Mã Hs 8448
- Mã Hs 84481110: Đầu dệt jacquard hoạt động bằng điện,phụ trợ máy dệt,model slx-rpm: 600-high speed-slx-6912, serial j1749, năm sx2026, nhà sx jiangsu s & s, mới 100% (cam drive 6912 hooks electronic jacquard)/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481110: Đầu jacquard staubli máy dệt, model: sx pro/2688/2688 và phụ kiện đồng bộ đi kèm, nhà sản xuất: staubli lyon sas, hàng mới 100%./ FR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481110: Jm-712m máy đục lỗ nút giày (dùng trong ngành giày), model jm-712m (high pressure punching machine). hàng hóa thuộc tờ khai nhập 102137070230 cn/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84481110: Máy đục lỗ vải rèm, đặt cố định. model: mcl-k2, nhãn hiệu: ming jie, công suất 300w, điện áp 220v. mới 100%, năm sx 2025/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481110: Máy khoan dấu vải hiệu santar st-zl-2 hàng dùng trong công nghiệp may, dùng điện 1 pha 220v, motor 180w. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481110: Máy phụ trợ dùng cho máy dệt thoi: đầu jacquard điện tử loại 1408 móc, dùng trong ngành may mặc. model: a6l-1408. điện áp: 220v. tổng công suất: 750w. mới 100%.sx 2025/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481110: Ts-may duc lo máy đục lỗ đánh dấu trên vải, không dùng điều khiển tự động, dùng trong ngành may công nghiệp, phụ trợ cho máy cắt vải, hiệu: dayang, model: cz1-2d, cs 50w, đ.áp 220v. hàng mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: F450 máy phủ cao su(máy phụ trợ cho máy kéo sợi), dùng để tráng lớp cao su lên bề mặt con lăn, điện áp 220v, công suất 3.5kw, 1set =1pce, năm sản xuất 2026, model tm-zbt, hiệu tltm, mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Máy cấp dầu (máy phụ trợ của máy uốn sợi), cung cấp dầu cho quá trình uốn sợi, model: hv/hd370(hn)-00l, seri: l2503, c/suất: 0.37kw/380v. năm sx: 2025. hàng mới 100% (1 set = 1 pce)/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Máy cấp nước nóng (máy phụ trợ của máy uốn sợi), cung cấp nước nóng cho quá trình uốn sợi, model: hv/hd371(hn)-00l, seri: l2501, c/suất: 0.75kw/380v. năm sx: 2025. hàng mới 100% (1 set = 1 pce)/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Máy cấp ống sợi tự động (máy phụ trợ dùng cho máy đánh ống),model tfm22,serial number: 00076923,công suất 2kw,0.6mpa,nsx 2025,nsx sobone intelligent equipment,mới 100%(đồng bộ dạng tháo rời,catalogue)/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Máy cuốn chân cúc dùng trong may công nghiệp, model bs-21, hiệu bukangs, hoạt động bằng điện, (1 pce=1set),công suất: 48w, điện áp:220v, nsx: bukangs, mới 100%,/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Máy đóng kiện bông phế bao gồm (bộ tụ bông,thân máy,hộp đầu rỗng) nhãn hiệu:tianshun,model:tsfo-3,sản xuất năm:2025-bale compression-hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Máy hút bông bụi thừa,hoạt đông bằng điện, 2,2 kw, 380v/50hz,model: gr1-as,số serial: gr-32490,gr-32491,gr-32492,gr-32493,gr-32494,gr-32495, máy phụ trợ của máy kéo sợi, hiệu: electro-jet. mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Máy hút vải dùng cho máy may công nghiệp để hút tấm vải nhằm cố định vải không bị trôi và đưa sang máy để may model rs-6040-xf, nhãn hiệu xredstar, nsx qingdao, điện áp 220v, công suất 750 w, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Máy lộn tất. model 626, thương hiệu rosso, điện áp 220v, công suất 1.07kw.nsx: zhejiang rosso equipment manufacturing co.,ltd. năm sx: 2025. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Máy phát hiện tia lửa bằng cảm biến hồng ngoại (máy phụ trợ của máy chải thô),hiệu:qingdao yixiang,hoạt động bằng điện,model:amp-3000,công suất:0.24kw/380v,dùng trong nhà xưởng,năm sx 2025,mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Máy phụ trợ ngành dệt: máy phân loại xơ ngoại lai, model: hqmx-550a, điện áp 380v, công suất 7.5kw, hiệu: hicorp, dùng cho nhà máy dệt sợi, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Máy tời dây viền tự động model ms-e4, nhãn hiệu xredstar, nhà sản xuất qingdao, điện áp 220v, công suất 550 w, hàng mới 100% (1 set = 1 chiếc)/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Tb04 máy đóng móc quần/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Tb30 máy đóng móc quần (ep-06-200h)/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Tb31 máy đóng móc quần (ep-06-200e)/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Tb64 máy quấn chân nút (hiệu loiva, model: st-10)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Thiết bị bỏ ống sợi tự động (dùng trong máy đánh ống) nhãn hiệu:tianfu,model:tf-csj80b,công suất:2.2kw,sản xuất:2025-automatic yarn doffing machine-hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481910: Thiết bị phụ trợ cho máy đánh ống:thiết bị truyền tải ống sợi con(tự động lấy ra các cuộn đã được cuộn đầy và thay thế chúng bằng các cuộn chưa cuốn),model:vcro-wcs,điện áp 380v,công suất 6kw,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481920: . khối dẫn hướng,dùng để định vị,dẫn hướng chuyển động cơ khí chính xác cao cho máy bện sợi 48 trục,k dùng điện,chất liệu thép không gỉ, model: 40cr, năm sx 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84481920: 3100014391 kẹp sợi nhựa dệt, bộ phận của máy dệt thoi, hàng mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84481920: Bộ giàn mắc sợi để sản xuất vải mành làm lốp xe gồm 1464 cọc mắc sợi, đường kính cọc 94mm. nsx: yichang jingwei textile machinery co., ltd. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481920: Máy luồn dây quần áo 110-220vac, công suất 150w, dùng trong ngành công nghiệp may mặc. kt:55x33x20.cm, không hiệu.nsx: guangzhou hengyuntong co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84481920: Trống cuốn - phụ tùng cho máy dệt sợi aty, hiệu: aiki riotech corporation, model: g(rw)a32510, hàng mẫu mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: "kawakami" thiết bị trải vải canh sọc hiệu "kawakami" (model:mk300gk-3)-hoạt động bằng điện (đã qua sử dụng)/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: A-temsh202504-07 đĩa ma sát, bằng nhựa pu, model: 8.01.640f, đường kính 52.5mm, dày 9mm, hiệu: temco, dùng tạo xoắn, bộ phận chuyên dụng dùng cho máy tạo dún, mới 100%/ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Bộ cấp khí - phụ tùng máy kéo sợi, hàng mới 100% (air tank 33f-273-016)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Bộ dẫn sợi-phụ tùng máy kéo sợi, hàng mới 100% (guide plate)/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Bo mạch điều khiển, bộ phận của máy dệt sợi, hàng mới 100%/ SZ/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Bộ phận chỉnh chiều dài cuộn sợi-phụ tùng máy kéo sợi, hàng mới 100% (gate)/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Bộ phận cố định ống dẫn sợi -phụ tùng máy kéo sợi, hàng mới 100% (fixed bracket)/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Bộ phận đỡ sợi-phụ tùng máy kéo sợi, hàng mới 100% (center guide fk6-700-8100-7)/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Bộ phận tạo nút sợi- phụ tùng máy kéo sợi, hàng mới 100% (jet insert p246-2/a black)./ CH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Cảm biến dò đứt sợi, bộ phận của máy dệt sợi, hàng mới 100%/ SZ/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Dẫn sợi, bộ phẩn của máy dệt sợi, hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Đĩa ép sợi xoắn-phụ tùng máy kéo sợi, hàng mới 100% (pu disc)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Đĩa ép sợi-phụ tùng máy kéo sợi, hàng mới 100% (disk assy)/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: E9279 trục đùn hạt nhựa, bằng thép, bộ phận của máy ép đùn hoạt động bằng điện,đường kính 100mm, dài 3500mm, nhà sx: zhoushan dinghai haixin machinery co., ltd, không model, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: E9284 đầu tạo sợi, bằng thép sus630, đường kính 190mm*cao 45mm,bộ phận chuyên dụng máy kéo chuỗi sợi nhân tạo, model: prb190-2*144-0.5*1*45, nhãn hiệu fx, mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Lưỡi cắt (cutting blade) bằng thép, bộ phận của máy cắt tấm nhựa gia cường sợi nhân tạo (loại máy đùn, kéo sợi) dạng cuộn tròn dài 50 mét/cuộn. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Lưỡi dao (blade), linh kiện thay thế dùng cho cụm cắt sợi nhựa nhân tạo của máy. độ dày 3.5mm.hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Màng ngăn định lượng (metered diaphragm), bộ phận kiểm soát lưu lượng/áp suất của máy đùn xơ sợi nhân tạo,đường kính đĩa màng 12cm. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Miếng che vòng bi-phụ tùng máy kéo sợi, hàng mới 100% (cover)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Ống suốt cuốn sợi j3210-24070-00 bằng thép dùng cho máy kéo sợi, nhãn hiệu toyota hàng mới 100%, 84839019/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Phanh - brake plate, chất liệu: nhựa. mã hàng: 11130854590, bộ phận của máy dệt tròn, nsx:lohia. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Ru lô căng sợi-phụ tùng máy dệt nước (roller tension)/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Tb258 gá của máy gấp mép nguyên liệu da nhân tạo, chất liệu bằng nhôm, kích thước 600*300*120mm. hàng đã qua sử dụng/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Thanh nhựa dẫn hướng (plastic bars), phụ tùng định vị sợi trong dây chuyền sản xuất vật liệu dệt nhân tạo.đường kính thân 12mm. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84482000: Vỏ phanh - brake housing tube id35, chất liệu: thép. mã hàng:11303046000, bộ phận của máy cắt vật liệu dệt nhân tạo lohia. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: A0274 kim chải bằng thép không gỉ gwsa900 tc10. hiệu:white shark. bộ phận của máy chải thô, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Bản kim nỉ số 30, 0.355mm, 47.6 mm, phụ tùng máy kéo sợi, hàng mới 100% - nhà sản xuất: qinshi/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Băng kim chải bằng hợp kim thép carbon, phụ kiện của máy chải bông, 1 cái = 10kg, nsx: wenzhou land port, mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Bộ phận của máy chải thô: kim chải bông bằng thép hợp kim, mã hàng: jf320g6-1110/270 (dạng tấm), kích thước 1020*35*10mm, nsx: zhejiang jinfeng, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim bàn cào, chất liệu hợp kim, dùng trong bàn cào, kích thước: 260x65(mm). nsx: truezler. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải (linh kiện máy chải bông), hàng mới 100%/ card clothing/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải bằng thép, dùng để chải bông, dài 1016mm, rộng 33.3mm, hiệu: trutzschler, bộ phận máy chải thô, mới 100%./ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải bông-card clothing-- (hàng mới 100%)/ CH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải cho trục xé - metallic wire a1 10 0 f x2,5 gt 13, p/n: 107.953, quy cách: 13kg/cuộn, phụ kiện chuyên dùng cho máy chuẩn bị xơ sợi dệt. hàng mới 100%./ NL/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải cố định làm bằng thép, mật độ: 140 mũi kim/25.4mm, chiều dài: 1276mm, dùng trên máy chải. mã hiệu: 900900049308 nhà sx: truetzschler. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải của máy chải sợi_p332307_vf20/360/60+ f4 plattinium_hàng mới 100%/ BE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải làm bằng thép, chiều cao: 50mm, góc(độ): 10 độ, độ dày: 3.15mm, mật độ: 44 mũi kim/25.4mm, dùng trên máy chải. mã hiệu: 900900050429. nhà sx: truetzschler. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải mui di động của máy chải sợi_p319999_top tv55, 84+1 steel clip (1 set = 85 pce)_p00000000319999. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải sợi dạng băng (raising fillet), kim răng bằng thép, model ra-13* 115m, dùng trong máy chải sợi (2 cuộn/hộp). hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải thép đã gắn trên thanh mui, kích thước 1510*60*160mm, bộ phận chuyên dùng trong máy chải thô, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải thùng con của máy chải sợi_cso237020_d40-30-36cr2 cbf, 40x28 doffer wire (1 set=1pce) _p00000000249705_hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải trục làm rối của máy chải sợi_p320754_p090/130/75u+ f4 plattinium_p00000000320754_hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải vải model br-stdr-2 dùng cho máy cào lông, không hiệu, mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim chải, bộ phận của máy chải,máy cào lông vải, nsx: schelling - raising fillet s.r.l, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim thùng lớn máy chải (cylinder wire (40x50 dia) ac2030x01550 860ppsi), nhà sản xuất: geron card clothing (jiangsu) co., ltd, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Kim vệ sinh kim mui máy chải (1030x32)mm (flat stripping 1030x32mm - hp28-c4), nhà sản xuất: geron card clothing (jiangsu) co., ltd, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Phụ tùng máy chải bông - boulon mui (model: phải - trái). nhà sản xuất: sanmit - ấn độ - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Tbnx133 kim chải bằng thép không gỉ, bộ phận chuyên dùng của máy chuẩn bị xơ dệt, loại 30# 22mm*144m, hiệu: không, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Thanh kim cố định ts.110.141.1299.221/r 51'' ts.140/r-1299 tr tc, dùng cho máy chải, nsx: truezler. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483100: Thanh lược (kim chải) bằng thép dùng để chải bông, dài 1019mm, rộng 33.3mm, hiệu: trutzschler, bộ phận máy chải thô, 1set=1pce, mới 100%./ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Bản kim chải cố định của máy chải sợi_p312702_fixed flat underlickerin dt65 zw d 1005 brown_p00000000312702_hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Bản kim cố định của máy chải sợi_p349121_fixed flat g s-tech st660 u 1015 orange _p00000000349121_hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Bánh xe lưu trữ sợi bằng nhựa, đường kính: 18 cm, phụ kiện máy may công nghiệp, không gắn động cơ,nsx:công ty tnhh công nghệ fuli (dong guan), hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Bộ phận của máy chuẩn bị xơ sợi dệt (máy chải thô): con lăn dẫn cúi bằng nhựa, kích thước 100*80mm, nsx: xingyang kangda textile machinery co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Bộ phận máy sợi con_biến tần, model: p45k fc,công suất:55kw, không pin,dùng để điều khiển máy sợi con lr60, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Cụm nêm trượt - keil zu abreissvorr. dam 25/1, p/n: 002141497,công dụng: tách kim mui khỏi khung xương mui, bộ phận chuyên dùng cho máy chuẩn bị xơ sợi dệt. hàng mới 100%./ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Dfpd-40-rp-135-rd-f05-cs bộ phận máy kéo sợi: xy lanh quay, hàng mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Đĩa ép cúi d60 b8.9 - scanning roller d60 b8.9, p/n: 10208235, bộ phận chuyên dùng cho máy ghép cúi. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Lá đo cự ly, bằng thép - gauge complete 400, p/n: 10697603, bộ phận chuyên dùng cho máy chải thô. hàng mới 100%./ CH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Lược kim chải bằng thép 3560.3 (nf 4 x 320 b4), phụ kiện cho máy chải kỹ (máy chuẩn bị xơ sợi dệt), mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Miệng thổi hơi, bằng sắt - nozzle complete, p/n: 11063327, bộ phận chuyên dùng cho máy ghép cúi. hàng mới 100%./ CZ/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Miệng tụ cúi sợi đầu vào bằng thép, kích thước 130*60*106mm, bộ phận chuyên dùng trong máy chải thô, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Nắp bằng hợp kim nhôm của rotor kéo sợi loại 34mm (insert 34mm type); phụ tùng máy kéo sợi oe. hãng retex bouveur asia co ltd cung cấp. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Ống lót - flange sleeve 16/18/24x12-iglidur-g, p/n: 10337866, bộ phận chuyên dùng cho máy ghép cúi. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Phễu tụ cúi - finger funnel d4,8, p/n: 10004853, bộ phận chuyên dùng cho máy chải kỹ. hàng mới 100%./ CZ/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Phụ kiện của máy chuẩn bị xơ sợi, dùng để trộn đều sơ xợi. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Phụ tùng cho máy kéo sợi dệt: tấm gắn thanh căng vòng da dưới phía bên trái, chất liệu: sắt, kt: 100x70x10mm, mã: 58715186099, hiệu marzoli, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Phụ tùng thay thế của máy chải xơ polyester - cuộn dây răng cưa dùng để chải xơ - wire. mã:nc3215 x 01685 -5973m, chất liệu thép, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Rotor c254ud/plc73-1-69, phụ tùng máy kéo sợi_hàng mới 100%, nhà sản xuất: jsm/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Tấm da dẫn sợi, phụ kiện máy chải kỹ, mã: a501a382s, kích thước: dài 580mm, rộng: 540mm, dày: 3.5-4mm, không nhãn hiệu, dùng để chải và chuyển sợi len, mới 100%/ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Tay đòn giữ cho con lăn áp lực, bằng thép - loading lever set wzf, p/n: 10397055, bộ phận chuyên dùng cho máy ghép cúi. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Tensioner barcket compl (giá bộ tăng dây đai): có tác dụng tăng lực căng của dây đai răng. từ chất liệu sắt, sử dụng trên máy cuộn cúi(lap fomer) lh20 s của hãng lmw. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Thanh chải no.30, bằng thép, mã: a500a208d, kt: (470*10*2)mm, bộ phận chuyên dùng cho máy chải, không nhãn hiệu, dùng để loại bỏ tạp chất và xơ ngắn trong sợi, mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Thanh gạt vệ sinh cho trục suốt - clearer lip complete b170, p/n: 163402, bộ phận chuyên dùng cho máy chải thô. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Thanh lăn dẫn sợi đầu vào d30 p/n:10085970 dùng cho máy dệt sợi. (hàng mới 100%, c/n: 415.029, phụ tùng của máy rsb-d40)./ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Thanh vệ sinh trục suốt cao su - clearer lip top roller, p/n: 10247459, bộ phận chuyên dùng cho máy chải thô. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Trống chải (trục lăn) của máy chải thô, là bộ phận máy chải thô, kích thước:2500mmx100mm, item no.c2d2-2500-0100-06a01, chất liệu: thép, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Trục ép sợi bằng thép (không truyền động), kích thước 40*358mm, bộ phận chuyên dùng trong máy ghép sợi, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Trục gai đánh tơi bông bằng thép, kích thước 486*60*1538mm, bộ phận chuyên dùng máy xé, trộn bông tự động, mới 100%./ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Trục suốt - base body top roller, p/n: 11040181, bộ phận chuyên dùng cho máy ghép cúi. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Trục suốt giữa, mã số: 10790019, bộ phận chuyên dùng cho máy ghép cúi. hàng mới 100%/ CZ Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: V-200l bộ phận máy kéo sợi: phốt, hàng mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Va094 thiết bị cảm biến quang (bộ phận chủ yếu chuyên dùng cho máy chuẩn bị xơ sợi dệt), mã: e3f-ds15c4, dùng làm linh kiện thay thế,sử dụng trong nhà xưởng, hiệu: suangmu, mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483200: Wn 2233t.16 bộ phận máy kéo sợi: vòng đệm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: A0631 bộ phận của máy kéo sợi (vòng khuyên treo sợi) sfb 2.8 rl udr saphir iso 35.5 bằng thép không gỉ. hiệu: bracker. mới 100%/ CH Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Bộ cọc sợi bằng thép (bao gồm cọc, đế, vòng đệm, đại ốc bằng thép), phụ tùng thay thế của máy xe sợi, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Bộ cọc sợi của máy cuốn sợi gắn động cơ, bộ phận chuyên dùng thay thế của máy cuốn sợi, model: bld05b, sn: 25v4112008, đ/áp: 200-230vac, 1 pha/3 pha, 50/60 hz,p: 200w, năm sx: 2025, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Cọc để cắm ống sợi con, bằng thép, đường kính 18,5mm dài 250mm, pn: 10919622, hiệu: rieter, linh kiện của máy kéo sợi - hàng mẫu mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Cọc máy se sợi, part no. 953-07 (spind rotor cpl. d=147, wd=36.5) nhà sản xuất: suzhou imagin machinery co., ltd, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Cọc sợi dẫn sợi bằng nhựa, dài 120mm, rộng 25mm, hiệu: changfang, bộ phận của máy sợi con, mới 100%./ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Cọc sợi zd4210r-20,5, bao gồm phanh cọc. phụ kiện máy kéo sợi con. nsx: king hang international co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Đế (nồi) của cọc sợi bằng thép, phụ tùng thay thế của máy xe sợi, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Gàng kéo sợi(1011660251\flyer 16x6s 8s 2bpch e mrz ft-1212100034), bộ phận của máy kéo sợi, nhãn hiệu: inspiron, không model. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Gàng kẹp đẩy khung go (phụ kiện của máy dệt jat810) chất liệu thép không gỉ, mã code f29469904, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Khuyên - travellers - j11,1r super polish 5,000 cái/hộp, nhãn hiệu: r+f - (phụ kiện máy kéo sợi) (hàng mới 100%)/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Khuyên (ring travellers) - u1 ml udr 5 sapp plus loose, bằng kim loại, hiệu: lrt, đóng gói: 10 bịch x 1000 cái/ hộp, phụ kiện chuyên dùng cho máy kéo sợi. hàng mới 100%./ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Khuyên bằng thép, đường kính 3mm, hiệu: hangyue, phụ kiện của máy sợi con hoạt động bằng điện - máy chuẩn bị xơ sợi dệt, mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Khuyên bracker (bag:6/0- iso:31.5), phụ tùng máy kéo sợi. mới 100%. đơn giá: 4.51chf /1,000 cái. material:205963. hiệu: bracker. chất liệu: hợp kim/ CH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Khuyên cọc sợi dùng cho máy sợi con u1 um udr 1/0 ruby loose, (1000 chiếc/túi), nsx: lakshmi, hàng mới 100%./ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Khuyên của máy kéo sợi (230791, c 1 hd type tw vector loose no. 3 iso no. 80) (1 mill (kpce) = 1000 cái), hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Khuyên dẫn sợi bằng thép, hiệu: lrt, phụ tùng thiết bị máy kéo sợi, hàng mẫu mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Khuyên j11,1r super polish no.28, nhãn hiệu: r+f, phụ kiện máy kéo sợi, hàng mới 100%/ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Khuyên kéo sợi bằng sắt - linh kiện máy kéo sợi con trong nhà máy sợi cn, thông số kỹ thuật: u1 lel udr 14/0 ruby loose, nhà sx lakshmi ring travellers mới 100%(1 box = 10000 pce)/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Linh kiện thay thế của máy bao sợi (phục vụ sản xuất): cọc sợi spindle 140mm, có gắn vòng bi #822. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Nồi dùng cho máy kéo sợi (dùng cho máy con fa506), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Phụ kiện của máy kéo sợi: vòng nồi bằng thép, mã hàng: pg1-4554, kích thước 10*45*54mm, nsx: wuxi lanxiang, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Phụ tùng chuyên dùng cho máy sợi thô: gàng dẫn sợi thô (special lcd steel presser ugk 16x6, 00.2.950) nhà sản xuất: holz, hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Phu tung may keo soi - khuyen - ma hieu: nfc ms/hf 15 - hang moi 100% - qui cách đóng gói: 2,000 cai/hop/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Phụ tùng máy kéo sợi: lò xo áp lực trong máy bơm mỡ suốt sắt bos-01, chất liệu: hợp kim, hiệu: bracker. mới 100%./ CH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Trục của cọc sợi bằng thép, phụ tùng thay thế của máy xe sợi, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Va094 khuyên 1 fgh hrw sup gs 9/0 (1 hộp = 10,000 cái), phụ tùng thiết bị máy kéo sợi, hàng mới 100% - nhà sản xuất: ab carter./ US Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Vòng đệm của bộ cọc sợi máy xe sợi, chất liệu bằng thép, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483300: Vòng khuyên bằng thép, đường kính 40mm, hiệu: langwei, dùng cho máy sợi con, mới 100%./ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: 2t43142251 kim luồn sợi - knotter needle, hiệu todo, model hl-f-44, dài 174mm, dùng luồn sợi vào lỗ để buộc sợi, bằng thép, bộ phận máy nối sợi model hl-213 dùng điện 220v/1ph/50/60hz. mới 100%/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: 2t43206064 bảng mắt chia đường cho sợi dệt - guide plate; nsx: pt.kajimachinery; chất liệu bằng thép; kích thước 1200 x 500 mm; dùng cho máy phân băng; hàng foc. mới 100%/ ID Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: 2t43281040 dao mở khe lược - reed knife; pn: csd11-060-3; bằng thép; dùng cho máy xâu go tự động dùng điện 380v/3ph/50/60hz mới 100%/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: 2t43281044 thanh gạt sợi - selector; pn: hl-e-26 #10; bằng sắt; dùng cho máy nối sợi todo warp tying machine. mới 100%/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: 2t43281125 thanh gạt sợi_selector needle#25; pn: hl-e-26; hiệu: todo; bằng thép; kích thước: 37x8x0.6mm; dùng cho máy nối sợi. mới 100%/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: 90041766 phụ tùng dùng trong máy kéo sợi dệt: đầu kẹp ống sợi con dùng trong máy kéo sợi dệt clamp/code:218, mới 100%/ IT Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: A02856 lưới nylon dùng để hấp thụ bụi sợi, bộ phận chuyên dụng dùng cho máy kéo sợi,quy cách:dài 100mm, rộng 12.8mm, cao 8mm,không nhãn hiệu, dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ CZ Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: A046 con lăn kéo sợi, bằng nhôm, bộ phận chỉ dùng cho máy kéo sợi, đường kính: 28mm, dài: 489mm. không nhãn hiệu.sử dụng trong nhà xưởng. mới 100%/ RS Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: A06118 bộ ly hợp bằng thép. dùng để nối 2 trục trong máy kéo sợi. đường kính 40mm, dài: 140mm. bộ phận của máy kéo sợi. không nhãn hiệu. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: A06120 lược chải kỹ, bằng thép, dùng để chải bông, bộ phận chỉ dùng cho máy chải bông. dài: 600mm, rộng: 36mm, dày: 36mm. không hiệu. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: A1087 con lăn bằng sắt có bàn chải, dùng để chải bông, bộ phận của máy chải bông. đường kính: 400mm, dài: 1450mm. không hiệu. mới 100%/ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: A111 con lăn bằng thép, dùng để dẫn sợi. bộ phận chỉ dùng cho máy kéo sợi. không nhãn hiệu, đường kính 75mm, dài 56mm, mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: A1196 bộ khởi động máy dùng để khởi động máy kéo sợi (bộ phận chỉ dùng cho máy kéo sợi) không hiệu, điện áp 30v. mới 100%/ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: A12-0342-3 chi tiết dẫn sợi bằng sứ kích thước:23x10x10mm(bộ phận máy sang sợi), hàng mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: A2233 bộ giảm sốc làm bằng thép và cao su, dùng giảm sóc cho máy kéo sợi, bộ phận chỉ dùng cho máy kéo sợi. đường kính 100mm, dài 90mm, không hiệu.mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: A269 cảm biến từ tính, dùng để cảm biến vị trí chuyển động của xi lanh trong máy kéo sợi, bộ phận chỉ sử dụng cho máy kéo sợi. điện áp: 24v. model sme-8m-ds-24v-k1.6-oe-sa, hiệu festo. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: A304 đĩa nhôm dẫn sợi, bộ phận chỉ dùng cho máy kéo sợi. đường kính: 40mm, dày: 30mm. không hiệu. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: A-3911-14 cụm tay cắt sợi,kiểu xi lanh,bằng hợp kim nhôm,hoạt động bằng khí nén,dài 300mm,không nhãn hiệu,bộ phận chuyên dụng dùng cho hộp kéo sợi của máy kéo sợi,sử dụng trong nhà xưởng, mới 100%/ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: A-3911-16 công tắc giới hạn 81921701, nhãn hiệu crouzet, điều khiển bằng khí nén, bộ phận chuyên dụng dùng kiểm soát công tắc khí của máy cuộn sợi trong nhà xưởng, mới 100%/ FR Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Assy,basket tbc - phụ kiện của máy kéo sợi: bộ chứa ống sợi con rỗng, cung cấp ống sợi con rỗng cho máy kéo sợi, chất liệu kim loại, nsx: toyota, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Bản cách sợi chất liệu nhôm, phụ tùng máy kéo sợi con hongji1568c.nsx:qinshi textile machinery company,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Bàn cào, chất liệu hợp kim, dùng để làm sạch bề mặt thùng con máy chải, dài 260mm, nsx: truezler. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Bộ giá đỡ chổi than của máy cán nóng, sử dụng trong sản xuất gòn, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Bo kết nối dữ liệu - turbosps ec-55, p/n: 0000.640318-69150, nhãn hiệu baumer, hàng mới 100%/ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Bộ ngắt sợi thô tự động khi phát hiện sợi rối cho từng lõi kéo sợi của máy kéo sợi model lr9/ax-1632, hiệu lakshmi. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Bộ phận bôi trơn - bôi trơn sợi trong quá trình đánh ống, bằng nhựa và inox, phụ tùng thay thế dùng cho máy đánh ống ssm, hàng mới 100%, (lubetex applicator cpl) etlub20101/ CH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Bộ phận của máy sợi thô: lõi sắt suốt cao su, kích thước 25*155mm, nsx: jianhu yusen machinery co., ltd, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Bộ phận nắp bịt ống sáo hút sợi, chất liệu nhựa, phụ tùng máy kéo sợi con hongji1568c.nsx: qinshi textile machinery company. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Bộ xoay đĩa chân đế, chất liệu nhựa + hợp kim, dùng nhận tín hiệu xoay đĩa kim loại bằng khí nén, nsx: savio, mã item: 064701.0.0, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Cần đẩy kéo cắt tay biên 9cg-741-015 dùng cho máy kéo sợi, nhãn hiệu muratec hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Chân đế búp sợi, chất liệu: sắt, nhựa - package holder c. k-type, p/n: 149-014.518, bộ phận chuyên dùng cho máy đánh ống. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Con lăn se sợi -roller-- (hàng mới 100%)/ CH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Con lăn vệ sinh làm sạch bông sợi có chốt gắn vào máy, sử dụng trên máy kéo sợi lr9/ax của hãng máy lakshmi, chất liệu nhựa và lớp nhung vệ sinh, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Conlan con lăn dẫn sợi bằng thép không gỉ, model kkga163c-600, là phụ tùng máy dệt, không dùng điện, hàng mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Cụm kéo sợi xoắn có tay đỡ, hệ thống kéo sợi của máy sợi thô, chất liệu sắt, electro-jet sx, hàng mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Đầu chổi chải sợi con ký hiệu m15e,dùng cho máy dệt sợi tự động hiệu lakshmi, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Đầu dò cúi sợi 458040413002 - phụ tùng chuyên dùng cho máy kéo sợi dệt, hiệu marzoli, hàng mới 100% (đầu dò cúi sợi không có chức năng đóng ngắt điện, chỉ phát tín hiệu về rơ le để đóng ngắt)/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Đồ gá (cam box), hiệu tmt kamitsu, inc., model: 263-6151 9, chất liệu: nhôm, hàng mẫu để sản xuất phụ tùng máy quấn chỉ carbon, hàng mẫu foc mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Giá kẹp lõi chuyên dụng cho sợi, bằng nhựa, đường kính trong 30mm, đường kính ngoài 40mm, dài 32mm, phụ tùng cho máy kéo sợi, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Hệ thống phần ứng của máy cán nóng, sử dụng trong sản xuất gòn, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Kim cào, bộ phận của máy chải, máy cào lông vải,kích thước: chiều dài 1,204m, nsx: schelling - raising fillet s.r.l, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Lược mắc (kéo sợi) dẫn vải a part no: cft0223-a _fabric guide comb (a), (phụ tùng của máy cắt vải). hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Móc dẫn hướng sợi - yarn guide angle left, p/n: 148-007.852, bộ phận chuyên dùng cho máy đánh ống. hàng mới 100%./ SG/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Móc dẫn sợi hình xoắn ốc bằng thép 30mm, phụ tùng máy kéo sợi con hongji1568c.nsx: qinshi textile machinery company. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Móc dệt 1125b (phụ tùng máy dệt lưới mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Móc dệt 240c (phụ tùng máy dệt lưới mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Móc dệt 300sc (phụ tùng máy dệt lưới mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Móc dệt 450c (phụ tùng máy dệt lưới mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Móc dệt 510c (phụ tùng máy dệt lưới mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Móc dệt c600sc (phụ tùng máy dệt lưới mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Móc sứ dẫn sợi - ceramic thread-hook m/c no 24-00029-0sahm (linh kiện dùng cho máy sản xuất bao pp dán đáy), mã: z2t-03406a, ncc: starlinger & co. gesellschaft m.b.h, mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Móc xâu go hình dấu hỏi, phụ tùng của máy xâu go_a8919_gripper needle_hàng mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Nắp dẫn hướng mâm cặp chải kỹ bằng nhựa, mã jsfa286-0861, phụ tùng máy kéo sợi chải kỹ 588.nsx: qinshi textile machinery company. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Ống cuộn bằng nhựa (linh kiện của máy ghép cúi), đường kính: 200mm, chiều dài: 302mm, hàng mới 100%/ lap tube hc181-0001/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Ống dẫn sợi là bộ phận chuyên dụng dùng để điều hướng sợi của máy oe, kích thước: dài 43mm x phi 5mm, part no. 10663626, chất liệu thủy tinh, nhà s/x: refertex parts(changzhou)co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Phanh cọc dùng cho máy sợi con lakshmi, model lr 9ax, phụ tùng cho máy kéo sợi, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Phụ kiện của máy sợi thô: móc treo ống sợi thô bằng nhựa, kích thước 45*145mm, nsx: jiangyin changfang technology co., ltd, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Phụ tùng cho máy kéo sợi dệt: căng vòng da dưới, chất liệu: sắt, kt: 100x50x10mm, mã: 53716304448, hiệu marzoli, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Phụ tùng của máy đánh ống chỉ ssm: tấm định vị 4", chất liệu inox, hiệu ssm, pn: san9285048, hàng mẫu, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Phụ tùng máy chải: kim vệ sinh tr-dp tf170.30.30/30.070.275/rl, mã phụ tùng 900900046825, kích thước 51 inch, nhãn hiệu trutzschler, 1 kiện= 3set,1 set=1 pce, 1pce gồm 333.333 kim, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Phụ tùng thay thế cho máy sợi dệt công nghiệp: con lăn dẫn hướng - guiding roller, chất liệu: thép, kích thước: phi 90x50mm, mã hàng: ua4145651, nsx: texwecan, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Tấm lót cao su dùng để kiểm soát chuyển động của sợi, bộ phận chuyên dụng chỉ dùng cho máy kéo sợi(rubber apron(endless) 38.8 x 40 x 1.4mm), nhãn hiệu: won chang, không model. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Tay đòn đưa sợi, chất liệu: thép (chính) + nhựa - feeder arm lever, p/n: 149-001.044, bộ phận chuyên dùng cho máy đánh ống. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Tay đòn lấy sợi, chất liệu: thép (chính) + nhựa - lever, p/n: 149-023.546, bộ phận chuyên dùng cho máy đánh ống. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Tay đòn nâng hạ quả sợi, chất liệu: thép (chính) + nhựa - pressure lever c., p/n: 148-022.316, bộ phận chuyên dùng cho máy đánh ống. hàng mới 100%./ SG/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Thân chính cơ cấu nối sợi, bộ phận máy nối sợi type: 110m, part no. 70, mới 100% - splicer body/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Thanh rải sợi của máy quấn sợi, bộ phận máy quấn sợi,part no:t3h7012a61,spec:70x 35 x 2.5t, mới 100%-threading guide/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Thanh suốt kéo sợi, hệ thống kéo sợi của máy sợi thô, chất liệu sắt, phi 34 mm, dài 543mm, electro-jet sx, hàng mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Thiết bị phun sợi bằng cao su, dài 50mm, đường kính 35mm, hiệu: huanqiu, bộ phận của máy chỉnh sợi dọc, mới 100%./ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Thiết bị tang trống nén sợi compacteasy(compacteasy retrofitting g 32)(15 set = 15 pce), bộ phận của máy kéo sợi, nhãn hiệu: rieter. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Trục con lăn băng tải ống sợi, bằng sắt - axle, p/n: 148-004.063, bộ phận chuyên dùng cho máy đánh ống. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Trục cuốn sợi bằng sắt dùng cho máy mắc sợi dệt (máy chuẩn bị sợi dệt).beam 21" x 21", không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Trục kim đánh tơi bông (424x55x1434) chuyên dùng cho máy kéo sợi, nhà sản xuất: guan shen machinery industrial corporation, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Trục ống khía quấn búp, bằng thép - yarn guide drum shaft a., p/n: 171-028.130, không có chức năng truyền động, bộ phận chuyên dùng cho máy đánh ống. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Túi khí kéo dài máy cuộn cúi, jsfa360-170603, phụ tùng máy cuộn cúi kaigong 360,dùng để thổi khí không dùng để đóng gói,nsx: qinshi textile machinery company. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84483900: Ty hơi pít tông - piston rod, p/n: 148-023.684, bộ phận chuyên dùng cho máy đánh ống. hàng mới 100%./ HU/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: 2t43106092 lược dệt 35.5 dents/inchs x 2060mmtl x 116.5mmoh, phụ tùng máy dệt toyota jat 810, hàng mới 100%, nhà sản xuất: pt. setia kiji reed. mới 100%/ ID Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: 2t43106093 lược dệt 55 dents/inchs x 1741mmtl x 116.5mmoh, phụ tùng máy dệt toyota jat 810, hàng mới 100%, nhà sản xuất: pt. setia kiji reed. mới 100%/ ID Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: 2t43106094 lược dệt 55 dents/inchs x 221mmtl x 116.5mmoh, phụ tùng máy dệt toyota jat 810, hàng mới 100%, nhà sản xuất: pt. setia kiji reed. mới 100%/ ID Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Bản cách khung go, kích thước 60x60x10mm, dùng nẹp chặt khung go dệt, phụ tùng máy dệt vamatex, chất liệu gỗ phíp, hàng mới 100%, mã 2699042+2699044, trung quốc sx/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Bộ đếm có gắn đầu nối 24vdc sử dụng cho máy dệt vải. hàng mới 100%/ CH Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Bộ phận chuyên dụng của máy dệt starlinger rx6.0: dây go bản trên kt 230x98x8mm, gồm 2 lớp vải nylon và 1 lớp cốt aramid, là dây truyền động giúp nâng hạ khung lưới của máy dệt/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Bộ phận của máy dệt: khung go làm bằng thép hợp kim. ký hiệu: 2512062. kt: (232*23*113)cm, +/-10%. mới 100%. nsx: jiangsu xuanyue textile machinery technology co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Bộ phận dùng cho máy dệt: khung go của máy dệt bằng thép không gỉ, nhà sản xuất: suzhou jia calder textile jacquard technology co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Bộ phận máy dệt thoi (dạng khung cửi): dây go thép có mắt khuyên thép, loại chuyên dụng dùng cho máy dệt thoi, part number: lsl6076122.hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Dây go dùng cho máy dệt thoi_grb220671_sp 4.0x0.30 180 3.5x2.5 gedre idm cni_hàng mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Dg dây go sử dụng trên máy dệt, chất liệu thép, mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Go dây dươi 16 lỗ - heddle band bottom 470x 98 x 8 (+/-1%) (linh kiện dùng cho máy sản xuất bao pp dán đáy), code: z2u-02399, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Go dây trên 16 lỗ - heddle band top 230 x 98 x 8 (+/-1%) (linh kiện dùng cho máy sản xuất bao pp dán đáy), code: z3u-02453b, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Go máy dệt (chất liệu bằng thép): harness j2120-74010-00.mới 100%.phụ tùng thay thế của máy dệt/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Khung cửi (phụ tùng máy dệt tấm bạt nhựa). bằng sắt, kích thước: 32cmx28cmx22cm, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Khung go bằng thép không gỉ của máy dệt pdyl30 kt30x08cm, ktmc sx, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Khung go của máy dệt bằng thép không gỉ h50 kt40x08cm, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Khung go jfahg/240g bằng kim loại dùng trong máy dệt công nghiệp. kích thước: 240cm x 45cm x 10cm. nsx: ta trading co.,ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Lược dệt - reed inch 65.66(k98) * 1844 * 96 mm (dùng thay thế trên máy dệt - hàng mới 100%)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Lược dệt 35.5dents / 1inch x 2060mmtl x 116.5mmoh, phụ tùng máy dệt toyota jat 810, hàng mới 100%, nhà sản xuất: pt. setia kiji reed/ ID/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Lược dệt 55dents / 1inch x 221mmtl x 116.5mmoh, phụ tùng máy dệt toyota jat 810, hàng mới 100%, nhà sản xuất: pt. setia kiji reed/ ID/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Lược dệt bằng sắt, bộ phận của máy dệt-reed (45.67/1 x 175.75 cm x 96 mm), dùng trong cn dệt nhuộm, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Lược dệt chất liệu thép kích thước l86*h85*w7.5mm/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Lược dệt jfahg/22l (loại 10 khe/ inch) dùng trong khung máy dệt công nghiệp. kích thước: 220cm x 10cm x 1.5 cm. nsx: ta trading co.,ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Lược dệt -reed inch 47.57 (k71) *1956 * 96 mm (phu tung thay thê cua may dêt. hàng mới 100%)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Lược dệt sp-675 (phụ kiện thay thế của máy dệt kim,công dụng: điều khiển quá trình tạo vòng sợi, đảm bảo vải dệt ra đạt chất lượng), nhãn hiệu: kanai, hàng mới 100%./ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Lược dệt sử dụng cho máy dệt (quy cách:7.1/cm*1700mm) hàng mới 100% - steel comb for knitting frame/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Lược dệt trước bằng thép 7.8x2350x110mm (linh kiện máy dệt sợi bạt nhựa). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Lược dệt, bộ phận của máy dệt thoi /peigne duraflex pour metier picanol optimax. 18 dcm / 1.952 mm.tl / 3.510 dents / 0,20 x 4 mm / 64 %as - mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Lược dệt-iron frame reed hp, bằng thép không gỉ, kích thước: 44 inchx2091x100mm 60a, dùng trong máy dệt may, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Lượt chỉ cho máy dệt:phụ tùng: spare part: weaving reeds/pswdreeds18.43 hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Mcp - go của máy dệt - yarn heald - nlmh-hf-56015 - a084835/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Ph? tùng máy dệt: khung go ps190. kích thước: 2024*598. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Phụ kiện ngành dệt: go dệt lê-nô 330 x 20 x 3mm, hiệu tian ma, bằng nhựa, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Phụ tùng máy dệt: lưỡi gà lược dệt khí, 105a x 0.16mm -profile dent hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Sp0090929_lược dệt 49.5/inc-tl1812, hiệu taegwang, sx 2025, dùng cho máy dệt nước trong nhà máy dệt công nghiệp(mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Sp0099740_lược dệt 62/inc-tl1784, hiệu taegwang, sx 2025, dùng cho máy dệt nước trong nhà máy dệt công nghiệp(mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Sp0100803_lược dệt 51/inc-tl1618, hiệu taegwang, sx 2025, dùng cho máy dệt nước trong nhà máy dệt công nghiệp(mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484200: Td58 bộ phận máy dệt nước: lược dệt. hàng mới 100%./ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: 3100008539 con thoi máy dệt kích thước: 2.2*4, phụ kiện máy dệt thoi, hàng mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: 3100008590 tay biênpu, phụ kiện máy dệt thoi, hàng mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: Bánh cam 50*30*22mm dùng làm phụ kiện cho máy dệt tròn (chất liệu hợp kim nhôm, nhựa pu) hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: Bộ phận chuyên dụng của máy dệt lohia nova 6 (điện áp 380v): miếng ốp sợi ngang bằng nhựa, kích thước d35x218, nằm trong bộ thoi của máy dệt, dùng để cố định cuộn sợi ngang/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: Bộ phận của máy dệt thoi: cây thoi bằng nhựa, kích thước: 30*12mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: Đầu kiếm dẫn sợi phải, kích thước 50x10x04mm, dùng giữu kẹp sợi ngang bên phải, phụ tùng máy dệt vamatex, chất liệu hợp kim thép, hàng mới 100%, mã 9120312,trung quốc sx/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: Đĩa bị dẫn động - driven disc, hoạt động bằng điện. chất liệu: thép. mã hàng:11131201700. bộ phận của máy dệt lohia. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: Đĩa dẫn động - driving disc for 10 magnets, hoạt động bằng điện. chất liệu: thép, mã hàng:11131474600. bộ phận của máy dệt lohia. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: Phíp nhã sợi để chắn đế kiếm phải chức năng tạo sự so le đan xen sợi dọc và sợi ngang tt277273 (phụ kiện của máy dệt thoi picano, dùng trong ngành dệt vải).hàng mới 100%/ BE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: Phụ kiện máy dệt: thuyền thoi, chất liệu: sắt, kích thước:480x130x100 mm, linh kiện máy dệt, hãng sx: wenzhou yike plastic machinery co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: Phụ kiện ngành dệt: thoi dệt 368 x 35 x 25mm, hiệu yd, bằng nhựa, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: Shuttle - type 15.5", thoi dệt, chất liệu gỗ, ptvt sử dụng cho máy dệt, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: Thanh patăng ngang giữ định vị lược máy dệt chức năng làm phẳng mặt vải khi dệt(ba247033230) phụ kiện của máy dệt thoi picanol, dùng trong ngành dệt vải. hàng mới 100%/ BE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: Thoi dệt bằng nhôm hợp kim kết hợp với thép hợp kim và nhựa (380*130*160)mm+-5% (bộ phận của máy dệt bao bì pp), nsx changzhou united win pack co.,ltd; mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484911: Thoi dệt, phụ tùng cho máy dệt. nhà sx: starlinger. hàng mới 100%, mã hàng:mwlv-13001g/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bánh xe dẫn hướng, phụ kiện máy dệt, chất liệu: polyamid, hiệu: staubli, model: z14551510, mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ chân đế đỡ kim phun của máy dệt nước hai tia two nozzle holder b/k (set) nhà sx: seijin industrial machinery, năm sx:: 2025, mới: 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ dẫn sợi-phụ tùng máy dệt nước, hàng mới 100% (yarn guide wire)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ lọc nhiễu nguồn điện 3 pha, 400vac, kt 40*85*54, linh kiện hệ thống điều khiển công nghiệp, mã j52255500, hàng mới 100%/ FR Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bo mạch giao tiếp truyền tín hiệu micron 3, mã số: j29547023, bộ phận chuyên dùng cho máy dệt kiếm. hàng mới 100%. fr/ FR Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ móc sợi-phụ tùng máy xỏ sợi, hàng mới 100% (reed hook)/ CH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bọ ngựa (rảnh lược) (máy dệt) lsl6111708, chất liệu bằng nhựa, bộ phận chuyên dụng cho máy dệt lsl6, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ ống chỉ cho viền vải, chất liệu: thép và nhựa bọc ngoài trục ống, cung cấp sợi cần thiết gia cố viền vải trong quá trình dệt, model: 9820260, nhãn hiệu:itema, hàng bảo hành, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ phận chặn bi thép -phụ tùng máy dệt nước, hàng mới 100% (bearing case yc 60774)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ phận che bo điều khiển-phụ tùng máy xỏ sợi, hàng mới 100% (support uct)/ CH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ phận chuyên dụng của máy dệt:chữ c (máy dệt) 11131517320, dùng để cố định trục hoặc chi tiết quay trong máy dệt, chất liệu bằng nhựa. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ phận của máy dệt thoi: thanh thép cố định lược bằng gang, part no: k70, kích thước: 50*10mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ phận kẹp sợi-phụ tùng máy xỏ sợi, hàng mới 100% (conveyor unit cpl)/ CH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ phận máy dệt bao pp siêu tốc: bánh xe dao động 4 thoi bằng cao su, đường kính 37mm, không hiệu. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ phun sợi - ceramic needle -20 (upf20l; d1.2 x d10 x 41.5l; zw8100) (dùng thay thế trên máy dệt - hàng mới 100%) (đã kh tại tk: 106788061812/a12 ngày: 09/12/2024)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ tách lược-phụ tùng máy xỏ sợi, hàng mới 100% (z13165870 reed hook)/ CH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ tay kéo nâng hạ của đầu jacquard - complete unit, p/n: f29002302, bộ phận chuyên dùng cho máy dệt kiếm. hàng mới 100%./ FR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Bộ thả sợi và phát hiện rớt sợi, hoạt động bằng điện, bộ phận máy dệt-electric dropper 814ends(mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Buồng khí nén bên phải bằng nhôm, chức năng ổn định áp lực khí cấp cho vòi phun khí của máy dệt, part no: ba311482190, bộ phận máy dệt, mới 100% - air chamber rhs/ BE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Cảm biến đo kích thước, phụ tùng của máy dệt, hàng mới 100%-giver 387776/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Cảm biến góc độ, phụ tùng của máy dệt, hàng mới 100% - encoder 493857/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Cam đóng, mở viền cổ dùng cho máy dệt bằng điện. nsx: lonati. hàng mới 100%. g1480109/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Cam thu móc viền cổ dùng cho máy dệt bằng điện. nsx: lonati. hàng mới 100%. g1480111/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Cây đẩy go (linh kiện máy xâu go), hàng mới 100%/ transfer part/ CH Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Chốt chặn go (linh kiện máy xâu go), hàng mới 100%/ separation pin long cpl/ CH Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Chử c (máy dệt) lsl610111406, chất liệu bằng nhựa, bộ phận chuyên dụng của máy dệt lohia lsl610, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Con lăn đẩy thoi lsl6-080901, chất liệu bằng nhựa bọc nhựa pu, bộ phận chuyên dụng của máy dệt sl6, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Côn thoi trước 26 mm dùng làm phụ kiện cho máy dệt tròn (chất liệu hợp kim thép, nhựa pu) hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Da35 nắp xi lanh bằng thép, phụ tùng dùng cho máy dệt công nghiệp, mã số 8.j1323-05010-00, không nhãn hiệu, hàng mới 100%./ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Đai dùng cho máy dệt thoi, chất liệu bằng thép, p/n: 68620-00001, hãng sx: toyota, hàng bảo hành, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Đầu chụp chặn bụi con lăn 11158116630, chất liệu bằng nhựa, bộ phận chuyên dụng của máy dệt nova6, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Đầu hút sợi bằng thép (linh kiện máy xâu go), hàng mới 100%/ suction nozzle 0,2/ CH Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Đầu khí nén dùng cho máy dệt bằng điện. nsx: lonati. hàng mới 100%. g2730012/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Đầu máy dệt - staubli positive dobby machine, type: s3062 de82 (hàng mới 100%). đầu máy dệt kèm phụ kiện tháo rời đồng bộ theo đính kèm số: 722522229350./ FR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Đầu nối sợi, bằng thép - knotter, p/n: z276709 00001, bộ phận chuyên dùng cho máy nối chỉ, máy phụ trợ của máy dệt kiếm. hàng mới 100%./ CH/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Đầu nối xi lanh khí-phụ tùng máy xỏ sợi, hàng mới 100% (compensation element)/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Đầu phun sợi bằng vật liệu hỗn hợp, đường kính 8mm, dài 4mm, không nhãn hiệu, bộ phận của máy dệt khí, 1set=3pce, mới 100%./ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Đầu thổi khí - main nozzle 4c - hàng mới 100% (đã kiểm hóa tại 105259942061 - 09/02/2023)/ BE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Dây kiếm đưa đầu kiếm cấp và nhận sợi (linh kiện máy xâu go), hàng mới 100%/ punched strip/ IT Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Đĩa lên bông máy dệt leonador. mã phụ tùng: 2634332. phụ tùng máy dệt mới 100%. nhà sản xuất itema - eu/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Đòn bẩy nhựa của cần máy dệt #8430 hiệu bukuk(hàng mẫu), mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Giá bắt bướm dùng làm phụ kiện cho máy kéo sợi dệt tròn (chất liệu hợp kim thép, nhựa pu) hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Giá đỡ bộ dẫn sợi-phụ tùng máy dệt nước, hàng mới 100% (side stay holder)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Giá đỡ lò xo-phụ tùng máy dệt nước, hàng mới 100% (spring holder l)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Giá lắp lược dệt (ray dẫn sợi dọc),model: 230,bằng nhôm và thép, phụ tùng chuyên dùng cho máy dệt.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Giàn treo sợi sử dụng cho máy dệt vải chất liệu thép, kích thước: 3.72 x 0.5 x 1.14 m, bộ phận máy dệt vải. hàng mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Go thép 11405985020, điều chỉnh và giữ căng dây thép hoặc sợi thép, chất liệu bằng thép, bộ phận chuyên dụng máy dệt, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Gối đỡ con lăn go dưới dùng làm phụ kiện cho máy dệt tròn (chất liệu: thép; nhựa pu). hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Hãm quả sợi dùng làm phụ kiện cho máy kéo sợi dệt tròn, (chất liệu: hợp đồng). hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Khung dệt bằng thép (stainless flat reeds) 44.5/1*92*1930, rộng 92mm, dài 1930mm, nhãn hiệu: shuifu, bộ phận của máy dệt hoạt động bằng điện, mới 100%./ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Khuyên báo đứt chỉ ngang dùng làm phụ kiện cho máy dệt tròn (chất liệu sứ chịu lực, nhựa pu) hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Kim đai, phụ kiện của máy dệt dây đai, chất liệu bằng sắt, kích thước 137*0.2*1.5mm. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Kim quay sợi (linh kiện máy xâu go), hàng mới 100%/ bow/ CH Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Kn25 phụ kiện máy dệt: đĩa chứa sợi để dệt. hàng mới 100%./ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Lô lên bông máy dệt r9500. mã phụ tùng: 131130041. phụ tùng máy dệt mới 100%. nhà sản xuất itema - eu/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Lưỡi kiếm của máy dệt,đưa sợi ngang qua khe sợi dọc để tạo thành vải, chất liệu:hợp kim nhôm và thép không gỉ, model: 191250081.6, nhãn hiệu:itema, hàng bảo hành, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Miếng chặn sợi-phụ tùng máy dệt nước, hàng mới 100% (stop piece)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Miếng đỡ lưỡi cắt-phụ tùng máy dệt nước, hàng mới 100% (cutter lever piece)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Mỏ sợi dùng cho máy dệt bằng điện. nsx: lonati. hàng mới 100%. g1920664/ IT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Móc kiếm cố định dây kiếm (linh kiện máy xâu go), hàng mới 100%/ drawing in hook type a/ CH Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Móc treo sợi dưới (linh kiện máy xâu go), hàng mới 100%/ carrier below/ CH Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Nắp bịt đầu trục nhựa đỡ cuộn sợi (11402088010), chất liệu bằng nhựa, bộ phận chuyên dụng của máy dệtt, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Ống nhựa z4u-00075c, chuyên dụng dể giữ căng và dẫn hướng trong quá trình dệt, bộ phận chuyên dụng của máy dệt rx6.0, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Ốp nhựa dùng cho máy dệt thoi, chất liệu nhựa, hang sx: toyota, p/n:j4101-02010-0a, hàng bảo hành, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Ốp vành máy dệt z2u-02434a, dùng để bảo vệ tránh tiếp xúc trực tiếp với bộ phận go dệt trong quá trình vận hành, bộ phận chuyên dụng của máy dệt tròn rx6, chất liệu bằng nhựa mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Ốp vòng bi dùng cho máy dệt thoi, chất liệu thép, hãng sx: toyota, p/nj2225-18011-00, hàng bảo hành, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Phụ kiện máy dệt kiếm: go leno bằng nhựa, kích thước (330 x 20)mm,dùng ở biên khung go trong máy dệt kiếm,ko ký hiệu,ko hiệu,nsx dongyang weiqun,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Phụ tùng thay thế cho máy dệt,cây tay đánh của máy dệt bằng gỗ- stick - hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Phuộc định tâm trục (linh kiện máy xâu go), hàng mới 100%/ centering fork/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Sợi đốt - bộ phận cắt nhiệt biên vải máy dệt khung cửi (hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Tay đỡ kim phun của máy dệt nước hai tia two nozzle holder (nhà sx: seijin industrial machinery, năm sx:: 2025, mới: 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Tay đỡ và kẹp giữ sợi ngang điện tử của máy dệt nước hai tia electronic grip (two nozzle) (nhà sx: roj s.r.l., năm sx: 2025, mới: 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Tb0000179 phụ tùng thay thế (dùng cho máy dệt, mạch điện tử tích hợp pcba-vp-waservo), model: 301018, nsx: karl mayer stoll, hàng mới 100%./ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Thanh chứa dây go dẫn sợi (linh kiện máy xâu go), hàng mới 100%/ rail/ CH Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Thanh giữ cố định dây go dẫn sợi (linh kiện máy xâu go), hàng mới 100% / depresser path #2/ CH Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Thanh treo khung go-phụ tùng máy dệt nước, hàng mới 100% (rod top motion verticle)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Thiết bị điều chỉnh đường kính bộ phóng sợi-phụ tùng máy dệt nước, hàng mới 100% (drum of new fdp complete zw160 model: 43e00071)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Thiết bị phun sợi bằng thép không gỉ, không hoạt động bằng điện, model: 617a96-70, không nhãn hiệu, bộ phận của máy dệt, mới 100%./ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Trd trục dệt - weaving beam, hiệu: anzhen, model: 1000-2300, bộ phận của máy dệt (khung cửi), mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Trục nhựa đỡ cuộn sợi (trục không truyền động)11401538000, chất liệu bằng nhựa, bộ phận chuyên dụng của máy dệt, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Trục vít truyền lực (linh kiện máy xâu go), hàng mới 100%/ spindle nut 5/20/ CH Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Tstd100438 linh kiện máy dệt kim: dây thép lò xo, mới 100%/ SK Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Văng vòng adlv luc09y bằng kim loại dùng cố định phẳng mép vải trong máy dệt công nghiệp. nsx: s-one textile co.,ltd. kích thước: 8cm x 1cm. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Văng vòng kmg-08z bằng kim loại dùng cố định phẳng mép vải trong máy dệt công nghiệp. kích thước: 8cm x 1cm. nsx: s-one textile co.,ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Vòi phun sợi máy dệt, dài 35mm, bộ phận của máy dệt, part no: w3101-60160-0a, mới 100%-needle-compl nozzle(16)/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84484990: Vòng đỡ bi, không phải vòng bi-phụ tùng máy dệt nước, hàng mới 100% (ball case)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: . kim móc, bằng thép, phụ kiện của máy dệt kim phẳng loại 13 kim, móc sợi và tạo vòng sợi khi dệt, mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: 311110135 kim dệt (phụ kiện của máy dệt kim) dùng cho ngành dệt may, mới 100% - vota 122.48 t02/ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: 320221217 kim dệt (phụ kiện của máy dệt kim) dùng cho ngành dệt may, mới 100% - vo-ls 141.52 g 001/ PT Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: 320221218 kim dệt (phụ kiện của máy dệt kim) dùng cho ngành dệt may, mới 100% - vo-ls 141.52 g 002/ PT Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: 5000018059 kim dệt bằng thép, bộ phận máy dệt thảm cỏ nhân tạo, đường kính 3.1mm, dài 80 mm. dùng trong nhà xưởng không hiệu. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: 52310100423 bộ phận thay thế của máy dệt kim tròn:platin tạo vòng(sinker) bằng thép cacbon sk4, kt:l58*w18 mm,dày 0.3-0.2 mm,dùng giữ chặt các vòng sợi trong quá trình dệt giúp định hình vải.mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: A12-2074-5 kim dệt bằng thép kích thước:70x0.6x0.68mm(bộ phận máy dệt), hàng mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: A12-84485100 kim dệt công nghiệp _403832_links 36. 70 g 063_hàng mới 100%/ CZ Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: A-3899-5 kim dệt bằng thép, dài 72mm, dày 0.5mm, hiệu: không nhãn hiệu, bộ phận chuyên dụng của máy dệt kim, dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: A-3899-6 kim dệt bằng thép, dài 71mm, dày 0.55mm, hiệu: không nhãn hiệu, bộ phận chuyên dụng của máy dệt kim, dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Ak016 kim dệt bằng thép - phụ tùng thay thế cho máy dệt kim, không nhãn hiệu, mới 100% (knitting needle)/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Blkkn15042023 kim dập thô blkkn15042023, bằng thép, dùng làm sản xuất kim dệt/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Blksp15042023 kim dập thô blksp15042023, bằng thép, dùng làm sản xuất kim dệt/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Bộ phận dùng cho máy dệt: kim ghim 530-105, chất liệu kim loại, nsx: ningbo credit ocean machinery & electron co., ltd., hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: E1300018 kim dệt bằng thép, bộ phận máy dệt thảm cỏ nhân tạo, đường kính 4.7mm, dài 129 mm. dùng trong nhà xưởng không hiệu. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kd kim dệt công nghiệp _220312_vo-spec. 96. 52- 47 g 07_hàng mới 100%/ CZ Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kd kim dệt-needle (kim dệt dùng cho máy dệt công nghiệp- trực tiếp phục vụ sx, mới 100%)/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kdcn kim dệt công nghiệp_324532_vo-spec. 79. 75 g 054, sử dụng cho máy dệt ngang, hàng mới 100%/ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim cho máy dệt - sinker sw290 type 0.20 mm (mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim dệt - knitting hook, hàng mới 100%, đã kiểm tk: 106680175711 (28/10/2024)/ TW/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim dệt (vo 9048 j02) (phụ kiện của máy dệt kim), dùng trong ngành dệt may,nsx: golden roc, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim dệt (vota 7441 k04) (phụ kiện của máy dệt kim), dùng trong ngành dệt may,nsx: kolney, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim dệt 60320cd0641c1w (phụ kiện của máy dệt kim), dùng trong ngành dệt may, nsx: fukuhara. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim dệt bằng sắt (shima-new jack 10g-15g) phụ tùng của máy dệt găng tay, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim dệt của máy dệt kim tròn, mã hàng: wo65.36-g016, hsx: wellknit textlile technology, sử dụng thay thế bộ phận đã cũ, không có giá trị thương mại, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim dệt dẫn hướng sợi dệt bằng thép, (chi tiết tạo vòng, phụ kiện máy dệt kim) hàng mới 100 %/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim dệt dạng lá bằng thép, qui cách: dày 0.285mm x dài 47mm - bộ phận của máy dệt kim, mới 100% / sinker 20 9205 380k00/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim dệt dưới của máy dệt lưới bằng chì là bộ phận của máy dệt lưới, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim dệt phân kim _626441_15x18x40x3 r222 g 80c7_hàng mới 100%/ PT/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim dệt, phụ kiện thay thế sử dụng cho máy dệt bít tất, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim lá sinker (linh kiện máy dệt kim), nsx: yantai tiancheng knitting needle co.ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim lá sp sinker no.1426 (phụ tùng thay thế cho máy dệt. hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Kim máy dệt tất là phụ kiện bên trong của máy dệt kim, mã no.93rl, nsx: zhejiang feijian, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Linh kiện máy dệt kim: kim dệt, model vo 74.80, 13-pin, chất liệu thép, kích thước 80*8mm, nsx: shandong jinpeng needle industry group co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Mâm kim máy dệt - second hand keumyong double m/c cylinder 1,800cut/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Nw-im12137 kim dệt công nghiệp _224702_vo-ls 122. 48 g 04 (linh kiện của máy dệt kim) không nhãn hiệu. mới 100%/ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Phụ kiện của máy dệt kim: kim dệt- snk 47.25 g8 (0.25mm)- hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Phụ tùng máy dệt len: kim dệt vớ feijian - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Phụ tùng thay thế cho máy dệt kim hai mặt tốc độ cao: kim dệt (needle vo74.50 g09).hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Pl64 phụ tùng máy dệt (kim máy dệt các loại) - needle com 7170-s04-2 - hàng mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Platin tạo vòng (sinker) (phụ kiện máy dệt kim).hàng mới 100 %/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Sp0100731_plantin tạo vòng (sinker) pk14-3.0 no.2 lb, sx 2025, dùng cho máy dệt kim tròn hiệu sames trong nhà máy dệt công nghiệp (mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Sp0100732_plantin tạo vòng (sinker) pk14-3.5 hb, sx 2025, dùng cho máy dệt kim tròn hiệu sames trong nhà máy dệt công nghiệp (mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Stb046 platin tạo vòng (sinker), chất liệu thép, bộ phận chuyên dùng của máy dệt kim tròn hoạt động bằng điện, loại: nin0025-b, hiệu không, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Tbnx040 kim dệt bằng thép bộ phận chuyên dùng của máy dệt kim tròn hoạt động bằng điện,loại vo 78.50 g053, hiệu groz-beckert, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Tbnx040 platin tạo vòng (sinker), loại s81184161hc, chất liệu thép, bộ phận chuyên dùng của máy dệt kim tròn hoạt động bằng điện, hiệu fukuhara, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Thoi dẫn sợi tạo vòng để gút mắc lưới bằng nhựa zf-4210-d0, đường kính 210ly là bộ phận của máy dệt lưới, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485100: Vt0312 kim dệt công nghiệp _297852_vosa 80. 50 g 08, chất liệu bằng thép, là bộ phận của máy dệt, dùng dệt găng tay. hàng mới 100%/ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Actuatorbase-top2v(c) đế chọn kim bằng hợp kim nhôm, bộ phận của máy dệt kim sm8-top2mp. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Bánh răng của máy thêu melco/ US Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Bánh xe đẩy thoi (5); mã vyc-00848a thay thế mã z4c-05205; chất liệu thép hợp kim & cao su; phụ kiện của máy dệt hàng mới 100%/ AT/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Bệ đỡ mặt nguyệt 0n3350080s12 dùng cho máy thêu công nghiệp, mới 100% jp/ JP/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Beam cuốn sợi, bộ phận của máy dệt kim, kích thước 30*21", hàng mới 100%. forged beams for warp knitting machine size: 30*21/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Bộ khe lược dẩn sợi dọc code: 11411589000 (sắt) (phụ kiện dùng trong máy tạo sợi hiệu: lohia. hàng mới 100%)/ IN/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Bộ linh kiện đi kèm, chỉ dùng cho máy bện sợi tốc độ cao, 1 set = 8 kiện (chi tiết linh kiện theo hys đính kèm), mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Bộ nâng cò kim, nhãn hiệu: tajima, model: sft-a01 (14) (phụ kiện máy thêu) -hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Bộ phận cấp sợi vào máy dệt kim, hàng đã qua sử dụng, mới 80% - phụ tùng thay thế của máy dệt/ memminger positive feeder (mpf)-used (made in germany). tkkh: 1078229061111/a12 (22/12/2025)/ DE/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Bộ phận cố định bằng thép của bộ phận điều chỉnh độ căng sợi (needle holder -179845629), kích thước: 10/8x23mm,phụ tùng cho máy dệt dây đai, mới 100%/ RO/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Bộ phận của máy dệt kim: cây móc sợi. sử dụng cho máy dệt kim tròn. nsx: fulong. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Bộ phận điều chỉnh độ căng của sợi (weft needle 66 - 179730647), kích thước: 66/5/1.4 mm, phụ tùng cho máy dệt dây đai, mới 100%/ CH/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Buly máy thêu công nghiệp/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Buly quay tay/ KR Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cảm biến màu báo hết sợi ngang- không cable - photoelect sensor diffu.pnp no 24vdc m18. mã hàng: 14460001004, phụ kiện dùng trong máy dệt tròn. nsx:lohia. hàng mới 100%/ IN/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cam cò chỉ máy thêu công nghiệp/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cam dưới đã gia công chuyên biệt cho máy dệt - knit cam 31a48 301a1 (mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cam máy dệt, linh kiện đã hoàn thiện, bộ phận chuyên dùng bên trong máy dệt kim công nghiệp, dùng để kiểm soát hành trình của kim, chiều dài 8.5 cm, nsx: jiangyin yaoshun, mới 100%/ CN/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cam_mx440688_cam guar jack sel. pl. d17 st_cam, bằng thép, dùng để dẫn hướng cho kim dệt, là bộ phận chỉ dùng cho máy dệt kim, mới 100%/ IT/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cam_mx440689_cam guar jack sel. pl. d19 st_dial jack guard cam, bằng thép, dùng để dẫn hướng cho kim dệt, là bộ phận chỉ dùng cho máy dệt kim, mới 100%/ IT/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cam_mx440713_cam guar jack sel. pl. d18 st_dial jack guard cam, bằng thép, dùng để dẫn hướng cho kim dệt, là bộ phận chỉ dùng cho máy dệt kim, mới 100%/ IT/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cam_mx470108_camma selettori intermedi_needle jack cam, bằng thép, dùng để dẫn hướng kim dệt, là bộ phận chỉ dùng cho máy dệt kim mới 100%/ IT/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cam_mx470220_camma scaricato d13-22 top2st_clear cam, bằng thép, dùng để dẫn hướng kim dệt, là bộ phận chỉ dùng cho máy dệt kim mới 100%/ IT/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cam_mx470221_camma trattenuto d17-19 top2st_tuck cam, bằng thép, dùng để dẫn hướng kim dệt, là bộ phận chỉ dùng cho máy dệt kim mới 100%/ IT/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cam_mx480153_cam platine tass.d19-20 top2v_sinker cam, bằng thép, dùng để đẩy sinker, là bộ phận chỉ dùng cho máy dệt kim, mới 100%/ IT/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cam_mx480351_camma allinea sottoplatina st_sinker cam, bằng thép, dùng để đẩy sinker, là bộ phận chỉ dùng cho máy dệt kim, mới 100%/ IT/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cam_mx480406_camma pl. spugna tass. d17 st_cam, bằng thép, dùng để dẫn hướng cho kim dệt, là bộ phận chỉ dùng cho máy dệt kim, mới 100%/ IT/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cần gạt giật chỉ,rr230040(2), chất liệu thép, phụ kiện máy thêu vi tính.nsx risheng,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Càng 2/100 bằng thép dùng cho máy dệt dây đai.hàng mới 100%/ KR/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Càng 4/50 bằng thép dùng cho máy dệt dây đai.hàng mới 100%/ KR/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Càng 6/30 bằng thép dùng cho máy dệt dây đai.hàng mới 100%/ KR/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cây gạt kim bằng thép dùng cho máy dệt dây đai.hàng mới 100%/ KR/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cây xoắn sợi dùng cho máy dệt - side creel wire tension, model: x / brand: daedong. hàng mới 100%/ KR/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Chân kim máy dệt 12/14g-bộ phận máy dệt kim - jack 12/14g. item no: nhn0060. nsx: shima seiki mfg., ltd. hàng mới 100%/ JP/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Chân vịt, nhãn hiệu: tajima, model: e-emb-f05h-e-15,17, 2 cái/bộ (phụ kiện máy thêu) -hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Chi tiết bằng kim loại đỡ mỏ sợi (yarn finger box). mã hàng 16753-6. chi tiết dùng trong máy dệt kim bít tất hiệu dakong - 3.75"- 144n. hàng mới 100%/ TW/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Chi tiết kẹp bộ phận đánh chỉ (chất liệu sắt, phụ tùng chuyên dùng cho máy dệt kim phẳng stg-x352sp-14, phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%)/ CN/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Chùm dọc trong máy dệt, bộ phận chỉ sử dụng cho máy dệt kim phẳng hoạt động bằng điện, chất liệu: hợp kim nhôm, quy cách: 30"x21", hiệu xi jie, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cơ cấu báo đứt sợi ngang; mã: vyc-01604a; chất liệu nhựa và sứ; phụ kiện máy dệt; hàng mới 100%/ CN/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cò máy dệt d2.1; mã z3c-05718a; chất liệu thép hợp kim và nhựa; phụ kiện máy dệt; hàng mới 100%/ CN/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Con lăn bằng kim loại dùng cho máy dệt kim tròn keum yong,kích cỡ 34-37 inch,mã a=2212,để dẫn hướng và truyền chuyển động trong quá trình dệt,không kèm động cơ,nsx:keum yong machinery,mới 100%/ KR/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cốt nối cò chỉ máy thêu tajima/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cụm recipt trụ kim, nhãn hiệu: tajima, model: 080210360a96c (phụ kiện máy thêu)-hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Cylinder mâm kim, bộ phận của máy dệt kim tròn, đường kính 34", made in taiwan, phục vụ sản xuất - knitting cylinder size 34'', hàng mới 100%/ TW/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Đầu thanh dẫn sợi dùng để truyền lực tác động lên hoặc xuống vào thanh dẫn sợi khi đưa sợi vào máy dệt kim, bộ phận chuyên dùng bên trong của máy dệt kim, nsx: jiangyin yaoshun, mới 100%/ CN/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Đầu tuôn sợi bằng thép - linh kiện của máy tuôn sợi - spinnerette phi 88 x 22t phi 0.2 x 0.6l x 36h x 2b=72h (ktra tại tk 102262663751/a12)/ JP/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Đế giữ kim dệt bằng thép,dùng cố định kim dệt khi dệt vải,bộ phận thay thế cho máy dệt kim dọc,dài 5cm, rộng 2cm, không nhãn hiệu, mới 100%/ KR/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Eqaccessor00 phụ kiện của máy dệt kim tròn làm vớ/tất - miếng giảm chấn, phối hợp với kim để dệt tất. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Fns25092018 bộ phận chuyển vòng của kim dệt, bằng thép, dùng làm sản xuất kim dệt/ CZ/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Hàm giữ chỉ máy thêu công nghiệp, mã kl270403, model beksy920, hiệu: barudan. hàng mới 100%/ JP/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Khung thêu (vật tư máy thêu), hàng mới 100%/ TW/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Khung thêu 4x6 cm (nv180) brother ef61 (vật tư máy thêu), hàng mới 100%/ TW/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Khung thêu kẹp m 10x10cm (vật tư máy thêu), hàng mới 100%/ TW/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Khung thêu nón prpcf1 t10 (vật tư máy thêu), hàng mới 100%/ TW/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Linh kiện của máy dệt cao tốc: con thuyền, chất liệu sắt thép, kích thước: 47*142mm, nsx: ningbo credit ocean machinery & electron co., ltd., hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Linh kiện máy dệt kim: bàn chải, dùng để mở kim dệt và kim lưỡi, kích thước 50*30mm, nsx: zhejiang ruifeng intelligent technology co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Lược 1 trái bằng kim loại (left picker). mã hàng 15141-a, chi tiết dùng trong máy dệt kim bít tất hiệu dakong - 3.75"- 144n. hàng mới 100%./ TW/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Lược, bộ phận máy dệt kim, mã 17, bằng thép,cao 76mm, dùng để điều chỉnh chiều rộng vải trên máy dệt kim. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Mâm cam máy dệt 4 thoi lsl4-030101, giúp chuyển đổi chuyển động quay của động cơ chính sang chuyển động dao động trục cam máy dệt, chất liệu bằng thép, bộ phận máy dệt lsl4, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Mâm kim 26" x 28g x 2256t dùng cho máy dệt kim tròn bằng thép, đường kính trong 26 inches, nhà sx fukahama machinery co., ltd. mới 100%/ TW/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Miếng chặn dùng giảm lực căng biên của sợi, dùng cho máy dệt kim-side tension stopper, item no:hit0167-a, nsx: shima seiki mfg., ltd, mới 100%/ JP/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Miếng kim dệt dẫn hướng sợi cong vênh (bộ phận máy dệt kim) hàng mới 100% -stylet/ CN/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Miếng lót tay đẩy khung go bằng nhựa, kích thước 10x10x1cm, phụ tùng máy dệt toyota, nsx: guangzhou feichang textile machinery co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Mỏ dệt đầu b - bộ phận của máy dệt kim, - yarn feeder tip (b). item no: klt0510-b. nsx: shima seiki mfg., ltd. hàng mới 100%/ TH/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Ngón tay lồng sợi sứ; chất liệu nhựa; mã z4c-05346b; phụ kiện máy dệt; hàng mới 100%/ CN/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Ổ chao máy thêu công nghiệp/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Ống lót code: 11130865490 (nhựa) (phụ kiện dùng trong máy tạo sợi hiệu: lohia. hàng mới 100%)/ IN/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Pat giữ chỉ trên của máy thêu công nghiệp/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Phụ tùng của máy dệt kim: bánh xe dẫn sợi. sử dụng cho máy dệt kim tròn: model cpf-t. nsx: weiye. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Pittong_4921013r_assieme microcilindro con rac. plunger, bằng thép, dùng để đẩy thanh gạc kim, là bộ phận chỉ dùng cho máy dệt kim, hàng mới 100%/ IT/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Ro pass đỡ phải bằng thép dùng cho máy dệt dây đai.hàng mới 100%/ KR/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Ru lô quấn sợi máy dệt kim (phụ tùng máy dệt) (hàng đã sử dụng) - used memminger positive feeder/ KR/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Sm-03 móc kim (bera) latch bera. hàng mới 100%/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Sp02-0324 phụ tùng máy dệt: giá đỡ, hàng mới 100%/ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Sp02-0328 phụ tùng máy dệt: bông xốp dẫn dầu, hàng mới 100%/ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Sp02-0361 phụ tùng máy dệt: kim dệt, hàng mới 100%/ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Sp02-0406 phụ tùng máy dệt: hộp số chính + hộp số lắp/ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Sp02-0433 phụ tùng máy dệt: con lăng đai, hàng mới 100%/ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Sp02-0632 phụ tùng máy dệt: tấm kết nối, hàng mới 100%/ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Sp02-0908 phụ tùng máy dệt: bánh răng dẫn động 13 răng/ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Sp02-0909 phụ tùng máy dệt: bánh răng dẫn động 93 răng/ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Sp02-0910 phụ tùng máy dệt: nắp nhựa tròn/ IN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: St229300n linh kiện thay thế (dùng cho máy dệt) cam của máy dệt kim, bằng thép không gỉ là bộ phận của máy dệt kim (dùng điều khiển kim dệt, model: 255021,nsx: karl mayer stoll, hàng mới 100%./ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Stb109 bánh răng bằng sắt, bộ phận chuyên dùng của máy dệt kim tròn, loại 1300621, hiệuterrot, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CZ Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Stb109 bộ cấp sợi dự trữ msf3atc bằng thép, bộ phận chuyên dùng của máy dệt kim tròn, model: msf 3, hiệu: memminger, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Stb109 cần trung gian dùng nâng kim dệt, chất liệu thép, bộ phận chuyên dùng của máy dệt kim tròn hoạt động bằng điện, loại: j114.50f01b, hiệu: flying arrow, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Stb109 chân đế của lưỡi cắt bằng thép, bộ phận chuyên dùng của máy dệt kim tròn, model r00-941596-2, hiệuterrot, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Stb109 đầu nối bằng sắt, bộ phận chuyên dùng của máy dệt kim tròn, loại: 002148-501, hiệu: lanjet, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Stb109 tam giác bằng thép, dùng để cố định kim dệt, bộ phận chuyên dùng cho máy dệt kim tròn,model u00-299081-2, hiệuterrot, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ DE Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Stb109 tấm kim bằng sắt, bộ phận chuyên dùng của máy dệt kim tròn, kích thước: dài*rộng(15*10)cm, hiệu không, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Stb109 vòi phun dầu bôi trơn bằng sắt, bộ phận chuyên dùng của máy dệt kim tròn, loại: 002175-104, hiệu: lanjet, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Stb109 vòng/ốp bảo vệ nút bấm bằng sắt, bộ phận chuyên dùng của máy dệt kim tròn, loại: 03560430, hiệu: lanjet, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Stb404 mâm kim bằng thép, bộ phận của máy dệt kim tròn hoạt động bằng điện, model:od6b-m-8ers, loại:30"18e 1680t, hiệu: fukuhara, dùng trong nhà xưởng. mới 100%(1set=1pce)/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Tay bi ds máy thêu công nghiệp, mã rr230040, model beksy920, hiệu: barudan. hàng mới 100%/ JP/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Tay dên cò chỉ máy thêu công nghiệp/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Tbnx041 dụng cụ dẫn sợi, bằng thép, bộ phận chuyên dùng của máy dệt kim tròn hoạt động bằng điện, mã bộ phận 08-100-803, hiệu không, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Tbnx041 thiết bị bôi trơn kim dệt, bằng nhựa, bộ phận chuyên dùng của máy dệt kim tròn hoạt động bằng điện, mã bộ phận 050-100-315-20, hiệu memminger, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Thanh mở miệng kim_ mx080099_apriago latch opener, chất liệu kim loại, dùng để gạt lưỡi kim máy dệt, là bộ phận chỉ dùng cho máy dệt kim, mới 100%/ EU/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Thiết bị chặn chân vịt 090420130012 dùng cho máy thêu công nghiệp, mới 100% jp/ JP/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Thiết bị dẫn chỉ 516503010011 dùng cho máy thêu công nghiệp, mới 100% jp/ JP/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Thiết bị thêu dây trang trí (thiết bị lắp trên máy thêu) kích thước 15"x5", công suất 36w, nhà sản xuất: zhejiang guanjiong intelligent technology co.,ltd. hàng mới 100% chưa qua sử dụng/ CN Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Thuyền nhỏ 050240150012 dùng cho máy thêu công nghiệp, mới 100% jp/ JP/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Trụ kim 090410020013 dùng cho máy thêu công nghiệp, mới 100% jp/ JP/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Trục cuốn vải, kích thước 2100*38mm, chất liệu: sắt và bọc ngoài cao su, (bộ phận của máy dệt kim), nsx: quanzhou shengsong machinery parts co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Vòi phun chính cố định bằng thép, mã be700048902, kích thước 32xphi35xphi12mm, phụ tùng máy dệt picanol, nsx: guangzhou feichang textile machinery co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Vòng quayi bằng thép dùng cho máy dệt dây đai.hàng mới 100%/ KR/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Vt3459 pttt máy dệt: bạc lót bằng thép_emg2028[oil impregnated bearing (20x26x28)], kt:20x26x28 (mm) mới 100%/ JP Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Xi lanh - knitting cylinder, model: 34" x 36g x 3840t, hiệu ming yoo, phụ kiện của máy dệt kim tròn, hàng mới 100%/ TW/ 2% Hs code 8448
- Mã Hs 84485900: Xilanh máy dệt tất (trục cuốn) là linh kiện đã hoàn thiện, bp chuyên dùng bên trong của máy dệt kim tròn, đường kính 3.5 inch, dùng để gắn kim và dệt tạo hình tất,nsx: jiangyin yaoshun, mới 100%/ CN/ 2% Hs code 8448