến áp tăng/giảm từng nấc - transformers, công suất định danh không quá 1kva, dùng trong lắp ráp bảng mạch, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: (59968) biến dòng dùng cho tủ rm6 (gồm: 3 biến dòng mf1 mã hàng 59963 + dây kết nối mã hàng 59962)-điện áp 24kv, công suất ~ 0.4va/ FR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 0912-00zw000 biến áp balun, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng, băng tần 1-1.5ghz. hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 135.00166.005 bộ biến áp/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 160-600-0310r biến áp mạng atb2012-75011h-t000, ổn định điện áp thiết bị mạng, công suất danh định 1ma, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 191-00010-673 rơle kỹ thuật số dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử,60v, mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 2.b.02.jwpeew bộ biến áp jwpeew, điện áp 120v/277v, 3.5w-4w, 1a.hàng mới 100%,2rw.b.02.jwpeew/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 300-105-529 biến áp xung tần số cao (pulse transformer) 300-105-529,công suất danh định 0.03 kva dùng trong mạch nguồn switching, không phải biến áp điện lực 50/60hz,nhà sản xuất:fdk,hàng mới 100%/ MM Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 300-105-530 biến áp xung tần số cao (pulse transformer) 300-105-530,công suất danh định 0.045 kva dùng trong mạch nguồn switching, không phải biến áp điện lực 50/60hz,nhà sản xuất:fdk,hàng mới 100%/ MM Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 300-105-567 biến áp xung tần số cao (pulse transformer) 300-105-567,công suất danh định 0.02 kva dùng trong mạch nguồn switching, không phải biến áp điện lực 50/60hz,nhà sx:nishimura-musen,mới 100%/ MM Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 70101625m biến áp (công suất danh định dưới 1kva). trng50/50 l low/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 70130758m biến áp (công suất danh định dưới 1kva). trng40-40/47-47+47-47 l low/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 7126a0053000 biến áp nguồn, dùng trog sản xuất linh kiện điển tử, hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 807267m biến áp (công suất danh định dưới 1kva). trng62/50 l low/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 807448m biến áp (công suất danh định dưới 1kva). trng50-50/50-50 l npl/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 813929m biến áp (công suất danh định dưới 1kva). trng62/50 l cyl/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 852-15100-032 bộ ổn áp ld rp170n281d-tr-fe/10vin 2.8vout 0.3a giúp ổn định nguồn điện gắn vào bản mạch điện tử dùng trong đèn led ô tô. hàng mới 100%./ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 852-15101-051 bộ ổn áp lv2862xlvddcr giúp ổn định nguồn điện gắn vào bản mạch điện tử dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 852-15102-012 bộ ổn áp lm5155dssr giúp ổn định nguồn điện gắn vào bản mạch điện tử dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 974-2076 máy biến áp điều khiển, công suất 0.1kva, multi transformer mtdn 100, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: A1493862 máy điện áp, et3om-60, 3x 60kva, ip23, bg23-e440, dùng trên tàu thủy, mới 100%/ PL Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: A1552143 máy biến tần, vacon0100-3l-0023-5-flow, ip54+fl03+dpap+dlnl 3x400v-50hz, dùng trên tàu thủy, mới 100%/ FI Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Amv229-230dam-m023 máy biến áp một pha, công suất 250va, sơ cấp 380-400-440-460v 50 / 60hz thứ cấp 110v - 220v / 115v - 230v. mã: 22012510, hiệu wesemann, dùng cho tủ điện. mới 100%/ NL/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: B31-1548 bộ biến đổi điện áp đánh lửa (sp4i) 8/30 pm 25% 230v, nguồn điện 230v/1,4a/50hz, điện áp đánh lửa đầu ra: 1x8kv, công suất danh định: 0.18kva, hàng mới 100%/ IT Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến áp đầu phun plasma (biến áp khô), linh kiện của máy plasma đánh bóng bề mặt sản phẩm, điện áp: ac100~240v; mã wrs1811; nsx: nihon plasmatreat. hàng mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến áp ggk-100va,type: 1 pha điện áp sơ cấp: 415/380/220vac điện áp thứ cấp: 220/110/48/36/24/12vac. hàng mới 100% tw/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến áp máy định hình mũi giày (220v/380v/415v/24v/ 150va)(không phải biến áp phân phối)/*gw-150l-transformer,220v/380v/415v/24v isolation transformer/ TW/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến áp quang điện kit fru ept-rx 2.3-13.8kv 0.5w pn: htraf540964a dùng cho bộ biến đổi điện tĩnh trung thế. mới 100% nhãn hiệu solcon/ IL/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến áp, chuyển đổi điện điện xoay chiều 200v-250v sang điện một chiều 12vdc - transformer f. cooling fan scc_we,cm_p 201/202 pri 200-250v sec 12v dc, p/n: 40.03.772p, hàng mới 100%/ UA/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến dòng công suất 0,1va, loại wic1-w3as1, sap: 56261, hàng sử dụng trong công trường. hàng mới 100%/ NL/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến thế xung hiệu noratel, model fr60b-400230, công suất 40va, nguồn 115v. hàng mới 100%/ NO/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Bivn107a biến áp/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Bộ biến đổi điện áp 1 pha công suất không qua 1 kva: varied transformer 100va, 440v,210v 1p (hàng mới 100%)/ KR/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Bộ đổi điện dlc16s-wgb 165810683 của dụng cụ vặn vít hoạt động bằng điện hiệu "nitto" (1 cái/bộ). hàng mới 100%(sử dụng trong nhà máy)/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Cảm biến dòng điện của dây trung tính dùng cho thiết bị ngắt mạch tự động, điện áp 440vac, công suất danh định dưới 1 kva (3wj9111-0aa31). hàng mới 100%./ IN/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Cc300401420003e biến áp tần số cao em15, kiểu ngang, 2.0mh ps06h4.1-7v 6w, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Cc300401430003e biến áp tần số cao ee13, kiểu đứng, 1500uh +-5 ps12l-26.5v 12w, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Ccdc máy biến áp wy22-500af loại khô, 1 pha, điện áp 220v, công suất 500 va, tần số 50/60 hz, nsx woonyoung. mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Cuộn biến áp xung, mã tgmr-h5. điện cảm: 600 uh; điện áp cách ly: 4.5kv. dùng trong các mạch nguồn. hsx: halo electronics, mới 100%/ US/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Fe1919 biến áp cộng hưởng dùng để điều chỉnh điện áp, công suất định danh không quá 1kva, dùng cho bộ nguồn psu. kt:71*29.8*35.7mm, part: 2t-1bck700-1000,mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Fv-18020007 biến thế xfmr v.32bis p2781 smd r.hàng mới 100%/ LK Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: G4eya0000034 biến áp/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: H0670220 cục biến áp 6 chân (for audio) h0670220 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: H0670660 biến áp tín hiệu, 5 chân h0670660 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Hộp biến thế điện (a2059053414). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ RO/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: In60000020951 biến áp, current trf cst306-3t, 55 mh, mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: In60000067871 biến áp điều khiển, điện cảm 1.5 mh txfmr,gate drive,1:1:1,0.95"h,mới 100%/ GB Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: J622b3g11eu biến áp/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: K0041 biến áp có công suất danh định không quá 1 kva/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Kmj548 biến áp điện, -transformer trh750-21s (công suất 30va~5kva, đầu vào 0-220vac, đầu ra 0-110vac)hàng mới 100%-hiệu toyo giken/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Linh kiện của máy dò cá: biến thế xung, công suất 40va, nguồn 115v, hiệu noratel, model fr60b-400230. hàng mới 100%/ NO/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Máy biến đổi tín hiệu nhiệt độ đầu vào thành tín hiệu đầu ra 4-20ma mã pi-r-z-9-ds-h, hãng intech, hàng mới 100%/ NZ/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: mô đun nguồn plc xgp-ac23, 220v, dc5v 8a, nhãn hiệu ls. hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Npl018 2601-001385: biến áp xung, dùng để sx bảng mạch in tivi, hàng mới 100% - trans-smd,pulse;8p:8p,tp,12.7x8.45x2.35m/ HK Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Pcb-6170fx3061a biến thế của bảng mạch, 220v-12v; 1w, hàng mới 100%, loại 6170fx3061a/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Rk2-3477-000 biến áp/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Rk2-3703-000 biến áp/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Rk2-3704-000 biến áp/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Rk2-3706-000 biến áp/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Rk2-3837-000 biến áp/ BD Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Rk2-3871-000 biến áp/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Tb85043199-110724 máy biến áp 1 pha au-300d 300va (công suất 300va, điện áp vào 220v - điện áp ra 110v), dùng cho máy ráp khuôn tròng kính. hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Thiết bị tăng điện thế cho máy quang phổ, unit gng9712revd complete gds el 19 012 003 power supply for gda 750 mã số f03p.110.533,hàng mới 100%/ DE/ 15% Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Wt-271846.002r biến thế xfmr 14a-2.5r-10 ld y/b.hàng mới 100%/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Y0601809615 biến dòng 200/5a/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043211: 41-040154-00g biến áp thích ứng 232:38 si, công suất danh định 1.2kva, điện áp: 120v, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043211: 41-040410-02g-k1 biến áp thích ứng 71:15:16, công suất danh định 1.2kva, điện áp: 120v, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043211: 41-040646-00g biến áp thích ứng, công suất danh định 3kva, điện áp: 120v, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043211: 41-070392-00g biến áp thích ứng, công suất danh định 2kva, điện áp: 120v, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043211: 41-070776-00g biến áp thích ứng, điện áp 120v, công suất danh định 1.5kva, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043211: Linh kiện điện tử - biến áp xung, mã hàng: p-9532-1, hàng mẫu mới 100%/ JP/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: . biến dòng kiểu mở chint npel-6, dòng định mức: 5a, dùng đo lường và bảo vệ trong hệ thống điện, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: 160-600-0054r biến áp mạng hn2436g, ổn định điện áp thiết bị mạng, công suất danh định 1.5kva, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%./ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: 160-600-0206r biến áp mạng agst5009b, ổn định điện áp thiết bị mạng, công suất danh định 1.5 kva, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. hàng mới 100%./ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: 160-603-0049r biến áp mạng utg24p05, ổn định điện áp thiết bị mạng, công suất danh định 1.5kva, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%./ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: 266ct259625p2 máy biến tần, công suất 300w, điện áp 24/220v, conv.24/220 wallmnt 300w mod.sinus, trang bị trên spgc (tàu), mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: Biến áp nguồn 28v/220v/240v/50hz,model:ktf - et - 2,phụ kiện của máy đóng đai nhựa tự động,hsx::jangzin industrial co., ltd, mới 100%/ TW/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: Bộ biến áp, model int69, 240v, 50/60hz, hiệu emerson- germany, mới 100%/ DE/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: Máy biến dòng, model: jf-2000, dùng chuyển đổi dc220v sang 110v, công suất định mức: 2kva. hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: Mcp - biến áp cho tủ điện, 1 pha, công suất 1.5kva, điện vào 240v, điện ra 110v - transformer - tns-1.5k*y4/g2 - z800009/ TW/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: V1124114 biến áp dùng cho bảng mạch trong tủ điện của tàu thủy, công suất 3kva pbm-30b 460/26v 30va 60hz/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: V1124568 biến áp dùng cho bảng mạch trong tủ điện của tàu thủy, công suất 3kva ntp-05s 460/115v 50va/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: V1124569 biến áp dùng cho bảng mạch trong tủ điện của tàu thủy, công suất 3kva ntp-10s 460/115v 100va/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: V1124581 biến áp dùng cho bảng mạch trong tủ điện của tàu thủy, công suất 3kva ntp-10w 460/26v(30va) 105v(70va)/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: V1124641 biến áp dùng cho bảng mạch trong tủ điện của tàu thủy, công suất 3kva utb-2kls 1.5kva 3 210 220 230/19 20 21/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: Zb016 cục biến áp (transformer) (60w), dùng trong sản xuất bộ nguồn, mới 100% - 1090250/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043230: 0300trf0013644 bộ biến thế 3644 / transfo mesure intensite mb0b942a/ FR Hs code 8504
- Mã Hs 85043230: V1250802 biến tần egm-13la-99-8/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043241: 3etny020501a biến áp của sản phẩm biến đổi điện áp điện nguồn, ny020501-r, ee13h-1.22mh-a 1kva, 3etny020501a, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043241: 41-020027-00g biến áp thích ứng 2:2000 ei24, công suất 6kva, điện áp: 230v, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043241: 41-040047-00g biến áp thích ứng 55:52:49:29:44 fer, công suất danh định 6kva, điện áp: 230v, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043241: 41-070631-00g biến áp thích ứng 25:37 fer, công suất danh định 10kva, điện áp: 230v, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043241: Biến áp part no.: bust 2500/4/23, loại điều khiển và cách ly, công suất 2.5 kva, nhãn hiệu: block, hàng mới 100%/ DE/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043241: Thiết bị ổn áp dòng điện, model: sg-5kva, nsx: nidec press & automation (zhejiang) corporation, công suất 5kva, hàng mẫu. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: 10130002165 biến áp tần số cao dung lượng 0.05kva, mã liệu: er3542-2101024w, kt 42*45*33mm, nhãn wanxin, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: 109w7293p002_vn|dm máy biến áp 1 pha dùng cho tủ chuyển đổi nguồn điện, đa 83v, công suất 4.5kva, model 109w7293p002, hsx nre. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: 151x1225dd01pc02|dm máy biến áp khô 3 pha, công suất danh định 1.5kva, tần số 50/60 hz, dùng cho tủ điện. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: 1csf-e20067 máy biến áp tự dùng một pha, điện áp 375/100vac, công suất 3kva, tks0725x0566, hãng sx: polylux, (không có chức năng đo lường, không dùng cho phòng nổ trong hầm lò), 1csf-e20067, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: 3209-00060-00 biến áp xung dùng để chuyển đổi các tín hiệu xung và cách ly điện trong mạch điện tử (công suất dưới 10kw)/ transformer(samhwa); astefd25d-501a, hàng mới 100%,khtk 107181260911/ ID/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: 453w1964p001_vn|dm máy biến áp khô 1 pha dùng biến đổi điện áp từ 230v thành 127v, công suất 3600va/60hz, dùng cho tủ điện. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Biến áp [tr-avrm-60lpa], 200v, 6.09kva, maker: sodick, phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu, hàng mới 100%./ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Biến áp cao áp 50hz, dùng cho máy phá mẫu vi sóng, item: p00055. hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Biến áp dùng cho kho lạnh công nghiệp, hiệu copeland. model tf3 (hàng mới 100%)/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Biến áp máy uv, công suất 5.6kw (tương ứng 7.0 kva), input: 380v, output: 1250v, biến áp khô, dùng kích nguồn, tăng áp dòng điện, làm sáng đèn cho hệ thống đèn uv_uv transformer 5.6kw 380v/1250v/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Bộ kích điện, chức năng tăng điện áp cao kích lửa, là máy biến áp điện, điện áp 220/1000v, công suất định danh 10 kva, bằng thép, hàng mới 100% / transformator 8kw/ IT Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Bt2510-l1-0000124psk máy biến áp-transformer,dùng để chuyển đổi điện áp phù hợp cho hệ thống điều khiển và thiết bị điện trong máy,công suất 5.0 kva, hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Maybiendien máy biến điện dùng cho máy cưa/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Transformer/ 10kva*7500v*50~60hz\biến áp dùng cho máy sản xuất giày, công suất danh định 10kva (ko phải biến áp thích ứng), ko sử dụng điện môi lỏng, mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Txp_025-1 biến áp cách ly, công suất trên 1kva không quá 10kva, dùng cho tủ phân phối điện trong vỏ container, tr, ts1820-0314, zypda241140/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: V5766486 máy biến áp, dài 69.85mm, rộng 50.8mm, cao 93.98mm; po 13613/ US/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Yc025100 cuộn biến áp dùng trong bo mạch của máy ảnh (8.67uh;0.39r;42r) _ yc0251000a09 transformer/ LA Hs code 8504
- Mã Hs 85043251: Biến áp part no.: bust 4000/4/23, loại điều khiển, công suất 11 kva, nhãn hiệu: block, hàng mới 100%/ DE/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043251: Biến áp(sử dụng cho máy lăn keo)-transformerbyuv-12kw/ CN/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: 134t3707p0001|dm biến áp dòng điện áp 1000vac tỷ số 2000:1 dòng điện cực đại 12000a. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: 20130000025 chíp biến áp tần số cao, mã hiệu xzm-ep13036-a04 pd1.5, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: 20130000027 chíp biến áp tần số cao, mã hiệu xzm-ep13039-a04, dùng cho bản mạch ôtô, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: Biến thế dùng cho máy cắt sản xuất ly nhựa cm100a, hàng mới 100% - transformer for pre- punching machine cm100a, 3a-ks-040,12kva 380v/50-60hz, mã hàng. 3a-ks-040/ TW/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: Bienap máy biến áp 3 pha cho mạch điều khiển và chiếu sáng, mã hiệu et3sm-60, công suất danh định 60kva, 60hz, 440vac, sử dụng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ PL Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: Bộ biến tần (electronic transformer),model: byuv-12kw,dòng điện:380v-50hz,dùng cho máy sấy uv,mới 100% (1set=1pce)/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: Cuoncam biến áp cao tần, có công suất định danh tên 10kva nhưng không quá 16kva. hàng mới 100% (060.0037400)/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: Máy biến áp, điện áp đầu vào 200v, điện áp đầu ra 0~240v, công suất 10.4 kva. model: s3p-240-30b. s/n: 22-128-1. hãng sx yamabishi. hàng mới 100%/ JP/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: Nl579 biến áp điều khiển của tủ điện,transformer,control;(110)v, 1p 200.220/110 50/60hz 300va,301703-00015,zyoda240290/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85043311: . máy biến áp,model: hs22kva230v-120v230v-al, điện áp:220v, công suất: 22kva,nhãn hiệu: ect/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043319: Máy biến áp, dùng để biến đổi điện áp của dòng điện,nsx: shenzhen aiker machinery, model: ake 3100-21., cs: 100kva. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043319: X3bb010 biến áp tần số cao blj15w-at, ee15 jp95, 100oc bm=0,41t, lp(4-1)=700uh5%, lk(4-1)30uh, 100khz1v,điều chỉnh dòng điện, công suất 15w, model: 12090101-0189, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043319: X3xk24 biến áp tần số cao blj40wa-t1,ee26 jp95,100,lp(3-1)=720uh7%,lk(3-1)15uh,100khz1v, classb, điều chỉnh dòng điện, công suất 40w, model: 12090101-0223, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043391: 6416 máy biến áp thích ứng có công suất 30kva, 3pha x440v/3x230v/60hz dùng trên tàu thủy. hàng mới 100%/ NL Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: (50438) biến dòng bảo vệ dòng rò-85a, 415vac, ~35kva-không có chức năng đo lường chỉ có chức năng bảo vệ-hiệu schneider electric-mới 100%/ FR/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: (50439) biến dòng bảo vệ dòng rò-160a, 415vac, ~66kva-không có chức năng đo lường chỉ có chức năng bảo vệ-hiệu schneider electric-mới 100%/ FR/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 09110096:biến áp(transformer,không model,100kva,380v/50hz,điện áp sơ cấp 220-440v, điện áp thứ cấp 10v,sx2025, nhà sx:kaifeng, dùng trong sx bình điện ắc quy). hàng mới 100%./ TW/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 132t4287p0001|dm máy biến áp khô 3 pha, tần số 50/60hz, đa 690/400/393/215v, công suất 65kva. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 1566-1640 2 phases isolation transformer, made of copper wires and steel core, power handling capacity of 375kva, 400vac input, 480vac output, the wire < 5.1mm, step up transformer./ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 17700744-000 biến điện áp sử dụng điện môi khô, dưới 66kv, 75kva tr(power) sst-3l 75 75kva pri:480v sec:400-230v 60hz dyn-11 4% 3p4w dry insulation level f cu conductor sam sung/korea.mới 100%/ KR/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 24029080 máy biến thế điện hiệu: noratel, công suất 20kva, điện áp 690/230v, transformer 20kva 690/230 ip23, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 24069347 máy biến thế điện, công suất 99kva, điện áp 690/230v, transformer 99kva 3lt100m25 690/230v dyn11 47-63hz, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 24074295 máy biến thế điện, công suất 500kva, điện áp 690/440v, transformer 500kva 3lt500m13 690/440v, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 24074296 máy biến thế điện, công suất 315kva, điện áp 690/230v, transformer 315kva 3lt315m25 690/230v, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 24074297 máy biến thế điện, công suất 99kva, điện áp 690/110v, transformer 99kva 3lt100m25 690/110v, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 2425nsxmt00008d25 máy biến áp 3 pha dùng trong hệ điện 3 pha 400v, công suất danh định 125kva. hàng mới 100%/ NL Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: Btk1 biến thế khô (120kva, 440v)/ KR/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: Cm1a01000a004 máy biến điện(máy biến áp đo lường,không sd trong môi chất lỏng),mã dogj-3000,dùng cho nhà xưởng, 220v, 30kva.nsx: dongguan baiyun electrical equipment co., ltd.mới 100%./ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: Máy biến áp khô (cách điện khô ko ngâm dầu) 250kva-0,4/0,4kv 3p 50hz 250kva 400v/400v dyn11.sn:1lkr25100006554/ 1lkr25100006555. hsx:hitachi energy,mới100%/ KR/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: May bien ap kho máy biến áp loại khô.công suất 2000kva.dây dẫn al/al, vỏ ip21.vỏ bảo vệ trong nhà ip 21 kèm quạt làm mát(điều khiển,cảm biến,quạt),model:dry trans,hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: Máy biến đổi dòng điện dùng để ổn định điện áp cho máy phay cnc, công suất: 20kva, điện áp: 380v / 220v, model: ase-320. hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: Mm-p99225005733 máy biến áp ổn áp không tiếp điểm điều khiển số ba pha,model:sbwz-sg-350,công suất 350kva,đa:323-437v,50/60hz,sd trong nhà xưởng,hiệu dongyang,sx 2025,mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: Mtf-3040y-lfv máy biến áp(380v-220v), model: mtf-3040y. hàng đã qua sử dụng./ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043412: Máy biến áp phòng nổ, model: scb14-1000/22, công suất 1000kva, điện áp 22000/400v, hàng mới 100%, dùng trong nhà xưởng/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043414: Máy biến áp, nhà sản xuất: eaglerise, power: 3150 kva / 6.3 kv, dùng để biến đổi điện áp nguồn 3 pha 6.300v xuống 3 pha 380v nhằm cấp nguồn cho biến tần trung thế (mv7000-vfd-6600d), mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043414: Máy biến áp/ SG/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043414: Máy biến thế 3000kva, 22kv - 400/231v, 50hz, 3 phase, onan (máy móc phục vụ sản xuất nước uống không cồn), hàng đã qua sử dụng, chuyển từ m.hàng 1,tờ khai 1336/nk/nđt,(31/12/2009)/ ID/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043415: Máy biến áp loại khô phòng nổ công suất 1000kva 22/0.4kv (nhôm) model: sclb-1000/22/0.4, mới 100% (không dùng trong hầm lò, không thuộc tcvn 7079-1,2,3,4,5,6,7,8,9:2002 6, không thuộc qđ:1182/qđ-bct/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043419: 17700133-000 biến áp khô,biến đổi cấp điện áp 22kv/380v,công suất danh định 2500kva cast resin transformer 2500kva, 22kv/380v, nhà sản xuất ls electric co.,ltd., mới 100%/ KR/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043419: 24074294 máy biến thế điện, công suất 2500kva, điện áp 525/690v, transformer 2500kva 3lt2500 525/690v, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8504
- Mã Hs 85043419: Biến điện áp sử dụng điện môi khô, dưới 66kv, công suất danh định 1500kva,fica 3f 1500kva 6.3(t)kv/400v dyn11.ls electric.mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85043419: Máy biến thế khô công suất 2000kva-cast resin transformer 3p 50hz2000 r22000+/-2x2.5%/400y-231,dyn11, ip00+cu/cu with fan(6pcs)+temp.controller(1pc)+wheel(4pcs)evn 107/115std.model:scb-2000/22,mới100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85043419: Pce thiết bị biến áp điện khô cách điện bằng nhựa epoxy, model scb14-2500/22, điện áp 22kv/0.4kv, công suất: 2500 kva, hiệu chongbian, dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043419: Yff0002265 máy biến áp loại khô lõi quấn ba chiều cách điện loại c, model: sgb14-rl-3350/22, cs: 3350kva/2000+-2*2.5%/400v, 3 pha, nsx haihong electric co.,ltd. hàng mới 100%.dg:1,208,730,000vnd/pce/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85043429: Biến áp đánh lửa 230v/50- dùng cho động cơ trên tàu biển, pn: ectr25s0180, nsx: aquarius marine service & logistic pte ltd, hàng mới 100%/ SG/ 10% Hs code 8504
- Mã Hs 85043429: Bộ đánh lửa hds, 4.101-166.0. mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: (srt2200xli) bộ lưu điện ups-công suất 2200va, điện áp 230v-dùng để lưu và cấp nguồn cho thiết bị điện, dùng trong công nghiệp-hiệu apc by schneider electric-mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 01204570-bộ nguồn cấp điện liên tụcliebert ita2 2kva lb (long run model) ups (bộ=chiếc)-hiệu vertiv-hàng mới 100%./ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 01204573-bộ nguồn cấp điện liên tục liebert ita 2 10 kva (1x1/3x1) ups system (bộ=chiếc)-hiệu vertiv-hàng mới 100%./ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 01204597-bộ nguồn cấp điện liên tục liebert apm 2, 3 x 3, 30 kva, 3 phase, 415v, modular design (bộ=chiếc)-hiệu vertiv-hàng mới 100%./ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 01204598-bộ nguồn cấp điện liên tục liebert apm 2, 3 x 3, 60 kva, 3 phase, 415v, modular design (bộ=chiếc)-hiệu vertiv-hàng mới 100%./ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 01204610-bộ nguồn cấp điện liên tục liebert ita 2 20 kva (1x1/3x1) ups system (bộ=chiếc)-hiệu vertiv-hàng mới 100%./ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 02006-nguon-010 bộ cấp nguồn 24v của máy gắn linh kiện, model: zws150bp-24/a, 151.2w, 24v, 6.3a, hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 10011697 bộ nguồn cung cấp điện liên tục sailor 6080 ac-dc power supply, 300kw/28vdc, trang bị trên tàu, mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 10011723 bộ nguồn cung cấp điện liên tục, sailor 6081 power supply and charger, trang bị trên tàu, mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 10024370 bộ nguồn cung cấp điện, power supply pro dcdc, công suất 120w, điện áp 24vdc, dòng điện 5a, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 110-100-1150r bộ sạc nguồn cấp điện liên tục, model ah239-01, đầu vào ac/dc 100-240vac 50/60hz, đầu ra 5.0vdc/3.0a 15.0w/9.0vdc/3.0a 27.0w/15.0vdc/2.4a 36.0w, sd để sx thiết bị viễn thông,mới 100%./ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 110-101-1353r bộ sạc nguồn cấp điện liên tục, model npd65aeu, đầu vào ac/dc 200-240vac 50/60hz, đầu ra 20.0vdc/3.0a 60.0w, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 130719000258 bộ nguồn abl8rps24100 (bộ nguồn cấp điện liên tục (ups)), điện áp vào 24v, dòng điện 10a, hiệu: schneider, dùng cấp nguồn máy tính trong nhà xưởng. mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 160331-32 bộ cấp nguồn liên tục ups. hiệu apc/schneider model srtl180rm2ubp (180v) (năm sản xuất 2025, kết nối có dây, dùng trong nhà xưởng) hàng mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 2226775 bộ cấp nguồn cho diode tạo laser,model: dps12,điện áp 400v công suất 4kw, dùng cho máy trulaser dùng trong công nghiệp, nsx: trumpf, mã hàng: 2226775, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 24021941 bộ nguồn cung cấp điện liên tục, ups system 6kva 1ph 230v, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 24021942 bộ nguồn cung cấp điện liên tục, ups system 10kva 1ph 230v, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 24024210 bộ nguồn cung cấp điện liên tục, ups system 6kva 1ph 230v 60hz, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 2510 bộ nguồn cung cấp điện-dc power supplies(dùng cho máy đo rf tự động, tl tk 100804718120/e13 ngày 04/04/2016 mục 5,3kg/ US/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 266ct266225p2 bộ lưu điện ups, cung cấp điện liên tục, no-break 500w in:1x230vac/1x24vdc out:8x24vdc, trang bị trên spgc (tàu), mới 100%/ NL Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 972-1296 bộ lưu điện ups, cung cấp điện liên tục, ups-1, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 972-1297 bộ lưu điện ups, cung cấp điện liên tục, ups-2, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 972-1299 bộ lưu điện ups, cung cấp điện liên tục, ups cabinet ups-3, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 972-1300 bộ lưu điện ups, cung cấp điện liên tục, cerbo ups-5, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ lưu điện, hiệu liebert psa iton 600va 230v avr no software_ psa600-bx, hàng mới 100%_order_50011841_3/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn - power supply pd3-10024-8-ei(a) (pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%/a0175 [v5125y0369]/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn 24vdc 6a, model: ps 06. hàng mới 100%, hiệu aex, xuất xứ malaysia/ MY/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn cấp điện liên tục (bô lưu điện công nghiệp),model up70011/372/100,điện áp 230vac,100kva, nsx: dale power solutions ltd,một phần của hệ thống thiết bị điện,mục xiv dmmt 1056hqqn-txnk.mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: bộ nguồn cấp điện liên tục (ups), đ/áp: ac220v 50/60 hz, đã qua sử dụng/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn chuyển đổi nguồn từ 88-264vac sang 24 vac, p/n: spr-12236, nsx: xp power gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn máy tính dùng cho máy cắt và bao cắt và bao ép tự động, điện áp 24 v m124140b.hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn s8vk-g01524 bộ nguồn cấp điện liên tục chuyển đổi từ điện áp vào 100-240 vac/90-350vdc ra 24vdc và duy trì điện áp ổn định, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn-power supply, usb-c, 5.1v, 5a, black. p/n: sc1158,nhà sản xuất raspberry-pi. mới 100%/ KH/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn-rpi power supply, us black. p/n: sc0218,nhà sản xuất raspberry-pi. mới 100%/ KH/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ phận nguồn của máy khoan bản mạch in bằng tia laser uv,model: talon-355-20,seri: 20544 (hàng thuộc mục 1 tờ khai 308097986400), hàng đã qua sử dụng/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ sạc nguồn cấp điện liên tục,model ms-h2400r150-036p1-de,p/n: 11k-100-1150r,đầu vào ac/dc 100-240vac 50/60hz,đầu ra 5.0vdc/3.0a 15.0w/9.0vdc/3.0a 27.0w/15.0vdc/2.4a 36.0w hàng foc mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: C058560 bộ nguồn cấp điện liên tục (ups) s8vk-g06024, dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, chuyển đổi nguồn từ 100-240vac sang 24vdc, dòng điện 2.5a, công suất 60w, nhãn hiệu: omron. hàng mới 100%/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Ccdc bộ lưu điện (ups) hiệu apollo model ap2120 ups 1200va led, điện áp 220v/50hz, kích thước: 125x400x220mm, trọng lượng:10,5kg,dự phòng nguồn hệ thống cctv,nsx 2025, mới 100%,ccdc/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Elm0050105 bộ lưu điện dc ups 13.8v, 3.5a, 3.25a(ld), 0.25(chg), chasis, kt219x114x62mm. dùng cho cửa ra vào. mới 100%/ AU/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Eq2008255 bộ nguồn,model:s8fs-g15024cd dùng để cải tạo thiết bị máy gắn mạch dẫn.hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Eq21051758 bộ nguồn đèn 24v dc950hb 24x18.5x11.9cm. hàng đã qua sử dụng./ US Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Eq22050357 bộ nguồn đèn 24v dc950hb (lxwxh:24x18x12cm). hàng đã qua sử dụng./ US Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Eq22050385 bộ nguồn đèn 24v dc950hb (lxwxh:24x18x12cm). hàng đã qua sử dụng./ US Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Hqb0700000122 bộ cấp nguồn n429, điện áp 9v, dòng điện 2a, kích thước 125 x 85 x 28 mm, dùng để cấp nguồn cho đồng hồ vạn năng, nhãn hiệu delipow, sx năm 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Iv-18283 thiết bị lưu điện apc smt1500ic/ rmi2uc lcd 230v 1500va/ 1000w with smartconnect, hàng mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Máy lưu điện cung cấp nguồn điện dự phòng cho máy kiểm tra loại, hàng nguyên đai kiện của tổng lãnh sự quán hoa kỳ, công hàm số 0002/2026, số 198/snv - lt ngày 10/1/2026, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Mc-\far002520 bộ lưu điện (ups) apc smart-ups srt 1000va 120v - model srt1000xla (dùng cho máy đo giao thoa). hàng mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Nl180 bộ nguồn của tủ điện viễn thông, msp-1000-24 meanwell, ps,ac-dc,85-264vac in,1000w,24vdc out, 27-186938-00, zypda240736/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Phụ tùng thang máy: bộ nguồn - switch. power supply 170-550vac/24vdc 5a - id 431609 - hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: R400f00f-018733 bộ cấp nguồn điện dùng cho máy vận chuyển bản mạch, model: vsf75-24, điện áp: 24v. mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: R400f00i-001182 bộ cấp nguồn 24v sử dụng cho máy ép bóng khí trên màn hình kính điện thoại, model: [vsf50-24], dòng điện: 2.1a, công suất: 50.4w. mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Ro-a-104 bộ nguồn cung cấp điện (dùng cho robot công nghiệp, dc24v) bl-u2, hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: S800393 bộ cấp nguồn r69p, điên ap 24v, đầu vào dc 19.2-31.2v, công suât đâu vao tôi đa 45w, mơi 100% s800393/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Tb00127 bộ nguồn 24v-10a mean well ndr-240-24, mới 100%, ccdc/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Toa-fv-200ps-as bộ cấp nguồn 24v (dùng cho hệ thống vf-200), hiệu toa fv-200ps-as, (mới 100%) id/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Tscd-vx-3000ds bộ cấp nguồn khẩn cấp. model: vx-3000ds ce d00. nhãn hiệu toa, mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Tủ nguồn phụ 20a cung cấp nguồn điện cho các thiết bị trong hệ thống báo cháy, model p-20a, điện áp ac220v, hãng sản xuất gfs, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: V1292041 linh kiện cấp nguồn hd-100ma ac100/110v/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 0190-73524 bộ cấp nguồn điện xp power spec vme dc power supply 110/220vac 50/6, bộ phận của sản phẩm bộ nguồn điều khiển điện năng, 0190-73524, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 02006-bcdng-003 bộ nguồn một chiều spb-030-24, điện áp 24vdc, 1.3a, công suất 30w, dùng cấp nguồn cho plc, nhà sản xuất: autonics, hàng mới 100%/ KP Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 10012460 bộ nguồn cấp điện cho các thiết bị trên tàu,single helibeacon system + powersupply+ control unit, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 10025949 bộ nguồn cung cấp điện, npd-6001a midspan, single port, 60w, ac, trang bị trên tàu, mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 130719000059 bộ nguồn 6ep1437-2ba2040a, công suất 960w, đầu vào 3 pha ac 400-500v, (dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, loại không cấp điện liên tục). hiệu: siemens.mới 100%/ RO Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 1317000015 nguồn cấp điện, 400w, điện áp 100-240v dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 131700000639a/ IN Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 156 biến đổi điện của ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 1d99170044a003 bộ driver dùng cho robot công nghiệp (drive robot kuka ksp600-3x20), (1set=1pcs)-hàng đã qua sử dụng. tly theo tk 103714749020 ngày 11/12/2020 dòng hàng 01/ HU/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 1p49r bộ chuyển đổi nguồn điện adapter,dùng trong sản xuất máy tính,hàng mới 100%/ IN Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 24-2020-01e bộ nguồn điện, điện áp 250v/16a, công suất:4kw. model:24-2020-01e, mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 24-2198-07 bộ chuyển đổi nguồn dùng cho máy trò chơi có trúng thưởng, input 100-240v~,3a,50-60hz; output 24v,9.58a, module pro s2 230w psu w cord italy (đggc: 0.38 usd).hàng chưa qua sử dụng./ AP Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 31993-1gc bộ chuyển đổi điện áp 1662007-000-00, điện áp 7v-48v, 2a/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 34000335 bộ nguồn 6ep4438-7fb00-3dx0 bằg kim loại và nhựa, nsx: siemens áo, điện áp 24 vdc, dùg cho máy sản xuất trog côg nghiệp, hàng mới 100% at/ AT Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 42446 bộ đổi nguồn ksas0362400125m2-w/682171200 các loại của máy cắt đa chức năng (hàng mới 100%)/ KH Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 42447 bộ đổi nguồn ksas0362400125m2-b/693104600 các loại của máy cắt đa chức năng (hàng mới 100%)/ KH Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 4rnwt bộ đổi nguồn dùng cho máy tính xách tay, input 100-240v 1.8a; output 1a/6.5a; điện áp 5v/20v; công suất 130w; tần số 50-60hz (4rnwt), hàng mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 500707214 delta 3 kw bulk power supply rev 006, this is a power supply for telecommunication apparatus, 3000w./ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 503 phụ kiện của ổ đĩa cứng vi tính(bộ nguồn của ổ đĩa cứng gắn ngoài)(hàng đã qua sử dụng)/ MX Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 8700-033359 máy biến đổi tĩnh điện từ dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều, pn: 8700-033359 -phụ kiện dùng để lắp ráp vào máy quang học kiểm tra thiết bị bán dẫn - mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 95110 bộ cấp nguồn điện power supply 24vdc, model:s8vk-g24024 omi,đầu vào 100vac - 240vac đầu ra 24vdc, 240w, 148x100x71mm, dùng cấp nguồn cho máy kiểm tra bo mạch, mới 100%, pvsx/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 95114 bộ cấp nguồn điện power supply 24vdc, model: s8vk-g03024 omi,đầu vào 240vac đầu ra 24vdc, 30w, 32x90x90mm, (loại dùng dây cắm) dùng cấp nguồn cho máy kiểm tra bo mạch, mới 100%, pvsx/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 96500 bộ nguồn power supply, model: s8vk-g48024, 95x150x125mm, 480w, 100-240vac, dùng cấp nguồn cho bộ điều khiển dùng cho máy ép nắp màn hình, mới 100%, pvsx/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: A2440 bộ nguồn cung cấp điện - power supply mx100tp, dòng điện 6a, điện áp 70v, dùng cho máy kiểm tra bo mạch điện tử, mới 100%/ GB Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: A313-10004-00 switching regulator_4.2-v to 80-v, 2.5-a, synchronous simple/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Ag0001 bộ đổi nguồn (adapter);ag09022c043; model: dg1.0 b820, công suất 20w, dùng đổi nguồn ac sang dc cung cấp cho laptop, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bal2-emp-040 bộ nguồn cung cấp điện, dòng điện 10a, điện áp 48vdc, smart psu 48vdc ip, trang bị trên giàn điện gió, mới 100%/ DK Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bal2-emp-042 bộ nguồn cung cấp điện cho camera, aeron: power supply unit for ip camera, trang bị trên giàn điện gió, mới 100%/ DK Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bal2-emp-043 bộ nguồn cung cấp điện cho thiết bị, psu external 115/230vdc desktop psu, trang bị trên giàn điện gió, mới 100%/ DK Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bal2-emp-045 ăng ten kèm cáp 30m, hi-flex antenna low loss cables 30 m + 5 m 1/2inch hi-flex low loss cables, trang bị trên giàn điện gió, mới 100%/ DK Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ nguồn 24v cho bộ phận an toàn của máy cắt vải - p/n: 316478. hàng mới 100%./ HU/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ nguồn của máy xay dùng trong sản xuất bóng golf /servo drive, hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ nguồn máy tính chủ - power supply-external >500w (pwr sply,580w,2u,flex,v3), hiệu dell, part no: dyjw5, hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ nguồn p/n: 1201.2786.02, h054a của máy đo sóng cmw500 dùng trong viễn thông. rohde & schwarz sx. hàng mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ nguồn type: gdc 0,32, artikel-nr. 1000021214523462403, nhãn hiệu: eltra tranfo, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ nguồn uacd (mỗi bộ gồm 3 module chỉnh lưu) dùng cho tổng đài hữu tuyến, model: power supply uacd, nhà sản xuất: unify, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ sạc 10a,20vout, dùng cho máy tính xách tay. pn: s93-0409511-c54. nhãn hiệu: micron. hàng không thanh toán, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bonguon bộ cấp nguồn (máy biến đổi tĩnh điện), không tích điện dùng cho thiết bị viễn thông, mã hiệu quint4-ps, 24vdc, sử dụng trên tàu biển. hàng mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Cc bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho thiết bị định tuyến, p/n: srebd-in-case, điện áp 24v, brand mikrotik, năm sx 2025, hàng mới 100%/ LV Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Cc-p99225004879 bộ cấp nguồn cho thiết bị đọc mã vạch, model 212001, brand phoenix, điện áp 24v,năm sx 2025, hàng mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Cradle sạc pin của thiết bị đeo tay thông minh cradle (hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Cradle_watch9 sạc pin của thiết bị đeo tay thông minh samsung cradle_watch9 (hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Fuh090 sạc pin,input: 100-120v, 50/60hz, output: 5v, 2.0a,5512792a/ KH Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Gh96-21825a(sm-r640) hộp sạc của tai nghe không dây samsung model r640 (hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Hộp sạc cho kính thông minh samsung, loại cradle(for xr) sm-o200p, dòng điện vào 12v-2.1a, dung nghiên cứu phát triển sản phẩm, chỉ dùng trong dncx, mới100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Máy biến tần, dùng để biến đổi tĩnh điện, dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, 22kw, 200v, model: frn22vg1s-2zrtb1, hiệu: fuji, nsx: 2025, bộ phận của máy hồ sợi, mới 100%. 1set=1pce/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nguồn 3819a/1 dùng cho máy dệt bằng điện. nsx: lonati. hàng mới 100%. 0439360/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nguồn cấp điện power supply 24v/380w, hàng mới 100%-pt14/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nguồn điện ac-dc, từ 100-240v về 12v. hiệu: rich spectrum llc. model:863-b1629-0000, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nguồn lrs-350-12 (12v-29a)của máy sản xuất bảng mạch điện tử. nsx: meanwell. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nguồn môđun giao tiếp cho đầu đo điện tử psim3 us, của hãng ametek, mới 100%, xuất xứ: anh/ GB/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nl327 bộ chuyển đổi nguồn dùng trong thiết bị viễn thông,adptr,conv,rs-232tors-422/485,34-311553-00,zypda248386/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nrt-gr-008 bộ nghịch lưu (linh kiện của bộ chuông cửa).hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001cm6l cục sạc,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001cm6l,mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001du9l cục sạc,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001du9l,mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001f6cl cục sạc,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001f6cl,mới 100%/ IN Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001f7cl cục sạc,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001f7cl,mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001oy1l bộ đổi nguồn (sạc),npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001oy1l,mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001qu5l cục sạc,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001qu5l,mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001tf1l cục sạc,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001tf1l,mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001v61l bộ đổi nguồn (cục sạc),npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001v61l,mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk-pm bộ nguồn 24vdc, 27a, 648w, rohs dòng điện đầu ra 24v,dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế, hàng mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Power-switch bộ nguồn cấp điện 2116 fast charger 3-6 cells fem. conn. 90-264vac exch. ac plug/ dùng làm nguyên liệu sản xuất cho thiết bị điện tử đa dụng/ EE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: P-supply bộ nguồn power supply model: s8fs-g03024c (dc24v -1.5a) dùng cho máy hút chân không và kiểm tra pin hole (phụ tùng thay thế). hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Ptccvtbd bộ nguồn chuyên dụng máy kiểm tra chíp ic. model: pf272f100. phụ tùng chuyên dụng của máy kiểm tra chíp ic. hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Thiết bị đổi nguồn dc/dc dùng cho thiết bị viễn thông, 48vdc, mã ký hiệu: ict206048-5ai2, hsx: innovative circuit technology ltd. hàng dùng trong viễn thông, mới 100%/ CA/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Ttl-1757h-ctc mô-đun chuyển đổi nguồn điện,dùng trong sản xuất máy chủ,hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044020: Bộ sạc ắc quy, nhãn hiệu: wanlesanhe, model: wlsh-20s, điện áp vào: 100-220vac, dòng sạc: 12v-8a, ắc quy tương thích: 4ah-100ah -hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044020: Bộ sạc bình ắc quy xe mô tô 2 bánh bmw, điện áp 12v, mới 100% (phụ tùng mô tô, hiệu bmw, mới 100%). mspt: 77 02 5 b5b 632/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044020: Máy sạc bình 6/12v - hiệu total - model: tbc1501 - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044020: Máy sạc pin axit chì cho xe nâng, điện áp đầu vào 48v, công suất 3kw, hiệu: tongri, mã: tra-d48v/40a, nsx: tongri intelligent technology (beijing) co., ltd, sx năm 2025, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044020: Máy sạc và khởi động đề 12/1100a (pin), model: gyspack pro, code: 026155, dòng đề: 600-1100a, điện áp 12v, nsx: gys. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 1000438725 bộ chuyển đổi nguồn điện, đầu vào:100-240v/50-60hz, đầu ra: 12.6v/7.6a, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 107w5949p002_vn|dm bộ nguồn cấp điện một chiều, đa 24vdc 10a. hàng mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 126t8273p480w24|dm bộ cấp nguồn, đa đầu vào 100-240vac, đa đầu ra 24vdc, công suất 480w, mã hàng 2866776. hàng mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 2320092b bộ chỉnh lưu nguồn - npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ IN Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 2910586-bộ chỉnh lưu nguồn điện essentialps/1ac/24dc/120w/ee, hiệu: phoenix contact, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 342a4933hbp1|dm bộ nguồn điện ac-dc, đa đầu vào 100-240vac/2.6a, đa đầu ra 110vdc/24a, dùng cho tủ chuyển đổi nguồn điện. hàng mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 39179810 bộ chỉnh lưu dòng điện 1.5a, 24vdc, 150-500vac, nhà sản xuất sew eurodrive, mã hàng 826 463 5. hàng mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 445w5457g002_vn|dm1 mô đun chỉnh lưu ac-dc dùng cho tủ điện, đa đầu vào 84vac, đa đầu ra 84vdc, dòng điện tối đa 100a. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 450w1760g001_vn|dm mô đun chỉnh lưu ac-dc dùng cho tủ điện, đa đầu vào 50vac, đa đầu ra 50vdc, dòng điện <16a. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500121627 bom m37 psu assembly, power supply module m37, this is a rectifier converts ac to dc power 2.4kw and supplies the power for all modules on dek printer machine/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500243473 power supply 85-264vac 12vdc 15a 180w/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500251173 power supply, 36vdc, 1512w/ AT Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500347967 power supply rsp-1500, voltage 24v, 0-63.0a, power output of 1.5kw, accuracy of +-0.5%, dc output, brand mean well/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500352223 bond stage and bond head heater box, for firebird tcb machine, plastic polyvinyl chloride, 36v, 1.3a, to hold securely and stabilize the components during the bonding process./ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500703639 rectifier and also a voltage stabilized power supply, 750w 24v, used to provide power for electrical component in machine (used)/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500787727 power supply, 240w power supply for a machine that regulates and stabilizes itsoutput voltage to the load/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500794936 power supply, 120w, 1ph, 24-28vdc./ CZ Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500794938 power supply module - power bridge, this is a 168w power supply for a machinethat regulates and stabilizes its output voltage to the load./ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500866043 ac/dc converter 24v/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 710210031 bộ chỉnh lưu cho phanh điện từ rectifier bn/m nb500-1 ul -710210031 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 710210032 bộ chỉnh lưu cho phanh điện từ rectifier bn/m sb415-1 ul -710210032 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 710210035 bộ chỉnh lưu cho phanh điện từ- rectifier bn/m sb500-1 ul (710210035) - nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 8006173175 bộ cấp nguồn 2198-p070, điện áp vào 195-528vac, điện áp ra 276-747vdc, công suất 17kw, hàng mới 100%/ AU Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 8006202678 bộ lưu điện ups công suất 3000va, điện áp 230v_srt3000rmxli. hàng mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: A1564430 thiết bị đổi điện rj45/ fiber st 100mb, mới 100%/ NL Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Alt-1 bộ chỉnh lưu các loại dùng cho máy phát điện của ô tô/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: B60703-0001 bộ phận chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều (power supply), hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Bal2sem171004 mô đun chỉnh lưu nguồn eltek micropack, điện áp 48vdc, công suất 250w, eltek micropack 48v / 250w rectifier modulea, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ ES Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Bộ chỉnh áp bfr-3000(bộ chỉnh lưu, dùng trong nhà máy sx giày), hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Bộ máy biến áp chỉnh lưu ba pha transformer 190, đầu vào 380v, đầu ra 364,6v, công suất: 190 kva, dùng để biến đổi điện áp xoay chiều thành điện 1 chiều, nsx: rotelec s.a, mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Bộ nguồn chỉnh lưu-5wg1125-1ab22\n 125/22, 24v dc, 640ma,hãng siemens. hàng mới 100%/ RO/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: E0400293 bộ chỉnh lưu dùng trong bộ biến tần 1.1kw dòng s120, điện áp 380-480v, model 6sl3210-1pe13-2ul1, hiệu siemens, mới 100%/ IT Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Ecu - pt-754 linh kiện chuyển dòng điện bộ phận của bộ điều khiển điện tử của ô tô. hàng mới: 100%, [renesas] raa271050r1fhnp#ha0, py96-00025s/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Ep44-00253a bộ biến đổi dòng điện xoay chiều sang dòng một chiều/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Ex809ww-01 chỉnh lưu 05f-4a1/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Hộp chỉnh lưu cấp nguồn cho máy siêu âm voluson p6 (dps assy_s), item number: 8004401, nsx: pj electronics - hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Hrm - pt- 639 thiết bị chuyển đổi điện áp bộ phận của cảm biến nhịp tim. hàng mới: 100%, ap7353d-37cv4-7-71, pk93-00070a/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Htsv21786 bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho camera, điện áp đầu vào 220v đầu ra 15v, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Máy biến tần 3 pha,model:vfd150ch43a-21,cs:15kw, đa:380v,dùng để điều khiển dòng điện và biến đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều, nsx:delta electronic,dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ AP Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Nguồn adapter của thiết bị kiểm tra đặc tính adapter (điện áp 12v). mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Nl203 bộ chỉnh lưu nguồn điện, pcba,ltc ch 25 adapter,810-121250-001, zykda240989/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Phụ tùng tới nâng điện: chỉnh lưu 60010145. hiệu: swf. hàng mới 100%/ EE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Power rectifiier- thiết bị chỉnh lưu điện sử dụng trên tàu biển, pn: 0625067, type: unit-4, maker: ugteck marine. hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Rh-exa100awzzy bộ chỉnh lưu (rectifier rh-exa100awzzy) dùng để chuyển đổi ac sang dc cho mạch nguồn, điện áp 18v, hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Tf03 bộ chỉnh lưu đầu vào dùng cho máy cao tần plasma, 60782-b-00. mới 100%/ IL/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Thiết bị biến đổi điện áp(active front end drive(afe))xoay chiều 3 pha 440v ac,60hz thành đ/áp một chiều 700v dc.article code:400076645.dùng cho cẩu hãng macgregor trên tàu thủy,nsx danfoss.mới 100%./ FI/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Thiết bị đổi nguồn (bộ chỉnh lưu), vào 110-220vac ra 24vdc, công suất tối đa 500w. model: wysp-500s24dp. hiệu: woonyoung, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Tiết chế chỉnh lưu dùng cho xe máy (suzuki), mã 32800-41h01-000,mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Usb-pt-863 linh kiện điều khiển điện áp bộ phận của camera máy tính xách tay. hàng mới: 100%,sn74aup2g08rser,ph73-00001a/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: V1238087 bộ đổi nguồn sucs32405c/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: V1238089 bộ đổi nguồn sucw102412c/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: V1428934 bộ chỉnh lưu asp30lb80b/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Vn572ww-01 bộ chỉnh lưu 10sr-4 fb-20,30 ac400v/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: 32130 sạc pin và chuyển đổi dòng điện 1 chiều sang xoay chiều để cung cấp cho thiết bị trên tàu mẫu multiplus-ii-48/5000/70-50 230v, mã pmp482505010, hiệu victron energy,npl cho tàu, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: 500787726 power supply, an inverter (convert from dc to ac). will be use on thermalcompression bonder/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: 8006173175 bộ nghịch lưu 2198-d012-ers3, biến đổi điện áp 276-747vdc thành điện áp 460vac, dòng điện 5a, hàng mới 100%/ MX Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: 87041020a biến tần sẹc vô/ servo amplifier (a06b-6320-h364) (bộ phận dùng thay thế cho máy tiện, máy phay nc)/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: 90525-0657 mô đun nghịch lưu của biến tần 6sl3120-1te21-0ad0,input 600v, output: 3-ph 400v, 9a,nsx:2021 hiệu siemens.hàng mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: 930300946 - bộ biến tần (bộ nghịch lưu) model: model k619-008a(aknl0010b1), 380v 1hp, dùng cho máy đúc nhôm, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: A74l-0001-0172 bộ nghịch lưu a74l-0001-0172#inv100, phụ tùng thay thế máy cnc. hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Biến tần inverter- phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ, hàng mới 100%[vb6145z034] /a0066/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Biến tần: lslv0004m100-1eofns, dùng cho điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%, hiệu ls electric./ KR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Bộ đổi nguồn,d-120b,(thông số kt: điện áp 24v, dòng điện 5a), dùng chuyển đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Ccdc-0007829 biến tần (bộ nghịch lưu) lslv0004g100-2eonn, điện áp 200-240v, dùng trong máy công nghiệp, nhãn hiệu ls, hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Es8000290 biến tần điều khiển sv022ig5-4u. dùng cho máy khắc laze, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Inverter/fc-302p22kt5e20h2bnx-bộ biến tần dùng để điều khiển động cơ,22kw,380v, làm từ nhựa, nhôm và bo mạch,mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Linh kiện bảo hành hiệu samsung, hàng mới 100%, bảng mạch biến đổi tĩnh điện nghịch lưu máy điều hòa không khí,model: db92-03686c/ KR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: M1022007919 biến tần cimr-at4a0072aaa, điện áp 400v, công suất 37kw/30kw, hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: M1119986771 biến tần 6sl3210-5bb17-5uv1 (bộ nghịch lưu), điện áp 200-240v, công suất 0.75kw, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Mds-b-svj2-06 bộ biến tần(200-230vac,3pha) dùng để kiểm soát điểu khiển servo, chuyển đổi lệnh dòng/điện áp cho động cơ để tạo chuyển động, model:mds-b-svj2-06. mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Mô đun nghịch lưu của biến tần (6sl3120-1te21-8ad0). hàng mới 100%, hãng siemens sản xuất./ DE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Mtsp-b0490 biến tần: lslv0015g100-4eonn (bộ nghịch lưu, hoạt động bằng điện)/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Nl21 bộ đổi nguồn,3053-001-0026,hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Others máy biến tần judi tech jt300-s2-0r7g điện áp: 1 pha 220vac 3 pha/380 vac, công suất 200kw, dùng trong hệ thống tự động hóa và điều khiển tốc độ máy móc. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Vfs15-4110ply-a8 biến tần model: vfs15-4110ply-a8 (3ph, 380/480v, 50/60hz) dùng cho tời điện, hiệu toshiba, mới 100% (bộ/cái)/ IN Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Z0000001-601754 biến tần vfd2a8ms21ansaa, điện áp vào 1 pha 220vac, điện áp ra 3 pha 220vac, dòng điện 3.2/2.8a, công suất 0.4kw, dùng cho máy gắn linh kiện điện thoại. mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: (ats22d75q) bộ khởi động mềm-75a 220v-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: (atv610c16n4) biến tần atv610-160kw 380...460v-dùng biến đổi tần số, trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: (ms: g05-5a84163-01) bộ sạc usb kép dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ PL Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: (ms: g20 5b5ff97-01) thiết bị sạc không dây, mã kiểu loại: wca nfc cs lci dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ PL/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: (ms: g20-5b5ff97-01) thiết bị nạp điện (điện áp 6-16v, công suất nạp 24w), lắp trên ngăn đựng đồ trung tâm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ PL Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: (mtn684064) bộ nguồn knx-110 tới 230v--hiệu schneider electric-mới 100%/ LV/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: . bộ nguồn chuẩn xoay chiều lập trình.model 61509, đ/p đầu vào: 200-240v, đ/p đầu ra: 0-350v/15-2khz/6kva.hãng sản xuất: chroma,tk107837739660/dòng 4,mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: . modun nguồn l61p-cm,dc5v/25w.hàng mới 100%. 4000009877/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: . nguồn 6ep3436-8sb00-0ay0, điện áp: dc 24v, dùng cấp nguồn dc 24v ổn định dòng điện cho plc, cảm biến và thiết bị điều khiển công nghiệp. nhãn hiệu: siemens hàng mới 100% at/ AT Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: . nguồn máy tính meta v550 550w, điện áp 150-230v. hàng mới 100% us/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: . thiết bị biến đổi dòng điện 200a, model: a662018, dùng cho thiết bị đo công suất 66204. hãng sx: chroma,tk107837739660/dòng 8,mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: [rpi-ub-eu-w] nguồn điện 12.5w (5v/2.5a)-kết nối usb micro b-chân cắm eu- màu trắng-raspberry pi,điện áp đầu vào100-240vac,50/60hz,điện áp đầu ra 5.1v dc,dòng tối đa 2.5a,1cái/túi,hàng mới 100% kh/ KH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 0 bộ nguồn dùng để cung cấp nguồn điện cho kính hiển vi trong nhà xưởng, model:helios 5 pfib cxe, điện áp:12v/15w, nhãn hiệu:thermo fisher scientific.hàng mới 100%/ CZ Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 004.010.0054428 bo nguồn,loại:004.010.0054428, điện áp:13.5-19.8v, tqfn-46, cung cấp điện áp xoay chiều sang 1 chiều, lk sản xuất bo mạch tv, mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 075-0100-11 external power supply usb-a 5v 1a us (cục sạc điện dùng trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính, 5v - 1a, hàng mới 100%)/ KH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 075-0100-12 external power supply usb-a 5v 1a eu (cục sạc điện dùng trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính, 5v - 1a, hàng mới 100%)/ KH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 107w5949p003_vn|dm bộ cấp nguồn ac/dc sang dc, đa đầu vào 100-240vac/110-350vdc, đa đầu ra 24vdc, công suất 120w, mã hàng 2866750. hàng mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 20140000150 linh kiện bán dẫn igbt, mã hiệu rgs80tsx2hrc11, nhãn rohm, mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 20140000631 linh kiện bán dẫn igbt, mã hiệu rgs50tsx2dhrc11, nhãn rohm, mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 212208977 bộ nguồn truplasma bipolar 4030 (g2.1, wc), dùng để cung cấp điện cho máy phủ chân không (vacuum coater), serial no: 212208977, năm sx: 2024. hàng đã qua sử dụng pl/ PL/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 2320238|dm bộ nguồn cấp điện liên tục, mã hàng 2320238, đa 24vdc, dòng điện 20a. hàng mới 100%/ IN Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 24010189 bộ chuyển đổi mạch điện, điện áp vận hành từ 22-38vdc, base adapter ip-adapt, trang bị trên tàu, mới 100%/ SE Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 24013241 máy nạp ắc quy, battery charger 24v 80a, trang bị trên tàu, mới 100%/ NL Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 24062541 bộ nguồn 24vac gắn trên thanh din để cung cấp điện bảo vệ cho router kèm cầu chì 6a, seaq connect - din rail with 1 fuse 6a f3 and 24v power for l210 and tosibox, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 24073480 chấn lưu điện tử dùng cho đèn led công suất 100w, led driver elc 24v 0100w dali-2/impuls, trang bị trên tàu, mới 100%/ NL Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 240-800-0393r mô đun cấp nguồn poe p/n: ag5412, điện áp 12v, không chứa mmds, chưa có chức năng thu phát sóng, không có chức năng mã hóa, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%./ GB Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 274ct273325p2 thiết bị biến đổi tần số điện (biến tần), loại: greeninverter hpi 200a-800vdcmaker: praxis automation technology bv, trang bị trên spgc(tàu). mới 100%/ NL Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 2832966-5 dụng cụ biến điện (adapter) adp-934sr(r68-5934a) (input ac100-240v 50-60 hz 0.12-0.65a; output: dc6v 700 ma) p=20w, dùng cho máy đo huyết áp, mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 2904603|dm bộ cấp nguồn quint4 1 pha, đa 24vdc, dòng điện 40a, mã hàng 2904603, dùng cho tủ điện. hàng mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 292098 trạm sạc công nghiệp dùng sạc pin các mảnh ghép lego. model: simple p11 charger. no:37147-2. nguồn:3x400v/cs erp: 0.226mw, không có cn thu phát sóng vô tuyến. hiệu kilde. nsx: 2025, hàng đqsd/ DK Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 308t7053p0001|dm bộ chuyển đổi nguồn điện dc-dc, đa đầu vào 18-32vdc, đa đầu ra 24vdc-20a, công suất 480w, dùng cho tủ chuyển đổi nguồn điện. hàng mới 100%/ IN Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 32115 thiết bị sạc pin bằng việc thu hồi động năng qua quá trình phanh chuyển thành nguồn điện, mã bvtf7150ab, nsx transfluid, npl cho tàu, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 33-0-000108 mô đun pcm-400-54-u-c1 dùng chuyển đổi nguồn điện ac-dc trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, công suất 400w, điện áp đầu ra 54vdc, hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 4017260-7 dụng cụ biến điện (adapter) hhp-cm01, adp-933sr r68-5933a (input ac100-240v 50-60hz 0.12-0.065a; output: dc 6v 700ma), dùng cho máy đo huyết áp, mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 5001558 biến tần lenze e84dgdvb75142ps, công suất: 2.2kw, điện áp: 3pha 380v, sử dụng cho máy sóng, hsx: lenze.hàng mới 100%/ FR Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 5001559 biến tần lenze e84dgdvb15242ps, công suất: 5.5kw, điện áp: 3pha 380v, sử dụng cho máy sóng, hsx: lenze. hàng mới 100%/ FR Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 500378102 etel position controller 300vdc 4/7.5a/ AT Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 5621000069 bộ nguồn cung cấp điện cho các cụm chi tiết máy, công suất 100w unit:p/s:wps760-catmib:wtt 5621000069.hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 5621000072 bộ nguồn cung cấp điện cho các cụm chi tiết máy, đ/a 100~240vac; 9a; 50/60hz; model hps650-btcr unit:p/s:hps650-btcr:wtt 5621000072.mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 6ep1334-3ba10 bộ nguồn 6ep1334-3ba10, đểcấpđiệnchocácthiếtbịtronghệthốngtựđộnghóa, chuyểntừ 120-230vac sang 24vdc, 10a/240w, kt50x125x125mm, hiệu siemens_stabilized power supply. mới 100%_7000563625/ RO Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 70006-00337-00 bộ sạc điện áp 100-240v, cường độ dòng điện 1.9-2.1adùng cho máy phát điện, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 701256 thiết bị chuyển đổi dòng điện - npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ NL Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 703130030259 bộ nguồn điện dc cho thiết bị trong nhà xưởng, model 12ax, hiệu gras, 220vac/7.5w, kt 208*195*47mm, năm sx 2025, mới 100%, 703130030259/ DK Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 8006260466 bộ phân phối nguồn cho động cơ servo, điện áp 600vdc 3ac 400v, dòng điện 5a, nhà sản xuất siemens, mã hàng 6sl3120-1te15-0aa4. hàng mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 90517-2702 bộ nguồn - 6ep1333-2ba20, điện áp vào: 120/230 v ac, điện áp ra: 24 v dc/5 a. mới 100%/ RO Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 90518-7943 bộ nguồn - 6ep1334-2ba20, điện áp vào: 120/230 v ac, điện áp ra: 24 v dc/10 a. mới 100%/ RO Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 968-2089 mô đun chuyển đổi nguồn điện sử dụng cho tủ điện điều khiển, power unit p3200, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: A203983 bộ chuyển đổi nguồn điện ae60-2a-15, công suất 60w ~350w(multi-output), thiết kế dạng module nguồn kín, hãng sản xuất mobicon, hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bal2sem171014 bộ chuyển đồi nguồn, eltek flatpack2 1u 19inch highvoltage subrack (110vdc- 220vdc, up to 330a), dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ SK Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bảng điều khiển biến tần/inverter option unit (control panel)(du08 (du08-s)/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần (dùng dây cáp để gắn với động cơ điện) inverter mdx61b0075-5a3-4-00/deh11b, công suất 7.5kw. hiệu sew-eurodrive. hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần (máy biến đổi tĩnh điện) 11255388, công suất 2.2kw, điện áp 380v, nsx: rieter (switzerland), dùng cho máy dệt sợi, hàng mới 100%./ CH/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần 3p 380v 4kw (lslv0040g100-4eonn) kích thước 135x183x150.5mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần 9300, dùng cho các máy công nghiệp. công suất 11kw điện áp 400v, material id: 13432636, description & justification: evf9326-ev. hãng sx lenze. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần acpmulti1,4kw 1.9a sa i0014s (dùng cho máy in màng nhựa). part: 35036410, hiệu b&r. hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần acs580-01-169a-4+j404+p944 acs580-01-169a-4, điện áp 3 pha 400-480v, công suất 90kw, hiệu abb, hàng mới 100%/ IN Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần arcube 14a dành cho động cơ đồng bộ của thang máy theo tiêu chuẩn an toàn en81-20, iitem code: 1005284, hãng sản xuất arkel. mới 100%/ TR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần atv320c 0,55kw 400v 3ph atv320u06n4c. hàng mới 100% id/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần neos 1900542025, của máy nén khí, công suất: 180kva (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bn44-00860a bộ biến đổi điện tĩnh cấp nguồn stthang 7 tk 103640017610/e31/ SI/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bn44-01389a bộ biến đổi điện tĩnh cấp nguồn/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ cấp nguồn cho emitter-power supply for emitter(type:ehv 500s,s/n:613371/002,đ/áp:360 - 440v,ua: -10kv dc),bộ phận của máy phủ kim loại,hàng thuộc tkx 308014153000/g61 dòng 01, hàng đã sd/ CH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ lọc nguồn 250vac/5a, mã: ws-2005. điện áp 250v. dòng điện: 5v. dùng trong hệ thống điện nhà máy, máy công nghiệp. hsx: tdk co., ltd. mới 100%./ RU/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn (uv power) cho bóng đèn tia uv, công suất 9 kw,điện áp đầu vào 3 pha 400-480v,50/60hz, điện áp đầu ra 450v/22a, dùng cấp nguồn cho đèn để sấy khô mực in trong máy in, hàng mới 100%/ LI/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn acoposmulti điện áp vào 750vdc ra 24vdc - 16a, dùng cho máy đóng bao xi măng, nhãn hiệu b&r (8b0c0160hw00.000-1), hàng mới 100%, bộ=cái/ AT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn cho bộ điều khiển controllogix, điện áp 85-265v ac, dòng điện 8a,catalog no.1756-pa50,mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn dc-dc (absopulse power supply dc to dc) model 80026-518-01-r, đầu vào 56vdc,đầu ra 5vdc/15vdc/24vdc,dùng cấp nguồn cho mạch điều khiển biến tần,nsx rockwell automation (allen-bradley),mới100%/ CA/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn emc 1100w, model: 700-013850-0100, hiệu artesyn, số seri: astaf211801074/astaf210600178 dùng cho thiết bị lưu trữ san./ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn gigacore slide-in psu 100w, model: lu-70-00639,hiệu: luminex,dùng trong lĩnh vực ánh sáng sân khấu, hàng mới 100%/ BE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn zebra usb power supply, 100-240vac, out put 5v, 2.5a. hàng mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn, e1504035, 6sn1118-0nk01-0aa1 simodrive 611 digital control module, cho bộ điều khiển động cơ xoay chiều; hãng l.a.e, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ phận chuyển đổi điện-rf generator (model:3155027-003h,s/n: 70732), bộ phận của máy làm sạch sp,thuộc tkx 307273824450/g61 dòng 01,đã sd us/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ sạc nguồn cho máy chụp x-quang; 459800990842 energy storage charger packd. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Cc-bnguonkt nguồn cấp dùng cho màn hình và bộ điều khiển, điện áp 24v-1,5a, mới 100%/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Công cụ, dụng cụ dùng cho thi công hệ thống sân chơi lưới, dự án hrc giai đoạn 2: sạc cho thiết bị cầm tay loại 18v, hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Cổng usb cấp điện để sạc điện thoại/ bra-h21e0-01/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: D00-00076 biến tần - controller-ac drv 3hp 480vac (513-5875hs) hiệu: allen-bradley, công suất 3hp, điện áp 480vac-20a,phụ tùng thay thế của máy làm túi. hàng mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Dây nguồn zebra usbc to usb,, nguồn cấp 24v, điện áp vào 100/240v, đầu ra: 100-200v, chiêu dài dây 1m. hàng mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Dụng cụ sạc đèn soi đáy mắt và đèn soi bóng đồng tử, code: 1941-p-1341. hàng mới 100%, hsx: keeler ltd./ GB/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Elo-adt01 sạc nguồn của màn hình hiển thị, điện áp đầu ra 12v, 5a, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Ev967ww-01 bộ đổi nguồn p100/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Ew400ww-01 bộ đổi nguồn 25fw-4fb1/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Fe2800 bộ chuyển đổi dc-dc, điện áp 5v, công suất 1w, dùng để chuyển đổi điện áp dc sang dc khác, kt:11.53*6.1*7.46mm, pn:08-570-505180, mới 100%/ GB Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Fn057 bộ cấp điện (biến đổi dòng điện và cấp điện cho sản phẩm, hàng mới 100%),input: 100~240v;0.45a, output: 5v~3a, model: c120011,840-00122/ AP Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Fy026 bộ cấp điện (biến đổi dòng điện và cấp điện cho sản phẩm), input: 100-240v,50/60hz,output: 12v/41.25a,pwr-00468-04/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Hộp điều khiển điện áp 24 vdc tại trụ thợ may, dùng trong hệ thống băng tải treo hàng tự động trong may mặc hiệu eton, mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: K451 sạc không dây cho kính thông minh, 3.7v/2940mah, 318003500031/ AP Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: M1120462872 biến tần dùng để điều khiển tốc độ máy bơm áp lực, nsx: shinil fi ltd. hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Máy biến tần acs880-01-145a-3 (3aua0000082152), công suất 75 kw, điện áp 400v, hãng sx: abb, hàng mới 100%/ FI/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Mô đun dimmer, mã: dm3367. điện áp: 220vac. dòng: 10a. dải điều chỉnh điện áp: 50-220v. dùng trong các mạch điện-điện tử. hsx: shtil group. mới 100%./ RU/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Mô đun giám sát dòng tải, mã: lpi457a. điện áp: 230v. dòng rò: 10ma-30a. dùng trong bảo vệ hệ thống điện. hsx: shtil group. mới 100%./ RU/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Mô đun nghịch lưu acs800-104-0580-7 của máy biến tần, công suất 450kw (3axd50000725892), hãng sx: abb, hàng mới 100%/ FI/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Mô đun nguồn giảm áp dc, mã gaia-mgdsk04. điên ap đâu vao: 9 đên 36v; điên ap đâu ra: 5v. dùng trong mạch nguồn. hsx: gaia converter, mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Mô đun ổn áp, mã: dp4563m. điện áp ra: 0.5-33vdc. dòng tối đa: 5a. dùng cho mạch điều khiển và thiết bị điện tử. hsx: shtil group. mới 100%./ RU/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Module lọc nguồn dc, 50a, điện áp 48v, model 8dg59242bb, dùng cho thiết bị truyền dẫn quang hữu tuyến loại 1830pss, hsx: nokia, hàng mới 100%/ RO/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Mô-đun cấp nguồn cresnet 60w có dây. ký mã hiệu: din-pws60. hiệu crestron. mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Nguồn cấp dùng cho máy gcs3000 (90-1143s), hàng mới 100%,dùng trong phòng thí nghiệm, hsx: life technologies/ SG/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Nguồn điện xoay chiều nhỏ gọn, công suất 550w, điện áp 100-240v, afi (airflow in). mã hàng jpsu-550-c-ac-afi. hàng mới 100%./ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Nguon-pce [rpi-pd-27w-eu-b] nguồn điện 27w (5v/5a) pd - kết nối usb type c - phích cắm eu - màu đen - raspberry pi. brand: raspberry pi. hàng mới 100% (phụ tùng thay thế)/ KH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Phụ kiện: bộ đổi nguồn cho mô tơ cổng trượt 24v, model b72/brcl, nhãn hiệu roger, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Pt xe ô tô porsche 2,4,5 chỗ: cục sạc bình điện, cho xe teq5 taycan, part no: 9y0044960p, hàng mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Q390-079617 khối cấp nguồn q63p, điện thế đầu vào 24vdc; đầu ra 5vdc, 6a; kt: h98xw55.2xd98mm, dùng để cấp nguồn cho robot agv. hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Rm20000019505 thiết bị chuyển đổi điện dc-dc converter 5vdc in 12vdc out, hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Rm20000019754 thiết bị cấp nguồn ac-dc/psu acdc pfc375-4200g,mới 100%/ SK Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Rm20000019768 thiết bị cấp nguồn psu acdc ip500u48, mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: S0116219 biến tần (hàng mới 100%) inverter fr-a820-15k-1/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Sạc ắc quy tự động 24vdc, mã: 1272232, phụ tùng cho xe nâng tự hành. nhãn hiệu genie. hàng mới 100% mx/ MX Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Sạc pin amy basic charger (075-0054) hiệu phonak, hàng f.o.c, mới 100%/ LT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Sds5075a/l thiết bị điều khiển động cơ - biến tần, 11 kva, 15.8a, 460v, model: sds5075a/l. cam kết hàng không thuộc diện kiểm tra hsnltt theo qđ 1725/qđ-bct. mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Sds5150a/l thiết bị điều khiển động cơ - biến tần, 22 kva, 32.6a, 460v, model: sds5150a/l. cam kết hàng không thuộc diện kiểm tra hsnltt theo qđ 1725/qđ-bct. mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Sp-68166 bộ cấp nguồn tsp 360-124 (traco) (24-48vdc/200w), dùng cho bơm ly tâm đẩy chất lỏng bằng điện bps-200, 1 bộ=1 chiếc. hsx: levitronix/ CH Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: T12055 sạc không dây (điện áp 5v, dòng điện 1a, công suất 5w, chiều dài dây sạc 1000 +/-10mm, có 1 đầu kết nối type c), tạm nhập theo tk 307727559660/e42 ngày 03/09/2025,mục 1/ AP Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: thiết bị cấp nguồn điện 1 chiều cho bản mạch, model: e3642a, s/n: my64026377, điện áp vào 0-8v, điện áp ra 0-20v. hsx: keysight, nsx: 2025. mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Thiêt bị nạp điện bình ắc quy rcs 24v/ 75a, p/n: 4000035167, mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Tm-\spm000729 bộ nguồn dc dùng để hãm tốc độ trục dao, vl: board mạch và nhựa, 500w, 4,5a, 220vac,kt: 200 x 150 x 60mm, trọng lượng 600g, dùng cho máy cắt thỏi bán dẫn. hàng mới 100%/ IL Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Tv0230 bộ chuyển đổi điện áp dùng cho tivi, hàng mới 100%, erp:092103000030/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Watch055 sạc không dây (dùng để xuất cùng đồng hồ thông minh), 677-33986-0a007.hàng mới 100%/ AP Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Y20130970897 bộ nguồn dc dps1-240w-d24-02z(h)(y20130970897). mới 100%(pttt)/ PE Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 061-112005--01 cuộn cảm dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (ind chip 270n 5% 45q 100mhz 500ma 1008 t/r rohs2.0)/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 061-112007--01 cuộn cảm dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (ind chip 820n 5% 45q 100mhz 400ma 1008(2520) t/r rohs2.0)/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 061-112008--01 cuộn cảm dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (ind chip 1u2 5% 35q 50mhz 310ma 1008(2520) t/r rohs2.0)/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 1021000166 cuộn cảm, 0.8a dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 102100000350a/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 18.10471.001kx cuộn cảm cmc dùng để lắp ráp trên bản mạch của thiết bị viễn thông, pn: 744841210, cường độ dòng điện 1.5a, kích thước 7.5*16*17.5mm, hàng mới 100%. code 18.10471.001kx/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 24w1150-r cuộn cảm (inductor 1mh 0a15)/ HU Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 3301a0300081 linh kiện lọc tần số (lọc xung nhiễu điện từ) kxđ/ AP Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 501001555 cuộn cảm b82450a7004a000 / 7mh / +- 3% / 11.4x3.4 / 50ma, dùng cho thiết bị chẩn đoán lỗi ô tô. mới 100%/ HU Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.11001.212srag cuộn cảm nguồn dùng để lắp ráp trong mạch nguồn của thiết bị viễn thông, pn:cigb201610ad1r0mpe, cường độ dòng điện 3.3a, kích thước 2*1.6mm, hàng mới 100%. code 68.11001.212srag/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.12202.045kx cuộn cảm nguồn được gắn trên bản mạch của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 5.8-10a, pn: cmls136e-220ms, kt 13.45*12.6mm, hàng mới 100%. code 68.12202.045kx/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.12n2b.l03bkx cuộn cảm rf được gắn trên bản mạch của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 2.53a, kt 1.0*0.6mm, pn: lqw15an2n2b80d, hàng mới 100%. code 68.12n2b.l03bkx/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.13302.031kx cuộn cảm nguồn được gắn trên bản mạch của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 4-4.9a, pn: xgl6060-333mec, kích thước 6.51*6.71mm, hàng mới 100%. code 68.13302.031kx/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.14r71.013 cuộn cảm nguồn, pn: vls6045ex-4r7m, kích thước 6*6*4.5mm, hàng mới 100%. code 68.14r71.013/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.1r010.l30 cuộn cảm nguồn dùng để lắp ráp trong mạch nguồn của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 2.7-3.1a, kích thước 2.5*2.0*1.2mm, hàng mới 100%. code 68.1r010.l30/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.20370.001dr cuộn cảm ferrite được gắn trên bản mạch của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 200ma,pn: blm03ag700sn1d, kt 0.6*0.3*0.3mm, hàng mới 100%. code 68.20370.001dr/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.2203n.l06 cuộn cảm dùng lắp ráp trong mạch nguồn của thiết bị viễn thông, pn: lqw18an22nj10d, hàng mới 100%. code 68.2203n.l06/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.3r310.l74 cuộn cảm nguồn dùng để lắp ráp trong mạch nguồn của thiết bị viễn thông, pn: mamk2520t3r3m, 3.3uh,2mhz,hàng mới 100%. code 68.3r310.l74/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.3r3bn.l01 cuộn cảm nguồn sử dụng trong mạch nguồn của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 0.38a, pn: al02bt3n3,hàng mới 100%. code 68.3r3bn.l01/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.480t0.051 cuộn cảm ferrite dùng để lắp ráp trong mạch nguồn của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 6a, pn: fbmj3216hs480nt,kích thước 3.2*1.6*1.1mm, mới 100%. code 68.480t0.051/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.801a0.1r1 cuộn cảm được gắn trên bản mạch của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 0.4a, pn: al02bt0n8, kích thước 1.0*0.5mm, hàng mới 100%. code 68.801a0.1r1/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 9407000034 cuộn cảm dùng cho bộ cấp nguồn của mạch cảm biến bị trí cần số/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 9407000628 cuộn cảm dùng cho bộ cấp nguồn của mạch chuyển đổi điện 1 chiều sang xoay chiều của ô tô điện/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Bead01 cuộn cảm đa tầng, công suất 80w, dùng cho màn hình máy tính, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cảm biến điện từ của máy cắt cỏ john deere, p/n: tca23126, nhà cung cấp rdm part bv. hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn cảm có giá trị 47uh dòng tối đa 3a, sai số 20%, dùng lắp ráp board mạch iot neolite của công ty otanics,,mới 100%/ US/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn cảm ghép 3.5kw 2ph 2x9.4uh 63a 100khz (pn: x-10014-005) nsx: premo mediterranne, mới 100%/ MA/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn cảm lọc nguồn 1206 2a 100mohm, mh3261-601y, mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn cảm, phụ tùng máy đóng gói_1.64.612.01_knife solenoid. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn dây điện từ bằng đồng, thép, thiết bị điện từ sử dụng cho valve dòng điện 220v ac, 5va - coil.p/n:0950270188. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn dây từ 24vdc, bằng thép, kích thước 30x70x50mm, mã uns -16072-413, dùng để lắp ráp cân tự động mzal, mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn stator của máy khoan gia công bản mạch. pn: k173225. bộ phận trục có model h920b. hàng mới 100%./ GB/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Fe1626 cuộn cảm, kích thước 27*17*25 mm,dùng để lọc nhiễu,lưu trữ năng lượng,dùng cho bộ nguồn của thiết bị xử lý dữ liệu tự động, part:2l-flc1900-7700, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Fe1627 cuộn cảm, dùng để điều chỉnh điện áp,dùng cho bộ nguồn của thiết bị xử lý dữ liệu tự động,kt:21,5*26*30mm, part: 2l-dp02612-3100, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-02746-00a1 inductor, ind, rf, film, 4.2nh, +/-0.1nh, 500ma idc, 7ghz srf, 0.17 dcr, 0603m, 0.42mm/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-03300-00a1 inductor, ind, rf, ww, 7.5nh, 2%, 1.7a idc, 7ghz srf, 0.05 dcr, 1005m, 0.60mm/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-03896-00aa inductor, ind, rf, film, 1.7nh, +/-0.1nh, 700ma idc, 10.7ghz srf, 0.08 dcr, 0402m, 0.32mm/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-03968-00aa inductor, ind, rf, film, 4.3nh, 3%, 350ma idc, 6.9ghz srf, 0.35 dcr, 0402m, 0.32mm/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-03980-00aa inductor, ind, rf, film, 6.2nh, 3%, 300ma idc, 6ghz srf, 0.4 dcr, 0402m, 0.32mm/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-03986-00aa inductor, ind, rf, film, 8.2nh, 3%, 300ma idc, 5.1ghz srf, 0.5 dcr, 0402m, 0.32mm/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-05549-00aa inductor,ind, pwr, 0.47uh, 20%, 3.6a isat, 3.2a i/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Gcsip-lxvtc32 cuộn cảm 268855.hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: In60000002909 cuộn cảm dùng cho bộ nguồn cấp điện inductor toroid high current 27uh 15% horizontal, hàng mới 100%/ HN Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Mrbam00001 bidetline filter bộ lọc dòng (dạng cuộn cảm) uu1014 10mh được sử dụng trong lắp ráp bản mạch pcb của thiết bị bồn cầu thông minh, hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Mrlaa00003 bidetpeaking coil cuộn cảm 4x5.5-3.3uh dùng gắn trên bộ mạch pcb trong lắp ráp bản mạch của thiết bị bồn cầu thông minh, hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Mu0223 điện cảm (cuộn cảm, linh kiện điện tử) kt: 8.3*6*6mm,hàng mới 100%, erp:092223600290/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: S090100a000 inductor,balun_filmtype_300-1000mhz_2.04*1.29/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Si227h30181 inductor_coil_270nh_dcr(max):3.4_110ma/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Si4601206d1 inductor_ind_bead_600o_0402_420ma_0.34o_25%_m/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Sib22fxmeba inductor, ind_coil_22uh_5.6a_60.63m_20%_aec_co/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Tmhh00010045 cuộn cảm điện bằng đồng, kí hiệu 27000053, nhãn hiệu hhs, dòng điện 24v,(điều khiển việc đóng mở đường dẫn chất lỏng) linh kiện của máy phun keo, hàng mới 100%./ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Tv0223 điện cảm (cuộn cảm, linh kiện điện tử sản xuất thiết bị điện tử) kt: 1.4x1.2x0.65mm,hàng mới 100%, erp:036026248090/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: X05505-0200 cuộn cảm (457.2 x 138.61 x 8.13)mm; po 13251/ US/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 027900068 cuộn cảm 4.7uh 3.9a/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 061-00050-3d3 cuộn cảm dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử,mới 100% (inductor(smd) 100uh 1.05a 20% t/r rohs2.0)/ HU Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 068.00046.0021 cuộn cảm cố định,kiểu con chip,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 068.1r010.m00k cuộn cảm cố định,kiểu con chip,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 0901-003q000 cuộn cảm cố định kiểu con chip (ferrite), dùng để sx thiết bị thu phát sóng, trở kháng 1000 ohm, dòng điện 300ma. hàng mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 1020a00083 cuộn cảm cố định kiểu con chip, dùng trong sản xuất thiết bị mạng, mã:102033202100j. hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 1100003tp00 cuộn cảm kiểu con chíp, pn: 1100003tp00, hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 11-1-000482 chip (cuộn cảm) chuyển đổi kỹ thuật số, loại pcm5102apwr, kiểu đóng gói tssop20, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 114140019300 cuộn cảm cố định kiểu con chip (linh kiện điện tử)/ BR Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 160-162-0257r cuộn cảm cố định kiểu con chíp, quy cách t=3mm, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%./ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 160705538 cuộn cảm cố định dạng con chip dùng sx tấm mạch in, mới 100%/ HU/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 160705625 cuộn cảm cố định dạng con chip dùng sx tấm mạch in, mới 100%/ HU/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 24-1-000133 cuộn cảm cố định dạng dán (smd), mã b82496c3330j000, cảm kháng 33nh, dòng định mức 350ma, điện trở dc tối đa 0.6, dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử., hàng mới 100%/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 24-1-000765 cuộn cảm điện lqw15an3n9b80d, điện cảm 3.9nh, dòng điện 1950ma, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 24-1-000888 cuộn cảm chung-mode dạng smd tích hợp chức năng esd, loại ecmf02-2amx6, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100%/ FR Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 2703-005035 inductor-smd;22uh,20%,12x12mm,t6,0.059oh / cuộn cảm cố định kiểu chip/ HK Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 2703-005843 inductor-smd;1uh,20%,6060,t2.6,0.0156ohm / cuộn cảm cố định kiểu chip/ HK Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 2703-006104 inductor-smd;1uh,20%,6x6x2.8mm,t2.8,0.01/cuộn cảm cố định kiểu chip/ HK Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 2703a0102660 cuộn cảm dán (smd, 2.2uh), loai 1068 metric kxđ/ AP Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 4709-002411 cuộn cảm/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 4709-003001 cuộn cảm/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 500018143001g cuộn cảm cố định kiểu con chip, 0.18uh, mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 500085042000g cuộn cảm cố định kiểu con chip, 85nh, mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 63010w000-015-g fixed inductor_chip ind,wire wound inductor(ww),10nh@10/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 630118r00-015-g fixed inductor_chip ind,wire wound inductor(ww),22nh@10/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: B201015116 cuộn cảm etqp5m220yfc (panasonic), dùng trong sản xuất đèn led ô tô. hàng mới 100%/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Bpvn055 hạt vi mạch (cuộn cảm cố định kiểu con chip), linh kiện sản xuất bộ đổi nguồn hf70bb 3.5*3*1.5 (2673 bp 18), code 6871371, mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Cuộn cảm 330uh 170ma/020000486/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Cuộn cảm 4.7uh 3.9a/027900068/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Cuộn cảm 47uh 1.45a/020000518/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Dfi-in01 cuộn cảm của bản mạch, cố định kiểu con chíp, hàng mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eam64331301 cuộn cảm cố định kiểu con chíp, có chức năng lọc nhiễu-ividiv(eam64331301).mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eam64431701 cuộn cảm cố định kiểu con chip, có chức năng lọc nhiễu dùng cho sản xuất thiết bị nghe nhìn, giải trí trên ô tô-ividiv(eam64431701).mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eam64431702 cuộn cảm cố định kiểu con chip, có chức năng lọc nhiễu-ividiv(eam64431702).mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eam65789701 cuộn cảm cố định kiểu con chip, có chức năng lọc nhiễu-ividiv(eam65789701).mới 100%/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eap60912503 cuộn cảm cố định kiểu con chíp-ividiv(eap60912503).mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eap62887209 cuộn cảm cố định kiểu con chip-ividiv(eap62887209).mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eap62887210 cuộn cảm cố định kiểu con chip-ividiv(eap62887210).mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eap62887301 cuộn cảm cố định kiểu con chip-ividiv(eap62887301).mới 100%/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eap65247803 cuộn cảm cố định kiểu con chíp -ividiv(eap65247803).mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Ep27-00053a cuộn cảm/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Ep27-00055a cuộn cảm/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Fbd-0146l cuộn cảm cố định,kiểu con chip,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Fe2616 cuộn cảm cố định kiểu con chip, độ tự cảm 3.3uh, dòng điện 5a dùng hạn chế sự thay đổi của dòng điện, kt:6*6.4*3mm,pn: 1l-etqpm3m-g104, mới 100%/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Fe2711 cuộn cảm cố định kiểu con chip,hệ số tự cảm 0.1uh,dòng điện 2a,kt:1.0*0.5*0.55mm,pn:08-413-104180,dùng để ổn định dòng điện,lượng thực tế=8.058 kpc,mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Fe2712 cuộn cảm cố định kiểu con chip, hệ số tự cảm 4.7uh, dòng điện 5a, kt: 6.3*6.0*4.8mm, pn:1l-est0645-0000, dùng để tích trữ năng lượng và lọc tín hiệu, mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Fl116 điện cảm cố định,điện trở: 120ohm, dòng điện: 680ma,ub29-02140-01/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Ind-10748-001 cuộn cảm cố định,kiểu con chip,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: K21 cuộn cảm dạng chip, kích thước: 2.0*1.25*0.8mm, 312000119865/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Lgd-0lcaa-0024b cuộn cảm dán cố định kiểu con chip, hàng mới 100%, loại 0lcaa-0024b/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Meea100008a cuộn cảm cố định kiểu con chip, dùng để gắn lên bản mạch, emi filter-emi chip, hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Mmz90029854 cuộn cảm, dùng để lắp ráp bản mạch camera dùng cho ô tô, chất liệu đồng, niken. nsx tdk/singapore. hàng mới 100%/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Mmz90029855 cuộn cảm, dùng để lắp ráp bản mạch camera dùng cho ô tô, chất liệu đồng, niken. nsx tdk/singapore. hàng mới 100%/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Mobasf00090 cuộn cảm cố định kiểu chíp dùng trong sản xuất robot di động, (fp0404r1-r065-r) mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Pf-ks13 cuộn cảm choke 57uh dm 30arms (2400415). hàng mới 100%/ MX Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Rk2-8093-000 bộ phận cảm biến/ HK Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: S090100a000 bộ lọc tín hiệu dạng cuộn cảm 300-1000mhz_2.04*1.29 dùng cho mạch in. hàng mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Sbg007 cuộn cảm cố định kiểu con chip (151.y0099.005), blm15ag700sn1d, dùng sản xuất mô-đun thu phát quang học. mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Sg22p12m110 bộ lọc tín hiệu dạng cuộn cảm 1.2pf_12_6p_smd dùng cho mạch in. hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Sset-6dsow-14 cuộn cảm cố định, kiểu con chip specializedsensor_lsm6dsowtr (linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ IT Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Udbt08 cuộn cảm cố định kiểu chip bead hh-1m3216-601/cb3216pa601,600ôm,0.06ôm, mabd-0002-0 sx mạch in/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Ufb-00120r003000-x cuộn cảm cố định kiểu con chip bead 120ohm25% @100mhz 0402 smd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Ufb-00330r003020-x cuộn cảm cố định kiểu con chip bead 330ohm +-25% 100mhz 0402 smd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Ufb-0070r0004010-x cuộn cảm cố định kiểu con chip bead 70ohm +-25% 100mhz 0603 smd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Y01-1300072-z cuộn cảm cố định kiểu con chíp dùng cho bản mạch điện tử/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 031990m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). coil a 3 bl di=3,1/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 047-0015 chip coil / coil programming wand v2 (cuộn cảm dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử, công suất danh định không quá 2500kva, hàng mới 100%)/ CH Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 079640-1040 cuộn cảm có công suất danh định không quá 1kva, không cố định kiểu con chip dùng cho van điều khiển dòng dầu trong hộp số của xe ô tô/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 082820m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). coil a 3 bl di=6,5/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 095660m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). l470u a500 30% sqm 071060 c2/ HU Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 1000106228 cuộn cảm dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000106228, hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 1000135667 cuộn cảm dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000135667, hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 110ks000011 cuộn cảm công suất không quá 2500kva, pn: 1100001bi0x, hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 128511m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). l3m3 a200 5% lcm 120065/ HU Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 132t9183p0001|dm cuộn kháng dùng cho tủ điện điện áp 750v, dòng điện 1257a, 80uh, công suất 141.4kva. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 142e 03670 cuộn cảm lắp cho bản mạch điên tử, độ tự cảm 25mhz, dc330 ma/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 184776m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). cosys f90/f130/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 189779m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). l330u a410 10% lcm 075078 5p0/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 206cyzt16 cuộn cảm dùng để sản xuất bảng mạch thiết bị đầu cuối mạng, 2060400500011197, 5ohm,20%,1.3ohm25%,100ma, 4pin,smd-0.6*0.5*0.3mm,nfg0qhb542hs2d,01200-00031, mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 206cyzt43 cuộn cảm dùng để sản xuất bảng mạch thiết bị đầu cuối mạng, 2060212000971197, 120ohm,50%,0.25ohm,500ma,0402,blm15ag121sn1d, mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 206cyzt77 cuộn cảm dùng để sản xuất bảng mạch thiết bị đầu cuối mạng, 2060303990211197,3.9nh,0.1nh,13,0.45ohm,340ma,0201,lqp03tn3n9b02d, mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 237674m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). cosys f90 2.gen./ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 2703-003149 inductor-smd;2.2uh,20%,0.055ohm,3000ma,w / cuộn cảm/ HK Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 2703-004724 inductor-smd;8.2uh,20%,5050,t4,0.072ohm, / cuộn cảm/ HK Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 2703-005192 inductor-smd;4.7uh,20%,6060,t4.5,0.036oh / cuộn cảm/ HK Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 2703-005193 inductor-smd;2.2uh,20%,6060,t4.5,0.024oh / cuộn cảm/ HK Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 2703-005194 inductor-smd;3.3uh,20%,6060,t4.5,0.03ohm / cuộn cảm/ HK Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 30 cuộn cảm, công suất<2500kva.hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 554756m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). coil f. m18 ns/ CZ Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 819199m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). coil b 2 cul da=29,1/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 852-23100-040 cuộn cảm lọc dòng điện cho bản mạch mam-7060f-701, để gắn vào vào bảng mạch điện tử dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: A0051 cuộn cảm, có công suất danh định không quá 2.500 kva/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: A40383001 cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: A51218001a cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: A51283001a cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: A51428001 cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Arbgra200010: cuộn kháng có gắn đầu nối dùng để lắp vào dây nguồn tủ lạnh (công suất định danh không quá 2.500kva)/ AP/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Bivn151 cuộn cảm/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cc300401380003e cuộn cảm vòng màu, 1.5 mh, công suất 1w, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cc300401390003e cuộn cảm dán 4.7uh 180ma 0805, model: mcl2012s4r7mt, điện áp 12v, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cc300401400003e cuộn cảm chế độ chung ee8.3, 20mh, 0.15*80t, điện áp 12v/1a, lớp ngoài được bọc giấy cách điện, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cth1620-a cuộn cảm dùng lắp ráp bản mạch của bộ điều khiển âm thanh oto/ MM Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm (chế độ làm mát động), chủng loại: coil cool-125, dùng cho hệ thống kích thích từ xuyên sọ magpro, s/n: 21034 (9016e0511). hàng mới 100%. hsx: tonica elektronik a/s./ DK/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuôn cảm (cuộn dây đồng tạo ra từ trường) dùng cho máy nạp từ tự động- coil with glue 0101188605 rev. 002a, hàng mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm 0.56mh 15a dùng sản xuất bản mạch (dda4de75113-1). hàng mới 100%/ LK/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm 2s8710300v (lqw18anr27j00d)(coil)-2s6378300v (hàng mới 100%)/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm điện từ của van kiểm soát dung dịch -solenoid,assy,f/cva,solenoid,assy,f/cva,adv,hd,bcpm/up, m/n: 10542639, hàng mới 100%/ RO/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm lá đồng, cố định, dùng cho loa, công suất danh định không quá 2500kva, trị số 0.1mh,mã hàng 000-7620, nhà cung cấp: jantzen audio. mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm lõi không khí, cố định, dùng cho loa, công suất danh định không quá 2500kva, trị số 0.03mh,mã hàng 000-0949, nhà cung cấp: jantzen audio. mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm ứng dl coil màu đen truyền tín hiệu từ thiết bị xử lí âm thanh vào thiết bị cấy ghép bên trong. hãng sản xuất med-el. hàng mới 100%./ AT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn điện (cuộn cảm), mã hàng: w0911100012, điện áp 24vdc, cs 10w, bộ phận của van, có chức năng tạo ra từ trường, để đóng mở hoạt động của van, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn lọc sóng hài cho tụ điện -3p, 400v-50hz, 20 kvar, reac/20/400/sun, busbar copper, hiệu sunny, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn xả, phụ tùng của máy biến áp, mã v12ps, điện áp 11500v, tần số 50hz, tiêu chuẩn iec 61869-3, nhà sản xuất: sadtem. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: D001vu001 cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Drb25n-21400d-r cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ KH Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: E0900545 cuộn điện từ msn1g-24dc-od có công suất danh định 10va, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ep10-005393 cuộn cảm dùng để lọc nhiễu tần số cho camera quan sát, điện trở 120 ohm, dung sai 25%, kích thước 1x0.5x0.5mm. hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: H0670630 cuộn cảm 12mhz, 95ma b.7e04nh820m-rn-k01d (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Iwd-f000056 cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Iwd-f000074 cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: K00439000 cuộn cảm lọc nhiễu của máy in có công suất không quá 2500 kva/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Luxasf01489 cuộn cảm/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Men1400013 cuộn cảm 100s dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Men1420038 cuộn cảm 100m-lf-a dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Men1420071 cuộn cảm dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Men2010004 cuộn cảm dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27-00562a cuộn lọc điện (cuộn cảm lọc nhiễu điện áp cao tần). mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27a040076a cuộn lọc điện (cuộn cảm lọc nhiễu điện áp cao tần). mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27a060248a cuộn lọc điện (cuộn cảm lọc nhiễu điện áp cao tần).mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27a060266a cuộn lọc điện (cuộn cảm lọc nhiễu điện áp cao tần).mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27a060438a cuộn lọc điện (cuộn cảm lọc nhiễu điện áp cao tần). mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27m040097a cuộn cảm lọc nhiễu điện áp, sử dụng cho bảng mạch điện tử. mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27m060025a cuộn cảm lọc nhiễu điện áp, sử dụng cho bảng mạch điện tử. mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27m060038a cuộn cảm lọc nhiễu điện áp, sử dụng cho bảng mạch điện tử. mới 100%/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Phụ tùng cho xe nâng (hàng mới 100%), ncc kalmar: cuộn hút - p/n: 923855.1186/ US/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:cuộn cảm bằng đồng, tạo từ trường biến thiên để gia nhiệt dán hộp sữa khi điện áp đạt 30v,cs danh định 2va inductor;2663377-0000;nsx:tetra pak.mới100%/ SE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Phụ tùng thay thế container lạnh: cuộn coil điện từ, item: 14-01091-04. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Psh-0992444 linh kiện xe tải: cuộn cảm: 0992444 coil with seals and leads adas, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045094: 030.0124100 linh kiện cuộn cảm, có công suất định danh trên 2.500 kva nhưng không quá 10.000 kva. hàng mới 100% (030.0124100)/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045094: 41-100013-00g cuộn cảm 220uh, điện áp 120v, công suất 3kva, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045094: 41-100073-01g cuộn cảm 2.75mh, điện áp 208v, công suất 3kva, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045094: Cuộn dây van khí cda092a (cuộn coil điện 220v). hàng mới 100% cn/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045094: Lf-dr0607820k-r bộ phận cảm điện/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85045094: Mô đun cuộn cảm lọc nguồn nbh-20-432-d, công suất dưới 5kva. hãng sx: cosel. công dụng: dùng trong thiết kế bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85045095: Mega016 cuộn cảm (lõi từ <130v) 09g02x6 mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: 0100mag0004387 lõi biến thế / tore 55284-a2/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: 0100mag0006684 lõi biến thế / tore zw-41605-tc/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: 494614288 lõi cảm biến / noyau/ FR Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: 494614330 lõi cảm biến / noyau/ FR Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: Oe1722892902 thanh inox để giữ mạch từ 2902 / brkt,mtg,e core,h,cres,psvt/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: Oe4340100304 lõi từ / core, ferrite, e/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: Sq-02-t-ee17-005 bộ biến áp của bộ chuyển đổi nguồn điện adapter cung cấp điện cho các thiết bị mạng, điện cảm 1.65mh, mức rò điện 80uh max, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: Sq-02-t-rm8-005 bộ biến áp của bộ chuyển đổi nguồn điện adapter cung cấp điện cho các thiết bị mạng, điện cảm 680uh5%uh, mức rò điện 20uh, max hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: 0131600008 bản mạch chuyển đổi nguồn 8w, không có vỏ, dùng trong sản xuất thiết bị mạng, mã:131600800000j. hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: 28991 mạch chuyển đổi tín hiệu analog từ cảm biến đo mực nước trong bồn sang chuẩn masterbus, mã 77030300, hiệu mastervolt, npl cho tàu,hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bivn140 bộ cấp nguồn (dùng cho máy in, fax đa chức năng hiệu brother)/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bo mạch đo điện áp (voltage reference 3/f) dùng cho bộ lưu điện ups, mã hàng: pb300, hiệu borri. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bo mạch giao diện tiếp điểm khô (free contact interface) dùng cho bộ lưu điện ups, mã hàng: pb485, hiệu borri. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bo mạch kích nguồn scr inverter (2scr firing inverter), dùng để đóng mở các thyristor chuyển mạch tĩnh inverter, mã hàng: pb016v, hiệu borri. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bo mạch nạp điện cho thyristor dùng cho bộ lưu điện ups, mã hàng: pb752, hiệu borri. hàng mới 100%./ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bo mạch phản hồi điện áp nghịch lưu,dùng cho bộ lưu điện ups, mã hàng: pb004, hiệu borri. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bộ phận mạch in đã lắp ráp hoàn chỉnh card display usb varnished dùng cho bộ nguồn cấp điện liên tục (ups) hiệu aeg, code 3tn20666aaaa. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Em1papcb bo mạch em1pa5042ahet100/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Fh045 cụm linh kiện cung cấp nguồn điện đã lắp ráp hoàn chỉnh,điện áp 5-12v, cường độ dòng điện 108.33a,dùng cho thiết bị chuyển mạch, thiết bị định tuyến,389.00043.005u/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Fl185 cụm linh kiện cung cấp nguồn điện,input: 100-240v, 50/60hz, 2a max, output: 12v, 8.33a, có thể cấp điện liên tục, model: gp-ai120-833,ub327-00417-05/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Fy114 cụm linh kiện cung cấp nguồn điện,input: 48-60v, output: 12v/8.3a, model: an100s120 reva1,pwr-00439-03/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Lõi ferrite biến áp dùng cho thiết bị sạc pin xe điện, nhà sx tdk/epcos, model: b65875b0000r087, hàng mẫu, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Mạch điện tử tích hợp/bo mạch in (lon snt), chuyển nguồn từ 220v sang 24v, bộ phận thiết bị kiểm tra phanh xe con, mã hàng: 1236991, nsx: maha se & co.kg, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Mô đun tấm mạch in đã lắp ráp, bộ phận của bộ cấp nguồn dùng cho máy chiếu hiệu barco, p/n: r7681284k, s/n: 2531887210; 2531887211, hàng mới 100%./ HU/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Mp260105-54 bảng mạch nguồn dc,dùng để hạ điện áp dc-dc,12vdc,10w,model:lm2596s,nsx:yuansheng microelectronics,năm sx 2025,hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho bộ chỉnh lưu, điện áp 400/480v (dùng trong ngành công nghiệp tự động hóa)-catalog no.sk-r1-cgdb4-cd-f8. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000016 tản nhiệt bảng nhôm, kích thước 40x40x25mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 117200000248a/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000026 tấm tản nhiệt bằng nhôm, 30x30x25mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 117200000361a/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000030 tấm tản nhiệt bằng nhôm, 50x50x8mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 117200000429a/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000265 tấm tản nhiệt bằng nhôm, 35.5*35.5*20mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 117200000521a/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000266 tấm tản nhiệt bằng nhôm, 40*40*19mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 117200000530a/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000279 tấm tản nhiệt bằng nhôm 35*35*25mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 61m54-1512-01/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000280 tấm tản nhiệt bằng nhôm 35*35*25mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 61m54-1513-01/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000558 tấm tản nhiệt bằng nhôm, 10*10*20mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 61m54-0221-01/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1234000607 tấm sắt tản nhiệt kích thước 48mmx70mx2mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 123400002665a/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Cụm cánh tản nhiệt làm mát máy biến thế loại có 4 cánh, kích thước cánh 650 x 300mm, hdg,as n42,c4m item 00010 để sx máy biến áp cs nhỏ hơn 10 mva.1lvn131168-054.mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Tấm tản nhiệt (miếng đệm silicone dẫn nhiệt),135x30mm,dày 3mm, bộ phận dùng cho lắp ráp cuộn cảm - thermal pad for diff choke unpotted choke block jpi, 135x30mm, thick 3mm, syreln spad- 3000,mới 100%/ HK Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Ths-amn04925m tấm tản nhiệt dùng cho biến áp nguồn amn-049-25 (có công suất từ 0.0125-0.625kva), dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Ths-cmn01525m tấm tản nhiệt dùng cho biến áp nguồn hs-cmn015-25 (có công suất từ 0,0125-0,625kva), dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Ths-f0034a00d tấm tản nhiệt dùng cho biến áp nguồn hs-f0034-a (có công suất từ 0.0125-0.625kva), dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Ths-f0085b00m tấm tản nhiệt hs-f0085-b (có công suất từ 0,0125-0,625kva),dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Ths-f0108a00m tấm tản nhiệt dùng cho biến áp nguồn hs-f0109-a (có công suất từ 0.0125-0.625kva), dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Tvncxn016 tản nhiệt/9366-0820-a3-1h/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: 139036400 lõi fe-ri 8.6x3.3/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: 139036500 lõi fe-ri 14x5/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: 5 lõi cuốn dây bằng hợp kim (đã từ hóa) dùng cho biến áp và cuộn cảm (thành phần cấu tạo gồm 80% sắt oxit, 10% mangan oxit, 10% kẽm oxit)-core-10 phi(t10*6*4)- mới 100% (dòng số 1 trên invoice)/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Bảng mạch có gắn linh kiện điện tử (là mạch hỗ trợ), dùng để cấp nguồn cho camera, model s-f01u321584, hiệu bosch, mã số f.01u.321.584, hàng mới 100%/ PT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Cuộn dây đồng cảm ứng (cuộn cảm), dây đồng tráng men, 4 vòng quấn, dùng cho thiết bị điện, coils, nsx: detzo co. ltd, hàng mẫu, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Fe3446 cảm biến dòng điện (bộ phận của máy biến điện công suất 19.2kva),điện áp 240v, dòng điện 80a, dùng đo và lọc tín hiệu dòng, kt:39.5*39.5*15mm, pn: tme41837, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Fe3464 biến áp xung (bộ phận của máy biến điện công suất 19.2kva), điện áp 240v, dòng điện 80a, dùng ghép,cách ly tín hiệu mạng, chống nhiễu điện từ, kt:12.7*9.5*6mm, pn: 1m-wdh1612-0001, mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: G31-rit050b lõi từ hình xuyến t50-52/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: G31-rit080a lõi từ hình xuyến t80-26/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: K402030021 bảng điều khiển hoạt động fr-pa07, bộ phận của bộ biến tần hiệu mitsubishi electric: bộ cài đặt thông số. hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Linh kiện máy biến áp: bình hút ẩm vep01, vỏ bằng thép, dùng cho máy biến áp công suất từ 10mva-250mva, nsx: cedaspe, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Lõi fe-ri 0.5a/027400997/ JP/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Lõi fe-ri 14.2x6.1/139030600/ CZ/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Lõi fe-ri 2.4x1.5/139037000/ SI/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Lõi fe-ri 3.3x2.6/139037100/ CZ/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Module biến điện trung tần, mã: ty-250p, nsx: triad magnetics, mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Raf-02 đế nhựa/bobbin pcb 230-2092 (bộ phận của biến áp)-mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Raf-12 lõi ferrite gapped er32-6-25-3c95 (bộ phận của biến áp)-mới 100%/ PL Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Raf-13 chân cắm linh kiện/copper terminal 650-6105 board connector (bộ phận của biến áp)-mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Raf-15 kẹp kim loại/fast bandseal 46x37x05 slsstl cofc 9-922-c (bộ phận của biến áp)-mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Raf-20 lá sắt từ/1 lam shld m15 250x2125 (bộ phận của biến áp)-mới 100%/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Rcr82800300 lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: eer 4732 pl-17yh, kích thước 47*28mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Rcr86800010 lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: [ceer obc pfc] rs core_plate ni-free060,anf282308eb-060bl, kích thước: 28*22.6*8mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Rcr86800020 lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: [ceer obc pfc] rs core_post ni-free060,anf230923-060bl, kích thước: 22.6*9.25*23mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Rcr86800030 lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: [ceer obc pfc] t core_post ni-free060,anf191920-060bl, kích thước: 49.8*26.7*7.4mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Rcr86800040 lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: [ceer obc pfc] t core_plate ni-free060,anf502707eb-060bl, kích thước: 19.3*19.3*20.2mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Set-113 bộ lọc tần số&(murata) blm18ag102sn1d&s06-00222a&là bộ phận dùng cho sản xuất máy biến áp dưới 10kva&hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Thiết bị biến dòng dạng cuộn dùng cho máy biến thế, cs 3000kva, current transformer 0,72/3/- kv/50 hz/iec 61869-2 800/2a 31.5 ka(2sn) class: 1 - 5 va 1lvn004038-ctb.nsx:pt.esitas pacific,mới100%/ ID/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: V1492286 bộ phận làm mát bfh () 9sv10351/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: V5-01 lõi ferrite a05t16*9.6 6.1c-(bộ phận của biến áp)- mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: V5-02 lá sắt từ/tole ei19.2x15.8 m6x 0.35mm re-(bộ phận của biến áp)-mới 100%/ FR Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: V5-07 kẹp kim loại efd25-(bộ phận của biến áp)-mới 100%/ PL Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: V5-31 vĩ lưới dg10387/c sn pur-(bộ phận của biến áp)-mới 100%/ FR Hs code 8504
- Mã Hs 85049041: Cánh tản nhiệt dạng tấm, dùng cho máy biến áp 3 pha công suất từ trên10000kva đến 250000kva, kích thước: 520*2800(2300)*29(3)fins, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049041: Cụm cánh tản nhiệt làm mát máy biến thế loại có 33/3 cánh, kích thước cánh 2800/2300mm, hdg+paint 7035 c5m item 00010 để sx máy biến áp cs 140 mva. 1lvk468100a2417.mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049041: Tấm tản nhiệt dùng cho máy biến áp truyền tải bad 35mva-115/23/11 kv-256074t-n/m điện gió công hải (ms:25t18), bằng thép, loại pc2700-22/520 dn80 45p t1.2 h80, kích thước dàixrộngxcao:2700x520x22mm/ CN/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049049: 1000523484 lõi từ ferrite, có tác dụng giảm nhiễu điện tử của máy chạy bộ, kích thước 33*23.5*22(+/-1) mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049049: 1000523505 lõi từ ferrite, có tác dụng giảm nhiễu điện tử của máy chạy bộ, kích thước 31x15(+/-0.5) mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049049: Bộ oltc(điều áp dưới tải) loại vucgrn 380/600/c,dùng cho máy biến áp 115kv/63mva, nsx:hitachi energy sweden ab components, bao gồm máy và phụ kiện đồng bộ đi kèm, mới 100%,/ SE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049049: Bộ sạc anker pd20w, type c, công suất: 20w gồm củ và dây cáp sạc dài 1,2m, năm sx 2023; hàng mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049049: G-03 cuộn cảm kháng, chất liệu sắt và dây đồng, dùng trong sản xuất cuộn cảm/cd-2455-160ml(0.20m/m 30t), kích thước: 3*7*7mm. mới 100%./ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85049049: Xmn004 cuộn biến thế v1-mht-11c, 36x26x23.5mm, tskt: 2.73~3.27mh; tp: lõi nhựa, lõi từ, dây đồng; cd: biến đổi dòng điện/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 006133m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). core-pot 14.3x4.25u2300/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 019391m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). core-pot 30.5x10,2u2300/ BA Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 024915m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). bobb pc18.2 077x148x035 pbt/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 026702m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). core-pot 5.60x1.70u750/ CZ Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 0300mag0011267 lõi biến thế / circuit self interphase 461652006/ IL Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 0300mag0011942 lõi biến thế 1942 / circuit self interphase 1942/ IL Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 0300slf0007023 lõi biến thế / circuit self interphase 0300slf0007023/ IL Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 0771800200 lõi biến thế / circuit (self) fa10 d06/ FR Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 100000308415 bộ nâng cấp điều khiển động cơ cho máy ghi bản esko, phụ tùng dùng cho biến tần lenze i550 iz003182, 100-240vac, 1.5kw, mới 100% đg: 1670 eur, discount: 334 eur/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 128817 cuộn cảm. hàng mới 100%/ ID Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1314000046 mô đun nguồn điện, 1600w, điện áp 40-60v dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 131400000180a/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1322200102 lõi transfo rotor, stator 0102 / carcasse b64101/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1630100190 lõi biến thế / circuit fa10-q19/ FR Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1630100320 lõi biến thế / circuit fa10-eh32/ FR Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1630158101 lõi biến thế / circuit magnétique fa10- f08/ FR Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1mr0084 lõi của linh kiện điện tử, 11-1753-002 (mới 100%)/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1rc0243 lõi của linh kiện điện tử, 10-520(hàng mới 100%)/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1rd0532 lõi linh kiện cảm ứng vi mạch 11-2291, hàng mới 100%, xuất xứ nhật bản./ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1rd0534 lõi linh kiện cảm ứng vi mạch 11-2797, hàng mới 100%, xuất xứ nhật bản./ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1rd1161 lõi của linh kiện điện tử, 11-5432 (mới 100%)/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 205791m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). core-pot 35.0x010.8u2300/ BA Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 2300362700 lõi sắt từ m01-1627, hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 2300368200 lõi sắt từ m01-1682 (mf401apwc3216c120c-(c)-fs), hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 2300375600 lõi sắt từ m01-1756 (af401apwc4532c200a-(c)-s), hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 2300381000 lõi sắt từ m01-1781(mf900aswi1608c075a-(c)-ls, hàng mới 100%/ MY Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 500010101970000 lõi core foc2046-ma070 ut-20a/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 70198876m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). core-pot 35.0x010.8u2300/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 70199623m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). core-pot 35.0x010.8u2300 dmegc/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 818577m khung bằng plastic (bộ phận của thiết bị cung cấp nguồn điện). framesp kf5fl sym 3kr gn/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 818578m khung bằng plastic (bộ phận của thiết bị cung cấp nguồn điện). framesp kf5fl sym 5kr gn/ SG Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Am301050183 hạt khử nhiễu điện tử ferrite bead,blm03ax121sn1d/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bảng mạch cấp nguồn, mạch in đã lắp ráp, điện áp 5v, công suất 30w, model: lca30s-5, hiệu: cosel, bộ phận của máy biến đổi tĩnh điện, mới 100%.../ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bdqq0z1412fer33mcd hạt bán thành phẩm bdqq0z1412fer33mcd, hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bdqq0z201208r47mck hạt bán thành phẩm bdqq0z201208r47mck, hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bdqq0z2012101r0mcb hạt bán thành phẩm bdqq0z2012101r0mcb, hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bipc10j10 lõi biến thế / circuit magnétique noyau c10j10/ FR Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bipc10t19 lõi biến thế / circuit magnétique noyau c10t19/ IL Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bộ kích từ ngoài của máy biến tần loại dcf803-0016 (3adt209027r0001), hãng sx: abb. hàng mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bộ kit mô đun igbt dùng để nghịch lưu dòng điện trong máy biến tần, (mỗi bộ gồm 3 igbt, 1 dây cáp kết nối và 3 keo tản nhiệt), 64784901 igbt kit, nhãn hiệu: abb, mới 100%/ HU/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bộ kit song song cho bộ lưu điện ups sdu dùng kết nối nhiều bộ lưu điện ups,model:0mnsdup002lua(man sdu kit par 2l),mã hàng hóa nội bộ:ysdup00a,nsx:riello ups (riello elettronica),italy, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bộ lọc nhiễu nguồn của biến tần (6sl3202-0ae20-3sa0). hàng mới 100%, hãng siemens sản xuất./ CZ/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bo mạch biến dòng đo dòng đầu ra của bộ lưu điện ups 1000a, mã hàng: ipk: 1200a, hãng lem. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bo mạch chuyển đổi nguồn, cấp nguồn cho robot, điện áp 220v,3hac063632-001,hãng abb, hàng mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bo mạch lọc tín hiệu của biến tần aofc-03 (68615976)-hãng sx: abb-hàng mới 100%/ FI/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bo mạch nguồn afcb-01c, apow-11c kit (3aua0000064386) cho máy biến tần (hãng xs abb) (hàng mới 100%)/ EE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bộ phận chuyên dụng cho ups: bộ dây cáp phẳng (flat ribbon cable). hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bộ phận mạch in đã lắp ráp hoàn chỉnh placa electronica bm720d00 dùng trong bộ nguồn cấp điện liên tục (ups) hiệu salicru, code 027md072000, hàng bảo hành, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Body, assy valve bộ cảm biến tự động xe hơi (body assy valve), model: 27000-5t0-a041-m3, hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bpvn031 lõi bô bin bộ phận của biến áp, bead 3.5*6,lead type(3560 tb 0 j), code 6105000, mới 100%/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Cc102303130003e vỏ đáy bằng nhựa polycarbonate chống cháy đã được gắn 2 chân cắm đồng mạ niken, kt: 55*25.8*23.6mm, dùng để sản xuất củ sạc, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Cc102303150003e vỏ đáy bằng nhựa polycarbonate chống cháy đã được gắn 2 chân cắm đồng mạ niken, kt: 61.8*36.5*22mm, dùng để sản xuất củ sạc, mới 100%/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Core1030 lõi từ core pc 0.1x3x13x14.7v-0121 dùng để sản xuất cuộn cảm/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Core412 lõi core ft-3km kn08at 13.6x10.8mm;lõi từ dùng để quấn dây trong công đoạn sx cuộn cảm/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Core568 lõi core ft-3km k2313d 25.2x20.7mm;lõi từ dùng để quấn dây trong công đoạn sx cuộn cảm/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Core722 lõi core fr12/8/5-1k107b-t23 12x8x5;;băng kim loại tinh thể nano;dùng để quấn dây trong công đoạn sx/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Core921 lõi từ core foc29.5x21x8.5-xv-vn-t18a-a, 32x22x8.8mm, dùng để quấn dây trong công đoạn sx cuộn cảm/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Core933 lõi từ core fr25/16/10-sg-1k107b-t18a, 25x16x10mm, dùng để quấn dây trong công đoạn sx cuộn cảm/ CN Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Csbg-0347 tụ hạt ferrite có chức năng chống nhiễu điện từ và lọc tín hiệu emi, pn 0945-6037-007000, hàng mới 100%/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: E58-00010b choke coil (rh) (tllm)/ cuộn cảm (rh) (tllm)/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: E58-50010b choke coil (lh) (tllm)/ cuộn cảm (lh) (tllm)/ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Fe1338 nắp nhựa(vỏ phía trước bộ phận của máy sạc ô tô, không phải máy biến điện), kt: 359.7 *174.4 *141.25 mm,pn:meds0767-f,mới 100%/ CA Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Fe1339 nắp nhựa(vỏ phía sau bộ phận của máy sạc ô tô, không phải máy biến điện),kt: 369.5 *183.9 *97.9 mm,pn:asme0629-f,mới 100%/ CA Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Fe2505 nắp nhựa(giá đỡ bộ phận của máy sạc điện vào acqui),chất liệu: nhựa pc, đã được gia công hoàn chỉnh, dùng để bảo vệ linh kiện điện tử, kt:12.06*15.24*7.62cm, pn: meds0973, mới 100%/ CA Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Fe251 nắp nhựa(vỏ ốp mặt trước)bộ phận của máy sạc điện vào acqui,treo trên tường,đã được gia công hoàn chỉnh,dùng để bảo vệ linh kiện điện tử,kt:329.05*112*23.4mmpn:meds0912-f,mới 100%/ CA Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Fy304 bộ phận kết nối pin, kích thước 153*76.5*15mm, có nối 2 dây dẫn điện, điện áp 12v, kích thước 115mm,0m-10500caf2vwa/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Fy364 vỏ sản phẩm bằng nhựa, có gắn dây cáp, kích thước 190*91*20mm, dùng cho bộ nguồn cấp điện liên tục,0m-77166ba1wa/ PH Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: G23 lõi lọc nhiễu ferrite core, kích thước: phi 12-18-19xh15-12-11mm./ KR Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: I1761 cọng cáp đầu nối cảm biến ee-spx302-w2a- 1m/ JP Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Khối nắn dòng vpd 6.3-0.5,ký mã hiệu: ld3.215.034, hãng sản xuất: ell-danev& bozhilov ltd, hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, hàng quốc phòng/ BG/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Lõi của linh kiện điện tử, 11-5535 (mới 100%)/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Lpp201208-1r0m-12 hạt bán thành phẩm lpp201208-1r0m-12, hàng mới 100%/ TW Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Ls-c-259 bảng mạch điện tử đã lắp ráp dùng sản xuất sạc không dây, 122-000000-exah.hàng mới 100%/ AP Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Lxna0427 bộ phận thiết kế đặc biệt chỉ dùng cho sạc, vỏ dưới chứa nam châm, lz6ps0058-cs-h81.hàng mới 100%/ AP Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Mô đun công suất của biến tần sinamics, 380-480v, 7,5kw(6sl3210-1pe21-8ul0). hàng mới 100%, hãng siemens sản xuất./ GB/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Mô đun đo điện áp nred-61, 16328, (68262747), của máy biến tần; hãng sx abb, hàng mới 100%/ EE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Mô đun igbt kết nối bảng mạch đã lắp ráp các linh kiện điện tử dùng để nghịch lưu dòng điện cho máy biến tần, loại fs450r17ke3/agdr-71c s, (68569591), hãng sx abb, mới 100%/ EE/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Mô-đun của bộ cấp nguồn dùng để cấp và ổn định nguồn điện, điện áp 24v, kt (19x19x12)cm, nhà sản xuất siemens. mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Oe4330157501 lõi biến thế 7501 / core, tapewound, boxed toroid/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Oe4340100823 lõi biến thế / core, ferrite, e (1 ea gồm 2 cực âm và dương)/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Phụ tùng inverter:module adapter ethernet 2 cổng fena-21(ethernet fena-21),p/n:3aua0000089109,dùng kết nối giao tiếp mạng cho các biến tần,ko có chức năng thu phát sóng,ko chứa mật mã dân sự,mới 100%/ FI/ 0% Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Rm2 lõi sắt từ mb4 eer-58k-3500-h, tạo từ tính cho cuộn cảm khi có dòng điện chạy qua, thành phần chính dùng sản xuất cuộn cảm-mã kho p1166801/ TH Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Tfe8520000007 lõi biến thế / circuit magnétique 26,9x14,7x11,2 77894-a7/ US Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Tfe8920600002 khung quấn dây biến thế / support bobine ultramid a3x2g6/ DE Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Thiết bị chuyển đổi dòng điện loại hass 200 (3aua0000082144) cho máy biến tần, hãng sx abb mới 100%/ BG/ 0% Hs code 8504