Mã Hs 8487

Xem thêm>>  Chương 84

Mã Hs 8487: Phụ tùng máy móc, không bao gồm đầu nối điện, màng ngăn, cuộn, công tắc điện hoặc các phụ tùng điện khác, không được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác trong Chương này

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 84871000: 61A-45975-W0/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 61A-45979-W0/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 663-45977-W0/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 663-45979-00/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 688-21/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 688-45931-W0/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 688-45933-60/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 688-45971-W0/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 688-45979-60/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 6G5-45971-01/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 6G5-45973-W0/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 6G5-45975-W0/Quạt vịt bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 6G5-45977-01/Quạt vịt(máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 6G5-45979-W1/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 6K1-19/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 6K1-45973-W0/Quạt vịt (máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 6K1-45979-W0/Quạt vịt(máy tàu) bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: 6L6-45931-W0/Quạt vịt bằng thép (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C032917/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C032917/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C034987/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C034987/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C035015/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C035015/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C035022/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C035022/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C035592/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C035592/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C035811/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C035811/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C036246/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C036246/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C036500/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C036500/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C036864/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C036864/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C037464/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C037464/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C037472/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C037472/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C037480/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C037480/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C037488/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C037488/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C037767/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C037767/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C037786/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C037786/ Đơn giá: 2, 200, 000, 000 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C038888/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C038888/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C038889/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C038889/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C038890/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C038890/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C038891/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C038891/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C038898/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C038898/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C038926/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C038926/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C039467/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C039467/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C039556/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C039556/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C039591/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng thép không gỉ C039591/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C039592/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng thép không gỉ C039592/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C039734/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C039734/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C039735/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C039735/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C039752/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C039752/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C039824/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C039824/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C039825/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C039825/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C039850/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C039850/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C039879/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C039879/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C040130/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C040130/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C040146/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C040146/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C040276/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C040276/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C040290/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng thép không gỉ C040290/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C040291/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng thép không gỉ C040291/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C040471/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C040471/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C040472/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C040472/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C040473/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C040473/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C040547/Cánh chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim đồng C040547/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041002/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041002/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041003/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041003/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041242/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041242/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041662/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041662/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041663/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041663/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041686/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041686/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041687/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041687/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041755/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041755/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041756/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041756/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041779/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041779/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041787/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041787/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041788/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041788/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041789/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041789/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041790/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041790/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041791/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041791/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041792/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041792/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041793/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041793/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041794/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041794/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041795/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041795/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041796/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041796/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041797/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041797/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041798/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041798/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041800/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041800/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041801/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041801/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041802/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041802/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041803/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041803/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041804/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041804/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041805/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041805/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041806/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041806/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041807/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041807/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041808/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041808/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041809/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041809/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041810/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041810/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041811/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041811/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041813/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041813/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041939/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041939/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041940/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041940/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041941/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041941/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041942/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041942/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041943/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041943/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041950/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041950/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041951/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041951/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041955/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041955/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041966/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041966/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041967/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041967/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041975/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041975/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041976/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041976/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041991/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041991/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C041992/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C041992/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042059/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042059/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042077/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042077/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042139/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042139/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042194/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042194/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042197/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042197/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042198/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042198/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042205/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042205/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042219/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042219/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042220/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042220/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042272/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042272/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042274/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042274/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042277/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042277/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042278/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042278/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042279/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042279/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042280/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042280/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042281/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042281/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042282/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042282/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042283/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042283/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042338/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042338/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042339/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042339/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042344/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042344/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042345/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042345/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042418/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042418/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042427/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042427. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042675/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042675/VN/XK
- Mã Hs 84871000: C042793/Chân vịt dùng cho tàu thuyền, bằng hợp kim đồng C042793. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84871000: Cánh của chân vịt tàu thủy giúp giảm xoáy lốc, bằng kim loại, phụ tùng tàu biển, NSX:Dalian Changtai Marine Propeller Co., Ltd, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84871000: Cánh quạt chân vịt tàu thủy, bằng hợp kim nhôm, 4 cánh, loại 65"x 45"W17", 4 BLADE PROPELLER-ALUMINIUM 65"x 45"W17", sản xuất tại VN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84871000: Chân vịt động cơ máy thủy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84871000: Chân vịt thép CF3 5x1219.2(LH-SCS19A), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84871000: PO/1383956 Chân vịt (cánh quạt) bằng nhựa dùng cho thuyền kayak đạp chân, kích thước: Chiều dài 31 cm, đường kính ổ trục 8cm. NSX: Công ty TNHH Công Nghệ Thông Minh Trác Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84871000: PO/1388467 Chân vịt (cánh quạt) bằng nhựa dùng cho thuyền kayak đạp chân, kích thước: Chiều dài 31 cm, đường kính ổ trục 8cm. NSX: Công ty TNHH Công Nghệ Thông Minh Trác Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84871000: STAINLESS STEEL SCREW- CÁNH QUẠT INOX, MANUFACTURER: NGUYEN GIA PHAT MECHANICAL ENGINEER MANUFACTURING, HÀNG QUÀ TẶNG/VN/XK
- Mã Hs 84879000: ABN11410621/Ron bằng thép kết hợp cao su dùng cho động cơ máy nổ D.6313-RSR-3001 (đk=123.35mm)/VN/XK
- Mã Hs 84879000: ABN11437621/Ron bằng thép kết hợp cao su dùng cho động cơ máy nổ D.6218-RSR-3001 (đk=144.9mm)/VN/XK
- Mã Hs 84879000: ABN11540993/Ron bằng thép kết hợp cao su dùng cho động cơ máy nổ D.6219-RSR-3001 (đk=152.1mm)/VN/XK
- Mã Hs 84879000: ABN11542621/Ron bằng thép kết hợp cao su dùng cho động cơ máy nổ D.6214-RSR-3001 (đk=111.9mm)/VN/XK
- Mã Hs 84879000: ABN11563621/Ron bằng thép kết hợp cao su dùng cho động cơ máy nổ D.6316-RSR-3001 (đk=146.75mm)/VN/XK
- Mã Hs 84879000: ABN11803780/Ron bằng thép kết hợp cao su dùng cho động cơ máy nổ GS 35BD5220DUMF8A-LS*S*KDK (đk=49.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 84879000: ABN11832621/Ron bằng thép kết hợp cao su dùng cho động cơ máy nổ D.6008-BRS-8001-ACM(PA70) (đk=62.64mm)/VN/XK
- Mã Hs 84879000: ABN11982620/Ron bằng thép kết hợp cao su dùng cho động cơ máy nổ D.6314-RSR-3001 (đk=131.4mm)/VN/XK
- Mã Hs 84879000: Bộ lõi khuôn ép nhựa, bộ phận của khuôn ép nhựa, vận hành trên máy ép nhựa VNT-54039, (gồm 17 pcs mã số 004A) (Mã số nội bộ VMR: 250841), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C032886/Moay ơ chân vịt tàu thủy loại biến bước, bằng hợp kim đồng C032886/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C032946/Pít-tông bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C032946/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C032959/Tấm bảo vệ, bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C032959/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C032967/Vòng lót làm kín bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C032967/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C034986/Moay ơ chân vịt tàu thủy loại biến bước, bằng hợp kim đồng C034986/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C034991/Pít-tông bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C034991/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C034992/Tấm bảo vệ, bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C034992/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C039878/Moay ơ chân vịt tàu thủy loại biến bước, bằng hợp kim đồng C039878/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C039883/Nón mũi bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C039883/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C039884/Tấm bảo vệ, bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C039884/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C040289/Đầu bịt bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C040289/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C040494/Đầu bịt bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C040494/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C040546/Moay ơ chân vịt tàu thủy loại biến bước, bằng hợp kim đồng C040546/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C040551/Pít-tông bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C040551/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C040552/Tấm bảo vệ, bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C040552/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C040553/Vòng lót làm kín bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C040553/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C041022/Đầu bịt bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C041022/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C041026/Đầu bịt bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C041026/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C041346/Moay ơ chân vịt tàu thủy loại biến bước, bằng hợp kim đồng C041346/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C041351/Pít-tông bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C041351/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C041352/Tấm bảo vệ, bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C041352/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C041354/Moay ơ chân vịt tàu thủy loại biến bước, bằng hợp kim đồng C041354/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C041359/Pít-tông bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C041359/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C041360/Tấm bảo vệ, bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C041360/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C041443/Đầu bịt liền cánh, bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C041443/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C041907/Đầu bịt bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C041907/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C041977/Đầu bịt ECO-cap bằng hợp kim đồng và vật liệu composite (cốt sợi thủy tinh), bộ phận của chân vịt tàu thủy C041977/VN/XK
- Mã Hs 84879000: C042137/Vòng lót làm kín, bằng hợp kim đồng, bộ phận của chân vịt tàu thủy C042137/VN/XK
- Mã Hs 84879000: Lõi khuôn ép nhựa, bộ phận của khuôn ép nhựa, vận hành trên máy ép nhựa VNT-54039, (gồm 1pc mã số 001A) (Mã số nội bộ VMR: 250841), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84879000: Machine parts -Phụ tùng linh kiện máy móc chế tạo- chi tiết hàng hóa theo danh sách hàng hóa LPA251067 - PO/ PO/2025/1704 - Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84879000: OS3946/Phốt chắn kín AE0158-A42X4/VN/XK
- Mã Hs 84879000: OS3959/Phốt chắn kín AE1013-A43C8/VN/XK
- Mã Hs 84879000: Phốt chắn kín - Oil Seal AE1334-E01A4 (hàng DN sản xuất)/VN/XK
- Mã Hs 84879000: SPA-103002/Khối nhôm block 0.26x1.5x1.95 mm (A6061). Drawing No.0084274-001. Linh kiện máy kiểm tra hàng hóa hoạt động bằng điện (dùng để cố định linh kiện)./VN/XK
- Mã Hs 84879000: SPA-103003/Khối nhôm block 0.35x0.55x3.46 mm (A6061). Drawing No.0084278-002. Linh kiện máy kiểm tra hàng hóa hoạt động bằng điện (dùng để cố định linh kiện)./VN/XK
- Mã Hs 84879000: SPA-103004/Khối nhôm block 0.13x0.67x1.57 mm (A6061). Drawing No.0092510-000. Linh kiện máy kiểm tra hàng hóa hoạt động bằng điện (dùng để cố định linh kiện)./VN/XK
- Mã Hs 84879000: SPA-103005/Khối nhôm block 0.1x0.8x1.75 mm (A6061). Drawing No.0093115-000. Linh kiện máy kiểm tra hàng hóa hoạt động bằng điện (dùng để cố định linh kiện)./VN/XK
- Mã Hs 84879000: SPA-103006/Khối nhôm block 11.5x31x72.4 mm (A6061). Drawing No.0230233-000. Linh kiện máy kiểm tra hàng hóa hoạt động bằng điện (dùng để cố định linh kiện)./VN/XK
- Mã Hs 84879000: SPA-103007/Khối nhôm block80x80x28 mm (A6061). Drawing No.0269441-000. Linh kiện máy kiểm tra hàng hóa hoạt động bằng điện (dùng để cố định linh kiện)./VN/XK
- Mã Hs 84879000: SPA-103008/Khối nhôm block 0.5x1.88x3.82 mm (A7075). Drawing No.0272127-000. Linh kiện máy kiểm tra hàng hóa hoạt động bằng điện (dùng để cố định linh kiện)./VN/XK
- Mã Hs 84879000: SPB-411/Khối đồng block 6.8x 19x27.2 mm (C3604). Drawing No.0080738-001. Linh kiện máy kiểm tra hàng hóa hoạt động bằng điện (dùng để cố định linh kiện)./VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 84871000: 15412 chân vịt tàu thủy sd25, bằng thép không gỉ, kích thước 595x370x300mm, hiệu yanmar, dùng cho tàu,hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: 22001nsxmt00001d27 chân vịt mũi hoạt động bằng động cơ điện dùng cho tàu thủy, model: stt-170 fp, công suất: 300kw, tốc độ quay: 1770 vòng/phút, dùng trong đóng mới tàu hàng đa năng 5000dwt.mới 100%/ DE    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: 27018 chân vịt cho tàu, gắn bên trái, 3 cánh, mã 3020014012, kích thước 20" x 14" lhs, có kèm đai ốc m20x2, npl cho tàu, hàng mới 100%/ DK/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: 27019 chân vịt cho tàu, gắn bên phải, 3 cánh, mã 3020014011, kích thước 20" x 14" rhs, có kèm đai ốc m20x2, npl cho tàu, hàng mới 100%/ DK/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: 27022 chân vịt tàu thủy sd60-5-2.49l, bằng thép không gỉ, kích thước 400x325x100mm, hiệu yanmar, dùng cho tàu,hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: A1491158 củ chân vịt rrm000018967, mới 100%/ FI    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: A1542107 đạo lưu chân vịt tàu thủy, mới 100%/ FI    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: A1542108 đạo lưu chân vịt tàu thủy, mới 100%/ FI    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: A1611213 vòng đạo lưu chân vịt tàu thủy di=3030mm, l=1495mm, kèm phụ kiện đồng bộ, bằng thép, mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: A1615363 chân vịt tàu thủy bằng đồng, d=3000mm, cw, mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: A1615364 chân vịt tàu thủy bằng đồng, d=3000mm, ccw, mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: A1617583 chân vịt tàu thủy bằng đồng ccw, d=3000mm, mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: A1617584 chân vịt tàu thủy bằng đồng cw, d=3000mm, mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: A1639891 đạo lưu chân vịt tàu thủy a, mới 100%/ FI    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: A1639892 đạo lưu chân vịt tàu thủy b, mới 100%/ FI    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: A1677461 chân vịt tàu thủy bằng đồng cw, d=3000mm, 5 cánh, mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: A1677462 chân vịt tàu thủy bằng đồng ccw, d=3000mm, 5 cánh, mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: Blmx 10.9x11 (chân vịt 85632a45 phụ tùng động cơ thủy, hiệu mercury, mới 100%)/ US/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: Blmx 15.3x15 cp (chân vịt 78116cp1 phụ tùng động cơ thủy, hiệu mercury, mới 100%)/ US/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: Blmx 16x14 (chân vịt 16438a45 phụ tùng động cơ thủy, hiệu mercury, mới 100%)/ US/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: Cánh của chân vịt tàu thủy giúp giảm xoáy lốc, bằng kim loại, phụ tùng tàu biển,nsx:dalian changtai marine propeller co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: Chân vịt dùng gắn trên trục cuối của hộp số/động cơ ngoài cho tàu thuyền, chất liệu hợp kim nhôm, đường kính 7.25inch, hiệu: hangkai. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: Chân vịt, p/n:664-45945-01, phụ tùng sửa chữa máy thủy yamaha 25hp,nsx: yamaha, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: Phụ tùng máy thủy hiệu yamaha: chân vịt (3x13-1/4"x19"-m2) (200hp) bằng kim loại, part no.: 6g5-45974-03, dùng cho ca nô, không dùng cho tàu biển, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: Vn-bi2-61422 cánh quạt cho động cơ của xuồng cứu sinh mercury 48-896892a40, 3 cánh, mầu đen, 9 1/2 inch, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84871000: Vn-bi3-5133038 chân vịt gl469 của xuồng cứu sinh, d15" p14" rh, hàng mới 100%./ NL/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: 000859362-0000 vú mỡ taper type lubrication nipple nip din71412-a r 1/8 hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: 26506pj01 bộ cách ly rung khí nén, dùng để hấp thụ và cách ly rung động cho thiết bị chính xác, sử dụng lò xo khí, đk cân bằng tự động bằng khí nén, kt 280*280*180mm ats;atrd-182, mới 100%/ KR    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: 26507pj01 bộ cách ly rung khí nén, dùng để hấp thụ và cách ly rung động cho thiết bị chính xác, sử dụng lò xo khí, đk cân bằng tự động bằng khí nén, kt 280*280*180mm ats;atrd-182, mới 100%/ KR    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: 26508pj01 bộ cách ly rung khí nén, dùng để hấp thụ và cách ly rung động cho thiết bị chính xác, sử dụng lò xo khí, đk cân bằng tự động bằng khí nén, kt 280*280*180mm ats;atrd-182, mới 100%/ KR    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: 702010100235 bộ đệm thủy lực giảm xóc, model: rb1411, hiệu: smc, dùng trong sản xuất, kích thước: 0.022*0.078*0.019m, mới 100%, 702010100235/ JP    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: 9141140031 vòng đệm bằng nhựa (để tạo lớp đệm giữa kim phun và động cơ ô tô)/ KR    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: 9146020030 đệm kín chống rò nhiên liệu của bơm cao áp (lõi thép, phủ ngoài bằng ptfe)/ DE    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: 9148040015 phớt ngăn bụi; chất liệu nhựa fkm(ms269-03), bọc thép/ KR    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: 9156010081 nút bù áp suất bảo vệ mạch điện tử điều khiển động cơ điện (sử dụng cho bộ chuyển số thông minh)/ US    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Bdktcv bộ điều khiển không khí cho trục chân vịt/ JP/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Bộ chia mỡ cho máy dập kim loại bu-12ma, dòng điện 100-110v. điện áp dưới 15a, nhãn hiệu ihi. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Bộ chỉnh sức căng, phụ tùng dùng cho các loại máy để căng các loại bộ truyền động xích và đai, không dùng điện, kích thước:(115x79x58)mm, model:se 18, nhãn hiệu: rosta, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Bộ giảm chấn bằng kim loại, trụ tròn đường kính 4cm, dài 10cm, dùng để giảm chấn động cho thiết bị dán nhãn, phụ tùng máy dán nhãn,nsx: khs, p/n: 134506024851,hàng bảo hành, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Bộ giảm lực dành cho khuôn bằng thép - micro38x50, mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Bộ giảm thanh khí nén u-1/4 2316, phụ tùng thay thế dùng cho máy sản xuất tụ, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Bộ kit chuyên dụng bảo dưỡng cho khung chụp quá khổ, chất liệu thép không gỉ, loại ba-030ht v5/v6, nsx tec, mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Bộ phụ kiện sửa chữa máy bơm pat-pr1-t (814-4994, bao gồm: 1 vít, 2 vòng bi, 1 long đen, 6 con lăn, 1 tấm nhựa, 1 đĩa gắn con lăn; bộ kit dùng để bảo dưỡng máy bơm), mới 100%/ JP    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Byd-se-sel-0001 phớt chắn dầu của động cơ rô bốt, a020401.0001, black, with hardware sheet_seal ring, dùng cho sx robot dọn dẹp bể bơi, mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Cat-3-1424534-3 cái đe, dùng cho máy cắt, tuốt và bấm đầu nối vào dây cáp - anvil/ US    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Chân đế điều chỉnh bằng thép có đệm lót m10x3.109in gá 2.14x1.75x2.15in (p/n: 6943k1; ncc: mcmaster-carr; dùng để đỡ, cố định và cân chỉnh độ cao của thiết bị, máy móc; mới 100%; mã vxa: vxa-6943k1)/ CN/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Chi tiết tạo hình có độ dày 110mm của khuôn ép sản phẩm nhựa 2529350000-1003 - (mới 100%)/ CN/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Chốt tách seal của máy gia công dây điện, t 21 00 177, sap no900055038 - mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Công tắc tay cầm, model: flq-002, chất liệu: nhựa, dùng trong ngành giày da, hiệu fulong, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Đầu chắn dầu cho máy bơm dàn lạnh - seal; refrigerant oil pump- hàng mới 100% - sel00839/ US/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Đầu phun mỡ npl-din71412-a-h1-(a3f)-ws14-hex-r1/4in bằng thép, dùng trong công nghiệp -098644 (hàng mới 100%)/ DE/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Đầu thanh nối hai máy của canô, tr-sre - hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: E38344 bộ đầu kẹp dây trong máydập tự động komax gamma 255, chất liệu thép, kt: 40x20x20mm, hàng mới 100%/ CH    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Fb0099 đệm thủy lực chất liệu bằng thép, model: makc0404b, kích thước: 7*7*20mm, dùng trong sản xuất máy thiết bị tự động, code j015094744. mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Giảm chấn absorber fa-1210md-s (giảm chấn thuỷ lực, chất liệu thép, đường kính ren ngoài m12, dài 76mm, bộ phận của máy mài cnc trong công nghiệp), mới 100%/ JP    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Hệ thống dẫn hướng dây cáp có thể 1050.34p igus, bằng nhựa và thép- phụ tùng thay thế dùng cho máy sản xuất tụ, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Hệ thống lái thủy lực của canô, k175-w1 - hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Khuôn cái (mảnh bên trong) của bộ dao cắt/khuôn cắt miếng bông tẩy trang, phụ kiện thay thế cho máy sản xuất bông tẩy trang md1300, hàng sản xuất bởi: a.c.m enginering srl, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Kim phun lớp kết dính nắp lon bằng thép, có qui cách dài 16.5cm,để phun lớp kết dính nắp lon, là pttt của máy máy phun lớp kết dính nắp lon - carbide needle assy, ss/carbide-cmc-301937-enz,mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Núm bơm mỡ không tự động, bằng thép, kích thước 1/4", dùng cho thiết bị đóng cọc, pn: 86419091, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Núm mỡ, chất liệu thép, dùng để bơm mỡ bôi trơn vào các chi tiết trong hệ thống phanh của rơ-mooc dùng trong nông nghiệp, đường kính ren 8mm, nsx: a.d.r. s.p.a., mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Obtcv84879000 ống bao trục chân vịt tàu thủy/ JP/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Ống đạo lưu dẫn hướng dòng nước gắn chân vịt tàu thủy (semi-duct), bằng kim loại,không có động cơ,phụ tùng tàu biển,nsx:dalian changtai marine propeller co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Pcdcs4 phớt chắn dầu bằng cao su có khung kim loại gia cố, kích thước phi 40mm*phi 62mm*12mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Pcdcs5 phớt chắn dầu bằng cao su có khung kim loại gia cố, kích thước phi 90mm*phi 115mm*12mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Pcdcs6 phớt chắn dầu bằng cao su có khung kim loại gia cố, kích thước phi 50mm*phi 80mm*12mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Pcdcs7 phớt chắn dầu bằng cao su có khung kim loại gia cố, kích thước phi 70mm*phi 95mm*12mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Pcdcs8 phớt chắn dầu bằng cao su có khung kim loại gia cố, kích thước phi 105mm*phi 140mm*13mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Phớt chắn dầu, p/n: 610, chất liệu cao su gia cố lõi thép,kt(mm); đường kính trong x đường kính ngoài x dày (55x78x12),dùng cho bơm.nsx: san tai machinery mfg co., ltd. mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Phốt chắn dầu/nhớt (oil seal,25x41x6-91202-883-005). hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Phụ tùng khuôn: lõi khuôn (bằng thép, l9.142, w8.445, h51.97) - insu017-b02. mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Pn-408 200 700 núm mỡ (núm vú bơm mỡ), dùng để sản xuất linh kiện xe các loại: pn-408 200 700 grease fiting,mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Sd-q12 dc24v 1a1b khởi động từ coil 24vdc dùng cho máy tiện/ JP    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Sp-50003 công tắc chân máy đóng gói vỏ bằng cao su, bên trong có tiếp điểm bằng kim loại/ JP    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Tấm dẫn hướng trái bằng kim loại, material: 203644 _guide pdc600 lh. phụ tùng máy đóng gói hiệu: poly-clip system. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Tb000822 lõi khuôn (bằng thép, l9.142, w8.445, h51.97) insu017-b02, hàng mới 100%. là ccdc./ SG    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Thân ổ trượt, không có bi, dùng cho máy móc, đồ gá, bằng thép, model phs10, đường kính 10mm, hiệu thk, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Thanh nối hai máy của canô, tra-l4 - hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Vn158413 z10/27x14: ống lót dẫn hướng định vị, có vai,bộ phận của khuôn ép nhựa, giúp dẫn hướng cho hai nửa khuôn đóng mở, bằng thép z10/27x14: locating guide bush, shouldered/ TR    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Vòng chắn dầu cho máy bơm ga lạnh. đường kính trong: 15mm, đường kính ngoài: 26 mm. hàng mới 100%./ US    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Vòng đệm tròn bằng cao su của bộ dao cắt (khuôn cắt) miếng bông tẩy trang, phụ kiện thay thế cho máy sản xuất bông tẩy trang md1300, hàng sản xuất bởi: a.c.m enginering srl, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Vòng nhựa cố định khuôn tạo đường may, phụ kiện thay thế cho máy sản xuất bông tẩy trang md1300, hàng sản xuất bởi: a.c.m enginering srl, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Xéc măng làm kín dầu cho piston 254.5mm x 11mm x 6.35mm. phụ tùng cho tời. nhà sản xuất: manitex. mới 100%./ US/ 0%    Hs code 8487
- Mã Hs 84879000: Yn5-2305 máy lái tàu thủy 11kw, 440v, 60hz, mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 8487
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử