Mã Hs 8503
- Mã Hs 85030020: Bộ phận chỉ dùng cho máy phát điện: nắp chụp giật bộ phận khởi động bằng thép (bao gồm tay giật bằng nhựa) r180(cs máy phát =13kw) hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Đĩa ma sát dùng trong hệ thống phát điện gió, nsx: 3s industry group inc/ 3slift, hàng f.o.c, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Dma0102617h013 lõi stator của động cơ điện (phần tĩnh) - matching-core,stator - dma0102617h013 - 10283827_0083/ KR/ 0% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Dma0102619h005 lõi stator của động cơ điện (phần tĩnh) - matching-core,stator - dma0102619h005 - 10283827_0021/ KR/ 0% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Dma0103000h004 lõi stator của động cơ điện (phần tĩnh) - matching-core,stator - dma0103000h004 - 10284925_0071/ KR/ 0% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Dma0114566h045 lõi stator của động cơ điện (phần tĩnh) - matching-core,stator - dma0114566h045 - 10284925_0102/ KR/ 0% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Dma0200168h001 lõi dc của động cơ điện - matching-core,rotor - dma0200168h001 - 10283827_0090/ KR/ 0% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Dma0200169h005 lõi dc của động cơ điện - matching-core,rotor - dma0200169h005 - 10282787_0064/ KR/ 0% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Dma0200432h009 lõi dc của động cơ điện - matching-core,rotor - dma0200432h009 - 10282787_0076/ KR/ 0% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Dma0200552h120 lõi dc của động cơ điện - matching-core,rotor - dma0200552h120 - 10284925_0091/ KR/ 0% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Dma0201449h060 lõi dc của động cơ điện - matching-core,rotor - dma0201449h060 - 10284925_0072/ KR/ 0% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Dma0890027h003 nắp che quạt bằng thép dùng cho motor - hood - dma0890027h003 - 1011086770-50/ CN/ 0% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Dma0890037h001 nắp che quạt bằng thép dùng cho motor - fan assembly-forced ventilated - dma0890037h001/ KR/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Giới hạn tốc độ ly tâm dùng trong hệ thống phát điện gió, nsx: 3s industry group inc/ 3slift, hàng f.o.c, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Haliadex_452w8822_vn|dm chêm chèn bằng vật liệu epgc308, kt 60x10x5.6mm, bộ phận của máy phát điện công suất 13000kva. hàng mới 100%/ CN Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Haliadex_454w4540p001|dm chêm chèn chống rung bằng nhựa gia cố sợi thủy tinh, bộ phận của máy phát điện công suất 13000kva. hàng mới 100%/ CN Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Haliadex_sh003_0.5|dm tấm chêm, kt 60x10mm, vật liệu epgc308, bộ phận của máy phát điện 13000kva. hàng mới 100%/ CN Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Hv136241-1560-2 lõi điện từ của van điều tiết xe ô tô (chất liệu thép, hàng mới 100%)/ MY Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Roto của máy phát điện trục đứng công suất 15mw, công suất biểu kiến 18.750kva (bộ phận của máy phát điện). nsx: dongfang electric international corporation. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Thiết bị điều khiển, bảo vệ và đo lường của máy phát điện và kích từ (bộ phận của máy phát điện 15 mw, cs biểu kiến 18.75 kva). nsx: sichuan haina hengtai technology engineering co., ltd.. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Tiev-bracket s vỏ bảo vệ bằng thép/ JP Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Tiev-stator lõi stator dùng cho motor truyền động/ JP Hs code 8503
- Mã Hs 85030020: Vành góp trượt dùng cho turbine gió slip ring assembly pe+4x50a/400v+4x1a/230v+20x1a/24v include cable for rotor (6.8)and stator (5.5m)side mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 0100ent0015553 đế lót / entretoise hexagonale ffeh6951-0632-0.625-ss-00/ US Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 0100pmc0018765 tấm đế / plaquette de serrage 2985-d-404/ FR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 0310028859 vành bố thắng / armature de frein usinee/ PL Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 099-0028-02-pac miếng đệm của mô tơ điện bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 75 kw_order_50010814_8/ TH Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 099-2047-05-gvalve nắp đậy của mô tơ điện bằng thép carbon, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw và từ 75kw trở lên_order_50007968_2/ US Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 1-056-001p011-brake thắng mô tơ, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50008052_1/ US Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 108 lõi stator/ FR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 1-087-001p012-brake thắng mô tơ, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50007140_3/ US Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 10978|dm giá đỡ chổi than của máy phát điện 2.3mw. hàng mới 100%/ ES Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 1125016 lõi trượt / baladeur/ PL Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 1125117 thanh truyền động / fourchette usinee/ FR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 1149111 cần gạt / levier cambrage/ FR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 13000628|dm miếng đệm phần đáy cho tủ slip ring (cổ góp), bộ phận của máy phát điện chạy bằng sức gió 2.4mw, bằng polymer gromet đã gia cố, kt l20xw20xh20mm, mã hàng 41207. hàng mới 100%/ DE Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 13001367_vn|dm tấm giữ chổi than, bộ phận của máy phát điện công suất 5500kw, kt l140xw75xh130mm. hàng mới 100%/ ES Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 1801031 giắc cắm / borne/ FR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 1900028863 nắp chuông thắng / cloche de frein/ PL Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 2183021 vỏ hộp lắp ráp / carter usine/ SG Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 2224127 nắp hộp mô tơ / capot metallise/ FR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 2232073 mặt dẫn hướng / guide/ TW Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 2232151 đế lắp ráp mô tơ / platine usinee/ TW Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 29699-0713-g-seal vòng chặn nước bằng đồng có vòng cao su của mô tơ điện, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 75 kw_order_50007415_3/ US Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 31101b622y602 vỏ ngoài motor bằng gang fc150 aehh8b#405t (bộ phận của động cơ điện), hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 31103b931z808 nắp motor bằng gang fc150 aeuh8n#210tc (bộ phận của động cơ điện), hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 318878144 bộ phận của động cơ điện một chiều - stator đã lắp ráp - bl45-24 motor stator with packing\298062025\vn in-house. hàng mới 100%/ AP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 318879122 bộ phận của động cơ điện một chiều - rotor đã lắp ráp - bl45-24 motor rotor with packing\298061046\vn in-house. hàng mới 100%/ AP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 318879152 bộ phận của động cơ điện một chiều - rotor đã lắp ráp - bl45-24 motor rotor with packing\298061033\vn in-house. hàng mới 100%/ AP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 318879156 bộ phận của động cơ điện một chiều - rotor đã lắp ráp - bl50-24 motor rotor with packing\298003030\vn in-house. hàng mới 100%/ AP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 318879184 bộ phận của động cơ điện một chiều: rotor đã lắp ráp, không nhãn hiệu-bl50-24 motor rotor with packing\298003289\vn in-house. hàng mới 100%/ AP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 33bg-m10043 khung rãnh bi lăn bằng nhựa dùng cho cụm truyền động của camera/ KR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 33bs-m10043 đế của vỏ ốp ngoài bằng nhựa dùng cho cụm truyền động của camera/ KR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 3afn001069-tb-pac miếng đệm của mô tơ điện bằng cao su (160w x 160l x 3.2t), dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 75 kw_order_50010814_9/ TH Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 4491k72-cap nút chặn của mô tơ điện bằng nhựa, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50011121_8/ US Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 4491k73-cap nút chặn của mô tơ điện bằng nhựa, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50011121_9/ US Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 483260|dm thanh đỡ chổi than, bộ phận của máy phát điện công suất 2926kw, dài 430mm, đk 25mm. hàng mới 100%/ ES Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 483890|dm tấm đáy luồn dây stator, kt 460x150x3mm. hàng mới 100%/ ES Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 4ada000002p006-col tấm bảo vệ motor điện bằng cao su phi 84 x 10t, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50010814_7/ TH Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 4ada000005p007-col tấm bảo vệ motor điện bằng cao su phi 65 x 9.5t, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50010814_3/ TH Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 4ada000132p002-ins-cap nút bọc cách điện đầu cót màu đen (4.4x17 mm) bằng nhựa pvc, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha/tic 3.5-blk_order_50012204_5/ TH Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 4afn000470p001-pac miếng đệm của mô tơ điện, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50011739_7/ TH Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 50-1000-0055 nắp bảo vệ / yellow cap bp-14/ FR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 5110022847 đĩa phanh / plateau de frein equilibre/traite/ FR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 612530861 nắp chụp gió động cơ điện -fan cover bx132 fd/fa r 60hz -code sap: 612530861-nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ EU/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 614200470 nắp bích (mặt bích) động cơ giảm tốc-motor flange w75/86 p71 b5- code sap: 614200470 - nvl, linh kiện lắp ráp hộp giảm tốc (hàng mới 100%)/ IN/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 614250100 nắp bích (mặt bích) của động cơ điện (bộ phận động cơ điện) motor cover c40 c40 m4 (614250100) -nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IN/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 614250186 nắp bích (mặt bích) của động cơ điện motor cover a41 m2 (614250186) - hàng thay đổi mđsd từ mục: 9 thuộc tk số: 106169286640/e31/ IT/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 614260103 nắp bích (mặt bích) động cơ điện - motor flange (bosses) bn100 b5>mrpc (614260103) -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 614260266 nắp bích (mặt bích) động cơ điện (bộ phận động cơ điện)-motor flange bn160 b5- code sap: 614260266 - nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 614305027 nắp bích (mặt bích) của động cơ điện - motor flange c40 p132/s4- code: 614305027 - nvl, linh kiện lắp ráp hộp giảm tốc (hàng mới 100%)/ IN/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 614305034 nắp bích (mặt bích) của động cơ điện- motor flange a-c-f-s-50 a50 p100/112/m4- code: 614305034 (hàng mới 100%)/ IN/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 618250146 rotor bn90 l2- raw rotor 135x70x100 c30 d.30 (618250146)-nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 618270170 nắp bích (mặt bích) động cơ điện (bộ phận động cơ điện)-motor shield bn160 fd- code sap: 618270170 - nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 619150009 nắp che mưa động cơ điện- rain canopy bn63 rc- code: 619150009-nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 719000010 bộ thông gió tuần hoàn của động cơ motor servo bn100- servo-ventil. bn100 6608/1000 (719000010)-nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ EU/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 741256004 bộ phận của động cơ điện một chiều: stator cấu tạo nam châm (ko cuốn dây đồng),sd cho dụng cụ cầm tay - motor field,18v-dc od50mm l17mm 600w \ kede 018024 35m material. hàng mới 100%/ AP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 741496001 bộ phận của động cơ điện một chiều: stator cấu tạo nam châm (ko cuốn dây đồng),sd cho dụng cụ cầm tay - motor field,18v-dc xp50f od50mm l20mm 350w \ leshi 10 slot. hàng mới 100%/ AP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 741924001 bộ phận của động cơ điện một chiều: stator cấu tạo nam châm (ko cuốn dây đồng),sd cho dụng cụ cầm tay - motor field,18v-dc xp50s od50mm l10mm 260w \ kede 018089. hàng mới 100%/ AP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 742375012 stator của động cơ điện một chiều,điện áp 18v, công suất 370w, kích thước (od48 x 15)mm, model sbl4815 - motor field,18v-dc sbl4815 od48mm l15mm 370w \ vnmf. hàng mới 100%/ AP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: 9785_vn|dm tấm đỡ kết nối dây, bằng thép, cao su và đồng, bộ phận của máy phát điện công suất 4.53-5.33mw, kt l96xw96xh132 mm. hàng mới 100%/ DE Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Acc-5 cuộn dây dẫn (lõi bằng đồng)/ TW Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Az48558a001 giá đỡ cuộn dây / support bobinage equipe/ FR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Bộ phanh động cơ fdb 15 45nm, compl, dùng cho hệ tời gm1000 h, 2000l (bao gồm má, đĩa phanh). hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Bộ vành trượt và chổi than tiếp điện, bộ phận của động cơ điện dùng trong máy cuốn cáp. ms:13060171, code:sbom0307, hàng mới 100%/ IT/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Cực từ máy phát điện 4200kva e138ep3e2 ms gu01-03 pt100ptc. sap: 1097741.. hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Cụm chi tiết (bao gồm stator, rotor, trục, cảm biến) dùng để sản xuất lắp ráp động cơ điện dùng cho xe mô tô điện motor comp - m0-a000-p1c00. hàng mới 100%/ IN/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Cụm má đĩa phanh động cơ di chuyển az size 13 (set), là bộ phận của động cơ cầu trục, chỉ để dùng với cầu trục, không dùng cho xe có động cơ,chống ăn mòn, chống gỉ mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Cụm phanh động cơ di chuyển cầu trục (gồm cuộn hút phanh, đĩa phanh) azp280 5,0nm chống ăn mòn, sơn đặc biệt, dùng cho cầu trục. hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Dk705ww-02 phanh hãm động cơ fb-10b,480vac ul rohs 75n-m/ JP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Dp534ww-01 lõi stator f112m-4p bằng thép/ JP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Drw017009w00 lõi stator (phần tĩnh) tạo từ trường trong động cơ điện 1 chiều,hướng trục của ô tô,điện áp 5v,dòng điện 45ma,công suất dưới 37,5w (cs 0.00018kva),năm sx 2025,nsx:tamagawa seiki,mới 100%/ JP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: El807ww-05 phanh hãm động cơ fb5b-4f20-5/ JP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: En813ww-03 phanh cho hàng jetway spec63 và spec65/ JP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Eq772ww-01 nắp quạt g160 bằng thép/ JP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Fd001 vỏ motor, dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10018746/ CN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Fd004 bộ chuyển hướng, dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 12001548/ CN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Fd007 tổ hợp giá đỡ, dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10017971/ CN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Fd009 tổ hợp lõi sắt đã lắp trục, dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10018740/ CN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Fd018 giá đỡ chổi than, dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 12001318/ CN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Fd020 thanh kim, dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 12002758/ CN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Fd022 trục (bao gồm cao su) (167*phi 14.5), dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 12001330/ CN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Fd028 bánh răng (hay01, 14*phi 14), dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 12001316/ CN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Fd032 lõi sắt rotor, dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 12001329/ CN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Fd036 lõi sắt stator (81*47*45), dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 12001336/ CN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Folded md11960 prism carrier khung đỡ nam châm chất liệu nhựa, dùng cho bộ điều chỉnh camera.hàng mới 100%/ KR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Folded md17997 prism carrier khung đỡ nam châm chất liệu nhựa, dùng cho bộ điều chỉnh camera.hàng mới 100%/ KR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Folded md21512 af carrier khung đỡ nam châm và bi lăn, chất liệu nhựa, dùng cho bộ điều chỉnh camera.hàng mới 100%/ KR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Ins-cab-clp miếng đệm; b4-100254/ MY Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: K7027771p005-ins-cap nút bọc cách điện đầu cót màu đỏ (9.5x29 mm) bằng nhựa pvc, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha/tic 22-red_order_50012204_10/ TH Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: K7027771p035-ins-cap nút bọc cách điện đầu cót màu đen (9.5x29 mm) bằng nhựa pvc, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha/tic 22-blk_order_50012204_11/ TH Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: K7336915p001-cap nút chặn của mô tơ điện bằng thép, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50009504_4/ JP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: K7336915p003-cap nút chặn của mô tơ điện bằng thép, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50009504_20/ JP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: K9452926p007-col tấm bảo vệ mô tơ điện bằng đồng, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50000826_1/ US Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Kgb2377 miếng phân cực / pole piece/ GB Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Kgb2553 miếng phân cực / pole piece/ IN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Kgb2597 ống hàn / solder tube/ GB Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Kgb2769 ống cuốn dây / bobbin/ GB Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Kgb2868 thanh phân cực / pole piece/ IN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Kgb2910 vỏ (nắp) hộp moteur / housing rev5/ IN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Ktc2637 bộ tản nhiệt / heat sink bom rev 01/ IN Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: M10s-eb móc cẩu m10x18-ss400 bằng thép carbon, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50009160_1/ TW Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: M16s-eb móc cẩu m16x27-ss400 bằng thép carbon, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50009160_3/ TW Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: M20s-eb móc cẩu m20x30-ss400 bằng thép carbon, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50009160_4/ TW Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: M30s-eb móc cẩu m30x45-ss400 bằng thép carbon, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 75 kw_order_50009160_5/ TW Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: M8s-eb móc cẩu m8x15-ss400 bằng thép carbon, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50009160_6/ TW Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Mâm thắng của động cơ điện nâng hạ, 3 pha, model: kv5002-6tp1, nsx: elmot jsc, mới 100%/ BG/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Oe4172032502 thanh tản nhiệt / bus,conductor,/ US Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Oe4400500001 lõi quấn dây / form, coil,26 x 16 pot core/ US Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Ois md10840 z-stopper miếng ốp cố định khung lõi bằng kim loại dùng cho cụm truyền động của camera. hàng mới 100%./ KR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Ois md16849 af carrier khung lõi bằng nhựa dùng cho cụm truyền động của camera. hàng mới 100%/ KR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Ois-ho p10933 đế của vỏ ốp ngoài bằng nhựa dùng cho cụm truyền động của camera. hàng mới 100%/ KR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Ois-p10933 shield case vỏ ốp ngoài bằng kim loại dùng cho cụm truyền động của camera. hàng mới 100%./ KR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Ois-sh p10933 miếng ốp cố định khung lõi bằng kim loại dùng cho cụm truyền động của camera. hàng mới 100%./ KR Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Phụ tùng động cơ giảm tốc: stator của động cơ điện. stator drnu71m4 wb230-. p/n: 15275981.hiệu sew-eurodrive. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Shf-lead trục mô tơ (b4-102994)/ PH Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Szr41-04701 bộ biến áp dòng điện cct 20va 5a 4a 3a/1a. hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Thiết bị bảo vệ động cơ mô tơ - mp 204 motor protector; pn:96079927;. hiệu grundfos, hàng mới 100%/ SE/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Thiết bị đánh lửa điện tử kèm 50cm dây điện, model: zsm 230, hãng: emri, xuất xứ: hà lan. dùng cho hệ thống kích từ của máy phát điện hãng avk, 450v, 60hz, công suất máy phát: 2500kva. mới 100%/ NL/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: V89406111h-np bảng tên mô tơ bằng nhôm, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha công suất trên 750 w nhưng không quá 75 kw_order_50009504_10/ JP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Vành góp điện đổi chiều aixb-01009, slip ring body 10 way, thuộc bộ phận biến đổi điện quay của máy kéo sợi. mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Vn665ww-g01 phanh hãm động cơ fb-20/30 f400 ul (chuyển đổi từ mã vn550ww-g01), dùng cho sản xuất động cơ điện/ JP Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Vỏ động cơ - motor housing end cap std #2037429, mới 100%/ SK/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Vỏ kim loại cho bộ truyền động van tiết lưu của động cơ đốt trong tổ hợp máy đồng phát điện., pn:ed0026903840-s,brand:lombardini, mới 100%/ IT Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Yp00016026 rotor hoàn chỉnh (đã lắp trục động cơ)- finished rotor be160m 165x190 c38 f enc spec- code sap: yp00016026 - nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 5% Hs code 8503
- Mã Hs 85030090: Z0032 stator 120v/5.0kw/60hz/3600rpm, dùng cho tổ máy phát điện. mới 100%/ AP Hs code 8503