Mã Hs 8482

Xem thêm>>  Chương 84

Mã Hs 8482: Ổ bi hoặc ổ đũa

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 84821000: 001E25126011800/Bộ thanh trượt dẫn hướng (gồm thanh trượt và con trượt) dùng cho máy móc tự động hóa HSR25C2SS+1180L, kích thước: 1180x70x36mm, chất liệu: Thép/KXĐ/XK
- Mã Hs 84821000: 013915183010000/Bộ thanh trượt dẫn hướng (gồm thanh trượt và con trượt) dùng cho máy móc tự động hóa 8SRS15NUU+1000LM, kích thước: 1000x32x16mm, chất liệu: Thép/VN/XK
- Mã Hs 84821000: 093329369-0030-10/ Ổ bi cầu rãnh sâu Deep Groove Ball Bearing 6312-C3/N1>A -Schaeffler Group (Brand FAG), Chất liệu thép, kích thước 60, 000X130, 000X31, 000 mm Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84821000: 100573002509000/Bộ thanh trượt dẫn hướng (gồm thanh trượt và con trượt) dùng cho máy móc tự động hóa SSR15XW2SS+1082LY, kích thước: 1082x34x24mm, chất liệu: Thép/KXĐ/XK
- Mã Hs 84821000: 101502011376500/Bộ thanh trượt dẫn hướng (gồm thanh trượt và con trượt) dùng cho máy móc tự động hóa HSR25R2SS+1030L, kích thước: 1030x48x40 mm, chất liệu: Thép/KXĐ/XK
- Mã Hs 84821000: 101502270604000/Bộ thanh trượt dẫn hướng (gồm thanh trượt và con trượt) dùng cho máy móc tự động hóa HSR25R2SS+1350L, kích thước: 1350x48x40mm, chất liệu: Thép/KXĐ/XK
- Mã Hs 84821000: 113902316551800/Bộ thanh trượt dẫn hướng (gồm thanh trượt và con trượt) dùng cho máy móc tự động hóa SRS9XGMUUC1+680LM, kích thước: 680 *20*10mm, chất liệu: thép/VN/XK
- Mã Hs 84821000: 113973002292500/Bộ thanh trượt dẫn hướng (gồm thanh trượt và con trượt) dùng cho máy móc tự động hóa 12SRS12NUU+1000LM, kích thước: 1000x27x13mm, chất liệu: Thép/VN/XK
- Mã Hs 84821000: 113973002303600/Bộ thanh trượt dẫn hướng (gồm thanh trượt và con trượt) dùng cho máy móc tự động hóa 14SRS9XNUU+1000LM, kích thước: 1000x20x10mm, chất liệu: Thép/VN/XK
- Mã Hs 84821000: 121200100, Vòng bi tiếp xúc góc, model 7216 CTN2-P4 UB, nhãn hiệu CU, kt 135*24 mm, chất liệu thép, dùng để chịu tải hướng kính và tải dọc trục trong máy móc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: 141200069, Vòng bi tiếp xúc góc, model 7007C-TYN-SU-L-P4, nhãn hiệu NSK, kt 67*10.5 mm, chất liệu thép vòng bi, dùng để chịu tải hướng kính và tải dọc trục, độ chính xác cao trong máy móc, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: 141200074, Vòng bi tiếp xúc góc, model 7009C-TYN-SU-L-P4, nhãn hiệu NSK, kt 118*24 mm, dùng để chịu tải hướng kính và tải dọc trục, phù hợp cho trục quay yêu cầu độ chính xác cao trong máy móc/CN/XK
- Mã Hs 84821000: 141200076, Vòng bi tiếp xúc góc, model 7004C-TYN-SU-L-P4, nhãn hiệu NSK, kt 59*5.5 mm, dùng để chịu tải hướng kính và tải dọc trục, phù hợp cho trục quay yêu cầu độ chính xác cao trong máy móc/CN/XK
- Mã Hs 84821000: 141200077, Vòng bi đỡ chặn, model 30TAC62B TFT, nhãn hiệu NSK, kt 75*11 mm, chất liệu thép, dùng để chịu tải dọc trục và định vị trục quay trong máy móc và thiết bị công nghiệp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: 141200086, Vòng bi con lăn côn, model 32026X-P5, nhãn hiệu SKF, kt 175*27 mm, chất liệu thép vòng bi, dùng để chịu tải hướng kính và tải dọc trục lớn trong máy móc và thiết bị công nghiệp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: 141200091, Vòng bi đỡ chặn tiếp xúc góc, model 7602025 TN P4 DBB, nhãn hiệu HRB, kt 38*12 mm, chất liệu thép, dùng để chịu tải dọc trục và định vị trục quay trong máy móc thiết bị công nghiệp/CN/XK
- Mã Hs 84821000: 141200096, Vòng bi tiếp xúc góc, model 7205 BTN DB-P6, nhãn hiệu HRB, kt 65*15 mm, chất liệu thép, dùng để chịu tải hướng kính và tải dọc trục trong máy móc và thiết bị công nghiệp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: 200W3961G010-25-1/Ổ trục (ổ bi) bằng thép không gỉ - bộ phận của tua bin gió phát điện, model: 1.6 Hybrid Carbon Pitch Bearing, P/N: 200W3961G010, hiệu CS BEARING, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84821000: 200W3961G011-25-1/Ổ trục (ổ bi) bằng thép không gỉ - bộ phận của tua bin gió phát điện, model: 1.6 Hybrid Carbon Pitch Bearing, P/N: 200W3961G011, hiệu CS BEARING, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84821000: 200W3961G012-25-1/Ổ trục (ổ bi) bằng thép không gỉ - bộ phận của tua bin gió phát điện, model: 1.6 Hybrid Carbon Pitch Bearing, P/N: 200W3961G012, hiệu CS BEARING, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84821000: 458W0866G001-26/Ổ trục (ổ bi) bằng thép không gỉ - bộ phận của tua bin gió phát điện, model: WT19 PITCH BEARING, PART NO.: 458W0866G001, hiệu CS BEARING, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84821000: 680141018/Ổ bi bằng thép (ID8xOD22x7)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay- BALL BEARING, 608ZZ ID8xOD22x7 30000RPM \ NEW LAND.Hàng mới 100%.TKN:107703857920/E11.Dòng 16/CN/XK
- Mã Hs 84821000: 681304001/Ổ bi bằng thép, kích thước 8x22x7mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - BALL BEARING, NEWLAND 608-2RS ID8XOD22XW7MM \ 13/20 Z3. Hàng mới 100%.TKN:107639670240/E11, ngày 28/10/2025.D 26/CN/XK
- Mã Hs 84821000: 681672002/Ổ bi bằng thép(ID15XOD24XW5MM), dùng cho dụng cụ cầm tay-DEEP GROOVE BALL BEARING, HCH 6802 2RS ID15XOD24XW5MM\INTERNAL DIAMETRAL CLEARANCE 13.Hàng mới 100%.TKN:106777188820/E11.Dòng 28/CN/XK
- Mã Hs 84821000: 813910000032AP0/Con trượt dẫn hướng (có chứa bi bên trong), dùng cho máy móc tự động hóa SRS9XM INSERTED BLOCK 2 SIDES, kích thước: 23.53x20x8.5mm, chất liệu: Thép/VN/XK
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn 61904-2Z, công dụng làm giảm ma sát, hỗ trợ chuyển động quay hoặc tịnh tiến (lăn thay vì trượt), định vị các chi tiết máy (như trục quay) và chịu tải trọng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn 696Z, công dụng làm giảm ma sát, hỗ trợ chuyển động quay hoặc tịnh tiến (lăn thay vì trượt), định vị các chi tiết máy (như trục quay) và chịu tải trọng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn(ổ bi) 6901zz bằng thép của máy đa năng (hái cà phê, tỉa sát đất, tỉa cành, cưa cành, xới đất, cắt cạnh, cắt cỏ) cầm tay hoạt động bằng pin (18V), no:210243-8, hiệu Makita. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: Bi trượt HSR15R1SS (bằng thép, kích thước 28x34x56.6mm, chiều rộng thanh ray 15mm, bao gồm ổ bi, dùng để dẫn hướng chuyển động tịnh tiến với độ chính xác cao). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84821000: Con trượt SSR15XV1UU, chất liệu bằng thộp khụng gỉ, kớch thước 24*34*40.3mm, giỳp cơ cấu của mỏy chuyển động thắng mượt một cỏch trơn tru và chớnh xỏc nhất, nhón hiệu TH, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: Con trượt, NH: TBIMOTION, MD: SFAR01616A1D-A, được sử dụng cùng trục có bước ren hỗ trợ chuyển động trong các máy móc tự động hóa như máy khắc cnc, chất liệu thép, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: Dây curoa A49 sanwu- dây curoa chất liệu cao su bản chữ V, loại không có gân hình chữ V, chu vi 1245 mm, khổ rộng 12.7mm, dùng trong nhà máy công nghiệp, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84821000: FS13K099BA - Vòng bi bát bèo giảm xóc, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 10 của TK:106182558641/A41/03PJ (02/04/2024)/CN/XK
- Mã Hs 84821000: Gối đỡ UCF209D1, loại mặt bích vuông 4 bu lông, chất liệu thép, dùng cho trục phi 45mm, đường kính bu lông 16mm, dùng để hỗ trợ và cố định trục quay trong các cơ cấu máy móc, NSX NSK, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84821000: Module tuyến tính (bộ thanh trượt dẫn hướng), chất liệu thép, dùng cho máy cán ép, Model: TGB12-L10-100-BC-M20-C4, kt: 500*22*20mm, nsx: DONGGUAN TOCOMOTION LIMITED, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84821000: Ổ bi cầu tiếp xúc góc, mã: 3306 P6, kích thước:30*72mm sử dụng trong sản xuất máy công nghiệp, hãng sx: SHANDONG FHY BEARING CO., LTD, chất liệu: thép, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: Ổ bi ở đáy vỏ lồng giặt, dùng để lắp vòng bi của máy giặt lồng ngang 8 ~11kg vải khô/1 lần giặt, đường kính 345mm, chiều cao 89mm, bằng hợp kim nhôm-WMDIV(Housing, Bearing Drum)-MEK64526713.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84821000: Ổ bi SSCUC207, bằng thép không gỉ, đường kính trong: 35mm, đường kính ngoài 72mm, dày 42.9mm, không nhãn hiệu, dùng cho máy móc thiết bị trong nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84821000: Ổ bi trượt trên thanh dẫn hướng chuyển động thẳng, dùng để dẫn hướng cho cụm đầu gắn linh kiện điện tử trong máy gắn chip Yamaha, chất liệu: thép không gỉ, hàng đã qua sử dụng, Part No.:KMX-M267B-00/JP/XK
- Mã Hs 84821000: RV2R24-640/Z0000002-263376/Thanh trượt dẫn hướng có con trượt chứa bi, chất liệu thép không gỉ, rộng 34mm, dài 640mm, cao 24mm dẫn hướng chuyển động thẳng (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84821000: Trục bi (vòng bi), mode: UCP210 chất liệu bằng thép, kích thước: phi 50*85*200mm, nhà SX: Harbin Donghu Bearing Technology Co., Ltd, dùng lắp đặt bộ truyền động máy thiết bị cơ khí. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: Vòng bi (686 H5), (ổ bi), chất liệu nhựa POM, kích thước(6*13*5)mm+-10%, dùng giảm ma sát và định vị trục trong máy móc công nghiệp, NSX: Shandong Jingzhou Bearing Technology, mới 100%CRM07000937N/CN/XK
- Mã Hs 84821000: Vòng bi F696ZZ bằng thép không gỉ, giúp giảm thiểu ma sát trượt của 2 bộ phận tiếp xúc nhau khi chuyển động, dùng cho ray chuyển bộ dây, đường kính ngoài 15mm, đường kính trong 6mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: Vòng bi LR2022RSH INA, thương hiệu INA, loại vòng bi con lăn kim, Đường kính trong (d) 20 mm, Đường kính ngoài (D) 22 mm, được thiết kế để dẫn hướng và chịu tải trong các hệ thống băng tải, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84821000: Vòng bi, hiệu SKF, model 6308-2Z, kt: đk trong 40mm, đk ngoài 90mm, độ dày 23mm, hỗ trợ thân quay cơ học, giảm hệ số ma sát trong quá trình di chuyển và đảm bảo độ chính xác khi quay, nsx:2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: Vòng bi/ N510067507AA/L6*W3mm, chất liệu thép không gỉ. Hỗ trợ trục các bộ phận quay của trục, làm giảm ma sát. nguyên lí:vòng ngoài cố định, vòng trong chuyển động trục. Hàng mới 100% MDLK-27841/CN/XK
- Mã Hs 84821000: YN-9300102151 Vòng bi tuyến tính, model: KRX12*32*48.5A97L-0203-0445, chất liệu thép, chất liệu thép, dùng để giảm ma sát, hỗ trợ trục quay, nsx Weilisi. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84821000: Z0000000-845646/Thanh trượt dẫn hướng kèm con trượt ổ bi GL15H1SS+R520-20/20Z0; chất liệu bằng thép; kích thước: 520x34x28mm dùng cho máy cấp hàng tự động. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84821000: Z0000001-935420/Thanh trượt dẫn hướng kèm con trượt ổ bi GL15SH2SS+R320-10/10Z0PIB; chất liệu bằng thép, mạ đen; kích thước: 320x34x24mm dùng cho máy cấp hàng tự động. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84821000: Z0000002-093317-Vòng bi cầu rãnh sâu. Kích thước: đường kính ngoài 62mm, rộng 16mm, bi bằng gốm, vòng bi bằng thép SUJ2, dùng cho động cơ trục chính máy gia công kim loại. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84822000: 016713044-0000-21/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 32312-BA/S8 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 016713737-4350-22/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 33111-H92/S18>2 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 016731743-0000-10/Ổ đũa côn Tapered roller bearing KLM11749-LM11710/S - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 016731760-0000-02/Ổ đũa côn Tapered roller bearing KLM11949-LM11910/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 019006845-0000-16/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 33112/S1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 019056664-0000-18/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 32915/S24>1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 038511673-0000-25/Ổ đũa côn Tapered roller bearing T2ED050/S1>1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 038516799-0000-10/Ổ đũa côn Tapered roller bearing F-803183.32214-A/S1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 038814862-4351-13/Ổ đũa côn Tapered roller bearing T2EE040-H189/S320 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 039095738-0000-11/Ổ đũa côn Tapered roller bearing KJM511946-JM511910/N20 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 057221170-0000-02/Ổ đũa côn Tapered roller bearing K1985-1922/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 065755022-0000-10/Ổ đũa côn Tapered roller bearing R33205/N - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 067362281-0000-02/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 33208-W136/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 072617080-0000-11/Ổ đũa côn Tapered roller bearing KJLM714149-JLM714110/S8 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 078172772-0000-28/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 32022-X-XL/N1>3 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 078172772-4350-22/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 32022-X-XL-H92/S4 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 078283850-0000-19/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 32020-X-XL/N1>4 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 078381630-0000-18/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 32008-X-XL/S1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 079157084-0000-18/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 32009-X-XL/N1>2 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 079339450-0000-29/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 32017-X-XL/N1>4 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 080399339-0000-16/Ổ đũa côn Tapered roller bearing T7FC045-XL/S1.Hàng SXXK tái xuất từ mục 1 TK107559578232 ngày25/09/2025.Trị giá hàng:12.823, 68USD, phí sửa chữa 1.931, 52USD/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 081168250-0000-10/ Ổ đũa côn - Tapered roller bearing - F-600840.TR1/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) - kích thước 146, 050X193, 675X28, 575 MM. Hàng mới 100%/AT/XK
- Mã Hs 84822000: 082258759-4350-15/Ổ đũa côn Tapered roller bearing F-603903.TR1PW-H92/S15>3 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 084357363-0000-10/ Ổ đũa côn-Tapered roller bearing- T4CB120-XL-P6X-W215F/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG), kích thước 120, 000X170, 000X27, 000 mm. Hàng mới 100%/AT/XK
- Mã Hs 84822000: 084793830-4081-12/Ổ đũa côn Tapered roller bearing set 31308-XL-DF-A50-90/N1>1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 085985171-0000-13/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 32009-X-XL-P5/N1>1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 087694069-4351-21/Ổ đũa côn Tapered roller bearing T7FC080-XL-H92/S4>1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 089841204-4080-11/Ổ đũa côn Tapered roller bearing set 31309-XL-DF-A60-100/N1>1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 092901247-0000-12/Ổ đũa côn Tapered roller bearing R32216-XL/S6>1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 092909221-4350-14/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 32216-XL-P6X-H92/S6>2 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 093024487-0000-10/Ổ đũa côn Tapered roller bearing KH715346-XL-W215FB/N - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 093034059-0000-11/Ổ đũa côn Tapered roller bearing K28995-XL-W215FB/S30 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 094633495-0000-11/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 30202-A/N25>A - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 096165880-0000-10/Ổ đũa côn Tapered roller bearing set F-672491.01.TR2S/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 096394587-4080-10/Ổ đũa côn Tapered roller bearing set KLM67048-LM67010-DBA-A483-533/N54 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 097418005-0000-10/Ổ đũa côn Tapered roller bearing set F-682077.TR2S/N - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 300085290-0000-10/Ổ đũa côn Tapered roller bearing R30310-XL/N - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 300392303-0000-10/Ổ đũa côn Tapered roller bearing K39590-39520-XL-T51EF-W215FD/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 301105502-0000-10/Ổ đũa côn Tapered roller bearing R32311-XL/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 303429577-4080-98/Ổ đũa côn Tapered roller bearing set 33212-S1-DFA-A138-163/M - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 305672827-0000-98/Ổ đũa côn Tapered roller bearing R32206-XL/M - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84822000: 32010X Vòng bi, bằng thép. Maker: NSK/JP/XK
- Mã Hs 84822000: 32207C Vòng bi NSK/ Ổ đũa côn, bằng thép. Maker: NSK/JP/XK
- Mã Hs 84822000: Ắc phi dê Howo, ổ đũa côn làm bằng thép, phụ tùng xe ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84822000: Ổ đũa côn gồm ổ côn trong và vành côn ngoài, bằng thép, TIMKEN BEARING, CLASS 3, CMP-90-9, Phụ tùng của máy sản xuất lon, nắp lon - Mới 100% - PO/4500081071/US/XK
- Mã Hs 84822000: Ổ đũa côn NSK, 32248 5, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84822000: Ổ đũa côn, mã: 352972, kích thước:360*480mm sử dụng trong sản xuất máy công nghiệp, hãng sx: ENKA HOLDINGS LIMITED, chất liệu: thép, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84822000: Ổ lăn côn (ổ đũa côn) 93410219, bằng thép, dùng cho máy dập. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84822000: Phụ tùng cho xe nâng điện: Bạc đạn banh tải mẫu 2 mã 51276290, hiệu Jungheinrich, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84822000: Vòng bi 23032 MBK SKF (bi côn) Chất liệu: Thép, Kích thước: Đường kính trong: 160mm, Đường kính ngoài: 240mm, Độ dầy: 60mm/VN/XK
- Mã Hs 84822000: Vòng bi côn (ổ đũa côn) 32916JR/IB-I, chất liệu thép, dùng trong truyền động máy móc, hiệu Koyo, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84822000: Vòng bi đũa côn SKF bằng thép sử dụng trong máy công nghiệp 32010 X, chất liệu: Thép, đường kính ngoài: 80 mm, đường kính trong: 50 mm, Nhãn hiệu: SKF. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84822000: VÒNG BI ROLLER NTN HH228340HH228310 (E04A00000103 TAPERED ROLLER BEARING NTN HH228340HH228310) CỦA CON LĂN MÁY ÉP VIÊN GỖ (LOẠI ĐŨA CÔN), Kích thước: 254x120, 65mm, Chất liệu:Thép hợp kim, Mới 100%/EU/XK
- Mã Hs 84822000: YN-9300102150 Ổ đũa côn loại B, mã 32007X, dùng trong cơ cấu truyền động và trục máy, đường kính 62mm, chất liệu sắt, nhãn hiệu Weilisi, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa cầu (Roller follower), mã NART15UUVR, loại có con lăn, phi 35*18mm, hãng: THK. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa cầu 22324MBW33C3, , hai hàng đũa thép hình trụ, đường kính trong 120mm, đường kính ngoài 260mm, NSX: VPZ group, hàng mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa cầu, model: SB205, loại vòng bi, chất liệu thép, dùng trong hệ thống truyền động của máy móc thiết bị, Hiệu: HRB, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84823000: Vòng bi cầu, P/N:I27305J2(phụ tùng sử dụng cho tàu MV PRO GRACE quốc tịch Japan) mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84823000: Vòng bi NSK 6003ZZCM, Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84824000: 000197637-0000-41/Ổ đũa kim Needle roller bearing NK32/20-F-XL/N1>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84824000: 000197750-0000-43/Ổ đũa kim Needle roller bearing NK45/30-F-XL/N50 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84824000: 006006647-0000-13 Ổ đũa kim Drawn cup needle roller bearing open end HK0709-HLA/N - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84824000: 006007023-0000-13 Ổ đũa kim Drawn cup needle roller bearing open end HK1210-HLA/N - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84824000: 050753703-0207-43/Ổ đũa kim Needle roller bearing NK20/16-XL-H+33+26/N100 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84824000: 050754084-0206-43/Ổ đũa kim Needle roller bearing NK25/16-XL-H+26+20/N50 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84824000: 050754203-0000-43/Ổ đũa kim Needle roller bearing NK32/20-TV-XL/N50 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84824000: 050762281-0000-02/Ổ đũa kim Needle roller bearing NKI40/30-TV-XL/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84824000: 050769979-0207-10/Ổ đũa kim Needle roller bearing NKS25-XL-H+33+26/N - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84824000: 051777754-0000-13/Ổ đũa kim Drawn cup needle roller bearing open end HK2020-B-HLC/S100>1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84824000: 078381630-0000-22/Ổ đũa côn Tapered roller bearing 32008-X-XL/S36>1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84824000: 089500989-0000-11/Ổ đũa kim Needle roller bearing F-623298.RNA/S210 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84824000: 680658014/Ổ đũa kim bằng thép (3x5x5.5mm) - NEEDLE BEARING, ID3XOD5X5.5 \ KINGMAN 018610. Hàng mới 100%.TKN:107652541360/E11.Dòng 15/CN/XK
- Mã Hs 84824000: 682021002/Ổ đũa kim, dùng cho dụng cụ cầm tay (ID17XOD30XW4)mm - NEEDLE BEARING, SBF ID17XOD30XW4MM. Mới 100%.TKN:106649288910/E11.Dòng 25/DE/XK
- Mã Hs 84824000: Bạc đạn đũa (ổ đũa kim) của máy mài khuôn cầm tay hoạt động bằng động cơ điện, no: 212229-8, hiệu Makita, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84824000: Bạc đạn kim (ổ đũa kim) bằng thép, hiệu: Fromm, model:N3.2315_Needle Bearing [mới 100%]/CN/XK
- Mã Hs 84824000: Bi tỳ cam 26L (ổ đũa kim), chiều dài 26mm, dùng để tỳ/đỡ cam trong cơ cấu truyền động, bằng thép, hàng mới 100% (1set = 1pce)/VN/XK
- Mã Hs 84824000: Con lăn cam (ổ bi đũa kim, đường kính bi đũa: 1.5 mm, chiều dài: 5.8 mm), bằng thép, Model: CF6UU-A, dùng cho máy móc tự động hóa, hiệu THK, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim đã lắp ráp, bằng thép, CAM FOLLOWER RIGHT HAND, L00043400400000 - Phụ tùng của máy sản xuất lon, nắp lon - Mới 100% - PO/7100015164/MX/XK
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim Drawn cup needle roller bearing open end HK2520-HLA-L109/40/N - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim FNTA 3552. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim, mới 100%, code: NKXZ40/SK/XK
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim/ BJJ-E7678-10/dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 84824000: P/N: 1A013798R - Vòng bi đũa kim, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 39, Tờ khai nhập số:107397061220/A41/CHINA/CN/XK
- Mã Hs 84824000: P/N: 82518R - Ổ bi đũa bằng thép, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 45, Tờ khai nhập số:106789474260/A41/TW/XK
- Mã Hs 84824000: P/N: B018426 - Ổ bi đũa kim, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 18, Tờ khai nhập số:106490510820/A41/CN/XK
- Mã Hs 84824000: Vòng bi bằng thép (Linh kiện dùng cho máy may công nghiệp)/ 210238-20009 (Ổ bi kim K9X12X13T2). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84824000: Vòng bi đũa 0.88 BORE X 1.19 OD X 0.75 HEIGHT (1 túi = 4 vòng), sử dung cho cánh tăng giảm tải. Hàng mới 100%./US/XK
- Mã Hs 84824000: Vòng bi đũa, chất liệu: thép crom, chi tiết của bộ phận cấp liệu cho máy dập, model: KT232824, NSX: IKO, xuất xứ: Nhật Bản, hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 84824000: Vòng bi kim (Brg NDL 20x29x18), phụ tùng xe máy Yamaha, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84825000: 1040V/ Bạc chặn vòng bi trong máy thủy lực (Thành phẩm) (Bearing Stopper), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84825000: Bạc chặn bằng gang dùng trong máy thủy lực (Brake Piston 8006VM), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84825000: Bạc lót bằng thép (Seal Gland Bushing 4454V-1), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84825000: Bạc lót, bằng đồng, mã SP 00055-004, NVL cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84825000: Bi chữ thập cát đăng ben, ổ bi chữ thập làm bằng thép phụ tùng ô tô, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84825000: Bi tê Howo, ổ bi đũa hình trụ làm bằng sắt, phụ tùng xe tải Howo, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84825000: Bi trượt chất liệu thép, model: LMK16UU, nhãn hiệu: UKB, Đường kính 16mm, chất liệu thép. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84825000: NU317C3-B-BRG.Vòng bi đũa trụ, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84825000: Ổ bi đũa (VòngbiNSKHR30310J) bằng thép, một hàng đũa hình trụ tang trống, đường kính trong 50mm, đường kính ngoài 110mm, NSX: NSK, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84825000: Ổ bi đũa hình trụ, bằng thép, Model: VRT2035, hiệu THK, dùng cho máy móc tự động hóa, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84825000: Ổ đũa hình trụ, model: NU320EM/C, chất liệu thép, dùng trong hệ thống truyền động của máy móc thiết bị, hiệu: HRB, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84825000: Vòng bi 61902z, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84825000: Vòng bi con lăn hình trụ, kích thước 10mm x 22mm x 12mm, nhà sản xuất NTN, mã hàng KR22-FLLH. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84825000: Vòng bi mâm xoay bằng thép dùng cho cẩu trên tàu biển, kích thước 357x576x70 mm, PN:011.25.450, Nsx: ALATAS, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84825000: Vòng bi thép 625Z, kích thước trong 5mm*ngoài16mm* dày5mm.-hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84825000: Vòng bi ZWZ NJ2328 M/C3 vòng cách bằng đồng (vòng bi đũa trụ), bằng thép, nhãn hiệu: ZWZ, nhà cung cấp: Wafangdian Bearing Co., LTD. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84828000: 25N KL120160C1HS1OSN/Con trượt bằng thép MHDG 12 C1 R160 SL H S1/OSN/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 25N W5090115C2IKBNYCG/Con trượt bằng thép LWL 9 C2 R115 B T1 H/KBNYCG/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 25N W5200400C2HKBNYCL/Con trượt bằng thép LWL 20 C2 R400 B H/KBNYCL/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 25N W8140210C1IKBNYCG/Con trượt bằng thép LWLFG 14 C1 R210 B T1 H/KBNYCG/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 25N W8240450C1IKBNYCG/Con trượt bằng thép LWLFG 24 C1 R450 B T1 H/KBNYCG/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 25T W6180311C2QBSNYNG/Con trượt bằng thép LWLF 18 C2 R311 B T1 P/BSNYNG/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 25T W6420070C1-02/Con trượt bằng thép LWLF 42 C1 R70 B T1 H/KBNNYNG/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 25T W7250530C1IKBNYNG/Con trượt bằng thép LWLG 25 C1 R530 B T1 H/KBNYNG/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 324215090235 Bạc trượt bi LMU5, chất liệu bằng thép (kích thước: phi 10mm, dài 15mm; nhãn hiệu: MISUMI). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 34070430-2/Con lăn bằng thép chi tiết của máy gia công kim loại, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 4140005451/Vòng bi cầu bằng kim loại, có gắn chi tiết linh kiện bằng thép, dùng trong máy ATM, K-ASSY:TSK_T_ROLLER/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 4140005452/Vòng bi cầu bằng kim loại, có gắn chi tiết linh kiện bằng thép, dùng trong máy ATM, K-ASSY:SP_TEN_GUI_REAR/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 4140005454/Vòng bi cầu bằng kim loại, có gắn chi tiết linh kiện bằng thép, dùng trong máy ATM, K-ASSY:TEN_BEARING_MID2_BRM11/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 42530320-0/Con lăn bằng thép chi tiết của máy gia công kim loại, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: 525260A00065 Vòng bi bọc nhựa SUMBH3-12, chất liệu thép, IDxOD=3x12mm, M3, W3mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: 525260A00133 Vòng bi bằng thép đúc cao su silicone/Urethane dùng để giảm lỗi băng dính bị nhăn (Model: SUMBH3-10; có ren, R=5mm, hãng MISUMI). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: Bạc bi MBJH20-40(phi 20mm, dài 40mm, nhãn hiệu Misumi), có chứa bi, dùng để giảm ma sát giữa trục và bạc thép, chất liệu nhựa, NSX:2026, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84828000: Bạc đạn quay dao của máy cắt vải MH-M55-M88-MH8-Q50-Q80-iH5-iH8 - P/N: 705122. Hàng mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 84828000: Bạc trượt loại 2 đầu M23072024-01-014 dùng để đệm trục trượt, kích thước 80x54mm, chất liệu thép, Maker: Misumi, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: Bạc trượt SBI35FL-C-K1 (ổ bi loại chuyển động thẳng), bằng.thép, kích thước 135*100*40MM, hiệu SBC, giảm ma sát, dẫn hướng chuyển động sử dụng trong nhà xưởng. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84828000: Bạc trượt tuyến tính LMK30UU có ổ bi, bằng thép, Đường kính trục dẫn hướng 30 mm, dùng dẫn hướng chuyển động cho máy công nghiệp. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: Bi cầu mắt trâu bằng thép 25mm, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: Bi chao của xe nâng tự hành FD30T, bằng sắt, kích thước 3.2*4cm, hàng mới 100% (Bi đũa)/CN/XK
- Mã Hs 84828000: Bi đũa 5x8 (dùng trong hộp số). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: Bi tỳ côn của xe nâng tự hành FD30T, ký hiệu 51208B, bằng sắt, kích thước 4*1*1cm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84828000: Bộ bi phuốc/6x23 trên, số parts: 06530-GBG-B20, model: Super Dream 2009, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: Bộ thanh ray trượt dẫn hướng BMHS12-U01Z1-0110HD0-S00 (gồm ổ bi và thanh trượt, chất liệu thép không gỉ). Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84828000: Bộ thanh trượt dẫn hướng LS827 (con trượt tuyến tính có ổ bi) làm bằng thép. Nhà sản xuất THK. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: CC2025022206/Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 340mm); Code: SVRL24-430; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: CC2026000475/Bạc trượt bi bằng thép (phi 12mm, dài 19mm), nhãn hiệu: THK; Code: LM6UU; Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: C-HLGB15 Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 61.4mm)/CN/XK
- Mã Hs 84828000: Con lăn đùn đẩy RORHS40-50 (phi 40mm, dài 50mm, nhãn hiệu Misumi) Dùng để hỗ trợ chuyền động cho băng tải. Chất liệu thép; Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84828000: Con lăn ổ bi bằng thép có vỏ bọc nhựa (phi 20mm, dày 15mm, nhãn hiệu: MISUMI) RORMCS20-L15/JP/XK
- Mã Hs 84828000: Con trượt dẫn hướng SSR20XV1UU (GK) BLOCK có ổ bi trượt, Chiều dài ray: 20 mm, làm bằng thép, dùng trong công nghiệp. Nhà sản xuất THK. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: C-RORGA25-30/Z0000002-466909/Con lăn ổ bi bằng nhôm có vỏ bọc nhựa (phi 25mm, dài 30mm)/CN/XK
- Mã Hs 84828000: Cụm ổ bi UCFC 215/VN/XK
- Mã Hs 84828000: Dẫn hướng MYKP25x120, Bằng thép, để lắp ráp vào khuôn, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84828000: E-LBHM10UU/Z0000001-602110/Bạc trượt bi bằng thép (phi 19mm, dài 29mm)/CN/XK
- Mã Hs 84828000: E-LBHM12LUU/Z0000001-872449/Bạc trượt bi bằng thép (phi 21mm, dài 57mm, nhãn hiệu: MISUMI) (có kết hợp với ổ bi) (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84828000: E-LBHM30UU/Z0000002-093309/Bạc trượt bi bằng thép, model E-LBHM30UU, dùng cho máy tự động lấy hàng (phi 45mm, dài 64mm)/JP/XK
- Mã Hs 84828000: ES-RSE2B13-370 Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 370mm)/KR/XK
- Mã Hs 84828000: ES-RSXR24-700 Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 700mm)/KR/XK
- Mã Hs 84828000: ES-SSE2BW14-230 Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 230mm)/VN/XK
- Mã Hs 84828000: ES-SSEBWDL14-160 Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 160mm)/VN/XK
- Mã Hs 84828000: ES-SXR28-1840 Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 1840mm)/CN/XK
- Mã Hs 84828000: F1_1-29636/Khối trượt bằng thép, dài 70mm, 1 Con trượt/PG00018899/ES-SSEBM8-70/PG00018899/ES-SSEBM8-70/VN/XK
- Mã Hs 84828000: F1_1-29637/Khối trượt bằng thép, dài 40mm, 1 Con trượt/PG00018899/ES-SSEBM8-40/PG00018899/ES-SSEBM8-40/VN/XK
- Mã Hs 84828000: F1_1-60949/Khối trượt bằng thép, dài 160mm, 1 Con trượt/PG00001138/SSEBNZ20-160-MC/PG00001138/SSEBNZ20-160-MC/VN/XK
- Mã Hs 84828000: F1_1-60950/Khối trượt bằng thép, dài 280mm, 2 Con trượt/PG00023825/E-ELGH15-280-B2-R/PG00023825/E-ELGH15-280-B2-R/VN/XK
- Mã Hs 84828000: F1_1-68487/Khối trượt bằng thép, dài 80mm, 1 Con trượt/PG99990001/%SC2601-1354J-SSEBNL-MX20-80-L10-R-10/VN/XK
- Mã Hs 84828000: F1_1-7022/Khối trượt bằng thép, dài 48mm, 1 Con trượt/PG99990001/%SC1711-1664J-SSEBL10-48-LLCRLC14/VN/XK
- Mã Hs 84828000: Gối đỡ có ổ bi ASAHI: UCFC206, bằng gang chịu lực, mặt bích tròn, đường kính trục 30mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: Gối đỡ và vòng bi, dùng trong nhà xưởng sản xuất/ BEARING UNIT (ASHAHI), MODEL: UCFL208. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: Hộp bạc đạn HSL500A/ SLBC500150 - Phụ tùng cho máy khuấy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: Khối bạc trượt tuyến tính SC20UU bằng nhôm, kích thước 50x54x36mm, có tích hợp ổ bi, dùng cho máy công nghiệp. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: Khối định vị có ổ bi, mới 100%, code: CBPJ9/TW/XK
- Mã Hs 84828000: LBHRW12 Bạc trượt bi bằng thép (phi 21mm, dài 30mm)/VN/XK
- Mã Hs 84828000: LHBB50/Z0000002-433250/Bạc trượt bi bằng thép, sử dụng cho máy dán màng nhựa lên kính, vật liệu thép, kích thước L110*W122*H102mm, model:LHBB50 (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84828000: LHFSWM16/Z0000001-588113/Bạc trượt bi bằng thép (phi 28mm, dài 70mm)/VN/XK
- Mã Hs 84828000: LHKSL12/Z0000002-433830/Bạc trượt bi bằng thép (phi 26mm, dài 86mm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: LHSS20/Z0000002-433249/Bạc trượt bi bằng thép, sử dụng cho máy dán màng nhựa lên kính, vật liệu thép, kích thước L52*W42*H54mm, model:LHSS20 (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84828000: Mâm quay toa cabin của máy cuốc, có gắn ổ bi, SWING CIRCLE, PC220-8, 206-25-00304Z, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84828000: Ổ bi đũa hình trụ VR4-200HX19Z (thanh dẫn hướng có tích hợp ổ bi bên trong), làm bằng thép không gỉ, dùng cho máy công nghiệp. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: Ổ bi đũa lăn dọc theo trục cam dùng trên GKDK, HĐQSD/US/XK
- Mã Hs 84828000: Ổ bi kết hợp bi đũa hình trụ bằng thép, xe nâng hàng, 3EB-24-05110, Phụ tùng thay thế xe nâng hàng hiệu Komatsu, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: Ổ lăn, model: BGY51-6900ZZ-H20, chất liệu thép, đường kính 10mm, cao 20mm, dày 12mm, dùng trong nhà xưởng sx, mới 100%, hiệu Yiheda/CN/XK
- Mã Hs 84828000: Ổ trượt bằng thép chịu lực, dùng cho máy CNC, kích thước: (77.5x44x25.4)mm, model: HGH20CA-Z0R-DT, hiệu: HIWIN, có lắp bi cầu. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84828000: OLI.BEARING/WHDA00003800/Vòng bi bằng thép, đường kính 85x180mm, linh kiện sản xuất bộ phận của motor rung. Hàng mới 100%.Tái xuất từ TK số 107282048750, dòng hàng thứ 17./CN/XK
- Mã Hs 84828000: Phụ tùng khuôn bằng thép: Bộ dẫn hướng có ổ bi bằng thép; hiệu Punch, mới 100%, (MMYKP32-150)/JP/XK
- Mã Hs 84828000: Phụ Tùng Xe ô tô -Vòng bi ô tô - BEARING DRIVE INTERMEDIATE.Part no: 27831-68L10-000.Hàng đã qua sữ dụng/ID/XK
- Mã Hs 84828000: PP-HA800358-1/Con lăn bằng thép chi tiết của máy gia công kim loại, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: Ranh trươt SSEB16-150 (dài 150mm, nhan hiêu: MISUMI)Dùng đê hỗ trơ chuyên đông tuyên tính; Chât liêu thép; Hàng Hàng mơi 100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: RSE2B20L-280 Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 280mm) (Khối trượt bằng thép, dài 280mm, 2 Con trượt)/VN/XK
- Mã Hs 84828000: RSE2BW12-110-MC-LLC-RLC/Z0000002-458512/Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 110mm)/JP/XK
- Mã Hs 84828000: RSEBW12-50-MC/Z0000002-458506/Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 50mm)/JP/XK
- Mã Hs 84828000: RSELBW14-190-MC/Z0000002-458560/Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 190mm)/JP/XK
- Mã Hs 84828000: RX2R24-520/Z0000001-972770/Thanh trượt tuyết tính có ổ bi (bằng thép, dài 520mm)/VN/XK
- Mã Hs 84828000: RX2R28-1240/Z0000002-458492/Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 1240mm)/JP/XK
- Mã Hs 84828000: SP-16930/Bi trượt MHS20C2R280HS1-LCR; IKO.Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: SP-60625/Thanh trượt dẫn hướng bằng thép kèm bi trượt RA150340ALC2V02K53; NSK.Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84828000: SSE2BD16-550/Z0000002-458434/Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 550mm)/JP/XK
- Mã Hs 84828000: SSE2BD20-160/Z0000002-458615/Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 160mm)/JP/XK
- Mã Hs 84828000: SSE2BWM16-310/Z0000001-873704/Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 310mm)/VN/XK
- Mã Hs 84828000: SSEB8-40 Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 40mm) (nhãn hiệu: MISUMI)/VN/XK
- Mã Hs 84828000: SSEB8-40/RC00J003-230664/Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 40mm), model: SSEB8-40, dùng lắp máy tự động hóa/VN/XK
- Mã Hs 84828000: SSEBMZ10-55-MC/Z0000002-176412/Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 55mm)/VN/XK
- Mã Hs 84828000: SSX2RZ24-1120/Z0000002-458425/Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 1120mm)/JP/XK
- Mã Hs 84828000: SX2R24-580/RC00100V-008425/Thanh trượt tuyến tính có ổ bi, chất liệu: thép, kích thước: 34x24x580mm (dẫn hướng truyền động) (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84828000: SX2R28-700/Z0000001-421037/Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 700mm)/VN/XK
- Mã Hs 84828000: SXR28-1360 Thanh trượt tuyến tính có ổ bi (bằng thép, dài 1360mm)/VN/XK
- Mã Hs 84828000: Thanh dẫn hướng tuyến tính có gắn ổ bi, Model:LM9C1R55C0CM, KT:7*5*50mm, bằng thép, Code/J011001448. Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84828000: THRUST GUIDE BEARING - Bạc đạn trục dọc sử dụng trên tàu biển, Pn: ORD20251242041, Type: S-TGB, Maker: STX Ocean. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84828000: TP IKO/Vòng bi chất liệu bằng thép dạng thô được gia công mạ Crom đen LSL-BL CRBFV 2512 AE10 IR/E (Vòng bi trong), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: Trục trượt bạc đạn LMG10R287 (40038564) bằng thép (hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84828000: Trượt bi có ổ bi; Chất liệu bằng Thép, model 30M6, dùng làm hướng dẫn chuyển động trong thiết bị công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: Vòng bi (LMF16), bằng thép, ĐK trong:16mm, ĐK ngoài:28mm, dùng trong các ngành công nghiệp sản xuất chế tạo máy móc, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84828000: Vòng bi 204032-BE-XL-K30-C3, loại bi đũa bi cầu, đường kính trong 160 mm, đường kính lỗ ngoài 240 mm, chiều dày, 80 mm, lỗ côn K30, côn 130, dùng cho lô sóng, máy sóng, NSX: FAG, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84828000: Vòng bi 6008 SKF Chất liệu: thép, kích thước: đường kính trong vòng bi (d): 40mm, đường kính ngoài vòng bi (D): 68mm, độ dày vòng bi (B): 15mm/VN/XK
- Mã Hs 84828000: Vòng bi cam có trục dẫn hướng, kích thước 0.8inch x 0.375 inch, gia công theo bảng vẽ IT-0005A-0112, nhà sản xuất Intech. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84828000: Vòng bi cầu ngoài, model UC205, chất liệu thép, đường kính trong 25mm, đường kính ngoài 52mm, dùng trong hệ chuyển động của máy móc thiết bị, hiệu: HRB, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84828000: Vòng bi, 6002ZZ, dày 9mm, đường kính ngoài 32mm, đường kính trong 15mm, chất liệu thép, nsx NSK, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829100: 683145001/Bộ phận của ổ bi: Bi bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - BALL, GCR15 DIA 4.0MM. Hàng mới 100%.TKN:107622881920/E11/ngày 23/10/2025.D30/CN/XK
- Mã Hs 84829100: 683146001/Bộ phận của ổ bi: bi bằng thép, đường kính 3.5 mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - BALL, GCR15 DIA 3.5MM. Hàng mới 100%.TKN:107714780350/E11/ngày 19/11/2025.D25/CN/XK
- Mã Hs 84829100: 683167001/Bộ phận của ổ bi: Bi bằng thép, đường kính 7mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - BALL, GCR15 DIA 7.0MM. Hàng mới 100%.TKN:107622881920/E11/ngày 23/10/2025.D9/CN/XK
- Mã Hs 84829100: 690268001/Bộ phận của ổ bi: Bi bằng thép(OD=3.5mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - BALL, STEEL Dia3.5mm \ RL P/N 6290272. Hàng mới 100%.TKN:107669818650/E11/ngày 03/11/2025.D5/CN/XK
- Mã Hs 84829100: Bi B006P4 (4pcs/set) (Bằng thép hợp kim, dùng cho máy gia công kim loại. Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84829100: Bi bằng thép-bộ phận của vòng bi đã được đánh bóng SVR0730P12 for SV 7Dia.-30L (12 cái/bộ), dùng cho máy gia công kim loại, hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 84829100: Bi đũa bằng thép, bộ phận của ổ bi đũa kích thước 28x95mm, dùng cho moay ở của xe ô tô chở hàng, NSX: China National Heavy Duty Truck Group Co., , hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84829100: Bi phi 4 bằng thép không gỉ 304 (25g/viên), bi tròn đường kính phi 4.0mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829100: Bi sắt (bộ phận ổ bi), bằng thép, mã 24190-060003, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84829100: Bi thép thành phẩm quy cách: 11.112 mm (7/16"), dùng trong bạc đạn xe ô tô/ STEEL BALL 7/16"G10WH (+2), nhãn hiệu: không có. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829100: Bi/ 93503-16807/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84829100: Bi/ 93505-16845/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84829100: Bộ phận của ổ bi: Viên bi D0/3MG20, chất liệu thép, đã được đánh bóng, kích thước 3 mm (1 unit W-D0/3MG20 = 100 viên D0/3MG20). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829100: Bộ phận ổ bi - Bi bằng thép đường kính 5mm - AIR LOCK BALL. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829100: Gối đỡ CN dùng cho ổ bi UCPH208 dùng đỡ và cố định ổ bi cho trục quay, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84829100: JICH28/Bi cầu bằng kim loại/412500601, hàng mới 100%, xuất bán thanh lý 1 phần dòng hàng số 2 của TKN 106327857530/CN/XK
- Mã Hs 84829100: Ống lót côn H315 theo bi 22215 bằng thép dùng để lắp vòng bi lỗ côn lên trục máy giúp cố định vòng vi.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829100: Ống lót trục(vòng trong ổ bi), kích thước: 55*60*35mm, dùng cho máy nén khí, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829100: P/N: B013552 - Bi bằng thép hợp kim crom 100Cr6, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 28, Tờ khai nhập số:105067997200/A41/DE/XK
- Mã Hs 84829100: SP-17001: Bi thép/2.4mm/VN/XK
- Mã Hs 84829100: SP-45265:Con trượt bi M6 (bằng thép, dùng để bắt bu lông); DFH/CN/XK
- Mã Hs 84829100: SP-46873: Bi thép 4.0mm/VN/XK
- Mã Hs 84829100: Viên bi bằng sắt(bộ phận của vòng bi) dùng trong nhà xưởng sản xuất/ BEARING (NSK), MODEL: 5/16 inch. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829100: Viên bi cầu NSK 7/32G60**+5-10 6, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829100: Viên bi thép SUS304 kích thước phi7/16inch loại 220680VQ01, lắp cho vòi phun nước/VN/XK
- Mã Hs 84829100: Viên bi, vật liệu thép, đường kính 4.5mm (IBR-1671-00), dùng trong sản xuất khóa kỹ thuật số. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84829100: Vòng bi bằng thép - 20069015 Machine component - Ball/VN/XK
- Mã Hs 84829100: Vòng bi lắp cổ lái, 53210-KVR-C000, Linh kiện xe máy honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829100: Y033013/Bi thép B, mới 100%, thuộc tknk số: 107696333140, dòng hàng số: 39/JP/XK
- Mã Hs 84829900: "BẠC ĐẠN PHỤ TÙNG MÁY ÉP MÍA NSX: DAVID S CANE MACHINE SELECT KHÔNG HIỆU, HÀNG QUÀ TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 84829900: "STAINLESS STEEL ROLLER (NO BRAND - BẠC ĐẠN PHỤ TÙNG MÁY ÉP MÍA) - MFG DAVID S CANE MACHINE SELECT - HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 038443520-0000/Rế ổ bi Radial cage KUK.6201-TVH-3001 (Bearing Component), Xuất trả mục 19 TK 107704742350 (14/11/2025). Hàng chưa qua chế biến và sử dụng/IN/XK
- Mã Hs 84829900: 039759539-0000-10/Vòng ngoài ổ bi Outer ring KL44610/S125 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 084546824-0000-12/Vòng ngoài ổ bi Outer ring L32013-X-XL/S42 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 088686299-0000-10/Ca ổ bi Shaft locating washer F-566838.01-2021.WS.ASKL/N220 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 088686302-0000-10/Vòng ngoài ổ bi Shaft locating washer F-847012.01-2021.WS.ASKL/N220 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 088686310-0000-10/Vòng trong ổ bi Axial bearing washer F-847014.01-2011.GS.ASKL/N220 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 088686426-0000-10/Ca ổ bi Shaft locating washer F-847027.01-2011.WS.ASKL/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 088950549-0000-12/Vòng ngoài ổ bi Outer ring L32020-X-XL/N1>1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 093033494-0000-10/Vòng ngoài ổ bi Outer ring K6535-XL-W215FA/N - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 093263317-0000-10/Ca ổ bi Axial bearing washer F-847018.01-2041.ASW.ASKL/N440>A - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 095239812-0000-11/Vòng ngoài ổ bi Outer ring F-619958.02-3001.AU.SKL/S60 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 095240187-0000-10/Vòng trong ổ bi Inner ring F-113678.03-3001.IR.SKL/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 095760946-9982-11/Cụm vòng cách và bi lắp ráp Ball and cage assembly F-619958.02-3000.KU.SKL/+6-6/S60 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 095762418-9982-10/Cụm vòng cách và bi lắp ráp Ball and cage assembly F-113678.03-3000.KU.SKL/+6-6/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 096413379-9982-10/Cụm vòng cách và bi lắp ráp Axial ball and cage assembly F-847016.02-3000.AKU.ASKL/+6-6/N1 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 11TF-TWX001-50-TP/Vành vòng bi bằng thép, dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 14TC-TR00ST-50-VN_BTP-M/Vành vòng bi, bằng thép đã qua xử lý tôi thể tích/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 25N W5070260C01042/Thanh trượt bằng thép LWL 7 R260 B S2 E1042/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 25N WB150200C0PS2/Thanh trượt bằng thép LWL 15 R200 B CS P S2/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 25T W5150507C0R42/Thanh trượt bằng thép LWL 15 R507 B S2 ER42/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 25T WB150220C0HS2E30/Thanh trượt bằng thép LWL 15 R220 B CS H S2/E30/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 25T WB151160C0PS1/Thanh trượt bằng thép LWL 15 R1160 B CS P S1/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 25T WE181500C0HS2/Thanh trượt bằng thép LWLF 18 R1500 B CS H S2/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 25T WE240830C0HS2/Thanh trượt bằng thép LWLF 24 R830 B CS H S2/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 25T WE241520C0HS2/Thanh trượt bằng thép LWLF 24 R1520 B CS H S2/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 300085303-0000-10/Vòng ngoài ổ bi Outer ring L30310-XL/N5 - Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 40273552 - Bạc lót bằng đồng. Kích thước: phi 10mm, chiều dài 8mm, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84829900: 620701115100000/Tấm chặn trên HSR15X UPPER PLATE (bộ phận của ổ bi), kích thước: 38.8x11.4x0.6mm, chất liệu: Inox/ Gôm (Tỷ lệ Inox nhiều hơn gôm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 625101115100000/Miếng đệm giữ HSR15X SIDE SEAL (LOWER PLATE) (bộ phận của ổ bi), kích thước: 51.6x6.25x1.2mm, chất liệu: Inox/ Gôm (Tỷ lệ Inox nhiều hơn gôm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 625101120100000/Miếng đệm giữ HSR20X SIDE SEAL (LOWER PLATE) (bộ phận của ổ bi), kích thước: 68x8.30x0.6mm, chất liệu: Inox/ Gôm (Tỷ lệ Inox nhiều hơn gôm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 625101125100000/Miếng đệm giữ HSR25X SIDE SEAL (LOWER PLATE) (bộ phận của ổ bi), kích thước: 76.1x5.71x1.4mm, chất liệu: Inox/ Gôm (Tỷ lệ Inox nhiều hơn gôm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 625101130100000/Miếng đệm giữ HSR30X SIDE SEAL (LOWER PLATE) (bộ phận của ổ bi), kích thước: 113.6x6.2x1.6mm, chất liệu: Inox/ Gôm (Tỷ lệ Inox nhiều hơn gôm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 625101135100000/Tấm đệm kín ổ giữ bi HSR35X SIDE SEAL (LOWER PLATE) (bộ phận của ổ bi), kích thước: 102.4x7.37x1.8mm, chất liệu: Inox/ Gôm (Tỷ lệ Inox nhiều hơn gôm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 625101135110000/Tấm đệm kín ổ giữ bi HSR35HX SIDE SEAL (bộ phận của ổ bi), kích thước: 127.8x7.37x1.8mm, chất liệu: Inox/ Gôm (Tỷ lệ Inox nhiều hơn gôm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 626701135110000/Tấm chặn dưới HSR35HX LOWER PLATE (bộ phận của ổ bi), kích thước: 127.8x12.89x0.8mm, chất liệu: Inox/ Gôm (Tỷ lệ INOX nhiều hơn gôm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 642500520140001/Ổ giữ bi SSR20V BALL RETAINER 16BR REINFORCED TYPE (bộ phận của ổ bi), kích thước: 79.6x4.2mm, chất liệu: Nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 642502320000000/Ổ giữ bi SHS20 BALL RETAINER 16BR (bộ phận của ổ bi), kích thước: 137.6x4.51mm, chất liệu: Nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 642502320010000/Ổ giữ bi SHS20L BALL RETAINER 16BR (bộ phận của ổ bi), kích thước: 174.5x4.51mm, chất liệu: Nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 643316D35010000/Ống dẫn của ổ giữ bi HRX35L PIPE (bộ phận của ổ bi), kích thước: dài 131.28mm x đường kính 8.94mm, chất liệu: nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 643416D35100000/Tấm cố định bên trong HRX35 INNER PLATE L (bộ phận của ổ bi), kích thước: 122.4X39.6X21.385mm, chất liệu: nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 643905082200004/Ổ giữ bi BN BALL RETAINER 15.875(5/8)-B(TORAYCA T-40) (bộ phận của ổ bi), kích thước: 12.7x5.16mm, chất liệu: Nhựa (tái xuất mục1 TK 107624345510 G13 ngày 17/10/2025)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 643911321200003/Ổ giữ bi BN BALL RETAINER 8.731(11/32)-A(TORAYCA T-40) (bộ phận của ổ bi), kích thước: 6.99x2.62mm, chất liệu: Nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 643911322200004/Ổ giữ bi BN BALL RETAINER 8.731(11/32)-B(TORAYCA T-40) (bộ phận của ổ bi), kích thước: 6.99x2.84mm, chất liệu: Nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 72070014685W000/Tấm chặn trên HSR15HX UPPER PLATE SPECIAL (bộ phận của ổ bi), kích thước: 61.3x11.4x2.3mm, chất liệu: Inox/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 72130031429J001/Tấm chắn cố định ổ giữ bi HSR35-X END PLATE (WITHOUT TAP) (bộ phận của ổ bi), kích thước: 67.9x37.50x10.97mm, chất liệu: Nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 72670014686W000/Tấm chặn dưới HSR15HX LOWER PLATE SPECIAL (bộ phận của ổ bi), kích thước: 74.1x6.25x3.52mm, chất liệu: Inox/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 813809100E1000V/Thanh trượt dẫn hướng SRS9W-1000LM HARDENED RAIL (bộ phận của ổ bi), kích thước: 1000x18x7.5 mm, chất liệu: thép/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 813812150E1000V/Thanh trượt dẫn hướng SRS12W-1000LM HARDENED RAIL (bộ phận của ổ bi), kích thước: 1000x24x8.5mm, chất liệu: Thép/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 813910000032VH0/Ổ bi dẫn hướng SRS9XM INSERTED BLOCK (bộ phận của ổ bi), kích thước: 23.5x20.1x8mm, chất liệu: thép (tái xuất 440 pce từ mục 4 tk 107794547930 G13 ngày 12/12/2025)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 813910600032VH0/Ổ bi dẫn hướng SRS9XGN INSERTED BLOCK (bộ phận của ổ bi), Chất liệu: Thép, kích thước: 30.8x20x8.5mm/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 813912000032VH0/Ổ bi dẫn hướng SRS12M INSERTED BLOCK (bộ phận của ổ bi), kích thước: 25.82x27x11mm chất liệu: Thép/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 814012100E1000V/Thanh trượt dẫn hướng SRS12-1000LM HARDENED RAIL (bộ phận của ổ bi), kích thước: 1000x12x7.5mm, chất liệu: Thép/VN/XK
- Mã Hs 84829900: 814015150E1000V/Thanh trượt dẫn hướng SRS15-1000LM HARDENED RAIL (bộ phận của ổ bi), kích thước: 1000x15x9.5mm, chất liệu: Thép/VN/XK
- Mã Hs 84829900: A125140302R-VN/Bạc lót motor, kích thước: 179x93.41x93.41mm, bằng thép, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: A1891096000/Bạc lót bằng sắt (dùng cho máy may gia đình, hàng mới 100%), (xuất trả dòng 39 tk 107273674100)/TW/XK
- Mã Hs 84829900: AAN11027560/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su 60/22NSE9-JK(NEW) (đk=39.25mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AAN11456700/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su Z-566719.13-1061.DH.RDL (đk=68.15mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AAN11700780/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS 32BD4718DUM-G*S*KD*VI (đk=44.45mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AAN11711780/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS B17-102DG48B*S*KD*VI (đk=39.7mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AAN11711780A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS B17-102DG48B*S*KD*VI (đk=39.7mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AAN11815620/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su Z-579943.06-1061.DH.RDL (đk=75.2mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AAN39999207A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS3 51BWD01B(DEHP FREE) (đk=85.7mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ABN11027440/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su HB-6800 SEAL RING(40029346) (đk=30.4mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ABN11407750A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su PDM828 SEAL RING AC1(40053841) (đk=14.1mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ABN11702034A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS 688AD1-1*U20A-1(Matsukawa) (đk=14.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ABN11724620/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su DR.PWKR80-2RS-XL-0061 NEW (đk=53.8mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ABN11774621A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su F-90053-0111.DR.BSREA-C03 (đk=44.05mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ABN11781780/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS 35BD5220DUMF8A-N*S*KD*VI (đk=49.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ABN13033620/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su F-224309-0061.DR.BBUB-CO1 (đk=36.15mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ACN11615034A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS 6202DG6-R (đk=31.4mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ACN11708034/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS 35BD4820DUM6-R (đk=45.7mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ACN11836621/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su F-584982-3001.D (đk=46.55mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ADN11622620A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su Z-575168.10-0061.DSH.RDL (đk=31.9mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ADN11765620/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su D.7201-B-RSA-3001-FKM (đk=29.67mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ADN11990034/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS 6203DUD7*S*KD*VN*UC (đk=35.6mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ADN39997578/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su F5/HUB512-1L. (đk=86.4mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: ADS39997621/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su _F5/HUB941T-1L-VA. (đk=76.4mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AEN11023035/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS 45TM15U40AL (đk=70.45mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AEN11060035/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS TM2/32U40AL (đk=58.25mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AEN11639030B/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS 35TM11U40A*N (đk=70.7mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AEN11659780A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS B17-147DU8*S*KD*VN*UC (đk=37.2mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AEN11809780A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS 6202DG8-NW*S*KDD (đk=31.4mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AFN11210730/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su 62/22LHA*N (đk=43.7mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AFN13538990/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su F-65354-6011.DR.HK (đk=19.15mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AFN39997566/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su DAC4075W-3-IDN (đk=69.2mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: AFN39997568/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su 3DACF031F-2 (đk=76.9mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Bạc bi bằng gang của động cơ điện V80 EW500WW-01(hàng mới 100%, bộ phận vòng bi, dùng để giữ vòng bi)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Bạc đạn vòng bi bằng thép, mã hàng: A4334, xuất xứ: Anh/GB/XK
- Mã Hs 84829900: Bạc lót 51x60x120 (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84829900: Bạc lót, đai hãm AH24032, dùng để cố định, định tâm vòng bi lỗ côn di động trên trục trơn, dùng cho lô sóng, máy sóng, NSX: FAG, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84829900: Bát phốt 1, bộ phận vòng bi/ 1S9-F3411-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84829900: Bát phốt 2, bộ phận vòng bi/ 1S9-F3412-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84829900: Bát phốt, bộ phận vòng bi/ 55P-F3411-00/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84829900: Bi motor chất liệu bằng thép đường kính 30mm, dùng cho máy hút chân không 3kw, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Bộ bảo vệ ổ trục cho xe mook bằng thép mạ crom và nắp chụp bọc cao su-1 bộ gồm 2 cái (Bearing Protectors 2 Pk, Fits 1.98"Bore Diameter). Item: 751. Hiệu Tow Smart. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Bộ trượt dẫn hướng tuyến tính - ổ bi trượt NSR70TBA2UU+1570L-II, (thanh trượt và 2 con trượt) dùng cho máy CNC cơ khí, chất liệu bằng thép, nhãn hiệu THK, hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 84829900: Con lăn ổ bi bằng thép có vỏ bọc nhựa C-RORUS30-20, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829900: Con trượt bạc đạn LM101929NUU (SB710000200) bằng thép (hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84829900: Đai ốc NUT (dùng cho bạc đạn) bằng thép AN16, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829900: Dẫn hướng tuyến tính nhỏ SSEBST10-155, kích thước 155*9mm, chất liệu thép không gỉ, gồm thanh ray và con trượt, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84829900: Đệm lót vòng bi thép CT3 đường kính ngoài phi 18, đường kính trong phi 9, độ dầy 15mm, có bậc phi 13 cao 1.5mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: GCSP30-26/Nắp bạc đạn bằng sắt của xe nâng tay XN25127001, kích thước 83mm x 55mm, đã phun cát và sơn, không nhãn hiệu (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Gối đỡ vòng bi UCFC208 (Theo PO số:VNYC-HT-PJCG-2025- 5002-1084), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84829900: Gối UCP208(hãng UKB) (chất liệu hợp kim, có đường kính trục (lỗ trong) là 40mm, Chiều cao gối đỡ w: 98mm, dùng để đỡ các trục quay trong máy móc công nghiệp). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829900: H30-4000-VN/Thanh ray bằng thép; bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền; H30-4000-VN; 28(W)x26(H)x4000(L)mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: H35-4000-VN/Thanh ray bằng thép H35-4000-VN, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền), 34(W)x29(H)x4000(L)mm, mới 100%. PGC: 2, 241.30 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: H45-1200-VN/Thanh ray bằng thép H45-1200-VN (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền), 45(W)x38(H)x4000(L)mm, mới 100%. 563.112 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: H45F-EM-BVN/Thân con trượt thép, H45F-EM-BVN, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền), 120(W)x50(H)x101.9(L)mm, mới 100%. PGC: 252.168 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: H45FN-EM-BVN/Thân con trượt làm bằng thép, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền). H45FN-EM-BVN. 120(W)x50(H)x101.9(L)mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: H-HSR15XC(F)/Bộ phận vỏ của ổ bi, dùng cho cơ cấu trượt dẫn hướng/VN/XK
- Mã Hs 84829900: H-HSR15XR(F)/Bộ phận vỏ của ổ bi, dùng cho cơ cấu trượt dẫn hướng/VN/XK
- Mã Hs 84829900: H-HSR20XR(F)/Bộ phận vỏ của ổ bi, dùng cho cơ cấu trượt dẫn hướng/VN/XK
- Mã Hs 84829900: H-HSR25XLC(F)/Bộ phận vỏ của ổ bi, dùng cho cơ cấu trượt dẫn hướng/VN/XK
- Mã Hs 84829900: H-HSR25XR(F)/Bộ phận vỏ của ổ bi, dùng cho cơ cấu trượt dẫn hướng/VN/XK
- Mã Hs 84829900: H-HSR30XLR(F)/Bộ phận vỏ của ổ bi, dùng cho cơ cấu trượt dẫn hướng/VN/XK
- Mã Hs 84829900: H-HSR35XLC(F)/Bộ phận vỏ của ổ bi, dùng cho cơ cấu trượt dẫn hướng/VN/XK
- Mã Hs 84829900: H-HSR35XR.SA(F)/Bộ phận vỏ của ổ bi, dùng cho cơ cấu trượt dẫn hướng/VN/XK
- Mã Hs 84829900: IJ-22076/Vòng bạc đạn nhựa M87A916A01 (kích thước SP: 5.4*5.4*2.92mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Linh kiện lắp ráp cơ bản cho máy bay, Cụm vòng bi, PN: 358206, NSX: Flying Legend Vietnam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Long đền (dùng cho bạc đạn) bằng thép tấm AW13, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829900: M12-1000-VN/Thanh ray bằng thép; bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền; M12-1000-VN; 12(W)x8(H)x1000(L)mm. Mới 100%. PGC: 1, 900.756 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M12N-BVN/Thân con trượt làm bằng sắt M12N-BVN, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền), 27(W)x10(H)x21.3(L)mm, mới 100%. PGC: 198.00 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M12N-BVN-02/Thân con trượt làm bằng thép M12N-BVN-02, 27(W)x10(H)x34.9(L)mm, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền), mới 100% PGC: 990.00 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M15N-BVN-01/Thân con trượt làm bằng thép, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền). M15N-BVN-01. 32(W)x12(H)x44.4(L)mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M5-1000-VN/Thanh ray bằng thép; bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền; M5-1000-VN; 5(W)x3.7(H)x1000(L)mm. Mới 100%. PGC: 355.76 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M5C-BVN/Thân con trượt bằng thép, bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền M5C-BVN, 12(W)x5(H)x9.4(L)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M5C-BVN-01/Thân con trượt bằng thép, bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền M5C-BVN-01, 12(W)x5(H)x17(L)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M5NA-BVN/Thân con trượt bằng thép; bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền; M5NA-BVN; 12(W)x5(H)x12.4(L)mm. Mới 100% - PGC: 793.00 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M5N-BVN/Thân con trượt bằng thép, bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền M5N-BVN, 12(W)x5(H)x12.4(L)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M7-1000-VN/Thanh ray bằng thép; bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền; M7-1000-VN; 7(W)x5(H)x1000(L)mm. Mới 100%. PGC: 267.50 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M7C-BVN-01/Thân con trượt làm bằng thép (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền). M7C-BVN-01. 17(W)x6.5(H)x19.8(L)mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M7L-BVN/Thân con trượt làm bằng thép M7L-BVN, 17(W)x6.5(H)x21.6(L)mm, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M7N-BVN/Thân con trượt làm bằng thép M7N-BVN, 17(W)x6.5(H)x14.1(L)mm, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M9-1000-VN/Thanh ray bằng thép; bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền; M9-1000-VN; 9(W)x6(H)x1000(L)mm. Mới 100%. PGC: 594.09 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: M9N-BVN-01/Thân con trượt làm bằng thép M9N-BVN-01, 20(W)x8(H)x31.3(L)mm, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền), mới 100% PGC: 581.00 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: MB12T-2000A-VN/Thanh ray bằng thép; MB12T-2000A-VN; 24(W)x8.5(H)x2000(L)mm, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền). Mới 100%. PGC: 619.62 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: MB15N-BVN-02/Thân con trượt làm bằng thép, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền), MB15N-BVN-02, 60(W)x12(H)x56.6(L)mm. mới 100%. PGC: 268.80 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: MB15T-2000-VN/Thanh ray bằng sắt MB15T-2000-VN, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền), 42(W)x9.5(H)x2000(L)mm, mới 100%. 672.60 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: MB7-1000-VN/Thanh ray bằng thép; bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền; MB7-1000-VN; 14(W)x5.5(H)x1000(L)mm. Mới 100%. PGC: 175.32 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: MBT12N-BVN/Thân con trượt làm bằng thép, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền), MBT12N-BVN, 40(W)x10(H)x30.9(L)mm, mới 100%. PGC: 158.60 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: MBT15N-BVN/Thân con trượt bằng thép, bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền MBT15N-BVN, 60(W)x12(H)x39(L)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N11410750A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su FHM9110B SUB UNIT RUBBER SEAL(40054940) (đk=25.1mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N11416750A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su 20 SARAGOSA SW 5000XG DRAG KNOB SEAL(70222172).(đk=39.8mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N11424750A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su 20 TORIUM 40 HG R.CLUTCH WATERPROOF(70227108) (đk=13.8mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N11462030B/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS 6206DU*S*KD*VN*UC (đk=55.1mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N11555620A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su F-800302.02-1051.DR.KL(POSCO) (đk=62.99mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N13577010/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su 23BKM3034BUUHBRW (đk=28.15mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N14012780/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS RWF42-6-A-RR3-G01 (đk=36.7mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N14593034/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS RWF47Z-5R1 (đk=42.4mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N22/Vòng chêm bạc đạn dùng cho xe đạp/TW/XK
- Mã Hs 84829900: N39997087/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su F-616368.24-0061.DCM.RDL-S2 (đk=80.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N39997301/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su F5/HUB940T-1L-VA (đk=73.1mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N39997341/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su F5/HUB994T-1L (đk=66.1mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N39997453/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS151BWD01T*55(NSPC2) (đk=85.7mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N39997454/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS1 51BWD01N*T(NSPC2) (đk=85.7mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N39997455/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS1 38BWD27N*T(NSPC2) (đk=69mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N60660020/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su 7002-0242 (đk=34.73mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N81001583/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su FY/HUB867T-1L-S2 (đk=96.8mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N81002273/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GS3 38BWD27N*S3*KD*VI (đk=69mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N81002472A/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su S3 74BWKH05M-1-S2 (đk=81.2mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N81003169/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su 3DACF046D-3AR-X2-M (đk=81.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N81003331/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su 3DACF046D-3AR-IND (đk=81.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N82001073/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GY/HUB572T-1-VA (đk=66.1mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N84002026/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su GY/HO/57BWKH23*Y*KD*VI (đk=53.59mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: N84003017B/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su 3DACF023F-16R(POSCO) (đk=47.6mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Nắp bạc đạn bằng sắt của xe nâng tay XN25127001, kích thước 83mm x 55mm, không nhãn hiệu (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Nắp che vòng bi, mã: 680314 Shield, bộ phận của vòng bi, sử dụng trong sản xuất máy công nghiệp, hãng sx: SHANDONG FHY BEARING CO., LTD, chất liệu: thép, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84829900: NLS-30202AV Vành sắt/ Nắp ổ bi/DE/XK
- Mã Hs 84829900: NLS-30203AV Vành sắt/ Nắp ổ bi/DE/XK
- Mã Hs 84829900: NLS-30204AV Vành sắt/ Nắp ổ bi/DE/XK
- Mã Hs 84829900: NLS-30303AV Vành sắt/ Nắp ổ bi/DE/XK
- Mã Hs 84829900: NLS-32008XAV Vành sắt/ Nắp ổ bi/DE/XK
- Mã Hs 84829900: NLS-32009XAV Vành sắt/ Nắp ổ bi/DE/XK
- Mã Hs 84829900: NLS-32010XAV Vành sắt/ Nắp ổ bi/DE/XK
- Mã Hs 84829900: NLS-32011XAV Vành sắt/ Nắp ổ bi/DE/XK
- Mã Hs 84829900: Ổ chứa vòng bi Makita 9556HN, mã phụ tùng: 317819-3 là ổ chứa vòng bi trong máy mài góc Makita 9556HN, vật liệu: kim loại (thường hợp kim chịu lực), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84829900: Ổ đỡ vòng bi FBR1T, mã hàng 550011905 (cho xe nâng hàng, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Ổ lăn trục X CM90522-D052, bằng thép, bộ phận của ổ bi trong máy đo ba chiều. NSX: Tokyo Seimitsu (Accretech), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829900: Ổ lăn trục Y CM90522-D051, bằng thép, bộ phận của ổ bi trong máy đo ba chiều. NSX: Tokyo Seimitsu (Accretech), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829900: Ống lót bằng nhôm (của vòng bi), mới 100%, code: CLBU10-17-30/CN/XK
- Mã Hs 84829900: Ống lót trục (bộ phận của ổ bi) bằng thép mã 70B-2020, phi 23*20mm, 13g/ cái, hãng Oiles Nhật Bản. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829900: Ống lót vòng bi H310 NSK (Theo PO số:VNYC-HT-PJCG-2026- 5002-28), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84829900: ống nối vòng bi bằng thép 42423-20010, kích thước phi 50* phi 40 *13mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: RUỘT GỐI ĐỠ - UC202-10 FBJ, chất liệu thép, dùng cho máy nhuộm đai. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829900: S11896621/Ron-phốt bạc đạn chịu lực bằng thép kết hợp cao su _F-634054.01-0011.D.KS40 (đk=53.7mm)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: S15-4000-VN/Thanh ray bằng thép S15-4000-VN, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền), 15(W)x13(H)x4000(L)mm, mới 100%. PGC: 3, 397.60 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: S20-4000-VN/Thanh ray bằng thép S20-4000-VN, 20(W)x16.5(H)x4000(L)mm, (Bộ phận của ổ bi dùng cho băng chuyền), mới 100%. PGC: 4, 822.48 USD/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Tấm đẩy HR08A, kích thước: 5.5*1cm, chất liệu bằng đồng hợp kim, bộ phận của ổ bi, nhà sx Dongguan Jingpeng electronic. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84829900: Thanh (trượt vuông) dẫn hướng tuyến tính (LM GUIDE), gồm thanh trượt và con trượt bi tuần hoàn, model: MGN15C4R1520Z0C, dùng trong dây truyền tự động hoá, hãng sx: Hiwin, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84829900: Thanh trượt bạc đạn 160mm(bộ phận của ổ bi), bằng.thép, kích thước 160*23*8MM, model MGWR12, hiệu HIWIN, dùng dẫn hướng chuyển động tuyến tính cho máy móc công nghiệp. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84829900: UT-FAN-150126-26/Ống lót H316, bộ phận dùng cho vòng bi, chất liệu bằng thép, đường kính: 105mm, dùng lắp cho quạt. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829900: UT-FAN-DN-301225-20/Ống lót H310X, bộ phận dùng cho vòng bi, chất liệu bằng thép, đường kính: 50mm, dùng lắp cho quạt. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829900: Vỏ bạc đạn 160*125*29 mm là phần vỏ để lắp bạc đạn, chất liệu nhôm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Vỏ bạc đạn 80*70*32 mm là phần vỏ để lắp bạc đạn, chất liệu thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Vỏ bạc đạn, bằng thép, kích thước: Phi 100*50 mm là phần vỏ để lắp bạc đạn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Vòng bạc đỡ ổ bi 512/(11-59) bằng gang BK147LGC01(hàng mới 100%, bộ phận vòng bi, dùng để giữ vòng bi)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Vòng bạc nắp không tải F63 FE bằng gang DX458WW-01(hàng mới 100%, bộ phận vòng bi, dùng để giữ vòng bi)/VN/XK
- Mã Hs 84829900: Vòng bi 7003, kích thước: 2.5*1cm. Chất liệu Chất liệu thép không gỉ và ceramic, dùng cho máy khoan PCB và máy định hình, không hiệu, nhà sx Dongguan Jingpeng electronic. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84829900: Vòng cách của ổ lăn (bộ phận của ổ bi đũa hình trụ), Model: R6X17Z, bằng thép, hiệu THK, dùng cho máy móc tự động hóa, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84829900: Vòng cố đinh của ổ bi - bộ phận của ổ bi, linh kiện láp ráp của máy giặt/ BUSH BEARING, DC61-01196A , Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84829900: X-AXIS RUNNER BLOCK (Con trượt vuông trục X-AXIS - SVNSRMR9MLSUE), Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84829900: Z0000002-278200/Nắp chặn ổ bi sau KD-FB-D93xH20-2, kích thước 93x93x20mm, chất liệu thép (Hàng mới 100%)/JP/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 84821000: #jd10527#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: ổ bi-bearing cone.hàng mới 100%/ BR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: (ms: g05-6893686-02) vòng bi đệm truyền động bánh xe dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ MX    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: (ms: g20-8832870-02) vòng bi đệm truyền động bánh xe sau dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: . (r10302215)vòng bi 3307 a-2rs1tn9/c3 (skf) chất liệu hợp kim thép, giúp giảm ma sát hàng mới 100% at/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: . vòng bi dùng trong trục lắp ray trượt thiết bị kiểm tra độ nhiễm bụi và điểm đen camera module. hiệu:banbo. model:b6000zz. kích thước:đường kính26*8mm. chất liệu:thép không gỉ. mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: . vòng bi skf 6205-2z/c3, chất liệu thép, kích thước đường kính trong 25mm, đường kính ngoài 52mm, độ dày 15mm. mới 100% se 01301080/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 013e 46100 ổ bi, vòng rãnh và bi bằng sắt, kích thước phi 10mm - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/ KH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 016714679-0000-02 ổ bi cầu rãnh sâu hướng trục axial deep groove ball bearing 51105#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 25,000x42,000x11,000 mm hàng mới 100%/ CZ/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 016714695-0000-02 ổ bi cầu rãnh sâu hướng trục axial deep groove ball bearing 51107#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 35,000x52,000x12,000 mm hàng mới 100%/ CZ/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 016714733-0000-02 ổ bi cầu rãnh sâu hướng trục axial deep groove ball bearing 51111#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 55,000x78,000x16,000 mm hàng mới 100%/ CZ/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 016714750-0000-02 ổ bi cầu rãnh sâu hướng trục axial deep groove ball bearing 51113#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 65,00x90,00x18,00 mm hàng mới 100%/ CZ/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 016720253-0030-02 ổ bi cầu rãnh sâu deep groove ball bearing 6207-2z-c3#n1 - schaeffler group (brand fag) hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 046tv vòng bi 413w 91150 (l-1680kkr p0p25ly551), linh kiện lắp ráp cho cụm máy in, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 05621a vòng bi bằng thép 6216, đường kính ngoài 140mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 059656948-0000-02 ổ bi cầu rãnh sâu deep groove ball bearing 62205-a-2rsr#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 25,000x52,000x18,000 mm hàng mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 068682794-0000-02 ổ bi cầu rãnh sâu deep groove ball bearing 6405-a#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 25,000x80,000x21,000 mm hàng mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 069702853-0000-15 ổ bi tiếp xúc góc angular contact ball bearing 3205-bd-xl-tvh-l285#n1>2 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 25,000x52,000x20,600 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 07071-0140-713 bộ thanh trượt (gồm thanh trượt,con trượt) dùng để dẫn hướng cho chuyển động thẳng trục z của máy cắt đĩa bán dẫn, bằng thép, kt 900*100*80, mới 100%./ KP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 095562290-0000-10 ổ bi cầu rãnh sâu deep groove ball bearing 6206-c-2hrs#n1>v -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 30,000x62,000x16,000 mm/ PT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 095662421-0030-10 ổ bi cầu rãnh sâu deep groove ball bearing 6200-c-2z-c3#n1>v -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 10,000x30,000x9,000 mm/ PT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 095768742-0000-14 ổ bi cầu rãnh sâu deep groove ball bearing 6000-c-2hrs#n1>v -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 10,000x26,000x8,000 mm/ PT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 1233477 vòng bi bằng thép dùng cho xe nâng, hàng mới 100%./ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 140271666 vòng bi skf nu 2217 ecp mã 140271666. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 140302754 vòng bi skf 32313 mã 140302754. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 3.1502.99.000051 bạc đạn 609z (bằng thép, linh kiện của bàn nâng hạ) hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 3101700xatda ổ bi dùng cho chuột máy tính ddl-415zzmthp5p13ly551, chất liệu thép không rỉ, kích thước 1.5*4*2mm, 3101700xatda, mới 100%/ KH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 321308-0215 vòng bi skf: 6015-2rs1 kích thước 75mm x 115mm x 20mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 32512180182 vòng bi 608-2z/c3, chất liệu thép, nhà sản xuất skf, mới 100% it/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 335100-4768 vòng bi skf: 6307-2z/c3 kích thước 35mm x 80mm x 21mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ IN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 3514414p vòng bi cầu rãnh sâu - deep groove ball bearing 6004-c-2hrs-c3#n100>v/ 3514414p, mới 100%/ PT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 413w 48650 ổ bi,vòng rãnh bằng thép, bi bằng thép, kích thước phi 16mm - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 413w 91150 ổ bi, vòng rãnh và bi chất liệu thép, kích thước phi 16mm - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 413w 96750 ổ bi, vòng rãnh và bi chất liệu thép, kích thước phi 12mm - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 4370001292 vòng bi bằng thép có vỏ bọc bằng cao su, dùng trong máy atm, k-assy:main_roller. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 480052108 bạc đạn (hàng mới 100%) bearing 480052108/ PT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 4810000295 vòng bi bằng thép, là linh kiện của máy rút tiền tự động atm, kích thước: phi 8mm x phi 3mm x4mm bearing:od08id03w040_zz_nh 4810000295.hàng mới 100%/ SG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 4810000350 vòng bi bằng thép, kích thước (14*5*5)mm bearing:od14id05w050_ddr_zz(nmb) 4810000350. hàng mới 100%/ KH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 5000003567 vòng bi 6206-2z (bạc đạn), chất liệu thép, đường kính trong 30mm, đường kính ngoài 62mm, dày 16mm,dùng trong nhà xưởng, nhãn hiệu skf, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 5000016978 vòng bi 29422 e (bạc đạn), chất liệu thép, đường kính trong 110mm, đường kính ngoài 230mm, dày 73mm, dùng trong nhà xưởng,nhãn hiệu skf, hàng mới 100%/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 5006001zzcmkg vòng bi 6001zzcm 5k/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 5006020zz---g vòng bi 6020zz bằng thép/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 5006300-----g vòng bi 6300 cho khung loại 5 bằng thép (6300u38)/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 5006302z----g vòng bi 6302z bằng thép/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 680339003 ổ bi bằng thép, kích thước od17xid9x135mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - ball bearing,od17xid9x135 type: w689zz double shield. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 70000173542 vòng bi skf: yar 220-2f kích thước 100mm x 180mm x 40mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ RS    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 70000207120 vòng bi skf: nu 212 ecp kích thước 60mm x 110mm x 22mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 70000222631 vòng bi skf: 6011-2z kích thước 55mm x 90mm x 18mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 70000222653 vòng bi skf: 31313/cl7c kích thước 65mm x 140mm x 36mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 701020148510 vòng bi tuyến tính chất liệu bằng thép dùng trong sản xuất, kích thước d8 mm*d16mm*5mm, mới 100%, 701020148510/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 712758010 bạc đạn (vòng bi)- clb bearing 55x90x23 32011- code sap: 712758010 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 90533-0389 vòng bi skf: 2214 kích thước 70mm x 125mm x 31mm, chất liệu thép dùng gắn vào đầu trục chi tiết quay để giảm ma sát; mới 100%/ IN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 93306-351y2 ổ bi/93306-351y2/dùng cho xe máy yamaha. hàng mới 100%. hàng cmđ từ mục 5 tk số 107763276350/e31 ngày 03/12/2025/ PH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: 9700-fim-90 ổ bi, bằng thép không gỉ, đường kính 100mm (hàng mới 100%)/toggle link bearing 100mm/ AU    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: A0108953 vòng bi 3308 atn9/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: A0tk341200 vòng bi,code:a0tk341200, chất liệu bằng sắt,kt:10*10*2mm,mới 100%/ TH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: A201000024 ổ bi, kích thước 19*6*6mm, chất liệu thép, dùng trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt, mới 100%/ SG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Aart01xxx031 bạc đạn cf-8 (hiệu jns) (lk & pt thay thế của máy sx dây kéo), hàng mới 100%./ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Acc-4 vòng bi (bằng thép)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Aj0000009 vòng bi bằng thép 684azz, hãng nsk, kích thước 4x9x4mm. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: B000001z vòng bi (bằng thép)/ ball bearing (608zzm3mtly121(nmb china)). hàng mới 100%/ SG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: B000007f vòng bi (bằng thép) ball bearing (608t1xdd16mc3er-01 k ns7uj(nsk)). hàng mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: B0-38-1 ổ bi / 93306-300x9/. hàng cmđ từ mục 22 tk số 107824306110/e31 ngày 22/12/2025/ PH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: B0-39-1 ổ bi / 93306-301yp/. hàng cmđ từ mục 5 tk số 107824306110/e31 ngày 22/12/2025/ PH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn 2901-2016-00 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn 2906-0444-00 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn 624-2z (skf) so-opp-1346(chất liệu sắt, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn bằng thép, kt: 240mm x 137mm x60mm, p/n: 8008-733 (pttt cho máy làm lon), mới 100%/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn csk20p, mã 130006402010, chất liệu thép, đường kính: 47mm, dày: 14mm, dùng để lắp ráp vít tải, nsx: skiold, mới 100%/ DK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn của dụng cụ cầm tay dùng để vặn bu lông, nhà sx: gavazzi, mã code d25515d80, hàng mới 100%, bạc đạn được lắp vào dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén model: mi5500es/ NL/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn dẫn hướng (thép) đường kính 40x80mm dùng cho máy dập, ball cage mã số f03p.103.446,hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn dùng cho máy mài sản phẩm /bearing bcb-203025(pm000619)/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn kim loại, mã phụ tùng: im0101040002, phụ tùng dàn cắt cỏ hiệu yanmar, mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn trượt (vòng bi), chất liệu: thép, mã hàng: 1335179,phụ tùng dùng cho xe nâng hyster, hiệu hyster,mới 100%/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bạc đạn/ cage-ball 4x 6x 15/ CH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bi chữ thập (hàng f.o.c). p/no: 14x-11-11110 a. ổ bi, chất liệu thép. nhãn hiệu kmp, mới 100%. hàng không thanh toán/ GB/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bi chữ thập. p/no: 145-14-35110. ổ bi, chất liệu thép. nhãn hiệu kmp, mới 100%/ GB/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bi côn, chất liệu sắt, kích thước 35 x35 x 7mm, mã: 325-020-010, dùng cho xe ô tô du lịch 5 chỗ, hiệu luk. mới 100%/ ZA/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bộ bạc đạn - kit, ball bearing 6305.syn/6205.syn; pn:96279794. hiệu grundfos, hàng mới 100% (1 set = 1 pce = 6 chi tiết)/ HU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Bộ bạc đạn 2906-0413-00 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Cc114826aa - vòng bi bán trục, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford transit, hàng mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Con trượt vuông sr 25wy ss - guide carriage,p/n.: 4006101232, mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Cr002264 vòng bi skf 696z có kích thước 6x15x5mm, chất liệu thép, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Cụm vòng bi lắp ráp, model: tt-90, ver.05, sử dụng làm mẫu thử nghiệm nghiên cứu kỹ thuật, hsx: solargik ltd., hàng mới 100%/ IL/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: D00-00063 khớp cầu có vòng bi-brg rod end w/brg (s.7002.931.027), bằng sắt, đường kính lỗ trong 10mm, ren m10x1.5, chiều dài tổng 63mm, phụ tùng thay thế máy làm túi.mới 100%/ BE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ec1 bạc đạn dùng cho mô tơ - l-520zzmth/p5p24ly72 (b4-503667)/100734465, hàng mới 100%/ KH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: F02063-00 vòng bi skf 51104 bằng thép, đường kính trong 20mm, đường kính ngoài 35mm. mới 100%/ CZ    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: F04044-00 vòng bi 6005-2z bằng thép, đường kính ngoài 47mm, đường kính trong 25mm. mới 100%/ IN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Fix26-00353 vòng bi, chất liệu chính từ thép, kích thước: đường kính trong*đường kính ngoài*dày: 90*115*13mm, hiệu: scj, mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Fm5empjdn02061 ổ bi dùng cho puly của bơm chất lỏng, sheave bearing 80x140x26, hàng chưa qua sử dụng/ NL/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Fz013 bạc đạc bằng sắt, kích thước: phi 6mm * 14mm, dùng trong sx motor, mới 100%\10006613/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: G6122875000 ổ bi bằng sắt (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Hrds-17-mr105zz ổ bi bằng thép bạc đạn ball bearing l-1050zzr 8fb9nmr105zz, đường kính 1cm. hàng mới 100%/ KH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ip0000134510 vòng bi bằng thép, lắp vào khuôn đột dập, hàng mới 100%/ ball retainer/ LI    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: K00101538 vòng bi 63000-2rs1, chất liệu thép, đường kính ngoài 26mm, đường kính trong 10mm, khối lượng 27.3g/cái/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: K996032011: vòng bi, dùng cho xe ô tô tải hyundai hd35l17_v,hd36l17_v,hd38l17_v, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Kt807-1 bạc đạn (linh kiện máy cắt, nghiền hạt cao su) (needle roller bearing of ct-9601), hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: M0100096 vòng bi (ổ bi), chất liệu bằng thép, kích thước đk ngoài 42 mm, đk trong 20 mm, độ dày 12 mm, dùng cho máy dán ép, model 6004, hiệu skf, mới 100%/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: M1029932181 vòng bi 6204 tn9/c3, chất liệu thép, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Mcgill-cyr-1.25-s vòng bi cam (ổ bi) - yoke cam roller/ MX    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Mm6275d vòng bi skf: 7005/ cd/p4a, phụ tùng thay thế máy chế biến gỗ/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Mtr010158 vòng bi 7201 bep, hãng skf, đường kính trong 12mm, đường kính ngoài 32mm, chất liệu thép-(bearing_skf_7201 bep).mới 100%/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Mtsp-b0420 vòng bi p-ac12-593 (bằng sắt, dùng cho máy nén khí)/ RO    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: N19 ổ bi (dùng cho xe ô tô)/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Nl.20631-35904y24 ổ bi cầu 6202, dxw=35x11 mm (chất liệu thép, dùng cho máy móc thiết bị cơ khí) #20631-35904/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Nl-34slm vòng bi bằng sắt phụ kiện của máy hút bụi, bearing, kt: 5*13*4mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Np61 vòng bi 51201, công dụng giảm ma sát, chịu tải trọng và định vị trục quay, chất liệu thép, model 51201, nhãn hiệu skf, kích thước 12*28*11 mm. hàng mới 100%/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi / 93306-300ye/ dùng cho xe máy yamaha. hàng mới 100%/ PH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi đầu trục 1 3/4", hàng mới 100%/ CA/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi din 625 626 (mới 100%)/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi dùng trong máy in mr128zz*sva m d4ml (g3006780).hàng mới 100%./ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi mô tơ của máy phun rửa áp lực hds bằng thép không gỉ, đường kính 62 mm, 6.401-253.0. mới 100%/ PL/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi tăng đai dây cu roa tổng(phụ tùng xe mazda dưới 8 chỗ, mới 100%) mspt: pe1315980c/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ổ bi thanh trượt (30cc), chất liệu thép, kt: (42x90x97,4)mm, sử dụng trong hệ thống máy cắt (cnc). hàng mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Obi ổ bi trục chân vịt, kích thước 140x173x180mm/140x173x300mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Phụ kiện máy in: bạc đạn bằng sắt r16 thin bearing, đường kính ngoài 51mm x đường kính trong 25mm x cao 10mm, để trượt trên máy cắt nhãn, nhãn hiệu c&k. hàng mới 100%/ HK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Phụ tùng tới nâng điện: bạc đạn 52297343, hiệu swf, mới 100%/ EE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Pt cần cẩu liebherr,hiệu:liebherr,mới 100%:bạc đạn-746137001/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Pvaoppp000007 vòng bi, bằng hợp kim thép không gỉ, hàng mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Q310-093175 vòng bi nsk mr85zz, bằng thép. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: R05736 vòng bi tang trống 22218 ek bằng thép, od 160mm, id 100mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: R05743 vòng bi tang trống 22224 e bằng thép, đường kính lỗ trong 120mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Ro-a-161 vòng bi bằng thép (dùng cho robot công nghiệp) 608zzm3mtly121, hàng mới 100%/ SG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Se00001 bạc đạn l111069311 / 693t12azzmc3erp5 m ns7b5/ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Seaonic0236 vòng bi rãnh sâu bằng thép,kích thước dxrxc = 7.2x7.2x1.5cm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Tdh0126-04 vòng bi 6005-2z/c3 làm bằng thép dùng để thay thế cho máy móc công nghiệp, đường kính trong: 25mm, đường kính ngoài: 47mm, dày: 12mm (mới 100%) bg/ BG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Tdh0126-07 vòng bi 6006-2z/c3 làm bằng thép dùng để thay thế cho máy móc công nghiệp, đường kính trong: 30mm, đường kính ngoài: 55mm, dày: 13mm (mới 100%) bg/ BG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Tdh0126-08 vòng bi 6004-2z/c3 làm bằng thép dùng để thay thế cho máy móc công nghiệp, đường kính trong: 20mm, đường kính ngoài:42mm, dày 12mm (mới 100%) bg/ BG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Tdh0126-25 vòng bi 6005-2z/c3 làm bằng thép dùng để thay thế cho máy móc công nghiệp, đường kính trong: 25mm, đường kính ngoài: 47mm, dày: 12mm (mới 100%) bg/ BG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vn0154535 ổ bi 7-c00014 bearing ball d10x26x8 (đường kính trong: 10mm, đường kính ngoài: 26mm, chiều rộng: 8mm). hàng mới 100%/ NL    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi - bottom roll bearing nk ib 17 / 32 x 20, p/n: 10316219, dùng cho máy cuộn cúi. hàng mới 100%./ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi (a0009807915). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ PL/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi (ổ bi) bằng thép sb688zz, kích thước: phi 16mm, dày 5mm, nhãn hiệu: misumi, sử dụng để cố định đầu trục để xoay theo 1 tâm cố định, mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi / 3853605 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi 12mm62012rs, p/n: 02001, dùng cho băng truyền hành lý trs flight, hàng mới 100% do hãng rapiscan sản xuất/ MY/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi 6015-2rz (ổ bi) đường kính trong 75mm, bằng thép,dùng tạo ra ma sát lăn cho máy móc vận hành ổn định, bộ phận dùng trong máy khí nén, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ AP    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi 61904-2rs1, chất liệu thép, đường kính trong: 20mm, đường kính ngoài: 37mm, độ dày: 9mm, dùng cho máy định hình, hiệu:skf, mới 100%/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi 6206zz (ổ bi), chất liệu thép, đk trong: 30mm, đk ngoài: 62mm, độ dày vòng bi: 16mm, dùng cho máy dệt, hiệu: skf, mới 100%/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi bắng thép, p/n: 548747-01, nsx: alfa laval, phụ tùng thiết bị lọc, hàng mới 100%/ GB/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi e-a-c-100.00, loại ucf212, đk trong 60mm, p/n calmi217, hiệu calibre, bằng thép mạ kẽm, dùng để hỗ trợ trục quay giảm ma sát, mới 100%/ NZ/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi eac-100.00.7, loại ucp218, đk trong 90mm, p/n calmi209, hiệu calibre, bằng thép mạ kẽm, dùng để hỗ trợ trục quay giảm ma sát, mới 100%/ NZ/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi fag f-565817-04 hckl, kt: đường kính trong 35mm, đường kính ngoài 72mm, dày 1.7mm, h23mm, sử dụng cho hệ thống máy cắt cnc, chất liệu inox, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi ina 3800-2rs dùng trong máy dập liên hợp vỏ lon nhôm. part no.: 25126028. nhà/ hãng sản xuất: fag (uk). hàng mới 100%/ GB/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi nu2220-e-xl-tvp2-c3, nsx: schaeffler, hiệu: fag. không phải kim loại đúc sẵn. được cấu tạo bao gồm vòng trong, vòng ngoài, các con lăn và vòng cách. dùng để hỗ trợ chuyển động máy, mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: vòng bi skf 6204-2rsh (ổ bi) đường kính trong 20mm, đường kính ngoài 47mm, độ dày 14mm, chất liệu thép, 1 vòng = 1 cái, mới 100%/ IN    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi, 3.54 bore, 7.48 od x 3.37 width. hàng mới 100%./ AU    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Vòng bi, hiệu toyota. p/n: 7580386, dùng cho xe nâng hàng. mới 100%/ AT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: X-axis bearings/ [zund] cutter g3 type m1600\bạc đạn trục x (ổ bi) dùng cho máy cắt tự động, mới 100%/ CH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Xg9-0671-000 vòng bi bằng sắt dùng cho máy in/ SG    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Y-axis guide slider(slide bearing)/ [zund] cutter g3 type m1600\con trượt trục y (bạc đạn trượt-ổ bi) dùng cho máy cắt nguyên liệu tự động (4pce/set), mới 100%/ CH    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Z0000000-845645 thanh dẫn hướng kèm con trượt ổ bi gl15h1ss+r940-20/20z0c, chất liệu thép, kt:940x34x24mm dùng trong máy cấp hàng tự động. mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84821000: Z0000002-405859 thanh dẫn hướng kèm con trượt ổ bi gl15h2ss+r880-20/20z1pb, chất liệu thép, kt: 880x34x24mm dùng trong máy cấp hàng tự động. mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: . yn-9300102150 ổ đũa côn loại b, mã 32007x, dùng trong cơ cấu truyền động và trục máy, đường kính 62mm, chất liệu sắt, nhãn hiệu weilisi, hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 016710975-0000-02 ổ đũa côn tapered roller bearing 30314-a#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 70,000x150,000x38,000 mm hàng mới 100%/ AT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 016712617-0000-14 ổ đũa côn tapered roller bearing 32209-a#n1>3 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 45,000x85,000x24,750 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 016713087-0000-15 ổ đũa côn tapered roller bearing 32315-a#n1>3 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 75,000x160,000x58,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 016714016-0000-27 ổ đũa côn tapered roller bearing 33208#n1>3 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 40,000x80,000x32,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 053931866-0000-02 ổ đũa côn tapered roller bearing 30210-dy#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 50,000x90,000x21,750 mm hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 054444217-0000-02 ổ đũa côn tapered roller bearing 31307-dy#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 35,00x80,00x22,75 mm/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 054448646-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 32214-dy#n -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 70,000x125,000x33,250 mm hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 060821892-3400-12 ổ đũa côn tapered roller bearing r30206-a-l109/40#s - schaeffler group (brand fag) chất liệu thép, kt: 30x56.429x16mm. hàng mới 100%/ BR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 078360951-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 32222-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 110,000x200,000x56,000 mm hàng mới 100%/ AT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 078454069-0000-12 ổ đũa côn tapered roller bearing 32230-xl#n1>1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 150,000x270,000x77,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 079033024-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 32048-x-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 240,000x360,000x76,000 mm hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 085294608-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 32019-x-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 95,000x145,000x32,000 mm hàng mới 100%/ AT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 085878987-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 30208-xl#n1 -schaeffler group (brand fag), chất liệu thép, kích thước: 40,000x80,000x19,750 hàng mới 100%/ HU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 086848160-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 30234-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 170,000x310,000x57,000 mm/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 087221314-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 30232-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 160,000x290,000x52,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 087325500-0000-10 ổ đũa côn tapered roller bearing 32238-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 190,000x340,000x97,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 1232635 ổ đũa côn bằng thép dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 1233465 ổ đũa côn bằng thép dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 1525632a vòng bi côn đũa 32011 (cup & cone bearing), kích thước odxt:90x23mm, linh kiện lắp ráp xe nâng/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 1672564 vòng bi đũa 38x54.686x29.5 vật liệu thép, linh kiện lắp ráp xe nâng/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 1683374 vòng bi côn đũa t4cb120, bằng thép, linh kiện lắp ráp xe nâng/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 1683375 vòng bi côn đũa f-600840, bằng thép, linh kiện lắp ráp xe nâng/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 32010x ổ đũa côn, bằng thép. maker: nsk/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 34400004 bạc đạn đũa côn đường kính trong 51.054mm đường kính ngoài 93.269mm dày 26.975mm, model: t202w-904a3, nsx: timken. mới 100%/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 524214393a vòng bi côn đũa, bằng thép, kt: 30x62x21.25mm/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 5500119-07a vòng bi côn đũa 07, bằng thép, kích thước odxt:65x25.25mm, linh kiện lắp ráp xe nâng/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 5500213-46a vòng bi đũa bằng thép, kích thước odxt: 26x16mm/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 7.4.24.1703 vòng bi côn (ổ đũa côn) 32916jr/ib-i, chất liệu thép, dùng trong truyền động máy móc, hiệu koyo, mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: 9681109:de_plasma_ring, outer, 11/16 taper rolle-vòng ngoài của vòng bi côn (outer race), định vị và dẫn hướng con lăn, chất liệu thép, kt:đường kính 11/16 inch (~17.46 mm),/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Bạc đạn đũa côn(ổ đũa côn) của máy may công nghiệp-clutch asm. sl1910-8z(set=cái)(hàng mới 100%)/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Bạc đạn moay ơ cầu sau xe hàng (phụ tùng xe nâng 8427, brand: lsbc, part no: 32317j2, hàng mới 100%)/ CN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Bộ ổ đũa côn (gồm thân trong và thân ngoài), bằng thép - bearing assy, fts093228 - phụ tùng dây chuyền sx lon và nắp lon-mới 100%. nhãn hiệu timken/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Ca ngoài vòng bi (bộ phận của vòng bi) / 5m9644 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Ổ bi côn, bộ phận của hộp số, mã 81.93420-6082, dùng cho xe tải man. hãng sx: man truck & bus se. mới 100%/ SK/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Ổ đũa (roller bearing 23032cc/w33, p/n.002316.01600) - phụ tùng của tời thuỷ lực mooring winches type 150hw, nhà sản xuất fag, hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Ổ đũa côn (vòng bi) 32217a, đường kính trong 85 x đường kính ngoài 150 x bề rộng 36 mm- hãng zkl,mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Ổ đũa côn 1523666, làm bằng thép, là phụ tùng của cầu chủ động của máy xúc lật volvo l150e.,mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Ổ đũa côn fag 30206a,kích thước 30*62*16 mm,nhãn hiệu: fag, hàng mới 100%/ HU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Phụ tùng động cơ điện giảm tốc: vòng bi côn bằng thép. tr-bearing 31307, đk ngoài 80mm, đk trong 35mm. p/n: 124656. hiệu sew-eurodrive. hàng mới 100%/ PL/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Vòng bi (ổ đũa côn), mã hàng: sntd 3138, bằng thép, dùng để hỗ trợ truyền động thiết bị quay: gối đỡ, các trục quay,...hiệu và hiệu và nsx: timken. mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Vòng bi côn bằng thép 31330 j2 df.x 262-13673:010-0(2502) dùng cho hộp giảm tốc 810kw, mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Vòng bi đũa côn skf bằng thép sử dụng trong máy công nghiệp 30206. hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Vòng bi mâm xoay, dùng trong việc kiểm tra van điện từ- turntable hf23sp,mới 100%, hiệu sugatune kogyo/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: vòng bi roller ntn hh228340hh228310 (e04a00000103 tapered roller bearing ntn hh228340hh228310) của con lăn máy ép viên gỗ (loại đũa côn),kích thước: 254x120,65mm,chất liệu:thép hợp kim,mới 100% eu/ EU    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Vòng bi trong bộ vi sai (bi đũa côn), part no: 90366t0044, phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, mới 100%./ TH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84822000: Vòng côn ổ bi côn bằng thép, đường kính 5.25inch; hàng mới 100%/ AU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 016703693-0000-12 ổ đũa cầu spherical roller bearing 22212-e1-xl#s1>1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 60,000x110,000x28,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 016705068-0000-02 ổ đũa cầu spherical roller bearing 22309-e1-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 45,000x100,000x36,000 mm/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 039000320-0000-02 ổ đũa cầu hướng trục axial spherical roller bearing 29416-e1-xl#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 80,000x170,000x54,000 mm hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 093327790-0000-10 ổ đũa cầu spherical roller bearing 22210-e1-xl#n1>a -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 50,000x90,000x23,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 093328001-0000-11 ổ đũa cầu spherical roller bearing 22309-e1-xl#n1>a1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 45,000x100,000x36,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 093330634-0000-11 ổ đũa cầu spherical roller bearing 22219-e1-xl-k#n1>a1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 95,000x170,000x43,000 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 093522401-0000-11 ổ đũa cầu spherical roller bearing 22209-e1-xl-k#n1>a1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 45,000x85,000x23,000 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: 500820911 spherical roller bearing, cross roller ring 150 x 250 x 16.5 metric, 2 rows, made of stainless steel, used in die bonding machine/ RO    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: K1404091032 ổ đũa cầu rod end thk nhs12t. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: K1404091033 ổ đũa cầu rod end thk nhs12tl. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Nl.b0141-69009y24 ổ đũa cầu bằng thép (f=62mm, cao 17mm) dùng lắp ráp linh kiện máy bơm thủy lực #b0141-69009/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ bi côn dùng cho máy công nghiệp và nông nghiệp - tapered roller bearing,mã hàng:30204-dy#e/060, hiệu: fag-korea,hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa (ngắn) 1st #a-1560, hiệu seal, bằng thép, phụ tùng của máy đóng nắp lon canco 08 s.f, hàng mới 100%/ TH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa cầu (vòng bi) 22232ew33j c3, đường kính trong 160 x đường kính ngoài 260 x bề rộng 80 mm- hãng zkl,mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa cầu 23136ca/w33 bằng thép, size 180*300*96mm, dùng cho máy cán, hiệu zwz, hàng mới 100%./ CN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ô đũa cầu bằng thép. pn: ms14101-3c. vật tư máy bay có coc số c000900 (hs 98200000-b02) và tài liệu kĩ thuật. hàng mới 100%. nsx: minebea/ GB/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa cầu fag 22215-e1-xl-k-c3,kích thước 75*130*31 mm,nhãn hiệu: fag, hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa cầu mã 29444 em1, lắp cho hộp số của nhà máy nhiệt điện, hãng sản xuất rkb, hàng mới 100%/ CH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Ổ đũa cầu trục khuỷu liền phớt kgm-70l, dùng trong máy công nghiệp (ga615h), đường kính ngoài/trong: 70mm/40mm, đường kính ổ trục: 40mm, ncc: reir. hàng mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Oduacau ổ đũa cầu, kích thước 130 x 230 x 64 mm/140 x 225 x 68 mm, dùng cho trục chân vịt tàu thuỷ. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Seaonic0328 vòng bi trụ hai hàng tự chỉnh, chất liệu thép hợp kim crchrome, đường kính trong 20mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Stb528 ổ đũa cầu, model: sb205, loại vòng bi, chất liệu thép, dùng trong hệ thống truyền động của máy móc thiết bị trong nhà xưởng, hiệu hrb. mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Tbnx950 ổ đũa cầu, model: sb205, loại vòng bi, chất liệu thép, dùng trong hệ thống truyền động của máy móc thiết bị, hiệu: hrb. mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Tec230345 ổ đũa cầu 0pp0030903017 kích thước 90x109kugel x 120 x 20/22 hàng mới 100% (techouse)/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Vòng bi 22226ca/w33, loại vòng bi tang trống, kích thước 230mm x 130mm x 64mm, hiệu zwz, bằng thép, nsx dalian zhixin machinery trading co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Vòng bi bằng thép dùng cho máy công nghiệp, hiệu: skf, model: 22209 e/c3, mới 100%/ MY/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Vòng bi cầu trục khuỷu liền phớt kmg-70l, dùng trong máy công nghiệp (ga615h), đường kính ngoài/trong: 70mm/40mm, đường kính ổ trục: 40mm, ncc: tips. hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Vòng bi loại cầu, 3haa2167-17 spherical roller bearing, hãng sx: abb, mới 100%/ GB/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Vòng bi tang trống bằng thép, ký hiệu 24160-be-xl, thương hiệu fag, mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84823000: Vtth-ring vòng bi nsk 6003zzcm - chỉ dùng trong dncx, mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 000035700-9065-10 cụm lồng và đũa kim đã lắp ráp axial needle roller and cage assembly axk75100-a/0-10#n,chất liệu thép, kích thước 75,000x100,000x4,000 mm/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 000054143-0000-02 con lăn trục cam kiểu yoke yoke type track roller sto30#n1,chất liệu thép, kích thước 30,000x62,000x20,000 mm/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 006007023-0000-13 ổ đũa kim drawn cup needle roller bearing open end hk1210-hla#n - schaeffler group (brand ina), chất liệu thép, kích thước 12x16x10 mm. hàng mới 100%/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 050754190-0000-01 ổ đũa kim needle roller bearing nk30/30-tv-xl#n1 -schaeffler group (brand ina),chất liệu thép, kích thước 30,000x40,000x30,000 mm hàng mới 100%/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 050754289-0000-41 ổ đũa kim needle roller bearing nk40/20-tv-xl#n1>1,chất liệu thép, kích thước 40,000x50,000x20,000 mm/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 177436 vòng bi đũa bằng thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 177442 vòng bi đũa, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 26400hk0608 vòng bi / douille à aiguille hk06 08 ina/ SK    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 3514413p ổ đũa kim drawn cup needle roller bearing open end hk2520-hla-l109/40#n/ 3514413p, mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 3552105 ổ đũa kim 3552105, mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 680296003 ổ đũa kim bằng thép (10*8mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - needle roller bearing,hk0608. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 680658003 ổ đũa kim bằng thép (2.5x4.5x4.5mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - needle bearing,id2.5xod4.5x4.5mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 681403002 ổ đũa kim bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (id25xod42xw2)mm - needle bearing,sute axk2542 id25xod42xw2mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 682188003 ổ đũa kim bằng thép (id2.5xod4.5xw4.5)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - needle bearing,sute id2.5xod4.5xw4.5mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 682620001 ổ đũa kim bằng thép (4x7x6mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - needle bearing,kingman id4xod7xw6mm \ stanyl tw241f6-00001. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 9145040259 vòng bi đũa, bằng thép, sử dụng cho van tiết lưu điện tử/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: 93317-218y1 ổ đũa kim/ 93317-218y1/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Bộ phận trong hệ thống bánh răng: bộ vòng bi kèm gioăng, đệm (22 chiếc/bộ) dùng cho thiết bị siết lực, nhãn hiệu: atlas copco, hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Bộ vòng bi đũa kim bao gồm: bi, vòng đệm, gioăng cao su (18 chiếc/bộ), dùng cho hệ chuyển động của thiết bị siết lực, hãng sx: atlas, hàng mới 100%/ SE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Bộ vòng bi, dùng cho hệ chuyển động của thiết bị siết lực (38 chi tiết/bộ) nhãn hiệu atlas copco, hàng mới 100%/ SE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: El3x000239 vòng bi kim phi 32, bằng thép kích thước: 3.2 x 4.2 x 2(cm), sử dụng lắp ráp trong thiết bị phẩu thuật, mới 100%./ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Kenco-126207 bạc đạn tang trống - roller bearing (pk 8)/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Nl.20461-20401y24 ổ đũa kim bằng thép (f=27x15mm) dùng lắp ráp linh kiện máy bơm thủy lực #20461-20401/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Nl.20631-20420y24 ổ đũa kim bằng thép (f=22x15.9mm) dùng lắp ráp linh kiện bơm thủy lực #20631-20420/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Nl.20631-30409y24 ổ đũa kim bằng thép (f=19mm, cao 12mm) dùng lắp ráp linh kiện bơm thủy lực #20631-30409/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim (1 gói = 4 cái) - bearing; cylinder roller, 0.88 bore x 1.19 od x 0.75 height (pack of 4) - hàng mới 100% - brg01340/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim bằng thép, đường kính 27mm, hiệu: langwei, dùng làm linh kiện thay thế cho các thiết bị trong nhà xưởng, mới 100%./ IN    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim đã lắp ráp, bằng thép, cam follower, rotary trip w/shaft, needle, 222015881, phụ tùng chuyên dụng máy làm lon,nắp lon - mới 100%. hiệu mcgill/ MX/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim fag na4905, kt: 25x42x17mm, sử dụng trong máy cắt r9500, nsx: itema weaving machinery (china)co.,ltd, mới 100%/ IT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim ina k 10x13x10 tn (mới 100%)/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim roller bearing phi 30 (hàng mới 100%)/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim, bằng thép, đường kính 70mm (supporting bearing compl. for e86), bộ phận của máy chải kỹ, không nhãn hiệu, không model. mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim, mới 100%, code: nkxz40 sk/ SK    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa kim-needle roller bearing-- (hàng mới 100%)/ CH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Ổ đũa trục thứ cấp (pt xe ô tô tải kia có tải trọng đến 2.49t, mới 100%). mspt: hb200102/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: P/n: 177436 - vòng bi đũa bằng thép, hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: P/n: 177442 - vòng bi đũa, hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Phụ tùng dùng cho bơm khí hóa lỏng: bạc đạn kim (needle bearing), nhãn hiệu: cryostar, p/n: 730001088 (mới 100%)/ MX/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Scf22-ac ổ đũa kim, bằng thép (22f1201-000e21-000zzz, scf22-ac)/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Scf30-aa ổ đũa kim, bẳng thép (scf30-aa, 30f170z-000eh4-000zzz)/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Vòng bi (ổ đũa kim)23220-e1a-xl-m-c3, nsx: fag. không phải kim loại đúc sẵn. được cấu tạo bao gồm vòng trong, vòng ngoài, các con lăn và vòng cách. dùng để hỗ trợ chuyển động máy. hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84824000: Vòng bi lăn kim, dùng trong các loại động cơ, mã hàng: 91102-k1a-n010-y1-blue, hsx: needle roller bearing co., ltd (nrb). hàng mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: #su58953#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: vòng bi đũa trụ bộ điều khiển ly hợp-cylindrical roller bearing. hàng mới 100%/ FR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 000056944-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing rsl192308-a#n1,chất liệu thép, kích thước 51,124x90,000x33,000 mm/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 000269050-0030-12 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing sl185016-a-c3#n1>2 - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 001411179-0000-41 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing sl045014-pp-2nr#n1>1 -schaeffler group (brand ina),chất liệu thép, kích thước 70,000x110,000x54,000 mm hàng mới 100%/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 001547801-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing sl045004-pp-2nr#n1,chất liệu thép, kích thước 20,000x42,000x30,000 mm/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016734580-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nj215-e-xl-tvp2#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 75,000x130,000x25,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016737148-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu1013-xl-m1#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 65,000x100,000x18,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016737601-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu206-e-xl-tvp2#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 30,000x62,000x16,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016737695-0000-12 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu208-e-xl-tvp2#s -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 40,000x80,000x18,000 mm hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016738357-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu2213-e-xl-tvp2#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 65,000x120,000x31,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016739922-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu311-e-xl-tvp2#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 55,000x120,000x29,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 016740025-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu313-e-xl-tvp2#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 65,000x140,000x33,000 mm hàng mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 019004818-0000-02 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu224-e-xl-tvp2#n1 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 120,000x215,000x40,000 mm/ CN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 019007698-0000-11 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nj2208-e-xl-m1#s37 -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 40,000x80,000x23,000 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 050392646-0000-10 cụm ổ đũa trụ tuyến tính tuần hoàn và thanh dẫn hướng linear recirculating roller bearing and guideway assembly rue25-e-l-u-w2-g2-v3/460-20/20,chất liệu thép/ FR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 062612301-0000-02 con lăn trục cam kiểu yoke yoke type track roller pwtr15-2rs-xl#n1,chất liệu thép, kích thước 15,000x35,000x19,000 mm/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 078051517-0030-10 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nu248-e-tb-m1-c3#n1 - schaeffler group (brand fag), chất liệu thép, kích thước 240,000x440,000x72,000 mm. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 093329709-0000-10 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nj2309-e-xl-tvp2#n1>a -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 45,000x100,000x36,000 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 093331134-0000-10 ổ đũa trụ cylindrical roller bearing nj310-e-xl-m1#n1>a -schaeffler group (brand fag),chất liệu thép, kích thước 50,000x110,000x27,000 mm/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 10445 con trượt hoạt động bằng ổ đũa hình trụ dọc theo thân, series 30, mã rc13060 (255x120x76mm), hiệu ronstan, npl cho tàu, hàng mới 100%/ DK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 10446 con trượt trung gian hoạt động bằng ổ đũa hình trụ dọc theo thân, series 30 bb, mã rc13063 (78x76x43mm), hiệu ronstan, npl cho tàu, hàng mới 100%/ DK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 10447 con trượt bằng inox series 30 bb, hoạt động bằng ổ đũa hình trụ dọc theo thân, tháo rắp nhanh, dùng cho cánh buồm, hiệu ronstan, mã rc13069 (129x56x76mm), npl cho tàu, hàng mới 100%/ DK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 529911.001.3027 vòng bi trụ, chất liệu thép hợp kim chịu tải cao, dường kính trong từ 20 mm-1000 mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 71710043 tổ hợp ổ bi bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle) code no.qt-wh506,mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: 7990047 tổ hợp ổ bi bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle) code no.qt-wh030,mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Ay22001845 ổ đũa_dùng cho máy photocopy 57ga75030/ JP/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Bạc đạn bánh sau (1 vòng), hiệu fag, dùng cho xe 16 chỗ ford transit đời 2007-2011 (hàng mới 100%). part number: 32011x/ HU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Bạc đạn đũa là phụ tùng bơm piston thủy lực,để giảm ma sát chuyển động quay trục chính, đường kính 33mm, mã số r910906909, hàng mới 100%/ HU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Bạc đạn trụ (cylindrical roller bearing), hiệu dbg, model nast 50zzuu; mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Bearing-roller (bạc đạn đũa 8m0045676 phụ tùng động cơ thủy, hiệu mercury, mới 100%)/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: E22 ổ đũa hình trụ đã lắp rắp hk0810, kích thước phi 12x phi 8x10mm, dùng cho dụng cụ cầm tay bằng điện, hàng mới 100%\mã ht: e220802001/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Mã hàng 1.17245. vòng bi, chất liệu thép. phụ tùng xe tải scania. hãng sản xuất dt. nhãn hiệu dt, hàng mới 100%/ SE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Nl-1047v bạc chặn trong máy thủy lực (bán thành phẩm) 1047v, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Nl-1108v bạc chặn trong máy thủy lực (bán thành phẩm) 1108v, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Ổ đũa hình trụ, chất liệu: thép không gỉ, model: fsm12l03021, hiệu: sacmi, nhà sản xuất: lor.mac s.r.l. di.mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Ổ đũa trụ (top bearing c3172 m/c4), p/n: 136/101, kích thước od600xid360xh192mm, làm bằng thép giúp chịu tải cho trục rotor của aph, hiệu skf, hàng mới 100%/ SE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Ổ đũa trụ din 720 30205 (mới 100%)/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Phụ tùng máy se sợi: v110-00021-5 bạc đạn. hàng mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Seaonic0329 vòng bi trụ, chất liệu thép hợp kim chịu tải cao, dường kính trong từ 20 mm 1000 mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Sp-md000-06068 ổ bi đũa hình trụ bằng thép dùng cho máy sản xuất dây cáp điện.hàng mới 100%/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Vòng bi 6034-c3#e fag/ DE/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Vòng bi cn 6203 2rs -bạc đạn đường kính trong 17mm.đường kính ngoài 40mm, độ dầy bạc đạn 12mm, trọng lượng 65g. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Vòng bi hình trụ bằng thép nu230 em.c341 262-13673:010-0(2503) dùng cho hộp giảm tốc 810kw, mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Vòng bi ổ đũa hình trụ, bằng thép, 569-15-39650, phụ tùng thay thế máy công trình hiệu komatsu, mới 100%/ JP/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84825000: Vtth vòng bi - nn3015k hãng nsk hàng mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: (phụ tùng xe ô tô du lịch, mới 100%, loại từ 4-7 chỗ ngồi) dùng cho xe hyundai-kia-suzuki: bi moay ơ trước (bộ phận của cụm bánh xe) 517204n000/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 0404-06208 vòng bi 6208c4, mới 100%/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 0404-06211 vòng bi 6211c4/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 0655000251 bạc đạn / bille d.2,5 inox/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 140273234 ổ bi trượt hgw15, 1 mét/ cái, bằng thép, dùng để trượt dẫn hướng. hiệu hiwin, sx tại đài loan. mã liệu số: 140273234/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 21bs ổ trục hình trụ, bằng đồng, kích thước od4.00*id1.506*h4.50, mới 100%,21bs050104b0002/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 22914105 bạc đạn bằng sắt (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 2640200121 ổ bi đũa / douille a aiguilles hk0810 8x12x10/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4-30-581-94-02 bạc đạn bằng thép -bearing, 30212up5. gắn vào các thiết bị cơ khí, dùng cho máy công cụ, máy chuyên dụng./ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4370001429 vòng bi cầu bằng kim loại có vỏ bọc bằng cao su dùng trong máy atm k-assy:roller_od13id04w4_id.hàng mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4371000162 vòng bi bằng thép có gắn con lăn bằng cao su dùng trong máy atm, k-assy_rubber:id_roll_w4_flat. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4570000261 vòng bi cầu bằng kim loại có vỏ bọc bằng cao su, dùng trong máy atm, roller:swing_id_alg, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4670970 bạc đạn trượt thép csw18-60-2z-u, dùng để tạo chuyển động tịnh tiến êm và chịu tải cho cụm trượt trong máy, hiệu rollon, mới 100%_4502705290/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4810000306 vòng bi cầu bằng kim loại dùng trong máy atm, bearing:od10id05w040_f_zz_nh. hàng mới 100%/ KH    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4810000347 vòng bi cầu bằng kim loại dùng trong máy atm. bearing:od13id06w050_zz_nmb. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 4810000351 vòng bi cầu bằng kim loại dùng trong máy atm, bearing:od08id05w025_f_zz. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 525265a00227 bộ thanh trượt dẫn hướng chuyển động tịnh tiến thẳng trong cơ cấu jig pin (model: mgw15c+430l; 1 bộ gồm: con trượt ổ bi và thanh ray dẫn hướng). hàng mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 63ste00640 bạc đạn / bearing rlt 3,175 x 10,414 x 2,7/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 63ste00795 bạc đạn / rlt.8 x 22 x 7 p5 j.14/29/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 70000190468 bạc đạn dẫn hướng, thiết bị thay thế của máy rhs, mới 100%/ DK    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 701020030653 con trượt có ổ bi kèm thanh dẫn hướng tuyến tính hiệu hiwin model egh20ca2r460zah, kích thước: 460*42*28mm, mới 100%, 701020030653/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 9145040013 vòng bi hình trục/ SK    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 96082011 bạc đạn / bearing rlt _4,762 x 12,700 x _4,978/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 96082014 bạc đạn / bearing rlt _3,175 x 12,700 x _4,366/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 96082096 bạc đạn / bearing rlt _3,175 x 10,414 x _2, 779/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 9700-fim-88 vòng bi (ổ bi) bằng thép không gỉ, đường kính 250mm (hàng mới 100%)/h.t. bearing 250mm/ AU    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: 9700-fim-89 vòng bi trục xoay, bằng thép không gỉ, đường kính 125.4mm (hàng mới 100%)/blade pivot shaft bearing (dodge)/ AU    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc bi bgs5-10, mới 100% (phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ)/a0065 [v3105y0796]/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc bi, code: mbsh22-60 (9000014380-ball slider mbsh22-60),bằng thép, mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc bi, mới 100%, code: bgs6-20/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc đạn đảo 10 (ổ bi loại khác) của máy khoan động lực cầm tay hoạt động bằng động cơ điện, no:219023-9, hiệu makita, mới 100%/ TH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc đạn đũa - bearing for fron/back/middle roller od 30mm, id 18.5mm-phụ tùng của máy sợi - hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc đạn quay dao của máy cắt vải mh-m55-m88-mh8-q50-q80-ih5-ih8 - p/n: 705122. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc đạn t25 của máy cắt vải iq50-iq80-ix6-ix9 (1 bộ = 2 cái) - p/n: 132069. nsx: lectra. hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc đạn trượt,bằng thép, hàng mới 100%-phụ tùng của máy cắm cước sx bàn chải đánh răng-c/lg/0787- e105bt00646 - slide bearing kh1228/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bạc đạn tỳ, bằng thép,hàng mới 100% -phụ tùng của robot công nghiệp dùng trong sx bàn chải đánh răng-c/lg/0808 - e105hp00133/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bearing01 641662032z03g#vòng bi bằng thép 6203/2z/c3/skf, mã hiệu bearing01/idg. linh kiện sản xuất bộ phận của motor. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bi đầu trục trung gian các đăng, mã: 11193687, bằng: thép, dùng cho xe tải volvo a40g. hiệu: azimkar dis ticaret ltd. sti. hàng mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bộ bạc biên - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - verna - 2306004911,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bộ bạc chặn trục cơ - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - accent / verna - 2102004205,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Bộ vòng bi, dùng cho hệ chuyển động của thiết bị xiết lực (10 chiếc/bộ), nhãn hiệu: atlas copco, hàng mới 100%/ CH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Chén cổ dùng cho xe sonic, type: 06535-ktr-900, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Con lăn cam bằng thép dùng cho bộ neo dây deadline nov model frh 160cur. nsx: nov-1. mfr part: 7018b878. hàng mới 100%./ CA/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Kdt-414 ổ bi liền con lăn bằng nhựa dùng cho máy in 302lv14040, hàng mới 100%/ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Linh kiện, phụ tùng thay thế máy thổi chai nhựa: bạc đạn trượt (trên đường ray) star size 30 1662-714-20; chất liệu: thép, article: 494236, mới 100%/ RO/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Lk0287 bạc đạn bearing 608zz hàng mới 100% [uddm5y0592]/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Lklrxeôtôsátxicób.láih.suzuki,t.l.thuận,y4lg4c22/lot107,tt940kg(mới100%)-bạc đạn trong-bearing,steering seal inner-48492-52s00-000/ ID/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: M1110121507 vòng bi, model 51203, chất liệu thép, nsx skf.mới 100%/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Mtc- bsm0608-21a bạc đạn bearing (608mnss) bsm0608-21a/ SG    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Nl041 bạc đạn ball bearing 606zz, mới 100%_767101363/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Nl326 vòng bi chuyển động tuyến tính dài, 12 mmid x 26 mmod (abt bearing), zypda248418, zypda248418/ CZ    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ô bi (bạc đạn), hiệu skf, loại: bth-1011 ab dùng trong máy gia công đá. mới 100%./ IT/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ bi bằng nhựa liền con lăn dùng cho máy in 20hf818 m (302lv14040).hàng mới 100%./ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ bi bằng thép dùng trên tàu biển, pn: 6308-2z, nsx: s.s.g. shipping services b.v, hàng mới 100%/ NL/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ bi đũa / 2408239 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ bi trượt tuyến tính, dùng cho máy lăn ren, loại msb25ts (hàng mới 100%)/ TW/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ đỡ trục 6210-2z/c3, chất liệu thép, dùng cho máy nhuộm đai. hàng mới 100% fr/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ đũa con lăn, kích thước: d 18/40x20x58mm. hiệu ferrum. hàng mới 100%. code 19501/ CH/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Ổ trượt (kết hợp bi cầu và bi đũa) của máy dập ina hw 15 x165 (mới 100%)/ EU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Phụ kiện đầu bơm, bearing house hợp đở ổ bi model kyp 32-160, mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Phụ tùng cho xe honda: bạc đạn lốc nồi air blade -bearing crankc kiri, 91005-kvb-n50 nsx a.bill.art industrial co.ltd hàng mới 100%/ MY/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Pshppp000583 ổ đỡ, bằng thép, dùng để chống mài mòn trục, hàng mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Pshppp001220 ổ trục, hàng mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Pvaoppp000001 ổ trục, bằng thép không gỉ, đường kính 30.957mm, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Tb-bacdan01 bạc đạn 6001dducm-nsk, bằng thép, phụ tùng thay thế của máy sản xuất dây thép cáp, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Tđmđsdsp kdt-414: ổ bi liền con lăn bằng nhựa dùng cho máy in, 302xc14050/ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vn129789 e 1144/18 -12/22: ống lót bi tuần hoàn cho bộ đẩy, bằng thép cho khuôn ép nhựa e 1144/18 -12/22: recirculating ball bushing for ejector set/ AT    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi 6004z, chất liệu thép, dùng cho trục cuốn vải. hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi 6302-2z-skf, chất liệu thép, dùng cho máy dệt. hàng mới 100% it/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi đỡ cụm vi sai (pông sau), mã: 183688, bằng: thép, dùng cho xe tải volvo a40g. hiệu: azimkar dis ticaret ltd. sti. hàng mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi động của bộ bi trên trong thiết bị khoan định hướng, bằng thép -bearing,thrust,roto,pdc,u+l,6.75atk2 - p/n: 10195437 (hàng mới 100%)/ US/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi dưới bằng thép của bệ trượt - bearing,lwr-carrier,hp,icr,bcpm, p/n: 10491779, (hàng mới 100%)/ LU/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi hãm(groove-6203 zz), bằng thépđường kính trong 17mm,nsx: mechanical b/o domestic,dùng cho dây chuyền hàn xe ô tô,mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi kèm gối đỡ skf uc211 p211, chất liệu thép, dùng cho máy dệt dọc. hàng mới 100% it/ IT    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi loại khác skf bằng thép sử dụng cho máy công nghiệp nkib 5903. hàng mới 100%/ SK/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi moăy ơ sau, part no: 9008036098, (90080-36098), phụ tùng xe land cruiser, chất liệu: thép, hàng mới 100%/ MX/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi skf 6208-2z/c3, chất liệu thép, dùng cho máy định hình. hàng mới 100% fr/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84828000: Vòng bi sử dụng cho nhà máy cao su.mã hàng:9022.hiệu:omnitrack(hàng mới 100%)/ GB/ 3%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 000180831-5063-10 đũa kim needle roller nrb3x25,4-g2/0-6#n - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 000599832-0200-10 bi của ổ bi ball kug6,747-g5/0#n hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 000599832-0304-10 bi của ổ bi ball kug6,747-g5/+2#n hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 004476883-0308-10 bi của ổ bi ball kug6-g5/+4#n hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 00-84000565 bi thép - ball, 11/32, s (00-84000565)/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 038827115-0850-10 đũa của ổ đũa tapered roller kero.30303-a1-qpa-w29b/+6-8#s hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 085082511-0850-10 đũa của ổ đũa tapered roller kero.32010-x-e1-qpa/+6-8#i hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 611405001 bộ phận của ổ bi - bi bằng thép đường kính 3mm - ball,steel \ dia 3.0mm 100cr6. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 611405002 bộ phận của ổ bi: bi bằng thép, đường kính 3mm - ball,steel \ dia 3.0mm 100cr6. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 670220001 bộ phận của ổ bi - bi bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - ball,steel dia4mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 680015001 bộ phận của ổ bi: bi bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - chrome steel ball aisi-52100dia4.79mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 680595003 bộ phận của ổ bi - bi bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - ball,steel dia7/32 \ rl p/n 6290032 rohs. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 70003-00967-00 bi bằng thép, phi: 9.5mm, bộ phận của ổ bi dùng để chuyển động, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 9 viên bi.(chất liệu bằng sắt).hàng mới 100%.không nhãn hiệu.(linh kiện của sản phẩm mồi câu cá giả bằng nhựa)/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: 9146040030 bi tròn bằng silicon ni trít của van xả nhiên liệu/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: B20-8409 viên bi (d=8mm) bằng thép của máy cắt vải, dùng để gài cố định mũi khoan - p/n: 116502. hàng mới 100%/ FR    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bạc đạn mắt trâu, mã hàng: gakr10-pw, hãng ina, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bạc đạn pite nhà sx pttyt astra motor hàng mới 100% dùng cho xe ô tô du lịch 7 chỗ/ ID/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi (của ổ/vòng bi lăn dẫn hướng) bằng thép không gỉ 1.4401, đường kính ngoài=2.778mm, ball 2.778 1.4401 din5401, pn: 0903399414. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi chuyên dụng - bộ phận ổ bi cho thiết bị khoan định hướng cỡ 13/16", p/n: b036040. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi của ổ bi. hiệu raymond, p/n: 850-017 (dùng cho xe nâng hàng). mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi thép (ball; 40 pce/ set, kích thước: d17 mm) giúp trục vít chuyển động êm, chính xác và ít mài mòn. dùng cho máy mài thô c-40, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi thép 2.75mm s.s.304l cho công tắc đèn pha - 0803e-013-a0z, linh kiện sản xuất cụm công tắc điện cho xe máy (điện áp 12v-1.5a), hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi thép-fp25001a,steel ball,sus,dia4 (nvl sx bơm xăng điện tử xe gắn máy,mới 100%)-p/n:a4236-744-00-200/ JP/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bi xoay của dụng cụ cầm tay dùng để vặn bu lông, nhà sx: gavazzi, mã code d016110sb, hàng mới 100%, bi xoay được lắp vào dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén model: mi5500es/ NL/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bộ phận bi (bằng thép, đường kính đồng nhất 4mm) của ổ bi 1h-d5/32" esco (mới 100%)/ EU/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Bộ phận bi của ổ bi bằng thép din 5401 kl. g40, đường kính đồng nhất 5mm (mới 100%)/ DE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Đũa kim dẫn hướng của ổ đũa gb r 2 045 (mới 100%)/ CH/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Jich28 bi cầu/76141/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: L4 bi thép 1/8" g16t (3.175mm)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: L486 bi thép sus440c dia. 1/16"/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: L487 bi thép sus440c dia. 2.0/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: L5 bi thép 5/32" g16t (3.9687mm)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: May ơ bánh (bạc đạn bánh) nhà sx pttyt astra motor hàng mới 100% dùng cho xe ô tô du lịch 4 chỗ/ ID/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Nl.96311-09520y24 bi thép (f=9.5mm) dùng lắp ráp linh kiện máy bơm thủy lực #96311-09520/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: P/n: 002457 - bi đũa bằng thép, là bộ phận của ổ bi, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Pa66-00047a bi truyền động 2/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Pa66-00066j bi truyền động 2/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:bi của ổ bi, bằng thép không gỉ, đường kính 15mm bearing ball, 15.000mm ss;321390-0145;nsx:ahlsell sverige ab.mới100%/ DE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Sub-046 bi hình cầu dùng cho camera quan sát, bằng inox,hàng mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Viên bi (d=8mm) bằng thép của máy cắt vải - p/n: 116502. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829100: Vòng bi kim bằng thép, needle bearing. hàng mới 100%./ MY/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: #jd8247#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: vỏ ổ bi-bearing cup.hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000803790-0000 rế ổ bi bằng nhựa radial cage kuk.211-tn-3001 hàng mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000804673-0000 rế ổ bi bằng nhựa radial cage ku 214 tn-0051 hàng mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000805106-0000 rế ổ bi bằng nhựa radial cage kuk.216-tnh-3001 hàng mới 100%/ AT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000823015-0000-10 rế ổ bi bằng nhựa radial cage kuk.204-tvh-3001#n - schaeffler group (brand fag) hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000823112-0000-10 rế ổ bi bằng nhựa radial cage kuk.205-tvh-3001#n - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000881783-0000-11 rế ổ bi bằng nhựa radial cage kuk.218-tnh-3001#n - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 000965928-0000-11 rế ổ bi bằng nhựa radial cage kuk.213-tv-0051#n90 - schaeffler group (brand fag) hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 001096877-0000 vòng của ổ bi ring rg 38,7x57x7,5 hàng mới 100%/ RO/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 0202005800 bạc đạn / aigu.nadella br 2x5,8 (1un=0.15gram)/ CH    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 050764659-0000-12 vòng trong của ổ bi inner ring ir28x32x20-xl-a#i - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ SK/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 050764918-0000-12 vòng trong của ổ bi inner ring ir35x40x30-xl-a#i - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ SK/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 063914468-0000 rế ổ bi bằng kim loại thép cage half kuhn.6305-jn-7041 hàng mới 100% (bearing component)/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 086724207-0000 rế ổ bi bằng sắt cage half kuh.6301-jn-8001 hàng mới 100% (bearing component)/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 086732668-0000 rế ổ bi bằng sắt cage half kuhn.6201-jn-8001 hàng mới 100% (bearing component)/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 094862028-0000-10 rế ổ bi bằng sắt rolling element cage rk.nk40/30-0071-qua#i - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ SK/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 094872619-0000-10 rế ổ bi bằng sắt rolling element cage rk.nk25/16-0071-qua#i - schaeffler group (brand ina) hàng mới 100%/ SK/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 095551395-0000 vòng trong ổ bi inner ring ir.6305-b-2z-8105-l6 hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 10260005650 vòng cố định bằng thép đường kính 5mm, mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 149-0007-washer long đền (dùng cho bạc đạn) bằng thép tấm, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50012419_1/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 21546 ống lót trục của ổ bi bằng thép, để cố định con lăn, kích thước 5x9x45mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 300301383-0000 rế ổ bi bằng nhựa radial cage f-619017.01-3001.kuk.skl hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 30084343 vòng lót trục ổ bi race part: mi-10. xuất xứ usa. hàng mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 30307098 bộ phận của vòng bi - con lăn. p/n: cr-1/2-132 (780x88546) (po: a6p-4519827215). hàng mới 100%/ US    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 32512180230 ống lót h 2305, chất liệu thép, nhà sản xuất skf, mới 100% se/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 32512180240 ống lót h 318, chất liệu thép, nhà sản xuất skf, mới 100% se/ SE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 4.084694.q sleeve m=1.5 z=106 tav=13 - ống lót trục vòng bi dùng để cố định ô lăn trên trục thẳng cho máy cán, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 40070288 bạc lót bằng sắt (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 40134451 bạc lót bằng thép (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 43505 vòng bi l-1480zzr p0p25ly764 (631102300) bằng thép, đường kính 14fi, chiều dày 4mm của máy cắt đa chức năng (hàng mới 100%)/ TH    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: 7651.012.042 vòng cách bi, bộ phận của ổ bi - ball cage/ CH    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: A0016559 rế bi/ball retainer/kxg-06020-11a_hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: A0016560 rế bi/ball retainer/kxg-06030-12a_hàng mới 100%/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: A1810e60000 bạc lót bằng thép (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: A1891096000 bạc lót bằng sắt (dùng cho máy may gia đình, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Bạc biên code: psb014-004, bộ phận của ổ bi dùng cho máy nén khí belliss morcom, mã máy: wh50h30n. hãng: dlj-compression limited. xuất xứ uk. hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Bt2514-l1-0000416psk thanh trượt bi dẫn hướng-lm guide, ray dẫn hướng tuyến tính dài,mới 100%/ KR    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Ca ngoài vòng bi (bộ phận của vòng bi) (được sản xuất theo quy trình đột, dập, mài) / 1m7912 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Cv45-4bk vỏ của vòng bi bằng thép tk45-4bk, dùng sản xuất vòng bi, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Đệm cách bạc đạn bằng thép dùng cho máy thổi chai pet, hiệu: sidel, model: 01164289101, mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nl6 vòng giữ bi (khớp đồng tốc), nl sản xuất phụ tùng xe có động cơ chất liệu bằng thép, hàng mới 100% cage (195-0)/ CN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nls-30202av-ap nắp ổ bi bằng thép cho khớp chuyền động. nsx:nilos/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nls-30203av nắp ổ bi, bằng thép. maker: nilos/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nls-30204av-ap nắp ổ bi cho khớp chuyền động. maker: nilos/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nls-30207av nắp ổ bi cho khớp chuyền động, nsx:nilos/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nls-30303av-ap nắp ổ bi bằng thép cho khớp chuyền động. nsx:nilos/ DE    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Nw-im243 gối đỡ ổ bi bằng thép, quy cách: cao 6.5cm, đường kính 11cm, bộ phận dùng cho ổ bi. hiệu: skf. mới 100%/ IN    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Ống lót vòng bi skf bằng thép dùng trong máy công nghiệp h 2309. hàng mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Pl48-01k tấm ốp ngoài bằng thép của vòng bi tks48-01k, kích thước (f40.2xf36x35) mm dùng để sản xuất vòng bi, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Pwt70072267 - đệm sóng ổ bi, bằng thép, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf5/vf6/vf7), hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: R03412 ống lót trục của ổ bi bằng thép, cao h 318mm, để cố định con lăn, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Ray dẫn hướng của vòng bi /rail yfmg13k 1056b(pm006652)/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Ray trượt dẫn hướng, mặt cắt hình thang, phụ tùng của ổ bi trượt tsx45-e-g2-hj; dài 290mm, kích thước 45x45mm. hsx: ina. hàng mới 100%./ FR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Rpv-cam095a vòng bi bằng thép (621622140/br-mr84zz) của máy cắt đa chức năng (hàng mới 100%)/ MY    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: S0125057 vòng lót bạc đạn (dùng để cố định trục vít máy đùn bằng sắt, hàng mới 100%) collar n4-1613/ JP    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Seaonic0227 vòng trượt cho ổ bi, bằng nhựa, đường kính ngoài 44mm, dài 20mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Sm-m300001 acuzinc spacer 63.5mm - bộ phận của ổ bi dùng cho tua bin gió phát điện: gối đỡ bi tạo hệ thống trượt trong ổ bi, bằng kim loại, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vith-15 nắp vòng bi #14022700, chất liệu bằng thép linh kiện dùng cho máy cưa everising. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vỏ ổ bi f-110655 tmney (sch) - ina, mã phụ tùng: 20086, chất liệu: gang đúc, công dụng: đỡ và cố định trục quay, thương hiệu shaktiman, phụ tùng máy thu hoạch mía, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vòng bi (không chứa bi, bộ phận của ổ bi), đường kính trong 9.54mm, đường kính ngoài 14.3mm, dùng để sản xuất môtơ điện, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vòng bi 4 điểm bằng thép, p/n: 3880, nsx: steerprop. hàng mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vòng bi đũa bằng kim loại, p/n: 035 026. nsx: j.p.sauer & sohn. hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vòng dẫn hướng ổ bi, model: ccm64m07258, hiệu: sacmi, nhà sản xuất: sacmi.mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8482
- Mã Hs 84829900: Vòng hãm (phe gài) vòng bi, mã hàng m03010143, bằng théo, kt: phi 70 x 1 mm, dùng để cố định vòng bi tại chỗ, chống lại lực đẩy dọc trục, phụ tùng của máy sữa chua ăn, nsx: ima, mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8482
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử