Mã Hs 8450
| Xem thêm>> | Chương 84 |
Mã Hs 8450: Máy giặt gia đình hoặc trong hiệu giặt, kể cả máy giặt có chức năng sấy khô
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 84501110: Hành lý cá nhân và tài sản di chuyển đang sử dụng: Máy giặt/VN/XK
- Mã Hs 84501110: Máy giặt Electrolux WH6-6, loại lồng ngang, không có chức năng sấy, sức chứa 6kg vải khô/lần, máy tự động hoàn toàn, công suất 4.4kw, nguồn điện:400V/50Hz/3 pha, nhãn hiệu Electrolux. Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84501110: Tài sản di chuyển: 01 Máy giặt đã qua sử dụng (gồm: máy giặt, kệ máy giặt, vòi, van, ống nước đồng bộ cùng máy giặt)/KR/XK
- Mã Hs 84501190: FV1408S4W.ABWQESL/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 8kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220-240V/50Hz -WMDIV(FV1408S4W.ABWQESL). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: FV1409S3W.ABWQESL/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 9kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220-240V/50Hz -WMDIV(FV1409S3W.ABWQESL). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: FV1409S4M1.AMBPEVN/Máy giặt cửa ngang LG (inverter), tự động hoàn toàn, sức chứa 9kg, lồng giặt inox, 1 hộc, tốc độ vắt 1400 v/p, không nước nóng, không sấy, model FV1409S4M1, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: FV1409S4W.ABWQESL/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 9kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220-240V/50Hz -WMDIV(FV1409S4W.ABWQESL). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: FV1410D4M1.AMBPVVN/Máy giặt cửa ngang LG (inverter), tự động hoàn toàn, sức chứa 10kg giặt và 6kg sấy, lồng giặt inox, 1 hộc, tốc độ vắt 1400 v/p, có nước nóng, có sấy, model FV1410D4M1, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: FV1410H4W.ABWPETH/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 10/7kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/50Hz-WMDIV(FV1410H4W.ABWPETH). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: FV1410S4M.AMBGGSC/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 9.5kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 230V/60Hz -WMDIV(FV1410S4M.AMBGGSC). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: FX1410N5G.AEGPEVN/Máy giặt cửa ngang LG (inverter), tự động hoàn toàn, sức chứa 10kg, lồng giặt inox, 1 hộc, tốc độ vắt 1400 v/p, có nước nóng, không sấy, model FX1410N5G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: FX1410N5W.AGWPEVN/Máy giặt cửa ngang LG (inverter), tự động hoàn toàn, sức chứa 10kg, lồng giặt inox, 1 hộc, tốc độ vắt 1400 v/p, có nước nóng, không sấy, model FX1410N5W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: Máy giặt Aqua 8kg AWM8-316K(B) (loại tự động hoàn toàn, sử dụng trong ký túc xá nhà máy, nhãn hiệu Aqua, Hiệu suất sử dụng điện: 10.4 Wh/kg, có sức chứa 8 kg vải khô một lần giặt)/VN/XK
- Mã Hs 84501190: Máy giặt cửa trên WA95CG4545BDSV 9.5kg, điện áp 220V/ 50Hz, công suất tiêu thụ điện 5.48 Wh/kg, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: Máy giặt Electrolux EWF1023P5WC (Hiệu: Electrolux, 220V 2000W, giặt 10kg/lần, sử dụng trong nhà máy, hàng mới 100%)/TH/XK
- Mã Hs 84501190: Máy giặt gia đình(Tài sản di chuyển đang sử dụng)/KR/XK
- Mã Hs 84501190: Máy giặt giày, nhãn hiệu Yangzi, model: XQB150-1560, đ/a: 220V 50hz, mỗi lần có thể giặt từ 4-7 đôi, sức chứa 10kg/ mỗi lần giặt, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84501190: Máy giặt hiệu: Samsung, model: WA95CG4545BDSV Inverter, KL giặt 9, 5kg, loại tự động hoàn toàn, CS: 400W, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84501190: Máy giặt Toshiba TW-T21BU115UWV(MG), 10.5kg, cửa trước, 01 chiếc/carton, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84501190: NA-F100A9BRG/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 10.0 kg vải khô, (model NA-F100A9BRG, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84501190: NA-FD10X1BSG/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 10.0 kg vải khô, (model NA-FD10X1BSG, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84501190: NA-FD10X1HRQ/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 10.0 kg vải khô, (model NA-FD10X1HRQ, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84501190: NA-FD10X3HNZ/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 10.0 kg vải khô, (model NA-FD10X3HNZ, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84501190: NA-V10FA1WMY/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 10.0 kg vải khô, (model NA-V10FA1WMY, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84501190: NA-V10FR1BNE/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 10.0 kg vải khô, (model NA-V10FR1BNE, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84501190: NA-V10FR1BSG/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 10.0 kg vải khô, (model NA-V10FR1BSG, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84501190: NA-V10FR1WAU/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 10.0 kg vải khô, (model NA-V10FR1WAU, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84501190: T2310VBTN.ANBPEVN/Máy giặt cửa trên LG (inverter), tự động hoàn toàn, sức chứa 10kg, lồng giặt inox, 1 hộc, tốc độ vắt 740v/p, không nước nóng, không sấy, model T2310VBTN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: T2310VS2B.ABMPEVN/Máy giặt cửa trên LG (inverter), tự động hoàn toàn, sức chứa 10kg, lồng giặt inox, 1 hộc, tốc độ vắt 730 v/p, không nước nóng, không sấy, model T2310VS2B, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: Tài sản di chuyển đang sử dụng: Máy giặt/KR/XK
- Mã Hs 84501190: WD90DG5B15BBLE/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 9 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WD90DG5B15BEET/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 9 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WD90DG5B15BHEF/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 9 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WD90DG6B85BKU3/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 9 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WD91DG5B15BEEN/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 9 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WD9EDG5B15BBEG/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 9 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WD9EDG5B15BEEG/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 9 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WM-HWM100-B1678B/Máy giặt hiệu HAIER, model: HWM100-B1678B -Washing/Spin Capacity: 10 kgs, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WM-HWM85-BP929AB/Máy giặt hiệu HAIER, model: HWM85-BP929AB -Washing/Spin Capacity (kg): 8.5 kgs, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WM-HWM95-BP929AB/Máy giặt hiệu HAIER, model: HWM95-BP929AB -Washing/Spin Capacity: 9.5 kgs, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WW10DB7U34GBSV/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 10 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WW10DB7U34GWSV/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 10 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WW10DB7U94GBST/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 10 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WW10DG5U34AEST/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 10 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WW10DG6U34LBSV/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 10 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WW10DG6U34LESV/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 10 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WW75TA046TE/SP/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 7.5 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501190: WW95TA046AX/SV/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 9.5 KG/VN/XK
- Mã Hs 84501290: Tài sản di chuyển đang sử dụng: Máy giặt/KR/XK
- Mã Hs 84501911: Tài sản di chuyển đang sử dụng: Máy giặt mini 2kg/CZ/XK
- Mã Hs 84501919: Máy giặt sấy, thương hiệu PANASONIC, mã hàng NA-S20DG1, công suất 1600-1900W, hàng mẫu dùng để nghiên cứu phát triển, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501919: Máy giặt Toshiba 8Kg AW-M905BV(MK) KT: H94*W51.5*D52.5cm, dung tích 286 lít, điện áp 220v, công suất 4.15Wh/kg, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84501919: Máy giặt, thương hiệu PANASONIC, mã hàng NA-20VDG1, công suất 1600-1900W, hàng mẫu dùng để nghiên cứu phát triển, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84501999: Máy giặt, hãng: Aqua, trọng lượng giặt tối đa: 8 kg, model: AWM8- 316K(B), điện áp: 220V, công suất: 10.4WH/kg, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F0L2CRV2T2.ASSPEAF/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 20kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/50Hz -WMDIV(F0L2CRV2T2.ASSPEAF). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F0P2CRV2T.ASSGNAG/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 21kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/50Hz, model F0P2CRV2T.ASSGNAG/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F0P3020TSWC.ABWQVIS/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 20kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V-240V/50Hz -WMDIV(F0P3020TSWC.ABWQVIS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F0P3CYV2W.ABWQVHS/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa ngang, khối lượng giặt/ tải: 20kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V-240V/50Hz -WMDIV(F0P3CYV2W.ABWQVHS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F0P3CYVDT.ASSPALY/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 24kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220-240V/50 Hz -WMDIV(F0P3CYVDT.ASSPALY). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F0WVT202.ABWQVDG/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa ngang, khối lượng giặt/ tải: 20kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V-240V/50Hz -WMDIV(F0WVT202.ABWQVDG). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F0WVT202B.ABLQVDG/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa ngang, khối lượng giặt/ tải: 20kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V-240V/50Hz -WMDIV(F0WVT202B.ABLQVDG). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F19WDLP.AKOR/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải cửa trước, khối lượng giặt/tải: 19kg(vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/60Hz-WMDIV(F19WDLP.AKOR). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F19WDLPR.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, khối lượng giặt/tải 19kg (vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/60Hz, kích thước 700 x 830 x 990 mm-WMDIV(F19WDLPR.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F19WDWP.AKOR/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải cửa trước, khối lượng giặt/tải: 19kg(vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/60Hz-WMDIV(F19WDWP.AKOR). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F19WDWPR.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, khối lượng giặt/tải 19kg (vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/60Hz, kích thước 700 x 830 x 990 mm-WMDIV(F19WDWPR.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F1P1CY2T.ASSQVES/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 17kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V-240V/50Hz -WMDIV(F1P1CY2T.ASSQVES). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F1P1CY2W.ABWQVES/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 17kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V-240V/50Hz -WMDIV(F1P1CY2W.ABWQVES). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F20F12BST.AEBQVFS/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải cửa trước, tự động hoàn toàn, khối lượng giặt/tải: 20kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220-240 V~/50Hz-WMDIV(F20F12BST.AEBQVFS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F20F12WST.AGWQVFS/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải cửa trước, tự động hoàn toàn, khối lượng giặt/tải: 20kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220-240V~/50Hz-WMDIV(F20F12WST.AGWQVFS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F20L2CRV2E2.ABLPMEA/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 20kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/50Hz -WMDIV(F20L2CRV2E2.ABLPMEA). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F24VDLPR.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, khối lượng giặt/tải 24kg (vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/60Hz, kích thước 700 x 830 x 990 mm-WMDIV(F24VDLPR.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F24VDSPR.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, khối lượng giặt/tải 24kg (vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/60Hz, kích thước 700 x 830 x 990 mm-WMDIV(F24VDSPR.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F24WDWPR.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, khối lượng giặt/tải 24kg (vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/60Hz, kích thước 700 x 830 x 990 mm-WMDIV(F24WDWPR.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F2720SVRV.ASSPEIN/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 20kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/50Hz -WMDIV(F2720SVRV.ASSPEIN). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F2724SVRB.ABLPEIN/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 24kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V~50Hz -WMDIV(F2724SVRB.ABLPEIN). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F3L2CRV2T.ASSQEEF/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 20kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/50Hz -WMDIV(F3L2CRV2T.ASSQEEF). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F3Q1CNV3W.ABWEVUS/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 17kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 120V/60Hz-WMDIV(F3Q1CNV3W.ABWEVUS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F4X5EYV25N.AGWPEVN/Máy giặt cửa ngang LG (inverter), tự động hoàn toàn, sức chứa 11kg, lồng giặt inox, 1 hộc, tốc độ vắt 1400 v/p, có nước nóng, không sấy, model FX1411N5W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F51P12WH.ABWQEFS/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 17kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V-240V/50Hz -WMDIV(F51P12WH.ABWQEFS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F71P12WH.ABWQEFS/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 17kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V-240V/50Hz -WMDIV(F71P12WH.ABWQEFS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: F71P12WHS.ABWQVFS/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 17kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V-240V/50Hz -WMDIV(F71P12WHS.ABWQVFS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FG19EN.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 19kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220/60Hz -WMDIV(FG19EN.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FG19VN.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 19kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220/60Hz -WMDIV(FG19VN.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FG19WN.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 19kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220/60Hz -WMDIV(FG19WN.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FG21EN.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 21kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220/60Hz -WMDIV(FG21EN.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FG21WN.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 21kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220/60Hz -WMDIV(FG21WN.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FG21WNR.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, khối lượng giặt/tải 21kg (vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/60Hz, kích thước 700 x 770 x 990 mm-WMDIV(FG21WNR.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FG24EN.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 24kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220/60Hz -WMDIV(FG24EN.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FG24GN.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 24kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220/60Hz -WMDIV(FG24GN.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FV1411H3M.AMBPETH/Máy giặt cửa trước LG (inverter), tự động hoàn toàn, sức chứa 11kg vải khô/lần giặt, 1 hộc, tốc độ vắt 1400 v/p, có nước nóng, có sấy-WMDIV(FV1411H3M.AMBPETH). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FV1411S4W1.ABWPETH/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 11kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220/50Hz -WMDIV(FV1411S4W1.ABWPETH). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FV1450S4W.ABWREML/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 10.5 kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220-240 V~, 50 Hz -WMDIV(FV1450S4W.ABWREML). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FX1412N5G.AEGPEVN/Máy giặt cửa ngang LG (inverter), tự động hoàn toàn, sức chứa 12kg, lồng giặt inox, 1 hộc, tốc độ vắt 1400 v/p, có nước nóng, không sấy, model FX1412N5G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FX1412S3KA.AEBGGSC/Máy giặt cửa ngang LG (inverter), tự động hoàn toàn, sức chứa 12kg, lồng giặt inox, 1 hộc, tốc độ vắt 1400 v/p, có nước nóng, không sấy-WMDIV(FX1412S3KA.AEBGGSC). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FX1412S3KAV.AEBPEVN/Máy giặt cửa ngang LG (inverter), tự động hoàn toàn, sức chứa 12kg, lồng giặt inox, 1 hộc, tốc độ vắt 1400 v/p, có nước nóng, không sấy, model FX1412S3KAV, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FX23ENE.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải cửa trước, tự động hoàn toàn, khối lượng giặt/ tải: 23 kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/60Hz-WMDIV(FX23ENE.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FX23WNA.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải cửa trước, tự động hoàn toàn, khối lượng giặt/ tải: 23 kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/60Hz-WMDIV(FX23WNA.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FX24ENE.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải cửa trước, tự động hoàn toàn, khối lượng giặt/ tải: 24 kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/60Hz-WMDIV(FX24ENE.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FX24GNG.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải cửa trước, tự động hoàn toàn, khối lượng giặt/ tải: 24 kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/60Hz-WMDIV(FX24GNG.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: FX25EAR.AKOR2/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải cửa trước, tự động hoàn toàn, khối lượng giặt/ tải: 25kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V/60Hz -WMDIV(FX25EAR.AKOR2). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: Máy giặt Aqua AQD-AH1500H.PS, sức chứa trên 10kg vải khô, đ/á:220V/1900W, hoạt động bằng điện, tự động hoàn toàn, có chức năng sấy ly tâm, dùng để giặt quần áo trong xưởng, (3SET=3PCE) mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84502000: Máy giặt hiệu Haier Model Name: HW180-BD14387W, Washing Machine/Spin Capacity (kg): 18kg, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84502000: Máy giặt LG lồng đứng, tự động hoàn toàn, khối lượng giặt 25kg, lồng giặt bằng thép không gỉ, inverter, 1 hộc, tốc độ vắt 900 v/p, có giặt nước nóng, không sấy ly tâm, model TX2725AT9G, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84502000: Máy giặt LG, lồng ngang, inverter, tự động hoàn toàn, sức chứa 15 kg, lồng giặt thép không gỉ, 1 hộc, tốc độ vắt 1000 v/p, có giặt nước nóng, không sấy ly tâm, model F2515SNTG, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84502000: Máy giặt lồng ngang dùng trong gia đình, nhãn hiệu: Toshiba, model: TW-T21BU120UWV (MG), dung tích: 10.5kg, công suất: 9.7Wh/ kg, điện áp: 220-240V. Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84502000: Máy giặt nhãn hiệu LG, loại gia dụng, sức chứa: 12kg Vải khô/lần giặt, điện áp 220V/50Hz, công suất 2000W, mã sản xuất: F4V7MYV2EK.ABLPEVN, năm sx 2025. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: Máy giặt Xiaomi Mijia Front Load Washer Dryer, model WD105MJA10VN, công suất 1800-2200W, điện áp 220-240V, sức chứa 10.5kg. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84502000: NA-F12AR1HRT/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 12.5 kg vải khô, (model NA-F12AR1HRT, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: NA-F13AR1HRC/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 13.0 kg vải khô, (model NA-F13AR1HRC, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: NA-F15AR1HRC/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 15.0 kg vải khô, (model NA-F15AR1HRC, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: NA-F16AR1HRC/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 16.0 kg vải khô, (model NA-F16AR1HRC, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: NA-FD155X3BC/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 15.5 kg vải khô, (model NA-FD155X3BC, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: NA-FD165V3BT/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 16.5 kg vải khô, (model NA-FD165V3BT, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: NA-FD16X3HKW/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 16.0 kg vải khô, (model NA-FD16X3HKW, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: NA-V115FW1BN/Máy giặt tự động Panasonic có sức chứa 11.5 kg vải khô, (model NA-V115FW1BN, điện áp 220-240V, không có chức năng sấy)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: Q230-183138/Máy giặt Samsung WA80F13S5BSV/TH/XK
- Mã Hs 84502000: Tài sản di chuyển: Máy giặt LG. Hàng đã qua sử dụng./VN/XK
- Mã Hs 84502000: WD11DB7B85GBU4/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 11 KG/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WD12VVC4S6S.ASSELAT/Máy giặt sấy nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 12kg (Vải khô/lần giặt), khối lượng sấy/tải 7kg (vải ướt/lần sấy) sử dụng dòng điện 120V/60Hz./VN/XK
- Mã Hs 84502000: WD12WVC4S6.ABWELAT/Máy giặt sấy nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 12kg (Vải khô/lần giặt), khối lượng sấy/tải 7kg (vải ướt/lần sấy) sử dụng dòng điện 120V/60Hz./VN/XK
- Mã Hs 84502000: WD18BV2S6B.ABLFBRS/Máy giặt sấy nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 18kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 127V~60Hz -WMDIV(WD18BV2S6B.ABLFBRS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WD18BV2S6BA.ABLGBRS/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải cửa trước, khối lượng giặt/tải: 18kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220V, 60Hz -WMDIV(WD18BV2S6BA.ABLGBRS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WD20T6300GP/AX/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 20 KG/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WD22BV2S6GR.ABLELAT/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 22kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 120V/60Hz -WMDIV(WD22BV2S6GR.ABLELAT). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WD-S22FW.ABWBTST/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 22kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 110V/60Hz -WMDIV(WD-S22FW.ABWBTST). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WF2111XMT.ASSGNAG/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 21 kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220-240 V~, 50/60 Hz -WMDIV(WF2111XMT.ASSGNAG). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WF26DBH700AVAX/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 5.3 CU.FT (26KG)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WF45B6300AW/US/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 4.5 CU.FT (21KG)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WF45R6100AP/US/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 4.5 CU.FT (21 KG)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WF45T6000AW/A5/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 4.5 CU.FT (21KG)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WF46DBH100AWA5/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 4.6 CU.FT (21 KG)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WF46DBH500AVA5/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 4.6 CU.FT (21 KG)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WF50BG8300AVUS/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 23 KG (5.0 CU.FT)/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WM1455HWA.ABWEVUS/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 11kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 120/60Hz -WMDIV(WM1455HWA.ABWEVUS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WM22BV2S6R.ABLELAT/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 22kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 120V/60Hz -WMDIV(WM22BV2S6R.ABLELAT). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WM22WV2S6BR.ABWEECD/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 22kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 120V/60Hz -WMDIV(WM22WV2S6BR.ABWEECD). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WM23VFXS6.ASSEECD/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa ngang, khối lượng giặt/ tải: 23kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 120V~/60Hz-WMDIV(WM23VFXS6.ASSEECD). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WM25BV2S6BR.ABLEECD/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 25kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 120 V/60 Hz -WMDIV(WM25BV2S6BR.ABLEECD). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WM3420CW.ABWEVUS/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 17kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 120V/60Hz-WMDIV(WM3420CW.ABWEVUS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WM3580CX.ANBEVCI/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải cửa trước, tự động hoàn toàn, khối lượng giặt/ tải: 21kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 120V/60Hz-WMDIV(WM3580CX.ANBEVCI). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WM6700HWA.ABWEVUS/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải tối đa: 24kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 120V/60Hz-WMDIV(WM6700HWA.ABWEVUS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WS2112XMT.ASSGNAG/Máy giặt nhãn hiệu LG, nhận tải bằng cửa trước, khối lượng giặt/ tải: 21 kg (Vải khô/lần giặt), sử dụng dòng điện 220-240V/50Hz -WMDIV(WS2112XMT.ASSGNAG). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WW10CGC04DAEGU/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 10.5 KG/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WW11BB944DGBGU/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 11.5 KG/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WW11CB944CGHLP/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 11 KG/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WW11CGC04DAEKJ/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 11 KG/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WW12BB944DGBSP/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 12 KG/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WW12CB944DGBSV/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 12 KG/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WW12CGC04DABSV/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 12 KG/VN/XK
- Mã Hs 84502000: WW12CGP44DSBSV/MÁY GIẶT CỬA TRƯỚC HIỆU SAMSUNG 12 KG/VN/XK
- Mã Hs 84509010: (104567791050/A12/2022-03-05) Bảng nhựa chứa nút điều khiển, bộ phận của máy giặt lồng ngang có sức chứa 15-22kg, kích thước 681.3*165*90mm-WMDIV(AGL74115175).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: (107323497150/E15/2025-07-03) Núm điều chỉnh chế độ giặt, bộ phận của máy giặtcó sức chứa trên10 kg vải khô, bằng nhựa, có gắn màn hình và kết nối điện, đk 80mm, cao 17.4mm-WMDIV(AEZ75998325).Mới 10/VN/XK
- Mã Hs 84509010: (107535574420/E15/2025-09-16) Hộp nhựa nằm trong khay đựng chất tẩy rửa, bộ phận của máy giặt 15-16kg, gia công định hình, kích thước 142.2*69.8*43.4mm-WMDIV(MBL67700011).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: (107755213860/E15/2025-11-29) Khay nhựa đựng chất tẩy giặt, bộ phận của máy giặt có sức chứa 15-22kg, kích thước 356.7*220*162.8 mm-WMDIV(AGL30005668).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: (107755230220/E15/2025-11-29) Vành trong bằng nhựa, bộ phận của máy giặt chứa 15-16kg vải khô/lần giặt, kích thước 294.3*68.7*19.8mm-WMDIV(MDQ65336604).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: (107855024760/E15/2025-12-31) Khay nhựa đựng xà phòng nằm trong khay đựng chất tẩy rửa, bộ phận của máy giặt 15-16kg, kích thước 95.5*67*38.4mm-WMDIV(3891ER2003G).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: (107855515500/E15/2025-12-31) Nắp trên bằng thép, bộ phận của máy giặt lồng ngang chứa 15-22kg vải khô/lần giặt, kích thước 538mm*538mm*60mm-WMDIV(AGU73909743).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: (107931437940/E15/2026-01-26) Bảng nhựa bao gồm nút và mạch điều khiển cho máy giặt lồng ngang có sức chứa 15-22kg, kích thước 681.3*165*90mm-WMDIV(AGL74115116).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: 2025/SS2023/SSLGLFWK10F-1/Bộ lọc nhiễu tần số của máy giặt cửa trước 22kg vải khô/lần giặt, 220V/60Hz, kích thước 109*71mm-WMDIV (EAM62492338-WK10F), đơn giá gia công: 0.8024$/PCE, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: 2026/SS2023/SSLGLFWK10HB/Bộ lọc tín hiệu gây nhiễu cho vỉ mạch, dùng cho máy giặt trên 10kg-WMDIV(EAM63891342-WK10HB), đơn giá gia công: 0.4707$/PCE, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: 290D5271P001/Tấm chắn kim loại linh kiện máy giặt, chất liệu thép, kích thước: 188.99*111.04*81.47mm, mã hàng: 290D5271P001, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: 3044EY1002D/Vành đỡ lồng giặt, bộ phận của máy giặt trên 10kg, bằng nhựa, đường kính ngoài 481mm, đường kính trong 208mm-WMDIV(3044EY1002D).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: 308D1208P001/Giá đỡ bảng điều khiển phía trước, linh kiện máy giặt, chất liệu thép, kích thước: 693.42*86.44*143.97mm, mã hàng: 308D1208P001, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: 3550EY0037A/Vành nhựa bảo vệ vành cân bằng trên lồng giặt, bộ phận của máy giặt lồng đứng trên 10kg, đường kính ngoài 541mm, đường kính trong 428mm-WMDIV(3550EY0037A).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: 3891ER2003EQ/(3891ER2003E) Khay nhựa đựng chất tẩy rửa, bộ phận của máy giặt lồng đứng 15-16kg, kích thước 110*85*50mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: 3891ER2003GQ/(3891ER2003G) Khay nhựa đựng xà phòng nằm trong khay đựng chất tẩy rửa đã gia công định hình hoàn chỉnh dùng cho máy giặt 15-16kg, kích thước 95.5*67*38.4mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: 3891ER2003HQ/(3891ER2003H) Khay nhựa đựng chất tẩy rửa dùng cho máy giặt lồng ngang 15-16kg, kích thước 93.5*68mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: 5006ER2012AQ/(5006ER2012A) Tấm nắp đậy bằng nhựa phía trước, bộ phận của máy giặt 24kg, kích thước 159*109mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: 5006ER2012JQ/(5006ER2012J) Tấm nắp bằng nhựa đậy hộp kiểm tra bơm xả, bộ phận của máy giặt lồng ngang 24kg, kích thước 159*109*2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AAN74468826/Bộ phận đế máy giặt 17kg, bằng nhựa, kích thước 640mm*682mm-WMDIV(AAN74468826).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AAN74468833/Bộ phận đế máy giặt 17kg, bằng nhựa, kích thước 640mm*682mm-WMDIV(AAN74468833).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AAN76089006/Đế bằng nhựa, bộ phận của máy giặt lồng đứng chứa 13kg, kích thước 590*565 mm-WMDIV(AAN76089006).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ABH75180103Q/(ABH75180103) Nút ấn chức năng bằng nhựa, bộ phận của máy giặt lồng ngang 24kg, đường kính 21.8mm, độ dày 7.1mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ABH75180106Q/(ABH75180106) Nút ấn chức năng bằng nhựa, bộ phận của máy giặt lồng ngang 24kg, đường kính 24.8mm, độ dày 4mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ABH75180107Q/(ABH75180107) Nút ấn chức năng bằng nhựa, bộ phận của máy giặt lồng ngang 24kg, đường kính 24.8mm, độ dày 4mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ABJ30921784/Vỏ ngoài bằng thép, bộ phận của máy giặt lồng ngang chứa 18kg vải khô/lần giặt, kích thước 686*647.7*925.4 mm-WMDIV(ABJ30921784). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ABJ30921791/Vỏ ngoài bằng thép, bộ phận của máy giặt lồng ngang chứa 18kg vải khô/lần giặt, kích thước 686*647.7*925.4 mm-WMDIV(ABJ30921791). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ABJ76047108/Vỏ ngoài bằng thép, bộ phận của máy giặt lồng ngang chứa trên 18kg vải khô/lần giặt, kích thước 930x646x686mm-WMDIV(ABJ76047108). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ABJ76047170/Vỏ ngoài bằng thép, bộ phận của máy giặt lồng ngang chứa 18kg vải khô/lần giặt, kích thước 686*647.7*925.4 mm-WMDIV(ABJ76047170). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ACZ74190807/Hộp nhựa đựng khay để chất tẩy rửa, bộ phận của máy giặt, kt: 570*175*215mm-WMDIV(ACZ74190807), dùng để sản xuất máy giặt, mới 100% (thuộc mục 6 của TKN: 107815981710/E21)/KR/XK
- Mã Hs 84509010: ADC74154928/Bộ phận cửa máy giặt lồng ngang 17kg, bằng kính + nhựa, đường kính 596mm-WMDIV(ADC74154928).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ADC76406418/Cửa của máy giặt lồng ngang chứa 12 kg vải khô một lần giặt, bằng kính và nhựa, kích thước đường kính, đường kính 510mm-WMDIV(ADC76406418).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ADC76886114/Bộ phận cửa máy giặt lồng ngang 17kg, bằng kính và nhựa, đường kính 596mm-WMDIV(ADC76886114).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ADC76886121/Cửa bằng kính và nhựa, bộ phận của máy giặt lồng ngang chứa 21kg vải khô/lần giặt, kích thước đường kính 586.3 mm-WMDIV(ADC76886121). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ADC76886124/Bộ phận cửa máy giặt lồng ngang 17kg, bằng kính và nhựa, đường kính 596mm-WMDIV(ADC76886124).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ADC76886184/Cửa bằng kính và nhựa, bộ phận của máy giặt lồng ngang chứa 21kg vải khô/lần giặt, kích thước đường kính 586.3 mm-WMDIV(ADC76886184). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: ADJ73472411/Cụm sấy bằng thép, bộ phận của máy giặt 15kg, dài 514 mm-WMDIV(ADJ73472411).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AEZ73913413Q/(AEZ73913413) Núm điều chỉnh bằng nhựa, đường kính 60mm, cao 26mm, , bộ phận của máy giặt lồng ngang 15-22kg, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AEZ73913419Q/(AEZ73913419) Nút nhựa điều khiển máy giặt lồng ngang có sức chưa 15-22Kg, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AFG73369840/Cửa bằng kính và nhựa, bộ phận của máy giặt lồng đứng chứa trên 10kg, kích thước 685x365-WMDIV(AFG73369840).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AFG73369841/Cửa bằng kính và nhựa, bộ phận của máy giặt lồng đứng chứa trên 10kg vải khô/lần giặt, kích thước 685x365mm-WMDIV(AFG73369841). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AGF04155351Q/(AGF04155351) Tấm nắp đậy có ngạnh kết nối cố định vào hộp chứa nước xả, bộ phận của máy giặt 15-22kg, bằng nhựa, kích thước 158*109mmCap, Cover, Package Assembly/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AGL30005621Q/(AGL30005621) Khay nhựa đựng chất tẩy giặt đã gia công định hình hoàn chỉnh dùng cho máy giặt có sức chứa 15-22kg, kích thước 335*220*162.8 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AGL30102710Q/(AGL30102710) Bảng nhựa dùng để lắp bảng chứa nút điều khiển, bộ phận của máy giặt có sức chứa 11kg vải khô/ 1 lần giặt, kích thước 600*140*60 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AGL30102714Q/(AGL30102714) Bảng nhựa dùng để lắp bảng chứa nút điều khiển, bộ phận của máy giặt có sức chứa 11kg vải khô/ 1 lần giặt, kích thước 600*140*60 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AGL30140802Q/(AGL30140802)Khay nhựa đựng và cấp chất tẩy rửa, bột giặt dùng cho máy giặt sấy lồng ngang 21kg vải khô/1 lần giặt, 12kg vải ướt/1 lần sấy, kích thước 220*163*340mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AGL73754192Q/(AGL73754192) Khay nhựa đựng chất tẩy giặt đã gia công định hình hoàn chỉnh dùng cho máy giặt lồng ngang 17-18kg, kích thước 339.36*219.5*159.8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AGM75510603/Vỏ ngoài thùng giặt bằng nhựa đã có vòng bi, bộ phận của máy giặt chứa 15-16kg vải khô/lần giặt, kích thước đường kính 622mm, cao 616mm-WMDIV(AGM75510603). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AGM75510785/Vỏ ngoài thùng giặt bằng nhựa đã có vòng bi, bộ phận của máy giặt trên 10kg vải khô/lần giặt, kích thước đường kính 622mm, cao 616mm-WMDIV(AGM75510785). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AJQ73674437/Lồng giặt bằng thép và nhựa, bộ phận của máy giặt lồng ngang 21kg vải khô/lần giặt, kích thước đường kính 446mm, cao 517mm-WMDIV(AJQ73674437). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AJQ74874110/Lồng giặt bằng thép, bộ phận của máy giặt 21kg vải khô/lần giặt, kích thước đường kính 575mm, cao 550mm-WMDIV(AJQ74874110). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AJQ74954123/Lồng giặt trong bằng thép, bộ phận của máy giặt lồng ngang chứa 10.5kg vải khô/lần giặt, kích thước đường kính 509.1mm, chiều cao 402.4mm-WMDIV(AJQ74954123). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AJQ74954148/Lồng giặt trong bằng thép, bộ phận của máy giặt chứa 10.5kg vải khô/lần giặt, kích thước đường kính 509.1mm, chiều cao 402.4mm-WMDIV(AJQ74954148). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AWS001SD4WC0-0C0/Tấm kết nối thân máy giặt Panasonic có sức chứa trên 10kg vải khô (AWS001SD4WC0-0C0), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AWS0201C41C0-0C6(1)/Mặt trong lồng giặt bằng thép không gỉ, dùng cho máy giặt Panasonic có sức chứa trên 10 kg vải khô (AWS0201C41C0-0C6), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AWS0486C41C0-0C5(PVN)-1/Tấm chắn tia lửa điện A (AWS0486C41C0-0C5), linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic có sức chứa trên 10 kg vải khô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AWW0201CKTC0-0C1/Mặt trong lồng giặt bằng thép không gỉ (AWW0201CKTC0-0C1), linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic có sức chứa trên 10kg vải khô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AWW0486CKTC0-0C0/Tấm chắn tia lửa điện A (AWW0486CKTC0-0C0), linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic có sức chứa trên 10kg vải khô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: AWW12028XTC0-0C0(1)/Tấm đỡ mô tơ (AWW12028XTC0-0C0)- linh kiện sản xuất máy giặt hiệu Panasonic, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Bảng nhựa dùng để lắp bảng chứa nút điều khiển, bộ phận của máy giặt có sức chứa 11kg vải khô/ 1 lần giặt, kích thước 600*140*60 mm-WMDIV(AGL30102710).Mới 100% Xuất dòng 1 TKNK:107808388440/E15/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Bộ bi, phớt cho máy giặt công ngiệp. Mã 6313, đk trong 65mm, độ dày 33mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Bộ nắp đậy hộp đựng bột giặt, dùng cho máy giặt trên 10kg (DC97-24400D) - Hàng do công ty sản xuất./VN/XK
- Mã Hs 84509010: Bộ phận giảm giật bằng nhựa gắn trên lồng giặt máy giặt 17kg, tác dụng giảm độ va đập giữa lồng giặt và thân máy, đk ngoài 27mm, đk trong 19mm-WMDIV(4901ER2003A).Mới 100% TKNK:107855672740/E11/TR/XK
- Mã Hs 84509010: Bộ phận nắp đậy máy giặt lồng ngang 15-16kg, bằng thép, kích thước 648.6*686mm-WMDIV(AGU73909731).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Bộ phận thép lắp phía sau máy giặt 15-16kg, kích thước 367*527.5 mm _ (Cover, Rear) _ WMDIV(3550ER1028A).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Bộ phận vành cân bằng của máy giặt 17kg, bằng nhựa, xi măng và sắt, dài 623mm-Balance Weight (MAG64124302), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Cảm biến tiệm cận PRT18-8DO, cho máy giặt CN. Đường kính 18mm, Vỏ/Đai ốc: đồng thau mạ niken, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: CHỐT CỐ ĐỊNH LỒNG GIẶT, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN 10 KG (ASSY FIXER TUB - DC98-04012G). HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Code: DC97-22590B BỘ LỌC CẶN THẢI TRONG MÁY GIẶT, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN 10 KG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Cụm lồng giặt bằng nhựa có miếng đế bằng sắt của máy giặt có sức chứa 17 kg vải khô. Hàng mới 100%., (AWS0201+D5MC0)/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Đáy lồng giặt bằng thép, bộ phận của lồng giặt của máy giặt 15-16kg, đường kính 538.8mm-WMDIV(MJT63443132).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: DC34-00029A/CHI TIẾT ĐÓNG MỞ CỬA MÁY GIẶT, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN 10 KG_Tái xuất từ STT 6 của TK 107824786310/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/KR/XK
- Mã Hs 84509010: DC61-05521A/THANH DẪN HƯỚNG GẮN LÒ XO MÁY GIẶT BÊN TRÁI, CHO MÁY GIẶT TRÊN 10KG_Tái xuất từ STT 45 của TK 107899486000/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 84509010: DC61-06110A/MIẾNG CỐ ĐỊNH KHUNG TRƯỚC CỦA MÁY GIẶT, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN 10 KG_Tái xuất từ STT 7 của TK 107834242020/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 84509010: DC61-06138A/THANH NGANG CỐ ĐỊNH PHÍA DƯỚI MÁY GIẶT, BẰNG THÉP, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN 10 KG_Tái xuất từ STT 27 của TK 107834242020/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 84509010: DC97-22016X/Miếng ốp trên bằng thép của máy giặt, dùng cho máy giặt có sức chứa trên 10kg vải khô một lần giặt DC97-22016X. Hàng mới 100%/Phí gia công 4673573VND/KXĐ/XK
- Mã Hs 84509010: DC97-22016Z/Miếng ốp trên bằng thép của máy giặt, dùng cho máy giặt có sức chứa trên 10kg vải khô một lần giặt DC97-22016Z. Hàng mới 100%/Phí gia công 16909555VND/KXĐ/XK
- Mã Hs 84509010: DC97-23116B/ỐNG NỐI MỘT CHIỀU HỘC ĐỰNG BỘT GIẶT MÁY GIẶT, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN 10KG_Tái xuất từ STT 9 của TK 107824897940/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/KR/XK
- Mã Hs 84509010: DC97-24450F/Miếng ốp trên bằng thép của máy giặt, dùng cho máy giặt có sức chứa trên 10kg vải khô một lần giặt DC97-24450F. Hàng mới 100%/Phí gia công 22491464VND/KXĐ/XK
- Mã Hs 84509010: Giảm chấn cho máy giặt CN công suất trên 35kg, dùng để kiểm soát tốc độ và lực tác động, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84509010: Hộc đựng bôt giăt, cho máy giặt trên 10 kg (DC97-23636P) - Hàng do công ty sản xuất./VN/XK
- Mã Hs 84509010: HỘC ĐỰNG BỘT GIẶT, CHO MÁY GIẶT TRÊN 10KG (ASSY DRAWER;U-PJT, DA WHITE, 1PC TYPE, NON), CODE:DC97-22381Z, KT: 300X220X120 (mm), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Khay nhựa đựng chất tẩy rửa, bộ phận của máy giặt 12kg, kt 162.8*220.3mm-WMDIV(AGL75952748).Mới 100% Xuất dòng 37 TKNK:107808388440/E15/VN/XK
- Mã Hs 84509010: KHUNG GIA CỐ VỎ MÁY GIẶT PHÍA DƯỚI BÊN PHẢI, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN 10 KG BRACKET-LOW RIGHT DC61-05703A, Thép mạ kẽm GI, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Khung vỏ máy giặt bằng thép có sức chứa 12 kg vải khô. Hàng mới 100%., (AWS0101+C76C0NC)/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Linh kiện bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, BỘ SẤY MÁY GIẶT TRÊN 10 KGS, Model: DC93-00011W/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Lồng giặt bằng thép, bộ phận của máy giặt chứa 15-16kg vải khô/lần giặt, kích thước 477.5*1829.5mm _ (Tub, Drum(Center) _ WMDIV(MJT62362910).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Lồng giặt sau DC66-00678A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Lồng giặt trước DC66-00675A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Mâm giặt bằng sắt không rỉ và nhựa của máy giặt có sức chứa 14 kg vải khô. Hàng mới 100%., (W005D+D5MC0)/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MAY60198806/Hộp nhựa đựng chất tẩy rửa, bộ phận của máy giặt 15-16kg vải khô/lần giặt, kích thước 216.7*138.5*49.7mm. Mới 100% Box, Detergent MAY60198806/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MBH39228669/Vỏ ngoài bằng thép, bộ phận của máy giặt có sức chứa 12kg vải khô/lần giặt, kích thước 595mm x 500mm x 793mm-WMDIV(MBH39228669). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MBL62818303Q/(MBL62818303) Tấm nắp đậy có ngạnh kết nối cố định vào hộp chứa nước xả, bộ phận của máy giặt 15-16kg, bằng nhựa, kích thước 158*109mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MBL62818307Q/(MBL62818307) Tấm nắp đậy có ngạnh kết nối cố định vào hộp chứa nước xả, bộ phận của máy giặt 15-16kg, bằng nhựa, kích thước 158*109mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MBL62818317Q/(MBL62818317) Tấm nắp đậy có ngạnh kết nối cố định vào hộp chứa nước xả, bộ phận của máy giặt 15-22kg, bằng nhựa, kích thước 158*109mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MBL65547924Q/(MBL65547924) Tấm nắp đậy có ngạnh kết nối cố định vào hộp chứa nước xả, bộ phận của máy giặt 15-16kg, bằng nhựa, kích thước 138.5x100x3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MBL67700011Q/(MBL67700011) Hộp nhựa nằm trong khay đựng chất tẩy rửa dùng cho máy giặt 15-16kg, gia công định hình, kích thước 142.2*69.8*43.4mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MBL68754604Q/(MBL68754604) Nắp đậy bộ phận nhựa dạng nửa hộp để bảo vệ bơm của máy giặt 21kg, kích thước 109*159mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MBL68754605Q/(MBL68754605) Nắp đậy bộ phận nhựa dạng nửa hộp để bảo vệ bơm của máy giặt 21kg, kích thước 109*159mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MCK67635904/Cụm nắp đậy phía trên của lồng giặt, bộ phận của máy giặt 15kg, bằng nhựa, đường kính 659mm-WMDIV(MCK67635904).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MCK71366106/Cụm nắp đậy phía trên của lồng giặt, bộ phận của máy giặt 15-16kg/lần giặt, bằng nhựa, đường kính 682mm, cao 245.7mm-WMDIV(MCK71366106).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MCK71366109/Cụm nắp đậy phía trên của lồng giặt, bộ phận của máy giặt 15kg, bằng nhựa, đường kính 659mm (Cover, Tub)_MCK71366109. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MCK71366119/Nắp đậy phía trên của vỏ lồng giặt của máy giặt lồng ngang 24kg, đường kính 682mm, cao 246mm, dày 2.5mm-WMDIV (Cover tub)_MCK71366119. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MCK71533725/Bộ phận mặt trước của máy giặt lồng ngang 25kg vải khô/lần giặt, bằng sắt, kích thước 958*686*61.2mm-WMDIV(MCK71533725).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MDQ65336401/Vành ngoài bộ phận cửa máy giặt 15-16 kg, bằng nhựa, đường kính 582mm, cao 45mm, mới 100% Frame, Door(Outer) MDQ65336401/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MHW62361301/Chạc chữ Y đỡ lồng giặt, bộ phận của máy giặt 15-22kg, bằng hợp kim nhôm, đường kính 585 mm-WMDIV(MHW62361301).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MHW62441204/Chạc chữ Y đỡ lồng giặt, bộ phận của 17kg, bằng hợp kim nhôm, đường kính 287mm-WMDIV(MHW62441204).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MHW62521201/Chạc chữ Y đỡ lồng giặt, bộ phận của 17kg, bằng hợp kim nhôm, đường kính 287mm-WMDIV(MHW62521201).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MHW62661202/Chạc chữ Y đỡ lồng giặt, bộ phận của máy giặt có sức chứa trên 10kg/lần giặt, bằng hợp kim nhôm, đường kính 257mm-WMDIV(MHW62661202).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MIẾNG CHE ĐÁY MÁY GIẶT (NHỰA PP), CHO MÁY GIẶT TRÊN 10 KG DC97-15365C (ASSY SHUTTER;U12, PP, T3, L590, W430, BLACK). HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MIẾNG CỐ ĐỊNH ĐÁY MÁY GIẶT BÊN PHẢI, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN 10 KG ASSY BRACKET LOWER-RIGHT DC97-22513C -Chất liệu Thép mạ kẽm GI, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Miếng ốp của bảng điều khiển máy giặt bằng nhựa (WINDOW PANEL). Code: DC64-04108C. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MIẾNG ỐP DƯỚI MÁY GIẶT, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN 10KG ASSY COVER BOTTOM DC97-22637B, BẰNG THÉP, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MJT31082901/Vỏ ngoài thùng giặt của máy giặt lồng ngang có sức chứa 15-16kg/1 lần giặt, chất liệu thép SGCD1-WMDIV(MJT31082901).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MJT63283219/Lồng giặt bằng thép, bộ phận của máy giặt chứa 15-16kg vải khô/lần giặt, kích thước 0.6*466*1860.9mm _ (Tub, Drum(Center) _ WMDIV(MJT63283219).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MJT63283220/Lồng giặt bằng thép, bộ phận của máy giặt chứa 15-16kg vải khô/lần giặt, kích thước 0.6*466*1860.9mm _ (Tub, Drum(Center) _ WMDIV(MJT63283220).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MJT63283221/Lồng giặt bằng thép, bộ phận của máy giặt chứa 15-16kg vải khô/lần giặt, kích thước 0.6T*526*1839.6mm _ (Tub, Drum(Center) _ WMDIV(MJT63283221).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MJT63283226/Lồng giặt bằng thép, bộ phận của máy giặt chứa 15-16kg vải khô/lần giặt, kích thước 0.5*466*1860.9mm_(Tub, Drum (Center) _ WMDIV(MJT63283226).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: MKC67468009Q/(MKC67468009) Tấm nhựa cứng bảo vệ màn hình hiển thị của máy giặt 11kg kích thước 80*160mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Nắp đáy của máy giặt bằng nhựa có sức chứa 12 kg vải khô. Hàng mới 100%., (AWW21588XTC1-KC5)/VN/XK
- Mã Hs 84509010: NẮP HỘC ĐỰNG BỘT GIẶT, CHO MÁY GIẶT TRÊN 10 KG-ASSY COVER DRAWER WF8900B, WF53BB8900ADUS - DC97-24400D. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Nắp mặt điều khiển máy giặt, dùng cho máy giặt trên 10 kg (DC97-24228B) - Hàng do công ty sản xuất./VN/XK
- Mã Hs 84509010: Nắp máy giặt bằng nhựa của máy giặt có sức chứa 18 kg vải khô. Hàng mới 100%., (AWW001GCF6C1-0C6)/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Nắp trên bằng thép, bộ phận của máy giặt lồng ngang chứa 15-22kg vải khô/lần giặt, kích thước 538mm*538mm*60mm/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Núm điều chỉnh chế độ giặt, bộ phận của máy giặt có sức chứa trên 10 kg vải khô, bằng nhựa, có gắn màn hình và kết nối điện, dk 80mm, cao 17.4mm. Mới 100% Knob Assembly AEZ75998325/CN/XK
- Mã Hs 84509010: ỐNG NỐI MỘT CHIỀU HỘC ĐỰNG BỘT GIẶT, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN 10 KG (NOZZLE CONNECTOR)-DC62-00411B. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Ốp bảng điều khiển điện tử của máy giặt bằng nhựa. Code DC64-03977A - Window Panel. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: PAP15/ Mặt trong lồng giặt bằng thép không gỉ (AWS0201D5MC0-0C6), dùng cho máy giặt Panasonic có sức chứa trên 10 kg vải khô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: PAP15-1/ Mặt trong lồng giặt bằng thép không gỉ (AWS0201D5PC0-0C6), dùng cho máy giặt Panasonic có sức chứa trên 10 kg vải khô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: PAP18/Mặt trong lồng giặt bằng thép không gỉ (AWS2209C9UA0-0C0), dùng cho máy giặt Panasonic có sức chứa trên 10 kg vải khô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: PAP23-3/Tấm kết nối thân máy giặt (AWW001S9EUC1-0C0), linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic có sức chứa trên 10kg vải khô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: PAP23-4/Tấm kết nối thân máy giặt (AWW001SCLCC0-0C0), linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic có sức chứa trên 10kg vải khô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: PAP24/Tấm chắn tia lửa điện A (AWW0486CH7C1-0C0), linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic có sức chứa trên 10kg vải khô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: SUBFR4125H1/Cụm đầu ống nối cấp nước vào máy giặt 27 inch, nhãn hiệu LG (gồm ống cao su, đệm chống rung bằng polyester, vòng kẹp bằng sắt, ống nối đầu ống thoát nước bằng nhựa), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Tấm để trang trí mặt trên máy giặt, cho máy giặt trên 10kg; DC64-04318A; DECORATION LID-UP; WD8000D, ABS, T2, DARK GR. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: TẤM KHUNG MÁY GIẶT (TRÊN) ASSY FRAME PLATE-UP DC97-24056B, BẰNG THÉP, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Tấm thép đỡ lồng giặt dùng cho máy giặt lồng đứng trên 10kg, kích thước 472*218mm Base, Tub-WMDIV (3040EA1005A). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: THANH GIA CỐ VỎ MÁY GIẶT, BẰNG THÉP-DC97-24148A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Trục đỡ lồng giặt, dùng cho máy giặt Panasonic có sức chứa 10 kg vải khô, mới 100%, (AWW015ACFUC0-0C0)/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Vành thép dùng để làm lồng giặt, bộ phận của máy giặt 17kg, đường kính 605mm-WMDIV(MJT63283110).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509010: Vòng chắn cửa máy giặt, dùng cho máy giặt dưới 10kg (DC97-22649C) - Hàng do công ty sản xuất./VN/XK
- Mã Hs 84509020: (107621510620/E15/2025-10-16) Bảng nhựa chứa nút và không chứa mạch điều khiển của của máy giặt chứa 9kg vải khô/lần giặt, kích thước 589*104mm-WMDIV(AGL30120712).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: (107678563640/E11/2025-11-06) Bộ phận giảm giật gắn trên cửa máy giặt 9kg, có tác dụng giảm độ va đập giữa cửa và thân máy giặt, bằng nhựa, kích thước 17.5*17.5*87.4mm-WMDIV(ACV73730203).Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84509020: (107715513620/E15/2025-11-17) Tay cầm ở cửa của máy giặt lồng ngang dưới 10 kg, bằng nhựa, kích thước 64.5 * 94.9 mm-WMDIV(3650ER3002B).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: (107810146730/E15/2025-12-17) Bộ phận vành trong cửa máy giặt 9kg, bằng nhựa, đường kính 431 mm-WMDIV(3212ER1010B).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: (107874101200/E11/2026-01-08) Chân đế bằng thép, bộ phận của máy giặt lồng ngang sức chứa 8kg, đường kính 34mm, cao 51mm-WMDIV(AFC72755404).Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84509020: 2025/SS2023/SSLGLFWK08HH-02-4/Bộ lọc tín hiệu gây nhiễu cho vỉ mạch, dùng cho máy giặt 8kg-WMDIV(EAM63891317-WK08HH), đơn giá gia công: 0.4233$/PCE, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: 2026/SS2023/SSLGLFWK08HH-02/Bộ lọc tín hiệu gây nhiễu cho vỉ mạch, dùng cho máy giặt 8kg-WMDIV(EAM63891317-WK08HH), đơn giá gia công: 0.4233$/PCE, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: 3212ER1010B/Bộ phận vành trong cửa máy giặt 9kg, bằng nhựa, đường kính 431 mm.Mới 100% Frame, Door(Inner) 3212ER1010B/VN/XK
- Mã Hs 84509020: 4434ER1008E/Chạc chữ Y đỡ lồng giặt, bộ phận của máy giặt chứa 9kg vải khô/lần giặt, bằng hợp kim nhôm, đường kính 257mm-WMDIV(4434ER1008E).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AAN76089008/Bộ phận đế của máy giặt 10kg, bằng nhựa, kích thước 565*590mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: ACQ90597937/Vành lắp phía trên vỏ lồng giặt bằng nhựa, bộ phận của máy giặt 9kg, đường kính 695mm-WMDIV(ACQ90597937).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: ACZ74391102/Hộp nhựa bảo vệ khay đựng chất tẩy rửa, bộ phận của máy giặt 9kg, có gắn van cấp nước tự động, kích thước 255*172mm-WMDIV(ACZ74391102). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: ADC74305506/Bộ phận cửa máy giặt lồng ngang 9kg, bằng kính + nhựa, đường kính 510mm-WMDIV(ADC74305506).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: ADC76406437/Bộ phận cửa máy giặt lồng ngang 9kg, bằng kính + nhựa, đường kính 510mm-WMDIV(ADC76406437).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: ADC76406452/Cửa bằng kính và nhựa, bộ phận của máy giặt lồng ngang sức chứa 10kg vải khô/lần giặt, đường kính 515mm-WMDIV(ADC76406452). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: ADC76406456/Bộ phận cửa máy giặt lồng ngang 9kg, bằng kính + nhựa, đường kính 510mm-WMDIV(ADC76406456).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: ADC76406488/Cửa bằng kính và nhựa, bộ phận của máy giặt lồng ngang sức chứa 9 kg vải khô một lần giặt, đường kính 510mm-WMDIV(ADC76406488). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AFG73229824/Cửa bằng kính và nhựa, bộ phận của máy giặt lồng đứng chứa 6-9kg, kích thước 674x346mm-WMDIV(AFG73229824).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AFG73229830/Cửa bằng kính và nhựa, bộ phận của máy giặt lồng đứng chứa 6-9kg, kích thước 595x346mm-WMDIV(AFG73229830). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AGL30119929Q/(AGL30119929) Khay nhựa đựng chất tẩy rửa, bộ phận của máy giặt lồng ngang 10 kg, kích thước 210.5*104.7*280.21mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AGL30119992Q/(AGL30119992) Bộ phận Khay nhựa đựng chất tẩy rửa, bộ phận của máy giặt lồng ngang 10kg, kt 210.6x92.5x100.2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AGL75952750Q/(AGL75952750) Khay nhựa đựng chất tẩy giặt, bộ phận của máy giặt lồng ngang10kg, kích thước 210.5*104.7*280.21mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AGL75952780Q/(AGL75952780) Khay nhựa đựng chất tẩy rửa đã gia công định hình hoàn chỉnh dùng cho máy giặt lồng ngang 8 kg, kích thước 210.5*104.7*280.21mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AGL75952792Q/(AGL75952792) Khay nhựa đựng chất tẩy rửa, bộ phận của máy giặt 9.5kg vải khô/lần giặt, kích thước 96.1*210.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AGL75952795Q/(AGL75952795) Khay nhựa đựng chất tẩy rửa, bộ phận của máy giặt 9kg, kích thước 162.8*220.3mm-WMDIV(AGL75952795), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AGM75510746/Vỏ ngoài thùng giặt bằng nhựa, bộ phận của máy giặt lồng ngang 9kg vải khô/lần giặt, kích thước đường kính 546*238 mm-WMDIV(AGM75510746). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AGM75510792/Vỏ ngoài lồng giặt bằng nhựa, bộ phận của máy giặt lồng ngang 8kg, đường kính 634mm, cao 321mm-WMDIV(AGM75510792). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AJQ33694824/Lồng giặt trong bằng thép, bộ phận của máy giặt lồng ngang chứa 8kg vải khô/lần giặt, kích thước đường kính 509.1mm, chiều cao 402.4mm-WMDIV(AJQ33694824). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AJQ73113808/Vỏ ngoài lồng giặt bằng nhựa, bộ phận của máy giặt lồng ngang 9kg, đường kính 583mm-WMDIV(AJQ73113808).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AWW02018DVC0-0C0/Mặt trong lồng giặt bằng thép không gỉ, dùng cho máy giặt Panasonic có sức chứa không quá 10 kg vải khô (AWW02018DVC0-0C0), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AWW0201C98C0-0C1/Mặt trong lồng giặt bằng thép không gỉ, dùng cho máy giặt Panasonic có sức chứa không quá 7 kg vải khô (AWW0201C98C0-0C1), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AWW0516C41C0-0C5/Đầu nối rãnh then bằng thép của mâm giặt máy giặt/VN/XK
- Mã Hs 84509020: AWW1213C98C0-0C1/Tấm chống cháy C - linh kiện máy giặt (AWW1213C98C0-0C1), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Bảng nhựa bao gồm nút và mạch điều khiển cho máy giặt lồng ngang có sức chứa 7-9.5 kg, kích thước 588.4*104.7*44.1mm-WMDIV(AGL75952698).Mới 100% Xuất dòng 22 TKNK:107855644630/E15/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Bảng nhựa chứa nút điều khiển, bộ phận của máy giặt lồng ngang từ 7 - 9kg, kích thước 588.4*133*96mm-WMDIV(AGL75952651).Mới 100% Xuất dòng 21 TKNK:107855644630/E15/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Bộ điều tiết nước khi giặt. Hàng mới 100%., (AWW012UD5MC1-0C0)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Bộ phận điều chỉnh độ cao chân máy giặt. Hàng mới 100%., (AWW003DD5MC0-0C2)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Bộ phận giảm giật gắn trên cửa máy giặt 9kg, có tác dụng giảm độ va đập giữa cửa và thân máy giặt, bằng nhựa, kt17.5*17.5*87.4mm-WMDIV(ACV73730203).Mới 100% Xuất dòng 1 TKNK:107678563640/E11/KR/XK
- Mã Hs 84509020: Bộ phận truyền động kiêm cánh quạt làm mát động cơ, code AWS0410H0BA0-0C0, dùng cho máy giặt/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Bộ phận vành cân bằng của máy giặt 9kg, bằng nhựa, xi măng và sắt, kích thước 355x133mm-Balance Weight(MAG63763305), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Bộ quang treo lồng giặt. Hàng mới 100%, (W3441+9NN10)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Chạc chữ Y để đỡ lồng giặt máy giặt dưới 10kg, bằng hợp kim nhôm, đường kính 398mm-WMDIV(Hub, Tub(Inner)-MEL62021703.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: CHÂN ĐẢO ĐỒ LỒNG GIẶT (DRUM LIFTER;WF6000R, PP, OD580, T4, DARK HOL), CODE:DC66-00984A, KT: 540X105X55 (mm), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Chân đế máy giặt bằng cao su. Hàng mới 100%., (AXW03397JS00)/TH/XK
- Mã Hs 84509020: Chi tiết bật cửa máy giặt, bộ phận của cửa máy giặt, chất liệu Kẽm mạ Nikel, mã DC66-00375A. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: CHI TIẾT CÂN BẰNG TRỌNG LƯỢNG MÁY GIẶT WEIGHT BALANCER-UP DC67-01148A - (Miếng gang dùng để cân bằng trọng lượng của lồng giặt) Chất liệu Gang xám mác FC250, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: CHI TIẾT CỐ ĐỊNH MÀNG CHẮN JOINT DIAPHRAGM DC66-00423A - Kẹp bằng Thép dùng để cố định màng chắn trong máy giặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: CHI TIẾT GẮN LÒ XO MÁY GIẶT BÊN PHẢI BRACKET SPRING-RIGHT DC61-03464B -(Khung để giữ lò xo lồng giặt bên phải) Chất liệu Thép mạ kẽm GI., hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Code DC63-02495A Nắp bằng nhựa ở cửa, bộ phận của máy giặt COVER DOOR SWITCH Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Code: DC61-03082A Đầu nối ống thoát nước, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Code: DC97-22262A Miếng Ốp Bộ Gia Nhiệt Máy Giặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: COVER CONNECTOR - CHI TIẾT CHE LINH KIỆN TRONG MÁY GIẶT (DC63-02181A). HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Cục chống rung cho bơm - (ASSY CUSHION PUMP) DC99-00815A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Cụm giảm chấn, giữ cân bằng máy giặt cửa ngang bằng thép, nhựa. Hàng mới 100%., (W2331+A30A0)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: CỤM LẮP RÁP CHE MẶT DƯỚI MÁY GIẶT ASSY COVER BOTTOM DC97-22639A -Chất liệu Thép mạ kẽm GI, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Cụm lồng giặt bằng nhựa. Hàng mới 100%., (AWW012VD5MC0-0C0)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Đáy lồng giặt bằng thép, bộ phận của máy giặt 9kg, đường kính 508mm Tub, Drum(Rear)-WMDIV (3044ER1006D). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: DC97-22471N/Miếng ốp trên bằng thép của máy giặt, dùng cho máy giặt có sức chứa không quá 10kg vải khô một lần giặt DC97-22471N. Hàng mới 100%/Phí gia công 6352416VND/KXĐ/XK
- Mã Hs 84509020: DC97-22471S/Miếng ốp trên bằng thép của máy giặt, dùng cho máy giặt có sức chứa không quá 10kg vải khô một lần giặt DC97-22471S. Hàng mới 100%/Phí gia công 36316980VND/KXĐ/XK
- Mã Hs 84509020: DC97-22471V/Miếng ốp trên bằng thép của máy giặt, dùng cho máy giặt có sức chứa không quá 10kg vải khô một lần giặt DC97-22471V. Hàng mới 100%/Phí gia công 19779788VND/KXĐ/XK
- Mã Hs 84509020: DC97-22806B/Miếng ốp trên bằng thép của máy giặt, dùng cho máy giặt có sức chứa không quá 10kg vải khô một lần giặt DC97-22806B. Hàng mới 100%/Phí gia công 10710024VND/KXĐ/XK
- Mã Hs 84509020: DC97-22806K/Miếng ốp trên bằng thép của máy giặt, dùng cho máy giặt có sức chứa không quá 10kg vải khô một lần giặt DC97-22806K. Hàng mới 100%/Phí gia công 11965800VND/KXĐ/XK
- Mã Hs 84509020: DC97-22806M/Miếng ốp trên bằng thép của máy giặt, dùng cho máy giặt có sức chứa không quá 10kg vải khô một lần giặt DC97-22806M. Hàng mới 100%/Phí gia công 22071504VND/KXĐ/XK
- Mã Hs 84509020: DC97-23351A/Miếng ốp trên bằng thép của máy giặt, dùng cho máy giặt có sức chứa không quá 10kg vải khô một lần giặt DC97-23351A. Hàng mới 100%/Phí gia công 10898472VND/KXĐ/XK
- Mã Hs 84509020: DC97-23351H/Miếng ốp trên bằng thép của máy giặt, dùng cho máy giặt có sức chứa không quá 10kg vải khô một lần giặt DC97-23351H. Hàng mới 100%/Phí gia công 3281964VND/KXĐ/XK
- Mã Hs 84509020: Động cơ xoay chiều, một pha, công suất 50W, Điện áp 220V/60Hz, model: BPX2-340L, , dùng cho máy giặt Panasonic, mới 100%, (AWS004DC9ZA1-6C0)/CN/XK
- Mã Hs 84509020: Giá đỡ cảm biến máy giặt. Hàng mới 100%., (AWS1371C41C1-KC0)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: HỘC ĐỰNG BỘT GIẶT (ASSY DRAWER-MODULE;WW4000T, DA WHITE), CODE:DC97-20732D, KT: 300X220X130 (mm), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: HỘP ĐỰNG CHẤT TẨY (CASE BLEACH;WF6000R, PP+TD30%, T1.5, HONEST), CODE:DC61-04859A, KT: 216x152 (mm), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: KHAY CHỨA BỘT GIẶT (BODY DRAWER;WF6000R, PP+TD30%, NEAT WHITE, ), CODE:DC61-04862A, KT: 270x195x100 (mm), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: KHAY DẪN CHẤT TẨY MÁY GIẶT (GUIDE DETERGENT;WF6000R, PP+TD30%, T1.8, -, ), CODE:DC61-04863A, KT: 110x85x50 (mm), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Khay nhựa đựng chất tẩy giặt, bộ phận của máy giặt có sức chứa 9kg, kích thước 356.7*220*162.8 mm-WMDIV(AGL75952780).Mới 100% Xuất dòng 29 TKNK:107855644630/E15/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Khung máy giặt B bằng thép có sức chứa 10 kg vải khô. Hàng mới 100%., (AW0102C+9UC0WC0)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Khung vỏ máy giặt bằng thép có sức chứa 10 kg vải khô. Hàng mới 100%., (W0101+C6FL0)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Linh kiện bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, Mâm giặt của máy giặt, Model: DC97-23550A/TH/XK
- Mã Hs 84509020: Linh kiện giữ thăng bằng máy giặt bằng nhựa. Hàng mới 100%., (AWW035AC01C0-0C7)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Linh kiện lồng giặt B bằng nhựa. Hàng mới 100%, (AWS012TC41C0-WC8)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Linh kiện trong cụm lọc bẩn của máy giặt có sức chứa 10 kg vải khô bằng nhựa. Hàng mới 100%, (AWW0835C9UC0-0C0), (AWW0835CADC0-0C0)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Lồng giặt sau DC66-00761A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Mâm giặt bằng nhựa của máy giặt có sức chứa 10 kg vải khô. Hàng mới 100%., (AXW05019CP00)/TH/XK
- Mã Hs 84509020: Màng ngăn làm kín máy giặt (DC64-02792A) - Hàng do công ty sản xuất./VN/XK
- Mã Hs 84509020: Mặt trong lồng giặt bằng thép không gỉ. Hàng mới 100%., (W015A+B0FA0)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MBL39653606Q/(MBL39653606) Hộp nhựa dùng để đựng nước thơm, bộ phận của máy giặt, loại 7-9kg, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MCK67732670/Bộ phận mặt trước của máy giặt 9kg, bằng thép, kích thước 592*721mm-WMDIV(MCK67732670).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MCR30083504/IM/Tấm trang trí bằng nhựa bề mặt phía trên của máy giặt FX 27 inh màu. Mới 100%. STSDeco Top Plate FX. MCR30083504/IM/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MCR68422807/IM/Tấm trang trí bằng nhựa bề mặt phía trên của máy giặt FX 27 inh màu BLACK. Mới 100% Deco Top Plate FX, Black MCR68422807/IM/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MCR68422817/PAQ/(MCR68422817/PA) DÉCOR TOP PLATE Tấm trang trí bằng nhựa bề mặt phía trên của máy giặt FX27 inh mầu Green (Đã sơn), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MCR68422818/IM/Tấm trang trí bằng nhựa bề mặt phía trên của máy giặt FX 27 inh màu. Mới 100%. BlueWhite Deco Top Plate FX MCR68422818/IM/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MCR68422819/PAQ/(MCR68422819/PA) DÉCOR TOP PLATE Tấm trang trí bằng nhựa bề mặt phía trên của máy giặt FX 27 inh màu Matt black (Đã sơn), hàng mới 100%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MDQ65336405/IM/Khung phía ngoài cửa máy giặt 27 inh. Mới 100% Victor 2 Frame, Door (Outer) Vt 2 MDQ65336405/IM/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MEB63035505/IM/Tấm tay cầm của cửa máy giặt cửa ngang 27 inh. Mới 100% Handle (Cabinet) 27 MEB63035505/IM/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MGP30514202 (GC)/Bộ mâm giặt, bộ phận của máy giặt 10kg, bằng nhựa, đường kính 373.8 mm-WMDIV(MGP30514202).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MHW62541305/Chạc chữ Y đỡ lồng giặt bằng hợp kim nhôm, bộ phận của máy giặt chứa 8-9kg vải khô/lần giặt, đường kính 573.6 mm, chiều cao 160 mm-WMDIV(MHW62541305). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MHW62661202/Chạc chữ Y đỡ lồng giặt, bộ phận của 9kg, bằng hợp kim nhôm, đường kính 257mm-WMDIV(Spider)-MHW62661202.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MIẾNG CỐ ĐỊNH ĐÁY MÁY GIẶT BÊN PHẢI ASSY BRACKET LOWER-RIGHT DC97-22671A -Chất liệu Thép mạ kẽm GI, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MIẾNG ỐP BẢO VỆ BỘ SẤY MÁY GIẶT, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN, DƯỚI 10KG, DC63-02826A/ COVER DUCT;WD5100B, ALDC, T2, -, NATURAL, -, -. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MIẾNG ỐP CHE LỖ BẮT VÍT CỦA MÁY GIẶT (COVER SCREW WW9000B, ABS, -, -, BLACK CAVIAR), CODE:DC63-02886B, KT: 25X15X10 (mm), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Miếng ốp của bảng điều khiểu máy giặt bằng nhựa DC97-22086C (M01610010A)-Window panel, rộng 87.5-88.1mm, dài 203-203.6mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MIẾNG ỐP DƯỚI MÁY GIẶT ASSY COVER BOTTOM DC97-22639B -Chất liệu Thép mạ kẽm GI, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MIẾNG ỐP HỘP SÚC RỬA MÁY GIẶT (COVER RINSE;WD9500NK, LDPE, T2.5, HB, NATURA), CODE:DC63-02195A, KT: 400x80 (mm), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MIẾNG ỐP KHAY CHẤT TẨY MÁY GIẶT (COVER DETERGENT;WD9500NK, LDPE, T2.5, HB, NA), CODE:DC63-02194A, KT: 403x90x10 (mm), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MJT63443029/Lồng giặt bằng thép, bộ phận của máy giặt chứa 9kg vải khô/lần giặt, kích thước 268.6*1693.3mm _ (Tub, Drum(Center) _ WMDIV(MJT63443029).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: MKC64679285Q/(MKC64679285) Bộ phận bảo vệ mặt hiển thị bảng điểu khiển của máy giặt 7-9kg, bằng nhựa, kích thước 79 x 160 x 5 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: NẮP CHẮN CỬA MÁY GIẶT (DOOR SAFETY;WF6000R, MABS, T2.5, -, TX-0510, ), CODE:DC64-03816A, KT: đường kính: 570 (mm), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Nắp che bơm máy giặt. Hàng mới 100%., (AWW0140C9UC0-HC2)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Nắp đáy của máy giặt bằng nhựa có sức chứa 12 kg vải khô. Hàng mới 100%., (AWW21588XTC1-KC5)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Nắp đậy trên máy giặt bằng nhựa. Hàng mới 100%., (AWW001GCCPC0-0C5)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: NẮP HỘC ĐỰNG BỘT GIẶT, CHO MÁY GIẶT DƯỚI 10KG (ASSY PANEL DRAWER;WW9000B, WHITE+SILVER, C), CODE:DC97-23837K, KT: 220x120x47 (mm), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Nắp mặt điều khiển máy giặt (DC64-04226C) - Hàng do công ty sản xuất./VN/XK
- Mã Hs 84509020: Nắp máy giặt bằng nhựa. Hàng mới 100%., (AXW001G8XT30W)/TH/XK
- Mã Hs 84509020: NÚT ĐỆM CỬA MÁY GIẶT BẰNG NHỰA (CAP DOOR WF6000P), CODE:DC67-01035A, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: ỐNG ĐO ÁP MÁY GIẶT, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN 10KG (ASSY HOSE PRESSURE - DC97-14545V). HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Ống hộc máy giặt (Assy hose drawer-DC97-14874F). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: ỐNG NỐI MÁY GIẶT, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN 10 KG dùng cho máy giặt(ASSY DUCT CONNECTOR)-DC93-01036A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: ỐNG XẢ NƯỚC MÁY GIẶT(Assy hose drain-DC97-20038A). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: PAP07/Tấm chắn tia lửa điện B (AWS0487C41C0-0C5), chất liệu bằng thép, linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: PAP09/Tấm bảo vệ thiết bị làm nóng C (AWS1309C41C0-0C5), chất liệu bằng thép, linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: PAP16/Tấm chắn tia lửa điện A (AWW0486C98C0-0C1), linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic có sức chứa không quá 10 kg vải khô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: PAP17/Tấm đỡ mô tơ (AWW3225C98A0-0C1), linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic có sức chứa không quá 10 kg vải khô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: PIAU00/Tấm chắn tia lửa điện A, mã: W0486-9EU10, linh kiện sản xuất máy giặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: SYAC043A01-55/SYAC043A01/Bộ phận của cửa máy giặt có gắn động cơ 1 chiều DC 12V để chốt cửa máy giặt - Bộ phận của máy giặt/VN/XK
- Mã Hs 84509020: SYAG043A01-45/SYAG043A01/Bộ khóa cửa dùng cho máy giặt, có sức chứa dưới 10kg vải khô 1 lần giặt/VN/XK
- Mã Hs 84509020: SYAG043A01-55/SYAG043A01/Bộ khóa cửa dùng cho máy giặt, có sức chứa dưới 10kg vải khô 1 lần giặt/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Tấm đỡ mô tơ máy giặt bằng sắt. Hàng mới 100%., (W1202-9EU60)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: TẤM KHUNG MÁY GIẶT (DƯỚI) FRAME PLATE-LOW DC61-05264A -Chất liệu Thép mạ kẽm GI, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Tấm thép đã dập lỗ để uốn thành lồng giặt của máy giặt lồng đứng nhận tải 6-9kg, kích thước 1519mmx380mm-WMDIV(MDQ65216301).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Tay cầm ở cửa của máy giặt lồng ngang dưới 10 kg, bằng nhựa, kích thước 64.5 * 94.9 mm-WMDIV(3650ER3002B).Mới 100% Xuất dòng 1 TKNK:107715513620/E15/VN/XK
- Mã Hs 84509020: TAY NẮM HỘC ĐỰNG BỘT GIẶT, DÙNG CHO MÁY GIẶT TRÊN VÀ DƯỚI 10 KG (HANDLE DRAWER;WW6000T/5000T, ABS, T3, ML687), CODE:DC64-03968E, KT: 221x122x40 (mm), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: THANH DẪN HƯỚNG TRONG MÁY GIẶT ASSY GUIDE WIRE DC97-22677A -(Thanh phụ trợ để gá dây điện) Chất liệu Thép mạ kẽm GI, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Thanh giảm chấn (Linh kiện sản xuất máy giặt) SUS. ROD COMP. [L573, SP.L100] - 0030820192, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84509020: TM0070041A/Màn hình cảm ứng của máy giặt V-Combo 7inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: TM0070042A/Màn hình cảm ứng của máy giặt V- Combo (One Body) 7inch.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: TM0070043A/Màn hình cảm ứng của máy giặt 7inch A- Class.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: TP.0003505/Nắp mặt điều khiển máy giặt DC64-04125L. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: TP.0003506/Nắp mặt điều khiển máy giặt DC64-04126H. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: TP.0003507/Nắp mặt điều khiển máy giặt DC64-04126K. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: TP.0004081/Nắp mặt điều khiển máy giặt DC64-04125T. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: TP.0004082/Nắp mặt điều khiển máy giặt DC64-04126G. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: TP.0004083/Nắp mặt điều khiển máy giặt DC64-04126J. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: TP.0004219/Nắp mặt điều khiển máy giặt DC64-04126B. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: TP70008/Tấm bảo vệ cụm ly hợp dùng cho máy giặt Panasonic có sức chứa không quá 10 kg vải khô (W3232-9EU10).. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Trục đỡ lồng giặt, dùng cho máy giặt Panasonic có sức chứa 10 kg vải khô, mới 100%, (AWW015ACFUC0-0C0)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Vành thép dùng để làm lồng giặt, bộ phận của máy giặt 9kg, đường kính 510mm-WMDIV(MJT63442829).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Vỏ van xả máy giặt bằng nhựa. Hàng mới 100%., (AWW0901D01C0-0C5)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Vòng chắn cửa máy giặt, dùng cho máy giặt dưới 10kg (DC64-03988F) - Hàng do công ty sản xuất./VN/XK
- Mã Hs 84509020: Vòng giữ heater, bộ phận của máy giặt (BRACKET HEATER), bộ phận nén công nghiệp, Code: DC61-04499A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: Vòng hiển thị mặt trước núm vặn điều khiển máy giặt, dùng cho máy giặt trên và dưới 10kg (DC64-04119A) - Hàng do công ty sản xuất./VN/XK
- Mã Hs 84509020: W0201-9SB10 (1)/Mặt trong lồng giặt bằng thép không gỉ, dùng cho máy giặt Panasonic có sức chứa không quá 10 kg vải khô (W0201-9SB10)/VN/XK
- Mã Hs 84509020: WEIGHT BALANCER-MODULE;WF6500TK, CONCRETE - CHI TIẾT CÂN BẰNG TRỌNG LƯỢNG MÁY GIẶT-DC67-01094A, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84509020: YTB13602/Khung đỡ bằng nhựa dùng trong máy giặt gia đình có chức năng sấy loại có sức chứa không vượt quá 10 kg vải khô một lần giặt (YOKE)/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 84501110: Ef001 máy giặt electrolux wh6-6, loại lồng ngang, không có chức năng sấy, sức chứa 6kg vải khô/lần, máy tự động hoàn toàn, công suất 4.4kw, nguồn điện:400v/50hz/3 pha, nhãn hiệu electrolux. mới 100%/ TH Hs code 8450
- Mã Hs 84501110: Hành lý cá nhân và tài sản di chuyển đang sử dụng:máy giặt/ KR/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84501110: Máy giặt cửa trên,tự động hoàn toàn,không có chức năng sấy, model:xqb30-128,sức chứa tối đa:3.0kg/ lần, điện áp 220v/50hz, công suất 240w, dung tích: 20l, hiệu kwsk,mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84501110: Máy giặt dùng trong công nghiệp, dùng trong dây chuyền sức chứa 6kg vải khô mỗi lần giặt, tskt:4,4kw/380-400/220-230/50/3n/1n, hiệu: electrolux, model: wh6-6, số serial: 5412030801/5412030901,mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84501110: Máy giặt lux wash system nhãn doux, model dx- 1340,máy cửa trên,c/s giặt 4.5kg,số hộc: không,lồng giặt inox, tốc độ vắt650 vòng/phút,, (220v-50hz-350w).dung tích 30l.mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84501110: Máy giặt mini cửa trên, điện áp 220v/50hz, công suất giặt:15w, công suất sấy:180w. có sức chứa không quá 0.5kg vải khô/lần, dùng trong gia đình. kt: (335*305*350)mm. model: gq-26, hiệu wami, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84501110: Máy giặt sấy tự động hoàn toàn, sức chứa 3kg vải khô một lần giặt, hiệu minij, dùng trong dncx, không nhằm mục đích thương mại. hàng mới 100%(fully automatic drum washing machine)/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84501110: Máy giặt vải mẫu tự động hoàn toàn (loại có sứa chứa 5kg vải khô mỗi lần giặt, không có chức năng sấy ly tâm), model: yg089, công suất: 5.4kw, điện áp: 380v-50hz, hàng mới 100%./ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84501110: Tài sản di chuyển đang sử dụng: máy giặt/ KR/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: 15832 máy giặt mở trên hiệu nce 3.2 kg, 240v, kích thước 740x420x410mm, công suất 235w, npl cho tàu, hàng mới 100%/ CN/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: 31ct1505202d3 máy giặt có sức chứa 8kg vải khô 1 lần giặt, hoạt động bằng điện, tự động hoàn toàn, washing machine, approx. hxwxd=850x596x636mm, ac 220-240v, 50hz, trang bị trên spgc (tàu). mới 100%/ DE Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: D-17664641192 máy giặt cửa trước hiệu samsung 9 kg/ washing machine ww90dg6u94le serial 1at75aby900201/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: D-17678400982 máy giặt cửa trước hiệu samsung 8kg/washing machine wd80hg4u04be /1b8k5azyb00006k/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Hành lý cá nhân và tài sản di chuyển đang sử dụng:máy giặt/ KR/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Máy giặt có chức năng sấy khô dùng trong gia đình,hiệu aqua-model:awd10-bp4377u1l(gn),cửa trước;220v/50hz/1850w,khối lượng giặt 10kg,khối lượng sấy 6kg;1 hộc;lồng giặt inox;điều khiển điện tử;mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Máy giặt gia đình loại cửa trên, mã hwm t695abg,loại tự động hoàn toàn,không chức năng sấy,220-240v,50hz,không inverter.nhãn hiệu funiki,công suất 450w,sức chứa 9.5kg vải khô một lần,mới100%./ TH/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Máy giặt hiệu hisense,cửa trước,loại 9kg,3 hộc,lồng giặt bằng thép ko gỉ,vắt 1200 vòng/phút,(220-240)v-50hz,1600w,có giặt nước nóng,có sấy,điều khiển điện tử,có inverter,mới 100%,model wd90n1y/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Máy giặt hitachi: ltl 09mv00 gg, loại cửa trên, công suất giặt 9kg, lồng giặt bằng inox, tốc độ giặt 800 (vòng/phút), không sấy, điện áp 220 v, tần số 50 hz, công suất 330 w, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Máy giặt lg lồng ngang, tự động hoàn toàn, sức chứa 9kg, lồng giặt bằng thép & nhựa, inverter, 1 hộc, tốc độ vắt 1200 vòng/phút, không có nước nóng, không sấy ly tâm, model fb1209s5w, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Máy giặt lg, lồng ngang, inverter, tự động hoàn toàn, sức chứa 9 kg, lồng giặt thép, 1 hộc, tốc độ vắt 1200 v/p, có nước nóng, không sấy ly tâm, model fb1209s6m, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Máy giặt lồng ngang, model: wf-de8vw2, dùng điện 220-240v, 50hz, năng suất giặt 8kg, inverter, mới 100%, nhãn hiệu casper/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Máy giặt quần áo gđ hiệu electrolux model ewf1023p5sc, cs giặt 10 kg,tđ 1200 v/p,ko sấy,inverter,1 hộc,cửa trước,lồng ngang thép ko rỉ,có đường nước nóng,truyền động dây curoa,nút vặn,mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Máy giặt sấy tự động hoàn toàn, sức chứa 10kg vải khô một lần giặt, hiệu media, dùng trong dncx, không nhằm mục đích thương mại. hàng mới 100%(fully automatic drum washing machine)/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Máy giặt toshiba model: aw-m1100jv(mk). cửa trên, loại 10kg, 1 hộc, công suất 450w,lồnggiặt bằngthép khôngrỉ, tốcđộvắt 700 vòng/phút, không có đườngnước nóng& chứcnăngsấy, điều khiển tự động. mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Máy giặt và sấy quần áo kết hợp electrolux model eww9024p3wc,9kg giặt,6kg sấy,tốc độ 1200v/p,inverter,cửa trước,lồng ngang=thép không rỉ,đường nước nóng,truyền động dây curoa,mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Máy giặt vải fom71cls, model: w365h21, công suất 5.8kw, sử dụng điện 3 pha, điện áp 400v/50hz, có sức chứa 7kg vải khô một lần giặt, loại tự động hoàn toàn,mới 100%. nsx: electrolux professional ab/ SE/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Tài sản di chuyển đang sử dụng: máy giặt lg/ KR/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Th máy giặt giày, nhãn hiệu yangzi, model: xqb150-1560, đ/a: 220v 50hz, mỗi lần có thể giặt từ 4-7 đôi, sức chứa 10kg/ mỗi lần giặt, mới 100%/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84501190: Tr10wl.dkor máy giặt lồng đứng nhãn hiệu lg, khối lượng giặt 10kg vải khô trên 1 lần giặt, trọng lượng 38kg, kích thước 59 x 96 x 60.6 (cm); điện áp 220v, 60hz-(tr10wl.dkor).mới 100%/ TH Hs code 8450
- Mã Hs 84501210: 28879 máy giặt gắn tường, khả năng giặt 3kg, có chức năng sấy 1kg, 240v, model nceg30-700h, kích thước 620x550x342mm, hiệu nce, npl cho tàu, hàng mới 100%/ AU/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84501210: Máy giặt sấy pro max wash system nhãn doux, model dx-1342, máy cửa trên,c/s giặt 4.5kg,c/s sấy: 3.2kg,số hộc:không,lồng giặt inox,tốc độ vắt 780 vòng/phút, điện áp(220v-50hz).mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84501210: May giăt sấy pro wash system nhãn doux, model dx- 1341,máy cửa trên,c/s giặt 4.5kg,c/s sấy: 3.2kg,số hộc:không,lồng giặt inox,tốc độ vắt 780 vòng/phút, điện áp(220v-50hz).mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84501290: Tài sản di chuyển đang sử dụng: máy giặt/ KR/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84501911: 24013808 máy giặt tự động có sức chứa 6kg, washing machine wh6-6 6kg 3ph 440v 60hz 6g27, trang bị trên tàu, mới 100%/ TH Hs code 8450
- Mã Hs 84501911: Máy giặt gấp gọn mini,ko có chức năng sấy,loại ko tự động hoàn toàn (có lồng giặt,vắt tách rời),model zm017,điện áp 12v,cs 12w,sức chứa 2kg vải khô/lần giặt,kt 220*230*120mm,ko hiệu,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84501911: Máy giặt mini, chất liệu nhựa, không phải loại tự động, không có chức năng sấy, dùng trong gia đình, công suất: 300w/220v/50hz. trọng lượng giặt cố định: 1.1kg. model: xp10-45kg. hiệu:aimi. mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84501919: 05.bvn0025 máy giặt toshiba 8kg, loại lồng đứng, cửa trên, mã: aw-m905bv(mk), dung tích 286 lít, tốc độ quay tối đa:700vòng/phút, điện áp 220v, công suất 4.15wh/kg, mới 100%./ TH Hs code 8450
- Mã Hs 84501919: 24024592 máy giặt tự động có sức chứa 20kg, washing machine wn6-20 20kg 3ph 440v 60hz, trang bị trên tàu, mới 100%/ SE Hs code 8450
- Mã Hs 84501919: Máy giặt fom71cls,model: w3...w365h21, nhãn hiệu: electrolux,serial no: 00522/ 0548695,công suất 5,8kw, điện áp: 400v, sd nguồn điện 3 pha,sức chứa 7kg,năm sx 2025,hàng mới 100%/ SE Hs code 8450
- Mã Hs 84501919: Vp máy giặt hisense model wfqp8523bt, loại máy: máy giặt cửa trước (lồng ngang),dung tích giặt: 8.5 kg,công nghệ inverter,tốc độ quay vắt tối đa: 1200 vòng/phút.hàng mới 100% cn/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: . máy giặt cửa ngang dùng trong công nghiệp giặt vải,model xgq-100,đ/a 380v/50hz,c/s 7.5kw, hiệu yzht,100kg/lần,dùng điện 3 pha,lồng giặt inox,điều khiển điện tử,nsx2025,mới 100%/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: D-17677828412 máy giặt cửa trước hiệu samsung 24kg/ washing machine serial 1q8153ayb00481z - wd90f25chw/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: D-17677829582 máy giặt cửa trước hiệu samsung 25kg/ washing machine serial 1rsj53ayc00094k - wd90h25ahs/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: D-17689821212 máy giặt cửa trước hiệu samsung 25kg/wd90f25chw, washing machine /1q8153ayb00487e/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: D-17689821942 máy giặt cửa trước hiệu samsung 25kg/wd90f25chy, washing machine/1q8253ay900515z/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: D-17689824772 máy giặt cửa trước hiệu samsung 25kg/wd90h25ahs,washing machine/1rsj53ayc00137l/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: D-17689824972 máy giặt cửa trước hiệu samsung 25kg/wd90h25ahs, washing machine/1rsj53ayc00104v/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Gdzca0411800005 máy giặt thảm phun hút hiclean hc401, quy cách 51x41x96cm, nặng 17.5kg, điện áp 220v, công suất 1400w. hàng mới 100%/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Hành lý cá nhân và tài sản di chuyển đang sử dụng:máy giặt/ KR/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặc gia đình/ PL/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt (không có bảng mạch pcb, không hoạt động được),có sức chứa 15kg, tốc độ vắt: 1400rpm, không có chức năng sấy,hiệu: jide,model: bwf4-17hf3d,để thử nghiệm nghiên cứu máy giặt, mới 100%/ CN/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt công nghiệp 28-31kg, model la-28 tp2 e, 380-415v, 3n, 50/60hz, nhãn hiệu fagor industrial, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt cửa trên dùng trong gia đình,hiệu aqua - model: awm14-b2158l(b),220v/50hz/460w,sức chứa 14 kg vải khô/lần giặt;1 hộc;lồng giặt inox; không sấy;mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt dùng trong gia đình,hiệu aqua - model: awm12-bsr1k(bu),cửa trên,220v/50hz/440w, khối lượng giặt 12kg,1 hộc;lồng giặt inox; điều khiển điện tử;mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt gia đình loại cửa trước, mã hwm f8125adg,loại tự động hoàn toàn,không chức năng sấy,220-240v,50hz, inverter.nhãn hiệu funiki,công suất 2000w,sức chứa 12.5kg vải khô một lần giặt,mới100%./ TH/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt hiệu hisense,cửa trên,loại 15kg,3 hộc,lồng giặt bằng thép ko gỉ,vắt 660 vòng/phút,(220-240)v-50 hz,650w,ko giặt nước nóng,ko sấy,điều khiển điện tử,có inverter,mới 100%,model wt150f50/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt không hoạt động được,bán tự động,không bao gồm cụm bảng mạch điều khiển,model: w150fcv3a, nsx: pt panasonic manufacturing indonesia), sức chứa 15kg,hàng mẫu, mới 100%/ ID/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt lg lồng đứng, tự động hoàn toàn, sức chứa 14kg, lồng giặt bằng thép, inverter, 1 hộc, tốc độ vắt 740 vòng/phút, không nước nóng, không sấy ly tâm, model t2314dx5g, mới 100%./ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt lg, lồng ngang, inverter, tự động hoàn toàn, sức chứa 15 kg, lồng giặt thép không gỉ, 1 hộc, tốc độ vắt 1000 v/p, có giặt nước nóng, không sấy ly tâm, model f2515sntg, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt lồng đôi (gồm 1 lồng giặt, 1 lồng vắt), model xpb158-180s,loại cửa trên, loại bán tự động, 220v-50hz/820w,sức chứa15.8kg vải khô/1 lần giặt,sd cho gia đình, tiệm giặt/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt quần áo gđ hiệu electrolux model ewf1143r7sc, cs giặt 11 kg,tđ 1400 v/p,ko sấy,inverter,1 hộc,cửa trước,lồng ngang thép ko rỉ,có đường nước nóng,truyền động dây curoa,nút vặn,mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt toshiba model:tw-bl115a2v(ss),cửa ngang,loại10.5kg,1 hộc,côngsuất1950w, lồnggiặtbằngthépkhông rỉ, tốc độ vắt 1200 vòng/phút, không có đườngnướcnóng&chức năng sấy. điều khiển tự động.mới100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt tự động lồng đứng hiệu samsung,1 đường nước lạnh,sức chứa 23kg/lần giặt,lồng giặt inox,tốc độ quay 700 vòng/phút,k/có chức năng sấy,form d. mới 100%. model: wa23a8377gv/sv/ TH/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt ướt dùng trong công nghiệp(quần áo,chăn ga,thảm đệm khách sạn...), không hiệu, model: wh-20f, điện áp 380v/3p/50hz, công suất một lần giặt tối đa 20kg, công suất động cơ 2.2 kw, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt vắt công nghiệp hiệu image.model:sp-100.công suất:100lbs(45.4kg)//380-415v/50hz/3pha.hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt, hàng đang sử dụng/ KR/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt, hiệu mijia, kiểu máy cửa ngang, công suất giặt 10.5kg, 1 hộc, lồng giặt inox, tốc độ vắt 1200 vòng/phút, không có đường nước nóng, điều khiển điện tử, model: wd105mja10vn, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máy giặt, vắt công nghiệp, hiệu: image, model: sp-100 công suất giặt: 100 lbs. (45.4 kg), điện áp: 380-415v/50hz/3p. mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Máygiặtsấy toshiba model twd-t25bzu115mwv(mg),cửangang,loại 10,5kg;1 hộc,c.suất 1950w,lồnggiặtbằngthépkhôngrỉ,tốcđộvắt 1400vòng/phút,khôngcóđườngnướcnóng.có chứcnăngsấybằngnhiệt.đkhiển tựđộng.mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Mgt10kg845020 máy giặt trên tàu thủy, có sức chứa trên 10 kg vải khô một lần giặt/ KR/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Q230-183138 máy giặt samsung wa80f13s5bsv. mới 100%/ TH Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: St-15831 máy giặt sấy electrolux eww1023p5sc, khối lượng giặt/sấy: 10kg/7kg/ TH Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Tài sản di chuyển đang sử dụng: máy giặt/ QA/ 25% Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Wa23c3554gv máy giặt cửa trên hiệu samsung, 23kg/owm,sem,mx,23/0byd5bay00302j/ MX Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Wa25b8377kv máy giặt cửa trên hiệu samsung, 25kg/washingmachine - owm,tse,pe,22 serial 0kg05ddyc00016n/ TH Hs code 8450
- Mã Hs 84502000: Wt6105cw.abwetus máy giặt lồng đứng nhãn hiệu lg, thể tích lồng 4.1 cu.ft, sức chứa trên 10kg/1 lần giặt, kt 68,6 x 113 x 72,1 (cm); điện áp 120v, 60hz, 5a-wmdiv(wt6105cw.abwetus).mới 100%/ TH Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: (107822322640/e11/2025-12-22)vỏ máy giặt 12kg bằng thép-wmdiv(mbh64283086).mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: (107854825300/e11/2025-12-31)hộp nhựa đựng khay để chất tẩy rửa, có gắn van cấp nước tự động, bộ phận của máy giặt, kích thước 570*175*215mm-wmdiv(acz74190807).mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: (107855672740/e11/2025-12-31)bộ phận giảm giật bằng nhựa gắn trên lồng giặt máy giặt 17kg, có tác dụng giảm độ va đập giữa lồng giặt và thân máy, đường kính ngoài 27mm, đường kính trong 19mm-wmdiv(490/ TR/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: 4810en3001c thanh thép đã định hình 2 đầu để giữ thanh đun nước nóng với vỏ lồng giặt của máy giặt 10.5kg, kích thước 108.5*20.5*29.4mm-wmdiv(4810en3001c).mới 100%/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: 4901er2003a bộ phận giảm giật bằng nhựa gắn trên lồng giặt máy giặt 17kg, có tác dụng giảm độ va đập giữa lồng giặt và thân máy, đk ngoài 27mm, đk trong 19mm-wmdiv(4901er2003a).mới 100%/ TR Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: 5209er1002k bộ phận dùng để lưu thông hơi nước khi sấy của máy giặt lồng ngang 22 kg-wmdiv(5209er1002k).mới 100%/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Acv72909506 bộ phận giảm giật gắn trên lồng giặt máy giặt 20kg, có tác dụng giảm độ va đập giữa lồng giặt và thân máy, bằng nhựa, đường kính 11.2mm-wmdiv(acv72909506).mới 100%/ TR Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Acv73730501 bộ phận giảm giật gắn trên cửa máy giặt sức chứa trên 10kg, có tác dụng giảm độ va đập giữa cửa và thân máy giặt, bằng nhựa, kích thước 24*24*88mm-wmdiv(acv73730501).mới 100%/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Adc76406466 cửa của máy giặt lồng ngang chứa 12 kg vải khô một lần giặt, bằng kính và nhựa-wmdiv(adc76406466).mới 100%/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Aez30166603 núm điều chỉnh chế độ giặt, bộ phận của máy giặt có sức chứa trên 21 kg vải khô, bằng nhựa,có gắn màn hình và kết nối điện, đk 80mm, cao 17.4mm-wmdiv(aez30166603).mới 100%/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Aez30167148 núm điều chỉnh, bộ phận của máy giặt 10-15kg vải khô/lần giặt, bằng nhựa,có gắn màn hình và kết nối điện-wmdiv(aez30167148).mới 100%/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Aez73913418 núm điều chỉnh bằng nhựa, bộ phận của máy giặt loại 15-22kg, đường kính 53.4 mm, chiều cao 35.8mm-wmdiv(aez73913418).mới 100%/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Aez75998315 núm điều chỉnh chế độ giặt, bộ phận của máy giặt có sức chứa trên 10 kg vải khô, bằng nhựa, có gắn màn hình và kết nối điện, đk 80mm, cao 17.4mm, aez75998315 knob assembly. mới 100%/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Aez75998316 núm điều chỉnh chế độ giặt, bộ phận của máy giặt có sức chứa trên 10 kg vải khô, bằng nhựa, có gắn màn hình và kết nối điện, đk 80mm, cao 17.4mm, aez75998316 knob assembly. mới 100%/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Aez75998323 núm điều chỉnh chế độ giặt, bộ phận của máy giặt có sức chứa trên 10 kg vải khô, bằng nhựa, có gắn màn hình và kết nối điện, dk 80mm, cao 17.4mm, aez75998323 knob assembly. mới 100%/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Aez75998325 núm điều chỉnh chế độ giặt, bộ phận của máy giặt có sức chứa trên 10 kg vải khô, bằng nhựa, có gắn màn hình và kết nối điện, đk 80mm, cao 17.4mm, aez75998325 knob assembly. mới 100%/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Ajl75131905 khay nhựa dùng để đựng xà phòng cho máy giặt lồng ngang 24kg, kích thước: 480*65 mm-wmdiv(ajl75131905).mới 100%/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Bộ bơm xả nước bẩn cho máy giặt bằng nhựa, sắt, hiệu daewoo, model 66149-0005702-01, hàng mẫu, mới 100% (1 set=4 cái)/ KR/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Bộ tay treo lồng máy giặt cửa đứng hiệu bada bằng sắt 4 chiếc/ bộ; dài 63,0cm model: 4x63,0cm dùng cho máy giặt trên 10kg,nsx: công ty tnhh thiết bị điện bát đạt quảng châu - trung quốc/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Bộ treo giữ lồng giặt trong máy giặt lồng đứng 14kg(agf30576437),mới 100%, nhãn hiệu lg/ TH/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Chân đế của máy giặt lồng đứng 15.5 kg(4779ea3001f),mới 100%, nhãn hiệu lg/ TH/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Chân đế máy giặt lồng đứng 12kg(aan30017802),mới 100%, nhãn hiệu lg/ TH/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Cụm cánh cửa (loại máy 14kg) (linh kiện sx máy giặt) sight window, 0020816456ja, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Cụm chân điều chỉnh máy giặt, dùng để điều chỉnh chiều cao máy cho cân bằng giữa 4 góc máy giặt (aww003ib0fb0-0b6) -linh kiện sản xuất máy giặt có sức chứa trên 10 kg vải khô một lần giặt, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Cụm kết cấu đựng xà phòng của máy giặt lồng ngang 12kg (agl30045260), mới 100%, nhãn hiệu lg/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Cụm linh kiện hỗ trợ cố định lồng giặt aws090eb0fa0-0b5,kt 90.2*31*31mm,(gồm bu lông,vòng định hướng,vòng giảm chân)-linh kiện sản xuất máy giặt có sức chứa trên 10 kg vải khô một lần giặt,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: D-17651635992 nắp mặt điều khiển máy giặt, dùng cho máy giặt trên 10kg/window panel/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: D-17682746292 miếng ốp tấm kính cửa máy giặt, dùng cho máy giặt trên 20kg/ cover glass/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Dc64-03824f bộ núm xoay cho máy giặt trên 10kg/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Dc64-04020d nắp chắn cửa máy giặt, bằng kính, dùng cho máy giặt trên 10 kg, door safety;ai combo,glass,t3.2. hàng mới 100%./ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Dc64-04125t nắp mặt hộc đựng bột giặt (in hiệu samsung) màu đen (window panel drawer),code:dc64-04125t,model:24"wm,kt:87.2x215.8(mm),nsx:ccl design (kl),hàngmới 100%/ MY/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Dc64-04125v nắp mặt hộc đựng bột giặt (in hiệu samsung) màu xanh đen (window panel drawer),code:dc64-04125v,model:24"wm,kt:87.2x215.8(mm),nsx:ccl design (kl),hàngmới 100%/ MY/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Dc64-04291g nắp mặt điều khiển máy giặt, dùng cho máy giặt trên 10 kg/ MY Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Dc64-04291n nắp mặt điều khiển máy giặt, dùng cho máy giặt trên 10 kg/ MY Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Dc93-00011x bộ sấy máy giặt stthang 1 tk 104386501810/e11/ KR/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Dc93-00378e bộ sấy máy giặt stthang 1 tk 107714339720/e11/ KR/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Dc93-00440b bộ sấy máy giặt stthang 9 tk 107729361830/e11/ KR/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Dc97-18470c ống nối một chiều hộc đựng bột giặt máy giặt, dùng cho máy giặt trên 10 kg/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Dc97-23756q nắp mặt điều khiển máy giặt trên 10 kg/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Hộc đựng khay xà phòng của máy giặt lồng ngang 15kg (acz74170917), mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Hộp phân phối nước bột giặt, nước xả (linh kiện sản xuất máy giặt), automatic detergent dispensing assembly 0020817210e, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Hộp xà phòng của máy giặt sấy lồng ngang 13kg (mcu62720901), mới 100%, nhãn hiệu lg/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Khóa từ trong cửa máy giặt, pn: 8001155199,, nsx: bosch india, mới 100%, hàng mẫu/ IN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Khoang chứa hộp xà phòng của máy giặt lồng đứng 19kg(aen30372503),mới 100%, nhãn hiệu lg/ TH/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Khung mặt hiển thị của máy giặt sấy 13kg (mdq41244615), mới 100%, nhãn hiệu lg/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Linh kiện bảo hành hiệu samsung, hàng mới 100%, cụm khung vỏ máy giặt quần áo,model: dc90-30811c/ TH/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Linh kiện máy giặt: ptsf-250zfv 016: mâm giặt bằng kim loại - pulsator (724zfv), hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Lõi mâm giặt bằng thép dùng tăng độ cứng cho mâm giặt của máy giặt (lksxmg) pulsator inner gasket 794a (0030100794a) mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Lồng phía trước của máy giặt lồng ngang 10.5kg (acq89039604), mới 100%, nhãn hiệu lg/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Mâm giặt bằng thép của máy giặt lồng ngang panasonic có sức chứa trên 10kg vải khô/ 1 lần giặt, (aws2227b0fa0-0b6), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Mâm giặt của máy giặt lồng đứng 14kg(mgp62562301),mới 100%, nhãn hiệu lg/ TH/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Mặt trước của máy giặt lồng ngang loại 10.5kg (mck67732650), mới 100%, nhãn hiệu lg/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Mcx62741502 khay nhựa đựng chất tẩy rửa, bột giặt, bộ phận của máy giặt 24kg, kích thước 520*182*78.6mm-wmdiv(mcx62741502).mới 100%/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Miếng ốp ở phía trên mặt trước, bộ phận của máy giặt sấy 13kg (agl30063864), mới 100%, nhãn hiệu lg/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Nắp khay chứa nước giặt của máy giặt sấy 13kg (mbn66457601), mới 100%, nhãn hiệu lg/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Núm xoay điều chỉnh của máy giặt lồng đứng 25kg(aez75997710),mới 100%, nhãn hiệu lg/ TH/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Phụ tùng máy giặt stahl: giảm chấn lồng giặt typ 012 250n, d007019/11070, hiệu ardo, hàng mới 100%/ IT/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Trục lót mâm giặt dùng cho máy giặt 10.5-12 kgs (linh kiện sản xuất máy giặt) pulsator inner gasket-none 0030204577a mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509010: Vành cân bằng của máy giặt lồng đứng 11 kg(mel62081603),mới 100%, nhãn hiệu lg/ TH/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: (140130062015) - linh kiện máy giặt electrolux: nắp máy bằng gỗ, worktop assembly hec60 wh, hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: (140253164010) - linh kiện máy giặt electrolux: vỏ thùng máy giặt, bằng hợp kim thép, cabinet assembly white, hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: (140253164028) - vỏ máy giặt ewf1024d3sc bằng thép không gỉ cabinet assembly washin, mới 100%/ TH/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: (532.91.382)-lồng giặt d2 cho máy giặt sấy, bằng thép (20820414), hàng mới 100%/ TR/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: (8581325010321) - vỏ mặt trước máy giặt, bằng hợp kim nhôm front panel granite pcm w, mới 100%/ TH/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: (8581328191029) - linh kiện máy giặt sấy quần áo electrolux: cánh quạt buồng sấy, bằng nhựa, fan wd g60, hàng mới 100%/ IT/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Aez75473521 núm điều chỉnh chương trình giặt, bộ phận của máy giặt 9kg, bằng nhựa, đường kính 50.8mm, cao 39.4mm-wmdiv(aez75473521).mới 100%/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Afc72755404 chân đế bằng thép, bộ phận của máy giặt lồng ngang sức chứa 8kg, đường kính 34mm, cao 51mm-wmdiv(afc72755404).mới 100%/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Bộ lọc bụi vải của máy giặt lồng ngang 9kg (eam64652611), mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Bộ phận cửa máy giặt sấy lồng ngang 9kg, bằng kính và nhựa, đường kính 510mm (adc30039601), mới 100%, nhãn hiệu lg/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Bộ phận máy giặt (loại có sức chứa < 10kg vải): nhún thụt để giảm sóc máy giặt, chất liệu nhựa, kt: đường kính*chiều dài:(3*18.5)cm, model: gh dc66- 00343g 100n. nsx:guangzhou anjou co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Bộ tay treo lồng máy giặt cửa đứng hiệu bada bằng sắt 4 chiếc/ bộ; dài 55,0cm model: 4x55,0cm dùng cho máy giặt dưới 10kg,nsx: công ty tnhh thiết bị điện bát đạt quảng châu - trung quốc/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Cánh cửa của máy giặt lồng ngang 10kg (adc30039603), mới 100%, nhãn hiệu lg/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Chốt giữ nắp che bơm xả (linh kiện sản xuất máy giặt) - door push open switch, 0020209812, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Cụm giảm chấn chống rung (linh kiện sản xuất máy giặt) - shock absorber assembly, 0020809886u, mới 100%,đã kiểm: 105998773752 (03/01/24)/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Cụm kết cấu đỡ đỡ lồng giặt của máy giặt lồng ngang 8kg (mhw62021601), mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Cụm lồng giặt inox + thùng nhựa sau (máy 10kg) (linh kiện sx máy giặt) trunion assembly, 0020813019bb, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc61-05449b miếng dẫn hướng bộ lọc máy giặt/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc62-00079a assy hose water / ống lấy nước lạnh máy giặt đường kính 24.5 mm x 1.5m/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc64-03492c nắp mặt điều khiển máy giặt stthang 1 tk 106158361410/e11/ MY/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc64-03910b nắp mặt điều khiển máy giặt/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc64-03910k nắp mặt điều khiển máy giặt/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc64-04053e nắp mặt điều khiển máy giặt/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc64-04117a nắp mặt điều khiển máy giặt/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc64-04136a cửa máy giặt, bằng kính, kích thước t5.5x142.5x385.5x417 mm/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc64-04222g nắp mặt điều khiển máy giặt/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc64-04222h nắp mặt điều khiển máy giặt/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc64-04222j nắp mặt điều khiển máy giặt/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc64-04291a nắp mặt điều khiển máy giặt/ MY Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc66-00343f bộ giảm chấn stthang 1 tk 107802741100/e11/ TR/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc66-00470a bộ giảm chấn máy giặt stthang 1 tk 105449045810/e11/ DE/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc66-00470d bộ giảm chấn máy giặt/ DE Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc66-00470g bộ giảm chấn máy giặt, dùng cho máy giặt dưới 10 kg/ CZ Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc66-00531c bộ giảm chấn/ TR Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc67-00373a ống khí thùng giặt stthang 4 tk 104415969120/e11/ KR/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc67-00893a ống súc rửa máy giặt stthang 5 tk 101397820160/e31/ KR/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc97-18610e bộ giảm chấn stthang 1 tk 105744842340/e11/ KR/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc97-22481a nắp chắn cửa máy giặt stthang 1 tk 106450975630/e11/ US/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc97-23484a bộ chân đế máy giặt/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc97-23484b bộ chân đế máy giặt/ KR Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc97-23748l nắp mặt điều khiển máy giặt/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Dc97-23756h nắp mặt điều khiển máy giặt/ CN Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Giảm chấn sử dụng trong máy giặt, vỏ ngoài cao su và lõi thép, mã số 11051551, hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Giảm sóc dùng trong máy giặt model:bd634 (là bộ phận máy giặt có tác dụng hấp thụ lực rung,lực va đập khi lồng máy giặt quay để đảm bảo máy giặt hoạt động êm ái,giảm tiếng ổn và bảo vệ linh kiện khác/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Hộp phân phối nước bột giặt, nước xả dùng cho máy giặt 7.5-10 kgs (linh kiện sản xuất máy giặt) - detergent box (0030820896), mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Khóa điện (16a - 250v) dùng để khóa chốt cửa máy giặt khi máy đang hoạt động, mã số 10031405, hàng mới 100%/ IT/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Lồng của máy giặt lồng ngang 9kg (ajq73473817), mới 100%, nhãn hiệu lg/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Lồng phía sau của máy giặt 7 kg (ajq73993802), mới 100%, nhãn hiệu lg/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Miếng ốp phía trên mặt trước, bộ phận của máy giặt 9kg (agl30205617), mới 100%, nhãn hiệu lg/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Tay cầm cửa của máy giặt lồng ngang có sức chứa 9kg vải khô một lần giặt (meb65435101), mới 100%, nhãn hiệu lg/ CN/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Thanh giảm chấn (8-10kgs) (linh kiện sản xuất máy giặt) - damping component, 0030811831na, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Thanh treo bằng thép giữ lồng giặt, bộ phận của máy giặt 9kg, dài 580mm(ajk73210004),mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8450
- Mã Hs 84509020: Trục càng chạc ba của máy giặt(bộ phận của máy giặt có sức chứa 9kg vải khô trên một lần giặt),bằng hợp kim thép,gia cố với nhựa,không phải trục truyền động,kt:(42x42x15)cm(+/-5%),mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8450