Mã Hs 8443

Xem thêm>>  Chương 84

Mã Hs 8443: Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác của nhóm 84.42; máy in khác, máy copy (copying machines) và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau; bộ phận và các phụ kiện của chúng

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 84431100: Máy in/CN/XK
- Mã Hs 84431100: Tài sản di chuyển đang sử dụng: Máy in/KR/XK
- Mã Hs 84431100: Tài sản di chuyển đang sử dụng: Máy in/KR/XK
- Mã Hs 84431200: Máy in cannon model K10518, 100-240V, tài sản cá nhân đang sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 84431200: Máy in Canon LBP 2900, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84431200: Máy in đơn hàng, in nhiệt A318BT pro, kết nối bằng bluetooth, tốc độ in 150mm/s, kích thước: 207x102x112mm, hàng mới 100% (2.2kg/cái)/VN/XK
- Mã Hs 84431200: Máy in văn phòng model 4002 DN nhà sản xuất HP dùng cho tàu Tp Promise, q/tịch: Na Uy, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84431300: Máy in tampo một màu Model P1, dùng để in tem mác, Bản in 100*150mm. Tốc độ in:1600(Pcs/h), điện áp:220V/110V. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84431600: Máy in Flexo(in cuộn, 5 màu) (model:EKOFA850-5; S/N:01696;cs:44KW-380V;HSX:Qingzhou Yigao Fa Packaging Machinery Co., Ltd;NSX: 2022, đã qua sử dụng, Xuất trả mục 1 TKN:106998167360(13/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 84431900: -/Máy in lưới (lụa), in cuộn, 2 màu, model: HC-SYCCD4070, Sn: 4070FF001, đ.áp: 380V/30KW, sx: 2023, hàng ĐQSD, xuất trả dòng 1 tk 107875714220 ngày 9/1/2026/CN/XK
- Mã Hs 84431900: 015/HT-KTGC/2025-MMTB-021/Gá/ cữ/ kẹp (dùng trong ngành in may mặc)/JP/XK
- Mã Hs 84431900: 407190030102/Máy in lưới (lụa), model HT-900, 380V/7.5KW, dùng để in lên tấm nhựa PVC, NSX: Guangdong Hengtuo Technology Co., Ltd, năm sx 2018, 1 SET=1 PCE. Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84431900: Máy in ly tự động Hurricane-I-C, gồm phụ kiện đồng bộ tháo rời, điện áp 220VAC/50-60Hz, công suất 3000-5000W, năm sản xuất: 2025, hiệu SVK, NSX: CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY SVK, mới 100%(1 SET=1 PCE)/VN/XK
- Mã Hs 84431900: Máy in nhãn hiệu, dạng lưới-Screen Printing Equipment Machine, model:DT844-3 TURBO JETSTAR;Serial:14915A, 380V, 50/60 Hz;nsx:Ranar, nsx:2007, hàng đã qua sử dụng(1bộ=1thân máy chính, 1lưới chắn, 4chânđế)/US/XK
- Mã Hs 84431900: Máy in Pad ba màu, model:PAD-P3S2, loại in Tampo dùng khuôn in, kt khuôn 100*300mm, điện áp:220V, công xuất:1000W, nhà sx: Dongguang Zhongyi Machinery Co., Ltd, năm sx 2026, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84431900: Máy in Pad hai màu, model:PAD-P2S, loại in Tampo dùng khuôn in, kt khuôn 100*250mm, điện áp:220V, công xuất:500W, nhà sx: Dongguang Zhongyi Machinery Co., Ltd, năm sx 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84431900: Máy in Pad SPT-100A/2S, dạng in phủ mực lên khuôn in đã khắc chữ bằng đầu in tampon, Model: SPT-100A/2S, Nhãn hiệu: SPIN PRINT, Công suất: 40W, Năm sx: 2025.05.28, Hàng mới 100%, /CN/XK
- Mã Hs 84431900: Máy in tampo một màu, Model P1, nhãn hiệu Dongling, dùng trong công nghiệp in chữ, logo, tem mác, in đồ chơi, bản in 100*150mm tốc độ in 1600(pcs/h), điện áp 220V/110V, công suất 35W, seri máy:9602, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 84431900: Máy in vải tự động dạng khuôn dùng trong cn, tháo rời, model:TYSL16-54, Đ.áp 380V, tần số 50Hz, hiệu:TIANYUAN, kt:23100x3800x1550mm, SXN2020, hàng đã quaSD, thuộcDH2 TK:103642664052/A12(07/11/20/CN/XK
- Mã Hs 84431900: MI/MÁY IN GIẤY (PRINTING MACHINE). MODEL:PR-300 , , CHẠY BẰNG ĐIỆN, ĐIỆN ÁP SỬ DỤNG 220V MÁY IN QUA NHIỆT) (HÀNG ĐÃ QUA SỬ DỤNG)/TW/XK
- Mã Hs 84431900: MI/MÁY IN HÀNG GIẤY CÚNG THẦN, MÁY IN QUA NHIỆT (PRNTING MACHINE). (MODEL PR300 CHẠY BẰNG ĐIỆN, ĐIỆN ÁP SỬ DỤNG 380V), (HÀNG ĐÃ QUA SỬ DỤNG)/TW/XK
- Mã Hs 84431900: MI/MÁY IN(MODEL H206, CHẠY BẰNG ĐIỆN, ĐIỆN ÁP SỬ DỤNG 220V MÁY IN QUA NHIỆT) (HÀNG ĐÃ QUA SỬ DỤNG)/TW/XK
- Mã Hs 84433111: HQ-P-001/Máy in màu HP, công nghệ in phun, model HP DeskJet 4252e, Input:100-240V 350mA/Output: 22V 455mA, công suất 10.01W, kích thước 42.5*31.2*19.4(cm), mới 100%, code:HQ5020005BYM0/VN/XK
- Mã Hs 84433111: HQ-P-006/Máy in màu HP, công nghệ in phun, model:HP DeskJet 2810e, điện áp 100-240V, công suất 2, 8W, mới 100%, code:HQ5020005NE40/VN/XK
- Mã Hs 84433111: L3210 Máy in hiệu Epson, Hàng mới 100%. Hàng mới 100%./TH/XK
- Mã Hs 84433111: Máy in Canon PIXMA G2010, loại máy in phun màu, có chức năng in, copy và scan, không có chức năng fax và photocopy màu (loại đa màu), điện áp 100-240V, tần số 50/60Hz, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433111: MÁY IN MÀU A3 TÍCH HỢP HP OFFICEJET PRO 9730, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433111: Máy in phun màu HP Smart Tank 580 1F3Y2A (A4/A5/ In/ Copy/ Scan/ USB/ WIFI), điện áp: 100-240V, NSX 2025, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84433111: PRT216/Máy in-copy (không có chức năng fax), PN 6671C052AF, brand Canon, model TS3722, có thể kết nối với máy tính hoặc kết nối mạng, in phun, in màu, dùng điện 100V-240V, 50/60Hz, 0.4A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433111: RQ-E-058/Máy in màu HP(bao gồm cả hộp mực), công nghệ in phun, model: HP DeskJet 4255e, điện áp 100-240V, công suất 10W, mới 100%, code: HQ5020007RNZ0/VN/XK
- Mã Hs 84433111: RQ-E-059/Máy in màu HP(bao gồm cả hộp mực), công nghệ in phun, model: HP DeskJet 4227e, điện áp 100-240V, công suất 10W, mới 100%, code: HQ50200089F57/VN/XK
- Mã Hs 84433111: RQ-E-067/Máy in màu HP(bao gồm cả hộp mực), công nghệ in phun, model: HP DeskJet 4258e, điện áp 100-240V, công suất 10W, mới 100%, code: HQ5020007RNW0/VN/XK
- Mã Hs 84433111: RQ-E-068/Máy in màu HP(bao gồm cả hộp mực), công nghệ in phun, model: HP DeskJet 2827e, điện áp 100-240V, công suất 10W, mới 100%, code: HQ50200089F67/VN/XK
- Mã Hs 84433111: RQ-E-079/Máy in màu HP(bao gồm cả hộp mực), công nghệ in phun, model: HP DeskJet 2852e, điện áp 100-240V, công suất 10W, mới 100%, code: HQ50200088837/VN/XK
- Mã Hs 84433111: RQ-E-080/Máy in màu HP(bao gồm cả hộp mực), công nghệ in phun, model: HP DeskJet 4275e, điện áp 100-240V, công suất 10W, mới 100%, code: HQ5020007RNX0/VN/XK
- Mã Hs 84433111: RQ-E-149/Máy in màu HP(bao gồm cả hộp mực), công nghệ in phun, model: HP DeskJet Ink Advantage 2875, điện áp 100-240V, công suất 2.8W, mới 100%, code: HQ5020005NE30/VN/XK
- Mã Hs 84433111: RQ-E-276/Máy in màu HP(bao gồm cả hộp mực), công nghệ in phun, model: HP DeskJet 4252e, điện áp 100-240V, công suất 10W, mới 100%, code: HQ5020007RNY0/VN/XK
- Mã Hs 84433119: Máy in phun Canon PIXMA G3010, điện áp 100-240V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433121: 8CE90000101/Máy copy, in đa chức năng HL-L3300CDW US/CAN hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433121: 8CE90000156/Máy copy, in đa chức năng DCP-L3520CDW ARL/NZ hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433121: 8CE90000188/Máy copy, in đa chức năng DCP-L3520CDW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433121: 8CE9000E103/Máy copy, in đa chức năng DCP-L3520CDWE GER hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433121: 8CE92200156/Máy copy, in đa chức năng DCP-L3560CDW ARL/NZ hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433121: 8CE92200188/Máy copy, in đa chức năng DCP-L3560CDW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433121: 8CEA1100181-1/Máy copy, in đa chức năng DCP-L8630CDW EU-REGION4-1 hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433121: 8CEA1100188/Máy copy, in đa chức năng DCP-L8630CDW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433121: D034HD001/Máy copy, in đa chức năng L3528CDW CHN KD/VN/XK
- Mã Hs 84433121: D034KP001/Máy copy, in đa chức năng MC2600DNW JL KD/VN/XK
- Mã Hs 84433121: Máy in Canon MF651Cw, Máy in laser màu đa năng chức năng in, sao chép, quét; khổ giấy A4; tốc độ in khoảng 21 trang/phút; kết nối USB, LAN, Wi-Fi; sử dụng mực in; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433121: Máy in đa chức năng HP Color LaserJet Managed Flow E786z, hiệu HP; Chức năng: Copy/In mạng/Scan mạng/ADF/Duplex; Năm SX 2025; Xuất xứ: China; (kèm 01 chân máy và 01 dây điện nguồn), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433121: Máy in HP Color LaserJet Pro 3203DW, Máy in laser màu, Tốc độ in: Lên đến ~25 trang/phút, Độ phân giải in: 600x600 dpi, In hai mặt: Tự động. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433121: Máy in laser - copy màu (đa chức năng) Konica Minolta bizhub C301i (kèm Bộ nạp và đảo tài liệu DF-632, chân kê, dây cáp mạng), mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 84433121: Máy in màu đa chức năng HP Color LaserJet Pro MFP 3303fdw, 1Y WTY_499M8A, in Laser, kết nối được máy tính-mạng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433121: Máy in10, 4inch (N) Core I3/4G/64Gwin7 64bit, máy in-copy, in màu bằng công nghệ laser, hiệu: Guruisi, điện áp: 220V/40W, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433121: Máy photocopy màu Canon iR C3326i, là máy in-copy, in bằng công nghệ laser, có khả năng kết nối mạng, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84433129: 8C5HE100120/Máy copy, in đa chức năng bizhub 3000MF AAE4081 hiệu KONICA MINOLTA/VN/XK
- Mã Hs 84433129: 8C5L4F00378/Máy copy, in đa chức năng DCP-L5510DW EU-REGIONAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433129: 8C5M2H02778/Máy copy, in đa chức năng DCP-L2627DWXL EU-REGION hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433129: 8C5M3H02188/Máy copy, in đa chức năng DCP-L2622DW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433129: 8C5M3U04888/Máy copy, in đa chức năng DCP-B7620DW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433129: 8C5M4G02288/Máy copy, in đa chức năng DCP-L2640DN CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433129: 8C5N0705388/Máy copy, in đa chức năng DCP-L1632W CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433129: B293/Máy in nhãn bằng tia laser (in trắng đen) (CK03_STCK39).Model: CK03; Serial: STCK39; Manufacturer: S-Takaya. TX tk nhập:100644213352/G12 dòng 3, hàng cũ/JP/XK
- Mã Hs 84433129: Hành lý cá nhân và tài sản di chuyển đang sử dụng: Máy in/MY/XK
- Mã Hs 84433129: Máy in đa chức năng Canon MF455dw, là máy in, copy laser đen trắng, KT: 453x883x664mm, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, hãng Canon, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433129: Máy in HP laser Jet Tank MFP 1005w, số sản phẩm:381U4A, hãng:HP, đ/a: 220-240VAC, 50/60Hz, 3.0A, có kết hợp in, copy và scan, in đen trắng, dùng công nghệ laser, tốc độ in:22trang/phút.(16792698-00)/CN/XK
- Mã Hs 84433129: Máy in HP LaserJet Pro 4003DN, hãng sx HP; nsx 2025, hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 84433129: Máy in Laser đa năng, model: LaserJet MFP M437n, hãng: HP, điện áp: 220-240V, 50/60 Hz có kết hợp in và photo, in đen trắng, dùng công nghệ laser, tốc độ in: 23 trang/phút.(15106385-00)/CN/XK
- Mã Hs 84433129: Máy in trắng đen đa năng hiệu Brother DCP-B7620DW, chức năng in, scan, copy, in 2 mặt, không có chức năng fax, công nghệ in laser, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433129: MÁY PHOTOCOPY SINDOH N512 (Kèm chân để máy) - Công nghệ laser trắng đen; tốc độ in và copy: 36 bản/phút; tự động đảo giấy, 2 khay giấy; scan màu; hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433129: P247B05-H/Máy in laser đen trắng, model P247e (ko chứa mmds). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433129: Tài sản di chuyển đang sử dụng: Máy in/VN/XK
- Mã Hs 84433131: 8CE94200188/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L3740CDW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433131: 8CE96300288/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L8390CDW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433131: 8CEA3300147-1/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L8730CDW JPN-1 hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433131: 8CEA3300181/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L8730CDW EU-REGION4 hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433131: 8CEA3300188/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L8730CDW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433131: 8CEA6700247-1/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L8970CDW JPN-1 hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433131: 8CEA6700280/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L8970CDW EU-REGION1 hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433131: 8CEA6700288/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L8970CDW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433131: D034KN001/Máy copy, in, fax đa chức năng CM7810DXF JL KD/VN/XK
- Mã Hs 84433131: Máy photo màu RICOH MPC5503 (đa chức năng: copy, in, scan, fax), tốc độ chụp 50 bản/phút, điện áp 110V/1600W, năm sx: 2023, hiệu Ricoh Aficio, hàng đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 84433139: 8C5L0100378/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L5710DN EU-REGIONAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433139: 8C5L010T378/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L5715DN EU-REGIONAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433139: 8C5L0200378/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L5710DW EU-REGIONAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433139: 8C5L2400378/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L6710DW EU-REGIONAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433139: 8C5L8800278/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L6910DN EU-REGIONAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433139: 8C5LF100301/Máy copy, in, fax đa chức năng bizhub 4221i US/CAN hiệu KONICA MINOLTA/VN/XK
- Mã Hs 84433139: 8C5LF400304/Máy copy, in, fax đa chức năng bizhub 5021i EUR hiệu KONICA MINOLTA/VN/XK
- Mã Hs 84433139: 8C5MQJ02778/Máy copy, in, fax đa chức năng MFC-L2827DWXL EU-REGION hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433139: Máy in đa chức năng Laser Brother MFC-L2701DW, điện áp 220V dùng trong văn phòng, Nsx: BROTHER INDUSTRIES LTD, năm sx: 2025, mới 100% /CN/XK
- Mã Hs 84433139: Máy in laser đen trắng HP 136W 4ZB86A (A4/A5/In/Copy/Scan/USB/WIFI)(có CN copy, scan, fax, in;có khả năng kết nối mạng), công suất:300W, điện áp:220V - 240V AC, hiệu: HP, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433191: 0171T776/Máy in phun đa chức năng 0171T776 (PRINT, COPY, SCAN, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 0171T777/Máy in phun đa chức năng 0171T777 (PRINT, COPY, SCAN, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 0245C062CA/Máy in laze L1147 4IN1 W FP220 CN/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 100S 14647/Máy in-copy-scan-fax đen trắng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu Xerox, tên thương mại VersaLink B7100/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 100S 68795/Máy in-copy-scan-fax đen trắng đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại Apeos 5330/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 100S 69035/Máy in-copy-scan-fax màu đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, mã sản phẩm NC100664/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 100S 69036/Máy in-copy-scan-fax màu đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại Apeos C3067/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 100S 69177/Máy in-copy-scan-fax màu, đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại Apeos C4571/C5571 (MODEL-PFS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 100S 69178/Máy in-copy-scan-fax màu, đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại Apeos C4571/C5571 (MODEL-PFS-C)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 100S 69179/Máy in-copy-scan-fax màu, đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại Apeos C6571/C7071 (MODEL-PFS-C)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 110C0Z4SA0/Máy in laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan-fax), ECOSYS MA5500ifx 220-240V50/60HZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 110C103AX0/Máy in laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan-fax), ECOSYS MA4500ifx 220-240V50/60HZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 110C123NL0/Máy in laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan-fax), ECOSYS MA4500fx 220-240V50/60HZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 110C1BTTW0/Máy in Laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan-fax), điện áp 110 V, tần số 60 Hz, ECOSYS MA4000fx 110V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 110C1D3LV0/Máy in Laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan-fax), điện áp 220-240V, tần số 50/60Hz, d-COPIA 4044MF plus 5GHZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 110C1D4PH0/Máy in laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan-fax), ECOSYS MA4000wifx/L 220-240V 5GHZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 110C3C3LV0/Máy in laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan-fax), điện áp 220-240V, tần số 50/60Hz, d-COPIA 3544MF plus 5GHZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 110C3F3LV0/Máy in laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan-fax), điện áp 220-240V, tần số 50/60Hz, d-COPIA 3544MF, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 1364C028CA/Máy in laze L1171L4-1SIM WL 220 CN /VN/XK
- Mã Hs 84433191: 3102C002AC/Máy in laze MF645CX 220V CHN/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 3102C004AA/Máy in laze MF645Cx 220-240V KOR/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 3102C009AA/Máy in laze MF643Cdw 220V CHN/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 3102C016AA/Máy in laze MF641Cw 220-240V AE/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 3513C005BA/Máy in laze MF543x 220-240V ASIA/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 3513C007BA/Máy in laze MF543dw 220V KR/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 3907C008CA/Máy in laze L1196 DN 220 EM/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 3907C014CA/Máy in laze L1196 DW 220 EMEA EM/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 4014C017CA/Máy in laze L1200DWF110eADF AMS DM/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 4014C026CA/Máy in laze L1200 DNF220 ADF EU DM/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 4014C100CA/Máy in laze L1200 DNF220 ADF GER D/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 4014C106CA/Máy in laze L1200DNF220 ADF CN STD/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 4014C128CA/Máy in laze LBP-P1708HP W/FMTR DUPLEX WIRELESS FAX 200 SE C.GOV MP 856511/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 4014C130CA/Máy in laze LBP-L1200HP W/FMTR DUPLEX NETWORK FAX 200 SE C.GOV MP 856511/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5072C015AA/Máy in phun đa chức năng TR4670 TW BLACK (PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5072C042AA/Máy in phun đa chức năng TR4645 MEA BLACK (PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5074C036AC/Máy in phun đa chức năng TR4755I EUR BLACK(PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5074C038AC/Máy in phun đa chức năng TR4755I GB BLACK(PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5074C042AC/Máy in phun đa chức năng TR4722 US2 BLACK (PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5074C046AC/Máy in phun đa chức năng TR4756I EUR WHITE(PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5158C008AA/Máy in laze MF652Cw 110-127V US/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5160C005BA/Máy in laze iR1643iF II 110-127VBR/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5160C012BA/Máy in laze MF551dw 100V JP/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5621C001AA/Máy in laze MF275dw 220-240V EU/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5621C013AA/Máy in laze MF272dw 220-240V EU/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5621C016AA/Máy in laze MF272DW 220-240V IND/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5621C017AA/Maý in laze MF272dw 220-240V KOR/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5621C020AA/Máy in laze MF272dw 100V JP/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5621C023AA/Máy in laze MF271dn 220-240V IND/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5779C002AA/Máy in phun đa chức năng GX4020 US(PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5779C004AB/Máy in phun đa chức năng GX4010 LAM (PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5779C006AD/Máy in phun đa chức năng GX4050 EUR (WIRELESS, PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5779C009AD/Máy in phun đa chức năng GX4040 EUM/EMB (PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5779C011AA/Máy in phun đa chức năng GX4060 AU(PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5779C018AA/Máy in phun đa chức năng GX4070 IN (PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5807C003AA/Máy in phun đa chức năng G4270 CA(WIRELESS, PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5807C004AB/Máy in phun đa chức năng G4170 LAM (WIRELESS, PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5807C006AD/Máy in phun đa chức năng G4570 EUR(PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5807C009AD/Máy in phun đa chức năng G4470 EUM/EMB(PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 5807C011AA/Máy in phun đa chức năng G4670 AU(WIRELESS, PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6171C004AB/Máy in phun đa chức năng GX2010 LAM (WIRELESS, PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6171C006AD/Máy in phun đa chức năng GX2050 EUR (WIRELESS, PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6171C007AC/Máy in phun đa chức năng GX2040 EUM/EMB (WIRELESS, PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6171C012AC/Máy in phun đa chức năng GX2070 ASA (WIRELESS, PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6171C018AA/Máy in phun đa chức năng GX2070 IN (PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6171C027AA/Máy in phun đa chức năng GX2041 EUM/EMB2 EB2 (PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6171C029AA/Máy in phun đa chức năng GX2051 EUR2 EB2 (PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6703C015AB/Máy in phun đa chức năng G4891CN WH(PRINT, COPPY, SCAN, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6880C002AA/Máy in phun đa chức năng Canon GX7120 US(PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6880C009AB/Máy in phun đa chức năng GX7140 EUM/EMB(PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6880C012AA/Máy in phun đa chức năng GX7170 ASA(PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6880C022AA/Máy in phun đa chức năng GX7191 KR EB1 (PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6880C023AA/Máy in phun đa chức năng GX7192 KR EB2 (PRINT, COPPY, SCAN, ADF, FAX, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6928C001AA/Máy in laze MF667Cdw 220-240V EU/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6928C003AA/Máy in laze T765MC 4in1 1PDS P AE MT/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6928C004AA/Máy in laze MF667Cx 220-240V KOR/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6928C005AA/Máy in laze MF665Cdw 110-127V US/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 6928C007AA/Máy in laze MF665Cdw 100V JP/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 7064C001AA/Máy in laze iF 1643F 110-127V US/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 7064C004AA/Máy in laze iF 1643F 220-240V EU/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 7064C008AA/Máy in laze MF563dw 220-240V EU/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 7185C004AA/Máy in laze MF1333C II 110-127V US/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 7185C013AA/Máy in laze MF752Cdw II220-240V EU/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 7188C001AA/Máy in laze đen trắng, đa chức năng (in, copy, scan, fax) T565 MS/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 7188C008AA/Máy in laze đen trắng, đa chức năng (copy, scan, fax) T565/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 7188C010AA/Máy in laser đen trắng, đa chức năng (in, copy, scan, fax) Canon T565 MF465DW II/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 7188C019AA/Máy in laze đen trắng, đa chức năng (copy, scan, fax) T565 MU/VN/XK
- Mã Hs 84433191: 7345C001AA/Máy in laze MF275dw II 220-240V EU/VN/XK
- Mã Hs 84433191: FM2-P134-000/Máy in laze T765MB Mid 220V CHN_SKT/VN/XK
- Mã Hs 84433191: L6290 Máy in phun hiệu Epson, máy in phun màu đa chức năng (In/Copy/Scan/Fax), kết nối USB/LAN/WiFi, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433191: Máy in Canon MF465dw(loại đa năng 4 trong 1: in, copy, scan, Fax, có khả năng kết nối với máy tính, công suất 1370W, điện áp AC 220-24V, 50/60Hz, năm sản xuất 2025, nhà sản xuất Canon Inc), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433191: Máy in đa chức năng trắng đen A4FUJIFILM ApeosPort 3410S, 34 trang/phút, Điện áp: 220V, chức năng: In, Scan, Copy, Fax, Wifi, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433191: Máy in laser-copy màu(đa chức năng:copy/in/scan/fax) hiệu SAMSUNG, model: SL-X4250LX, s/n: 28QYB1BW70001TF, 220-240V 50-60Hz 4A, năm sx: 2023. Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84433191: Máy in phun màu đa năng Epson L15150, In, Copy, Scan, Fax, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 84433191: Máy photocopy đen trắng (copy/in/scan/fax) hiệu SINDOH, model: N511, s/n: 357151200101, 220-240V 50-60Hz 7A, năm sx: 2015. Có thể kết nối với máy tính, Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84433191: M-E13-H-002/Máy photocopy đa c/năng màu model D330E;Chức năng:In, copy, Scan;(kèm 2 khay giấy và chân đế), nsxSINDOH, nsx2021;tích hợp bộ cảm ứng vân tay để mở khóa:NSFGMKCR (tx tk104922430763/G12)/CN/XK
- Mã Hs 84433191: TB146/Máy photocopy đa chức năng màu model D310 (Chức năng: In, copy, Scan), số seri 386190350474 với 2 khay giấy và chân đế đi kèm, ; nsx SINDOH, hàng đã qua sd xuất từ MH 01 TK: 104487577241/G12/CN/XK
- Mã Hs 84433199: ./Máy photocopy đa chức năng màu hiệu Fuji Xerox ApeosPort C3060(copy, in, scan)tốc độ30 trang A4/phút khổ lớn nhất A3 với khay giấy 2ngăn kèm chân kê.Năm SX 2021, serial:941655, hàng đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0171T809/Máy in phun đa chức năng 0171T809 (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0171T830/Máy in phun đa chức năng 0171T830 (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0245C018CA/Máy in laze L1147 3IN1 N FP220 CN/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0515C011AB/Máy in phun đa chức năng MG3660 AU BLACK (PRINT, COPPY, SCAN-CLOUD LINK, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0515C015AA/Máy in phun đa chức năng MG3670 TW BLACK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0515C051AB/Máy in phun đa chức năng MG3660 AU RED(PRINT, COPPY, SCAN-CLOUD LINK, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0515C052AC/Máy in phun đa chức năng MG3670 ASA RED (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0630C014AE/Máy in phun đa chức năng G3800 CN (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0630C018AQ/Máy in phun đa chức năng G3000 IN(PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0727C014AC/Máy in phun đa chức năng MG2580S CN (PRINT, COPPY, SCAN)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0727C018AG/Máy in phun đa chức năng MG2570S IN (PRINT, COPPY, SCAN)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0727C023AA/Máy in phun đa chức năng MG2524 CA2 (PRINT, COPPY, SCAN)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0727C038AG/Máy in phun đa chức năng MG2577S IN BLUE/WHITE (PRINT, COPPY, SCAN)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 0727C063AC/Máy in phun đa chức năng MG2580WH CN WHITE (PRINT, COPPY, SCAN)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 100S 69078/Máy in-copy-scan màu đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu XEROX, tên thương mại AltaLink C8245/C8255 Color MFP HCTT -120V/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 100S 69091/Máy in-copy-scan màu đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu XEROX, tên thương mại AltaLink C8230/C8235 Color MFP HCTT -120V/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 100S 69096/Máy in-copy-scan đen trắng đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu XEROX, tên thương mại AltaLink C8245/B8255 MFP HCTT --120V/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 100S 69097/Máy in-copy-scan đen trắng đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu XEROX, tên thương mại AltaLink B8245/B8255 MFP HCTT --220V/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 100S 69117/Máy in-copy-scan màu đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại Apeos C4571/C5571/C4571 GK/C5571 GK W/2TM E/K/GK/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 100S 69118/Máy in-copy-scan màu đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại Apeos C4571/C5571/C4571 GK/C5571 GK-C W/2TM E/K/G/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 100S 69119/Máy in-copy-scan màu đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại Apeos C4571/C5571/C4571 GK/C5571 GK W/TTM E/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 100S 69121/Máy in-copy-scan màu đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại Apeos C6571/C7071/C6571 GK/C7071 GK-C W/TTM E/K/G/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 110C133AX0/Máy in laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan), ECOSYS MA4500x 220-240V50/60HZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 110C133NL0/Máy in laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan), ECOSYS MA4500x 220-240V50/60HZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 110C134PH0/Máy in laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan), ECOSYS MA4500x 220-240V50/60HZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 110C2J3AX0/Máy in Laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan), TASKalfa MZ5001ci 220-240V50/60HZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 110C2K3AX0/Máy in Laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan), TASKalfa MZ4001ci 220-240V50/60HZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 110C2K4PH0/Máy in Laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan), TASKalfa MZ4001ci 220-240V50/60HZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 110C2N3AX0/Máy in Laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan), TASKalfa MZ7001i 220-240V50/60HZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 110C2R3AX0/Máy in Laser đen trắng đa chức năng (in-copy-scan), TASKalfa MZ5001i 220-240V50/60HZ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 1269C003CA/Máy in L1178SIM 110, In laze, đen trắng, có chức năng copy và scan/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 1364C006CA/Máy in laze L1171L3IN1 SIM 220 CN /VN/XK
- Mã Hs 84433199: 1366C009AB/Máy in phun đa chức năng E414 EUM/EMB BLACK (PRINT, COPPY, SCAN)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 1366C081AA/Máy in phun đa chức năng E410 ASA GREEN/WHITE (PRINT, COPPY, SCAN)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 2313C053AC/Máy in phun đa chức năng G2416 EUM/EMB2 (PRINT, COPPY, SCAN)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 2315C004AC/Máy in phun đa chức năng G3110 LAM (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 2315C052AD/Máy in phun đa chức năng G3416 EUM/EMB2 (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 2315C057AB/Máy in phun đa chức năng G3810 CN WHITE (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 3111C018AJ/Máy in phun đa chức năng GM4070 IN(PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 3119C014AD/Máy in phun đa chức năng G6080 CN (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 3773C111AB/Máy in phun đa chức năng TS5360A AU BLACK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 3784C012AB/Máy in phun đa chức năng E3370 ASA BLACK(PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 3784C052AB/Máy in phun đa chức năng E3370 ASA RED(PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 3905C012CA/Máy in laze L1194 DW FB FP 220V CN/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 3905C074CA/Máy in laze L1194 DN ADF 220 EU DM/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 3905C096CA/Máy in laze L1194 DN ADF 220 GER F/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 3905C104CA/Máy in laze L1194 DW ADF 220 GER F/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 3905C106CA/Máy in laze L1194 DW ADF 220 INDIA/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 3905C122CA/Máy in laze L1194 DW FB 220 CNDR/2/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 3907C071CA/Máy in laze L1196 3IN1 DUP W 110 NA/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4014C126CA/Máy in laze LBP-L1 200HP W/FMTR DUPLEX WIRELESS 200 SE C.GOV MP 856511/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4460C061AB/Máy in phun đa chức năng TR7060A AU BLACK (PRINT, COPY, SCAN, WIRELESS, ADF)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4463C016AD/Máy in phun đa chức năng TS3490 KR BLACK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4463C034AE/Máy in phun đa chức năng TS3480 CN WHITE (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4463C056AD/Máy in phun đa chức năng TS3492 KR BLACK/WHITE (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4464C054AE/Máy in phun đa chức năng E3480 CN BLACK/WHITE (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4509C013CB/Máy in laze L1212 SW110 FP AMS/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4509C020CB/Máy in laze L1212 SW220 FP GER/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4509C022CB/Máy in laze L1212 S220 FP EU EM/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4509C026CB/Máy in laze L1212 SW220 FP BBU/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4509C027CB/Máy in laze L1212 SW110 FP AMS EM/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4509C071CB/Máy in laze L1212 SW110 AMS S/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4620C004AB/Máy in phun đa chức năng G610 LAM(PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4620C009AC/Máy in phun đa chức năng G640 EUM/EMB (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4620C012AC/Máy in phun đa chức năng G670 ASA(PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 4620C018AG/Máy in phun đa chức năng G670 IN (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 499K 17480/Máy in-copy-scan đen trắng bán thành phẩm, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu Xerox, mã sản phẩm 499K17480/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 499K 17930/Máy in- copy-scan màu đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM chưa hoàn chỉnh, mã thành phẩm 499K 17930/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 499K 17940/Máy in- copy-scan màu đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM chưa hoàn chỉnh, mã thành phẩm 499K 17940/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 499K 17950/Máy in- copy-scan màu đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM chưa hoàn chỉnh, mã thành phẩm 499K 17950/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 499K 17970/Máy in-copy-scan đen trắng đa chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, mã thành phẩm 499K 17970 (thiếu cụm nạp và đảo bản gốc, màn hình giao diện, mạch điều khiển)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5621C015AA/Máy in laze MF272dw 220-240V AE/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5777C004AB/Máy in phun đa chức năng GX3010 LAM (PRINT, COPY, SCAN, WIRELESS, ADF)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5777C012AC/Máy in phun đa chức năng GX3070 ASA (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5805C003AA/Máy in phun đa chức năng G3270 CA BK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5805C009AD/Máy in phun đa chức năng G3470 EUM/EMB BK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5805C012AC/Máy in phun đa chức năng G3770 ASA BK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5805C026AD/Máy in phun đa chức năng G3571 EUR WH (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5805C029AD/Máy in phun đa chức năng G3470 EUM/EMB WH(PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5805C032AC/Máy in phun đa chức năng G3770 ASA WH (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5989C009AC/Máy in phun đa chức năng G3430 EUM/EMB BK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5989C021AA/Máy in phun đa chức năng G3730 ASA YEL GREEN (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5990C014AB/Máy in phun đa chức năng G3830 CN BK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5990C021AB/Máy in phun đa chức năng G3831 CN GREEN (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5990C023AB/Máy in phun đa chức năng G3833 CN PINK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5990C024AB/Máy in phun đa chức năng G3836 CN YEL GREEN(PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 5991C021AA/Máy in phun đa chức năng G2730 ASA PURPLE (PRINT, COPPY, SCAN)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6169C001AA/Máy in phun đa chức năng GX1030 JP (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6169C002AA/Máy in phun đa chức năng GX1020 US (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6169C011AA/Máy in phun đa chức năng GX1060 AU (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6169C027AA/Máy in phun đa chức năng GX1041 EUM/EMB2 EB2 (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6169C029AA/Máy in phun đa chức năng GX1051 EUR2 EB2 (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6258C001AA/Máy in phun đa chức năng TS6730 JP (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS, ADF)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6258C003AA/Máy in phun đa chức năng TR7820 CA (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS, ADF)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6258C006AD/Máy in phun đa chức năng TS7750I EUR (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS, ADF)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6258C007AB/Máy in phun đa chức năng TS7740I MEA (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS, ADF)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6258C012AC/Máy in phun đa chức năng TS7770A ASA (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS, ADF)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6260C014AB/Máy in phun đa chức năng TS7780A CN (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6351C001AA/Máy in phun đa chức năng GX6530 JP (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS, LAN)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6351C006AE/Máy in phun đa chức năng GX6550 EUR(PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS, LAN)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6351C012AA/Máy in phun đa chức năng GX6570 ASA (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS, LAN)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6670C004AB/Máy in phun đa chức năng TS3610 LAM BLACK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6670C034AB/Máy in phun đa chức năng TS3680 CN WHITE (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6671C003AA/Máy in phun đa chức năng TS3720 CA BLACK(PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6671C006AC/Máy in phun đa chức năng TS3750I EUR BLACK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6671C052AA/Máy in phun đa chức năng TS3722 US2 WHITE (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6671C067AA/Máy in phun đa chức năng TS3730 JP1 BLACK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6704C032AC/Máy in phun đa chức năng G4780 ASA WH (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6706C016AA/Máy in phun đa chức năng G3990 KR BK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6708C005AA/Máy in phun đa chức năng G3180 CBR BK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6708C009AC/Máy in phun đa chức năng G3480 EUM/EMB BK (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6708C032AC/Máy in phun đa chức năng G3780 ASA WH (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6882C004AA/Máy in phun đa chức năng Canon GX6110 LAM (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6882C006AB/Máy in phun đa chức năng Canon GX6150 EUR (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6882C022AA/Máy in phun đa chức năng Canon GX6191 KR EB1 (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6928C010AA/Máy in laze MF664Cdw 220-240V AE/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6928C011AA/Máy in laze MF664Cdw 220-240V KOR/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6928C016AA/Máy in laze T765MC 3in1 Platen US MT/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 6928C018AA/Máy in laze T765MC 3in1 Platen AE MT/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 7178C024AA/Máy in phun đa chức năng TR7125 US3 (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 7179C008AA/Máy in phun đa chức năng TS6550I GB (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 7179C011AA/Máy in phun đa chức năng PRINTER TS5560 AU (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 7179C012AB/Máy in phun đa chức năng TS5570 ASA (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 7181C002AA/Máy in phun đa chức năng TS4320 US (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 7181C026AA/Máy in phun đa chức năng TS4151I EUR GREY (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 7188C015AA/Máy in laze đen trắng, đa chức năng thị trường US 110-127V MF462DW II/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 7345C003AA/Máy in laze MF272dw II 220-240V EU/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 7345C005AA/Máy in laze MF273dwa II 100V JP/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 8328B014AC/Máy in phun đa chức năng MG2400 CN (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 8328B018AG/Máy in phun đa chức năng MG2470 IN (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 8992B012AB/Máy in phun đa chức năng E560 ASA (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 8992B027AB/Máy in phun đa chức năng E568 CN WHITE (PRINT, COPPY, SCAN, WIRELESS)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: 8992B028AB/Máy in phun màu đa chức năng E568 CN2 (copy, scan, wifi)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: Máy in đa chức năng Canon imageCLASS MF453dw, chức năng: Copy- In đen trắng- Scan màu- WiFi, khổ giấy: tối đa: A4/ Letter, trọng lượng:16.2Kg, điện: 220V, Tốc độ in: 38-40 trang/phút. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433199: Máy in laser đa chức năng trắng đen kỹ thuật số hiệu FUJIFILM Revoria Press E1100 (D-B291)(copy, print, scan).Seri:177552.Khổ in max A3.Tđộ in 100 trang A4/phút.Đ.áp:220V-240V.15A.Sx 2025.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433199: Máy in led kỹ thuật số màu đa chức năng hiệu FUJIFILM Apeos C3530 (copy, in, scan) tốc độ 35 trang A4/phút, khổ lớn nhất A4, nsx 2025, SN: 012871, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433199: Máy in led trắng đen đa chức năng (copy, in, scan), hiệu FUJIFILM, model Apeos 4830, năm sản xuất 2025, mới 100%, serials: 012362; 012419; 012422 (Chi tiết như bảng kê đính kèm)/VN/XK
- Mã Hs 84433199: Máy in nhiệt đen trắng mini, model: XP-P201A, có khả năng kết nối máy tính, kết nối mạng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433199: Máy photocopy IM C4500 đa chức năng; hiệu Ricoh; Serial:3124R802319; Code D0BN-57; tốc độ 60 bản A4/phút, Nguồn điện:120-127V; Công suất:1584W; đơn giá thuê:5.190.000đ/tháng, hàng đã qua sử dụng/TH/XK
- Mã Hs 84433199: MTB393/Máy photocopy kết hợp đa c/n (in, copy, scan) kết nối máy tính, đơn sắc, k có c/n mật mã dân sự, ký hiệu DC-V4070CPS (Tái xuất thanh lý mục 01 thuộc TK: 102375842920/E13 ngày 07/12/2018)/CN/XK
- Mã Hs 84433199: TS/Máy photocopy đa chức năng màu model D330E;C/năng:In, copy, Scan;với 2 khay giấy và chân đế đi kèm, sx năm 2022;tích hợp bộ cảm ứng vân tay để mở khóa:SDH-2200-XYZ(xx:HQ), hàng đã qua sd/CN/XK
- Mã Hs 84433219: 39336532/Máy in kim dùng để in mã vạch trên sản phẩm có kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, model: SP700, P/N:SP742ME GRY US, điện áp: 100-240V, công suất 6 tờ/phút/VN/XK
- Mã Hs 84433219: 39336570/Máy in kim dùng để in mã vạch trên sản phẩm có kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, model: SP700, P/N:SP742ME GRY LC6 US, điện áp: 100-240V, công suất 6 tờ/phút/VN/XK
- Mã Hs 84433219: 39339432/Máy in kim dùng để in mã vạch trên sản phẩm có kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, model: SP700, P/N:SP742ME3 GRY EU, điện áp: 100-240V, công suất 6 tờ/phút/VN/XK
- Mã Hs 84433219: 39339450/Máy in kim dùng để in mã vạch trên sản phẩm có kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, model: SP700, P/N:SP742ME3 GRY AS, điện áp: 100-240V, công suất 6 tờ/phút/VN/XK
- Mã Hs 84433219: LQ310 Máy in hiệu Epson, máy in kim, loại in đen trắng, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, k có chức năng copy, fax, số kim 24, đ.áp: 240V, c/s 22W, hãng Epson, nsx 2025, mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 84433219: LQ-310 máy in kim Epson, Điện áp: AC 220-240 V, Công suất hoạt động: 22W, Bộ nhớ 128 KB, Loại máy in: Máy in kim đen trắng, 1 cái/kiện, Hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 84433219: LQ-590II Máy in kim hiệu Epson, model LQ-590II, bộ nhớ 128KB, 24 kim, phục vụ sản xuất, máy in đen trắng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433219: Máy in cho Cân điện tử GX-303A, dùng để in kết quả cân, hãng sản xuất A/D, điện áp AC200V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433219: Máy in Epson LQ - 2190, loại máy in kim đen trắng, dùng trong văn phòng, 220-240V/ 50-60Hz, KT: 639 x 402 x 257mm., mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 84433219: Máy in Jolimark Ying Mei, model: FP530KIII, là máy in đen trắng, điện áp: 220V, 5060Hz, nhà sx: Jolimark company, dùng trong văn phòng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433219: Máy in kim (Dot Matrix Printer), hiệu Epson, model LQ-780; Loại kết nối được với máy xử lý dữ liệu tự động hoặc mạng) mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433219: Máy In Kim Epson LQ - 310, kích thước 362*275*154 mm, điện áp 220V, in đen trắng, có khả năng kết nối với máy tính, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433219: Máy in kim model: LQ-780, đầu in 24 kim, in A4/A5, cổng kết nối USB và Parallel, dùng in hóa đơn, chứng từ, hiệu Epson, nsx: 2025, mới 100%, /CN/XK
- Mã Hs 84433219: Máy in kim, hãng: Epson, model: LQ-310, (điện áp sử dụng: 220V, khổ giấy: A4/A5, Độ phân giải: 360 x 360 dpi), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433221: 2139C002AA/Máy in phun đơn màu CSD1W/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 2314C004AC/Máy in phun đơn chức năng G1110 LAM(loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 2314C009AC/Máy in phun đơn chức năng G1410 EUM/EMB (loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 2314C012AB/Máy in phun đơn chức năng G1010 ASA (loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 2321C032AA/Máy in phun đơn chức năng TS307A ASA (loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 2321C034AA/Máy in phun đơn chức năng TS308T CN (loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 2321C038AA/Máy in phun đơn chức năng TS307A IN (loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 3112C001AA/Máy in phun đơn chức năng G5030 JP EB1 (loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 3112C012AA/Máy in phun đơn chức năng G5070 ASA (loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 3116C014AC/Máy in phun đơn chức năng GM2080 CN(loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 3614C003AA/Máy in phun đơn màu CSD2P PSOC LESS/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 3615C001CA/Máy in phun đơn màu CSD3P/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 3615C003AA/Máy in phun đơn màu CSD3P PSOC LESS/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 4621C012AE/Máy in phun đơn chức năng G570 ASA (loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 4621C018AG/Máy in phun đơn chức năng G570 IN (loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 5809C014AB/Máy in phun đơn chức năng G1831 CN(loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 5809C046AA/Máy in phun đơn chức năng G1932 KR (loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 5809C048AA/Máy in phun đơn chức năng G1730 IN (loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 6179C012AE/Máy in phun đơn chức năng GX5570 ASA (loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 6884C001AA/Máy in phun đơn chức năng GX5130 JP(loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 6884C002AA/Máy in phun đơn chức năng GX5120US(loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: 6884C012AA/Máy in phun đơn chức năng GX5170ASA (loại màu)/VN/XK
- Mã Hs 84433221: C11CH72502: Máy in Epson - L15150 STD, dùng để in màu có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu, có dùng mạng, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84433221: C11CJ70501: Máy in Epson - L1210 STD, loại in phun màu, độ phân giải: 5760 x 1440 dpi. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433221: L1250 Máy in phun màu hiệu epson. Hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 84433221: L4260 Máy in phun hiệu Epson, loại in màu, điện áp 100-240 VAC, mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 84433221: Máy in đa chức năng model MFC-L2701DW. Hiệu: BROTHER, loại in phun màu, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, dùng in chứng từ trong nhà xưởng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433221: Máy in hiệu Epson, model: L11050, máy có chức năng in phun màu, kết nối wifi, tốc độ in 20 trang/ phút, hàng dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100 %./PH/XK
- Mã Hs 84433221: Máy in khổ lớn, model: HP DesignJet T850, nhãn hiệu HP, loại in phun màu, điện áp: 100-240V AC, 50/60Hz, kết nối với máy tính, tốc độ in 25s/tờ A1, 4-8 tờ A4/phút, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433221: Máy in Màu Epson L8050.(Máy in phun, loại màu), có 1 chức năng in, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động.hiệu Epson, model L8050, điện áp 220V, dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 84433221: Máy in màu PIXMA_IX_6770 Canon(5000270600), Khổ A3, Kết nối USB, loại máy in phun độ phân giải 9600 x 2400 dpi, tốc độ in 14.5 trang/phút (đen), 10.4 trang/phút (màu), năm sx 2025. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433221: Máy in model L1210, hiệu EPSON, loại in phun màu, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, dùng in chứng từ trong nhà xưởng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433221: Máy in phun màu đa chức năng (In, Quét, Sao chụp), có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, nhãn hiệu Epson, Model: L3210 (Mã: 66QAA001B-VN). Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84433221: Thẻ nhựa trắng RFID (thẻ thông minh), Model: NHope-white card, kích thước:85.5x54x0.8 mm, không chứa nội dung, không chứa MMDS, không có nguồn điện, hiệu: Nhope, năm sx 2025. Mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 84433229: 3110C018AE/Máy in phun đơn chức năng GM2070 IN (đen trắng)/VN/XK
- Mã Hs 84433229: Bộ phận chính máy in phun công nghiệp, NSX: Mylan, Nhãn hiệu: RYNAN, Model: Z20, dùng để in mã vạch và HSD trên bao bì, mới 100%_R20006_RYNAN R20 LVDS - Z20/VN/XK
- Mã Hs 84433229: Máy in Bill giấy nhiệt Antech (1 Bô = 1 cái, Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84433229: Máy in phun công nghiệp, NSX: Mylan, Nhãn hiệu: Domino, model: G50i, dùng để in mã vạch và hạn sử dụng trên bao bì, mới 100%_G50i GP PRINTER KIT, CHINA; Part number: EPT080346/VN/XK
- Mã Hs 84433229: Máy in thông số lên bản mạch; in phun;đen trắng;có thể kết nối với máy x.lý dữ liệu t. động.Hãng:OSUNG LST.Model:OS-IJM-D010.S/N:200116150101-04.ĐA 220V/50-60HZ.SX:2020.HĐQSD(M4-103202448750/E13)/KR/XK
- Mã Hs 84433229: MAYIN/Máy in phun hiệu DOMINO, model:G220i, 47-440Hz, 80VA, in trắng đen, không kết nối với t/bị khác, NSX:2019, hđ bằng điện, tháo rời đồng bộ (TJI G220i THERMINAL INK JET PRINTER).TK102927331950/E13/TW/XK
- Mã Hs 84433229: NJRC52/Máy in tem mã vạch, loại in phun đen trắng, hiệu Godex model ZX1200Xi, 100-240 VAC 90W, năm sx 2023. Hàng đã qua sử dụng/TW/XK
- Mã Hs 84433229: TB016/Máy in tem mã vạch, công nghệ in phun không màu, in trên giấy decal in tem, hãng sản xuất: Zebra ZT420, 100-240VAC, 50-60Hz. Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84433231: 1102YJ2US0/Máy in laser màu đơn chức năng, ECOSYS PA3500cx 120V60HZ/PAGE PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 1102Z02US0/Máy in laser màu đơn chức năng, ECOSYS PA4000cx 120V60HZ/PAGE PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 1102Z13AU0/Máy in laser màu đơn chức năng, ECOSYS PA4500cx 240V50HZ/PAGE PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 1102Z13NL0/Máy in laser màu đơn chức năng, ECOSYS PA4500cx 220-240V/PAGE PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 110C0G3NL0/Máy in laser màu đơn chức năng, ECOSYS PA2600cwx 220-240V 5GHZ/PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 110C0G4PH0/Máy in laser màu đơn chức năng, ECOSYS PA2600cwx 220-240V 5GHZ/PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 110C243KR0/Máy in laser màu đơn chức năng, ECOSYS PA2101cwx 220-240V 5GHZ/PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 110C243NL0/Máy in laser màu đơn chức năng, ECOSYS PA2101cwx 220-240V 5GHZ/PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 1363C014CA/Máy in laze L1170 SIM WL 220 CN/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 1363C018CA/Máy in laze L1170 DUP WL 220 CN /VN/XK
- Mã Hs 84433231: 1363C022CA/Máy in laze L1170LITE SIM 220V CN/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 1363C026CA/Máy in laze L1170LITE SIM WL 220CN/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 1364C058CA/Máy in laze L1171DUP W/O NFC 220V/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 2687C013CA/Máy in laze L1172ENT D N110FP AMS/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 2687C034CA/Máy in laze L1172ENTD N220 FP EM/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 2687C036CA/Máy in laze L1172MGDD N220FP EM/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 2687C038CA/Máy in laze L1172ENTD N220FP AP/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 2688C007CA/Máy in laze L1173ENT DUP N 110V/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 3104C003AA/Máy in laze L1188CDN 220V CHN/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 3104C004AA/Máy in laze LBP623CDW 220-240V ASIA/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 3104C008AA/Máy in laze L1188CW 220V CHN/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 3104C009AA/Máy in laze LBP621 CW 220-240V ASIA/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 3992C006CA/Máy in laser Wireless 220V SFP South America/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 3992C010CA/Máy in laze L1197 DN 220 FP IN/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 3992C037CA/Máy in laze L1197 DW110 FP AMS DM1/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 3992C038CA/Máy in laze L1197 DW220FP EMEA DM2/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 3993C001CA/Maý in lazer Wireless 110V MFP/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 4013C009CA/Máy in laze L1199 DW110 AMS DM/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 4013C012CA/Máy in laze L1199 DW220 EU DM/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 4013C014CA/Máy in laze L1199 DW220 IN EM/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 4013C016CA/Máy in laze L1199 DW220 AP EM/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 4013C036CA/Máy in laze L1199 DN220 EU DM/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 6929C001AA/Máy in laze L1247 CDW 220-240V EU/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 6929C002AA/Máy in laze L1247 CDW 110-127V US/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 6929C006AA/Máy in laze L1247 C 100V JP/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 6929C008AA/Maý in laze L1247 W 110-127V US MT/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 6929C010AA/Máy in laze IMAGECLASS LBP646CDW/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 7186C006AA/Máy in laze L1249CDW II110-127VUS/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 7186C007AA/Máy in laze L1249CDW II220-240VEU/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 7186C009AA/Máy in laze L1249CDW II220-240VAE/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 7186C012AA/Máy in laze L1249C II 100V JP/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 84E90000188/Máy in HL-L3220CW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 84E93300156/Máy in HL-L3280CDW ARL/NZ hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 84E95000288/Máy in HL-L8230CDW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 84E95300288/Máy in HL-L8240CDW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 84EA6600187/Máy in HL-L8430CDW EU-REGION3 hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 84EA6600188/Máy in HL-L8430CDW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 84EA6700287/Máy in HL-L8570CDW EU-REGION3 hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 84EA6700288/Máy in HL-L8570CDW CEE-GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433231: 8948B001CA/Máy in laze L1128/1129HP 550FDR/VN/XK
- Mã Hs 84433231: D034EC001/Máy in L3228CDW CHN KD/VN/XK
- Mã Hs 84433231: D034ED001/Máy in L3288CDW CHN KD/VN/XK
- Mã Hs 84433231: D034KL001/Máy in LC2600DNW JL KD/VN/XK
- Mã Hs 84433231: FM2-P153-000/Máy in laze L1188 High 220V CHN_SKT/VN/XK
- Mã Hs 84433231: FM2-P154-000/Máy in laze L1188 High 220V CHN non-Wifi_PS_SKT/VN/XK
- Mã Hs 84433231: Máy in laser đơn chức năng Model:P3010DW; dùng in đen trắng, Điện áp 220V: AC220 - 240V (-15%, +10%), 50/60Hz, 4.5A, Công suất in tối đa hàng tháng: 60, 000 trang. Hiệu:Pantum. Mới 100% /CN/XK
- Mã Hs 84433231: Máy in màu Canon, Model: LBP621CW, Loại máy: Laser, Khổ giấy tối đa: A4, Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, Tốc độ in: 18ppm. Nhãn hiệu Canon. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433231: Máy in màu Laser HP LaserJet Pro M255DW, công suất: 7KW/64A, kích thước 392 x 419 x 247.5 m, hiệu HP, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433231: Máy in nhãn hiệu: CANON, model: TS3480, 220V, kt: 435mm*327mm*145mm, máy in laser in màu dùng để in, scan tài liệu trong văn phòng (Không sử dụng mật mã dân sự), mới 100% /TH/XK
- Mã Hs 84433239: 0177T257/Máy in L1217, in laze, đơn chức năng, in đen trắng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 0177T426/Máy in laze, đơn chức năng, in đen trắng model L1237/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 0244C012CA/Máy in laze L1146 NW FP 220CHINA/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 0244C016CA/Máy in laze L1146 WIRELESS FP220CN/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 0864C001BA/Máy in laze L1261I 100V JP/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 0969C005CA/Máy in laze PRINTER MAINTENANCE KIT FOR LA/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 0969C006CA/Máy in laze đen trắng, chỉ có có chức năng in/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 110C15TTW0/Máy in laser đen trắng, điện áp 110 V, tần số 60 Hz, ECOSYS PA4000x 110V/PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 110C1F3AU0/Máy in laser đen trắng đơn chức năng, ECOSYS PA4000wx 240V 5GHZ/PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 110C1F3AX0/Máy in laser đen trắng đơn chức năng, ECOSYS PA4000wx 220-240V 5GHZ/PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 110C1F3NL0/Máy in laser đen trắng đơn chức năng, ECOSYS PA4000wx 220-240V 5GHZ/PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 110C1F4SA0/Máy in laser đen trắng đơn chức năng, ECOSYS PA4000wx 220-240V 5GHZ/PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 110C1F9JP0/Máy in laser đen trắng đơn chức năng, ECOSYS PA4000wx 100V 5GHZ/PRINTER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 1267C062CA/Máy in laze đen trắng, đơn chức năng 2 mặt doanh nghiệp L1263 CN P1285HP/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 1267C065CA/Máy in laze đen trắng, đơn chức năng 2 mặt quản lí L1263 AMS P1285MGD DN 110 FP AMS/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 1267C090CA/Máy in laze đen trắng, đơn chức năng 2 mặt doanh nghiệp L1263 AUS P1285HP/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 1269C001CA/Máy in L1178 2 mặt, nguồn 110V, đơn chức năng, in laze đen trắng, có kết nối wifi/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 1270C002CA/Máy in laze, in đen trắng L1179 2 mặt, đơn chức năng, có thể kết nối mạng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 1363C118CA/Máy in laze LBP-P1705 LITE HP WITHOUT FMTR D200 SE C.GOV MP 877510/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 1363C120CA/Máy in laze LBP-P1705 LITE HP WITHOUT FMTR D200 SE C.GOV MP 877510/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 1581C036CB/Máy in laze L1174W 220V FP CN BR/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 2Z610A: Máy in laser đen trắng HP LaserJet Pro 4003dw Printer, tốc độ in: 40 trang/phút, độ phân giải 1200dpi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 2Z629A:Máy in laser đen trắng HP LaserJet Pro MFP 4103fdw Printer, model 2Z629A, 220V-240V, 10-50W, phục vụ sản xuất, nhãn HP, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433239: 3265C001CA/Máy in L1178 phiên bản có màn hình, in laze đen trắng, đơn chức năng, không thể copy, scan, fax và kết nối wifi/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 3515C002BA/Máy in laze L1262 100V JP/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 3515C005BA/Máy in laze L1262X 220-240V ASIA/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 3515C008BA/Máy in laze L1262X 220V KR/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 3904C009CA/Máy in laze L1193 DW 110 AMS DM/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 3904C010CA/Máy in laze L1193 DUP W FP 220V CN/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 3904C016CA/Máy in laze L1193 DW220 AP RoEM/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 3904C022CA/Máy in laze L1193 DW220 AU/NZ/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 3906C024CA/Máy in laze L1195 DW 220 EMEA/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 3906C036CA/Máy in laze L1195 DW 220 INDIA/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 400260040065I/Máy in date(máy in laser công nghiệp, không phải in màu, dùng in NSX, HSD lên bao bì, 1 SET=1 PCE), model:LT30F, hiệu Lead tech, sx2025, đã qua sử dụng - Dòng 1 TK 107344899760 (11/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 84433239: 4013C048CA/Máy in laze LBP-L1199HP W/FMTR DUPLEX NETWORK 200 SE C.GOV MP 857511/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 4013C050CA/Máy in laze LBP-L1199HP W/FMTR DUPLEX WIRELESS 200 SE C.GOV MP 857511/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 4500C001CA/Máy in laze L1257DUP STP 110V SCIP/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 4500C002CA/Máy in laze LBP-P1410 HP W/O FMTR STP/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 4501C001CA/Máy in laze đen trắng, chỉ có có chức năng in/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 4508C056CB/Máy in laze L1211 SW220 AR EX/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 4731C022CA/Máy in laze, đơn chức năng, in đen trắng model L1217/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 4731C033CA/Máy in tia lazer đen trắng, đơn chức năng P1287HP W/MTR DW 110 FP AMS SHNGC-1800-0 1 2Z601F/BGJ/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 4731C038CA/Máy in laze đen trắng, đơn chức năng, thị trường 220V/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 4731C044CA/Máy in laze đen trắng, đơn chức năng, Model L1217 thị trường 220v/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 5160C009BA/Máy in laze iR1643i II 220-240V AE/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 5620C003AA/Máy in laze IMAGECLASS LBP122DW/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 5620C004AA/Máy in laze L1231A 220-240V IND/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 5620C006AA/Máy in laze L1231A 110-127V US/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 5620C007AA/Máy in laze L1231B 100V JP/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 5620C009AA/Máy in laze L1231DN 220-240V ASIA/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 5620C010AA/Máy in laze L1231D 100V JP/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 5924C001CA/Máy in laze L1227 D110 SCIP AIO/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 5924C009CA/Máy in đen trắng, chỉ in không có FAX/Scan/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 5924C010CA/Máy in đen trắng L1227 D220 ES SCOP AIO/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 5926C002CA/Máy in laze L1229 D220 P/T w/oCRG/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 5926C005CA/Máy in đen trắng, chỉ in không có FAX/Scan/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 5952C007AA/Máy in laze đen trắng LBP244/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 6013C004CA/Máy in laser LBP-823510HP W/FMTR SIMPLEX BASE 220-240V FINAL PACK CHINA 823510, In laze, đen trắng, đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 6013C006CA/Máy in laser LBP-823510HP W/FMTR SIMPLEX BASE 220-240V FINAL PACK CHINA 823510, In laze, đen trắng, đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 6013C016CA/Máy in laser LBP-823510H P với cụm FMTR SIMPLEX BASE 200 S E C.GOV MP 823510, In laze, đen trắng, đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 6313C002CA/Máy in đen trắng laze đơn chức năng LBP-822510H P/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 6313C004CA/Máy in đen trắng laze đơn chức năng LBP-822510H P/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 6353C005AA/Máy in laze L1233DW 100V JP/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 6796C007CA/Máy in laze L1235PRO SN110 AMS/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 6796C022CA/Máy in laze L1235PRO DB220 EMEA/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 6796C054CA/Máy in laze L1235PRO DN220 AU/NZ/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 6796C056CA/Máy in laze L1235PRO DNW220 AU/NZ/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 6797C004CA/Máy in laze L1236PRO D220 CN/IN/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7063C007AA/Máy in laze L1251DW 220-240V EU/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7063C008AA/Máy in laze L1251X 220-240V AE/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7064C002AA/Máy in laze iF 1643 110-127V US/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7064C005AA/Máy in laze iF 1643 220-240V EU/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7064C007AA/Máy in laze iF 1643 220-240V AE/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7187C002AA/Máy in laze đen trắng, đơn chức năng L1250 thị trường 220-240V/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7187C004AA/Máy in laze đen trắng, đơn chức năng L1250 thị trường US 110-127V/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7187C006AA/Máy in laze đen trắng, đơn chức năng L1250/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7187C009AA/Máy in laze đen trắng, đơn chức năng L1250 LBP246DW II/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7187C015AA/Máy in laze đen trắng, đơn chức năng L1250 LBP243DW II/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7344C002AA/Máy in laze đen trắng đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7344C003AA/Máy in laze đen trắng đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7344C004AA/Máy in laze đen trắng đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7344C006AA/Máy in laze đen trắng đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7344C009AA/Máy in laze đen trắng đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7344C010AA/Máy in laze đen trắng đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7592C001AA/Máy in L1268 sản xuất thử, nguồn 110-127V thị trường US, In laze, đen trắng, đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7592C003AA/Máy in L1268 sản xuất thử, nguồn 220V thị trường Trung Quốc, In laze, đen trắng, đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7592C004AA/Máy in L1268 sản xuất thử, nguồn 220-240V thị trường EU, In laze, đen trắng, đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7592C005AA/Máy in L1268 sản xuất thử, nguồn 220-240V thị trường AE, In laze, đen trắng, đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7592C006AA/Máy in L1268 sản xuất thử, nguồn 220-240V thị trường IND, In laze, đen trắng, đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7592C007AA/Máy in L1268 sane xuất thử, nguồn 220-240V thị trường AE, In laze, đen trắng, đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7592C008AA/Máy in L1268 sản xuất thử, nguồn 220-240V thị trường IND, In laze, đen trắng, đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 7592C009AA/Máy in L1268 sản xuất thử, nguồn 220V thị trường Trung Quốc, In laze, đen trắng, đơn chức năng/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 8468B004AA/Máy in laze LBP6040 100V JPN/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 84UG0100155-7/Máy in HL-L5000D FRA/BEL/HOL-7 hiệu Brother/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 84UG0100157-5/Máy in HL-L5000D PAN-NORDIC-5 hiệu Brother/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 84UG0100188-5/Máy in HL-L5000D CEE-GENERAL-5 hiệu Brother/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 84UL0300178/Máy in HL-L5210DN EU-REGIONAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 84ULF200101/Máy in bizhub 4201i US/CAN hiệu KONICA MINOLTA/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 84ULF400101/Máy in bizhub 5001i US/CAN hiệu KONICA MINOLTA/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 9748B025CA/Máy in laze đen trắng, chỉ có có chức năng in/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 9748B026CA/Máy in laze L1255MSKU DUP STP 220V/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 9750B011CA/Máy in laze L1256 PM KIT 110V/VN/XK
- Mã Hs 84433239: 9750B012CA/Máy in laze đen trắng, chỉ có có chức năng in/VN/XK
- Mã Hs 84433239: FM1-D028-000/Máy in laze đen trắng L1140/VN/XK
- Mã Hs 84433239: FM2-Q028-000/Máy in laze đen trắng đơn chức năng L1237_L1_230V_SKT/VN/XK
- Mã Hs 84433239: FM2-Z655-000/Máy in laze CVN UNIT_120V_GOV/VN/XK
- Mã Hs 84433239: Máy in Canon LBP 246DW, loại in laser đen trắng, ko có chức năng copy, có khả năng kết nối máy tính, hãng Canon, nsx: 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433239: Máy in HP LaserJet Enterprise M611DN 7PS84A, 1200*1200dpi, (in đen trắng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433239: Máy in HP M611DN, in laser đen trắng, độ phân giải: 1200 x 1200dpi, tốc độ in: 61 trang/phút (khổ giấy A4). Hàng mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 84433239: Tài sản di chuyển: Máy in Canon (Hàng đã qua sử dụng)/CN/XK
- Mã Hs 84433250: 911020030002/Máy in lưới hàn dùng để sx mạch in, Model US-2000X, dùng điện 220V, công suất 2Kw, hiệu ESE, xuất t/lý từ m3 tk 102836430800, hàng đã qua sd, 911020030002/KR/XK
- Mã Hs 84433250: Máy dán linh kiện tự động SONY/ SI-F209; SN: 20455607; 50/60Hz, 200V, 15A, sx 2006, Hàng đqsd, TL theo tk:104490615240, mục 5/JP/XK
- Mã Hs 84433250: Máy in kem hàn dạng lưới dùng để sản xuất tấm mạch in, hãng sản xuất: ESE CO, Model: US-7000X, dòng điện 220V, tần số 50/60HZ, công suất 6KW, năm sản xuất 2014. HĐQSD(M1-101839668822/E13)/KR/XK
- Mã Hs 84433250: Máy in kem thiếc (Công nghệ in kiểu lưới)/Speedline/UP2000-HiE/23506, 220V, 50-60Hz, nsx 2012, Hàng đqsd, TL theo tk:104324006141, mục 28/US/XK
- Mã Hs 84433250: Máy in kiểu lưới in các đường mạch điện dùng SX bản mạch, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động.Hãng: SJ INNO TECH; Model:HP-520S.ĐN: 220V, 50/60hZ.SX:2019.HĐQSD(M1-102881030821/E13)/KR/XK
- Mã Hs 84433250: Máy in lưới dùng để sản xuất tấm mạch in (model: HP-520S, dòng điện 220V/380V. HĐQSD(M5-100497907200/E13)/KR/XK
- Mã Hs 84433250: U01O19120043/Máy in bản mạch, dùng trong xưởng sản xuất, công suất:220V/3000W, model:MPM100, hiệu:MPM, xuất tl từ m1/TK 103037611720, năm sx: 2019, hàng đã qua sd, 911020030023/CN/XK
- Mã Hs 84433260: Máy vẽ mẫu, Hiệu: GERBER. Sử dụng dòng điện có hiệu điện thế 380V/ 50Hz., đã qua sử dụng, bị hư hỏng/CN/XK
- Mã Hs 84433260: Máy vẽ sơ đồ dùng trong sản xuất may công nghiệp, hiệu: Xinglianda, model: XLD-A220, công suất: 2kw - Inkjet Plotter Machine. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433290: ./Máy in mã vạch Zebra ZT411, 300dpi 100-240VAC, 50-60Hz, Mục 8, TK:104686029340.ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 84433290: ./Z0000002-386232/Máy in mã vạch iT4X, 300dpi, điện áp 24V (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84433290: -/Máy in mã vạch model: Zebra, s/n: Zebra ZM400 300dpi, Điện áp 220V, 60Hz, 9A Hãng: TOP ENGINEERING date 2014 thanh lý từ mục 1 TK 100044133560/CN/XK
- Mã Hs 84433290: 100S 68403/Máy in đen trắng đơn chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại ApeosPrint 6340/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 100S 68549/Máy in đen trắng đơn chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại ApeosPrint 6340/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 100S 68792/Máy in đen trắng đơn chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu NEC, tên thương mại ColorMultiWriter 4C550/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 100S 68808/Máy in màu đơn chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại ApeosPrint C4030/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 100S 68813/Máy in đen trắng đơn chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại ApeosPrint 5330/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 100S 68815/Máy in đen trắng đơn chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại ApeosPrint 5330/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 100S 68929/Máy in đen trắng đơn chức năng, bằng công nghệ đèn LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại ApeosPrint 5330/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 100S 68959/Máy in màu đơn chức năng, bằng công nghệ LED, nhãn hiệu FUJIFILM, tên thương mại CX 3240F Creative Duplex Printer/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 39473310/Máy in nhiệt (in đen trắng) dùng để in mã vạch trên sản phẩm có kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, model: TSP100, P/N: TSP143IV-UE SK GY US, điện áp: 100-240V, công suất 43 tờ/phút/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 39473890/Máy in nhiệt (in đen trắng) dùng để in mã vạch trên sản phẩm có kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, model: TSP100, P/N: TSP143IV-UEWB GY E+U, điện áp: 100-240V, công suất 43 tờ/phút/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 39474750/Máy in nhiệt (in đen trắng) dùng để in mã vạch trên sản phẩm có kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, model: TSP100, P/N: TSP143IIIBI2 GY AS, điện áp: 100-240V, công suất 43 tờ/phút/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 39474790/Máy in nhiệt(in đen trắng) dùng để in mã vạch trên sản phẩm có kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, model: TSP100, P/N: TTSP143IIIBI2 GY E+U, điện áp 100-240V, công suất 43 tờ/phút/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 39653510/Máy in tem mã vạch Model:MCL2 loại hàng:MCL21CI (MCL21CI LBL BK US), kèm theo PK ADAPTER (Xx:China), 1 dây nguồn, 1 dây USB điện áp 24V 2.7A, mã 39653510. Moi100% (HH k có cn mật mã dân sự)/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 39653810/Máy in tem mã vạch Model:MCL2 loại hàng:MCL21CWBI(MCL21CWBI LBL BK US), kèm PK ADAPTER (Xx:China), 1 dây nguồn, 1 dây USB điện áp 24V 2.7A, mã 39653810.Mới100% (HH k có cn mật mã dân sự)/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 39653890/Máy in tem mã vạch Model:MCL2 loại hàng:MCL21CWBI (MCL21CWBI LBL BK E+U), kèm PK ADAPTER (Xx: China), 2 dây nguồn, 1 dây USB điện áp 24V 2.7A, mã 39653890.Moi100% (HH k có cn mật mã dân sự)/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 4140516-1268309/Máy in nhiệt RDF:Custom_915NB010100333_PM2 R2.00/02 PWO 1268309/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 5VJ212J6805/Máy in tem nhãn TD-2320D(300) hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 5VJ21AJ6805/Máy in tem nhãn TD-2320DSA(P300) hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 5VJ21CJ6805/Máy in tem nhãn TD-2350DSA(PH300) hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 663-LW55050-01R1/Bộ máy in tem nhãn thông qua kết nối máy tính bằng cáp USB, hoạt động bằng điện, LABEL MAKER DYMO LABELWRITER 550 (2119729), (kèm bộ nguồn và dây kết nối), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 663-LW55051-01R1/Bộ máy in tem nhãn thông qua kết nối máy tính bằng cáp USB, hoạt động bằng điện, LABEL MAKER DYMO LABELWRITER 550 (2162144), (kèm bộ nguồn và dây kết nối), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 663-LW55054-00R1/Bộ máy in tem nhãn thông qua kết nối máy tính bằng cáp USB, hoạt động bằng điện, LABEL MAKER DYMO LABELWRITER 550, (2112722), (kèm bộ nguồn và dây kết nối), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 663-LW55075-00R1/Bộ máy in nhãn thông qua kết nối máy tính bằng cáp USB, hoạt động bằng điện, LABEL MAKER DYMO LABELWRITER 550 TURBO (2112553), (kèm bộ nguồn và dây kết nối), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 663-LW55076-01R1/Bộ máy in nhãn thông qua kết nối máy tính bằng cáp USB, hoạt động bằng điện, LABEL MAKER DYMO LABELWRITER 550 TURBO (2119730), (kèm bộ nguồn và dây kết nối), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 663-LW55081-00R1/Bộ máy in nhãn thông qua kết nối máy tính bằng cáp USB, hoạt động bằng điện, LABEL MAKER DYMO LABELWRITER 550 TURBO (2168452), (kèm bộ nguồn và dây kết nối), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 8VJ201J6808/Máy in tem nhãn TD-2310D(203) hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 8VJ202J6808/Máy in tem nhãn TD-2320D(203) hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 8VJ203J6808/Máy in tem nhãn TD-2350D(203) hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 8VJ20BJ6808/Máy in tem nhãn TD-2350DSA(203) hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 8VJ213J6808/Máy in tem nhãn TD-2350D(300) hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433290: 8VJ21AJ6808/Máy in tem nhãn TD-2320DSA(300) hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84433290: B163/Máy in nhãn trên sản phẩm CK-03 MS070. Model: CK03; Serial: STCK34; nhà sx:Sharp Takaya. TX tk:100019827941/G12 dòng 1, đã sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 84433290: Đầu in mã vạch, NH:ZEBRA, G32433M, dùng để thay thế đầu in cho dòng máy Zebra 105SL PLUS 300DPI, năm sx 2025 (sản phẩm không có chức năng bảo mật fax, điện báo), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433290: Hành lý cá nhân và tài sản di chuyển đang sử dụng: Máy in nhãn dán cầm tay Tepra/JP/XK
- Mã Hs 84433290: HP200-31/Máy in ảnh Sprocket 200, nhãn hiệu HP, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: HP200-32/Máy in ảnh Sprocket 200, nhãn hiệu HP, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: HP200-34/Máy in ảnh Sprocket 200, nhãn hiệu HP, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: KODAK SP-42/Máy in ảnh model RODMP20, nhãn hiệu Kodak, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: KODAK SP-49/Máy in ảnh model RODMP20, nhãn hiệu Kodak, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: KODAK SP-50/Máy in ảnh model RODMP20, nhãn hiệu Kodak, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: Machine/Máy in mã vạch ZT411, 600dpi tốc độ in 38 - 102 mm/giây, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, Mục 4, TK:104705651740.ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 84433290: Máy in 3D có khả năng kết nối với máy tính, dùng để in các mô hình bằng nhựa, công nghệ in FDM, model:K2 Pro Combo, Cs: 1300W, kt in: 300x300x300mm, NSX:SHENZHEN CREALITY 3D TECHNOLOGY CO., LTD, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433290: Máy in LED đen trắng A3 đơn năng hiệu FUJIFILM ApeosPrint 3360 s, tốc độ 33 trang/phút, khổ lớn nhất A3 (Năm sx 2025), Serial: 100131, 100148, 100149, 100150. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84433290: Máy in mã vạch, nhãn hiệu ZEBRA, model: ZD421, độ phân giải 300DPI, đ/áp: 24 VDC, in đen trắng, không có chức năng scan copy, PP in truyền nhiệt, có khả năng kết nối mạng, nsx 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433290: Máy in ống lồng BROTHER PT-E850TKW (có bàn phím đã bao gồm nguồn), dùng để in ống và in nhãn, model PT-E850TKW, nhãn hiệu: Brother, độ phân giải 360dpi, nguồn điện 24V, năm sx 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433290: Máyin3D có khả năng kết nối máy tính, dùng để in các mô hình bằng nhựa, công nghệ in FDM, model:K2 Pro Combo, Cs:1300W, kt in:300x300x300mm, NSX:SHENZHEN CREALITY 3D TECHNOLOGY CO., LTD, nsx:2025, mới100%, /CN/XK
- Mã Hs 84433290: RH00500C-002080/Máy in tem thông tin model dán lên đồ gá điện thoại, model: PT-P900W, điện áp: 5V, công suất: 24W, phương pháp in nhiệt, nhà sản xuất: BROTHER, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433290: TB02/Máy in label (mã vạch), Model: ZD42043-TO1000EZ, 28.2x19.8x9.4cm, Tốc độ in: 6/152 - 4/102 mm per second (203 -300 dpi). Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84433290: VR01KQAD0401E13/MÁY IN ẢNH LẤY NGAY, Model: FI017UJ, Nhãn hiệu: FUJIFILM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: W11W0-2112552/Máy in nhãn dán bằng nhiệt (LabelWriter 550) điện áp 24V-1.75A, nhãn hiệu Newell, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433290: Z0000001-451454/Máy in mã vạch Zebra ZD421, 300DPI, kích thước: 267 mm L x 202 mm W x 189 mm H, điện áp: 100-240VAC, 50-60Hz, phương pháp in nhiệt, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433290: ZD4A022-D01M00US-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZD4A022-D01M00US/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZD4A022-D01W01EZ-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZD4A022-D01W01EZ/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZD4A022-T01M00EZ-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZD4A022-T01M00EZ/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZD4A023-D01W01EZ-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZD4A023-D01W01EZ/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZD4A042-305E00EZ-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZD4A042-305E00EZ/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZD6A042-301L02EZ-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZD6A042-301L02EZ/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZD6AH22-D01B01EZ-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZD6AH22-D01B01EZ/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZD6AL42-D21F00EZ-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZD6AL42-D21F00EZ/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZP23042-D11C0004-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZP23042-D11C0004/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZP23042-D11G0004-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZP23042-D11G0004/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZP506-1000-1010-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZP506-1000-1010/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZP620-1F12-1000A-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZP620-1F12-1000A/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZP620-3F12-1000D-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZP620-3F12-1000D/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZQ32-A0E04T0-00-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZQ32-A0E04T0-00/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZQ51-BUW000L-2Z-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZQ51-BUW000L-2Z/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZQ61-AUFA004-00-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZQ61-AUFA004-00/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZQ62-ACX1C03-W1Z-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ ZQ62-ACX1C03-W1Z/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZQ62-AUXA0B4-00-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ ZQ62-AUXA0B4-00/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZQ63-AUFA004-00-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZQ63-AUFA004-00/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZQ63-AUXA003-W1Z-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZQ63-AUXA003-W1Z/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZQ63-RUX1003-W1Z-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZQ63-RUX1003-W1Z/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZR32-ACW03TC-00-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZR32-ACW03TC-00/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZR66-ACWAC14-00-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZR66-ACWAC14-00/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZT41142-T41A05W1-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZT41142-T41A05W1/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZT41143-T0P0000Z: Máy in mã vạch Zebra TT Printer ZT411; 4", 300 dpi, UK/AU/JP/EU Cords. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433290: ZT41146-T0P0000Z: Máy in mã vạch Zebra TT Printer ZT411; 4", 600 dpi, UK/AU/JP/EU Cords, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433290: ZT41146-T410000Z-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZT41146-T410000Z/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZT42162-T01E000Z-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZT42162-T01E000Z/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZT61043-T01A100Z-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZT61043-T01A100Z/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZT61043-T01E100Z-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZT61043-T01E100Z/VN/XK
- Mã Hs 84433290: ZT61043-T110100Z-VER2601/Máy in tem mã vạch PN/ZT61043-T110100Z/VN/XK
- Mã Hs 84433910: Máy in phun màu Brother HL-T4000DW (In đảo mặt, A3, USB, LAN, WIFI)/ CN Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433940: Máy in phun điện tử, điện áp 220V, công suất 70 W, hiệu VideoJet, model 1580, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433940: Máy in phun, Model: JET3, 220V, 50Hz. HĐQSD(M1-568/NDT11)/KR/XK
- Mã Hs 84433990: 015/HT-KTGC/2025-MMTB-074/MÁY ÉP NHÃN/JP/XK
- Mã Hs 84433990: 663-LT10086-00R1/Máy in nhãn cầm tay, in trực tiếp hoạt động bằng pin, LABEL MAKER LETRATAG LT100H NEW 2174534 CASEPACK LT10/2 (2174534), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433990: 663-LT10088-00R1/Máy in nhãn cầm tay, in trực tiếp hoạt động bằng pin, LABEL MAKER LT100H NEW 2174539 CASEPACK LT10/2, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433990: 663-LT10092-00R1/Máy in nhãn cầm tay, in trực tiếp hoạt động bằng pin, LABEL MAKER LT100H 2174533 NEW CASEPACK LT10/2, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433990: 663-LT10130-00R1/Máy in nhãn cầm tay, in trực tiếp hoạt động bằng pin, LABEL MAKER DYMO LETRATAG DY LT100H PNK 2217502, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433990: 663-MOMT042-00R1/Máy in nhãn cầm tay, in trực tiếp hoạt động bằng pin, (LABEL MAKER LETRATAG 100T QWY 2174593 MOMT/2), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433990: 663-MOMT043-00R1/Máy in nhãn cầm tay, in trực tiếp hoạt động bằng pin, (LABEL MAKER LETRATAG 100T AZY 2174594 MOMT/2), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84433990: Bộ phận của máy in nhãn A4 - Đầu in 4/300 (Part:5954072.001) - xuất theo PO: 8001173189). Hàng mới 100%./DE/XK
- Mã Hs 84433990: Machine/Máy in tem label, (Label printer), in bằng cuộn mực, dùng để in thông tin lên sản phẩm P2VX, điện áp 220V, 50/60Hz, hsx: DSI, Mục 2, TK:104646734950.ĐQSD/KR/XK
- Mã Hs 84433990: Máy in DEP_50 (bằng công nghệ nhiệt, có thể kết nối dữ liệu với máy tính, dùng để in tem nhãn, không có chức năng photo, không chứa mật mã dân sự, hãng SX CAS, mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 84433990: Máy in mã vạch tem nhãn Brother PT-E110, phương pháp in nhiệt, in đen trắng, tốc độ in 180Dpi, không có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, điện áp 9V DC, hiệu Brother, sx 2025, mới 100%/PH/XK
- Mã Hs 84433990: Máy in nhãn, hiệu MAX, Model: Max- S90-1, Không có khả năng kết nối mạng, điện áp: 220V, NSX: ZHEJIANG MAX SEWING COMPANY LIMITED. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433990: Máy in Pad một màu, model: TIC-182SD (máy in Tampo) dùng khuôn in, công suất: 0.05KW, điện áp 220V, dùng in, tem, nhãn mác, logo, nhà SX: Technical Industrical Co., Ltd, năm SX: 2025. Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84433990: Máy in tem nhãn DL-888D, là dòng máy in tem đen trắng, loại in nhiệt, điện áp 220V, tốc độ in: 120mm/s, chiều rộng in: 108mm, KT: 215*260*175mm, nhãn hiệu Deli, sxn 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433990: Máy photocopy đen trắng ĐQSD Ricoh MP5054SP hoạt động bằng điện 110-127V/60Hz. Chức năng: COPY-IN-SCAN, tốc độ sao chụp 50 bản/phút, năm sx 2024. Hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 84433990: Máy quét mã vạch không dây Honeywell 1952GHD, PN: 1952GHD-2USB-5-A, KT: 99x64x165mm, dung lượng 2450mAh, cổng sạc USB, điện áp 5V, dùng để quét mã vạch, hãng Honeywell, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84433990: MAYIN/Máy in logo len áo. Hiệu SKYHILL. Model: MT-606T. Năm sản xuất:2015. Hàng đã qua sử dụng/TW/XK
- Mã Hs 84433990: U01O19120043/Máy in bản mạch. dùng trong xưởng sản xuất. điện áp:200-240V. công suất:1KVA. model:MPM100. nhà sx: MPM, xuất tl từ m1/TK 103278977540, năm sx: 2020, hàng đã qua sd, 911020030023/CN/XK
- Mã Hs 84433990: WW0070002-08102025/Máy in mã vạch có chức năng tách nhãn/VN/XK
- Mã Hs 84433990: WW1070000-08102025/Máy in mã vạch S-70-2(STD)/VN/XK
- Mã Hs 84433990: WWCF42070-25092025/Máy in mã vạch CF408T CUSTOM MODEL FOR JP/VN/XK
- Mã Hs 84433990: WWCG18062-RV45786-02-01/Máy in mã vạch CG408TT-IEEE1284/VN/XK
- Mã Hs 84433990: WWCM44000-RV45786-03-01/Máy in mã vạch MediPri CM408T/VN/XK
- Mã Hs 84433990: WWCM44100-RV45786-03-02/Máy in mã vạch MEDI PRI CM408T CT/VN/XK
- Mã Hs 84433990: WWCZ4204C-RV45786-02-01/Máy in mã vạch CZ408TT-LAN/VN/XK
- Mã Hs 84433990: WWEV30030-29102025/Máy in mã vạch EV212R (USB+RS232C)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: 2MW-10/Con lăn dùng trong máy in (2MW)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: 2NG-09/Con lăn dùng trong máy in (2NG)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: 2NL_G-07/Con lăn dùng trong máy in (2NL_G)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: 2NT-70/Con lăn dùng trong máy in (2NT)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A3500923A2/Con lăn dùng trong máy in LY3452001(NEH) (21)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A3759578B1/Con lăn dùng trong máy in A57V740101 SP (18)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A3797834A6/Con lăn dùng trong máy in 302NG25030 03 (34)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A3797834A7/Con lăn dùng trong máy in 302NG25030 03 (35)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A3797842A3/Con lăn dùng trong máy in 302K325031 01 (22)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A3838059A4/Con lăn dùng trong máy in D-M0124220A (30)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A3937695A1/Con lăn dùng trong máy in 302P125010 04 (248)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A3937695A2/Con lăn dùng trong máy in 302P125010 04 (249)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A4013850O/Con lăn dùng trong máy in A9VP740100SP (15)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A4069449J/Trục của máy in D0CN7068B(CHARIS) STC (10)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A4152914M/Trục của máy in NROLI0335QSZZ (13)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A4185203E/Trục của máy in MOEB4343 (TAURUSP4) SPC (10)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A4189346A/Con lăn dùng trong máy in YB8001-6422P001 ROLLER (1)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A4189346B/Con lăn dùng trong máy in YB8001-6422P001 ROLLER (2)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A4203642/Con lăn dùng trong máy in 7T301626 ROL-HEAT-H210/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A4203659A/Trục của máy in 7T301646 (1)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: A7977380-59/Thanh cuốn giấy A7977380 dùng cho máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439100: BẢN IN THÙNG CARTON (BN69-28166A002)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Bộ trục lăn dao cắt, phụ tùng máy in công nghiệp ATN 660, 01 bộ gồm 02 trục, Rotary Cutting Tools Inner Box Round Corner 20'S, hàng đã qua sử dụng tạm xuất sửa chữa. tờ khai nhập 104405645300/DE/XK
- Mã Hs 84439100: C2935989Z2/Trục của máy in DLL (30)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: C2935989Z4/Trục của máy in Taurus (41)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: C2935989Z5/Trục của máy in 302YJ25020 (13)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: C2935989Z6/Con lăn dùng trong máy in GCL (9)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: C2935989Z9/Trục của máy in D00AFU-001 (23)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Chi tiết part cảm biến trên máy in bao bì, chất liệu nhôm, nsx: TITAN CNC, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Con lăn KT 1360*210mm, chất liệu trục bằng thép, bên ngoài bằng cao su, bộ phận của máy in Flexo, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439100: Cụm trống, dùng cho máy in Brother DRB022, dùng cho nhà xưởng, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: D2935989H/Trục của máy in GCL (15)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: D2935989R/Con lăn dùng trong máy in KONBEA F0X060/VN/XK
- Mã Hs 84439100: D2935997Y6/Con lăn dùng trong máy in NROLM0384QSZZ (4)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: D2935997Y7/Con lăn dùng trong máy in NR0LM0383QSZZ/VN/XK
- Mã Hs 84439100: D2935997Y9/Con lăn dùng trong máy in NOVA3L 30 (6)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: D2935997Z4/Con lăn dùng trong máy in Minerva S(MLK)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Đầu in A003(10U) 100*50*45mm, bp của máy in, chất liệu silocon, hđ dập vào khuôn in để lấy hình logo từ khuôn in và dập vào sp để tạo logo nên SP. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Đầu in F-014 55*75mm B050050128, bộ phận của máy in, chất liệu silicon, hoạt động dập vào khuôn in để lấy hình logo từ khuôn in và dập vào sản phẩm để tạo logo nên sản phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Đầu in F-037(XB8-114C/3U) 100*100mm, bp của máy in, chất liệu silocon, hđ dập vào khuôn in để lấy hình logo từ khuôn in và dập vào sp để tạo logo nên SP. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Đầu in L-2853 200*80*55mm B050050139, bộ phận của máy in, chất liệu silicon, hoạt động dập vào khuôn in để lấy hình logo từ khuôn in và dập vào sản phẩm để tạo logo nên sản phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Đầu in S-1101 49*49*44mm, bp của máy in, chất liệu silicon, hđ dập vào khuôn in để lấy hình logo từ khuôn in và dập vào sp để tạo logo nên sản phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Đầu in TR-141 79*59*47mm, bp của máy in, chất liệu silicon, hđ dập vào khuôn in để lấy hình logo từ khuôn in và dập vào sp để tạo logo nên sản phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Đầu in WP-040 49*49*41mm, bp của máy in, chất liệu silicon, hđ dập vào khuôn in để lấy hình logo từ khuôn in và dập vào sp để tạo logo nên sản phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: F2936029E9/Con lăn dùng trong máy in H72744/VN/XK
- Mã Hs 84439100: F2936029F1/Con lăn dùng trong máy in H72515 (3)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: F2936029F2/Con lăn dùng trong máy in H72559/VN/XK
- Mã Hs 84439100: F2936029F3/Con lăn dùng trong máy in H72666 (3)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: FE3-C090-07/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (FE3-C090)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: FE4-3678-10/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in T651D (FE4-3678)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: FE4-5371-13/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (FE4-5371)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: FE8-7461-16/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (FE8-7461)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Hộp mực in Canon 319 Black Toner Cartridge, là bộ phận của máy in Canon. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439100: Khung đỡ chân-Tensioner Mouting Bracket, chất liệu Thép, Bộ phận lắp ráp trong máy in bao bì, , DRAWING NO: 435G645, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Khung đỡ lò xo 37x96x34 Spring Holder, chất liệu Nhựa, Bộ phận lắp ráp trong máy in bao bì, , DRAWING NO: 421G275, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Khuôn cố định S001 bằng nhựa kích thước 15*27*1(cm) - linh kiện của máy in, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Khuôn in AF140 bằng thép kích thước 5.5*2*2cm- linh kiện của máy in, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Khuôn in chuyển nhiệt. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439100: Khuôn in lụa bằng nhôm kích thước 20.5*29.5(cm) - linh kiện của máy in, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: L1066-T13/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (L1066)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: L1134-T13/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (L1134)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: L1193-T12/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (L1193)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: L1199-T9/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (L1199)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: L1201DC-T13/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (L1201DC)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: L1235-T9/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (L1235)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: P32650002.26/Trục in bằng sắt dùng cho máy in (SHAFT P32650002), model CG4, Kích thước Phi 5x170mm/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Phụ tùng cảm biến cho máy in, NSX: Cty Titan cnc- VIET NAM, chất liệu: nhôm 6061, XX: VN, hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Phụ tùng cho máy in offset dùng trong công nghiệp in - Trục in lô Anilox - Screen roller 13ccm/qm 100L/cm, P/N: C9.040.434F/01. Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84439100: RC4-3202-15/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (RC4-3202)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: RC4-4504-15/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (RC4-4504)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: RL2-4339-12/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (RL2-4339)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: T595-S2/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (T595)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: T595-T12/Thanh cuốn giấy dùng cho máy in (T595)/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Tấm thép in pad (100*100)mm (bộ phận của máy in pad dùng để khắc khuôn in, logo in). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439100: Thiết bị cho máy in- Trục lăn (lô cao su), lõi bằng sắt bọc cao su bên ngoài, sử dụng trong máy in AT/core SM74 without accessory, không có nhãn hiệu. Hàng đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Trống máy in HP1005/1505 (ES-HP1505), chất liệu bằng nhựa, bộ phận tương thích dùng cho máy in HP35A/36A/85A/78A/88, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439100: TRỤC IN DB05 (QC 750x486mm), dùng in túi nhựa đóng gói, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: TRỤC IN T03533B BAN ME GOLD ROASTED COFFEE BEAN 250G SP 1100*486 - E8002527. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: TRỤC IN T03658B 5371973 BG SS S MATURE SALMONRICE 6LB 1100*536 - E8002562. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: TRỤC IN T03833A 5001662 VETD BAG DF PEANUT BUTTER BITES 130G 1100*426 - E8002551. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439100: Trục lô cao su Ex/Transfer Roller (87mm-726) KBA106, dùng cho máy in công nghiệp. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84439910: Cảm biến đo chiều dài trục (5Volt), PN: 5355400008, (phụ tùng của máy in kiểu lưới để sản xuất bảng mạch), mã hàng \SPM000471, (PO:7043615), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84439910: Kẹp bản máy in màn hình DEK phụ kiện của máy in trên line SMT, Model: 03128529-01, KT: L500mm*W12mm, Chất liệu sắt, NSX Huizhou Jianmin, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439910: Khuôn in thiếc FG/736*736*30mm/VN/XK
- Mã Hs 84439920: ./Hộp mực máy in bằng nhựa, không có mực, mã 3YM57A, kích thước 118 * 35 * 60mm, hàng đã qua sử dụng. Tái xuất từ mục 1 tờ khai 107336449730/MY/XK
- Mã Hs 84439920: 0175T389/Hộp mực in đã có mực in, HP LASERJET CARTRIDGE 831030(FOR LASER BEAM PRINTER) 0175T389. Xuất 2 chiếc mục 2 TK 107549190120/E13 (22/09/2025)/JP/XK
- Mã Hs 84439920: 0175T390/Hộp mưc in (đã có mực in) HP LASERJET CARTRIDGE 829100 (FOR LASER BEAM PRINTER) 0175T390. Xuất 2 chiếc mục 1 TK 107549190120/E13 (22/09/2025)/JP/XK
- Mã Hs 84439920: 1038C002AA/Hộp mực in HP C300 O CRG EUR/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 1040C001AA/Hộp mực in HP C320 O CRG NAM/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 1040C002AA/Hộp mực in HP C320 O CRG EUR/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 1T02SM0EP2/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, EXTRA HIGH CAPACITY TONER CARTRIDGE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 1T02YD0EP3/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, RETURN PROGRAM TONER(M SIZE) LV, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 1T0C0DALV0/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, TONER CART Y d-COLOR MF2634/P2326/plus, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 1T0C0DBLV0/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, TONER CART M d-COLOR MF2634/P2326/plus, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 1T0C0DCLV0/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, TONER CART C d-COLOR MF2634/P2326/plus, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 1T0C140LV0/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, TONER CART d-COPIA 4043MF/4044MF/plus, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 2166C002AA/Hộp mực in Canon Toner CRG 0500 TH/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 2170C001AA/Hộp mực in CANON DRUM CRG 051 WW/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 3V2S000020/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, P2100 FILL UP CONT ASSY KS ST PACKING, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 3V2S300010/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, P2100 FILL UP CONT ASSY KS ST PACKING, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 3V2Y4J0800/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, P2100 FILL UP CONT ASSY CN ST PACKING, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 3V2Y4J0810/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, P2100 FILL UP CONT ASSY LA ST PACKING, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 3WX06A: Hộp mực đã có mực in HP 72B 130ml Matte Black Ink Cartridge, bộ phận của máy in, đã có mực in, mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 84439920: 525812A00247/Hộp mực HP CF232A dùng cho máy in HP 203DN, HP203DW, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439920: 5429C002BA/Hộp mực in đã có mực/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 5430C002BA/Hộp mực in đã có mực/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 5431C001BA/Hộp mực in đã có mực/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 5432C001BA/Hộp mực in/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 5433C001BA/Hộp mực in đã có mực/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 676K 68164BK1/Hộp mực đã có mực in của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 676K 68174BK1/Hộp mực đã có mực in của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 676K 68184BK1/Hộp mực đã có mực in của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 676K 68194BK1/Hộp mực đã có mực in của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 676K 76173BK1/Hộp mực đã có mực in của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 676K 76183BK1/Hộp mực đã có mực in của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 676K 76193BK1/Hộp mực đã có mực in của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 676K 76203BK1/Hộp mực đã có mực in của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 84GT920K156/Hộp mực TN258XLBK ARL/NZ hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 84GTA20U101/Hộp mực TN635XL 2PK US/CAN hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 84GTA30K101/Hộp mực TN635XXLBK US/CAN hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 84XXJ400567/Hộp mực TNP77 TN 20K CK US hiệu KONICA MINOLTA/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 84XXJ400G67/Hộp mực TNP82 TN 20K CK ASA/ARL/NZ/BRZ hiệu KONICA MINOLTA/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 84XXK200465/Hộp mực Toner 3.0K APO VL17 hiệu FUJIFILM/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 84XXL200365/Hộp mực Toner Cartridge Standard Capacity hiệu FUJIFILM/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 84XXL400465/Hộp mực Toner Cartridge Ultra High Capacity hiệu FUJIFILM/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 8ZCB1200304/Hộp mực LC421XLY UK hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 8ZCB1400404/Hộp mực LC421XLVAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 8ZCB1A00188/Hộp mực LC462XLBK CEE GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 8ZCB1B00188/Hộp mực LC462XLC CEE GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 8ZCB1B00304/Hộp mực LC422XLY EUR hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 8ZCB1B00388/Hộp mực LC462XLY CEE GENERAL hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84439920: 8ZCCE100140/Hộp mực BTD100BK ASA hiệu BROTHER/VN/XK
- Mã Hs 84439920: A610T13K-C-H/Cartridge mực dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: A610T13K-H/Cartridge mực dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: A616DNST13K-H/CARTRIDGE mực máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: Băng mực brother 18mm màu vàng TZF-S641, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439920: Băng mực Tepra (II) SC18YW, màu vàng, 18mm*8m, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439920: Băng mực, hãng sản xuất Epson dùng trong máy in, đã có mực in, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 84439920: Bình cartridge đã có mực in vàng chỉ dùng để lắp vào sử dụng cho máy in phun hiệu Hitachi(Ink yellow 1311Y, 500ml cartridge), model: 1311Y (1 UNK = 9 bình x 500ml= 4.5 lít.Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84439920: C9373A: Hộp mực đã có mực in HP 72 130ml Yellow Ink Cartridge, bộ phận của máy in, đã có mực in, mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 84439920: Cartridge mực in màu xanh cho máy Epson CW-C6050/C6550, PN: C13T44G200, Nhãn hiệu: Epson, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 84439920: Catridge máy in 12A, chất liệu nhựa ABS + mực bột toner, dùng để in ấn cho máy HP 1010/1020/3050, trọng lượng 700g. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84439920: CT203040/Hộp mực đã có mực in KIT PKG TN PE Y STD CN2 của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: CT203648/Hộp mực đã có mực in KIT TN K FR2 APO SFP/MFP MTD của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: CT203649/Hộp mực đã có mực in KIT TN C FR2 APO SFP/MFP MTD của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: CT203651/Hộp mực đã có mực in KIT TN Y FR2 APO SFP/MFP MTD của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: CT203660/Hộp mực đã có mực in KIT TN K FR2 JP SFP/MFP MTD của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: CT203663/Hộp mực đã có mực in KIT TN Y FR2 JP SFP/MFP MTD của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: CT203669/Hộp mực đã có mực in KIT TN VI2 JP SFP/MFP MTD của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439920: Cụm IU máy photocopy D320ser-màu đỏ, Item No: D320IU90KM/ Mã kho: D320IU90KM-V, là bộ phận của máy photocopy, nhãn hiệu Sindoh, hàng mới 100%./MY/XK
- Mã Hs 84439920: D02L2E001/Hộp mực của máy in D02L2E001/VN/XK
- Mã Hs 84439920: Dây nhảy mạng cat6 3m FL-6H09-03-W màu xanh có đầu nối, điện áp 48V, cách điện nhiều lớp bằng plastic, nhãn hiệu Fastlink, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439920: Hộp mực (cartridge) đã có mực in đen, dùng cho máy in laser hiệu Pantum, Model:PC-211KEV dùng trong văn phòng (1 hộp=1 cái), Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439920: Hộp mực 6ZD21AA, màu đen dùng cho máy in HP DeskJet IA Ultra 4825/4826/4877/4828/4829/4925/4926/4928/4929/4977/4978, số trang in được: 1300 trang, . Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439920: Hộp mực in đã có mực in, NSX: MYLAN, Model: 1601K, dùng để in mã vạch và hạn sử dụng trên bao bì, mới 100%_SoluJET 6401K (part no. 6401K68P) - 1601K/VN/XK
- Mã Hs 84439920: Hôp mực in đã có mưc in, NSX: MYLAN, model: HydraJET2018K, dùng để in mã vach và hạn sử dụng trên bao bì, moi 100%_HydraJET2028K (part no.2018K42A)/VN/XK
- Mã Hs 84439920: Hộp mực in dạng Catridges đã có sẵn mực in - Bộ phận của máy in date, màu đen, KH: 3180K (62727242), DT: 42ml. Chiều cao vòi phun: 12.7mm, KT: (95*60*20)mm+-10%. Xuất xứ: Trung Quốc. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439920: Hộp mực in laser (Toner cartridge) model SK-103A (W11103A), dùng cho máy in HP Neverstop Laser 1000W, màu đen, nsx Komaxi, xx Trung Quốc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439920: Hộp mực M (W2111A, W2112A, W2113A, W2110A) HP206 Cho máy HP Color Laser M255nw/ M255dw/ M283fdn/ M283fdw, dùng đổ mực cho máy in dùng trong văn phòng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439920: Hộp mực Plotter HP45B (Hộp mực in đã có mực in, 42 ml/hộp, dùng cho máy vẽ sơ đồ, hộp = cái). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84439920: JS01A470-H/Hộp mực dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: JS05A470-H/Hộp mực dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: JS05A471-H/Hộp mực dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: Khay mực in Canon MF-236N, 1950080040179A; hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439920: M610T13K-H/Cartridge mực dùng cho máy in đa năng. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: M700T13K-H/Cartridge mực của máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: MF2081T10K-H/Cartridge mực dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: MF2083T20K-H/Cartridge mực dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: MF2083T30K-H/Cartridge mực dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: Mực in (loại hộp mực in đã có mực) HP 103A Blk Neverstop Toner Reload Kit 2500pages_W1103A, bộ phận dùng cho máy in trong nhà xưởng. Hiệu HP. Hàng mới 100% (Hộp=Cái)/CN/XK
- Mã Hs 84439920: Mực in Brother TN-2385. (Hộp mực in đã có mực in), dùng cho máy in sử dụng trong nhà xưởng, model TN-2385, hiệu Brother, mới 100%. UNK=PCE/CN/XK
- Mã Hs 84439920: Mực in Hitachi 1119K (500 ml)- bình mực in đã có mực in đen chỉ dùng để lắp vào sử dụng cho máy in phun hiệu Hitachi (1 bình cartridge= 0.5 lít). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84439920: Mực in HP711 CZ131A (HP711, 29ml magenta used for HP Designjet T 520, CZ131A, HEWLETT PACKARD) hộp mực in đã có mực của máy in (hộp/cái) (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84439920: Mực in màu 11058, thương hiệu Epson, (không ghi khác), phù hợp cho các máy L11058, L3558, L3556, hộp mực bộ phận của máy in, đã có mực, 1 bộ=1 chiếc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439920: Mực in ống Brother TR-100BK (hộp mực in đã có mực in), dùng cho máy in nhãn, hàng mới 100% (sử dụng trong nhà máy, được tiêu dùng trong khu PTQ phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 84439920: N410T20K-H/Hộp mực N410 Ser - 20K dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: N500T23K-H/Hộp mực N500 Ser - 23K. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: N610T20K-H/Hộp mực N610 Ser - 20K dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: N610T30K-H/Hộp mực N610 Ser - 30K dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: N630T30K-H/Hộp mực N630 Ser - 30K dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: Nhãn in Brother có màng bảo vệ TZe-631/PH/XK
- Mã Hs 84439920: Phụ kiện máy in sơ đồ: Hộp mực in TKT đã có mực in (Ink pot) hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 84439920: R07-7031-007/Hộp mực in (đã có mực). Xuất 1 chiếc mục hàng 4 tờ khai 107502851740/E11 (05/09/2025)/JP/XK
- Mã Hs 84439920: R07-7032-007/Hộp mực in (đã có mực). Xuất 1 chiếc mục hàng 5 tờ khai 107502851740/E11 (05/09/2025)/JP/XK
- Mã Hs 84439920: R07-7202-007/Hộp mực in (đã có mực). Xuất 2 chiếc mục hàng 6 tờ khai 107502851740/E11 (05/09/2025)/JP/XK
- Mã Hs 84439920: RQ-P-084/Hộp mực máy in HP_3YM51, đã có mực, hàng mới 100%, code: HQ71217000070 tái xuất từ mục 18 tờ khai 107681877440/MY/XK
- Mã Hs 84439920: ST02Y40CN0/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, 1T02Y40CN0 TK, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: THM247B01-H/Cartridge mực dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: THM247B02-H/Cartridge mực dùng cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439920: Tivi LG 65UA7350PSB, 4K UHD 65 inch. Hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 84439920: TV2Y4Z0120/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, 1T02Y40FC0 LB323, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: TVC0TZ0240/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, 1T0C0T0NL0 TK-3440, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: TVC0WJ0090/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, P1000 FILL UP CONT ASSY US(S) PACKING, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: TVC0XJ0010/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, P1000 FILL UP CONT ASSY NL(S) PACKING, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439920: TVC10J0010/Hộp mực có chứa mực dùng cho máy in, P1000 FILL UP CONT ASSY NL(S) PACKING, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 008E 98730(2)/Bộ phận dẫn dùng để lật giấy- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 050K 75272/Bộ phận cung cấp, sắp xếp giấy của máy in laser:Cụm khay giấy - linh kiện sản xuất máy in laser, 050K 75272, KT: (67.5*53.0*8.0)cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 054E 49652(1)/Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 054E 57593(1)/Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 054K 59298/Bộ phận cung cấp, sắp xếp giấy của máy in laser: Cụm truyền giấy- linh kiện sản xuất máy in laser, loại 054K 59298, KT: (43.6*9.6*9.0)cm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84439930: 054K 66503/Bộ phận cung cấp, sắp xếp giấy của máy in laser: Cụm truyền giấy- linh kiện sản xuất máy in laser, loại 054K 66503, KT: (43.6*9.6*9.0)cm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84439930: 100002219/Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy kích thước 310*60*255mm 054E 57634/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 1203RA0UN0/Bộ phận cấp giấy phụ trong máy in laser, PF-1100/PAPER FEEDER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 1203SV0RC0/Bộ phận cấp giấy phụ trong máy in, Paper Feed Unit PB1150, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 1203V00KL0/Bộ phận cấp giấy phụ trong máy in, PF-5150/PAPER FEEDER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 1203V00KL1/Bộ phận cấp giấy phụ trong máy in, PF-5150/A/PAPER FEEDER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 1203V42USV/Bộ phận cấp giấy phụ trong máy in, PF-7140/PAPER FEEDER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 1203V49JP2/Bộ phận cấp giấy phụ trong máy in, PF-7140 W/PAPER FEEDER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 1203V53CNV/Bộ phận cấp giấy phụ trong máy in, PF-7150/PAPER FEEDER, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 254K 02181/Bộ phận cung cấp, sắp xếp giấy của máy in laser: Cụm truyền giấy - linh kiện sản xuất máy in laser, 254K 02181, KT(43.2*9.4*8.9)cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 25HP.CTL335-2/Khay cấp giấy của máy in mã: QC9-0872-000/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 607K 47030BK0/Cụm cấp giấy của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 859K 14362/Bộ phận cung cấp, sắp xếp giấy của máy in laser:Cụm cuốn giấy dùng để đẩy giấy linh kiện của máy in laser, 859K 14362, điện áp:24V, công suất: 19.2W, KT (42.9*15.2*6.5)cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 859K 14372/Bộ phận cung cấp, sắp xếp giấy của máy in laser:Cụm cuốn giấy dùng để đẩy giấy linh kiện của máy in laser, 859K 14372, điện áp:24V, công suất: 19.2W, kt:42.9*15.2*6.4cm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84439930: 859K 14381/Bộ phận cung cấp, sắp xếp giấy của máy in laser:Cụm cuốn giấy dùng để đẩy giấy linh kiện của máy in laser, 859K 14381, điện áp:24V, công suất: 19.2W, kt:44.0*14.5*5.0cm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84439930: 859K 14391/Bộ phận cung cấp, sắp xếp giấy của máy in laser:Cụm cuốn giấy dùng để đẩy giấy linh kiện của máy in laser, 859K 14391, điện áp:24V, công suất: 19.2W, kt:44.0*14.5*5.4cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 859K 28301/Bộ phận cung cấp, sắp xếp giấy của máy in laser:Cụm cuốn giấy dùng để đẩy giấy linh kiện của máy in laser, 859K 28301, điện áp:24V, công suất: 19.2W, kt:43.5*17.5*6.5cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 859K 28321/Bộ phận cung cấp, sắp xếp giấy của máy in laser:Cụm cuốn giấy dùng để đẩy giấy linh kiện của máy in laser, 859K 28321, điện áp:24V, công suất: 19.2W, kt:44.0*17.3*5.4cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 859K 40481/Bộ phận cung cấp, sắp xếp giấy của máy in laser:Cụm cuốn giấy dùng để đẩy giấy linh kiện của máy in laser, 859K 40481, điện áp:24V, công suất: 19.2W, kt: 43.5*18.0*6.3cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 859K 44571/Bộ phận cung cấp, sắp xếp giấy của máy in laser: Cụm truyền giấy - linh kiện sản xuất máy in laser, máy photocopy, mã sản phẩm: 859K 44571, kích thước (447*138*55)mm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84439930: 948K 25359/Bộ phận cấp giấy đã lắp ráp hoàn chỉnh của máy in, máy photocopy, mã sản phẩm: 948K 25359. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 948K 25369/Bộ phận cấp giấy đã lắp ráp hoàn chỉnh của máy in, máy photocopy, mã sản phẩm: 948K 25369. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 948K 79072/Bộ phận cấp giấy đã lắp ráp hoàn chỉnh của máy in, máy photocopy, mã sản phẩm: 948K 79072. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 948K 81110/Bộ phận cấp giấy đã lắp ráp hoàn chỉnh của máy in, máy photocopy, mã sản phẩm: 948K 81110. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 948K 81120/Bộ phận cấp giấy đã lắp ráp hoàn chỉnh của máy in, máy photocopy, mã sản phẩm: 948K 81120. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 948K 82360/Bộ phận cấp giấy đã lắp ráp hoàn chỉnh của máy in, máy photocopy, mã sản phẩm: 948K 82360. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 948K 82380/Bộ phận cấp giấy đã lắp ráp hoàn chỉnh của máy in, máy photocopy, mã sản phẩm: 948K 82380. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: 948K 82603/Bộ phận cấp giấy đã lắp ráp hoàn chỉnh của máy in, máy photocopy, mã sản phẩm: 948K 82603. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: AAJUW12 PF-P25RV10/Bộ phận cung cấp giấy_Bộ phận máy Photocopy, Kích thước (mm): dài 521 x rộng 447 x cao 155, hàng mới 100%, Part number AAJUW12/VN/XK
- Mã Hs 84439930: AAJUW14 PF-P28RV5/Bộ phận cung cấp giấy_Bộ phận máy Photocopy, Kích thước (mm): dài 550 x rộng 420 x cao 153, hàng mới 100%, Part number AAJUW14/VN/XK
- Mã Hs 84439930: AAJUWY2 PF-P22RV10/Bộ phận cung cấp giấy_Bộ phận máy Photocopy, Kích thước (mm): dài 521 x rộng 447 x cao 155, hàng mới 100%, Part number AAJUWY2/VN/XK
- Mã Hs 84439930: AAJUWY4 PF-P27RV5/Bộ phận cung cấp giấy_Bộ phận máy Photocopy, Kích thước (mm): dài 520 x rộng 420 x cao 158, hàng mới 100%, Part number AAJUWY4/VN/XK
- Mã Hs 84439930: B0125-QC6-4555-000/Khay đựng giấy bằng nhựa của máy in (QC6-4555-000)/VN/XK
- Mã Hs 84439930: B0125-QC7-1015-000/Khay cấp giấy phụ máy in, bằng nhựa (QC7-1015-000)/VN/XK
- Mã Hs 84439930: B0126-QC6-4555-000/Khay đựng giấy bằng nhựa của máy in (QC6-4555-000)/VN/XK
- Mã Hs 84439930: B0126-QC7-1015-000/Khay cấp giấy phụ máy in, bằng nhựa (QC7-1015-000)/VN/XK
- Mã Hs 84439930: BIVN162/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439930: Cụm linh kiện truyền giấy của máy in, máy photocopy, 054K 66685/VN/XK
- Mã Hs 84439930: D008UJ011/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in D008UJ011/VN/XK
- Mã Hs 84439930: D011XY001/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in D011XY001/VN/XK
- Mã Hs 84439930: D011XZ001/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in D011XZ001/VN/XK
- Mã Hs 84439930: D01919001/Bộ phận cung cấp và căn chỉnh giấy của máy in D01919001/VN/XK
- Mã Hs 84439930: D026GC012/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439930: D026GC013/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439930: D027RR012/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439930: D027RR015/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439930: EC103342/Bộ phận cấp giấy đã lắp ráp hoàn chỉnh của máy in, máy photocoppy (gồm cụm cấp giấy và khay đựng giấy), mã sản phẩm: EC103342. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: EC104654/Bộ phận cấp giấy đã lắp ráp hoàn chỉnh của máy in, máy photocoppy (gồm cụm cấp giấy và khay đựng giấy), mã sản phẩm: EC104654. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: EC104655/Bộ phận cấp giấy đã lắp ráp hoàn chỉnh của máy in, máy photocoppy (gồm cụm cấp giấy và khay đựng giấy)-loại 3 khay cấp giấy, mã sản phẩm: EC104655. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: EL500342/Bộ phận cung cấp giấy của máy in, máy photocopy/VN/XK
- Mã Hs 84439930: EL500346/Bộ phận cấp giấy đã lắp ráp hoàn chỉnh của máy in máy photocoppy, mã sản phẩm: EL500346. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: KDT-004/Bộ phận chia giấy dùng cho máy in 302R725220, tái xuất theo mục số 1 thuộc TK: 107722293820, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439930: LA401600-AS-H/Cụm bộ phận scan chụp hình của máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439930: LJB536003/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439930: LJB536004/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439930: LJB536011/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439930: LJB536019/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439930: LM506009/Bộ phận cảm biến tự động phân cỡ giấy của máy in- Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84439930: LY2166012/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439930: LY2452011/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439930: LY2452012/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439930: M0133630-AS-H/Bộ phận kéo cấp giấy cho máy in. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439930: QC100255-FE(4)/Bộ hoàn thiện A3 của máy photocopy đa chức năng FUJIFILM APEOS, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: QC7-1334-000/Khung đỡ tấm kính(có chức năng gạt điều chỉnh khổ giấy tự động, đỡ tấm kính) phụ kiện của máy in, Kích thước: 75*44*38mm, chất liệu: nhựa, PN: QC7-1334-000, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: QC7-1338-000000/Khay đỡ giấy (bằng nhựa)/VN/XK
- Mã Hs 84439930: QC7-5292-000/Khay cấp giấy của máy in QC7-5292-000 (linh kiện bằng nhựa). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439930: QC8-4065-000000/Bánh răng giảm chấn máy in (bằng nhựa)/VN/XK
- Mã Hs 84439930: QC9-0124-000000/Khay đỡ giấy máy in (bằng nhựa)/VN/XK
- Mã Hs 84439930: QL3-4656-000/Khay cấp giấy của máy in(đã in)/VN/XK
- Mã Hs 84439930: QM4-7261-000/Cụm khay cấp giấy máy in/VN/XK
- Mã Hs 84439930: QM5-0743-000/Cụm khay đỡ giấy của máy in (chất liệu PSHI, KT: (341.94*220.29)mm, dùng để đỡ giấy in, PN:QM5-0743-000)/VN/XK
- Mã Hs 84439930: QM5-3367-000000/Cụm khay cấp giấy máy in (bằng nhựa)/VN/XK
- Mã Hs 84439930: QM5-3368-000000/Cụm khay cấp giấy máy in (bằng nhựa)/VN/XK
- Mã Hs 84439930: RM3-2949-000/Cụm vận chuyển/VN/XK
- Mã Hs 84439930: RQ-E-061/Bộ sắp xếp tài liệu của máy in đa chức năng, dùng để cung cấp, sắp xếp và thu gom giấy in, model 63C81A, kích thước: 1166*786*653mm, hàng mới 100%. Code: HQ5020009DH27/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439930: RQ-E-062/Khay nạp giấy của máy in dùng cấp giấy từ hộp giấy phụ, model: 6GW56A, kích thước: 362*533*410mm, hàng mới 100%. Code: HQ5020009DH87/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439930: RQ-E-063/Bộ sắp xếp giấy bên trong máy in, dùng để cung cấp, chống nghiêng giấy in và thu gom giấy in, model: 6GW49A, kích thước: 591*678*335, hàng mới 100%. Code: HQ5020009DH37/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439930: RQ-E-064/Bộ sắp xếp tài liệu của máy in đa chức năng, dùng để cung cấp, sắp xếp và thu gom giấy in, model 63C80A, kích thước: 1166*786*653mm, hàng mới 100%. Code: HQ50200089K77/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439930: RQ-E-065/Khay chứa giấy dung lượng cao của máy in, dùng để cấp giấy của máy in, model: 6GW57A, kích thước: 727*396*828mm, hàng mới 100%. Code: HQ5020009DH77/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439930: TP26001/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in D01KCH001/VN/XK
- Mã Hs 84439930: TP26001-1/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in D01KCH001/VN/XK
- Mã Hs 84439930: TP26001-2/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in D01KCH001/VN/XK
- Mã Hs 84439930: TP26002-1/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in D01L0N001/VN/XK
- Mã Hs 84439930: TP26002-2/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in D01L0N001/VN/XK
- Mã Hs 84439930: TP26002-3/Bộ phận cung cấp và phân loại giấy của máy in D01L0N001/VN/XK
- Mã Hs 84439930: Trục cuốn giấy cho máy in ZT410/ZT411 (203/300/600dpi), hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84439990: 012K 97241/Bộ phận của máy in laser:Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in, linh kiện của máy in laser, (đã qua quá trình gia công) mã: 012K 97241, kích thước (17.8*3.0*2.1)cm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84439990: 1702MS9JPV/Bộ linh kiện thay thế, bảo trì cho máy in, xuất sản phẩm của DNCX, MK-3101/MAINTENANCE KIT(1BP chuyển mực, 1trống mực, 1định hình bản in, 1con lăn, 2cụm chuyển giấy), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: 1702NR9JP2/Bộ linh kiện thay thế, bảo trì cho máy in, xuất sản phẩm của DNCX, MK-5141 A/MAINTENANCE KIT(4BP chuyển mực, 4trống mực, 1Cụm TC HA, 1ĐH bản in, 1con lăn, 2cụm chuyển giấy), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: 1702P79JP0/Bộ linh kiện thay thế, bảo trì cho máy in, xuất sản phẩm của DNCX, MK-7301/MAINTENANCE KIT(1BP chuyển mực, 1trống mực, 1định hình bản in, 1con lăn, 2cụm chuyển giấy), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: 1702V39JP0/Bộ linh kiện thay thế, bảo trì cho máy in, xuất sản phẩm của DNCX, MK-3261/MAINTENANCE KIT(1BP chuyển mực, 1trống mực, 1định hình bản in, 1con lăn, 2cụm chuyển giấy), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: 170C0Y9JP0/Bộ linh kiện thay thế, bảo trì cho máy in, xuất sản phẩm của DNCX, MK-3371/MAINTENANCE KIT(1Bộ phận chuyển mực, 1trống mực, 1định hình bản in, 1con lăn, 1cụm chuyển giấy), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: 1KR57-80023-07/Con lăn cao su cuốn giấy cho máy trong t/bị văn phòng (máy photo, máy in), kt L7.5 x D10.15 mm, chất liệu cao su (sp không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: 1P376106-1-K01/Tấm bằng nhựa PP, dùng để cố định thanh điều chỉnh gió trong điều hòa, mã 1P376106-1D, kích thước: 70x585x75mm, Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: 22K75470-11/Con lăn tích điện cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in), chất liệu cao su bọc trục sắt, L354.5 x D14 mm (Sp không có chức năng mã hóa, không chứa MMDS). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: 31C0L12130-00/Thanh gạt mực cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in), chất liệu thanh thép gắn cao su, kích thước L252.4mm. (sp không có CN mã hóa, không chứa MMDS).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: 31C0L21610-00/Thanh gạt mực cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in), chất liệu thanh thép gắn cao su, kích thước L256.2mm. (sp không có CN mã hóa, không chứa MMDS).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: 676K 58764BK0/Bộ phụ kiện thay thế của máy in, KIT MNT SHNK FN 100K, gồm: cụm định hình mực bản in, cụm đai tải mực từ trống lên, các cụm con lăn lấy mực từ đai tải lên giấy và đỡ - cuộn giấy/VN/XK
- Mã Hs 84439990: 806E 40961/Trục lăn, linh kiện sx máy in, máy photocopy 6.05*22.5mm (dùng đẩy giấy trong máy in, tổ hợp bằng thanh kim loại/cao su), mới 100%, lắp ráp tại VN ko đáp ứng trên tiêu chí XX VN/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439990: 859K 07180/Trục lăn, linh kiện sx máy in, máy photocopy KT:8*396.5mm (dùng đẩy giấy trong máy in, tổ hợp bằng thanh kim loại/cao su), mới 100%, lắp ráp tại VN ko đáp ứng trên tiêu chí XX VN/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439990: 859K 44581/Trục lăn, linh kiện sx máy in, máy photocopy KT:10*423, 5mm (dùng đẩy giấy trong máy in, tổ hợp bằng thanh kim loại/cao su), mới 100%, lắp ráp tại VN ko đáp ứng trên tiêu chí XX VN/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439990: 859K 48670/Trục lăn, linh kiện sx máy in, máy photocopy KT:phi 6*358mm (dùng đẩy giấy trong máy in, tổ hợp bằng thanh kim loại/cao su), mới 100%, lắp ráp tại VN ko đáp ứng trên tiêu chí XX VN/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439990: 859K 49670/Trục lăn, linh kiện sx máy in, máy photocopy KT:6*376.6mm (dùng đẩy giấy trong máy in, tổ hợp bằng thanh kim loại/cao su), mới 100%, lắp ráp tại VN ko đáp ứng trên tiêu chí XX VN/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439990: 859K 49682/Trục lăn, linh kiện sx máy in, máy photocopy KT:8*385.7mm (dùng đẩy giấy trong máy in, tổ hợp bằng thanh kim loại/cao su), mới 100%, lắp ráp tại VN ko đáp ứng trên tiêu chí XX VN/KXĐ/XK
- Mã Hs 84439990: ACVF3360-00B-08/Con lăn tích điện cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in), chất liệu cao su bọc trục sắt, sp không có c/năng mã hóa, không chứa mmds, KT: L354.5 x D12 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: AD027039B-12/Con lăn tích điện cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in), chất liệu cao su bọc trục sắt, kích thước: L374 x D12 mm. Mới 100%. Hàng xuất theo dòng 01: 107811028251/G13/VN/XK
- Mã Hs 84439990: BÁNH XE INOX LOẠI DÀI 9CM (bánh xe chính+ ổ bi + trục chính) bánh xe là bộ phận chuyên dùng của máy in lụa trong nhà máy sản xuất giày giúp dịch chuyển khuôn in cho máy in. Bộ/cái mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84439990: Bộ lọc chính Linx FA65027, dùng lọc mực cho máy in phun Linx (Bao gồm: Lọc Chính-FA73044, Lọc trước bơm-FA13004, Damper-FA72050), chất liệu nhựa, đường kính trong 3mm (1 bộ = 1 cái).Hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 84439990: Bộ phụ kiện(thiết bị mã hóa vòng quay, cảm biến quang, đèntínhiệu) dùng cho máy in phun công nghiệp, mới100%_Encoder, sensor, alarm_24V(EAC488)-Photocell, Encoder and Beacon(part no. 250-2010-001)/VN/XK
- Mã Hs 84439990: C0M39-60036-01/Con lăn vận chuyển giấy cho máy trong t/bị văn phòng (máy photo, máy in), kt L131 x D16.17 mm, chất liệu cao su bọc trục sắt, Sp không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự/VN/XK
- Mã Hs 84439990: C0M39-60060-01/Con lăn vận chuyển giấy cho máy trong t/bị văn phòng (máy photo, máy in), kt L131 x D16.33 mm, chất liệu cao su bọc trục sắt, Sp không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự/VN/XK
- Mã Hs 84439990: C0M39-80017-04/Con lăn cao su cuốn giấy cho máy trong thiết bị văn phòng(máy photo, máy in), chất liệu cao su bọc lõi nhựa, KT L7.5xD10.15 mm, Sp không có chức năng mã hóa, không chứa MMDS.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: C0M44-60013-01/Con lăn vận chuyển giấy cho máy trong t/bị văn phòng (máy photo, máy in), kt L131 x D16.27 mm, chất liệu cao su bọc trục sắt, Sp không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự/VN/XK
- Mã Hs 84439990: Cụm linh kiện của hộp mực (gồm 5 chi tiết đã lắp ráp, chưa lắp thành hộp mực hoàn chỉnh, chưa có mực in) dùng để đựng mực trong máy in và máy photocoppy của FUJIFILM. Hàng mới 100%, mã 948K 60160/VN/XK
- Mã Hs 84439990: Cụm trống Apeos C2061 - CT351438 là bộ phận của máy photocopy 2061, có nhiệm vụ nhận hình ảnh từ tia laser, thu nhận mực từ hộp mực rồi truyền hình ảnh đó lên giấy, hiệu Fujifilm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: D02PDE001-D-03/Thanh lăn nhựa bọc cao su (linh kiện sản xuất máy in, máy fax đa chức năng) kích thước L125.4xD9.09mm.Sản phẩm không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: Đầu in 135149KNOC3(Ko chứa t.phần MM kết hợp với máy fax, điện báo)Phụ tùng t.thế chuyên dùng cho máy in nhãn s.dụng CN in nhiệt KIT-NOC PRINTHEAD, THERMAL106MM 300D(TKNA41:107088628140-D12)Mới100%/JP/XK
- Mã Hs 84439990: FE2-Y849-000-04/Thanh gạt mực cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in) chất liệu thanh thép gắn cao su, L334 mm(sp không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: FE3-1036-000-12/Thanh gạt mực cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in) chất liệu thanh thép gắn cao su L338.5 mm (sp không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: FE3-1037000-13/Con lăn tích điện cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in), chất liệu cao su bọc trục sắt L360.65 x D14 mm (sp không có chức năng mã hóa, không chứa MMDS), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: FE3-B386-000-03/Thanh gạt mực cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in) chất liệu thanh thép gắn cao su L322.5 mm (sp không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: FE4-9258-000000-13/Thanh gạt mực cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in) chất liệu thanh thép gắn cao su, L328mm (sp không có CN mã hoá, không chứa mật mã dân sự). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: FL1-D083-000SPL-03/Con lăn cuốn giấy cho máy trong thiết bị văn phòng(máy photo, máy in)chất liệu cao su bọc lõi thép, L382 x D16 mm, mới100%(sp không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự)/VN/XK
- Mã Hs 84439990: JC93-01721A-04/Con lăn cuốn giấy cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in), chất liệu cao su bọc lõi nhựa, L46.2 x D20.3 mm, mới100%(sp không có chức năng mã hóa, không chứa MMDS)/VN/XK
- Mã Hs 84439990: JC93-01721B-05/Con lăn cuốn giấy cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in), chất liệu cao su bọc lõi nhựa, L46.2 x D20.3 mm, mới100%(sp không có chức năng mã hóa, không chứa MMDS)/VN/XK
- Mã Hs 84439990: Linh kiện rời thay thế của máy in chữ-Gá khuôn in, bản chặn loại 2 (Printing mold mounting part, blockplate type 2), dùng để cố định khuôn in, KT: (30x60x60)mm, chất liệu bằng thép SKD11, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: Máy in mã vạch CL4NX Plus 305dpi(ko có kết nối Bluetooth, ko chứa mật mã dân sự và thu phát wifi), điện áp 220V(gồm máy in WWCLP202N, kèm dao cắt nhãn và dây cáp nguồn H02711000)(WWCLP202NVN).Mới100%/MY/XK
- Mã Hs 84439990: N2025-STS-13-93018-01/Trục bằng thép, dùng để gắn lên sản phẩm ép nhựa, linh kiện máy in photocopy (13-93018-01) Chiều dài: 0.47 +/- 0.04 inch, Đường kính: 0.062 +/- 0.03 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: N2026-STS-13-93018-01/Trục bằng thép, dùng để gắn lên sản phẩm ép nhựa, linh kiện máy in photocopy (13-93018-01). Chiều dài: 0.47 +/- 0.04 inch, Đường kính: 0.062 +/- 0.03 inch. Hang moi 100%./VN/XK
- Mã Hs 84439990: PA03795-G226-04/Con lăn cuốn giấy cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in), chất liệu cao su bọc lõi nhựa, kt:L40.5 x D18 mm(sp không có cn mã hóa, không chứa MMDS). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: Phụ kiện (giá đỡ túi mực) dùng cho máy in phun công nghiệp, hàng mới 100%_80980 Smart-Jet Bulk Ink Bracket-Bulk ink holder (MAC2043+MAC1208 +MAC1151+ MAC1152+ 5 SCR309+ 2NUT038+ 2 WAS016)_OPT038/VN/XK
- Mã Hs 84439990: RC5-8754-000000-02/Thanh gạt mực cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in)chất liệu thanh thép gắn cao su, L264.2mm (Sp không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: RL1-1441000-09/Tổ hợp trục cấp giấy cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in) (Sp không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự) chất liệu nhựa, kt:L212.85 xD14.2mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: RL1-3852-000-08/Trục cấp giấy cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in), kích thước L114.65xD13.6mm.Sản phẩm không có chức năng mã hóa, không chứa mật mã dân sự. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: VS3589/Nắp đậy khay cấp giấy phụ kiện của máy in, chất liệu nhựa PS-HI, dùng để che ánh sáng và làm phẳng giấy, KT:(372.15*306.3*24.5)mm, PN: QL3-4647-000, (CN3-ED00069-01), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84439990: VS3625/Nắp đậy khay cấp giấy phụ kiện của máy in, chất liệu nhựa PS-HI, dùng để che ánh sáng và làm phẳng giấy, KT:(372.15*306.3*24.5)mm, PN: QL3-4647-000, (FX1-ED00049-01), Hàng mới 100%/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 84431100: Máy in offset, in cuộn, model zx-320, điện áp 380v, nhà sx: zhejiang weigang machinery co., ltd, dùng in nhãn, năm sx 2017, hàng đã qua sử dụng (1set=1pce)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431100: Tài sản di chuyển đang sử dụng: máy in/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431200: Máy in văn phòng model 4002 dn nhà sản xuất hp dùng cho tàu tp promise, q/tịch: na uy, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431300: . máy in tampo một màu model p1, dùng để in tem mác, bản in 100*150mm. tốc độ in:1600(pcs/h), điện áp:220v/110v. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84431300: M01 máy in offset 2 màu, nhãn hiệu roland 202 tob model 2002, đã qua sử dụng de/ GD    Hs code 8443
- Mã Hs 84431300: M120 máy in offset, in tờ rời, 02 màu serial: b 31456, model: r 202e 0b, nsx: man roland, germany,cs 22kva/(18kw), hđ bằng điện, sx năm 2005, hàng đã qua sử dụng,/ DE    Hs code 8443
- Mã Hs 84431300: M122 máy in offset, in tờ rời, 06 màu serial: 363426, model: ra142-5+l,nsx: koenig & bauer sheetfed ag & co, ge, cs 297kva/(238kw),hđ bằng điện,sx 2003,đã qua sử dụng,/ DE    Hs code 8443
- Mã Hs 84431300: M61 máy in offset kba rapida 5 màu, model: ra 162a-5, sn: 361614, hoạt động bằng điện, công suất: 141kw dùng để phục vụ gia công sản xuất, hàng đã qua sử dụng./ DE    Hs code 8443
- Mã Hs 84431300: M85 máy in offset kba 02 màu, model: ra 105-2 sw1 pwha, công suất 140kw, hoạt động bằng điện, hàng đã qua sử dụng,năm sx 2001/ DE    Hs code 8443
- Mã Hs 84431300: Máy in offset, in tờ rời, 5 màu, model: 1g, s/n: 1g 506, năm sx: 2007, hãng sx: mitsubishi heavy industries. ltd. hàng phục vụ sản xuất tại doanh nghiệp không tiêu thụ nội địa. hàng đã qua sử dụng./ JP/ 2%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431300: Máy in ống đồng,in cuộn,2 màu,trong dây chuyền sản xuất ống hút và màng bọc thực phẩm,model: xb-600,tổng công suất 25kw, điện áp 380v,tốc độ in 100, nsx ruian xiangbang machinery co.,ltd,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431300: Tb001 đầu in dạng trục lăn của máy in offset kba rapida 5 màu, model: ra 162a-5, công suất 25kw, hoạt động bằng điện, năm sản xuất 2024,đã qua sử dụng/ DE    Hs code 8443
- Mã Hs 84431400: máy in letterpress (kiểu in xoay quay), in cuộn, 6 màu, model: rs260-6c+1f, sn: 07641002, đ.áp: 380v/65kw, nsx: guangdong qianrun machinery sci & tech co., ltd, sx: 2025, mới 100%./ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84431400: Máy in letterpress, in cuộn, 6 màu, tên hãng: da shen printing machine co.,ltd, model: rh-300-r6c+cr, số máy: 3002289, năm sản xuất: 2026, điện áp: 220v, công suất 41hp, mới 100%./ TW/ 2%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431600: M06 máy in flexo, model js-r-1, tốc độ in lớn nhất 4000 tờ /giờ, đã qua sử dụng tw/ TW    Hs code 8443
- Mã Hs 84431600: M129 máy in flexo 7 màu model:t-gc1224, cs: 320.6kw,tốc độ tối đa 250pcs/min, điện áp 380v/50hz, nhà sx guangdong taiyi, năm sx 09/2019, máy đã qua sử dụng/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84431600: M75 'máy in flexo tốc độ cao 07 màu và xếp giấy tự động, model: t-gc1228, sn: 21388, công suất 320.6kw, hoạt động bằng điện, đã qua sử dụng/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84431600: Máy in bao bì flexo 4 màu, in tờ rời, model: qf-900, đa: 380v/50hz, cs: 3kw, nhà sản xuất jinan shengxiangrui machinery manufacturingco., ltd năm sx 2024, hàng đã qua sử dụng/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431600: Máy in flexo kiểu in cuộn,tốc độ máy: 60 mét/phút,model:ysy-rb-862.điện áp 220v/6.8kw,năm sản xuất 2025.nsx:dongguan youngsun printing machine co., ltd, mới 100% (1set=1pce)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431600: Mm01 máy in flexo tự động tốc độ cao,in tờ rời 2 màu model ts-1424, item ts22010, điện áp 380v,cs 15kw năm sản xuất 2022 guangzhou taisheng carton machinery co., ltd., thương hiệu: taisheng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431600: Tb2208 máy in flexo 1 màu bán tự động - 5951/gp-cxbiph, nhãn hiệu: nantai, model: nb-1800; 9,95kw/380v/50hz; tốc độ in: 10-65 tờ/phút, khổ giấy: 2400x1500mm, năm sx: 2018. hàng đã qua sử dụng./ CN/ 2%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431700: M137 máy in ống đồng, in cuộn 6 màu, model: ay1100c, serial: dg22-10c, công suất: 135kw, hãng sản xuất: deguang, năm 2022, hoạt động bằng điện, đã qua sử dụng/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84431700: Máy in 2 màu (in ống đồng) dùng cho in màng tự hủy sinh học khổ màng 800, model: pt-2c-th/800, điện áp 3 pha/380v/50hz, công suất: 24kw, năm sx: 2025, nsx: zhejiang zhuxin machinery co., ltd, mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431700: Máy in đóng đồng 8 màu, model: rsd08-1050, công suất:380kw, điện thế:380v, dùng dể in cuộn. trong ngành bao bì nhựa, nsxjiangyin huitong packing machine co.,ltd,đời 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431700: Máy in dùng in màng túi nhựa bằng ống đồng- printing machine, model: xy-1200, c/s: 50m/h, c/s điện: 6kw/h.điện áp: 380v/50hz, kt:1.0x1.8x2.2m,số định danh máy: xy-20251128-005;xy-20251128-006/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431700: Máy in ống đồng (in cuộn,4 màu), model:tb-1000; số định danh máy: tb10003,không nhãn hiệu, nsx:yuxin machinery factory, mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431700: Máy in trục ống đồng,in cuộn,09 màu,model: ycgp250-901050f, công suất:382 kw, điện áp dc 380v, khổ in lớn nhất:1050mm,tốc độ in lớn nhất:250 mét/phút, dùng để in túi nilon,mới 100%,năm sx:2025/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431700: Máy in trực tiếp - 1 màu (in ống đồng), model: pt-1c print/700, điện áp 3 pha/380v/50hz, công suất: 9kw, năm sx: 2025, nsx: zhejiang zhuxin machinery co., ltd, mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431700: Zl-160a máy cắt dây vải model: zl-160a, ac:220v/1500w,hiệu zl, nhà sx: guangdong pengzheng precision machinery (zhao long brand) co., ltd. năm sx 2025. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: 00000266001 máy in lụa os-300fa, dùng vải lụa là vật trung gian chuyển hình ảnh cần in sang sản phẩm in, model os-300fa, ac 220v/150w, hiệu olat, năm sx 2023. (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: 008/ht-ktgc/2026-mmtb-021 gá/ cữ/ kẹp (dùng trong ngành in may mặc)/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: 100487 máy in pad (sd khuôn nổi dập tt trực tiếp lên sp), model: sp-150, power 25kw/380v, nsx: 2019, hiệu: da shen, ko kn mạng, máy tính, ko in màu, ko dữ liệu ds, tk nhập 106042800515, mục 7, đqsd./ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: 37 bộ phận của máy in nhãn snap 500 (dùng trong may mặc)(in nhiệt. avery dennision. sử dụng điện 220v): dụng cụ cắt và gấp nhãn in (đồng bộ tháo rời)/ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: 37 máy in nhãn (dùng trong may mặc) (in nhiệt) sml fp300 (serial no. t4818m0005)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Jb-6090g máy in lưới (lụa) tự động, model jb-6090g,seri: 2512745.điện áp 380v, cs: 2.6kw,hiệu jin bao nhà sx zhejiang jinbao machinery co.,ltd, năm sx 2025. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Ma039918-11 máy in cuộn cảm (ink printing unit) model ma039918-11, điện áp 230v, công suất 3.68kva, nsx 2025, nsx jot automation, kt:1150 x 950 x 2100mm, mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Máy căng bản lụa (gồm: máy chính 1 cái, bộ phận hấp 1 cái) (thanh lý mục 1 tờ khai:200/nk/đt/nkcn ngày 08-04-2003)/ TW/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Máy in chữ ok lên nhãn dây điện(hoạt động bằng điện)-24v(máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ))(pttt thay thế của bàn kiểm tra) 49ma000110 hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Máy in dạng cuộn - roller print machine dùng trong công nghiệp sản xuất sợi, vải, dệt, nhuộm. hàng đã qua sử dụng. dgia: 3,028,040,000 vnd/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Máy in lụa tự động, công suất:50-60w, sử dụng điện 220v, dùng in trên bền mặt sản phẩm nhực nhà sản xuất: dongguan branch of shenzhen delio technology development co., ltd. mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Máy in lưới (lụa) công nghiệp tự động, dùng in vật liệu giày da, model sp-zx1001f, cs 8 kw, điện áp 380v, hiệu screen print,sx năm 2025, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Máy in pad t-20h,dùng in logo lên sản phẩm:vỏ linh kiện điện tử laptop,máy ảnh...hiệu:navitas machinery,công suất 50w,dòng điện 3a,đa:100v-220v(50/60hz),nsx:2025,k dùng để in tiền,1set=1pce. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Máy in tampon(máy in pad), dùng để in logo trên sản phẩm, model: yh-125(100*100), công suất: 50w, điện áp: 220v, kt 650x420x1260mm. hiệu yh. nsx:shenzhen yuhan printing machinery co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Máy quét cảm quang lụa (gồm: máy chính 1 cái, bộ phận phun nước 1 cái)(thanh lý mục 2 tờ khai:200/nk/đt/nkcn ngày 08-04-2003)/ TW/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Mi máy in giấy (printing machine) model pr-300, chạy bằng điện,điện áp sử dụng 220v máy in qua nhiệt (máy cũ)/ TW    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Mi máy in hàng giấy cúng thần máy in qua nhiệt (prnting machine) model pr300, chạy bằng điện,điện áp sử sụng 380v, (máy cũ)/ TW    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Mi máy in(model h206, chạy bằng điện,điện áp sử sụng 220v,máy in qua nhiệt (hàng đã qua sử dụng)/ TW    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Mm10 máy in - (đã qua sử dụng) model: hkjx-a100 (380v-6,5kw) nhà sx: jia kuen machine co., ltd năm sx: 2006, 2013/ TW/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Shen-fa máy in võ banh khử mùi giày,hiệu:shen fa model:sf-m4/ba; công xuất:1.8 kw; serial no.06250919001.năm sx:2025.nhà sx: shenfa eng co.,(guangzhou). hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84431900: Tscđ máy in lưới(lụa),in 3 màu,dùng để in ký tự trên bàn phím laptop,model: atst-ssysj-001,đ/áp 220v, cs 8.5kw,số định danh: dfyn-ysj-021,nsx: suzhou artest-elec, co ltd,nsx 2025,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433111: , l3210 máy in hiệu epson, hàng mới 100%./ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433111: . (p702000037)bộ lọc khí thải, dùng cho máy edward nes630 dùng trong quá trình sửa chữa thay thế vật liệu máy bơm, kích thước: 72*418mm.nsx: danyang shunan vacuum, mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433111: . (w20103436)máy in màu a3 tích hợp hp officejet pro 9730, hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433111: 5hb06d: máy in phun màu kỹ thuật số, khổ in 610 mm, tốc độ in 76 tờ a1/giờ hp designjet t250 24-in printer (số seri: cn5av3m04g; cn5b13m003). mới 100%, năm sx 2025/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433111: M6010100855 máy in phun màu đa chức, có kết nối mạng, tốc độ in: 33 trang đen/phút, 15 trang màu/phút (khổ a4), model l3256, nsx:epson. hàng mới 100% (kt hsnl số: 26010807/pgl-tttn)/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433111: Máy in màu đa chức năng hp officejet pro 7740 wide format all-in-one printer, 1y wty_g5j38a. sn: cn05t550vj.điện áp 110-220v,hdqsd,sx 2020/ TW    Hs code 8443
- Mã Hs 84433111: Máy in phun màu hp smart tank 580 1f3y2a (a4/a5/ in/ copy/ scan/ usb/ wifi), điện áp: 100-240v, nsx 2025, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433111: Máy in phun-copy màu (đa chức năng) hp smart tank 580 all-in-one printer,1y wty_1f3y2a(tốc độ in: 12 trang/phút, khổ in lớn nhất: a4) (snprc-2201-01). gpcxb 161,mục 1 và 2.mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433111: Svo26-tsv139-05 máy in phun màu dcp-t220, chức năng: in, quét, copy, kt 435 mm x 359 mm x 159 mm, tốc độ in: 16 (mono) / 9 (col) ipm, mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433121: . sw09-010351-016 máy in10,4inch (n) core i3/4g/64gwin7 64bit, máy in-copy, in màu bằng công nghệ laser, hiệu: guruisi, điện áp: 220v/40w, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433121: 5001575480 máy in laser màu hp m283fdn, hãng hp (chức năng: in, sao chép, quét, fax) điện áp 220v, năm sản xuất 2025. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433121: 6qn33a: máy in laser màu hp clr laserjet ent 6700dn prntr (tốc độ in 52 trang a4/phút, model: boisb-2002-00). mới 100%, năm sx 2025/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433121: 80352 máy in đa chức năng hp color laserjet managed flow e786z,hiệu hp;chức năng:copy/in mạng/scan mạng/adf/duplex;năm sx 2025;xuất xứ:china;(kèm 01 chân máy và 01 dây điện nguồn),hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433121: Máy in màu văn phòng,model: g3020c, nhãn hiệu: gestetner, điện áp:220-240v, 50/60hz, 8a,kiểu in mầu laser,in khổ a4+a3, tốc độ 22trang/phút, năm sản xuất: 2023, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433121: Máy in phun-copy màu (đa chức năng). hiệu epson wf-7830. in-scan-copy-fax khổ in 297,4 x 431,8 (mm x mm), tốc độ in 25tờ/phút, sx năm 2025, mới 100% (gp:12739/gxn-cxbiph) nhập hết mục 7 giấp phép./ ID/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433121: Máy photocopy ricoh mpc 3504sp, điện áp: 220-240v, 60hz 12a 1584w, nsx: ricoh company,ltd. năm sx: 2025, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433129: 2z629a: máy in laser đen trắng hp laserjet pro mfp 4103fdw printer (tốc độ 38 trang a4/phút)(model:shngc-1801-02). mới 100%, năm sx 2025/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433129: 3 máy in đa chức năng hp laserjet managed mfp e62655dn,1y wty_3gy14a, in đen trắng/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433129: B293 máy in nhãn bằng tia laser (in trắng đen) (ck03_stck39).model: ck03; serial: stck39; manufacturer: s-takaya, năm sx 2015. hàng đã qua sử dụng./ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433129: Đồ dùng văn phòng đại sứ quán: máy in đen trắng hãng hp, mfp 4103fdn, kích thước: 420x390x323 mm, màu trắng, hàng mới 100%/ PT/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433129: Máy in đa chức năng hp laserjet pro mfp 4103fdn,3y wty, 220-240v,3a,510w,kt: 420*390*323mm,in bằng công nghệ laser,không in màu,kết nối với máy tính để in ấn dữ liệu trong nhà xưởng,nsx 2025, mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433129: Máy in đen trắng - đa chức năng (copy, in, scan), hiệu konica minolta, tốc độ 20 trang/phút - model: bizhub 207i - seri: af07041000006 - p/n: af07041- 207i copier/printer.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433129: Máy in hp laser jet tank mfp 1005w,số sản phẩm:381u4a,hãng:hp,đ/a: 220-240vac,50/60hz,3.0a,có kết hợp in,copy và scan,in đen trắng,dùng công nghệ laser,tốc độ in:22trang/phút.(16792698-00)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433129: Máy in laser đa năng, model: laserjet mfp m437n, hãng: hp, điện áp: 220-240v, 50/60 hz có kết hợp in và photo, in đen trắng, dùng công nghệ laser, tốc độ in: 23 trang/phút.(15106385-00)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433129: Máy in-copy-scan,in laser,tốc độ in 30trang/phút(a4)/32trang/phút(letter),model:m6702dw;điện áp 220v,tần số 50hz,hiệu:pantum,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433129: Máy photocopy đa chức năng đen trắng - (copy, in, scan - in laser), nhãn hiệu konica minolta, tốc độ 36trang a4/phút - bizhub 367 - a78904f, mới 100%.nsx 2025/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433129: Rf10011 máy in trắng đen đa năng hiệu brother dcp-b7620dw,chức năng in, scan, copy, in 2 mặt, không có chức năng fax, công nghệ in laser, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433129: Tài sản di chuyển đang sử dụng: máy in/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433131: Máy photo đa chức năng màu dc3375 tl hóa đơn 0001967/ ngày 31/1/2012-cty fujixerox vn,40kg/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433139: . máy in đa chức năng laser brother mfc-l2701dw, điện áp 220v dùng trong văn phòng, nsx: brother industries ltd, năm sx: 2025, mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433139: . máy in laser đen trắng hp 136w 4zb86a (a4/a5/in/copy/scan/usb/wifi)(có cn copy,scan,fax,in;có khả năng kết nối mạng),công suất:300w,điện áp:220v - 240v ac,hiệu: hp,mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433191: 3410sd máy in đa chức năng trắng đen a4fujifilm apeosport 3410s, 34 trang/phút, điện áp: 220v, chức năng: in, scan, copy, fax, wifi, hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433191: A00000915 máy in phun màu đa năng epson l15150, in, copy, scan, fax, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84433191: Im-c320f máy photocopy đa chức năng màu a4 im c320f (copy, in, scan, fax), tốc độ 32 trang a4/phút. hiệu: ricoh. năm sx: 2025. serial: a0b5p902691. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433191: Máy in chuyên dụnge-studio2329a,c/năngcopy-scan-fax,kết nối mạng và máy xử lý dữ liệu,kiểu in laser đen trắng,model dp-2329a phiên bản asd,220-240v,50/60hz,8a,tốc độ 23ipm,23 tờ/ph,hiệutoshiba,mới100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433191: Máy in đa chức năng hp laserjet pro mfp 4103fdn,3y wty_2z628a (tốc độ in: 40 trang/phút, khổ in lớn nhất: a4)(shngc-1801-00).nhà sx: hp.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433191: Máy in laser màu đa chức năng mfc-l8690cdw (in, copy màu, fax, scan, tốc độ in 31 trang a4/phút, hiệu brother, năm sx 2025, không có chức năng mật mã, máy in có kèm hộp mực đồng bộ), hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433191: Máy in phun đa chức năng mfc-t930dw (in, copy màu, fax, scan, tốc độ in (mono) 17-30 trang a4/ phút, hiệu brother, năm sx 2025, không có chức năng mật mã, máy in có kèm hộp mực đồng bộ), mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433191: May in-copy-scan-fax màu xerox primelink c9281 printer (xerox primelink c9200 printer), (sn: zqp004363) bằng công nghệ led, 81ppm, 110~127v, nsx: fujifilm co., ltd. mới 100%./ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433191: Máy photocopy đa chức năng đen trắng đã qua sử dụng (gồm các chức năng: copy, in, scan, fax). nhãn hiệu ricoh, model mp3555 (220v). tốc độ 35 trang a4/phút. nsx: ricoh. năm sx: 2017./ TH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433199: . máy photocopy đa chức năng đen trắng hiệu fujifilm apeos 4570 (d-b580) (copy, in, scan) tốc độ 45 trang a4/phút khổ lớn nhất a3 với khay giấy 2 ngăn kèm chân kê (sx 2022, hàng đã qua sử dụng)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433199: 3 máy photocopy màu canon ir c3326i (gồm: hộp mực canon npg-88 bk; hộp mực màu canon npg-88 c/npg-88 m/npg-88 y; thùng chân máy thấp; khay dadf-ba1), c/năng: in,photo,scan,có kết nối mạng,mới 100%/ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433199: 5001568040 máy photocopy-in-scan, hãng: fujifilm, model: apeos 2560_loại to_phụ kèm khay giấy + chân kê, điện áp:220v,công suất:1,76kw,có khả năng kết nối dữ liệu tự động. mới 100%/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433199: A10009-3 máy photocopy màu đa chức năng(không bảo mật fax,điện báo),hiệu sharp,model bp-50c45,(in,scan,photocopy,tốc độ 45 trang/ph),1840w,220v,sx:2025.mới 100%(1set=1pce),đbtr theo bang ke dinh kem/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433199: Apeos4570(d-b580)134763 máy photocopy đachứcnăng đen trắng (copy,in,scan)vớikhaygiấy2ngăn,chânđế,hiệu:fujifilm,model apeos 4570 (d-b580),nsx2025,serial:134763.mới100%(chitiếttháorờinhưpklđ.kèm)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433199: Im-c2010 máy photocopy màu im c2010 (copy, in, scan), tốc độ 20 trang/phút. hiệu: ricoh. năm sx: 2025. serial: 9135r810514 và 9135r810517. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433199: Máy in đa chức năng (in, copy đen trắng, scan), tốc độ in khổ a4: 33 trang/phút, hãng sx hp, mới 100%, hp color laserjet pro mfp 4303dw printer,1y wty_5hh65a (boisb-2000-02)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433199: Máy in laser trắng/đen đqsd, đa chức năng (in,copy,scan kết hợp) có kết nối mạng.tốc độ 45 bản/1 phút(a4).hiệu toshiba dp-4518a./ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433199: Máy in phun-copy màu, đa chức năng (in, copy, scan) tốc độ in trắng đen a4: 12 trang/phút, in màu: 5 trang/phút, mới 100%, hp smart tank 580 all-in-one printer,1y wty_1f3y2a (snprc-2201-01)/ TH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433199: Máy in thẻ hdp6600,p/n: 094640, sx năm 2025, nsx: hid asia pacific limited, mới 100% (mục 4 số gp số 31/2026/gpxnk-bcy)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433199: Máy in, đang sử dụng/ NL/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433199: M-e13-h-002 máy in màu và scan đa chức năng sindoh copier,model:d422,số seri: 792291152592,hiệu sindoh,khổ in a3-a5, năm sx: 2023, hàng đã qua sử dụng/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433199: Ts máy in màu và scan đa chức năng sindoh copier,model:d422,số seri:792280401381,hiệu sindoh,khổ in a3-a5, nam sx: 2022, hàng đã qua sử dụng/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433211: Máy in kim dùng in hóa đơn,in đỏ đen,kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động,sử dụng cổng kết nối idn,dùng cho khổ giấy 76/69.5/58.5mm,hiệu epson,model tm-u220b (400490-123-pt),p/n: 8227743, mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: . máy in epson lq310, loại máy in kim, số kim 24, tốc độ in đến 416 ký tự/giây, khổ giấy a4, kết nối usb (csda: 220-240v, nsx: epson, năm sx: 2025). hàng mới 100%/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: 86-00600 máy in epson lq-310 (máy in kim). hàng mới 100% id/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Cc máy in kim epson lq 310, model: pa81a, loại máy in kim đen trắng, dùng trong văn phòng, 220-240v/ 50-60hz, mới 100%/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Cc-p99225006914 máy in epson lq - 2190, loại máy in kim đen trắng, dùng trong văn phòng, 220-240v/ 50-60hz, kt: 639 x 402 x 257mm., mới 100%/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Hp máy in giấy khổ a4, hiệu ricoh, model: kd480ms, in kim, tốc độ 375 trang/phút, năm sx 2019 hàng mới 100%. 1 bộ= 1 đầu máy+ 1 thân máy. hàng đã qua sử dụng.tkn:102854980432, ngày 06/09/2019, dòng 2/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Kpvina-03 máy in kim epson lq - 310, kích thước 362*275*154 mm, điện áp 220v, in đen trắng, có khả năng kết nối với máy tính, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Máy in kim (sử dụng cho nội bộ công ty, model lq-730kii)-needle printer- (đã kiểm hóa tại tờ khai: 106413398121 ngay 09/07/2024)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Máy in kim đen trắng cho cân điện tử gx3-03-a, dùng để in kết quả cân, hãng sản xuất a&d,điện áp ac200v, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Máy in kim ep-110 (trắng đen) dùng cho cân điện tử, code:321-74457-02. nsx: shimadzu, dùng trong phòng thí nghiệm. hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Máy in kim jolimark, model: fp-8800kii, kết nối với cổng usb, in đen trắng, tốc độ in: 12 tờ/phút, khổ in: a3,a4, nsx: trendtech company, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Máy in kim không màu, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, dùng để in hóa đơn 3 liên, model: ds-1100ii+, điện áp: 100-240v, công suất: 60w, hiệu: dascom, năm sx 2025. mới 100%./ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Máy in kim loại không màu-dùng để in hóa đơn hiệu epson, khổ in lớn nhất 216mm, tốc độ 550 ký tự/giây, model: lq-590ii, cs:24w, đa:220-240v, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Máy in kim, model: fp-690k, loại đen trắng,hãng: joli mark, điện áp: 220v-240v, tần số 50-60hz, nhà sản xuất: joli mark china ltd, năm sx: 2025, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Máy in kim,in đen trắng,model lq-735kii,điện áp 220-240vac, 50/60hz,dòng điện 0.8a,có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, không thu phát sóng, hiệu epson, nsx epson, sx 2025, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Th máy in kim epson lq-780, điện áp: ac 198-264 v, 50-60 hz, công suất 46 w, không in màu, có khả năng kết nối mạng, năm sx 2025. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433219: Yp25005435-3 lq-590ii máy in kim hiệu epson, model lq-590ii, bộ nhớ 128kb, 24 kim, phục vụ sản xuất, máy in đen trắng. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: . l4260 máy in phun hiệu epson, loại in màu, điện áp 100-240 vac, mới 100%/ PH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: 266ct259525p2 máy in phun, có kết nối mạng, tốc độ in: 4.7 trang/phút, in màu, printer deskjet usb+lan 230vac, trang bị trên spgc (tàu), mới 100%/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: 3 máy in phun màu canon ix6770, mới 100%/ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: 5000270600 máy in màu pixma_ix_6770 canon, khổ a3, kết nối usb, loại máy in phun độ phân giải 9600 x 2400 dpi, tốc độ in 14.5 trang /phút (đen), 10.4 trang/phút (màu), năm sx 2025. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: 87m máy in phun (kỹ thuật số), tự động vẽ đường may trên vật liệu làm giày, loại màu, model: els-12090stdy; 220v/2kw; hiệu:els; năm sx 2026. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: A057 máy in phun màu đa chức năng (in, quét, sao chụp), có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, nhãn hiệu epson, model: l3210 (mã: 66qaa001b-vn). mới 100%/ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: Ga3303 máy in phun màu đơn năng epson ecotank l11050,serial no: xb4p006725, tốc độ in a4 dưới 30 trang/phút, độ phân giải:4800 x 1200 dpi, điện áp 220v,kt: 498x358x165mm, năm sx 2025, mới 100%/ PH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: Jp750s máy in phun màu kỹ thuật số, model jp750s, nhãn hiệu fujifilm, serial: 56620206, hoạt động bằng điện 200v/50hz/60hz,235a, công suất 15kw, sản xuất năm 2025, hàng mới 100%./ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: M145 máy in phun đa màu kỹ thuật số-digital printing slotting machine.model:pl-mp-2516f-a,hiệu pinlong,số định danh máy:20231015001.năm sx: 2023, đã qua sử dụng/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: M199 máy in phun màu kỹ thuật số,model: k281a, serial: vmhe002702, công suất: 0.48 kw, hoạt động bằng điện,nsx: seiko epson corp,năm sx: 2019, đã qua sử dụng./ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: Máy in ảnh màu canon selphy cp 1000. in khổ 4 x 6 inch, tốc độ in 47giây cho ảnh 4 x 6 ", sản xuất năm 2025, có kết nối máy tính. mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: Máy in epson l18050: công nghệ in phun; hệ thống mực 6 màu; độ phân giải tối đa 5.760 x 1.440 dpi; công suất tiêu thụ khi hoạt động 19w, kết nối được với máy tính, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: Máy in lưới (lụa), in tờ rời, 1 màu, sử dụng trong sản xuất giày dép, model: yf-s7595, công suất: 30ah, điện áp: 48v, số định danh máy: yf2025122802, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: Máy in màu uv dùng để in phun trực tiếp lên kim loại,model: spb-hc7151,cs:2.5kw,điện áp: 220v,s/n: spb25102801,nsx: superb electromachinery co., limited,năm sx:2025,mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: Máy in sơ đồ(in phun,màu)có thể kết nối máy xử lý dữ liệu thương hiệu richpeace nxs: 2025 model: rpsp-nm-id-1-1800-i-wc2-ff-1p220 công suất: 400w,điện áp:220v, mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: Mip máy in phun màu kỹ thuật số,khổ in 1150x800mm,tốc độ in 1500 mm/giây,dùng trong sx giày dép.model:tty-1680j;220v-5000w,hiệu:tty, nsx:guangdong xuhao machinery technology co.,ltd,năm sx:2025/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: Muv máy in phun màu kỹ thuật số có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, model: ds-6090, seri:00251211, cs:ac110v-220v/500w,khổ in lớn nhất 600*900mm, tốc độ in lớn nhất 2tờ/phút. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: Tb máy in phun coppy màu đa chức năng, model: l3218, đ.á: 220v-240v/0.2a, nsx: seiko epson corporation, nsx: 2025,(dùng nội bộ trong dncx, ko kết nối mạng).mới 100%. mã code:3300003286-3300003287/ PH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: Tstd100268 máy in phun màu epson l18050 (in, a3, usb, wifi), mới 100%/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: Va094 máy in màu epson l8050 (máy in phun, loại màu),có 1 chức năng in, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động, hiệu epson, model l8050,điện áp 220v, mới 100%/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84433221: Z0000002-456831 máy in phun màu, model l8050, đ/a 100-240v,50-60hz,tốc độ in 22 trang/phút (khổ a4), hãng epson (không có chức năng bảo mật,kênh,luồng ip,không có chức năng copy hoặc fax) (mới 100%)/ SG    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: 2005040001756 máy in phun công nghiệp đơn sắc kgk, model:ccs300l-p, điện áp:220v,50hz, nsx:2025, nsx:kishu inkjet technology (shanghai) co.,ltd. có thể kết nối internet, dùng in mã vạch, mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: 5001243330 máy in phun mã vạch 1 màu (khổ in nhỏ hơn a4, tốc độ 1780~2666 kí tự/s) model: ccs3100e-40, brand: kgk, 220v/125w. nsx:2026. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: 5001596310 máy in phun mã vạch 1 màu (khổ in nhỏ hơn a4, tốc độ 2,133~3,666 kí tự/s) model: jpt2900-40+, brand: kgk, 220v/125w.nsx: 2026. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: Bộ máy in phun công nghiệp streamline5,gồm máy100/240vac,50/60hz,đikèm giá đỡđầuinvàkệmáy,dùng để in ngày tháng,barcode lên bao bì sản phẩm,cókết nốivớimáyxửlýdữliệu,kophảiloạimàu,hiệusquidink,mới100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: Dev26-00015 máy in phun công nghiệp (loại đơn sắc) (chưa gắn đầu phun in) có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động,dùng để in thông tin sản phẩm, model: e-gd-250700-a, 3kw/380v, mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: Ds24-21 máy in phun đen trắng model: ux2-d160w-e, điện áp ac100-120/220-240v+-10% 50/60hz 120va, hãng sản xuất: hitachi, dùng để in date, mã vạch lên bao bì sản phẩm trong công nghiệp. mới 100%/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: Máy in nhãn bằng công nghệ in phun epson discproducer, model: pp-100iil, p/n: x72f006112 tốc độ in tối đa:30 nhãn đĩa/giờ. có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động hoặc kết nối mạng.mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: Máy in phun tự động,in đen trắng,kết nối máy xldl tự động,ko kết nối mạng,model p5,ac110-220v 50hz,dùng in nsx,hsd lên sp,kt khổ in 12.7mm,tốc độ in:70m/p,c hợp kim nhôm,k hiệu.mới100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: Máy in phun(đen trắng)kỹ thuật số75u máy đơn năng,model kg350i 75u(in ngày sx,hsd,có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu t/động),đ/áp110-220v,cs 56w.tốc độ in 345m/ phút.khổ in:20*5000mm.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: Máy in phun,loại đen trắng,nh:markem imaje,md:9450,sn:cn25500371,100-240vac,50/60hz,0.5-0.3a,60va, tốc độ in 6.6m/s, dùng để in thông tin lên sản phẩm,năm sx 2025, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: Máy in thông số lên bản mạch; in phun;đen trắng;có thể kết nối với máy x.lý dữ liệu t. động.hãng:osung lst.model:os-ijm-d010.s/n:200116150101-04.đa 220v/50-60hz.sx:2020.hđqsd/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: Mayin máy in phun đen trắng. hiệu epson model m1100 (13w, năm sản xuất 2025) dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ PH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: Mayin-1 máy in phun công nghiệp loại đơn sắc, hiệu: hitachi, model ux-p160w, nsx: 12/2023, có khả năng kết nối mạng, dùng để in code sp trong nhà xưởng (1set=1pce), mới 100%/po 107504/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433229: Tài sản di chuyển đang sử dụng: máy in/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433231: 11003-milcl-001 máy in laser canon lbp243dw, loại máy in laser đen trắng, điện áp 220v, nhà sản xuất canon, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433231: 24057317 máy in laser loại màu, kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động của hệ thống ias, tốc độ in 21 trang/phút, seaq ias - ias printer, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 8443
- Mã Hs 84433231: Máy in laser màu hl-l8260cdn (tốc độ in 31 trang a4/ phút, hiệu brother, năm sx 2025, không có chức năng mật mã, máy in có kèm hộp mực đồng bộ, có khả năng kết nối mạng), hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433231: Máy in lazer màu,model canon satera lbp671c ii,công suất hoạt động 700w,33 trang/phút (a4),không có chức năng copy hoặc fax,có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động,hãng sx canon, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433231: Máy in màu hp color laser 150nw,1y wty_4zb95a (tốc độ in: 18 trang/phút, khổ in lớn nhất: a4). (seola-1801-01).mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433231: Máy in nhãn hiệu: canon, model: ts3480,220v, kt: 435mm*327mm*145mm, máy in laser in màu dùng để in, scan tài liệu trong văn phòng (không sử dụng mật mã dân sự), hàng mới 100%/ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433231: Mimls84433231 máy in màu laser có kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433231: Yn00000004084 máy in laser đơn chức năng model:p3010dw; dùng in đen trắng, 220v: ac220 - 240v (-15%, +10%), 50/60hz, 4.5a, công suất in tối đa hàng tháng: 60,000 trang. hiệu:pantum. mới 100% cn/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: . máy in epson l3250, kích thước: 375 x 347 x 179 mm, công suất: 12 w, hàng mới 100%/ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: 400260040065i máy in date(máy in laser công nghiệp,không phải in màu,dùng in nsx,hsd lên bao bì,1 set=1 pce),model:lt30f,hiệu lead tech,sx2025,đã qua sử dụng/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: 6491c002aa máy in laser, in đen trắng, chỉ có chức năng in, tốc độ in 40 tờ/phút, dùng để đánh giá tính năng in của sản phẩm. laser beam printer canon imageclass lbp468x, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: 8443 máy in canon 2900 (máy in laser đen trắng). hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: Cc-sys.08 máy in hp laserjet enterprise m406dn printer,1y wty_3pz15a,in laser đen trắng, in hai mặt tự động, kết nối lan. hàng mới 100% ph/ PH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: Dryview 5950 laser imaging system - máy in phim laser dryview 5950, hãng/nước sản xuất: rayco (shanghai) medical products company limited/trung quốc, dùng trong y tế, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: Hành lý cá nhân và tài sản di chuyển đang sử dụng:máy in/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: M501dn máy in laser hp laserjet enterprise m501dn, mới 100%/ PH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: máy in canon lbp 2900, là loại máy in laser, loại in đen trắng. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: Máy in canon lbp,máy in laser đen trắng, điện áp 220v/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: Máy in hp laser 108w printer,1y wty_4zb80a (tốc độ in: 20 trang/phút, khổ in lớn nhất: a4) (seola-1802-01).mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: Máy in hp m611dn, in laser đen trắng, độ phân giải: 1200 x 1200dpi, tốc độ in: 61 trang/phút (khổ giấy a4). hàng mới 100%/ PH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: Máy in laser canon lbp456w (đơn năng, đơn sắc, tốc độ in 30 trang/phút, không có khổ in trên a3, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: Máy in phim x-quang (loại in laser) drypro sigma 2 (dùng để in phim x-quang chẩn đoán y tế, tốc độ: 70 phim/h, 1 máy gồm: 1 thân máy chính+2 khay đựng phim), hiệu: konica minolta inc., mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: Tài sản di chuyển đang sử dụng: máy in samsung/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433239: Usb chứa phần mềm vận hành dùng để cài đặt của máy in phim dryview 5950, số đơn hàng máy in phim: 2025csh-039 - assy-security key, dryview 5950/amv 5950, code: spam8932, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433240: Máy fax fax-2840 hiệu brother (không có chức năng mật mã), hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433250: . máy in kiểu lưới,có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động,dùng trong sản xuất tấm mạch in.model:zb3040h,nsx:zhejiang huaqi zhengbang automation technology co., ltd.nsx:2025,1950130060245a/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433250: Máy in kem hàn, model: gdk mx plus, serial no.: 50206257, điện áp: 220~230v, 50/60hz, công suất: 3.0kw, dùng in kem hàn lên bo mạch điện tử tự động(1 set=1 machine). hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433250: Máy in kiểu lưới, in các đường mạch điện, dùng trong sản xuất bản mạch in. hãng: sj inno tech; model: hp-520s: điện năng: 220v, 50/60hz, 6kw; năm sx:2019, s/n:hp-520s-19026-2381.hđqsd/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433250: Máy in lưới dùng để sản xuất tấm mạch in (model: hp-520s, dòng điện 220v/380v),s/n: hp-520s-15018-1674, hãng sj inno tech, năm sx 2015. hđqsd/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433260: Ht174 máy vẽ (plotter), model: els-12090stdy, 220v/2kw (vẽ đường trên các bp của giày cho mục đích may), sx:12/25, hiệu: erlangshen, nsx:wenzhou hanhai electromechanical technology co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433260: Máy vẽ (plotters) hiệu getonagain,model goa-sp-1-2, sp-nm-id-1-1800-i-wc4-ff-1p220,đ/áp 220v,sx 2025,có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động dùng trong nhà máy may cn(mới 100%)(1set=1pc)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433260: Máy vẽ cắt rập giấy dùng trong ngành may công nghiệp, điện áp:220v 50hz/60hz, model: edo-1873-r, series no: edo20250190, nhãn hiệu: jwei.hàng mới 100% (1 bộ = 1 cái)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433260: Máy vẽ định dạng, model: dh-3200, điện áp: 220v 50hz 0.5kw, công suất: 1kw, hiệu: dehong, nsx: guangzhou dehong digital technology co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433260: Máy vẽ sơ đồ maika (gồm thân máy và chân máy, bộ nạp mực), model: slh220-4, khổ vẽ 1650mm, nguồn 220v, công suất 350w, dùng trong ngành may. hàng mới 100% nsx: maika tech co.,ltd/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433260: Tb36 máy vẽ sơ đồ dùng trong sản xuất may công nghiệp, hiệu: xinglianda, model: xld-a220, công suất: 2 kw- inkjet plotter machine. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: . máy in hóa đơn epson tm-t82iii, in nhiệt, khổ tối đa 80mm, cổng(usb+rs232),24v-1.5a, kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động,không có c/n: photo,fax. nsx:seiko epson corporation, sx2025,mới 100%/ PH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: . máy in mã vạch (dùng nhiệt để in tem nhãn)có khả năng kết nối máy tính và kết nối mạng, model: px940 600dpi,đ/a: 100-240v, dòng điện 5a, nhãn hiệu honeywell, nsx 2024, e02-18-00002.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: . máy in nhãn brother pt-p750w, không có chức năng mmds. mới 100% jp/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Bảng mạch máy in mã vạch toshiba ba400, part no: 7fm07255200, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Cuộn giấy in cho máy in mini b1, nhãn hiệu niimbot, kích thước 50x15 mm, mới 100% (hàng sử dụng cá nhân)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Đầu in máy in mã vạch,hiệu: tsc, model ttp 344m pro,độ phân giải 300dpi,dùng để in mã vạch(không có chức năng fax và copy,không chứa mật mã dân sự),mới 100%/ TW    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Fa-14334 máy in mã vạch sato cl4nx plus kèm dao cắt tự động, in nhiệt trực tiếp/gián tiếp qua ribbon, in đen trắng, không có chức năng photo, quét scan, tốc độ in 250mm/giây, điện áp 220v-50hz/ MY    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Linh kiện của máy hấp tiệt trùng - máy in kết quả tiệt trùng, khổ in 57mm, in trắng đen/p136822040.hãng sản xuất steris. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: M01 máy in nhãn avery dennison model ap5.4, đã qua sử dụng, có khả năng kết nối mạng, sử dụng công nghệ truyền nhiệt, năm sản xuất 2011, điện áp 100-240v,công suất 200mm/s/ ID/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: M07 máy in nhiệt dùng để in nhãn,nhãn hiệu avery dennison, model snap500, serial number:2505006,điện áp:110-240v~, 50-80hz,3.0-1.5a, năm sx: 2025.không có chức năng in màu. hàng mới 100%./ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Máy in hóa đơn tp80n-m (ubw), hiệu: hprt, in trắng đen, model: tp80n-m, nsx: xiamen hanin co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Máy in label công nghệ in nhiệt, dùng mực cuộn, model: pc45t, điện áp 24v, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động hoặc kết nối mạng, nsx 2025, hiệu honeywell. mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Máy in m710 apac, wifi, bt (in trắng đen, không có mật mã dân sự), mã hàng: y5107244, hiệu brady. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: máy in mã vạch sato cl4nx plus-c,609 dpi (wclp203c), điện áp:100-240v,3a,50-60hz, không có mật mã dân sự, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Máy in mã vạch.dùng nhiệt để in tem nhãn,in đen trắng,ko có chức năng scan,có khả năng kết nối với máy tính và mạng, hiệu: zebra,model:zt610 600dpi, đa: 100-240v,dòng điện 5a,nsx 2025,mới 100% cn/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Máy in nhã/ mã vạch (in nhiệt)-độ phân giải 203dpi, nhãn hiệu hprt, model ht800 (gồm dây nguồn, cáp), điện năng 100-240 vac,nsx:xiamen hanin co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Máy in nhãn dán mini (không có chức năng photocopy,fax,quét, không chứa mmds,atttm), model:p831,nhãn hiệu phomemo,pin 2000mah,kích thước 260*44*77.9mm, mới 100% (hàng sử dụng cá nhân)./ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Máy in nhiệt a285m(không có chức năng photocopy,fax,quét,mmds và attm), hiệu phomemor, vỏ chất liệu nhựa, dung lượng pin 2600 mah, kích thước 264x77.8x44.96 mm, mới 100% (hàng sử dụng cá nhân)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Máy in tem mã vạch bằng phương pháp truyền nhiệt không có chức năng in mật mã dân sự(adtprfidpmcv / tabletop printer 1 thermal printer cutter read,300 dpi) năm sx:2025 hàng mới 100%/ MY    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Máy in tem nhãn i6100, hiệu brad, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Máy in vé, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động. điện áp: 24v, công suất: 48w. kt: 7*12*29cm. hàng mới 100%/ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: May066 máy in thẻ nhựa pvc dùng công nghệ in nhiệt, hiệu hiti, model cs200e, có thể kết nối với máy tính, năm sản xuất 2025, dùng trong nhà xưởng. mới 100%./ TW    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Mimv8 máy in tem mã vạch (không có chức năng mã hóa, giải mã),model os-214plus,vi xử lý 32 bit risc,độ phân giải 203dpi,bề rộng bản in tối đa 105mm,chiều dài bản in 1092mm,tốc độ 51-76 mm/s,mới100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Ofe-00149 máy in mã vạch công nghiệp (in tem nhãn) bixolon xt3-40 (203dpi), (model xt3-40, độ phân giải 203dpi, điện áp 250vac/24vdc/5a, phụ kiện: adpter và cáp nối với máy tính), hàng mới 100%/ KR    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Others máy in mã vạch bixolon xt5-40s. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: P/n: 0.00.0412.00 - máy in nhiệt, kết nối trực tiếp với máy kiểm tra dụng cụ cắt, dùng để in dán nhãn lên dụng cụ cắt, mã ncc: 0.00.0412.00, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Rh005008-001633 máy in mã vạch zd411 (in nhiệt), 203dpi (model:zd411, kích thước: l222* w115*h151mm, 220v,30w, có kết nối máy tính)/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433290: Vnae0410 máy in mã vạch bixolon slp-tx 403eg, (hàng hóa không có chức năng mật mã dân sự), có kết nối máy tính, kết nối mạng, in bằng nhiệt, chỉ in trắng đen, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8443
- Mã Hs 84433910: Hl-t4000dw máy in phun màu brother hl-t4000dw (in đảo mặt, a3, usb, lan, wifi). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433910: Máy photo đã qua sử dụng. hàng hành lý cá nhân gửi không cùng chuyến bay. mục đích phục vụ sinh hoạt cá nhân khi về nước/ ID/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433940: 4hmp00001931 máy in phun đen trắng mã ký tự nhỏ liên tục, model: w600, điện áp ac240v-50/60hz, công suất 150w, nsx: guilin winning electronic technology co.,ltd, mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433940: F-1970d máy in phun uv, model: f-1970d, công suất: 100w/200v, năm sx 2022, nsx:guangzhou dongzuan tech ltd., co, tk nhập 105272981700, mục 2, đã qua sử dụng./ CN/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433940: J9901000002 máy in phun cầm tay, tốc độ in 200m/phút, dùng để in ngày sản xuất trên sản phẩm,hđ bằng điện.model:e-jet, đ/a: 220v,c/s:110w. năm sx: 2025, hiệu:uniwell. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433940: M140 máy in phun,đơn màu,dùng để in tem nhãn giấy/vải, model cl-316-54, 220v/1p/pe 50-60hz 8kw,nhà sx: guangzhou chili, năm sx 2023, có kết nối mạng, hoạt động bằng điện, đã qua sử dụng/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433940: Máy in cầm tay để in mã vạch lên thiết bị (không dùng in giấy a3/a4 được), loại in phun nhiệt, không có chức năng copy/fax,không kết hợp với máy xử lý dữ liệu tự động,không kết nối wifi.kd483.mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433940: Máy in kim phun mực đen (loại cầm tay, model 1691 để in date, dùng pin sạc 8.4v, kích thước in 1mm-12.7mm). nsx: golden sources technology co. ltd. mới100%/ CN/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433940: Máy in phun tự động, model: cht01, dòng điện: 1.5a,(1 set gồm: đầu phun, màn hình, sạc, khớp nối và bút cảm ứng), nsx: hefei qimei packing machinery co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433940: Máy in/ PL/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: . máy in kem hàn tự động lên bản mạch (kèm màn hình chuyên dụng), model: gts-ml, 2.2kw 10a/200-240v 50/60hz, 2950010080036z.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: . máy in phun loại in đen trắng, model: ux-d160s, hiệu: hitachi, dùng in mã qr lên bề mặt sản phẩm, điện áp: 100-120vac/200-240vac, 50/60hz, năm sx: 2025, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: 008/ht-ktgc/2026-mmtb-074 máy ép nhãn/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: 3 st-00581: máy đánh chữ tepra sr530 (máy in nhãn)/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: 78m máy in cao tần (dùng điện tần số cao làm nóng khuôn để in hình lên mũ giày) model: zj-5kw, 380v/5kw, hàng đồng bộ tháo rời, dùng trong nhà máy sản xuất giày dép, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: A0211540 máy in nhãn pt-d610bt(581-8735), dùng để đánh chữ, hoạt động bằng pin/ PH    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Hành lý cá nhân và tài sản di chuyển đang sử dụng: máy in, sử dụng trong gia đình brother dcp-j952n/ JP/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Hqb0400000218 máy in tem nhãn dl-888d, là dòng máy in tem đen trắng, loại in nhiệt, điện áp 220v, tốc độ in: 120mm/s, chiều rộng in: 108mm, kt: 215*260*175mm, nhãn hiệu deli, sxn 2025, mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: M8 máy in chữ sp8500 (hot marker-dạng in nhiệt dùng trong nhà xưởng) model:sp03-n;s/n:75031602;ac100v 50/60hz150w;dùng để in chữ, số lên mác dán,ống gen;năm sx 2020;nhà sx ctk;hàng đã qua sử dụng/ JP/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy dập nhiệt dh241 - dùng để in thông tin hạn sử dụng và dữ liệu sản xuất trên bao bì sản phẩm, điện áp: 220v/50hz, nhãn nhiệu union coding, nsx: henan union coding tech co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy in cầm tay(công nghệ in nhiệt trực tiếp),model:gh-2,không có khả năng kết nối mạng không dây,sử dụng điện áp7.4vdc,dùng cho nm sx vải không dệt,mới100%.nsx:xuzhou chuangming jingli trading co.,ltd/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy in date (in hạn sử dụng trên bao bì sản phẩm), công nghệ in dùng nhiệt, không có chức năng copy, fax kết nối máy tính. hiệu: yuzhong. model: hp-241. công suất: 220v/50hz/150w. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy in đế giày, model: we-251, hiệu: guger, 36w-220v, nsx: 2026, sử dụng công nghệ in tampon để in logo, hoa văn lên đế giày (không bao gồm phần mềm vận hành điều khiển, mmtbsxgc giày, hàng mới 100%)/ TW/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy in dep_50 (bằng công nghệ nhiệt, có thể kết nối dữ liệu với máy tính, dùng để in tem nhãn, không có chức năng photo, không chứa mật mã dân sự, hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy in dùng con lăn cao su, p/n: 51-1623-z1001,dòng điện 380v, 50hz, 30kw (hàng tháo rời để v/c theo phụ lục đính kèm), nhà sx: kishu giken kogyo, mới100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy in mã vạch, mã hiệu: stpcst, điện áp 220v, dùng in mã tấm đá trong dcsx đá thạch anh nhân tạo, mới 100%, dmhh nk miễn thuế 1261/hqkv4-nvhq gđ iv(dmđt 750000552630,stt 025)/ IT/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy in nhiệt không dùng mạng, model: comq qp e80i (kèm adapter 24v và công tắc nguồn, công tắc mở giấy, cáp usb, dây nguồn) điện áp: 24v/2a, in giấy khổ 80mm, tốc độ in: 250 mm/s, hiệu comq, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy in pad(đầu intampon bằng silicon mềm) không có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động hoặc kết nối mạng,hiệu rico, model rc-1, 220v, 250w,dùng để in logo lên vỏ bật lửa,sx 2025,mới100%/ CN/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy in tạo hình lên sản phẩm chocolate model: cf-40.63 (dùng trong công nghệ sx chocolate), 220v-230v/50hz/1ph; 225w, kt: 740x1275x1000mm; công suất: 1 khay sản phẩm (40x60cm/2 giây);hàng mới 100%;/ PL/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy in tem nhãn bằng nhiệt, model zt610, 100-240vac, hiệu zebra (kèm 2 dây cáp có gắn đầu nối); barcode label printer zebra zt610; hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy in thẻ nhựa evolis zenius zn1u0000rs, 300 dpi, ram 16mb, kết nối usb, hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy in truyền nhiệt,mã: d03s, kích thước: 190x192x180mm, tốc độ: <40 m/phút,thông số kỹ thuật: 220v, 50hz, 200w, nhãn hiệu: dikai, hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy in vải thí nghiệm(dùng cho ngành dệt) -laboratory printing machine (printing master)(magnetic bar type)model pm-500 with standard accessories,220v,1ph,50/60hz 0.4kw.sx:rapid.năm sx 2025(mới 100%)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Máy photocopy đen trắng đqsd ricoh mp5054sp hoạt động bằng điện 110-127v/60hz. chức năng: copy-in-scan, tốc độ sao chụp 50 bản/phút, năm sx 2024. hàng đã qua sử dụng/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Mayin máy in logo len áo. hiệu skyhill. model: mt-606t. năm sản xuất:2015. hàng đã qua sử dụng (set=cái)/ TW/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Mayinnhan máy in nhãn (máy in nhãn, hiệu max, model: max- s90-1, không có khả năng kết nối mạng, điện áp: 220v, nsx: zhejiang max sewing company limited,năm sản xuất: 2025. hàng mới 100%)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Mettler-toledo-25-12-05 may in nhan apr430 203dpi sck: apr430e00 (máy in nhãn (in nhiệt) dùng để in kết quả cân (label printer apr430 203dpi), model apr430 - mettler toledo, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Po-4000212114-1&&máy in nhiệt tsc mh341, dùng để in tem nhãn. hàng mới 100% (m.po-4000212114-1)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Qcc-255 máy in,model:dp10,kt:97x70x45mm,nguồn điện đầu vào 100-240vac,dùng để in ngày tháng năm lên nhựa,không có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động,mới 100%,mã qlnb-66103230000006/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Vn079411 bộ phận của máy in nhãn a4 - đầu in 4/300 (part:5954072.001) - xuất theo po: 8001173189). hàng mới 100%./ DE    Hs code 8443
- Mã Hs 84433990: Vn079412 bộ phận của máy in nhãn a4 - đầu in 4/600 (part:5954077.001) - xuất theo po: 8001173428. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: . trục lô cao su ex/transfer roller (87mm-726) kba106.hàng mới 100%/ DE    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: 0100csm0015671 cuộn ruban máy in (băng vải) / ruban trans therm noirm71-r4300 long (150 ft)/ FR    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: 401004239 dao quét kem thiếc, chất liệu thép không gỉ, chiều dài 300mm, bộ phận của máy in kem thiếc. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Bộ gạt mực của máy in sử dụng trục lăn (0,2*50mm*100m, dùng để in sản phẩm nhựa)/ TW/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Bộ phận chuyên dụng của máy in:trục lăn của máy in công nghiệp (không có cơ cấu truyền động), bằng sắt, đường kính 88mm, dài 402mm /removable sheeter 85t/ j5146479.hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Bộ phận truyền tải hình ảnh, loại dùng cho máy in công nghiệp (hộp = 6 tấm), (q4430a),hiệu: hp indigo, hàng mới 100%/ IL/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Bộ tích điện cao áp của máy in - hp charge roller for 100, pn: ck977a, hiệu: hp indigo, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Con lăn của máy in lôgô lên dao tem cạo râu - print roller dorco supersharp, chất liệu bằng thép, kích thước: 96mm x40mm, do dorco cung cấp mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Con lăn định hình (indent roller), bằng thép, là bộ phận của máy in dây cáp điện, size: 80mm x20mm x 10mm. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Cụm vòi hút thứ hai bộ phận chi tiết của máy chiết quang (máy cán vân) dùng trong sx bao bì & hộp giấy. mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Đầu in (lưỡi in) 2 inch dùng cho máy in nhiệt mã vạch ap-12, mercury2301 (in nhãn mác quần áo) (nhà sx: a-pos, mới 100%)/ thermal head 2 inch for printers/5990003/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Đầu in dùng cho máy in kỹ thuật số dilli; nhãn hiệu: kyocera, model: kj4a, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Đầu in máy in nhãn (phụ tùng máy in nhãn tự động), hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Đầu in nhiệt dùng cho máy in sato cl4nx plus/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: E13-26-025 khuôn in chuyển nhiệt. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Khuôn bế- primeflm bnk26-01-28462 harmonized- flexible die 123x200mmx2ea -khuôn máy in(khuôn sắt) - (phụ kiện máy in nhãn). hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Khuôn bế tạo nếp cắt con nhãn 6-707851-000-00 stupcpolpfs 84t. mới 100% - phụ tùng thay thế cho máy in nhãn/ TH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Khuôn bế, phụ tùng thay thế chuyên dụng của máy in flexo diecut inline_awe100x120msa-34101-material code aw0450f - gloss opp 15 mic. hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Khuôn cắt nhãn giấy của máy in flexo (97.8 x 184) mm.hàng mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Khuôn in bằng thép dùng cho máy in nhãnkhuon - 68 x 105 - z68, serial no:bnk26-01-28130, hãng sx: rotometrics, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Khuôn trục in, kích thước: 1100mm*492mm, phụ kiện máy in dùng để in chi tiêt túi bao bì - printing cylinder. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Ống in-bộ phận của máy in cn flexo,không dùng in tiền,không thuộc quản lý của ngân hàng,làm bằng epoxy vinyl-ester-resin bọc sợi technical filaments, kt: 207.018x1680mm,p/n: ts25/00410-1. mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Phu kien trục lăn anilox 600lpi / 3cbm. là thiết bị phụ kiện của máy in pvsx tem nhãn công nghiệp. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Phụ tùng cho máy in offset dùng trong công nghiệp in - trục in lô anilox - screen roller 13ccm/qm 100l/cm, p/n: c9.040.434f/01. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Phụ tùng của máy in kim loại mailander: trục crom đầu in w3, mã:06259532,có đk:120mm,dài 1200mm, dùng để cung cấp dung dịch làm ẩm cho hệ thống lô ẩm, nsx: zylinderschleifwerk winterthur ag, mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Sp-15816 trục cuốn của máy in mã vạch sato m84 pro-2/ MY    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Tấm lót máng mực 228x 1067 -228x 1067 ink duct foil (side cut)- chuyên dụng để lót máng mực của máy in offset, hàng mới 100%.(1 pce = 1 hộp)/ IN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Tbnx708 bộ giảm chấn thủy lực, bằng cao su, thép, bộ phận chuyên dùng cho máy in hoa sử dụng khuôn in, dùng trong nhà xưởng, loại ad1412, hiệu không. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Tbnx708 tấm đế in, bằng thép, bộ phận chuyên dùng của máy in sử dụng khuôn in, quy cách (380*350)mm, hiệu: không, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Tbnx708 tay cầm dạng núm vặn, bằng thép, nhựa, bộ phận chuyên dùng của máy in sử dụng khuôn in, đường kính 30mm, hiệu: không, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Trục lăn (212x2610mm) dùng cho máy in flexo làm bao bì carton mới 100%; không nhãn hiệu./ TW/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Trục lăn bọc cao su có trục bằng sắt là phụ kiện của máy in, làm dập nổi, điều chỉnh mực, chuyển mực, printing roller (1065*1218)mm, đường kính: 80mm, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Trục lăn mực bằng cao su dùng cho máy in offset, không model, ko hiệu, kích thước: 156*31*30 cm, nsx komori corporation, dùng trong ngành in ấn, hàng mẫu mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Trục lấy mực của máy in công nghiệp, chất liệu bằng thép tráng ceramic. size: 2150mm(l) x 213.5mm(dia) x 350 lpi, ink volume: 5.2 bcm, hexagonal cell/60degree. nsx: kunshan innotech. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Trục tráng phủ anilox - yfa30001b3, bằng thép không gỉ, mặt ngoài bằng sứ ceramic (không truyền động), kt: phi 12x87(cm) - bộ phận chuyên dùng của máy in offset, hiệu: komori, model: gl-640. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Vp185 37mm trục lăn ép (phụ kiện của máy in nhãn trong ngành may mặc), hàng mới 100%/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439100: Xy lanh từ z106 model (whq25-12-68839) dùng cho máy in tem nhãn tạo sức ép lên khuôn cắt để cắt và bế tem nhãn,chất liệu: thép. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439910: 3 sum-01712 lưới ex59-055(150)pw 53(w), dùng cho khung in của máy in kiểu lưới, bằng nhựa, khổ 136cm (50 mtr/roll, 1 roll=1pce)/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439910: 450-9785-001 lưới in chì dùng cho máy in.met. screen, c1t mi1023-t, kt: 12 x 10 x 0.63 inch. hàng mới 100%/ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84439910: 451-2173-002 khuôn in kem chì bằng nhôm dùng cho máy in, kt: 12 x 10 x.63 inc. hàng mới 100%/ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84439910: 451-2599-002 khuôn in kem chì bằng nhôm dùng cho máy in, screen metallization c2t, kt: 12 x10 x 0.63 in. hàng mới 100%/ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84439910: 451-2606-002 khuôn in kem chì bằng nhôm dùng cho máy in, kt: 12 x10 x 0.63 inc. hàng mới 100%/ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84439910: 451-2607-002 khuôn in kem chì bằng nhôm dùng cho máy in, kt: 12 x10 x 0.63 inc. hàng mới 100%/ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84439910: Bộ phận của máy in kiểu lưới dùng để sản xuất tấm mạch in pcb: lưới thép, không sử dụng điện, kích thước: 340*250*30mm, nsx:gangyi; mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439910: Bộ trống rpt dùng cho hp pro m203dn/m227fdw (cf232a/crg051) 23k, nhà sx zhuhai zhongkai inno-tech co.,ltd. l/kiện máy in, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439910: Cảm biến đo chiều dài trục (5volt), pn: 5355400008, hiệu nsx asys, (phụ tùng của máy in kiểu lưới để sản xuất bảng mạch)/ DE/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439910: Cc kẹp bản máy in màn hình dek phụ kiện của máy in trên line smt,model: 03128529-01, kt: l500mm*w12mm,chất liệu sắt, nsx huizhou jianmin, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439910: Lưới in dùng thay thế trong máy in bạc lên sp 320*320mm/screen mc-10bn41i-p01-1702pcs(pm005781)/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439910: Tm-\spm000471 cảm biến đo chiều dài trục (5volt), pn: 5355400008, (phụ tùng của máy in kiểu lưới để sản xuất bảng mạch), mã hàng \spm000471. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: . (w10201069)mực in hp 938 màu đỏ original ink cartridge (1 hộp/cái), mới 100% my/ MY    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: . (w10201070)mực in hp 938 màu vàng original ink cartridge (1 hộp/cái), mới 100% my/ MY    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: . hộp mực (toner cartridge) máy in hp 76a không chíp, hộp mực bộ phân của máy in, đã có mực, 1 hộp=1 chiếc, hàng mới 100% ph/ PH    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: . hộp mực máy in hp (0.5 kg/ 1 hộp)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: . mực in lm-ir50b, mực đen, kt: 12mmx110m, dùng để cung cấp mực cho máy in, hãng max, mới 100%/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: . mực máy in màu canon gi790 (0.1kg/ 1 hộp)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: 0 hộp mực in đã có mực in (bột mực đen),ql-300, kích thước:9x11x7inch. dùng trong nhà xưởng. cas 1333-86-4, 8002-74-2, 7631-86-9, 0950080040066r.hàng mới 100%/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: 200000048866 hộp mực in epson - sc-p7530/9530 m black ic 700ml (p/n c13t44n800) - bộ phận của máy in epson, hàng mới 100%/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: 3wx01a: hộp mực đã có mực in hp 711b 80ml black ink cartridge. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: 7fn97a: hộp mực đã có mực in hp v87xl 500ml high yield magenta bottled ink cartridge. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: A610t13k-w-h cartridge mực a610 ser - 13k dùng cho máy in. hàng mới 100%/ AP/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: B6y01a: hộp mực đã có mực in hp 771b 775ml magenta ink cartridge. mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: B6y02a: hộp mực đã có mực in hp 771b 775ml yellow ink cartridge. mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: B6y03a: hộp mực đã có mực in hp 771b 775ml light magenta ink cartridge. mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: B6y04a: hộp mực đã có mực in hp 771b 775ml light cyan ink cartridge. mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: B6y05a: hộp mực đã có mực in hp 771b 775ml photo black ink cartridge. mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Cartridge - hộp mực in đã có mực in, bộ phận của máy in, kích thước: 8.3x7.0cm, dày 19mm, dùng trong sản xuất bó dây điện, mới 100% - lm360bc/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Cz130a: hộp mực đã có mực in hp 711 29-ml cyan ink cartridge. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Cz131a: hộp mực đã có mực in hp 711 29-ml magenta ink cartridge. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Cz132a: hộp mực đã có mực in hp 711 29-ml yellow ink cartridge. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hộp drum kit tương thích dr-2385 màu đen (hiệu premium) dùng cho máy in brother hl 2321.hàng mới 100 %./ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hộp dung dịch xử lí vệ sinh đường ống mực, dạng túi, có gắn chip, lắp trực tiếp vào máy in, sc-s71/ s81/ s9130 cln liquid (800ml), hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hộp mực cartridge đã có sẵn mực in đen dùng để lắp vào máy in phun hiệu hitachi(ink black 1411k, 500ml cartridge),model:1411k. hàng mới 100%,(1unk = 9 hộp)/ US/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hộp mực cf226a/crg052 - hl, hàng mới 100%-t0032634/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hộp mực đã có mực in tn2385 (nhãn hiệu ao100, hàng mới 100%, hộp/cái)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hôp mực đã có mựct602-2 dùng cho máy ricoh mp4000. màu đen (630gr/cái).hàng mới 100% (nhà sản xuất trend tone imaging, inc) nhãn hiệu tti./ TW/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hộp mực đen (cartrigde), model tnb022,không chip, 200g mực nsx chinamate i-technology co., ltd dùng cho máy in brother. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hộp mực in (cartridge) (có chứa mực, 0.86 kg/hộp) phụ kiện dùng cho máy photocopy 9959151672; nhãn hiệu: konica minolta. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: hộp mực in có mực cbt-q2612a (1 hộp=1 cái), là bộ phận của máy in, không phải bộ phận&phụ kiện có chức năng mã hóa sử dụng cho sản phẩm bảo mật fax, điện báo, mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hôp mực in đã có mực in đen chỉ dùng để lắp vào sử dụng cho máy in phun norwix(tsd1390 black ink, cartridge),p/n:1953606m, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hộp mực in đã có mực, dùng trực tiếp cho máy in phun, hiệu và nhà sản xuất canon, model: pg-47. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hộp mực in dùng cho máy in mini, nhà cung cấp dawson, chất liệu nhựa, kích thước 12.7 x 6 x 3.5cm, mới 100% (hàng sử dụng cá nhân)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hộp mực in máy photocopy đa chức năng trắng đen hiệu fuji xerox docucentre-v 5070/4070 (28.3k) (đã có mực)/ ct202343. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hộp mực in tương thích ce278a/crg-326/crg-328 màu đen (hiệu premium) dùng cho máy in hp laserjet p1566 / canon lbp 6200,đã có mực in, để in hình ảnh, văn bản (không dùng để in tiền).hàng mới 100 %./ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hộp mực ls-6101, su-b, đã có mực màu đen, dùng trong công nghiệp. mã hiệu: 71203981. nsx: matthews/ PH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Hộp mực màu máy in văn phòng-vật tư-k510 ink c genuine(mv)-hàng mới 100%/ KR    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Ink-006 bình cartridge đã có mực in đen squid si-pz1060-200c-200ml, p/n: 2101163, dùng cho máy in công nghiệp hitachi,1bình=1pce=200ml, dùng in các sản phẩm giấy, nhãn hiệu hitachi. hàng mới 100%/ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Mi hộp mực(màu đen) 5h02533 epson ink cartridge model sjic31p(k),300ml/bottle product code: 9in000474 mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Mực in hp 727b - 3wx19a (727b matte black -300ml, hp) hộp mực in đã có mực của máy in (hộp/cái) (hàng mới 100%) sg/ SG    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Mực in hp b3p21a (yellow (b3p21a), 727, hp) hộp mực in đã có mực của máy in hộp/cái (hàng mới 100%) sg/ SG    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Mực in hp c9373a (hp 72 yellow) (c9373a (hp 72 yellow), c9373a, hp) hộp mực in đã có mực in dùng trong nhà máy sản xuất giày 1 hộp = 1 cái (hàng mới 100%)/ SG    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Mực in lexmark 58d3u00 (hộp mực in đã có mực in, bộ phận phụ kiện của máy in 1 hộp = 1 cái), hàng mới 100% us/ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: N610t20k-h#$hộp mực n610 ser - 20k dùng cho máy in. hàng mới 100%/ AP/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: N610t30k-h hộp mực n610 ser - 30k dùng cho máy in. hàng mới 100%/ AP/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Ống mực chuẩn màu đen (k) của máy photocopy đa chức năng hiệu fujifilm/fuji xerox (đã có mực)/ ct202488. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Ống mực màu đen máy photocopy đa chức năng màu hiệu fujifilm apeos c6580/7580/8180 (đã có mực)/ ct203450. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Pr7869-009 hộp mực máy in, đã có mực, kt: 80*80*50mm, mới 100%. code: hq712170000p0/ MY    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Pt00091487 hộp mực in (ink cartridge, solvent x black, bell-mark) ij5030, 1 ea=42ml, hiệu bell-mark. hàng mới 100%/ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Q99-0024-000 hộp mực cho máy in/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Q99-0026-000 hộp mực cho máy in/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Q99-0027-000 hộp mực cho máy in/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Rq-p-084 hộp mực máy in hp_3ym38, đã có mực,hàng mới 100%,code: hq712170000b0/ MY    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Xpvn00020110 cartridge mực in màu đen cho máy epson cw-c6050/c6550, pn: c13t44g100, nhãn hiệu: epson, hàng mới 100% id/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Xpvn00020111 cartridge mực in màu xanh cho máy epson cw-c6050/c6550, pn: c13t44g200, nhãn hiệu: epson, hàng mới 100% id/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Xpvn00020112 cartridge mực in màu đỏ cho máy epson cw-c6050/ c6550, pn: c13t44g300, nhãn hiệu: epson, hàng mới 100% id/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84439920: Xpvn00020113 cartridge mực in màu vàng cho máy epson cwc6050/c6550,pn: c13t44g400, nhãn hiệu: epson, hàng mới 100% id/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: 140310760 bánh xe đè giấy 30*55mm sử dụng dùng cho máy dán keo. mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Bánh xe dẫn hướng giấy của máy in laser màu hiệu fuji xerox color c1000i press / 059k61341. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Bộ phận băng tải sấy của máy in laser màu kỹ thuật số hiệu fuji xerrox versant v2100 press/ 607k20750. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Bộ phận chia giấy dùng cho máy in 302tp25400 (số bản vẽ 02).hàng mới 100%./ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Bộ phận đảo mặt giấy dùng cho máy in hiệu epson-duplex assy.,cg96;eppi;asp, hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Bộ phận máy photocopy: khay đựng giấy in, kt 65x58x15cm, chất liệu nhựa+thép+nhôm, là bộ phận cung cấp giấy của máy in, ký hiệu t17, không hiệu, nsx: tohita development co., ltd.,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Con lăn cuốn giấy của máy photocopy đa chức năng (gồm trục nhựa và vỏ bọc cao su)/ 676k65020. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Cụm lẫy tách giấy của máy in laser màu kỹ thuật số hiệu fuji xerox irridesse production press/ color 1000i press/ 054k64110. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Dẫn hướng tách giấy máy in màu kỹ thuật số versant 2100 press/ 019k15351. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Evq-007 bộ phận cung cấp giấy cho máy in laser:trục lăn, dùng để đẩy giấy trong máy in,photocopy,loại 859k 07180,kt:8*396.5mm,chất liệu: cao su + thép,mới 100%mã qlnb-43216001010112/ AP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Evq-036 bộ phận cung cấp giấy của máy in laser: trục lăn bằng thép dùng để đẩy giấy cho máy in laser, chất liệu bằng thép, kt: 29,20*6 mm, loại 806e47680k001,mới 100%, mã qlnb-43116001070211/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Kdt-004 bộ phận chia giấy dùng cho máy in 302tp25400, hàng mới 100%.mục 12 tk 107590652150/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Khay đựng giấy in, kt(20*13.5*15.5)cm+/-10%, chất liệu nhựa, là bộ phận cung cấp giấy của máy in, ký hiệu f17, không hiệu, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Khay giấy máy photocopy, nhãn hiệu: lexmark, model: ghs label tray cx83x/95x/96x cs96x, hàng sử dụng nội bộ không thanh toán, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Lm506009 bộ phận cảm biến tự động phân cỡ giấy của máy in- hàng mới 100%/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Trục cuốn giấy của máy photocopy đa chức năng docucentre c450/ 059k31270. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439930: Trục ép giấy của máy in màu kỹ thuật số versant 2100 press/ 059k81320. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: . đầu in dùng cho máy in mã vạch sato cl4nx plus 609dpi, p/n: r37902000, sxn 2025, hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 021-0329 tampon print t 0199-54 (đầu in bằng silicon, bộ phận của máy in dùng để in ký tự lên vỏ thiết bị trợ thính, kích thước 32x35mm, hàng mới 100%)/ CH    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 021-0893 tampon print t 1615-64 (đầu in bằng silicon, bộ phận của máy in dùng để in ký tự lên vỏ thiết bị trợ thính, kích thước: 5x7x30mm, hàng mới 100%)/ CH    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 021-0986 tampon print t0405-64 (đầu in bằng silicon, bộ phận của máy in dùng để in ký tự lên vỏ thiết bị trợ thính, kích thước 19x27mm, hàng mới 100%)/ CH    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 021-1198 tampon print ink 1825, starx, 64 shore00 (đầu in bằng silicon, bộ phận của máy in dùng để in ký tự lên vỏ thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ CH    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 059k 89231 trục lăn cuốn giấy - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/ AP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 059k 89242 trục lăn cuốn giấy - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/ AP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 1000485 tay cầm tháo ez release sheet bằng nhựa, hỗ trợ tháo ez release sheet ra khỏi bản in dễ dàng làm bằng nựa, phụ kiện của máy in dentaform 3d printer. mới 100%/ SG    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 400108.16052 bộ đọc dữ liệu từ tính để xác định vị trí in magnetic reader kts h1c m02/8, linh kiện của máy in tampon, nsx: kent, năm sx: 2025, mới 100%/ DE    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 400108.16053 thước từ tính dài 1 mét magnetic scale kate, tb-20 dùng để xác định vị trí in, linh kiện của máy in tampon, nsx: kent, năm sx: 2025, mới 100%/ DE    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 4uv97a: đầu phun mực in hp 836 lt cyan/lt mag latex printhead. mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 814010090214 đầu in nhiệt của máy in tem, model: p1004233, hiệu: zebra, kt: 0.12x0.045x0.015m, mới 100%, 814010090214/ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 814010090234 đầu in nhiệt của máy in tem, model: p1083320-012, hiệu: zebra, kt: 11.8*4.6*1.4cm, mới 100%, 814010090234/ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 814010160094 đầu in dùng cho máy in hiệu stratasys model msc-08006-s dùng trong nhà xưởng, kích thước: 100*260*30mm, mới 100%, 814010160094/ IL    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 859k 01761 trục lăn cuốn giấy - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/ AP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 859k 05360 trục lăn cuốn giấy - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/ AP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: 859k 05580 trục lăn cuốn giấy - linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100%/ AP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: A3675683 lõi thép của trục lăn máy in ae020243 you shingane/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Adapter trục anilox dùng cho máy in flexo,nhà s/x xsys, dài1480mm, đ/kính trong 117,891 mm, đ/kính ngoài 152,905 mm. phụ tùng máy in bao bì, mới 100% -rotec eco cfx unifit adapter 283330/ DE/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Béc phun mực 65micron, p/n: enm51312,hiệu markem-imaje, phụ tùng máy in hạn sử dụng trong công nghiệp. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Bộ bao lụa sấy fm1-b335-010, chuyên dùng cho máy copier canon. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Bộ card điện đầu in hd electronic hds, dùng trong máy in kỹ thuật số, nsx: durst group ag, mã: 80sdn3135m1lr, hàng mẫu, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Bộ đầu in nhiệt của máy in hóa đơn, p/n: 49223829000a, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Bộ đẩy giấy đầu vào dùng cho máy in epson, frame,asf,rear, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Bộ hút mực đầu in bằng đồng và nhựa trong máy in hiệu epson, ink system assy;iei;asp;c;iei, hàng mới 100% (1 bộ=1 chiếc)/ ID/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Bộ intem lưỡi gà cỡ nhỏ - 5580083/kit, snap 500 short feed (hàng mới, năm sản xuất 2025, model: snap500)/ US/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Bộ phận cuộn và lăn ép vải (bộ phận của máy in phun màu kỹ thuật số digital priter model: jp7, nsx:dover industries italy) dùng để căng, giữ nhiệt, giữ phẳng vải trong quá trình in. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Bộ phận đầu in bằng kim loại của máy in nhãn cab squix 4.3/300 dpi, sản phẩm không có chức năng mã hóa (mới 100%)/ DE/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Bộ phụ kiện máy photocopy đen trắng: bộ nạp và đảo bản gốc, item no 6ah00001061. model mr-3033, hiệu toshiba, mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Bộ sấy chín mực (gồm băng tải sấy và thanh dầu bôi trơn) của máy in laser màu kỹ thuật số hiệu fuji xeroxc1000/iridesse production press/ 607k24700. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Bộ tiếp mực máy in phun (phụ tùng máy in), hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: C9383a: đầu phun mực in hp 72 magenta & cyan printhead. mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Cần gạt đẩy giấy bằng nhựa dùng cho máy in epson-lever,paper,back, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Ce018a: đầu phun mực in hp 771 magenta/yellow dj ph. mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Cốc hút chân không loại lớn e92330 vacuum suction cup bằng đồng,k nhãn hiệu,kích thước: 20*12*10 mm, bộ phận của máy in tem dùng để hút đế lót đưa vào vị trí in. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Cốc mực bằng kim loại cho máy in tăm bông, 90 mm versa ink cup, mã hàng: cu90v-2. mới 100%/ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Con lăn cuốn giấy của máy in, part no: rm2-2577-000cn, assy-registration, nhãn hiệu: hp. hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Con lăn tích điện cho máy trong thiết bị văn phòng (máy photo, máy in) chất liệu cao su bọc trục sắt ch0044a3 pn86 44507401. nsx: synztec (malaysia) sdn.bhd, hàng mẫu. hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Cụm con lăn chuyền giấy - bộ phận máy photocopy (không chứa mực) aajrr70500. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Cụm trống cho máy photocopy đa năng d420/d720, màu đen, item no: d420r105kk, là bộ phận của máy photocopy, nhãn hiệu sindoh, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Cụm trống hiệu halloya model cf232a/crg051 có chíp, không có mực nhà sản xuất topjet dùng cho máy in hp. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Cụm trống model cf232a/crg051 có chip không có mực chinamate i-technology co., ltd dùng cho máy in hp. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Cụm trống, model dr2255 không chip, không có mực nsx chinamate i-technology co., ltd dùng cho máy in brother. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Dao gạt mực (printing doctor blade steel uhb 20c, s-print c), kích thước: 0.102mm x 10000m, material no: 51045838, dùng cho máy in công nghiệp. hàng mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Đầu in (printhead) 8520, model: wlk504641, là bộ phận của máy in công nghiệp in thông tin trên sản phẩm, ncc: videojet technologies, hàng mẫu, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Đầu in 05581190 (không chứa thành phần mật mã kết hợp với máy fax, điện báo) - phụ tùng thay thế chuyên dùng cho máy in nhãn sử dụng công nghệ in nhiệt. mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Đầu in 05631194 (không chứa thành phần mật mã kết hợp với máy fax, điện báo) - phụ tùng thay thế chuyên dùng cho máy in nhãn sử dụng công nghệ in nhiệt. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Đầu in 135149knoc3 (không chứa thành phần mật mã kết hợp với máy fax, điện báo) - phụ tùng thay thế chuyên dùng cho máy in nhãn sử dụng công nghệ in nhiệt. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Đầu in a0978 (không chứa thành phần mật mã kết hợp với máy fax, điện báo) - phụ tùng thay thế chuyên dùng cho máy in nhãn sử dụng công nghệ in nhiệt. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Đầu in dimatix sg1024lhf model:60000809,thiết bị trong máy in kts dùng để in hoa văn lên mặt gạch trong ngành sản xuất ceramic,cl:thép không rỉ (có vỏ bọc nhựa),kt126x40x86mm,hiệu:fujifilm,mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Đầu in xaar model: 3862xa0057, thiết bị trong máy in kts dùng để in hoa văn lên mặt gạch trong ngành sản xuất ceramic, chất liệu: thép không rỉ (có vỏ bọc nhựa), kt:125x30x60mm, hiệu:xaar,mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Đầuin của máy in phun công nghiệp sii1024hg(ieb1024n0l-2f01)nsx sii printek inc dùng trong công nghiệp in q/cáo,ko có chức năng kết hợp bảo mật mật mã với fax, scan.ko cómật mã dân sự.hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Đi đầu in của máy in mã vạch (phụ tùng máy in, linh kiện thay thế, không chứa dữ liệu, không chứa mật mã dân sự). model: kpa-106, khổ in 4", độ phân giải 300 dpi. hàng mới 100%/ HK    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Ds-ccdc dụng cụ xả mực in và súc rửa mực in máy in 9700 (phụ tùng của máy in công nghiệp), p/n: 10114718, hiệu markem-imaje (310704-005926), mới 100%/ FR    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Dụng cụ xả mực in và súc rửa mực in máy in 9700 (phụ tùng của máy in công nghiệp), p/n: 10114718, mới 100%, mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Ev-080 bộ nhựa cắm điện (giắc kết nối)-linh kiện dùng để sx máy in, máy photocoppy, loại: 113e 48180 k001. hàng mới 100%, mã qlnb-44616001100111. tkn knq: 107850246560 dòng 25/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: F9j49a: đầu phun mực in hp 706 printhead. mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Fe1204 bộ phận máy in canon phun làm bằng nhựa trong suốt, có dãy vạch chia dùng trong thước quang học để tính khoảng cách di chuyển của các giá đỡ, pn:qc5-2426-000, mới 100%/ HK    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Fm2-d107-000 cụm adf bằng nhựa tổng hợp/ KR    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Fm2-e711-000 vỏ của bảng điều khiển máy in bằng nhựa/ KR    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Gạt mực máy in (bộ phận của máy in) - blade b/k assy(fd1908), mã hàng: abrk-ebk0011, digital graphics incorporation, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Hct hộp công tắc (switch box),linh kiện dùng cho máy in giấy cúng thần, mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Hộp đựng mực máy in bằng nhựa(bộ phận máy in,không dùng cho máy in kiểu lưới, máy in sử dụng khuôn in,ống in),không có mực,mã:ta51645,dung tích 42ml.không hiệu. shenzhen big step co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Hộp mực in rỗng dùng cho máy in phun công nghiệp (hàng mới 100%)_oem 45a empty smart card print crtg b3f57a/ IE/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Hộp từ màu xanh fm1-r551-030, chuyên dùng cho máy copier canon, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Kdt-305 cảm biến phản xạ, có led phát quang, dùng để nhận biết giấy trong máy in 7nxsg2a241++h01, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Khối truyền động đầu in (phụ tùng của máy in công nghiệp), p/n: enm10041170, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Kt1667 trục bánh răng (linh kiện máy in tem) (gear-platen 117902), hàng mới 100%/ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: La450312-as-h cụm sấy làm khô mực của máy in. hàng mới 100%/ AP/ 5%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Lô sấy của máy in, part no: rm2-4697-000cn, assy-fuser 220v, nhãn hiệu: hp. hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: lọc đầu bơm chính (1039.4672), dùng để lọc mực máy in anphajet, nsx: koenig & bauer, hàng mới 100% de/ DE    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Lọc đầu phun mực 363010 (use for videojet excel 2000, videojet) bộ phận dùng cho các máy in phun công nghiệp videojet (hàng mới 100%) us/ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Lọc dung môi 370551 (pore size: 40 micron, sp370551, video jet) bộ phận dùng cho các máy in phun công nghiệp videojet (hàng mới 100%) us/ US    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: lọc phụ (1037.9091) dùng để lọc mực máy in anphajet, nsx: koenig & bauer, hàng mới 100% de/ DE    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: M0h50aa: đầu phun mực in hp tri-color gt printhead. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: M-cntr-01 cụm linh kiện kết nối dữ liệu giữa hộp mực và mạch chủ của máy in, máy photocopy/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Mô tơ truyền động của máy in, part no: rm2-5715-000cn, assy-paper feed drive, nhãn hiệu: hp. hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Module chuyển dữ liệu của máy photocopy, model: tb1606e, kt: 75*36*1(mm), nsx:u-reach inc., năm sx: 2026, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Nhãn in brother tze-531 (1 hộp = 1 cái, phụ kiện thay thế máy in)-hàng mới 100%/ PH    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: P1083107 bo mạch đã gắn linh kiện của máy in tem nhãn (14.1x7.1x1.54mm) để điều khiển sóng vô tuyến/ TW/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: P1119900-004-v khung vỏ máy in bằng nhựa và kim loại gắn mạch in đã lắp đầu nối (15.6x7.25x4.24cn)/ CN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: P2v25a: đầu phun mực in hp 746 printhead. mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: P62851901 gối đỡ con lăn của máy in bằng đồng/ SG    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:hộp cấp và lọc mực in, dung tích 1.2l, chuyên dụng cho máy in domino a520i module, service;90606-6886;nsx:domino uk ltd.mới100%/ GB/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Qc4-6424-000 tấm mã vạch máy in bằng nhựa (395 x 4 x 0.1 mm)/ MY    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Qc5-0948-000 tấm mã vạch/ MY    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Qc5-3909-000 dây đai bằng cao su lưu hóa,không có mặt cắt ngang hình thang, chu vi ngoài 160mm, dùng cho máy in/ ID    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Ql con lăn in,(quả lô máy in) (printing wheel) lõi thép, dài 120 mm, đã qua sử dụng/ TW/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Rc4-7642-000 khuyên chặn/ TW    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Rc5-3339-000 bộ phận dẫn hướng của máy in/ SG    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Rc5-7166-000 trục bằng thép (bộ phận của máy in)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Rc5-7168-000 trục bằng thép (bộ phận của máy in)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Rc5-7170-000 trục bằng thép (bộ phận của máy in)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Rc5-7173-000 trục bằng thép (bộ phận của máy in)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Rc5-7174-000 trục bằng thép (bộ phận của máy in)/ CN    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Rdp14119 cụm đầu phun liệu, linh kiện máy in 3d - hàng mới 100%/ KR    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Rf đầu in mực t0613-54 bằng cao su, bộ phận của máy in khuôn, dùng in mã số sản phẩm, không phải sp mật mã dân sự xknk, kích thước 25*330*27mm, mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Rm1-9009-000 khối hiện thị thông tin/ HK    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Rulo lau bụi, (dùng trong ngành công nghiệp in), (b1b39a),hiệu: hp indigo, hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Ruy băng máy in model tze-621 của máy in nhiệt brother, rộng 9mm, dài 8m, in chữ đen trên nền vàng, hãng sản xuất brother, mới 100%/ PH    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Sp-15815 đầu in của máy in mã vạch sato m84 pro- 2/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Sp-54975 đầu in của máy in mã vạch sato cl4nx 203dpi/ JP    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Sp-55279 card rs232 dùng cho máy in mã vạch sato m84 pro-2/ MY    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Svn2 trục nhựa boss idl-d10 6le49898001 dùng để sản xuất con lăn cấp giấy của máy in, máy photo,kích thước phi 5xl34.6mm. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Tài sản di chuyển đang sử dụng: máy in canon/ US/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Tay đỡ trục lăn máy in (bộ phận của máy in) - pinch arm assy (03-spare part), mã hàng: apna-pna002300, digital graphics incorporation, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Thân máy in laser (phụ tùng của máy in laser 350), p/n: enm10060247, mới 100%./ US/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Thiết bị fax dùng trong máy photocopy loại m52 (419424) - hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Thiết bị in (đầu in nhiệt) của máy in tem nhãn (bộ phận của máy in nhãn dùng công nghệ in laser đơn màu tốc độ in dưới 60tờ/phút (khổ a4)) -200dpi print head pm43 - 1set = 1 cái - xr267/ MY/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Trục dẫn giấy dùng cho máy in epson, shaft,ld, hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Trục in_gravure cylinder, chất liệu bằng thép tráng crom, model 71-lx40/36,là bộ phận chỉ dùng cho máy phủ màu lên màng nhựa (máy sử dụng công nghệ in ống đồng), mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Trục lăn máy in (phụ tùng máy in nhãn tự động), hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Tx trục xoẵn (twisted axis) linh kiện dùng cho máy in giấy cúng thần, mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Van mực linx fa74125 (linh kiện của máy in phun linx), chất liệu nhựa kĩ thuật, đường kính trong 3mm, dùng để điều khiển dòng mực. hàng mới 100%/ GB    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Vn0208-21 bộ phận gạt kem hàn của máy quét kem hàn, bằng thép sqy assy 60degx170mm metal: 15mm o/hang/ GB    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Vn0208-26 bộ phận của máy in kem hàn: thanh kẹp giữ mạch in 250mm (1hộp/ set=2 cái) bom assy. board clamp 250mm/ GB    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Vn0208-38 cụm kẹp, cố định trục quay bằng thép, bộ phận của máy quét kem hàn plate clamping flap asm/ GB    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Vỏ bọc trục máy in có hỗ trợ tĩnh điện (esa) để in trên màng nhựa và giấy, bằng cao su,dài 1320mm, phi 170mm, mới 100%, phụ tùng máy in bao bì - speedwell sleeves in red esa/ IN/ 0%    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: We8-5544-000 vòng chống nhiễu/ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: We8-6405-000 vòng chống nhiễu/ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: We8-7588-000 lọc nhiễu/ TH    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Xaaa07320 băng nhãn in tze-621 của máy in nhiệt brother, kích thước 9mmx8m, dùng để in nhãn dán lên dụng cụ, nhà sản xuất brother, mới 100%/ PH    Hs code 8443
- Mã Hs 84439990: Xpvn00020233 hộp mực thải epson sjmb6000 cho cw-c6050/c6550, pn: c33s021501,dùng để chứa mực thải của máy in, nhãn hiệu: epson, hàng mới 100% (1 unk=1 pce) id/ ID    Hs code 8443
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử