Mã Hs 8483

Xem thêm>>  Chương 84

Mã Hs 8483: Trục truyền động (kể cả trục cam và trục khuỷu) và tay biên; thân ổ và gối đỡ trục dùng ổ trượt; bánh răng và cụm bánh răng; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn; bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli; ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng)

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 84831010: Dao sửa đá mài phi 10, Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84831010: S026/J2521/Trục quay trung tâm của máy Xúc (phi 93 x 264 L mm) - Shaft (phi 93 x 264 L mm) - FZD-2027-01 (Hàng hóa không có nhãn hiệu), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831010: S029/J2521/Trục quay trung tâm của máy Xúc (phi 102 x 310.5 L mm) - Shaft (phi 102 x 310.5 L mm) - FZD-2040-01 (Hàng hóa không có nhãn hiệu), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831010: ST-TMT-9136/Trục tay quay bằng thép, phụ tùng kim loại, quy cách: 82.2 x 264.6mm, code: 9136, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831010: Thanh đẩy van, bằng thép dài 100mm, bộ phận của động cơ đốt trong diesel máy móc chuyên dụng, được thiết kế để truyền chuyển động từ trục cam đến hệ thống van, Brand:OKUTOMI, Part:1264165, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831010: Thanh truyền cho hộp số máy đầm cóc MTR-55 bằng thép, Connecting Rod 55-01005-00/03/VN/XK
- Mã Hs 84831010: Trục cam - dùng cho tầu biển. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84831010: Trục cam 1006011FE010, làm bằng sắt phụ tùng máy đào, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84831010: Trục nối 45*150 trục truyền động làm bằng sắt, phụ tùng máy đào, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84831010: Trục nối cần 50*330 trục truyền động làm bằng sắt, phụ tùng máy đào, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84831024: 13000-VE1-000-M1-VN CRANK SHAFT COMP Bộ Trục Khuỷu, Linh kiện công ty nhập từ China xuất khẩu, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84831024: 13000-VEA-000-VN CRANK SHAFT COMP Bộ Trục Khuỷu, Linh kiện công ty nhập từ China xuất khẩu, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84831024: 3B3602020A/Trục của linh kiện bộ ly hợp xe máy, chất liệu thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Bánh răng cam 14321-K0R -V001 linh kiện của xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Bộ trục cam -14101-K2C -V000-H1- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Bộ trục khuỷu -13000-K1NJ-VH03- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Chốt Vách Máy -13381-K0J -N001-H1- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Cụm bánh răng xe máy (thuộc phụ kiện xe máy) loại 1FC-E7410-20. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Cụm trục cam, lắp cho động cơ/ B5V-E2170-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831024: Cụm trục khuỷu, lắp cho động cơ/ B5V-WE140-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831024: P/N: 1A0032210A - Trục khuỷu, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 1, Tờ khai nhập số:107232948800/A41/CN/XK
- Mã Hs 84831024: P/N: 1A0035075 - Trục cam thuộc động cơ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: P/N: 1A013591R02 - Trục khuỷu, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 47, Tờ khai nhập số:106229999960/A41/ITALY/IT/XK
- Mã Hs 84831024: P/N: 1A0143690A - Trục cam bằng hợp kim, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 33, Tờ khai nhập số:106078696840/A41/IT/XK
- Mã Hs 84831024: P/N: 1A028656 - Cụm trục cam dùng cho xe máy Piaggio, gồm vòng bi và trục cam, bằng gang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: P/N: 8805270002 - Trục khuỷu, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 1, Tờ khai nhập số:105418853520/A41/CN/XK
- Mã Hs 84831024: P/N: 9692476 - Trục cam, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 46, Tờ khai nhập số:105267344820/A41/CHINA/CN/XK
- Mã Hs 84831024: Phụ tùng linh kiện xe máy: Cam cò 3V xe máy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Tay biên, lắp cho động cơ/2BM-E1651-10/ dùng cho xe máy Yamaha.Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831024: Tay dên xe máy (PUSH LEVER ASSY), phụ tùng xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Trục cam bán thành phẩm dùng cho động cơ xe máy, SHAFT CAM, 14101K77V003 18 (14101K77 V000H128), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Trục cam xe máy DRUM GEAR SHIFT 24301-KPH-9002, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Truc cam, số parts: 14100-K73-T30, model: Super Dream 2009, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Trục chủ động máy đề, số parts: 23411-K2T-V00, model: SH125 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Trục khởi động, Parts No.: 28251-K0J-N001-H1, chất liệu thép, chỉ dùng cho xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Trục sơ cấp (20răng), số parts: 23411-K1Z-J10, model: PCX, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831024: Trục thứ cấp, số parts: 23421-GGZ-J00, model: Dunk 2013, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831025: Cầu xe ô tô. Số lượng 3 chiếc. Hàng đã qua sử dụng./VN/XK
- Mã Hs 84831026: 201220 tp(P) I - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: 201498 tp(P) I - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: 201623 tp(P) I - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: 214070 tp(P) I - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: 214072 tp(P) I - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: 214090 tp(P) I - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: Bộ trục cam -14101-K2C -V000-H1- LK xe máy Honda. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831026: DHD-1A-M thanh pham - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: DHD-2A thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: DHD-2A-M thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: FJD-1C-M thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: FJD-3A-M thanh pham - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: FJD-3B thanh pham - V25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: FJD-3B-M thanh pham - V25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: HCD-1D-M thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: HCD-1F-M thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: HCD-2C-M thanh pham - V25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: HCD-2D-M thanh pham - V25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: HCD-2E-M thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: MBD-1A thanh pham - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: MBD-1B thanh pham - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: MBD-2B thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: MBD-2B-M thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: MZD-2A thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: NSD-1C-M thanh pham - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: NSD-2A-M thanh pham - V25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: NSD-2B(3)-M tp II - V25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: NSD-2B-M thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: SZD-1A thanh pham - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: SZD-1B(3)-M tp II - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: SZD-1E-M thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: SZD-2A thanh pham - V25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: SZD-2A-M thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: SZD-2B-M thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: TYD-1AB2 thanh pham - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: TYD-1CB1 thanh pham - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: TYD-1E thanh pham - D25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: TYD-2C-M thanh pham - N25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831026: TYD-3B-M thanh pham - KT25/Trục truyền động/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831027: Thanh truyền (tay biên) bằng thép dùng truyền động xylanh-piston trên 3.000cc của động cơ đốt trong xe ô tô tải chở hàng, chiều dài 219mm, NSX: China National Heavy Duty Truck Group Co., , mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84831027: Trục khủy truyền động bằng thép, dùng truyền lực quay từ xylanh-piston trên 3.000cc của động cơ đốt trong xe ô tô tải chở hàng, NSX: Qingdao Fengcheng Trading Co., Ltd, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84831027: Trục nối cần 90*600/570/540 trục truyền động làm bằng sắt, dùng cho xe có dung tích trên 3000cc, phụ tùng ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84831039: . DLW101201-19-00*/SP/Trục bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 84831039: . RC4-3524-000/SP/Trục bằng thép M4/VN/XK
- Mã Hs 84831039: Bộ (Thanh) dẫn hướng bằng thép 0272-1D97-00/Spindle guide, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831039: Bộ (thanh) dẫn hướng trục chính bằng thép 0272-0H71-00/Spindle guide, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831039: Cụm trục truyền động kèm bánh răng của bơm, dùng trong sửa chữa động cơ tàu thủy - DRIVEN SHAFT WITH GEAR (INCL. N0.6), PN 102-104. Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 84831039: Đòn gánh, bằng thép, mã SP 00071-002, NVL cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84831039: M00004304, Trục xoắn hộp số máy dán cạnh (Trục truyền động), kích thước: dài 150mmx40mm, chất liệu sắt. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831039: QC5-3946-000*/SP/Trục bằng thép/CN/XK
- Mã Hs 84831039: RC5-4285-000/SP/Trục bằng thép/CN/XK
- Mã Hs 84831039: RC5-4288-000(VER007)/SP/Trục bằng thép/CN/XK
- Mã Hs 84831039: Vòng bi, model: 6302 ZZ - BALL BEARING SINGLE ROW-6302 ZZ. Phụ tùng thay thế tàu biển. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84831039: Z0000002-345923/Trục vít me (trục truyền động), chất liệu thép, kích thước: L1050mm, D62mm (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84831090: 001001059/Linh kiện dùng cho máy cắt: Trục piston truyền động (kèm trục thép dẫn hướng), hiệu Milwaukee, model: 49-72-015 (EXTENSION DIE HOLDER ASSY UL\018573). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84831090: 0323525567/Trục cán bằng thép ko gỉ(trục truyền động), DAISHO CHEMICAL, M:55/85B-55W SM-3004104-2 (phi60xphi52x540Wx620L), p/tùng máy VD-VR, TX theo TK:105133931120/E13, 01/12/2022, mục11/JP/XK
- Mã Hs 84831090: 057067-B/Con lăn phía sau giúp băng tải chuyển động quay quanh bàn chạy của máy chạy bộ, bằng thép đặc, KT:phi 42*465+phi15*515mm, hàng mới 100% (Từ mục 6 của TK 107861868000/E11) (F.O.C)/CN/XK
- Mã Hs 84831090: 1000453465/Con lăn phía trước giúp băng tải chuyển động quay quanh bàn chạy của máy chạy bộ, chất liệu thép đặc, KT phi 42*528.5mm, hàng mới 100% (Từ mục 5 của TK 107633283810/E11)/CN/XK
- Mã Hs 84831090: 1000464887/Con lăn giúp băng tải chuyển động quay quanh bàn chạy của máy chạy bộ, chất liệu thép đặc, kích thước: phi 89.7x684.0 (mm), hàng mới 100% (Từ mục 4 của TK 107072908350/E11)/CN/XK
- Mã Hs 84831090: 1000477832-24/Trục xoay của thanh ray trượt dùng cho dụng cụ tập luyện thể chất, chất liệu bằng thép, kích thước: 160*phi 20mm, hàng mới 100% (Từ mục 3 của TK 107812085140/E11)/CN/XK
- Mã Hs 84831090: 1000477838-24/Trục xoay của thanh ray trượt dùng cho dụng cụ tập luyện thể chất, chất liệu bằng thép, kích thước: 79.5*phi 20mm, hàng mới 100% (Từ mục 4 của TK 107864587720/E11)/CN/XK
- Mã Hs 84831090: 1000588-001/Trục đầu nối (đã đánh bóng, rửa), chất liệu thép không gỉ, kt phi 6.5*196.088mm, linh kiện của bộ điều chỉnh điện áp (thiết bị chất bán dẫn), hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831090: 15NOAST0010-50-VN-TP/Trục chuyển động dùng cho bộ truyền chuyển động của máy công nghiệp, bằng thép đã xử lý bề mặt, kích thước: phi 38*88mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84831090: 202747001/Linh kiện dùng cho máy vặn bu lông - Trục truyền động bằng thép có gắn ổ đũa kim, không nhãn hiệu-1/2 ANVIL ASS'Y SERVICE PART/018089 IMPACT WRENCH UL VERSION. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831090: 204600016/Linh kiện dùng cho máy vặn bu lông: Trục thép truyền động (kèm lò xo, bi thép), không hiệu - ANVIL 7/16 HEX HTIW SERVICE KIT W/ SPRING/ 2 BALL\018231 UL. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84831090: 204606005/Linh kiện dùng cho máy vặn bu lông: Trục truyền động bằng thép có gắn vòng đệm, không nhãn hiệu-1/2 EXTENDED HTIW FR ANVIL ASSY, SERVICE\018406 UL. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: 204942009/Linh kiện dùng cho máy vặn bu lông: Trục truyền động bằng thép có gắn vòng đệm, không nhãn hiệu - 3/8'' FR ANVIL ASSY, 018942001\12V-DC IMPACT WRENCH. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84831090: 25SP0-72C-KKPP101210FB/Thanh truyền chuyển động (tay biên) giữa mô-tơ và ly hợp, KT: 21.8*11.3*11.9 mm, chất liệu nhựa, dùng trong sản xuất khóa cửa kỹ thuật số, hàng mới 100%;IMP-P1012-00-00/VN/XK
- Mã Hs 84831090: 274100A21100040/Thiết bị truyền độngLinak Back rest 274100A21100040, 24V DC, 6000N, chiều dài Min270mm-Max370mm (dùng cho giường bệnh viện), tái xuất dòng 2 TKN:107866216030/E31 (07/01/2026)/CN/XK
- Mã Hs 84831090: 312610001-01-25/Trục đẩy piston truyền động, dùng cho máy bắn đinh, kích thước (35.81 x 29.75 x 23.4)mm - DRIVE PISTON\ PLASTIC WITH METAL INSERT\011459. Không nhãn hiệu, có nhãn HH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: 41C637008P1/Trục chuyển động (đã tiện, phay bằng máy CNC), truyền chuyển động từ động cơ đến các bánh xe, kt 115*407mm, l.kiện đặc biệt cho đầu máy đường sắt, chất liệu thép cacbon, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: 621352431/Trục truyền động bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay, KT (38.08x12.4x32)mm - 1/4"ANVIL ASIAN VERSION, 20CRMNTIH \018793. Hàng mới 100%.TKN:107692459560/E11/ngày 12/11/2025.D17/CN/XK
- Mã Hs 84831090: 622676001-02 Trục lệch tâm (có truyền động) bằng thép dùng cho dụng cụ cầm tay(10*23mm) - ECCENTRIC SHAFT \ DIA10.0X23MM\4140\BLK\ M18 MULTI TOOL \ 018517001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: 623061003-01/Trục thép truyền động có gắn giá đỡ, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (44.8 x 25.5 x 10)mm - OUTPUT SHAFT WITH CARRIER, 42CRMO\011308 VN. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831090: 7.4.14.0005/Trục chính truyền động máy CNC, kt:Phi 235*500mm, dùng làm trục truyền động trong máy gia công CNC, model:DGZZ-100201-BFWC (Tái xuất dòng 3 của TK 107419791620/E13)/CN/XK
- Mã Hs 84831090: 7430005353-SP/Trục thép có gắn pulley và chi tiết khác, dùng trong máy rút tiền ATM (SUB_ASSY:BRM50_BMD_MID_SHAFT_ID)- 7430005353-SP. Hàng mới 100% Lắp ráp tại Việt Nam/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831090: 8028991CTIB29G/Trục thép truyền động, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (L48.21 x OD34)mm - CAMSHAFT, GB 20CRMNTIH, CARBURIZING, L49.31MMXOD34MM \ 018969. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: 8028991CTIB30G/Trục thép truyền động, dùng cho máy vặn vít, kích thước (L52.01MMXOD35.9)mm - CAMSHAFT, GB20CRMNTIH, CARBURIZING, L52.01MMXOD35.9MM \ 018808. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: 80A585254/Thiết bị truyền động- Item: HJA58, hiệu: RICHMAT, Điện áp: 24V DC, Tải trọng: 3000N, (dùng cho giường bệnh), tái xuất dòng 3 TKN: 107795406940/E31 (12/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 84831090: B26-1-023B/ARBOR 16021875B - Trục gá bằng nhôm, ứng dụng lắp ráp với ổ bi, chức năng giữ ổ bi trong bộ tản nhiệt của ghế xe ô tô. Đường kính 11.4mm. Chiều dài 13.0 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: B26-1-025/ARBOR 16020430A - Trục gá bằng nhôm, ứng dụng lắp ráp với ổ bi, chức năng giữ ổ bi trong bộ tản nhiệt của ghế xe ô tô Đường kính 11.4m, Chiều dài 14.8 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: B26-1-131/ARBOR CK 16011208D - Trục gá bằng nhôm, ứng dụng lắp ráp với ổ bi, chức năng giữ ổ bi trong bộ tản nhiệt của ghế xe ô tô. Đường kính 11.4m, Chiều dài 14.8 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: Bộ trục bàn nâng kèm bạc lót 58x387, (bộ trục truyền động), chất liệu: thép, dùng cho thiết bị nâng hàng trong nhà xưởng, đường kính 58mm, dài 387mm, không model, không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: Bộ trục và vòng đệm cơ khí, dùng để truyền động trong máy ERSA, chất liệu: thép không gỉ, kích thước trục đkính 10mm, dài 30mm, kèm vòng đệm đkính trong 10mm, Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84831090: Con Lăn dùng trong máy đùn PVC 200x2100 (thuộc Dây chuyền sản xuất màng PVC tháo rời đồng bộ), Model no. CR-1-4, CR-1-6, hàng đã qua sử dụng, TKNK:102599122513/A12/Contact Roll (200 x 2100 mm)/KR/XK
- Mã Hs 84831090: FSV-TTI-622870002/Trục truyền động bằng thép (8.0x37.0)mm-OUTPUT SHAFT, 20CRNIMO, CARBURIZING QUENCHING AND TEMPERING DIA8.0X37MM \ 011230 VN (P/N 622870002). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: LA27-C502-00/Thiết bị truyền động Linak Hi-Low LA27-C502-00, 24V DC, 2500N, chiều dài Min580mm-Max980mm (dùng cho giường bệnh), mới 100%, tái xuất dòng 01 TKN: 107866216030/E31 (07/01/2026)/CN/XK
- Mã Hs 84831090: N2025-NCVP-100768265(B4-504509)/Trục Truyền Động Bằng Thép Không Gỉ, Kích thước: đường kính: 6.2(-0.012/-0.028)mm, chiều dài: 13.4 (+/-0.05)mm - 100768265 (B4-504509). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84831090: N2026-NCVP-100768265(B4-504509)/Trục Truyền Động Bằng Thép Không Gỉ, Kích thước: đường kính: 6.2(-0.012/-0.028)mm, chiều dài: 13.4 (+/-0.05)mm - 100768265 (B4-504509). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84831090: Nối trục bằng thép không gỉ 304, mã hàng 715-C02849-501 RevA(Linh kiện cơ khí chính xác gia công bằng máy CNC theo bản vẽ của khách hàng yêu cầu độ chính xác cao). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: P7430011393/Trục thép có gắn con lăn lắp trong bộ phận phân phối tiền trong máy ATM (UP_KIT:SUB_ASSY:BMU8000_ROL_3WAY_BOT) - P7430011393, hàng mới 100% Lắp ráp tại Việt Nam/KXĐ/XK
- Mã Hs 84831090: SFPPA20-513-F7-P15-M8-N10-SC458/Z0000002-434205/Trục truyền động đùng cho máy cơ khí, vật liệu thép, kích thước: phi 20mm, dài 513mm, model: SFPPA20-513-F7-P15-M8-N10-SC458(hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84831090: SOTA-LK-NHUA/Trục thép gắn linh kiện nhựa, đường kính 6mm, chiều dài 217.9mm lắp ráp máy phân loại tiền 2P028279-002. Hàng mới 100% (Thuộc tờ khai: 107758441560 dòng hàng số: 29)/VN/XK
- Mã Hs 84831090: SP25309/Trục truyền động thân van P/N: 2000034856 (ESVP-150-99) đường kính ngoài 38 x cao 152.4mm, dùng để thay thế cho cụm xy lanh đóng mở của van, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 84831090: Tay biên, kích thước 125.8xD40xD17mm, chất liệu bằng thép, dùng kết nối trục khuỷu và piston trong động cơ xe máy, ROD CONNECTING, 13201-K1HG-B500-H1 BR0027481 (13201K1HG B500H110), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: Thanh dẫn hướng chuyển động tuyến tính cho bộ phận cơ khí(LM9C2R180C0CM), KT: 5*5*200mm, bằng Thép P20, NSX:Shandong Taiwen Precision Machinery, dùng cho máy tự động hóa, Code/J011001450. Mới./CN/XK
- Mã Hs 84831090: Trục chính truyền động của máy phân bản, 3300000063871000, Model: NR-3060S, kích thước: D30*93.5 mm, chất liệu inox, nsx 2025, nsx: Kunshan SNT Electronic Technology Co., Ltd, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84831090: Trục lăn truyền động bằng thép bọc cao su, L:412mm, D:60mm-bộ phận của máy in Nilpeter MO3300, dùng để truyền lực giữ nguyên vật liệu in. TX từ mục 1 TK số 130/NK/NDT ngày 12/04/2012/DK/XK
- Mã Hs 84831090: Trục mài (Trục truyền động đá mài), chất liệu: thép, Kích thước đường kính 0.5cm, chiều dài 12cm hàng mới 100% không nhãn hiệu (linh kiện dùng cho máy cắt vải) dùng trong nhà xưởng/CN/XK
- Mã Hs 84831090: Trục nốI bằng nhôm A6061, mã hàng 715-B41540-020 RevA(Linh kiện cơ khí chính xác gia công bằng máy CNC theo bản vẽ của khách hàng yêu cầu độ chính xác cao). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84831090: TW61-F-87.69-1-4-04G2/Thiết bị truyền động Moteck TW61-F-87.69-1-4-04G2, 100-240V AC, 6000N, kích thước 117*167.5*732mm (dùng cho giường bệnh), tái xuất dòng 04 TKN: 107750690830/E31 (08/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 84831090: VN082330-0010/Trục truyền động, vỏ nhựa, lõi thép, đường kính lõi 10.75mm, dài 71.5mm, dùng cho van đa dòng điều chỉnh nước làm mát của xe động cơ điện 5 chỗ ngồi (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84831090: VN082330-0030/Trục truyền động, vỏ nhựa, lõi thép, đường kính lõi 9.85mm, dài 79.5mm, dùng cho van đa dòng điều chỉnh nước làm mát của xe động cơ điện 5 chỗ ngồi (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84831090: Z0000002-005100/Trục truyền động EGSC-BS-KF-45-125-10P-SA, KT nòng 45mm, hành trình 125mm, bằng nhôm, KT: L218.7xW45.0xH60.5mm, dùng cho máy cấp nhả hàng tự động, 1 chiếc/ bộ (Hàng mới 100%)/SG/XK
- Mã Hs 84832030: A3015-448-01-006/Bộ đỡ trục quay của môtơ quạt làm mát két nước xe ôtô - PM18A001, HOLDER UNIT, , BRG, (AMM), PN MCJ AMM: A3015-448-01-005/VN/XK
- Mã Hs 84832030: Thân ổ trục đỡ bằng thép đã gắn ổ bi, gioăng đệm, đường kính trong 50mm, dùng cho động cơ xe tải chở hàng, NSX: China National Heavy Duty Truck Group Co., , hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: 000440132-0363-41/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit PASE20-N-FA106/118.01-SML/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 000840866-0000-11/Cụm gối đỡ và ổ bi Take-up housing unit Take-up housing unit PHE50-XL/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 000983063-0000-11/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit RASE80-FA164-AH01/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 001969080-0000-43/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit TSHE45-L285/50-AH01-OSE/N5 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 002320452-0252-12/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit RCJO50-AH01-FA104/EN119/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 006763243-0000-11/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit F-234687.TCJ/N5>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 009169180-0000-43/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit RASE35-XL-2C-FA125/118.01.1-OSE/N5 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 009642234-0252-43/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit RCJ35-XL-N-QZ40-SML/N5 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 010972455-0000-12/Cụm gối đỡ và ổ bi Take-up housing unit PHUSE50-XL-N/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 013046217-0000-10/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit RMEO50-AH01/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 016581512-0000-11/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit RCJO2-3/16-AH01/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 018095348-0000-10/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit TME50-FA125.8-AH01/N5>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 018095453-0000-10/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit RMEO50-FA125.8-AH01/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 050238124-0000-43/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit TME40-AH01-GGG/N5 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 050344579-0000-12/Cụm gối đỡ và ổ bi Bearing housing unit F-234795.02-0030.IBBU/S27>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 053040961-0000-11/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit F-234686.02.TMNE/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 057336970-0000-41/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit PASE20-TV-FA125.5/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 057338019-0000-41/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit PASE25-TV-FA125.5/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 057338329-0000-41/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit PASE40-TV-FA125.5/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 057340803-0000-41/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit PSHE40-TV-FA125.5/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 057465290-0000-41/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit GLCTE20-TV-FA125.5/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 060383852-0000-11/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit F-554439.01.PME/N5>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 061747009-0000-14/Cụm gối đỡ và ổ bi Bearing housing unit F-567563.IBBU/S4>2 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 064783308-0000-41/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit RMEL40-N/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 066958989-0000-11/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit PCJ55-AH02/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 073820784-0000-11/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit F-234258.05.GRFDR/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 073842761-0000-11/Cụm gối đỡ và ổ bi Take-up housing unit F-234164.04.RTUE/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 078606551-0000-11/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit RR45-XL-OSE/N5>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 081210728-0000-02/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit UCP205-16-J7/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 081215053-0000-02/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit UCP206-18-J7/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 081216009-0000-02/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit UCP211-32-J7/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 084251026-0000-10/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit F-608529.UCP/N1-SZ1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 087804247-0000-10/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit F-619527.RASE/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 088079465-0000-10/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit F-620030.RSAO/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 089219961-0000-12/Cụm gối đỡ và ổ bi Bearing housing unit F-609767.02.IBBU/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 089600088-0000-10/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit F-620006.01.RASE/N - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 094612595-0194-11/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit RCJTZ40-XL-OSE-NKA/M/N5 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 094716528-0000-10/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit RASE35-XL-N-FA125/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 094730784-0000-41/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit RASE50-XL-N-FA125/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 094747938-0000-10/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit PASE50-XL-N-FA125/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 094749159-0000-10/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit RASE60-XL-FA164/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 095134590-0000-11/Cụm gối đỡ và ổ bi Bearing F-673270.04.TILL/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 095814930-0000-11/Cụm gối đỡ và ổ bi Bearing housing unit F-571236.03.IBBU/S16 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 096856017-0000-10/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit PME25-N-FA125.5/147.09-L460/70/N10 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 15NWAST0004-503/Gối đỡ trục thép dùng cho ổ bi của của máy công nghiệp đã xử lý bề mặt, kích thước:phi 130*71mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 300907141-0000-10/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit RME35-XL-N-FA125/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 302133330-0000-10/Cụm gối đỡ và ổ bi Flanged housing unit F-688854.RME/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 304434361-0000-98/Cụm gối đỡ và ổ bi Plummer block housing unit UKP205-J7-WOC/M - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 305401001-04-25/Gối đỡ nhựa có gắn ổ bi, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước 74*74*25.8 mm - LOWER GUARD SUPPORT W/BALL BEARING \ 030287. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 305401004-01-25/Gối đỡ nhựa có gắn ổ bi, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (74 x29.55)mm - LOWER GUARD SUPPORT WITH BALL BEARING \ 030289006. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: 370734003-01-25/Gối đỡ nhựa có gắn ổ bi, dùng cho dụng cụ cầm tay - LOWER GUARD SUPPORT 011107 \ BLACK VE VERSION. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: Bạc lót đồng 16*22*25, loại thân ổ dùng để lắp bạc đạn (ổ bi), không hiệu, kích thước 16*22*25mm, dùng trong nhà xưởng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Bạc lót ổ trục 12x16x10mm (12x16x10mm (ID x OD x L), chất liệu: thép) thân ổ đã được gắn ổ bi dùng cho băng truyền của máy sấy đế (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Bệ đỡ bạc đạn trái- HOUSING, BEARING LH, làm bằng thép, phụ tùng không đồng bộ của dàn xới RX220, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: BF02027802/Ổ đỡ bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 013E 40762, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 84832090: BF02069711/Ổ đỡ bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 013E 47780, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 84832090: BF02069861/Ổ đỡ bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 013E 47080, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 84832090: BF02069981/Ổ đỡ bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 013E 47040, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 84832090: BF02070291/Ổ đỡ bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 013E 46280, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 84832090: BF02070363/Ổ đỡ bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 013K 83111, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 84832090: BF02070572/Ổ đỡ bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 013E 47070, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 84832090: BF02072132/Ổ đỡ bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 013E 48020, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 84832090: BGFCCB6801ZZ-30 Gối đỡ dùng ổ bi (dùng cho máy công nghiệp, phi 26mm, dài 30mm)/VN/XK
- Mã Hs 84832090: Bi trượt kẹp dao bằng thép Carbon (Silde rail), bộ phận của máy chẻ vỏ hạt điều, Model: EGH20C, KT: 70 x 40 x 20 mm./KXĐ/XK
- Mã Hs 84832090: Bộ gối đỡ vòng bi UKF211+H2311, đã lắp vòng bi, kích thước 59*162mm, khoảng cách lỗ vít 130mm, dùng để lắp vào cụm băng chuyền của máy, nhãn hiệu FSB, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: BRW8 Gối đỡ dùng ổ bi (dùng cho máy công nghiệp, 35x35x30mm)/JP/XK
- Mã Hs 84832090: BSV15/Z0000001-095797/Gối đỡ dùng ổ bi (dùng cho máy công nghiệp, 80x41x25mm)/JP/XK
- Mã Hs 84832090: BSW12/Z0000000-078722/Gối đỡ dùng ổ bi dùng đỡ trục quay, giảm ma sát (dùng cho máy công nghiệp), kích thước: 112mmx46mmx77mm, chất liệu: thép (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84832090: BSW15-SET/Z0000002-001464/Gối đỡ dùng ổ bi dùng cho máy công nghiệp, kích thước 80x50x25mm. Model BSW15-SET/JP/XK
- Mã Hs 84832090: BSWZ15/Z0000002-405381/Gối đỡ dùng ổ bi (dùng cho máy công nghiệp, 29x52x80m) BSWZ15. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84832090: BTN15/Z0000002-405375/Gối đỡ dùng ổ bi (dùng cho máy công nghiệp, 80x50x20mm). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84832090: BUN12 Gối đỡ dùng ổ bi (dùng cho máy công nghiệp, 70x43x20mm)/JP/XK
- Mã Hs 84832090: BUN12/RC001012-001374/Gối đỡ dùng ổ bi (dùng cho máy công nghiệp), số hiệu: BUN12, kích thước: 34mmx94mmx89mm, chất liệu: thép (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84832090: Con trượt tròn, nhãn hiệu YTP, model: LMF20UU, đường kính trong 20mm, bằng thép, dùng cho trục dẫn hướng trong máy móc cơ khí và hệ thống tự động hóa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Con Trượt Vuông AIRTAC LSH35BK-HL-N-E, vật liệu bằng thép, dùng gắn thanh trượt vuông làm dẫn hướng trong máy cắt, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84832090: Con trượt, nhãn hiệu HIWIN, model:MGN9C, kích thước 9x20x20.6mm, chất liệu thép không gỉ, dùng trong máy móc cơ khí chính xác để dẫn hướng chuyển động thẳng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: C-TFF12 Gối đỡ dùng ổ bi (cấu tạo bởi thân ổ đã lắp ổ bi-dùng cho máy công nghiệp, phi 34mm, dài 15mm)/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Cụm Bạc đạn (Thân ổ đã lắp ổ bi) dùng để liên kết giữa cốt và ổ trục của máy móc thiết bị, model UCFLU 207, kích thước (35*161*90)mm, hiệu SKF. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Cụm trục chủ động (dối đỡ lắp sẵn vòng bi), dùng cho máy công nghiệp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: E-GZN5/Z0000001-683874/Khuỷu nối trục bi dùng cho máy cấp hàng tự động, model E-GZN5, chất liệu thép, kích thước phi 18mm, dài 36.5mm./CN/XK
- Mã Hs 84832090: Gối bi UCF 206 (thân ổ), bao gồm vỏ gối và vòng bi, thương hiệu: SKF, có lắp ổ bi, thương hiệu: SKF, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 84832090: Gối bi UCP205 Asahi, đã lắp ổ bi, đường kính trục phi30 mm, cao 36.5mm, chất liệu thép, dùng cho máy cuộn màng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Gối bi UCPH206 Asahi, đã lắp ổ bi, đường kính trục phi30 mm, cao 90mm, chất liệu thép, dùng cho máy cuộn màng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Gối đỡ công nghiệp dùng ổ bi Asahi UCT205, kt: 8x10x11 cm, Chất liệu thép, sử dụng để lắp đặt trong máy móc nhằm truyền động quay cho cơ cấu máy móc, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84832090: Gối đỡ vòng bi SKF bằng gang sử dụng trong máy công nghiệp UCP 206, chất liệu: Gang, đường kính ngoài: 165.1 mm, đường kính trong: 83 mm, Nhãn hiệu: SKF. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Khối chứa ổ bi dùng cho thiết bị chế biến thực phẩm, BEARING.875 OD-BLOCK, chất liệu thép, kích thước 5.7531*4.4704*5.715(cm). Hàng mới 100%. Mã 01-1810 Rev_00/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Khuỷu nối trục bi (bằng thép, phi 24mm, dài 48.5mm, nhãn hiệu: MISUMI) E-GZN8/CN/XK
- Mã Hs 84832090: LB2000-2026-002/Ổ trục động cơ bằng kim loại cơ bản gồm: nhôm và thép, đã lắp ổ bi, dùng cho máy cắt cỏ, KT: dài 145mm x đường kính 132mm, Spindle Assembly/037-2000-00. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: LB4000-2026-004/Ổ trục động cơ bằng kim loại cơ bản gồm: gang và thép, đã lắp ổ bi, dùng cho máy cắt cỏ, KT: dài 195mm x đường kính 153mm, Spindle Assembly/037-4000-00. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: LB6015-2026-002/Ổ trục động cơ bằng kim loại cơ bản gồm: nhôm và thép, đã lắp ổ bi, dùng cho máy cắt cỏ, KT: dài 195mm x đường kính 134mm, Spindle Assembly/037-6015-50. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: Ổ bi có gối đỡ 2 lỗ UCFL204, kích thước 20x90mm, chất liệu thép (dùng để giữ và đỡ trục quay cho băng tải), hsx: BUTO. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Ổ đỡ có vòng bi SKF: SYJ 30 TF - SM01954, phụ tùng thay thế máy chế biến gỗ/IT/XK
- Mã Hs 84832090: Ổ đỡ trục bằng gang BV.41 (bộ phận của máy bơm), trọng lượng 1.6kg/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: Ống lót tuyến tính LMK30 bằng thép/CN/XK
- Mã Hs 84832090: PBT20/RC002002-000796/Gối đỡ dùng ổ bi (dùng cho máy công nghiệp, 100x55x20mm)/VN/XK
- Mã Hs 84832090: PDR20/Z0000000-740431/Gối đỡ dùng ổ bi (dùng cho máy công nghiệp, phi 20mm, nhãn hiệu: MISUMI) (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84832090: Phụ tùng máy chế biến, rót sữa:Thân ổ, đã lắp ổ bi, bằng thép không gỉ, đường kính 25mm Flange bearing, FYTB 25.00/11.50mm;90345-0020;NSX:SKF Sverige AB.Mới100%/IT/XK
- Mã Hs 84832090: Thân ổ (có lắp ổ bi), model: UCFL204, chất liệu gang+thép, dùng trong hệ thống truyền động của máy móc thiết bị, Hiệu: HRB, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Thân ổ bằng thép, part no CIR-SPAC-0120-0001, đướng kính ngoài 15mm, đường kính trong 5.1 mm, chiều dài thân 12 mm. NSX: YJ Link Vina. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84832090: Thân ổ lắp ổ bi, model M50.8, nhãn hiệu SQELDT, 1 đầu ổ khớp cầu, 1đầu vòng bi thanh nối, kích thước 36, 5*5MM, chất liệu gang, dùng làm khớp chuyển động và liên kết thanh truyền/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Thân ổ, model: SBLF204, chất liệu gang+thép, dùng trong hệ thống truyền động của máy móc thiết bị, Hiệu: HRB, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Trụ đẩy đầu bi trượt Delrin (Mã NSX: 10466; Mã KH: 541-0328-001; PO/7043970 dòng 0002; Thân ổ bi dạng trụ lắp bi Delrin; Dùng cho thiết bị công nghiệp; Mới 100%)/US/XK
- Mã Hs 84832090: Vỏ ổ bi chất liệu hợp kim nhôm, hiệu NKD, model UCP207-FSB, kích thước 160mmx45mmx90mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84832090: Vòng bi bằng thép NSK (51104 ) Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84832090: Vòng bi gối đỡ T208, chất liệu bằng thép, đường kính trục: 40mm, dùng cho hệ thống băng tải công nghiệp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833030: 5143337/Thân ổ trục bên dưới phía ngoài của xe đua địa hình 5143337, thuộc dòng xe SXS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833030: Bạc biên 120*140*120, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833030: Bạc biên 420, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84833030: Gối đỡ 1516523 (1516523A), bằng thép, dùng cho xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833030: Gối đỡ trục chuyển động ô tô, chất liệu bằng nhôm/GAMMA GUIDE BRKT/57-1. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833030: Miễn cốt máy (bộ miếng dên, bạc cốt máy, 1 trên, 1 dưới) B04F011428MN, phụ tùng lắp đặt, sửa chữa cho xe tải. Hàng mới 100%. Xuất xứ: Hàn Quốc/KR/XK
- Mã Hs 84833030: Miểng tay dên (bạc lót) B04F011427MN, phụ tùng lắp đặt, sửa chữa cho xe tải. Hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84833030: P/N: 8571300N - Gối đỡ trục dùng ổ trượt bằng thép, dùng cho động cơ xe máy, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 3, tờ khai nhập số:103623731961/A41/IT/XK
- Mã Hs 84833090: 000862746-0000-13/Gối đỡ Flanged housing FLAN85-MSA-FA125/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 000899216-0000-43/Gối đỡ Flanged housing FLAN72-MSC-AH01-FA125/N50 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 000908738-0000-12/Gối đỡ Flanged housing FLAN100-MSB-FA125/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 005644160-0000-43/Gối đỡ Flanged housing FLAN52-MST-FA125/N50 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 009648631-0000-43/Gối đỡ Flanged housing FLAN52-MSC-FA125/N50 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 009648666-0000-43/Gối đỡ Flanged housing FLAN72-MSC-AH51-FA125/N50 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 009648674-0000-41/Gối đỡ Flanged housing FLAN80-MSC-FA125/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 050140302-0000-43/Gối đỡ Flanged housing FLAN80-MSB-FA125-AH01/N30 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 086658212-0000-10/Gối đỡ Plummer block housing GEHSHE05-GG-N/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 086705210-0000-10/Gối đỡ Plummer block housing GEHASE04-GG-N/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 086987216-0000-01/Gối đỡ Plummer block housing GEHP208-GG/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 088277852-0000-10/Gối đỡ Plummer block housing GEHPA206-GG/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 088618927-0000-10/Gối đỡ Flanged housing GEHCJ08-GG-N-FA125.1/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 089800001-0000-12/Gối đỡ Flanged housing GEHCJT05-GG-N-FA125.1/N - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 089800095-0000-12/Gối đỡ Flanged housing GEHGLCTE05-GG-FA123/125.1/N - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 089973976-0000-10/Gối đỡ Flanged housing GEHGLCTE06-GG-FA125.1/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 092445098-0000-10/Gối đỡ Plummer block housing GEHASE12-GG-N-FA125.1/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 092445179-0000-10/Gối đỡ Plummer block housing GEHASE06-GG-N-FA125.1/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 092445187-0000-10/Gối đỡ Plummer block housing GEHASE07-GG-N-FA125.1/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 092445195-0000-10/Gối đỡ Plummer block housing GEHASE08-GG-N-FA125.1/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 094883068-0000-10/Gối đỡ Plummer block housing F-619431-0011.GEH.ASE/N1>A - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 094883076-0000-10/Gối đỡ Plummer block housing F-619432-0011.GEH.ASE/N1>A - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 095771301-0000-10/Gối đỡ Plummer block housing GEHASE14-GG/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 095771328-0000-10/Gối đỡ Flanged housing GEHCJ10-GG-N-FA125.1/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 1000520244/Bộ phận của thiết bị luyện tập thể chất: Cụm ổ trượt hỗ trợ nâng hạ, bằng thép, kích thước: 280x478x113.5mm, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84833090: 110020886 - Bộ bạc lót bánh xe nâng dùng để lắp vào trục bánh xe nâng hạ hàng, 1 bộ gồm 01 chiếc Phi 34*27mm và 01 chiếc Phi 12*90 mm, chất liệu thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 17PYAST0029-520-VN_BTP/Gối đỡ trục-bộ phận của bộ truyền chuyển động, bằng thép, hàng mới 100% (Sau xử lý nhiệt)/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 18PYAST0006-51_BTP-D/Gối đỡ trục-bộ phận của bộ truyền chuyển động bằng thép, đã xử lý tôi thể tích/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 18PYAST0028-512-VN_BTP/Gối đỡ trục-bộ phận của bộ truyền chuyển động, bằng thép, hàng mới 100% (Sau xử lý nhiệt)/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 28231A3/Ổ đỡ trượt (không lắp bi và đũa) dùng để đỡ và cố định trục của máy in, máy photocopy, 013E 45341/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 289930G01/Thân ổ đỡ kích thước 70 có lắp ống lót trục đã gia công, đường kính lớn nhất: 120mm, chiều dài 79mm (Housing 70). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 290263G01/Thân ổ đỡ kích thước 95 có lắp ống lót trục đã gia công, đường kính lớn nhất: 130mm, chiều dài 106mm (Housing 95). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 300800088-0000-10/Gối đỡ Flanged housing FLAN100-MSA-FA125/N - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 30102910-2/Ổ đỡ trượt trơn bằng nhựa (không lắp bi và đũa) dùng để đỡ và ổn định trục quay của máy in, máy photocopy, hàng mới 100% 013E 53650. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 302HS24990/Gối đỡ trục con lăn trong máy in/BUSH TC R/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 484661_VN/Văng dầu DE bằng gang đúc dùng cho máy phát điện 4.53-5.33MW. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 5732010005316/Ống lót trục, của bánh răng con lăn, đóng vai trò truyền tải, chất liệu PBT+Teflon, trong sản xuất robot vệ sinh hồ bơi, mã liệu: 5732010005316. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 5732010005326/Ống lót trục, của bánh răng truyền động của động cơ, chất liệu PBT+Teflon, trong sản xuất robot vệ sinh hồ bơi, mã liệu: 5732010005326. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 5732010005346/Ống lót trục, của động cơ, đóng vai trò truyền tải, chất liệu PBT+Teflon, trong sản xuất robot vệ sinh hồ bơi, mã liệu: 5732010005346. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 5732010005356/Ống lót trục, của bánh xe, chất liệu PBT+Teflon, trong sản xuất robot vệ sinh hồ bơi, mã liệu: 5732010005356. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 612793001/26/Gối đỡ trục bằng thép - ARM, STEEL FLC-4608 \ OWT. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 647536001/Gối đỡ trục bằng nhôm, dùng để điều chỉnh chiều cao bàn dao cắt cỏ, dùng cho máy cắt cỏ, KT (79.395x70.1)mm - DIE CASTING, CAST HEIGHT DIAL \ 42IN OPP ZTR, không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: 8042257/Khối đỡ ổ trục (đã tiện, phay bằng máy CNC), linh kiện của máy sắc ký (thiết bị phân tích), kích thước 25.4*22.73*21.92mm, chất liệu hợp kim nhôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: A290-6079-X204/Gối đỡ trục dùng ổ trượt bằng thép đúc (bộ phận của máy phay tự động) - ARM BRACKET. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: AK5H1912c-P1/Bạc lót mặt bích bằng thép (gối đỡ trục dùng ổ trượt), kích thước: 25*25*8 mm, bộ phận của máy cắt chân không (VCB) có chức năng đỡ trục và giảm mài mòn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: AK5H1913c-P1/Bạc lót mặt bích bằng thép (gối đỡ trục dùng ổ trượt), kích thước: 25*25*8 mm, bộ phận của máy cắt chân không (VCB) có chức năng đỡ trục và giảm mài mòn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: AK5H1914c-P1/Bạc lót mặt bích bằng thép (gối đỡ trục dùng ổ trượt), kích thước: 20*20*12mm, bộ phận của máy cắt chân không (VCB) có chức năng đỡ trục và giảm mài mòn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Bạc lót (bạc trượt) SP2517X28 chất liệu thép, đường kính lỗ phi 28mm, khối lượng 1, 22kg/cái, dùng để ghép trục với puli trong hệ truyền động/JP/CN/XK
- Mã Hs 84833090: Bạc lót không dầu, dạng ống trụ, dùng lót trục chuyển động trong công nghiệp, bằng đồng thau mã SPB-162225, OD22*ID16*L25mm, 25g/pce, hãng Oiles, Nhật Bản. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84833090: Bạc lót ổ trục 12x16x10mm (12x16x10mm (ID x OD x L), chất liệu: thép) thân ổ không lắp ổ bi dùng cho trục truyền động của băng truyền sấy (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84833090: Bạc lót, kích thước: F6.4x8.8x9mm (bằngSắt, không có ổ bi/ con lăn, dùng giảm thiểu sự mài mòn và đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định cho máy móc)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Bạc trục chính bằng kim loại của động cơ máy chính (nửa bạc trên/ nửa bạc dưới), loại: SKY-1590, Ncc: DOLPHIN MARINE ENGINEERING/TRADING, made in: China. Hm100%/CN/XK
- Mã Hs 84833090: Bạc trượt (bearing liner) ổ trục di động ZRZLQ 14/160; dùng cho quạt HTW; NSX:Howden; hàng mới 100%; No. 355 981. Dùng cho máy nén HTC/DE/XK
- Mã Hs 84833090: Bi trượt chất liệu thép, model: SCS30UU, nhãn hiệu: UKB, là ổ trượt kích thước Chiều dài: 140mm, Chiều rộng: 78mm, Chiều cao: 59.5mm, chất liệu bằng thép. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84833090: Bộ bạc căn D30, KT:(Phi45x15)mm (bằng thép dùng cho máy kéo quả lô cuộn vải) (1 bộ = 1 cái), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Bộ bạc chặn (thrust segments) ổ trục cố định ZRZLA 18/180; bộ 40 pcs; dùng cho quạt HTW; NSX: Howden; hàng mới 100%;No. 355 980. Dùng cho máy nén HTC/DE/XK
- Mã Hs 84833090: Bộ CT 1, KT:(265xR50x15)mm (Ổ đỡ 2 trục bằng thép không gỉ dùng cho máy kéo quả lô cuộn vải) (1 bộ = 1 cái), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Bộ giá đỡ của tấm PIN năng lượng mặt trời bằng thép - BEARING HOUSING ASSEMBLY-BHA, NXH, 2.4.1/2.4.9, Light, Pre-Galv, TW. Hàng mới 100%. Đính kèm bảng kê chi tiết hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Bộ gối đỡ P002, bằng thép, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84833090: Cần tay đẩy bằng thép 801057A540; mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Chân đế của hệ thống chống rung dùng cho máy phát điện đúc bằng gang xám. 2.5x2.5x2.4cm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84833090: CM805LGC02/Ổ đỡ vòng bi F4C-C15 dùng cho hộp số bằng thép hàng mới 100%(Sau xử lý nhiệt)/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Con trượt tròn, hãng:THK, model:LMF16UU, k/t:đ/k trong16*ngoài 28*cao37mm, chất liệu:inox, loại gối đỡ trục dùng trượt, giúp dẫn hướng trục trượt trong HT chuyển động của máy CNC trong nx, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 84833090: Cụm bạc inox đỡ rổ lưới; mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: D001/23E69AA/Bạc trục (Oilless Metal) (Dùng làm gối đỡ trục cho mô tơ, loại thân ổ không gắn ổ bi) theo tk: 107853188000, dh 01, hàng chưa qua sử dụng./MY/XK
- Mã Hs 84833090: DC61-03456B-/ Vỏ bọc ổ bi (ASSY HOUSING BEARING), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: DC61-04277A/VỎ BỌC Ổ BI_Tái xuất từ STT 46 của TK 107824938430/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 84833090: DC97-22387A-01/DC97-22387A-01/ Vỏ bọc ổ bi (ASSY HOUSING BEARING), DC97-22387A-01, Hàng mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Đế bạc đạn FC210 (gối đỡ trục dùng ổ trượt) bằng gang đúc, đ.kính trong 87mm, đ.kính ngoài 164nmm, dày 40mm, để giữ trục ở vị trí cố định, ngăn chặn rung lắc và mài mòn, hiệu NSK. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84833090: DY07-E25405/Bộ giá đỡ của tấm PIN năng lượng mặt trời bằng thép - BEARING HOUSING ASSEMBLY-BHA, NXH, 2.4, WS, 400mm, Heavy, G90, TW, W6. Hàng mới 100%. Đính kèm bảng kê chi tiết hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 84833090: DY07-E25409/Bộ giá đỡ của tấm PIN năng lượng mặt trời bằng thép - BEARING HOUSING ASSEMBLY-BHA, NXH, 2.4, WS, 400mm, Light, G90, TW, W6.Hàng mới 100%. Đính kèm bảng kê chi tiết hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 84833090: EGH-31B/Thân vỏ đầu dao (đầu bò) phụ tùng máy cắt cỏ EGH-31B, bằng nhôm, dùng sản xuất đầu máy cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Giá đỡ trục không thương hiệu, loại EF15 dùng kèm EK15, đường kính lỗ 15mm, chất liệu thép. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84833090: Giá đỡ vòng bi UCF205, hàng mới 100%, RP01125612GN/CN/XK
- Mã Hs 84833090: GỐI ĐỆM TRÁI (CÓ RĂNG) CỦA KẸP THÙNG XE KÉO BẰNG THÉP 73*73*5MM/CLAMPING HITCH SPACER SPROCKET/MCHHT111801001, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Gối đỡ dùng ổ bi C-TBF15, cl thép, kt 15x28MM, Lắp ở đầu ko kết nối với động cơ của trục vít me, dùng để đỡ, giữ ổn định trục quay, chịu tải hướng tâm bằng vòng bi cầu rãnh sâu thường, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84833090: Gối đỡ vòng bi, model: UCP206, chất liệu: thép, đường kính trục phi: 30mm, k/t: 165*84*48mm, loại gối đỡ trục dùng ổ trượt, dùng lắp cho trục chuyển động băng chuyền trong nx, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Holder C-SHA16, chất liệu: thép, là gối đỡ trục, dùng để treo trục trên ổ đỡ và cố định trục, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84833090: Hộp sọ khoan bui- CASE(2ND), làm bằng thép, phụ tùng thay thế của máy gặt đập liên hợp DC105, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84833090: Khối đỡ trục truyền động, chất liệu nhôm, kt: 9, 9cm * 4, 58cm* 0, 7cm, nsx Suzhou Weilaite Automation Technology Co., Ltd. mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84833090: LHMSWM10/Z0000002-301409/Bạc trượt dẫn hướng dùng cho máy gắn vật liệu điện thoại, ID10mm, OD19mm, L29mm, thép mạ niken, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84833090: M54900130-SELL/Gối đỡ trục dạng ổ trượt (Bạc trượt) đỡ trục cụm khung cẩu của xe cẩu 1200R, chất liệu hợp kim đồng, kích thước 175x175x102mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Mâm bọc ổ bi, linh kiện lắp ráp của máy giặt/ ASSY HOUSING BEARING, DC97-22459A, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Máng dầu- PAN, OIL, COMP, làm bằng thép, phụ tùng đồng bộ của máy gặt đập liên hợp DC70, Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84833090: Nắp khóa bi của ổ đỡ trục bằng gang BV.43 (bộ phận của máy bơm), trọng lượng 0.11kg/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Nắp ổ đỡ trục bằng gang BV.46 (bộ phận của máy bơm), trọng lượng 2.52kg/chiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Ổ đỡ trục chính phía dưới (không lắp ổ bi, ổ đũa) bộ phận động cơ diesel máy thủy YANMAR 6N18L-EN (400 KW). P/N: 146673-02100. Hsx: JONGHAP. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84833090: Ổ đỡ trượt trơn (không lắp bi và đũa) dùng để đỡ và ổn định trục quay của máy in, máy photocopy, 504K 23670/CN/XK
- Mã Hs 84833090: Ổ trục khớp cầu bằng sắt (không lắp ổ bi, không dùng cho động cơ xe), model: GE30ES-2RS, kích thước: 35*50mm, nsx: Zhenjiang Kaiyue Machinery Equipment Supporting Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84833090: Ổ trục thanh truyền bằng thép không lắp ổ bi, ổ đũa, P/N: 050 520, phụ tùng máy nén khí của tàu biển, NSX: PISTON MARINE MACHINERY (SHANGHAI) CO., LTD., mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84833090: Ổ trượt (không lắp ổ bi) bằng thép chịu lực, kích thước: 34*56.8*24mm, model: EGH15CA, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84833090: Ống lót bằng đồng (bạc lót trục), mới 100%, code: MFINS16/CN/XK
- Mã Hs 84833090: Ống lót làm mát máy cho máy gia công cơ khí mã 7257595T, kích thước: fi22.8x46mm, chất liệu: inox, nsx: công ty tnhh thiết kế và chế tại Dm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Ống lót SB10-35, (L=35mm, D=10mm) bằng thép, không lắp ổ bi, nhà sản xuất Wmould, dùng để thay thế trong nhà máy sản xuất cơ khí, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84833090: Ống lót trục, BUSH, không lắp ổ bi hoặc ổ đũa dùng lắp cho các thiết bị, máy móc công nghiệp, chất liệu đồng, kích thước phi20x100(mm). Hàng mới 100%. Mã 10101032 Rev_AE/CN/XK
- Mã Hs 84833090: Ống lót tự bôi trơn, kích thước (28.5x25x25)mm bằng đồng (để giảm ma sát, chịu mài mòn, tăng tuổi thọ cho các bộ phận máy móc quay, khớp nối). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: ỐNG LÓT TUYẾN TÍNH IGUS D1=10, D2=12, B1=28. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84833090: Part (Gối đỡ LGSK-25)/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Phôi đúc gối đỡ moay ơ 8542956, 4T, vật liệu gang, linh kiện lắp ráp xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Phụ tùng Xe môtô 2 bánh Bộ nhông xích Sirius FI MỚI 100% do việt nam sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 84833090: PP4280-4533P001/Ống lót trục bằng thép dùng cho máy trả tiền lẻ tự động PP4280-4533P001/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Puly thép, KT: phi 29.7x40mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: SP120/Bạc trục/VN/XK
- Mã Hs 84833090: SP-56829/Gối bi dùng lắp bi, vật liệu thép DHSC2501-M41103; Daitron (Xuất thanh lý theo TK 103248442140/A12 (09/04/20)/JP/XK
- Mã Hs 84833090: Thân ổ bi của mô tơ thủy lực dùng để khoan xiên giếng khoan dầu khí, loại không lắp ổ bi, M/N: 10590659, S/N: 15580243. Hàng đã qua sử dụng./DE/XK
- Mã Hs 84833090: Thân ổ không lắp bi cho thiết bị nhà bếp_Dùng cho sản xuất_Bearing housing_PO14012V00_Oiless 80 D11.9xd9xL25/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Thân ổ vòng bi kích thước M8 x 1.25, nhà sản xuất IKO, mã hàng POS 8LA. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84833090: Thanh trượt SBR20 1000 mm, bằng thép, dùng làm ray dẫn hướng cho băng chuyền/VN/XK
- Mã Hs 84833090: TMT-SM-0699815/Bạc lót trục, bộ phận hãm phanh xe lửa - Bushing - Straight Schedule Detail. Kích thước: OD: 23.9 x ID: 19.1 x L: 13.9 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: TP70-2025-II/Bạc lót trục bằng sắt dùng cho máy may X52664020. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: TP70-2026/Bạc lót trục bằng sắt dùng cho máy may X52664020. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: TP71-2026/Bạc lót trục bằng sắt dùng cho máy may XH4225001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: TUAN.NGV-260108-12/Gối đỡ trục chủ động, kích thước 80x40x20 mm, không gồm vòng bi, chất liệu: nhôm 6061 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Vỏ bọc ổ bi lồng máy giặt, Chất liệu: Nhôm và thép, Nhà sản xuất: DAERIM PRECISION VINA, Model: DC97-22387A, xx: VN, hàng mẫu, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Vòng bạc chặn bằng thép - RETAINER-SPRING SUPPORT. Kích thước: 95.4 x 57.2 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84833090: Vòng chặn lực dọc (THRUST WASHER 48), Trang thiết bị cho tàu biển MV CAPE CONDOR, Quốc tịch: Liberia, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84834020: Bánh răng bằng thép, dùng cho tàu thuyền.Mã PN:YRTG 140-170-017. Nhà cung cấp: HD HYUNDAI MARINE SOLUTION CO., LTD. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84834020: Bánh răng bằng thép, dùng cho tàu thuyền.Mã PN:YRTG 140-170-017_1. Nhà cung cấp: HD HYUNDAI MARINE SOLUTION CO., LTD. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84834020: Bánh răng dùng cho bơm dầu, P/N:G003100210Z(phụ tùng sử dụng cho tàu MV SEIN HONOR quốc tịch Korea) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84834020: Bánh răng trung tâm, P/N:E183610070A(phụ tùng sử dụng cho tàu MV SEIN HONOR quốc tịch Korea) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84834020: Đĩa chặn lò xo(phần dưới)(SPRING RETAINER)P/N:143008(phụ tùng sử dụng cho tàu MV SEIN HONOR quốc tịch Korea) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84834020: HỘP SỐ MÁY THUỶ HIỆU YANMAR, KÝ HIỆU YXH-130-4, SỐ VÒNG TUA: 3.04, SỐ: 0036, HÀNG ĐÃ QUA SỬ DỤNG, XUẤT XỨ: JAPAN/JP/XK
- Mã Hs 84834020: Hộp số tàu thủy lực model:MGX-5136-SC.Hàng mới 100%.Hiệu Twin Disc/BE/XK
- Mã Hs 84834020: Ống lót truyền lực cho trục máy dùng cho tàu thuyền/CN/XK
- Mã Hs 84834020: ROLLER- Trục quay động cơ máy nén khí sử dụng trên tàu biển, Pn: SEA26550A, Maker: Seago Marine Engineering. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834030: Bánh răng/ 2W-6078 - phụ tùng máy thi công xây dựng. Hãng SX Caterpillar, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84834030: Cụm răng máy đề AG-M191X-67685, bằng kim loại, dùng cho xe nâng hàng, (1 bộ =5 chi tiết), hàng mới 100%, Nhà cung cấp: KZ/TH/XK
- Mã Hs 84834030: Cụm truyền động của mô tơ/ 6N-3826 - phụ tùng máy thi công xây dựng. Hãng SX Caterpillar, mới 100%/BR/XK
- Mã Hs 84834030: Phụ tùng cần cẩu và xe nâng: Nhông truyền động (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84834030: Vành răng moay ơ cầu L174121, bằng thép, phụ tùng lắp ráp-vận hành cùng với máy xúc lật, hàng mới 100%. Xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84834040: Bánh răng đồng tốc 9 số Howo, bộ bánh răng, làm bằng thép phụ tùng xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834040: Bánh răng hành tinh AL163468, bằng thép, phụ tùng lắp ráp-vận hành cùng với máy kéo nông nghiệp, hàng mới 100%. Xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84834040: Bánh răng sơ cấp, lắp trong động cơ/ 2ND-E3324-10/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84834040: Bánh răng thứ cấp bơm dầu, lắp trong động cơ/ 5VT-E3325-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84834040: BÁNH RĂNG TRỤC CÂN BẰNG, lắp trong động cơ/ 2ND-E1531-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84834040: Bộ cùi dĩa cầu sau (6X37) 240202131231, phụ tùng lắp ráp-vận hành cùng với xe tải, hàng mới 100%. Xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84834040: Bộ đồng tốc 9 số Howo, bộ bánh răng, làm bằng thép phụ tùng xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834040: Bộ trích lực hộp số, là cơ cấu truyền động phụ trợ sử dụng cho hộp số và động cơ của xe thuộc chương 87, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834040: CHS69340052AA -Bánh răng phanh điện bên trái bằng thép, dùng để lắp ráp bộ truyền động phanh điện, phụ tùng thay thế cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834040: CHS69340056AA -Bánh răng phanh điện bên phải bằng thép, dùng để lắp ráp bộ truyền động phanh điện, phụ tùng thay thế cho xe ô tô điện 4 chỗ (VF3), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834040: Cụm trục sang số dùng cho xe mô tô, mã chi tiết: 2A001637 (hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam)/VN/XK
- Mã Hs 84834040: Hộp giảm tốc A7, là cụm bánh răng ăn khớp dùng cho động cơ xe tải Howo, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834040: HU150141-0170/Bánh răng bằng nhựa có 1 phần lõi bằng thép, đường kính ngoài 44mm, dày 16mm dùng để truyền chuyển động đến trục quay trong van tạo xoáy lốc của ô tô (0170)/VN/XK
- Mã Hs 84834040: HU150141-0200/Cụm bánh răng bằng nhựa có một phần lõi bằng thép và nam châm dùng cho van tái tuần hoàn khí thải của ô tô./VN/XK
- Mã Hs 84834040: HU150141-0212/Bánh răng bằng nhựa có 1 phần lõi bằng thép và nam châm, đường kính ngoài 50.2mm, dày 16.1mm dùng cho van tái tuần hoàn khí thải của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 84834040: HU150146-0060/Bánh răng bằng nhựa, đường kính ngoài 38.25 mm, dày 15.5 mm dùng cho van lưu hồi khí thải của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 84834040: MÁ CỐ ĐỊNH BULI SƠ CẤP YAMAHA (hàng sản xuất tại Việt Nam, đóng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84834040: MÁ ĐỘNG BULI SƠ CẤP YAMAHA (hàng sản xuất tại Việt Nam, đóng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84834040: MX012036-0110/Bánh răng bằng nhựa, đường kính ngoài lớn nhất 22.43mm, dài 17mm, dùng để truyền chuyển động quay trong van tạo xoáy lốc của ô tô (0110)/VN/XK
- Mã Hs 84834040: MX012063-0430/Bánh răng bằng nhựa, bán kính 32.4mm, dài 23.01mm, dùng để truyền chuyển động trong van tạo xoáy lốc của ô tô (0430)/VN/XK
- Mã Hs 84834040: Nhông bơm dầu, số parts: 15134-K1B-T20, model: ADV350 2025, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834040: VN012063-0430/Bánh răng bằng nhựa, bán kính 32.4mm, dài 23.01mm, dùng để truyền chuyển động trong van tạo xoáy lốc của ô tô (0430)/VN/XK
- Mã Hs 84834040: VN150141-0221/Bánh răng bằng nhựa có 1 phần lõi bằng thép và nam châm, đường kính ngoài 50.2mm, dày 16.1mm dùng cho van tái tuần hoàn khí thải của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 84834040: VN150146-0070/Bánh răng bằng nhựa, đường kính ngoài 38.25 mm, dày 15.5 mm dùng cho van lưu hồi khí thải của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 84834040: Vỏ bánh răng hành tinh L1662997, phụ tùng lắp ráp-vận hành cùng với máy kéo nông nghiệp, hàng mới 100%. Xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84834090: 007K 22240/Bộ phận của máy in laser: Bánh răng nhựa có lõi sắt linh kiện của máy in laser (đã trải qua quá trình gia công), mã sản phẩm: 007K 22240, đường kính 29mm, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84834090: 208793003/Linh kiện dùng cho máy vặn vít:Hộp số truyền động có gắn đầu búa, không nhãn hiệu (GEARBOX ASSEMBLY KIT FOR SERVICE, W/PACKING/MILWAUKEE 018793 SCPBL IMPACT DRIVER-TAC VERSIONS).Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834090: 208992009/Linh kiện dùng cho máy khoan: Hộp số truyền động có gắn đầu kẹp mũi khoan, không nhãn hiệu - CHUCK AND GEARCASE SERVICE ASSEMBLY \ 018992 TAC. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834090: 2G20010941/Hộp giảm tốc dùng gắn trong động cơ điện UNIVERSAL WORM GEAR BOXES-W 63 U 15 P80 B5 B3-Code SAP: 2G20010941-Code SAP: 2G20010941, hiệu BONFIGLIOLI - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834090: 2G20011831/Hộp giảm tốc dùng gắn trong động cơ điện UNIVERSAL WORM GEAR BOXES- W 63 U 30 P71 B5 B3-Code SAP: 2G20011831-Code SAP: 2G20011831, hiệu BONFIGLIOLI - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834090: 2G32011861002/Hộp giảm tốc dùng gắn trong động cơ điện UNIVERSAL WORM GEAR BOXES - W 110 U 30 P100 B5 B3 Worm Gearbox-Code SAP: 2G32011861002, hiệu BONFIGLIOLI - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834090: 2T301L3063000K/Hộp giảm tốc dùng trong động cơ điện PLANETARY GEARBOXES 3 01 L 3 63.2 PC P112 E CC - In Line Gearbox-Code SAP: 2T301L3063000K, hiệu BONFIGLIOLI - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834090: 312426001/Bánh răng truyền động bằng thép có gắn nắp che ly hợp (52.8 x 30.2mm) - 3/8"SPROCKET WITH CLUTCH DRUM/6 TEETH/OD53MM. Hàng mới 100%.TKN:107669663620/E11.Dòng 25/CN/XK
- Mã Hs 84834090: 407675/Hộpsốgiảmtốcđồngtrục cómặtbích, dùngđểthayđổi tốcđộquay/momen, /truyền lực từ môtơ sangvanchiathứcăn trong HTchocáăn(CoaxialGearbox with outputflange P202A-F21V3-PB3 61, 89 63B14)/IT/XK
- Mã Hs 84834090: 500385923/Ball Screw, designed for the HDMx machine, made of high carbon alloy steel, 123mm length, 10mm diameter, 5mm pitch, polished, used for moving an assembly of parts up and down/SG/XK
- Mã Hs 84834090: 524399001-01-25/Bánh răng truyền động bằng nhựa (D47*6)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - PLASTIC, 1ST LAYER OUTPUT GEAR Z=42 DP=24 (POM-M90)\018081. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834090: 547616003/Bánh răng nhựa truyền động, KT (56x20)mm - PLASTIC, 2ND STAGE GEAR M=1.6 Z=37 ID=12.8 \ NATURAL \ MODIFY TOOLING. Hàng mới 100%.TKN:107427004530/E15.Dòng 16/VN/XK
- Mã Hs 84834090: 610132037/Bánh răng truyền động bằng thép (D13.74x7mm) - 1ST LAYER PLANET GEAR, POWDER METALFN0208 DP=38 ID=5 Z=18\010509. Hàng mới 100%.TKN:107660169520/E11.Dòng 44/CN/XK
- Mã Hs 84834090: 611612002/26/Bánh răng truyền động bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (OD8.4x5.5)mm - 1ST LAYER PLANET GEAR, LPM001 DP36 Z=15 ID=3.1 \ 018080. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834090: 614452002/26/Bánh răng thép truyền động, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước 12.43x5mm - 2ND LAYER PLANET GEAR, FN0205-155HT M=0.82 Z=12 OD=12.43\011078 VN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834090: 615594001/Bánh răng thép truyền động, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (80.18x29.35)mm - BEVEL GEAR, FD0405, M=1.25 Z=64\018728. Hàng mới 100%.TKN:107693345430/E11/ngày 14/11/2025.D9/CN/XK
- Mã Hs 84834090: 615776003/26/Bánh cóc xoay truyền động bằng thép, kích thước (43 x 9.05)mm, dùng cho máy vặn bu lông - RATCHET, MIM4605, M=0.7 Z=40 ID=27.1 \ 011274/VN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834090: 616588001/26/Bánh răng thép truyền động, kích thước (16.175 x 13.75) mm, dùng cho máy cưa - POWDERED METAL PINION, FD-0205-160HT\DENSITY 7.2G/CC\M=1.0, Z=13, ID=6\096560. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834090: 616589001/26/Bánh răng thép truyền động, kích thước (51.55x9.5)mm, dùng cho máy cưa - POWDERED METAL GEAR, FD-0205-160HT\DENSITY 7.2G/CC\M=1.0, Z=49, ID=11\096560 Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834090: 9148040025/Gia công Bánh răng bằng nhựa có một phần lõi bằng thép dùng để truyền momen xoắn làm đóng mở van tái tuần hoàn khí thải trong động cơ ô tô (Processing Segment gear ASSY)/VN/XK
- Mã Hs 84834090: A80-50201/Hộp số dùng cho cụm bánh lái trên tàu, Gearbox ZF 2000V I=2.467:1 S.N.:50055064/50055065(1 set:1 hộp số, 9 khớp nối, 1 tấm đánh bóng, 2 ống thủy lực), mới 100%XT mục: 1 TK:107070495450/E21/IT/XK
- Mã Hs 84834090: Bánh răng, PN:SE0050, kích thước:L6*D20mm, chất liệu thép không gỉ, dùng cho lò hàn kem thiếc, Mô tơ truyền chuyển động của bánh răng, bánh răng mang dây xích chuyển động.hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834090: Bánh răng/4 điểm 16 răng - lỗ trong 30mm, rãnh 8mm/YJHX, đường kính lỗ trong 30mm đường kính ngoài 45mm, chất liệu thép hơp kim, dùng cho máy móc thiết bị của nhà máy. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834090: Bộ điều tốc, NH: TL, MD: US590-02, Điện áp 220V, tần số 50/60Hz, 1.1A, công suất 90W, dùng để điều khiển và kiểm soát tốc độ của động cơ AC trong hệ thống tự động hoá, nsx 2025 mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834090: Bộ giảm tốc, chất liệu hợp kim nhôm sắt, model RV090-60+1500W-380V, công suất:1500W/380V, kt 600mmx200mmx340mm, giúp giảm tốc độ quay của động cơ và tăng mô-men xoắn đầu ra, hiệu TUOSU, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834090: Bộ phận truyền động thủy lực-Vỏ bộ phận thủy lực (bạc dẫn hướng) bằng nhôm, dùng cho hệ thống nâng hạ càng của xe nâng (BUSH BLOCK GF- 201F0), Kích thước: 70.5*38.4*16 mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834090: Chain gear Đĩa xích đôi (nhông xích) KT:OD87xID19x20T, bằng thép, đường kính trong 19mm, Dùng lắp vào đế băng tải chuyển vật liệu thừa của máy CNC/Router. Mới 100%.Code 26018710/VN/XK
- Mã Hs 84834090: G080-07/Bánh răng bằng hợp kim đồng dùng trong sản xuất motor, KT: phi18.6xphi3x1.9mm-tx từ mục 1 của TK 107858716450/E21 (hàng nguyên trạng, chưa qua gia công, chế biến)/KR/XK
- Mã Hs 84834090: G090-06/Bánh răng bằng hợp kim đồng và thép dùng trong sản xuất motor, KT: phi18.6x7.8mm-tx từ mục 2 của TK 107858716450/E21 (hàng nguyên trạng, chưa qua gia công, chế biến)/KR/XK
- Mã Hs 84834090: G100-02/Bánh răng bằng hợp kim đồng dùng trong sản xuất motor, KT: phi18.6x7.8mm-tx từ mục 6 của TK 107673797932/E21 (hàng nguyên trạng, chưa qua gia công, chế biến)/KR/XK
- Mã Hs 84834090: G150-10/Bánh răng nhỏ bằng đồng dùng trong sản xuất motor, KT: phi6.35xphi2.5x6.35mm-tx từ mục 4 của TK 107673797932/E21 (hàng nguyên trạng, chưa qua gia công, chế biến)/KR/XK
- Mã Hs 84834090: Giảm tốc, model: SPIH060P010-YASKAWA_SGM7J-02AFD21, phụ tùng của thiết bị phun keo vào cạnh camera module, kt: 40*40*100mm, chất liệu: thép không gỉ, nsx: SPG, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84834090: Hộp hành trình (hộp giảm tốc PLANETARY GEARBOX 60ZDF5-400T1) model: 60ZDF5-400T1, CS:200W/400W, điện áp:220V AC, dùng trong hệ thống máy tự động hoá công nghiệp trong nhà xưởng; Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834090: Hộp số 90GF15H.Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền1/15.94(Vòng/phút).Vỏ động cơ làm bằng hợp kim nhôm, bánh răng làm từ thép hợp kim chịu mài mòn.Điều chỉnh tốc độ cho thiết bị công nghiệp.Mới100%/CN/XK
- Mã Hs 84834090: IMT-1051A-00-00/Bánh răng đường kính ngoài 2.675 cm, GEAR BOX ASS'Y, WGA22 HT-B, chất liệu sắt, dùng trong sx khóa kỹ thuật số, hàng mới 100%;IMT-1051A-00-00 xuất từ mục 9 tk 107796289900/E11/CN/XK
- Mã Hs 84834090: Jig mài to, chất liệu bằng sắt, bao gồm:bánh răng đường kính ngoài 261, đường kính trong 229, cao 90mm, dùng cho truyền chuyển động trong máy mài tròn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834090: KGEASKG1.5-2525-10K/Z0000001-047475/Bánh răng trong trục truyền động (dùng cho máy móc cơ khí trong nhà máy, không dùng cho máy thuộc nhóm 8429, 8430, phi 39.62mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84834090: M050-01/Bánh răng nhỏ bằng đồng dùng trong sản xuất motor, KT: phi4.2xphi1.5x3.5mm-tx từ mục 4 của TK 107858716450/E21 (hàng nguyên trạng, chưa qua gia công, chế biến)/KR/XK
- Mã Hs 84834090: Mô đun tuyến tính (bộ phận bộ truyền động) dùng tạo chuyển động tịnh tiến trong hệ thống tự động hóa, Model: HTB80-N10-Z200-M-400W-CR2, KT: 440*80*70mm, bằng thép không gỉ, Code/J015093726.Mới./CN/XK
- Mã Hs 84834090: Nhông (bánh răng), Plastic Gear for Conveyor, làm bằng nhựa POM. Đường kính 16, 4cm, dùng để truyền động cho băng tải ngang của hệ thống robot xếp bao tự động. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834090: Nhông 33 của máy đa năng (hái cà phê, tỉa sát đất, tỉa cành, cưa cành, xới đất, cắt cạnh, cắt cỏ) cầm tay hoạt động bằng pin BL (18V), no:227848-7. Hiệu Makita. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84834090: Nhông máy cắt vải cầm tay Lejiang YJ125, là bộ bánh răng truyền chuyển động, chất liệu: trục thép, bánh răng nhựa phenolic, KT: phi 33*cao 39mm, dùng lắp cho máy cắt vải trong NX, mới100%, /CN/XK
- Mã Hs 84834090: P7430005376/Bánh răng bằng nhựa có gắn vòng bi bằng thép dùng trong máy ATM (UP_KIT:SUB_ASSY:BRM50_BMD_MID_GEAR_H_Z35) - P7430005376. Hàng mới 100%. Lắp ráp tại Việt Nam/KXĐ/XK
- Mã Hs 84834090: P7430005377/Bánh răng bằng nhựa có gắn vòng bi bằng thép dùng trong máy ATM (UP_KIT:SUB_ASSY:BRM50_BMD_MID_GEAR_Z28_E) - P7430005377. Hàng mới 100%. Lắp ráp tại Việt Nam/KXĐ/XK
- Mã Hs 84834090: SP-56736/Trục vít me, dùng truyền chuyển động quay thành tịnh tiến, bằng thép DHSC2501-M41124-A (WTF1520-3ZZ+900LT(B) (Xuất thanh lý theo TK 103295618200/A12 (07/05/20)/JP/XK
- Mã Hs 84834090: SP-56739/Trục vít me, dùng truyền chuyển động quay thành tịnh tiến, bằng thép DHSC2501-M42123-A (WTF1520-3ZZ+908LT(B) (Xuất thanh lý theo TK 103295618200/A12 (07/05/20)/JP/XK
- Mã Hs 84834090: Trục vít bằng thép không gỉ SUS304, dùng để chịu tải trọng hướng tâm và tải trọng hướng trục đơn hướng cùng một lúc, model:708C P5-DB, kích thước: 20*30*40mm, Code/J015094095. Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84834090: Trục vít me bi SFY2040-730, phi 20mm, chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tuyến tính, chất liệu bằng thép, dùng cho máy thành hình tự động hoá wirecomb, nsx 2025, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84834090: VN012063-0380/Bánh răng bằng nhựa, thuộc cụm bánh răng ăn khớp bán kính 16.3 mm, dài 50 mm, dùng để truyền chuyển động cho sản phầm van tạo xoáy lốc của ô tô (VN012063-0380)/VN/XK
- Mã Hs 84834090: Z0000002-009412/Hộp số EMGA-60-P-G3-EAS-60, kích thước mặt bích 60mm, tốc độ bộ truyền 13000 vòng/ phút, KT: L126.5xW60.0xH60.0mm dùng cho các trục truyền động (Hàng mới 100%)/DE/XK
- Mã Hs 84835000: (107666598760/E15/2025-10-31) Puli truyền động dẫn lực của bàn hút ùng cho máy hút bụi gia dụng nhãn hiệu LG-VCDIV(AGY73249501).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: (107842887240/E15/2025-12-30) Puli truyền động dẫn lực của bàn hút ùng cho máy hút bụi gia dụng nhãn hiệu LG-VCDIV(AGY73249501).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 000834432-0000-41/Cụm puli căng đai và ổ bi Belt tension pulley RSRA15-90-L0/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 000834467-0000-41/Cụm puli căng đai và ổ bi Belt tension pulley RSRB16-117-L0/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 000834483-0000-41/Cụm puli căng đai và ổ bi Belt tension pulley RSRA16-129-L0/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 000834491-0000-41/Cụm puli căng đai và ổ bi Belt tension pulley RSRA16-186-L0/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 000834521-0000-43/Cụm puli căng đai và ổ bi Belt tension pulley RSRB13-159-L0/N10N - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 000976326-0000-41/Cụm puli căng đai và ổ bi Belt tension pulley RSRA13-129-L0-L114/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 020E 51760/Ròng rọc bằng nhựa của máy in, mã sản phẩm: 020E 51760. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 020E 51770/Ròng rọc bằng nhựa của máy in, mã sản phẩm: 020E 51770. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 020E 51780/Ròng rọc bằng nhựa của máy in, mã sản phẩm: 020E 51780. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 020E 52330/Ròng rọc bằng nhựa của máy in, mã sản phẩm: 020E 52330. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 085975567-0000-10/Cụm puli căng đai và ổ bi Belt tension pulley RSRB16-222-L0-FA125/N3 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 095857923-0000-10/Cụm puli căng đai và ổ bi Belt tension pulley F-677511.RSRB/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 1000379326/Bánh đà bằng thép có nam châm điện, đã gắn khung trục bánh đà, của máy thể dục dạng BIKE, thông số kỹ thuật 2A, 600rpm, hàng mới 100% (Từ mục 30 của TK 107811488410/E11)/CN/XK
- Mã Hs 84835000: 1000473998/Cụm bánh đà của thiết bị luyện tập thể dục, chất liệu bằng gang, kích thước phi 253*118.5*1.68(mm), hàng mới 100% (Từ mục 11 của TK 107817661230/E11)/CN/XK
- Mã Hs 84835000: 1000505742/Bộ phận của thiết bị luyện tập thể chất: cụm puly truyền chuyển động bánh đà, bằng thép, kích thước: phi198x124.6mm, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84835000: 1000523427/Bộ phận của thiết bị luyện tập thể chất: Cụm puly truyền chuyển động, bằng thép, kích thước: phi 282*205.6mm, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84835000: 1240436/Khối puli dùng để truyền chuyển động, model: 92851-100-005, AVERNA PN: 1240436, chất liệu nhôm, đường kính ngoài 51.5mm, dày 208mm, nsx AVERNA VN, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84835000: 14961W1 - Cụm puly máy nén điều hòa, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 18 của TK:107262697140/A41/03PJ (12/06/2025)/CN/XK
- Mã Hs 84835000: 2385034/MULTIWIRE BUFFERWHEEL-Bánh đà dẫn bằng thép có ổ bi, dùng kéo dây trong máy bện dây, hàng đã qua sử dụng, thuộc dòng 2 TKN 105170817251/CN/XK
- Mã Hs 84835000: 26-521519001/Puli truyền động bằng nhựa (71x35 mm) - PLASTIC, PULLEY \ 4 PAWLS \ 090430. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 26MV0181/537734001 Bánh đà bằng nhựa (60x154x34mm) -PLASTIC, PINION DRUM \ POM \ NATURE \090836.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 26OKI36/Puli dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4267-7087P001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 26OKI50/Puli dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4201-7912P001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 26OKI54/Puli dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4214-5161P001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 26OKI76/Puli dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4216-3362P001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 26OKI82/Puli dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4267-7130P001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 26OKI96/Puli dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4267-1745P001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 30102091-1/Ròng rọc bằng nhựa của máy in. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 30102110-1/Ròng rọc bằng nhựa của máy in. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 30102121-1/Ròng rọc bằng nhựa của máy in. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 30102210-1/Ròng rọc bằng nhựa-Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (020E 52210). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 30700250-1/Ròng rọc bằng nhựa của máy in (020E 56970). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 30700261-1/Ròng rọc bằng nhựa của máy in (020E 56981). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 30700270-1/Ròng rọc bằng nhựa của máy in (020E 57000). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 30700280-1/Ròng rọc bằng nhựa của máy in (020E 57140). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 314543002-04/Puli có gắn trục truyền động - PLASTIC, PULLEY AND SHAFT ASS`Y \ 090414. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 40100125-1/Ròng rọc - linh kiện của máy in, máy photocopy (020E 47042). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 40100125T/Ròng rọc - linh kiện của máy in, máy photocopy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 4345000017/Puly bằng nhựa, GEAR_PULLEY:Z16_30/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 4350001088/Puli bằng nhựa (dạng bánh răng) dùng trong máy ATM, GEAR:GEAR PULLEY Z24 S3M ID/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 4390000170/Puli bằng nhựa dùng trong máy ATM, HOLDER:bmu_mid_cable_l/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 4430000288/Puly bằng nhựa (dạng bánh răng) dùng trong máy ATM, PULLEY_Z16_GEAR_Z16_DR/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 4430000421/Puy bằng nhựa, dùng để truyền chuyển động, PULLEY:Z14W10_S3M_DR/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 4430000465/Puli bằng nhựa dùng trong máy ATM, PULLEY:S2M_TH28_DR_SILICON. Hàng mới 100%. Mục 23 INV/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 4430000570/Puly bằng nhựa dùng trong máy ATM, PULLEY:P_FHT2_Z42_DR_CCIM. Mục 3 INV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 4430000571/Puly bằng nhựa dùng trong máy ATM, PULLEY:F_FHT2_Z42_ID_CCIM/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 45391103/Puly bằng nhựa (nắp để chốt đầu trục bằng nhựa) PULLEY:26:S3M:03:KEPITAL(F20-02):CDU-M/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 45391701/Puly bằng nhựa (Con lăn bằng nhựa) PULLEY:TESION:KEPITAL(F20-02):CDU-M/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 45392701/Puly bằng nhựa PULLEY:DBL:KEPITAL(F20-02):CDU-M/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 4560000012/ Puli bằng nhựa POM dùng trong máy ATM. Kích thước 17mm*phi19.0mm PULLEY:IDLE:K-SPR7/CN/XK
- Mã Hs 84835000: 4560000046/Puly bằng nhựa có gắn vòng bi thép K-ASSY:PULLEY-Z20W08-ID/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 4931000056/Puli bằng nhựa dùng trong máy ATM, REWORK:PULLEY Z28W18_S2M_DR/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 500205280/Idle Pulley, 9mm diameter, used for edge belts to ride on./US/XK
- Mã Hs 84835000: 500206197/Pulley, 9mm diameter pulley for MXL rubber belts, belts run on it, for 3083 FIFO/US/XK
- Mã Hs 84835000: 518438003/Puli truyền động - PLASTIC, PULLEY, STARTER ASSY, 38.2CC.Hàng mới 100%.TKN:106857036860/E15.Dòng 47/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 521316001/Puli truyền động bằng nhựa (44*44*52mm)- PLASTIC, PULLEY-STARTER \ RY09550.Hàng mới 100%.TKN:106942321030/E15.Dòng 2/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 521316001-04/Puli truyền động bằng nhựa (44*44*52mm)- PLASTIC, PULLEY-STARTER \ RY09550. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 533422002-04/Puli truyền động, kích thước (82.02 x 13)mm - PLASTIC, DRIVEN PULLEY \ 096623. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 537737001/Puli truyền động bằng nhựa (135x30mm) - PLASTIC, AUGER PULLEY \ PA6+30%GF \ NATURE \090836. Hàng mới 100%.TKN:107307835240/E15.Dòng 10/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 548227002-26/Puli truyền động, dùng cho máy dọn tuyết - PLASTIC, DRIVEN WHEEL WITH INSERT \ 096622. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 645096001/Puli truyền động bằng nhôm, kích thước 10.8x17.37mm - DIE CASTING, DRIVER PULLEY AL-ALLOY \011474. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 645097001/Puli truyền động bằng nhôm, kích thước 13.4x31.56mm - DIE CASTING, DRIVEN PULLEY AL-ALLOY \011474. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: 825E 15190/Bánh đà - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mã sản phẩm: 825E 15190. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: AHTFW20-S5M150-8/RC00N001-000496/Puli truyền động dùng cho máy đo kính tự động, model: AHTFW20-S5M150-8, chất liệu: hợp kim nhôm, chiều rộng rãnh: 5mm, số răng 20 (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84835000: Annex 01: Bộ phận máy sản xuất lốp xe cao su: Chi tiết Puli 10H7, 15 răng bằng thép x kích thước D45x17mm ref 00137-00601-RB-A-c. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: ATP30MXL025-A-H4/Z0000002-444253/Khối puli truyền động (bằng nhôm, chiều rộng rãnh 6.4mm, số răng 30). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84835000: B0003886/Ròng rọc 80 của bánh răng 27 4S3-0587-000/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Bánh đà và ròng rọc đồng bộ, nhãn hiệu FEI QI, model HTPA22S3M100-A-Y10, kt 45*20mm, bằng hợp kim, dùng cho truyền động đai đồng bộ trong hệ thống cơ khí, tự động, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Bánh đà vô lăng điện, số parts: 31210-GGZ-J01, Model: Dunk 2013, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Bánh đà, kt: 24*28*244, chất liệu thép, ổn định chuyển động của các bộ phận quay trong động cơ. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Bánh răng E-HTPA28S5M100-B-N17 (chiều rộng rãnh 10mm, số răng 28, nhãn hiệu Misumi) Dùng để chuyền chuyển động từ động cơ đến băng tải, chất liệu nhôm; Hàng mơi 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Bánh răng HTPA32S5M150-A-N15.(chiều rộng rãnh 15mm, số răng 32, nhãn hiệu: MISUMI); Dùng để chuyền chuyển động từ động cơ đến băng tải, chất liệu nhômHàng mơi 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: BF02100301/Ròng rọc bằng nhựa của máy in 020K 15850, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 84835000: BF02100302/Ròng rọc bằng nhựa của máy in 020K 15850, hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Bộ con lăn bằng nhôm, model: GFW-527. kích thước: 88x57x156mm -Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84835000: Bộ phận máy chế biến cao su: Chi tiết Puli bằng Thép x kích thước D33x29mm ref 00137-01126-RB-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Bộ Pulley 2 rãnh bằng thép (2-Groove pulley), bộ phận dùng trong dây chuyền máy chế biến hạt điều, KT: 120 x 62 mm/ 220 x 62 mm, NSX Thành Phát./VN/XK
- Mã Hs 84835000: Buly 368*4RD dùng cho cầu trục, loại 1 puly, đường kính 368mm, khối puly bằng sắt dùng để điều chỉnh độ căng của dây curoa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Buly máy 228mm (Chất liệu: gang; ĐƯỜNG KÍNH NGOÀI: 228mm, ĐỘ DÀY: 64mm, ĐƯỜNG KÍNH TRONG: 40mm) buli dùng để gắn vào trục quay của máy sx giày, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: C-AHTFW26-S5M150-10/Z0000001-698966/Khối puli truyền động (bằng nhôm, chiều rộng rãnh 15mm, số răng 26)/CN/XK
- Mã Hs 84835000: C-AHTFW36-S5M150-15 Khối puli truyền động (bằng nhôm, chiều rộng rãnh 15mm, số răng 36)/CN/XK
- Mã Hs 84835000: CC2025022391/Khối puli truyền động (bằng nhôm, chiều rộng rãnh 10mm, số răng 32); Code: HTPA32S3M100-A-C15; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: CH01(L4.26)/Bánh đà phun sơn gắn thanh nhôm (Của máy tập thể dục thể thao)/274K/S01BG071-A1.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: CH01(L7.26)/Bánh đà phun sơn gắn thanh nhôm (Của máy tập thể dục thể thao)/327/S01CA021. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: CH01-NC(L.26)/Bánh đà phun sơn gắn thanh nhôm và nam châm(Của máy tập thể dục thể thao)/273/S01SA82C-A1. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: CH14(L3.26)/Bánh đà phun sơn gắn nam châm và vòng sắt (Của máy tập thể dục thể thao)/242.7Q/S01FH13GV. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: CH16(L3.26)/Bánh đà phun sơn gắn thanh đồng (Của máy tập thể dục thể thao)/274K/S01BG07B.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: C-HBPAH20-P5-11/Z0000002-427563/Khối puli truyền động (bằng nhôm, phi 20mm, dài 21mm)/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Con lăn (puli) ròng rọc phi 47, chất liệu thép không gỉ, đường kính 47mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Con lăn dẫn hướng kích thước 27x15x11mm, chất liệu bằng sứ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Con lăn ròng rọc GFK-960 bằng nhựa (bộ gồm 1 bánh xe phi 32mm bằng nhựa, 2 phần khớp nối nhôm, 1 vòng đệm, 1 miếng chặn, long đen, bu lông, đai ốc M6)/JP/XK
- Mã Hs 84835000: Con lăn(EBJ21-S5M150-24-A-Y-D16-Q21-S5-T5).Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Cụm bánh đà vô lăng điện, số parts: 31210-K97-J01, model: PCX 125/150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Cụm pully ròng rọc kéo chuối bằng thép, kích thước tổng thể 935x136mm, kèm thanh ngang, dùng trong hệ thống ròng rọc kéo chuối. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Cụm pully, hỗ trợ đẩy bảng mạch in PCB vào giá chứa, kích thước 90 x 50 x 40 mm. NSX: YJ LINK VINA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Cung đi dây của máy xoắn hộp, đường kính 1.124 x 50 x 3m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: DC66-00530B/PULI GẮN DÂY CUROA_Tái xuất từ STT 2 của TK 107841955800/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 84835000: DC66-00767D/PULI GẮN DÂY CUROA_Tái xuất từ STT 12 của TK 107834403940/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 84835000: E-HTPA25S5M100-A-N11/Z0000002-437832/Khối puli truyền động (bằng nhôm, chiều rộng rãnh 10mm, số răng 25)/CN/XK
- Mã Hs 84835000: E-HTPA26S5M150-A-N16/Z0000002-396380/Khối puli truyền động (bằng nhôm, chiều rộng rãnh 15mm, số răng 26)/CN/XK
- Mã Hs 84835000: E-HTPA32S5M150-A-N16 Khối puli truyền động (bằng nhôm, chiều rộng rãnh 15mm, số răng 32)/KR/XK
- Mã Hs 84835000: F1FZ6C348C (Engineering part:F1FG6C777AD) - Tăng đai động cơ, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford EcoSport, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 29 của TK:106928860030/A41/03PJ (08/02/2025)/IT/XK
- Mã Hs 84835000: F4_5-15009/Bánh đà bằng nhôm loại ngoài S3M100mm/P000067183/HTPA34S3M100-A-Y12-Q15-R15-S5-T5/VN/XK
- Mã Hs 84835000: F4_5-238631/Bánh đà bằng nhôm loại S3M060mm/P000067712/HTPK30S3M060-A-Y13-Q15-R15-S4-T4/VN/XK
- Mã Hs 84835000: F4_5-241988/Bánh đà bằng nhôm loại S3M100mm/P000067201/HTPA44S3M100-A-Y16-Q22-R22-S6-T6/VN/XK
- Mã Hs 84835000: F4_5-295351/Bánh đà bằng nhôm loại S5M250mm/P000067230/HTPA22S5M250-A-Y16-Q19-R19-S5-T5/VN/XK
- Mã Hs 84835000: F4_5-297085/Bánh đà bằng nhôm loại S5M150mm/P000067241/HTPA26S5M150-B-V15-Z23-J17.5-BC5.5/VN/XK
- Mã Hs 84835000: F4_5-298715/Bánh đà bằng nhôm loại T5200mm/P000068240/TTPA26T5200-A-Y18-Q22-R22-S6-T6-NFC/VN/XK
- Mã Hs 84835000: F4_5-4932/Bánh đà bằng nhôm loại ngoài S3M060mm/P000066498/HTPA16S3M060-A-Y5-Q7-R7-S3-T3/VN/XK
- Mã Hs 84835000: FS16A228CB - Pu li căng dây đai, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 42 của TK:106572123820/A41/03PJ (13/09/2024)/CN/XK
- Mã Hs 84835000: HHTA32S5M100-E-14/Z0000001-969659/Khối puli truyền động (bằng nhôm, chiều rộng rãnh 10mm, số răng 32)/CN/XK
- Mã Hs 84835000: HTPA25S5M150-A-N16/RC01400A-001846/Khối puli truyền động (bằng nhôm, chiều rộng rãnh: 15mm, số răng: 25)/VN/XK
- Mã Hs 84835000: HTPA26S5M150-A-N17 Ròng rọc dùng cho máy vận chuyển bản mạch, mã hiệu: HTPA26S5M150-A-N17, chất liệu nhôm, chiều rộng vành đai 10mm, 26 bánh răng/KR/XK
- Mã Hs 84835000: HTPA32S3M150-A-N14/Z0000002-458577/Khối puli truyền động (bằng nhôm, chiều rộng rãnh 15mm, số răng 32)/VN/XK
- Mã Hs 84835000: HTPA34S3M100-A-N8 Khối puli truyền động (bằng nhôm, chiều rộng rãnh 10mm, số răng 34)/JP/XK
- Mã Hs 84835000: HTPA50S3M150-A-N14/Z0000002-458574/Khối puli truyền động (bằng nhôm, chiều rộng rãnh 15mm, số răng 50)/CN/XK
- Mã Hs 84835000: I-901-10161/RÒNG RỌC/VN/XK
- Mã Hs 84835000: I-901-10162/RÒNG RỌC/VN/XK
- Mã Hs 84835000: I-901-10172/RÒNG RỌC/VN/XK
- Mã Hs 84835000: I-901-10262/RÒNG RỌC/VN/XK
- Mã Hs 84835000: I-901-10267/RÒNG RỌC/VN/XK
- Mã Hs 84835000: I-901-10300/RÒNG RỌC/VN/XK
- Mã Hs 84835000: I-901-22300/TĂNG ĐƯA CĂNG LƯỚI/VN/XK
- Mã Hs 84835000: I-901-22390/TAY QUAY TĂNG ĐƯA/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Khối puli dùng để truyền động, part no PUL-ROLR-0000-0002-3, chất liệu hợp kim nhôm, đường kính ngoài phi 49, đường kính trong phi 28, dày 53 mm. NSX: YJ LINK VINA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Khối puli(Bộ tăng chỉnh dây curoa VG2600060313)bằng thép, giúp truyền động và giữ ổn định dây cuaroa, dùng cho hệ truyền động xe tải, NSX: Qingdao Fengcheng Trading Co., Ltd, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Khối puli, nhãn hiệu Sjinnotech, kích thước phi 60mm, Chất liệu: Thép carbon, dùng cho máy băng tải, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84835000: L00000071: PT xe nâng, mới 100%:Pu ly-1G77274320/JP/XK
- Mã Hs 84835000: L-901-10083/RÒNG RỌC L-901-10083. (của tờ khai nhập 107820797120/G13 ngày 20/12/2025). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: LCA-00412/TDC100 Pulley S3M, B=17mm (pu li bằng nhôm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Linh kiện dùng để ráp máy truyền chất lỏng (Puli bằng Nhôm phi 65.25mm x dầy 26.0mm) - 30045131/VN/XK
- Mã Hs 84835000: LT16DL4811-MAL/Ròng rọc (Pulley) bằng hợp kim đồng kẽm, lắp vào thiết bị điện tử, kích thước 3.31*3.31*1.78MM/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Lz Sheave: Bánh đà tời cáp của hệ thống đỗ xe tự động, kích thước: D223*29mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Mâm ép Howo Lào, bánh đà làm bằng thép phụ tùng xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: MBRFA30-2-P10/RC014001-008719/Khối puli truyền động (bằng nhôm, phi 32mm, dày 10mm)/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Miếng dẫn hướng dùng cho máy xoắn dài 25 x 12.5 x x 6mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: MS16A228BA - Pu li căng dây đai, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 16 của TK:107483026930/A41/03PJ (28/08/2025)/CN/XK
- Mã Hs 84835000: MTKP002057+001AA/PULLEY TAFUK (Cái bánh ròng rọc)/VN/XK
- Mã Hs 84835000: N610127907AA/Cái bánh ròng rọc (Pulley Tafuk)/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Phụ tùng của hệ tời xích điện: Bánh dẫn hướng xích - BS Sheave with ball bearing, P/N 811412, chất liệu bằng sắt, hiệu: Hitachi, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84835000: Phụ tùng máy tuốt gọt tự động: pully 4-27354 dùng cho máy tán tuốt tự động NAC-1000, nhà sản xuất: Nippon, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84835000: PP4214-2191P001/Puli dùng cho máy rút tiền tự động ATM/VN/XK
- Mã Hs 84835000: PP4257-5052P001/Puli dùng cho máy rút tiền tự động ATM/VN/XK
- Mã Hs 84835000: PP4267-1793P001/Puli dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4267-1793P001 chưa được gia công xử lý bề mặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: PP4267-7089P001/Puli dùng cho máy rút tiền tự động ATM/VN/XK
- Mã Hs 84835000: PP4267-7097P001/Puli dùng cho máy rút tiền tự động ATM/VN/XK
- Mã Hs 84835000: PP4267-7176P001/Puli dùng cho máy rút tiền tự động ATM/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Pu li (ròng rọc) của máy cấp chẻ thiếc hàn, kích thước 0.6mm:No.BX1001(hãng sx: Hakko), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84835000: Puli giật cưa 2500 hiệu MOTOKAWA (4 chấu, dùng cho máy cưa xích, hàng mới 100%)/CN. Xuất trả mục hàng số 48 của TKHQ nhập khẩu số 107070010020 ngày 02/04/2025/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Puli răng, mã hàng EBF41-S3M150-50-A-N-d15, dùng để truyền động, chất liệu hợp kim nhôm, kích thước: Phi 52*H21mm, NSX: DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.CODE:J011000469. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Puli, PN: 217740501, kích thước: D32*d14mm, bằng hợp kim nhôm, dùng cho máy dán linh kiện kết hợp với dây đai để truyền chuyển động sang bộ phận khác. Sx năm 2025, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Puli, PN: EZ269381501, kích thước: D40*d16mm, bằng hợp kim nhôm, dùng cho máy dán linh kiện gắn ở đầu trục quay của động cơ, cùng với dây đai để truyền chuyển động sang bộ phận khác.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Puly căng đai M5, mã 0009, chất liệu đồng, giúp dẫn hướng dây đai và hỗ trựo truyền động trong dây chuyền băng tải, ... NSX Shenzhen Baoan District Fuyong Wanghuang Machinery Parts Store, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Puly dẫn hướng chất liệu thép không gỉ dùng để thay đổi hướng của dây đai giúp cho dây đai căng và giảm thiểu trượt, model ENG04-D30-T16, dùng cho hệ thống khí nén, kt:35*35*20mm, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Pu-ly truyền động đầu khò D01-003-20, bằng nhôm, sử dụng cho máy dán đường may AI-001, dùng trong ngành may công nghiệp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: RC014002-003092/Ròng rọc bằng thép, mã: NDW-FD045-D26, đường kính ngoài 45mm, đường kính trong 26mm/KR/XK
- Mã Hs 84835000: RO-A-109/Pu ly 403PL-219210(403PL-201910). Hàng mới 100%. (Ứng với dòng hàng số <18> tờ khai NK 107167610800/E11)/JP/XK
- Mã Hs 84835000: Ròng rọc 1 tấn dùng để kéo và di chuyển vật nặng, chất liệu: thép, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Ròng rọc mã 481-48724001, chất liệu gang FCD500, kích thước: phi 246 x 24 (mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Ròng rọc số 6 (bánh truyền động cho băng tải), chất liệu thép, kích thước 20MMx17MM, hsx: LIUHAN. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: Ròng rọc, dùng để nâng hạ vật nặng bằng cách thay đổi hướng và/hoặc giảm độ lớn của lực kéo, thông qua một bánh xe có rãnh và dây/xích quấn quanh, mã RR. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84835000: S01AA06G-A4(L.26)/Bánh đà phun sơn gắn nam châm(Của máy tập thể dục thể thao)/Phi176/S01AA06G-A4. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: STVN-132/Ròng rọc bằng nhựa của máy in 020E 51790. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: STVN-32/Ròng rọc bằng nhựa của máy in 020E 52730. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: STVN-406/Ròng rọc 020E 58420 - linh kiện của máy in, máy photocopy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: STVN-407/Ròng rọc 020E 58431 - linh kiện của máy in, máy photocopy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: STVN-57/Ròng rọc bằng nhựa 020E 49380, linh kiện của máy in. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: STVN-79/Ròng rọc bằng nhựa của máy in 020E 52360. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: T0-6T1M0022-A/Bánh xe ròng rọc (bằng gang đúc) chi tiết của máy gia công kim loại, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Tăng đai tự động 612640060116, giữ dây đai curoa căng giúp truyền lực đến Đinamô phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe tải mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84835000: TJ2512056_880467921/Bánh răng bằng nhôm (bộ phận của máy trung chuyển sản phẩm) (linh kiện cơ khí) 880467921, phi 113.45x19 (mm), mới 100%_TJ/2512056/VN/XK
- Mã Hs 84835000: TJ2512101_880086611/Bánh răng bằng nhôm (bộ phận của máy trung chuyển sản phẩm) (linh kiện cơ khí) 880086611, phi 75.25x30 (mm), mới 100%_TJ/2512101/VN/XK
- Mã Hs 84835000: TJ2512113_880250191/Bánh răng bằng nhôm (bộ phận của máy trung chuyển sản phẩm) (linh kiện cơ khí) 880250191, phi 66.08x19 (mm), mới 100%_TJ/2512113/VN/XK
- Mã Hs 84835000: TJ2512115_880329061/Bánh răng bằng nhôm (bộ phận của máy trung chuyển sản phẩm) (linh kiện cơ khí) 880329061, phi 56.53x19 (mm), mới 100%_TJ/2512115/VN/XK
- Mã Hs 84835000: TJ2512188_882202811/Bánh răng bằng nhôm (bộ phận của máy trung chuyển sản phẩm) (linh kiện cơ khí) 882202811, phi 27.89x58.6 (mm), mới 100%_TJ/2512188/VN/XK
- Mã Hs 84835000: TJ2601037_880467921/Bánh răng bằng nhôm (bộ phận của máy trung chuyển sản phẩm) (linh kiện cơ khí) 880467921, phi 113.45x19 (mm), mới 100%_TJ/2601037/VN/XK
- Mã Hs 84835000: TJ2601198_882238251/Bánh răng bằng nhôm (bộ phận của máy trung chuyển sản phẩm) (linh kiện cơ khí) 882238251, phi 43.42x18.5 (mm), mới 100%_TJ/2601198/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Trục quay bằng thép không gỉ 440C SST, mã hàng 715-A11812-005 RevA(Linh kiện cơ khí chính xác gia công bằng máy CNC theo bản vẽ của khách hàng yêu cầu độ chính xác cao). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: Trục truyền động bằng nhôm A6061, mã hàng 715-B19760-003 RevA(Linh kiện cơ khí chính xác gia công bằng máy CNC theo bản vẽ của khách hàng yêu cầu độ chính xác cao). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84835000: TVX2601001_880581361/Bánh răng bằng nhôm (bộ phận của máy trung chuyển sản phẩm) 880581361, phi 51x55 (mm), mới 100%_TVX/2601001/VN/XK
- Mã Hs 84835000: YUXING-PP4267-1793P001/Puli dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4267-1793P001, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: (107749199130/E11/2025-11-27) Bộ phận ly hợp chuyển động của máy giặt6-10kg-WMDIV(4265EY1003P).Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84836000: 001372416-0962-19/Con lăn ly hợp Drawn cup roller clutch HF2016-L564/N - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84836000: 11016916/Khớp nối trục của máy phát điện, bằng thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 11016918/Khớp nối trục bằng gang đúc của Encoder loại A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 11018018_VN/Khớp nối trục bằng gang đúc của Encoder loại A710G4 D120. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 19880003/Bộ ly hợp một chiều 19880003 OWC612GXLZ-270 (VN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 19880006/Bộ ly hợp một chiều OWC610GXLZ-283(VN)/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 204834017/Linh kiện dùng cho máy vặn vít: Khớp nối trục bằng thép (gắn kèm bạc lót, lò xo, vòng đệm, bi thép), không hiệu - SHORTEST SHBI SERVICE KIT, G2 SURGE\018834, TAC. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84836000: 25_1_L600355/Khớp nối xi lanh CJ-4x0.7 - Coupling cylinder, dùng cho động cơ mô tơ và khí nén, mới 100%, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 25_1_L600366/Khớp nối xi lanh CJL-10x1.25 - Coupling cylinder, dùng cho động cơ mô tơ và khí nén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 25_1_L600367/Khớp nối xi lanh CJL-12x1.25 - Coupling cylinder, dùng cho động cơ mô tơ và khí nén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 25_1_L600368/Khớp nối xi lanh CJL-14X1.5 - Coupling Cylinder, dùng cho động cơ mô tơ và khí nén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 25_1_L600372/Khớp nối xi lanh CJ-4x0.7-1W - Coupling Cylinder, dùng cho động cơ mô tơ và khí nén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 30103252-1/Khớp nối trục bằng nhựa, của máy in, máy photocopy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 40100050-2/Bộ ly hợp của máy in. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 525233A00506 E-MCK8 Khớp nối khóa trục (bằng thép, phi 15mm, dài 25mm);Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: 611330001/26/Ly hợp bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - CLUTCH, FN0205-105HT OD29MM\018051. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 612769005/26/Khớp nối trục bằng thép 26x9mm -DRILL COUPLER, FN0205-155HT T=11 DP=23 \030364 \VN. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 614285001/Khớp nối trục bằng thép, kích thước D29.6x9mm - POWDER METAL, CLUTCH SLEEVE. Hàng mới 100%.TKN:107203371660/E11.Dòng 30/CN/XK
- Mã Hs 84836000: 614677001/26/Khớp nối trục bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - MOTOR SHAFT COUPLER, SAG FH, PM/018501. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 622047001/Khớp nối trục bằng thép, kích thước (25.0X18.8)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - SHORTER COUPLING, S45C MA HT DIA 25.0X18.8MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 671576004/26/Ly hợp truyền động hộp số - CLUTCH, SMF5040 L20.0XW11.5X7.0\JIN DING VN.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 683688001/Khớp nối trục bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (45.5 x 24.01)mm - SELECT COLLAR, FD0405 \018728. Hàng mới 100%.TKN:107702655910/E11/ngày 17/11/2025.D9/CN/XK
- Mã Hs 84836000: 687793002/Khớp nối trục bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay, KT (20x15.5x16.74)mm - SLEEVE FOR M12 SCPBL ID ASIA, SCM415\018793. Hàng mới 100%.TKN:107730645740/E15/ngày 21/11/2025.D4/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 690260059/Khớp nối thép cố định trục truyền động (20x15.5x16.74) mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - SLEEVE, SCM415 MA HT\018169. Hàng mới 100%.TKN:107594126510/E15/ngày 07/10/2025.D29/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 692722017-01/Khớp nối trục bằng thép, kích thước (18 x 27.5 x 21)mm - CATCH BUSHING, 20CRMO MA HT/030353038 VN. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84836000: 696449001-02 Khớp nối thép cố định ống dẫn khí (27.3x33.8x31.18)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - SLEEVE, 4140 OD33.8X31.2 \018252. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 8018991CTIK39-06/Khớp nối trục bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - SLEEVE WITH BIG OD ANVIL/SCM415. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 8022211CTIK48-01/Khớp nối trục bằng thép (13.1x21)mm - SLEEVE, SCM440, DIA21XL13.1\011380. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 8028991CTIK66G/Khớp nối thép giữ trục bánh răng, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (6.5 x 13.5)mm - BEVEL PINION SLEEVE, 4140 \ 018886. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: 8058991CTIK45-02/Khớp nối bằng thép cho vỏ bảo vệ móc treo, KT (3.5x9.2)mm, dùng cho máy cưa - SLEEVE, CAP FOR RAFTER HOOK\45/ STEEL\ID6.2MM, OD9.2MM\018753001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: Bi thập, KT: phi 57 dài 144mm, là khớp nối dùng cho bộ phận của xe tải, làm bằng thép, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: Bộ bảo vệ ty: SF-40 (M14 x 1.5, SF40, TPC) sản phẩm làm bằng sắt là khớp nối trục dùng để nối xy lanh khí nén (hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 84836000: Bộ ly hợp từ, NH: Tang Ying, MD: PMC20, điện áp: DC24V 13W, sử dụng lực từ trường để kết nối hoặc ngắt truyền mô-men xoắn giữa động cơ và hệ thống truyền động, chất liêu thép, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: Bộ phận chuyên dụng cho máy hàn Laser: Khớp nối trục máy, bằng thép - Model: MST-12C-4-5, hãng sx LASERVALL, Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84836000: Bộ phận ly hợp chuyển động của máy giặt, kt dài 24cm x rộng 22 cm, dùng cho máy giặt cửa trên nhận tải tối đa 8.5kg vải khô/lần giặt-WMDIV(4265EY1003T).Mới 100% TKNK:107019192450/E11/TH/TH/XK
- Mã Hs 84836000: CH761LGB/Khớp nối trục ra đầu ra hộp số D35 bằng thép đã gia công/VN/XK
- Mã Hs 84836000: CJ335LGB/Khớp nối trục đầu ra hộp số F4C-D25 bằng thép đã gia công/VN/XK
- Mã Hs 84836000: Clutch drum M4V006449-00/00: Vỏ ly hợp của máy đầm MVC-T90, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: CPDW32-12-14-LK4-RK5/Z0000002-405357/Khớp nối trục (bằng nhôm, phi 32mm, dài 40mm). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84836000: CPLCN32-10-RDC14 Khớp nối trục (bằng nhôm, phi 32mm, dài 41mm)/VN/XK
- Mã Hs 84836000: CPOC32-10-14 Khớp nối trục (bằng nhôm, phi 32mm, dài 44.7mm)/JP/XK
- Mã Hs 84836000: Đầu khớp nối (khớp nối trục) quy cách: 16*18*6mm, liên kết mô tơ với trục của băng chuyền tải, làm bằng thép, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: Đầu nối nhanh (chất liệu bằng thép không gỉ, loại có ren, nhãn hiệu PARKER) P/N: 2M-Q4P-SS Hàng mới 100%, Dùng để kết nối và ngắt nhanh đường ống trong hệ thống thủy lực/khí nén./US/XK
- Mã Hs 84836000: Đầu nối trục bằng thép không gỉ dùng cho máy bơm mỡ loại 94-166-23 kích thước 37.7X14.3MM. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: Đĩa ly hợp dùng cho xe trộn bê tông Huyndai HD270, đường kính ngoài 430mm, đường kính trong 250mm, hàng mới 100% xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84836000: EF00-100052-50-VN-TP/Khớp nối trục của bộ truyền chuyển động, bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 84836000: EF00-100072-50-VN-TP/Khớp nối trục của bộ truyền chuyển động, bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 84836000: E-LMCPW26-6-13/Z0000002-426055/Khớp nối trục (bằng nhôm, phi 26mm, dài 35mm)/CN/XK
- Mã Hs 84836000: FSV-TTI-697225001-1/Khớp nối trục bằng thép, kích thước (44.98x29.45x32.23)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - SLEEVE \018231001(P/N 697225001). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: GCOC32-8-12/Z0000001-931382/Khớp nối trục (bằng nhôm, phi 32mm, dài 45mm)/CN/XK
- Mã Hs 84836000: I-901-10141U1/TRỤC RÒNG RỌC/VN/XK
- Mã Hs 84836000: I-901-10142U1/TRỤC RÒNG RỌC/VN/XK
- Mã Hs 84836000: IDP-P1004-00-00.P(0.002)/Ly hợp giữa bằng nhôm - bộ phận của khóa mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: IDP-P1005-00-00.P(0.002)/Khớp ly hợp bằng nhôm - bộ phận của khóa mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: Kết nối trục động cơ, kích thước 19*26.3mm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: Khớp nối D230 x 100, bu lông, đai ốc, vòng đệm - (Coupling D230 x 100 bolt, nut, washer)Vật liệu: Thép S45C, Công dụng: Khớp nối truyền động motor/VN/XK
- Mã Hs 84836000: Khớp nối kim loại model HJ-6B, chất liệu thép hợp kim, không có ren, dùng để nối giữa ống với ống, đường kính trong 28mm, bộ gồm 2 chiếc và 1 bộ ốc vít., xuất xử Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: Khớp nối truyền động của máy cấp liệu, chất liệu: thép, k/t: dài 80-140mm, đường kính trong 28-50mm, loại khớp nối trục, dùng cho truyền động trục của máy cấp liệu trong NX, (1Set=2 cái), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: Khớp nối vạn năng bằng thép hợp kim dạng vòng bi chữ thập dùng để truyền động xoay cho trục, đường kính 62mm, dài 160mm, NSX: China National Heavy Duty Truck Group Co., , hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: Khớp nối xoay (Khớp nối trục) HSG32 ren trái, đường kinh ống kết nối 32mm, có ren, chất liệu chính đồng H62, dùng kết nối trong hệ thống khí nén, nước, dầu, dùng trong nhà xưởng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: Khớp nối, SAMLO-FA/CPPDK-D44-A12-B19, đường kính ngoài 44mm, lỗ A: 12mm, lỗ B: 19mm, hàm thẳng, dùng để truyền động giữa hai trục quay, dùng cho máy in 3D, chất liệu hợp kim nhôm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: L015002/Trục khớp nối, mới 100%, thuộc tknk số: 107614479120, dòng hàng số: 26/JP/XK
- Mã Hs 84836000: L015016/Trục khớp nối, mới 100%, thuộc tknk số: 107697352600, dòng hàng số: 8/JP/XK
- Mã Hs 84836000: Lá côn (đĩa ly hợp) - PLATE(FRICTION), làm bằng thép, phụ tùng thay thế dùng cho máy gặt đập liên hợp DC70, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: Lá côn Lovol, bộ phận hệ thống ly hợp, phụ tùng xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: Lá côn TL điện, bộ phận hệ thống ly hợp, phụ tùng xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: Li hợp 117-1485 (dùng cho máy cắt cỏ trong sân gôn) hiệu Toro, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84836000: Ly hợp bằng sắt, phụ kiện dùng cho máy đầm, CLUTCH ASSEMBLY, quy cách: (phi 125*52)mm - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: Ly hợp CLAW CLUTCH bằng thép, kích thước 500x215x245mm. Nsx: BINH MINH MECHANICAL TECHNOLOGY., JSC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: Ly hợp của máy cắt cỏ cầm tay hoạt động bằng động cơ xăng, no: 126135-0, hiệu Makita, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: Ly hợp truyền động - DRUM FOR RIM SPROCKET WITH STEP FOR FELT RING. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: Mặt ly hợp, bằng thép, bộ phận của máy lọc dầu trên tàu biển, hãng: LDC-Korea co ltd, mã:362-C-1100B, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84836000: Máy ly hợp, model: LZ304A 50 390 490, kích thước: 450*320*160mm, dùng kết nối và ngắt truyền momen xoắn giữa động cơ và hộp số, nsx: Wuxi Yanjie Machinery Equipment Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84836000: MCO34-12-14 Khớp nối trục, chất liệu thép đường kính trong đầu vào 12mm, đường kính trong đầu ra 14mm, đường kính ngoài 34mm, dùng cho máy cấp hàng tự động/KR/XK
- Mã Hs 84836000: MCOC34-12-14/Z0000001-993111/Khớp nối trục (bằng thép, phi 34mm, dài 34mm)/JP/XK
- Mã Hs 84836000: Ống nối trục động cơ cho máy TW-2N, model:FA00105-20, đường kính trong:10mm, ĐK ngoài 15mm, chiều dài nối: 39mm (khớp dùng nối 2 trục 10mm, bằng thép)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: PF00-100052-50-VN-TP/Khớp nối trục của bộ truyền chuyển động, bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 84836000: PF00-100062-50-VN-TP/Khớp nối trục của bộ truyền chuyển động, bằng thép đã xử lý bề mặt, kích thước: 62*15mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84836000: PF00-100072-50-VN-TP/Khớp nối trục của bộ truyền chuyển động, bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 84836000: Phôi của khớp nối trục của bộ truyền chuyển động, bằng thép (PF00-100062-5003), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: Phụ tùng thay thế cho máy in nhãn Avery Dennison - Khớp nối trục bằng sắt 05627030(TKNA41:105265723620-D7) mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84836000: Phụ tùng xe nâng hàng - Đầu rô tin trái (khớp nối rô tuyn), P/N: 224W4-30351, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84836000: RU080FS0001-50-VN-TP/Khớp nối trục của bộ truyền chuyển động, bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 84836000: RU125FS0001-50-VN-TP/Khớp nối trục của bộ truyền chuyển động, bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 84836000: SP-56764/Khớp nối động bằng thép JA10-4-070; SMC (Xuất thanh lý theo TK 103248486240/A12 (09/04/20)/JP/XK
- Mã Hs 84836000: SPD810-N2/Bộ ly hợp (AWW020AC1CC2-0C6) -linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic/VN/XK
- Mã Hs 84836000: STK-05/Khớp nối kết nối các cụm chuyển động linh kiện của máy in 005E 24590. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: STK-06/Khớp nối kết nối các cụm chuyển động linh kiện của máy in 005E 37910. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: Trục nối (Linh kiện máy ép nhựa mini) - NSX: Huayuan (Vietnam) Machinery Co., Ltd, hàng quà tặng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84836000: YLL20.1/Bộ li hợp dùng cho động cơ model: QDQ-1 (Part No: W10905022), điện áp 120V/60Hz, 0.22A. Hiệu Leili. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839014: 1333199/Bánh răng nhận chuyển động từ trục khuỷu sang bơm nước làm mát động cơ xe mô tô 1333199, mới 100%. Từ DH 01 của tk số 107739092200/E11 ngày 25/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 84839014: 14321-VEA-000 CAM SPROCKET Bánh Răng Cam, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839014: 22110-MA1-000 MOVABLE DRIVE FACE COMP. Mâm Dẫn Động Di Động, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839014: 2211A-X92-000 MOVABLE DRIVE FACE ASSY Cụm Mâm Dẫn Động, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839014: 23801-VAH-0001 DRIVE SPROCKET (15T) Bánh Răng Tải Trước, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839014: 41201-VED-000 FINAL DRIVEN SPROCKET 42T Nhông Tải Sau, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839014: Bánh răng cam, số parts: 14321-K96-V00, model: PCX 150 HEV 2018, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839014: Nhông cam/ 1S9-E1549-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839014: Nhông cam/ 44S-E2176-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839014: Nhông cam/ B8A-E1549-10/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839014: Nhông cam/B8A-E1549-10/ dùng cho xe máy Yamaha.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839014: Trục khuỷu truyền chuyển động 2/ 5P1-E1422-01/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84839015: 062432-0200-KHM/Bánh răng truyền động trong cơ cấu nâng hạ kính ô tô (SHAFT DRIVE-0200), chiều dài 31.45 mm, đường kính lớn nhất 18 mm, làm bằng thép- đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 84839015: 062432-0220-KHM/Bánh răng truyền động trong cơ cấu nâng hạ kính ô tô (SHAFT DRIVE-0220), chiều dài 29mm, đường kính lớn nhất 19.6mm, làm bằng thép- đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 84839015: 062432-0620-KHM/Bánh răng truyền động trong cơ cấu nâng hạ kính ô tô (SHAFT DRIVE-0620), chiều dài 33.6mm, đường kính lớn nhất 19.6mm, làm bằng thép- đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 84839015: 062432-0680-KHM/Bánh răng truyền động trong cơ cấu nâng hạ kính ô tô (SHAFT DRIVE-0680), chiều dài 29.05 mm, đường kính lớn nhất 18 mm, làm bằng thép- đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 84839015: AD-1298/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước AD-1298, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: AM-1206/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước AM-1206, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: AM-1208/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước AM-1208, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: Bánh xe cẩu 2 tấn (PO 22201-260100059), quy cách: phi 179.5 X phi 60X80H Z1, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: CH-1269/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước CH-1269, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: CH-1279/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước CH-1279, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: CH-1314/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước CH-1314, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: CH-1318/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước CH-1318, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: CH-1330/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước CH-1330, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: FD-1363/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước FD-1363, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: FD-1379/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước FD-1379, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: FD-1391/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước FD-1391, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: FD-1395/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước FD-1395, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: FI-1218/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước FI-1218, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: GM-1320/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước GM-1320, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: GM-1331/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước GM-1331, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: GM-1368/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước GM-1368, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: GM-1369/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước GM-1369, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: GM-1479/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước GM-1479, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: GM-1483/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước GM-1483, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: HO-1275/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước HO-1275, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: HO-1307/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước HO-1307, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: HO-1342/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước HO-1342, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: HO-1361/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước HO-1361, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: HO-1382/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước HO-1382, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: HO-1457/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước HO-1457, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: HY-1238/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước HY-1238, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: HY-1259/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước HY-1259, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: HY-1270/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước HY-1270, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: HY-1272/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước HY-1272, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: KA-1223/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước KA-1223, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: KA-1238/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước KA-1238, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: MI-1254/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước MI-1254, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: MI-1313/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước MI-1313, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: MI-1361/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước MI-1361, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: NI-1400/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước NI-1400, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: NI-1402/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước NI-1402, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: NI-1420/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước NI-1420, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: NI-1422/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước NI-1422, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: SB-1252/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước SB-1252, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: TO-1279/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước TO-1279, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: TO-1371/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước TO-1371, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: TO-1372/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước TO-1372, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: TO-1408/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước TO-1408, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: TO-1486/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước TO-1486, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839015: VN229861-2670BT/Cánh quạt (bộ phận của trục cam)/VN/XK
- Mã Hs 84839015: VN229861-3040CT/Cánh quạt (bộ phận của trục cam)/VN/XK
- Mã Hs 84839015: VN229861-30701T/Cánh quạt (bộ phận của trục cam)/VN/XK
- Mã Hs 84839015: VN229861-31701M/Cánh quạt (bộ phận của trục cam)/VN/XK
- Mã Hs 84839015: VN229861-34401T/Cánh quạt (bộ phận của trục cam)/VN/XK
- Mã Hs 84839015: VN229861-3680JD/Cánh quạt (bộ phận của trục cam)/VN/XK
- Mã Hs 84839015: VN229871-02801T/Vỏ bọc cánh quạt (bộ phận của trục cam)/VN/XK
- Mã Hs 84839015: VN229871-22701T/Vỏ bọc cánh quạt (bộ phận của trục cam)/VN/XK
- Mã Hs 84839015: VW-1281/Vỏ trục láp ngoài bằng thép hình chuông, có gắn ổ bi, linh kiện của trục dẫn động bánh trước VW-1281, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 15NFAST0010-501-VN-TP/Mặt bích của bộ truyền chuyển động, bằng thép đã xử lý bề mặt, kích thước: 170*10mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 15NFAST0012-50-VN-TP/Mặt bích của bộ truyền chuyển động, bằng thép đã xử lý bề mặt, kích thước: 20*16mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 15NFBST0005-500/Thanh dẫn chuyển động dùng bộ truyền chuyển động của máy công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 15NFBST0016-ASSY/Thanh dẫn chuyển động dùng bộ truyền chuyển động của máy công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 15NFBST0018-ASSY/Thanh dẫn chuyển động dùng bộ truyền chuyển động của máy công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 16NMAST0012-503/Thanh dẫn chuyển động dùng bộ truyền chuyển động của máy công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 16NMAST0019-522-VN-TP/Thanh dẫn chuyển động dùng bộ truyền chuyển động của máy công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 16NRBST0017-511/Thanh dẫn chuyển động, bằng thép, dùng bộ truyền chuyển động của máy công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 16NRBST0019-511/Thanh dẫn chuyển động, bằng thép, dùng bộ truyền chuyển động của máy công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 16NRBST0021-512/Thanh dẫn chuyển động, bằng thép, dùng bộ truyền chuyển động của máy công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 16NRBST0022-503/Thanh dẫn chuyển động, bằng thép, dùng bộ truyền chuyển động của máy công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 17PYAST0006-500-VN-TP/Trục kết nối của trục chuyển động bằng thép đã xử lý bề mặt, kích thước phi 67*55mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 19AD-SL1000-50-VN-TP/Gối đỡ trục-bộ phận của bộ truyền chuyển động, bằng thép đã xử lý bề mặt, kích thước phi 250*213mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 30072113/Linh kiện dùng để ráp máy truyền chất lỏng (Bánh răng bằng Đồng phi 40.6mm x dầy 12.0mm)/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 304001081/Bánh răng, VNF42-1.0-70-B10-A-P12N/45/, dùng cho thiết bị chẩn đoán lỗi ô tô. Mới 100%(xuất nguyên trạng 1 phần dòng hàng số37TK107140545150)/CN/XK
- Mã Hs 84839019: 613801002/26/Bánh cam truyền động bằng thép-CAM FN0205-155HT/010945 VN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: 615522001/Bánh cam truyền động bằng thép bộ phận của trục truyền động (30 x 2mm) - UPPER CAM FOR SHRUB \ SMF5040 \ R18HTR130. Hàng mới 100%.TKN:107838915550/E15.Dòng 6/CN/XK
- Mã Hs 84839019: 622253004 - Bánh cam thép truyền động - CAM \ SAE8620 \ 096946. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: B-636932002/Bánh cam truyền động bằng thép (D32.1x2mm) - CAM, 65MN, STAMPING, OD 32.1, SHAFT HOLE 6.2\090273001. Hàng mới 100%(636932002)/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Bánh cam truyền động bằng thép bộ phận của trục truyền động (30 x 2.3mm) - LOWER CAM FOR SHRUB \ SMF5040 \ R18HTR130. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Bánh răng nhựa Z42, kích thước D132x40mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Bánh răng Z68 cho máy 450STB, kích thước D210x16mm, dùng để truyền lực quay cho máy bện dây cáp, chất liệu nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Chế tạo phôi của thanh dẫn truyền động 5145541P, KT: 126x47x22mm (bằng thép, dùng cho máy truyền động công nghiệp). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Con lăn (Steel roller 260x100x phi80), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Con lăn dẫn động puli dùng để truyền động, part no PUL-ROLR-0000-0006, chất liệu thép, dài thân 41 mm, phi 26, Nsx: YJ Link Vina. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Con lăn dấu phẩy (trục truyền động), linh kiện của dây chuyền tráng phủ lớp keo lên màng nhựa; Chất liệu: Thép mạ; Kích thước: 2150X310X380mm; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Con lăn dưới (trục truyền động), linh kiện của dây chuyền tráng phủ lớp keo lên màng nhựa; Chất liệu: Thép mạ; Kích thước: 2385X585X630mm; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Con lăn kẹp chuyển tiếp (trục truyền động), linh kiện của dây chuyền tráng phủ lớp keo lên màng nhựa; Chất liệu: Thép mạ; Kích thước: 2445X165X460mm; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Con lăn tổ hợp (trục truyền động), linh kiện của dây chuyền tráng phủ lớp keo lên màng nhựa; Chất liệu: Thép mạ; Kích thước: 2385X625X670mm; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: C-SPB06B14-N-15 Đĩa xích trong trục truyền động, bằng thép, phi 46, 5mm/CN/XK
- Mã Hs 84839019: D0059/Then trục khuỷu, kích thước 4.75x5.5x25 mm, bằng thép, hàng mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107834626100, dòng hàng số 19/CN/XK
- Mã Hs 84839019: Đĩa xích (Sprocket chain RS40-1-23T-phi25), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Đĩa xích trong trục truyền động, mới 100%, code: SP40B15-N-25/JP/XK
- Mã Hs 84839019: FV000002-26/Trục quay truyền động bằng thép (có ren). SHAFT PART NO. 1004146C02. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84839019: FV000006-26/Trục quay truyền động bằng thép (có ren). SHAFT PART NO. 1005144C02. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84839019: FV000011-26/Trục quay truyền động bằng thép (có ren). SHAFT PART NO. 1020732B00. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84839019: FV000013-26/Trục quay truyền động bằng thép (có ren). SHAFT PART NO. 1026362A02. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84839019: FV000015-26/Trục quay truyền động bằng thép (có ren). SHAFT PART NO. 1027284B01. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84839019: FV000166-26/Trục truyền động riêng biệt bằng thép (có ren). PIVOT SHAFT 52012-108, PART NO. N0000074. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84839019: Gá đỡ kẹp trục (Shaft clamp holder part), bộ phận của trục truyền động, dùng để kẹp nối trục máy đánh dầu, kích thước: M20 x 190mm, chất liệu bằng thép SKD11, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Khớp nối phi 60X phi 70/ HCC 6070 - Phụ tùng cho máy khuấy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Linh kiện dùng để ráp máy truyền chất lỏng (Bánh răng bằng Inox phi 12.0mm x dầy 9.0mm) - 30035091/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Líp xích SP35B18-N-18 (phi 60mm, dài 20mm) Nhãn hiệu Misumi Dùng để truyền chuyển động quay; Chất liệu thépHàng mơi 100%/JP/XK
- Mã Hs 84839019: Líp xích SP40B21-N-25 (phi 92mm, nhãn hiệu Misumi) Dùng để truyền chuyển động quay; Chất liệu thép; Hàng mơi 100%/JP/XK
- Mã Hs 84839019: Moay-ơ dẫn động liền bánh răng, bằng thép, là bộ phận của trục truyền động sử dụng trong máy sản xuất công nghiệp-AUH113225 Rev A Bearing Hub-Drive SAE 8620, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Nắp buồng lọc, P/N:337116001(phụ tùng sử dụng cho tàu MV PRO GRACE quốc tịch Japan) mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84839019: Nhông xích (Đĩa xích) 30X18, bằng thép, 30 răng, lỗ cốt phi 18mm, dùng cho thiết bị nâng hạ truyền động, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839019: Nhông xích 100 (VNYC-HT-PJCG-2025-5001-02) bằng thép/CN/XK
- Mã Hs 84839019: Phôi của gối đỡ trục bằng gang Turret Flange TS13-TF0002-520-NVL, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Phôi của thanh dẫn chuyển động bằng thép (13NYDST0006-5103). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Phụ tùng động cơ diesel EV2400: bánh răng khởi động, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Puli PHP 3SPA140TB SKF và ống lót côn PHF TB2517x28mm SKF - bộ phận của trục truyền động dùng cho quạt, bơm, băng tải...chất liệu gang đúc, xuất xứ Thụy Điển, hàng mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 84839019: Stator quấn dây đồng, bộ phận của trục máy CNC, đường kính ngoài 48, 02mm; đường kính trong 30, 93mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839019: Trục đệm (vành đệm trục) bằng inox (SUS-6FH-6B-4047-1 S48) dùng cho máy cắt.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839019: TS12-ST0020-ASSY/Thanh dẫn chuyển động dùng bộ truyền chuyển động của máy công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 84839019: Van trợ lực - WLY-2FD290Q (dùng cho xe tải lắp ở hộp số), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839019: Vỏ hộp số bên phải- CASE, TRANSMISSION RH, làm bằng thép, phụ tùng không đồng bộ của máy gặt đập liên hợp DC70Plus, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839091: F1_23-68506/Nắp đậy của khối truyền động bằng nhôm, 170x50x2.5mm/P1177653/Cover LX-CP26-150/VN/XK
- Mã Hs 84839091: F1_23-68507/Thanh trượt của khối truyền động bằng thép, 220x61x27mm/P1177665/Cover LX-CP30-200/VN/XK
- Mã Hs 84839091: F1_44-18/Dây điện bằng đồng (dùng cho khối truyền động), phi 16 x 60 mm/P2410379/PG-4-C-PM-HN/VN/XK
- Mã Hs 84839091: F1_44-19/Dây điện bằng đồng (dùng cho khối truyền động), phi 16 x 60 mm/P2410380/PG-56-C-PM-HN/VN/XK
- Mã Hs 84839091: F1_44-20/Dây điện bằng đồng (dùng cho khối truyền động), phi 16 x 60 mm/P2410381/PG-7-C-PM-HN/VN/XK
- Mã Hs 84839091: F1_44-5/Dây điện bằng đồng (dùng cho khối truyền động) (dùng cho khối truyền động), phi 16 x 214 mm/P2410366/PG-45-C4-PT-HN/VN/XK
- Mã Hs 84839091: F1_44-7/Dây điện bằng đồng (dùng cho khối truyền động), phi 16 x 214 mm/P2410368/PG-45-C-PT-HN/VN/XK
- Mã Hs 84839091: F1_44-8/Dây điện bằng đồng (dùng cho khối truyền động), phi 16 x 214 mm/P2410369/PG-67-C-PT-HN/VN/XK
- Mã Hs 84839091: Rô tuyn thước lái trái (3A022-62920), bằng thép, phụ tùng lắp ráp-vận hành cùng với máy kéo nông nghiệp, hàng mới 100%. Xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 84839093: Khớp khóa moay ơ bánh (khóa bánh xe và trục) R124248, phụ tùng thay thế, sữa chữa cho máy cày nông nghiệp, hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84839094: 1333A-VF3-000-VN BALANCE DRIVEN GEAR ASSY Cụm Bánh Răng Cân Bằng Thứ Cấp., Linh kiện công ty nhập từ China xuất khẩu, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839094: 14311-U3A-0000 TIMING SPROCKET Bánh Răng Chia Thì, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839094: 22121-MA1-000 WEIGHT ROLLER COMP. Bộ Con Lăn Ly Tâm, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839094: 22132-RA1-000 SLIDE PIECE Con Trượt, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839094: 23441-VA2-0000-M1 C-2 GEAR (29T) Bánh Răng Số 2 Trục Thứ Cấp, Linh kiện công ty nhập từ China xuất khẩu, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839094: 23481-VA2-000-M1 C-4 GEAR (23T) Bánh Răng Số 4 Trục Thứ Cấp, Linh kiện công ty nhập từ China xuất khẩu, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839094: 28110-U3A-0000-M2 STARTING SPROCKET Bánh Răng Khởi Động, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839094: NHÔNG CHỦ ĐỘNG YAMAHA (hàng sản xuất tại Việt Nam, đóng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84839094: Xích con lăn, ISO 12B-1, bước 19, 05mm, Dùng truyền chuyển động. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839095: 3024233/Bánh răng bằng thép của động cơ xe trượt tuyết ENGINE 3024233, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839095: Bánh răng bằng thép của động cơ xe trượt tuyết ENGINE, hàng mới 100%, KH: 3023699/VN/XK
- Mã Hs 84839095: Bộ Nhông Cùi Thơm Cầu Trước M6040 (3C315- 42300), phụ tùng sửa chữa, thay thế cho máy kéo nông nghiệp, mới 100%, Xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 84839095: Đuôi cá cầu trước 2302AWS065, đuôi cá hộp số cầu trước, phụ tùng sửa chữa, thay thế cho xe ô tô tải, hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84839095: H301-10-131-2601/Nắp trục khuỷu dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi H301-10-131/VN/XK
- Mã Hs 84839095: H307-10-161-2601/Nắp trục cam dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi H307-10-161/VN/XK
- Mã Hs 84839095: HF01-10-141-2601/Nắp trục cam dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi HF01-10-141/VN/XK
- Mã Hs 84839095: HY06-10-121-2601/Nắp trục cam dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi HY06-10-121/VN/XK
- Mã Hs 84839095: HY06-10-131-2601/Nắp trục cam dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi HY06-10-131/VN/XK
- Mã Hs 84839095: P301-10-141A-2601/Nắp trục cam dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi P301-10-141A dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 84839095: P301-10-161-2601/Nắp trục cam dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi P301-10-161/VN/XK
- Mã Hs 84839095: P5SP-10-161-2601/Nắp trục cam dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi P5SP-10-161/VN/XK
- Mã Hs 84839095: PE01-10-121A-2601/Nắp trục cam dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi PE01-10-121A/VN/XK
- Mã Hs 84839095: PE01-10-131A-2601/Nắp trục cam dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi PE01-10-131A/VN/XK
- Mã Hs 84839095: PE01-10-141A-2601/Nắp trục cam dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi PE01-10-141A/VN/XK
- Mã Hs 84839095: S550-10-121-2601/Nắp trục cam dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi S550-10-121/VN/XK
- Mã Hs 84839095: S550-10-131-2601/Nắp trục cam dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi S550-10-131/VN/XK
- Mã Hs 84839095: S550-10-141B-2601/Nắp trục cam dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi S550-10-141B/VN/XK
- Mã Hs 84839095: T301-10-161-2601/Nắp trục khuỷu dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi T301-10-161 /VN/XK
- Mã Hs 84839099: 000834157-0000-41/Cụm đĩa xích và ổ bi Roller chain idler sprocket unit KSR20-B0-10-10-17-15/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 122231-P2/Bánh răng trụ(đã tiện, phaybằng máyCNC), truyền ch.động cơ học giữa cácbộ phận, kt phi 32.544*24.61mm, c.liệu thépkhông gỉ, l.kiệncủa bộđ.chỉnh đ.áp(t.bị s.xuất chấtbándẫn), mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 12NOBST0001-510/Mặt bích bằng thép dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp đã xử lý bề mặt, phi 104.9*217.5mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 13CT-TF0004-520-VN-TP/Gối đỡ trục-bộ phận của bộ truyền chuyển động, bằng gang đã xử lý bề mặt, kích thước: 129*85mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 15CTMST0029-501/Gối đỡ trục thép dùng cho ổ bi của của máy công nghiệp đã xử lý bề mặt, kích thước: phi 110*76mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 15NRAST0028-50-VN-TP/Mặt bích, bằng thép, dùng cho bộ truyền chuyển động, đã xử lý bề mặt, kích thước: phi 90*20mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 18PYABX0002-541-VN-TP/Vỏ hộp số - bộ phận của bộ truyền chuyển động, bằng thép, đã xử lý bề mặt kích thước 36*280*610mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 18PYAST0019-510-VN-TP/Gối đỡ trục bằng thép, bộ phận của bộ truyền chuyển động, đã xử lý bề mặt, kích thước phi 247*125mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 204479006/Linh kiện dùng cho máy mở rộng ống: Bộ phận của hộp số - Vỏ hộp số có gắn ổ bi, không nhãn hiệu - GEARCASE COVER ASSEMBLY/ 018479/ VN VERSION. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839099: 204670009/Linh kiện dùng cho máy cưa: Bộ phận của hộp số - Vỏ hộp số (có gắn bánh răng, ổ bi), không hiệu - RIGHT GEAR CASE KIT WITH PACKAGING \ 018262 UL \ KH VN. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84839099: 204762002/Linh kiện dùng cho máy mài: Bộ phận của hộp số: Vỏ hộp số có gắn ổ bi, không nhãn hiệu - SERVICE GEARCASE ASS'Y \ 018762. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839099: 208370004/Linh kiện dùng cho máy vặn vít: Bộ phận của hộp số - Vỏ hộp số có gắn ổ bi, không nhãn hiệu - GEAR CASE FRONT HOUSING SUB ASSEMBLY, 018370 \ 2551. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84839099: 26-314797001/Bộ phận của hộp số: Vỏ hộp số bằng nhựa có gắn vành bánh răng bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - REAR HOUSE, PA66+GF50 \ 018261. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 2E76G00371003B/Hộp giảm tốc bánh răng côn- Gearbox Helical Bevel- A 60 3 UH60 25.7 P132 B3 LO PV, Code SAP:2E76G00371003B, nhãn hiệu:Bonfiglioli (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 305745004-01-25/Bộ phận của hộp số-Vỏ nhựa bảo vệ hộp số có gắn vành bánh răng bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay-REAR HOUSE, PLASTIC, PA66-G50\018070001.Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 315946002-02-25/Bộ phận của hộp số - Vỏ nhựa bảo vệ hộp số có gắn bạc lót bằng thép (43.62x34.6x35)mm - GEAR HOUSING PA66+G50 (BUSHING INSERTED)/011365. Không hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 315946004-01-25/Bộ phận của hộp số - Vỏ nhựa bảo vệ hộp số(gắn vành bánh răng, bạc lót), KT (42x43.6xx34.6)mm - GEAR BOX BUSHING ASS'Y, PA66-G50\011470. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 316698002-01-25/Bộ phận của hộp số - Nắp nhựa hộp số (gắn bánh răng vòng, ổ bi), kích thước (80*28*85)mm - INSERT MOLDED RING GEAR ASSY \ 018698. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 330295001-02-25/Bộ phận của hộp số - Vỏ nhựa bảo vệ hộp số có gắn vành bánh răng, dùng cho dụng cụ cầm tay - REAR HOUSING ASSY' \ 018606. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839099: 500111611/PULLEY DRIVE ROLLER WITH FINE KNURLED, made of Aluminum 6061, 15mm diameter, 10.6mm thickness, pulley for belts used on a FIFO buffer/US/XK
- Mã Hs 84839099: A020314.0063/Bánh răng của động cơ giảm tốc, chât liệu nhựa, A020314.0063, kích thước:30.4*30.*41.7mm, dùng cho sx Robot dọn dẹp bể bơi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839099: Bạc lót trục dạng bi trượt C-MUBZU5-6, bằng thép không gỉ, đ/k trong phi 5*dài 6mm, là bộ phận truyền chuyển động dùng cho trục chuyển động của máy đóng gói trong nx, mới100%.P/N 580-G110802/CN/XK
- Mã Hs 84839099: Bánh cấp liệu, CLN-05) CN1-A071-0, dùng để truyền mô-men xoắn và chuyển động qua vành đai, chủ yếu được sử dụng để thay đổi tốc độ, chất liệu nhôm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839099: Bánh răng xích chuyển tiếp, chất liệu thép không gỉ, đường kính 5cm, dùng để truyền dẫn chuyển hướng/đổi góc cho xích, dùng cho lò hàn hồi lưu, năm sx: 2025, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839099: Bánh răng, chất liệu: thép, dùng để lắp đặt giữa các đầu trục chuyền chuyển động sang trục khác, dùng cho băng chuyền vận hành, KT: D184x35mm, hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839099: Bánh răng, model 2ADLFA006000 bằng kim loại, đường kính 67 mm, lỗ trong 4.7 mm, dùng để truyền động và thay đổi tốc độ trong các hệ thống truyền động, dùngcông nghiệp./CN/XK
- Mã Hs 84839099: Bộ lắp ráp mô men xoắn bên phải của máy tập gym, công dụng truyền chuyển động để điều chỉnh lực, chất liệu: thép không gỉ, Item no: SK2910, NSX:CôNG TY TNHH LIBER. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839099: Bộ vỏ trục chính VBA-037-055-075.HBA VBA không tự truyền động, bộ phận bộ truyền động đai, gắn liền với puli truyền động và giảm tốc, dùng trong tháp giải nhiệt.NH: Liang Chi, có nhãn HH.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839099: Con lăn, dùng dẫn hướng tạo chuyển động cho trục quay di chuyển tấm màn hình trong sản xuất, HTAMAL1C010101-187-QCAD17435, chất liệu nhựa POM, đường kính ngoài 80mm, đường kính trong 26mm, /VN/XK
- Mã Hs 84839099: Đệm nhựa đàn hồi bằng polyurethane, dùng cho khớp nối trục quay của máy CNC, mã model GS28, màu đỏ. Hãng sản xuất Walter Maschinebau. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84839099: Đĩa xích Z14-No.60-D42, bằng thép, tác dụng làm cho bộ dẫn hướng bàn trải dây điện chuyển động, đường kính ngoài 95mm, đường kính trục lỗ 20mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839099: EF25-C09004-51-VN-TP/Mặt bích-bộ phận của bộ truyền chuyển động, bằng thép đã xử lý bề mặt, kích thước: phi 78*24.5mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: EF35-P200-VN-TP/Mặt bích của bộ truyền chuyển động, bằng thép đã xử lý hóa chất (EF35-P200-VN-TP), kích thước phi 85*26mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: Khớp khóa trục truyền động kết nối ma sát giữa trục và moay-ơ (hub) để truyền mô-men xoắn-SHRINK DISC d115 D188 L50 VITE TE- code SAP: 722380061, không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/SK/XK
- Mã Hs 84839099: Lõi trục D1822, kích thước: 17*3.75cm, Chất liệu thép không gỉ và nhôm, dùng cho máy khoan PCB và máy định hình, nhà sản xuất Dongguan Jingpeng electronic. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839099: Lõi trục HB60C, kích thước: 17*3cm, Chất liệu thép không gỉ và đồng, dùng cho máy khoan PCB và máy định hình, nhà sx Dongguan Jingpeng electronic. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839099: Lõi trục HR08A, kích thước: 26*6cm, Chất liệu thép không gỉ và nhôm. Nhà sản xuất: Huizhou Huaxinda Technology Co., Ltd. Năm sản xuất: 2025. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839099: Nắp cánh trục rotor bằng thép không gỉ, bp của trục truyền động máy tản nhiệt, CDI3 (L 91 D 524mm), item: 10641637, hiệu ANDRITZ, kt 524*dày 115mm, dùng bảo vệ đầu trục không bị mài mòn - HDQSD/CN/XK
- Mã Hs 84839099: Nhông (bánh răng xích) dùng cho cơ cấu nâng hạ kho tự động, kích thước 80x80x30mm, P/N:64514-71820-71. HSX: Toyota Industries Corporation, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84839099: Nhông bánh răng xích nhỏ D12.9mm*L22.07mm*W30.17mm, chất liệu thép carbon dùng để truyền lực trong hệ thống băng tải, giữ cho xích hoạt động ổn định.. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84839099: Nhông xích NK40, được làm bằng thép, Bước xích: 12.7 mm, Số răng: Z=16, Nhiệt luyện bề mặt răng đạt 35-40HRC, dùng cho các băng chuyền xích. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84839099: P080-PL0002-50-VN-TP/Nắp vỏ bằng thép của khối truyền động bằng bánh răng đã xử lý bề mặt, kích thước 6*115*156mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: RO-A-475/Trục truyền động thẳng dùng cho robot GLM20AP-M-2140-Q01K-J-N20-X-N-NXN4148734(BMSD-GLM20APM2142Q01). Hàng mới 100% (Ứng với dòng hàng số <01> tờ khai NK 107595456400/E11)/JP/XK
- Mã Hs 84839099: SF17-BN1001-500/Mặt bích bằng thép dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp đã xử lý bề mặt, kích thước phi 39*12mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: SF20-BN1001-500/Mặt bích bằng thép dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp đã xử lý bề mặt, kích thước phi 40*12mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: SF22-BN1001-500/Mặt bích bằng thép dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp đã xử lý bề mặt, kích thước phi 40*12mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: SF25-BN9001-50/Mặt bích bằng thép dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp đã xử lý bề mặt, kích thước phi 29.9*10mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: T40-0800A./Bánh răng bằng nhựa T40-0800A(TK107834415400/E15 ngày 24/12/2025, mã hàng T40-0800A. mục 18, SL tái xuất 300 chiếc, còn lại 3200 chiếc)/VN/XK
- Mã Hs 84839099: TS12-TF0001-532-VN-TP/Gối đỡ trục-bộ phận của bộ truyền chuyển động, bằng gang đã xử lý bề mặt, kích thước: phi 105*45mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 84839099: TS12-TF0003-521-VN-TP/Gối đỡ trục-bộ phận của bộ truyền chuyển động, bằng gang đã xử lý bề mặt đã xử lý bề mặt, kích thước: phi 114*80mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 84831010: Bộ phận của bơm dầu thủy lực kiểu piston quay dùng cho máy xúc: trục truyền động 13t. model:k5v80dt. nsx: dh hydraulics co., ltd.. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Bộ phận dùng cho máy xúc đào, hàng mới 100%: trục láp sau 4472 319 161, hiệu bkt, nhà sx: guangzhou hehe trade co., limited/ CN/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Cam hút nhà sx tyt motor corporation hàng mới 100% dùng cho xe toyota xe bán tải chở hàng/ JP/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Daosu001 dao sửa đá mài phi 10, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Fdg02 00000 bộ truyền động chuyển đổi cầu xe bằng điện - electric actuator. mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Phụ tùng của máy dập viên model synthsis 700: motor có hộp số dùng điện xoay chiều 3 pha, điện áp 370w (hàng mới 100%)/ DE/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Tay biên. p/no: 6151-31-3101. chất liệu thép. dùng cho động cơ máy xúc, ủi, đào. nhãn hiệu kmp, mới 100%/ GB/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Trục (truyền động) tm07vc(s55/r55) (bộ phận của bơm dầu thủy lực kiểu piston quay dùng cho máy xúc ủi).chất liệu: hợp kim thép 40cr; hiệu: tongmyung motrol, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Trục cam - dùng cho tầu biển. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Trục cam / 1275404 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Trục cam / 4522501 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Trục cơ xe xúc thủy lực / 3849908 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Trục dài (truyền động) hpko55k (bộ phận của bơm dầu thủy lực kiểu piston quay dùng cho máy xúc ủi).chất liệu: hợp kim thép 40cr; hiệu: tongmyung motrol, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Trục dẫn động puly máy xúc ủi, phụ tùng thay thế máy công trình hiệu komatsu, 6266-21-3400, mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Trục khuỷu (trục cơ) dùng cho máy xúc xg951h. kích thước dài 1020mm. chất liệu thép không gỉ, nsx: jinan longshengda engine co., ltd,mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Trục láp bánh răng hành tinh may ơ máy xúc, p/n:130712-00737, hãng sx: develon, mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Trục láp di chuyển sau dx55w, bằng thép, dùng để truyền động, dùng cho máy xúc, kích thước 45mm dài 790mm. nsx: beijing dongyi wheel excavator international trade co., ltd. mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Trục láp trước 26 răng s130w, bằng thép, dùng để truyền động, dùng cho máy xúc, kích thước 56mm dài 160mm. nsx: beijing dongyi wheel excavator international trade co., ltd. mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Trục ngắn (truyền động) k3v63dt (bộ phận của bơm dầu thủy lực kiểu piston quay dùng cho máy xúc ủi).chất liệu: hợp kim thép 40cr; hiệu: tongmyung motrol, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831010: Trục truyền động cầu giữa (trục các đăng cầu giữa l956fh) dùng cho máy xúc, chất liệu thép, dài 560mm.nsx: xuchang zhonghang transmission shaft co., ltd. mới 100%.,/ CN/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: 1208901 trục dẫn động cam trong động cơ xe mô tô 1208901, mới 100%/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: 13000-bbb9-900 trục khuỷu. lk phụ tùng xe máy, xe máy điện hiệu kymco, mới 100%./ TW/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: 14100-bbb9-900 trục cam. lk phụ tùng xe máy, xe máy điện hiệu kymco, mới 100%./ TW/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: 150402004452 trục bánh sau (nguyên liệu phụ tùng xe đạp điện), rear hub 150402004452, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CZ/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: 1910-alw510 thanh dẫn truyền động gắn bình điện xe đạp điện/pt600/pt800(hàng mới 100%)/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: 1a020051 trục cam, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ CN/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: 3023995 trục khuỷu 3023995 trong động cơ xe mô tô, mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: 3024195 trục cam xả trong động cơ xe mô tô 3024195, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: 3024226 trục cam xả trong động cơ xe mô tô 3024226, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: 3024289 trục cam nạp trước trong động cơ xe mô tô 3024289, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: 3024290 trục cam nạp sau 3024290 ở động cơ xe mô tô, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: B7e-e2171-00 cụm trục cam, lắp cho động cơ/ b7e-e2171-00/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Bánh răng, nhông truyền động thứ ba, hiệu: suzuki, mã:21111-21d11-000, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Bls-e2171-01 cụm trục cam, lắp cho động cơ/ bls-e2171-01/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Bộ thanh truyền biên (tay biên), hiệu: honda, mã: 06381-gf6-505,1 bộ 3 cái, mới 100%/ TH/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Bpn-e2171-00 cụm trục cam, bằng thép lắp cho động cơ/ bpn-e2171-00/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Cần tăng xích cam, phụ tùng xe máy, hiệu honda, mã 14520-k0r-v01, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Cụm tăng cam xe gắn máy, hiệu honda, mã:14521-k0r-v00, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Cụm trục cam, lắp cho động cơ/b8a-e2171-00/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Nd1142 trục cam bằng thép là nguyên liệu sản xuất trục điều khiển hộp số ô tô (bush 43885-39000)/ KR/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Nk-kd-jpn-06 trục khuỷu - p/n 13300-k1b-t000 - crankshaft comp - chất liệu thép - linh kiện xe máy honda - hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: P/n: 1a013591r02 - trục khuỷu, hàng mới 100%/ IT/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Phụ tùng xe máy: tay biên (dên) hiệu fasstek racing 115l/22 cho xe y15zr, mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Phụtùngxegắnmáyhiệusuzuki,dànhchoxecódtxldưới150cc(hàngmới100%)-trục đòn gánh-shaft,valve rocker arm exhaust-12871-30a00-000/ JP/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Tay biên, lắp cho động cơ / 1wd-11650-00/dùng cho xe máy yamaha/. hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Thanh tỳ sên cam, hiệu: honda, mã: 14510-k56n00, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Trục cò mổ xu páp dùng cho xe máy, (honda) mã 14451-k56-n00 mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Trục khuỷu thanh truyền (phụ tùng xe máy) "hot" brand connecting rod,(1 kit=1 pcs)_part no.:hc10189 - 10011_model:gf6 (dream / c100), nsx:hot engineering (malaysia) sdn bhd_mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831024: Trục khuỷu xe tải hyundai 6.5t mới 100%, nhãn hiệu hyundai, nhà sản xuất hyundai/ KR/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Ngõng moay ơ trục trước, phải - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - kia - dl3 20 - 51716l1000,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: P.t ôtô chở người dưới 9 chỗ:trục láp sau (shaft, rr axle), dùng cho xe innova, nhà sx pt.toyota astra motor, mới 100%. model: 423110k050/ ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Phụ tùng xe ô tô chở người dưới 9 chỗ ngồi lắp cho xevolvoall, part: 32298648 trục cam nạp, hàng mới 100%/ HU/ 2.5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Tay biên (chất liệu: sắt, kt: 14x8x2 cm) nhãn hiệu mazda, nsx: mazda japan dùng cho xe du lịch 4-7 chỗ mazda cx5 mới 100%, mã hàng py01-11-210/ JP/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Tay dên (tay biên) nhà sx tyt motor asia (thailand) hàng mới 100% dùng cho xe toyota xe bán tải chở hàng/ TH/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Trục ắc phi nhê (king pin kit), hd15t, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Trục assy - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - kia - cerato - 4387128510,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Trục bánh răng nhỏ - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - elantra - 4582737000,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Trục cân bằng 195,1110,1115, bằng thép chịu lực (bộ phận máy nông nghiệp, cho máy kéo cày xới từ 12 đến 24cv, dung tích xy lanh 192-448cc) (2 cái /bộ), mới 100%, không hiệu.nsx:quanchai agricultura/ CN/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Trục căng đai pu ly - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - getz - 9783022000,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Trục khuỷu p/n 13310-6x1 -j000 - chất liệu thép - lk honda city - tạo ra mô men quay sinh công đưa ra bộ phận công tác. hàng mới 100% (98492811)/ IN/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Trục láp trái - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - kia - k9 - 49500d2100,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Trục truyền động tới cầu sau, dung tích xe không quá 2000cc_inv 89712_(a 214 410 94 00)_evfta_(a)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz e200 avantgarde & exclusive (w214) dtxl 1999cc mới 100%/ DE/ 2.5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Yqd0103007 trục cam, dùng cho động cơ xe atv (tex125) có dung tích xi lanh 107cc, chất liệu sắt, kích thước l73.4mm, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Yqd0103010 trục khuỷu (trục cơ tổng thành) chất liệu bằng sắt, dùng cho động cơ xe atv (tex125) có dung tích xi lanh 107cc, kích thước tay quay 103mm, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831025: Yqd0103075 bộ phận của cầu xe atv (tex125): trục dẫn động (truyền động) hai bánh phía sau không có vi sai, chất liệu sắt, không đúc, dung tích xi lanh 107cc, kt: 73cm*3.5cm*3.5cm, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: 1220000qaa: trục cơ, (dùng cho xe d/tích xi lanh trên 2000cc dưới 3000cc), nhãn hiệunissan, phụ tùng xe ô tô nissan navara, mới 100%./ FR/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: 1a111-11140 p.tùng của động cơ diesel của xe máy kéo nông nghiệp:trục khuỷu. chuyển chuyển động tịnh tiến thành quay, chất liệu: thép hợp kim rèn. hiệu: yunnei, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: 201623c trục giữa các loại/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: 214070c trục giữa các loại/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: 214072c trục giữa các loại/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Dhd-1a trục truyền động (là phụ tùng ôtô - đã qua sử dụng)/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Dhd-1b trục truyền động (là phụ tùng ôtô - đã qua sử dụng)/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Dhd-2a trục truyền động (là phụ tùng ôtô - đã qua sử dụng)/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Ena43.150: trục khuỷu động cơ xe ô tô có d/tích xy lanh 2497cc,mã sp:23110-4a701kd,dùng để lắp ráp động cơ xe ôtô thuộc nhóm 8702/03/04.mới 100%(chg 98: 98492812)/ KR/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Ena43.156: trục cam nạp động cơ xe ô tô có d/tích xy lanh 2199cc,mã sp:24110-2f601,dùng để lắp ráp động cơ xe ôtô thuộc nhóm 8702/03/04.mới 100%(chg 98: 98492812)/ KR/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Ena43.157: trục cam xả động cơ xe ô tô có d/tích xy lanh 2199cc,mã sp:24200-2f601,dùng để lắp ráp động cơ xe ôtô thuộc nhóm 8702/03/04.mới 100%(chg 98: 98492812)/ KR/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Ena43.347: trục khuỷu động cơ xe ô tô có d/tích xy lanh 2199cc,mã sp:23110-2f110v,dùng để lắp ráp động cơ xe ôtô thuộc nhóm 8702/03/04.mới 100%(chg 98: 98492812)/ KR/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Fjd-1c trục truyền động (là phụ tùng ôtô - đã qua sử dụng)/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Fjd-3b trục truyền động (là phụ tùng ôtô - đã qua sử dụng)/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Gk2z6250f (engineering part number: gk2q6e262cb) - trục cam, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger/ everest, hàng mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: P.t ôtô chở người dưới 9 chỗ:trục cát đăng trước (shaft assy, propelle), dùng cho xe hilux, nhà sx pt.toyota astra motor, mới 100%. model: 371400k030/ ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Ps-1 trục bằng thép/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Pt xe ô tô porsche 2,4,5 chỗ: trục cam xả, cho máy 4-6, cho xe panamera (971), cayenne e3/e3 pa, macan (95b), part no: pab109102j, hàng mới 100%/ DE/ 2.5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Trục cam nạp (a2600500800). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ DE/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Trục khuỷu bằng hợp kim thép của động cơ diezen thể tích xi lanh 2000-3000cc, dài (530-730)mm (hiệu: yc) cho xe tải <6t, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Trục khuỷu động cơ, part no: 134010e010, (13401-0e010), phụ tùng xe fortuner, chất liệu: thép, hàng mới 100%/ TH/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Trục thắng phải 14t10432, hiệu uk tractors dùng trong máy cày nông nghiệp, mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831026: Trục thắng trái 14t10433, hiệu uk tractors dùng trong máy cày nông nghiệp, mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831027: Bát cản sau xe tải hyundai 15t mới 100%, nhãn hiệu hyundai, nhà sản xuất hyundai/ KR/ 3%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831027: Bát ngang đỡ động cơ sau xe tải hyundai 15t mới 100%, nhãn hiệu hyundai, nhà sản xuất hyundai/ KR/ 3%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831027: Bộ trục truyền động spi-5012625, gồm trục truyền động và các phụ kiện, khớp nối đi kèm, dùng cho xe tải có dung tích xi lanh trên 3.000 cc, hiệu spicer, mới 100%/ US/ 3%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831027: Tay biên(thanh truyền) bằng sắt, kt: 370x160x70(mm), hiệu: yuchai,dùng cho xe ô tô tải có dung tích xi lanh trên 3000cc,mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831027: Trục cam, mã 111000-1006001b-p, kt: 1050*200*200 (mm),dùng điều khiển đóng mở các xupap nạp và xả, dùng cho xe ô tô tải có dung tích xi lanh 3500cc,hiệu yuchai, mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831027: Trục cơ (bộ phận động cơ) dtxl > 3000cc - spec: ca4110zla9 - code: 076.0110 - pttt ph cho xe tải có tải tối đa 6-9 tấn, mới 100%, tqsx (no brand, nsx: công ty hh phụ tùng ô tô chuang xuan)/ CN/ 3%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831027: Trục cơ (bp động cơ) dtxl > 3000cc - spec: ca6112/6dl2-35/36d - code: 076.0157 - pttt ph cho xe tải 13-25 tấn/ xe khách/ đầu kéo, mới 100%, tqsx (no brand, nsx: công ty hh phụ tùng ô tô chuang xuan)/ CN/ 3%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831027: Trục đỡ cam xe khách hyundai 16 chỗ mới 100%, nhãn hiệu hyundai, nhà sản xuất hyundai/ KR/ 3%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831027: Trục hộp số phụ xe tải hyundai 1t mới 100%, nhãn hiệu hyundai, nhà sản xuất hyundai/ KR/ 3%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831027: Trục khuỷu bằng sắt, mã:jx400-1005001-p4-h, kt: 1360*300*300 (mm), dùng cho xe ô tô tải có dung tích xi lanh trên 3000cc, hiệu yuchai, mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: A1571981 trục chân vịt tàu thủy, lp=4480mm, mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: A1631133 trục lực đẩy đầu vào, loại a, cho đạo lưu chân vịt tàu thủy, mới 100%/ FI    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: Cụm cam lệch tâm, đường kính 50mm, độ dày 10mm, chất liệu thép, dùng để sản xuất máy chà nhám, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: Cụm trục truyền động của hộp số, chất liệu thép, kích thước: 10*7*6cm, dùng để sản xuất máy chà nhám, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: Đòn gánh, bằng thép, mã sp 00071-002, nvl cung ứng tàu biển, nsx: segero marine co., ltd (smc), mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: Driveshaft-(xl) (trục láp đứng 8m0144411 phụ tùng động cơ thủy, hiệu mercury, mới 100%)/ US/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: Phụ tùng động cơ diesel: trục cam fp3023177, dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 300kw, hiệu fp mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: Phụ tùng hộp số thủy dùng cho tàu cá fd40a, công suất truyền tải 60kw, mới 100%: trục truyền động ra (thép), nhãn hiệu fd, nsx: hangzhou fada gearbox group/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: Phụ tùng máy thuỷ wp17t(588kw), nhãn hiệu weichai, nhà sản xuất weichai mới 100%:tay biên/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: Tay biên(của động cơ máy thủy trên 22,3kw), p/n:12161-94400, phụ tùng sửa chữa máy thủy suzuki 40hp,nsx: suzuki, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: Tay biên, dùng cho động cơ diesel máy thủy g8300zc18b-2, công suất 2000kw, mới 100%.. nsx: jiangsu duokai power machinery co.ltd/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: Trục các đăng (trục truyền động) dùng cho động cơ máy tàu thủy, công suất trên 4300kw, nsx: 2025, hiệu gewes, nsx: gewes, remark:4356-95-32/03x0900-2,5, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: Trục có mổ supap, mã phụ tùng 37504-54013, dùng trong động cơ thủy mitsubishi, xuất xứ japan, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: Trục xoay điều tiết dung dịch khoan dùng cho motor thủy lực của thiết bị khoan định hướng, bằng hợp kim, p/n: s-300613. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831039: Vòng bi, model: 6302 zz - ball bearing single row-6302 zz. phụ tùng thay thế tàu biển. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: #yz91406# - phụ tùng của máy làm cỏ nông nghiệp: trục truyền động -shaft.hàng mới 100%/ MX/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: . trục dẫn động misumi dùng cho máy kiểm tra độ nhiễm bụi bẩn và điểm đen (điểm chết) camera module, chất liệu: thép không gỉ, model: vpsfjw20-350-m8-n8, kích thước: đường kính 20*350mm, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 0045614: trục truyền chuyển động quay, lắp vào bộ mã hóa cụm đẩy, đo dây của con lăn, chất liệu bằng thép, kích thước: 30 x 300mm. hàng mới 100%/ CH/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 030ad86505010 trục truyền động / arbre de sortie equipe/ FR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 1000472890 trục con lăn phía trước của máy tập chạy, chất liệu bằng thép, kt: 690 mm * phi 76 mm, hàng mới 100%/ AE    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 1000472903 trục con lăn phía sau của máy tập chạy, chất liệu bằng thép, kt: 690 mm * phi 76 mm, hàng mới 100%/ AE    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 11102200001 hộp số của máy nghiền gỗ, công suất từ 5ps-23ps, tốc độ số 1: 1/26.875, tốc độ số 2: 1/12.705, tốc độ số lùi: 1/22.376. nsx: công ty watanabe nhật bản. xuất xứ nhật bản/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 1125018 trục truyền động / axe de commande debrayage/ FR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 2276031 trục rotor / arbre/ FR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 275411015 trục bơm bằng thép không gỉ(shaft 12x365 aisi304)mục 35-tk 107848192540/c11/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 2ghv038948p0001 trục quay hình trụ, bằng thép hợp kim: dài 22mm, đường kính phi 12mm/ SE/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 2ghv083701-v02 trục truyền động bằng thép hợp kim, chiều dài x đường kính ngoài trụ: 422.5xfi57mm (chuyển mđsd 17 pieces mục 1 tk 104300622750/e31)/ IN/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 3022416 trục cho bộ giới hạn mô men xoắn 3022416 trong động cơ xe mô tô, mới 100%/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 335101-5239-1 trục con lăn truyền động ở máy quấn màng phim reopack bằng nhôm, nhãn hiệu reo pak; mã sản phẩm: 090-02-0119, hàng mới 100%/ DK    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 4055017 trục bánh răng truyền động bên phải của xe nâng, vật liệu thép, kt 311.3mm, linh kiện lắp ráp xe nâng/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 4055020 trục bánh răng truyền động (trục quay), bên trái cho xe nâng 4-5t, chiều dài: 501.3mm, vật liệu thép/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 4301-0014-0001 trục bánh sau nhỏ 4301-0014-0001, kích thước: đường kính ngoài 12,8mm,đường kính trong 9,79mm,cao 14mm, linh kiện máy hút bụi, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 4301-0052-0001 trục con lăn cốc bụi bằng thép, kích thước 3.3x10.4x0.5 mm, nlsx máy hút bụi, nlsx máy hút bụi. mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 494621585 trục di động / tige/ ID    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 4reka216 trục nắp đậy khe thẻ sd bằng nhựa, sử dụng cho máy ảnh. hàng mới 100%/ PH    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 5000019857 trục bánh răng bằng thép có chức năng truyền động,bộ phận của máy đùn sợi cỏ trong nhà xưởng,đường kính ngoài 55mm,dài 240mm,p/n 732196-00sa,không hiệu,mới 100%/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 5-24-009-18-02 trục lăn bằng thép -roller, m12-14x1.0 1k (3 cái/bộ). dùng truyền động cho máy tiện./ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 60061312 trục truyền động dùng cho hệ thống bánh xe trước, bằng thép, dài 1619mm, là bộ phận chuyển động sử dụng trong xe công xưởng có lắp cần cẩu.nsx: jcb drivetrain systems ltd. mới 100%/ GB/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 621338076 trục truyền động bằng thép, dài 76.2mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - camshaft for 1/2"anvil,dia44.8xl76.2mm,8620\018507001. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 621676003 trục truyền động có gắn giá đỡ bằng thép (48.1x27.8)mm - output shaft,45# dia12, 3 pins dia3.0 \ 011383. mới 100%/ AP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 622234008 trục thép truyền động, kích thước (dia10.0x59.8)mm-output shaft,s45c ma ht dia10.0x59.8mm \ 011356. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 623169002 trục truyền động bằng thép-shaft, scm440\011335\vn. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 623238004 trục thép truyền động, dùng cho máy dọn tuyết, kích thước (317.87 x 11.95)mm - shaft, impellar shart \ 096623. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 623350004 trục thép truyền động lưỡi cưa (55.7x5x6.2)mm-blade clamp shaft,scm415\011386.hàng mới 100%/ AP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 956679 thiết bị truyền động 24vdc l=300/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: 964-1669 tay quay cho van bướm, bằng thép, loose crank handle, 30 deg., bs, complete, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: A0110220 trục truyền chuyển động bằng nhựa pom dùng trong dây chuyển rửa ipa, kích thước: 180x40mm/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: A0110221 trục truyền chuyển động bằng nhựa pom dùng trong dây chuyển rửa ipa, kích thước: 190x40mm/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: A06127 trục truyền động bằng thép, dùng để truyền lực, linh kiện của máy kéo sợi. đường kính: 30mm, dài: 400mm. không hiệu, mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: A0894 trục truyền động bằng sắt, dùng truyền lực, linh kiện máy kéo sợi. đường kính: 20mm, dài: 120mm. không hiệu. mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: A1508034 trục truyền động lực hệ trục chong chóng tàu thủy, mới 100%/ FI    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Az51098r002 trục / tige 160e1 0.19"/ FR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Bạc tay biên bằng thép,p/n: b-5250, kích thước 100mm, bộ phận lắp ráp trong ở trục truyền động van bơm, nsx:ariel corporation, mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Bánh răng truyền động bằng kim loại, item: 9069386 (mã cũ: vi01713, wt93-0co-00106)_cog wheel, dùng trong máy cắt xúc xích. hàng mới 100%./ CZ/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Camshaft trục truyền động bằng thép (bán thành phẩm)-cam shaft, kích thước: (17x35.9x52.01)mm, mã bản vẽ: 8991ctib30. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: D522 73805 200 01 trục cam bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay airbus loại d522 73805 200 01, kích thước phi 16x65mm/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Đầu nén, auto-run,model expander 350mle,part no.m11-530.147-a,công suất ép 350t/giờ,dùng cho máy làm nguyên lệu thức ăn chăn nuôi,ép cám bột thành cám viên,gồm đầu hình nón có răng, thùng xả và piston/ BR/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Đầu nén,auto-run,model expander 350mle, part no.m11-600.001c,công suất ép 350t/giờ,dùng cho máy làm nguyên lệu thức ăn chăn nuôi, ép cám bột thành cám viên,gồm đầu hình nón có răng, thùng xả và piston/ BR/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: E32420 trục của máy cắt tuốt dây, chất liệu thép hợp kim, kt: 100x15x15 mm, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: E37999 trục khớp xoay của bộ nhúng thiếc trong máy dập đầu nối komax gamma 255, chất liệu thép, kt: 30x30x30 mm, hàng mới 100%/ CH    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Ev-017 trục truyền động bằng thép, linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại: 806e 47480k001, kích thước: 20.6*4*4 mm. hàng mới 100%, mã qlnb-43116001090211/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Gst-im-084 trục cố định bánh răng, thép ko gỉ- metal plant gear shaft for blender. hàng mới 100%#pn:f82-bn8000-v30/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Hp98bp10004-50 trục chuyển động, bằng thép dùng cho bộ truyền động/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Khớp xoay - swivel là linh kiện dùng để thay thế cho thiết bị vui chơi ngoài trời, mới 100%/ CZ/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: M1120665621 trục vít, dùng để truyền chuyển động cho cơ cấu máy, chất liệu thép, model: hir1520tc7n-698, nsx: neo hana tech co,.ltd. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Mhj65875401 trục của động cơ hút bụi gắn nam châm và cánh quạt-mtdiv(mhj65875401).mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Mmz90028155 trục máy, dùng để định hình sản phẩm thấu kính trong máy đúc thấu kính, chất liệu sắt. nsx semco/hàn quốc (tái nhập từ tkx: 307975367840/g61 (mục 2: 1 pce))/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Mmz90028156 trục máy, dùng để định hình sản phẩm thấu kính trong máy đúc thấu kính, chất liệu sắt. nsx semco/hàn quốc (tái nhập từ tkx: 307975367840/g61 (mục 1: 1 pce))/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Nl.b0201-02013y24 trục truyền động bằng thép (f=15.6mm, dài 147mm) dùng lắp ráp linh kiện máy bơm thủy lực #b0201-02013/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: P.t ôtô chở người dưới 9 chỗ: trục các đăng truyền động (shaft assy, propelle)dùng cho xe hilux, nsx pt.toyota astra motor, mới 100%. model: 37140-0k030/ ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Pb0310204 trục thép lắp trong cụm đầu in/ PH    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Phụ kiện đầu bơm, shaft trục bơm model kyp 80-200, mới 100%/ TR/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: trục các đăng lái (trục truyền động), dùng cho xe thuộc chương 87, mới 100%. mã hàng: a21r23.3422014/ ES/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Qc5-0224-000 trục chia giấy/ TH    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Qc5-1081-000 trục ra giấy/ TH    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Qc5-1091-000 trục ra giấy/ TH    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: R603500106 hộp trục khuỷu của bơm cao áp, dùng cho dây chuyền mạ thiếc để chuyển đổi động lực, chất liệu bằng thép, mới 100%/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Seaonic0222 trục dẫn hướng dùng cho bánh răng gắn trên kết cấu cẩu lối đi, bằng thép, m16 x 186mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Tm-\spm000329 trục truyền động kèm theo bánh răng 0.8*0.1 (88x27x18 mm), pn: 5033060001, bằng thép, (dùng cho máy in kiểu lưới để sản xuất bảng mạch), mã hàng \spm000329. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục bánh tải càng trước, đường kính ~ 2cm, dùng cho bánh xe nâng hàng (a4-9607). hsx: wilmat limited, mới 100%/ GB/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục cam truyền động bằng thép hợp kim thấp, không ren, dùng cho thiết bị quay cần khoan, mfg part: 163-1453. mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục cam, bằng thép - phụ tùng của máy bào cước sx bàn chải đánh răng, hàng mới 100%-e105br00403 - c/lg/2446-cam roller/ EU/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục chải bằng thép dùng cho máy đánh ống sợi, mới 100%. opening roller drive/ RO/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục chính dùng cho máy cắt bản mạch pcb, giúp truyền động quay dao phay, model ap 008-esd, điện áp 3 ~ 48v, công suất 420w, nhà sx sycotec gmbh & co. kg, năm sx 2025, mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục dẫn bằng thép, 00435339, mới 100%, phụ tùng máy đóng bao thuốc lá. nhà sản xuất focke/ SK/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục dẫn động bằng thép p/n: 4076268. hàng mới 100%. nhà sx: cmb. phụ tùng thay thế của dây chuyền sản xuất vỏ lon/ GB/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục dao bằng thép không gỉ, đường kính trục: 30mm, dùng truyền động cho máy chế biến thực phẩm công nghiệp - eje cuchillas, nsx: fatosa, hàng mới 100%./ ES/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục đầu động z4k-05259c, giúp đầu động quay trơn chu trong quá trình hoạt động, bằng thép, dùng cho máy nova6. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục khoan của máy khoan bảng mạch điện tử drill parts spindle-r model: h916c-s/n22523 h916c-12660. hàng qua sử dụng. (thuộc dòng 10 tk 107184551610 ngày 15/05/2025)/ GB    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục lăn dao doa bằng thép (roller 3*10d) 1set=5pc hàng mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục máy bằng thép không gỉ mã gu00006-ms, kt 16cm*2cm, thương hiệu: gusbi, dùng cho bộ phận khuấy keo của máy sản xuất đế giày tự động hc-ape40, hàng mới 100%/ IT/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục nối lái kim loại 121-7856 (dùng cho máy cắt cỏ trong sân gôn hiệu toro, mới 100%/ PL/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục piston vd0-201, chất liệu thép, trục truyền chuyển động, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục rulo máy nghiền muối dùng cho dây chuyền chế biến muối, đường kính d400, mã: m1000/400, 1 bộ gồm 2 cái,nsx: serra, mới 100%./ ES/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Trục vít băng tải, phụ tùng máy đánh bóng lò xo tb-23, đường kính 180mm, chiều dài 1336mm, mới 100%. nhà sản xuất: tochu thailand co.,ltd./ TH/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Tstd100875 trục truyền động dùng chuyển vật tư vào máy in nhãn 05584013- phụ tùng thay thế chuyên dùng cho máy in nhãn roller, molded idler. mới100%/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Under shaft//1058\cốt nằm dưới, trục truyền động dùng cho máy sx đế giày, mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Vn012035 -0040 trục truyền động có ren, bằng thép dài 16mm, đường kính lớn nhất 9,15mm dùng trong động cơ của van tạo xoáy lốc của ô tô (0040)/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Vn012039 -0020 trục truyền động bằng thép, dài 34.5mm đường kính 3mm dùng cho van tạo xoáy lốc của ô tô (0020)/ TH    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Vn0154532 trục truyền động 7-c300032 shaft d18 l50 st (đường kính: 18mm, chiều dài: 50mm). hàng mới 100%/ NL    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Vn079667-0290 trục truyền chuyển động dùng để đóng mở đường dầu trong bộ chuyển số của xe ô tô, đường kính 3mm, dài 14.05mm/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Vn079667-0300 trục truyền động bằng thép đường kính ngoài 5mm, chiều dài 17.35mm dùng cho hộp số xe ô tô (0300)/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Vn079667-0310 trục truyền động bằng thép đường kính ngoài 3mm, chiều dài 15.9mm dùng cho hộp số xe ô tô (0310)/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Vn229761-0120 trục truyền động bằng thép, đường kính ngoài 8,5mm, chiều dài 23,7mm, dùng cho hộp số của ô tô dưới 10 chỗ ngồi (0120)/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Winch shaft- trục truyền động của tời cáp sử dụng trên tàu biển, pn: p24179-775, maker: seatools. hàng mới 100%/ NL/ 20%    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Z0000002-005100 trục truyền động egsc-bs-kf-45-125-10p-sa, kt nòng 45mm, hành trình 125mm, bằng nhôm, kt: l218.7xw45.0xh60.5mm, dùng cho máy cấp nhả hàng tự động, 1 chiếc/ bộ. mới 100%/ SG    Hs code 8483
- Mã Hs 84831090: Zy381-mpen2546 trục vít (trục truyền động) bằng thép của máy ép thủy lực, kt l40*w75*h500mm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84832020: Bạc lót ổ bi sử dụng cho máy xúc caterpillar (9c6318 brg sleeve) - hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832020: Gối đỡ vòng bi đỡ xoay, phụ kiện dùng cho máy khoan thủy lực dùng cho hầm mỏ. mã: 15274408. hiệu: sandvik. hàng mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832020: Ổ đỡ trượt lắp chuôi búa của búa khoan thuỷ lực, phụ kiện dùng cho búa khoan thủy lực sandvik dùng cho hầm mỏ. mã: 55152999. hiệu: sandvik. hàng mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832020: Ổ xoay đỡ trượt của búa khoan thuỷ lực, phụ kiện dùng cho búa khoan thủy lực sandvik dùng cho hầm mỏ. mã: dt55152997. hiệu: sandvik. hàng mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832020: Vòng bi; mã hàng 11603; nhà sản xuất febi bilstein, xuất xứ đức, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832030: Bạc biên ký hiệu 490 làm bằng sắt có kt 3 cm x 8 cm x 1.5 cm(8 cái/bộ) (nsx: heibe chuangyue) dùng cho xe tải < 5 tấn mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832030: Bánh răng bơm nhớt (honda), mã (15133-kvb-900), dùng cho xe máy, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832030: Lông đền canh trục tuốc bin hộp số tự động(phụ tùng xe mazda dưới 8 chỗ, mới 100%) mã pt: fn01195f2_inv:lga004/ JP/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832030: Miễng dên - bearing pair set-c/rod (1 bộ = 2 cái). phụ tùng xe khách dưới 30 chỗ ngồi, hiệu: hyundai mobis, mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832030: Moay ơ sau chất liệu thép, dùng cho xe tải, mã hàng: hw25, nsx: hebei yitai auto parts co., ltd., mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832030: Moay ơ, chất liệu thép, dùng cho xe tải, mã hàng: hd352600, nsx: hebei yitai auto parts co., ltd.,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832030: Ống bạc lót đầu nhíp - collar-hinge. phụ tùng xe khách dưới 30 chỗ ngồi, hiệu: hyundai mobis, mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832030: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: bạc đạn treo trục các đăng, lắp ổ bi, dùng cho động cơ xe của chương 87, mới 100%. mã hàng: 53a-2202081/ RU/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832030: Phụ tùng của xe nâng người: khớp nối (t21/60618). hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832030: Phụ tùng ô tô tải dưới 15t, hiệu. mobis, mới 100%: bi tì tổng bằng kim loại, pulley-idler, 252;243;497;/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832030: Quang treo trục cát đăng (thân ổ bi đã lắp ổ bi) - spec: phi 70x20mm/ howo - code: 250.0033 - phụ tùng thay thế phù hợp cho xe tải có tải tối đa 13-25 tấn/ xe đầu kéo, mới 100%, tqsx (brand: createk)/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: 00 vòng bi ucf l207 dùng cho dây chuyền xử lý nhiệt đinh vít, mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: 010-bearing-ucf-206 gối bi ucf 206 (thân ổ), bao gồm vỏ gối và vòng bi, thương hiệu: skf, có lắp ổ bi, thương hiệu: skf, hàng mới 100% it/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: 28071 con chạy nhôm của thanh track ntr #3 jib 1370,gồm 2 ổ bi đặt dọc theo thân, mã 29423400bk, hiệu lewmar, npl cho tàu, hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: 28073 con chạy chặn dây bằng nhôm car stop ntr #3 jib 1370, mã 29473037bk, hiệu lewmar, npl cho tàu, hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: 32512180235 gối đỡ syj 40 tf, chất liệu gang, nhà sản xuất skf, mới 100% it/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: 32512180237 gối đỡ syj 45 tf, chất liệu gang, nhà sản xuất skf, mới 100% it/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: 4015349 ổ đỡ bánh răng hành tinh 5t, vật liệu thép, linh kiện lắp ráp xe nâng/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: 9700-fim-157 bộ ổ trục mặt bích 2 bu lông, trục 35mm (hàng mới 100%)/ucfl207 2 bolt flanged bearing unit, 35mm shaft/ AU    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Bearing-120x80x94 bearing block/ổ trục điều chỉnh trục trung gian, kích thước 120x80x94mm, vật liệu thép, bộ phận của máy làm ly giấy hiệu discover. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Bộ phận của máy ép nhựa hoạt động bằng điện: thân lắp ổ bi truyền động cho đầu vòi phun: e1144/10-9/17 recirculating ball bushing for ejector set (mới 100%)/ AT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: C002005 thân ổ bi trượt bằng thép không gỉ, nhiều góc cạnh, chiều dài 960 mm, 48ss60a517. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: C056519 gối đỡ ổ bi bằng thép, có lắp ổ bi, dùng để đỡ trục chuyển động trong máy xoắn dây điện, 48wt100507. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Ccdc gối đỡ vòng bi ucfb204,chất liệu thép không gỉ, đường kính trục 20mm, mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: con trượt mr-15mn, kích thước 55.3x60x16mm, thép không gỉ.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Con trượt vuông nhãn hiệu airtac, mã lsh35bk-hl-n-e, vật liệu bằng thép, dùng gắn thanh trượt vuông làm dẫn hướng trong máy cắt, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Cụm thân ổ đã lắp sẵn ổ đũa, dùng cho bàn quay cần khoan nov d495. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Gối đỡ (dạng thân ổ, bên trong có ổ bi, phi lỗ 30mm,02 lỗ tai cố định, kt gối127x38mm) dùng đỡ trục vặn nắp chai máy chiết nước tinh khiết - support ucp 206 d=30 0000613, code: 00000205531,mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Gối đỡ bạc đạn: plummer block sn320,175wx280hx420l (hàng mới 100%) (bộ=cái)/ KR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Gối đỡ-phụ tùng máy dệt nước, hàng mới 100% (middle supporter metal)/ TW/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Gpy136 bánh xe giầy patin (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Ổ bi con lăn trụ, tương đương loại truarc mã 10478023-001, dùng cho bộ neo dây deadline nov model frh 160cur. nsx: nov-3. mfr part: 7006b420. hàng mới 100%./ US/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Ổ bi làm giảm ma sát cho trục chuyền động của máy xay thô - sleeve-104115. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Ổ đỡ bằng thép-bearing seat (dùng để giảm ma sát và hư hỏng ổ bi) thương hiệu: tsr, model: ucp 204, sx 2025, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Ổ đỡ có vòng bi skf: syj 30 tf - sm01954, phụ tùng thay thế máy chế biến gỗ/ IT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Ổ đỡ trục bằng thép (dùng để đỡ và cố định trục khuỷu theo phương ngang, p/n: 1146759, hiệu gea, mới 100%, phụ tùng dùng trong máy nén lạnh công nghiệp)/ AT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Ổ đỡ trục p/n: znyx-t04-928e, dùng cho cánh gió cấp khí của đầu đốt, dùng cho nồi hơi mechmar, mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Rc001001-038621 gối đỡ dùng ổ bi (dùng cho máy công nghiệp, 42x8mm, nhãn hiệu: misumi), chất liệu: thép. mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Tb01040 gối đỡ dùng ổ bi (kèm 1 gối đỡ, 1 đai ốc, 2 vòng đệm và 1 phe chặn), mới 100%, code: c-tek15-set (phụ tùng thay thế)/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Thân ổ (có gắn ổ bi) dùng cho máy hàn nối túi khí (bằng sắt) - 3/4" pillow block bearing 6244k53 (hàng mới 100%)/ MX/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Thân ổ bi, mã:200856001, nsx: smc, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Thân ổ đỡ trục lắp ổ bi, model:fk20, đường kính trục phi 20, kích thước 67 x 67 x 50 mm. nsx: seoeun,hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Thân ổ lắp ổ bi kèm thanh trượt dẫn hướng dài 1.8m, mrfzesu8810, dùng cho trục y máy phay cnc trong ngành cơ khí chính xác. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Thân ổ, lắp với ổ bi cho bánh xe của bàn chụp máy mri (new cradle wheel with housing -fru kit), item number: 5179918, nsx: wipro ge healthcare pvt ltd. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Z0000002-001464 gối đỡ dùng ổ bi dùng cho máy công nghiệp, kích thước 80x50x25mm. model bsw15-set. mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84832090: Z0000002-405375 gối đỡ dùng ổ bi (dùng cho máy công nghiệp, 80x50x20mm). mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: #l111587#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: ổ trượt dạng bạc lót có vành, bằng hợp kim đồng-bushing.hàng mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: 1a000705 gối đỡ trục dùng ổ trượt,mã ncc:1a0007050v, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: 1a023502 gối đỡ trục dùng ổ trượt bằng thép, mã ncc: 1a023502g, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: 1a111-11136 p.tùng của động cơ diesel của xe máy kéo nông nghiệp: bạc trục chính. đỡ trục khuỷu, c.liệu: hợp kim đồngchì. hiệu: yunnei, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: 1a111-11138 p.tùng của động cơ diesel của xe máy kéo nông nghiệp: bạc chặn. hạn chế chuyển động dọc trục, chất liệu: hợp kim đồngchì. hiệu: yunnei, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: 2103003002: bộ bạc căn trục cơ, số chi tiết: 2, nh: hyundai, nsx: mobis india ltd, dùng cho xe ô tô du lịch hyundaigi1024_v,gi1021_v, mới 100%./ IN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: 6m5z6333a (engineering part number: 6m5g6a338ka) - bạc đạn trục khuỷu, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford focus, hàng mới 100%/ ME/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: 880572 gối đỡ trục dùng ổ trượt, mã ncc: 8805720g, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: 8973720761 + bạc lót cốt máy, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 8704 + phụ tùng xe ô tô tải isuzu, kltb 11000 kg/ JP/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Ab3z7335a (engineering part number: ab397335aa) - bạc lót cụm cơ cấu sang số, chất liệu bằng kim loại, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ SE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Ab3z7a133a (engineering part number: ab397b245aa) - bạc lót cụm cơ cấu sang số, chất liệu bằng kim loại, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ SE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Bạc ắc nhíp bằng hợp kim thép đường kính ngoài (30-48) mm (hiệu: jinqu) dùng cho xe tải <5 tấn, mới 100% (theo mã chương 98454000)/ CN/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Bạc balie mark 4, part no: 117010c01103, (11701-0c011-03), phụ tùng xe hiace, chất liệu: hợp kim, hàng mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Bạc đầu nhỏ thanh truyền s132721400 (hàng sử dụng cho dịch vụ sau bán hàng) dùng cho xe ô tô hino 4.875 - 8.5 tấn, mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Bạc đệm chân cần số, part no: 3355614020, phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, mới 100%./ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Bạc lót giằng cân bằng cầu (căn sắt) model: wg9925682107+003, dùng cho cầu của xe ô tô có ttt 25 tấn, hàng mới 100%, làm bằng thép, dùng thay thế, không dùng sxlr./ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Bạc lót tay biên bằng sắt dùng trong động cơ diesel máy nông nghiệp 1j864-22900. phụ tùng máy gặt đập liên hợp và máy kéo nông nghiệp. hàng mới 100%. quy cách:20x30x55mm/ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Bạc lót thanh truyền (a272030016064). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ PL/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Bạc tỳ xoay phuộc nhún trước (phụ tùng xe dl xe mazda dưới 8 chỗ, mới 100%). mspt: bbm23438x/ FR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Cj5z6337b - bạc lót trục khuỷu, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô fiesta, hàng mới 100%/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Cj5z6337c - bạc lót trục khuỷu, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô fiesta, hàng mới 100%/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Ds7z6333f (engineering part number: ds7g6a338afa) - bạc đạn trục khuỷu, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford focus, hàng mới 100%/ FR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Ej7z6211b - bộ bạc đạn thanh truyền, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô escape, hàng mới 100%/ MX/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: En.sxxk55 en.sxxk55:bạc chặn di chuyển dọc trục khuỷu,mã sp:21231-2f000,dùng để lắp ráp động cơ xe ôtô thuộc nhóm 8702/03/04.mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Gk2z6211a - bộ bạc đạn thanh truyền, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest, hàng mới 100%/ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Gk2z6211e (engineering part number: gk2q6213aba) - bộ bạc đạn thanh truyền, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest, hàng mới 100%/ ME/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Gn1z6211c - bộ bạc đạn thanh truyền, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ecosport, hàng mới 100%/ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Gn1z6337a - bạc lót trục khuỷu, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ecosport, hàng mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Gối đỡ c trục khuỷu phía dưới - p/n 133436a0a000m2 - chất liệu thép - lk honda city - làm trơn và chống rơ trục cơ - hàng mới 100%./ ID/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Gối đỡ càng chữ a giảm chấn, phía dưới (phụ tùng xe dl kia dưới 8 chỗ, mới 100%). mspt: 54584p2000/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Gối đỡ chân máy sau (pt xe ô tô tải kia có tải trọng đến 2.49t, mới 100%). mspt: 0k60ad9340a/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Gối đỡ chốt dẫn hướng càng phanh trước (pt xe ô tô tải kia có tải trọng đến 1.99t, mới 100%). mspt: 0k60a33692/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Gối đỡ d trục khuỷu phía dưới - p/n 133446a0a000m2 - chất liệu thép - lk honda city - làm trơn và chống rơ trục cơ - hàng mới 100%./ ID/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Gối đỡ e trục khuỷu phía dưới - p/n 133456a0a000m2 - chất liệu thép - lk honda city - làm trơn và chống rơ trục cơ - hàng mới 100%./ ID/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Gối đỡ thanh cân bằng trước (pt xe ô tô tải kia có tải trọng đến 1.99t, mới 100%). mspt: 547164b500/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Gối đỡ trục ắc phi dê dưới, p/n: 61560010029, phụ tùng xe ô tô khách,nsx:u power (weifang) heavy industry machinery co.,limited,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Phôi bạc lót (bán thành phẩm), bằng thép, gia công nguội gear shift arm pivot collar 24633-m8q-01-s2 phi 22, dài 25,3 mm dùng để sản xuất, để lắp vào bộ gạt số trong động cơ xe máy mới 100%./ TW/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Vn150123-0020 ổ trượt được làm bằng hợp kim đồng dùng cho van của động cơ xe ô tô (0020)/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84833030: Vn150123-0040 ổ trượt được làm bằng hợp kim đồng dùng cho van của động cơ xe ô tô (0040)/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: (1622662300) bạc lót bằng thép dùng cho máy nén khí, thương hiệu: atlas copco, hãng sx atlas copco airpower n.v. hàng mới 100%/ BE/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: . 141500054_gối đỡ vòng bi bằng thép,model:ucfl205,hỗ trợ các bộ phận khác quay/truyền động,dùng để truyền động.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: . bạc lót trục dạng ống bằng đồng hợp kim, 100mm, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 000826243-0000 gối đỡ flanged housing flan72-mstr hàng mới 100% (engineering items stamped components)/ IN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 000826847-0000 gối đỡ flanged housing flan52-msa hàng mới 100%/ SK/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 000999571-0000 gối đỡ flanged housing flan47-cst hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 000999601-0000 gối đỡ flanged housing flan47-cslt hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 000999636-0000 gối đỡ flanged housing flan42-cst hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 000999652-0000 gối đỡ flanged housing flan42-cslt hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 003560953-0000 gối đỡ flanged housing flan80-cst-ah08 hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 013e 46580 ổ đỡ trượt (không lắp bi và đũa) dùng để đỡ và cố định trục của máy in, máy photocopy, mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 052516814-0000 gối đỡ flanged housing geh.glcte04-tv-hla hàng mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 063605783-0000-02 gối đỡ plummer block housing snv340-f-l#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 406,000x680,000x235,000 mm hàng mới 100%/ TR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 06791 gối đỡ trục mặt bích sms 778 22/32x16-40x5 bằng thép, od 32mm, id 22mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 06794 bạc lót trục bằng đồng, od25. id18, l=00mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 08380-v4300-00 lót trục (bằng thép). hàng mới 100%./ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 08380-v8500-00 lót trục (bằng thép). hàng mới 100%./ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 095694072-0000 gối đỡ bearing housing gehme10-ggg-ah03-1018 hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 1250541600 gối đỡ bạc đạn-support unit(support unit)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 200 khớp nối trục. clamping set misumi. kích thước: đường kính trong 50mm, đường kính ngoài 80mm.hàng mới 100%. dùng để sx ht ống dẫn khí thải nhà máy nđ để xuất khẩu./ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 301062579-0000 gối đỡ plummer block housing gehsao16-gg-1016 hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 335101-2883 gối đỡ trục quấn lại - bằng thép, phụ tùng thay thế cho trục quấn lại giấy. mới 100%/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 371416181 thân ổ, không bao gồm ổ bi(m.seal cartridge sleeve d16/20 a304)mục 40-tk 107850954040/c11/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 371416185 thân ổ, không bao gồm ổ bi(shaft bearing d12x16x10)mục 41-tk 107850954040/c11/ ES    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 371416186 thân ổ, không bao gồm ổ bi(shaft bearing d16x20.5x14.)mục 42-tk 107850954040/c11/ ES    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 4034180 gối đỡ phanh ướt, kt 83mm, vật liệu gang, linh kiện lắp ráp xe nâng 4-5t/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 4110200193 khớp nối / joint roto variseal tvm200220-t40s/ GB    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 4110200196 khớp nối / joint roto variseal tvm100120-t40s/ GB    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 4110800700 khớp nối / joint v-ring v-7a nitrile 550/ FR    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 4441073 bạc lót (bạc dẫn hướng),dùng giảm mài mòn, định vị chính xác cho trục, chốt / bu lông trong máy ép nhựa, bằng sắt, kt: 0.09x0.06mx0.045m, nsx:wuerth, hàng mới 100%_4502702250/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 484661_vn|dm văng dầu de bằng thép dùng cho máy phát điện 4.53-5.33mw. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 4r20031a bạc lót trục (bằng thép mạ đồng) (kích cỡ 3.17mm)/ oilless bearing (dia3.17(p2a 040)). mới 100%/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 5000021905 ổ đỡ không có vòng bi snl 518-615, chất liệu gang, kích thước ngang 345mm, cao 192mm, rộng 100mm,sử dụng trong nhà xưởng,nhãn hiệu skf, hàng mới 100%/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 500701776 bearing block, made of metal, to house bearing without bearing attached, it's more like a ball bearing type of take-up housing./ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 524-0428-001 bạc lót nhựa gsm- 0810-06 (mã nsx: gsm-0810-06)/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 529911.001.3015 vòng trượt cho ổ bi có gắn mặt bích, bằng nhựa polymer, kích thước 16/18 x8mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 5366541 bạc lót (bạc dẫn hướng) định vị có bích (đầu) bằng thép, dùng dẫn hướng cho chốt trụ, dẫn hướng khi khuôn đóng/mở, đường kính trong 32mm, type z11/27x32, hiệu hasco_mới 100%_4502728173/ TR    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 5366542 bạc lót (bạc dẫn hướng) định vị có vai bằng thép, lắp cố định vào tấm khuôn để nhận trụ dẫn hướng, đường kính trong 32mm, type z10/46x32, hiệu hasco_mới 100%_4502728173/ TR    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 621dv845670103 bánh răng 140 răng / roue receptrice 1er etage 140 dents/ FR    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 6601-003318 vỏ bọc ổ bi/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 6601-003815 vỏ bọc ổ bi/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 70000224150 gối đỡ trục bằng gang skf:snl 212 kích thước 70mmx105mmx134mm dùng để cố định trục chuyển động dùng cố định vị trí và làm gối đỡ cho bạc đạn và đầu trục của các chi tiết quay;mới 100%/ SE    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 701dv8456701 bánh răng cảm biến vị trí / train intermediaire cinemat recopie/ FR    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 7801.012.023 ống lót - bushing/ CH    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: 9700-fim-159 bạt lót có mặt bích, lỗ trong 50mm, lỗ ngoài 60mm, dài 50mm, mặt bích đường kính 70mm (hàng mới 100%)/smf7050 flanged bush/ AU    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Bạc chính (bạc trục khuỷu), mã hàng 51101-04h -241, bằng thép hợp kim, dùng cho động cơ diesel tàu thủy cs 485 kw, máy phụ (aux. diesel engine) man b&w 5l16/24, hsx: everllence. mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Bạc đệm(bạc lót trục, dạng ổ trượt) bằng thép không gỉ - ptos8300006, của bơm bánh răng từ tính (phụ kiện của máy chiết rót trái cây), hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Bạc đỡ trục, bằng đồng, dùng cho động cơ diesel tàu thủy, công suất 1.160kw, mã hàng 7505/a119.nsx:sulzer.mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Bạc lot bằng inox dùng làm dẫn hướng, tránh mài mòn. roller bearing inner race replaced, pn: f0003h616aaaa8, pttt máy viền nắp lon. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Bạc lót của dụng cụ cầm tay dùng để vặn bu lông, nhà sx: gavazzi, mã code d25515420, hàng mới 100%, bạc lót được lắp vào dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén model: mi5500es/ NL/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Bạc lót đầu to tay biên cho động cơ đốt trong diesel deutz, pn:04288314,brand:deutz, mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Bạc lót trục dùng cho xe cuốc bushing. p/n: 235-27-11921. maker: komatsu. hàng mới 100%./ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Bạc tay biên - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - hb20 - 2306004041,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Bạc trục chính (thân ổ, không lắp ổ bi,ổ đũa) cr01200-b mycom b, chất liệu: nhôm, dùng để đỡ đầu trục, mới 100%,nsx:vinayak trading co./ IN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Bạc trượt (bạc lót trục dùng ổ trượt, p/n: 625483-0001, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy chế biến cà phê)/ DK/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Bộ phận gối đỡ trục dùng ổ trượt bằng kim loại chống ma sát tạo khuôn biên dạng cho kim của máy dập gb 5.132/010-23 (mới 100%)/ CZ/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Boston-b-811-12 ống lót đồng - bearing/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Bsl vỏ trục motor (linh kiện sản xuất motor/fan) k150238000a/100750786. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Cặp gối đỡ trục dùng ổ trượt, dùng cho thanh truyền của máy nén khí, p/n: 2024224450, nsx: quincy. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: D001 23283ea/bạc trục (gối đỡ trục của mô tơ, loại thân ổ không gắn ổ bi (metal bearing)/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: D001 23283ja/bạc trục (gối đỡ trục của mô tơ, loại thân ổ không gắn ổ bi (metal bearing)/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: D001 23b48ca/bạc trục (gối đỡ trục của mô tơ, loại thân ổ không gắn ổ bi (metal bearing)/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: D001 23c29bae/bạc trục (gối đỡ trục của mô tơ, loại thân ổ không gắn ổ bi (metal bearing)/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Dsc4-4 ổ lăn bằng thép không gỉ, hàng mới 100%/ CA    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Fl04 ổ trượt tuyến tính thẳng - straight linear plain bearing/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Gối đỡ bánh răng, mã: 5-12533-013-0, lắp trên động cơ xe nâng, chất liệu: thép, không hiệu, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Gối đỡ cuối (không dùng ổ bi) của máy khoan bản mạch. pn k173715. bộ phân trục có model h920b. hàng mới 100%./ GB/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Gối đỡ ổ trục / 4734839 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ BR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Gối đỡ sau (không dùng ổ bi) của máy khoan bản mạch. pn k173104. bộ phân trục có model h920b. hàng mới100%./ GB/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Gối đỡ skf bằng gang sử dụng trong máy công nghiệp sy 510 m. hàng mới 100%/ HR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: gối đỡ trục băng tải kích thước 40*80mm, có ổ bi, vỏ gang đúc, dùng để đỡ trục quay trong hệ thống băng tải công nghiệp, 1 bộ= 2 cái, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: M83a681a01-n01 ổ đỡ trục bằng sắt (đk ngoài phi 7*dày 2.5 mm) - m83a681a01 - linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Mcp - gối đỡ trục của máy lắp ráp đầu khóa - bush - cm7n-ms-21020 - a009030/ ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Mcs080008 bạc chặn dùng để chặn và giữ trục, vật liệu thép, model f5311-332 003, maker hennecke-(bush mq18). mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Ổ đỡ trục chính phía trên (không lắp ổ bi, ổ đũa), p/n: 1201/a002, dùng cho động cơ diesel máy thủy sulzer 8s20u, hsx: wartsila, mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Ổ đỡ trục thanh truyền (không lắp ổ bi, ổ đũa), p/n: 3301/a109, dùng cho động cơ diesel máy thủy sulzer 8s20u, hsx: wartsila, mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: ổ trượt (không lắp ổ bi), kích thước (20x32x42)mm,model: lmf20uucu, chất liệu thép/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Ổ trượt, phụ tùng thay thế dùng trong máy cắt kim, model: lmk 12uu,nsx samick. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: P.t ôtô chở người dưới 9 chỗ:bạc biên miếng dưới (bearing,connrod,lwr), dùng cho xe xpander 18-22, nhà sx pt mitsubishi motors krama yudha sales indonesia, mới 100%. model: 1115a745/ ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: P308453/50 ổ đỡ trục bằng thép mạ kẽm nhúng nóng, dùng để cố định đai băng tải, đường kính 50mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Phụ tùng cho xe nâng (hàng mới 100%), ncc kalmar: bạc trượt (không dùng ổ bi) - p/n: 920070.018/ SE/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Phụ tùng của hệ trục máy tàu biển: bạc biên tiện quá cỡ 1,2 mm, chất liệu bạc, nhãn hiệu: daido,, part: ks33215, ks33220, hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Phụ tùng khuôn: gối đỡ (bằng thép, l14, d7, p3) - z05617-12. mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:thân ổ, chưa lắp ổ bi, bằng thép không gỉ, đường kính 100mm plain bearing;532349-0000;nsx:tetra pak.mới100%/ IT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Pt xe nâng;hiệu:tvh/total source,mới 100%:bạc gối đỡ dùng ổ trượt -9441115400/ IN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: R03330 gối đỡ bạc lót snl 522-619 bằng thép, đường kình 522mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Rm001 bạc trục - metal bearing -nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Seaonic0247 vòng trượt cho ổ bi có gắn mặt bích, bằng thép, kích thước 28mm x h8mm. hàng dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Thân ổ (loại không lắp ổ bi hoặc ổ đũa), bằng nhựa cứng, kích thước 15*45mm, nsx: rieter, dùng cho máy chải kỹ, hàng mới 100%./ CH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Thân ổ trượt, không lắp ổ bi, làm bằng thép, dùng để truyền chuyển động từ bộ truyền động đến thiết bị truyền động trong tổ hợp đồng phát mwm, pn:ed0086760770-s,brand:lombardini, mới 100%/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Thrust bearing set / bạc chặn trục, kết cấu dạng 2 tấm, dùng cho động cơ diesel xe xúc đất, part no: 500086095, chất liệu: thép, nsx: fpt/iveco, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Vn-bi1-10504 gối đỡ trục dùng ổ trượt spxr 50, bằng nhựa, kích thước phi 50/75-28x35mm. hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84833090: Xg90794000-01 vòng đỡ trục bằng thép. kích thước phi 18x5mm/ TH    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: 32110 hộp số dẫn động của chân vịt tàu, 48v, 15kw, mã bv101475w, nsx transfluid, npl cho tàu, hàng mới 100%/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Bánh răng dùng cho bơm dầu,p/n:g003100210z(phụ tùng sử dụng cho tàu mv sein honor quốc tịch korea) mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Bánh răng trung tâm,p/n:e183610070a(phụ tùng sử dụng cho tàu mv sein honor quốc tịch korea) mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Bố sắt hộp số dùng cho tàu đánh cá nico 10. không dùng cho tàu biển và các phương tiện thuỷ nội địa (hàng mới 100%)/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Bố thau hộp số dùng cho tàu đánh cá nico 10. không dùng cho tàu biển và các phương tiện thuỷ nội địa (hàng mới 100%)/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Đĩa chặn lò xo(phần dưới)(spring retainer)p/n:143008(phụ tùng sử dụng cho tàu mv sein honor quốc tịch korea) mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Điều tốc động cơ đốt trong của tàu thủy, mã: 758512-61301.hsx: yanmar, mới 100%./ JP/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Gear set (bộ nhông số 880709a03 phụ tùng động cơ thủy, hiệu mercury, mới 100%)/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Gear set 12/21 (bộ nhông số 8m0146659 phụ tùng động cơ thủy, hiệu mercury, mới 100%)/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Gearcase-basic (vỏ hộp số 8m0190046 phụ tùng động cơ thủy, hiệu mercury, mới 100%)/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Gear-reverse (nhông số lùi 8m0119541 phụ tùng động cơ thủy, hiệu mercury, mới 100%)/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Hộp số tàu thủy lực model:mgx-5136-sc.hàng mới 100%.hiệu twin disc/ BE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Hopso hộp số động cơ máy thuỷ, mã hiệu zwvs 730/1 / 2, sử dụng cho tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Phụ tùng máy thủy hiệu yamaha: bánh răng (200hp) bằng kim loại, part no.: 6g5-45551-10, mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Roller- trục quay động cơ máy nén khí sử dụng trên tàu biển, pn: sea26550a, maker: seago marine engineering. hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Steering helm z/r (ổ lái 889937a01 phụ tùng động cơ thủy, hiệu mercury, mới 100%)/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Vòng cao su hộp số dùng cho tàu đánh cá hct400a hgtlx4.5 945hp. không dùng cho tàu biển và các phương tiện thuỷ nội địa (hàng mới 100%)/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834020: Vòng gang hộp số dùng cho tàu đánh cá mb170 q05-12-01 132hp. không dùng cho tàu biển và các phương tiện thuỷ nội địa (hàng mới 100%)/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Bánh răng / 2568702 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ MX/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Bánh răng chất liệu sắt, bộ phận dùng cho máy xúc. gồm 32 răng, đkinh ngoài 250mm, cao 65mm. hiệu caterpillar, mã 1878202. nhà sản xuất: vexden. mới 100%/ US/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Bánh răng hiệu umg lắp cho máy khoan thủy lực epiroc atlas copco. nsx: umg, mới 100%,p/n: 3115 1582 00/ TR/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Bánh răng lai bơm ex200(hpvo102) (dùng trong bơm dầu thủy lực kiểu piston quay cho máy xúc ủi):chất liệu: hợp kim thép. hiệu: tongmyung motrol, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Bánh răng tầng 2, bằng thép, hiệu hyundai, dùng cho máy xúc hyundai, pn:xkaq-00755, mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Bánh răng xe xúc ủi, tải mỏ / 1556637 - phụ tùng xe xúc ủi, xe tải mỏ. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Biến mô hộp số (bộ biến đổi mô men xoắn) của máy xúc lật lw300fn, nhãn hiệu xcmg, bằng sắt, kích thước (600*580)mm, hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Bộ điều tốc máy nén khí / 6281004 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ MX/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Bộ phận dùng cho máy xúc đào, hàng mới 100%: bánh răng vệ tinh ztam-00726, hiệu bkt, nhà sx: guangzhou hehe trade co., limited/ CN/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Cụm răng máy đề ag-m191x-67685, bằng kim loại, dùng cho xe nâng hàng, (1 bộ =5 chi tiết),hàng mới 100%/ TH    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Cụm vỏ moay ơ máy xúc, p/n: 100502-00132/100502-00324, dùng cho máy xúc, hãng sx: develon, mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Giá đỡ + bánh răng hành tinh (cụm bánh răng quay toa) tầng mỏng pc120-6 (dùng trong cụm mô tơ thủy lực máy xúc) chất liệu: hợp kim thép + đồng. hiệu: tongmyung motrol, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Phụ tùng cho máy khoan thủy lực bánh xích: hộp giảm tốc quay, hiệu: soosan, model: j17250, hàng mẫu, mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Phụ tùng xe lu: bánh răng cố định cầu sau,part no 85817684,hiệu cnhi,mới 100%/ IN/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Trục bơm nước 2777089, làm bằng thép, là bộ phận của bơm nước làm mát động cơ máy xúc lật cat962 g. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Turbine biến mô dùng cho máy xúc, chất liệu thép, đường kính 320mm. nsx: fujian jinjiang xurifeng machinery co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Vành răng hệ thống phanh / 5813964 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834030: Vành răng, bằng thép, hiệu hyundai, dùng cho máy xúc hyundai, pn:zgaq-02211, mới 100%/ DE/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: 1019233lh ổ bánh răng (trái) dùng cho xe xới đất -drive pinion lh/ TW/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: 1019233rh ổ bánh răng (phải) dùng cho xe xới đất -drive pinion rh/ TW/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: 1337350 cụm bánh răng sơ cấp trong hộp số xe mô tô 1337350, mới 100%/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: 2.027.00137 bánh răng mặt bích truyền động, bằng sắt, kích thước (13*13*8.8)cm, dùng sản xuất xe kéo loại chạy điện.mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: 4m5g6c524za - bánh răng trục cam (9845.50.00 15%), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford fiesta, hàng mới 100%/ HU/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: 8972535591 + bánh răng đo tốc độ, dùng cho động cơ của xe + phụ tùng xe ô tô tải isuzu nhóm 8704, kltb 7500 kg/ JP/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: 8973500210 + trục bánh răng trung gian, dùng cho động cơ của xe + phụ tùng xe ô tô tải isuzu nhóm 8704, kltb 7500 kg/ JP/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: B63-e3324-00 bánh răng sơ cấp, lắp trong động cơ/b63-e3324-00// ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: B8a-e3324-00 bánh răng sơ cấp, lắp trong động cơ/ b8a-e3324-00/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bánh răng (bộ phận của máy cắt cuộn giấy) chất liệu bằng nhựa kích thước: 20*120. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bánh răng cảm biến vị trí trục khuỷu (phụ tùng xe dl kia dưới 8 chỗ, mới 100%). mspt: 231412b000/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bánh răng cam, part no: 135970c010, phụ tùng xe ô tô toyota hiace, mới 100%./ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bánh răng cân bằng trục truyền động - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - kia - sorento - 233134a400,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bánh răng côn, mã phụ tùng: 12200002000002, phụ tùng dàn đảo cỏ hiệu yanmar, mới 100%/ TR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bánh răng dẫn động đai cam, part no: 1352817010, (13528-17010), phụ tùng xe land cruiser 100, chất liệu: thép, hàng mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bánh răng hộp số bằng hợp kim thép (hiệu: jinhua) cho xe tải (2.5-5)t, mới 100% (98455000)/ CN/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bánh răng phụ (23122-kph-9000).lk lắp ráp ly hợp xe máy.ad thuế suất ưu đãi đăc biệt theo nđ 126/2022/nđ-cp/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bánh răng sơ cấp, lắp trong động cơ / b8a-e3324-00/ dùng cho xe máy yamaha. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bánh răng tốc độ dẫn động - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - sonata ef - 4362439400,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bánh răng xe tải mỏ 50t / 9m3860 - phụ tùng xe tải mỏ. hãng sx caterpillar, mới 100%/ MX/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bánh răng xích truyền động trục cam - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - elantra - 2432223775,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bánh răng z21 máy gạt d7r, mã: 7g5784, chất liệu: thép, hiệu: ctp, hàng mới 100%/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Bộ phận bánh răng bằng thép hợp kim, dùng cho hệ truyền lực,cho bộ truyền động cuối, của xe tải nặng, mã hàng 105-8586, nhãn hiệu blumaq, mới 100%/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Ds7g6c524aa - bánh răng trục cam (9845.50.00 15%), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford fiesta, hàng mới 100%/ HU/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Ds7g6c524ba - bánh răng trục cam (9845.50.00 15%), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford focus, hàng mới 100%/ HU/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: E300446 linh kiện bánh răng bằng nhựa sử dụng cho chốt cửa trong ô tô (s kc gear(b)-t/gate lat isa) mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Gk2q6a260cb - bánh răng trục cam (9845.50.00 15%), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger/ everest, hàng mới 100%/ BE/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Hl3z6652c - bánh răng xích cam (9845.50.00 15%), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô transit, hàng mới 100%/ CA/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Jb3z6652c - bánh răng xích cam (9845.50.00 15%), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest/ ranger, hàng mới 100%/ CA/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Lp5z7177a - bánh răng của bơm dầu trong hộp số (9845.50.00 15%), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô explorer/ranger/everest, hàng mới 100%/ US/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Mã ncc: 602123523lr - rô tuyn (dùng cho nhóm 8703). mã hàng: 602123523. hiệu: jlr (hàng mới 100%)/ SK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Mã ncc: lr035489lr - rô tuyn (dùng cho nhóm 8703). mã hàng: lr035489. hiệu: land rover (hàng mới 100%)/ CZ/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Mã ncc: rbk500170g - rô tuyn (dùng cho nhóm 8703). mã hàng: rbk500170g. hiệu: lemforder (hàng mới 100%)/ SK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Nhông cam nạp bên trái bằng kim loại, p/n: 180028, hiệu febi, phụ tùng xe ô tô, mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Nhông cam xả bên phải bằng kim loại, p/n: 176710, hiệu febi, phụ tùng xe ô tô, mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Phụtùngxeôtôhiệusuzuki-kiểusuzuki vitara-sốchỗ05-dtxl1586cc(hàngmới100%) -bánh răng -gear,spdom drive-29411-60a20-000-(mshh c98: 98455000)/ JP/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Phụtùngxetảinhẹtayláithuận-kiểusuzuki carry truck,tảitrọng645kgs(hàngmới100%)-nhông côngtơmét thứ cấp-gear,spdom driven-26131-85201-000-(mshh c98: 98455000)/ JP/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Pz3z9f589a (engineering part number: pz3q9a546aa) - bánh răng trục cam động cơ (9845.50.00 15%), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger/ everest, hàng mới 100%/ RO/ 15%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Vòng giữ bánh răng hành tinh hộp số dùng cho xe đầu kéo man. nhãn hiệu: c.e.i.. type: 175.397. hàng mới 100%./ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Yge0101143 bánh răng đầu ra chất liệu thép 20cr, giúp truyền lực từ động cơ đến các bộ phận khác của xe golf điện, kt (165.5*19)mm, nsx: jinjiang minyang auto parts manufacturing co.,ltd, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84834040: Yqd0000002 bánh răng bơm dầu (bánh răng ăn khớp) dùng cho động cơ xe atv kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, chất liệu bằng thép bọc thân bằng cao su, kích thước d53mm, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 0 ổ đỡ giá di trượt (gồm 4 ổ trục trượt, 1 thanh nhựa, 1 bu lông, 1 tấm đỡ bằng thép), chất liệu chính: thép, kt: 80mmx20mmx15mm.hàng mới 100%/ RO    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 077188918-0000 đĩa xích sprocket krs10-10-17-08-40-hla hàng mới 100%/ SK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 1133056 bánh răng 1133056 / pignon 20 dents/ PL    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 1179050 bánh răng tiếp xúc / roue épaulée 140 dents/ PL    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 1385557500 hộp giảm tốc/reducer/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 1489015 bánh răng / pignon/ FR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 1628034 bánh răng / pignon 24 dents/ FR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 1638793 bánh răng đầu ra, 1638793, bằng thép, linh kiện lắp ráp xe nâng/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 1745055 bánh răng / pignon/ FR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 210152 tay răng 12lg(đã mạ) bằng thép, dùng để lắp ráp sản phẩm bản lề ghế sofa (ks12lg gear (chrome))/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 230ad8650501 bánh răng trong / couronne usinee/ FR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 30350000 bánh răng bằng thép dùng để lắp vào trục moto máy in, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 308210012 hộp số truyền động - gear box assembly with longer shaft. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 308210027 hộp số truyền động đầu tỉa cỏ - gear box assembly \ with met machining gears\096774. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 335100-7506 hộp số bằng thép truyền chuyển động giữa các trục, thay đổi tỉ tốc độ và mo- men xoắn của trục chuyển động, dùng cho máy cắt cuộn, mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 35700149 hộp giảm tốc (hộp số giảm tốc, p/n: 1762743-0001, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy rang xay cà phê công nghiệp)/ DK    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 35700151 hộp giảm tốc (hộp số giảm tốc, p/n: 1762760-0001, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy rang xay cà phê công nghiệp)/ DK    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 40004291 bánh răng bằng sắt (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 40077985 bánh răng bằng sắt (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 408018035 thanh bánh răng, bộ phận của cụm bánh răng truyền chuyển động, dùng cho máy kiểm tra ngoại quan, chất liệu thép. hàng mới 100%/ SG    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 4350000584 bánh răng bằng nhựa kích thước 38.0mm x 38.0mm x 11mm gear: g_bc_gear_z35w8m1_dr_1 4350000584.mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 4350001004 bánh răng bằng nhựa dùng trong máy atm, gear:gear_hel_s_z18w10m1_l. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 4350001451 bánh răng bằng nhựa, kích thước phi 22.88mm*6mm*9mm gear:hlz21w08m10_dr 4350001451. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 4peyg103 bánh răng c, sử dụng cho ống kính máy ảnh, bằng nhựa/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 4rahb002 bánh răng, sử dụng cho máy ảnh, bằng nhựa/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 500812525 te linear shaft, to guide and support smooth, precise linear motion in mechanical systems/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 5017012100 bánh răng / pignon satellite large/ FR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 501ad8650501 bánh răng / pignon 23 dents/ PL    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 5518703 bánh răng, bằng hợp kim thép, có gắn ổ bi, dùng để truyền động cho dây đai răng của máy đóng gói. kt: 4x3 cm, model: aruofez100001, hiệu: bw, hàng mới 100%_4502664067/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 610449056 bánh răng vòng bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay- ring gear, fn-0205-105ht, z=61, dp28,\018398.hàng mới 100%/ AP    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 611103002 bánh răng truyền động bằng thép,dùng cho dụng cụ cầm tay (4.8x8.4x11.85)mm - 2nd layer planet gear,fn-0205 m=0.65 z=16\018479. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 613526001 bánh răng truyền động bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - 3rd planet gear,fn0405 m=0.875 z=12\018285. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 614527001 bánh răng truyền động bằng thép (42 x 3.6 mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - 3rd stage planetary gear,fn0205-155ht \018487. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 622843009 bánh răng thép truyền động có gắn giá đỡ - carrier \ sae8620 \ 096946. mới 100%/ AP    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 7430005245 bánh răng bằng nhựa có gắn vòng bi bằng thép dùng trong máy atm (sub_assy:gear_z35z19m1_b50)- 7430005245. hàng mới 100%/ AP/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 904002.001.0049 khớp nối đĩa ma sát, bằng thép, dùng cho động cơ điện, friction disk with hub, mới 100%/ HR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: 9145020045 bánh răng chủ động (bằng thép) để truyền chuyển động sang bánh răng trung gian, đóng mở van tiết lưu điện tử/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Aht947gb bánh răng liền trục bevel 4.3x9 gb/ TH    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Bánh nhông phụ kiện trong băng chuyền sản xuất dùng trong công nghiệp uni snb m2 sprocket z12 pa6 light grey 2w-1r-1p hub65mm 25mmsq, art. number:753pa6snb212211lg0025s. hiệu uni chains. hàng mới 100%/ DK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Bánh răng module 0,5, 17t, 21101700, bộ phận thay thế dùng cho máy sản xuất tụ, mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Bánh răng nhỏ_m280280_puleggia inferiore_pulley, bằng thép, dùng để đẩy kim dệt, bộ phận máy dệt kim, mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Bánh răng_m260360_pignone asse motore_motor pinion, bằng thép, để tạo sự chuyển động quay tròn của xylanh máy dệt kim, bộ phận của máy dệt kim, mới 100%./ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Bộ chuyển đổi lực mô-men xoắn dùng cho thiết bị siết lực hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/ SE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Bộ hộp số trục 3,4 của irb2600id, 3hac0549438-002, hãng sx: abb, mới 100%/ SE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Bô truyền động, bằng thép (bao gồm bánh răng, đĩa xích, khớp nối), kt: 60x80x72 (cm). sử dụng cho tàu lượn siêu tốc tilt coaster, nsx: vekoma, mới 100%/ NL/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: C002820 bánh răng truyền chuyển động quay từ mô tơ đến dâu curoa, đường kính 40mm, 4bb002489. hàng mới 100%/ MX    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: C049051 bánh răng truyền chuyển động bằng nhôm, dùng để tạo chuyên đông quay đưa ông qua bong hơ nhiêt, đường kính 50mm, 4bb004877. hàng mới 100%/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: D029 43h79xa/bánh răng (pulley) (bánh răng truyền động mô tơ)/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: D522 73793 000 03 hộp bánh răng đã lắp vòng đệm, bằng nhôm hợp kim dùng cho cửa máy bay airbus loại d522 73793 000 03/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: D522 73839 002 01 bánh răng cỡ lớn bằng thép hợp kim, đã lắp vòng đệm dùng cho cửa máy bay airbus loại d522 73839 002 01/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: D522 73839 200 01 bánh răng cỡ nhỏ bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay airbus loại d522 73839 200 01, kích thước phi 35x55mm/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Đĩa cam truyền động/ đĩa truyền động lệch tâm bằng sắt/traverse cam gc 3-5mm for rieter g-series.phụ tùng máy sợi con. hàng mới 100%/ CH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Đĩa xích làm từ thép, mã hàng: 216io gồm 24 bánh răng thưa, dày 10mm, đường kính 45mm, dùng cho máy dán gỗ. nsx: felder. mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: E38430 bánh răng truyền động trong máy quấn dây kthb, chất liệu thép, kt: 100x100x100mm, hàng mới 100%/ SG    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Efp3020002 b42a bánh răng (efp3020002 b42a)/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Hộp số 4gn15k,dùng cho động cơ điện cảm ứng,hiệu:oriental,đường kính trục đầu ra 10mm,tỉ số truyền 150:1, hàng mới 100%/ PH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Hộp số trục 1 của robot công nghiệp irb660, 3hac022279-002. hãng sx: abb, mới 100%/ SE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Kdtc-9000 bộ giảm tốc không sử dụng điện, mã: k57/30/ad3/m1/a, chất liệu: thép, hợp kim đồng và nhôm, hiệu: ydforce, linh kiện dùng cho máy trộn, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Ke2601030 hộp giảm tốc dùng gắn trong động cơ điện -o/p sub assy c702 p 11x43- code sap: ke2601030 - hàng mới 100%/ SK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Kg2801330 hộp giảm tốc dùng gắn trong động cơ điện - o/p sub assy w86 1/80- code sap: kg2801330, hiệu bonfiglioli (hàng mới 100%)/ IN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Khoá bánh nhông, đường kính 30mm, nhựa pom/nat. nhà sản xuất scanbelt. hàng mới 100%./ DK/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Khớp nối trục ktr rotex gs 42, nsx: ktr, bằng thép, kích thước m10, độ cứng 98 shore a, để nối và truyền chuyển động giữa hai trục trong hệ thống cơ khí, giảm rung và hấp thụ va đập, mới 100%/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Linh kiện cơ khí: bánh răng dùng làm linh kiện cho hệ thống khởi động động cơ, tạo chuyển động cho động cơ máy cnc, nsx: strumico ltd, hàng mẫu/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Lk-cx hộp số giảm tốc - transfer gear 1:10, code: a-50-250, bằng thép, dùng để điều chỉnh tốc độ của động cơ máy trải, mới 100%./ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: M51a918a01 bánh răng hợp kim đồng (cao 0.5* đường kính ngoài 2.41 mm) - m51a918a01 (linh kiện dùng để sản xuất động cơ bước). hàng mới 100%/ PH    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: M54a588a03 bánh răng đồng (đường kính ngoài 3.25mm * đường kính trong 0.8mm * dày 1.3mm)- m54a588a03 - linh kiện dùng để sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ PH    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: M58a779a01-n01 bánh răng nhựa (phi ngoài 15.5* chiều cao trục 13.5mm* phi trong 8.28mm) - m58a779a01 - linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: M58a780a01-n01 bánh răng nhựa (phi ngoài 15.6* phi trong 8 * chiều cao trục 20.55 mm) - m58a780a01 - linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Mdt62207801 bánh răng chuyền động chuyển động quay của lưỡi dao xay đá, đường kính vòng chia 41, đường kính chân răng 35.8, vật liệu nhựa pom-refdiv(mdt62207801).mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Mdt62287201 bánh răng lắp cụm làm đá-refdiv(mdt62287201).mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Mt4-rw2/b-1551897 bánh răng, là phụ kiện của máy cuốn vải,model 1551897,maker ruff,mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Nl1236 trục vít đũa dẫn hướng leadscrew 0.75 inx0.1 in, mã hàng: ctl-sra7510-54in, dùng cho máy cnc, mới 100%, zypda251409/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Novas251041 hộp số bằng thép gearbox;helical;ratio 126.91;freerunning;1 shaft;hollow;b5;max 3000.0 rpm (rev/min), hàng mới 100% (nov)/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: P3011620 bánh xích bằng thép, đường kính d=380mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Phụ kiện dụng cụ khui nắp lon: bánh răng, chất liệu: thép không gỉ, hiệu: sammic, mã phụ kiện: 6040035, nsx: sammic spain. hàng mới 100%./ ES/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Phụ kiện máy in: bánh răng trục trước bằng sắt (18-1a) 176t skewed pinion,đường kính 141mm x cao 23mm, nhãn hiệu c&k. hàng mới 100%/ HK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Qc1-9983-000 bánh răng bằng nhựa/ TH    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Rev_61150 bánh răng nhựa dùng cho máy in tem nhãn (0.16 x 0.458 inch) pn#61150/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Rm031 bánh răng bằng đồng / nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Seaonic0221 bánh răng bôi trơn chất liệu polyurethane, m16 x 186mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Seaonic0365 thanh răng bằng thép không đúc, kích thước răng m12, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ NO    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Sf0411202 bánh răng nhỏ bằng sắt- small bevel gear.linh kiện máy bơm hơi ô tô dạng cầm tay, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Thiết bị truyền động trục vít con lăn, model: svr80-20-560-sm-ba-p10-fcp-ar-hw-c5s, nhãn hiệu: svtech, xuất xứ: tây ban nha, hàng mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Trục vít nâng hạ cầu máy thô, chất liệu thép, phụ kiện của máy sợi thô, electro-jet sx, hàng mới 100%/ ES/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Vga0820001 b42 bánh răng/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Vga0820002 b42 bánh răng/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Vít me bsse2020-680-kc18 (phi 20mm, dài 680mm, nhãn hiệu misumi) hỗ trợ khuôn hàn dịch chuyển; chất liệu thép; hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Vn-lse-b0006996 hộp số thủy lực raf/36,3/fl450.8c dùng cho cẩu cứu sinh, hàng mới 100%./ SG/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Vtp350003 bánh răng bằng đồng 5.3x4.8mm ebv513 hdw-pini-s1054-009, dùng cho motor điện, mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84834090: Z0000002-009412 hộp số emga-60-p-g3-eas-60, kích thước mặt bích 60mm, tốc độ bộ truyền 13000 vòng/ phút, kt: l126.5xw60.0xh60.0mm dùng cho các trục truyền động. mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: (4055314035) - bánh đà máy giặt, bằng nhựa pulley plastic kit d273mm, mới 100%/ HU/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: . ròng rọc, chất liệu bằng thép, kích thước 125mm*140mm, hàng mới 100% tw/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: [jk247300-56013d/jk247300-56016v] pu li côn từ dẫn động cho máy nén dùng cho điều hòa của xe ô tô 4-7 chỗ/ ID/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: [jk437300-13703d/jk437300-13706v] pu li côn từ dẫn động cho máy nén dùng cho điều hòa của xe ô tô 4-7 chỗ/ ID/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: [xi247400-17503d/xi247400-17506v] pu li côn từ dẫn động cho máy nén dùng cho điều hòa của xe ô tô 4-7 chỗ/ ID/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 100091393 bộ puly dẫn hướng dây cáp hoàn chỉnh, bằng thép, dùng cố định và dẫn hướng dây cáp cho hệ cẩu tornado, kt 29x12x12cm, hiệu swisslog, hàng mới 100%/ AT    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 11104610000 pully tăng đai vff4520-6202, bằng nhôm, đường kính ngoài 54mm, cao 26mm, nsx: công ty watanabe nhật bản/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 13510-z050211-00a0 puli bằng gang, phi 170 x65mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 15622 ròng rọc đơn bằng inox 72mm htx loại treo, mã 29197201, hiệu lewmar, npl cho tàu, hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 15641 ròng rọc đôi size 40mm, mã 29901422bk, hiệu lewmar, npl cho tàu, hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 17214 ròng rọc đơn series 30 bb orbit, đầu treo xoay được, bằng nhựa dẻo, dùng cho cánh buồm, mã rf35100, hiệu ronstan, npl cho tàu, hàng mới 100%/ ID/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 21069 ròng rọc đơn nhôm lewmar 90mm htx (29199001), hiệu lewmar, npl cho tàu, hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 27064 ròng rọc đơn loại đứng lewmar 50mm htx bằng nhôm, mã 29195061, hiệu lewmar, npl cho tàu, hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 27066 ròng rọc đơn dùng để kéo dây, đường kính 72mm, bằng nhôm, mã 29197211, hiệu lewmar, npl cho tàu, hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 32274 ròng rọc nhựa có vòng bi, đường kính ngoài 38mm x đường kính trong 8mm x độ dầy 15mm, mã rf1766, hiệu ronstan, npl cho tàu, hàng mới 100%/ AU/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 3s7q6l266ae - tăng đai động cơ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford transit, hàng mới 100%/ HU/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 431978 bánh ròng rọc (pulley wheel), kt đường kính trong 9.91mm, đk ngoài 66.68mm, cao 44.58mm, mã 431978. hàng mới 100%/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 4430000447 puli bằng nhựa dùng trong máy atm, pulley:z19w75_s3m_dr. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 4430000666 puly bằng nhựa dạng bánh răng, pulley:s2m_z40w09_drive, dùng để truyền chuyển động. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 500422140 at5 28 teeth pulley, id14 w 5mm keyway, use to connect multiple parts around and test unit in machine/ SG    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 500688145 grooved pulley, 2mrx16 17t, 25 inch bore/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 529911.001.3032 bánh ròng rọc, chất liệu thép carbon, gang, thép hợp kim, đường kính ngoài 100 mm-1000 mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 614033001 puli thép truyền động, dùng cho dụng cụ cầm tay, kt (47.8x24.9)mm - output pulley, fn0205, 3m z=48, id=10. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 614034001 puli thép truyền động, dùng cho dụng cụ cầm tay, kt (25x23.7)mm - driver pulley, fn0205, 3m z=22, id=9. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 643132002 puli truyền động (28x26mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - die casting, driver pulley, adc12 z=26 \ 018275. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 643133002 puli truyền động (41.5x37.4mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - die casting, driven pulley, adc12 z=40 \ 018275. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 675007013 pu li dẫn hướng (linh kiện máy kéo, hàng mới 100%) pulley 675007013/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 8970809471 + puli dẫn động dây curoa, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model qlr77fe5 + hs:98492850(0%)/ JP/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: 8973719031 + puli làm bằng kim loại, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ FR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: A1561791 puli (ròng rọc) dùng cho hệ thống co2 trên tàu thủy, loại corner, 3/8" bsp, bằng đồng, mới 100%/ NL    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: A1623087 ròng rọc bằng thép dùng cho hệ đạo lưu chân vịt tàu thủy, mới 100%/ FI    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: A2082 ròng rọc bằng thép, dùng để truyền lực, linh kiện của máy kéo sợi. đường kính 230mm, cao 55mm không hiệu. mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Acc-3 pu li các loại (bằng thép)/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Alt-6 pu li các loại (bằng thép)/ CA    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: B20-7535 puli tăng đưa dao cắt bằng thép của máy cắt vải m55-mh-m88-mh8-mx-mx9-q50-ih5-q80-ih8-ix6-ix9-iq50-iq80 - p/n: 704409. hàng mới 100%/ FR    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Bánh nhông (puli dùng cho dây chuyền băng tải) bằng nhựa, msd-support-80mm-for 10t-sqb(40mm), hàng mới 100%/ IL/ 7%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Bánh răng (bằng sắt) - gear ahb001bb025a4 for ahb004-021 (q-cur4) 0p01955, (mới 100%)/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Bánh tỳ dùng trong máy sấy quần áo, mã số 00632045, hàng mới 100%/ PL/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Bánh xe bàn trượt thoi máy dệt d50; dạng bánh đà không răng; mã vyc-01971; chất liệu thép hợp kim & cao su; phụ kiện máy dệt; hàng mới 100%/ AT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Barp200903-a bearing pulley (big) set, wheel diameter not over 6.4cm, made of aluminum and stainless steel, not a grooved pulley, used to support and guide the components./ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Bk3q6k254ab - bộ chỉnh độ căng xích cam, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford mondeo, hàng mới 100%/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Buli, chất liệu: nhựa, kích thước:3.5*15cm (bộ phận máy may công nghiệp). mới 100%/ SG    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Cụm pu-ly tăng đưa dây cu roa (a2782000570). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ TR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Cụm tăng đai dây curoa máy phát điện xe rolls-royce, chất liệu thép, hiệu bmw, part number: 11287549588, hàng mới 100%/ SK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Cụm tăng giảm dây curoa (belt tensioner for fiberglass fan) phụ tùng linh kiện quạt thông gió công nghiệp, bằng sắt và nhựa,, k/t 16.9cm, model: tensioner04. hàng mới 100%/ MY/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Denzai357 con lăn dẫn hướng pulley code #97586000 (kim loại, dùng cho máy kéo dây) (hàng mới 100%)/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Ds7z8678a - pu li, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô explorer, hàng mới 100%/ CA/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Flywheel\bánh đà truyền động sử dụng cho máy móc xưởng sản xuất giày, mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Fm5empjdn02062 khối puli truyền động, bằng thép, kèm ổ bi và đệm làm kín, hàng chưa qua sử dụng/ NL/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: K2gz10344a - pu li máy phát điện, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô explorer, hàng mới 100%/ CA/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Khối puli (ròng rọc) bao gồm vòng bi bằng thép dùng cho cáp móc 30 tấn đk 36mm của cẩu. pn: kp7,1-42. drw: p-193(bb-1769). hãng ofs. hàng mới 100%/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Khối puly (cụm con lăn) để dẫn hướng cho ống thủy lực bằng thép, không h/động bằng điện,mn:ltrpmst133,sn:11752476.hàng đã qua sử dụng/ MY/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: M1110409378 puli kéo 4040-010-01-01-018, bằng thép, dùng để gắn các đai lên để truyền moment giúp vận hành hệ thống, hàng mới 100%/ AT    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Mã ncc: lr071035lr - cụm tăng (dùng cho nhóm 8703). mã hàng: lr071035. hiệu: land rover (hàng mới 100%)/ SK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Mb3q6a228aa - tăng đai dây đai cu roa (9849.28.50 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Mcp - bánh đà tải chính máy sản xuất dây khóa kéo - tension pulley - f1000302-md1113 - a795863/ ID/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Novas251055 ròng rọc bằng thép sheave/pulley, od 1829mm;regular weight 72"x22-14"; bore d 355.6mm;hub d 444.5mm;hub thk 124mm; grv rad 27 mm, hàng mới 100% (nov)/ ES    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Pl11 bộ bánh nhong (puli) kauo heng drive pulley complete,bằng thép, dài 150mm,phi 70mm dùng để kéo trục cho máy dệt(d4-1,2,3,4,5,6,7,15 drive pulley complete set), mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Pu li căng dây cu roa động cơ (phụ tùng xe bmw dưới 8 chỗ, mới 100%)_mspt: 11 23 8 669 098/ FR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Pu li kéo cụm nhãn z40-8m-50 trasm 10116214 bằng thép, p/n 80010116214, của máy dán nhãn - hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Puley//1018\puli dùng để truyền động trong máy sản xuất giày, mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Puli 3 tầng, p/n: rc400-0915, nhà sx: ritz, hàng mới 100%/ BR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Puli dẫn hướng truyền chuyển động_inv 89698_(a 254 202 03 00)_evfta_(a)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz e200 avantgarde & exclusive (w214) dtxl 1999cc mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Puli dẫn truyền dây đai bằng nylon, đường kính 50mm, hiệu: langwei, bộ phận của máy sợi con, mới 100%./ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Puli quạt bằng sắt dùng chuyển động từ động cơ đến quạt và điều chỉnh tốc độ quay của quạt 17351-74250. phụ tùng máy kéo nông nghiệp. hàng mới 100%. quy cách:51x100x100mm/ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Puli, p/n: rc417-6067, nhà sx: ritz, hàng mới 100%/ BR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Pulley trơn s4 f15 f16; item: 5320660100, chất liệu thép, dùng để tăng dây curoa trên xe ô tô, thương hiệu ina, hàng mới 100%/ FR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Puly đảo chiều bằng nhựa để dẫn bản go dùng cho máy dệt thoi, part number: lsl610072324. hàng mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Puly khối puly ròng rọc, d=135mm, sử dụng trên tàu thuỷ. nsx: harken. hàng mới 100%/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Pu-ly trục cơ city - p/n: 13810-62f-t01. phụ tùng ô tô honda. hàng mới 100%./ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Ròng rọc có rãnh dùng trong máy đo mật độ xương (pulley, trans), i/n: lnr7476, nsx: bearing distributors inc. mới 100%/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Ròng rọc của máy cấp hàng tự động, model hbg25-11-fc27 chất liệu thép, đường kính 25mm (hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Ròng rọc d023906/4801-114, mơi 100%/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Ròng rọc dẫn truyền sợi bằng thép, đường kính 50mm, hiệu: langwei, dùng cho máy sợi con, mới 100%./ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Rs 250/290/40 ròng rọc cáp, dùng để dẫn hướng dây cáp thép 250/290/ 40mm r= 6,5mm b= 43,5mm hàng mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Rs 280/330/60 ròng rọc cáp, dùng để dẫn hướng dây cáp thép 280/330/ 60mm r=7,5mm b= 54mm hàng mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Rs 315/365/80 ròng rọc cáp, dùng để dẫn hướng dây cáp thép 315/365/ 80mm r= 8,5mm b= 63mm hàng mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Rs 500/571/110 ròng rọc cáp, dùng để dẫn hướng dây cáp thép 500/571/110mm r= 12,0mm b= 87mm hàng mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: S0116327 puli (hàng mới 100%) pulley fx4-2045c/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Seaonic0345 bánh ròng rọc, chất liệu thép carbon, gang, thép hợp kim, đường kính ngoài 100 mm 1000 mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Seaonic0348 bánh ròng rọc, chất liệu thép carbon, gang, thép hợp kim, đường kính ngoài 100 mm 1000 mm, trang bị trên tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Seaonic0349 bánh ròng rọc, chất liệu thép carbon, gang, thép hợp kim, đường kính ngoài 100 mm 1000 mm, trang bị trên tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Tsp-27 bánh đà #16020500, chất liệu bằng thép linh kiện dùng cho máy cưa everising. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Uac con lăn roller for sh400-30l,bằng thép dùng cho dây chuyền thạch cao.mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Ugk-hb113 hdbi/hst pnb belt and pulley, replacement for handler database interface/handler system test pick and place mechanism to ensure smooth operation/ SG    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: We0112700 - tăng dây curoa trục cam (chức năng: tự động tăng độ căng của dây đai dẫn động trục cam do dây đai bị dãn theo thời gian hoạt động của động cơ), phụ tùng xe ô tô ford everest, hàng mới 100%/ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Wl8112700 - tăng dây curoa trục cam, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest, hàng mới 100%/ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84835000: Z0000001-369605 khối puli truyền động (bằng nhôm, chiều rộng rãnh 15mm, số răng 36). mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: . bộ giới hạn mô-men xoắn(khớp nối trục), model oofp-09-40(12)-320nm-250-500nm, chất liệu thép, kt: phi 180*100mm, xuất xứ: đức, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 005k 16021 bộ ly hợp dùng trong máy in, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 022649 khớp nối mềm bằng nhôm (khớp khóa trục bằng thép 1x1-1/4 black oxide). hàng mới 100%[po-003414-1]/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 11e-epdm sureflex coupling sleeves size 11ee made of rubber/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 1204980 khớp nối trục trung tâm với ly hợp 1204980 trong động cơ xe mô tô, mới 100%/ TH    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 1208739 ly hợp trượt dùng ngắt chuyển động tạm thời từ bộ đề khởi động đến động cơ khi quá tải 1208739 trong động cơ xe mô tô, mới 100%/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 201623b khớp nối bên ngoài (bằng sắt)/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 2t43206062 khớp nối trục cuốn sợi - roller joint; nsx: pt.kajimachinery; bằng thép; phi 170mm; hàng foc. mới 100%/ ID    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 2t43206063 khớp nối trục cuốn sợi - bearing housing; nsx: pt.kajimachinery; bằng thép; phi 170mm; hàng foc. mới 100%/ ID    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 2t43206065 khớp nối trục đầu dò cảm biến giới hạn trên dưới của giàn treo sợi - joint; nsx: pt.kajimachinery; chất liệu bằng thép; phi 20mm, dài 40mm; hàng foc. mới 100%/ ID    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 35700146 khớp nối (khớp nối trục, p/n: 607837-0001, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy rang xay cà phê công nghiệp)/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 35700150 khớp nối (khớp nối trục, p/n: 1209759-0001, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy rang xay cà phê công nghiệp)/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 35700152 khớp nối (khớp nối trục, p/n: 1208529-0001, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy rang xay cà phê công nghiệp)/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 433281064 shaft coupling, made of aluminum, used to connect two shafts and transmit power from the driving component to the driven component/ SG    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 500332550 coupler, shaft, standard bore sizes: 4mm/5mm, made of stainless steel, used in fluid dv valve, used to connect motor shaft and needle./ GB    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 500375436 soft touch spring shaft black delrin, made of plastic polyoxymethylene (delrin or pom), it is part similar to bushing, used for sliding shaft/ SG    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 500869186 clutch coupling, plastic clutch for dek galaxy flux printer/ GB    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 5637000018 bộ ly hợp dùng trong máy atm, clutch:as-mc-114:dc24v_120. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 612013004 khớp nối bằng thép cố định trục, dùng cho máy cưa, kt (21.82x8)mm - spindle lock block, lpm001 \018768. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 612412001 khớp nối trục bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - coupler,fd-0405-155ht warm compaction\018127. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 6-9026 nguyên vật liệu sản xuất thuyền buồm: con chạy dây buồm 3 rãnh bằng nhôm, mới 100%, mã hàng:6-9026/ GB/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 692722017 khớp nối trục bằng thép, kích thước (18 x 27.5 x 21)mm - catch bushing,20crmo ma ht/030353038 vn. hàng mới 100%/ AP    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 701010073984 khớp nối trục dùng trong nhà xưởng, chất liệu chính bằng nhôm, model deg01-d34-d8-e10, hiệu yhda, kích thước: 34*39.5 mm, mới 100%, 701010073984/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 9700-fim-160 khớp nối trục j100-35mm, loại 100 l, phù hợp với lỗ khoan 35mm (hàng mới 100%)/j100-35mm coupling hub, 100 l type, suit 35mm bore/ AU    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 9700-fim-161 khớp nối trục j100-30mm, loại 100 l, phù hợp với lỗ khoan 30mm (hàng mới 100%)/j100-30mm coupling hub, 100 l type, suit 30mm bore/ AU    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: 9700-fim-162 trục răng cưa j100, bằng thép không gỉ (hàng mới 100%)/hub spline spider /j100/ AU    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Airclutchhub khớp nối trung tâm ly hợp khí nén (bộ phận thay thế của bộ ly hợp khí nén model: kb0100cc) của máy dập màn phim, mới 100% / air clutch hub (model: kb0100cc)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Airclutchset bộ ly hợp khí nén model: kb0100cc của máy dập màn phim, mới 100% / air clutch (model: kb0100cc)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Bạc dẫn hướng ly lợp hộp số bằng nhựa; mã hàng 51690; nhà sản xuất auger, xuất xứ thổ nhỹ kỳ, mới 100%/ TR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Bộ bảo vệ ty: sf-40 (m14 x 1.5, sf40, tpc) sản phẩm làm bằng sắt là khớp nối trục dùng để nối xy lanh khí nén (hàng mới 100%) kr/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Bộ khớp nối trục quay với bạc đạn (bằng thép, đường kính 30cm, dài 55cm, 1 bộ = 1 cái), dùng cho máy tái thuộc tạo màu da thuộc dạng bồn, mới 100%./ IT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Bộ li hợp cho máy dập kim loại, model: c-001, thông số: 57378160wd, s/n: e7000-9241, bằng thép, đường kính 1260mm, dày 248mm. nhãn hiệu goizper/ ES    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Bộ li hợp-clutch-19-14/15-st-98 510019 11049477 - (hàng mới 100%)/ CH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Bộ ly hợp máy nén khí điều hòa nhà sx pttyt astra motor hàng mới 100% dùng cho xe ô tô du lịch 7 chỗ/ ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Bộ phận động cơ diesel của cẩu bánh xích demag cc600 & cc2000: khớp nối trục dùng kết nối bơm cao áp với trục dẫn động của động cơ, bằng thép, 1 set = 1 cái, coupling pn 04185671 (04187016), mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Bộ phận ly hợp chuyển động của máy giặt, dài 24cm x rộng 22 cm, dùng cho máy giặt cửa trên nhận tải tối đa 8.5kg vải khô/lần giặt(4265ey1003t),mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Ccdc-000185 khớp nối trục kc-5016, bằng thép. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Coupling, khớp nối trục, dùng để nối trục động cơ với bơm dầu, bằng nhựa, hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Dkn-20/32-10mm-10mm khớp nối trục - coupling. hàng đã qua sử dụng/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Ev-066 bộ ly hợp của máy in, loại 005k 10080. hàng mới 100%, mã qlnb-44716000380311. tkn knq: 107850246560 dòng 38/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Evq-031 bộ ly hợp bằng nhựa,dùng để truyền động làm quay trục lăn đẩy giấy của máy in loại 005k 16021,kt 22.2*18 mm, mới 100%, mã qlnb-44716002940111/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp cầu nối tay biên máy kansai dfb - 1412, bằng thép, mã hàng: 61-810, hiệu: yaohan, dùng trong may công nghiệp, mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp chữ thập của trục truyền động, part no: 043710k110,(04371-0k110), phụ tùng xe ô tô toyota hilux, chất liệu thép, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp ly hợp cho máy khoan te 70_03 - safety clutch te 70_03 servicing set #2076394, mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp nối (hydax-mop) dùng cho turbine, sử dụng trong nhà máy sx mía đường, nhà sx:triveni turbine limited. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp nối cpdw25-8-8 (phi 25mm, dài 31mm, nhãn hiệu misumi) dùng để nối liền các trục dẫn hướng;chất liệu nhôm; hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp nối cpjc40-bl-10-14 (phi 40mm, dài 66mm, nhãn hiệu misumi) dùng để nối liền các trục dẫn hướng;chất liệu nhôm; hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp nối đôi bulong cho trục máy cuốn sợi, kích thước 20*42mm, bằng thép, phụ kiện máy cuốn sợi, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp nối giữ dao của máy cắt vải mh m55 m88 mh8 - p/n: 704407. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp nối ly hợp dùng để điều chỉnh tốc độ quay của động cơ, không sử dụng điện, moment xoắn 8-39nm, đường kính ngoài 160mm, khối lượng 0.8kg, chất liệu thép, model 3cb150, maker fawick. hàng mới 100%/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp nối mềm dùng cho động cơ trên tàu biển, pn: gs1555322, nsx: alfa laval technologies ab, hàng mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp nối msx-34c-14-14 (phi 34mm, dài 35mm, nhãn hiệu: misumi) dùng để nối liền các trục dẫn hướng;chất liệu nhôm; hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp nối thanh piston tự cân chỉnh k-m10x1,25 6140, mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp nối thép, nối 2 cơ cấu truyền động. phụ tùng dây chuyền đóng gói. hinge. p/n: 80000270719. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: khớp nối trục 2mgtha038901, dùng máy gắn linh kiện điện tử, chất liệu bằng thép. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Khớp nối truyền động dùng cho lò vi sóng, mã số 00636081, hàng mới 100%/ SI/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Kod-mt-3001-33 khớp nối trục 12-16, đường kính lỗ (d1/d2 = 12/16mm), chất liệu bằng nhôm, dùng trong công nghiệp. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Ly hợp cánh quạt làm mát động cơ(phụ tùng xe tải, tải trọng 7.3 tấn, hiệu fuso, mới 100%) mspt: mx942913/ IN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Ly hợp cho lưỡi dao quay của máy đóng màng co, part no c140060001, nsx: jieh hong machinery co., ltd, mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: M1101339 khớp nối trục công nghiệp model dgl-68c, đường kính ngoài 68mm,dài 75mm, chất liệu: nhôm, dùng giảm tải trọng và giảm chấn giúp các bộ phận máy chuyển động dễ dàng. mới 100%/ AP    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Mã hàng 1.15204. khớp nối trục hình chữ thập, chất liệu thép. phụ tùng xe tải scania. hãng sản xuất dt. hàng mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: P1283243 khớp nối trục xoay bằng thép a200, đường kính trong 160mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Phụ tùng động cơ điện giảm tốc: khớp nối trục bằng thép, interm.fl rf37-r/k47-67/f57-67/s67 d160. p/n: 6415741. nsx: sew-eurodrive. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: R2400004_pd01030009-v000072 khớp nối trục dùng cho main hoist cẩu/ main hoist drum coupling-agbs-315 (1 set = 1 pce)/ ES/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: R2400005_pd01030009-v000075 khớp nối trục dùng cho cẩu/ coupling-agbs-205 (1 set = 1 pce)/ ES/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Rô-tuyn (khớp nối trục truyền động, bằng thép) trục lái xe nâng, part no: 107/3eb2461310, nhà sx: tvh, linh kiện xe nâng komatsu fd25t-16 loại 2.5tấn, mới 100%/ TR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Ruland-od26/41-at khớp nối trục - coupling/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Sleeveknt khớp nối trục bằng thép dạng chưa hoàn chỉnh (phôi thép), dùng để làm khớp nối cho dụng cụ cầm tay-sleeve, kích thước: 20.65*18mm, mã bản vẽ: 8991ctik64, mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Svo26-83-21 khớp nối trục,model sda-22c-6-8,bằng hợp kim nhôm,kt 40*30mm,dùng để kết nối và truyền chuyển động trong cơ cấu máy sx,nhãn hiệu pisco,mới 100%(dh 17 tk 107893502360)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Tool-4582 khớp nối trục (bằng nhôm, phi 50mm, dài 53mm, nhãn hiệu: misumi) mcslc50-15-22-lk5. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Vn-bi1-38965 đầu nối kiểm tra áp suất vka3/10l71, bằng thép không gỉ, để đo và kiểm tra áp suất dầu cho đường ống size 10l - m161.5, sử dụng cho thiết bị không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Vn-bi2-20376 khớp nối trục m160 cho động cơ của xuồng, bằng thép, gồm đai siết, p/n 94720.001. mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Vn-bi3-5013386 khớp nối trục bằng thép hydac hub cj 24/32 28.00-h7-a-gg-l=30mm. hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84836000: Vt-th khớp nối trục bằng thép không gỉ - không ký hiệu - mới 100%/ TH    Hs code 8483
- Mã Hs 84839011: Phụ tùng máy kéo nông nhiệp, mới 100%: bánh răng dàn xới bằng sắt, đường kính 10cm, không hiệu, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839011: Táo kiếm lỗ 22.5mm dùng cho máy kéo nông nghiệp công suất 37,5kw,bằng sắt,, mới 100%, không hiệu, nsx: chongqing yaohu power machinery co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839013: Bánh dẫn động hệ thống xích, model:d11-6, phụ tùng thay thế dùng cho máy kéo bánh xích, chất liệu bằng thép, đường kính:250mm, không hiệu, nsx:deqing yuetong trading co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839013: Nhông truyền động 11 bằng thép mã phụ tùng:1b1768-14700 phụ tùng máy kéo nông nghiệp yanmar,hàng mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: 1208903 bánh răng của trục truyền động 1208903 trong động cơ xe mô tô, mới 100%/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: 1333199 bánh răng nhận chuyển động từ trục khuỷu sang bơm nước làm mát động cơ xe mô tô 1333199, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: 1337152 bánh răng trục cam bị động 1337152 ở động cơ xe mô tô, mới 100%/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: 14120-d21-0006 cam sprocket assy đĩa xích cam. mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: 3225055 nhông cam xe mô tô 3225055, mới 100%/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: 6237740 bánh răng trục cam 6237740 trong động cơ xe mô tô, mới 100%/ IN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: Ắc tay biên lắp trong trục khuỷu/ 2bm-e1681-10/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: B0-44 ắc tay biên lắp trong trục khuỷu/5lm-e1681-00// ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: B63-e1681-00 ắc tay biên lắp trong trục khuỷu/b63-e1681-00// ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: Bánh đĩa xích dùng cho xe máy bằng kim loại sắt, 1 set gồm 1 đĩa 38 răng và 1 đĩa 14 răng, hiệu kamthai, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: Bộ phận của trục cam xe máy: vấu trục cam, bằng sắt, mã swy-901-03, dùng chận ti tăng sên cam, nguyên vật liệu sản xuất phụ tùng động cơ xe gắn máy, không hiệu, mới 100% // cam/ TW/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: Bw-2 ắc tay biên lắp trong trục khuỷu/1dy-e1681-00// ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: Cò mổ xu páp dùng cho xe máy, (honda) mã 14431-gn5-911, mới 100%/ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: Đĩa xích sau xe máy, chất liệu bằng thép hợp kim, model: rs 36t,đường kính 150mm, dùng cho trục chuyển động của xe máy rs 36t, nsx: jiangxi derong transmtssiontechnology co., ltd, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: Đĩa xích trước xe máy, chất liệu bằng thép hợp kim, model: dream 14t,đường kính 60mm, dùng cho trục chuyển động của xe máy dream 14t, nsx: jiangxi derong transmtssiontechnology co., ltd, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: Nhông cam / 5mx-e2176-00/ dùng cho xe máy yamaha. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: Nhông dùng cho xe máy, mã ju v 428-36t/15t, nsx: ruian honouring import & export co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: Trục cò mổ xu páp dùng cho xe máy, (honda) mã 14451-k56-n00, mới 100%/ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839014: W-18 ắc tay biên lắp trong trục khuỷu/2bm-e1681-10// ID/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: 30720106 thanh giữa nối trục cv bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle) code no.hy-3233,mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: 30720268 thanh giữa nối trục cv bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle) code no ho-3145,mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: 30720431 thanh giữa nối trục cv bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle) code no.ch-3104,mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: 7010190 vòng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước, (c.v. axle) code no.mz-a011,mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: 7010216 vòng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước, (c.v. axle) code no.fi-a001,mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Bánh răng 46t hệ thống vtec p/n 14310-62f -t000m1 - chất liệu thép - lk honda city - dẫn động hệ thống vtec. hàng mới 100% (98492891)/ IN/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Bánh răng trục khuỷu - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - sda avante - 231312f010,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Bát chốt xích cam xe tải hyundai 1t mới 100%, nhãn hiệu hyundai, nhà sản xuất hyundai/ KR/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Bát đỡ xích cam xe tải hyundai 1t mới 100%, nhãn hiệu hyundai, nhà sản xuất hyundai/ KR/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Bộ giảm rung xích cam số 4, part no: 135540c011, phụ tùng xe ô tô toyota hiace, mới 100%./ TH/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Căn đệm trục khuỷu, part no: 117910m020,(11791-0m020), phụ tùng xe ô tô toyota vios, chất liệu thép, hàng mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Cụm tăng tổng q7(4m 3.0); item: 5340375100, chất liệu thép, dùng để tăng dây curoa trên xe ô tô, thương hiệu ina, hàng mới 100%/ RO/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Đĩa tạo xung đếm vòng quay trục khuỷu p/n 13623-5r0 -0000 - chất liệu thép - lk honda city - kết hợp cranh sensor để quản lý vòng quay crank shaft. hàng mới 100% (98492891)/ IN/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Đĩa xích trục khuỷu 23 mắt p/n 13621-62f -t000 - chất liệu thép - lk honda city - truyền chuyển động từ trục cơ sang xích cam. hàng mới 100% (98492891)/ IN/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Khớp truyền động đầu trục láp phía trong trước (1 phần của trục truyền động từ hộp số đến bánh trước)(thép), part no: 430400k010, phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Mx229872-0761 vỏ bọc cánh quạt (bộ phận của trục cam), chưa gia công (0761)/ MX    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Ốp đầu trục truyền động, part no: 4120435110, phụ tùng xe land cruiser, mới 100%./ JP/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: bánh răng của trục bánh trước (bộ phận của trục truyền động của xe thuộc chương 87), mới 100%. mã hàng: a21r23-3103044-10/ RU/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Phụ tùng xe ô tô con chở người dưới 9 chỗ:đầu láp ngoài (bộ phận trục láp), mã 42697376, hiệu gm, nsx: gm company. hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Sta-6 bánh răng các loại (bằng thép)/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84839015: Xích cam xe tải hyundai 1t mới 100%, nhãn hiệu hyundai, nhà sản xuất hyundai/ DE/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: 1000486156 trục chính cố định bánh xe của máy chạy bộ, chất liệu bằng thép, dùng sản xuất thiết bị luyện tập thể chất, kt: 94* phi 26 mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: 2129025 nắp hộp giảm tốc / flasque reducteur/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: 31ct1497178d8 phớt làm kín cho ống bao trục chân vịt, bằng đồng, sterntube, seal, aft, supreme sta-240 d-f-n2, shaft d=228mm. mới 100%/ NL    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: 31ct1497179d8 phớt làm kín cho ống bao trục chân vịt, bằng gang đúc, sterntube, seal, supreme stf-240 e-n2, shaft d=225mm. mới 100%/ NL    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: 43323011f1 bánh răng- bộ phận dẫn động của động cơ, chất liệu hợp kim, kích thước 5mm. mới 100%(4332301101486)/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: 43332400f1 bánh răng, bộ phận dẫn động của động cơ, kích thước 2.032*7.4mm. chất liệu kim loại. mới 100%(4333240000680)/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Bạc đỡ trục động cơ bằng thép - rings mms8000, p/n: 96436079, hiệu grundfos, hàng mới 100%rings mms8000; pn:96436079. hiệu grundfos, hàng mới 100%/ DK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Bánh răng - toothed gear z28 #2109999, mới 100%/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Bánh răng bằng thép, đường kính 18mm dùng cho máy phun áp lực gia dụng, 5.352-093.0. mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Bánh răng nhựa series 1400/4000 đường kính 5.7" (18 răng) lỗ vuông 40mm, dùng cho dây chuyền sx lốp xe cao su, hiệu/hsx: intralox, p/n: s6e2xxcrk1nn, hàng mẫu, mới 100%/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Bánh xích-phụ tùng máy dệt nước, hàng mới 100% (rotating wheel-no 08)/ TW/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Bố canh ambayar tlf-zfd50, model zfd50, kích thước 6tx99x149.7mm, chất liệu sắt, nhãn hiệu tailift, sử dụng cho xe nâng dầu tlf zfd50. hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Bộ phận máy đóng hộp:nhông đầu trục lăn vận hành 2,bằng thép và đồng thau,dùng làm phụ tùng thay thế(head seaming pinion 2nd operation p/n:33154-19t), 8 cái,1 cái/0.715 kg.đk:41.26 mm,dài: 93.6 mm./ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Cần điều chỉnh chức năng - eccentric #366875, mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Con lăn cam bằng thép hợp kim, bộ phận của trục cam truyền động, 1.0000472-po2025mis-vgem04 / 15.12.2025, hiệu: mikron, bộ phận trong máy cnc, mới 100%/ CH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: D0059 then trục khuỷu, kích thước 4.78x5x45.5 mm, bằng thép, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Đầu nối trục pittong (p/n: 9513-3712-000, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy đồng hóa)/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Đĩa cam bằng thép hợp kim, bộ phận của trục cam truyền động, 1.064.3.0463.0-po2026mis-vgem01 / 19.01.2026, hiệu: mikron, bộ phận trong máy cnc, mới 100%/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Đĩa xích bằng thép dùng cho trục quấn bông của máy làm sạch bông, mới 100%. sprocket p/n: xci6b001/ TW/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Đĩa xích truyền động 36t 8p 30mm sh bushing id:mec-1493, bằng thép, để lắp trên trục truyền động máy nghiền.hàng mới 100%/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Dx đĩa xích trong trục truyền động, mới 100%, code: bsp40b16-n-18 (dùng trong dncx)/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: E38343 rullo kéo dây vào khu vực cắt của máy dập tự động komax gamma 255, chất liệu thép, kt: 50x30x30mm, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: El2x000084 ống lót nắp tay đòn, bằng thép+nhựa kích thước: 0.6 x 0.6 x 0.5(cm), sử dụng lắp ráp trong thiết bị phẩu thuật, mới 100%./ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: El2x000238 ống lót liên kết chịu lực sa300, bằng thép kích thước: 1.4 x 1.4 x 1(cm), sử dụng lắp ráp trong thiết bị phẩu thuật, mới 100%./ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Gối lăn bằng thép hợp kim, bộ phận của trục cam truyền động, 1.062.3.1626.1-po2026mis-vgem02 / 19.01.2026, hiệu: mikron, bộ phận trong máy cnc, mới 100%/ CH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Hc-aa6ar10-3 đĩa xích bằng thép - sprocket, mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Hộp số của máy khoan - gear housing finpt #2097469, mới 100%/ AT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Kp26-133-22 puli php 3spa140tb skf và ống lót côn phf tb2517x28mm skf - bộ phận của trục truyền động dùng cho quạt, bơm, băng tải...chất liệu gang đúc, xuất xứ thụy điển, hàng mới 100% se/ SE    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Líp xích sp40b21-n-25 (phi 92mm, nhãn hiệu misumi) dùng để truyền chuyển động quay; chất liệu thép; hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: M-1406 bộ phận truyền chuyển động bằng thép (linh kiện dùng cho máy may công nghiệp)/ 251038-91009. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Miễng dên (bạc biên bằng kim loại, kích thước 65x30, dùng để giảm ma sát giữa tay dên và trục khuỷu, p/n: 1144367, hiệu gea, mới 100%, dùng trong máy nén lạnh công nghiệp, 1 set = 2pcs)/ IN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Pct1200018 bánh xe 415e-r-50 - hammer caster/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Phụ tùng trục khuấy nồi lên men nmsx bột ngọt: ổ đỡ trục khuấy - bushing for shaft dia.: od223 x id183 x h205 mm (hàng mới 100%)/ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Rl2x000063 ống lót chịu lực sa300, bằng thép kích thước: 1.8 x 1.8 x 1.1(cm), sử dụng lắp ráp trong thiết bị phẩu thuật, mới 100%./ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: S0003263 trục truyền động riêng biệt bằng thép (bán thành phẩm) part no: s0003263/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: S0003265 trục truyền động riêng biệt bằng thép (bán thành phẩm) part no: s0003265/ KR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Scf5-26/2 bánh xe điều chỉnh (dùng trong máy mài sản phẩm, kết hợp với đá mài lấy đà cho sản phẩm)/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84839019: Trục búa - eccentric assy #356034, mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839093: Phụ tùng không đồng bộ dùng cho máy cày, máy kéo nông nghiệp: vòng đồng tốc m9504. xuất xứ: thái lan. hàng mới 100%./ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839093: Phụ tùng thay thế: bộ phận thân ổ puli căng dây curoa dùng cho động cơ xe đầu kéo, hiệu vecto, mã sản phẩm: t89448ex, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839093: Vỏ trục dẫn động cầu trước bằng thép mã phụ tùng: 1a8252-14610 phụ tùng của máy kéo nông nghiệp yanmar,hàng mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839094: 22102-bla6-900 đĩa ly hợp bằng thép. lk phụ tùng xe máy, xe máy điện hiệu kymco, mới 100%./ TW/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839094: 22110-bbb9-900 đĩa ép dẫn động nồi trước. lk phụ tùng xe máy, xe máy điện hiệu kymco, mới 100%./ TW/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839094: 22121-gfy6-90a bi lăn dạng trục. lk phụ tùng xe máy, xe máy điện hiệu kymco, mới 100%./ TW/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839094: 22132-hla-0001 slide piece set (3 pcs/set) tấm trượt. mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839094: 23431-va2-0000-m1 m-2 gear (17t) bánh răng. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839094: 23431-ved-0000-vn m-2 gear (16t) bánh răng. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839094: 23441-ved-0000-vn c-2 gear (31t) bánh răng. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839094: 23461-ved-0000-vn c-3 gear (27t) bánh răng. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839094: 23481-va2-0000-m1 c-4 gear (23t) bánh răng. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839094: 90i008536 bộ phụ tùng của trục bánh sau xe đạp điện (gồm 9 phụ tùng), rear hub parts 90i008536, không nhãn hiệu, mới 100%/ CZ/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839094: Bánh răng trong bộ khởi động ly hợp trong động cơ xe máy 15341-kph-9001, (tác dụng làm chuyển động cụm bơm dầu), hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Bánh tỳ tăng-đơ xích cam, part no: 135050l010,(13505-0l010), phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, chất liệu thép, hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Bánh xe có răng nửa trục cầu sau, chất liệu: thép, đường kính: 0.104m (phụ tùng thay thế cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội), code number: 53212-2506126. mới 100%/ RU/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Bộ phụ tùng sửa chữa thay thế cho cụm biến mô xe tải mỏ 70t (50 chi tiết /bộ) / 1637289 - phụ tùng xe tải mỏ. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: May-ơ chuyển số pto, collar, spline;mã phụ tùng:1a8252-26360;phụ tùng của máy kéo nông nghiệp yanmar;hàng mới 100%/ IN/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Nắp bộ giảm tốc (bộ phận của bộ truyền động cầu sau xe golf điện)-gearbox assembly, bằng thép,dùng lắp ráp cầu sau cho xe golf điện,kt:340*210*160mm,ko hiệu,ko md,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Nhông cam (bánh răng trên trục cam, trong động cơ), part no: 135230e010,(13523-0e010), phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, chất liệu thép, hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Phụ tùng của xe ô tô con chở người dưới 9 chỗ: nhông cơ hiệu toyota dùng cho xe toyota zace hàng mới 100%, mã hàng 13521-06010/ MY/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Phụ tùng ô tô con dưới 9 chỗ,tỳ xích cam dùng cho xe,i10, accent,morning,hiệu hyundai nsx: mobis india limited hàng mới 100%/ IN/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Rãnh puly máy phát điện (linh kiện puly) nhà sx tyt motor corporation hàng mới 100% dùng cho xe toyota xe bán tải chở hàng/ JP/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Vành bánh đà xe tải hyundai 6,5t mới 100%, nhãn hiệu hyundai, nhà sản xuất hyundai/ KR/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Vòng răng 1135a009, nhãn hiệu mitsubishi motors, phụ tùng dùng cho xe ô tô 7 chỗ, xpander, mới 100%./ JP/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Xích cam số 2, part no: 135070e011,(13507-0e011), phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, chất liệu thép, hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Xích cam, part no: 135060e011,(13506-0e011), phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, chất liệu thép, hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Yqd0000027 đĩa xích khởi động (bánh răng củ đề) chất liệu sắt, tác dụng truyền lực từ động cơ khởi động đến trục khuỷu, giúp khởi động động cơ xe atv, kích thước d85mm, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Yqd0103016 bánh răng đệm xích bằng sắt, truyền động từ trục khuỷu đến trục cam thông qua xích định thời giúp van đóng mở chính xác theo chu kỳ làm việc của động cơ xe atv (tex125), đk 67mm, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Yqd0103022 đĩa xích 13 răng (bánh đà) bằng sắt, giúp điều chỉnh tốc xe atv (tex125) bằng cách làm giảm sự thay đổi đột ngột trong tốc độ quay của trục khuỷu, kích thước d47,3mm, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839095: Yqd0103048 đĩa xích bằng sắt dùng cho xe atv (tex125), 44 răng, đường kính ngoài 18.5cm, mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: #cb11421303#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: nhông xích tải-chain sprocket.hàng mới 100%/ BR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: #cxt13073#-phụ tùng của máy kéo thu hoạch: nhông rulo-hub.hàng mới 100%/ AR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: . trục vít me dùng cho thiết bị kiểm tra, khắc mã lên sản phẩm bằng laser, mw.ea.bx.00.00.053.00, chất liệu bằng sắt, kt: 1100mm*64mm*64mm, 4700598995001280.hàng mới 100%/ MY    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 0 con lăn dẫn hướng, chất liệu chính: sắt, kt: 40mmx 20mm.hàng mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 1175241700 khóa trục-power lock(power lock)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 14330-z130310-00a0 trục cánh tay cửa khí bằng thép, phi 7*71mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 14330-z2p0110-00a0 trục cánh tay cửa khí bằng thép 72*phi 12.7*2.3mm + phi 6*69.7mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 275449206 chi tiết của khớp nối trục(half-coupling 12x100/112)mục 03-tk 107839803520/c11/ RO    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 275449220 chi tiết của khớp nối trục(half coup.evms10-20 mec100/112 3,0-4,0kw)mục 08-tk 107862107360/c11/ RO    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 275449330 chi tiết của khớp nối trục (half coup. evms10-15-20 ci-machi.new)mục 38-tk 107862106220/c11:2 pcs;mục 28-tk 107862107360/c11: 24 pcs/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 275449332 chi tiết của khớp nối trục (half coup. evms10-15-20 ci-mach.new)mục 39-tk 107862106220/c11/ IT    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 2t235030080 cụm đầu ra của hộp giảm tốc-- subassy o/p 301 pc 01a d50x82- code sap: 2t235030080 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 2t235034440 cụm đầu ra của hộp giảm tốc- subassy o/p 309 hc 41a d100x165- code sap: 2t235034440 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 2t235531020 cụm bánh răng giảm tốc-group reduction 301 1/4,26 a02a- code sap: 2t235531020 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 2t238332020 cụm nối và dẫn động giữa hộp giảm tốc và động cơ điện- gearbox adaptor e0vc vf 63 fc d25 02a- code sap: 2t238332020 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 302l703540 bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302l703540, hàng mới 100%/ HK    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 302xc03250 bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302xc03250, hàng mới 100%/ HK    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 40055530 bánh răng bằng thép (linh kiện máy may gia đình, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 40067261 bánh răng bằng sắt (dùng cho máy may gia đình, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 457w7527p001|tấm thép giữ phớt nửa trên, bộ phận của gối đỡ (vỏ ổ trục) trong tua bin gió, đường kính trong 1238.5mm (plate,seal retainer,top half,id 1238.5mm). hàng mới 100%/ LT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 457w7528p001|tấm thép giữ phớt nửa dưới, bộ phận của gối đỡ (vỏ ổ trục) trong tua bin gió, đường kính trong 1238.5mm (plate,seal retainer,bottom half,id 1238.5mm).hàng mới 100%/ LT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 500826471 mechanical coupling, 19mm, used for hirata loader/unloader machine, for material handling processing./ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 610001631 trục hộp giảm tốc (không có chức năng truyền động) -input shaft c 50 c50 p100 pp/m4- code sap: 610001631 - nvl, linh kiện lắp ráp hộp giảm tốc (hàng mới 100%)/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 612602721 bánh răng giảm tốc- 1st reduct wheel a05 z46 (612602721)- nvl, bộ phận lắp ráp hộp giảm tốc (hàng mới 100%)/ IN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 612640007 bánh răng giảm tốc - driven wheel c30 z37 (612640007)- nvl, bộ phận lắp ráp hộp giảm tốc (hàng mới 100%)/ IN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 616302341 bánh răng giảm tốc (dạng trục răng) -1 red.pinion c10 z19 d.19 (616302341) - - nvl, bộ phận lắp ráp hộp giảm tốc (hàng mới 100%)/ IN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 616302409 bánh răng giảm tốc (dạng trục răng) - 1 red pinion a-c-f21 z8 d11- code: 616302409 -nvl, linh kiện lắp ráp hộp giảm tốc (hàng mới 100%)/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 616350570 bánh răng giảm tốc (dạng trục răng) - 2nd reduct pin c10 z11 (616350570) - - nvl, bộ phận lắp ráp hộp giảm tốc (hàng mới 100%)/ IN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 616350665 bánh răng giảm tốc (dạng trục răng) - 2nd reduct pin c21 z11 (616350665)- nvl, bộ phận lắp ráp hộp giảm tốc (hàng mới 100%)/ IN/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 6641020022 vành răng ăn khớp trong (bánh răng trong)-toothed ring 307 z68m4,00 h52 t- code sap: 6641020022- nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: 711330003 bánh răng giảm tốc- bushing mb3530du (ae borgo) (711330003) -nvl, linh kiện lắp ráp hộp giảm tốc (hàng mới 100%)/ IT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Bạc lót bằng thép, dùng cố định các bộ phận truyền động - taper bushing 1108-d24 (2001424). hàng mới 100%/ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Bánh răng liền trục đầu vào hộp giảm tốc máy khuấy, dùng trong nhà máy nhiệt điện - pinion, mn3.00 z15 l61 f97, p/n: 44520. maker: sew. mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Bánh răng z=32 truyền động, dùng cho máy gia công dây điện, sap no900001084 - mới 100%/ NL/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Bánh tỳ (chuyển động) hỗ trợ lồng sấy, đường kính 80mm, mã phụ kiện 12097614, hãng domus, hàng mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Bánh xe cần ép, bộ phận của máy hàn, size: 31.5 mm, nhãn hiệu fronius, xuất xứ austria, hàng mới 100%./ AT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Bánh xe chủ động, đường kính ~ 30cm, dùng cho xe nâng hàng (wpmrt97). hsx: wilmat limited, mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Bánh xe dẫn truyền dây đai (bộ phận truyền chuyển động riêng biệt) bằng thép, đường kính 140mm, hiệu: trutzschler, bộ phận của máy sợi con, mới 100%./ DE    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Bánh xe trượt thoi máy có răng d50*17; mã vyc-01968 thay thế mã z3c-06412; chất liệu thép & cao su; phụ kiện máy dệt, hàng mới 100%/ AT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Bộ bánh răng hình quạt bộ phận chuyển động riêng biệt của máy tiếp liệu kiểu tấm sơ cấp (3 cái/bộ), chất liệu thép; hàng mới 100%/ MY/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Bộ líp dùng để truyền động của máy ủi lô, chất liệu thép, mã phụ kiện 12147364, hãng domus, hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Bộ nhông máy in phun (phụ tùng máy in), hàng mới 100%/ PH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Bộ phận guốc ma sát cho ly hợp máy lọc bằng nhựa. p/n: 54406001. nsx:: alfa laval. hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Bộ phanh con lăn 4 độ; mã:vyc-01841a thay thế mã z3c-04983b; chất liệu: cao su & thép hợp kim; phụ kiện của máy dệt; hàng mới 100%/ AT/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Cc-harmonicdrv bộ truyền động harmonic dùng cho trục số 4 hoặc 5 của robot vm60b1 _410631-0270. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Chain sprocket #120\đĩa xích làm bằng thép, sử dụng cho máy móc xưởng sản xuất giày, mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Con lăn,mã hiệu 8.406548.q,bằng thép,dùng để truyền động đẩy phôi thép đi vào giá cán của dây chuyền cán skin số 2,tránh bị phồng cuộn thép, truyền chuyển động riêng biệt,mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Con trượt tuyến tính, để tạo chuyền động trong chuyền sản xuất, model mr7mn, bằng thép không gỉ, kt: 31.2*27*8mm, nsx: cpc, mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Đầu rotuyn, pn fw8/9805-0000-0002, lắp trên khung chụp của cẩu giàn bánh lốp hãng konecranes, hàng mới 100%./ TR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Đĩa răng xích bằng thép, không kèm cơ cấu truyền động, đk then 35mm, số răng 14, khoảng cách răng 12.7mm, dùng trong máy chiết nước giải khát - disc 12,7 14dts d.35, p/n: 08000730801, mới 100%/ FR/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Đĩa truyền động (bộ phận truyền chuyển động riêng biệt) bằng thép, đường kính 95mm, hiệu: staubli, dùng cho máy dệt khí, mới 100%./ CH    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Đĩa xích của máy dập nắp lon, bằng thép - drive sprocket, b-154024 - phụ tùng chuyên dụng máy làm lon và nắp lon - mới 100% -. hiệu silver tool incorporated/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Đĩa xích đảo ngược sc-q20-016 - bnm, chất liệu bằng thép, kt fi 925x350 mm, bộ phận của trò chơi b&m, dùng để dẫn hướng xích theo phương cố định, nsx bolliger & mabillard inc. mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Dj66-01034a trục thép cố định trong bộ bánh răng dẫn động bánh xe của máy hút bụi (shaft gear box) dj66-01034a, mới 100%/ AP    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Đối trọng trục khuỷu, chất liệu: thép hợp kim; dùng trong động cơ diesel type: 5l16/24, nsx: everllence, pn: 51001-03/104, mới 100%/ DK/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Ev-022 bánh răng truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 807e 20720. hàng mới 100%, mã qlnb-42116000380611/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Kdt-315 tấm răng truyền chuyển động bằng nhựa dùng trong máy in 302p118360, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Linh kiên thay thế sửa chữa máy xét nghiệm:bánh răng pinion gear kiti1000(7-202411-04),hàng mới 100%./ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Ống lót côn 2.875 series sf for 2-7/8 bore id: mec-1265, bằng thép; để kết nối trục truyền động và đĩa xích, hàng mới 100%/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: P10307 vành bánh răng 142n/z=8 bằng thép, đường kính 300mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Phụ tùng cho máy đóng gói trứng vào vĩ: bánh răng xích 1/2"x5 bằng thép không rỉ, pn: 01701100, nsx: moba, mới 100%/ NL/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Phụ tùng không đồng bộ dùng cho máy gặt đập liên hợp: càng cua hộp số dc70. xuất xứ: thái lan. hàng mới 100%./ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Phụ tùng thang máy yếm cửa phòng thang, dùng để giữ cánh cửa và dẫn hướng cho chuyển động đóng mở cửa phòng thang-door hanger assy ba159b504 g04l05, hiệu: mitsubishi, mới 100%/ TH/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Phụ tùng xe máy suzuki: tăng đơ dây curoa - tensioner fan belt apv,nsx a.bill.art industrial co.ltd, hàng mới 100%/ MY/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Qcab18823 nối đôi để truyền chuyển dộng trong cơ cấu máy sản xuất, sdwc-39c-15*16, bằng nhôm và thép, dài 45mm, đ.kính ngoài/trong: 39mm/15*16mm, nsx sungil machinery, mới 100%/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Qm-00266 bánh răng, 415-003614-002.hàng mới 100%/ TW    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Ro-a-13 bộ giảm tốc (dùng cho robot công nghiệp) shg-20-50-2uh-sp-c005870-9810078893, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Ro-a-475 trục truyền động thẳng dùng cho robot glm20ap-m-2140-r01k-j-n20-x-n-n-x-n-3438066 (hàng không thanh toán), hàng mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Sf0175301 small bevel gear-bánh răng hình nón, bằng sắt,linh kiện của máy bơm hơi ô tô dạng cầm tay,mới 100%/ CN    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Svo26-11-53 con lăn dẫn hướng chuyển động cho các thanh trượt,model rcc090d051,bằng nhựa pet,trục thép,kt 54*12*10(mm),nsx robostar,mới 100%(dh 8 tk 107854478540)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Svo26-11-82 con lăn dẫn hướng chuyển động cho các thanh trượt,model rcc 090n054,chất liệu chính bằng nhựa pet,trục thép,kt 40*25*10(mm),nsx robostar,mới 100%(dh 50 tk 107854478540)/ KR    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Trục lái, để trượt di chuyển trên trục x, y của máy đo 3d, mã hàng: 4950136 (drive shaft for new excel), mới 100%/ US    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Trục ly hợp 133-8899 (dùng cho máy cắt cỏ trong sân gôn) hiệu toro, mới 100%/ US/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Trục quay rotor sm820 (5-22445). bộ phận của máy xay thịt. hiệu am2c, hàng mới 100%./ FR/ 0%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Tshd1000-a1683111 bộ trục và bạc đạn dùng để căn chỉnh chính xác chuyển động của hệ thống cổng trục nâng trên tàu thuỷ, loại a0283667. mới 100%/ NL    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Uac trục lăn mandrel for sh400-30l,bằng thép dùng cho dây chuyền thạch cao.mới 100%/ JP    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Vành răng bằng thép fi1098,4/fi 984x56 10.10.100.20 dùng cho máy đóng bao xi măng, mới 100%/ SI/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Vn-bi3-5133036 bộ trục truyền động 475g gồm trục, bạc trục và ống bao trục dùng cho xuồng cứu sinh, hàng mới 100%./ NL/ 10%    Hs code 8483
- Mã Hs 84839099: Vòng đệm bánh răng phụ tùng của xe nâng hiệu kalmar, p/n: 007/246397, hàng mới 100%/ HU/ 10%    Hs code 8483
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử