Mã Hs 8472

Xem thêm>>  Chương 84

Mã Hs 8472: Máy văn phòng khác (ví dụ, máy nhân bản in keo hoặc máy nhân bản sử dụng giấy sáp, máy ghi địa chỉ, máy rút tiền giấy tự động, máy phân loại tiền kim loại, máy đếm hoặc đóng gói tiền kim loại, máy gọt bút chì, máy đột lỗ hoặc máy dập ghim)

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 84729010: 7210000673/Máy rút tiền tự động ATM, Model: 4LCJ:PIVOT, điện áp 100-240VAC nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:4LCJ:PIVOT:CDVAN 7210000673.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7221000709/Máy rút tiền tự động ATM, Model: MONIMAX 5800, điện áp 100-240VAC, nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:MX5800:H110:CDU10:AU:L1-4CST:BT 7221000709. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7221000744/Máy rút tiền tự động ATM, Model: 5700T, điện áp 100-240VAC nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:MX5700T:CEN4GAS:CDU10:MOTOR:MX 7221000744. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7221000776/Máy rút tiền tự động ATM, Model: MONIMAX 5800T, điện áp 100-240VAC nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:MX5800T:Q170:CDU10:CEN1:DIP:MX 7221000776, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7221000860/Máy rút tiền tự động ATM, model: FD5T00-L1C10, điện áp 100-240Vac, nhà sx HYOSUNG, SYSTEM:5T:FD5T00-L1C10:5C:Q670:US 7221000860, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7221000863/Máy rút tiền tự động ATM, Model: 5100TA, điện áp 100-240Vac, nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:MX5100TA:L1:CDUMR_2CST:H610:US:FI 7221000863, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7221000870/Máy rút tiền tự động ATM, Model: MONIMAX 5800T, điện áp 100-200, 100-240VAC nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:MX5800T:Q670:CDU10_4C:CEN4_EX:MX 7221000870, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7221000885/Máy rút tiền tự động ATM, Model: MONIMAX 5800T, điện áp 100-200, 100-240VAC nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:MX5800T:H610:CDU10:L1:SA 7221000885, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7221000894/Máy rút tiền tự động ATM, Model: MONIMAX 5800, điện áp 100-200, 100-240VAC nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:MX5800:Q670:CEN1-4CST:GT:5B 7221000894, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7223000357/Máy rút tiền tự động ATM, Model: MONIMAX 7800T, điện áp 100-240VAC, nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:MX7800T:HCDU:CCIM30:Q170:CEN4:MX 7223000357, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7223000376/Máy rút và gửi tiền tự động ATM, model: FF7T00-L1C10, điện áp 100-240Vac, nhà sx HYOSUNG, SYSTEM:7T:FF7T00-L1C10:4C:Q670:FI 7223000376, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7223000377/Máy rút và gửi tiền tự động ATM, model: FF7T00-L1C10, điện áp 100-240Vac, nhà sx HYOSUNG, SYSTEM:7T:FF7T00-L1C10:4C:WO_CCIM:Q670 7223000377, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7223000378/Máy gửi và rút tiền tự động ATM, model: FF7D00-L1C10, điện áp:100-240VAC, 50-60HZ.Nsx Hyosung, SYSTEM:7D:FF7D00-L1C10:4C:Q670:FI 7223000378. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7223000379/Máy gửi và rút tiền tự động ATM, model: FF7D00-L1C10, điện áp:100-240VAC, 50-60HZ.Nsx Hyosung, SYSTEM:7D:FF7D00-L1C10:4C:WO_CCIM:Q670. 7223000379 Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7223000380/Máy rút và gửi tiền tự động ATM, model: FF7I00-L1C10, điện áp 100-240Vac, nhà sx HYOSUNG, SYSTEM:7I:FF7I00-L1C10:4C:Q670:FI 7223000380, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7223000381/Máy rút và gửi tiền tự động ATM, model: FF7I00-L1C10, điện áp 100-240Vac, nhà sx HYOSUNG, SYSTEM:7I:FF7I00-L1C10:4C:WO_CCIM:Q670 7223000381, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7224000538/Máy rút tiền tự động ATM, điện áp 100-240V, model: MX8200QTN, nhà sx HYOSUNG, SYSTEM:MX8200QTN:Q170:HDIP:EPP5:HUNT:US 7224000538, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7224000802/Máy rút tiền tự động ATM, Model: MONIMAX 8600S, điện áp 100-240VAC nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:MX8600S:SLIDE:CEN3:FI:BELARUS 7224000802, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7224000878/Máy rút tiền tự động ATM, Model: PR4LCJ-BHP00, điện áp 110-240V, nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:4LCJ:RR4LCJ-BHP00:CJ4:US 7224000878, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7224000931/Máy rút tiền tự động ATM, Model: MONIMAX 8200ST, điện áp 100-240VAC nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:MX8200ST:ITALY:INTESA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7224000961/Máy rút và gửi tiền tự động, model: MONIMAX 8200QTN, điện áp 100-240Vac, nhà sx HYOSUNG, SYSTEM:MX8200QTN:21.5":ID-SCAN:Q670:FI 7224000961, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7224001011/Máy rút và gửi tiền tự động, Model:MONIMAX 8300T, điện áp:100-127/200-240Vac, nhà sx:HYOSUNG, SYSTEM:MX8300T:CCIM30:BRM60:Q670:CEN1:FI 7224001011, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7224001013/Máy rút tiền tự động ATM, Model: MONIMAX 8300D, điện áp 100-127, 200-240 Vac, nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:MX8300D:CCIM30:CDU_5:Q670:CEN1:FI 7224001013, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7224001016/Máy rút và gửi tiền tự động, model: MONIMAX 8300I, điện áp 100-120/200-240Vac, nhà sx HYOSUNG, SYSTEM:MX8300I:CEN3_EX-GAS:Q670:FI 7224001016, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7224001017/Máy rút tiền tự động ATM, Model: MONIMAX 8300I, điện áp 100-240VAC nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:MX8300I:CCIM30:BRM60:Q670:C1:FI 7224001017. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7224001022/Máy rút tiền tự động ATM (không bao gồm cụm chi tiết mặt trước), Model: MX 8600S, điện áp 100-240VAC nhà sản xuất HYOSUNG, SYSTEM:MX8600S:H610:G1:BRM51:FI_D:RU 7224001022, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7228000265/Máy rút tiền tự động ATM, model: MX2600SE, điện áp: 110-240V, 50-60HZ. Nsx Hyosung, SYSTEM:MX2600SE:CDU21:EMV:ELOCK:US 7228000265. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7228000283/Máy rút tiền tự động ATM, model:MX2600SE, (không bao gồm CDU-Cụm chi tiết phân phối tiền) điện áp:110-240V, 50-60HZ. Nsx Hyosung, SYSTEM:MX2600SE:SHELL:WO/CDU:US 7228000283, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7250000267/Máy rút tiền tự động ATM, điện áp 100-240V, model: MS500, nhà sx HYOSUNG, SYSTEM:MS500:US:WF 7250000267, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: 7250000276/Máy rút tiền tự động ATM, điện áp 100-240V, model: MONISAFE 500S, nhà sx HYOSUNG, SYSTEM:MS500S:BMR36_UL L1:US:V2 7250000276, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: H7204001318/Máy gửi và rút tiền tự động ATM, model: Ubitus 8700, điện áp: 100-240V, 50-60HZ.Nsx Hyosung, UP_KIT:SYSTEM_UOT:U8700:KR:COMMON H7204001318. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: H7204001482/Máy gửi và rút tiền tự động ATM, model: 8700F, điện áp: 100-240V, 50-60HZ.Nsx Hyosung, UP_KIT:SYSTEM_UOT:U8700F_COMMON H7204001482. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729010: OVNMTP125-0315/Máy rút tiền tự động ATM-Recycler G8/A AB-MAQAFFHE A-EXH21 Model No.: GZ9500F, 100-240VAC, 50-60HZ, 3.5-1.5A YA4272-1001G336, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729049: Dụng cụ đánh số nhảy tự động 2253 (Máy đánh số open), hoạt động bằng cơ. Hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 84729060: 1010000952/Máy hủy tài liệu, model 15C, 120V~3.0A 60Hz, công suất định mức 230-380W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA (4819702), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010000975/Máy hủy tài liệu, model LX22M WHITE, 120V~5.8A 60Hz, công suất định mức 400-600W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, US AMAZON DI (5263202), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001012/Máy hủy tài liệu, model: LX85, 120V~4.0A 60Hz, công suất định mức 200-300W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA - DEPOT DI (100062411), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001019/Máy hủy tài liệu, model 79Ci, 120V~4.0A 60Hz, công suất định mức 300-450W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, US (3227901), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001020/Máy hủy tài liệu, model 99Ci, 120V~5.0A 60Hz, công suất định mức 400-600W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, US (3229901), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001022/Máy hủy tài liệu, model 79Ci, 230V~2.0A 50/60Hz, công suất định mức 300-450W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, EU (4679001)/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001023/Máy hủy tài liệu, model: 99CI, 230V~2.5A 50/60Hz, công suất định mức 400-600W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, EU (4691001)/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001024/Máy hủy tài liệu, model 92CS, 230V~2.0A 50/60Hz, công suất định mức 300-450W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, EU (1719301), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001030/Máy hủy tài liệu, model 99MS, 120V~6.5A 60Hz, công suất định mức 400-700W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA (4609001), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001046/Máy hủy tài liệu, model: 12C, 120V~2.5A 60Hz, công suất định mức 200-300W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, US WALMART DI (7120002), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001051/Máy hủy tài liệu, model LX220 WHITE, 120V~5.8A 60Hz, công suất định mức 400-600W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA (5015501), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001053/Máy hủy tài liệu, model LX210 BLACK, 120V~4.8A 60Hz, công suất định mức 280-380W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA (5015201), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001054/Máy hủy tài liệu, model LX200 BLACK, 120V~4.0A 60Hz, công suất định mức 250-380W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA (5015001), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001071/Máy hủy tài liệu, model 12C, 120V~2.5A 60Hz, công suất định mức 200-300W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, US-DI (7120006), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001073/Máy hủy tài liệu, model LX85, 120V~4.0A 60Hz, công suất định mức 200-300W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA (4400401), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001074/Máy hủy tài liệu, model LX85, 230V~1.5A 50/60Hz, công suất định mức 200-300W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, EU (4400801)/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001076/Máy hủy tài liệu, model LX170 BLACK, 120V~3.75A 60Hz, công suất định mức 250-380W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA (5501401), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001078/Máy hủy tài liệu, model LX180 BLACK, 120V~4.58A 60Hz, công suất định mức 280-380W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA (5501601), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001080/Máy hủy tài liệu, model LX190 BLACK, 120V~6.25A 60Hz, công suất định mức 400-600W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA (5501701), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001089/Máy hủy tài liệu, model: HH-8C, 120V~4.0A 60Hz, công suất định mức 180-280W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, US - DI (5012402), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001091/Máy hủy tài liệu, model 14C10, 120V~3.0A 60Hz, công suất định mức 200-380W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA AMAZON DI (4014502), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001092/Máy hủy tài liệu, model 12C15, 120V~2.5A 60Hz, công suất định mức 200-300W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA AMAZON DI (4014402), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001095/Máy hủy tài liệu, model 15C, 230V~2.2A 50/60Hz, công suất định mức 230-380W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, EU (100017466)/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001101/Máy hủy tài liệu, model: 99Ci, 120V~5.0A 60Hz, công suất định mức 400-600W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, US- AMAZON DI (3229912)/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001103/Máy hủy tài liệu, model 99CI, 230V~2.5A 50/60Hz, công suất định mức 400-600W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, EU (4691002), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001105/Máy hủy tài liệu, model: 99Ci, 120V~5.0A 60Hz, công suất định mức 400-600W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, US-STAPLES DI (3229914), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001108/Máy hủy tài liệu, model: 94MC, 120V~5.8A 60Hz, công suất định mức 400-600W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, US - OFFICE DEPOT DI (8059403), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001110/Máy hủy tài liệu, model 79CI, 120V~4.0A 60Hz, công suất định mức 300-450W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA (3227902), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001112/Máy hủy tài liệu, model 99CI, 120V~5.0A 60Hz, công suất định mức 400-600W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA (3229902), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001117/Máy hủy tài liệu, model: 79CI, 230V~2.0A 50/60Hz, công suất định mức 300-450W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, UK (4679101), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001119/Máy hủy tài liệu, model 99CI, 230V~2.5A 50/60Hz, công suất định mức 300-450W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, ISRAEL (4607601)/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001121/Máy hủy tài liệu, model: 99CI, 230V~2.5A 50/60Hz, công suất định mức 400-600W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, UK (4691101), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001123/Máy hủy tài liệu, model FS-15C, 230V~2.2A 50/60Hz, công suất định mức 230-380W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, EU - AMAZON DI (100142266), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001129/Máy hủy tài liệu, model 79CI, 230V~2.0A 50/60Hz, công suất định mức 300-450W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, ISRAEL (4607901)/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001176/Máy hủy tài liệu, model 1800MC, 120V~5.5A 60Hz, công suất định mức 400-600W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA (8051801), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001187/Máy hủy tài liệu, model: 100MA, 120V~3.5A 60Hz, công suất định mức 200-350W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA - DEPOT DI (100076712), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001191/Máy hủy tài liệu, model 12MS, 120V~3.9A 60Hz, công suất định mức 250-450W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA - BLACK (4634101), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 1010001192/Máy hủy tài liệu, model 12MS, 120V~3.9A 60Hz, công suất định mức 250-450W, nhãn hiệu: Fellowes, nsx: Youll Electronics ltd. Viet Nam, NA (4631401), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 10MC-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu ROYAL Model 10MC-J-26, KT hủy: 4.3x13mm, CS 104W(115V), CS hủy: 10tờ(75gsm/A4), quy cách máy 366x256x413mm(hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 14MC-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu ROYAL, Model 14MC-J-26, KT hủy: 4.3x13mm, CS 420W (115V), CS hủy: 14tờ(75gsm/A4), quy cách máy 368x256x426mm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004503/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện mã C249-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004557/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C223-C. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004564/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C266-B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004593/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C262-C. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004641/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã NS-S6CCBK2, điện áp 120V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004664/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C149-C, 100082808. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004703/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, C206-H. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004821/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã S120-E. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004831/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, điện áp 120V mã C262-C. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004866/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C234-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004948/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C289-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004952/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C275-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004963/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C279-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004978/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã S120-C. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010004980/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C169-B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005025/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã S3104. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005053/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C237-B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005063/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã S3101. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005076/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C284-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005086/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã S3101. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005094/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C277-B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005105/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã S123-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005116/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C185-J. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005124/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C233-B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005155/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C237-B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005173/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C237-B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005181/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, điện áp 120V, mã A08CC23. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005201/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã S3112. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005216/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã P10GC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005259/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã C277-C. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005279/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã BSN70131. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005281/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã BSN70130. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005303/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện mã C284-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1010005321/Máy hủy giấy hoạt động bằng điện, mã S9221. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1020001362/Máy ép plastic, hoạt động bằng điện mã TL906. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1020001535/Máy ép plastic, hoạt động bằng điện mã L420-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1020001644/Máy ép plastic, hoạt động bằng điện mã L421-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1020001656/Máy ép plastic, hoạt động bằng điện mã L418-C. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1020001666/Máy ép plastic, hoạt động bằng điện mã L318-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1020001677/Máy ép plastic, hoạt động bằng điện mã L320-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1020001681/Máy ép plastic, hoạt động bằng điện mã TL902(L423-A). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: 26A1020001728/Máy ép plastic, hoạt động bằng điện mã TL901X. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: HP AF1009-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu HP, Model HP AF1009-J-26, KT hủy: 4.3x12mm, CS 109W (115V), CS hủy: 9 tờ (75gsm/A4), quy cách máy 13.03x8.6x19.78inch, hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: HP AF890-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu HP, Model HP AF890-J-26, KT hủy: 4.3x12mm, CS 104W(115V), CS hủy: 9tờ (75gsm/A4), quy cách máy 12.99x8.62x16.73 inch (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: HP CC20-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu HP, Model HP CC20-J-26, KT hủy: 4.3x44mm, CS 118W(120V), CS hủy: 20 tờ (75gsm/A4), quy cách máy 14.81x11.03x20.95inch, hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: HP LC8-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu HP, Model HP LC8-J-26, KT hủy: 4.3x29mm, CS 101W (115V), CS hủy: 8tờ(75gsm/A4), quy cách máy 11.45x5.62x13.78 inch(hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: IV-41296: Máy nhận diện khuôn mặt FaceX, Hãng sx: VTI; Điện áp 12v, công dụng nhận diện khuôn mặt/CN/XK
- Mã Hs 84729060: K7P165662-650-F-TP-1/Máy phân loại tiền Model: MS-4200, loại hàng: MS-4200W1N và thiết bị đồng bộ đính kèm, mã K7P165662-650. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: LO35-131-9/Dụng cụ cắt bao thư LETTER OPENER 35-131/VN/XK
- Mã Hs 84729060: Máy cắt băng keo tự động ZCUT-9. Hãng sản xuất: FUMA, công suất 18W, điện áp 220V/50Hz. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84729060: Máy chấm công và kiểm soát ra vào bằng khuôn mặt, lòng bàn tay và thẻ, Model G4 Pro, điện áp 12V, nhà sản xuất: ZKTeco, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84729060: Máy đột lỗ, mã: HQB0208000824 (điện áp 220V, công suất 170W, sử dụng trong văn phòng để đột lỗ trên tài liệu, NSX: Guangzhou Comet Electronic Co., Ltd, mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84729060: Máy ép plastic, dùng để bọc plastic cho tài liệu, giấy tờ, dùng trong văn phòng, model: 3890, đ/áp: 220V/50Hz, c/suất: 600W, dòng điện: 2.7A, hiệu: DELI, kt: 530*225*100mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84729060: Máy hủy giấy hiệu ZIBA model PC-417CD hoạt động bằng điện, Kích thước thân máy: 300 x 200 x 420 mm, công suất: 300-400w, điện áp: 220-240v, sử dụng trong văn phòng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84729060: Máy hủy tài liệu Deli 9906, công suất 400W, đ/áp 220-240V, dùng để hủy giấy tờ, hóa đơn, chứng từ trong văn phòng, nhà sx: Deli, năm sx: 2025, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84729060: Máy kiểm soát ra vào nhận diện khuôn mặt, model: D10, hãng: HIKVISION, điện áp: 12V/5A, kích thước: 118*118*22mm, loại máy văn phòng dùng điện để chấm công nhân viên trong cty, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84729060: OVNMTP425-0291/Máy trả tiền lẻ tự động (trả tiền xu, điện áp 24VDC, 1.5A) YA4280-2500G601, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84729060: OVNMTP425-0324/Máy trả tiền lẻ tự động (trả tiền xu, điện áp 24VDC, 1.5A) YA4280-2500G601, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84729060: ST62143-CA-25-D/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62143-CA-25-D, KT hủy: 4.3x13mm, CS 120W (120V), CS hủy: 10tờ (75gsm/A4), quy cách máy 35x24x46.9cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62144-CA-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62144-CA-J-26, KT hủy: 4.3x12mm, CS 85W (120V), CS hủy: 12tờ(75gsm/A4), quy cách máy 33x21.8x28.5cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62148-CA-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62148-CA-J-26, KT hủy: 4.3x44mm, CS 170W (120V), CS hủy: 24tờ(75gsm/A4), quy cách máy 37.6x28x53.2cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62150-CC-25-D/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62150-CC-25-D, KT hủy: 4.3x13mm, CS 120W (120V), CS hủy: 10tờ(75gsm/A4), quy cách máy 35X24X46.9cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62150-CC-F-26/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62150-CC-F-26, KT hủy: 4.3x13mm, CS 120W (120V), CS hủy: 10tờ(75gsm/A4), quy cách máy 35x24x46.9cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62151-CC-25-D/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62151-CC-25-D, KT hủy:4.3x33mm, CS.120W (120V), CS hủy:12tờ(75gsm/A4), quy cách máy 32x18x38cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62152-CC-25-D/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62152-CC-25-D, KT hủy: 4.3x12mm, CS 85W (120V), CS hủy: 12tờ(75gsm/A4), quy cách máy 33x21.8x28.5cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62152-CC-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62152-CC-26-J, KT hủy: 4.3x12mm, CS 85W (120V), CS hủy: 12tờ(75gsm/A4), quy cách máy 33x21.8x28.5cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62153-CC-25-D/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62153-CC-25-D, KT hủy:4.3x12mm, CS.150W (120V), CS hủy:12tờ(75gsm/A4), quy cách máy 35x24x46.9cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62153-CC-F-26/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62153-CC-F-26, KT hủy: 4.3x12mm, CS 150W (120V), CS hủy: 12tờ (75gsm/A4), quy cách máy 35x24x46.9cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62153-CC-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62153-CC-J-26, KT hủy:4.3x12mm, CS 150W (120V), CS hủy: 12tờ(75gsm/A4), quy cách máy 35x24x46.9cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62153-US-26-SP/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62153-US-26-SP, KT hủy: 4.3x12mm, CS 150W (120V), CS hủy:12tờ(75gsm/A4), quy cách máy 35x24x46.9cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62153-US-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62153-US-J-26, KT hủy: 4.3x12mm, CS 150W (120V), CS hủy: 12tờ(75gsm/A4), quy cách máy 35x24x46.9cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62154-CC-25-D/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62154-CC-25-D, KT hủy:4.3x20mm, CS.120W (120V), CS hủy:15tờ(75gsm/A4), quy cách máy 35X24X46.9cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62154-CC-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62154-CC-J-26, KT hủy: 4.3x20mm, CS 120W (120V), CS hủy: 15tờ(75gsm/A4), quy cách máy 35x24x46.9cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62154-US-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62154-US-J-26, KT hủy: 4.3x20mm, CS 120W (120V), CS hủy: 15tờ (75gsm/A4), quy cách máy 35x24x46.9cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62155-CC-25-D/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62155-CC-25-D, KT hủy:4.3x12mm, CS.170W (120V), CS hủy:20tờ(75gsm/A4), quy cách máy 37.6x28x53.2cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62155-CC-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62155-CC-J-26, KT hủy: 4.3x12mm, CS 170W (120V), CS hủy: 20tờ(75gsm/A4), quy cách máy 37.6x28x53.2cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62155-US-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62155-US-J-26, KT hủy: 4.3x12mm, CS 170W (120V), CS hủy: 20tờ(75gsm/A4), quy cách máy 37.6x28x53.2cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62156-CC-25-D/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62156-CC-25-D, KT hủy:4.3x44mm, CS.170W (120V), CS hủy:24tờ(75gsm/A4), quy cách máy 37.6x28x53.2cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62156-CC-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62156-CC-J-26, KT hủy: 4.3x44mm, CS170W (120V), CS hủy: 24tờ(75gsm/A4), quy cách máy 37.6x28x53.2cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62157-CC-25-D/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62157-CC-25-D, KT hủy:4.3x12mm, CS.150W (120V), CS hủy:12tờ(75gsm/A4), quy cách máy 37.6X28X58.6cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: ST62157-US-J-26/Máy hủy tài liệu hiệu Staples Model ST62157-US-J-26, KT hủy: 4.3x12mm, CS 150W (120V), CS hủy: 12tờ(75gsm/A4), quy cách máy 37.6x28x58.6cm (hoạt động bằng điện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729060: Thiết bị chấm công nhận diện khuôn mặt, nhãn hiệu Hikvision, model DS-K1T671M, điện áp 12V, sản xuất 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84729060: Thiết bị nhận dạng khuôn mặt dùng để kiểm soát ra vào cửa từ, hiệu:Dahua, MD: DHI-ASI8213S-W, điện áp DC 12V, công suất 24W, nsx: Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84729060: Z0000001-832125/Máy hủy công nghiệp Silicon PS-536C, dùng để hủy giấy, tài liệu, điện áp 220V, 600W, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84729090: Bấm ghim 10E Happy Color trộn màu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84729090: BF300/Máy đục lỗ dùng trong văn phòng, không hoạt động bằng điện, mã khách hàng A7074133. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF3001/máy đục lỗ dùng trong văn phòng, mã khách hàng 661385873, không hoạt động bằng điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF310-1/Máy đục lộ dùng trong văn phòng, mã khách hàng A7074038A-TGT, không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF312/Máy đục lỗ dùng trong văn phòng, mã khách hàng A7074134, không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF444/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, mã khách hàng S7044401A, không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF444-1/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, không hoạt động bằng điện, mã khách hàng S7044401AZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF444-4/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, mã khách hàng S7044402A, không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF500-7/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, mã khách hàng S7054521WG2, không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF545/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, không hoạt động bằng điện, mã khách hàng S7054501. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF545-1/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, không hoạt động bằng điện, mã khách hàng S7054506, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF545-11/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, mã khách hàng S701064-TGT, không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF545-4/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, không hoạt động bằng điện, mã khách hàng S7054521A.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF646-2(L)/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, không hoạt động bằng điện, mã khách hàng S7064603R-WMT, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF7001/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, không hoạt động bằng điện, mã khách hàng S7074701, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF7002-2/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, không hoạt động bằng điện, mã khách hàng S7074715V-TGT, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: BF802SR/máy dập ghim dùng trong văn phòng, không hoạt động bằng điện, mã khách hàng 595793053, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: CUB/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, mã khách hàng S704403-TGT, không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: Dập ghim số 10 Plus không kèm đạn ghim, chất liệu nhựa và Inox, Làm đồ dùng văn phòng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: Dụng cụ bấm ghim số 10 + ruột ghim, bằng thép, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: Máy bấm ghim Uni (Big, handheld, UNICORN) dùng cho văn phòng không hoạt động bằng điện (hàng mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 84729090: Máy đóng số 8 số 2253 - Open. Dụng cụ cầm tay để đánh số lên tem nhãn. Hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 84729090: S700022-WMT-1/Máy dập ghim dùng trong văn phòng Swingline TOT Stapler, mã hàng S700024R-WMT, không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: S70791/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, mã khách hàng S701067-TGT, không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: S7079175E/Máy dập ghim dùng trong văn phòng, mã khách hàng S7079175F, không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-169-7/Đồ bấm kim 30-169 PS-10E TR LEBEZ assorted 5 colors (Bộ = 10 cái)/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-474-5/Đồ bấm kim 30-474 PS-10E TR (T.P.C)/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-475-7/Đồ bấm kim 30-475 PS-10E TR (T.P.C)/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-478-7/Đồ bấm kim 30-478 PS-10E TR (T.P.C)/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-785-8/Đồ bấm kim 30-785 PS-10E DGY + 01 BOX OF STAPLE NO.10 TPC/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-786-8/Đồ bấm kim 30-786 PS-10E DPK + 01 BOX OF STAPLE NO.10 TPC/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-787-8/Đồ bấm kim 30-787 PS-10E LYL + 01 BOX OF STAPLE NO.10 TPC/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-788-8/Đồ bấm kim 30-788 PS-10E LGR + 01 BOX OF STAPLE NO.10 TPC/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-944-8/Đồ bấm kim 30-944 STAPLER ST-010X PP BAG BL (2 tape of staple)/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-946-8/Đồ bấm kim 30-946 STAPLER ST-010X PP BAG WH (2 tape of staple)/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-947-8/Đồ bấm kim 30-947 STAPLER ST-010X PP BAG PK (2 tape of staple)/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-948-8/Đồ bấm kim 30-948 STAPLER ST-010X PP BAG GR (2 tape of staple)/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-993-7/Đồ bấm kim 30-993 STAPLER ST-010X UNIT BOX BL/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST30-995-7/Đồ bấm kim 30-995 STAPLER ST-010X UNIT BOX WH/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST31-077-5/Đồ bấm không kim 31-077 PAPER CLINCH US SL-106AB U.BOX WH/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST31-078-5/Đồ bấm không kim 31-078 PAPER CLINCH US SL-106AB U.BOX GR/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST31-079-3/Đồ bấm không kim 31-079 PAPER CLINCH US SL-106AB U.BOX PK/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST31-080-5/Đồ bấm không kim 31-080 PAPER CLINCH US SL-106AB U.BOX BL/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST31-083-5/Đồ bấm không kim 31-083 PAPER CLINCH US SL-106AB U.BOX WINE/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST31-110-7/Đồ bấm không kim 31-110 PAPER CLINCH BTR WH/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST31-111-7/Đồ bấm không kim 31-111 PAPER CLINCH BTR GR/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST31-112-7/Đồ bấm không kim 31-112 PAPER CLINCH BTR BL/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST31-122-7/Đồ bấm không kim 31-122 PAPER CLINCH BTR WH/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST31-145-8/Đồ bấm không kim 31-145 STAPLE-FREE STAPLER U.BOX WH EU/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST31-211-7/Đồ bấm không kim 31-211 PAPER CLINCH DESK SL-112A GR/VN/XK
- Mã Hs 84729090: ST39-158-8/Đồ bấm kim 39-158 PS-10E LBL + 01 BOX OF STAPLE NO.10 TPC/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 84729010: 7225000056 máy nạp và rút tiền tự động atm chưa lắp ráp hoàn chỉnh, điện áp 100-240vac nhà sản xuất hyosung system:mx9700:meta_kiosk_a:bitcoin:us 7225000056. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8472
- Mã Hs 84729010: 7225000066 máy rút tiền tự động atm chưa lắp ráp hoàn chỉnh, model: monimax 9700, điện áp 100-240vac nhà sản xuất hyosung 7225000066. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8472
- Mã Hs 84729010: Máy rút tiền tự động atm, model: ezatm-6100, điện áp ac 200 - 240v, công suất max 800w, nhà sx: atec, năm sx 2025, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729010: Máy thanh toán tiền tự động, model: ss21. hãng sản xuất: ncr. hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729010: Nl398 bộ lựa đồng xu -tc8 20341021za (coin selector (standard-100yen))/ JP/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729041: Máy đánh chữ/đánh số/dập mác quần áo trước khi phân loại dùng trong phòng giặt công nghiệp hiệu thermopatch, model y-151 / y-151-t, có hộp mực đi kèm, điện áp 230v/50-60hz, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729049: Máy dập ghim bằng tay dùng trong văn phòng, chất liệu hợp kim thép, kích thước 4-14mm, dùng để bắn kim ghim, hiệu: tolsen, mã: 43021. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729049: Vdd0130157 máy ép nhựa bosser a3-330c, trọng lượng sản phẩm: 8,5kg, kích thước: 550mm x 290mm x 160mm, công suất: 560w, mới 100%/ CN    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: . máy chấm công bằng vân tay và khuôn mặt speedface-v5l (p), hiệu zkteco nsx: zkteco, điện áp 12v/3a, mới 100%/ CN    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: . máy hủy tài liệu hp. model: w2312cc, loại hủy sợi 10 tờ/lần, hoạt động bằng điện, điện áp: 220v-240v, công suất: 200w, dùng trong văn phòng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: . sw09-008135-001 máy hủy tài liệu silicon ps 526c, công suất huỷ giấy 18 tờ/lần, công suất định mức: 900w, 220v, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: 140275528 máy chấm công nhận diện bằng khuôn mặt, kiểm soát cửa ra vào, nguồn 12v, model ds-k1t673dwx, nsx: hikvision, mã liệu 140275528, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: 140285598 máy chấm công nhận diện bằng khuôn mặt, kiểm soát cửa ra vào, nguồn 12v, model ds-k1t673dwx, nsx: hikvision, mã liệu 140285598, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: 5000002930 máy hủy tài liệu s2702 qixin, công suất 120w điện áp 220v, máy dùng cho văn phòng để hủy tài liệu, cd/credit card. mới 100%/ CN    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: 5000278880 máy hủy giấy ps-836c silicon, sử dụng điện 220v, công suất: 396w. mới 100%/ CN    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: 715220040148 máy hủy tài liệu, model: hsm securio c18, hiệu: hsm, điện áp: 220v-240v/50hz, mới 100%, 715220040148/ DE    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Cc-p99225005846 máy chấm công và kiểm soát ra vào bằng khuôn mặt, lòng bàn tay và thẻ, model g4 pro,điện áp 12v,nhà sản xuất: zkteco, mới 100%/ CN    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Đầu đọc thẻ từ hz100, dùng để đọc và lưu thông tin thẻ vào máy tính, không chứa mật mã dân sự. hãng sx: shenzhen hopeland technologies co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Hqb0208000824 máy đột lỗ, mã: hqb0208000824 (điện áp 220v, công suất 170w, sử dụng trong văn phòng để đột lỗ trên tài liệu, nsx: guangzhou comet electronic co., ltd, mới 100%)/ CN    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy bấm kim điện (máy dập ghim công nghiệp), 220v, 25w, 0,3 giây/lần, dạng để bàn đa đầu da vinci,kt 370x270x160mm, sử dụng trong văn phòng, nsx taizhou youbo industry & trade co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy bó tiền nhãn hiệu balion, model nh-b1. điện áp 220v-50hz, công suất 60w. máy chỉ có chức năng bó tiền đai giấy, tự động bó 100 tờ/cọc. sx: năm 2025. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy bó và đóng gói tiền, dùng trong văn phòng, model: dk-93, cs:320w/220v, kt:(32*23*28)cm+/-10%. không hiệu, mới 100%, nsx: yunguang machinery manufacturing co.,ltd./ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy cấp giấy hướng dẫn sử dụng,dùng để nhả và đặt tờ hướng dẫn vào hộp,hoạt động bằng điện, không có chức năng in,model:bz-1600, điện áp 220v,công suất 0.5kw.nsx: suzhou tuowei, năm sx 2025, mới 100%./ CN/ 3%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy chấm công khuôn mặt, model: fa210 (thông số: 12v/2a, hiệu granding, năm sx: 2025, không chứa mật mã dân sự, dùng trong quản lý nhân sự), mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy đếm tiền dùng trong văn phòng, model: 189, kt:(23*24*36)cm+/-10%, cs: 50w/220v, không dùng trong việc in ấn và sản xuất tiền,ko có chức năng phát hiện tiền giả. hiệu: misuri, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy đếm và phân loại tiền k5-d, loại 4+1 cửa, tốc độ phân loại: 1000 tờ/phút, điện áp 220 v/ac, kích thước 338x575x415mm, model: k5-d. hsx: kisan electronics co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy đột lỗ giấy (lịch) kiểu khoan, loại đặt cố định, model: hy-50a+, công suất: 220v/370w, nsx: zhejiang wujia packaging machinery co.,ltd, sx năm 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy đục lỗ giấy hiệu dsb model cw-4500 (đục 20-25 tờ/lần). sử dụng điện để đục lỗ. công suất 220v, 500w. dùng để đục lỗ giấy, tài liệu trong văn phòng. kích thước 440x530x215mm. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy giao dịch ngân hàng tự động,model: dd01,chức năng nạp/rút tiền,mở thẻ, đàm thoại trực tuyến,thanh toán không cần thẻ qua qr.., điện áp 220vac,cs max 800w, nhà sx: atec, năm sx 2025, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy hủy giấy văn phòng hiệu aurora as600sb (310x130x365)mm. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy hủy tài liệu dùng trong văn phòng, hiệu sumika, model ahe0123, dung tích 21l, hàng mới 100%./ CN/ 3%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy khoan đóng chứng từ (máy đột lỗ) nhãn hiệu balion, model nh-k2. điện áp 220v/50hz-0.5a, công suất 300w. sx: năm 2025. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy kiểm đếm và phân loại tiền newton30-b, tốc độ phân loại 1000 tờ/phút, điện áp 220v/ac, kích thước 315x425x410mm, model: newton30-b. hsx: kisan electronics co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy phân loại tiền giấy (phân loại: vnd) banknote processing machine bps c1s model bps c1s (material no: 547533001). kết nối mạng có dây. hiệu giesecke & devrient (g+d). hàng mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Máy rút tiền tự động, model: rhl-vtm-s3,hiệu: hãng rhl (rhinelandtech), nguồn điện: 180v-240v, rp: 1180w/ rc 3a, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729060: Te18-000011 máy chấm công nhận diện khuôn mặt có chức năng kiểm soát ra vào, model: ds-k1t642m, điện áp 12v/2a, công suất 24w, nhãn hiệu hikvision, dùng trong công ty. mới 100%/ CN    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: . dập ghim, hiệu: deli, model:0370s, kích thước: 28*2.5*5cm, dùng trong văn phòng nhà xưởng, hsx: deli group co., ltd, mới 100%/ CN    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Bàn cắt giấy thủ công hiệu dsb model tm-20 (cắt 5 tờ/lần), cắt bằng tay, không hoạt động bằng điện. dùng để cắt giấy tờ, tài liệu trong văn phòng, kích thước 460x220x90mm. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Dập ghim, loại để bàn, lõi thép, vỏ nhựa, kt 248 x 55 x 75mm - 0391. hiệu deli.mới 100%.nsx: deli group co.,ltd/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Dập ghim,sd cho văn phòng,vỏ ngoài nhựa,phần ruột thép chịu lực,cùng với lò xo trợ lực,màu xanh dương,kt dài 15 cm,mã hc360-1,nsx guangzhou jumei information technology co., ltd.,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Đồ chuốt bút chì (15x7cm), mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Đục lỗ, loại để bàn, chất liệu thép, đế nhựa, kt 290 x 163 x 156mm- 0130. hiệu deli.mới 100%.nsx: deli group co.,ltd/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Hàng văn phòng phẩm, máy dập 2 lỗ 09380 (để bàn), dùng lực tay, không hoạt động bằng điện, kích thước 276 x 128 x 253mm,chất liệu: thép và nhựa, hiệu kw-trio, hàng mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Máy bấm ghim uni (big, handheld, unicorn) dùng cho văn phòng không hoạt động bằng điện (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Máy bắn giá, chất liệu nhựa, kt 230 x 55 x 130mm, không hoạt động bằng điện - 7504. hiệu deli.mới 100%.nsx: deli group co.,ltd/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Máy cắt băng keo biam, hiệu biam, không hoạt động bằng điện (hàng mới 100%)/ KR/ 3%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Máy cắt dây đai biam, hiệu biam, không hoạt động bằng điện (hàng mới 100%)/ KR/ 3%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Máy cắt giấy (máy hủy giấy) dùng trong văn phòng,chất liệu bằng nhựa,lưỡi dao bằng thép hợp kim,dạng quay tay, không dùng điện,kt: (27.5*11.5*14.5)cm +-10%, nsx: yiwu angbang e-commerce firm, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Máy dập ghim max hp-88 stapler. nhãn hiệu max. kích thước: 190-190-28mm. máy không hoạt động bằng điện. hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Máy đục lỗ tạo gáy xoắn, không hoạt động bằng điện, chất liệu thép, kt 475 x 200 x 325mm - 3873. hiệu deli.mới 100%.nsx: deli group co.,ltd/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Máy gọt bút chì màu cc0455-024, không hoạt động bằng điện, nhãn hiệu: caran dache, quà tặng cá nhân, không có giá trị thương mại, hàng mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Máy văn phòng dùng để đục lỗ giấy, model deli 0130, loại để bàn, hoạt động bằng tay (không dùng điện), bằng kim loại và nhựa;hiệu hoasong, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8472
- Mã Hs 84729090: Mdsa máy đánh số (dấu số tự động nhảy số), hiệu opentex 2253, sử dụng bằng tay,kt: 2150x100x200, dùng để bỏ giấy đánh số vào máy và đánh ra tem. hàng mới 100%/ IT    Hs code 8472
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử