Mã Hs 8481
| Xem thêm>> | Chương 84 |
Mã Hs 8481: Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hoặc các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 84811011: Van cửa inox 304 DN25 (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811011: Van điều áp chất liệu bằng thép, dùng để điều khiển bộ cấp nguyên liệu, KT: 72mm*35mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811011: Van giảm áp, chất liệu sắt mạ kẽm, điều khiển bằng tay, đường kính cửa nạp 20cm. Mới 100%/3368613/VN/XK
- Mã Hs 84811019: 26-AJU73672521-0/Cụm van điện từ kèm ống dẫn nước tới cụm làm đá ngăn dưới của tủ lạnh nhãn hiệu LG, điện áp 110V~127V-REFDIV(AJU73672521). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811019: 26-AJU75837105-0/Van cấp nước trong tủ lạnh, nguồn DC 24V, công suất 9W/ Valve Assembly, Water.Mới 100%, AJU75837105/VN/XK
- Mã Hs 84811019: 8A010032A/Thân van (thép không gỉ): CMDTBO250-1/4INT-FSM-PORT/VN/XK
- Mã Hs 84811019: 8A010033A/Thân van (thép không gỉ): CMDXB250-1/4INTX2-FSM-PORTX2/VN/XK
- Mã Hs 84811019: 8A010052A/Thân van (thép không gỉ): FUDDFL-71L-12.7-2-NL-AUF/VN/XK
- Mã Hs 84811019: 8A020184A/Thân van (thép không gỉ): FBNHSDL-6.35UGC-2B3-DVD-BODY(2)/VN/XK
- Mã Hs 84811019: 8A020397A-2/Thân van (thép ko gỉ) FPR-71-9.52-2/A/KAKOUZUMI/VN/XK
- Mã Hs 84811019: 8A020465A/Thân van (thép ko gỉ) FPR-71-9.52-3/A/KAKOUZUMI/VN/XK
- Mã Hs 84811019: 8A030047A/Thân van (thép ko gỉ): CMD500-3/2-WAY-VALVE-C/W-FSM-PORTS/VN/XK
- Mã Hs 84811019: A1564682/Van giảm áp dùng trong SAI motor, dùng trên tàu thủy, mới 100%. STT 1/TKNK 107860573440/IT/XK
- Mã Hs 84811019: AJU73672521-1/Cụm van điện từ kèm ống dẫn nước tới cụm làm đá ngăn dưới của tủ lạnh nhãn hiệu LG, điện áp 110V~127V-REFDIV(AJU73672521). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811019: AJU75837105-1/Van cấp nước trong tủ lạnh, nguồn DC 24V, công suất 9W/ Valve Assembly, Water (AJU75837105).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811019: Bộ điều chỉ áp suất, hiệu SMC, mã: AR40-04-D, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811019: Bộ giảm áp khí nén DN25, đường kính 25mm, model FO0XxQ41, bằng gang, dùng để giảm áp suất cho h/t ống nước, hiệu: Foxsin, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811019: Bộ lọc và điều áp, Filter Regulator/ Gauge, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811019: Điều áp 20 AP, Chất liệu: sắt (dùng điều chỉnh áp lực khí gas, hiệu Coprim, hàng mới 100%)/IT/XK
- Mã Hs 84811019: EQ2008305/Van điều chỉnh khí đầu vào CK232-BKZ-08-1-1 6x6x25 cm.TX tk nhập:103437512731/G12 dòng 39, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84811019: EQ2008306/Van điều chỉnh khí đầu ra CK232-BKZ-08-1-2 6x6x20 cm.TX tk nhập:103437512731/G12 dòng 40, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84811019: Khối tiếp điểm LADN22, Kích thước 44*48*42 mm, điệp áp 120VAC, chất liệu nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811019: P/N: 1A021814R - Van giảm áp bằng thép, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 1, Tờ khai nhập số:106395544510/A41/CHINA/CN/XK
- Mã Hs 84811019: ST-TMTV-6390-LH/Van bi giảm áp bằng thép -Straight Cock, Flange to Thread 1'' Ball. Kích thước; 130.2 x 119 x 183.7 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811019: Thiết bị điều áp khí nén (van) dùng trong dây truyền sản xuất linh kiện điện tử, mã hàng: EVR-2500, cổng ren 13mm, hoạt động bằng khí nén. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84811019: TV25-HX1/Thân van của động cơ máy SUS CLEAN BALL 25 ASSY TV25-HX1, bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 84811019: Van bi đồng MBV tay gạt DN 32, chất liệu đồng, đường kính phi 30mm, kích thước 14x73.5x58mm, dùng để điều chỉnh lưu lượng khí trong hệ thống khí nén, NSX Minh Hòa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811019: Van chia 2 giảm áp, chất liệu bằng inox, kích thước dài 88mm, ren 21mm, dùng để chia dòng nước ra 2 ngả. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811019: Van điều chỉnh áp FDO6SHN4-NSCP150T135J10P cho hệ thống ống dẫn khí nén. Marterial 316L, Áp suất: 150 psi, Nhiệt độ: 135C. Xuất xứ USA. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84811019: Van điều khiển, điều áp khí nén CS-MJ25-083 (có chức năng đo, điều áp, và đóng ngắt, bằng thép không gỉ, kích thước 1/4, 1/2 và 3/4 inch). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84811019: Van giảm áp, model: YARM5SA-06A, KT: 50*30*10mm, chất liệu bằng nhựa POM, dùng lắp đặt điều khiển lưu lượng áp suất khí nén. Mới 100%.(Code: J011001701)/CN/XK
- Mã Hs 84811019: Van xả áp, KT: 600*400*210mm, chất liệu.thép không gỉ, c/d giảm áp dùng cho phòng sạch, nsx: Nantong Dexin Zhiyuan Environmental Technology Co., Ltd.hiệu DERSION, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811019: Vòi lavabo (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84811019: Vòi xịt vệ sinh (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84811021: 16CT1512125D7/Van giảm áp cho đường ống dầu, bằng đồng, đk trong không quá 2.5cm, trang bị trên spgc (tàu), valve/pressure gauge/pressure relief valve.Mới 100%.XT mục:11 TK:106916424200/E21/NL/XK
- Mã Hs 84811021: 20616700(D)-2/Van giảm áp bằng đồng thau- PRV-packing(MT-PRV-150-L) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84811021: 20647800-1/Van giảm áp bằng đồng thau- PRV-1 (MT-PRV-150-L) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84811021: Van cầu bằng đồng, model F7303 16K 15A - GLOBE VALVE BRONZE STOP TYPE F7303 16K 15A. Phụ tùng cung ứng lên tàu. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811021: Van điện từ MH1 UBS 400.007.000, chất liệu đồng, điện áp 24V, đường kính trong 10mm, dùng để điều chỉnh áp suất khí (Hàng mới 100%)/ES/XK
- Mã Hs 84811021: Van giảm áp dùng trong nhà xưởng. Model: DR60-B050-2. Hãng Drastar. Size 1/4"NPT. Chất liệu bằng Đồng mạ Niken. Không hoạt động bằng điện. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84811021: Van tăng giảm tải bao gồm thân van và cuộn coil, đường kính:20.27mm chất liệu chính: Hợp kim đồng, dùng cho máy nén Hitachi - model SRN-ADB/CN/XK
- Mã Hs 84811021: Van tiết lưu (van giảm áp) PSL4M5A có chức năng điều chỉnh lưu lượng khí nén trong hệ thống khí nén, nhãn hiệu Airtac, model PSL4M5A, mới 100%. Chi tiết theo phụ lục đính kèm/CN/XK
- Mã Hs 84811021: VGCU2.5-3/Van góc bằng đồng thau 2.5"phi100x160mm, dùng cho đường ống, điều khiển bằng tay, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811022: P5800-24/Van giảm áp bằng đồng dài 31 mm (linh kiện cơ khí chính xác) (không nhãn hiệu). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811022: P5800-26/Van giảm áp bằng đồng dài 31mm (linh kiện cơ khí chính xác) (không nhãn hiệu). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811022: Thiết bị điều áp Tanaka Venus F22Ar, chất liệu bằng đồng hợp kim, đường kính trong 6mm sử dụng cho Robot hàn FD - VC4L, nhãn hiệu Tanaka, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84811022: Van bằng đồng - TF20610-414-BZ - PRIMING VALVE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811022: Van bi thép không gỉ NSBVF10-03(chất liệu Inox, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84811022: Van cửa đồng Miha nối ren cỡ 1.1/4 inch, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84811022: Van giảm áp Bronze pressure reducing valve, 34-NR3XLDUPEX, kích thước: 3/4 inch, chất liệu đồng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811022: Van giảm áp, chất liệu đồng, Bronze pressure reducing valve, model: 34-NR3XLDUPEX, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811022: Van tiết lưu ASG1201-M5-06(chất liệu Inox, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84811022: VGA-H3/Van giảm áp dùng cho máy nén khí Genatsuben Assy p5800114, g700-1, bằng đồng, VGA-H3/VN/XK
- Mã Hs 84811022: Vòi nước inox 21mm(van bằng đồng, có đường kính 27mm, dùng trong nhà máy sx giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811091: 13001-31057: Van nhựa điều chỉnh lưu lượng dòng chảy, đường kính 17mm, linh kiện giảm sóc xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811091: 20029292-1-sample-2026/Van giảm áp bằng nhựa, kích thước 27*11*phi 11mm, dùng cho sx thiết bị vs răng miệng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811091: EQ20081287/Van điều chỉnh khí bằng nhựa AS1201FS-M5E-06 47X22mm.Hàng cũ.TXTK:103492793501/G12 dòng 24/JP/XK
- Mã Hs 84811091: EQ20081309/Van điều chỉnh khí bằng nhựa AS1201FS-M5E-06 47X22mm.Hàng cũ.TXTK:103492793501/G12 dòng 46/JP/XK
- Mã Hs 84811091: Van giảm áp BV-1TVL-15, PVDF, (đường kính trong: 15mm). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84811099: 20S1BA176A-26/Van giảm áp dùng trong bình lọc nước (20-1066A). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 20S1BA321A-26/Van lọc nước và giảm áp cho bình lọc nước (20-1042). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 20S1BA322A-26/Van lọc nước và giảm áp cho bình lọc nước (20-1043). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 20S1BA322B-26/Van lọc nước và giảm áp cho bình lọc nước (20-1043A). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 20S1BA343A-26/Van lọc nước và giảm áp cho bình lọc nước (20-3311). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 20S1BA347A-26/Van lọc nước và giảm áp cho bình lọc nước (20-1044). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 20S1BA354A-26/Van lọc nước và giảm áp cho bình lọc nước (20-1044A). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 25-N592533/Van điều chỉnh áp suất bằng nhôm, (1 bộ = 1 cái)(Hàng tái xuất theo tờ khai tạm nhập sửa chữa số 107759820010/G13 ngày 01/12/2025)mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 30S1BA1018A-26/Van giảm áp cho bồn cầu tự động (30-3030D). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 30S1BA1033A-26/Van giảm áp cho bồn cầu tự động (30-8252L). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 30S1BA1035A-26/Van giảm áp cho bồn cầu tự động (30-8252N). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 30S1BA1104A-26/Van giảm áp cho bồn cầu tự động (30-8252I). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 30S1BA1111A-26/Van giảm áp cho bồn cầu tự động (30-8252S). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 30S1BA1113A-26/Van giảm áp cho bồn cầu tự động (30-8252T). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 30S1BA1119A-26/Van giảm áp cho bồn cầu tự động (30-8252W). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 30S1BA1176A-26/Van giảm áp cho bồn cầu tự động (30-8252J). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: 60490023/Tổ hợp van giảm áp, chất liệu hợp kim nhôm kẽm, hàng mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107788946310, dòng hàng số 32/CN/XK
- Mã Hs 84811099: 640670 (5)/Van Thoát khí nhanh NEW_CTLV2 (5609693-5X), hiệu Foster, công suất 0.36W, quy cách: (L 40 x W 15 x H 16)mm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84811099: ACR2-THAN-5LK-25.12/Van điều áp bằng hợp kim nhôm model ACR-2 có giá đỡ, chưa được lắp ống dẫn khí, đường kính trong cửa nạp dưới 5cm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811099: ACR2-TPAVN-25.12/Tổ hợp van điều áp, gồm 1 van điều áp bằng hợp kim nhôm, model ACR-2, đã được lắp 2 ống dẫn khí có phụ kiện kết nối, đường kính trong cửa nạp dưới 5cm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811099: AR20K-N01BE-Z-D-DEC-Y24/Van giảm áp - REGULATOR - AR20K-N01BE-Z-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AR20K-N02B-1Z-D-NOV-Y24/Van giảm áp - REGULATOR - AR20K-N02B-1Z-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AR20K-N02BE-Z-D-SEP-Y25/Van giảm áp - REGULATOR - AR20K-N02BE-Z-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AR20K-N02BG-Z-D-APR-Y25/Van giảm áp - REGULATOR - AR20K-N02BG-Z-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AR20-N02E-RYZ-D-APR-Y25/Van giảm áp - REGULATOR - AR20-N02E-RYZ-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AR20-N02E-Z-D-X406-NOV-Y25/Van giảm áp - REGULATOR - AR20-N02E-Z-D-X406/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AR30K-N02BE-Z-D-JUN-Y25/Van giảm áp - REGULATOR - AR30K-N02BE-Z-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AR40-N04BG-Z-D-JUN-Y25/Van giảm áp - REGULATOR - AR40-N04BG-Z-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AW20K-02BCE-NR-D-OCT-Y25/Van giảm áp - FILTER REGULATOR - AW20K-02BCE-NR-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AW20-N02BCE-CZ-D-NOV-Y24/Van giảm áp - FILTER REGULATOR - AW20-N02BCE-CZ-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AW20-N02BE-CRZ-D-SEP-Y24/Van giảm áp - FILTER REGULATOR - AW20-N02BE-CRZ-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AW20-N02E-CRZ-D-SEP-Y24/Van giảm áp - FILTER REGULATOR - AW20-N02E-CRZ-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AW30K-N03DE-8Z-D-NOV-Y25/Van giảm áp - FILTER REGULATOR - AW30K-N03DE-8Z-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AW40K-N04DE-8Z-D-DEC-Y24/Van giảm áp - FILTER REGULATOR - AW40K-N04DE-8Z-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AW40K-N04D-RZ-D-JAN-Y25/Van giảm áp - FILTER REGULATOR - AW40K-N04D-RZ-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: AW40-N04BG-2Z-D-OCT-Y25/Van giảm áp - FILTER REGULATOR - AW40-N04BG-2Z-D/VN/XK
- Mã Hs 84811099: BEX32133010AA - Van giảm áp bằng nhựa, dài 175.90mm, rộng 140.00 mm, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811099: Bộ điều áp AR2000-02 (van điều áp). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811099: Bộ điều áp khí nén LRB-D-7-MIDI, vỏ bằng kẽm đúc, Đ/kính trong G3/8 (Ren 10mm), Hiệu:Festo, lưu lượng:3200L/min, điều chỉnh và ổn định áp suất khí từ máy nén trước khi cấp vào hệ thống, Mới100%/HU/XK
- Mã Hs 84811099: BỘ ĐIỀU CHỈNH QUÁ XUẤT AW2000-02 (van giảm áp suất dùng cho máy in lụa tự động cấu tạo từ hợp kim nhôm Bộ/cái mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84811099: Bộ van ga (van điều áp) Namilux NA-347S, Áp suất đầu vào: 70 ~ 900 kPa, đầu ra 3.5 +- 0.5 kPa, dùng để giảm áp suất gas và ngắt gas tự động khi có dấu hiệu rò rỉ (2 cái/bộ), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: BVALVESOLE/Van giảm áp điều khiển bằng điện từ_Dùng cho sản xuất_Pressure-reducing solenoid valves_PE41086-00_UV32G-34 for 13A gas. Xuất NPL theo mục 22 của TKN: 107606226820/E11 ngày 11/10/2025/JP/XK
- Mã Hs 84811099: Điều áp AR2000 (van điều áp), bằng nhựa, ren phi 13mm, thương hiệu: AIRTAC, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84811099: Điều áp GR30010 (1.0MPA) dùng để điều chỉnh áp suất sử dụng cho máy kẻ chỉ) - The air filter. Brand: Airtac. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811099: Đồng hồ đo áp khí CO2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: EQ2008327/Van điều chỉnh khí bằng nhựa AS1002F-04 4x1x3cm.TX tk nhập:103437558341/G12 dòng 11, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84811099: EQ2008330/Van điều chỉnh khí bằng nhựa RVUM4-4 2.5x3x1cm.TX tk nhập:103437558341/G12 dòng 14, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84811099: EQ21050645/Van tiết lưu bằng nhựa AS1002F-04 phi 10x40mm .Hàng cũ.TXTK:104025133221/G12 dòng 19/JP/XK
- Mã Hs 84811099: EQ21052047/Van tiết lưu bằng nhựa AS1002F-04 phi 10x40mm.Hàng cũ.TXTK:104047368351/G12 dòng 19/JP/XK
- Mã Hs 84811099: EQ21052270/Van tiết lưu bằng nhựa AS1002F-04 phi 10x40mm.Hàng cũ.TXTK:104052645431/G12 dòng 19/JP/XK
- Mã Hs 84811099: J0036/Van giảm áp, chất liệu hợp kim nhôm kẽm, hàng mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107869497300, dòng hàng số 26/CN/XK
- Mã Hs 84811099: Phụ tùng máy hàn siêu âm: Van tiết lưu khí, P/N: 10795572, nhãn hiệu: Schunk, hàng mẫu, hàng mới 100%/HU/XK
- Mã Hs 84811099: PMP-0005310, Van điều áp 8653APBP4NA00GN, cỡ cổng 1/2", series 652 (chất liệu Nhôm loại van giảm áp, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84811099: RG002009-005623/Van điều áp, bằng nhôm đúc cổng 1.31cm, điều khiển bằng khí nén chỉnh áp suất khí vào máy gia công cơ khí(AR20K-02BG-D).Hãng sx SMC. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811099: RG002009-030270/Van điều áp bằng nhôm đúc, dùng trong truyền động khí nén, chỉnh áp suất khí vào máy gia công cơ khí (ITV0010-3L) (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84811099: SET lọc điều áp khí nén AFR20001, dùng để giảm áp khí nén, kích thước cổng 13mm, 1/4'', thân bằng nhôm, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84811099: SET lọc hơi AFR2000-4, kích thước cổng 1/4'' ren 13mm, áp suất làm việc tối đa 10kg/cm2, mới 100% (1 SET = 1 PCE)/TW/XK
- Mã Hs 84811099: SP-17550/Van điều áp ITV1030-212BL, dùng điều chỉnh áp suất khí, vật liệu nhựa, đk 1/4"; SMC (Xuất thanh lý theo TK 103248399660/A12 (09/04/20)/JP/XK
- Mã Hs 84811099: SP-56738/Van điều chỉnh áp bằng nhựa IR1020-01B-A, đk 1/8"; SMC (Xuất thanh lý theo TK 103248399660/A12 (09/04/20)/JP/XK
- Mã Hs 84811099: TKGVV02200321/Van hơi bằng cao su của 80CW/VN/XK
- Mã Hs 84811099: Van điều (giảm) áp, chất liệu: Thân: Đồng, đồng mạ Crom, Màng ngăn: Cao su NBR, Đĩa đệm: Thép k gỉ, ĐK 25mm, Áp lực đầu vào 16-25 bar, Áp lực đầu ra: 0.5 - 6 bar, kiểu kết nối: ren trong.mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811099: Van giảm áp, chất liệu: bằng nhôm, hoạt động dựa trên nguyên lý lò xo - áp suất, dùng cho máy nén khí, 1 set = 1 cái. Mới 100%. Chi tiết theo phụ lục đính kèm/CN/XK
- Mã Hs 84811099: Van góc PCCC kết hợp van giảm áp DN50, bằng gang đúc, đường kính 5cm, dùng để điều chỉnh và giảm áp suất nước trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84811099: Van Thoát khí nhanh(van giảm áp)NEW_CTLV2, hoạt động bằng điện, 0.36W, kt 40 x15 x16mm, mới 100%. Quyền XNK từ TK A42: 107821567712 dòng 35, ngày 22/12/2025/VN/XK
- Mã Hs 84811099: Vòi rửa chén nước lạnh Kenneth DH003, hàng hóa phục vụ trong nhà máy. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811099: Z0000000-385559/Van điều áp bằng nhôm đúc, dùng trong truyền động khí nén, chỉnh áp suất khí vào máy gia công cơ khí (ARM5SA-06-A), KT: 55*55*14mm (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84811099: Z0000000-711414/Van điều áp bằng nhôm đúc, điều khiển bằng khí nén, chỉnh áp suất khí vào máy gia công cơ khí (ARM5SB-06-A), KT: 55*55*14mm (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84811099: Z0000001-885523/Van điều áp bằng nhôm đúc, đường kính cổng ren 1.31cm, điều khiển bằng khí nén chỉnh áp suất khí vào máy gia công cơ khí (AR20-02BG-D), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84811099: Z0000002-131013/Van điều áp bằng nhôm đúc, cổng 0.97cm, dùng trong truyền động khí nén, chỉnh áp suất khí vào máy gia công cơ khí (AR20-01BG-D) (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84812011: Cụm van thủy lực điều khiển điện YUKEN DSG-01-3C4-A220-50, làm bằng thép đúc, dùng trong truyền động khí nén, có đường kính trong 13mm, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84812011: Phụ tùng tàu biển, RADIANT, QT:MARSHALL ISLANDS, IMO:9448607:Van lưu lượng dùng trong chuyển động dầu thuỷ lực-FLOW VALVE, NSX:HK SAGE MARINE. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812011: Trạm cấp khí NITO (Van bằng thép dùng điều chỉnh lưu lượng và áp suất khí Nitơ) (16 chi tiết/bộ). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84812011: Van 2 ngả điều khiển bằng khí nén DN50 inox 304, đường kính 60mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812011: Van bướm ITEM: DN50(van cổng đkhiển bằng tay), chất liệu: sắt, hiệu: DUJIE, đ k trong 50mm, dùng truyền động khí nén sử dụng cho máy nén khí, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812011: Van điều chỉnh lưu lượng khí, bằng thép, đường kính trong DN350mm, dùng trong truyền động khí nén, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812011: VAN ĐIỀU KHIỂN LƯU LƯỢNG DANFOSS VDH30 DÙNG CHO MÁY THỬ ÁP SUẤT THỦY TĨNH ỐNG NHỰA SCITEQ X-ACT, HÀNG MẪU/VN/XK
- Mã Hs 84812011: Van dùng trong truyền động dầu thủy lực, điều khiểu bằng khí nén, bằng thép đường kính cửa nạp 31.8mm (VALVE, HYD, CHECK, 240l/min, M36x2) item 108352, dùng cho tuabin điện gió. Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 84812011: Van tiết lưu khí BUC-16, dùng cho ống phi16mm, chất liệu:thép không gỉ. Hàng mới 100%, PN:77004003001820/CN/XK
- Mã Hs 84812019: 2700063B 0052 G71/Bộ van điều khiển áp lực dầu(2700063B 0052 G71)/VN/XK
- Mã Hs 84812019: 2700063C 0152 G71/Bộ van điều khiển áp lực dầu(2700063C 0152 G71)/VN/XK
- Mã Hs 84812019: 2750069K0050 F92/Bộ van điều khiển áp lực dầu (2750069K 0050 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84812019: 2840069K0051 F92/Bộ van điều khiển áp lực dầu (2840069K 0051 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84812019: Bộ giới hạn tăng áp suất (phụ tùng của máy tàu thủy).Hàng mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 84812019: Công tắc hơi - S3Y-08 REN 13 AIRTAC - (80 X35 X20)MM \SPM003387, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812019: Linh kiện lắp ráp cơ bản cho máy bay, Cụm van thủy lực bằng thép, PN: 3102892-2, đường kính cửa nạp, thoát 2 cm, NSX: Flying Legend Vietnam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84812019: Van cho máy dầu, bằng sắt, Valve group-Cat. No.:TF56W, Batch: 0004641679, hàng dùng cho tàu biển, mới 100%/AT/XK
- Mã Hs 84812019: Van điều áp (chất liệu thép, nhãn hiệu PARKER) P/N: PRDM2PP06SNG (PRDM2PP06SNG20). Hàng mới 100%./DE/XK
- Mã Hs 84812019: Van DSG-01-2B2-A200-70, dùng để đóng, mở, và điều hướng dòng chảy của dầu thủy lực. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812019: Van khí DDR, model: 4GE119R-00-E20-3, điện áp: 24V, sử dụng trong hệ thống khí nén. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812019: Van Khóa Khí Nén AIRTAC HSV-15, chất liệu hợp kim nhôm, loại van 3/2, áp suất làm việc: 0 1 Mpa, đk ren 21mm, dùng để điều áp khí nén.NSX, hiệu:Airtac, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812019: Van tiết lưu W-03, chất liệu nhựa, KT 25*65mm, dùng để điều tiết khí nén, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812020: Cụm van 804608, dùng trong bơm màng khí nén, bằng nhựa PP, điều khiển khí nén đường kính trong 2025 mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812020: Van đầu lõm (bơm hơi) trục shaft 1/8, Đường kính trong: 8mm, Áp suất 20Kg/cm3, dùng cho hệ thống khí nén, bằng Hợp kim đồng. PTTT sửa chữa hệ thống khí nén, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84812020: Van điều áp khí nén BR4000, chất liệu bằng đồng, là loạivan điều chỉnh áp suất khí néncó chức năng làm cho áp suất đầu vào luôn lớn hơn áp suất đầu ra, ren 21mm. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84812020: Van tay, bằng nhựa Cổng 10mm, dùng trong truyền động khí nén dùng khí nén để điều khiển đóng mở đường khí cấp cho máy gia công cơ khí(VHK3A-10F-10FR).Hãng sx SMC. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812020: Van tiết lưu TGE 12 chất liệu bằng đồng dùng để điều chỉnh lưu lượng gas lạnh từ máy nén đến máy bay hơi đường kính trong 17mm. Nhà sx Danfoss. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812020: Van VNB102A-6A-B, van điện từ 2 cổng, để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng và chất khí trong hệ thống khí nén, kích thước cổng 1/8 inch, đường kính trong 7mm, chất liệu chính bằng đồng, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812020: Van VNB201A-10A-B, 2 cổng, chất liệu bằng đồng, kích thước đường kính trong 11mm, để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng và chất khí trong hệ thống khí nén, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812020: Van VNB401A-25A-B, 2 cổng, chất liệu bằng đồng, kích thước đường kính trong 25mm, để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng và chất khí trong hệ thống khí nén, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812020: Van VNB402A-25A-B, 2 cổng, chất liệu bằng đồng, kích thước đường kính trong 25mm, để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng và chất khí trong hệ thống khí nén, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812090: 141200039, Van điện từ, model VS2220-02-5DZ, hiệu PNEULEAD, đ.kính trong 40 mm, chất liệu hợp kim đồng, điện áp 24V, dùng để đóng/mở và đ.khiển dòng khí, chất lỏng trong hệ thống khí nén/CN/XK
- Mã Hs 84812090: 314011184013/Van định hướng, bằng nhôm đúc đkcổng 0.97cm, sd trong truyền động khí nén, hđ bằng cuộn Solenoid sd khí nén để đkhiển xylanh khí trong máy gia công cơkhí(SY5120-5MOZ-01).sx SMC.mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812090: 315442205473/Van định hướng SY3120-5LZD-C4 bằng nhôm đúc đường kính cổng ren 0.4cm, dùng trong truyền động khí nén, hoạt động bằng cuộn solenoid.Dùng khí nén để điều khiển xylanh khí. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812090: 315442205474/Van định hướng(SY5220-5LNZ-01)nhôm đúc đk cổng ren0.97cm, sd trong truyền động khí nén, hđ bằng cuộn solenoid sd khí nén để đ/khiển xylanh khí trong máy gia công cơ khí.sx SMC.Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812090: 47004500-251/Van chuyển mạch điện từ DG4V-3-0B-KU4-H-100-S077, bằng gang, có đường kính trong cửa nạp 9, 1mm (dùng trong truyền động dầu thuỷ lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 47008914-251/Van chuyển mạch điện từ DG4VC-3-2A-M-LAPS2-H-7-PC1-57-JA100, bằng gang, có đường kính trong cửa nạp 9, 1mm (dùng trong truyền động dầu thuỷ lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 47008936-251/Van chuyển mạch điện từ DG4VC-3-2A-M-LAPS2-H-7-57-JA100, bằng gang, có đường kính trong cửa nạp 9, 1mm (dùng trong truyền động dầu thuỷ lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 47009396-251/Van chuyển mạch điện từ DG4VC-3-6C-M-LAPS2-H-7-PC1-57-JA100-ZP, bằng gang, có đường kính trong cửa nạp 9, 1mm (dùng trong truyền động dầu thuỷ lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 47009403-251/Van chuyển mạch điện từ DG4VC-3-6C-M-LAPS2-H-7-PC1-57-JA100-ZT, bằng gang, có đường kính trong cửa nạp 9, 1mm (dùng trong truyền động dầu thuỷ lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 47009404-251/Van chuyển mạch điện từ DG4VC-3-2AL-M-LAPS2-H-7-PC1-57-JA100-ZP, bằng gang, có đường kính trong cửa nạp 9, 1mm (dùng trong truyền động dầu thuỷ lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 47009632-251/Van chuyển mạch điện từ DG4V-3-32A-KU4-H-100-S023, bằng gang, có đường kính trong cửa nạp 9, 1mm (dùng trong truyền động dầu thuỷ lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 48246352-251/Van cartridge thuỷ lực CVC-25-W13-T39-10-JA-AP24, bằng gang (loại được gắn với van chuyển mạch điện từ để sử dụng trong truyền động dầu thủy lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 48304291-251/Van cartridge thuỷ lực CVI-16-D10-3-L-10-JA, bằng thép (loại được gắn với van chuyển mạch điện từ để sử dụng trong truyền động dầu thủy lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 48305811-251/Van cartridge thuỷ lực CVI-16-D10-3-H-10-JA, bằng thép (loại được gắn với van chuyển mạch điện từ để sử dụng trong truyền động dầu thủy lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 48464321-251/Van cartridge thuỷ lực CVI-16-D20-3-H-10-JA, bằng thép (loại được gắn với van chuyển mạch điện từ để sử dụng trong truyền động dầu thủy lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 48464531-251/Van cartridge thuỷ lực CVI-16-D20-3-L-10-JA, bằng thép (loại được gắn với van chuyển mạch điện từ để sử dụng trong truyền động dầu thủy lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 48464541-251/Van cartridge thuỷ lực CVI-16-D20-3-M-10-JA, bằng thép (loại được gắn với van chuyển mạch điện từ để sử dụng trong truyền động dầu thủy lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 48472371-251/Van cartridge thuỷ lực CVC-32-W43-T39-10-JA, bằng gang (loại được gắn với van chuyển mạch điện từ để sử dụng trong truyền động dầu thủy lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: 48480931-251/Van cartridge thuỷ lực CVI-16-D11-3-L-10-JA, bằng thép (loại được gắn với van chuyển mạch điện từ để sử dụng trong truyền động dầu thủy lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: B26-1-059/Adjuster E4211-04801 - Van điều chỉnh dầu bằng thép (phi 11x31) linh kiện lắp ráp bộ truyền động nhỏ của thiết bị nâng hạ cho máy nông nghiệp, xe ủi tuyết. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84812090: Bộ 4 van truyền động khí nén phun keo của máy phun keo công nghiệp. Hiệu Robatech; Loại 4/2-way, 4.8-8.2bar, 24VDC/12.7W, Bằng thép không gỉ, ĐK cửa 9.6mm;/CH/XK
- Mã Hs 84812090: Bộ chia dầu 1 vào 3 ra, loại van 3 ngã bằng nhôm và đồng, đường kính trong 10mm, dùng cho đường ống dầu thủy lực trong nhà xưởng, không hiệu. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812090: Bộ tạo chân không hiệu SMC, model ZK2A10K5ALA-06, dùng trong hệ thống truyền động/đk khí nén, chất liệu nhựa đk ống khí nén 6mm, để tạo và cung cấp chân k cho các hệ thống tự động hóa, tb cn.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812090: CÔNG TẮC KHÍ NÉN (Van dùng trong truyền động khí nén cấu tạo từ hợp kim nhôm đóng mở bằng tay có đường kính cửa nạp 0.8cm, sủ dụng cho máy in lụa kiểu khí nén, loại không dùng điện mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84812090: Công tắc VM1000-4N-32B-là van cơ trong truyền động khí nén dùng để điều khiển luồng khí nén trong hệ thống tự động hóa, chất liệu hợp kim thép, hãng SMC, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812090: Cụm van điều khiển khí của bơm màng, chất liệu bằng thép, kích thước: (60*170*60)mm, bộ phận của bơm chất lỏng, Customer Part No: NB-MTN - NDP-25BP 802809, hiệu: Yamada, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812090: Cút nối LSA6- Van tiết lưu 2 đầu ống (nắp khóa núm tròn) LSA6- ống hơi P6, thân nhựa PVC, đồng hợp kim, vòng chữ 0 chất liệu NBR, đk trong 6mm, dùng cho ống hơi trong NMCN, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812090: Điều áp AR15001 (Van điều khiển bằng khí nén, chất liệu hợp kim nhôm, dùng để điều chỉnh áp suất trong hệ thống khí nén, đường kính 6mm. Hiệu: Airtac). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812090: Phụ kiện của hệ thống cung cấp dây hàn sử dụng cho máy hàn Mig: Van điện từ bằng đồng, dùng trong chuyển động khí nén, đường kính trong 3mm. Model: H.S.D. Nsx: HSD Coporation. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812090: RC004001-034609/Van định hướng bằng nhôm đúc, đường kính cổng ren 0, 6cm, hoạt động bằng cuộn solenoid, dùng khí nén để điều khiển xylanh khí (SY3120-5LZD-C6) (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84812090: RG00G007-003326/Van định hướng bằng nhôm đúc, đkính cổng ren 0, 6cm, dùng trong truyền động khí nén, hoạt động bằng cuộn solenoid, dùng khí nén để điều khiển xylanh khí (SY3320-5LZ-C6).Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812090: RG00I008-226956/Van định hướng bằng nhôm đúc, đkính cổng ren 0.4cm, dùng trong truyền động khí nén, hoạt động bằng cuộn solenoid, dùng khí nén để đkhiển xylanh khí (SY3220-5LZD-C4) (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84812090: RG00I008-230485/Van định hướng bằng nhôm đúc, đường kính cổng ren 0, 6cm, hoạt động bằng cuộn solenoid, dùng khí nén để điều khiển xylanh khí (SY5320-5LZ-C6) (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84812090: RG00I00Q-000094/Van định hướng bằng nhôm đúc, đkính cổng ren 0.4cm, dùng trong truyền động khí nén, hđộng bằng cuộn solenoid dùng khí nén để điều khiển xylanh khí (SY3120-5LZ-C4) (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84812090: RG00I01J-020792/Van định hướng bằng nhôm đúc, đk cổng ren 0.4cm, dùng trong truyền động khí nén, hoạt động bằng cuộn solenoid, dùng khí nén để điều khiển xylanh khí (SY3120-5LZ-C4) (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84812090: RG00I01J-022124/Van định hướng bằng nhôm đúc, đkính cổng ren 0, 6cm, dùng trong truyền động khí nén, hoạt động bằng cuộn solenoid, dùng khí nén để điều khiển xylanh khí(VQ21A1-5G-C6).Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812090: RG00I01J-026030/Van định hướng bằng nhôm đúc, đk cổng ren 0.6cm, dùng trong truyền động khí nén, hoạt động bằng cuộn solenoid, dùng khí nén để điều khiển xylanh khí (SY3220-5LZD-C6) (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84812090: Van BSG-06-2B3B-A240-46, là van điện từ thủy lực 4/3, điều khiển hướng dòng dầu để vận hành xy lanh/mô tơ thủy lực, có thân bằng gang đúc, các chi tiết chuyển động bằng thép hợp kim, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812090: Van dầu, nhãn hiệu:SAINTFON, Model: MPCV-02-W-50, áp suất làm việc: 250 bar, đường kính ren 1/4inch(13 mm), (bằng thép, hoạt động bằng khí nén, dùng trong truyền động dầu thủy lực)-Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812090: Van hơi khí nén, nhãn hiệu:Airtac, model: 4V210-08, điện áp: 24V, van hơi 5 cửa 2 vị trí, ren 13mm, áp suất:0.15-0.8MPa(van điện từ khí nén bằng nhôm, dùng trong hệ thống khí nén) -Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84812090: Van hơi nhỏ dùng cho máy nén khí (Pipe size G1/4, pressure range 0~0.8MPa, TG24-J-08, STNC) Van dùng trong truyền động khí nén, được cấu tạo bằng thép không gỉ hoạt động bằng điện (hàng mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 84812090: Van khí GV300-10 (van khởi động mềm) của AirTAC dùng cho hệ thống khí nén công nghiệp bằng hợp kim nhôm, Model: GV300-10, hiệu Airtac, đ.kính trong 9.6mm, mới 100%. Chi tiết theo phụ lục đính kèm/CN/XK
- Mã Hs 84812090: Van tăng áp khí nén model VBA40A-04 ren 21mm, nhiệt độ 50 độ C, lưu lượng 1000L/phút, chất liệu thép, áp lực tối đa đến 1.5 Mpa, KL:8.6 kg.Nsx Dongguan Shunrong Pneumatic Co., Ltd.. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84812090: Z0000000-777918/Van định hướng bằng nhôm đúc đường kính cổng ren 0, 5cm, dùng trong truyền động khí nén, hoạt động bằng cuộn solenoid, dùng khí nén để điều khiển xylanh khí (V114-5M-M5). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812090: Z0000001-460340/Van tay, chất liệu nhựa, model (VHK3A-04F-04F) dùng truyền động khí nén để điều khiển đóng mở đường khí cấp cho máy cơ khí. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812090: Z0000001-470441/Van tay bằng nhựa, dùng trong trong truyền động khí nén, dùng khí nén để điều khiển đóng mở đường khí cấp cho máy phay (VHK3A-04F-04F), KT: 41*47.6*18mm. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84812090: Z0000002-382874/Van định hướng, bằng nhôm đúc đkcổng0.4cm, sd trong truyền động khí nén, hđ bằng cuộn solenoid sd khí nén để đ/kh xylanh khí trong máy gia công cơ khí(SY3220-5LZ-C4-F2).sxSMC.mới100%/KR/XK
- Mã Hs 84812090: ZA47001637-251/Van chuyển mạch điện từ DG4V-3-6C-KU4-H-100-S077, bằng gang, có đường kính trong cửa nạp 9, 1mm (dùng trong truyền động dầu thuỷ lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: ZA47001654-251/Van chuyển mạch điện từ DG4V-3-2BL-KU4-H-100-S077, bằng gang, có đường kính trong cửa nạp 9, 1mm (dùng trong truyền động dầu thuỷ lực)/VN/XK
- Mã Hs 84812090: ZA47006997-251/Van chuyển mạch điện từ DG4V-3-0A-KU4-H-100-S081, bằng gang, có đường kính trong cửa nạp 9, 1mm (dùng trong truyền động dầu thuỷ lực)/VN/XK
- Mã Hs 84813010: Van 1 chiều giảm thanh DN150, bằng gang, hiệu FOXSIN, đường kính trong: 150mm, dùng trong h/t ống dẫn nước, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84813010: Van 1C đồng lá lật MIHA DN80, đường kính cửa nạp 80mm(bằng đồng thau).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813010: Van dẫn dạng một chiều, bằng gang đúc, đường kính cửa nạp van 6cm, bộ phận của máy chính trên tàu biển, hãng: LDC-Korea co ltd, mã:450428001-128, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84813010: Van kiểm tra ( DN50 CHECK VALVE RUBBER LINED WAFER TO SUIT ANSI 150/ CAST IRON TAG NO. 000398, bằng gang, dùng trong công nghiệp). Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84813010: Van một chiều, bằng gang đúc, đường kính cửa nạp van 6cm, bộ phận của máy chính trên tàu biển, hãng: Mitsui E/ S, mã:DXB928-004, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84813010: Van xả khí 2"(2"Air Valve Male Threaded), xuất xứ tại Việt Nam.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813010: Van xả khí tự động DN50 (2"Air Valve Male Threaded)- 2inch, xuất xứ tại Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813020: 86-3529-01/Van kiểm tra bằng đồng hợp kim 86-3529-01, đường kính 5.5mm, chiều dài 7.87mm/VN/XK
- Mã Hs 84813020: AKH08B-02S Van một chiều SMC (bằng đồng thau, dùng cho hệ thống khí nén, ĐK trong 5-6mm, ĐK ngoài 13mm, sd trong nhà máy)/JP/XK
- Mã Hs 84813020: Phụ tùng thay thế của Máy nén khí Nhãn hiệu MITSUI-SEIKI: Van kiểm tra 71 10036 3941 01 - Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84813020: Rọ đồng MBV DN 50 (kết hợp giữa van một chiều và một lưới lọc), Kích thước DN50mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84813020: Thiết bị Van một chiều 2104100094, chất liệu bằng đồng, đường kính trong 6.35 mm, áp suất: PN1.6, giúp khí nén đi theo một hướng và ngăn khí nén đi ngược lại, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813020: Van 1chiều ống 6 Thân van: Đồng mạ Niken Lõi van: Đồng nguyên chất Nhãn hiệu AKS, đường kính trong 6mm, loại điều khiển bằng khí nén, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84813020: Van 1chiều ống 8 Thân van: Đồng mạ Niken Lõi van: Đồng nguyên chất Nhãn hiệu AKS, đường kính trong 6mm, loại điều khiển bằng khí nén, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84813020: Van bơm khí cho quả lô tời cuộn ren M12 (van 1 chiều bằng đồng) đường kính trong 1.3cm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813020: Van chặn Dn25 (dùng để đóng mở), chịu được áp lực (MIHA), bằng đồng, đường kính trong 2.5cm (ĐQSD dòng 3 của TKN 103019636860)/VN/XK
- Mã Hs 84813040: 539474001-02-25/Van một chiều bằng nhựa, đường kính trong 13mm - VALVE SHAFT, PLASTIC PA66-GF50 \ 011078. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813040: Val PVC 21 BM (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84813040: Van 1 chiều màng RO (bằng nhựa, đường kính trong 15mm)/TW/XK
- Mã Hs 84813040: Van đk 34 đỏ PVC bằng nhựa, van 1 chiều, đường kính trong 3.4cm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813040: Van gió (van 1 chiều) dùng để điều chỉnh lưu lượng khí cho ống thông gió, chất liệu:nhựa PVC, đường kính trong cửa nạp 160mm, NSX:Guangzhou Erxinlong Trading Company, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84813040: Van khoá D15 (chất liệu: nhựa chịu hoá chất) (ĐQSD dòng 1 của TKN 104218494000)/CN/XK
- Mã Hs 84813040: Van kiểm tra (van một chiều) AK4000-04 bằng nhôm, kích thước: 36x67mm, đường kính trong 2.1 cm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84813090: 004139.8/Van kiểm tra mức độ nước bằng nhựa Dual 20mm, kích thước (47.13x25.91)mm/VN/XK
- Mã Hs 84813090: 01-15-02-0069-007/Van một chiều khí CV-C, đường kính trong 4MM, dùng cho bể cá cảnh (288 cái/carton). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: 01-15-02-0086-032/Van một chiều CV-C dùng cho bể cá cảnh (288 cái/carton). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: 100360029/Tổ hợp van đường nhiên liệu, bằng hợp kim kẽm, hàng mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107788946310, dòng hàng số 15/CN/XK
- Mã Hs 84813090: 1063V/Van kiểm tra đầu vào (Inline Check Valve), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: 1063V-1/Van kiểm tra đầu vào (Inline Check Valve), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: 1064V/Van kiểm tra đầu vào (Inline Check Valve), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: 205677069/Van kiểm tra, dùng cho máy hút bụi đa năng, không hiệu - CHECK VALVE ASSEMBLY \ SPARE PART \ CW083 MEA. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84813090: 325-27392-000-S/FLOW SWITCH 1/2 in, made of stainless steel, to detect and measure liquid flow, feedback the liquid flow speed to Chiller./US/XK
- Mã Hs 84813090: 549505001-04/Van một chiều - PLASTIC, CWT VALVE CW083 \ 020460. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: 560955001/Van một chiều, dạng mỏ vịt, KT (10.41x5.46x5.46)mm - PLASTIC, VALVE-DUCKBILL, FUEL CAP. Hàng mới 100%.TKN:107431002120/E15.Dòng 17/CN/XK
- Mã Hs 84813090: 9543.7002.6040.01/Van thông gió bồn chứa (CM300 V2 PN10 NB). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: 9543.7003.1520.11/Van thông gió bồn chứa(CM50JIS5K V2 ST). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: 9543.7003.3040.11R08/Van thông gió bồn chứa(CM100 V2 PN10). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: 9543.7003.3520.11R01/Van thông gió bồn chứa(CM125 V2 JIS5K). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: 9543.7003.4040.11R04/Van thông gió bồn chứa(CM150 V2 PN10). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: 9543.7003.5540.11R02/Van thông gió bồn chứa(CM250 V2 PN10). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: 9543.7003.6040.11R02/Van thông gió bồn chứa(CM300 V2 PN10). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: B26-1-060/Check valve E4211-07801-V - Van một chiều bằng sắt (phi 6.955x8.49) linh kiện lắp ráp bộ truyền động nhỏ của thiết bị nâng hạ cho máy nông nghiệp, xe ủi tuyết. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: Bộ van một chiều và các phụ kiện lắp đặt kèm theo (gioăng, phớt, bu lông, đai ốc) cho hệ thống động cơ thủy lực trên tàu biển - Non-return valve, PN 4272-0500-0036-079. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84813090: CHECK40KP-26-1/Van 1 chiều KP dùng cho máy bơm cỡ 40mm/VN/XK
- Mã Hs 84813090: CHECK80TERAL-26-1/Van 1 chiều PS Teral dùng cho máy bơm cỡ 80mm/VN/XK
- Mã Hs 84813090: Cụm van 1 chiều chân không chống chảy ngược Pressure Vacuum Breaker, 34-720A, kích thước 3/4 inch, chất liệu đồng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: Cụm van góc 1 chiều, chất liệu đồng, 1.5"Angle Hose Valve, F NPT x F NPT, Rough Brass, model: V15FFRB, kích thước: 1.5", hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: Cụm van một chiều chống chảy ngược Bronze backflow preventer valve, 112-350XL, kích thước: 1 1/2 inch, chất liệu đồng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: Khóa khí phi 6 AHVFF06-06B (van khóa khí 1 chiều), chất liệu nhựa, đường kính ống 6mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84813090: Khóa phi 60.3 (van khóa nước 1 chiều bằng inox) dùng cho ống có kính ngoài 60, 3 mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: Phụ kiện ghép nối cho ống bằng thép không gỉ: Van 1 chiều lá lật bằng thép không gỉ (SUS316), size DN32, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: Phụ tùng máy nén khí: Van kiểm tra 55938710 bằng thép đường kính trong 10cm. Nhãn hiệu Hitachi. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84813090: Rọ bơm gang DN125 (dùng để giữ nước bên trong đường ống hút của máy bơm, có chức năng như 1 cái van 1 chiều), đường kính 125mm, thân dày 18mm, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 84813090: Tiết lưu góc SL6-01, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84813090: TPCVHP0001-26-1/Van một chiều HP cỡ 40mm/VN/XK
- Mã Hs 84813090: Van báo động (van một chiều), bằng gang, dùng trong hệ thốngPCCC, nhằm phát tín hiệu báo động khi có sự cố cháy xảy ra, ĐK trong 150mm, áp suất làm việc PN16, hiệu ARV, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84813090: Van chặn bằng thép, chi tiết phụ tùng xe máy HHB52-232-03. Kích thước: Đường kính 37mm x dày 4mm. Không nhãn hiệu, hàng mới 100%. Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Xích Líp Đông Anh/VN/XK
- Mã Hs 84813090: Van dẫn dạng một chiều, bằng thép, đường kính cửa nạp van 5cm, bộ phận của máy nén khí trên tàu biển, hãng: Burckhardt Compression AG, mã:119110- 176K24A, mới 100%/CH/XK
- Mã Hs 84813090: Van dầu 1 chiều ngăn chảy ngước, bằng thép, đường kính thân 40mm, bộ phận động cơ diesel máy thủy HITACHI B/W 6L50MC (9480 KW). P/N: 197. Hsx: JONGHAP. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84813090: Van đáy(Rọ hút) DN50, Điều khiển dạng gạt tay, CL: Gang, ĐK: 50mm, Dùng để ngăn dòng chảy ngược khi bơm dừng, lọc rác của đường ống cấp nước chữa cháy, NSX: Kunming Jinzhou, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84813090: Van điện từ khí nén CPV15BP, chất liệu hợp kim nhôm, điện áp DC24V 1.6W, đường kính trong 0.8mm, để điều khiển lưu lượng khí nén, phạm vi áp suất 0.15-0.8MPa.NSX, Hiệu Airtac, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84813090: Van gió một chiều, KT 1600*1000*200mm bằng thép mạ kẽm, dùng để điều chỉnh hướng đi dòng khí. NSX: Dongguan Jiahong Ventilation Equipment Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84813090: Van khóa khí một chiều Model: HMVEC-8-4H, loại van điều chỉnh bằng tay, chất liệu nhôm hợp kim, đường kính 4-8mm. Hàng mới 100% (code: EA23089965)/TW/XK
- Mã Hs 84814010: 10722LF-JQ2024426/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 0, 9525 cm, chiều cao 1, 5875 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 10723LF-JQ2024402/Van an toàn đường ống nước bằng đồng (đường kính trong 1.27cm, chiều cao 0, 9525cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy giặt, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 10734LF-JQ2025130/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 0.9525 cm, chiều cao 0.9525 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 10738LF-JQ2024421/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1, 5875 cm, chiều cao 0, 9525 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 10754LF-JQ2025145/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 0.9525 cm, chiều cao 0.9525 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 10756LF-JQ2024412/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.5875 cm, chiều cao 0, 9525 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 111-5-34-PC-JQ2025602/Van an toàn bằng đồng (van bi) đường kính trong 1.905 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 22397LF-JQ2025485/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27 cm, chiều cao 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 22398LF-JQ2025486/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 1.905 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 48652LF-JQ2024424/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1, 5875 cm, chiều cao 0, 9525cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 60156-JQ2025619/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27 cm, chiều cao 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 60158-JQ2025487/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 1.905 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 88761-JQ2025444/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 2.10 cm, chiều cao 14cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 88762-JQ2025445/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 2.10 cm, chiều cao 14 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: 88770-JQ2025493/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 2.10 cm, chiều cao 10cm, gốc 90 độ), dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: A2623-JQ2025685/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27cm*0.9525cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: A2631-JQ2025686/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27cm*0.635cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: A280C-JQ2025687/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27cm*1.27cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: A5185R-JQ2025497/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27cm*1.27cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: A730A-JQ2025409/Van an toàn bằng đồng (van bi) đường kính trong 2.50cm, chiều cao 1.27cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: A730B-JQ2025697/Van an toàn bằng đồng (van bi) đường kính trong 1.905cm*1.905cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: AWHDB0027 Thiết bị Van xả mã AD402-04 dùng để xả đáy của lọc đường ống, chất liệu bằng đồng, lưu lượng 450L/ giờ, Áp suất làm việc 0.29~0.98Mpa;Kích thước ống ren trong 1.27cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: BF410-Van xả nhấn bệ tiểu, Hãng sản xuất: Caesar, Loại van: Van xả nhấn, Chất liệu: Đồng thau mạ crom, ứng dụng làm van xả nhấn bồn tiểu nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: BPBV1/2NL-JQ2024327/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27cm, chiều cao 1.27cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: BPBV3/4NL-JQ2024328/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.905cm, chiều cao 1.905 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: BV012CX-LF-JQ2025728/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: BV012MX-LF-JQ2025730/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: BV034MX-LF-JQ2025731/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 1.905 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: BV-3/4PEX-JQ2025435/Van an toàn bằng đồng (van bi)đường kính trong 2.50 cm, chiều cao 1.905 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: Cần tăng giảm tải bằng thép dài 11.99inch, bộ phận dẫn chuyển động từ mô tơ đến cánh tăng giảm tải của máy lạnh. Hàng mới 100%./US/XK
- Mã Hs 84814010: CPSVA1/2PX1/4CNL-JQ2025585/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 0.635 cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: CPSVA1/2PX3/8CNL-JQ2025708/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27cm, chiều cao 0.95cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: CPSVS1/2CEX3/8CNL-JQ2025707/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27cm, chiều cao 0.95cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: CPSVS1/2PX3/8CNL-JQ2025460/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 0.95cm, chiều cao 1.27cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: D17720-34-JQ2025420/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 2.50cm, chiều cao 1.905cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: FSVAP12NL-JQ2024361/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.270cm, chiều cao 0, 9525 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: HFBV4-50PEXSWNL-JQ2024350/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1, 27cm, chiều cao 1, 27cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: P2CSVA-QC-LF-JQ2025747/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: P2CSVS-QC-LF-JQ2025748/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: P34BNL-JQ2024381/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1, 905cm, chiều cao 1.905 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: PBV012-LF-JQ2025735/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: PBV034-LF-JQ2025736/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 1.905 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: PF-BV34-JQ2025489/Van an toàn bằng đồng (van bi) đường kính trong 2.50 cm, chiều cao 1.905 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: PF-VA1-JQ2025574/Van an toàn bằng đồng, đường kính trong 1.27 cm, chiều cao 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: PF-XBV3-LF-JQ2025738/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: PPX012-DE-LF-JQ2025739/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: PPX012-LF-JQ2025741/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: PPX034-DE-LF-JQ2025740/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 1.905 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: PPX034-LF-JQ2025742/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 1.905 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: PRSVA-QC-LF-JQ2025749/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: PXPAV-QC-LF-JQ2025750/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: PXPSV-QC-LF-JQ2025751/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: SVAC12NL-JQ2025465/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 0.9525 cm, chiều cao 1.27cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: SVAF12NL-JQ2024353/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.5875cm, chiều cao 0.9525cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: SVAI12NL-JQ2025466/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 0.9525 cm, chiều cao 1.27cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: SVSI12NL-JQ202593/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27 cm, chiều cao 0.9525cm, dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: UT-RF-25012024-6/Van cầu bằng đồng, đường kính trong 16mm, sử dụng cho ống nối có đường kính 5/8", đóng mở đường kết nối bộ xả khí. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814010: VA1-C-JQ2025721/Van an toàn bằng đồng, (đường kính trong 1.5875cm x 0.9525cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: VA4-QPX-JQ2025723/Van an toàn bằng đồng, (đường kính trong 1.27 cm x 0.9525cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: VA6-Q-JQ2025724/Van an toàn bằng đồng, (đường kính trong 1.5875cm x 0.635cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: Van cầu 3/8 (X15330272010) bằng đồng, đường kính trong 10mm, sử dụng cho ống nối có đường kính 3/8 inch, đóng mở đường kết nối bộ xả khí. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814010: Van khóa nước chất liệu đồng thau không ren, có vít siết ở trung tâm, dùng để chặn mạch nước làm mát trong khuôn nhựa, hệ thống gia nhiệt, làm mát, kích thước phi 6*9mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814010: Van tiết lưu(loại nút nhấn). Mã PSA6D. KT: 16.5x43.5x54.5 mm.-20~70 độ C, van an toàn bằng đồng, Đường kính trong 6mm. Phụ Tùng Thay Thế cho hệ thống máy nén khí, hiệu: AIRTAC, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84814010: Van xả, bằng đồng thau, đường kính cửa thoát 1.27cm, VALVE, REAR HOLD DOWN RELIEF, BRASS (REAR AIR BAG), SN730046. Phụ tùng của máy sản xuất lon, nắp lon - Mới 100% - PO/T161526/US/XK
- Mã Hs 84814010: VPP012-LF-JQ2025744/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: VPP034-LF-JQ2025745/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 1.905 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: VS1-C-JQ2025726/Van an toàn bằng đồng, (đường kính trong 1.5875cm x 0.9525cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: VS1-Q-JQ2025578/Van an toàn bằng đồng, (đường kính trong 1.5875cm x 0.9525cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814010: XASVA-QC-LF-JQ2025755/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814010: XASVS-QC-LF-JQ2025756/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814030: ASE2025-PR-WB103/Bộ van nhấn nút xả WB103, bằng nhựa, không có bộ gia nhiệt dùng xả nước bồn cầu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814030: Phao điện từ (là 1 dạng của van an toàn, có tác dụng ngắt nước tự động, bằng nhựa, đường kính trong 20mm)/CN/XK
- Mã Hs 84814030: Van nước bằng nhựa, không bao gồm ống nước, dùng cho ống đường kinh 1/2"(1.27cm). Item EV1. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814030: Van xả bằng nhựa dùng cho hệ thống khí nén, đường kính 12mm: 2QV-12-12, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84814030: Van xả DN50, bằng PVC, đường kính trong 50mm, áp suất: 1.6MPa, dùng trong h/t khí thải, hiệu: NANYA, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814030: Van xả dùng cho đường ống nước bằng nhựa, đường kính 21mm, nhãn hiệu: Tiền Phong. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814030: Van xả khí gas lạnh bằng plastics, có đồng hồ đo _ ANALOG GAUGE HOSE ASSY, model: AVL-APTSC-01YF, part no: 105003034, đường kính trong 1cm, dùng trong sản xuất ghế sofa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814030: Van xả tiểu cảm ứng A652, bằng plastic, đk trong 15 mm, Áp lực nước: 0.07~0.75 MPa, nguồn điện: DC 3V (2 pin 1.5 V), phạm vi cảm biến: 800 mm. Hiệu: CAESAR, dùng trong hệ thống dẫn nước. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: [TCV-S3-2-50KP] Van chống rò, mã TCV-S3-2-50KP, dùng để chống rò rỉ keo, bộ phận của máy chấm keo, đường kính trong 1 đầu là 1.42mm, 1 đầu là 5mm, đường kính ngoài 1cm, chất liệu thép không gỉ/JP/XK
- Mã Hs 84814090: 100KP-26-1/Van cổng KP dùng cho máy bơm cỡ 100mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 125KP-25-1/Van cổng KP dùng cho máy bơm cỡ 125mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 125KP-26-1/Van cổng KP dùng cho máy bơm cỡ 125mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 127A0070JA-A11/Van của bộ lọc dầu bẳng nhựa 30% sợi thủy tinh/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 150KP-25-1/Van cổng KP dùng cho máy bơm cỡ 150mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 150KP-26-1/Van cổng KP dùng cho máy bơm cỡ 150mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 20482000-67/Van nước răng ngoài bằng đồng thau (1 bộ gồm: Thân van bằng đồng 1 cái; Nắp chụp van bằng nhựa 1 cái) - Water Out valve 361 (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 32902A-M1E/Van hai chiều bằng nhựa dùng cho xe máy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 40KP-25-1/Van cổng KP dùng cho máy bơm cỡ 40mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 40KP-26-1/Van cổng KP dùng cho máy bơm cỡ 40mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 50KP-25-1/Van cổng KP dùng cho máy bơm cỡ 50mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 50KP-26-1/Van cổng KP dùng cho máy bơm cỡ 50mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 65KP-26-1/Van cổng KP dùng cho máy bơm cỡ 65mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 684107002/Van xả khí, dùng cho máy bắn đinh, kích thước (27 x 17.15 x 13.1)mm - MACHINING, VALVE PLUNGER, 6061-T6 \ 030425 \VN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 80GP-26-1/Van cổng GP dùng cho máy bơm cỡ 80mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 80KP-25-1/Van cổng KP dùng cho máy bơm cỡ 80mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 80KP-26-1/Van cổng KP dùng cho máy bơm cỡ 80mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 88759-JQ2025451/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 3.81 cm, chiều cao 12.2 cm), dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 88760-JQ2025452/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 3.81 cm, chiều cao 12.2cm), dùng đóng ngắt nguồn nước của máy làm đá, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: 983-661/Van an toàn bằng thép, của máy nén khí, Safety valve 120541 -330-KD/DN3;330 bar, hàng chưa qua sử dụng, XT hết của TK số 107785722920/E21/DE/XK
- Mã Hs 84814090: ANHHIEU.NG-8125-08/Khóa nước 15A (Khóa 1/2) (Van xả, chất liệu bằng inox), dùng để đóng mở vòi cấp nước cho bồn rửa (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814090: ASRED65-26-1/Van cổng AS dùng cho cứu hỏa cỡ 65mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: B26-1-053/VALVE IDS 1A6460-24800-HPV - Van an toàn (đường kính 1.2mm) dùng sản xuất linh kiện bơm thủy lực. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: B26-1-054/VALVE IDS 1A6460-24752-HPV - Van an toàn (đường kính 0.8mm) dùng sản xuất linh kiện bơm thủy lực. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: Bẫy hơi (van xả), model: DV1 -10H, kích thước 1/2"(15A), kết nối RC, dùng để xả hơi nước ngưng tụ sau quá trình trao đổi nhiệt. hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84814090: BỘ VAN AN TOÀN A22H-16T KÈM NỐI REN 2ĐẦU, bằng thép, KT: D20*100mm 1PCE/SET, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814090: Bộ van xả ngoài COSMO, Model: G3-M CC7, Nhãn hiệu: COSMO, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: Bộ xả AD402, thiết bị van xả dùng cho máy nén khí. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84814090: Bộ xả nước tự động AD-5-G1. Hiệu: Orion. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84814090: Bộ xả tự động (AD402-04)(là van xả đáy tự động dạng phao cơ, bằng thép). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84814090: Bộ xả(Van xả)tự động, AD48-D, phi 48mm, chất liệu:Polycarbonate, ko sử dụng điện, dùng để tự động xả nước ngưng tụ trong hệ thống khí nén, giúp loại bỏ nước tích tụ ở bình chứa, đường ống, ... Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814090: BV100MX-LF-JQ2025732/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 2.54 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814090: BV100TX-LF-JQ2025733/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 2.54 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814090: BV400T-LF-JQ2025734/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 10.16 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814090: C77445LF-JQ2025587/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 0.635 cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: C77467LF-JQ2025717/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.905cm, chiều cao 1.905cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: C77473LF-JQ2025591/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27 cm, chiều cao 0.9525 cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: C77475LF-JQ2025633/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.27 cm, chiều cao 0.9525 cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: C77477LF-JQ2025647/Van an toàn bằng đồng (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 1.905 cm), dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: Cảm ứng tiểu nam DC6V 79*48.5*23MM, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814090: CC2023038135/Van xả bằng nhựa đường kính 6mm Van xả khí cho máy gia công (AQ240F-06-00), (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84814090: CCDC-202306-006/Van cơ học bằng nhựa dùng điều chỉnh khí thổi cho máy phủ, marker: SMC, model: VM131-01-01A-B, i- Mechanical valveTXtheomuc6TKN105545131531/G12/JP/XK
- Mã Hs 84814090: Cụm van an toàn xi lanh chất liệu:bằng thép CODE: 003 140 001 000 dùng cho máy chính AKASAKA 6UEC52LA trên tàu HTK DISCOVERY , NSX: VLK MARINE CORPORATION, Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84814090: Cụm van xả nước, không gồm ống thoát nước, code AWS009DH01A1-0H0, dùng cho máy giặt/VN/XK
- Mã Hs 84814090: EXHAUST VALVE- Van xả máy nén khí sử dụng trên tàu biển, Pn: 06447-001, Maker: Senda. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814090: Khóa DN 40, van gạt điều khiển bằng tay, đường kính phi 49mm, bằng nhôm hợp kim, dùng là van khóa trên đường ống khí nén, hãng sản xuất AIRPIPE, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814090: Khóa DN50, van gạt điều khiển bằng tay, đường kính phi 59 mm, bằng nhôm hợp kim, dùng làm van khóa trên đường ống khí nén, hãng sản xuất AIRPIPE, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814090: Khóa nước 15A (Khóa 1/2) dùng làm khóa xả nước cho bồn rửa, chất liệu inox (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814090: LV08004A007AV000/Van dầu (Dùng để mở khi áp suất trên đường ống dầu đạt giá trị cài đặt và đóng vào khi nhỏ hơn) mã LV08004A007AV000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: LV08006A003AV000/Van dầu (Dùng để mở khi áp suất trên đường ống dầu đạt giá trị cài đặt và đóng vào khi nhỏ hơn) mã LV08006A003AV000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: LV08008A002AV000/Van dầu (Dùng để mở khi áp suất trên đường ống dầu đạt giá trị cài đặt và đóng vào khi nhỏ hơn) mã LV08008A002AV000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: LV1000SA001BV000/Van dầu (Dùng để mở khi áp suất trên đường ống dầu đạt giá trị cài đặt và đóng vào khi nhỏ hơn) mã LV1000SA001BV000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: LVD300SA001AV000/Van dầu (Dùng để mở khi áp suất trên đường ống dầu đạt giá trị cài đặt và đóng vào khi nhỏ hơn) mã LVD300SA001AV000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: LVD4004A005AV000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã LVD4004A005AV000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: NAH202406-12/Khóa nước 15A (Van xả, chất liệu bằng inox), dùng để đóng mở vòi cấp nước cho bồn rửa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: NEWEBARA32-26-1/Van cổng PS Ebara mới dùng cho máy bơm cỡ 32mm (10K)/VN/XK
- Mã Hs 84814090: NEWEBARA40-25-1/Van cổng PS Ebara mới dùng cho máy bơm cỡ 40mm (10K)/VN/XK
- Mã Hs 84814090: NEWEBARA50-25-1/Van cổng PS Ebara mới dùng cho máy bơm cỡ 50mm (10K)/VN/XK
- Mã Hs 84814090: NTCV501EA1-55/NTCV501EA1/Bộ xả nước sử dụng động cơ bánh răng/VN/XK
- Mã Hs 84814090: NTCV501EC1-55/NTCV501EC1/Bộ xả nước sử dụng động cơ bánh răng/VN/XK
- Mã Hs 84814090: NTCV502EA1-55/NTCV502EA1/Bộ xả nước sử dụng động cơ bánh răng/VN/XK
- Mã Hs 84814090: P132102Z0000V000 Van của bộ lọc dầu, chất liệu chính bằng nhôm, thuộc loại van an toàn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: P2403C0785A00/Van an toàn chống cháy/Far-350JF-KB-C/VN/XK
- Mã Hs 84814090: P2512C0977A00/Van an toàn chống cháy/IFRT-25/58JR-BB-A-P120/VN/XK
- Mã Hs 84814090: P6823-V/Cụm Van điều tiết không khí Y5 (200-4E1-21), linh kiện máy đóng gói, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: PBV100-LF-JQ2025737/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 2.54 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814090: Phao xả nước NH-503MR, phần thân vỏ là lớp nhựa chịu ăn mòn, bên trong inox chống han rỉ, được lắp vào bộ lọc khí nén để tự động xả nước ngưng tụ. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84814090: Phụ tùng máy sấy khí Orion: Van xả nước tự động bằng thép FD6-G1 sử dụng cho máy sấy khí ORION, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84814090: Phụ tùng xe ô tô lắp cho xe Aion, part: 3110004BAC0000 Van hơi.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814090: PPX100-LF-JQ2025743/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 2.54 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814090: R0215215-00/Van xả an toàn để kiểm soát khí đường ống dùng cho máy nén khí, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814090: RELIEF VALVE COMPLETE - Van điều áp sử dụng trên tàu biển, Pn: HV031-009-01, Type: PPHP-LAN, Maker: Besi Marine. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84814090: SAFETY VALVE - VAN AN TOÀN 40MM BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, DÙNG CHO LÒ HƠI, HIỆU: VYC, HÀNG MẪU MỚI 100%./ES/XK
- Mã Hs 84814090: SP-56827/Van xả nhanh bằng nhựa và inox AQ240F-06-00; SMC (Xuất thanh lý theo TK 103248399660/A12 (09/04/20)/JP/XK
- Mã Hs 84814090: SS02310A002AV000/Van dầu (Dùng để mở khi áp suất trên đường ống dầu đạt giá trị cài đặt và đóng vào khi nhỏ hơn) mã SS02310A002AV000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: SS03950A005AVCN0/Van dầu (Dùng để mở khi áp suất trên đường ống dầu đạt giá trị cài đặt và đóng vào khi nhỏ hơn) mã SS03950A005AVCN0. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: SVL2021123-405/Khóa nước 20A (khóa 3/4) (Van xả, chất liệu bằng inox), dùng để đóng mở vòi cấp nước cho bồn rửa (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814090: Thiết bị tự động xả dùng cho bộ lọc khí (Parts(Medium main line filter(Automatic drain)) (AF2-DRN-FLA14439), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84814090: V160300Z0000V000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã V160300Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: V221000Z0000V000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã V221000Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: V232500Z0000V000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã V232500Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: V237300Z0000V000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã V237300Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: V238900Z0000V000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã V238900Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: V239500Z0000V000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã V239500Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: V338400Z0000V000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã V338400Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: V352100Z0000V000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã V352100Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: V383900Z0000V000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã V383900Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: V400900Z0000V000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã V400900Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: V402200Z0000V000/Van dầu dùng để mở khi áp suất trên đường ống dầu đạt giá trị cài đặt và đóng vào khi nhỏ hơn mã V402200Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: V414900Z0000V000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã V414900Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: V454200Z0000V000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã V454200Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: V456100Z0000V000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã V456100Z0000V000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: VA16003A003AV000/Van dầu dùng để mở khi áp suất trên đường ống dầu đạt giá trị cài đặt và đóng vào khi nhỏ hơn mã VA16003A003AV000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: VAC700SA005AV000/Van dầu dùng để mở khi áp suất trên đường ống dầu đạt giá trị cài đặt và đóng vào khi nhỏ hơn mã VAC700SA005AV000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: VAD6005A001AV000/Van dầu thuộc loại van an toàn mã VAD6005A001AV000. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: Van bi xanh Tura D50 dùng để xả khí, xả nước được chế tạo từ đồng mạ Crome, kết nối bẳng ren, nhiệt độ làm việc Max. 90 độ C, hàng mới 100%, dùng trong nhà xưởng/VN/XK
- Mã Hs 84814090: Van chống rò, mã TCV-S3-2-50KP, dùng để chống rò rỉ keo, bộ phận của máy chấm keo, đường kính trong 1 đầu là 1.42mm, 1 đầu là 5mm, đường kính ngoài 1cm, chất liệu thép không gỉ, hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 84814090: Van đóng khẩn cấp (van xả), không phải van an toàn, bằng gang, đường kính trong 50cm, hoạt động bằng điện kết hợp khí nén 5 bar, điện áp 220V, dùng đóng ngắt dòng khí hóa lỏng khi sự cố.Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84814090: Van màng 10K.80 (chịu hóa chất, dùng tại bể 7 buồng tiền xử lý), gồm thân van, lòng van, lá van, trục van bằng thép, mặt bích EN1092-2 (ĐQSD dòng 1 của TKN 104271924260)/JP/XK
- Mã Hs 84814090: Van xả hóa chất, làm bằng thép, Model CDV-09, CDV-10, CDV-11, Serial no:/09, /10, /11, kth:2.3x2.2x2m, NSX: Boiler Master SDN BHD, sx năm 2025, đường kính trong 20cm, hàng đã qua sd/MY/XK
- Mã Hs 84814090: Vòi nước cảm ứng nóng lạnh 51E1170, bằng inox. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84814090: Vòi nước inox. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: Vòi nước rửa tay VG109, bằng inox, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: Vòi xịt vệ sinh CFV-102A, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84814090: VPP100-LF-JQ2025746/Van an toàn bằng đồng (van bi) (đường kính trong 2.54 cm, dùng đóng ngắt nguồn nước, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84814090: Y024002-A10/Van của bộ lọc dầu bẳng nhựa 30% sợi thủy tinh/VN/XK
- Mã Hs 84814090: YVB-40-26/Van xả tràn YVB-40, chất liệu bằng gang, đường kính trong 40mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: YVB-50-26/Van xả tràn YVB-50, chất liệu bằng gang, đường kính trong 50mm/VN/XK
- Mã Hs 84814090: ZJ052613/B.V251056-10/Van an toàn (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), Kt ngoài: 565.0*558.0*1030.6 mm, kt trong: 65.1 mm, thép AISI 4130, SURFACE SAFETY VALVE/VN/XK
- Mã Hs 84818012: 2.03.0056/Van bằng sắt đầu bọc nhựa dùng cho săm xe điện sân golf loại 4 chỗ, đường kính 10mm, dài 30mm. Mới 100%thuộc dòng 4 TKNK 107084466860/CN/XK
- Mã Hs 84818012: Van gạo phi 6m bằng sắt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818012: Van tay gạt TP đường kính 20-90mm, dùng cho đường ống nước, Thương hiệu Tiền Phong, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818013: CHS20000072 - Van dùng cho lốp không xăm bằng đồng (hợp kim của đồng), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5) và 4 chỗ (VF3)/CN/XK
- Mã Hs 84818013: Van lốp, mã SP:52933-0X000, bằng đồng, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107635308210D29/IN/XK
- Mã Hs 84818014: KS16508AA - Van lốp chính có kèm theo cảm biến đo áp suất của lốp, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 20 của TK:107089978810/A41/03PJ (10/04/2025)/CN/XK
- Mã Hs 84818014: P/N: 270991 - Van lốp xe không săm, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 84818014: P/N: 597679 - Van lốp xe không săm, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 1, Tờ khai nhập số:106230127950/A41/IT/XK
- Mã Hs 84818014: Van xe, số parts: 42753-K12-911, Model: Lead 125 2018, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84818021: 20485303-55/Van gas bằng đồng thau - Valve LPG-2 (MC-OF-12HS-D-1)(BU) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818021: 20485403-51/Van gas bằng đồng thau - Valve LPG-1 (MC-OF-12CS-D-1)(BU) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818021: 20485900-73/Van gas bằng đồng thau - Valve LPG-3 (MC-B-10S Yellow) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818021: 20485902-36/Van gas bằng đồng thau - Valve LPG MC-B-10S-BLACK(ADC) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818021: 20487303-48/Van gas bằng đồng thau - Gas valve LPG(MC-OF-22HS-D-1)(BU) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818021: 20487403-19/Van gas bằng đồng thau- Gas valve LPG(MC-OF-22CS-D-1)(BU) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818021: 20498301-11/Van gas bằng đồng thau - Gas Valve (MC-OF-26PS) (R) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818021: 20635500-27/Van gas bằng đồng thau - (ASSY)ball-valve-25A20A-FHS (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818021: Van kiểm soát đường dẫn khí, KT 75.2*33.1*10.3mm, model VUVG-L10-P53C-T-M5-1P3. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818022: Van điện từ, mã: TX-509C, dùng trong đoạn giữa đường ống để điều khiển đóng/ngắt chất lỏng, điện áp AC24V, công suất 2W, kích thước:90*60*50mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818030: 02-99051-001/Van điều khiển của bếp ga, đã gia công lắp rá (1038). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 18-13276-0013-00/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1077). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 30-67426-000-00/Van điều chỉnh của bình nóng lạnh ga, đã gia công lắp ráp (1097). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 30-67433-000-00/Van điều chỉnh của bình nóng lạnh ga, đã gia công lắp ráp(1097). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 38-60334-0S2/Van điều khiển của bếp ga, đã gia công lắp ráp (803). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 38-60335-0S1/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (772-D). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 38-90577-010-00/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1077). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 38-96370-000-I/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp(1015). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 38-97122-0S2/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (835). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 41-16251-007-I/Van điều chỉnh của bình nóng lạnh ga, đã gia công lắp ráp (1058). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 41-24302-001/Van điều chỉnh nước của bình nóng lạnh ga, đã gia công lắp ráp (772-A). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 41-24315-011-I/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1015). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 41-26152-005-I/Van điều chỉnh của bình nóng lạnh, đã gia công lắp rá (1015). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 48-07741-000-I/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1015). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 48-56162-002-I/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1015). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 48-56163-002-I/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1015). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 48-56164-001-I/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1015). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 48-87934-000-00/Cụm van điều khiển trong thiết bị sử dụng ga, đã gia công lắp ráp (1077). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 48-88723-000-01/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1103). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 48-88833-000-00/Van điều khiển của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1077). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 58-13144-000-01/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1103). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 58-13163-000-01/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1103). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 58-13166-000-01/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1103). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 58-13192-001-01/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1103). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 58-33152-000-02/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1103). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 58-33162-001-00/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1075). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: 58-33343-000-01/Van điều chỉnh của bếp ga, đã gia công lắp ráp (1103). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: LK Bếp nướng BBQ dùng gas CGG 306 Bộ van và cụm ống góp (đóng hộp) (30620135BA), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818030: PL99/Van điện từ, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%, xuất từ TK 107818482700, /E21, dòng 6/JP/XK
- Mã Hs 84818030: Van ga lắp, chất liệu bằng hợp kim nhôm (C017Y-05000-2-E10), qui cách 130x80x48mm, linh liện của bếp ga được nhập từ Thái lan, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84818041: Van tiết lưu chỉnh khí SL4-M5, dây hơi đk 4mm, chân zen kích thước 5mm, chất liệu nhựa. Nhà sx: Wenzhou Zuoni Pneumatic Co., Ltd. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818049: BS-25/Van chặn kim lửa bằng đồng dài 4.9mm của đầu khò ga (linh kiện cơ khí chính xác) (không nhãn hiệu). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818049: BS-26/Van chặn kim lửa bằng đồng dài 4.9mm của đầu khò ga (linh kiện cơ khí chính xác) (không nhãn hiệu). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818049: Van điện từ/CN/XK
- Mã Hs 84818051: 80M31010-240-002-1/Bộ vòi sen cây 220Z2EPSRN gồm 2 vòi sen bằng nhựa có khoang trộn lưu chất, đường kính trong 13mm, vòi cố định đk 177.8mm, vòi sen cầm tay KT d:270.8 *r:126.8mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818051: 80P38500-240-101-1/Vòi hoa sen bằng nhựa 183045, có khoang pha trộn lưu chất, chế độ phun nước 4 trong 1, kt đường kính trong 13*80*105.4mm, đã mạ crom, phun sơn tĩnh điện, 1.75GPM, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84818051: 80P42600-634-003-1/Bộ vòi hoa sen bằng nhựa 75698SN gồm 2 vòi sen có khoang pha trộn lưu chất, đk trong 13mm, kt vòi trên cao đk152mm, kt vòi cầm tay d220.8*r105mm, dây cấp nước 60", mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84818051: 80P42602-634-003-1/Bộ vòi hoa sen bằng nhựa 75403 gồm 2 vòi hoa sen có khoang pha trộn lưu chất đk trong13mm, kt vòi trên đk152mm, kt vòi cầm tay d:220.8*r:105mm, dây cấp nước60'', mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84818051: 80P79900-240-003-1/Bộ vòi hoa sen 26000-03 gồm vòi hoa sen bằng nhựa có khoang pha trộn lưu chất, đường kính trong 13*240.9*82.3mm, khớp nối vòi sen bằng nhựa, dây cấp nước 60", mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818051: 80P79901-240-012-1/Bộ vòi hoa sen 26100EP-04 gồm vòi hoa sen bằng nhựa có khoang pha trộn lưu chất, đk trong 13*239.4*56.99mm, khớp nối vòi sen bằng nhựa, dây cấp nước xoắn kép 60", mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818051: 80P80001-240-007-1/Bộ vòi hoa sen 26112SRN-01 gồm vòi hoa sen bằng nhựa có khoang trộn lưu chất, chế độ nước 6 trong1, đk trong13*261.2*91.5mm, khớp nối vòi sen bằng nhựa, dây cấp nước 60'', mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84818051: 80P89500-240-003-2/Bộ vòi hoa sen 220H2EPSRN-01 gồm vòi hoa sen bằng nhựa có khoang pha trộn lưu chất, đường kính trong 13*270.8*91.2mm, khớp nối vòi sen bằng nhựa, dây cấp nước 60", mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84818051: Lõi van vòi nước bằng nhựa có đệm gốm sứ (Faucet Cartridge -20007040454-N25D-PP) , đường kính trong 25mm, đường kính cổ 4mm, dài 50mm. NSX GEAR PRECISION INDUSTRY, không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818051: Tay sen caesar SH221, chất liệu nhựa, bên ngoài mạ crom mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84818051: Van trộn nước, model:2020A, dùng trong hệ thống nước nóng-lạnh, chất liệu chính: nhựa POM, đường kính trong 17mm, 1 set gồm 1 thân van nhựa (2 đầu vào, 1 đầu ra) và hộp điều khiển hình chữ nhật.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818051: VÒI CÂY NÓNG LẠNH COWAY. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84818059: 80A10092-881-002-1/Bộ vòi nước bồn rửa nhà bếp SHXCOC100MB (gồm phụ kiện: 03 vòng đệm, 01 đai ốc), chất liệu nhựa, có khoang pha trộn lưu chất, đường kính trong 32*dài522*rộng109mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B200CUT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh bằng đồng, H1: 66.4mm, H:114mm, L: 100mm, B200CUT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B202CUT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh bằng đồng 110X66X100MM, HOT AND COLD WATER FAUCET FOR BASIN/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B260CAT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh bằng đồng H=140; H1=45; L=120mm, B260CAT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B380CAT-NP-2026/Vòi lavabo nóng lạnh (không co P) bằng đồng H=118, H1=61, L=101mm, B380CAT-NP FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B390CUT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh bằng đồng H= 144; H1 = 75; L = 110 mm, B390CUT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B520CBJT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh bằng đồng: H=232, H1=171, L=131, B520CBJT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B520CJT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh bằng đồng H=232, H1=171, L=131mm, B520CJT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B530CJT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh bằng đồng H=260, H1=178, L=153mm, B530CJT FAUCET./VN/XK
- Mã Hs 84818059: B550CZT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh đồng xi mạ H=188, H1=114, L=117mm, B550CZT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B560CUT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh bằng đồng, H=134, H1=61, L=109MM, B560CUT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B770CBUT-2026/Vòi bếp nóng lạnh bằng đồng, B770CBUT L710-W427-H225 MM/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B770CWUT-2026/Vòi bếp nóng lạnh bằng đồng, B770CWUT L710-W427-H225 MM/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B810CBZT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh bằng đồng H=162, H1=115, L=113mm, B810cbzt FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B810CWZT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh bằng đồng:H=162, H1=115, L=113, B810CWZT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: B810CZT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh bằng đồng B810CZT FAUCET H=162, H1=115, L=113mm, 810CZT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: Bộ sen cây tắm, mã hàng SCT03, bằng đồng mạ crom, có van trộn nước nóng lạnh, hàng mới 100%, NSX: Công ty Cổ Phần Brasler Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 84818059: Bộ sen tắm trộn, bằng thép không gỉ, hiệu MICAWA, Code M-2051C.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818059: Bộ vòi sen nóng lạnh xả bồn tắm: thân vòi nước bằng đồng+dây sen bằng đồng+tay sen bằng nhựa+Vòi sen bằng inox+khung cố định bộ vòi bằng đồng: faucet AS689C, hiệu Caesar, nguồn TK 106873237000/A41/CN/XK
- Mã Hs 84818059: BT260CAT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh(không bộ xả) bằng đồng H=140; H1=45; L=120mm: BT260CAT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: BT390CUT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh(không bộ xả) bằng đồng, H= 144; H1 = 75; L = 110 mm, BT390CUT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: BT390CWUT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh(không bộ xả) bằng đồng, H= 144; H1 = 75; L = 110 mm, BT390CWUT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: BT520CBJT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh(không bộ xả) bằng đồng: H=232, H1=171, L=131, BT520CBJT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: BT530CJT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh(không bộ xả) bằng đồng, H=260, H1=178, L=153mm, BT530CJT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: BT550CZT-2026/Vòi lavabo nóng lạnh(không bộ xả) bằng đồng H=188, H1=114, L=117mm, BT550CZT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: Dây sen vòi bằng Inox Caesar 13608MDA, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84818059: F0B615S1-F Sen tắm cây S200 5-Func HS. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818059: FA091K3-F Vòi nóng lạnh cảm ứng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818059: FL050201-F Vòi chậu bằng đồng mạ crom niken, hiệu Inax. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818059: FL050202-F Vòi chậu bằng đồng mạ crom niken, hiệu Inax. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818059: FL0656S-F Sen bồn tắm nóng lạnh S600, chất liệu bằng đồng, mạ Crôm, Niken. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818059: K685CL-NT-2026/Vòi bếp nóng lạnh bằng đồng, K685CL-NT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: K695CL-NT-2026/Vòi bếp nóng lạnh bằng đồng, K695CL-NT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S200 sen tắm cây với Aqua Power, mã F0B615S8-F. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S203CT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S203CT SHOWER/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S203CTS1-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S203CTS1 SHOWER/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S361CTS1-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S361CTS1 SHOWER/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S383CT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S383CT SHOWER/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S393CBT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S393CBT SHOWER (E62)/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S393CT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S393CT SHOWER./VN/XK
- Mã Hs 84818059: S393CT-NSH-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng (không kèm tay sen): S393CT-NSH SHOWER/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S393CWT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S393CWT SHOWER (E62)/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S523CBT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S523CBT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S523CT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S523CT SHOWER/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S523CWT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S523CWT FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S563CT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S563CT SHOWER/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S573CT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S573CT SHOWER/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S773CBT-S2-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S773CBT-S2 SHOWER L760-W220-H324 MM/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S773CWT-S2-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S773CWT-S2 SHOWER L760-W220-H324 MM/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S813CBT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S813CBT SHOWER (E62)/VN/XK
- Mã Hs 84818059: S813CWT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng, S813CWT SHOWER/VN/XK
- Mã Hs 84818059: Sen tắm cây, mã: TBW07402A (chất liệu: đồng mạ Ni-cr, đã bao gồm: Bát sen (TBW01008V). Áp lực tối thiểu 0.05 MPa, áp lực tối đa 1 MPa, Hãng: Toto). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818059: Sen tắm FB1403-0GAK211AA nóng lạnh kết hợp tay sen, chất liệu bằng đồng mạ crom-niken, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818059: TBG02302P1BX-5/Vòi sen tắm nóng lạnh bằng đồng mạ crome dạng tay gạt loại TBG02302P1BX (đã gồm van, không kèm dây sen, bát sen, gác sen)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TBG04302P1BX-11/Vòi sen tắm nóng lạnh bằng đồng mạ crome dạng tay gạt loại TBG04302P1BX (đã gồm van, không kèm dây sen, bát sen, gác sen)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TBS01302P1AX-11/Vòi sen tắm nóng lạnh bằng đồng mạ crome dạng tay gạt loại TBS01302P1AX (đã gồm van, không kèm dây sen, bát sen, gác sen)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TBS04302P1AX-21/Vòi sen tắm nóng lạnh bằng đồng mạ crome dạng tay gạt loại TBS04302P1AX (đã gồm van, không kèm dây sen, bát sen, gác sen)/VN/XK
- Mã Hs 84818059: TBS06302P2-3/Vòi sen tắm nóng lạnh bằng hợp kim kẽm mạ đồng, niken, crome dạng tay gạt loại TBS06302P2 (đã gồm van, không kèm dây sen, bát sen, gác sen)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TBS06302P2-4/Vòi sen tắm nóng lạnh bằng hợp kim kẽm mạ đồng, niken, crome dạng tay gạt loại TBS06302P2 (đã gồm van, không kèm dây sen, bát sen, gác sen)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: Thân sen tắm nóng lạnh bằng đồng mạ niken, crome loại TTMR304K (đã gồm van và tay gạt, không bao gồm dây sen và bát sen)/VN/XK
- Mã Hs 84818059: TLG01303PA-5/Vòi chậu rửa nóng lạnh dạng tay gạt bằng đồng mạ crome loại TLG01303PA (đã gồm van, dây cấp nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TLG01304PA-3/Vòi chậu rửa hai đường nước nóng lạnh dạng tay gạt bằng đồng mạ crome loại TLG01304PA (đã gồm van, dây cấp nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TLG03301PD-19/Vòi chậu rửa nóng lạnh dạng tay gạt bằng đồng mạ crome loại TLG03301PD (đã gồm van, dây cấp nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TLG03305PA-1/Vòi chậu rửa hai đường nước nóng lạnh dạng tay gạt bằng đồng mạ crome loại TLG03305PA (đã gồm van, dây cấp nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TLG04308PD-6/Vòi chậu rửa nóng lạnh dạng tay gạt bằng đồng mạ niken, crome loại TLG04308PD (đã gồm van, dây cấp nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TLS01306PD-5/Vòi chậu rửa nóng lạnh dạng tay gạt bằng đồng mạ crome loại TLS01306PD (đã gồm van, dây cấp nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TLS02301PD-12/Vòi chậu rửa nóng lạnh dạng tay gạt bằng đồng mạ crome loại TLS02301PD (đã gồm van, dây cấp nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TLS03306PD-6/Vòi chậu rửa hai đường nước nóng lạnh dạng tay gạt bằng đồng mạ crome loại TLS03306PD (đã gồm van, dây cấp nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TS620BT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng xi mạ (sơn màu đen), kích thước: 420X171X100mm, TS620BT Hot and cold shower/VN/XK
- Mã Hs 84818059: TS620WT-2026/Vòi sen nóng lạnh bằng đồng xi mạ (Sơn màu trắng), kích thước: 420X171X100mm, TS620WT Hot and cold shower/VN/XK
- Mã Hs 84818059: TTKC301FC-12/Vòi chậu rửa nóng lạnh bằng đồng mạ crome dạng tay gạt loại TTKC301FC (đã gồm van, dây cấp nước) dùng cho nhà bếp/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TWL372P-20/Vòi chậu rửa nóng lạnh bằng đồng mạ crome dạng tay gạt loại TWL372P (đã gồm van, dây cấp nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: TWM362PX-9/Vòi sen tắm nóng lạnh dạng tay gạt bằng đồng mạ crome loại TWM362PX đã gồm van, nút chuyển hướng, không kèm dây sen, bát sen, gác sen/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818059: Van sen tắm nóng lạnh bằng đồng mạ crome dạng tay gạt loại TBG04301BA không kèm dây sen, bát sen, gác sen/VN/XK
- Mã Hs 84818059: Vòi chậu nóng lạnh S200, chất liệu bằng đồng mạ crom, niken, mã FL0612S-F. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818059: Vòi nóng Coway, sử dụng cho máy lọc nước CHP-650R, có khoang pha trộn lưu chất, chất liệu nhựa. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84818059: Vòi nước nóng lạnh, mã: DK307ARR (chất liệu: đồng mạ Ni-cr, áp lực tối thiểu 0.05 MPa, áp lực tối đa 1 MPa, đường kính trong 15mm, Hãng: Toto). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818059: Vòi phun tráng nóng lạnh có vòi phụ, nhãn hiệu SUNMIXER, model 98007-2, dùng trong nhà bếp, NSX ZHEJIANG SUNMIXER SANITARY WARE CO. LTD, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818059: Vòi sen 2 đường nước nóng-lạnh, chất liệu bằng đồng mạ Ni-Cr, đường kính trong 16mm, điều chỉnh nhiệt độ và dòng nước bằng tay, mã FB1113S8-F. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818059: WP038C-2026/Vòi lạnh gắn tường bằng đồng, WP038C FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818059: Z0000002-243328/Bộ dây bát sen tắm Selta BAT LAO 03, Chất liệu: Dây inox 304, bát sen nhựa mạ.Hãng sản xuất: Selta. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818061: Trụ cứu hỏa không chống va DN100, model: FHDH-0100-SK. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818061: Van bướm giám sát DN150, bằng gang, đường kính 150mm, dùng để gửi tín hiệu về tủ điều khiển về trạng thái đóng mở của van, hiệu Shanyi, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818061: Van bướm tay quay DN80, model 1108, hiệu DGV, bằng gang đúc, đường kính trong: 9cm, dùng trong hệ thống chữa cháy, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 84818061: Van cổng 10FCLS_80A điều khiển bằng tay có đường kính trong 80mm, bằng gang, sử dụng cho đường ống nước, hiệu KITZ, nsx: KITZ CORPORATION, mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 84818061: Van cổng DN65, đường kính trong 65mm, chất liệu gang, sản xuất bằng pp đúc, dùng trong hệ thống PCCC của nhà máy, hiệu AUT, mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 84818061: Van cổng ty nổi có tín hiệu DN100, model DG1131 hiệu DGV, bằng gang đúc, đường kính trong: 11, 4 cm, dùng trong hệ thống chữa cháy, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 84818061: Van cửa D125, là van cổng điều khiển bằng tay, dùng cho đường ống nước, đường kính trong 141mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818061: Van khoá đường ống nước bằng nhựa PVC loại cứng, mã P90, kích thước: 140x150x90 mm, điều khiển bằng tay, đường kính 90mm, Dùng trong nhà xưởng, hiệu: JIARONG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818061: VGAL2.5-5/Van góc bằng đồng thau (nối nhôm) 2.5"hàng mới 100%. điều khiển bằng tay, hàng mới 100%, dùng cho đường ống nước/VN/XK
- Mã Hs 84818061: VGANG2"-13/Van gang 2"Anen van cổng điều khiển bằng tay (bằng đồng/ gang) Qc phi 105*cao208 mm, dùng cho đường ống hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818061: VGANG2.5"-4/Van gang 2.5"Anen điều khiển bằng tay (bằng đồng/ gang)dùng cho đường ống, hàng mới 100% phi 175*cao228 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818061: VGANG4"-12/Van nước 4"van cổng điều khiển bằng tay Anen (bằng đồng/ gang), hàng mới 100%, phi 210*cao223 mm, dùng cho đường ống nước/VN/XK
- Mã Hs 84818061: VGBC1-1.5-01-4/Van góc BC1-1.5"bằng đồng thiếc, điều khiển bằng tay, phi70x125mm, dùng cho đường ống, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818061: VGBC1-2.5-01-3/Van góc BC1-2.5"bằng đồng thiếc, điều khiển bằng tay dùng cho đường ống nước, phi100x160mm/VN/XK
- Mã Hs 84818062: DIN 304 Van bướm tay kẹp 12Ps WW, model: DN40, đường kính trong: phi 52mm, chất liệu: inox, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818062: Rọ hút 125A Trung Quốc, van một chiều có lưới lọc, đường kính 125mm. Dùng lắp đầu hút máy bơm nước/hệ thống PCCC. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818062: Rọ hút 32A Trung Quốc, van một chiều có lưới lọc, đường kính 32mm. Dùng lắp đầu hút máy bơm nước/hệ thống PCCC. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818062: Van báo động dòng nước cho hệ thống phun nước Changder AVD942A, DN150, PN 12 Bar, Model:AVD942A bằng gang đúc, đg kính trong 15.24cm để cảnh báo sự cố cháy khi đầu phun bị nổ, NSX:Changder, mới100%/TW/XK
- Mã Hs 84818062: Van bướm kèm tín hiệu giám sát DN150, chất liệu: Gang, KT: đường kính trong 114mm, áp suất làm việc: 16 bar, dùng để đóng mở từ trung tâm., hiệu ARV, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818062: Van bướm kích thước 5 inch, áp suất làm việc 175 PSI, dòng Series 31, kiểu lug, thân gang xám theo tiêu chuẩn ASTM A126 cấp B, Trục bằng thép không gỉ 416, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818062: Van Chặn DN150, Điều khiển dạng gạt tay, CL: Gang, ĐK: 150mm, Dùng để điều chỉnh vận tốc nước của đường ống cấp nước chữa cháy, NSX: Kunming Jinzhou, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818062: Van Chặn DN25, Điều khiển dạng gạt tay, CL: Gang, ĐK: 25mm, Dùng để điều chỉnh vận tốc nước của đường ống cấp nước chữa cháy, NSX: Kunming Jinzhou, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818062: Van Chặn DN50, Điều khiển dạng gạt tay, CL: Gang, ĐK: 50mm, Dùng để điều chỉnh vận tốc nước của đường ống cấp nước chữa cháy, NSX: Kunming Jinzhou, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818062: Van cổng ty chìm mặt bích tay quay DN100 (ZSFM100) dùng cho đường ống nước, chất liệu gang đúc, nhãn hiệu XINZHU, nsx Jiangshan. Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84818062: Van kiểm tra báo cháy ZSFZ DN150, loại 1 chiều, đường kính trong 150mm, chất liệu: thân gang nối bích, dùng cho hệ thống phòng cháy chữa cháy, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818062: Vòi nước cảm ứng 183MM. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818062: Vòi nước rửa tay (VNYC-HT-PJCG-2025-5001-01) bằng inox hãng Inax/VN/XK
- Mã Hs 84818063: (107854268430/E11/2025-12-31) Van cấp nước máy giặt, bằng nhựa, đường kính cửa nạp 23.5mm, cửa thoát nước 9.6mm-WMDIV(5221ER1003B).Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84818063: (107871276920/E11/2026-01-07) Van cấp nước máy giặt, bằng nhựa, đường kính cửa nạp 26.2mm, cửa thoát nước 9.6mm.-WMDIV(5220FR2008V).Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818063: (107872211750/E11/2026-01-07) Van xả nước dùng cho máy giặt 6-10kg, đường kính trong 32mm-WMDIV(5221EN1007A).Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818063: .698A-G1XLB/Van góc 90 độ không chì, 3/8x5/8, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), có đầu nối trực tiếp, đường kính trong phi 8.95 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: .698A-GLC0V/Van góc 90 độ không chì, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), một đầu, hướng phải, có đầu nối trực tiếp, F3347-1/4x5/8, đường kính trong 9 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: .698A-GLH1M/Van góc 90 độ không chì, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), một đầu, hướng trái, có đầu nối trực tiếp, 3/4x5/8, đường kính trong 15.96 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: .698A-GLH1V/Van góc một đầu không chì loại mới, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), hướng trái, nối trực tiếp, F3347-3/4x5/8, đường kính trong 9 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: .698A-GLH2M/Van góc 90 độ không chì, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), một đầu, hướng phải, có đầu nối trực tiếp, 3/4x5/8, đường kính trong 15.96 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: .699A-G1W/Van góc 90 độ không chì, 3/8x5/8, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), có đầu nối cong, đường kính trong phi 9.7 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 06CT1490276D8/Van bi bằng thép, dùng cho đường ống nước trên tàu, Valve, Ball valve, Non-return valve G3/4"-G3/4", 2/2 Stop valve, SC01, G1/2". Mới 100%. XT mục: 31 TK: 106884026760/E21/DE/XK
- Mã Hs 84818063: 11CT1490276D7/Van bi bằng thép, dùng cho đường ống nước trên tàu, Valve, Ball valve, Non-return valve G3/4"-G3/4", 2/2 Stop valve, SC01, G1/2". Mới 100%. XT mục: 37 TK: 106915833621/E21/DE/XK
- Mã Hs 84818063: 20335700-64/Van điều chỉnh lưu lượng nước bằng nhựa - (assy)MIZU-SEIGYO-BEN-R-LWA (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 20426100-80/Van điều chỉnh lưu lượng nước bằng nhựa - Water Valve (KONGOUBEN-CXL) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 20426200-103/Van điều chỉnh lưu lượng nước bằng nhựa - Water Valve (MIZU-HIREI-CWF) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 20482500-88/Van dẫn nước an toàn bằng nhựa - Safety Water Valve-RQE (KANTAI-HOGOBEN-RQE) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 20639200-40/Van dẫn nước lạnh, van thoát nước nóng và van giảm áp lực nước bằng đồng thau - Plumbing Installation Valve Kit Threaded (1 bộ gồm 3 cái)(không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 20640000-18/Van thoát nước nóng bằng đồng thau - Isolation-Valve(Outlet)Packing-107000669 (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 20644000-VN-12 - Bộ van dùng trong đường ống nước (bao gồm van, ống dẫn và đồng hồ đo nhiệt độ và áp suất nước) - I Series Combi Prim Sec Heating Kit (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 23056LF/Van góc 90 độ không chì kiểu ống mềm 1/2T*1/4C, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 8.95 mm và 6.5 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 23056LFA/Van góc 90 độ không chì kiểu ống mềm 1/2T*1/4C, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 8.95 mm và 6.5 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 23058LFZ4/Van góc không chì, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), 1/2T*3/8C 90 độ, đường kính 11.96 mm, 1 túi 4 cái sản phẩm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 23058LFZB/Van góc không chì, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), 1/2T*3/8C 90 độ, đường kính 11.96 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 30-VAN-2025/Van ống nước bằng thép không gỉ (Inox) 30-VAN-2025 quy cách phi: 20 mm ~ 100 mm, hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 31-VAN-2025/Van ống nước bằng thép không gỉ (Inox) 31-VAN-2025 quy cách phi: 14.9 mm ~ 27.9 mm, hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 4763PCLF/Van góc bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) ít chì, 1/2 CPVC x 3/8 đầu kẹp, đường kính trong phi 9.7 mm và 16.05 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 5220FR2006Z/Van cấp nước máy giặt, bằng nhựa và thép, cổng nạp 26.3 mm, cổng thoát 10.5mm-WMDIV(5220FR2006Z), dùng để sản xuất máy giặt, mới 100% (thuộc mục 8 của TKN: 107784509120/E21)/TH/XK
- Mã Hs 84818063: 5220FR2067T/Van cấp nước loại 2 van cho máy giặt lồng ngang bằng nhựa có sức chứa 8kg vải khô 1 lần giặt-WMDIV(5220FR2067T), mới 100% (thuộc mục 7 của TKN: 107811412440/E21)/CN/XK
- Mã Hs 84818063: 5221ER1002U/Van cấp nước vào máy giặt lồng ngang có sức chứa 25kg, bằng nhựa, đường kính cửa thoát 12mm, đường kính nạp 23.5mm-(5221ER1002U), mới 100% (thuộc mục 1 của TKN: 107815981710/E21)/KR/XK
- Mã Hs 84818063: 5221ER1003S/Van cấp nước máy giặt, bằng nhựa và thép, cổng nạp 26.3 mm, cổng thoát 10.5mm-WMDIV(5221ER1003S), dùng để sản xuất máy giặt, mới 100% (thuộc mục 5 của TKN: 107815981710/E21)/TH/XK
- Mã Hs 84818063: 5221ER1003Y/Van cấp nước máy giặt, bằng nhựa, đường kính cửa nạp 26.7mm, cửa thoát nước 12.5mm-WMDIV(5221ER1003Y), dùng để sản xuất máy giặt, mới 100% (thuộc mục 5 của TKN: 107784509120/E21)/TH/XK
- Mã Hs 84818063: 7002459/Van góc máy giặt 90 độ, có chống búa nước, nối hàn 1/2M x ren ngoài 3/4M, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong phi 10 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 7002926/Van góc máy giặt 1/2*3/4M khớp nối nhanh, có chống búa nước, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong phi 8 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 7002927/Van góc máy giặt 1/2*3/4M khớp nối nhanh, có chống búa nước, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong phi 8 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 7002933/Van góc máy giặt không chì 1/2*1/4C, rắc co, có tích hợp chống búa nước, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong phi 8 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 904955/Van góc máy giặt 90 độ không chì 1/4C*1/2M hàn trong, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong phi 15.93 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 906185''/Van góc máy giặt không chì 90 độ thẳng 1/4Cx1/2T có chống búa nước, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong phi 13.3 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 906366H/Van góc máy giặt 90 độ hướng trái, hàn trong 1/2Mx3/4M thẳng kèm chống búa nước, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong phi 15.93 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 906376H/Van góc máy giặt 90 độ hướng trái, hàn trong 1/2Mx3/4M, kèm chống búa nước, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong phi 15.93 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 906632F/Van góc máy giặt 90 độ hướng trái, đầu nối 1/2PEXx3/4M, có chống búa nước, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong phi 8.89 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 909556/Van góc máy giặt 90 độ hướng phải 1/2Tx3/4M, có chống búa nước, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong phi 10 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: 909962/Van góc máy giặt 90 độ hướng trái, 1/2Tx3/4M, kiểu thẳng, có chống búa nước, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong phi 13.3 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: ADW73553903/Cụm van nước bằng nhựa dùng để lấy nước ngoài lắp trên cửa ngăn đá, kích thước 187x115x106mm-REFDIV(ADW73553903). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: AJU75412409/Van cấp nước vào máy giặt lồng ngang, bằng nhựa, đường kính cửa thoát 13mm, đường kính nạp 26.3mm-WMDIV(AJU75412409), dùng để sx máy giặt, mới 100%(thuộc mục 5 củaTKN: 107784663120/E21)/CN/XK
- Mã Hs 84818063: ANHHIEU.NG-250104/Khóa vòi nước 15A (Van dùng để đóng mở vòi cấp nước cho bồn rửa, bằng inox) (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84818063: APXVA1238C20JR/Van góc không chì, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), 1/2T*3/8C 90 độ, đường kính 11.96 mm, 1 túi 20 cái sản phẩm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: APXVS1238C20JR/Van góc không chì, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), 1/2T*3/8C, đường kính 11.96 mm, 1 túi 20 cái sản phẩm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: ASE2024-PR-CF480/Bộ phận kiểm soát áp lực nước cấp bằng nhựa (bộ phận của bình xả nước), model: 400UK119B, P/N: CF480, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: ASE2025-PR-CF788SP2/Bộ phận kiểm soát áp lực nước cấp bằng nhựa (bộ phận của bình xả nước), P/N: CF788SP2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: ASE2025-PR-LF13UFNS45KM/Van khóa nước cỡ nhỏ cho môi trường lạnh bằng đồng LF13UFNS45KM, kích thước: 103x22x36mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: ASE-PR-CF488/Bộ phận kiểm soát áp lực nước cấp bằng nhựa (bộ phận của bình xả nước), model: 400UK118B, P/N: CF488, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: B63/Van đường ống nước bằng thép B63-BODY (12.40*12.34*12.39)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: B64/Van đường ống nước bằng thép B64-CAP (12.42*12.43*11.51)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: BF525A-Van xả gạt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Bộ điều nhiệt dùng cho van 2 chiều, model WL8B2WB/B, hãng Honeywell, dùng để điều khiển đóng mở van hai chiều, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818063: Bộ van cấp nước đầu vào bằng nhựa loại THU802.13 dùng cho két nước của bàn cầu bao gồm: van cấp và ống cấp nước có gắn kèm phao và cần phao cấp bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84818063: C399-1/Van đường ống nước bằng thép C399-BODY (4.65*3.98*2.75)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: C400-1/Van đường ống nước bằng thép C400-FLANGE (4.17*4.20*3.26)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Chậu treo tường, mã: LT236CS (chất liệu chính: Sứ, Bao gồm: Thân chậu (L236CS) và phụ kiện, kích thước L450xW530xH212 (mm), Hãng: Toto). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Chốt khóa nước, chất liệu bằng thép, kt d8mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84818063: COMPA1238Z/Van góc 90 độ không chì kiểu mới 5/8C*3/8C, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 15mm và 14mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: COMPA1238Z4/Van góc 90 độ không chì kiểu mới 5/8C*3/8C, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong phi 16mm và phi 15mm, 1 túi 4 cái sản phẩm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: CPVCA1238Z/Van góc 90 độ không chì kiểu mới 1/2CPVC*3/8C, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 15mm và 16mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: CPVCS1238Z/Van góc không chì kiểu mới 1/2CPVC*3/8C, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 15mm và 16mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Cụm van điện từ loại HH20203 có thân bằng nhựa, kèm ống dẫn nước, nắp che đầu dây cấp nước dùng cho bồn cầu điện tử/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818063: D312-1/Van đường ống nước bằng thép D312-HAND (9.02*9.19*0.97)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: D631-1/Van đường ống nước bằng thép D631-Valve Disc (7.47*7.68*2.99)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: D633-1/Van đường ống nước bằng thép D633-LEVER (12.78*12.60*0.60)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: D748-1/Van đường ống nước bằng thép D748-CONNECTOR (11.93*6.45*3.26)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: D791-1/Van đường ống nước bằng thép D791-R/BODY (11.32*6.45*8.32)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: D862-1/Van đường ống nước bằng thép D862-CAM"B"(9.59*9.59*7.58)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: DC33-01002A/VAN NƯỚC MÁY GIẶT_Tái xuất từ STT 40 của TK 107824739300/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 84818063: DC33-01012A/VAN NƯỚC MÁY GIẶT (VALVE WATER, DC12V, DC12V, Bracket, 1in 3out), CODE:DC33-01012A, HÀNG MỚI 100%-HÀNG XUẤT TRẢ MỤC:20 TKN:107871292321/E21/CN/XK
- Mã Hs 84818063: DC62-00142G/VAN NƯỚC MÁY GIẶT_Tái xuất từ STT 42 của TK 107824739300/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 84818063: DC62-00233J/VAN NƯỚC MÁY GIẶT_Tái xuất từ STT 25 của TK 107809733360/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 84818063: DC62-00311Q/VAN NƯỚC MÁY GIẶT_Tái xuất từ STT 39 của TK 107824739300/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 84818063: DC62-30312J/VAN NƯỚC MÁY GIẶT_Tái xuất từ STT 33 của TK 107824866810/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 84818063: DC62-30314J/VAN NƯỚC MÁY GIẶT_Tái xuất từ STT 26 của TK 107809733360/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 84818063: DC62-30314K/VAN NƯỚC MÁY GIẶT_Tái xuất từ STT 34 của TK 107824866810/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/CN/XK
- Mã Hs 84818063: DUE117HA-32/Van xả tự động của tiểu nam loại DUE117HA có thân van bằng đồng, nắp che bằng kẽm mạ crome, hoạt động bằng pin/VN/XK
- Mã Hs 84818063: DUE118HA-16/Van xả tự động dạng dương tường của tiểu nam loại DUE118HA có thân van bằng đồng, nắp che bằng hợp kim kẽm mạ crome, hoạt động bằng pin/VN/XK
- Mã Hs 84818063: DUE118HA-17/Van xả tự động dạng dương tường của tiểu nam loại DUE118HA có thân van bằng đồng, nắp che bằng hợp kim kẽm mạ crome, hoạt động bằng pin/VN/XK
- Mã Hs 84818063: DUE121UHA-12/Van xả tự động dạng âm tường của tiểu nam loại DUE121UHA thân van bằng đồng, hoạt động bằng điện 3V/VN/XK
- Mã Hs 84818063: DUE133UHAV2/Van xả tự động của tiểu nam loại DUE133UHAV2 có thân van bằng đồng phủ sơn đen, nắp che bằng inox, hoạt động bằng năng lượng tự tái tạo và pin/VN/XK
- Mã Hs 84818063: E102-1/Van đường ống nước bằng thép E102-FLANGE (5.81*4.47*3.25)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: E311-1/Van đường ống nước bằng thép E311-FLANGE (8.05*3.68*1.27)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: E315-1/Van đường ống nước bằng thép E315-FLANGE (11.78*6.47*1.52)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: E377-1/Van đường ống nước bằng thép E377-Precision casting Goods (17.68*13.61*16.54)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: E431/Van đường ống nước bằng thép E431-Precision casting Goods (4.57*2.85*1.87)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: E432/Van đường ống nước bằng thép E432-Precision casting Goods (3.99*5.33*5.12)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: E474-1/Van đường ống nước bằng thép E474-T-YOKE (12.12*8.08*3.12)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: FIPA1238Z'/Van góc không chì kiểu mới 1/2F*3/8C, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 15mm và 17.5mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: FIPA1238Z4'/Van góc 90 độ không chì kiểu mới 1/2F*3/8C, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 15mm và 17.5mm, 1 túi 4 cái sản phẩm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: FIPA3838Z/Van góc 90 độ không chì kiểu mới 3/8F*3/8C, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 15mm và 17.5mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: FIPS1238Z/Van góc không chì, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), 1/2F*3/8C, đường kính trong 15mm và 17.5mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: FU03VS-F Van xả tiểu kiểu ấn, bằng đồng mạ crom-niken. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: FU30SM-F Van xả tiểu cảm biến. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818063: FUK120A-F Van xả tiểu cảm ứng, chất liệu bằng đồng mạ crom-niken. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818063: G14-1/Van đường ống nước bằng thép G14-BODY (8.98*9.00*6.94)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: G15-1/Van đường ống nước bằng thép G15-CAP (8.98*8.96*5.59)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: G68-1/Van đường ống nước bằng thép G68-BODY (15.51*15.41*12.16)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: G69-1/Van đường ống nước bằng thép G69-CAP (15.46*15.43*7.95)cm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Hệ thống van gồm van bướm, van 1 chiều và van cổng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: HH06005SR-5/Bộ van cấp nước đầu vào bằng nhựa loại HH06005SR dùng cho két nước của bàn cầu bao gồm: thân van cấp, cần phao cấp, thân van giảm áp, nắp van và ống cấp nước/VN/XK
- Mã Hs 84818063: HH06019SR-2/Bộ van cấp nước đầu vào bằng nhựa loại HH06019SR dùng cho két nước của bàn cầu bao gồm: Thân van cấp, cần phao cấp, thân van giảm áp, nắp van và ống cấp nước/VN/XK
- Mã Hs 84818063: HH06019SR-3/Bộ van cấp nước đầu vào bằng nhựa loại HH06019SR dùng cho két nước của bàn cầu bao gồm: Thân van cấp, cần phao cấp, thân van giảm áp, nắp van và ống cấp nước/VN/XK
- Mã Hs 84818063: I-904-LVHD-0276/VAN ỐNG NƯỚC/VN/XK
- Mã Hs 84818063: I-904-NJ670B-20/VAN ỐNG NƯỚC/VN/XK
- Mã Hs 84818063: I-904-NJ670C-40/VAN ỐNG NƯỚC/VN/XK
- Mã Hs 84818063: I-904-NJX200C-20/VAN ỐNG NƯỚC/VN/XK
- Mã Hs 84818063: I-904-NJX220C-13/VAN ỐNG NƯỚC/VN/XK
- Mã Hs 84818063: I-904-NJX670A-20/VAN ỐNG NƯỚC/VN/XK
- Mã Hs 84818063: I-908-DHRTL-N-10/VAN ỐNG NƯỚC/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Khóa 48, Chất liệu thân van Đồng thau Đồng đỏ, Kích thước van DN48 (1 1/2 inch), Kích thước ống D48 Phi 48mm, Áp lực làm việc Max. 16 Bar ~ 16 Kg/cm2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Khóa nước ren đồng phi 27.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Lọc chữ Y DN50 (van Y lọc), bằng đồng, đường kính DN50, dùng để lọc rác và cặn bã trên hệ thống đường ống, hiệu: Âu Việt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Lọc chữ Y ống gió, chất liệu gang. Công dụng: lọc bụi, cặn bẩn. Là van lọc. Đường kính cửa nạp 240mm, đường kính cửa thoát 240mm. Là loại van y lọc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Mặt bích mạ kẽm DN100 4mm, dùng để ghép nối ống, bằng thép mạ kẽm, đường kính trong 150mm, dày 4mm, hiệu HUAQI, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818063: Nối thẳng ren trong phun, kích thước DN34 (1), PN10, chất liệu nhựa uPVC, dùng cho hệ thống phun tưới/cấp nước áp lực, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: NSWTA1238Z'/Van góc 90 độ không chì kiểu mới 1/2W*3/8C, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 15mm và 15.93mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: RG00I00K-001719/Van đóng mở đường ống dẫn hóa chất lắp trong máy mạ màu điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 40x40x200 mm (Hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 84818063: Rọ hút DN 50 (van chân). Chất liệu thân gang. Kiểu kết nối mặt bích. Rọ chất liệu inox 304. Dùng cho đường ống nước. Mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 84818063: STC-WVSG06B-0025/Van nước/VN/XK
- Mã Hs 84818063: TLE01501U-1/Bộ điều khiển (van) của vòi rửa tự động loại TLE01501U (cấu tạo bên trong gồm: bản mạch điện tử và van điện từ đóng mở nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818063: TLE01502P-11/Bộ điều khiển (van) của vòi rửa tự động loại TLE01502P (cấu tạo bên trong gồm: bản mạch điện tử và van điện từ đóng mở nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818063: TLE03502U1-44/Bộ điều khiển (van) của vòi rửa tự động loại TLE03502U1 (cấu tạo bên trong gồm: bản mạch điện tử, pin, máy phát điện 1 chiều và van điện từ đóng mở nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818063: TLE03502U3-23/Bộ điều khiển (van) của vòi rửa tự động loại TLE03502U3 (cấu tạo bên trong gồm: bản mạch điện tử, pin, máy phát điện 1 chiều và van điện từ đóng mở nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818063: TLE03503U1-21/Bộ điều khiển (van) của vòi rửa tự động loại TLE03503U1 (cấu tạo bên trong gồm: bản mạch điện tử, pin, máy phát điện 1 chiều và van điện từ đóng mở nước)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818063: TP:Van cửa PPR đk 32, là van đường ống nước, chất liệu nhựa PPR, đk trong khoảng 26mm, đk ngoài 32mm, dùng để đóng/mở dòng nước trong đường ống, nsx MIHA, sx 2025/VN/XK
- Mã Hs 84818063: TP000043-AD17P-060 N25/Van bịt máy hút chân không bằng cau su và nút nhựa(made form N1190-40AE), Part no:AD17P-060, mới 100%, sản phẩm bằng cao su lưu hóa/VN/XK
- Mã Hs 84818063: TREF10W3U1-2/Van xả tự động dạng dương tường của bàn cầu loại TREF10W3U1 có thân van bằng đồng, vỏ hộp bằng kẽm mạ crome, hoạt động bằng năng lượng tự tái tạo và pin/VN/XK
- Mã Hs 84818063: TREF10W3U-14/Van xả tự động dạng dương tường của bàn cầu loại TREF10W3U có thân van bằng đồng, nắp che bằng kẽm mạ crome, hoạt động bằng năng lượng tự tái tạo và pin/VN/XK
- Mã Hs 84818063: TREF35W3U-31/Van xả tự động dạng âm tường của bàn cầu loại TREF35W3U có thân van bằng đồng, vỏ bảo vệ mạch điều khiển bằng inox hoạt động bằng năng lượng tự tái tạo và pin/VN/XK
- Mã Hs 84818063: TREF50W3U-16/Van xả tự động dạng dương tường của bàn cầu loại TREF50W3U có thân van bằng đồng, nắp che bằng kẽm mạ crome, hoạt động bằng năng lượng tự tái tạo và pin/VN/XK
- Mã Hs 84818063: TREF55W3U-10/Van xả tự động dạng âm tường của bàn cầu loại TREF55W3U có thân van bằng đồng, vỏ bảo vệ mạch điều khiển bằng inox hoạt động bằng năng lượng tự tái tạo và pin/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Tủ cụm van điện từ, model: XM, dòng điện: 0, 1A, bằng đồng, gồm đầy đủ phụ kiện, dùng đóng mở h/t ống cấp nước điều hòa, điện áp 24V, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818063: Tủ điều khiển PID, điện áp: 220V, kích thước: 450*350*200(mm) nsx: Suzhou SYC Automation Equipment Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818063: UAB23057LFZ/Van góc không chì 1960-1/2PEXx3/8C, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 10.1 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: UAB23058LFCA/Van góc 90 độ không chì kiểu mới 1960-1/2PEXx3/8C, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 10.1 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: UCP23057Z/Van góc ép 1/2 inch x ống đồng 3/8 inch, không chì, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 9.19 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: UCP23058Z/Van góc 90 độ ép 1/2 inch x ống đồng 3/8 inch, không chì, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 9.19 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Van đáy DN40, (dạng van lọc, không phải van 1 chiều) ở đáy đường ống nước ngăn chất bẩn đi vào, bằng PVC, đường kính trong 40mm, dùng trong h/t đường ống nước, hiệu: NANYA, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818063: Van góc chữa cháy D56 33-FCD-6590A, dùng để điều tiết, kiểm soát và cung cấp dòng nước từ hệ thống ống cấp nước áp lực đến vòi chữa cháy (lăng phun) trong các tủ PCCC vách tường, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818063: Van góc thẳng bằng đồng (van đường ống nước), tay cầm bằng kẽm mạ nikel, KT ren 3/8 inch, đường kính trong 9.7mm, mã sp: V-103-S-LL, có qua công đoạn gia công mạ điện, hiệu LSP, NSX 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Van PVC - U 49, kích thước 4/9 inch, chất liệu polyvinyl clorua không hóa dẻo, dùng để đóng/mở và điều tiết dòng chảy trong hệ thống đường ống dẫn nước, nsx: Tiền Phong, năm sx:2025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Van tiết lưu nhiệt (Thermostatic Expansion Valve ATX-71110DUS) điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh lỏng vào dàn bay hơi, Trang thiết bị cho tàu biển MV CAPE CONDOR, Quốc tịch: Liberia, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818063: Vòi lạnh gắn tường (vòi xả nước) WP027C, bằng inox, kích thước ống nối: phi 21mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Vòi nóng FAUCET-HOT WATER nhãn hiệu COWAY, dùng cho máy lọc nước CHP-671R, chất liệu nhựa, đường kính trong: 9mm, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84818063: Vòi phun dùng để gắn vào đường ống phun nước rửa hàng, model VP-002-3, đường kính trong vòi phun: 2mm. Chất liệu: inox, KT: 250*110 mm, hãng sản xuất VNTECHSUN, năm sản xuất 2025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Vòi vườn đồng MBV DN15, đường kính là 15mm, hàng Tiền Phong, Chất liệu thân vòi: Đồng, tay gạt: Inox, Nhiệt độ làm việc: Max 90 độ C, được sử sụng trong hệ thống vòi nước, mưới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818063: Y lọc DN25 (Van Y lọc), bằng gang, đường kính DN25, dùng để lắp đặt hệ thống đường ống nước nhà xưởng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818063: YN-9300102041 Van đường ống nước, đường kính 3/8 inch (0.375), độ dài 48mm, bằng đồng, dùng để khóa hoặc mở dòng nước. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818065: Núm uống 1/2", chất liệu thép không gỉ. Item HSNR-50. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818067: Khóa khí/12, (van nối có núm), bằng nhựa PVC, đường kính 12mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818067: Van điều tiết khí VX4/10/16/25/40, dùng cho máy bơm chân không trong máy gắn linh kiện, đk trong phi 30mm (Dạng núm vặn to nhỏ, không có khoang trộn lưu chất, Chất liệu Plastics). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818067: Van tiết lưu bằng nhựa có núm vặn, sử dụng trong dây truyền sản xuất (ĐK 6mm). Mã: KSC6-M5MA./TW/XK
- Mã Hs 84818071: Khoá nhiệt D25, chất liệu nhựa PPR, đường kính trong 25mm, van bi tay gạt. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818071: Van bi bằng nhựa Clean PVC(Clean PVC VG1 Valve Socket) dùng để đóng/mở đường ống nước, đường kính: 15A(~15mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818071: Van bi cho đường ống dẫn hóa chất bằng nhựa 20A (20-3/4") có đường kính cửa nạp 2cm và cửa thoát 2cm; Asahi/JP/XK
- Mã Hs 84818071: Van bi hai đầu rắc co nhựa PPH, chuẩn DIN, Phi 1/2", (DN15) đường kính trong 20 mm, thương hiệu SLG, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818071: Van bi nhựa Asahi, type 21, UPVC/EPDM 1/2"DN15 (đường kính trong 1, 5cm), tay vặn, đầu nối keo, chuẩn JiS, hãng Asahi, mã V2ALVUESJ015, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818071: Van bi PVC phi 20mm, chất liệu nhựa, nhãn hiệu HONGGUANG, dùng để nối ống trong máy ép phun nhựa, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818071: Van bi rắc co PPH 20A bằng nhựa có đường kính trong 20mm - Ball valve - Code: UBV-PPH-20A , hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818071: Van bi tay gạt, đường kính trong 20mm, chất liệu bằng nhựa PVC nhẵn hiệu Crown, dùng cho đường ống nước, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818071: VP-641 Van bi rắc co nhựa CPVC phi 1/2inch, đường kính ngoài 21mm, đường kính trong 15mm, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84818072: 19208670-001/Bộ van bi điều khiển áp suất DN 50;ASME B16.5/150 PN 19208670-001, hàng mới 100%/8906USD/NO/XK
- Mã Hs 84818072: 22461LFZ/Van bi chì thấp dạng ống da mới 1/2", bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính 11.96 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 22461LFZ3/Van bi chì thấp dạng ống da mới 1/2", bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính 11.96 mm, 1 hộp 3 cái sản phẩm/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 22461LFZC/Van bi chì thấp dạng ống da mới 1/2", bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính 11.96 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 22462LFZ3/Van bi chì thấp dạng ống da mới 3/4", bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính 16.94 mm, 1 hộp 3 cái sản phẩm/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 22462LFZC/Van bi chì thấp dạng ống da mới 3/4", bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính 16.94 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 22463LF/Van bi chì thấp dạng ống mềm mới 1", bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 18.1 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 25_1_/MTV4/Van lọc nước MTV4 - Valse, dùng cho các máy công nghiệp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 5420-458/Van bi không chì 3/4", bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính 16.94 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 600101223/Van bi (dùng cho hệ thống gas) YN1021-021-00, bằng đồng, kích thước: 56.1*26*43.3(mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 600101224/Van bi (dùng cho hệ thống gas) YN1021-043-00, bằng đồng, kích thước: 62.2*31.4*48.7(mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 600101225/Van bi (dùng cho hệ thống gas) YN1021-100-00, bằng đồng, kích thước: 70*37*54.1(mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 601500480/Bộ van bi (gồm hai van bi YNQ2581LF-043-00 và YNQ2582LF-043-00 + van giảm áp YNA21LF-043), chất liệu bằng đồng, kích thước: 187*177*45(mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 601500481/Bộ van bi (gồm hai van bi YNQ2781LF-043-00 và YNQ2782LF-043-00 + van giảm áp YNA21LF-043), chất liệu bằng đồng, kích thước: 187*177*45(mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 601500522/Bộ van bi bằng đồng YNH-42443W (gồm 2 van bi Q1581LF-043-00 và Q1582LF-043-00), kích thước: 220*160*40(mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: 601500585/Bộ van bi bằng đồng, gồm 2 van bi Q2381LF + Q2382LF, kích thước: 187*177*45 (mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: APXV1212'/Van bi không chì, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), 1/2", đường kính 11.96 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818072: APXV3434'/Van bi không chì, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), 3/4", đường kính 16.94 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818072: BALL VALVE/ VAN BI INOX đường kính trong 15mm, bằng thép không gỉ, dùng để khóa, chặn cho đường ống. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: Bộ van áp suất VXE07D-66S-D24-DA-D(chất liệu Nhựa, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818072: C-304-D/Van bi bằng thép không gỉ 304/VN/XK
- Mã Hs 84818072: C-316-D/Van bi bằng thép không gỉ 316/VN/XK
- Mã Hs 84818072: Cút thép mạ kẽm 90 độ cho đường ống thép mạ kẽm (40A, 25A, 15A), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: Đồng hồ áp suất, mã: P254, loại dầu, kích thước mặt đồng hồ: 63mm, nhà sản xuất: Wise, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84818072: JN10064/Van bi (thiết bị ngắt trong chất lỏng) linh kiện sử dụng cho bộ thăm dò khảo sát trong giếng dầu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: JN10174/Van bi (thiết bị ngắt trong chất lỏng) linh kiện sử dụng cho bộ thăm dò khảo sát trong giếng dầu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: JN10480/Van bi (thiết bị ngắt trong chất lỏng) linh kiện sử dụng cho bộ thăm dò khảo sát trong giếng dầu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: JN9296/Van bi (thiết bị ngắt trong chất lỏng) linh kiện sử dụng cho bộ thăm dò khảo sát trong giếng dầu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: Khóa inox ren trong 1/2 (van bi bằng inox). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: Khóa nước (dạng vạn bi) qui cách: PN40 -DN10, chất liệu bằng đồng, dùng lắp đặt hệ thống đường ống thoát nước. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818072: Khóa van đồng phi 27 có ren trong 2 đầu (van bi đồng gạt tay), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: MÃ 14010EQ2FA6A000604, Van bi nổi thân 2 mảnh bằng thép các bon, kích cỡ 6 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: Mã 1401NT05Z2L1EP001608, Van 1 chiều 2 đầu ren trong, 2PC, áp suất 200psi, bằng inox 316. kích cỡ 3/4 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: Mã 1401NT07Z2L1EP001608, Van 1 chiều 2 đầu ren trong, 2PC, áp suất 200psi, bằng inox 316. kích cỡ 1-1/4 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: Mã 1401NT09Z2L1EP001608, Van 1 chiều 2 đầu ren trong, 2PC, áp suất 200psi, bằng inox 316. kích cỡ 2 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: Mã 1401NT0BQ2110P000101, Van bi bằng inox 316, 2 mảnh, áp suất 1000 PSI, loại full port(lưu lượng không bị thu hẹp), kích cỡ 3 inch. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: MH Van bi đồng gạt MBV 25- ren1", loại tay gạt, hàng mới 100%-802-00-06-1294-0001/VN/XK
- Mã Hs 84818072: Phụ kiện ghép nối cho ống bằng thép không gỉ: Van bi không gỉ (SUS304), size: DN25, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818072: PVCBV1-25/Van bi PVC nhỏ gọn loại 3/4 inch (phi 25), size 22*6mm, không hộp màu, đạt chuẩn NSF, hiệu ERA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: PVCBV1-32/Van bi PVC nhỏ gọn loại 1 inch (phi 32), size 3*4*5mm, không hộp màu, đạt chuẩn NSF, hiệu ERA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: PVCBV1-32A/Van bi PVC nhỏ gọn loại 1 inch (phi 32), size 25*6mm, không hộp màu, đạt chuẩn NSF, hiệu ERA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: PVCBV1-50/Van bi PVC nhỏ gọn loại 1-1/2 inch (phi 50), size 20*8mm, không hộp màu, đạt chuẩn NSF, hiệu ERA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: SP25170/Van bi bằng thép không gỉ P/N: 2000061999 (BV-200-NWB) Dài 151mm x cao 137.9mm, dùng cho hệ thống chân không, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 84818072: UAB22461LFZ/Van bi không chì 1960-1/2PEX, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 10.1 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818072: UAB22462LFZ/Van bi không chì 3/4", bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 15.55 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818072: UCP22461Z/Van bi không chì 1/2 kiểu ép, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 9.19 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818072: UCP22462Z/Van bi không chì 3/4 kiểu ép, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), đường kính trong 14.2 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818072: Van bi chất liệu inox ép vòng ren trong, kí hiệu DN50*2, đường kính trong 100mm, Dùng để đóng mở đường ống dẫn khí, nsx:Where the stem (ShangHai) Trading Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818072: Van bi DN15, tay gạt, bằng đồng, đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc hơi trong các hệ thống đường ống có kích thước danh nghĩa DN15 . Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84818072: Van bi DN32, tay gạt, bằng đồng, đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc hơi trong các hệ thống đường ống có kích thước danh nghĩa DN32 . Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84818072: Van bi DN40, tay gạt, bằng đồng, đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc hơi trong các hệ thống đường ống có kích thước danh nghĩa DN40. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84818072: Van bi hợp kim nhôm, ren trong, ren ngoài 1/2"-1/2", dùng để đóng/mở hoặc điều tiết dòng khí/lưu chất trong đường ống. ĐK trong: 12.7mm, chất liệu: Hợp kim nhôm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818072: Van bi mini (đầu nối), là phụ kiện dùng trong hệ thống khí nén, chất liệu: thép không gỉ 316, model: NPT1/2 (4 phân), kích thước: 4.8*2.8*4.2cm, đ/kính: 12.7mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818072: Van bi ren tay gạt, bằng đồng, đường kính trong: 15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: Van ren đồng tay gạt, kí hiệu: DN40, Hiệu: GELIFENG, là van bi đồng, chất liệu thân van đồng thau, đường kính trong 40mm áp lực làm việc 16bar, có ren trong, dùng cho nhà xưởng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818072: Vòi gạt đồng D15 PN10 DM, loại van bi tay gạt, đường kính DN15 (phi 21mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: Vòi nước hiệu Zento, mã sản phẩm ZT706, chất liệu đồng, tay inox, loại van bi tay gạt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818072: VP-640 Van bi nối bích nhựa UPVC phi 1". Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84818072: VP-641 Van bi nối bích nhựa CPVC phi 1". Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84818072: WPXV34/Van bi không chì, bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), 3/4", đường kính 16.94 mm/VN/XK
- Mã Hs 84818073: Van cổng bằng thép, điều khiển bằng tay, đường kính trong cửa nạp 5.2cm, GATE VALVE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818073: Van cổng gang ty chìm WN MB DN125, model: WGN-10, thân bằng gang, cánh van bằng thép viền đồng. Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 84818073: Van cổng ty chìm MB D50, bằng gang, đường kính 50mm, dùng để điều tiết dòng chảy đường ống nước, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818073: Van cửa thép DN40 PN25, quy cách Z41H-16C-DN40 RF bằng thép, điều khiển bằng tay, đường kính cửa nạp và cửa thoát 40mm dùng cho đường ống máy luyện kín, hiệu QIAOGAO, mới 100%, xuất xứ China/CN/XK
- Mã Hs 84818073: Van điều chỉnh lưu lượng gió, điều khiển bằng tay, chất liệu bằng thép, đường kính cửa nạp 100mm, không thương hiệu, không model- Damper D100. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818073: Van khóa D200, Chất liệu: tôn mạ kẽm, dùng cho hệ thống hút mùi, điều chỉnh gió đi theo với lượng cần thiết. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818073: Van khóa D300, Chất liệu: tôn mạ kẽm, dùng cho hệ thống hút mùi, điều chỉnh gió đi theo với lượng cần thiết. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818073: Van VCD (Van mở bằng tay), chất liệu bằng tôn mạ kẽm, kích thước đường kính trong D200mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818074: Van cầu bằng thép đường kính 40cm dùng trên tàu biển, PN:MISC-T100, Nsx: SAACKE, Hàng mới100%/SG/XK
- Mã Hs 84818074: Van điều chỉnh lưu lượng gió, Chất liệu: tôn mạ kẽm dày 0.95mm, kích thước đường kính trong: 650mmx500mm, L200 dùng để điều chỉnh lưu lượng gió trong hệ thông điều hòa không khí HVAC, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818074: Van tay nhựa cam 60 AB1120-S, hoạt động bằng tay, đường kính trong: 6.0 cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818077: Khóa nước phi 21 INOX, không hiệu, đường kính trong cửa nạp và cửa thoát không quá 5cm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84818077: Van bi ITAJY đồng 3/4"(hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818077: Van bi tay gạt phi 21 inox 316 nối ren UTKM DN15, hàng hóa phục vụ trong nhà máy. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818077: Van cầu inox 304, kích thước đường kính cửa nạp 3/8"(15*45mm), dùng để điều chỉnh chất lỏng, điều khiển bằng tay, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818077: Van có vòi phun VHK-3/4-L300, hàng hóa phục vụ trong nhà máy. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818077: Van cổng bằng thép, điều khiển bằng tay, đường kính trong cửa nạp 4.6cm, GATE VALVE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818077: Van cổng điều khiển bằng tay bằng thép không gỉ, có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát là 2cm, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84818077: Van gang D50, là van cổng điều khiển bằng tay, đường kính trong cửa nạp là 5cm, Nhà SX Bộ Quốc Phòng. năm SX: 2025/VN/XK
- Mã Hs 84818078: PWT30202077 - Van 3 ngả, đường kính trong 2 cm, dùng cho hệ thống tản nhiệt, chất liệu nhựa, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ VF8/CN/XK
- Mã Hs 84818078: Van 3 cửa 3 tác dụng (tự động) dùng cho thiết bị lọc nước, chất liệu bằng nhựa, đường nước vào ra 3/4 (2.0cm) hiệu Runxin, ký hiệu F71 B1. Hàng mới 100% (gồm vỏ cột lọc nước)/CN/XK
- Mã Hs 84818079: (16592C) Van nhiều cửa bằng plastic, đường kính trong dưới 1cm, mục 4 TK 107501309750/E31/CH/XK
- Mã Hs 84818079: 317053JX4C G23-25Q1/Bộ van điện từ điều khiển áp dầu(317053JX4C G23)/VN/XK
- Mã Hs 84818079: 319413JX1A F92D-25Q1/Van điện từ điều khiển áp dầu tuyến tính(319413JX1A F92D)/VN/XK
- Mã Hs 84818079: 501185-001 FG26-1/Van lưu thông không khí nhiều cửa bằng thép, 125422, cổng vào và cổng ra bằng nhựa, đ.kính trong: 8.433 mm, hàng mới 100%/ 501185-001/VN/XK
- Mã Hs 84818079: Bộ chia dầu 3 lỗ DF3, 3 cổng ra, chất liệu thép, đầu van bằng đồng, dùng trong đường ống dẫn dầu máy CNC, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818079: Bộ chia nước BCN4-10, van chia nước 4 cửa bằng thép và đồng, quy cách (200x180x100)mm, bộ phận dùng máy ép nhựa, phụ tùng thay thế, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818079: BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN HOẠT ĐỘNG BẰNG ĐIỆN - LORAWAN BATTERY-OPERATED IRRIGATION SOLENOID VALVE, CODE: WSLRW-ISV-DN20-BSP-RN-01, DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818079: Phụ tùng tàu biển, RADIANT, QT:MARSHALL ISLANDS, IMO:9448607:Van xả bằng thép-DELIVERY VALVE ASSY.TYPE: DV171.NSX:PYUNCHWA.Hàng mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 84818079: Trụ tiếp nước chữa cháy 100A Trung Quốc, chất liệu bằng kim loại, vận hành cơ khí, không dùng điện. Dùng làm thiết bị cấp nước PCCC lắp trên đường ống. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818079: Van 1 chiều bằng đồng (25A, 10K) dùng cho bình nước nóng NLMT (ĐQSD dòng 8 của TKN 103538642540)/VN/XK
- Mã Hs 84818079: Van 3 cửa kèm ống dây Usam, bằng plastic, đường kính trong 3mm, đường kính ngoài 4.1mm - 3-way stopcock Usam with tubing/VN/XK
- Mã Hs 84818079: Van 3 cửa không kèm ống dây Usam, đường kính trong 3mm, đường kính ngoài 4.1mm - 3-way stopcock Usam without tubing/VN/XK
- Mã Hs 84818079: Van chia chất liệu bằng thép, loại 2 cửa, dùng để đóng mở và phân nhánh đường ống dẫn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818079: Van điện từ gồm 2 cổng VX210BZ2AX276, làm bằng nhôm, đường kính trong 4mm, điện áp 24VDC, hãng sản xuất: SMC, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818079: Van Khóa keo B loại 3 cửa - phụ kiện dùng cho máy chiết rót keo, chất liệu: thép, mã hàng: ARC 2F-B8-316, Kích thước: dài 8cm, cao 8.5 cm, phi 1.5cm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818079: Van tay VHK3A-04F-04FL (Van cửa điều khiển bằng tay, dùng đóng, ngắt khí nén, bằng nhựa, đường kính trong cửa nạp 4 mm)/JP/XK
- Mã Hs 84818079: Van xoay 3 chiều (van 3 cửa), chất liệu bằng thép, dùng cho máy lọc nước biển, mã: FY-1 Chihon, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84818079: Y lọc, chất liệu bằng gang, kích thước 4", Model: ARF-805FE(J)/Arita (Malaysia), mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 84818081: 142202P09990099(6)/Van điện từ WVT-S22 bằng nhựa, hoạt động bằng khí nén, đường kính trong cửa nạp 16.05mm, (nhãn hiệu EXL), dùng cho thiết bị gaz, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818081: Van bi UPVC D60(2'') kèm bộ phận đóng mở van bằng khí nén AT75D, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84818081: Van điện từ fi 21-UW-15, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818081: Van điều khiển bằng khí nén, chất liệu thép, kết nối với hai đầu khí đường kính 8MM, áp suất 1Mpa, dùng cho máy phun keo.NSX:Dongguan JinFa Trading Co., Ltd., k hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818081: Van định hướng SY7320-5LZD-C10. Bằng Nhựa, điều khiển bằng khí nén. Kết nối ống 10mm, Sử dụng cho máy kiểm tra băng keo. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818081: Van khí nén TA0400-73AUS-Q-15A, Chất liệu nhựa, đường kính lõi 13mm, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84818081: Van màng UPVC/EPDM A16DGUESJ02011. Chất liệu thân van: nhựa UPVC, đường kính trong cửa nạp, xả: 20A (21.6 mm). Van đóng mở bằng tự động bằng khí nén. HSX: Asahi. Hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 84818081: Van V7 điều khiển bằng khí nén, chất liệu: nhựa, đường kính 12mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818082: 251-W0273/Van chân không 8 inch điều khiển bằng khí nén - PNEUMATIC GATE VALVE 304SS [3077077]. Hàng mới 100%[SO-002617]/VN/XK
- Mã Hs 84818082: 251-W0715/Cụm van dẫn khí bằng thép không rỉ-WLDMT, VALVE, HE, SINGLE ZONE[839-088262-216]. Hàng mới 100%[SO-002879]/VN/XK
- Mã Hs 84818082: 26_1_Y066545/Van điện từ bằng thép, điều khiển bằng khí nén, mới 100% F10 T2-A1 (CR)- Valse/VN/XK
- Mã Hs 84818082: 26_1_Y066707/Van điện từ bằng thép, điều khiển bằng khí nén, mới 100% VOVK-BT6-M32C-MN-5H5ZP-FB- Valse/VN/XK
- Mã Hs 84818082: 261-W0027/Cụm van điều chỉnh khí bằng thép không rỉ-ASSY, INSTL, N2 LOT, REG[853-206558-012]. Hàng mới 100%[SO-002201]/VN/XK
- Mã Hs 84818082: 261-W0147/Cụm van phân phối khí bằng thép không rỉ-WLDMT, MANF, HE, OUTER ZONE, STEC[839-034095-160]. Hàng mới 100%[SO-001726]/VN/XK
- Mã Hs 84818082: 261-W0794/Cụm van phân phối khí bằng thép không gỉ-WLDMT, REG(SQ30)-VLV AIR OP 944[839-802563-041]. Hàng mới 100%[SO-002979]/VN/XK
- Mã Hs 84818082: 261-W0903/Cụm van phân phối khí bằng thép không gỉ-WLDMT, VLV, ANGLE SEAT, 2/2-WAY[839-A62160-008]. Hàng mới 100%[SO-002299]/VN/XK
- Mã Hs 84818082: 261-W0925/Cụm van phân phối khí điều chỉnh bằng tay bằng thép không gỉ, đường kính 1/4 inch-WLDMT, REG(SQ30)/VLV AIR OP 944[839-802563-001]. Hàng mới 100%[SO-002661]/VN/XK
- Mã Hs 84818082: 315441055476/Van tiết lưu AS1201F-M3-04. Điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818082: 315441055479/Van tiết lưu AS1201F-M5-04A. Điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay. Hãng sản xuất: SMC. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84818082: 315456065555/Van tiết lưu, bằng nhựa+thép đường kính cổng ren 0.97cm, điều khiển bằng khí nén điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay(AS2201FS-01-08S).Hãng sx SMC. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84818082: 72/Van nhựa (Plastic Valves), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818082: 8A010064A-0-1/Van điều khiển tự động bằng khí nén, chất liệu thép không gỉ: NFPR-ND-71-6.35/VN/XK
- Mã Hs 84818082: 8A010223A-1/Van điều khiển tự động bằng khí nén, chất liệu thép không gỉ: NFPR-ND-71-9.52-2/VN/XK
- Mã Hs 84818082: 8A010228A/Van điều khiển tự động bằng khí nén, chất liệu thép không gỉ: FPR-ND-71-6.35-4(N)/VN/XK
- Mã Hs 84818082: 8A010229A/Van điều khiển tự động bằng khí nén, chất liệu thép không gỉ: FPR-ND-71-9.52-4(N)/VN/XK
- Mã Hs 84818082: 8A010233A/Van điều khiển tự động bằng khí nén, chất liệu thép không gỉ: FPR-NDTR-71-6.35-4-DME/VN/XK
- Mã Hs 84818082: Bàn đạp chân khí nén (Van khí nén), nhãn hiệu:SKP, Model: SFVM 250-03, áp suất 9.9 kg/cm2, Kích thước cổng: ren 17mm, đường kính: 6.5x159x70cm (bằng sắt, dùng cho máy sản xuất giày)-Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84818082: Bàn đạp khí F3-1/4-B FESTO, hàng mới 100%/BR/XK
- Mã Hs 84818082: BIN20050004AA - Van TXV (van điều khiển bằng khí nén) chất liệu thép, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818082: Bộ điều chỉnh cho trục Z (van điều khiển bằng khí nén bằng hợp kim nhôm, dùng để điều chỉnh trục Z cho máy đo 3D), Model: GPR300008 H. HSX: Chien Wei. Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84818082: Bộ van khí (Air valve set) CHL0635-CG35, vật liệu chính bằng thép, hàng mới 100%/ nsx CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NHẬT MINH/VN/XK
- Mã Hs 84818082: CC2023000414/Van tiết lưu bằng nhựa, đường kính cổng 6mm, điều khiển bằng khí nén, Điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy gia công (AS1002F-06), (Hàng mới 100%)/IN/XK
- Mã Hs 84818082: CC2024007013/Van tiết lưu bằng nhựa, đường kính cổng 6mm, điều khiển bằng khí nén, Điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy gia công (AS1002FS-06), (Hàng mới 100%)/IN/XK
- Mã Hs 84818082: CC2024017960/Van tiết lưu bằng nhựa, đường kính cổng 6mm, điều khiển bằng khí nén, Điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy gia công (AS2002F-06), (Hàng mới 100%)/IN/XK
- Mã Hs 84818082: CC2026000912/Van tiết lưu bằng nhựa, đường kính cổng 5mm, điều khiển bằng khí nén, Điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy gia công (AS1201F-M5-06A), (Hàng mới 100%)/IN/XK
- Mã Hs 84818082: Phụ tùng bảo dưỡng 8000 giờ cho bơm chân không SVT800-1000, Part number: 47817965001:Bộ van điều khiển bằng chân không, nhãn hiệu: Elmo Rietschle (Ingersoll-Rand), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818082: R4009004-022820/Van tiết lưu, điều khiển bằng khí nén, điều chỉnh lưu lượng khí xilanh của máy kiểm tra chức năng điện thoại, model AS1201F-M3-04, chất liệu: nhựa, KT: 20x30mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818082: RG005005-042456/Van tiết lưu bằng nhựa+bằng thép đường kính cổng ren 0.97cm, Điều khiển bằng khí nén điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay(AS2201F-U01-06A)Hãng sxt SMC.Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84818082: RG00G008-016636/Van tiết lưu bằng nhựa, cổng ren 0.5cm, dùng trong truyền động khí nén, điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay (AS1201F-M5E-06A). Mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84818082: RG00I002-003954/Van tiết lưu (bằng nhựa, đk cổng ren 0.5cm, điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay) (AS1201F-M5-04A), hàng cũ, mục 9, tknk 107815065260/IN/XK
- Mã Hs 84818082: RG00I002-020959/Van tiết lưu, điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay (AS1002F-04) (Hàng mới 100%)/IN/XK
- Mã Hs 84818082: RG00I01F-000275/Van tiết lưu, bằng nhựa+thép đường kính cổng ren 0.97cm, điều khiến bằng khí nén điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay(AS2201F-01-04SA).Hãng sx SMC. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84818082: Rờ le mở hơi (van khí nén) G0366040012B0, phụ tùng lắp đặt và sửa chữa cho xe tải. Hàng mới 100%, xuất xứ Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84818082: RZ260294-022/Van khí của rô bốt BMVV-0430X-AA24-AZG1-COMP. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818082: SP25281/Van hơi bằng nhôm P/N: 2000192927 Đường kính ngoài 44.5 x Cao 172mm, dùng cho hệ thống chân không, NSX: NOR-CAL VN, tạm nhập từ dòng 5 TKX 307984437300/E62 ngày 21/11/2025/VN/XK
- Mã Hs 84818082: SP25303/Van hơi bằng nhôm P/N: 2000240170 Đường kính ngoài 80.8 x Cao 123.6mm, dùng cho hệ thống chân không, NSX: NOR-CAL VN, tạm nhập từ dòng 1 TKX 307984437300/E62 ngày 21/11/2025/VN/XK
- Mã Hs 84818082: SP25411/Van hơi bằng thép không gỉ P/N: 2000061824 (3870-06309) Đường kính ngoài 89mmx175mmx308mm, dùng cho hệ thống chân không, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 84818082: UNRV-0001R TP - 25/Van Rơ Le/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818082: UNRV-0001R-M TP - 25/Van Rơ Le/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818082: UNRV-0003R TP - 25/Van Rơ Le/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818082: UNRV-0101R TP - 25/Van Rơ Le/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818082: UNRV-0103R TP - 25/Van Rơ Le/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818082: UNRV-0113R TP - 25/Van Rơ Le/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818082: Van bướm DPAX GEN 2 khí nén bằng inox SS316L cỡ 2"(50.8mm), automatic version pneumatic actuator Normally Closed, c/w Sorio controltop 24vDC, P/N: AU051M1B100-R55+SUZ012, HHCNGNK, hiệu Definox, mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 84818082: Van cổng tròn model JIS300P, áp suất 4-6kg/cm2, điều khiển bằng khí nén dùng đóng, chất liệu Thép, mở trong hệ thống chân không của máy phủ màu, kt 410 * 1075 * 142, hàng mới 100%.xx: Korea/KR/XK
- Mã Hs 84818082: Van đóng mở hệ thống kiểm soát dòng nước làm mát động cơ đến bộ tản nhiệt trong động cơ ô tô, thân van bằng thép bọc cao su phi 38, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818082: Van góc chân không DN25 (1''), điều khiển bằng khí nén, thân bằng nhôm, sử dụng trong hệ thống chân không dùng trong công nghiệp, hiệu: VAT.mã hàng 26428-KA08-BCF1 Hàng mới 100%./CH/XK
- Mã Hs 84818082: Van hút chân không EV-15, loại điều khiển bằng khí nén dùng cho máy hút chân không, đ/k trong cửa van:1/4inch= 6, 35mm, a/s:0.1-1.6Mpa, chất liệu: thân nhôm+nhựa, mới100%. 580-G110537/CN/XK
- Mã Hs 84818082: Van màng khí nén bằng inox SS316L cỡ 1"(25.4mm), clamp ends, seal VQM, air/spring actuator, PN: VN-20126246-210132-517573-005, hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu, hiệu Inoxpa, mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 84818082: Van màng VLD4CS-VC-EP-316L điều khiển tự động đóng mở bằng khí nén dùng trong sản xuất thiết bị bán dẫn, thân van bằng thép không gỉ (SUS316L), có đường kính trong 4.3mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818082: Vòi chia nước bằng nhựa dùng cho gia súc có đường kính trong 36mm - Blue Plastic waterSwing VN. Hàng mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 84818082: Z0000001-472125/Van tiết lưu bằng nhựa +thép đường kính cổng ren 1.31cm, điều khiển bằng khí nén điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay (AS2201F-U02-06A).Hãng sx SMC. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84818082: Z0000001-641310/Van tiết lưu bằng nhựa, đường kính cổng ren 2.09 cm, dùng trong truyền động khí nén, điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay (AS1002FS-04A) (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84818082: Z0000002-425315/Van tiết lưu bằng nhựa+thép đkính cổng ren 0.97cm, dùng trong truyền động khí nén điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay(JAS-SLEA06-01S)Hãng sxSMC.Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84818093: Van tiết lưu khí ga lạnh, làm bằng nhôm, dùng cho hệ thống điều hòa xe ô tô tải, KT: dài 75 mm, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818094: CCDC-202306-009/Van chân không bằng nhựa dùng để kiểm soát không khí cho máy phủ, marker: SMC, model: ZU05SA, Vacuum EjectorTXtheomuc9TKN105545131531/G12/JP/XK
- Mã Hs 84818094: Van chân không dùng để tạo ra khí có áp suất chân không, model ZK2B10R5NL2A-06-BJ, chất liệu nhựa, điện áp 24VDC, đường kính vòi phun 1mm, đường kính trong cửa nạp 6mm, nsx SMC, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818094: Van điện từ VX222HFH (dùng để đóng/mở hoặc điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí, chất liệu nhựa, Đường kính lỗ phi 4), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818094: Van định hướng, bằng nhựa tổng hợp, model SYJ3340-5MNZ, dùng để điều khiển xylanh khí, áp 24VDC, đường kính trong cửa nạp dưới 1 cm, nsx SMC, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818094: Van HVFF4, chất liệu nhựa PP, kích thước đầu nạp 4mm, dùng để đóng/ngắt dòng khí hoặc hơi nước trong hệ thống tự động. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818094: Van lấy mẫu nhựa UPVC/EPDM đầu nối keo spigot 1/2"d20 chuẩn DIN, đầu nối ren ngoài 1/4", đường kính cửa nap: 6mm, nhãn hiệu: ERA, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818094: Van nhựa VG-1610, dùng đóng ngắt đường dẫn liệu cho máy đùn keo, kích thước:40*43mm, đường kính trong cửa nạp dưới 1 cm, nsx:dongguan wego automation technology co, .Ltd. Năm sx 2025.mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818094: Van tiết lưu SL4M5, chất liệu nhựa, đường kính thân 6mm, dùng để điều chỉnh lượng khí nén ra vào. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818094: Vòi ra thiếc; phi 0.6mm; Dùng cho máy hàn thiếc để điều chỉnh lượng thiếc; chất liệu nhựa;hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818095: 1014V2P09990099(23)/Van 2 liên WV-34BS bằng nhựa, đường kính trong cửa nạp 23.5mm, (nhãn hiệu EXL) dùng cho máy gia dụng trong gia đình, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818095: 1102052P0010099(5)/Van 1 cửa KWV-17R bằng nhựa, đường kính trong cửa nạp 19.51mm, (nhãn hiệu EXL) dùng cho máy gia dụng trong gia đình, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818095: 111414P19990099(5)/Van 2 liên WV-34B bằng nhựa, (02 lưới lọc), góc 65 độ, đường kính trong cửa nạp 19.95mm, (nhãn hiệu EXL) dùng cho máy gia dụng trong gia đình, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818095: 111615P09990099(16)/Van 3 liên WV-76FD bằng nhựa, đường kính trong cửa nạp 23.5mm, (nhãn hiệu EXL) dùng cho máy gia dụng trong gia đình, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818095: 112203P19990099(9)/Van 1 cửa PVLVEA187QBEZ bằng nhựa, đường kính trong cửa nạp 23.5mm, (nhãn hiệu EXL) dùng cho máy gia dụng trong gia đình, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818095: 112405P09990099(4)/Van 4 liên WV-42D bằng nhựa, đường kính trong cửa nạp 20.06mm, KT(13.5*75*90)cm, (nhãn hiệu EXL) dùng cho máy gia dụng trong gia đình, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818095: 118705P09990099(3)/Van 3 liên WV-78D bằng nhựa, đường kính trong cửa nạp 20.06mm, KT(13.5*75*90)cm, (nhãn hiệu EXL) dùng cho máy gia dụng trong gia đình, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818095: 132303P09990099(6)/Van 1 cửa A-11494 bằng nhựa, đường kính trong cửa nạp phi 6.55mm, (nhãn hiệu EXL), dùng cho bệ xí nước ấm nhà vệ sinh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818095: Cụm van nước cho máy rửa bát của Panasonic, code P2921-24H00-1, sử dụng dòng điện 1 chiều 14.1~ 15.1 V, đường kính cửa nạp 1.4 cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818095: HP06-001350/Van chống nước dùng cho camera quan sát, bằng nhựa, kích thước: phi 17mm* 10.55mm, đường kính trong cửa nạp: 10.2mm. Hàng mới 100%.Xuất bảo hành.Lấy từ mục 1 TK 106819669500/E11/DE/XK
- Mã Hs 84818095: M148F3 Van đóng mở dòng nước bằng nhựa, hoạt động bằng điện, điện áp 6V, công suất 1.4W, đường kính trong cửa nạp 13 mm, chiều dài 40 mm. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84818095: Van cầu PVC-U (uPVC) DN 21 bằng nhựa dùng để khóa nước, hoạt động bằng tay, đường kính trong: 2.1 cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818095: Van cửa 25 mở 100% PPR tiên phong, van nhựa, đường kính trong cửa nạp 2.3cm, hàng mới 100%-802-00-06-0006-0001/VN/XK
- Mã Hs 84818095: Van Điện Từ bằng plastic có đường kính trong cửa nạp 23.70 mm (Linh kiện sản xuất máy giặt) MAGNETIC VALVE D90CT.S - 0034001257, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818095: Van đường ống nước bằng nhựa PPR, kích thước đường kính trong 25 mm (đường kính ngoài khoảng 35mm), điều khiển bằng tay, dùng cho hệ thống cấp nước, hãng Tiền Phong hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84818095: Van hồi lưu bằng plastic, đk 2, 032cm (0, 8 inche), dùng cho máy lọc nước Connect LT, sử dụng điện DC 24V, mã: 410309. Hàng đã qua sử dụng, hãng sx Androna - Latvia/LV/XK
- Mã Hs 84818095: VAN HƠI OSZDH DN100 G83B, bằng nhựa, KT: 100*300mm, đường kính cửa nạp: 10mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818095: Vòi hồ nước nhựa PVC, nhãn hiệu: Bình Minh, đường kính: phi 21mm -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818095: Vòi nước bằng nhựa ABS không hiệu/VN/XK
- Mã Hs 84818095: Vòi nước nhựa 1/2inch, đường kính trong cửa nạp 2.1cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818096: 1114VDP09990099(21)/Van 2 cổng MGV-201-204A bằng nhựa, đường kính trong cửa nạp 30mm, (nhãn hiệu EXL) dùng cho máy gia dụng trong gia đình, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818096: 111604P09990099(17)/Van 2 liên MGV-203-204 bằng nhựa, đường kính trong cửa nạp 26.3mm (nhãn hiệu EXL) dùng cho máy gia dụng trong gia đình, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818096: Bộ phụ kiện két nước bằng nhựa loại HTSV300S (gồm van cấp, van xả, miếng đệm cao su, que nhấn xả, nút nhấn xả đôi, ống hồi nước và bộ bu lông cố định), có đk trong cửa nạp trên 2, 5cm/VN/XK
- Mã Hs 84818096: Bộ van cấp, van xả bằng nhựa loại HH05512 có đk cửa nạp >2.5cm, đã gồm động cơ điện, két nước, bộ phụ kiện dùng để xả nước từ bình xối vào bồn cầu/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818096: Bộ van xả bằng nhựa loại THU780V dạng gạt xả một cấp (không bao gồm cần gạt xả), dùng để xả nước từ bình xối vào bồn cầu, đẩy chất thải, có đường kính trong cửa nạp trên 2, 5 cm/VN/XK
- Mã Hs 84818096: Khóa nước phi 27 nhựa, không hiệu, đường kính trong cửa nạp là 2.+C24:R247 cm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84818096: Van nhựa PVC, đường kính: 1.1/4inch(F42mm) (có đường kính trong cửa nạp 4.2cm) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818096: Van nhựa tay trắng, nhãn hiệu: Bình Minh, đường kính: F90mm (van dùng trong hệ thống đường ống nước nhựa)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818096: Van phi 32, cl nhựa CPVC, đk 32mm, hai đầu nối, dùng để điều khiển chất lỏng, khí của máy móc, nsx:Guangdong Qilin Pipeline Technology Co., Ltd., mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818096: Van tạo chân không AZH10DS-06-06-08, Dùng để tạo áp suất âm khí nén, chất liệu bằng nhựa, đường kính trong cửa nạp phi 6mm, cửa xả 8mm, cửa hút 6mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818096: Van thở axit clohydric DN65, bằng nhựa PP, đường kính trong 65mm, có lỗ thoát khí, dùng trong h/t khí thải, hiệu: RONGKUO, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818096: Van xả bằng nhựa loại THU914V dạng gạt xả, dùng để xả nước từ bình xối vào bồn cầu, không bao gồm tay gạt xả, có đường kính trong cửa nạp trên 2, 5cm/VN/XK
- Mã Hs 84818097: 8.001.80.74004.100VN/Van điều khiển bằng tay, khối lượng dưới 3kg, đã được xử lí bề mặt, bằng nhôm, sắt, dùng để đóng/mở dòng chảy của dầu. P/N: TIM-741, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818097: 8A010066A-0-1/Van điều khiển bằng tay, chất liệu thép không gỉ: NFUND-71G-6.35/VN/XK
- Mã Hs 84818097: 8A010096A-0-1/Van điều khiển bằng tay, chất liệu thép không gỉ: NFUND-91G-9.52/VN/XK
- Mã Hs 84818097: 8A010203A/Van điều khiển bằng tay, chất liệu thép không gỉ: FUNDXB-71G-6.35-1-LGL-R(N)/VN/XK
- Mã Hs 84818097: 8A010207A-1/Van điều khiển bằng tay, chất liệu thép không gỉ: FUND-71G-6.35-2-BKN-B/VN/XK
- Mã Hs 84818097: 8A010220A-1/Van điều khiển bằng tay, chất liệu thép không gỉ: FUNDTB-71G-6.35-5-LGL-R(N)/VN/XK
- Mã Hs 84818097: 8A010224A-1/Van điều khiển bằng tay, chất liệu thép không gỉ: FUND-71G-9.52-2-BKN-B/VN/XK
- Mã Hs 84818097: 8A010234A/Van điều khiển bằng tay, chất liệu thép không gỉ: FUNDTB-71G-9.52X6.35-5-LGL-R(N)/VN/XK
- Mã Hs 84818097: 8A010236A/Van điều khiển bằng tay, chất liệu thép không gỉ: FUNDTB-71G-9.52X6.35-5-LGL-R/VN/XK
- Mã Hs 84818097: Bộ xịt toilet bằng thép mạ crom chống gỉ sét, hiệu MICAWA, Code MPQ-07.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818097: Phao nước Ren phi 34, đường kính 150mm (0.406kg/cái, DB) van phao dùng để canh mực nước trong bể nước giải nhiệt điều khiển bằng tay, làm bằng thép không gỉ (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818097: Van bướm DPX điều khiển bằng tay bằng inox AISI-316L dùng trong hóa chất cỡ 2"(50.8mm), seal FKM, with padlockable trigger 5+2 positions, P/N: AU051I1B103-R55, HH có NGNK, hiệu Definox, mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 84818097: Van điều chỉnh lưu lượng gió bằng tay KT 500x320mm, được gắn trên đường ống gió để điều chỉnh lưu lượng gió, hoạt động bằng tay, KT 500x320mm, chất liệu tôn mạ kẽm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818097: Van đồng, .38 OD X.25 FL, điều khiển bằng tay, đã được xử lý bề mặt, trọng lượng 0.2kg dùng để đóng/mở đường hơi môi chất lạnh của máy làm lạnh nước. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84818097: Van gió D100, đ.kính 100mm, chất liệu tôn mạ kẽm, có tay gạt điều chỉnh, điều khiển bằng tay, khối lượng 0.8kg, bề mặt đã được xử lý mạ kẽm, dùng điều chỉnh lưu lượng gió trong hệ thống ống gió/VN/XK
- Mã Hs 84818097: Van lỏng chịu lạnh DN15, 256*65 mm, SUS 304, van điều khiển bằng tay, khối lượng 1.2kg, chất liệu inox, dùng để đóng mở cho đường lỏng lạnh, đường kính trong 25mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818097: Van màng VLD4MS-VC-EP-316L đóng mở bằng tay dùng trong sản xuất thiết bị bán dẫn, thân van bằng thép không gỉ (SUS316L), có đường kính trong 4.3mm, khối lượng dưới 3kg, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818097: Vòi nước inox (21mm - inox 304) sử dụng cho bình nước inox, điều khiển bằng tay, nặng 0.25kg, bằng thép không gỉ (hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84818097: Vòi Nước Lạnh Lavabo, thương hiệu Inax, model LFV-17, chất liệu bằng đồng, áp lực nước 0.05 0.75 Mpa. Hàng mới 100% HĐ:1223/2025/VN/XK
- Mã Hs 84818097: Vòi rửa Inax LF-7R-13 (bằng thép không gỉ, đường kính trong 21 mm, điều khiển bằng tay, khối lượng 0.3 kg, dùng cho bồn rửa tay)/VN/XK
- Mã Hs 84818097: Vòi tiết kiệm nước 1024 (HUATAI) vòi nước làm bằng thép không gỉ dùng trong nhà máy, khối lượng dưới 3kg, loại điều khiển bằng tay (hàng mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 84818097: Vòi xịt inox TOLET 1250mm (van dùng để ngắt nước điều khiển bằng tay khối lượng 0.2kg, làm bằng thép không gỉ, dùng trong nhà máy sx giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818097: Vòi xịt vệ sinh 21mm (INAX) làm bằng thép không gỉ điều khiển bằng tay, dùng để vệ sinh, sử dụng trong nhà máy, có trọng lượng dưới 3kg (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 1001240663-VER12510-AB/Vòi nước bằng hợp kim đồng (vòi sen) (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.88 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 1002910927-VER12514-AB/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.44 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 1002910935-VER12512-AB/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.44 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 1005877847-VER12511-AB/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.47 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 1005877848-VER12516-AB/Vòi nước bằng hợp kim đồng (vòi sen) (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.47 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 1008028130-VER12519-AQ/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.04 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 10900LF-VER12510/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.638 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 1159012-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.76 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 158060-VER12513/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.85 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu seasons, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 158074-VER1257/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.72 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu seasons, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 158088-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.72 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu seasons, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 158229-VER1255/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.85 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu seasons, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 158229-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.85 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu seasons, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 195157-VER12526/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.22 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 195157-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.22 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 203414-VER1254/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.80 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu seasons, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 209442-VER12526/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.94 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 209442-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.94 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 211788-VER1257/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.72 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu seasons, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 2131LF-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.47 inch, dùng cho máy giặt, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 21716LF-SS-VER12541/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 2.48 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 217251-VER12538/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.22 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 217251-VER257/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.22 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 21987LF-SS-VER12558/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.33 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 21987LF-VER12537/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.33 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 21996LF-SS-VER12522/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.49 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 238178-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.28 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 247368-VER12528/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.85 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 247368-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.85 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 2497LF-VER1255/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 13.47 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 2517116-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.70 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 2517119-VER1253/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 4.72 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 2517119-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 4.72 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 2517126-VER1253/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.00 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 2517126-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.00 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 2517131-VER1253/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.40 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 2520LF-A-ECO-VER12513/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.28 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 2597LF-CZMPU-VER262/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.28 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 3532LF-BLMPU-VER12517/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.04 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 3532LF-MPU-VER12525/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.04 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 3532LF-SSMPU-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.04 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 35765LF-BLPD-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.17 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 3595LF-PNMPU-LHP-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 4.04 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 3597LF-PNMPU-LHP-VER1254/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.80 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 3597LF-SSMPU-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.80 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 373183-VER1252/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.30 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu seasons, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 373183-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.30 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu seasons, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 3808605-VER262/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.71 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 3808616-VER1253-WX/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.51 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 3808616-VER261-WX/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.51 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 3808625-VER1253/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.00 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 3808625-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.00 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4012001-VER1254/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.18 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4012001-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.18 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4027788-VER1253/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.10 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4027789-VER1253/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.00 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4027795-VER1251/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 9.49 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4027800-VER1253/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.00 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4027809-VER1253/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.00 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4309092-VER1253/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 4.13 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4312070-VER1254/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.98 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4544623-VER1258/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 15.04 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4546164-VER1255/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 13.31 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4547345-VER1251/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.19 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4548046-VER1258/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.39 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4548053-VER1255/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.39 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4548707-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.22 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 48371-VER1257/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.18 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 48371-VER263/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.18 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4875407-VER1258/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.46 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4875464-VER1259/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.79 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4875779-VER1256-A/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.46 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4875779-VER261-A/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.46 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 4876009-VER1255-A/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.75 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 505838-VER12543/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.86 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5277761-VER1258/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.23 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5277761-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.23 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5287441-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.12 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5287464-VER1256/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.23 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5303281-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.12 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5505623-VER12524/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 16.34 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5505629-VER1252/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.40 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5505629-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.40 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5505630-VER1258/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.10 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5505630-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.10 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5649413-VER1254/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.90 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5649413-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.90 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5667569-VER1255/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.00 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5667570-VER1253/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.00 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 5667906-VER1252/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.91 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 6534515-VER12513/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.30 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 6534516-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.30 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 6567277-VER1255/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.70 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 6567279-VER1251/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.70 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 6567283-VER1252/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.09 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 6567284-VER1252/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 9.06 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 6567289-VER1252/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.09 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 669993979-VER12510-JD/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 4.69 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu Better Homes/Gardens, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 669993984-VER12510-JD/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.80 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu Better Homes/Gardens, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 669993986-VER1255-JD/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 4.33 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu Better Homes/Gardens, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 669993990-VER1259-JD/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.00 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu Better Homes/Gardens, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 669994033-VER12513-JD/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.00 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu Better Homes/Gardens, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 670007318-VER1259-JC/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 9.20 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu MAINSTAYS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 670052883-VER1258-JD/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.00 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu MAINSTAYS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 670425916-VER12516-JD/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 15.30 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu Better Homes/Gardens, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 670443741-VER251-WX/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 9.20 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu MAINSTAYS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 6841013-VER1259/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 9.60 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 6841024-VER1253/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.48 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 6841334-VER1255/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.83 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PROJECT SOURCE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 702750-VER262/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.12 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu allen+roth, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 7417502.243-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao (6.10*6.78*9.67 inch), dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu American Standard, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 7418300.002-VER12525/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 16.48 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu American Standard, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 793878-VER12511/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.85 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: 793878-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.85 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu GLACIER BAY, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B054CN-2026/Vòi lạnh ấn tay tự động bằng đồng: B054CN FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B054CU-Vòi lạnh ấn tay tự động, chất liệu đồng/mạ crom, model B054CU, hãng: Caesar, đường trính trong: 15mm, dùng cho bồn rửa dân dụng hoặc công trình, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B056CN-2026/Vòi lạnh ấn tay tự động bằng đồng, B056CN FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B101CN-2026/Vòi lavabo lạnh bằng đồng, B101CN FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B112900C-VER12525/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao (7*8.85 inch), dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B114900C-SS-VER12521/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao (5.39*7*8.85 inch), dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B114915C-SS-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao (5.39*7*8.85 inch), dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B114920-VER12510/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao (5.39*7*8.85 inch), dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B114920-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao (5.39*7*8.85 inch), dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B118C-2026/Vòi lavabo lạnh bằng đồng, B118C SINGLE LEVEL MIXER/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B2418LF-VER12516/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.89 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B2510LF-PPU-VER12513/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.64 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B2511LF-SSPPU-ECO-VER12553/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.64 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B2514LF-SSPPU-ECO-VER12525/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.64 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B2515LF-SSPPU-ECO-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.64 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B3310LF-VER12512/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.93 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B3511LF-PPU-ECO-VER12530/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.06 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B3512LF-PPU-ECO-VER12514/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.12 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B3512LF-SSPPU-ECO-VER12521/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.12 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B3518LF-VER12514/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.345 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B4310LF-VER1258/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.60 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B4311LF-SD-VER1258/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.60 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B4311LF-SSSD-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.60 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B4410LF-SS-VER12523/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.62 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B4410LF-VER12518/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.62 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B501LF-VER12510/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.51 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B510LF-PPU-12-VER1259/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.51 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B510LF-SSPPU-ECO-VER12526/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.51 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: B510LF-SS-VER1256/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.51 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu DELTA, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: BỘ VÒI CẢM ỨNG TỰ ĐỘNG TLE22006A DÙNG NƯỚC LẠNH (BAO GỒM VÒI CẢM ỨNG, HỘP ĐIỀU KHIỂN, VAN DỪNG NƯỚC), THÂN BẰNG HỢP KIM ĐỒNG MẠ NI-CR, NHÃN HIỆU TOTO, HÀNG MỚI 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818098: Đầu vòi phun nước to, chất liệu đồng, đường kính 21mm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818098: KPF-4101SFS-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 17.21 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu KRAUS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: KVF-1220MB-VER1252/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 12.91 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu KRAUS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: KVF-1220SFS-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 12.87 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: P110LF-SS-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 6.29 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: P136LF-BN-VER1258/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.1 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: P136LF-M-0.5-VER12511/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 4.69 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: P136LF-VER12517/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.1 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: P138LF-M-VER1257/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 4.67 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: P188103LF-VER1255/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 16.10 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: P188500LF-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.82 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: P248LF-M-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.04 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: P299232-VER1258/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 8.40 inch, dùng cho máy giặt, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: P299575LF-SS-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.56 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: P299575LF-VER12511/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 11.56 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: P299685LF-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.42 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: PFWSC1127CP-VER12510/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 4.72 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: PFWSC3017ZBN-VER12516/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 2.76 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: PFWSC5247CP-VER1255/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.74 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: PFWSC5247ZBN-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.74 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: PFWSC6847CP-VER1254/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.86 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: PFWSCM2M311-VER1256/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 3.80 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: PFXC4027CP-VER1254/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 15.95 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: PFXC4027MB-VER1251/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 15.95 inch, dùng trong nhà bếp, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: S-2252-PN-E2-VER261/Vòi nước bằng hợp kim đồng (vòi sen) (đường kính trong 2cm, chiều cao 4.01 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu SPEAKMAN, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: SHWSCBE807CP-VER1258-1/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.08 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu SIGNATURE HARDWARE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: SHWSCBE807PN-VER1259-1/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.08 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu SIGNATURE HARDWARE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: SHWSCBE807ZBN-VER1254-1/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.08 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu SIGNATURE HARDWARE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: SHWSCHB807ZBN-VER1252/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.273 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu SIGNATURE HARDWARE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: SHWSCLE807ZBN-VER1252/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 10.39 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu SIGNATURE HARDWARE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: SHWSCLZ807LHMB-VER1252/Vòi nước bằng hợp kim đồng (đường kính trong 2cm, chiều cao 7.83 inch, dùng trong nhà vệ sinh, nhãn hiệu SIGNATURE HARDWARE, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84818098: Thân sen tắm 1 đường nước lạnh bằng đồng mạ niken, crome loại TTWR106KR (đã gồm van và tay gạt, không bao gồm dây sen và bát sen) đk trong <2, 5cm/VN/XK
- Mã Hs 84818098: Van điện từ, nhãn hiệu: SMC, model: SY7120-4G-02, Ren G 1/4inch(6.35mm), áp suất 0.15-0.7Mpa (bằng nhôm, dùng trong hệ thống khí nén)-Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818098: Van gạt 20, bằng đồng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818098: Van khống chế chữ T 2 ngã, đường kính trong: F21mm (vòi nước, bằng đồng thau)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818098: Van rumine 21mm đồng - 9000002128-WATER VALVE Q21 ING (vòi nước, CCDC phục vụ trong sản xuất), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818098: VÒI CẢM ỨNG TỰ ĐỘNG TLE29002V DÙNG NƯỚC LẠNH, THÂN BẰNG HỢP KIM ĐỒNG MẠ NI-CR, NHÃN HIỆU TOTO, ĐƯỜNG KÍNH TRONG MIỆNG XẢ NƯỚC PHI 11MM, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818098: Vòi chậu 1 đường nước dùng cho nhà bếp, chất liệu bằng đồng, mạ crom-niken, mã FS0297-F. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818098: Vòi nước 1002, model 1002, chất liệu: đồng, đk trong ~ 21mm, dùng cho nhà tắm, nhà vệ sinh, NSX: Classic, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84818098: Vòi nước lạnh gắn tường, mã: T26-13 (chất liệu chính đồng mạ Ni-Cr, áp lực tối thiểu 0.05 Mpa, áp lực tối đa 0.75 Mpa, đường kính trong 15mm, Hãng: Toto). Mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 84818098: Vòi rửa công nghiệp/vòi vệ sinh công cộng, bằng đồng, mạ crôm, đường kính trong: 1.5875 cm. Mã hàng B-0665-BSTR. NSX: Công ty Cổ phần Brasler Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818098: Vòi rửa tay bằng đồng mạ crom, đường kính trong 16mm, thương hiệu Viglacera, mã sản phẩm VG110, NSX: Cty sen vòi Viglacera, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818098: W027CH-2026/Vòi lavabo lạnh gắn tường bằng đồng, W027CH FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818098: W027CSH-2026/Vòi lavabo lạnh gắn tường bằng đồng, W027CSH FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818098: W035-Vòi lạnh gắn tường, hiệu Caesar, Kích thước tổng thể 95x74x28mm, có đường kính trong của vòi xả 13mm chất liệu đồng thau. Sử dụng để làm vòi đóng/mở nước trong nhà máy.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818098: WL027CH-2026/Vòi lạnh gắn tường bằng đồng, WL027CHE1648 FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818098: WP027CH-2026/Vòi lavabo lạnh gắn tường bằng đồng đường kính 21mm, WP027CH FAUCET/VN/XK
- Mã Hs 84818099: (107922120130/E11/2026-01-23)Van điện từ hai đầu ra điều khiển đóng/ mở việc cung cấp nước tới bộ làm đá tự động và bộ lấy nước ngoài trên tủ lạnh, sử dụng điện DC 24V, công suất 24W-REFDIV/CN/XK
- Mã Hs 84818099: 1009257515/Vòi sen bằng nhựa (sp dùng trong nhà tắm) (1bộ=5cái), quy cách(200*200 *55mm), (250*83*24mm), sp hoàn chỉnh đồng bộ đóng chung với sản phẩm xuất khẩu, nhãn hiệu GLACIER BAY, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 1009258072/Vòi sen bằng nhựa (sp dùng trong nhà tắm) (1bộ=5cái), quy cách(200*200 *55mm), (250*83*24mm), sp hoàn chỉnh đồng bộ đóng chung với sản phẩm xuất khẩu, nhãn hiệu GLACIER BAY, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 1013533969/Vòi sen bằng nhựa (sp dùng trong nhà tắm) (1bộ =5c), quy cách (200*200*50mm), (253*85*32mm), sp hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với sp vòi nước xk, nhãn hiệu GLACIER BAY, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 1167168/Van điều khiển đóng mở cấp gas, không khí cho máy sưởi, điện áp 145mV, kích thước:38mmx50mmx32mm, chất liệu: lõi dây bằng đồng bên trong, vỏ nhựa bên ngoài, mới100%- mục2 TKN107788158000/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 1167171/Van điều khiển đóng mở cấp gas, không khí cho máy sưởi, điện áp 145mV, kích thước: 38mmx50mmx32mm, chất liệu: lõi dây bằng đồng bên trong, vỏ nhựa bên ngoài, mới100% -mục1TKN107788158000/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 135.990204-A1/Van điều khiển E35DW-LD(Van điều chỉnh nước)bằng nhựa, sứ, quy cách 58.2*phi 35mm, mới 100%, không nhãn hiệu, NSX:CTY TNHH LÕI VAN YIZHAN (VIỆT NAM) (PartNumber:3.35.7061.06Y010-00V)/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 142.010105-A1/Van điều khiển GM42HLC-G(Van điều chỉnh nước) bằng nhựa, sứ, quy cách106.6*phi 42mm, mới 100%, không nhãn hiệu, NSX:CTY TNHH LÕI VAN YIZHAN (VIỆT NAM) (PartNumber:3.26.63220.200010-00)/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 192-7147/Vòi nước phòng tắm tay cầm đôi, chất liệu đồng thau, kẽm và thép không gỉ, bề mặt màu đen mờ, kt: 242x176x148mm, nhãn hiệu Freendo, dùng trong nhà tắm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 192-7163/Vòi nước bằng đồng thau một tay cầm có tay cầm bằng đồng thau, có thanh bật lên, bề mặt màu đen mờ, dùng trong nhà tắm, kt: 147*153*168mm, hiệu Freendo, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 192-7169/Vòi bếp tay cầm đơn, có vòi kéo xuống, bề mặt màu đen mờ, chất liệu đồng thau, kẽm và thép không gỉ, dùng trong nhà bếp, kt: 270*254*172mm, hiệu Freendo, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 192-7173/Vòi bếp có vòi kéo tay cầm đơn, bề mặt màu đen mờ, chất liệu đồng thau, kẽm và thép không gỉ, dùng trong bếp, kt: 512x282x113mm, nhãn hiệu Freendo, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 48CT1357326D8/Van điều tiết luồng khí cho hệ thống điều hòa không khí, bằng thép, trang bị trên spgc (tàu), Regulating damper DS-200. Mới 100%. XT mục: 50 TK: 107047951840/E21/CN/XK
- Mã Hs 84818099: 500182771/CPC 3/8 JG VALVED IN-LINE COUPLING BODY, On/off Valve, internal diameter:0.9525cm, pressure rating: 827kPa, opens and closes the flow by connecting and disconnecting/US/XK
- Mã Hs 84818099: 500332213/SOLENOID VALVE MHP1-M1H-2/2G-M3-TC, poppet valve has return spring, made of Aluminum/ rubber, 0.9mm nominal width, 10mm width, 14 l/min flow rate, 24VDC-1W, -0.9 to 2 bar pressure./DE/XK
- Mã Hs 84818099: 677490409/Vòi sen bằng nhựa(sp dùng trong nhà tắm) SP hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với SP vòi nước xk, QC: D196*R196*C57, (D250*R120*C64)mm, mới 100%, NH Better Homes/ Gardens (1Bộ = 4 Cái)/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 678278247/Vòi sen bằng nhựa (sp dùng trong nhà tắm) sp hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với sp vòi nước xk, QC:(Đ/K100*D236*C50mm), (Đ/K160*C72mm), mới 100%, NH Better Homes/ Gardens(1bộ=4cái)/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 678523423/Vòi sen bằng nhựa (sp dùng trong nhà tắm)sp hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với sp vòi nước xk, QC: (Đ/K90mm*D220mm*C35mm), (Đ/K90mm*C70mm), mới 100%, NH MAINSTAYS (1bộ=4cái)/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 678523425/Vòi sen bằng nhựa (sp dùng trong nhà tắm)sp hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với sp vòi nước xk, QC: (Đ/K90mm*D220mm*C35mm), (Đ/K90mm*C70mm), mới 100%, NH MAINSTAYS (1bộ=4cái/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 678523427/Vòi sen bằng nhựa (sp dùng trong nhà tắm) sp hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với sp vòi nước xk, QC: (Đ/K90mm*D220mm*C35mm), (Đ/K90mm*C70mm), mới 100%, NH MAINSTAYS (1bộ=4cái)/VN/XK
- Mã Hs 84818099: 80K44200-240-101-1/Vòi nước 193491 dùng cho bồn rửa nhà bếp 184669, chất liệu bằng nhựa ABS, không có khoang pha trộn lưu chất, đã mạ điện, kích thước dài93.9*rộng33mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: Bẫy hơi đồng tiền lắp ren RAVIS DN25, chất liệu thép, đường kính trong 25mm, xả nước ngưng tụ trong đường ống ra ngoài mà không làm thất thoát hơi nóng, dùng cho máy nhuộm, Hiệu: Ravis. Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84818099: Bộ truyền động điện (Loại van gió), điều khiển việc đóng, mở hoặc vị trí các cánh van gió trong hệ thống HVAC để kiểm soát chênh áp suất, kiểm soát khói, điện áp 220V, hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 84818099: Bộ van bi kèm đồng hồ áp suất, tê và xi phông (2 van bi, 1 đồng hồ, 1 tê, 1 xi phông), kích thước 25mm, thuộc hệ thống chữa cháy/Pressure gauge+siphon+ball valve DN25(x2)+threaded teeDN25.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: Bộ vòi sen phun mưa bao gồm đường ống cấp nước và bát sen bằng vật liệu thép không gỉ. Một bộ bao gồm 2 bát sen kích thước W370xD280xH10mm và đường ống cấp bằng inox phi 34. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: Cảm biến xả nước tự động, model HG5114, năm sx 2025, NSX: Fuzhou Zhishangmei Trading Co., Ltd, hoạt động bằng công nghệ cảm ứng, dùng để điều khiển xả nước cho bồn cầu. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84818099: CCDC-202306-015/Van khóa 3 đầu nối bằng nhựa dùng để chuyển dòng chất lỏng sử dụng cho bồn trộn hóa chất, marker: Flonchemical, model: NR0004-001, 3-way quick valvesTXtheomuc15TKN105545131531/G12/JP/XK
- Mã Hs 84818099: Cửa xả điều tiết nguyên liệu của hệ thống băng chuyền dạng kết cấu thép tiền chế tháo rời, kèm thiết bị đóng mở bằng thủy lực, NSX: Công ty TNHH Cơ điện kỹ thuật Thiên Phú, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: Cụm Van ống xả nước bằng kim loại(thiết bị dùng cho đường ống) chưa lắp BP đóng xả nước, (1 cụm=1cái, gồm: thân van+đế nối+ống nối). KT: phi (21, 3mm~ 26, 7mm)*116, 94mm, Item: 466-02SUBLF. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84818099: MN59468AA - Van thu hồi hơi xăng, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ford Territory, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 22 của TK:107363348040/A41/03PJ (17/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 84818099: P7430000297/Van điện từ mở thanh dẫn hướng để lưu chuyển tiền trong máy rút tiền ATM, điện áp 24V, (UP_KIT:UNIT_SUB_ASSY:GATE_SOL) -P7430000297. Mới 100%. Lắp ráp tại Việt Nam/KXĐ/XK
- Mã Hs 84818099: PL104/Van điện từ FTK-2.2 DC12V 0-0.8Mpa. Dùng để kiểm soát hướng dòng chảy của chất lỏng hoặc chất khí. Hàng mới 100% (GH701014040)xuất trả toàn phần dòng hàng số 18 tk 107584626220/CN/XK
- Mã Hs 84818099: RG00I008-227938/Van điện từ, bằng đồng cổng 0.97cm, hoạt động bằng cuộn solenoid Dùng nước để điều khiển xylanh trong máy gia công (VX212AAXB).Hãng sx SMC. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84818099: SP25114/Van hơi bằng thép không gỉ P/N: 2000030253 (NAP-150-NW-1/4) Chiều dài 153.416mm x đường kính ngoài 70.358mm, dùng cho hệ thống chân không, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 84818099: SP25118/Van hơi bằng thép không gỉ P/N:2000034682(CSV-S02400)(dài 113.538 x đk ngoài 57.15) mm, dùng cho hệ thống chân không, NSX: NOR-CAL VN, tạm nhập từ dòng 7 TKX 307984437300/E62 ngày 21/11/2025/VN/XK
- Mã Hs 84818099: SP25197/Van con lắc điều chỉnh tiết lưu bằng nhôm sử dụng động cơ điện P/N: 2000003994 (TPVQPDBG-A113) Dài 579mm x Rộng 495mm x Cao 75mm, dùng cho hệ thống chân không, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 84818099: SP25386/Van hơi làm bằng thép không gỉ P/N: 2000046639 (126133) Chiều dài 82 mm x Chiều rộng 70 mm x Chiều cao 63 mm x đường kính ngoài 82 mm, dùng cho hệ thống chân không, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 84818099: Thiết bị truyền động van đảo chiều (Van điều Khiển Tự Động) Reversible valve actuator (JOHNSON CONTROLS VA-7452-1001) chất liệu inox, D34mm, 2.5W-12VAC sd cho hệ thống thông gió AHU, mới 100%./US/XK
- Mã Hs 84818099: Van điện từ, hãng: Airtac, model: 7V120-06, áp suất: 0.15-0.8MPa, đ.áp: DC24V, chất liệu: nhôm+nhựa, cổng ren kết nối 9.6mm, dùng điện từ để điều khiển khí nén của máy nén khí trong NX, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818099: Van khống chế nhiệt độ 02250105-553, có tác dụng điều tiết lượng dầu lên các đầu của máy nén khí để làm mát và đảm bảo máy nén khí vận hành một cách trơn tru và mượt mà, chất liệu đồng, thép, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818099: Van ngăn cháy không kèm động cơ, dùng trong ht điều hòa không khí (HVAC) ngăn cháy lan qua ht ống gió, KT 1000x900mm bằng thép mạ kẽm, tấm cách nhiệt MgO, MgS và bông gốm, mẫu thử nghiệm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: Van ngắt xếp chồng Z2FS6, là loại van thủy lực điều chỉnh lưu lượng chất lỏng theo hai chiều, thường dùng trong hệ thống thủy lực để điều tiết tốc độ xi-lanh hoặc động cơ, nsx: Changpeng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818099: Van xiên đóng mở bằng khí nén DN50 INOX, kích thước ống 50mm, Dùng trong các hệ thống đường ống yêu cầu đóng mở tự động, điều khiển từ xa trong ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, xử lý nước/CN/XK
- Mã Hs 84818099: Vòi LFV-1112S, Chất liệu: Đồng mạ Crom, Áp lực nước: 0.05MPa~0.75MPa, Chức năng: 2 đường nước nóng lạnh, Kết cấu bên trong bền vững, Van Ceramic, Đường kính trong: phi 32mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: Vòi phun sương, chất liệu nhựa, model: YS-BPV-3000, dùng cho máy phay, máy tiện, máy mài, máy cơ khí, máy khắc, máy khoan, kích thước: 30cm+-10%: vòi phun dầu có van điều chỉnh. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84818099: X500001966/Van điều tiết lưu lượng gió(Van gió kín tay gạt), 400x400mm, chất liệu mạ kẽm, model EB002400x400, dùng để điều tiết lượng gió dùng trong ống gió nhà xưởng, hiệu P69. ERP:X500001966/VN/XK
- Mã Hs 84818099: X500001969/Van chống cháy 1200x500mm, chất liệu mạ kẽm, nhiệt độ ngắt 70 độ C, model EB0041200x500, đươc bọc vật liệu chống cháy, dùng cho hệ thống thông gió điều hòa, hiệu P69. ERP:X500001969/VN/XK
- Mã Hs 84818099: X500002014/Van chống cháy, KT:1300X500mm, vật liệu mạ kẽm, nhiệt độ ngắt 70độ C, model EB0041300X500, đươc bọc vật liệu chống cháy, dùng cho hệ thống thông gió điều hòa, hiệu P69. ERP:X500002014/VN/XK
- Mã Hs 84818099: YLL133/Bộ truyền động của van điều khiển lưu lượng gió của quạt gió cấp khí tươi, NSX LEILI, model FZXJ1-1 (Part No.:10021926), điện áp 24VAC/60Hz, công suất 0.5W.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84818099: YLL134/Bộ truyền động của van điều khiển lưu lượng gió của quạt gió cấp khí tươi, NSX LEILI, model FZXJ1-2 (Part No.:10021927), điện áp 24VAC/60Hz, công suất 0.5W.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819010: GN084614-5100/Vỏ van tròn đường kính lớn nhất 29.7mm, cao 8.2mm độ dày trung bình 2.6mm, là linh kiện sử dụng trong bộ cảm biến kiểm soát khí thải của xe ô tô./VN/XK
- Mã Hs 84819010: GN229781-0080/Ống thép hợp kim, đã bịt một đầu, đường kính lớn nhất 19.6mm, dài 31.29mm dùng để dẫn hướng cho trục truyền động trong van điện từ của xe ô tô (0080)/VN/XK
- Mã Hs 84819010: L010008/Nắp đậy DA20 van khí, mới 100%, thuộc tknk số: 107697304040, dòng hàng số: 24/JP/XK
- Mã Hs 84819010: SP01/Vỏ van tròn, đường kính lớn nhất 29, 7mm, cao 8, 2mm độ dày trung bình 2, 6mm là linh kiện sử dụng trong bộ cảm biến kiểm soát khí thải của xe ô tô đã qua xử lý mạ (GN084614-5100)/VN/XK
- Mã Hs 84819010: STA0211000 F92A/Định hướng ứng từ kim loại (đường kính lục giác 27mm, dài 24.6mm)/VN/XK
- Mã Hs 84819010: Thân van đúc bằng nhôm A380, mã hàng BODY - DIE CASTING (WITH DUMP) - D101200, kt: 97.88x 68.37x 29.11mm, trọng lượng: 0.249g, thiết bị lắp ráp hệ thống dòng khí của xe tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819010: Van khoá - BODY, PILOT, VALVE, mã hàng:095.095.157, kí hiệu: MX-30D, hàng không có nhãn hiệu, phụ tùng máy bơm nước, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819010: Van khoá- BODY, PILOT, mã hàng:095.087.157, kí hiệu: MX-33, hàng không có nhãn hiệu, phụ tùng máy bơm nước, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819010: Y007316/Nắp cuối van A5W, mới 100%, thuộc tknk số: 107696333140, dòng hàng số: 9/JP/XK
- Mã Hs 84819010: Y016791/Thân van điện từ điều khiển dòng khí nén, mới 100%, thuộc tknk số: 107696333140, dòng hàng số: 18/JP/XK
- Mã Hs 84819010: Y033033/Bi thép C, mới 100%, thuộc TKNK số: 107736823610, dòng số: 3/JP/XK
- Mã Hs 84819021: 12200LBC-S/Tay gạt vòi nước bằng kẽm: 12200LBC-S SPARE PARTS SAMPLE/VN/XK
- Mã Hs 84819021: 970382CGVQ02/Thân trên của vòi hoa sen bằng nhựa chưa mạ(có STOP) loại 970382CGVQ02/VN/XK
- Mã Hs 84819021: 977554CGVQ03/Thân trên của vòi hoa sen bằng nhựa chưa mạ (có STOP) loại 977554CGVQ03/VN/XK
- Mã Hs 84819021: 977555CGVQ03/Thân dưới của vòi hoa sen bằng nhựa chưa mạ(có STOP) loại 977555CGVQ03/VN/XK
- Mã Hs 84819021: Bộ phận của vòi nước - Chân vòi có khớp nối bằng hợp kim kẽm, dùng sản xuất vòi nước, quy cách: 140*79.5*52.75MM, không nhãn hiệu, hàng mới 100%, Material code: 3.15.67747.01ZC10-103B-YDG01/VN/XK
- Mã Hs 84819021: T-187331/Thân vòi phun 1/4-f5VV (dùng cho phun lượng cực nhỏ) S303/VN/XK
- Mã Hs 84819021: T-190060/Thân vòi phun 1/8-M12x1 VVEA8005 adapter (H14-31)S303 /VN/XK
- Mã Hs 84819021: T-228382/Thân vòi phun 1/4M water fog nozzle body (H14-22.2, R8) S316/VN/XK
- Mã Hs 84819021: T-228885/Thân vòi phun M12x1.5 ryoumu nozuru II hontai (H14-22.2, R8) S316/VN/XK
- Mã Hs 84819021: T-285015/Thân vòi phun CMP Sleeve (f5.94-17.26 f1.5-15) S303/VN/XK
- Mã Hs 84819021: T-293572/Thân vòi phun 1/8M CMP body (f7.5 L=44) S303/VN/XK
- Mã Hs 84819021: T-295142/Thân vòi phun BIM SN adapter (O-ring dropout prevention type) S303/VN/XK
- Mã Hs 84819021: T-299794/Thân vòi phun (M8x0.75)Mx(M8x0.75)MAU hontai (H12-20) S303/VN/XK
- Mã Hs 84819021: Thân của vòi chậu rửa tự động bằng đồng mạ crome loại TLE26006A đường kính trong < 25mm (đã gồm ống dẫn nước, đầu xả nước và bộ cảm biến), không kèm van/VN/XK
- Mã Hs 84819021: Thân van 251BODYMLF, chất liệu bằng đồng, kích thước 3/4NHx1/2NPTM, đường kính trong <2.5cm, hiệu AH, nsx DINGLI. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819021: Thân van 301BODYMLF, chất liệu bằng đồng, kích thước 3/4 HOSE THREADX1/2MIP, đường kính trong <2.5cm, hiệu AH, nsx DINGLI. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819021: Thân van 351BODYMLF, chất liệu bằng đồng, kích thước 3/4NHx3/4NPTM, đường kính trong <2.5cm, hiệu AH, nsx DINGLI. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819021: Thân vòi bằng hợp kim đồng, mạ crôm, đường kính trong 1, 41 inch, mã hàng 002-000105-40, NSX: Công ty Cổ phần Brasler Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819021: Thân vòi chậu rửa gắn tường tự động bằng đồng mạ crome loại TLE25010A đường kính trong < 25mm (đã gồm ống dẫn nước, bộ cảm biến), không kèm van/KXĐ/XK
- Mã Hs 84819021: Thân vòi nước: 413039538, bằng đồng thau mạ niken crom, dùng cho vòi nước có đường kính trong từ 25mm trở xuống, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819021: Thân vòi xả bồn tắm nước lạnh dạng gắn tường bằng đồng mạ Ni, Cr loại TTBR101V2 (không kèm van), có đường kính trong dưới 25mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 84819021: TLE26006U1/CP-12/Thân vòi chậu rửa tự động một đường nước bằng đồng mạ crome loại TLE26006U1/CP đường kính trong < 25mm (đã gồm ống dẫn nước, đầu tạo bọt, đầu xả nước và bộ cảm biến)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84819021: TLE26007P-4/Thân của vòi chậu rửa tự động bằng đồng mạ niken, crome loại TLE26007P đường kính trong < 25mm (đã gồm ống dẫn nước, đầu xả nước và bộ cảm biến), không kèm van/KXĐ/XK
- Mã Hs 84819021: TLE26008P-5/Thân của vòi chậu rửa tự động bằng đồng mạ crome loại TLE26008P đường kính trong < 25mm (đã gồm ống dẫn nước, đầu xả nước và bộ cảm biến), không kèm van/KXĐ/XK
- Mã Hs 84819021: TLE26008U1/CP-3/Thân vòi chậu rửa tự động một đường nước bằng đồng mạ crome dạng gắn tường loại TLE26008U1/CP đường kính trong < 25mm (đã gồm ống dẫn nước, bộ cảm biến)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84819021: TLE26010P-8/Thân của vòi chậu rửa tự động bằng đồng mạ crome loại TLE26010P đường kính trong < 25mm (đã gồm ống dẫn nước, đầu xả nước và bộ cảm biến), không kèm van/KXĐ/XK
- Mã Hs 84819021: TLE27001U2/CP-2/Thân vòi chậu rửa tự động một đường nước bằng kẽm mạ Ni, Cr loại TLE27001U2/CP đường kính trong < 25mm (đã gồm ống dẫn nước, đầu tạo bọt, đầu xả nước và bộ cảm biến)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84819021: TLE28002P-8/Thân của vòi chậu rửa tự động bằng đồng mạ crome loại TLE28002P đường kính trong < 25mm (đã gồm ống dẫn nước, đầu xả nước và bộ cảm biến), không kèm van/KXĐ/XK
- Mã Hs 84819021: TLE29002P-5/Thân của vòi chậu rửa tự động bằng đồng mạ niken, crome loại TLE29002P đường kính trong < 25mm (đã gồm ống dẫn nước, đầu xả nước và bộ cảm biến), không kèm van/KXĐ/XK
- Mã Hs 84819021: Tổ kiện thân chính của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89Z0004B0TCP038 (G67880), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 08-82711-0019/Thân van bằng nhôm, dùng cho van ga của bếp ga dương, có đường kính trong dưới 25mm (772-A). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 1- MP015-1/ Bộ phận của van tự động có đường kính trong từ 25 mm trở xuống: phần thân bằng nhựa PTFE (SANC-PEA-MP015-A-2)code: D20-SE05-0716/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 1054561-001/Vỏ bảo vệ (đã được tiện, phay bằng máy CNC), che chắn, cố định cuộn dây, kt: 29.972*26.238*39.624mm, chất liệu thép, l.kiện của bộ đ.chỉnh đ.áp (t.bị s.xuất chất bán dẫn), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 204000356/Thân van SENSOR, lõi van bằng đồng, thân van bằng cao su, dùng cho thiết bị chẩn đoán lỗi ô tô. Mới 100%(xuất nguyên trạng 1 phần dòng hàng số1TK107156566200)/CN/XK
- Mã Hs 84819023: 20499900-77/Thân van nước bằng nhựa - (assy) FURO-SETSUZKUKO-SET-EUP (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 23290-0613/Thân van thủy lực điều tiết dạng phôi đúc (sản phẩm bằng gang đúc không dẻo)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 23290-0849/Thân van thủy lực điều tiết dạng phôi đúc (sản phẩm bằng gang đúc không dẻo)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 3- MP020-1/Bộ phận của van tự động có đường kính trong từ 25 mm trở xuống: phần thân bằng nhựa PTFE (SANC-PEA-MP020-A-2)code: D20-SE05-0776/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 30-20444-003/Thân van bằng nhôm, dùng cho van ga của bình nóng lạnh có đường kính trong dưới 25mm (1027). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 31375900-40/Thân van nước bằng đồng thau - (kako)KYUSUI-SETSUZOKU-KUCHI-3/4-H159-0291 (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 31375901-27/Thân van nước bằng đồng thau - (kako)KYUSUI-SETSUZOKU-1/2-H159-0291-2X01 (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 31377200-30/Thân van nước bằng đồng - (kako)KYUSUI-SETSUZOKU-H151-0622 (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 31411400-53/Thân van nước bằng đồng thau - (kako)SHUTTO-TSUGITE-CZ050(MEKKI) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 31455200-6/Thân van nước bằng đồng thau - (kako)KYUSUI-KUCHI-5CH (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 33170-3620/Thân van thủy lực dạng phôi đúc (sản phẩm bằng gang đúc không dẻo)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 33170-3773/Thân van thủy lực dạng phôi đúc (sản phẩm bằng gang đúc không dẻo)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 40020870/Thân van đúc (sản phẩm bằng gang đúc không dẻo)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 40027408/Thân van đúc (sản phẩm bằng gang đúc không dẻo)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 48-21901-000/Thân van bằng nhôm, dùng cho van ga của bếp ga dương, có đường kính trong dưới 25mm (1045). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 60078101-56/Thân van nước bằng đồng thau - (sozai)SHUTTO-KANAGU-20A-CLB (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 60197500-53/Thân van nước bằng đồng thau - (sozai)SHUTTOKO-UKB-AG470AX (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 684666001/Thân van kiểm tra bằng đồng - Bộ phận của van kiểm tra, đường kính 21mm, dùng cho dụng cụ cầm tay-BODY FOR FOR CHECK VALVE, H59 BRASS/018765. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 702-28-11110/Thân van thủy lực dạng phôi đúc (sản phẩm bằng gang đúc không dẻo)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 702-28-11210/Thân van thủy lực dạng phôi đúc (sản phẩm bằng gang đúc không dẻo)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 8A020215A-1/Thân van bằng thép không gỉ mã: FPR-91-6.35/A/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 8A020549A/Thân van bằng thép không gỉ mã: BNWC-A1-7D-MA/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 8A020550A/Thân van bằng thép không gỉ mã: FBSDV-721-6.35-3B4-316LP-DNK/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 8A020551A/Thân van bằng thép không gỉ mã: FPR-NSD-721-6.35-316LP-DRS/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 8A020552A/Thân van bằng thép không gỉ mã: FPR-NSDTB-721-6.35-4-316LP-LGF/VN/XK
- Mã Hs 84819023: 9146020017/Thân van kiểm soát lưu lượng bằng thép (van có đường kính trong 12.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: AG-YK013-01Z/Thân van 50-40 bằng thép (AG-YK013-01Z).Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84819023: AG-YK014-01Z/Thân van 80-50 bằng thép (AG-YK014-01Z). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84819023: AG-YK015-01Z/Thân van 100-80 bằng thép (AG-YK015-01Z). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84819023: B-4575-000/Cần kẹp thiết bị (đã tiện, phay bằng máy CNC), chất liệu hợp kim đồng, kt: 75*25.5*18.5mm, dùng trong sản xuất thiết bị đo lường(lưu lượng kế), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: BH40035596N/Thân van bằng gang đúc, dùng cho van chuyển mạch điện từ có đường kính trong cửa nạp 9, 1mm/VN/XK
- Mã Hs 84819023: BH40036761C/Thân van đúc (sản phẩm bằng gang đúc không dẻo)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: BH40098651-251/Cụm thân van chuyển mạch điện từ DG4V-5 BODY ASSY (van có đường kính trong cửa nạp 12mm)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: BH40098851-251/Cụm thân van chuyển mạch điện từ DG4V-5 BODY ASSY (JA1Y/JA30), dùng cho van có đường kính trong cửa nạp 12mm/VN/XK
- Mã Hs 84819023: Bộ phận của van kim có đường kính dưới 2.5cm: thân van, hiệu Resato, mã: 1002140, Hàng mới 100%/NL/XK
- Mã Hs 84819023: BODY/11619-1010A-0-007/Van dẫn hướng giảm áp lực dầu (bằng thép, chiều dài 40.3mm, đường kính ngoài 30mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: BODY-013/Van dẫn hướng giảm áp lực dầu (bằng thép), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: C26-1-001/SLEEVE, VALVE 5-230517-727 Chi tiết dạng hình ống bằng nhôm, đường kính lớn nhất 13.9 mm, dài 51.1 mm, dùng làm thân van điện từ điều khiển trục cam cho động cơ xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 84819023: D031VD001/Thân van (dùng cho máy làm mát không khí bằng bay hơi)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: D031VW001/Thân van (dùng cho máy làm mát không khí bằng bay hơi)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: Đế van bằng thép không gỉ, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: Đỉnh van bằng thép không gỉ, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: E23-VN230517-0431/Ctiết dạng hình ống bằng nhôm, đã GC, đkính max 17.4mm, dài 34.8mm, dùng làm thân van điện từ đkhiển trục cam cho động cơ xe ô tô <10 chỗ ngồi (SLEEVE, VALVE VN230517-0431)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: FPR-UDDF-71-6.35-2/5A/F/Thân van đã gia công mài bavia FPR-UDDF-71-6.35-2/5A/F, đường kính trong 4.4mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: FV000173-26/Thân van bằng thép (MGH-100]MAGNET CORE-NO), PART NO. N0000085, bộ phận của van đóng ngắt đường ống dầu phanh xe ôtô có đường kính trong dưới 25mm. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84819023: FV000189-26/Thân van bằng thép (MGH-80]MAGNET CORE-NO), PART NO. N0000104, bộ phận của van đóng ngắt đường ống dầu phanh xe ôtô có ĐK trong dưới 25mm. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84819023: FV000202-26/Thân van bằng thép (IDB2]MAGNET-CORE-NO-CUT), PART NO. N0000116, bộ phận của van đóng ngắt đường ống dầu phanh xe ôtô có đk trong dưới 25mm. Nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84819023: Hộp van bằng gang KLS-100A Valve Box. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: M26-1-010/Sleeve MX230517-0341 Chi tiết dạng hình ống bằng nhôm, đường kính lớn nhất 13.9 mm, dài 51.1 mm, dùng làm thân van điện từ điều khiển trục cam cho động cơ xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 84819023: NFPR-ND-71-6.35-2/F/Thân van đã gia công mài bavia NFPR-ND-71-6.35-2/F, đường kính trong 4.4mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: Nửa thân van cổng bằng thép không gỉ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: PL148/Thân van bằng hợp kim đồng (dùng cho van có đường kính trong dưới 25mm) linh kiện gia công lắp ráp thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%, xuất từ TK 107817673940/E21, dòng 29/JP/XK
- Mã Hs 84819023: PL322/Thân van điện từ bằng nhôm (dùng cho van có đường kính trong dưới 25mm), linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%, xuất từ TK 107818479200/E21, dòng 24/JP/XK
- Mã Hs 84819023: PL41/Thân van bằng nhựa (dùng cho van có đường kính trong dưới 25mm) linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%, xuất từ TK 107818479200/E21, dòng 26/JP/XK
- Mã Hs 84819023: PL59/Thân van bằng nhôm (dùng cho van có đường kính trong dưới 25mm) linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng gas, hàng mới 100%, xuất từ TK 107818479200/E21, dòng 48/JP/XK
- Mã Hs 84819023: SHARP01 - VN01 - Thân van bằng thép không gỉ, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: SHARP01-2023D - VN08/Thân van bằng hợp kim thép/VN/XK
- Mã Hs 84819023: SHARP02 - VN03 - Đỉnh van bằng thép cacbon, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: SHARP02-2023D - VN02/Đỉnh van bằng thép không gỉ/VN/XK
- Mã Hs 84819023: SHARP03 - VN05 - Đế van bằng thép không gỉ, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: SP17/Chi tiết dạng hình ống bằng hợp kim nhôm, có đường kính 10.005 mm dùng để dẫn dầu cho hộp số ô tô đã qua xử lý mạ (VN229717-0760)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: SP24/Chi tiết dạng hình ống bằng nhôm, đã gia công, ĐK lớn nhất 27.5 mm dùng làm thân van điện từ điều khiển trục cam cho động cơ xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi đã qua xử lý mạ (VN079617-2250)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: SP27/Chi tiết dạng hình ống bằng hợp kim nhôm, có ĐKT 10.005 mm, chiều dài 69 mm dùng làm thân van điện từ để điều khiển dòng dầu cho động cơ xe ô tô đã qua xử lý mạ (VN229717-0830)/VN/XK
- Mã Hs 84819023: SVC-316-25/Thân van bi (Phụ kiện ống thép không gỉ) gia công đúc từ thép không gỉ, kích thước 1/8-4"/VN/XK
- Mã Hs 84819023: Thân của bộ tay quay diều khiển đóng mở van bằng thép dùng trong thủy lực BVG-02A GEAR CASE FC250 MACHINING gia công, kích thước: 1x90x94 (mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: Thân van bướm bằng gang dùng trong thủy lực BODY 10K HS FCD450 300A MACHINING gia công, đường kính: 366 (mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: Thân van ga (Thân van tiết lưu): 168685J, bằng thép, đường kính trong của van: 6.5mm, linh kiện van tiết lưu máy điều hòa không khí hiệu Daikin, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84819023: Thân van xả, COVER CRYO RELIEF VALVE SS EXHAUST, dùng để lắp cho các thiết bị, máy móc công nghiệp.Chất liệu: thép. KT: phi53.8*58.7mm. P/N: 17175350. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: Thân vỏ van đầu vào bằng nhựa - Bộ phận của van một chiều, KT (11x9.7x8.3)mm - INLET VALVE HOUSING, PLASTIC \ POWER CLEANER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819023: TPXK0033/Thân của van dùng trong bộ điều chỉnh áp lực dầu của motor nước, bằng thép SDV45 (đã khoan lỗ, đã gia công rãnh), SELECT VALVE CASE H1218-223-00, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84819023: Ty van, bằng thép, mã SP 00056-007, NVL cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84819023: V26-1-053/Sleeve Valve VN230517-0351 Chi tiết dạng hình ống bằng nhôm, đường kính lớn nhất 13.9 mm, dài 51.1 mm, dùng làm thân van điện từ điều khiển trục cam cho động cơ xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 84819023: V26-1-059/Sleeve Valve VN230517-0470 Chi tiết dạng hình ống bằng nhôm, đường kính lớn nhất 13.9 mm, dài 51.1 mm, dùng làm thân van điện từ điều khiển trục cam cho động cơ xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 84819023: V26-1-061/Sleeve Valve VN230517-0490 Chi tiết dạng hình ống bằng nhôm, đường kính lớn nhất 13.9 mm, dài 51.1 mm, dùng làm thân van điện từ điều khiển trục cam cho động cơ xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi/VN/XK
- Mã Hs 84819023: V26-1-065/SLEEVE VALVE, 1W VN079618-1660 - Chi tiết dạng hình ống bằng nhôm, đường kính trong 9.5 mm, dài 72.85 mm, dùng làm thân van của van điện từ điều chỉnh lượng dầu trong hộp số của xe ô tô/VN/XK
- Mã Hs 84819023: VP815210C/Phôi của thân van cartridge thuỷ lực (đường kính trong dưới 25mm), bằng gang, kích thước 101, 5x101, 5x67 mm/VN/XK
- Mã Hs 84819029: (1Q008-C0030N) Nắp van điều hướng bằng thép là bộ phận của van có đường kính trong 5.02 mm, dài 7mm để sản xuất đầu nối làm mát. Mới 100% Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 02612H2-001-0-P-26-1/1Q008-C0030N Nắp van điều hướng bằng thép là bộ phận của van có đường kính trong 5.02 mm, dài 7mm để sản xuất đầu nối làm mát. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84819029: 02612H4-001-0-P-26-1/1Q009-C0170N Đế van bằng thép, là bộ phận của van bằng thép, đường kính trong 5.6mm, dài 6.2mm, dùng trong giai đoạn sản xuất đầu nối làm mát. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84819029: 02612HH-001-0-P-26-1/1Q401-C0220N Đế van bằng thép là bộ phận của van, kích thước: 9.67*9.8mm, đường kính trong: 3.4mm, để sản xuất đầu nối làm mát. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84819029: 02612HK-001-0-P-26-1/1Q500-C0030N Đế van bằng thép là bộ phận của van có đường kính trong 7.24mm, dài 6.47mm để sản xuất đầu nối làm mát. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84819029: 02612HN-001-0-P-26-1/1Q008-C0260N Đĩa van bằng thép là bộ phận của van có đường kính trong 6.5mm, dài 17.84mm, dùng trong giai đoạn sản xuất đầu nối làm mát. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84819029: 105700-001 FG26-1/Bộ phận của van thông mạch máu trong y tế - bộ nong có khóa gài bằng nhựa, kích thước đường kính 25 mm, cao 15 mm, hàng mới 100%/105700-001/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 105704-001 FG26-1/Bộ phận của van thông mạch máu trong y tế - thân đầu nối bằng nhựa, kích thước đường kính 25 mm, cao 45 mm, hàng mới 100%/105704-001/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 106612-001 FG26-1/Bộ phận của van thông mạch máu trong y tế - vòng đệm van bằng nhựa, kích thước đường kính 25 mm, cao 5 mm, hàng mới 100%/106612-001/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 106634-001 FG26-1/Bộ phận của van thông mạch máu trong y tế - vòng chặn trục bằng nhựa, kích thước đường kính 19.05 mm, cao 17.02 mm, hàng mới 100%/106634-001/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 11M50020-015-CF8-A/Bộ phận của vòi hoa sen đk trong 13mm:Vỏ ngoài của cài sen tắm đứng, bằng nhựa, bề mặt đã xử lý mạ PVD, không bao gồm linh kiện bên trong, kt 68*40mm, độ dày 2mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 11M51460-009-CF8-A/Bộ phận của vòi hoa sen có đk trong13mm:Vỏ đế cài gắn tường của vòi hoa sen cây, bằng nhựa, đã mạ điện, không bao gồm linh kiện bên trong, kt46*25*46mm, độ dày2mm, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 11P38600-001-HP1-A/Bộ phận của vòi hoa sen đường kính trong 13mm: Vỏ thân vòi sen cố định, bằng nhựa, kích thước: dài258*rộng148mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 11P75600-001-CF8-A/Bộ phận của vòi hoa sen đường kính trong 13mm: Vỏ đầu vòi hoa sen, bằng nhựa, đã mạ PVD, kích thước 106*92*24mm, đô dày 2mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 11P82800-009-001-A/Bộ phận của vòi hoa sen đk trong 19mm:Ống lõi dẫn nước(trục giữa)của đầu vòi sen tắm, dùng dẫn nước từ thân sen lên đầu phun nước, bằng nhựa POM, kt 24.7x114mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 11P82801-001-HH1-A/Bộ phận của vòi hoa sen đk trong 13mm:Mặt bát sen (dạng đĩa tròn), có tác dụng trang trí, bảo vệ, vị trí nước ra của vòi sen, bằng nhựa ABS, kích thước 140*110*3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 1311737-VER1255/Bộ phận của vòi nước có đường kính trong 20mm (Lõi van nóng bằng hợp kim đồng và nhựa), quy cách 15*17.20*50.80mm, dùng cho vòi nước, mới 100%, không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 1311737-VER261/Bộ phận của vòi nước có đường kính trong 20mm (Lõi van nóng bằng hợp kim đồng và nhựa), quy cách 15*17.20*50.80mm, dùng cho vòi nước, mới 100%, không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 192-7892/Bộ phận mạ crom cho van chuyển hướng ba chiều, chất liệu kẽm, dùng để lắp cho vòi hoa sen, nhãn hiệu Freendo, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 1Q009-C0170N Đế van bằng thép, là bộ phận của van bằng thép, đường kính trong 5.6mm, dài 6.2mm, dùng trong giai đoạn sản xuất đầu nối làm mát, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 1Q010-C0210N Đa van bằng thép là bộ phận của van có đường đk trong 7mm, dài 21.8mm, dùng trong giai đoạn sản xuất đầu nối làm mát. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 1Q010-C0220N Nắp van điều hướng bằng thép là bộ phận của van có ĐK trong 12.4 mm, dài 9.6mm, dùng trong giai đoạn sản xuất đầu nối làm mát. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84819029: 1Q401-M0030N Nắp van điều hướng bằng thép là bộ phận của van bằng thép, đường kính trong 4.86mm, dài 9.8mm, dùng trong giai đoạn sản xuất đầu nối làm mát, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 1Q500-C0180N/Đĩa van bằng thép là bộ phận của van có đường đk trong 2.4 mm, dài 30mm, để sx đầu nối làm mát. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 1Q801-C0120N Đế van bằng thép là bộ phận của van có đường kính trong 4.65mm, k/t:15x15.8mm, dùng trong giai đoạn sản xuất đầu nối làm mát. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 1Q900-C0130N Đĩa van bằng thép là bộ phận của van có đường đk trong 22.2 mm, dài 39.49mm, dùng trong giai đoạn sản xuất đầu nối làm mát. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84819029: 2- MP015-2/Bộ phận của van tự động có đường kính trong từ 25 mm trở xuống: đế bằng nhựa PP (SANC-PEA-MP015-A-2)code: D20-SE05-0883/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 20351-JQ2025558/Bộ phận của van (đầu nối của van) (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 1.905 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 20353-JQ2025617/Bộ phận của van (đầu nối của van) (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 1.905 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 20363-JQ2025615/Bộ phận của van (đầu nối của van) (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 1.905 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 20365-JQ2025556/Bộ phận của van (đầu nối của van) (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 1.905 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 20366-JQ2025614/Bộ phận của van (đầu nối của van) (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 1.905 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 25840LF-JQ2025560/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 1.27 cm, chiều cao 1.27 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 25842LF-JQ2025618/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 1.27 cm, chiều cao 1.27 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 25881LF-JQ2025559/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 1.57 cm, chiều cao 0.97 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 25882LF-JQ2025567/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 1.57 cm, chiều cao 0.97 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 3.15.00125.70999-100V-VER261-100V/Bộ phận của vòi nước (Trục van điều chỉnh nước bằng kẽm) có đường kính trong 20mm, quy cách 42.3*12.5 mm, dùng cho vòi nước, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 3.15.00125.D86851-100V-VER1251-100V/Bộ phận của vòi nước (Đầu trang trí bằng kẽm) có đường kính trong 20mm, quy cách 14.6*14.6.*20.1 mm, dùng cho vòi nước, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 3.15.35766.020010-100V-VER261-100V/Bộ phận của vòi nước (Đầu thanh la càn bằng kẽm) có đường kính trong 20mm, quy cách phi 16*17 mm, dùng cho vòi nước, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 3.20.66718.120011-00LC1-VER1251-00LC1/Bộ phận của vòi nước (Bộ bản thể bằng nhựa) có đường kính trong 20mm, quy cách 104*145*45mm, dùng cho vòi nước, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 3.20.68121.30V010-00V-VER261-00V/Bộ phận của vòi nước(bản thể điều chỉnh lưu lượng nước nóng lạnh bằng nhựa) có đường kính trong 20mm, qc:819*46*46 mm, dùng cho vòi nước, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 3.20.812.10V010-0803V-VER261-0803V/Bộ phận của vòi nước(bản thể điều chỉnh lưu lượng nước nóng lạnh bằng nhựa) có đ/kính trong 20mm, qc:phi 44*226mm, dùng cho vòi nước, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 3.20.812.29V010-0803V-VER261-0803V/Bộ phận của vòi nước(bản thể điều chỉnh lưu lượng nước nóng lạnh bằng nhựa) có đường kính trong 20mm, qc:phi 44*226 mm, dùng cho vòi nước, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 3.26.F048MS.06N010-00LV-VER261-00LV/Bộ phận của vòi nước (bản thể bằng nhựa) có đường kính trong 20mm, quy cách 37.68*23.3*50.5 mm, dùng cho vòi nước, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 30902400-VN-8/Đầu nối van nước bằng nhựa - (Resin)ball-OSAE-KANAGU-MX1 (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 31404400-VN-35/Tay nắm bằng nhựa dùng cho van gas-(Resin)Sen-ACXB82-00630 (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 31443100-28/Đầu nối dẫn nước bằng đồng thau - Water Supply Connection port- KU-32 (kako)KU-32) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 31-69411-00(2)/Thân van bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 4- MP020-2/Bộ phận của van tự động có đường kính trong từ 25 mm trở xuống: đế bằng nhựa PP (SANC-PEA-MP020-A-2) code: D20-SE05-0884/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 4031559-VER261/Bộ phận của van vòi nước (Đầu vòi xịt bằng nhựa kèm dây), có đường kính trong 20mm, quy cách phi 54X1314 mm, dùng cho vòi nước, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 4031560-VER261/Bộ phận của van vòi nước (Đầu vòi xịt bằng nhựa kèm dây), có đường kính trong 20mm, quy cách phi 54X1314 mm, dùng cho vòi nước, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 4031562-VER261/Bộ phận của van vòi nước (Đai ốc lắp đặt bằng nhựa) có đường kính trong 20mm, quy cách phi 46.5X14.5 mm, dùng cho vòi nước, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 4031566-VER261/Bộ phận của van vòi nước (Vòng đệm bằng cao su) có đường kính trong 20mm, quy cách phi 10.5X1.5 mm, dùng cho vòi nước, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 4031567-VER261/Bộ phận của van vòi nước (Thiết bị chuyển mạch bằng nhựa), có đường kính trong 20mm, quy cách phi 23.5X134 mm, dùng cho vòi nước, nhãn hiệu OAKBROOK, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 41003-JQ2025613/Bộ phận của van (đầu nối của van) (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 1.905 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 41005-JQ2025712/Bộ phận của van (đầu nối của van) (đường kính trong 1.905 cm*1.905 cm), nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 41017-JQ2025711/Bộ phận của van (đầu nối của van) (đường kính trong 1.905 cm*1.905 cm), nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 4D041X/Thân bằng nhựa loại 4D041X, bộ phận bọc dưới của van piston có đường kính trong <25mm, dùng cho van xả tự động của bồn cầu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 60103600-19/Đầu nối van nước bằng đồng thau - (Sozai) NIGASHI-KANAGU-W (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 65605-JQ2025714/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 0.9525 cm, chiều cao 0.9525 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 70131-JQ2025561/Bộ phận của van (ống nối của van) (đường kính trong 1.905 cm*1.905 cm), nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 70136-JQ2025555/Bộ phận của van (nắp bịt của van) (đường kính trong 1.47 cm, chiều cao 1.35 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 80P67901-L51-201-A/Khớp nối tay sen với dây cấp nước, là bộ phận để lắp ráp cho vòi hoa sen đường kính trong 13mm, chất liệu bằng nhựa ABS, loại có ren, KT:39.5*23.8mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 80P99100-L51-204-A/Bộ phận của vòi hoa sen đường kính trong 13mm: Trục lõi tay sen, chất liệu bằng nhựa, kích thước 17.5*2.5cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 85S1BA560A-26/Thân van an toàn và giảm áp của van xịt bồn cầu tự động (NOS CAP ASM(Black/Silicone 004F). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 85S1BA560B-26/Thân van an toàn và giảm áp của van xịt bồn cầu tự động (NOS CAP ASM(Black/packing 004A). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 8888026.002-VER1253/Bộ phận của vòi nước (Miệng vòi) có đường kính trong 20mm, chiều cao 5.37 inch, dùng cho vòi nước, nhãn hiệu American Standard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 90-1081-26/Thân van an toàn và giảm áp của van xịt bồn cầu tự động (90-1081). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 90S1BA097C-26/Thân van an toàn và giảm áp của van xịt bồn cầu tự động (90-1019A). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 90S1BA097D-26/Thân van an toàn và giảm áp của van xịt bồn cầu tự động (90-1019B). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 90S1BA110D-26/Thân van an toàn và giảm áp của van xịt bồn cầu tự động (90-3396A). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 9141090131/Lõi cực từ bằng thép, của van phun xăng điện tử (van có đường kính trong 19.65mm)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 9141140015/Lõi cực từ bằng thép, của van phun xăng điện tử (van có đường kính trong 19.65mm)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 9143090023/Con suốt trượt của van lực từ biến thiên bằng nhôm (van có đường kính trong 23.4mm)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 9143090042/Con suốt trượt của van lực từ biến thiên bằng nhôm (van có đường kính trong 23.4mm)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 9146020018/Lõi cực từ của van kiểm soát lưu lượng bằng thép (van có đường kính trong 12.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 9146030109/Lõi thép (của van kiểm soát lưu lượng) (van có đường kính trong 12.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 9361930002/Kim của van điện từ bằng thép (van có đường kính trong 22.9mm)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 9362930003/Vành đĩa cực của van điện từ bằng thép (van có đường kính trong 22.9mm)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 95063LF-JQ2025566/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 1.27 cm, chiều cao 1.27 cm), nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: 98553-JQ2025683/Bộ phận của van (đầu nối của van) (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 1.905 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: A5183R-JQ2025688/Bộ phận của van (ống nối của van) (đường kính trong 1.905cm*1.905cm), nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: A5187R-JQ2025702/Bộ phận của van (khớp nối của van) (đường kính trong 1.905cm*1.905cm), nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: BH40108568-251/Cụm linh kiện cuộn điện từ của van chuyển mạch điện từ DG4V-5 COIL FRAME ASSY, (van có đường kính trong cửa nạp 12mm)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Bộ đầu vòi, bộ phận chuyên dùng cho vòi nước trong công ty, có đường kính trong 19.66mm (hàng mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 84819029: Bộ phận chân đế van SM 5000 2M, chất liệu nhôm, nhà sx: Shenzhen Dacheng New Electronic Technology Co., Ltd, điện áp 24V, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84819029: BPE3/4NL-JQ2024334/Bộ phận của van (khuỷu tay của van) (đường kính trong 1, 905cm*1, 905cm), nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: BPECA1/2NL-JQ2024335/Bộ phận của van (nắp đẩy của van) (đường kính trong 1, 27cm*1, 27cm), nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: BPFA3/4NL-JQ2024338/Bộ phận của van (khớp chuyển đổi của van) (đường kính trong 1.905cm*1.905cm), nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: BPRFA1/2X3/4NL-JQ2025253/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 1.27cm, chiều cao 1.905cm), nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: BPRFA3/4X1/2NL-JQ2025254/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 1.905cm, chiều cao 1.27cm), nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: BPRFA3/4X1NL-JQ202542/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 1.905cm, chiều cao 2.50cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: BPSRC3/4NL-JQ2025705/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 1.905cm, chiều cao 1.905cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: BPTOOL1/2NL-JQ2024348/Bộ phận của van (khớp tháo ráp) (đường kính trong 1.27cm*1.27cm), nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Chân van bướm bằng gang dùng trong thủy lực BRACKET JWWA FCD450 700A MACHINING gia công, kích thước: 3x150x250 (mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Chụp van xả của vòi nước bằng hợp kim kẽm mã: 89Y0295A1XCP063 (312805001), hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Cuộn coil V111-5LZ-L 24VDC (bộ phận của van điện từ). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84819029: D035/Bộ phận làm kín của van cấp nước công nghiệp bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No.9080 BNW1-25DF)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: D036/Bộ phận làm kín của van cấp nước công nghiệp bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No.9080 BNW1-40DF)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: D037/Bộ phận làm kín của van cấp nước công nghiệp bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No.9080 BNW1-50DF)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: D038/Bộ phận làm kín của van cấp nước công nghiệp bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No.9080 BNW1-65DF)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: D039/Bộ phận làm kín của van cấp nước công nghiệp bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No.9080 BNW1-80DF)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: D050/Bộ phận làm kín của van cấp nước công nghiệp bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No.9080 D100-25A)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: D075/Bộ phận làm kín của van cấp nước công nghiệp bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No.9080 NDV4-TX 65A)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: D076/Bộ phận làm kín của van cấp nước công nghiệp bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene - PTFE) (TOMBO No.9080 NDV4-TX 80A)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: D17651-34-JQ2025699/Bộ phận của van (khớp chuyển đổi của van) (đường kính trong 1.905cm*1.905 cm), nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: D17700-12-JQ2025479/Bộ phận của van (khớp nối của van) (đường kính trong 1.27cm*1.27cm), nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: D17703-34-JQ2025694/Bộ phận của van (khớp chuyển đổi của van) (đường kính trong 1.905 cm*1.905 cm), nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: D17706-12.34-JQ2025695/Bộ phận của van (khớp chuyển đổi của van) (đường kính trong 1.27cm*1.905 cm), nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: D17713-12-JQ2025503/Bộ phận của van (khủyu tay của van bằng đồng) (đường kính trong 1.27cm*1.27cm), nhãn hiệu: Tectite by TMG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Đai ốc của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89D0106A1ANT039 (202525), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Đầu coil van điện từ, nhãn hiệu: YPC, model: SG2-A2, đường kính ren 9.6mm, điện áp coil 220V (Phụ kiện dùng cho van điện từ SF6101-IP) -Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84819029: Đầu của van điều khiển khí nén, dùng cho van có đường kính trong dưới 25mm, Model: PAWC.F03, của đường ống dẫn khí. NSX: Prisma. Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 84819029: Đế van 59000030, bằng thép, đường kính trong 1.3cm, bộ phận của van phụ tùng máy nén khí hãng Hitachi, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84819029: Đế van điện từ 4V200M-4F hãng AIRTAC. 4 lỗ, Vật liệu: Hợp kim nhôm, Áp suất: 0-1 Mpa. dùng để lắp đặt và kết nối nhiều van khí nén thành một cụm duy nhất. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84819029: Đế van SY3000-55-1A dùng để gá các van khí lên tạo thành một khối điều khiển trong máy gia công cơ khí. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84819029: Đế van VV3K3-20-01 (phụ kiện van) dùng để gắn các van khí trong chuyển động khí nén, đường kính trong của van 5mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84819029: Đế Van, dùng để cung cấp khí đến các van và gá các van khí lên tạo thành 1 khối điều khiển trong máy gia công cơ khí(JJ5SY3-40-04U-C6).Hãng sx SMC. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84819029: Đế Van, dùng để gá các van khí lên tạo thành 1 khối điều khiển trong máy gia công cơ khí (JJ5SY1-E10SKN-11B-1X-C4D). Hãng sx SMC. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84819029: Đĩa cực của van điện từ (bằng thép), Part code: 9362930007, kích thước: 23x13x3mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Đĩa van bằng thép là bộ phận của van có đường đk trong 2.4 mm, dài 30mm, để sx đầu nối làm mát. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Đĩa van bướm bằng thép không gỉ dùng trong thủy lực DISC 10K HS SCS13 300A MACHINING gia công, đường kính: 284.6 (mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: DISC-316-25/Đĩa van bi (Phụ kiện ống thép không gỉ) gia công đúc từ thép không gỉ, kích thước 2-8"/VN/XK
- Mã Hs 84819029: DISC-316-26/Đĩa van bi (Phụ kiện ống thép không gỉ) gia công đúc từ thép không gỉ, kích thước 1-8"/VN/XK
- Mã Hs 84819029: EZ3814-JQ2025718/Bộ phận của van (đầu nối của van bằng đồng) (đường kính trong 0.9525 cm, chiều cao 0.635 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: EZ38-JQ2025568/Bộ phận của van (đầu nối của van bằng đồng) (đường kính trong 0.9525 cm, chiều cao 0.9525 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: FF1-CN521J00000094 Thân van bằng đồng bộ phận của van điện tử dùng cho tiểu nam, kích thước 12*21 (mm). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84819029: FPEX101-0100NL-JQ2025761/Bộ phận của van (khớp nối ren ngoài bằng đồng) (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 1.905 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: FPEX259-0050NL-JQ202559/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 1.27cm, chiều cao 1.27 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: FTP00065 Cụm van A-OKUV120S-1 của van xả cảm ứng, chất liệu bằng đồng. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84819029: Giảm âm BSLM01 (bằng thép, giảm âm đường kính 10mm, bộ phận của van điện từ). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84819029: Giảm thanh khí PAL 02 bằng nhựa, dùng trong hệ thống khí nén, nhãn hiệu Airtac, không model, chiều dài 62.5mm, đường kính trong 13.3mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84819029: Lõi vòi nước bằng nhựa có đệm gốm sứ (Faucet Cartridges -20007040224-D19H) , đường kính trong 19mm, đường kính cổ 8.5mm, dài 38mm. NSX GEAR PRECISION INDUSTRY, không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Miêng của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89H0004C1DCP039 (218124), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Miếng đệm SY5000-26-20A (phụ kiện van), dùng cho van có đường kính trong 0.32 cm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84819029: Miệng hàn nối của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89H0063A0DCP131 (173529) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Miệng nước của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89A0388A1DSL039(180371SL), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Miệng vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89A0024C1DCP039 (214917), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: MX230551-0170/Thanh trượt bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Nắp van điều áp 15K COVER No.1. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: NẮP VAN NV2LC2401-104 là bộ phận của van khí, có chức năng ngăn chặn lưu chất trào ngược lên trên, kích thước OD120*ID 20.2*H56mm chất liệu thép không rỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: NẮP VAN NV3LC2401-104 là 1 bộ phận của van khí, có chức năng ngăn chặn lưu chất trào ngược lên trên, kích thước: H58*OD160*ID20.2mm, chất liệu thép không rỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Nắp van xả của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89B1093A0ANT039 (197634), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: NFPR-ND-71-6.35-BAVIA/Thân van bằng inox đã tiện và doa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Nút ấn xả của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89B1031A0ACP039 (130042), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Nút chặn của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89B1034A0ANT039 (138050), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Nút vặn của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89B1305A0ACP304 (01010CP), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Ống cong của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89Z0817A0DCP038 (G67894), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Ống cong hàn của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89H0271A0DCP039 (160599), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Ống dẫn nước của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89H0337A0TNT039, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Ống nối của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89B1114A0DNT039 (143978), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Ống nước ra của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89B0038A0NCP038 (65615001), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PEX101- 0050NL-JQ2025757/Bộ phận của van (khớp nối ren ngoài bằng đồng) (đường kính trong 1.27cm, chiều cao 1.27cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PEX101-0057NL-JQ2024362/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 1, 27cm, chiều cao 1, 905cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PEX105-0106N-JQ2025758/Bộ phận của van (khớp nối ren ngoài bằng đồng) (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 2.50 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PEX165-0159NL-JQ2024371/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 2, 50cm, chiều cao 1.905cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PEX235-0107NL-JQ2025345/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 1.27 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PEX460-0118N-JQ2025760/Bộ phận của van (khớp nối bằng đồng) (đường kính trong 1.905 cm, chiều cao 1.27 cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PF4001LS-VER1252/Bộ phận của vòi nước (bộ bản thể) bằng hợp kim đồng, đường kính trong 2cm, chiều cao 5.12 inch, dùng cho vòi tắm, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PF4001PLS-VER12552/Bộ phận của vòi nước (bộ bản thể) bằng hợp kim đồng, đường kính trong 2cm, chiều cao 5.12 inch, dùng cho vòi tắm, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PF4001PTD-VER1251/Bộ phận của vòi nước (bộ bản thể) bằng hợp kim đồng, đường kính trong 2cm, chiều cao 5.12 inch, dùng cho vòi tắm, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PF4001P-VER261/Bộ phận của vòi nước (bộ bản thể) bằng hợp kim đồng, đường kính trong 2cm, chiều cao 5.12 inch, dùng cho vòi tắm, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PF4001WP90-VER1254/Bộ phận của vòi nước (bộ bản thể) bằng hợp kim đồng, đường kính trong 2cm, chiều cao 5.12 inch, dùng cho vòi tắm, nhãn hiệu PROFLO, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PF-C12-JQ2025437/Bộ phận của van (khớp nối nhanh bằng đồng) (đường kính trong 1.27cm, chiều cao 1.27cm, nhãn hiệu Tectite by TMG, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Phụ kiện ống kiểm soát dòng 75001-01 (3.267x3.386) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: phụ kiện thiết bị vòi:Cổ của cụm chuyển hướng dòng nước 413807131, bằng nhựa, dung đê cô đinh cụm chuyển hướng dòng nước trong voi nươc, đkính ngoài lớn nhất:29.79mm, cao:16.49mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PL412/Thân van điều khí bằng nhựa), linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị ga, hàng mới 100%, xuất từ TK 107807704060, /E21, dòng 41/JP/XK
- Mã Hs 84819029: PL426/Đầu van an toàn bằng đồng, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%, xuất từ TK 107817673940/E21, dòng 49/JP/XK
- Mã Hs 84819029: PTR188700-PX-VER261/Bộ phận của vòi nước (bản thể) bằng hợp kim đồng, đường kính trong 2cm, quy cách 1.59*3.76 inch, dùng cho vòi tắm, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: PTT188730-VER261/Bộ phận của vòi nước (bản thể) bằng hợp kim đồng, đường kính trong 2cm, quy cách 1.30*4.36 inch, dùng cho vòi tắm, nhãn hiệu PEERLESS, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: RG00I003-000935/Đế Van, dùng để cung cấp khí đến các van và gá các van khí lên tạo thành 1 khối điều khiển trong máy gia công cơ khí (SS5Y5-20-06).Hãng sx SMC. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84819029: RG00I003-001024/Đế van, dùng để gá các van khí lên tạo thành 1 khối điều khiển trong máy gia công cơ khí (SS5Y3-20-07). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84819029: RP102133SS-VER261/Bộ phận của vòi nước (Tay cầm bằng kẽm) đường kính trong 2cm, quy cách phi45*69mm, dùng cho vòi nước, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: S-2251-ORB-VER1251/Bộ phận của vòi nước (đầu vòi sen) (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.04 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu SPEAKMAN, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: S-2251-PB-VER1251/Bộ phận của vòi nước (đầu vòi sen) (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.03 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu SPEAKMAN, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: S-2251-PN-E175-VER261/Bộ phận của vòi nước (đầu vòi sen) (đường kính trong 2cm, chiều cao 5.03 inch, dùng trong nhà tắm, nhãn hiệu SPEAKMAN, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Sản phẩm tay nắm van/ vòi bằng gỗ cao su trang trí có hình tròn màu đen Black Pog stock handle - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: SH4001-VER1256/Bộ phận của vòi nước (bộ bản thể) bằng hợp kim đồng, đường kính trong 2cm, chiều cao 5.12 inch, dùng cho nhà tắm, nhãn hiệu SIGNATURE HARDWARE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: SH4001-VER261/Bộ phận của vòi nước (bộ bản thể) bằng hợp kim đồng, đường kính trong 2cm, chiều cao 5.12 inch, dùng cho nhà tắm, nhãn hiệu SIGNATURE HARDWARE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: SP11/Chi tiết dạng hình ống, bằng nhôm, dài 64.5 mm, ĐKT 10 mm, dùng cho valve có ĐKT 10 mm để điều khiển dòng dầu trong hộp số của xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi đã qua xử lý mạ (VN079617-2010)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: SP15/Chi tiết dạng hình ống, bằng nhôm, ĐKN 17.996mm, dài 61.85mm, dùng cho van có ĐKT 10mm điều khiển dòng dầu trong hộp số của ô tô dưới 10 chỗ ngồi đã qua xử lý mạ (VN079617-2300)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: SP16/Chi tiết dạng hình ống, bằng nhôm, ĐKN 17.996mm, dài 61.85mm, dùng cho van có ĐKT 10mm điều khiển dòng dầu trong hộp số của ô tô dưới 10 chỗ ngồi đã qua xử lý mạ (VN079617-2310)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: STEM 150UTB1/Khớp nối bằng inox STEM 150UTB1 3551160410-06 (3551160410), đường kính 22mm, bộ phận của van bi công nghiệp có đường kính trong 25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: STEM 150UTB3/4/Khớp nối bằng inox STEM 150UTB3/4 3551130610-07 (3551130610), đường kính 18mm, bộ phận của van bi công nghiệp có đường kính trong 20mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Tấm mặt của vòi nước bằng thép không rỉ mã 88Z0819A2TCP320, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Tay gạt vòi nước bằng hợp kim kẽm (phụ kiện vòi nước) mã hàng 20ZA60928CP-FAM11, đk trong 10.6mm, KT: 2.5*5*8.2cm, nsx: CALISE (VIETNAM) INTERNATIONAL CO., LTD. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Thân bộ thoát nước của vòi chậu rửa bằng hợp kim đồng mã 89D0068A0ACP304 (01016CP), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Thân van, Valve Body ( hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Thanh điều chỉnh của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89B1092A0ANT039 (192565), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Thanh nâng của vòi nước bằng thép không gỉ mã 89Z0849A0TCP039 (171577), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Thanh trượt bát sen của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89Z0768A0FCP255 (F902-50NHECH), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Tổ kiện chân nước vào của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89Z0475A0TCP038 (G67875), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Tổ kiện đế liên kết của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89Z0011A0TCP038(G67882), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Tổ kiện miệng nước ra của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89A0387A1ACP039 (183689). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Tổ kiện tay cầm của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 88Z0819A7TCP255 (FP12507SHTKCH), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Tổ kiện van xả của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 89Z0387A0TCP038 (300550001), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Trục của bộ tay quay diều khiển đóng mở van bướm bằng thép dùng trong thủy lực BVG-02A WORM SHAFT S45C MACHINING gia công, kích thước: 1x64.5x68 (mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Trục điều khiển dòng chảy dầu của van cartridge thủy lực có đường kính trong 16mm mã Part number: VA22670, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: V26-1-047/SPOOL VN230551-0210 Thanh trượt bằng thép đường kính ngoài 10mm, dài 43mm, dùng để điều chỉnh lượng dầu trong van có đường kính trong dưới 10mm của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 84819029: V26-1-048/SPOOL VN230551-0200 Thanh trượt bằng thép đường kính ngoài 10mm, dài 48.2mm, dùng để điều chỉnh lượng dầu trong van có đường kính trong dưới 10mm của ô tô/VN/XK
- Mã Hs 84819029: VA28021-251/Trục chính van chuyển mạch điện từ DG4V-3 SPOOL 3/31B(L)/C (van có đường kính trong cửa nạp 9, 1mm)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Van định hướng, bằng nhôm đúc đkcổng ren 0.6cm, sd trong truyền động khí nén, hđ bằng cuộn solenoid sd khí nén để đkhiển xylanh khí trong máy gia công cơ khí(SY3220-5MOZE-C6).sx SMC.mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84819029: Vành cố định van điện từ (bằng thép), Part code: 9362930006, kích thước: 23*23*2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: VN230551-0180-A/Thanh trượt bằng thép dùng để điều chỉnh lượng dầu trong van của ô tô (0180)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: VN230551-0190-A/Thanh trượt bằng thép dùng để điều chỉnh lượng dầu trong van của ô tô (0190)/VN/XK
- Mã Hs 84819029: VN230551-0200-KHM1/Thanh trượt bằng thép (SPOOL VN230551-0200), đường kính ngoài 10mm, dài 48.2mm, dùng để điều chỉnh lượng dầu trong van có đường kính trong dưới 10mm của ô tô- đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 84819029: VN230551-0210-KHM/Thanh trượt bằng thép (SPOOL VN230551-0210), đường kính ngoài 10mm, dài 43mm, dùng để điều chỉnh lượng dầu trong van có đường kính trong dưới 10mm của ô tô- đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Vỏ chụp van xả của vòi nước bẳng hợp kim kẽm mã 89Z0632A0XMN063 (330588701/330589701), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Vỏ ngoài của van lực từ biến thiên(đường kính trong 23.4mm, dùng cho ô tô chở người dưới 10 chỗ), = thép, đã được phủ lớp niken-kẽm chống gỉ và hiệu chỉnh KT SP/HOUSING HV4-218, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84819029: Vỏ van xả của vòi nước bằng hợp kim kẽm mã 89Y0426A0XCP063 (329787001), hàng mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Vỏ van/18 bằng nhựa, hàng mới 100%/CH/XK
- Mã Hs 84819029: VÒNG ĐỆM CHẤT LIỆU: PTFE NHÃN HIỆU: BUENO - CÔNG DỤNG: VÒNG ĐỆM LÀM KÍN, DÙNG CHO MÁY MÓC LINH KIỆN, MNF:BUENO TECHNOLOGY CO., LTD, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Vòng đệm, Chất liệu: PTFE, hiệu: Bueno, xx: VN, hàng mẫu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Xi phông của vòi nước bằng hợp kim đồng mã 88Z0410A3TGP255 (F910-12SB), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819029: Z0000001-420952/Đế van điện từ, model: SS5Y3-20-07-S1A018, chất liệu nhôm, kích thước: 110x49x20mm (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84819039: Kim bóng kiểu Mỹ dùng để cắm vào lỗ bơm bánh xe hơi - ball needle, linh kiện máy bơm hơi cầm tay, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84819049: Chốt van bằng thép, 5.584-157.0. Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84819090: 1006309550/Bộ phận van vòi nước (đầu vòi sen) bằng nhựa có kèm dây(1bộ=3cái), sp hoàn chỉnh đồng bộ đóng chung với sản phẩm vòi nước xuất khẩu, qc:(95*235*44mm), nhãn hiệu GLACIER BAY, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 1013533972/Bộ phận van vòi nước (đầu vòi sen) bằng nhựa, quy cách: 200*200*54mm, sản phẩm hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu, nhãn hiệu GLACIER BAY, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 1041024-007/Thân van (đã tiện, phay bằng máy CNC), giúp định hướng dòng chảy trong bộ điều chỉnh áp suất (t.bị s.xuất chất bán dẫn), chất liệu: thép không gỉ, kt: phi 4.964*3.556MM, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84819090: 110969-P4/Thân van (đã tiện, phay bằng máy CNC), giúp định hướng dòng chảy trong bộ điều chỉnh áp suất (t.bị s.xuất chất bán dẫn), chất liệu thép, kt: phi 7.969*3.683mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 123893-P1/Vòng thân van (đã tiện, phay bằng máy CNC), phi 8.95*2.mm, h.động như một van đ.khiển nước, chất liệu hợp kim titan, l.kiện của bộ điều chỉnh áp suất(t.bị s.xuất chất bán dẫn), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 125.020273-A1/ Lõi van bằng nhựa, quy cách 48.8*phi 25mm, dùng sản xuất vòi nước, không nhãn hiệu, NSX: CÔNG TY TNHH LÕI VAN YIZHAN (VIỆT NAM) (Part Number: 507906N-31), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 135.020279-A1/Lõi van bằng nhựa, quy cách 56.6*phi 35mm, dùng sản xuất vòi nước, không nhãn hiệu, NSX: CÔNG TY TNHH LÕI VAN YIZHAN (VIỆT NAM) (Part Number: 2.507348N-31), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 138374-P1/Nắp van(đã tiện, phaybằng máyCNC), che chắn đầu nối, cho phép dòng khí đi theo một chiều, phi47.625*1.537mm, c.liệu thép ko gỉ, l.kiện bộ đ.chỉnh áp suất(t.bị s.xuất chất bán dẫn), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 26_TEBO-038_01/LIGHT WEIGHT TEE BODY ASSY, 3"1502 RUN (FxM) x 2'' 1502 (F) BRANCH, NON-NACE, AA, P-U, PSL-1, 15000 CWP(Thân van T)làm bằng thép hợp kim dùng cho van dầu khí (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 28CT1495264D8/Hộp điều khiển van cho cabin khẩn cấp, Control Box, Emergency valve cabinet, Shut-off, W=600mm, H=760mm, Depth=210mm, 22 switches, gắn trên spgc(tàu).Mới 100%.XTmục:27 TK:106936299520/DE/XK
- Mã Hs 84819090: 363001JA2Q08/SXXK/Thân vòi khóa nước bằng thép (kích thước 360x120x60 mm, đường kính trong 30mm) loại 363001JA2Q08/SXXK xuất theo dòng hàng số 1/TK 107757082640.E31 ngày 02/12/2025/KR/XK
- Mã Hs 84819090: 4.24.51745.680868988-JC-V-LDL20258259/Bộ phận van vòi nước (đầu vòi sen) bằng nhựa, qc: Phi 105*123mm, sp hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với sp xk, mới 100% nhãn hiệu Better Homes/ Gardens/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 4.24.58101.6033673-V-LDL20258255/Bộ phận van vòi nước (đầu vòi sen) bằng nhựa có kèm dây, qc: Phi 200*700mm, sp hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với sp xk, mới 100% NH allen+roth (1bộ =4cái)/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 4.24.58303.6033947-V-LDL20258248/Bộ phận van vòi nước (đầu vòi sen) bằng nhựa, qc: 130*130*260mm, sp hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với sp xk, mới 100% NH allen+roth (1bộ =3cái)/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 60225300-61/Đầu nối có mặt bích bằng đồng thau dùng cho van nước - Socket-H-Out*V (bán thành phẩm bằng đồng thau đã qua công đoạn dập và cắt ba dớ) (không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa)/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 6033674/Bộ phận van vòi nước (đầu vòi sen) bằng nhựa (có kèm dây), quy cách: Phi 200*700mm, sp hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với sp xuất khẩu, mới 100% nhãn hiệu allen+roth (1bộ =4cái)/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 6033945/Bộ phận van vòi nước (đầu vòi sen) bằng nhựa (1bộ =4cái), quy cách: Phi 130*260mm, sp hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với sp xuất khẩu, nhãn hiệu allen+roth, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 678523588/Bộ phận van vòi nước (đầu vòi sen) bằng nhựa có kèm dây sp hoàn chỉnh đồng bộ đóng chung với spvòi nước xk, QC:(Đ/K120mm*D260mm*C45mm), mới 100%, NH Better Homes/ Gardens(1bộ=3cái)/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 678523592/Bộ phận van vòi nước (đầu vòi sen) bằng nhựa có kèm dây sp hoàn chỉnh đồng bộ đóng chung với spvòi nước xk, QC:(Đ/K120mm*D260mm*C45mm), mới 100%, NH Better Homes/ Gardens(1bộ=3cái)/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 680868785/Bộ phận van vòi nước (đầu vòi sen) bằng nhựa, qc: Phi 105*123mm, sản phẩm hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu, mới 100% nhãn hiệu Better Homes/ Gardens/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 680868988/Bộ phận van vòi nước (đầu vòi sen) bằng nhựa, qc: Phi 105*123mm, sản phẩm hoàn chỉnh đồng bộ dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu, mới 100% nhãn hiệu Better Homes/ Gardens/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 890-001178-001/Lõi van(đã tiện, phay bằng máyCNC), di chuyển lên xuống để mở hoặc chặn d.chảy của c.lỏng/khí, c.liệu đồng, phi 3.58*5.5mm, l.kiện của van đ.từ t.bị k.soát c.lỏng c.xác), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 890-001217-001/Thân van(đã tiện, phay bằng máyCNC), dẫn hướngdòng c.lỏng, khíqua cáckhoang bên trongvan, kt16.51*16.51*17.018mm, c.l nhựa kỹ thuật, l.kiệncủa vanđ.từ(t.bị k.soát c.lỏng c.xác), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 890-001251-001/Khối van(đã tiện, phay bằng máy CNC), dùng để đ.vị và b.vệcác b.p bên trong van, c.liệu hợp kimnhôm, kt 45.47*16.26*17.02mm, l.kiện của van đ.từ(t.bị k.soát chất lỏng c.xác), mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 890-009053-001/Ống phânphối thủy lực(đã tiện, phaybằng máyCNC), kết nối/điềuhướng dòngdầu thủy lực, c.liệu hợpkim nhôm, KT:21.997*26*94.996mm, l.kiện củavan đ.từ(t.bị k.soát c.lỏngch.xác), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 9143090027/Cuộn dây tạo từ trường cho van lực từ biến thiên, đã đúc liền cáp nối điện (bộ phận của van lực từ biến thiên, lõi dây đồng, vỏ ngoài bằng nhựa), kt:245x21x22mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 9143090049/Cuộn dây tạo từ trường cho van lực từ biến thiên, đã đúc liền cáp nối điện (bộ phận của van lực từ biến thiên, lõi dây đồng, vỏ ngoài bằng nhựa), kích thước 280x20x21mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: 9143090054/Cuộn dây tạo từ trường cho van lực từ biến thiên, đã đúc liền cáp nối điện (bộ phận của van lực từ biến thiên, lõi dây đồng, vỏ ngoài bằng nhựa), kích thước 180x21x22mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: Bạc dẫn hướng (bộ dẫn hướng trục van dịch chuyển), đường kính 30mm, bộ phận van nhiên liệu cao áp động cơ diesel máy thủy HITACHI B/W 6L50MC (9480 KW). P/N: 77. Hsx: JONGHAP. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84819090: Bộ phận của van vòi nước(bộ thoát nước), làm bằng đồng thau, dùng để sản xuất vòi nước, quy cách: 175*56*220mm, mới 100%, không nhãn hiệu. (1 bộ=3 cái) mã số 3.01.38379.0A0111-01D-YDG01_POP-UP/VN/XK
- Mã Hs 84819090: BODY 7101-0020A/001-GC/Thân hệ khởi động cho van bằng Inox đã gia công phay bậc 2 bên FPR-ND-71-6.35/ACTUATE BODY (ACTUATE BODY 7101-0020A), kích thước: đường kính 40mm, dài 23.5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: C-1761-000/Khối van (đã tiện, phay bằng máy CNC), là phần thân chính của van điện từ(t.bị kiểm soát chất lỏng chính xác), nơi dòng chất lỏng hoặc khí đi qua, chất liệu hợp kim nhôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: cụm thiết bị xoay van tự động (ROTOCAP COMPLETE) lắp trên các van P/N:50502-16-191 dùng cho động cơ máy phát điện TYPE: MAN B/W 5L16/24 trên tàu ATN LUCKY, NCC:SINO_OCEAN, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84819090: Đế van Airtac, model 100M-2F, bằng thép, kt 57x57, 5x20mm, cổng kết nối ren PT1/4, là bộ phận dùng để lắp và cố định van điện từ khí nén trong hệ thống khí nén công nghiệp, k tiêu thụ điện.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84819090: ĐĨA VAN NV2LC2401-103, bộ phận của van khí, dùng để đưa lên, hạ xuống theo tác động của tay quay để đóng, mở hoặc điều tiết lưu chất qua ống dẫn, kt:H20*OD63.5mm, chất liệu thép không rỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: ĐĨA VAN NV3LC2401-103, bộ phận van khí, có nhiệm vụ đưa lên, hạ xuống theo tác động của tay quay để đóng, mở hoặc điều tiết lưu chất qua ống dẫn, kt:H22*OD99mm, chất liệu thép không rỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: Khớp nối truyền động bằng thép S45C lắp trong cơ cấu vận hành van, có chức năng di chuyển lên xuống để truyền lực cho hai bên và thực hiện đóng/mở van, là bộ phận chuyên dùng của van -954224/VN/XK
- Mã Hs 84819090: Lõi van vòi nước (Cartridge Part of Valve-V8942-D-1), vỏ ngoài bằng nhựa bên trong có lõi đồng, đường kính trong: 23.3 mm, đường kính cổ: 13.8 mm, dài 52.6 mm, NSX:HANNZEN, không hiệu, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: Nắp thân van bằng thép không gỉ BODY CAP (10UTB 32) LOST WAX CASTING, mã: 2451EH1818, bộ phận của van bi công nghiệp 10UTB32, đk trong 32mm, van bi công nghiệp dùng để kết nối 2 đường ống, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: Nắp van trụ cứu hỏa 1 họng phi 75 (kích thước 152x148x76mm), kết hợp với thân và mặt bích để tạo thành 1 bộ trụ cứu hỏa lắp đặt dưới lòng đất, được đúc từ gang cầu FCD 450 (gang dẻo).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: PAC10378/Festo VFFG Series Tube Flow Controller, a part for VABM-L1-10 valve manifold, 0.7mm tube inlet port, 8025711, to set flow rate for pressurisation/ exhaustingfor M5 threaded./SG/XK
- Mã Hs 84819090: Phụ kiện thân van bằng đồng, dùng làm chi tiết lắp ráp bên trong hệ thống van của máy móc công nghiệp, kích thước: 18x15.8x15.8mm, đường kính trong 0.7mm, ITEM: 54350-XL1, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: SP25045/Bộ phận của bộ truyền động thân van gồm khớp nối mềm, mặt bích, vòng đệm P/N: 2000034812 (ESV-150-16K) đk 56.896mm x cao 73.8124mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 84819090: SP25134/Bộ phận của bộ truyền động thân van gồm khớp nối mềm, mặt bích, vòng đệm P/N: 2000034864 (ESVP-200-16K) đk 66.929mm x cao 80.264mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 84819090: Thân van bằng thép không gỉ BODY (10UTB 32) LOST WAX CASTING, mã: 1451EH2318, bộ phận của van bi công nghiệp 10UTB 32, đk trong 32mm, van bi công nghiệp dùng để kết nối 2 đường ống, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: Thân van trụ nước cứu hỏa 1 họng phi 75(kt 242x phi 211mm), kết hợp với nắp, mặt bích để tạo thành 1 bộ van cho trụ nước cứu hỏa lắp đặt dưới lòng đất, được đúc từ gang cầu FCD450(gang dẻo).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: Trục van chất liệu thép không gỉ 304, KV-030-SE(Stem Extension Kits for KV-020/030), không phải trục truyền động, size 1/4-1/2-1-1/2-2 inch, đường kính trong:22-36mm; dài: 97-106mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84819090: Vỏ ngoài của van lực từ biến thiên (đường kính trong 26.63mm, dùng cho ô tô chở người dưới10 chỗ), = thép, đã được phủ lớp photphat chống gỉ và hiệu chỉnh KT SP/HOUSING HV10, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84819090: Vòi hút, 3300600006431000, 2AGKNX001700, đường kính 1.3mm, H24, chất liệu thép không gỉ, bộ phận dùng để hút linh kiện của máy SMT, Nsx: Kunshan SNT Electronic Technology Co., Ltd (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84819090: Z0000001-219122/Đế van, dùng để gá các van khí lên tạo thành 1 khối điều khiển trong máy gia công cơ khí (SS5Y3-20-10-S1Z0037), chất liệu: nhôm đúc, kích thước: 124*49*20mm (Hàng mới 100%)/JP/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 84811011: . van giảm áp dn50, van cổng điều khiển bằng tay bằng sắt. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811011: A285 van giảm áp (van cổng điều khiển bằng tay), bằng sắt, dùng để điều chỉnh áp lực khí trong máy kéo sợi, linh kiện máy kéo sợi. đường kính trong cửa nạp: 75mm. không hiệu. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811011: D52 valve. van giảm áp bằng thép không gỉ, quy cách: đường kính trong 13cm, không nhãn hiệu, dùng cho nhà xưởng, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811011: Van cổng điều khiển bằng tay,bằng thép không gỉ, có đường kính trong cửa nạp/thoát lớn hơn 5cm, dùng để điều chỉnh lưu lượng nước trong ống (valve). hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84811011: Van điều áp,model 1098-egr,kết nối mặt bích,đường kính trong cửa nạp và cửa thoát dn 80(89 mm),chất liệu bằng thép,nhãn hiệu fisher,nhà sản xuất:emerson,dùng lắp đặt cho đường ống nước,gas.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: . van giảm áp gfr2000,dùng để lọc tách nước khí nén, đường kính ren 13mm, áp suất làm việc tối đa 10kg/ cm2,hàng mới 100% tw 01030336/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: . van inox chia 3 giảm áp, chất liệu: inox, kích thước: dn 15, có lỗ chờ lắp đồng hồ áp lực đường kính 1.4cm. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: . van tiết lưu (van giảm áp) as2201f-02-08sa, thân hợp kim, đầu nối nhựa, kt: 3*2*2 cm, để kiểm soát lưu lượng khí, hiệu smc, nsx made in singapore, mới 100%, 337070885/ SG Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: 013-25-fi-135 van điều chỉnh giảm áp thân van bằng thép không gỉ, size 3/4", tag: cv-4201-3. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: 10800956 van giảm áp, chất liệu thép không gỉ, model:ar-2000,hiệu:jzd,đường kính:6mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: 17115031 van giảm áp bằng thép dùng cho máy phun bê tông. ms:17115031, hàng mới 100%/ DE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: 26525 van giảm áp smc ar40-f04e bằng thép, ren nối r 1/2, g 1/2 để giảm áp suất khí nén, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: 35400031 van giảm áp (chất liệu thép, nhãn hiệu parker) p/n: 098-91208-0 (zdv-ab015s0d1). hàng mới 100%. ch/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: 35400032 van giảm áp (chất liệu thép, nhãn hiệu parker) p/n: 098-91041-0 (zdv-ab025s0d1). hàng mới 100%. ch/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: 35400039 van giảm áp (chất liệu thép, nhãn hiệu parker) p/n: 098-91203-0 (zdv-a011s0d1). hàng mới 100%. ch/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: 433760014 press relief valve 125 psig, steel and stainless steel, vacuum range: 6 inch to 29 inch/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: 45200271 van điều áp điều khiển bằng tay-rgltr,press,1/4 ts in/out,hi purity. hàng mới 100%[po-003201-1]/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: A0003164 vòi mỡ/grease nipple b-mt6x0.75 67 1/2-r rohs lot=2000/kurita seisakusho/new/made in japanhàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: A1564682 van giảm áp, mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Bộ điều áp dùng cho van điện từ, dùng trong làm vườn, model accusyncadj, hiệu hunter, mới 100%/ MX/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Bộ giảm áp khí nén (van giảm áp + đồng hồ đo áp suất) (ko phải van cổng), bằng thép ko gỉ, fox200x, dùng cho đường ống dẫn khí, đ/k 25mm, nsx:fushan valve (jiangsu) co., ltd. mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Cảm biến vvti dùng cho xe du lịch 4-8 chỗ hiệu toyota, phụ tùng xe ô tô, mh: 15330-0y050 và 15330-0y060, xuất xứ: indonesia, hàng mới 100%./ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: E41624-0061: van giảm áp, tiết lưu bằng thép dùng để lắp ráp máy lạnh xe bus, loại cs 32.56 kwh. hàng mới 100%, sx năm 2025/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: H28728-l1200-ex van giảm áp kiểm soát lực khí của bộ lọc khí, chất liệu bằng thép không gỉ, dài 176mm, đường kính 57.2mm, bộ phận ống xả ô tô. hàng mới 100%/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Phụ kiện bộ thiết bị thở dùng trong an toàn công nghiệp (van giảm áp bằng thép) - p/n: 2031572(hàng mới 100%), hiệu:3m scott/ GB/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Phụ tùng dùng trong ngành dầu khí:van giảm áp bằng khí, vật liệu thép, type 912n, p/n 912n-1070-167700, nhà sản xuất emerson. hàng mới 100%/ MX/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:van giảm áp khí nén, bằng thép không gỉ, điều khiển bằng tay, đường kính trong 20mm pressure reducing valve;90201-0135;nsx:pmc hydraulics ab.mới100%/ GB/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Phụ tùng ô tô hiệu ford: van định lượng; part code: aty 0105200007; hàng mới 100%./ TR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới100%:van giảm áp(thép, d=1.2cm)-4401432/ FR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Q400-193510 van điều áp ir1020-01bg-a, vật liệu thép, dùng trong truyền động khí nén, chỉnh áp suất khí vào hệ thống khí nén. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Qcac12055 van phun keo resin, để phun keo resin lên chân mạch, mv-100-5.0s-f0 (mtv/vsm/b21.1n), 2-4kgf/cm3, kt 72*60*14mm, chất liệu bằng thép, nsx marco, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Qcac23840 van phun keo resin, để phun keo, mtv/vsm/sbb21(mv-100-3.0s-f0-e08), 2-4kgf/cm3, kt 72*60*14mm, nsx marco, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Qr4001sk2pfsmm van điều áp bằng thép không gỉ-rgltr,vac,030 psi. hàng mới 100%[po-003049-1]/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Spp5-2 điều áp 20 ap, chất liệu: sắt (dùng điều chỉnh áp lực khí gas, hiệu coprim, hàng mới 100%)/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Stb275 van giảm áp bằng thép không gỉ, đường kính trong 21mm, loại dn21, hiệu không, dùng để lắp đặt đường ống nước trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Tb00635 bộ điều áp (điều chỉnh áp suất khí nén) airtac sdr200061, mới 100%, ccdc/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Van chống rung chất liệu bằng sắt, bộ phận thay thế cho máy phun bi, hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Van côn thu áp(van giảm áp) - hơi nước, đường kính 25mm, mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Van cổng p-049-p-901 (gồm 6 cổng: 1 vào 1 ra, 4 cổng xả), điều khiển bằng tay, áp suất hoạt động từ 13,3kpa đến 66,6kpa, chất liệu thép, dùng điều chỉnh áp lực dòng khí nén cho máy kiểm tra độ rò khí/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Van giảm áp bằng nhôm alfa 10 mp, 300 mbar, đường kính cửa nạp, thoát 1", dùng để điều chỉnh & bảo vệ đường ống gas. nhà sx: coprim. hàng mới 100%/ IT/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Van giảm áp, bằng thép có đường kính trong cửa thoát 3.8 cm-regulator, remote pilot operated, parker-watts,1 1/2'', 222100518 -pt chuyên dụng dây chuyền sản xuất lon và nắp lon. hiệu parker/ US/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Van giảm lưu lượng gas bằng thép đường kính dn80 (3"), dùng để điều chỉnh & bảo vệ đường ống gas. nhà sx: coprim. hàng mới 100%/ IT/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Van giới hạn áp suất. p/no: 1110010028390. van giảm áp, dùng cho đường ống phân phối trong hệ thống phun nhiên liệu diesel. chất liệu thép. nhãn hiệu bosch, mới 100%/ CZ/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Van tăng chỉnh rexroth, model: r901094730 agev8-42010-aa/hm, có chức năng tăng giảm áp, chất liệu thép, đường kính dưới 5cm, nsx:rexroth, dùng cho máy ngành công nghiệp, hàng mới 100%/ DE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Van xả nhanh qe-03/ TW/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Van/valve cap_item code 441197/maruyama excel/new/made in japan_hàng mới 100%_t0014876/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Vangiamapthep van giảm áp bằng thép, mã hiệu 868, đường kính trong 6.4mm, sử dụng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ RO Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Vantudongthep van tự đóng (van giảm áp) bằng thép, dn50~đường kính trong 60mm, dùng đóng tàu thuỷ. thương hiệu: alfa hi-flow. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Z0000001-580290 van ổn áp dùng để ổn định áp suất cho hệ thống đường ống và máy bơm của máy hệ thống cấp đầu tự động, chất liệu: thép, kt: h173xl120mm. mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84811019: Z16307501709 bộ lọc điều áp hai điểm bl4000 (bao gồm khớp nối ren 12mm)mã: z16307501709, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: . van điều áp tornado ls cho ar- 156, chất liệu đồng, đường kính trong 6.35mm. (hàng mới 100%)/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: . van giảm áp bằng đồng, đường kính trong 8mm,dùng để gắn vào đầu vòi của máy bơm hoặc xả khí bóng, nsx: xiamen power saving machinery co.,ltd (hàng mới 100%)/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: 339210-wh van giảm áp hx1506 bằng đồng thau, đường kính trong 0.5inch, npl sx bộ co nối để lắp ráp tấm năng lượng mặt trời - mới 100% (mục 3co)/ AU/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: 344191-2023 van giảm áp pr254 (bằng đồng thau, đường kính trong từ 2,5cm trở xuống, npl sản xuất bộ co nối để lắp ráp tấm năng lượng mặt trời) - mới 100%/ AU/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: 451103-2023 van giảm áp hx1510 (bằng đồng thau, đường kính trong từ 2,5cm trở xuống, npl sản xuất bộ co nối để lắp ráp tấm năng lượng mặt trời) - mới 100%/ AU/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: 976044h000: van giảm áp (tiết lưu),bằng đồng, dùng cho xe hyundai gsta15,gsta07, mới 100%/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: 976262p200: van giảm áp (tiết lưu),bằng đồng, dùng cho xe hyundai tuc24_v,tuc21_v,pal19,tuc19_v,kon18_v,acc15,tuc15_v,tuc15,acc11, mới 100%/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: 979164h000: van giảm áp (tiết lưu),bằng đồng, dùng cho xe hyundai gsta15,gsta07, mới 100%/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: 985-474 van giảm áp có thân bằng đồng thau, dk: 1/2 inch, 1/2 pn40 pressure reducing valve d22, 502.d22.100-v4625120608c, trang bị cho đường ống dẫn dầu/khí trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: 994-137 van giảm áp, bằng đồng, có đường kính trong không quá 2,5 cm, 3/8 pn40 pressure reducing valve d22, trang bị cho đường ống trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Bbq072 van giảm áp, bằng đồng, 5/8" 18unf 480mm, nguyên liệu sản xuất lò nướng, mới 100% (1 bộ = 1 cái) - relief valve assembly/ CN/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Bộ điều chỉnh khí argon= đồng, đk 8mm,có đồng hồ đo lưu lượng(là 1 loại van giam áp và điều tiết khí lượng khí argon),yqar-731l,dùng trong nhà máy sx máy nén khí.mới 100% gas regulator with flowmeter/ CN/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Bộ giảm áp, thân bằng đồng, đường kính trong 1/4in; mã: 402-5g02-b03; nsx: concoa/ anh; mới 100%/ GB/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Bud6.ted.0001 van điều áp r44-221-rnka, chất liệu bằng đồng, đường kính trong 0.37 cm. hàng mới 100%/ MX Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Frb400000026 van giảm áp, chất liệu đồng thau, đường kính trong <2,5mm, valve, bulkhead access, brass. mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Ldt26-0104 van tiết lưu (van giảm áp) psl4m5a có chức năng điều chỉnh lưu lượng khí nén trong hệ thống khí nén, nhãn hiệu airtac, model psl4m5a, mới 100%. chi tiết theo phụ lục đính kèm/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Linh kiện điều hòa không khí-van tiết lưu loại van giảm áp điều tiết lưu môi chất lạnh ở trạng thái lỏng từ áp suất cao-đường kính trong không quá 2.5cm-linear expansion valve-r61039401-hàng mới 100%./ JP/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: S802360 van điều áp (bằng đồng), đường ống thân 20mm, chịu sức ép 0.05 to 0.85 mpa, có núm vặn điều chỉnh bằng tay, mới 100%, aw20_02_d, s802360/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Vad01 van giảm áp bằng đồng-regulator ss mini-co2, đường kính trong 11 mm,/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Van áp dùng cho máy bơm nước vrt3-p valve g3/8f 31mpa knob, code: 4072000039, nsx: tecomec, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Van áp suất bằng đồng, đường kính 10mm dùng cho container lạnh, hiệu carrier, part number 14-01090-12, hàng mới 100%/ US/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Van giảm áp, code: 02-1118, dải áp suất 012 bar, đường kinh trong dưới 2.5 cm, chất liệu: đồng, dùng cho máy sinh khí nito, nsx:peak scientific singapore pte ltd, mới 100%/ IT/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Van khóa giảm áp, chất liệu bằng đồng, đường kính van 0.6 cm. mã hàng: tb665. hãng sx: tasco. hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Van tiết lưu (van điều chỉnh bằng nhiệt độ) model: atx-71110dusl, đường kính nhỏ hơn 2.5cm, hiệu: saginomiya,hoạt động bằng cơ, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Vangiamapdong van giảm áp bằng đồng, mã hiệu econ fig. 342, đường kính trong 6.35mm, sử dụng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ RO Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Vantudongdong van tự đóng (van giảm áp) bằng đồng, ký mã hiệu 573, đường kính trong 12.7- 38.1 mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84811021: Z0000002-431265 van giảm áp, bprv200, unimech, bằng đồng, đường kính trong dn25, dùng cho máy gia nhiệt nước cho khuôn đúc. mới 100%/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: . van điều áp harris-825ds-10-ox, làm bằng đồng, đường kính trong 5cm. hàng mới 100%/ PL Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: . van giảm áp yqy-12, chất liệu: đồng, kt: 155 x165x165 mm,đk trong trên 2.5cm, chức năng:giảm áp suất ở mức an toàn & phù hợp với thiết bị đầu ra, nhà sx shansong, nsx: 2025, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: 84811022vgat25 van giảm áp bằng đồng dùng trong hệ thống dẫn dầu, đường kính trong trên 2,5cm/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Hsbxh15474 van chặn nước cho khuôn, bằng thép,kích thước 79*73*32mm, mã hsbxh15474, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Mmtb hệ thống nước uống đầu chuồng cho nhà chuồng thịt: van giảm áp, chất liệu bằng đồng, đường kính trong 63mm. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Pccchm26031 van giảm áp d50 dùng để giảm áp suất nước đầu vào, bằng đồng, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Phụ tùng máy ép nhựa: van điều khiển áp lực mỡ (bằng đồng thau, đường kính trong 4mm)/ distribution / 205732 mg2c-5, part code: 0402a105105. hàng mới 100%/ JP/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Phụ tùng thay thế container lạnh: van giảm áp, bằng đồng có đường kính trong trên 2,5 cm, item: 14-00232-33. hàng mới 100%/ US/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Ro-b-595 thiết bị điều áp tanaka venus f22ar, chất liệu bằng đồng hợp kim, đường kính trong 6mm sử dụng cho robot hàn fd - vc4l, nhãn hiệu tanaka, mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Valve-50a van giảm áp 50a, chất liệu thân đồng mạ crom, áp suất tối đa: 25bar, đường kính ngoài 60mm, mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Van 225b-551baaa se-010539(chất liệu nhôm, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Van bi thép không gỉ nsbvf10-03(chất liệu inox, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Van cổng góc (van giảm áp) model st-501, đường kính 50mm, vật liệu: đồng, dùng điều chỉnh giảm áp lực khí nén nhà máy luyện thép, hiệu toho, nsx: sheng an hang valve machinery co., ltd, hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Van cửa đồng miha nối ren cỡ 1.1/4 inch,hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Van giảm áp, chất liệu đồng thau, kích thước đường kính 148x152x80 mm, lưu lượng 400nm3/h, hãng cahouet, hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Van tiết lưu asg1201-m5-06(chất liệu inox, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811022: Vantudongdong van tự đóng (van giảm áp) bằng đồng, mã hiệu 724, đường kính 38.1mm, trong dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: . van điều chỉnh áp suất khí nén _airtac_ptl1002a, bằng nhựa, đường kính 10mm, dùng điều chỉnh áp suất khí, sử dụng trong xưởng, hiệu airtac, hàng mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: 0320737488 van giảm áp bằng nhựa hiệu iwaki, model bv-1tvl-15, áp suất 0.15mpa, đường kính trong 1.5cm, dùng cho chuyền ăn mòn vw-sg trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: 0320737490 van giảm áp bằng nhựa hiệu iwaki, model bv-7tv-25, áp suất 0.15-0.5mpa, đường kính trong 2.5cm, dùng cho chuyền ăn mòn vw-sg trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: 0320737492 van giảm áp bằng nhựa hiệu iwaki, model rv-1tv-15, áp suất 0.5mpa, đường kính trong 1.5cm, dùng cho chuyền ăn mòn vw-sg trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: 0320737493 van giảm áp bằng nhựa hiệu iwaki, model rv-7tv-15, áp suất 0.3-0.8mpa, đường kính trong 1.5cm, dùng cho chuyền ăn mòn vw-sg trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: 0320737494 van giảm áp bằng nhựa hiệu iwaki, model rv-7tv-25, áp suất 0.3-0.8mpa, đường kính trong 2.5cm, dùng cho chuyền ăn mòn vw-sg trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: Bộ phận máy lọc nước gia đình, công suất 15-20l/h: van áp thấp bằng nhựa plastic, đường kính 1.6cm (low pressure switch) (taiwan), phụ kiện đồng bộ đi kèm. hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: Bộ van giảm áp điện tử (solenoid valve assembly) làm bằng nhựa, đường kính trong 2cm, phụ kiện dùng cho máy gia công đá,nhãn hiệu airtac, hàng mới 100%,1set=1cái/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: N36256-01 van xả áp, chất liệu nhựa, đường kính trong không quá 2.5cm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:van giảm áp điều khiển bằng tay, bằng nhựa, đường kính trong 10mm air regulator, ms4-lr g1/4 4.0bar;90459-2387;nsx:festo ab.mới100%/ HU/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: Prhm075v-pv pressure reducing valve (regulator), made of plastic, internal diameter 3/4 inch/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: Van điều áp, mã hàng: 3202004a, chất liệu: nhựa, đk trong 13mm, chỉnh áp suất khí vào máy gia công cơ khí, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: Van giảm áp chống thấm nước vào bên trong. model: sv-po3m12p3a-e30f. nsx: sinri. chất liệu: nhựa plastic. xuất sứ: trung quốc. hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811091: Van giảm áp, bằng nhựa, đường kính trong 10mm, dùng cho máy nối sợi type: 385, part no.364, mới 100% - air reducer/ IT/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: . van điện từ giảm áp dùng cho máy bắn keo. kt: 110*15*25 mm. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: . van điều áp gang rdp-1f, dn65-pn16, size: dn65 (2.1/2 inch), điều khiển tay, dùng làm giảm áp suất của nước, đường kính trong 65mm. mới 100% kr/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: 08380-v1310-00 van điều áp. hàng mới 100%./ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: 182570037-0002 van giảm áp bằng kẽm, nhựa, dùng sản xuất lắp ráp tổ máy phát điện/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: 20033-00256-00 van giảm áp bằng nhôm hợp kim, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: 3300000146 van điều áp,chất liệu 90% nhựa, chất liệu: 42*42*72mm, model: sdr200-08, hiệu: airtac, hàng mới 100%./ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: 500149259 filter regulator assy,smc, made of polycarbonate, dimension: 150x90mm, used to filters compressed air and regulates pressure/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Bộ tiếp dầu bôi trơn bằng khí nén theo nguyên lý chênh lệch áp suất đầu vào đầu ra g 1 1/4". 11.000 l/m. type do.86-pc (như van giảm áp) hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Bộ van của bơm sử dụng cho máy phun rửa áp lực hds gồm van và vòng đệm., 2.885-034.0. mới 100%/ DE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Bộ van giảm áp bằng nhựa đường kính trong 50mm dùng trong máy phun cao áp công nghiệp, bộ 6 van, 2.883-902.0. mới 100%/ DE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Chs40000087-vanđiềukhiển ápsuất cho hệthốngphanh(vangiảmáp bằng kimloạinhôm,théphợpkim)(nhiệtđộ làmviệc:-40/+80độcápsuấtlàmviệc:10bar),lklr cho xe buýt điện tiêu chuẩn vinfast (71 chỗ). hàng mới 100%/ HU/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Hr-a12.200: van giảm áp (tiết lưu),mã sp:39420-4a910,bằng nhôm,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Ir2020-02-a van điều áp ir2020-02-a bằng hợp kim nhôm, ren 1/4''. hàng mới/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: J221713000642 van giảm áp gas bp -1813, qmax 4kghr,đầu ra từ 20 đến 300mbar (0.02 đến 0.3kg/ cm2), chất liệu: hợp kim kẽm,nhôm, đường kính đầu vào 13mm và đầu ra 17mm,nsx:novacomet.mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Jord250633 van giảm áp ge pn: 105t5578 pn:4412.4814.150psig.h64.h79.h 03.h01-3.3 jen pn:jen-5578-lese-03591,dùng để kiểm soát áp suất trong đường ống ở mức an toàn, hàng mới 100% (jord)/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Ju5z5l227b (engineering part number: ju5a5l227ab) - van giảm áp trên bơm dung dịch xử lý khí xả, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest, hàng mới 100%/ CZ/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Linh kiện máy làm giày-van giảm áp máy ép hp103pq03 side cover(bằng plastic, có đường kính trong dưới 1 cm,công dụng vảo hộ van hơi,không hiệu,mới 100%)/ TW/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Lxna0385 van giảm áp bằng nhựa, 5.02.0124.hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: M3600441 van điều áp khí nén(bộ điều áp)lrb-d-7-midi,vỏ bằng kẽm đúc,đ/k trong g3/8 (ren 10mm),hiệu:festo,lưu lượng:3200l/min,điều chỉnh ổn định áp suất khí từ máy nén trước khi cấp vào hệ thống/ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Nl0046 van điều áp tyq-17, kích thước 55.5*70.5*68.5, mã liệu 5214402/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Npl91 van tiết lưu khí nén/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Phụ kiện van giảm áp spm giúp điều chỉnh lưu lượng và vận tốc của van trong đường ống chất lỏng hoặc khí, hsx: spm, số part: 4l18755, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ SG/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Ptv18342 set lọc điều áp khí nén afr20001, dùng để giảm áp khí nén, kích thước cổng 13mm, 1/4'', thân bằng nhôm, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Q400-191423 van điều áp irv10-lc06bg, vật liệu nhựa, dùng trong truyền động khí nén, chỉnh áp suất khí vào hệ thống khí nén. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Q400-221620 van điều áp ir1220-01bg-a, vật liệu nhôm, dùng trong truyền động khí nén, chỉnh áp suất khí vào hệ thống khí nén, đường kính 6mm. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: R07-200-rg gas pressure regulation, made of zinc, acetal, brass and nitrile, internal diameter 0.635 cm, pressure rating 2000kpa/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: S802572 van điện từ điều khiển bật/tắt khí, gắn vào máy, điện áp 24vdc, 0.5w, kích thước 70x29mm, sy3120_5lz_c4_f1, mới 100%, s802572/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Smc-05 van điều áp ar20-01bg-d bằng nhôm, ren 1/8", kèm gá thép và đồng hồ áp suất, dùng trong truyền động khí nén.hàng mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Svo26-82-07 van điều áp dùng để đk áp suất và lưu lượng khí trong ht khí nén,model vppe-3-1-1/8-6-010-e1,c/liệu chính: nhôm,đ/áp 21.6-26.4vdc,kt: 50*50*117.2mm,mới 100%(dh 28 tk 107893502360)/ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Tb pmp-0005310, van điều áp 8653apbp4na00gn, cỡ cổng 1/2", series 652 (chất liệu nhôm loại van giảm áp, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Thiết bị vệ sinh hiệu kohler, hàng mới 100%, phụ kiện chuyển đổi áp suất không khí của bồn tắm massage 1010672 (48x28x48mm), bộ = cái/ US/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Tổ hợp van giảm áp msb4-1/4:c3:j1-wp 8025354, bằng nhôm đúc, mới 100%/ HU/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Ufa-a12.251: van giảm áp (tiết lưu),mã sp:39420-4a950,bằng nhôm,dùng để sxlr xe ôtô tải hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Van áp suất ngược, mã hiệu: 20kbv-pvf-f, bằng nhựa,áp suất: 0.05- 0.3 mpa, dùng để điều khiển áp suất nước, đường kính phi 27mm, hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Van giảm áp bằng xơ carbon, đường kính trong 6cm, hiệu: langwei, dùng để kiểm soát áp suất không khí của máy nén khí, mới 100%./ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Van giảm áp; chất liệu hợp kim nhôm, kt: 89*39.6*8.6mm, đk 8.57mm, để giảm áp suất không khí, dùng trong nhà máy, mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Van hạ áp suất bằng gang lắp ren 1" pressure reducing valve gd-45p(b)-1, hsx: yoshitake, hàng mới 100%./ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Vangoc van góc dn50 kèm giảm áp (van giảm áp). chất liệu: gang, đường kính:50mm. nsx: aut. hàng mới 100% my/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84811099: Z0000002-243112 van điều áp harris 825d-15-f-ar sử dụng được cho khí ar, co2/ PL Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: . van cổng điều khiển bằng tay, dùng để điều khiển áp suất trên thiết bị thủy lực,đường kính 6cm,chất liệu thép,model: vba10a-02, hiệu smc, kt: 160*70*113 mm, mới 100%, 4100109945/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: . van điều chỉnh áp suất khí nén, model br3000, kt: 320x90x90mm, a/s 0.0.5-0.9mpa, hiệu airtac, năm sx 2026, nsx taiwan baoshan machinery co., ltd., mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Arm0132 van dùng trong truyền động dầu thủy lực bằng thep switch blk stabbing basket ii manifold oleohydraulic valve ref drawing: 300376, pn: 210600680, hàng mới 100% (arm)/ FI Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Cảm biến vị trí van tuyến tính 4-20ma hiệu dwyer,p/n:15od0,hàng mới 100%/ US/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: F-lk-a0140 // van điện từ điều khiển khí nén, hiệu: air tac, model 4v210-06, điện áp 24vdc, hàng mới 100% (kiểm hóa tại tk 308134586010/b11)/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Va094 van bướm item: dn50(van cổng điều khiển bằng tay), chất liệu: sắt, hiệu: dujie, đường kính trong 50mm, dùng truyền động khí nén sử dụng cho máy nén khí, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Van 1 chiều,van cổng điều khiển bằng tay, item:47625264001, c.liệu: sắt, hiệu:ingersollrand,đk trong cửa nạp 12cm,dùg trong truyền độg khí nén, sd cho máy nén khí, mới100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Van cửa dùng cho hệ thống lò hơi, chất liệu: inox, kiểu nối bích ansi#150, kích thước: dn40, model: fig c150, xoay bằng tay, nsx: icp valves. hàng mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Van điều áp dùng cho dây chuyền sản xuất bơm xăng điện tử-fp26/27/28 pr assy pressure adjustment residual pressure inspection machine 2, hàng mới 100% - pn:pr02-049 (80749-000-24)/ JP/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Van điều chỉnh áp suất khí nén, bằng thép, đường kính trong cửa nạp 6.35mm, ir2000-02-r-dil00073 cho máy sản xuất bảng mạch điện tử. nsx: smc. mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Van điều chính lưu lượng dầu của xylanh bằng thép,có núm điều chỉnh bằng tay,đường kính van 60mm:01-ec1-01-020-1 (yfc-1-c (yfc-c))/ JP/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Van dùng trong truyền động khí nén, type: hp 111, size: dn150 pn10/16, vật liệu: thép carbon, xuất xứ: ebro - germany, hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Van lấy mẫu dùng cho bồn chứa áp suất 0-10bar, 0.5" ss316l, mới 100%/ TW/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Van lò xo (9852147401 spring loaded valve fvf-40-2,5), mới 100%/ SG/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Van thuỷ lực, model: ds5-s2/12n-a230, hiệu: duplomatic. mới 100%/ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Vn-bi1-38232 van thủy lực bằng thép không gỉ, dùng cho ống 16s, không gồm đai ốc, p/n rhd16s. mới 100%/ PL/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812011: Zct-40 van điện từ - stainless steel assembly for connecting valve 1.5" (mới 100%)/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: . van khóa khí nén airtac hsv-15,chất liệu hợp kim nhôm,loại van 3/2,áp suất làm việc: 0 1 mpa,đk ren 21mm,dùng để điều áp khí nén.nsx,hiệu:airtac,mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: 0 van điều tiết lưu lượng khí, model:asa-6, chất liệu:nhựa, kích thước:53*17*44mm, nhà sx:airtac.hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: 10803605 van điện từ dùng cho các hệ thống truyền động thủy lực, model:4v130c-06, 24v-5w, nsx: shenzhen mingxin pneumatic components co., ltd.hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: 35400033 van điều áp bằng thép (van dùng trong truyền động khí nén, nhãn hiệu parker) p/n: prdm2pp06sng (prdm2pp06sng20). hàng mới 100%. de/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: 9590946: rep_tgv_t3bia-27198- van điều tiết khí tốc độ cao, kích thước ống: 60mm, 11 - 25 vdc, bằng thép không gỉ, điều tiết tốc độ thoát khí, duy trì ápsuấtổnđịnh,dùngchomáy sxtấmbándẫn,mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: Part van điều khiển khí air (hiệu suntool s200 2509), chất liệu bằng kim loại, hàng mới 100%./ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: Phụ tùng ô tô chở người dưới 9 chỗ: cụm van hàng nhiệt, mã hàng: 160310y010, dùng cho xe vios,chất liệu: nhôm, không hiệu, hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: S04207 van thổi khí, chất liệu: inox,kt: đkn phi 2mm, dài 100mm,gắn vào thiết bị thổi khí nén cầm tay để dẫn hướng khí ra ngoài theo đường ống van dẫn khí, mới 100%, abnkh1_2_2.0_100,s04207/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: Van cho máy dầu,bằng sắt,valve group-cat. no.:tf56w,batch: 0004641679,hàng dùng cho tàu biển, mới 100%/ AT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: Van cơ đo lượng dầu(linh kiện thay thế dùng trong máy tiện cnc)-valve mo2-50 (205766) (mới 100%,hiệu lube)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: Van điều tiết lưu lượng khí (phụ tùng của máy nén khí đường kính trong cửa nạp khí 12 cm)/valve as1211f-m5-04a(pm001157)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: Van gạt dn15-1/2inch, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: Van gạt dn25-1inch, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: Van giảm áp suất khí, model j45gpk3e8e85000, phụ tùng máy thủy, nhà sx paxman, mới 100%/ GB/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: Van khí dùng cho máy bay, p/n: 77000-042. phụ tùng vật tư máy bay (mã hàng 98200000-b02), số cc: 0000178426. hàng mới 100%./ US/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: Van tay (van đường kính 1/4 inch, dùng cho bộ nguồn thủy lực) hydro-tek model: gct02(black) 1/4". hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: Van tiết lưu dùng để điều chỉnh khí nén,điện áp 24v, đường kính 8mm, sử dụng cho máy cắt và dập tự động- solanoide, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812019: Vtth van điều chỉnh dầu(r1 oil parts of regulator / sugino)hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: . van hồi dầu dùng cho máy nén khí 100hp, hàng mới 100%. kr/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: . van tiết lưu asl4m3, là loại van khí nén chất liệu là đồng và nhựa,kích thước trong là 4mm,dùng để điều chỉnh lưu lượng khí nén, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: 08020-vantl-008 van tiết lưu te2 dùng dẫn khí nén (khí gas), đường kính ống 10 x 12 (mm) 3/8 inch x 1/2 inch bằng đồng. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: 9021001504 van điện từ 4v210-08dc24v loại van khí nén, kích thước ren: cổng chính 1/4" (khoảng 13mm), cổng xả 1/8" (khoảng 9.6mm). hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: As1201f-m5-06a-yp van tiết lưu as1201f-m5-06a chất liệu chính bằng nhựa, làm xy lanh khí nén chuyển động nhanh hay chậm, đường kính trong cửa nạp 10mm,dùng sx máy, tbị d.dẫn,ăng ten ô tô mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Cs-vantl van tiết lưu kq2l10-02as, bằng nhựa, đường kính trong 10mm, dùng trong truyền động khí nén, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Dc van dùng trong truyền động khí nén dws 10-2c-03, bằng hợp kim đồng, đường kính trong 10mm/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Gst-ccdc-254.01 van tiết lưu, bằng đồng, dùng để điều chỉnh lưu lượng khí, kích thước:phi4 m5-throttle valve.mới 100%#pn:d20-4valve-000/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Phụ tùng máy ủi brisay:van khí nén (stop valve g 1/8"a g 1/4" / p)- sử dụng cho máy ủi ép chất liệu bằnghợp kim đồng, có đường kính trong 1/8" (dùng trong ngành may, mới 100%)/ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Tb van tiết lưu, asd330f-01-06s, chất liệu: đồng thau, kích thước: đường kính 6mm, ren 1/8, dài 38.5mm, rộng 14.2mm, cao 12mm; dùng để điều chỉnh tốc độ khí nén. mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Th van điện từ một chiều, model 4v310-10, điện áp dc 24v, nhãn hiệu airtac, vật liệu hợp kim đồng, có đường kính trong 45mm, dùng điều khiển khí nén trong hệ thống tự động hóa/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Va094 van điện từ (dùng trong truyền khí nén) bằng đồng, model: vf522-05gd1-03, đường kính trong 17 mm, hiệu: smc, sử dụng trong nhà xưởng, mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Van ab3x-a446,dùng trong truyền động khí nén, bằng đồng đường kính trong 8mm jp/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Van bi đồng sza_15a, đường kính dn15, cho hệ thống khí nén,hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Van chia khí nén có 4 cổng, mã 120205, chất liệu bằng đồng, đường kính trong 17mm, phụ tùng semi - rơmooc. hàng mới 100%./ US/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Van cho ống cao su dùng trong truyền động khí nén (bằng đồng, đường kính 25mm, đóng mở khí nén)_cm.60.00.022 bronze valve seal for 15mm flat rubber tube. hàng mới 100%./ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Van thủy lực mbr-03-p1-k20 bằng đồng, đường kính trong 20mm, dùng trong truyền động dầu thủy lực, phụ tùng máy gia công kim loại. nsx: dtl, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Van trục dùng trong truyền động khí nén (bằng đồng, đường kính 25mm, đóng mở khí nén)_cm.60.00.022 bronze valve seal for 15mm flat rubber tube. hàng mới 100%./ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Van truyền động khí nén bằng đồng thau, mã 1214x1-b1,12nc1 660/820, đường kính tiêu chuẩn 3/4", đường kính trong 1/2", hiệu sherwood, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Van truyền khí nén ghvff 06-06 (dài 43.9mm, cao 40.7mm, chất liệu: nhựa, cắm ống phi 6mm, khối lượng 15.6gam, hiệu sang a, mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Vandientu van điện từ 1/2 inch bằng đồng (đường kính trong 1.27cm), mã hiệu 106/32300, 24vdc, 9.5w-11.2w, dùng trong truyền động dầu thuỷ lực và khí nén trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84812020: Vantietluu van tiết lưu sd cho máy làm mát dầu thủy lực,expansion valve y2e no.2404848 e6, c liệu vỏnhựa,có đk trong1.7cm,để điều tiết lượng dầu tăng giảm, mới100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: #axt21117# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: van điều khiển thủy lực -control valve.hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: (foc) van tiết lưu thủy lực (fm-sf 90 1/4" bsp 1/4"), dùng cho hệ thống thuỷ lực. chất liệu: bằng thép. mã sp: ft29104, nsx: dicsa, hàng mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: . bộ lọc điều áp khí nén (van) kích thước 210*128*55 mm, nhãn hiệu aventics, linh kiện máy tạo hèm. hàng mới 100% de 01030156/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: . van điện từ khí, airtac 4v21008b, dùng trong truyền động khí nén, dùng cho nhà xưởng. hàng mới 100%, 4100107682/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: . van điều áp khí nén, nhãn hiệu aventics, model: r424 e10 390, kt 128*40.5*16mm, chất liệu chính: thép, điện áp 24vdc,2w, linh kiện máy tạo hèm. hàng mới 100% (1set=1pce) fr/ FR Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 25ce079/iwt.007 van đối trọng thủy lực hai chiều (dual counter valance valve), bằng thép, size 3/8" bspp, dùng cho xi lanh thủy lực. hàng mới 100%./ SG Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 3 van truyền khí nén ghvff 06-06 bằng nhựa, hãng: sanga, dùng để dẫn khí nén,có đường kính trong 0.6cm, mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 32635 van điện từ dùng trong truyền động khí nén smc 3 cổng, model vp544-5dzd1-a-x500, nguồn 24 vdc, bằng thép không gỉ để cấp hoặc xả khí, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 335100-7725 van điện từ khí nén bằng nhôm + thép, 537957_vmpa2-m1h-k-pi, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 335100-9015 van khởi động mềm, 557377_vabf-s6-1-p5a4-g12-4-1-festo, áp suất làm việc 2-12 bar, điện áp dc 24v, vật liệu nhựa + thép, dùng cho khí nén của máy cắt giấy, hàng mới 100%./ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 335100-9347 van đóng/mở bằng nhôm, 554045_vppm-6l-l-1-g18-0l6h-a4, dùng để đóng ngắt khí nén thuộc máy cắt giấy, hàng mới 100%/ BG Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 335101-1646 van điều khiển bằng lưu lượng khí nén theo một chiều bằng nhôm và thép, 193139 grla-m5-qs-6-d, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 35400028 van định hướng bằng gang đúc (van khí nén, nhãn hiệu parker) p/n: d1vw004cnjw (d1vw004cnjw91). hàng mới 100%. kxđ/ AP Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 44168gt-van thủy lực (dùng trong truyền động dầu thủy lực của xe nâng xe nâng người trong nhà xưởng). nhà sx: genie. mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 500316587 hydraulic valves, d224 g3/8 7 t 230vac 7bar tm35, directional control and solenoid type/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 500327496 air regulator sbt lifter cylinder/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 500892898 macconnect pneumatic valve manifold, 7 stations, made of alu, brass, steel, nbr, pet, each valve has a 2.5w 24vdc solenoid, id 0.14 cm, 830 kpa, to control small pneumatic pistons/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 70000182203 van điều khiển hướng tỷ lệ, 571299 vppm-8l-l-1-g14-0l6h-a4p, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ BG Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 70000210201 van điện từ bằng nhôm + thép, 546256_vscs-b-m32-mh-wa-1c1, dùng để điều chỉnh khí nén, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 8980433440 + van khí nén, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8702 + model npr85kbe5/ PH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 90459-0889 van điều khiển hướng tỷ lệ, 161979 mpye-5-1/8-hf-420-b, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ BG Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 90516-4876 van đóng/mở bằng nhôm, 165071 hee-1/4-d-mini-24, dùng để đóng ngắt khí nén thuộc máy cắt giấy, hàng mới 100%/ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 90523-6698 van điều khiển bằng lưu lượng khí nén theo một chiều bằng nhôm và thép, 193146 grla-1/4-qs-6-d, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 90524-3071 van điện từ khí nén 3/2 bằng nbr + thép, 9984 vl/o-3-1/4, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 90524-3080 van đóng/mở bằng nhôm, 170690 hel, mini 2/2 3-16bar, dùng để đóng ngắt khí nén thuộc máy cắt giấy, hàng mới 100%/ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: 90526-1270 van điều khiển bằng lưu lượng khí nén theo một chiều bằng nhôm và thép, 8001459 vfof-le-bah-g18-q6, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: A100909 van tiết lưu dùng để điều chỉnh lưu lượng khí nén as2201f-01-06sa, áp suất 0.1 - 1mpa, chất liệu nhựa, hãng sx smc, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: A100910 van tiết lưu dùng để điều chỉnh lưu lượng khí nén as2201f-02-08sa, áp suất 0.1 - 1mpa, chất liệu nhựa, hãng sx smc, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: A1107285 van điện thủy lực cho cần trục lắp trên boong tàu thủy, 24v, mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: A1463265 cụm van thủy lực ng06, mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: B20-0179 van tiết lưu as2201f-01-06sa bằng nhựa dùng trong hệ thống khí nén, đường kính trong cửa nạp 0.6cm, hãng smc. mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: B20-8467 van tiết lưu as2201f-01-08sa bằng nhựa dùng trong hệ thống khí nén, đường kính trong cửa nạp 0.8cm, hãng smc. mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Bộ van điều chỉnh áp lực khí nén được lắp vào ống dẫn khí. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Bộ van định hướng 0273806361, van dùng trong truyền động khí nén, đường kính trong 8mm, chất liệu nhựa, kích thước: 89,6mm x 115,2 mm x 88,7 mm. hàng mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Bộ van thủy lực hai tay gạt(bằng thép) joystick, hyd double no-detent & locked 6-28bar, là phụ tùng thay thế cho máy khoan boart longyear lx 11, do hãng boart longyear sx, mh: 6005790/ PL/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Ca10wb3chl3500-van thủy lực (dùng trong truyền động dầu thủy lực,ko hoạt động điện)của xe nâng người,(total length l1(mm),75,largest outer diameter,d1(mm)30,diameter d2(mm)3.3).mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Cs-vandttl van thủy lực ame-pf-dc24, bằng thép, dùng trong truyền động dầu thủy lực, đường kính trong 3.175mm, nguồn cấp dc24v, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Cụm van khí nén của truyền động khí nén bằng thép nhôm(phụ tùng thay thế máy phun keo đóng thùng)731789/ NL/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Cụm van phân phối dùng trong hệ thống truyền động dầu thủy lực xe nâng tự hành làm việc trên cao (94860), ncc: terex singapore pte ltd, hàng mới 100%./ GB/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: E0900143 van khí điều khiển bằng tay dùng trong truyền động khí nén vhef-hs-b52-g18, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: E13-30 van khóa khí (van tiết lưu núm dẹt) nhựa hvff6 (aks) bằng nhựa cứng, áp suất sử dụng 0-1mpa, đường kính trong 6mm, dùng trong hệ thống khí nén, hàng mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: J61385 van tay (hand valve) loại hvff0606, đường kính: 6mm, chất liệu chính bằng nhựa, dùng trong truyền động khí nén, hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Lklr xe ôtô tải hiệu suzuki,tayláithuận,y4lg4j22/lot.67,tt810kg(mới100%)-vanphânphốidầuthắng(dầuthủylực)-valve assy,blend proportioning-51960-52s00-000/ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Lklrxeôtôsátxicób.láih.suzuki,t.l.thuận,y4lg4c22/lot107,tt940kg(mới100%)-vanphânphốidầuthắng(dầu thủy lực)-valve assy,blend proportioning-51960-52s00-000/ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: M00004159 bộ 4 van truyền động khí nén phun keo của máy phun keo công nghiệp. hiệu robatech; loại 4/2-way, 4.8-8.2bar,24vdc/12.7w, bằng thép không gỉ; đk cửa 9.6mm; mới 100%/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: M1110707183 van dùng để đóng/mở ống dẫn dung dịch, model: kasdbk50f, nsx: yest, co., ltd, hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Mm1613 van tiết lưu (điều chỉnh lưu lượng khí nén), bằng đồng, dùng cho bồn chứa hóa chất_speed controller[sc3w-6-6] (mới 100%)/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Nk-kd-th-32 van lưỡi gà - p/n 18601-kea-7400-m1 - reed valve comp - linh kiện xe máy honda - hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Nl.20531-45801y24 van bằng thép (f=16mm, dài 20mm) dùng lắp ráp linh kiện máy bơm thuỷ lực #20531-45801/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Nl.20631-25810y24 van bằng thép (f=13mm, dài 16mm) dùng lắp ráp linh kiện máy bơm thuỷ lực #20631-25810/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Nl.21961-20305y24 van bằng thép (f=15mm, cao 28mm) dùng lắp ráp linh kiện máy bơm thủy lực #21961-20305/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Nl.b0801-12012y24 van trượt bằng thép (f=15mm, dài 75mm), dùng điều hướng dòng dầu của linh kiện máy bơm thuỷ lực #b0801-12012/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Nl329 van điện từ khí nén,vlv,sol,2 port,24 vdc,npt,n.c,c37 sst,766-279336-001,zykda240986/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: P1346742b van điện từ dùng trong truyền động khí nén smc 5 cổng, model vf5123k-5dzd1-03f, nguồn 24 vdc, 1.75w, bằng thép không gỉ để cấp hoặc xả khí, dùng sx hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Phụ kiện của máy khoan thủy lực dùng cho hầm mỏ: van thủy lực điều khiển áp suất, dùng trong truyền động dầu thủy lực. bằng thép. mã: 55181309. hiệu: sandvik. hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Phụ tùng cho xe nâng (hàng mới 100%), ncc kalmar: van truyền động dầu thủy lực - p/n: 920207.028/ DK/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Phụ tùng không đồng bộ dùng cho máy cày, máy kéo nông nghiệp: bộ van điều khiển thủy lực l5018. xuất xứ: thái lan.hàng mới 100%./ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Psv15457 solenoid valve, made of aluminum, resin, zinc, the pressure 100-700 kpa, id. 0.5cm, used for pneumatic transmissions, to open/ close fluid flow when an electrical signal is applied/ SG Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Pt cần cẩu liebherr, hiệu: liebherr, mới 100%: van truyền động thủy lực (bằng thép,đ=10mm) - 592195314/ CH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Pt cần cẩu,hiệu:liebherr,mới 100%:khối van truyền động thủy lực(bằng thép;đ=1.5cm)-11261203/ AT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới 100%:van truyền động thủy lực(thép,d=1.2cm)-546/j079590100/ SE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Q400-311977 van tiết lưu as4211fs3-g04-10, dùng trong trong truyền động khí nén, điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong hệ thống khí nén, chất liệu nhựa, đường kính 10mm. hàng mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Tb00103 khóa khí bằng sắt(van) airtac hsv08, mới 100%, ccdc/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Tb00103 tb00037 van tiết lưu airtac psl802a, mới 100%, ccdc/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Tb00103 van tiết lưu airtac psl4m5ad, mới 100%, ccdc/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: tiết lưu khí pls4m5bd (van tiết lưu), dùng để điều chỉnh khí to nhỏ bằng chốt định vị, chất liệu nhựa plastics. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van an toàn máy điều hoà không khí db62-11474b, hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van bi đồng sza_65a, đường kính dn65, cho hệ thống khí nén,hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van chặn dầu bằng thép, w.12cm (hoạt động bằng khí nén) 2901-0072-00 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van dẫn khí bằng gang, w.11cm (hoạt động bằng khí nén) 2901-0302-00 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van điên từ lucifer p/n:345b34-4538-4849903p kích thước dài x rộng x cao: 120x50x50mm dùng thay thế cho máy ép thủy lực, hsx: parker, hàng mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: van điện từ thủy lực dsg-03-3c2,chất liệu bằng hợp kim thép, đường kính trong 17mm, dùng điều khiển dòng dầu trong hệ thống thủy lực, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van điều hướng dùng trong truyền động dầu thủy lực directional control valve ng6 spool 6. bằng thép. áp suất: 315 bar. lưu lượng: 60l/min. mã sp: kvng6-6-24cc h, nsx: dicsa, hàng mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van điều tiết dòng dầu, dùng trong truyền động dầu thủy lực, trong thiết bị đóng cọc, bằng thép. od 10mm x l: 50mm, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van đối trọng, mã: val0050045, kt:phi 173 x 56 x 60mm, bằng thép, dùng cấp dầu thủy lực, trong nhà máy giấy bao bì, hiệu: valmet, hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van dùng trong truyền động khí nén bằng nhựa, không phải van cổng, điều khiển bằng tay, đường kính 50mm, hiệu: langwei, dùng cho máy sợi con, mới 100%./ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van dùng truyền động dầu thủy lực sử dụng trong đóng mở buồng đốt nhà máy điện (servovalve s63joga4vpl).hiệu moog. md:g761-3033b. sn: 30954, 30955, 31119, 31120, 31124. mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van dv3320-5v-01-xwl15 dùng trong truyền động khí nén, kt: 33x15.8x136.4 mm(hàng mới 100%)/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van góc điều khiển bằng khí nén hiệu: esg, model: dn50-63mm (bằng thép không gỉ, đường kính trong 50.8mm), dùng cho máy sấy chân không da thuộc, mới 100%./ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van khí nén, model: 05550046, hiệu: az pneumatica, nhà sản xuất: tecnovalli srla socio unico.mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van khí nénts2r404a, no6, đường kính trong 10mm, chất liệu thép, hãng sx danfoss, hàng mới 100%/ DK Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van phanh chân 11152125, làm bằng thép, có đường kính cửa nạp nhỏ hơn 1.5 cm dùng để mở và đóng dòng dầu thủy lực cho hệ thống phanh của máy xúc lật volvo l120d.,mới 100%/ TR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van thắng thủy lực (phụ tùng xe nâng 8427, brand: kalmar, part no: 922292.0008, hàng mới 100%)/ TR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van tự động dùng trong truyền động khí nén 539105 mpa-mpm-vi 32e-mpm+e 32p-sgl-r-ma-b3m, bằng nhôm, nhựa, cao su/ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van velan n-2500, điều khiển tự động bằng thanh lưỡng kim, model: n000c05na60r-2500, dùng trong truyền động khí nén máy điện, đường kính trong 1 inch,c/liệu chính: nhôm. mới 100%/ US/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Van xả (quick exhaust valve) dùng cho truyền động thủy lực hoặc khí nén, model qev50/08/05/s, hãng rotork, xuất xứ uk, mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Vn-bi1-705405 van tiết lưu stb0400, bằng thép, kích thước 1/4'', 20lpm, 400 bar dùng để điều chỉnh lưu lượng dầu thủy lực. mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Vn-lse-2020-30679 van thủy lực cpms bằng thép của cẩu, hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Wmy0193-036c: cụm van khí nén. model: wmy0193-036c. dùng để đóng mở khí nén. hãng emc sản xuất, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Zy381-epe0450 van điện từ - 363-301-10b2-110v-azbil bằng inox để đóng ngắt dòng chảy khí nén dùng cho máy định hình, kt:14.5cm*7cm*8cm, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84812090: Zy381-epe1987 van tiết lưu/as2201f-01-04sa điều khiển tốc độ truyển động ra/vào của các xi-lanh khí nén bằng cách chỉnh lưu lượng khí, của nhiều máy, đường kính: 4mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: 2496nsxmt80071d25 van cản, một chiều, đường kính dn100(100mm=10cm), thân bằng gang đúc.mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: 84813010vcbgdt4 van cản bằng gang đúc dùng cho đường ống dẫn nước, đường kính trong cửa nạp từ 4cm đến 60cm/ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: 994-112 van kiểm tra, thân bằng gang đúc, đk 50mm, 50mm pn16 ci swg chk bb sst304 short, trang bị cho đường ống trên tàu, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: 994-113 van kiểm tra, thân bằng gang đúc, đk 65mm, 65mm pn16 ci swg chk bb sst304 short, trang bị cho đường ống trên tàu, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: 994-114 van kiểm tra, thân bằng gang đúc, đk 80mm, 80mm pn16 ci swg chk bb sst304 short, trang bị cho đường ống trên tàu, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: 994-121 van kiểm tra, thân bằng gang đúc, đk 80mm, 80mm pn16 nci swg chk bb sst304 short, trang bị cho đường ống trên tàu, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: Van 1 chiều, kích cỡ 5" (tương đương 12.7 cm), bằng gang đúc, model g12hmp. nsx: crane. hàng mới 100%./ AU/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: Van chặn góc kiểm tra một chiều khí nén stc 20a 148b4603, hiệu danfoss bằng gang đúc, có đk trong từ 4cm đến 60cm, dùng trong hệ thống lạnh công nghiệp. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: Van chặn kiểm tra một chiều khí nén snv-st 148b4565, hiệu danfoss bằng gang đúc, xx poland, dùng trong hệ thống lạnh công nghiệp. hàng mới 100%./ PL/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: Van dẫn dạng một chiều, bằng gang đúc, đường kính cửa nạp van 6cm, bộ phận của máy chính trên tàu biển, hãng: ldc-korea co ltd,mã:450428001-128,mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: Van điều khiển hộp số (van cản) bằng gang đúc dùng cho máy xúc zl50cn,đường kính trong cửa nạp 5cm, dung lượng 120l/phút.nsx: qingzhou xinghua hydraulic parts factory.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: Van kiểm tra (van cản) dn150, bằng gang đúc, nối bích, đường kính trong 6", dùng trong công nghiệp nước. hiệu weflo, mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: van một chiều lá lật dn250, thân gang, lá van gang, trục thép, gioăng cao su, dùng để ngăn dòng chảy ngược trong hệ thống ống dn250, sửa chữa máy bơm nước điều hòa trung tâm, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: Van một chiều,điều khiển tay xoay,thân gang,áp lực 10k,dùng để ngăn dòng chảy ngược,đường kính d100 (=114.3mm),check valve (cast iron, swing, 10k),nsx:daehwa youngshin valve co.,ltd,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813010: Vankiemtragang van kiểm tra (van cản) bằng gang, mã hiệu 1207/ 70gy, đường kính trong cửa nạp 40 - 60mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: . van một chiều 2104100094 (kt: 20*20*50mm), chất liệu bằng đồng. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: 25-ce-016-161 van một chiều chống cháy ngược bằng hợp kim đồng, size 3/8". hàng mới 100%/ SG/ 2% Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: 52000383-188 van một chiều bằng đồng, đường kính 21mm dùng cho máy nén khíboge, part no: 5630016061p. hàng mới 100% de/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: 985-486 van 1 chiều có thân van bằng đồng thau, đk: 1 inch, 1" pn20 spring-loaded check valve, 970.cim30.200-v4572390808d, trang bị cho đường ống dẫn dầu/khí trên tàu, mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: 985-503 van 1 chiều có thân van bằng đồng thau, đk: 1/2 inch, 1/2" pn20 spring-loaded check valve, 970.cim30.100-v4572390608b, trang bị cho đường ống dẫn dầu/khí trên tàu, mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Bvalvecoch van một chiều bằng đồng có đường kính trong từ 25mm trở xuống_dùng cho sản xuất_check valves_pc31029-00_nrv10s 3/8inch/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Es8001915 van điện từ sf5130-220v, bằng hợp kim đồng, đường kinh trong 12mm. dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Frh400000004 van kiểm tra,1 chiều, dùng cho đường ống. chất liêu: đồng. đường kính trong: 15mm. hiệu: mcmaster carr. hàng mới 100%./ US Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Hộp van kiểm soát,cho 5 hệ khí,chủng loại:mod-compact-5-alarm-ng,kèm bảng báo động,cảm biến,van bằng đồng mạ niken đường kính trong cho o2,ma4,sa7,vac,co2:22mm.hsx:precision parts uk ltd.mới100%/ GB/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Ngõ ra khí hút, nguyên lý van 1 chiều 1/4" bằng đồng, nhãn hiệu mma korea, model mos-vac, xuất xứ hàn quốc, hàng mới 100%, gồm đế và mặt ngõ ra khí/ KR/ 2% Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Phụ kiện ngõ ra khí (ốp bảo vệ ngõ ra khí), nhãn hiệu mma korea, xuất xứ hàn quốc, hàng mới 100%/ KR/ 2% Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Phụ tùng thay thế của máy nén khí nhãn hiệu mitsui-seiki: van kiểm tra 71 10036 3941 01 - hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Tshd1000-a1011064 van một chiều bằng đồng, loại 505br, đường kính 1/2", pn16. mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Tshd1000-a1402093 van một chiều bằng đồng, loại 71, đường kính 3", dn80. mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Van chặn, p/n: g7d06650a - hàng mới 100%. phụ tùng thay thế của máy làm lạnh nước (dùng cho hệ thống điều hòa không khí trung tâm)/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Van điện từ (van một chiều, hợp kim đồng, đường kính 2,5cm), p/n: g7c00679d - hàng mới 100%. phụ tùng thay thế của máy làm lạnh nước (dùng cho hệ thống điều hòa không khí trung tâm)/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Van tiết lưu (van một chiều, hợp kim đồng, đường kính 2,5cm), p/n: g7a03588a - hàng mới 100%. phụ tùng thay thế của máy làm lạnh nước (dùng cho hệ thống điều hòa không khí trung tâm)/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Van tuần hoàn (van một chiều), bằng đồng, đường kính trong bằng 25 mm, mã hàng mbc 1110-2, dùng cho nồi hơi tàu thuỷ. nsx: hada. mới 100%/ KR/ 2% Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Van xả áp (van an toàn, hợp kim đồng, đường kính 2,5cm), p/n: g7d26696f - hàng mới 100%. phụ tùng thay thế của máy làm lạnh nước (dùng cho hệ thống điều hòa không khí trung tâm)/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813020: Vankiemtradong van kiểm tra (van một chiều) bằng đồng, mã hiệu 50.02.01, dn15~đường kính trong 21mm, sử dụng trên tàu thuỷ. thương hiệu: gopfert. hàng mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: (ms: g05-5a0af88-05) van kiểm tra áp suất và nhiệt độ khí nạp (van 1 chiều), bằng nhựa, đường kính đầu vào 2,2cm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ ES Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: 161562112 polyvinyl chloride check valve type 562, ansi socket 161562112, internal diameter 1/2 inch/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: 28778 van 1 chiều cho khớp nối ống nước 3x4x3cm, đường kính trong 12.7mm, bằng đồng thau, model 17.232.02, hiệu osculati, npl cho tàu, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: 290002m329: van một chiều tái sử dụng hơi xăng,bằng nhựa, nh: hyundai, nsx: hyundai kefico corporation, dùng cho xe ô tô du lịch hyundaicre25_v,acc24_v, mới 100%./ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: 2901503511: van một chiều tái sử dụng hơi xăng,bằng nhựa, nh: hyundai, nsx: hyundai kefico corporation, dùng cho xe ô tô du lịch hyundaiacc20_v,acc18_v, mới 100%./ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: 7.4.08.0010 van 1 chiều xả (van kiểm tra) p21-md, chất liệu ptfe (teflon), đường kính trong 13mm, dùng để ngăn dòng chảy ngược trong hệ thống dẫn nước,năm 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: 8448915e van kiểm tra 1 chiều bằng plastic có đường kính trong 11.4mm. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: Bvf0p03509000 cụm van một chiều, dùng trong sản xuất thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: Code 7009-v052-00, linh kiện dùng để sản xuất nắp bồn cầu: van chống ngược dòng nước ass'y-check valve;sb-600, hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: Phụ kiện của thiết bị phun khí clo tự động hiệu hydro instruments: van kiểm tra bằng nhựa, kích thước 1/2 inch, model cvh-250, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: Phụ kiện thiết bị vòi:van một chiều m1489q/a-10765-vn;vật liệu chính bằng nhựa;dài 5mm, phi 14mm;hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: Phụ tùng sản xuất đồng hồ nước: van nhựa một chiều - 15mm rfr 115 nile/amazon, hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: Van 1 chiều vfoe-le-t-g18-q4 8068725 bằng nhựa pbt, đường kính trong 13mm/ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: Van một chiều nước ra (one way protection valve), bằng nhựa,kích thước: 11x22mm, bộ phận cho đầu nén của máy phun xịt rửa xe cao áp model dk-cwr2200a. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813040: Vh-73 van kiểm tra (van một chiều) bằng nhựa (eva69% tpr31%) r2 kích thước 26.5mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: . van một chiều khí nén, mã 39182548, thương hiệu ingersoll rand, dùng cho máy nén khí. hiệu:ingersoll rand. model:39182548. kích thước:80*30*30mm. chất liệu:đồng. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: . van tiết lưu sl4-m5 (model:sl4-m5,chất liệu bằng nhựa,đường kính trong:4mm,dùng cho đường ống dẫn khí trong nhà xưởng). mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 10107179 van kiểm tra, bằng gang gg25, duo check valve 6" pn16 gg25, trang bị cho đường ống dầu trên tàu, mới 100%/ ES Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 10108876 van kiểm tra, bằng gang gg25, duo check valve 8" pn16 gg25, trang bị cho đường ống dầu trên tàu, mới 100%/ ES Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 10111141 van một chiều bằng gang, globe v. sdnr,fl,st dn32 pn16 ggg40, trang bị cho đường ống dẫn dầu, khí trên tàu. mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 10111625 van kiểm tra bằng thép không gỉ, swing check valve dn40 pn16 stainless steel cf8m, type zrkf va1-va1, trang bị cho đường ống trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 15322826 van 1 chiều bằng nhựa, đường kính trong của van 2.2 mm, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. hàng mới 100%/ IE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 161562114 check valve type 562, ansi socket 161562114 1 inch, made of polyvinyl chloride/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 161562117 check valve type 562, ansi socket 161562117 2 inch, made of polyvinyl chloride/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 163561116 ball check valve, ron fkm, size 1-1/2 inch, made of chlorinated polyvinyl chloride/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 17115139 van 1 chiều bằng thép đường kính 25mm dùng cho máy phun bê tông. ms:17115139, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 262ct034725p3 van một chiều bằng thép, dùng cho ống dẫn dầu, valve/ non-return valve/ threaded/ cast iron/ pn:10/ dn:32, lắp trên spgc(tàu). mới 100%/ FR Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 267ct253825p1 van kiểm tra(van một chiều) dùng cho đường ống dầu, bằng thép không gỉ,1/2"bsp ss316 check valve (420 bar) cracking pressure:1 bar, lắp trên spgc.mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 3 van khóa (van 1 chiều) bằng thép, dùng để điều hướng dòng chảy của dầu trong điều hòa ahu, nsx ziin enginering, mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 3 van một chiều nhựa pvc/epdm 1-1/2" dn40, đầu nối rắc-co, mã jx-111-015, hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 302.209.005 - van một chiều ống góp dn50, chất liệu đồng thau, đường kính trong 50mm, dùng trong pccc, hiệu lpg, hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 35400030 van một chiều bằng thép (nhãn hiệu rexroth) p/n: z2s 10-1-3x/(r900407394). hàng mới 100%. ro/ RO Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 35400035 van kiểm tra (chất liệu nhôm, nhãn hiệu parker) p/n: fm2ddsht. hàng mới 100%. se/ SE Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 35400036 van kiểm tra (chất liệu thép, nhãn hiệu parker) p/n: cpom2ddhtv (cpom2ddhtv10). hàng mới 100%. se/ SE Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 4680957 van một chiều hgl-1/4-qs-8 bằng kẽm, kích thước: 57.25x39.6x17.8mm, đường kinh:8mm, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo_4502719743/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 500371023 vacuum table vacuum solenoid, a steel check valve having a pressure rating under 850kpa/ SG Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 500852371 swing check valve, with fitting, made of stainless steel, threaded fitting, 1/4inch inside diameter, the pressure rating 345kpa,/ IL Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 8006358445 van kiểm tra bằng inox aisi-316l cỡ 2"(50.8mm), to be welded pfa fkm internal finishing 0,8 m + outlets clamp 1 clamp 2, p/n: uu051a12100-r55, hiệu definox, mới 100%/ FR Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 84813090vktcgbgt25 van kiểm tra dạng cầu góc kiểu trục vít quay bằng gang để đóng/mở điều tiết dòng chảy hướng 90 độ và chống chảy ngược trong đường ống dẫn dầu, đường kính trong trên 2,5cm/ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 84813090vktdcgbdt25 van kiểm tra dạng cầu góc kiểu trục vít quay bằng đồng để đóng/mở điều tiết dòng chảy hướng 90 độ và chống chảy ngược trong đường ống dẫn dầu, đường kính trong trên 2,5cm/ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 8701004635-3 van một chiều hgl-1/4-b bằng kẽm, đường kính trong 13.1mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%, hiệu festo/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 9700-fim-172 van bướm, bằng thép cacbon, điều khiển bằng tay, đường kính trong cửa nạp 25.4 cm (mới 100%)/250 b/f vlv epdm wafer c/w leve/ AU Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 985-464 van 1 chiều có thân van bằng gang cầu, đk 80mm, 80mm pn10 nci vert storm bt, 972903.080 - v407200140ac, trang bị cho đường ống dẫn dầu/khí trên tàu, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 985-491 van 1 chiều có thân van bằng thép, 50mm pn16 ss 316ti wafer swing chk, 983901ti.050- v4372621108c, trang bị cho đường ống dẫn dầu/khí trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 994-061 van kiểm tra, thân bằng gang, short swing check 74.35, dn150 rubber sealed type 74.35, ggg 40.3/rg5, pn16, dn150, trang bị cho đường ống trên tàu, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: 994-150 van kiểm tra, bằng thép, 1 1/4" pn20 spring-loaded check valve, trang bị cho đường ống trên tàu, mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: A van 1 chiều dn32, chất liệu đồng, đường kính trong của van 32mm, dùng trong đường ống nước, mới 100%/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: A1000277 van kiểm tra, 70gy, dn25 bằng gang, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: A1000278 van kiểm tra, 70gy, dn32, pn16, bằng gang, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: A1000354 van kiểm tra, kf, dn15, pn10, bằng đồng thau, mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: A100970 van một chiều smc asp430f-02-08s, dùng cho xy lanh khí đóng mở buồng, thông qua đường ống dây nối phi 8mm, hãng sx smc, hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: A1111162 van kiểm tra dòng chảy bằng tay, bằng thép, eg02rvr, mới 100%/ ES Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: A43c500a214 van kiểm tra (van một chiều), chất liệu thép không gỉ, check valve, 1-1/2 sanitary fitting ends. mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Bộ bảo trì thay thế của buồng lấy mẫu và buồng buôm cho máy sắc ký lỏng phân tích dược phẩm,code 205002488, (1set=1 cụm van 1 chiều+ 1 dây cáp rút bằng nhựa +1cụm ống áp suất inox),nsx: waters/ US/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Bộ kit cải tiến hệ thống khí nén, 24 chi tiết gồm: 2 van một chiều bằng hợp kim nhôm (chính) và chi tiết như list đính kèm mkc outfeed pusher movement tt/3;3790492-0101;nsx:festo.mới100%/ PL/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: C.vlc00678 van một chiều inlet. hàng mới 100%/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Ccdc-0007885 van một chiều (van kiểm tra) chv2-32, bằng nhôm, đường kính trong 6.35mm, dùng trong máy công nghiệp, nhãn hiệu ckd/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Chs40000066-van một chiều, bằng kim loại (nhôm,thép hợp kim),linh kiện lắp ráp dùng cho xe buýt điện tiêu chuẩn vinfast (71 chỗ). hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Cụm van lưỡi gà (van một chiều), vật liệu nhôm và thép/ 5yp-e4890-00/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Dc62-00868a van 1 chiều (nhựa pom)/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Es8000163 van điện từ (4f510-15), bằng hợp kim nhôm. dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Frb200000004 van kiểm tra (van một chiều), chất liệu thép không gỉ, ss-4cp2-50, hiệu swagelok,check valve 50psi, mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: G920883 van một chiều thủy lực, bằng thép, dùng để giữ tải, chống tụt tải, đk trong 3mm,kt: 66 x 25 x 25mm, p/n: ckcb-xcn, nsx: sun. mới 100%./ US/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Ll087 van nước (van xả), bằng nhựa, dài 4cm, rộng 2cm, đường kính ngoài 1cm, đường kính trong 6mm. nhãn hiệu: robertshaw. hàng mới 100%/ MX Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Mpd-02a-20-55 van kiểm tra, chất liệu kim loại, đường kính trong khoảng 11.44mm, dùng trong nhà xưởng sản xuất / valve (daikin), model: mpd-02a-20-55. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Novas240663 van kiểm tra bằng thép bspp -4, max 350 bars, bằng thép (nov)/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Novas240664 van kiểm tra bằng thép bspp -6, max 400 bars, bằng thép (nov)/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Ntl2840 van 1 chiều phi 42mm bằng nhựa upvc-sch80, hiệu: jumpanny. dùng trong đường ống nước thải, dùng cho máy griding. hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Phụ kiện thay thế cho máy đa năng, máy nghiền:van cấp một chiều, chất liệu inox, đồng và nhựa, đường kính trong của van 14mm, code 10311, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Qcac11533 van tiết lưu, dùng để điều khiển tốc độ dòng khí, model as2002fs1-04, vật liệu nhựa tổng hợp, đường kính trong 4mm, một chiều, nsx smc, mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: T10tch10015 van một chiều cánh bướm, bằng thép dùng cho cụm bơm hóa chất trên giàn khoan dầu khi, kích thước: 2''(check valve 2'', dual plate). hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Tbnx295 van một chiều bằng thép, nhựa, đường kính trong 20mm, loại 2601210-004, hiệu: không, lắp đặt đường ống nước trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Tdh-197 van một chiều bằng thép dùng cho robot rgv, check valve_ak4000-04, p308-2501-257, zypda252019/ JP/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Thiết bị cho hệ thống vi sinh: van một chiều loại hàn, đường kính 51mm, bằng thép không gỉ 316, gioăng epdm, hàng mới 100%�/ FR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Tm-\far002603-7043993-008 van một chiều bằng đồng, mã pn16r, đường kính dn50mm, hiệu kitz, dùng trong đường ống dầu, khí và nước. hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Valve-swing check-brass-bsp-fxf-40mm-14bar - van 1 chiều bằng đồng (đường kính 40mm) dùng để gắn vào sản phẩm nhựa composite mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Van 1 chiều- silient check valve -dn65, dùng cho đường ống nước, bằng gang, áp lực pn25, đường kính= 65 mm, nhãn hiệu meiji, hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Van chân bằng gang (lúp bê) nối bích pn16, size: 2 1/2 model: afv-fe. vật tư lắp đặt bể 300m3, hàng mới 100%/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Van chống nổ ngược (van một chiều), size: dn180, model: vigiflap, phi 180 std, chất liệu: thép, nhãn hiệu: vigiflap, dùng để chống dòng khí nổ ngược vào khu vực sản xuất, nsx: stif, mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Van đẩy một chiều cấp 2, chất liệu: thép, mã hàng: 03000099-2,hsx: mehrer compression, phụ tùng máy nén co2. mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Van điều tiết -kiểm tra 1 chiều của hệ thống van lọc dầu trên giàn khoan dầu khí p/n:160g6000,nsx:damcos/ emerso/dk:mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Van hơi 1 đầu máy ép nóng/quick air exhaust valve(se62002, pt"3/8 qe-03)/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Van hồi dầu 1 chiều, mã: 082.06.000.50, chất liệu: thép, hiệu kirloskar, phụ tùng máy nén lạnh công nghiệp, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Van khí - valve, phụ tùng thay thế của máy đếm đĩa, hàng mới 100% -pt4/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Van lọc thủy lực, p/n yn21v00025p1, bằng thép, đường kính 5mm, dùng để kiểm tra áp lực dầu trong hệ thống thủy lực, phụ tùng máy xúc đào kobelco, hàng mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Van1chieu van một chiều bằng thép, kích thước 3/8inch~ đường kính trong 9.53mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Vankiemtradong van kiểm tra (van một chiều) bằng đồng, dn65~đường kính trong 73mm, sử dụng trên tàu thuỷ. thương hiệu: alfa hi-flow. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Vankiemtrathep van kiểm tra (van một chiều) bằng thép, mã hiệu 3257, đường kính trong 12.7 - 25.4mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Vjm-110 cụm van một chiều dùng cho máy cnc, p/n: 101564-00866-seal2, chất liệu: thép. nhãn hiệu: pragati. hàng mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Vkt6 van kiểm tra bằng thép/ NO/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Y020247 van 1 chiều bằng thép, mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84813090: Zj010648/c van bơm dầu bằng thép zj010648/c, kt: 1/2" npt*10m, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: (ms: tdb_97788-c2000) van xả ống ga lạnh bằng đồng dùng cho xe kia k5 1,999cc mpi,6ath,5seats/tdb.mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: . van xả khí, chất liệu đồng thau, đường kính trong dn25 mm, dùng để xả khí trong hệ thống đường ống công nghiệp/xây dựng, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 1000100753 van xả, dùng cho đèn led, breathing valve, kích thước: phi 16*15mm, chất liệu: đồng, mới 100%, 1000100753/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 1000100755 van xả, dùng cho đèn led, kích thước: 17.6*16*17.6mm, chất liệu: đồng, mới 100%, 1000100755/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 10108435 van an toàn (xả khí), bằng đồng, air valve 1/2" automatic flexvent super, trang bị cho đường ống khí trên tàu, mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 116t1255p0001|dm van xả bằng đồng đk 1/4". hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 203701-2023 van an toàn 1 chiều 3 ngã nvx1504 (bằng đồng thau; đường kính trong từ 2,5cm trở xuống; npl sx bộ co nối để lắp ráp tấm năng lượng mặt trời) - mới 100%/ AU/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 212-41209-3 van xả xi lanh càng chính, pn 212-41209-3, dùng để xả bớt áp xuất thủy lực càng chính, hàng mới 100%/ ES Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 220610-2023 van an toàn htx1520 (bằng đồng đường kính trong từ 2,5cm trở xuống, npl sản xuất bình nước nóng) - mới 100% (mục 2co)/ AU/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 277002740-gp3 van xả khí, chất liệu: hợp kim đồng, dùng để sản xuất module tản nhiệt, mới 100%, 277002740-gp3/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 33000429 van xả khí bằng đồng dùng cho máy nén khí boge, kích thước 40x50mm, đường kính 2.1 cm part no: 561000700p. hàng mới 100% eu/ EU Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 332101936 van chống tràn bằng đồng, kt: phi 19*21mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 52000383-189 van xả khí bằng đồng dùng cho máy nén khí boge, kích thước 40x50mm, đường kính 2.1 cm part no: 561000700p. hàng mới 100% eu/ EU Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 529911.001.3022 van xả khí tự động flamco flexvent 27742, bằng đồng mạt nikel, đường kính ống ngoài 21.34mm cao 80mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 655336 van an toàn bằng đồng/ US/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 84814010vatbdd25 van an toàn bằng đồng dùng cho đường ống dẫn dầu trên tàu, đường kính trong không quá 2,5cm/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: 985-498 van an toàn có thân van bằng đồng, dk: 1/2"" - 1"", angle safety valve bronze, 502851bgfln3.100-v4618110608a, trang bị cho đường ống dẫn dầu/khí trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Ac700r.sms-jh-250859.13 van xả bằng đồng, đường kính 3/4", dn20, có mặt bích ghép nối. mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Cần tăng giảm tải bằng thép dài 11.99inch, bộ phận dẫn chuyển động từ mô tơ đến cánh tăng giảm tải của máy lạnh. hàng mới 100%./ US Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: K00102853 van gạt 1", bằng hợp kim đồng. hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Phụ kiện thay thế cho máy đa năng, máy nghiền:van xả áp một chiều, chất liệu đồng, đường kính trong của van: 14mm, code 27222, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:van xả, bằng đồng thau, đường kính trong 17mm venting valve, 12003 (+ 11163);90600-6015;nsx:primetail.mới100%/ CH/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Relief valve/hot melt spray m/c\van xả, làm bằng đồng, có đường kính trong 10mm, dùng cho máy phun keo, mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Seaonic0199 van xả khí tự động flamco flexvent 27742, bằng đồng mạ nikel, đường kính ống ngoài 21.34mm cao 80mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Tv12105 van xả nước bằng đồng, ren ngoài 1/4'', có kèm dây cột dùng cho sơ mi rơ moóc. hàng mới 100%, sx năm 2024 (dòng hàng 9 tk 106650170430/e31)/ US/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Van an toàn bằng đồng, đường kính trong 20mm, hiệu: langwei, dùng để kiểm soát đường không khí của máy sợi con, mới 100%./ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Van chỉnh vượt tầm (van an toàn hoặc van xả) của máy phun rửa áp lực, chất liệu bằng đồng, đường kính 15mm, 2.885-129.0. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Van phao xả 24335028 -đường kính trong 0,8 cm, bằng hợp kim đồng (phụ tùng máy nén khí công nghiệp- hãng ingersoll rand sản xuất-mới 100%)/ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Van tiết lưu khí nén zcca-12-02(dùng điều chỉnh đóng mở khí nén, loại điều chỉnh bằng tay,đường kính 12mm,chất liệu đồng mạ niken) nhãn hiệu: chanto. hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Van xả áp (bảo vệ áp suất) bằng đồng, đường kính 1cm (code 1000483) của máy chưng cất đạm hiệu gerhardt, dùng trong nghiên cứu thí nghiệm thực phẩm, mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Van xả quạt hút chân không (van xả bằng đồng có đường trong kính 21mm, dùng trong nhà máy sx giày), hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84814010: Van xả tải 90 độ có đầu nối nhanh cho ống xả nhựa 6 mm, thân van bằng chất liệu đồng, đường kính trong 6mm, dùng trong máy nén khí,nsx: people tree, hàng mới 100%/ GB/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814030: 3 van phao cấp xả nước bồn cầu, hf9b208a, toto; chất liệu bằng nhựa, đường kính trong 1cm, hàng mới 100%./ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814030: 306735004 van xả khí bằng nhựa và đồng (nhựa là chính), đường kính 16mm - drain vavle for tank/030360/120v-ac ridgid 6gallon air compressor of60150hv ul. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814030: 538760002 van xả khí bằng nhựa, đường kính 6mm - plastic,valve plunger \ 030402 \. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814030: 549432001 van nạp khí bằng nhựa, đường kính trong 4.96mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - plastic, peek intake valve \ black. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814030: 549434001 van xả khí bằng nhựa, đường kính trong 7.2mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - plastic, peek exhaust valve \ black. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814030: A12.370: van xả,mã sp:5e08163559b9,bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687075530,d39/ CZ/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814030: Tm-\spm001029 van bằng nhựa,34cy75, ball valve, pvc, 1/2 inc, dùng để khóa nước cho máy tinpalating. hàng mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84814030: Van an toàn bằng nhựa của máy phun áp lực đường kính trong 25mm, 9.002-164.0. mới 100%/ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814030: Van an toàn, dùng cho máy pha cà phê gaggia classic, chất liệu: nhựa, đường kính trong 12mm, nhãn hiệu là của gaggia, hàng cá nhân, mới 100%/ RO/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814030: Van xả áp bằng nhựa, item no.: 37604006, phụ tùng của máy bơm màng điện (đường kính trong cửa nạp 1.5 cm), hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814030: Van xả bằng nhựa dùng cho hệ thống khí nén, đường kính 12mm: 2qv-12-12, hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84814030: Van xả khí 802 gắn trong máy dập, bằng nhựa, đường kính trong 10mm, kích thước 75mmx50mmx25mm. hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814030: Van xả, code vl72112069, chủ yếu bằng plastic có vòng đồng chặn, hình trụ đường kính trong 10mm. hàng mới 100% / seal assembly, pneumatic valve/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: (foc) van an toàn đôi, chất liệu đồng, đường kính 25mm thuộc hệ thống chữa cháy, hãng sản xuất: minimax, mới 100%/ EU/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 10100965 van an toàn dùng để điều chỉnh áp suất cho hệ thống đường ống dẫn khí trên tàu, safety valve 1/2" 2-12 bar adjustable type gtze 618t, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 127a0054jaz0v000 van dầu bằng nhựa 30% sợi thủy tinh đường kính 10mm. hàng mới 100%/ PH Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 20017-00006-00 van xả bằng nhựa phi 27*phi 7.3mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 2131156 van thoát khí của ống truyền nước, chất liệu nhựa abs/air cap. mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 220641-2025 van an toàn nhiệt độ và áp lực 1/2 x 1000 htex1507, dài 163mm, đường kính 35mm, bằng đồng. mới 100%/ AU/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 331152a700: van an toàn bơm cao áp,bằng thép, nh: hyundai, nsx: phinia automotive trading (shanghai) co., ltd, dùng cho xe ô tô du lịch hyundaih10017_v,hd35l17_v, mới 100%./ RO/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 3y.vcmpb050.130.01 boiler relief valve ball# van an toàn nồi hơi, gắn vào ống hơi, bằng cao su, linh kiện máy pha cà phê, mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 985-479 van xả có thân bằng thép, 1/2 angle overflow valve sstfemale, 502418n.100-v461831090aj, trang bị cho đường ống dẫn dầu/khí trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 994-062 van xả khí, bằng nhôm, vent air valve dn65 hide 1 aluminium no flamescreen 65 hide aluminium pn10/16, trang bị cho đường ống khí trên tàu, mới 100%/ LV Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 994-063 van xả khí, bằng nhôm, vent air valve dn65 hide 1 aluminium w/ flamescreen 65 hide aluminium pn10/16, trang bị cho đường ống khí trên tàu, mới 100%/ LV Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 994-064 van xả khí, bằng nhôm, vent air valve dn80 hide 1 aluminium no flamescreen 80 hide aluminium pn10/16, trang bị cho đường ống khí trên tàu, mới 100%/ LV Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 994-065 van xả khí, bằng nhôm, vent air valve dn80 hide 1 aluminium w/flamescreen 80 hide aluminium pn10/16, trang bị cho đường ống khí trên tàu, mới 100%/ LV Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 994-066 van xả khí, bằng nhôm, vent air valve dn100 hide 1 aluminium no flamescreen 100 hide aluminium pn10/16, trang bị cho đường ống khí trên tàu, mới 100%/ LV Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: 994-118 van xả nước, bằng gang, 100mm pn10 nci vert storm bt, trang bị cho đường ống trên tàu, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: A1115461 van an toàn, bằng thép, 1/2inch, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Bộ phận của máy phun rửa áp lực cao: van điều chỉnh áp suất vr3/b, code 22621, chất liệu đồng, kích thước 200x100x50mm,, hiệu annovi reverberi s.p.a, hàng mới 100%/ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Bộ van xả - phụ tùng của xe iveco có tổng trọng lượng có tải dưới 20 tấn,vật liệu chế tạo: nhôm + vật liệu khác, hãng sx iveco, mới 100%, part no.5802483802/ HU/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Bộ xả nước tự động của bộ lọc khí nén đường ống dùng cho máy nén khí boge model ccd 100, 100m3/min, 230v, 50/60hz, 1 phase, p/n: 576010400p, hàng mới 100%/ NL/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Cc2023038135 van xả bằng nhựa đường kính 6mm van xả khí cho máy gia công (aq240f-06-00). mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Cc-vankhoa van khóa hsv-08, bằng nhôm, đường kính trong 13mm, khóa nhanh khí nén, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Cc-vanxanuoc van xả nước tự động bằng thép fd6-g1 sử dụng cho máy sấy khí orion, hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Chs41502039 (chs41502039aa) - van bảo vệ (van an toàn) chống quá tải áp suất tank khí, chất liệu thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe bus điện vinfast (71 chỗ)/ HU/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Cm2026011605 van an toàn xả khí dùng trong nhà xưởng, chất liệu chính bằng sắt, kt: d60mm, mới 100%, cm2026011605/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Cms0017827 van nhiệt dùng để đóng mở nước làm mát (sử dụng ccho máy kéo, hàng mới 100%) thermostatic valve cms0017827/ PL Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Dc van xả psl6m5a, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Dp_fbb02-10 van xả dầu của máy tiện hl-25n (chất liệu bằng gang có đường kính trong 25 mm)/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Jord1018 van xả khí 303t8103p0001-2; 24" compressor bleed valve bằng thép không gỉ, hoạt động bằng điện, được sử dụng trong tua-bin khí, hàng mới 100% (jord)/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Jord240 van an toàn bằng thép đường kính trong 1/2'' loại số n-22-008685, vstl-90341-1, 19096lcf-2-cc-ms-33-05-05-la-ped, hàng mới 100% (jord)/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: M02-21513598 van điều chỉnh lưu lượng dầu, chất liệu thép không gỉ, đường kính 5cm, mã hp14-005829a, nhà cung cấp hanwha power systems. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: M1110311876 van xả khí, chất liệu thép, model: xlf-40h0-2-xf1a, 1pc/set, nsx: smc, hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Nk-kd-th-31 van an toàn - p/n 15220-k53-d000 - valve assy,relief - chất liệu thép - linh kiện xe máy honda - hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Nl0127 van bằng hợp kim k-890d-a6f, kích thước 129.2*44*46, mã liệu 5220575/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Núm vặn (van) khóa an toàn bằng nhựa của máy làm sạch thảm, kt 140 x 100 x 50mm, 2.889-104.0. mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Phụ kiện thay thế cho máy đa năng, máy nghiền: van an toàn, đường kính trong của van: 26 cm, chất liệu bằng đồng code 3596, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Phụ tùng dùng trong ngành dầu khí:van xả bằng thép type mr98h, p/n m98h-3048-2718251, nhà sản xuất emerson. hàng mới 100%/ MX/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:van xả, bằng thép không gỉ, đường kính trong 14mm check valve, 50 series c.f 6 0.0;90230-0064;nsx:svafab.mới100%/ US/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Pt cho máy nén khí abc: van xả khí cấp 3, pn: 3945330, hàng mới 100%/ ES/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Pttt máy sấy khí: van xả tự động auto drain trap, model fd-2-g3. hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Rg00i002-003458 van xả as2201f-01-06sa/controller-speed/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: S100ci 3" a bsp qrv mpr 2w p - van xả áp bằng sắt có đường kính trong 7.62cm dùng cho hệ thống tưới - hàng mới 100%/ IL/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: S802589 van xả áp, lỗ ren 1/4inch, chất liệu: nhôm, thép tổng hợp dùng để thay đổi trạng thái giữa cấp khí / xả khí / đóng, dùng cho máy làm sạch màng pi, mới 100%,vhs20-02-d, s802589/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Spare-035 van điều tiết lưu lượng dầu vx232ez2a, chất liệu inox, dùng cho máy tiện cơ khí, dài 95mm, rộng 77mm, cao 44mm, hàng mới 100%,/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Tb0655 van xả mrv-02-ac-3-k-20 (chất liệu thân bằng gang),kt: 145x46x40mm,đóng/mở và điều tiết lưu lượng dầu-linh kiện máy sản xuất dây cáp. maker: chiawang. hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Tbd-fi-028 van an toàn bằng thép, mã số: 0.265806.k có đường kính trong dn=20mm. mới 100%/ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Th van xả keo, chất liệu nhôm, kích thước 300*140*70mm, dùng cho máy bơm keo. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Tscd van an toàn dn25, pn16 có đường kính danh nghĩa 25mm đường kính ngoài 34mm được làm bằng đồng, áp suất làm việc 16bar, dùng trong hệ thống ống pccc, hàng,hiệu:cla-val canada,mới 100%/ CA Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van chống va, thân bằng gang, pn16, đường kính=50mm, nhãn hiệu meiji, hàng mới 100%/ MY/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van của cơ cấu phân phối khí bằng thép (van xả) của động cơ diesel đốt trong, được thiết kế để loại bỏ khí thải khỏi buồng đốt, pn:ed0096521530-s,brand:lombardini, mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van điều tiết đường ống nước rửa kính (thép), part no: 853210a010,(85321-0a010), phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, chất liệu thép, hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van đóng mở tải bằng thép, w.20cm (van an toàn) 2901-1260-00 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van hằng nhiệt, part no: 160310y010,(16031-0y010), phụ tùng xe ô tô toyota vios, chất liệu nhiều chất liệu, hàng mới 100%/ MY/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van hơi hand valve with quick fitting fvu6-6 hàng mới 100% [v3105y0759] /a0040/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van hút chân không filter cv-15hs hàng mới 100% [v5125y6690] /a0040/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van khí xả xu pắp p/n:5240530905, dùng cho tổ máy phát điện hiệu mtu, hàng mới 100%/ IN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van nhiệt bằng đồng, w.3cm (van an toàn) 1622-3143-10 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100/ CZ/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van st-02 (bằng inox, dùng để dừng hoặc xả dầu trong máy lưu hóa cao su), hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van thoát khí một chiều có màng lọc w616 - wicovalve w616, charge 0000579651, dùng gắn trên bao bì đựng thực phẩm, chất liệu: nhựa pe, màng lọc bằng giấy, hàng mới 100%/ CH/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả an toàn gas của đầu đốt bằng hợp kim nhôm. type: mvs/1 dn20, pmax: 1 bar, p2: 30-110. hiệu: madas. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả áp / van an toàn v40-v1200, dùng cho bơm chân không, bằng cao su +nhôm + thép, mã hàng:71017930, mới 100%, hiệu:leybold/ FR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả áp 2 cổng của hệ thống van lọc dầu dùng trên giàn khoan dầu khí p/n:040-4431,nsx:damcos/ emerso/dk:mới 100%/ DK/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả áp đáy bồn bằng thép dùng cho nồi hơi. mã:pf018954. kích thước: 3 inch. hsx: guichon valves origin. hàng mới 100%./ FR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả áp dùng cho bơm - prv-g5/8-10 pvc/v,e u2 pn:95730758. hiệu grundfos, hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả áp pressure relief valve model: are-15/150 44, vật liệu: thép, đk 2.1cm nsx: atos, hàng mới 100%/ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả áp, bằng sắt, đk trong 1cm / 3375510 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả as3211f-02-12sa,hiệu:smc,dùng cho máy cắm linh kiện hàng mới 100%/ IN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả bình chân không đường kính 40x50mm bằng thép không gỉ iv/civ tank - 96706301, nhà sản xuất delaval. hàng mới 100%/ EE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả d-n, bộ phận của máy nén khí, vật liệu thép không gỉ, code 03000099-2, hiệu mehrer, dùng trong dây chuyền sx đồ uống, mới 100%/ AU/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả g3-o-180 (p/n 600551,dùng cho máy giặt).hàng mới 100%.nsx:girbau,sa (hàng bảo hành,không mua bán thương mại)/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả grels-1/4 bằng nhôm, kích thước: 18,2x32,1mm, đường kính trong 1.3cm, hàng mới 100%/ CZ Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả khí (ae14e air eliminator 1/2"bsp), pn: 1490000,nsx: allsaints, hàng mới 100%/ GB/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả khí chuyên dụng chỉ dùng cho máy bay (phụ tùng máy bay thuộc mã hs 98200000, b02), p/n: 436006004, cc: e-6040218. hàng mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả khí đường kính trong 50mm, model: d40 bằng plastic, hiệu aquestia, hàng mới 100%/ IL/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả khí pn16, chất liệu bằng gang, mã 9007878032165, kích thước đường kính trong 1", nhãn hiệu: hawle.hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả khí, bằng sắt, đk trong 1cm / 4700213 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ MX/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Van xả, code sk20481660, bằng thép không gỉ, có ren, đường kính ngoài lớn hơn 16mm, hàng mới 100% / sealing head gland nut, uhp,.875 plunger, 90k/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Vancuuhoa van cứu hoả (van xả khí) bằng đồng, loại 911, đường kính trong 60mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Vbat-r van an toàn dùng cho bình chứa khí nén - safety valve (vbat-r); hàng mới 100%/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Vlfdd7 van thuyền leafield d7 bằng nhựa đường kính 5cm nrs, màu ghi/ GB/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Vn0208-40 #03072785 van xả chân không bằng nhựa và thép prop vakuum ven/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Vn-bi3-5132976 van an toàn bằng thép dùng cho hệ thống thủy lực của cẩu cứu sinh, áp suất làm việc 5315 bar, lưu lượng 200 lpm, t-3a, mpn rpgc-lwn. hàng mới 100%./ NL/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Vòi nước caesar. hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84814090: Vxt84 van xả tràn cho bồn rửa tay (bằng thép không gỉ, đường kính trong 21mm)/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: (ms: 52933-11300) van lốp xe bằng hợp kim đồng dùng cho xe tải hiệu kia, động cơ diesel d4cb 2.497cc, cdcs: 2.615mm,ttl có tải đến 5 tấn. mới 100%, sx 2025./ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: (ms: 52933-31300) van lốp xe bằng hợp kim đồng dùng cho xe tải kia 2 cầu, động cơ diesel d4cb 2.497cc, cdcs: 2.415 mm, ttl có tải đến 5 tấn. hàng mới 100%. sx2025/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: (ms: ev-1116326-01) van áp suất lốp xe ô tô, chất liệu: hợp kim đồng dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ PL/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: (ms: txc_52940-e2100) van lốp bằng hợp kim đồng(có cảm biến áp suất) dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/l1,5 seaters,ckd/txc.mới 100%,sx2025/ IN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: (ms: txd_52940-bv100) van lốp bằng hợp kim đồng(có cảm biến áp suất) dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/p1,5seaters,ckd/txd.mới 100%,sx2025/ IN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: 11282.1 tube valve tr15-56-nr (van săm xe máy);chất liệu: đồng thau.; nhãn hiệu: h - dùng để sản xuất săm lốp xe. mới 100%./ ID/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: 11285.2 tube valve tr4-5-k3-45-ni-nr-i-cv (van săm xe máy);chất liệu: đồng thau; nhãn hiệu: h - dùng để sản xuất săm lốp xe. mới 100%./ ID/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: 11288.1 tube valve tr4s-32-ni-nr-k3 (van săm xe máy); chất liệu: đồng thau; nhãn hiệu: h - dùng để sản xuất săm lốp xe. mới 100%./ ID/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: 1210-100-210 van tr218a kèm phụ kiện dùng cho săm, bằng hợp kim đồng, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: 15-10 vòi xe tr13 - van dùng cho săm bằng hợp kim đồng, dùng để sản xuất săm xe - hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: 15-15 vòi xe tr6 - van dùng cho săm bằng hợp kim đồng, dùng để sản xuất săm xe - hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: 15-18 vòi xe tr87 - van dùng cho săm bằng hợp kim đồng, dùng để sản xuất săm xe - hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: 15-4 vòi xe din7777 - van dùng cho săm bằng hợp kim đồng, dùng để sản xuất săm xe - hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: 15-7 vòi xe js87 - van dùng cho săm bằng hợp kim đồng, dùng để sản xuất săm xe - hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: 52936d4100: van lốp,bằng đồng, dùng cho xe hyundai gi1024_v,ven23_v,gi1021_v, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818011: Van săm xe máy bằng đồng tr4br (gồm thân van, lõi van, ốc, mũ, đệm)/ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818012: (ms: slysg-w070) van dùng cho săm bằng nhựa cứng dùng cho xe tải đc wp2.3q95e50, dung tích 2.29l, ttl có tải tới 6.5 tấn. mới 100%, sx2025/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818012: Gb/t3900-1997-z2-01-2-f01-van bánh xe, linh kiện lắp ráp xe tải nhẹ minivan, tải trọng dưới 1 tấn, hiệu teraco, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818012: Van ruột xe dùng sản xuất ruột xe (bằng sắt) - tube valve pvr50 (c)/ TW/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818012: Van săm xe đạp, bằng thép hợp kim.(tyre valve avr28 nr), 01 bộ/1 cái gồm thân, nắp, mũ,ốc và ti van. nguyên phụ liệu sản xuất sản phẩm cao su./ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818012: Van săm xe máy, bằng thép hợp kim.(tyre valve tr4s nr), 01 bộ/1 cái gồm thân, nắp, mũ,ốc và ti van. nguyên phụ liệu sản xuất sản phẩm cao su. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818012: Van săm xe ô tô, bằng thép hợp kim.(tyre valve tr78a bu 82.5mm), 01 bộ/1 cái gồm thân, nắp, mũ,ốc và ti van. nguyên phụ liệu sản xuất sản phẩm cao su. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: 302080000896 302080000896/van lốp, chất liệu đồng, quy cách pvr40, dùng trong sản xuất xe trượt, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: 5vc00a000020 van dùng cho lốp không săm bằng đồng, nhãn hiệu: wtb, spec: w195-0039, f/v 34mm, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: 5vc00a000021 van dùng cho lốp không săm bằng đồng, nhãn hiệu: wtb, spec: w195-0037, f/v 34mm, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: A12.372: van lốp không săm,mã sp:311601361,bằng đồng,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687075530,d22/ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Ai-a12.225: van lốp,mã sp:52933-0x000,bằng đồng,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ IN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Ai-a12.306: van áp suất lốp,mã sp:52940-t6100,bằng đồng,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ IN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Bn7-a12.218: van lốp,mã sp:52933-0x000,bằng đồng,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ IN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Chân van dùng cho xe đạp điện, cho lốp không săm, chất liệu đồng+cao su, kích thước 3*3*2(cm), không hiệunsx: haojiang electric vehicle electronic equipment factory,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Hr-a12.202: van lốp,mã sp:52933-31300,bằng đồng,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Ku-a412.271: van lốp,mã sp:52933-31500,bằng đồng,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Lt-a12.271: van lốp,mã sp:52933-11300,bằng đồng,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Lt-a12.272: van lốp,mã sp:52933-31300,bằng đồng,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Phụ tùng cho xe nâng (hàng mới 100%), ncc kalmar: van (dùng cho lốp xe) - p/n: t0409059h/ FI/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Van & nắp van hơi bánh xe bằng đồng 4250b369, nhãn hiệu mitsubishi motors, phụ tùng dùng cho xe ô tô 5 chỗ, xforce, mới 100%./ JP/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Van bánh xe bằng hợp kim đồng (a0004000213). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ PL/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Van cho lốp không săm của xe máy bằng đồng tr413 (gồm lõi van 9100, mũ van cl)/ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Van lốp xe (hợp kim đồng), part no: 9008094031, phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, mới 100%./ TH/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Van lốp xe p/n 42753-671 -0030 - chất liệu đồng - lk honda city - điều chỉnh áp suất lốp. hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Van lốp xe, part no: 9008094031,(90080-94031), phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, chất liệu nhiều chất liệu, hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Van lốp,mã sp:52933-0x000,bằng đồng,dùng cho xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ IN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Van nạp/xả cho lốp xe (không săm) rolls-royce phantom viii tích hợp cảm biến áp suất lốp,chất liệu lõi hợp kim đồng có ren vặn xoắn với lớp bọc cao su, hiệu bmw, pn: 36106887147, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818013: Van van đồng tr554d, kt:16*55mm (đường kính 16mm*dài 55mm, dùng cho lốp xe không săm, (40.1.04.0057), hàng mới 100%./ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: 1579-527257-701 van bơm hơi, dùng cho lốp xe đạp không săm, bằng hợp kim, mới 100%; quy cách 50mm, mã 1579-527257-701./ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: 270991 van lốp xe không săm, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: 597679 van lốp xe không săm, hàng mới 100% linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: 5vc00a000007 van dùng cho lốp không săm bằng nhôm, nhãn hiệu: raceface, spec: d60046, f/v 46mm, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: 5vc00a000017 van dùng cho lốp không săm bằng niken, nhãn hiệu: wtb, spec: w195-0038, f/v 44mm, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: Kk291711aa - van lốp, linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: Ks16508aa - van lốp chính có kèm theo cảm biến đo áp suất của lốp, linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: Linh kiện, phụ tùng xe ôtô subaru <7 chỗ: van dùng cho lốp không săm, bằng thép, có cảm biến áp suất;tpms stem assy;28194fj001;mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: P/n: 597679 - van lốp xe không săm, hàng mới 100%/ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: R2400005_pd05060267-v000007 van bằng thép, dùng cho lốp không săm/ valve accessories trj-657-03/ IN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: Tr414 - van lốp phụ, linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: Van cảm biến áp suất lốp (nhiều chất liệu), part no: 4260748020, (42607-48020), phụ tùng xe lexus, chất liệu: nhiều chất liệu, hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: Van của lốp không xăm, part no: 909420500900, xe 938w / vios, mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: Van dùng cho lốp không săm (bằng thép), part no: 9094205044, phụ tùng xe lexus rx350l, mới 100%./ JP/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: Van kim. p/n: f11/6082006. hiệu: rema tip top. hàng mới 100%/ PL/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818014: Yge0101146 van dùng cho lốp không săm chất liệu thép, kích thước đường kính 10mm, dùng để lắp ráp xe golf điện, nsx: fengxian li jingliang motorcycle parts factory, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818021: 702020015389 van kiểm soát đường dẫn khí, kt 75.2*33.1*10.3mm, model vuvg-l10-p53c-t-m5-1p3, mới 100%, 702020015389/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818021: 702030014297 van kiểm soát đường dẫn khí, 24v, kt 140*15*100mm, model zk2-zsea-a, mới 100%, 702030014297/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818021: A1ap7730001r van điện từ của máy làm sạch thảm gia dụng, kt 58.5*43*46.7mm, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818021: A1ap7730002r van điện từ của máy làm sạch thảm gia dụng, kt 60.1*42.5*46.5mm, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818021: Van điện từ xi lanh khí (solenoid valve) dùng cho xe/thiết bị komatsu, mã hàng 3ec-15-38511, vật liệu thân kim loại thép/nhôm,dùng điều khiển đóng/mở dòng dầu trong hệ thống thủy lực, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818021: Van xi lanh lpg bằng đồng, model m17(d20) (v158-r1-01), kích thước 60mm x 40mm, đường kính cửa nạp 20mm, nhãn hiệu rt, nhà sản xuất r.t. global supply co.,ltd,mới 100%./ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818022: . van điện từ, mã: tx-509c, dùng trong đoạn giữa đường ống để điều khiển đóng/ngắt chất lỏng, điện áp ac24v, công suất 2w,kích thước:90*60*50mm, hàng mới 100% cn/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818022: Fire hydrant yong jin yjss100/65-1.6 (trụ nước chữa cháy yong jin yjss100/65 - 1.6) mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818022: Van xi lanh lpg. p/n: 43613-23321-71, dùng cho xe nâng hàng. mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818030: (140213405016) - linh kiện bếp gas electrolux: van gas, safety valve dual 4.3kw, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818030: 48-49224-00: van điều áp của bếp ga, linh kiện lắp ráp bếp ga, mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818030: 54-05047-00: van điện từ để quản lý van ga, linh kiện lắp ráp bếp ga, mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818030: Bvalvegas van cho bếp nấu bằng gas_dùng cho sản xuất_valves with igniter for gas stoves_pg60063-00_f-11b-01 in pt3/8 out m12xp1.0 14kv-20kv/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818030: Cs306-0037-00 linh kiện bếp nướng bbq dùng gas: cụm van gas cgg, mã: cs306-0037-00, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818030: I40072 van ga lắp bằng hợp kim nhôm (c114k-4-6), linh kiện bếp ga, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818030: I40074 van ga lắp bằng hợp kim nhôm (c114k-4-7), linh kiện bếp ga, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818030: Pl99 van điện từ, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818030: Van điều áp lp gas tự đảo chiều ka-32bk(w/of), đường kính 21.7mm, công dụng: dùng cho các bếp nấu hoặc bếp có lò nướng bằng ga. hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818030: Van ga bằng hợp kim nhôm (c114k-3-5), kt: (86.5x74x63.7)mm, linh kiện bếp ga, mới 100%, ở mục 1 trên co/ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818030: Van ga lắp, chất liệu bằng hợp kim nhôm (he11-340e), linh kiện bếp ga, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818030: Van gas (resideo vk4105m5090),bộ phận dùng cho máy rang cà phê, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818030: Van gas (sigma0.845.057),bộ phận dùng cho máy rang cà phê, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818041: 5699020000376 van tiết lưu chỉnh khí sl4-m5, dây hơi đk 4mm, chân zen kích thước 5mm, chất liệu nhựa. nhà sx: wenzhou zuoni pneumatic co., ltd. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818041: Van tiết lưu chỉnh khí sl4-m5, dây hơi đk 4mm, chân zen kích thước 5mm. nhà sx: wenzhou zuoni pneumatic co., ltd. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: 12911-50m00 van đóng khí bằng thép (dùng cho động cơ ô tô)/ ID Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: 12911-83g01 van đóng khí bằng thép (dùng cho động cơ ô tô)/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: 12915-50m10 van xả khí bằng thép (dùng cho động cơ ô tô)/ ID Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: 13711-b2010 van đóng khí bằng thép (dùng cho động cơ ô tô)/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: 13715-b2010 van xả khí bằng thép (dùng cho động cơ ô tô)/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: Combo bộ vòi lavabo - mã bw-605v bằng đồng mạ crom niken và bộ xả ống thải - mã bp-11015, hiệu basics, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: Cụm van phụ dùng cho thiết bị đo địa vật lý giếng khoan bằng thép, pn: 000-0251, nhà sản xuất: schlumberger, hàng mới 100%/ US/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: Emb-5381 van xả khí bằng thép (dùng cho động cơ ô tô)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: Evn1-b2010 van đóng khí bằng thép (dùng cho động cơ ô tô)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: Evx5-b2010 van xả khí bằng thép (dùng cho động cơ ô tô)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: Hộp van điều khiển âm tường cho vòi lavabo, mã bw-83334e, bằng đồng mạ niken crom, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: Imb-0381 van đóng khí bằng thép (dùng cho động cơ ô tô)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: Van bơm hơi qxf-5(phụ tùng dùng trong truyền động thuỷ lực),hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: Van cầu pvc bsp 2 inch (pvc ball valve), hiệu hit products, model: 220-05b, van điều khiển nước, ren bsp, pvc, hàng mẫu foc mới 100%/ US/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: Van cho bộ phận rót bia hoạt động bằng ga dùng cho keg bia, tiêu chuẩn: a-type, chất liệu: thép không gỉ, đường kính trong 19mm, nsx: guangzhou jingye industry and trade co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: Van điện từ của trụ bơm cửa hoạt động bằng khí nén dùng cho xe bus tay lái bên phải (tay lái nghịch) (relay) (rhd), model: dmv 8000, hiệu dasco mvt: 26111a00091-1-rhd/ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: Van góc dùng cho nhà vệ sinh, mã bwt-001, hiệu basics, bằng đồng mạ crom niken, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818049: Van khẩn cấp bên trong dùng cho xe bus tay lái bên trái (tay lái thuận) (lhd), model: dav60ve1-000, hiệu dasco, mvt: dav60ve1-000-lhd/ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818051: M01-00650305 tay sen caesar sh221, chất liệu nhựa, bên ngoài mạ crom. mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818051: Ty van của vòi nước nhà bếp bằng nhựa, quy cách 69.5*35mm, đường kính trong 4.8mm, hàng mới 100% (thuộc mục số 1 trên co)/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818051: Van có khoang pha trộn lưu chất, bằng nhựa, đường kính trong: 25mm, (cartridge - 5d0m0023pl), hàng mới 100% nsx:guangzhou seagull/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818051: Van điện từ, chất liệu nhựa, có khoang pha trộn lưu chất, dùng trong hệ thống lọc nước tự động, đường kính trong 2cm+-10%, không hiệu, nsx: runxin water treatment equipment co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818051: Vòi nước, model pt-1157, bằng nhựa, đường kính trong 1.5cm, dùng cho máy lọc nước,nsx:suzhou puretal electric co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818051: Vòi tưới nước có van kết hợp đường kính đầu phun 1cm, dài 20cm bằng nhựa dùng cho đường ống nước phục vụ việc làm vườn nhãn hiệu gardena, mới 100% (18300-50)/ DE/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818051: Vòi xịt phụ bằng nhựa mạ chrome bao gồm dây cấp bằng nhựa dài 1m model 9037v, hiệu moen, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: . vòi rửa tay (vòi chậu, vòi lavabo), thân đúc nguyên khối cao 11cm, có khoang pha trộn lưu chất, chất liệu: inox, hàng mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: 3 van phun tia nước bằng nhựa 1/8m vvp 9007 pvdf, dùng cho dây chuyền ướt/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Bộ củ chia 4 đường nước âm tường dùng cho vòi tắm nóng lạnh bằng đồng kèm mặt đậy và tay nắm màu chrome, mã 100282721. hãng sx noken, hàng mới 100%./ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Bộ phụ kiện vòi tắm gồm tay sen 1 chế độ bằng đồng mạ crom, dây sen dài 1500mm bằng nhựa mạ inox, đường kính trong 21mm, kèm gác sen, hiệu grohe, mã 25550. hàng mới 100%/ DE/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Bộ sen vòi nhà tắm bằng sắt mạ dùng cho nhà vệ sinh dạng tháo rời, hiệu gruhi. hàng mới 100%./ DE/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Bộ sen vòi phòng tắm (gồm: củ sen, dây sen, bát sen, giá treo) bằng thép không gỉ, có khoang trộn lưu chất, hiệu antonio baby, hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Bộ trộn âm tường, 2 đường nước dùng cho cây sen tắm đặt sàn, bằng đồng, ngoài bọc nhựa, kích thước 160x148mm, dùng trong nhà tắm, mã 10452180, hiệu axor, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Bộ van cấp nước đầu vào cho két nước bồn cầu thông minh c10257, chất liệu bằng nhựa, model: c96110, hãng sx: cotto thái lan, nhãn hiệu cotto, hàng mới 100%/ TH/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Bộ vòi hoa sen mfb0002 gắn trên bồn tắm, chất liệu: hợp kim đồng + inox, hiệu: mowoen, model: mfb0002, hàng mới 100%/ CN/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Bộ vòi rửa,chất liệu kim loại, hàng mẫu thử nghiệm, không dùng trong sxxk, hàng mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Bộ vòi sen, chất liệu kim loại, hàng mẫu thử nghiệm, không dùng trong sxxk, hàng mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Bộ vòi tắm có khoang trộn lưu chất ronal (bộ gồm: củ sen, dây sen, bát sen, giá treo) bằng thép không gỉ, mới 100%/ KR/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Bộ vòi xả bồn tắm có khoang pha trộn hai đường nước nóng lạnh bằng đồng mạ niken-crome loại tbp02202aa (đã bao gồm van kiểu tay vặn, dây sen và bát sen cầm tay), hiệu toto/ JP/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Coway-20220719-2 vòi nóng coway, sử dụng cho máy lọc nước chp-650r, có khoang pha trộn lưu chất, chất liệu nhựa. mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: It6011is2gzz-vòi lavabo nóng lạnh 3 lỗ hiệu treemme,dòng 22mm, màu brushed stainless steel, chất liệu thép không gỉ, kích thước: 290x50x144mm. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Mã 19577al1,vòi tắm 2 đường nước=đồng,kèm tay sen,tay gạt điều chỉnh nóng lạnh,núm chuyển chế độ,dây sen=nhựa2000mm,nắp chụp,giá đỡ tay sen,linh kiện hỗ trợ lắp(ốc, vít),hiệu grohe,mới 100%./ PT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Mã 23405al1, lineare ohm vessel basin smth b xl vòi chậu 2 đường nước, tay gạt bằng đồng mạ crom niken, đường kính trong 34mm, cao 254mm, hiệu grohe, hàng mới 100%/ PT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Mã 23605001, vòi tắm 2 đường nước bằng đồng mạ crom, đường kính trong 21mm, cao 86mm, hiệu grohe, mới 100%./ TH/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Mã 23910001, bauedge ohm basin smth b xl vòi chậu 2 đường nước bằng đồng mạ crom, cao 304mm, đường kính trong 34mm, hiệu grohe,mới 100%/ TH/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Mã 23921000, vòi chậu 2 đường nước, tay gạt, bằng đồng mạ crom niken, đường kính trong vòi 34mm, cao 266mm, hiệu grohe/ TH/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Mã 24076000, vòi tắm âm tường 2 đường nước, tay vặn, bằng kẽm mạ crom, không đi kèm phụ kiện, đường kính mặt nạ 158mm, hiệu grohe, mới 100%./ DE/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Mã 30269000, vòi bếp 2 đường nước, tay gạt, bằng đồng mạ crom niken, cao 300mm, đường kính trong 34mm, hiệu grohe, mới 100%./ PT/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Mã 32901001, essence new ohm vessel basin u-sp smth b vòi chậu 2 đường nước, tay gạt bằng đồng mạ crom niken, đường kính trong 34mm, cao 364mm, hiệu grohe, hàng mới 100%/ PT/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Sen tắm cây, mã: tbw07402a (chất liệu: đồng mạ ni-cr, đã bao gồm: bát sen (tbw01008v). áp lực tối thiểu 0.05 mpa, áp lực tối đa 1 mpa, hãng: toto). hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Van điều khiển sen tắm, thành phần trong bộ sen tắm, chất liệu đồng, màu vàng bóng, mã nr221911htbg, hiệu nero/valve.mới 100%/ CN/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Van trộn khí gas bằng gang đúc dùng cho lò nấu kim loại, 3/4" pilot burner mixer / 4031, nhãn hiệu fives north american, p599-2501-002, 5065-006893, mới 100%/ US/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Van vòi nước dùng cho lavabô (cao 149mm) bằng đồng thau mạ crôm, có 2 đường nước vào, có khoang pha trộn lưu chất tvw10700300161, nhãn hiệu: villeroy & boch, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Vòi bếp hafele hydros ht20-ch1p241 chất liệu đồng mạ crom, dạng vòi trộn nóng lạnh. hàng mới 100%./ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Vòi nước bếp bằng đồng mạ crom zzkm6361ec, hai đường nước,đường kính phi 36mm.hàng mới 100%./ JP/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Vòi nước: kingston brass ks1273albs heritage 8-inch kitchen bridge faucet with brass, hàng mới 100%/ TW/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Vòi phun tráng có hai đường nước. model: bjy-prs.(kích thước 681x300x94 mm), chất liệu inox, nhãn hiệu berjaya. mới 100%/ MY/ 20% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Vòi rửa gắn tường, bằng thép không gỉ, dùng trong nhà vệ sinh, có khoang pha trộn lưu chất, kt: phi5x 8.7 cm, mã hàng: miniazimut20,nhãn hiệu antoniolupi. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Vòi sen tắm, loại hai đường nước nóng lạnh, chất liệu bằng đồng mạ niken crom, model: ct366e (gồm cả dây bát sen), hãng sản xuất: cotto thái lan, nhãn hiệu cotto, 1set=1pce, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Vòi tắm hoa sen bằng thép không gỉ mã: meteo nsx: antonio lupi design s.p.a, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Vòi trộn sen tắm lắp nổi gắn tường, tay gạt đơn, ren 1/2(có phụ kiện đi kèm),mã:350 1200 bg,kích thước:270mm x 90mm x 80mm,chất liệu:đồng thau,hiệu:steinberg,mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Vòi xả tiểu nữ, có van điều tiết pha trộn hai đường nước nóng lạnh, bằng đồng mạ niken crome, dạng tay gạt loại tx301bg (đã gồm van, 1 bộ thoát xả, không kèm ống xi phông)/ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818059: Vs84 bộ vòi sen tắm bằng thép không gỉ (có khoang pha trộn lưu chất)/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: . van đầu chặn dn25 bằng gang đúc, nhãn hiệu xinzhu, nsx jiangshan. hàng đã qua sử dụng/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: B09-1115 van cổng 10fcls_80a điều khiển bằng tay có đường kính trong 80mm, bằng gang, sử dụng cho đường ống nước, hiệu kitz, nsx: kitz corporation, mới 100%./ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Be-777 dn50 gate valve - van cổng dn50 hiệu genebre, vật liệu inox, kết nối ren npt,dùng để lắp đặt trong hệ thống lọc khí nhà máy điện, mới 100%/ GB/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Megacon-my-101 van cổng cách dn125, lắp đặt mặt bích, chất liệu gang được lắp đặt trong hệ thống cấp nước phòng cháy chữa cháy. hàng mới 100%/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Megacon-my-99 van một chiều quy cách dn100, lắp đặt mặt bích, chất liệu gang được lắp đặt trong hệ thống cấp nước phòng cháy chữa cháy. hàng mới 100%/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Trụ cứu hỏa 2 cửa bằng sắt d80(van cổng điều khiển bằng tay), model: dn100/65-16k-65, kt cao 80cm, đường kính 80mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Van bướm tay quay dn80, model 1108, hiệu dgv, bằng gang đúc, đường kính trong: 9cm, dùng trong hệ thống chữa cháy, hàng mới 100% my/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Van bướm vô lăng mặt bích pn10 điều khiển bằng tay dùng cho đường ống nước, chất liệu bằng gang đúc,mã 9007878276637,kích thước đường kính trong 200 mm, nhãn hiệu: hawle.hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Van chặn (van cổng) điều khiển bằng tay d100, chất liệu gang, dùng cho đường ống dẫn nước, đường kính trong 114mm. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Van cổng bằng đồng 15a, loại ren hãng kitz, van đóng mở đường ống nước,đường kính trong: 15mm/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Van cổng kèm nắp chụp ty sêri 06/30 dn80 pn10/16, bằng gang, đường kính:80mm, dùng cho đường ống dẫn nước, hiệu: avk, nhà sx: avk international a/s, mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Van cổng lgt-22ss-304x (bằng thép không rỉ, đường kính ống 5.08 cm, điều khiển bằng tay, dùng trong hệ thống phun tưới sân gôn, hiệu leemco, mới 100%)/ US/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Van cổng tay quay, bằng gang điều khiển bằng tay dùng cho đường ống nước, đường kính= 65 mm, nhãn hiệu meiji, hàng mới 100%/ MY/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Van cổng ty chìm dn100, hsx: syi group, sử dụng để đóng mở đường ống dẫn, điều chỉnh và kiểm soát dòng chảy của môi chất được vận chuyển trong đường ống, hàng mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Van cổng, dùng cho đường ống, bằng gang, điều khiển tay quay, đường kính trong bằng 200 mm, code 6000, nhà sx:faf vana sanayi ve ticaret a.s., mới 100%/ TR/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818061: Van cổng, nhãn hiệu: baoding, đường kính: phi 100mm, áp lực:10 bar (bằng gang, van cổng điều khiển bằng tay, dùng trong hệ thống cấp thoát nước) -hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: 08020-vbtqu-002 van bướm tay quay thân gang cánh inox wn dn125, chất liệu thân bằng: gang dẻo, cánh van bằng inox 304, dùng cho đường ống nước. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: 17115161 van bướm 300 bar bằng thép dùng trong máy phun bê tông. ms:17115161, hàng mới 100%/ DE/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: 2217nsxmt80285d25 van bướm dn80(80mm =8cm), thân gang đúc, chiều dài van 46 mm, dùng cho đường ống nước.mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: 9544-07090 van khoá nước cook. angle type m8/ mvh-r60/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: A van cổng d50, chất liệu gang đúc, đường kính trong của van 50mm, dùng trong đường ống nước, mới 100%/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: A1473104 van bướm (van tay) bằng gang, 6721, dn100, pn16, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: A1654520 van bướm 6723, kích thước dn300, bằng gang đúc, mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Be-770 dn200 butterfly valve - van bướm dn200 dạng wafer, thân và đĩa bằng thép không gỉ, hãng genebre,dùng để lắp đặt trong hệ thống lọc khí nhà máy điện, mới 100%/ GB/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Be-771 dn150 butterfly valve - van bướm dn150 dạng wafer, thân và đĩa bằng thép không gỉ, hãng genebre,dùng để lắp đặt trong hệ thống lọc khí nhà máy điện, mới 100%/ GB/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Hung82.nv-140126-01 van bướm 150a điều khiển điện 220v, chất liệu thân bằng gang, cánh van inox. mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Iv-41976 van bướm tay gạt quay 200a (chất liệu: hợp kim nhôm, dùng cho đường ống nước), hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Iv-41977 van bướm tay quay 150a (chất liệu: hợp kim nhôm, dùng cho đường ống nước), hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Iv-41978 van bướm tay quay 200a (chất liệu: hợp kim nhôm, dùng cho đường ống nước), hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Iv-41982 van bướm tay quay 100a (chất liệu: hợp kim nhôm, dùng cho đường ống nước), hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Iv-41983 van bướm tay quay 125a (chất liệu: hợp kim nhôm, dùng cho đường ống nước), hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Tbd-fi-030 van bướm bằng thép, mã số: 0.313610.q, có đường kính trong dn=100mm. mới 100%/ IT/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Trụ nước chữa cháy, chất liệu: thép, model: tasa-03m1, kích thước: dn100 (4 inch), nhà sản xuất: three h taiwan industries corp, dùng làm mẫu để phát triển sản phẩm - hàng mẫu mới 100%/ CN/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van báo động dòng nước cho hệ thống phun nước changder avd942a, dn150, pn 12 bar, model:avd942a bằng gang đúc, đg kính trong 15.24cm để cảnh báo sự cố cháy khi đầu phun bị nổ, nsx: changder, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van bi bằng thép dùng đóng mở đường ống nước đường kính 25mm, dùng cho máy rửa vòng thép, ball cock dn 25 r 1 va pn 83 with pneumatic drive mã số 0320.513.707, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van bi ren 2 thân (2 mảnh), loại nặng inox 304 dn15, hàng mới 100%,/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van bướm (bằng nhựa): manual vale (hàng mới 100%)/ KR/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van bướm butterfly valve 301 series dn300 wafer pn16, type: bfv s301 / g1, code: s301 w 12 16 g1 a1 bn a6 ge, vật liệu: gang đúc, nxs: sirca, hàng mới 100%/ IT/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van bướm chữa cháy, model: bfv-300, loại 3inch, chất liệu thép đúc, hiệu: tyco, mã hàng: 59300w030ws, hàng mới 100%/ KR/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van bướm công tắc giám sát, thân bằng gang, đường kính=100mm, nhãn hiệu meiji, hàng mới 100%/ MY/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van bướm kẹp, bằng thép ko gỉ, đ/k dn150, dùng để lắp đặt hệ thống đường ống nước, nsx: fushan valve (jiangsu) co., ltd, mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van bướm pn10 hoạt động bằng điện 400v, dùng cho đường ống nước, chất liệu bằng gang đúc, mã 9007878120008, kích thước đường kính trong 400mm,nhãn hiệu: hawle.hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van bướm vật liệu bằng gang đúc, size dn100 (100mm),dùng cho đường nước. nsx afc valves malaysia sdn bhd, hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van bướm vô lăng mặt bích pn10 điều khiển bằng tay dùng cho đường ống nước, chất liệu bằng gang đúc,mã 9007878241222,kích thước đường kính trong 300 mm, nhãn hiệu: hawle.hàng mới 100%/ TR/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van bướm vzav, p/n:8062128, dùng cho bộ điều khiển servo, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ ES/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van bướm, loại l/l toàn phần, bằng gang, dùng để lắp đặt hệ thống đường ống nước nhà xưởng, đ/k trong 80mm, nhãn hiệu: foxsin, nsx: fushan valve (jiangsu) co., ltd, mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van bướm, size 4 inch (10.16cm), series 761, vật liệu gang, điều khiển bằng tay. nsx: victaulic. hàng mới 100%./ US/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van cổng nắp chụp, bằng gang điều khiển bằng tay dùng cho đường ống nước, đường kính= 450 mm, nhãn hiệu meiji, hàng mới 100%/ MY/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van cổng tay quay, bằng gang điều khiển bằng tay dùng cho đường ống nước, đường kính= 500 mm, nhãn hiệu meiji, hàng mới 100%/ MY/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van điều chỉnh lượng chất lỏng, chất liệu: nhựa, kt: 168*124*180.5mm, hàng mới 100%/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Van đường ống nước - van bướm dn200, model: gold (cbv01110ts), điều khiển bằng tay, vật liệu: gang ggg-40, đường kính trong cửa nạp 200mm, nsx:belgicast, mới 100%/ ES/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818062: Vanbuomgang van bướm bằng gang, ký mã hiệu s64, dn80~đường kính trong 89mm, dùng cho đường ống nước, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: (1325186227) - van cấp nước máy giặt electroux 220-240v; 50/60hz, xoay chiều, 1 pha, electric valve 2-ways flo, hàng mới 100%/ IT/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: . van chặn dn25 bằng thép không gỉ, đường kính 25mm, đóng mở dòng nước cho đường ống nước, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: . van nước, phi 6.6mm, chất liệu bằng inox, mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 10011633 van cổng, bằng thép, dùng cho đường ống nước, gate sea valve single sb-60-f1 ds-80&85, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 132t9197p0001|dm van cho đường ống nước bằng nhôm đường kính 81mm. hàng mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 22088 van nhựa, đường kính ngoài 1/4" (6.35mm), mã jg-ppsv040808w, hiệu john guest, npl cho tàu, hàng mới 100%/ GB/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 22345 van nước vặn tay, đường kính ren trong 1/4" f&f, mã g51ff04, nsx fratelli pettinaroli, npl cho tàu, hàng mới 100%/ IT/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 2494nsxmt507651d25 van cầu,đường kính 40mm dn40, thân van bằng gang đúc, chiều dài van 200mm, vận hành bằng tay quay, dùng cho đường ống nước.mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 2494nsxmt80649d25 van cầu đường kính 50mm dn50, thân van bằng gang đúc, chiều dài van 230mm, vận hành bằng tay quay, dùng cho đường ống nước.mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 2592nsxmt508044d25 van tự đóng đường kính 50mm dn50, thân van bằng gang đúc, chiều dài van: 230 mm, dùng cho đường óng nước.mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 262ct034425p3 van bi bằng thép, kết nối kiểu hàn, dùng cho đường ống nước trên spgc(tàu). ball valve socket welding/steel pn:20 dn 25 - 414sw. mới 100%/ FR Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 262ct034525p3 van bi bằng thép, kết nối kiểu hàn, dùng cho đường ống nước trên spgc(tàu).ball valve threaded/steel dn 25 - 414, pn:20/ dn:25. mới 100%/ FR Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 28077 van nước bằng inox, mã 90313, hiệu trudesign, npl cho tàu, hàng mới 100%/ NZ/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 3 van bướm hợp kim nhôm g-pn10zjue_100a, van đường ống dùng để điều khiển dòng nước hoặc khí trong hệ thống ống. hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 3 van đường ống nước bằng đồng (điều khiển bằng tay, phi 19mm, nhãn hiệu: misumi) brtkb15a/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 31ct1012259d8 van cổng bằng đồng, đk bằng tay, đk 33.4mm, dùng cho đường ống nước trên tàu,gate valve, 290a, 1" (25), bspp female, hand wheel, pn16, bronze rg5. mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 5220fr2006w van cấp nước máy giặt, bằng nhựa, đường kính cửa nạp 24mm, cửa thoát nước 8mm-wmdiv(5220fr2006w).mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 5220fr2006y van cấp nước máy giặt, bằng nhựa, đường kính cửa nạp 26.7mm, cửa thoát nước 12.5mm-wmdiv(5220fr2006y).mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 5220fr2006z van cấp nước máy giặt, bằng nhựa và thép, cổng nạp 26.3 mm, cổng thoát 10.5mm-wmdiv(5220fr2006z).mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 5220fr2067r van cấp nước của máy giặt lồng ngang 8.5kg, bằng nhựa và kim loại, đường kính cửa nạp 26.2mm, cửa thoát nước 12mm-wmdiv(5220fr2067r).mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 5221er1003h van cấp nước máy giặt, bằng nhựa và thép, đường kính cổng nạp 26.3 mm, cổng thoát 10.5mm-wmdiv(5221er1003h).mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 5221er1003y van cấp nước máy giặt, bằng nhựa, đường kính cửa nạp 26.7mm, cửa thoát nước 12.5mm-wmdiv(5221er1003y).mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 979-1577 vòi xịt nước cho ống nước cứu hỏa trên tàu, bằng thép, water fog applicator, 12mm,w/o adap., ss, hàng mới 100%/ FI Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 985-487 van trộn nhiệt tự động, thân bằng đồng, 1" novamix value mt53 70fs 1" m w/check thermostatic mixing valve, 970.mt53.70fs.200-v4576190808b, trang bị cho đường ống dẫn nước trên tàu, mới 100%/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: 985-489 van trộn nhiệt tự động, thân bằng đồng, 3/4" novamix value mt53 70fs w/check thermostatic mixing valve, 970.mt53.70fs.150-v4576190708a, trang bị cho đường ống dẫn nước trên tàu, mới 100%/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: A1000369 van đường ống nước, van cầu, van đóng nhanh, 100-247, dn15, pn4, bằng gang, mới 100%/ PL Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: A1000483 van đường ống nước, van cầu 275 (van tay), dn25, pn16, bằng đồng, mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: A1000486 van đường ống nước, van cầu (van tay), 275, dn50, pn16, bằng đồng hợp kim, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: A1000675 van đường ống nước, van cầu, 275, dn50, pn16, bằng đồng hợp kim, mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: A1000696 van đường ống nước, van cầu có tay vặn, 1275, 3/4" (20), pn16, ren trong bspp female, thẳng, bằng đồng, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: A1000701 van đường ống nước, van cầu, 276, dn40, pn16, bằng đồng, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: A1578857 cụm van cứu hỏa (van tay), 4 ngả, dn80, storz c52, bằng đồng, mới 100%/ SE Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Aju73532913 van cấp nước-refdiv(aju73532913).mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Bvalvewater van đường nước_dùng cho sản xuất_water valve_pc23024-00_t890-13 l56 2xg1/2/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Coway-20220719-5 vòi nóng faucet-hot water nhãn hiệu coway, dùng cho máy lọc nước chp-671r, chất liệu nhựa, đường kính trong: 9mm. mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Cụm van cứu hỏa (van tay), 4 ngả, dn80, storz c52, bằng đồng, mới 100%/ SE Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Dc62-00024m van nước máy giặt, hàng hoá không nhãn hiệu, kích thước 41x41x17cm. hàng mới 100%/ RU/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Dc62-30312j van nước máy giặt/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Dc62-30314f van nước máy giặt/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Hộp van có sẵn van 3/4 inch, chất liệu: nhựa, công dụng: cụm van tưới, model: 73122, nhãn hiệu: poelsan, mới 100%/ TR/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Lgd-mro003992 van bi cho đường ống nước bằng thép không gỉ sus316 hexa ball valve lok, đường kính 25.4mm. nsx:tkf, mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Lỗ thoát nước chậu rửa mặt phòng tắm kes mạ vàng bóng, có lỗ tràn, làm bằng đồng và thép không gỉ, model: s2013a, hàng mẫu mới 100%/ US/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Mã 66859000, van điện tử đóng ngắt nước dùng cho vòi cảm biến treo tường, hiệu grohe/ DE/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Mee62905410 ống dẫn trong dàn lạnh tủ lạnh, đường kính 7mm, kích thước: 540*258*45mm-refdiv(mee62905410).mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:van cơ khí để dẫn nước, bằng đồng, đường kính trong 20mm, không hoạt động bằng điện trim valve r 3/8";6-4722609301;nsx:ahlsell sverige ab.mới100%/ SE/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Th van khóa kèm giám sát,bằng gang,đường kính 150mm, dùng để đóng mở đường ống nước pccc, hiệu auta,mới 100%/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van bi (van đường ống nước), bằng đồng, kích thước 20a đk trong 13mm, không phải van cổng, dùng điều khiển dòng chảy trong hệ thống nước, hơi, dầu và chất lỏng công nghiệp, mã sza, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van bướm gang tay quay nối wafer dn125, mã hàng: 5109 13, đường kính trong: 5", dùng lắp trên đường ống hơi, nhãn hiệu genebre, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van bướm hợp kim nhôm pn10zjue_80a, điều khiển bằng tay, đường kính trong 80mm, dùng trong đường ống nước. mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van bướm hộp số bằng gang dùng trong ngành công nghiệp_vpg4448-08. đường kính 65mm. hàng mới 100%. hiệu tecofi/ FR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van bướm vặn tay bằng thép không gỉ, đk trong 25mm, dùng dẫn nước - butterfly valve b dn025 fvf ma e; p/n: 0902215092. mới 100%/ DE/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van cầu 25a, bằng gang, nối bích, lắp cho đường ống nước, đường kính trong 2.5cm.hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van cầu 32a, bằng gang, nối bích, lắp cho đường ống nước, đường kính trong 3.2cm.hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van chặn vặn tay bằng thép không hợp kim, dẫn nước, đk trong 80mm - stop valve dn080 pn40 ma boa-h c22.8; p/n: 0901998129. mới 100%/ DE/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van cổng đồng bronze, kết nối ren, model: 3411306, đường kính định danh dn50 (đường kính trong 50mm), pn20, dùng để đóng/mở cửa dòng lưu chất. hiệu: herz. hàng mới 100%./ AT/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van cổng dùng trong đường ống nước, bằng hợp kim thép,đường kính 5cm,mã hàng:v47085,model:lv-212,nsx:rain bird international,mới 100%/ US/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van cổng vận hành tay 4-1/16", áp suất 5.000 psi, bằng thép, dùng cho đường ống nước. đã qua sử dụng (lih: 500usd/pce)/ US/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van điện hai chiều, đường kính 50mm, bằng đồng, dùng cho đường ống nước, model:v5011p1038, nhãn hiệu: honeywell,mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van điện từ; đường kính trong 65mm,đ.áp 24v/0.2a, dùng trong hệ thống đường ống nước của nhà máy, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van đóng thẳng, mã gn 20 lf, bằng nhựa rct, đường kính trong 20mm, kích thước 80x20x80mm, hãng wavin, dùng cho ngành nước. mới 100%, code 3095703/ CZ/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van gạt đường ống nước, bằng đồng, đường kính trong 2.45 cm, mã hàng:b12703,model:5rc,nsx:rain bird international,mới 100%/ MX/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van nước vào dùng cho máy nước nóng, bằng đồng thau, material: adh154a-30hbm0. linh kiện không đồng bộ, dùng cho bảo hành, thay thế của sản phẩm hiệu panasonic. hàng mới 100%/ MY/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van tay cạnh mạ crom, mã gn25 lf, bằng nhựa rct, đường kính trong 25mm, kích thước 80x85x145mm, hãng wavin, dùng cho đường ống nước. mới 100%, code 3095659/ CZ/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van tiết lưu nước, bẻ góc 90 độ, đầu kết nối ống 10mm, lưu lượng 10l/phút, chất liệu bằng đồng, dùng cho máy innova, hàng mới 100%/ DE/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van xả bồn cầu bằng đồng mạ crome kèm bộ phận ngắt chân không loại tv150nsv7j/ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Van xả của bệ tiểu nam (ống uốn) bằng đồng mạ crome dạng nhấn xả loại t60s/ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Vanbuomgang van bướm bằng gang, ký mã hiệu s64, dn40~đường kính trong 48mm, dùng cho đường ống nước, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Vancau van cầu (van đường ống nước) bằng gang, mã hiệu 292/241/242/100-247/100-248, đường kính 42 - 114 mm, sử dụng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Vc84 van chặn (bằng đồng, dùng cho đường ống nước)/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Vnsd9999 van bướm 100a, model: 700z-1t, chất liệu thân nhôm, đĩa inox, gioăng cao su, đường kính trong của van 104mm, mới 100%/ ID Hs code 8481
- Mã Hs 84818063: Vòi nước tủ nhà tắm, không có khoang nóng lạnh, chất liệu: đồng thau, kích thước: 7-9/16 inch, hiệu delta, hàng mẫu f.o.c, mới 100%/ US/ 15% Hs code 8481
- Mã Hs 84818065: Núm cung cấp nước uống tự động cho heo bằng thép không gỉ (inox304), kt(đường kính 2.0* dài 6)cm+/-10%, model: hc-002, hiệu: hc. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818065: Núm mỏ vịt inox 304, núm uống nước cho heo, kích thước 21*83mm, đường kính 21mm, không hiệu, nsx: zhuji hangnuo hardware accessories co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818065: Núm uống cho heo con đầu bằng, bằng inox 304, 41018, dài 8cm x rộng 1.5cm, nhà sản xuât: yuebaolian, hàng không hiệu, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818065: Núm uống dạng ngậm dùng cho lợn bằng inox 304 - pig ball nipple drinker (đường kính 21mm),dùng trong chăn nuôi. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818065: Núm uống nước tự động cho heo, ko dùng điện, kt (63*22*17)mm+-10%, chất liệu thép không gỉ, dùng trong chăn nuôi, không nhãn hiệu, ký hiệu a11, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: C033795 van điều chỉnh khí,là van nối có núm bằng nhựa để điều chỉnh độ mạnh yếu của khí, đường kính trong dưới 1cm, 48yt10b503. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: Núm (van) uống bằng vỏ nhựa lõi thép, dùng cho gà uống nước; đ/k 10mm, dài 38.5mm; mã 4005r; hãng sx corti; mới 100%/ IT/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: Núm uống cho gia cầm, model: i-flex 13, lắp trong chuồng trại cho gà uống nước, hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: Núm uống nước (van nối có núm) cho gà, vỏ bằng nhựa + lõi thép, đường kính trong <0.5cm, dài <5cm, nsx: cangzhou phoenix breeding equipment co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: P/n: 0554112610 - vú mỡ (dạng van 1 chiều), bằng thép, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: Van (núm) uống nước tự động dành cho gia cầm (gà, vịt), chất liệu bằng inox 201, đường kính ngoài 21mm, dài 65mm, mã hàng: chk5, nsx: guangzhou city beileimao trade co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: Van cân bằng, đường kính= 65 mm, nhãn hiệu meiji, hàng mới 100%/ MY/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: Van cầu pvc bsp 2 inch, dùng cho hệ thống nước tái sử dụng (pvc ball valve), hiệu hit products, model: 520-05b-r, van điều khiển nước pvc, hàng mẫu foc mới 100%/ US/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: Van điện từ loại 3 cuộn dây dùng cho máy giặt, pn: 8001260631,, nsx: bosch india, mới 100%, hàng mẫu/ IN/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: Van điều tiết khí vx4/10/16/25/40, dùng cho máy bơm chân không trong máy gắn linh kiện, đường kính trong phi 30mm (dạng núm vặn to nhỏ, không có khoang trộn lưu chất, chất liệu plastics).hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: Van góc - dn 50 mm, chất liệu: gang, dùng để điều tiết lưu lượng dòng chảy, đường kính=50mm, nhãn hiệu meiji, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: Van nối có núm, bằng nhựa, dùng cho hồ cá phi 16. nhãn hiệu: marine aqua. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: Van tiết lưu bằng nhựa có núm vặn, sử dụng trong dây truyền sản xuất (đk 6mm). mã: ksc6-m5ma, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818067: Vú mỡ (dạng van 1 chiều), bằng thép hợp kim, 07020-00001, phụ tùng thay thế máy công trình hiệu komatsu, mới 100%/ JP/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: 17600-8 van bi 2 đầu bằng nhựa, kích thước: dn20, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: 3 van bi nhựa asahi, type 21, upvc/epdm 1/2"dn15 (đường kính trong 1,5cm), tay vặn, đầu nối keo, chuẩn jis, hãng asahi, mã v2alvuesj015, hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: 3 van nhựa 27 baren (120/thùng)/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Đầu nối nhanh bằng thép, kích thước 0,3 x 0,3 x 0,26 dm, part no: 0905402944. mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Fix26-00221 van bi hai đầu rắc co bằng nhưa pvc, dùng cho đường ống nước, đường kính phi 20mm, đường kính trong dn15mm. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: M02-00649816 van bi bằng nhựa clean pvc (union type) 16a, đường kính trong 16mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: M02-00649818 van bi bằng nhựa clean pvc (union type) 25a, đường kính trong 25mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Megacon-my-138 van bi dn100 chất liệu pvc dùng trong hệ thống làm mát. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Pvc threaded ball valve 3/4 -1 nut - van bi bằng nhựa có đường kính trong 1.905cm, dùng cho hệ thống tưới - hàng mới 100%/ IL/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Rw3020 van phao bằng thép với đường kính 101.6mm sử dụng cho lò nướng - 4" ball float. hàng mới 100%/ AU/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Sv-9 ne bc van bi bằng nhựa, đường kính 12mm, dùng thoát nước mưa cho cửa, vách nhôm kính, mới 100%/ FR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Van bi 1, bằng nhựa pp, đường kính trong của van 25mm, dùng để kiểm soát, điều chỉnh lưu lượng nước, hóa chất của dây chuyền ăn mòn 1 phần lá đồng. hàng mới 100% (meiko code 23080190)/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Van bi 25a-sch80 bằng nhựa upvc, đường kính trong 25mm.hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Van bi 4g hai đầu rắc co nhựa upvc/ptfe/epdm sch80 phi 1/2" (dn15), đường kính trong 21mm, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Van bi bằng nhựa pvc dùng trong phòng sạch, dùng cho đường ống nước, đường kính 1/2"=12.7mm, không hiệu, nsx bmt. hàng mới 100%#clean ball valve (lok) 1/2"/ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Van bi điều khiển a2alfcvsj 25a, chất liệu nhựa c-pvc, dùng cho đường ống, hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Van bi khí nén(pneumatic ball valve)dùng để nối ống và điều khiển dòng chất lỏng bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, đường kính trong: 20mm,hiệu:aimashi; model: 4m310-08. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Van bi m1 nhựa pvdf/fpm cỡ d32 (đường kính trong 2,5cm), sdr21, hàn đối đầu-hồng ngoại, dùng trong công nghiệp hóa chất, hãng agru, mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Van bi tay văn hoa thị dùng cho đường ống nước, dùng để ghép nối, mã: rus 25m, đường kính: d25mm, hiệu: toro25. mới 100%/ IT/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Van bi upvc 25a-sch80 bằng nhựa upvc, đường kính trong 25mm.hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Van bi upvc, đường kính trong dn15 (21mm). hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Van bi v21lvpesd025 25a, bằng nhựa pp, đường kính trong 25mm, hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Van bi vật liệu nhựa, kích thước 12.7x119mm, model 1044653, hãng prominent, part no. 0904028101. mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818071: Vanbinhua van bi bằng nhựa, mã hiệu gf-546, đường kính trong 60mm, sử dụng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 011-val-sus304-d34 van bi inox 304 dn25, kích thước: đường kính trong dn25mm, chất liệu: inox 304, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 10100734 van bi bằng thép, ball valve 1 1/2"aisi 316 type 2006, trang bị cho đường ống dẫn dầu, khí trên tàu, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 10102146 van bi bằng đồng mạ crôm, kt: 1/2 inch x 1/2 inch, ball valve angle ballofix, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 10107738 van bi bằng thép, ball valve 3-way 2 1/2 l-port cf8m/cf8m/ptfe,iso 5211,art.2540 (3-way ball valve dn65 pn16), trang bị cho đường ống trên tàu, mới 100%/ ES Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 10110892 van bi bằng thép, ball valve 3-way 3/4" t-port aisi 316 type 2057 t, dùng trong đường ống dẫn dầu, khí, trên tàu, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 2025-a-45-56 van bi bằng thép không gỉ, dùng để đóng mở đường ống để kiểm soát mực nước trong máy lưu hóa, đường kính trong 65mm, hiệu oujian, model q67f-16p-dn65, mới 100%.set=pce/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 25ce054/deg.028 van bi bằng thép không gỉ, 1/2"npt(m)-1/2"npt(f), tag: bvmf-8npk-s316, hiệu hylok, dùng cho bộ tách tuyệt đối khí nhiên liệu. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 262ct034625p3 van bi, bằng thép không gỉ, dùng cho đường ống dầu trên tàu, stainless steel ball valve ff 715 15/21. mới 100%/ FR Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 500243494 ball valves, manual made of polyvinyl chloride, having inlet and outlet internal diameters of 40.2mm/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 529911.001.3021 van bi 2 ngả g1/2" pn64, chất liệu thép không gỉ, kích thước kết nối: g1/2" (đường kính danh nghĩa 1/2 inch, khoảng 15 mm), trang bị trên tàu, mới 100%/ PL Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 76-105-27a ball valve, tag: ba 43 - dn25, function on/off, design pressure 1000 psi at 100 degrees f, body made of 316 stainless steel, threaded/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 82-104-01 ball valve, made of brass, size: 3/4 inch/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 82-107-01 ball valve apollo, diameter nominal 1-1/2 inch, full bore, used to shut-off valve control for air or liquid/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 87a-108-01 stainless steel ball valve, ansi flange end connection, 2 inch/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 9700-fim-173 van bi chống cháy, bằng thép không gỉ, đường kính trong 20mm (hàng mới 100%)/#150 ss316 firesafe ball valve/ AU Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: 994-132 van bi, bằng đồng, 1'' (25mm) pn40 brz/ptfe bsp ball valve, trang bị cho đường ống trên tàu, mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: A1130529 van bi (van tay) bằng sắt, dn80/pn16 iso 5211, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: A1291702 van bi, 1942m, dn32, pn16, bằng gang, mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: A1632360 van bi bằng thép không gỉ, dn25, pn160, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Be-775 dn50 ball valve - van bi 2 đầu dn50 hiệu genebre, vật liệu inox 316, kết nối ren trong npt,dùng để lắp đặt trong hệ thống lọc khí nhà máy điện, mới 100%/ GB/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Be-781 dn100 ball valve - van bi dn100 hiệu genebre, vật liệu inox 316, kết nối ren trong npt,dùng để lắp đặt trong hệ thống lọc khí nhà máy điện, mới 100%/ GB/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Ce00005147 van bi bằng đồng dùng cho hệ thống khí nén, phi 27mm (dn20), kt 20x63x52mm, nhãn hiệu arita, không model- brass ball vavle, full port dn20, thread ends. mới 100%/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: E00-00157 van tay bi đông 1/4,kt:(13x13x30)mm,đk trong 13mm,loại tay vặn.bằng đồng, ren.dùng đóng mở đường dầu,khí nén,nước.phụtùngthaythế bơm nước, khí nén.mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Fm5sm053002 van bi bằng thép không gỉ, ball vale set 2/60.3 mm, dùng cho đường ống chữa cháy bằng bọt, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ DK Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Kit bảo trì hai năm cho bộ sấy và lọc khí sec 2a /5ah/7hc ad5035 -5195.gồm: các van c1/c2, v1/v3, r2/r4 +van điện từ sv/v+ smart 12 kit (1 lõi van + 2 lò xo+ vòng đệm)/725226.nsx mil's.mới/ EU/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: M3804138 van bi nhựa ppr (ppr van),nối mặt bích,đ/k trong:dn110 (110mm),chịu áp pn25 (25bar),vận hành bằng tay gạt,dùng đóng/mở và điều tiết dòng chảy của chất lỏng trong hệ thống đường ống.mới 100%/ AP Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Md000024335 van bi nhựa c-pvc (kiểu rắc co), đường kính danh nghĩa: 16a / c-pvc ball valve (union type), 16a. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Md000024336 van bi nhựa c-pvc (kiểu rắc co), đường kính danh nghĩa: 25a / c-pvc ball valve (union type), 25a. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Md000024337 van bi nhựa c-pvc (kiểu rắc co), đường kính danh nghĩa: 40a / c-pvc ball valve (union type), 40a. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Md000024338 van bi bằng thép không gỉ, đường kính danh nghĩa: 15a / ball valve (sts), 15a. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Md000024339 van bi bằng thép không gỉ, đường kính danh nghĩa: 25a / ball valve (sts), 25a. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Ntl2794 van bi ren 3pc phi 27 mm bằng inox có giá đỡ, kèm bộ phận đóng mở van bằng điện kst-05a, dùng trong bộ trao đổi nhiệt làm mát nước, hiệu kst, (1 set = 1pce). mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: R03755 van bi ren r1/2, hiệu sk ms, chất liệu thép, để đóng mở dòng chảy, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Rc2030 van phao bằng đồng với đường kính 80mm và chiều dài 360mm sử dụng cho lò nướng - philmac float. hàng mới 100%/ AU/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Seaonic0198 van bi hai chiều g1/2" pn64, chất liệu thép không ghỉ 316,kích thước kết nối:g1/2" (đường kính danh nghĩa 1/2 inch, khoảng 15 mm), dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Seaonic0313 van bi hai cửa, chất liệu inox 316, áp suất danh định pn64, dùng cho kết cấu dẫn hướng, trang bị trên tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Stb014 van bi bằng thép không gỉ, đường kính trong (32;40;100;150)mm, loại dn32;dn40;dn100;dn150, hiệu toyi, lắp đặt đường ống nước trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Tb-van giam ap van f giảm áp chia một đường nước inox 304 ren 21mm. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Tyco0732 van bi bằng thép không gỉ pn: 2b4s20m6-bo, hàng mới 100% (tyco)/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Tyco0806 van bi bằng thép sf562cx ball check valve 20k, hàng mới 100% (tyco)/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Valve van bi bằng nhôm - valve (valve); hàng mới 100%/ JP/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van áp lực cao (van bi), model: bkh g1/4 06 1123 bofa. vật liệu: thép không gỉ, kích thước ren g1/4 (dn 8). hsx: pister. hàng mới 100%/ DE/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi (cu) toa 1 1/4" -400 (bằng đồng, đường kính 31,75mm), hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi 1/2" bằng thép không gỉ, đk trong 15mm - ball valve 1/2"; p/n: 0904701145; mfr: schwer. mới 100%/ DE/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi 1/4" (van tay gạt chất liệu bằng đồng thau mạ nikel, nhãn hiệu parker) p/n: 0401 07 13. hàng mới 100%./ FR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi 15a model: sza bằng đồng loại ren, dùng cho đường ống nước, đường kính 15mm, hãng kitz/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi 15a, model: sza, đường kính: 21mm, chất liệu:hợp kim đồng _ [pro000014889], hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi 20a model: sza bằng đồng loại ren, dùng cho đường ống nước, đường kính 15mm, hãng kitz/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi 25a model: sza bằng đồng loại ren, dùng cho đường ống nước, đường kính 25mm, hãng kitz/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi 3/8" (van tay gạt chất liệu bằng đồng thau mạ nikel, nhãn hiệu parker) p/n: 0489 10 17. hàng mới 100%./ FR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi 4g hai đầu rắc co nhựa upvc/ptfe/epdm sch80 phi 3/4" (dn20), đường kính trong 27mm, mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi 50a-sch80 bằng nhựa upvc, đường kính trong 50mm.hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi cho van đóng khẩn cấp 50a jis20k, model: scph2, đường kính: 155mm, chất liệu:gang cầu _ [pro000014885], hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi điều khiển khí nén,thân 3 mảnh.model bcv226i.thân van,bi van và trục van bằng inox ss316,ron làm kín bằng nhựa ptfe,kết nối hàn, nhiệt độ làm việc 260 độ,áp suất tối đa pn50.size dn65,mới 100%/ SG/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi dùng trong công nghiệp 20mm pn40 (m10s2 rb ball valve 20mm pn40), pn: 1330293. hàng mới 100%/ AR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi m1 nhựa pvdf/fpm cỡ d40 (đường kính trong 3,2cm), sdr21, hàn đối đầu-hồng ngoại, dùng trong công nghiệp hóa chất, hãng agru, mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi model fb#150 làm bằng thép carbon, đường kính 8 inch (20.32 cm), có hộp số điều khiển loại rk-75 f14, sử dụng cho đường ống xăng dầu, hiệu bac valves, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi ren 10a, model: sza, đường kính: 21mm, chất liệu:hợp kim đồng _ [pro000014877], hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi tay quay điều chỉnh lưu lượng khí heli dùng trong máy chụp cộng hưởng từ (08396660), bằng đồng, đã gắn đầu nối, đường kính trong dưới 1.5cm. mới 100%/ JP/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi tay thẳng, vật liệu đồng, kết nối 1.5 inch (id 42mm), áp suất max 600psi, mã g 6/4 inch, nsx mz liberec as, hàng mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi thủy lực, dùng để đóng ngắt dòng chảy, đường kính trong cửa nạp và cửa thoát dưới 15 cm, hiệu stauff cbvl-3-g08-8001-m. mới 100%/ DE/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi với khớp nối nhanh bằng thép không gỉ và nhựa (668210 ball valve 1/2'' vulcanized, sst, 8mm bracket). code:10000352. hàng mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi, mã 100101 61410, vật liệu ss316l, kích thước 1/2 in,sử dụng cho đường ống thực phẩm, hàng mới 100%, nhà sản xuất 4g ghidini srl/ IT/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van bi, thân thép, nối bích wafer pn16. size dn25 (1 inch). code 72200006. hàng mới 100%./ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van cách ly đường kính trong 15mm, loại van bi, chất liệu đồng,hãng sản xuất: phoenix pipeline products ltd, mới 100%/ GB/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van cầu (dn25, inox, p/n: 10005650, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng cho máy trộn thịt), hàng mẫu mới 100%/ US/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Van phao bằng gang, áp lực pn16, đường kính= 300 mm, nhãn hiệu meiji, hàng mới 100%/ MY/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818072: Vanbi van bi bằng thép, 3/8 inch~đường kính trong 9.53mm, sử dụng trên tàu thuỷ. thương hiệu: alfa hi-flow. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: . van chặn hơi gang dn 65-pn16, điều khiển tay, áp lực làm việc: 1.6 - 2.5mpa, lắp đặt trong hệ thống hơi nước, chất liệu gang, đường kính trong 65mm. mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: 130603000009 van cổng làm bằng thép dùng đóng, mở dòng chảy chất lỏng của nồi hơi, không hoạt động bằng điện, đường kính: dn80 (80mm) - z41h-16c - gate valve. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: 130603000081 van cửa thép dn40 pn25, quy cách z41h-16c-dn40 rf bằng thép, điều khiển bằng tay, đk cửa nạp và cửa thoát 40mm dùng cho đường ống máy luyện kín, hiệu qiaogao, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: 130603000148 van cổng làm bằng thép dùng đóng, mở dòng chảy chất lỏng của nồi hơi, không hoạt động bằng điện, đường kính: dn100 (100mm)- z41h-16c - gate valve. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: Pr-mc-006942 van cổng gang ty chìm wn mb dn150, model: wgn-10, thân bằng gang, cánh van bằng thép viền đồng. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: Van cầu lắp bích 15a jis20k, model: wgv-1121-15a, đường kính: 95mm, chất liệu:gang cầu _ [pro000014872], hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: Van cầu mặt bích 50a jis20k cho đường lỏng ra,model: wgv-1121-50a, đường kính: 155mm, chất liệu:gang cầu _ [pro000014866], hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: Van cổng - os&y gate valve -dn50, bằng sắt, dùng cho đường khí gas, áp lực pn16, đường kính= 50 mm, nhãn hiệu meiji, hàng mới 100%/ MY/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: Van cổng có tay quay, bằng thép, đường kính cửa nạp 100mm, cửa thoát 215mm, dùng để điều chỉnh áp lực dòng chảy hỗn hợp quặng lắp cho hệ thống máy sàng lọc quặng. hàng mới 100%/ AU/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: Van cổng gang mặt bích cánh cao su, kích thước: dn50, dùng trong công nghiệp, hiệu: sanpo, nhà sản xuất: cergas proses sdn bhd. hàng mới 100%/ MY/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: Van cổng- os&y gate valve -dn100, bằng sắt, dùng cho đường khí gas, áp lực pn25, đường kính= 100 mm, nhãn hiệu meiji, hàng mới 100%/ MY/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: Van cổng, vật liệu thép a216-wcb, trim# 8, class 150#, kt 2 inch, đường kính trong 5.08cm, kết nối mặt bích rf, điều khiển bằng tay dùng cho đường dẫn dầu, gas, khí,nsx&nhãn hiệu: hawks.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: Van cổng,bằng sắt,hoạt động bằng tay, đường kính cửa nạp 12inch=30.48cm 12 ansi 150 d611 jfb.hãng sx:franklin.mới100%./ US/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: Van nút bịt 2 in, vận hành bằng tay, đầu mặt bích 2-1/16 15k bx-152, rtj cra 625, áp suất làm việc 15.000 psi, theo tiêu chuẩn api 6a. nsx: nov-3. p/n: 18944399-001. hàng mới 100%./ IN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818073: Van147 van cổng bằng thép không gỉ, điều khiển bằng tay, kích thước đường kính dn25 (33.4-34mm), áp suất 1.6mpa, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818074: Van bi, dùng trong hệ thống dẫn khí, chất liệu nhựa pvc-u, kích thước: dn90mm, nsx:shenzhen guangshenglong trading co., ltd., mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818074: Van bướm: d371f-10q dn700, bằng sắt (đường kính cửa nạp trong 700mm; là loại van hơi,điều khiển bằng tay, dùng để đóng ngắt đường ống dẫn khí của trạm khí hóa than thuộc lò nung gạch men).mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818074: Van cầu bằng thép đường kính 40cm dùng trên tàu biển, pn:misc-t100, nsx: saacke, hàng mới100%/ SG/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818074: Van chống cháy,dạng van cổng đóng mở bằng tay,chất liệu thép,kt đường kính cửa nạp và cửa thoát:1050mm,dùng cho đường ống khí nx,nsx:guangzhou otian environmental protection technology co,ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818074: Van cổng (pneumatic valve) bằng thép model zshwh-16kd, dn450, đường kính cửa nạp và cửa thoát 457mm/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818074: Van cổng model z41h-10c vật liệu thép, pn10, điều khiển bằng tay quay dùng để đóng/mở đường ống nước. kt: đkdn400mm+-10%. hãng sx: baoding. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818074: Van cổng,bằng sắt,hoạt động bằng tay, đường kính cửa nạp 20inch=50.8cm 20 ansi 150 d611 hfb.hãng sx:franklin.mới100%./ US/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818077: . van chặn gang mặt bích pn 16 dn 32, điều khiển tay, áp lực làm việc: 1.6 - 2.5mpa, lắp đặt trong hệ thống hơi nước, chất liệu gang, đường kính của nạp 32mm. mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818077: . y lọc ren inox 304 dn40, là van lọc chữ y, chất liệu: thép không gỉ, size dn40, áp suất làm việc pn16, dùng để lọc tạp chất trong nước, đường kính cửa nạp 40mm. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818077: Glv van cầu bằng thép, globe valve 3/4" a105n type316+hf(no.16) asme class 150 flgd rf bb.os&y nace-0103, sour, hydrogen y-pattern,fet class bh. mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818077: Gv1 van cổng bằng thép, dùng cho dẫn dầu, điều khiển bằng tay, gate valve 1" a105n type316+hf(no.16) asme class 150 flgd rf bb.os&y nace-0103, sour, hydrogen ca=6.0mm,fet class bh. mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818077: Van cầu inox 304, kích thước đường kính cửa nạp 3/8"(15*45mm), dùng để điều chỉnh chất lỏng, điều khiển bằng tay, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818077: Van chặn góc stc 20 a - tay quay (van cổng),đa chiều, chất liệu: thép, đường kính trong: 20mm,sử dụng trong hệ thống lạnh.; 148b4603, hiệu: danfoss. mới 100%./ IN/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818077: Van chặn sva-s 25 a (van cổng),van đa chiều,bằng thép, đường kính trong cửa nạp và cửa thoát 25 mm, dùng cho hệ thống lạnh công nghiệp; 148b5430, hiệu: danfoss. mới 100%./ CN/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818077: Van cổng chia dầu dùng cho lò đốt điều khiển bằng tay, chất liệu sắt, đường kính trong cửa nạp và cửa thoát 32mm. không hiệu. hàng mới 100%./ CN/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818077: Van cổng loại điều khiển bằng tay, đường kính van dưới 5cm, chất liệu chính bằng thép, đã nhập khẩu theo mục 48tk: 105297405030: valve tev04,mới100%/ TW/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818078: Bộ phân phối 2cổng,chủng loại:lpjd2,thiết bị trung gian kết nối giữa các thiết bị&thiết bị giám sát sinh lý theo dõi quá trình truyền dịch vào cơ thể,nsx:lepu medical technology(beijing)co.,ltd,hm100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818078: Đầu vòi sen của bình nước nóng, chất liệu bằng nhựa, đk trong 2cm, material: dy601a3ke1m2. linh kiện không đồng bộ, dùng cho bảo hành, thay thế của sản phẩm hiệu panasonic. hàng mới 100%/ MY/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818078: Jk26-116 van 3 cửa 3 tác dụng (tự động) dùng cho thiết bị lọc nước, chất liệu bằng nhựa, đường nước vào ra 3/4 (2.0cm) hiệu runxin, ký hiệu f71 b1. hàng mới 100% (gồm vỏ cột lọc nước)/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818078: Mp0000000152 cụm van nhiều cửa, bằng plastic, đường kính trong 10mm, mã hàng vtoc-msdlt-25v4-1h-q6ra-us-q4u-a-24k-m4, hàng mới 100%/ IE Hs code 8481
- Mã Hs 84818078: Pwt70026024 - van điện 3 chiều (van làm mát 3 cửa) bằng nhựa, đường kính trong 19.25mm, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf6)/ MA/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818078: Van 2 cổng, chất liệu bằng nhựa, đường kính lần lượt là 8mm và 10mm để điều khiển lưu lượng khí (sc3w-6-8) nhãn hiệu ckd, hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818078: Van 3 cửa nước chữ t để điều chỉnh dòng nước bằng nhựa abs, 4.24.59108.067011 shower tee switch part, đường kính trong 14mm *dài 100mm*rộng 75mm*cao 55mm, dùng sx vòi sen tắm, không hiệu, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818078: Van 5 cửa 5 tác dụng (tự động) dùng cho thiết bị làm mềm nước, chất liệu bằng nhựa, đường nước vào ra 3/4 inch (2cm), đường kính trong 2cm, hiệu runxin, kí hiệu f65p3. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818078: Van nhựa chia dòng chảy nước (có 3 cửa, đường kính trong 2cm, code: 560020071800) (linh kiện lắp ráp bình nước nóng chạy bằng điện). hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: 137209 van bi bằng thép không rỉ - stainless steel assembly for connecting valve 1.25" (mới 100%)/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: 137264 van bi bằng thép không rỉ - stainless steel assembly for connecting valve 1.5" (mới 100%)/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: 15321805 van hình chữ y, không nắp, đường kính trong dưới 1cm, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. hàng mới 100%./ US/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: 16592c van nhiều cửa bằng plastic, đường kính trong dưới 1cm. hàng mới 100%/ CH/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: 25ce054/deg.092 van nhiều cửa, bằng thép không gỉ, 1/2"npt(f), hiệu hylok, model m2vtv8n-p-s316, dùng cho bộ tách tuyệt đối khí nhiên liệu. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: 308060026 van đa chức năng 4 cổng, bằng nhựa, đường kính trong: 41mm, 42mm, kt: 240*240*295mm, dùng chuyển đổi dòng nước, phụ kiện trong sản xuất máy bơm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: 324214780001 van 3 cửa dùng để bơm cồn và dung môi (peek/uhmepe, y valve 120 độ, 3-port; kích thước: 20x20mm). hàng mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: 867884 van điện từ dẫn hướng nhiều cửa 4wree6e08 2x, 315bar, 24v, nsx: bosch rexroth, dùng cho máy trubend trong công nghiệp, mã hàng: 867884, hàng mới 100%/ AT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: 9700-fim-169 van nhiều cửa bằng thép, loại: c13st-5wsa0-s4-nnps2-nnnn (hàng mới 100%/)valve manifold - c13st-5wsa0-s4-nnps2-nnnn/ AU Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Bẫy hơi nước mặt bích (steam trap), dn20 (20a), áp suất danh định 10k, model: jtr-ff12 (jkd-ft2), mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Cây thông khai thác dầu khí (van đầu giếng). sử dụng cho thiết bị đầu giếng của giàn khoan dầu khí. hàng mới 100%/ ID/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Chs40000127 - van 2 cổng chia dòng khí nén cho cụm phanh, bằng kim loại. dùng cho xe bus điện tiêu chuẩn vinfast (71 chỗ) hàng mới 100%/ HU/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Cụm 8 van điện từ 5 cửa bằng nhôm (dùng để điều chỉnh lưu lượng khí), kích thước 85*120mm (đường kính cửa nạp 8mm), điện áp 24v, nsx: rieter, dùng cho máy ghép cúi, hàng mới 100%./ CH/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Cụm van chặn và xả loại thân mỏng bằng thép không gỉ, size: mni 1" rf #150-1/2"n-1/2"n,me,grap,nace,3.1,q178, mã: vmni16sa8-8nmg2k9 -316l (hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Cụm van điện từ bằng sắt (loại nhiều cửa, dùng để điều chỉnh lưu lượng khí), kích thước 80*100mm, điện áp 24v, nsx: rieter, dùng cho máy ghép cúi, hàng mới 100%./ CH/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Dns-05 van nhiều cửa (5 cửa) chia dầu bôi trơn dùng cho máy cnc (bằng đồng), dài 7cm, đk trong: 8mm,p/n: 400814-00065, chất liệu: bằng đồng. nhãn hiệu: hansung. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Hyd-49 van điều khiển lưu lượng khí nén sc3r-15, điều chỉnh lưu lượng khí nén cần sử dụng cho lò ram. hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Jord260093 van nhiều cửa bằng thép không gỉ model: t2zasa-n4te-2a02, hàng mới 100% (jord)/ RO Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Jord260094 van nhiều cửa bằng thép không gỉ model: w5gasb-n4te-a001, hàng mới 100% (jord)/ RO Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Jord325 van nhiều cửa bằng thép không gỉ kích thước 3/8'', loại số: hls3tf4ndtp6npd,nhãn hiệu parker hàng mới 100% (jord)/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Jord326 van nhiều cửa bằng thép không gỉ kích thước 3/8'', loại số: hnvs7/16-20ffvpm,nhãn hiệu parker hàng mới 100% (jord)/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Linh kiện tủ lạnh rf-hrsn9713eskh072: van chia gas (van 3 ngã) bằng kim loại dùng cho model hrsn9713esgbkvn_way-valve, hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Novas240572 van nhiều cửa bằng thép không gỉ 150 lít/phút,max 350 bar, conn 1 bspp-16, conn 2 bspp-6, conn 3 bspp-4 hàng mới 100% (tyco)/ FR Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Novas240659 van nhiều cửa bằng thépmax 500.0 bars;conn 1 female bspp -4;conn 2 female bspp -4;matl steel;3-way, manual hàng mới 100% (nov)/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Phụ tùng tàu biển,radiant,qt:marshall islands,imo:9448607:van xả bằng thép-delivery valve assy.type: dv171.nsx:pyunchwa.hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Ss5y3-41-05-c6 van nhiều cửa ss5y3-41-05-c6, vật tư dùng để lắp ráp máy mài. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Tyco0835 van nhiều cửa bằng thép không gỉ ss316 đb valve 20k psi inlet x outlet: 3/8'' mp-f bleed: 1/4'' mp body, hàng mới 100% (tyco)/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van 03 ngã dùng trong hệ thống rửa c200 60x75mm, chất liệu bằng thép không gỉ, hàng mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van 2 cổng bằng kim loại, đường kính cửa nạp và cửa xả lần lượt là 10mm và 21mm để điều khiển lưu lượng khí (sc3w-15-10) nhãn hiệu ckd, hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van 3 cổng dùng cho dụng cụ phân tích dầu; mã: 3778; nsx: artiglass/ ý; mới 100%/ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van 3 cửa bằng thép (valve, 8f00061586, t35627), mới 100%, là bộ phận phụ tùng chuyên dùng của máy rót sữa chua/ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van 3 ngã bằng gang đúc, sử dụng cho máy chiết thuốc xịt muỗi-p1243 3-way pushbutton vlv-125p (hàng mới 100%)/ US/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van 3 ngã điểu khiển lưu lượng nước cấp và hồi lưu (kèm bộ truyền động điện), điều khiển bằng điện, model: mv 5291-p, hiệu: rtk. hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van 5/2 (van 5 cửa 2 trạng thái) bằng hợp kim nhôm, mhp01360, dùng cho máy phay cnc trong ngành cơ khi chính xác. hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van an toàn(bằng hợp kim, hoạt động theo nguyên lý hằng nhiệt cho hệ thống làm mát) s1632e9000 (hàng sử dụng cho dịch vụ sau bán hàng) dùng cho xe ô tô hino 10.4-26 tấn, mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van bơm keo tự động htv gv3131 (van nhiều cửa), bằng thép, hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van cầu dùng cho hệ thống khí gas (gas valve), dn65 (65a), vận hành bằng tay, áp suất danh định 20k, model: wgv-1121 (l.p.g), mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van đa cửa p/n vm-2-rm/1/2npt, chất liệu thép không gỉ 316ss, dùng trong đường ống khí công nghiệp, đường kính trong 6mm, hiệu: aplisens, hàng mới 100%/ PL/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van đa năng 4 cửa bằng thép đường kính trong 3inch dùng cho đường ống xe téc chở xăng dầu. nhà sx:daeyang co., ltd, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van điện từ 1/1-24v/dc-2/2, bằng thép, dùng cho truyền động khí nén trong nhà máy sản xuất ván ép mdf, mã hàng: 163787, hsx: minimax, mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van điện tử 3 cửa 2 vị trí, bằng nhôm (phụ tùng thay thế máy chiết keg), 8-0110-40000/ FR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van điện từ, bằng nhựa pe, kích thước: phi 117*70*22mm, nsx: zhucheng weilan automation equipment company, mẫu thử nghiệm dung cho máy cưa, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van hơi gang dẻo tay vặn nối bích jis10k-fig.10spbofdn200. thay thế cho bộ cổ góp hơi nồi hơi. hàng mới 100% (1 set=1 pce)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van nhiều ngã (2 ngã) làm bằng thép không gỉ đường kính trong 1/2 inch.model: c13st-2gsct-nn-nnps1-nnnn.hiệu: as schneider.mới 100%/ RO/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van tay vhk3a-04f-04fl (van cửa điều khiển bằng tay, dùng đóng, ngắt khí nén, bằng nhựa, đường kính trong cửa nạp 4 mm)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Van tiêm mẫu syringe valve (van chọn 04 cổng). code: 700003846. dùng cho bộ lấy mẫu tự động của máy sắc ký lỏng. mới 100%. hãng sx: waters/mỹ/ NL/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818079: Y0605511033 van 3 chiều bằng đồng dùng khóa và cấp dầu./ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818081: . van điều khiển bằng khí nén,chất liệu thép,kết nối với hai đầu khí đường kính 8mm,áp suất 1mpa,dùng cho máy phun keo.nsx:dongguan jinfa trading co.,ltd.,k hiệu,mới 100% cn/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818081: Hnvan van định hướng sy7320-5lzd-c10. bằng nhựa, điều khiển bằng khí nén. kết nối ống 10mm, sử dụng cho máy kiểm tra băng keo. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818081: Phụ tùng của buồng thử nghiệm kiểm tra nón bảo hiểm tạo mưa phun nước: van điều khiển dùng khí nén, hiệu smc, model vsa3135-03-n, hàng bảo hành, mới 100%/ JP/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818081: Pv150209000 van nhựa (linh kiện máy may công nghiệp, hàng mới 100%)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818081: Van bi điều khiển khí nén bằng nhựa pvc/epdm 1/2"dn15, type 21, đầu nối socket, ar-double acting, chuẩn sch80, dùng trong công nghiệp hoá chất, hãng asahi, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818081: Van bi upvc d60(2'') kèm bộ phận đóng mở van bằng khí nén at75d, hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818081: Van giảm âm bằng khí nén 4324070700 (bằng nhựa, có đường kính trong 2 cm) là lkpt rời của xe khách 24 đến 47 chỗ ngồi, hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818081: Van màng khí nén mv300, bằng nhựa pvc, đường kính trong: phi 21mm, dùng để điều khiển việc mở và đóng đường ống nước,nhãn hiệu koscn. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818081: Van tiết lưu bằng nhựa đường kính cổng 1cm, dùng trong truyền động khí nén điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay (as3002f-10) hãng sản xuất smc. hàng mới 100%/ IN/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818081: Van v7 van v7 điều khiển bằng khí nén, chất liệu: nhựa, đường kính 12mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818081: Vkt002 van tiết lưu điều chỉnh khí nén sl8-01,dùng điều chỉnh lưu lượng khí nén trong hệ thống, dây khí phi 8mm, ren 9.7mm,có núm điều chỉnh lưu lượng, bằng nhựa kết hợp đồng,mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818081: Vnsa0374 van màng upvc/epdm a16dguesj02011. chất liệu thân van: nhựa upvc, đường kính trong cửa nạp, xả: 20a (21.6 mm). van đóng mở bằng tự động bằng khí nén. hsx: asahi. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: (2901110100) bộ bảo dưỡng van cửa nạp (gồm: gồm van cửa nạp bằng thép dn15 và gioăng phớt đồng bộ) dùng cho máy nén khí, thương hiệu: atlas copco, hãng sx atlas copco airpower n.v. hàng mới 100%/ BE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: . bộ điều chỉnh cho trục z (van điều khiển bằng khí nén bằng hợp kim nhôm, dùng để điều chỉnh trục z cho máy đo 3d), model: gpr300008 h. hsx: chien wei. mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: 08020-vantl-004 van tiết lưu as2002f-04, mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: 1235737600 van điều khiển-pistron control valve(125165wff)/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: 38221696 van khí đóng mở bằng khí nén hoạt động bằng khí nén hel-d-mini không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: 4698049 van khí đóng mở bằng khí nén hoạt động bằng khí nén ms6-ee-1/2-10v24-s không có bình khí, chất liệu bằng nhôm, kt:62x293.3x89.65mm, đường kính 20.9mm, hàng mới 100%, hiệu festo_4502719743/ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: 500362511 solenoid valve, made of stainless steel, used to control air flow, with internal diameter 6mm/ SG Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: 6lvv-dpfr4-p-c van điều khiển bằng khí nén bằng thép không gỉ (van màng). hàng mới 100%[po-003440]/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: 8006019607 van bướm dpax gen 2 khí nén bằg inox ss316l cỡ 2"(50.8mm),automatic version pneumatic actuator normally closed,c/w sorio controltop 24vdc,p/n: au051m1b100-r55+suz012, hiệu definox,mới 100%/ FR Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: 8006194975 van màng khí nén bằng inox ss316l cỡ 1"(25.4mm), clamp ends, seal vqm, air/spring actuator, pn: vn-20126246-210132-517573-005, hiệu inoxpa, mới 100%/ ES Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Bàn đạp khí f3-1/4-b festo, hàng mới 100%/ BR Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Bộ van bằng thép dùng điều chỉnh quạt, điều chỉnh lượng sơn bằng khí nén, kích thước 50mm, hiệu: sames kremlin, hàng mới 100%./ FR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Bộ van bi điều khiển bằng khí nén, thân đồng. dn20 (3/4inch). model 2530+sr63 gồm van điện từ và bộ chỉ thị. code 8p01601205. hàng mới 100%./ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: C.vlc00081 van khí a8 (không gắn nắp). hàng mới 100%/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: C.vlc00271 van khí (sn). hàng mới 100%/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: C.vlc00677 van khí a8 (gắn nắp). hàng mới 100%/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Hks21 van điện từ dùng để điều khiển bằng khí nén, model: mfh-3-1/4-s, chất liệu: nhôm + thép không gỉ, dùng để điều khiển dòng khí, dầu bằng khí nén, kt: 16x10x5cm. hiệu festo. mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: M1110708126 van điều khiển bằng khí nén ao-3607tb-25ax25a, chất liệu thép không gỉ, đường kính 250mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: M1110708143 van điều khiển khí nén ao-3607tb-25ax20a, chất liệu thép không gỉ, đường kính 250mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: M1110708306 van điều khiển bằng khí nén model ao-3812s dn 250a, chất liệu thép không gỉ, đường kính 250mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: M3002947 van khí đóng mở bằng khí nén hoạt động bằng khí nén vmef-rt-m32-m-g18 không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: M3600453 van tiết lưu bằng kẽm, hoạt động bằng khí nén,đường kính:13.1mm, model: grlz-1/4-b,dùng để điều khiển lưu lượng khí xả ra ngoài cho máy cắt, mới 100%, hiêu festo/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: M3600464 van tiết lưu bằng kẽm, hoạt động bằng khí nén,đường kính:8mm, model: grlz-1/8-qs-8-d,dùng để điều khiển lưu lượng khí xả ra ngoài cho máy cắt, mới 100%, hiêu festo/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Mp0000000129 van hoạt động bằng khí nén, vật liệu thép không gỉ 316, không có cổng, điều khiển bằng tay, cmd250-011, hàng mới 100%/ IE Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Pt máy chế biến,rót sữa:van chuyển dòng tự động, bằng thép không gỉ, điều khiển bằng khí nén, đường kính 100mm, để dẫn dung dịch valve unique ssv-w-101.6-210-no-ep;6-9613320515;nsx:alfa laval.mới100%/ DK/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Pttt máy sấy cà phê bột, mới 100%: van chữ y điều khiển bằng khí nén - inclined seat valve buschjost 1 1/2 n/o/ DK/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Ptv13751 van tiết lưu as1201fs-m5-04 bằng nhựa, điều chỉnh lưu lượng khí trong truyền động khí nén, ren m5,ống 4 mm.hàng mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Q400-200800 van tiết lưu as1002fs-06, dùng trong truyền động khí nén, điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong hệ thống khí nén. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Q400-294504 van tiết lưu as1201fs-m5-06a, dùng trong truyền động khí nén, điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong hệ thống khí nén.vật liệu nhựa, ren m5, ống phi 6. hàng mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Ro-a-570 van khí nén của rô bốt as1002f-04. hàng mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Sp-13108 van điều khiển lưu lượng khí sc3w-6-6-0, od6mm, bằng đồng; ckd/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Spare-2099 van tiết lưu bằng nhựa, dùng để điều khiển lưu lượng khí, đường kính 4mm: sc3w-m5-4, hàng mới 100% th/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Ss-6bk-tw-1c van khí bằng thép không rỉ. hàng mới 100%[po-003346]/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Unrv-0001r van rơ le (hàng đã qua sử dụng)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Unrv-0003r van rơ le (hàng đã qua sử dụng)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Unrv-0103r van rơ le (hàng đã qua sử dụng)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Unrv-0113r van rơ le (hàng đã qua sử dụng)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van bi (điều khiển bằng khí nén, bằng inox, đường kính 13mm, p/n: 97146268, hiệu burkert, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy chế biến thực phẩm)/ SG/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van cầu điều khiển đóng mở bằng khí nén 1inch masoneilan globe valve, air to open pneumatic actuator model: 88-21124eb, đường kính 2.5cm, hãng sản xuất masoneilan, vật liệu: thép, hàng mới 100%/ IS/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van cơ epa-107 bằng thép không gỉ, điều khiển bằng khí nén,phụ tùng máy gia công kim lại.nsx:mindman, mới 100%/ TW/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van dao làm bằng thép không gỉ, điều khiển bằng khí nén, có đường kính trong 300mm, dùng trong công nghiệp khai khoáng. type: slv. nhà sản xuất: stafsjo. hàng mới 100%/ SE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van điện từ(khí nén),nhãn hiệu: clippard,model:mme-41pes-set-wconn, hàng mới 100%, sản xuất năm 2025/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: van điều khiển khí nén (cutting w.t pneumatic part), thân van và đế van bằng thép, dùng cho máy cắt laser, nhà sx: philoptics, hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van điều tiết khí x-kcv20hsck,30*50*160mm đường kính trong 6.5mm, dùng cho máy cắt dây để điều chỉnh lưu lượng khí,chất liệu nhôm,nsx 2025,hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van góc điều khiển bằng khí nén inox nối ren dn15, áp lực: pn16, đường kính trong 1/2", model pav21, dùng lắp trên đường ống hơi nhãn hiệu: adca, hàng mới 100%/ PT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van khí đóng mở bằng khí nén hoạt động bằng khí nén ms6-ee-1/2-10v24 không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ HU/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van khí nén, nhãn hiệu camozzi, hàng mới 100%, model: vbu 1/4/ IT/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van kiểm tra (258-4200) - phụ tùng máy móc chế biến gỗ, hàng mới 100%/ SE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van lấy mẫu basix, code 452144, loại type mini tri-clamp/n, điều khiển bằng khí nén, vật liệu thép không gỉ, dùng để lấy mẫu chất lỏng, hãng keofitt, xuất xứ đan mạch, mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van màng tỉ lệ khí nén, bằng sắt, đường kính trong 40mm, điều khiển bằng khí nén, dùng để điều chỉnh dòng nước của máy nhuộm, hiệu botukie, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van màng, dẫn động bằng khí nén, thân bằng nhôm (stream selection diaphragm valve) dùng cho thiết bị sắc ký khí, nhãn hiệu: afp, pn: dvs-6-16mt-0014 (mới 100%)/ CA/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van pilot, điều khiển áp suất chân không cho bể chính, bằng thép carbon, vận hành bằng khí nén, đường kính trong: 0.5 inch, hàng mới 100%. tg thuê: 1usd*5 ngày=5usd. tgh: 40usd/ AE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van thép hoạt động bằng khí nén, dùng để đóng mở dung dịch, đường kính trong cửa nạp 21mm.phụ tùng dây chuyền đóng chai.check valve dn050 pn16 rk41.p/n:ca40200090.mới 100%/ DE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van thổi dùng cho máy nén khí, mã hiệu 1623181080, nhãn hiệu: atlas copco, xuất xứ: netherlandz. hàng mới 100%. nl/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: van tiết lưu tex2/r22/068z3209 dùng để điều chỉnh lượng gas trong môi chất lạnh, dường kính ống: 10x12mm, hãng sản xuất: danfoss. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van trọn bộ tcv 5001 điều khiển bằng khí nén, đường kính trong 10,16 cm, tác dụng đóng mở môi chất chạy qua, 1 bộ là 1 cái, vật liệu thép hợp kim, mới 100%, nsx leslie controls/ MY/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van truyền khí nén - phụ kiện của bình chữa cháy, là bộ phận kết nối dây truyền khí giữa các bình trong cụm bình chữa cháy, pn: sps111-br-pne-ul, nsx: sri, hàng f.o.c, mời 100%/ MY/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van tỷ lệ hình chữ y, chất liệu chính bằng sắt, đường kính trong 21mm, điều khiển bằng khí nén, dùng điều chỉnh dòng chảy của hóa chất trong máy nhuộm, hiệu botukie, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van xả đáy điều khiển bằng khí nén dn25, pn40, model: vpa26/2s, đường kính trong 1", dùng trên đường ống hơi, nhãn hiệu: adca, hàng mới 100%/ PT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van xả kín (khóa khí), dùng trong dây chuyền xay xát bột mì, model:25/15-ms-exp, 50hz, điện áp 380v,hoạt động bằng khí nén, po 51518249 00001, hiệu buhler, mới 100%/ CZ/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Van y, điều khiển bằng khí nén, y valve. hàng mới 100%/ FR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Vdkknbtkg van điều khiển khí nén bằng thép không gỉ, đường kính trong dưới 2,5cm dùng cho máy tạo khí ni tơ trên tàu/ NO/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Vdw0060007 van đồng tay gạt2 đầu ren trong phi21, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Vt02 van điều khiển bằng khí nén grla-m5-qs-4-rs-d bằng kẽm hàng mới 100%, nhà sản xuất festo/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Vt1186 van tiết lưu (speed controller): sc3w-m5-6, bằng nhựa, đường kính trong 6mm, hãng ckd, dùng để điều khiển lưu lượng khí trong hệ thống khí nén của nhà máy. hàng mới 100%/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Ymz-29 van tiết lưu as1201f-m5-06a bằng nhựa + đồng mạ nickel, ren m5 ống 6mm,dùng điều chỉnh lưu lượng khí trong truyền động khí nén.hàng mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84818082: Z0000001-144177 van tiết lưu bằng nhựa, đường kính cổng ren 0.5cm, dùng trong truyền động khí nén, điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay (as1201f-m5e-04a. mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84818093: 9044060163 van điện từ, dùng để kiểm soát lượng hơi nhiên liệu từ bình chứa vào bộ tối ưu khí nạp của động cơ ô tô/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818093: 9044060163-v van điện từ, dùng để kiểm soát lượng hơi nhiên liệu từ bình chứa vào bộ tối ưu khí nạp của động cơ ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818093: Cụm van ngắt nhiên liệu hộp số (phụ tùng xe kia dưới 8 chỗ, mới 100%)_mspt: 462102n000fff/ KR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818093: Mã ncc: lr117568lr - van hằng nhiệt (dùng cho nhóm 8703). mã hàng: lr117568. hiệu: land rover (hàng mới 100%)/ DE/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818093: Mã ncc: lr129397lr - van điều khiển (dùng nhóm 8703). mã hàng: lr129397. hiệu: land rover (hàng mới 100%)/ FR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818093: Mã ncc: lr133579lr - van tách nhớt (dùng cho nhóm 8703). mã hàng: lr133579. hiệu: land rover (hàng mới 100%)/ DE/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818093: Mã ncc: lr181892lr - bộ chia nước (dùng cho nhóm 8703). mã hàng: lr181892. hiệu: land rover (hàng mới 100%)/ RO/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818093: Van điện từ, điều chỉnh trục chuyển động của động cơ xe ô tô, hiệu: skp, p/n: sk918130, hàng cá nhân, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818093: Van điều khiển. mã hàng: 4h0616013d. hiệu: vw (hàng mới 100%)/ DE/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818093: Van ngắt nhiên liệu cho xe có động cơ, nhà cung cấp estelle, chất liệu thép không gỉ, kích thước 5x2cm, mới 100% (hàng sử dụng cá nhân)/ CN/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818093: Yqd0000054 bộ phận của động cơ xe atv kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: van hút chất liệu bằng sắt, cho phép nhiên liệu được trộn với không khí và vào buồng đốt, dài 65.9mm, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818093: Yqd0203043 van ngắt nhiên liệu bằng thép, dùng để điều chỉnh lưu lượng nhiên liệu của xe atv (b110), đường kính cửa nạp dưới 1cm, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: 500434705 precision pressure regulator, made of plastic, with an inlet internal diameter of less than 1 cm, to regulate inlet pressure and maintain a consistent output./ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: 500774925 valve mot prop 1-1/2 inch red, 24vdc, electric actuator fitted with baseconnector for ecsal machine, made of aluminum alloy/ nylon ip66, to regulateflow/pressure in piping systems/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: 500788124 solenoid valve, 5 ports single, made of pet plastic, 0.6cm internal diameter./ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: 5mna0001597 van điện từ 5/2, đường kính 8mm, bằng nhựa-5/2 bistable solenoid valve, hàng mới 100%/ FR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: 7.3.13.1157 van điều chỉnh tốc độ,dùng cho ống dẫn khí,ko hđ bằng điện,model:psa6,kt:6*20*6mm,bằng nhựa,đ/kính trong cửa nạp 6mm,nsx:dongguan chang'an huatuo pneumatic equipment trading department/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Cụm van điện từ điều khiển đường dẫn dung dịch kèm dây dẫn, chất liệu nhựa(plastic),đường kính trong dưới 1cm,dùng cho hệ thống xét nghiệm tự động advia 2120i-ufc assy spare(11219825). mới 100%/ IE/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Finger valve-gc van ngón tay, mã hàng: vhk3a-04f-04fl, đường kính trong cửa nạp: 4mm, bằng nhựa, hsx: smc, hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Hp06-001814a van chống nước dùng cho camera quan sát, chất liệu chính bằng nhựa, kích thước: 17.1mm/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Hv6-6-2 van đường ống nước bằng nhựa (điều khiển bằng tay, phi 6mm, nhãn hiệu: pisco)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: J0280 van áp suất phụ, chất liệu nhựa, đường kính trong cửa nạp phi 7.3mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Nl041-5 van nhựa sản phẩm truyền dịch, mới 100%, kích thước 3.1*1.6mm/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Q400-335459 van định hướng imvd-f10mce-2-s1, chất liệu nhựa, đường kính 10mm, điện áp 24vdc. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Qcac39097 van định hướng bằng nhựa tổng hợp model vq21a1-5gz-c6 dùng để điều khiển dòng khí, điện áp 24 vdc, đường kính trong cửa nạp 6mm, nsx smc, mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: S02324 van tay khí nén 3 cổng model vhs30-03-d, loại van cơ, điều khiên băng tay, chất liệu nhựa, đk trong phi 1/4, kt thân 30mm mới 100% mã hàng: vhs30_03_d dùng sx máy kiểm tra camera/ KR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: S801411 van điều chỉnh lưu lượng khí bằng tay dạng l; đầu ren 5mm, đ/kính ống nối 4mm; chất liệu: nhựa, dùng lắp ráp máy, mới 100%, as1211f_m5_04a, s801411/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: S802349 van tiết lưu mã as1201f-m3-04, bằng nhựa pbt, có ren bằng thép, đkhiển bằg đồng hồ ra/vào, dùng lắp ráp máy, mới 100%, as1201f_m3_04, s802349/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Th van nhựa vg-1610, dùng đóng ngắt đường dẫn liệu cho máy đùn keo, kích thước:40*43mm,đường kính trong cửa nạp dưới 1 cm,nsx:dongguan wego automation technology co,.ltd. năm sx 2025.mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Ts40x511rsva van 3 chiều bằng nhựa có nắp chụp chống khuẩn, hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Van điện từ bằng plastic 3/2 way, nhãn hiệu gemue, typ 322/2/m/1/74/*, điện áp 24vdc, đường kính trong 2mm, để đóng mở khí nén trên máy (mới 100%)/ DE/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Van nhựa đa chức năng (an toàn, giảm áp), đường kính: 8x10mm, kiểu loại mfkt/v, hiệu emec, mới 100% (kèm giá đỡ đồng bộ)/ IT/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Van xoay đảo chuyển hướng dòng chảy chất lỏng bằng nhựa (plastic), đường kính trong 0.5mm, dùng cho hệ thống xét nghiệm tự động advia 2120i - 3m selector valve assembly (11220502). mới 100%./ US/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Vdjf van dùng cho thuyền bơm hơi dj, f bằng nhựa đường kính van 5cm, đường kính cửa nạp dưới 1cm/ KR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818094: Vdm0060406 van tiết lưu smc as1201f-m5-04, bằng nhựa, kt: 1/8*4mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: 118-41.57.03.003 van bằng nhựa, kích thước 10.4*25mm - inlet valve assy. nvl lắp ráp dùng cho bơm piston chuyển động tịnh tiến, mới 100%,chuyển mđsd mục38tk:107330446900/e31 (7/7/2025)/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: 127-41.57.03.003 van bằng nhựa, kích thước 10.4*25mm - inlet valve assy. nvl lắp ráp dùng cho bơm piston chuyển động tịnh tiến, mới 100%,chuyển mđsd mục37tk:107315858160/e31 (01/07/2025)/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: 161514633 polyvinyl chloride diaphragm valve, size connection 25mm, working at 150psi, internal diameter 25mm, used to adjust the flow of water systems/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: 204006000239i van bằng nhựa pom dùng để nạp và xả không khí, dùng cho sản phẩm ván lướt sóng. đường kính trong cửa nạp: phi 15-25mm. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: 3 van phun bằng nhựa, dùng cho dây chuyền ăn mòn, đường kính trong cửa nạp 2 cm/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: Hp06-001350 van chống nước dùng cho camera quan sát, bằng nhựa, kích thước: phi 17mm* 10.55mm, đường kính trong cửa nạp: 10.2mm. hàng mới 100% tđmđsd mh 4 tk 107594802930/e11/ DE/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: Hp06-001351 van chống nước dùng cho camera quan sát, bằng nhựa, kích thước: 16mm*16mm*15.55mm, đường kính trong cửa nạp: 10.5mm. hàng mới 100% tđmđsd mh 1 tk 106873873260/e11/ DE/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: Hv12-12-2 van đường ống nước bằng nhựa (điều khiển bằng tay, phi 12mm, nhãn hiệu: pisco)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: Nvlgchw00275 van chống nước dùng cho camera quan sát, bằng nhựa, kích thước: phi 17mm* 10.55mm, đường kính trong cửa nạp:10.2mm. hàng mới 100% hp06-001350/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: Nvlgchw00667 van chống nước dùng cho camera quan sát, bằng nhựa, kích thước: 16mm*16mm*15.55mm, đường kính trong cửa nạp: 10.5mm. hàng mới 100% hp06-001351/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: Phụ tùng xe ô tô con chở người dưới 9 chỗ:van chân không, bằng nhựa, đường kính trong cửa nạp 1-2cm, mã 96991801, không hiệu, nsx: jung in sang sa. hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: Svo26-tsv130-05 van điện từ 3qrb110-c2, bằng nhựa, để điều khiển xi lanh khí, điện áp dc24v, đường kính trong cửa nạp 18mm, nsx smc, mới 100% jp/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: Van đóng mở nước bằng nhựa (đi kèm đầu phun và khớp nối), đường kính trong cửa nạp 1cm, dùng điều phối nước tới kính trong máy rửa tròng mắt kính. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: Van màng nối rắc co, chất liệu nhựa pvc, hãng asung/korea, kết nối với đường ống 20a kích thước khoảng 25mm, tác dụng điều chỉnh dòng chảy. hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: Van nước bằng plastic của thiết bị pha trộn hóa chất tẩy rửa cho máy giặt ls100 venturi water valve, hiệu seko, code ric0153726, đường kính 2cm, mới 100%/ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: Van plastic có đường kính trong cửa nạp 2.5cm, hiệu: ruibang, dùng cho máy bơm hóa chất, mới 100%./ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818095: Vdw0060128 van hơi oszdh dn100 g83b, bằng nhựa, kt: 100*300mm, đường kính cửa nạp: 10mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818096: 204006000267i van plastic abs, đường kính trong cửa nạp trên 2,5 cm, dùng để dẫn nước, phụ kiện sản phẩm bể bơi, 1set=1pce. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818096: Bộ van cấp, van xả bằng nhựa dùng cho bình xối, loại tx436c1-3ws, đk trong cửa nạp >25mm (đã gồm 1 gioăng cao su, 2 bu lông định vị, 1 cần giật xả, không gồm van dừng)/ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818096: J0299 tổ hợp van hai chiều, chất liệu nhựa, đường kính phi 28mm, dùng cho tổ máy phát điện, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818096: Md000025252 van bướm nhựa c-pvc, đường kính danh nghĩa: 100a / c-pvc butterfly valve, 100a. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818096: Md000025253 van bướm nhựa c-pvc, đường kính danh nghĩa: 150a / c-pvc butterfly valve, 150a. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818096: Van bướm bằng plastics. mã: fkomfm090e. dùng để đóng ngắt đường nước. đường kính cửa nạp 3 inch.hsx: fip. hàng mới 100%./ IT/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818096: Van điện từ, chất liệu nhựa, mã 1053894, chiều dài: 120mm, chiều rộng:70mm, chiều dày:20mm, đường kính trong cửa nạp: 10mm,dùng đóng mở tín hiệu bắn keo, mới 100%/ US/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818096: Van gió, chất liệu nhựa pp, kích thước: phi350*4t (mm), dùng điều tiết lưu lượng khí cho hệ thống tẩy gỉ, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818096: Van nhựa bng50su pvc, đường kính trong: 49.2mm. hiệu: sekisui. mới 100% tw/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818096: Van nhựa, có đường kính trong cửa nạp trên 2.5 cm, dùng đóng mở kiểm soát lượng keo trong quá trình bơm keo của máy quấn màng ro, 1 set = 2 chiếc, nsx: suzhou ps trade co.ltd, hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818096: Van xả (đường kính cửa nạp 28mm) (linh kiện sx máy giặt) drain valve motor part - assembly, 0030815485a, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: . van góc đơn, chất liệu thép ko gỉ, tay cầm bằng nhựa, kích thước 80x40x40mm, đường kính trong 15mm, khối lượng dưới 3kg (0.4kg), hiệu guo jiang long, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: . van lỏng chịu lạnh dn15, 256*65 mm, sus 304, van điều khiển bằng tay, khối lượng 1.2kg, chất liệu inox, dùng để đóng mở cho đường lỏng lạnh, đường kính trong 25mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: . vòi nước, loại gắn tường, điều khiển bằng tay, chất liệu thép ko gỉ, kích thước 395x350x350mm, khối lượng dưới 3kg (0.24kg), hiệu jomoo, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: 545808 van lắp cho đồng hồ đo ga/ valve/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: 8006019607 van bướm dpx điều khiển bằng tay bằng inox aisi-316l dùng trong hóa chất cỡ 2"(50.8mm), seal fkm, with padlockable trigger 5+2 positions, p/n: au05111b103-r55, hiệu definox, mới 100%/ FR Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: 8006358445 van bướm dpx điều khiển bằng tay bằng inox aisi-316l dùng trong hóa chất cỡ 2"(50.8mm), seal fkm, with padlockable trigger 5+2 positions, p/n: au051i1b103-r55, hiệu definox, mới 100%/ FR Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Lá van hút wb - suction valve plate wb, code: cr07100-b. kim loại: thép hợp kim, hiệu: mycom, dùng cho máy nén lạnh công nghiệp, công dụng đóng mở quá trình hút vs nén của máy, hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Lá van nén wb - discharge valve plate wb, code: cr11000-b14. kim loại: thép hợp kim, hiệu: mycom, dùng cho máy nén lạnh công nghiệp, công dụng đóng mở quá trình hút với nén của máy, hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Lúp bê của máy xịt rửa hoạt động bằng điện - hiệu caoch - model: 1hp - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: P0503140q03020010800 van kim chỉnh lưu bằng tay, bằng thép không gỉ (ss-1rs4), hiệu swagelok, cân nặng 0.15 kg/cái, đường kính 1/4 in, mới 100% (ms: p0503140q03020010800)/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Van bướm (3 thân) điều khiển bằng tay bằng inox aisi-304l dùng trong hóa chất cỡ dn25(28mm - w/w), hiệu inoxpa, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Van bướm điều khiển bằng tay, chất liệu thép không gỉ, nhãn hiệu evoguard, model: dn025 wvw ma e, đường kính trong: 26 mm, trọng lượng: 1.9 kg, dùng trong sản xuất đồ uống, hàng mới 100%./ DE/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Van bướm hai đầu hàn, điều khiển bằng tay, dn25, bằng thép không gỉ, mã đặt hàng: 300205012/1, hiệu awh, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Van đồng,.38 od x.25 fl, điều khiển bằng tay, đã được xử lý bề mặt, trọng lượng 0.2kg dùng để đóng/mở đường hơi môi chất lạnh của máy làm lạnh nước. hàng mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Van khóa tay bằng thép không gỉ, khối lượng: 1.3kg - cock / tap; p/n: 0903341906. vật tư cải tạo đường ống kết nối. mới 100%/ TW/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Van kim làm bằng thép không gỉ (ss-1rs4) (dùng trong dầu khí), hiệu swagelok, đường kính trong 1/4 in, hàng mới 100%/ US/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Van kim, bằng thép không gỉ, đóng mở bằng tay, có ren, kích thước 1/2in, khối lượng dưới 3kg, dùng gắn vào thiết bị để xả áp trong quá trình thử vĩa. mn: 101419579, mới 100%/ US/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Van lấy mẫu basix, code 450141, loại w9 type t/h, điều khiển bằng tay, vật liệu thép không gỉ, dùng để lấy mẫu chất lỏng, hãng keofitt, xuất xứ đan mạch, mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Van tiết lưu eco 600731, phụ tùng hệ thống làm lạnh container lạnh. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Vancau van cầu, mã hiệu 3250, đường kính trong 12.7 - 38.1 mm, điều khiển bằng tay, bằng thép không ghỉ, khối lượng dưới 3 kg, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Vcnbt84818097 vòi cấp nước bằng thép không gỉ loại gắn tường, điều khiển bằng tay, khối lượng dưới 3kg/ KR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818097: Vòi nước inox (21mm - inox 304) sử dụng cho bình nước inox, điều khiển bằng tay, nặng 0.25kg, bằng thép không gỉ (hàng mới 100%)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: . vòi nước cảm ứng tự động, bằng đồng mạ niken, kích thước 245x70x70mm, đường kính trong 10 mm, hiệu toto, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: 19562 vòi nước bằng đồng thau mạ chromed, mã la.02.208p, hiệu foresti, đường kính 12.7mm, size 230x70x52mm, dùng cho toilet tàu, hàng mới 100%/ IT/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: 2013080004 vòi nước k-54, bằng hợp kim đồng, mạ chrom, đường kính trong 0.8cm, là linh kiện của thiết bị lọc nước ro, công suất 10-15l/h dùng trong gia đình, không hiệu, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: 3509.27-a1011166 vòi nước bằng đồng, đường kính 3/4". mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: 3509.28-a1011166 vòi nước bằng đồng, đường kính 3/4". mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: A1142778 đầu vòi phun nước, 1/2" (15), bspt, l=52mm, k=7-, rd 1/2x3.7mm, bằng đồng thau, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: Đầu vòi phun nước to, chất liệu đồng, đường kính 21mm. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: Mã lf-33-13-cv, vòi rửa tay (1 đường nước), chất liệu đồng mạ cr/ni, đường kính trong 20mm/ JP/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: Mã lf-7k-19-u, vòi rửa tay gắn tường 1 đường nước lạnh, chất liệu đồng mạ cr/ni, đường kính trong 20mm/ JP/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: Tshd1000-a1139029 vòi nước bằng đồng, đường kính 3/8". mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: Vòi cho chậu rửa bằng đồng mạ chrome. model: apr-chr-101001mge. nhãn hiệu:jaquar. hàng mới 100%/ IN/ 7.5% Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: Vòi nước đồng dùng xả nước dùng trong nhà xưởng,loại 21, kích thước 2.5*9cm, đường kính trong 2.3cm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: Vòi nước gắn tường dùng cho bồn tắm (dài 210mm) bằng đồng thau mạ crôm, 1 đường nước vào tvt11600100061, nhãn hiệu: villeroy & boch, hàng mới 100%/ BG/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: Vòi nước itap.132 bằng đồng.size:1/2'',hàng mới 100%./ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: Vòi nước lạnh, mã: tx603km (chất liệu: đồng mạ ni-cr, áp lực tối thiểu 0.05 mpa, áp lực tối đa 0.75 mpa, đường kính trong 15mm, hãng: toto). hàng mới 100%/ ID Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: Vòi phun hơi nước bằng đồng có đường kính trong 1.5 cm dùng cho máy phun sương, không có model, hiệu, mới 100% (1 bộ gồm 408 cái)- nozzle 1.5/80/ DK/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: Vòi phun nước ren 21, chất liệu đồng, đường kính trong 21mm. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818098: Voinuoc vòi nước bằng đồng, mã hiệu xenia, 3/4"~đường kính trong 1.91cm, dùng đóng tàu thuỷ.nsx:tof srl. hàng mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: #re506374# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: van hằng nhiệt (bằng kim loại và cao su tổng hợp) -thermostat.hàng mới 100%/ IN/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: (ms: g45-5a13aa8-04) van điều tiết nước làm mát động cơ dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i m sport all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ ES Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: (ms: p674 9844231080) van điện từ điều khiển hồi khí (hấp thụ hơi nhiên liệu) dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ SK/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: . van điện từ model: 7v21008b050, dùng để điều chỉnh khí nén của máy mini, kích thước: 106*33*18mm, điện áp: 24v, vỏ bọc pvc, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 0055-1 van và phụ kiện của van bằng thép có đường kính trong từ dn15-dn100, dùng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 10100766 van cầu một chiều, bằng đồng, globe v.sdnr,bsp,st. dn20 pn16 rg5/rg5. w/spring 59.559.sd.sp, đk: 3/4 inch, dùng cho đường ống dẫn dầu, khí trên tàu, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 1017808 van khí nén có đồng hồ áp suất, bằng gang, model ipv-s1, dùng để điều chỉnh độ cao tấm base dùng cho máy kiểm tra tấm bán dẫn. hàng mới 100%/ MX/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 1209317 van hằng nhiệt 1209317 trong động cơ xe mô tô, mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 13005016 van khóa gas máy lạnh 1/2 bằng thép dùng trong máy phun bê tông. ms:13005016, hàng mới 100%/ AU/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 13005017 van khóa gas máy lạnh 5/8 bằng thép dùng trong máy phun bê tông. ms:13005017, hàng mới 100%/ AU/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 140263805 van điện từ dsg-02-3c60-lw, điện áp 200- 240v, dùng để điều khiển, đóng ngắt luồng khí nén. hiệu song-hui. sản xuất tại đài loan. mã liệu số: 140263805 tw/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 15150-z010510-00a0 van đơn hướng bằng nhựa dùng sản xuất lắp ráp máy phát điện, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 161514634 diaphragm valve, made of polyvinyl chloride plastic, 1", precisely regulate or completely stop liquid and gas flow, manufacturer: george fischer./ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 161514636 diaphragm valve, made of polyvinyl chloride plastic, 1-1/2", precisely regulate or completely stop liquid and gas flow, manufacturer: george fischer./ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 16210-z330310-0001 van tăng độ đậm đặc nhiên liệu khởi động bằng cao su, phi 43.5x40mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 163514636 diaphragm valve, 1-1/2 inch, made of chlorinated polyvinyl chloride/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 16750-ypj0110-00a0 van đóng mở dầu, bằng nhôm, kích thước: 61*45*40mm, hàng mới 100%./ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 202009580-gp3 van khớp nối tháo lắp nhanh, chất liệu: thép không gỉ, dùng để sản xuất module tản nhiệt, mới 100%, 202009580-gp3/ FR Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 202009590-gp2 van khớp nối tháo lắp nhanh, chất liệu: dùng để sản xuất module tản nhiệt, mới 100%, 202009590-gp2/ FR Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 2131128 van khóa 3 chiều bằng nhựa đường kính 6mm dùng trong sản xuất dây dẫn nước/3-way stopcock. mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 3 van lọc chữ y, y-15a, kitz; là van lọc rác hoặc cặn bã trên hệ thống đường ống, chất liệu bằng đồng, mới 100%./ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 31ct1140394d8 van cầu, bằng đồng, dùng cho đường ống dầu, globe valve, 1275, straight, fixed disc, 1.1/4" (32), trang bị trên spgc(tàu). mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 335100-8003 van điện từ đóng mở bằng khí nén hoạt động bằng điện cpe14-m1bh-5j-1/8, nhãn hiệu festo, hàng mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 37128036 van điện từ hoạt động bằng điện cpe18-m1h-5l-1/4, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 39530941 van điện từ hoạt động bằng điện vmpa1-m1h-m-pi, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 40118553 van điện từ cắt chỉ (linh kiện máy may công nghiệp, hàng mới 100%)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 40291336 van điện từ (linh kiện máy may công nghiệp, hàng mới 100%)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 408018191 van điều áp khí dùng để điều chỉnh và duy trì áp suất khí ổn định trong cơ cấu máy tự động, chất liệu thép. hàng mới 100%/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 4297267 van điện từ - d900000441, bằng thép, dùng cho máy điều khiển nhiệt độ ổn định cho khuôn ép, nsx: austria. hàng mới 100%_4502717234/ AT Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 4578 van 4 chiều bằng nhựa, cho ống thông đo độ ph. hàng mới 100% (po số 85019073; invoice số inv01074793)/ IL Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 4597759 van khởi động mềm ms4-dl-1/4, vận hành bằng khí nén, chất liệu: nhôm, kích thước: 81.96x54.2x40.2mm, đường kính: 13.1mm, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo_4502708351/ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 4672 van và phụ kiện van bằng thép dùng trên tàu thủy có đường kính dn 15-350mm. mới 100%/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 500189625 valve coax air jet assy dj-2200, stainless steel, copper wire and plastic wire,1/4 inch & 1/8 inch, dispensing the direct material into unit./ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 500362524 solenoid valve assembly stainless steel, made of aluminum alloy/ nitrile butadiene rubber (nbr), dimensions 105mm x 60mmx 15mm, to control the air flow across the application/ SG Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 500398230 cx1 ap vacuum valve 1 elec assy hdmx/ SG Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 500699389 proportional,pressure,control,valve using for chip thermal compress bondingprocessing./ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 500864972 hand-operated butterfly valve, made of stainless steel & viton, pressure rating up to 2 bar, internal diameter 10cm, this is an air valve/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 5612392 van khởi động mềm ms6(n)-sv ms6-sv-1/2-e-10v24-ad12, bằng nhôm, dùng gắn vào bộ lọc khí/hệ thống khí nén, hđ= điện, điện áp 24v, kt: 62x129x229mm, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo_4502716348/ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 6lvv-dpbw4-p-c-11126 van khí-diapragm vlv, 1/4" butt weld, pneumatic actuator, sc-01 clean. hàng mới 100%[po-003309]/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 85846 van vòi sen bằng thép không gỉ cho phòng vệ sinh trên tàu thuỷ, gồm 02 chiếc. hàng mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 9-161 van xả khí bằng nhựa, linh kiện gắn vào đồ bảo hộ lao động,mới 100%/ SE Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 972-1482 vòi nước nóng lạnh, bằng thép, intra mt plus mixer tap, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 974-2114 van cân bằng, bằng thép, dùng để điều chỉnh áp suất dòng chảy, sigma compact f/f dn20 low p/t, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 985-499 van điều khiển tự động bằng nhiệt độ, thân bằng gang, dn80 3 way temperature control valve, 3brcb09501-00-aa-v4076510608f, trang bị cho đường ống dẫn dầu/khí trên tàu, mới 100%/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 985-501 van điều khiển tự động bằng nhiệt độ, thân bằng gang, dn125 3 way temperature control valve, 6brcb09501-00-aa-v4076511008k, trang bị cho đường ống dẫn dầu/khí trên tàu, mới 100%/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 994-144 van thông khí đường ống, dn50 air admittance valve, trang bị cho đường ống trên tàu, mới 100%/ SE Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: 994-147 van điện từ, bằng đồng thau, ev250b12bd danfoss medium: water gedwon, trang bị cho đường ống trên tàu, mới 100%/ PL Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: A1025776 van chặn thủy lực wv12s, dùng cho cẩu boong tàu thủy, bằng thép, (thiết bị tàu thủy), mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: A1106518 van điều chỉnh (van tay) cho điều hòa trung tâm, bằng thép, pra-125, d=125mm, chỉ lắp đặt trên tàu thuyền, mới 100%/ FI Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: A1161298 van cứu hỏa dạng góc kích thước dn65 làm bằng đồng, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: A1375643 van bướm (van tay), 5722, dn65, bằng gang ggg 40 (en-js 1030), en 558-1, mới 100%/ BE Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: A1390564 van điều chỉnh áp suất cho hệ thống nước thải, đầu nối 1/2", mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: A1660638 van chặn, kích thước 1/2 inch làm bằng đồng, có tay vặn, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: A1672330 van tự đóng lắp cho kính thủy, loại bích kết nối dn25, bằng thép, mới 100%/ GB Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Affs16 bộ điều chỉnh khí nhỏ chất liệu thép, kích thước 68.67 x 22.35 x phi 17.55 (mm), dùng để điều chỉnh khí - mini-air regulator. hàng mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Appai0000300 van đóng mở bằng kim loại valve/24000/6000/1000,vật tư thay thế cho bộ bơm của dòng máy phân tích ez, mới 100%/ IE/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Bẫy hơi 25a bằng inox, đầu bích,model tsf-10sf-10, đường kính 25mm, hãng kitz/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Bẫy nhiệt tĩnh dùng trên đường ống hơi dn25, model: tss7, hàng mới 100%, nhãn hiệu: adca/ PT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Bẫy phao bằng gang dùng trên đường ống hơi dn15, pn16, model: flt21-10, hàng mới 100%, nhãn hiệu: adca/ PT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Béc phun brt, model: racing injector. nhãn hiệu: brt;dùng cho tất cả các loại xe gắn máy, hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Bi van mã hàng f00vc05008390 nhà sản xuất bosch hàng mới 100%/ CZ/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Bộ van xả nước tự động,mã hiệu: 2901159230. dùng cho hệ thống máy nén khí. hàng mới 100%. nl/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Bộ vòi & ống cao su phun nước rửa đèn pha cos (phụ tùng xe kia dưới 8 chỗ, mới 100%)_mspt: 9867009000/ IL/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Bộ xả nước (van xả) purge set ecoss g3 dùng cho thiết bị ngưng tụ trong hệ thống lạnh công nghiệp, hiệu novus, 1set=1pce, hàng mới 100%/ BR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: C57 vòi phun nước vệ sinh thấu kính camera ô tô, nhà sx: nifco korea. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Cụm van điện từ_mx901210_ev tripletta + carter_electrovalve block, bằng nhựa, dùng để điều khiển khí nén, bộ phận máy dệt kim, mới 100%/ IT/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Cụm van điều khiển thủy lực, bằng thép không gỉ, áp suất thiết kế 228bar, kết nối giữa rốn cáp và các thiết bị trong cụm ssiv của giàn dầu khí, cppt-uta-0402. mới 100% (set=pce)/ GB/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Cụm van hút, mã 190370-11100, bằng thép, dùng để đóng mở cửa hút máy nén khi hoạt động, đường kính d85 x cao 15mm,, nsx yanmar, mới 100%/ AT/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Dc97-23141e van cấp nước giặt/xả cho máy giặt trên 10 kg/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Dụng cụ tiếp xúc trực tiếp thực phẩm: vòi rót bia 3/4 có bộ chống cặn (beer tap 3/4 with no-sediment system). hàng mới 100%/ EU/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Fb0210 bộ van điện từ, model: ysy5-4d-5e1-d4-dd6n, kt: 120*30*50mm, dùng điện áp 24v, chất liệu bằng nhôm hợp kim, dùng lắp đặt điều khiển lưu lượng khí nén trong đường ống. mới 100%./ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Fb3q9d475ac - van điều chỉnh khí thải, đường kính d40 mm, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ ES/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Fm5sm053013 van bướm bằng chất thép, dùng cho chữa cháy bằng bọt, butterfly valve 3" vict firelock v705 2, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ PL Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Fm5sm053018 van bướm bằng thép không rỉ, dùng cho đường ống chữa cháy bằng bọt, butterfly valve 3" vict firelock v705 2, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ PL Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Hg9q6k868aa - van phun dầu nhớt lên piston để làm mát đỉnh piston, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger/ everest, hàng mới 100%/ MA/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Hnvdtu van điện từ-sq1431-51-c6 solenoid valve/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Htsv21917 van tiết lưu as1201f-m5-04a, chất liệu nhựa pbt, kích thước m5x0.8, đường kính lõi phi 4. hàng mới 100%/ ID Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Jb3q6k868ba - van phun dầu nhớt lên piston để làm mát đỉnh piston, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest/ ranger, hàng mới 100%/ MA/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: L002867109ncp van điện từ bằng nhựa và thép, kích thước: 83.6 x 30.8 x 39.5 mm, 12v, 23w, nguyên liệu sản xuất sản phẩm đệm khí cho ghế ngồi xe hơi, mới 100%/ MX Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: M1110707182 van dùng để đóng/mở ống dẫn dung dịch, model: kasdbk16f, nhà sx: yest, co., ltd. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Mẫu vòi cho lavabo bằng thép không gỉ bao gồm 2 núm vặn,dùng trưng bày, model corvair-display 3 holes basin set no drain on flat white base, code u8d-ga1-151pl, mới 100%, xx pháp, hiệu thg.hàng f.o.c/ FR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Megacon-my-172 van cổng quy cách dn150, lắp đặt mặt bích, chất liệu gang được lắp đặt trong hệ thống cấp nước phòng cháy chữa cháy. hàng mới 100%/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Mevals069 van khí nén, model: 8262h114lt 220/50 240/60, có ren, thân van bằng đồng thau, điện áp: ac 240v, kích thước: 40x50x77mm, dùng cho môi chất là chất lỏng đông lạnh, hãng asco, hàng mới 100%/ SG Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Nl204 van điều chỉnh, 766-312920-001(parker ivd c seriescheck valve 8f-c8l-1-ss), zypda241428/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Nl-as1002f-04 van tiết lưu, bằng nhựa đường kính cổng 4mm, điều khiển bằng khí nén điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay (as1002f-04).hãng sx smc. hàng mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Nl-as1211f-m5-04a van tiết lưu, bằng nhựa+thép cổng 0.5cm, điều khiển bằng khí nén điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay (as1211f-m5-04a).hãng sx smc. hàng mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Nl-as2201f-01-08sa van tiết lưu, bằng nhựa+thép cổng 0.97cm, điều khiển bằng khí nén điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay (as2201f-01-08sa).hãng sx smc. hàng mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Nl-as3002f-08a van tiết lưu, bằng nhựa cổng 0.8cm, điều khiển bằng khí nén điều chỉnh tốc độ xylanh khí nén trong máy phay (as3002f-08a).hãng sx smc. hàng mới 100%/ IN Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Novas250555 van điều khiển lưu lượng valve control directional;max 70.0 bars;conn 1 female bspp -4;conn 2 female bspp -4;conn 3 female bspp -4;matl steel;15.0 lpm bằng thép hàng mới 100% (nov)/ FI Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Novas251167 van điều khiển lưu lượng c1-v1 180 bar;c2-v2 135 bar;n.a;n.a bằng thép hàng mới 100% (nov)/ NO Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: P7430000297 van điện từ mở thanh dẫn hướng để lưu chuyển tiền trong máy rút tiền atm, điện áp 24v, (up_kit:unit_sub_assy:gate_sol) - p7430000297. mới 100%/ AP/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Phụ kiện bếp chiên phẳng dùng gas: van điều khiển gas eurosit, mã phụ 230416, nsx moffat, mới 100%/ NZ/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Phụ tùng ôtô 7 chỗ, hiệu: volkswagen, van ngắt hơi động cơ pcv (nhựa, đường kính trong 10 cm) (03c103201k; valve), hàng mới 100%/ CZ/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Pj-06440b linh kiện xe tải, xe ôtô: van điện từ: pj-28300 seat valve for vehicles,mới 100%/ MX/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Pv130600100 van điện từ (linh kiện máy may công nghiệp, hàng mới 100%)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Q400-338265 van điện từ akp40dm-10pvc25a, điện áp 24vdc, đường kính cửa van là 1" ~25.4mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Qcac09425 van định hướng dùng để điều khiển xi lanh khí, model sy5340-5lz, chất liệu nhôm đúc, dây dài 300 mm, điện áp 24 vdc, nsx smc, mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Thân van điều khiển dạng van bướm (đã đầy đủ chức năng van),chưa lắp bộ truyền động,hoạt động bằng điện, dùng đóng mở cho đường ống dẫn khí,chất liệu thép, đường kính trong 20inch,nsx:emerson,mới 100%/ MY/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Ti van c màu trắng chất liệu bằng cao su dùng để bơm bóng. hàng mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Trạm cấp/điều áp và phân phối khí (van) acetylene cho đầu khí ra dùng cho máy hàn trên tàu biển, code: 332662, ncc: marichem, made in: greece. hm100%/ GR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Tshd1000-a1000511 van cầu bằng đồng có tay quay, loại 1275, đường kính 1/2", pn16. mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Tshd1000-a1198200 vòi nước bằng đồng, loại vsh b3551, đường kính 1/2" x 3/4". mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Valve chân không, hoạt động dựa trên sự chênh lệch áp suất, giúp duy trì áp suất chân không ổn định trong hệ thống, nhãn hiệu full-laval. hàng mới 100%/ IL/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van 2 ngả điều khiển bằng khí nén, vật liệu thép, kích thước 15x12x10 cm. dùng cho máy pha hóa chất.mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van 2w 160-15,là van điện từ, chất liệu bằng đồng thau, hoạt động bằng điện 220vac, dòng 10a. hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van 6 cổng chuyển hướng kiểu push-pull (hàng mới 100%) / valve push-pull/ SE/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van bẫy hơi gang di nối ren bspp size 1-1/2", model: bv500 (nsx: bvalve, dùng cho đường ống công nghiệp, đường kính trong 48.3mm), mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van bơm keo, dùng để phân phối keo, chất liệu bằng thép và nhựa, đường kính trong: phi1.0mm, model: atv222, nhà sx: federal world-wide co.,ltd, năm sx: 2025, hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van cấp hơi dùng cho máy giặt/sấy công nghiệp. p/n f8322901p (pp bởi alliance cz). hãng sx: asco. hàng mới 100%./ MX/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van cầu bằng đồng điều khiển bằng tay dùng trên đường ống hơi dn20, pn32, model: gv32b, hàng mới 100%, nhãn hiệu: adca/ PT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van cầu gang nối bích dn25, model: bv25060, áp lực: pn16, đường kính trong: 1", dùng trên đường ống hơi, nhãn hiệu: bvalve, hàng mới 100%./ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van cầu icp g800i, dn40, chất liệu inox, hàng mới 100%/ ES Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van cầu thân gang, kích thước: dn25, dùng trong công nghiệp, hiệu: sanpo, nhà sản xuất: cergas proses sdn bhd. hàng mới 100%/ MY/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van cầu, bằng thép k gỉ, kt 2", điều khiển bằng tay, khối lượng 15.10 kg, dùng để điều chỉnh dòng chảy đường ống dầu khí trên giàn dk, mới 100%. sql: b1504311009./ NL/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van chỉ thị (van biệt xả), bằng thép, dùng cho động cơ diesel tàu thủy, công suất 1.160kw, mã hàng 2745/a201.nsx:sulzer.mới 100%/ PL/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van đa chiều ab-qm dùng cho kiểm soát,điều khiển lưu lượng trong hệ thống lạnh trung tâm,điều hòa không khí,đường kính 50mm,bằng sắt; 003z0771, hiệu: danfoss. mới 100%./ SI/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van dẫn dầu bằng thép, w.2cm 1622-5810-00 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van dẫn hướng chất liệu bằng thép không gỉ, mã hàng j03710041, dùng cho máy đồng hoá. hãng sx: spx, hàng mới 100%/ DK/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van điện 100a, thân bằng gang, kết nối mặt bích, mới 100%/ DK Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van điện 32a, thân gang, mới 100%/ DK Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van điện ac đơn 1 chiều kèm giá đỡ dùng cho máy hàn trên tàu biển, code: 333161, ncc: marichem, made in: greece. hm100%/ GR/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van điện amz 112 (van đa chiều) dn25, bằng thép, đường kính 25mm, dùng để điều khiển lưu lượng trong hệ thống lạnh trung tâm,điều hòa không khí;; 082g5402, hiệu: danfoss. mới 100%./ SI/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van điều áp. p/n: 21596642. dùng cho động cơ xe nâng công suất trên 105 kw. hàng mới 100%, hiệu volvo penta./ CZ/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van điều khiển giũ bụi, loại van điện từ dùng cho máy lọc bụi, chất liệu thép, đường kính 37.34mm, điện áp 220v, nhãn hiệu goyen, model rca3d1-330, solenoid valve,hàng mới 100%/ AU/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van điều nhiệt (a2742003400). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ CZ/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van dsg - 01 - 2b2 - d24 - n1 - 50, điện áp 24vdc, chất liệu: gang, đường kính cửa nạp: 1/8 inch, điều khiển dòng thủy lực (set=pce). hàng mới 100% - t0033877/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van gas nóng (van khí nóng) công dụng dẫn gas nóng từ máy nén vào dàn bay hơi, mã hàng: 889740c, hiệu: starcool. hàng mới 100%/ DK/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van khí (dạng van điện từ) của máy đóng gói, chất liệu bằng thép - sol valve mhe4-ms1h-3/2g-1/4-k (festo), kt: 115x35mm, do dorco cung cấp mới 100%/ HU/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van không tải động cơ, part no: 17660bz07000, xe d33h / b-mpv(avanza premio, veloz cross), mới 100%/ ID/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van lắp đồng hồ áp suất, mã hàng gc-400, đường kính trong 1/2", bằng thép, dùng để đóng mở đồng hồ áp suất trên đường ống hơi, nhãn hiệu: adca, hàng mới 100%/ PT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van sinh thiết của ống soi đại tràng, dạ dày (10 cái/gói) đường kính trong 5mm - mb-358, mới 100%/ PH/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van thường đóng reset bằng tay m16/rmo n.c. dn15, bằng đồng, đường kính 15 mm, mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Van tự động cho máy ép nhựa/ assembly high speed valve/ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Vòi chậu cảm ứng nước lạnh ct4912ac (nsx: cotto, 1set/1pce, vòi nước chất liệu bằng inox, sử dụng trong nhà máy, hàng mới 100%)/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Vòi phun dầu động cơ vào bên trong pít-tông, để ngăn không cho pít-tông quá nóng, dùng cho động cơ diesel, pn:ed0066151040-s,brand:lombardini, mới 100%/ TR Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Xi lanh hút dịch dùng cho máy xét nghiệm huyết học trong y tế. hàng mới 100%, hãng beckman coulter sản xuất. rxh60006 piston, diluent (dia 16 mm)/ CH/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Y lọc 32a, loại ren pn16 bằng đồng tinh luyện,đường kính 32mm,phụ kiện lắp cho đường ống nước, model: pn16ye, hãng kitz/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Y lọc bằng đồng tinh luyện 25a,loại ren pn16,model:pn16ye, lắp cho đường ống nước, đường kính trong: 25mm, hãng kitz/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84818099: Z0000001-668737 van điều khiển đóng mở khí nén vuvg-bk10-b52-t-f-1h2l-s-sa, chất liệu nhôm, điện áp 24vdc,dùng cho máy cấp nhả hàng tự động. 1 chiếc/ bộ. mới 100%/ SG Hs code 8481
- Mã Hs 84819010: A1ap01p0002r vỏ của van cổng máy làm sạch thảm gia dụng, kt 54*14*39mm, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819010: Q15a0qk0ha9r vỏ của van cổng máy làm sạch thảm gia dụng, kt 11.2*9.8*9.8mm, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819010: Q15a0qn0ha9r vỏ của van cổng máy làm sạch thảm gia dụng, kt 15*7.4*7.4mm, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819010: Van lốp có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 50 mm nhưng không quá 400 mm, dùng cho xe tải nặng, mã hàng 9914a, nhãn hiệu haltec, xuất xứ mỹ, hàng mới 100% (1ea=1pce)/ US/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819010: Y008819 nắp đậy van f10, mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819010: Y029044 nắp bọc van sl, mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819010: Y032327 nút ấn lò xo van a, mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819010: Y033033 bi thép c, mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819010: Y100154 đệm vênh a bằng thép, bp dùng cho van khí, mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819021: 11p42600-001-y04-1 bộ phận của vòi hoa sen đường kính trong 13mm: thân trên của vòi hoa sen, chất liệu bằng nhựa abs, kích thước 132.7*40.4mm, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819021: 11p42600-002-cf40d-1 bộ phận vòi hoa sen cđường kính trong 13mm: thân dưới của vòi hoa sen, chất liệu bằng nhựa abs, kích thước 248*165mm, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819021: 11p79900-001-tb5-1 bộ phận của vòi hoa sen đường kính trong 13mm: thân vòi hoa sen cầm tay, chất liệu bằng nhựa abs, kích thước 232*93.9*68mm, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819021: 11p82100-001-k09-1 bộ phận của vòi hoa sen đường kính trong 13mm: thân vòi hoa sen, chất liệu bằng nhựa abs, kích thước 228.1*92.04. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819021: 11p84900-001-k06-1 bộ phận của vòi hoa sen đường kính trong 13mm: thân vòi hoa sen, bằng nhựa abs, kích thước 102.1*24.8mm, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819021: 403712 đầu vòi phun bán thành phẩm (j015) 1/4-9.0-2.5 xwara jb060/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819021: 977940bkq01/sxxk thân vòi phun nước bằng nhựa (kích thước: dài 141.8mm, đường kính 42.8mm) loại 977940bkq01/sxxk,hàng mới 100%/ JP/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84819021: Bát sen kèm dây dẫn đã qua sử dụng. hàng hành lý cá nhân gửi không cùng chuyến bay, phụ vụ sinh hoạt cá nhân khi công tác tại việt nam./ DE/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84819021: Bộ vòi tưới cây, rửa xe thu cuộn dây nhật bản takagi boxy next 20m-183918, hiệu: takagi, chất liệu: nhựa, w20.5 x d37.1 x h37.2 cm, mới 100%/ JP/ 10% Hs code 8481
- Mã Hs 84819021: Phụ kiện thiết bị vòi: thân vòi bếp bằng kẽm mạ niken crom 409557839, dùng cho vòi bếp có đường kính trong dưới 25mm (đơn giá trên hóa đơn 669.86 usd/100 cái); hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819022: Phụ tùng xe lửa: thân van dùng cho van hút ống dẫn nhiên liệu (linh kiện của van) 3685996, nsx: hubei qingbang machinery equipment co., limited. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: . 3-05-010 - thân van một chiều, bằng đồng, mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: [20477521] bộ phụ tùng thay thế cho van, bộ gồm: chêm trên, dưới; chốt giữ; thân, bệ van; vòng đệm trong, ngoài; đk trong<25mm.mới 100% / kmt waterjet repair kit - uhp pneumatic valve, n/c 90,000 psi/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: 111a0148faz0v000 thân van của bộ lọc dầu áp suất cao bằng thép (thép ss400/sum32/aisi 12l14), là bộ phận của van. hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: 128a0029dbz0v000 thân van bằng nhôm đúc cho van dầu. hàng mới 100%/ PH Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: 128a0034daz0v000 thân van cho van dầu bằng nhôm đúc. hàng mới 100%/ PH Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: 128a0042daz0v000 thân van bằng nhôm đúc cho van dầu. hàng mới 100%/ PH Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: 130a0008fbz0sv00 thân van bằng thép cho van dầu. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: 130a0021daz0sv00 thân van bằng nhôm đúc cho bộ lọc dầu. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: 130a0023daz0v000 thân van bằng nhôm đúc cho bộ lọc dầu. hàng mới 100%/ PH Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: 9146030056 thân kim van kiểm soát lưu lượng, có tác dụng đóng mở van khi có điện từ tác động (bằng thép) (van có đường kính trong 12.5mm)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Căn hành trình van phun nhiên liệu có đường kính trong 10mm, bộ phận của van phun nhiên liệu máy chính tàu thủy, mã: 139684-53240, nsx: smc, mới 100%/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Đầu van khí (dùng để sx máy biến thế) - nitrogen head tp250/w 0.55g, hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: I40056-02 thân van ga bằng hợp kim nhôm (c5q1-1ag), kt 55x53mm, linh kiện bếp ga, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: I40057-02 thân van ga bằng hợp kim nhôm (c5q2-1ag), kt 58x53mm, linh kiện bếp ga, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: I40059-02 thân van ga bằng hợp kim nhôm (c5q3-1-2ag), kt 55x55mm, linh kiện bếp ga, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: I40060-02 thân van ga bằng hợp kim nhôm (c5q3-1-4ag, kt 56.5x53mm, linh kiện bếp ga, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Khối thân van xả, bằng thép - phụ tùng bơm piston (block valve), part number: p210k. hàng mới 100%/ AU/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Linh kiện của máy hấp tiệt trùng b classic-28: thân van điện từ holder + cursor ev2-ev3-ev5. dùng để đóng ngắt nước thải. mã sp: 97720216. hãng sản xuất: cefla s.c./ ý. mới 100%./ IT/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Npl2008 thân van hơi bằng nhôm p/n: 2000072768 (dài 373mm x rộng 340mm x cao 88mm) dùng trong sản xuất van hơi. hàng mới 100%/ US/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Npl2173 thân van hơi bằng thép không gỉ p/n: 2000063841 (đường kính 66.85mm x dài 19.8mm) dùng trong sản xuất van hơi. hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: P094241/a thân van, bằng thép p094241/a, kt: 2-1/16"10k, body mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: P100197/a thân van, bằng thép p100197/a, kt: 2-1/16"3k/5k/10k/15k,1"dia stem. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: P108134/a thân van, bằng thép p108134/a, kt:2-9/16"3k/5k/10k,1"dia, stem mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: P110165/b thân van, bằng thép p110165/b kt:2-9/16"15k, stem mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: P338402z0000v000 thân van bằng nhôm đúc cho van dầu. hàng mới 100%/ PH Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: P424504z0000v000 thân van của bộ lọc dầu áp suất cao bằng thép (thép ss400/sum32/aisi 12l14), là bộ phận của van. hàng mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Phụ tùng (kim phun bằng thép, vòng đệm) dùng cho van tiết lưu nhiệt tea 20-5,dùng cho van có đường kính dưới 25mm; 068g2053, hiệu: danfoss. mới 100%./ PL/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Phụ tùng xe ô tô con chở người dưới 9 chỗ:thân van hằng nhiệt, đk trong dưới 25mm, mã 96180324, không hiệu, nsx: jung in sang sa. hàng mới 100%/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Pl41 thân van bằng nhựa (dùng cho van có đường kính trong dưới 25mm) linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Pl59 thân van bằng nhôm (dùng cho van có đường kính trong dưới 25mm) linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng gas, hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Sha002-002 khung van phun sbv-b06-016010, bộ phận van điều hoà, bằng đồng, hàng mới 100%, 201500831/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Thân van 1 chiều, đường kính dưới 25mm, p/n: 130605-53100, chất liệu bằng thép, dùng cho động cơ diesel tàu thuỷ công suất trên 22,38kw của model: 6ny16l,mới 100%/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Thân van cánh bướm điều khiển bằng khí nén dùng cho đường ống sản xuất thực phẩm, bằng thép không gỉ 316l, ron epdm, đường kính sms 2inch, nối hàn, hàng mới 100% �/ FR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Thân van của van pilot có đường kính trong 0.5mm, bằng thép đã được gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100%. tg thuê: 0.6usd*5 ngày=3usd. tgh: 20usd/ AE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Thân van điều khiển bằng khí nén - loại 3321 dn 40 pn 16. vật liệu bằng sắt, đường kính 4 cm dùng trong công nghiệp/ DE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Thân van nhiên liệu ở hộp số (nhựa, đường kính trong của van < 25mm), part no: 35303bz030,(35303-bz030), phụ tùng xe ô tô toyota veloz, hàng mới 100%/ ID/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Thân van p/n: vop 21990221, dùng cho máy thủy hiệu volvo penta d6-330a-f cs: 330hp, hàng mới 100%/ IT/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Thân vòi phun của van phun nhiên liệu có đường kính trong 10mm, bộ phận của van phun nhiên liệu máy chính tàu thủy, mã:152623-53100, nsx: smc, mới 100%/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Xk92933-a2 bộ linh kiện bằng nhựa (thân valve, thân nối, pittông và lò xo bằng kim loại) để ráp thành bộ valve dùng trong công nghiệp, đường kính trong 2.1mm, mới 100%/ NZ/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Xk92933jg bộ linh kiện bằng nhựa (thân valve, thân nối, pittông và lò xo bằng kim loại) để ráp thành bộ valve dùng trong công nghiệp, đường kính trong 2.1mm, mới 100%/ NZ/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819023: Zprxk94139 bộ linh kiện dùng gắn vào valve nhựa (thân valve, khớp nối số 1, khớp nối số 2, van nhảy/pittông và nắp đậy), mới 100%/ NZ/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: (1503618860) cụm đĩa van (valve disc assy lz) là bộ phận của van có đường kính trong 15mm, dùng để đóng mở và điều tiết dòng khí, dùng cho máy nén khí, bằng thép, hiệu: atlas copco, mới 100%/ BE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: . lá van 1 chiều của bơm keo, loại: spy-190241,dụng cụ sửa chữa của bơm keo, là bộ phận hao mòn theo thời gian cần thay định kỳ, đảm bảo van hoạt động ổn định, kt:46*23mm), nsx: graco, mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: [20480359] phụ tùng thay thế cho van: bộ van đẩy/ pneumatic control valve, uhp, normally closed 90k, hàng mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 079617-2820 chi tiết dạng hình ống, bằng nhôm, đã được gia công, dùng cho van có đường kính trong 10mm điều khiển dòng dầu trong hộp số ô tô dưới 10 chỗ ngồi/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 079618-1080 chi tiết dạng hình ống,bằng nhôm,chưa được gia công,đường kính ngoài 19mm,dài 71,7mm,dùng cho van có đường kính trong 10mm điều khiển dòng dầu trong hộp số ô tô dưới 10 chỗ ngồi(1080)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 30028 bộ chia van 3 cổng, bằng nhựa, đường kính trong 38mm (1-1/2"), mã 90314 & 90541, hiệu trudesign, npl cho tàu, hàng mới 100%/ NZ/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 525314a00580 đế van, dùng để cung cấp khí đến các van và gá các van khí lên tạo thành 1 khối điều khiển trong máy gia công cơ khí (zzk203a-a2l-b-a). hãng sx smc. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 8006330177 phụ kiện của van tiết lưu: lò xo vật liệu thép, nhà sản xuất swagelok, mã hàng ss-12u-k1, nhãn hiệu asc 101110. hàng mới 100%/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 82p23300-009-002-1 bộ phận của vòi hoa sen đường kính trong 13mm:van điều chỉnh lưu lượng nước,kt:15.05*5.5mm,hiệu:neoperl,chất liệu:nhựa pom,mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 9143090011 vỏ ngoài của van lực từ biến thiên bằng thép(van có đường kính trong 23.4mm)/ AP Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 9143090026 vỏ ngoài của van lực từ biến thiên bằng thép(van có đường kính trong 23.4mm)/ AP Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 9143090034 vỏ ngoài của van lực từ biến thiên bằng thép(van có đường kính trong 23.4mm)/ AP Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 9143090041 lõi cực từ bằng thép của van lực từ biến thiên (van có đường kính trong 23.4mm)/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 9143090043 vành van lực từ biến thiên bằng nhôm (van có đường kính trong 23.4mm)/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 9146020019 lõi cực từ của van kiểm soát lưu lượng bằng thép (van có đường kính trong 12.5mm)/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 9146020025 cửa van kiểm soát lưu lượng (sử dụng cho bơm cao áp của động cơ ô tô) (van có đường kính trong 12.5mm)/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: 9146030050 đĩa van kiểm soát lưu lượng (bằng thép) (van có đường kính trong 12.5mm)/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Bộ chuyển đổi tín hiệu của van điều khiển khí nén, model: ps100, hàng mới 100%, nhãn hiệu: adca/ PT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Bộ điều tiết van dầu khí bk-2 bằng hợp kim, kích thước 0.075",w.p. 5.000 psi, w.t. 320 deg f, api spec 19g2/ IN/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Bộ đóng mở van (gắn vào trên đầu van quay 90 độ thì mở van, quay ngược lại 90 độ thì đóng van). model: geb146.1e, loại s55499-d331, hiệu siemens. hàng mới 100%./ CH/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Bộ lọc van (bộ phận của van), mã hàng: xjbt-04167 - phụ tùng xe nâng hàng, nhãn hiệu hyundai, mới 100%/ US/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Bộ phận đế của van vòi nước dùng cho bồn tắm bằng đồng thau, dùng để cố định vị trí và dẫn nước cho van vòi nước dùng cho bồn tắm 46189_031, nhãn hiệu: gessi, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Cốt vòi của van vòi nước dùng cho lavabô bằng nhựa (bộ phận của vòi nước) sp01442_031, nhãn hiệu: gessi, hàng mới 100%,(f.o.c)/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Cục kích hoạt đóng mở của van dn1"-1.5", hoạt động bằng khí nén loại t1, bằng inox aisi- 304l,hiệu inoxpa, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Cuộn dây điện từ của van điện từ, đường kính trong của van 17,35mm p/n: 2554297 _ motor operated valve coil, phụ tùng máy điều hòa không khí daikin. hàng mới 100%/ TH/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Cuộn dây từ tính của van điện từ (loại van có đường kính trong nhỏ hơn 25mm) dùng để điều khiển lưu lượng gas, mã 3p726988-1a. linh kiện dùng để sản xuất điều hòa daikin. hàng mới 100%/ TH/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Đầu của van điều khiển khí nén, model: pa10-ra, hàng mới 100%, nhãn hiệu: adca/ PT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Đầu van chặn bằng đồng, kích thước: h27 x phi 25mm, dày 16.5mm, mã 4sb58009-1e. linh kiện dùng để sản xuất điều hòa daikin. hàng mới 100%/ TH/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Đầu vòi phun của máy bơm bằng thép (bộ phận của vòi bơm dầu) - hole type nozzle - model: 04331718758ga, nhà sx: robert bosch (sea) pte., ltd, hàng mới 100%/ BR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Đế đẩy ty vòi phun nhiên liệu đk trong 10mm, bằng thép, dùng cho động cơ diesel tàu thủy, công suất 1.160kw, mã hàng 2722/a108.nsx:sulzer.mới 100%/ PL/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Đế van hút kcx, mã: 336.41.102.50, có 91 lỗ tròn 6mm, chất liệu: thép, hiệu kirloskar, phụ tùng máy nén lạnh công nghiệp, mới 100%/ IN/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Đế van nén kcx, mã: 336.12.005.50, có 3 rãnh tròn rộng 3mm, chất liệu: thép, hiệu kirloskar, phụ tùng máy nén lạnh công nghiệp, mới 100%/ IN/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Đĩa van - phụ kiện của van điện từ đường kính dưới 25mm, p/n: 038528, dùng lắp trên máy nén khí sauer wp4331, ncc: sauer compressors, hàng mẫu. mới 100%/ PL/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Lõi van đảo chiều, chất liệu: nhựa, đường kính trong: 2 cm, hiệu: unibell, phụ tùng của máy phun hơi nước. mới 100%/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Mã 48487000, pull out spray đầu vòi bếp bằng nhựa, hiệu grohe.hàng mới 100%/ PT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Mặt bích cho van điện từ dùng trong thiết bị lạnh công nghiệp, hiệu danfoss. model: 027n1230 (mới 100%)/ PL/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Mặt nạ bên ngoài của vòi nước tắm như thác nước (đường kính 280 mm) bằng thép không gỉ mạ màu đồng đỏ (bộ phận của vòi nước) sp03610_030, nhãn hiệu: gessi, hàng mới 100%,(f.o.c)/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Nl-jj5sy1-e10skn-11b-1x-c4d đế van, dùng để gá các van khí lên tạo thành 1 khối điều khiển trong máy gia công cơ khí (jj5sy1-e10skn-11b-1x-c4d). hãng sx smc. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Nút chuyển hướng đường nước có thân làm bằng đồng mạ crome loại 18007010002, dùng cho bộ vòi sen tắm (loại có đk trong dưới 25mm)/ IT/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: P084209/b đế van bằng thép p084209/b, kt: 2-1/16"2k/3k/5k/10k seat. mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: P085988/b cửa van, bằng thép p085988/b, kt:2-9/16"2k/3k/5k/10k gate. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: P085989/a đế van bằng thép p085989/a, kt:2-9/16"2k/3k/5k/10k, seat mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: P086804/a cửa van, bằng thép p086804/a, kt: 2-1/16"2k/3k/5k/10k gate. hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: P108264/a đế van bằng thép p108264/a, kt: 2-9/16" 15k, seat mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Phụ tùng của van điện từ: nắp và vòng đệm, hiệu danfoss. model: 032f2331 (mới 100%)/ PL/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:bộ linh kiện dùng cho van có đường kính trong 25mm (2 chi tiết), gồm: màng van và vòng làm kín, bằng nhựa maintenance kit, 00247459;90606-8467;nsx:burkert.mới100%/ DE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Pl426 đầu van an toàn bằng đồng, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Q400-278320 bộ phận của van phun: đầu phun 5.0s-f0-e10 dùng cho van phun, chất liệu bằng thép, version mtv/np/d10tjfa-1, linh kiện của van. hàng mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Seaonic0312 van điện từ lõi đồng, công suất 3w, điện áp 24v, kích thước 30x40x22mm, trang bị trên tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Tb01097 đầu nối khí bằng sắt điều áp chính 1/4 10 airtac pzb1002-s, mới 100%, ccdc/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Tb01097 đế van điện từ airtac 7v200m3f, mới 100%, ccdc/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Tb01097 tb00407 đế van điện từ airtac 7v200m2f, mới 100%, ccdc/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Thân van, hiệu: wiggins, model: zv13-1p, chất liệu: nhựa, phụ tùng dùng cho xe oto, hàng mẫu mới 100%/ US/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Tlpg-a0037 vỏ van #18 bằng nhựa/ CH Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Trục bằng hợp kim để lắp cho van trong khai thác dầu khí 2-7/8", 6.5 ppf, max od 4.5",min id 2.197", w.p 5.000 psi, 320 deg f, api 19g1,api spec q1,v3/ IN/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Trục chuyển hướng đường nước từ vòi sen lên bát sen và ngược lại, chất liệu chính bằng đồng, loại 3b112y, dùng cho bộ vòi sen tắm (loại có đk trong dưới 25mm)/ DE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819029: Vm2h022 nút chuyển hướng bằng đồng mạ crome loại vm2h022, dùng cho bộ vòi sen tắm (loại có đk trong dưới 25mm)/ DE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819031: Cuống van lốp (thân van) không săm dùng cho xe tải, chất liệu bằng hợp kim đồng, mã hàng 09280-10020 (a-148), nhãn hiệu haltec, hàng mới 100%/ US/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819031: Thân van bằng đồng là bộ phận của van - ll tbar32 (48l). hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819031: Thân van săm xe đẩy bằng đồng js-87 có gắn đế cao su butyl/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: Cuống van lốp, phụ tùng thay thế máy công trình hiệu komatsu, 569-30-72130, mới 100%/ US/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: D011-rz820s thân van rz-820s bằng kẽm, linh kiện dùng trong đầu khò gas_valve boday rz-820s (mới 100%)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: D025-rz730 thân van rz-730 bằng kẽm, linh kiện dùng trong đầu khò gas_valve (mới 100%)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: D064 thân van bằng kẽm, linh kiện dùng trong đầu khò gas_valve(zn) (mới 100%)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: D068-rz840 thân van rz-840 bằng kẽm, linh kiện dùng trong đầu khò gas_valve body (mới 100%)/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: Đầu van điều khiển bằng khí nén - loại 3372 (120cm2). vật liệu bằng sắt, đường kính 6 cm dùng trong công nghiệp (bộ phận cơ cấu dẫn động của van 3372 - 120cm2)/ DE/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: Ha11 đầu van săm các loại (dùng cho xe đạp,bằng sắt,không nhãn hiệu,loại scv sv v007.2 silver, hàng mới 100%) - valve core scv sv v007.2 silver/ IT/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: Ha8 thân van săm các loại (dùng cho xe đạp,bằng sắt,không nhãn hiệu,loại 40agv28 hàng mới 100%)-valve body 40agv28/ ID/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: Phụ kiện của thiết bị điều chỉnh lưu lượng: thanh để đặt thiết bị định vị lên van điều khiển (ey3 central mounting kit for ep6 series linear), pn: 3440206. hàng mới 100%/ KR/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: Sf0543701 đầu miệng khí, chất liệu đồng thau đầu tròn dùng để kiểm tra van lốp - angry mouth, linh kiện máy bơm hơi cầm tay, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: Sw0600109 kim bơm kiểu mỹ dùng để cắm vào lỗ bơm bánh xe hơi - ball needle, linh kiện máy bơm hơi cầm tay, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: Sw0600111 kim bơm hơi,bằng kim loại-needle.linh kiện máy bơm hơi ô tô dạng cầm tay, mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: Sw0600112 kim bơm hơi bằng sắt,linh kiện của máy bơm hơi ô tô dạng cầm tay,mới 100%-needle/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819039: Sw0600305 kim bơm kiểu mỹ dùng để cắm vào lỗ bơm bánh xe hơi - ball needle, linh kiện máy bơm hơi cầm tay, hàng mới 100%/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819041: Kim van bằng đồng là bộ phận của van - core#9100. tkkh:106014465542/a12. hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819041: Lõi van (kim van) dùng cho lốp xe tải không săm, chất liệu bằng hợp kim đồng, mã hàng 09281-00041 (a-144), nhãn hiệu haltec, hàng mới 100%/ TH/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819041: Ti van xe máy tr4 bu (chất liệu hợp kim đồng, cao 19.6mm),mới 100%./ CN/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819049: Lõi van của lốp không săm, bằng thép hợp kim, 09281-00041, phụ tùng thay thế máy công trình hiệu komatsu, mới 100%/ US/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819049: Lõi van,lktr lắp ráp xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3 tấn. hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819049: Lõi van,lktr ô tô tải van thùng kín(khoang chứa hàng liền khối với khoang người ngồi),2 chỗ,trọng tải cả hàng dưới 3 tấn,mới 100%/ CN/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819049: Lõi van. lktr lắp ráp xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3 tấn. thuộc dòng 2 co số e256608962010443. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819049: Lõi van. lktr ô tô tải van thùng kín,2 chỗ,trọng tải cả hàng dưới 3 tấn. mới 100%/ CN/ 3% Hs code 8481
- Mã Hs 84819049: Ls-223 lõi van của săm lốp ô tô bằng silicone để ngăn ngừa rò rỉ và áp lực, kt phi 22*50.4mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: . 3-05-030 - lõi cho van một chiều, mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: [20454426] phụ tùng thay thế cho van: thành phần lọc trên bằng thép không rỉ, hàng mới 100% / short stop filter element/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 2906051900 check valve kit 6, this is parts for check valve, made of stainless steel,stamping, and no further processing/ RO Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 3.10.812.080010-00-01 bộ phận của van nước (trục cầu điều chỉnh nước), chất liệu thép không gỉ, quy cách: 49x25mm, dùng sản xuất vòi nước, mới 100% không nhãn hiệu/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 3.20.68030.320010-00 bộ phận của vòi nước (tâm van) bằng nhựa,quy cách 35*35*58.6mm,dùng sản xuất vòi nước, mới 100% không nhãn hiệu/ HU Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 3.26.65023.21p810-00h2 bộ phận của van vòi nước (ghim nhựa) quy cách 21.5mm, dùng sản xuất vòi nước, mới 100% không nhãn hiệu/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 3.35.66869.020010-00 bộ phận của vòi nước (tâm van) bằng nhựa, sứ, quy cách 26.4* phi 18mm, dùng sản xuất vòi nước, mới 100% không nhãn hiệu/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 31675x250a f54 lõi van kim loại/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 32352 khối đế manifold cho van điện từ 3/2, mã smc vv3p5-42-033-03f, bằng nhôm, ren nối g3/8, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 33000570 màng lọc phụ kiện cho van, mã hàng: 2000437 for bm12 co pn63, chất liệu cao su, hãng bekomat, hàng mới 100% it/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 335100-8473 tấm điều chỉnh áp suất, vmpa2-b8-r1c2-c-10, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 335100-8592 tấm điều chỉnh áp suất, vmpa1-b8-r1c2-c-10, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 500373839 hv-9500r,diaphragm,1.6mm,gray, made of silicone rubber/ stainless steel, used to seal and due to the switching pneumatics also facilitates the ejection of fluid out the nozzle tip/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 60-2020 cylinder assemby-lever hv9500 non-electrical, this is an air cylinder specifically designed to actuate an advanjet hv-9500 valve, it extends to help the advanjet valve close rapidly/ US Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 73270026a trục có ren bằng thép không gỉ: fund-71g-6.35/stem/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 9143060004 vỏ ngoài của van lực từ biến thiên bằng thép (van có đường kính trong 26.63mm)/ AP Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 9143060052 trục đẩy đóng mở cửa van lực từ biến thiên (bằng thép)/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 9145020043 tấm chắn ổ trục của động cơ 1 chiều, chất liệu thép mã kẽm pfzn5-c, sử dụng để lắp van tiết lưu điện tử/ AP Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 9145020104 nắp bảo vệ bằng nhựa pbt gf30, đã đúc đầu nối cấp điện và tín hiệu, sử dụng cho van tiết lưu điện tử/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 9148040140 đĩa đóng mở của van tái tuần hoàn khí thải (thép)/ SG Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 972-1205 đĩa an toàn xả áp, bộ phận của van xả áp, burst disc complete for cylinder valve,type 580/449, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: 994-060 bộ ngăn nước tràn, phụ kiện của van, winteb watertrap dn 200. pn10, bằng nhôm, trang bị trên tàu, mới 100%/ NL Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Aquativ ac (cv 606) single unit - cục từ của van điện dùng cho hệ thống tưới - hàng mới 100%/ IL/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Bi đóng mở của van, p/n 11152197, nhà sản xuất emerson. hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Bộ bi và đế van 1 chiều, đường kính 40 mm, = thép ko rỉ 316l; p/n: 3050436332f (của bơm hóa chất hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến,hiệu milton roy europe,model: pl96p90h4/ nd vv3z); mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Bộ đóng mở tự động van, model dvc6200, p/n dvc-3793-4348455, nhà sản xuất emerson. hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Bộ dụng cụ (2 chi tiết) bằng nhựa gồm: trục van và nút vặn, để tháo/lắp van, không hoạt động bằng điện, dùng cho van 65mm tool, mounting, for lip seal;6-8010001579;nsx:alfa laval.mới100%/ DK/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Bộ lá van hút (đóng mở khoang hút, p/n: 2038032, hiệu gea, mới 100%, sử dụng cho van có đường kính dn25-150, phụ tùng dùng trong máy nén lạnh công nghiệp, 1 set = 3 pcs)/ IN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Bộ lá van nén (đóng mở khoang nén, p/n: 2038031, hiệu gea, mới 100%, sử dụng cho van có đường kính dn25-150, phụ tùng dùng trong máy nén lạnh công nghiệp, 1 set = 9 pcs)/ IN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Bộ phận đóng mở van bằng tay và điện on/off model: o-1,24vdc mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Bộ phận khối đế chuyên dùng lắp van truyền động khí nén, bằng nhôm, festo cpe14-prse-2 (mới 100%)/ EU/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Bộ phao phụ tùng của bẫy hơi dạng phao bằng thép không gỉ (main valve assy with float 1/2"-3/4" ft14-4.5), pn: 1440080. hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Bộ phụ tùng dùng lắp phao của bẫy hơi dạng phao: phao chính và thanh nối đi kèm (maintenance kit 1" ft14hc-4.5, 1 1/4" ft14-4.5),pn:0664087. hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Bộ truyền động điện đóng/mở cho van góc phải, kích thước 1200mm (electrical actuator of on/off duty for right angle valve, size 1200mm)- mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Cò mổ xu páp là cần truyền chuyển động từ trục cam tới van xả và nạp trong động cơ đốt trong, pn:ed0043300360-s,brand:lombardini, mới 100%/ IT Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Cổng van tín hiệu os-1/8-b, p/n:6681, hoạt động bằng khí nén, hàng mới 100%, nhà sản xuất festo/ BR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Cửa van xả đường kính 2"x2", bộ phận của van xả nước - 834023180. hàng mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Cuộn cảm (a100) c-sa1-100-n-52t, sử dụng là bộ phận thay thế cho van điện từ, điện áp: 220v. hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Cuộn van điện từ, p/n: 4812036292, điện áp 24v, bộ phận của van điện từ, dùng để đóng ngắt van phanh, phụ tùng xe lu rung dynapac, hàng mới 100%. ncc: dynapac/ SE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Đầu van keo chất liệu thép dùng cho máy bonding tra keo (sg2hd-001984-30cc) (hàng mới 100%)/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Dc đế van rmi 209.12.1000, bộ phận của van khóa/ FR Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Đế van hút(valve seat insert), chất liệu: thép hợp kim, part no: l528/15-58- phụ tùng máy chính tàu biển bergen, type:brm 8, công suất: 3530 kw. hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Đế van khí nén cho máy nén khí, code 03001254, chất liệu thép, hiệu mehrer, dùng trong dây chuyền sx đồ uống, mới 100%/ AU/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Đế van,p/n:r316724(phụ tùng sử dụng cho tàu mv sein honor quốc tịch korea) mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Đĩa van bằng thép, bộ phận đóng/mở của van bướm, kích thước 5" model: 30/31 series. mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Fuel valve head- nắp van nhiên liệu sử dụng trên tàu biển, pn: 008622, type: 6s60me-c8-2 maker: everllence. hàng mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Gá, mã hàng: 9330301, bộ phận của van điều áp, có chức năng ghép van điều áp với lọc khí lại với nhau, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Giảm âm u-1/8 dùng để giảm tiếng ồn cho van khí khi hoạt động, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ DE/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Gt002 bộ phận của van khí -giảm âm u-1/4 dùng để giảm tiếng ồn cho van khí khi hoạt động, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Linh kiện điều hòa không khí - cuộn dây van điện từ bọc plastics - solenoid valve coil - e27623493 - hàng mới 100%./ TH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Linh kiện thay thế cho van: màng van mã hàng k2545, code 1a25653204-000-440, chất liệu:nhựa+cao su, dùng cho van giũ bụi của máy lọc bụi công nghiệp, nhãn hiệu: goyen, mới 100%/ AU/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Lõi van 2 chiều, bằng sắt, mã hàng: 09722510, bộ phận của van điện máy cà phê zensia, hiệu azkoyen, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Lõi van điện từ 24v, dùng cho van có đường kính 2.7cm / 3848750 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Lõi van nước hai chiều olab, mã hàng: 09729370, bằng sắt, phụ kiện máy bán cà phê tự động, hiệu azkoyen, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Lõi van từ của van phân phối nước (18072002). hiệu cornelius. hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: M69 linh kiện van plastic (dùng để xả hơi cho túi khí,đường kính 2mm)/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Nl.20461-22319y24 tấm van kim loại (f=62x5mm) dùng lắp ráp linh kiện bơm thủy lực #20461-22319/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Nl.20631-38805y24 chân van bằng thép (f=14x33mm) dùng lắp ráp linh kiện bơm thủy lực #20631-38805/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Nl.b0201-57004y24 thân van bằng thép (f=18x53.8mm) dùng lắp ráp linh kiện bơm thủy lực #b0201-57004/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Nl77 lõi cuộn dây (bằng nhựa) đã gắn đầu nối nguồn điện dùng làm cuộn cảm (90p1md171a / actuator-bobbin) hàng mới 100%/ KR Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Phụ kiện chỉ thị vị trí cánh van, dùng cho van bướm đường kính 125mm đến 300mm, model: zpr01, nsx belimo, hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: nút xả của van xả bằng sắt (đường kính trong dưới 2.5cm), mới 100%. mã hàng: 298430-p/ RU/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Phụ tùng của hệ thống pha loãng qcs cho nhà máy giấy: bộ truyền động điều khiển van pha loãng thùng đầu bột giấy (iq dilution actuator for rota+), item: a420337. hàng mới 100%/ FI/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Phụ tùng cửa van của van đồng hóa bằng thép không gỉ,mã hàng j73010027,dùng cho máy đồng hoá,cửa van thu hẹp diện tích làm cho sữa đầu vào nén lại và đồng hóa ra phân tử nhỏ hơn-hãng sx:spx.mới100%/ DK/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Phụ tùng- lõi van trong van đồng hóa chất liệu bằng thép không gỉ, mã hàng j03310008, dùng để làm kín hướng dịch qua lỗ đồng hóa. hãng sx: spx, hàng mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới100%:ty ruột van truyền động thủy lực-1637029/ MX/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Sha051-016 miếng giảm chấn shf-h07-021001, bằng thép, linh kiện van điều hoà, hàng mới 100%, 201800148/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Sha057-022 phụ kiện piston dpf-t03-054006, linh kiện sp của bình, hàng mới 100%, 201308859/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Sha060-025 giá đỡ shf-l07-029001, bằng thép, linh kiện van điều hoà, hàng mới 100%, 201801286/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Sha079-044 kim van dpf-t01-018152, chất liệu bằng thép, linh kiện van điều hoà, hàng mới 100%, 201306127/ CN Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Slg5147100 lõi van kim loại (bằng nhôm). hàng mới 100%/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Spcp-694 cuộn coil điện 220v là bộ phận dùng thay cho van điện từ. mới 100%/ TW Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Stu01 10004 lõi van kim loại (bằng nhôm). hàng mới 100%/ MY Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Tay của van bướm (hai cấp) bằng inox aisi-304 cỡ dn25-100/1"-4" (28/104mm-25.4/101.6mm) hiệu inoxpa, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Tay van của van xả mẫu bằng inox ss304 loại pex dn6/8, p/n: 7110293, nsx: definox, mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Thân trụ kiểm tra xả nước chữa cháy loại th cỡ 6 inch (dn150mm) có 4 đầu họng xả (65mm) hiệu cla-val, p/n: 21120201j, thân gang, sơn đỏ. mới 100%/ CA/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Vcc 24v giắc cắm van điện từ 24v có đèn led, mới 100%/ DE Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Vfb05 21003 lõi van kim loại (6.0x15.0mm) (bằng sắt), hàng mới 100%/ JP Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Vn150125-0030 ống dẫn bằng hình chữ l có đường kính ngoài 9,3mm, chịu áp lực không quá 28 psi dùng cho van lưu hồi khí thải của ô tô (0030)/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Vn150125-0050 ống dẫn bằng thép hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, không hàn, đường kính ngoài 9,3mm, chịu áp lực không quá 28 psi dùng cho van lưu hồi khí thải của ô tô (0050)/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Vn150125-0180 ống thép hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, không hàn, đường kính 8mm, chịu áp lực không quá 28 psi dùng trong van lưu hồi khí thải của ô tô/ TH Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Vỏ van xả lắp ở đáy bồn tuyển quặng, bằng nhựa polyurethane, đường kính 150mm, mã rcs810090, nhãn hiệu metso; hàng mới 100%/ ZA/ 0% Hs code 8481
- Mã Hs 84819090: Z0000002-034541 thiết bị truyền động dùng cho van, model mve506s-65, isma controlli/ IT Hs code 8481