Mã Hs 8473
| Xem thêm>> | Chương 84 |
Mã Hs 8473: Bộ phận và phụ kiện (trừ vỏ, hộp đựng và các loại tương tự) chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các máy thuộc các nhóm từ 84.70 đến 84.72
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 84732100: CA02281-F718/Bảng mạch điều khiển đầu in kim (Printer Head) 24NR CA02281-F718/VN/XK
- Mã Hs 84732100: KA02033-E802/Bảng mạch điều khiển đầu in kim (Printer Head) 24NRV KA02033-E802/VN/XK
- Mã Hs 84732100: KA02033-E834/Bảng mạch điều khiển đầu in kim (Printer Head) 24NRF KA02033-E834/VN/XK
- Mã Hs 84732100: KA02033-E844SHISAKU/Bảng mạch điều khiển đầu in kim (Printer Head) 24PBS KA02033-E844SHISAKU/VN/XK
- Mã Hs 84732100: KA02033-E874/Bảng mạch điều khiển đầu in kim (Printer Head) 24PBX PCBA A6 KA02033-E874/VN/XK
- Mã Hs 84732100: KA02046-E266/Bảng mạch điều khiển đầu in kim (Printer Head) 24SP KA02046-E266/VN/XK
- Mã Hs 84732900: Bàn phím không dây Logitech MK220/VN/XK
- Mã Hs 84732900: Bo mạch điều khiển trung tâm CCU sr cho tủ KRC4, KT 350x300x130mm, là bo mạch chủ của máy tính dùng điều khiển robot KRC4 compact. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84732900: Bo mạch máy tính- Hàng mới 100%-ASUS-90PF0400-R00030-D500SE MAIN BD/CN/XK
- Mã Hs 84732900: Card mạng NT 522533, điện áp: 5V/300mA (phụ kiện máy tính). chất liệu PCB, Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84732900: Chân Đế Máy Tính Tiền, VA90-01046A, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84732900: Chuột máy tính không dây, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84732900: CY-KM24CPXEN/THÂN MÁY TÍNH TIỀN KIOSK 24KMA MAGIC BOX_TK 107899263510/A42/VN/XK
- Mã Hs 84732900: CY-KM24CPXXP/THÂN MÁY TÍNH TIỀN KIOSK 24KMA MAGIC BOX_TK 107940092300/A42/VN/XK
- Mã Hs 84732900: Đầu chuyển đổi DP sang HDMI, độ phân giải 4K, màu đen, không chứa MMDS, không bao gồm dây cáp, dùng cho máy tính, tivi... nsx Mujiaren (Heze) Electronic Technology Co., Ltd, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84732900: Khay nhựa INS-410-4B8C bề mặt mờ có kèm bát kẹp, bộ phận của máy tính tiền quầy thu ngân, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84732900: Khay nhựa TILL CD4-1616 5B8C bề mặt mờ có kèm bát kẹp, bộ phận của máy tính tiền quầy thu ngân, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84732900: STN-KM24CXEN/CHÂN ĐẾ MÁY TÍNH TIỀN (PHỤ KIỆN)_TK 107899245200/A42/VN/XK
- Mã Hs 84732900: tài sản di chuyển đang sử dụng: tai nghe/JP/XK
- Mã Hs 84732900: VN2851AABRBH/Khung đỡ bàn phím đã lắp ráp dùng cho máy tính tiền ASSY, E285 BUNKER/ DOME/ MESH/VN/XK
- Mã Hs 84732900: VN4001AACAW1/Khung đỡ bàn phím đã lắp ráp dùng cho máy tính tiền ASSY, P400 KEYPAD MESH, BUNKER, ZEBRA ASSEMBLY/VN/XK
- Mã Hs 84732900: VN4120ABUL02/Bộ điều kiển của máy tính tiền không tiếp xúc DEVKIT, UX412/UX402 CONTROLLER/ CTLS STD (FOR DEV, NOT FOR FORECAST)/VN/XK
- Mã Hs 84732900: VN6502AAUSPM/Khung đỡ đầu in đã lắp ráp dùng cho máy tính tiền SUB ASSY, T650T PRINTER HOLDER SUB-ASSEMBLY/VN/XK
- Mã Hs 84732900: VN6502AAUSTS/Vỏ trên đã lắp ráp dùng cho máy tính tiền SUB ASSY, T650T TOP CASE WITH LCD GARY SUB-ASSEMBLY/VN/XK
- Mã Hs 84732900: VN6503AAAU01/Vỏ dưới đã lắp ráp dùng cho máy tính tiền SUB ASSY, T650P BOTTOM CASE SUB-ASSEMBLY ATEX, LG RESIN/VN/XK
- Mã Hs 84732900: VN6503AAAUTE/Vỏ trên đã lắp ráp dùng cho máy tính tiền SUB ASSY, T650P TOP CASE WITH LCD SUB-ASSEMBLY ATEX, LG RESIN, BLUE/VN/XK
- Mã Hs 84732900: VN6600AAUDBS/Vỏ dưới đã lắp ráp dùng cho máy tính tiền SUB ASSY, V660P BOTTOM CASE, WHITE, DUAL SIM, TF+SIM COMBO/VN/XK
- Mã Hs 84733010: 0X1C3$CC/Bộ nhớ RAM, không chứa CPU, dùng trong sản xuất máy tính, dạng thanh, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100%, dòng hàng 50 tờ khai 107269112530/E15/CN/XK
- Mã Hs 84733010: 500318462/Motherboard of product SkyLake LGA (SKA/SKB/SKC/KBZ/CFA/CFZ), specially designedfor TH9000B machine, made of PCB, 30cmx25cm, 5V and 12V DC, used to test platform silicon of Intel (USED)/MY/XK
- Mã Hs 84733010: 5411B0690045/Bo mạch mở rộng, chức năng truyền nhận tín hiệu giao tiếp bảng điều khiển, dùng trong máy chủ, nhãn hiệu Hyve, model:Hopper/Makalu FPB, ĐA12V, CS10W, không chứa mật mã dân sự, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733010: 5411B0690049/Bo mạch mở rộng, chức năng truyền nhận tín hiệu điều khiển, dùng trong máy chủ, nhãn hiệu Hyve, model: Hopper K2V5_JRD_Riser_BD, ĐA 12V, CS 269W, không chứa mật mã dân sự, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733010: 55.V87TV36.SGAATSJVAG/Tấm mạch in đã lắp ráp linh kiện điện tử (bộ phận của Mô-đun CPU, Bộ xử lý trung tâm của hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao ADAS cho ô tô).Model VMM-Q8787.NSX:Neweb.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733010: 6282-F00Q-018V/Tấm mạch in đã lắp ráp 6282-F00Q-018V, PCBA, R12d PRQ2 PROD MLB - 6202-000A-018V bộ phận của đầu đọc thẻ từ, 5W, 5V/0.5A, tần số 13.56MHz, khoảng cách đọc <10cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733010: 99A1-90MB1J90-MVXBY0/Bo mạch chủ máy tính (tấm mạch in đã lắp ráp), nhãn hiệu Asus, không chứa mật mã dân sự, PRIME B650M-A AX6 II-DT. Tái xuất một phần mục hàng 3 TK 107617870400/G13/VN/XK
- Mã Hs 84733010: 99A4-90ME0961-MVXBN0/Bo mạch chủ (tấm mạch in đã lắp ráp) DN-AIO-IOU2/MICROCHIP, nhãn hiệu Asus, không chứa mật mã dân sự, dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, ĐGGC: 2.1136 USD/SET, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733010: Bộ nhớ gắn trong chưa ghi dữ liệu dùng cho máy tính DDRAM Kingston 2GB DDR3-1333U9 1Rx16 non-ECC/KVR13N9S6/2 (Hàng đã qua sd, xuất theo dòng số 15 của tk nhập 100831087120 N 22/04/2016)/CN/XK
- Mã Hs 84733010: Bộ nhớ ram gắn trong hiệu Corsair; P/N:CMG8GX4M1E3200C16;TSKT: DDR4, 3200MHz 8GB 1x8GB DIMM, XMP 2.0, Vengeance RGB RS, RGB LED, 1.35V (Hàng đã qua sd, dòng 9 TKNK 105506617640 N 08/06/2023/TW/XK
- Mã Hs 84733010: BYD-RU-PCBA-0001/Bản mạch đã gắn linh kiện, A632-06617-CP, PCBA, NEBULA12_Sensor PCBA_632-06617-CP, dùng cho sx bút cảm ứng của máy tính bảng. Hàng mới 100%, XT theo dòng 1 TK:107877079110/CN/XK
- Mã Hs 84733010: Cạc mở rộng PCle x4 sang cổng U.2 (SFF-8639), hiệu LEKUO, CL PCB:sợi thủy tinh, dùng để mở rộng giao tiếp U.2 (SFF-8639) cho máy tính để bàn, máy chủ hoặc trạm làm việc có khe PCle x4/x8/x16/CN/XK
- Mã Hs 84733010: DFKY0$CI/Bộ nhớ RAM, không chứa CPU, dùng trong sản xuất máy tính, dạng thanh, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100%, dòng hàng 44 tờ khai 107528369430/E15/CN/XK
- Mã Hs 84733010: DFKY0$CJ/Bộ nhớ RAM;không chứa CPU, dùng trong sản xuất máy tính, dạng thanh, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 4/TK: 107848255430/E15)/CN/XK
- Mã Hs 84733010: DMCG88AGBSA092N-OM201-D/Bộ nhớ trong Dram của máy tính (thanh ram dùng cho máy tính) DMCG88AGBSA092N-OM201, dung lượng 32G, SO-DIMM(32GB), hàng mới 100%. (Đơn giá g/c: 0.06 USD/SP)/KXĐ/XK
- Mã Hs 84733010: EMD40/Bo mạch chủ của máy tính đã lắp ráp các linh kiện điện tử, Model: BASTION, nhãn hiệu Dell, DELL PN: 1CVX5, hàng mới 100%, tái xuất 1 phần mục 2 theo TK 107498130130/G13 ngày 05/09/2025/VN/XK
- Mã Hs 84733010: EMD46/Bo mạch chủ của máy tính đã lắp ráp các linh kiện điện tử, Model: Donington, nhãn hiệu Dell, DELL PN: D8XDK, hàng mới 100%, tái xuất 1 phần mục 4 theo TK 107498130130/G13 ngày 05/09/2025/VN/XK
- Mã Hs 84733010: EMD509/Tấm mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử hay còn gọi là bo mạch chủ của máy tính, không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự, Model: Essential, nhãn hiệu Dell, CTTV PN:D59R1-A01/VN/XK
- Mã Hs 84733010: EMD512/Tấm mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử hay còn gọi là bo mạch chủ của máy tính, không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự, Model: ELEKTRA, nhãn hiệu Dell, CTTV PN: DPCG7-A02/VN/XK
- Mã Hs 84733010: EMD519/Tấm mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử hay còn gọi là bo mạch chủ của máy tính, không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự, Model: ELEKTRA, nhãn hiệu Dell, DELL PN: YCC47/VN/XK
- Mã Hs 84733010: EMD525/Tấm mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử hay còn gọi là bo mạch chủ của máy tính, không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự, Model: ELEKTRA, nhãn hiệu Dell, DELL PN: DPCG7/VN/XK
- Mã Hs 84733010: F7YCY$BD/Bộ nhớ RAM;không chứa CPU, dùng trong sản xuất máy tính, dạng thanh, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 47/TK: 106985319340/E15)/CN/XK
- Mã Hs 84733010: LEN10/Tấm mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử hay còn gọi là bo mạch chủ của máy tính, không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự, model: HT1 R7 250, nhãn hiệu Lenovo, PN:5B21D18824/VN/XK
- Mã Hs 84733010: LEN11/Tấm mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử hay còn gọi là bo mạch chủ của máy tính, không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự, model: HT1 R7 250, nhãn hiệu Lenovo, PN:5B21D18825/VN/XK
- Mã Hs 84733010: LEN12/Tấm mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử hay còn gọi là bo mạch chủ của máy tính, không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự, model: HT2 R5 220, nhãn hiệu Lenovo, PN:5B21D18828/VN/XK
- Mã Hs 84733010: LEN13/Tấm mạch in đã lắp ráp các linh kiện điện tử hay còn gọi là bo mạch chủ của máy tính, không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự, model: HT2 R5 220, nhãn hiệu Lenovo, PN:5B21D18829/VN/XK
- Mã Hs 84733010: Linh kiện máy tính chủ: card điều khiển truyền dẫn và lưu trữ dữ liệu, không có MMDS-CONTROLLER CARD (ASSY, CRD, CTL, H755, ADPT), Hiệu Dell, Part no: 29XMF hàng đã qua sử dụng, còn giá trị sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84733010: LTMY001-26/Tấm mạch in đã lắp ráp (không tích hợp chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự) dùng để lắp vào bàn phím máy tính. Item No: 3003-09410003. Kt 7*2cm. Mới 100%/PGC: 2556 VND/Chiếc/VN/XK
- Mã Hs 84733010: P1160/Bản mạch PCBA của máy chủ Server, dùng để chuyển đổi dữ liệu, P42516-001, P42516-001IN, kích thước:215*67.9*17MM, điện áp:12V, tái xuất theo TK 107333640300/G13 ngày 08/07/2025, muc 2/VN/XK
- Mã Hs 84733010: P2285/Bản mạch PCBA của máy chủ Server, dùng để chuyển đổi dữ liệu, P42516-001, P42516-001IN, kích thước:215*67.9*17MM, điện áp:12V, tái xuất theo TK 107718239160/G13 ngày 18/11/2025, mục 4/VN/XK
- Mã Hs 84733010: P2286/Bản mạch PCBA của máy chủ Server, dùng để chuyển đổi dữ liệu, P42519-001, P42519-001IN, kích thước:215*72*28MM, điện áp:12V, tái xuất theo TK 107675951020/G13 ngày 04/11/2025, mục 3/VN/XK
- Mã Hs 84733010: P236/Bản mạch PCBA của máy chủ Server, dùng để chuyển đổi dữ liệu, P40716-001, P40716-001TI, kích thước:131*60*25mm, điện áp:12V, tái xuất theo TK 107718239160/G13 ngày 18/11/2025, mục 1/VN/XK
- Mã Hs 84733010: P2384/Bản mạch PCBA của máy chủ Server, dùng để chuyển đổi dữ liệu, P21209-0030C, P21209-003, kích thước: 411.53*167.11*2.362mm, điện áp 12V, TX theo TK 107784170540/G13 ngày 09/12/2025, mục 1/VN/XK
- Mã Hs 84733010: P2911/Bản mạch PCBA của máy chủ Server, dùng để chuyển đổi dữ liệu, P68824-002MS, P68824-002, kích thước: 12.7*9*1.6CM, điện áp: 12V, tái xuất theo TK 107676347440/G13 ngày 04/11/2025, muc 1/VN/XK
- Mã Hs 84733010: P3520/Bản mạch PCBA của máy chủ Server, dùng để chuyển đổi dữ liệu, P40716-002, P40716-002TI1, kích thước 13.3*6*2.5CM, điện áp 12V, tái xuất theo TK 107839944330/G13 ngày 26/12/2025, mục 2/VN/XK
- Mã Hs 84733010: P4956/Bản mạch PCBA 69913931-0072200QA, (699-13931-0072-200), dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, bộ nhớ: 32GB, model: E3931, nhãn hiệu: nVIDIA, công suất: 20W, điện áp: 12V, dòng điện: 1.6A/VN/XK
- Mã Hs 84733010: P5462/Bản mạch PCBA của máy chủ server, 1A72FTU00-36L-G, 1A72FTU00-36L-GX05, chức năng quản lý từ xa, theo dõi trạng thái phần cứng và mở rộng các cổng giao tiếp, KT 123*107*17mm, điện áp 12V/VN/XK
- Mã Hs 84733010: P854/Bản mạch PCBA của máy chủ Server, dùng để chuyển đổi dữ liệu, P68824-001MS, P68824-001, kích thước 12.7*9*1.6CM, điện áp 12V, tái xuất theo TK 107333640300/G13 ngày 08/07/2025, mục 1/VN/XK
- Mã Hs 84733010: PK0550047F0/Thanh Ram có bản mạch in, NPLGC sản xuất bán thành phẩm hoặc lắp ráp máy tính xách tay, P/N: PK0550047F0, hàng mới 100%, xuất trả 1 phần dòng hàng số 10, tk 107452934260/E11/CN/XK
- Mã Hs 84733010: PK055005U6L/Thanh Ram có bản mạch in, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: PK055005U6L, hàng mới 100% (Xuất trả hàng thuộc mục 1 TK 107187699510)/KR/XK
- Mã Hs 84733010: PK055005U8L/Thanh Ram có bản mạch in, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: PK055005U8L, hàng mới 100% (Xuất trả hàng thuộc mục 2 TK 107187699510)/KR/XK
- Mã Hs 84733010: PK05500AD00/Thanh Ram có bản mạch in, NPLGC sản xuất bán thành phẩm hoặc lắp ráp máy tính xách tay, P/N: PK05500AD00, hàng mới 100%, xuất trả 1 phần dòng hàng số 3, tk 107424406130/E11/CN/XK
- Mã Hs 84733010: SM31K10727/Bộ nhớ RAM;k chứa CPU, k chứa MMDS, dùng trong sản xuất máy tính, dạng thanh, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 8/TK: 107023138240/E11)/CN/XK
- Mã Hs 84733010: SM31M87285AA/Bộ nhớ RAM;k chứa CPU, k chứa MMDS, dùng trong sản xuất máy tính, dạng thanh, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử/ngoại vi máy tính, hàng mới 100%(dòng: 37/TK: 107634488140/E11)/CN/XK
- Mã Hs 84733010: SM31Q52465AB/Bộ nhớ RAM;k chứa CPU, k chứa MMDS, dùng trong sản xuất máy tính, dạng thanh, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử/ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 20/TK: 107478515800/E11)/MY/XK
- Mã Hs 84733010: SM31Q52471BA/Bộ nhớ RAM;k chứa CPU, k chứa MMDS, dùng trong sản xuất máy tính, dạng thanh, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử/ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 21/TK: 107516577820/E11)/CN/XK
- Mã Hs 84733010: Thanh nhớ ngoài Kingston 32GB Usb 3.0 DT 100G3, dùng để lưu trữ dữ liệu, file văn bản, hình ảnh, video, nhạc, sao lưu và di chuyển, truyền file nhanh giữa các máy tính, laptop. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84733010: TVD04$BC/Bộ nhớ RAM, không chứa CPU, dùng trong sản xuất máy tính, dạng thanh, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100%, dòng hàng 16 tờ khai 106985362300/E15/CN/XK
- Mã Hs 84733010: W1KKY$BF/Bộ nhớ RAM;không chứa CPU, dùng trong sản xuất máy tính, dạng thanh, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100% (dòng: 44/TK: 107559557710/E15)/VN/XK
- Mã Hs 84733010: YGK04$BC/Bộ nhớ RAM, không chứa CPU, dùng trong sản xuất máy tính, dạng thanh, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính, hàng mới 100%, dòng hàng 6 tờ khai 107053870600/E15/CN/XK
- Mã Hs 84733090: 10MBCZZ048G/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 10MBCZZ048J/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 10MBCZZ048K/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 10MBCZZ048L/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 10MBCZZ048Q/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 10MBCZZ048R/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 10MBCZZ048U/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 10MBCZZ048V/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 21PWZMB61Q0/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 21PWZMB61T0/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 21PWZMB61X0/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 21PWZMB61Y0/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 21PWZMB62W0/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 21PWZMB6340/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 21PWZMB6360/Bo mạch chủ (Mainboard); đã lắp ráp hoàn chỉnh, có tích hợp CPU, RAM, ổ cứng, chip điều khiển dùng cho máy tính xách tay, Manufacturer: QMH Computer Co. LTD, mới 100% (1 KIT=1PCE)./VN/XK
- Mã Hs 84733090: 3.1.60.6584/Nắp trên máy tính xách tay (màu xám) (nắp đậy laptop), là bộ phận chuyên dùng cho máy tính MacBook Pro, hiệu Apple, chất liệu hợp kim nhôm, kích thước 312.65*221.18*11.32mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733090: 3.1.60.6977/Nắp trên máy tính xách tay (màu bạc) (nắp đậy laptop), là bộ phận chuyên dùng cho máy tính MacBook Pro, hiệu Apple, chất liệu hợp kim nhôm, kích thước 312.65*221.18*11.32mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733090: 3.1.60.6978/Nắp trên máy tính xách tay (màu xám) (nắp đậy laptop), là bộ phận chuyên dùng cho máy tính MacBook Pro, hiệu Apple, chất liệu hợp kim nhôm, kích thước 312.65*221.18*11.32mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733090: 3B+NNK1S.081/Bán thành phẩm bàn phím đã ráp nút phím, Model NSK-DASABC, khung nhựa, chưa có xương phím, thanh cân bằng, bảng mạch mềm, cl:nhựa PC/ABS, kt 325.18*125.11*6.66mm, dùng để lắp ráp bàn phím/VN/XK
- Mã Hs 84733090: 433.0S609.0031/Linh kiện bằng kim loại, dùng trong sx máy tính, là giá đỡ trong bảng mạch, không phải là tấm mạch in, chất liệu C7521 (hợp kim Đồng -Nickel - Kẽm), kt 60*5.0* 0.5 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733090: BỘ XỬ LÝ TRUNG TÂM DẠNG MẠCH TÍCH HỢP - INTEL XEON PLATINUM 8276 - THIẾT BỊ KHÔNG CHỨA MẬT MÃ DÂN SỰ VÀ KHÔNG CÓ CHỨC NĂNG THU PHÁT SÓNG - (P/N: 1CU8UZZ0415.X) - HIỆU: HITACHI - HÀNG TẶNG MỚI 100%/MY/XK
- Mã Hs 84733090: DFVDASCD0001MA0/Bán thành phẩm bàn phím đã ráp nút phím, đã p/sơn và in k/tự, DASA-01, chưa có xương phím, thanh cân bằng, bảng mạch mềm, cl nhựa PC/ABS, kt 325.18*125.11*6.66mm, để l/ráp b/phím, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84733090: FEVC004/Bộ tản nhiệt khí để làm mát CPU DELL(dùng cho máy tính), P/N PKP044G0S112F, cấu tạo từ các tấm nhôm dẫn nhiệt và quạt tản nhiệt, 4.5V~5.5V DC, 6.75~10W, kt 165.3*92.25*20.50(mm), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84733090: FEVC230/Bộ tản nhiệt khí làm mát desktop(máy xử lý dữ liệu tự động), ctạo từ cụm linh kiện tản nhiệt nhômAL6063, đồngC1100và quạt tản nhiệt, 12VDC, 0.35A, 65W, kt phi99.35*46mm, mới100%1A3194300-DVB-22/KXĐ/XK
- Mã Hs 84733090: LXCS0075/Nắp pin, bằng nhôm, bộ phận thiết kế đặc biệt chỉ dùng sản xuất máy tính bảng, XT 1 phần dòng 1 TKNK 107755110960/E11 ngày 29/11/2025 do không đạt chất lượng, 110102-0181-N.hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84733090: MCD198/Bộ tản nhiệt khí để làm mát CPU (cho máy tính bàn, máy chủ truyền tải dữ liệu), cấu tạo từ các tấm nhôm dẫn nhiệt và quạt tản nhiệt, 12V DC, 65W, kích thước 108.45*102*51.4(mm), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84733090: Mô đun bộ nhớ RAM băng thông cao cho Card màn hình (GPU) máy tính, NVIDIA H200 GPU BB Tray w/8 141GB GPUs Computer GPU Baseboard, mã hàng: 965-2G520-0040-001, hiệu: Nvidia, hàng đã qua sử dụng/TW/XK
- Mã Hs 84733090: Module (20 kênh) dùng cho t/bị xử lý dữ liệu (thu thập, chuyển đổi, ghi dữ liệu) DAQ970A/DAQ973A, để chuyển đổi tín hiệu điện sang giá trị nhiệt độ, k chứa MMDS, hiệu KEYSIGHT, model DAQM901A.Mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 84733090: Module xử lý đồ họa NVIDIA Quadro MXM RTX3000, bộ nhớ 6GB GDDR6, giao tiếp MXM 3.1 Type B, bộ phận của Card xử lý đồ hoạ SV2-2110-MOVIE (EKF). Mã: MXM-RTX3000. NSX: ADLINK. Hàng đã qua sử dụng/TW/XK
- Mã Hs 84733090: Nắp tản nhiệt, dùng cho máy tính bảng, không nhãn hiệu, model IS010 (Heat sink air guide cover/suitable for Apple tablets/no brand/enhanced heat dissipation efficiency/model IS006), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84733090: Ổ cắm sao lưu đc sd để kết nối chip với máy kiểm tra, model TSSOP28(4.4x9.7)-AG03, nhãn Acroview, kt 70.8*37*30mm, sx 2025, k có chức năng thu phát sóng, mới 100%, TX từ tk: 107345075940, dòng26/CN/XK
- Mã Hs 84733090: P232001117-2/Bộ phận làm mát máy chủ (ống dẫn nước của module tản nhiệt được gia cố thêm các đầu nối kim loại), kt 417.85mm*60.2mm*39.5(mm) chất liệu chínhlànhựa+thép, mới 100%, D2 tk107793915940/VN/XK
- Mã Hs 84733090: Phụ kiện của máy quét Aperio GT450: Bộ quản lý máy quét tiêu bản Aperio GT450 Máy chủ Aperio GT 450 DX Scanner Admin MGR, mã hàng: 23SAMDXIVD, S/N: 30242, dùng trong phòng TN, hàng đã qua demo/MX/XK
- Mã Hs 84733090: PME101/Vỏ trên của máy tính xách tay, đã gắn các miếng đệm lót, để bảovệ màn hình và các linh kiện bên trong, chất liệu hợpkimNhôm Magie, ODM PN:AMB2M000102, CTTV PN:MG71-0005-947, DPN:52T54, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84733090: PME105/Vỏ trên của máy tính xách tay, đã gắn các miếng đệm lót, để bảo vệ màn hình và các linh kiện bên trong, chất liệu hợp kim Nhôm, CTTV PN: MG71-0005-961, D P/N: 1V9MM, ODM PN: AM9H9000202/KXĐ/XK
- Mã Hs 84733090: PME106/Vỏ trên của máy tính xách tay, đã gắn các miếng đệm lót, để bảo vệ màn hình và các linh kiện bên trong, chất liệu hợp kim Nhôm, CTTV PN: MG71-0005-962, D P/N: 94GYD, ODM PN: AM9H9000302/KXĐ/XK
- Mã Hs 84733090: PME107/Nắp giữa của máy tính xách tay-nắp dưới vỏ mặt C(ko có bàn phím)chất liệu hợp kim Nhôm, đã gắn xốp chèn lót, dùng gắn linh kiện bàn phím, CTTV PN:MG71-0005-970, D P/N:KP5GX, ODM PN:AM9H9000H02/KXĐ/XK
- Mã Hs 84733090: SD46600001-2/Mô đun tản nhiệt, kt 188*98*7.1mm, chất liệu chính bằng đồng, đã được gia công, lắp ráp linh kiện, là bộ phận tản nhiệt của máy tính xách tay, (MSC: ATBLN0040VL) (DELL PN: 1YVYR) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733090: SF40B35001-2/Tấm tản nhiệt, kích thước 225.42*219.8*76.17mm, chất liệu chính bằng nhôm, đã được gia công, lắp ráp linh kiện, là bộ phận làm mát máy chủ, mới 100%, thuộc D1 TK 107811539510/G13/VN/XK
- Mã Hs 84733090: SF4W480001-4/Tấm tản nhiệt, kích thước 264.6*229.2*35.1mm, chất liệu chính bằng nhôm và đồng, đã được gia công, lắp ráp linh kiện, là bộ phận tản nhiệt của máy chủ, dùng để làm mát của máy chủ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733090: SFA1620001-2/Module làm mát lắp ở bên trái, KT 270*165*40(mm), cl chính bằng đồng, đã được gia công, lắp ráp linh kiện, là bộ phận của máy chủ, dùng để làm mát máy chủ, thuộc D1 TK 107802985250/G13/VN/XK
- Mã Hs 84733090: SFA1620002-2/Module làm mát lắp ở bên phải, KT 270*165*40(mm), cl chính bằng đồng, đã được gia công, lắp ráp linh kiện, là bộ phận của máy chủ, dùng để làm mát máy chủ, thuộc D2 TK 107807219550/G13/VN/XK
- Mã Hs 84733090: SFAB710001-1/Bộ phận làm mát máy chủ (Ống dẫn nước của module tản nhiệt được gia cố thêm các đầu nối kim loại), chất liệu thép SUS304+ nhựaEPDM (cl chính bằng thép), kt 673.1*26*16.1mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733090: SFAC140001-1/Bộ phận làm mát máy chủ (Ống dẫn nước của module tản nhiệt được gia cố thêm các đầu nối kim loại), chất liệu thép SUS304+ nhựaEPDM (cl chính bằng thép), kt 632.05*37*36.4mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733090: SFAC150001-1/Bộ phận làm mát máy chủ (Ống dẫn nước của module tản nhiệt được gia cố thêm các đầu nối kim loại), chất liệu thép SUS304+ nhựaEPDM (cl chính bằng thép), kt 643.05*37*36.4mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84733090: Thiết bị mở rộng cổng kết nối máy tính với camera, mã: CIO-CC24-000 dùng cho hệ thống camera kiểm tra sản phẩm trong nhà xưởng công nghiệp. Hsx:Cognex. Mới 100% (Nguồn nhập TK107818105140 mục 2)/IE/XK
- Mã Hs 84733090: V0001567/13NL-5QN0W01/Khung kết cấu của máy tính bảng/28.70*12.29*2.25mm, thép không gỉ/dùng để cố định bo mạch, ngăn nhiễu điện từMON(QS) OLED TDM B2B LID/NSX:TAI-TECH.Mới100%.Từ106690277960dòng1/CN/XK
- Mã Hs 84733090: VN-0012-S002/Nút bấm(SWITCH), bộ phận của máy tính xách tay, SPRING Metal Dome SBK-01CMT17A V0 HF H=0.77+-0.05mm, 1.35+-0.2N, dùng sxlk/1704.0004D.03A, xtrả D4 TKN 107472014860/E11 ngày 25/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 84733090: Vỏ cây máy tính 405*170*402mm, chất liệu:Thép tấm, dùng làm khung bảo vệ cho các linh kiện PC như bo mạch chủ (mainboard), CPU, RAM, card đồ họa, ổ cứng/SSD, nguồn, quạt tản nhiệt...hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84733090: WC-0038-001/Màn hình LCD 7in, chưa gắn linh kiện bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động(ipad)1024x600, LCD+TP, LVDS, 280cd, 0~50, MNU, RoHS, dùng sx lkiện đtử/YAL073R066, xtrả D1 của TKN 107284320251/E11/CN/XK
- Mã Hs 84734000: 2210000047/Bộ đầu máy hủy tài liệu 99CI 120V bao gồm dao cắt, mô tơ và bánh răng (100144805), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 2210000104/Bộ đầu máy hủy tài liệu 79CI 120V bao gồm dao cắt, mô tơ và bánh răng (100144904), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 2210000105/Bộ đầu máy hủy tài liệu 79CI 230V bao gồm dao cắt, mô tơ và bánh răng (100144906), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 25-DK01-0070-01/Bảng mạch đã lắp ráp linh kiện YU5002-5901G001 (kết nối tai nghe trợ thính), dùng cho máy rút tiền tự động ATM/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 26-DK01-0043-03/Bảng mạch đã lắp ráp linh kiện YU5008-3693G001, dùng để truyền tín hiệu từ cảm biến đến bản mạch chính để điều khiển mô tơ vận hành tiền giấy trong hộp đựng tiền của máy ATM/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 26-DK01-0056-03/Bảng mạch đã lắp ráp linh kiện YU5008-4694G001, dùng để truyền nhận tín hiệu từ bản mạch chính và cảm biến đến các bản mạch khác trong máy trả tiền lẻ tự động/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 26-DK01-0058-02/Bảng mạch đã lắp ráp linh kiện YU5008-4693G003, dùng để truyền nhận tín hiệu từ bản mạch chính và cảm biến đến các bản mạch khác trong máy trả tiền lẻ tự động/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 26-DK01-0069-02/Bảng mạch đã lắp ráp linh kiện YU5008-3996G001, dùng để truyền tín hiệu từ cảm biến đến bản mạch chính để điều khiển mô tơ vận hành tiền giấy trong hộp đựng tiền của máy ATM/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 26-DK01-0114-01/Bảng mạch đã lắp ráp linh kiện YU5008-4702G101, dùng để truyền tín hiệu từ bộ điều khiển và cảm biến đến mô tơ, đầu in, cảm biến để in hóa đơn, đọc thẻ của máy ATM/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 26-DK01-0117-01/Bảng mạch đã lắp ráp linh kiện YU5008-4721G101, dùng để truyền tín hiệu từ cảm biến đến bản mạch chính để điều khiển mô tơ nhận hoặc nhả tiền của máy ATM/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 2P028279/Trục thép gắn linh kiện nhựa, đường kính 6mm, chiều dài 217.9mm lắp ráp máy phân loại tiền; mã: 2P028279-002-06/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 2P028280/Trục thép gắn linh kiện nhựa, đường kính 6mm, chiều dài 223.9mm lắp ráp máy phân loại tiền; mã: 2P028280-001-04/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 2P030396/Trục thép gắn linh kiện nhựa, đường kính 6mm, chiều dài 217.9mm lắp ráp máy phân loại tiền; mã: 2P030396-002-01/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 4370000998/Cửa trước của máy rút tiền tự động ATM, chất liệu nhựa ABS, kích thước 411.9 x 325 x 79.8 mm K-ASSY_MOLD:CDU_OUT:NH-2700 4370000998, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 4370001337/Khung bảo vệ cửa chớp khe rút tiền của máy rút tiền tự động ATM, chất liệu bằng nhựa K-ASSY:BEZEL_CDU_SHUTTER_GUIDE 4370001337, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 4370004307/Cánh cửa mặt trước bằng nhựa của máy ATM. Kích thước: 490.6 x 575.6 mm K-ASSY:BEZEL_OUTDOOR_MX81SB 4370004307, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 4370004371/Cửa bảo vệ mặt trước của máy ATM bằng nhựa, kích thước 460x669x98mm K-ASSY: BEZEL_HCDU 4370004371, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 4370004533/Khung bảo vệ mặt trước cửa máy rút tiền tự động ATM, chất liệu bằng nhựa K-ASSY: BEZL_LW_COLLAR 4370004533, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 4840000080/Dải chống tĩnh điện dùng để lắp vào khe nhận thẻ ATM (dạng bàn chải) kích thước 165.0mm X 18.0mm BRUSH:G_BC_BRUSH_ANTI_STATIC 4840000080/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 4840000195(1)/Dải chống tĩnh điện dùng để lắp vào khe nhận thẻ ATM (dạng bàn chải). KT 22.5 x 19.5 mm BRUSH:BILL_STOPPER_NO3 4840000195/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 490-CEN I-F3-26/TỦ ĐẾ CỦA MÁY ATM-DN 490 CEN I_UL/Base Cabinet DN 490 CEN I_UL. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 5611000371/Bản mạch điện tử đã gắn linh kiện, dùng cho bộ xử lý trung tâm của máy ATM PCBA:PC:MainBoard:SBC-210:N2930:ASROCK 5611000371. Hàng mới 100% xuất từ MH 01 TK: 107797322510/E11/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 5611000911/Bản mạch điện tử đã gắn linh kiện, dùng cho bộ xử lý trung tâm của máy ATM BC-250J PCBA:SBC-250J:3.5":LVDS:7":ASROCK 5611000911. Hàng mới 100% xuất từ MH 01 TK: 107815709040/E11/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7000000501/Cụm chi tiết kiểm tra trạng thái của tiền (thật, giả, lỗi) bộ phận của máy ATM UNIT:BCU65_LT1M0U1 7000000501.Mới 100% xuất từ MH 07 TK 107814515060/G13/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7020000047/Cụm SPR để in hóa đơn, là bộ phận của máy rút tiền tự động ATM (UNIT:SPR:SPR10:MX7700_QT)- 7020000047. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7120000203/Cụm chi tiết lắp ráp có tác dụng gửi tiền và rút tiền khi giao dịch, bộ phận của máy ATM, UNIT:SHUTTER_U8700 7120000203. Hàng mới 100%, TX từ MH 01 của TK 107818652910/G13/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7154110101/Bàn phím bấm số, là linh kiện của máy rút tiền tự động ATM ASSY:EPP:PCI5.0:PIN:METAL:ENG 7154110101.Hàng mới 100%, xuất từ MH 02 TK 107679480750/G13/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7154130101FG/Bộ bàn phím tích hợp của máy rút tiền tự động ATM UP-KIT:ASSY:EPP:PCI5.0:PIN:PC:ENG_V1 7154130101.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7430005031/Cụm chi tiết dùng để phân tách tờ tiền bộ phận của máy ATM, kích thước 21.5*7*4.5cm (SUB_ASSY:PF_ROLLER)- 7430005031. Hàng mới 100%Lắp ráp tại Việt Nam/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: 7430005042/Cụm lắp ráp có tác dụng giữ và căn chỉnh tờ tiền trong bộ phận cấp tiền máy ATM(SUB_ASSY:LEVER_DAMPER)- 7430005042. Hàng mới 100% Lắp ráp tại Việt Nam/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: 7430005450/Cụm chi tiết lắp ráp có tác dụng căng dây đai chuyển động dẫn hướng tiền trong máy ATM (SUB_ASSY:BRM50_BMD_MOLD_PULLEY_SHAFT)- 7430005450. Hàng mới 100% Lắp ráp taị Việt Nam/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: 7430006074/Cụm chi tiết lắp ráp có tác dụng điều hướng phân loại tiền vào các thùng tiền trong máy ATM, (SUB_ASSY:B30_RBU_LOWER_FR_POLY_2)- 7430006074. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7430007096/Cụm chi tiết lắp ráp có tác dụng kiểm tra tình trạng của tiền, bộ phận của máy ATM SUB_ASSY:BRM15_CHECK_TSK 7430007096.Mới 100%, xuất từ MH 14 TK 107814515060/G13/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7650000178/Bản mạch điện tử đã gắn linh kiện, là bộ phận của máy rút tiền tự động ATM PCBA:7PORT SMSC HS USB MINI HUB B/D 7650000178. Hàng mới 100%, xuất từ MH 02 TK 107818652910/G13/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7650000312/Bản mạch điện tử đã gắn linh kiện, là bộ phận của máy rút tiền ATM PCBA:FLICKER:BRM_SHUTTER:WHITE 7650000312.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7760000133/Bảng mạch đã gắn linh kiện tự động ATM (Không có chức năng điều khiển) PCBA:CCIM INK SUB B/D 7760000133.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7900002589/Bộ bàn phím tích hợp, là linh kiện của máy rút tiền tự động ATM UP-KIT:ASSY:EPP:PCI5:TR39:METAL:ENG 7900002589. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7900002965/Cụm chi tiết khung mặt ngoài bảo vệ của máy rút tiền ATM UP-KIT:15_COLLAR:ID_SCAN:MX8300D 7900002965. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: 7900003198/Bộ cánh cửa mặt trước của máy rút tiền tự động ATM UP-KIT:BRM50_CSM_Out_Shutter 7900003198. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: 7900003281/Bộ bàn phím tích hợp của máy rút tiền tự động ATM UP-KIT:ASSY:EPP:PCI5.0:TR39:PC:ENG_INDIA 7900003281. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7920000297/Cụm chi tiết nhận dạng thẻ tiền, dùng trong máy rút tiền tự động ATM UP-KIT:MX-5100T:SANKYO_MCU 7920000297, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: 7P099369F-3/Bộ phận đếm tiền và linh kiện đồng bộ đính kèm của máy ATM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7P099369H-1/Bộ phận đếm tiền và linh kiện đồng bộ đính kèm của máy ATM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7P132020-001-1/Trục thép lắp vòng bi, linh kiện lắp ráp cho bộ phận của máy ATM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7P132020-004/Cụm linh kiện lắp ráp bộ phận đếm tiền của máy ATM 7P132020-004. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7P175524-001/Cụm linh kiện lắp ráp bộ phận đếm tiền của máy ATM 7P175524-001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7P175524-002/Cụm linh kiện lắp ráp bộ phận đếm tiền của máy ATM 7P175524-002. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: 7P176248-001/Cụm linh kiện lắp ráp bộ phận đếm tiền của máy ATM 7P176248-001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: Bản mạch đã gắn linh kiện dùng cho cảm biến(không có chức năng điều khiển), là bộ phận máy ATM UP_KIT:PCBA:P_SENSOR_IF BD:W/O SENSOR H7650000163, mới 100%, xuất từ TK 107801575711/A42/CN/XK
- Mã Hs 84734000: Bản mạch đt th PCBA(đã gắn lk;dùng để xl tín hiệu VGA và cấp nguồn ht cho màn hình LCD(đi kèm dây dẫn điện đã gắn đn)Đ/a:24v;model:NT150L_DVI UP_KIT:PCBA:AD_BD_KIT:NT150L_DVI:NEOTECH S5611000321/KR/XK
- Mã Hs 84734000: Bàn phím của máy rút nạp tiền tự động ATM nhãn hiệu OKI RG8, mã hàng HMB9201S, NSX: OKI. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84734000: Bảng mạch điện tử PCBA, đã gắn linh kiện, dùng để xử lý tín hiệu VGA và cấp nguồn hiển thị cho màn hình LCD UP_KIT:PCBA:AD_BD_KIT:NT150L_VGA (B) S5611000320.Mới 100% xuất từ nguồn VAT 00000001/VAT/KR/XK
- Mã Hs 84734000: Bộ nhận dạng tiền của máy rút nạp tiền tự động ATM nhãn hiệu OKI RG8, mã hàng 4YA4267-1051G201, NSX: OKI. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84734000: Bộ phận căn chỉnh độ lệch tiền của máy ATM Wincor CS4040, P/N: 01750289153, S/N: 7502552843. Hàng đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 84734000: Bộ phận đầu đọc thẻ giao dịch của máy ATM, P/N: 01750376811, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84734000: Bộ phận lấy tiền và bỏ tiền vào hộp tiền của máy ATM Wincor CS4040, P/N: 01750200435, S/N: 7503492625. Hàng đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 84734000: Bộ phận lưu giữ tiền tạm thời của máy ATM Wincor CS4040, P/N: 01750126457, S/N: 7504640584. Hàng đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 84734000: Cánh cửa bảo vệ, bằng thép, Linh kiện của máy rút tiền tự động ATM (812.5*420.1*100)mm UP_KIT:K-ASSY:SAFETY_DOOR:MX5200:REINFOR S4140006478.Mới 100% xuất từ TK 107801142041/A42/VN/XK
- Mã Hs 84734000: Cụm chi tiêt điều phối tiền bộ phận máy ATM UP_KIT:SUB_ASSY:BMU850F H7430011725, mới 100%, xuất từ TK 107776296500/A41/VN/XK
- Mã Hs 84734000: Cụm giá đỡ thùng tiền và liên kết các linh kiện trong cụm phân phối tiền của máy ATM UP_KIT:SUB_ASSY:CDU30_FF_FRAME S7430005758, mới 100%, xuất từ TK 107827267110/A41/VN/XK
- Mã Hs 84734000: Cụm lắp ráp có tác dụng giữ và căn chỉnh tờ tiền trong bộ phận cấp tiền máy ATM UP_KIT:SUB_ASSY:LEVER_DAMPER S7430005042, mới 100%, xuất từ TK 107827094210/107827267110/A41/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: Cụm linh kiện lắp ráp điều hướng dòng tiền của cụm phân phối tiền trong máy ATM UP_KIT:SUB_ASSY:CDUMF_AR_MAIN_0FM_THR0_D S7430010374.Mới 100% xuất từ TK 107827267110/A41;107827094210/A41/VN/XK
- Mã Hs 84734000: DAE2026-4980001839/Thân vỏ máy ATM bằng thép, kích thước: (1307*878*862)mm S1_OUT:7I_GY163_IPCE 4980001839. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: Dải chống tĩnh điện dùng để lắp vào khe nhận thẻ ATM (dạng bàn chải) kích thước 165.0mm X 18.0mm UP_KIT:BRUSH:G_BC_BRUSH_ANTI_STATIC S4840000080, mới 100%, xuất từ TK 107814931121/A42/VN/XK
- Mã Hs 84734000: Đầu đọc thẻ từ, là linh kiện của máy rút tiền tự động ATM UP-KIT:UNIT:ICM30A-3R1775(WITH_M79A028A0 7900003350, mới 100%, xuất từ TK 107801575711/A42/CN/XK
- Mã Hs 84734000: Giắc cắm tai nghe - micro đã gắn lên bo mạch PCB, dùng cho máy ATM UP_KIT:PCBA:ADA EAR-MIC JACK B/D H7650000297, mới 100%, xuất từ TK 107815116250/A42/CN/XK
- Mã Hs 84734000: H7202000684/Mô đun Anti-Skimmer bảo mật thông tin thẻ khi giao dịch, bộ phận của máy rút tiền ATM UP_KIT:SUB_ASSY_OPTION:ANTI_SKIMMING_ENT H7202000684. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: H7430009224/Cụm chi tiết phân phối tiền tự động ATM UP_KIT:SUB_ASSY:BMU_TEST_WF_LV1_HIGH 1 H7430009224. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: H7430009406/Cụm chi tiết phân phối tiền tự động ATM UP_KIT:SUB_ASSY:BRM56T_BMU_RUS_BACKWARD H7430009406. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: HCDU CASSETTE 2K REV31/Bộ phận của Máy ATM: Khay HCDU CASSETTE 2K, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: HCDU FEED MODULE 2H REV17/Bộ phận của Máy ATM: Mô - đun HCDU FEED MODULE 2H, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: Hộp đựng tiền lắp trong cụm chi tiết xử lý tiền mặt của máy ATM UP_KIT:SUB_ASSY:MAIN_CASSETTE_CHECK_3K_C S7430002557, mới 100%, xuất từ TK 107768234230/A41/VN/XK
- Mã Hs 84734000: HSCDU 2 FEED REV20/Bộ phận của Máy ATM: Mô - đun HSCDU 2 FEED, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: HSCDU 2 MAIN REV24/Bộ phận của Máy ATM: Mô - đun HSCDU 2 MAIN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: K7P149503-635/Cụm lắp ráp phân loại của máy phân loại tiền, mã K7P149503-635. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: K7P149503-805/Cụm lắp ráp phân loại của máy phân loại tiền MODEL EX8, mã K7P149503-805. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: K7P165662-100-TP-2/Bộ phận phân loại của máy phân loại tiền Model: EX-4, loại hàng EX-4, mã K7P165662-100. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: KH-7134001427-T/Cụm chi tiết mặt trước chứa màn hình, khung bảo vệ và bản mạch, bộ phận của máy ATM (FRONT_PANEL:MX8600ST:FUBON:TW:W/O_EPP) 7134001427. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: KH-7134001468-T/Cụm chi tiết mặt trước chứa màn hình, khung bảo vệ và bản mạch, bộ phận của máy ATM FRONT_PANEL:MX8600S:SLIDE:RUSSIA:W/O_EPP 7134001468. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: KH-7134001594-T/Cụm chi tiết mặt trước chứa màn hình, khung bảo vệ và bản mạch, bộ phận của máy ATM (FRONT_PANEL:MX5700T_BANORTE_MEX_WO_EPP) 7134001594. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: KH-7134002180-T/Cụm chi tiết mặt trước chứa màn hình, khung bảo vệ và bản mạch, bộ phận của máy ATM (FRONT_PANEL:MX5100TA_US_W/O_EPP_DIP)_7134002180. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: KH-7134002225-T/Cụm chi tiết mặt trước chứa màn hình, khung bảo vệ và bản mạch, bộ phận của máy ATM FRONT_PANEL:MX5800T_MX_C4G_WO_EPP 7134002225. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: KH-7134002308-T/Cụm chi tiết mặt trước chứa màn hình, khung bảo vệ và bản mạch, bộ phận của máy ATM FRONT_PANEL:MX5800T_SA_WO_EPP 7134002308. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: Khóa hút từ LM-2805. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: Khung thép có gắn chi tiết nhựa dùng để lắp ráp cụm ct phân phối tiền, bp của máy rút tiền ATM UP_KIT:ASSY:FRAME_MB S7310000711, mới 100%, xuất từ TK 107799013710/A41/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: M1P020499A/Cụm linh kiện lắp ráp của máy phân loại tiền (537880001), mã M1P020499A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: M1P020793A/Cụm linh kiện lắp ráp của máy phân loại tiền (526226000), mã M1P020793A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: M1P021605A/Cụm linh kiện lắp ráp của máy phân loại tiền (530754001), mã M1P021605A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: M2P028954C/Cụm linh kiện lắp ráp của máy phân loại tiền (529473001), mã M2P028954C. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: M4P078648Z/Cụm linh kiện lắp ráp của máy phân loại tiền, mã M4P078648Z. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: M4P083029A/Cụm linh kiện lắp ráp của máy phân loại tiền, mã M4P083029A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: M4P085805A/Cụm linh kiện lắp ráp của máy phân loại tiền (532078001) mã M4P085805A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: M4P085807A/Cụm linh kiện lắp ráp của máy phân loại tiền (532080001), mã M4P085807A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: M7P151023A/Cụm linh kiện lắp ráp của máy phân loại tiền (537895001), mã M7P151023A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: M7P151056A/Cụm linh kiện lắp ráp của máy phân loại tiền, mã M7P151056A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: M7P152393A/Cụm linh kiện lắp ráp của máy phân loại tiền, mã M7P152393A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: M7P158946A/Cụm linh kiện lắp ráp của máy phân loại tiền (532603001), mã M7P158946A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: M7P168892C/Cụm linh kiện lắp ráp của máy phân loại tiền, mã M7P168892C. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: Module chi tiết đẩy biên lai, bộ phận máy rút tiền ATM, KT 144mm*115mm*76mm UP_KIT:SUB_ASSY:SPR60(SNBC)_PRINTER_MODU S7430006393, mới 100%, xuất từ TK 107689261151/A42/CN/XK
- Mã Hs 84734000: OFA-ADA-CEN I-F2-00/TỦ ĐẾ CỦA MÁY ATM-DN OFA ADA CEN/Base Cabinet DN OFA ADA CEN. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: OFA-ADA-UL-F4-00/TỦ ĐẾ CỦA MÁY ATM-DN OFA ADA UL/Base Cabinet DN OFA ADA UL. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: OFA-UL-F3-26/TỦ ĐẾ CỦA MÁY ATM-DN OFA UL/Base Cabinet DN OFA UL. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: OVNMPK25-0329/Cụm bàn phím của máy rút tiền tự động ATM YA4253-6564G001, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: OVNMPK25-0340/Bộ hộp chứa tiền (6PCS/SET) thuộc bộ phận của khay chứa tiền có chức năng chuyển tải tiền của máy rút tiền tự động ATM YA4267-1051G703, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: OVNMPK25-0355/Bộ phận có chức năng đọc thẻ và in hóa đơn của máy rút tiền tự động ATM YA4215-4002G131, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: OVNMPK25-0360/Hộp chứa tiền thuộc bộ phận của khay chứa tiền có chức năng chuyển tải tiền của máy rút tiền tự động ATM YA4278-1020G102, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: OVNMVLC-00098/Cụm linh kiện để nhận diện mệnh giá tiền dùng cho máy rút tiền tự động ATM;YA4267-2000G010; hàng mới 100% (TX theo mục 12 TKN107741232650)/JP/XK
- Mã Hs 84734000: P7310000726/Cụm chi tiết dùng để nhận thông tin từ motor tới mạch chủ, bộ phận của máy ATM, (UP_KIT:ASSY:CABLE_ROTARY) -P7310000726. Mới 100%. Lắp ráp tại Việt Nam/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: P7430005025/Cụm chi tiết linh kiện gồm trục thép, roller, tấm gạt tiền, và các chi tiết linh kiện khác, bộ phận của máy ATM (UP_KIT:SUB_ASSY:GATE_ROLLER) - P7430005025. Mới 100%. Lắp ráp tại VN/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: P7430005327/Cụm chi tiết (gồm động cơ, cảm biến, bánh răng), có tác dụng sinh lực kéo dây đai cho tiền chuyển động trong máy ATM (UP_KIT:SUB_ASSY:BRM50_BMD_MID_MOTOR) - P7430005327. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: P7430005841/Cụm chi tiết kéo đẩy trục liên kết để đóng mở cửa ra tiền, hoạt động bằng điện từ, bộ phận của máy rút tiền ATM (UP_KIT:SUB_ASSY:SOLENOID_3WAY_MNYX)- P7430005841. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: P7430006120/Cụm chi tiết đã lắp ráp gồm trục thép, bánh răng, stacksheet và chi tiết khác, bộ phận của máy ATM (UP_KIT:SUB_ASSY:MB_ASSY_WHEEL_STACK)- P7430006120. Mới 100% Lắp ráp tại Việt Nam/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: P7430011077/Cụm chi tiết đã lắp ráp có tác dụng cố định, sắp xếp vị trí của tiền trước khi đưa tiền ra cho khách hàng, bộ phận máy ATM (UP_KIT:SUB_ASSY: PUSH_PLATE)- P7430011077. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: P7430011078/Cụm chi tiết đã lắp ráp có tác dụng cố định, sắp xếp vị trí của tiền trước khi đưa tiền ra cho khách hàng, bộ phận máy ATM (UP_KIT:SUB_ASSY: FRONT_PLATE)- P7430011078. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: P7430011158/Cụm chi tiết đã lắp ráp gồm trục thép, con lăn, bánh răng và chi tiết khác, bộ phận của máy rút tiền ATM (UP_KIT:SUB_ASSY: PF_ROLLER)-P7430011158. Hàng mới 100% Lắp ráp tại Việt Nam/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: S7000000537/Cụm chi tiết kiểm tra tiền thật, giả dùng trong máy rút tiền tự động ATM UP_KIT:UNIT:bcu53m_lt1maua S7000000537. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: S7134000474FG/Cụm chi tiết mặt trước chứa màn hình hiển thị và bản mạch của máy ATM UP_KIT:FRONT_PANEL:MX7800I:W_CCIM2.0:STA S7134000474.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: S7134001585/Cụm chi tiết mặt trước của máy rút tiền tự động ATM UP_KIT:FRONT_PANEL:4LCJ_15IN_MID_WO_EPP S7134001585. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: S7200013294/Cụm chi tiết nhận dạng thẻ tiền, dùng trong máy rút tiền tự động ATM UP_KIT:SUB_ASSY:MCU_DIP_ASD S7200013294. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: S72847417/Cụm chi tiết phân phối tiền, bộ phận của máy rút tiền ATM UP_KIT:UNITS:CDU:RB:MULTI_2000:4_CST:CDU S72847417. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: S7430000836/Cụm chi tiết đã lắp ráp có tác dụng định hướng đường đi của tiền, bộ phận máy ATM UP_KIT:SUB_ASSY:ASSY_CHECK_ROLLER S7430000836. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: S7430006173/Thanh nhựa có gắn chổi chống tĩnh điện dùng trong bộ phận cửa ra tiền, bộ phận máy ATM UP_KIT:SUB_ASSY:LEVEL1_INTERFACE S7430006173. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84734000: S7760000345/Bảng mạch điện tử cho cụm chi tiết kiểm tra thật giả trong máy rút tiền ATM UP_KIT:PCBA:BCU50:CIS_AD_BD:CP S7760000345. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: SCDU 3 MAIN REV34/Bộ phận của Máy ATM: Mô - đun SCDU 3 MAIN, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: SCDU CASSETTE REV34/Bộ phận của Máy ATM: Khay SCDU CASSETTE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: SCDU-E CASSETTE REV21/Bộ phận của Máy ATM: Khay SCDU-E CASSETTE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84734000: SENSOR-7P059970/Linh kiện mắt cảm ứng từ dùng cho lắp ráp bộ phận đếm tiền của máy ATM 7P075211-002. Hàng mới 100% (526251000) (Thuộc TKN: 107817788150 dòng hàng 9)/CN/XK
- Mã Hs 84734000: Thiết bị nhận dạng thẻ rút tiền gồm bản mạch điện tử và phần thân bằng nhựa UNIT:MCRW:ICM370-3R2896:DIP:USB 5645000051. Hàng mới 100% xuất từ TK 107777236602/A42/CN/XK
- Mã Hs 84735010: 887675125661-VER2601/Bộ hỗ trợ sạc nguồn và kết nối tín hiệu mạng dùng cho máy quẹt thẻ từ model S2503A PN/887675125661/VN/XK
- Mã Hs 84735010: 887675125678-VER2601/Bộ hỗ trợ sạc nguồn và kết nối tín hiệu mạng dùng cho máy quẹt thẻ từ model S2503A PN/887675125678/VN/XK
- Mã Hs 84735010: 887675125685/Bộ hỗ trợ sạc nguồn và kết nối tín hiệu mạng dùng cho máy quẹt thẻ từ model S2503A PN/887675125685/VN/XK
- Mã Hs 84735010: 887675125692-VER2601/Bộ hỗ trợ sạc nguồn và kết nối tín hiệu mạng dùng cho máy quẹt thẻ từ model S2503A PN/887675125692/VN/XK
- Mã Hs 84735010: Bộ nhớ trong cho máy vi tính, NSX Kingston, model KVR56S46BS8-16WP, dung lượng 16G, Loại D5- 5600S46 1Rx8 SODIMM, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84735010: GH96-13408A/Cụm linh kiện máy tính bảng GH96-13408A, hàng mới 100%, đơn giá: 566608 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 84735010: GH96-13408B/Cụm linh kiện máy tính bảng GH96-13408B, hàng mới 100%, đơn giá: 602935 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 84735010: GH96-13408D/Cụm linh kiện máy tính bảng GH96-13408D, hàng mới 100%, đơn giá: 564066 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 84735010: GH96-13787A/Cụm linh kiện máy tính bảng GH96-13787A, hàng mới 100%, đơn giá: 666289 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 84735010: GH96-19304A/Cụm linh kiện máy tính bảng GH96-19304A, hàng mới 100%, đơn giá: 675084 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 84735010: GH96-20644A/Cụm linh kiện máy tính bảng GH96-20644A, hàng mới 100%, đơn giá: 619203 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 84735010: GH96-20644B/Cụm linh kiện máy tính bảng GH96-20644B, hàng mới 100%, đơn giá: 619158 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 84735010: GH96-20644C/Cụm linh kiện máy tính bảng GH96-20644C, hàng mới 100%, đơn giá: 619158 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 84735010: Hộp đựng ổ cứng SSD M.2 NVMe USB Type-C 3.2 GEN2 tốc độ 10Gbps Ugreen 15512, phụ kiện dùng cho máy tính. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84735010: IWEEKU-00P3519A-VER2601/Bo mạch hỗ trợ kiểm tra chức năng máy quét thẻ từ PN/IWEEKU-00P3519A [Terminal IWEEKU-00T3518D]/VN/XK
- Mã Hs 84735010: P4757/Mô-đun mở rộng chức năng lưu trữ, UCSX-S9108-100G, 68-7784-01, điện áp 54V, công suất 675W/VN/XK
- Mã Hs 84735010: PCN74413577A-VER2601/Bộ hỗ trợ mở rộng cổng kết nối dùng cho máy quét thẻ từ PCN74413577A (PN:MCN74413582A)/VN/XK
- Mã Hs 84735010: PCN75613532A-VER2601/Bộ hỗ trợ mở rộng cổng kết nối dùng cho máy quét thẻ từ PCN75613532A (PN:BCN75613247A)/VN/XK
- Mã Hs 84735010: PCN75713672A-VER2601/Bộ hỗ trợ kết nối tín hiệu nguồn, Ethernet, USB, cho máy quẹt thẻ từ BCN75713652A PN/PCN75713672A/VN/XK
- Mã Hs 84735010: PRN30311450A-VER2601/Bộ hỗ trợ kết nối tín hiệu của máy quét thẻ từ PRN30311450A (PN:MRN30310677A)/VN/XK
- Mã Hs 84735010: PRN30311685A-VER2601/Bộ hỗ trợ kết nối tín hiệu dùng cho máy quét thẻ từ PRN30311685A (PN:MRN30311165A)/VN/XK
- Mã Hs 84735010: PSN30111528C-VER2601/Bộ hỗ trợ kết nối nguồn và giao tiếp tín hiệu sóng vô tuyến cho máy quét thẻ từ PSN30111528C (PN: MSN30111493C)/VN/XK
- Mã Hs 84735010: PSN30613544B-VER2601/Bộ hỗ trợ kết nối nguồn và giao tiếp tín hiệu sóng vô tuyến cho máy quét thẻ từ PSN30613544B (PN: MSN30613543B)/VN/XK
- Mã Hs 84735010: PSN40114082A_P154/Bộ hỗ trợ kết nối tín hiệu nguồn của máy quét thẻ từ MSN40114081A PN/PSN40114082A_P154/VN/XK
- Mã Hs 84735010: Y1259/Mô-đun mở rộng chức năng lưu trữ, 8213403, 135*68*56cm, 200-240V, 2000W/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: 00TSHC0027805/Trục lăn hộp cassette -SLIP ROLLER, chất liệu: Nhựa, sử dụng cho máy in kim/VN/XK
- Mã Hs 84735090: 2020000661/Lõi dao máy hủy giấy (1 SET=2 PCE), ĐGGC: 5092 VNĐ, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84735090: Bộ chia HDMI 1x2, 1 ra 2 cổng Ugreen (40201EU), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84735090: F5360WY106AP/Cụm đẩy giấy, code: F5360WY106AP, chất liệu sắt và nhựa, chức năng hỗ trợ đẩy giấy, dùng cho máy in, photo, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84735090: F537A41001AP/Bộ xả giấy, chất liệu bằng nhựa, code:F537A410AP (F537A410AP) kích thước: 400x170x164mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84735090: F540C52101AP/Đầu dập ghim FS539, Code: F540C52101AP.(F540C52101AP) Chất liệu sắt và nhựa. Chức năng: dập ghim. Kích thước: 18*12*13mm, lắp cho máy in, máy photocopy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84735090: Linh kiện cơ khí bằng gang DND-2188-236AB-SMP/VN/XK
- Mã Hs 84735090: P1793/Giá đỡ cố định của vỏ máy chủ, kích thước: 14.2*46.28*23.85mm, 1A7212300-600-GS-A, 1A7212300-600-GS/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P1796/Giá đỡ cố định của vỏ máy chủ, kích thước: 47.75*27.55*22.45mm, 1B53DC600-600-GS-A, 1B53DC600-600-GS/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P1820/Nắp bảo vệ dùng cho máy chủ, 1A52TAEBH-600-G-A, 1A52TAEBH-600-G, kích thước: 560*365.4*19.8mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P1821/Nắp bảo vệ dùng cho máy chủ, 1A52TAGBH-600-G-A, 1A52TAGBH-600-G, kích thước: 560.6*365.4*22/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P1823/Nắp bảo vệ dùng cho máy chủ, 1A62MFBBH-600-G-A, 1A62MFBBH-600-G, kích thước: 551*154.8*8.7mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P1975/Giá đỡ thẻ mạng (dùng cho máy chủ), 1A62N0N00-600-GEM-A, 1A62N0N00-600-GEM, kích thước: 173.5*50.25*40.64mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P2201/Vỏ máy chủ 3.5X8 2U L5, 1A31CUG00-600-G-E, 1A31CUG00-600-G, kích thước: 781x482x86.8mm, /KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P2206/Hộp bảo vệ ổ cứng của máy chủ, kích thước: 143.47*78*74.5mm, 1A5277V00-600-G-B, 1A5277V00-600-G/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P2402/Đế vỏ máy chủ, 1A727W700-600-G-A, 1A727W700-600-G, kích thước: 680.1*609.68*93mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P2436/Tấm điều hướng gió (dùng cho máy chủ), 1A62C2L00-600-G-A, 1A62C2L00-600-G, kích thước: 429*92.9*21.95mm, /KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P2675/Giá đỡ dùng cho máy chủ có gắn bản mạch, kích thước: 142.14*85*13.61mm, 1A52UWMBH-600-GEM-A, 1A52UWMBH-600-GEM, /KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P2921/Giá đỡ cố định của vỏ máy chủ, kích thước: 142.15*64.782*42.7mm, 1A5277P00-600-G-A, 1A5277P00-600-G/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P2934/Giá đỡ cố định của vỏ máy chủ, kích thước: 122.5*115*16.2mm, 1A31N5B00-000-GEM-AX, 1A31N5B00-000-GEM/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P2955/Giá đỡ cố định của vỏ máy chủ, kích thước: 55.63*25.25*10.4mm, 1B61C9200-600-GEM-A, 1B61C9200-600-GEM/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P3430/Vỏ máy chủ, kích thước: 426.6*434*42.8mm, 1A62MYTBH-600-GEM-B, 1A62MYTBH-600-GEM/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P3545/Vỏ máy chủ 0HDD, 1A52V5U00-600-G-M, 1A52V5U00-600-G, kích thước: 753*440*43mm, /KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P3687/Đồ gá cố định của vỏ máy chủ, kích thước: 14.34*7.63*26.48mm, 1B51N8500-600-GTJ-A, 1B51N8500-600-GTJ, /KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P3839/Nút đánh dấu dung lượng ổ cứng (dùng chỏ vỏ máy chủ), kích thước: 10.8*9.30*1.4mm, 1B51WL800-600-G-A, 1B51WL800-600-G/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P3841/Nút đánh dấu dung lượng ổ cứng (dùng chỏ vỏ máy chủ), kích thước: 10.8*9.30*1.4mm, 1B51P0C00-600-G-A, 1B51P0C00-600-G/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P3893/Vỏ máy chủ L5 3.5HDD, 1A62MYT00-600-GEM-G, 1A62MYT00-600-GEM, kích thước: 477.3 x 476.8 x 42.8 mm, /KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P3968/Công tắc (dùng cho máy chủ), kích thước: 27.05*18.75*15mm, 1A722VM00-600-G-AX, 1A722VM00-600-G/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P4081/Tấm điều hướng gió (dùng cho máy chủ), 1B613BY00-600-G-B, 1B613BY00-600-G, kích thước: 98.54*33.14*1.34mm, /KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P4095/Tấm điều hướng gió (dùng cho máy chủ), 1A62MSS00-600-G-A, 1A62MSS00-600-G, kích thước: 425.47*172.66*2.11mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P4101/Khung cố định bằng thép (dùng cho vỏ máy chủ), 1A62Y8100-600-G-B, 1A62Y8100-600-G, kích thước: 114*121.5*16.2 mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P4102/Khay đựng ổ cứng của vỏ máy chủ, kích thước: 334.70*129.50*40.40mm, 1A7257900-600-G-A, 1A7257900-600-G, /KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P4103/Nắp bảo vệ (dùng cho vỏ máy chủ), 1A728WC00-600-G-C, 1A728WC00-600-G, kích thước: 632.2*466.4*70.55 mm, , /KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P4107/Hộp bảo vệ modun bằng thép (dùng cho vỏ máy chủ), kích thước: 179.3*98.3*84.9mm, 1A72B3100-600-GD-X1, 1A72B3100-600-GD/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P4467/Nút đánh dấu dung lượng ổ cứng (dùng chỏ vỏ máy chủ), kích thước: 16.48*6*1.33mm, 1B51DCN00-600-G-A, 1B51DCN00-600-G/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P4611/Nút đánh dấu dung lượng ổ cứng (dùng chỏ vỏ máy chủ), kích thước: 10.8*9.30*1.4mm, 1B51SRP00-600-GTJ-A, 1B51SRP00-600-GTJ/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P5008/Nắp trên của vỏ máy chủ, kích thước: 433.4*156.85*10.5mm, 1A525MJBH-600-G-A, 1A525MJBH-600-G/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P5412/Nút đánh dấu dung lượng ổ cứng (dùng chỏ vỏ máy chủ), kích thước: 11.06*8*3.45mm, 1B611U900-600-G-A, 1B611U900-600-G, /KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: P5500/Đế máy chủ, 1A72HYL00-600-G-C, 1A72HYL00-600-G, kích thước: 680.7*467.3*86.55mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 84735090: SP26-16/Tay kẹp của bộ định tuyến chuyển mạch dữ liệu (hàng mới)/VN/XK
- Mã Hs 84735090: SP26-19/Thiết bị kiểm tra cho Gateway (hàng mới)/VN/XK
- Mã Hs 84735090: Thiết bị mở rộng cổng kết nối Dell Dock - WD19S 180W - Part số: WD19S. Hàng mới 100%, Hiệu Dell/CN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 84732100: 607082 cụm nắp bảo vệ của máy tính điện tử(case-top,tg2989h,02,wht,gp,ruk 6051a2013702),hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84732100: Oht02003 cpu i3-4160 sr1pk lga1150 sử dụng trong máy chủ, hiệu intel. hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: . cụm vỏ trước kèm màn cảm ứng dùng cho thiết bị thanh toán, kích thước 14 inch,hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: 05.ez2.08031251201 cụm vỏ trước kèm màn hình lcd cảm ứng dùng cho thiết bị thanh toán đã gắn bảng mạch), kích thước 8 inch yidao, lcm+tp components, lcm+tp component, hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: 17-28031+017 tấm đế tản nhiệt lcd/m, kích thước 2.0t*177.65*215.12mm, mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: 17-28031+018 thanh chốt nhiệt,kích thước 0.5t*14.4*6.0mm, mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: 3102-02697-00 bộ in phun màu đen (linh kiện sản xuất của máy tính tiền tự động)/ 3inch-printer-assy(bixolon); bk3-31ba/sec,ks5601,printer,kr, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: 604700 mô đun máy ảnh của máy tính tiền tự động(camera,c.cf.02.02b10640pf,gp,cmos,2m,2.8 6047a0037201),hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: 607031 cụm bàn phím của máy tính tiền tự động(kt.set,vn6300a,01,blk,venus,key562-510-0 6070a0848401),hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: Bo mạch điều khiển trung tâm ccu sr cho tủ krc4, kt 350x300x130mm, là bo mạch chủ của máy tính dùng điều khiển robot krc4 compact, mới 100% (meiko code: 26000592)/ DE Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: Bo mạch dùng để thay thế cho màn hình hiển thị giá model cd7220-un, không chứa mật mã dân sự, kích thước 20*7cm, nsx: partner tech, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: Bộ phận của máy tính tiền tự động: phần vận hành điều khiển thiết bị (kèm mắt thần), model: mv4k, nsx: mains sp z.o.o.. hàng mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: Bộ phận máy tính tiền: đầu đọc thẻ từ cho máy tính tiền oracle micros 8 series (7621678), không thu phát sóng, không chứa mmds (dùng quẹt thẻ từ, thẻ nhân viên, thẻ khách hàng),p/n: 8219492, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: Fk160 bộ lọc nhiễu, dòng điện: 0.3a, điện áp: 15v,155s0546/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: Hq2520101lmg2 vỏ bảo vệ máy thanh toán tiền tự động (ckd)sp7036a_appearance parts_b housing assembly_200 mm_80.7 mm_40 mm.hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: Hq706020000g2 linh kiện nhận bộ phận đọc thẻ từ của máy thanh toán tiền tự động (ckd)magnetic read head_85.43 mm_18.21 mm_5.5 mm.hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: Hq706020000h2 linh kiện nhận bộ phận đọc thẻ từ của máy thanh toán tiền tự động (ckd)magnetic read head_32.85 mm_12.35 mm_5.8 mm.hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: Hq70604000062 linh kiện bộ phận in của máy thanh toán tiền tự động (ckd)pos printer _66.3 mm_31.9 mm_18.25 mm_58 mm.hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: Khay đựng tiền bằng thép kv405 (bộ phận máy tính tiền, hoạt động bằng điện 12v),kích thước 405(d) x420(r) x100 (h)/mm,hiệu kiotviet.sx năm 2025, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: Màn hình hiển thị giá tiền cho máy tính tiền (pos),model: apexa_cdp (g),hiển thị=huỳnh quang chân không.kt:291*62*35 mm,đ/á:12v.là bộ phận chuyên dùng cho máy tính tiền của nsx posbank.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: Ngăn kéo đựng tiền bằng thép at-335 (bộ phận máy tính tiền, hoạt động bằng điện 24v), kích thước 335(w) x 368(l) x 80 (h)/mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84732900: Ruột ngăn kéo đựng tiền bằng nhựa abs (bộ phận máy tính tiền), kích thước 365(w)x405(l)x78(h)/mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 054.05015.0081 bo mạch mở rộng,không chứa cpu,dùng trong sản xuất máy chủ,hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 1109421700 bo mạch máy đọc chip/rfid reader board/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 132201001410 bộ nhớ ram lexar 16gb 3200 nb (thanh ram máy tính (tấm mạch in đã lắp ráp)), dung lượng 16gb, dùng cho máy tính. hiệu lexar. mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 1xv10$ae bo mạch mở rộng,không chứa cpu,dùng trong sản xuất máy chủ,hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 2170201000103 bộ nhớ trong kingston 16g d4-3200u22 2rx8 udimm (kvr32n22d8/16wp), bộ phận của máy tính, mới 100%/ PH Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 2383v thanh nhớ ram dung lượng 16 gb, bộ phận của máy tính xách tay, không chứa mật mã dân sự (2383v$aa),(1ea=1pce), hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 4mxpr thanh nhớ ram,dung lượng 64 gb, là bộ phận của máy tính, không chứa mật mã dân sự, (4mxpr$bb) hàng mới 100%/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 500314776 opal city cpv, ta, opal city, cpv, bb, designed for th9000b machine, made ofpcb, size approximately 30 x 25 cm, used to test silicon of product. (used)/ MY/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 500435303 motherboard ppv icelake fab1, pba,mb,wc,rp,s,mh,ppv,icx/cpx,fab1, designed for th9000b machine, 24vdc, assembled printed circuit boards used to test icelake silicon. (used)/ MY/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 500688556 memory module, ddr3l-1600, 16gb, ecc, sodimm, hpcc2/1.5, used for computer./ US Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 500703547 printed circuit board assembly eeprom v2, used in hst ap pan machine, used to move up and down to press on unit for testing unit/ SG Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 500732650 mother board without cpu, procbd,eagle stream,ppv 2dpc dut, for intel products test and validation purposes, for generic (used)/ MY/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 500740784 add-in card boundary serial 3 fab e, assembled printed circuit boards, use for functional test, designed for th9000b (used)/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 500822128 ram, dimm nmc2xad256gqse4 3dxp, used for th9000b, functions as a workspace for the cpu (used)/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 500829712 ram memory card, ddr4-3200 32gb unb ecc sodimm, used for th9000b machine, made of pcb, dimensions 50 x 100 mm./ US Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 500851183 circuit board, ta,bhs-ap,xpv,dut,bb sku1,fab3, use for electrical test machine, design for hst trb generic, hst bottom pan (used)/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 500861854 assembly vertical interconnect board, assembled printed circuit board, designed for kns tcx3 machine./ US Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 5712000017 tấm mạch in đã lắp ráp (ram dung lượng 8gb dùng cho bộ xử lý trung tâm) ram:ddr3l:1600:8gb:sodimm 5712000017.mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 5c51j62788#bảng mạch (cardpop fru pcba io/b nsf862 w/fpr vpro)hiệu lenovo, dùng cho máy tính lenovo, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 657314050 bảng mạch in đã lắp ráp/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 657316010 bảng mạch in đã lắp ráp/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 657316050 bảng mạch in đã lắp ráp/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: 6p37n$01 bo mạch mở rộng,không chứa cpu,dùng trong sản xuất máy tính,hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Ad0001 bảng mạch in đã lắp ráp;dùng để kết nối các bo mạch với nhau, dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử, hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Ba92- np960sub bản mạch của máy tính xách tay (hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bảng mạch chính terabyte x99-hd4, dùng cho máy vi tính. nsx: shenzhen guoshuohong electronic co.ltd. hàng không chứa mật mã dân sự. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bảng mạch nextg usb board l 21k25 dùng cho máy tính lenovo. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bảng mạch xử lý dữ liệu máy tính (máy xử lý dữ liệu tự động), mã: tmag3001evm, hiệu texas instrument, hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bm-vm bảng mạch cob pcba k660-jv12, dùng cho bàn phím máy tính,không tích hợp chức năng mã hóa.(mã sap: 83040000122). hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch cấp nguồn (tấm mạch in đã lắp ráp) can card com168v2-pci, model: 03079973, nhãn hiệu: asm, điện áp: 2.5 - 5v, không có mật mã dân sự, là bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch chính của máy tính dell, không có mmds - populated pcb w o cpu-planar (crd,pln,mb,dt,mt,rpl,elektra), hiệu dell, part no: g80h2, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch cổng giao tiếp ngoại vi máy chủ, part no: 880016-001, simplivity omnistack accelerator. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch đã lắp ráp dùng cho thử nghiệm vi mạch chuyển đổi tín hiệu, model: avclvcdircntrl-evm, nsx: texas instruments, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch đánh giá psoc edge e84, hiệu: infineon, model: kit pse84 eval, hàng mẫu mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch hỗ trợ xử lý tín hiệu số và tín hiệu tương tự dùng cho máy tính công nghiệp model 1286-1041-nd. nhà sản xuất digilent, inc.. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch kết nối tín hiệu của máy tính dell, không có mmds - populated pcb w o cpu-planar (pwa,dtrbd,i/o,w/cbl,9520), hiệu dell, part no: 4rj1y, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch lập trình(tấm mạch in đã lắp ráp), lp-mspm0g3507, texas instrument,1.25 inch (~ 31.75 mm),dùng trong máy xử lý dữ liệu tự động để lập trình và gỡ lỗi vi điều khiển,nsx 2025, mới 100%/ US Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch mainboard bmb-upr0000fb04, pcba/mainboard/mb-uprl01 (delphinus)/ver:b03 tatlow/half-width/ddr4/c256/i350 am4/atx/std, hiệu aic, mới 100% (hàng f.o.c)/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch mở rộng dùng cho máy tính công nghiệp (9693u113001) (pc board), hiệu advantech, hàng mẫu, mới 100%,/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch nguồn sử dụng cho camera vms-mp26dc72-m5plus, nsx: vimosys, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch phát triển 782-abx00063,dùng để kết nối với màn hình hiển thị, dùng cho máy dán ống tròn bằng giấy, nhà sản xuất arduino, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch printed circuit board tc-04 hàng mới 100% [v6115x0019] /a0153/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch thử nghiệm petra sandstone-2 để kiểm định chip petra, model: sandstone-2. nsx: marvell. hàng gửi mẫu mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mạch usb, linh kiện dùng cho máy tính xách tay, p/n: 607-15h4a-01s, thương hiệu: msi, hàng bảo hành, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bo mach-pce bo mạch đã lắp ráp (dùng cho lập trình robot hibot), hiệu raspberry pi 4 model b (raspberry-pi-4b-8g), công cụ dụng cụ, (mới 100%) gb/ GB Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bộ nhớ 64gb, không có chức năng mã hóa dân sự, dùng cho máy chủ ibm, pn: 01gy909, hiệu ibm, mới 100%./ PH/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bộ nhớ dd ram team elite 8gb -3200 cho notebook, thanh ram (tấm mạch in đã lắp ráp), phụ kiện dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, không chứa mmds, 1 thanh = 1 pce, hàng mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bộ nhớ ddr4 sdram 64gb (dạng thanh ram), dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, hiệu: micron, kí mã hiệu: mta36asf8g72pz-64gb,s/n: 2025103724, k chứa dữ liệu, k tích hợp chức năng mã hóa, mới 100%./ MY/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bộ nhớ gắn trong chưa ghi dữ liệu lexar u-dimm ddr4 3200 8gb / ld4au008g-b3200gsst (hàng mới 100%)/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bộ nhớ máy chủ (kèm bản quyền kích hoạt) (256 gb mem dimm (8/feat)), p/n: 1749, 1set=8pcs,256gb/pcs, hãng ibm, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bộ nhớ ram vi tính synology d4ns01-4g ddr4 non-ecc sodimm memory module for ds425+, ds225+, 5y wty_d4ns01-4g. hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bộ nhớ trong pc & laptop (ram) hiệu singpc, ddr4-2666 udimm 4gbx1 pc, model: ddr4 4gb 2666,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bộ phận của máy tính để bàn: tấm mạch in đã lắp ráp con ram,k chứa mật mã dân sự, chưa tích hợp chức năng mã hóa,ddr3 8gb,bus 1600 mhz,độ trễ cl11, kt(17*6.5)cm+-10%,hiệu cadeo,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bộ ram (16g*2) dùng cho máy tính để bàn ep viper xtreme 5 ddr5 32gb cl30 udimm hiệu patriot, pvx532g60c30k mới 100% (hàng hóa k0 chứa dữ liệu, k0 có chức năng mmds, mã hóa), hàng f.o.c/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Bomạchđiệntử pci- simatic cp1625 profinet irt,dùngmởrộngcổng kết nối ethernet,xử lý tín hiệu,lắp đặt trên máy tính công nghiệp giúp tăng khả năng xử lý tín hiệu mạng & có nhiều cổng kết nốihơn.mới100%/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Byd-con-0005 bản mạch đã gắn linh kiện, a632-07847-mx, pcba,flex_mic_als knwl_fpca_632-07847-mx, dùng trong sản xuất ipad, mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Ca000146 bộ nhớ trong dạng thanh ram của máy xử lý dl tự động,đã được lắp ráp/hàn trên bảng mạch in,hiệu:kingmax,dung lượng 8gb ddr5-5600,nsx2025,không chứa mmds,dùng tại nhà xưởng phục vụ sx.mới100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Card mạng,hiệu intel, kí mã hiệu:x710-da4, dùng để kết nối mạng,hàng không có chức năng mật mã dân sự và chức năng thu phát sóng. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Cc-p99225007048 bo mạch chủ raspberry pi, pi4 8gb, điện áp 5v3a, là tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho máy tính để chạy phần mềm, không chứa mật mã dân sự. hàng mới 100%/ GB Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Cct350266 bo mạch điện tử p/n# pcie gen4 x16-4-slimsasx8, không chứa mật mã dân sự, bộ phận của thiết bị nạp chương trình thẻ nhớ, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Dfky0$cj bộ nhớ ram,không chứa cpu,dùng trong sản xuất máy tính,dạng thanh,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: F05_oem0116-3 ram máy tính dạng thanh ddr4 u10v700q8dgm-iad1-ughd, không chứa mật mã dân sự, tạm nhập sửa chữa theo mục 2 của tkx 306554130910/e42 (05/07/2024). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: F05_oem0250 ram máy tính dạng thanh ddr4 u20v700q8dgm-iae3-ughc, không có chức năng mật mã dân sự, tạm nhập sửa chữa theo mục 1 của tkx 307841138200/e42 (09/10/2025). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: F7ycy thanh ram (8 gb) có bản mạch in, dùng cho máy tính xách tay (pk0550025zl), (1ea=1pce), mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Fl263 tấm mạch in đã lắp ráp của máy chủ server,điện áp 3.3v,kích thước 701x30x 12.9mm,1003cf500-232-g/ DE Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Fl265 thanh ram,dung lượng: 32gb,un17-06379-01/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Fl4760 bảng mạch in điều khiển đã lắp ráp fh1394g0f dùng để điều khiển hoạt động trong thiết bị điện hoặc điện tử, ko có chức nắng mật mã dân sự, mới 100%/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Fl4765 bảng mạch in điều khiển đã lắp ráp fh1389a2f dùng để điều khiển hoạt động trong thiết bị điện hoặc điện tử, ko có chức nắng mật mã dân sự, mới 100%/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Fuy198 thanh ram,dung lượng: 4 gb,15-108111-01/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Fy204 thanh ram,dung lượng: 4 gb,15-108111-01/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Fy412 bản mạch in đã lắp ráp linh kiện của máy chủ server,24w,12v,165*60mm,8213427/ US Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Fy420 thanh ram dùng cho máy chủ server,điện áp 1.1v, dung lượng 32gb, kích thước: 133.35*31.25mm,8207775/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Gh59-15332a mạch in mềm đã lắp ráp dùng cho máy tính bảng;con to con fpcb-finger bridge fpcb;sm-t9, hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Gh59-15774a mạch in đã lắp ráp dùng cho máy tính bảng/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Gwc5c$ab bộ nhớ ram,không chứa cpu,dùng trong sản xuất máy tính,dạng thanh,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Hmcg94agbra632n-sk bộ nhớ trong dram của máy tính (thanh ram dùng cho máy tính) hmcg94agbra632n, dung lượng 64g, rdimm(64gb), hàng mới 100%/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Hmcg94ahbra487n-sk bộ nhớ trong dram của máy tính (thanh ram dùng cho máy tính) hmcg94ahbra487n, dung lượng 64g,rdimm(64gb), hàng mới 100%./ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Hmcgm4mgbrb610n-sk bộ nhớ trong dram của máy tính (thanh ram dùng cho máy tính) hmcgm4mgbrb610n, dung lượng 96g, rdimm(96gb), hàng mới 100%/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Hmcgm4mhbrb505n-sk bộ nhớ trong dram của máy tính (thanh ram dùng cho máy tính) hmcgm4mhbrb505n, dung lượng 96g,rdimm(96gb), hàng mới 100%./ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Hmct04mhbrc470n-sk bộ nhớ trong dram của máy tính (thanh ram dùng cho máy tính) hmct04mhbrc470n, dung lượng 128g,rdimm(128gb), hàng mới 100%/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: M34263-103 intel meteor lake m engineering motherboard, assembled printed circuit boards./ US Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Mạch bàn phím máy tính psion xt15,model: cyb-13274,nhãn hiệu:intermec,hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Mạch điện tử 16gb pc4-25600 dạng thanh, chức năng bộ nhớ, model m393a2k43eb3-cwe, bộ phận của máy tính, không chứa mmds, hiệu samsung, mới 100% ph/ PH Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Mạch máy tính raspberry pi 4 model b, mã rpi4-modbp-8gb, nsx raspberry pi, (tấm mạch in đã lắp ráp) dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, hàng không chứa mật mã dân sự, an toàn thông tin mạng. mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Memory dram module ddr4, f4-3600c16d-16gvkc, bus 3600mhz, g.skill, linh kiện máy tính, không chứa mật mã dân sự, nsx 2025, hàng mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Mô đun bộ nhớ, không có chức năng mã hóa dân sự, dùng cho máy chủ ibm, pn: 03lg609, hiệu ibm, mới 100%./ PH/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Module bộ nhớ, không có chức năng mật mã dân sự, dùng cho máy chủ ibm, pn: 03ke079, hiệu ibm, mới 100%/ PH/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: N65969-101 motherboard without cpu, specially designed for th9000b tool, it is assembled printed circuit boards/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: N71158-102 motherboard, specially designed for th9000b machine, it is assembled printed circuit boards/ IN Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Nrf7002-dk: mạch lập trình của hãng nordic cho chip nrf7002, ncc: digi-key electronics, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Nyfpr thanh nhớ ram,dung lượng 16 gb, là bộ phận của máy tính, không chứa mật mã dân sự, (nyfpr$bb) hàng mới 100%/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Ổ cứng ổ cứng 960gb - sddr,960g,refn4,m.8,7450,ec, pn: cpx-6wx1v, ổ cứng không có chức năng chứa mật mã dân sự, hàng mới 100%/ SG Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Oht02004 thanh ram ddr3-4gb, không có chức năng bảo mật dữ liệu,hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: P28236 bản mạch chính của máy chủ server, 8219386-e, 220v, 500w, tạm nhập theo tk 307394657750/e42 ngày 15/05/2025, mục 3,hang moi 100%/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: P33025 bản mạch chuyển đổi tín hiệu của máy chủ server, 8210192, 12v,10w, tạm nhập theo tk 307023075830/e42 ngày 26/12/2024, mục 1,hang moi 100%/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: P48820 bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226909,12v, 50w, tạm nhập theo tk 307239857100/e42 ngày 21/03/2025,mục 1, hàng mới 100%/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: P48821 bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226910,12v, 50w, tạm nhập theo tk 307899659010/e42 ngày 27/10/2025,mục 1, hàng mới 100%/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: P7tjk thanh ram (64gb) có bản mạch in dùng cho máy tính xách tay, (pk055002a2l), mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Pk055001o7l thanh ram (16 gb), có bản mạch in dùng cho máy tính xách tay, (1ea=1pce),pn:pk055001o7l(w1kky),mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Pk055005k7l thanh ram có bản mạch in, 16gb dùng cho máy tính xách tay, (1ea=1pce),pn:pk055005k7l(gwc5c),mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Px69w thanh ram (128 gb) có bản mạch in dùng cho máy tính xách tay, (pk055007l2l), mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Qm-00033 bản mạch đã lắp ráp của chuột máy tính, 120-000050-2dlh.hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: R5jm0$01 bo mạch mở rộng,không chứa cpu,dùng trong sản xuất máy tính,hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Ram 8g dùng cho máy tính công nghiệp (aqd-sd3l8gn16-sg1) (memory), hàng không chứa mmds và atttm, hiệu advantech, hàng mẫu, mới 100%,/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Ram dùng cho thiết bị tường lửa: memory upgrade kit from 32gb to 64gb for 9100-9400 appliances (pn: cpac- ram32gb-9100/9400) hãng sx: check point. hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Ram dùng trong máy tính chủ, không chứa dữ liệu-memory(dimm,64gb,5600,2rx4,16g,ddr5,r), nhà sx: sk hynix, p/n: 5f85t. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Spare-1386 tấm mạch in đã lắp ráp a20b-8201-0088 (hàng không chứa mật mã dân sự), thương hiệu: fanuc, dùng làm linh kiện máy gia công cơ khí, hàng mới 100% jp/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Tấm mạch in, dùng để kết nối, mở rộng, truyền tải tín hiệu và nguồn điện giữa các thiết bị trong hệ thống máy chủ - pcba/fan board/cb-fa0005-ty(mp)y, mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Tấm vỉ mạch chính đã lắp linh kiện hoàn chỉnh của máy tính xách tay 14"(crb38540801), mới 100%, nhãn hiệu lg/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Thanh ghi bộ nhớ trong 32gb (1x32gb) 2rx8 ddr5-4800 u ecc, (py-me32uh), cấu tạo: bo mạch, vi xử lý, vật liệu bán dẫn, dùng cho máy chủ hiệu fujitsu, nsx: samsung, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Thanh ram (bộ nhớ) dung lượng 32gb ddr4, không mật mã dân sự và atttm, p/n: 00vk292, hiệu ibm, mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Thanh ram -^32gb ddr4-2666-mhz rdimm/pc4-21300/dual rank/x4/1.2v,mã hàng-ucs-mr-x32g2rs-h=, hiệu cisco, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Thanh ram kingston loại udimm 32g d5-5600u46 2rx8 udimm, p/n:kcp556ud8-32, dùng cho máy chủ, pc(không là sản phẩm mật mã dân sự).hsx: kingston.mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Thanh ram model: 5f85t, dùng để lưu trữ dữ liệu cho máy tính, dung lượng: 64gb, tốc độ xử lý dữ liệu: 6400 mt/s, sp không chứa mmds, hiệu: sk hynix, năm sản xuất 2024, mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Thanh ram-^dram upgrade 256 mb to 512 mb,mã hàng-mem8xx-256u512d=, hiệu cisco, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Vn-membrane 20323-076660a000#bo mạch (gồm phần bảng mạch trên tấm nhựa và cao su)sk3881,us,79k,3,pet, mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: W1kky$cc bộ nhớ ram,dùng trong sản xuất máy tính,dạng thanh,hàng mới 100%/ IN Hs code 8473
- Mã Hs 84733010: Ygk04$ca bộ nhớ ram,không chứa cpu,dùng trong sản xuất máy tính,dạng thanh,dùng trong lắp ráp thiết bị máy tính điện tử và ngoại vi máy tính,hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: . thiết bị giao tiếp- kết nối tín hiệu giữa máy đọc mã vạch và máy tính, loại phụ kiện thiết kế chỉ dùng cho máy đọc mã vạch, điện áp 4.5-5.25 v, model sr-ur1, hãng keyence, 1950040011122a./ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 18969070-00 bộ tản nhiệt bằng hợp kim nhôm cho card đồ họa, 18969070-00, graphite sheet, dùng cho sản xuất bo mạch đồ họa, mới 100%/ CH Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 18969071-00 nắp hợp kim nhôm cho card đồ họa., 18969071-00, cover plate, dùng cho sản xuất bo mạch đồ họa, mới 100%/ CH Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 199000015 cụm lắp ráp màn hình hiển thị/ MY/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 1eckwbus02010205 màng dẫn điện tiêu chuẩn kwb jjq-2321, chuẩn us/uk, không chống nước; màu trắng trong suốt; kt: 12 x6.0, dùng lắp ráp bàn phím máy tính/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 1eckwvus02010205 màng dẫn điện tiêu chuẩn kv8-kwv jjq-2308, chuẩn us/uk, mực bạc; đầu nối 28 pin,kt:12 x 6 mm,dùng lắp ráp bàn phím máy tính./ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 20-038970-03-vn midframe,deep,es,black,kc20/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 224021501 cụm lắp ráp bàn phím/ IT/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 224021800 cụm lắp ráp bàn phím/ IT/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 266ct260225p2 bộ lọc chống nhiễu cho máy xử lý dữ liệu tự động, din module serial link isolator, trang bị trên spgc (tàu), mới 100%/ NL Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 266ct260825p2 bộ lọc chống nhiễu cho máy xử lý dữ liệu tự động, din module serial link isolator, trang bị trên spgc (tàu), mới 100%/ NL Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 279 vỏ ổ đĩa cứng vi tính (hàng mới 100%)/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 3 vỏ case máy tính không nguồn không quạt antec nx292 màu đen. thương hiệu: antec. kích thước: 404 x 206 x 450mm. hàng mới 100%/ US Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 34.5e804.001 tấm tản nhiệt,dùng trong sản xuất máy chủ,chất liệu nhôm,kích thước: 47*41.2*10 mm,hàng mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 360.0gf12.0011 tấm tản nhiệt,dùng trong sản xuất máy tính,chất liệu đồng,kích thước 292.36*171.4mm,hàng mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 3610-t202 bo mạch điện tử-abt board(dùng cho máy đo rf tự động1 set= 1 pc tl tk 100461105622/e13 ngày 02/07/2015 mục 3,1kg/ JP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 442.0vr0w.0011 linh kiện bằng nhựa,dùng trong sản xuất máy tính,là giá đỡ,chất liệu plastic,kích thước 14.95*26.07mm,hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 442.0vr0x.0011 linh kiện bằng nhựa,dùng trong sản xuất máy tính,là giá đỡ,chất liệu plastic,kích thước 14.95*26.07mm,hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 442.0vs0o.0001 linh kiện bằng nhựa,dùng trong sản xuất máy tính,là giá đỡ,chất liệu plastic,kích thước 351.28*9.23mm,hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 460.0vj1p.0054 linh kiện bằng nhựa,dùng trong sản xuất máy tính,là vỏ máy tính xách tay,chất liệu plastic,kích thước 356.7*249.22mm,hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 460.0vr0o.0001 linh kiện bằng nhựa,dùng trong sản xuất máy tính,là giá đỡ,chất liệu plastic,kích thước 349.9*12.7mm,hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 5.3.99.2440 bản lề bên trái dùng để lắp ráp vỏ máy tính, là bộ phận kết nối nắp trên và nắp dưới, chuyên dùng cho máy tính xách tay macbook pro thương hiệu apple, chất liệu thép k gỉ, hàng mới 100%/ TH Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 5.3.99.2441 bản lề bên phải dùng để lắp ráp vỏ máy tính, là bộ phận kết nối nắp trên và nắp dưới, chuyên dùng cho máy tính xách tay macbook pro thương hiệu apple, chất liệu thép k gỉ, hàng mới 100%/ TH Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 500699054 egs 2u power-on fan/heatsink assembly, computer heatsink./ SG Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 700266900 cụm lắp ráp nút nhấn/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 70-1270a: đế nạp dil8w/soic8 zif 200milsflash-1a(là phụ kiện dùng cho máy ghi nạp dữ liệu cho ic)hàng mới 100%, hãng sản xuất: elnec/ SK Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 70-3081: đế nạp dil48/tsop48 zif 18.4mm nand-3,(là phụ kiện dùng cho máy ghi nạp dữ liệu cho ic)hàng mới 100%, hãng sản xuất: elnec/ SK Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 7200bs38001 mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ, hàng mới 100%,tạm nhập từ mục 1,tk:307981655130/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 7200bs38002 mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ, hàng mới 100%,tạm nhập từ mục 2,tk:307981655130/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 7200bs38003 mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ, hàng mới 100%,tạm nhập từ mục 3,tk:307981655130/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 7200bs38005 mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ, hàng mới 100%,tạm nhập từ mục 5,tk:307981655130/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 7200bs38006 mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ, hàng mới 100%,tạm nhập từ mục 6,tk:307981655130/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 7200bs3800c mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ, hàng mới 100%,tạm nhập từ mục 12,tk:307981655130/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 7200bs3800d mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ, hàng mới 100%,tạm nhập từ mục 13,tk:307981655130/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 7200bs3800e mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ, hàng mới 100%,tạm nhập từ mục 14,tk:307981655130/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 7200bs3800f mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ, hàng mới 100%,tạm nhập từ mục 15,tk:307981655130/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 73-3040: đế nạp ap3 bga153-1.01 emmc-1,(là phụ kiện của thiết bị ghi nạp dữ liệu cho ic),serial numbers:3040-00768..3040-00771, hàng mới 100%, hãng sản xuất: elnec/ SK/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: 8xtn2$aaa linh kiện bằng kim loại,dùng trong sản xuất máy chủ,là trụ đỡ,chất liệu thép,kích thước 18.1*15mm,hàng mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: A00000947 bộ nhớ máy tính ram kingmax 64gb (32gb*2)/5600, không chứa dữ liệu, sx năm 2025. hàng mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Am9h9000202 vỏ trên của máy tính xách tay,đã gắn các miếng đệm lót, để bảo vệ màn hình và các linh kiện bên trong,chất liệu hợp kim nhôm,pn:am9h9000202(1v9mm),mới 100%/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Amb2n000c01 vỏ của máy tính xách tay, chất liệu hợp kim nhôm, magie,pn:amb2n000c01(tr83f),mới 100%/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Amb2n000l01 vỏ của máy tính xách tay, chất liệu hợp kim nhôm, magie,pn:amb2n000l01(v6jwj),mới 100%/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Ba41- np960main bản mạch của máy tính xách tay (hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Ba41- np960sub bản mạch của máy tính xách tay (hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bánh xe lấy giấy máy quét canon dr-c125. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bộ cảm biến giám sát cell pin cho hệ thống xử lý dữ liệu quản lý pin (bms), model: dk8102-aq-25, gồm phụ kiện cáp đính kèm, hàng mới 100%, nhà sản xuất: dukosi ltd/ GB/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bộ cấp linh kiện của bộ nạp cấp linh kiện tự động, phụ kiện chuyên dùng của thiết bị lập trình tự động pbm - ftapefdrxs016 xstream series tape, không chứa mật mã dân sự, mới 100%/ US Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bộ cấp nguồn máy tính có chức năng cấp nguồn điện, thu thập và điều khiển tín hiệu ra màn hình; phụ kiện của máy tính để điều điều khiển máy in bao bì; mã azvb-00079; điện 1 pha 480v/500hz; mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bộ kết nối,brand:wing,model:940-01030-01,chức năng chính kết nối bản mạch với máy tính để phục vụ cho quá trình kiểm tra dòng điện,hàng mới 100%,sx 2026/ US Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bộ khung máy chủ r282-z90 gồm bo mạch chủ mz92-fs0 và 2 nguồn 1200w 80 plus platinum,p/n:6nr282z90mr-00-a01,s/n:dna032912a0007,không có chức năng thu phát sóng,không chứa mmds,nsx:gigabyte tw/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bộ lặp tín hiệu rs-422/rs-485 dùng cho máy tính công nghiệp (adam-4510s-f) (circuit module, rs-422/rs-485 repeater with isolation), hiệu advantech, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bộ linh kiện nâng cấp cho ibm flashsystem 7300 - 4657-924 / 78e3ca7 mes upgrade: + 512gb cache; + 08 x 32gbps fc port.hàng mới 100% my/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bo mạch chính máy vi tính msi a520m-a pro (911-7c96-044), mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bo mạch đã gắn linh kiện dùng để đánh giá chuyển đổi ethernet, dùng thử nghiệm và đánh giá ic, pn: dp83tg720evm-mc, nhà sản xuất: texas instruments. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bo mạch dùng trong hệ thống điều khiển, bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động, model: advme 7509a, id: 30ma0161-0033, 30ma0161-0047,manufacturer: ono sokki japan, hàng đã qua sử dụng/ JP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bo mạch phát triển cho vi điều khiển arm, dùng để lập trình và gỡ lỗi jtag/swd, nsx silicon labs, mã slstk3701a. hàng mới 100%/ NO/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bộ nạp cấp linh kiện tự động, phụ kiện chuyên dùng của thiết bị lập trình tự động bpm - tap loader ftapeldr3xside-mk2 tm-50, không chứa mật mã dân sự, mới 100%/ US Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bộ nhớ dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, hiệu samsung, mã hàng: m393a8g40cb4-cwegy, ram server: ddr4-3200, hàng mói 100%/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bộ nhớ ram máy tính,, không chứa dữ liệu, dung lượng 64gb, mã: mem-dr564l-sl02-er56, hiệu samsung, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: bộ nhớ trong của máy vi tính kingston 16g d4-3200u22 1rx8 udimm (kvr32n22s8/ 16), mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bộ nhớ trong silicon ddr4-2666 cl19 udimm 4gb đã được lắp ráp (bộ phận của máy tính để bàn), p/n: sp004gblfu266x02. nsx: silicon power computer & communications inc. mới 100% (f.o.c)/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bộ phụ kiện dùng cho objectscale gồm mô đun quang và cáp(không thu phát sóng,mmds,atttm),hsx:dell,mới 100%/ IE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Bộ xử lý đồ họa navitas, dùng cho hệ thống dẫn đậu tàu bay sân bay. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Board mạch 4 lớp là bộ phận của máy cnc dùng để nghiên cứu. kt: 21x20.5. cl: chất liệu: epoxy glass cloth laminate. hãng sản xuất: jlc. mới 100%/ HK/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Byd-but-0006 nút chức năng máy tính bảng, chất liệu: hợp chất kim loại,a673-00875,assy,mesa,reco,gray_673-00875,dùng cho sản xuất ipad. hàng mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Ca001859 thiết bị mở rộng cổng kết nối máy tính với camera,mã: cio-cc24-000 dùng cho hệ thống camera kiểm tra sản phẩm trong nhà xưởng công nghiệp. hsx:cognex. mới 100%/ IE Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Card chuyển đổi khe cắm pci-e máy tính, mã: rsc-d2r-666g5, hiệu supero, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Card mở rộng truyền nhận tín hiệu profibus, phụ kiện của máy tính công nghiệp (6gk1162-3aa00). hàng mới 100%, hãng siemens sản xuất./ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Card pci truyền dữ liệu, tốc độ 1gb/s, chưa lắp ráp, model 017-523-pe2g6i35, bộ phận của máy tính công nghiệp, không có mật mã dân sự, không có chức năng về an toàn thông tin mạng, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Cg-x308uzgsgba cụm khung đỡ và bản mạch của máy tính bảng (tạm nhập 7 chiếc mục 2 tk 308023490410/e42_03/12/2025)/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Cg-x736bzksbca cụm linh kiện và màn hình của máy tính bảng (tái nhập 1 chiếc mục 14 tk 307871625410/e42_17/10/2025)/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Chíp intel xeon silver 4416+ 20c 2.0ghz, (ca08888-0003), cấu tạo: mạch điện tử, vi xử lý, vật liệu bán dẫn, dùng cho máy tính chủ hiệu fujitsu, nsx: intel, hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Công tắc bàn phím cơ alpaca linear switches, hàng cá nhân, mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Cụm màn hình của máy tính xách tay samsung - linh kiện bh. hàng mới 100%. model: ba96-08687a/ AP/ 5% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Đế ghi chương trình cho ic điện tử (bộ phận của máy nạp chương trình cho ic điện tử), model: tk003-spi16sop, hãng sản xuất: fsg, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Đế sao chép - là bộ phận của máy nạp ic, dùng để cố định và sao chép dữ liệu ic, mã: zif dil 48-pin, 48-6554-10, aries kko-0113, hãng sx: elnec s.r.o, hàng mới 100%/ SK Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Desacchomaydocmavachcamtaybt-cg35 đế sạc cho máy đọc mã vạch cầm tay bt-cg35 (y20130050213) hàng mới 100%/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Et954000300 bộ tản nhiệt,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:et954000300,mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Etb78000300 bộ tản nhiệt,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay,p/n:etb78000300,mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Fk272 bộ lọc băng tần, dùng cho bản mạch của máy tính bảng ipad, tần số: 5 ghz,155s00881/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Fl238 bộ lọc sóng (dùng cho máy chủ), tần số 100mhz,21-0986-02/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Fuy111 vỏ ngoài của máy chủ server,không bao gồm pcba, 2000mm*1195mm*600mm,8207931/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Fuy132 mô-đun điều khiển ổ cứng,12v,48w,192*175*42mm,8212407/ MX Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Fy413 vỏ ngoài của máy chủ server,chất liệu thép, không bao gồm pcba, kích thước 1980*1200*600mm,8201643/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Fy475 mô-đun điều khiển ổ cứng,điện áp 12v, kích thước 28.65*20*4cm,74-124091-03/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Gh61-18630a khung đỡ của máy tính bảng;bracket-volume key;pa+gf,sm-x516b,gray, hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Gh81-28027a đầu bút cảm ứng (chuyển đổi mục đích sử dụng 65 chiếc mục 1 tk 107707671410/e11_14/11/2025)/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Gh98-45296b vỏ sau của máy tính bảng;assy case metal-rear_zb;sm-p615,open,blu, hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Gh98-45343d phím chức năng của máy tính bảng;assy key-volume_lg;sm-p625,open,mint, hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Gh98-45350a khung đỡ của máy tính bảng;assy bracket-inner pcb top;sm-p615,open,, hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Gh98-45351a khung đỡ của máy tính bảng;assy bracket-inner pcb btm;sm-p615,open,, hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Gh98-45661a khung đỡ của máy tính bảng;assy bracket-bracket pcb mid;sm-t976b,op, hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Gh98-48446a khung đỡ của máy tính bảng;assy bracket-pogo sus;sm-x716b,open,silv, hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Giá đỡ cáp kết nối hệ thống, dùng cho máy chủ ibm, pn: 1lt197, hiệu ibm; mới 100%/ HU/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Giá đỡ kim loại chỉ dùng cho thiết bị lưu trữ dữ liệu gen 5 x20 nodes (có chứa bo mạch, không kèm card mạng), hiệu hpe, kí mã hiệu: sr-pci-cage-g5-ss, để hỗ trợ các thẻ giao diện mạng, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Hành lý cá nhân và tài sản di chuyển đang sử dụng: chuột máy tính nulea m509/ JP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: I0042 bộ lọc có chức năng lọc và khử nhiễu điện từ fltr trplxr mhb 2.4gwifi l1+lna lga30, hàng mới 100%. 155s01033/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: I0048 cụm quét tín hiệu có chức năng giải mã vạch se4750 scan engine (2d),20-4750sr-im101r, hàng mới 100%. 58-063211-01/ MX Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Khay chứa ổ băng từ máy chủ, part no: 435243-002, chassis 1/8 aut g2. hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Khay gắn ổ cứng synology 2.5" drive tray (r5) hd6500_2.5" drive tray (r5). hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Khóa bảo mật vasco để xác minh danh tính, không chứa mật mã dân sự, nhãn hiệu: vasco, model: vasco token. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Khung (chassis) băng kim loai cua thiết bị lưu trữ dữ liệu, brand: pure storage (oem: foxconn), pure part number: 80-2197-00, không chứa mmds. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Khung máy chủ phiến: hpe synergy 12000 cto frame, hpe vc se 100gb f32 modulex2,hpe blc 40g qsfp+ mpo sr4 100m xcvrx4, p/n: p51174-b21,(không thu phát sóng,mmds,atttm),hsx:hpe.mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Khung thiết bị tủ đĩa ibm flashsystem 9500, dùng cho máy chủ ibm, pn: 3pm423, hiệu ibm; mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Khung viền máy tính - computer part-bezel (bzl,rgb cmra+mic,nt,5440/3480), hiệu dell, part no: 3xf4t, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Linh kiện lõi ferrite dùng để chống nhiễu điện từ (emi) cho dây nguồn điện 220vac, bộ phận của thiết bị lập trình tự động bpm, cfiler08, cfiler09 ferrite, mới 100%/ US Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Linh kiện máy tính bảng:miếng cảm ứng(gồm tấm chắn và các linh kiện điện tử, ko tích hợp màn hình. kt:7,9 inch, model a1490.hiệu yiyi, bằng thuỷ tinh và kim loại mạ.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: M5092 skt-su001: phần thay thế của đế nạp ms01-su001 (là pk của máy ghi nạp dữ liệu cho ic, dùng để giữ ic và truyền tải dữ liệu cho ic khi nạp chương trình),hãng sản xuất: minato, hàng mới 100%/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Ma060312 bộ nguồn pba50f-24-n1/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Mạch điều khiển điện tử _ linh kiện bán dẫn tích hợp, hiệu texas instruments, model tmdsemu110-u, không có chức năng mật mã dân sự. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Mạch xử lý dữ liệu raspberry pi 5 - 2gb dùng cho máy tính,kích thước 88mm x 56mm x 17mm, mã raspberry-pi-5-2g, hãng sản xuất raspberry pi. hàng mới 100%./ GB/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Mắt quét mã vạch của máy kiểm kho mc33, pn: 20-70965-01, hiệu zebra, hàng f.o.c, mới 100%/ MX/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Mặt trước của vỏ cpu máy vi tính, mới 100%. front panel for case s343 (foc) (model: không có)/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Mô đun an toàn cho bo mạch máy tính / máy chủ, mã: aom-tpm-9670v-o, hiệu supero, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Mô đun hỗ trợ kiểm tra chức năng trên bo mạch chủ, gồm thẻ pcb, khung bảo vệ,pin và đầu nối,là phụ kiện của máy chủ,model yd0jf,đa 12v,sản phẩm không chứa mmds,hiệu celestica, năm sx 2025,mới 100%/ TH Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Mô đun kết nối qj61bt11n, dùng để dẫn tín hiệu đầu ra đầu vào cho máy đọc mã vạch, điện áp 24v, hàng mới 100%, nsx: mitsubishi/ JP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Mô đun quang, mới 100% lenovo 10gbase-lr sfp+ transceiver_00fe331/ MY/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Module dùng cho thiết bị chống tấn công từ chối dịch vụ: ddos protector x10 / x20 - pluggable 8x1g-bp nic module factory installed (pn:cpac-dp-x10-x20-8-1g-bp- nic-m) hàng mới 100%/ IL/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Module multiplexer (20 kênh) dùng cho t/bị xlý dữ liệu (thu thập,chuyển đổi,ghi dữ liệu), để chuyển đổi tín hiệu điện sang giá trị nhiệt độ, hiệu keysight, model daqm901a. mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Module nhận tín hiệu 10ge (fn-tran-sfp+sr) dùng cho thiết bị mạng; hiệu fortinet; không tpsvtuyến và mật mã dân sự; mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Module switch (20 kênh) dùng cho t/bị xử lý dữ liệu (thu thập, chuyển đổi,ghi dữ liệu), để chuyển đổi tín hiệu điện sang giá trị nhiệt độ, hiệu keysight, model daqm903a. mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Mu9919 con lăn bằng nam châm có giá đỡ của chuột máy tính,hàng mới 100%, erp:170106002290/ CH Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Nắp đậy bằng nhôm của máy tính xách tay, part no: n13318-001, base enclosure performance blue, nhãn hiệu: hp. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Nắp đậy của máy tính xách tay, part no: n13327-001, bezel, nhãn hiệu: hp. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Nb6369-002 micro dùng trong sản xuất máy tính xách tay, kt: 4*3*1.1mm, -26 db, mới 100%. code: hq705050002r0/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Nút bấm bàn phím máy tính, được làm thủ công bằng nhựa, kích thước: 18mm x 18mm x 19mm, hiệu della key born 2 rock 4 chi tiết/ bộ. hàng cho cá nhân sử dụng, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Nút bàn phím dùng cho bàn phím cơ cherry, ncc: n,imle, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: P18796 khay cắm ram lắp vào bản mạch máy tính, l*w*h: 145*6.1*21.3 mm, điện áp:1.1v, dòng điện 1a, hàng mới 100%, tạm nhập theo tk 307869799660/e42 ngày 17/10/2025,mục 2/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: P18797 khay cắm ram lắp vào bản mạch máy tính, l*w*h: 145*6.1*21.3 mm, điện áp:1.1v, dòng điện 1a, hàng mới 100%, tạm nhập theo tk 307843038920/e42 ngày 09/10/2025,mục 4/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: P19790 khay cắm ram lắp vào bản mạch máy tính, l*w*h: 145*6.1*21.3 mm, điện áp:1.1v, dòng điện 1a, hang moi 100%, tạm nhập theo tk 307956169750/e42 ngày 13/11/2025,mục 2/ AP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Phụ kiện (bao gồm bút và gá giữ bút) sử dụng riêng cho máy đọc mã vạch, model op-88271, hãng keyence, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Phụ kiện của bộ xử lý tín hiệu video, hình ảnh: cạnh bên trái, phải chất liệu bằng nhựa dùng để bảo vệ thiết bị, model: av-1350-0034s,hiệu:avolites dùng trong lĩnh vực ánh sáng sân khấu, mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Phụ kiện dây đeo cho máy đọc mã vạch hiệu unitech rt112, part no.: 5400-900061g., hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Phụ kiện mắt đọc cho máy đọc mã vạch hiệu unitech tb85, part no.: 4080-085003g., hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Phụ kiện wcs-mp1, phụ kiện của máy đọc mã vạch, hàng mới 100%/ DE Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Phụ tùng đầu đọc thẻ từ: mô đun giao tiếp đầu đọc thẻ từ 1 reader 2 input 2 relay rs485, ac-mer-con-mr50, hiệu avigilon, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Pk343018z0v card mạng không dây dùng cho máy vi tính, hỗ trợ kết nối mạng, điện áp 3.3v, hiệu intel, hàng mới 100%/ TH Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Qaj01984 card thu nhận tín hiệu hình ảnh, grablink base(express), dùng cho máy tính công nghiệp của thiết bị phun keo phủ bề mặt dây vàng cụm phát laser và bản mạch. nsx: euresys. mới 100%/ BE Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: R08ab14728a10000-x tấm tản nhiệt dbd9133, bằng nhôm đúc adc12, kích thước 214.4*72.79*11.1mm, không chứa mật mã dân sự, hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: R6alendbd9133k05-x vỏ (nắp) trên len dbd9133l1, chất liệu nhựa, không chứa mật mã dân sự, hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: R6blendbd9133k03-x vỏ dưới len dbd9133l1, chất liệu nhựa pc, dùng làm vỏ sản phẩm, không chứa mật mã dân sự, hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: R6c000hu2z40h60-h vỏ (nắp) trước hu2z40, chất liệu nhựa abs, không chứa mật mã dân sự, hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: R6jlendbd9133k03-x nắp ufp len dbd9133l1, chất liệu nhựa pc, không chứa mật mã dân sự, hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Sbc000003a phím chức năng của máy tính bảng sm-t545 (dạng chưa hoàn chỉnh),kt:14.65mm*5.25mm./ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Sbc000004a phím chức năng của máy tính bảng sm-t545 (dạng chưa hoàn chỉnh),kt:14.65mm*5.25mm./ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Snk-v0058l tấm tản nhiệt,dùng trong sản xuất máy chủ,chất liệu nhôm,kích thước: 41*8*27 mm,hàng mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Snk-v0060l-1 tấm tản nhiệt,dùng trong sản xuất máy chủ,chất liệu nhôm,kích thước: 85.5*8*20 mm,hàng mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Sr-ur1 thiết bị giao tiếp- kết nối tín hiệu giữa máy đọc mã vạch và máy tính, loại phụ kiện thiết kế chỉ dùng cho máy đọc mã vạch, điện áp 4.5-5.25 v, model sr-ur1, hãng keyence, mới 100%(pttt)/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: St6197-055 micro dùng trong sản xuất máy tính cầm tay, kt: 4*3*1mm, -26 db, mới 100%. code: hq12030080000/ MY Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: T11397 chân đế socket, dùng để kết hợp với khung cài socket cố định bộ tản nhiệt của cpu, tạm nhập theo tk 307866163160/e42 ngày 16/10/2025,mục 2. hàng mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: T3gg2 bộ tản nhiệt dùng cho máy tính xách tay,(at9h90020al), mới 100%/ TH Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Tấm tản nhiệt cho cpu của máy xử lý dữ liệu tự động model ats1637-nd. nhà sản xuất advanced thermal solutions inc.. hàng mới 100%./ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Thiết bị chuyển đổi cổng giao tiếp dữ liệu của máy đo nhiệt độ với máy tính xử lý dữ liệu: com-kg-nn (hàng mới 100%, hãng sx rkc)/ JP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Thiết bị cuộn và quản lý dây cáp dùng cho máy chủ ibm, pn: 02xy978, hiệu ibm, mới 100%/ SK/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Thiết bị tự động gắp băng từ, dùng cho máy tính chủ ibm, không có chức năng mật mã dân sự, p/n: 2je722. hiệu: ibm. mới 100%/ SK/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Tk2000009a tấm phim metal, đã được tráng phủ kim loại, kt 510*425*0.05mm dùng trong sx thiết bị cảm ứng của màn hình notebook 17inch. hàng mới 100%/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Tk2000010a tấm phim metal, đã được tráng phủ kim loại, kt 510*405*0.05mm dùng trong sx thiết bị cảm ứng của màn hình notebook 16inch. hàng mới 100%/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: V0005260 13e8-a0n2300#nút bấm bút cảm ứng(bộ phận của bút viết cảm ứng cầm tay)#m3 knob dark gray. hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: V0005261 13e8-a0n2900#đuôi bút cảm ứng(bộ phận của bút viết cảm ứng cầm tay)#m3 deco light blue. hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84733090: Vỏ máy tính hiệu link tech bahamut m 4f bằng thép,không quạt,không bộ nguồn,có cổng usb,có nút bật tắt cùng một số đoạn dây đã gắn vào đầu cắm,kt243mm(r)x448mm(d)x373mm(c),mới100%./ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 4370005618 cánh cửa bằng nhựa, dùng để lắp ráp bảo vệ mặt trước máy atm, kích thước (1010.9x571.6x184)mm k-assy:outdoor_mold, 4370005618. hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 4372000149 cụm phím chức năng bằng kim loại dùng trong máy atm (1 cụm gồm 16 nút phím) k-assy_metal: epp_key_sus_turkey 4372000149. hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5401000021 mô đun có tác dụng kiểm tra và chấp nhận tiền thật, tiền không biến dạng, bộ phận của máy atm unit:bill_acceptor_ivizion_600_jcm_au 5401000021. hàng mới 100%/ PH Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5401000029 mô đun có tác dụng kiểm tra và chấp nhận tiền thật, tiền không biến dạng, bộ phận của máy atm unit:scnl8327r_w/o_bezel:252205074p1:idn 5401000029. hàng mới 100%/ MX Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5402000013 cụm chi tiết phân phối tiền xu,bộ phận máy atm, điện áp 24v dòng 0.35a-3.6a unit:coin hopper:sch2:1cent:usa 5402000013. hàng mới 100%/ GB Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5402000119 mô đun tiếp nhận, kiểm tra, phân loại và tái sử dụng tiền xu, là bộ phận của máy atm unit:bulk coin recycler:south africa:crk 5402000119. hàng mới 100%/ GB Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5402000128 mô đun để chứa và phân phối tiền xu, bộ phận của máy atm unit:coin hopper:sch2:100kurus:tr 5402000128. hàng mới 100%/ GB Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5402000138 mô đun tiếp nhận, kiểm tra, đếm và phân loại tiền xu, là bộ phận của máy atm unit:basic05_smart_krw:ctcoin 5402000138. hàng mới 100%/ DK Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5402000145 mô đun để chứa và phân phối tiền xu, bộ phận của máy atm unit:coin hopper:sbb:10won:korea 5402000145. hàng mới 100%/ GB Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5402000146 mô đun để chứa và phân phối tiền xu, bộ phận của máy atm unit:coin hopper:sbb:50won:korea 5402000146. hàng mới 100%/ GB Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5402000147 mô đun để chứa và phân phối tiền xu, bộ phận của máy atm unit:coin hopper:sbb:100won:korea 5402000147. hàng mới 100%/ GB Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5402000148 mô đun để chứa và phân phối tiền xu, bộ phận của máy atm unit:coin hopper:sbb:500won:korea 5402000148. hàng mới 100%/ GB Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5402000160 mô đun xử lý tiền xu từ khách hàng, là bộ phận của máy rút tiền atm unit:coin_recycler:cr-8500v:usa:asahi 5402000160. hàng mới 100%/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5402000161 mô đun tiếp nhận, kiểm tra, phân loại, tái sử dụng và phân phối tiền xu, là bộ phận của máy atm unit:coin_recycler:cr-8500v:eur:asahi 5402000161. hàng mới 100%/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5409000091 mô đun máy in nhiệt in biên lai, dùng trong máy atm unit:printer:ticket_gen5_jcm:usb:us 5409000091. hàng mới 100%/ TH Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5409000104 mô đun máy in nhiệt in biên lai, dùng trong máy atm unit:printer:ticket_gen5_jcm:au 5409000104. hàng mới 100%/ TH Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5409000105 mô đun máy in nhiệt, in phiếu giao dịch, là bộ phận của máy atm unit:printer:tikt_epic:edge_transact:us 5409000105. hàng mới 100%/ US Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5412000036 cụm chi tiết quét id dùng cho máy atm unit:id-scanner:id-1:a type:access-is 5412000036.mới 100%/ KH Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5412000140 đầu đọc thẻ từ, kích thước 64mm x 53mm x 13.5mm, linh kiện của máy atm unit:vivopay kiosk iv(idvk-411):idtech 5412000140.hàng mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5412000152 đầu đọc thẻ không tiếp xúc model vivopay kiosk iii điện áp 7.5-36vdc, linh kiện của máy atm unit:vivopay kiosk iii(idvk-3000016):idt 5412000152.mới 100%/ TW Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5412000223 cụm chi tiết dùng để phân phối tiền trong máy atm unit:csm60_topstack_rkb 5412000223.mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 545dr bộ phận trợ đẩy ghim của máy dập ghim dùng trong văn phòng, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5611000320 bản mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng để điều chỉnh tần số quét cho màn hình hiển thị máy atm pcba:ad_bd_kit:nt150l_vga:neotech 5611000320(ko phải bản mạch điều khiển). hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5611000801 bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện, dùng cho màn hình của máy rút tiền atm pcba:ad_bd:43inch:uhd-rtd-v1.0:snt 5611000801. hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5611000904 bản mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng để nhận và đưa ra tín hiệu điện cho máy tính, bộ phận của máy atm pcba:tpm2.0:dtpm:asus 5611000904. hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5645000037 thiết bị nhận dạng thẻ rút tiền gồm bản mạch điện tử và phần thân bằng nhựa, là linh kiện của máy rút tiền tự động atm unit:mcrw:icm300-3r0775:sankyo:dip_seria 5645000037.hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5645000052 thiết bị nhận dạng thẻ rút tiền gồm bản mạch điện tử và phần thân bằng nhựa, là linh kiện của máy rút tiền tự động atm unit:mcrw:icm37a-3r2896:dip:usb:esu:blue 5645000052.hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5645000062 đầu đọc thẻ từ, là linh kiện của máy rút tiền tự động atm unit:mcu:sankyo:ict3q8-3ht2290-s:full:m 5645000062.hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5645000063 đầu đọc thẻ từ, là linh kiện của máy rút tiền tự động atm unit:icm300-3r1775 5645000063.hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5645000075 đầu đọc thẻ từ, là linh kiện của máy rút tiền tự động atm unit:icm30a-3r1775(with-m79a028a02) 5645000075.hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 5766000511 thiết bị nhập mã pin và đọc thẻ ic, có màn hình lcd 3.5 inch, bộ phận dùng trong quầy giao dịch tự động etc:pinpad_elpusk 5766000511. hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 7010000342 cụm chi tiết phân phối tiền, bộ phận của máy rút tiền atm unit:cdumf_4cst_2lv_thr_fcti_biz 7010000342. hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 7430005031 cụm chi tiết dùng để phân tách tờ tiền bộ phận của máy atm, kích thước 21.5*7*4.5cm (sub_assy:pf_roller)- 7430005031. hàng mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 7430005042 cụm lắp ráp có tác dụng giữ và căn chỉnh tờ tiền trong bộ phận cấp tiền máy atm(sub_assy:lever_damper)- 7430005042. hàng mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 7430005450 cụm chi tiết lắp ráp có tác dụng căng dây đai chuyển động dẫn hướng tiền trong máy atm (sub_assy:brm50_bmd_mold_pulley_shaft)- 7430005450. hàng mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 7430007882 cụm chi tiết dùng để xử lý tiền trong cụm phân phối tiền của máy atm sub_assy:assy_option_mr_cen_low 7430007882. hàng mới 100%/ KR Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 7430008959 khay đựng tiền lắp ở cụm chi tiết phân phối tiền bằng nhựa sub_assy:rc60_near_164_std_en 7430008959.hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 7650000225 bản mạch điện tử đã gắn linh kiện, là bộ phận của atm pcba:nec:4port:usb:mini:hub 7650000225. hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 7760000421 bản mạch điện tử đã gắn linh kiện,là bộ phận máy atm pcba:brm50 am1806 core rbu b/d 7760000421.hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 8213av-1 bộ phận bản ghim của máy dập ghim dùng trong văn phòng, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 8224dr bộ phận trợ đẩy ghim của máy dập ghim dùng trong văn phòng, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 8248fr bộ phận trục đỡ của máy dập ghim dùng trong văn phòng, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 8826gl bộ phận dẫn hướng ghim của máy dập ghim dùng trong văn phòng, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: 8826pu bộ phận miếng đẩy ghim của máy dập ghim dùng trong văn phòng, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bàn phím bấm số model epp1217, linh kiện của máy atm unit:cryptera_epp:pci5:1217:dk:en_de_sam 5412000170. mới 100% cđmđsd từ mh1 của tk 107218200240/ DK/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bàn phím giao dịch của máy rút tiền hiệu cryptera, p/n: 01750344862, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bf444ds bộ phận tấm đàn hồi dưới bf444ds của máy dập ghim dùng trong văn phòng, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bo mạch (mạch điện tử) của bộ phận nhận dạng tiền máy rút tiền, p/n: 01750301247, hàng mới 100%/ RO/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bộ nhận dạng tiền (c81-rec_mitsubishi) của máy rút nạp tiền tự động oki rg7, pn: ya4238-1052g501. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bộ phận căn chỉnh độ lệch tiền của máy atm wincor cs4040, p/n: 01750289153, s/n: 7503482030. hàng đã qua sử dụng (tn hết mục 33 tk-308058834110)/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bộ phận chứa khay tiền của mô đun nhận trả tiền mặt của máy atm, p/n: 01750308470, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bộ phận chuyển tiền của máy atm, p/n: 01750244662, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bộ phận dẫn tiền chính trên khoang kỹ thuật của máy atm wincor cs4040, p/n: 01750193275, s/n: 7504536442. hàng đã qua sử dụng (tn hết mục 7 tk-308023761530)/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bộ phận dùng để dò rung động trong máy atm, điện áp 12vdc etc:seismic detector:gm730:siemens 5766000231. mới 100% cđmđsd từ mh7 của tk 107815472330/ HU/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bộ phận khoang nhận tiền từ khách hàng của máy atm wincor cs4040, p/n: 01750220330, s/n: 7504311427. hàng đã qua sử dụng (tn hết mục 25 tk-308023761530)/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bộ phận nạp tiền vào hộp tiền máy atm cs4040, p/n: 01750239355, s/n: 7502381626. hàng đã qua sử dụng (tn hết mục 20 tk-307978620150)/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bộ phận nhận dạng băng từ của máy rút tiền nsl, p/n: 01750309477, hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bộ phận phân phối tiền đến các hộp tiền của máy atm wincor cs4040, p/n: 01750200541, s/n: 7500216561. hàng đã qua sử dụng (tn hết mục 21 tk-308023761530)/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Bộ phận vận chuyển từ két lên bộ phận phía trên của máy atm, p/n: 01750301702, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Body-m39f thân body gate m39, model: body-m39f, linh kiện của máy atm (bằng nhựa và thép), hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Cụm chi tiết để chứa và phân phối tiền xu, bộ phận của máy atm unit:coin hopper:sch2:5cent:au 5402000036. mới 100% cđmđsd từ mh11 của tk 107214958540/ GB/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Đầu in màu, phụ kiện của máy ghi địa chỉ trên thẻ nhựa. mã hàng: 664265-008. hãng sản xuất: entrust. hàng mới 100%./ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Đế của máy đếm tiền mm2, chất liệu thép, kt: t2mm, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Guid-s51b khung guide height s51, model:guid-s51b, linh kiện của máy atm (bằng thép), hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: H7202000537 cụm chi tiết cảm biến dùng để ngăn chặn các thiết bị lạ vào khe cắm thẻ của máy atm up_kit:sub_assy_option:entrance_anti_ski h7202000537. cđmđsd từ mh 04 của tk 107134784850/g13/ AP/ 5% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Hàng văn phòng phẩm, 050la-p1- phụ tùng - lưỡi gà của dập ghim 050la, chất liệu: thép, hiệu kw-trio, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Khung của máy đếm tiền mm2, chất liệu thép, kt: t1.5mm, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Lưỡi dao cắt giấy dùng cho máy hủy giấy bingo elegant, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Mô đun có tác dụng kiểm tra và chấp nhận tiền thật, tiền không biến dạng, bộ phận của máy atm unit:bill_acceptor_ivizion_600_jcm_au 5401000021. mới 100% cđmđsd từ mh2 của tk 107899270360/ PH/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Mô tơ dùng cho máy hủy giấy bingo elegant, công suất 460w, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Móc thanh kéo cửa bản lề trái của máy đếm tiền mm2, chất liệu thép, kt: t3mm, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Ovnmvlc-00098 cụm linh kiện để nhận diện mệnh giá tiền dùng cho máy rút tiền tự động atm;ya4267-2000g010; hàng mới 100%/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: P7430000787 cụm chi tiết đã lắp ráp bao gồm trục thép, con lăn và chi tiết khác dùng trong máy atm (up_kit:sub_assy:shaft_p_roller) - p7430000787. hàng mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: P7430001395 cụm chi tiết đã lắp ráp có tác dụng làm căng dây đai chuyển động dẫn hướng tiền, bộ phận của máy atm(up_kit:sub_assy:tension_1)- p7430001395. hàng mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: P7430005324 cụm linh kiện gồm trục thép có gắn pulley dùng trong máy atm (up_kit:sub_assy:brm50_bmd_shaft_dr_mid)- p7430005324. hàng mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: P7430006114 cụm chi tiết gồm trục thép, roller, bộ phận của máy rút tiền atm, (up_kit:sub_assy:mb_assy_crown_roller) - p7430006114. hàng mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: P7430006120 cụm chi tiết đã lắp ráp gồm trục thép, bánh răng, stacksheet và chi tiết khác, bộ phận của máy atm (up_kit:sub_assy:mb_assy_wheel_stack)- p7430006120. mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: P7430011158 cụm chi tiết đã lắp ráp gồm trục thép, con lăn, bánh răng và chi tiết khác, bộ phận của máy rút tiền atm (up_kit:sub_assy: pf_roller)- p7430011158. hàng mới 100%/ AP/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Po011509-00020000 khay chứa tiền có chức năng chuyển tải tiền của máy rút tiền tự động atm dùng để kiểm tra sản phẩm;ya4278-1092g105$; hàng mới 100%/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Pwa-k39c cảm biến sensor led k39 (s311b-116-1a), model: pwa-k39c, linh kiện của máy atm, hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Pwa-k39d cảm biến sensor tr k39 (s311b-117-1a), model: pwa-k39d, linh kiện của máy atm, hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Pwa-k39g cảm biến exit sensor tr(s311b-115-1a), model:pwa-k39g, linh kiện của máy atm, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Pwa-k39j cảm biến sensor double tr k39, model: pwa-k39j, linh kiện của máy atm, hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Pwa-k39k cảm biến sensor double led k39, model: pwa-k39k, linh kiện của máy atm, hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Pwa-m39b cảm biến exit & counter sensor led(s311b-154-1a), model: pwa-m39b, linh kiện của máy atm, hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Pwa-m39c cảm biến exit & counter sensor tr (s311b-155-1a), model: pwa-m39c, linh kiện của máy atm, hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Pwa-t34b cảm biến sensor double led t34, model: pwa-t34b, linh kiện của máy atm, hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: S7079171av bộ phận bản ghim của máy dập ghim dùng trong văn phòng. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: S7079171ch bộ phận rãnh giữa của máy dập ghim dùng trong văn phòng. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: S7079171dr bộ phận trợ đẩy ghim của máy dập ghim dùng trong văn phòng. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Sota-tb-dien thiết bị cảm biến dùng cho lắp ráp máy atm 7p170375-202-03. hàng mới 100%/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Sota-zero bộ phận phân loại tiền của máy phân loại tiền sbv23-b (bh-pm7631976b). hàng mới 100%/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Tấm nóc trên của vỏ máy đếm tiền mm2, chất liệu thép, kt: t1.5mm, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Tấm vách sau của máy đếm tiền mm2, chất liệu thép, kt: t1.2mm, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Tấm vách trước của máy đếm tiền mm2, chất liệu thép, kt: t1.5mm, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Thanh kéo cửa của máy đếm tiền mm2, chất liệu thép, kt: t1.5mm, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Thanh ram máy tính samsung ddr5 64gb 5600, model: m321r8ga0pb0-cwmkj, không chứa dữ liệu bên trong. hàng mới 100%, năm sx: 2025/ PH/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Thiết bị cảm biến dùng cho lắp ráp máy atm (4p100184a) 4p100184a-00. hàng mới 100%/ JP Hs code 8473
- Mã Hs 84734000: Vỏ trên của máy đếm tiền mm2, chất liệu thép, kt: t1.5mm, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84735010: 32512190037 hộp đựng ổ cứng ssd m.2 nvme usb type-c 3.2 gen2 tốc độ 10gbps ugreen 15512, phụ kiện dùng cho máy tính. hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84735010: 703160081144 bộ chia 7 cổng usb 3.0 ugreen 20296, điện áp: dc12v 2a, dây kết nối dài 1m, mới 100%, 703160081144/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84735010: 704020150025 bộ phận của máy đọc mã vạch, kích thước 47*40*12mm, model nls-fm430, hiệu newland, mới 100%, 704020150025/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84735010: Bảng mạch đơn raspberry pi compute module 5 io board, mã sp: rpi-cm5-iob, bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động, dùng để gắn bộ xử lý và kết nối thiết bị ngoại vi; nhãn hiệu: raspberry pi, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84735010: Đầu đọc dữ liệu của máy quét mã vạch (83*47*16 mm) 901-at600 (hàng mới 100%, hiệu promag)/ TW/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84735010: Fy456 mô-đun mở rộng chức năng lưu trữ,2000w,200-240vac,114*48.2*17.77cm,8217250/ MX Hs code 8473
- Mã Hs 84735010: Nút bàn phím hình mèo, kt(3*2*3)cm+-10%, chất liệu nhựa, dùng để thay thế nút bấm cho bàn phím máy tính, ký hiệu p132, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84735010: Thiết bị đựng ổ cứng 3.5 inch, dùng để kết nối ổ cứng sata với máy tính qua cổng usb, kèm dây cáp ugreen (50422), phụ kiện dùng cho máy tính. hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84735010: Vỏ case dùng cho máy tính (cosmos alpha silver), model:c700-kgnn-s00, chất liệu: nhựa và thép, không gắn quạt tản nhiệt và bộ nguồn, nhãn hiệu: cooler master, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84735010: Vỏ case máy tính (elite 681) model: e681-khnn-s00, chất liệu: nhựa và thép, không gắn quạt tản nhiệt và bộ nguồn, nhãn hiệu: cooler master, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84735090: 50513090001a trục con lăn, bằng thép không gỉ, quy cách 18.09*phi 0.147 inch, 12-0942-01e, hàng mới 100%/ US Hs code 8473
- Mã Hs 84735090: 50513090008a trục con lăn, bằng thép không gỉ, quy cách 18.25* phi 0.185 inch, 12-0951-01e, hàng mới 100%/ US Hs code 8473
- Mã Hs 84735090: 5611000904-v1 module tpm (vi mạch bảo mật phần cứng), pcba:tpm2.0:dtpm:asus dùng để lưu trữ khóa mã hóa và chứng thực số; lắp trên mainboard của bộ xử lý trong máy atm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84735090: Bộ chia hdmi 1x2, 1 ra 2 cổng ugreen (40201eu), hàng mới 100%--t9295561/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84735090: Bộ chuyển đổi và chia tín hiệu mạng. model txe173.hiệu diewu,(dùng cho máy tính) hàng mới 100%--t9295366/ CN Hs code 8473
- Mã Hs 84735090: Bộ phận máy đóng dập ghim(loại đặt cố định):tấm chặn bằng thép kích thước: (650*450*200)mm+/-10%, dùng để chặn tấm carton. không hiệu, mới 100%, nsx: chongqing sanhua industrial co., ltd./ CN/ 0% Hs code 8473
- Mã Hs 84735090: Vỏ cpu máy vi tính để bàn, hiệu: emaster, model: ecg984rb, màu đen, không nguồn, không quạt và không dây nguồn, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8473