Mã Hs 8486
| Xem thêm>> | Chương 84 |
Mã Hs 8486: Máy và thiết bị chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất các khối bán dẫn hoặc tấm bán dẫn mỏng, linh kiện bán dẫn, mạch điện tử tích hợp hoặc màn hình dẹt; máy và thiết bị nêu ở Chú giải 11 (C) của Chương này; bộ phận và phụ kiện
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 84861050: B044/Máy dán keo cho sản phẩm ACF, 200v, 1.5KVA Model No: V1M1-10-012. TX tk nhập:57/NCX04 phụ lục 3, hàng đã qua sử dụng/MY/XK
- Mã Hs 84861050: B085/Máy dán keo lên bảng mạch ACF (Hiệu: Ohashi, Model: LS-02, erial: VIM1-00-0113P 200V - 20A) Serial: VIM1-00-011. TX tk nhập:82/NCX04, hàng đã qua sử dụng/MY/XK
- Mã Hs 84861060: KA250502VN-2111V1/Máy kéo tinh thể đơn, dùng trong sản xuất Pin năng lượng mặt trời và tấm bán dẫn, model KX420PV, CS 4, 7 kW, điện áp 220V/50Hz, lắp ráp Linton Crystal Việt Nam, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84861090: Máy mài tròn (máy chạy bằng hơi, phụ trợ trong mài mòn và đánh bóng)/CN hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84861090: Máy te kim Mini (máy chạy bằng hơi, phụ trợ trong mài mòn và đánh bóng)/CN hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84862019: Đồ gá bằng nhựa-1-00636-01-AA(25.4mm*15.01mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84862019: Đồ gá bằng sắt- 7300-070440-0(432.1mm*143mm*18mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84862019: Máy in bảng mạch tự động, model G9+, công suất 2.2KW/200-240VAC, 50/60Hz, nsx:GKG Precision Machine Co., Ltd, năm sx:2025, dùng trong gia công sản phẩm điện tử, sx:2025, Hàng ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 84862019: TB/Máy in bảng mạch tự động, model G9+, công suất 2.2KW/200-240VAC, 50/60Hz, nsx:GKG Precision Machine Co., Ltd, năm sx:2025, dùng trong gia công sản phẩm điện tử, sx:2025, Hàng ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 84862029: BLK, SOS, GANTRY, SHAVR! ĐỒ GÁ BẰNG NHỰA- 1-00021-02-AA (60.96MM*44.45MM*19.05MM), MFG: NHUAN TIEN MPE CO., LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84862029: COVER, BACK, Z T-STAGE, IRIS S ĐỒ GÁ BẰNG NHÔM- 7300-066291-4 (177.8MM*75.6MM*33MM), MFG: NHUAN TIEN MPE CO., LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84862029: KJ0772_110706641/Thiết bị định vị phục vụ cho ngành công nghiệp điện tử, Model:FB-e20A, seri: W25V0701;W25V0702;W25V0703, mới 100%, sx 2026_KJ/0772/VN/XK
- Mã Hs 84862029: Máy tự động gắn linh kiện lên bản mạch, model FX-3RL, công suất 9.5 kw, 3 phase AC, 1kA, điện áp 200-415V, hiệu JUKI. Năm sản xuất 2015/JP/XK
- Mã Hs 84862029: MNT, HWP, ILLUMINATION OPTICS, SHAVRI ĐỒ GÁ BẰNG NHÔM- 1-00095-01-AA (109.22MM 96.52MM*23.495MM), MFG: NHUAN TIEN MPE CO., LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84862031: Máy sử dụng tia plasma để làm sạch bề mặt kết dính trước khi dùng keo, điện áp 220V, 17.3/30KHz, 1500W, 4 - 8A, 585x350x345mm. Model: PTA-500R. Nhãn hiệu: Gluditec. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84862033: Mirae HFE Cleaner M/C/Thiết bị dùng dung dịch để rửa bảng mạch, model: CMCS-LI, 220V, 50/60Hz, 3 phase, 30kW, 60A. HSX: MIRAE TEC, HĐQSD. S/N: MI23-CMCS-LI-P04 (tạm xuất dh1 TK 105492468100)/KR/XK
- Mã Hs 84862039: Máy rửa hàng Terminal Washer, nguồn 220VAC, công suất 180W, năm sx: 2025, hàng mới 100%, Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 84862041: ./Máy in kem thiếc lên bản mạch SMT_SCREEN_PRINTER, md:SP1, SN: S3-0180-A6, ĐA:100-240V, 4.5 kVA, 50/60Hz, nsx: 2011, hsx: SAMSUNG TECHWIN, HĐQSD.Tái xuất mục 2 của tk: 102661424724/G13/KR/XK
- Mã Hs 84862041: 921010020008/Máy in kem hàn lên bảng mạch tự động, model: Hito, hiệu: Desen, 220V/3KW, xuất trả từ mục 7/TK:107267569952, năm sx: 2025, hàng đã qua sd, 921010020008/CN/XK
- Mã Hs 84862092: TB2025-2-15/Thiết bị định hình linh kiện (uốn chân linh kiện), model ZR-107, điện áp, công suất: 220V AC, 40W. năm sx 2022. Nsx: Dongguan Zhanrong Electronic Equipment Co., Ltd. Đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84862092: TB2025-2-4/Thiết bị định hình thủ công linh kiện (uốn chân linh kiện), model JH-16; năm sx 2022. Nsx: Taizhou North American Machinery Manufacturing Co., Ltd. Đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84862092: TB2025-2-5/Thiết bị định hình thủ công linh kiện bán dẫn (uốn chân linh kiện); model TOB-YG-100; năm sx 2023. Nsx: XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD. Đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84862092: TB2025-2-7/Thiết bị định hình linh kiện hàng loạt dạng ngang (uốn chân linh kiện); model TP6/1/EC, no 191067; điện áp, công suất: 220V 90W; năm sx 2020. Nsx: OLAMEF s.r.l. Đã qua sử dụng/IT/XK
- Mã Hs 84862099: "PUSHER, CENTERING, 200 MM 300 MM ĐỒ GÁ BẰNG NHỰA-1-00781-00-AA (78.74MM*59.69MM*13.46MM), HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84862099: 3/Máy gắn linh kiện tự động lên bo mạch điện tử Model JM-10 (JM2-C0121), 3-phase, 1.8 kVA, 200/220/240/380/400/415V, hãng sản xuất Juki sản xuất năm 2014, xuất xứ Japan. /JP/XK
- Mã Hs 84862099: 500295971/BOOSTER AIR PUMP for manufacturing semiconductor, An Oxidation, diffusion, annealing and other heat treatment equipment, compress air to pistons to slide back and forth/US/XK
- Mã Hs 84862099: B1058/Máy ép băng keo lên bản mạch in, model LS-02 (seri: VIM1-01-00-02), năm sx 2012, hiệu OHASHI.(1set=1pce), TX tk nhập:103429251114/G12 dòng 1, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 84862099: B1059/Máy ép băng keo lên bản mạch in, model LS-02 (seri: SHM1-00-051), năm sx 2014, hiệu OHASHI.(1set=1pce), TX tk nhập:103429251114/G12 dòng 2, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 84862099: B1060/Máy gắn module lên bảng mạch in, model MS-04 (seri: VIM1-01-10-01), năm sx 2012, hiệu OHASHI.(1set=1pce), TX tk nhập:103429251114/G12 dòng 3, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 84862099: B1061/Máy gắn module lên bảng mạch in, model MS-04 (seri: VIM1-10-013), năm sx 2012, hiệu OHASHI.(1set=1pce), TX tk nhập:103429251114/G12 dòng 4, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 84862099: B1062/Máy dán băng keo lên bản mạch in, model BS-04 (seri: VIM1-01-20-01), năm sx 2012, hiệu OHASHI.(1set=1pce), TX tk nhập:103429251114/G12 dòng 5, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 84862099: D0553/Máy phân tách PCB dùng để tách bản PCB, model SAUWTS2, điện áp AC220V/50Hz-60Hz/350W, áp suất khí 0~7kgf/cm, kích thước 700*550*1120mm. Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84862099: ĐỒ GÁ BẰNG NHỰA, 7300-068433-AA, KÍCH THƯỚC: (138.68 XX * 37.16MM * 7.95MM), HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84862099: EUPAR217700/Thiết bị di chuyển và kiểm soát tự động tấm nền wafer trong môi trường chân không của hệ thống bán dẫn, điện áp 220V, CONFIG, VTM, CEFEM, MACH IV, 571-235189-P6845, 260572/VN/XK
- Mã Hs 84862099: EUPAR217900/Thiết bị di chuyển và kiểm soát tự động tấm nền wafer trong môi trường chân không của hệ thống bán dẫn, điện áp 220V, CONFIG, VTM, CEFEM, MACH IV, 571-235189-P6652, 265347/VN/XK
- Mã Hs 84862099: EUPAR239300/Thiết bị di chuyển và kiểm soát tự động tấm nền wafer trong môi trường chân không của hệ thống bán dẫn, điện áp 220V, CONFIG, VTM, CEFEM, MACH IV, 571-235189-R2250/VN/XK
- Mã Hs 84862099: EUPAR246900/Thiết bị di chuyển và kiểm soát tự động tấm nền wafer trong môi trường chân không của hệ thống bán dẫn, điện áp 220V, CONFIG, 3W CEFEM, 571-264647-P6009/VN/XK
- Mã Hs 84862099: EUPAR248200/Thiết bị di chuyển và kiểm soát tự động tấm nền wafer trong môi trường chân không của hệ thống bán dẫn, điện áp 220V, CONFIG, 3W CEFEM, 571-264647-N3371/VN/XK
- Mã Hs 84862099: High performance Die Bonder-Máy gắn Led lên PCB dùng SX module phát quang;Model:VORTEX II;SN:VORTEXII-0157-0067;HSX:ASMPT;NSX:2023; Đ/áp:220VAC, 1P, 50/60 Hz, thuộc TK 105266085851 DH11, đqsd/CN/XK
- Mã Hs 84862099: KJ2510018_882273621/Thiết bị đánh dấu vị trí cho các tấm bán dẫn phục vụ cho ngành công nghiệp điện tử, Model:FB-E20N-32V, seri:JJ3201;JJ3202;JJ3203, mới 100%, sx 2026_KJ/2510018/VN/XK
- Mã Hs 84862099: Máy in kem thiếc (Công nghệ in kiểu lưới)/Speedline/UP2000-HiE/23764, 220V, 50-60Hz, hàng đã qua sử dụng, năm sx 2011, NSX: Speedline technologies, thanh lý theo tk: 104324006141, mục 26/US/XK
- Mã Hs 84862099: Máy nạp bản mạch hút chân không, model:RH-LD-ZK300, c.s:45W, 220VAC, 50/60Hz. NSX:Tajee Electronic Equipment.Ltd. Dùng trong sản xuất bản mạch.năm sx:2025, Hàng ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 84862099: Máy quét (in) kem hàn tự động lên bảng mạch PCB, dùng trong sx bảng mạch PCB, model GT++, serial no:GT235FZ/GT236FZ/GT237FZ/GT238FZ đ.a:200- 240VAC/2.2KW, 50/60Hz./CN/XK
- Mã Hs 84862099: Máy quét (in) kem hàn tự động lên bảng mạch PCB, dùng trong sx bảng mạch PCB, model: Pmax-6, SN:P8104LZ, đ/a 200- 240VAC/3.0KW, 50/60Hz, năm sx: 2025, NSX:GKG Precision Machine Co, .Ltd. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84862099: Máy quét kem hàn tự động, nhãn hiệu GKG, Model: Pmax-6, SN:P8120MZ nsx:GKG Precision Machine Co., Ltd, năm sx:2026, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84862099: TB/Máy gắn linh kiện lên bản mạch điện tử.Model NXT III, Seri:SE0196762, 200-230V, 0.9-1.5KVA.SXnăm 2024.NSXFUJI CORPORATION(1 SET= 1 bệ/ 1 thân máy M6 III).ĐQSD/JP/XK
- Mã Hs 84862099: TB/Máy nạp bản mạch hút chân không, model:RH-LD-ZK300, c.s:45W, 220VAC, 50/60Hz. NSX:Tajee Electronic Equipment.Ltd. Dùng trong sản xuất bản mạch.năm sx:2025, Hàng ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 84862099: TB2025-2-1/Máy cắt vỏ linh kiện; model: HX-160; điện áp, công suất: 220W - 1/3HP; Năm sx: 2023. Nhà sx: KUNSHAN HEXIN PRECISE MACHINERY CO. LTD. Đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84862099: TB2025-2-11/Thiết bị cắt chân chân linh kiện dạng rung; model CF-360; điện áp, công suất: 220V 90W; năm sx 2020. Nsx: Shenzhen Zhizhan Electrics Co., Ltd. Đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84862099: TB2025-2-12/Thiết bị cắt chân linh kiện, model VA-10C, điện áp, công suất 220V 750W; năm sx 2020. Nsx: Vacuz Machine Factory. Đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84862099: TB2025-2-13/Thiết bị cắt chân linh kiện thủ công, model RJ-3011F, năm sx 2023. Nsx: Rijun Automatic Machinery Equipment Manufacturing Factory. Đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84863090: Phòng lão hoá, KT: 8200*2370*3000mm, phòng lão hoá nhiệt độ cao dùng trong sản xuất màn hình LCD, điện áp:380V, công suất: 70KW, nhà sx: BORUI, năm sx 2025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84863090: Thiết bị hút, cố định và gia nhiệt tấm màn hình, model BS-JIG-0730, điện áp 220V-50Hz-120W, kích thước 302*200*128(mm), nhiệt độ sử dụng 60-65 độ, nsx Busan, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84864020: 9331236(FB-E29)-S-KAIJO-001/26/Thiết bị nối chân vi xử lý 9331236(FB-E29)/VN/XK
- Mã Hs 84864020: Máy cắt tự động dùng để cắt, tạo hình các đi ốt..., kt: 200*120*170, 2.5kw/380, nsx: Huaian Zhinuoxin Precision Automation Equipment Co., Ltd, năm sx: 2023.ĐQSD. Hàng thuộc DH 6TK 106109311603/CN/XK
- Mã Hs 84864020: Máy lắp ráp module pin năng lượng mặt trời nhãn hiệu: FENG TI model: FT200, điện áp AC220V/50HZ/2.5KW năm sản xuất 2018 xuất bán thanh lý mục 5 thuộc TKN số 102942988301/CN/XK
- Mã Hs 84864030: Khuôn tạo hình mặt dưới BTM Cavity 0.18B/0.39T CP 23CH V-Mold của máy đúc sử dụng khuôn nén dùng trong sản xuất tấm bán dẫn, model YPM1180.Xuất sửa 1p m.1 của tk:105239693161/E13/KR/XK
- Mã Hs 84864090: ./Máy gắn linh kiện lên bản mạch, model:LPM51230801, đ/áp:220V, c/s:15A/1.0KW, HSX:Nextronics EnginneringCorp(2024), tái xuất 1 pce mục 2 TK 106920936032 05/02/2025/TW/XK
- Mã Hs 84864090: 1500020178/Thiết bị gắn linh kiện loại tiêu chuẩn vào bản mạch, model:M3 IIC, điện áp 220V, điện lưu 50A, nguồn 2.2 KW, hãng SX: FUJI MACHINE) (TX từ dòng hàng 2 TK tạm nhập số 106990621950)/KR/XK
- Mã Hs 84864090: 911020040013/Máy lắp ráp bản mạch, kích thước 2170*1520*1750, thương hiệu FUJI, model NXTII, công suất 220V/3KW, xuất t/lý từ m6 tk 102834437427, năm sx: 2010, hàng đã qua sd, 911020040013/JP/XK
- Mã Hs 84864090: 911020040014/Máy lắp ráp bản mạch, kích thước 2270*920*1750, thương hiệu FUJI, model NXTII, công suất 220V/3KW, xuất/lý từ m8 tk 102834437427, năm sx: 2010, hàng đã qua sd, 911020040014/JP/XK
- Mã Hs 84864090: 911020040021/Máy lắp ráp bản mạch tốc độ cao, Model: NXT III, Module: M3III, điện áp 200-230V, hiệu FUJI, công suất 3KW, xuất thanh lý từ m14/TK:107213479700, năm sx: 2020, hàng cũ, 911020040021/JP/XK
- Mã Hs 84864090: 921010010005/Máy lắp ráp bản mạch tốc độ cao, Model NXT III, Module: M6III, điện áp 200-230V, hiệu Fuji, xuất trả từ mục 6/TK:107267569952, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 921010010005/JP/XK
- Mã Hs 84864090: Máy phân loại chip, model:EH173, S/N:CAD2885, 220V 1-phase (50/60Hz) 3kW, năm sx:2010, hãng sx:SHIBUYA, Thuộc TKN: 102073280413/E13 dòng 45, hàng đqsd/JP/XK
- Mã Hs 84864090: SORTING-Máy phân loại sản phẩm, hãng sản xuất: SHIBUYA, Model: EH-173, S/N: CAD2964, điện áp: AC220V, năm sản xuất: 2012, Thuộc TKN: 103103879063/E13 dòng 9, hàng đqsd/JP/XK
- Mã Hs 84869011: KM20-0867-B/INNER SHAFT UPPER, STRIP HEATER - Trục trong phía trên của bộ gia nhiệt (linh kiện sử dụng trong thiết bị sản xuất bán dẫn), KT: Phi 128.00mm x T 122.00mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869011: KM20-0869-B/INNER PLATE, STRIP HEATER - Tấm trong của bộ gia nhiệt (linh kiện sử dụng trong thiết bị sản xuất bán dẫn), KT: Phi 278.90mm x T 47.80mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869011: KM20-0871-B/OUTER PLATE, STRIP HEATER - Tấm vỏ ngoài của bộ gia nhiệt (linh kiện sử dụng trong thiết bị sản xuất bán dẫn), KT: Phi 322.10mm x T 46.60mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869011: KM20-1397-A/MACHINING AL ALY, TCP PLATE - Tấm đế của bộ gia nhiệt (linh kiện sử dụng trong thiết bị sản xuất bán dẫn), KT: Phi 525mm X T 51.1mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869011: KM21-0560-A.OUT/SHAFT CLAMP HTR 300MM PRODUCER - Trục cố định của bộ gia nhiệt (linh kiện sử dụng trong thiết bị sản xuất bán dẫn) KT: 62.28mm x 6.98mm x 46.61mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869013: 1054697-000-AA-R/Bộ phận của máy khắc quang: Mô-đun khung hàn bán tích hợp được lắp ráp với các bộ phận sản xuất thiết bị gốc;để định vị và cố định các tấm bán dẫn mỏng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869013: TRỤC VÍT ME BẰNG THÉP KHÔNG GỈ DÙNG ĐỂ TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG CỦA TRỤC CHIỀU CAO CỦA MÁY CẮT HÃNG DISCO, MODEL: BALL SCEW+SPORTASSY-2301688, ĐÃ QUA SỬ DỤNG./JP/XK
- Mã Hs 84869014: Bàn hút 3030X-2601 (Mold_Dicing_Chucktable_3030X_4GR), là bộ phận kẹp hút cho máy cắt chíp bán dẫn, dùng để hút cố định chíp led bán dẫn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869014: Móng kẹp nhọn cải tạo, vật liệu bằng thép, dùng cho máy phay CNC, , Sản xuất tại Việt Nam, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869015: 765-012999-001/Thân đế Body 765-012999-001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869015: 765-034640-001/Phụ kiện cho máy thiết bị bán dẫn đã gia công thô chất liệu bằng nhôm (765_034640_001)/VN/XK
- Mã Hs 84869015: 765-034644-001/Thân đế Body 765-034644-001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869015: 765-035101-001/Thân đế Body 765-035101-001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869015: 8B060002A/Phụ kiện cho máy thiết bị bán dẫn: 765-012998-001(Kích thước:22.61x14.4x7.7mm, chất liệu bằng thép SUS316L-P)/VN/XK
- Mã Hs 84869015: 8B060003A/Phụ kiện cho máy thiết bị bán dẫn: 765-012966-001(Kích thước:28.9x15.44x7.68mm, chất liệu bằng thép SUS316L-P)/VN/XK
- Mã Hs 84869015: 8B060004A/Phụ kiện cho máy thiết bị bán dẫn: 765-012967-001(Kích thước:35.96x15.44x7.68mm, chất liệu bằng thép SUS316L-P)/VN/XK
- Mã Hs 84869015: 8B060005A/Phụ kiện cho máy thiết bị bán dẫn: 765-012999-001(Kích thước:22.61x14.4x7.7mm, chất liệu bằng thép SUS316L-P)/VN/XK
- Mã Hs 84869015: 8B060010A/Phụ kiện cho máy thiết bị bán dẫn: 765-035101-001(Kích thước:21.84x15.44x14.4mm, chất liệu bằng thép SUS316L-P)/VN/XK
- Mã Hs 84869015: 8B060012A/Phụ kiện cho máy thiết bị bán dẫn: 765-012965-001(Kích thước:64.46x7.68x15.44mm, chất liệu bằng thép SUS316L-P)/VN/XK
- Mã Hs 84869015: 8B060014A/Phụ kiện cho máy thiết bị bán dẫn: 765-039390-002(Kích thước:28.9x15.44x14.4mm, chất liệu bằng thép SUS316L-P)/VN/XK
- Mã Hs 84869015: Tấm bìa bảo vệ khối hỗ trợ của cụm tay gắp (phía đỉnh bảng điều khiển) dùng cho máy sản xuất bán dẫn, làm bằng nhôm hợp kim 5052-H32, Item 1000006160 673910, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869016: Bàn mài tấm bán dẫn bằng bằng thép không gỉ, dạng hình tròn đường kính 60.96cm, bộ phận của máy mài rà tấm bán dẫn thuộc TKN 101787006531/E13 dòng 4/5, hàng đã qua sử dụng/KR/XK
- Mã Hs 84869019: 10.05.005.0463.01I/IC CD4007UBE DIP-14 TI RoHS(nguyên phụ liệu dùng để sản xuất). Hàng mới 100%dòng hàng 2 TKN 102395990100/E11(19/12/2018)/CN/XK
- Mã Hs 84869019: 10.05.005.1036.A1I/Mạch điện tử tích hợp - IC LM2904AVQDR SO-8 -40+125 độ TI RoHS (nguyên phụ liệu dùng để sản xuất). Hàng mới 100%dòng hàng 15 TKN 102978039510/E11(08/11/2019)/CN/XK
- Mã Hs 84869019: 10.05/Mạch điện tử tích hợp - Mạch điện tử tích hợp- IC ATTINY1614-SSFR SO (nguyên phụ liệu dùng để sản xuất). Hàng mới 100%dòng hàng 2 TKN 104522457761/E11(10/02/2022)/TH/XK
- Mã Hs 84869019: 133-32172-03 Khối hình R dùng cho thiết bị đầu cuối bằng thép không gỉ Dài 55mm Rộng 26mm Cao 15mm, (chi tiết máy s.xuất chip wafer, SX bằng máy tiện CNC laser, đo bằng máy Mitutoyo), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: 133-33795-01 Ống nước bằng nhôm tròn 31mm Dài 1810mm (chi tiết máy s.xuất chip wafer, SX bằng máy tiện CNC laser, đo bằng máy Mitutoyo), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: 133-34197-01 Van đầu vào máy SONOMA bằng thép không ri Dài 70mm Rộng 60mm Cao 56mm (chi tiết máy s.xuất chip wafer, SX bằng máy tiện CNC laser, đo bằng máy Mitutoyo), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: 133-34197-02 Van đầu ra máy SONOMA bằng thép không ri Dài 90mm Rộng 63mm Cao 62mm (chi tiết máy s.xuất chip wafer, SX bằng máy tiện CNC laser, đo bằng máy Mitutoyo), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: 133-34598-01 Miếng đệm bằng cao su tròn 19.05mm Dày 4.763mm, (chi tiết máy s.xuất chip wafer, SX bằng máy tiện CNC laser, đo bằng máy Mitutoyo), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: 133-35019-01 Bát giữ giàn chống rung lắc bằng nhôm Dài 891mm Rộng 220mm Cao 75mm, (chi tiết máy s.xuất chip wafer, SX bằng máy tiện CNC laser, đo bằng máy Mitutoyo), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: 133-35020-01 Bát điều chỉnh cụm chống rung lắc bằng nhôm Dài 120mm Rộng 60mm Cao 17mm, (chi tiết máy s.xuất chip wafer, SX bằng máy tiện CNC laser, đo bằng máy Mitutoyo), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: 133-35021-01 Khối điều chỉnh cụm chống rung lắc bằng thép không rỉ Dài 160mm Rộng 17mm Cao 18mm, (chi tiết máy s.xuất chip wafer, SX bằng máy tiện CNC laser, đo bằng máy Mitutoyo), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: 133-35040-01 Chốt điểu chỉnh bằng thép không rỉ Tròn 36mm Cao 62mm, (chi tiết máy s.xuất chip wafer, SX bằng máy tiện CNC laser, đo bằng máy Mitutoyo), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: 300-35056-01 Cụm giá đỡ khóa Dài 70mm Rộng 25mm Cao 50mm (chi tiết máy s.xuất chip wafer, SX bằng máy tiện CNC laser, đo bằng máy Mitutoyo), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Anti-Sway Bát gắn kiểm tra cụm rung lắc bằng thép không rỉ Dài 250mm Rộng 90mm Dày 6.35mm, (chi tiết máy s.xuất chip wafer, SX bằng máy tiện CNC laser, đo bằng máy Mitutoyo), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Bàn giữ PCB Vision Table dùng để giữ PCB sau quá trình cắt tấm bảng mạch, chất liệu thép, bộ phận của máy cắt tấm bảng mạch model DFD6750. Xs 1p m1 của tk: 104533423302/G12/KR/XK
- Mã Hs 84869019: Bộ dẫn động và kết nối điện cho vật liệu phủ, của máy phủ lớp màng mỏng kim loại lên tấm mô đun quang điện 1200173086. Mới 100%. Mục số 28 của tờ khai 106274975440/E13/DE/XK
- Mã Hs 84869019: Bộ phận cố định tấm PCB (Top CULL BLOCK 0.39T DA 22CH) của máy đúc sử dụng khuôn nén dùng trong sản xuất tấm bán dẫn, model YPM1180. Xuất sửa 1 phần mục 01 của tk:105239693161/E13/KR/XK
- Mã Hs 84869019: Cây chống bên phải bằng sắt, phụ kiện của thiết bị sản xuất tấm bán dẫn_7300-070437_SUPPORT, RIGHT, RISER, S2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Chi tiết dẫn hướng ống phía đáy bộ bay hơi của máy bán dẫn, bằng đồng C1100, đã gia công cơ khí, Item code: 1000005232 (102582585_0001), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Chi tiết đứng dạng chữ L thuộc cụm hàn của máy sản xuất bán dẫn (L-shaped vertical bracket), bằng thép không gỉ 316, Item 1000005215 102582535, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Chi tiết gá dạng góc phần tư của cụm tay gắp đáy - Phía bên trái (Left-side Bottom Quadrant Housing) - Bộ phận của máy sản xuất bán dẫn, làm bằng nhôm 6061-T6, Item 1000005883 671171-LH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Chi tiết kết nối của cụm nắp đóng trập dùng cho máy sản xuất bán dẫn (gia công theo bản vẽ), làm bằng thép không gỉ 316, Item code: 1000005235 102582313, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Chi tiết linh kiện dùng cho máy sản xuất bán dẫn (gia công theo bản vẽ), làm bằng gốm kỹ thuật Alumina 99.5% (Ceramic Alumina 99.5%), Item code: 1000005203 102582428, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Chi tiết tản nhiệt bằng đồng C1100, đã gia công cơ khí, dùng cho bộ bay hơi của máy bán dẫn, Item code: 1000005221 (102581276_0001), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Chốt đầu cầu bằng inox 440C, phụ kiện của thiết bị sản xuất tấm bán dẫn_7300-069687_PIN, KINEMATIC, SPHERICAL, SHORT, S2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Chốt định vị mẫu, bằng nhựa PEEK, phụ kiện của thiết bị sản xuất tấm bán dẫn_1-00637-00_PIN, SAMPLE LOCATOR, 1 IN, PEEK. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Đai ốc bằng inox 304, phụ kiện của thiết bị sản xuất tấm bán dẫn_7300-069690_NUT, PIN, KINEMATIC, SPHERICAL, S2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Giá đỡ gá nút dừng, là bộ phận chuyên dùng của cánh tay đòn trong máy sản xuất bán dẫn, làm bằng thép cán nguội, Item 1000006191 365384, hàng F.O.C mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Giá đỡ hành trình ở giữa, là bộ phận chuyên dụng của máy sản xuất bán dẫn, làm bằng thép cán nguội, Item 1000006267 673844, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Miếng đệm phía trước bằng nhôm, phụ kiện của thiết bị sản xuất tấm bán dẫn_7300-070450_SPACER, FRONT SHEAR PLATE, S2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Miếng gắn kính bằng nhôm, dạng 2 ngón tay, phụ kiện của thiết bị sản xuất tấm bán dẫn_7300-070447_MOUNT, TWO FINGER, OPTICS PLATE, S2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Miếng gắn màn hình, phụ kiện của thiết bị sản xuất tấm bán dẫn_1-00607-00 Rev AA_PLT, MONITOR ARM, AT2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Miếng gân tăng cứng bằng nhôm, phụ kiện của thiết bị sản xuất tấm bán dẫn_7300-068432_RIB, CASSETTLE, DUAL, 150MM/200MM, ADJUSTABLE, IRIS S. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Nắp đóng chi tiết dùng cho máy sản xuất bán dẫn (Cap for semiconductor equipment parts), làm từ gốm kỹ thuật Alumina 99.5% (Ceramic Alumina 99.5%), Item code: 1000005184 102582316, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Phụ kiện sử dụng cho hệ thống chân không của máy móc và thiết bị sản xuất tấm bán dẫn: Bộ điều hướng của thiết bị buồng chân không (WELDMENT ROUGH MANIFOLD, VCE, MX700)/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Tấm bìa bảo vệ bằng thép 301, đã gia công cơ khí, dùng cho cụm điều chỉnh giá trị tương đương carbon và cụm điều chỉnh nhiệt của máy bán dẫn, Item code: 1000005279 (101IMR0004598), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Tấm đế bảng điện (thuộc bộ trục Z hành trình 200mm của máy sản xuất bán dẫn), bằng thép cán nguội, Item 1000006150 668803, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Thanh khớp nối của màn đóng trập dùng cho máy sản xuất bán dẫn (Coupling link for semiconductor equipment shutter), làm bằng thép không gỉ 316L, Item code: 1000005236 102582314, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: TJ2511160_880753351/Robotphụcvụchongànhcôngnghiệpđiệntử(bộphậnmáysxtấmbándẫnmỏng)T0081, Model:T0081-0199, seri:T00812610199(đồngbộtháorời:bộnâng, bộtrượt, bộđiềukhiển, ...)mới100%sx2026_TJ/2511160/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Trụ đỡ đứng phía dưới (Mã số 1) của máy sản xuất bán dẫn, làm bằng thép không gỉ 316, Item code: 1000006016, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869019: Trục lăn tải bằng thép 1200196901, bộ phận của hệ thống phủ lớp màng mỏng hợp kim dẫn điện lên tấm mô đun quang điện; Hàng đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 84869019: Trục trung tâm của giá đỡ motor phía đáy (Bottom Motor Mount Center Shaft) - Bộ phận của máy sản xuất bán dẫn, làm bằng hợp kim nhôm 6061-T6, Item 1000005872 669915, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869021: Linh kiện chèn có rãnh, kết cấu đáy lõm 715-A94681-012-UN01, bằng titan, sử dụng trong thiết bị chế tạo bán dẫn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869023: Bộ phận cắt kim loại dùng trong máy rửa của chất bán dẫn - Khối đai ốc, Item: 5F4F1834, làm từ INOX SUS304. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869023: Lõi cuộn bia kim loại, của máy phủ lớp màng mỏng kim loại lên tấm mô đun quang điện/US/XK
- Mã Hs 84869025: Bảng điều khiên bằng Nhựa-PANEL-REGULATOR, P/N: D105-90520A - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn .Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Cần điều khiển bằng Thép-UPPER GEAR CAP, P/N: BASE-P03-0401-104 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn KC-TECH.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Chốt chặn bằng Nhựa-FLAG, FIBER OPTIC, P/N: 713-295300-003 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn .Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Đầu cảm biến bằng Nhôm-SENSOR DOG, P/N: BASE-P03-0800-101 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn KC-TECH.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Đầu đẩy con chip 30R-17L(chip)-500000(3003369), bằng thép, dùng cho thiết bị gia công tấm bán dẫn. Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 84869025: Đầu kết nối bằng Nhựa-PLUG-HOLE, P/N: D109-68508A - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn .Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Đầu nối bằng Thép-SPACER INNER, P/N: BASE-P03-0302-102 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn KC-TECH.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Đầu phun bằng Nhựa-EJECTOR BODY 1/4”, P/N: SPA-000261 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn .Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Đầu phun phosphor 24G(0.31x0.57)mm (3009545), bằng thép, dùng cho thiết bị gia công tấm bán dẫn. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84869025: Đĩa đệm bằng Thép-BUSHING SUPPORT WASHER, P/N: BASE-P03-0200-106 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn KC-TECH.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Giá đỡ bằng Nhựa-PVDF BALL VALVE BRACKET_2, P/N: H048-C02-1000-328 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn KC-TECH.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Hộp cổng bằng Nhựa-BOX-ENV EXHAUST, P/N: D106-26440A - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn .Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Khoá chặn bằng Thép-CYLINDER LOAD JOINT, P/N: BASE-P03-0701-103 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn KC-TECH.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Mặt điều khiển bằng Nhựa-SPEED CON PANEL, P/N: N025-C02-4800-305 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn KC-TECH.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Mặt lắp ráp bằng Nhôm-LM BLOCK FIX PLATE, P/N: BASE-P03-0702-101 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn KC-TECH.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Nắp chụp bằng Thép-END CAP, P/N: BASE-P03-0502-103 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn KC-TECH.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Nắp đậy bằng Thép-DUST COVER, P/N: BASE-P03-0702-103 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn KC-TECH.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Ống dẫn bằng Nhựa-MAIN-VAT, P/N: D106-45220A/25 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn .Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Ống nối bằng Nhựa-BRIDGE-SPM TUBE, P/N: D102-94097A - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn .Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: TAY ĐỠ LÀ PHỤ TÙNG CỦA MÁY LẮP MẠCH ĐIỆN TỬ - CHẤT LIỆU: INOX SUS304 - MNF: VMONO ENGINEERING COMPANY LIMITED - HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Thân máy bằng Nhựa-BODY-DISTRIBUTE LEFT, P/N: D109-31531A - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn .Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Trục bằng Thép-IDLE SHAFT, P/N: BASE-P03-0401-101 - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn KC-TECH.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869025: Vỏ bộ phận tiêu âm bằng Nhựa-CHAMBER-VALVE BRACKET BASE, P/N: D107-06021A - Bộ phận Thiết bị vệ sinh linh kiện bán dẫn .Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869026: Bầu kẹp NBC10-3.5, bộ phận dùng kẹp dao phay trên máy CNC, Sản xuất tại Nhật Bản, Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84869027: 3/Bộ phát năng lượng laser ALT-9G48 (LSU-0901S-B), dùng cho máy lộ sáng đường mạch (tạo mạch) cho bảng vi mạch dẻo dạng cuộn, model IMAGINA 01R (1pce/1set), tạm xuất 4set mục 1TK 106174300740/E13/JP/XK
- Mã Hs 84869027: EQ2008299/Tay trung gian đầu vào của máy khắc nhãn lên con hàng CK232-BKZ-04-1-1 7x3x4cm.TX tk nhập:103437512731/G12 dòng 33, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84869027: EQ2008300/Tay trung gian đầu ra của máy khắc nhãn lên con hàng CK232-BKZ-04-1-2 7x3x4cm.TX tk nhập:103437512731/G12 dòng 34, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84869027: EQ2008318/Đầu chiếu laser của máy khắc nhãn lên con hàng MD-U1000C 23*15*47, 42*29*41cm.TX tk nhập:103437558341/G12 dòng 2, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84869027: EQ2008324/Bộ hút ẩm của máy khắc nhãn lên con hàng OP-88242 13x18x2cm.TX tk nhập:103437558341/G12 dòng 8, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84869027: EQ2008325/Bộ kẹp linh kiện của máy khắc nhãn lên con hàng CK03-02-1-1 4.5x5x7.5:400cm.TX tk nhập:103437558341/G12 dòng 9, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84869027: EQ2008332/Bộ điều tiết khí của máy khắc nhãn lên con hàng CK03-02-1-8 18x60x20cm.TX tk nhập:103437558341/G12 dòng 16, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84869027: EQ2008340/Bộ điều tiết khí trung gian đầu vào của máy khắc nhãn lên con hàng CK03-04-1-1-1 16x16x6cm.TX tk nhập:103437558341/G12 dòng 24, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84869027: EQ2008341/Bộ điều tiết khí trung gian đầu ra của máy khắc nhãn lên con hàng CK03-04-1-1-2 16x16x6 cm.TX tk nhập:103437558341/G12 dòng 25, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84869029: ./Bộ đầu chân dập, dùng để gắp linh kiện bộ phận Máy gắn linh kiện vào bảng mạch điện tử (Mount/3), hàng cũ đã qua sử dụng. Tạm xuất mục 10 của TKN: 106234000133/JP/XK
- Mã Hs 84869029: 10-104425-00_REV-01.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 2*2*2inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-139327-00_REV-A.4.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 13*6*6inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-146594-00_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 6*4*4inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-146595-00_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 19*19*5inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-152883-00_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 13*8*8inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-187791-00_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 15*7*5inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-250158-00_REV-A.2.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 2, 78inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-266004-00_REV-A.3.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn: ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT:12*7*6inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-276463-00_REV-C.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 15*7*5inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-305348-00_REV-D.3/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 18*12*12inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%./US/XK
- Mã Hs 84869029: 10-338360-00_REV-B.1A.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 32*20*20inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-338428-00_REV-B.2A.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 26*19*8inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-353636-00_REV-B.2/Bộ phận của máy bán dẫn: ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT:24*6*4inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-353641-00_REV-C.2A.ADJ/Bộ phận của máy.ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.Kích thước:18*9*5 inch. Không nhãn hiệu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-355011-00_REV-C.4.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 21*4inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 10-413866-00_REV-D.1A.ADJ/Bộ phận của máy.ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.Kích thước:3, 24*1, 51inch. Không nhãn hiệu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 1518105/Tấm đế tròn của thiết bị sản xuất linh kiện bán dẫn, đường kính ngoài 309.9mm, dày1.3mm SP-MC-12016/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 1518110/Tấm đế tròn của thiết bị sản xuất linh kiện bán dẫn, đường kính ngoài 309.9mm, dày1.3mm SP-MC-11907/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 16-412577-00_REV-B.1A.ADJ/Bộ phận của máy.ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.Kích thước:24*7*5inch. Không nhãn hiệu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 2026-592/12-016070-01/Bộ xử lý của máy máy uốn, gấp và làm thẳng các đầu chân dẫn điện của bán dẫn, phụ tùng chuyên dụng để sản xuất linh kiện bán dẫn./VN/XK
- Mã Hs 84869029: 2026-593/12-019032-01/Bộ xử lý của máy máy uốn, gấp và làm thẳng các đầu chân dẫn điện của bán dẫn, phụ tùng chuyên dụng để sản xuất linh kiện bán dẫn./VN/XK
- Mã Hs 84869029: 2026-594/12-014306-01/Bộ xử lý của máy máy uốn, gấp và làm thẳng các đầu chân dẫn điện của bán dẫn, phụ tùng chuyên dụng để sản xuất linh kiện bán dẫn./VN/XK
- Mã Hs 84869029: 2026-595/12-017248-01/Bộ xử lý của máy máy uốn, gấp và làm thẳng các đầu chân dẫn điện của bán dẫn, phụ tùng chuyên dụng để sản xuất linh kiện bán dẫn./VN/XK
- Mã Hs 84869029: 2026-596/12-017111-01/Bộ xử lý của máy máy uốn, gấp và làm thẳng các đầu chân dẫn điện của bán dẫn, phụ tùng chuyên dụng để sản xuất linh kiện bán dẫn./VN/XK
- Mã Hs 84869029: 2026-602/21-200682-00/Bộ xử lý của máy máy uốn, gấp và làm thẳng các đầu chân dẫn điện của bán dẫn, phụ tùng chuyên dụng để sản xuất linh kiện bán dẫn./VN/XK
- Mã Hs 84869029: 2026-621/12-013351-01/Bộ xử lý của máy máy uốn, gấp và làm thẳng các đầu chân dẫn điện của bán dẫn, phụ tùng chuyên dụng để sản xuất linh kiện bán dẫn./VN/XK
- Mã Hs 84869029: 2106-5100_REV-B.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 15*3*3inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 2140-1496_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 13*8*1inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 2339-3489_REV-A.2.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 14*10*6inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 265-LAM-055_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 4*3*2inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 265-LAM-335_REV-E.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 25*25*3inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 401003755/Khối hút sản phẩm, bộ phận của máy mài mặt sau wafer, giúp cố định sản phẩm trong quá trình mài; kích thước: 25.5x10.9cm. Hàng ĐQSD, xuất trả dh1 tk 107750006820/E13/KR/XK
- Mã Hs 84869029: 715-250176-005_REV-A.1/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 10, 36*3*2, 71inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 715-B70796-001_REV-A.1/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 7*7*6inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 715-B70798-001_REV-A.1/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 12*8*6inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-010968-001_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 2*2*2inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-022047-054_REV-B.2.ADJ/Bộ phận của máy.ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.Kích thước:6*4*3 inch. Không nhãn hiệu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-164082-002_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 7*3*3inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-193503-001_REV-C.1/Bộ phận của máy.ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.Kích thước:1.58*1.57 inch. Không nhãn hiệu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-221911-001_REV-B.2/Bộ phận của máy.ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.Kích thước:9, 5*9, 5*2, 5inch. Không nhãn hiệu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-223870-001_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 4*3*2inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-245608-001_REV-E.2.ADJ4/Bộ phận của máy bán dẫn: ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT:14*6*6inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-254043-004_REV-B.1A.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 22*6*3inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-314645-002_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 9*9*5inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-332662-001_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 27*10*2inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-333542-001_REV-B.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 15*13*4inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-339554-016_REV-A.1A.ADJ/Bộ phận của máy.ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.Kích thước:21*4inch. Không nhãn hiệu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-360135-001_REV-B.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 10*2*2inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-802495-230_REV-A.2A.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 7, 57*6, 62inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-A11803-004_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 75*5*3inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-A30068-005_REV-B.3/Bộ phận của máy bán dẫn: ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT:15*10*6inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-A40439-001_REV-B.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 17*10*6inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-A40441-001_REV-B.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 16*11*11inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-A56949-001_REV-C.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 3, 5*3, 5*3, 5inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-A81588-001_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 11-4-4inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-B17171-501_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 5*5*3inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-B62396-001_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 6*2*2inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 839-B62829-001_REV-A.1.ADJ/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 13*5*3inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: 853-B61596-002_REV-C.1/Bộ phận của máy bán dẫn:ống dẫn khí bằng thép không gỉ, linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí của thiết bị sản xuất bán dẫn.KT 12*2inch.Không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (15.5*5.9*4.5) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [V5305Z0009]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (185*150*15) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [V5125Z3378]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (242*18*18.72) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [V512590050]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (26.5*19.47*5.2) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [V3105Z0068]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (292*78*34) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [V5125Z3377]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (295*200*17) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [V5125Z3360]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (31.5*10*16) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [VB5305Z004]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (36*26*32) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [VB5305Z005]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (415*50*50) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [V5125Z1751]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (42*38.5*32) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [V5125Z3356]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (44*41*32) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [VB5305Z001]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (48*35*30) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [VB5305Z006]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (65*30*32) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [V5125Z1552]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (70*40.9*10) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [V5125Z4423]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (79*44*14) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [V5125Z1549]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (80.9*70*10) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [V5125Z1371]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ (phi 22*7) mm (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ), mới 100%. [V3105Z0062]/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bộ chuyển đổi khí hút EMI Shield Un-Loader, dùng hút sản phẩm (gồm đệm chân không, thiết bị đo độ chính xác, thiết bị kiểm tra ngoại quan và đồ gá).Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84869029: Bộ phận cấp linh kiện của máy gắn linh kiện điện tử trong dây chuyền sản xuất SMT, model KXFW1L0ZA00, điện áp 24V, 10W, hiệu Panasonic, hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 84869029: Bộ phận dưỡng chia khí tự động của máy cắt bản mạch, kích thước: 1530x420x400 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Bộ phận phát tín hiệu laser-LSA LASER, SN: 2532A04001, bộ phận của máy Aligner, hàng thuộc TKN 102971318813/E13 dòng hàng 2, đã sd/KR/XK
- Mã Hs 84869029: Bộ phận tạo plasma-CVD_NOVE_MATCHER BOX (Model:KT1011727, S/N:KT10117270636)đ/a:3.75 kVA, bộ phận của máy phủ SiO2, thuộc TKN 102640366623/ E13 hàng 2, đã sd/US/XK
- Mã Hs 84869029: Bộ xử lý hình ảnh dùng để kiểm tra chíp IC. Model: V9KMDNL6-4JV, phụ tùng chuyên dụng của máy đóng băng cuộn ACT-210V. Hàng đã qua sử dụng, phụ tùng dòng 2 tk: 103042694901/JP/XK
- Mã Hs 84869029: Cảm biến khoá FUJI NXTIII Modules của máy dán linh kiện chất liệu thép không gỉ, dùng để sản xuất bản mạc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84869029: Khuôn gắn bi hàn (Item code: M3140301310), kích thước dài 736mm, rộng 736mm, cao 30mm, Dùng trong quá trình gắn bi hàn lên mạch điện tử, Chất liệu: Thép.HSX:Maxell.Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84869029: Khuôn phủ chất dính (Item code: M3140301308), kích thước dài 736mm, rộng 736mm, cao 30mm, Dùng trong quá trình phủ chất dính lên mạch điện tử, Chất liệu: Thép.HSX:Maxell.Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84869029: Linh kiện xy lanh Linear drive JMGPM12-20, kt:58x54x18 mm, bằng hợp kim nhôm, dùng để thay thế linh kiện trong máy đóng tổ hợp khoan NC, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84869029: Mâm rung bằng inox phi 126*167mm (V5125X0954)/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Phụ kiện khối trượt Block MEC1810001-IP-018, dày 3.5mm, bằng SUS440C, dùng để thay thế linh kiện trong máy đóng tổ hợp khoan NC, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Phụ kiện xy lanh khí (SMC) Cylinder CDQ2B32-20DCZ, kt:60x50x45mm, bằng hợp kim nhôm, dùng để thay thế linh kiện trong máy đóng tổ hợp khoan NC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84869029: Tấm chắn bằng inox 3A03917001, bộ phận của máy sản xuất thiết bị bán dẫn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869029: Tấm kim loại xi mạ 02335-1692. Phụ tùng chuyên dụng của máy phân tích huỳnh quang tia X dùng để đo (phân tích) độ dày lớp mạ, MODEL: FT110A. Hàng ĐQSD. phụ tùng dòng 1 tk: 104675705851/JP/XK
- Mã Hs 84869029: Vòi hút SMT JUKI 502/503/504/505/506, là một linh kiện quan trọng trong máy gắp đặt linh kiện trên bề mặt mạch in PCB, đk ngoài 0.7-5.0mm, đk trong 0.4-3.2mm, chất liệu bằng thép và nhựa, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84869033: Đầu kẹp đánh bóng PI 3MM/VN/XK
- Mã Hs 84869033: Kẹp phôi lớn 40*120MM (Bộ=cái)/VN/XK
- Mã Hs 84869042: 500419444/Stainless steel Substrate transfer arm, Dimension: 305mm length, 95mm width, 10mm height, Pick, hold, place substrate, brand: ASM, for Machine"TCB Firebird"(USED)/US/XK
- Mã Hs 84869043: Bộ phận máy đặc biệt được thiết kế dùng để phân bổ áp suất đồng đều lên solar cell trong công đoạn Laminating của máy lamintor dùng cho Solar cell modul, KT: 3255MM * 5675MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869043: EQ1708076/Linh kiện setup máy gắn chíp. TX tk:101556633731/G12 dòng 2, đã sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 84869043: EQ1708121/Linh kiện setup máy gắn chíp (01 bộ theo bản kê chi tiết), Tái xuất tk:101578804722/G12 dòng 1, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84869043: Kẹp lưỡi cưa máy xẻ gỗ tròn/VN/XK
- Mã Hs 84869049: 261-W0035/Bộ phân phối khí bằng thép không rỉ-WLDMT, SENSOR TREE, 300MM SIG[839-187802-003]. Hàng mới 100%[SO-000629]/VN/XK
- Mã Hs 84869049: 261-W0082/Bộ chặn khí bằng thép không rỉ-WLDMT, ORIFICE, BLANK-OFF, NW16[839-294188-001]. Hàng mới 100%[SO-000633]/VN/XK
- Mã Hs 84869049: 261-W0096/Bộ chia khí bằng thép không rỉ-TUBE ASSY, ADPT, FORELINE, SIG 300[839-192736-001]. Hàng mới 100%[SO-000630]/VN/XK
- Mã Hs 84869049: 261-W0157/Bộ chia khí bằng thép không rỉ-ASSY, PRESS SWITCH, 3 LEG[853-249210-002]. Hàng mới 100%[SO-002845]/VN/XK
- Mã Hs 84869049: 261-W0212/Bộ phân phối khí bằng thép không rỉ-TUBE, ASSY, MANOMETER TREE[10-385324-00]. Hàng mới 100%[SO-002734]/VN/XK
- Mã Hs 84869049: 261-W0213/Bộ chia khí bằng thép không rỉ-WLDMT, MANIFOLD, HE LEAK CHK, LEF[839-229665-001]. Hàng mới 100%[SO-002862]/VN/XK
- Mã Hs 84869049: 261-W0290/Bộ chia khí bằng thép không rỉ-WLDMT, BLK, DISCNNT, LWR, VERSA[839-204897-001]. Hàng mới 100%[SO-000698]/VN/XK
- Mã Hs 84869049: 261-W0355/Bộ phân phối khí bằng thép không rỉ-WLDMT, LOWER DISC, MAN A/B/C/D[839-235063-003]. Hàng mới 100%[SO-001032]/VN/XK
- Mã Hs 84869049: 261-W0411/Bộ phân phối khí bằng thép không rỉ-WLDMT, MAIN EXH VAC MANF[839-802495-128]. Hàng mới 100%[SO-002628]/VN/XK
- Mã Hs 84869049: 261-W0612/Bộ chia khí bằng thép không rỉ-WLDMT, TCU LINES[839-A62160-014]. Hàng mới 100%.[SO-002929]/VN/XK
- Mã Hs 84869049: 408018126/Khối khoang của khuôn đúc trên 95MM 1st QM76321 MESA TOP CAVITY BLOCK; kích thước: 115.7x87.5x15mm. Hàng ĐQSD, Xuất trả từ dòng 2 thuộc tk 107833432010/E13/KR/XK
- Mã Hs 84869049: 500104279/Magazine Block Fork unit, designed for the LUL tool, made of polyamide, dimensions 20x56x15 (mm), used as a little block to help center magazine/JP/XK
- Mã Hs 84869049: 500118113/Pin, Assembly, DJ2200, LBH HF, designed for for Asymtek S922 machine, used for Chip thermal compress bonding processing/US/XK
- Mã Hs 84869049: 500122237/SPECTRUM HEATED PURGE CUP ASSEMBLY, Stainless steel, PVC, copper, designed for Nordson asymtek machine./SG/XK
- Mã Hs 84869049: 500129689/AL TRAY CATCH LINEAR ACTUATOR 10.5'', designed for OLB machine, made of 6061 Aluminum, used for tray catch./US/XK
- Mã Hs 84869049: 500160234/Placement head laser vision for a Pick and Place machine, a part of the machine, not as laser, used for alignment, it is not performing the principal function of the item (USED)/HK/XK
- Mã Hs 84869049: 500194309/Clamping bars 12.4 n 11.5 mm, made of Stainless Steel, used for MFM-220 - ACS machine (Function: testing semiconductor products)/DE/XK
- Mã Hs 84869049: 500372325/Cartridge, made of stainless steel, used in the fluid DJ/ NJ valve of a Nordson Asymtek machine, and remains installed in the machine during operation/US/XK
- Mã Hs 84869049: 500395764/Monocast R6 56.3mm Magazine Holder (R), designed for NGLUL automated material handling machine, made of plastic, to guide the magazine without calibration or alignment./US/XK
- Mã Hs 84869049: 500402318/ASSY, UPPER, RT-X8, work on Nordson Asymtek machine., made of Stainless steel, part of dispensing fluid valve to push material out/US/XK
- Mã Hs 84869049: 500610222/KINEMATICS Nozzle bank assembly, 28X19 1mm, for Firebird TCB machine, made of stainless steel, used in die bonding process./SG/XK
- Mã Hs 84869049: 500700024/BS PEDESTAL ASSY (RPTL-S) (45X37.5X0.17), THIS IS A PEDESTAL ASSEMBLY FOR TCB FIREBIRD BORDER ACB70001 (USED)/US/XK
- Mã Hs 84869049: 500853312/GRANITE LCC PATCH STENCIL, designed for DEK Galaxy machine/DE/XK
- Mã Hs 84869049: 52183601/Board clamp part, plate, clamp the board to hold the board during machine, used for Fuzion Pick and Place component machine/MY/XK
- Mã Hs 84869049: 7212790/DRIP PAN, FLUX REFUSE, size: 158.7mm x 180mm, made of stainless steel, designed for Nordson asymtek Spectrum machine, used to cover for waste material bottle/US/XK
- Mã Hs 84869049: 7288367/Cover shield, designed for Fluid dispense valve DV-8500, used to cover for coupler/GB/XK
- Mã Hs 84869049: 98088730010/Thermode Drawer 10up, designed for the Thermode Gang Bonding (TGB) machine, made of aluminum and used to apply force and temperature to the unit. (USED)/MY/XK
- Mã Hs 84869049: Bộ phận máy gắn linh kiện điện tử tự động SMT dùng trong SX mạch điện tử tích hợp:Đầu hút bằng gốm và thép, model:CN202, kt đường kính 0.6mm.Nhà sx:Shenzhen Rongshengda Technology Co., Ltd mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84869049: Chi tiết đế đã khoan bằng nhôm, Part: R4-MAS-9258=A=M CCK, NSX: CTY CO KHI VIET NGUYEN, (bộ phận máy sản xuất khối bán dẫn), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869049: Chi tiết miếng đệm bằng nhôm, Part: R4-MAS-7118=A, NSX: CTY CO KHI VIET NGUYEN, (bộ phận máy sản xuất khối bán dẫn), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869049: Chi tiết tay truyền động bằng nhôm, Part: R4-MAS-7408=A, NSX: CTY CO KHI VIET NGUYEN, (bộ phận máy sản xuất khối bán dẫn), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869049: Chi tiết vành kẹp bằng nhôm, Part: R4-MAS-9627=A=M, NSX: CTY CO KHI VIET NGUYEN, (bộ phận máy sản xuất khối bán dẫn), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869049: JRM003/Đồ gá số 3 dùng để gắn keo nam châm (107869141000/G13 ngày 07/01/2026, mã hàng JRM003, mục 3, SL tái xuất 2 chiếc, còn lại 1 chiếc)/JP/XK
- Mã Hs 84869049: JRM009/Đồ gá số 3 dùng để gắn keo nam châm (107869141000/G13 ngày 07/01/2026, mã hàng JRM009, mục 10, SL tái xuất 2 chiếc, còn lại 1 chiếc)/JP/XK
- Mã Hs 84869049: JRM00C/Đồ gá nam châm dùng tra keo (107869141000/G13 ngày 07/01/2026, mã hàng JRM00C, mục 4, SL tái xuất 1 chiếc, còn lại 0 chiếc)/JP/XK
- Mã Hs 84869049: Linh kiện của máy bán dẫn (gá) -Core Case (Material: Aluminium)DR-227189 -, nhà sx Alliance, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869049: Miếng đệm SLOT, phụ kiện máy kiểm tra chíp, linh kiện điện tử bằng nhôm, xuất xứ: Việt Nam.Hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 84869049: Miếng gá 133-33430-04A, phụ kiện máy kiểm tra chíp, linh kiện điện tử bằng inox, xuất xứ: Việt Nam.Hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 84869049: Miếng lót HOL, phụ kiện máy kiểm tra chíp, linh kiện điện tử bằng nhôm, xuất xứ: Việt Nam.Hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 84869049: SPDII-SPV380-V2(TOPV)/Bộ phận cụm bơm phun keo chưa bg vỏ bơm (bp của máy tra keo, dùng trong sx khung nâng giữ bảo vệ bảng mạch đ. thoại, đ.hồ TM) (Mới 100%), SPDII-SPV380-V2(TOPV)/pgc:42USD/VN/XK
- Mã Hs 84869049: SPDII-V380-V2(TOPV)/Cụm bơm phun keo bg vỏ bơm (bp của máy tra keo, d. trong sx khung nâng giữ bảo vệ bảng mạch đthoại, đ.hồTM)(Mới 100%), SPDII-V380-V2(TOPV)/pgc:53USD/VN/XK
- Mã Hs 84869049: SPDII-ZCN200L(TOPV)/Bộ phận vòi phun keo của bơm (bằng gốm) (bp của máy tra keo, dùng trong sx khung nâng giữ bảo vệ b.mạch đthoại, đồng hồ thông minh)(Mới 100%), SPDII-ZCN200L(TOPV)/pgc: 20USD/VN/XK
- Mã Hs 84869049: SPD-ZCN125(TOPV)/Vòi phun keo của bơm (bp của máy tra keo, dùng trong sx khung nâng giữ bảo vệ b. mạch đthoại, đồng hồ thông minh) (Mới 100%), SPD-ZCN125(TOPV), /pgc: 19USD/VN/XK
- Mã Hs 84869049: Tấm đệm ống thông gió của máy sản xuất khối bán dẫn 4035-285-05611. KT 61x40.6x42mm. VL: inox. SX: VN. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84869049: Tấm gá FIX, phụ kiện máy kiểm tra chíp, linh kiện điện tử bằng nhôm, xuất xứ: Việt Nam.Hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 84869049: TJD-N8-ZCN200-P4-REPAIR(TOPV)/Cụm phân chia đường tra keo(bp của máy tra keo, dùng trong sx khung nâng giữ bảo vệ bảng mạch đ.thoại, đồng hồTM)(Mới 100%), TJD-N8-ZCN200-P4-REPAIR(TOPV)/pgc:29USD/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 84861040: Ròng rọc phía trên của máy gắn dây dẫn/ pulley (upper)urb-204a#1514/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84861040: Ròng rọc, phụ tùng của máy cắt bóng bán dẫn/ rebo 7_pulley (middle) urb-204a #1513/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84861050: B044 máy dán keo cho sản phẩm acf,200v,1.5kva model no: ls02, serial: vim1-00-015, hiệu: ohashi, năm sx 2012. hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84861050: B085-1 máy dán keo lên bảng mạch acf (hiệu: ohashi, model: ls-02, serial: vim1-00-011, 3p 200v - 20a), năm sx 2012. hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84861050: B085-2 máy dán keo lên bảng mạch acf (hiệu: ohashi, model: ls-02, 3p 200v - 20a) serial: vim1-01-00-01, năm sx 2012. hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84861050: B085-3 máy dán keo lên bảng mạch acf (hiệu: ohashi, model: ls-02, 3p 200v - 20a) serial: vim1-00-013, năm sx 2012. hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84861090: . máy cắt chân linh kiện tự động, model: wj-zdj441, điện áp: 220v, công suất: 700w. nsx: 2025. nsx: dongguan weijia automation equipment co., ltd. mới 100%(tw02251010117)/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84861090: . máy mài tròn (máy chạy bằng hơi, phụ trợ trong mài mòn và đánh bóng), hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84861090: . máy te kim mini (máy chạy bằng hơi, phụ trợ trong mài mòn và đánh bóng), hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84861090: Máy gắn linh kiện tự động dùng trong quá trình sx bản mạch điện tử npm-d3,model nm-ejm6d,điện áp 220-480v,công suất 2.7 kva,hđqsd(chuyển đổi mục 01 của tk101280365542/g12 ngày 27/02/2017)/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84861090: Vỏ máy quét mực lên bảng mạch - dsv-800 machine stainless steel sheet metal surrounding the main body. hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862012: Dây chuyền sản xuất tấm bán dẫn led bằng công nghệ lắng đọng kim loại hóa hơi; model: mocvd k465i gan system; điện áp: 380vac; 3p; công suất: 145kw; nhà sx: seoul viosys co.,ltd; năm sx:2012; đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862013: Thiết bị tạo kết tủa vật lý bằng phương pháp bốc bay nhiệt,phủ lên các tấm bán dẫn mỏng,điện 220v,model:tes,hãng sx korvus/uk.hàng mới 100%.(sử dụng cho giảng dậy trong trường học)/ GB/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862019: 0190- 00812 thiết bị tạo lớp màng mỏng kim loại trên các tấm silicon dùng cho sản xuất bán dẫn rf generator, 10.5kw, 0190-00812 rev 02, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862019: 0190-00813 thiết bị tạo lớp màng mỏng kim loại trên các tấm silicon dùng cho sản xuất bán dẫn rf generator, 10.5kw, 0190-00813 rev 02, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862019: 911010310019m-001 thiết bị lắng đọng phún xạ trực tuyến,model:aug3c248-051,điện áp 380v,công suất 40/186kw,dùng để phủ lắng đọng màng mỏng kim loại lên bảng mạch,nsx: 2026,mới 100%,911010310019m-001/ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84862019: Máy in bảng mạch tự động,model g9+,tskt:2.2kw/200-240vac,50/60hz,nsx:gkg precision machine co.,ltd,sx:2025,dùng trong gia công sản phẩm điện tử,sx:2025.đqsd,trị giá:585285840vnd/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862019: Tb máy in bảng mạch tự động, model g9+, công suất 2.2kw/200-240vac,50/60hz,nsx:gkg precision machine co.,ltd,năm sx:2025,dùng trong gia công sản phẩm điện tử,sx:2025, hàng đqsd,trị giá:585285840vnd/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862031: Máy làm sạch bề mặt bằng tia plasma, mã: clean-pl-5050p, hoạt động bằng điện,1 set bao gồm máy và dây nguồn, điện áp ac220v, kích thước 580(l)x350(w)x320(h)mm, hiệu: keylink, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862031: Máy sử dụng tia plasma để làm sạch bề mặt kết dính trước khi dùng keo, điện áp 220v, 17.3/30khz, 1500w, 4 - 8a, 595x350x365mm. model: pta- 500r. nsx: gluditec. hàng đã sử dụng cn/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862033: . máy xử lí bề mặt bảng mạch bằng phương pháp khắc axit kết hợp hiện ảnh và tẩy rửa dùng trong sản xuất bảng mạch in, model 25ides45dnaa03, đ/a 380v, c/s 145.7kw, nsx 2025, hàng mới 100%./ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862039: . máy làm sạch, khắc axit và tẩy rửa bề mặt bảng mạch pcb sau mạ điện, model: 25vfc20dnaa02, c/s: 30.6kw, đ.a: 380v, nsx: universal p.c.b equipment co., ltd, năm sx 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862039: . máy loại bỏ lớp oxit trên bề mặt bảng mạch pcb bằng phương pháp ăn mòn hóa học, model: 25or35dnaa01, c/s: 52.5kw, đ.a: 380v, nsx: universal p.c.b equipment co., ltd, năm sx 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862039: . máy xử lí bề mặt bảng mạch in pcb bằng phương pháp khắc oxy hóa kết hợp tẩy rửa để loại bỏ lớp cặn keo và cặn bẩn, model 25dsm35dpaa02, đ/a 380v, c/s 377.9 kw, nsx 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862039: 0 dây chuyền công nghệ làm sạch lớp đồng dư thừa trên bề mặt sản phẩm mạch in s/dụng p/p mài và ăn mòn bằng hóa chất. model:du-srd-6093, 380v, 3ph, 50hz, 45kw, nsx: 2026(soft etching (du-srd-6093))/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862039: 0 máy làm sạch dị vật trên bản mạch in bằng con lăn dính, model: kmt-801rx-cr2, ac220v,1 phase 50/60hz, 0.5kw. năm sx:2025. nhà sx: nam young machinery co.,ltd. (clean roll machine), mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862039: Sm-8150nii máy rửa làm sạch sản phẩm chuyên dụng. hiệu sam, model sm-8150nii (ac 380v năm sản xuất 2026, hoạt động bằng điện) hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862039: Tnw-24 máy rửa sản phẩm tự động. hiệu smtech, model tnw-24 (220v/240v 200w, năm sản xuất: 2025, hoạt động bằng điện) hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862041: Linh kiện điện tử - khuôn in kem chì so12601156048-3908731a, nsx: jlcpcb, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862049: A009 máy in/quét kem hàn lên bảng mạch điện tử model: es-e2, điện áp 220v/50-60hz, công suất 1.5kw, nhà sx:ese co., ltd, năm sx 2025, hàng mới 100%./ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862049: Máy in kem hàn dùng trong sản xuất bản mạch điện tử, model: spv, s/n: 1v8v0108, 1v8v0109, 1v8v0111, 4kva, 220v, 50-60hz,nsx: panasonic smart factory solutions co.,ltd,nsx: 2017. hàng đã qua sử dụng/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862049: Thiết bị để phủ chất cảm quang lên tấm bán dẫn,model:ase,hiệu:right,cs:3kw,đa:220v,kt:1220*1375*1500mm,nsx:shenzhen zhengshi automation equipment co.,ltd.,nsx:2026,mới 100%(hàng tháo rời)1set=1pce/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862091: Mmtbbd máy lấy bavia bằng laze. model: alm-2600-10 (s/n 2200203). năm sx: 2022. nhà sx: mtex. hàng đã qua sử dụng. linh kiện đồng bộ tháo rời kèm theo/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84862091: Thiết bị cắt chì- lead cutter (air press) tl tk 92/nđt-kcx/x47e ngày 04/02/2012 mục 377,78kg/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862092: Ct1143-0434 máy uốn và cắt chân pin phía trên. mã hiệu: ct1143-0434. cs 4800w, 200-240v/50-60hz,22a,nhãn hiệu:amphenol high speed i/o,xuất xứ trung quốc, hàng đã qua sử dụng, sản xuất năm 2025/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862092: Ct1143-0434-1 máy uốn và cắt chân pin phía trên. mã hiệu: ct1143-0434-1. cs 4800w, 200-240v/50-60hz,22a,nhãn hiệu:amphenol high speed i/o,xuất xứ trung quốc, hàng đã qua sử dụng, sản xuất năm 2025/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862092: Ct1143-0435 máy uốn và cắt chân pin phía trên. mã hiệu: ct1143-0435. cs 4800w, 200-240v/50-60hz,22a,nhãn hiệu:amphenol high speed i/o,xuất xứ trung quốc, hàng đã qua sử dụng, sản xuất năm 2025/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862092: Ct1143-0439-1 máy uốn và cắt chân pin phía trên. mã hiệu: ct1143-0439-1. cs 4800w, 200-240v/50-60hz,22a,nhãn hiệu:amphenol high speed i/o,xuất xứ trung quốc, hàng đã qua sử dụng, sản xuất năm 2025/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862092: Ct1143-0440 máy uốn và cắt chân pin phía dưới. mã hiệu: ct1143-0440. cs 4800w, 200-240v/50-60hz, 22a,nhãn hiệu:amphenol high speed i/o,xuất xứ trung quốc, hàng đã qua sử dụng, sản xuất năm 2025/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862092: Ct1143-0440-1 máy uốn và cắt chân pin phía dưới. mã hiệu: ct1143-0440-1. cs 4800w, 200-240v/50-60hz,22a,nhãn hiệu:amphenol high speed i/o,xuất xứ trung quốc, hàng đã qua sử dụng, sản xuất năm 2025/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862092: Ct1143-0441 máy uốn và cắt chân pin phía dưới. mã hiệu: ct1143-0441. cs 4800w, 200-240v/50-60hz, 22a,nhãn hiệu:amphenol high speed i/o,xuất xứ trung quốc, hàng đã qua sử dụng, sản xuất năm 2025/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862092: Ct1143-0444-1 máy uốn và cắt chân pin phía dưới. mã hiệu: ct1143-0444-1. cs 4800w, 200-240v/50-60hz,22a,nhãn hiệu:amphenol high speed i/o,xuất xứ trung quốc, hàng đã qua sử dụng, sản xuất năm 2025/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862092: Máy cắt và định hình chân linh kiện model hd-909a, 220v, 500w,dùng để tự động cắt, uốn, gấp và làm thẳng các đầu chân dẫn điện cho transistor dạng ống(linh kiện bán dẫn),nsx 2025, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862092: Máy uốn chân pin foot folding machine, dùng uốn chân pin theo yêu cầu kỹ thuật, trong sản xuất linh kiện điện tử, hiệu: enli, mã: acqj40x100-50, nsx: 2026, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862095: . máy phân tách bảng mạch pcba đã bao gồm tủ hút bụi, model: ke-7200, điện áp 380v/50hz, công suất 6kw, hiệu:kastek. năm sản xuất 2025, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862095: 401004369 máy cấp bảng mạch pcb; model: sso-dls-300, s/n: sso-1085-1, điện áp: ac220v/ 3phase/ 60hz; nhà sx: ss otron co.,ltd, nsx: 2022. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862095: 401004371 máy dỡ bảng mạch pcb hoặc jig; model: sso-dos-300, s/n: sso-1093-2, điện áp: ac220v/ 3phase/ 60hz; nhà sx: ss otron co.,ltd, nsx: 2022. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862095: 401004373 máy cấp bảng mạch pcb; model: sso-dls-300, s/n: sso-1091-1, điện áp: ac220v/ 3phase/ 60hz; nhà sx: ss otron co.,ltd, nsx: 2022. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862095: 401004384 máy gắn tape vào chip; model: emi shield mask vision attach 1.0, s/n: ak5-q298-2021, điện áp: 220v/60hz; nhà sx: hanmi semiconductor co., ltd, nsx: 2021. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862095: 401004385 máy gắn tape vào chip; model: emi shield mask vision attach-1.0, s/n: ak5-q987-2021, điện áp: 220v/60hz; nhà sx: hanmi semiconductor co., ltd, nsx: 2021. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862095: 401004386 máy bóc tape ra khỏi chip; model: emi shield mask vision detach-1.0; s/n: ak5-q979-2021, điện áp: 220v/50hz; nhà sx: hanmi semiconductor co., ltd, nsx: 2021. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862095: 401004387 máy bóc tape ra khỏi chip; model: emi shield mask vision detach-1.0; s/n: ak5-q981-2021, điện áp: 220v/50hz; nhà sx: hanmi semiconductor co., ltd, nsx: 2021. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862095: 401004388 máy bóc tape ra khỏi chip; model: emi shield mask vision detach 1.0; s/n: ak5-x267-2024, điện áp: 220v/60hz; nhà sx: hanmi semiconductor co., ltd, nsx: 2024. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862095: 401004485 máy cấp đồ gá sản phẩm; model: sso-dis-200, s/n: sso-1086-3, điện áp: ac220v/ 3phase/ 60hz; nhà sx: ss otron co.,ltd, nsx: 2022. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862095: 401004486 máy cấp đồ gá sản phẩm; model: sso-dis-200, s/n: sso-1086-2, điện áp: ac220v/ 3phase/ 60hz; nhà sx: ss otron co.,ltd, nsx: 2022. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: . máy cắt phân mảnh tấm pcb, định vị bằng tia x-ray, model jh-9961, công suất 16kw, điện áp 380v, nsx 2025, mới 100%./ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: . máy cắt tấm vi mạch bán dẫn (tấm wafer), model: dad3350,serial no: kb7704, công suất: 1.8kw, điện áp: 380-415vac, 50/60hz, năm sx: 2025, nhà sx: disco corporation, mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: . máy làm sạch bề mặt pcb tự động, model mab4gp371, điện áp 380v, công suất 13kw,nsx 2025, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: . máy xé màng mylar tự động, model wzt-pl168, giúp loại bỏ lớp màng bảo vệ khỏi bo mạch pcb, đ/ap 220v, cs 1,5kw, nsx 2025, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: . thiết bị sử dụng để tạo hình và cắt chân linh kiện bán dẫn, model: csd-506a-u; điện áp: 220v ac60 /50hz; nsx: kunshan chengshande intelligent technology co., ltd; năm sx: 2025; mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: 401004370 máy làm sạch flux trong sản xuất linh kiện bán dẫn; model: gfc-1501a, s/n: gfc2203395, 440vac/ 60hz/480a; nhà sx: gst co.,ltd, nsx: 2022. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: 401004374 máy làm sạch flux trong sản xuất linh kiện bán dẫn; model: gfc-1501a, s/n: gfc2203396; 440vac/ 60hz/480a; nhà sx: gst co.,ltd, nsx: 2022. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: 401004381 máy gia nhiệt dùng trong công đoạn gắn linh kiện vào pcb; model: 1913mkiii,s/n: 0422u3f-b7n8n-510016-02;điện áp:208-240v/50-60hz; nsx: heller industries,inc.,nsx: 2022. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: 401004487 máy gia nhiệt dùng trong công đoạn sấy khô sản phẩm; model: hs-3650, s/n: 36501200, điện áp 220v/60hz/3phase; nhà sx: duocom industries, inc, nsx: 2019. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: B1058 máy ép băng keo lên bản mạch in, model ls-02 (seri: vim1-01-00-02), năm sx 2012, hiệu ohashi.(1set=1pce), hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: B1061 máy gắn module lên bảng mạch in, model ms-04 (seri: vim1-10-013), năm sx 2012, hiệu ohashi.(1set=1pce), hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: B1062 máy dán băng keo lên bản mạch in, model bs-04 (seri: vim1-01-20-01), năm sx 2012, hiệu ohashi.(1set=1pce), hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Bộ cấp nguồn tia uv-phụ kiện máy gắn chíp tự động semi automatic die bonber(type a) kh-15010-01 tl mục 2 tk 104210859211/e13 ngày 20/08/2021,5kg/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Chân nhấn tool pin dập 4h collet (ad830)0.8*0.8-yw (z4h000253) chất liệu bằng nhựa vespel pi, phụ kiện của máy gắn chíp,nhà sx msw, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Gas cabinet - thiết bị cung cấp khí dùng trong sản xuất tấm bán dẫn; model: agc06-fa3-k65;serial no.ac2-m015;nhà sx:aaron co., ltd.;năm sx:2017;đ/áp:220vac 1p 3.3kw 50/60hz;hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Hqq0143000038 máy dán nắp che chắn tự động, bao gồm bộ phận cấp liệu, ngăn chặn nhiễu điện từ pcb, model: am3101bf,điện áp: 220v/2.5kw,nsx:shenzhen wali automation co., ltd,sx:2025,mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Máy cắt chân linh kiện tự động, kt (500*430*470)mm+-10%,dùng để cắt phần chân linh kiện và tạo hình (gập chân)linh kiện mạch điện tử tích hợp, nsx:dongguan ruibo automation equipment co., ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Máy cắt tự động chính xác cao dùng để cắt kính_dnp-1682102167 automatic dicing saw, model: dad3221, seri: tk2470, nhà sx: disco corporation, năm sx: 2025, 380-415v; 50/60hz. hàng mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Máy dán linh kiện (kèm phụ kiện), dùng trong sản xuất bản mạch, nhãn hiêu: panasonic, model: nm-ejm9d, sn:1cvv3644, 200-480v, 3 kva, nsx: 2025, hàng mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Máy ép hoạt động bằng điện,dùng để nhấn đầu nối, phụ kiện vào bản mạch điện tử tích hợp, hiệu: syneo, model: mep-8tl,s/n: pf8451000-2-253, 120-240vac,nsx:2025, mới 100%/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Máy gắn linh kiện tự động lên bo mạch điện tử model jm-10 (jm2-c0121), 3-phase, 1.8 kva, 200/220/240/380/400/415v, hãng sản xuất juki sản xuất năm 2014, xuất xứ japan. hàng đã qua sử dụng./ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Máy in kem hàn tự động, model: gse, điện áp 200-230v, công suất 3kw, dùng để in kem hàn lên bề mặt pcb, năm sản xuất 2023, nhà sản xuất: gkg precision machine co., ltd, đã qua sử dụng/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Máy in thiếc tạo thành hình mạch in trên bản mạch trong quá trình sx tấm mạch in,model: hit520smart,điện áp:220v,công suất 1kw,hđqsd(chuyển đổi mục 01 của tk101279544113/g12 ngày 25/02/2017)/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Máy làm sạch bảng mạch dạng tấm scc-200,điện áp1 pha 220v 50/60hz 15a,năm sx2025,serial:p25083,hãng:twist, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Máy nạp bản mạch hút chân không,model:rh-ld-zk300,c.s:45w,220vac,50/60hz.nsx:tajee electronic equipment.ltd.dùng trong sản xuất bản mạch.năm sx:2025,đqsd,trị giá:117057168vnd/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Máy quét (in) kem hàn tự động lên bảng mạch pcb,dùng trong sx bảng mạch pcb, model gt++,sn:gt539mz/gt540mz/gt541mz/gt542mz,200-240vac/2.2kw/10a,nsx:2026,nhà sx:gkg precision machine co.,ltd,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Máy quét (in) kem hàn tự động lên bảng mạch pcb,dùng trong sx bảng mạch pcb, model: pmax-6,sn:p8104lz,đ/a 200- 240vac/3.0kw,50/60hz,hàng mới 100%,sx 2025 đg; 2,603,879,586 vnd/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Máy quét kem thiếc lên bề mặt bản mạch pcb, nhãn hiệu: desen; model:dsh-pro,điện áp 220v,3kw,nsx shenzhen desen precision machine co., ltd, nsx 2025, đơn giá 1.175.968.200 vnd/set,mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Máy uốn và cắt chân linh kiện điện tử,model:sc-106,kt:l330xw200xh210mm,đ/áp:220v ac, c/suất 25w,máy bán tự động,chất liệu:kim loại sắt sơn tỉnh điện,măng lực:30000-40000 pcs/ h, nsx:kyoone,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Nl1181 robot điều chỉnh wafer tự động, robot assy,vacuum,maciv,vic, 853-324237-002, zypda250413/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Ntb290 thiết bị liên kết và căn chỉnh linh kiện bán dẫn (dùng trong sản xuất linh kiện bán dẫn) (orfevre) - optical component alignment and bonding equipment (đơn giá:12,134,521.5 jpy). hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Ptccvtbd máy hút bụi chuyên dụng cho máy khắc chíp ic. model: det 75p. (phụ tùng chuyên dụng cho máy khắc chíp ic). hàng mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Q230-134128 máy cắt viền bản mạch điện thoại, model: idpl-s-t2, điện áp 220v, công suất 1500w, nhà sản xuất: mstech. mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Thiết bị xác định vị trí cần in ký hiệu sản phẩm trên bản mạch đã lắp ráp. input: 220v, 1phase, 60/50hz, hãng sx: macro machine, năm sx: 2021/model: mmc-oco-400-s/,(hàng đã qua sử dụng)-mmtb/ KR/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84862099: Vn02983-xp0136 máy cắt pcb để tách rời pcb theo rãnh v dùng trong sản xuất mạch điện tử pcb cutter (type ntm 300 nsl), hàng đã qua sử dụng de/ DE/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84863090: . dây chuyền sản xuất đèn nền tự động, model: zx-nb-70185-yt, điện áp: ac 380v, công suất:65 kw, nhãn hiệu: zhongxian, hàng mới 100%./ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84863090: . máy ép dán pol bán tự động, dùng để dán tấm phân cực cho màn hình lcd, model: spol18b, điện áp: 220v/9.5kw, hiệu: shenhonghai, nsx: shenzhen shenhonghai e&m equipment co.,ltd, năm sx: 2025,mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84863090: Dây chuyền tạo lớp chống phản quang(ar) và chống bám dính vân tay(af) bằng pp ion hóa cho tấm kính m/hình ô tô,model:smee-s13w19-1220pvd/ml-20250109002,đ/á:380v,cs:1650kw,hsx:guangdong smee,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84863090: Si22 máy khử bọt khí sau khi gắn dán tấm phim phân cực vào tấm nền oled.model:dzc-3ynlg25 autoclave main machine.nguồn điện:220v,100a,50hz.nsx:cetc fenghua information-equipment co., ltd.hàng mới100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 0 thiết bị đưa sản phẩm ra, sd trong quá trình sản xuất bản mạch in. model: nfun-100ld-cm, ac220v,3 phase 50/60hz, 1.0kw.sx:2025. nhà sx: nam young machinery co.,ltd. (horizontal unloader), mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401002924 máy gắp tấm wafer tự động, model: precio xl, điện áp 220v, 13a, 50/60 hz, nhà sx: tokyo electron technology solutions limited, năm sx: 2025. hàng mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401004402 máy kẹp giữ và dịch chuyển linh kiện trong sản xuất mạch tích hợp, model: tw350ht; s/n: 7345ht, 220vac/3p; 50/60hz; năm sx: 2017, nsx: techwing, inc. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401004403 máy kẹp giữ và dịch chuyển linh kiện trong sản xuất mạch tích hợp, model: tw350ht; s/n: 7336ht, 220vac/3p; 50/60hz; năm sx: 2017, nsx: techwing, inc. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401004404 máy kẹp giữ và dịch chuyển linh kiện trong sản xuất mạch tích hợp, model: tw350ht; s/n: 7343ht, 220vac/3p; 50/60hz; năm sx: 2017, nsx: techwing, inc. hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401004417 máy gắn dây nối chân linh kiện (dùng trong sx linh kiện bán dẫn); model: rapid pro la; s/n: rp25339-2015368, 200/220/240vac; 50-60hz; nhà sx: kulicke & soffa pte ltd, nsx 2022. hđqsd/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401004418 máy gắn dây nối chân linh kiện (dùng trong sx linh kiện bán dẫn); model: rapid pro la; s/n: rp27470-2015560, 200/220/240vac; 50-60hz; nhà sx: kulicke & soffa pte ltd, nsx 2022. hđqsd/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401004419 máy gắn dây nối chân linh kiện (dùng trong sx linh kiện bán dẫn); model: rapid pro la; s/n: rp27473-2015572, 200/220/240vac; 50-60hz; nhà sx: kulicke & soffa pte ltd, nsx 2022. hđqsd/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401004420 máy gắn dây nối chân linh kiện (dùng trong sx linh kiện bán dẫn); model: rapid pro la; s/n: rp27538-2033917, 200/220/240vac; 50-60hz; nhà sx: kulicke & soffa pte ltd, nsx 2022. hđqsd/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401004421 máy gắn dây nối chân linh kiện (dùng trong sx linh kiện bán dẫn); model: rapid pro la; s/n: rp25726-2015452, 200/220/240vac; 50-60hz; nhà sx: kulicke & soffa pte ltd, nsx 2022. hđqsd/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401004422 máy gắn dây nối chân linh kiện (dùng trong sx linh kiện bán dẫn); model: rapid pro la; s/n: rp27536-2033909, 200/220/240vac; 50-60hz; nhà sx: kulicke & soffa pte ltd, nsx 2022. hđqsd/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401004424 máy gắn dây nối chân linh kiện (dùng trong sx linh kiện bán dẫn); model: rapid pro la; s/n: rp27789-2033989, 200/220/240vac; 50-60hz; nhà sx: kulicke & soffa pte ltd, nsx 2022. hđqsd/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401004425 máy gắn dây nối chân linh kiện (dùng trong sx linh kiện bán dẫn); model: rapid pro la; s/n: rp27791-2033997, 200/220/240vac; 50-60hz; nhà sx: kulicke & soffa pte ltd, nsx 2022. hđqsd/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401004426 máy gắn dây nối chân linh kiện (dùng trong sx linh kiện bán dẫn); model: rapid pro la; s/n: rp27795-2034013, 200/220/240vac; 50-60hz; nhà sx: kulicke & soffa pte ltd, nsx 2022. hđqsd/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 401004427 máy gắn dây nối chân linh kiện (dùng trong sx linh kiện bán dẫn); model: rapid pro la; s/n: rp27787-2033981, 200/220/240vac; 50-60hz; nhà sx: kulicke & soffa pte ltd, nsx 2022. hđqsd/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 700017295 9086 dl fifo automated jedec tray buffer system, 60 slot, 9mm, maint, made of metal, plastic, 115/230 vac, 60 hz, fla 10a, for loading process link, in semiconductor manufacturing. (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 700020133 jedec lp rev3 w/ mtp and ionizer, jlp80602, 208-240v, 60hz, receives the jedectray from the output modules & unload the tray to the jlp cart. (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 700020137 jedect load port rev3 with manual tray platform, made of stainless steel,208/220v 3 phase, use for tray transfer, model 5420, delta design inc brand. (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 700021430 2070 2:1 side shuttle, 120-240 v, made of aluminum, steel, motors & control electronics, for material handling from 2 lane tool up stream to single-lane tool down stream (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 700027839 s932 spray flux dispenser dual lane, flux spray machine, made of steel case withelectronic boards and motors, 220vac 1 phase, used in assembly process. (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 700028978 output module, made of aluminium, 220v, 60hz, receive the jedec trays fromoutput conveyor of the tray handling module & moves to the downstream module. (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: 700028979 input module, made of aluminium, 220v, 60hz, receives the jedec-compatible traysfrom the upstream module & move to the input conveyor of the tray handlingmodule. (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: Bộ điều khiển nguồn của máy gắn dây-framme controller tl tk 94/nđt-kcx/x47e ngày 04/02/2012,mục 136,4kg/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: Cd609 máy gắn chíp tự động die bonder bestem-d310, được dùng trong nhà xưởng.phụ kiện đồng bộ (tscđ) tl tk 104164379430/e13 ngày 22/07/2021 mục 1,250kg/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: Dụng cụ gắn chip-manual station tl tk 92/ndt-kcx, ngày 4/2/2012 mục 347,2kg/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: Máy gắn con chíp vào vòng chíp-collet bonder,gồm phụ kiện đi kèm máy bơm, kim để thay thế tl mục 1 tk 102322474331/e13 ngày 09/11/2018,14kg/ US/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: Máy gắn dây hộp kim dẫn điện tự động-wire bonder tl mục 1 tk 102120210400/e13 ngày 18/07/2018,25kg/ US/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: Máy lắp ráp module pin năng lượng mặt trời nhãn hiệu: feng ti model: ft200, điện áp ac220v/50hz/2.5kw năm sản xuất 2018 xuất bán thanh lý mục 5 thuộc tkn số 102942988301/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: Máy trung chuyển bo mạch model yzf-460h, kt 1400*500*1400, cs ac 220v50/60hz 1.6kw,nsx 12/2025 (shenzhen yunchen) -customized transplanting machine- hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: Máy tự động dịch chuyển,xử lý và kẹp giữ bo mạch model bjf-1100, kt 1340*500*1050, cs ac 220v50/60hz 1.2kw, nsx 12/2025 (shenzhen yunchen) -dual-track connection platform- hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: Nguồn phát tia uv anup50.phụ kiện máy gắn chíp tự động j017030635-3 tl mục 2 tk 103582743352/e13 ngày 08/10/2020,5kg/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: Thiết bị đổ khuôn (tsop28) -100pf (s/n 9300103). linh kiện đồng bộ kèm theo (thanh lý dòng 3, tk 624/ndt11 ngày 22/06/2012)/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864020: Thiết bị gắn khuôn (stencil iky_buzzer_v2.2.1) để lắp ráp linh kiện điện tử lên board mạch in (pcb), hàng mới 100%, hiệu rway, xx: china/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864030: Đầu khuôn đúc của máy đúc nén khuôn trong sản xuất tấm vi mạch, chất liệu plastics, hãng sản xuất micron, hàng mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84864030: Đầu pittong khuôn đúc của máy đúc nén khuôn trong sản xuất tấm vi mạch, chất liệu thép, hãng sản xuất micron, hàng mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84864030: Khuôn 300t, dùng để chứa hỗn hợp hóa chất tạo hình điốt phát sáng led, hàng mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84864030: Khuôn để sản xuất linh kiện bán dẫn,bằng thép không gỉ, dùng trong quá trình sản xuất và lắp ráp linh kiện điện tử, kích thước: 420*520*20mm,không hiệu, không model,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864030: Khuôn đúc của máy đúc nén khuôn trong sản xuất tấm vi mạch, chất liệu plastics, hãng sản xuất micron, hàng mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84864030: Khuôn sh-51a 2t, dùng để chứa hỗn hợp hóa chất tạo hình điốt phát sáng led, hàng mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84864030: Khuôn tạo hình mặt dưới top cavity 0.18b/0.39t cp 23ch của máy đúc sử dụng khuôn nén dùng trong sản xuất tấm bán dẫn, model ypm1180.tn dòng 01 của tk:308086982030/ KR/ 5% Hs code 8486
- Mã Hs 84864040: Kính hiển vi dsz-44pg-260 dùng để soi linh kiện điện tử, không dùng trong y tế tl mục 1 tk 102370808300/a12 ngày 05/12/2018,3kg/ TH/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: . máy căn chỉnh pcb dùng trong sản xuất bảng mạch in, model sc-101x, đ/a 380v, c/s 0.3 kw, nsx symtek automation china co., ltd, nsx 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: . máy đặt bảng mạch in (pcb) tự động dạng băng tải có tích hợp robot 6 trục, model slr-256xg, điện áp 380v, c/s 11.5 kw, nsx symtek automation china co., ltd, nsx 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: . máy định vị trung tâm kết hợp căn chỉnh tấm mạch in (pcb), model sc-100x, đ/a 380v, c/s 0.3 kw, nsx symtek automation china co., ltd, nsx 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: . máy lật pcb dùng để lật bảng mạch in trong quá trình sản xuất, model sb-100x, đ/a 380v, c/s 1.6kw, nsx symtek automation china co., ltd, nsx 2025, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: . máy lưu trữ tạm thời bảng mạch in (pcb), model sb-503x, đ/a 380v, c/s 1 kw, nsx symtek automation china co., ltd, nsx 2025, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: . máy thu bảng mạch in (pcb) tự động dạng băng tải có tích hợp robot 6 trục, model sur-256xg, điện áp 380v, c/s 11.5 kw, nsx symtek automation china co., ltd, nsx 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: 401004410 máy gắn linh kiện (gắn die) lên bảng mạch, model: db830plus+, s/n: 3176936-1709, điện áp: 220v, 1p, 30a, 50/60hz, năm sx: 2017, nhà sx: fasford technology co.,ltd. hàng đqsd/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: 401004411 máy gắn linh kiện (gắn die) lên bảng mạch, model: db830plus+, s/n: 3176156-1806, điện áp: 220v, 1p, 30a, 50/60hz, năm sx: 2018, nhà sx: fasford technology co.,ltd. hàng đqsd/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: 401004412 máy gắn linh kiện (gắn die) lên bảng mạch, model: db830plus+, s/n: 3176158-1806, điện áp: 220v, 1p, 30a, 50/60hz, năm sx: 2018, nhà sx: fasford technology co.,ltd. hàng đqsd/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: 401004413 máy gắn linh kiện (gắn die) lên bảng mạch, model: db830plus+, s/n: 3176177-1808, điện áp: 220v, 1p, 30a, 50/60hz, năm sx: 2018, nhà sx: fasford technology co.,ltd. hàng đqsd/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: 401004414 máy gắn linh kiện (gắn die) lên bảng mạch, model: db830plus+, s/n: 3176332-1905, điện áp: 220v, 1p, 30a, 50/60hz, năm sx: 2019, nhà sx: fasford technology co.,ltd. hàng đqsd/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: 401004415 máy gắn linh kiện (gắn die) lên bảng mạch, model: db830plus+, s/n: 3176367-1906, điện áp: 220v, 1p, 30a, 50/60hz, năm sx: 2019, nhà sx: fasford technology co.,ltd. hàng đqsd/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: 700009709 conveyor, industrial type, designed for simplimatic automation llc conveyor system, used to transfer trays/carriers in link (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: 700009716 hdstk2009 dual stack transfer station, mechanical material handling system, to fill a product cart with magazines & transfer to a cart, for manufacturing semiconductor devices. (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: 700017297 automated jedec tray buffer machine, used in semiconductor assembly, providing automated buffering and controlled transferring of jedec trays (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: 700020134 jedec tray load port handler machine, used in the assembly of semiconductor products, jedec tray media transfer tool for unloading process (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: 700024373 conveyor machine, used in semiconductor assembly, equipped with a jedec tray transfer tool for controlled conveying and movement of trays in the production process (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: 700024513 tray laser marker uv tool, primary function is to mark electronic devices on substrates, used for manufacturing the semiconductor device, electronic integrated circuits. (used)/ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: 700028977 thermo-compression bonder, hvm chip-to-substrate (c2s) - apama plus tcx3,208-240vac, use heat & force to attach & bond large dice on the substrate withhigh accuracy, performance. (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: Máy gắn chip cho bảng mạch pcb để sx linh kiện điện tử,model:rs-2;hiệu:juki,cs:2.2kva,đa:380v,kt:1500*1686*1450mm,nsx:2025,nsx:juki corporation,mới 100%(hàng tháo rời đóng gói) 1set=1pce/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84864090: Nxtiii máy gắp đặt linh kện smt dòng fuji nxt thế hệ 3, model: nxtiii, điện áp 200-230/2kva. nsx: 2018, nsx: machine mfg.co.,ltd. hàng đqsd./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869013: . bộ phận hỗ trợ ấn,nhả chân gắp chíp của máy bóc tách chip trên tấm wafer và đóng gói chip vào cuộn reel (tip-z independent-etel 19mm pa), kt: 19mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869013: 489-1940-001 lưỡi dao cắt dùng cho máy cắt. dicing blade, 0.005" thk mfg part #: 2.187-5a-30ru7-3. hàng mới 100%/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869013: 9630620: et_mxi_sic tray 9p_370mm- tray đựng sản phẩm tấm bán dẫn, chất liệu sic, kt: phi 370 mm, độ dày 4mm, bộ phận máy icp cắt chíp bằng plasma, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869013: 9630673: et_mxi_sic tray 6p_300mm new_china- tray đựng sản phẩm tấm bán dẫn, chất liệu sic, kt: phi 300 mm, bộ phận máy icp cắt chíp bằng plasma, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869013: Bộ nguồn phát tia laser model:mfg p/n:talon-355-20 s/n:23738 (bộ phận máy cắt bản mạch bằng tia laser model: mlc-3000, s/n:mlc3000-uv20-210902)tn của mục hàng 01 tk:307937476950/g61(08/11/2025) th/ TH/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869013: Ccdc-419 thanh dẫn dồn sản phẩm, phụ kiện thay thể của máy bẻ - blanking track - tfn-002-0603/ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84869013: Ccdc-422 chổi vệ sinh, phụ kiện thay thế của máy bẻ - brush mfm2-mi-d53. hàng mới 100%/ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84869013: Ccdc-437 ròng rọc, phụ kiện của máy xi mạ chip điện trở - pulley yellow - em-8001-88vm/ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84869013: Đầu nối dùng cho đầu cắt blt310/421/441/442, dp.m.q0210aa (phụ kiện máy cắt laser mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869013: Kính bảo vệ đèn laser d34.0t5-4 (0-15kw) (phụ kiện máy cắt laser mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869013: Thân lắp bép cắt laser blt, m8*0.75 (phụ kiện máy cắt laser mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869014: 07353-0090-101 bàn trượt ht300 dùng để kẹp giữ cố định con trượt trên trục z của máy cắt đĩa bán dẫn, bằng gang xám, kt:1153*800*280mm, mới 100%./ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869014: Kẹp dao lu101 cl thép,kt:3*2.5cm, công dụng làm linh kiện máy cắt bản mạch tự động,mới 100%,nsx:haiyi mechanical and electrical equipment business department/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869014: Lưỡi kẹp lu103 cl thép,kt 1*2.5cm,dùng làm linh kiện máy cắt bản mạch tự động, nsx haiyi mechanical and electrical equipment business department.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869014: Tm-\fix000338 bộ kẹp dao bằng thép không rỉ (dùng để giữ dao của máy cắt thỏi bán dẫn adt 7100, 00785-3522-000), dày: 0.8 inch; đk: 3.8 inch. hàng mới 100%/ IL Hs code 8486
- Mã Hs 84869015: . bánh xe truyền động, chất liệu: nhôm + polyurethane, quy cách: 243*12mm, là bộ phận dùng cho máy cắt thanh silic. hàng mới 100% mva05029/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869015: 9-072001556 bộ phận của máy cắt đĩa bán dẫn: bộ phân phối mỡ có áp lực (gồm piston,trục,lò xo), dùng để phân phối mỡ đến nhiều điểm, kt: 113*17*72mm, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869015: Bệ đỡ thanh cắt của khuôn/eqpt ahpm4 ag sintering coupon/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869015: Bộ nguồn(dùng cho máy kiểm tra đặc tính con hàng ic) / supply tdk lambda power supply (o.e.m)-voltage rating:12.5v-current rating: 60a/ IL Hs code 8486
- Mã Hs 84869015: Con lăn hút nước-sponge roller-pu(polyurethane)d30xvp13xl650xl690.dùng cho máy cắt bo mạch. hàng mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869015: Khung ngoài mâm kẹp lu103,chất liệu thép,kt 2*4cm,dùng làm linh kiện máy cắt bản mạch tự động;nsx haiyi mechanical and electrical equipment business department,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869016: . vòng mài thô bằng nhôm dùng để mài mỏng lát bán dẫn dùng cho máy mài back grinding(wheel gf13-sd5000-vde17-200-n6537),drsj1820, kt: 200x3wx10t-sr, mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869016: Bàn mài tấm bán dẫn bằng bằng thép không gỉ,dạng hình tròn đường kính 60.96cm, bộ phận của máy mài thô tấm bán dẫn thuộc tk 308042173630 /g61 dòng 4, hàng đã qua sử dụng kr/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869016: Sp-65675 đèn chiếu sáng sử dụng cho máy đánh bóng ledr 200-u dc24v 5.6w/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869016: Sp-65682 thiết bị đầu cuối vỏ nhựa lõi kim loại sử dụng cho máy đánh bóng fr-e8tr/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869016: Sp-65685 màn hình hiển thị cho điều khiển sử dụng cho máy đánh bóng ss 8v-0 alcon116ac rev1.0/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869016: Sp-65689 lõi lọc bụi sử dụng cho máy đánh bóng/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869016: Sp-65690 van điện từ sử dụng cho máy đánh bóng vcw21-2g-3-02-x149;smc/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869016: Sp-68684 công tắc on, off sử dụng cho máy đánh bóng 15a 250v ac/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869016: Trục mài-super grit buff#600 pf-pc-s od150x610xid76.2, phụ tùng máy mài cạnh bo, hàng mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869016: Vòng mài thô bằng nhôm dùng để mài mỏng lát bán dẫn dùng cho máy mài (grinding wheel (np-d04 303d5w12t-1200-vs), mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869017: 2103-3521-005 bộ phận máy kéo tinh thể đơn: khối đối trọng bằng thép cacbon, đã gia công hoàn thiện, dùng để cố định và duy trì trọng tâm, sự ổn định của máy kéo tinh thể đơn, kt: 28*6*2cm, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869017: 2103-3521-010 bộ phận máy kéo tinh thể đơn:khối đối trọng bằng thép cacbon, đã gia công hoàn thiện, dùng để cố định và duy trì trọng tâm, sự ổn định của máy kéo tinh thể đơn, kt: phi 12*1cm,mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869017: 2103-3524-001 bộ phận máy kéo tinh thể đơn:khối đối trọng bằng thép cacbon,đã gia công hoàn thiện, dùng để cố định và duy trì trọng tâm, sự ổn định của máy kéo tinh thể đơn, kt: phi 12*18cm,mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869017: 2103-3526-001 bộ phận máy kéo tinh thể đơn:khối đối trọng bằng thép cacbon,đã gia công hoàn thiện, dùng để cố định và duy trì trọng tâm, sự ổn định của máy kéo tinh thể đơn, kt:30*20*2.8cm,mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869017: 2109-2201-02-vn bộ phận của máy kéo tinh thể đơn- cửa sổ quan sát chính dùng sản xuất máy kéo tinh thể đơn, kt:57*15*7.5cm, mới 100% (1 set=1pce)/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869017: 2109-2201-03-vn bộ cổng kiểm tra ccd - bộ phận của máy kéo tinh thể đơn, kích thước 21.3*14*4cm, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869017: 2109-3504-004 bộ phận máy kéo tinh thể đơn:khối đối trọng bằng thép cacbon,đã gia công hoàn thiện, dùng để cố định và duy trì trọng tâm, sự ổn định của máy kéo tinh thể đơn,kt: 23*9.6*2.5cm,mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869017: 2111-2918-01-vn bộ phận cả máy kéo tinh thể đơn-cụm lắp ráp cửa buồng phụ tiếp liệu -, kích thước 47*39*8cm, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869017: 2111-2918-03-vn cụm đế dẫn hướng (gồm đế gá, ống dẫn hướng, bu lông) bằng thép, dùng để dẫn hướng, đỡ và định vị buồng lò trên và lò dưới kích thước 8*11.5*12.9cm, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869017: 2111-3627-19 bộ phận máy kéo tinh thể đơn: cụm thanh dẫn hướng trụ đứng số 1, dùng để dẫn hướng chuyển động nâng hạ của tay nâng buồng chính, bằng thép và đồng, kt:184.3*26*13.7cm,mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869019: 0 bộ phận bảo vệ sản phẩm trong quá trình đánh bóng, dùng cho máy mài, model: lkjz-910030-11, chất liệu chính: thép, kích thước: 140*100*160mm.hàng mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869019: Bàn giữ pcb dry table dùng để giữ pcb bộ phận của máy cắt tấm bảng mạch model dfd6750, chất liệu thép, tn dòng 01 của tk:307989471330/ KR/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869019: Bàn lật pcb flipper table dùng để lật pcb sau quá trình cắt tấm bảng mạch, bộ phận của máy cắt tấm bảng mạch model dfd6750, tn dòng 02 của tk:307989471330/ KR/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869019: Bàn tròn bằng thép để cố định tấm wafer, sử dụng cho máy cắt pkg dicing (dicing chuck table/ rpct2412-ysl05), phi: 355mm, chất liệu: nhôm + sứ,, mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869019: Giá đỡ máy làm sạch siêu âm, kt:630*682*462mm, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869019: Lõi vòi phun - nozzle core ss6508 (hàng mẫu dùng để đánh giá chất lượng). phụ tùng máy gắn linh kiện. hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869019: Ống lót trục lăn của máy lắp thanh dẫn điện, 97758-0013-5, mới 100%/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869019: Ptccvtbd lưới lọc chuyên dụng cho máy khắc chíp ic. model: for det 75p. (phụ tùng chuyên dụng cho máy khắc chíp ic). hàng mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869022: Tc3-6092349 bộ phận của module khung hàn bán tích hợp jetpack trong máy kết tủa epitaxi: nắp che của ống hồi khí phía dưới trong hệ thống khí động học,;k/t: 325*174*285mm, từ thép spcc;mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869022: Tc3-6098138 bộ phận của module khung hàn bán tích hợp jetpack trong máy kết tủa epitaxi:tấm che bảo về ống dẫn khí cấp phía dưới trong cụm jetpack;k/t: 325*174*285mm,từ thép;mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869023: Lõi cuộn bia kim loại, của máy phủ lớp màng mỏng kim loại lên tấm mô đun quang điện/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869024: 9612386: mold_sawing_hub flange_acretech1- kẹp giữ dao trong quá trình cắt, sử dụng trong máy cắt bằng dao, chất liệu thép không gỉ, kích thước đường kính 40mm, dày 15mm, mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869024: Đầu gắp linh kiện bán dẫn, phụ tùng của máy kiểm tra ic/ assembly, pickup head - dpak/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869024: Dụng cụ kẹp/gắp nguyên liệu đưa vào sản xuất, phụ tùng máy gắn bóng bán dẫn/ clamp lead right/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869024: Tay kẹp con hàng ic/ clamp lead right/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Bồn rửa bảng mạch,new pressurized wr/s module,bộ phận máy rửa nước,model: 25elch20dk01,380v/5.4kw,hiệu: uce,gồm: bồn rửa,3 ống cáp,7 giá đỡ cáp,9 ống thoát nước,năm sx:2025, mới 100%./ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Chốt đẩy ejector pin block ad830 0.80.8(50um shrink) z4h000315 dạng đầu kim chất liệu bằng thép,phụ kiện cho thiết bị gia công tấm bán dẫn,nhà sx sungjin, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Chốt đẩy ejtp_100r plastic wc (đầu đẩy con chip 30r-100r-17l (3013027)) dạng đầu kim chất liệu bằng thép, phụ kiện cho thiết bị gia công tấm bán dẫn, nhà sx s&l, hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Đầu chóp bằng thép 400-h600-h, dùng để hút linh kiện điện tử, phụ tùng của máy gắn linh kiện vào tấm mạch in. hàng mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Đầu đẩy con chip 30r-17l(chip)-500000 (3003369), bằng thép, dùng cho thiết bị gia công tấm bán dẫn. hàng mới 100%/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Đầu nối 24g k5430 (đầu phun phosphor 24g(0.31x0.57)mm (3009545)), dạng đầu kim chất liệu bằng thép, dùng để phủ silicone và phốt pho lên sản phẩm, nhà sx k&s, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Đầu nối 25g k5028 (đầu phun phosphor 25g (0.28x0.5)mm (3009105), dạng đầu kim chất liệu bằng thép, dùng để phủ silicone và phốt pho lên sản phẩm, nhà sx k&s, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Đầu nối 30g k3015 (đầu phun phosphor 30g (0.15x0.30)mm (3009120)), dạng đầu kim chất liệu bằng thép, dùng để phủ silicone và phốt pho lên sản phẩm, nhà sx k&s, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Đầu nối ms-7c-l17a15r100 (đầu đẩy con chip l17a15r100 (3010753)) - ms-7c-l17a15r100,dạng đầu kim chất liệu bằng thép,phụ kiện cho thiết bị gia công tấm bán dẫn, nhà sx s&l. hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Đầu phun phosphor 24g(0.31x0.57)mm (3009545), bằng thép, dùng cho thiết bị gia công tấm bán dẫn. hàng mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Gá bằng nhựa lph100_contactor_r0, dùng để cố định mũi kim tiếp xúc với led, phụ tùng máy sản xuất điốt phát sáng led. hàng mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Nl1179 thiết bị căn chỉnh wafer trong thiết bị điện tử viễn thông, assy, aligner,friction,xy5+, 853-274133-001, zypda250483/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Nl1180 buồng đệm chân không dùng vận chuyển wafer trong thiết bị điện tử viễn thông, kit,loadlock,dual l-motion,v3,mach iv, 857-267869-011, zypda250484/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869025: Thanh phun q0613 dùng để phân phối chất lỏng, là bộ phận của thiết bị phun trong máy rửa bo mạch điện tử, chất liệu: hợp kim nhôm, mã: wj.q06.013.007. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869026: Đầu chấn thanh đồng thủy lực, dùng uốn được đồng thanh cái, lực uốn 170kn, lực chấn: 170kn, kt: (40x18x28)cm+-10%model: cb-150d, hiệu: tat, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869026: Kẹp đòn bẩy hình chữ l, chất liệu chính bằng kẽm (dài 20mm, nhãn hiệu: misumi) cldmc5-20-b/ TW/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869026: Vn15590 đầu kẹp dao nbc10-9, bộ phận dùng kẹp dao phay trên máy cnc, sản xuất tại nhật bản, hàng mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869026: Vn15591 đầu kẹp dao nbc10-3.5, bộ phận dùng kẹp dao phay trên máy cnc, sản xuất tại nhật bản, hàng mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869026: Vn15592 đầu kẹp dao nbc10-10, bộ phận dùng kẹp dao phay trên máy cnc, sản xuất tại nhật bản, hàng mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869027: 183051 thiết bị quét tia laser, bộ phân của máy khoan bản mạch bằng tia laser, 6230hm30*986 uln, dùng trong sản xuất bản mạch dẻo, hàng mới 100%/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869027: 3 bộ phát năng lượng laser ld slot alt-9g48/lsu-0901s-b, dùng cho máy lộ sáng đường mạch cho bảng vi mạch dẻo dạng cuộn (1pce/1set), tn mục 1 tk 307932028150/g61/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869027: Eq2008299 tay trung gian đầu vào của máy khắc nhãn lên con hàng ck232-bkz-04-1-1 7x3x4cm.hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869027: Eq2008300 tay trung gian đầu ra của máy khắc nhãn lên con hàng ck232-bkz-04-1-2 7x3x4cm.hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869027: Eq2008318 đầu chiếu laser của máy khắc nhãn lên con hàng md-u1000c 23*15*47,42*29*41cm.hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869027: Eq2008324 bộ hút ẩm của máy khắc nhãn lên con hàng op-88242 13x18x2cm.hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869027: Eq2008325 bộ kẹp linh kiện của máy khắc nhãn lên con hàng ck03-02-1-1 4.5x5x7.5:400cm.hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869027: Eq2008332 bộ điều tiết khí của máy khắc nhãn lên con hàng ck03-02-1-8 18x60x20cm.hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869027: Eq2008340 bộ điều tiết khí trung gian đầu vào của máy khắc nhãn lên con hàng ck03-04-1-1-1 16x16x6cm.hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869027: Eq2008341 bộ điều tiết khí trung gian đầu ra của máy khắc nhãn lên con hàng ck03-04-1-1-2 16x16x6 cm.hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869028: 2500039 idler sprocket kit, 91x40mm, made of stainless steel, designed for vco755d machine, for the drive mechanism/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869028: 500868908 cooling jacket, made of stainless steel, design for heller mk7, stay into the machine during the operation, used to cooling main part - flux reactor/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: . khung chứa giấy lọc(khung bằng nhựa+ tấm lọc bằng giấy),không hoạt động bằng điện,là bộ phận của thiết bị tẩy rửa và làm sạch tạp chất kim loại trên tấm silic,kt 1175*570*80(mm),mới 100%.mã41144105/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: . linh kiện liên kết nhỏ làm bằng gốm sứ dùng cho máy dán linh kiện tự động (4b2fb-4259-a33), phi12.2*60.3mm, pn: 0403030046/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: . ống lò gia nhiệt,bộ phận của thiết bị tạo màng sio2 trên bề mặt tấm silic(trong sx pin năng lượng)để làm nóng ống thạch anh,làm từ thép không gỉ. kt: 3760*660(mm). mới100%. mã41242227/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: . vòi hút smt juki 502/503/504/505/506, là một linh kiện quan trọng trong máy gắp đặt linh kiện trên bề mặt mạch in pcb,đk ngoài 0.7-5.0mm, đk trong 0.4-3.2mm, chất liệu bằng thép và nhựa, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: 0403030418 đầu hút tròn số 8 dùng cho máy dán keo (linh kiện điện tử) tự động, kt:17.61*7.85*phi 6.32mm, pn: 0403030418/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: 0403030419 đầu hút tròn số 9 dùng cho máy dán keo (linh kiện điện tử) tự động, kt:17.59*7.66*phi 6.32mm, pn: 0403030419/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: 0403030424 đầu hút tròn dùng cho máy dán keo (linh kiện điện tử) tự động, kt: 17.05*phi 4mm, pn: 0403030424/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: 408018065 bộ phân trợ lực cho đóng, mở cửa của máy gia nhiệt, p/n: 6552k, điện áp 24v. hàng mới 100%/ DK Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: 408018159 bộ hút chân không, chất liệu nhôm, bộ phận của máy in kem hàn mpm; kích thước: 300x90x40mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: 500200687 adjust z height bracket, designed for sthi machine (testing of microprocessors on testing modules), 65 x 52 x 20 mm, the path for wire harnessing, move in certain z-height./ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: 500268551 thermode location mask, designed for the thermal gang bonder (tgb), to locate thermodes so that they are directly above the units being processed. (used)/ AT Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: 500335739 nj8 drive pin assembly, dispense material, for nexjet valve/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: 9407-067323 đầu gắp bằng nhôm, dùng để gắp và di chuyển tấm bán dẫn (wafer) trong máy quang học kiểm tra thiết bị bán dẫn iris s,mới 100%/ IL/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: 9520463:par_bak_b/f heater-bộ gia nhiệt bằng than chì dùng để gia nhiệt bake chamber, chất liệu graphite, kt:630mm x 690mm x 35mm,dùng cho máy sx tấm bán dẫn. mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: 9600736: front_wb kns_scale lif 902w-đầu hiệu chỉnh,bộ phận của máy gắn dây dùng trong sx linh kiện bán dẫn,hàng mới 100%/ DE Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: 9860027:lami vacuum pad (06n-m5m) -chân hút dùng để hút giữ, kt: 06n-m5m, chất liệu thép và cao cu, bộ phận của máy lami máy dán màng, hàng mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: 9940247: epi_scr_jaket heater (1.5k)- bộ gia nhiệt có vỏ bọc kèm cặp nhiệt, kt: phi267.0 * 860l/mm bộ phận của máy rửa khí (scrubber),dùng cho máy sx tấm bán dẫn,mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Bảng điều khiển tín hiệu-sub controller board,model: 4s017-261-2j;sn:10-230,bp máy quang khắc, thuộc tkx 307853080420/g61 dòng 2,đã sd kr/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Bas đỡ/ preservation metal fitting/ pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ.hàng mới 100%/a0211/ [v5125y5699]/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Bass đỡ bằng thép bracket u2-fao hàng mới 100% [v3105y0731] /a0211/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Bộ phụ kiện đầu nối nhỏ keo (kim keo), 1 bộ gồm 12 đầu nối, dùng cho máy nhỏ keo trong sản xuất linh kiện điện tử, model: 15g - 23g, chất liệu: thép không gỉ, kt: 25*0.8mm+-10%. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Cơ cấu kẹp cạnh phía trước,dùng để kẹp tấm nền xuống bàn thao tác dùng trong sản xuất con chíp điện tử, mã hàng 789690,nhà sản xuất onto innovation, hàng mơi 100%/ US/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Cụm lắp ráp bộ tách sản phẩm dạng xoắn có kèm khối chặn, phụ tùng của máy kiểm tra ic/ assembly, singulator twister with stopper block/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Cụm ngàm chỉnh hướng con hàng, phụ tùng của máy kiếm tra ic/ assembly, static precisor jaw/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Đầu nối bằng thép joint u2-mai hàng mới 100% [v3105y0730] /a0211/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Giảm âm muffler km-22 10p/set hàng mới 100% [v3105y0695] /a0206/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Giảm chấn shock absorber kshj6*4-01 hàng mới 100% [v5305x258e] /a0086/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Khuôn gắn bi hàn, kích thước dài 736mm, rộng 736mm, cao 30mm, dùng trong quá trình gắn bi hàn lên mạch điện tử, chất liệu: thép. model: a11-a21-a0. lot: 260107-09. hsx: maxell. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Khuôn in của máy quét kem hàn,đã tạo lỗ biến dạng theo chân linh kiện,để in kem hàn lên bảng mạch nguồn loa;model:zasa-mb-01;kt:584*584*30mm; nsx:shenzhensunshine optoelectronics technology;mới100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Khuôn phủ chất dính, kích thước dài 736mm, rộng 736mm, cao 30mm, dùng trong quá trình phủ chất dính lên mạch điện tử, chất liệu: thép. model: a12-b50-a0. lot: 260105-03. hsx: maxell. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Kim tiếp xúc dùng kiểm tra thông mạch của máy cắm linh kiện điện tử, bk-2-6, mới 100%., hiệu mac8/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Lk0276 giảm âm muffler km-22 10p/set [uddm5y0503] hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Lk0297 khay hứng tray t-twa-1 210 151 36 hàng mới 100% [uddm5y431v]/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: M3140301308 khuôn phủ chất dính, kích thước dài 736mm, rộng 736mm, cao 30mm, dùng trong quá trình phủ chất dính lên mạch điện tử, chất liệu: thép. model: a03-b36-a0. hsx: maxell. mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: M3140301310 khuôn gắn bi hàn, kích thước dài 736mm, rộng 736mm, cao 30mm, dùng trong quá trình gắn bi hàn lên mạch điện tử, chất liệu: thép. model: a03-b36-a0.hsx: maxell. mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: M3140301376 khuôn phủ chất dính, kích thước dài 736mm, rộng 736mm, cao 30mm, dùng trong quá trình phủ chất dính lên mạch điện tử, chất liệu: thép. model: a07-a65-a0. hsx: maxell. mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Nk111 điện trở ptc là linh kiện điện tử được cấu tạo từ hổn hợp các bột oxit, được sử dụng trong mạch điện để do nhiệt độ và điều khiển dòng điện, hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Nl1173 tay cầm wafer dùng cho thiết bị điện tử viễn thông, assy,ee,frict,lwr/sgl,dep,xy5+,w/cov,5ax, 853-a99598-001, zypda241971/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Phụ kiện đầu nối nhỏ keo dùng cho máy nhỏ keo trong sản xuất bo mạch điện tử, model: bh02, dài 64mm, chất liệu thép không gỉ.nsx: mingtongco.ltd. không có tên thương hiệu.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Ptccvtbd dây cáp của bộ đánh lửa máy đấu dây chỉ vàng. model: ed-106-850l. phụ tùng máy đấu dây chỉ vàng. hàng mới 100%/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Tấm che, phụ tùng máy gắn dây dẫn/ r-chute 2/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Thanh kéo con hàng, phụ tùng của máy kiểm tra ic/ crawler output ahpm4/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869029: Vòi hút smt juki 502/503/504/505/506, là một linh kiện quan trọng trong máy gắp đặt linh kiện trên bề mặt mạch in pcb,đk ngoài 0.7-5.0mm, đk trong 0.4-3.2mm, chất liệu bằng thép và nhựa, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869033: Bộ đầu uốn dao - banding pin / pi 14 x 0.71 x 23.80 - (adbp-24) bending ad240-bb (bộ= cái)/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869039: Khay chứa đầu hút,hiệu: synergie,hơp kim nhôm. kích thước: 8x4x1cm, là linh kiện của máy máy làm sạch vòi phun, dùng để lưu trữ đầu hút đã vệ sinh, hàng mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: 500032930 runner block size 20mm width, heat-treated steel, made of carbon steel, shape isslimline and without ball chain, used to run on the guide rail, for highprecision linear movement/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: 500032946 input card, used in the sthi machine for electrical, functioning as a high-density dc digital input unit for the cs1 series programmable logic controller/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: 500118123 wiper blade lead free 400mmx0.2mm, part of print head on dek machine, made of stainless steel, used to clean or maintain the stencil surface during the printing process./ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: 500302615 shim, 0.03mm, for firebird (tcb) machine, made of stainless steel, used for die bonding./ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: 500802226 nozzle, 51056,l,1mm,12.500x16.004, used to held integrated circuit chips and die, designed for tcb machine/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: 500851716 nozzle, 50488h, s, 0.4mm, u1, 20.17 x 10.201 mm, designed for asm-pacific phoenix machine, made of carborundum, to suck up die and transfer temperature from heater/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: 500865771 tcb pedestal, rectangular shape, 305x100x14mm, designed for tcb machine, made of stainless steel, used to hold substrate firmly before processing/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Cây đánh lửa bằng inox, phụ tùng của máy gắn dây dẫn/ efo wand str 32mil ir w/28 mil body/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Đầu gắp linh kiện bán dẫn, phụ tùng của máy kiểm tra ic/ collet bonding sic/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Dụng cụ dẫn hướng dây nhôm, phụ tùng của máy gắn dây dẫn/ wire guide.012 red, large wire head/ CH Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Dụng cụ kẹp/gắp nguyên liệu đưa vào sản xuất/ clamp jaw fixed wire clamp assy/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Dụng cụ kết dính linh kiện,phụ tùng máy gắn dây dẫn/ wedge tool/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Khối chặn bên trên khuôn đổ nhựa, phụ tùng của máy ép nhựa/ top interlock left & right/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Khuôn đổ nhựa, phụ tùng của máy ép nhựa/ btm cavity block/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Miếng dẫn dây nhôm trong bo mạch, phụ tùng máy gắn dây dẫn/ wire guide.008 green large wire head/ CH Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Ống dẫn nhựa bên con hàng/ pot/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Ống đẩy nhựa, phụ tùng của máy ép nhựa/ pot sipk/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: R400203720 tấm ép nhiệt, bằng thép, dùng để cố định khung lead frame, dùng cho máy lắp ráp khung dây, (1 set=1 pce), mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: R603000133 đầu mũi hàn bằng gốm n1216-78-23-15, dùng cho máy lắp ráp khung dây trong sản xuất linh kiện bán dẫn, kích thước 1.587*11.099mm. mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: R603000134 đầu mũi hàn bằng gốm n1721-78-30-15, dùng cho máy lắp ráp khung dây trong sản xuất linh kiện bán dẫn, kích thước 1.587*11.099mm. mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: R603000145 đầu mũi hàn bằng gốm n2024-98-35-15, dùng cho máy lắp ráp khung dây trong sản xuất linh kiện bán dẫn, kích thước 1.587*11.099mm. mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: R603000154 đầu mũi hàn bằng gốm n1215-75-25-10, dùng cho máy lắp ráp khung dây trong sản xuất linh kiện bán dẫn, kích thước 1.587*11.099mm. mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: R603000390 đầu mũi hàn bằng gốm n0811-65-20-12, dùng cho máy lắp ráp khung dây trong sản xuất linh kiện bán dẫn, kích thước 1.587*11.099mm. mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: R603000606 giá đỡ cố định bằng sứ, kích thước 95*10*7mm, bộ phận chuyên dụng của máy lắp ráp khung dây, mới 100%/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Thanh dẫn nhựa phía bên trên con hàng, phụ tùng của máy ép nhựa/ top runner block/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Thanh đẩy nhựa vào khuôn ép nhựa, phụ tùng của máy ép nhựa/ plunger tip/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Thanh nối, phụ tùng máy gắn linh kiện/ rod end bush/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869042: Trụ dẫn hướng cho chốt định vị, phụ tùng của máy ép nhựa/ ram tip/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869043: 401003945 bộ trung chuyển sản phẩm trong máy kẹp giữ và dịch chuyển sản phẩm, bga272-14x18, chất liệu thép không gỉ. hàng không có khả năng tự vận hành, chuyển động (1set=12ea). hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869043: 401003946 bộ trung chuyển sản phẩm trong máy kẹp giữ và dịch chuyển sản phẩm, bga272-14x18, chất liệu thép không gỉ. hàng không có khả năng tự vận hành, chuyển động (1set=12ea). hàng đqsd/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869043: 401003947 bộ trung chuyển sản phẩm trong máy kẹp giữ và dịch chuyển sản phẩm, change kit for hsbga14x18-272,ck36576 (1set=10ea). hàng đã qua sử dụng/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869043: Eq1708076 linh kiện setup máy gắn chíp parts for flip chip bonding machine. hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869043: Eq1708121 linh kiện setup máy gắn chíp parts for flip chip bonding machine (01 bộ = 84pcs),. hàng đã qua sử dụng./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: . bộ bánh xe chủ động dùng cho thiết bị oxy hóa tại chỗ tấm silic, chấp liệu nhôm, kích thước: 120*120*86(mm), (1 set gồm 7 chi tiết),mới 100%. mã 41325021/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 03137417-01 tooling trs tower cap assemblies, standard, used for dek machine, made of stainless steel, delrin, aluminium, silicone, urethane, no voltage, function substrate support./ GB Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 03175498-03 tooling trs lff fixed height 8up, made of stainless steel, specially design for the machine, substrate alignment and support tower, stays on the machine during operation./ GB Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 0466-1060-02-01-4-1 adls881 stencil, specially designed for ball printing machine, dimension size: 736mmx736mmx120mm, used for smt printing/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 09543-0011-033-00 left calibration shelf base, designed for kulicke and soffa tcx3 machine, for40x220mm glass shelf, made of nikel alloy, keep the glass shelf in position/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 2000971 pco cart retrofit, for heller pressure oven (pco -520l), made of stainless steel, l1290 x w440 x h1100 (mm), 200v, 1.1a, to lift magazine storage units go inside oven for curing. (used)/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 26-h81114 bh heater cover (straight cut ver.), used for asm-pacific, firebird machine/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 401004328 bộ hút bóng hàn gắn lên bản mạch (bộ phận của máy gắn bóng hàn lên pcb), model: flex top95 4.952x4.029-58l/d 0.14b 0.46p (2601), chất liệu nhôm. hàng mới 100%/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500085459 magazine gate plate, mounting, used to attach doors for magazine's frame/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500104221 steel clutch belt conveyor drive for hirata load/unload machine, function releasing or joining the rotary motion/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500118113 pin, assembly,dj2200,lbh hf, designed for for asymtek s922 machine, used for chip thermal compress bonding processing/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500118121 diaphragm 300x35x15mm proflow r/c, like the thin shield on the proflow print head, component of proflow print head, designed for dek printing machine, made of plastic/ GB Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500121600 polyester string screen clamp cord, part of c chase module to clamp the stencil during printing process, specially designed for dek galaxy machine/ GB Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500131083 spectrum service station, use on nordson asymtek spectrum machine to dispense fluid material, used to set up before machine start to run production/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500135575 cpl4 nozzles, 5pcs/set, made of steel, specially designed for the axx7000x machine, cannot be used in any other machine/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500135869 opening mechanism replacement kit, designed for kulicke and soffa ix501 machine,made of iron, aluminum, used for replacing the robot opening mechanism./ NL Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500194309 clamping bars 12.4 n 11.5 mm, made of stainless steel, used for mfm-220 - acs machine (function: testing semiconductor products)/ DE Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500207208 spectrum valve clamp, designed for asymtek s912/s932/ s2-912 machine, to clamp production tray unit/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500207878 gripper, assembly 2, used for delta jlp-jtp machine, made of stainless steel,(lxw) 80mm x 50mm, to control the opening and closing of gripping jaws, secure handling of objects./ PH Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500229130 pickup system bonding head 8800 fcq dla, 24vdc,1a, used to pick component from the wafer and place, bonded on the substrate, designed for datacon 8800 pick & place machine/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500272048 nozzle, 49x43mm, designed for lid pick and place, made of aluminum, used to pick and place/ CH Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500302607 shim 0.1mm, designed for phoenix machine, used for chip thermal compress bonding processing./ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500302610 shim ring cimrs5-10-0.03, o-ring, designed for phoenix advanced package machine, made of steel, 10mm diameter, 0.03mm thickness./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500302611 shim ring cimrs5-10-0.1 for firebird / asm machine, made of steel,diameter 10mm,brand asmpt singapore pte. ltd/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500302612 shim ring cimrs5-10-0.05, o-ring, designed for phoenix advanced package machine, made of steel, 10mm diameter, 0.05mm thickness./ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500316663 vortex nozzle 20mm diameter tool #106, made of stainless steel, specially designed for grohmann, mfm-220 machine, function pick and place, made by tesla automation/ DE Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500319983 bom chase clamp vulcanised designed clamp for dek machine, made of plastic, rubber and metal/ GB Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500320265 plasma jet nozzle ptf 2651-2, it is nozzle specially designed for mfm220 machine, made of stainless steel, function nozzle for processing metallic and non-metallic materials/ DE Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500320779 bh heater cover (straight cut ver.), used for asm-pacific, firebird machine/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500323138 n2-rem exh.box.assy(8 stud)straight, packaging box for ball attachment proccessing, specially designed for heller hrf machine in semiconductor industrial/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500349438 squeegee mechanical feedback, iron, 30x40 cm, used to drive 2 squeegees low or raised and measure this force, designed for dek printer machine (used)/ DE Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500353234 (dta) main tensioner 1, designed for firebird tcb machine, made of stainless steel, dimensions l50mm x w50mm x h20mm./ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500372325 cartridge, made of stainless steel, used in the fluid dj & nj valve of a nordson asymtek machine, and remains installed in the machine during operation/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500395365 water guide right, designed for ultrasonic testing device, made of vero clear polyjet, dimensions 42x17x18mm, used to form a jet of water between the transducer and the sample/ DE Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500399553 device vacuum cup kit, olb, knl/skl-f, ball grid array/land grid array, designed for offline binning machine, dimension:16x12inch, used to hold the units in place with the cup (used)/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500400166 feeder iflex, 44mm, 24vdc, designed for solder pick and place, used to transfer the material from reels to machine (used)/ NL Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500418911 electroformed stencil, specially designed for stencil printer - dek, function applying paste or flux to wafer or printed circuit board/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500421696 bearing runner block 15mm light preload, stainless steel, linear guide/ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500421701 bearing runner block 15mm w clearance/ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500423562 feedtube, metal machined part, designed for graco's hv-9500r-int-fx, hv-9500r-int, connects a 6oz cartridge to a flux jet/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500431146 assembly tool, tooling lff tower 2 large 2 small ldsy, a part of dek galaxymachine, used for ball attachment processing/ GB Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500433612 printed circuit board, tile,xy offst & jdo,dual hd, 38mm length, 18mm width, specially designed parts of dispenser machine, this part use for machine dual head run offset x&y axis./ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500434760 tool trs tower cap assembly, standard, protective cap is designed for dek galaxy machine, used for chip and component attachment processing./ GB Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500683503 support plate mgr, size 77.5 56.5 mm, tiu item, designed for hdmx testing machine, used for holding test units (used)/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500686131 feeder iflex 56mm, 24vdc, used to transfer the material from reels to machine, designed for solder pick and place machine (used)/ NL Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500701340 nozzle acs, 50.7 x 44.5mm, designed for the tacs tool, used to pick and place the substrate/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500712553 bond stage pedestal, designed for tcx3 machine, used for assembling spr xcc (used)/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500712555 precision system, a preheat active precisor, designed for tcx3 machine, used for assembling spr xcc, no calibrating or aligning function by itself (used)/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 5007-1423 mask for thermodes 2x3, this is a metal plate, used to support thermodes,designed for besi tgb/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500716034 feeders splice, specially designed for tcx3, used for assembling spr xcc (used)/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500717388 tooling rework tower, used for dek galaxy, dek,265gsx (used)/ GB Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500717813 setup feeder jig, designed part for tsx tcb bonding machine, made of stainless steel, used to setup feeder load die reel./ NL Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500719588 rod parts for change kit vacuum pad, made of aluminium, designed for the fast2020 machine/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500722870 pick and place kit, specially designed for a tmx tool, made of rubber (nbr) and stainless steel, 28mm x 28mm x 57.8mm, used to pick up and place unit./ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500723852 pick and place kit, specially designed for a tmx tool, made of rubber (nbr) and stainless steel, 48mm x 66mm x 59.8mm, used to pick up and place unit./ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500727854 nozzle holder shaft, this is a rod shape shaft, works as a nozzle holder,made of steel, designed for grohman mfm220, stay into the machine during operation/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500745557 bracket retainer cable end adj stencil m, specified for machines and apparatus of a kind used solely or principally for the manufacture of semiconductor boules or wafers/ GB Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500764227 nozzle iflex sl897, made of stainless steel, processing method of machining, a physical part that stays on the iflex t2 machine during normal operation (used)/ NL Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500774971 female pin, 20-14awg, designed for heller machine, used for ball attachment processing/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500788109 cover, 24 x 24 (mm) green, used for kns tcx3 machine, top of the push button/ CH Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500788783 stainless steel frame with holes, paste printing stencil (pp-emrxcc), used for paste printing, designed for paste printers/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500819318 stim ifeeder 72mm, specially designed part for a semiconductor manufacturing machine (used)/ NL Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500819918 pick and place kit, 37x50xc035, made of rubber (nbr) and stainless steel, designed for a tmx tool, lot-5000 tray laser marker, makes a single assembly to pick and place components./ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500824296 precision drill bit, 0.65mm, designed for kns tcx3 machine, used for chip thermal compress bonding processing./ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500827785 opening window, panel,bond,stage,window, made of stainless steel, for the chamber floor, designed for kulicke and soffa tcx3, stay into the machine during the operation/ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500837298 precision nozzle 2030-7, designed for protec apollo-d machine, used for epoxydispenser processing./ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500837585 bellow suction cup, vacuum cup, od 2.5, id 2.2, designed for kns tcx3 machine,used for chip thermal compress bonding processing./ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500839322 pins connector harting, base toolside, used for material handling processing,used for grohmann machine/ DE Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500840315 lower bondhead, ht5, designed for kulicke and soffa tcx3 machine, made of stainless steel, 33 x 33 mm contact surface, to pick the die and bond to the substrate./ SG Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500842645 green purge boot, it is made of rubber, purge boot for clean valve nozzle during purging, specially designed for dispensing machine during normal operation, 2 cm length/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500843499 aluminum change kit rod 20.9mm, for material handling processing, this part is used for hirata machine in semiconductor industrial/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500848306 hvm/ factory stencil, made of stainless steel, 6-20mil, designed to work only with dek printers/ DE Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500852839 aluminum mtl pch insert block, for ball placement system (bps-dh1), assembled in vacuum table which holds pcbs while working with vacuum/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500860685 8mm suction cup, made of 60-degree black nitrile-butadiene rubber, designed for mfm-220 machine, for sucking chips by inner & outer air pressure difference./ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500867530 sf gear 1+2 peel, for chip thermal compress bonding processing, speciallydesigned for kns tcx3 machine/ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500867531 sf gear 7 peel, for chip thermal compress bonding processing, specially designedfor kns tcx3 machine/ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500867537 sf tape support, for chip thermal compress bonding processing, speciallydesigned for kns tcx3 machine/ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500877036 pogo pin, house 4-88mmsf, used for kns tcx3 machine, for chip thermal compressbonding processing./ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500879570 feeder pin, charge station ors sf, used for kns tcx3 machine, for chip thermalcompress bonding processing./ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500892255 silicone foam, used inside the flux tool for the flux dipping process at the ball attach module, designed for the ssp machine, remained installed during operation/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500892259 silicone foam inside the flux tool, used to hold the flux pin for the flux dipping process at the ball attach module, designed for the ssp machine/ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: 500892266 flux tool plate, designed for ssp machine, made of stainless steel, for holding flux pin for dipping process at ball attach module./ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: A0103678 giảm chấn của máy xếp khay, bằng thép không gỉ, mã ksha4*4-a-s/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: A160842 dek tooling, designed for dek machine, made from stainless steel, aluminum, used for component attach paste print process on substrate. (used)/ GB Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Bộ dụng cụ thay đổi quy cách sản phẩm,dùng điều chỉnh kích thước l/kiện khi vận hành máy cắt và xử lý chip bán dẫn tự động package saw trong dây chuyền sx bán dẫn.nsx hanmi,năm sx:2008.hàng đã qua sd/ KR/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Bộ phận máy gắn linh kiện điện tử tự động smt dùng trong sx mạch điện tử tích hợp:đầu hút bằng gốm và thép,model:cn220, kt đường kính 3.6mm.nhà sx:shenzhen rongshengda technology co., ltd mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Cki-jdscgnrsplci-800 granite lcc interposer squeegee, used for component (capacitor/resister) attachment processing, for heller hrf machine/ DE Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Dg2128-ib insert block, mc501 dg2-128, designed for ssp bps dh-1 machine, made of plastic, used to hold unit stable during placing flux and ball./ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Dg256-ib vacuum insert block, mc901 dg2-256, designed for ssp machine, used for holding units during inspection, stay into the machine during operation./ KR Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Jrm000 đồ gá số 1 dùng để gắn keo nam châm, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Jrm003 đồ gá số 3 dùng để gắn keo nam châm, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Jrm007 đồ gá số 1 dùng để gắn keo nam châm, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Jrm009 đồ gá số 3 dùng để gắn keo nam châm, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Jrm00a đồ gá đo độ bền keo gắn nam châm, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Jrm00b đồ gá số 1 dùng để luân chuyển nam châm, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Jrm00e đồ gá nam châm dùng để tra keo, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Jrm00f đồ gá số 1 dùng chiếu tia uv làm khô keo, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Jrm012 đồ gá nam châm dùng để kiểm tra cực từ, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Jrm013 đồ gá số 2 dùng để luân chuyển nam châm, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Lmp-l329-k1-0011 this is a nose fixture. use vacuum to pick up the product through the nozzle designed for laser printer. stay into machine during operation. made of steel +aluminium+nbr/ TW Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Mj-2308006 vantage fix position purge lid, made of aluminum, used to prevent leakage,designed for asymtek/ MY Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Npk-21-125-fb hv-9500,customizable nozzle plate kit,wc,3mm,pfm,125um, specifically designed for airless sprayers, used to supporting piece within the airless sprayer/ IL Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Phụ tùng của thiết bị vận chuyển dùng trong ngành bán dẫn: tấm cửa bằng nhôm a5052, pn: 3c5-paf-g1970, hàng f.o.c, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Psi-hel-2162-00 valleyview v2v stencil, made of stainless steel with aluminum frame, for dek printer machine/ US Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Rca2-tfa4na-i-20-2- 30-a1-n iai robo cylinder mini table type electric linear actuator - motor for oop shuttle conveyor ttt/astrap, designed for tth/astrap tool, width: 71mm/ JP Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: S01-e94838 sta pickhead assy set (slb),nozzle kit that is used to pick up product on our manufacturing line. it is used on the hirata tray to tray tool and it's made of metal and rubber/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: S01-f13131 bs pedestal assy(plp4842)(25x50x0.17), a physical part that stays on the thermal compression bonder machine during normal operation/ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: S01-f18499 substrate transfer arm panel, pickhead assembly set (wild cat lake -wcl),designed for firebird tcb machine, made of aluminum, 40 x 450 x 20 mm, used as substrate when die bonding./ CN Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Thân trục khoan bằng thép của máy khoan gia công bản mạch đã được thiết kế liền mâm cặp mũi khoan. pn k143205. bộ phận trục có model h916b/c. hàng mới100%./ GB/ 0% Hs code 8486
- Mã Hs 84869049: Vpah250806 vacuum plate, vpa, icl hcc patch 8 up 45 x 45 k55075-0, designed for ax5 machine, made of aluminum, 283 x 108 mm, secured using a vacuum fixture./ SG Hs code 8486