Mã Hs 8502
| Xem thêm>> | Chương 85 |
Mã Hs 8502: Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 85021100: 001-003031/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 25 KVA/VN/XK
- Mã Hs 85021100: 001-011089/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 60 KVA/VN/XK
- Mã Hs 85021100: 003031001/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 25 KVA/VN/XK
- Mã Hs 85021100: 010119004/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 35 KVA/VN/XK
- Mã Hs 85021100: 011089001/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 60 KVA/VN/XK
- Mã Hs 85021100: 011089011/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 60KVA/VN/XK
- Mã Hs 85021100: 053-003031/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 25 Kva/VN/XK
- Mã Hs 85021100: 054-003031/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 25KVA/VN/XK
- Mã Hs 85021100: EX18KKE - VT01/Tổ máy phát điện dầu Kibii EX18KKE (15 KVA, 1 pha, 50 hz, 220-230V, Động cơ dầu Kubota V2403, Đầu phát Kibii KBI 184E) hàng mới 100%, bộ= cái/VN/XK
- Mã Hs 85021100: Máy phát điện dầu EX15KLE, (công suất 12 KVA, 1 pha, 50 hz, 220-230V), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85021100: Máy phát điện Hyundai DHY6000LE, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85021100: Máy phát điện Kofo 40kVA, động cơ Kofo, điện áp 230/400V, 3 pha, 4 dây. Dùng để phát điện. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85021100: S1M11636/Tổ máy phát điện thủy diesel lắp ráp hoàn chỉnh và phụ tùng đồng bộ hiệu Caterpillar mã hiệu C4.4 - Seri máy S1M11636 (86 ekW/ 50 Hz KC)/GB/XK
- Mã Hs 85021100: S1M11647/Tổ máy phát điện thủy diesel lắp ráp hoàn chỉnh và phụ tùng đồng bộ hiệu Caterpillar mã hiệu C4.4 - S1M11647 (51 ekW/ 50Hz KC)./GB/XK
- Mã Hs 85021100: S1M11648/Tổ máy phát điện thủy diesel lắp ráp hoàn chỉnh và phụ tùng đồng bộ hiệu Caterpillar mã hiệu C4.4 - Seri máy S1M11648 (51 ekW/ 50Hz KC). Hàng mới 100%./GB/XK
- Mã Hs 85021100: Tổ máy phát điện Diesel, động cơ 3 pha, công suất 30KW/37.5KVA, có vỏ ngoài cách âm chống ồn, model:DY-38YC, nhãn hiệuDIANYO, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85021210: 001-012111/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 100 KVA/VN/XK
- Mã Hs 85021210: 001-012120/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 125KVA/VN/XK
- Mã Hs 85021210: 012111014/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 100KVA/VN/XK
- Mã Hs 85021210: 012120001/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 125KVA/VN/XK
- Mã Hs 85021210: 044-012111/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 100 Kva/VN/XK
- Mã Hs 85021210: S1M11594/Tổ máy phát điện thủy diesel lắp ráp hoàn chỉnh và phụ tùng đồng bộ hiệu Caterpillar mã hiệu C4.4 - Seri máy S1M11594 (86 ekW/ 50 Hz KC)./GB/XK
- Mã Hs 85021210: S1M11595/Tổ máy phát điện thủy diesel lắp ráp hoàn chỉnh và phụ tùng đồng bộ hiệu Caterpillar mã hiệu C4.4 - Seri máy S1M11595 (86 ekW/ 50 Hz KC). Hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 85021210: S1M11598/Tổ máy phát điện thủy diesel lắp ráp hoàn chỉnh và phụ tùng đồng bộ hiệu Caterpillar mã hiệu C4.4 - Seri máy S1M11598 (86 ekW/ 50 Hz KC)./GB/XK
- Mã Hs 85021210: S1M11600/Tổ máy phát điện thủy diesel lắp ráp hoàn chỉnh và phụ tùng đồng bộ hiệu Caterpillar mã hiệu C4.4 - Seri máy S1M11600 (86 ekW/ 50 Hz KC). Hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 85021210: S1M11631/Tổ máy phát điện thủy diesel lắp ráp hoàn chỉnh và phụ tùng đồng bộ hiệu Caterpillar mã hiệu C4.4 - Seri máy S1M11631 (86 ekW/ 50 Hz KC). Hàng mới 100%./GB/XK
- Mã Hs 85021210: S1M11634/Tổ máy phát điện thủy diesel lắp ráp hoàn chỉnh và phụ tùng đồng bộ hiệu Caterpillar mã hiệu C4.4 - Seri máy S1M11634 (86 ekW/ 50 Hz KC)/GB/XK
- Mã Hs 85021210: S1M11635/Tổ máy phát điện thủy diesel lắp ráp hoàn chỉnh và phụ tùng đồng bộ hiệu Caterpillar mã hiệu C4.4 - Seri máy S1M11635 (86 ekW/ 50 Hz KC). Hàng mới 100%./GB/XK
- Mã Hs 85021220: 012113014/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 150 KVA/VN/XK
- Mã Hs 85021220: 045-012113/Tổ máy phát điện xoay chiều với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (động cơ diesel) công suất 150 KVA/VN/XK
- Mã Hs 85021220: 302000676/Tổ máy phát điện chạy dầu, model GVN-FM250 T5, công suất định mức 250KVA, NSX Huu Toan Group Co., Ltd, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85021220: 302000677/Tổ máy phát điện chạy dầu, model GVN-FM200 T5, công suất định mức 200KVA, NSX Huu Toan Group Co., Ltd, hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 85021220: JME03165/Tổ máy phát điện đã lắp ráp hoàn chỉnh dùng cho máy thủy và phụ tùng đồng bộ hiệu Caterpillar, mã hiệu C7.1 - JME03165 (150 ekW/ 1500 rpm HEX)-Hàng mới 100%./GB/XK
- Mã Hs 85021220: JME03171/Tổ máy phát điện đã lắp ráp hoàn chỉnh dùng cho máy thủy và phụ tùng đồng bộ hiệu Caterpillar, mã hiệu C7.1 - JME03171 (150 ekW/ 1500 rpm HEX)-Hàng mới 100%./GB/XK
- Mã Hs 85021220: Máy phát điện công suất 150 kVA chạy bằng dầu diesel (KT: 300x120x160 cm) dùng trong quá trình sửa chữa cứu hộ cho tàu STAR BUENO, NCC:T/T SALVAGE ASIA PTE LTD, Hàng đã qua sử dụng/SG/XK
- Mã Hs 85021220: Tổ máy phát điện xoay chiều s/d động cơ Diesel.Model:UYG250SK, cslt 250KVA/200KW, csdp 275KVA/220KW, 380/220V, 50Hz, 3 pha, 1500v/p, đ/c SDEC: 6DTAA8.9-G23, có vỏ chống ồn, không ATS, hiệu HMEPOWER, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85021390: Máy phát điện 600/ 660 kVA (Công suất liên tục/ Công suất dự phòng) 3PH4W 400/230V. 50Hz, Bình dầu trữ 8h, Model: GEN 660, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85021390: Máy phát điện công suất dự phòng 55Kva.Model AC55-55Kva/40kW, dòng định mức 72A.Điện áp 380/220V, 3pha.Gồm bình dầu trữ 8h, ắc quy, giảm âm, phụ kiện, hệ thống tủ ATS. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 85021390: Máy phát điện động cơ diesel công suất 630KVA(có ống xả đi kèm), model:VL550W-50P, nhãn hiệu:VINCI, năm SX:2025, sử dụng trong dự án NN, lắp ráp và hoàn thành công đoạn cuối tại Singapore, hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 85021390: Tổ máy phát điện động cơ diesel công suất 900KW, model JHK-900GF, nhà sản xuất JIANGSU JIANGHAO GENERATOR CO., LTD. Hàng đã qua sử dụng. năm sản xuất 2023/CN/XK
- Mã Hs 85021390: Tổ máy phát điện Powered By Mitsubishi, Model: MS825L, công suất 750/600 (kVA/kW), điện áp 400/230V, 3 pha, động cơ diesel, hàng mới 100%(đơn giá hóa đơn:/CN/XK
- Mã Hs 85021390: V6945/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS0900B, đầu phát: MG-S6E (UK), 380V, 50 HZ, động cơ S12A2-PTA2-S-31412, công suất: 1000 KVA/ 800 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V6984/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS0800R, đầu phát: MG-S6C (UK), 380V, 50 HZ, động cơ S6R2-PTAR (Proact)-85816, công suất: 780 KVA/ 624 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V6998/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1700R, đầu phát: MG-S7D, 380V, 50 HZ, động cơ S12R-PTA3 (Proact)-21544, công suất: 1500 KVA/ 1200 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7035/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS0700R, đầu phát: MG-HC5F, 380V, 50HZ, động cơ S6R-PTAR (Proact)-71263, công suất: 625 KVA/ 500 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7037/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1500R, đầu phát: MG-S7C (UK), 380V, 50 HZ, động cơ S12R-PTAR1 (Proact)-21564, công suất: 1380 KVA/ 1104 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7120/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS2200R, đầu phát: MG-S7F, 480V, 60 HZ, động cơ S16R-PTAR (Proact)-28201, công suất: 1700 KVA/ 1360 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7121/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS2200R, đầu phát: MG-S7F, 480V, 60 HZ, động cơ S16R-PTAR (Proact)-28219, công suất: 1700 KVA/ 1360 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7122/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS2200R, đầu phát: MG-S7F, 480V, 60 HZ, động cơ S16R-PTAR (Proact)-28927, công suất: 1700 KVA/ 1360 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7123/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS2200R, đầu phát: MG-S7F, 480V, 60 HZ, động cơ S16R-PTAR (Proact)-28931, công suất: 2125 KVA/ 1700 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7124/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS2200R, đầu phát: MG-S7F, 480V, 60 HZ, động cơ S16R-PTAR (Proact)-29010, công suất: 2125 KVA/ 1700 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7125/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1300R, đầu phát: MG-S6H, 460 V, 60 HZ, động cơ S12R-PTAR1 (Proact)-21738, công suất: 1250 KVA/ 1000 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7126/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1300R, đầu phát: MG-S6H, 460 V, 60 HZ, động cơ S12R-PTAR1 (Proact)-21741, công suất: 1250 KVA/ 1000 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7132/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS0800R, đầu phát: MG-HC5F, 480V, 60HZ, động cơ S6R-PTAR (Proact)-71254, công suất: 787.5 KVA/ 630 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7134/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS0800R, đầu phát: MG-S63C, 400V, 60 HZ, động cơ S6R-PTAR (Proact)-71257, công suất: 775 KVA/ 620 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7135/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1600R, đầu phát: MG-S63H, 400V, 60 HZ, động cơ S12R-PTAR (Proact)-21726, công suất: 1575 KVA/ 1260 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7136/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1600R, đầu phát: MG-S63H, 400V, 60 HZ, động cơ S12R-PTAR (Proact)-21727, công suất: 1575 KVA/ 1260 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7138/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1600R, đầu phát: MG-S6H, 480V, 60HZ, động cơ S12R-PTAR (Proact)-21733, công suất: 1575 KVA/ 1260 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7139/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1600R, đầu phát: MG-S6H, 480V, 60HZ, động cơ S12R-PTAR (Proact)-21735, công suất: 1575 KVA/ 1260 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7160/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS2000R, đầu phát: MG-L52S6, 380V, 50 HZ, động cơ S16R-PTAR (Proact)-28821, công suất: 1800 KVA/ 1440 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7161/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS2000R, đầu phát: MG-L52S6, 380V, 50 HZ, động cơ S16R-PTAR (Proact)-28822, công suất: 1800 KVA/ 1440 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7168/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS2300R, đầu phát: MG-L52S7M, 380V, 50 HZ, động cơ S16R-PTA3 (Proact)-28849, công suất: 2050 KVA/ 1640 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7169/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS2300R, đầu phát: MG-L52S7M, 380V, 50 HZ, động cơ S16R-PTA3 (Proact)-28850, công suất: 2050 KVA/ 1640 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7170/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS2300R, đầu phát: MG-L52S7M, 380V, 50 HZ, động cơ S16R-PTA3 (Proact)-28851, công suất: 2050 KVA/ 1640 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7171/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1700R, đầu phát: MG-S7D, 380V, 50 HZ, động cơ S12R-PTA3 (Proact)-21751, công suất: 1500 KVA/ 1200 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7172/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1800R, đầu phát: MG-S7D, 380V, 50 HZ, động cơ S16R-PTAR (Proact)-28895, công suất: 1600 KVA/ 1280 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7177/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS2300R, đầu phát: MG-L52S7M, 400V, 50HZ, động cơ S16R-PTA3 (Proact)-28909, công suất: 2250 KVA/ 1800 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7178/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS2400R, đầu phát: MG-L52S68, 400V, 60 HZ, động cơ S16R-PTA3 2 (Proact)-28914, công suất: 2375 KVA/ 1900 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7190/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1100R, đầu phát: MG-S63E, 380V, 60 HZ, động cơ S12A2-PTA2 (Proact)-31569, công suất: 1087.5 KVA/ 870 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7193/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1600R, đầu phát: MG-L50L7, 460V, 60 HZ, động cơ S12R-PTAR (Proact)-21757, công suất: 1270 KVA/ 1016 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7195/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1500R, đầu phát: MG-L50L8, 380V, 50 HZ, động cơ S12R-PTAR1 (Proact)-21826, công suất: 1380 KVA/ 1104 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7196/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1500R, đầu phát: MG-L50L8, 380V, 50 HZ, động cơ S12R-PTAR1 (Proact)-21827, công suất: 1380 KVA/ 1104 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7197/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1100R, đầu phát: MG-S6G, 400V, 50HZ, động cơ S12R-PTAR1 (Proact)-21756, công suất: 1100 KVA/ 880 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7204/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1700R, đầu phát: MG-L50V1, 380V, 50 HZ, động cơ S12R-PTA3 (Proact)-/21696, công suất: 1500 KVA/ 1200 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7205/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1500R, đầu phát: MG-S7C, 380V, 50 HZ, động cơ S12R-PTAR1 (Proact)-21838, công suất: 1380 KVA/ 1104 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7206/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1600R, đầu phát: MG-L50L78, 400V, 60 HZ, động cơ S12R-PTAR (Proact)-21829, công suất: 1270 KVA/ 1016 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7207/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1600R, đầu phát: MG-L50L78, 400V, 60 HZ, động cơ S12R-PTAR (Proact)-21830, công suất: 1270 KVA/ 1016 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85021390: V7208/Tổ máy phát điện Mitsubishi Diesel model: MGS1600R, đầu phát: MG-L50L78, 400V, 60 HZ, động cơ S12R-PTAR (Proact)-21831, công suất: 1270 KVA/ 1016 KW, 1SET=1UNIT/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 01.002.06.03.20.63.21.021-003/Tổ máy phát điện chạy xăng Husqvarna 8000 model: 033041 công suất 8KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 10001-01383-04/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng AMP/AK10KRS, công suất: 7KW/120V/240V/60HZ/DCY, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 10001-06032-02/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng A-IPOWER/SUA12000EX/ 120V/240V/60HZ; công suất từ 9KW đến 12KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 10001-06758-00/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng A-IPOWER/SUA9000E/1 pha/120V/240V/60HZ; công suất định mức 7KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 10001-06849-00/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng A-IPOWER, model AP10700EMX/120V/208V/60HZ; công suất định mức 8.5KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 10002-00628-02/Tổ máy phát điện đa chức năng AMP/AFOURFRONT9250/6KW/120V/240V/60Hz. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 10003-01791-06/Tổ máy phát điện biến tần chạy bằng xăng hoặc LPG DUROMAX/XP11000iH 120V/240V/60Hz công suất từ 8.55kw đến 11KW.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 10003-02159-07/Tổ máy phát điện biến tần chạy bằng xăng hoặc LPG hoặc NG/PREDATOR, công suất từ 7.2KW đến 9kw/120V/240V/60HZ.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 10003-02337-05/Tổ máy phát điện biến tần chạy bằng xăng Predator, công suất từ 7.6KW đến 9.5kw/120V/240V/60Hz. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 10003-02375-03/Tổ máy phát điện biến tần chạy bằng xăng PREDATOR/SKU 59192/120V/60HZ/3.65 KW, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 10003-02538-02/Tổ máy phát điện biến tần chạy bằng xăng hoặc LPG hoặc NG/PREDATOR, công suất định mức từ 7.2KW đến 9kw/120V/240V/60HZ.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 10003-02790-00/Tổ máy phát điện biến tần chạy bằng xăng hoặc LP hoặc khí NG, thương hiệu DUROMAX, model XP28000iHT 120V/240V/60Hz, công suất định mức từ 16KW đến 22KW.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 10003-02791-00/Tổ máy phát điện biến tần chạy bằng xăng hoặc LP thương hiệu DUROMAX, model XP28000iH 120V/240V/60Hz, công suất định mức từ 20KW đến 22KW.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 102025-EKB11000R2/Tổ máy phát điện xăng Kibii EKB11000R2(8 KVA, 1 pha, 50 hz, 220-230V, Động cơ xăng HONDA GX630, Đầu phát Senci SC270-140 hàng mới 100%, bộ= cái/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1D0002066/Tổ máy phát điện biến tần ba nhiên liệu, C.suất dùng xăng 9.0Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1D0002067/Tổ máy phát điện biến tần 3 nhiên liệu, C.suất dùng xăng 9KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1D0002208/Tổ máy phát điện biến tần nhiên liệu kép, C.suất dùng xăng 3.3Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1D0002380/Tổ máy phát điện nhiên liệu kép, C.suất dùng xăng 9.5Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1D0002699/Tổ máy phát điện biến tần dùng động cơ xăng, C.suất 6.0Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1D0002700/Tổ máy phát điện biến tần dùng động cơ xăng, C.suất 6.0Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1D0002733/Tổ máy phát điện biến tần dùng động cơ xăng, C.suất 5.5Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1D0002927/Tổ máy phát điện biến tần dùng động cơ xăng, C.suất 3.0Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1D0002930/Tổ máy phát điện biến tần dùng động cơ xăng; C.suất 3.3Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1D0003063/Tổ máy phát điện biến tần dùng động cơ xăng, C.suất 1.8Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1D0003199/Tổ máy phát điện dùng động cơ xăng, C.suất 20.0KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TAKDV04F-V029/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng RVS3700E-I (V04F-V029) Model 2800e , công suất 2800W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TAKDV07F-V015/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng RVS5000E-BI (V07F-V015) Model 4000em , công suất 4000W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCTV2-V014/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng PD4000E-L(TV2-V014), Model 201223, công suất 4000W/5000W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCTV3-V016/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng PD9000E-L (TV3-V016), Model 201412, công suất 9200W/11500W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV14-V008/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng BQS6200II-G (V14-V008), Model 201532, công suất 5250W/6500W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV18-V003/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng BPS4700-B (V18-V003), Model 201254 công suất 4000W/5500W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV21-V003/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng BPS4000E-A (V21-V003), Model 201321, công suất 3650W/4500W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV22-V019/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng BQS3700II (V22-V019), Model 201531, công suất 3250W/4500W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV28-V019/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng BQH3300II (V28-V019), Model 100809, công suất 3000W/4000W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV34-V020/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng PB3700-N (V34-V020), Model BD201304, công suất 3500W/4375W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV36-V012/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng PB3700-D (V36-V012), Model 201286, công suất 3500W/4375W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV37-V007/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng PS3700-H(V37-V007), Model 201296, công suất 3500W/4375W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV37-V015/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng PS3700-H(V37-V015), Model 201296, công suất 3500W/4375W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV38-V027/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng BQS3300II (V38-V027), Model 201050, công suất 3000W/4000W, mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV51-V027/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng PB6000E-N (V51-V027), Model BD201305, công suất 5500W/6800W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV62-V011/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng PS6000-H (V62-V011), Model 201505, công suất 5500W/6875W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV74-V019/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng PS7000E (V74-V019), Model 201281, công suất 7500W/9375W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV79-V001/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng BPB9000E-B, Model 201240, công suất 7750W/10000W, (mã trạng thái quản lý V79-V001), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV79-V014/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng BPB9000E-B, Model 201240, công suất 7750W/10000W, (ma trang thai quản lý V79-V014), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV83-V035/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng BQH10000E (V83-V035), Model 201407, công suất 9000W/11000W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV86-V001/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng BQH8000E-G, Model 201515, công suất 6500W/8500W, (mã trạng thái quản lý V86-V001), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCV86-V007/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng BQH8000E-G, Model 201515, công suất 6500W/8500W, (mã trạng thái quản lý V86-V007), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DCVE2-V010/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng PB9000E-MI(VE2-V010), Model 201431, công suất 9200W/11500W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TC7DFV82-V010/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng PS9000E-H (V82-V010), Model 201302, công suất 9200W/11500W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 1TJ4DF043-V014/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng BQS6200EII (F043-V014), Model DF680iX, công suất 6800W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 333000054/Tổ máy phát điện, chạy bằng xăng-Công suất 3300W/chạy bằng khí LPG-Công suất 3000W, điện áp 120V/60Hz, Model WH03342 REV 07, SPEC/333000054, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 335000040/Tổ máy phát điện, chạy bằng xăng, công suất 3550W, điện áp 120V/60hz, Model P03504 REV 04, SPEC/335000040, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 335000041/Tổ máy phát điện, chạy bằng xăng, công suất 3550W, điện áp 120V/60hz, Model P03503 REV 05, SPEC/335000041, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 336000079/Tổ máy phát điện, chạy bằng xăng, công suất 3650W, điện áp 120V/60hz, Model P03613 REV 04, SPEC/336000079, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 363000011/Tổ máy phát điện, chạy bằng xăng-Công suất 6300W/chạy bằng khí LPG-C/suất 5700W/chạy bằng khí tự nhiên(NG)-C/suất 4900W, đ/áp 120/240V, Model WT06375 REV 01, SPEC/363000011, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 380000062/Tổ máy phát điện, chạy bằng xăng-Công suất 8kW/chạy bằng khí LPG-C/suất 7250W/chạy bằng khí tự nhiên(NG)-C/suất 5500W, đ/áp 120/240V, Model T08073 REV 01, SPEC/380000062, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 392000011/Tổ máy phát điện, chạy bằng xăng-C/suất 9200W/chạy bằng khí hóa lỏng(LPG)-C/suất 8300W/chạy bằng khí tự nhiên(NG)-c/suất 6900W, đ/áp 120/240V, Model T09275 REV 04, SPEC/392000011, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 393000013/Tổ máy phát điện, chạy bằng xăng-Công suất 9300W/chạy bằng khí LPG-C/suất 8300W/chạy bằng khí tự nhiên(NG)-C/suất 6900W, đ/áp 120/240V, Model T09371 REV 08, SPEC/393000013, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 412300011480810/Tổ máy phát điện dùng động cơ xăng, C.suất 20Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 420230011480781/Tổ máy phát điện biến tần dùng động cơ xăng, C.suất 1.9Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 420450011480696/Tổ máy phát điện biến tần dùng động cơ xăng, C.suất 3.7Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 460465011480483/Tổ máy phát điện nhiên liệu kép, C.suất dùng xăng 3.6Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 461105011480523/Tổ máy phát điện ba nhiên liệu, C.suất dùng xăng 9.5Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 461300011480450/Tổ máy phát điện ba nhiên liệu, C.suất dùng xăng 10.5Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 461400011480431/Tổ máy phát điện ba nhiên liệu, C.suất dùng xăng 11.5Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 461400011480432/Tổ máy phát điện ba nhiên liệu, C.suất dùng xăng 11.5Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 461500011480443/Tổ máy phát điện ba nhiên liệu, C.suất dùng xăng 14.5Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 462300011480376/Tổ máy phát điện ba nhiên liệu, C.suất dùng xăng 20Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 470450011480250/Tổ máy phát điện biến tần nhiên liệu kép, C.suất dùng xăng 3.7Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 470450011480331/Tổ máy phát điện biến tần nhiên liệu kép, C.suất dùng xăng 3.9Kw, hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 85022010: 470475011480230/Tổ máy phát điện biến tần nhiên liệu kép, C.suất dùng xăng 3.9Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 470475011480267/Tổ máy phát điện biến tần nhiên liệu kép, C.suất dùng xăng 3.9Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 470700011480281/Tổ máy phát điện biến tần 3 nhiên liệu, C.suất dùng xăng 6.6kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: 470875011480279/Tổ máy phát điện biến tần 3 nhiên liệu, C.suất dùng xăng 9.0Kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0Y2D00A-0000001/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng công suất 3.6 KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0Y9F00A-0000002/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng công suất cực đại 6.5 KW. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0Y9X00A-0000005/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng công suất tối đa: 8.75KW. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YES00A-0000001/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng công suất 14.5 KW. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YGJ0HA-0000004/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất 1.5 kW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YH306A-0000001/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng công suất 4.5 KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YH308A-0000003/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng công suất tối đa 4.65KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YH80HA-0000001/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng công suất 10.0 KW. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YHD0HA-0000003/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng công suất 7.85 KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YJ90HA-0000001/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng công suất 10 KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YJS0EA-0000007/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất tối đa: 12KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YNR00A-0000005/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất tối đa: 11.5KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YNX00B-0000002/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng công suất: 5KW. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YNZ00A-0000006/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất tối đa 10KW. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YNZ00B-0000002/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 10KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YRP0MA-0000001/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất tối đa 16875W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YS208A-0000004/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng công suất 2.5 KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YSW06A-0000009/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 2.5KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YWD00A-0000003/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 3.8KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YWN06A-0000001/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng công suất 2.5 KW. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YYG00A-0000002/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng công suất 8KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: R0F0YYU0HA-0000002/Tổ máy phát diện chạy bằng xăng, công suất: 4.6KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 85022010: T578006070-7215506/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 8.0KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: T578006838-7870506/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 8.0KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: T578006839-0000506/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 8.0KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: T617004766-4229719/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 6.5KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: T64H004777-4240000/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 3.6KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: T64H005062-0001000/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 3.6KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: T667006891-0000000/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 7.0KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: T667006895-0000012/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 7.0KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: TG05010404-0001000/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 4.5KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: TG06006622-0000000/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 6.5KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: TG17020001-0000004/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 8.0KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: TG21000403-0001673/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 6.5KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: TG30000401-0000004/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 9.5KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: TG30010401-0000004/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 9.5KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: TG30100001-0000012/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 9.7KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: TG32010403-0000086/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 6.5KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: TG57000402-0000018/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 3.65KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: TG7M000401-0000004/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 3.9KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: TG7Q000402-0000012/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 7.0KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: TG7Q000403-0000000/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 7.0KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: TG80000401-0000000/Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, công suất: 2.0KW/VN/XK
- Mã Hs 85022010: Tổ máy phát điện chạy bằng xăng, model: HFT2900iS, công suất: 2.2kW, nsx: LONCIN MOTOR CO LTD, part no: TG80000402-0000004, hàng mới 100%, xuất trả toàn bộ mục 3 thuộc tk: 107738231900/E13/CN/XK
- Mã Hs 85022030: Tổ máy phát điện đã qua sử dụng, Model:P2500-1, Động cơ:Perkins 4016-61TRG3, đầu phát:Leroy Somer, bộ điều khiển DSE7320, Công suất:1800Kw, 50Hz, Điện áp 3 pha, Vòng quay 1500rpm./GB/XK
- Mã Hs 85023920: Hệ thống quang điện năng lượng mặt trời công suất 1250Kwp/1000KVA, hàng đồng bộ tháo rời, 1 Set=1 cái. Hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 85021100: A1396731 tổ máy phát điện diesel dùng cho tàu thủy, lắp ráp hoàn chỉnh hiệu caterpillar c4.4, 1500rpm 51/63.8 ekw/kva, 50hz, mới 100%/ GB/ 15% Hs code 8502
- Mã Hs 85021100: Máy phát điện chạy bằng động cơ diesel,cs:35,2 kw,3 pha,đa ra 400v/220v, model kt-44gf,kt: 1800*800*1200mm,hiệu: kontec,mới 100%(1 set=1pce)/ CN/ 15% Hs code 8502
- Mã Hs 85021100: Mayphatdien máy phát điện động cơ diesel sử dụng trong nhà xưởng, model: bzk24, công suất 24 kw (30 kva), năm sản xuất 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8502
- Mã Hs 85021100: Tb044 máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel)(diesel generator) model:k4100zd cs 45kw=36 kva. dd: 380v, năm sx:09/2020.hàng qua sử dụng. cn/ CN Hs code 8502
- Mã Hs 85021100: Tổ máy phát điện sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston, sử dụng dầu diesel, hiệu kabuto, model kbt7900d, công suất 8.1-8.8 kva, điện thế ra ac 220v 1 pha,khởi động điện,ko có vỏ cách âm,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85021100: 'tổ máy phát điện xoay chiều 1 pha model dhy12500se, hiệu hyundai, động cơ diesel,công suất 10-11kva, 50hz, 220v, không tự động chuyển nguồn, pk đồng bộ đi kèm,có vỏ chống ồn,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85021100: Tscd tổ máy phát điện sdec powered, model vin70sd, động cơ diesel, công suất liên tục 63kva, điện áp 3ph/230-400v/50hz, tốc độ 1500v/p, đã bao gồm phụ kiện. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 8502
- Mã Hs 85021210: A1455416 tổ máy phát điện thủy diesel lắp ráp hoàn chỉnh và phụ tùng đồng bộ hiệu caterpillar mã hiệu c4.4 (86 ekw, 107 kva @ 50hz), mới 100%/ GB Hs code 8502
- Mã Hs 85021210: Máy phát điện xoay chiều động cơ diesel model:ck-75gf công suất: 75kw (93.75 kva), 3 pha, đa: 230/400v, nhãn hiệu: chonggang power,năm sx 2023.,hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85021210: Tổ máy phát điện xoay chiều ba pha không phòng nổ dùng động cơ diesel đốt trong kiểu piston.model:yks-s64.đ/áp:400/230v-50hz;c/suất 80kva(64kw).sxn 2025,mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85021220: . tổ máy phát điện diesel không có vỏ cách âm (động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén),model: dy375yck, hiệu dianyo. c/s:300kw/375kva.máy tích hợp ats kèm bình dầu1000l. dùng trong xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8502
- Mã Hs 85021220: Máy phát điện chạy bằng động cơ diesel, cs:150 kw, 3 pha,đa ra 400v/220v, model kt-150gf,kt: 2350*970*1500mm,hiệu: kontec, mới 100% (1 set=1pce)/ CN/ 10% Hs code 8502
- Mã Hs 85021220: Smc068 tổ máy phát điện sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén(diesel) model bf-c200, đ/áp 230/400v, c/suất 200/160 kva/kw, hiệu cummins, dùng để phát điện trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8502
- Mã Hs 85021220: Tổ máy phát điện động cơ dầu diesel,hiệu: kofo,model: g-r138,c/s dự phòng 110kw/138kva,c/s liên tục 100kw/125kva,đ/áp 400v/3ph,50hz,có vỏ chống ồn,k có ats bộ chuyển nguồn tự động,mới100%/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85021220: Yn5-2282 tổ máy phát điện sự cố, model: ad086tis, công suất 150kw, mới 100%, trang bị cho tàu/ KR Hs code 8502
- Mã Hs 85021390: . máy phát điện diesel công suất lớn, điện áp 400v, công suất 2500kva, nsx 2025, mới 100%/ MY Hs code 8502
- Mã Hs 85021390: . tổ máy phát điện mitsubishi, động cơ diesel model mgs1400-cn, công suất 1400 kva, điện áp 400v,dùng phát điện cho các thiết bị của nhà máy, năm sx 2025, mới 100%/ CN Hs code 8502
- Mã Hs 85021390: 85021390tmpd tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén, công suất trên 375kva, dưới 12500kva/ JP/ 5% Hs code 8502
- Mã Hs 85021390: Cm2025121801 tổ máy phát điện diesel hiệu cummins model vta-28-g5 dùng cho nhà xưởng,670kva/536kw/3 pha 230/400v(trị giá máy: 750000000 vnđ), năm sx: 2016, hàng đã qua sd, cm2025121801/ GB Hs code 8502
- Mã Hs 85021390: Fm5sm034001 tổ máy phát điện dạng container, hđ với động cơ diesel, đầu phát, công suất 400kva/320kw, container-diesel-generator-set, type vl-400/50, kèm phụ kiện theo ds đính kèm, mới 100%/ DE Hs code 8502
- Mã Hs 85021390: Kone0010326 máy phát điện sử dụng diesel công suất 447 kva, tầng số 50hz, model: agco:4899-1 năm sx: 2025.nsx: agricultural machinery co.,ltd.hàng mới 100%./ CN/ 5% Hs code 8502
- Mã Hs 85021390: Kone0020326 máy phát điện sử dụng diesel công suất 447 kva, tầng số 50hz, model: agco:4899-2 năm sx: 2025.nsx: agricultural machinery co.,ltd.hàng mới 100%./ CN/ 5% Hs code 8502
- Mã Hs 85021390: Kone0030326 máy phát điện sử dụng diesel công suất 447 kva, tầng số 50hz, model: agco:4899-3 năm sx: 2025.nsx: agricultural machinery co.,ltd.hàng mới 100%./ CN/ 5% Hs code 8502
- Mã Hs 85021390: M14 tổ máy phát điện dùng trong công xưởng sản xuất đế giầy, model yc6m3200, 380v/380kva, nhãn hiệu xin xing, sản xuất năm 2019, đã qua sử dụng, nhap theo tk 308107063850/ CN/ 5% Hs code 8502
- Mã Hs 85021390: Máy phát điện chạy dầu diesel, hiệu weichai, model wpg440l8, công suất 400kva/440kva, 3 pha, xoay chiều, 400v, 50hz, không tự động chuyển nguồn (không dùng trong phòng nổ). mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85021390: Smc067 tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel, công suất 2250 kva, ph/hz/pf:3/50/0.8, hiệu cmat, model cmat-mx-1800-4. mới 100% đơn giá:9,327,721,439vnd/set/ CN Hs code 8502
- Mã Hs 85021390: Tổ hợp máy phát điện động cơ diezel, nhãn hiệu cummins, model c1675d5a-open, công suất dự phòng:1675 kva/1340 kw, công suất liên tục:1500 kva/1200kw, voltage: 230/400v, 3 phases, 4 dây 50hz, mới 100%/ GB Hs code 8502
- Mã Hs 85021390: Yn4-2856 máy phát điện yanmar 500kw chạy dầu diesel, model: 6ey18alw, mới 100%, trang bị cho tàu/ JP Hs code 8502
- Mã Hs 85022010: 1d0002971 tổ máy phát điện biến tần dùng động cơ xăng (engra ving model: ix2300) c.suất 2.2kw, hàng mới 100%/ CN Hs code 8502
- Mã Hs 85022010: Máy phát điện động cơ xăng (tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện), công suất 0.8kw, dòng điện 220-240v, item ge8002. hiệu ingco, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85022010: Tổ máy phát điện sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston,sd xăng,hiệu kabuto, model: 5500i-x, cs:6.3-6.9kva,điện thế ra ac 230v/1 phase,khởi động điện,ko có vỏ cách âm,mới 100%.hàng f.o.c(ko thanh toán)/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85022010: 'tổ máy phát điện xoay chiều 1 pha model hy7000le, hiệu hyundai, động cơ gasoline,công suất 5-5.5kva, 50hz, 220v, không tự động chuyển nguồn, pk đồng bộ đi kèm,không có vỏ chống ồn,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85022010: Tổ mpđ chạyxăng chuyên dụng d14000ie,dùng cho agras t50, t25p, t100, t70p, nhãn hiệu: dji. mới100%. nsx: chongqing zongshen general power machine co., ltd/ CN/ 20% Hs code 8502
- Mã Hs 85022010: Tổmáyphátđiện xoay chiều 1 phamodel lt11000,hiệuhyundai,động cơ gasoline(đốt cháy bằng tia lửa điện),cs 8.5-9.5kva,50hz,220v,không tự động chuyển nguồn,kèm pk đồng bộ,kovỏ chốngồn,mới100%/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85022030: 9433bc1967 tổ máy phát điện đã qua sử dụng,model:p2500-1,động cơ:perkins 4016-61trg3,đầu phát:leroy somer,bộ điều khiển dse7320,công suất:1800kw,50hz,điện áp 3 pha, vòng quay 1500rpm/ GB Hs code 8502
- Mã Hs 85022030: Tổ máy phát điện hiệu weichai model ccfj100j-wz công suất 100kw/125kva,xoay chiều 3 pha,dùng động cơ diesel không có vỏ chống ồn không có bộ tự động chuyển nguồn,hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85023110: Cánh quạt đón gió và phụ kiện đồng bộ đi kèm. model:gwh182-6.25, công suất:6.25 mw (7812,5 kva). mới 100%/ CN Hs code 8502
- Mã Hs 85023910: Bộ phát điện của xe đạp ngang, hiệu startrac, model 260-0973, hành bảo hành, mới 100% (1 kiện=1 cái)/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85023910: Phần nắp che đường nước (bộ phận của mpđ có c/suất 4.8mw,dùng bảo vệ, dẫn hướng dòng nước làm mát qua động cơ mp tổ máy 01,thuộc mục:4,dmđb:08/2025/kcn;mục i/1.1 dmmt:34zz-2025-0007), mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85023910: Thiết bị điều khiển (bộ phận của máy phát thuỷ lực có công suất định mức 4,8mw thuộc mục:6, dmđb:08/2025/kcn; mục i/1.1 dmmt:34zz-2025-0007), mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85023920: Một phần của hệ thống phát điện nhiệt dư, mục 23: van thủ công, bằng thép, model: không có, đường kính (dn25- dn500), lắp đặt trên các đường ống hơi để điều chỉnh lưu lượng/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85023932: Ống dẫn hướng bu lông chân đế cho máy tua bin hơi, od76.3mm, thickness: 3.65mm, l: 1615mm, hàng thuộc dm 04/dm-hqns ngày 26/01/2026, dòng hàng 3.2. hàng đồng bộ tháo rời vận chuyển, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85023932: Thiết bị điều khiển (bộ phận của máy phát thuỷ lực có công suất định mức 12.6 mw thuộc mục:6, dmđb:09/2025/kcn; mục i/1.2 dmmt:34zz-2025-0007), mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85023932: Vòng đệm kê bu lông chân đế, od120mm, id: 45mm, thickness: 2.3mm, hàng thuộc dm 04/dm-hqns ngày 26/01/2026, dòng hàng 3.3. hàng đồng bộ tháo rời vận chuyển, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85023939: Máy phát,chuyển đổi cơ năng thành điện năng,sạc lại ác quy để xe khởi động và hoạt động các thiết bị khi động cơ tắt,công suất:12v-120a,kt:cao 15cm,chất liệu:thép,hiệu:auto parts,nsx:zhejiang valogin/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85023939: Tổ máy phát điện loại qf-10-2 kết nối với tuabin,dùng hơi quá nhiệt quay tuabin phát điện,cs 11.765kva,đ/a 6300v,tần số 50hz,tốc độ quay 3.000 r/min,mới 100%,nsx shandong jinan power equipment factory/ CN/ 0% Hs code 8502
- Mã Hs 85024000: Thiết bị biến đổi điện quay dùng cho động cơ, pn: 4002391162, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8502