Mã Hs 8504

- Mã Hs 85041000: 02bl20008550 chấn lưu (dùng cho bóng đèn phóng) (ba lát jy-855bl, h: jengyu, 120v 60hz 0.3a 1*15w/ linh kiện dùng sx thiết bị điện, mới 100%)/ TW/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 02bl20008821 chấn lưu (dùng cho bóng đèn phóng) (ba lát jy-136fl1206/ 120v60hzfl36w) (linh kiện dùng sx thiết bị diệt côn trùng, mới 100%)/ TW/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 02bl30001140 chấn lưu (dùng cho bóng đèn phóng) (ba lát/hf-matchbox red 114sh tl/tl5/pl-c/s11 230v~240v, h: philips/ linh kiện dùng sx thiết bị điện)mới 100%/ PL/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 02bl30008212 chấn lưu (dùng cho bóng đèn phóng) (ba lát jy-821bl, h: jengyu/ 230v50hz fl15w/ linh kiện dùng sx thiết bị diệt côn trùng)mới 100%/ TW/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 02bl30008452 chấn lưu (dùng cho bóng đèn phóng) (ba lát /230v50hz h18a fl40/38w; jy-845bl, h: jengyu/ linh kiện dùng sx thiết bị diệt côn trùng)- hàng mới 100%/ TW/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 02bl30008891 chấn lưu (dùng cho bóng đèn phóng) (ba lát /ce 230v 50hz fl15w*2 0.375a; h: jengyu, model: jy-889bl/ linh kiện dùng sx thiết bị diệt côn trùng)mới 100%/ TW/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 02bl32182360 chấn lưu (hf-s 218/236 tl-d ii 220-240v 50/60hz) (dùng cho bóng đèn phóng, h: philips; linh kiện dùng sx thiết bị diệt côn trùng; mới 100%)/ PL/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 0320739869 chấn lưu điện tử 6585, công suất 85w/ 220v/ 50hz. hàng mới 100%/ HU    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: 140304201 ballast điện tử eb-ci 1-2 36w/1-4 18w 220- 240v 50/60hz. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Ballast tăng phô eb-ci 1-2 36w/1-4 18w 220-240v là chấn lưu dùng cho đèn tuýp huỳnh quang, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Bộ chấn lưu ba-ice-cl, 100-240v, 45w, dùng cho thiết bị xử lý nước bằng tia cực tím, hiệu/nsx viqua, mới 100%/ CA/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Chấn lưu cho đèn halogen kim loại 400w/220v/50hz, model: sm-mh400r/ KR/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Chấn lưu điện tử 16kw; reco pc16a-400-140,part no: v-01438; một phần của bộ tủ điện nâng cấp cho mô đun đèn tia cực tím dùng xử lý nước; mới 100% - hàng foc/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Chấn lưu pl1-800-100, 230v, 0.85a, 120w, dùng để ổn định và điều tiết dòng điện, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Kt1553 tăng phô máy bh-529d un220vac 50hz 0-40oc (linh kiện máy chặt), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: M3141103509 chấn lưu đèn tia uv, model: rl1-800-100, nhà sản xuất beasun, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85041000: Tb85041000-190121 chấn lưu điện tử dùng cho bóng đèn huỳnh quang sử dụng cho máy soi tròng mắt kính, công suất: 15w - ballast for lamp with model 8011-3 (set=pce). hàng mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Biến áp wyau-500d, 1 pha, điện áp vào 0-100-110-200-220-240v, điện áp ra 0-100-110-200-220-240v, công suất 0.5kva, hàng mới 100% [v5125y1711]/a0334/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Biến điện áp 123kv 1 pha, sử dụng điện môi lỏng loại cve 145/650/50, dùng cho thiết bị đo lường, tỷ số: 110kv/v3/110v/v3, c/s định danh 0.5, 15va/3p,50va. hiệu cg. mới 100%/ IN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Biến trở - transformer so21-200 (pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%/a0334 [q5125y0154]/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Biến trở / transformer/ pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ < mới 100%> / a0334 [v5125y9475]/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Máy biến điện áp 1 pha sử dụng điện môi lỏng dùng trong đo lường, cs danh định 50va, điện áp 123kv, 8800pf, 31mm/kv, tỉ số: 110/v3:0.11/v3:0.11/v3:0.11/v3kv, mã: ccv 145, hãng sx: ge, mới 100%/ IN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Máy biến đổi điện áp sd điện môi lỏng cho đo lường loại tyd-145, 1p,123/230/550kv,10,000pf 31mm/kv 3lõi,115/sqrt3:0.11/sqrt3:0.11/sqrt3:0.11/sqrt3kv,0.2/0.5/3p,10/10/25va, hsx hitachi energy,mới100%/ CN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042111: Máy biến dòng một pha sử dụng điện môi lỏng, type: iosk 145, serial no: 30202607, điện áp: 110 kv, công suất danh định: 30va, nsx: trench italia. hàng mới 100% (1set = 1 pce)/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042119: 30060-y9t0210-0000 máy điều áp, công suất 1kw, kích thước: 56.5*36*22mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85042119: 30060-yfa0210-0000 máy điều áp, công suất 14.5v, điện áp 100w, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85042119: 30060-ypq0211-0000 máy điều áp, công suất 9kw, kích thước: 148.5*80*53mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85042119: 30060-yu10110-0000 máy điều áp, điện áp 20v, công suất 100w, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85042119: 30060-z120120-0000 máy điều áp bằng nhôm, kích thước: 75*60*29 mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85042119: Máy biến đổi đo lường sử dụng điện môi lỏng, ba pha, công suất danh định 3x25va, điện áp 25.8kv, nsx: cov international, model/type: com-202. mới 100% (hàng không thuộc qđ 1725/qđ-bct)./ KR/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042193: Bộ điều chỉnh điện áp thông minh 3 pha hiệu lewanda, model: sjw-20kva, công suất 20kva, 380v/50hz (mới 100%, 1 bộ = 1 cái)/ CN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: . máy biến điện, model: bk-100va, kt: 78x67x88mm, loại sử dụng điện môi lỏng, 1 pha, công suất danh định 100kva, đầu điện áp cao 0.4kv, không phải máy ổn áp từng nấc, dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: 1401215244r biến áp xung, để biến đổi xung điện áp hoặc cường độ dòng điện, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: 30060-yrp0110-0000 máy điều áp, công suất 12.5kw, kích thước: 149*80*52mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: Biến áp phụ 1 pha, 420va dùng cho máy hàn điện nhà sx: woosung korea, hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: Máy biến áp, transformer tr, model: wy42 - 3kw 50hz, nsx: wyes, hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: Nl26 biến thế điện, máy biến áp,142415000172,hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: Ts-56 biến thế điện, máy biến áp-lb2629s002/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: U2051-n biến thế 300-5 220v, dùng để điều chỉnh điện áp, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: U2066b-n biến thế máy đóng gói 300-10d (220v), linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: U2121-n biến thế 600-10 (220v), linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85042199: Vdw0170292 biến áp 5v dc 2a 100-240vac 50~60hz#, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85042219: Power transformer-máy biến áp tự ngẫu, sử dụng điện môi lỏng, công suất định danh 3150kva, đầu điện áp cao 20kv, model: s13-m-3150, nsx: jiangsu yawei transformer co., ltd, năm sx 2026, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042219: Tăng phô của máy dầm mũ giày (sóng âm)/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85042299: 13020078 máy biến áp công suất 1500kva, điện áp 22kv/0.4kv. ms:13020078, hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042299: 13020080 máy biến áp công suất 1000kva, điện áp 22kv/0.4kv. ms:13020080, hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042299: C2069 con biến áp ldo regulator, không nhãn hiệu, kích thước 0.64*0.64*0.33 mm, dùng trong sản xuất camera module điện thoại di động, mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85042299: Máy biến áp chính tăng áp công suất 7.0 mva (7000kva), điện áp 6.3/38.5 kv, ba pha. nsx: kerun intelligent control co.,ltd, xuất xứ: trung quốc, (1set=1pce).mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042299: Máy biến áp, loại máy biến áp sd điện môi lỏng, sd trong dây chuyền cán thép, công suất 6000kva, điện áp vào/ra:35kv/0.82kv, 50hz, model:zsss-6000/35/0.82/0.82,,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042299: Máy biến thế 1000kva, mmtb rỉ sét, hư hỏng, không sử dụng được, thanh lý chuyển ttnđ mục 1, tờ khai số17/nđt, ngày 12/01/2006./ TW/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042310: Máy biến áp chỉnh lưu, chưa nạp dung môi,model zssp-12000/22-1.5*2, c/suất 12000kva/22kv/1.5kv*2,sd điện môi lỏng,dùng trong hệ thống gia nhiệt kim loại.nsx:zhejiang xiecheng electric co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042310: Máy biến áp, loại máy biến áp sd điện môi lỏng, sd trong dây chuyền cán thép, công suất 11000kva, điện áp vào/ra:35kv/3.8kv, 50hz, model:zsss-11000/35/3.8x2,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042310: Máy biến điện sử dụng điện môi lỏng, có công suất danh định 10.000 kva, kích thước: 215*115*50 cm, dùng để cấp nguồn cho thiết bị thông tin liên lạc, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042321: Máy biến áp ba pha 17mva (17.000 kva) - 6.3/115 kv trọn bộ và phụ kiện đồng bộ kèm theo, model: sf18-17000/110, nsx: tianwei baobian (hefei) transformer co., ltd: mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042329: 05-00-ind-00016 cuộn cảm chống nhiễu dùng cho camera 3d nhận diện khuôn mặt inductor_2520 - 1 uh - 3.4a_s221r0lmt 05-00-ind-00016. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85042329: Máy biến áp lực đồng bộ 3 pha, 35mva 115kv/11kv/380v/50hz, serial no.: 2025hy-055, dùng cho công trình thủy điện đề dính máo. nsx: liaoning huaye group development co., ltd., mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85042329: Máy biến điện áp,sử dụng điện môi lỏng,c/suất d/định 147mva,dòng điện 220kv.model:zhsfptb-147000/220.hiệu:guangxi liuzhou.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Biến áp đo lường bảo vệ trung thế, tỉ số 22000/v3/100/v3-100/v3-100/3, mã vtb 20, điệp áp 125kv, loại dùng trong nhà cách điện epoxy, nhãn hiệu esitas, hãng sx: pt esitas pacific, hàng mới 100%./ ID/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Fm5sm040002 máy biến áp đo lường, điện áp: 245kv, công suất định danh: 650va, pi voltage transformer elk-14/300/ hv no. 2, dùng trên giàn điện gió ngoài khơi, hàng tháo rời vận chuyển, mới 100%/ CH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Fm5sm040004 máy biến áp đo lường, điện áp: 245kv, công suất định danh: 650va, pi voltage transformer elk-14/300/ hv no. 4, dùng trên giàn điện gió ngoài khơi, hàng tháo rời vận chuyển, mới 100%/ CH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Fm5sm040005 máy biến áp đo lường, điện áp: 245kv, công suất định danh: 650va, pi voltage transformer elk-14/300/ hv no. 5, dùng trên giàn điện gió ngoài khơi, hàng tháo rời vận chuyển, mới 100%/ CH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Fm5sm040006 máy biến áp đo lường, điện áp: 245kv, công suất định danh: 650va, pi voltage transformer elk-14/300/ hv no. 6, dùng trên giàn điện gió ngoài khơi, hàng tháo rời vận chuyển, mới 100%/ CH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Fm5sm040008 máy biến áp đo lường, điện áp: 245kv, công suất định danh: 650va, pi voltage transformer elk-14/300/ hv no. 8, dùng trên giàn điện gió ngoài khơi, hàng tháo rời vận chuyển, mới 100%/ CH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Kt1621 biến áp bk-100va (linh kiện máy chặt), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Máy biến áp (voltage transformer), điện áp 110kv, model: tyd110/căn3 -0.01w3, c/s danh định: 50va (=0.05kva), nsx: sieyuan electric co., ltd, tỉ số biến: (110/3)/(0.11/3)/(0.11/3)/ (0.11/3), mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043111: Phụ tùng cho xe nâng điện: bộ chuyển đổi nguồn 51376527, có điện áp 24v 150w hiệu jungheinrich, hàng mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043112: Biến áp đo lường bảo vệ trung thế, tỉ số 10000/v3/100/v3-100/v3-100/3, mã vtb 20, điệp áp 75kv, loại dùng trong nhà cách điện epoxy, nhãn hiệu esitas, hãng sx: pt esitas pacific, hàng mới 100%./ ID/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043112: Phụ tùng máy bó ống: biến áp bk-100va, model: bk-100va, công suất: 100kv, xuất xứ: trung quốc. hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: 1861252 biến áp (điện áp 4 kv) (4500070775)/ CN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Máy biến áp đo lường, điện áp 6.6kv, tỷ số: 6600/v3/110/v3/110/v3/110/v3 v, công suất dưới 1kva. hãng sản xuất: phoenix. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Máy biến điện ap 24kv trong nhà, tỷ số biến 22000/v3v // 110/v3v; cấp chính xác 0.5; công suất: 100va. mã hiệu: vtb 20. nsx: arteche (esitas), mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Rev_snd20030026 biến áp đo lường (công suất <1kva, điện áp >1kv & <66kv) pn#snd20030026/ CN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Rev_zb-50-15600-077 biến áp đo lường (công suất <1 kva, điện áp 1kv) dùng cho bo mạch pn#zb-50-15600-077/ CN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Rk3-0945-000 máy biến áp (1.2 kv)/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Seeci-ck-00056-blf biến áp đo lường (công suất danh định <1kva, điện áp <66kv)/ CN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043113: Sndqgh78176-nr biến áp đo lường (công suất <1kva, điện áp <66kv) dùng cho thiết bị điện tử/ CN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: . biến áp xfmr 8a1h67, hàng mẫu dùng trong nghiên cứu sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 0115500042 biến áp dùng trong bản mạch dùng trong sản xuất thiết bị mạng, mã: 115500264500mas, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 0115500179 biến áp dùng trong bản mạch, dùng trong sản xuất thiết bị mạng, mã:115500276600mas. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 076-106118--00 biến áp <1000 volt_hàng mới 100%(max42w)/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 0905c002 biến áp điện tử cảm biến dòng smt,350uh,0.5uh,4 port,10/100 base-t poe-af-350ma,smd,27.8*15.35*7.5mm,công suất danh định không quá 1 kva, dùng để sản xuất pcba của camera. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 0905c003 chip biến áp điện áp dưới 1kv lan-350uh-0.5uh-1-100/1000 base-t-smd-15.1*10.0*4.5mm-poe.mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 105e 25940 linh kiện biến điện công suất danh định không quá 1 kva dùng để lắp vào bản mạch điện tử/ KH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 17400334-000 biến áp đo lường (sử dụng điện môi khô, dùng trong tủ điện), 380/110v, 50va wyvt-50f,380/110v,50va,1.0cl,50hz,1.2vn/cont,woonyoung/korea.hàng mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 2603-000151 linh kiện dùng để biến đổi điện áp (điện áp dưới 1kv, công suất nhỏ hơn 1 kva)/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 318000100603 biến áp, dùng để thay đổi điện áp trong mạch, pulse, hm1188nl, 3.3vdc 100ma, hàng mới 100%#318000100603/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 55v00034 bộ phận đo lường điện áp, nl để sản xuất sản phẩm xuất khẩu - 5505050000 / transformer,audio transformer,1:0.50,-,-,250 khz,-,12v,poe13p-12ld. mới 100%/ ID/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 608-09067002 biến áp dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (mosfet n-ch 60v sot-23 7r5 t<(>&<)>r)/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 608-09106102 biến áp 1000 volt. hàng mới 100%(mosfet n-ch 20v sot-23 t&r)/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 830.tbb.dys830-t03 thiết bị biến áp cao tầng dys830-t03,ef2118,0.95mh (bộ phận của cục sạc). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 9050062 biến áp điện tử đo lường, công suất định danh dưới 1kva, điện áp 12v, 350uh,0.5uh,4 port,10/100 base-t,smd,28.0*16.0*5.65mm dùng trong sản xuất camera.mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: 9411000086 máy biến áp khô, có điện áp danh định dưới 1kv, sử dụng cho bộ chuyển đổi điện 1 chiều sang xoay chiều của ô tô điện/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Biến áp 53727200, chuyển điện áp từ 200v/1pha sang điện áp 20v/1pha, phụ tùng máy nén khí hãng hitachi. hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Biến điện áp (voltage transformer), hiệu: cgs, model: vt 23500v/v3, công suất định danh: 30va, điện áp sơ cấp 23500v, đầu ra: điện áp thứ cấp: 110v, hàng bảo hành thay thế, mới 100%/ IT/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Biến tần (không sử dụng điện môi lỏng) dùng để điều khiển động cơ điện 3 pha của máy in bobst, công suất không quá 1kva. (mã linh kiện: ch0847upg0089) hàng mới/ CH/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Biến thế sử dụng cho máy phun rửa áp lực hds, điện áp 400v, 50 hz, 6.622-275.0. mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Bộ điều chỉnh điện áp bằng núm vặn, model km3000a, công suất tối đa 3kw, (1 set = 1 bộ) hàng mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Ep26-00035a linh kiện dùng để biến đổi điện áp (điện áp dưới 1kv, công suất nhỏ hơn 1 kva)/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Ma0000102616 bộ biến áp w-l00832/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Ma0000112776 cảm biến rs-1no/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Phụ tùng cho xe nâng điện: bộ chuyển đổi nguồn 51376527, có điện áp 24v- 150w, hiệu jungheinrich, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Ptmb thuộc chương 98200000-b02: thiết bị biến đổi điện áp 115v-28v, 0.15kva, không dùng trong phòng nổ, pn: 9ms403588-00, nsx: goodrich lighting, chứng chỉ easa#40669263101, mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: Rk2-9980-000 linh kiện biến điện công suất danh định không quá 1 kva dùng để lắp vào bản mạch điện tử/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: U519 biến áp (công suất định danh không quá 1kva) điện áp 5v model ftb4532-141-0301tl00 hiệu tdk, 318000101435/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043119: V097 biến áp dòng điện xoay chiều, điện áp (100~400v), công suất (50va~1kw). hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043121: Biến dòng dùng để chuyển đổi dòng điện lớn thành dòng điện nhỏ dùng trong tủ điện công nghiệp,model: gikoka ct29 50:5, nsx: gikoka, hiệu:gikoka. điện áp:600v, hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043121: Bộ điều khiển đèn led tủ bếp, bao gồm 1 bộ biến áp 100w (đầu vào 220-240v, đầu ra 24v), 1 bộ chia điện 9 cổng, 1 bộ điều khiển từ xa, thương hiệu poggenpohl, mã z9755-2, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043121: Ct dòng -transducer, hiệu: yxpake điện áp:200a linh kiện thay thế cho máy nén khí, hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043121: Máy biến dòng dạng vòng, model: ct-100-split, hiệu enphase,200a, 230-400v, dùng cho đường dây điện năng lượng mặt trời, hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043122: Biến dòng đo lường bảo vệ trung thế, tỉ số 100/5a, mã kat-120/240-130, điệp áp 125kv, loại dùng trong nhà cách điện epoxy, nhãn hiệu esitas, hãng sx: pt esitas pacific, hàng mới 100%./ ID/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043122: Biến dòng thứ tự không, zct40s, (không dùng trong phòng nổ), đường kính 40mm, 100a, 200ma/1ma, hiệu mikro, mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043122: J06-009210 chi tiết biến dòng sử dụng trong cầu dao điện j06$00921a ct-9n/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043122: Máy biến dòng (current transformer), dùng điện áp 110kv, model: lvb-145, công suất danh định: 30va (tương đương 0.03kva). nsx: sieyuan electric co., ltd, tỷ số biến: 200/1/1/1/1/1a,, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043122: Vn16193 biến dòng qi-50-i, dùng trong máy cơ khí cnc, nsx: qeed, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043123: Biến dòng đo lường bảo vệ trung thế, tỉ số 400/5-5a 31.5 ka(1sec.), mã atb 10-b, điệp áp 75kv, loại dùng trong nhà cách điện epoxy, nhãn hiệu esitas, hãng sx: pt esitas pacific, hàng mới 100%./ ID/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: 17101625-000 biến dòng đo lường (sử dụng điện môi khô, dùng trong tủ điện), 1.15kv, 15va wycs-65,1.15kv,250/5a,15va,1.0cl,50hz,woonyoung/korea.hàng mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: 17103163-000 biến dòng đo lường (sử dụng điện môi khô, dùng trong tủ điện), 1.15kv, 5va wycr-30,1.15kv,120/5a,5va,1.0cl,50hz,woonyoung/korea.hàng mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: 17104050-000 biến dòng đo lường (sử dụng điện môi khô, dùng trong tủ điện), 12kv, 15-7.5va gis12e,1200-600/5/5/5a,15-7.5va,core 3: 5p20,ritz/china.mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: 17104052-000 biến dòng đo lường (sử dụng điện môi khô,dùng trong tủ điện),12kv, 15-7.5va gsws12-02rs,400-200/5/5a, 15-7.5va,ith=25ka/1s; 50hz,ritz/china.mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: 17104054-000 biến dòng đo lường (sử dụng điện môi khô, dùng trong tủ điện), 12kv, 15-7.5va gis12e,100-50/5/5a,15-7.5va,ith=25ka/1s 50hz,ritz/china.mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: 2ugf-e30011 máy biến dòng điện lzzbj9-12/150b/2, điện áp 12kv, tý số 150/5/5a, cấp chính xác 5p10/0.5, công suất 15/15va, 2ugf-e30011, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: Biến dòng điện trung thế dùng cho đo lường, kiểu:es 24 c3-b,điện áp định danh 24kv, tần số 50hz, tỉ số:75-150/5-5a 25ka(1sec), class:0.5 fs 10 30 va, 5p 15 5va.hãng sx: esitas. hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: Biến dòng trung thế dành cho đo lường, loại lzzbj9-24/185b/4, điện áp: 24/50/125kv (dùng cho đường dây điện áp 24kv).tỉ số: 300-600/1/1a, 0.5/5p20, cs: 15/15va, ith: 25ka/3s./ CN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043124: Seecs-in-pa050-lf biến dòng đo lường (công suất danh định <1kva, điện áp <66kv)/ KH/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: (metsect5cc010) bộ biến dòng dùng đo lường thiết bị-dòng điện 100/5a cho cáp phi 21mm điện áp 720v-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ TN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: (metsect5db250) bộ biến dòng đo lường dạng vòng-720v, 2500/5a cho thanh cái 38x127mm-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ TN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: (metsect5dc400) biến dòng đo lường-điện áp 720v, 4000/5a cho thanh cái 52x127mm-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ TN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: . biến dòng 150/5a (điện áp 150v, dòng điện 5a, dùng để, để chuyển đổi điện áp từ mức cao hơn xuống mức thấp hơn trong hệ thống điện). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 10019493 máy biến dòng đo lường, 750/5a 10va curr. transformer, công suất 10va, dùng cho điện áp dưới 1kv, trang bị cho sản phẩm gia công, mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 110t2548p2001|dm bộ biến dòng 0.72/3kv tỷ số 2500/1 a. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 120t2229p1200|dm máy biến dòng đo lường điện áp 690v tỷ số 1200:1. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 1csj-e30021 biến dòng đo lường ct xmer 86/60 (45), tỉ số 1250/5a, cấp chính xác 0.5, công suất 20va, diện áp 720vac, 1csj-e30021, hãng sx rishabh, hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 1csj-e30022 biến dòng đo lường ct xmer 104/80 (45), tỉ số 1600/5a, cấp chính xác 0.5, công suất 20va, diện áp 720vac, 1csj-e30022, hãng sx rishabh, hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 1csj-e30023 biến dòng đo lường ct xmer 50/30 (50), tỉ số 400/5a, cấp chính xác 0.5, công suất 10va, diện áp 720vac, 1csj-e30023, hãng sx rishabh, hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 1yuz500002a1120 biến dòng đo lường square ct x'mer (86/60(45)) b 86/60/45 1600/5a 15va, 1yuz500002a1120. công suất: 15va, điện áp 720v, hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 454w9506p001_vn|dm biến dòng đo lường, đa <1000v, model ctub101. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: 454w9508p001_vn|dm biến dòng đo lường, đa <1000v, model ctbc60. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Biến dòng (ac current transducer),model t201,dải 0-40 a ac,ngõ vào 5-28vdc, ngõ ra 4-20 ma, ip20,dùng chuyển đổi tín hiệu dòng điện sang tín hiệu điều khiển tương tự, hãng seneca, mới 100%/ IT/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Biến dòng mr150/5a (là biến dòng đo lường hạ thế, để hạ dòng điện 150a xuống dòng điện 5a, điện áp 600v, công suất định danh 5va, điện áp 600v, dùng cho tủ điện. hàng mới 100%)/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Biến dòng theo dõi giám sát dòng điện,mã: psa3320,(b980696) dùng cho dòng điện 1a,điện áp 220v, hảng sản xuất: bender. mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Cttest-6mm biến dòng đo lường 100a, 15va, dùng để chuyển đổi tín hiệu dòng, hàng mới 100%, nhãn hiệu dnn/ AU/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Pt - tct800 kit biến dòng đo lường 3 pha 800/5 15va bao gồm test block and fuse kit - tct800 (hàng mới 100%, hiệu ipd)/ AU/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Ri-ct242-160/5a biến dòng đo lường 160a, 1,5va, dùng chuyển đổi tính hiệu dòng, hàng mới 100%, nhãn hiệu rayleigh/ GB/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Ri-ct242-60/5a biến dòng đo lường 60a, 1,0va, dùng chuyển đổi tính hiệu dòng, hàng mới 100%, nhãn hiệu schneider/ GB/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: Tran01 biến áp mạng cục bộ dùng cho thiết bị truyền thông tin mạng kt: 7.5*7*4.5mm,hàng mới 100%, erp:092293500040/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1081001 biến dòng dùng cho dòng điện xoay chiều kbj-25 100/5a 3va 1.0%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1081003 biến dòng dùng cho dòng điện xoay chiều kbj-25 150/5a 5va 1.0%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1081004 biến dòng dùng cho dòng điện xoay chiều kbj-25 200/5a 5va 1.0%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1082108 biến dòng cw-5l 500a/5a/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1082117 biến dòng cw-15l 150a/5a/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1082145 biến dòng cw-15l 100a/5a/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1082206 biến dòng cw-15lm 600a/5a/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043129: V1150073 biến dòng dùng cho dòng điện xoay chiều set-3a 1-80a/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043130: Ac104x3461p003 biến áp quét về (công suất danh định <1 kva, điện áp <66 kv)/ CN/ 3%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043130: Se95-00004-001 biến áp quét về (công suất <1kva, điện áp <66kv) dùng cho màn hình hiển thị giá/ CN/ 3%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043130: Seeci-ck-00040-clf biến áp quét về (công suất danh định < 1kva, điện áp < 66kv)/ CN/ 3%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043130: Seeci-ck-00125-alf biến áp quét về (công suất danh định <1kva, điện áp <66kv)/ CN/ 3%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043130: Seeci-in-st4s1-01 biến áp quét về (công suất danh định <1kva, điện áp <66kv)/ CN/ 3%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043140: 30781500 bản mạch của bộ nguồn máy in nhiệt,/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043140: Biến áp wy42-300aw, là biến điện trung tần để chuyển đổi/ổn định nguồn điện, cung cấp nguồn cho tủ điều khiển. công suất danh định 300kva. nsx: woonyoung-hàn quốc. mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043140: Cs-bientan-1 biến tần 110 kw sunny tripowerm, điện áp đầu vào tối đa 1100vdc, dùng chuyển đổi điện dc từ tấm pin thành điện ac, mới 100% (1 bộ = 1 cái)/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043140: M33 máy biến áp (inventer)/ TW/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043140: Phụ kiện showroom quần áo: máy biến điện trung tần công suất 200w, điện áp 220v (loại khô,không phải loại phân phối,phòng nổ,đo lường). nhà sản xuất: xiamen zhongqiao development co.ltd. hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043191: 1-ace042 biến áp, điện áp không quá 200v, nguyên liệu sản xuất bảng mạch dùng trong lắp ráp đồ chơi trẻ em, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043191: Bộ nguồn adapter 12v5a (không hiệu). hàng mới 100%. nhà phân phối: guangzhou bling import & export trade co.,ltd/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043191: R01040000297 cuộn cảm, 0.35a, 0.4 ohm, sdcl0603q4n7bt02b03, linh kiện sản xuất tai nghe, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043191: Tei-32647-00-atl biến áp tần số cao công suất định mức: 1 kva,. tei-32647-00-atl,. hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043191: Y2s-bead linh kiện biến điện, dùng để sản xuất bản mạch tivi.3inb200011/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: (ms: p5e118572) bộ chuyển đổi tần số dc/dc, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: 04544118 bộ chuyển đổi điện áp cho servo-drive, công suất 24w, gồm: biến thế với đầu cắm, bas đẩy điện, nút đệm, khớp nối. mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: 1155000009 biến áp thích ứng, công suất nhỏ hơn hoặc = 1kva/a dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 115500000014a/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: 1155000010 biến áp thích ứng, công suất nhỏ hơn hoặc = 1kva/a dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 115500000029h/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: 1156000001 biến áp thích ứng, công suất nhỏ hơn hoặc = 1kva/a dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 115600000035a/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: 1156000035 biến áp thích ứng, công suất 10.2w dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 115600000179a/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: 76.1s220.011 biến áp lan (biến áp cách ly cho ethernet), công suất danh định 0.001kva, l22t013-3, 17.55x16x6,hàng mới 100%. code 76.1s220.011/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: Biến tần thích ứng cho máy cắt cnc plasma,sgd7s-2r8aa0a,điện áp 230/460v,50-60hz công suất định danh 75va,mã item k200904, mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: Fk046 bộ biến áp, điện áp: 0.04v,157s00026/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043192: V0008738 0912-02l4000#biến áp chuyển đổi tín hiệu rf (công suất:không quá 1kva)#từ dạng không cân bằng sang cân bằngtransformer balun 50/100ohm. hàng mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85043193: Baccc2002c cuộn biến áp nhỏ dùng cho thiết bị điện tử reactor 5874ec2002c, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043193: biến áp 1500w, (máy biến áp tăng/giảm từng nấc) điện áp 3 pha 380v, công suất 1500w, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043193: Biến áp tăng/giảm từng nấc - transformers, công suất định danh không quá 1kva, dùng trong lắp ráp bảng mạch, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: (59968) biến dòng dùng cho tủ rm6 (gồm: 3 biến dòng mf1 mã hàng 59963 + dây kết nối mã hàng 59962)-điện áp 24kv, công suất ~ 0.4va/ FR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 0912-00zw000 biến áp balun, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng, băng tần 1-1.5ghz. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 135.00166.005 bộ biến áp/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 160-600-0310r biến áp mạng atb2012-75011h-t000, ổn định điện áp thiết bị mạng, công suất danh định 1ma, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 191-00010-673 rơle kỹ thuật số dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử,60v, mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 2.b.02.jwpeew bộ biến áp jwpeew, điện áp 120v/277v, 3.5w-4w, 1a.hàng mới 100%,2rw.b.02.jwpeew/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 300-105-529 biến áp xung tần số cao (pulse transformer) 300-105-529,công suất danh định 0.03 kva dùng trong mạch nguồn switching, không phải biến áp điện lực 50/60hz,nhà sản xuất:fdk,hàng mới 100%/ MM    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 300-105-530 biến áp xung tần số cao (pulse transformer) 300-105-530,công suất danh định 0.045 kva dùng trong mạch nguồn switching, không phải biến áp điện lực 50/60hz,nhà sản xuất:fdk,hàng mới 100%/ MM    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 300-105-567 biến áp xung tần số cao (pulse transformer) 300-105-567,công suất danh định 0.02 kva dùng trong mạch nguồn switching, không phải biến áp điện lực 50/60hz,nhà sx:nishimura-musen,mới 100%/ MM    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 70101625m biến áp (công suất danh định dưới 1kva). trng50/50 l low/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 70130758m biến áp (công suất danh định dưới 1kva). trng40-40/47-47+47-47 l low/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 7126a0053000 biến áp nguồn, dùng trog sản xuất linh kiện điển tử, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 807267m biến áp (công suất danh định dưới 1kva). trng62/50 l low/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 807448m biến áp (công suất danh định dưới 1kva). trng50-50/50-50 l npl/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 813929m biến áp (công suất danh định dưới 1kva). trng62/50 l cyl/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 852-15100-032 bộ ổn áp ld rp170n281d-tr-fe/10vin 2.8vout 0.3a giúp ổn định nguồn điện gắn vào bản mạch điện tử dùng trong đèn led ô tô. hàng mới 100%./ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 852-15101-051 bộ ổn áp lv2862xlvddcr giúp ổn định nguồn điện gắn vào bản mạch điện tử dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 852-15102-012 bộ ổn áp lm5155dssr giúp ổn định nguồn điện gắn vào bản mạch điện tử dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: 974-2076 máy biến áp điều khiển, công suất 0.1kva, multi transformer mtdn 100, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: A1493862 máy điện áp, et3om-60, 3x 60kva, ip23, bg23-e440, dùng trên tàu thủy, mới 100%/ PL    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: A1552143 máy biến tần, vacon0100-3l-0023-5-flow, ip54+fl03+dpap+dlnl 3x400v-50hz, dùng trên tàu thủy, mới 100%/ FI    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Amv229-230dam-m023 máy biến áp một pha, công suất 250va, sơ cấp 380-400-440-460v 50 / 60hz thứ cấp 110v - 220v / 115v - 230v. mã: 22012510, hiệu wesemann, dùng cho tủ điện. mới 100%/ NL/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: B31-1548 bộ biến đổi điện áp đánh lửa (sp4i) 8/30 pm 25% 230v, nguồn điện 230v/1,4a/50hz, điện áp đánh lửa đầu ra: 1x8kv, công suất danh định: 0.18kva, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến áp đầu phun plasma (biến áp khô), linh kiện của máy plasma đánh bóng bề mặt sản phẩm, điện áp: ac100~240v; mã wrs1811; nsx: nihon plasmatreat. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến áp ggk-100va,type: 1 pha điện áp sơ cấp: 415/380/220vac điện áp thứ cấp: 220/110/48/36/24/12vac. hàng mới 100% tw/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến áp máy định hình mũi giày (220v/380v/415v/24v/ 150va)(không phải biến áp phân phối)/*gw-150l-transformer,220v/380v/415v/24v isolation transformer/ TW/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến áp quang điện kit fru ept-rx 2.3-13.8kv 0.5w pn: htraf540964a dùng cho bộ biến đổi điện tĩnh trung thế. mới 100% nhãn hiệu solcon/ IL/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến áp, chuyển đổi điện điện xoay chiều 200v-250v sang điện một chiều 12vdc - transformer f. cooling fan scc_we,cm_p 201/202 pri 200-250v sec 12v dc, p/n: 40.03.772p, hàng mới 100%/ UA/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến dòng công suất 0,1va, loại wic1-w3as1, sap: 56261, hàng sử dụng trong công trường. hàng mới 100%/ NL/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Biến thế xung hiệu noratel, model fr60b-400230, công suất 40va, nguồn 115v. hàng mới 100%/ NO/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Bivn107a biến áp/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Bộ biến đổi điện áp 1 pha công suất không qua 1 kva: varied transformer 100va, 440v,210v 1p (hàng mới 100%)/ KR/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Bộ đổi điện dlc16s-wgb 165810683 của dụng cụ vặn vít hoạt động bằng điện hiệu "nitto" (1 cái/bộ). hàng mới 100%(sử dụng trong nhà máy)/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Cảm biến dòng điện của dây trung tính dùng cho thiết bị ngắt mạch tự động, điện áp 440vac, công suất danh định dưới 1 kva (3wj9111-0aa31). hàng mới 100%./ IN/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Cc300401420003e biến áp tần số cao em15, kiểu ngang, 2.0mh ps06h4.1-7v 6w, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Cc300401430003e biến áp tần số cao ee13, kiểu đứng, 1500uh +-5 ps12l-26.5v 12w, dùng sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Ccdc máy biến áp wy22-500af loại khô, 1 pha, điện áp 220v, công suất 500 va, tần số 50/60 hz, nsx woonyoung. mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Cuộn biến áp xung, mã tgmr-h5. điện cảm: 600 uh; điện áp cách ly: 4.5kv. dùng trong các mạch nguồn. hsx: halo electronics, mới 100%/ US/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Fe1919 biến áp cộng hưởng dùng để điều chỉnh điện áp, công suất định danh không quá 1kva, dùng cho bộ nguồn psu. kt:71*29.8*35.7mm, part: 2t-1bck700-1000,mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Fv-18020007 biến thế xfmr v.32bis p2781 smd r.hàng mới 100%/ LK    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: G4eya0000034 biến áp/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: H0670220 cục biến áp 6 chân (for audio) h0670220 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: H0670660 biến áp tín hiệu, 5 chân h0670660 (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Hộp biến thế điện (a2059053414). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ RO/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: In60000020951 biến áp, current trf cst306-3t, 55 mh, mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: In60000067871 biến áp điều khiển, điện cảm 1.5 mh txfmr,gate drive,1:1:1,0.95"h,mới 100%/ GB    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: J622b3g11eu biến áp/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: K0041 biến áp có công suất danh định không quá 1 kva/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Kmj548 biến áp điện, -transformer trh750-21s (công suất 30va~5kva, đầu vào 0-220vac, đầu ra 0-110vac)hàng mới 100%-hiệu toyo giken/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Linh kiện của máy dò cá: biến thế xung, công suất 40va, nguồn 115v, hiệu noratel, model fr60b-400230. hàng mới 100%/ NO/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Máy biến đổi tín hiệu nhiệt độ đầu vào thành tín hiệu đầu ra 4-20ma mã pi-r-z-9-ds-h, hãng intech, hàng mới 100%/ NZ/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: mô đun nguồn plc xgp-ac23, 220v, dc5v 8a, nhãn hiệu ls. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Npl018 2601-001385: biến áp xung, dùng để sx bảng mạch in tivi, hàng mới 100% - trans-smd,pulse;8p:8p,tp,12.7x8.45x2.35m/ HK    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Pcb-6170fx3061a biến thế của bảng mạch, 220v-12v; 1w, hàng mới 100%, loại 6170fx3061a/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Rk2-3477-000 biến áp/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Rk2-3703-000 biến áp/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Rk2-3704-000 biến áp/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Rk2-3706-000 biến áp/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Rk2-3837-000 biến áp/ BD    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Rk2-3871-000 biến áp/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Tb85043199-110724 máy biến áp 1 pha au-300d 300va (công suất 300va, điện áp vào 220v - điện áp ra 110v), dùng cho máy ráp khuôn tròng kính. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Thiết bị tăng điện thế cho máy quang phổ, unit gng9712revd complete gds el 19 012 003 power supply for gda 750 mã số f03p.110.533,hàng mới 100%/ DE/ 15%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Wt-271846.002r biến thế xfmr 14a-2.5r-10 ld y/b.hàng mới 100%/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85043199: Y0601809615 biến dòng 200/5a/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043211: 41-040154-00g biến áp thích ứng 232:38 si, công suất danh định 1.2kva, điện áp: 120v, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043211: 41-040410-02g-k1 biến áp thích ứng 71:15:16, công suất danh định 1.2kva, điện áp: 120v, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043211: 41-040646-00g biến áp thích ứng, công suất danh định 3kva, điện áp: 120v, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043211: 41-070392-00g biến áp thích ứng, công suất danh định 2kva, điện áp: 120v, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043211: 41-070776-00g biến áp thích ứng, điện áp 120v, công suất danh định 1.5kva, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043211: Linh kiện điện tử - biến áp xung, mã hàng: p-9532-1, hàng mẫu mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: . biến dòng kiểu mở chint npel-6, dòng định mức: 5a, dùng đo lường và bảo vệ trong hệ thống điện, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: 160-600-0054r biến áp mạng hn2436g, ổn định điện áp thiết bị mạng, công suất danh định 1.5kva, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%./ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: 160-600-0206r biến áp mạng agst5009b, ổn định điện áp thiết bị mạng, công suất danh định 1.5 kva, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. hàng mới 100%./ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: 160-603-0049r biến áp mạng utg24p05, ổn định điện áp thiết bị mạng, công suất danh định 1.5kva, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%./ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: 266ct259625p2 máy biến tần, công suất 300w, điện áp 24/220v, conv.24/220 wallmnt 300w mod.sinus, trang bị trên spgc (tàu), mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: Biến áp nguồn 28v/220v/240v/50hz,model:ktf - et - 2,phụ kiện của máy đóng đai nhựa tự động,hsx::jangzin industrial co., ltd, mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: Bộ biến áp, model int69, 240v, 50/60hz, hiệu emerson- germany, mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: Máy biến dòng, model: jf-2000, dùng chuyển đổi dc220v sang 110v, công suất định mức: 2kva. hàng mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: Mcp - biến áp cho tủ điện, 1 pha, công suất 1.5kva, điện vào 240v, điện ra 110v - transformer - tns-1.5k*y4/g2 - z800009/ TW/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: V1124114 biến áp dùng cho bảng mạch trong tủ điện của tàu thủy, công suất 3kva pbm-30b 460/26v 30va 60hz/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: V1124568 biến áp dùng cho bảng mạch trong tủ điện của tàu thủy, công suất 3kva ntp-05s 460/115v 50va/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: V1124569 biến áp dùng cho bảng mạch trong tủ điện của tàu thủy, công suất 3kva ntp-10s 460/115v 100va/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: V1124581 biến áp dùng cho bảng mạch trong tủ điện của tàu thủy, công suất 3kva ntp-10w 460/26v(30va) 105v(70va)/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: V1124641 biến áp dùng cho bảng mạch trong tủ điện của tàu thủy, công suất 3kva utb-2kls 1.5kva 3 210 220 230/19 20 21/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043219: Zb016 cục biến áp (transformer) (60w), dùng trong sản xuất bộ nguồn, mới 100% - 1090250/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043230: 0300trf0013644 bộ biến thế 3644 / transfo mesure intensite mb0b942a/ FR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043230: V1250802 biến tần egm-13la-99-8/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043241: 3etny020501a biến áp của sản phẩm biến đổi điện áp điện nguồn, ny020501-r, ee13h-1.22mh-a 1kva, 3etny020501a, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043241: 41-020027-00g biến áp thích ứng 2:2000 ei24, công suất 6kva, điện áp: 230v, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043241: 41-040047-00g biến áp thích ứng 55:52:49:29:44 fer, công suất danh định 6kva, điện áp: 230v, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043241: 41-070631-00g biến áp thích ứng 25:37 fer, công suất danh định 10kva, điện áp: 230v, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043241: Biến áp part no.: bust 2500/4/23, loại điều khiển và cách ly, công suất 2.5 kva, nhãn hiệu: block, hàng mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043241: Thiết bị ổn áp dòng điện, model: sg-5kva, nsx: nidec press & automation (zhejiang) corporation, công suất 5kva, hàng mẫu. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: 10130002165 biến áp tần số cao dung lượng 0.05kva, mã liệu: er3542-2101024w, kt 42*45*33mm, nhãn wanxin, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: 109w7293p002_vn|dm máy biến áp 1 pha dùng cho tủ chuyển đổi nguồn điện, đa 83v, công suất 4.5kva, model 109w7293p002, hsx nre. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: 151x1225dd01pc02|dm máy biến áp khô 3 pha, công suất danh định 1.5kva, tần số 50/60 hz, dùng cho tủ điện. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: 1csf-e20067 máy biến áp tự dùng một pha, điện áp 375/100vac, công suất 3kva, tks0725x0566, hãng sx: polylux, (không có chức năng đo lường, không dùng cho phòng nổ trong hầm lò), 1csf-e20067, mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: 3209-00060-00 biến áp xung dùng để chuyển đổi các tín hiệu xung và cách ly điện trong mạch điện tử (công suất dưới 10kw)/ transformer(samhwa); astefd25d-501a, hàng mới 100%,khtk 107181260911/ ID/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: 453w1964p001_vn|dm máy biến áp khô 1 pha dùng biến đổi điện áp từ 230v thành 127v, công suất 3600va/60hz, dùng cho tủ điện. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Biến áp [tr-avrm-60lpa], 200v, 6.09kva, maker: sodick, phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu, hàng mới 100%./ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Biến áp cao áp 50hz, dùng cho máy phá mẫu vi sóng, item: p00055. hàng mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Biến áp dùng cho kho lạnh công nghiệp, hiệu copeland. model tf3 (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Biến áp máy uv, công suất 5.6kw (tương ứng 7.0 kva), input: 380v, output: 1250v, biến áp khô, dùng kích nguồn, tăng áp dòng điện, làm sáng đèn cho hệ thống đèn uv_uv transformer 5.6kw 380v/1250v/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Bộ kích điện, chức năng tăng điện áp cao kích lửa, là máy biến áp điện, điện áp 220/1000v, công suất định danh 10 kva, bằng thép, hàng mới 100% / transformator 8kw/ IT    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Bt2510-l1-0000124psk máy biến áp-transformer,dùng để chuyển đổi điện áp phù hợp cho hệ thống điều khiển và thiết bị điện trong máy,công suất 5.0 kva, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Maybiendien máy biến điện dùng cho máy cưa/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Transformer/ 10kva*7500v*50~60hz\biến áp dùng cho máy sản xuất giày, công suất danh định 10kva (ko phải biến áp thích ứng), ko sử dụng điện môi lỏng, mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Txp_025-1 biến áp cách ly, công suất trên 1kva không quá 10kva, dùng cho tủ phân phối điện trong vỏ container, tr, ts1820-0314, zypda241140/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: V5766486 máy biến áp, dài 69.85mm, rộng 50.8mm, cao 93.98mm; po 13613/ US/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043249: Yc025100 cuộn biến áp dùng trong bo mạch của máy ảnh (8.67uh;0.39r;42r) _ yc0251000a09 transformer/ LA    Hs code 8504
- Mã Hs 85043251: Biến áp part no.: bust 4000/4/23, loại điều khiển, công suất 11 kva, nhãn hiệu: block, hàng mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043251: Biến áp(sử dụng cho máy lăn keo)-transformerbyuv-12kw/ CN/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: 134t3707p0001|dm biến áp dòng điện áp 1000vac tỷ số 2000:1 dòng điện cực đại 12000a. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: 20130000025 chíp biến áp tần số cao, mã hiệu xzm-ep13036-a04 pd1.5, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: 20130000027 chíp biến áp tần số cao, mã hiệu xzm-ep13039-a04, dùng cho bản mạch ôtô, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: Biến thế dùng cho máy cắt sản xuất ly nhựa cm100a, hàng mới 100% - transformer for pre- punching machine cm100a, 3a-ks-040,12kva 380v/50-60hz, mã hàng. 3a-ks-040/ TW/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: Bienap máy biến áp 3 pha cho mạch điều khiển và chiếu sáng, mã hiệu et3sm-60, công suất danh định 60kva, 60hz, 440vac, sử dụng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ PL    Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: Bộ biến tần (electronic transformer),model: byuv-12kw,dòng điện:380v-50hz,dùng cho máy sấy uv,mới 100% (1set=1pce)/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: Cuoncam biến áp cao tần, có công suất định danh tên 10kva nhưng không quá 16kva. hàng mới 100% (060.0037400)/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: Máy biến áp, điện áp đầu vào 200v, điện áp đầu ra 0~240v, công suất 10.4 kva. model: s3p-240-30b. s/n: 22-128-1. hãng sx yamabishi. hàng mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043259: Nl579 biến áp điều khiển của tủ điện,transformer,control;(110)v, 1p 200.220/110 50/60hz 300va,301703-00015,zyoda240290/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043311: . máy biến áp,model: hs22kva230v-120v230v-al, điện áp:220v, công suất: 22kva,nhãn hiệu: ect/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043319: Máy biến áp, dùng để biến đổi điện áp của dòng điện,nsx: shenzhen aiker machinery, model: ake 3100-21., cs: 100kva. mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043319: X3bb010 biến áp tần số cao blj15w-at, ee15 jp95, 100oc bm=0,41t, lp(4-1)=700uh5%, lk(4-1)30uh, 100khz1v,điều chỉnh dòng điện, công suất 15w, model: 12090101-0189, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043319: X3xk24 biến áp tần số cao blj40wa-t1,ee26 jp95,100,lp(3-1)=720uh7%,lk(3-1)15uh,100khz1v, classb, điều chỉnh dòng điện, công suất 40w, model: 12090101-0223, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043391: 6416 máy biến áp thích ứng có công suất 30kva, 3pha x440v/3x230v/60hz dùng trên tàu thủy. hàng mới 100%/ NL    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: (50438) biến dòng bảo vệ dòng rò-85a, 415vac, ~35kva-không có chức năng đo lường chỉ có chức năng bảo vệ-hiệu schneider electric-mới 100%/ FR/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: (50439) biến dòng bảo vệ dòng rò-160a, 415vac, ~66kva-không có chức năng đo lường chỉ có chức năng bảo vệ-hiệu schneider electric-mới 100%/ FR/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 09110096:biến áp(transformer,không model,100kva,380v/50hz,điện áp sơ cấp 220-440v, điện áp thứ cấp 10v,sx2025, nhà sx:kaifeng, dùng trong sx bình điện ắc quy). hàng mới 100%./ TW/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 132t4287p0001|dm máy biến áp khô 3 pha, tần số 50/60hz, đa 690/400/393/215v, công suất 65kva. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 1566-1640 2 phases isolation transformer, made of copper wires and steel core, power handling capacity of 375kva, 400vac input, 480vac output, the wire < 5.1mm, step up transformer./ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 17700744-000 biến điện áp sử dụng điện môi khô, dưới 66kv, 75kva tr(power) sst-3l 75 75kva pri:480v sec:400-230v 60hz dyn-11 4% 3p4w dry insulation level f cu conductor sam sung/korea.mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 24029080 máy biến thế điện hiệu: noratel, công suất 20kva, điện áp 690/230v, transformer 20kva 690/230 ip23, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 24069347 máy biến thế điện, công suất 99kva, điện áp 690/230v, transformer 99kva 3lt100m25 690/230v dyn11 47-63hz, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 24074295 máy biến thế điện, công suất 500kva, điện áp 690/440v, transformer 500kva 3lt500m13 690/440v, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 24074296 máy biến thế điện, công suất 315kva, điện áp 690/230v, transformer 315kva 3lt315m25 690/230v, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 24074297 máy biến thế điện, công suất 99kva, điện áp 690/110v, transformer 99kva 3lt100m25 690/110v, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: 2425nsxmt00008d25 máy biến áp 3 pha dùng trong hệ điện 3 pha 400v, công suất danh định 125kva. hàng mới 100%/ NL    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: Btk1 biến thế khô (120kva, 440v)/ KR/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: Cm1a01000a004 máy biến điện(máy biến áp đo lường,không sd trong môi chất lỏng),mã dogj-3000,dùng cho nhà xưởng, 220v, 30kva.nsx: dongguan baiyun electrical equipment co., ltd.mới 100%./ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: Máy biến áp khô (cách điện khô ko ngâm dầu) 250kva-0,4/0,4kv 3p 50hz 250kva 400v/400v dyn11.sn:1lkr25100006554/ 1lkr25100006555. hsx:hitachi energy,mới100%/ KR/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: May bien ap kho máy biến áp loại khô.công suất 2000kva.dây dẫn al/al, vỏ ip21.vỏ bảo vệ trong nhà ip 21 kèm quạt làm mát(điều khiển,cảm biến,quạt),model:dry trans,hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: Máy biến đổi dòng điện dùng để ổn định điện áp cho máy phay cnc, công suất: 20kva, điện áp: 380v / 220v, model: ase-320. hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: Mm-p99225005733 máy biến áp ổn áp không tiếp điểm điều khiển số ba pha,model:sbwz-sg-350,công suất 350kva,đa:323-437v,50/60hz,sd trong nhà xưởng,hiệu dongyang,sx 2025,mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043399: Mtf-3040y-lfv máy biến áp(380v-220v), model: mtf-3040y. hàng đã qua sử dụng./ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043412: Máy biến áp phòng nổ, model: scb14-1000/22, công suất 1000kva, điện áp 22000/400v, hàng mới 100%, dùng trong nhà xưởng/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043414: Máy biến áp, nhà sản xuất: eaglerise, power: 3150 kva / 6.3 kv, dùng để biến đổi điện áp nguồn 3 pha 6.300v xuống 3 pha 380v nhằm cấp nguồn cho biến tần trung thế (mv7000-vfd-6600d), mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043414: Máy biến áp/ SG/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043414: Máy biến thế 3000kva, 22kv - 400/231v, 50hz, 3 phase, onan (máy móc phục vụ sản xuất nước uống không cồn), hàng đã qua sử dụng, chuyển từ m.hàng 1,tờ khai 1336/nk/nđt,(31/12/2009)/ ID/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043415: Máy biến áp loại khô phòng nổ công suất 1000kva 22/0.4kv (nhôm) model: sclb-1000/22/0.4, mới 100% (không dùng trong hầm lò, không thuộc tcvn 7079-1,2,3,4,5,6,7,8,9:2002 6, không thuộc qđ:1182/qđ-bct/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043419: 17700133-000 biến áp khô,biến đổi cấp điện áp 22kv/380v,công suất danh định 2500kva cast resin transformer 2500kva, 22kv/380v, nhà sản xuất ls electric co.,ltd., mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043419: 24074294 máy biến thế điện, công suất 2500kva, điện áp 525/690v, transformer 2500kva 3lt2500 525/690v, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8504
- Mã Hs 85043419: Biến điện áp sử dụng điện môi khô, dưới 66kv, công suất danh định 1500kva,fica 3f 1500kva 6.3(t)kv/400v dyn11.ls electric.mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043419: Máy biến thế khô công suất 2000kva-cast resin transformer 3p 50hz2000 r22000+/-2x2.5%/400y-231,dyn11, ip00+cu/cu with fan(6pcs)+temp.controller(1pc)+wheel(4pcs)evn 107/115std.model:scb-2000/22,mới100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043419: Pce thiết bị biến áp điện khô cách điện bằng nhựa epoxy, model scb14-2500/22, điện áp 22kv/0.4kv, công suất: 2500 kva, hiệu chongbian, dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043419: Yff0002265 máy biến áp loại khô lõi quấn ba chiều cách điện loại c, model: sgb14-rl-3350/22, cs: 3350kva/2000+-2*2.5%/400v, 3 pha, nsx haihong electric co.,ltd. hàng mới 100%.dg:1,208,730,000vnd/pce/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85043429: Biến áp đánh lửa 230v/50- dùng cho động cơ trên tàu biển, pn: ectr25s0180, nsx: aquarius marine service & logistic pte ltd, hàng mới 100%/ SG/ 10%    Hs code 8504
- Mã Hs 85043429: Bộ đánh lửa hds, 4.101-166.0. mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: (srt2200xli) bộ lưu điện ups-công suất 2200va, điện áp 230v-dùng để lưu và cấp nguồn cho thiết bị điện, dùng trong công nghiệp-hiệu apc by schneider electric-mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 01204570-bộ nguồn cấp điện liên tụcliebert ita2 2kva lb (long run model) ups (bộ=chiếc)-hiệu vertiv-hàng mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 01204573-bộ nguồn cấp điện liên tục liebert ita 2 10 kva (1x1/3x1) ups system (bộ=chiếc)-hiệu vertiv-hàng mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 01204597-bộ nguồn cấp điện liên tục liebert apm 2, 3 x 3, 30 kva, 3 phase, 415v, modular design (bộ=chiếc)-hiệu vertiv-hàng mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 01204598-bộ nguồn cấp điện liên tục liebert apm 2, 3 x 3, 60 kva, 3 phase, 415v, modular design (bộ=chiếc)-hiệu vertiv-hàng mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 01204610-bộ nguồn cấp điện liên tục liebert ita 2 20 kva (1x1/3x1) ups system (bộ=chiếc)-hiệu vertiv-hàng mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 02006-nguon-010 bộ cấp nguồn 24v của máy gắn linh kiện, model: zws150bp-24/a, 151.2w, 24v, 6.3a, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 10011697 bộ nguồn cung cấp điện liên tục sailor 6080 ac-dc power supply, 300kw/28vdc, trang bị trên tàu, mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 10011723 bộ nguồn cung cấp điện liên tục, sailor 6081 power supply and charger, trang bị trên tàu, mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 10024370 bộ nguồn cung cấp điện, power supply pro dcdc, công suất 120w, điện áp 24vdc, dòng điện 5a, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 110-100-1150r bộ sạc nguồn cấp điện liên tục, model ah239-01, đầu vào ac/dc 100-240vac 50/60hz, đầu ra 5.0vdc/3.0a 15.0w/9.0vdc/3.0a 27.0w/15.0vdc/2.4a 36.0w, sd để sx thiết bị viễn thông,mới 100%./ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 110-101-1353r bộ sạc nguồn cấp điện liên tục, model npd65aeu, đầu vào ac/dc 200-240vac 50/60hz, đầu ra 20.0vdc/3.0a 60.0w, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 130719000258 bộ nguồn abl8rps24100 (bộ nguồn cấp điện liên tục (ups)), điện áp vào 24v, dòng điện 10a, hiệu: schneider, dùng cấp nguồn máy tính trong nhà xưởng. mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 160331-32 bộ cấp nguồn liên tục ups. hiệu apc/schneider model srtl180rm2ubp (180v) (năm sản xuất 2025, kết nối có dây, dùng trong nhà xưởng) hàng mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 2226775 bộ cấp nguồn cho diode tạo laser,model: dps12,điện áp 400v công suất 4kw, dùng cho máy trulaser dùng trong công nghiệp, nsx: trumpf, mã hàng: 2226775, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 24021941 bộ nguồn cung cấp điện liên tục, ups system 6kva 1ph 230v, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 24021942 bộ nguồn cung cấp điện liên tục, ups system 10kva 1ph 230v, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 24024210 bộ nguồn cung cấp điện liên tục, ups system 6kva 1ph 230v 60hz, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 2510 bộ nguồn cung cấp điện-dc power supplies(dùng cho máy đo rf tự động, tl tk 100804718120/e13 ngày 04/04/2016 mục 5,3kg/ US/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 266ct266225p2 bộ lưu điện ups, cung cấp điện liên tục, no-break 500w in:1x230vac/1x24vdc out:8x24vdc, trang bị trên spgc (tàu), mới 100%/ NL    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 972-1296 bộ lưu điện ups, cung cấp điện liên tục, ups-1, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 972-1297 bộ lưu điện ups, cung cấp điện liên tục, ups-2, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 972-1299 bộ lưu điện ups, cung cấp điện liên tục, ups cabinet ups-3, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: 972-1300 bộ lưu điện ups, cung cấp điện liên tục, cerbo ups-5, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ lưu điện, hiệu liebert psa iton 600va 230v avr no software_ psa600-bx, hàng mới 100%_order_50011841_3/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn - power supply pd3-10024-8-ei(a) (pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%/a0175 [v5125y0369]/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn 24vdc 6a, model: ps 06. hàng mới 100%, hiệu aex, xuất xứ malaysia/ MY/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn cấp điện liên tục (bô lưu điện công nghiệp),model up70011/372/100,điện áp 230vac,100kva, nsx: dale power solutions ltd,một phần của hệ thống thiết bị điện,mục xiv dmmt 1056hqqn-txnk.mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: bộ nguồn cấp điện liên tục (ups), đ/áp: ac220v 50/60 hz, đã qua sử dụng/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn chuyển đổi nguồn từ 88-264vac sang 24 vac, p/n: spr-12236, nsx: xp power gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn máy tính dùng cho máy cắt và bao cắt và bao ép tự động, điện áp 24 v m124140b.hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn s8vk-g01524 bộ nguồn cấp điện liên tục chuyển đổi từ điện áp vào 100-240 vac/90-350vdc ra 24vdc và duy trì điện áp ổn định, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn-power supply, usb-c, 5.1v, 5a, black. p/n: sc1158,nhà sản xuất raspberry-pi. mới 100%/ KH/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ nguồn-rpi power supply, us black. p/n: sc0218,nhà sản xuất raspberry-pi. mới 100%/ KH/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ phận nguồn của máy khoan bản mạch in bằng tia laser uv,model: talon-355-20,seri: 20544 (hàng thuộc mục 1 tờ khai 308097986400), hàng đã qua sử dụng/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Bộ sạc nguồn cấp điện liên tục,model ms-h2400r150-036p1-de,p/n: 11k-100-1150r,đầu vào ac/dc 100-240vac 50/60hz,đầu ra 5.0vdc/3.0a 15.0w/9.0vdc/3.0a 27.0w/15.0vdc/2.4a 36.0w hàng foc mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: C058560 bộ nguồn cấp điện liên tục (ups) s8vk-g06024, dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, chuyển đổi nguồn từ 100-240vac sang 24vdc, dòng điện 2.5a, công suất 60w, nhãn hiệu: omron. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Ccdc bộ lưu điện (ups) hiệu apollo model ap2120 ups 1200va led, điện áp 220v/50hz, kích thước: 125x400x220mm, trọng lượng:10,5kg,dự phòng nguồn hệ thống cctv,nsx 2025, mới 100%,ccdc/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Elm0050105 bộ lưu điện dc ups 13.8v, 3.5a, 3.25a(ld), 0.25(chg), chasis, kt219x114x62mm. dùng cho cửa ra vào. mới 100%/ AU/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Eq2008255 bộ nguồn,model:s8fs-g15024cd dùng để cải tạo thiết bị máy gắn mạch dẫn.hàng đã qua sử dụng./ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Eq21051758 bộ nguồn đèn 24v dc950hb 24x18.5x11.9cm. hàng đã qua sử dụng./ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Eq22050357 bộ nguồn đèn 24v dc950hb (lxwxh:24x18x12cm). hàng đã qua sử dụng./ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Eq22050385 bộ nguồn đèn 24v dc950hb (lxwxh:24x18x12cm). hàng đã qua sử dụng./ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Hqb0700000122 bộ cấp nguồn n429, điện áp 9v, dòng điện 2a, kích thước 125 x 85 x 28 mm, dùng để cấp nguồn cho đồng hồ vạn năng, nhãn hiệu delipow, sx năm 2025, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Iv-18283 thiết bị lưu điện apc smt1500ic/ rmi2uc lcd 230v 1500va/ 1000w with smartconnect, hàng mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Máy lưu điện cung cấp nguồn điện dự phòng cho máy kiểm tra loại, hàng nguyên đai kiện của tổng lãnh sự quán hoa kỳ, công hàm số 0002/2026, số 198/snv - lt ngày 10/1/2026, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Mc-\far002520 bộ lưu điện (ups) apc smart-ups srt 1000va 120v - model srt1000xla (dùng cho máy đo giao thoa). hàng mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Nl180 bộ nguồn của tủ điện viễn thông, msp-1000-24 meanwell, ps,ac-dc,85-264vac in,1000w,24vdc out, 27-186938-00, zypda240736/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Phụ tùng thang máy: bộ nguồn - switch. power supply 170-550vac/24vdc 5a - id 431609 - hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: R400f00f-018733 bộ cấp nguồn điện dùng cho máy vận chuyển bản mạch, model: vsf75-24, điện áp: 24v. mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: R400f00i-001182 bộ cấp nguồn 24v sử dụng cho máy ép bóng khí trên màn hình kính điện thoại, model: [vsf50-24], dòng điện: 2.1a, công suất: 50.4w. mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Ro-a-104 bộ nguồn cung cấp điện (dùng cho robot công nghiệp, dc24v) bl-u2, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: S800393 bộ cấp nguồn r69p, điên ap 24v, đầu vào dc 19.2-31.2v, công suât đâu vao tôi đa 45w, mơi 100% s800393/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Tb00127 bộ nguồn 24v-10a mean well ndr-240-24, mới 100%, ccdc/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Toa-fv-200ps-as bộ cấp nguồn 24v (dùng cho hệ thống vf-200), hiệu toa fv-200ps-as, (mới 100%) id/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Tscd-vx-3000ds bộ cấp nguồn khẩn cấp. model: vx-3000ds ce d00. nhãn hiệu toa, mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: Tủ nguồn phụ 20a cung cấp nguồn điện cho các thiết bị trong hệ thống báo cháy, model p-20a, điện áp ac220v, hãng sản xuất gfs, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044011: V1292041 linh kiện cấp nguồn hd-100ma ac100/110v/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 0190-73524 bộ cấp nguồn điện xp power spec vme dc power supply 110/220vac 50/6, bộ phận của sản phẩm bộ nguồn điều khiển điện năng, 0190-73524, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 02006-bcdng-003 bộ nguồn một chiều spb-030-24, điện áp 24vdc, 1.3a, công suất 30w, dùng cấp nguồn cho plc, nhà sản xuất: autonics, hàng mới 100%/ KP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 10012460 bộ nguồn cấp điện cho các thiết bị trên tàu,single helibeacon system + powersupply+ control unit, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 10025949 bộ nguồn cung cấp điện, npd-6001a midspan, single port, 60w, ac, trang bị trên tàu, mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 130719000059 bộ nguồn 6ep1437-2ba2040a, công suất 960w, đầu vào 3 pha ac 400-500v, (dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, loại không cấp điện liên tục). hiệu: siemens.mới 100%/ RO    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 1317000015 nguồn cấp điện, 400w, điện áp 100-240v dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 131700000639a/ IN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 156 biến đổi điện của ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 1d99170044a003 bộ driver dùng cho robot công nghiệp (drive robot kuka ksp600-3x20), (1set=1pcs)-hàng đã qua sử dụng. tly theo tk 103714749020 ngày 11/12/2020 dòng hàng 01/ HU/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 1p49r bộ chuyển đổi nguồn điện adapter,dùng trong sản xuất máy tính,hàng mới 100%/ IN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 24-2020-01e bộ nguồn điện, điện áp 250v/16a, công suất:4kw. model:24-2020-01e, mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 24-2198-07 bộ chuyển đổi nguồn dùng cho máy trò chơi có trúng thưởng, input 100-240v~,3a,50-60hz; output 24v,9.58a, module pro s2 230w psu w cord italy (đggc: 0.38 usd).hàng chưa qua sử dụng./ AP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 31993-1gc bộ chuyển đổi điện áp 1662007-000-00, điện áp 7v-48v, 2a/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 34000335 bộ nguồn 6ep4438-7fb00-3dx0 bằg kim loại và nhựa, nsx: siemens áo, điện áp 24 vdc, dùg cho máy sản xuất trog côg nghiệp, hàng mới 100% at/ AT    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 42446 bộ đổi nguồn ksas0362400125m2-w/682171200 các loại của máy cắt đa chức năng (hàng mới 100%)/ KH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 42447 bộ đổi nguồn ksas0362400125m2-b/693104600 các loại của máy cắt đa chức năng (hàng mới 100%)/ KH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 4rnwt bộ đổi nguồn dùng cho máy tính xách tay, input 100-240v 1.8a; output 1a/6.5a; điện áp 5v/20v; công suất 130w; tần số 50-60hz (4rnwt), hàng mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 500707214 delta 3 kw bulk power supply rev 006, this is a power supply for telecommunication apparatus, 3000w./ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 503 phụ kiện của ổ đĩa cứng vi tính(bộ nguồn của ổ đĩa cứng gắn ngoài)(hàng đã qua sử dụng)/ MX    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 8700-033359 máy biến đổi tĩnh điện từ dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều, pn: 8700-033359 -phụ kiện dùng để lắp ráp vào máy quang học kiểm tra thiết bị bán dẫn - mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 95110 bộ cấp nguồn điện power supply 24vdc, model:s8vk-g24024 omi,đầu vào 100vac - 240vac đầu ra 24vdc, 240w, 148x100x71mm, dùng cấp nguồn cho máy kiểm tra bo mạch, mới 100%, pvsx/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 95114 bộ cấp nguồn điện power supply 24vdc, model: s8vk-g03024 omi,đầu vào 240vac đầu ra 24vdc, 30w, 32x90x90mm, (loại dùng dây cắm) dùng cấp nguồn cho máy kiểm tra bo mạch, mới 100%, pvsx/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: 96500 bộ nguồn power supply, model: s8vk-g48024, 95x150x125mm, 480w, 100-240vac, dùng cấp nguồn cho bộ điều khiển dùng cho máy ép nắp màn hình, mới 100%, pvsx/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: A2440 bộ nguồn cung cấp điện - power supply mx100tp, dòng điện 6a, điện áp 70v, dùng cho máy kiểm tra bo mạch điện tử, mới 100%/ GB    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: A313-10004-00 switching regulator_4.2-v to 80-v, 2.5-a, synchronous simple/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Ag0001 bộ đổi nguồn (adapter);ag09022c043; model: dg1.0 b820, công suất 20w, dùng đổi nguồn ac sang dc cung cấp cho laptop, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bal2-emp-040 bộ nguồn cung cấp điện, dòng điện 10a, điện áp 48vdc, smart psu 48vdc ip, trang bị trên giàn điện gió, mới 100%/ DK    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bal2-emp-042 bộ nguồn cung cấp điện cho camera, aeron: power supply unit for ip camera, trang bị trên giàn điện gió, mới 100%/ DK    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bal2-emp-043 bộ nguồn cung cấp điện cho thiết bị, psu external 115/230vdc desktop psu, trang bị trên giàn điện gió, mới 100%/ DK    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bal2-emp-045 ăng ten kèm cáp 30m, hi-flex antenna low loss cables 30 m + 5 m 1/2inch hi-flex low loss cables, trang bị trên giàn điện gió, mới 100%/ DK    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ nguồn 24v cho bộ phận an toàn của máy cắt vải - p/n: 316478. hàng mới 100%./ HU/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ nguồn của máy xay dùng trong sản xuất bóng golf /servo drive, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ nguồn máy tính chủ - power supply-external >500w (pwr sply,580w,2u,flex,v3), hiệu dell, part no: dyjw5, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ nguồn p/n: 1201.2786.02, h054a của máy đo sóng cmw500 dùng trong viễn thông. rohde & schwarz sx. hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ nguồn type: gdc 0,32, artikel-nr. 1000021214523462403, nhãn hiệu: eltra tranfo, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ nguồn uacd (mỗi bộ gồm 3 module chỉnh lưu) dùng cho tổng đài hữu tuyến, model: power supply uacd, nhà sản xuất: unify, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bộ sạc 10a,20vout, dùng cho máy tính xách tay. pn: s93-0409511-c54. nhãn hiệu: micron. hàng không thanh toán, mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Bonguon bộ cấp nguồn (máy biến đổi tĩnh điện), không tích điện dùng cho thiết bị viễn thông, mã hiệu quint4-ps, 24vdc, sử dụng trên tàu biển. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Cc bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho thiết bị định tuyến, p/n: srebd-in-case, điện áp 24v, brand mikrotik, năm sx 2025, hàng mới 100%/ LV    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Cc-p99225004879 bộ cấp nguồn cho thiết bị đọc mã vạch, model 212001, brand phoenix, điện áp 24v,năm sx 2025, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Cradle sạc pin của thiết bị đeo tay thông minh cradle (hàng mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Cradle_watch9 sạc pin của thiết bị đeo tay thông minh samsung cradle_watch9 (hàng mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Fuh090 sạc pin,input: 100-120v, 50/60hz, output: 5v, 2.0a,5512792a/ KH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Gh96-21825a(sm-r640) hộp sạc của tai nghe không dây samsung model r640 (hàng mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Hộp sạc cho kính thông minh samsung, loại cradle(for xr) sm-o200p, dòng điện vào 12v-2.1a, dung nghiên cứu phát triển sản phẩm, chỉ dùng trong dncx, mới100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Máy biến tần, dùng để biến đổi tĩnh điện, dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, 22kw, 200v, model: frn22vg1s-2zrtb1, hiệu: fuji, nsx: 2025, bộ phận của máy hồ sợi, mới 100%. 1set=1pce/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nguồn 3819a/1 dùng cho máy dệt bằng điện. nsx: lonati. hàng mới 100%. 0439360/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nguồn cấp điện power supply 24v/380w, hàng mới 100%-pt14/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nguồn điện ac-dc, từ 100-240v về 12v. hiệu: rich spectrum llc. model:863-b1629-0000, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nguồn lrs-350-12 (12v-29a)của máy sản xuất bảng mạch điện tử. nsx: meanwell. mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nguồn môđun giao tiếp cho đầu đo điện tử psim3 us, của hãng ametek, mới 100%, xuất xứ: anh/ GB/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nl327 bộ chuyển đổi nguồn dùng trong thiết bị viễn thông,adptr,conv,rs-232tors-422/485,34-311553-00,zypda248386/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Nrt-gr-008 bộ nghịch lưu (linh kiện của bộ chuông cửa).hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001cm6l cục sạc,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001cm6l,mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001du9l cục sạc,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001du9l,mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001f6cl cục sạc,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001f6cl,mới 100%/ IN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001f7cl cục sạc,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001f7cl,mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001oy1l bộ đổi nguồn (sạc),npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001oy1l,mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001qu5l cục sạc,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001qu5l,mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001tf1l cục sạc,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001tf1l,mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk10001v61l bộ đổi nguồn (cục sạc),npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:pk10001v61l,mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Pk-pm bộ nguồn 24vdc, 27a, 648w, rohs dòng điện đầu ra 24v,dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế, hàng mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Power-switch bộ nguồn cấp điện 2116 fast charger 3-6 cells fem. conn. 90-264vac exch. ac plug/ dùng làm nguyên liệu sản xuất cho thiết bị điện tử đa dụng/ EE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: P-supply bộ nguồn power supply model: s8fs-g03024c (dc24v -1.5a) dùng cho máy hút chân không và kiểm tra pin hole (phụ tùng thay thế). hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Ptccvtbd bộ nguồn chuyên dụng máy kiểm tra chíp ic. model: pf272f100. phụ tùng chuyên dụng của máy kiểm tra chíp ic. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Thiết bị đổi nguồn dc/dc dùng cho thiết bị viễn thông, 48vdc, mã ký hiệu: ict206048-5ai2, hsx: innovative circuit technology ltd. hàng dùng trong viễn thông, mới 100%/ CA/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044019: Ttl-1757h-ctc mô-đun chuyển đổi nguồn điện,dùng trong sản xuất máy chủ,hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044020: Bộ sạc ắc quy, nhãn hiệu: wanlesanhe, model: wlsh-20s, điện áp vào: 100-220vac, dòng sạc: 12v-8a, ắc quy tương thích: 4ah-100ah -hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044020: Bộ sạc bình ắc quy xe mô tô 2 bánh bmw, điện áp 12v, mới 100% (phụ tùng mô tô, hiệu bmw, mới 100%). mspt: 77 02 5 b5b 632/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044020: Máy sạc bình 6/12v - hiệu total - model: tbc1501 - hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044020: Máy sạc pin axit chì cho xe nâng, điện áp đầu vào 48v, công suất 3kw, hiệu: tongri, mã: tra-d48v/40a, nsx: tongri intelligent technology (beijing) co., ltd, sx năm 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044020: Máy sạc và khởi động đề 12/1100a (pin), model: gyspack pro, code: 026155, dòng đề: 600-1100a, điện áp 12v, nsx: gys. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 1000438725 bộ chuyển đổi nguồn điện, đầu vào:100-240v/50-60hz, đầu ra: 12.6v/7.6a, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 107w5949p002_vn|dm bộ nguồn cấp điện một chiều, đa 24vdc 10a. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 126t8273p480w24|dm bộ cấp nguồn, đa đầu vào 100-240vac, đa đầu ra 24vdc, công suất 480w, mã hàng 2866776. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 2320092b bộ chỉnh lưu nguồn - npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ IN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 2910586-bộ chỉnh lưu nguồn điện essentialps/1ac/24dc/120w/ee, hiệu: phoenix contact, mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 342a4933hbp1|dm bộ nguồn điện ac-dc, đa đầu vào 100-240vac/2.6a, đa đầu ra 110vdc/24a, dùng cho tủ chuyển đổi nguồn điện. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 39179810 bộ chỉnh lưu dòng điện 1.5a, 24vdc, 150-500vac, nhà sản xuất sew eurodrive, mã hàng 826 463 5. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 445w5457g002_vn|dm1 mô đun chỉnh lưu ac-dc dùng cho tủ điện, đa đầu vào 84vac, đa đầu ra 84vdc, dòng điện tối đa 100a. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 450w1760g001_vn|dm mô đun chỉnh lưu ac-dc dùng cho tủ điện, đa đầu vào 50vac, đa đầu ra 50vdc, dòng điện <16a. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500121627 bom m37 psu assembly, power supply module m37, this is a rectifier converts ac to dc power 2.4kw and supplies the power for all modules on dek printer machine/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500243473 power supply 85-264vac 12vdc 15a 180w/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500251173 power supply, 36vdc, 1512w/ AT    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500347967 power supply rsp-1500, voltage 24v, 0-63.0a, power output of 1.5kw, accuracy of +-0.5%, dc output, brand mean well/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500352223 bond stage and bond head heater box, for firebird tcb machine, plastic polyvinyl chloride, 36v, 1.3a, to hold securely and stabilize the components during the bonding process./ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500703639 rectifier and also a voltage stabilized power supply, 750w 24v, used to provide power for electrical component in machine (used)/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500787727 power supply, 240w power supply for a machine that regulates and stabilizes itsoutput voltage to the load/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500794936 power supply, 120w, 1ph, 24-28vdc./ CZ    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500794938 power supply module - power bridge, this is a 168w power supply for a machinethat regulates and stabilizes its output voltage to the load./ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 500866043 ac/dc converter 24v/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 710210031 bộ chỉnh lưu cho phanh điện từ rectifier bn/m nb500-1 ul -710210031 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 710210032 bộ chỉnh lưu cho phanh điện từ rectifier bn/m sb415-1 ul -710210032 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 710210035 bộ chỉnh lưu cho phanh điện từ- rectifier bn/m sb500-1 ul (710210035) - nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 8006173175 bộ cấp nguồn 2198-p070, điện áp vào 195-528vac, điện áp ra 276-747vdc, công suất 17kw, hàng mới 100%/ AU    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: 8006202678 bộ lưu điện ups công suất 3000va, điện áp 230v_srt3000rmxli. hàng mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: A1564430 thiết bị đổi điện rj45/ fiber st 100mb, mới 100%/ NL    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Alt-1 bộ chỉnh lưu các loại dùng cho máy phát điện của ô tô/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: B60703-0001 bộ phận chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều (power supply), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Bal2sem171004 mô đun chỉnh lưu nguồn eltek micropack, điện áp 48vdc, công suất 250w, eltek micropack 48v / 250w rectifier modulea, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ ES    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Bộ chỉnh áp bfr-3000(bộ chỉnh lưu, dùng trong nhà máy sx giày), hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Bộ máy biến áp chỉnh lưu ba pha transformer 190, đầu vào 380v, đầu ra 364,6v, công suất: 190 kva, dùng để biến đổi điện áp xoay chiều thành điện 1 chiều, nsx: rotelec s.a, mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Bộ nguồn chỉnh lưu-5wg1125-1ab22\n 125/22, 24v dc, 640ma,hãng siemens. hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: E0400293 bộ chỉnh lưu dùng trong bộ biến tần 1.1kw dòng s120, điện áp 380-480v, model 6sl3210-1pe13-2ul1, hiệu siemens, mới 100%/ IT    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Ecu - pt-754 linh kiện chuyển dòng điện bộ phận của bộ điều khiển điện tử của ô tô. hàng mới: 100%, [renesas] raa271050r1fhnp#ha0, py96-00025s/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Ep44-00253a bộ biến đổi dòng điện xoay chiều sang dòng một chiều/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Ex809ww-01 chỉnh lưu 05f-4a1/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Hộp chỉnh lưu cấp nguồn cho máy siêu âm voluson p6 (dps assy_s), item number: 8004401, nsx: pj electronics - hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Hrm - pt- 639 thiết bị chuyển đổi điện áp bộ phận của cảm biến nhịp tim. hàng mới: 100%, ap7353d-37cv4-7-71, pk93-00070a/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Htsv21786 bộ chuyển đổi nguồn điện dùng cho camera, điện áp đầu vào 220v đầu ra 15v, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Máy biến tần 3 pha,model:vfd150ch43a-21,cs:15kw, đa:380v,dùng để điều khiển dòng điện và biến đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều, nsx:delta electronic,dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ AP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Nguồn adapter của thiết bị kiểm tra đặc tính adapter (điện áp 12v). mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Nl203 bộ chỉnh lưu nguồn điện, pcba,ltc ch 25 adapter,810-121250-001, zykda240989/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Phụ tùng tới nâng điện: chỉnh lưu 60010145. hiệu: swf. hàng mới 100%/ EE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Power rectifiier- thiết bị chỉnh lưu điện sử dụng trên tàu biển, pn: 0625067, type: unit-4, maker: ugteck marine. hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Rh-exa100awzzy bộ chỉnh lưu (rectifier rh-exa100awzzy) dùng để chuyển đổi ac sang dc cho mạch nguồn, điện áp 18v, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Tf03 bộ chỉnh lưu đầu vào dùng cho máy cao tần plasma, 60782-b-00. mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Thiết bị biến đổi điện áp(active front end drive(afe))xoay chiều 3 pha 440v ac,60hz thành đ/áp một chiều 700v dc.article code:400076645.dùng cho cẩu hãng macgregor trên tàu thủy,nsx danfoss.mới 100%./ FI/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Thiết bị đổi nguồn (bộ chỉnh lưu), vào 110-220vac ra 24vdc, công suất tối đa 500w. model: wysp-500s24dp. hiệu: woonyoung, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Tiết chế chỉnh lưu dùng cho xe máy (suzuki), mã 32800-41h01-000,mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Usb-pt-863 linh kiện điều khiển điện áp bộ phận của camera máy tính xách tay. hàng mới: 100%,sn74aup2g08rser,ph73-00001a/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: V1238087 bộ đổi nguồn sucs32405c/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: V1238089 bộ đổi nguồn sucw102412c/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: V1428934 bộ chỉnh lưu asp30lb80b/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044030: Vn572ww-01 bộ chỉnh lưu 10sr-4 fb-20,30 ac400v/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: 32130 sạc pin và chuyển đổi dòng điện 1 chiều sang xoay chiều để cung cấp cho thiết bị trên tàu mẫu multiplus-ii-48/5000/70-50 230v, mã pmp482505010, hiệu victron energy,npl cho tàu, mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: 500787726 power supply, an inverter (convert from dc to ac). will be use on thermalcompression bonder/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: 8006173175 bộ nghịch lưu 2198-d012-ers3, biến đổi điện áp 276-747vdc thành điện áp 460vac, dòng điện 5a, hàng mới 100%/ MX    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: 87041020a biến tần sẹc vô/ servo amplifier (a06b-6320-h364) (bộ phận dùng thay thế cho máy tiện, máy phay nc)/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: 90525-0657 mô đun nghịch lưu của biến tần 6sl3120-1te21-0ad0,input 600v, output: 3-ph 400v, 9a,nsx:2021 hiệu siemens.hàng mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: 930300946 - bộ biến tần (bộ nghịch lưu) model: model k619-008a(aknl0010b1), 380v 1hp, dùng cho máy đúc nhôm, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: A74l-0001-0172 bộ nghịch lưu a74l-0001-0172#inv100, phụ tùng thay thế máy cnc. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Biến tần inverter- phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ, hàng mới 100%[vb6145z034] /a0066/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Biến tần: lslv0004m100-1eofns, dùng cho điện áp dưới 1000v, hàng mới 100%, hiệu ls electric./ KR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Bộ đổi nguồn,d-120b,(thông số kt: điện áp 24v, dòng điện 5a), dùng chuyển đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Ccdc-0007829 biến tần (bộ nghịch lưu) lslv0004g100-2eonn, điện áp 200-240v, dùng trong máy công nghiệp, nhãn hiệu ls, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Es8000290 biến tần điều khiển sv022ig5-4u. dùng cho máy khắc laze, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Inverter/fc-302p22kt5e20h2bnx-bộ biến tần dùng để điều khiển động cơ,22kw,380v, làm từ nhựa, nhôm và bo mạch,mới 100%/ DK/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Linh kiện bảo hành hiệu samsung, hàng mới 100%, bảng mạch biến đổi tĩnh điện nghịch lưu máy điều hòa không khí,model: db92-03686c/ KR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: M1022007919 biến tần cimr-at4a0072aaa, điện áp 400v, công suất 37kw/30kw, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: M1119986771 biến tần 6sl3210-5bb17-5uv1 (bộ nghịch lưu), điện áp 200-240v, công suất 0.75kw, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Mds-b-svj2-06 bộ biến tần(200-230vac,3pha) dùng để kiểm soát điểu khiển servo, chuyển đổi lệnh dòng/điện áp cho động cơ để tạo chuyển động, model:mds-b-svj2-06. mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Mô đun nghịch lưu của biến tần (6sl3120-1te21-8ad0). hàng mới 100%, hãng siemens sản xuất./ DE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Mtsp-b0490 biến tần: lslv0015g100-4eonn (bộ nghịch lưu, hoạt động bằng điện)/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Nl21 bộ đổi nguồn,3053-001-0026,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Others máy biến tần judi tech jt300-s2-0r7g điện áp: 1 pha 220vac 3 pha/380 vac, công suất 200kw, dùng trong hệ thống tự động hóa và điều khiển tốc độ máy móc. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Vfs15-4110ply-a8 biến tần model: vfs15-4110ply-a8 (3ph, 380/480v, 50/60hz) dùng cho tời điện, hiệu toshiba, mới 100% (bộ/cái)/ IN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044040: Z0000001-601754 biến tần vfd2a8ms21ansaa, điện áp vào 1 pha 220vac, điện áp ra 3 pha 220vac, dòng điện 3.2/2.8a, công suất 0.4kw, dùng cho máy gắn linh kiện điện thoại. mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: (ats22d75q) bộ khởi động mềm-75a 220v-dùng trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: (atv610c16n4) biến tần atv610-160kw 380...460v-dùng biến đổi tần số, trong công nghiệp-hiệu schneider electric-mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: (ms: g05-5a84163-01) bộ sạc usb kép dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ PL    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: (ms: g20 5b5ff97-01) thiết bị sạc không dây, mã kiểu loại: wca nfc cs lci dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ PL/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: (ms: g20-5b5ff97-01) thiết bị nạp điện (điện áp 6-16v, công suất nạp 24w), lắp trên ngăn đựng đồ trung tâm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ PL    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: (mtn684064) bộ nguồn knx-110 tới 230v--hiệu schneider electric-mới 100%/ LV/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: . bộ nguồn chuẩn xoay chiều lập trình.model 61509, đ/p đầu vào: 200-240v, đ/p đầu ra: 0-350v/15-2khz/6kva.hãng sản xuất: chroma,tk107837739660/dòng 4,mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: . modun nguồn l61p-cm,dc5v/25w.hàng mới 100%. 4000009877/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: . nguồn 6ep3436-8sb00-0ay0, điện áp: dc 24v, dùng cấp nguồn dc 24v ổn định dòng điện cho plc, cảm biến và thiết bị điều khiển công nghiệp. nhãn hiệu: siemens hàng mới 100% at/ AT    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: . nguồn máy tính meta v550 550w, điện áp 150-230v. hàng mới 100% us/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: . thiết bị biến đổi dòng điện 200a, model: a662018, dùng cho thiết bị đo công suất 66204. hãng sx: chroma,tk107837739660/dòng 8,mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: [rpi-ub-eu-w] nguồn điện 12.5w (5v/2.5a)-kết nối usb micro b-chân cắm eu- màu trắng-raspberry pi,điện áp đầu vào100-240vac,50/60hz,điện áp đầu ra 5.1v dc,dòng tối đa 2.5a,1cái/túi,hàng mới 100% kh/ KH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 0 bộ nguồn dùng để cung cấp nguồn điện cho kính hiển vi trong nhà xưởng, model:helios 5 pfib cxe, điện áp:12v/15w, nhãn hiệu:thermo fisher scientific.hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 004.010.0054428 bo nguồn,loại:004.010.0054428, điện áp:13.5-19.8v, tqfn-46, cung cấp điện áp xoay chiều sang 1 chiều, lk sản xuất bo mạch tv, mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 075-0100-11 external power supply usb-a 5v 1a us (cục sạc điện dùng trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính, 5v - 1a, hàng mới 100%)/ KH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 075-0100-12 external power supply usb-a 5v 1a eu (cục sạc điện dùng trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính, 5v - 1a, hàng mới 100%)/ KH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 107w5949p003_vn|dm bộ cấp nguồn ac/dc sang dc, đa đầu vào 100-240vac/110-350vdc, đa đầu ra 24vdc, công suất 120w, mã hàng 2866750. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 20140000150 linh kiện bán dẫn igbt, mã hiệu rgs80tsx2hrc11, nhãn rohm, mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 20140000631 linh kiện bán dẫn igbt, mã hiệu rgs50tsx2dhrc11, nhãn rohm, mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 212208977 bộ nguồn truplasma bipolar 4030 (g2.1, wc), dùng để cung cấp điện cho máy phủ chân không (vacuum coater), serial no: 212208977, năm sx: 2024. hàng đã qua sử dụng pl/ PL/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 2320238|dm bộ nguồn cấp điện liên tục, mã hàng 2320238, đa 24vdc, dòng điện 20a. hàng mới 100%/ IN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 24010189 bộ chuyển đổi mạch điện, điện áp vận hành từ 22-38vdc, base adapter ip-adapt, trang bị trên tàu, mới 100%/ SE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 24013241 máy nạp ắc quy, battery charger 24v 80a, trang bị trên tàu, mới 100%/ NL    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 24062541 bộ nguồn 24vac gắn trên thanh din để cung cấp điện bảo vệ cho router kèm cầu chì 6a, seaq connect - din rail with 1 fuse 6a f3 and 24v power for l210 and tosibox, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 24073480 chấn lưu điện tử dùng cho đèn led công suất 100w, led driver elc 24v 0100w dali-2/impuls, trang bị trên tàu, mới 100%/ NL    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 240-800-0393r mô đun cấp nguồn poe p/n: ag5412, điện áp 12v, không chứa mmds, chưa có chức năng thu phát sóng, không có chức năng mã hóa, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%./ GB    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 274ct273325p2 thiết bị biến đổi tần số điện (biến tần), loại: greeninverter hpi 200a-800vdcmaker: praxis automation technology bv, trang bị trên spgc(tàu). mới 100%/ NL    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 2832966-5 dụng cụ biến điện (adapter) adp-934sr(r68-5934a) (input ac100-240v 50-60 hz 0.12-0.65a; output: dc6v 700 ma) p=20w, dùng cho máy đo huyết áp, mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 2904603|dm bộ cấp nguồn quint4 1 pha, đa 24vdc, dòng điện 40a, mã hàng 2904603, dùng cho tủ điện. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 292098 trạm sạc công nghiệp dùng sạc pin các mảnh ghép lego. model: simple p11 charger. no:37147-2. nguồn:3x400v/cs erp: 0.226mw, không có cn thu phát sóng vô tuyến. hiệu kilde. nsx: 2025, hàng đqsd/ DK    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 308t7053p0001|dm bộ chuyển đổi nguồn điện dc-dc, đa đầu vào 18-32vdc, đa đầu ra 24vdc-20a, công suất 480w, dùng cho tủ chuyển đổi nguồn điện. hàng mới 100%/ IN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 32115 thiết bị sạc pin bằng việc thu hồi động năng qua quá trình phanh chuyển thành nguồn điện, mã bvtf7150ab, nsx transfluid, npl cho tàu, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 33-0-000108 mô đun pcm-400-54-u-c1 dùng chuyển đổi nguồn điện ac-dc trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, công suất 400w, điện áp đầu ra 54vdc, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 4017260-7 dụng cụ biến điện (adapter) hhp-cm01, adp-933sr r68-5933a (input ac100-240v 50-60hz 0.12-0.065a; output: dc 6v 700ma), dùng cho máy đo huyết áp, mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 5001558 biến tần lenze e84dgdvb75142ps, công suất: 2.2kw, điện áp: 3pha 380v, sử dụng cho máy sóng, hsx: lenze.hàng mới 100%/ FR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 5001559 biến tần lenze e84dgdvb15242ps, công suất: 5.5kw, điện áp: 3pha 380v, sử dụng cho máy sóng, hsx: lenze. hàng mới 100%/ FR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 500378102 etel position controller 300vdc 4/7.5a/ AT    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 5621000069 bộ nguồn cung cấp điện cho các cụm chi tiết máy, công suất 100w unit:p/s:wps760-catmib:wtt 5621000069.hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 5621000072 bộ nguồn cung cấp điện cho các cụm chi tiết máy, đ/a 100~240vac; 9a; 50/60hz; model hps650-btcr unit:p/s:hps650-btcr:wtt 5621000072.mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 6ep1334-3ba10 bộ nguồn 6ep1334-3ba10, đểcấpđiệnchocácthiếtbịtronghệthốngtựđộnghóa, chuyểntừ 120-230vac sang 24vdc, 10a/240w, kt50x125x125mm, hiệu siemens_stabilized power supply. mới 100%_7000563625/ RO    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 70006-00337-00 bộ sạc điện áp 100-240v, cường độ dòng điện 1.9-2.1adùng cho máy phát điện, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 701256 thiết bị chuyển đổi dòng điện - npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ NL    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 703130030259 bộ nguồn điện dc cho thiết bị trong nhà xưởng, model 12ax, hiệu gras, 220vac/7.5w, kt 208*195*47mm, năm sx 2025, mới 100%, 703130030259/ DK    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 8006260466 bộ phân phối nguồn cho động cơ servo, điện áp 600vdc 3ac 400v, dòng điện 5a, nhà sản xuất siemens, mã hàng 6sl3120-1te15-0aa4. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 90517-2702 bộ nguồn - 6ep1333-2ba20, điện áp vào: 120/230 v ac, điện áp ra: 24 v dc/5 a. mới 100%/ RO    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 90518-7943 bộ nguồn - 6ep1334-2ba20, điện áp vào: 120/230 v ac, điện áp ra: 24 v dc/10 a. mới 100%/ RO    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: 968-2089 mô đun chuyển đổi nguồn điện sử dụng cho tủ điện điều khiển, power unit p3200, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: A203983 bộ chuyển đổi nguồn điện ae60-2a-15, công suất 60w ~350w(multi-output), thiết kế dạng module nguồn kín, hãng sản xuất mobicon, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bal2sem171014 bộ chuyển đồi nguồn, eltek flatpack2 1u 19inch highvoltage subrack (110vdc- 220vdc, up to 330a), dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ SK    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bảng điều khiển biến tần/inverter option unit (control panel)(du08 (du08-s)/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần (dùng dây cáp để gắn với động cơ điện) inverter mdx61b0075-5a3-4-00/deh11b, công suất 7.5kw. hiệu sew-eurodrive. hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần (máy biến đổi tĩnh điện) 11255388, công suất 2.2kw, điện áp 380v, nsx: rieter (switzerland), dùng cho máy dệt sợi, hàng mới 100%./ CH/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần 3p 380v 4kw (lslv0040g100-4eonn) kích thước 135x183x150.5mm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần 9300, dùng cho các máy công nghiệp. công suất 11kw điện áp 400v, material id: 13432636, description & justification: evf9326-ev. hãng sx lenze. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần acpmulti1,4kw 1.9a sa i0014s (dùng cho máy in màng nhựa). part: 35036410, hiệu b&r. hàng mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần acs580-01-169a-4+j404+p944 acs580-01-169a-4, điện áp 3 pha 400-480v, công suất 90kw, hiệu abb, hàng mới 100%/ IN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần arcube 14a dành cho động cơ đồng bộ của thang máy theo tiêu chuẩn an toàn en81-20, iitem code: 1005284, hãng sản xuất arkel. mới 100%/ TR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần atv320c 0,55kw 400v 3ph atv320u06n4c. hàng mới 100% id/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Biến tần neos 1900542025, của máy nén khí, công suất: 180kva (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bn44-00860a bộ biến đổi điện tĩnh cấp nguồn stthang 7 tk 103640017610/e31/ SI/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bn44-01389a bộ biến đổi điện tĩnh cấp nguồn/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ cấp nguồn cho emitter-power supply for emitter(type:ehv 500s,s/n:613371/002,đ/áp:360 - 440v,ua: -10kv dc),bộ phận của máy phủ kim loại,hàng thuộc tkx 308014153000/g61 dòng 01, hàng đã sd/ CH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ lọc nguồn 250vac/5a, mã: ws-2005. điện áp 250v. dòng điện: 5v. dùng trong hệ thống điện nhà máy, máy công nghiệp. hsx: tdk co., ltd. mới 100%./ RU/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn (uv power) cho bóng đèn tia uv, công suất 9 kw,điện áp đầu vào 3 pha 400-480v,50/60hz, điện áp đầu ra 450v/22a, dùng cấp nguồn cho đèn để sấy khô mực in trong máy in, hàng mới 100%/ LI/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn acoposmulti điện áp vào 750vdc ra 24vdc - 16a, dùng cho máy đóng bao xi măng, nhãn hiệu b&r (8b0c0160hw00.000-1), hàng mới 100%, bộ=cái/ AT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn cho bộ điều khiển controllogix, điện áp 85-265v ac, dòng điện 8a,catalog no.1756-pa50,mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn dc-dc (absopulse power supply dc to dc) model 80026-518-01-r, đầu vào 56vdc,đầu ra 5vdc/15vdc/24vdc,dùng cấp nguồn cho mạch điều khiển biến tần,nsx rockwell automation (allen-bradley),mới100%/ CA/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn emc 1100w, model: 700-013850-0100, hiệu artesyn, số seri: astaf211801074/astaf210600178 dùng cho thiết bị lưu trữ san./ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn gigacore slide-in psu 100w, model: lu-70-00639,hiệu: luminex,dùng trong lĩnh vực ánh sáng sân khấu, hàng mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn zebra usb power supply, 100-240vac, out put 5v, 2.5a. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ nguồn, e1504035, 6sn1118-0nk01-0aa1 simodrive 611 digital control module, cho bộ điều khiển động cơ xoay chiều; hãng l.a.e, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ phận chuyển đổi điện-rf generator (model:3155027-003h,s/n: 70732), bộ phận của máy làm sạch sp,thuộc tkx 307273824450/g61 dòng 01,đã sd us/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Bộ sạc nguồn cho máy chụp x-quang; 459800990842 energy storage charger packd. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Cc-bnguonkt nguồn cấp dùng cho màn hình và bộ điều khiển, điện áp 24v-1,5a, mới 100%/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Công cụ, dụng cụ dùng cho thi công hệ thống sân chơi lưới, dự án hrc giai đoạn 2: sạc cho thiết bị cầm tay loại 18v, hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Cổng usb cấp điện để sạc điện thoại/ bra-h21e0-01/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: D00-00076 biến tần - controller-ac drv 3hp 480vac (513-5875hs) hiệu: allen-bradley, công suất 3hp, điện áp 480vac-20a,phụ tùng thay thế của máy làm túi. hàng mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Dây nguồn zebra usbc to usb,, nguồn cấp 24v, điện áp vào 100/240v, đầu ra: 100-200v, chiêu dài dây 1m. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Dụng cụ sạc đèn soi đáy mắt và đèn soi bóng đồng tử, code: 1941-p-1341. hàng mới 100%, hsx: keeler ltd./ GB/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Elo-adt01 sạc nguồn của màn hình hiển thị, điện áp đầu ra 12v, 5a, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Ev967ww-01 bộ đổi nguồn p100/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Ew400ww-01 bộ đổi nguồn 25fw-4fb1/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Fe2800 bộ chuyển đổi dc-dc, điện áp 5v, công suất 1w, dùng để chuyển đổi điện áp dc sang dc khác, kt:11.53*6.1*7.46mm, pn:08-570-505180, mới 100%/ GB    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Fn057 bộ cấp điện (biến đổi dòng điện và cấp điện cho sản phẩm, hàng mới 100%),input: 100~240v;0.45a, output: 5v~3a, model: c120011,840-00122/ AP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Fy026 bộ cấp điện (biến đổi dòng điện và cấp điện cho sản phẩm), input: 100-240v,50/60hz,output: 12v/41.25a,pwr-00468-04/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Hộp điều khiển điện áp 24 vdc tại trụ thợ may, dùng trong hệ thống băng tải treo hàng tự động trong may mặc hiệu eton, mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: K451 sạc không dây cho kính thông minh, 3.7v/2940mah, 318003500031/ AP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: M1120462872 biến tần dùng để điều khiển tốc độ máy bơm áp lực, nsx: shinil fi ltd. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Máy biến tần acs880-01-145a-3 (3aua0000082152), công suất 75 kw, điện áp 400v, hãng sx: abb, hàng mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Mô đun dimmer, mã: dm3367. điện áp: 220vac. dòng: 10a. dải điều chỉnh điện áp: 50-220v. dùng trong các mạch điện-điện tử. hsx: shtil group. mới 100%./ RU/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Mô đun giám sát dòng tải, mã: lpi457a. điện áp: 230v. dòng rò: 10ma-30a. dùng trong bảo vệ hệ thống điện. hsx: shtil group. mới 100%./ RU/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Mô đun nghịch lưu acs800-104-0580-7 của máy biến tần, công suất 450kw (3axd50000725892), hãng sx: abb, hàng mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Mô đun nguồn giảm áp dc, mã gaia-mgdsk04. điên ap đâu vao: 9 đên 36v; điên ap đâu ra: 5v. dùng trong mạch nguồn. hsx: gaia converter, mới 100%/ HK/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Mô đun ổn áp, mã: dp4563m. điện áp ra: 0.5-33vdc. dòng tối đa: 5a. dùng cho mạch điều khiển và thiết bị điện tử. hsx: shtil group. mới 100%./ RU/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Module lọc nguồn dc, 50a, điện áp 48v, model 8dg59242bb, dùng cho thiết bị truyền dẫn quang hữu tuyến loại 1830pss, hsx: nokia, hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Mô-đun cấp nguồn cresnet 60w có dây. ký mã hiệu: din-pws60. hiệu crestron. mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Nguồn cấp dùng cho máy gcs3000 (90-1143s), hàng mới 100%,dùng trong phòng thí nghiệm, hsx: life technologies/ SG/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Nguồn điện xoay chiều nhỏ gọn, công suất 550w, điện áp 100-240v, afi (airflow in). mã hàng jpsu-550-c-ac-afi. hàng mới 100%./ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Nguon-pce [rpi-pd-27w-eu-b] nguồn điện 27w (5v/5a) pd - kết nối usb type c - phích cắm eu - màu đen - raspberry pi. brand: raspberry pi. hàng mới 100% (phụ tùng thay thế)/ KH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Phụ kiện: bộ đổi nguồn cho mô tơ cổng trượt 24v, model b72/brcl, nhãn hiệu roger, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Pt xe ô tô porsche 2,4,5 chỗ: cục sạc bình điện, cho xe teq5 taycan, part no: 9y0044960p, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Q390-079617 khối cấp nguồn q63p, điện thế đầu vào 24vdc; đầu ra 5vdc, 6a; kt: h98xw55.2xd98mm, dùng để cấp nguồn cho robot agv. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Rm20000019505 thiết bị chuyển đổi điện dc-dc converter 5vdc in 12vdc out, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Rm20000019754 thiết bị cấp nguồn ac-dc/psu acdc pfc375-4200g,mới 100%/ SK    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Rm20000019768 thiết bị cấp nguồn psu acdc ip500u48, mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: S0116219 biến tần (hàng mới 100%) inverter fr-a820-15k-1/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Sạc ắc quy tự động 24vdc, mã: 1272232, phụ tùng cho xe nâng tự hành. nhãn hiệu genie. hàng mới 100% mx/ MX    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Sạc pin amy basic charger (075-0054) hiệu phonak, hàng f.o.c, mới 100%/ LT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Sds5075a/l thiết bị điều khiển động cơ - biến tần, 11 kva, 15.8a, 460v, model: sds5075a/l. cam kết hàng không thuộc diện kiểm tra hsnltt theo qđ 1725/qđ-bct. mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Sds5150a/l thiết bị điều khiển động cơ - biến tần, 22 kva, 32.6a, 460v, model: sds5150a/l. cam kết hàng không thuộc diện kiểm tra hsnltt theo qđ 1725/qđ-bct. mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Sp-68166 bộ cấp nguồn tsp 360-124 (traco) (24-48vdc/200w), dùng cho bơm ly tâm đẩy chất lỏng bằng điện bps-200, 1 bộ=1 chiếc. hsx: levitronix/ CH    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: T12055 sạc không dây (điện áp 5v, dòng điện 1a, công suất 5w, chiều dài dây sạc 1000 +/-10mm, có 1 đầu kết nối type c), tạm nhập theo tk 307727559660/e42 ngày 03/09/2025,mục 1/ AP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: thiết bị cấp nguồn điện 1 chiều cho bản mạch, model: e3642a, s/n: my64026377, điện áp vào 0-8v, điện áp ra 0-20v. hsx: keysight, nsx: 2025. mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Thiêt bị nạp điện bình ắc quy rcs 24v/ 75a, p/n: 4000035167, mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Tm-\spm000729 bộ nguồn dc dùng để hãm tốc độ trục dao, vl: board mạch và nhựa, 500w, 4,5a, 220vac,kt: 200 x 150 x 60mm, trọng lượng 600g, dùng cho máy cắt thỏi bán dẫn. hàng mới 100%/ IL    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Tv0230 bộ chuyển đổi điện áp dùng cho tivi, hàng mới 100%, erp:092103000030/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Watch055 sạc không dây (dùng để xuất cùng đồng hồ thông minh), 677-33986-0a007.hàng mới 100%/ AP    Hs code 8504
- Mã Hs 85044090: Y20130970897 bộ nguồn dc dps1-240w-d24-02z(h)(y20130970897). mới 100%(pttt)/ PE    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 061-112005--01 cuộn cảm dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (ind chip 270n 5% 45q 100mhz 500ma 1008 t/r rohs2.0)/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 061-112007--01 cuộn cảm dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (ind chip 820n 5% 45q 100mhz 400ma 1008(2520) t/r rohs2.0)/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 061-112008--01 cuộn cảm dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, mới 100% (ind chip 1u2 5% 35q 50mhz 310ma 1008(2520) t/r rohs2.0)/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 1021000166 cuộn cảm, 0.8a dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 102100000350a/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 18.10471.001kx cuộn cảm cmc dùng để lắp ráp trên bản mạch của thiết bị viễn thông, pn: 744841210, cường độ dòng điện 1.5a, kích thước 7.5*16*17.5mm, hàng mới 100%. code 18.10471.001kx/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 24w1150-r cuộn cảm (inductor 1mh 0a15)/ HU    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 3301a0300081 linh kiện lọc tần số (lọc xung nhiễu điện từ) kxđ/ AP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 501001555 cuộn cảm b82450a7004a000 / 7mh / +- 3% / 11.4x3.4 / 50ma, dùng cho thiết bị chẩn đoán lỗi ô tô. mới 100%/ HU    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.11001.212srag cuộn cảm nguồn dùng để lắp ráp trong mạch nguồn của thiết bị viễn thông, pn:cigb201610ad1r0mpe, cường độ dòng điện 3.3a, kích thước 2*1.6mm, hàng mới 100%. code 68.11001.212srag/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.12202.045kx cuộn cảm nguồn được gắn trên bản mạch của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 5.8-10a, pn: cmls136e-220ms, kt 13.45*12.6mm, hàng mới 100%. code 68.12202.045kx/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.12n2b.l03bkx cuộn cảm rf được gắn trên bản mạch của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 2.53a, kt 1.0*0.6mm, pn: lqw15an2n2b80d, hàng mới 100%. code 68.12n2b.l03bkx/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.13302.031kx cuộn cảm nguồn được gắn trên bản mạch của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 4-4.9a, pn: xgl6060-333mec, kích thước 6.51*6.71mm, hàng mới 100%. code 68.13302.031kx/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.14r71.013 cuộn cảm nguồn, pn: vls6045ex-4r7m, kích thước 6*6*4.5mm, hàng mới 100%. code 68.14r71.013/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.1r010.l30 cuộn cảm nguồn dùng để lắp ráp trong mạch nguồn của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 2.7-3.1a, kích thước 2.5*2.0*1.2mm, hàng mới 100%. code 68.1r010.l30/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.20370.001dr cuộn cảm ferrite được gắn trên bản mạch của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 200ma,pn: blm03ag700sn1d, kt 0.6*0.3*0.3mm, hàng mới 100%. code 68.20370.001dr/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.2203n.l06 cuộn cảm dùng lắp ráp trong mạch nguồn của thiết bị viễn thông, pn: lqw18an22nj10d, hàng mới 100%. code 68.2203n.l06/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.3r310.l74 cuộn cảm nguồn dùng để lắp ráp trong mạch nguồn của thiết bị viễn thông, pn: mamk2520t3r3m, 3.3uh,2mhz,hàng mới 100%. code 68.3r310.l74/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.3r3bn.l01 cuộn cảm nguồn sử dụng trong mạch nguồn của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 0.38a, pn: al02bt3n3,hàng mới 100%. code 68.3r3bn.l01/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.480t0.051 cuộn cảm ferrite dùng để lắp ráp trong mạch nguồn của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 6a, pn: fbmj3216hs480nt,kích thước 3.2*1.6*1.1mm, mới 100%. code 68.480t0.051/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 68.801a0.1r1 cuộn cảm được gắn trên bản mạch của thiết bị viễn thông, cường độ dòng điện 0.4a, pn: al02bt0n8, kích thước 1.0*0.5mm, hàng mới 100%. code 68.801a0.1r1/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 9407000034 cuộn cảm dùng cho bộ cấp nguồn của mạch cảm biến bị trí cần số/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: 9407000628 cuộn cảm dùng cho bộ cấp nguồn của mạch chuyển đổi điện 1 chiều sang xoay chiều của ô tô điện/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Bead01 cuộn cảm đa tầng, công suất 80w, dùng cho màn hình máy tính, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cảm biến điện từ của máy cắt cỏ john deere, p/n: tca23126, nhà cung cấp rdm part bv. hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn cảm có giá trị 47uh dòng tối đa 3a, sai số 20%, dùng lắp ráp board mạch iot neolite của công ty otanics,,mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn cảm ghép 3.5kw 2ph 2x9.4uh 63a 100khz (pn: x-10014-005) nsx: premo mediterranne, mới 100%/ MA/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn cảm lọc nguồn 1206 2a 100mohm, mh3261-601y, mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn cảm, phụ tùng máy đóng gói_1.64.612.01_knife solenoid. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn dây điện từ bằng đồng, thép, thiết bị điện từ sử dụng cho valve dòng điện 220v ac, 5va - coil.p/n:0950270188. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn dây từ 24vdc, bằng thép, kích thước 30x70x50mm, mã uns -16072-413, dùng để lắp ráp cân tự động mzal, mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Cuộn stator của máy khoan gia công bản mạch. pn: k173225. bộ phận trục có model h920b. hàng mới 100%./ GB/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Fe1626 cuộn cảm, kích thước 27*17*25 mm,dùng để lọc nhiễu,lưu trữ năng lượng,dùng cho bộ nguồn của thiết bị xử lý dữ liệu tự động, part:2l-flc1900-7700, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Fe1627 cuộn cảm, dùng để điều chỉnh điện áp,dùng cho bộ nguồn của thiết bị xử lý dữ liệu tự động,kt:21,5*26*30mm, part: 2l-dp02612-3100, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-02746-00a1 inductor, ind, rf, film, 4.2nh, +/-0.1nh, 500ma idc, 7ghz srf, 0.17 dcr, 0603m, 0.42mm/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-03300-00a1 inductor, ind, rf, ww, 7.5nh, 2%, 1.7a idc, 7ghz srf, 0.05 dcr, 1005m, 0.60mm/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-03896-00aa inductor, ind, rf, film, 1.7nh, +/-0.1nh, 700ma idc, 10.7ghz srf, 0.08 dcr, 0402m, 0.32mm/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-03968-00aa inductor, ind, rf, film, 4.3nh, 3%, 350ma idc, 6.9ghz srf, 0.35 dcr, 0402m, 0.32mm/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-03980-00aa inductor, ind, rf, film, 6.2nh, 3%, 300ma idc, 6ghz srf, 0.4 dcr, 0402m, 0.32mm/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-03986-00aa inductor, ind, rf, film, 8.2nh, 3%, 300ma idc, 5.1ghz srf, 0.5 dcr, 0402m, 0.32mm/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: G180-05549-00aa inductor,ind, pwr, 0.47uh, 20%, 3.6a isat, 3.2a i/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Gcsip-lxvtc32 cuộn cảm 268855.hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: In60000002909 cuộn cảm dùng cho bộ nguồn cấp điện inductor toroid high current 27uh 15% horizontal, hàng mới 100%/ HN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Mrbam00001 bidetline filter bộ lọc dòng (dạng cuộn cảm) uu1014 10mh được sử dụng trong lắp ráp bản mạch pcb của thiết bị bồn cầu thông minh, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Mrlaa00003 bidetpeaking coil cuộn cảm 4x5.5-3.3uh dùng gắn trên bộ mạch pcb trong lắp ráp bản mạch của thiết bị bồn cầu thông minh, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Mu0223 điện cảm (cuộn cảm, linh kiện điện tử) kt: 8.3*6*6mm,hàng mới 100%, erp:092223600290/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: S090100a000 inductor,balun_filmtype_300-1000mhz_2.04*1.29/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Si227h30181 inductor_coil_270nh_dcr(max):3.4_110ma/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Si4601206d1 inductor_ind_bead_600o_0402_420ma_0.34o_25%_m/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Sib22fxmeba inductor, ind_coil_22uh_5.6a_60.63m_20%_aec_co/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Tmhh00010045 cuộn cảm điện bằng đồng, kí hiệu 27000053, nhãn hiệu hhs, dòng điện 24v,(điều khiển việc đóng mở đường dẫn chất lỏng) linh kiện của máy phun keo, hàng mới 100%./ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: Tv0223 điện cảm (cuộn cảm, linh kiện điện tử sản xuất thiết bị điện tử) kt: 1.4x1.2x0.65mm,hàng mới 100%, erp:036026248090/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045010: X05505-0200 cuộn cảm (457.2 x 138.61 x 8.13)mm; po 13251/ US/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 027900068 cuộn cảm 4.7uh 3.9a/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 061-00050-3d3 cuộn cảm dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử,mới 100% (inductor(smd) 100uh 1.05a 20% t/r rohs2.0)/ HU    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 068.00046.0021 cuộn cảm cố định,kiểu con chip,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 068.1r010.m00k cuộn cảm cố định,kiểu con chip,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 0901-003q000 cuộn cảm cố định kiểu con chip (ferrite), dùng để sx thiết bị thu phát sóng, trở kháng 1000 ohm, dòng điện 300ma. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 1020a00083 cuộn cảm cố định kiểu con chip, dùng trong sản xuất thiết bị mạng, mã:102033202100j. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 1100003tp00 cuộn cảm kiểu con chíp, pn: 1100003tp00, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 11-1-000482 chip (cuộn cảm) chuyển đổi kỹ thuật số, loại pcm5102apwr, kiểu đóng gói tssop20, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 114140019300 cuộn cảm cố định kiểu con chip (linh kiện điện tử)/ BR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 160-162-0257r cuộn cảm cố định kiểu con chíp, quy cách t=3mm, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%./ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 160705538 cuộn cảm cố định dạng con chip dùng sx tấm mạch in, mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 160705625 cuộn cảm cố định dạng con chip dùng sx tấm mạch in, mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 24-1-000133 cuộn cảm cố định dạng dán (smd), mã b82496c3330j000, cảm kháng 33nh, dòng định mức 350ma, điện trở dc tối đa 0.6, dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử., hàng mới 100%/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 24-1-000765 cuộn cảm điện lqw15an3n9b80d, điện cảm 3.9nh, dòng điện 1950ma, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 24-1-000888 cuộn cảm chung-mode dạng smd tích hợp chức năng esd, loại ecmf02-2amx6, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100%/ FR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 2703-005035 inductor-smd;22uh,20%,12x12mm,t6,0.059oh / cuộn cảm cố định kiểu chip/ HK    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 2703-005843 inductor-smd;1uh,20%,6060,t2.6,0.0156ohm / cuộn cảm cố định kiểu chip/ HK    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 2703-006104 inductor-smd;1uh,20%,6x6x2.8mm,t2.8,0.01/cuộn cảm cố định kiểu chip/ HK    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 2703a0102660 cuộn cảm dán (smd, 2.2uh), loai 1068 metric kxđ/ AP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 4709-002411 cuộn cảm/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 4709-003001 cuộn cảm/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 500018143001g cuộn cảm cố định kiểu con chip, 0.18uh, mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 500085042000g cuộn cảm cố định kiểu con chip, 85nh, mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 63010w000-015-g fixed inductor_chip ind,wire wound inductor(ww),10nh@10/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: 630118r00-015-g fixed inductor_chip ind,wire wound inductor(ww),22nh@10/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: B201015116 cuộn cảm etqp5m220yfc (panasonic), dùng trong sản xuất đèn led ô tô. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Bpvn055 hạt vi mạch (cuộn cảm cố định kiểu con chip), linh kiện sản xuất bộ đổi nguồn hf70bb 3.5*3*1.5 (2673 bp 18), code 6871371, mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Cuộn cảm 330uh 170ma/020000486/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Cuộn cảm 4.7uh 3.9a/027900068/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Cuộn cảm 47uh 1.45a/020000518/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Dfi-in01 cuộn cảm của bản mạch, cố định kiểu con chíp, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eam64331301 cuộn cảm cố định kiểu con chíp, có chức năng lọc nhiễu-ividiv(eam64331301).mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eam64431701 cuộn cảm cố định kiểu con chip, có chức năng lọc nhiễu dùng cho sản xuất thiết bị nghe nhìn, giải trí trên ô tô-ividiv(eam64431701).mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eam64431702 cuộn cảm cố định kiểu con chip, có chức năng lọc nhiễu-ividiv(eam64431702).mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eam65789701 cuộn cảm cố định kiểu con chip, có chức năng lọc nhiễu-ividiv(eam65789701).mới 100%/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eap60912503 cuộn cảm cố định kiểu con chíp-ividiv(eap60912503).mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eap62887209 cuộn cảm cố định kiểu con chip-ividiv(eap62887209).mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eap62887210 cuộn cảm cố định kiểu con chip-ividiv(eap62887210).mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eap62887301 cuộn cảm cố định kiểu con chip-ividiv(eap62887301).mới 100%/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Eap65247803 cuộn cảm cố định kiểu con chíp -ividiv(eap65247803).mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Ep27-00053a cuộn cảm/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Ep27-00055a cuộn cảm/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Fbd-0146l cuộn cảm cố định,kiểu con chip,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Fe2616 cuộn cảm cố định kiểu con chip, độ tự cảm 3.3uh, dòng điện 5a dùng hạn chế sự thay đổi của dòng điện, kt:6*6.4*3mm,pn: 1l-etqpm3m-g104, mới 100%/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Fe2711 cuộn cảm cố định kiểu con chip,hệ số tự cảm 0.1uh,dòng điện 2a,kt:1.0*0.5*0.55mm,pn:08-413-104180,dùng để ổn định dòng điện,lượng thực tế=8.058 kpc,mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Fe2712 cuộn cảm cố định kiểu con chip, hệ số tự cảm 4.7uh, dòng điện 5a, kt: 6.3*6.0*4.8mm, pn:1l-est0645-0000, dùng để tích trữ năng lượng và lọc tín hiệu, mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Fl116 điện cảm cố định,điện trở: 120ohm, dòng điện: 680ma,ub29-02140-01/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Ind-10748-001 cuộn cảm cố định,kiểu con chip,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: K21 cuộn cảm dạng chip, kích thước: 2.0*1.25*0.8mm, 312000119865/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Lgd-0lcaa-0024b cuộn cảm dán cố định kiểu con chip, hàng mới 100%, loại 0lcaa-0024b/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Meea100008a cuộn cảm cố định kiểu con chip, dùng để gắn lên bản mạch, emi filter-emi chip, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Mmz90029854 cuộn cảm, dùng để lắp ráp bản mạch camera dùng cho ô tô, chất liệu đồng, niken. nsx tdk/singapore. hàng mới 100%/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Mmz90029855 cuộn cảm, dùng để lắp ráp bản mạch camera dùng cho ô tô, chất liệu đồng, niken. nsx tdk/singapore. hàng mới 100%/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Mobasf00090 cuộn cảm cố định kiểu chíp dùng trong sản xuất robot di động, (fp0404r1-r065-r) mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Pf-ks13 cuộn cảm choke 57uh dm 30arms (2400415). hàng mới 100%/ MX    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Rk2-8093-000 bộ phận cảm biến/ HK    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: S090100a000 bộ lọc tín hiệu dạng cuộn cảm 300-1000mhz_2.04*1.29 dùng cho mạch in. hàng mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Sbg007 cuộn cảm cố định kiểu con chip (151.y0099.005), blm15ag700sn1d, dùng sản xuất mô-đun thu phát quang học. mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Sg22p12m110 bộ lọc tín hiệu dạng cuộn cảm 1.2pf_12_6p_smd dùng cho mạch in. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Sset-6dsow-14 cuộn cảm cố định, kiểu con chip specializedsensor_lsm6dsowtr (linh kiện sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Udbt08 cuộn cảm cố định kiểu chip bead hh-1m3216-601/cb3216pa601,600ôm,0.06ôm, mabd-0002-0 sx mạch in/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Ufb-00120r003000-x cuộn cảm cố định kiểu con chip bead 120ohm25% @100mhz 0402 smd, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Ufb-00330r003020-x cuộn cảm cố định kiểu con chip bead 330ohm +-25% 100mhz 0402 smd, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Ufb-0070r0004010-x cuộn cảm cố định kiểu con chip bead 70ohm +-25% 100mhz 0603 smd, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045020: Y01-1300072-z cuộn cảm cố định kiểu con chíp dùng cho bản mạch điện tử/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 031990m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). coil a 3 bl di=3,1/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 047-0015 chip coil / coil programming wand v2 (cuộn cảm dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử, công suất danh định không quá 2500kva, hàng mới 100%)/ CH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 079640-1040 cuộn cảm có công suất danh định không quá 1kva, không cố định kiểu con chip dùng cho van điều khiển dòng dầu trong hộp số của xe ô tô/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 082820m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). coil a 3 bl di=6,5/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 095660m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). l470u a500 30% sqm 071060 c2/ HU    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 1000106228 cuộn cảm dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000106228, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 1000135667 cuộn cảm dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử, 1000135667, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 110ks000011 cuộn cảm công suất không quá 2500kva, pn: 1100001bi0x, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 128511m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). l3m3 a200 5% lcm 120065/ HU    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 132t9183p0001|dm cuộn kháng dùng cho tủ điện điện áp 750v, dòng điện 1257a, 80uh, công suất 141.4kva. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 142e 03670 cuộn cảm lắp cho bản mạch điên tử, độ tự cảm 25mhz, dc330 ma/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 184776m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). cosys f90/f130/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 189779m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). l330u a410 10% lcm 075078 5p0/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 206cyzt16 cuộn cảm dùng để sản xuất bảng mạch thiết bị đầu cuối mạng, 2060400500011197, 5ohm,20%,1.3ohm25%,100ma, 4pin,smd-0.6*0.5*0.3mm,nfg0qhb542hs2d,01200-00031, mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 206cyzt43 cuộn cảm dùng để sản xuất bảng mạch thiết bị đầu cuối mạng, 2060212000971197, 120ohm,50%,0.25ohm,500ma,0402,blm15ag121sn1d, mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 206cyzt77 cuộn cảm dùng để sản xuất bảng mạch thiết bị đầu cuối mạng, 2060303990211197,3.9nh,0.1nh,13,0.45ohm,340ma,0201,lqp03tn3n9b02d, mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 237674m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). cosys f90 2.gen./ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 2703-003149 inductor-smd;2.2uh,20%,0.055ohm,3000ma,w / cuộn cảm/ HK    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 2703-004724 inductor-smd;8.2uh,20%,5050,t4,0.072ohm, / cuộn cảm/ HK    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 2703-005192 inductor-smd;4.7uh,20%,6060,t4.5,0.036oh / cuộn cảm/ HK    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 2703-005193 inductor-smd;2.2uh,20%,6060,t4.5,0.024oh / cuộn cảm/ HK    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 2703-005194 inductor-smd;3.3uh,20%,6060,t4.5,0.03ohm / cuộn cảm/ HK    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 30 cuộn cảm, công suất<2500kva.hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 554756m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). coil f. m18 ns/ CZ    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 819199m cuộn cảm (công suất danh định không quá 2500kva, bộ phận của cảm biến điện từ trường). coil b 2 cul da=29,1/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: 852-23100-040 cuộn cảm lọc dòng điện cho bản mạch mam-7060f-701, để gắn vào vào bảng mạch điện tử dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: A0051 cuộn cảm, có công suất danh định không quá 2.500 kva/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: A40383001 cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: A51218001a cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: A51283001a cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: A51428001 cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Arbgra200010: cuộn kháng có gắn đầu nối dùng để lắp vào dây nguồn tủ lạnh (công suất định danh không quá 2.500kva)/ AP/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Bivn151 cuộn cảm/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cc300401380003e cuộn cảm vòng màu, 1.5 mh, công suất 1w, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cc300401390003e cuộn cảm dán 4.7uh 180ma 0805, model: mcl2012s4r7mt, điện áp 12v, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cc300401400003e cuộn cảm chế độ chung ee8.3, 20mh, 0.15*80t, điện áp 12v/1a, lớp ngoài được bọc giấy cách điện, dùng để sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cth1620-a cuộn cảm dùng lắp ráp bản mạch của bộ điều khiển âm thanh oto/ MM    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm (chế độ làm mát động), chủng loại: coil cool-125, dùng cho hệ thống kích thích từ xuyên sọ magpro, s/n: 21034 (9016e0511). hàng mới 100%. hsx: tonica elektronik a/s./ DK/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuôn cảm (cuộn dây đồng tạo ra từ trường) dùng cho máy nạp từ tự động- coil with glue 0101188605 rev. 002a, hàng mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm 0.56mh 15a dùng sản xuất bản mạch (dda4de75113-1). hàng mới 100%/ LK/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm 2s8710300v (lqw18anr27j00d)(coil)-2s6378300v (hàng mới 100%)/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm điện từ của van kiểm soát dung dịch -solenoid,assy,f/cva,solenoid,assy,f/cva,adv,hd,bcpm/up, m/n: 10542639, hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm lá đồng, cố định, dùng cho loa, công suất danh định không quá 2500kva, trị số 0.1mh,mã hàng 000-7620, nhà cung cấp: jantzen audio. mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm lõi không khí, cố định, dùng cho loa, công suất danh định không quá 2500kva, trị số 0.03mh,mã hàng 000-0949, nhà cung cấp: jantzen audio. mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn cảm ứng dl coil màu đen truyền tín hiệu từ thiết bị xử lí âm thanh vào thiết bị cấy ghép bên trong. hãng sản xuất med-el. hàng mới 100%./ AT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn điện (cuộn cảm), mã hàng: w0911100012, điện áp 24vdc, cs 10w, bộ phận của van, có chức năng tạo ra từ trường, để đóng mở hoạt động của van, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn lọc sóng hài cho tụ điện -3p, 400v-50hz, 20 kvar, reac/20/400/sun, busbar copper, hiệu sunny, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Cuộn xả, phụ tùng của máy biến áp, mã v12ps, điện áp 11500v, tần số 50hz, tiêu chuẩn iec 61869-3, nhà sản xuất: sadtem. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: D001vu001 cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Drb25n-21400d-r cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ KH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: E0900545 cuộn điện từ msn1g-24dc-od có công suất danh định 10va, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ep10-005393 cuộn cảm dùng để lọc nhiễu tần số cho camera quan sát, điện trở 120 ohm, dung sai 25%, kích thước 1x0.5x0.5mm. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: H0670630 cuộn cảm 12mhz, 95ma b.7e04nh820m-rn-k01d (linh kiện dùng trong thiết bị liên lạc nội bộ) - hàng mới 100%/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Iwd-f000056 cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Iwd-f000074 cuộn cảm - bộ phận/linh kiện của bản mạch điện tử/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: K00439000 cuộn cảm lọc nhiễu của máy in có công suất không quá 2500 kva/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Luxasf01489 cuộn cảm/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Men1400013 cuộn cảm 100s dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Men1420038 cuộn cảm 100m-lf-a dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Men1420071 cuộn cảm dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Men2010004 cuộn cảm dùng lắp ráp bản mạch của camera module, hàng mới 100%/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27-00562a cuộn lọc điện (cuộn cảm lọc nhiễu điện áp cao tần). mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27a040076a cuộn lọc điện (cuộn cảm lọc nhiễu điện áp cao tần). mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27a060248a cuộn lọc điện (cuộn cảm lọc nhiễu điện áp cao tần).mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27a060266a cuộn lọc điện (cuộn cảm lọc nhiễu điện áp cao tần).mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27a060438a cuộn lọc điện (cuộn cảm lọc nhiễu điện áp cao tần). mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27m040097a cuộn cảm lọc nhiễu điện áp, sử dụng cho bảng mạch điện tử. mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27m060025a cuộn cảm lọc nhiễu điện áp, sử dụng cho bảng mạch điện tử. mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Ml27m060038a cuộn cảm lọc nhiễu điện áp, sử dụng cho bảng mạch điện tử. mới 100%/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Phụ tùng cho xe nâng (hàng mới 100%), ncc kalmar: cuộn hút - p/n: 923855.1186/ US/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:cuộn cảm bằng đồng, tạo từ trường biến thiên để gia nhiệt dán hộp sữa khi điện áp đạt 30v,cs danh định 2va inductor;2663377-0000;nsx:tetra pak.mới100%/ SE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Phụ tùng thay thế container lạnh: cuộn coil điện từ, item: 14-01091-04. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045093: Psh-0992444 linh kiện xe tải: cuộn cảm: 0992444 coil with seals and leads adas, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045094: 030.0124100 linh kiện cuộn cảm, có công suất định danh trên 2.500 kva nhưng không quá 10.000 kva. hàng mới 100% (030.0124100)/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045094: 41-100013-00g cuộn cảm 220uh, điện áp 120v, công suất 3kva, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045094: 41-100073-01g cuộn cảm 2.75mh, điện áp 208v, công suất 3kva, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045094: Cuộn dây van khí cda092a (cuộn coil điện 220v). hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045094: Lf-dr0607820k-r bộ phận cảm điện/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85045094: Mô đun cuộn cảm lọc nguồn nbh-20-432-d, công suất dưới 5kva. hãng sx: cosel. công dụng: dùng trong thiết kế bo mạch điện tử, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85045095: Mega016 cuộn cảm (lõi từ <130v) 09g02x6 mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: 0100mag0004387 lõi biến thế / tore 55284-a2/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: 0100mag0006684 lõi biến thế / tore zw-41605-tc/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: 494614288 lõi cảm biến / noyau/ FR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: 494614330 lõi cảm biến / noyau/ FR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: Oe1722892902 thanh inox để giữ mạch từ 2902 / brkt,mtg,e core,h,cres,psvt/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: Oe4340100304 lõi từ / core, ferrite, e/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: Sq-02-t-ee17-005 bộ biến áp của bộ chuyển đổi nguồn điện adapter cung cấp điện cho các thiết bị mạng, điện cảm 1.65mh, mức rò điện 80uh max, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049010: Sq-02-t-rm8-005 bộ biến áp của bộ chuyển đổi nguồn điện adapter cung cấp điện cho các thiết bị mạng, điện cảm 680uh5%uh, mức rò điện 20uh, max hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: 0131600008 bản mạch chuyển đổi nguồn 8w, không có vỏ, dùng trong sản xuất thiết bị mạng, mã:131600800000j. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: 28991 mạch chuyển đổi tín hiệu analog từ cảm biến đo mực nước trong bồn sang chuẩn masterbus, mã 77030300, hiệu mastervolt, npl cho tàu,hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bivn140 bộ cấp nguồn (dùng cho máy in, fax đa chức năng hiệu brother)/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bo mạch đo điện áp (voltage reference 3/f) dùng cho bộ lưu điện ups, mã hàng: pb300, hiệu borri. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bo mạch giao diện tiếp điểm khô (free contact interface) dùng cho bộ lưu điện ups, mã hàng: pb485, hiệu borri. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bo mạch kích nguồn scr inverter (2scr firing inverter), dùng để đóng mở các thyristor chuyển mạch tĩnh inverter, mã hàng: pb016v, hiệu borri. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bo mạch nạp điện cho thyristor dùng cho bộ lưu điện ups, mã hàng: pb752, hiệu borri. hàng mới 100%./ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bo mạch phản hồi điện áp nghịch lưu,dùng cho bộ lưu điện ups, mã hàng: pb004, hiệu borri. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Bộ phận mạch in đã lắp ráp hoàn chỉnh card display usb varnished dùng cho bộ nguồn cấp điện liên tục (ups) hiệu aeg, code 3tn20666aaaa. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Em1papcb bo mạch em1pa5042ahet100/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Fh045 cụm linh kiện cung cấp nguồn điện đã lắp ráp hoàn chỉnh,điện áp 5-12v, cường độ dòng điện 108.33a,dùng cho thiết bị chuyển mạch, thiết bị định tuyến,389.00043.005u/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Fl185 cụm linh kiện cung cấp nguồn điện,input: 100-240v, 50/60hz, 2a max, output: 12v, 8.33a, có thể cấp điện liên tục, model: gp-ai120-833,ub327-00417-05/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Fy114 cụm linh kiện cung cấp nguồn điện,input: 48-60v, output: 12v/8.3a, model: an100s120 reva1,pwr-00439-03/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Lõi ferrite biến áp dùng cho thiết bị sạc pin xe điện, nhà sx tdk/epcos, model: b65875b0000r087, hàng mẫu, mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Mạch điện tử tích hợp/bo mạch in (lon snt), chuyển nguồn từ 220v sang 24v, bộ phận thiết bị kiểm tra phanh xe con, mã hàng: 1236991, nsx: maha se & co.kg, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Mô đun tấm mạch in đã lắp ráp, bộ phận của bộ cấp nguồn dùng cho máy chiếu hiệu barco, p/n: r7681284k, s/n: 2531887210; 2531887211, hàng mới 100%./ HU/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Mp260105-54 bảng mạch nguồn dc,dùng để hạ điện áp dc-dc,12vdc,10w,model:lm2596s,nsx:yuansheng microelectronics,năm sx 2025,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049020: Tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho bộ chỉnh lưu, điện áp 400/480v (dùng trong ngành công nghiệp tự động hóa)-catalog no.sk-r1-cgdb4-cd-f8. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000016 tản nhiệt bảng nhôm, kích thước 40x40x25mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 117200000248a/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000026 tấm tản nhiệt bằng nhôm, 30x30x25mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 117200000361a/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000030 tấm tản nhiệt bằng nhôm, 50x50x8mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 117200000429a/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000265 tấm tản nhiệt bằng nhôm, 35.5*35.5*20mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 117200000521a/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000266 tấm tản nhiệt bằng nhôm, 40*40*19mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 117200000530a/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000279 tấm tản nhiệt bằng nhôm 35*35*25mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 61m54-1512-01/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000280 tấm tản nhiệt bằng nhôm 35*35*25mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 61m54-1513-01/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1172000558 tấm tản nhiệt bằng nhôm, 10*10*20mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 61m54-0221-01/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: 1234000607 tấm sắt tản nhiệt kích thước 48mmx70mx2mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 123400002665a/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Cụm cánh tản nhiệt làm mát máy biến thế loại có 4 cánh, kích thước cánh 650 x 300mm, hdg,as n42,c4m item 00010 để sx máy biến áp cs nhỏ hơn 10 mva.1lvn131168-054.mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Tấm tản nhiệt (miếng đệm silicone dẫn nhiệt),135x30mm,dày 3mm, bộ phận dùng cho lắp ráp cuộn cảm - thermal pad for diff choke unpotted choke block jpi, 135x30mm, thick 3mm, syreln spad- 3000,mới 100%/ HK    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Ths-amn04925m tấm tản nhiệt dùng cho biến áp nguồn amn-049-25 (có công suất từ 0.0125-0.625kva), dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Ths-cmn01525m tấm tản nhiệt dùng cho biến áp nguồn hs-cmn015-25 (có công suất từ 0,0125-0,625kva), dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Ths-f0034a00d tấm tản nhiệt dùng cho biến áp nguồn hs-f0034-a (có công suất từ 0.0125-0.625kva), dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Ths-f0085b00m tấm tản nhiệt hs-f0085-b (có công suất từ 0,0125-0,625kva),dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Ths-f0108a00m tấm tản nhiệt dùng cho biến áp nguồn hs-f0109-a (có công suất từ 0.0125-0.625kva), dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049031: Tvncxn016 tản nhiệt/9366-0820-a3-1h/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: 139036400 lõi fe-ri 8.6x3.3/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: 139036500 lõi fe-ri 14x5/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: 5 lõi cuốn dây bằng hợp kim (đã từ hóa) dùng cho biến áp và cuộn cảm (thành phần cấu tạo gồm 80% sắt oxit, 10% mangan oxit, 10% kẽm oxit)-core-10 phi(t10*6*4)- mới 100% (dòng số 1 trên invoice)/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Bảng mạch có gắn linh kiện điện tử (là mạch hỗ trợ), dùng để cấp nguồn cho camera, model s-f01u321584, hiệu bosch, mã số f.01u.321.584, hàng mới 100%/ PT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Cuộn dây đồng cảm ứng (cuộn cảm), dây đồng tráng men, 4 vòng quấn, dùng cho thiết bị điện, coils, nsx: detzo co. ltd, hàng mẫu, mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Fe3446 cảm biến dòng điện (bộ phận của máy biến điện công suất 19.2kva),điện áp 240v, dòng điện 80a, dùng đo và lọc tín hiệu dòng, kt:39.5*39.5*15mm, pn: tme41837, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Fe3464 biến áp xung (bộ phận của máy biến điện công suất 19.2kva), điện áp 240v, dòng điện 80a, dùng ghép,cách ly tín hiệu mạng, chống nhiễu điện từ, kt:12.7*9.5*6mm, pn: 1m-wdh1612-0001, mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: G31-rit050b lõi từ hình xuyến t50-52/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: G31-rit080a lõi từ hình xuyến t80-26/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: K402030021 bảng điều khiển hoạt động fr-pa07, bộ phận của bộ biến tần hiệu mitsubishi electric: bộ cài đặt thông số. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Linh kiện máy biến áp: bình hút ẩm vep01, vỏ bằng thép, dùng cho máy biến áp công suất từ 10mva-250mva, nsx: cedaspe, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Lõi fe-ri 0.5a/027400997/ JP/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Lõi fe-ri 14.2x6.1/139030600/ CZ/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Lõi fe-ri 2.4x1.5/139037000/ SI/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Lõi fe-ri 3.3x2.6/139037100/ CZ/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Module biến điện trung tần, mã: ty-250p, nsx: triad magnetics, mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Raf-02 đế nhựa/bobbin pcb 230-2092 (bộ phận của biến áp)-mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Raf-12 lõi ferrite gapped er32-6-25-3c95 (bộ phận của biến áp)-mới 100%/ PL    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Raf-13 chân cắm linh kiện/copper terminal 650-6105 board connector (bộ phận của biến áp)-mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Raf-15 kẹp kim loại/fast bandseal 46x37x05 slsstl cofc 9-922-c (bộ phận của biến áp)-mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Raf-20 lá sắt từ/1 lam shld m15 250x2125 (bộ phận của biến áp)-mới 100%/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Rcr82800300 lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: eer 4732 pl-17yh, kích thước 47*28mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Rcr86800010 lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: [ceer obc pfc] rs core_plate ni-free060,anf282308eb-060bl, kích thước: 28*22.6*8mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Rcr86800020 lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: [ceer obc pfc] rs core_post ni-free060,anf230923-060bl, kích thước: 22.6*9.25*23mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Rcr86800030 lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: [ceer obc pfc] t core_post ni-free060,anf191920-060bl, kích thước: 49.8*26.7*7.4mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Rcr86800040 lõi cuộn cảm, chất liệu: hợp kim sắt, mã hàng: [ceer obc pfc] t core_plate ni-free060,anf502707eb-060bl, kích thước: 19.3*19.3*20.2mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Set-113 bộ lọc tần số&(murata) blm18ag102sn1d&s06-00222a&là bộ phận dùng cho sản xuất máy biến áp dưới 10kva&hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: Thiết bị biến dòng dạng cuộn dùng cho máy biến thế, cs 3000kva, current transformer 0,72/3/- kv/50 hz/iec 61869-2 800/2a 31.5 ka(2sn) class: 1 - 5 va 1lvn004038-ctb.nsx:pt.esitas pacific,mới100%/ ID/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: V1492286 bộ phận làm mát bfh () 9sv10351/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: V5-01 lõi ferrite a05t16*9.6 6.1c-(bộ phận của biến áp)- mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: V5-02 lá sắt từ/tole ei19.2x15.8 m6x 0.35mm re-(bộ phận của biến áp)-mới 100%/ FR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: V5-07 kẹp kim loại efd25-(bộ phận của biến áp)-mới 100%/ PL    Hs code 8504
- Mã Hs 85049039: V5-31 vĩ lưới dg10387/c sn pur-(bộ phận của biến áp)-mới 100%/ FR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049041: Cánh tản nhiệt dạng tấm, dùng cho máy biến áp 3 pha công suất từ trên10000kva đến 250000kva, kích thước: 520*2800(2300)*29(3)fins, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049041: Cụm cánh tản nhiệt làm mát máy biến thế loại có 33/3 cánh, kích thước cánh 2800/2300mm, hdg+paint 7035 c5m item 00010 để sx máy biến áp cs 140 mva. 1lvk468100a2417.mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049041: Tấm tản nhiệt dùng cho máy biến áp truyền tải bad 35mva-115/23/11 kv-256074t-n/m điện gió công hải (ms:25t18), bằng thép, loại pc2700-22/520 dn80 45p t1.2 h80, kích thước dàixrộngxcao:2700x520x22mm/ CN/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049049: 1000523484 lõi từ ferrite, có tác dụng giảm nhiễu điện tử của máy chạy bộ, kích thước 33*23.5*22(+/-1) mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049049: 1000523505 lõi từ ferrite, có tác dụng giảm nhiễu điện tử của máy chạy bộ, kích thước 31x15(+/-0.5) mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049049: Bộ oltc(điều áp dưới tải) loại vucgrn 380/600/c,dùng cho máy biến áp 115kv/63mva, nsx:hitachi energy sweden ab components, bao gồm máy và phụ kiện đồng bộ đi kèm, mới 100%,/ SE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049049: Bộ sạc anker pd20w, type c, công suất: 20w gồm củ và dây cáp sạc dài 1,2m, năm sx 2023; hàng mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049049: G-03 cuộn cảm kháng, chất liệu sắt và dây đồng, dùng trong sản xuất cuộn cảm/cd-2455-160ml(0.20m/m 30t), kích thước: 3*7*7mm. mới 100%./ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85049049: Xmn004 cuộn biến thế v1-mht-11c, 36x26x23.5mm, tskt: 2.73~3.27mh; tp: lõi nhựa, lõi từ, dây đồng; cd: biến đổi dòng điện/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 006133m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). core-pot 14.3x4.25u2300/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 019391m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). core-pot 30.5x10,2u2300/ BA    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 024915m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). bobb pc18.2 077x148x035 pbt/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 026702m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). core-pot 5.60x1.70u750/ CZ    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 0300mag0011267 lõi biến thế / circuit self interphase 461652006/ IL    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 0300mag0011942 lõi biến thế 1942 / circuit self interphase 1942/ IL    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 0300slf0007023 lõi biến thế / circuit self interphase 0300slf0007023/ IL    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 0771800200 lõi biến thế / circuit (self) fa10 d06/ FR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 100000308415 bộ nâng cấp điều khiển động cơ cho máy ghi bản esko, phụ tùng dùng cho biến tần lenze i550 iz003182, 100-240vac, 1.5kw, mới 100% đg: 1670 eur, discount: 334 eur/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 128817 cuộn cảm. hàng mới 100%/ ID    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1314000046 mô đun nguồn điện, 1600w, điện áp 40-60v dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 131400000180a/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1322200102 lõi transfo rotor, stator 0102 / carcasse b64101/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1630100190 lõi biến thế / circuit fa10-q19/ FR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1630100320 lõi biến thế / circuit fa10-eh32/ FR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1630158101 lõi biến thế / circuit magnétique fa10- f08/ FR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1mr0084 lõi của linh kiện điện tử, 11-1753-002 (mới 100%)/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1rc0243 lõi của linh kiện điện tử, 10-520(hàng mới 100%)/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1rd0532 lõi linh kiện cảm ứng vi mạch 11-2291, hàng mới 100%, xuất xứ nhật bản./ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1rd0534 lõi linh kiện cảm ứng vi mạch 11-2797, hàng mới 100%, xuất xứ nhật bản./ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 1rd1161 lõi của linh kiện điện tử, 11-5432 (mới 100%)/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 205791m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). core-pot 35.0x010.8u2300/ BA    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 2300362700 lõi sắt từ m01-1627, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 2300368200 lõi sắt từ m01-1682 (mf401apwc3216c120c-(c)-fs), hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 2300375600 lõi sắt từ m01-1756 (af401apwc4532c200a-(c)-s), hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 2300381000 lõi sắt từ m01-1781(mf900aswi1608c075a-(c)-ls, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 500010101970000 lõi core foc2046-ma070 ut-20a/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 70198876m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). core-pot 35.0x010.8u2300/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 70199623m lõi của cuộn cảm (bộ phận của cuộn cảm). core-pot 35.0x010.8u2300 dmegc/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 818577m khung bằng plastic (bộ phận của thiết bị cung cấp nguồn điện). framesp kf5fl sym 3kr gn/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: 818578m khung bằng plastic (bộ phận của thiết bị cung cấp nguồn điện). framesp kf5fl sym 5kr gn/ SG    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Am301050183 hạt khử nhiễu điện tử ferrite bead,blm03ax121sn1d/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bảng mạch cấp nguồn, mạch in đã lắp ráp, điện áp 5v, công suất 30w, model: lca30s-5, hiệu: cosel, bộ phận của máy biến đổi tĩnh điện, mới 100%.../ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bdqq0z1412fer33mcd hạt bán thành phẩm bdqq0z1412fer33mcd, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bdqq0z201208r47mck hạt bán thành phẩm bdqq0z201208r47mck, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bdqq0z2012101r0mcb hạt bán thành phẩm bdqq0z2012101r0mcb, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bipc10j10 lõi biến thế / circuit magnétique noyau c10j10/ FR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bipc10t19 lõi biến thế / circuit magnétique noyau c10t19/ IL    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bộ kích từ ngoài của máy biến tần loại dcf803-0016 (3adt209027r0001), hãng sx: abb. hàng mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bộ kit mô đun igbt dùng để nghịch lưu dòng điện trong máy biến tần, (mỗi bộ gồm 3 igbt, 1 dây cáp kết nối và 3 keo tản nhiệt), 64784901 igbt kit, nhãn hiệu: abb, mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bộ kit song song cho bộ lưu điện ups sdu dùng kết nối nhiều bộ lưu điện ups,model:0mnsdup002lua(man sdu kit par 2l),mã hàng hóa nội bộ:ysdup00a,nsx:riello ups (riello elettronica),italy, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bộ lọc nhiễu nguồn của biến tần (6sl3202-0ae20-3sa0). hàng mới 100%, hãng siemens sản xuất./ CZ/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bo mạch biến dòng đo dòng đầu ra của bộ lưu điện ups 1000a, mã hàng: ipk: 1200a, hãng lem. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bo mạch chuyển đổi nguồn, cấp nguồn cho robot, điện áp 220v,3hac063632-001,hãng abb, hàng mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bo mạch lọc tín hiệu của biến tần aofc-03 (68615976)-hãng sx: abb-hàng mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bo mạch nguồn afcb-01c, apow-11c kit (3aua0000064386) cho máy biến tần (hãng xs abb) (hàng mới 100%)/ EE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bộ phận chuyên dụng cho ups: bộ dây cáp phẳng (flat ribbon cable). hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bộ phận mạch in đã lắp ráp hoàn chỉnh placa electronica bm720d00 dùng trong bộ nguồn cấp điện liên tục (ups) hiệu salicru, code 027md072000, hàng bảo hành, mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Body, assy valve bộ cảm biến tự động xe hơi (body assy valve), model: 27000-5t0-a041-m3, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Bpvn031 lõi bô bin bộ phận của biến áp, bead 3.5*6,lead type(3560 tb 0 j), code 6105000, mới 100%/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Cc102303130003e vỏ đáy bằng nhựa polycarbonate chống cháy đã được gắn 2 chân cắm đồng mạ niken, kt: 55*25.8*23.6mm, dùng để sản xuất củ sạc, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Cc102303150003e vỏ đáy bằng nhựa polycarbonate chống cháy đã được gắn 2 chân cắm đồng mạ niken, kt: 61.8*36.5*22mm, dùng để sản xuất củ sạc, mới 100%/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Core1030 lõi từ core pc 0.1x3x13x14.7v-0121 dùng để sản xuất cuộn cảm/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Core412 lõi core ft-3km kn08at 13.6x10.8mm;lõi từ dùng để quấn dây trong công đoạn sx cuộn cảm/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Core568 lõi core ft-3km k2313d 25.2x20.7mm;lõi từ dùng để quấn dây trong công đoạn sx cuộn cảm/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Core722 lõi core fr12/8/5-1k107b-t23 12x8x5;;băng kim loại tinh thể nano;dùng để quấn dây trong công đoạn sx/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Core921 lõi từ core foc29.5x21x8.5-xv-vn-t18a-a, 32x22x8.8mm, dùng để quấn dây trong công đoạn sx cuộn cảm/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Core933 lõi từ core fr25/16/10-sg-1k107b-t18a, 25x16x10mm, dùng để quấn dây trong công đoạn sx cuộn cảm/ CN    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Csbg-0347 tụ hạt ferrite có chức năng chống nhiễu điện từ và lọc tín hiệu emi, pn 0945-6037-007000, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: E58-00010b choke coil (rh) (tllm)/ cuộn cảm (rh) (tllm)/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: E58-50010b choke coil (lh) (tllm)/ cuộn cảm (lh) (tllm)/ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Fe1338 nắp nhựa(vỏ phía trước bộ phận của máy sạc ô tô, không phải máy biến điện), kt: 359.7 *174.4 *141.25 mm,pn:meds0767-f,mới 100%/ CA    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Fe1339 nắp nhựa(vỏ phía sau bộ phận của máy sạc ô tô, không phải máy biến điện),kt: 369.5 *183.9 *97.9 mm,pn:asme0629-f,mới 100%/ CA    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Fe2505 nắp nhựa(giá đỡ bộ phận của máy sạc điện vào acqui),chất liệu: nhựa pc, đã được gia công hoàn chỉnh, dùng để bảo vệ linh kiện điện tử, kt:12.06*15.24*7.62cm, pn: meds0973, mới 100%/ CA    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Fe251 nắp nhựa(vỏ ốp mặt trước)bộ phận của máy sạc điện vào acqui,treo trên tường,đã được gia công hoàn chỉnh,dùng để bảo vệ linh kiện điện tử,kt:329.05*112*23.4mmpn:meds0912-f,mới 100%/ CA    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Fy304 bộ phận kết nối pin, kích thước 153*76.5*15mm, có nối 2 dây dẫn điện, điện áp 12v, kích thước 115mm,0m-10500caf2vwa/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Fy364 vỏ sản phẩm bằng nhựa, có gắn dây cáp, kích thước 190*91*20mm, dùng cho bộ nguồn cấp điện liên tục,0m-77166ba1wa/ PH    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: G23 lõi lọc nhiễu ferrite core, kích thước: phi 12-18-19xh15-12-11mm./ KR    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: I1761 cọng cáp đầu nối cảm biến ee-spx302-w2a- 1m/ JP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Khối nắn dòng vpd 6.3-0.5,ký mã hiệu: ld3.215.034, hãng sản xuất: ell-danev& bozhilov ltd, hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, hàng quốc phòng/ BG/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Lõi của linh kiện điện tử, 11-5535 (mới 100%)/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Lpp201208-1r0m-12 hạt bán thành phẩm lpp201208-1r0m-12, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Ls-c-259 bảng mạch điện tử đã lắp ráp dùng sản xuất sạc không dây, 122-000000-exah.hàng mới 100%/ AP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Lxna0427 bộ phận thiết kế đặc biệt chỉ dùng cho sạc, vỏ dưới chứa nam châm, lz6ps0058-cs-h81.hàng mới 100%/ AP    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Mô đun công suất của biến tần sinamics, 380-480v, 7,5kw(6sl3210-1pe21-8ul0). hàng mới 100%, hãng siemens sản xuất./ GB/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Mô đun đo điện áp nred-61, 16328, (68262747), của máy biến tần; hãng sx abb, hàng mới 100%/ EE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Mô đun igbt kết nối bảng mạch đã lắp ráp các linh kiện điện tử dùng để nghịch lưu dòng điện cho máy biến tần, loại fs450r17ke3/agdr-71c s, (68569591), hãng sx abb, mới 100%/ EE/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Mô-đun của bộ cấp nguồn dùng để cấp và ổn định nguồn điện, điện áp 24v, kt (19x19x12)cm, nhà sản xuất siemens. mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Oe4330157501 lõi biến thế 7501 / core, tapewound, boxed toroid/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Oe4340100823 lõi biến thế / core, ferrite, e (1 ea gồm 2 cực âm và dương)/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Phụ tùng inverter:module adapter ethernet 2 cổng fena-21(ethernet fena-21),p/n:3aua0000089109,dùng kết nối giao tiếp mạng cho các biến tần,ko có chức năng thu phát sóng,ko chứa mật mã dân sự,mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Rm2 lõi sắt từ mb4 eer-58k-3500-h, tạo từ tính cho cuộn cảm khi có dòng điện chạy qua, thành phần chính dùng sản xuất cuộn cảm-mã kho p1166801/ TH    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Tfe8520000007 lõi biến thế / circuit magnétique 26,9x14,7x11,2 77894-a7/ US    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Tfe8920600002 khung quấn dây biến thế / support bobine ultramid a3x2g6/ DE    Hs code 8504
- Mã Hs 85049090: Thiết bị chuyển đổi dòng điện loại hass 200 (3aua0000082144) cho máy biến tần, hãng sx abb mới 100%/ BG/ 0%    Hs code 8504
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202