Mã Hs 8482

- Mã Hs 84821000: #jd10527#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: ổ bi-bearing cone.hàng mới 100%/ BR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: (ms: g05-6893686-02) vòng bi đệm truyền động bánh xe dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ MX    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: (ms: g20-8832870-02) vòng bi đệm truyền động bánh xe sau dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: . (r10302215)vòng bi 3307 a-2rs1tn9/c3 (skf) chất liệu hợp kim thép, giúp giảm ma sát hàng mới 100% at/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: . vòng bi dùng trong trục lắp ray trượt thiết bị kiểm tra độ nhiễm bụi và điểm đen camera module. hiệu:banbo. model:b6000zz. kích thước:đường kính26*8mm. chất liệu:thép không gỉ. mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: . vòng bi skf 6205-2z/c3, chất liệu thép, kích thước đường kính trong 25mm, đường kính ngoài 52mm, độ dày 15mm. mới 100% se 01301080/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 013e 46100 ổ bi, vòng rãnh và bi bằng sắt, kích thước phi 10mm - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/ KH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 016714679-0000-02 ổ bi cầu rãnh sâu hướng trục axial deep groove ball bearing 51105#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 25,000x42,000x11,000 mm hàng mới 100%/ CZ/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 016714695-0000-02 ổ bi cầu rãnh sâu hướng trục axial deep groove ball bearing 51107#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 35,000x52,000x12,000 mm hàng mới 100%/ CZ/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 016714733-0000-02 ổ bi cầu rãnh sâu hướng trục axial deep groove ball bearing 51111#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 55,000x78,000x16,000 mm hàng mới 100%/ CZ/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 016714750-0000-02 ổ bi cầu rãnh sâu hướng trục axial deep groove ball bearing 51113#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 65,00x90,00x18,00 mm hàng mới 100%/ CZ/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 016720253-0030-02 ổ bi cầu rãnh sâu deep groove ball bearing 6207-2z-c3#n1 - schaeffler group (brand fag) hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 046tv vòng bi 413w 91150 (l-1680kkr p0p25ly551), linh kiện lắp ráp cho cụm máy in, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 05621a vòng bi bằng thép 6216, đường kính ngoài 140mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 059656948-0000-02 ổ bi cầu rãnh sâu deep groove ball bearing 62205-a-2rsr#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 25,000x52,000x18,000 mm hàng mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 068682794-0000-02 ổ bi cầu rãnh sâu deep groove ball bearing 6405-a#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 25,000x80,000x21,000 mm hàng mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 069702853-0000-15 ổ bi tiếp xúc góc angular contact ball bearing 3205-bd-xl-tvh-l285#n1>2 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 25,000x52,000x20,600 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 07071-0140-713 bộ thanh trượt (gồm thanh trượt,con trượt) dùng để dẫn hướng cho chuyển động thẳng trục z của máy cắt đĩa bán dẫn, bằng thép, kt 900*100*80, mới 100%./ KP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 095562290-0000-10 ổ bi cầu rãnh sâu deep groove ball bearing 6206-c-2hrs#n1>v -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 30,000x62,000x16,000 mm/ PT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 095662421-0030-10 ổ bi cầu rãnh sâu deep groove ball bearing 6200-c-2z-c3#n1>v -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 10,000x30,000x9,000 mm/ PT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 095768742-0000-14 ổ bi cầu rãnh sâu deep groove ball bearing 6000-c-2hrs#n1>v -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 10,000x26,000x8,000 mm/ PT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 1233477 vòng bi bằng thép dùng cho xe nâng, hàng mới 100%./ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 140271666 vòng bi skf nu 2217 ecp mã 140271666. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 140302754 vòng bi skf 32313 mã 140302754. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 3.1502.99.000051 bạc đạn 609z (bằng thép, linh kiện của bàn nâng hạ) hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 3101700xatda ổ bi dùng cho chuột máy tính ddl-415zzmthp5p13ly551, chất liệu thép không rỉ, kích thước 1.5*4*2mm, 3101700xatda, mới 100%/ KH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 321308-0215 vòng bi skf: 6015-2rs1 kích thước 75mm x 115mm x 20mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 32512180182 vòng bi 608-2z/c3, chất liệu thép, nhà sản xuất skf, mới 100% it/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 335100-4768 vòng bi skf: 6307-2z/c3 kích thước 35mm x 80mm x 21mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ IN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 3514414p vòng bi cầu rãnh sâu - deep groove ball bearing 6004-c-2hrs-c3#n100>v/ 3514414p, mới 100%/ PT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 413w 48650 ổ bi,vòng rãnh bằng thép, bi bằng thép, kích thước phi 16mm - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 413w 91150 ổ bi, vòng rãnh và bi chất liệu thép, kích thước phi 16mm - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 413w 96750 ổ bi, vòng rãnh và bi chất liệu thép, kích thước phi 12mm - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 4370001292 vòng bi bằng thép có vỏ bọc bằng cao su, dùng trong máy atm, k-assy:main_roller. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 480052108 bạc đạn (hàng mới 100%) bearing 480052108/ PT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 4810000295 vòng bi bằng thép, là linh kiện của máy rút tiền tự động atm, kích thước: phi 8mm x phi 3mm x4mm bearing:od08id03w040_zz_nh 4810000295.hàng mới 100%/ SG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 4810000350 vòng bi bằng thép, kích thước (14*5*5)mm bearing:od14id05w050_ddr_zz(nmb) 4810000350. hàng mới 100%/ KH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 5000003567 vòng bi 6206-2z (bạc đạn), chất liệu thép, đường kính trong 30mm, đường kính ngoài 62mm, dày 16mm,dùng trong nhà xưởng, nhãn hiệu skf, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 5000016978 vòng bi 29422 e (bạc đạn), chất liệu thép, đường kính trong 110mm, đường kính ngoài 230mm, dày 73mm, dùng trong nhà xưởng,nhãn hiệu skf, hàng mới 100%/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 5006001zzcmkg vòng bi 6001zzcm 5k/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 5006020zz---g vòng bi 6020zz bằng thép/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 5006300-----g vòng bi 6300 cho khung loại 5 bằng thép (6300u38)/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 5006302z----g vòng bi 6302z bằng thép/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 680339003 ổ bi bằng thép, kích thước od17xid9x135mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - ball bearing,od17xid9x135 type: w689zz double shield. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 70000173542 vòng bi skf: yar 220-2f kích thước 100mm x 180mm x 40mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ RS    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 70000207120 vòng bi skf: nu 212 ecp kích thước 60mm x 110mm x 22mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 70000222631 vòng bi skf: 6011-2z kích thước 55mm x 90mm x 18mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 70000222653 vòng bi skf: 31313/cl7c kích thước 65mm x 140mm x 36mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 701020148510 vòng bi tuyến tính chất liệu bằng thép dùng trong sản xuất, kích thước d8 mm*d16mm*5mm, mới 100%, 701020148510/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 712758010 bạc đạn (vòng bi)- clb bearing 55x90x23 32011- code sap: 712758010 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 90533-0389 vòng bi skf: 2214 kích thước 70mm x 125mm x 31mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ IN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 93306-351y2 ổ bi/93306-351y2/dùng cho xe máy yamaha. hàng mới 100%. hàng cmđ từ mục 5 tk số 107763276350/e31 ngày 03/12/2025/ PH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 9700-fim-90 ổ bi, bằng thép không gỉ, đường kính 100mm (hàng mới 100%)/toggle link bearing 100mm/ AU    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: A0108953 vòng bi 3308 atn9/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: A0tk341200 vòng bi,code:a0tk341200, chất liệu bằng sắt,kt:10*10*2mm,mới 100%/ TH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: A201000024 ổ bi, kích thước 19*6*6mm, chất liệu thép, dùng trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt, mới 100%/ SG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Aart01xxx031 bạc đạn cf-8 (hiệu jns) (lk & pt thay thế của máy sx dây kéo), hàng mới 100%./ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Acc-4 vòng bi (bằng thép)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Aj0000009 vòng bi bằng thép 684azz, hãng nsk, kích thước 4x9x4mm. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: B000001z vòng bi (bằng thép)/ ball bearing (608zzm3mtly121(nmb china)). hàng mới 100%/ SG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: B000007f vòng bi (bằng thép) ball bearing (608t1xdd16mc3er-01 k ns7uj(nsk)). hàng mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: B0-38-1 ổ bi / 93306-300x9/. hàng cmđ từ mục 22 tk số 107824306110/e31 ngày 22/12/2025/ PH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: B0-39-1 ổ bi / 93306-301yp/. hàng cmđ từ mục 5 tk số 107824306110/e31 ngày 22/12/2025/ PH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn 2901-2016-00 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn 2906-0444-00 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn 624-2z (skf) so-opp-1346(chất liệu sắt, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn bằng thép, kt: 240mm x 137mm x60mm, p/n: 8008-733 (pttt cho máy làm lon), mới 100%/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn csk20p, mã 130006402010, chất liệu thép, đường kính: 47mm, dày: 14mm, dùng để lắp ráp vít tải, nsx: skiold, mới 100%/ DK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn của dụng cụ cầm tay dùng để vặn bu lông, nhà sx: gavazzi, mã code d25515d80, hàng mới 100%, bạc đạn được lắp vào dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén model: mi5500es/ NL/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn dẫn hướng (thép) đường kính 40x80mm dùng cho máy dập, ball cage mã số f03p.103.446,hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn dùng cho máy mài sản phẩm /bearing bcb-203025(pm000619)/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn kim loại, mã phụ tùng: im0101040002, phụ tùng dàn cắt cỏ hiệu yanmar, mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn trượt (vòng bi), chất liệu: thép, mã hàng: 1335179,phụ tùng dùng cho xe nâng hyster, hiệu hyster,mới 100%/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn/ cage-ball 4x 6x 15/ CH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bi chữ thập (hàng f.o.c). p/no: 14x-11-11110 a. ổ bi, chất liệu thép. nhãn hiệu kmp, mới 100%. hàng không thanh toán/ GB/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bi chữ thập. p/no: 145-14-35110. ổ bi, chất liệu thép. nhãn hiệu kmp, mới 100%/ GB/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bi côn, chất liệu sắt, kích thước 35 x35 x 7mm, mã: 325-020-010, dùng cho xe ô tô du lịch 5 chỗ, hiệu luk. mới 100%/ ZA/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bộ bạc đạn - kit, ball bearing 6305.syn/6205.syn; pn:96279794. hiệu grundfos, hàng mới 100% (1 set = 1 pce = 6 chi tiết)/ HU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bộ bạc đạn 2906-0413-00 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Cc114826aa - vòng bi bán trục, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford transit, hàng mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Con trượt vuông sr 25wy ss - guide carriage,p/n.: 4006101232, mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Cr002264 vòng bi skf 696z có kích thước 6x15x5mm, chất liệu thép, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Cụm vòng bi lắp ráp, model: tt-90, ver.05, sử dụng làm mẫu thử nghiệm nghiên cứu kỹ thuật, hsx: solargik ltd., hàng mới 100%/ IL/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: D00-00063 khớp cầu có vòng bi-brg rod end w/brg (s.7002.931.027), bằng sắt, đường kính lỗ trong 10mm, ren m10x1.5, chiều dài tổng 63mm, phụ tùng thay thế máy làm túi.mới 100%/ BE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ec1 bạc đạn dùng cho mô tơ - l-520zzmth/p5p24ly72 (b4-503667)/100734465, hàng mới 100%/ KH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: F02063-00 vòng bi skf 51104 bằng thép, đường kính trong 20mm, đường kính ngoài 35mm. mới 100%/ CZ    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: F04044-00 vòng bi 6005-2z bằng thép, đường kính ngoài 47mm, đường kính trong 25mm. mới 100%/ IN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Fix26-00353 vòng bi, chất liệu chính từ thép, kích thước: đường kính trong*đường kính ngoài*dày: 90*115*13mm, hiệu: scj, mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Fm5empjdn02061 ổ bi dùng cho puly của bơm chất lỏng, sheave bearing 80x140x26, hàng chưa qua sử dụng/ NL/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Fz013 bạc đạc bằng sắt, kích thước: phi 6mm * 14mm, dùng trong sx motor, mới 100%\10006613/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: G6122875000 ổ bi bằng sắt (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Hrds-17-mr105zz ổ bi bằng thép bạc đạn ball bearing l-1050zzr 8fb9nmr105zz, đường kính 1cm. hàng mới 100%/ KH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ip0000134510 vòng bi bằng thép, lắp vào khuôn đột dập, hàng mới 100%/ ball retainer/ LI    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: K00101538 vòng bi 63000-2rs1, chất liệu thép, đường kính ngoài 26mm, đường kính trong 10mm, khối lượng 27.3g/cái/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: K996032011: vòng bi, dùng cho xe ô tô tải hyundai hd35l17_v,hd36l17_v,hd38l17_v, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Kt807-1 bạc đạn (linh kiện máy cắt, nghiền hạt cao su) (needle roller bearing of ct-9601), hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: M0100096 vòng bi (ổ bi), chất liệu bằng thép, kích thước đk ngoài 42 mm, đk trong 20 mm, độ dày 12 mm, dùng cho máy dán ép, model 6004, hiệu skf, mới 100%/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: M1029932181 vòng bi 6204 tn9/c3, chất liệu thép, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Mcgill-cyr-1.25-s vòng bi cam (ổ bi) - yoke cam roller/ MX    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Mm6275d vòng bi skf: 7005/ cd/p4a, phụ tùng thay thế máy chế biến gỗ/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Mtr010158 vòng bi 7201 bep, hãng skf, đường kính trong 12mm, đường kính ngoài 32mm, chất liệu thép-(bearing_skf_7201 bep).mới 100%/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Mtsp-b0420 vòng bi p-ac12-593 (bằng sắt, dùng cho máy nén khí)/ RO    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: N19 ổ bi (dùng cho xe ô tô)/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Nl.20631-35904y24 ổ bi cầu 6202, dxw=35x11 mm (chất liệu thép, dùng cho máy móc thiết bị cơ khí) #20631-35904/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Nl-34slm vòng bi bằng sắt phụ kiện của máy hút bụi, bearing, kt: 5*13*4mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Np61 vòng bi 51201, công dụng giảm ma sát, chịu tải trọng và định vị trục quay, chất liệu thép, model 51201, nhãn hiệu skf, kích thước 12*28*11 mm. hàng mới 100%/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi / 93306-300ye/ dùng cho xe máy yamaha. hàng mới 100%/ PH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi đầu trục 1 3/4", hàng mới 100%/ CA/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi din 625 626 (mới 100%)/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi dùng trong máy in mr128zz*sva m d4ml (g3006780).hàng mới 100%./ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi mô tơ của máy phun rửa áp lực hds bằng thép không gỉ, đường kính 62 mm, 6.401-253.0. mới 100%/ PL/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi tăng đai dây cu roa tổng(phụ tùng xe mazda dưới 8 chỗ, mới 100%) mspt: pe1315980c/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi thanh trượt (30cc), chất liệu thép, kt: (42x90x97,4)mm, sử dụng trong hệ thống máy cắt (cnc). hàng mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Obi ổ bi trục chân vịt, kích thước 140x173x180mm/140x173x300mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Phụ kiện máy in: bạc đạn bằng sắt r16 thin bearing, đường kính ngoài 51mm x đường kính trong 25mm x cao 10mm, để trượt trên máy cắt nhãn, nhãn hiệu c&k. hàng mới 100%/ HK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Phụ tùng tới nâng điện: bạc đạn 52297343, hiệu swf, mới 100%/ EE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Pt cần cẩu liebherr,hiệu:liebherr,mới 100%:bạc đạn-746137001/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Pvaoppp000007 vòng bi, bằng hợp kim thép không gỉ, hàng mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Q310-093175 vòng bi nsk mr85zz, bằng thép. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: R05736 vòng bi tang trống 22218 ek bằng thép, od 160mm, id 100mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: R05743 vòng bi tang trống 22224 e bằng thép, đường kính lỗ trong 120mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ro-a-161 vòng bi bằng thép (dùng cho robot công nghiệp) 608zzm3mtly121, hàng mới 100%/ SG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Se00001 bạc đạn l111069311 / 693t12azzmc3erp5 m ns7b5/ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Seaonic0236 vòng bi rãnh sâu bằng thép,kích thước dxrxc = 7.2x7.2x1.5cm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Tdh0126-04 vòng bi 6005-2z/c3 làm bằng thép dùng để thay thế cho máy móc công nghiệp, đường kính trong: 25mm, đường kính ngoài: 47mm, dày: 12mm (mới 100%) bg/ BG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Tdh0126-07 vòng bi 6006-2z/c3 làm bằng thép dùng để thay thế cho máy móc công nghiệp, đường kính trong: 30mm, đường kính ngoài: 55mm, dày: 13mm (mới 100%) bg/ BG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Tdh0126-08 vòng bi 6004-2z/c3 làm bằng thép dùng để thay thế cho máy móc công nghiệp, đường kính trong: 20mm, đường kính ngoài:42mm, dày 12mm (mới 100%) bg/ BG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Tdh0126-25 vòng bi 6005-2z/c3 làm bằng thép dùng để thay thế cho máy móc công nghiệp, đường kính trong: 25mm, đường kính ngoài: 47mm, dày: 12mm (mới 100%) bg/ BG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vn0154535 ổ bi 7-c00014 bearing ball d10x26x8 (đường kính trong: 10mm, đường kính ngoài: 26mm, chiều rộng: 8mm). hàng mới 100%/ NL    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi - bottom roll bearing nk ib 17 / 32 x 20, p/n: 10316219, dùng cho máy cuộn cúi. hàng mới 100%./ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi (a0009807915). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ PL/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi (ổ bi) bằng thép sb688zz, kích thước: phi 16mm, dày 5mm, nhãn hiệu: misumi, sử dụng để cố định đầu trục để xoay theo 1 tâm cố định, mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi / 3853605 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi 12mm62012rs, p/n: 02001, dùng cho băng truyền hành lý trs flight, hàng mới 100% do hãng rapiscan sản xuất/ MY/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi 6015-2rz (ổ bi) đường kính trong 75mm, bằng thép,dùng tạo ra ma sát lăn cho máy móc vận hành ổn định, bộ phận dùng trong máy khí nén, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ AP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi 61904-2rs1, chất liệu thép, đường kính trong: 20mm, đường kính ngoài: 37mm, độ dày: 9mm, dùng cho máy định hình, hiệu:skf, mới 100%/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi 6206zz (ổ bi), chất liệu thép, đk trong: 30mm, đk ngoài: 62mm, độ dày vòng bi: 16mm, dùng cho máy dệt, hiệu: skf, mới 100%/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi bắng thép, p/n: 548747-01, nsx: alfa laval, phụ tùng thiết bị lọc, hàng mới 100%/ GB/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi e-a-c-100.00, loại ucf212, đk trong 60mm, p/n calmi217, hiệu calibre, bằng thép mạ kẽm, dùng để hỗ trợ trục quay giảm ma sát, mới 100%/ NZ/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi eac-100.00.7, loại ucp218, đk trong 90mm, p/n calmi209, hiệu calibre, bằng thép mạ kẽm, dùng để hỗ trợ trục quay giảm ma sát, mới 100%/ NZ/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi fag f-565817-04 hckl, kt: đường kính trong 35mm, đường kính ngoài 72mm, dày 1.7mm, h23mm, sử dụng cho hệ thống máy cắt cnc, chất liệu inox, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi ina 3800-2rs dùng trong máy dập liên hợp vỏ lon nhôm. part no.: 25126028. nhà/ hãng sản xuất: fag (uk). hàng mới 100%/ GB/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi nu2220-e-xl-tvp2-c3, nsx: schaeffler, hiệu: fag. không phải kim loại đúc sẵn. được cấu tạo bao gồm vòng trong, vòng ngoài, các con lăn và vòng cách. dùng để hỗ trợ chuyển động máy, mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: vòng bi skf 6204-2rsh (ổ bi) đường kính trong 20mm, đường kính ngoài 47mm, độ dày 14mm, chất liệu thép, 1 vòng = 1 cái, mới 100%/ IN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi, 3.54 bore, 7.48 od x 3.37 width. hàng mới 100%./ AU    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi, hiệu toyota. p/n: 7580386, dùng cho xe nâng hàng. mới 100%/ AT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: X-axis bearings/ [zund] cutter g3 type m1600\bạc đạn trục x (ổ bi) dùng cho máy cắt tự động, mới 100%/ CH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Xg9-0671-000 vòng bi bằng sắt dùng cho máy in/ SG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Y-axis guide slider(slide bearing)/ [zund] cutter g3 type m1600\con trượt trục y (bạc đạn trượt-ổ bi) dùng cho máy cắt nguyên liệu tự động (4pce/set), mới 100%/ CH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Z0000000-845645 thanh dẫn hướng kèm con trượt ổ bi gl15h1ss+r940-20/20z0c, chất liệu thép, kt:940x34x24mm dùng trong máy cấp hàng tự động. mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Z0000002-405859 thanh dẫn hướng kèm con trượt ổ bi gl15h2ss+r880-20/20z1pb, chất liệu thép, kt: 880x34x24mm dùng trong máy cấp hàng tự động. mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: . yn-9300102150 ổ đũa côn loại b, mã 32007x, dùng trong cơ cấu truyền động và trục máy, đường kính 62mm, chất liệu sắt, nhãn hiệu weilisi, hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 016710975-0000-02 ổ đũa côn tapered roller bearing 30314-a#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 70,000x150,000x38,000 mm hàng mới 100%/ AT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 016712617-0000-14 ổ đũa côn tapered roller bearing 32209-a#n1>3 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 45,000x85,000x24,750 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 016713087-0000-15 ổ đũa côn tapered roller bearing 32315-a#n1>3 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 75,000x160,000x58,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 016714016-0000-27 ổ đũa côn tapered roller bearing 33208#n1>3 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 40,000x80,000x32,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 053931866-0000-02 ổ đũa côn tapered roller bearing 30210-dy#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 50,000x90,000x21,750 mm hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 054444217-0000-02 ổ đũa côn tapered roller bearing 31307-dy#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 35,00x80,00x22,75 mm/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 054448646-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 32214-dy#n -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 70,000x125,000x33,250 mm hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 060821892-3400-12 ổ đũa côn tapered roller bearing r30206-a-l109/40#s - schaeffler group (brand fag) chất liệu thép, kt: 30x56.429x16mm. hàng mới 100%/ BR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 078360951-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 32222-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 110,000x200,000x56,000 mm hàng mới 100%/ AT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 078454069-0000-12 ổ đũa côn tapered roller bearing 32230-xl#n1>1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 150,000x270,000x77,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 079033024-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 32048-x-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 240,000x360,000x76,000 mm hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 085294608-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 32019-x-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 95,000x145,000x32,000 mm hàng mới 100%/ AT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 085878987-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 30208-xl#n1 -schaeffler group (brand fag), chất liệu thép, kích thước: 40,000x80,000x19,750 hàng mới 100%/ HU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 086848160-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 30234-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 170,000x310,000x57,000 mm/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 087221314-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 30232-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 160,000x290,000x52,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 087325500-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 32238-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 190,000x340,000x97,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 1232635 ổ đũa côn bằng thép dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 1233465 ổ đũa côn bằng thép dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 1525632a vòng bi côn đũa 32011 (cup & cone bearing), kích thước odxt:90x23mm, linh kiện lắp ráp xe nâng/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 1672564 vòng bi đũa 38x54.686x29.5 vật liệu thép, linh kiện lắp ráp xe nâng/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 1683374 vòng bi côn đũa t4cb120, bằng thép, linh kiện lắp ráp xe nâng/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 1683375 vòng bi côn đũa f-600840, bằng thép, linh kiện lắp ráp xe nâng/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 32010x ổ đũa côn, bằng thép. maker: nsk/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 34400004 bạc đạn đũa côn đường kính trong 51.054mm đường kính ngoài 93.269mm dày 26.975mm, model: t202w-904a3, nsx: timken. mới 100%/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 524214393a vòng bi côn đũa, bằng thép, kt: 30x62x21.25mm/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 5500119-07a vòng bi côn đũa 07, bằng thép, kích thước odxt:65x25.25mm, linh kiện lắp ráp xe nâng/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 5500213-46a vòng bi đũa bằng thép, kích thước odxt: 26x16mm/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 7.4.24.1703 vòng bi côn (ổ đũa côn) 32916jr/ib-i, chất liệu thép, dùng trong truyền động máy móc, hiệu koyo, mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 9681109:de_plasma_ring, outer, 11/16 taper rolle-vòng ngoài của vòng bi côn (outer race), định vị và dẫn hướng con lăn, chất liệu thép, kt:đường kính 11/16 inch (~17.46 mm),/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Bạc đạn đũa côn(ổ đũa côn) của máy may công nghiệp-clutch asm. sl1910-8z(set=cái)(hàng mới 100%)/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Bạc đạn moay ơ cầu sau xe hàng (phụ tùng xe nâng 8427, brand: lsbc, part no: 32317j2, hàng mới 100%)/ CN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Bộ ổ đũa côn (gồm thân trong và thân ngoài), bằng thép - bearing assy, fts093228 - phụ tùng dây chuyền sx lon và nắp lon-mới 100%. nhãn hiệu timken/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Ca ngoài vòng bi (bộ phận của vòng bi) / 5m9644 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Ổ bi côn, bộ phận của hộp số, mã 81.93420-6082, dùng cho xe tải man. hãng sx: man truck & bus se. mới 100%/ SK/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Ổ đũa (roller bearing 23032cc/w33, p/n.002316.01600) - phụ tùng của tời thuỷ lực mooring winches type 150hw, nhà sản xuất fag, hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Ổ đũa côn (vòng bi) 32217a, đường kính trong 85 x đường kính ngoài 150 x bề rộng 36 mm- hãng zkl,mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Ổ đũa côn 1523666, làm bằng thép, là phụ tùng của cầu chủ động của máy xúc lật volvo l150e.,mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Ổ đũa côn fag 30206a,kích thước 30*62*16 mm,nhãn hiệu: fag, hàng mới 100%/ HU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Phụ tùng động cơ điện giảm tốc: vòng bi côn bằng thép. tr-bearing 31307, đk ngoài 80mm, đk trong 35mm. p/n: 124656. hiệu sew-eurodrive. hàng mới 100%/ PL/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Vòng bi (ổ đũa côn), mã hàng: sntd 3138, bằng thép, dùng để hỗ trợ truyền động thiết bị quay: gối đỡ, các trục quay,...hiệu và hiệu và nsx: timken. mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Vòng bi côn bằng thép 31330 j2 df.x 262-13673:010-0(2502) dùng cho hộp giảm tốc 810kw, mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Vòng bi đũa côn skf bằng thép sử dụng trong máy công nghiệp 30206. hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Vòng bi mâm xoay, dùng trong việc kiểm tra van điện từ- turntable hf23sp,mới 100%, hiệu sugatune kogyo/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: vòng bi roller ntn hh228340hh228310 (e04a00000103 tapered roller bearing ntn hh228340hh228310) của con lăn máy ép viên gỗ (loại đũa côn),kích thước: 254x120,65mm,chất liệu:thép hợp kim,mới 100% eu/ EU    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Vòng bi trong bộ vi sai (bi đũa côn), part no: 90366t0044, phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, mới 100%./ TH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Vòng côn ổ bi côn bằng thép, đường kính 5.25inch; hàng mới 100%/ AU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 016703693-0000-12 ổ đũa cầu spherical roller bearing 22212-e1-xl#s1>1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 60,000x110,000x28,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 016705068-0000-02 ổ đũa cầu spherical roller bearing 22309-e1-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 45,000x100,000x36,000 mm/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 039000320-0000-02 ổ đũa cầu hướng trục axial spherical roller bearing 29416-e1-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 80,000x170,000x54,000 mm hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 093327790-0000-10 ổ đũa cầu spherical roller bearing 22210-e1-xl#n1>a -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 50,000x90,000x23,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 093328001-0000-11 ổ đũa cầu spherical roller bearing 22309-e1-xl#n1>a1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 45,000x100,000x36,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 093330634-0000-11 ổ đũa cầu spherical roller bearing 22219-e1-xl-k#n1>a1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 95,000x170,000x43,000 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 093522401-0000-11 ổ đũa cầu spherical roller bearing 22209-e1-xl-k#n1>a1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 45,000x85,000x23,000 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 500820911 spherical roller bearing, cross roller ring 150 x 250 x 16.5 metric, 2 rows, made of stainless steel, used in die bonding machine/ RO    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: K1404091032 ổ đũa cầu rod end thk nhs12t. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: K1404091033 ổ đũa cầu rod end thk nhs12tl. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Nl.b0141-69009y24 ổ đũa cầu bằng thép (f=62mm, cao 17mm) dùng lắp ráp linh kiện máy bơm thủy lực #b0141-69009/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ bi côn dùng cho máy công nghiệp và nông nghiệp - tapered roller bearing,mã hàng:30204-dy#e/060, hiệu: fag-korea,hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa (ngắn) 1st #a-1560, hiệu seal, bằng thép, phụ tùng của máy đóng nắp lon canco 08 s.f, hàng mới 100%/ TH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa cầu (vòng bi) 22232ew33j c3, đường kính trong 160 x đường kính ngoài 260 x bề rộng 80 mm- hãng zkl,mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa cầu 23136ca/w33 bằng thép, size 180*300*96mm, dùng cho máy cán, hiệu zwz, hàng mới 100%./ CN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ô đũa cầu bằng thép. pn: ms14101-3c. vật tư máy bay có coc số c000900 (hs 98200000-b02) và tài liệu kĩ thuật. hàng mới 100%. nsx: minebea/ GB/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa cầu fag 22215-e1-xl-k-c3,kích thước 75*130*31 mm,nhãn hiệu: fag, hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa cầu mã 29444 em1, lắp cho hộp số của nhà máy nhiệt điện, hãng sản xuất rkb, hàng mới 100%/ CH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa cầu trục khuỷu liền phớt kgm-70l, dùng trong máy công nghiệp (ga615h), đường kính ngoài/trong: 70mm/40mm, đường kính ổ trục: 40mm, ncc: reir. hàng mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Oduacau ổ đũa cầu, kích thước 130 x 230 x 64 mm/140 x 225 x 68 mm, dùng cho trục chân vịt tàu thuỷ. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Seaonic0328 vòng bi trụ hai hàng tự chỉnh, chất liệu thép hợp kim crchrome, đường kính trong 20mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Stb528 ổ đũa cầu, model: sb205, loại vòng bi, chất liệu thép, dùng trong hệ thống truyền động của máy móc thiết bị trong nhà xưởng, hiệu hrb. mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Tbnx950 ổ đũa cầu, model: sb205, loại vòng bi, chất liệu thép, dùng trong hệ thống truyền động của máy móc thiết bị, hiệu: hrb. mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Tec230345 ổ đũa cầu 0pp0030903017 kích thước 90x109kugel x 120 x 20/22 hàng mới 100% (techouse)/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Vòng bi 22226ca/w33, loại vòng bi tang trống, kích thước 230mm x 130mm x 64mm, hiệu zwz, bằng thép, nsx dalian zhixin machinery trading co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Vòng bi bằng thép dùng cho máy công nghiệp, hiệu: skf, model: 22209 e/c3, mới 100%/ MY/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Vòng bi cầu trục khuỷu liền phớt kmg-70l, dùng trong máy công nghiệp (ga615h), đường kính ngoài/trong: 70mm/40mm, đường kính ổ trục: 40mm, ncc: tips. hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Vòng bi loại cầu, 3haa2167-17 spherical roller bearing, hãng sx: abb, mới 100%/ GB/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Vòng bi tang trống bằng thép, ký hiệu 24160-be-xl, thương hiệu fag, mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Vtth-ring vòng bi nsk 6003zzcm - chỉ dùng trong dncx, mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 000035700-9065-10 cụm lồng và đũa kim đã lắp ráp axial needle roller and cage assembly axk75100-a/0-10#n,chất liệu thép, kích thước 75,000x100,000x4,000 mm/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 000054143-0000-02 con lăn trục cam kiểu yoke yoke type track roller sto30#n1,chất liệu thép, kích thước 30,000x62,000x20,000 mm/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 006007023-0000-13 ổ đũa kim drawn cup needle roller bearing open end hk1210-hla#n - schaeffler group (brand ina), chất liệu thép, kích thước 12x16x10 mm. hàng mới 100%/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 050754190-0000-01 ổ đũa kim needle roller bearing nk30/30-tv-xl#n1 -schaeffler group (brand ina),chất liệu thép, kích thước 30,000x40,000x30,000 mm hàng mới 100%/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 050754289-0000-41 ổ đũa kim needle roller bearing nk40/20-tv-xl#n1>1,chất liệu thép, kích thước 40,000x50,000x20,000 mm/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 177436 vòng bi đũa bằng thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 177442 vòng bi đũa, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 26400hk0608 vòng bi / douille à aiguille hk06 08 ina/ SK    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 3514413p ổ đũa kim drawn cup needle roller bearing open end hk2520-hla-l109/40#n/ 3514413p, mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 3552105 ổ đũa kim 3552105, mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 680296003 ổ đũa kim bằng thép (10*8mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - needle roller bearing,hk0608. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 680658003 ổ đũa kim bằng thép (2.5x4.5x4.5mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - needle bearing,id2.5xod4.5x4.5mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 681403002 ổ đũa kim bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (id25xod42xw2)mm - needle bearing,sute axk2542 id25xod42xw2mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 682188003 ổ đũa kim bằng thép (id2.5xod4.5xw4.5)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - needle bearing,sute id2.5xod4.5xw4.5mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 682620001 ổ đũa kim bằng thép (4x7x6mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - needle bearing,kingman id4xod7xw6mm \ stanyl tw241f6-00001. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 9145040259 vòng bi đũa, bằng thép, sử dụng cho van tiết lưu điện tử/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 93317-218y1 ổ đũa kim/ 93317-218y1/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Bộ phận trong hệ thống bánh răng: bộ vòng bi kèm gioăng, đệm (22 chiếc/bộ) dùng cho thiết bị siết lực, nhãn hiệu: atlas copco, hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Bộ vòng bi đũa kim bao gồm: bi, vòng đệm, gioăng cao su (18 chiếc/bộ), dùng cho hệ chuyển động của thiết bị siết lực, hãng sx: atlas, hàng mới 100%/ SE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Bộ vòng bi, dùng cho hệ chuyển động của thiết bị siết lực (38 chi tiết/bộ) nhãn hiệu atlas copco, hàng mới 100%/ SE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: El3x000239 vòng bi kim phi 32, bằng thép kích thước: 3.2 x 4.2 x 2(cm), sử dụng lắp ráp trong thiết bị phẩu thuật, mới 100%./ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Kenco-126207 bạc đạn tang trống - roller bearing (pk 8)/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Nl.20461-20401y24 ổ đũa kim bằng thép (f=27x15mm) dùng lắp ráp linh kiện máy bơm thủy lực #20461-20401/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Nl.20631-20420y24 ổ đũa kim bằng thép (f=22x15.9mm) dùng lắp ráp linh kiện bơm thủy lực #20631-20420/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Nl.20631-30409y24 ổ đũa kim bằng thép (f=19mm, cao 12mm) dùng lắp ráp linh kiện bơm thủy lực #20631-30409/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim (1 gói = 4 cái) - bearing; cylinder roller, 0.88 bore x 1.19 od x 0.75 height (pack of 4) - hàng mới 100% - brg01340/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim bằng thép, đường kính 27mm, hiệu: langwei, dùng làm linh kiện thay thế cho các thiết bị trong nhà xưởng, mới 100%./ IN    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim đã lắp ráp, bằng thép, cam follower, rotary trip w/shaft, needle, 222015881, phụ tùng chuyên dụng máy làm lon,nắp lon - mới 100%. hiệu mcgill/ MX/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim fag na4905, kt: 25x42x17mm, sử dụng trong máy cắt r9500, nsx: itema weaving machinery (china)co.,ltd, mới 100%/ IT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim ina k 10x13x10 tn (mới 100%)/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim roller bearing phi 30 (hàng mới 100%)/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim, bằng thép, đường kính 70mm (supporting bearing compl. for e86), bộ phận của máy chải kỹ, không nhãn hiệu, không model. mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim, mới 100%, code: nkxz40 sk/ SK    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim-needle roller bearing-- (hàng mới 100%)/ CH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa trục thứ cấp (pt xe ô tô tải kia có tải trọng đến 2.49t, mới 100%). mspt: hb200102/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: P/n: 177436 - vòng bi đũa bằng thép, hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: P/n: 177442 - vòng bi đũa, hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Phụ tùng dùng cho bơm khí hóa lỏng: bạc đạn kim (needle bearing), nhãn hiệu: cryostar, p/n: 730001088 (mới 100%)/ MX/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Scf22-ac ổ đũa kim, bằng thép (22f1201-000e21-000zzz, scf22-ac)/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Scf30-aa ổ đũa kim, bẳng thép (scf30-aa, 30f170z-000eh4-000zzz)/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Vòng bi (ổ đũa kim)23220-e1a-xl-m-c3, nsx: fag. không phải kim loại đúc sẵn. được cấu tạo bao gồm vòng trong, vòng ngoài, các con lăn và vòng cách. dùng để hỗ trợ chuyển động máy. hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Vòng bi lăn kim, dùng trong các loại động cơ, mã hàng: 91102-k1a-n010-y1-blue, hsx: needle roller bearing co., ltd (nrb). hàng mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: #su58953#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: vòng bi đũa trụ bộ điều khiển ly hợp-cylindrical roller bearing. hàng mới 100%/ FR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 000056944-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing rsl192308-a#n1,chất liệu thép, kích thước 51,124x90,000x33,000 mm/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 000269050-0030-12 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing sl185016-a-c3#n1>2 - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 001411179-0000-41 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing sl045014-pp-2nr#n1>1 -schaeffler group (brand ina),chất liệu thép, kích thước 70,000x110,000x54,000 mm hàng mới 100%/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 001547801-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing sl045004-pp-2nr#n1,chất liệu thép, kích thước 20,000x42,000x30,000 mm/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016734580-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nj215-e-xl-tvp2#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 75,000x130,000x25,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016737148-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu1013-xl-m1#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 65,000x100,000x18,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016737601-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu206-e-xl-tvp2#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 30,000x62,000x16,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016737695-0000-12 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu208-e-xl-tvp2#s -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 40,000x80,000x18,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016738357-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu2213-e-xl-tvp2#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 65,000x120,000x31,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016739922-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu311-e-xl-tvp2#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 55,000x120,000x29,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016740025-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu313-e-xl-tvp2#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 65,000x140,000x33,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 019004818-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu224-e-xl-tvp2#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 120,000x215,000x40,000 mm/ CN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 019007698-0000-11 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nj2208-e-xl-m1#s37 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 40,000x80,000x23,000 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 050392646-0000-10 cụm ổ đũa trụ tuyến tính tuần hoàn và thanh dẫn hướng linear recirculating roller bearing and guideway assembly rue25-e-l-u-w2-g2-v3/460-20/20,chất liệu thép/ FR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 062612301-0000-02 con lăn trục cam kiểu yoke yoke type track roller pwtr15-2rs-xl#n1,chất liệu thép, kích thước 15,000x35,000x19,000 mm/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 078051517-0030-10 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu248-e-tb-m1-c3#n1 - schaeffler group (brand fag), chất liệu thép, kích thước 240,000x440,000x72,000 mm. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 093329709-0000-10 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nj2309-e-xl-tvp2#n1>a -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 45,000x100,000x36,000 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 093331134-0000-10 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nj310-e-xl-m1#n1>a -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 50,000x110,000x27,000 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 10445 con trượt hoạt động bằng ổ đũa hình trụ dọc theo thân, series 30, mã rc13060 (255x120x76mm), hiệu ronstan, npl cho tàu, hàng mới 100%/ DK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 10446 con trượt trung gian hoạt động bằng ổ đũa hình trụ dọc theo thân, series 30 bb, mã rc13063 (78x76x43mm), hiệu ronstan, npl cho tàu, hàng mới 100%/ DK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 10447 con trượt bằng inox series 30 bb, hoạt động bằng ổ đũa hình trụ dọc theo thân, tháo rắp nhanh, dùng cho cánh buồm, hiệu ronstan, mã rc13069 (129x56x76mm), npl cho tàu, hàng mới 100%/ DK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 529911.001.3027 vòng bi trụ, chất liệu thép hợp kim chịu tải cao, dường kính trong từ 20 mm-1000 mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 71710043 tổ hợp ổ bi bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle) code no.qt-wh506,mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 7990047 tổ hợp ổ bi bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle) code no.qt-wh030,mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Ay22001845 ổ đũa_dùng cho máy photocopy 57ga75030/ JP/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Bạc đạn bánh sau (1 vòng), hiệu fag, dùng cho xe 16 chỗ ford transit đời 2007-2011 (hàng mới 100%). part number: 32011x/ HU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Bạc đạn đũa là phụ tùng bơm piston thủy lực,để giảm ma sát chuyển động quay trục chính, đường kính 33mm, mã số r910906909, hàng mới 100%/ HU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Bạc đạn trụ (cylindrical roller bearing), hiệu dbg, model nast 50zzuu; mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Bearing-roller (bạc đạn đũa 8m0045676 phụ tùng động cơ thủy, hiệu mercury, mới 100%)/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: E22 ổ đũa hình trụ đã lắp rắp hk0810, kích thước phi 12x phi 8x10mm, dùng cho dụng cụ cầm tay bằng điện, hàng mới 100%\mã ht: e220802001/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Mã hàng 1.17245. vòng bi, chất liệu thép. phụ tùng xe tải scania. hãng sản xuất dt. nhãn hiệu dt, hàng mới 100%/ SE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Nl-1047v bạc chặn trong máy thủy lực (bán thành phẩm) 1047v, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Nl-1108v bạc chặn trong máy thủy lực (bán thành phẩm) 1108v, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Ổ đũa hình trụ, chất liệu: thép không gỉ, model: fsm12l03021, hiệu: sacmi, nhà sản xuất: lor.mac s.r.l. di.mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Ổ đũa trụ (top bearing c3172 m/c4), p/n: 136/101, kích thước od600xid360xh192mm, làm bằng thép giúp chịu tải cho trục rotor của aph, hiệu skf, hàng mới 100%/ SE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Ổ đũa trụ din 720 30205 (mới 100%)/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Phụ tùng máy se sợi: v110-00021-5 bạc đạn. hàng mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Seaonic0329 vòng bi trụ, chất liệu thép hợp kim chịu tải cao, dường kính trong từ 20 mm 1000 mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Sp-md000-06068 ổ bi đũa hình trụ bằng thép dùng cho máy sản xuất dây cáp điện.hàng mới 100%/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Vòng bi 6034-c3#e fag/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Vòng bi cn 6203 2rs -bạc đạn đường kính trong 17mm.đường kính ngoài 40mm, độ dầy bạc đạn 12mm, trọng lượng 65g. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Vòng bi hình trụ bằng thép nu230 em.c341 262-13673:010-0(2503) dùng cho hộp giảm tốc 810kw, mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Vòng bi ổ đũa hình trụ, bằng thép, 569-15-39650, phụ tùng thay thế máy công trình hiệu komatsu, mới 100%/ JP/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Vtth vòng bi - nn3015k hãng nsk hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: (phụ tùng xe ô tô du lịch, mới 100%, loại từ 4-7 chỗ ngồi) dùng cho xe hyundai-kia-suzuki: bi moay ơ trước (bộ phận của cụm bánh xe) 517204n000/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 0404-06208 vòng bi 6208c4, mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 0404-06211 vòng bi 6211c4/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 0655000251 bạc đạn / bille d.2,5 inox/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 140273234 ổ bi trượt hgw15, 1 mét/ cái, bằng thép, dùng để trượt dẫn hướng. hiệu hiwin, sx tại đài loan. mã liệu số: 140273234/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 21bs ổ trục hình trụ, bằng đồng, kích thước od4.00*id1.506*h4.50, mới 100%,21bs050104b0002/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 22914105 bạc đạn bằng sắt (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 2640200121 ổ bi đũa / douille a aiguilles hk0810 8x12x10/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4-30-581-94-02 bạc đạn bằng thép -bearing, 30212up5. gắn vào các thiết bị cơ khí, dùng cho máy công cụ, máy chuyên dụng./ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4370001429 vòng bi cầu bằng kim loại có vỏ bọc bằng cao su dùng trong máy atm k-assy:roller_od13id04w4_id.hàng mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4371000162 vòng bi bằng thép có gắn con lăn bằng cao su dùng trong máy atm, k-assy_rubber:id_roll_w4_flat. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4570000261 vòng bi cầu bằng kim loại có vỏ bọc bằng cao su, dùng trong máy atm, roller:swing_id_alg, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4670970 bạc đạn trượt thép csw18-60-2z-u, dùng để tạo chuyển động tịnh tiến êm và chịu tải cho cụm trượt trong máy, hiệu rollon, mới 100%_4502705290/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4810000306 vòng bi cầu bằng kim loại dùng trong máy atm, bearing:od10id05w040_f_zz_nh. hàng mới 100%/ KH    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4810000347 vòng bi cầu bằng kim loại dùng trong máy atm. bearing:od13id06w050_zz_nmb. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4810000351 vòng bi cầu bằng kim loại dùng trong máy atm, bearing:od08id05w025_f_zz. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 525265a00227 bộ thanh trượt dẫn hướng chuyển động tịnh tiến thẳng trong cơ cấu jig pin (model: mgw15c+430l; 1 bộ gồm: con trượt ổ bi và thanh ray dẫn hướng). hàng mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 63ste00640 bạc đạn / bearing rlt 3,175 x 10,414 x 2,7/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 63ste00795 bạc đạn / rlt.8 x 22 x 7 p5 j.14/29/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 70000190468 bạc đạn dẫn hướng, thiết bị thay thế của máy rhs, mới 100%/ DK    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 701020030653 con trượt có ổ bi kèm thanh dẫn hướng tuyến tính hiệu hiwin model egh20ca2r460zah, kích thước: 460*42*28mm, mới 100%, 701020030653/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 9145040013 vòng bi hình trục/ SK    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 96082011 bạc đạn / bearing rlt _4,762 x 12,700 x _4,978/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 96082014 bạc đạn / bearing rlt _3,175 x 12,700 x _4,366/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 96082096 bạc đạn / bearing rlt _3,175 x 10,414 x _2, 779/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 9700-fim-88 vòng bi (ổ bi) bằng thép không gỉ, đường kính 250mm (hàng mới 100%)/h.t. bearing 250mm/ AU    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 9700-fim-89 vòng bi trục xoay, bằng thép không gỉ, đường kính 125.4mm (hàng mới 100%)/blade pivot shaft bearing (dodge)/ AU    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc bi bgs5-10, mới 100% (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ)/a0065 [v3105y0796]/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc bi, code: mbsh22-60 (9000014380-ball slider mbsh22-60),bằng thép, mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc bi, mới 100%, code: bgs6-20/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc đạn đảo 10 (ổ bi loại khác) của máy khoan động lực cầm tay hoạt động bằng động cơ điện, no:219023-9, hiệu makita, mới 100%/ TH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc đạn đũa - bearing for fron/back/middle roller od 30mm, id 18.5mm-phụ tùng của máy sợi - hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc đạn quay dao của máy cắt vải mh-m55-m88-mh8-q50-q80-ih5-ih8 - p/n: 705122. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc đạn t25 của máy cắt vải iq50-iq80-ix6-ix9 (1 bộ = 2 cái) - p/n: 132069. nsx: lectra. hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc đạn trượt,bằng thép, hàng mới 100%-phụ tùng của máy cắm cước sx bàn chải đánh răng-c/lg/0787- e105bt00646 - slide bearing kh1228/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc đạn tỳ, bằng thép,hàng mới 100% -phụ tùng của robot công nghiệp dùng trong sx bàn chải đánh răng-c/lg/0808 - e105hp00133/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bearing01 641662032z03g#vòng bi bằng thép 6203/2z/c3/skf, mã hiệu bearing01/idg. linh kiện sản xuất bộ phận của motor. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bi đầu trục trung gian các đăng, mã: 11193687, bằng: thép, dùng cho xe tải volvo a40g. hiệu: azimkar dis ticaret ltd. sti. hàng mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bộ bạc biên - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - verna - 2306004911,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bộ bạc chặn trục cơ - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - accent / verna - 2102004205,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bộ vòng bi, dùng cho hệ chuyển động của thiết bị xiết lực (10 chiếc/bộ), nhãn hiệu: atlas copco, hàng mới 100%/ CH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Chén cổ dùng cho xe sonic, type: 06535-ktr-900, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Con lăn cam bằng thép dùng cho bộ neo dây deadline nov model frh 160cur. nsx: nov-1. mfr part: 7018b878. hàng mới 100%./ CA/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Kdt-414 ổ bi liền con lăn bằng nhựa dùng cho máy in 302lv14040, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Linh kiện, phụ tùng thay thế máy thổi chai nhựa: bạc đạn trượt (trên đường ray) star size 30 1662-714-20; chất liệu: thép, article: 494236, mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Lk0287 bạc đạn bearing 608zz hàng mới 100% [uddm5y0592]/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Lklrxeôtôsátxicób.láih.suzuki,t.l.thuận,y4lg4c22/lot107,tt940kg(mới100%)-bạc đạn trong-bearing,steering seal inner-48492-52s00-000/ ID/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: M1110121507 vòng bi, model 51203, chất liệu thép, nsx skf.mới 100%/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Mtc- bsm0608-21a bạc đạn bearing (608mnss) bsm0608-21a/ SG    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Nl041 bạc đạn ball bearing 606zz, mới 100%_767101363/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Nl326 vòng bi chuyển động tuyến tính dài, 12 mmid x 26 mmod (abt bearing), zypda248418, zypda248418/ CZ    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ô bi (bạc đạn), hiệu skf, loại: bth-1011 ab dùng trong máy gia công đá. mới 100%./ IT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ bi bằng nhựa liền con lăn dùng cho máy in 20hf818 m (302lv14040).hàng mới 100%./ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ bi bằng thép dùng trên tàu biển, pn: 6308-2z, nsx: s.s.g. shipping services b.v, hàng mới 100%/ NL/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ bi đũa / 2408239 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ bi trượt tuyến tính, dùng cho máy lăn ren, loại msb25ts (hàng mới 100%)/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ đỡ trục 6210-2z/c3, chất liệu thép, dùng cho máy nhuộm đai. hàng mới 100% fr/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ đũa con lăn, kích thước: d 18/40x20x58mm. hiệu ferrum. hàng mới 100%. code 19501/ CH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ trượt (kết hợp bi cầu và bi đũa) của máy dập ina hw 15 x165 (mới 100%)/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Phụ kiện đầu bơm, bearing house hợp đở ổ bi model kyp 32-160, mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Phụ tùng cho xe honda: bạc đạn lốc nồi air blade -bearing crankc kiri, 91005-kvb-n50 nsx a.bill.art industrial co.ltd hàng mới 100%/ MY/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Pshppp000583 ổ đỡ, bằng thép, dùng để chống mài mòn trục, hàng mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Pshppp001220 ổ trục, hàng mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Pvaoppp000001 ổ trục, bằng thép không gỉ, đường kính 30.957mm, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Tb-bacdan01 bạc đạn 6001dducm-nsk, bằng thép, phụ tùng thay thế của máy sản xuất dây thép cáp, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Tđmđsdsp kdt-414: ổ bi liền con lăn bằng nhựa dùng cho máy in, 302xc14050/ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vn129789 e 1144/18 -12/22: ống lót bi tuần hoàn cho bộ đẩy, bằng thép cho khuôn ép nhựa e 1144/18 -12/22: recirculating ball bushing for ejector set/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi 6004z, chất liệu thép, dùng cho trục cuốn vải. hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi 6302-2z-skf, chất liệu thép, dùng cho máy dệt. hàng mới 100% it/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi đỡ cụm vi sai (pông sau), mã: 183688, bằng: thép, dùng cho xe tải volvo a40g. hiệu: azimkar dis ticaret ltd. sti. hàng mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi động của bộ bi trên trong thiết bị khoan định hướng, bằng thép -bearing,thrust,roto,pdc,u+l,6.75atk2 - p/n: 10195437 (hàng mới 100%)/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi dưới bằng thép của bệ trượt - bearing,lwr-carrier,hp,icr,bcpm, p/n: 10491779, (hàng mới 100%)/ LU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi hãm(groove-6203 zz), bằng thépđường kính trong 17mm,nsx: mechanical b/o domestic,dùng cho dây chuyền hàn xe ô tô,mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi kèm gối đỡ skf uc211 p211, chất liệu thép, dùng cho máy dệt dọc. hàng mới 100% it/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi loại khác skf bằng thép sử dụng cho máy công nghiệp nkib 5903. hàng mới 100%/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi moăy ơ sau, part no: 9008036098, (90080-36098), phụ tùng xe land cruiser, chất liệu: thép, hàng mới 100%/ MX/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi skf 6208-2z/c3, chất liệu thép, dùng cho máy định hình. hàng mới 100% fr/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi sử dụng cho nhà máy cao su.mã hàng:9022.hiệu:omnitrack(hàng mới 100%)/ GB/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 000180831-5063-10 đũa kim needle roller nrb3x25,4-g2/0-6#n - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 000599832-0200-10 bi của ổ bi ball kug6,747-g5/0#n hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 000599832-0304-10 bi của ổ bi ball kug6,747-g5/+2#n hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 004476883-0308-10 bi của ổ bi ball kug6-g5/+4#n hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 00-84000565 bi thép - ball, 11/32, s (00-84000565)/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 038827115-0850-10 đũa của ổ đũa tapered roller kero.30303-a1-qpa-w29b/+6-8#s hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 085082511-0850-10 đũa của ổ đũa tapered roller kero.32010-x-e1-qpa/+6-8#i hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 611405001 bộ phận của ổ bi - bi bằng thép đường kính 3mm - ball,steel \ dia 3.0mm 100cr6. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 611405002 bộ phận của ổ bi: bi bằng thép, đường kính 3mm - ball,steel \ dia 3.0mm 100cr6. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 670220001 bộ phận của ổ bi - bi bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - ball,steel dia4mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 680015001 bộ phận của ổ bi: bi bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - chrome steel ball aisi-52100dia4.79mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 680595003 bộ phận của ổ bi - bi bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - ball,steel dia7/32 \ rl p/n 6290032 rohs. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 70003-00967-00 bi bằng thép, phi: 9.5mm, bộ phận của ổ bi dùng để chuyển động, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 9 viên bi.(chất liệu bằng sắt).hàng mới 100%.không nhãn hiệu.(linh kiện của sản phẩm mồi câu cá giả bằng nhựa)/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 9146040030 bi tròn bằng silicon ni trít của van xả nhiên liệu/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: B20-8409 viên bi (d=8mm) bằng thép của máy cắt vải, dùng để gài cố định mũi khoan - p/n: 116502. hàng mới 100%/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bạc đạn mắt trâu, mã hàng: gakr10-pw, hãng ina, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bạc đạn pite nhà sx pttyt astra motor hàng mới 100% dùng cho xe ô tô du lịch 7 chỗ/ ID/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi (của ổ/vòng bi lăn dẫn hướng) bằng thép không gỉ 1.4401, đường kính ngoài=2.778mm, ball 2.778 1.4401 din5401, pn: 0903399414. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi chuyên dụng - bộ phận ổ bi cho thiết bị khoan định hướng cỡ 13/16", p/n: b036040. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi của ổ bi. hiệu raymond, p/n: 850-017 (dùng cho xe nâng hàng). mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi thép (ball; 40 pce/ set, kích thước: d17 mm) giúp trục vít chuyển động êm, chính xác và ít mài mòn. dùng cho máy mài thô c-40, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi thép 2.75mm s.s.304l cho công tắc đèn pha - 0803e-013-a0z, linh kiện sản xuất cụm công tắc điện cho xe máy (điện áp 12v-1.5a), hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi thép-fp25001a,steel ball,sus,dia4 (nvl sx bơm xăng điện tử xe gắn máy,mới 100%)-p/n:a4236-744-00-200/ JP/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi xoay của dụng cụ cầm tay dùng để vặn bu lông, nhà sx: gavazzi, mã code d016110sb, hàng mới 100%, bi xoay được lắp vào dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén model: mi5500es/ NL/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bộ phận bi (bằng thép, đường kính đồng nhất 4mm) của ổ bi 1h-d5/32" esco (mới 100%)/ EU/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bộ phận bi của ổ bi bằng thép din 5401 kl. g40, đường kính đồng nhất 5mm (mới 100%)/ DE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Đũa kim dẫn hướng của ổ đũa gb r 2 045 (mới 100%)/ CH/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Jich28 bi cầu/76141/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: L4 bi thép 1/8" g16t (3.175mm)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: L486 bi thép sus440c dia. 1/16"/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: L487 bi thép sus440c dia. 2.0/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: L5 bi thép 5/32" g16t (3.9687mm)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: May ơ bánh (bạc đạn bánh) nhà sx pttyt astra motor hàng mới 100% dùng cho xe ô tô du lịch 4 chỗ/ ID/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Nl.96311-09520y24 bi thép (f=9.5mm) dùng lắp ráp linh kiện máy bơm thủy lực #96311-09520/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: P/n: 002457 - bi đũa bằng thép, là bộ phận của ổ bi, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Pa66-00047a bi truyền động 2/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Pa66-00066j bi truyền động 2/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:bi của ổ bi, bằng thép không gỉ, đường kính 15mm bearing ball, 15.000mm ss;321390-0145;nsx:ahlsell sverige ab.mới100%/ DE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Sub-046 bi hình cầu dùng cho camera quan sát, bằng inox,hàng mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Viên bi (d=8mm) bằng thép của máy cắt vải - p/n: 116502. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Vòng bi kim bằng thép, needle bearing. hàng mới 100%./ MY/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: #jd8247#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: vỏ ổ bi-bearing cup.hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000803790-0000 rế ổ bi bằng nhựa radial cage kuk.211-tn-3001 hàng mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000804673-0000 rế ổ bi bằng nhựa radial cage ku 214 tn-0051 hàng mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000805106-0000 rế ổ bi bằng nhựa radial cage kuk.216-tnh-3001 hàng mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000823015-0000-10 rế ổ bi bằng nhựa radial cage kuk.204-tvh-3001#n - schaeffler group (brand fag) hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000823112-0000-10 rế ổ bi bằng nhựa radial cage kuk.205-tvh-3001#n - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000881783-0000-11 rế ổ bi bằng nhựa radial cage kuk.218-tnh-3001#n - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000965928-0000-11 rế ổ bi bằng nhựa radial cage kuk.213-tv-0051#n90 - schaeffler group (brand fag) hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 001096877-0000 vòng của ổ bi ring rg 38,7x57x7,5 hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 0202005800 bạc đạn / aigu.nadella br 2x5,8 (1un=0.15gram)/ CH    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 050764659-0000-12 vòng trong của ổ bi inner ring ir28x32x20-xl-a#i - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ SK/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 050764918-0000-12 vòng trong của ổ bi inner ring ir35x40x30-xl-a#i - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ SK/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 063914468-0000 rế ổ bi bằng kim loại thép cage half kuhn.6305-jn-7041 hàng mới 100% (bearing component)/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 086724207-0000 rế ổ bi bằng sắt cage half kuh.6301-jn-8001 hàng mới 100% (bearing component)/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 086732668-0000 rế ổ bi bằng sắt cage half kuhn.6201-jn-8001 hàng mới 100% (bearing component)/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 094862028-0000-10 rế ổ bi bằng sắt rolling element cage rk.nk40/30-0071-qua#i - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ SK/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 094872619-0000-10 rế ổ bi bằng sắt rolling element cage rk.nk25/16-0071-qua#i - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ SK/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 095551395-0000 vòng trong ổ bi inner ring ir.6305-b-2z-8105-l6 hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 10260005650 vòng cố định bằng thép đường kính 5mm, mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 149-0007-washer long đền (dùng cho bạc đạn) bằng thép tấm, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50012419_1/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 21546 ống lót trục của ổ bi bằng thép, để cố định con lăn, kích thước 5x9x45mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 300301383-0000 rế ổ bi bằng nhựa radial cage f-619017.01-3001.kuk.skl hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 30084343 vòng lót trục ổ bi race part: mi-10. xuất xứ usa. hàng mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 30307098 bộ phận của vòng bi - con lăn. p/n: cr-1/2-132 (780x88546) (po: a6p-4519827215). hàng mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 32512180230 ống lót h 2305, chất liệu thép, nhà sản xuất skf, mới 100% se/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 32512180240 ống lót h 318, chất liệu thép, nhà sản xuất skf, mới 100% se/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 4.084694.q sleeve m=1.5 z=106 tav=13 - ống lót trục vòng bi dùng để cố định ô lăn trên trục thẳng cho máy cán, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 40070288 bạc lót bằng sắt (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 40134451 bạc lót bằng thép (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 43505 vòng bi l-1480zzr p0p25ly764 (631102300) bằng thép, đường kính 14fi, chiều dày 4mm của máy cắt đa chức năng (hàng mới 100%)/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 7651.012.042 vòng cách bi, bộ phận của ổ bi - ball cage/ CH    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: A0016559 rế bi/ball retainer/kxg-06020-11a_hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: A0016560 rế bi/ball retainer/kxg-06030-12a_hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: A1810e60000 bạc lót bằng thép (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: A1891096000 bạc lót bằng sắt (dùng cho máy may gia đình, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Bạc biên code: psb014-004, bộ phận của ổ bi dùng cho máy nén khí belliss morcom, mã máy: wh50h30n. hãng: dlj-compression limited. xuất xứ uk. hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Bt2514-l1-0000416psk thanh trượt bi dẫn hướng-lm guide, ray dẫn hướng tuyến tính dài,mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Ca ngoài vòng bi (bộ phận của vòng bi) (được sản xuất theo quy trình đột, dập, mài) / 1m7912 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Cv45-4bk vỏ của vòng bi bằng thép tk45-4bk, dùng sản xuất vòng bi, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Đệm cách bạc đạn bằng thép dùng cho máy thổi chai pet, hiệu: sidel, model: 01164289101, mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nl6 vòng giữ bi (khớp đồng tốc), nl sản xuất phụ tùng xe có động cơ chất liệu bằng thép, hàng mới 100% cage (195-0)/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nls-30202av-ap nắp ổ bi bằng thép cho khớp chuyền động. nsx:nilos/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nls-30203av nắp ổ bi, bằng thép. maker: nilos/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nls-30204av-ap nắp ổ bi cho khớp chuyền động. maker: nilos/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nls-30207av nắp ổ bi cho khớp chuyền động, nsx:nilos/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nls-30303av-ap nắp ổ bi bằng thép cho khớp chuyền động. nsx:nilos/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nw-im243 gối đỡ ổ bi bằng thép, quy cách: cao 6.5cm, đường kính 11cm, bộ phận dùng cho ổ bi. hiệu: skf. mới 100%/ IN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Ống lót vòng bi skf bằng thép dùng trong máy công nghiệp h 2309. hàng mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Pl48-01k tấm ốp ngoài bằng thép của vòng bi tks48-01k, kích thước (f40.2xf36x35) mm dùng để sản xuất vòng bi, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Pwt70072267 - đệm sóng ổ bi, bằng thép, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf5/vf6/vf7), hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: R03412 ống lót trục của ổ bi bằng thép, cao h 318mm, để cố định con lăn, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Ray dẫn hướng của vòng bi /rail yfmg13k 1056b(pm006652)/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Ray trượt dẫn hướng, mặt cắt hình thang, phụ tùng của ổ bi trượt tsx45-e-g2-hj; dài 290mm, kích thước 45x45mm. hsx: ina. hàng mới 100%./ FR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Rpv-cam095a vòng bi bằng thép (621622140/br-mr84zz) của máy cắt đa chức năng (hàng mới 100%)/ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: S0125057 vòng lót bạc đạn (dùng để cố định trục vít máy đùn bằng sắt, hàng mới 100%) collar n4-1613/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Seaonic0227 vòng trượt cho ổ bi, bằng nhựa, đường kính ngoài 44mm, dài 20mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Sm-m300001 acuzinc spacer 63.5mm - bộ phận của ổ bi dùng cho tua bin gió phát điện: gối đỡ bi tạo hệ thống trượt trong ổ bi, bằng kim loại, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vith-15 nắp vòng bi #14022700, chất liệu bằng thép linh kiện dùng cho máy cưa everising. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vỏ ổ bi f-110655 tmney (sch) - ina, mã phụ tùng: 20086, chất liệu: gang đúc, công dụng: đỡ và cố định trục quay, thương hiệu shaktiman, phụ tùng máy thu hoạch mía, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vòng bi (không chứa bi, bộ phận của ổ bi), đường kính trong 9.54mm, đường kính ngoài 14.3mm, dùng để sản xuất môtơ điện, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vòng bi 4 điểm bằng thép, p/n: 3880, nsx: steerprop. hàng mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vòng bi đũa bằng kim loại, p/n: 035 026. nsx: j.p.sauer & sohn. hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vòng dẫn hướng ổ bi, model: ccm64m07258, hiệu: sacmi, nhà sản xuất: sacmi.mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vòng hãm (phe gài) vòng bi, mã hàng m03010143, bằng théo, kt: phi 70 x 1 mm, dùng để cố định vòng bi tại chỗ, chống lại lực đẩy dọc trục, phụ tùng của máy sữa chua ăn, nsx: ima, mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8482
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202